
CÁI CHẾT CỦA MỘT LINH MỤC PHÀM TỤC
Linh mục Vinh đứng trước bàn thờ, ánh sáng từ những ngọn nến lung linh chiếu lên khuôn mặt anh – một khuôn mặt trẻ trung, đôi mắt sáng ngời niềm tin. Anh vừa tròn hai mươi lăm tuổi, mới được thụ phong không lâu, mang trong mình ngọn lửa nhiệt thành của một người nguyện theo Chúa nhân lành. Giáo đường nhỏ ở làng quê miền Trung, nơi anh được gửi đến, là một chốn yên bình với mái ngói đỏ thắm và tiếng chuông ngân vang mỗi sáng. Dân làng yêu mến anh, gọi anh là “cha Vinh trẻ”, vì giọng nói ấm áp và những bài giảng đầy cảm hứng.
Ngày ấy, Vinh thường hát bài “Vì tôi là linh mục” của Nguyễn Đức Quang – một bài hát anh học từ thời còn là chủng sinh. Anh yêu những ca từ ấy, yêu cách nó vang lên như lời tuyên thệ trước Chúa:
“Vì tôi là linh mục,
Nguyện theo Chúa nhân lành,
Nỡ nào thua phàm tục,
Tình, tiền và hư danh!”
Mỗi lần hát, Vinh cảm thấy lòng mình nhẹ nhàng, như thể mọi cám dỗ của trần thế đều tan biến. Anh mơ về một đời sống đơn sơ, phục vụ giáo dân, mang ánh sáng của Chúa đến những tâm hồn lạc lối. Anh tin rằng mình đã chọn con đường đúng – con đường của sự hy sinh và tình yêu vô điều kiện.
Làng quê nơi anh đến là một vùng đất nghèo, người dân sống bằng ruộng đồng và lòng tin vào Chúa. Vinh nhanh chóng hòa nhập. Anh đi thăm từng gia đình, giúp đỡ người ốm đau, dạy chữ cho trẻ nhỏ, và an ủi những người mất mát. Dân làng yêu quý anh không chỉ vì anh là linh mục, mà vì anh sống như một người anh em của họ. Chị Hạnh, một góa phụ trong làng, thường mang đến giáo đường ít rau củ từ vườn nhà, nói với anh:
- “Cha Vinh ơi, cha tốt quá, làng này có cha là phúc lớn.”
Vinh mỉm cười, đáp:
- “Tôi chỉ làm theo lời Chúa dạy thôi, chị ơi.”
Nhưng cuộc sống yên bình ấy không kéo dài mãi. Một ngày, chiến tranh lan đến vùng đất này. Tiếng súng vang lên thay cho tiếng chuông, khói bom che lấp chân trời, và giáo đường nhỏ trở thành nơi trú ẩn cho những người chạy loạn. Vinh không bỏ chạy. Anh ở lại, mở cửa thánh đường cho dân làng, cầu nguyện cùng họ giữa mưa máu gió tanh. Anh tin rằng đây là sứ mệnh của mình – đứng giữa lằn ranh của Thiên Đàng và Địa Ngục, làm ngọn đèn soi sáng cho giáo dân.
Trong những ngày ấy, Vinh gặp ông Tâm – một quan chức cấp cao từ thành phố, chạy loạn về làng. Ông Tâm ăn mặc sang trọng, tay đeo nhẫn vàng, giọng nói đậm chất quyền lực. Ông đến giáo đường không phải để cầu nguyện, mà để tìm chỗ trú ẩn. Ông nhìn Vinh, cười nhạt:
- “Cha trẻ quá, ở đây nguy hiểm thế này mà vẫn không chạy à?”
Vinh đáp: - “Tôi là linh mục, tôi phải ở lại với giáo dân.”
Ông Tâm gật đầu, nhưng ánh mắt ông lộ rõ sự khinh miệt: - “Lý tưởng đẹp đấy, nhưng rồi cha sẽ thấy, đời này không sống bằng lý tưởng đâu.”
Lời nói của ông Tâm khiến Vinh thoáng bối rối, nhưng anh gạt đi. Anh tin rằng Chúa sẽ bảo vệ anh và giáo dân qua cơn bão tố này. Nhưng anh không ngờ rằng, chính ông Tâm sẽ là người gieo mầm cho sự sa ngã sau này của anh.
Chiến tranh tạm lắng xuống như một cơn bão vừa qua, để lại xóm đạo trong cảnh hoang tàn. Giáo đường nhỏ của linh mục Vinh giờ đây chỉ còn là một mái nhà xiêu vẹo, tường loang lổ vết đạn, nhưng cây thánh giá vẫn đứng vững giữa đống đổ nát. Dân làng bắt đầu quay về, mang theo những khuôn mặt khắc khổ và đôi tay run rẩy. Vinh đứng giữa họ, áo dòng rách rưới, nhưng ánh mắt vẫn sáng ngời niềm tin. Anh tin rằng đây là lúc để xây dựng lại – không chỉ giáo đường, mà cả lòng tin của giáo dân.
Ông Tâm, người quan chức chạy loạn từ thành phố, không rời làng ngay như những người khác. Ông ta ở lại, mang theo một vali đầy tiền và những lời hứa hẹn ngọt ngào. Một buổi chiều, khi Vinh đang quét dọn sân giáo đường, ông Tâm bước đến, tay cầm điếu thuốc, giọng nói trầm trầm:
- “Cha Vinh, giáo đường này mà cứ thế thì dân làng chẳng còn chỗ cầu nguyện đâu. Tôi có tiền, có người quen ở thành phố, để tôi giúp cha xây lại cho đẹp.”
Vinh ngừng tay, nhìn ông Tâm với ánh mắt dò xét:
- “Cảm ơn ông, nhưng tôi không cần tiền. Giáo dân sẽ cùng tôi sửa lại, từng chút một.”
Ông Tâm cười nhạt, phả một làn khói trắng: - “Cha trẻ quá, lý tưởng quá. Nhưng cha nghĩ xem, nếu giáo đường đẹp hơn, khang trang hơn, chẳng phải giáo dân sẽ càng tin Chúa hơn sao? Tôi không xin gì đâu, chỉ muốn làm phúc thôi.”
Lời nói của ông Tâm đánh trúng lòng tự hào của Vinh. Anh nghĩ đến những đứa trẻ phải quỳ trên nền đất lạnh, những bà cụ run rẩy vì gió lùa qua tường thủng. Anh tự nhủ: “Nếu chỉ là để giúp giáo dân, nhận chút tiền có gì sai đâu?” Sau một đêm trằn trọc cầu nguyện, Vinh gật đầu đồng ý.
Ông Tâm hành động nhanh chóng. Chỉ trong vài tuần, vật liệu từ thành phố được chở về: gạch đỏ, xi măng, gỗ tốt. Giáo đường được xây lại, cao hơn, đẹp hơn, với những ô kính màu rực rỡ và một lầu chuông mới. Dân làng ngợi khen Vinh không ngớt:
- “Cha Vinh giỏi thật, mới trẻ mà đã làm được việc lớn!”
Chị Hạnh, góa phụ trong làng, mang đến một rổ khoai luộc, cười tươi: - “Cha ơi, giáo đường đẹp thế này, chắc Chúa cũng vui lắm!”
Vinh mỉm cười, nhưng trong lòng anh bắt đầu có một cảm giác khó chịu. Anh không làm gì nhiều, tất cả là tiền của ông Tâm. Anh tự nhủ: “Miễn là mình không quên Chúa, chút tiện nghi này có sao đâu?” Nhưng anh không nhận ra rằng, hạt giống của cám dỗ đã được gieo xuống.
Ông Tâm không dừng lại ở việc xây giáo đường. Ông ta thường xuyên xuất hiện, mời Vinh đi ăn uống ở những quán nhỏ trong làng, rồi dần dần là những nhà hàng sang trọng ở thị trấn. Ông giới thiệu Vinh với những người quyền thế – quan chức, thương gia, những kẻ sống bằng tiền và danh vọng. Một lần, ông Tâm đưa Vinh đến một bữa tiệc, nơi rượu chảy tràn ly và tiếng cười vang vọng. Vinh ngồi nép một góc, tay cầm ly nước, nhưng ông Tâm đẩy đến trước mặt anh một ly rượu:
- “Cha uống đi, đừng ngại. Linh mục cũng là người, đâu phải thánh đâu mà!”
Vinh từ chối, nhưng ánh mắt tò mò của những người xung quanh khiến anh bối rối. Anh nhấp một ngụm, rồi hai ngụm. Vị cay nồng của rượu làm anh chóng mặt, nhưng cũng mang lại một cảm giác lạ lùng – tự do, thoải mái. Đêm đó, anh về giáo đường, quỳ trước bàn thờ, thì thầm:
- “Chúa ơi, con chỉ vui một chút thôi, con không quên Ngài đâu…”
Nhưng từ hôm ấy, Vinh bắt đầu thay đổi. Anh không còn mặc áo dòng rách rưới nữa, mà thay bằng áo sơ mi sạch sẽ do ông Tâm tặng. Anh không còn hát “Vì tôi là linh mục” mỗi tối, vì anh sợ những ca từ ấy sẽ nhắc nhở anh về lời thề ngày nào. Dân làng vẫn yêu mến anh, nhưng họ bắt đầu xì xào:
- “Cha Vinh hay đi với ông Tâm quá, không biết có chuyện gì không?”
Vinh nghe mà lòng nhói đau, nhưng anh gạt đi. Anh tự nhủ rằng mình vẫn là linh mục, vẫn làm việc vì Chúa, chỉ là cách làm đã khác. Nhưng sâu thẳm trong anh, một vết nứt nhỏ đã xuất hiện, và nó sẽ sớm lan rộng.
Giáo đường mới khang trang trở thành niềm tự hào của xóm đạo, nhưng Vinh không còn là “cha Vinh trẻ” của ngày xưa. Anh dần xa rời giáo dân, dành nhiều thời gian hơn với ông Tâm và những người bạn mới. Ông Tâm kéo anh vào một thế giới mà anh chưa từng biết – thế giới của quyền lực, tiền bạc và hư danh. Một ngày, ông Tâm đề nghị:
- “Cha Vinh, tôi có mấy người bạn ở thành phố muốn cha làm cố vấn tinh thần. Họ trả hậu hĩnh lắm, cha cứ nhận đi, vừa có tiền giúp người nghèo, vừa nâng cao vị thế của mình.”
Vinh ngần ngại, nhưng ông Tâm khéo léo:
- “Cha đừng nghĩ nhiều. Linh mục cũng cần sống, cần tiền để làm việc lớn chứ!”
Vinh đồng ý. Anh bắt đầu đi lại giữa làng và thành phố, gặp gỡ các quan chức, thương gia, những người cần “lời Chúa” để che đậy những việc làm mờ ám của họ. Họ trả anh bằng tiền mặt, bằng quà cáp, và cả những lời tâng bốc. Vinh dần quen với cuộc sống ấy. Anh mua một chiếc áo vest mới, bỏ áo dòng vào tủ, tự nhủ: “Mình vẫn là linh mục, chỉ là cách phục vụ khác thôi.”
Dân làng bắt đầu nhận ra sự thay đổi. Chị Hạnh, người từng mang rau củ cho anh, giờ nhìn anh với ánh mắt thất vọng:
- “Cha Vinh không còn như xưa nữa. Cha hay đi xa, ít ở giáo đường lắm.”
Vinh nghe mà lòng nhói đau, nhưng anh biện minh: - “Chị ơi, tôi đi để kiếm tiền giúp làng, giúp giáo đường.”
Nhưng sự thật là anh không còn giúp ai ngoài chính mình. Tiền anh kiếm được không đến tay người nghèo, mà nằm trong túi anh, trong những bữa tiệc xa hoa, trong những món đồ anh mua để làm hài lòng ông Tâm và bạn bè mới.
Rồi Vinh gặp Mai – con gái của một quan chức mà anh làm cố vấn. Mai trẻ trung, xinh đẹp, với đôi mắt sắc sảo và nụ cười quyến rũ. Cô không giống những cô gái ngoan đạo trong làng, mà mang vẻ tự tin của một người thành phố. Một lần, sau buổi cầu nguyện ngắn ngủi mà Vinh tổ chức cho gia đình cô, Mai giữ anh lại:
- “Cha Vinh, cha khác những linh mục khác. Cha… gần gũi hơn.”
Lời nói của Mai khiến tim Vinh đập mạnh. Anh biết mình không nên, nhưng anh không cưỡng lại được. Họ bắt đầu gặp nhau thường xuyên, ban đầu là những cuộc trò chuyện, rồi dần thành những buổi hẹn hò bí mật. Vinh yêu Mai, dù anh biết đó là điều cấm kỵ. Anh tự nhủ: “Chỉ là tình cảm thôi, mình vẫn là linh mục.” Nhưng mỗi lần ở bên Mai, anh càng xa rời Chúa.
Anh hát lại bài “Vì tôi là linh mục”, nhưng giờ đây nó chỉ là một ký ức xa xôi, không còn sức mạnh lay động anh. Anh sống hai cuộc đời: một linh mục trước mặt giáo dân, và một kẻ phàm tục trong bóng tối. Lương tâm anh gào thét, nhưng anh bịt tai lại, để mặc mình trôi theo dòng chảy của tình, tiền và hư danh.
Chiến tranh quay lại, khốc liệt hơn bao giờ hết. Tiếng súng thay thế tiếng chuông, khói bom che lấp giáo đường. Dân làng chạy tán loạn, tìm nơi trú ẩn, nhưng Vinh không còn ở lại với họ. Anh theo ông Tâm lên thành phố, sống trong một căn nhà lớn, xa rời sứ mệnh linh mục. Giáo đường nhỏ giờ chỉ còn là một ký ức, bị bom đánh sập một góc, không ai sửa chữa.
Ở thành phố, Vinh sống như một kẻ phàm tục hoàn toàn. Anh không còn làm lễ, không còn cầu nguyện, chỉ uống rượu và tìm quên trong những bữa tiệc. Mai vẫn ở bên anh, nhưng tình yêu của họ không còn trong sáng. Cô đòi hỏi anh từ bỏ chức linh mục để cưới cô, nhưng Vinh không thể. Anh nói:
- “Mai, anh không thể bỏ Chúa, nhưng anh cũng không thể bỏ em.”
Mai cười nhạt: - “Anh không chọn được thì đừng trách em.”
Cô rời bỏ anh không lâu sau đó, để lại Vinh trong cô đơn và tuyệt vọng. Anh nghiện rượu nặng hơn, sống như một bóng ma giữa chốn mưa máu gió tanh của chiến tranh. Trong những cơn say, anh mơ thấy giáo dân kêu cứu, thấy Chúa nhìn anh với ánh mắt buồn bã. Anh cố gỡ bỏ tội lỗi, nhưng càng gỡ càng buộc chặt. Ma quỷ của lương tâm gầm thét trong anh, không cho anh một phút yên bình.
Một đêm, anh ngồi trong căn phòng sang trọng, tay cầm ly rượu, nhìn ra bầu trời đỏ rực vì bom. Anh lẩm nhẩm:
- “Chúa ơi, con đã làm gì với đời mình?”
Nhưng không có tiếng trả lời, chỉ có tiếng nổ vang vọng từ xa.
Linh mục Vinh đứng giữa đống đổ nát của giáo đường, nơi từng là thánh đường nhỏ bé của anh. Mái ngói đỏ thắm giờ chỉ còn vài mảnh vỡ nằm lẫn trong cỏ dại, lầu chuông xiêu vẹo như sắp đổ, và cây thánh giá phủ đầy bụi bẩn, nhưng vẫn đứng đó, lặng lẽ chứng kiến sự suy tàn của anh. Tin tức về cái chết của ông Tâm – người đã kéo anh vào vòng xoáy phàm tục – như một nhát dao cuối cùng đâm vào lương tâm anh. Ông Tâm bị ám sát trong một cuộc thanh trừng giữa các quan chức tham nhũng, để lại Vinh với sự trống rỗng và nỗi sợ hãi không tên.
Anh rời thành phố, bỏ lại căn nhà sang trọng, những bữa tiệc xa hoa, và cả những ký ức về Mai. Anh trở về xóm đạo không phải để tìm lại vinh quang ngày xưa, mà để đối diện với những gì anh đã phá hủy. Dân làng nhìn anh với ánh mắt xa lạ, lạnh lùng. Chị Hạnh, người từng mang rau củ cho anh, giờ quay mặt đi khi anh bước qua. Một đứa trẻ trong làng, không biết sợ, chạy đến hét lên:
- “Cha Vinh phản bội! Cha bỏ chúng tôi mà đi!”
Lời nói ngây thơ của đứa trẻ như một mũi tên xuyên qua tim anh. Vinh không đáp, chỉ cúi đầu bước vào giáo đường. Bên trong, không còn những hàng ghế gỗ, không còn ánh sáng lung linh từ kính màu, chỉ có nền đất lạnh lẽo và bàn thờ cũ kỹ, nơi anh từng đứng giảng đạo. Anh quỳ xuống, tay run run cầm cuốn Thánh Kinh rách nát – cuốn sách anh đã bỏ quên từ lâu. Anh mở ra, nhưng mắt anh mờ đi vì nước mắt. Anh khóc, không phải vì sợ chết, mà vì nhận ra mình đã đánh mất tất cả.
- “Chúa ơi, con đã thua phàm tục…” – anh thì thầm, giọng nghẹn ngào.
Đêm ấy, trời đổ mưa lớn, gió rít qua những khe hở của giáo đường như tiếng gào của ma quỷ. Vinh ngồi dựa vào bàn thờ, cơ thể anh nóng ran vì sốt. Anh không còn sức để đứng dậy, không ai đến giúp anh. Dân làng đã quay lưng, và anh không trách họ. Anh xứng đáng với sự cô đơn này. Trong cơn mê sảng, anh nghe lại bài hát ngày xưa – bài “Vì tôi là linh mục” của Nguyễn Đức Quang. Anh hát theo, giọng yếu ớt, đứt quãng:
“Vì tôi là linh mục,
Nguyện theo Chúa nhân lành,
Nỡ nào thua phàm tục,
Tình, tiền và hư danh!”
Nhưng giờ đây, những ca từ ấy không còn là lời thề, mà là lời sám hối. Anh thấy mình quấn quanh chức tước và hư danh, giống như một quan triều đình trong bộ áo lộng lẫy, nhưng tất cả chỉ là hư ảo. Anh nhắm mắt, hơi thở yếu dần. Trong khoảnh khắc cuối cùng, anh thấy một ánh sáng mờ ảo từ cây thánh giá, như thể Chúa vẫn đang nhìn anh. Anh mỉm cười, rồi lịm đi.
Cái chết đến với Vinh trong im lặng, giữa giáo đường hoang tàn. Không ai biết anh đã chết cho đến sáng hôm sau, khi một người dân đi ngang qua nhìn thấy anh nằm bất động bên bàn thờ. Họ không khóc, không thương tiếc, chỉ lặng lẽ chôn anh dưới gốc cây bàng già sau giáo đường. Với họ, anh không còn là linh mục, mà là một kẻ phản bội đã tự chuốc lấy kết cục này.
Nhưng với Vinh, cái chết không chỉ là sự kết thúc. Nó là một cánh cửa – cánh cửa dẫn anh đến một nơi mà anh không ngờ tới.
Khi linh hồn Vinh rời khỏi cơ thể, anh thấy mình đứng trong một không gian kỳ lạ – không phải giáo đường, không phải xóm đạo, mà là một khoảng trống vô tận. Trước mặt anh là ánh sáng rực rỡ, ấm áp như mặt trời mùa xuân, nhưng dưới chân anh là bóng tối sâu thẳm, lạnh lẽo như vực thẳm. Anh đứng giữa lằn ranh của Thiên Đàng và Hỏa Ngục, không biết mình sẽ đi đâu.
Một giọng nói vang lên, không lớn, nhưng thấm sâu vào tâm hồn anh:
- “Vinh, con đã làm gì với sứ mệnh của mình?”
Anh ngẩng lên, thấy một bóng hình mờ ảo – không rõ mặt, nhưng anh biết đó là Chúa. Anh quỳ xuống, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt linh hồn của mình. Anh không dám ngẩng đầu, chỉ cúi thấp, kể lại hành trình sa ngã của mình:
- “Con đã bắt đầu với lòng nhiệt thành, muốn mang ánh sáng của Ngài đến cho giáo dân. Nhưng rồi con bị cuốn vào tiền bạc, quyền lực, và tình yêu phàm tục. Con đã bỏ rơi giáo dân, bỏ rơi Ngài, để chạy theo hư danh. Con đã thua, thua hoàn toàn…”
Chúa không đáp ngay. Vinh cảm thấy bóng tối dưới chân anh kéo mạnh hơn, như muốn nuốt chửng anh. Anh thấy những khuôn mặt quen thuộc hiện lên trong bóng tối: chị Hạnh với ánh mắt thất vọng, những đứa trẻ kêu cứu trong chiến tranh, và Mai – người anh từng yêu – nhìn anh với nụ cười nhạt nhẽo. Anh run rẩy, thì thầm:
- “Con xin Ngài cứu rỗi, không phải để lên Thiên Đàng, mà để con chuộc lỗi. Con không xứng đáng với ánh sáng của Ngài, nhưng xin đừng để con rơi vào bóng tối mãi mãi.”
Im lặng kéo dài, như thể cả vũ trụ đang chờ đợi phán quyết. Rồi ánh sáng từ trên cao chiếu xuống, dịu dàng bao bọc lấy anh. Vinh ngẩng lên, thấy Chúa mỉm cười – không phải nụ cười của sự tha thứ dễ dãi, mà là nụ cười của một người cha sẵn sàng cho con mình cơ hội làm lại. Giọng nói vang lên lần nữa:
- “Con đã sa ngã, nhưng con chưa quên sám hối. Cái chết của con không phải là kết thúc, mà là khởi đầu. Hãy đi, và tìm lại ánh sáng bằng chính đôi tay của mình.”
Ánh sáng cuốn lấy anh, kéo anh ra khỏi lằn ranh. Anh tỉnh dậy trong một không gian lạ – không phải Địa Ngục, không phải Thiên Đàng, mà là một nơi trung gian, nơi anh phải đối diện với chính mình. Anh thấy mình không còn là linh mục, không còn áo dòng, chỉ là một linh hồn trần trụi, mang theo nỗi đau và hy vọng.
Trong không gian ấy, anh thấy những hình ảnh của cuộc đời mình lướt qua: những ngày hát “Vì tôi là linh mục” với lòng nhiệt thành, những đêm say rượu bên ông Tâm, những lần anh bỏ rơi giáo dân để chạy theo Mai. Anh khóc, nhưng không phải vì tuyệt vọng, mà vì nhận ra rằng mình vẫn còn cơ hội. Anh thì thầm:
- “Chúa ơi, con sẽ không để Ngài thất vọng lần nữa.”
Không gian mờ dần, và anh cảm thấy mình rơi vào một giấc ngủ sâu. Khi tỉnh dậy, anh không còn ở nơi trung gian ấy nữa, mà đã bước vào một cuộc đời mới.
Vinh mở mắt, thấy mình nằm trên một chiếc giường gỗ đơn sơ trong một căn phòng nhỏ. Ánh nắng buổi sớm lọt qua khe cửa sổ, chiếu lên khuôn mặt anh – một khuôn mặt không còn trẻ trung như ngày anh thụ phong linh mục, mà đã mang những nếp nhăn của thời gian và trải nghiệm. Anh không còn là linh mục Vinh, không còn mặc áo dòng, không còn đứng trước bàn thờ với cuốn Thánh Kinh trong tay. Anh là Tuấn – một người đàn ông khoảng ba mươi tuổi, sống trong một làng quê xa lạ mà anh không nhớ mình đã đến bằng cách nào. Trong lòng anh, một cảm giác kỳ lạ trỗi dậy, như thể anh đã sống qua một kiếp người khác, đầy đau khổ và hối tiếc, nhưng ký ức ấy mờ nhạt, chỉ còn lại những mảnh vỡ không rõ ràng.
Tuấn đứng dậy, bước ra khỏi căn phòng. Anh thấy mình đang ở trong một trại trẻ mồ côi, nơi những đứa trẻ bị chiến tranh bỏ lại đang chơi đùa dưới sân. Chúng cười nói, chạy nhảy, nhưng đôi mắt chúng mang những vết thương không thể lành – những đứa trẻ mất cha mẹ, mất nhà cửa, sống nhờ vào lòng tốt của những người xa lạ. Tuấn không biết tại sao mình lại ở đây, nhưng một sự thôi thúc mãnh liệt trỗi lên trong anh: anh phải giúp đỡ chúng. Anh không có tiền bạc, không có danh vọng, chỉ có đôi tay và trái tim muốn làm điều gì đó ý nghĩa.
Ngày đầu tiên ở trại, Tuấn vụng về khi chơi với lũ trẻ. Anh không biết cách làm chúng cười, không biết cách trả lời những câu hỏi ngây ngô của chúng. Nhưng rồi, một cậu bé khiếm thính kéo tay anh, ra dấu muốn anh kể chuyện. Tuấn ngập ngừng, rồi ngồi xuống, kể một câu chuyện anh không nhớ mình đã học từ đâu – câu chuyện về một người lầm đường lạc lối, nhưng cuối cùng tìm lại được ánh sáng. Lũ trẻ lắng nghe, đôi mắt sáng lên, và từ hôm ấy, chúng quấn quýt lấy anh.
Tuấn bắt đầu làm việc ở trại trẻ mồ côi như một người lao động bình thường. Anh dạy chúng đọc chữ bằng cách viết lên đất, kể chuyện vào buổi tối bên ánh lửa, và chơi đùa cùng chúng dưới ánh nắng. Anh không có kỹ năng đặc biệt, không có kiến thức uyên thâm, nhưng anh có sự kiên nhẫn và tình yêu thương – thứ mà anh không nhận ra mình đã từng đánh mất trong kiếp trước. Dân làng không biết quá khứ của anh, chỉ biết anh là “anh Tuấn ở trại trẻ”, một người đàn ông giản dị, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
Một bà cụ trong làng, người thường mang rau củ đến trại, từng nói với anh:
- “Cậu Tuấn tốt bụng, giống như một linh mục vậy. Cậu làm việc không màng danh lợi, chắc Chúa cũng thương cậu lắm.”
Tuấn cười, không đáp, nhưng lòng anh rung lên. Anh không nhớ mình từng là linh mục, không nhớ những ngày đứng trước bàn thờ hát “Vì tôi là linh mục”, nhưng lời nói của bà cụ gợi lên trong anh một cảm giác quen thuộc. Anh tự hỏi: “Mình đã từng là ai? Tại sao mình lại ở đây?” Nhưng anh không tìm được câu trả lời, chỉ biết rằng mỗi ngày trôi qua, anh cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn.
Một buổi chiều, Tuấn đi ngang qua một nhà thờ nhỏ trong làng. Tiếng chuông vang lên, trong trẻo và rộn rã, như một giai điệu từ quá khứ vọng về. Anh dừng bước, ngập ngừng, rồi đẩy cánh cửa gỗ bước vào. Bên trong, không gian yên tĩnh, chỉ có vài ngọn nến cháy leo lét và cây thánh giá treo trên tường. Tuấn quỳ xuống, không biết mình đang làm gì, nhưng anh cảm thấy một sự bình an kỳ lạ. Anh hát, giọng khàn khàn:
“Vì tôi là linh mục,
Nguyện theo Chúa nhân lành,
Nỡ nào thua phàm tục,
Tình, tiền và hư danh!”
Anh không nhớ bài hát ấy từ đâu, nhưng nó trào ra từ sâu thẳm trong anh, như một lời cảm tạ. Anh không còn là linh mục, không còn mang sứ mệnh cao cả, nhưng anh cảm nhận được ánh sáng của Chúa trong từng việc nhỏ anh làm – mỗi nụ cười của lũ trẻ, mỗi cái nắm tay ấm áp, mỗi ngày anh sống mà không màng danh lợi. Anh khóc, nước mắt lăn dài trên khuôn mặt đã chai sạn vì nắng gió, nhưng lần này không phải vì đau khổ, mà vì niềm vui.
Tuấn sống những năm tháng tiếp theo trong bình yên. Anh không lập gia đình, không tìm kiếm danh vọng, chỉ lặng lẽ làm việc ở trại trẻ mồ côi. Anh dạy lũ trẻ cách trồng rau, làm đồ thủ công, và kể cho chúng nghe những câu chuyện về hy vọng. Dân làng yêu mến anh, gọi anh là “người cha của lũ trẻ”, dù anh không bao giờ nhận danh xưng ấy. Anh chỉ cười, nói:
- “Tôi làm vì tôi muốn thôi, chẳng có gì to tát đâu.”
Nhưng sâu trong lòng, anh biết rằng mình đang chuộc lại một điều gì đó – một lỗi lầm anh không nhớ rõ, một kiếp sống anh đã đánh mất. Anh không còn mơ thấy những giấc mơ kinh hoàng về giáo dân kêu cứu, không còn thấy bóng tối kéo anh xuống. Thay vào đó, anh mơ thấy ánh sáng dịu dàng, và một giọng nói thì thầm: “Con đã tìm lại ánh sáng của ta.”
Khi Tuấn bước sang tuổi sáu mươi, sức khỏe của anh yếu dần. Anh thường ngồi dưới gốc cây bàng sau trại, nhìn lũ trẻ chơi đùa, mỉm cười với những ký ức mờ nhạt về một cuộc đời khác. Một buổi sáng mùa đông, anh cảm thấy lạnh hơn thường lệ. Anh ngồi dựa vào cây bàng, tay cầm một cành hoa trắng nhỏ mà một đứa trẻ vừa tặng anh. Anh nhắm mắt, hơi thở chậm lại, và rồi ngừng hẳn.
Dân làng tìm thấy anh vào buổi trưa, vẫn ngồi đó, khuôn mặt thanh thản như đang ngủ. Họ khóc, không phải vì anh là người quan trọng, mà vì anh là người họ yêu thương. Họ chôn anh dưới gốc cây bàng, nơi anh thường ngồi, và đặt lên mộ anh một vòng hoa trắng – không lạnh lẽo như vòng hoa tang anh từng kết trong kiếp trước, mà ấm áp như tình yêu anh đã dành cho họ trong suốt ba mươi năm qua.
Sau cái chết, linh hồn Tuấn – hay Vinh – lại đứng trước Chúa lần nữa. Anh không còn sợ hãi, không còn cúi đầu trong hối hận. Anh nhìn lên, thấy Ngài mỉm cười – nụ cười của một người cha hài lòng với đứa con đã trưởng thành qua đau khổ. Giọng nói vang lên, dịu dàng nhưng rõ ràng:
- “Con đã làm gì với cuộc đời mới của mình?”
Tuấn đáp, giọng chắc chắn: - “Con không còn chức tước, không còn hư danh, nhưng con đã sống bằng tình yêu và sự khiêm nhường. Con đã giúp những đứa trẻ, đã mang ánh sáng của Ngài đến cho chúng, dù con không còn là linh mục.”
Chúa gật đầu:
- “Cái chết của con trong kiếp trước không phải là sự trừng phạt, mà là cánh cửa để con tìm lại ánh sáng. Con đã làm được điều đó.”
Ánh sáng rực rỡ bao bọc lấy Tuấn, kéo anh vào một nơi mà anh biết là Thiên Đàng – không phải vì anh xứng đáng ngay từ đầu, mà vì anh đã chuộc lỗi bằng cả một đời khiêm nhường. Anh bước vào ánh sáng, mang theo bài hát ngày xanh và một trái tim đã được cứu rỗi. Anh thì thầm lần cuối:
- “Cảm ơn Ngài, vì đã cho con một cơ hội nữa.”
Tiểu thuyết khép lại với hình ảnh ngôi mộ nhỏ dưới gốc cây bàng, nơi vòng hoa trắng vẫn nằm yên, và tiếng chuông từ nhà thờ nhỏ vang lên, trong trẻo như một lời chúc phúc. Tuấn – hay Vinh – đã hoàn thành hành trình của mình, từ một linh mục phàm tục đến một linh hồn được cứu rỗi, để lại cho đời một bài học giản dị: ánh sáng của Chúa không nằm trong chức tước hay danh vọng, mà trong tình yêu và sự hy sinh thầm lặng.
Lm. Anmai, CSsR