
ĐỂ GIẢNG LỄ TỐT HƠN
Suy tư và nghiên cứu mục vụ về bài giảng trong Thánh lễ
Dành cho những ai mang trách nhiệm bẻ Lời Chúa cho dân Người
Có những điều trong đời sống Hội Thánh tưởng như quen thuộc đến mức người ta ít còn dừng lại để tự hỏi: điều ấy đang sống hay chỉ đang được lặp lại. Bài giảng trong Thánh lễ là một trong những điều như thế. Tuần nào cũng có. Lễ nào cũng có. Cộng đoàn nào cũng nghe. Linh mục nào cũng phải làm. Nhưng chính vì quen quá, lặp lại quá, trở thành một phần đương nhiên của cử hành phụng vụ quá, nên nhiều khi người ta không còn run trước nó nữa. Có khi người giảng không còn run. Người nghe cũng không còn chờ. Và khi cả người giảng lẫn người nghe đều không còn run, không còn chờ, không còn hy vọng rằng ở giây phút ấy Thiên Chúa có thể thực sự chạm vào đời mình qua Lời được công bố và được giải thích, thì bài giảng dẫu vẫn còn đó như một phần nghi thức, nhưng đã đánh mất rất nhiều sức nóng thiêng liêng vốn phải có.
Một bài giảng không chỉ là vài phút nói sau bài Tin Mừng. Một bài giảng, nếu được chuẩn bị trong đức tin, được thai nghén trong cầu nguyện, được tôi luyện trong đau đáu mục tử, có thể trở thành chiếc cầu rất thật giữa Lời đời đời của Thiên Chúa và cuộc đời rất cụ thể của con người hôm nay. Trong khoảnh khắc ấy, một người mẹ đang kiệt sức có thể tìm lại được sức đứng lên. Một người trẻ đang mất phương hướng có thể nghe thấy một tiếng gọi. Một người cha đang giận dữ có thể được đánh động để thôi cứng lòng. Một người đang sống đạo hình thức có thể thấy mình bị chất vấn. Một người tội lỗi lâu năm có thể bỗng khao khát trở về. Một người đau bệnh có thể cảm nhận rằng mình không bị bỏ rơi. Một người đang vác gánh nặng gia đình, công việc, bệnh tật, đổ vỡ, cô độc, mất mát, thất bại, mặc cảm, tội lỗi, có thể nhờ một câu giảng thật đúng lúc mà bắt đầu hiểu rằng Chúa đang nói với mình. Nếu thế, bài giảng không phải là chuyện phụ. Bài giảng liên hệ đến phần rỗi các linh hồn. Bài giảng liên hệ đến việc Lời Chúa có chạm được tới dân Chúa hay không. Bài giảng liên hệ đến hình ảnh của một Hội Thánh biết nói tiếng nói của Tin Mừng vào giữa nước mắt và bụi đất của đời thường.
Thế nhưng cũng phải nói thật với nhau rằng, không ít nơi, bài giảng đã trở thành một trong những nỗi mệt mỏi âm thầm của giáo dân. Có những cộng đoàn đến nhà thờ với lòng đạo đức nhưng lại chuẩn bị sẵn một sự chịu đựng khi đến phần giảng. Có những người vẫn kính trọng linh mục, vẫn yêu mến Hội Thánh, nhưng trong lòng lại mang một nỗi buồn rất thật: tại sao điều lẽ ra phải nuôi mình lại thường khô khan đến thế. Có những người trẻ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội được chạm tới vì họ nghe mà không gặp được gì ngoài lý thuyết, luân lý rời rạc, lời nhắc nhở chung chung, những phê bình thiếu xót thương, những ví dụ quá xa cuộc đời, hoặc những bài nói kéo dài mà không đi đến đâu. Có những người nghèo khổ đến lễ với một tấm lòng nặng trĩu, nhưng ra về mà gánh vẫn y nguyên, không phải vì bài giảng có trách nhiệm giải quyết mọi vấn đề của họ, nhưng vì ít nhất họ đã hy vọng được thắp lên một tia sáng, mà tia sáng ấy đã không đến.
Bởi vậy, viết về chuyện giảng lễ không phải để tạo áp lực mới cho linh mục, cũng không phải để biến bài giảng thành một kỹ năng trình bày như ngoài đời, càng không phải để đo giá trị của một thừa tác viên chỉ bằng khả năng nói hay. Không. Một linh mục không được định nghĩa chỉ bởi tài hùng biện. Có những vị nói rất giản dị mà đánh động sâu xa. Có những vị không có văn phong bóng bẩy nhưng lại làm bừng sáng Tin Mừng vì các ngài sống điều mình giảng. Cũng có những vị nói rất hấp dẫn mà cuối cùng chỉ để lại ấn tượng chứ không để lại sự hoán cải. Cho nên mục tiêu của cuốn sách này không phải là dạy làm sao để giảng hấp dẫn theo nghĩa sân khấu. Mục tiêu là trở về với câu hỏi căn bản hơn, thánh thiện hơn, đau đáu hơn: làm sao để bài giảng trong Thánh lễ thực sự là một hành vi mục tử, một hành vi đức tin, một hành vi phục vụ Lời Chúa và phục vụ dân Chúa. Làm sao để người linh mục không chỉ nói về Chúa, mà thực sự giúp cộng đoàn gặp được Chúa. Làm sao để bài giảng không chỉ đúng giáo lý, mà còn có lửa của cầu nguyện, có mùi của đoàn chiên, có nước mắt của lòng thương xót, có chiều sâu của suy niệm, có sự thật của đời sống nội tâm, và có cả sự nhẫn nại của một người đã học nói với con người bằng chính trái tim của Đức Kitô.
Muốn đi vào điều đó, trước hết phải nhận rằng giáo dân chờ đợi nơi bài giảng nhiều hơn điều đôi khi người giảng tưởng. Họ không đòi một diễn giả. Họ không nhất thiết cần những bài giảng có cấu trúc quá công phu, ngôn từ quá trau chuốt, dẫn chứng quá bác học, hay phong cách quá lôi cuốn như một chương trình truyền thông chuyên nghiệp. Điều họ chờ đợi, sâu nhất, thường khi lại rất đơn sơ: họ chờ được nghe Lời Chúa nói vào đời họ. Họ chờ một điều gì đó thật. Họ chờ một người đã cầu nguyện với bản văn Kinh Thánh trước khi bước lên tòa giảng. Họ chờ một tiếng nói không lên án họ từ xa, nhưng đồng hành với họ từ bên trong. Họ chờ được nâng đỡ, được soi sáng, được mời gọi, được uốn nắn, được đánh thức, được an ủi, được dẫn sâu hơn vào mầu nhiệm của Chúa. Họ chờ thấy rằng người giảng biết đời sống của họ không dễ. Họ chờ thấy rằng Tin Mừng không bị biến thành những khẩu hiệu đẹp nhưng xa thực tế. Họ chờ nghe một điều gì đó khiến họ có thể mang về sống trong tuần, giữa gia đình, nơi công sở, ngoài chợ, trên ruộng đồng, trong bệnh viện, giữa những xung đột vợ chồng, nỗi lo cơm áo, sự thất vọng của con cái, cơn cám dỗ của tiền bạc, nỗi cô độc của tuổi già, áp lực của giới trẻ, sự yếu đuối của bản thân, và cả những lần ngã quỵ trong đời sống thiêng liêng.
Nếu giáo dân đã chờ đợi như thế, thì linh mục không thể chuẩn bị bài giảng theo kiểu làm cho xong. Không thể sống cả tuần trong sự phân tán, rồi đến sát giờ mới ngồi lật sách tìm vài ý cho đủ. Không thể chỉ gom mấy câu chuyện, vài suy nghĩ đạo đức, đôi chút lý luận, rồi nghĩ rằng như vậy là đã hoàn tất bổn phận giảng lễ. Bài giảng là kết quả của cả một đời sống. Người nghe không chỉ nghe nội dung. Họ nghe cả con người đứng sau nội dung ấy. Họ nghe sự hời hợt hay chiều sâu. Họ nghe sự thành thật hay giả tạo. Họ nghe trái tim mục tử hay sự lạnh lùng. Họ nghe một linh mục đang sống trong sự thân mật với Chúa hay một người chỉ đang thi hành một nhiệm vụ bằng thói quen. Có những điều không cần nói ra mà cộng đoàn vẫn cảm được. Một bài giảng có thể rất mạch lạc mà vẫn vô hồn. Một bài giảng có thể đơn giản mà vẫn đầy sức đánh động. Bí mật nằm ở chỗ người giảng đã sống thế nào với Lời Chúa trước khi giảng.
Bởi vậy, nền tảng đầu tiên để giảng tốt không nằm ở kỹ thuật, nhưng ở tương quan với Lời. Người linh mục phải là người đọc Lời Chúa không chỉ để chuẩn bị bài giảng, nhưng để nuôi linh hồn mình. Nếu linh mục chỉ đọc Kinh Thánh như tài liệu để soạn nội dung cho người khác, thì sớm muộn gì Lời Chúa cũng sẽ khô dần trong chính lòng mình. Kinh Thánh không phải kho dữ liệu tôn giáo để trích dẫn. Kinh Thánh là tiếng nói sống động của Thiên Chúa. Linh mục là người đầu tiên phải để cho tiếng nói ấy đụng vào mình, làm mình đau, làm mình vui, chất vấn mình, an ủi mình, bẻ gãy mình, tái tạo mình. Một người chưa để Tin Mừng đụng vào đời sống thật của mình thì khó lòng giảng có sức chạm vào người khác. Bởi lẽ bài giảng không phải là bản tổng hợp ý tưởng về Chúa, nhưng phải là tiếng vọng của một cuộc gặp gỡ. Không có cuộc gặp gỡ ấy, lời giảng rất dễ trở thành lớp vỏ đúng đắn che một sự thiếu lửa ở bên trong.
Nhưng đọc Lời Chúa thôi vẫn chưa đủ, nếu việc đọc ấy không đi vào suy niệm. Suy niệm không phải là nghĩ thêm cho nhiều, mà là ở lại với bản văn, nhai đi nhai lại, lắng nghe, để cho câu chữ mở ra tầng sâu của mầu nhiệm. Có những linh mục đọc rất nhiều chú giải, nắm khá chắc bối cảnh, cấu trúc, ý nghĩa thần học, nhưng bài giảng vẫn thiếu hơi thở. Không phải vì kiến thức không cần, trái lại kiến thức rất cần, nhưng vì giữa hiểu và chạm là một khoảng cách lớn. Suy niệm chính là cây cầu giữa hiểu biết và ngọn lửa. Suy niệm là khi linh mục đem bản văn đặt vào trước mặt Chúa, rồi đặt chính mình vào trong bản văn ấy. Người con hoang đàng có gì của tôi không. Người anh cả có gì của tôi không. Người phụ nữ Samaria có gì của tôi không. Mù lòa nào đang có trong tôi. Cứng lòng nào đang có trong tôi. Khát khao nào đang có trong tôi. Nỗi sợ nào đang có trong tôi. Khi Lời Chúa không còn chỉ là câu chuyện của ai đó ngày xưa, nhưng trở thành chiếc gương soi chính linh mục hôm nay, khi ấy bài giảng mới bắt đầu có xác thịt, có máu, có độ ấm của sự thật.
Và nếu suy niệm là ở lại với Lời, thì cầu nguyện trước Thánh Thể là ở lại với Đấng là Lời. Một bài giảng được sinh ra trên bàn làm việc có thể chỉnh chu; một bài giảng được thanh luyện trước Nhà Tạm mới có cơ may trở thành lương thực. Cần nói mạnh điều này, vì ngày nay người ta dễ bị cuốn vào quá nhiều phương tiện hỗ trợ soạn bài: sách vở, internet, kho bài giảng mẫu, video, trí tuệ nhân tạo, vô số nguồn tham khảo. Tất cả có thể hữu ích, nhưng nếu linh mục dùng mọi thứ đó mà không quỳ trước Chúa, thì bài giảng có thể đầy chất liệu mà thiếu thần khí. Cầu nguyện trước Thánh Thể không phải là một nghi thức đạo đức thêm vào sau khi đã chuẩn bị xong, nhưng là nơi bài giảng được thanh lọc khỏi cái tôi của người giảng. Nhiều khi ta chuẩn bị một bài rất vừa ý mình, nhưng vào giờ chầu, trước Thánh Thể, ta bắt đầu thấy có cái gì đó chưa thật, có câu nào đó quá sắc, có đoạn nào đó đang nói để tỏ ra mình biết nhiều, có ví dụ nào đó dễ làm tổn thương ai đó, có nhấn mạnh nào đó phát xuất từ bực dọc cá nhân chứ không từ lòng thương xót. Chính trong sự thinh lặng trước Chúa Giêsu Thánh Thể mà nhiều bài giảng được cứu khỏi việc trở thành diễn đàn của cái tôi và được đưa trở về đúng bản chất: phục vụ dân Chúa bằng Lời của Chúa.
Một linh mục cầu nguyện trước Thánh Thể trước khi giảng sẽ học được một điều rất quan trọng: không phải mình phải nói cho hay, mà phải để Chúa nói điều Người muốn nói với cộng đoàn. Khác biệt này rất lớn. Khi một người lo nói cho hay, họ dễ bị ám ảnh bởi hiệu quả bề ngoài, bởi ấn tượng, bởi phản ứng, bởi lời khen. Khi một người lo để Chúa nói, họ sẽ quan tâm hơn đến sự trung thành, đến sự thật, đến sự thích hợp, đến việc bài giảng có dẫn người ta đến gần Chúa hơn không. Có những bài giảng sau lễ được nhiều người khen là hay, nhưng rồi chẳng để lại gì ngoài cảm xúc nhất thời. Có những bài giảng không làm cộng đoàn vỗ tay trong lòng, nhưng lại khiến họ âm thầm suy nghĩ cả tuần. Một linh mục phải biết mình đang phục vụ điều nào. Hội Thánh không cần những bài giảng chỉ gây thích thú. Hội Thánh cần những bài giảng nuôi dưỡng đức tin, đánh thức lương tâm, dẫn vào cầu nguyện, mở ra hoán cải, và gìn giữ hy vọng.
Song song với đời sống cầu nguyện, còn một nguồn rất quan trọng khác làm nên chiều sâu của bài giảng: thăm viếng mục vụ. Một linh mục không thể giảng tốt nếu sống quá xa đàn chiên. Người ta không thể nói đúng vào những nỗi đau mà mình không chịu đến gần. Người ta không thể chạm tới những vết thương mà mình chưa từng cúi xuống nhìn. Người ta không thể nói tiếng nói của lòng thương xót nếu mình chỉ sống giữa lịch làm việc, giấy tờ, cuộc họp, các chương trình, và một vòng sinh hoạt đóng kín. Một linh mục đi thăm bệnh nhân, vào những căn nhà nghèo, ngồi nghe những đôi vợ chồng kiệt sức, gặp những người trẻ mất hướng, lắng nghe những tiếng thở dài của người già, chứng kiến những người lao động lo từng bữa ăn, đứng bên cạnh những gia đình có tang, ghé qua những ngôi nhà có người con bỏ lễ lâu năm, thăm những người sống bên lề và cả những người không còn dám bước vào nhà thờ, sẽ có một cái nhìn rất khác khi đọc Tin Mừng. Khi ấy, những dụ ngôn không còn lơ lửng. Những mệnh lệnh đạo đức không còn đơn giản. Những lời mời gọi nên trọn lành không còn được nói theo kiểu vô cảm. Khi đã chạm tới mảnh đời cụ thể, người linh mục bắt đầu hiểu rằng có những điều phải nói với sự cứng cỏi của chân lý, nhưng có những điều phải nói với đôi bàn tay rất dịu dàng, nếu không chân lý ấy sẽ không được người nghe tiếp nhận như ánh sáng mà như gánh nặng.
Có những bài giảng khô không phải vì linh mục thiếu trí tuệ, nhưng vì thiếu va chạm mục vụ. Người giảng nói về gia đình mà không thực sự biết một mái nhà đang rạn nứt đau thế nào. Nói về đức tin mà không biết người trẻ hôm nay bị kéo về nhiều phía ra sao. Nói về hy sinh mà không hình dung nổi người mẹ đang chăm chồng bệnh nặng suốt nhiều năm đã mệt mỏi tới mức nào. Nói về tha thứ mà không biết có những người đang mang một vết thương sâu đến nỗi chỉ nghe chữ ấy đã thấy đau. Nói về siêng năng đi lễ mà không thấy có người vừa làm hai ca một ngày vẫn cố đến nhà thờ. Nói về cầu nguyện mà không hiểu có người ngồi trước tượng Chúa mà lòng tối như đêm. Khi thiếu thăm viếng, thiếu lắng nghe, thiếu ở cùng dân, bài giảng dễ mang giọng của một người đứng trên cao hơn là một mục tử đi ở giữa. Cộng đoàn cảm điều ấy rất nhanh. Họ có thể vẫn lễ phép ngồi nghe, nhưng lòng họ không mở. Không phải vì họ chống đối chân lý, mà vì họ không cảm thấy mình được hiểu.
Vì thế, để giảng tốt, linh mục không chỉ cần phòng sách mà còn cần con đường làng, hành lang bệnh viện, những ngôi nhà nhỏ, những cuộc gặp không lên lịch, những giờ ngồi nghe không vội. Một linh mục giảng hay trong nghĩa thiêng liêng nhất thường là một linh mục biết hiện diện. Không phải hiện diện như người quản lý một hệ thống, mà như người cha, người anh, người mục tử. Từ sự hiện diện ấy, bài giảng dần dần có khuôn mặt. Không còn là những khái niệm trừu tượng, nhưng là một Lời Chúa được bẻ ra cho những con người thật, trong những hoàn cảnh thật. Khi đó, người giáo dân nghe và thấy như Chúa đang gọi tên đời mình. Không phải vì linh mục kể chuyện riêng tư của họ, nhưng vì trong lời giảng có một sự gần gũi rất lạ, một sự chính xác rất nhân bản, một sự cảm thông không rẻ tiền, và một sự thúc bách dịu dàng khiến họ biết mình đang được mời gọi bước thêm một bước.
Muốn như vậy, linh mục cũng phải đọc sách. Không chỉ đọc để tích lũy kiến thức cho mình, nhưng đọc để mở rộng tâm trí, để tránh nghèo nàn trong diễn đạt, để hiểu hơn về con người, để đỡ nói những điều quá cũ theo những cách quá mòn. Đọc thần học là cần. Đọc Kinh Thánh học là cần. Đọc giáo huấn Hội Thánh là cần. Nhưng đọc văn chương, đọc lịch sử, đọc tâm lý, đọc đời sống các thánh, đọc những chứng từ mục vụ, đọc những trang viết lớn của nhân loại về đau khổ, hy vọng, lương tâm, tự do, sự dữ, lòng thương xót, cũng rất cần. Một người không đọc dễ lặp lại chính mình đến mức cạn kiệt. Một người không đọc dễ nói nghèo nàn, ví dụ đơn điệu, tầm nhìn khép kín. Đọc không làm nên sự thánh thiện, nhưng thiếu đọc thường làm nghèo ngôn ngữ của lòng thương xót. Và ngôn ngữ càng nghèo, việc chạm vào những chiều sâu khác nhau của cộng đoàn càng khó.
Tuy vậy, đọc nhiều mà không tiêu hóa cũng chưa đủ. Có những bài giảng mắc bệnh trích dẫn. Chúng chất đầy thông tin, đầy câu hay, đầy tài liệu, nhưng cộng đoàn ra về không nhớ được một điều sống nào cho tuần mới. Bài giảng trong Thánh lễ không phải là bài giảng đường đại học. Người giảng không được xem nhẹ giáo dân, nhưng cũng không được quên mình đang phục vụ một cử hành phụng vụ, nơi Lời Chúa cần được mở ra để dẫn đến gặp gỡ, thờ phượng và biến đổi. Vì thế, bài giảng cần có sự chín muồi của chọn lọc. Đọc nhiều để biết, cầu nguyện nhiều để lọc, suy niệm lâu để chưng cất, rồi chỉ nói điều thật cần cho cộng đoàn ấy, trong thời điểm ấy. Nói ít hơn nhưng đúng hơn thường tốt hơn nói nhiều mà loãng. Một bài giảng tốt không phải là bài giảng nói hết những gì người giảng biết, mà là bài giảng nói điều Chúa muốn cộng đoàn cần nghe nhất lúc này.
Ở đây xuất hiện một câu hỏi rất thực tế: giáo dân chờ đợi gì nơi bài giảng. Có thể trả lời bằng nhiều cách, nhưng nếu gom lại, có lẽ họ chờ ít nhất năm điều. Họ chờ sự trung thành với Lời Chúa. Họ chờ sự rõ ràng. Họ chờ sự gần gũi với đời sống. Họ chờ lòng thương xót. Họ chờ một hướng đi cụ thể. Họ không muốn nghe một bài hoàn toàn tách khỏi bản văn phụng vụ. Họ cần biết Tin Mừng hôm nay thực sự nói gì. Họ không muốn nghe một bài quá rối, vòng vo, ý tứ chồng chéo, cuối cùng chẳng biết đâu là điều chính. Họ cần một dòng mạch rõ để cùng bước theo. Họ không muốn nghe những điều rất đúng nhưng quá xa đời sống. Họ cần thấy Lời Chúa có liên hệ gì đến gia đình, công việc, nỗi sợ, cám dỗ, đau khổ, trách nhiệm, các mối tương quan. Họ không muốn bị đè bẹp bởi những lời trách mắng không mở ra lối về. Họ cần được nói sự thật trong tình thương. Và cuối cùng, họ không muốn ra về với một mớ suy nghĩ lửng lơ. Họ cần mang theo một ánh sáng cụ thể, một việc cụ thể, một câu cầu nguyện cụ thể, một quyết tâm nhỏ mà thật.
Những mong đợi ấy không có gì quá đáng. Trái lại, đó là quyền thiêng liêng của dân Chúa. Một cộng đoàn không đến Thánh lễ để nghe những điều vô định. Họ đến để thờ phượng, để kết hiệp với hy tế của Đức Kitô, để được nuôi bằng Lời và Mình Thánh Chúa. Vì thế, bài giảng phải tôn trọng cơn đói thiêng liêng của họ. Có khi linh mục quen với nhà thờ đến mức quên rằng người ngồi dưới kia mang vào lễ biết bao điều chưa nói thành lời. Có người vừa cãi nhau với vợ trước khi đi lễ. Có người đang nợ nần. Có người đang chờ kết quả xét nghiệm. Có người đang tuyệt vọng vì con cái. Có người đang bị cám dỗ bỏ Chúa. Có người đang chán chính mình. Có người đến lễ chỉ vì thói quen, lòng nguội lạnh. Có người vẫn sống đạo mà chẳng thấy niềm vui. Có người rất trung tín nhưng đã quá mệt. Có người ở ngưỡng cửa của một quyết định tội lỗi. Có người đang mang mặc cảm không xứng đáng. Có người vừa chôn người thân. Có người sống trong cô độc mà chẳng ai biết. Và tất cả họ ngồi đó, im lặng, chờ phần giảng. Nếu người linh mục ý thức điều ấy sâu hơn, có lẽ nhiều bài giảng đã được chuẩn bị bằng một nỗi kính sợ khác hẳn.
Cũng cần nói về một cám dỗ tinh vi trong việc giảng lễ: biến tòa giảng thành nơi xả bức xúc. Khi linh mục mệt mỏi vì cộng đoàn, bực bội vì một hiện tượng nào đó, khó chịu vì thói xấu kéo dài, rất dễ dùng bài giảng như nơi để chỉnh đốn tập thể. Dĩ nhiên, có lúc phải sửa dạy, phải cảnh báo, phải nói những điều khó nghe. Nhưng khác rất xa giữa sửa dạy trong đau đớn mục tử và trút sự bực bội cá nhân. Cộng đoàn phân biệt được. Một bài giảng phát xuất từ lòng yêu thương, dù nói sự thật sắc bén, vẫn làm người ta thấy được mời gọi trở về. Một bài giảng phát xuất từ bực tức, dù nội dung không sai, vẫn dễ làm lòng người đóng lại. Linh mục cần canh giữ nội tâm mình ở điểm này. Không phải mọi điều đúng đều được nói đúng cách. Không phải mọi vấn đề đang tồn tại đều cần đem hết lên bài giảng Chúa nhật. Có những điều cần xử lý bằng giáo huấn dài hơi. Có những điều cần gặp riêng. Có những điều cần chờ thời điểm. Có những điều cần nói bằng nước mắt hơn là bằng giọng đanh lại.
Một bài giảng tốt vì thế đòi linh mục phải soạn không chỉ bằng đầu óc, mà bằng cả lương tâm và lòng thương. Soạn bài giảng là một hành vi thiêng liêng. Trước hết, phải đọc kỹ các bản văn phụng vụ. Không đọc lướt. Không chỉ chọn ngay một ý quen thuộc rồi bám vào đó. Phải ở lại với toàn bộ bầu khí của phụng vụ hôm ấy. Đâu là điểm trung tâm. Đâu là chuyển động thiêng liêng chính. Đâu là gương mặt của Thiên Chúa được tỏ ra nơi các bài đọc. Đâu là lời mời gọi dành cho cộng đoàn. Sau đó phải tự hỏi: nếu hôm nay Chúa muốn nói một điều duy nhất với giáo xứ này qua phụng vụ này, điều ấy là gì. Câu hỏi ấy rất quan trọng. Nó giúp người giảng tránh lan man. Một bài giảng có thể có nhiều ý, nhưng phải có một mạch chính. Nếu không, cộng đoàn chỉ nghe một chuỗi suy nghĩ rời rạc mà không thấy mình được dẫn đi đâu.
Tiếp theo, phải để bản văn đi qua đời mình. Chỗ nào đang đánh động tôi. Chỗ nào đang làm tôi bất an. Chỗ nào tôi đang chống lại. Chỗ nào tôi cần sám hối. Chỗ nào tôi thấy an ủi. Khi linh mục đã để Lời đi qua mình, bài giảng sẽ có độ chân thực. Người nghe thường nhận ra rất nhanh khi nào người giảng đang nói điều chính mình cũng đang cố sống, và khi nào người giảng chỉ đang phát biểu các nguyên tắc chung. Sự chân thực ấy không đòi hỏi linh mục phải kể nhiều về bản thân, nhưng nó tạo nên một thứ uy tín thầm lặng. Người ta tin hơn khi cảm thấy lời giảng không phải là những khái niệm treo trên không, mà là điều đã được trả giá trong đời sống cầu nguyện và chiến đấu nội tâm.
Rồi phải nghĩ tới cộng đoàn cụ thể. Cộng đoàn này đang ở đâu. Họ đang mạnh hay yếu ở điểm nào. Họ đang cần được nâng đỡ hay bị lay tỉnh. Họ đang sống giữa bối cảnh xã hội nào. Trẻ em, giới trẻ, người lớn, người già trong giáo xứ này đang phải đối diện với điều gì. Một bài giảng cho giáo xứ thành thị đông công nhân sẽ khác với một bài giảng cho cộng đoàn nông thôn. Một bài giảng trong mùa thi cử có thể khác. Một bài giảng sau một biến cố tang thương của địa phương có thể khác. Một bài giảng trong bối cảnh nhiều gia đình đổ vỡ có thể cần khác. Sự trung thành với phụng vụ không loại trừ sự nhạy bén mục vụ. Trái lại, chính vì trung thành với phụng vụ mà người giảng phải làm cho Lời hằng sống chạm đúng vào hôm nay của cộng đoàn.
Sau nữa, phải biết bỏ. Bỏ những gì dù hay nhưng không phục vụ mạch chính. Bỏ những chỗ trưng bày kiến thức. Bỏ những ví dụ rườm rà. Bỏ những đoạn moral hóa chỉ vì sợ người ta không hiểu mình chống tội lỗi. Bỏ những câu dài, tối nghĩa, quanh co. Bỏ cả thói quen nói quá nhiều. Nhiều linh mục nghĩ rằng nói dài là nói sâu. Không hẳn. Có những bài giảng dài vì người giảng chưa lọc đủ. Nói ít nhưng có trọng lượng là một kỷ luật bác ái đối với cộng đoàn. Dĩ nhiên, không có công thức phút giây cứng nhắc cho mọi nơi, nhưng nguyên tắc vẫn là: đừng bắt cộng đoàn chịu đựng sự thiếu chuẩn bị của mình bằng thời gian quá dài. Một bài giảng ngắn mà đậm có thể được nhớ suốt tuần. Một bài giảng dài mà loãng dễ làm tan đi cả điều đáng lẽ tốt.
Ngoài ra, phải biết chọn ngôn ngữ. Ngôn ngữ bài giảng không phải là ngôn ngữ của văn bản hành chính, cũng không phải ngôn ngữ của một tiểu luận thần học thuần túy. Nó cần sáng, ấm, rõ, cụ thể, có hình ảnh, có nhịp điệu, có chỗ cho thinh lặng nội tâm. Không cần cầu kỳ, nhưng không được cẩu thả. Không cần văn hoa, nhưng phải sống. Có những người giảng dùng toàn từ ngữ quen trong nội bộ nhà thờ mà người trẻ nghe rất xa lạ. Có những người giảng lặp lại cùng một cụm từ quá nhiều đến mức mất sức nặng. Có những người giảng nói như đang đọc thông báo. Có những người giảng không biết dùng một hình ảnh đời thường nào để mở ra mầu nhiệm. Ngôn ngữ cần được luyện. Mà muốn luyện, lại phải đọc, phải suy nghĩ, phải nghe, phải quan sát, phải biết vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ, phải biết sự đơn sơ cũng có phẩm giá của nó.
Nhưng cho dầu chuẩn bị kỹ đến đâu, bài giảng vẫn không thể mạnh nếu đời sống thiêng liêng của linh mục bị bỏ quên. Không thể giảng về cầu nguyện mà chính mình không cầu nguyện. Không thể giảng về lòng thương xót mà chính mình cay nghiệt. Không thể giảng về phó thác mà chính mình luôn bất an trong tay Chúa. Không thể giảng về tự do nội tâm mà chính mình còn bị lệ thuộc nặng vào lời khen, vào cái nhìn người khác, vào nhu cầu khẳng định bản thân. Không ai sống hoàn hảo, và cộng đoàn cũng không đòi linh mục phải là người không có chiến đấu. Nhưng họ cần nơi linh mục một sự nghiêm túc với đời sống thiêng liêng. Họ cần biết rằng đằng sau bài giảng ấy là một người vẫn đang quỳ, vẫn đang chiến đấu để trung tín, vẫn đang xin Chúa đổi mới mình. Chính điều đó làm cho tòa giảng không trở thành nơi nói về những điều mình không sống, nhưng là nơi một tội nhân được gọi làm mục tử chia sẻ bánh Lời Chúa trong sự khiêm tốn.
Phải chăng vì thế mà để giảng tốt hơn, điều linh mục cần trước tiên không phải là học nói, mà là học ở lại với Chúa lâu hơn. Ở lại với bản văn lâu hơn. Ở lại trước Thánh Thể lâu hơn. Ở lại với dân lâu hơn. Ở lại với người đau khổ lâu hơn. Ở lại với chính những vùng tối của mình lâu hơn dưới ánh sáng lòng thương xót. Một bài giảng sâu thường không sinh ra từ vội vàng. Nó sinh ra từ sự ở lại. Chúa Giêsu không cứu độ thế giới bằng vài câu khẩu hiệu, nhưng bằng một cuộc hiện diện. Người linh mục cũng chỉ có thể giảng với sức nặng thiêng liêng khi học lấy con đường hiện diện ấy. Hiện diện với Chúa. Hiện diện với dân. Hiện diện với thực tại. Hiện diện với Lời. Khi đó, lời giảng dần dần sẽ bớt tính trình bày và mang tính trao ban hơn.
Cuốn sách này muốn đi thật chậm vào tất cả những điều ấy. Không phải để lên lớp, nhưng để cùng nhìn lại. Vì chuyện giảng lễ không chỉ là chuyện của riêng linh mục. Nó liên hệ đến sức sống của cộng đoàn. Một cộng đoàn được nuôi dưỡng bằng những bài giảng cầu nguyện, thấm Lời Chúa, gần gũi với đời sống, và mang trái tim mục tử, sẽ lớn lên khác. Đức tin của họ trưởng thành hơn. Cách họ chịu đựng đau khổ có hy vọng hơn. Cách họ nuôi dạy con cái có chiều sâu hơn. Cách họ bước vào xã hội có bản lĩnh hơn. Cách họ trở về sau vấp ngã cũng khác. Trái lại, một cộng đoàn lâu ngày sống với những bài giảng sơ sài, chung chung, khô lạnh, xa đời, có thể dần quen với một thứ đạo chỉ còn hình thức. Người ta vẫn đi lễ, vẫn làm bổn phận, nhưng lòng thiếu lửa. Mà một khi bài giảng không còn là nơi Lời Chúa đụng đến lương tâm, thì rất nhiều phần khác trong đời sống mục vụ cũng sẽ âm thầm yếu đi.
Bởi thế, cần khởi đầu lại từ lòng kính sợ đối với nhiệm vụ giảng. Mỗi lần bước lên tòa giảng, linh mục nên nhớ mình đang đứng ở một nơi rất mỏng giữa trời và đất. Phía sau là bản văn thánh. Phía trước là những cuộc đời thật. Ở giữa là trái tim mục tử của mình. Mình có thể làm hư giây phút ấy bằng sự cẩu thả. Mình có thể làm loãng nó bằng sự lan man. Mình có thể làm nó nặng nề bằng cái tôi. Nhưng với ơn Chúa, mình cũng có thể trở thành khí cụ nhỏ bé để một lời của Chúa rơi trúng mảnh đất đang khát. Khi nghĩ như thế, có lẽ người linh mục sẽ không dám soạn bài giảng như một việc phụ nữa. Và khi cộng đoàn cảm được điều ấy, họ cũng sẽ bắt đầu chờ phần giảng với một niềm tin khác.
Để giảng lễ tốt hơn, rốt cùng, không phải là làm sao để bài giảng được khen. Nhưng là làm sao để sau bài giảng, dân Chúa cầu nguyện thật hơn, sống Tin Mừng thật hơn, yêu mến Chúa hơn, can đảm hơn trong thử thách, khiêm nhường hơn trong thành công, trung tín hơn trong bổn phận, dịu dàng hơn trong tương quan, tỉnh thức hơn trước tội lỗi, và hy vọng hơn giữa một thế giới dễ làm người ta mệt mỏi. Nếu bài giảng góp được vào điều đó, dù chỉ một phần nhỏ, nó đã hoàn thành một sứ mạng rất đẹp. Và nếu người linh mục muốn điều ấy, thì con đường không có gì khác ngoài việc trở thành một người của Lời, một người của Thánh Thể, một người của cầu nguyện, một người của sách vở và suy tư, một người của đường phố mục vụ, một người biết cúi xuống trước những mảnh đời đau khổ, và trên hết, một người để cho chính mình được Chúa giảng trước, mỗi ngày.
Đó là điểm khởi đầu. Không phải kỹ thuật, nhưng là trái tim. Không phải ồn ào, nhưng là chiều sâu. Không phải trình diễn, nhưng là phục vụ. Không phải nói cho nhiều, nhưng là trao điều đã được đón nhận. Không phải chỉ chuẩn bị một bài giảng, nhưng là chuẩn bị chính con người mình để khi mở miệng, lời nói không phản bội đời sống, và khi nói về Chúa, người ta cảm thấy mùi hương của một người đã ở gần Chúa.
CHƯƠNG I: VÌ SAO BÀI GIẢNG LÀ MỘT TRÁCH NHIỆM MỤC TỬ CỰC KỲ HỆ TRỌNG
Nếu có một nơi trong đời sống mục vụ mà sự hời hợt có thể gây ra những thiệt hại rất âm thầm nhưng rất sâu, thì đó chính là bài giảng trong Thánh lễ. Nhiều người vẫn nghĩ bài giảng chỉ là một phần trong toàn bộ nghi thức phụng vụ, quan trọng thì có quan trọng, nhưng không đến mức phải đặt lên quá cao, vì trung tâm của Thánh lễ vẫn là hy tế Thập Giá được hiện tại hóa, vẫn là Bàn Tiệc Lời Chúa và Bàn Tiệc Thánh Thể, vẫn là chính Đức Kitô đang hành động trong Hội Thánh của Người. Điều đó hoàn toàn đúng. Không một bài giảng nào, dù hay đến đâu, có thể thay thế mầu nhiệm Thánh Thể. Không một tài năng hùng biện nào có thể trở thành trung tâm của phụng vụ. Không một linh mục nào được phép vô tình biến Thánh lễ thành sân khấu cho cá nhân mình. Nhưng chính vì bài giảng không phải là trung tâm tuyệt đối, nên càng phải được hiểu đúng ở vị trí thật của nó: đó là một hành vi phục vụ mầu nhiệm, một nhịp cầu giữa Lời đã được công bố và cộng đoàn đang hiện diện, một trách nhiệm mục tử nghiêm túc đến mức không thể bị làm qua loa, làm đại khái, làm theo quán tính, hay làm chỉ để hoàn tất một phần việc quen thuộc.
Thật ra, một trong những bi kịch âm thầm của đời sống Hội Thánh tại nhiều nơi không phải là thiếu bài giảng, mà là có quá nhiều bài giảng mà vẫn thiếu tiếng nói chạm tới linh hồn. Giáo dân vẫn đi lễ, vẫn ngồi nghe, vẫn cúi đầu, vẫn đáp ca, vẫn đứng lên ngồi xuống theo nhịp phụng vụ, nhưng phần giảng đối với không ít người đã dần trở thành một khoảng thời gian phải đi qua hơn là một giây phút được mong đợi. Đây là một thực tế cần được nhìn thẳng, không phải để lên án ai, nhưng để thức tỉnh tất cả. Khi một cộng đoàn không còn chờ phần giảng với lòng trông đợi, khi giới trẻ thấy phần ấy xa lạ, khi người già nghe mà chỉ cố giữ lễ phép hơn là thực sự được nuôi dưỡng, khi những người đau khổ đến nhà thờ mà không cảm thấy Lời Chúa được bẻ ra cho vết thương đời mình, thì không thể nói đây chỉ là vấn đề phong cách cá nhân. Ở đó có một câu hỏi mục vụ rất lớn: ta đang làm gì với gia tài Lời Chúa được trao vào tay mình.
Bài giảng hệ trọng vì nó không chỉ truyền đạt một nội dung, nhưng góp phần tạo nên cách cộng đoàn hiểu Thiên Chúa, hiểu Hội Thánh, hiểu chính mình và hiểu con đường phải đi. Một cộng đoàn được nghe những bài giảng đúng đắn, sâu sắc, đầy cầu nguyện và gắn với đời sống, theo thời gian sẽ được uốn nắn cách suy nghĩ. Họ sẽ học nhìn đau khổ bằng ánh sáng đức tin. Họ sẽ học nhận ra tội không chỉ là vi phạm một vài điều luật, mà là sự xa cách tình yêu của Thiên Chúa. Họ sẽ học thấy đời sống gia đình, công việc, thử thách, bệnh tật, trách nhiệm xã hội, việc giáo dục con cái, cách dùng tiền bạc, cách tha thứ, cách chịu đựng, cách hy vọng, tất cả đều nằm trong vùng mà Tin Mừng muốn chiếu sáng. Trái lại, nếu cộng đoàn lớn lên trong những bài giảng nghèo nàn, chỉ dừng ở luân lý bề mặt, hoặc lặp đi lặp lại một số câu đạo đức quen tai mà không dẫn sâu vào mầu nhiệm Đức Kitô, thì rất dễ hình thành một đức tin mỏng, một đời sống đạo hình thức, một lương tâm yếu, một sự hiểu nhầm rằng đạo chỉ là đi lễ, đọc kinh, giữ vài luật lệ và tránh vài điều bị gọi là tội nặng. Khi ấy người ta có thể vẫn ở trong nhà thờ nhiều năm, nhưng không thật sự trưởng thành trong đức tin.
Vì thế, bài giảng không phải chuyện phụ. Nó thuộc về việc chăm sóc linh hồn. Nó liên quan đến việc hình thành lương tâm Kitô hữu. Nó chạm tới việc nuôi dưỡng niềm hy vọng. Nó giúp chữa lành hoặc làm nặng thêm những hiểu lầm về Thiên Chúa. Có những người cả đời mang một hình ảnh méo mó về Chúa chỉ vì đã nghe quá nhiều bài giảng làm cho Thiên Chúa giống một vị giám sát khó tính hơn là một người Cha đầy lòng xót thương. Cũng có những người trở nên hời hợt với tội lỗi vì chỉ nghe toàn những bài giảng dễ dãi, nói về tình yêu mà quên chân lý, nói về cảm thông mà quên hoán cải, nói về đón nhận mà không dám nói tới đòi hỏi của Tin Mừng. Giảng lệch về một phía đều nguy hiểm. Bởi vậy, mỗi bài giảng là một nơi rất nhạy cảm, nơi người linh mục không chỉ đang nói điều mình nghĩ, nhưng đang góp phần nhào nặn một cộng đoàn trong cách họ cảm, hiểu và sống đức tin.
Cần dừng lại thật lâu ở chữ mục tử. Vì sao bài giảng là trách nhiệm mục tử. Bởi vì người giảng không chỉ là người có kiến thức về Kinh Thánh, cũng không chỉ là người được phân công nói sau bài Tin Mừng. Người giảng trong Thánh lễ là người đã được đặt làm mục tử để chăm sóc một đoàn chiên. Nơi đây có một khác biệt rất lớn. Một nhà diễn thuyết có thể quan tâm tới hiệu quả của bài nói. Một giáo sư có thể quan tâm tới độ chính xác của nội dung. Một nhà truyền thông có thể quan tâm tới sự cuốn hút. Nhưng người mục tử, khi giảng, phải quan tâm tới linh hồn của những người đang nghe. Người ấy phải hỏi: điều tôi sắp nói sẽ dẫn họ đến đâu. Nó có giúp họ đến gần Chúa hơn không. Nó có làm họ hiểu Tin Mừng đúng hơn không. Nó có mở ra hy vọng không. Nó có đánh thức lương tâm mà không đẩy họ vào tuyệt vọng không. Nó có an ủi mà không ru ngủ không. Nó có sửa dạy mà không nghiền nát không. Nó có trung thành với Chúa mà vẫn gần gũi với con người không.
Chính tính cách mục tử này làm cho bài giảng trở nên cực kỳ hệ trọng. Một bác sĩ cẩu thả có thể gây hại cho thân xác. Một kỹ sư cẩu thả có thể gây hại cho công trình. Một linh mục cẩu thả trong bài giảng có thể âm thầm gây hại cho đời sống thiêng liêng của cả một cộng đoàn. Gây hại không phải luôn theo cách dễ thấy. Không phải cứ một bài giảng yếu là cộng đoàn lập tức bỏ đạo. Không đơn giản như vậy. Cái nguy là sự bào mòn. Hết tuần này qua tuần khác, hết mùa nọ sang mùa kia, nếu bài giảng luôn hời hợt, người ta dần quen với việc không mong đợi gì từ Lời Chúa nữa. Họ vẫn giữ đạo, nhưng không còn tin rằng Lời có thể đổi đời. Họ vẫn đến nhà thờ, nhưng trong sâu thẳm, họ không nghĩ nơi ấy có câu trả lời cho những vết thương thực của mình. Đây là một mất mát ghê gớm, vì một khi niềm trông đợi thiêng liêng ấy tắt đi, việc mục vụ về sau sẽ khó hơn rất nhiều.
Bài giảng còn hệ trọng vì nó thường là điểm chạm trực tiếp nhất giữa huấn quyền sống động của Hội Thánh và đời sống thường ngày của giáo dân. Nhiều giáo dân không có điều kiện đọc nhiều tài liệu thần học, không thường xuyên tham dự các khóa học Kinh Thánh, không tiếp cận các văn kiện của Hội Thánh, không có thời gian đào sâu những vấn đề tín lý hay luân lý. Đối với họ, bài giảng Chúa nhật chính là một trong những nơi quan trọng nhất để được hướng dẫn đức tin. Họ học về Thiên Chúa qua bài giảng. Họ học về gia đình Kitô giáo qua bài giảng. Họ học về tha thứ, công bằng, bác ái, hy sinh, cầu nguyện, chịu khổ, phục sinh, niềm hy vọng, đời sống Hội Thánh, trách nhiệm công dân, sứ mạng giữa đời, cũng rất nhiều qua bài giảng. Nói cách khác, nơi rất nhiều cộng đoàn, bài giảng là trường học đức tin thường xuyên nhất. Nếu thế, trách nhiệm của người giảng lớn biết bao. Dạy lệch là nguy. Dạy cạn là nguy. Dạy đúng mà vô hồn cũng nguy, vì người ta có thể nghe đúng mà không được thắp lửa.
Chương này cần đi sâu hơn để thấy rõ rằng, sự hệ trọng của bài giảng không đến từ việc nó là một phần “được chú ý”, mà từ chỗ nó động chạm tới ba thực tại rất lớn: mầu nhiệm Thiên Chúa, cơn đói của con người, và trách nhiệm của Hội Thánh. Trước hết là mầu nhiệm Thiên Chúa. Khi Lời Chúa được công bố trong phụng vụ, đó không chỉ là đọc lại một bản văn cổ. Hội Thánh tin rằng Thiên Chúa đang nói với dân Người. Nếu thực sự tin như thế, thì người giảng không được quyền bước vào đó như bước vào một công việc thường lệ. Người ấy đang đứng trong một giây phút mà Thiên Chúa muốn gặp dân Người qua Lời đã được mặc khải. Nhiệm vụ của người giảng là phục vụ cuộc gặp gỡ ấy, không phải che khuất nó bằng ý riêng, không làm méo mó nó bằng thành kiến, không làm loãng nó bằng sự thiếu cầu nguyện. Nơi đây phải có sự kính sợ. Không phải sợ theo nghĩa co rúm, nhưng là ý thức thiêng liêng rằng mình đang chạm vào điều thánh.
Kế đến là cơn đói của con người. Người ta đến Thánh lễ với biết bao nhu cầu sâu xa, dù nhiều khi chính họ cũng không gọi tên được. Có người đói sự thật trong một thế giới đầy hỗn loạn. Có người đói sự bình an vì lòng đã mệt mỏi quá lâu. Có người đói một lời giải thích giúp họ hiểu tại sao Chúa vẫn im lặng trong đau khổ. Có người đói một tia hy vọng để khỏi bỏ cuộc. Có người đói được nhắc rằng đời mình vẫn có ý nghĩa trước mặt Chúa. Có người đói một lời cảnh tỉnh vì họ đã ngủ quên quá lâu trong tội lỗi. Có người đói được nghe rằng Chúa không ghê tởm mình, dẫu mình yếu đuối. Có người đói một hướng đi để sống đời hôn nhân, làm cha mẹ, làm con cái, làm người lao động, làm người Kitô hữu giữa xã hội đầy thử thách hôm nay. Bài giảng không thể đáp ứng mọi điều, nhưng nó phải tôn trọng cơn đói ấy. Một bài giảng dửng dưng trước cơn đói thiêng liêng của cộng đoàn là một bài giảng phản bội phần nào bản chất mục tử của mình.
Sau cùng là trách nhiệm của Hội Thánh. Hội Thánh không được sai đi chỉ để cử hành các nghi thức, nhưng để loan báo Tin Mừng. Trong chính phụng vụ, việc loan báo ấy không mất đi, mà đạt tới một chiều sâu rất riêng, vì ở đó Lời được đặt trong khung cảnh thờ phượng, hiệp thông và ân sủng. Bài giảng vì thế không chỉ là “phần giải thích” sau các bài đọc, mà là một hành vi truyền giáo nội tại trong đời sống phụng vụ. Có bao nhiêu người vẫn ở lại với Hội Thánh phần nào nhờ được nuôi dưỡng bằng những bài giảng có lửa. Có bao nhiêu người trở về sau những năm xa cách nhờ một lời giảng đánh động. Có bao nhiêu người lần đầu thực sự hiểu Tin Mừng là gì không phải qua sách vở dày cộm, nhưng qua một bài giảng Chúa nhật nói thẳng vào cảnh ngộ của họ. Nếu bài giảng có thể trở thành nơi khai mở một cuộc trở về, một bước hoán cải, một niềm hy vọng mới, thì trách nhiệm giảng không thể bị xem là thứ yếu.
Thế nhưng, nhiều khi chính sự quen thuộc đã làm tê liệt cảm thức thiêng liêng này. Một linh mục giảng quá nhiều lần có thể rơi vào thói quen. Bản văn phụng vụ năm nào cũng quay về theo chu kỳ. Những chủ đề như đức tin, cầu nguyện, tha thứ, bác ái, hoán cải, khiêm nhường, hy sinh, thập giá, phục sinh, lòng thương xót, cứ lặp đi lặp lại. Cám dỗ xuất hiện rất nhanh: mình đã nói điều này rồi, đã giảng về đoạn này rồi, đã dùng ví dụ này rồi, đã quen xử lý các đề tài này rồi. Và chính từ chỗ “quen” ấy, bài giảng bắt đầu nguội. Không phải vì chân lý đã cũ, mà vì tâm hồn người giảng không còn run trước chân lý nữa. Đây là một nguy cơ rất lớn. Lời Chúa không bao giờ cũ, nhưng trái tim người giảng có thể cũ đi trong cách tiếp cận Lời. Khi đó, thay vì để mình được bản văn thánh làm mới, người ta chỉ còn lôi từ trí nhớ ra những khung ý quen thuộc. Cộng đoàn nghe thấy ngay độ cũ ấy. Không phải họ luôn phân tích được, nhưng họ cảm được. Họ cảm thấy người giảng đang nói từ nơi đã quen quá nhiều hơn là từ nơi vừa gặp Chúa trong bản văn ấy.
Cho nên, nói bài giảng là trách nhiệm hệ trọng cũng có nghĩa là nói rằng người linh mục phải chiến đấu chống lại sự cũ mòn trong chính mình. Phải chiến đấu để mỗi lần bước vào phụng vụ, mình không cư xử như thể đang làm điều đã biết quá rõ. Phải xin ơn ngạc nhiên lại trước Lời Chúa. Phải học đọc cùng một dụ ngôn như thể lần đầu. Phải học tin rằng đoạn Tin Mừng mình đã giảng nhiều năm vẫn còn một lời mới cho cộng đoàn hôm nay và cho chính mình hôm nay. Nếu không, bài giảng sẽ trở thành sự tái chế thiêng liêng, và dân Chúa phải sống bằng thức ăn hâm đi hâm lại.
Một chiều kích khác làm cho bài giảng trở nên hệ trọng là vì nó liên hệ trực tiếp đến kinh nghiệm hiệp thông giữa linh mục và cộng đoàn. Có những cộng đoàn yêu mến linh mục của mình không chỉ vì ngài nhiệt tình, dễ gần, siêng năng hay hy sinh, mà còn vì khi ngài giảng, họ cảm thấy được dẫn vào cùng một con đường đức tin. Họ không thấy ngài đứng đối diện như người xét xử họ, cũng không thấy ngài dùng tòa giảng để giữ khoảng cách, nhưng cảm được một sự cùng đi. Ngài biết nói “chúng ta” chứ không chỉ “anh chị em”. Ngài biết nhận rằng tất cả đều cần hoán cải, kể cả người giảng. Ngài biết giữ phẩm giá của thừa tác vụ mà vẫn không khiến cộng đoàn cảm thấy bị đặt dưới một giọng điệu xa cách. Khi điều ấy hiện diện, bài giảng trở thành một kinh nghiệm hiệp thông. Cộng đoàn nghe và thấy mình thuộc về một thân thể. Họ không chỉ được dạy, mà được dẫn đi.
Ngược lại, nếu bài giảng mang nặng giọng phán xét, khoe kiến thức, lên lớp, mỉa mai, hoặc thường xuyên quy trách nhiệm cho giáo dân bằng một lối nói không có sự tự vấn, thì khoảng cách âm thầm sẽ hình thành. Linh mục vẫn là linh mục. Cộng đoàn vẫn kính trọng. Nhưng sự hiệp thông bị lạnh đi. Người ta nghe bằng tai mà không mở lòng. Đây là điều rất nguy, vì bài giảng đáng lẽ phải là nơi kết nối mục tử với đoàn chiên qua Lời Chúa, lại trở thành nơi vô tình làm mỏng đi lòng tín nhiệm. Bởi vậy, trách nhiệm mục tử trong bài giảng không chỉ nằm ở nội dung đúng sai, mà còn ở cung cách thiêng liêng của người nói. Giọng nói, thái độ, sự khiêm nhường, lòng xót thương, sự chân thành, tất cả đều âm thầm nằm trong việc phục vụ Lời.
Không thể không nói đến trách nhiệm đối với người nghèo và người đau khổ. Một bài giảng được chuẩn bị mà không có ký ức về những người đau khổ sẽ rất dễ trở thành bài giảng chỉ dành cho những người đang ổn. Nhưng Hội Thánh không cử hành phụng vụ chỉ cho người đang ổn. Trong nhà thờ luôn có những trái tim đang rạn nứt. Có người vừa mất việc. Có người đang mắc nợ. Có người chịu bạo lực trong gia đình. Có người đang sống trong hôn nhân lạnh giá. Có người mang mặc cảm tội lỗi sâu nặng. Có người bị bệnh nan y. Có người già nua, cô độc, bị quên lãng. Có người trẻ tuyệt vọng vì tương lai mờ mịt. Có trẻ em lớn lên trong gia đình thiếu vắng bình an. Có những người đã cố gắng sống tốt nhưng cuộc đời vẫn quá nặng. Nếu bài giảng chỉ nói những điều đẹp đẽ chung chung mà không biết cúi xuống những mảnh đời ấy, thì nó chưa trọn trách nhiệm mục tử của mình. Không phải mỗi bài giảng đều phải nói về đau khổ, nhưng mỗi bài giảng phải được sinh ra từ một trái tim biết rằng trong cộng đoàn luôn có người đang đau.
Chính ở đây mới thấy rõ tại sao việc thăm viếng mục vụ, hiện diện giữa dân, nghe người ta kể chuyện đời, biết những bi kịch thầm kín của giáo xứ, lại quan trọng đến vậy cho việc giảng. Một linh mục không thể giảng tốt mãi nếu ngài ngày càng xa thực tế của đoàn chiên. Đời sống mục vụ không chỉ cung cấp ví dụ cho bài giảng. Nó còn tạo nên trái tim cho bài giảng. Ai đã ngồi bên một người mẹ khóc vì con lầm lạc sẽ giảng khác về người cha nhân hậu. Ai đã gặp một người chồng chăm vợ liệt giường nhiều năm sẽ giảng khác về lòng trung tín. Ai đã chứng kiến cảnh một thanh niên vật lộn với nghiện ngập, áp lực, thất bại sẽ giảng khác về tự do và hoán cải. Ai đã bước vào căn nhà nghèo mà vẫn nghe tiếng kinh tối sẽ giảng khác về phó thác. Mục vụ không chỉ làm bài giảng “thực tế” hơn; nó làm bài giảng nhân bản hơn, và vì thế cũng gần với trái tim Tin Mừng hơn.
Còn một khía cạnh rất quan trọng khác: bài giảng là nơi người linh mục học thi hành quyền bính trong Hội Thánh theo kiểu của Đức Kitô. Quyền bính nơi đây không phải quyền áp đặt, mà là quyền phục vụ chân lý trong tình yêu. Khi giảng, linh mục có một vị trí đặc biệt: cộng đoàn lắng nghe ngài với một niềm tin mặc nhiên rằng ngài nói nhân danh Hội Thánh và để phục vụ Lời Chúa. Đây là một ơn lớn, nhưng cũng là một sự trao phó khiến người giảng phải rất cẩn trọng. Quyền được nghe ấy không được lạm dụng để nói điều mình thích, để cổ võ những thành kiến riêng, để đẩy cộng đoàn về phía những ưu tiên cá nhân không thuộc về Tin Mừng. Một bài giảng có thể gây hại lớn nếu người giảng nhập vào đó quá nhiều cái tôi, quá nhiều bức xúc, quá nhiều định kiến xã hội, hoặc những nhấn mạnh lệch lạc khiến cộng đoàn tưởng đó là tiếng nói chính thức của đức tin. Vì thế, trách nhiệm hệ trọng của bài giảng cũng là trách nhiệm tự giới hạn cái tôi mình trước sự lớn lao của Lời Chúa và truyền thống Hội Thánh.
Chính vì vậy, việc chuẩn bị bài giảng không bao giờ được tách khỏi đời sống học hỏi nghiêm túc. Người linh mục không thể chỉ sống bằng những gì đã học từ thời chủng viện rồi lặp lại suốt nhiều thập niên. Cộng đoàn thay đổi. Những vấn đề luân lý, văn hóa, xã hội, gia đình, công nghệ, giáo dục, nhân học, đang thay đổi rất nhanh. Con người hôm nay nghe khác, đau khác, cám dỗ khác, đặt câu hỏi khác, sợ hãi khác. Nếu người giảng không tiếp tục đọc, tiếp tục học, tiếp tục đào sâu Kinh Thánh, thần học, giáo huấn Hội Thánh và cả những gì đang diễn ra trong thế giới con người, thì rất dễ rơi vào tình trạng nói những điều đúng nhưng không còn chạm. Bài giảng không cần chạy theo thời sự, nhưng phải biết con người hôm nay đang sống giữa những đứt gãy nào. Không biết điều đó thì khó lòng bẻ Lời Chúa cho đúng cơn đói của thời đại.
Nhưng ở chiều ngược lại, trách nhiệm hệ trọng của bài giảng cũng là trách nhiệm không chạy theo việc chiều lòng người nghe. Đây là một quân bình khó. Vì bài giảng có mục đích mục tử, người giảng phải gần đời, gần người, biết nghe những nỗi đau thật. Nhưng vì bài giảng phục vụ Lời Chúa, người giảng không thể chỉ nói điều cộng đoàn muốn nghe. Có khi giáo dân chờ được an ủi, nhưng điều họ cần lại là lời mời gọi sám hối. Có khi họ muốn được xoa dịu, nhưng điều họ cần là sự thật. Có khi họ đang quen với lối sống thỏa hiệp, và bài giảng phải làm họ khó chịu theo nghĩa tốt. Một mục tử thật không làm vừa lòng đoàn chiên bằng mọi giá. Ngài yêu đoàn chiên đủ để không nói dối họ. Ngài biết có những lúc phải chạm vào vết thương để chữa lành. Có những lúc phải lay gọi. Có những lúc phải can đảm nói điều không dễ nghe. Nhưng tất cả phải được nói với trái tim của một người muốn cứu, không phải của một người muốn thắng.
Từ đây, có thể thấy bài giảng là nơi hội tụ của rất nhiều chiều kích trong căn tính linh mục: người của Lời, người của phụng vụ, người của cầu nguyện, người của học hỏi, người của hiệp thông, người của mục vụ, người của lòng thương xót, người của chân lý. Nếu một trong các chiều kích ấy bị khuyết nặng, bài giảng sẽ yếu ở đâu đó. Thiếu cầu nguyện, bài giảng thiếu lửa. Thiếu học hỏi, bài giảng dễ nông. Thiếu mục vụ, bài giảng xa đời. Thiếu lòng thương xót, bài giảng sắc mà lạnh. Thiếu chân lý, bài giảng dịu mà rỗng. Thiếu khiêm nhường, bài giảng nặng cái tôi. Thiếu hiệp thông với Hội Thánh, bài giảng dễ lệch chuẩn. Thiếu đời sống nội tâm, bài giảng có thể được xây bằng kỹ thuật nhưng không có sức nặng thiêng liêng. Nói cách khác, muốn nhìn vào sức khỏe linh mục ở một mức độ nào đó, chỉ cần nghe cách linh mục giảng trong một thời gian dài. Không phải để phán xét, nhưng để hiểu rằng bài giảng là tấm gương phản chiếu rất nhiều điều bên trong.
Và nếu điều đó đúng, thì cũng đúng rằng chăm chút cho bài giảng chính là chăm chút cho đời sống linh mục của mình. Một linh mục muốn giảng tốt hơn sẽ buộc phải đọc Lời Chúa sâu hơn. Buộc phải cầu nguyện thật hơn. Buộc phải đến với Thánh Thể lâu hơn. Buộc phải mở tai với nỗi đau của dân. Buộc phải đọc thêm, học thêm, suy nghĩ thêm. Buộc phải thanh luyện cái tôi. Buộc phải quan tâm xem cộng đoàn mình đang thật sự cần gì. Nghĩa là chính việc chuẩn bị bài giảng, nếu được làm với lương tâm, sẽ trở thành một trường đào tạo linh mục liên lỉ. Có lẽ vì thế mà khi bài giảng bị làm sơ sài, thiệt hại không chỉ rơi vào cộng đoàn. Chính linh mục cũng nghèo đi. Vì ngài đánh mất một cơ hội thường xuyên để được Lời Chúa nhào nặn mình.
Sau tất cả, phải nói rằng sự hệ trọng của bài giảng nằm ở chỗ rất đơn sơ mà rất lớn này: đó có thể là nơi một linh hồn hôm nay nghe được tiếng Chúa. Không ai biết trong cộng đoàn đang ngồi đó, ai là người đang ở bờ vực bỏ cuộc, ai là người chỉ còn một chút hy vọng rất mỏng, ai là người vừa bước vào nhà thờ sau nhiều năm xa cách, ai là người đang mang một quyết định tội lỗi trong lòng, ai là người đã quá mệt để tiếp tục cầu nguyện, ai là người đang lạc lối giữa quá nhiều tiếng nói của đời. Một bài giảng được cầu nguyện có thể trở thành nơi Chúa chạm vào đúng người ấy. Không phải vì người giảng tài giỏi, nhưng vì ngài đã đủ khiêm tốn và đủ vâng phục để cho Lời Chúa đi qua mình. Khi nghĩ đến khả thể lớn lao ấy, người linh mục không thể không tremble trong lòng trước nhiệm vụ giảng. Đây không phải là phần phụ để lấp đầy phụng vụ. Đây là một cơ hội cứu độ.
Cho nên, ai muốn nói rằng bài giảng chỉ là chuyện phụ, người ấy chưa nhìn đủ sâu vào điều đang xảy ra trong lòng dân Chúa. Và ai muốn chuẩn bị bài giảng một cách qua loa, người ấy có lẽ chưa cảm đủ sức nặng của trách nhiệm mục tử. Không phải mọi bài giảng đều phải xuất sắc. Không ai đòi hỏi một linh mục phải luôn nói như những nhà giảng thuyết lớn. Nhưng mọi bài giảng đều phải thành thật, được cầu nguyện, được chuẩn bị với tình yêu, được gắn với Lời Chúa và được trao ra bằng lòng thương xót. Đó không phải là một tiêu chuẩn xa xỉ. Đó là đòi hỏi tối thiểu của tình yêu mục tử.
Và có lẽ, chương đầu này cần khép lại bằng một lời nhắc rất căn bản: dân Chúa không cần nơi người linh mục một màn trình diễn, nhưng cần một người đã ở với Chúa và ở với dân. Nếu ở với Chúa mà không ở với dân, bài giảng có thể đạo đức mà xa thực tế. Nếu ở với dân mà không ở với Chúa, bài giảng có thể gần gũi mà mất chiều sâu thần linh. Nếu không ở với cả hai, tòa giảng sẽ chỉ còn là nơi phát ra lời nói. Nhưng nếu linh mục thực sự ở với Chúa và ở với dân, thì ngay cả một bài giảng đơn sơ cũng có thể có sức nuôi sống nhiều linh hồn. Và đó là lý do vì sao bài giảng không phải chuyện nhỏ, không phải chuyện bên lề, nhưng là một trách nhiệm mục tử cực kỳ hệ trọng, đáng để người linh mục đặt vào đó cả lòng kính sợ, cả trí tuệ, cả thời gian, cả sự cầu nguyện, cả kinh nghiệm mục vụ, và trên hết, cả tình yêu của mình đối với Đức Kitô và dân thánh của Người.
CHƯƠNG II: GIÁO DÂN THỰC SỰ CHỜ ĐỢI GÌ TRONG MỘT BÀI GIẢNG
Muốn giảng tốt hơn, không thể không hỏi một câu rất căn bản nhưng nhiều khi lại bị bỏ qua: người đang ngồi dưới kia, người giáo dân rất bình thường, rất âm thầm, rất thật ấy, họ thực sự chờ đợi gì trong một bài giảng. Không phải họ chờ gì theo nghĩa tò mò. Không phải họ muốn nghe điều gì để giải trí. Cũng không phải họ bước vào nhà thờ như bước vào một khán phòng để mong gặp một người nói chuyện cuốn hút. Giáo dân đến Thánh lễ trước hết là để thờ phượng Thiên Chúa, để kết hiệp với hy tế của Đức Kitô, để được nuôi bằng Lời Chúa và Mình Thánh Chúa. Nhưng chính vì họ đến với lòng tin như thế, nên phần giảng đối với họ không phải là một khoảng chen vào cho có. Họ không luôn diễn tả được bằng ngôn ngữ thần học, không phải ai cũng có thể phân tích rõ cấu trúc của một bài giảng hay, nhưng trái tim đức tin của họ biết chờ. Và điều họ chờ thường sâu hơn nhiều so với những gì người giảng tưởng.
Giáo dân chờ một điều rất đơn sơ trước hết: họ chờ được nghe Chúa nói. Đó là hạt nhân. Họ không cần trước tiên một bài nói khéo. Họ không cần một màn trình bày hấp dẫn theo nghĩa thế gian. Họ không cần linh mục phải biến thành một diễn giả chuyên nghiệp. Điều họ cần là trong bài giảng ấy, sau khi các bài đọc được công bố, họ có thể cảm thấy rằng Lời Chúa không bị bỏ lại trên trang sách, nhưng được mở ra, được bẻ ra, được đưa đến gần, được đặt vào đời mình. Nói cách khác, họ chờ một cây cầu. Một cây cầu giữa bản văn thánh và cuộc sống. Một cây cầu giữa phụng vụ và căn bếp gia đình, giữa câu Tin Mừng và nỗi nhọc nhằn cơm áo, giữa lời mời gọi của Chúa và những đổ vỡ rất người, giữa mầu nhiệm cứu độ và thứ Hai ngoài đời. Nếu không có cây cầu ấy, bài giảng có thể vẫn đúng, nhưng người nghe sẽ thấy một khoảng cách. Họ sẽ kính trọng Lời Chúa, nhưng không biết Lời ấy bước vào mình bằng cách nào.
Có lẽ đây là điều đầu tiên cần nói thật mạnh: giáo dân không chờ bài giảng hay theo nghĩa văn chương; họ chờ bài giảng thật theo nghĩa thiêng liêng. Một bài giảng có thể có ngôn từ đẹp, ví dụ phong phú, lập luận chặt chẽ, phong cách hấp dẫn, mà vẫn không chạm tới chiều sâu họ mong đợi. Trái lại, có những bài giảng rất đơn giản, ít hoa mỹ, ít kỹ xảo, nhưng làm họ lặng người, vì họ cảm được đây là điều phát xuất từ một người đã sống với Lời, đã mang cộng đoàn vào cầu nguyện, đã không nói bằng quán tính. Giáo dân, nhất là những người có đời sống đạo lâu năm, thường cảm được điều này nhanh hơn ta nghĩ. Họ có thể không bình luận nhiều, nhưng họ nhận ra khi nào người giảng đang chia sẻ một điều đã đi qua tim mình, và khi nào người giảng chỉ đang sắp xếp ý tưởng. Điều họ chờ không phải chỉ là nội dung, mà là sức nặng thiêng liêng của nội dung ấy.
Giáo dân còn chờ được hiểu. Đây là một chờ đợi rất sâu. Con người không chỉ đau khổ vì gánh nặng cuộc đời; nhiều khi còn đau vì không được ai hiểu. Trong nhà thờ cũng vậy. Có biết bao giáo dân bước vào Thánh lễ mang theo những điều chẳng nói với ai. Một người mẹ lo cho đứa con đang tuột dốc. Một người cha bất lực trước sự lạnh nhạt trong gia đình. Một người vợ kiệt sức sau nhiều năm sống với người chồng khó tính. Một người già thấy mình trở nên thừa thãi trong chính nhà mình. Một người trẻ áp lực bởi tương lai bấp bênh, bởi sự so sánh liên miên, bởi cô đơn trong thế giới kết nối. Một người bệnh mang nỗi sợ không gọi thành tên. Một người tội lỗi mang mặc cảm không dám nhìn lên Chúa. Một người nghèo giấu sau vẻ bình thường cả một chuỗi ngày xoay xở. Một người phục vụ nhiều trong giáo xứ nhưng lòng đã nguội lạnh. Khi ngồi nghe giảng, họ không đòi linh mục phải biết hết câu chuyện riêng của mình. Nhưng họ chờ cảm giác này: người giảng có biết cuộc đời chúng tôi khó không. Người giảng có biết chúng tôi đang chiến đấu không. Người giảng có biết có những điều không thể giải quyết bằng một lời khuyên đạo đức đơn giản không.
Một bài giảng tốt vì thế không chỉ là bài giảng giải thích đúng bản văn, mà còn là bài giảng làm cộng đoàn cảm thấy họ không bị nhìn từ xa. Họ được bước vào trong đó với cả sự mong manh, phức tạp, mệt mỏi, yếu đuối của mình. Có những linh mục giảng rất chuẩn, rất ngay ngắn, nhưng người nghe vẫn thấy lạnh, vì họ không nghe được nhịp đập của lòng thương xót. Có những linh mục nói ít hơn, chậm hơn, không quá cầu kỳ, nhưng cộng đoàn cảm thấy được ở trong một không gian mà nỗi đau của mình được tôn trọng. Giáo dân chờ điều ấy. Họ chờ không bị đối xử như một tập hợp phải được chỉnh sửa, nhưng như những con người đang được Chúa kiên nhẫn dẫn đi.
Cũng vì thế, giáo dân chờ sự rõ ràng. Trong một thế giới quá ồn, lòng người vốn đã rối. Họ không đến nhà thờ để mang thêm sự rối. Họ cần một bài giảng có mạch, có hướng, có điều chính yếu. Họ không chờ một mớ ý tưởng được tung ra cùng lúc. Họ không chờ những vòng vo khiến nghe xong mà không biết rốt cuộc Chúa muốn nói gì hôm nay. Có thể người giảng thấy mình nói rất nhiều điều hay, nhưng giáo dân ra về mà không giữ lại được gì, thì bài giảng ấy đã đánh mất một phần lớn sứ mạng của nó. Người giáo dân bình thường có thể không nhớ từng câu, từng ý, nhưng họ cần mang về được một điểm sáng, một hướng suy nghĩ, một lời mời gọi, một điều cụ thể để sống. Không ai có thể sống bằng một bài giảng như sống bằng một luận án. Người ta sống bằng những điều đã được chưng cất. Giáo dân chờ linh mục giúp họ chưng cất Lời Chúa thành ánh sáng có thể mang vào tuần mới.
Sự rõ ràng ấy không có nghĩa là đơn giản hóa chân lý một cách cẩu thả. Chân lý của Tin Mừng luôn phong phú, nhiều chiều, có khi nghịch với logic thường tình. Nhưng bài giảng phải có kỷ luật của bác ái. Bác ái ở đây là không bắt cộng đoàn phải vất vả đi tìm điều cốt lõi giữa một rừng ý. Bác ái là biết người nghe đang mệt, đang phân tán, đang mang nhiều nỗi lo, nên mình phải lao động nhiều hơn trong khâu chuẩn bị để khi nói ra, lời trở nên trong hơn. Người giảng càng chuẩn bị kỹ, cộng đoàn càng đỡ phải gồng lên để theo. Một bài giảng càng thiếu lọc, người nghe càng mau mệt. Giáo dân có quyền chờ một sự rõ ràng đến từ lòng yêu thương ấy.
Nhưng rõ ràng thôi chưa đủ. Giáo dân còn chờ chiều sâu. Họ không phải lúc nào cũng muốn những bài giảng “dễ hiểu” theo nghĩa nông. Một cộng đoàn tốt cũng không chỉ cần vài câu khuyên sống tử tế. Họ cần được đưa sâu vào mầu nhiệm đức tin. Họ cần được nghe về Đức Kitô chứ không chỉ nghe về cách sống đạo. Họ cần được mở ra trước vẻ đẹp của Tin Mừng chứ không chỉ bị nhắc nhở bổn phận. Họ cần hiểu tại sao cầu nguyện, tại sao hoán cải, tại sao tha thứ, tại sao phải vác thập giá, tại sao phải giữ hy vọng, tại sao phải trung tín. Nếu bài giảng chỉ dừng ở mức ứng xử tốt và vài lời đạo đức thông thường, người giáo dân sẽ dần đói ở tầng sâu hơn của linh hồn. Họ chờ một bài giảng đưa họ tới gần Chúa hơn, chứ không chỉ giúp họ trở thành người đàng hoàng hơn theo tiêu chuẩn xã hội.
Đây là điểm rất tinh tế. Nhiều khi người ta sợ chiều sâu, sợ nói về mầu nhiệm, sợ đào sâu Lời Chúa, vì e cộng đoàn không theo kịp. Nhưng thật ra giáo dân có một khả năng đón nhận chiều sâu rất lớn, nếu người giảng nói từ cầu nguyện, từ kinh nghiệm sống, từ ngôn ngữ có hồn. Một bà cụ ít học vẫn có thể rung động sâu xa trước một bài giảng về lòng thương xót nếu nó được nói bằng ngôn ngữ của đời sống. Một người lao động chân tay vẫn có thể được đánh động bởi một suy niệm rất sâu về thập giá nếu nó không bị phủ kín bởi thuật ngữ. Giáo dân không sợ chiều sâu; họ sợ sự trừu tượng lạnh lùng. Họ không ngại mầu nhiệm; họ ngại cách nói khiến mầu nhiệm như ở đâu đó ngoài tầm sống của mình. Vì thế, điều họ chờ không phải là bài giảng nông cho dễ nghe, mà là bài giảng sâu mà vẫn chạm được lòng người.
Một chờ đợi nữa rất lớn: giáo dân chờ lòng thương xót. Không phải thương xót kiểu xuề xòa, dễ dãi, làm mềm mọi đòi hỏi của Tin Mừng. Cũng không phải thương xót kiểu chỉ biết an ủi mà không dám nói sự thật. Điều họ chờ là khi nghe một bài giảng, dù bị chất vấn, dù bị lay tỉnh, dù bị mời gọi sám hối, họ vẫn cảm thấy cánh cửa trở về đang mở. Họ vẫn cảm thấy Chúa đang gọi chứ không đẩy. Họ vẫn cảm thấy mình có thể bước tới chứ không bị xếp loại rồi bỏ mặc. Một bài giảng nói rất đúng về tội lỗi mà làm người nghe chỉ thấy xấu hổ, co cụm, tuyệt vọng, nhiều khi chưa phải là bài giảng hoàn tất sứ mạng mục tử. Bởi chân lý Tin Mừng luôn đi cùng ân sủng. Vết thương cần được lộ ra, nhưng để được chữa lành. Tội cần được gọi tên, nhưng để được tha thứ. Cứng lòng cần bị đánh động, nhưng để mềm lại trước mặt Chúa.
Có biết bao giáo dân sống nhiều năm trong mặc cảm thiêng liêng. Họ đi lễ nhưng không thấy mình xứng đáng. Họ mang theo những lần ngã kéo dài. Họ nghe nhiều về sự thánh thiện nhưng lại chỉ thấy mình thấp kém. Họ sợ Thiên Chúa như sợ một thẩm phán nghiêm khắc hơn là tìm đến Người như tìm về một người Cha. Những con người ấy không cần một bài giảng làm họ ngủ quên trong tội. Nhưng họ rất cần một bài giảng giúp họ tin rằng vẫn có đường về. Giáo dân chờ điều đó sâu lắm. Họ chờ được nghe rằng Chúa không đồng lõa với bóng tối của họ, nhưng cũng không ghê tởm họ. Chúa muốn nâng họ dậy. Chúa muốn họ bước tiếp. Chúa không giảm nhẹ sự thật, nhưng Người nói sự thật như một Đấng đã mang lấy thập giá vì họ. Một bài giảng có mùi của lòng thương xót sẽ tạo ra bầu khí rất khác trong cộng đoàn: người ta thấy mình được mời gọi nên thánh mà không bị nghiền nát bởi đòi hỏi của sự thánh thiện.
Giáo dân cũng chờ sự can đảm. Điều này nghe có vẻ nghịch, nhưng rất thật. Họ không muốn bài giảng chỉ toàn những câu an toàn, hiền hiền, không đụng vào đâu, không dám gọi tên những cơn bệnh thiêng liêng thực sự đang làm đời sống Kitô hữu yếu đi. Họ cần linh mục dám nói về sự nguội lạnh. Dám nói về lối sống hình thức. Dám nói về sự giả hình đạo đức. Dám nói về đổ vỡ gia đình, về tiền bạc, quyền lực, dục vọng, kiêu ngạo, ích kỷ, nói xấu, chia rẽ, vô cảm trước người nghèo. Dám nói về trách nhiệm của cha mẹ trong việc giáo dục con cái. Dám nói về các đòi hỏi của Tin Mừng giữa một nền văn hóa dễ dãi. Dám nói về sự nguy hiểm của một thứ đạo chỉ giữ vỏ ngoài. Nhưng giáo dân chờ sự can đảm ấy được thực hiện trong tình yêu, chứ không phải trong cơn bực dọc. Họ chờ một người mục tử dám soi ánh sáng vào bóng tối vì thương họ, không phải vì muốn khẳng định quyền nói của mình.
Khi linh mục không dám nói điều khó nghe, cộng đoàn có thể thấy dễ chịu trước mắt, nhưng dần dần họ sẽ bị đói chân lý. Khi linh mục chỉ nói điều khó nghe mà không có tình thương, cộng đoàn lại bị đói hy vọng. Người giáo dân thật lòng thường chờ cả hai: sự thật và lòng thương xót. Họ chờ được nhắc rằng đi theo Chúa là một hành trình đòi trả giá, nhưng cũng chờ được nhắc rằng ơn Chúa đủ cho họ. Họ chờ được lay khỏi vùng an toàn, nhưng không bị ném ra ngoài. Họ chờ có người nói với họ một cách thẳng thắn rằng có những điều phải bỏ, có những lối sống phải đổi, có những mối tương quan phải chữa lành, nhưng đồng thời cũng có người cầm tay họ bằng lời giảng mà nói: đừng sợ, Chúa ở cùng anh chị em.
Một điều nữa giáo dân chờ, dù ít khi nói ra, là sự tôn trọng thời gian và sức chú ý của họ. Nói như thế không phải là chạy theo tâm lý thực dụng, nhưng là một phần của bác ái mục tử. Người giáo dân hôm nay sống giữa nhịp sống căng thẳng, phân tán, mỏi mệt. Họ mang thân xác mệt, đầu óc mệt, trái tim mệt đến nhà thờ. Một bài giảng quá dài vì người giảng chưa lọc, quá lặp lại, quá đi lan man, sẽ không chỉ làm họ mệt hơn mà còn làm mất sức nặng của chính điều tốt đang được nói. Giáo dân chờ một bài giảng được chuẩn bị đến mức người giảng biết mình cần dừng ở đâu. Họ không đong bằng đồng hồ cách máy móc, nhưng họ cảm nhận rất rõ khi nào độ dài phát xuất từ chiều sâu cần thiết, và khi nào nó phát xuất từ sự thiếu kỷ luật trong tư duy. Một bài giảng dài mà có lửa, có mạch, có sức dẫn, cộng đoàn vẫn có thể theo. Nhưng một bài giảng dài vì cứ vòng đi vòng lại thì người nghe sẽ xuống sức rất nhanh. Giáo dân chờ nơi linh mục một sự tôn trọng thầm lặng: đừng bắt họ chịu đựng những gì lẽ ra phải được xử lý ngay từ bàn chuẩn bị.
Họ còn chờ điều rất quan trọng này: bài giảng phải có liên hệ với đời sống thật. Không phải theo kiểu mỗi tuần phải lôi thời sự vào. Cũng không phải lúc nào cũng phải kể chuyện ngoài xã hội cho “sống động”. Nhưng Lời Chúa được giảng phải chạm được vào vùng mà giáo dân đang sống. Họ chờ nghe đức tin liên hệ gì tới việc làm chồng, làm vợ, làm cha mẹ, làm con cái. Họ chờ nghe Tin Mừng nói gì với người trẻ về lựa chọn, tình yêu, định hướng, cám dỗ, thất bại. Họ chờ nghe lời nào cho người già, cho người bệnh, cho người nghèo, cho người đang phục vụ mà mỏi mệt. Họ chờ thấy đạo không bị nhốt trong nhà thờ. Họ chờ thấy Chúa bước vào nơi họ sống, nơi họ kiếm sống, nơi họ chiến đấu, nơi họ bị thử thách. Nếu bài giảng cứ mãi lơ lửng trên những khái niệm, giáo dân sẽ dần kết luận rằng đạo là chuyện thiêng liêng đẹp đẽ nhưng không đủ sức chạm tới đời thật. Đây là một mất mát rất lớn.
Tuy vậy, cần phân biệt giữa liên hệ đời sống và chạy theo sự dễ dãi. Giáo dân không chờ linh mục biến bài giảng thành talk show đời thường. Họ không cần những mẩu chuyện chỉ để gây cười, những ví dụ giật gân, hay những bình luận xã hội làm thay công việc của Tin Mừng. Họ chờ một sự liên hệ đã được thanh luyện qua cầu nguyện, nghĩa là làm cho những câu chuyện đời thường trở thành nơi ánh sáng Lời Chúa chiếu vào, chứ không làm cho Lời Chúa bị lùi xuống thành cái cớ để nói về đời. Khi sự quân bình này được giữ, giáo dân sẽ cảm thấy bài giảng vừa gần vừa cao, vừa chạm đất vừa mở trời, vừa hiểu họ vừa không để họ bị mắc kẹt trong cái nhìn quá hẹp về chính mình.
Giáo dân còn chờ được nuôi dưỡng chứ không chỉ được nhắc nhở. Nhiều bài giảng thất bại không phải vì sai giáo lý, mà vì quá nặng nhắc nhở. Hết lần này đến lần khác, cộng đoàn bị nhắc phải cầu nguyện, phải yêu thương, phải đi lễ, phải hy sinh, phải giáo dục con cái, phải sống tốt. Tất cả đều đúng. Nhưng nếu chỉ nhắc mà không nuôi, người ta sẽ mệt. Nuôi ở đây nghĩa là cho thấy vì sao có thể sống điều ấy, ân sủng nào đang có sẵn, Chúa Giêsu đang ở đâu trong đòi hỏi ấy, hy vọng nào nâng họ lên khi họ yếu. Một người đã biết mình phải tha thứ nhưng chưa có sức tha thứ cần được nuôi. Một người đã biết mình phải cầu nguyện nhưng tâm hồn khô khan cần được nuôi. Một người đã biết mình phải sống đạo trong gia đình nhưng đang hụt hơi cần được nuôi. Giáo dân chờ bài giảng không chỉ nói “anh chị em phải”, mà còn trao cho họ một động lực sâu hơn, một ánh sáng, một nguồn nâng đỡ, một niềm tin rằng sống theo Chúa là có thể, dù khó.
Họ cũng chờ sự trung thành với Lời Chúa hơn là bài giảng xoay quanh cái tôi của người giảng. Không ít khi giáo dân ra về với cảm giác mình vừa nghe rất nhiều về suy nghĩ cá nhân, về kinh nghiệm cá nhân, về nhận xét cá nhân, về quan điểm cá nhân của linh mục, mà lại ít được dẫn sâu vào chính bản văn phụng vụ. Người giáo dân có thể quý mến linh mục, thích nghe ngài kể chuyện, thích sự thân tình, nhưng trong Thánh lễ, họ vẫn mong được nghe Chúa hơn nghe cái tôi của người giảng. Một ví dụ cá nhân có thể giúp ích. Một câu chuyện thật có thể đánh động. Nhưng nếu bài giảng xoay quanh người nói quá nhiều, cộng đoàn sẽ thiếu đói điều cốt lõi. Họ chờ được đi ra khỏi con người của linh mục để gặp Đức Kitô. Một linh mục càng trong sáng ở điểm này, bài giảng càng có sức thanh sạch.
Giáo dân còn chờ nơi người giảng một đời sống cầu nguyện mà họ có thể cảm thấy dù không nhìn thấy. Đây là một điều rất sâu mà ít khi được gọi thành lời. Khi linh mục đã cầu nguyện thật với bản văn, bài giảng có một nhịp điệu khác. Nó không hấp tấp. Nó không nặng trình bày. Nó có chỗ cho thinh lặng nội tâm. Nó không cố chứng tỏ mình hay. Nó không tranh giành sự chú ý. Nó điềm đạm hơn, nhưng lại có lực. Cộng đoàn thường nhận ra điều ấy. Họ cảm thấy như có một khoảng sâu bên dưới lời nói. Ngược lại, một bài giảng được xây chỉ bằng đầu óc mà thiếu quỳ gối thường có vẻ khá đầy nhưng lại khó ở lại trong lòng người. Giáo dân chờ nơi linh mục điều mà có thể chính họ không diễn tả được: xin cha nói với chúng con bằng điều cha đã cầu nguyện, chứ không chỉ bằng điều cha đã đọc.
Họ chờ cả sự khiêm nhường. Một người giảng khiêm nhường không nhất thiết phải nói về mình yếu đuối ra sao, nhưng biết mình chỉ là người phục vụ Lời. Người ấy không đứng trên cộng đoàn như thể mình không cùng đi qua những chiến đấu của con người. Người ấy biết nói với giọng của một người cũng đang cần ơn Chúa. Người ấy không làm cho tòa giảng thành nơi phô diễn quyền lực. Người ấy không mắng mỏ vì tự ái. Người ấy không nói như người vô can với điều mình đang giảng. Giáo dân rất cần điều này. Họ không tìm nơi linh mục một người hoàn hảo vô tì tích, nhưng họ cần một người chân thành, biết cúi mình trước Lời, biết run trước trách nhiệm của mình, biết mình cũng là môn đệ trước khi là thầy dạy. Sự khiêm nhường này làm cho bài giảng dễ đi vào lòng người hơn bất cứ kỹ thuật nào.
Một chờ đợi nữa rất âm thầm nhưng rất thật: giáo dân muốn nghe một lời có thể mang theo suốt tuần. Nghĩa là bài giảng không kết thúc ở lúc cộng đoàn đáp “Amen” cho Kinh Tin Kính. Họ cần một điều gì đó còn ở lại. Có thể là một câu ngắn. Có thể là một hình ảnh. Có thể là một lời mời rất cụ thể. Có thể là một cách cầu nguyện. Có thể là một câu hỏi để tự xét lòng. Có thể là một hướng thực hành trong gia đình. Có thể là một quyết định nhỏ để sống Lời Chúa. Nếu bài giảng chỉ hay trong khoảnh khắc nghe mà tan biến ngay sau đó, nó đã bỏ lỡ một phần rất quan trọng của sứ mạng. Giáo dân không chỉ chờ được nghe; họ chờ được mang đi. Họ đi lễ không để tích lũy cảm xúc đạo đức, nhưng để sống đời Kitô hữu giữa tuần. Một bài giảng tốt phải có nhịp nối từ bàn thờ đến đời thường.
Vì vậy, giáo dân thường rất trân trọng những bài giảng giúp họ làm được một việc nhỏ nhưng thật. Chẳng hạn, sau khi nghe về tha thứ, họ biết tuần này mình phải ngừng im lặng với người thân. Sau khi nghe về cầu nguyện, họ biết mình phải dành lại mười phút trước Nhà Tạm. Sau khi nghe về lòng thương xót, họ biết mình phải thôi nói xấu một người. Sau khi nghe về hy vọng, họ biết mình phải ngẩng đầu lên giữa cơn thử thách. Sau khi nghe về sự thật, họ biết mình phải chấm dứt một thói gian dối đang kéo dài. Giáo dân chờ bài giảng không bỏ họ lại trong vùng xúc động mơ hồ, nhưng đặt vào tay họ một mẩu bánh đủ cho đoạn đường kế tiếp.
Cũng cần nói rằng giáo dân không đồng nhất. Mỗi người đến lễ với một mức độ trưởng thành đức tin khác nhau, một bối cảnh khác nhau, một nhu cầu khác nhau. Có người cần được nâng đỡ. Có người cần bị đánh thức. Có người cần được giải thích. Có người cần được an ủi. Có người cần được dạy cầu nguyện. Có người cần được sửa lại hình ảnh sai về Thiên Chúa. Có người cần được kéo ra khỏi nếp sống đạo máy móc. Vì thế, họ không chờ một bài giảng chỉ phục vụ một nhóm nhỏ có trình độ đạo đức hay trí thức nào đó. Họ chờ một bài giảng có đủ độ sâu để nuôi người trưởng thành, đủ độ sáng để người đơn sơ vẫn hiểu, đủ độ nhân hậu để người đau khổ không thấy bị bỏ rơi, đủ độ mạnh để người đang ngủ mê bị lay tỉnh. Đây là một đòi hỏi lớn, nhưng chính là vẻ đẹp rất khó của bài giảng Công giáo: nói trước một cộng đoàn đa diện mà vẫn giữ được sự hiệp nhất của Lời Chúa.
Một linh mục sẽ không bao giờ đáp ứng hoàn hảo hết mọi chờ đợi ấy trong từng bài giảng. Điều đó không thực tế. Nhưng điều quan trọng là ngài phải ý thức sâu rằng phía dưới kia không chỉ là “cộng đoàn” như một khái niệm chung chung. Đó là dân Chúa đang đói. Đang chờ. Đang mang thương tích. Đang cần được soi sáng. Đang cần được yêu bằng sự thật. Đang cần được dẫn vào mầu nhiệm cứu độ. Khi ý thức ấy lớn lên, việc soạn bài giảng sẽ đổi khác. Người linh mục sẽ bớt hỏi “mình sẽ nói gì” và hỏi nhiều hơn “hôm nay dân Chúa thực sự cần được nghe điều gì từ Chúa”. Ngài sẽ bớt lo “bài giảng này có hay không” và lo hơn “bài giảng này có nuôi được ai không”. Ngài sẽ bớt bị ám ảnh bởi phong cách và trở về với trách nhiệm mục tử. Ngài sẽ biết rằng giáo dân không đòi mình phải xuất sắc theo kiểu thế gian, nhưng họ có quyền chờ mình trung tín, cầu nguyện, chuẩn bị, gần gũi, chân thành.
Sau cùng, nếu phải gom tất cả những chờ đợi của giáo dân vào một câu duy nhất, có lẽ câu ấy là thế này: xin cha giúp chúng con gặp Chúa trong cuộc đời thật của chúng con. Trong lời xin ấy đã có hết. Gặp Chúa, chứ không chỉ nghe về Chúa. Trong cuộc đời thật, chứ không trong một thế giới lý tưởng không có nước mắt. Giúp chúng con, nghĩa là linh mục không đứng thay Chúa, nhưng đồng hành như người bẻ bánh Lời Chúa cho đoàn dân. Giáo dân chờ nơi bài giảng một cuộc gặp gỡ như thế. Họ không phải lúc nào cũng nói ra. Họ có khi chỉ ngồi rất im. Họ có khi ra về không nhận xét gì. Nhưng trái tim của họ chờ. Và nếu người linh mục đủ yêu để lắng nghe điều không nói ấy, ngài sẽ hiểu rằng bài giảng không bao giờ được chuẩn bị một cách qua loa. Vì phía dưới tòa giảng là cả một cộng đoàn đang mong có người mở Lời Chúa ra cho mình như Chúa Giêsu đã làm với hai môn đệ trên đường Emmau: giải thích Kinh Thánh, làm lòng bừng cháy, và dẫn họ tới chỗ nhận ra Người.
Đó là điều giáo dân thực sự chờ đợi. Không phải một màn trình bày. Không phải một bài diễn văn. Không phải một giờ đạo đức cho xong. Nhưng một ngọn lửa. Một ánh sáng. Một tiếng gọi. Một sự nâng đỡ. Một lời thật. Một cánh cửa mở. Một mẩu bánh thiêng liêng. Một cuộc gặp gỡ với Chúa giữa chính đời sống họ đang sống. Và một khi đã hiểu điều ấy, người linh mục sẽ không thể giảng như cũ nữa. Vì ngài biết rằng mỗi bài giảng là một lời đáp trả trước cơn đói âm thầm nhưng rất thật của dân Chúa.
CHƯƠNG III: VÌ SAO NHIỀU BÀI GIẢNG KHÔNG CHẠM ĐƯỢC VÀO LÒNG NGƯỜI
Sau khi đã nhìn vào sự hệ trọng của bài giảng và đi sâu vào điều giáo dân thực sự chờ đợi nơi phần giảng trong Thánh lễ, giờ đây cần bước vào một câu hỏi đau nhưng phải hỏi, thật lòng nhưng không cay nghiệt, nghiêm túc nhưng không để kết án ai: vì sao nhiều bài giảng không chạm được vào lòng người. Đây không phải là câu hỏi để phê bình hàng giáo sĩ như một thói quen tiêu cực. Cũng không phải để dựng lên một bầu khí trách móc dễ dãi, trong đó giáo dân chỉ ngồi phán xét còn linh mục trở thành đối tượng bị soi xét. Không. Câu hỏi này phải được đặt ra trong tinh thần sám hối chung của Hội Thánh, bởi vì bài giảng không chạm được vào lòng người không chỉ là chuyện của người giảng, mà còn phản ánh nhiều điều sâu hơn trong đời sống thiêng liêng, mục vụ, đào tạo, và cả trong sự mong đợi của cộng đoàn. Nhưng dẫu có nhiều yếu tố liên hệ, thì vẫn phải thành thật nhìn nhận: khi một bài giảng không chạm được vào lòng người, điều ấy luôn báo hiệu một khoảng cách nào đó đang hiện diện giữa Lời Chúa, người giảng, và đời sống thực của cộng đoàn.
Lòng người không phải là một mặt phẳng dễ chạm. Con người hôm nay sống với nhiều lớp phòng thủ hơn người ta tưởng. Họ mệt. Họ nghi ngờ. Họ bị quá tải bởi thông tin. Họ nghe quá nhiều tiếng nói mỗi ngày. Họ mang những vết thương sâu mà không dễ mở ra. Họ sống trong một thời đại mà ngôn ngữ bị lạm dụng đến mức nhiều lời nói nghe hay nhưng rỗng. Bởi vậy, để một bài giảng chạm được vào lòng người, không chỉ cần đúng, mà còn cần thật. Không chỉ cần chuẩn, mà còn cần sống. Không chỉ cần có nội dung, mà còn cần có sức nặng thiêng liêng. Và khi thiếu những điều ấy, bài giảng rất dễ dội lại trên bề mặt của tâm trí người nghe, trượt qua tai, ở lại vài phút trong trí nhớ rồi tan đi, không để lại lửa, không tạo ra chuyển động nội tâm, không giúp ai bước gần Chúa hơn.
Lý do đầu tiên, và có lẽ là lý do sâu nhất, khiến nhiều bài giảng không chạm được vào lòng người, là vì chúng chưa đi qua lòng người giảng trước. Một người không thể trao điều mình chưa đón nhận. Có thể họ biết nhiều. Có thể họ đọc nhiều. Có thể họ có khả năng nói. Có thể họ biết cách sắp xếp ý tưởng. Nhưng nếu bản văn Tin Mừng chưa thực sự đi qua đời sống cầu nguyện của người giảng, chưa làm họ thao thức, chưa khiến họ sám hối, chưa an ủi họ, chưa chất vấn họ, chưa làm họ quỳ xuống, thì điều họ trao ra thường chỉ là phần vỏ của Lời. Vỏ ấy có thể đẹp, thậm chí rất đẹp, nhưng khó mà đâm rễ vào lòng người khác. Cộng đoàn, dù không luôn lý giải được, vẫn cảm nhận được khi nào lời giảng là tiếng vọng của một cuộc gặp gỡ, và khi nào nó chỉ là kết quả của một tiến trình chuẩn bị có tính kỹ thuật.
Nói cách khác, nhiều bài giảng không chạm được vì chúng được viết trước khi được cầu nguyện. Hoặc được hoàn tất mà không đi qua giờ chầu. Hoặc được sắp xếp bằng trí óc nhưng chưa được thanh luyện trong thinh lặng trước Chúa. Điều này đặc biệt nguy hiểm vì người giảng có thể không thấy mình thiếu chuẩn bị. Họ vẫn chuẩn bị đấy chứ. Họ đọc bản văn. Họ xem chú giải. Họ tìm ý. Họ viết ra. Nhưng mọi thứ có thể vẫn dừng lại ở tầng xử lý nội dung. Trong khi bài giảng, ở nghĩa sâu nhất, không phải là công việc xử lý dữ liệu tôn giáo. Nó là hành vi mục tử phát xuất từ một con tim đã để Lời đụng vào mình. Khi con tim ấy chưa bị đụng chạm, lời giảng thường thiếu độ nóng. Nó đúng nhưng không cháy. Nó ngay ngắn nhưng không rung. Nó sáng sủa nhưng không xuyên qua được lớp vỏ phòng thủ nơi người nghe.
Một lý do khác rất thường gặp là bài giảng không chạm được vì người giảng nói từ trên cao hơn là từ bên trong cuộc đời con người. Đây là một nguy cơ tinh vi. Không phải cứ giọng điệu trang trọng là xa cách. Không phải cứ nói mạnh là thiếu tình thương. Nhưng quả thật có nhiều bài giảng mang thứ khoảng cách khiến người nghe thấy mình đang bị nhìn từ bên ngoài, bị mô tả, bị phê bình, bị hướng dẫn, nhưng không được đồng hành. Người giảng nói về đau khổ như nói về một đề tài. Nói về gia đình như nói về một mô hình. Nói về người trẻ như nói về một nhóm đối tượng. Nói về tội lỗi như nói về một danh sách sai phạm. Nói về hoán cải như nói về một nghĩa vụ. Trong tất cả điều đó, cái thiếu không hẳn là kiến thức, mà là sự ở cùng. Lòng người chỉ mở sâu khi cảm thấy mình được hiểu từ bên trong. Nếu cộng đoàn nghe và không cảm được rằng người giảng biết đời sống của họ không dễ, biết có những cuộc chiến kéo dài, biết có những vết thương âm thầm, biết rằng có những điều người ta không thay đổi chỉ bằng một lời nhắc, thì lời giảng dễ trở nên giống một ánh đèn rọi từ ngoài vào hơn là một ngọn lửa bùng lên từ giữa bóng tối của họ.
Chính vì vậy, nhiều bài giảng không chạm được vì thiếu mùi của đoàn chiên. Người giảng có thể rất chăm chỉ, nhưng nếu đời sống mục vụ của họ ngày càng xa dân, ít hiện diện, ít lắng nghe, ít thăm viếng, ít ngồi xuống với những phận người cụ thể, thì ngôn ngữ giảng dần dần sẽ trôi về phía khái quát. Họ nói vẫn đúng, nhưng không còn có tên tuổi của đời sống bên trong đó nữa. Họ nói về người nghèo mà không nghe tiếng thở dài của những nhà nghèo. Họ nói về bệnh tật mà không quen mùi của hành lang bệnh viện. Họ nói về hôn nhân mà ít chạm đến những cặp đôi đang sắp vỡ. Họ nói về đức tin của người trẻ mà không bước vào sự giằng co, áp lực, cô đơn, nghi hoặc mà người trẻ đang mang. Một linh mục càng rời khỏi con người thật, bài giảng càng dễ rơi vào công thức. Mà công thức thì hiếm khi chạm được vào lòng người đang thật sự đau.
Lại có những bài giảng không chạm được vì quá nặng về ý tưởng mà nghèo về đời sống. Đây là một dạng khô đặc biệt. Người giảng có thể nói ra nhiều điều rất có lý. Cấu trúc tốt. Ý rõ. Phân tích ổn. Nhưng bài giảng nghe giống như một sơ đồ hơn là một cuộc trao đổi thiêng liêng. Người nghe hiểu nhưng không thấy mình được đánh động. Họ nắm được luận điểm nhưng không thấy tim mình bừng lên. Họ có thể ghi lại vài ý hay, nhưng rồi vẫn ra về với một khoảng trống. Vì sao? Vì lòng người không chỉ được chạm bằng luận lý. Lòng người được chạm khi sự thật đi kèm với hình ảnh, với kinh nghiệm, với một sự chân thành được cảm nhận, với một cung giọng có hơi ấm nhân bản, với một lời mời gọi làm cho người nghe thấy mình đang được nói với như một con người chứ không như một người tiếp nhận thông tin. Nếu bài giảng chỉ toàn ý tưởng mà thiếu xác thịt, thiếu nhịp thở, thiếu va chạm với đời thật, thì rất khó đi sâu.
Một nguyên nhân rất phổ biến khác là bài giảng không chạm được vì quá chung chung. Chung chung là một kẻ thù nguy hiểm của đời sống thiêng liêng. Một bài giảng nói rằng phải yêu thương, phải cầu nguyện, phải hy sinh, phải tha thứ, phải tin tưởng, phải phó thác, phải sống bác ái, phải từ bỏ tội lỗi. Tất cả đều đúng. Nhưng đúng theo cách quá chung thì người nghe không biết bám vào đâu. Họ ra về mà chẳng thấy điều gì soi được vào vùng cụ thể của cuộc đời mình. Họ biết mình phải sống tốt hơn, nhưng tốt hơn ở chỗ nào. Họ biết mình phải cầu nguyện hơn, nhưng bắt đầu từ đâu. Họ biết mình phải tha thứ, nhưng làm sao đối diện với vết thương đang còn mới. Một bài giảng càng chung, người nghe càng dễ gật đầu một cách vô hại. Gật đầu rồi thôi. Không phản ứng. Không bị lay. Không cảm thấy cần thay đổi gì cụ thể. Lời chung chung ít khi làm lòng người rung lên, bởi nó không đặt ngón tay vào đúng nơi đang đau, cũng không mở ra một con đường đủ cụ thể để bước đi.
Ngược lại, cũng có những bài giảng không chạm được vì quá nặng tính quy chụp. Đây là mặt bên kia của sự chung chung. Người giảng nhìn thấy một vài hiện tượng có thật trong cộng đoàn hay trong xã hội, rồi nói về chúng với một giọng chắc nịch đến mức mọi người thấy mình bị gom vào một đám đông bị định nghĩa sẵn. Người trẻ thì bị xem là dễ dãi, thiếu đức tin, mê điện thoại. Các gia đình thì bị mô tả như chỉ toàn khủng hoảng, ích kỷ, thế tục hóa. Giáo dân thì bị nói như những người đi lễ hình thức, không cầu nguyện, không dấn thân. Những mô tả ấy có thể chứa một phần sự thật, nhưng khi được nói ra một cách thiếu phân định, thiếu dịu dàng, thiếu cảm thức về sự phức tạp của đời người, nó khiến nhiều người nghe không cảm thấy được soi sáng mà chỉ thấy bị dán nhãn. Lòng người đóng lại rất nhanh khi họ cảm thấy mình bị nhìn bằng công thức. Người đang chiến đấu thật sự sẽ thấy bị oan. Người yếu đuối sẽ thấy nản. Người cứng lòng lại càng chống đối. Và thế là bài giảng đánh mất cơ hội chạm vào nơi cần chạm nhất.
Nhiều bài giảng cũng không chạm được vì thiếu trung tâm là Đức Kitô. Đây là một nhận định rất quan trọng. Có những bài giảng đầy những lời khuyên sống tốt, những nguyên tắc đạo đức, những lời nhắc bổn phận, những cảnh báo về thói xấu. Nhưng Đức Kitô ở đâu. Người nghe có thể ra về biết mình phải làm gì hơn, nhưng không thấy mình được dẫn đến gặp ai. Họ được khuyên chỉnh sửa bản thân, nhưng không được kéo vào mối tương quan với Chúa Giêsu. Họ được mời trở nên người tốt hơn, nhưng không được mở ra với ân sủng của Đấng Cứu Độ. Khi điều này xảy ra lặp đi lặp lại, Kitô giáo trong cảm nhận của cộng đoàn rất dễ bị thu hẹp thành một hệ thống luân lý. Mà luân lý tự nó hiếm khi đủ sức nâng đỡ trái tim con người trong những hoàn cảnh kiệt sức, thất bại, tội lỗi, đau đớn. Điều chạm được vào lòng sâu nhất không chỉ là biết điều đúng, mà là gặp Đấng có thể cho mình sức để sống điều đúng ấy. Một bài giảng thiếu Đức Kitô, dù có nhiều chất liệu, cuối cùng vẫn dễ làm người ta mệt.
Cũng có những bài giảng không chạm được vì nói quá nhiều về tội mà quá ít về ơn cứu độ, hoặc ngược lại nói quá nhiều về tình yêu mà quá ít về đòi hỏi của Tin Mừng. Hai lệch lạc này đều làm yếu lời giảng. Khi người ta chỉ nghe nói về lỗi lầm, nguy hiểm, phán xét, sa ngã, lửa hỏa ngục, trách nhiệm, bổn phận, họ có thể bị thúc ép nhất thời nhưng dần dần sẽ cảm thấy đạo là một gánh nặng nhiều hơn là một tin vui cứu độ. Trái lại, khi họ chỉ nghe nói về yêu thương, đón nhận, cảm thông, hiền lành, bình an, mà gần như không bao giờ được mời gọi hoán cải, không được lay khỏi nếp sống tự mãn, không được nghe về cái giá của việc theo Chúa, thì bài giảng trở nên mềm nhưng nhạt, ấm nhưng không có xương sống. Lòng người chỉ được chạm sâu khi chân lý và lòng thương xót đi cùng nhau. Một bài giảng lệch quá về một phía sẽ làm mất sự quân bình rất đẹp của Tin Mừng.
Một nguyên nhân khác là người giảng nói quá nhiều mà không cho Lời Chúa không gian để vang lên. Có những bài giảng vì sợ ngắn, sợ chưa đủ, sợ người ta không hiểu, nên đổ thêm liên tục các ý, ví dụ, nhận xét, giải thích, lặp lại, nhấn mạnh, mở rộng. Sau cùng, chính sự dày đặc đó làm nghẹt sức thở của bài giảng. Lòng người không chỉ cần lời; còn cần khoảng trống để lời ấy lắng xuống. Có khi một ý thôi, nếu được nói đúng, đủ, rồi dừng lại, sẽ làm người ta suy nghĩ cả tuần. Nhưng vì người giảng không dám dừng, không tin vào sức của một ý được cầu nguyện, nên cứ tiếp tục nói cho đến khi mọi thứ trở nên mệt. Nhiều bài giảng không chạm được đơn giản vì chúng không biết dừng ở điểm mà lẽ ra ngọn lửa đang bắt đầu bén. Người nghe không chỉ cần nội dung phong phú; họ cần một nhịp giảng biết tôn trọng khả năng tiếp nhận của linh hồn.
Lại có những bài giảng không chạm được vì chúng mang giọng phán xét hơn là giọng cứu chữa. Điều này cần được nói cẩn thận, vì linh mục không thể né tránh việc sửa dạy. Có lúc phải nói mạnh. Có lúc phải cảnh báo. Có lúc phải chất vấn. Nhưng giữa một bài giảng phát xuất từ nỗi đau mục tử và một bài giảng phát xuất từ sự bực dọc có một khoảng cách rất lớn. Cộng đoàn phân biệt được. Họ nghe ra khi lời nói mang trong nó một sự thất vọng cá nhân chưa được chữa lành. Họ nghe ra khi người giảng đang dùng tòa giảng để giải quyết sự khó chịu của mình với một hiện tượng nào đó. Họ nghe ra khi phía sau giọng điệu mạnh mẽ không phải là lòng thương xót mà là sự mệt mỏi, cáu gắt hoặc tự ái. Khi đó, dù điều nói ra không sai, bài giảng vẫn khó chạm được vào lòng người. Vì lòng người không mở ra trước một giọng đang xét xử mình từ trên. Nó chỉ thực sự mở khi sự thật được nói trong một bầu khí cho thấy người nói đang đau với mình, đang muốn cứu mình, đang mời mình bước về chứ không đẩy mình ra xa.
Nhiều bài giảng còn không chạm được vì thiếu sự cụ thể của đời sống cầu nguyện. Có những linh mục giảng về cầu nguyện nhưng nghe như đang lặp lại một giáo trình. Nói phải cầu nguyện, phải kết hợp với Chúa, phải siêng năng với bí tích, phải yêu mến Thánh Thể. Tất cả đúng, nhưng thiếu cái gì đó làm người nghe thấy đây là lời của một người biết sự khô khan là gì, biết phân tâm là gì, biết cầu nguyện trong đêm tối là gì, biết ngồi trước Nhà Tạm mà không có cảm xúc gì vẫn trung thành là gì. Cái chạm thường đến khi người giảng không chỉ nói điều đúng, mà còn nói từ bên trong hành trình ấy. Không phải kể mình nhiều, nhưng để lộ ra chiều sâu của một người đã thật sự đi qua con đường đang nói. Nếu không, bài giảng dễ nghe như những điều phải có trong một bài giảng hơn là tiếng nói của kinh nghiệm thiêng liêng.
Cũng không thể bỏ qua một nguyên nhân có tính văn hóa: nhiều bài giảng không chạm được vì ngôn ngữ quá xa. Xa ở đây không nhất thiết là quá bác học. Có những bài giảng rất bình dân mà vẫn xa. Xa vì từ ngữ mòn. Xa vì lối nói cũ kỹ. Xa vì hình ảnh không còn chạm. Xa vì cách diễn đạt như thuộc về một thế giới khác. Xa vì nói với người nghe như thể họ đang sống trong bối cảnh của nhiều thập niên trước. Người giảng có thể rất chân thành, nhưng nếu không chịu làm mới ngôn ngữ, không đọc, không học, không lắng nghe cách con người hôm nay suy nghĩ và đau đớn, thì lời giảng dễ trôi qua mà không bám được vào cảm thức hiện tại của cộng đoàn. Tin Mừng không thay đổi, nhưng cách bẻ Lời cần được diễn đạt bằng một thứ ngôn ngữ còn có thể thở được trong tâm trí người nghe hôm nay.
Một số bài giảng không chạm được vì thiếu vẻ đẹp. Nghe có vẻ lạ, nhưng rất thật. Lòng người không chỉ mở ra trước lý lẽ và mệnh lệnh; nó còn mở ra trước vẻ đẹp của chân lý được nói ra cách sáng trong. Một bài giảng toàn mệnh lệnh, toàn cảnh báo, toàn phân tích khô, sẽ nhanh chóng làm linh hồn mệt. Nhưng khi một linh mục biết dẫn cộng đoàn thấy vẻ đẹp của lòng thương xót, vẻ đẹp của sự tha thứ, vẻ đẹp của một gia đình sống Tin Mừng, vẻ đẹp của Thánh Thể, vẻ đẹp của một đời tín thác, vẻ đẹp của sự khiêm nhường, vẻ đẹp của việc trở về sau sa ngã, thì lòng người được đánh động bằng một cách rất khác. Người ta không chỉ thấy mình phải đổi; họ bắt đầu muốn đổi. Nhiều bài giảng không chạm được vì chỉ nói đến bổn phận mà quên mở ra vẻ đẹp khiến người ta khao khát sống điều Chúa mời gọi.
Lại có những bài giảng không chạm được vì người giảng cố quá nhiều để được đánh giá là hay. Cám dỗ này không phải lúc nào cũng ý thức rõ, nhưng rất thật. Khi người giảng bắt đầu lệch trọng tâm từ việc phục vụ Lời sang việc tạo ấn tượng, họ sẽ dần chọn cách nói, ví dụ, cấu trúc, nhịp điệu, thậm chí cả cảm xúc, theo hướng làm người nghe trầm trồ hơn là hướng họ đến Chúa. Có thể cộng đoàn vẫn thích. Có thể họ thấy hấp dẫn. Có thể họ khen. Nhưng cái chạm sâu của bài giảng không tỉ lệ với mức độ ấn tượng bề ngoài. Có những thứ gây ấn tượng rất nhanh nhưng tan cũng rất nhanh. Còn cái gì ở lại, âm thầm thôi, thường đến từ những bài giảng không bị ám ảnh bởi việc mình có hay không. Cái tôi của người giảng càng lớn trong lúc giảng, Lời Chúa càng khó có chỗ để vang lên trong sự tự do của nó.
Một nguyên nhân khác nữa là sự lặp lại. Cộng đoàn không đòi mỗi tuần phải nghe điều hoàn toàn mới. Tin Mừng vốn không phải cuộc đua sáng tạo ý tưởng. Nhưng nếu một linh mục cứ lặp đi lặp lại cùng một lối tiếp cận, cùng những ví dụ, cùng những mối bận tâm, cùng những kết luận, cùng giọng điệu, thì theo thời gian bài giảng sẽ mất đi độ ngạc nhiên. Người nghe bắt đầu đoán được cha sẽ nói gì. Khi đã đoán được, họ thôi mở lòng để đón. Sự lặp lại không chỉ làm chán; nó còn làm suy yếu sức đánh động của chân lý. Lời Chúa luôn mới, nhưng người giảng có thể làm cho nó nghe cũ. Và một khi cộng đoàn quen với sự cũ đó, ngay cả những điều đáng lẽ phải làm họ rung động cũng không còn đủ lực.
Cũng có những bài giảng không chạm được vì không có điểm kết tinh. Mọi thứ đều có mặt, nhưng không cái gì trở thành trung tâm. Người nghe bước vào, nghe rất nhiều, nhưng không biết phải đem theo điều gì. Một bài giảng muốn chạm được phải có một nơi hội tụ, một hạt nhân, một lời gọi. Nếu không, nó giống một cánh đồng có nhiều thứ nhưng không có lối đi. Nhiều linh mục chuẩn bị rất kỹ nhưng vì tham quá nhiều điều tốt nên rốt cuộc không để một điều nào đủ sức cháy lên. Bài giảng mạnh không phải là bài giảng nói được nhiều, mà là bài giảng làm cho một điều thiết yếu trở thành lửa. Khi không có lửa trung tâm ấy, lòng người khó bị kéo vào một chuyển động thực sự.
Ngoài ra, phải thành thật nói đến một thực tế đau hơn: có những bài giảng không chạm được vì đời sống thiêng liêng của người giảng đang khô mà chính họ chưa đủ dũng cảm nhìn nhận. Một linh mục vẫn có thể chu toàn mọi công việc, vẫn dâng lễ, giải tội, điều hành, hiện diện, và vẫn giảng hằng tuần, nhưng nội tâm có thể đang mệt, rỗng, nguội, bị phân tán, bị bào mòn bởi quá nhiều việc hoặc bởi những cuộc chiến chưa được chữa lành. Khi ấy, bài giảng rất dễ trở thành một trong nhiều nhiệm vụ phải hoàn tất. Không còn run. Không còn chờ. Không còn thấy đây là giây phút có thể liên hệ đến phần rỗi linh hồn. Và khi người giảng không còn rung, lời giảng thường khó làm người khác rung. Nơi đây cần rất nhiều lòng thương đối với các linh mục, chứ không phải xét nét. Bởi có khi điều cộng đoàn nghe như một bài giảng khô lại là tiếng báo động rằng mục tử của họ đang mệt, đang thiếu người nâng đỡ, đang cần được hồi sinh trong chính đời sống cầu nguyện của mình.
Tuy vậy, dù có bao lý do, vẫn không thể chấp nhận tình trạng bài giảng không chạm được như một chuyện bình thường. Vì cái giá của nó quá lớn. Khi bài giảng không chạm được trong một thời gian dài, cộng đoàn dần học cách không mong đợi gì. Người trẻ dễ rời xa hơn. Người đau khổ ít tìm thấy ánh sáng hơn. Người nguội lạnh càng nguội thêm. Người trung tín nhưng mệt mỏi ít được nâng đỡ. Thánh lễ đối với nhiều người âm thầm mất đi một cánh cửa rất quan trọng để bước vào cuộc gặp gỡ với Chúa. Và có lẽ điều đau nhất là Lời Chúa, vốn sống động, sắc bén, có khả năng an ủi, chữa lành, lay tỉnh và đổi đời, lại bị nghe như một thứ quen thuộc vô hại. Đó là một mất mát khôn lường.
Nhưng chính ở đây lại mở ra một niềm hy vọng rất lớn. Vì nếu đã thấy những lý do khiến bài giảng không chạm được, thì cũng có nghĩa là con đường chữa lành đang dần hiện ra. Nếu nguyên nhân là Lời chưa đi qua tim người giảng, thì cần trở về với cầu nguyện và suy niệm. Nếu nguyên nhân là thiếu mùi của đoàn chiên, thì cần trở về với hiện diện mục vụ. Nếu nguyên nhân là quá chung chung, thì cần học nói cụ thể hơn. Nếu nguyên nhân là lệch khỏi Đức Kitô, thì cần đặt Người lại ở trung tâm. Nếu nguyên nhân là ngôn ngữ cũ kỹ, thì cần đọc thêm, lắng nghe thêm, học diễn đạt lại chân lý đời đời bằng tiếng nói còn sống. Nếu nguyên nhân là khô nội tâm, thì cần sám hối, cần nghỉ trong Chúa, cần tìm lại giờ chầu, cần để chính mình được giảng trước khi đi giảng cho người khác.
Chương này vì thế không kết thúc trong thất vọng. Nó phải kết thúc trong sự thật và hy vọng. Sự thật là nhiều bài giảng hôm nay quả thực không chạm được vào lòng người, và ta không được phép làm ngơ. Nhưng hy vọng là bài giảng có thể sống lại, nếu người giảng dám trở về nguồn. Nguồn ấy không phải trước hết là kỹ thuật, mà là Lời Chúa được cầu nguyện, là Thánh Thể được yêu mến, là đoàn chiên được gần gũi, là lòng thương xót được nuôi lớn, là cái tôi được thanh luyện, là Đức Kitô được đặt lại ở trung tâm. Khi đó, bài giảng sẽ không còn là một khoảng phải đi qua trong Thánh lễ, mà có thể trở thành nơi lửa được nhen lên, nơi lòng người được mở ra, nơi cộng đoàn nhận ra rằng Chúa vẫn đang nói, vẫn đang chạm, vẫn đang gọi, vẫn đang chữa lành.
Và có lẽ đây là điều cần giữ lại sau tất cả những phân tích của chương này: một bài giảng không chạm được không phải vì dân Chúa không còn khả năng đón nhận, cũng không phải vì thời nay con người quá chai lì nên Lời Chúa đành bất lực. Không. Lời Chúa chưa bao giờ bất lực. Điều cần được đổi mới chính là con đường để Lời ấy đi qua người giảng mà đến với cộng đoàn. Khi con đường ấy được khai thông bằng cầu nguyện, khiêm nhường, chiều sâu và lòng thương xót, lòng người vẫn có thể cháy lên như đã từng cháy trên đường Emmau. Bởi vì con người hôm nay, cho tất cả vẻ cứng cỏi và phân tán của họ, vẫn còn đó một cơn đói thẳm sâu đối với tiếng nói thật của Thiên Chúa. Và bất cứ khi nào một bài giảng mang được tiếng nói ấy đến trong sự trung tín và yêu thương, lòng người vẫn sẽ bị chạm, vẫn sẽ nhớ, vẫn sẽ đổi, vẫn sẽ quay về.
CHƯƠNG IV: NGƯỜI LINH MỤC PHẢI BẮT ĐẦU VIỆC SOẠN BÀI GIẢNG TỪ ĐÂU
Sau khi đã nhìn thẳng vào sự hệ trọng của bài giảng, vào cơn đói âm thầm nhưng rất thật của giáo dân, và vào những lý do khiến không ít bài giảng không đi được tới chiều sâu của lòng người, giờ đây phải bước vào một câu hỏi rất thực tế, rất nền tảng, rất mục vụ, nhưng cũng rất thiêng liêng: người linh mục phải bắt đầu việc soạn bài giảng từ đâu. Câu hỏi này có vẻ đơn giản, vì ai cũng có thể trả lời ngay rằng phải bắt đầu từ các bản văn Lời Chúa của ngày lễ đó. Điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Bởi vì nếu chỉ hiểu “bắt đầu từ bản văn” theo nghĩa kỹ thuật, người ta vẫn có thể đọc bài đọc một, thánh vịnh, bài đọc hai, Tin Mừng, rồi tìm đề tài, tra cứu chú giải, ghi ý chính, và cuối cùng vẫn cho ra một bài giảng ngay ngắn nhưng chưa chắc có lửa. Vấn đề không phải chỉ là bắt đầu từ văn bản, mà là bắt đầu từ đâu trong chính con người người giảng. Bắt đầu từ tư thế nào. Bắt đầu từ mối tương quan nào. Bắt đầu từ một nhiệm vụ phải hoàn tất, hay từ một cuộc gặp gỡ phải đi vào. Bắt đầu từ đầu óc, hay từ đầu gối. Bắt đầu từ việc phải nói gì, hay từ câu hỏi Chúa muốn nói gì. Chính ở chỗ này mà việc soạn bài giảng sẽ rẽ sang hai con đường rất khác nhau.
Có những người bắt đầu bằng nỗi lo. Lo vì sắp đến Chúa nhật. Lo vì phải giảng nhiều lễ. Lo vì bản văn này khó. Lo vì mình đã giảng đoạn này nhiều lần. Lo vì cộng đoàn này khó nghe. Lo vì dạo này chính mình khô khan. Lo vì chưa có ý gì mới. Tất cả những nỗi lo ấy rất thật và rất người, nhưng nếu bài giảng được bắt đầu từ lo lắng thì nó thường mang dấu vết của sự vội. Khi một người bước vào việc soạn bài giảng chủ yếu từ áp lực, họ rất dễ tìm cách giải quyết nhiệm vụ hơn là bước vào mầu nhiệm. Họ muốn có ý nhanh. Muốn có khung sớm. Muốn có gì đó để yên tâm. Muốn đi cho xong phần khó nhất. Và vì thế, họ dễ tìm đến những giải pháp tiện lợi: lấy lại khung cũ, tham khảo nhanh, gom vài ý, nối bằng vài ví dụ, rồi chỉnh sửa vừa đủ. Về mặt chức năng, họ vẫn có bài để giảng. Nhưng chiều sâu thường bị mất ngay từ điểm khởi hành, bởi bài giảng đã được khởi động như một áp lực quản trị thời gian hơn là một hành vi lắng nghe.
Trái lại, người linh mục phải bắt đầu việc soạn bài giảng bằng sự trở về. Trở về với Chúa trước hết. Trở về với trách nhiệm linh hồn của mình. Trở về với sự thật rằng mình không phải là người chủ của Lời, nhưng là người được giao phục vụ Lời. Bài giảng phải được bắt đầu trong một tâm thế thờ phượng. Nghe có vẻ lạ, nhưng thật ra rất chính xác. Vì soạn bài giảng không phải trước hết là chuẩn bị một bài nói; đó là một cách bước vào phụng vụ từ sớm. Người linh mục chuẩn bị bài giảng không chỉ để biết mình sẽ nói gì trong một thời lượng nào đó, mà để cùng với Hội Thánh đón nhận Lời sẽ được công bố, rồi xin cho Lời ấy thành bánh nuôi cộng đoàn. Nếu bắt đầu từ tâm thế thờ phượng, mọi sự sẽ khác. Người giảng không còn nhìn bản văn như một vấn đề cần xử lý, nhưng như một sự hiện diện cần đón nhận. Không còn hỏi ngay “ý chính là gì để tôi triển khai”, mà trước hết lặng đi trước câu hỏi: hôm nay Chúa đang hiện diện trong Lời này như thế nào, và tôi có thực sự sẵn sàng để cho chính mình được Người chạm vào không.
Vì thế, điểm khởi đầu đầu tiên và không thể thay thế của việc soạn bài giảng là đọc Lời Chúa sớm, chứ không đọc muộn. Nhiều bài giảng yếu không chỉ vì linh mục không có khả năng, mà vì không cho Lời Chúa đủ thời gian để ngấm. Có những điều không thể lấy được bằng cách đọc gấp. Bản văn Kinh Thánh cũng vậy. Nếu người giảng đợi đến rất gần giờ mới bắt đầu đọc, thì thường họ chỉ còn khả năng lấy điều nằm trên mặt chữ. Họ sẽ tìm ý, chọn ý, tổ chức ý, nhưng rất khó để bản văn đi sâu xuống dưới lớp bề mặt của tư duy. Lời Chúa cần thời gian để đi qua lòng người. Cần được gặp vào đầu tuần, cần được đem theo trong các việc mục vụ, cần được nhớ lại giữa ngày, cần được nhai đi nhai lại trong những khoảnh khắc ngắn, cần được để cho chạm vào mình ở những lúc không ngờ. Một người đọc sớm sẽ bắt đầu thấy bài giảng không chỉ được hình thành trên bàn viết, mà trong cả tuần sống. Một câu trong Tin Mừng có thể theo mình vào buổi thăm bệnh. Một hình ảnh trong bài đọc một có thể mở ra khi trò chuyện với một người trẻ. Một lời trong thánh vịnh có thể bất ngờ vang lên trong giờ chầu. Đó là cách Lời Chúa bắt đầu làm việc. Nếu không có khoảng thấm ấy, bài giảng thường bị ép phải ra đời quá nhanh, nên dễ nông.
Nhưng đọc sớm vẫn chưa đủ, nếu chỉ đọc như đọc tài liệu. Người linh mục phải bắt đầu bằng việc đọc chậm. Đây là một kỷ luật ngày càng hiếm trong thời đại của tốc độ. Đọc chậm không có nghĩa là đọc ít hiểu biết hơn, nhưng là đọc với một sự hiện diện khác. Không vội kéo ý nghĩa ra ngay. Không lập tức tra cứu. Không vội đánh dấu cấu trúc. Không cố gắng “sản xuất” bài giảng ngay từ phút đầu. Cứ đọc. Đọc thành tiếng, nếu có thể. Đọc như nghe. Đọc để bản văn vang trong tai và trong lòng. Đọc cho đến khi một câu nào đó giữ mình lại. Một hình ảnh nào đó làm mình dừng. Một động từ nào đó bỗng có trọng lượng. Một sự lập lại nào đó đập vào mắt. Một nét trong cung cách của Chúa Giêsu chạm vào lương tâm. Đọc chậm là để bản văn có cơ hội chủ động với mình, thay vì mình áp đặt chương trình của mình lên nó. Nhiều khi người giảng tưởng mình đang khai mở Kinh Thánh, nhưng thật ra chỉ đang ép Kinh Thánh nói điều mình đã chuẩn bị nói. Đọc chậm là một cách kháng cự lại cám dỗ ấy.
Sau khi đọc chậm là đọc lại. Một lần không đủ. Có những bản văn Tin Mừng càng quen, người ta càng dễ tưởng mình đã hiểu. Chính chỗ quen thuộc đó lại nguy hiểm. Vì đoạn văn quen là đoạn người giảng dễ lao vào những khung sẵn nhất. Đọc lại giúp mình vượt qua lớp vỏ của sự quen. Câu này sao năm nay nghe khác. Nhân vật này sao lần này nổi lên hơn. Sự im lặng của Chúa ở đây có ý gì. Tại sao người thuật chuyện lại kể như thế. Tại sao phụng vụ hôm nay ghép bài đọc một với Tin Mừng này. Nếu đọc đi đọc lại trong cầu nguyện, người giảng sẽ dần nhận ra bản văn không phẳng. Nó có nhiều tầng. Tầng lịch sử. Tầng thần học. Tầng nhân bản. Tầng mục vụ. Tầng thiêng liêng. Tầng đang chạm đến chính hoàn cảnh hiện tại của cộng đoàn. Một bài giảng nghèo thường đến từ việc đọc một lần rồi rời đi quá sớm. Một bài giảng có chiều sâu thường sinh ra từ việc ở lại lâu hơn điều mình nghĩ là cần.
Điểm khởi đầu thứ hai là bắt đầu từ sự im lặng nội tâm. Không có sự im lặng này, việc soạn bài giảng rất dễ bị lấp đầy bởi tiếng ồn của chính người giảng. Tiếng ồn ấy không chỉ là âm thanh bên ngoài, mà là mọi chuyển động nội tâm làm ta không còn khả năng lắng nghe thật sự: sự bận rộn kéo dài, nỗi mệt, cảm giác phải cho ra sản phẩm, cơn cám dỗ muốn nói điều hay, những khó chịu mục vụ chưa được thanh lọc, những nỗi sợ bị đánh giá, những thành kiến đã ăn sâu, cả những bài giảng cũ vẫn đang chi phối vô thức. Tất cả những điều đó tạo nên một lớp sương mù khiến ta đọc Kinh Thánh mà chỉ nghe vọng lại chính mình. Bởi vậy, trước khi tìm ý, linh mục cần có những khoảng lắng. Không nhất thiết phải dài ngay từ đầu, nhưng phải thật. Một lời xin ơn Chúa Thánh Thần. Một sự dừng lại trước Nhà Tạm. Một phút để đặt xuống những ồn ào đang đầy trong đầu. Một lời thú nhận rất khiêm nhường: lạy Chúa, con có thể nói rất nhiều mà vẫn không nói đúng điều Chúa muốn. Xin cứu con khỏi chính mình.
Chính từ sự im lặng ấy mà người giảng mới có thể bắt đầu bằng câu hỏi đúng. Đây là điều rất hệ trọng. Nhiều bài giảng yếu bắt đầu từ câu hỏi sai. Chẳng hạn: hôm nay giảng gì cho đỡ trùng. Hôm nay kể chuyện gì cho hấp dẫn. Hôm nay làm sao nói cho cộng đoàn này nghe. Hôm nay chọn đề tài nào dễ phát triển. Tất cả những câu hỏi đó không hẳn vô ích, nhưng nếu đứng ở đầu, chúng đã lệch trọng tâm. Câu hỏi đúng phải gần hơn với ý định của phụng vụ và trái tim mục tử: hôm nay Lời Chúa đang tỏ cho thấy dung mạo nào của Thiên Chúa. Hôm nay Chúa muốn đánh động điều gì nơi cộng đoàn. Hôm nay trong các bản văn này, đâu là lời mời gọi trung tâm. Hôm nay dân Chúa đang cần được an ủi, lay tỉnh, nuôi dưỡng hay hướng dẫn ở điểm nào. Hôm nay chính tôi cần được hoán cải ở đâu trước khi tôi nói với người khác. Những câu hỏi ấy buộc người linh mục bước ra khỏi não trạng sản xuất nội dung để đi vào não trạng môn đệ. Và chỉ khi là môn đệ trước, ngài mới có thể làm người bẻ bánh Lời Chúa cho cộng đoàn.
Điểm khởi đầu thứ ba là bắt đầu từ chính bản thân mình như người đầu tiên phải nghe bài giảng ấy. Đây là một trong những bước quan trọng nhất nhưng cũng khó nhất. Vì nhiều linh mục đã quen nghĩ đến cộng đoàn quá nhanh mà quên rằng nếu Lời không đi qua chính mình, nó sẽ rất dễ mất lực khi được nói ra. Người giảng phải tự hỏi: bản văn này đang chạm đến tôi ở đâu. Tôi đang chống lại lời mời nào trong Tin Mừng này. Tôi đang được an ủi ở chỗ nào. Tôi có đang sống một phần nào của sự cứng lòng mà bài đọc phơi bày không. Tôi có đang cần chính ánh sáng mà mình sắp đem cho cộng đoàn không. Đây không phải là thao tác tâm lý để bài giảng “có cảm xúc”, nhưng là một đòi hỏi thiêng liêng. Linh mục không được miễn trừ khỏi quyền năng của Lời chỉ vì mình là người giảng. Trái lại, nếu ngài không chấp nhận bị Lời chất vấn, bài giảng sẽ rất dễ mang giọng của một người đứng ngoài điều mình nói. Cộng đoàn nghe được điều đó. Có một khác biệt lớn giữa một người đang nói “hãy hoán cải” như người ngoài cuộc và một người nói điều ấy như người cũng đang quỳ trước cùng một lời mời gọi.
Điểm khởi đầu thứ tư là bắt đầu từ khuôn mặt cụ thể của cộng đoàn. Không phải ngay từ đầu để áp đặt cộng đoàn lên bản văn, nhưng sau khi đã đọc, đã lắng, đã để Lời chạm vào mình, người linh mục phải hỏi: ai đang ngồi dưới kia. Không phải như một đám đông trừu tượng, mà như những con người thật. Trong giáo xứ này có những ai. Những nỗi đau nào đang hiện diện. Những yếu đuối nào kéo dài. Những vẻ đẹp nào cần được nâng đỡ. Những lệch lạc nào cần được điều chỉnh. Những cơn mỏi nào cần được an ủi. Những cánh cửa nào đang mở cho Tin Mừng. Những vết thương nào đang làm người ta khó nghe những lời đạo đức thông thường. Người giảng càng quen sống gần dân, bước này càng trở nên tự nhiên. Nếu không, bài giảng sẽ chỉ là Lời Chúa được diễn giải trong không khí, chứ không phải Lời Chúa được bẻ ra cho đoàn chiên mình đang phục vụ.
Nơi đây, việc thăm viếng mục vụ, nghe giải tội, trò chuyện với giáo dân, quan sát đời sống cộng đoàn, hiện diện trong bệnh viện, trong đám tang, trong những cuộc gặp âm thầm, tất cả đều trở nên một phần của việc soạn bài giảng. Nói cách khác, bài giảng bắt đầu không chỉ ở bàn viết, mà từ đời sống mục tử suốt tuần. Có những điều một cuốn chú giải không thể cho mình, nhưng một buổi ngồi bên một người bệnh có thể mở ra. Có những điểm trong bản văn bỗng trở nên sáng bừng sau một cuộc gặp với gia đình đang khủng hoảng. Có những câu Tin Mừng mình đã hiểu theo chiều luân lý, nhưng sau khi nhìn thấy một người trẻ kiệt sức, mình bắt đầu hiểu thêm chiều lòng thương xót. Khi điều ấy xảy ra, người linh mục nhận ra rằng soạn bài giảng không phải là hoạt động tách rời khỏi đời mục vụ. Đó là một trong những nơi mà cầu nguyện và mục vụ gặp nhau.
Tuy nhiên, phải rất cẩn thận để không bắt đầu từ những bực bội mục vụ. Đây là một cạm bẫy rất thường gặp. Người linh mục vừa trải qua một điều gì khó chịu trong giáo xứ, vừa chứng kiến một hiện tượng lặp đi lặp lại, vừa thấy giáo dân lười biếng, vô ý thức, hay có điều gì khiến mình mệt. Rất dễ để bước vào bài giảng với một tâm trạng “phải nói cho họ biết”, “phải chỉnh cái này”, “phải nhân dịp này nhắc mạnh”. Có khi điều định nói không sai, nhưng nếu điểm khởi đầu là sự bực tức, bài giảng sẽ mang màu của cơn giận. Người nghe có thể không biết chuyện gì đã xảy ra, nhưng họ sẽ cảm thấy lời giảng đang nặng một thứ khí hậu không trong. Bởi vậy, trước khi chuyển từ trải nghiệm mục vụ vào bài giảng, linh mục phải để mọi bực dọc được đi qua cầu nguyện. Những gì không đi qua Nhà Tạm thường rất dễ trở thành gánh nặng cho tòa giảng. Những gì đã đi qua Nhà Tạm, kể cả khi vẫn cần nói mạnh, sẽ được tinh luyện để mang âm điệu của tình thương nhiều hơn của phản ứng.
Điểm khởi đầu thứ năm là bắt đầu từ phụng vụ như một toàn thể, chứ không tách bài giảng khỏi cử hành. Nhiều bài giảng nghèo vì được chuẩn bị như một bài nói độc lập, trong khi thật ra nó là một phần của phụng vụ. Bản văn hôm ấy nằm trong mùa phụng vụ nào. Cộng đoàn đang đi trong hành trình thiêng liêng nào của năm phụng vụ. Màu sắc của thời gian này là gì. Bầu khí chung của ngày lễ nói gì. Lời nguyện nhập lễ, ca hiệp lễ, những nét nhấn trong cử hành có cộng hưởng gì với bài đọc. Khi thấy bài giảng nằm trong một tổng thể phụng vụ, người linh mục sẽ tránh được cám dỗ biến nó thành nơi phát biểu đủ thứ ý rời rạc. Bài giảng khi ấy trở thành sự nối dài của việc Hội Thánh cầu nguyện bằng Lời Chúa. Điều này rất quan trọng, vì người giáo dân không chỉ cần nghe thông tin về bản văn, mà cần được dẫn đi sâu hơn vào mầu nhiệm đang được cử hành.
Sau bước lắng nghe là bước học hỏi. Không thể soạn bài giảng tốt chỉ bằng cảm hứng. Có những người rất đạo đức, rất sốt sắng, nhưng vì không chịu học hỏi Kinh Thánh nghiêm túc nên bài giảng vẫn nông. Cho nên, người linh mục phải bắt đầu cả từ sự khiêm nhường của người học. Phải đọc chú giải. Phải xem bối cảnh lịch sử. Phải hiểu ý nghĩa thần học. Phải đối chiếu các bản văn liên hệ. Phải biết điều bản văn thực sự nói trước khi áp dụng điều mình muốn nói. Sự học hỏi này không làm giảm chiều kích cầu nguyện, trái lại làm cho cầu nguyện khỏi trôi vào chủ quan. Một người chỉ cầu nguyện mà không học có thể rơi vào chỗ áp bản văn theo cảm xúc. Một người chỉ học mà không cầu nguyện thì có thể hiểu đúng nhưng vẫn không có lửa. Bài giảng tốt luôn bắt đầu bằng sự kết hợp giữa đầu óc được đào luyện và trái tim được cầu nguyện.
Nhưng cũng phải biết dừng đúng lúc ở khâu học hỏi. Đây là điều nhiều linh mục trẻ dễ vấp. Vì sợ thiếu, sợ sai, sợ nghèo ý, nên đọc rất nhiều, tra rất nhiều, thu được quá nhiều chất liệu, và cuối cùng bị ngợp. Khi ấy, việc soạn bài giảng không còn là bẻ bánh nữa mà là chất lên mâm quá nhiều món. Cộng đoàn không cần mọi điều người giảng học được. Họ cần điều đã được chưng cất. Vậy nên, bắt đầu đúng không có nghĩa là thu thập càng nhiều càng tốt, mà là học đủ để trung thành, rồi cầu nguyện đủ để lọc, rồi yêu đủ để chọn. Người linh mục phải tự hỏi: trong tất cả những điều tôi hiểu được từ bản văn, đâu là điều phải ở lại cho cộng đoàn này hôm nay. Câu hỏi ấy đòi một sự bỏ bớt. Mà bỏ bớt là một hành vi khó, vì người ta dễ tiếc điều mình đã vất vả tìm được. Nhưng nếu không biết bỏ, bài giảng sẽ không có điểm kết tinh.
Điểm khởi đầu thứ sáu là bắt đầu từ một hạt nhân, chứ không từ nhiều mảnh rời. Sau khi đọc, cầu nguyện, học hỏi, lắng nghe lòng mình và nghĩ đến cộng đoàn, người giảng phải tìm ra một hạt nhân thiêng liêng cho bài giảng. Không phải một “đề tài” theo kiểu bên ngoài, nhưng là lời mời trung tâm mà Chúa đang đặt vào ngày hôm đó. Có thể là một chân dung của Chúa Giêsu. Có thể là một sự thật về Thiên Chúa. Có thể là một tiếng gọi hoán cải. Có thể là một niềm an ủi. Có thể là một ánh sáng cho một vùng mù nơi cộng đoàn. Nhưng phải có một hạt nhân. Nếu không, bài giảng sẽ bị kéo về nhiều hướng cùng lúc. Có những bài giảng thất bại không vì không có chất liệu, mà vì có quá nhiều hạt nhân cạnh tranh nhau. Người nghe không biết nên giữ điều gì. Họ nghe tất cả và mang về không gì cả. Bắt đầu từ một hạt nhân là cách tôn trọng khả năng tiếp nhận của cộng đoàn và cũng là cách làm cho lời giảng có lực.
Sau khi có hạt nhân, lúc ấy mới nên nghĩ đến cấu trúc. Nhiều người làm ngược: xây cấu trúc trước, rồi nhét nội dung vào. Cách này có thể cho ra một bài giảng trơn tru, nhưng đôi khi thiếu nhịp sống. Cấu trúc phải phục vụ hạt nhân, chứ không thay thế hạt nhân. Có những bài giảng chỉ cần một đường đi rất đơn giản: từ bản văn đến đời sống, từ đời sống đến Chúa, rồi kết lại ở một lời mời cụ thể. Có bài cần ba chuyển động rõ hơn. Có bài cần đi bằng một hình ảnh xuyên suốt. Có bài cần dừng lâu ở một câu. Không có công thức duy nhất. Nhưng cấu trúc phải làm một việc: giúp người nghe bước theo mà không lạc. Một cấu trúc tốt không làm người nghe ý thức về cấu trúc; nó làm họ được dẫn đi cách tự nhiên. Bởi vậy, người linh mục không nên bắt đầu quá sớm bằng việc chia ý kiểu máy móc. Hãy để lời giảng tìm được nhịp thở của nó sau khi hạt nhân đã rõ.
Điểm khởi đầu thứ bảy là bắt đầu từ lòng kính sợ đối với ngôn ngữ. Khi đã biết mình muốn nói gì, người giảng phải chọn cách nói sao cho ngôn ngữ trở thành khí cụ của ân sủng chứ không là màn sương che khuất Lời Chúa. Có những linh mục bắt đầu viết bài giảng bằng thói quen ngôn ngữ cũ: nhiều sáo ngữ, nhiều cụm quen miệng, nhiều câu đúng mà mòn. Kết quả là bài giảng nghe như đã từng nghe ở đâu đó nhiều lần. Không phải vì chân lý cũ, mà vì lời diễn đạt không còn sức sống. Cho nên, người linh mục phải bắt đầu lại từ việc yêu tiếng nói mình dùng để phục vụ dân Chúa. Nói sao cho sáng. Nói sao cho ấm. Nói sao cho có chiều sâu mà không tối nghĩa. Nói sao để người già hiểu mà người trẻ không thấy sáo. Nói sao để người đau khổ không thấy bị xem nhẹ. Nói sao để chân lý không bị mềm đi mà lòng thương xót vẫn hiện diện. Đây không chỉ là chuyện văn phong. Đây là một phần của bác ái mục tử.
Bước rất quan trọng nữa là bắt đầu bằng giờ chầu sau khi đã có bản nháp sơ khởi. Rất nhiều người nghĩ cầu nguyện là bước trước khi soạn. Đúng, nhưng chưa đủ. Cầu nguyện còn phải chen vào giữa tiến trình và nhất là sau khi đã có những nét chính. Khi ấy, người linh mục đem chính bài giảng đang hình thành đặt trước Thánh Thể. Không phải để Chúa kiểm tra văn bản như một biên tập viên, nhưng để ánh sáng của sự hiện diện Chúa thanh lọc điều mình sắp nói. Có chỗ nào nặng cái tôi không. Có đoạn nào mình đang cố làm cho hay không. Có phần nào quá cứng mà thiếu lòng thương xót. Có chỗ nào quá dịu mà thiếu sự thật. Có ý nào đúng nhưng không thích hợp với cộng đoàn này vào lúc này. Có điều gì Chúa muốn mình bỏ bớt. Có điều gì phải nhấn mạnh hơn. Có khi trước Nhà Tạm, những ý mình rất thích bỗng trở nên nhạt. Có khi một câu rất nhỏ trước đó mình không để ý lại sáng lên như điều chính yếu. Bắt đầu đúng với bài giảng là không chỉ bắt đầu trong cầu nguyện, mà còn để toàn bộ tiến trình nhiều lần quay lại với cầu nguyện.
Cũng không được quên một điểm rất thực tế: người linh mục phải bắt đầu sớm enough để còn có thể sửa. Nhiều bài giảng dở không phải vì người giảng bất tài, mà vì không chừa không gian cho việc sửa. Một bài vừa mới hình thành xong đã phải đem đi giảng thì thường chưa chín. Có những chỗ cần rút bớt, cần đổi thứ tự, cần làm rõ, cần bỏ những câu quá dài, cần thêm một hình ảnh, cần đưa vào một lời mời cụ thể hơn. Muốn làm được như thế, phải có khoảng cách giữa lúc viết và lúc giảng. Thậm chí chỉ cần để nó qua một đêm, đọc lại vào sáng hôm sau, người giảng cũng sẽ thấy nhiều điều khác. Có những câu nghe ổn trên giấy nhưng khi đọc thành tiếng lại gượng. Có những đoạn dài tưởng giàu mà thật ra đang loãng. Có những ý cứ tưởng sâu mà hóa ra quá trừu tượng. Một bài giảng tốt thường đã được người giảng đọc lại bằng tai mình chứ không chỉ bằng mắt.
Và đây là một điểm không nên xem nhẹ: người linh mục phải bắt đầu việc soạn bài giảng bằng thái độ từ bỏ sự tự mãn. Một số bài giảng không tiến bộ theo năm tháng vì người giảng không còn học từ chính những thất bại của mình nữa. Ngài nghĩ mình vẫn ổn. Hoặc ngại nhìn lại. Hoặc không muốn nghe. Hoặc tự bằng lòng với cách mình vẫn làm. Nhưng nếu đã thật lòng muốn giảng tốt hơn, người linh mục phải có can đảm tự hỏi sau mỗi giai đoạn: bài giảng của tôi có đang nuôi người ta không. Có đang quá dài không. Có quá chung không. Có nặng lý thuyết không. Có thiếu hơi thở cầu nguyện không. Có quá ít liên hệ với đời sống không. Có thiếu Đức Kitô ở trung tâm không. Có đang mang giọng trách móc quá nhiều không. Sự khiêm nhường để học lại là một trong những điểm khởi đầu quan trọng nhất. Không có nó, mọi phương pháp cuối cùng cũng chỉ phục vụ cho một hệ thống đã khép kín.
Sau cùng, nếu phải gom lại tất cả để trả lời câu hỏi người linh mục phải bắt đầu việc soạn bài giảng từ đâu, thì có lẽ phải nói thế này: không bắt đầu từ bài giảng, mà bắt đầu từ đời sống linh mục của mình. Bắt đầu từ việc mình có là người của Lời không. Có là người của Thánh Thể không. Có là người ở gần dân không. Có đọc sách không. Có giữ được khả năng thinh lặng không. Có còn run trước tòa giảng không. Có còn tin rằng qua phần giảng, Chúa có thể chạm tới linh hồn người nghe không. Nếu những điều ấy còn sống, thì việc soạn bài giảng, dù vẫn đòi kỹ năng, vẫn đòi kỷ luật, vẫn đòi lao động trí óc, sẽ không bao giờ chỉ là sản xuất nội dung. Nó sẽ là hoa trái của một con người đang sống căn tính linh mục cách nghiêm túc.
Vậy nên, bắt đầu việc soạn bài giảng không phải là mở máy lên và gõ vài dòng đầu tiên. Không phải là lật sách tìm ý. Không phải là nghĩ xem sẽ kể chuyện gì. Không phải là tra cứu cho nhanh. Bắt đầu là quỳ xuống. Là đọc sớm. Là đọc chậm. Là nghe. Là để mình bị chất vấn. Là mang cộng đoàn vào lòng. Là học hỏi nghiêm túc. Là tìm hạt nhân thiêng liêng. Là chưng cất. Là đem lại trước Thánh Thể. Là sửa với lòng khiêm nhường. Là để cho chính mình được Lời giảng trước. Từ điểm khởi đầu như thế, bài giảng mới có cơ may trở thành điều giáo dân đang đói: không phải một bài nói cho xong, nhưng một mẩu bánh được bẻ ra từ Lời Chúa, từ cầu nguyện, từ nước mắt mục vụ, từ suy niệm, từ lòng yêu thương, và từ một trái tim mục tử biết mình đang đứng giữa trời và đất để phục vụ cho một cuộc gặp gỡ.
Và có lẽ, đây là điều sâu nhất của cả chương này: linh mục không thực sự bắt đầu soạn bài giảng vào lúc ngồi xuống chuẩn bị, nhưng đã bắt đầu từ cách sống của mình suốt tuần. Một tuần sống xa Chúa, xa dân, xa sách, xa thinh lặng, đầy vội vàng và phân tán, rất khó cho ra một bài giảng có sức chạm sâu, dù kỹ thuật có tốt đến đâu. Trái lại, một tuần trong đó người linh mục đã để Lời đồng hành, đã ở với Thánh Thể, đã chạm tới những con người thật, đã giữ được một nội tâm biết lắng nghe, sẽ làm cho lúc ngồi xuống soạn bài giảng không phải là sản xuất từ hư không, mà là thu hoạch những gì Chúa đã âm thầm gieo trong lòng mình.
CHƯƠNG V: LINH MỤC PHẢI SỐNG VỚI LỜI CHÚA TRƯỚC KHI GIẢNG VỀ LỜI CHÚA
Nếu phải tìm ra một nguyên tắc nền tảng nhất cho toàn bộ nghệ thuật và trách nhiệm giảng lễ, có lẽ không gì cốt lõi hơn điều này: linh mục phải sống với Lời Chúa trước khi giảng về Lời Chúa. Không phải chỉ đọc Lời Chúa. Không phải chỉ nghiên cứu Lời Chúa. Không phải chỉ giải thích Lời Chúa. Nhưng sống với Lời Chúa. Ba chữ ấy nghe có vẻ đơn sơ, nhưng lại mở ra cả một chiều sâu quyết định sự thật của bài giảng. Vì một người có thể biết Kinh Thánh rất khá mà vẫn không giảng có lửa. Một người có thể trích dẫn nhiều, chú giải tốt, phân tích đúng, nối kết được các bản văn, nhưng vẫn không làm lòng người bừng cháy. Tại sao. Bởi vì Lời Chúa không phải trước hết là một đối tượng nghiên cứu, mà là tiếng nói sống động của Thiên Chúa dành cho con người. Nếu người giảng chỉ đứng bên ngoài tiếng nói ấy, dù đứng rất gần, dù hiểu nó rất nhiều, ngài vẫn có thể chỉ trao cho cộng đoàn phần nghĩa mà không trao được phần sống. Trong khi điều dân Chúa cần không chỉ là nghĩa của bản văn, nhưng là ngọn lửa của một Lời đã đi qua trái tim mục tử.
Nói linh mục phải sống với Lời Chúa trước khi giảng về Lời Chúa không có nghĩa là đòi hỏi một thứ hoàn hảo thiêng liêng nào đó, như thể chỉ ai đã sống trọn vẹn Tin Mừng mới được mở miệng giảng. Nếu hiểu thế, không ai dám giảng nữa. Linh mục vẫn là con người, vẫn yếu đuối, vẫn chiến đấu, vẫn ngã quỵ, vẫn cần được hoán cải mỗi ngày. Hội Thánh không chờ nơi người giảng một con người vô tì tích. Nhưng Hội Thánh có quyền chờ nơi người giảng một sự nghiêm túc thiêng liêng: người ấy không sống xa điều mình giảng một cách vô tư; người ấy không coi Lời Chúa như chất liệu nghề nghiệp; người ấy không chỉ dùng Kinh Thánh để nuôi bài giảng mà quên để Kinh Thánh nuôi chính linh hồn mình. Sống với Lời Chúa, theo nghĩa đó, là chấp nhận ở dưới Lời trước khi đứng trên tòa giảng. Là để mình được dạy dỗ trước khi dạy dỗ người khác. Là để mình bị chất vấn trước khi chất vấn cộng đoàn. Là để chính mình được an ủi, sửa dạy, bẻ gãy, nâng lên, trước khi cố gắng đem những điều ấy đến cho dân Chúa.
Một trong những nguy cơ lớn nhất của thừa tác vụ linh mục là sự quen thuộc với những điều thánh. Càng sống lâu trong môi trường phụng vụ, Kinh Thánh, thần học, mục vụ, người ta càng dễ tiếp xúc với mầu nhiệm mà không còn ngạc nhiên. Càng nghe Lời Chúa nhiều, người ta càng dễ tưởng mình luôn ở gần Lời, trong khi thật ra có thể chỉ đang ở gần chữ. Càng giảng nhiều, người ta càng dễ rơi vào ảo tưởng rằng mình đang sống điều mình nói, chỉ vì mình nói rất thường xuyên về điều ấy. Nhưng nói về cầu nguyện không đồng nghĩa với cầu nguyện. Nói về tha thứ không đồng nghĩa với tha thứ. Nói về lòng thương xót không đồng nghĩa với có lòng thương xót. Nói về sự nghèo khó thiêng liêng không đồng nghĩa với có tinh thần nghèo khó. Nói về phó thác không đồng nghĩa với đang thực sự phó thác. Khoảng cách này rất nguy hiểm, vì nó tạo ra một thứ ảo tưởng thiêng liêng nơi người giảng: mình sống gần Lời Chúa bởi vì mình xử lý Lời Chúa mỗi ngày. Trong khi sự gần gũi thật sự chỉ đến khi Lời Chúa có quyền đi vào, có quyền làm đau, có quyền lay chuyển, có quyền gọi mình đổi thay.
Chính vì thế, linh mục phải sống với Lời Chúa như người nghèo sống nhờ lương thực, chứ không như người thợ làm việc với chất liệu. Có một khác biệt rất lớn giữa hai kiểu tương quan này. Người thợ cầm vật liệu bằng đôi tay của mình để tạo ra điều gì đó. Người nghèo đón nhận lương thực bằng cả sự lệ thuộc sống còn. Nếu một linh mục tiếp cận Lời Chúa chủ yếu như người thợ, ngài sẽ chú trọng tới kỹ thuật xử lý: chọn gì, bỏ gì, nhấn ở đâu, giải thích thế nào, áp dụng ra sao. Những điều đó không sai. Nhưng nếu thiếu tương quan của người nghèo, ngài sẽ dần quên rằng chính mình cũng đang cần Lời ấy để sống, để không khô cằn, để không lạc hướng, để không biến thừa tác vụ thành công việc. Một linh mục sống với Lời là một linh mục mỗi ngày vẫn phải ngửa tay xin Chúa nuôi mình bằng Lời, như dân Israel xưa đi nhặt manna từng sáng. Không gom một lần cho đủ. Không sống bằng ký ức thiêng liêng của ngày cũ. Nhưng hôm nay, lại cần nghe. Lại cần được nuôi. Lại cần ánh sáng. Lại cần ơn hoán cải.
Sống với Lời Chúa trước khi giảng về Lời Chúa còn có nghĩa là để cho Lời can thiệp vào đời sống cụ thể của mình, chứ không chỉ đi ngang qua tầng suy tưởng. Có những linh mục thích suy niệm ở tầng ý nghĩa, tầng thần học, tầng giáo huấn, nhưng lại không để bản văn chạm đến những vùng rất thật của bản thân: những tổn thương, những tự ái, những kiêu ngạo kín đáo, những nỗi sợ, những cơn mệt mỏi, những vết chai trong cầu nguyện, những bực bội mục vụ, những sự khép lòng, những so sánh, những tham vọng âm thầm, những vùng chưa được chữa lành. Khi đó, Lời Chúa được hiểu nhưng không được phép đi sâu tới nơi cần cứu nhất. Một linh mục có thể giảng rất thuyết phục về người cha nhân hậu mà vẫn sống khô cứng với những người làm mình thất vọng. Có thể giảng rất tha thiết về sự nghèo khó mà vẫn bám chặt vào hình ảnh bản thân. Có thể giảng rất mạnh về sự thật mà không dám đối diện với những sự thật khó chịu trong chính lòng mình. Cho nên, sống với Lời là để Lời bước vào những căn phòng bên trong mà mình thường khóa lại. Chính ở đó Lời mới bắt đầu trở thành quyền năng cứu độ chứ không chỉ là chủ đề thiêng liêng.
Một bài giảng có sức chạm sâu thường là hoa trái của những cuộc chiến âm thầm như thế. Người giảng không nhất thiết kể ra mọi cuộc chiến ấy. Cũng không nên biến tòa giảng thành nơi bộc bạch quá mức. Nhưng khi một người đã cho phép Lời Chúa làm việc thật nơi mình, lời nói của họ sẽ có độ thật mà cộng đoàn nghe ra. Người nghe không chỉ cảm được trí tuệ, mà còn cảm được sự thành thật. Họ thấy người ấy không nói như người đứng ngoài cuộc. Họ thấy đằng sau lời giảng là một trái tim đã từng bị thương bởi cùng một Lời, đã từng được an ủi bởi cùng một Lời, đã từng phải quỳ xuống vì cùng một sự thật. Chính điều đó tạo nên sức nặng thiêng liêng. Không phải lối diễn đạt đặc biệt. Không phải tài năng thuyết trình. Nhưng là sự thật của một con người đang cố sống điều mình nói. Dân Chúa có thể tha thứ cho một bài giảng chưa thật hay. Họ có thể chấp nhận một lối nói không bóng bẩy. Nhưng họ rất khó được nuôi dưỡng lâu dài bởi một người nói hay mà sống xa điều mình công bố.
Sống với Lời Chúa còn đòi người linh mục phải có một nhịp đọc Kinh Thánh không bị thu hẹp vào việc chuẩn bị bài giảng. Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Nếu linh mục chỉ mở Kinh Thánh khi sắp giảng, thì Lời Chúa sẽ dần bị đồng hóa với nhu cầu công việc. Ngài đọc vì phải giảng. Ngài suy nghĩ vì phải chuẩn bị. Ngài tìm kiếm vì phải nói điều gì đó. Tương quan ấy rất dễ biến Lời thành dụng cụ phục vụ chức năng. Trong khi linh mục phải là người có đời sống hằng ngày được thấm bởi Kinh Thánh, kể cả ngoài áp lực giảng dạy. Phải có những giờ lectio divina thật sự. Phải có những khoảng ở lại với một bản văn không nhằm sản xuất nội dung gì cả. Phải có những lần đọc Kinh Thánh chỉ để cho mình được Chúa nhìn. Phải có những buổi sáng, những đêm, những giờ chầu, những ngày tĩnh lặng, nơi Lời Chúa không bị lôi vào bổn phận, nhưng được đón như quà tặng. Nếu không có nhịp sống ấy, linh mục rất dễ dần dần đánh mất khả năng nếm Lời. Và khi không còn nếm được, ngài chỉ còn có thể phân tích.
Cũng cần nói rõ rằng sống với Lời Chúa không phải chỉ là sống với những đoạn văn mình thích. Ai cũng có xu hướng tự nhiên bị hút về những bản văn nâng đỡ mình, hợp với khí chất mình, gần với kinh nghiệm mình. Nhưng Lời Chúa không phải một chiếc gương chỉ phản chiếu điều ta dễ đón nhận. Nhiều khi Chúa nói mạnh, nói khó, nói ngược với khuynh hướng của ta. Có những đoạn Tin Mừng buộc linh mục phải nhìn lại cách mình thi hành quyền bính. Có những đoạn vạch ra sự giả hình kín đáo. Có những đoạn đòi từ bỏ thật sự. Có những đoạn mời nghèo đi. Có những đoạn làm mình thấy lộ rõ sự ít lòng thương xót. Có những đoạn khiến mình xấu hổ vì đã quen với danh Chúa hơn là thật sự sống gần Chúa. Một linh mục sống với Lời là người không chọn lọc Kinh Thánh như chọn thực đơn dễ chịu. Ngài chấp nhận để cả những bản văn khó bước vào mình. Chấp nhận bị Chúa làm phiền. Chấp nhận bị mất bình an bề ngoài để nhận bình an thật hơn. Nếu chỉ ở với những gì làm mình thoải mái, bài giảng sớm muộn cũng trở nên một chiều và thiếu sức chất vấn.
Ở đây, cần nói đến chiều kích sám hối của việc sống với Lời. Nhiều người nghĩ Kinh Thánh chủ yếu là nguồn an ủi hoặc nguồn soi sáng. Đúng, nhưng chưa đủ. Kinh Thánh còn là nơi rất nhiều lần Thiên Chúa gọi con người ra khỏi ảo tưởng về chính mình. Một linh mục càng quen làm việc nhà Chúa càng dễ xây những ảo tưởng tinh vi: mình đang hy sinh nhiều nên chắc đang đúng; mình bận rộn nên chắc đang trung tín; mình được kính trọng nên chắc đời sống thiêng liêng ổn; mình vẫn giảng tốt nên chắc mình chưa xa Chúa. Chính ở đây Lời Chúa phải được phép làm công việc lột trần thiêng liêng. Những lời Chúa Giêsu nói với người Pharisêu, với các môn đệ tranh giành chỗ nhất, với những ai chỉ kính Chúa ngoài môi miệng, với những người giữ luật mà thiếu lòng nhân, phải được nghe không phải như chuyện của người khác, nhưng như tiếng gọi gửi đến chính mình. Nếu linh mục không để Lời đưa mình vào sám hối, thì bài giảng rất dễ biến thành nơi sửa dạy người khác bằng những chân lý mà chính người giảng đang né tránh trong đời mình.
Tuy nhiên, sống với Lời Chúa không chỉ là để bị đánh động và sửa dạy. Nó còn là nơi linh mục được chữa lành. Đây là một chiều kích rất đẹp nhưng ít được nói đủ. Có những linh mục mang trong mình những mệt mỏi dài lâu, những thất vọng mục vụ, những nỗi cô đơn, những ký ức đau, những vết thương trong tương quan, những giằng co trong ơn gọi, những khoảng khô khan triền miên. Nếu các ngài không sống với Lời như nơi được chữa lành, thì sớm muộn những vết thương ấy sẽ len vào bài giảng dưới nhiều hình thức: giọng nói nặng hơn, lòng thương xót giảm bớt, xu hướng quy chụp tăng lên, sự cay đắng âm thầm xuất hiện, hay ít nhất là một khí hậu mệt mỏi mà cộng đoàn cảm thấy. Lời Chúa không chỉ bảo linh mục phải sống ra sao; Lời còn ôm lấy linh mục trong lúc yếu đuối. Một câu Thánh vịnh có thể nâng một ngày chán nản. Một cuộc gặp của Chúa Giêsu với Phêrô có thể chữa một nỗi xấu hổ sâu kín. Một dụ ngôn về hạt giống có thể cứu mình khỏi tuyệt vọng mục vụ. Một bản văn về sự hiện diện của Chúa trong bão tố có thể làm mình bình lại. Chỉ người nào để Lời chữa lành mình mới có thể giảng với sự dịu dàng của người đã được chữa lành.
Có lẽ vì thế mà một linh mục sống với Lời Chúa sẽ dần dần có một giọng giảng khác. Không phải khác vì cố tình tạo phong cách, nhưng khác vì Lời đã làm việc lâu dài trong lòng mình. Giọng ấy thường có những nét này: ít lên gân hơn, nhưng sâu hơn; ít tìm ấn tượng hơn, nhưng thật hơn; ít phán xét hơn, nhưng không né sự thật; ít lý thuyết rời rạc hơn, nhưng giàu ánh sáng cụ thể hơn; ít kể công hơn, nhưng giàu hy vọng hơn. Người đã sống với Lời thường không cần gồng để có “chất thiêng liêng”, vì chính bản thân việc sống với Lời đã cho lời nói của họ một thứ mùi không dễ giả tạo. Họ biết nói với người đau khổ mà không rơi vào đạo đức rẻ tiền. Họ biết lay tỉnh người cứng lòng mà không làm họ tuyệt vọng. Họ biết kêu gọi hoán cải mà vẫn mở ra một cánh cửa trở về. Họ biết nhắc đến thập giá mà không làm tắt niềm hy vọng Phục Sinh. Tất cả những điều đó không thể đạt được chỉ bằng kỹ thuật; nó là hoa trái của một tương quan dài lâu với Lời.
Sống với Lời Chúa còn có nghĩa là để Lời đồng hành với mình trong đời mục vụ hằng ngày. Không phải chỉ trong giờ suy niệm riêng, mà cả khi gặp người ta, đi thăm bệnh, giải quyết mâu thuẫn, nghe xưng tội, điều hành giáo xứ, dạy giáo lý, ngồi với người nghèo, lắng nghe người trẻ, đối diện với sự thất vọng. Một linh mục không sống kiểu “đời sống một bên, Kinh Thánh một bên”. Trái lại, Lời phải trở thành lăng kính để đọc thực tại. Khi đứng trước một gia đình đổ vỡ, ngài không chỉ thấy một hồ sơ mục vụ, nhưng thấy một nơi Tin Mừng về lòng thương xót đang phải được bẻ ra cách khôn ngoan. Khi gặp một người nguội lạnh, ngài không chỉ thấy một giáo dân bê trễ, mà thấy một con chiên đang cần được gọi tên. Khi đối diện với những chống đối hay hiểu lầm, ngài không chỉ phản ứng theo tâm lý tự nhiên, mà học nhìn lại dưới ánh sáng của các bản văn về kiên nhẫn, hiền lành, thập giá, và sự thật. Càng sống như thế, bài giảng càng được nuôi từ đời sống mục tử thật sự thấm Lời, chứ không chỉ từ phòng học.
Một điểm rất đẹp nữa là sống với Lời Chúa làm cho linh mục học nghe. Người không ở lâu với Lời thường dễ nói nhanh hơn nghe, kết luận nhanh hơn thấu hiểu, sửa dạy nhanh hơn đồng hành. Nhưng Lời Chúa, khi được sống đúng, sẽ tạo nơi linh mục một sự lắng nghe sâu hơn đối với con người. Vì ai đã từng được Chúa kiên nhẫn nói với mình qua những ngày khô khan, mù mờ, yếu đuối, người đó sẽ đỡ sốt ruột hơn với tiến trình chậm chạp của người khác. Ai đã từng thấy mình cần bao lâu để một lời Chúa thấm xuống, người đó sẽ bớt đòi giáo dân phải đổi ngay sau một lời nhắc. Ai đã từng kinh nghiệm Chúa không nghiền nát mình dù thấy rõ tội mình, người đó sẽ biết nói sự thật với người khác trong một nhịp thương xót hơn. Như thế, sống với Lời không chỉ làm giàu nội dung bài giảng; nó còn uốn trái tim người giảng theo nhịp trái tim của Đức Kitô.
Ở đây, phải nói rất thực rằng không ai sống với Lời Chúa mà không có những giai đoạn khô. Có những lúc đọc mà chẳng thấy gì. Có những tuần lễ bản văn cứ như khép lại. Có những mùa mình thấy Kinh Thánh xa quá. Có những giờ cầu nguyện chỉ toàn phân tâm, mệt mỏi, nặng nề. Điều đó không có nghĩa là mình không còn sống với Lời. Trái lại, nhiều khi chính việc ở lại với Lời trong khô khan lại thanh luyện tương quan của mình. Mình không còn đến với Kinh Thánh chỉ để được hứng khởi, nhưng vì đó là nơi Chúa vẫn hiện diện và mình vẫn muốn trung tín. Một linh mục biết ở lại với Lời trong khô khan sẽ giảng khác về đời sống thiêng liêng. Ngài sẽ không tô hồng cầu nguyện. Ngài sẽ không nói như thể ai sống đạo cũng luôn sốt sắng, luôn cảm động, luôn có câu trả lời rõ ràng. Ngài sẽ biết nói với những giáo dân đang khô bằng một ngôn ngữ có kinh nghiệm. Và điều ấy chạm lắm, vì có biết bao người trong cộng đoàn sống nhiều năm với cảm giác Chúa xa mà không dám nói ra. Họ cần một người giảng không chỉ biết những đỉnh cao của đời sống thiêng liêng, mà còn biết đường đi qua sa mạc.
Sống với Lời Chúa trước khi giảng về Lời Chúa còn đòi hỏi linh mục phải có sự trung tín nhỏ bé mỗi ngày. Không ai bỗng nhiên có tương quan sâu với Lời trong những giờ phút quyết định nếu trước đó không có những chọn lựa âm thầm. Một quãng Kinh Thánh đọc và ở lại mỗi ngày. Một lời nguyện trước khi bắt đầu công việc. Một thói quen mang theo một câu Lời Chúa trong ngày. Một khoảng lặng ngắn sau giờ kinh. Một sự từ chối để những ồn ào kỹ thuật số nuốt hết sức chú ý bên trong. Một nỗ lực không để lịch làm việc bào mòn đời nội tâm. Tất cả những điều ấy xem ra nhỏ, nhưng chính chúng tạo nên đất. Và bài giảng chỉ có thể lớn lên nếu có đất. Nhiều người muốn có bài giảng sâu mà không muốn trả giá bằng một đời sống nội tâm đều đặn. Điều đó không xảy ra. Bài giảng là quả. Mà quả không thể có nếu rễ không được nuôi.
Khi nói như vậy, cũng cần nhắc rằng sống với Lời không bao giờ là chuyện cá nhân thuần túy tách khỏi Hội Thánh. Linh mục sống với Lời như người con của Hội Thánh. Ngài đọc Kinh Thánh trong truyền thống, trong phụng vụ, trong ánh sáng đức tin chung, trong hiệp thông với các thánh, với các giáo phụ, với giáo huấn, với kinh nghiệm thiêng liêng của dân Chúa qua các thế hệ. Điều này rất quan trọng, vì nếu không, người giảng dễ rơi vào chủ quan: thấy gì nói nấy, thích gì nhấn nấy, áp dụng theo cảm hứng cá nhân. Sống với Lời một cách Hội Thánh sẽ cho linh mục vừa tự do vừa vững vàng. Tự do để nghe Chúa nói với mình cách sống động hôm nay. Vững vàng để không lạc khỏi chân lý chung của đức tin. Và khi bài giảng sinh ra từ một tương quan vừa thân mật vừa hiệp thông như thế, cộng đoàn sẽ được nuôi bởi một lời vừa có tính cá vị vừa có chiều rộng của Hội Thánh.
Cũng phải nói đến mối liên hệ giữa Lời Chúa và Thánh Thể. Linh mục không thể thật sự sống với Lời nếu không đưa Lời vào trước Thánh Thể. Bởi Đấng nói trong Kinh Thánh cũng chính là Đấng hiện diện trên bàn thờ. Một người chỉ sống với Lời mà không quỳ lâu trước Thánh Thể rất dễ nghiêng về hiểu biết mà thiếu thờ phượng. Ngược lại, một người yêu Thánh Thể mà không để Kinh Thánh nuôi linh hồn lại dễ rơi vào một đời đạo đức không đủ chiều sâu thần học và tiên tri. Hai bàn tiệc không tách nhau. Linh mục sống với Lời thật sự sẽ mang Lời vào giờ chầu. Và linh mục cầu nguyện thật trước Thánh Thể sẽ thấy Lời mở ra khác. Có những bài giảng không sinh ra từ lúc đọc sách, mà từ lúc quỳ im trước Chúa với một câu Tin Mừng trong lòng. Có những bản văn chỉ thật sự sáng khi được đặt trong ánh nhìn của Đấng đang hiện diện. Chính ở đó Lời không còn là chữ, mà trở thành cuộc gặp gỡ. Và bài giảng chỉ có sức biến đổi khi nó mang trong mình dấu vết của cuộc gặp gỡ ấy.
Sau cùng, phải nói rằng sống với Lời Chúa trước khi giảng về Lời Chúa là một hình thức khiêm nhường rất sâu. Người linh mục thừa nhận rằng mình không có gì để trao nếu không được đón trước. Mình không phải nguồn mạch. Mình không phải người sở hữu ánh sáng. Mình chỉ là người cầm đèn, mà đèn ấy cũng phải được thắp từ nơi khác. Sự khiêm nhường này giải thoát linh mục khỏi nhiều áp lực vô ích. Ngài không còn phải gồng để bài giảng lúc nào cũng xuất sắc. Không phải săn lùng điều mới lạ bằng mọi giá. Không cần làm mình thành trung tâm. Việc của ngài trước hết là ở lại với Lời, để cho Lời làm việc nơi mình, rồi trung tín trao ra điều đã được nhận, với tất cả sự lao động cần thiết của trí óc và trái tim. Khi một linh mục sống như thế, bài giảng có thể rất đơn sơ mà vẫn có quyền năng. Vì quyền năng ấy không đến từ kỹ năng của người giảng, mà từ sự thật của Lời Chúa đã được sống.
Vậy nên, nếu một linh mục thật lòng muốn giảng tốt hơn, điều đầu tiên không phải là học thêm nhiều mẹo nói, cũng không phải tìm thêm nhiều ví dụ, càng không phải cố tạo phong cách riêng. Điều đầu tiên là trở về với đời sống dưới Lời. Trở về làm môn đệ. Trở về làm người đói khát. Trở về làm người được dạy. Trở về làm người được chữa lành. Trở về làm người được gọi hoán cải mỗi ngày. Bởi chỉ một người đã ở lâu dưới mưa Lời Chúa mới có thể đem đến cho cộng đoàn không chỉ kiến thức về mưa, mà những giọt nước thật. Chỉ người đã để Lời thấm vào thịt da đời mình mới có thể bẻ Lời ra như bánh chứ không như khái niệm. Chỉ người đã sống với Lời mới có thể giảng về Lời theo cách làm lòng người bừng cháy.
Và có lẽ, đây là điều cần được ghi thật sâu trong tâm hồn mọi linh mục: giáo dân không chỉ cần nghe một người biết Kinh Thánh; họ cần gặp một người đã để Kinh Thánh sống trong mình. Bởi giữa hai điều ấy là cả khoảng cách giữa một bài giảng đúng và một bài giảng có sức cứu độ. Một bài giảng có thể làm người ta gật đầu. Nhưng chỉ một bài giảng được sinh ra từ đời sống với Lời mới có thể làm người ta quay về, đứng dậy, hy vọng lại, và bước đi với Chúa cách thật hơn.
CHƯƠNG VI: CẦU NGUYỆN TRƯỚC THÁNH THỂ LÀ NƠI BÀI GIẢNG ĐƯỢC THANH LUYỆN
Nếu có một nơi mà bài giảng được cứu khỏi nguy cơ trở thành lời nói của con người hơn là khí cụ cho Lời của Thiên Chúa, thì đó chính là nơi cầu nguyện trước Thánh Thể. Có thể nói mạnh như thế mà không sợ quá lời. Bởi vì người linh mục có thể đọc nhiều, học nhiều, suy tư nhiều, viết nhiều, chuẩn bị nhiều, mà bài giảng vẫn còn lẫn quá nhiều tạp chất của chính mình: ý riêng, thói quen, tự ái, nhu cầu được đánh giá, sự sốt ruột, những bực bội mục vụ chưa được chữa lành, những thành kiến kín đáo, những cách nhấn quá thiên lệch, những đoạn văn quá thích thú với chính mình, những câu chữ nghe có vẻ sốt sắng nhưng thật ra còn xa cầu nguyện. Tất cả những điều ấy không phải lúc nào cũng dễ nhận ra trên bàn làm việc. Có những thứ chỉ lộ diện khi người giảng đem bài giảng của mình ra khỏi ánh đèn của lý trí và đặt nó vào ánh sáng của Đấng đang hiện diện. Chính trong thinh lặng trước Thánh Thể mà nhiều điều được bóc ra, nhiều điều được làm lắng xuống, nhiều điều được sửa lại, nhiều điều được bỏ đi, và nhiều điều tưởng nhỏ nhưng lại là điều Chúa muốn nói nhất thì bỗng sáng lên.
Nói rằng cầu nguyện trước Thánh Thể là nơi bài giảng được thanh luyện, trước hết là nói rằng bài giảng không chỉ cần được chuẩn bị, mà cần được tinh sạch. Chuẩn bị và tinh sạch không giống nhau. Chuẩn bị liên quan đến nỗ lực: đọc, học, viết, chọn ý, xếp cấu trúc, tìm ví dụ, suy nghĩ về cộng đoàn. Tinh sạch liên quan đến sự thanh lọc bên trong: điều gì trong đó là của Chúa, điều gì trong đó là của tôi. Điều gì phát xuất từ lòng yêu dân Chúa, điều gì phát xuất từ sự khó chịu chưa được thanh luyện. Điều gì là sự trung thành với Lời, điều gì là cách tôi vô thức dùng Lời để nói điều mình vốn đã muốn nói. Điều gì thật sự nhắm đến phần rỗi các linh hồn, điều gì ngấm ngầm nhắm đến việc bảo vệ hình ảnh của tôi, chứng tỏ khả năng của tôi, hay giải tỏa những áp lực trong tôi. Trên bàn giấy, những ranh giới này dễ bị lẫn. Nhưng trước Thánh Thể, nếu người linh mục thật lòng, nhiều thứ bắt đầu không còn trốn được nữa.
Có thể nói bài giảng có hai lần sinh ra. Lần thứ nhất, nó sinh ra trong lao động của trí óc, trong việc đọc bản văn, suy niệm, học hỏi, ghi chép, chưng cất. Lần thứ hai, nó sinh ra lại trong cầu nguyện. Và nhiều khi lần sinh thứ hai mới là lần quyết định xem bài giảng ấy sẽ còn là lời nói của người giảng hay sẽ trở thành lời được trao đi trong sự vâng phục. Không phải ngẫu nhiên mà rất nhiều linh mục sốt sắng, khi thật sự đem bài giảng vào giờ chầu, lại thấy mình phải bỏ bớt, sửa lại, đổi trọng tâm, hoặc ít nhất đổi giọng. Có những đoạn trên giấy xem ra rất ổn, nhưng trước Thánh Thể lại thấy khô. Có những ý tưởng làm mình hài lòng, nhưng trước Thánh Thể lại nghe như có tiếng gì đó rất nhẹ mà rất rõ: không phải điều này. Có những câu mình tưởng rất mạnh, nhưng trước Chúa lại thấy nó cứng quá, sắc quá, thiếu thương quá. Có những ví dụ mình tưởng giúp người nghe dễ hiểu, nhưng khi đặt chúng trước mặt Chúa, bỗng thấy chúng dễ làm ai đó bị tổn thương không cần thiết. Cũng có khi một câu rất ngắn, một ý rất đơn sơ, một lời mời gọi rất nhẹ, mà trên bàn làm việc mình không để tâm, thì trong giờ chầu lại bừng lên với một trọng lượng lạ lùng. Đó là kinh nghiệm rất thật của những ai không chỉ viết bài giảng, mà dám đặt bài giảng dưới ánh sáng của Đấng mà mình sắp nói về.
Chính vì thế, cầu nguyện trước Thánh Thể không phải là phần phụ thêm cho việc soạn bài giảng, như một cử chỉ đạo đức đẹp sau khi công việc chính đã xong. Không. Đó là một phần nội tại của việc chuẩn bị. Nếu thiếu bước này, bài giảng có thể vẫn đúng, vẫn có cấu trúc, vẫn có chiều sâu nhất định, nhưng chưa chắc đã được thanh luyện. Và một bài giảng không được thanh luyện thường mang theo những gì người nghe không gọi thành tên được nhưng vẫn cảm thấy: có gì đó chưa trong, có gì đó nặng, có gì đó thiếu bình an, có gì đó như đang muốn tác động quá mạnh, có gì đó như chưa thực sự đi qua cầu nguyện. Giáo dân không phải lúc nào cũng phân tích được vì sao một bài giảng làm mình mệt, vì sao một bài giảng làm mình khép lại, vì sao một bài giảng nghe nhiều mà không muốn nghe tiếp. Nhưng rất nhiều lần, điều họ cảm chính là hậu quả của một bài giảng đã được chuẩn bị nhưng chưa được thanh luyện đủ.
Cầu nguyện trước Thánh Thể trước khi giảng còn là nơi người linh mục học lại vị trí thật của mình. Bởi khi soạn bài giảng, rất dễ để cái tôi chen vào mà mình không biết. Không phải cái tôi thô thiển kiểu muốn được ca ngợi lộ liễu. Cái tôi tinh vi hơn nhiều. Đó có thể là niềm thích thú kín đáo khi thấy mình có một ý hay. Là cảm giác thỏa mãn khi bài giảng mạch lạc. Là xu hướng nhấn mạnh một khía cạnh nào đó vì nó là vùng sở trường của mình. Là ý muốn cho cộng đoàn “thấy” mình hiểu biết. Là nhu cầu nói cho rõ để người ta không nghĩ sai về mình. Là sự lo bị đánh giá là nhạt nên cố thêm độ mạnh. Là sự sợ bị chê dài nên rút mất chiều sâu. Là sự muốn làm vui lòng người nghe. Là sự ngại nói điều khó. Là sự ham nói điều làm người ta ấn tượng. Không cái nào trong số này luôn hoàn toàn xấu. Nhưng nếu chúng không đi qua giờ chầu, chúng rất dễ dần dần định hình bài giảng theo quy luật của cái tôi hơn là quy luật của Tin Mừng. Trước Thánh Thể, người linh mục được kéo về lại vị trí nền tảng: tôi không phải trung tâm. Cộng đoàn không đến để nghe tôi. Tôi không lên tòa giảng để thể hiện chính mình. Tôi chỉ là người phục vụ cho một cuộc gặp gỡ giữa Chúa và dân Người.
Không đâu cái tôi bị đặt đúng chỗ mạnh bằng lúc đứng trước Thánh Thể. Trước Đấng đang hiện diện trong sự khiêm hạ tuyệt đối của tấm bánh nhỏ bé, mọi tham vọng ngấm ngầm nơi người giảng đều trở nên lạc lõng. Trước Đấng chọn ẩn mình để nuôi dân, người linh mục được nhắc rằng mình cũng phải học ẩn đi để Lời được vang lên. Trước Đấng không dùng quyền năng để áp đảo nhưng dùng tình yêu để chạm tới, người linh mục học lại rằng bài giảng không cần phải cưỡng ép, không cần áp lực, không cần làm người nghe phải khuất phục trước tài năng hay giọng điệu của mình. Trước Đấng chịu hiến mình làm của ăn, người linh mục được nhắc rằng bài giảng cũng phải có chất của sự trao ban, chứ không phải của sự trình diễn. Chính ở đây, cầu nguyện trước Thánh Thể trở thành nơi bài giảng được giải độc khỏi cái tôi. Và đây là một trong những hình thức thanh luyện quan trọng nhất.
Nhưng không chỉ cái tôi. Trước Thánh Thể, bài giảng còn được thanh luyện khỏi sự khô. Có một sự khô đến từ nội tâm người giảng. Ngài mệt. Ngài bận. Ngài phân tán. Ngài phải lo quá nhiều việc. Ngài làm việc với Lời Chúa nhưng không còn nếm được Lời. Trong trạng thái ấy, bài giảng rất dễ trở thành một sản phẩm có chức năng hơn là một lời có sức sống. Người linh mục vẫn có thể giảng trơn tru, nhưng ở sâu bên trong, chính ngài biết mình không còn lửa. Giờ chầu ở đây không phải phép màu giúp lập tức có cảm xúc, càng không phải cách tìm “ý tưởng thiêng liêng” theo kiểu vội vàng. Nhưng đó là nơi người linh mục dám đem cả sự khô của mình đến trước Chúa. Dám thú nhận: lạy Chúa, con đang mệt, đang khô, đang nghèo. Con có thể viết được, nhưng con không muốn chỉ viết. Con sắp giảng về Chúa, nhưng con sợ mình đang nói xa Chúa hơn con tưởng. Xin đừng để cộng đoàn chỉ nhận nơi con phần vỏ. Xin thương thổi chút lửa nào đó vào điều con sắp trao ra.
Có những bài giảng được cứu đơn giản chỉ vì người giảng dám thừa nhận sự khô ấy trước Thánh Thể thay vì che đậy nó bằng kỹ thuật. Một người biết mình nghèo còn có thể đón nhận. Một người tưởng mình đủ thì thường đóng lại. Vì thế, cầu nguyện trước Thánh Thể là nơi bài giảng được thanh luyện khỏi ảo tưởng tự đủ. Người linh mục không còn dựa chủ yếu vào khả năng diễn đạt, vào vốn hiểu biết, vào kinh nghiệm nhiều năm, mà học lại sự lệ thuộc thiêng liêng. Lệ thuộc ở đây không làm mình thụ động, trái lại làm cho toàn bộ công sức chuẩn bị được đặt đúng trong trật tự ân sủng. Tôi phải lao động hết sức, nhưng lao động ấy không đủ nếu Chúa không thở vào. Tôi phải học hỏi nghiêm túc, nhưng học hỏi ấy không biến chữ thành bánh nếu không có tình yêu Chúa thấm vào. Tôi phải biết cộng đoàn, nhưng hiểu cộng đoàn vẫn chưa đủ nếu không được Chúa dạy phải thương họ như thế nào. Giờ chầu dạy người linh mục sống điều đó bằng xương bằng thịt, chứ không chỉ như một nguyên tắc đẹp.
Một chiều kích khác rất quan trọng là cầu nguyện trước Thánh Thể giúp bài giảng được thanh luyện khỏi sự hấp tấp. Nhiều bài giảng không sâu không hẳn vì người giảng không tốt, mà vì mọi thứ trong họ đều bị cuốn vào nhịp vội. Vội đọc. Vội lấy ý. Vội viết. Vội sửa. Vội lên giảng. Trong sự vội ấy, người giảng rất dễ chỉ chọn thứ nổi lên đầu tiên trong đầu mình. Nhưng điều xuất hiện đầu tiên chưa chắc là điều sâu nhất, lại càng chưa chắc là điều Chúa muốn dùng cho cộng đoàn hôm ấy. Trước Thánh Thể, nhịp vội bị buộc phải chậm lại. Không phải lúc nào tâm trí cũng chậm ngay, nhưng chính việc ở đó, không làm gì ngoài ở trước mặt Chúa, là một sự kháng cự lại não trạng sản xuất. Và khi nhịp bên trong chậm lại, những lớp sâu hơn mới có cơ hội trồi lên. Có những mối bận tâm bề mặt lắng xuống. Có những ý từng tưởng quan trọng hóa ra không còn thiết yếu. Có những tiếng nói ồn ào trong đầu bớt dần. Và lúc đó, người linh mục mới nghe rõ hơn điều cần nghe.
Sự thanh luyện này rất quan trọng vì lòng người không dễ bị chạm bởi những gì được nói ra trong hấp tấp. Một bài giảng sinh ra từ vội vàng thường mang nhịp bồn chồn, dù bề ngoài có vẻ trôi chảy. Người nghe thấy mình bị kéo đi nhanh quá, nhiều quá, chưa kịp ở lại với điều nào. Còn bài giảng đã đi qua giờ chầu thường có một độ chín khác. Không nhất thiết chậm về tốc độ nói, nhưng có chiều sâu của sự đã được lắng. Nó giống như nước đã để lắng cặn. Chính vì thế mà ngay cả những câu rất đơn giản, khi phát xuất từ nơi đã được lắng trước Chúa, vẫn có sức chạm hơn nhiều điều phức tạp sinh ra từ vội vàng.
Không những thế, cầu nguyện trước Thánh Thể còn là nơi người linh mục học lại giọng của mình. Đây là điều cực kỳ tinh tế. Bài giảng không chỉ được cấu thành bởi ý tưởng, mà còn bởi giọng điệu thiêng liêng bên trong người giảng. Cùng một sự thật có thể được nói bằng một giọng cứu độ hoặc bằng một giọng làm người ta khép lại. Cùng một lời mời gọi hoán cải có thể nghe như một cánh cửa mở, hoặc như một bản án. Cùng một cảnh báo có thể phát xuất từ yêu thương hoặc từ khó chịu. Trên bản thảo, rất khó nhận hết điều này. Nhưng trước Thánh Thể, người linh mục bắt đầu nghe lại giọng lòng mình. Đoạn này mình đang nói vì thương hay vì bực. Câu này mình đang muốn cứu người nghe hay đang muốn họ thấy mình nghiêm khắc. Ý này mình đang nhấn vì đây là trọng tâm của Tin Mừng hay vì nó hợp với xu hướng cá nhân của mình. Sự phân định về giọng này quý vô cùng, vì nhiều khi nội dung không sai mà lòng người vẫn không mở được, chỉ vì giọng thiêng liêng bên dưới không mang âm điệu của Đức Kitô.
Và giọng của Đức Kitô là giọng nào. Là giọng của sự thật không bị pha loãng, nhưng cũng là giọng của Đấng biết con người là bụi đất. Là giọng có thể gọi tên tội lỗi, nhưng không rút lại lời mời gọi. Là giọng không đồng lõa với bóng tối, nhưng không nghiền nát kẻ tội lỗi. Là giọng vừa có lửa vừa có nước mắt. Là giọng không nhân nhượng với giả hình, nhưng lại vô cùng dịu dàng với những ai đang thật sự yếu đuối. Chính khi ngồi lâu trước Thánh Thể, người linh mục học dần giọng ấy. Không phải bằng công thức, mà bằng sự tiếp xúc lâu dài. Càng ở trước Chúa Giêsu Thánh Thể, người ta càng thấy lạ lùng trước cách Thiên Chúa mạnh mà hiền, thật mà dịu, cao cả mà gần gũi, thánh mà không xa cách. Và khi điều đó thấm vào người giảng, bài giảng được thanh luyện không chỉ ở nội dung mà ở chính âm sắc mục tử của nó.
Cầu nguyện trước Thánh Thể còn giúp bài giảng được thanh luyện khỏi sự lệch trung tâm. Nhiều bài giảng, dù tốt, vẫn có thể bị lệch khỏi Đức Kitô. Người giảng nói nhiều về đời sống đạo, về bổn phận, về những điều phải sửa, về giáo dục, về gia đình, về xã hội, về tương quan, về nhân đức. Mọi thứ có thể rất đúng và hữu ích. Nhưng Đức Kitô ở đâu. Ơn cứu độ ở đâu. Ân sủng ở đâu. Cuộc gặp gỡ với Chúa ở đâu. Có khi người giảng không cố tình bỏ quên Chúa, nhưng dần dần bị cuốn vào các hệ quả đạo đức mà đánh mất trung tâm là chính Chúa Giêsu. Trước Thánh Thể, sự lệch ấy thường lộ ra rõ hơn. Khi nhìn vào Đấng đang hiện diện, người linh mục bỗng nhận ra: mình đã nói quá nhiều về việc phải sống thế nào mà quá ít về Đấng ban sức để sống như thế. Mình đã nói quá nhiều về thay đổi mà quá ít về nguồn ơn biến đổi. Mình đã nói quá nhiều về con người mà quá ít về Chúa. Giờ chầu như kéo mọi thứ trở lại quỹ đạo. Bởi trước Thánh Thể, không gì có thể ở trung tâm ngoài chính Chúa.
Đó là lý do những bài giảng đi qua Thánh Thể thường có khả năng dẫn người nghe đến cầu nguyện hơn. Chúng không chỉ chất lên vai cộng đoàn những điều phải làm, mà mời họ bước lại gần Chúa hơn. Chúng không biến Kitô giáo thành một hệ thống luân lý, mà mở ra như một tương quan sống động với Đức Kitô. Chúng không chỉ nói “hãy làm điều tốt”, mà làm người nghe thấy “hãy ở lại trong Chúa”. Đây là một khác biệt rất lớn. Và chính Thánh Thể, nơi Đức Kitô hiện diện cách trọn vẹn và khiêm hạ, là nơi bài giảng được kéo khỏi mọi trung tâm giả để trở về với trung tâm thật ấy.
Một điều nữa rất đẹp là cầu nguyện trước Thánh Thể làm cho người linh mục mang cộng đoàn vào trong bài giảng cách khác hẳn. Trên bàn làm việc, người giảng có thể nghĩ đến cộng đoàn như những nhóm: người già, người trẻ, gia đình, thiếu nhi, người nghèo, người nguội lạnh. Nhưng trước Thánh Thể, nếu ngài thật sự cầu nguyện, cộng đoàn không còn là đối tượng để nói với, mà trở thành những con người để mang lấy trước mặt Chúa. Và khi đã mang họ trước mặt Chúa, người giảng nhìn họ khác. Người gây khó cho mình không còn chỉ là “người giáo dân khó chịu”, mà là một linh hồn Chúa yêu. Người nguội lạnh không còn chỉ là vấn đề mục vụ, mà là một con chiên đang xa đàn. Người trẻ hỗn độn không còn chỉ là thách thức của thời đại, mà là một trái tim đang đi tìm ý nghĩa. Người già cằn nhằn không còn chỉ là nguồn mệt mỏi, mà là một cuộc đời mang nhiều vết thương. Chính sự thay đổi cái nhìn ấy thanh luyện bài giảng khỏi giọng quy chụp. Người linh mục không còn chuẩn bị bài giảng để “nói với họ”, nhưng để xin Chúa cho mình biết phải bẻ bánh Lời thế nào cho từng con người đang được Người yêu thương.
Đây là lý do sâu xa khiến giờ chầu trước khi giảng không chỉ là việc riêng của linh mục, mà là một hành vi mục tử có lợi ích thật cho cộng đoàn. Khi người linh mục quỳ trước Chúa với bài giảng trong tay và đoàn chiên trong tim, nhiều sự cứng cỏi nơi ngài có thể tan ra. Ngài bớt muốn thắng. Bớt muốn chỉnh cho hả lòng. Bớt muốn nặng lời. Bớt muốn chứng minh. Bắt đầu muốn cứu hơn. Muốn đỡ hơn. Muốn an ủi hơn. Muốn dẫn hơn. Muốn mở một con đường nhỏ cho người nghe hơn là ném lên họ cả núi điều đúng đắn. Chính vì thế, bài giảng được thanh luyện trong Thánh Thể sẽ mang nhiều lòng thương xót hơn mà không mất sự thật, nhiều hy vọng hơn mà không mất chiều sâu, nhiều tính mục tử hơn mà không mất tính tiên tri.
Nhưng cũng phải nói thẳng: cầu nguyện trước Thánh Thể không phải lúc nào cũng dễ chịu. Có những giờ chầu với bài giảng mà người linh mục phải đối diện với chính mình nhiều hơn là nhận được những an ủi ngọt ngào. Có khi Chúa không cho ý mới, nhưng cho thấy lòng mình đang lệch. Có khi không mở ra cấu trúc tốt hơn, nhưng làm mình thấy mình đang nói từ sự khó chịu. Có khi không thêm cảm hứng, nhưng bóc đi lớp giả tạo tinh vi. Có khi không giúp mình thấy bài giảng “hay hơn”, nhưng giúp nó thật hơn. Đây chính là thanh luyện. Và thanh luyện thường đau hơn là trang trí. Người linh mục phải chấp nhận điều đó. Nếu chỉ muốn giờ chầu như nơi tìm thêm cảm hứng, mình có thể thất vọng. Nhưng nếu đến như người muốn để bài giảng và chính mình được Chúa lọc lại, thì ngay cả sự im lặng khó khăn cũng có giá trị rất lớn.
Nhiều khi điều được thanh luyện không chỉ là bài giảng, mà là người giảng. Ngài mang vào giờ chầu một bản thảo, nhưng Chúa chạm đến chính đời sống ngài. Ngài nhận ra mình đang giảng về cầu nguyện mà chính mình quá ít ở lại. Ngài nhận ra mình đang nói về tha thứ mà vẫn khép lòng với một ai đó. Ngài nhận ra mình đang nhấn mạnh tới lòng thương xót nhưng trong mục vụ lại thiếu kiên nhẫn. Ngài nhận ra mình đang chuẩn bị một bài giảng hay mà không thật sự yêu cộng đoàn. Khi đó, giờ chầu trở thành nơi rất thánh, vì bài giảng không còn là chủ đề duy nhất. Chính đời sống linh mục được đặt lên bàn mổ của ân sủng. Và đây mới là điều sâu nhất: chỉ một linh mục chịu để mình được thanh luyện mới có thể trao cho cộng đoàn một bài giảng đã được thanh luyện. Nếu chính con người người giảng khước từ ánh sáng này, thì bản văn dù chỉnh đến đâu cũng vẫn thiếu điều cốt lõi.
Cũng nên nói rằng cầu nguyện trước Thánh Thể giúp bài giảng có được nhịp thinh lặng ngay trong chính lời giảng. Một người thường xuyên ở trước Thánh Thể sẽ dần dần biết rằng không phải mọi điều đều phải được giải thích đến cùng, nói hết, nhấn hết. Có những chân lý phải được mở ra rồi để cộng đoàn lặng đi. Có những hình ảnh của Tin Mừng chỉ cần được đặt xuống với lòng kính trọng. Có những lời mời gọi sẽ mạnh hơn nếu không bị chồng thêm quá nhiều chữ. Giờ chầu dạy người linh mục sự tiết chế thánh. Dạy ngài tin rằng Chúa có thể tiếp tục làm việc trong lòng người nghe sau khi mình đã dừng. Dạy ngài rằng mình không phải là người phải bảo đảm mọi hiệu quả. Mình chỉ trung tín bẻ bánh, còn chính Chúa mới làm nảy mầm trong lòng người. Sự tiết chế này là một phần của thanh luyện. Nó giải thoát bài giảng khỏi thói quen chiếm hết không gian bằng lời của con người.
Nhìn ở chiều sâu hơn nữa, Thánh Thể còn dạy người linh mục chính bản chất của bài giảng. Thánh Thể là mầu nhiệm của sự tự hiến, của sự hiện diện, của việc trở nên lương thực. Bài giảng, nếu hiểu đúng, cũng phải mang những đặc tính ấy theo cách riêng. Nó phải là một hành vi tự hiến: người giảng không chỉ đưa ra ý tưởng, mà trao một phần đời nội tâm đã được cầu nguyện. Nó phải là sự hiện diện: người giảng không ném lời từ xa, mà hiện diện thật với cộng đoàn. Nó phải trở thành lương thực: không phải để gây ấn tượng, nhưng để nuôi. Người linh mục chỉ học được chiều kích này một cách sâu xa khi ở trước Thánh Thể. Không một lớp kỹ năng giảng dạy nào có thể dạy bằng sự hiện diện thinh lặng của Chúa Giêsu Thánh Thể. Người dạy bằng cách hiện diện, bằng cách trao mình, bằng cách nuôi dưỡng mà không phô trương. Và khi người linh mục ở lâu trong trường học ấy, bài giảng của ngài dần dần cũng mang dáng dấp ấy hơn.
Sau cùng, cần nói một điều rất đơn sơ mà rất thật: nhiều bài giảng sẽ tốt hơn rất nhiều nếu trước đó người linh mục chỉ chịu ngồi lâu hơn một chút trước Nhà Tạm. Không cần tìm kiếm điều gì phi thường. Không cần đợi những cảm xúc lớn. Chỉ cần ở đó, với bản văn, với cộng đoàn trong tim, với bản thảo còn dang dở, với sự nghèo của mình, với lời xin rất khiêm tốn: lạy Chúa, xin đừng để con nói về Chúa mà không có Chúa. Xin đừng để con đem đến cho dân Chúa những gì chưa được đi qua trái tim Chúa. Xin đừng để cái tôi con che mất dung mạo của Chúa. Xin đừng để nỗi mệt, nỗi bực, sự vội, hay sự sợ hãi của con làm hư điều Chúa muốn trao. Xin thanh luyện điều con đã viết. Xin thanh luyện điều con sẽ nói. Xin thanh luyện chính con.
Đó là lời cầu nguyện mà nếu được nói thật trước Thánh Thể, hiếm khi không sinh hoa trái. Có thể không phải lúc nào người linh mục cũng cảm thấy ngay kết quả. Nhưng qua thời gian, ngài sẽ nhận ra bài giảng của mình đổi. Không hẳn vì kỹ thuật cao hơn, mà vì trong hơn. Gần Chúa hơn. Gần người hơn. Bớt mình hơn. Nhiều thương xót hơn. Nhiều sự thật hơn. Nhiều bình an hơn. Và khi bài giảng mang khí hậu ấy, dân Chúa sẽ cảm được, dù không biết gọi tên. Họ sẽ nghe và thấy lòng mình ít bị áp lực hơn mà lại bị đánh động hơn. Họ sẽ thấy mình được dẫn đến Chúa hơn là bị giữ lại nơi người giảng. Họ sẽ cảm thấy lời ấy có chỗ để cầu nguyện tiếp. Và như thế, bài giảng đã thực sự được thanh luyện.
Vì vậy, nói rằng cầu nguyện trước Thánh Thể là nơi bài giảng được thanh luyện không phải là một câu đạo đức đẹp cho có. Đó là một xác tín mục tử rất thực. Bài giảng được viết ở bàn làm việc, nhưng được tinh sạch ở trước Nhà Tạm. Bài giảng được xây bằng học hỏi và suy niệm, nhưng được làm trong bằng ánh nhìn của Đấng hiện diện. Bài giảng có thể hình thành trong trí tuệ, nhưng phải được rửa trong thinh lặng thờ lạy. Chỉ khi ấy, nó mới có cơ may trở thành điều giáo dân thật sự cần: không chỉ là một lời giải thích, nhưng là một mẩu bánh được bẻ ra trong ánh sáng của chính Đấng là Bánh Hằng Sống.
CHƯƠNG VII: THĂM VIẾNG MỤC VỤ VÀ CHẠM VÀO NHỮNG MẢNH ĐỜI ĐAU KHỔ ĐỂ BÀI GIẢNG CÓ MÁU THỊT
Có những bài giảng đúng mà vẫn xa. Có những bài giảng sáng mà vẫn lạnh. Có những bài giảng có cấu trúc rất tốt, có thần học khá vững, có những ý tưởng không sai, thậm chí có cả vài hình ảnh đẹp, nhưng sau cùng vẫn không đi được vào nơi sâu nhất của lòng người. Một trong những lý do rất lớn là vì bài giảng ấy chưa đi qua máu thịt của cuộc đời. Nó đã đi qua sách vở, qua bàn viết, qua suy tư, thậm chí qua cầu nguyện, nhưng chưa đi đủ qua thân phận con người cụ thể. Chưa đi qua mùi bệnh viện. Chưa đi qua những căn nhà chật chội. Chưa đi qua bữa cơm nghèo. Chưa đi qua ánh mắt của một người mẹ mất ngủ vì con. Chưa đi qua sự im lặng của một người cha bất lực. Chưa đi qua tiếng thở dài của một người già bị bỏ quên. Chưa đi qua đôi vai của một người vợ mang một cuộc hôn nhân đang rã ra từng chút. Chưa đi qua nhịp tim bối rối của một người trẻ không biết phải sống đời mình về đâu. Và vì chưa đi qua đó, lời giảng dù đúng vẫn thiếu một điều rất quan trọng: xác thịt.
Nói bài giảng cần có máu thịt không có nghĩa là bài giảng phải nặng kể chuyện đời, càng không phải là lấy thật nhiều câu chuyện cảm động để làm mềm lòng người nghe. Không. Máu thịt ở đây là sự thật của đời sống con người được mang vào trong việc bẻ Lời Chúa. Là khi người linh mục không chỉ hiểu bản văn bằng trí tuệ, mà còn hiểu con người bằng tiếp xúc, hiện diện, lắng nghe, đồng hành. Là khi ngài không nói về đau khổ như nói về một chủ đề thiêng liêng, nhưng như một người đã đứng gần những người đau khổ. Là khi ngài không nói về hy vọng như một ý niệm, nhưng như một người đã phải thắp nó lên giữa những hoàn cảnh dường như chỉ còn bóng tối. Là khi ngài không nói về tha thứ như một đòi hỏi trừu tượng, nhưng như một người biết có những vết thương phải mất rất lâu để dám mở ra trước ơn Chúa. Chính ở đây, thăm viếng mục vụ trở thành một phần không thể thiếu của việc chuẩn bị bài giảng.
Một linh mục có thể dành nhiều giờ trong thư viện mà vẫn giảng khô nếu đời sống mục vụ của ngài không còn chạm đất. Có thể ngài không lười. Có thể ngài rất có trách nhiệm. Có thể ngài làm nhiều việc cho giáo xứ. Nhưng nếu ngài ngày càng bị bao quanh bởi kế hoạch, giấy tờ, cuộc họp, chương trình, công trình, sổ sách, điều phối, quản trị, thì dù tất cả những việc ấy có cần, vẫn có một nguy cơ lớn: ngài dần dần tiếp xúc với cộng đoàn như người điều hành hơn là như người mục tử. Khi đó, ngài vẫn biết “giáo xứ mình” có những vấn đề gì, nhưng biết theo kiểu báo cáo. Ngài biết “gia đình nọ” đang khó khăn, nhưng biết qua thông tin. Ngài biết “giới trẻ” có nhiều khủng hoảng, nhưng biết qua nhận định chung. Còn điều ngài thiếu là hơi thở thật của những cuộc đời ấy. Mà bài giảng muốn có máu thịt thì không thể sống bằng thông tin. Nó phải được nuôi bằng sự gần.
Sự gần ấy mang nhiều hình thức rất bình dị nhưng lại quyết định chiều sâu mục tử của lời giảng. Đó là những lần đi thăm bệnh không phải chỉ để làm bổn phận xức dầu hay cầu nguyện ngắn rồi đi, nhưng để thật sự ngồi xuống, để cho người bệnh nói, để nghe cái mệt, cái sợ, cái cô đơn, cái bất lực, cái phó thác rất mong manh của họ. Đó là những lần vào những gia đình sau một biến cố đau thương, không để nói nhiều, mà để hiện diện đủ lâu hầu nhìn thấy cách đau khổ đang nằm trong căn nhà ấy. Đó là những cuộc trò chuyện với người trẻ không nhằm dạy ngay, nhưng để hiểu xem họ đang bị kéo đi giữa những lực nào, đang sợ gì, đang nghi ngờ gì, đang thấy Giáo hội xa họ ở chỗ nào, đang khát điều gì mà không dám nói ra. Đó là việc ghé qua những nhà nghèo không như người đi khảo sát để phát quà, mà như người để cho sự bấp bênh của họ bước vào tim mình. Đó là việc ở cạnh những người già cô độc, những người bị chính gia đình mình xem như gánh nặng, những người vẫn đi lễ mà lòng đã mòn vì không còn thấy mình quan trọng với ai. Tất cả những điều ấy không chỉ làm giàu cho “ví dụ” của bài giảng. Chúng làm giàu cho trái tim người giảng.
Và đây là điều phải nói thật sâu: giáo dân không chỉ cần linh mục hiểu giáo lý; họ cần linh mục hiểu nước mắt. Không phải để thay thế giáo lý bằng cảm xúc, nhưng để giáo lý được nói ra trong lòng thương xót. Một linh mục không biết nước mắt của dân sẽ rất dễ giảng đúng mà thiếu dịu dàng. Rất dễ nói sự thật như một gánh nặng. Rất dễ nhấn mạnh đòi hỏi mà không mở ra con đường. Rất dễ quy chụp vì thiếu kinh nghiệm về sự phức tạp của đời người. Rất dễ nghĩ rằng một lời khuyên đạo đức là đủ cho một vết thương kéo dài mười năm. Rất dễ kêu gọi phó thác như thể ai cũng có cùng điểm xuất phát nội tâm. Rất dễ nói về gia đình theo mô hình lý tưởng mà không biết có những ngôi nhà đã vỡ từ rất lâu, chỉ còn giữ được chút trật tự bên ngoài. Rất dễ nói về đức tin của người trẻ như thể họ chỉ thiếu cố gắng, trong khi thật ra họ đang sống trong một thế giới làm họ phân mảnh, nghi ngờ, và kiệt sức. Chỉ người đã chạm nước mắt mới bắt đầu biết nói sự thật theo nhịp mà người đau khổ có thể đón nhận.
Điều này không có nghĩa là linh mục phải đi khắp nơi chỉ để “lấy chất liệu” cho bài giảng. Nếu đi thăm dân với tâm thế ấy, người ta rất dễ rơi vào một thứ mục vụ sử dụng con người. Đau khổ của người khác không được phép trở thành nguyên liệu để làm bài giảng hay hơn. Đây là một điểm đạo đức rất quan trọng. Người mục tử đi thăm vì yêu, vì trách nhiệm, vì muốn hiện diện, vì muốn ở gần đoàn chiên, vì chính Đức Kitô đi tìm những con chiên đau yếu. Nếu ngài đi với trái tim ấy, thì những gì ngài thấy, nghe, chạm tới sẽ tự nhiên đi vào lời giảng như hoa trái của tình yêu mục tử. Còn nếu ngài đi chỉ để có chuyện kể, thì cả sự hiện diện lẫn bài giảng đều sẽ mang một cái gì đó giả. Người nghe có thể không gọi tên được, nhưng vẫn cảm thấy. Chỉ những gì phát xuất từ lòng thương thật mới cho bài giảng một thứ máu thịt không rẻ tiền.
Thăm viếng mục vụ còn giúp người linh mục thoát khỏi cám dỗ giảng trong thế giới khái niệm. Bởi một khi đã ngồi đủ lâu với những con người thật, người ta sẽ thấy đời sống không đơn giản như các công thức. Một người mẹ vẫn yêu con nhưng có lúc tưởng như không còn sức để dịu dàng nữa. Một người chồng biết mình phải trung tín nhưng đang kiệt sức vì gánh nặng quá lâu không được ai hiểu. Một người trẻ không phải không muốn sống tốt, nhưng bị mắc kẹt giữa cô đơn, áp lực, sự so sánh, đổ vỡ lòng tin và những cám dỗ luôn ở trong túi áo. Một người nghèo không phải lúc nào cũng kiên nhẫn và đạo đức theo kiểu lý tưởng; có những lúc họ cay đắng, mệt, thất vọng, dễ nóng giận, dễ nghi ngờ Chúa. Khi ngồi với những con người như thế, linh mục bắt đầu hiểu rằng lời giảng phải vừa có sự thật vừa có nhịp đồng hành. Phải vừa hướng lên vừa biết cúi xuống. Phải vừa trung thành với Tin Mừng vừa biết con đường đi tới Tin Mừng có lúc rất chậm nơi một linh hồn.
Nhiều bài giảng không chạm được vì người giảng nói với một con người tưởng tượng chứ không với con người thật. Con người tưởng tượng ấy thường có vấn đề khá đơn giản, nghe một lời nhắc là hiểu, được chỉ một hướng là làm, nghe nói về cầu nguyện là có thể cầu nguyện, nghe nói về tha thứ là có thể tha thứ, nghe nói về hy sinh là có thể vui lòng hy sinh. Nhưng con người thật thì khác. Con người thật nghe một lời mời gọi mà bên trong có thể có cả một núi phản kháng, sợ hãi, mặc cảm, ký ức đau, thất vọng, mệt mỏi, thói quen xấu, thương tích cũ, và cả những câu hỏi chưa lời đáp. Không chạm vào con người thật thì bài giảng sẽ chỉ đi trên đầu họ mà không đi vào lòng họ. Muốn chạm tới con người thật, linh mục phải ra khỏi văn phòng, ra khỏi những bức tường quen, ra khỏi vùng an toàn của mình, để bước vào nơi đời sống đang thật sự diễn ra.
Có lẽ chính vì thế mà Chúa Giêsu không cứu độ con người từ xa. Người đi vào làng mạc, vào nhà người thu thuế, vào đám tang, vào nơi người ta đói, vào chỗ người bệnh nằm, vào đêm tối của các môn đệ, vào nỗi xấu hổ của người phụ nữ ngoại tình, vào ngôi nhà nghèo của những người bình dân, vào cả sự mù lòa về tâm linh của những người tự cho mình là sáng. Người không chỉ công bố chân lý, mà để chân lý đi qua tiếp xúc. Và người linh mục, nếu muốn giảng theo kiểu của Đức Kitô, không thể không học điều ấy. Tòa giảng không phải điểm khởi hành của mục vụ, mà là một trong những nơi mục vụ kết tinh. Những gì đã nghe ngoài đường, đã thấy trong nhà dân, đã chạm ở bệnh viện, đã lắng trong tòa giải tội, đã khóc ở nghĩa trang, đã đau trong các cuộc gặp, sẽ được Chúa dùng để làm cho Lời có hình hài gần với những ai đang nghe.
Có một sự khác biệt rất rõ giữa bài giảng của một người biết về đau khổ và bài giảng của một người đã ở gần đau khổ. Người biết về đau khổ thường nói đúng. Người ở gần đau khổ thường nói đúng mà có thương. Người biết về đau khổ có thể phân tích nguyên nhân, đưa ra nguyên tắc, trích dẫn Kinh Thánh phù hợp. Người ở gần đau khổ ngoài những điều ấy còn biết lúc nào phải dừng, lúc nào không nên nói quá nhiều, lúc nào một lời mời gọi cần được đặt nhẹ, lúc nào phải nhấn mạnh niềm hy vọng hơn là đòi hỏi, lúc nào phải làm rõ sự thật, lúc nào phải chỉ đưa ra một cử chỉ nhỏ. Bởi họ biết người đau khổ không tiếp nhận lời nói như người đang bình an. Nỗi đau làm tai người ta nghe khác, tim người ta co lại khác, sức người ta đáp lại cũng khác. Chính nhờ thăm viếng và hiện diện lâu dài mà linh mục học được nhịp mục tử ấy.
Và không chỉ đau khổ. Thăm viếng mục vụ còn cho bài giảng tiếp xúc với những vẻ đẹp âm thầm của đoàn chiên. Có những linh mục giảng nặng vì họ chỉ thấy vấn đề. Nhưng nếu đi đủ gần, ngài sẽ còn thấy biết bao điều đẹp nơi dân Chúa mà nếu không chạm tới, ngài dễ quên. Ngài sẽ thấy một bà mẹ nghèo vẫn trung thành lần hạt mỗi đêm. Một cụ già đau bệnh mà miệng vẫn thì thầm “xin vâng”. Một gia đình thiếu thốn nhưng vẫn mở cửa đón nhau. Một người cha ít nói mà lặng lẽ hy sinh nhiều năm. Một bạn trẻ thất bại nhiều lần mà vẫn không bỏ Chúa. Một người phụ nữ bị hiểu lầm mà vẫn chọn im lặng và làm điều tốt. Một giáo dân âm thầm chăm người bệnh không ai biết. Những vẻ đẹp ấy rất cần cho bài giảng, vì nếu người linh mục chỉ nói từ chỗ thấy con người hỏng ở đâu, lời giảng sẽ dần nặng giọng sửa chữa. Còn nếu ngài chạm cả những trung tín âm thầm và những tia sáng bé nhỏ trong đoàn chiên, bài giảng của ngài sẽ vừa thực tế về bóng tối vừa không đánh mất lòng trân trọng đối với những hạt giống tốt mà Chúa vẫn gieo.
Chính nhờ đó mà bài giảng có thể mang hy vọng thật, chứ không phải thứ lạc quan rẻ tiền. Người mục tử đã chạm vào đau khổ và cả vẻ đẹp âm thầm của dân Chúa sẽ biết hy vọng không phải vì cuộc đời dễ, mà vì giữa những đổ vỡ, Chúa vẫn làm việc. Ngài sẽ nói về gia đình với cái nhìn vừa đau vừa tin. Ngài sẽ nói về người trẻ với sự cảm thông chứ không chỉ than phiền. Ngài sẽ nói về người tội lỗi với lòng thương xót mà không ngây thơ. Ngài sẽ nói về thập giá với sự kính trọng của người biết có những cây thập giá rất nặng. Ngài sẽ nói về Phục Sinh không như một công thức kết luận đẹp, mà như ánh sáng thật sự cần cho những đêm dài. Đây chính là máu thịt mà mục vụ trao cho bài giảng.
Thăm viếng mục vụ còn thanh luyện người linh mục khỏi xu hướng nói theo định kiến. Khi ở xa, con người rất dễ bị gom thành nhóm và bị giải thích bằng các công thức. “Người trẻ bây giờ…” “Các gia đình hôm nay…” “Giáo dân thời nay…” “Giới giàu có…” “Người nghèo thì…” Những câu ấy nhiều khi mở đầu cho những nhận định rất nông, dù được nói với vẻ chắc chắn. Nhưng người đã bước vào từng căn nhà, đã nghe nhiều cuộc đời, sẽ đỡ nói kiểu ấy hơn. Vì ngài biết không có một “người trẻ” chung chung, không có một “gia đình” chung chung, không có một “người nghèo” chung chung. Mỗi người là một thế giới. Mỗi gia đình là một lịch sử. Mỗi vết thương có hành trình riêng. Và chính sự hiểu biết giàu nhân vị này làm cho bài giảng bớt quy chụp, bớt sáo, bớt cứng. Người nghe cảm được khi nào mình đang được nhìn như một con người, và khi nào chỉ đang bị xếp vào một nhóm để dễ nói.
Một linh mục hay đi thăm mục vụ cũng sẽ thấy mình khó giảng kiểu lên lớp hơn. Vì càng chạm đến những phức tạp của đời người, ngài càng thấy mình không có quyền nói từ sự dễ dãi của kẻ đứng ngoài. Điều này không làm lời giảng yếu đi, nhưng làm nó nhân bản và Tin Mừng hơn. Có những sự thật phải nói rất rõ. Có những lối sống phải gọi tên là sai. Có những thỏa hiệp phải bị lay. Nhưng tất cả những điều ấy, khi được nói bởi một người đã ngồi giữa những cuộc đời thật, sẽ ít mang giọng kết án hơn và nhiều giọng cứu chữa hơn. Ngài biết con người yếu thế nào. Biết tự do có thể bị tổn thương ra sao. Biết có những người không phải không muốn đổi mà là đang chưa có sức. Biết có những người nói cứng vì trong lòng đã quá đau. Biết có những người tưởng vô cảm nhưng thật ra chỉ đang kiệt quệ. Kiến thức này không đến từ sách vở. Nó đến từ việc chấp nhận để đời sống của đoàn chiên đi vào tim mình.
Nhưng muốn thăm viếng mục vụ trở thành nguồn sống cho bài giảng, người linh mục phải học nghệ thuật lắng nghe. Nếu đi nhiều mà không lắng nghe, mục vụ vẫn có thể trượt trên bề mặt. Có những người đi rất nhiều nhưng chỉ hiện diện bằng thân xác. Họ nói nhiều hơn nghe. Khuyên nhanh hơn hiểu. Sửa ngay hơn ở lại. Khi ấy, họ có thể trở về với nhiều ấn tượng nhưng ít chiều sâu. Lắng nghe ở đây không phải một kỹ năng giao tiếp đơn thuần. Đó là một thái độ thiêng liêng. Là để mình tạm gác cái biết của mình, cái cần nói của mình, cái nhu cầu giải quyết của mình, để người trước mặt có không gian trở thành chính họ. Nhiều khi điều linh mục cần nhất để chuẩn bị cho một bài giảng không phải là một giải pháp mục vụ, mà là mười lăm phút nghe một người kể thật về sự mệt của họ. Chính những phút như thế làm câu Tin Mừng Chúa nhật bỗng mở ra theo cách mà trên sách không thấy.
Một người đã học lắng nghe sẽ giảng khác. Ngài sẽ biết con người không phải lúc nào cũng cần câu trả lời dài; đôi khi họ cần được gọi tên nỗi đau. Ngài sẽ biết có những chỗ phải để trống cho người nghe tự bước vào. Ngài sẽ biết có những lời không nên nói quá sớm. Ngài sẽ biết sự thật có thể được trao ra như ánh sáng hơn là như đá ném. Bởi trong lắng nghe, ngài học được nhịp của lòng người. Và bài giảng chỉ chạm được khi có nhịp ấy.
Cũng cần nói đến những mảnh đời đau khổ mà nhiều khi ở ngay rất gần nhưng vẫn bị bỏ quên trong mục vụ và vì thế cũng bị bỏ quên trong bài giảng. Chẳng hạn, những người sống nhiều năm trong một cuộc hôn nhân đã không còn là nơi nương tựa nhưng vẫn phải ở lại vì con cái, vì trách nhiệm, vì hoàn cảnh. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng bên trong là kiệt sức. Nếu bài giảng về gia đình chỉ toàn lý tưởng mà không có chỗ cho họ thở, họ sẽ thấy mình lạc lõng. Hoặc những người cha mẹ có con cái sống lệch đường, đã cầu nguyện nhiều mà tình hình không đổi. Nếu bài giảng chỉ nhấn mạnh trách nhiệm mà không nhìn thấy nỗi bất lực của họ, họ sẽ thêm nặng gánh. Hoặc những người trẻ đã cố gắng sống tốt nhưng liên tục thất bại, không tìm được việc, không giữ được nhịp cầu nguyện, bị kéo về phía nghiện ngập, tình dục, vô định. Nếu bài giảng chỉ nói như thể họ lười biếng và dễ dãi, họ sẽ đóng lòng. Hoặc những người già sống trong cô đơn, mỗi ngày chờ một tiếng hỏi han mà không có. Nếu bài giảng chỉ nhấn mạnh chịu đựng mà không tôn trọng phẩm giá và nỗi buồn của tuổi già, họ sẽ thấy mình bị bỏ sót.
Muốn nhìn thấy những mảnh đời ấy, linh mục phải đi và phải ở lại. Không chỉ chạm ngoài da, nhưng đủ lâu để đau khổ của người khác phá vỡ những cách nói quen thuộc trong mình. Có những kiểu giảng về gia đình sẽ không thể còn như cũ sau khi ngồi đủ lâu với một người vợ đã sống trong im lặng đau đớn mười lăm năm. Có những cách nói về người trẻ sẽ không thể giữ nguyên sau khi nghe một thanh niên kể thật về những cơn tối bên trong mà bạn ấy không dám nói với ai. Có những lời nói về phó thác sẽ phải khiêm tốn hơn sau khi nhìn một người mẹ chăm con bệnh nặng từng đêm. Có những cách nhấn mạnh về tội lỗi sẽ dịu lại mà không yếu đi sau khi ngồi với một người cố thoát khỏi một ràng buộc nội tâm kéo dài hàng chục năm. Chính va chạm ấy làm cho bài giảng có máu thịt. Không phải máu thịt của cảm xúc rẻ, mà là máu thịt của sự thật về con người đã đi qua trái tim mục tử.
Đây cũng là lý do thăm viếng mục vụ giúp bài giảng gần với Đức Kitô hơn. Vì Đức Kitô không chỉ nói lời từ trời xuống; Người mang lấy phận người, bước vào đau khổ, chạm vào thân xác bệnh tật, chạm vào nước mắt, chạm vào xấu hổ, chạm vào đói khát, chạm vào cô đơn. Người cứu độ từ bên trong cuộc đời chứ không từ bên ngoài. Mỗi khi linh mục bước vào một căn nhà nghèo, ngồi cạnh một giường bệnh, lắng nghe một cuộc đời đổ vỡ, hay hiện diện bên một người đang mất phương hướng, ngài đang bước thêm một bước vào trường học của Nhập Thể. Và chính trường học ấy dạy ngài giảng như Đức Kitô giảng: không xa con người, không ghê sợ vết thương, không dùng chân lý như lưỡi gươm phô diễn, nhưng như ánh sáng tìm đường đi vào những nơi đau nhất.
Tuy vậy, cũng phải có một sự khôn ngoan rất lớn. Không phải mọi điều nghe được trong mục vụ đều phải đem lên bài giảng. Không phải cứ chạm được nhiều đời đau là nói ra nhiều chi tiết. Không. Máu thịt của bài giảng không đến từ việc kể chuyện thật nhiều hay kể chuyện thật cụ thể. Đôi khi càng kể cụ thể lại càng phản bội niềm tin của người đã mở lòng với mình. Người linh mục phải biết giữ kín, biết bảo vệ phẩm giá, biết chưng cất kinh nghiệm mục vụ thành ánh sáng chung mà không làm tổn thương riêng ai. Đây là một đòi hỏi đạo đức rất cao. Bài giảng có máu thịt không phải vì nhiều “case thực”, nhưng vì phía sau lời giảng có một trái tim đã đi qua những cuộc gặp thực và vì thế biết nói với sự thật, với dịu dàng, với chính xác nhân bản hơn.
Có một hệ quả rất đẹp của đời sống thăm viếng mục vụ đối với bài giảng: người linh mục sẽ học được lòng thương xót có hình hài cụ thể. Nhiều khi ta nói “thương xót” như một ý niệm đẹp. Nhưng thương xót thật có mùi, có tiếng, có nhịp, có sự kiên nhẫn rất vất vả. Nó là ngồi nghe một người nói vòng vo mãi mà không sốt ruột. Là quay lại thăm một người đã nguội lạnh mà không thấy mình thất bại. Là không chê một người quá nhanh vì biết họ mang trong lòng nhiều hơn điều mình thấy. Là hiện diện với một gia đình không thể giải quyết ngay vấn đề cho họ. Là biết có những thập giá không thể cất đi, chỉ có thể đứng đó cùng họ. Khi linh mục học thương xót như thế ngoài mục vụ, bài giảng của ngài sẽ đổi. Từ ngữ “lòng thương xót Chúa” không còn là khẩu hiệu nữa. Nó trở thành điều đã có khuôn mặt, đã có thân phận, đã có những đêm mất ngủ, đã có những tiếng khóc, đã có những sự chờ đợi dài.
Và khi bài giảng mang được lòng thương xót có hình hài ấy, giáo dân sẽ nghe khác. Người đau khổ sẽ thấy mình không bị nói với như một lý thuyết. Người nguội lạnh sẽ thấy mình chưa bị loại trừ. Người cứng lòng có thể vẫn bị chất vấn, nhưng không thấy mình bị ghét bỏ. Người đang chiến đấu sẽ có chỗ thở. Người đang cố gắng âm thầm sẽ thấy mình được nhìn nhận. Một cộng đoàn được nuôi bằng những bài giảng có máu thịt như thế sẽ lớn lên trong một bầu khí rất khác: chân lý không bị giảm, nhưng được nói ra trong nhân tính đã được chạm bởi nỗi đau con người.
Rốt cùng, thăm viếng mục vụ và chạm vào những mảnh đời đau khổ không phải là một hoạt động phụ để làm bài giảng hay hơn. Đó là một phần trong việc nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Mục Tử. Một linh mục càng tránh đau khổ của dân, bài giảng của ngài càng có nguy cơ trở thành lời nói sạch sẽ nhưng nghèo sức cứu độ. Một linh mục càng để đau khổ của dân đi vào tim mình, bài giảng của ngài càng có cơ may trở thành bánh thật. Bởi bánh thật không chỉ được làm từ bột của ý tưởng, mà còn từ mồ hôi của cầu nguyện, từ lửa của Thánh Thể, từ chiều sâu của Lời Chúa, và từ cả nước mắt của cuộc đời đã được mục tử mang vào trước mặt Chúa.
Có lẽ đó là điều cần giữ lại sau chương này: tòa giảng không được phép xa nghĩa trang, xa bệnh viện, xa căn bếp nghèo, xa giường bệnh, xa phòng khách nơi một gia đình đang rạn nứt, xa ghế đá nơi một người trẻ ngồi không biết phải làm gì với đời mình, xa căn phòng nhỏ nơi một cụ già đang chờ một tiếng gọi. Nếu tòa giảng xa những nơi ấy quá lâu, lời giảng sẽ thiếu máu thịt. Nhưng nếu người linh mục đi về giữa những nơi ấy với trái tim mục tử, rồi đem tất cả vào cầu nguyện, Lời Chúa sẽ được bẻ ra theo cách mà người nghe nhận ra: đây không phải lời nói của người đứng ngoài. Đây là lời của một mục tử đã ở giữa chúng tôi, đã chạm vào những gì chúng tôi đang sống, và vì thế khi nói về Chúa, ngài nói như một người biết Chúa vẫn bước vào chính những vùng tối nhất của đời người.
CHƯƠNG VIII: ĐỌC SÁCH, ĐỌC ĐỜI, ĐỌC CON NGƯỜI – NỀN TẢNG TRÍ TUỆ VÀ NHÂN BẢN CỦA MỘT BÀI GIẢNG SÂU
Một bài giảng sâu không bao giờ được làm nên chỉ bằng sự sốt sắng. Sốt sắng là cần, rất cần, nhưng nếu chỉ có sốt sắng mà thiếu chiều sâu trí tuệ, thiếu khả năng đọc đời, thiếu sự hiểu con người, thì bài giảng rất dễ rơi vào đạo đức hóa, đơn giản hóa, hoặc lặp lại những điều đúng mà đã quá quen. Có những linh mục rất nhiệt thành, rất yêu mến Chúa, rất quý dân, nhưng vì không nuôi trí tuệ, không đọc sách, không mở rộng tầm nhìn, không đi sâu vào sự phong phú của Kinh Thánh, thần học, văn hóa, lịch sử, tâm lý, đời sống các thánh và kinh nghiệm nhân loại, nên lời giảng của các ngài dần dần nghèo đi. Không phải nghèo vì thiếu thiện chí, mà nghèo vì kho bên trong không được bồi đắp. Và một khi kho bên trong nghèo, dù người giảng có cố gắng, lời nói vẫn dễ quay lại những cụm quen, ví dụ quen, nhận định quen, những nhấn mạnh cũ, và sau cùng chỉ còn xoay quanh vài mô-típ đạo đức lặp đi lặp lại. Cộng đoàn có thể vẫn kính trọng, nhưng linh hồn họ sẽ thiếu được nuôi dưỡng ở tầng sâu hơn.
Bởi vậy, nếu muốn giảng lễ tốt hơn, người linh mục phải chấp nhận một chân lý rất đơn sơ mà cũng rất đòi hỏi: muốn cho đi điều gì phong phú, trước hết bên trong mình phải có gì đó phong phú. Không thể cứ sống lâu năm trong thừa tác vụ rồi nghĩ rằng kinh nghiệm mục vụ tự nó đủ để thay thế việc học hỏi. Kinh nghiệm mục vụ rất quý, nhưng không tự động làm nên chiều sâu. Có những kinh nghiệm lặp đi lặp lại nhiều năm mà không được suy tư, không được soi sáng bằng sách vở, bằng thần học, bằng cầu nguyện, thì chỉ tạo ra thói quen chứ không tạo ra minh triết. Có những nhận xét về con người, về xã hội, về đức tin, được lặp lại quá lâu đến mức nghe có vẻ chắc chắn, nhưng thật ra rất sơ sài, rất một chiều, hoặc rất lệch, chỉ vì người nói không còn đọc, không còn học, không còn để mình được làm mới. Cho nên, đọc sách không phải là chuyện phụ của một linh mục “thích học”, mà là một phần của trách nhiệm mục tử. Cũng như cầu nguyện nuôi trái tim, sách nuôi trí tuệ. Và bài giảng sâu luôn cần cả hai.
Nhưng nói đến đọc sách, phải hiểu thật rộng. Không phải chỉ là gom thật nhiều kiến thức để đưa vào bài giảng. Không phải đọc để khoe hiểu biết. Không phải biến bài giảng thành một lớp học tổng hợp. Càng không phải cứ dẫn nhiều là hay. Có những bài giảng làm người nghe mệt chính vì người giảng đọc nhiều nhưng không chưng cất được. Đọc sách ở đây phải được hiểu như việc bồi dưỡng con người bên trong của linh mục, để trí tuệ được mở, ngôn ngữ được phong phú, cái nhìn được rộng, cảm thức đức tin được sâu, khả năng phân định được bén hơn, và nhất là để người giảng đừng nghèo nàn trước sự phức tạp của con người hôm nay. Một linh mục càng đọc đúng cách, ngài càng bớt nói hấp tấp, bớt quy chụp, bớt đơn giản hóa, bớt dùng những công thức thô sơ để xử lý những nỗi đau sâu kín của con người.
Trước hết, người linh mục phải đọc Kinh Thánh cách nghiêm túc, liên lỉ và yêu mến. Đây là điều nền tảng nhất. Không ai có thể giảng sâu về Lời Chúa mà lại sống nghèo trong việc đọc chính Kinh Thánh. Nhưng đọc Kinh Thánh không phải chỉ đọc những đoạn sẽ dùng cho phụng vụ tới. Linh mục cần có một đời sống chìm trong toàn bộ mạch chảy của Mặc Khải. Phải biết Cựu Ước không phải một kho chuyện cũ, mà là lịch sử của giao ước, của lòng trung tín Thiên Chúa, của những phản bội lặp đi lặp lại của con người, của tiếng kêu cứu, của hy vọng, của chờ đợi Đấng Cứu Độ. Phải biết các ngôn sứ không chỉ là những lời quở trách, mà là tiếng nói cháy bỏng của Thiên Chúa trước sự bất trung và đau khổ của dân. Phải biết Thánh Vịnh không chỉ là những bài đọc phụng vụ, mà là trường học của cầu nguyện, nơi mọi cung bậc của linh hồn con người được đem ra trước mặt Chúa. Phải biết các thư Tông đồ không chỉ là giáo lý, mà là hơi thở của Hội Thánh sơ khai đang vật lộn để sống mầu nhiệm Đức Kitô giữa lịch sử cụ thể. Càng sống trong Kinh Thánh, người linh mục càng thấy bài giảng không còn là việc giải thích một bản văn rời, nhưng là đưa cộng đoàn vào một dòng chảy cứu độ rộng lớn hơn rất nhiều.
Nhưng đọc Kinh Thánh thôi cũng chưa đủ, nếu thiếu thần học. Không phải để bài giảng trở thành hàn lâm, mà để người giảng tránh nông hóa mầu nhiệm. Có những đề tài nếu không được nuôi bằng thần học, linh mục rất dễ rơi vào những công thức đạo đức đơn giản. Chẳng hạn, đau khổ nếu không được nhìn từ mầu nhiệm thập giá và phục sinh, từ lịch sử cứu độ, từ tự do con người, từ tình yêu cứu chuộc, thì rất dễ bị giảng như một thứ bài học đạo đức hoặc như hình phạt đơn thuần. Bí tích nếu không được nhìn từ thần học Hội Thánh, từ mầu nhiệm hiệp thông, từ ân sủng, thì rất dễ bị thu hẹp thành các nghi thức đạo đức. Gia đình nếu không được nhìn từ thần học hôn nhân, từ giao ước, từ phẩm giá của thân xác, từ ơn gọi nên thánh giữa đời, thì rất dễ chỉ còn là một bộ nguyên tắc sống tốt. Thần học giúp bài giảng không bị phẳng. Giúp người linh mục dẫn cộng đoàn vào chiều sâu hơn của đức tin. Không phải để nói khó, mà để không nói cạn.
Cùng với thần học là việc đọc các giáo huấn của Hội Thánh. Một linh mục không thể giảng sâu nếu cái nhìn của mình về đời sống Kitô hữu không được đặt trong nhịp sống của Hội Thánh hoàn vũ. Những văn kiện của Công đồng, của các giáo hoàng, của các Thượng Hội đồng, của các Bộ liên hệ đến phụng vụ, đời sống linh mục, gia đình, người trẻ, truyền giáo, công bằng xã hội, giáo dục đức tin, tất cả đều không phải những tài liệu chỉ dành cho học viện. Chúng là một phần của trí nhớ sống động của Hội Thánh, giúp linh mục giảng không theo cảm hứng cá nhân, nhưng trong hiệp thông. Một người không đọc giáo huấn Hội Thánh dễ giảng từ góc nhìn quá riêng, quá địa phương, quá cảm tính, hoặc giữ mãi những cách nói không còn đủ để đối diện với thực tại mới. Trái lại, một linh mục biết nuôi mình bằng giáo huấn Hội Thánh sẽ thấy lời giảng của mình rộng hơn, chắc hơn, và bớt bị lệ thuộc vào những suy đoán chủ quan.
Tuy nhiên, nếu chỉ đọc những sách “đạo” theo nghĩa hẹp, người linh mục vẫn có thể nghèo trong việc hiểu con người. Đây là lý do phải nói đến việc đọc đời và đọc con người. Đọc đời không có nghĩa là tò mò chuyện xã hội hay chạy theo thời sự bề mặt. Đọc đời là học nhìn thế giới mình đang sống bằng một cái nhìn mở, tỉnh, có phân định. Là biết con người hôm nay đang sống giữa những đứt gãy nào. Những biến động kinh tế, công nghệ, gia đình, truyền thông, giáo dục, văn hóa, chính trị, sức khỏe tâm thần, di cư, đô thị hóa, cô đơn, chủ nghĩa cá nhân, văn hóa tiêu thụ, áp lực thành công, tất cả những điều ấy đang tác động lên giáo dân từng ngày. Nếu người linh mục không đọc đời, lời giảng rất dễ trở thành lời nói phát ra từ một thế giới không còn chạm tới thực tại người nghe. Có thể ngài rất đúng về mặt nguyên tắc, nhưng lại không hiểu rằng con người hôm nay đang nghe Tin Mừng qua những lớp bụi tâm lý và văn hóa rất khác trước. Không đọc đời, ngài sẽ nói với một con người không có thật.
Chẳng hạn, nếu không đọc đời, người linh mục có thể nói về cầu nguyện với một người trẻ đang sống trong não trạng bị chia cắt bởi điện thoại, mạng xã hội, hình ảnh liên tục, sự so sánh triền miên, nỗi sợ bị bỏ lại, và một nội tâm không còn biết ở yên. Ngài có thể chỉ nói “hãy cầu nguyện nhiều hơn” mà không thấy rằng có cả một nền văn hóa đang làm con người mất khả năng thinh lặng. Nếu không đọc đời, ngài có thể nói về trung tín trong hôn nhân mà không thấy áp lực kinh tế, kiệt sức cảm xúc, sự tan vỡ của các mạng nâng đỡ truyền thống, và những mô hình yêu đương lệch lạc đang bủa vây gia đình trẻ. Nếu không đọc đời, ngài có thể nói về đức tin với người đau khổ mà không thấy sức nặng của cô đơn, trầm cảm, mặc cảm thất bại, hoặc chấn thương tâm lý mà người ta không vượt qua chỉ bằng vài lời khuyên luân lý. Đọc đời làm cho bài giảng bớt ngây thơ. Và đó là điều rất cần.
Còn đọc con người là gì. Đó là khả năng quan sát, lắng nghe, suy nghĩ về lòng người, về những động lực sâu kín của hành vi, về nỗi sợ, về khát vọng, về cơ chế tự vệ, về những cách con người tự lừa dối mình, về sự mong manh của tự do, về vết thương ảnh hưởng đến lựa chọn, về niềm hy vọng có thể bị che lấp nhưng không chết hẳn. Đọc con người đòi hỏi một linh mục phải biết đến tâm lý học ở mức đủ để không nói đơn giản về những vấn đề phức tạp. Không phải để thay thần học bằng tâm lý, nhưng để thần học được nói ra theo cách biết tôn trọng cấu trúc nhân vị của con người. Có những người không phải không muốn tha thứ, nhưng vết thương của họ cần thời gian và chữa lành. Có những người không phải không muốn cầu nguyện, nhưng họ đang ở trong một tình trạng nội tâm rất rối. Có những người không phải không muốn sống khiết tịnh hay trung tín, nhưng họ đang bị kéo bởi những lệch lạc đã ăn sâu từ lâu. Có những người không phải không tin Chúa, nhưng hình ảnh sai lạc về Chúa do những kinh nghiệm đau đã làm họ khó đến gần. Nếu không đọc con người, linh mục sẽ giảng như thể mọi vấn đề chỉ là thiếu ý chí. Và như thế, bài giảng sẽ vừa nông vừa dễ làm tổn thương.
Đọc con người còn được nuôi bằng văn chương. Đây là điều nhiều người xem nhẹ, nhưng thật ra rất quý. Văn chương lớn giúp người ta đi sâu vào những vùng mà khái niệm trừu tượng không chạm tới được. Một cuốn tiểu thuyết hay, một truyện ngắn sâu, một trang tự sự chân thật, nhiều khi mở cho người linh mục thấy được những ngõ ngách của lòng người: sự cô đơn, mặc cảm, cơn giằng co giữa thiện và ác, sự tự hủy, nỗi nhớ, sự mâu thuẫn của tình yêu, cái buồn của tuổi già, những lệch lạc trong gia đình, sự nhức nhối của tha thứ, cái cay đắng của nghèo đói, cái vô nghĩa người ta cảm thấy giữa thành công bề ngoài. Văn chương làm mềm cái nhìn. Làm phong phú ngôn ngữ. Làm cho người linh mục bớt nói về con người như về một sơ đồ đạo đức. Một linh mục không đọc văn chương thường dễ giảng đúng mà thiếu hồn người. Không phải vì văn chương thay thế Tin Mừng, mà vì nó giúp mình hiểu sâu hơn nơi mà Tin Mừng muốn bước vào.
Lịch sử cũng rất quan trọng. Một người không có cảm thức lịch sử dễ nhìn mọi sự quá ngắn, quá hiện tại, quá theo ấn tượng trước mắt. Đọc lịch sử Hội Thánh, lịch sử nhân loại, lịch sử các dân tộc, lịch sử địa phương, giúp người linh mục hiểu rằng con người hôm nay không từ trời rơi xuống. Những đau khổ, lệch lạc, lựa chọn, cấu trúc gia đình, não trạng xã hội, những hình thức sống đạo, những phản ứng trước quyền bính, trước tôn giáo, trước luân lý, tất cả đều có một bối cảnh lâu dài. Điều này giúp bài giảng bớt hấp tấp trong phán đoán. Có những hiện tượng hôm nay chỉ có thể hiểu đúng khi biết con đường đã dẫn đến chúng. Có những khủng hoảng niềm tin không chỉ là vấn đề cá nhân, mà là hệ quả của nhiều chuyển dịch văn hóa kéo dài. Có những thương tích trong một cộng đoàn bắt rễ từ lịch sử. Một linh mục biết lịch sử sẽ ít nói như thể mọi vấn đề đều đơn giản và mới tinh. Nhờ đó, lời giảng của ngài có chiều sâu, có kiên nhẫn, và có sự công bằng hơn.
Đọc đời sống các thánh cũng là một kho tàng vô giá cho bài giảng. Nhưng phải đọc đúng cách. Không phải chỉ để lấy vài giai thoại đạo đức, vài mẫu gương lý tưởng rồi kể ra như những khuôn vàng thước ngọc xa đời. Đời sống các thánh rất phong phú vì cho thấy Tin Mừng có thể nhập thể vào vô vàn tính khí, hoàn cảnh, bối cảnh, thời đại. Có vị thánh âm thầm, có vị dữ dội. Có vị của chiêm niệm, có vị của hành động. Có vị của nước mắt sám hối, có vị của niềm vui đơn sơ. Có vị đi qua bóng tối dài, có vị được đốt cháy bởi lòng nhiệt thành sứ vụ. Có vị rất yếu đuối về thể lý, có vị phải chiến đấu với trí óc, có vị chịu những hiểu lầm nặng nề. Càng đọc các thánh, người linh mục càng thấy con đường nên thánh không phải một mô hình phẳng. Điều đó giúp ngài giảng về ơn gọi Kitô hữu với nhiều hy vọng hơn, nhiều thực tế hơn, và tránh biến sự thánh thiện thành một hình mẫu lạnh lẽo ngoài tầm với. Đời sống các thánh nhắc người giảng rằng ân sủng thật sự làm việc trong con người rất thật, chứ không trên những hình mẫu hoàn hảo.
Nhưng cũng cần nhấn mạnh rằng đọc sách chỉ trở thành nền tảng cho bài giảng sâu khi người linh mục biết tiêu hóa. Có những người đọc rất nhiều nhưng bài giảng vẫn như kho chứa chất liệu chưa được nấu chín. Điều này xảy ra khi người ta tích lũy mà không suy tư, gom mà không cầu nguyện, biết mà không chưng cất. Người linh mục phải học biến điều mình đọc thành trí tuệ sống, chứ không phải vốn dẫn chứng. Một cuốn sách hay không phải để mình nhớ nhiều câu nổi bật, mà để nó từ từ đổi cách mình nhìn. Một trang thần học tốt không phải để mình trích, mà để nó mở cho mình thấy mầu nhiệm rộng hơn. Một tác phẩm văn chương sâu không phải để kể lại cốt truyện, mà để nó làm mình hiểu trái tim con người hơn. Một tài liệu mục vụ không phải để lặp lại ngôn ngữ của nó, mà để nó giúp mình phân định. Tiêu hóa là quá trình điều đọc được đi qua cầu nguyện, đi qua suy niệm, đi qua kinh nghiệm mục vụ, và trở thành của mình trong sự khiêm nhường. Chỉ cái gì đã tiêu hóa mới có thể nuôi người khác.
Cũng vậy, đọc đời đòi sự phân định. Không phải cứ cái gì đang xảy ra ngoài xã hội là lập tức đưa vào bài giảng. Một linh mục có thể cập nhật rất nhiều nhưng lại đánh mất chiều sâu nếu cứ liên tục chạy theo hiện tượng. Đọc đời không phải là bị đời cuốn đi, mà là học nhìn đời dưới ánh sáng Tin Mừng. Phải biết điều gì là dấu chỉ thời đại thật sự đáng suy nghĩ. Điều gì là chuyển động bề mặt. Điều gì là tiếng kêu của con người cần được lắng nghe. Điều gì là cám dỗ văn hóa đang âm thầm làm đức tin mòn đi. Điều gì là cơ hội để Tin Mừng được công bố cách mới mẻ. Một người không phân định sẽ dễ hoặc là đóng kín trước thực tại, hoặc là bị thực tại nuốt mất. Bài giảng sâu không đến từ việc nhồi nhét thời sự, mà từ việc biết nói Lời Chúa vào đúng chỗ mà thực tại hôm nay đang đau, đang khát, đang lạc hướng, đang chờ ánh sáng.
Đọc con người cũng đòi rất nhiều khiêm nhường. Vì con người không bao giờ có thể bị hiểu hết. Một linh mục càng đọc sâu về con người, càng phải bớt tự tin kiểu hời hợt trong các kết luận nhanh. Có những điều chỉ Chúa mới thấy hết. Có những vùng nội tâm mà ngay chính người trong cuộc cũng chưa hiểu. Có những hành vi sai nhưng có cả một hành trình thương tích phía sau. Có những phản ứng cứng cỏi nhưng thực ra xuất phát từ sợ hãi. Có những sự im lặng không phải vì vô cảm mà vì kiệt sức. Người mục tử càng đọc con người cách nghiêm túc, càng biết giảng với lòng thận trọng hơn, nhân hậu hơn, và chính xác hơn. Điều này không làm lời giảng yếu đi. Trái lại, làm nó đáng tin hơn. Vì người nghe cảm thấy mình được nói với như một hữu thể phức tạp, có tự do nhưng cũng có giới hạn, có trách nhiệm nhưng cũng có vết thương, chứ không như một cái máy đạo đức chỉ cần được lập trình lại.
Một hệ quả rất đẹp của việc đọc sách, đọc đời, đọc con người là người linh mục dần dần có ngôn ngữ phong phú hơn. Không phải phong phú để phô diễn, mà để gọi tên được những điều sâu kín trong lòng người. Có những người đi lễ nhiều năm nhưng không biết gọi tên nỗi khát của mình. Không biết tại sao mình buồn. Không hiểu vì sao mình nóng giận. Không phân biệt được đâu là tội, đâu là thương tích, đâu là cám dỗ, đâu là nỗi sợ, đâu là sự chai lì, đâu là lời mời gọi. Một bài giảng sâu nhiều khi bắt đầu bằng việc giúp người nghe gọi đúng tên những gì đang xảy ra bên trong họ. Muốn làm được điều ấy, người linh mục cần có vốn ngôn ngữ được tinh luyện bởi sách vở, bởi cầu nguyện, bởi việc lắng nghe con người. Không có vốn đó, người giảng sẽ quanh quẩn với vài từ quen thuộc: sốt sắng, nguội lạnh, hy sinh, bác ái, cầu nguyện, tội lỗi, phó thác. Tất cả đều đúng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người nghe sẽ khó đi sâu hơn vào chính đời sống thiêng liêng của mình.
Người linh mục cũng cần đọc sách để tránh nghèo ví dụ. Một ví dụ nghèo không chỉ vì cũ, mà vì nó không mở được chiều sâu. Nhiều bài giảng lặp đi lặp lại những kiểu ví dụ tương tự nhau, khiến cộng đoàn đoán được và dần tê đi. Trái lại, một người đọc rộng sẽ có kho hình ảnh phong phú hơn từ đời sống các thánh, từ lịch sử, từ văn học, từ nhân học, từ đời thường. Nhưng điều quan trọng là phải biết chọn những hình ảnh có sức mở ra mầu nhiệm chứ không chỉ làm bài giảng đỡ khô. Ví dụ trong bài giảng không phải gia vị cho vui. Nó phải là cửa sổ. Một cửa sổ mở người nghe từ cái họ biết tới cái họ chưa thấy. Muốn có những cửa sổ như thế, người giảng phải sống trong một thế giới nội tâm giàu hơn. Và thế giới ấy được bồi dưỡng rất nhiều từ việc đọc.
Cũng phải nói về nguy cơ ngược lại: có những người đọc nhiều đến mức bài giảng trở nên nặng đầu hơn nặng tim. Họ sợ nói đơn giản. Sợ mất độ “sâu”. Sợ như mình không tận dụng hết những gì đã học. Đây là một cám dỗ thật. Cho nên, càng đọc nhiều, người linh mục càng phải học sự trong sáng. Đọc để làm giàu bên trong, nhưng khi giảng thì chỉ trao điều cần thiết, với ngôn ngữ phục vụ cộng đoàn chứ không phục vụ cái tôi trí thức của mình. Người thật sự có chiều sâu thường không cần làm người khác thấy mình sâu. Họ chỉ nói điều đúng lúc, đúng mức, đúng giọng. Bài giảng đẹp nhất nhiều khi là bài giảng đằng sau nó có rất nhiều đọc, rất nhiều suy nghĩ, nhưng người nghe không cảm thấy bị đè bởi gánh nặng của tất cả điều đó. Họ chỉ thấy mình được dẫn vào ánh sáng một cách dịu dàng.
Nói cho cùng, đọc sách, đọc đời, đọc con người đều phải quy về một điều: làm cho người linh mục biết nhìn cộng đoàn bằng đôi mắt vừa có trí tuệ vừa có lòng thương. Nếu chỉ có thương mà không có trí tuệ, bài giảng dễ mềm nhưng nông. Nếu chỉ có trí tuệ mà không có thương, bài giảng có thể sắc nhưng lạnh. Nếu chỉ có đạo đức mà không có hiểu biết về đời, bài giảng dễ tốt nhưng không chạm. Nếu chỉ có hiểu đời mà không chìm trong Lời Chúa, bài giảng dễ gần nhưng mất siêu việt. Điều cần là một sự hội tụ. Sách nuôi trí tuệ. Đời nuôi cảm thức thực tại. Con người nuôi lòng thương và sự phân định. Lời Chúa và Thánh Thể thanh luyện tất cả. Từ nơi hội tụ ấy, một bài giảng sâu mới có thể được sinh ra.
Có lẽ vì thế mà một linh mục muốn giảng tốt hơn phải xem việc học như một phần của tình yêu mục tử. Đọc không phải để mình hơn người. Đọc để đừng nghèo nàn trước dân Chúa. Đọc để khỏi nói đơn giản về những nỗi đau phức tạp. Đọc để khỏi nhốt Tin Mừng vào những cách nói quá quen. Đọc để có thể mở nhiều cửa hơn cho người nghe bước vào mầu nhiệm. Đọc để yêu Chúa bằng cả trí tuệ. Đọc để yêu dân Chúa bằng sự tôn trọng đối với khát vọng sâu nhất của họ. Bởi người giáo dân không chỉ đến nghe vài lời nhắc nhở luân lý. Họ đói một lời có chiều sâu, có ánh sáng, có hiểu biết, có lòng thương, có thể đưa họ đi xa hơn trong đời sống đức tin. Muốn trao điều ấy, người linh mục không thể chỉ sống bằng thiện chí và kinh nghiệm. Ngài cần một đời sống trí tuệ được chăm sóc, được khiêm tốn nuôi dưỡng từng ngày.
Và cũng cần phải nói rằng đọc đời, đọc con người không chỉ là việc của mắt, mà còn là việc của tim. Có người thấy rất nhiều mà không đọc được gì vì lòng họ đóng. Có người đi qua biết bao câu chuyện mà chỉ giữ lại thông tin chứ không giữ lại nỗi đau. Có người đọc sách như thu thập dữ kiện, chứ không để mình được thay đổi. Cho nên, nền tảng trí tuệ và nhân bản của bài giảng sâu không nằm ở số lượng điều biết, mà ở chất lượng của sự hiện diện trước chân lý, trước thực tại, trước con người. Một người linh mục thực sự đọc là người để mình được dạy. Dạy bởi Kinh Thánh. Dạy bởi Hội Thánh. Dạy bởi sách hay. Dạy bởi lịch sử. Dạy bởi người nghèo. Dạy bởi nước mắt. Dạy bởi sự phức tạp của lòng người. Dạy bởi chính những giới hạn của mình. Khi ấy, bài giảng của ngài dần dần sẽ bớt là lời nói của người đã có sẵn câu trả lời, mà trở thành lời của người đã được Thiên Chúa và cuộc đời đào luyện đủ để biết nói thế nào cho vừa thật vừa thương.
Chương này cần khép lại ở một xác tín rất căn bản: một bài giảng sâu không được sinh ra từ sự ngẫu hứng. Nó được hình thành trong một đời linh mục biết học. Học Chúa qua Kinh Thánh. Học Hội Thánh qua giáo huấn. Học mầu nhiệm qua thần học. Học lòng người qua văn chương, tâm lý, lịch sử và mục vụ. Học thực tại qua quan sát và lắng nghe. Học chính mình qua cầu nguyện và sám hối. Từ tất cả những dòng học ấy, khi đi qua Thánh Thể và được thanh luyện trong tình yêu mục tử, bài giảng mới có thể mang dáng dấp của điều dân Chúa đang chờ: một lời không nông, không sáo, không xa, không lạnh, nhưng có trí tuệ, có nhân tính, có chiều sâu, có Chúa.
CHƯƠNG IX: TỪ BẢN VĂN KINH THÁNH ĐẾN BÀI GIẢNG – NGHỆ THUẬT CHƯNG CẤT, CHỌN LỌC VÀ TÌM HẠT NHÂN
Một trong những thử thách lớn nhất của người linh mục không phải là thiếu chất liệu cho bài giảng, nhưng là có quá nhiều chất liệu mà không biết chưng cất thành lời sống. Bản văn Kinh Thánh vốn đã phong phú. Các bài đọc phụng vụ còn đặt những bản văn ấy vào trong một tương quan nhiều lớp. Chưa kể đến bối cảnh phụng vụ, mùa phụng vụ, đời sống cộng đoàn, những gì linh mục đã đọc, đã suy niệm, đã học hỏi, đã nghe thấy trong mục vụ, tất cả đổ dồn vào giây phút chuẩn bị bài giảng. Thành ra, bài toán không chỉ là “nói gì”, mà là “giữa rất nhiều điều đúng, điều nào là điều phải được nói lúc này”. Và đây chính là nơi người linh mục phải học một nghệ thuật rất khó nhưng rất đẹp: nghệ thuật chưng cất, chọn lọc và tìm hạt nhân. Không có nghệ thuật ấy, bài giảng rất dễ trở thành một kho chứa ý tưởng, một chuỗi các nhận xét, một bản tóm lược chú giải, hay một bài nói tuy nhiều điều đúng nhưng không có lửa tập trung. Còn khi nghệ thuật ấy được sống đúng, bài giảng có thể ngắn hơn mà sâu hơn, đơn hơn mà mạnh hơn, ít hơn mà nuôi hơn.
Trước hết phải nói rõ: từ bản văn Kinh Thánh đến bài giảng không phải là một con đường cơ học. Không phải cứ đọc bản văn, hiểu ý nghĩa, rồi chuyển nó thành lời áp dụng là xong. Cũng không phải cứ tìm được “đề tài” trong bài đọc rồi triển khai xung quanh đề tài đó là đủ. Bài giảng không phải bản dịch đơn giản của chú giải ra ngôn ngữ dễ hiểu. Nó là một hành vi thiêng liêng và mục tử, trong đó bản văn Kinh Thánh được đi qua trái tim người giảng, qua cầu nguyện, qua đời sống Hội Thánh, qua hoàn cảnh cụ thể của cộng đoàn, rồi được trao ra như bánh bẻ cho dân Chúa. Nếu hiểu quá máy móc, người giảng rất dễ rơi vào hai thái cực: hoặc là bài giảng giống một bài học Kinh Thánh, hoặc là nó rời xa Kinh Thánh để trở thành những suy nghĩ cá nhân được gắn lỏng lẻo vào một câu nào đó trong bài đọc. Cả hai đều nguy hiểm. Một bên thiếu tính mục tử. Một bên thiếu tính trung thành với Lời.
Vậy nên, bước đầu tiên trong nghệ thuật này là phải tôn trọng bản văn. Tôn trọng nghĩa là không dùng Kinh Thánh như cái cớ để nói điều mình vốn đã muốn nói từ trước. Đây là một cám dỗ rất phổ biến. Có khi người linh mục mang trong lòng một mối bận tâm mục vụ nào đó, một chủ đề yêu thích nào đó, một điều muốn nhấn mạnh nào đó, rồi khi đọc bài Tin Mừng, ngài lập tức bám vào một câu hoặc một từ để kéo cả bản văn về phục vụ điều mình muốn. Điều ấy có thể không hoàn toàn sai, nhưng nếu làm thường xuyên, bài giảng sẽ dần dần mất tính lắng nghe. Người giảng không còn thật sự đón nhận Lời Chúa như một chủ thể có tiếng nói riêng, mà chỉ còn sử dụng Lời Chúa như vật liệu cho chương trình của mình. Tôn trọng bản văn là để bản văn có quyền nói trước. Là chấp nhận có khi điều Chúa muốn nhấn không trùng với điều mình đang thích nhấn. Là để cho cấu trúc, nhịp điệu, các hình ảnh, tương quan giữa các nhân vật, lời nói, sự im lặng, bối cảnh, và ý hướng thần học của bản văn dẫn mình đi, thay vì mình áp đặt đường đi lên nó.
Nhưng tôn trọng bản văn không có nghĩa là dừng lại ở việc giải thích nghĩa đen. Phải đi sâu hơn để tìm ra chuyển động thiêng liêng của bản văn. Đây là điểm rất quan trọng. Một đoạn Kinh Thánh không chỉ có một nội dung, mà có một chuyển động. Nó dẫn người nghe từ đâu đến đâu. Nó mở ra một hình ảnh nào của Thiên Chúa. Nó chất vấn vùng nào nơi con người. Nó đánh thức điều gì. Nó chữa lành điều gì. Nó phá vỡ ảo tưởng nào. Nó nuôi dưỡng niềm hy vọng nào. Nếu người giảng chỉ dừng ở việc xác định “đoạn này nói về cái gì”, bài giảng thường sẽ nghèo. Nhưng nếu ngài nhìn ra “đoạn này đang làm gì”, bài giảng sẽ sống hơn. Chẳng hạn, một dụ ngôn không chỉ nói về lòng thương xót; nó có thể đang phá tan hình ảnh sai lạc của con người về Thiên Chúa. Một phép lạ không chỉ nói rằng Chúa có quyền năng; nó có thể đang cho thấy Chúa chạm vào điều con người tránh né. Một lời quở trách không chỉ lên án sự dữ; nó có thể đang lột trần sự giả hình tinh vi. Nhìn được chuyển động ấy là bước rất quan trọng để đi tới hạt nhân.
Tuy nhiên, sau khi đọc kỹ bản văn, suy niệm, cầu nguyện, học hỏi, người linh mục thường sẽ đứng trước một thực tế: có quá nhiều điều có thể nói. Đây là lúc nghệ thuật chưng cất bắt đầu. Chưng cất nghĩa là gì. Nghĩa là để rất nhiều điều tốt đi qua một tiến trình lọc, trong đó điều cốt lõi dần hiện ra, còn những điều tuy đúng nhưng không phải trung tâm thì được đặt lại đúng chỗ. Một bài giảng tốt không nói hết mọi điều hay trong bản văn. Không ai có thể làm thế, mà cũng không nên làm thế. Người nghe không cần mọi chiều kích. Họ cần một ánh sáng chính. Nói theo cách khác, bản văn Kinh Thánh thường giống một khu rừng, còn bài giảng phải giúp cộng đoàn bước vào bằng một lối đi. Nếu người giảng cố chỉ hết mọi cây, người nghe sẽ không còn thấy đường. Chưng cất là tìm ra lối đi ấy.
Nhưng làm sao biết đâu là điều cốt lõi. Câu trả lời không nằm ở kỹ thuật thuần túy, mà ở sự hội tụ của nhiều yếu tố. Trước hết là chính bản văn: đâu là điểm nhấn bên trong của nó. Tiếp đến là toàn bộ phụng vụ ngày hôm ấy: các bài đọc có gặp nhau ở đâu. Sau nữa là bối cảnh cộng đoàn: trong nhiều chiều kích của bản văn, điều nào cần được mở ra cho dân Chúa lúc này. Rồi còn chính nội tâm người giảng: điều nào bản văn đang đốt lên trong mình không phải vì hợp ý riêng, mà vì nó cứ trở lại trong cầu nguyện như một lời được trao phó. Hạt nhân không phải chỉ là “ý hay nhất”, mà là điều có vẻ như đang mang trong mình trọng lượng thiêng liêng nhất cho cuộc gặp gỡ giữa Lời Chúa và cộng đoàn hôm nay.
Có khi hạt nhân ấy là một sự thật về Thiên Chúa. Thí dụ, cộng đoàn hôm nay cần được nghe rằng Thiên Chúa không mệt vì chờ họ trở về. Có khi hạt nhân là một lời mời gọi. Chẳng hạn, hôm nay Chúa không chỉ an ủi mà còn lay gọi cộng đoàn bước ra khỏi sự trì trệ. Có khi hạt nhân là một hình ảnh. Như Chúa Giêsu không đứng xa người đau khổ, nhưng chạm vào. Có khi hạt nhân là một sự phá vỡ. Chẳng hạn, điều ngăn người ta đến với Chúa không phải chỉ là tội lỗi, mà là sự tự mãn. Có khi hạt nhân là một con đường. Như hành trình đức tin không bắt đầu bằng sức mạnh của con người nhưng bằng việc để Chúa nhìn đến mình. Hạt nhân ấy, một khi đã rõ, sẽ làm thay đổi toàn bộ bài giảng. Từ đó, mọi ý khác hoặc quy tụ về nó, hoặc bị loại bỏ.
Và chính ở đây xuất hiện một đòi hỏi rất khó: biết bỏ. Nhiều linh mục không thiếu chiều sâu, nhưng thiếu khả năng bỏ. Ngài đọc được nhiều điều hay, thấy nhiều liên hệ đẹp, có nhiều ý tưởng đáng nói, nhiều ứng dụng mục vụ phong phú. Nhưng vì tiếc, nên muốn giữ lại quá nhiều. Kết quả là bài giảng đầy mà không đậm. Người nghe ra về không nhớ được gì rõ ràng, vì tất cả cùng được nói mà không cái gì đủ mạnh để ở lại. Bỏ ở đây không phải là nghèo đi, mà là hành vi yêu thương. Bởi người giảng bỏ bớt để cộng đoàn có thể nhận được điều cốt lõi. Một linh mục thật sự trưởng thành trong giảng thuyết là người dám hy sinh nhiều điều hay để giữ lấy một điều cần. Đây là một kỷ luật của bác ái và cũng là một biểu hiện của sự thanh luyện cái tôi. Bởi có khi điều bị bỏ lại chính là điều người giảng rất thích, nhưng không phải điều Chúa muốn dùng lúc này.
Muốn bỏ được, người linh mục phải phân biệt giữa cái đẹp và cái thiết yếu. Có những liên hệ rất đẹp về mặt học thuật. Có những nhận định tinh tế. Có những diễn giải sắc sảo. Có những trích dẫn rất hợp. Nhưng câu hỏi cần hỏi không phải chỉ là “điều này hay không”, mà là “điều này có phục vụ hạt nhân không”. Nếu không phục vụ, dù hay đến đâu, nó cũng có thể trở thành tiếng ồn. Trong bài giảng, không phải mọi điều đúng đều cần được nói. Không phải mọi điều hay đều sinh ích. Có những điều chỉ nên giữ lại trong đời sống suy niệm của linh mục. Có những điều để dành cho một dịp giáo lý. Có những điều ghi chú đó, nhưng không nói hôm nay. Sự chọn lọc này làm nên phẩm chất thiêng liêng của người giảng. Người nông thường tham nhiều. Người sâu thường biết cái gì đủ.
Một nguy cơ khác trong tiến trình từ bản văn đến bài giảng là lấy hạt nhân quá nhanh. Có những người vừa đọc xong là đã thấy ngay “ý chính”. Điều này đôi khi có thể đúng, nhưng rất nhiều lần chỉ phản ánh thói quen tư duy của người giảng. Họ thường xuyên rơi vào vài hướng quen thuộc, nên bản văn nào cuối cùng cũng bị kéo về những kết luận na ná nhau. Người này hay quy về bổn phận. Người kia hay quy về lòng thương xót. Người nọ hay quy về cầu nguyện. Người khác hay quy về tội lỗi hay sám hối. Tất cả đều có thể đúng trong nhiều trường hợp, nhưng nếu lúc nào cũng quá nhanh, người giảng sẽ không cho bản văn cơ hội mở ra điều mới. Bởi thế, tìm hạt nhân đòi hỏi sự nhẫn nại. Có khi phải để bản văn “làm phiền” mình vài ngày. Có khi phải mang nhiều khả năng khác nhau vào giờ chầu. Có khi phải chấp nhận chưa rõ. Chính sự chưa rõ ấy, nếu được kiên nhẫn chịu đựng trong cầu nguyện, sẽ làm hạt nhân sau cùng sáng lên cách trong hơn.
Sau khi tìm được hạt nhân, bước tiếp theo là tổ chức mọi yếu tố quanh hạt nhân ấy. Đây là giai đoạn bài giảng được hình thành như một chuyển động sống, chứ không phải như một đống ý. Người linh mục phải tự hỏi: nếu đây là điều Chúa muốn cộng đoàn mang về hôm nay, thì tôi phải dẫn họ đi thế nào để họ không chỉ hiểu mà còn gặp được. Thường thì một bài giảng có sức sẽ có một dòng chảy: bắt đầu từ kinh nghiệm hay nỗi chờ nơi lòng người, đi vào bản văn, để bản văn soi sáng hay phá vỡ, rồi mở ra một lời mời cụ thể. Không phải lúc nào cũng theo đúng công thức ấy, nhưng luôn cần có một hướng đi. Hướng đi ấy phải tự nhiên, không gượng ép, không chuyển ý đột ngột, không chất đống các tiểu mục. Cộng đoàn không cần biết bố cục hàn lâm của bài giảng; họ cần được dẫn đi cách liền mạch.
Ở đây, phải nói về nghệ thuật chưng cất bằng hình ảnh. Bản văn Kinh Thánh thường giàu hình ảnh hơn chúng ta nghĩ. Hạt giống, ánh sáng, nước, đường, cửa, mục tử, người cha, bàn tiệc, thập giá, bánh, biển, bão tố, bệnh tật, chạm vào, đứng dậy, theo Thầy, trở về, thức canh. Những hình ảnh ấy không chỉ đẹp; chúng là ngôn ngữ mầu nhiệm. Một bài giảng biết tìm hạt nhân qua hình ảnh thường dễ đi vào lòng người hơn, vì hình ảnh làm cho chân lý chạm vào trí nhớ, cảm xúc và đời sống cụ thể của người nghe. Nhưng dùng hình ảnh không có nghĩa là thơ hóa mọi thứ. Điều quan trọng là để chính hình ảnh của Kinh Thánh làm việc. Khi người giảng chọn đúng hình ảnh trung tâm, bài giảng sẽ có sức quy tụ. Thí dụ, nếu hạt nhân là “Chúa không đứng xa vết thương con người nhưng chạm vào”, thì mọi phần của bài giảng có thể xoay quanh chuyển động ấy: bản văn cho thấy gì, đời sống hôm nay có những vết thương nào, và cộng đoàn được mời để Chúa chạm vào đâu. Nhờ đó bài giảng vừa cụ thể vừa có chiều sâu.
Từ bản văn đến bài giảng còn đòi hỏi biết chuyển từ chú giải sang công bố. Đây là một chuyển động tinh tế. Chú giải hỏi: bản văn nói gì, trong bối cảnh nào, theo cấu trúc nào, với ý nghĩa thần học nào. Công bố hỏi: hôm nay Chúa đang nói gì với dân Người qua bản văn ấy. Nếu thiếu chú giải, công bố dễ chủ quan. Nhưng nếu chỉ dừng ở chú giải, bài giảng sẽ thiếu lửa. Người linh mục phải học điểm rơi giữa hai điều ấy. Không được phản bội bản văn, nhưng cũng không được bỏ cộng đoàn đứng ngoài bản văn. Phải làm sao để người nghe không chỉ hiểu thêm một đoạn Kinh Thánh, mà thấy mình đang được gọi tên trong chính đoạn ấy. Đây là nghệ thuật rất khó. Nó cần sự trung thành trí tuệ và sự nhạy bén mục tử cùng lúc. Nó đòi người giảng không nói quá nhanh về đời sống trước khi bản văn được mở ra, nhưng cũng không dừng lại quá lâu ở bản văn đến mức người nghe không còn thấy liên hệ gì với mình.
Một bài giảng hay thường không phải là bài giảng áp dụng quá nhiều, nhưng là bài giảng áp dụng đúng. Áp dụng đúng nghĩa là gì. Nghĩa là không gắn những lời mời gọi quá chung chung mà có thể áp cho bất cứ Chúa nhật nào. Không đi đến kết luận kiểu quen thuộc: hãy cầu nguyện hơn, yêu thương hơn, sống tốt hơn, tha thứ hơn, phó thác hơn, mà không cho thấy điều đó phát sinh từ chính bản văn này, hôm nay, cho cộng đoàn này. Áp dụng đúng là để bản văn cụ thể soi sáng đời sống cụ thể. Có thể chỉ là một bước nhỏ. Có thể là một câu hỏi để xét lòng. Có thể là một ánh sáng cho một vùng mù. Có thể là một quyết định âm thầm trong tuần. Nhưng nó phải mang hương vị của bản văn hôm ấy. Nếu không, cộng đoàn sẽ dần cảm thấy phần cuối bài giảng tuần nào cũng giống nhau.
Cũng cần nói rằng hạt nhân của bài giảng không phải lúc nào cũng là một mệnh đề trừu tượng. Nhiều khi nó là một câu hỏi. Chẳng hạn: tôi có đang tìm Chúa thật, hay chỉ tìm một Thiên Chúa theo ý mình. Có khi là một lời Chúa cần lặp đi lặp lại. Như: “Đừng sợ”. Có khi là một chuyển động nội tâm: từ tự mãn đến khát khao, từ đóng lại đến mở ra, từ nhìn người khác đến nhìn mình, từ chạy trốn đến trở về. Có khi là một nghịch lý Tin Mừng: chính nơi yếu đuối, Chúa làm việc; chính khi mất đi, con người mới được lại; chính người tưởng mình thấy lại đang mù. Hạt nhân càng sống, bài giảng càng dễ có nhịp. Hạt nhân càng khô như một khái niệm học thuật, bài giảng càng khó chạm sâu. Vì thế, người linh mục không chỉ cần hỏi “đâu là ý chính”, mà còn phải hỏi “đâu là lời sống”, “đâu là tia lửa”, “đâu là điều có thể ở lại trong lòng người nghe”.
Một lỗi rất phổ biến khác là không để hạt nhân chi phối giọng điệu. Có những bài giảng nội dung có hạt nhân rõ, nhưng giọng thì không đi theo hạt nhân ấy. Chẳng hạn, hạt nhân là lòng thương xót, nhưng giọng giảng lại nặng phán xét. Hoặc hạt nhân là lời cảnh tỉnh, nhưng giọng lại quá dịu đến mức mất lực. Hoặc hạt nhân là niềm an ủi, nhưng người giảng lại chen quá nhiều nhắc nhở khiến người nghe không còn được nâng đỡ. Điều này cho thấy tìm hạt nhân chưa đủ; còn phải để hạt nhân định hình cung giọng, nhịp điệu, cách nhấn, cách kết. Một bài giảng có hạt nhân về hy vọng phải làm người nghe cảm được ánh sáng đang mở ra. Một bài giảng có hạt nhân về hoán cải phải có chút lửa và sức lay. Một bài giảng có hạt nhân về chữa lành phải có không gian thở và lòng thương xót. Nghệ thuật giảng nằm ở chỗ đó: không chỉ nói đúng điều cốt lõi, mà còn nói đúng theo tinh thần của điều cốt lõi ấy.
Từ bản văn đến bài giảng còn cần một bước rất quan trọng: thử bài giảng bằng tai. Nhiều khi trên giấy mọi thứ có vẻ hợp lý, nhưng khi đọc thành tiếng, người giảng mới thấy những chỗ loãng, những câu quá dài, những đoạn trùng lặp, những chuyển ý gượng, những phần không ăn nhập với hạt nhân. Một bài giảng được chưng cất thật sự thường có sự gọn bên trong. Không phải ngắn bằng mọi giá, nhưng có lực. Lực ấy không chỉ đến từ nội dung mà còn từ nhịp câu, từ độ trong của ngôn ngữ, từ việc mỗi phần đều đẩy về một trung tâm. Đọc thành tiếng giúp người giảng nhận ra chỗ nào mình đang sa vào giải thích quá mức, chỗ nào đang lập lại cùng một điều theo nhiều cách, chỗ nào đang nói vì mình sợ chưa đủ chứ không vì cộng đoàn thực sự cần. Đây là một bước rất thực tế nhưng lại là một phần của nghệ thuật chọn lọc.
Một yếu tố nữa không thể bỏ qua là sự trung thực với cộng đoàn cụ thể. Có những hạt nhân rất đẹp về mặt thiêng liêng, nhưng cách triển khai cần phù hợp với người nghe. Không phải cộng đoàn nào cũng ở cùng một chỗ. Có nơi cần được nuôi bằng sữa. Có nơi có thể được đưa vào thức ăn cứng hơn. Có nơi đang bị tổn thương nặng nên một lời cảnh tỉnh cần đi kèm rất nhiều dịu dàng. Có nơi đang sống trong trì trệ nên lời giảng không thể chỉ an ủi. Người linh mục phải biết cùng một bản văn ấy, cùng một hạt nhân ấy, nhưng cách bẻ ra cho giáo xứ này không hẳn giống giáo xứ khác. Điều này không phải là tương đối hóa chân lý, nhưng là thực hiện đúng bản chất mục tử của bài giảng. Hạt nhân giữ sự thật. Cách triển khai phục vụ con đường của đoàn chiên.
Và ở đây, cần nhấn mạnh lại một điểm rất nền tảng: hạt nhân của bài giảng không phải do người giảng bịa ra; nó được khám phá. Khác biệt này rất lớn. Bịa ra thì chủ động hoàn toàn, giống như nhà thiết kế tạo sản phẩm. Khám phá thì mang tính lắng nghe, đón nhận, vâng phục. Người linh mục không phải là người phát minh ra thông điệp cho Chúa nhật, nhưng là người tìm ra trong bản văn, trong phụng vụ, trong cầu nguyện, trong đời sống dân Chúa, điều Chúa đang muốn trao. Càng sống điều này, người giảng càng khiêm nhường hơn. Ngài không bị ám ảnh phải lúc nào cũng sáng tạo. Không cần phát minh điều lạ. Không cần chứng minh mình mới mẻ. Việc của ngài là trung thành đào sâu, rồi trao ra một cách trong sáng. Chính sự khiêm nhường ấy giúp bài giảng tránh được hai cám dỗ lớn: cũ mòn vì lười, và mới lạ giả tạo vì cái tôi.
Chưng cất và chọn lọc cũng có liên hệ sâu với đời sống cầu nguyện của linh mục. Vì nhiều khi điều làm người ta không bỏ được chính là tự ái trí thức hoặc cảm xúc gắn bó với ý của mình. Chỉ trong cầu nguyện, nhất là trước Thánh Thể, người giảng mới có đủ tự do để nói: lạy Chúa, con rất thích ý này, nhưng nếu nó không phải điều Chúa muốn, xin cho con bỏ. Con thấy điều kia đẹp, nhưng nếu nó làm che mất điều cốt lõi, xin cho con can đảm gạt đi. Con đang muốn làm bài giảng này sâu hơn, hay đang muốn làm nó giống của con hơn. Những câu hỏi ấy không phải kỹ thuật, mà là thanh luyện. Và chỉ khi đi qua thanh luyện như thế, hạt nhân mới thực sự sáng trong.
Có lẽ đây là chỗ rất đẹp của nghệ thuật giảng: nó giống việc bẻ bánh hơn là trưng bày bàn tiệc. Người giảng có thể đã đọc rất nhiều, suy nghĩ rất nhiều, cầu nguyện rất nhiều, thấy rất nhiều chiều kích trong bản văn. Nhưng khi đến với cộng đoàn, ngài không bày hết mọi thứ ra. Ngài bẻ cho họ miếng bánh họ có thể đón nhận và được nuôi. Miếng bánh ấy nhỏ hơn cả bàn tiệc, nhưng mang trong nó dưỡng chất thật. Một bài giảng sâu thường có chất ấy: không phô bày sự phong phú của người giảng, nhưng trao ra điều đã được chưng cất thành lương thực. Và đó là dấu hiệu của một mục tử trưởng thành.
Chương này cần khép lại ở một xác tín rất thực: từ bản văn Kinh Thánh đến bài giảng là một hành trình đi từ sự phong phú đến sự đơn sáng. Không phải nghèo đi, mà tinh đi. Không phải ít đi theo nghĩa mất mát, mà tập trung theo nghĩa có sức hơn. Bản văn Kinh Thánh có thể mở ra nhiều tầng, nhiều liên hệ, nhiều lời mời. Nhưng bài giảng không được phép làm cộng đoàn lạc giữa sự phong phú ấy. Người linh mục phải yêu đủ để chưng cất, phải khiêm nhường đủ để bỏ, phải cầu nguyện đủ để thấy hạt nhân, phải khôn ngoan đủ để triển khai hạt nhân ấy trong giọng điệu đúng, trong nhịp điệu đúng, trong ngôn ngữ đúng. Khi làm được như thế, bài giảng sẽ không còn là bản tóm lược của chú giải hay tập hợp của những điều hay, mà sẽ trở thành một lời sống: một lời đủ rõ để người nghe hiểu, đủ sâu để họ suy, đủ ấm để họ mở lòng, đủ thật để họ thấy mình được gọi, và đủ giàu sức Chúa để ở lại với họ suốt cả tuần.
Và có lẽ, nếu phải nói tất cả trong một câu, thì nghệ thuật từ bản văn đến bài giảng chính là thế này: giữa rất nhiều điều có thể nói, người linh mục phải tìm ra điều Chúa muốn nói nhất, rồi trao điều ấy như bánh cho dân Người. Khi điều đó xảy ra, bài giảng bắt đầu có lửa. Không phải vì nó nhiều, nhưng vì nó đúng chỗ. Không phải vì nó lạ, mà vì nó trúng tim. Không phải vì người giảng giỏi, mà vì người giảng đã biết để Lời Chúa tự tìm được đường đi qua mình.
CHƯƠNG X: GIẢNG NGẮN MÀ SÂU, ĐƠN SƠ MÀ ĐẬM – KỶ LUẬT CỦA NGÔN NGỮ VÀ BÁC ÁI ĐỐI VỚI CỘNG ĐOÀN
Một trong những hiểu lầm khá phổ biến về bài giảng là nghĩ rằng chiều sâu luôn đi đôi với độ dài, và sự phong phú luôn phải được chứng minh bằng việc nói thật nhiều. Từ đó, không ít người giảng rơi vào một cám dỗ âm thầm nhưng rất dễ hiểu: vì yêu Lời Chúa, vì thấy bản văn quá đẹp, vì có quá nhiều điều muốn chia sẻ, vì đã đọc được nhiều, vì đã suy niệm nhiều, vì muốn cộng đoàn nhận lãnh trọn vẹn hơn, nên cứ tiếp tục nói. Ban đầu, điều đó có thể xuất phát từ thiện chí. Nhưng nếu không có kỷ luật nội tâm, không có khả năng chưng cất, không có lòng bác ái đủ tinh tế đối với sức tiếp nhận của cộng đoàn, bài giảng rất dễ đi từ chỗ phong phú sang loãng, từ chỗ dồi dào sang nặng nề, từ chỗ thắp lửa sang làm người nghe hụt hơi. Và như thế, chính điều đáng lẽ phải nuôi lại trở thành một gánh phải đi qua. Đây là một nghịch lý đau nhưng có thật. Bởi không phải cứ nói nhiều hơn là cho đi nhiều hơn. Nhiều khi nói ít đi, nhưng đậm hơn, lại là cách cho đi nhiều hơn theo nghĩa thiêng liêng sâu nhất.
Vì thế, cần nói mạnh rằng giảng ngắn mà sâu, đơn sơ mà đậm, không phải là sự cắt giảm chiều sâu, càng không phải là nhượng bộ trước thói quen thích nhanh, thích gọn của thời đại. Trái lại, đó là một hình thức trưởng thành rất cao của người giảng. Vì muốn ngắn mà vẫn sâu, người ta phải suy nghĩ nhiều hơn. Muốn đơn sơ mà vẫn đậm, người ta phải chưng cất nhiều hơn. Muốn không dài mà vẫn chạm được vào lòng người, người ta phải bỏ bớt rất nhiều điều mình thích, phải làm việc rất nghiêm túc với ngôn ngữ, phải biết đâu là hạt nhân, đâu là phần thịt, đâu là phần chỉ làm tăng độ dày. Giảng dài, trong một nghĩa nào đó, đôi khi dễ hơn giảng ngắn. Vì khi dài, người giảng có thể giữ lại nhiều điều, nói thêm, giải thích thêm, lặp lại, bù đắp sự thiếu rõ bằng sự dư chữ. Còn khi phải ngắn mà sâu, không còn chỗ để trốn. Mỗi câu phải có lý do để hiện diện. Mỗi đoạn phải phục vụ hạt nhân. Mỗi hình ảnh phải mở ra điều gì đó thật. Và đó là một kỷ luật rất đòi hỏi, nhưng cũng rất đẹp.
Trước hết, cần hiểu vì sao sự ngắn gọn lại có liên hệ sâu với bác ái đối với cộng đoàn. Người giáo dân không bước vào Thánh lễ như một người ngồi trong lớp học với đầu óc còn nguyên năng lượng, tâm trí đã sẵn sàng tập trung, lòng thanh thản và cơ thể thoải mái. Họ đến từ cuộc sống. Từ công việc vất vả. Từ những đêm mất ngủ. Từ những lo toan gia đình. Từ áp lực kinh tế. Từ xung đột vợ chồng. Từ sự mỏi mệt của người già. Từ phân tán của người trẻ. Từ bệnh tật. Từ cô đơn. Từ hàng chục tiếng ồn đã đi qua tâm trí họ trước khi bước vào nhà thờ. Ngay cả khi họ rất yêu mến Chúa và thành tâm đến lễ, sức chú ý của họ vẫn là sức chú ý của những con người cụ thể, mang thân xác cụ thể, tâm lý cụ thể, giới hạn cụ thể. Bởi vậy, người linh mục không được phép chuẩn bị bài giảng như thể cộng đoàn là một tập hợp trừu tượng chỉ có nhiệm vụ tiếp nhận tất cả những gì mình muốn trao. Bác ái mục tử đòi ngài phải tôn trọng giới hạn tiếp nhận của người nghe. Không phải để làm nghèo bài giảng, nhưng để bài giảng có thể thực sự đi vào họ.
Ở đây, cần tránh hai cực đoan. Một bên là coi nhẹ việc giảng, nói qua loa vài ý chung chung, ngắn vì lười hoặc vì sợ phải lao động nội tâm. Một bên là kéo dài vì nghĩ rằng cứ nói thêm là sẽ giúp người ta hiểu sâu hơn. Cả hai đều không tốt. Giảng ngắn mà sâu không phải là giảng sơ sài. Và giảng dài không đương nhiên là giảng sâu. Câu hỏi không nằm ở số phút trước hết, mà ở mật độ thiêng liêng và sự chưng cất của lời nói. Một bài giảng có thể kéo dài hơn bình thường mà người nghe vẫn theo được, nếu nó có hạt nhân rõ, có nhịp điệu, có ánh sáng, có hơi thở cầu nguyện, có sức dẫn đi. Ngược lại, một bài chỉ vài phút mà chung chung, sáo, không có gì đọng lại, vẫn là nghèo. Nhưng dù thời lượng có thể co giãn tùy hoàn cảnh, nguyên tắc vẫn không đổi: người giảng phải có tinh thần tiết độ, và phải xem việc không nói dư như một hành vi yêu thương.
Nhiều khi người ta nói dài không phải vì có quá nhiều điều cần nói, mà vì chưa đủ rõ điều cần nói nhất là gì. Đây là một nhận định rất quan trọng. Sự lan man trong bài giảng thường bắt đầu từ sự chưa kết tinh bên trong người giảng. Khi hạt nhân chưa rõ, người ta sẽ nói vòng quanh, thêm nhánh, mở rộng, giải thích thêm, chồng ý mới lên ý cũ, lập lại bằng ngôn ngữ khác, hy vọng rằng bằng cách nói nhiều, điều mình muốn rồi cũng sẽ lộ ra. Nhưng thường thì kết quả ngược lại: càng nhiều, trung tâm càng mờ. Còn khi hạt nhân đã rõ, bài giảng thường tự nhiên gọn hơn. Không phải vì ép, mà vì mọi thứ đều biết chỗ của mình. Những gì không phục vụ sẽ bị loại. Những gì chỉ làm đẹp bên ngoài mà không nuôi sẽ không được giữ lại. Những gì có thể nói bằng một câu sẽ không cần ba câu. Như thế, ngắn gọn ở đây không chỉ là một kỹ năng diễn đạt, mà là hoa trái của một sự sáng nội tâm.
Kỷ luật của ngôn ngữ bắt đầu từ đó: biết mình đang nói điều gì, và nói điều ấy bằng con đường ngắn nhất nhưng không nghèo nhất. Đây là một nghệ thuật rất khó. Vì nói ngắn nhất thì dễ thành khô. Nói phong phú thì dễ thành dài. Người giảng phải học một con đường ở giữa: con đường của sự cô đọng mà vẫn có nhựa sống. Có nghĩa là chọn những từ đủ chính xác, đủ gợi, đủ mang sức nặng. Tránh những cụm sáo quen tai nhưng không mở ra chiều sâu. Tránh những câu dài đến mức ý chính bị chìm. Tránh kiểu nói vòng vo như thể cứ thêm trạng từ, thêm giải thích, thêm định tính thì câu sẽ sâu hơn. Không ít khi sự sâu giả được che bằng câu chữ dày. Nhưng người nghe không phải luôn cần câu chữ dày; họ cần câu chữ sáng. Một câu sáng có thể làm lòng người dừng lại. Một đoạn văn dày mà mờ chỉ làm người ta mệt.
Đơn sơ là một nhân đức lớn trong giảng thuyết. Nhưng đơn sơ không phải là đơn giản hóa. Đơn sơ là nói điều sâu bằng một ngôn ngữ đủ trong để người nghe bước vào. Đức Kitô giảng rất đơn sơ. Hạt giống, cây nho, mục tử, cửa, bánh, nước, men, kho báu, người cha, đồng tiền, chiếc lưới. Ngôn ngữ của Người không nghèo, nhưng gần. Không hời hợt, nhưng sáng. Không hàn lâm, nhưng mở mầu nhiệm. Người linh mục muốn giảng đơn sơ mà đậm phải học lấy con đường ấy. Có nghĩa là phải đủ trí tuệ để không sợ mình bị xem là “không cao” khi nói theo ngôn ngữ đời thường. Nhiều người giảng nói rối vì ngại đơn sơ. Họ sợ rằng nếu quá sáng, quá dễ hiểu, bài giảng sẽ mất vẻ sâu. Nhưng thật ra, điều đó thường chỉ cho thấy người giảng chưa làm chủ được điều mình muốn nói. Người thật sự hiểu sâu thường có thể nói đơn sơ. Người chưa tiêu hóa đủ lại hay cần sự phức tạp để nâng đỡ cảm giác chiều sâu của mình.
Tuy nhiên, đơn sơ cũng không có nghĩa là lúc nào cũng bình dân theo một kiểu giống nhau. Bởi cộng đoàn cũng đa dạng, và Lời Chúa mang nhiều tầng. Đơn sơ ở đây phải được hiểu như sự trong sáng của diễn đạt, chứ không phải sự nghèo nàn của tư duy. Một linh mục có thể nói về mầu nhiệm rất cao như thập giá, ân sủng, hoán cải, sự dữ, phục sinh, Thánh Thể, lòng thương xót, mà vẫn giữ ngôn ngữ sáng nếu ngài đã sống đủ với điều đó. Chẳng hạn, thay vì nói quá dài về sự tự mãn thiêng liêng, người giảng có thể nói: điều làm ta xa Chúa không chỉ là tội lỗi, mà nhiều khi là tưởng mình ổn. Một câu như thế, nếu đặt đúng lúc, đủ sức mở ra chiều sâu. Hoặc thay vì diễn giải dài dòng về sự hiện diện cứu độ của Đức Kitô nơi đau khổ, có thể nói: Chúa không đến sau khi đau khổ qua đi; nhiều khi Người đến ngay trong lúc nó còn ở đó. Những câu đơn sơ mà đậm như vậy chỉ có được khi người giảng đã chưng cất rất lâu.
Một bài giảng đậm là bài giảng có sức ở lại. Người nghe có thể không nhớ toàn bộ, nhưng một hình ảnh, một câu, một chuyển động thiêng liêng nào đó còn theo họ về nhà. Muốn vậy, người giảng phải học tiết chế. Có những đoạn trong bản thảo, nếu giữ lại, có thể làm người nghe thấy phong phú hơn trong lúc nghe, nhưng lại làm loãng ký ức thiêng liêng sau đó. Bởi linh hồn con người cũng có một dung lượng đón nhận. Một bữa ăn ngon không phải là bữa có thật nhiều món chất lên vô trật tự. Một bữa ăn nuôi là bữa được nấu đúng, nêm đúng, lượng vừa đủ. Bài giảng cũng thế. Kỷ luật của ngôn ngữ chính là kỷ luật của người đầu bếp thiêng liêng biết rằng mình không được phép cho cộng đoàn ăn quá tay chỉ vì mình có nhiều thứ trong bếp.
Ở đây, phải nói đến thói quen lặp lại. Không ít bài giảng dài ra không phải vì có nhiều nội dung mới, mà vì cùng một điều được nói nhiều lần dưới những hình thức hơi khác. Người giảng có thể không nhận ra, vì trong đầu họ mỗi lần lặp có vẻ là một nhấn mạnh mới. Nhưng với người nghe, đó là sự quay vòng quanh một vùng đã hiểu. Có khi một câu nói xong là đủ. Nói lại lần hai bắt đầu dư. Lần ba làm mất lực. Người linh mục cần tập nghe chính mình. Đọc thành tiếng sẽ giúp nhận ra những chỗ lặp không cần. Và quan trọng hơn, phải tập tin rằng điều đã được nói rõ không cần được bảo hiểm bằng ba lớp ngôn từ nữa. Nhiều người lặp vì sợ cộng đoàn không hiểu. Nhưng đôi khi chính vì lặp mà cộng đoàn mệt và mất ý chính. Kỷ luật ngôn ngữ đòi dám dừng đúng lúc.
Một dạng khác của thiếu kỷ luật là giải thích quá mức. Có những hình ảnh của Tin Mừng rất mạnh, chỉ cần đặt xuống rồi để nó vang lên. Nhưng người giảng không yên tâm, nên giải nghĩa từng lớp, áp dụng từng tầng, kéo thêm ví dụ, thêm đạo lý, thêm lời khuyên, đến mức hình ảnh bị nhấn chìm. Có những lời của Chúa Giêsu vốn đã đủ sắc, nhưng vì sợ cộng đoàn không “nắm hết”, người giảng lại bọc thêm quá nhiều lời của mình. Thành ra, điều mạnh nhất trong bài không còn là lời Chúa, mà là lớp diễn giải của con người. Kỷ luật ở đây là biết tin vào sức của Lời. Người linh mục không phải là người phải thay Chúa làm mọi việc. Ngài chỉ cần mở đường. Có khi điều tốt nhất có thể làm với một câu Tin Mừng là giải thích vừa đủ, rồi để nó đứng đó như một ngọn đèn, thay vì cố kéo nó vào quá nhiều mạng lưới ngôn từ của mình.
Bác ái đối với cộng đoàn còn đòi người giảng phải biết quan tâm đến tai của người nghe. Có những câu trên giấy trông có vẻ đẹp, nhưng nghe lên lại nặng, dài, khó theo. Có những đoạn tưởng là sâu, nhưng vì chất đầy mệnh đề phụ, hình ảnh lẫn vào nhau, nên người nghe không thể giữ được. Giảng là lời nói sống, không phải văn bản để đọc lại nhiều lần. Vì thế, kỷ luật của ngôn ngữ trong giảng thuyết khác với văn viết. Câu nên có nhịp thở. Ý nên được đặt sao cho người nghe có thể theo bằng tai và bằng tim. Đôi khi chỉ cần bẻ một câu quá dài thành hai câu ngắn hơn, sức chạm đã khác. Đôi khi bỏ đi một mệnh đề giải thích, câu nói lại sáng lên. Đôi khi thay một từ quá trừu tượng bằng một hình ảnh đời thường, cả đoạn trở nên sống. Những điều tưởng nhỏ này thực ra là bác ái. Vì người giảng đang không bắt cộng đoàn phải vất vả quá mức để đi xuyên qua ngôn ngữ của mình.
Một bài giảng đậm còn cần nhịp điệu. Không phải nhịp điệu theo kiểu biểu diễn, nhưng là nhịp điệu của một lời được trao đi có ý thức. Có lúc phải chậm. Có lúc phải dừng. Có lúc phải nói ngắn. Có lúc một câu cần được đặt xuống như tiếng chuông. Có lúc một hình ảnh cần được để cho cộng đoàn thở cùng nó. Người giảng nói đều đều từ đầu đến cuối, ý này chồng ý kia, không biết dừng, không biết tạo khoảng lặng nội tâm, rất dễ làm bài giảng dù nội dung tốt vẫn trở thành một dòng chữ kéo dài. Cộng đoàn không chỉ nghe bằng ý thức. Họ còn nghe bằng nhịp tim, bằng khả năng rung động, bằng những khoảng lặng bên trong. Một bài giảng ngắn mà sâu thường biết dùng khoảng trống rất tốt. Không phải khoảng trống im lặng dài theo nghĩa kỹ thuật, nhưng là những điểm nghỉ vừa đủ để lời được lắng. Kỷ luật của ngôn ngữ vì thế không chỉ là vấn đề chữ, mà còn là vấn đề nhịp.
Có khi người ta nói dài vì chưa đủ tin rằng một điều nhỏ cũng có thể đủ cho hôm nay. Nhưng đời sống thiêng liêng thường lớn lên bằng những hạt nhỏ trung thành hơn là những khối lượng đồ sộ không tiêu hóa nổi. Một bài giảng tốt không cần thay đổi cả cuộc đời người nghe trong một lần. Chỉ cần mở một cánh cửa, đặt một câu hỏi thật, trao một tia sáng, khơi một nỗi khát, mời một bước nhỏ cụ thể. Nếu người giảng tin điều đó, ngài sẽ bớt áp lực phải nói cho hết, phải bao quát mọi chiều, phải biến mỗi bài giảng thành một tổng luận. Bác ái với cộng đoàn là hiểu rằng họ sống cả tuần với rất nhiều điều phải mang. Chỉ cần trao đúng một mẩu bánh thật, đôi khi còn tốt hơn cả bàn tiệc dọn ra mà người nghe không biết ăn gì. Điều này đòi sự khiêm nhường nơi người giảng. Khiêm nhường để không muốn kiểm soát mọi hiệu quả. Khiêm nhường để chấp nhận rằng Chúa có thể dùng một câu rất nhỏ hơn là mười đoạn văn hùng hồn.
Cũng cần nói đến sự đơn sơ trong ví dụ và hình ảnh. Có những bài giảng bị kéo dài vì ví dụ quá nhiều, quá kể lể, quá chi tiết, hoặc không thật sự phục vụ hạt nhân. Một ví dụ tốt là ví dụ mở ra ánh sáng. Một ví dụ dài mà người nghe chỉ nhớ câu chuyện chứ quên mất điều Tin Mừng muốn nói thì chưa chắc đã tốt. Có khi một chi tiết đời thường rất nhỏ lại đủ để soi sáng một bản văn. Một người mẹ chờ con về khuya. Một cụ già cầm tràng hạt trong bệnh viện. Một người cha đứng ngoài cửa phòng con mình mà không biết bắt đầu nói gì. Một chiếc điện thoại làm người trẻ không còn ở yên với chính mình. Một mâm cơm vắng tiếng nói. Một giường bệnh có người nằm chờ mà ít ai ghé. Những hình ảnh như thế, nếu dùng đúng, sẽ làm bài giảng gần và đậm. Nhưng nếu kể dài dòng, thêm nhiều chi tiết không cần, nó sẽ chiếm chỗ của Lời Chúa. Kỷ luật ở đây là biết dừng ví dụ đúng lúc để ánh sáng vẫn quy về hạt nhân.
Một khía cạnh khác của bác ái đối với cộng đoàn là biết không nói mọi điều mình bực. Có những lúc người linh mục thật sự cần sửa dạy cộng đoàn về một vấn đề cụ thể. Nhưng tòa giảng không phải lúc nào cũng là nơi thích hợp để trút mọi nỗi khó chịu. Và ngay cả khi cần nói, cách nói cũng phải đi qua kỷ luật nội tâm rất lớn. Một bài giảng nặng vì bực thường vừa dài vừa sắc mà không có đường về. Người giảng cứ như muốn nói cho thật kỹ, thật mạnh, thật đủ, để người nghe “thấm”. Nhưng kết quả thường là lòng người khép lại. Trái lại, một bài giảng đã được thanh luyện trong cầu nguyện, biết giữ kỷ luật ngôn ngữ, sẽ nói đúng điều cần nói mà không dùng quá nhiều chữ để đè. Chỉ một câu đúng giọng, đúng lúc, nhiều khi mạnh hơn cả một đoạn mắng kéo dài. Kỷ luật ngôn ngữ ở đây chính là kỷ luật của lòng thương xót. Không nói ít vì sợ đụng. Không nói nhiều vì giận. Chỉ nói vừa đủ để sự thật được sáng mà lòng người còn có thể mở.
Có một điều rất đẹp nơi những người giảng trưởng thành: họ thường càng ngày càng bớt lời ở những chỗ không cần và đậm lời ở những chỗ cần. Họ không bị lệ thuộc vào việc bài giảng phải có đủ “mở-thân-kết” theo kiểu hình thức. Họ không lạm dụng những đoạn nhập đề dài để chuẩn bị tâm thế cho chính mình. Họ đi vào điều chính sớm hơn. Họ không loanh quanh ở vùng ngoại vi. Họ biết người nghe đang đói gì. Họ không sợ thinh lặng ngắn. Họ không sợ sự đơn sơ. Họ không thấy cần phải chứng minh mình hiểu biết. Họ tin vào sức của Lời và vào sự làm việc âm thầm của Chúa Thánh Thần. Chính sự tự do này làm bài giảng của họ có trọng lượng. Vì nó không bị nặng bởi cái tôi. Nó được gọt bớt để chỉ còn điều cần thiết.
Giảng ngắn mà sâu cũng liên hệ đến lòng tin vào sự tiếp nối của đời sống thiêng liêng ngoài nhà thờ. Người linh mục không cần phải làm hết mọi việc trong mười hay mười lăm phút. Bài giảng không phải cứu cánh duy nhất. Nó nối với cầu nguyện cá nhân, với giờ chầu, với việc đọc Kinh Thánh, với đối thoại trong gia đình, với đời sống mục vụ, với bí tích Hòa giải, với chính kinh nghiệm nội tâm của người nghe trong tuần. Nếu người giảng tin vào mạng lưới ân sủng ấy, ngài sẽ bớt ôm đồm. Ngài biết mình chỉ cần trao một điều thật để điều ấy tiếp tục làm việc. Ngược lại, nếu ngài vô thức nghĩ mình phải gánh mọi sự trong một bài giảng, ngài sẽ rất dễ làm bài giảng phình ra. Đây là một điểm rất thiêng liêng: sự ngắn gọn đôi khi là dấu chỉ của lòng tin. Tin rằng Chúa tiếp tục làm điều mình không nói. Tin rằng một hạt giống bé có thể đủ. Tin rằng mình chỉ là người gieo.
Điều này cũng giúp người giảng tránh một cám dỗ tinh vi: đồng hóa chiều sâu với mật độ khái niệm. Có những người nghĩ rằng bài giảng sâu phải có nhiều tầng ý, nhiều khúc quanh suy tưởng, nhiều cụm từ có vẻ nặng ý nghĩa. Nhưng thật ra, chiều sâu không nằm ở số tầng ý tưởng được trình bày, mà ở mức độ một lời chạm vào sự thật của đời người dưới ánh sáng của Chúa. Một câu như “có khi điều làm ta xa Chúa nhất không phải vấp ngã, mà là không còn thấy mình cần được cứu” có thể sâu hơn nhiều đoạn văn dài về hoán cải. Một câu như “có những người vẫn đi lễ rất đều, nhưng trong lòng đã thôi chờ Chúa nói với mình” có thể mở ra cả một cuộc xét mình. Một câu như “nhiều khi Chúa không cất thập giá đi ngay, nhưng đến gần để mình không vác một mình” có thể an ủi hơn nhiều lời giải thích dài về ý nghĩa đau khổ. Chiều sâu như thế đòi hỏi chưng cất và kỷ luật. Nó không xuất hiện trong sự tuôn trào vô kiểm soát.
Một bài giảng có bác ái còn biết kết thúc đúng lúc. Kết thúc đúng lúc không chỉ là dừng ở phút hợp lý, mà là dừng ở chỗ lời đã đạt tới điểm đủ. Có những người giảng đạt tới một câu rất mạnh, một kết luận rất đẹp, một lời mời rất thật, nhưng rồi vì chưa yên tâm, lại nói thêm vài đoạn nữa. Chính những đoạn thêm ấy làm loãng phần cuối. Kết thúc là một nghệ thuật của lòng tin và tiết độ. Khi đã tới điểm mà hạt nhân chạm được vào lòng người, có khi điều tốt nhất là dừng. Đừng giải thích thêm điều cộng đoàn đã cảm. Đừng nối thêm mấy khuyến dụ chung. Đừng tóm lại lần nữa tất cả. Hãy để họ mang theo cái vừa được đặt xuống. Một kết thúc tốt giống như đặt một hạt vào lòng đất rồi lùi lại. Nếu tiếp tục đào lên xem nó đã nằm đúng chưa, hạt sẽ khó mọc. Người giảng trưởng thành biết điều đó.
Sau cùng, cần phải nói rằng kỷ luật của ngôn ngữ không phải chuyện kỹ thuật bề ngoài. Nó là một hình thức tu đức. Vì để nói ngắn mà sâu, đơn sơ mà đậm, người linh mục phải chiến đấu với rất nhiều điều nơi chính mình: sự sợ thiếu, sự tiếc ý, nhu cầu chứng tỏ, thói quen nói dài, tâm lý không yên nếu chưa nói thêm, sự thiếu tin vào sức của những gì đã chưng cất, cả nỗi bất an nội tâm khiến người ta cứ tiếp tục nói để tự làm mình yên hơn. Bởi thế, ngôn ngữ được kỷ luật là hoa trái của một con người được thanh luyện. Người ấy biết mình không cần chiếm toàn bộ không gian. Biết rằng Lời Chúa lớn hơn lời mình. Biết rằng cộng đoàn cần bánh chứ không cần kho lương thực chưa xay. Biết rằng bác ái nhiều khi nằm ở chỗ bỏ đi một nửa số điều mình muốn nói.
Chương này vì thế phải khép lại bằng một xác tín rất rõ: giảng ngắn mà sâu, đơn sơ mà đậm, không phải là một thủ thuật nói năng, nhưng là một hành vi yêu thương. Yêu Chúa đủ để không che mất Lời Người bằng quá nhiều lời của mình. Yêu cộng đoàn đủ để không bắt họ mang gánh nặng của sự chưa chưng cất nơi mình. Yêu bài giảng đủ để gọt giũa nó cho đến khi chỉ còn điều cần. Và yêu sự thật đủ để tin rằng điều thật không cần nhiều son phấn. Khi người linh mục sống được kỷ luật ấy, bài giảng của ngài sẽ dần dần bớt nặng mà lại nặng ký hơn, bớt dài mà lại ở lâu hơn, bớt phô bày mà lại nuôi dưỡng hơn. Và đó chính là một trong những hình thức đẹp nhất của bác ái mục tử đối với dân Chúa đang ngồi dưới kia với tất cả cơn đói, sự mỏi, nỗi chờ và hy vọng âm thầm của họ.
CHƯƠNG XI: GIỌNG ĐIỆU CỦA BÀI GIẢNG – NÓI SỰ THẬT TRONG LÒNG THƯƠNG XÓT, LAY TỈNH MÀ KHÔNG NGHIỀN NÁT
Có những bài giảng nội dung không sai, thần học không lệch, bản văn được giải thích tương đối đúng, lời mời gọi cũng không thiếu, thế nhưng sau cùng vẫn không đi được vào lòng người. Không phải vì người nghe cứng lòng hơn ta tưởng. Không phải vì thời nay con người không còn biết đón nhận sự thật. Rất nhiều lần, điều làm họ khép lại không phải là sự thật được nói ra, mà là giọng điệu trong đó sự thật được trao đi. Cùng một điều đúng, nếu được nói bằng một giọng khác, sẽ tạo nên một hiệu ứng thiêng liêng rất khác. Cùng một lời mời gọi hoán cải, có thể trở thành một cánh cửa mở ra cho một linh hồn đang do dự trở về, nhưng cũng có thể trở thành một sức nặng khiến họ lùi sâu hơn vào mặc cảm, tự vệ hoặc tuyệt vọng. Cùng một lời chất vấn, có thể làm lòng người bừng tỉnh, nhưng cũng có thể làm họ cảm thấy mình đang bị xét xử từ trên cao. Vì thế, nếu ngôn ngữ là điều người giảng phải kỷ luật, thì giọng điệu còn là điều người giảng phải thanh luyện sâu hơn nữa. Bởi giọng điệu không chỉ là cách phát âm hay nhịp nói bề ngoài. Giọng điệu là khí hậu thiêng liêng bên trong lời giảng. Là tinh thần thực sự đang mang lời ấy đến với cộng đoàn.
Có thể nói, giọng điệu của bài giảng chính là nơi người nghe cảm được người giảng đang đứng ở đâu đối với họ. Đang ở trên họ, trước họ, giữa họ, hay ở bên cạnh họ. Đang nhìn họ như những người có vấn đề cần phải chỉnh, như những linh hồn được trao cho mình chăm sóc, hay như một đám đông phải bị lay bằng sức mạnh ngôn từ. Đang nói như một người cha đau với con cái, như một người mục tử đi cùng đoàn chiên, hay như một người thất vọng vì cộng đoàn quá lâu không đổi. Cộng đoàn có thể không dùng các từ này để phân tích, nhưng họ cảm được. Họ nghe ra khi nào lời giảng mang hơi ấm của người đã cầu nguyện cho họ. Họ cũng nghe ra khi nào lời giảng bị pha bởi sự cáu gắt, tự ái, hay thói quen lên lớp. Và chính vì thế, giọng điệu không phải là yếu tố phụ của bài giảng. Nó thuộc về chính bản chất mục tử của việc công bố Lời Chúa.
Muốn nói về giọng điệu, trước hết phải trở lại với chính Đức Giêsu. Người nói sự thật rất mạnh. Có những lời của Người như lưỡi gươm. Người không sợ gọi tên giả hình. Không sợ lật mặt nạ của sự đạo đức giả. Không sợ làm những kẻ tự mãn phải khó chịu. Không sợ chất vấn đức tin nhỏ bé, lòng chai dạ đá, sự chậm tin, sự toan tính quyền lực, sự bám víu của cải, lối sống bên ngoài mà không đổi lòng. Nhưng cùng lúc, Người cũng là Đấng mà người tội lỗi không sợ đến gần. Người đàn bà ngoại tình không bị nghiền nát dưới ánh mắt Người. Người thu thuế bị khinh bỉ lại được Người gọi tên. Người phụ nữ tội lỗi có thể khóc dưới chân Người. Phêrô sau khi chối Thầy vẫn được nhìn bằng đôi mắt có thể làm ông tan ra trong nước mắt mà không chìm vào tuyệt vọng. Những người bé nhỏ, bệnh tật, què quặt, mù lòa, bị quỷ ám, bị loại trừ, đều không thấy nơi Người một sức mạnh làm họ co rúm, nhưng một quyền năng khiến họ muốn bước lại gần. Đó là một mầu nhiệm rất lớn. Người nói sự thật không giảm một phân, nhưng người yếu đuối vẫn không bị Người nghiền nát. Người làm lộ ra bóng tối, nhưng không đồng lõa với bóng tối bằng cách đè bẹp kẻ đang ở trong nó.
Chính ở đây, người linh mục phải học giọng điệu của bài giảng từ trái tim Đức Kitô. Không chỉ học nội dung Tin Mừng, nhưng học cách Tin Mừng được nói ra nơi Chúa. Nơi Người, sự thật và lòng thương xót không đối chọi nhau. Chúng thuộc về cùng một tình yêu cứu độ. Sự thật không được nói để chứng minh rằng Người đúng, nhưng để cứu con người khỏi ảo tưởng và sự chết. Lòng thương xót không được bày tỏ để xóa mờ đòi hỏi, nhưng để làm cho con người đủ sức bước vào đòi hỏi ấy. Đây là sự quân bình tuyệt đẹp mà bài giảng phải mang. Nếu bài giảng chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, nó dễ trở thành đá. Nếu chỉ có lòng thương xót theo nghĩa dịu dàng mà không có sự thật, nó dễ trở thành nước trôi. Con người cần cả hai. Họ cần được gọi tên sự thật về đời mình. Nhưng họ cũng cần được biết rằng khi sự thật ấy được nói ra, cánh cửa trở về vẫn mở.
Một trong những sai lầm thường gặp trong giảng thuyết là tưởng rằng nói mạnh tức là nói thật. Không hẳn. Có những người nói rất mạnh nhưng thực ra là đang đổ vào bài giảng sự bực tức, mệt mỏi, khó chịu, thất vọng, hoặc cả một thứ não trạng xem cộng đoàn như nơi phải “quản”. Sự mạnh ấy có thể tạo cảm giác ấn tượng, nhưng không luôn là sự thật trong lòng thương xót. Có khi nó chỉ là sức nặng của cảm xúc chưa được thanh luyện. Cũng có những người sợ làm người nghe buồn, sợ tạo khó chịu, sợ bị đánh giá là gắt, nên bài giảng của họ dịu dàng quá mức, tránh mọi góc cạnh, né mọi chất vấn, làm mờ những đòi hỏi của Tin Mừng. Sự nhẹ ấy cũng không phải luôn là thương xót. Có khi nó chỉ là né tránh xung đột. Như vậy, giọng điệu mục tử không nằm ở chỗ mạnh hay nhẹ theo cảm giác, mà ở chỗ lời nói có phát xuất từ tình yêu cứu độ thật không. Nó có muốn cứu linh hồn người nghe không. Hay chỉ muốn thắng, muốn xả, muốn an toàn, muốn được thích.
Nói sự thật trong lòng thương xót đòi người linh mục phải phân biệt rất rõ giữa việc lay tỉnh và việc nghiền nát. Lay tỉnh là giúp một người nhìn thấy thực trạng của mình dưới ánh sáng Chúa, để họ có thể trở về. Nghiền nát là làm cho họ thấy mình chỉ còn là một đống thất bại, bị đóng khung trong lỗi lầm, không còn đường đi. Lay tỉnh làm người ta đau nhưng đau để sống. Nghiền nát làm người ta đau và co lại, đóng lại, nản đi. Lay tỉnh có thể làm người nghe khó chịu một lúc, nhưng trong chiều sâu họ vẫn thấy đó là lời được nói cho mình, với tình thương nào đó. Nghiền nát thì làm họ nghe như mình đang bị quy án. Sự khác biệt rất lớn này không chỉ nằm ở từ ngữ, mà ở toàn bộ khí hậu thiêng liêng của bài giảng. Một người đã cầu nguyện, đã mang cộng đoàn trong lòng, đã chạm đến đau khổ con người, đã ý thức mình cũng cần hoán cải, thường sẽ lay tỉnh mà không nghiền nát. Còn một người nói từ trên cao, từ chỗ tự mãn, từ sự quá chắc mình đứng bên ngoài điều đang phê phán, rất dễ vô tình nghiền nát.
Đây là lý do vì sao giọng điệu bài giảng luôn gắn với đời sống nội tâm của linh mục. Một người cay đắng trong lòng sẽ khó giảng với lòng thương xót thật, dù có dùng nhiều từ ngữ dịu dàng. Một người đang bực bội sâu xa với cộng đoàn sẽ rất dễ để giọng mình lộ ra sự mệt. Một người không còn cầu nguyện đủ sẽ khó giữ được sự mềm mại nội tâm khi phải nói về những điều khó. Một người chưa được chữa lành ở những vết thương riêng rất có thể sẽ mạnh tay quá mức ở những điểm đụng đến chính vùng đau của mình. Một người quá cần khẳng định thẩm quyền có thể biến tòa giảng thành nơi tái xác lập vị trí bản thân hơn là phục vụ Lời Chúa. Bởi vậy, trước khi hỏi mình nên dùng giọng nào khi giảng, linh mục phải hỏi lòng mình đang ở đâu. Mình đang yêu cộng đoàn theo kiểu của Đức Kitô không. Mình có thực sự muốn họ sống không. Hay mình đang giảng từ chỗ bị thương, bị mệt, bị giận, bị tự ái. Nhiều khi giọng điệu chỉ là phần nổi; gốc của nó nằm sâu trong tình trạng thiêng liêng của người giảng.
Có một nguyên tắc rất đẹp và rất quan trọng: người linh mục chỉ có thể nói sự thật cách cứu độ khi chính mình đã để sự thật ấy đi qua vùng dễ tổn thương của bản thân. Nếu ngài chưa từng để Lời Chúa chất vấn chính mình, bài giảng về sự thật rất dễ trở nên cứng. Nếu ngài chưa từng kinh nghiệm mình được Chúa thương xót trong yếu đuối thật, bài giảng về lòng thương xót rất dễ trở nên rẻ tiền hoặc lý thuyết. Nếu ngài chưa từng biết cảm giác xấu hổ vì được Chúa soi sáng nơi tội mình mà vẫn được Người giữ lại trong tình yêu, ngài sẽ khó nói với người tội lỗi bằng giọng của một người đã được cứu. Khi bài giảng phát xuất từ kinh nghiệm được Chúa thương xót, giọng điệu của nó đổi. Nó không giảm sự thật. Nhưng sự thật ấy mang hương vị của ơn cứu độ. Nó giống lời của một người nói: tôi biết điều này đau, vì chính tôi cũng phải đi qua đau đớn ấy dưới ánh nhìn của Chúa. Và chính vì thế, cộng đoàn sẽ ít cảm thấy bị tấn công hơn và dễ cảm thấy mình đang được mời hơn.
Một trong những giọng điệu nguy hiểm nhất trong bài giảng là giọng khinh thường tinh vi. Nó không phải lúc nào cũng lộ rõ bằng lời nặng. Có khi chỉ là cách nhấn nhá, cách mô tả giáo dân, cách nói về người trẻ, người nghèo, người nguội lạnh, các gia đình, những người sống sai, những ai ít đi lễ, những ai “không chịu cầu nguyện”, như thể họ là những đối tượng khá dễ hiểu, khá dễ phán đoán, và khá đáng trách. Giọng khinh thường này có thể rất kín. Người giảng vẫn dùng ngôn ngữ tôn giáo, vẫn nhắc đến tình yêu Chúa, nhưng đằng sau đó là một thái độ thiếu kính trọng đối với hành trình thực của con người. Cộng đoàn cảm được điều đó rất nhanh. Họ sẽ hoặc phản kháng bên trong, hoặc khép lại, hoặc nghe trong im lặng nhưng không mở lòng. Vì không ai có thể thật sự đón nhận chân lý từ một giọng coi thường phẩm giá của mình. Nói sự thật trong lòng thương xót trước hết là nói với lòng tôn trọng sâu xa đối với linh hồn đang nghe. Dù họ yếu đuối, rối ren, sai lạc, họ vẫn là những người được Chúa yêu và được trao cho người linh mục chăm sóc, chứ không phải đối tượng để phán đoán từ xa.
Ở điểm này, giọng điệu của bài giảng phải mang sự kính trọng. Kính trọng không có nghĩa là nhún nhường giả tạo hay sợ mất lòng. Kính trọng là ý thức rằng mình đang nói với những con người có lịch sử, có nước mắt, có những vùng không ai thấy, có những cuộc chiến mình không hiểu hết, có những yếu đuối nhưng cũng có những trung tín âm thầm. Khi linh mục giữ được lòng kính trọng ấy, lời giảng của ngài sẽ khác. Ngài sẽ bớt dùng những nhận định bao quát kiểu “người ta bây giờ…”, “giới trẻ bây giờ…”, “các gia đình ngày nay…”, “giáo dân chúng ta thường…”, nếu những câu ấy không được nói với đủ tinh tế. Ngài sẽ bớt gắn nhãn và thay vào đó đi vào chiều sâu hơn. Ngài sẽ chất vấn mà không quy chụp. Cảnh báo mà không mỉa mai. Nhấn mạnh mà không thô. Lời giảng khi ấy vừa có sự thật, vừa có khí chất của một mục tử chứ không của một quan tòa đứng xa.
Giọng điệu của bài giảng còn liên hệ đến khả năng phân biệt những hạng người khác nhau trước cùng một sự thật. Đây là điều Đức Giêsu làm rất rõ. Với người tự mãn, Người có thể nói rất sắc. Với người đau yếu thật sự, Người lại dịu vô cùng. Với những ai dùng tôn giáo để che giấu lòng dạ mình, Người bóc trần mạnh mẽ. Với những ai xấu hổ vì tội mà vẫn khát được cứu, Người nâng lên. Người không dùng cùng một giọng cho tất cả, vì Người nhìn thấy lòng người. Dĩ nhiên, linh mục không có cái nhìn toàn tri như Chúa. Nhưng ngài vẫn phải học một sự phân định nào đó trong giảng thuyết. Có những Chúa nhật, cộng đoàn cần được lay khỏi vùng ngủ mê. Có những dịp, cộng đoàn lại cần được an ủi sâu xa. Có những bản văn đòi hỏi giọng cảnh tỉnh. Có những bản văn mở ra lòng thương xót. Và ngay trong cùng một bài giảng, người giảng có thể phải đi qua nhiều cung giọng: bắt đầu bằng ánh sáng chữa lành, rồi chất vấn, rồi mở ra hy vọng. Không phải theo công thức, mà theo nhịp của chính bản văn và hoàn cảnh cụ thể của đoàn chiên.
Tuy nhiên, dù giọng điệu có biến đổi, vẫn phải có một nền chung: lòng thương xót. Lòng thương xót không phải là một “tông màu” mơ hồ, càng không phải là thái độ dễ dãi. Nó là cách Thiên Chúa nhìn con người trong sự thật trọn vẹn của họ mà vẫn muốn cứu họ. Người linh mục phải học nhìn như thế. Nếu không, ngay cả khi nội dung giảng là về lòng thương xót, bài giảng vẫn có thể mang giọng lạnh. Ngược lại, một bài giảng nói rất mạnh về tội lỗi mà được đặt trong khí hậu thương xót vẫn có thể làm người nghe cảm thấy cánh cửa mở. Vì họ nghe thấy ở đâu đó một điều rất quan trọng: cha đang không lên án tôi từ xa; cha đang không bỏ tôi lại trong chỗ tăm tối này; cha đang nói để kéo tôi ra. Giọng điệu thương xót tạo ra cảm thức ấy.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của giọng điệu thương xót là người giảng không nói về tội lỗi như thể nó chỉ là chuyện của người khác. Ngài biết dùng chữ “chúng ta”. Không phải kiểu công thức, mà thật sự ý thức mình cũng đứng dưới cùng một Lời. Điều này cực kỳ quan trọng. Khi linh mục giảng như thể mình ở ngoài mọi cuộc chiến, mọi yếu đuối, mọi cám dỗ, cộng đoàn sẽ cảm thấy khoảng cách. Nhưng khi ngài giảng với sự thật rằng mình cũng là người được Chúa thương xót, bài giảng có sức đồng hành hơn. Điều đó không có nghĩa linh mục phải kể lể về bản thân, càng không phải làm mất phẩm giá thừa tác vụ. Ngược lại, chính sự khiêm nhường ấy làm cho phẩm giá mục tử trở nên đáng tin hơn. Vì người giảng không đứng trên cộng đoàn bằng sự vô can, nhưng dẫn họ bằng tư cách một người cũng đang phải bước đi dưới ánh sáng Tin Mừng.
Cũng cần nói đến giọng điệu lay tỉnh. Nhiều khi vì sợ nghiền nát, người ta né luôn việc lay tỉnh. Đây là một sai lầm. Hội Thánh không cần những bài giảng chỉ biết xoa dịu. Có những cộng đoàn ngủ mê trong hình thức. Có những người tự mãn lâu năm trong đời sống đạo. Có những thỏa hiệp âm thầm đã trở thành nếp. Có những giả hình được che bằng hoạt động tôn giáo. Có những lối sống sai đang được hợp thức hóa bằng những lời lẽ nghe có vẻ nhân bản. Có những vùng tội lỗi mà nếu không ai gọi tên, linh hồn sẽ cứ quen ở lì trong đó. Người linh mục không được lấy lòng thương xót làm cớ để né sự thật. Ngài phải lay tỉnh. Nhưng lay tỉnh theo cách của Tin Mừng. Nghĩa là làm người nghe thấy nguy hiểm thật, thấy sự khẩn thiết thật, nhưng vẫn nghe thấy lời gọi bước ra, chứ không chỉ thấy mình bị dồn vào góc.
Có thể hình dung điều này như một người đánh thức một ai đó đang ngủ trong căn nhà có cháy. Nếu đánh thức quá nhẹ, họ không tỉnh. Nếu đánh thức bằng bạo lực vô nghĩa, họ hoảng loạn. Nhưng nếu người đánh thức thật sự thương, họ sẽ gọi đủ mạnh, đủ khẩn thiết, và khi người kia mở mắt, điều đầu tiên họ cảm được không phải là sự thù địch, mà là một bàn tay đang kéo mình ra. Bài giảng lay tỉnh cũng phải như thế. Không được ru ngủ. Không được làm nhẹ đi ngọn lửa. Nhưng cũng không được đẩy người nghe vào cơn hoảng loạn thiêng liêng khiến họ không còn khả năng bước đi. Nói sự thật trong lòng thương xót chính là nghệ thuật của người đánh thức bằng tình yêu.
Giọng điệu còn liên hệ đến cách người giảng dùng hình ảnh và ví dụ. Có những ví dụ làm sáng, nhưng cũng có những ví dụ làm nhục ngầm. Có những cách kể chuyện làm người nghe nhận ra chính mình trong đó mà không bị phơi bày. Nhưng cũng có những kiểu mô tả một nhóm người, một thói xấu, một kiểu sống, bằng giọng chế giễu, mỉa mai, khiến cộng đoàn cười đó nhưng lòng không được nâng lên. Mỉa mai là một vũ khí dễ dùng vì nó tạo cảm giác mạnh và có thể kéo phản ứng nhanh. Nhưng nó rất nguy hiểm trong bài giảng. Vì mỉa mai thường không chữa lành. Nó làm người ta thấy mình bị coi thường hơn là được cứu. Ngay cả khi người bị nhắm tới không có mặt trong cộng đoàn, việc quen nói bằng giọng mỉa mai sẽ tạo một khí hậu không lành mạnh nơi cộng đoàn. Bài giảng mục tử không cần sự sắc bén kiểu châm biếm để có sức. Sức mạnh của nó phải đến từ sự thật và lòng thương, không từ khả năng làm người khác xấu hổ.
Có một chiều kích rất quan trọng nữa: giọng điệu của bài giảng phải biết để dành chỗ cho hy vọng. Không có hy vọng, mọi bài giảng dù đúng đến đâu cũng có nguy cơ làm người nghe kiệt sức. Điều này đặc biệt quan trọng khi giảng về tội lỗi, hoán cải, sự phán xét, đòi hỏi của Tin Mừng, hoặc các khủng hoảng của đời sống đạo. Nếu người giảng chỉ cho thấy tình trạng bệnh mà không mở ra khả thể chữa lành, nếu chỉ vạch bóng tối mà không cho thấy ánh sáng có thật, nếu chỉ nói điều con người phải làm mà không nhắc đến ân sủng đang được trao, cộng đoàn sẽ ra về nặng hơn là sáng. Hy vọng ở đây không phải là kết bài bằng vài câu tích cực cho cân bằng. Hy vọng phải thấm vào chính giọng điệu. Nghĩa là ngay khi đang nói điều khó, người giảng vẫn làm cho người nghe cảm được rằng Chúa đang ở phía sự sống, phía chữa lành, phía mở đường. Ngay khi lời giảng đau, nó vẫn không cắt đứt người nghe khỏi niềm tin rằng mình có thể được biến đổi.
Người đau khổ đặc biệt cần điều này. Có những người bước vào nhà thờ với một sức chống đỡ nội tâm rất mong manh. Một lời quá nặng, một giọng quá cứng, một cách nói thiếu thấu cảm, có thể làm họ khép lại nhiều tuần sau đó. Điều này không có nghĩa là phải né chân lý trước người đau khổ. Nhưng phải biết rằng đau khổ làm cho linh hồn dễ bị thương hơn. Một người vừa mất người thân, một người đang bệnh nặng, một người đang khủng hoảng hôn nhân, một người đang trong mặc cảm sâu, sẽ nghe bài giảng khác với người đang bình an. Giọng điệu mục tử đòi hỏi sự nhạy cảm ấy. Có những điều trong một cộng đoàn bình thường có thể nói khá thẳng. Nhưng nếu bối cảnh đặc biệt đau thương, ngôn ngữ phải thay đổi. Không phải sự thật thay đổi, nhưng lòng thương xót đòi thay đổi cách trao sự thật. Người linh mục càng sống gần dân, càng nghe nhiều nước mắt, càng biết điều này.
Cùng lúc, cũng không được biến lòng thương xót thành thứ không dám đụng tới bất cứ điều gì. Có những bài giảng dùng một giọng rất ấm, rất tử tế, rất dịu, nhưng để lại cảm giác thiếu xương sống. Không có điểm chạm. Không có lời gọi. Không có vùng nào bị động đến. Mọi người nghe xong đều thấy dễ chịu, nhưng chẳng ai cần trở về, chẳng ai thấy phải xét lại lòng mình, chẳng ai thấy Tin Mừng đang đòi một bước đi mới. Đó không phải là giọng của Đức Kitô. Vì Đức Kitô thương, nhưng tình thương của Người có sức lay. Người không vuốt ve cái tôi cũ kỹ của con người. Người yêu đủ để mời gọi họ ra khỏi chính mình. Vì thế, giọng điệu của bài giảng phải có can đảm. Không phải can đảm để nặng lời, mà can đảm để không phản bội sức mạnh của Tin Mừng. Một mục tử thật không chỉ an ủi. Ngài cũng đánh thức. Nhưng ngài làm điều đó với trái tim của người muốn cứu, không của người muốn thắng.
Nơi đây, có thể nói giọng điệu của bài giảng phải mang ba nét cùng lúc: chân thật, dịu dàng, và có xương sống. Chân thật để không nói giả, không làm đẹp vấn đề, không che đậy sự dữ, không dùng ngôn ngữ mơ hồ để tránh trách nhiệm. Dịu dàng để người yếu có thể bước tới, để kẻ tội lỗi không tuyệt vọng, để người đau khổ không bị đè thêm. Có xương sống để Tin Mừng không bị biến thành vài lời đạo đức hiền lành. Hiếm có sự quân bình nào khó hơn thế. Nhưng cũng hiếm có điều gì đẹp hơn khi nó hiện diện. Một linh mục giảng với giọng ấy sẽ làm cộng đoàn vừa cảm thấy được yêu vừa bị gọi, vừa được nâng đỡ vừa không thể tiếp tục ngủ yên, vừa được an ủi vừa phải suy nghĩ lại chính mình. Và đó là dấu hiệu của lời giảng có sức nuôi dưỡng thật.
Cũng nên nói rằng giọng điệu không chỉ nằm trong các câu mệnh đề lớn, mà trong những chi tiết rất nhỏ. Cách xưng hô. Cách đặt ví dụ. Cách chuyển từ bản văn sang đời sống. Cách nhấn những từ như “tội lỗi”, “yếu đuối”, “trách nhiệm”, “hoán cải”, “phán xét”, “lòng thương xót”. Cách người giảng kể về người không đi lễ, người sa ngã, người trẻ nổi loạn, các gia đình đổ vỡ. Chỉ cần thay đổi vài từ, vài cách nối, bài giảng có thể khác hẳn. Thí dụ, nói “nhiều người bây giờ chỉ biết sống ích kỷ” khác rất nhiều với “nhiều khi chúng ta mệt đến mức khép lại mà không biết mình đang để trái tim hẹp đi”. Hoặc “các gia đình hôm nay sống quá tệ” khác rất nhiều với “có những mái nhà đang mệt đến mức không còn biết bắt đầu chữa lành từ đâu”. Cả hai có thể cùng muốn chạm tới một vấn đề, nhưng giọng điệu của câu thứ hai mở ra nhiều hy vọng và kính trọng hơn, mà vẫn không làm nhẹ sự thật.
Giọng điệu của bài giảng cũng được hình thành từ việc người linh mục có thực sự cầu nguyện cho cộng đoàn trước khi giảng hay không. Đây là điều rất thật. Một linh mục quỳ trước Thánh Thể và mang dân mình vào trong lời cầu nguyện sẽ khó mà nói với họ bằng giọng coi thường. Khó mà nói như thể họ chỉ là nguồn gây mệt. Khó mà chỉ thấy lỗi mà không thấy nước mắt. Khó mà lên tòa giảng để xả. Ngược lại, một mục tử ít mang dân mình vào cầu nguyện rất dễ nhìn họ qua lăng kính của công việc, hiệu quả, thất vọng, hay những va chạm bề mặt. Và giọng điệu của bài giảng sẽ phản chiếu điều đó. Vì thế, nếu một linh mục muốn đổi giọng, có lẽ ngài phải bắt đầu từ việc đổi cách cầu nguyện cho đoàn chiên. Càng quỳ nhiều với họ trong lòng, lời giảng càng có cơ may trở thành lời của một mục tử thật.
Sau cùng, giọng điệu đúng của bài giảng là giọng điệu làm người nghe gặp được dung mạo thật của Thiên Chúa. Đây là thước đo sâu nhất. Sau khi nghe giảng, cộng đoàn thấy Chúa là ai. Là một Đấng chỉ biết đòi hỏi và xét nét. Hay là một người Cha hiền lành nhưng không quan tâm đến sự thật. Là một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ. Hay là Đấng ở giữa đêm tối. Là Đấng chỉ thương người tốt. Hay là Đấng đi tìm người lạc mất. Là Đấng dễ dãi với tội lỗi. Hay là Đấng ghét tội nhưng không bỏ kẻ tội lỗi. Nếu giọng điệu của bài giảng làm méo dung mạo ấy, thì dù nội dung có nhiều điều đúng, nó vẫn đang thất bại ở tầng sâu. Nhưng nếu giọng điệu làm hiện lên nơi lòng người một Thiên Chúa vừa thánh vừa gần, vừa thật vừa thương, vừa gọi vừa chờ, vừa đòi hỏi vừa ban ơn, thì bài giảng đã thực sự phục vụ Tin Mừng.
Vậy nên, nói sự thật trong lòng thương xót, lay tỉnh mà không nghiền nát, không phải là một công thức cân bằng tâm lý. Đó là con đường rất Kitô, rất mục tử, rất thánh của việc giảng. Nó đòi người linh mục phải sống gần Chúa, gần dân, gần Lời, gần Thánh Thể, gần nước mắt con người, và gần cả sự thật về chính mình. Chỉ một người đã để mình được Chúa lay tỉnh mà không nghiền nát mới có thể làm điều ấy cho người khác. Chỉ một người đã kinh nghiệm mình được gọi ra khỏi bóng tối bằng ánh sáng dịu mà mạnh của Chúa mới có thể nói với cộng đoàn bằng giọng tương tự. Và khi bài giảng mang được giọng ấy, người nghe có thể đau, có thể bị đánh động, có thể thấy mình bị chất vấn thật, nhưng họ vẫn không bỏ chạy. Vì họ cảm thấy sau tất cả, điều đang đối diện với mình không phải là quyền lực của một người nói, mà là tình yêu cứu độ của Thiên Chúa đang dùng lời của mục tử để mở một con đường sống.
CHƯƠNG XII: BÀI GIẢNG DÀNH CHO NGƯỜI ĐAU KHỔ, NGƯỜI NGUỘI LẠNH, NGƯỜI TRẺ VÀ NHỮNG TÂM HỒN ĐANG Ở XA
Một bài giảng thật sự mang trái tim mục tử không bao giờ chỉ nhắm tới những người đang ổn. Nếu chỉ nói cho những ai đã quen sống đạo, đã hiểu ngôn ngữ nhà thờ, đã có nhịp cầu nguyện tương đối đều, đã biết mình đang ở đâu trong hành trình đức tin, thì bài giảng ấy mới chỉ chạm đến một phần của cộng đoàn. Trong mỗi Thánh lễ luôn có những con người rất khác nhau đang ngồi cạnh nhau mà người giảng không nhìn thấy hết: có người đang đau khổ đến mức gần như chỉ còn ngồi đó bằng quán tính; có người đang nguội lạnh nhưng vẫn giữ thói quen đến lễ; có người trẻ đang hiện diện về mặt thân xác nhưng bên trong đầy ngờ vực, bối rối, phân tán, và nhiều khi thấy nhà thờ như một thế giới nói thứ ngôn ngữ không còn chạm tới mình; có những tâm hồn đang ở rất xa, thậm chí chỉ mới trở lại sau nhiều năm, hoặc đang ở rìa của đức tin, bước vào nhà thờ với vô số mặc cảm, dè chừng, và một chút hy vọng rất nhỏ mà họ cũng không dám gọi tên. Nếu người linh mục không ý thức về những khuôn mặt vô hình ấy, bài giảng rất dễ trượt vào giọng nói chung chung dành cho “giáo dân” như một khối đồng nhất. Mà giáo dân không đồng nhất. Cộng đoàn là một thân thể, nhưng trong thân thể ấy có biết bao phần đang đau, đang mỏi, đang ngủ, đang hoang mang, đang lạc đường.
Chính vì thế, một bài giảng sâu không chỉ là bài giảng trung thành với bản văn, có hạt nhân rõ, có chiều sâu thần học, có ngôn ngữ được thanh luyện, mà còn là bài giảng biết để ý tới những người đang ở bên lề của sức sống thiêng liêng. Không phải để ưu ái họ theo kiểu bỏ quên những người khác, nhưng vì chính Tin Mừng của Đức Kitô luôn có chuyển động đi về phía những ai yếu hơn, xa hơn, đau hơn, lạc hơn. Mục tử tốt lành không chỉ vui với chín mươi chín con chiên đang ở đó, mà còn mang trong tim con chiên lạc. Bài giảng, nếu thật sự là hành vi mục tử, cũng phải mang lấy chuyển động ấy. Nó không thể chỉ làm người đạo đức thấy được xác nhận, mà còn phải mở một khe sáng cho người đang tối. Không thể chỉ làm người trung tín thấy được nuôi dưỡng, mà còn phải làm người nguội lạnh thấy mình chưa bị bỏ quên. Không thể chỉ nói thứ tiếng của những ai đã quen với nhà đạo, mà còn phải có một con đường để người trẻ và người xa thấy rằng Chúa vẫn đang nói với mình.
Trước hết, phải nói về người đau khổ. Họ hiện diện trong cộng đoàn nhiều hơn người ta tưởng. Có người đau khổ lộ ra. Có người đau khổ kín. Có đau khổ thể lý, có đau khổ tinh thần, có đau khổ do mất mát, có đau khổ do bệnh tật, có đau khổ trong gia đình, có đau khổ của cô đơn, của thất bại, của cảm giác bị bỏ rơi, của tội lỗi kéo dài, của những lời cầu nguyện tưởng như không được đáp, của một cuộc đời tận tụy mà càng về cuối càng thấy kiệt sức. Người đau khổ bước vào nhà thờ không phải lúc nào cũng tìm câu trả lời. Nhiều khi họ chỉ tìm một chỗ để không gục ngã. Họ không cần bài giảng biến mất mọi câu hỏi của họ. Họ cũng không chờ một thứ an ủi ngọt ngào rẻ tiền. Nhưng họ rất cần một lời không xa đau khổ của họ. Họ cần biết rằng Thiên Chúa không chỉ là một khái niệm vinh quang ở phía trên, mà là Đấng bước vào vùng tối họ đang sống. Họ cần biết rằng Chúa không bị xúc phạm bởi nước mắt, bởi câu hỏi, bởi sự mệt mỏi, bởi những ngày khô cạn của họ. Họ cần biết rằng có thể mình chưa hiểu, nhưng mình không bị bỏ lại một mình.
Một trong những sai lầm lớn nhất khi giảng cho người đau khổ là nói về đau khổ quá nhanh bằng các công thức đúng mà chưa đủ gần. “Hãy phó thác.” “Hãy vui lòng vác thập giá.” “Chúa gửi thử thách để thanh luyện.” “Sau đau khổ là vinh quang.” Tất cả những câu ấy không sai nếu đặt đúng chỗ, đúng lúc, đúng giọng. Nhưng nếu được nói quá dễ, quá sớm, quá trơn tru, chúng có thể làm người đau khổ thấy mình không được hiểu. Vì người đang đau không chỉ cần chân lý; họ cần chân lý đi qua lòng thương xót. Họ cần nghe rằng Chúa biết mình mệt. Họ cần được phép yếu. Họ cần được nói với như một người đang phải chống đỡ thật, chứ không như một bài toán thiêng liêng đã có lời giải quen thuộc. Có những lúc điều người đau khổ cần nhất trong bài giảng không phải là một hệ thống giải thích về đau khổ, mà là một câu rất thật: Chúa không khinh nước mắt của anh chị em. Hoặc: có những mùa ta chỉ còn đủ sức ngồi đó trước mặt Chúa, và như thế cũng đã là một lời cầu nguyện. Hoặc: không phải lúc nào đức tin cũng làm cơn đau biến mất, nhưng nó gìn giữ để cơn đau không là tiếng nói cuối cùng. Những câu như thế không hạ thấp mầu nhiệm thập giá; trái lại, chúng làm thập giá trở nên gần với thân phận con người.
Người đau khổ còn cần bài giảng không nói với họ như thể mọi đau khổ đều giống nhau. Có những mất mát không thể được chạm tới chỉ bằng lời mời chung chung. Có những người đang mang một cây thập giá lâu năm, nghe nhiều về hy sinh đến mức họ không còn cần được nhắc thêm rằng phải hy sinh; điều họ cần là một tia sáng để biết Chúa vẫn ở trong sự mòn mỏi ấy. Có những người đã cầu nguyện quá nhiều rồi mà tình hình vẫn không đổi. Nếu bài giảng nói như thể cầu nguyện đúng cách sẽ luôn làm vấn đề chuyển biến nhanh, họ sẽ thêm bối rối. Có những người bệnh nặng không cần nghe quá nhiều về “ý Chúa nhiệm mầu”, nhưng cần được nghe rằng phẩm giá của họ không mất đi trong sự lệ thuộc, rằng ngay cả khi chẳng làm được gì lớn, đời họ vẫn quý trước mặt Chúa. Người linh mục càng gần người đau khổ, lời giảng của ngài càng bớt dùng những công thức phẳng và càng có khả năng mở ra hy vọng thật.
Tuy nhiên, giảng cho người đau khổ không có nghĩa là chỉ an ủi. Vì đau khổ cũng có thể làm con người co lại, cay đắng, mất niềm tin, hoặc khép mình trước ân sủng. Một bài giảng tốt dành cho người đau khổ vừa biết ôm lấy họ, vừa dám mời họ đừng để đau khổ trở thành ngẫu tượng mới. Phải có lúc nói với họ rằng Chúa không chỉ đến để đứng cạnh nước mắt của họ, mà còn muốn dẫn họ qua nước mắt ấy. Rằng đau khổ không được quyền định nghĩa toàn bộ căn tính của họ. Rằng họ không chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh. Rằng nơi họ, ngay cả khi rất mong manh, vẫn còn có thể nảy mầm một đức tin tinh tuyền hơn, một sự cảm thông lớn hơn, một tự do sâu hơn. Nhưng điều này chỉ có thể được nói với giọng rất khiêm nhường. Người chưa từng bước đủ gần đau khổ thường nói về hoa trái của đau khổ quá sớm. Người đã ở cạnh những cây thập giá thật thường biết phải đi rất chậm.
Rồi đến người nguội lạnh. Đây là một nhóm đông nhưng khó thấy, vì họ vẫn ở đó. Họ vẫn đi lễ. Vẫn có mặt trong sinh hoạt. Vẫn đọc kinh, vẫn đáp ca, vẫn làm bổn phận. Nhưng bên trong, lửa đã yếu. Có người nguội vì quá quen. Có người nguội vì thất vọng mục vụ. Có người nguội vì sống đạo quá lâu theo hình thức mà không còn kinh nghiệm gặp Chúa. Có người nguội vì tội lỗi kéo dài làm lòng chai đi. Có người nguội vì bận quá, mệt quá, tâm trí bị nuốt mất bởi cuộc sống. Có người nguội vì cầu nguyện không còn cảm xúc nên tưởng mình chẳng còn gì. Có người nguội vì không còn chờ đợi gì nơi Chúa và nơi Hội Thánh nữa. Những người này cần bài giảng theo một cách rất đặc biệt. Họ không cần nghe mãi những lời nhắc chung chung kiểu “hãy sốt sắng hơn”. Vì nếu họ làm được một cách đơn giản như thế, có lẽ họ đã không ở tình trạng này lâu đến vậy. Họ cần một bài giảng giúp họ nhận ra tình trạng của mình mà không tuyệt vọng, và nhất là khơi lại nơi họ một thứ khát vọng đã ngủ quên.
Một bài giảng dành cho người nguội lạnh trước hết phải có khả năng gọi đúng tên căn bệnh. Không phải để làm họ xấu hổ, nhưng để họ không còn trốn trong những từ mơ hồ. Có khi cái làm người ta xa Chúa không phải là bỏ lễ, mà là không còn trông đợi gì nơi Chúa nữa. Có khi mình vẫn giữ đạo nhưng đã thôi để Lời Chúa làm phiền mình. Có khi mình vẫn cầu nguyện bằng môi miệng, nhưng lòng đã ở nơi khác từ rất lâu. Có khi mình vẫn hoạt động trong giáo xứ, nhưng tất cả chỉ còn là thói quen, không còn là tiếng đáp trả tình yêu. Gọi đúng tên như vậy là bước đầu của chữa lành. Nhưng nếu dừng ở đó thì chưa đủ. Người nguội lạnh rất dễ rơi vào mặc cảm bất lực: tôi biết mình nguội, nhưng tôi không biết làm sao nóng lại. Vì thế, bài giảng phải mở cho họ một con đường nhỏ, rất nhỏ cũng được. Không phải bắt đầu bằng những quyết tâm lớn lao, mà bằng việc dám trở lại với một cử chỉ đơn sơ: một giờ chầu ngắn, một câu Tin Mừng mỗi ngày, một lời thú thật trước Chúa rằng con chẳng còn lửa nhưng con không muốn sống mãi thế này, một lần xưng tội không chỉ như thủ tục mà như hành vi trở về. Người nguội lạnh cần nghe rằng lửa không luôn trở lại bằng cơn sốt cảm xúc, nhưng bằng những trung tín nhỏ kéo dài.
Với người nguội lạnh, bài giảng cũng phải rất cẩn thận để không biến họ thành đối tượng bị trách móc. Có những người đã sống trong sự nguội lạnh nhiều năm và chính họ cũng đau vì điều đó. Nếu bài giảng chỉ làm họ thấy mình tệ thêm, họ sẽ càng co lại. Điều họ cần là một lời gọi vừa thật vừa hiền: đừng quen sống thiếu Chúa. Đừng gọi sự nguội lạnh là bình thường. Đừng tưởng mình vẫn ổn chỉ vì bên ngoài mọi thứ vẫn còn đó. Nhưng đồng thời cũng phải nói: Chúa không mệt vì chờ anh chị em tỉnh lại. Không phải đã quá trễ. Không phải chỉ ai nóng sốt mới được yêu. Có những người trở lại rất thật sau những năm tháng nguội lạnh chính vì một bài giảng nào đó đã đánh thức trong họ một nỗi xấu hổ đẹp: không phải xấu hổ vì bị chê, mà xấu hổ vì nhận ra mình đã sống dưới ơn gọi của mình quá lâu. Đó là thứ xấu hổ có thể cứu.
Rồi đến người trẻ. Đây là một vùng mà nhiều bài giảng thất bại ngay từ đầu, không phải vì người trẻ không còn khả năng nghe Tin Mừng, mà vì người lớn nói với họ như thể họ chỉ là vấn đề cần sửa. Người trẻ hôm nay sống trong một thế giới rất khác. Không chỉ khác về công nghệ, mà khác về nhịp sống, về cấu trúc chú ý, về cách hình thành bản sắc, về áp lực vô hình, về cách họ cảm nhận cô đơn, về những đổ vỡ niềm tin, về mối tương quan với quyền bính, về nỗi sợ bị bỏ lại, về cuộc chiến với chính mình. Nếu người linh mục không chịu học ngôn ngữ của người trẻ, không chịu hiểu thế giới họ đang sống, thì bài giảng rất dễ chỉ còn là những lời phê bình từ một khoảng cách văn hóa. Người trẻ sẽ nghe ra ngay. Họ có thể vẫn ngồi im, nhưng bên trong họ rời khỏi bài giảng rất sớm. Không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ không cảm được Chúa đang được nói với họ trong tiếng nói họ có thể bước vào.
Một bài giảng dành cho người trẻ trước hết phải tôn trọng khát vọng sâu nơi họ. Người trẻ không chỉ là những con người dễ bị cám dỗ, dễ phân tán, dễ lệch lạc. Họ còn là những con người đang khát ý nghĩa, khát sự thật, khát được nhìn nhận, khát một đời có giá trị, khát tình yêu thật, khát tự do thật. Nếu bài giảng chỉ nhìn họ từ mặt tiêu cực, người trẻ sẽ cảm thấy mình không được hiểu. Nhưng nếu linh mục biết đánh thức trong họ phần cao đẹp ấy, bài giảng sẽ có cửa đi vào. Phải biết nói với người trẻ rằng Tin Mừng không đến để cướp tuổi trẻ của họ, nhưng để cứu tuổi trẻ họ khỏi những giả dối đang làm nó héo đi. Phải biết nói rằng Chúa không đến để dập tắt giấc mơ lớn của họ, mà để thanh luyện và làm cho nó thật. Phải biết gọi tên những nỗi đau rất thật của tuổi trẻ: sợ mình vô nghĩa, sợ mình thua kém, sợ bị bỏ rơi, sợ không ai hiểu, sợ không biết sống vì điều gì. Và ngay ở đó, phải mở ra một Đức Kitô không xa lạ với các câu hỏi ấy.
Giảng cho người trẻ không có nghĩa là dùng toàn ví dụ “trẻ trung” hay chạy theo ngôn ngữ xu hướng. Người trẻ không cần nhà thờ biến thành phiên bản yếu hơn của mạng xã hội. Điều họ cần là sự thật, nhưng được nói bằng một giọng không cũ kỹ, không rập khuôn, không xem thường trí khôn và nỗi đau của họ. Họ cần thấy linh mục không chỉ biết trách điện thoại, trách internet, trách não trạng thời đại, mà còn hiểu điều gì bên trong làm họ bám vào những thứ ấy. Họ cần thấy bài giảng chạm tới đời họ thật: tình yêu, tình bạn, áp lực học tập, lựa chọn nghề nghiệp, thất bại, tội lỗi, cô đơn, sự phân mảnh nội tâm, những đêm tối không biết nói cùng ai. Một bài giảng mạnh cho người trẻ thường không nhiều mệnh lệnh, nhưng nhiều ánh sáng. Nó giúp họ thấy những gì đang lừa mình. Nó cho họ ngôn ngữ để hiểu chính mình. Nó mở ra một Chúa Giêsu đủ thật để họ không thấy mình phải chia đôi cuộc đời: một bên là Chúa, một bên là đời thật.
Người trẻ cũng rất nhạy với giọng điệu giả. Họ nghe ra khi người giảng đang dùng những câu “cho người trẻ” nhưng không thực sự tin rằng Chúa đang làm việc nơi người trẻ. Họ cảm được khi nhà thờ chỉ muốn họ ngoan, ổn định, ít gây vấn đề, chứ không thật sự quan tâm tới tiếng gọi độc nhất của đời họ. Cho nên, bài giảng dành cho người trẻ phải vừa có sự thật vừa có niềm tin vào khả năng đáp trả của họ. Phải dám đòi hỏi nơi họ sự cao cả. Phải dám nói rằng tuổi trẻ không được phung phí vào những thứ làm linh hồn rỗng đi. Phải dám mời họ sống trong sạch, trung thực, can đảm, không để mình bị nô lệ cho đám đông, cho dục vọng, cho sự giả tạo, cho những chiếc mặt nạ của thế giới mạng. Nhưng đồng thời phải cho họ thấy rằng Chúa không đứng đó chờ họ hoàn hảo rồi mới gọi. Chúa đi vào chính sự lộn xộn của họ. Người trẻ không cần một bài giảng chỉ bảo “đừng thế này, đừng thế kia”. Họ cần một bài giảng làm họ thấy đời mình đáng được trao cho điều gì lớn hơn.
Và rồi có những tâm hồn đang ở xa. Họ có thể ở xa theo nhiều kiểu. Có người nhiều năm không đi lễ, hôm nay tình cờ trở lại vì một đám cưới, một đám tang, một dịp đặc biệt, hay vì trong lòng bỗng có một cơn khát khó gọi tên. Có người vẫn dự lễ nhưng thực sự ở xa về niềm tin. Có người mang rất nhiều tổn thương với Giáo hội. Có người thấy mình tội lỗi đến mức không thuộc về nơi này nữa. Có người đến với sự dè chừng. Có người chỉ đang thử đứng ngoài cửa mà nghe xem liệu Thiên Chúa có còn nói với mình không. Với những tâm hồn ấy, bài giảng có thể là một trong những cây cầu cuối cùng còn sót lại. Nếu người giảng không ý thức, ngài có thể làm cây cầu ấy sập mà không hề biết. Chỉ cần một giọng quá khép kín, một ngôn ngữ quá nội bộ, một cách nói quá mặc nhiên rằng ai ở đây cũng hiểu, cũng ở trong, cũng cùng nhịp, là người xa đã thấy mình không có chỗ.
Một bài giảng dành cho những tâm hồn đang ở xa phải biết mở cửa. Không phải mở cửa bằng cách làm nhạt Tin Mừng, nhưng bằng cách làm cho người ở xa thấy rằng họ có thể bước vào mà không bị xấu hổ trước tiên. Họ cần nghe một điều gì đó cho họ biết: Chúa biết anh chị em đang ở đâu. Chúa không đợi anh chị em sửa xong mọi thứ rồi mới đến. Không phải vì anh chị em xa mà Chúa bớt yêu. Không phải vì anh chị em rối mà không còn đường về. Có khi chỉ cần một câu như thế thôi, nhưng đúng lúc, có thể giữ lại một người đang đứng giữa ranh giới bước đi hay bỏ đi. Người ở xa thường không cần ngay một bài phân tích sâu về toàn bộ đời sống đạo. Họ cần trước hết một dấu chỉ rằng mình chưa bị loại trừ. Rằng nhà Cha chưa khóa. Rằng Tin Mừng vẫn có một chữ cho mình.
Tuy nhiên, cũng không được chiều người ở xa bằng một Tin Mừng quá mềm. Nếu chỉ làm họ thấy dễ chịu mà không gặp được sự thật, bài giảng sẽ không có sức kéo họ về. Người ở xa không chỉ cần được đón nhận; họ cần được gọi. Nhiều khi điều làm họ xa không phải vì họ chưa nghe về tình yêu Chúa, mà vì họ đã học quen sống trong một vùng không cần thay đổi gì. Do đó, bài giảng phải vừa mở cửa vừa mời bước qua cửa. Phải nói rằng Chúa đón anh chị em thật, nhưng Người không muốn anh chị em ở mãi trong chỗ làm anh chị em héo đi. Phải nói rằng nhà Cha mở, nhưng trở về là một hành trình có thật, đòi thật lòng, đòi hoán cải, đòi khiêm nhường. Khó khăn ở đây là làm sao nói điều ấy mà người ở xa không thấy bị đẩy ngay ra. Điều này chỉ có thể đến từ một giọng điệu rất trong: giọng của một người thật lòng mong họ sống.
Khi nói tới bốn nhóm này, cũng phải nhớ rằng trong một con người có thể cùng lúc có nhiều lớp. Một người trẻ có thể cũng đang đau khổ. Một người nguội lạnh có thể cũng là người đang ở xa. Một người ở xa có thể vẫn đến lễ đều vì hoàn cảnh. Một người đau khổ có thể đã nguội từ lâu. Cho nên, bài giảng không thể chia cộng đoàn thành các ngăn kéo rồi nói từng phần tách biệt. Điều người linh mục cần là một trái tim đủ rộng để cùng lúc mang được những khuôn mặt ấy trong lòng khi chuẩn bị và khi giảng. Nhờ đó, bài giảng có thể không nói trực tiếp với từng nhóm, nhưng vẫn có những cánh cửa mà mỗi người đều thấy mình có thể bước vào từ chỗ mình đang đứng.
Có một câu hỏi rất quan trọng: làm sao để một bài giảng cùng lúc nói được với người đau khổ, người nguội lạnh, người trẻ và những tâm hồn ở xa mà không trở thành dàn trải. Câu trả lời nằm ở chỗ quay về hạt nhân của Tin Mừng. Khi bài giảng thật sự đặt Đức Kitô ở trung tâm, rất nhiều cánh cửa sẽ tự mở. Vì Chúa Giêsu vừa là Đấng an ủi người đau khổ, vừa lay tỉnh người nguội lạnh, vừa gọi người trẻ, vừa đi tìm kẻ ở xa. Nếu bài giảng thật sự làm hiện lên dung mạo đó của Chúa, thì mỗi người trong cộng đoàn sẽ nghe được điều gì đó cho mình. Không phải vì bài giảng cố nói hết về mọi đối tượng, mà vì Chúa ở trung tâm thì Người tự biết cách chạm đến từng người. Trái lại, nếu bài giảng chỉ xoay quanh vài lời nhắc luân lý hoặc vài phản ứng mục vụ nhất thời, nó rất dễ bỏ rơi những tâm hồn mong manh nhất.
Một bài giảng mạnh cho những đối tượng này cũng thường có một vài đặc điểm chung. Nó tránh những phán đoán bao quát. Nó dùng ngôn ngữ đủ người. Nó có chỗ cho đau đớn. Nó không giả định rằng ai cũng đang ổn. Nó không chỉ nói với những người đã hiểu ngôn ngữ đạo. Nó mở ra lối về cụ thể. Nó không ru ngủ, nhưng cũng không tuyệt vọng hóa. Nó biết rằng một số người đang nghe bằng đôi tai bị mệt mỏi, bị thương, bị nghi ngờ, hoặc bị chai lì. Và vì thế, nó biết hạ mình xuống một chút để có thể chạm tới họ mà không phản bội chiều cao của Tin Mừng. Đây chính là nghệ thuật mục tử sâu nhất: không hạ thấp chân lý, nhưng cúi thấp chính mình để chân lý có thể chạm được tới người nghe.
Có lẽ điều đẹp nhất của một bài giảng là khi sau lễ, người đau khổ thấy mình được ôm, người nguội lạnh thấy mình cần tỉnh, người trẻ thấy mình được mời gọi vào một điều lớn, và người ở xa thấy cửa vẫn còn mở. Đó không phải là thành quả của kỹ thuật, nhưng là hoa trái của một mục tử đã sống gần Chúa, gần Lời, gần Thánh Thể, gần những mảnh đời, và biết để trái tim mình được kéo căng theo nhịp trái tim của Đức Kitô. Chỉ một trái tim như thế mới có thể giảng cho cộng đoàn đông đảo mà không bỏ quên những người đang ở rìa.
Vì thế, chương này phải kết lại bằng một lời nhắc rất quan trọng: mỗi lần lên giảng, linh mục không chỉ nói với những người đang ngồi ngay ngắn và có vẻ chăm chú. Ngài còn đang nói với những linh hồn không ai thấy. Người đang cố đừng bật khóc. Người đã nhiều tháng không cầu nguyện thật. Người trẻ đang tự hỏi đời mình có ý nghĩa gì. Người đang đứng bên ngưỡng bỏ Chúa. Người chỉ vừa quay lại sau nhiều năm. Người đi lễ mà trong lòng hoàn toàn trống. Người đang ghét chính mình vì một tội lỗi cũ. Người đang mệt đến mức chỉ muốn buông. Nếu người linh mục nhớ điều đó đủ lâu trong cầu nguyện, bài giảng của ngài sẽ khác. Nó sẽ bớt thừa, bớt phô, bớt chung, bớt cứng. Và nó sẽ có cơ may trở thành điều mà nhiều người trong số ấy đang chờ mà không dám nói thành lời: một tiếng gọi đủ thật, đủ hiền, đủ sáng để họ biết rằng giữa lúc đau, lúc nguội, lúc trẻ dại, lúc xa xôi, Chúa vẫn đang tìm mình.
CHƯƠNG XIII: NHỮNG SAI LẦM PHỔ BIẾN KHI GIẢNG LỄ VÀ CÁCH TỰ CHỈNH
Muốn giảng lễ tốt hơn, không chỉ cần biết mình phải làm gì, mà còn phải đủ khiêm nhường để nhìn ra mình đang sai ở đâu. Nhiều linh mục không thiếu thiện chí, không thiếu lòng yêu mến Chúa, cũng không thiếu trách nhiệm mục tử, nhưng bài giảng của các ngài vẫn dần dần đánh mất sức sống chỉ vì một số sai lầm nhỏ lặp đi lặp lại theo năm tháng. Ban đầu, những sai lầm ấy có thể rất nhẹ, gần như không ai để ý. Nhưng khi chúng trở thành thói quen, chúng âm thầm bào mòn bài giảng, làm cho phần giảng từ chỗ đáng lẽ phải là một cuộc gặp gỡ sống động với Lời Chúa, lại trở thành một khoảng thời gian nghe cho xong, một tập hợp ý quen thuộc, hoặc tệ hơn, một nơi mà cộng đoàn không còn mong đợi gì nữa. Chính vì vậy, nói về những sai lầm phổ biến không phải để liệt kê lỗi lầm của các linh mục như một cuộc phê bình lạnh lùng, nhưng là để mở ra một hành trình tự chỉnh trong ánh sáng của lòng thương xót và trách nhiệm mục tử. Chỉ ai biết nhìn vào những lệch lạc của mình mà không tự vệ quá nhanh mới có thể trưởng thành thật trong thừa tác vụ giảng thuyết.
Sai lầm đầu tiên, và có lẽ là sai lầm nền tảng nhất, là soạn bài giảng quá muộn. Đây không chỉ là một lỗi về quản lý thời gian, mà là một vấn đề thiêng liêng. Khi linh mục bắt đầu quá trễ, bài giảng hầu như không còn cơ hội đi qua tiến trình mà nó cần phải đi qua: đọc, ở lại, cầu nguyện, suy niệm, học hỏi, chưng cất, đem vào giờ chầu, sửa lại. Mọi thứ bị ép vào sự vội vàng. Trong cái vội ấy, người giảng dễ lấy ngay điều đầu tiên mình nghĩ tới, bám vào các khung quen thuộc, hoặc gom nhanh vài ý để có cái mà nói. Bên ngoài, bài giảng vẫn có thể trông ổn. Nhưng chiều sâu thường đã mất ngay từ lúc nó chưa kịp thành hình. Cách tự chỉnh ở đây không phải là đưa ra lời khuyên quản trị chung chung kiểu “chuẩn bị sớm hơn”, mà là phải thay đổi hẳn cái nhìn: bài giảng không phải phần việc chót có thể lấp vào những khoảng trống còn lại trong tuần. Nó phải được đặt như một ưu tiên thiêng liêng. Muốn vậy, linh mục cần chọn một nhịp rõ ràng: gặp bản văn từ đầu tuần, để nó theo mình trong các công việc mục vụ, rồi dành những khoảng cố định cho việc chưng cất và cầu nguyện. Không có kỷ luật này, thiện chí thôi không thắng được sự bào mòn của thói quen.
Sai lầm thứ hai là giảng từ thói quen hơn là từ cuộc gặp gỡ. Đây là cám dỗ của những người đã giảng quá nhiều năm. Các bản văn phụng vụ quay lại. Các chủ đề quen lặp lại. Những khung ý cũ luôn nằm sẵn đâu đó trong trí nhớ. Và rồi, vô thức, người giảng bước vào việc chuẩn bị với cảm giác “mình đã biết đoạn này”, “mình từng nói điều này rồi”, “chỗ này có thể xử lý theo hướng quen”. Từ đó, bài giảng bắt đầu cũ đi ngay cả khi câu chữ mới. Cái cũ không nằm ở hình thức trước hết, mà ở việc người giảng không còn thật sự ngạc nhiên trước bản văn. Không còn để mình bị đụng. Không còn nghe như người đang được nói với hôm nay. Cách tự chỉnh ở đây là phải tập đứng lại trước những đoạn văn quen như thể mình chưa hiểu chúng đủ. Phải đọc lại thật chậm. Phải dừng ở những chỗ mình thường bỏ qua vì tưởng đã biết. Phải hỏi: tại sao năm nay đoạn này lại được trao cho cộng đoàn này vào thời điểm này. Phải xin Chúa cứu mình khỏi ảo tưởng quen thuộc. Một bài giảng chỉ sống khi người giảng còn để chính mình được làm mới.
Sai lầm thứ ba là nói quá nhiều mà không có hạt nhân. Đây là một trong những nguyên nhân lớn khiến bài giảng không chạm được. Người giảng có thể nói đúng nhiều điều, có thể rất giàu chất liệu, có thể dẫn dắt được nhiều chiều của bản văn, nhưng nếu không có một trung tâm đủ rõ, cộng đoàn sẽ không biết phải cầm gì mang về. Bài giảng khi ấy giống một khu vườn có nhiều lối nhỏ mà không có con đường chính. Người nghe đi qua, thấy nhiều điều, nhưng không ở lại được với điều nào. Cách tự chỉnh ở đây là trước khi viết hay trước khi nói, linh mục phải tự ép mình trả lời bằng một câu thật rõ: nếu cộng đoàn chỉ mang về một điều sau bài giảng này, tôi muốn điều ấy là gì. Không phải ba điều. Không phải một loạt ý. Một điều. Khi đã trả lời được thật rõ, mọi phần khác phải quy về đó. Nếu có đoạn không phục vụ, dù hay cũng phải bỏ. Đây là bài tập khó, nhưng là bài tập quyết định phẩm chất của bài giảng.
Sai lầm thứ tư là quá thích giải thích mà quên công bố. Có những bài giảng nghe xong người ta hiểu thêm về bản văn nhưng không thấy mình được gọi. Người giảng phân tích tốt, chia bố cục gọn, giải thích bối cảnh khá đầy đủ, nhưng bài giảng dừng ở tầng hiểu biết. Cộng đoàn ra về với tri thức hơn là với ánh sáng sống. Đây là một lệch lạc dễ xảy ra nơi những người học hành nghiêm túc nhưng chưa chuyển đủ từ chú giải sang công bố. Cách tự chỉnh là sau khi đã hiểu bản văn, phải hỏi thêm một câu quyết định: hôm nay Chúa đang nói gì với cộng đoàn qua bản văn này. Và sau đó nữa: tôi phải giúp họ gặp điều ấy thế nào. Nếu thiếu bước thứ hai và thứ ba, bài giảng sẽ giống bài học Kinh Thánh hơn là hành vi phụng vụ. Chú giải phải phục vụ công bố. Hiểu biết phải mở ra hoán cải, cầu nguyện, hy vọng, sám hối, hay một bước đi cụ thể nào đó.
Sai lầm thứ năm là dùng tòa giảng để giải tỏa sự bực bội mục vụ. Đây là một sai lầm vừa tinh vi vừa nguy hiểm, vì nhiều khi người giảng không hề cố ý. Ngài chỉ quá mệt, quá thất vọng, quá chán nản trước một thói xấu của cộng đoàn, một hiện tượng kéo dài, một sự vô ý thức lặp đi lặp lại. Và rồi, bài giảng trở thành nơi để “nói cho họ biết”, “nhắc cho họ nhớ”, “chỉnh cho họ tỉnh”. Có thể nội dung không sai. Nhưng giọng điệu thường bị nhiễm thứ khí hậu không trong. Cộng đoàn nghe ra mình đang bị nói từ cơn bực hơn là từ lòng yêu. Cách tự chỉnh ở đây là một kỷ luật thiêng liêng rất rõ: bất cứ điều gì đang làm mình bực, càng phải đem vào giờ chầu lâu hơn trước khi quyết định có đưa vào bài giảng hay không. Phải hỏi rất thật: tôi sắp nói điều này vì yêu cộng đoàn hay vì tôi cần xả. Tôi đang muốn cứu họ hay muốn hả lòng mình. Và nhiều khi, nếu thật lòng trả lời, người linh mục sẽ biết có những điều nên nói ở dịp khác, theo cách khác, hoặc trong một gặp gỡ khác, chứ không trên tòa giảng Chúa nhật.
Sai lầm thứ sáu là quy chụp cộng đoàn bằng những mẫu nhận định quá rộng. “Người trẻ bây giờ chỉ biết điện thoại.” “Các gia đình hôm nay quá ích kỷ.” “Giáo dân bây giờ nguội lạnh hết.” “Người ta bây giờ chỉ chạy theo tiền.” Những câu như thế đôi khi chứa một phần sự thật, nhưng khi được dùng quá dễ, chúng làm bài giảng nghèo và làm người nghe khép lại. Vì con người không phải khối đồng nhất. Mỗi người có lịch sử, có thương tích, có giới hạn và những cuộc chiến riêng. Cách tự chỉnh là tập thay những nhận định phẳng bằng cái nhìn cụ thể hơn, nhân bản hơn. Thay vì kết án một nhóm, hãy chỉ ra một chuyển động nội tâm. Thay vì quy toàn bộ một thế hệ vào một nhãn, hãy nói về những cám dỗ thật mà họ đang bị kéo vào. Thay vì nói như thể mình đã hiểu hết, hãy nói với sự khiêm nhường của người biết con người phức tạp hơn những gì mình thấy. Bài giảng nhờ đó sẽ bớt sắc kiểu lạnh mà sâu hơn kiểu nhân bản.
Sai lầm thứ bảy là nói đúng nhưng không có mùi của đoàn chiên. Đây là thứ sai lầm khiến bài giảng nghe như phát ra từ bên ngoài cuộc đời. Người giảng nói về gia đình nhưng nghe không giống người đã ngồi bên những gia đình đổ vỡ. Nói về người trẻ mà không giống người đã nghe đủ những rối bời thật của tuổi trẻ. Nói về người đau khổ như nói về một chủ đề thần học. Nói về người nghèo như nói về một lớp đối tượng. Cách tự chỉnh ở đây không nằm trước hết ở bàn viết, mà ở lịch sống. Linh mục phải đi ra. Phải thăm viếng. Phải hiện diện. Phải nghe. Phải bước vào những nơi mình không kiểm soát được. Phải để nước mắt, bệnh tật, bối rối, thất bại của người khác đi vào tim mình. Một bài giảng thiếu máu thịt rất hiếm khi được cứu chỉ bằng việc sửa câu chữ; nó thường chỉ được cứu khi người giảng sống gần dân hơn.
Sai lầm thứ tám là quá nặng lý thuyết mà thiếu hình ảnh, thiếu xác thịt. Có những bài giảng nghe như một chuỗi mệnh đề. Đúng, chuẩn, rõ, nhưng khô. Người nghe hiểu mà không rung. Điều này xảy ra khi người giảng nói chủ yếu bằng khái niệm trừu tượng mà không biết dùng hình ảnh Tin Mừng, hình ảnh đời thường, hay những diễn tả đủ sống để sự thật chạm vào trí nhớ và tim người nghe. Cách tự chỉnh là học lại từ chính Đức Giêsu. Ngài dùng hình ảnh rất nhiều, không phải để trang trí, nhưng để mở ra mầu nhiệm. Người linh mục cần tập hỏi: điều tôi đang nói có thể được đặt vào một hình ảnh nào để người nghe thực sự thấy không. Nhưng cũng phải tiết chế, để hình ảnh phục vụ hạt nhân chứ không lấn át hạt nhân. Một bài giảng nhiều hình ảnh chưa chắc hay. Một bài giảng có đúng hình ảnh, đúng lúc, đúng độ, thường chạm rất sâu.
Sai lầm thứ chín là nói chung chung. Đây là một căn bệnh dai dẳng của bài giảng. Người giảng nói rằng phải cầu nguyện hơn, yêu thương hơn, tha thứ hơn, hy sinh hơn, phó thác hơn. Mọi điều đều đúng, nhưng người nghe ra về không biết phải bắt đầu từ đâu. Bài giảng không đi tới vùng cụ thể của đời sống. Cách tự chỉnh là mỗi lần chuẩn bị phải tự hỏi: nếu điều tôi nói là thật, thì trong đời sống cụ thể nó trông như thế nào. “Cầu nguyện hơn” có thể là gì với người mẹ đang kiệt sức. “Tha thứ” sẽ bắt đầu ra sao với một người đang mang một vết thương lâu năm. “Phó thác” có nghĩa gì với người đang chờ kết quả xét nghiệm. Chỉ khi lời mời được nối với những thân phận thật, bài giảng mới thoát khỏi tình trạng đúng mà xa.
Sai lầm thứ mười là kết bài quá yếu hoặc quá dài. Không ít bài giảng đi được khá xa rồi đánh mất sức ở phần cuối. Có bài kết bằng những câu chung chung, không gom lại được gì. Có bài đạt tới một câu rất mạnh rồi lại tiếp tục nói thêm một đoạn dài nữa, làm loãng toàn bộ. Có bài kết chỉ như một thủ tục cho đủ hình thức. Trong khi phần kết rất quan trọng, vì đó là nơi lời giảng được đọng lại như một lời mời, một ánh sáng, một câu hỏi, một quyết định. Cách tự chỉnh ở đây là học kết sớm hơn và dừng đúng lúc. Khi đã chạm tới trung tâm, hãy dám dừng. Đừng kéo dài thêm chỉ vì chưa yên tâm. Cũng đừng kết bằng một mớ khuyên chung. Hãy để phần cuối là một hạt giống, không phải một bản tổng hợp mệt mỏi.
Sai lầm thứ mười một là thiếu niềm tin vào sức của Lời Chúa, nên phải bù bằng sức của lời mình. Người giảng cứ tiếp tục nói vì vô thức sợ rằng nếu mình không giải thích thêm, nhấn mạnh thêm, lặp lại thêm, thì cộng đoàn sẽ không nhận được gì. Nhưng rất nhiều lần, chính điều này làm bài giảng nặng. Cách tự chỉnh nằm trong đời sống thiêng liêng hơn là kỹ thuật. Linh mục phải học tin rằng Lời Chúa có sức riêng. Mình không phải gánh toàn bộ hiệu quả. Mình phải trung thành, phải chuẩn bị, phải cầu nguyện, phải nói rõ. Nhưng rồi phải để chỗ cho Thánh Thần làm việc. Có những điều chỉ cần được nói thật, rồi im. Không cần cột mọi kết luận. Không cần buộc người nghe phải cảm động ngay. Không cần đè thêm lời mình lên mọi khoảng trống. Một người tin vào sức của Lời sẽ giảng tự do hơn, bớt nặng hơn, và paradox thay, thường sâu hơn.
Sai lầm thứ mười hai là không đọc lại chính mình. Đây là sai lầm âm thầm nhưng rất lớn. Có những linh mục giảng năm này qua năm khác mà hầu như không bao giờ thật sự xét lại phần giảng của mình. Không hỏi điều gì đang sống, điều gì đang chết, điều gì đang lặp, điều gì đang làm cộng đoàn xa dần, điều gì khiến bài giảng trở nên cũ. Không có sự tự phản tỉnh này, người giảng rất dễ rơi vào quỹ đạo kín. Cách tự chỉnh là tập một thói quen rất đơn sơ nhưng đòi khiêm nhường: sau bài giảng, ít nhất trong lòng mình, hãy hỏi ba điều. Điều gì hôm nay thật sự là Lời. Điều gì hôm nay còn nặng cái tôi. Và điều gì đáng lẽ có thể bỏ đi hoặc nói khác đi. Nếu có đủ khiêm nhường, cũng có thể lắng nghe phản hồi từ những người trưởng thành trong đức tin, không phải để chiều họ, nhưng để thấy những điểm mù của mình. Một người không bao giờ tự xét bài giảng của mình sẽ rất khó lớn lên.
Sai lầm thứ mười ba là nói như thể mình đứng ngoài điều mình giảng. Đây là lỗi về tư thế sâu xa hơn là về nội dung. Người giảng có thể dùng những câu rất đúng, nhưng nếu toàn bộ bài giảng mang khí chất của một người không bị liên lụy gì bởi Lời đang nói, thì sức chạm sẽ giảm rất nhiều. Cộng đoàn không đòi linh mục phải kể những yếu đuối riêng, nhưng họ cần nghe được sự thật này: người đang nói với họ cũng là người đứng dưới cùng một Lời. Cách tự chỉnh là tập để bài giảng đi qua chính mình trước. Hỏi mình bị chất vấn ở đâu. Chỗ nào mình cũng đang yếu. Chỗ nào mình cần sám hối. Từ đó, giọng “chúng ta” sẽ thật hơn, và bài giảng sẽ bớt tính lên lớp. Chính sự khiêm nhường này làm lời giảng đáng tin hơn.
Sai lầm thứ mười bốn là thiếu cầu nguyện thật trước Thánh Thể. Nhiều linh mục chuẩn bị bài giảng nghiêm túc nhưng dừng ở tầng trí tuệ và kỹ thuật. Bài giảng được xây nhưng chưa được thanh luyện. Từ đó, những gì lẫn trong nó vẫn còn nguyên: ý riêng, tự ái, nỗi sợ, sự muốn gây ấn tượng, cơn mệt chưa được lọc, giọng điệu chưa được uốn lại. Cách tự chỉnh ở đây không thể thay bằng mẹo nào khác. Phải đem bài giảng vào trước Thánh Thể. Phải đọc lại nó dưới ánh nhìn của Chúa. Phải hỏi: chỗ nào trong đây là của con nhiều quá. Chỗ nào trong đây chưa có Chúa đủ. Chỗ nào đang thiếu thương xót. Chỗ nào đang né sự thật. Chỗ nào không nên nói. Chỉ những người chấp nhận bước thanh luyện này mới dần dần có những bài giảng trong hơn.
Sai lầm thứ mười lăm là không học nữa. Đây là sai lầm rất nguy hiểm vì nó không tạo ra khủng hoảng ngay, nhưng làm bài giảng nghèo dần trong nhiều năm. Một linh mục có thể sống bằng vốn cũ rất lâu. Ngài vẫn có thể giảng được. Nhưng nếu ngài không còn đọc Kinh Thánh sâu, không đọc thần học, không đọc sách, không đọc đời, không đọc con người, thì lời giảng của ngài sẽ dần quay quanh một số khái niệm quen thuộc. Cách tự chỉnh là phục hồi đời sống học như một phần của tình yêu mục tử. Không học để có thêm chất liệu trưng bày, mà để đừng nghèo nàn trước dân Chúa. Không học để hơn ai, mà để có ngôn ngữ và chiều sâu mà nuôi cộng đoàn. Một bài giảng sâu luôn có một con người bên dưới vẫn đang học.
Sai lầm thứ mười sáu là quên những người đang ở rìa. Có những bài giảng chỉ thực sự nói với những người đã quen nhà đạo. Người đau khổ nghe mà không thấy mình được chạm. Người nguội lạnh nghe mà không thấy mình được gọi. Người trẻ nghe mà không thấy đây là tiếng nói cho đời mình. Người ở xa nghe mà không thấy cửa mở. Cách tự chỉnh là trước mỗi bài giảng, linh mục hãy nhớ rằng trong nhà thờ hôm ấy có thể đang hiện diện những linh hồn rất mong manh: một người vừa trở lại, một người đang muốn bỏ cuộc, một người trẻ đầy nghi ngờ, một người mang đau khổ lớn, một người sống lâu trong mặc cảm. Chỉ cần nhớ điều đó đủ sâu trong cầu nguyện, giọng bài giảng sẽ khác. Nó sẽ bớt khép kín, bớt mặc nhiên, bớt nói với “người trong” בלבד, và sẽ có thêm những cánh cửa cho người bên ngoài bước vào.
Sau khi nhìn vào nhiều sai lầm như thế, điều quan trọng là không rơi vào tâm thế tự trách quá mức. Bởi nếu làm vậy, người linh mục có thể thấy mình bị đè thay vì được mở ra một con đường lớn lên. Cách tự chỉnh thật sự không đến từ việc liên tục dằn vặt mình, nhưng từ một sự khiêm nhường bền bỉ: thấy đúng sai lầm, nhận nó, đem nó vào cầu nguyện, sửa từng chút, và chấp nhận rằng giảng thuyết là một hành trình luyện tập cả đời. Không ai vượt qua hết mọi sai lầm một lúc. Có người phải học bỏ bớt. Có người phải học cầu nguyện hơn. Có người phải học nói cụ thể hơn. Có người phải học dịu lại. Có người phải học mạnh hơn ở những chỗ cần mạnh. Có người phải học đi ra khỏi văn phòng để chạm vào đời sống. Có người phải học đọc lại bài giảng của mình bằng tai, bằng tim, và bằng ánh mắt của đoàn chiên.
Và có lẽ, điều đẹp nhất trong việc tự chỉnh là chính linh mục cũng được trưởng thành như một con người và một mục tử. Bởi mỗi sai lầm trong bài giảng thường phản ánh một vùng nào đó trong đời sống linh mục: thiếu thinh lặng, thiếu học hỏi, thiếu cầu nguyện, thiếu gần dân, thiếu khiêm nhường, thiếu kỷ luật nội tâm, hoặc thiếu tin vào sức của Lời. Khi sửa bài giảng thật, người ta không chỉ sửa một kỹ năng. Người ta đang để Chúa sửa chính mình. Đây là lý do việc nhìn lại phần giảng không phải là chuyện phụ về nghề nghiệp, mà là một phần của đời sống thiêng liêng. Tòa giảng trở thành chiếc gương. Nó cho người linh mục thấy mình đang ở đâu với Chúa, với cộng đoàn, với chính cái tôi của mình. Và nếu biết nhìn vào chiếc gương ấy với lòng ngay thẳng, ngài sẽ nhận ra nhiều điều quý hơn cả một bài giảng thành công: ngài sẽ nhận ra Chúa vẫn đang kiên nhẫn dạy mình làm mục tử.
Bởi thế, chương này phải khép lại không bằng một tâm trạng căng thẳng, nhưng bằng hy vọng. Sai lầm không phải dấu chấm hết. Sai lầm được nhận ra trong khiêm nhường có thể trở thành cửa ngõ của một mùa lớn lên rất đẹp. Một linh mục biết mình thường nói dài quá có thể học sự chưng cất. Một linh mục thấy mình còn quy chụp có thể học đọc con người sâu hơn. Một linh mục nhận ra bài giảng mình thiếu lửa có thể trở lại với Thánh Thể. Một linh mục nhận ra lời mình chưa có máu thịt có thể đi thăm dân nhiều hơn. Một linh mục thấy mình thiếu chiều sâu có thể bắt đầu đọc lại. Và từng bước một, bài giảng sẽ đổi. Không phải nhờ một bí quyết, mà nhờ một con người đang được Chúa uốn lại.
Nếu có một câu cần giữ lại sau tất cả những sai lầm đã kể, thì có lẽ là câu này: mỗi lần giảng chưa tới, đó không chỉ là một thất bại cần buồn, mà còn là một lời mời gọi quay về nguồn. Về với Lời Chúa. Về với Thánh Thể. Về với đoàn chiên. Về với sách. Về với nước mắt con người. Về với sự thật của chính mình. Và chính nơi sự quay về đó, bài giảng ngày mai có thể sẽ trong hơn, ít lời hơn mà sâu hơn, mạnh hơn mà hiền hơn, và gần với trái tim Đức Kitô hơn.
CHƯƠNG XIV: MỘT NHỊP SỐNG CỤ THỂ ĐỂ CHUẨN BỊ BÀI GIẢNG HẰNG TUẦN
Sau khi đã đi qua rất nhiều chiều kích của bài giảng — từ trách nhiệm mục tử, đời sống với Lời Chúa, cầu nguyện trước Thánh Thể, thăm viếng mục vụ, đọc sách, đọc đời, chưng cất bản văn, giữ kỷ luật ngôn ngữ, canh giữ giọng điệu, quan tâm tới những tâm hồn đau khổ, nguội lạnh, trẻ trung hay đang ở xa, rồi cả việc nhận diện những sai lầm phổ biến — giờ đây cần đi tới một câu hỏi rất thực tế nhưng cũng rất quyết định: làm sao để tất cả những điều ấy không chỉ là lý tưởng đẹp, mà trở thành một nhịp sống có thể thực hành được từng tuần. Bởi vì có một điều rất thật: nhiều linh mục không hề thiếu ý thức về tầm quan trọng của bài giảng. Các ngài biết phải cầu nguyện. Biết phải đọc sớm. Biết phải suy niệm. Biết phải gần dân. Biết phải tránh nói chung chung. Biết phải để bài giảng đi qua Thánh Thể. Nhưng giữa điều mình biết và điều mình sống được cách đều đặn, có một khoảng cách lớn. Khoảng cách ấy không luôn do thiếu thiện chí. Nhiều khi nó đến từ sự bề bộn rất thực của đời mục vụ, từ nhịp sống không có cấu trúc, từ việc bị cuốn vào đủ thứ chuyện cấp bách, từ sự mệt kéo dài, từ việc không có một khung sống đủ cụ thể để nâng đỡ điều mình thật lòng muốn làm. Vì thế, chương này không nhằm đưa ra một công thức cứng nhắc, nhưng cố gắng phác họa một nhịp sống mục tử khả thi, đủ linh hoạt mà vẫn đủ rõ, để việc chuẩn bị bài giảng hằng tuần không còn là chuyện làm trong kẽ hở, mà trở thành một phần hữu cơ của căn tính linh mục.
Điều đầu tiên phải nói rất rõ: bài giảng Chúa nhật không nên bắt đầu vào thứ Bảy. Nếu đợi đến lúc đã gần lễ mới thật sự bắt đầu, thì gần như toàn bộ những gì làm nên chiều sâu của bài giảng sẽ không còn chỗ để xảy ra nữa. Không còn thời gian cho bản văn ngấm. Không còn chỗ cho việc mang nó vào các cuộc gặp mục vụ. Không đủ khoảng lặng để nhận ra đâu là hạt nhân. Không còn không gian cho cầu nguyện thanh luyện. Không đủ khoảng cách để đọc lại chính mình. Bởi vậy, một nhịp sống chuẩn bị bài giảng hằng tuần phải bắt đầu ngay từ đầu tuần, hoặc ít nhất là ngay khi Chúa nhật trước vừa qua. Điều này nghe đơn giản, nhưng lại là một thay đổi lớn về não trạng. Thay vì xem bài giảng như điều phải “xoay xở” vào cuối tuần, linh mục phải học xem bài giảng như một dòng chảy âm thầm đi suốt tuần. Không phải lúc nào cũng ngồi viết. Không phải lúc nào cũng phân tích. Nhưng luôn có một bản văn nào đó đang ở cùng mình, đang theo mình vào cầu nguyện, vào mục vụ, vào các cuộc gặp, vào giờ chầu, vào suy nghĩ, vào chính những bất ngờ của đời sống.
Một nhịp sống cụ thể có thể bắt đầu như thế này: ngay sau khi kết thúc các Thánh lễ Chúa nhật, hoặc trong chiều Chúa nhật, người linh mục dành một khoảng ngắn để nhìn về các bài đọc của tuần tới. Chưa cần phân tích sâu. Chưa cần tìm ý. Chỉ cần đọc chậm, để bản văn chạm nhẹ vào mình. Đây là một cử chỉ rất nhỏ nhưng có sức mở đường rất lớn. Nó giống như gieo hạt xuống đất ngay từ đầu. Khi hạt đã được gieo, cả tuần sẽ khác. Những gì mình đọc, những gì mình gặp, những gì mình đau, những gì mình nghe, có thể bất ngờ nối vào bản văn ấy. Nếu không gieo hạt từ sớm, cả tuần dễ trôi qua trong bề bộn mục vụ mà không có gì âm thầm làm việc bên dưới. Vì thế, điều đơn giản đầu tiên trong nhịp sống này là: đừng để tuần mới bắt đầu mà chưa để cho Lời Chúa của Chúa nhật tới bước vào lòng mình.
Sau bước đọc đầu tiên ấy, ngày thứ Hai có thể là ngày dành cho việc ở lại với bản văn trong sự im lặng hơn. Không nhất thiết phải dài, nhưng phải thật. Người linh mục nên đọc lại các bài đọc, nhất là bài Tin Mừng, không như người đi tìm ngay cấu trúc bài giảng, mà như người đi tìm tiếng Chúa. Hôm nay điều gì giữ tôi lại. Câu nào chạm vào tôi. Hình ảnh nào cứ bám trong lòng. Chúa đang hiện ra với dung mạo nào. Người đang nhìn vào vùng nào trong tôi. Bước này rất quan trọng vì nếu bỏ qua, người giảng rất dễ lao vào mặt kỹ thuật quá sớm. Thứ Hai, hoặc ngày sớm nhất có thể trong tuần, phải là lúc bản văn được đón như Lời dành cho chính linh mục trước khi là lời dành cho cộng đoàn. Nếu có thể, nên ghi lại những đánh động đầu tiên, không cần trau chuốt. Chỉ vài dòng. Không phải để chốt nội dung, mà để thấy bản văn đang bắt đầu làm gì trong mình. Những ghi chú kiểu này, nếu được làm đều đặn, sẽ trở thành một kho rất quý, vì nhiều khi hạt nhân thiêng liêng của bài giảng lại đã được gieo trong những ghi nhận đơn sơ nhất.
Ngày thứ Ba có thể là lúc đi vào chiều sâu học hỏi hơn. Đây là lúc người linh mục đọc chú giải, xem bối cảnh, đối chiếu các bài đọc, tra cứu những điểm khó, tìm hiểu những liên hệ thần học hoặc phụng vụ cần thiết. Nhưng phải nhớ rằng việc học hỏi này đến sau khi đã có một chút lắng nghe nội tâm, chứ không thay thế nó. Nếu học hỏi đến quá sớm, người giảng rất dễ bị ngợp bởi thông tin và mất đi tiếng gọi riêng mà bản văn đang đánh động nơi mình. Còn nếu học hỏi đúng lúc, nó sẽ vừa làm sáng, vừa thanh lọc khỏi chủ quan. Trong nhịp sống cụ thể, bước này cũng không nên bị kéo thành sự gom góp vô tận. Người linh mục cần một nguyên tắc rất thực: đọc đủ để hiểu bản văn trung thành, không đọc đến mức mình bị lạc giữa quá nhiều chất liệu. Nếu có một hoặc hai nguồn chú giải đáng tin cậy, cộng thêm việc đối chiếu với bối cảnh phụng vụ và giáo huấn Hội Thánh, thường đã đủ cho một bài giảng mục tử. Cái cần không phải là nhiều nguồn nhất, mà là khả năng chưng cất điều thiết yếu từ những gì đã đọc.
Ngày thứ Tư, hoặc điểm giữa tuần, có thể là ngày bản văn bắt đầu được mang vào đời sống mục vụ cách ý thức hơn. Đây không có nghĩa là linh mục đi tìm người hay sự kiện để minh họa cho bài giảng, nhưng là mang bản văn đi cùng mình trong những cuộc gặp và để nó lắng nghe đời sống. Một câu Tin Mừng hôm nay nói gì khi tôi thăm người bệnh này. Một lời trong Thánh Vịnh hôm nay chạm gì khi tôi nghe một người trẻ kể chuyện lòng họ. Một hình ảnh trong bản văn hôm nay sáng lên điều gì khi tôi bước vào một gia đình đang mỏi mệt. Nếu người linh mục sống như thế, bài giảng sẽ không còn được soạn tách khỏi đời mục vụ, mà sẽ được nhào trong đời mục vụ. Đây cũng là chỗ phải nhấn mạnh: những chuyến thăm, những cuộc trò chuyện, những giờ ngồi với dân trong tuần không phải là “phần khác” bên cạnh việc chuẩn bị bài giảng. Trong một nhịp sống mục tử đúng, chúng chính là một phần của việc chuẩn bị bài giảng. Không phải vì ta dùng người khác làm chất liệu, nhưng vì ta để cho Lời Chúa chạm đời thật qua những con người thật.
Đến ngày thứ Năm, người linh mục có thể bắt đầu hỏi rõ hơn về hạt nhân của bài giảng. Sau khi đã đọc, cầu nguyện, học hỏi, sống với bản văn giữa đời, giờ là lúc đi vào câu hỏi: Chúa muốn cộng đoàn này nghe điều gì qua các bản văn này. Không phải mọi điều có thể nói. Không phải tất cả những gì tôi đã học được. Mà điều cốt lõi. Điều phải được mang về. Điều có sức nuôi. Điều có thể trở thành ánh sáng cho tuần tới. Ở bước này, rất nên ghi ra vài khả năng khác nhau nếu cần, rồi tiếp tục đem vào cầu nguyện. Đừng quá vội chốt chỉ vì muốn yên tâm. Có những bài giảng được cứu chỉ vì người giảng dám chậm lại thêm một chút trước khi quyết định trung tâm. Khi hạt nhân bắt đầu rõ, người linh mục nên thử diễn tả nó thật ngắn bằng một câu. Nếu không thể nói rõ hạt nhân trong một câu, thường có nghĩa là bài giảng vẫn còn chưa đủ kết tinh. Đây là một bài tập đơn sơ nhưng rất mạnh.
Ngày thứ Sáu là lúc bản phác đầu tiên của bài giảng có thể được hình thành. Không nhất thiết phải viết thành văn hoàn chỉnh nếu linh mục không quen giảng theo bản viết, nhưng ít nhất phải có một khung đủ rõ: mở từ đâu, đi vào bản văn thế nào, đâu là chuyển động chính, câu nào hay hình ảnh nào là điểm sáng, lời mời gọi cuối sẽ là gì. Đây là lúc nghệ thuật chọn lọc phải được áp dụng rất mạnh. Những gì không phục vụ hạt nhân phải bỏ. Những gì chỉ đẹp nhưng không nuôi phải bỏ. Những gì có thể giữ lại cho giờ giáo lý hoặc một dịp khác thì để sang dịp khác. Nhiều linh mục ngại bỏ vì tiếc điều mình đã nghĩ ra hay đã đọc được. Nhưng chính ở đây, nhịp sống chuẩn bị bài giảng phải bao gồm một kỷ luật nội tâm: tôi không có nhiệm vụ nói hết; tôi có nhiệm vụ trao điều cần nhất. Nếu người linh mục giữ được nguyên tắc ấy, phần phác này sẽ không còn là một mớ ý, nhưng bắt đầu giống một mẩu bánh được bẻ ra.
Ngày thứ Sáu hoặc thứ Bảy sớm cũng là lúc rất thích hợp để đem bài giảng vào trước Thánh Thể. Đây phải là một khâu không được xem như tùy chọn nếu thật sự muốn phần giảng lớn lên trong chiều sâu. Người linh mục mang bản văn, hạt nhân, và cả bài phác của mình vào giờ chầu, rồi đặt tất cả trong sự hiện diện của Chúa. Chỗ nào trong đây còn là ý riêng của con. Chỗ nào đang thiếu lòng thương xót. Chỗ nào đang né sự thật. Chỗ nào quá nặng. Chỗ nào quá dài. Chỗ nào không phải điều Chúa muốn nói nhất. Chỗ nào cần để yên. Chỗ nào cần nhấn hơn. Có những bài giảng trên giấy rất chặt chẽ, nhưng vào giờ chầu bỗng trở nên khô. Có những đoạn trước đó xem ra nhỏ, nhưng trong thinh lặng trước Chúa lại sáng lên như điều cốt lõi. Chính giờ chầu làm cho bài giảng được thanh luyện khỏi những gì người giảng không tự thấy trên bàn viết. Trong một nhịp sống cụ thể, bước này không được làm quá vội như một cử chỉ cuối cùng cho có. Nó phải có thời gian thật. Dù ngắn hay dài tùy hoàn cảnh, nhưng phải đủ để trái tim người giảng đi từ lao động của trí tuệ sang sự vâng phục thiêng liêng.
Ngày thứ Bảy, nhất là trước các lễ chiều hoặc trước Chúa nhật, là lúc người linh mục đọc lại bài giảng bằng tai. Đây là bước rất thực tế nhưng lại thường bị xem nhẹ. Có những câu viết ra đọc bằng mắt thấy ổn nhưng nghe lên rất nặng. Có những đoạn tưởng sâu nhưng khi nói thành tiếng lại loãng. Có những chỗ chuyển ý gượng. Có những phần lặp mà trên giấy không nhận ra. Có những câu cần bẻ ngắn hơn. Có những đoạn cần dừng sớm hơn. Có những ví dụ cần rút lại. Một nhịp sống chuẩn bị bài giảng tốt là một nhịp có chỗ cho việc nghe chính mình. Vì giảng là lời nói sống, không phải văn bản để đọc lặng lẽ. Nếu có thể, người linh mục nên tự đọc thành tiếng, hoặc ít nhất đọc trong đầu theo nhịp thật của lời nói. Bước này sẽ giúp bài giảng bớt thừa, bớt rối, bớt ngôn ngữ chỉ hợp trên giấy mà không hợp khi bước vào tai và tim cộng đoàn.
Nhưng một nhịp sống chuẩn bị bài giảng hằng tuần không chỉ nằm ở các bước kỹ thuật được đặt vào từng ngày. Nó còn cần một số nền tảng sâu hơn, nếu không thì mọi lịch trình đẹp đến đâu cũng dễ vỡ. Nền tảng thứ nhất là đời sống cầu nguyện không bị thu hẹp vào việc chuẩn bị bài giảng. Nếu một linh mục chỉ cầu nguyện với Kinh Thánh khi sắp giảng, thì bài giảng sẽ luôn có nguy cơ trở thành sản phẩm công việc. Muốn nhịp chuẩn bị bài giảng thật sự sống, linh mục phải có một nhịp cầu nguyện riêng, đều, không vì bài giảng mà có, nhưng chính vì mình là môn đệ của Chúa. Từ nền ấy, việc chuẩn bị bài giảng mới không biến thành việc “xử lý Lời Chúa”, mà là kéo cộng đoàn vào cùng một dòng sống mà chính mình đang ở trong đó. Cầu nguyện hằng ngày, lectio divina, giờ chầu, giờ kinh được sống thật, tất cả những điều ấy không tách khỏi bài giảng; chúng là cái nền âm thầm giúp bài giảng không bị khô.
Nền tảng thứ hai là đời sống mục vụ hiện diện. Nếu người linh mục chỉ sống với phòng làm việc, lịch họp, tin nhắn, giấy tờ, và các sự kiện, thì dù có một lịch chuẩn bị bài giảng rất bài bản, phần giảng vẫn dễ thiếu máu thịt. Bởi thế, một nhịp sống chuẩn bị bài giảng hằng tuần phải có chỗ thật cho những cuộc gặp gỡ không chỉ chức năng. Những chuyến thăm bệnh. Những giờ ngồi nghe. Những cuộc gặp người trẻ không chỉ để giải quyết việc. Những lần bước vào nhà dân không chỉ vì nghi thức. Không cần biến tất cả thành một chương trình dày đặc, nhưng phải có ý thức giữ một nhịp sống gần dân. Nếu không, bài giảng sẽ bị thiếu một nguồn nuôi rất quý: nhịp tim thật của đoàn chiên.
Nền tảng thứ ba là đời sống trí tuệ được chăm sóc. Trong một tuần, không phải lúc nào người linh mục cũng có thể đọc sâu mọi thứ, nhưng ít nhất phải có một nhịp đọc đều đặn nào đó: Kinh Thánh, thần học, sách thiêng liêng, tài liệu Hội Thánh, và cả những trang viết giúp hiểu con người hơn. Một nhịp chuẩn bị bài giảng bền vững không thể chỉ dựa trên trí nhớ từ quá khứ. Nó cần một tâm trí được nuôi liên lỉ. Không nhất thiết đọc thật nhiều mỗi tuần, nhưng phải có tính đều. Mỗi tuần một ít mà thật, tốt hơn rất nhiều so với việc lâu lâu mới đọc dồn. Linh mục nào muốn giảng sâu lâu dài phải xem việc học là một phần của nếp sống, chứ không phải việc phụ lúc rảnh.
Nền tảng thứ tư là kỷ luật bảo vệ thời gian. Đây là chỗ rất thực tế nhưng quyết định. Một người có thể rất yêu mến việc giảng, nhưng nếu không bảo vệ thời gian cho nó, mọi thứ sẽ luôn bị nuốt bởi việc gấp. Trong đời mục vụ, chuyện cấp bách không bao giờ hết. Điện thoại có thể reo. Một ca bệnh có thể xảy ra. Một việc giáo xứ có thể đột ngột xuất hiện. Một cuộc họp có thể kéo dài. Một linh mục không thể sống như người hoàn toàn làm chủ thời gian mình. Nhưng vẫn có thể bảo vệ một vài khoảng “thánh” trong tuần cho Lời Chúa và cho bài giảng. Có thể là sáng thứ Hai để đọc và suy niệm. Có thể là chiều thứ Năm để tìm hạt nhân. Có thể là một giờ chầu cố định chiều thứ Sáu. Có thể là sáng thứ Bảy để đọc lại và rút gọn. Tùy lịch từng nơi, nhưng điều quan trọng là phải có những khoảng không dễ bị xâm lấn. Không bảo vệ thời gian thì mọi ý định tốt sẽ bị cuốn đi.
Ở đây cần nói thêm một điều tinh tế: một nhịp sống chuẩn bị bài giảng tốt không phải là nhịp sống làm người linh mục lúc nào cũng thấy mình “đã sẵn sàng”. Có những tuần rất bận. Có những tuần lòng mình khô. Có những tuần bản văn khó. Có những tuần cộng đoàn vừa trải qua biến cố lớn. Có những tuần nhiều chuyện bất ngờ. Nhịp sống cụ thể không phải để loại trừ mọi khó khăn, mà để giảm bớt sự hỗn loạn và tạo cho ân sủng chỗ làm việc. Sẽ có những tuần bài giảng đến muộn hơn dự tính. Sẽ có tuần phải sửa vào giờ chót. Sẽ có lúc ý chưa thật sáng. Nhưng nếu vẫn giữ được nhịp cơ bản, bài giảng sẽ ít bị rơi vào trạng thái hoàn toàn ứng biến từ con số không. Và qua thời gian, nhịp sống ấy sẽ tạo nên một kiểu người linh mục mới: người không còn coi việc giảng là gánh nặng bất ngờ cuối tuần, mà là một dòng sống âm thầm thấm vào mọi phần của đời mình.
Một điều nữa rất nên có trong nhịp sống chuẩn bị bài giảng là thói quen nhìn lại sau Chúa nhật. Không cần dài. Chỉ vài phút thôi. Sau khi xong các lễ, hoặc vào tối Chúa nhật, linh mục có thể tự hỏi: điều gì trong bài giảng hôm nay thực sự là Lời. Điều gì còn nặng cái tôi. Chỗ nào tôi đã nói hơi quá. Chỗ nào nên dừng sớm hơn. Câu nào có thể đã chạm. Phần nào chưa thật. Không phải để tự dằn vặt, nhưng để giữ bài giảng trong một tiến trình lớn lên. Nếu mỗi tuần đều có một cái nhìn lại như vậy, bài giảng sẽ dần trưởng thành. Không ai đổi ngay một lúc. Nhưng mỗi tuần một chút, người giảng sẽ nhận ra mình bớt lặp hơn, bớt dài hơn, gần dân hơn, rõ hạt nhân hơn, trong giọng hơn. Không có bước nhìn lại này, rất dễ rơi vào tình trạng bài nào cũng trôi qua mà không để lại gì cho chính người giảng.
Cũng có thể hữu ích nếu linh mục giữ một cuốn sổ riêng cho bài giảng. Không phải để sưu tập bản thảo hoàn chỉnh cho bằng được, mà để ghi những điều quý: các đánh động khi đọc bản văn đầu tuần, những hạt nhân đã tìm ra, những câu ngắn có sức ở lại, những ánh sáng đến từ mục vụ, những điều cần tránh lặp lại, những phản tỉnh sau khi giảng. Qua thời gian, cuốn sổ ấy không chỉ là kho bài giảng, mà là nhật ký của một linh mục đang học làm mục tử qua việc công bố Lời Chúa. Nó giúp ngài nhìn thấy sự tăng trưởng và cũng thấy những quỹ đạo cũ của mình. Có những câu mình lặp quá nhiều. Có những chủ đề mình dễ nghiêng lệch. Có những vùng mình né tránh. Có những hình ảnh Chúa vẫn dùng để dạy mình. Một nhịp sống cụ thể thường cần những điểm tựa cụ thể như thế.
Nhưng trên hết, nhịp sống này phải được sống trong tự do của Thánh Thần, chứ không như một bộ máy. Một linh mục có thể làm đủ các bước mà bài giảng vẫn vô hồn, nếu mọi thứ chỉ còn là quy trình. Điều làm cho nhịp sống trở thành sống là sự thật của tương quan với Chúa. Tôi đọc bản văn không phải để hoàn tất bước một, mà để nghe Chúa. Tôi học hỏi không phải để tích lũy, mà để trung thành với Lời. Tôi đi thăm dân không phải để kiếm ví dụ, mà để ở gần đoàn chiên. Tôi vào giờ chầu không phải để hoàn tất bước thanh luyện, mà để bài giảng và chính tôi được Chúa sửa. Tôi đọc lại không phải để ám ảnh cầu toàn, mà để yêu cộng đoàn hơn trong cách nói. Nếu giữ được tinh thần ấy, nhịp sống cụ thể sẽ không giết chết sự sống, mà ngược lại, nâng đỡ sự sống.
Và có lẽ, đây là điểm đẹp nhất của một nhịp sống chuẩn bị bài giảng hằng tuần: nó dần dần làm cho cả cuộc đời linh mục trở thành đất cho Lời Chúa nảy mầm. Bài giảng không còn được sản xuất trong vài giờ rời rạc, mà được thai nghén trong toàn bộ nhịp sống: từ lời kinh sáng, giờ chầu, bản văn đọc đầu tuần, trang chú giải, cuộc gặp người bệnh, câu chuyện của người trẻ, giọt nước mắt trong một gia đình, trang sách đọc đêm, phút lặng trước Nhà Tạm, đến chính sự mệt mỏi và nghèo nàn của người linh mục được đem vào trước Chúa. Tất cả những điều ấy, qua một nhịp sống có ý thức, được Chúa gom lại, thanh luyện, chưng cất, rồi trao ra thành một mẩu bánh cho dân Người. Khi nhìn như thế, người linh mục sẽ không còn hỏi quá nhiều “làm sao để có bài giảng hay”, mà sẽ hỏi sâu hơn: “làm sao để sống một tuần như đất tốt cho Lời Chúa”. Và khi đất tốt, hạt giống thường biết tự mọc theo cách của nó.
Vì thế, nếu phải tóm lại cả chương này trong một xác tín, thì có lẽ là thế này: một bài giảng tốt không chỉ được chuẩn bị trong một vài giờ, mà trong một nhịp sống. Nhịp sống ấy bắt đầu bằng việc gặp Lời Chúa sớm, tiếp tục trong cầu nguyện, học hỏi, thăm viếng, chưng cất, thanh luyện trước Thánh Thể, đọc lại bằng tai và bằng tim, rồi nhìn lại sau khi đã giảng. Không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Không phải tuần nào cũng dễ. Nhưng nếu trung thành với nhịp ấy, người linh mục sẽ thấy bài giảng dần dần đổi khác. Không vì ngài học được một bí quyết, mà vì chính con người ngài đang được uốn lại trong tư cách một mục tử của Lời.
CHƯƠNG XV: KHI BÀI GIẢNG TRỞ THÀNH MỘT HÀNH VI YÊU THƯƠNG – TỪ NHIỆM VỤ ĐẾN HIẾN DÂNG
Có một ngưỡng rất sâu mà người linh mục chỉ bước qua được sau một hành trình dài với Lời Chúa, với Thánh Thể, với đoàn chiên, với những thất bại của chính mình, với những mùa khô, với những lần giảng mà lòng biết mình chưa chạm tới, với những lần thấy người nghe ra về mà trong tim mình vẫn còn một nỗi không yên. Đó là lúc ngài bắt đầu hiểu rằng bài giảng không thể chỉ được nhìn như một nhiệm vụ. Đúng, bài giảng là một bổn phận. Đúng, đó là phần việc gắn với thừa tác vụ. Đúng, mỗi Chúa nhật, linh mục phải chuẩn bị và phải công bố Lời Chúa cho dân Người. Nhưng nếu bài giảng chỉ được sống ở bình diện nhiệm vụ, sớm muộn gì nó cũng mệt. Nó sẽ bị đè bởi áp lực lặp lại. Nó sẽ dễ trở thành một phần việc trong vô số phần việc. Nó sẽ có nguy cơ được làm cho xong, cho đúng, cho đủ, cho ổn. Chỉ khi nào bài giảng được bước qua ngưỡng của nhiệm vụ để đi vào bình diện hiến dâng, khi đó nó mới bắt đầu mang vẻ đẹp sâu nhất của nó. Không còn là “một việc tôi phải làm”, mà trở thành “một điều tôi dâng”. Không chỉ là “phần tôi phải chuẩn bị”, mà là “một phần đời tôi được bẻ ra”. Không chỉ là “một trách nhiệm mục tử”, mà là “một hành vi yêu thương”.
Điều này nghe có vẻ thiêng liêng quá mức, nhưng thật ra lại rất thực tế. Bởi vì phần lớn những gì làm bài giảng khô, nặng, vô hồn, hay chỉ đúng ở tầng chức năng, đều bắt nguồn từ chỗ người giảng đang sống nó như một nghĩa vụ bị lặp lại. Nghĩa vụ thì vẫn cần. Hội Thánh cần sự trung tín của bổn phận. Một linh mục không thể chỉ giảng khi mình có cảm hứng. Không thể đợi đến lúc lòng thật sốt sắng mới lên tòa giảng. Không thể lấy những khủng hoảng nội tâm của mình làm lý do để bỏ mặc cộng đoàn. Tính chất nhiệm vụ vì thế rất quan trọng. Nó giữ cho linh mục trung thành ngay cả trong những mùa khô. Nhưng nếu dừng ở đó, bài giảng vẫn chưa đạt tới chiều sâu đẹp nhất. Vì điều nuôi dân Chúa không chỉ là sự hoàn tất trách nhiệm, mà là sự hiện diện của một trái tim mục tử trong trách nhiệm ấy. Và trái tim mục tử chỉ thật sự hiện diện khi bài giảng được làm trong tình yêu.
Tình yêu ở đây không phải là cảm xúc nồng nàn nhất thời đối với việc giảng. Không phải là niềm thích thú khi có một bài giảng hay. Không phải là sự hài lòng khi cộng đoàn nghe chăm chú. Cũng không phải là yêu tòa giảng theo kiểu yêu một không gian để mình được nói. Không. Tình yêu ở đây là lòng yêu Chúa, yêu Lời Chúa, yêu dân Chúa, và yêu đến mức chấp nhận để chính mình bị hao đi cho những điều ấy. Một người linh mục yêu thật sẽ không thể giảng như thể đang giao một món hàng. Ngài sẽ thấy mỗi bài giảng là một cách bẻ Lời Chúa ra cho đoàn chiên. Là một cách đứng giữa Thiên Chúa và con người trong sự khiêm nhường. Là một cách dâng cho cộng đoàn không chỉ điều mình nghĩ, mà điều mình đã mang trong cầu nguyện, đã đau với dân, đã khóc với những phận người, đã để chính mình bị Lời làm phiền. Bài giảng khi ấy không còn chỉ là sản phẩm của chuẩn bị, mà là hoa trái của hiến dâng.
Khi nói tới hiến dâng, ta chạm tới một từ rất quan trọng của đời linh mục: trao ban. Bài giảng chỉ thật sự sống khi nó là một hành vi trao ban. Mà trao ban thật thì luôn có trả giá. Không ai trao ban mà không hao. Một bài giảng được chuẩn bị như hiến dâng không thể chỉ dùng những phần còn dư của thời gian, của sức lực, của sự chú ý. Nó đòi phần tốt của con người mình. Đòi giờ sáng trong trẻo hơn. Đòi những khoảng lặng không dễ giữ. Đòi một sự trung thành với cầu nguyện ngay khi mình khô. Đòi một sự kiên nhẫn với bản văn ngay khi mình thấy nó khó. Đòi việc bỏ đi những ý mình thích nhưng không nuôi cộng đoàn. Đòi những chuyến đi mục vụ mà không phải lúc nào cũng dễ chịu. Đòi ngồi lại với những đau khổ của người khác dù lòng mình cũng đã mệt. Đòi đọc thêm khi lẽ ra mình muốn nghỉ. Đòi quỳ lâu hơn một chút trước Thánh Thể để bài giảng được thanh luyện. Tất cả những điều ấy là giá của trao ban. Và cũng chính vì thế, bài giảng có thể trở thành một phần rất thật của hy tế linh mục: một nơi mình hiến dâng trí tuệ, thời gian, cảm xúc, cầu nguyện, và cả sự nghèo của mình cho dân Chúa.
Khi bài giảng trở thành hành vi yêu thương, người linh mục bắt đầu chuẩn bị nó khác. Ngài không còn hỏi trước tiên: làm sao để bài giảng này ổn. Ngài hỏi: làm sao để bài giảng này nuôi được ai. Không còn chỉ lo: nói sao cho đúng. Mà lo sâu hơn: nói sao để sự thật đi tới mà không làm gãy một tâm hồn yếu đuối. Không còn chỉ bận tâm: mình có đủ ý chưa. Mà bắt đầu bận tâm: điều mình sắp nói có đủ cầu nguyện chưa, đủ thương chưa, đủ trung thành chưa. Ngài không còn xem bài giảng là nơi thể hiện bản thân, mà là nơi tự mình phải lùi đi một chút để Chúa và đoàn chiên có thể gặp nhau. Đây là một thay đổi rất lớn trong nội tâm người giảng. Nó không dễ đến. Nó thường chỉ đến sau nhiều năm, sau nhiều va chạm, sau nhiều lần nhận ra rằng những gì mình xem là “hay” chưa chắc đã là điều nuôi, và những gì mình nghĩ là “đủ” chưa chắc đã là điều dân Chúa đang đói.
Có một vẻ đẹp rất sâu khi bài giảng được sống như hiến dâng: người linh mục thôi đòi nó phải luôn mang lại cảm giác thành công. Bởi nếu coi bài giảng chỉ là nhiệm vụ, người ta rất dễ đo nó bằng hiệu quả bề ngoài. Cộng đoàn có chăm chú không. Có ai khen không. Có thấy người ta xúc động không. Có thấy bài giảng “vào” không. Dĩ nhiên, những dấu chỉ ấy có thể giúp mình nhận định phần nào, nhưng chúng không phải trung tâm. Một bài giảng được dâng trong yêu thương nhiều khi âm thầm hơn thế rất nhiều. Có khi cha giảng xong mà không ai nói gì. Có khi chính cha cũng không thấy rõ mình đã chạm đến đâu. Có khi bài giảng tưởng như rất bình thường, nhưng nó ở lại trong lòng một người đau khổ cả tuần. Có khi một câu ngắn được nói ra trong trung tín trở thành chiếc phao cứu một linh hồn mà cha không hề biết. Một người giảng trong tình yêu sẽ bớt cần nhìn thấy ngay kết quả. Không phải vì ngài vô trách nhiệm, nhưng vì ngài biết mình đang gieo trong một cánh đồng không phải mình làm chủ. Hiến dâng luôn có yếu tố phó thác. Mình chuẩn bị hết lòng, trao ra hết lòng, rồi để Chúa làm phần còn lại.
Điều này giải thoát linh mục khỏi rất nhiều căng thẳng vô ích. Không còn phải lúc nào cũng có bài giảng “đặc biệt”. Không còn phải cố tạo dấu ấn. Không còn phải săn lùng điều mới lạ. Không còn phải đè mình dưới áp lực mỗi tuần đều phải làm một điều gì đó thật nổi bật. Khi bài giảng là hiến dâng, điều quan trọng không phải là sự xuất sắc bề ngoài, mà là sự thật của món quà. Một món quà nhỏ nhưng được dâng bằng cả lòng yêu có thể quý hơn nhiều một món quà cầu kỳ nhưng thiếu trái tim. Bài giảng cũng vậy. Có khi một lời rất đơn sơ, nhưng vì được sinh ra trong cầu nguyện, trong nước mắt mục tử, trong lòng thương xót thật, lại nuôi cộng đoàn hơn một bài giảng rất thông minh nhưng thiếu hiến dâng. Đây không phải là chống lại trí tuệ. Không. Tình yêu không loại trừ trí tuệ. Tình yêu làm cho trí tuệ phục vụ đúng chỗ. Khi bài giảng là hiến dâng, trí tuệ, kỹ năng, học hỏi, cấu trúc, ngôn ngữ, tất cả đều vẫn cần, nhưng chúng không còn là trung tâm. Trung tâm là món quà mình trao.
Một bài giảng được sống như hành vi yêu thương cũng sẽ mang một sự dịu dàng rất riêng. Không phải dịu dàng theo kiểu yếu mềm, mà là dịu dàng của một người không muốn dùng Lời Chúa như vũ khí. Người linh mục yêu đoàn chiên thật sẽ không thể lên tòa giảng như lên chiến tuyến chống lại cộng đoàn mình. Ngài có thể phải nói những điều khó. Có thể phải chất vấn rất mạnh. Có thể phải lay tỉnh những chỗ ngủ mê. Nhưng lòng yêu sẽ làm cho ngay cả sự mạnh ấy cũng có mùi của nỗi đau mục tử. Người nghe sẽ cảm được cha đang nói với chúng tôi vì cha không muốn chúng tôi chết dần trong sự giả, sự nguội, sự lệch lạc này. Cha không nói để thắng chúng tôi. Không nói để chứng minh cha đúng. Không nói để xả sự bực. Cha nói vì cha thương. Có lẽ không điều gì làm lời giảng có sức bằng điều này. Vì con người, sau mọi lớp phòng thủ, vẫn nhận ra tình yêu thật.
Nhưng tình yêu ấy không tự nhiên mà có ở trên tòa giảng. Nó được nhào nặn rất lâu ở những nơi âm thầm. Trong giờ chầu. Trong tòa giải tội. Trên đường đi thăm bệnh. Trong những buổi nghe người ta khóc mà không biết nói gì. Trong những đêm mình mang một gia đình đau khổ vào lời kinh. Trong những lần chính mình được Chúa tha thứ và không bị nghiền nát. Trong những lúc mình đọc Tin Mừng và thấy xấu hổ vì mình còn xa trái tim Chúa. Trong những lần định giảng mạnh theo cơn bực mà rồi phải bỏ đi trước Nhà Tạm. Trong những lần phải cắt bỏ phần mình rất thích vì biết cộng đoàn không cần điều đó lúc này. Trong tất cả những chỗ ấy, bài giảng dần dần được biến đổi từ công việc thành hiến dâng. Không phải trong một khoảnh khắc lãng mạn, mà trong cả một lối sống linh mục biết yêu.
Có lẽ cũng phải nói thêm rằng khi bài giảng trở thành hành vi yêu thương, người linh mục sẽ biết đau vì nó theo một cách khác. Đau không phải vì mình bị chê. Không phải vì bài giảng không được đánh giá cao. Nhưng đau khi thấy dân Chúa đói mà mình chưa bẻ được bánh đủ trong. Đau khi biết có những lời mình nói ra làm người nghe khép lại. Đau khi cảm thấy phần giảng của mình lâu dần trở thành quen thuộc vô hại. Đau khi nhận ra mình đang nói về Chúa nhiều hơn là sống với Chúa. Đây là một nỗi đau lành mạnh. Nó không đẩy người linh mục vào tự khinh hay ám ảnh thất bại, nhưng giữ cho ngài không tự mãn. Nó làm cho ngài tiếp tục trở về với nguồn. Tiếp tục đọc, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục đi ra với dân, tiếp tục học nói ít hơn mà thật hơn. Tình yêu luôn làm con người đau theo cách tinh tế hơn, vì khi yêu, người ta không thể dễ dàng bằng lòng với sự hời hợt.
Từ đây, người ta có thể hiểu sâu hơn tại sao bài giảng lại có thể trở thành một hình thức hiến tế. Trong Thánh lễ, linh mục không chỉ đọc và giảng rồi thôi. Ngài cử hành mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô. Nếu phần giảng được sống đúng, nó cũng đi vào cùng chuyển động tự hiến ấy. Người linh mục không dâng lên chỉ bánh và rượu; ngài còn dâng lên cả công lao cầu nguyện với Lời, cả nỗi nhọc nhằn học hỏi, cả nước mắt mục vụ, cả trái tim bị giằng co giữa chân lý và thương xót, cả những đêm mình không biết phải nói thế nào cho đúng, cả sự nghèo của mình khi đứng trước đoàn chiên mà biết mình không đủ. Và rồi từ nơi nghèo ấy, ngài vẫn trao ra. Không phải bằng sức riêng, nhưng trong ân sủng. Bài giảng, ở chiều sâu ấy, trở thành một phần của đời hiến tế linh mục. Nó không còn là “bài nói” nằm chen giữa phụng vụ, mà là một trong những nơi đời mục tử được bẻ ra.
Khi sống như thế, linh mục cũng bắt đầu hiểu rằng yêu cộng đoàn trong bài giảng không có nghĩa là lúc nào cũng nói điều cộng đoàn thích nghe. Tình yêu thật không chạy theo sự dễ chịu. Có những lúc yêu là phải làm người ta khó chịu. Nhưng khó chịu ấy phải là khó chịu của lương tâm được chạm, chứ không phải của lòng tự ái bị đè. Có những khi yêu là phải cắt. Có những khi yêu là phải gọi tên một sự giả hình. Có những khi yêu là phải nói rất thẳng rằng nếu cứ sống như thế này, linh hồn anh chị em sẽ héo đi. Nhưng chính vì đó là lời nói ra trong yêu, nó sẽ khác với lời trách móc. Nó sẽ có tiếng của nước mắt ở phía sau. Nó sẽ không khóa cửa. Nó sẽ làm người nghe đau mà vẫn biết còn có đường. Đây là nét rất đẹp của bài giảng khi nó trở thành hành vi yêu thương: nó vừa có can đảm của sự thật vừa có sự dịu dàng của người ôm lấy hậu quả của sự thật ấy.
Một dấu chỉ nữa cho thấy bài giảng đã bước từ nhiệm vụ đến hiến dâng là người linh mục bắt đầu mang cộng đoàn trong lòng mình trước khi mang bài giảng lên tòa. Không chỉ nghĩ đến họ như “người nghe”. Nhưng như những con người cụ thể. Người mẹ đang gồng mình. Người cha đang hụt hơi. Người trẻ đang mơ hồ. Người già đang cô độc. Người bệnh đang sợ. Người tội lỗi đang xấu hổ. Người nguội lạnh đang không còn chờ gì nữa. Khi mang họ như thế trong cầu nguyện, bài giảng sẽ đổi. Nó sẽ bớt lý thuyết hơn. Bớt cứng hơn. Bớt chung chung hơn. Người linh mục sẽ không còn chỉ tự hỏi “đoạn này tôi sẽ giải thế nào”, mà hỏi sâu hơn “điều gì trong đây sẽ là bánh cho họ”. Đó chính là chuyển động của hiến dâng. Không phải tôi có gì để nói, mà là tôi có gì để trao.
Tình yêu còn làm cho bài giảng trở nên khiêm nhường hơn. Một người yêu thật thường bớt cần được nhìn. Họ tập trung hơn vào người mình yêu. Cũng thế, một linh mục giảng trong yêu sẽ bớt bị ám ảnh bởi hình ảnh của bản thân. Ngài không còn cần tòa giảng để xác nhận mình giỏi, mình có chiều sâu, mình nói hay, mình đáng được chú ý. Không phải vì ngài không biết mình có trách nhiệm phải chuẩn bị tốt. Nhưng vì trọng tâm đã đổi. Trọng tâm là dân Chúa phải được nuôi. Là Chúa phải được tỏ lộ. Là người đau khổ phải có chỗ để thở. Là người nguội lạnh phải được đánh thức. Là người ở xa phải thấy cửa mở. Khi trọng tâm đã đổi như thế, cái tôi sẽ phải lùi dần. Và sự lùi ấy làm bài giảng trong hơn rất nhiều. Bởi điều làm cho nhiều bài giảng mệt không phải chỉ là nội dung chưa tốt, mà là vì người nghe cảm thấy mình phải đi xuyên qua quá nhiều con người của người giảng mới tới được Chúa.
Một điều rất đẹp nữa là bài giảng như hiến dâng làm cho linh mục bền hơn trong những mùa không thấy kết quả. Nếu chỉ sống bằng bổn phận, một thời gian sau người ta rất dễ cạn. Cứ hết tuần này sang tuần khác, chuẩn bị rồi giảng, giảng rồi chuẩn bị, mà không thấy nhiều thay đổi nơi cộng đoàn, không thấy đáp ứng rõ ràng, không thấy “thành quả” cụ thể, thì lòng rất dễ khô. Nhưng khi bài giảng được dâng như hành vi yêu thương, người linh mục có thể tiếp tục ngay cả trong sự âm thầm. Vì tình yêu thật không luôn được trả lời ngay. Có những hạt giống chỉ mọc rất lâu sau đó. Có những lời giảng mình không nhớ nữa, nhưng người nghe mang theo suốt đời. Có những bài giảng mình tưởng rất bình thường, nhưng lại thành điểm ngoặt cho một ơn gọi, một cuộc trở về, một quyết định tha thứ, một bước thoát khỏi tuyệt vọng. Người linh mục không thể thấy hết điều ấy. Nhưng nếu ngài dâng bài giảng trong yêu, ngài sẽ học được sự trung tín của người gieo. Và chính điều đó gìn giữ ngài khỏi cay đắng.
Dĩ nhiên, nói như thế không có nghĩa là người linh mục không cần tiếp tục học hỏi, chỉnh sửa, lớn lên về kỹ năng. Tình yêu không thay thế sự nghiêm túc. Tình yêu làm cho sự nghiêm túc trở nên có hồn. Một người yêu thật sẽ không viện cớ “tôi có lòng” để chấp nhận cẩu thả. Trái lại, chính vì yêu, họ sẽ chuẩn bị kỹ hơn, lắng nghe kỹ hơn, tập nói rõ hơn, tập bỏ bớt hơn, tập cầu nguyện nhiều hơn, tập đọc nhiều hơn, tập nhìn lại mình nghiêm hơn. Bài giảng như hiến dâng không phải là một kiểu đạo đức hóa để khỏi cần lao động. Nó là chính lý do khiến người linh mục dám lao động nhiều hơn mà không biến lao động thành chủ nghĩa hoàn hảo khô khan. Vì mọi cố gắng ấy đều được đặt trong một hướng đi rất đẹp: tôi muốn món quà này sạch hơn, thật hơn, nuôi hơn cho dân Chúa.
Sau tất cả, có lẽ điều sâu nhất phải nói là: khi bài giảng trở thành hành vi yêu thương, người linh mục bắt đầu cảm nó như một phần của chính ơn gọi mình. Không còn là việc chen vào giữa các việc. Không còn là một kỹ năng cần có để hoàn tất chức năng. Không còn là phần phải làm cho tròn vai. Nhưng là nơi ơn gọi linh mục của mình được cất tiếng một cách rất đẹp: tôi được gọi để bẻ Lời Chúa cho dân. Tôi được gọi để ở giữa Thiên Chúa và đoàn chiên trong sự khiêm nhường. Tôi được gọi để nói không phải lời tôi, nhưng lời được trao. Tôi được gọi để yêu bằng chính việc giảng, để dâng bằng chính việc chuẩn bị, để phục vụ bằng chính việc chưng cất và nói ra. Khi thấy được điều ấy, người linh mục sẽ không còn lên tòa giảng như cũ nữa. Dù vẫn mệt. Dù vẫn có tuần khó. Dù vẫn có những lần chưa tới. Nhưng ở sâu bên trong, ngài biết: đây không chỉ là nhiệm vụ. Đây là một chỗ rất thật để tôi yêu.
Và có lẽ, đây là câu cần giữ lại khi khép chương này: bài giảng đẹp nhất không phải là bài giảng làm người ta trầm trồ, mà là bài giảng được dâng như bánh. Bánh không phô mình. Bánh được bẻ ra để nuôi. Một linh mục càng yêu, bài giảng của ngài càng bớt phô bày và càng mang dáng bánh hơn. Có thể đơn sơ. Có thể không cầu kỳ. Có thể không làm người ta nhớ mọi chi tiết. Nhưng nó nuôi. Nó ở lại. Nó làm lòng người bớt đói. Nó làm ai đó thấy Chúa gần hơn. Nó làm một người đang mỏi có thêm chút sức. Nó làm một người tội lỗi dám quay về. Nó làm một người nguội lạnh thấy mình chưa bị bỏ quên. Nó làm một người trẻ nhận ra đời mình vẫn có tiếng gọi. Nếu bài giảng làm được những điều ấy, thì dù không ai khen, nó vẫn đã trở thành một hành vi yêu thương thật sự. Và đó là vẻ đẹp sâu nhất của tòa giảng: nơi một người mục tử, qua biết bao lao động âm thầm và thanh luyện, được phép yêu dân Chúa bằng chính Lời Chúa.
CHƯƠNG XVI: LỜI KẾT MỞ RỘNG – ĐỂ MỖI LẦN LÊN TÒA GIẢNG LÀ MỘT LẦN TRỞ VỀ VỚI TRÁI TIM MỤC TỬ
Sau tất cả những gì đã đi qua trong hành trình dài của cuốn sách này, có lẽ điều còn lại không phải trước hết là một kỹ thuật, một phương pháp, một sơ đồ chuẩn bị, hay một tập hợp những nguyên tắc cần ghi nhớ, dù tất cả những điều ấy đều có chỗ của nó. Điều còn lại sâu nhất, nếu thật sự muốn giảng lễ tốt hơn, chính là một lời mời gọi trở về. Trở về với trái tim mục tử. Trở về với nơi mà ơn gọi linh mục của mình được sinh ra, được thanh luyện, được giữ sống, và cũng là nơi bài giảng, nếu muốn có hồn, phải được phát xuất từ đó. Vì nói cho cùng, một bài giảng không sống hay chết trước hết ở kỹ thuật, nhưng ở trái tim của người giảng. Một trái tim còn biết run trước Lời Chúa. Một trái tim còn biết đau với dân. Một trái tim còn biết quỳ lâu trước Thánh Thể. Một trái tim còn biết xấu hổ vì sự hời hợt của chính mình. Một trái tim còn biết chờ Chúa nói thay vì chỉ lo mình phải nói gì. Một trái tim còn tin rằng giữa biết bao tiếng nói của thời đại, Lời Chúa vẫn có thể chạm tới một linh hồn rất thật vào chính khoảnh khắc ấy, nếu người linh mục đủ khiêm nhường để không che mất Lời bằng chính mình.
Có thể, qua suốt cuốn sách này, người ta dễ nghĩ rằng giảng lễ là một công việc quá nặng. Quả thật, nó nặng. Nặng vì nó không chỉ liên quan đến vài phút nói trong phụng vụ, mà liên hệ đến phần rỗi các linh hồn, đến sức sống của cộng đoàn, đến hình ảnh Thiên Chúa được khắc vào lòng người nghe, đến cách Hội Thánh hiện diện giữa nước mắt, hỗn loạn, mệt mỏi, khát vọng và bóng tối của thế giới hôm nay. Nặng vì mỗi Chúa nhật, mỗi dịp lễ, mỗi lần công bố Lời, người linh mục lại đứng ở một nơi rất mỏng giữa trời và đất, giữa mầu nhiệm của Thiên Chúa và thân phận cụ thể của con người. Nặng vì nếu hời hợt, bài giảng có thể trượt qua mà không nuôi ai; nếu lạnh, nó có thể làm lòng người khép lại; nếu lệch, nó có thể âm thầm làm méo dung mạo của Chúa trong tâm trí cộng đoàn. Nhưng bài giảng cũng đẹp. Đẹp đến mức xứng đáng cho người linh mục dành cả đời để học lại, để chỉnh mình lại, để đau với nó, để yêu nó như một phần rất thật của đời mục tử. Vì giữa bao nhiêu công việc, có lẽ ít nơi nào người linh mục được ở gần bí mật của Thiên Chúa và nỗi đói của con người như khi chuẩn bị và công bố bài giảng.
Để mỗi lần lên tòa giảng là một lần trở về với trái tim mục tử, linh mục trước hết phải nhớ rằng mình không lên đó như một người chủ của Lời. Mình không sở hữu Tin Mừng. Mình không được đặt lên đó để trình bày sự khôn ngoan của bản thân, để triển khai những bận tâm riêng, để giải tỏa những khó chịu mục vụ, để xác lập ảnh hưởng cá nhân, hay để phô bày mình là người có chiều sâu hơn người khác. Mình lên đó như người đã được trao phó một kho báu không thuộc về mình. Mình là người giữ bánh, không phải nguồn bánh. Mình là người cầm đèn, không phải ánh sáng. Mình là người bẻ Lời, không phải Đấng là Lời. Chỉ cần nhớ điều đó đủ sâu, lòng mình sẽ khác. Mình sẽ ít nói cẩu thả hơn. Ít tự mãn hơn. Ít xem nhẹ việc chuẩn bị hơn. Ít dùng tòa giảng như nơi riêng của cái tôi hơn. Và chính sự thay đổi ấy đã là một bước trở về rất lớn với trái tim mục tử.
Nhưng trở về với trái tim mục tử không chỉ là nhớ vị trí của mình trước Lời Chúa. Nó còn là nhớ vị trí của mình trước đoàn chiên. Mình không giảng cho một đám đông vô danh. Mình giảng cho những khuôn mặt thật, dù mắt mình không nhìn thấy hết từng người. Trong cộng đoàn có người vừa khóc đêm qua. Có người đang bị bệnh mà vẫn cố đi lễ. Có người trẻ không biết phải sống đời mình thế nào. Có người mẹ đang sợ mất con theo một nghĩa nào đó. Có người cha thấy mình bất lực. Có người sống nhiều năm trong nguội lạnh mà không ai biết. Có người tội lỗi lâu năm mà vẫn bước vào nhà thờ với một tia hy vọng nhỏ. Có người vừa quay lại sau rất nhiều năm. Có người đã quá mệt, quá thất vọng, quá ít chờ đợi, nhưng vẫn ngồi đó. Nếu người linh mục thực sự mang những con người ấy trong lòng khi lên giảng, bài giảng của ngài sẽ không thể giống trước. Nó sẽ bớt phô diễn. Bớt lý thuyết rời. Bớt nói từ trên. Bớt vội kết luận về con người. Và có thêm mùi của sự gần, của lòng thương xót, của nỗi đau mục tử. Trái tim mục tử là trái tim biết rằng phía dưới kia không chỉ có “cộng đoàn” như một khái niệm. Có những linh hồn.
Trở về với trái tim mục tử cũng có nghĩa là chấp nhận để mỗi bài giảng bắt đầu trước hết trong sự sám hối. Vì không linh mục nào có thể nói về Lời Chúa một cách thật mà không nhận ra mình chưa sống đủ điều mình sắp nói. Không ai giảng về cầu nguyện mà không thấy mình còn phân tán. Không ai giảng về lòng thương xót mà không thấy nơi mình vẫn còn sự cứng. Không ai giảng về hoán cải mà không thấy những vùng tối cũ vẫn kéo mình lại. Không ai giảng về phó thác mà không mang trong mình những nỗi sợ. Nếu người linh mục biết quỳ xuống với sự thật ấy trước khi lên giảng, bài giảng sẽ có một thứ sức nặng rất khác. Không phải sức nặng của người mạnh hơn, mà của người thật hơn. Và chính sự thật ấy cứu bài giảng khỏi việc trở thành một màn trình bày đẹp nhưng xa lạ với đời sống thiêng liêng của chính người giảng. Một linh mục không sám hối với bài giảng của mình dễ dần dần biến tòa giảng thành nơi nói về những điều mình biết hơn là nơi chia sẻ những điều mình đang cố sống dưới ánh sáng Chúa.
Điều đó dẫn tới một chiều kích khác rất sâu: mỗi lần lên tòa giảng phải là một lần trở về với Nhà Tạm. Không phải theo nghĩa phải luôn đứng đó lâu trước mỗi Thánh lễ, dù điều ấy rất quý. Nhưng theo nghĩa sâu hơn: bài giảng phải mang dấu vết của Thánh Thể. Nghĩa là nó phải có sự khiêm hạ của bánh được bẻ ra. Phải có sự thinh lặng bên trong của một lời đã đi qua chiêm ngắm. Phải có sự trong sáng của điều đã được đặt dưới ánh nhìn của Chúa. Phải có chút mùi của thờ phượng, để người nghe cảm thấy mình không chỉ được giải thích, nhưng được dẫn gần hơn tới Đấng đang hiện diện. Nếu phần giảng không có dấu vết của Nhà Tạm, nó rất dễ trở thành bài nói tôn giáo. Còn khi bài giảng đã đi qua Thánh Thể, dù rất đơn sơ, nó vẫn có cơ may làm người nghe thấy lòng mình được kéo vào mầu nhiệm sâu hơn là chỉ tiếp nhận vài ý tưởng.
Trở về với trái tim mục tử còn là trở về với một lòng yêu đủ lớn để tiếp tục học. Đây là điều rất quan trọng ở cuối cuốn sách này. Bởi sau tất cả những nguyên tắc, nhịp sống, cảnh báo, hướng đi, vẫn còn đó một nguy cơ: người ta đọc xong, hiểu xong, rồi tự nhủ mình đã “nắm được”. Nhưng trái tim mục tử không bao giờ được phép đóng lại trong cảm giác mình đã biết. Vì con người thay đổi. Cộng đoàn đổi thay. Thời đại đổi thay. Những vết thương mới xuất hiện. Những câu hỏi mới nổi lên. Những hình thức nguội lạnh, giả hình, tuyệt vọng, phân tán, cô đơn, lệch lạc, tìm kiếm ý nghĩa, tất cả đang mang diện mạo mới. Nếu người linh mục thôi học, bài giảng sẽ từ từ rơi khỏi thế giới thật của đoàn chiên. Không học nữa không chỉ làm bài giảng nghèo, mà còn là một dấu cho thấy trái tim mục tử đang tự bằng lòng với những gì mình đã có. Trong khi tình yêu thật luôn muốn hiểu người mình yêu hơn. Linh mục yêu dân thì phải tiếp tục học về Chúa, về Hội Thánh, về đời, về con người, về những gì đang xảy ra trong linh hồn thời đại, để Lời Chúa có thể được bẻ ra đúng cơn đói hôm nay.
Nhưng học thôi vẫn chưa đủ nếu không có lòng kiên nhẫn mục tử. Có những linh mục buồn vì giảng mãi mà cộng đoàn vẫn thế. Vẫn nguội. Vẫn chậm. Vẫn dễ sa vào những thói quen cũ. Vẫn có những điều mình nói năm này qua năm khác mà xem ra ít thay đổi. Ở đây trái tim mục tử bị thử thách rất lớn. Vì nếu không cẩn thận, người linh mục sẽ trở nên cay đắng. Và khi cay đắng bước vào tòa giảng, bài giảng sẽ dần đổi giọng: ít hy vọng hơn, ít thương hơn, nhiều trách hơn, nhiều thất vọng hơn. Đây là một vùng rất cần sự chữa lành. Mỗi lần lên tòa giảng phải là một lần trở về với lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa. Chúa đã nói biết bao lần với dân Người. Chúa đã chờ biết bao lần. Chúa đã bắt đầu lại biết bao lần. Không phải vì dân Chúa luôn đáp tốt, mà vì tình yêu của Người không đo bằng hiệu quả tức thời. Một mục tử thật cũng phải học điều đó. Giảng không phải gieo vào đất hoàn hảo. Là gieo vào đất có sỏi, có bụi gai, có mệt mỏi, có bất nhất, có tổn thương, có phản kháng. Nhưng vẫn gieo. Vẫn bẻ bánh. Vẫn trở lại mỗi tuần với hy vọng. Điều này không đến từ kỹ năng, mà từ sự đồng hình với trái tim rất nhẫn nại của Đức Kitô.
Và có lẽ, đây cũng là chỗ người linh mục phải rất dịu với chính mình. Vì ai giảng lâu năm cũng sẽ có những bài giảng chưa tới. Có những Chúa nhật mình biết mình chưa chạm. Có những lần mình nhìn lại và thấy rõ bài giảng còn nặng, còn chung, còn quá dài, còn thiếu hơi thở cầu nguyện, còn chưa đủ gần dân. Nếu không có lòng thương xót với chính mình, người linh mục sẽ dễ đi từ sám hối sang tự khinh, từ trách nhiệm sang áp lực, từ thao thức sang mệt mỏi. Nhưng trở về với trái tim mục tử cũng có nghĩa là cho chính mình được ở trong lòng thương xót Chúa. Chúa không chỉ trao đoàn chiên cho linh mục; Người cũng đang chăn chính linh mục. Người không đợi linh mục hoàn hảo rồi mới dùng. Người không yêu linh mục vì bài giảng nào cũng trọn. Người kiên nhẫn uốn ngài qua từng tuần, từng bản văn, từng giờ chầu, từng vấp váp, từng lần nhận ra giới hạn mình. Khi nhớ điều đó, linh mục sẽ không bỏ cuộc với việc giảng, kể cả khi mình thấy mình còn yếu. Ngài sẽ tiếp tục trở về, chậm mà thật, khiêm tốn mà bền.
Mỗi lần lên tòa giảng là một lần trở về với trái tim mục tử còn có nghĩa là trở về với niềm xác tín rằng người ta không cần mình hay, người ta cần Chúa. Đây là một giải thoát rất lớn. Nó không làm linh mục lười chuẩn bị. Trái lại, nó làm mọi chuẩn bị trở nên đúng chỗ hơn. Khi biết cộng đoàn cần Chúa, người linh mục sẽ bớt bị ám ảnh bởi việc làm sao để mình hấp dẫn, làm sao để bài giảng gây ấn tượng, làm sao để mình được đánh giá cao. Ngài sẽ bận tâm hơn đến việc làm sao để Chúa được nghe thấy, để Lời không bị cái tôi che khuất, để người đau khổ gặp được chút ánh sáng, để người nguội lạnh bị lay mà không tuyệt vọng, để người trẻ thấy Tin Mừng không xa đời, để người ở xa thấy cửa vẫn còn mở. Đây là sự đổi trọng tâm rất lớn. Và khi trọng tâm đã đúng, bài giảng sẽ tự nhiên trong hơn, bớt phô hơn, có hồn hơn.
Nhưng để sống được điều đó, người linh mục phải học một thứ nghèo khó thiêng liêng trên tòa giảng. Nghèo khó không có nghĩa là không chuẩn bị, không chăm lo, không dùng trí tuệ. Nghèo khó ở đây là biết mình không đủ. Biết rằng dù mình đọc nhiều, cầu nguyện nhiều, chưng cất kỹ, mình vẫn không thể tự tạo ra ơn hoán cải trong lòng người nghe. Biết rằng có những linh hồn chỉ Chúa mới chạm được. Biết rằng có những vùng tối mình không thấy. Biết rằng có những bài giảng tưởng yếu mà Chúa dùng mạnh, có những bài giảng tưởng mạnh mà Chúa để trôi qua. Chính ý thức nghèo khó này làm cho người linh mục vừa lao động hết mình vừa không thần tượng hóa chính sức lao động của mình. Ngài chuẩn bị với tất cả nghiêm túc, nhưng khi lên giảng, vẫn là người nghèo trước mặt Thiên Chúa. Và vì nghèo, ngài cầu xin. Vì nghèo, ngài bớt tự mãn. Vì nghèo, ngài bớt nặng lời từ trên. Vì nghèo, ngài nói như người cùng chờ ơn với cộng đoàn. Đây là một vẻ đẹp rất hiếm, nhưng chính nó làm lời giảng có hương vị Phúc Âm.
Cũng không thể không nhắc lại rằng trái tim mục tử là trái tim bị đời sống của đoàn chiên làm cho mềm đi. Nếu một người linh mục giảng đúng kỹ thuật, sống đủ giờ chầu, đọc khá nhiều, nhưng trái tim không còn bị chạm bởi dân, thì bài giảng cuối cùng vẫn thiếu một điều cốt lõi. Để mỗi lần lên tòa giảng là một lần trở về với trái tim mục tử, linh mục phải không cho phép mình sống quá lâu trong khoảng cách. Phải đi. Phải nghe. Phải biết nước mắt. Phải nhớ bệnh viện. Phải nhớ nghĩa trang. Phải nhớ căn bếp nghèo. Phải nhớ người trẻ mơ hồ ấy. Phải nhớ người cha lặng lẽ ấy. Phải nhớ người mẹ kiệt sức ấy. Phải nhớ người tội lỗi lâu năm ấy. Không phải để bài giảng đầy chuyện đời, nhưng để bài giảng không bao giờ thôi mang xác thịt. Mục tử thật không giảng từ một tháp ngà. Ngài giảng từ giữa dân mình. Và càng ở giữa dân thật, ngài càng biết mình cần Chúa hơn để nói cho đúng.
Sau tất cả, có lẽ điểm sâu nhất của lời kết này là: giảng lễ tốt hơn không phải cuối cùng là học nói hay hơn, mà là học yêu đúng hơn. Yêu Chúa đúng hơn. Yêu Lời Chúa đúng hơn. Yêu Thánh Thể đúng hơn. Yêu dân Chúa đúng hơn. Yêu chân lý đúng hơn. Yêu lòng thương xót đúng hơn. Yêu đến mức dám để cả đời mình được uốn bởi những điều ấy. Nếu tình yêu lớn lên, phần còn lại sẽ dần dần tìm được chỗ của nó. Người linh mục sẽ tự nhiên thấy không thể soạn bài giảng qua loa. Sẽ thấy không thể lên giảng mà thiếu cầu nguyện. Sẽ thấy không thể nói quá chung với những người đang đau thật. Sẽ thấy không thể dùng tòa giảng để xả cơn bực. Sẽ thấy không thể ngừng học. Sẽ thấy không thể không trở lại với Nhà Tạm. Tình yêu sẽ làm những điều ấy trở nên không phải gánh nặng bên ngoài, nhưng là đòi hỏi bên trong của trái tim mục tử.
Nếu cuốn sách này có thể để lại một lời sau cùng trong lòng người đọc, có lẽ lời ấy là thế này: xin đừng bao giờ quen với tòa giảng. Đừng bao giờ để nó trở thành một chỗ đứng nghề nghiệp. Đừng để phần giảng chỉ còn là một mục trong chương trình phụng vụ. Đừng để sự lặp lại làm mình tê đi trước mầu nhiệm đang xảy ra mỗi tuần. Bởi mỗi lần linh mục đứng lên sau bài Tin Mừng, có thể ở đó đang có một linh hồn cần nghe đúng một lời để không tuyệt vọng. Có thể ở đó có một người trẻ đang ở ngưỡng cửa rẽ hướng đời mình. Có thể ở đó có một người tội lỗi không dám tin mình còn được yêu. Có thể ở đó có một người đau khổ chỉ cần biết Chúa không xa. Có thể ở đó có một người nguội lạnh cần được đánh thức. Nếu nhớ điều đó đủ sâu, không ai còn có thể bước lên tòa giảng như cũ nữa.
Và cũng xin đừng sợ việc phải bắt đầu lại. Nếu nhận ra mình đã giảng nhiều năm mà còn thiếu sâu, thiếu lửa, thiếu máu thịt, thiếu cầu nguyện, thiếu gần dân, thì điều ấy không phải là kết án, nhưng là lời mời. Chúa không xấu hổ vì sự nghèo của người linh mục. Người chỉ muốn linh mục đừng làm hòa với nó. Hãy bắt đầu lại bằng một giờ đọc bản văn sớm hơn. Bằng một giờ chầu thật hơn. Bằng một chuyến thăm bệnh với lòng chú ý hơn. Bằng một lần dám bỏ bớt bài giảng để nó đậm hơn. Bằng một cuốn sách được mở ra trở lại. Bằng một câu hỏi thành thật: lạy Chúa, điều Chúa muốn nói với dân con hôm nay là gì. Mỗi sự bắt đầu lại như thế, dù nhỏ, đều là một bước trở về với trái tim mục tử.
Nơi trái tim ấy, cuối cùng, người linh mục sẽ hiểu rằng bài giảng không thuộc về mình, nhưng lại được trao cho mình như một con đường nên thánh. Mỗi tuần, Lời Chúa lại đến. Mỗi tuần, đoàn chiên lại ngồi đó. Mỗi tuần, mình lại phải đọc, cầu nguyện, chưng cất, đấu tranh với cái tôi, mang dân vào lòng, quỳ trước Nhà Tạm, và rồi đứng lên nói. Chu kỳ ấy lặp lại mãi. Nếu nhìn hời hợt, nó có thể làm người ta mệt. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, đó là một trong những trường học bền bỉ nhất để Chúa đào tạo một mục tử. Vì qua từng bài giảng, Chúa đang không chỉ nuôi dân Người. Người còn đang tạo nên trái tim người giảng. Làm cho nó bớt cứng. Bớt phô. Bớt tin vào mình. Bớt xa dân. Bớt nghèo trong Lời. Bớt hời hợt với mầu nhiệm. Và dần dần giống trái tim của Đức Kitô hơn.
Có lẽ đó là điều đẹp nhất để khép lại cuốn sách này: giảng lễ tốt hơn, ở chiều sâu nhất, không phải để có những bài giảng hay hơn, mà để người linh mục trở thành mục tử thật hơn. Và khi người linh mục trở thành mục tử thật hơn, bài giảng sẽ đổi. Tự nhiên hơn. Sâu hơn. Hiền hơn. Mạnh hơn. Ít lời thừa hơn. Nhiều nước mắt hơn. Nhiều Thánh Thể hơn. Nhiều Lời Chúa hơn. Nhiều đoàn chiên hơn. Nhiều Chúa hơn. Và khi đó, mỗi lần lên tòa giảng sẽ không chỉ là bắt đầu một bài nói, nhưng là bước vào một hành vi yêu thương, một hành vi thờ phượng, một hành vi hiến dâng, một hành vi mục tử.
Ước gì, mỗi linh mục khi khép lại những trang này, không mang theo trước hết một danh sách việc phải làm, nhưng mang theo một cơn khát: khát được trở về với trái tim mục tử của mình. Một trái tim còn biết quỳ. Còn biết đọc. Còn biết lắng nghe. Còn biết khóc với dân. Còn biết bị Lời làm phiền. Còn biết run trước trách nhiệm. Còn biết yêu. Bởi ở nơi một trái tim như thế, bài giảng sẽ không còn là nghĩa vụ nặng nề, nhưng sẽ dần dần trở thành điều mà Hội Thánh và dân Chúa thật sự cần: tiếng nói của một mục tử đã ở với Chúa, đã ở với dân, và vì thế khi nói về Chúa, có thể làm cho lòng người bừng cháy.
PHỤ LỤC I: 50 NGUYÊN TẮC THỰC HÀNH ĐỂ SOẠN VÀ GIẢNG MỘT BÀI GIẢNG SÂU, SÁNG, GẦN VÀ CÓ SỨC CHẠM
Phụ lục này không được viết như một bảng mẹo vặt để người linh mục chỉ cần cầm lên rồi áp dụng như một quy trình kỹ thuật. Nếu đọc như thế, người ta sẽ bỏ lỡ điều cốt lõi. Vì bài giảng không được cứu bởi mẹo, nhưng bởi một con người mục tử đang để mình được Chúa đào luyện. Tuy nhiên, sau một hành trình dài đã đi qua nhiều chiều kích sâu hơn của việc giảng lễ, vẫn rất cần có một nơi để mọi điều ấy được gom lại thành những nguyên tắc thực hành cụ thể, dễ nhớ, dễ xét mình, dễ trở lại mỗi tuần. Không phải để thay thế cầu nguyện. Không phải để thay thế Thánh Thể. Không phải để thay thế sự gần gũi với đoàn chiên. Nhưng để giúp người linh mục, giữa nhịp sống rất thật của thừa tác vụ, có thể tự hỏi: tôi đang chuẩn bị và giảng bài giảng này theo tinh thần nào. Tôi đang lệch ở đâu. Tôi cần trở về điều gì. Tôi phải chỉnh lại điều gì để phần giảng không chỉ đúng, mà còn nuôi, còn sáng, còn gần, còn mang mùi của Tin Mừng và trái tim mục tử.
Năm mươi nguyên tắc dưới đây vì thế không nên được đọc quá nhanh. Mỗi nguyên tắc, dù được diễn tả ngắn hơn phần chính của sách, đều mang theo phía sau cả một chiều sâu thiêng liêng và mục vụ. Có thể có những nguyên tắc người đọc đã biết. Có những nguyên tắc sẽ thấy mình đang làm được phần nào. Có những nguyên tắc sẽ làm mình nhói lên vì biết mình còn thiếu. Điều quan trọng không phải là cố thực hiện tất cả ngay lập tức, nhưng là dùng chúng như một tấm gương nhỏ để mình nhìn lại cách yêu Chúa và yêu dân trong bài giảng của mình.
Nguyên tắc thứ nhất: hãy bắt đầu bài giảng từ đầu tuần, không phải từ lúc gần lễ. Một bài giảng sâu hiếm khi được sinh ra trong vội vàng. Bản văn cần thời gian để ngấm. Lời Chúa cần chỗ để đi theo người giảng vào các cuộc gặp, vào giờ chầu, vào suy nghĩ, vào đời mục vụ. Giảng muộn thường dẫn tới bài giảng đúng mà mỏng.
Nguyên tắc thứ hai: luôn để bản văn Kinh Thánh nói trước. Đừng đọc Tin Mừng chỉ để tìm cái cớ cho điều mình vốn đã muốn nói. Hãy để cho bản văn có cơ hội làm mình ngạc nhiên, chỉnh mình, bẻ hướng mình. Người mục tử không được cư xử như chủ của Lời, nhưng như người lắng nghe Lời.
Nguyên tắc thứ ba: đọc chậm ít nhất một lần trước khi đọc sâu nhiều lần. Một người đọc vội thường chỉ lấy được mặt chữ. Một người đọc chậm bắt đầu nghe được nhịp của bản văn. Có những hình ảnh, động từ, khoảng lặng, những chi tiết tưởng nhỏ, chỉ hiện ra khi người giảng không đọc như kẻ đang tìm chất liệu, mà như kẻ đang ở trước một mầu nhiệm.
Nguyên tắc thứ tư: hãy để bản văn đi qua chính đời sống thiêng liêng của mình trước khi đi tới cộng đoàn. Bài giảng sẽ khác hẳn nếu người giảng tự hỏi: Lời này đang chạm tới tôi ở đâu. Tôi đang bị gọi hoán cải ở chỗ nào. Tôi đang được an ủi ở điểm nào. Tôi đang chống lại sự thật nào trong bản văn này.
Nguyên tắc thứ năm: đừng tách việc soạn bài giảng khỏi giờ chầu. Một bài giảng được xây trên bàn học cần được thanh luyện trước Thánh Thể. Có những ý tưởng mình rất thích nhưng trước Nhà Tạm lại hóa ra không phải điều Chúa muốn. Có những câu trước đó nhỏ bé nhưng trong giờ chầu lại sáng lên như điều cốt lõi.
Nguyên tắc thứ sáu: hãy mang cộng đoàn vào cầu nguyện trước khi mang bài giảng đến với cộng đoàn. Nếu người linh mục chỉ nghĩ đến “người nghe” như một tập hợp, giọng bài giảng sẽ dễ chung. Nhưng nếu ngài thật sự cầu nguyện cho người đau khổ, người trẻ, người nguội lạnh, người ở xa, thì bài giảng sẽ đổi giọng, đổi nhịp, đổi chiều sâu.
Nguyên tắc thứ bảy: đừng chỉ đọc sách để có chất liệu, hãy đọc để mình được đổi cái nhìn. Một linh mục đọc nhiều nhưng không tiêu hóa sẽ chỉ có bài giảng dày thông tin. Một linh mục đọc để mình sáng hơn, hiền hơn, sâu hơn, sẽ có lời giảng phong phú hơn mà không nặng tri thức.
Nguyên tắc thứ tám: luôn tìm hạt nhân của bài giảng bằng một câu thật rõ. Nếu cộng đoàn chỉ mang về một điều, điều ấy là gì. Câu hỏi này rất đơn sơ nhưng cứu bài giảng khỏi lan man. Không có hạt nhân, bài giảng chỉ là mớ ý. Có hạt nhân, bài giảng bắt đầu có lửa.
Nguyên tắc thứ chín: biết bỏ là một hình thức yêu thương. Đừng tiếc những ý hay nhưng không phục vụ điều cốt lõi. Không phải mọi điều đúng đều cần nói trong cùng một bài giảng. Một mục tử trưởng thành biết rằng điều cộng đoàn cần không phải là mọi điều mình biết, mà là điều đã được chưng cất thành bánh.
Nguyên tắc thứ mười: đừng đồng hóa chiều sâu với độ dài. Có những bài giảng dài vì thiếu chưng cất. Có những bài giảng ngắn mà ở lại rất lâu trong lòng người nghe. Chiều sâu không nằm trước hết ở số phút, mà ở mật độ sự thật, cầu nguyện, và tình yêu được trao ra.
Nguyên tắc thứ mười một: nói đơn sơ không phải là nói cạn. Đơn sơ là một thành quả của chiều sâu đã tiêu hóa. Một người thật sự hiểu có thể nói sáng. Một người chưa tiêu hóa thường cần ngôn ngữ rối để nâng đỡ cảm giác sâu của mình. Bài giảng sâu thường sáng, chứ không tối.
Nguyên tắc thứ mười hai: luôn tự hỏi bài giảng này đang nói với đời thật ở chỗ nào. Nếu sau khi nghe, người giáo dân không thấy Lời Chúa chạm vào gia đình, nỗi đau, lựa chọn, thử thách, cám dỗ, mệt mỏi, hy vọng của mình, thì bài giảng vẫn còn ở trên không. Tin Mừng phải bước xuống đất.
Nguyên tắc thứ mười ba: đừng nói về đau khổ như nói về một chủ đề trừu tượng. Nếu muốn giảng cho người đau khổ, hãy ở gần họ. Hãy nghe họ. Hãy để bệnh viện, nghĩa trang, những căn nhà im lặng, những cuộc đời kiệt sức đi vào tim mình. Bài giảng chỉ thật khi đau khổ đã có khuôn mặt.
Nguyên tắc thứ mười bốn: đừng bao giờ giảng cho người trẻ như thể họ chỉ là một vấn đề cần sửa. Người trẻ cần được hiểu trong khát vọng sâu, trong cô đơn, trong áp lực, trong sự phân mảnh nội tâm của thời đại họ. Họ cần sự thật, nhưng sự thật phải đi qua một cái nhìn không khinh thường họ.
Nguyên tắc thứ mười lăm: hãy nhớ luôn có người ở xa đang nghe. Trong mỗi cộng đoàn có thể có một người vừa trở lại, một người tội lỗi lâu năm, một người đang do dự bỏ Chúa, một người chỉ mới đứng ngoài cửa. Bài giảng không được nói như thể ai ở đó cũng đã ở trong. Phải luôn có một cánh cửa mở.
Nguyên tắc thứ mười sáu: tránh mọi giọng điệu khinh thường, dù tinh vi. Người nghe có thể chịu được một lời giảng mạnh, nhưng họ rất khó mở lòng trước một giọng coi thường, mỉa mai, quy chụp. Lòng thương xót không làm yếu chân lý, nhưng cứu chân lý khỏi trở thành búa đập.
Nguyên tắc thứ mười bảy: nói sự thật như người muốn cứu, không như người muốn thắng. Đây là một nguyên tắc lớn cho toàn bộ giọng điệu của bài giảng. Có những sự thật rất khó, nhưng nếu được nói trong nỗi đau mục tử, nó sẽ lay tỉnh. Nếu được nói trong tự ái hay bực tức, nó sẽ nghiền nát.
Nguyên tắc thứ mười tám: đừng dùng bài giảng để giải quyết cơn bực. Bất cứ điều gì đang làm mình khó chịu với cộng đoàn, càng phải đi qua giờ chầu lâu hơn trước khi bước lên tòa giảng. Điều chưa được thanh luyện trong linh mục sẽ rất dễ làm hư giọng điệu của bài giảng.
Nguyên tắc thứ mười chín: đừng để ví dụ lấn át Tin Mừng. Ví dụ trong bài giảng là cửa sổ, không phải trung tâm. Nếu người nghe chỉ nhớ câu chuyện mà quên mất điều Lời Chúa muốn mở ra, ví dụ ấy đã vượt quá chỗ của nó.
Nguyên tắc thứ hai mươi: hãy học nói bằng hình ảnh hơn bằng khẩu hiệu. Những câu đạo đức chung chung thường trôi qua nhanh. Một hình ảnh sống, đúng lúc, đúng độ, có thể ở lại trong trí nhớ và trong cầu nguyện lâu hơn rất nhiều. Nhưng hình ảnh phải phục vụ hạt nhân, không được thay thế hạt nhân.
Nguyên tắc thứ hai mươi mốt: đừng giải thích quá mức mọi thứ. Có những câu của Chúa Giêsu đủ mạnh nếu được đặt xuống rồi để cộng đoàn ở lại với nó. Khi người giảng quá sợ khoảng trống và cứ tiếp tục cắt nghĩa, nhiều khi chính người ấy làm mất sức của Lời.
Nguyên tắc thứ hai mươi hai: hãy đọc lại bài giảng bằng tai, không chỉ bằng mắt. Giảng là lời nói sống. Có những câu trên giấy tưởng ổn nhưng nói ra nghe rất nặng. Có những phần tưởng sâu nhưng hóa ra lặp. Đọc thành tiếng giúp bài giảng trong hơn và bớt thừa hơn.
Nguyên tắc thứ hai mươi ba: kỷ luật ngôn ngữ là một hình thức bác ái. Không bắt cộng đoàn phải đi xuyên qua những câu dài, tối, nhiều lớp mà chính mình có thể làm sáng hơn. Không bắt họ chịu đựng sự thiếu chưng cất của mình bằng thời lượng hoặc sự rối rắm không cần thiết.
Nguyên tắc thứ hai mươi bốn: đừng kết bài giảng bằng một đống lời khuyên chung. Hãy kết bằng một hạt giống. Một ánh sáng. Một câu hỏi. Một lời mời cụ thể. Một câu có thể đi theo người nghe suốt tuần. Kết thúc là nghệ thuật đặt bánh vào tay người khác, không phải đổ thêm lên bàn.
Nguyên tắc thứ hai mươi lăm: hãy tin rằng một bước nhỏ cũng có thể đủ cho hôm nay. Không phải bài giảng nào cũng phải thay đổi cả cuộc đời cộng đoàn. Có khi chỉ cần đánh thức một nỗi khát, mở một khe sáng, mời một quyết định âm thầm. Nếu tin điều đó, người giảng sẽ bớt ôm đồm và bớt nói quá nhiều.
Nguyên tắc thứ hai mươi sáu: hãy để Đức Kitô ở trung tâm, không phải chỉ các hệ quả đạo đức. Người nghe không chỉ cần biết phải sống thế nào; họ cần gặp Đấng ban sức để sống. Bài giảng thiếu Đức Kitô dễ trở thành bài giáo huấn luân lý. Bài giảng có Đức Kitô sẽ mở ra mối tương quan.
Nguyên tắc thứ hai mươi bảy: đừng quên rằng có những người đã quá mệt để nghe những mệnh lệnh mới. Người đau khổ, người nguội lạnh, người thất vọng, nhiều khi không cần thêm một danh sách “phải làm”, nhưng cần được nuôi, được ôm, được soi sáng đủ để còn sức bước tiếp. Bài giảng phải biết điều đó.
Nguyên tắc thứ hai mươi tám: nhưng cũng đừng biến lòng thương xót thành thứ không dám lay ai. Một mục tử thật không chỉ biết an ủi. Ngài cũng phải đánh thức, gọi tên sự giả hình, sự trì trệ, những thỏa hiệp đang làm linh hồn héo đi. Nhưng phải đánh thức như người cứu, không như người trừng trị.
Nguyên tắc thứ hai mươi chín: đừng giả định rằng ai đi lễ cũng đang ổn. Có người chỉ còn giữ được thói quen. Có người đến lễ với lòng trống rỗng. Có người đang đứng ở bờ bỏ cuộc. Một bài giảng mục tử luôn phải để chỗ cho sự mong manh ấy.
Nguyên tắc thứ ba mươi: hãy giữ một nhịp chuẩn bị bài giảng có cấu trúc. Đọc bản văn đầu tuần. Học hỏi giữa tuần. Tìm hạt nhân. Mang vào mục vụ. Đem vào giờ chầu. Đọc lại cuối tuần. Không cần máy móc, nhưng phải có nhịp. Không có nhịp, bài giảng dễ luôn bị đẩy về phía ứng phó.
Nguyên tắc thứ ba mươi mốt: hãy để đời sống cầu nguyện riêng nuôi bài giảng, chứ đừng để bài giảng nuốt đời sống cầu nguyện. Nếu người linh mục chỉ mở Kinh Thánh vì phải giảng, sớm muộn Lời Chúa sẽ bị đồng hóa với công việc. Linh mục phải có tương quan với Lời ngoài áp lực giảng dạy.
Nguyên tắc thứ ba mươi hai: đừng ngừng học. Kinh Thánh, thần học, giáo huấn Hội Thánh, đời sống các thánh, văn chương, lịch sử, con người, thời đại. Tất cả đều nuôi bài giảng theo những cách khác nhau. Một người ngừng học sẽ dần dần chỉ còn giảng từ vốn cũ và từ vài khuôn quen.
Nguyên tắc thứ ba mươi ba: đọc đời để khỏi ngây thơ trong mục vụ. Người nghe hôm nay sống giữa những chuyển dịch rất khác. Công nghệ, cô đơn, tâm lý, đổ vỡ gia đình, não trạng so sánh, sự phân mảnh nội tâm, áp lực vô hình. Nếu người giảng không đọc đời, bài giảng sẽ nhanh chóng xa thực tế.
Nguyên tắc thứ ba mươi bốn: đọc con người để khỏi nói đơn giản về những vấn đề phức tạp. Không phải mọi yếu đuối đều chỉ là thiếu ý chí. Không phải mọi nguội lạnh đều chỉ là bê trễ. Không phải mọi phản kháng đều chỉ là cứng lòng. Cái nhìn nhân bản hơn sẽ làm bài giảng đúng hơn và thương hơn.
Nguyên tắc thứ ba mươi lăm: đừng xem thường sức mạnh của một câu ngắn được cầu nguyện kỹ. Có những câu ở lại cả năm trong lòng người nghe. Không phải vì nó lạ, mà vì nó đúng lúc, đúng chỗ, đúng sự thật, và được nói ra từ một trái tim đã ở với Chúa.
Nguyên tắc thứ ba mươi sáu: biết im cũng là một phần của bài giảng. Không phải im vì bí ý, mà vì tôn trọng khoảng lặng nội tâm của cộng đoàn. Có những điều chỉ cần nói đến đó rồi để Chúa làm tiếp. Người giảng không cần chiếm mọi chỗ bằng lời của mình.
Nguyên tắc thứ ba mươi bảy: hãy tập nói “chúng ta” bằng sự thật, không bằng công thức. Cộng đoàn cần nghe nơi linh mục một người cũng đứng dưới cùng một Lời, cũng cần được hoán cải, cũng được Chúa thương xót. Điều này không làm giảm phẩm giá thừa tác vụ, nhưng làm lời giảng đáng tin hơn.
Nguyên tắc thứ ba mươi tám: đừng để cái tôi đi vào bài giảng dưới lớp áo đạo đức. Nhu cầu được đánh giá hay, được xem là sâu, được khẳng định vị trí, được thừa nhận khả năng, tất cả có thể len vào rất tinh vi. Chỉ cầu nguyện thật và xét mình thật mới giúp nhận ra.
Nguyên tắc thứ ba mươi chín: hãy xét xem bài giảng có mùi của đoàn chiên không. Nó có đi qua bệnh viện, nghĩa trang, căn nhà nghèo, nước mắt gia đình, bối rối của người trẻ, mệt mỏi của người lao động, cô đơn của tuổi già không. Nếu không, rất có thể nó vẫn còn ở quá xa đời thật.
Nguyên tắc thứ bốn mươi: đừng dùng những từ quen thuộc mà tưởng là đã nói được điều sâu. Những chữ như cầu nguyện, hy sinh, tha thứ, phó thác, thập giá, bác ái, nếu không được mở ra bằng đời sống thật và ngôn ngữ sống, sẽ rất dễ trượt thành sáo ngữ. Hãy hỏi: từ này hôm nay có thực sự sáng lên không.
Nguyên tắc thứ bốn mươi mốt: hãy làm cho bài giảng có thể đi theo người nghe về nhà. Một câu. Một hình ảnh. Một quyết tâm nhỏ. Một cách cầu nguyện. Một nỗi khát. Một câu hỏi xét lòng. Nếu sau lễ bài giảng tan ngay, nó đã mất một phần sứ mạng.
Nguyên tắc thứ bốn mươi hai: đừng xem nhẹ phản tỉnh sau khi giảng. Hãy hỏi: điều gì hôm nay là Lời. Điều gì hôm nay còn nặng cái tôi. Điều gì hôm nay đáng lẽ nên cắt. Không phải để tự trách, nhưng để lớn lên. Bài giảng hay dần lên trong những người biết nhìn lại.
Nguyên tắc thứ bốn mươi ba: hãy để bài giảng làm mình nên mục tử hơn, chứ không chỉ thành người nói tốt hơn. Nếu sau nhiều năm giảng mà người linh mục vẫn không gần Chúa hơn, không hiền hơn, không sâu hơn, không gần dân hơn, thì có gì đó đang lệch. Bài giảng không chỉ nuôi cộng đoàn; nó còn phải uốn người giảng.
Nguyên tắc thứ bốn mươi bốn: đừng đo bài giảng chỉ bằng phản ứng bề ngoài. Có những lời giảng rất sâu mà âm thầm. Có những câu không ai nhắc đến, nhưng lại ở lại trong một linh hồn rất lâu. Người linh mục phải làm hết lòng và phó thác, chứ không lệ thuộc vào lời khen hay sự im lặng của cộng đoàn.
Nguyên tắc thứ bốn mươi lăm: hãy giữ lòng kiên nhẫn với cộng đoàn. Đừng đòi bài giảng nào cũng thấy kết quả ngay. Đừng cay đắng vì nói nhiều năm mà người ta vẫn chậm. Mục tử gieo trong đất phức tạp. Chính lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa phải là nhịp nền của người giảng.
Nguyên tắc thứ bốn mươi sáu: nhưng cũng đừng lấy cớ kiên nhẫn để làm hòa với sự hời hợt. Kiên nhẫn không đồng nghĩa với buông xuôi. Người linh mục vẫn phải tiếp tục học, chỉnh, cầu nguyện, chưng cất, đi ra với dân, và không chấp nhận mãi những bài giảng làm cộng đoàn thiếu nuôi dưỡng.
Nguyên tắc thứ bốn mươi bảy: hãy để mỗi bài giảng là một hành vi yêu thương. Không chỉ là nhiệm vụ. Không chỉ là phần phải làm. Nhưng là một mẩu đời mình được bẻ ra trong Lời Chúa, trong cầu nguyện, trong lòng thương xót, trong hiến dâng. Người nghe sẽ cảm được sự khác biệt ấy.
Nguyên tắc thứ bốn mươi tám: hãy xin ơn mỗi lần lên giảng là một lần trở về với trái tim mục tử. Không phải trái tim của người quản lý, người diễn giả, người phê bình, người điều hành, nhưng của một mục tử đã ở với Chúa và đã ở với dân. Từ trái tim ấy, lời giảng mới có hương vị của Tin Mừng.
Nguyên tắc thứ bốn mươi chín: đừng bao giờ quen với tòa giảng. Ngày nào người linh mục lên đó mà không còn thấy run nữa, không còn thấy đây là nơi rất mỏng giữa trời và đất nữa, thì ngày ấy phần giảng đã bắt đầu nguy hiểm. Sự quen thuộc với điều thánh là một trong những căn bệnh âm thầm nhất.
Nguyên tắc thứ năm mươi: hãy luôn bắt đầu lại. Dù đã giảng nhiều năm, dù có những bài giảng tốt, dù có kinh nghiệm, vẫn phải bắt đầu lại với mỗi bản văn, mỗi Chúa nhật, mỗi cộng đoàn, mỗi giờ chầu, mỗi tiếng kêu của con người. Người linh mục không sống bằng hào quang của những bài giảng cũ. Ngài sống bằng lòng trung tín mới với Lời Chúa hôm nay.
Sau năm mươi nguyên tắc này, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là nhớ hết, nhưng là giữ lại tinh thần đang đi qua tất cả chúng. Đó là tinh thần của một người linh mục không muốn giảng cho xong, không muốn chỉ đúng, không muốn chỉ ổn, nhưng muốn thật sự bẻ Lời Chúa ra cho dân. Muốn phần giảng trở thành nơi Lời đi vào đời. Muốn người đau khổ được nâng đỡ. Muốn người nguội lạnh được đánh thức. Muốn người trẻ được mời gọi vào điều lớn. Muốn người ở xa thấy cửa vẫn mở. Muốn chính mình không dùng Lời Chúa mà lại sống xa Lời Chúa. Muốn mỗi Chúa nhật là một lần mình trở lại với cội nguồn ơn gọi mục tử của mình.
Nếu phải gom toàn bộ phụ lục này thành một câu duy nhất, có lẽ câu ấy là thế này: muốn có một bài giảng sâu, sáng, gần và có sức chạm, người linh mục phải để cho chính đời mình được sâu hơn trong Chúa, sáng hơn trong sự thật, gần hơn với đoàn chiên, và mềm hơn trong lòng thương xót. Vì rốt cuộc, bài giảng không thể vượt quá con người đang giảng nó quá lâu. Và khi con người ấy được Chúa uốn lại, bài giảng của họ cũng sẽ dần dần được uốn lại: ít lời thừa hơn, nhiều bánh hơn; ít trình bày hơn, nhiều hiến dâng hơn; ít cái tôi hơn, nhiều Chúa hơn.
PHỤ LỤC II: 30 MẪU XÉT MÌNH DÀNH CHO LINH MỤC TRƯỚC KHI GIẢNG LỄ
Phụ lục này không phải là một bảng kiểm kỹ thuật để người linh mục chỉ cần lướt qua rồi yên tâm rằng mình đã chuẩn bị đủ. Càng không phải là một bản tự phê để làm nặng lương tâm trước mỗi lần lên tòa giảng. Nếu dùng như thế, nó sẽ phản tác dụng. Những mẫu xét mình dưới đây được viết ra như những câu hỏi để đưa người linh mục trở về với sự thật. Sự thật về tương quan của mình với Lời Chúa. Sự thật về trái tim mục tử của mình. Sự thật về cái tôi, về những nỗi sợ, về những bực bội, về những khoảng khô khan, về lòng yêu đối với đoàn chiên. Nói cách khác, đây không chỉ là những câu hỏi dành cho bài giảng, mà là những câu hỏi dành cho chính người giảng. Vì rất nhiều lần, điều làm bài giảng yếu không nằm trước hết ở bản văn, ở cấu trúc, ở ví dụ, hay ở cách diễn đạt, mà nằm ở chỗ người linh mục chưa đủ thật với chính mình trước khi đứng lên nói về Chúa.
Vì thế, tốt nhất là không nên đọc vội hết cả ba mươi mẫu mỗi lần. Có thể mỗi tuần chọn vài câu hỏi. Có thể trong một mùa phụng vụ giữ một nhóm câu hỏi nào đó. Có thể mang một vài câu vào giờ chầu trước Thánh Thể. Có thể dùng chúng trước khi hoàn tất bài giảng, hoặc ngay trước khi lên tòa giảng. Điều quan trọng không phải là trả lời cho đẹp, mà là dám để những câu hỏi ấy chạm vào đúng chỗ mình đang cần được thanh luyện. Có những câu sẽ làm mình bình an vì biết mình đang sống điều ấy. Có những câu sẽ khiến mình nhói lên. Chính chỗ nhói ấy nhiều khi là nơi Chúa đang đợi mình bước vào sự thật sâu hơn.
Mẫu xét mình thứ nhất: Tôi đã thật sự đọc các bản văn phụng vụ này như một người môn đệ chưa, hay mới chỉ đọc như một người phải chuẩn bị nội dung. Đây là câu hỏi căn bản nhất. Nếu tôi chỉ đọc để tìm ý, tôi rất dễ bỏ qua việc để Lời chạm vào mình. Bài giảng sẽ có thể đúng, nhưng thiếu hơi ấm của một cuộc gặp gỡ.
Mẫu xét mình thứ hai: Bản văn này đã làm tôi dừng lại ở đâu. Nếu tôi không biết câu nào, hình ảnh nào, lời nào trong các bài đọc đã thực sự chạm tôi, rất có thể tôi vẫn còn đứng ở ngoài bản văn. Một bài giảng sống thường bắt đầu từ một điểm mà chính người giảng đã bị giữ lại.
Mẫu xét mình thứ ba: Tôi có thật sự để cho Lời Chúa chất vấn mình không, hay tôi chỉ dùng Lời để chất vấn người khác. Đây là một câu hỏi rất đau nhưng cần. Có những bài giảng rất mạnh, nhưng sức mạnh ấy không phát xuất từ sự thật nơi người giảng, mà từ việc người giảng đứng ngoài điều mình nói.
Mẫu xét mình thứ tư: Điều tôi sắp giảng có đi qua cầu nguyện thật chưa. Không phải chỉ qua suy nghĩ, qua học hỏi, qua việc viết xuống, mà qua cầu nguyện thật. Qua một giờ chầu. Qua một sự thinh lặng lâu hơn. Qua một lời xin ơn trước mặt Chúa. Nếu chưa, rất có thể bài giảng vẫn chưa được thanh luyện.
Mẫu xét mình thứ năm: Tôi đang chuẩn bị bài giảng này trong bình an hay trong hấp tấp. Nếu tôi đang bị cuốn bởi sự vội, tôi phải rất cẩn thận, vì hấp tấp thường làm người ta lấy điều gần tay nhất chứ không phải điều sâu nhất. Phải dừng lại, thở, và xin Chúa cứu mình khỏi nhịp vội đang làm mờ tiếng Người.
Mẫu xét mình thứ sáu: Tôi có đang muốn nói quá nhiều vì sợ thiếu không. Rất nhiều bài giảng dài không phải vì quá phong phú, mà vì người giảng không tin rằng điều đã chưng cất là đủ. Nếu tôi thấy mình cứ muốn thêm mãi, có thể đó là dấu cho thấy tôi chưa đủ tin vào hạt nhân của bài giảng hoặc chưa đủ tin vào sức của Lời.
Mẫu xét mình thứ bảy: Tôi đã tìm ra điều cốt lõi Chúa muốn nói với cộng đoàn hôm nay chưa. Nếu tôi chưa thể diễn tả bằng một câu rõ ràng điều cốt lõi ấy, bài giảng của tôi có nguy cơ trở thành mớ ý. Người nghe sẽ khó mang về được gì.
Mẫu xét mình thứ tám: Điều tôi xem là trung tâm có thật sự phát xuất từ bản văn và phụng vụ hôm nay không, hay phát xuất từ mối bận tâm quen thuộc của tôi. Đây là câu hỏi để phân biệt giữa lắng nghe và áp đặt. Không phải mối bận tâm mục vụ của tôi luôn sai, nhưng nó không được phép lấn át điều Chúa muốn nói qua bản văn này.
Mẫu xét mình thứ chín: Bài giảng này có đang quá nặng cái đầu tôi mà thiếu trái tim mục tử không. Có những bài được xây tốt, nhưng nghe lên như một bài tư duy hơn là một lời được trao ra cho đoàn chiên. Nếu tôi cảm thấy bài giảng chỉ sáng mà chưa ấm, đó là dấu phải quay lại với cầu nguyện và với đời sống cụ thể của cộng đoàn.
Mẫu xét mình thứ mười: Tôi có đang nói từ trên cao không. Câu hỏi này giúp nhận ra giọng điệu. Tôi có đang nói như người đứng ngoài mọi yếu đuối, mọi cám dỗ, mọi cuộc chiến. Hay tôi đang nói như một người cũng đứng dưới cùng một Lời và chỉ được trao quyền phục vụ Lời đó cho dân Chúa.
Mẫu xét mình thứ mười một: Trong bài giảng này, tôi có thật sự mang cộng đoàn trong lòng không. Không phải cộng đoàn như một khối chung chung, nhưng như những con người thật: người đau khổ, người nguội lạnh, người trẻ, người ở xa, người già cô độc, người đang xấu hổ vì chính mình. Nếu tôi không mang họ trong tim, lời giảng rất dễ mất máu thịt.
Mẫu xét mình thứ mười hai: Tôi có đang giảng cho những người đang ổn mà quên những người đang ở rìa không. Rất nhiều bài giảng vô tình chỉ nói với những ai đã quen nhà đạo. Nhưng trong cộng đoàn luôn có những người đang đứng gần cửa ra hơn cửa vào. Tôi có mở cho họ một lối bước vào không.
Mẫu xét mình thứ mười ba: Điều tôi sắp nói có thể làm người đau khổ thở được không. Không phải bài giảng nào cũng phải xoay quanh đau khổ, nhưng bài giảng nào cũng nên tránh làm người đau thêm nặng một cách không cần thiết. Tôi có đang dùng những công thức quá nhanh về thập giá, phó thác, hy sinh mà chưa đủ gần với nước mắt con người không.
Mẫu xét mình thứ mười bốn: Điều tôi sắp nói có đang giúp người nguội lạnh được đánh thức mà không tuyệt vọng không. Người nguội lạnh cần được lay, nhưng nếu lời giảng chỉ làm họ thấy mình vô vọng, họ sẽ co lại. Tôi có đang mở cho họ một con đường nhỏ để trở về không.
Mẫu xét mình thứ mười lăm: Người trẻ nghe bài giảng này có thấy mình được tôn trọng không. Không phải tôn trọng theo kiểu chiều chuộng, mà theo nghĩa được hiểu là những con người có khát vọng, có câu hỏi, có thương tích, có trí khôn, có ơn gọi. Hay tôi đang nói về họ như nói về một vấn đề.
Mẫu xét mình thứ mười sáu: Một người đang ở xa, nếu tình cờ nghe bài giảng này, có thấy cửa còn mở không. Đây là câu hỏi rất quan trọng. Không phải làm cho bài giảng mất sức lay, nhưng để bảo đảm rằng sự thật được nói ra trong lòng thương xót, sao cho người xa không thấy mình bị khóa ngay từ đầu.
Mẫu xét mình thứ mười bảy: Tôi có đang đem những bực bội mục vụ chưa được chữa lành vào bài giảng không. Nếu câu trả lời có chút gì là có, tôi phải quay lại trước Thánh Thể. Có thể điều tôi định nói không sai, nhưng nếu nó phát xuất từ sự khó chịu hơn là từ nỗi đau mục tử, giọng bài giảng sẽ hỏng.
Mẫu xét mình thứ mười tám: Tôi có đang cố làm cho bài giảng này hay, hay đang cố làm cho nó thật. Đây là một câu hỏi giúp lột trần nhiều cám dỗ tinh vi. Sự hay không xấu. Nhưng nếu sự hay trở thành trọng tâm, tôi sẽ rất dễ hy sinh sự thật, sự đơn sơ, hoặc sự thinh lặng cần thiết.
Mẫu xét mình thứ mười chín: Tôi có đang nói bằng ngôn ngữ người nghe có thể bước vào không. Không phải ngôn ngữ rẻ tiền, nhưng là ngôn ngữ sống. Sáng. Gần. Có hình ảnh. Có hơi người. Nếu bài giảng quá nặng thuật ngữ, quá đầy câu dài, quá khô, rất có thể tôi đang bắt cộng đoàn đi xuyên qua lời tôi mà chưa chắc đến được với Chúa.
Mẫu xét mình thứ hai mươi: Tôi có đang lặp lại quá nhiều không. Có khi tôi tưởng mình đang nhấn mạnh, nhưng thật ra chỉ đang nói lại điều đã rõ. Mỗi lần lặp thêm vì sợ cộng đoàn chưa hiểu, tôi phải hỏi xem có phải chính mình chưa yên tâm vì điều cốt lõi chưa đủ sáng, hay chỉ vì tôi chưa đủ tiết độ.
Mẫu xét mình thứ hai mươi mốt: Tôi có đang giải thích quá mức điều Lời Chúa có thể tự nói không. Không phải mọi hình ảnh, mọi câu, mọi chuyển động đều cần tôi kéo dài bằng nhiều lớp diễn giải. Có khi điều tốt nhất là đặt một câu xuống rồi để cộng đoàn lặng đi trước nó.
Mẫu xét mình thứ hai mươi hai: Bài giảng này có mang Đức Kitô ở trung tâm không. Hay chỉ đầy những lời khuyên sống tốt, những mệnh lệnh luân lý, những phê bình đời sống đạo, mà thiếu Đấng là nguồn sức sống, nguồn chữa lành, nguồn cứu độ. Nếu thiếu Đức Kitô, bài giảng dù đúng vẫn dễ làm người ta mệt.
Mẫu xét mình thứ hai mươi ba: Tôi có đang nói nhiều về điều con người phải làm mà ít nói về ơn Chúa đang được trao không. Con người cần được mời gọi hoán cải, nhưng họ cũng cần nghe rằng Chúa không chỉ đòi, Người còn ban. Không chỉ gọi, Người còn đỡ. Không chỉ nói sự thật, Người còn mở đường đi vào sự thật.
Mẫu xét mình thứ hai mươi bốn: Có câu nào, đoạn nào trong bài giảng này mà nếu tôi bỏ đi, bài sẽ trong hơn không. Đây là một câu hỏi rất thực hành. Người linh mục cần tập cảm nhận phần thịt và phần thừa. Cắt bỏ nhiều khi là một hành vi yêu thương đối với cộng đoàn.
Mẫu xét mình thứ hai mươi lăm: Tôi có đang dùng ví dụ để soi sáng hay để làm bài giảng đỡ khô. Nếu ví dụ chỉ có chức năng làm bài giảng bớt buồn chán, nó thường không đủ sức nuôi. Ví dụ tốt là ví dụ mở ra hạt nhân, không lấn át nó.
Mẫu xét mình thứ hai mươi sáu: Phần cuối bài giảng này có thực sự gom lại thành một hạt giống không. Hay tôi đang chỉ kết cho xong bằng vài lời khuyên chung. Phần kết là nơi người nghe cầm gì đó mang về. Nếu phần kết mờ, cả bài giảng dễ tan theo.
Mẫu xét mình thứ hai mươi bảy: Tôi có đang tin rằng Chúa có thể dùng một điều nhỏ, được nói thật, hơn là rất nhiều điều được nói đầy đủ. Nếu tôi không tin điều đó, tôi sẽ rất dễ nói dài, ôm đồm, và không biết dừng. Đây là câu hỏi về lòng tin hơn là kỹ năng.
Mẫu xét mình thứ hai mươi tám: Tôi có đang chuẩn bị bài giảng này như một nhiệm vụ phải xong, hay như một hành vi yêu thương. Câu hỏi này đưa người linh mục chạm tới chiều sâu nhất của việc giảng. Nếu tôi chỉ làm vì bổn phận, bài giảng rất dễ trở nên chức năng. Nếu tôi dâng nó như một phần của tình yêu mục tử, mọi bước chuẩn bị sẽ đổi ý nghĩa.
Mẫu xét mình thứ hai mươi chín: Tôi có thật sự muốn phần rỗi và sự lớn lên thiêng liêng của những người đang nghe không. Đây là câu hỏi rất trực diện. Tôi đang giảng vì tôi phải giảng, vì tôi thích giảng, vì tôi có khả năng giảng, hay vì tôi thật sự muốn những linh hồn này được gần Chúa hơn, sáng hơn, sống hơn.
Mẫu xét mình thứ ba mươi: Nếu hôm nay chỉ có một người thật sự cần bài giảng này để khỏi tuyệt vọng, tôi có đang giảng như thể người đó hiện diện không. Đây là câu hỏi cuối, nhưng có lẽ là một trong những câu sâu nhất. Nó kéo người linh mục ra khỏi sự trừu tượng của “cộng đoàn” để bước vào chân lý rất cụ thể của mục vụ. Có thể hôm nay đang có một linh hồn như thế. Có thể chính vì người ấy mà Chúa cho tôi đứng trên tòa giảng. Nếu nhớ điều đó đủ sâu, tôi sẽ không dám giảng hời hợt.
Ba mươi mẫu xét mình này, nếu được sống thật, có thể dần dần làm thay đổi không chỉ cách chuẩn bị bài giảng, mà cả chính con người linh mục. Vì chúng không chỉ hỏi về bài giảng, mà hỏi về đức tin, về lòng yêu, về sự cầu nguyện, về cái tôi, về nhịp mục vụ, về cách nhìn con người, về việc mình có còn tin vào sức mạnh cứu độ của Lời Chúa hay không. Một người linh mục trung thành mang vài câu hỏi như thế vào từng tuần sống, từng giờ chầu, từng lần soạn bài, sẽ không thể cứ mãi giảng như cũ. Không phải vì ngài học thêm được kỹ thuật, mà vì Chúa đang dùng chính việc xét mình này để làm mềm, làm sáng, làm trong trái tim mục tử của ngài.
Và đó là điều quý nhất của phụ lục này. Không phải là có thêm ba mươi công cụ. Nhưng là có thêm ba mươi cánh cửa để trở về với sự thật. Mà nơi nào có sự thật đi đôi với lòng thương xót, nơi đó luôn có cơ hội để bắt đầu lại. Một bài giảng chưa đủ sâu có thể được làm sâu hơn. Một giọng điệu còn cứng có thể được thanh luyện. Một trái tim còn bận với chính mình có thể được kéo lại gần đoàn chiên. Một linh mục đã giảng nhiều năm trong thói quen vẫn có thể bắt đầu lại với sự ngạc nhiên mới trước Lời Chúa. Chỉ cần ngài còn dám để những câu hỏi này làm mình đau một chút, làm mình dừng lại một chút, làm mình quỳ xuống thật hơn một chút.
PHỤ LỤC III: 20 DÀN Ý MẪU CHO BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT – THEO KIỂU SÂU, SÁNG, GẦN, NGẮN MÀ ĐẬM
Phụ lục này không nhằm đưa ra hai mươi bài giảng hoàn chỉnh để chỉ việc thay vài chi tiết rồi dùng lại. Nếu sử dụng như thế, người ta sẽ phản bội chính tinh thần của cuốn sách này. Vì bài giảng không thể sống bằng mẫu rập, dù mẫu ấy có khéo đến đâu. Mỗi Chúa nhật, mỗi cộng đoàn, mỗi bản văn, mỗi bối cảnh mục vụ đều có sự độc đáo riêng. Điều một giáo xứ đang cần nghe hôm nay có thể không hoàn toàn giống điều một cộng đoàn khác đang cần. Điều một người linh mục được đánh động trong giờ chầu có thể mở ra hướng đi khác với một người linh mục khác. Vì thế, những dàn ý dưới đây không phải là khuôn chết, nhưng là những hình thức gợi mở. Chúng giống như hai mươi lối đi khả dĩ từ bản văn đến lòng người. Mỗi lối đi có một logic riêng, một nhịp riêng, một kiểu chưng cất riêng. Người linh mục không nên bê nguyên, nhưng nên đọc để hiểu: bài giảng sâu, sáng, gần, ngắn mà đậm có thể được cấu tạo theo những kiểu nào.
Điều quan trọng là nhận ra rằng một dàn ý tốt không phải là một bản chia ý cho đẹp, nhưng là một chuyển động thiêng liêng. Nó giúp người nghe đi từ một điểm thật của đời sống đến ánh sáng của Lời Chúa, rồi từ ánh sáng ấy đến một lời mời gọi cụ thể. Một dàn ý tốt không nhồi quá nhiều. Nó biết hạt nhân nằm ở đâu. Nó giữ nhịp. Nó không giải thích mọi thứ. Nó không làm người nghe lạc giữa các tầng ý. Nó đưa họ đi trên một con đường đủ rõ để họ bước theo, nhưng cũng đủ sâu để họ không thấy mình chỉ đang nghe vài lời đạo đức quen thuộc.
Hai mươi dàn ý mẫu dưới đây vì thế nên được đọc như những mô hình sống. Có mô hình đi từ một vết thương tới Tin Mừng. Có mô hình đi từ một hình ảnh Kinh Thánh tới một quyết định rất nhỏ. Có mô hình xây quanh một câu hỏi. Có mô hình xoay quanh một nghịch lý Tin Mừng. Có mô hình dành riêng cho người đau khổ, cho người nguội lạnh, cho người trẻ, cho cộng đoàn đang cần được lay tỉnh, hay cho những dịp bầu khí phụng vụ cần một giọng chậm, sâu, hiền hơn. Càng đọc với tinh thần cầu nguyện, người linh mục càng thấy rằng điều quan trọng không phải là bắt chước cấu trúc, mà là học được cách tìm hạt nhân, cách tiết chế, cách để bài giảng trở thành bánh hơn là thành bản trình bày.
1. Dàn ý “TỪ NỖI ĐAU ĐẾN DUNG MẠO CỦA CHÚA”
Dàn ý này rất phù hợp khi bản văn phụng vụ chạm đến đau khổ, bệnh tật, thập giá, sự chờ đợi, hay những tình huống mà cộng đoàn đang mang nhiều mệt mỏi.
Mở đầu bằng cách gọi tên một nỗi đau rất thật trong đời sống con người hôm nay. Không cần kể dài, chỉ cần đủ thật để người nghe nhận ra mình trong đó. Có thể là nỗi đau của một người cố gắng mãi mà tình hình vẫn không đổi. Có thể là mệt mỏi của một người phải mạnh suốt quá lâu. Có thể là cảm giác Chúa im lặng.
Sau đó bước vào bản văn và hỏi: hôm nay Thiên Chúa hiện ra thế nào giữa nỗi đau ấy. Ngài đứng xa hay bước lại gần. Ngài cất thập giá ngay hay ở cùng trong thập giá. Ngài giải thích hết hay trao sự hiện diện.
Rồi triển khai một điểm chính duy nhất: điều cứu con người nhiều khi không phải là có ngay lời giải, nhưng là gặp được một Thiên Chúa không bỏ mình một mình.
Kết bằng một lời mời nhỏ, rất cụ thể: tuần này đừng cố hiểu hết, chỉ cần đem chính nỗi đau ấy đến trước Chúa bằng một câu thật đơn sơ.
2. Dàn ý “TỪ THÓI QUEN ĐẾN CUỘC GẶP GỠ”
Dàn ý này rất hợp cho các bản văn nói về đức tin hình thức, sự tự mãn thiêng liêng, hay lời mời gọi trở lại với chiều sâu.
Mở đầu bằng một thực tế quen thuộc: có những điều ta làm quá quen đến mức không còn chờ gì nữa. Đi lễ, đọc kinh, phục vụ, nghe Lời Chúa.
Từ đó đi vào bản văn để chỉ ra nhân vật hay nhóm người nào đang ở trong tình trạng quen thuộc mà không còn mở lòng thật nữa.
Điểm chính là: điều làm ta xa Chúa nhiều khi không phải là bỏ Chúa hẳn, mà là ở gần Chúa bằng thói quen mà không còn để Người chạm vào.
Mở ra một ánh sáng hy vọng: Chúa không mệt vì đánh thức những trái tim đã nguội trong quen thuộc.
Kết bằng một câu hỏi xét lòng: hôm nay tôi đến với Chúa như một người gặp gỡ hay chỉ như người đi ngang qua một bổn phận.
3. Dàn ý “MỘT CÂU TIN MỪNG – MỘT TUẦN SỐNG”
Đây là dàn ý rất mạnh khi muốn giảng ngắn mà đậm, nhất là với các bản văn có một câu then chốt rất sáng.
Chọn một câu duy nhất trong bài Tin Mừng.
Mở đầu rất ngắn bằng cách nhắc rằng có những tuần ta không cần mang về cả một bài giảng dài, chỉ cần một câu sống được.
Giải thích vừa đủ câu đó trong bối cảnh bản văn.
Mở ra hai hoặc ba chiều rất ngắn của câu ấy trong đời thường: nó chạm tới nỗi sợ nào, cơn cám dỗ nào, sự mệt nào, hy vọng nào.
Kết bằng lời mời giữ câu ấy trong tuần như một câu cầu nguyện.
Dàn ý này đòi người giảng rất tiết chế, nhưng nếu làm đúng sẽ cực mạnh.
4. Dàn ý “MỘT HÌNH ẢNH KINH THÁNH – MỘT CỬA SỔ CHO ĐỜI SỐNG”
Khi bản văn có hình ảnh rất rõ như hạt giống, ánh sáng, mục tử, đường, cửa, nước, bánh, cây nho, men, bão tố, dàn ý này rất hữu ích.
Mở đầu bằng hình ảnh ấy trong đời thường để người nghe cảm thấy gần.
Rồi bước vào bản văn: hình ảnh này trong Tin Mừng hôm nay mở điều gì về Thiên Chúa hay về thân phận con người.
Điểm chính: hình ảnh ấy không phải vật trang trí, mà là một lăng kính để nhìn lại đời sống mình.
Sau đó chỉ ra một vùng rất cụ thể của đời sống hôm nay mà hình ảnh này chiếu sáng.
Kết bằng một lời mời gọi gắn với chính hình ảnh ấy, để người nghe nhớ rất lâu.
5. Dàn ý “TỪ MỘT HIỂU LẦM VỀ CHÚA ĐẾN MỘT CUỘC CHỮA LÀNH”
Dàn ý này phù hợp với những bản văn giúp sửa lại hình ảnh sai về Thiên Chúa: Thiên Chúa chỉ phán xét, chỉ đòi hỏi, xa xôi, thiên vị người tốt, không còn chỗ cho người yếu đuối.
Mở đầu bằng một nhận định rất thật: nhiều khi cái ngăn ta đến với Chúa không phải chỉ là tội lỗi, mà là hình ảnh sai về Chúa.
Rồi đi vào bản văn để cho thấy hôm nay Chúa hiện ra khác với những gì ta thường nghĩ.
Triển khai một điểm duy nhất: khi dung mạo thật của Thiên Chúa được mở ra, con người bắt đầu có can đảm trở về.
Sau đó nối với cộng đoàn: có thể bao nhiêu năm nay ta vẫn giữ đạo mà vẫn sợ Chúa như sợ một người luôn đòi.
Kết bằng lời mời: tuần này, thay vì chỉ cố sửa mình, hãy xin Chúa chữa hình ảnh sai về Người trong lòng mình.
6. Dàn ý “KHÔNG PHẢI ĐIỀU TA LÀM, NHƯNG ĐIỀU CHÚA ĐANG LÀM”
Dàn ý này rất hay để cứu bài giảng khỏi việc trở thành một chuỗi mệnh lệnh.
Mở đầu bằng thực tế: nhiều người đi lễ xong chỉ mang về thêm một danh sách phải làm, và rồi càng mệt.
Đi vào bản văn để chỉ ra hành động chủ động của Chúa: Chúa gọi, Chúa chạm, Chúa tìm, Chúa nhìn, Chúa chữa, Chúa chờ, Chúa đi bước trước.
Điểm chính là: đời sống thiêng liêng bắt đầu không phải ở chỗ tôi giỏi hơn, mà ở chỗ tôi nhận ra Chúa đang làm gì nơi mình.
Rồi từ đó mới mở ra một đáp trả nhỏ.
Kết bằng câu: trước khi hỏi hôm nay tôi phải làm gì cho Chúa, hãy hỏi Chúa đang làm gì cho tôi và mời tôi đáp lại ra sao.
7. Dàn ý “CHO NGƯỜI NGUỘI LẠNH”
Dàn ý này cần giọng rất vừa thật vừa hiền.
Mở đầu bằng cách gọi tên tình trạng nguội lạnh như một điều có thật, không cần tô hồng. Có thể vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng lòng không còn chờ.
Rồi bước vào bản văn và chỉ ra lời đánh thức trong đó. Không phải lời kết án trước hết, nhưng là lời lay.
Điểm chính: điều nguy hiểm không phải chỉ là vấp ngã, mà là quen sống xa lửa mà tưởng vẫn ổn.
Sau đó mở một lối về rất nhỏ: trở lại với một cử chỉ đơn sơ, một giờ chầu, một câu Tin Mừng, một lời thú nhận thật trước Chúa.
Kết bằng hy vọng: Chúa không mệt vì chờ một trái tim nguội bắt đầu ấm lại từng chút.
8. Dàn ý “CHO NGƯỜI TRẺ”
Dàn ý này không nên dùng giọng lên lớp.
Mở đầu bằng một nỗi khát thật của người trẻ: muốn đời mình có ý nghĩa, muốn được yêu thật, muốn không sống vô ích.
Rồi đi vào bản văn để cho thấy Chúa Giêsu hôm nay không dập tắt khát vọng ấy, nhưng thanh luyện nó.
Điểm chính: điều làm tuổi trẻ héo không phải thiếu cảm xúc, mà là thiếu một điều đủ lớn để trao đời mình.
Tiếp đến chỉ ra những cám dỗ làm tuổi trẻ mòn đi: sống phân tán, sống để được nhìn, sống theo đám đông, sống mà không biết mình thuộc về ai.
Kết bằng một lời gọi cao nhưng thật: đừng trao tuổi trẻ mình cho những thứ không xứng đáng.
9. Dàn ý “CHO NGƯỜI ĐANG Ở XA”
Mở đầu rất mềm nhưng thật: có những người vẫn còn đứng ngoài cửa vì nghĩ mình không còn chỗ trong nhà Chúa.
Bước vào bản văn để cho thấy chuyển động của Thiên Chúa về phía người ở xa: tìm, đón, gọi tên, bước tới, chờ, tha.
Điểm chính: điều làm nên cuộc trở về không phải là đã sửa xong mọi thứ, mà là dám để mình được tìm thấy.
Sau đó mời một bước rất nhỏ: đừng giải quyết cả đời mình hôm nay, chỉ cần đừng quay lưng với tiếng gọi này.
Kết bằng một hình ảnh mở cửa: nhà Cha không khóa, nhưng phải bước về.
10. Dàn ý “TỪ MỘT VẾT THƯƠNG ĐẾN MỘT QUYẾT ĐỊNH THA THỨ”
Dàn ý này chỉ nên dùng khi bản văn thực sự mở ra chủ đề tha thứ, hòa giải, lòng thương xót.
Mở đầu bằng sự thật rằng tha thứ không phải chuyện dễ, và nhiều người nghe hôm nay có thể đang mang một vết thương rất cụ thể.
Đi vào bản văn để cho thấy trước hết mình là người được tha, được thương, được nhẫn nại.
Điểm chính: tha thứ không bắt đầu từ sức riêng, mà từ việc để mình ở lại trong kinh nghiệm được Chúa không ném bỏ.
Sau đó đừng thúc quá nhanh. Chỉ mời một bước rất nhỏ: thôi nuôi mối cay đắng bằng những câu mình lặp đi lặp lại trong đầu.
Kết bằng một lời cầu nguyện hơn là một mệnh lệnh.
11. Dàn ý “MỘT NGHỊCH LÝ TIN MỪNG”
Rất hợp với những bản văn có nét nghịch thường: mất thì được, yếu thì mạnh, nhỏ thì lớn, nghèo thì giàu, sau hết thì trước hết.
Mở đầu bằng cách chỉ ra logic tự nhiên của con người thường đi ngược hướng nào.
Rồi cho thấy hôm nay Tin Mừng không chỉ sửa một hành vi, mà đảo một logic sống.
Điểm chính là nghịch lý ấy chạm vào chỗ nào trong đời tôi hôm nay.
Sau đó triển khai một áp dụng rất thật: tôi đang bám vào điều gì vì sợ mất, trong khi chính điều ấy làm tôi mất tự do.
Kết bằng lời mời bước vào nghịch lý của Chúa bằng một hành vi nhỏ trong tuần.
12. Dàn ý “MỘT CÂU HỎI XÉT LÒNG”
Dàn ý này thích hợp khi muốn bài giảng đi sâu mà không cần quá nhiều ý.
Mở đầu bằng một câu hỏi duy nhất, rõ, thật, đủ lay.
Không trả lời ngay. Đi vào bản văn để cho thấy vì sao câu hỏi ấy phát sinh từ Lời Chúa hôm nay.
Điểm chính là giữ cộng đoàn ở lại với câu hỏi đó đủ lâu.
Có thể gợi hai hay ba dấu hiệu rất cụ thể trong đời sống.
Kết bằng việc không trả lời thay người nghe, mà giao câu hỏi ấy cho họ mang vào cầu nguyện.
13. Dàn ý “TỪ BÊN NGOÀI VÀO BÊN TRONG”
Rất hay khi bản văn nói đến hình thức và lòng dạ, việc giữ luật và trái tim, bề ngoài và chiều sâu.
Mở đầu bằng nhận định rằng con người rất dễ giữ được vỏ mà mất ruột.
Đi vào bản văn để chỉ ra Chúa nhìn vào đâu. Người không dừng ở hành vi ngoài, nhưng chạm tới trung tâm bên trong.
Điểm chính: có thể ta vẫn ổn ngoài mặt, nhưng bên trong đã thôi sống thật với Chúa.
Tiếp đến mời cộng đoàn nhìn vào một vùng rất cụ thể: cầu nguyện, đi lễ, phục vụ, gia đình, lòng thương người.
Kết bằng lời mời bắt đầu chỉnh từ bên trong trước.
14. Dàn ý “TỪ NỖI SỢ ĐẾN TÍN THÁC”
Thích hợp cho những bản văn có lời “đừng sợ”, có bão tố, bất an, thiếu niềm tin, bước đi trên nước, hay lời gọi trong thử thách.
Mở đầu bằng cách gọi tên một nỗi sợ rất thật hôm nay.
Rồi đi vào bản văn để cho thấy Chúa không trách con người vì sợ trước hết, nhưng đi vào nỗi sợ ấy.
Điểm chính: đức tin không phải là không sợ, nhưng là biết mình không một mình trong sợ hãi.
Sau đó mở ra một bước rất nhỏ của tín thác: nói thật nỗi sợ với Chúa, thay vì che nó bằng vẻ ổn.
Kết bằng một câu Kinh Thánh có thể đi theo người nghe cả tuần.
15. Dàn ý “MỘT CHUYỂN ĐỘNG BA BƯỚC”
Đây là dàn ý cổ điển nhưng nếu dùng tiết chế vẫn rất mạnh.
Ba bước nên ngắn và rõ.
Bước một: con người đang ở đâu.
Bước hai: Chúa hôm nay làm gì trong bản văn.
Bước ba: tôi được mời bước gì cụ thể.
Dàn ý này phù hợp với nhiều bản văn, nhưng phải rất kỷ luật để không làm mỗi bước thành một tiểu bài giảng riêng. Ba bước phải quy về một hạt nhân duy nhất.
16. Dàn ý “CHỈ MỘT HÌNH ẢNH CUỐI CÙNG”
Dàn ý này đặc biệt tốt khi muốn bài giảng đọng lâu.
Mở đầu và triển khai bình thường từ bản văn.
Nhưng toàn bộ bài giảng được xây để dẫn về một hình ảnh cuối cùng. Ví dụ: Chúa đứng ngoài cửa và gõ. Chúa ngồi ở bờ giếng chờ. Chúa chạm vào vết thương. Chúa bẻ bánh trong căn phòng tối.
Hình ảnh ấy được giữ lại như kết. Không giải thích quá nhiều.
Kết rất ngắn, để hình ảnh tự ở lại.
Dàn ý này cần sự tự tin của người giảng vào sức của biểu tượng.
17. Dàn ý “TỪ MỘT CÂU CHUYỆN ĐỜI THƯỜNG ĐẾN BẢN VĂN”
Dàn ý này chỉ nên dùng khi câu chuyện đời thường thật sự phục vụ bản văn.
Mở đầu bằng một kinh nghiệm rất người, rất quen, chẳng hạn chờ đợi, lạc đường, khát nước, sợ hãi, mỏi mệt, xấu hổ, được ai đó gọi tên.
Từ đó nối vào hình ảnh hay chuyển động tương ứng trong bản văn.
Điểm chính là để người nghe thấy Tin Mừng không xa đời.
Sau đó mở ra điều Chúa làm khác với logic đời thường.
Kết bằng lời mời để chính kinh nghiệm rất người ấy trở thành nơi gặp Chúa trong tuần.
18. Dàn ý “CHO CỘNG ĐOÀN ĐANG CẦN ĐƯỢC LAY TỈNH”
Dàn ý này đòi giọng mạnh nhưng không cứng.
Mở đầu bằng việc gọi tên một kiểu ngủ mê thiêng liêng đang có thật: sống đạo hình thức, tự mãn, trì trệ, kéo dài những thỏa hiệp.
Rồi đi vào bản văn để cho thấy hôm nay Lời Chúa không chỉ an ủi, mà đánh thức.
Điểm chính: điều nguy hiểm không phải là mình yếu, mà là mình thôi thấy mình cần được cứu.
Sau đó đừng chỉ vạch bệnh, phải mở lối về: quay lại với bí tích Hòa giải, với Lời Chúa, với một quyết định rõ hơn trong một vùng đời sống cụ thể.
Kết bằng lời vừa sắc vừa hiền: đừng ngủ thêm trong điều đang làm linh hồn mình héo.
19. Dàn ý “CHO CỘNG ĐOÀN ĐANG MỆT”
Có những Chúa nhật, sau những biến cố đau thương, hoặc trong một mùa dài áp lực, cộng đoàn cần được nuôi hơn là bị kéo căng thêm.
Mở đầu bằng việc thừa nhận sự mệt hiện diện trong nhiều lòng người.
Bước vào bản văn để chỉ ra Chúa đang hiện diện không như người tăng thêm gánh, nhưng như Đấng bẻ bánh, cho nghỉ, gọi lại gần, chữa lành, dẫn vào bình an.
Điểm chính: Chúa không khinh sự mệt của ta; Người muốn ta đến với sự thật ấy.
Sau đó mời một bước rất nhẹ nhưng thật: đừng cố mạnh một mình, hãy đem sự mệt ấy đến với Chúa.
Kết bằng giọng cầu nguyện.
20. Dàn ý “MỘT BÀI GIẢNG RẤT NGẮN CHO NHỮNG CHÚA NHẬT CẦN TIẾT CHẾ”
Có những lúc phụng vụ dài hơn, có nhiều nghi thức, hoặc cộng đoàn đặc biệt mệt. Khi ấy cần một bài giảng rất ngắn mà vẫn đậm.
Mở đầu bằng một câu chạm rất nhanh vào đời sống.
Nêu một câu Lời Chúa then chốt.
Giải thích đúng một ý duy nhất.
Đưa ra một lời mời gọi duy nhất.
Kết bằng một câu cầu nguyện hoặc một hình ảnh.
Dàn ý này đòi người giảng rất nhiều chưng cất. Nhưng nếu làm đúng, nó có thể là một trong những dạng bài giảng đẹp nhất: ít lời mà nhiều sức.
Sau hai mươi dàn ý mẫu này, điều quan trọng không phải là chọn một mẫu rồi giữ mãi. Người linh mục cần tự do. Có Chúa nhật cần một lối rất trực tiếp. Có Chúa nhật cần đi bằng hình ảnh. Có dịp cần một bài giảng như một câu hỏi xét lòng. Có dịp cần một lời an ủi. Có khi chỉ một câu Kinh Thánh là đủ. Có khi phải đi qua một nghịch lý rất mạnh. Có khi phải nói với cộng đoàn như một người cha. Có khi phải nói như người anh đồng hành. Nhưng trong mọi trường hợp, các dàn ý chỉ thật sự có sức khi đi qua những điều nền tảng hơn: cầu nguyện, sống với Lời Chúa, yêu mến Thánh Thể, gần với dân, chạm vào đau khổ con người, và biết để chính mình được Chúa sửa trước.
Nếu người linh mục nhớ điều đó, thì dàn ý sẽ không làm bài giảng thành khuôn, mà thành khí cụ. Khi ấy, cái đẹp không nằm ở hình thức bên ngoài, mà ở chỗ cấu trúc của bài giảng phục vụ cho sự sống. Phục vụ cho một cuộc gặp gỡ. Phục vụ cho một tia sáng. Phục vụ cho một linh hồn nào đó đang cần một lời để không tuyệt vọng. Phục vụ cho một cộng đoàn cần được nuôi không phải bằng nhiều chữ, nhưng bằng bánh thật.
Và có lẽ, đây là câu nên giữ lại sau phụ lục này: dàn ý chỉ có giá trị khi nó biết biến mất đúng lúc, để điều còn lại trong lòng người nghe không phải là cảm giác “bài giảng có cấu trúc hay”, mà là cảm giác “hôm nay Chúa đã nói với tôi”. Nếu một dàn ý giúp được điều đó, nó là dàn ý tốt. Nếu không, dù có khéo đến đâu, nó vẫn chưa chạm tới bản chất sâu nhất của việc giảng lễ.
PHỤ LỤC IV: 100 CÂU MỞ BÀI VÀ KẾT BÀI MẪU CHO LINH MỤC – THEO GIỌNG SÂU, GẦN, CHẠM VÀ GIỮ ĐƯỢC DƯ ÂM
Phụ lục này không phải là một kho câu văn để người linh mục rút ra dùng máy móc mỗi Chúa nhật. Nếu dùng theo kiểu ấy, rất nhanh chúng sẽ trở thành sáo. Và một khi điều đáng lẽ phải mở lòng người nghe lại trở thành câu quen tai, nó sẽ mất lửa. Những câu mở bài và kết bài dưới đây chỉ nên được xem như những gợi ý về giọng, về nhịp, về tinh thần. Chúng không thay thế việc cầu nguyện với bản văn, không thay thế việc chưng cất hạt nhân, không thay thế việc mang cộng đoàn vào lòng. Nhưng chúng có thể giúp người linh mục học được một điều rất quan trọng: mở bài không phải để lấy đà cho mình, mà để mở cửa cho cộng đoàn; kết bài không phải để đóng bài cho xong, mà để để lại trong lòng người nghe một hạt giống, một ánh sáng, một câu hỏi, một lời cầu, một dư âm đủ để đi theo họ suốt tuần.
Nhiều bài giảng yếu không chỉ vì phần thân thiếu chiều sâu, mà còn vì phần mở quá xa hoặc phần kết quá nhạt. Có những mở bài dài mà không dẫn vào đâu. Có những kết bài gom lại quá nhiều mà chẳng đọng được gì. Có những câu mở bài nghe rất “đúng kiểu”, nhưng không chạm được vào đời thực. Có những câu kết bài chỉ như một lời nhắc đạo đức chung chung, khiến cả bài giảng tan ra ngay ở phút cuối. Trong khi đó, một câu mở đúng có thể làm người nghe đặt lòng mình vào bài giảng. Một câu kết đúng có thể làm họ mang bài giảng về nhà.
Một điều nữa cũng rất quan trọng: không phải mọi câu mở bài hay đều hợp với mọi cộng đoàn. Không phải mọi câu kết bài sâu đều cần được dùng y nguyên. Có câu hợp với người đau khổ. Có câu hợp với người trẻ. Có câu hợp với một Chúa nhật bình thường. Có câu hợp với mùa Chay, mùa Vọng, mùa Phục Sinh, hay một bối cảnh tang tóc, mệt mỏi, lay tỉnh, hoặc kêu gọi hy vọng. Vì thế, điều quan trọng không nằm ở việc “chọn câu nào nghe hay”, mà ở việc chọn câu nào đúng với bản văn hôm nay, với cộng đoàn hôm nay, với điều Chúa muốn nói hôm nay.
Ở đây, tôi sẽ chia thành hai phần lớn: 50 câu mở bài mẫu và 50 câu kết bài mẫu. Mỗi câu đều cố giữ giọng sâu, gần, chạm, nhưng vẫn đủ đơn sơ để người linh mục có thể điều chỉnh theo bối cảnh thật của mình.
50 CÂU MỞ BÀI MẪU
- Có những ngày người ta đến nhà thờ không phải vì mình mạnh, mà vì mình đã mệt quá rồi.
- Nhiều khi điều làm chúng ta xa Chúa nhất không phải là một tội lớn, mà là sống với Chúa quá quen đến mức không còn chờ Người nói nữa.
- Có những nỗi đau người ta mang vào Thánh lễ mà không nói với ai, nhưng Lời Chúa hôm nay lại chạm đúng vào chỗ ấy.
- Chúng ta thường nghĩ mình cần nghe một điều gì mới, nhưng nhiều khi điều cứu mình lại là một sự thật cũ được nghe lại bằng một trái tim mới.
- Có những lúc con người không cần thêm nhiều lời, chỉ cần biết rằng giữa nỗi mệt này, Chúa vẫn không đứng xa.
- Nhiều người trong chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ đạo, nhưng sâu bên trong lại có thể đang sống trong một cơn nguội lạnh rất âm thầm.
- Có những câu Tin Mừng nghe rất quen, nhưng nếu nghe kỹ, ta sẽ thấy chúng không hề hiền lành như ta tưởng.
- Hôm nay có thể trong cộng đoàn này đang có ai đó chỉ vừa đủ sức để ngồi đây, và chính vì thế Lời Chúa hôm nay càng đáng được lắng nghe hơn.
- Có những điều ta sợ nhìn vào trong lòng mình, nhưng Tin Mừng không đến để làm ta xấu hổ, mà để cứu ta khỏi sống mãi trong bóng tối ấy.
- Người ta thường nghĩ điều mình cần nhất là lời giải thích, nhưng có khi điều mình cần nhất lại là một cuộc gặp gỡ.
- Có những mùa trong đời, người ta không còn hỏi “Chúa muốn gì nơi con” nữa, mà chỉ âm thầm hỏi “Chúa có còn ở đây không”.
- Chúng ta dễ quen với việc nghe Lời Chúa đến mức quên rằng mỗi lần Tin Mừng được công bố, Thiên Chúa vẫn đang tìm một đường để bước vào đời mình.
- Có những con người trông bên ngoài rất ổn, nhưng bên trong lại đang ở rất xa khỏi chính trái tim mình và khỏi Chúa.
- Một trong những điều nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng là tưởng mình vẫn ổn chỉ vì mọi thói quen đạo đức vẫn còn đó.
- Có những lời của Chúa không đến để làm ta dễ chịu, nhưng đến để đánh thức phần đang ngủ quên trong ta.
- Người trẻ hôm nay không chỉ cần được nhắc phải sống tốt; họ cần biết đời mình có đáng để trao cho một điều gì lớn hơn không.
- Có những người đã cầu nguyện rất lâu mà hoàn cảnh vẫn không đổi, và Lời Chúa hôm nay không né tránh nỗi đau ấy.
- Chúng ta thường sợ những bản văn mạnh của Tin Mừng, nhưng nhiều khi chính những lời mạnh ấy lại là biểu hiện của một tình yêu không muốn để ta héo đi.
- Có khi điều làm ta khổ không phải chỉ là hoàn cảnh, mà là vì ta đã quen mang nó một mình quá lâu.
- Hôm nay, thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “tôi phải làm gì”, có lẽ ta nên bắt đầu bằng câu hỏi khác: “Chúa đang làm gì nơi tôi”.
- Có những người vẫn còn ngồi đây, nhưng trong lòng đã thôi chờ đợi gì nơi Chúa, nơi Hội Thánh, nơi chính mình.
- Có những bản văn Tin Mừng không chỉ để hiểu, mà để cho mình bị đụng chạm.
- Đôi khi điều làm ta xa Chúa không phải là yếu đuối, mà là tự mãn.
- Có những lúc con người không cần nghe mình phải mạnh lên, mà cần nghe rằng mình được phép yếu trước mặt Chúa.
- Ta thường nghĩ đức tin là có câu trả lời, nhưng rất nhiều lần đức tin chỉ là không bỏ đi giữa lúc chưa có câu trả lời nào.
- Có thể hôm nay trong nhà thờ này đang có một người nghĩ rằng mình không còn chỗ trong nhà Chúa nữa, và Tin Mừng hôm nay được trao ra cho cả người ấy.
- Có những nỗi sợ không ai thấy, nhưng lại điều khiển gần hết đời sống bên trong của ta.
- Chúng ta hay xin Chúa đổi hoàn cảnh, còn Tin Mừng hôm nay có thể đang muốn đổi trái tim ta trước hết.
- Có những cây thập giá không biến mất sau một đêm, nhưng con người có thể đổi khác trong cách mang nó.
- Nhiều khi ta không bỏ Chúa, nhưng chỉ dần dần sống như thể không còn cần Chúa nữa.
- Có những người đến lễ với lòng rất trống, và cũng chính vì thế họ cần Lời Chúa hơn lúc nào hết.
- Hôm nay Tin Mừng không hỏi ta có hoàn hảo không; nó hỏi một điều khác sâu hơn: lòng ta còn mở không.
- Có những điều trong đời mình không thể chữa bằng cố gắng đơn thuần; chúng cần được đem vào ánh sáng của Chúa.
- Nhiều khi điều ta gọi là bình an chỉ là một cách sống tránh né sự thật.
- Có những người rất trung thành với bổn phận, nhưng lâu ngày lại đánh mất niềm vui của người được yêu.
- Hôm nay có thể Chúa không đến để giải thích mọi sự, nhưng để bước vào nơi ta tưởng Người vắng mặt.
- Con người thường chạy trốn khỏi chỗ đau, còn Chúa Giêsu rất nhiều lần lại đi thẳng vào nơi ấy.
- Có những câu Tin Mừng nghe nhẹ thôi, nhưng nếu thật sự để chúng chạm vào, cả cuộc đời có thể phải đổi hướng.
- Điều làm đời sống thiêng liêng nghèo đi không phải chỉ là làm điều xấu, mà còn là không còn khát điều tốt.
- Có những linh hồn lâu năm không bỏ Chúa, nhưng đã thôi sống như người còn hy vọng.
- Hôm nay Chúa không chỉ nói với người mạnh đức tin; Người cũng nói với người đang hoang mang, đang nghi ngờ, đang mỏi mệt.
- Có những khi ta tưởng mình đang tìm Chúa, nhưng thật ra chỉ đang tìm một Chúa theo ý mình.
- Một trong những điều đau nhất không phải là ngã, mà là ngã nhiều đến mức bắt đầu nghĩ mình không thể đứng dậy nữa.
- Có những hình ảnh trong Tin Mừng không chỉ đẹp, mà là cửa mở để ta hiểu chính đời mình.
- Hôm nay, có lẽ điều đầu tiên ta cần làm không phải là nói gì với Chúa, mà là để Chúa nói trước.
- Có những vết thương không được chữa ngay, nhưng khi được Chúa chạm vào, chúng không còn cô độc nữa.
- Nhiều người tưởng điều mình thiếu là sức mạnh, nhưng thật ra điều mình thiếu là một lý do đủ lớn để không bỏ cuộc.
- Có những lúc linh hồn không cần bị thúc ép thêm, mà cần được gọi tên cách dịu dàng.
- Hôm nay Tin Mừng không chỉ dành cho những ai đang sốt sắng; nó cũng dành cho những ai đã lâu không còn thấy lửa.
- Có thể điều Chúa muốn làm hôm nay không phải là cho ta một cảm xúc mới, mà là đánh thức lại một sự thật đã ngủ quên trong lòng ta.
50 CÂU KẾT BÀI MẪU
- Tuần này, có lẽ chúng ta không cần làm nhiều điều lớn, chỉ cần đừng sống như thể Chúa không còn đang nói với mình.
- Xin cho chúng ta đừng chỉ hiểu Lời Chúa hôm nay, nhưng dám để Lời ấy làm mình đau, rồi chữa mình.
- Nếu hôm nay anh chị em đang mệt, thì xin đừng ra về với gánh nặng phải mạnh hơn ngay, chỉ cần ra về với niềm tin rằng Chúa không đứng xa sự mệt ấy.
- Nếu lòng chúng ta đã nguội, thì xin đừng gọi sự nguội ấy là bình thường nữa; hãy bắt đầu trở về bằng một bước rất nhỏ nhưng thật.
- Nếu hôm nay có ai thấy mình ở xa, thì xin hãy nhớ: nhà Cha chưa khóa, và cánh cửa trở về chưa bao giờ thôi mở.
- Xin cho chúng ta đừng chỉ mang về một ý tưởng, nhưng mang về một câu hỏi đủ thật để không thể sống như cũ nữa.
- Ước gì sau Thánh lễ này, ta không chỉ biết Chúa hơn một chút, mà còn tin hơn một chút rằng đời mình vẫn có thể đổi.
- Xin Chúa cứu chúng ta khỏi sự quen thuộc với những điều thánh, để mỗi lần nghe Tin Mừng là một lần lòng mình còn biết rung.
- Nếu hôm nay Chúa đã chạm vào đúng chỗ đau của anh chị em, thì xin đừng vội chạy đi, hãy ở lại với chính nơi ấy trước mặt Người.
- Có thể điều Chúa xin chúng ta tuần này không phải là làm rất nhiều, mà là thôi giả vờ mình vẫn ổn.
- Xin cho chúng ta đủ khiêm nhường để thú nhận mình cần được cứu, vì chỉ những ai biết mình cần mới mở lòng cho ơn Chúa.
- Nếu có một lời để mang về hôm nay, có lẽ là lời này: đừng mang thập giá một mình.
- Xin cho chúng ta đừng để nỗi sợ có tiếng nói cuối cùng trong đời mình.
- Tuần này, thay vì cố giải quyết hết mọi điều, xin hãy thử ở lại với một câu Lời Chúa và để nó đồng hành với mình.
- Nếu lòng chúng ta đã chai đi, thì xin đừng thất vọng; trái tim con người vẫn có thể mềm lại dưới ánh nhìn của Chúa.
- Xin cho mỗi người chúng ta đừng chỉ bước ra khỏi nhà thờ này, nhưng bước sâu hơn một chút vào sự thật của chính mình và của Chúa.
- Có thể điều Chúa muốn nơi ta hôm nay không phải là một lời hứa lớn, mà là một cử chỉ nhỏ của lòng trung tín.
- Xin cho người đau khổ không mất hy vọng, người nguội lạnh không ngủ thêm, người trẻ không trao đời mình cho những điều quá nhỏ, và người ở xa không thôi tin rằng mình còn được tìm kiếm.
- Nếu hôm nay ta bị đánh động, xin đừng để sự đánh động ấy chết ngay trước ngưỡng cửa nhà thờ.
- Xin cho chúng ta nhớ rằng Chúa không chỉ hiện diện trong những lúc mọi sự sáng sủa, mà rất nhiều lần trong chính nơi ta tưởng chỉ có bóng tối.
- Điều quan trọng sau bài giảng này không phải là nhớ được bao nhiêu ý, mà là ta có dám mở một chỗ nào đó trong lòng cho Chúa hay không.
- Xin cho chúng ta đừng sợ sự thật, vì sự thật trong tay Chúa không đến để hủy ta, nhưng để cứu ta.
- Nếu hôm nay có ai thấy lòng mình trống, thì xin đừng xấu hổ vì sự trống ấy; có khi chính nơi ấy Chúa bắt đầu.
- Tuần này, hãy thử đem đúng điều mình ngại đem nhất đến trước Chúa.
- Xin cho chúng ta đừng chỉ xin Chúa đổi hoàn cảnh, mà còn dám xin Người đổi trái tim mình trong hoàn cảnh ấy.
- Nếu Tin Mừng hôm nay làm ta khó chịu, có thể đó không phải vì nó sai, mà vì nó chạm đúng chỗ ta đã né quá lâu.
- Xin cho chúng ta biết rằng yếu đuối không cắt đứt ta khỏi Chúa; nhiều khi chính ở đó Người muốn gặp ta nhất.
- Sau Thánh lễ này, có lẽ điều đẹp nhất là ra về với một nỗi khát được sống thật hơn trước mặt Chúa.
- Xin cho chúng ta đừng giữ đạo như giữ một cái vỏ, nhưng sống đức tin như một cuộc gặp gỡ.
- Nếu hôm nay Chúa đang gọi ta trở về, thì xin đừng đợi đến khi mình xứng hơn mới đáp lại.
- Có thể tuần này mọi sự vẫn chưa đổi, nhưng xin cho ta đừng sống như người không còn hy vọng nữa.
- Xin cho người trẻ chúng ta biết rằng đời mình không được dựng nên để trôi, nhưng để thuộc về một điều lớn hơn chính mình.
- Nếu hôm nay lòng ta còn cứng, xin hãy ít là thành thật với Chúa về sự cứng ấy.
- Xin cho chúng ta thôi sống bằng thói quen và bắt đầu sống bằng khát vọng.
- Nếu có điều gì phải giữ lại sau bài giảng này, xin giữ lại dung mạo của Chúa hôm nay hơn là chỉ giữ vài lời khuyên.
- Xin cho ta biết rằng Chúa không mệt vì phải bắt đầu lại với ta, nên ta cũng đừng tuyệt vọng vì phải bắt đầu lại với chính mình.
- Tuần này, xin đừng cố gắng trở thành một người khác ngay; chỉ cần đừng đóng cửa lòng mình với Chúa.
- Nếu hôm nay Chúa đang chạm vào một vết thương cũ, xin đừng vội kéo tay Người ra.
- Xin cho chúng ta ra về không phải với thêm một gánh nặng, nhưng với một ánh sáng đủ cho một đoạn đường.
- Nếu có một điều Chúa muốn hôm nay, có thể chỉ là thế này: đừng xa Ta thêm nữa.
- Xin cho bài Tin Mừng hôm nay không chỉ dừng lại ở tai, nhưng đi xuống tới nơi ta đang thật sự sống.
- Có thể tuần này ta vẫn sẽ khóc, vẫn sẽ sợ, vẫn sẽ mệt, nhưng xin cho ta biết mình không còn ở đó một mình nữa.
- Xin cho những ai đã lâu không còn lửa vẫn đủ can đảm giữ một tàn lửa nhỏ trước mặt Chúa.
- Nếu hôm nay chúng ta được an ủi, xin đừng quên ai đó bên cạnh mình đang rất cần cùng một niềm an ủi ấy.
- Xin cho chúng ta biết rằng Chúa không chỉ chờ ta trong những điều lớn, mà ngay trong bước nhỏ ta sắp làm tuần này.
- Sau tất cả, xin cho chúng ta đừng ra về với ấn tượng về bài giảng, nhưng với một lòng muốn ở lại với Chúa hơn.
- Nếu hôm nay Chúa đã gọi tên một vùng tối trong ta, thì đó đã là khởi đầu của chữa lành.
- Xin cho chúng ta không chỉ nghe lời mời gọi của Chúa, mà còn đừng trì hoãn câu trả lời của mình mãi nữa.
- Có thể điều thánh thiện bắt đầu tuần này không phải là làm điều phi thường, mà là làm điều bình thường với một trái tim thật hơn.
- Xin cho mỗi người chúng ta bước ra khỏi Thánh lễ này với một điều rất đơn sơ nhưng rất thật: Chúa vẫn đang ở đây, và tôi không muốn sống xa Người nữa.
Phụ lục này sẽ chỉ thực sự có ích nếu người linh mục không dùng nó như một kho câu hay, nhưng như một trường học nhỏ về giọng nói mục tử. Từ những câu mở và câu kết này, điều cần học không phải là chữ trước hết, mà là khí hậu: mở bài sao cho cộng đoàn thấy mình được bước vào; kết bài sao cho họ mang được một điều gì đó theo về nhà; nói sao để người đau khổ không bị bỏ quên, người trẻ không thấy bị lên lớp, người nguội lạnh được lay mà không tuyệt vọng, người ở xa thấy cửa còn mở, và tất cả cảm được rằng Chúa không chỉ được nói đến, nhưng đang thật sự hiện diện trong chính lời được trao ra.
Có những linh mục càng về sau càng ít cần những câu mở bài cầu kỳ và những câu kết bài tròn trịa, vì bản thân toàn bộ bài giảng của các ngài đã có chất mở và chất đọng. Nhưng con đường đi tới đó thường bắt đầu từ việc học cách đặt đúng một câu ở đầu và đúng một câu ở cuối. Một câu đầu mở cửa. Một câu cuối để lại hạt giống. Nếu làm được điều ấy cách trung tín, cầu nguyện, và chưng cất, phần thân của bài giảng cũng dần dần sẽ được định hình lại theo cùng một tinh thần: ít thừa hơn, trong hơn, gần hơn, và có sức ở lại hơn.
Và có lẽ, nếu phải gom cả phụ lục này thành một lời rất ngắn, thì lời ấy là thế này: câu mở bài phải giúp người nghe thấy “điều này có liên quan tới tôi”, còn câu kết bài phải giúp họ ra về với cảm giác “điều này sẽ còn đi với tôi”. Nếu giữ được hai điều ấy, người linh mục đã đi rất xa trên con đường giảng lễ tốt hơn.



