Kỹ năng sống

LÒNG KHOAN DUNG VÀ LÝ TRÍ (Lm. Anmai, CSsR)

LÒNG KHOAN DUNG VÀ LÝ TRÍ

Làng Hạ Long nằm nép mình bên dòng sông nhỏ, nơi mặt nước phẳng lặng phản chiếu những rặng tre xanh mướt. Dân làng ở đây sống dựa vào ruộng lúa, mùa nào được mùa thì cả làng no ấm, mùa nào mất trắng thì cùng nhau sẻ chia. Cuộc sống bình dị ấy kéo dài qua bao thế hệ, cho đến một buổi sáng cuối mùa hạ, khi mọi thứ bỗng chốc đảo lộn.

Khi mặt trời vừa ló dạng, tiếng kêu thất thanh của chú Tám vang lên từ kho lúa chung của làng:

  • “Trộm! Trộm hết lúa rồi!”

Dân làng đổ xô ra sân kho. Cửa gỗ bị phá tung, dấu chân lộn xộn in trên nền đất ẩm, và những bao lúa – nguồn sống cho cả làng trong mùa mưa sắp tới – đã biến mất không dấu vết, chỉ còn vài hạt rơi vãi thảm hại. Tin tức lan nhanh như gió, kéo theo sự phẫn nộ bùng lên khắp nơi. Ai cũng muốn biết kẻ nào dám làm điều táng tận lương tâm ấy, kẻ nào đã đẩy cả làng vào cảnh đói kém.

Trước sân đình, đám đông tụ tập, tiếng xì xào xen lẫn những lời chửi rủa. Ông Ba – trưởng làng già cả nhưng vẫn minh mẫn – bước ra, giơ tay ra hiệu mọi người im lặng. Với giọng trầm nhưng đầy uy quyền, ông nói:

  • “Chuyện này không thể bỏ qua. Kẻ trộm phải bị tìm ra và trừng trị. Nhưng trước hết, hãy bình tĩnh. Ai có manh mối gì, cứ nói.”

Tài, một thanh niên khỏe mạnh nhưng nóng tính, bước lên giữa đám đông. Anh ta chỉ tay về phía cuối làng, nơi có căn nhà lụp xụp của thằng Bé – một gã sống khép kín, ít giao tiếp với mọi người.

  • “Tôi thấy thằng Bé đêm qua lảng vảng gần kho lúa! Chắc chắn là nó. Ai chẳng biết nó nghèo rớt mùng tơi, lại lười biếng. Chỉ có nó mới làm chuyện này thôi!”

Lời của Tài như đổ dầu vào lửa. Dân làng lập tức xôn xao. Một số người gật gù đồng tình, vài kẻ đã bắt đầu mắng chửi dù chưa rõ thực hư. Thằng Bé vốn là đứa trẻ mồ côi từ nhỏ, cha mẹ mất sớm, sống một mình trong căn nhà tồi tàn. Nó ít nói, ít cười, và thường bị xa lánh vì những lời đồn đại rằng nó từng trộm gà nhà hàng xóm cách đây vài năm. Dù không ai chứng minh được, cái mác “kẻ xấu” đã dính chặt vào nó như một vết nhơ không rửa sạch.

Ông Ba cau mày, giọng nghiêm lại:

  • “Tài, cậu có chắc không? Chỉ thấy nó lảng vảng thì chưa đủ để kết tội. Chúng ta cần bằng chứng.”
  • “Bằng chứng gì nữa mà cần!” Tài gắt lên. “Cả làng ai chẳng biết nó là loại người thế nào. Đưa nó ra đây, tra hỏi một trận là rõ ngay. Loại người như nó đáng bị trừng trị, đáng bị đuổi khỏi làng, thậm chí là…” Tài ngập ngừng, rồi hạ giọng, “đáng bị trời phạt xuống hỏa ngục!”

Những lời ấy khiến không khí trở nên nặng nề. Một vài người gật đầu tán thành, nhưng cũng có người lắc đầu nghi ngờ. Bà Tư, một cụ già từng dạy học ở làng, bước lên, chống gậy nhìn thẳng vào Tài:

  • “Tài, mày nói vậy là quá lắm rồi. Không ai có quyền phán xét ai đáng sống hay chết, đáng lên thiên đường hay xuống địa ngục. Đó không phải việc của chúng ta. Nhưng tao đồng ý, nếu thằng Bé làm sai, nó phải chịu trách nhiệm. Hãy tìm hiểu rõ ràng đã.”

Chẳng mấy chốc, đám đông kéo đến nhà thằng Bé. Nó đang ngồi trước hiên, tay cầm cái cuốc cũ, ngước mắt nhìn đám người với ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa sợ hãi. Tài xông lên, nắm cổ áo thằng Bé kéo mạnh:

  • “Mày khai đi! Đêm qua mày làm gì ở kho lúa? Lúa của làng đâu rồi?”

Thằng Bé giật mình, lắp bắp:

  • “Tôi… tôi không làm gì cả! Đêm qua tôi chỉ đi ngang qua đó thôi, tôi thề!”
  • “Đi ngang qua?” Tài cười khẩy. “Mày nghĩ ai tin lời mày hả? Đồ trộm cắp!”

Ông Ba bước tới, gạt tay Tài ra khỏi người thằng Bé. Ông nhìn thẳng vào mắt nó, giọng điềm tĩnh:

  • “Bé, tao không vội kết tội mày. Nhưng mày phải nói rõ đêm qua mày làm gì. Nếu mày không liên quan, tao sẽ bảo vệ mày. Còn nếu mày có lỗi, mày phải chịu trách nhiệm trước cả làng.”

Thằng Bé cúi đầu, tay run run. Sau một hồi im lặng, nó ngẩng lên, giọng khàn khàn:

  • “Tôi không trộm lúa. Đêm qua tôi đi qua kho vì… vì tôi nghe có tiếng động lạ. Tôi nghĩ có ai đó đang làm gì mờ ám, nên tôi đến xem. Nhưng khi tôi tới, kho đã bị phá rồi. Tôi sợ bị nghi ngờ nên không dám nói với ai…”

Lời giải thích của thằng Bé khiến đám đông xì xào. Có người tin, có người không. Tài vẫn gầm gừ:

  • “Lời nói suông thì dễ lắm! Ai chứng minh được mày vô tội?”

Bà Tư chen vào, giọng chậm rãi nhưng cương quyết:

  • “Thôi đủ rồi. Chúng ta không phải thần thánh để biết hết sự thật trong lòng người khác. Nhưng chúng ta có lý trí, có luật lệ của làng. Hãy điều tra kỹ hơn trước khi buộc tội ai. Nếu thằng Bé nói thật, mà ta vội kết án, chẳng phải ta đã bất công sao?”

Dưới sự dẫn dắt của ông Ba, dân làng quyết định không hành động vội vàng. Ông yêu cầu mọi người tản ra, để lại vài thanh niên khỏe mạnh cùng ông đi kiểm tra hiện trường lần nữa. Họ quay lại kho lúa, xem xét kỹ từng dấu vết. Ông Ba cúi xuống, nhìn những dấu chân trên nền đất. Chúng không giống dấu dép rách của thằng Bé, mà lại giống dấu giày da – thứ hiếm ai trong làng có. Điều này khiến ông trầm ngâm.

  • “Nếu không phải thằng Bé, thì là ai?” ông tự hỏi.

Trong khi đó, thằng Bé được đưa về sân đình để tránh đám đông hiếu kỳ. Nó ngồi im lặng, ánh mắt vẫn đầy lo lắng. Bà Tư ngồi cạnh, vỗ vai nó:

  • “Mày đừng sợ. Nếu mày nói thật, sự thật sẽ bảo vệ mày. Nhưng mày phải kể hết, đừng giấu gì cả.”

Thằng Bé gật đầu, kể lại chi tiết hơn:

  • “Đêm đó tôi nghe tiếng động lạ, như ai đó đang cạy gỗ. Tôi đi ra xem, nhưng chỉ thấy bóng hai người chạy về phía cánh đồng. Tôi không dám đuổi theo vì trời tối, mà tôi cũng sợ bị nghi ngờ nên quay về nhà…”

Lúc này, cu Tèo – một thằng bé chăn trâu trong làng – chạy tới, thở hổn hển:

  • “Ông Ba ơi, cháu nhớ ra rồi! Tối hôm qua cháu thấy hai người lạ mặt đi qua cánh đồng. Một người cầm đèn pin, người kia xách bao tải. Cháu tưởng họ đi bắt ếch nên không để ý!”

Lời của cu Tèo khiến mọi người sửng sốt. Ông Ba quay sang hỏi:

  • “Cháu có chắc không? Họ trông thế nào?”
  • “Dạ, một người cao, mặc áo đen. Người kia thấp hơn, đội nón lá. Cháu không thấy rõ mặt, nhưng họ không phải người trong làng!”

Manh mối mới này làm thay đổi hướng điều tra. Ông Ba lập tức chia người đi kiểm tra quanh cánh đồng và đường ra chợ huyện – nơi lúa có thể bị bán đi. Tài, dù vẫn nghi ngờ thằng Bé, cũng buộc phải tham gia cùng mọi người.

Ba ngày sau, sự thật dần sáng tỏ. Một người buôn lúa ở chợ huyện khai rằng có hai gã lạ mặt từ làng Hạ Long mang lúa đến bán với giá rẻ bất thường. Ông Ba cùng vài thanh niên trong làng đến chợ, nhận diện được số lúa bị trộm nhờ những bao tải cũ có ký hiệu của làng. Hai gã kia bị bắt ngay tại chỗ khi đang cố tiêu thụ số hàng còn lại.

Chúng khai nhận là dân buôn lúa từ làng bên, nghe tin làng Hạ Long trữ nhiều lúa nên nảy sinh ý định trộm cắp. Đêm đó, chúng dùng xe bò chở lúa qua cánh đồng, không ngờ lại bị cu Tèo nhìn thấy. Dấu giày da trên nền đất cũng khớp với đôi giày chúng đang mang.

Tin tức được mang về làng. Trước sân đình, ông Ba công bố:

  • “Thằng Bé vô tội. Thủ phạm thật sự đã bị bắt. Chúng ta suýt nữa đã đổ oan cho một người vô tội chỉ vì lời nói vội vàng.”

Đám đông im lặng. Tài đứng nép vào góc, mặt cúi gằm, không dám ngẩng lên. Anh ta nhớ lại những lời cay nghiệt mình đã nói, lòng đầy xấu hổ. Ông Ba nhìn Tài, giọng nhẹ nhàng nhưng nghiêm khắc:

  • “Tài, cậu sai rồi. Lần sau, đừng để cái đầu nóng làm mờ lý trí. May mà chúng ta kịp tìm ra sự thật, chứ không thì lương tâm cậu có yên không?”

Tài lí nhí:

  • “Dạ, cháu xin lỗi… Cháu sẽ xin lỗi thằng Bé.”

Tối hôm đó, dân làng họp lại trước sân đình. Ông Ba đứng lên, kể lại toàn bộ câu chuyện, nhấn mạnh rằng sự vội vàng phán xét suýt nữa đã gây ra bất công. Bà Tư tiếp lời, giọng chậm rãi:

  • “Ngày xưa, tao nghe chuyện một người bị nghi trộm vàng trong làng. Cả làng kết án, đuổi anh ta đi. Sau này mới biết vàng bị chó tha mất. Anh ta chết trong tủi nhục, còn làng thì mang tiếng xấu mãi mãi. Chúng ta không phải thánh thần để biết hết lòng người. Không ai có quyền phán xét ai đáng xuống hỏa ngục hay lên thiên đường. Nhưng chúng ta có lý trí, có luật lệ của làng để nhận định đúng sai. Quan trọng là phải giữ lòng khoan dung, đừng để cái ác sinh ra từ sự bất công.”

Thằng Bé, dù từng bị nghi oan, đứng dậy nói:

  • “Tôi không giận anh Tài. Ai cũng có lúc nóng giận. Tôi chỉ mong từ nay mọi người đừng nhìn tôi như kẻ trộm nữa…”

Lời của nó khiến nhiều người xúc động. Tài bước tới, cúi đầu:

  • “Tao xin lỗi mày, Bé. Tao sai rồi. Tao sẽ không để chuyện này xảy ra nữa.”

Ông Ba mỉm cười, kết thúc buổi họp:

  • “Luật lệ là để bảo vệ chúng ta, lý trí là để dẫn đường, còn lòng khoan dung là để giữ cho làng mình còn là nơi đáng sống. Hãy nhớ lấy bài học này.”

Vài ngày sau, Tài mang một bao gạo nhỏ đến nhà thằng Bé. Anh ta gõ cửa, ngập ngừng:

  • “Tao mang cái này cho mày. Không phải đền bù, mà là lời xin lỗi thật lòng.”

Thằng Bé mở cửa, ngạc nhiên nhưng không từ chối. Nó mời Tài vào nhà. Hai người ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, nói chuyện lần đầu tiên như những người bạn. Tài kể về cơn giận của mình, về việc anh ta từng bị mất trộm một con bò cách đây vài năm, nên khi thấy kho lúa bị phá, anh ta không kiềm được mà trút hết lên thằng Bé.

  • “Tao nhận ra mình sai rồi. Nếu tao bình tĩnh hơn, mọi chuyện đã không căng thẳng thế này.”

Thằng Bé gật đầu, chia sẻ về cuộc đời mình:

  • “Từ nhỏ tao đã bị xa lánh. Cha mẹ mất, tao chỉ biết làm lụng qua ngày. Có lần tao bị nghi trộm gà, dù tao không làm. Tao sợ lắm, sợ cả làng ghét tao mãi mãi. Nhưng giờ tao hiểu, không phải ai cũng ác đâu. Tao tha thứ cho anh.”

Cuộc nói chuyện kéo dài đến khi trời tối. Tài rời đi với lòng nhẹ nhõm, còn thằng Bé nhìn theo, cảm thấy lần đầu tiên mình không còn cô đơn. Dân làng Hạ Long từ đó thay đổi. Họ vẫn giữ luật lệ để nhận định đúng sai, nhưng không ai vội vàng phán xét nữa. Họ hiểu rằng, như bà Tư từng nói, chỉ có lý trí và lòng khoan dung mới giúp con người sống đúng với nhau.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!