Kỹ năng sống

AI TRONG CÁC ÔNG SẠCH TỘI, THÌ CỨ VIỆC LẤY ĐÁ MÀ NÉM TRƯỚC ĐI – Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

AI TRONG CÁC ÔNG SẠCH TỘI, THÌ CỨ VIỆC LẤY ĐÁ MÀ NÉM TRƯỚC ĐI

Làng Đồng Ré nằm lọt thỏm giữa thung lũng, nơi những cánh đồng lúa trải dài như tấm thảm xanh mướt mỗi mùa mưa đến. Tiếng gió thổi qua những rặng tre, mang theo âm thanh xào xạc như lời thì thầm của tổ tiên vọng về từ xa xưa. Dân làng ở đây sống đơn sơ, ngày cày cuốc, đêm tụ họp bên mâm cơm đạm bạc. Nhưng cái yên bình ấy, như mặt hồ phẳng lặng, chỉ cần một viên đá ném xuống là vỡ tan.

Hôm ấy, trời vừa chập tối, ánh trăng non yếu ớt treo lơ lửng trên bầu trời. Cả làng tụ tập trước sân đình, nơi ông Ba Chánh – người được kính trọng nhất làng – đứng trên bục gỗ, tay chống gậy, mắt nhìn xuống đám đông. Trước mặt ông, một cô gái trẻ bị trói chặt hai tay, quỳ trên nền đất lạnh. Đó là Thắm, con gái út của bà Tư Mười, người góa bụa sống ở cuối xóm. Thắm cúi đầu, tóc tai rũ rượi, đôi mắt đỏ hoe nhưng không dám ngẩng lên nhìn ai.

“Thằng Tâm đâu rồi?” Ông Ba Chánh cất giọng khàn khàn, phá tan sự im lặng nặng nề. Đám đông xì xào, vài người ngoảnh đầu tìm kiếm. Tâm – người yêu của Thắm – không có mặt. Tin đồn đã lan khắp làng từ sáng: Thắm và Tâm bị bắt quả tang trong lùm cây sau đồi, hành vi “vượt rào” trước hôn lễ, điều mà dân làng xem là tội lớn, là vết nhơ cho cả dòng họ.

“Thằng đó trốn rồi, thưa ông!” Một người đàn ông trung niên, giọng điệu gay gắt, bước ra từ đám đông. Đó là chú Năm Lượng, người hay lớn tiếng mỗi khi có chuyện bất bình. “Nó để con Thắm chịu tội một mình, đúng là đồ hèn!”

Ông Ba Chánh gật đầu chậm rãi, tay vuốt chòm râu bạc. “Vậy thì làng phải xử theo luật. Con Thắm, mày có gì để nói không?”

Thắm run rẩy, môi mấp máy nhưng không thốt nên lời. Đám đông bắt đầu rộ lên những tiếng chửi bới, chỉ trích. Một bà cụ chống gậy hét lên: “Đồ con gái hư hỏng, làm xấu mặt cả làng!” Một người khác ném một nắm đất về phía Thắm, bụi bay mù mịt. Không ai để ý rằng, trong góc sân đình, bà Tư Mười – mẹ của Thắm – đứng lặng lẽ, đôi tay gầy guộc ôm lấy ngực, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo.

Ông Ba Chánh giơ tay ra hiệu cho mọi người im lặng. “Luật làng đã rõ. Ai phạm tội, phải chịu phạt. Nhưng ta hỏi các người một câu trước khi xử: Ai trong các người sạch tội, không chút tì vết, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.”

Câu nói ấy như một luồng gió lạnh thổi qua, làm đám đông chững lại. Họ nhìn nhau, ánh mắt lảng tránh. Không ai dám bước lên. Chú Năm Lượng, người vừa lớn tiếng chỉ trích, bỗng cúi đầu, tay vân vê vạt áo. Bà cụ chống gậy cũng im thin thít, đôi môi mím chặt. Trong khoảnh khắc ấy, không gian như ngưng đọng, chỉ còn tiếng gió xào xạc từ rặng tre vọng lại.

Trước khi câu chuyện ở sân đình tiếp diễn, hãy quay ngược thời gian một chút, về cái đêm định mệnh đã đẩy Thắm vào tình cảnh này.

Đêm ấy, Thắm và Tâm hẹn nhau sau đồi, nơi những bụi sim tím mọc dày đặc, che khuất ánh mắt tò mò của dân làng. Tâm cao lớn, gương mặt rám nắng, đôi mắt sáng như ngọn lửa. Anh là con trai lớn của ông Hai Rượu, người thợ rèn nổi tiếng trong vùng. Thắm nhỏ nhắn, nước da trắng ngần, mái tóc dài đen nhánh, là niềm tự hào của bà Tư Mười dù gia đình nghèo khó. Hai người yêu nhau từ cái ngày Tâm nhặt chiếc khăn tay Thắm làm rơi bên bờ suối, rồi lén trao nhau những ánh nhìn mỗi lần gặp gỡ ở chợ làng.

“Thắm, em đừng lo,” Tâm thì thầm, tay nắm chặt tay Thắm dưới ánh trăng. “Anh sẽ cưới em, dù cha anh có phản đối. Mình sẽ rời làng, làm lại từ đầu.”

Thắm mỉm cười, nhưng trong lòng không khỏi lo lắng. Ông Hai Rượu là người cứng rắn, luôn muốn Tâm cưới con gái nhà giàu để đổi đời. Còn bà Tư Mười, dù thương con, cũng không dám mơ đến ngày Thắm được gả vào nhà khá giả. Nhưng tình yêu tuổi trẻ mãnh liệt, chẳng màng đến rào cản. Đêm ấy, họ đã vượt qua giới hạn, không phải vì nông nổi, mà vì tin rằng tình yêu của họ đủ lớn để vượt qua tất cả.

Nhưng họ không biết rằng, có một đôi mắt đang theo dõi từ xa. Đó là thằng Cu Mắt, đứa trẻ mồ côi sống bằng nghề nhặt ve chai quanh làng. Cu Mắt không ác ý, chỉ tò mò, nhưng câu chuyện nó kể lại với đám bạn đã lan đến tai chú Năm Lượng. Và thế là, cả làng biết chuyện chỉ sau một đêm.

Sáng hôm sau, Tâm bị cha nhốt trong nhà, còn Thắm bị lôi ra sân đình. Tâm vùng vẫy đòi thoát ra, nhưng ông Hai Rượu đã khóa chặt cửa, gầm lên: “Mày mà bước ra khỏi nhà, tao từ mày!” Tâm đành bất lực, trong khi Thắm một mình đối mặt với cơn giận dữ của dân làng.

Trở lại sân đình, không khí vẫn căng như dây đàn. Lời thách thức của ông Ba Chánh khiến mọi người chùn bước, nhưng không phải ai cũng chịu im lặng. Chú Năm Lượng, sau phút lặng lẽ, bỗng ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc lạnh.

“Ông Ba, tôi không nói mình sạch tội,” chú nói, giọng trầm nhưng chắc. “Nhưng luật là luật. Nếu không xử con Thắm, sau này ai cũng làm bậy, làng còn ra thể thống gì?”

Đám đông lại xì xào. Một vài người gật gù tán thành. Ông Ba Chánh nhíu mày, chưa kịp đáp thì bà cụ chống gậy lên tiếng: “Đúng đấy! Phải phạt, không thì con gái trong làng hư hết!”

Thắm nghe vậy, nước mắt trào ra. Cô ngẩng đầu, lần đầu tiên từ đầu buổi, nhìn thẳng vào đám đông. “Tôi biết mình sai,” giọng cô run run nhưng rõ ràng. “Nhưng các người, ai dám nói chưa từng phạm lỗi? Chú Năm, chú đánh bạc thua sạch tiền nhà, ai chẳng biết? Còn bà Sáu, bà từng ăn trộm gà nhà hàng xóm, tưởng tôi không nhớ sao?”

Cả sân đình ồ lên. Chú Năm Lượng đỏ mặt, định quát lại nhưng không tìm được lời. Bà Sáu – tức bà cụ chống gậy – lặng thinh, tay run run. Thắm nói tiếp: “Tôi không chối tội mình. Nhưng nếu xử, thì xử cho công bằng. Ai trong các người sạch tội, cứ ném đá tôi đi!”

Lời nói của Thắm như một nhát dao cắt qua sự giả tạo của đám đông. Không ai dám nhúc nhích. Ông Ba Chánh nhìn cô, ánh mắt thoáng chút thương cảm. Ông bước xuống bục, tiến đến chỗ Thắm, rồi quay lại nhìn dân làng.

“Các người nghe rõ rồi đấy,” ông nói. “Không ai dám ném đá, vì không ai trong sạch. Vậy thì, thả con bé ra. Chuyện này đến đây là xong.”

Quyết định của ông Ba Chánh làm đám đông tan rã trong lặng lẽ. Không ai dám phản đối, nhưng ánh mắt họ vẫn đầy nghi ngờ và bất mãn. Thắm được tháo dây trói, đôi tay tê dại vì bị siết chặt quá lâu. Bà Tư Mười vội chạy đến, ôm chầm lấy con gái, nước mắt rơi lã chã. “Mẹ xin lỗi con, Thắm ơi…” bà nghẹn ngào, giọng đứt quãng. Thắm không nói gì, chỉ gục đầu vào vai mẹ, đôi vai run lên vì xúc động.

Dân làng dần tản đi, nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó. Những lời thì thầm vẫn len lỏi qua từng mái nhà, từng con hẻm nhỏ. “Ông Ba thiên vị quá,” một người nói. “Con bé đáng bị phạt nặng hơn,” người khác thêm vào. Dù không ai dám ném đá, nhưng họ vẫn giữ trong lòng sự phán xét, như những viên đá vô hình sẵn sàng tung ra bất cứ lúc nào.

Thắm và bà Tư Mười lặng lẽ trở về căn nhà nhỏ ở cuối xóm. Ngôi nhà tranh xiêu vẹo, tường đất loang lổ, chỉ có một chiếc giường tre và vài cái nồi sứt mẻ. Thắm ngồi xuống thềm, đôi mắt vô hồn nhìn ra cánh đồng tối om phía xa. “Mẹ,” cô khẽ gọi, giọng trầm. “Con làm mẹ khổ rồi.”

Bà Tư Mười ngừng tay nhóm bếp, quay lại nhìn con. “Đừng nói vậy, Thắm. Mẹ chỉ cần con sống tốt là đủ. Chuyện này rồi sẽ qua.” Nhưng cả hai đều biết, cái “qua” ấy không dễ dàng. Dân làng Đồng Ré có trí nhớ dai, và lòng tự trọng của họ còn dai hơn.

Trong khi đó, ở nhà ông Hai Rượu, Tâm vẫn bị nhốt trong căn buồng nhỏ phía sau. Anh đập cửa, gào lên: “Cha thả con ra! Con phải đi gặp Thắm!” Nhưng ông Hai chỉ ngồi ngoài, tay cầm chai rượu, mắt đỏ ngầu. “Mày còn dám nhắc đến con bé đó? Tao đã chọn cho mày con Hạnh nhà ông Tám trên phố, nhà giàu có, mày lại đi mê cái thứ nghèo rớt mồng tơi!”

Tâm ngừng đập cửa, thở hổn hển. “Con không cần nhà giàu. Con yêu Thắm, cha không hiểu sao nổi à?” Ông Hai đứng bật dậy, hất đổ chai rượu xuống đất. “Yêu? Mày nghĩ yêu là đủ à? Tao đã khổ cả đời vì nghèo, mày muốn khổ thêm đời nữa sao?”

Cuộc tranh cãi kết thúc bằng sự im lặng nặng nề. Tâm ngồi bệt xuống sàn, tay ôm đầu. Anh biết mình phải làm gì đó, nhưng chưa tìm ra cách.

Sáng hôm sau, tin đồn trong làng bỗng rẽ sang một hướng khác. Người ta không còn nói nhiều về Thắm và Tâm, mà bắt đầu xì xào về chú Năm Lượng. “Nghe đâu tối qua chú ấy lại thua bạc ở xóm trên,” một bà bán cá ở chợ thì thầm. “Hèn gì hôm qua chú ta lớn tiếng thế, chắc muốn đánh lạc hướng chuyện của mình,” người khác đáp.

Chú Năm Lượng nghe được những lời đó, mặt đỏ gay. Ông ta vốn là người nóng tính, hay lớn tiếng để át đi những lời đàm tiếu về mình. Chuyện đánh bạc của chú không mới, nhưng lần này, khoản nợ đã lên đến vài chỉ vàng – số tiền mà cả đời ông ta chưa từng thấy. Chủ nợ, một gã đàn ông lạ mặt từ phố huyện, đã đến tận làng đòi tiền, dọa sẽ phá nhà nếu chú không trả.

Chú Năm ngồi trong góc quán nước đầu làng, tay cầm chén trà nguội ngắt, mắt láo liên. “Mình phải làm gì đó,” ông ta lẩm bẩm. Và rồi, một ý nghĩ lóe lên trong đầu. Nếu chú có thể khiến dân làng quên chuyện nợ nần của mình, bằng cách khuấy động lại vụ việc của Thắm, thì mọi ánh mắt sẽ dồn vào cô ta thay vì ông.

Chú đứng dậy, bước nhanh về phía nhà bà Sáu – người từng lớn tiếng đòi phạt Thắm ở sân đình. Bà Sáu đang ngồi đan rổ trước sân, đôi mắt mờ đục vì tuổi già. “Bà Sáu,” chú Năm gọi, giọng ngọt ngào bất thường. “Bà thấy chuyện hôm qua thế nào? Tôi nghĩ ông Ba xử nhẹ tay quá, để con Thắm thoát dễ dàng vậy không ổn.”

Bà Sáu ngừng tay, ngẩng lên nhìn chú Năm. “Ừ, tôi cũng thấy vậy. Nhưng ông Ba đã nói thế, ai dám cãi?” Chú Năm cười khẩy, ngồi xuống cạnh bà. “Dân làng không cãi được, nhưng mình có thể làm gì đó. Tôi nghe nói thằng Tâm đang tìm cách trốn đi với con Thắm. Nếu để chúng nó thoát, làng mình mất mặt lắm.”

Bà Sáu gật gù, ánh mắt sáng lên. “Vậy phải làm sao?” Chú Năm ghé sát, thì thầm: “Bà cứ loan tin đi, rằng thằng Tâm sắp bỏ trốn. Tôi sẽ lo phần còn lại.” Bà Sáu không hỏi thêm, chỉ cười móm mém rồi tiếp tục đan rổ. Chú Năm đứng dậy, lòng nhẹ nhõm. Ông ta biết, chỉ cần một tia lửa nhỏ, cả làng sẽ lại bùng cháy.

Tin đồn do bà Sáu lan ra nhanh như gió. Chưa đến trưa, cả làng đã râm ran chuyện Tâm sắp trốn đi cùng Thắm. Người ta thêm mắm dặm muối, rằng hai người đã hẹn nhau ở bến đò cuối sông, rằng họ định bỏ làng để tránh xấu hổ. Ông Ba Chánh nghe được, lắc đầu ngao ngán. “Lại chuyện vớ vẩn,” ông nói với vợ mình, bà Ba, khi ngồi ăn cơm trưa. Nhưng bà Ba, người vốn ít nói, lại lên tiếng: “Ông đừng xem thường. Dân làng đang bất mãn, ông không xử tiếp, e là họ tự làm.”

Ông Ba nhíu mày, đặt đũa xuống. Ông biết bà nói đúng. Dân làng Đồng Ré tuy sợ luật, nhưng khi cơn giận dâng lên, họ chẳng ngại tự xử. Ông quyết định phải đến gặp Thắm lần nữa, để làm rõ mọi chuyện trước khi quá muộn.

Chiều hôm ấy, ông Ba chống gậy đến nhà bà Tư Mười. Thắm đang ngồi ngoài sân, vá lại chiếc áo rách. Thấy ông Ba, cô vội đứng dậy, cúi đầu chào. “Ông đến có chuyện gì ạ?” Ông Ba ngồi xuống thềm, giọng trầm: “Ta nghe tin thằng Tâm định trốn đi với con. Có thật không?”

Thắm ngỡ ngàng, lắc đầu lia lịa. “Không, thưa ông! Con chưa gặp Tâm từ hôm qua. Ai nói vậy?” Ông Ba thở dài. “Ta cũng nghi là tin đồn. Nhưng con phải cẩn thận. Dân làng đang để ý từng bước của con đấy.”

Thắm gật đầu, lòng nặng trĩu. Cô không ngờ rằng, chỉ một đêm sai lầm đã đẩy cô vào vòng xoáy không lối thoát. Nhưng cô cũng không biết rằng, ở một góc khác của làng, Tâm đã quyết định hành động.

Tâm ngồi trong căn buồng tối om, ánh trăng lọt qua khe cửa gỗ chiếu lên gương mặt đầy quyết tâm của anh. Tiếng ngáy của ông Hai Rượu vang lên từ gian ngoài, xen lẫn mùi rượu nồng nặc. Tâm biết đây là cơ hội duy nhất. Anh đã nghe loáng thoáng từ thằng Cu Mắt – đứa trẻ hay lảng vảng quanh nhà – rằng dân làng đang đồn anh sắp trốn cùng Thắm. Dù đó chỉ là tin đồn, nhưng nó đã cho anh một ý tưởng: trốn thật.

Tâm nhẹ nhàng tháo tấm ván lỏng sau buồng, thứ anh đã âm thầm chuẩn bị từ mấy ngày trước. Cái đêm anh bị nhốt, anh không chỉ ngồi đó than vãn. Anh đã dùng con dao nhỏ giấu trong người để cạy từng mấu gỗ, đủ để tạo một lối thoát mà không ai hay biết. Giờ đây, khi ông Hai say xỉn, Tâm đẩy tấm ván ra, luồn người qua khe hẹp, và nhảy xuống bãi đất sau nhà.

Đêm tối mịt mùng, chỉ có tiếng dế kêu rả rích và tiếng gió thổi qua rặng tre. Tâm chạy dọc theo con đường mòn, tránh xa ánh đèn dầu từ những ngôi nhà trong làng. Anh không có kế hoạch rõ ràng, nhưng anh biết mình phải đến gặp Thắm. Nếu họ không thể sống yên ở làng Đồng Ré, thì họ sẽ rời đi, dù cái giá phải trả là gì.

Khi Tâm đến nhà bà Tư Mười, trời đã khuya. Anh gõ nhẹ vào cửa, thì thầm: “Thắm, là anh đây.” Một lúc sau, cánh cửa hé mở, Thắm xuất hiện với đôi mắt ngái ngủ nhưng nhanh chóng sáng lên khi nhận ra Tâm. “Anh làm gì ở đây? Nguy hiểm lắm!” cô lo lắng nói.

Tâm nắm tay Thắm, kéo cô ra ngoài. “Nghe anh. Dân làng đang đồn anh trốn cùng em. Nếu anh không đi thật, họ sẽ không tha cho em đâu. Anh không để em chịu khổ một mình nữa.” Thắm ngập ngừng, nhìn về phía mẹ đang ngủ trong nhà. “Nhưng mẹ thì sao? Con không thể bỏ mẹ…”

Tâm thở dài, biết rằng Thắm nói đúng. Anh không thể ích kỷ kéo cô đi mà bỏ lại bà Tư Mười trong cảnh cô đơn. “Vậy thì chúng ta đưa mẹ em đi cùng,” anh nói, giọng chắc nịch. Thắm ngỡ ngàng, nhưng ánh mắt Tâm đầy quyết tâm khiến cô gật đầu.

Họ đánh thức bà Tư Mười, giải thích vội vàng. Bà Tư không phản đối, chỉ lặng lẽ thu dọn vài thứ cần thiết: một chiếc áo cũ, ít gạo khô, và cây trâm bạc – kỷ vật duy nhất của chồng bà để lại. Ba người rời khỏi nhà trong đêm, hướng về bến đò cuối sông – nơi mà, trùng hợp thay, tin đồn đã nói họ sẽ đến.

Trong khi Tâm, Thắm và bà Tư Mười lặng lẽ rời làng, chú Năm Lượng không ngồi yên. Ông ta đã tính toán kỹ lưỡng. Sau khi gieo tin đồn qua bà Sáu, chú âm thầm tụ tập vài người đàn ông trong làng – những kẻ vốn bất mãn với quyết định của ông Ba Chánh. Họ gặp nhau ở quán nước đầu làng, dưới ánh đèn dầu leo lét.

“Tôi nói thật,” chú Năm mở lời, giọng trầm nhưng đầy kích động. “Nếu để thằng Tâm và con Thắm trốn thoát, làng mình sẽ thành trò cười. Ông Ba già rồi, không còn sáng suốt nữa. Chúng ta phải tự xử.”

Một người đàn ông to lớn, tên là anh Bảy Đực, gật đầu tán thành. “Đúng đấy. Tao không cam tâm thấy chúng nó nhởn nhơ.” Một người khác, chú Tư Rỗ, thêm vào: “Nhưng ông Ba mà biết, ông ấy sẽ không tha đâu.” Chú Năm cười khẩy: “Ông Ba chỉ mạnh miệng thôi. Nếu chúng ta hành động nhanh, ông ấy chẳng làm được gì.”

Họ thống nhất kế hoạch: sẽ chặn đường ra bến đò, bắt Tâm và Thắm về, rồi buộc ông Ba phải xử lại. Chú Năm còn thêm một chiêu cuối: “Nếu cần, cứ đổ cho thằng Tâm chống đối, để dân làng có cớ nổi giận.” Đám đàn ông gật gù, lòng đầy hậm hực. Họ không biết rằng, chính chú Năm đang lợi dụng họ để che giấu chuyện nợ nần của mình.

Khi trời vừa hửng sáng, nhóm của chú Năm cầm gậy gộc, dao rựa, kéo nhau ra bến đò. Tiếng chó sủa vang lên từ xa, báo hiệu một ngày không yên bình ở làng Đồng Ré.

Tâm, Thắm và bà Tư Mười đến bến đò khi mặt trời vừa ló dạng. Người lái đò, ông Sáu Lác, đang buộc dây thuyền, ngạc nhiên khi thấy ba người xuất hiện. “Đi đâu sớm vậy?” ông hỏi, giọng tò mò. Tâm đáp nhanh: “Cháu đưa mẹ con Thắm lên phố thăm họ hàng. Ông chở giúp cháu nhé.”

Ông Sáu gật đầu, không hỏi thêm. Nhưng khi thuyền vừa rời bến, một tiếng hét vang lên từ bờ sông: “Đứng lại!” Tâm quay lại, tim thắt lại khi thấy chú Năm Lượng dẫn theo đám người lao đến. Thắm ôm chặt mẹ, mặt tái mét. “Họ đến rồi…” cô thì thầm.

Ông Sáu Lác hoảng hốt, định quay thuyền lại, nhưng Tâm giữ chặt tay ông. “Đừng, ông chèo tiếp đi! Cháu sẽ lo.” Anh đứng dậy, đối mặt với đám người trên bờ. “Các người muốn gì?” Tâm hét lớn, giọng đầy thách thức.

Chú Năm bước lên, tay cầm cây gậy dài. “Mày nghĩ mày trốn được à? Về làng chịu phạt, đừng để tao phải dùng sức!” Đám đàn ông phía sau gầm gừ, giơ vũ khí lên đe dọa. Bà Tư Mười run rẩy, nhưng vẫn nắm chặt tay Thắm. “Đừng sợ, con,” bà nói, dù chính bà cũng đang sợ.

Tâm không nao núng. “Chú Năm, chú muốn xử tôi thì cứ việc. Nhưng để Thắm và mẹ cô ấy đi. Họ không làm gì sai.” Chú Năm cười khinh bỉ: “Mày không có quyền ra điều kiện. Cả ba đứa mày phải về!”

Đúng lúc đó, một giọng nói vang lên từ phía sau đám đông: “Dừng lại!” Ông Ba Chánh xuất hiện, chống gậy bước tới, ánh mắt nghiêm nghị. Đám người của chú Năm chững lại, không dám tiến thêm. Ông Ba nhìn quanh, rồi chỉ thẳng vào chú Năm. “Mày dám tự ý hành động sau lưng tao?”

Chú Năm lắp bắp: “Thưa ông… tôi chỉ muốn giữ luật làng…” Nhưng ông Ba cắt lời: “Luật làng không phải để mày lợi dụng! Tao đã nói rõ hôm qua, chuyện này kết thúc rồi. Mày còn muốn khuấy động làm gì?”

Dân làng bắt đầu tụ tập đông hơn quanh bến đò, tò mò xem chuyện gì xảy ra. Ông Ba quay sang Tâm và Thắm. “Các con muốn đi thì đi. Ta không cản. Nhưng nếu ở lại, ta sẽ bảo vệ các con.” Tâm nhìn Thắm, rồi nhìn bà Tư Mười. Cuối cùng, anh quỳ xuống trước ông Ba. “Cháu cảm ơn ông. Nhưng cháu không thể để Thắm và mẹ cô ấy khổ thêm. Cháu sẽ đưa họ đi.”

Ông Ba gật đầu, không nói thêm. Ông quay lại đám đông, giọng đanh thép: “Ai còn muốn ngăn, bước lên đây!” Không ai dám động. Chú Năm cúi đầu, biết mình đã thua.

Con thuyền của ông Sáu Lác lặng lẽ trôi trên dòng sông, mang theo Tâm, Thắm và bà Tư Mười rời xa làng Đồng Ré. Tiếng nước vỗ vào mạn thuyền đều đều, hòa lẫn với tiếng gió sớm thổi qua những rặng lau sậy hai bên bờ. Tâm ngồi ở mũi thuyền, mắt nhìn về phía trước, lòng vừa nhẹ nhõm vừa nặng trĩu. Anh đã thoát được đám người của chú Năm Lượng, nhưng cái giá là phải rời bỏ nơi anh sinh ra và lớn lên.

Thắm ngồi cạnh mẹ, tay ôm chặt chiếc bọc nhỏ chứa chút tài sản ít ỏi của gia đình. Cô ngoảnh đầu nhìn lại bến đò, nơi bóng dáng ông Ba Chánh và đám đông dần khuất xa. “Mẹ,” cô khẽ gọi, giọng run run. “Con không biết mình làm vậy có đúng không…”

Bà Tư Mười vuốt tóc con, đôi tay gầy guộc run nhẹ. “Đúng hay sai, giờ cũng không quan trọng nữa. Mẹ chỉ muốn con sống yên ổn, không bị người ta dè bỉu.” Bà thở dài, ánh mắt xa xăm. “Làng mình vốn vậy, hễ ai sai một lần là bị nhớ đời. Mẹ không muốn con chịu cảnh đó.”

Tâm quay lại, nghe được lời bà Tư. “Cháu hứa sẽ lo cho cô và Thắm,” anh nói, giọng chắc chắn. “Dù khó khăn thế nào, cháu cũng không để hai người khổ.” Ông Sáu Lác, người vẫn lặng lẽ chèo thuyền, bật cười khẽ. “Thằng nhỏ này được đấy. Nhưng các người định đi đâu? Lên phố huyện à?”

Tâm gật đầu. “Cháu nghe nói trên đó có việc làm. Cháu sẽ tìm chỗ ở cho cô và Thắm, rồi kiếm tiền nuôi gia đình.” Ông Sáu nhíu mày, giọng trầm xuống. “Phố huyện không dễ sống đâu. Dân ở đó khôn lỏi, không như làng mình. Các người phải cẩn thận.”

Lời cảnh báo của ông Sáu khiến cả ba người im lặng. Họ biết hành trình phía trước không đơn giản, nhưng họ không còn lựa chọn nào khác. Con thuyền tiếp tục trôi, mang theo hy vọng mong manh của một khởi đầu mới.

Trong khi Tâm và Thắm rời đi, làng Đồng Ré không yên bình như họ tưởng. Sự xuất hiện của ông Ba Chánh ở bến đò đã dập tắt ý định của chú Năm Lượng, nhưng ngọn lửa tức giận trong lòng dân làng vẫn âm ỉ. Khi đám đông trở về, những lời xì xào lại nổi lên, lần này nhắm vào cả ông Ba.

“Ông ấy già rồi, không còn đủ sức giữ làng,” anh Bảy Đực nói với vài người trong quán nước. “Để thằng Tâm và con Thắm đi như vậy, khác gì khuyến khích người khác làm bậy?” Chú Tư Rỗ gật gù, thêm vào: “Phải làm gì đó. Không thể để ông Ba quyết hết mọi chuyện.”

Chú Năm Lượng, dù thất bại ở bến đò, không bỏ cuộc. Ông ta biết đây là cơ hội cuối cùng để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi chuyện nợ nần của mình. Chiều hôm đó, chú đến nhà bà Sáu, lần này mang theo một chai rượu tự nấu. “Bà Sáu,” chú nói, giọng ngọt ngào. “Bà thấy hôm nay chưa? Ông Ba bênh thằng Tâm rõ ràng quá. Tôi nghĩ làng mình cần người mới đứng lên.”

Bà Sáu nhấp một ngụm rượu, mắt sáng lên. “Ý chú là sao? Định thay ông Ba à?” Chú Năm cười khẩy. “Không hẳn vậy. Nhưng nếu dân làng đồng lòng, ông Ba cũng phải nghe. Bà cứ nói với mấy người khác, rằng chú Năm này sẵn sàng lo cho làng, không để ai muốn làm gì thì làm.”

Bà Sáu gật đầu, không nghi ngờ gì. Với bà, chú Năm là người mạnh mẽ, dám nói dám làm, khác hẳn ông Ba già nua chỉ biết giảng hòa. Tin đồn mới bắt đầu lan ra: rằng chú Năm Lượng muốn thay ông Ba làm người đứng đầu làng. Dân làng chia thành hai phe – một bên ủng hộ ông Ba vì sự công bằng, một bên nghiêng về chú Năm vì muốn thay đổi.

Ông Ba Chánh, dù già, không phải không biết chuyện. Tối hôm đó, ông ngồi trước sân nhà, tay cầm điếu thuốc lào, mắt nhìn ra cánh đồng tối om. Bà Ba bước ra, đặt tay lên vai chồng. “Ông đừng để tâm. Dân làng nóng nảy nhất thời thôi.” Ông Ba thở dài. “Không đơn giản vậy đâu. Thằng Năm đang lợi dụng chuyện này. Nếu ta không làm gì, làng sẽ loạn.”

Con thuyền cập bến phố huyện khi mặt trời đã lên cao. Tâm, Thắm và bà Tư Mười bước xuống, ngỡ ngàng trước cảnh nhộn nhịp khác hẳn làng quê yên ả của họ. Tiếng xe ngựa lọc cọc, tiếng người bán hàng rao vang, và mùi khói từ các quán ăn trộn lẫn trong không khí. Tâm nắm tay Thắm, cố giữ cô khỏi lạc trong đám đông.

Họ tìm đến một xóm trọ nhỏ ở ngoại ô phố huyện, nơi những căn nhà lợp lá chen chúc nhau. Chủ trọ, một bà lão gầy gò tên là bà Hai, nhìn họ từ đầu đến chân trước khi hỏi: “Ở bao lâu? Tiền trọ trả trước một tháng, không thiếu một xu.” Tâm đưa ra vài đồng bạc lẻ – số tiền anh giấu trong người từ trước – và bà Hai gật đầu, đưa họ vào một căn phòng nhỏ xíu, chỉ đủ kê một chiếc giường tre và cái bàn gỗ cũ.

Ngày đầu tiên ở phố huyện trôi qua trong lặng lẽ. Tâm ra ngoài hỏi thăm việc làm, còn Thắm ở lại giúp mẹ dọn dẹp. Anh tìm được chân phụ việc ở một lò rèn gần đó, nhờ kinh nghiệm học từ cha mình. Ông chủ lò rèn, một người đàn ông trung niên tên ông Tám, gật gù khi thấy Tâm thử sức với cái búa. “Coi bộ được đấy. Làm tốt, tao trả ngày hai đồng.”

Thắm cũng không ngồi không. Cô xin làm việc ở một quán cơm nhỏ, rửa bát và phụ bếp. Bà Tư Mười, dù yếu, vẫn cố đan rổ bằng lá chuối khô để bán thêm chút tiền. Cuộc sống mới bắt đầu, gian khó nhưng không đến nỗi tuyệt vọng. Họ dần quen với nhịp sống nhanh ở phố huyện, dù lòng vẫn nhớ làng Đồng Ré.

Tuy nhiên, không phải ai cũng chào đón họ. Một buổi tối, khi Tâm trở về từ lò rèn, vài gã đàn ông lạ mặt chặn đường anh. “Mày mới từ làng lên đúng không?” một gã hỏi, giọng hằn học. Tâm gật đầu, cảnh giác. Gã kia cười khẩy: “Dân quê lên đây toàn gây rối. Coi chừng đấy, không khéo bị đuổi về.” Tâm không đáp, chỉ lặng lẽ bước qua, nhưng anh biết cuộc sống ở đây sẽ không dễ dàng như anh từng hy vọng.

Cuộc sống ở phố huyện không giống những gì Tâm từng tưởng tượng. Công việc ở lò rèn tuy ổn định, nhưng nặng nhọc hơn nhiều so với việc phụ cha ở làng. Mỗi ngày, anh phải đập búa từ sáng đến tối, mồ hôi chảy thành dòng, đôi tay chai sần nhanh chóng. Ông Tám, chủ lò rèn, là người nghiêm khắc nhưng không bất công. “Làm được thì ở, không thì đi,” ông ta thường nói, và Tâm quyết tâm chứng minh mình “được”.

Thắm cũng không dễ thở hơn. Quán cơm nơi cô làm việc đông khách từ sáng đến khuya. Cô phải rửa hàng trăm cái bát, lau bàn, đôi khi còn bị bà chủ quán – một người phụ nữ đanh đá tên chị Ba – mắng mỏ vì chậm chạp. “Con bé quê mùa, làm gì mà lề mề vậy?” chị Ba quát, nhưng Thắm chỉ cúi đầu, cắn răng chịu đựng. Cô không muốn mất việc, vì hai đồng bạc mỗi ngày là nguồn sống cho cả gia đình.

Bà Tư Mười ở nhà, đan rổ bằng đôi tay run rẩy. Những chiếc rổ bà làm không tinh xảo như trước, nhưng vẫn bán được vài xu mỗi ngày ở chợ. Bà thường ngồi ngoài hiên, nhìn dòng người qua lại, lòng nhớ làng Đồng Ré da diết. “Không biết ông Ba thế nào rồi,” bà lẩm bẩm, tay thoăn thoắt đan. “Cũng không biết thằng Năm Lượng có để ông ấy yên không…”

Dù khó khăn, ba người dần thích nghi. Tâm và Thắm bắt đầu quen với nhịp sống nhanh, học cách trả lời dứt khoát với những câu hỏi tò mò từ người xung quanh. Họ không kể nhiều về quá khứ, chỉ nói đơn giản rằng mình từ quê lên tìm việc. Nhưng quá khứ không dễ dàng buông tha họ.

Một buổi chiều, khi Thắm đang rửa bát ở quán cơm, một người đàn ông lạ mặt bước vào. Ông ta cao gầy, mặc áo dài sờn cũ, đôi mắt sắc như dao. “Cô là Thắm, từ làng Đồng Ré đúng không?” ông ta hỏi, giọng trầm. Thắm giật mình, tay suýt làm rơi cái bát. “Dạ… sao ông biết?” cô lắp bắp.

Người đàn ông cười nhạt. “Tôi là bạn của chú Năm Lượng. Ông ấy nhờ tôi nhắn với cô vài lời.” Thắm tái mặt, lòng dâng lên linh cảm xấu. “Chú ấy nói gì?” cô hỏi, cố giữ bình tĩnh. Người đàn ông ghé sát, thì thầm: “Chú Năm bảo, nếu cô và thằng Tâm không về làng chịu phạt, ông ấy sẽ tìm cách khiến mẹ cô khổ sở. Đừng tưởng trốn lên đây là xong.”

Thắm đứng chết lặng, nước từ cái bát nhỏ giọt xuống sàn. Người đàn ông rời đi ngay sau đó, để lại cô trong nỗi sợ hãi. Tối hôm ấy, cô kể lại cho Tâm và bà Tư Mười. Tâm đập bàn, tức giận: “Chú Năm dám làm vậy sao? Cháu sẽ không để yên!” Nhưng bà Tư nắm tay anh, giọng run run: “Đừng nóng vội, Tâm. Chú ấy có tiền có thế, mình đấu sao nổi?”

Tâm im lặng, nhưng trong lòng đã quyết. Anh không thể để chú Năm đe dọa gia đình mình mãi. “Cháu sẽ tìm cách,” anh nói, mắt ánh lên tia kiên định.

Ở làng Đồng Ré, chú Năm Lượng không ngừng khuấy động. Sau thất bại ở bến đò, ông ta càng quyết tâm lật đổ ông Ba Chánh. Chú tụ tập nhóm người trung thành – anh Bảy Đực, chú Tư Rỗ và vài kẻ khác – họp kín trong lán tre sau nhà. “Ông Ba già yếu rồi,” chú Năm nói, giọng đầy kích động. “Nếu để ông ấy cầm đầu mãi, làng mình sẽ loạn. Tôi đã có cách.”

Anh Bảy Đực gật đầu, hỏi: “Cách gì?” Chú Năm cười nham hiểm. “Tôi nghe nói thằng Tâm và con Thắm đang ở phố huyện. Tôi đã sai thằng bạn lên đó dọa chúng nó. Nếu chúng sợ mà về, mình sẽ bắt lại, buộc ông Ba phải xử nặng. Còn nếu không, tôi sẽ tung tin rằng ông Ba thả hổ về rừng, để dân làng nổi giận.”

Chú Tư Rỗ nhíu mày. “Nhưng nếu ông Ba biết thì sao?” Chú Năm phẩy tay. “Ông ấy không làm gì được đâu. Dân làng đang bất mãn, chỉ cần thêm vài lời là họ sẽ theo tôi.” Kế hoạch được vạch ra, và chú Năm bắt đầu hành động. Ông ta nhờ bà Sáu tiếp tục loan tin, thêm thắt rằng ông Ba đã bí mật nhận tiền từ gia đình Thắm để thả họ đi – một lời dối trá trắng trợn, nhưng đủ để khiến người ta nghi ngờ.

Tin đồn lan nhanh như gió. Dân làng bắt đầu xì xào, ánh mắt nhìn ông Ba không còn kính nể như trước. Một buổi tối, vài người kéo đến nhà ông Ba, lớn tiếng hỏi: “Ông có nhận tiền của nhà con Thắm không? Sao ông để chúng nó trốn?” Ông Ba bước ra, tay chống gậy, giọng đanh thép: “Ai nói ta nhận tiền, bước lên đây đối chất!”

Không ai dám lên tiếng, nhưng sự nghi ngờ đã gieo mầm. Ông Ba biết chú Năm đứng sau tất cả, nhưng ông chưa có bằng chứng. “Ta già rồi, nhưng không mù,” ông nói với bà Ba sau đó. “Thằng Năm muốn thay ta, nhưng nó không biết cái giá phải trả đâu.”

Ở phố huyện, lời đe dọa của chú Năm khiến Tâm không ngủ yên. Anh quyết định tìm hiểu xem chú ta có thực sự đủ sức làm hại họ không. Một buổi chiều, sau giờ làm ở lò rèn, Tâm lặng lẽ theo dõi người đàn ông đã đến gặp Thắm. Anh thấy ông ta vào một quán rượu tồi tàn ở cuối phố, nơi tụ tập đủ loại người từ dân buôn đến kẻ đánh bạc.

Tâm ngồi ở góc quán, giả vờ uống rượu, lắng nghe. Người đàn ông kia, tên là Hùng, đang nói chuyện với một gã khác. “Chú Năm bảo tao dọa con bé cho sợ,” Hùng nói, giọng lè nhè vì say. “Nhưng tao thấy thằng Tâm không dễ đối phó đâu.” Gã kia cười lớn: “Chú Năm nợ tao ba chỉ vàng, bảo sẽ trả khi xong việc này. Nếu không, tao sẽ đến làng đòi.”

Tâm nghe mà lòng sôi sục. Hóa ra chú Năm không chỉ muốn hại họ, mà còn đang nợ nần chồng chất. Anh rời quán, trở về kể cho Thắm và bà Tư. “Chú ấy không mạnh như mình nghĩ,” Tâm nói. “Nếu mình tìm cách phơi bày chuyện này, chú ấy sẽ tự sụp.”

Thắm lo lắng: “Nhưng làm sao được? Mình ở đây, không về làng nổi.” Tâm mỉm cười, ánh mắt sáng lên. “Không cần về. Cháu sẽ nhờ người gửi thư cho ông Ba. Ông ấy sẽ biết cách xử chú Năm.”

Họ bắt tay vào kế hoạch. Tâm nhờ ông Sáu Lác – người lái đò từng chở họ – mang thư về làng Đồng Ré. Trong thư, anh kể chi tiết về lời đe dọa của chú Năm và chuyện nợ nần mà anh nghe được. “Cháu tin ông sẽ làm sáng tỏ,” anh viết, gửi gắm hy vọng vào ông Ba Chánh.

Ông Sáu Lác nhận lá thư từ tay Tâm với vẻ mặt tò mò, nhưng không hỏi gì nhiều. “Ta sẽ mang về cho ông Ba,” ông nói, giọng trầm. “Nhưng chú mày cẩn thận, thằng Năm Lượng không phải dạng vừa đâu.” Tâm gật đầu, cảm ơn ông bằng một cái cúi đầu sâu. Con thuyền nhỏ lại rời bến phố huyện, xuôi dòng sông về làng Đồng Ré, mang theo hy vọng của Tâm, Thắm và bà Tư Mười.

Trên đường về, ông Sáu không khỏi nghĩ ngợi. Ông đã sống ở vùng này cả đời, chứng kiến bao chuyện đổi thay, nhưng chưa bao giờ thấy làng Đồng Ré rối ren như lúc này. “Chú Năm muốn làm lớn,” ông lẩm bẩm, tay chèo đều đều. “Nhưng liệu có giữ nổi không?”

Hai ngày sau, con thuyền cập bến làng. Ông Sáu tìm đến nhà ông Ba Chánh ngay khi trời vừa sáng. Ông Ba đang ngồi ngoài sân, tay cầm điếu thuốc lào, mắt đượm buồn. “Sao lại đến sớm vậy, Sáu?” ông hỏi, giọng khàn. Ông Sáu đưa lá thư, kể vắn tắt: “Thằng Tâm gửi cho ông. Nó bảo có chuyện quan trọng.”

Ông Ba mở thư, đọc từng dòng bằng đôi mắt già nua. Lá thư không dài, nhưng từng chữ như gõ vào lòng ông. Tâm kể về lời đe dọa của chú Năm, về gã Hùng ở phố huyện, và cả chuyện nợ nần mà chú Năm đang giấu. Ông Ba gấp thư lại, tay nắm chặt cán gậy. “Thằng Năm…” ông lẩm bẩm, giọng đầy tức giận. “Nó dám chơi bẩn đến vậy.”

Bà Ba bước ra, thấy chồng đăm chiêu, liền hỏi: “Chuyện gì mà ông căng thẳng vậy?” Ông Ba đưa thư cho bà, nói: “Thằng Tâm gửi về. Chú Năm đang đe dọa chúng nó, còn tung tin dối trong làng. Ta không thể để yên nữa.” Bà Ba đọc xong, thở dài. “Tôi đã bảo ông rồi, thằng Năm không đơn giản. Giờ ông định làm sao?”

Ông Ba đứng dậy, chống gậy bước vào nhà. “Ta sẽ gọi dân làng lại. Lần này, phải làm rõ trắng đen.” Ông biết, nếu không hành động, uy tín của ông sẽ sụp đổ, và chú Năm sẽ nắm quyền.

Chiều hôm đó, tiếng trống đình lại vang lên, gọi dân làng tụ tập. Ông Ba Chánh đứng trên bục gỗ, tay cầm lá thư của Tâm, ánh mắt nghiêm nghị quét qua đám đông. Chú Năm Lượng cũng có mặt, đứng lẫn trong đám người, vẻ mặt bình thản nhưng lòng đầy lo lắng. Ông ta không ngờ ông Ba lại hành động nhanh vậy.

“Dân làng nghe đây,” ông Ba cất giọng, át đi tiếng xì xào. “Hôm nay ta gọi các người đến không phải để xử ai, mà để làm sáng tỏ một chuyện. Có kẻ trong làng đang tung tin dối, đe dọa người khác, và lợi dụng lòng tin của mọi người.” Ông giơ lá thư lên. “Đây là thư của thằng Tâm gửi từ phố huyện. Nó kể rằng chú Năm Lượng đã sai người lên đó dọa nó và con Thắm, buộc chúng phải về chịu phạt.”

Đám đông ồ lên, ánh mắt đổ dồn vào chú Năm. Ông ta bước lên, giọng lớn: “Ông Ba, ông đừng tin lời thằng Tâm! Nó bỏ làng đi, giờ còn bịa chuyện đổ tội cho tôi!” Nhưng ông Ba cắt lời: “Mày im đi. Trong thư còn nói mày nợ ba chỉ vàng ở phố huyện, sai người làm chứng là gã Hùng. Mày dám nói đó là bịa không?”

Chú Năm tái mặt, lắp bắp: “Ai… ai chứng minh được? Chỉ là lời thằng Tâm thôi!” Đúng lúc đó, ông Sáu Lác bước ra từ đám đông. “Tôi chứng minh được,” ông nói, giọng đanh thép. “Tôi vừa ở phố huyện về, nghe chính miệng gã Hùng nói mày nợ tiền. Hắn còn bảo nếu mày không trả, hắn sẽ đến làng đòi.”

Dân làng xôn xao. Anh Bảy Đực và chú Tư Rỗ, hai người từng theo chú Năm, bắt đầu lùi lại, ánh mắt lảng tránh. Bà Sáu, người từng giúp chú Năm lan tin, cũng cúi đầu im lặng. Ông Ba giơ tay, ra hiệu mọi người yên lặng. “Chú Năm, mày còn gì để nói không? Hay muốn ta gọi gã Hùng về đây đối chất?”

Chú Năm biết mình không còn đường lui. Ông ta quỳ xuống, giọng run run: “Thưa ông Ba… tôi sai rồi. Tôi chỉ muốn giữ luật làng, nhưng nợ nần khiến tôi mù quáng…” Ông Ba nhìn xuống, ánh mắt không chút thương xót. “Luật làng không phải để mày lợi dụng. Mày đã tự đào hố chôn mình.”

Ông quay sang dân làng. “Các người nghe rõ rồi đấy. Chú Năm không chỉ sai, mà còn kéo cả làng vào trò dối trá của nó. Giờ ta hỏi lại: Ai trong các người sạch tội, cứ việc lấy đá mà ném nó đi.” Câu nói ấy, giống như hôm xử Thắm, khiến cả đám đông im phăng phắc. Không ai dám bước lên, dù ánh mắt họ đầy giận dữ.

Ông Ba ra lệnh: “Thả chú Năm ra, nhưng từ nay, nó không còn quyền nói trong làng. Ai theo nó, tự chịu hậu quả.” Chú Năm cúi đầu, lặng lẽ rời sân đình, bóng lưng cô đơn dưới ánh hoàng hôn.

Tin tức từ làng Đồng Ré nhanh chóng đến tai Tâm và Thắm qua một người quen lên phố huyện buôn bán. Họ thở phào khi biết ông Ba đã xử lý chú Năm, và mối đe dọa cuối cùng đã tan biến. “Ông Ba đúng là người công bằng,” Thắm nói, mắt sáng lên. Tâm gật đầu. “Cháu nợ ông ấy cả đời.”

Cuộc sống ở phố huyện dần ổn định. Tâm được ông Tám tin tưởng, giao thêm việc trong lò rèn, lương tăng lên ba đồng mỗi ngày. Thắm quen với công việc ở quán cơm, thậm chí được chị Ba khen vì nhanh nhẹn hơn trước. Bà Tư Mười đan rổ ngày càng khéo, bán được nhiều hơn, đủ để mua thêm gạo và ít vải may áo mới.

Một buổi tối, khi cả ba ngồi ăn cơm trong căn phòng trọ nhỏ, Tâm lên tiếng: “Thắm, cô, cháu nghĩ mình nên cưới nhau. Không cần lễ lớn, chỉ cần có cô chứng kiến là đủ.” Thắm đỏ mặt, cúi đầu, nhưng bà Tư Mười cười hiền. “Mẹ đồng ý. Hai đứa khổ nhiều rồi, giờ phải sống cho mình.”

Họ tổ chức một lễ cưới giản dị ngay tại phố huyện, chỉ mời vài người bạn mới quen. Không có trống kèn, không có mâm cỗ linh đình, nhưng niềm vui trong mắt họ đủ để xua tan những tháng ngày tăm tối. Tâm nắm tay Thắm, thì thầm: “Anh hứa sẽ không để em khổ nữa.” Thắm mỉm cười, gật đầu.

Sau lễ cưới giản dị, cuộc sống của Tâm và Thắm ở phố huyện dường như bước sang một trang mới. Tâm làm việc chăm chỉ ở lò rèn, đôi khi ở lại muộn để học thêm cách đúc dao từ ông Tám. Thắm dần được lòng chị Ba, chủ quán cơm, đến mức chị ta còn giao cô phụ trách việc nấu nướng những ngày đông khách. Bà Tư Mười khỏe hơn trước, đôi tay không còn run nhiều, và những chiếc rổ bà đan bắt đầu được người ta khen ngợi ở chợ.

Căn phòng trọ nhỏ giờ ấm áp hơn với tiếng cười nói mỗi tối. Tâm thường kể cho Thắm và bà Tư nghe những câu chuyện ở lò rèn – như việc anh Bảy, một thợ phụ, suýt làm cháy lò vì ngủ quên, hay ông Tám kể về thời trẻ từng đi khắp nơi rèn kiếm cho lính. Thắm cũng chia sẻ những chuyện ở quán cơm, như hôm một ông khách say xỉn đòi ăn miễn phí và bị chị Ba đuổi thẳng cổ. Bà Tư Mười ngồi nghe, mỉm cười, lòng nhẹ nhõm vì con cái đã tìm được bình yên.

Nhưng hạnh phúc ấy không kéo dài mãi. Một buổi chiều, khi Tâm đang đập búa trong lò rèn, một người đàn ông lạ mặt bước vào. Ông ta to lớn, mặt đầy sẹo, giọng trầm như sấm: “Mày là Tâm, từ làng Đồng Ré đúng không?” Tâm ngừng tay, cảnh giác gật đầu. “Tôi đây. Ông là ai?”

Người đàn ông cười nhạt, tự giới thiệu là Chín Sẹo – một tay cho vay nặng lãi khét tiếng ở phố huyện. “Tao nghe nói mày có liên quan đến chú Năm Lượng,” Chín Sẹo nói, mắt lườm lườm. “Hắn nợ tao ba chỉ vàng, giờ trốn mất tăm. Mày là người làng hắn, mày phải trả thay.”

Tâm sững sờ. “Tôi không liên quan gì đến chú Năm! Ông ấy đã bị làng xử rồi, ông tìm nhầm người!” Nhưng Chín Sẹo không quan tâm. “Tao không cần biết. Dân làng mày trốn nợ, mày ở đây thì mày gánh. Không trả, tao sẽ tìm đến nhà mày.” Dứt lời, gã quay đi, để lại Tâm đứng chết lặng giữa lò rèn.

Tối hôm đó, Tâm kể lại cho Thắm và bà Tư. Thắm lo lắng: “Sao lại đổ lên đầu anh? Chú Năm gây ra, mình đâu có lỗi!” Bà Tư Mười thở dài: “Dân cho vay ở phố huyện thế đấy, con. Chúng nó không cần lý do, chỉ cần tiền.” Tâm nắm chặt tay, giọng kiên quyết: “Cháu không để chúng làm hại gia đình mình. Cháu sẽ tìm cách.”

Tâm không ngồi yên chờ nguy hiểm đến. Anh quyết định tìm hiểu về Chín Sẹo để đối phó. Qua anh Bảy ở lò rèn, Tâm biết gã này không chỉ cho vay nặng lãi mà còn điều hành một sòng bạc bí mật ở ngoại ô phố huyện. “Chín Sẹo không dễ đối phó đâu,” anh Bảy cảnh báo. “Hắn có cả đám tay chân, ai dây vào cũng khốn.”

Nhưng Tâm không sợ. Anh nhờ ông Tám – người từng đi nhiều, quen biết rộng – hỏi thăm thêm về Chín Sẹo. Ông Tám nhíu mày khi nghe chuyện. “Thằng Chín đó tao biết. Nó hung hãn, nhưng cũng có điểm yếu. Nghe nói nó sợ nhất là bị lộ sòng bạc, vì quan trên phố huyện đang truy lùng mấy chỗ như vậy.” Tâm gật đầu, trong đầu dần hình thành một kế hoạch.

Vài ngày sau, Chín Sẹo quay lại lò rèn, lần này mang theo hai gã tay chân. “Mày nghĩ kỹ chưa?” gã gầm gừ. “Ba chỉ vàng, không thì đừng trách tao!” Tâm bình tĩnh đáp: “Tôi không nợ ông. Nhưng nếu ông muốn tiền, tôi có cách giúp ông kiếm nhiều hơn ba chỉ vàng.”

Chín Sẹo nhíu mày, tò mò. “Cách gì?” Tâm nói tiếp: “Tôi biết ông có sòng bạc ở ngoại ô. Nếu ông để yên cho gia đình tôi, tôi sẽ giữ im lặng. Còn không, tôi sẽ báo quan, để xem ông mất bao nhiêu.” Gã sững sờ, không ngờ Tâm dám đe dọa ngược lại. “Mày dám?” Chín Sẹo quát, nhưng giọng đã bớt hung hãn.

Tâm nhìn thẳng vào mắt gã. “Ông thử xem tôi dám không.” Không khí căng như dây đàn. Hai gã tay chân định xông lên, nhưng Chín Sẹo giơ tay ngăn lại. Gã nhìn Tâm một lúc, rồi cười khẩy: “Được, thằng nhóc có gan. Tao tha cho mày lần này. Nhưng đừng để tao gặp lại.” Dứt lời, gã dẫn đàn em rời đi.

Tâm thở phào, nhưng lòng vẫn nặng trĩu. Anh biết mình vừa thắng một ván nguy hiểm, nhưng Chín Sẹo không phải kẻ dễ quên. “Mình phải cẩn thận hơn,” anh tự nhủ.

Trong khi Tâm đối mặt với Chín Sẹo, làng Đồng Ré cũng không yên ả. Sau ngày chú Năm Lượng bị vạch trần, ông ta biến mất khỏi làng. Người ta đồn rằng ông ta trốn lên phố huyện để tránh chủ nợ, nhưng không ai biết chắc. Ông Ba Chánh, dù giữ được uy tín, bắt đầu cảm thấy mệt mỏi. Ông già đi trông thấy, đôi tay run run mỗi khi chống gậy.

Một buổi sáng, ông Ba gọi dân làng đến sân đình lần nữa. “Ta già rồi,” ông nói, giọng khàn. “Chuyện vừa qua cho thấy làng mình cần người mới đứng lên. Ta sẽ chọn người thay ta, nhưng không phải thằng Năm.” Đám đông xì xào, tò mò không biết ông Ba nhắm đến ai.

Ông Ba nhìn sang anh Hai Rượu – cha của Tâm – người đang đứng lặng lẽ ở góc sân. “Hai, mày lên đây,” ông gọi. Anh Hai Rượu ngạc nhiên, bước lên. Ông Ba tiếp tục: “Mày là người thẳng thắn, dù nóng tính. Thằng Tâm là con mày, nó bỏ làng đi, nhưng ta thấy nó có bản lĩnh. Nếu mày thay ta, ta tin mày sẽ giữ làng tốt.”

Anh Hai Rượu cúi đầu, giọng nghẹn: “Thưa ông, tôi không dám nhận. Nhưng nếu ông tin, tôi sẽ cố.” Dân làng vỗ tay, đồng ý. Dù anh Hai từng phản đối Tâm, nhưng ông Ba thấy ở ông ta sự trung thực mà chú Năm không có. Từ đó, anh Hai Rượu trở thành người đứng đầu làng, bắt đầu sửa đổi những luật lệ hà khắc xưa cũ.

Tin tức này đến tai Tâm và Thắm qua một người buôn bán từ làng lên phố. Họ mừng vì cha Tâm đã thay đổi, và làng Đồng Ré dường như đang tốt lên. “Có khi nào mình về thăm không anh?” Thắm hỏi. Tâm mỉm cười: “Chờ thêm chút nữa. Khi nào ổn hẳn, mình sẽ về.”

Thời gian trôi qua, cuộc sống của Tâm và Thắm ở phố huyện dần đi vào quỹ đạo. Một năm sau ngày cưới, Thắm mang thai. Tin vui đến như làn gió mát giữa những ngày mệt nhọc, khiến cả gia đình rạng rỡ. Tâm cười nhiều hơn, mỗi tối về nhà đều xoa bụng Thắm, thì thầm: “Con mình sẽ khỏe mạnh, không khổ như cha mẹ.” Thắm đỏ mặt, hạnh phúc trong ánh mắt.

Bà Tư Mười mừng đến rơi nước mắt. “Mẹ sống đến giờ là để thấy ngày này,” bà nói, tay đan một chiếc nôi nhỏ bằng tre cho cháu. Công việc của bà cũng tốt lên, nhờ một người buôn ở chợ đặt hàng số lượng lớn rổ để bán lại. Tâm và Thắm tiết kiệm từng đồng, mua thêm một chiếc giường nhỏ và ít vải để may quần áo cho đứa bé sắp chào đời.

Nhưng niềm vui không kéo dài mà không có thử thách. Một buổi sáng, khi Thắm đang phụ bếp ở quán cơm, cô bỗng ngất xỉu. Chị Ba hoảng hốt gọi người đưa cô về nhà, rồi sai người báo cho Tâm. Anh bỏ dở công việc ở lò rèn, chạy về, lòng như lửa đốt. Bà Tư Mười ngồi cạnh Thắm, quạt cho con, mắt đỏ hoe. “Nó làm việc nhiều quá, lại mang thai, chắc kiệt sức,” bà nói.

Tâm gọi bà lang trong xóm đến xem. Bà lang, một người phụ nữ lớn tuổi với mái tóc bạc phơ, bắt mạch rồi thở dài: “Con bé yếu, cần nghỉ ngơi và bồi bổ. Nếu không, e là khó giữ được đứa bé.” Tâm nghe mà lòng thắt lại. Anh nắm tay Thắm, giọng run: “Em nghỉ đi, việc ở quán để anh lo. Anh không muốn mất em hay con.”

Thắm gật đầu, nước mắt lăn dài. Từ hôm đó, cô ở nhà, để Tâm làm thêm giờ ở lò rèn kiếm tiền. Ông Tám thấy Tâm vất vả, tăng lương lên bốn đồng mỗi ngày, còn cho anh mang về ít sắt vụn để bán. Chị Ba, dù đanh đá, cũng gửi chút gạo và thịt cho Thắm, bảo: “Nể tình mày làm tốt, tao giúp chút.” Tâm cảm ơn rối rít, lòng biết ơn những người xa lạ đã dang tay với gia đình mình.

Khi Thắm dần hồi phục, một bóng ma cũ bất ngờ trở lại. Một buổi tối, khi Tâm đang ngồi ngoài hiên sửa lại chiếc nôi cho con, một người đàn ông bước đến. Dáng vẻ quen thuộc khiến Tâm giật mình: đó là chú Năm Lượng. Ông ta gầy gò hơn trước, tóc lòa xòa, quần áo rách rưới, không còn vẻ oai phong ngày nào.

“Chú…” Tâm đứng dậy, giọng cảnh giác. “Chú đến đây làm gì?” Chú Năm cười nhạt, ánh mắt mệt mỏi. “Tao không còn chỗ nào để đi, Tâm. Làng đuổi tao, chủ nợ ở phố huyện truy lùng tao. Tao nghe nói mày ở đây, tao đến xin mày giúp.”

Tâm sững sờ. Người từng đe dọa gia đình anh, từng khuấy đảo cả làng, giờ đứng trước mặt anh như một kẻ thất bại. “Chú muốn tôi giúp gì? Sau những gì chú làm?” anh hỏi, giọng lạnh. Chú Năm quỳ xuống, giọng khàn: “Tao biết tao sai. Tao chỉ cần chỗ trú tạm, vài ngày thôi. Tao không còn ai…”

Thắm nghe tiếng, bước ra, thấy chú Năm thì tái mặt. “Anh, đừng tin ông ta!” cô thì thầm. Nhưng Tâm nhìn chú Năm, lòng bỗng dâng lên chút thương cảm. Anh nhớ lời ông Ba Chánh: “Ai trong các người sạch tội, cứ việc lấy đá mà ném.” Anh không sạch tội, nhưng anh cũng không muốn trở thành kẻ độc ác.

“Chú ở lại được,” Tâm nói, giọng cứng. “Nhưng chỉ vài ngày. Và đừng để ai biết chú ở đây, nhất là Chín Sẹo.” Chú Năm gật đầu lia lịa, cảm ơn rối rít. Anh đưa ông ta vào góc nhà, kê tạm một manh chiếu cũ. Thắm không hài lòng, nhưng không phản đối, chỉ thì thầm với mẹ: “Con sợ ông ấy lại gây họa.”

Trong khi chú Năm ẩn mình ở nhà Tâm, tin tức từ làng Đồng Ré lại đến. Một người buôn quen thuộc, anh Tư Lành, ghé qua phố huyện và kể: “Làng mình đổi lắm rồi. Anh Hai Rượu làm tốt, sửa lại luật cũ, không còn chuyện xử nặng như trước. Dân làng nhớ tụi bay, bảo nếu được thì về thăm.”

Tâm nghe mà lòng bâng khuâng. Anh Hai Rượu – cha anh – từng phản đối anh kịch liệt, giờ lại thay đổi vì làng. “Cha anh nói gì không?” Tâm hỏi. Anh Tư Lành cười: “Ông ấy bảo tự hào vì mày, dù không nói thẳng. Ông ấy muốn mày về, nhưng sợ mày giận nên không dám nhắn.”

Thắm ngồi cạnh, nghe mà mắt sáng lên. “Anh, hay mình về thăm một lần? Con mình sắp ra đời, để nó biết quê nội.” Tâm gật đầu, nhưng lòng còn do dự. “Để anh nghĩ đã. Giờ có chú Năm ở đây, anh sợ lộ chuyện.”

Đúng như Tâm lo ngại, sự hiện diện của chú Năm không giấu được lâu. Một buổi chiều, khi Tâm đi làm, một gã tay chân của Chín Sẹo tình cờ thấy chú Năm lảng vảng gần nhà. Gã nhận ra ngay, chạy về báo cho Chín Sẹo. Tối hôm đó, Chín Sẹo dẫn đám đàn em đến, đập cửa rầm rầm.

“Tâm, ra đây!” Chín Sẹo gầm lên. Tâm bước ra, lòng lạnh toát khi thấy gã. “Ông muốn gì nữa?” anh hỏi. Chín Sẹo chỉ tay vào nhà: “Thằng Năm Lượng ở đây, đúng không? Đưa nó ra, không thì cả nhà mày toi!” Thắm ôm bụng, run rẩy đứng sau cửa, còn bà Tư Mười nắm tay con, mặt tái mét.

Tâm đứng chắn trước cửa, giọng cứng: “Chú ấy không nợ tôi, ông tìm nhầm người. Muốn gì thì đối mặt với tôi, đừng đụng đến gia đình tôi!” Chín Sẹo cười khẩy, ra lệnh cho đàn em: “Lục nhà nó!” Nhưng đúng lúc đó, một tiếng hét vang lên từ xa: “Dừng lại!”

Ông Tám, chủ lò rèn, dẫn theo vài người thợ đến. Ông già nhưng giọng đanh thép: “Chín Sẹo, mày dám gây rối ở đây? Tao đã báo quan, cứ thử động vào người nhà thằng Tâm xem!” Chín Sẹo chững lại, biết ông Tám không nói chơi. Gã nghiến răng, quay đi, nhưng không quên ném lại một câu: “Chuyện này chưa xong đâu.”

Sau khi Chín Sẹo bị ông Tám dọa báo quan, gã tạm rút lui, nhưng Tâm biết mối nguy chưa chấm dứt. Anh quay vào nhà, thấy Thắm và bà Tư Mười vẫn run rẩy, còn chú Năm Lượng co ro trong góc, mặt trắng bệch. “Chú thấy chưa?” Tâm nói, giọng lạnh. “Chú đến đây là kéo họa cho gia đình tôi!”

Chú Năm cúi đầu, giọng khàn: “Tao không cố ý, Tâm. Tao chỉ muốn trốn… Tao không ngờ thằng Chín tìm được tao nhanh vậy.” Thắm bước tới, dù sợ vẫn lên tiếng: “Chú đi đi. Chúng tôi không giữ chú được nữa. Chú ở đây, cả nhà tôi nguy hiểm.” Bà Tư Mười gật đầu đồng tình, ánh mắt buồn nhưng kiên quyết.

Tâm thở dài, biết Thắm nói đúng. Anh kéo chú Năm ra ngoài, đưa ông ta một ít tiền lẻ còn sót lại. “Chú cầm lấy, đi xa khỏi đây. Đừng quay lại.” Chú Năm nhận tiền, mắt đỏ hoe, lẩm bẩm lời cảm ơn rồi lặng lẽ rời đi trong đêm. Tâm nhìn theo bóng ông ta khuất dần, lòng lẫn lộn giữa thương cảm và tức giận.

Sáng hôm sau, Tâm đến lò rèn cảm ơn ông Tám. “Cháu nợ ông một lần nữa,” anh nói, cúi đầu. Ông Tám vỗ vai anh, cười khẩy: “Thằng Chín Sẹo không dám làm gì đâu, ít nhất là lúc này. Quan trên phố đang siết chặt mấy vụ cờ bạc, nó đang lo giữ sòng của nó hơn là trả thù mày.” Tâm gật đầu, nhưng vẫn dặn lòng phải cẩn thận.

Thắm ở nhà, dù nghỉ làm, vẫn lo lắng không yên. Cô ngồi xoa bụng, thì thầm với đứa con chưa ra đời: “Mẹ chỉ mong con bình an, đừng khổ như mẹ với cha.” Bà Tư Mười thấy vậy, an ủi: “Đừng sợ, con. Thằng Tâm nó mạnh mẽ, sẽ bảo vệ được mẹ con mình.” Nhưng cả hai đều biết, cuộc sống ở phố huyện không bao giờ yên ổn hoàn toàn.

Mấy tháng sau, Thắm sinh hạ một bé trai khỏe mạnh. Đêm hôm đó, trời mưa rả rích, nhưng trong căn phòng trọ nhỏ lại ngập tràn niềm vui. Tâm ôm con, mắt lấp lánh: “Giống em quá, Thắm.” Thắm mỉm cười yếu ớt, còn bà Tư Mười thì khóc vì hạnh phúc. Họ đặt tên cậu bé là Bình – mong một cuộc đời bình yên cho con.

Bình lớn nhanh, bụ bẫm và hay cười. Tâm làm việc chăm chỉ hơn để nuôi gia đình, còn Thắm ở nhà chăm con, thỉnh thoảng phụ mẹ đan rổ. Cuộc sống tuy vất vả, nhưng tiếng khóc, tiếng cười của Bình như xua tan mọi mệt mỏi. Ông Tám và chị Ba cũng đến thăm, mang theo ít quà: một ít gạo từ chị Ba, và một con dao nhỏ do ông Tám rèn cho Bình “sau này làm thợ như cha”.

Nhưng niềm vui ấy lại bị bóng đen từ quá khứ che phủ. Một buổi chiều, khi Tâm đang ở lò rèn, anh Bảy – người thợ phụ – thì thầm: “Tao nghe nói Chín Sẹo đang hỏi thăm về mày. Hình như nó biết thằng Năm trốn khỏi đây, nó nghi mày giúp.” Tâm cau mày: “Nó muốn gì nữa? Chú Năm đi rồi, tôi không liên quan!”

Anh Bảy nhún vai: “Ai biết được. Thằng Chín thù dai lắm. Mày cẩn thận, đừng để nó tìm đến nhà.” Tâm gật đầu, lòng dâng lên nỗi lo. Anh không sợ cho mình, nhưng nghĩ đến Thắm và Bình, anh không thể để yên.

Tối hôm đó, Tâm kể cho Thắm. Cô tái mặt: “Sao chuyện cũ không buông tha mình vậy anh?” Tâm nắm tay cô, giọng chắc: “Anh sẽ không để nó đụng đến em và con. Nếu cần, anh sẽ đối mặt với nó lần nữa.” Nhưng Thắm lắc đầu: “Đừng, anh. Mình vừa có Bình, anh đừng mạo hiểm. Hay là… mình về làng?”

Tâm im lặng, suy nghĩ. Lời đề nghị của Thắm khiến anh nhớ đến tin tức từ anh Tư Lành – rằng cha anh, anh Hai Rượu, đã thay đổi, và làng Đồng Ré giờ yên bình hơn. “Để anh tính,” anh nói, nhưng trong lòng đã nhen nhóm ý định trở về.

Sau nhiều đêm trằn trọc, Tâm quyết định đưa gia đình về làng Đồng Ré thăm quê. Anh xin nghỉ vài ngày ở lò rèn, nhờ ông Sáu Lác chở họ về bằng thuyền. “Về thăm làng à?” ông Sáu hỏi, cười hiền. “Làng giờ khác xưa nhiều, tụi bay sẽ ngạc nhiên đấy.” Tâm gật đầu, ôm Bình trong tay, lòng vừa hồi hộp vừa mong chờ.

Con thuyền xuôi dòng sông, mang theo Tâm, Thắm, bà Tư Mười và bé Bình. Khi bến đò làng hiện ra, Tâm nhận ra khung cảnh quen thuộc: rặng tre xào xạc, cánh đồng lúa xanh mướt, và tiếng chó sủa từ xa. Dân làng thấy thuyền cập bến, xúm lại xem, nhận ra Tâm và Thắm thì xì xào: “Chúng nó về rồi kìa!”

Anh Hai Rượu, giờ là người đứng đầu làng, bước ra đón. Ông già đi nhiều, tóc bạc thêm, nhưng ánh mắt không còn vẻ giận dữ như xưa. Thấy Tâm ôm con, ông khựng lại, giọng nghẹn: “Con về… với cả cháu nội tao nữa.” Tâm cúi đầu: “Dạ, con về thăm cha. Đây là Bình, con trai con.”

Anh Hai Rượu nhìn Bình, mắt đỏ hoe, rồi ôm chầm lấy Tâm. “Tao sai rồi, Tâm. Ngày đó tao không hiểu mày, giờ tao chỉ mong mày tha thứ.” Tâm vỗ vai cha, giọng ấm: “Con không giận cha. Con chỉ muốn cha gặp cháu.” Thắm và bà Tư Mười đứng sau, mỉm cười nhìn cảnh cha con đoàn tụ.

Dân làng vây quanh, không còn ánh mắt phán xét như trước. Ông Ba Chánh, dù yếu, cũng chống gậy đến. “Tâm, Thắm,” ông gọi, giọng khàn. “Các con về là tốt. Làng giờ khác rồi, không còn chuyện cũ nữa.” Tâm cúi đầu cảm ơn: “Cháu nhớ lời ông: ai sạch tội thì ném đá. Cháu không quên.”

Chuyến trở về làng Đồng Ré mang lại cho Tâm và Thắm cảm giác vừa quen thuộc vừa lạ lẫm. Dân làng không còn nhìn họ bằng ánh mắt soi mói, mà thay vào đó là những nụ cười chào đón. Anh Hai Rượu, giờ là người đứng đầu làng, dẫn cả gia đình về ngôi nhà cũ của mình. Dù không còn khang trang như trước – vì ông đã bán bớt đất để trả nợ thời trẻ – ngôi nhà vẫn ấm áp với mùi khói bếp và tiếng gà kêu sau vườn.

“Ở lại đây với cha,” anh Hai Rượu nói, giọng chân thành. “Làng giờ yên rồi, không ai dám nói gì tụi bay nữa.” Tâm nhìn Thắm, thấy cô gật đầu, liền đáp: “Dạ, con sẽ ở lại ít hôm, xem sao đã. Con cũng muốn Bình lớn lên biết quê nội.” Bà Tư Mười cười hiền: “Mẹ cũng nhớ làng. Ở đây dù khổ, nhưng là nhà mình.”

Những ngày đầu ở làng trôi qua êm đềm. Tâm giúp cha sửa lại lò rèn cũ, vốn đã phủ bụi từ lâu. Anh Hai Rượu nhìn con làm, mắt ánh lên niềm tự hào. “Mày giống tao hồi trẻ,” ông nói. “Cứng đầu, nhưng có chí.” Tâm cười: “Con học từ cha mà.” Thắm ở nhà với mẹ, chăm Bình và phụ bà Tư làm rổ tre. Bé Bình thích nghi nhanh, hay cười mỗi khi được bà nội bế ra đồng chơi.

Dân làng cũng đến thăm, mang theo ít quà: người thì cho gạo, người thì cho trứng gà. Ông Ba Chánh, dù sức yếu, vẫn ghé qua. Ông ngồi uống trà với anh Hai Rượu, nhìn Tâm và Thắm, nói: “Ta mừng vì các con về. Làng mình từng sai, nhưng giờ đã khác.” Tâm cúi đầu: “Cháu cảm ơn ông. Nếu không có ông, tụi cháu không có ngày này.”

Nhưng bình yên ấy không kéo dài mãi. Một buổi sáng, khi Tâm đang rèn dao ở lò, anh Tư Lành – người buôn bán hay qua lại giữa làng và phố huyện – chạy đến, thở hổn hển: “Tâm, có chuyện rồi! Chín Sẹo biết mày về làng, nó đang kéo người xuống đây tìm mày!”

Tâm buông búa, lòng lạnh toát. “Chín Sẹo? Sao nó biết?” Anh Tư Lành đáp: “Hình như thằng Năm Lượng bị nó bắt ở phố huyện. Nó tra hỏi, thằng Năm khai mày về làng để trốn nợ. Giờ Chín Sẹo nghĩ mày liên quan, nó đòi xuống đây tính sổ!”

Tâm chạy về nhà, kể vội cho Thắm và cha. Thắm ôm Bình, mặt tái mét: “Sao chuyện cũ không buông tha mình vậy anh?” Anh Hai Rượu đập bàn: “Thằng Chín đó là ai mà dám đến đây gây rối? Tao là người đứng đầu làng, để tao xử!” Nhưng Tâm ngăn lại: “Cha, đừng nóng. Chín Sẹo không phải người thường, nó có đàn em, hung dữ lắm. Để con lo.”

Anh Hai Rượu cau mày: “Mày định làm gì?” Tâm đáp: “Con sẽ gặp nó, nói rõ trắng đen. Con không muốn làng mình lại rối vì con.” Thắm nắm tay anh, giọng run: “Anh đừng đi một mình, nguy hiểm lắm!” Nhưng Tâm lắc đầu: “Anh phải đi. Nếu không, nó sẽ kéo cả đám đến đây, cả nhà mình và làng đều khổ.”

Tâm nhờ anh Tư Lành dẫn đường lên bến đò, nơi Chín Sẹo được cho là sẽ đến. Anh Hai Rượu, dù không muốn, vẫn gọi vài thanh niên trong làng đi theo hỗ trợ. “Nếu có gì, tụi bay bảo vệ thằng Tâm,” ông dặn. Ông Ba Chánh nghe tin, cũng chống gậy đến bến đò, nói: “Ta đi cùng. Chuyện này liên quan đến làng, ta không thể đứng ngoài.”

Khi cả nhóm đến bến đò, Chín Sẹo đã ở đó, dẫn theo năm gã đàn em, tay lăm lăm gậy gộc. Gã thấy Tâm, cười nhạt: “Mày trốn giỏi lắm. Giờ thì sao, định chạy nữa không?” Tâm bước lên, giọng bình tĩnh: “Tôi không trốn, cũng không nợ ông. Chú Năm gây ra, ông tìm nhầm người.”

Chín Sẹo gầm lên: “Thằng Năm khai mày giúp nó trốn! Ba chỉ vàng của tao, mày phải trả!” Ông Ba Chánh chống gậy bước tới, giọng đanh thép: “Chú Năm đã bị làng xử, không còn liên quan đến thằng Tâm. Mày muốn đòi nợ, về phố huyện mà tìm, đừng đến đây gây rối!” Chín Sẹo nhếch mép: “Ông già, đừng xen vào, không thì đừng trách!”

Nhưng trước khi gã kịp ra tay, anh Hai Rượu dẫn đám thanh niên làng lao đến, bao vây Chín Sẹo và đàn em. “Mày dám động đến làng tao?” anh Hai quát. Chín Sẹo thấy thế yếu, chững lại, nhưng vẫn cứng miệng: “Được, tao đi. Nhưng chuyện này chưa xong!” Gã quay người, dẫn đàn em rời đi, để lại không khí căng thẳng bên bến đò.

Dù Chín Sẹo rút lui, Tâm biết gã sẽ không từ bỏ. Anh bàn với cha và ông Ba: “Con nghĩ phải chấm dứt chuyện này. Nếu không, Chín Sẹo sẽ quay lại, không chỉ hại con mà cả làng.” Ông Ba gật đầu: “Mày nói đúng. Nhưng làm sao? Nó là dân phố, mình là dân làng, không dễ đấu.”

Tâm suy nghĩ, rồi nói: “Con nghe ông Tám ở phố huyện bảo Chín Sẹo sợ nhất là sòng bạc của nó bị lộ. Nếu mình báo quan trên phố, để họ xử nó, nó sẽ không còn sức gây rối nữa.” Anh Hai Rượu gật gù: “Ý hay. Nhưng ai lên đó báo?” Tâm đáp: “Con sẽ đi. Con biết chỗ sòng bạc, con sẽ dẫn quan đến.”

Thắm nghe vậy, lo lắng: “Anh đi nguy hiểm lắm! Để người khác đi đi!” Nhưng Tâm nắm tay cô, an ủi: “Anh phải đi, Thắm. Vì em, vì Bình, và vì làng mình.” Anh Hai Rượu vỗ vai con: “Cha đi với mày. Không để mày một mình.”

Hai cha con lên đường ngay hôm sau, nhờ anh Tư Lành dẫn đến phố huyện. Họ tìm đến ông Tám, kể lại mọi chuyện. Ông Tám gật đầu: “Để tao giúp. Tao quen một viên quan nhỏ ở đây, sẽ dẫn tụi bay đến báo.” Ông đưa Tâm và anh Hai đến gặp quan Tư – một người đàn ông trung niên nghiêm nghị. Nghe chuyện, quan Tư cau mày: “Chín Sẹo à? Tao đang muốn tóm nó lâu rồi. Dẫn tao đến sòng bạc đó!”

Tâm dẫn đường, đưa quan Tư và vài lính đến khu ngoại ô, nơi Chín Sẹo giấu sòng bạc trong một lán tre khuất nẻo. Khi lính ập vào, Chín Sẹo đang ngồi đánh bạc với đám tay chân. Gã hoảng hốt định chạy, nhưng bị bắt ngay tại chỗ. Quan Tư ra lệnh lục soát, tịch thu toàn bộ tiền bạc và giải Chín Sẹo về đồn. “Coi như mày hết đường làm càn,” quan Tư nói, nhìn gã bị trói.

Chín Sẹo bị quan Tư bắt giữ là tin tức lan nhanh khắp phố huyện. Dân chúng xì xào, nhiều người thở phào vì gã cho vay nặng lãi khét tiếng cuối cùng cũng bị trừng trị. Tâm và anh Hai Rượu đứng nhìn từ xa khi lính áp giải Chín Sẹo đi, lòng nhẹ nhõm. “Xong rồi,” anh Hai nói, vỗ vai con. “Mày làm tốt lắm, Tâm.”

Tâm gật đầu, nhưng ánh mắt vẫn đượm chút lo âu. “Con chỉ mong từ nay gia đình mình được yên.” Ông Tám, người đứng cạnh, cười lớn: “Yên tâm đi. Chín Sẹo bị tóm, đám tay chân của nó cũng tan rã. Mày không còn gì phải sợ nữa.” Tâm cúi đầu cảm ơn ông Tám và quan Tư, rồi cùng cha trở về làng.

Khi hai cha con về đến Đồng Ré, dân làng đã tụ tập ở bến đò để đón. Thắm ôm Bình chạy ra, nước mắt lăn dài: “Anh không sao là em mừng rồi!” Tâm ôm vợ con, cười: “Anh hứa mà, sẽ không để em và Bình khổ.” Anh Hai Rượu nhìn cảnh đó, mắt đỏ hoe, quay đi giấu cảm xúc. Ông Ba Chánh chống gậy đến, giọng khàn: “Tâm, mày là niềm tự hào của làng. Ta già rồi, nhưng thấy mày, ta yên tâm.”

Dân làng vỗ tay, không còn ai nhắc đến chuyện cũ của Tâm và Thắm. Chín Sẹo bị bắt như một dấu chấm cho những rắc rối từ quá khứ, mở ra một chương mới cho gia đình họ. Tâm quyết định ở lại làng hẳn, không quay lại phố huyện nữa. “Đây là nhà mình,” anh nói với Thắm. “Dù khổ, anh muốn Bình lớn lên ở đây.”

Trong khi làng Đồng Ré dần trở lại yên bình, số phận của chú Năm Lượng lại là một câu chuyện khác. Sau khi bị Tâm đuổi khỏi nhà ở phố huyện, ông ta lang thang khắp nơi, sống bằng những đồng bạc xin được từ người qua đường. Chín Sẹo bắt được ông ta trong một lần tình cờ, tra hỏi về Tâm, nhưng không ngờ chính điều đó dẫn đến sự sụp đổ của gã.

Khi Chín Sẹo bị bắt, chú Năm cũng bị lính tóm theo vì có mặt gần sòng bạc. Quan Tư thẩm vấn, biết ông ta là người làng Đồng Ré và từng gây rối, liền nhốt ông ta vài ngày để điều tra. Chú Năm, vốn đã kiệt sức sau thời gian trốn chạy, không chịu nổi cảnh tù đày. Một đêm, ông ta lén trốn khỏi trạm giam, chạy vào rừng sâu gần phố huyện.

Không ai biết chính xác chuyện gì xảy ra sau đó. Người ta chỉ tìm thấy đôi dép rách của chú Năm bên bờ suối, cùng vài dấu chân dẫn vào rừng. Dân phố đồn rằng ông ta bị thú dữ ăn thịt, hoặc chết đói trong rừng. Làng Đồng Ré nghe tin, không ai thương xót. “Tự làm tự chịu,” anh Hai Rượu nói khi dân làng hỏi. “Nó chọn đường đó, không ai cứu được.”

Tâm nghe chuyện, lòng thoáng buồn. Dù chú Năm từng hại anh, anh vẫn không muốn ông ta kết thúc như vậy. “Ai trong chúng ta sạch tội đâu,” anh lẩm bẩm, nhớ lời ông Ba. Thắm nghe thấy, nắm tay anh: “Đừng nghĩ nhiều, anh. Chú ấy tự chọn, không phải lỗi của anh.”

Gia đình Tâm bắt đầu lại ở làng với những ngày bình dị. Anh Hai Rượu giao lò rèn cho Tâm, còn mình tập trung lo việc làng. Tâm sửa lại lò, bắt đầu rèn dao, cuốc, bán cho dân trong vùng. Tay nghề anh học từ phố huyện giúp anh làm ra những món đồ sắc bén, bền chắc, được người ta khen ngợi. “Mày vượt cha rồi,” anh Hai Rượu cười, lần đầu tiên khen con không chút dè dặt.

Thắm ở nhà chăm Bình, thỉnh thoảng ra đồng phụ mẹ trồng lúa. Bé Bình lớn nhanh, bắt đầu bi bô tập nói, hay chạy theo bà nội ra sân chơi. Bà Tư Mười khỏe hơn, không còn đan rổ để bán mà làm cho vui, dành thời gian kể chuyện xưa cho cháu. “Ngày xưa mẹ khổ lắm,” bà nói với Bình, “nhưng giờ có con, mẹ không mong gì hơn.”

Làng Đồng Ré dưới sự dẫn dắt của anh Hai Rượu cũng thay đổi. Ông bỏ bớt những luật lệ hà khắc, khuyến khích dân làng làm ăn, không còn chuyện tụ tập xử phạt như trước. Ông Ba Chánh, dù nghỉ ngơi, vẫn là chỗ dựa tinh thần cho làng. Ông thường ngồi dưới gốc đa đầu làng, kể chuyện cho đám trẻ, trong đó có Bình.

Một buổi chiều, khi Tâm đang rèn dao, Thắm mang Bình đến lò. “Anh nhìn con kìa,” cô cười, chỉ vào Bình đang cầm một thanh sắt nhỏ giả vờ đập. Tâm ngừng tay, ôm con lên: “Con muốn làm thợ như cha hả?” Bình cười khanh khách, gật đầu. Anh Hai Rượu đi ngang qua, thấy cảnh đó, nói: “Để tao dạy nó. Nhà mình không thể thiếu thợ rèn.”

Tâm nhìn cha, rồi nhìn Thắm và Bình, lòng tràn đầy hạnh phúc. Những ngày tháng chạy trốn, sợ hãi đã qua. Giờ đây, anh có gia đình, có làng quê, và một tương lai để xây dựng.

Thời gian trôi qua, làng Đồng Ré dần trở thành mái nhà vững chắc cho gia đình Tâm. Năm năm sau ngày họ trở về, Tâm đã biến lò rèn thành một nơi làm ăn ổn định. Không chỉ dân làng, mà người từ các vùng lân cận cũng tìm đến anh để đặt dao, cuốc, và cả lưỡi cày. Tay nghề của Tâm ngày càng điêu luyện, đến mức anh Hai Rượu phải thốt lên: “Mày không chỉ vượt tao, mà còn làm rạng danh làng mình.”

Thắm sinh thêm một bé gái, đặt tên là Hạnh – mang ý nghĩa hạnh phúc mà họ đã tìm thấy sau bao gian khó. Bé Bình nay đã năm tuổi, nghịch ngợm nhưng thông minh, thường chạy theo cha ra lò rèn để xem đập búa. Hạnh nhỏ hơn, mới hai tuổi, hay bám lấy mẹ và bà ngoại, đôi mắt to tròn giống Thắm ngày nào. Bà Tư Mười giờ đã già, tóc bạc trắng, nhưng vẫn khỏe mạnh, thích ngồi dưới hiên kể chuyện cho hai đứa cháu.

Anh Hai Rượu, dù bận việc làng, dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Ông thường bế Hạnh, hát những bài ru mà ngày xưa ông từng hát cho Tâm. “Cha già rồi,” ông nói với Tâm một buổi tối, “nhưng thấy tụi bay yên ổn, tao không còn gì để lo.” Tâm cười: “Cha còn khỏe, phải sống lâu để dạy cháu nữa chứ.”

Làng Đồng Ré giờ mang một diện mạo mới. Anh Hai Rượu, với sự hỗ trợ của dân làng, xây một con đường đá nối từ bến đò vào trung tâm làng, giúp việc đi lại dễ dàng hơn. Ông Ba Chánh, dù không còn sức tham gia, vẫn là người cố vấn, thường ngồi dưới gốc đa kể chuyện xưa để nhắc nhở dân làng về lòng nhân ái. Lời nói của ông ngày nào – “Ai trong các người sạch tội, cứ việc lấy đá mà ném” – giờ trở thành câu cửa miệng, nhắc mọi người đừng vội phán xét nhau.

Bình lớn lên với tình yêu dành cho lò rèn. Từ năm bảy tuổi, cậu đã xin cha dạy cách cầm búa, dù đôi tay nhỏ bé còn chưa đủ sức. Tâm kiên nhẫn chỉ dẫn, nhớ lại những ngày anh Hai Rượu dạy mình. “Con phải học từ từ,” anh nói, “rèn không chỉ là sức, mà còn là tâm.” Bình gật đầu, dù chưa hiểu hết, nhưng ánh mắt sáng rực mỗi khi nhìn ngọn lửa trong lò.

Hạnh lại khác. Cô bé thích theo mẹ ra đồng, mê mẩn những cánh đồng lúa vàng óng. Thắm dạy con cách gieo mạ, nhổ cỏ, cười: “Con giống mẹ, thích đất hơn sắt.” Hạnh cười khanh khách, đôi tay nhỏ nhắn bám đầy bùn. Bà Tư Mười nhìn hai mẹ con, lòng ấm áp: “Nhà mình giờ có cả thợ rèn, cả người trồng lúa, không lo đói nữa.”

Tâm và Thắm không chỉ lo cho con, mà còn giúp đỡ dân làng. Khi nhà ai khó khăn, Tâm mang dao cuốc đến cho, không lấy tiền. Thắm thì chia sẻ lúa giống từ ruộng nhà, bảo: “Của ít lòng nhiều, mọi người cứ nhận.” Dân làng cảm kích, thường gọi họ là “đôi vợ chồng vàng” của Đồng Ré.

Một buổi chiều, khi Tâm đang dạy Bình đập búa, anh Tư Lành từ phố huyện ghé qua. “Tâm, làng mày giờ nổi tiếng rồi,” anh nói, cười lớn. “Người ta bảo dao cuốc của mày bền nhất vùng, có người trên phố hỏi mua đấy.” Tâm ngạc nhiên: “Thật không anh? Tôi chỉ làm cho làng thôi.” Anh Tư gật đầu: “Thật. Nếu mày muốn, tao sẽ mang lên phố bán, chia tiền cho mày.”

Tâm bàn với Thắm, và cả hai đồng ý. Từ đó, lò rèn của Tâm không chỉ phục vụ làng, mà còn mở rộng ra vùng lân cận. Anh thuê thêm hai người phụ việc, trong đó có thằng Cu Mắt – đứa trẻ từng vô tình làm lộ chuyện của anh và Thắm ngày xưa. Cu Mắt giờ đã lớn, biết lỗi, xin làm để chuộc lại. Tâm cười: “Ai cũng có lúc sai, mày cứ làm tốt là được.”

Ông Ba Chánh, người chứng kiến mọi thăng trầm của Tâm và Thắm, giờ đã rất yếu. Một buổi sáng mùa thu, ông gọi anh Hai Rượu và Tâm đến nhà. “Ta không còn nhiều thời gian,” ông nói, giọng khàn. “Nhưng trước khi đi, ta muốn thấy làng mình vững vàng. Tâm, mày là người ta tin tưởng. Sau này, nếu cha mày nghỉ, mày phải thay.”

Tâm cúi đầu: “Cháu không dám nhận, nhưng nếu làng cần, cháu sẽ cố.” Ông Ba mỉm cười, nắm tay anh Hai Rượu: “Hai, mày chọn thằng Tâm là đúng. Nhà mày giờ là trụ cột của Đồng Ré.” Anh Hai gật đầu, mắt đỏ: “Tôi biết, thưa ông. Tôi sẽ không để ông thất vọng.”

Vài ngày sau, ông Ba qua đời trong giấc ngủ, để lại nỗi tiếc thương cho cả làng. Dân làng tổ chức tang lễ lớn dưới gốc đa, nơi ông thường ngồi kể chuyện. Tâm và Thắm đưa Bình, Hạnh đến thắp hương. “Ông là người cứu cha mẹ,” Tâm nói với con, “các con phải nhớ ơn ông.”

Sau tang lễ, Tâm đứng dưới gốc đa, nhìn ra cánh đồng lúa vàng óng. Anh nhớ lại những ngày bị làng phán xét, những đêm trốn chạy ở phố huyện, và cả lời ông Ba: “Ai sạch tội, cứ ném đá.” Anh tự hỏi, nếu không có ông, liệu anh và Thắm có được ngày hôm nay không?

Thắm bước đến, đặt tay lên vai anh. “Anh nghĩ gì mà đăm chiêu vậy?” Tâm quay lại, cười: “Anh nghĩ về những gì mình đã qua. Giờ có em, có con, có làng, anh không mong gì hơn.” Thắm gật đầu, mắt sáng: “Em cũng vậy. Dù khó khăn, mình vẫn vượt qua được.”

Sau cái chết của ông Ba Chánh, làng Đồng Ré bước vào một giai đoạn mới với anh Hai Rượu và Tâm dẫn dắt. Anh Hai, dù vẫn khỏe, bắt đầu giao nhiều việc làng cho Tâm, như một cách chuẩn bị để anh thay thế trong tương lai. “Cha già rồi,” ông nói một buổi tối bên mâm cơm, “mày phải học cách lo cho làng, như tao và ông Ba ngày xưa.”

Tâm gật đầu, lòng vừa tự hào vừa áp lực. Anh không chỉ là một người thợ rèn nữa, mà còn là chỗ dựa cho dân làng. Lò rèn của anh giờ đông đúc hơn, với những đơn hàng từ khắp vùng đổ về. Anh dạy Bình cách thổi lửa, cầm búa, dù cậu bé mới tám tuổi vẫn còn vụng về. “Con phải kiên nhẫn,” Tâm nói, “rèn sắt cũng như rèn người, cần thời gian.”

Thắm hỗ trợ chồng bằng cách quản lý sổ sách cho lò rèn, dù cô chỉ biết chữ cơ bản. Cô học từ những người buôn như anh Tư Lành, ghi chép số lượng dao cuốc bán ra, tiền thu về. “Anh giỏi nghề, em lo tiền,” cô cười, khiến Tâm bật cười theo. Hạnh, cô bé năm tuổi, thích chạy quanh lò, đôi lúc cầm bút vẽ nguệch ngoạc lên sổ của mẹ, làm cả nhà rộn tiếng cười.

Bà Tư Mười giờ yếu hơn, ít ra ngoài, nhưng vẫn là người giữ lửa cho gia đình. Bà thường ngồi dưới hiên, nhìn Bình và Hạnh chơi đùa, lòng mãn nguyện. “Mẹ không ngờ mình sống đến ngày thấy hai đứa cháu lớn thế này,” bà nói với Thắm. “Con và thằng Tâm làm mẹ tự hào.”

Làng Đồng Ré dưới sự dẫn dắt của Tâm và anh Hai ngày càng phát triển. Họ xây thêm một cái chợ nhỏ gần bến đò, nơi dân làng trao đổi hàng hóa. Tâm đóng góp bằng cách rèn miễn phí cuốc xẻng cho những nhà nghèo, còn Thắm mang lúa từ ruộng nhà chia sẻ. Dân làng không còn gọi họ bằng cái tên cũ đầy định kiến, mà là “gia đình Tâm Rèn” – một cái tên gắn với sự hào hiệp và kiên cường.

Mười năm trôi qua kể từ ngày Tâm và Thắm trở về làng. Bình giờ đã mười tám tuổi, cao lớn như cha, với đôi tay rắn chắc từ những năm học rèn. Cậu không chỉ giỏi nghề, mà còn thông minh, biết cách thương lượng với người buôn từ phố huyện. “Cha, con muốn mở rộng lò rèn,” Bình nói một buổi tối, mắt sáng rực. “Con sẽ làm thêm lưỡi cày lớn, bán cho mấy làng xa.”

Tâm nhìn con, cười: “Mày giống cha hồi trẻ, lúc nào cũng muốn làm lớn. Được, cha ủng hộ. Nhưng nhớ, làm ăn phải giữ lòng ngay thẳng.” Bình gật đầu: “Con nhớ lời cha và ông nội. Ai sạch tội, cứ ném đá – con không quên đâu.” Anh Hai Rượu, ngồi cạnh, cười lớn: “Thằng này được, đúng là cháu tao!”

Hạnh, giờ mười lăm tuổi, lại chọn con đường khác. Cô yêu cánh đồng, thích trồng trọt hơn rèn sắt. Thắm dạy con mọi thứ cô biết, từ cách chọn giống lúa đến gieo mạ đúng mùa. “Con muốn làm ruộng lớn như nhà mình ngày xưa,” Hạnh nói, giọng chắc chắn. “Con sẽ trồng lúa cho cả làng ăn.” Thắm vuốt tóc con, tự hào: “Con làm được, mẹ tin.”

Bình và Hạnh không chỉ là niềm tự hào của Tâm và Thắm, mà còn của cả làng. Bình thường dẫn đám thanh niên ra lò rèn học nghề, còn Hạnh giúp các cô bác trên đồng, chia sẻ cách trồng lúa năng suất hơn. Dân làng nhìn hai đứa trẻ lớn lên từ những ngày khó khăn, thầm cảm ơn Tâm và Thắm đã nuôi dạy chúng nên người.

Anh Hai Rượu giờ đã già, tóc trắng như cước, nhưng vẫn minh mẫn. Ông nghỉ việc làng, giao hết cho Tâm. “Mày làm tốt hơn tao,” ông nói trong một buổi họp làng. “Từ nay, làng Đồng Ré là của mày.” Dân làng vỗ tay, đồng ý. Tâm cúi đầu trước cha và dân làng: “Tôi sẽ cố hết sức, không để mọi người thất vọng.”

Một đêm trăng rằm, gia đình Tâm tụ họp dưới sân nhà, bên mâm cơm đơn sơ nhưng ấm cúng. Bình mang ra một con dao mới rèn, khoe với cha: “Con làm cái này mất ba ngày, sắc lắm!” Tâm cầm lên xem, gật gù: “Tốt lắm, con vượt cha rồi.” Hạnh đặt lên bàn một rổ lúa mới gặt, cười: “Còn đây là của con, mẹ nấu cơm ngon lắm!”

Thắm và bà Tư Mười cười rạng rỡ, còn anh Hai Rượu ngồi nhìn, mắt ánh lên niềm vui. “Nhà mình giờ đông đủ,” ông nói, giọng nghẹn. “Tao không ngờ có ngày này, sau bao chuyện.” Tâm nắm tay Thắm, nhìn cha: “Tất cả nhờ cha, nhờ ông Ba, và nhờ cả làng. Nếu không có mọi người, tụi con không vượt qua được.”

Bà Tư Mười, giờ đã gần tám mươi, nói chậm rãi: “Mẹ cũng không ngờ. Ngày đó, mẹ nghĩ con và thằng Tâm khó mà sống yên. Nhưng giờ nhìn các con, mẹ biết mình sống đủ rồi.” Thắm ôm mẹ, nước mắt lăn dài: “Mẹ đừng nói vậy, mẹ phải sống lâu với tụi con.”

Đêm ấy, cả gia đình ngồi dưới ánh trăng, kể lại những câu chuyện cũ. Bình và Hạnh nghe cha mẹ kể về ngày bị làng phán xét, về những tháng ngày trốn chạy ở phố huyện, và cả lời ông Ba Chánh đã thay đổi tất cả. “Ông cố nói đúng,” Bình nói, giọng trầm. “Không ai sạch tội, nên đừng vội ném đá.”

Tâm nhìn con, rồi nhìn Thắm, lòng tràn đầy cảm xúc. Anh đứng dậy, bước ra sân, nhìn lên bầu trời sáng rực ánh trăng. Thắm đến bên, hỏi: “Anh nghĩ gì vậy?” Tâm cười: “Anh nghĩ về những viên đá ngày đó. Nếu không có ông Ba, có lẽ anh và em đã bị chúng đè nát. Giờ anh chỉ muốn giữ làng này, để không ai phải chịu như mình nữa.”

Thắm gật đầu, tựa vào vai anh. “Mình làm được rồi, anh. Giờ là lúc sống cho con, cho làng.” Họ đứng đó, dưới ánh trăng, cảm nhận sự bình yên mà họ đã đấu tranh cả đời để có được.

Ba năm sau đêm trăng rằm ấy, làng Đồng Ré tổ chức một ngày hội lớn để kỷ niệm hai mươi năm kể từ ngày ông Ba Chánh qua đời. Tâm, giờ là người đứng đầu làng, cùng dân làng quyết định dựng một tấm bia nhỏ dưới gốc đa, khắc dòng chữ: “Ai trong các người sạch tội, cứ việc lấy đá mà ném trước đi” – như một lời nhắc nhở về bài học ông để lại.

Ngày hội diễn ra rộn ràng bên bến đò. Dân làng dựng lều, bày bàn tiệc với cơm nếp, gà luộc, và rượu tự nấu. Bình, nay hai mươi mốt tuổi, dẫn đám thanh niên trong làng mang dao cuốc từ lò rèn đến trưng bày, khoe tay nghề của mình. “Cha xem này,” cậu nói với Tâm, chỉ vào một lưỡi cày lớn. “Con làm mất cả tuần, chắc hơn cả của cha ngày xưa!” Tâm cười lớn, vỗ vai con: “Mày giỏi thật. Cha già rồi, giờ là của mày.”

Hạnh, mười tám tuổi, mang rổ lúa vàng óng từ ruộng nhà đến, đặt lên bàn lễ. “Của con đây,” cô nói, cười rạng rỡ với mẹ. Thắm vuốt tóc con, tự hào: “Con làm mẹ nhớ ngày xưa. Lúa này đủ nuôi cả làng một mùa.” Dân làng trầm trồ, khen Hạnh không chỉ xinh mà còn đảm đang, giống mẹ cô ngày trẻ.

Anh Hai Rượu, giờ đã ngoài bảy mươi, tóc trắng phơ, ngồi dưới gốc đa cùng bà Tư Mười, nhìn con cháu bận rộn. “Mày thấy không, Tư,” ông nói, giọng khàn. “Nhà mình giờ đông đủ, làng mình cũng yên. Tao không ngờ tụi nó làm được thế này.” Bà Tư Mười gật đầu, mắt mờ đi vì tuổi già: “Phải cảm ơn ông Ba. Nếu không có ông ấy, tụi nhỏ đã không có ngày hôm nay.”

Tâm đứng lên giữa đám đông, tay cầm chén rượu, cất giọng: “Dân làng nghe tôi! Hôm nay không chỉ là ngày vui, mà còn là ngày nhớ ơn. Nhớ ông Ba Chánh, người đã dạy chúng ta đừng vội ném đá khi chính mình không sạch tội. Nhớ những ngày khó khăn, để trân trọng ngày yên bình.” Dân làng vỗ tay, tiếng cười vang vọng dưới gốc đa.

Nhưng giữa không khí rộn ràng, một người khách bất ngờ xuất hiện. Anh Tư Lành, người buôn bán, dẫn theo một người đàn ông gầy gò, râu tóc lòa xòa, bước vào làng. Tâm nhìn kỹ, giật mình nhận ra: đó là chú Năm Lượng. Ông ta đã già đi rất nhiều, đôi mắt đục ngầu, dáng vẻ tiều tụy như kẻ lang thang.

Dân làng xì xào khi thấy chú Năm. Anh Hai Rượu cau mày: “Mày còn dám về đây?” Chú Năm quỳ xuống giữa sân, giọng run: “Tôi biết mình không xứng. Tôi về để xin lỗi, trước khi quá muộn. Những năm qua, tôi sống như cái bóng, không ngày nào yên. Tôi xin làng tha thứ.”

Tâm bước tới, nhìn chú Năm, lòng lẫn lộn. Anh nhớ những ngày ông ta đe dọa gia đình mình, nhớ những lời dối trá khuấy đảo làng. Nhưng anh cũng nhớ lời ông Ba: không ai sạch tội. “Chú đứng lên đi,” Tâm nói, giọng trầm. “Làng không đuổi chú nữa, nhưng cũng không quên những gì chú làm. Nếu chú muốn ở lại, phải sống cho đàng hoàng.”

Chú Năm ngẩng lên, nước mắt lăn dài: “Cảm ơn mày, Tâm. Tao không mong ở lại, chỉ muốn xin lỗi rồi đi. Tao không còn mặt mũi nào nữa.” Anh Hai Rượu bước tới, giọng cứng: “Mày đi thì đi, nhưng đừng gây họa cho ai nữa.” Chú Năm gật đầu, đứng dậy, lặng lẽ rời làng, bóng lưng khuất dần bên bến đò.

Thắm đứng cạnh Tâm, thì thầm: “Anh tha cho ông ấy thật à?” Tâm gật đầu: “Tha không phải vì ông ấy, mà vì mình. Anh không muốn giữ hận thù, để Bình và Hạnh lớn lên không phải mang gánh nặng của cha mẹ.” Thắm mỉm cười, nắm tay anh chặt hơn.

Ngày hội tiếp tục, không ai nhắc đến chú Năm nữa. Dân làng quây quần bên mâm tiệc, hát hò, kể chuyện dưới ánh nắng chiều tà. Bình và Hạnh chạy quanh, dẫn đám trẻ con chơi đùa, tiếng cười vang vọng khắp làng.

Đêm đến, khi ngày hội kết thúc, Tâm dẫn gia đình ra gốc đa, nơi tấm bia của ông Ba Chánh đứng lặng lẽ. Anh Hai Rượu, bà Tư Mười, Thắm, Bình và Hạnh ngồi quanh anh, dưới ánh trăng sáng rực. “Các con nghe đây,” Tâm nói, giọng trầm ấm. “Cha và mẹ từng khổ lắm, từng bị làng này phán xét, từng chạy trốn để sống. Nhưng nhờ ông Ba, nhờ cha mẹ các con, và nhờ chính lòng mình, chúng ta có ngày hôm nay.”

Bình gật đầu: “Con biết, cha. Con sẽ không quên.” Hạnh thêm vào: “Con cũng vậy. Con muốn làng mình mãi yên bình như thế này.” Tâm mỉm cười, nhìn Thắm: “Em thấy không, tụi nhỏ hiểu chuyện rồi.”

Anh Hai Rượu lên tiếng: “Tâm, mày làm tốt hơn tao. Tao giao làng cho mày, giờ tao yên tâm nhắm mắt.” Bà Tư Mười nắm tay ông: “Đừng nói vậy, anh Hai. Anh phải sống lâu với tôi, với tụi nhỏ.” Cả nhà bật cười, không khí ấm áp bao trùm.

Tâm đứng dậy, nhìn tấm bia ông Ba, rồi nhìn lên ánh trăng. “Ông Ba,” anh nói thầm trong lòng, “cháu làm được rồi. Cháu không để những viên đá ngày đó đè nát ai nữa.” Anh quay lại, ôm Thắm và các con, cảm nhận hạnh phúc mà anh đã đấu tranh cả đời để có.

Dưới gốc đa, gia đình Tâm ngồi bên nhau, ánh trăng chiếu sáng khuôn mặt họ. Làng Đồng Ré ngủ yên trong gió đêm, không còn tiếng phán xét, không còn những viên đá vô hình. Chỉ còn tình người, nối dài từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Mười năm sau ngày hội dưới gốc đa, làng Đồng Ré đã thay đổi nhiều. Tâm, giờ ngoài năm mươi, tóc điểm bạc, vẫn đứng đầu làng với sự kính trọng của mọi người. Lò rèn của anh không chỉ là nơi làm việc, mà còn là trường dạy nghề cho đám thanh niên. Thắm, dù đã qua tuổi bốn mươi, vẫn giữ vẻ dịu dàng, thường ra đồng cùng Hạnh để chăm sóc những thửa ruộng ngày càng rộng.

Bình, nay hai mươi lăm tuổi, đã trở thành một thợ rèn xuất sắc, vượt xa cha về tay nghề. Cậu mở rộng lò rèn, làm thêm những món đồ tinh xảo như dao khắc, kéo cắt, bán lên phố huyện qua anh Tư Lành. “Cha, con muốn đưa tên làng mình ra xa hơn,” Bình nói một buổi tối, mắt sáng rực. “Dao của Đồng Ré phải nổi tiếng khắp vùng!” Tâm cười, gật đầu: “Mày làm được, cha tin. Nhưng nhớ giữ lòng ngay, đừng vì tiền mà quên gốc.”

Hạnh, hai mươi hai tuổi, không chỉ giỏi trồng lúa mà còn học cách lai giống từ một người buôn trên phố. Cô thử nghiệm trồng lúa mới, năng suất cao hơn, giúp dân làng không còn lo đói mùa giáp hạt. “Mẹ, con muốn ruộng mình không chỉ nuôi làng, mà còn bán ra ngoài,” Hạnh nói, tay cầm rổ hạt giống mới. Thắm vuốt tóc con: “Con giống mẹ, lúc nào cũng nghĩ lớn. Cứ làm đi, mẹ ủng hộ.”

Anh Hai Rượu và bà Tư Mười giờ đã rất già, sống những ngày cuối đời trong yên bình. Anh Hai thường ngồi dưới gốc đa, nhìn dân làng qua lại, thỉnh thoảng kể chuyện xưa cho đám trẻ. Bà Tư ở nhà, mắt mờ, tai nghễnh ngãng, nhưng vẫn thích nghe Bình và Hạnh kể về những dự định của mình. “Tụi bay làm bà tự hào,” bà nói, giọng yếu. “Nhà mình giờ vững rồi.”

Nhưng gió yên không kéo dài mãi. Một buổi sáng, khi Bình đang rèn dao ở lò, một nhóm người lạ mặt đến làng. Họ mặc áo dài sờn, dáng vẻ phong trần, tự xưng là người buôn từ vùng xa. “Chúng tôi nghe nói lò rèn Đồng Ré giỏi nhất vùng,” người dẫn đầu, một gã cao lớn tên Mười Đen, nói. “Chúng tôi muốn đặt một lô dao lớn, nhưng phải giao nhanh.”

Bình ngạc nhiên, hỏi: “Dao gì mà cần gấp vậy?” Mười Đen cười nhạt: “Dao săn, dao chặt. Chúng tôi cần để đi rừng, không hỏi nhiều được không?” Tâm, đứng gần đó, cau mày: “Dao của làng tôi làm để cày cuốc, không phải để gây chuyện. Các ông nói rõ đi.” Mười Đen nhếch mép: “Ông già, đừng lo. Chúng tôi trả tiền sòng phẳng, cứ làm là được.”

Tâm và Bình bàn bạc suốt đêm về lời đề nghị của Mười Đen. Bình hào hứng: “Cha, đây là cơ hội lớn! Nếu làm tốt, lò mình sẽ nổi tiếng hơn nữa.” Nhưng Tâm lắc đầu: “Cha không tin đám đó. Dao săn, dao chặt, nghe không ổn. Nếu chúng dùng để làm bậy, làng mình mang tiếng.” Thắm nghe chuyện, cũng lo: “Anh nói đúng. Tiền quan trọng, nhưng danh dự làng quan trọng hơn.”

Bình, dù tiếc, vẫn nghe cha. Sáng hôm sau, cậu gặp Mười Đen ở lò rèn, từ chối: “Chúng tôi không nhận đơn này. Lò tôi chỉ làm đồ dùng cho dân, không làm dao để đánh nhau.” Mười Đen cau mày, giọng lạnh: “Mày từ chối tao? Nghĩ kỹ đi, không khéo làng mày hối hận.” Tâm bước ra, giọng đanh: “Ông dọa ai? Đây là Đồng Ré, không ai ép chúng tôi được. Đi đi!”

Mười Đen cười khẩy, dẫn đám người rời làng, nhưng ánh mắt gã đầy hằn học. Tâm nhìn theo, linh cảm chẳng lành. Anh gọi Bình và vài thanh niên trong làng, dặn: “Tụi bay canh chừng, đề phòng chúng quay lại.” Bình gật đầu, tay nắm chặt búa: “Con không sợ, cha. Chúng dám làm gì, con sẽ đối phó.”

Vài ngày sau, tin đồn lan đến: Mười Đen không phải người buôn bình thường, mà là đầu lĩnh của một băng trộm cướp vùng rừng. Chúng đặt dao để chuẩn bị cho một vụ cướp lớn ở phố huyện. Tâm nghe mà lạnh người, biết mình đã quyết đúng. “Nếu mình làm dao cho chúng, làng mình thành tòng phạm,” anh nói với Thắm. Cô gật đầu: “Anh vẫn sáng suốt như ngày xưa.”

Mùa thu năm đó, anh Hai Rượu qua đời trong giấc ngủ, để lại nỗi tiếc thương cho cả làng. Ông ra đi thanh thản, bên cạnh bà Tư Mười và gia đình Tâm. Dân làng tổ chức tang lễ dưới gốc đa, nơi ông từng ngồi kể chuyện. Tâm đứng trước mộ cha, thắp hương, thì thầm: “Cha yên nghỉ. Con sẽ giữ làng như cha mong.”

Bà Tư Mười yếu đi nhiều sau cái chết của anh Hai. Một buổi tối, bà gọi Tâm, Thắm, Bình và Hạnh đến bên giường. “Mẹ không còn sống lâu nữa,” bà nói, giọng run. “Nhưng mẹ mừng vì tụi bay. Tâm, mày giữ làng tốt. Thắm, mày nuôi con giỏi. Bình, Hạnh, tụi bay là hy vọng của mẹ.” Cả nhà ôm bà, nước mắt lăn dài.

Vài tuần sau, bà Tư cũng ra đi, để lại Tâm và Thắm trong nỗi đau mất mát. Họ chôn bà cạnh anh Hai Rượu, dưới gốc đa, nơi cả hai từng ngồi nhìn con cháu lớn lên. Tâm đứng trước mộ, nói với Thắm: “Cha mẹ đi rồi, giờ chỉ còn mình và tụi nhỏ.” Thắm nắm tay anh: “Mình còn làng, còn con. Họ sống trong tụi mình.”

Bình và Hạnh tiếp tục công việc của cha mẹ. Bình mở rộng lò rèn, nhưng luôn giữ lời cha, không làm đồ gây hại. Hạnh biến ruộng nhà thành cánh đồng mẫu, dạy dân làng cách trồng lúa mới. Làng Đồng Ré ngày càng giàu, nhưng không mất đi sự giản dị và tình người.

Một đêm trăng sáng, Tâm dẫn Bình và Hạnh ra gốc đa, nơi tấm bia ông Ba Chánh vẫn đứng. “Các con nhớ nhé,” anh nói, giọng trầm. “Làng mình từng đầy những viên đá, nhưng ông Ba dạy cha rằng không ai sạch tội. Các con giữ làng, đừng để ai phải chịu như cha mẹ ngày xưa.” Bình gật đầu: “Con sẽ không quên, cha.” Hạnh thêm: “Con cũng vậy. Làng mình phải mãi yên.”

Tâm nhìn con, rồi nhìn lên trăng, lòng thanh thản. Hành trình của anh và Thắm đã khép lại, nhưng câu chuyện của Đồng Ré vẫn tiếp diễn qua Bình, Hạnh, và những thế hệ sau.

Sau sự ra đi của anh Hai Rượu và bà Tư Mười, Tâm giao lại phần lớn việc làng cho Bình, dù anh vẫn là chỗ dựa tinh thần cho dân Đồng Ré. Bình, với sức trẻ và nhiệt huyết, không chỉ mở rộng lò rèn mà còn tổ chức đám thanh niên trong làng thành một nhóm bảo vệ, đề phòng những mối nguy như đám Mười Đen ngày trước. “Cha, con không để làng mình bị đe dọa nữa,” Bình nói, tay cầm con dao sắc vừa rèn xong. Tâm gật đầu: “Mày làm tốt, nhưng nhớ đừng để sức mạnh làm mày kiêu ngạo.”

Hạnh tiếp tục công việc trên đồng, biến những thửa ruộng thành cánh đồng mẫu lớn nhất vùng. Cô không chỉ trồng lúa, mà còn thử nghiệm trồng rau, đậu, bán ra phố huyện qua anh Tư Lành. “Cha mẹ nghỉ đi,” Hạnh cười với Tâm và Thắm, “con với anh Bình lo được rồi.” Thắm vuốt tóc con: “Mẹ chưa già đâu, nhưng thấy con giỏi, mẹ yên tâm.”

Cuộc sống ở Đồng Ré tưởng chừng sẽ mãi yên bình, cho đến một ngày mùa đông, khi gió lạnh thổi từ rừng sâu mang theo tin xấu. Anh Tư Lành, vừa từ phố huyện về, chạy đến lò rèn của Bình, thở hổn hển: “Bình, có chuyện rồi! Đám Mười Đen trốn thoát khỏi tù, nghe nói chúng đang kéo về đây trả thù!” Tâm, đứng gần đó, cau mày: “Trốn thoát? Sao quan trên phố để vậy được?”

Anh Tư Lành giải thích: “Nghe đâu chúng mua chuộc lính gác, trốn vào rừng. Mười Đen thề sẽ san bằng làng mày vì mày từ chối làm dao cho nó.” Bình nắm chặt búa, giọng cứng: “Để chúng đến. Con không sợ!” Nhưng Tâm ngăn lại: “Đừng nóng, Bình. Đám đó không đơn giản, mình phải chuẩn bị.”

Tâm gọi dân làng họp khẩn dưới gốc đa. Anh kể lại chuyện Mười Đen, giọng trầm: “Chúng ta không gây thù, nhưng chúng muốn trả thù. Tôi không muốn ai trong làng bị hại. Ai có ý gì, cứ nói.” Bình đứng lên: “Cha, để con dẫn đám thanh niên ra bến đò chặn chúng. Làng mình không để ai bắt nạt!” Hạnh thêm: “Con sẽ lo lương thực, để mọi người có sức mà đối phó.”

Dân làng đồng lòng, chuẩn bị đối mặt với nguy cơ. Tâm nhìn con trai, con gái, lòng tự hào nhưng cũng lo lắng. Anh nhớ những ngày anh và Thắm chạy trốn, không muốn thế hệ sau phải chịu cảnh đó.

Vài ngày sau, khi sương mù còn giăng kín bến đò, Bình dẫn nhóm thanh niên mai phục. Họ mang theo dao, cuốc, không phải để đánh nhau, mà để tự vệ. Tâm đứng sau, quan sát, sẵn sàng hỗ trợ. Thắm và Hạnh ở làng, chuẩn bị cơm nắm, nước uống, và băng bó cho trường hợp xấu nhất.

Tiếng bước chân vang lên từ xa, rồi bóng dáng Mười Đen hiện ra trong sương. Gã dẫn theo hơn chục người, tay lăm lăm gậy gộc và vài con dao cũ. “Thằng Bình đâu?” Mười Đen gầm lên, giọng khàn. “Ra đây, tao tính sổ vụ dao ngày trước!” Bình bước ra, tay cầm búa, giọng đanh: “Ông muốn gì? Làng tôi không nợ ông!”

Mười Đen cười khẩy: “Mày từ chối tao, làm tao mất mặt. Giờ tao đốt lò rèn mày, xem mày sống sao!” Gã ra lệnh cho đàn em xông lên, nhưng Bình và nhóm thanh niên đã sẵn sàng. Họ giăng thành hàng, chặn đường xuống làng. “Muốn qua, bước qua tụi tao đã!” Bình quát.

Cuộc đụng độ diễn ra ngắn nhưng căng thẳng. Bình dùng búa đẩy lùi một gã, trong khi đám thanh niên dùng cuốc xua đuổi kẻ khác. Tâm lao vào, tay không nhưng khí thế mạnh mẽ, hét: “Dừng lại! Đây là Đồng Ré, không ai được làm loạn!” Mười Đen, thấy thế yếu, định rút dao chém Tâm, nhưng Bình nhanh hơn, hất dao khỏi tay gã.

Đúng lúc đó, tiếng còi vang lên từ xa. Anh Tư Lành dẫn một nhóm lính từ phố huyện đến, nhờ anh đã báo tin trước. “Mười Đen, mày hết đường chạy!” một viên quan quát. Đám cướp hoảng loạn, bỏ chạy, nhưng bị lính bắt gần hết. Mười Đen bị trói, gầm gừ: “Tao sẽ quay lại!” Nhưng Tâm nhìn gã, giọng lạnh: “Ông không có cơ hội đâu. Làng tôi không sợ ông.”

Mười Đen bị giải về phố huyện, lần này không còn đường thoát. Dân làng Đồng Ré thở phào, tổ chức một bữa tiệc nhỏ dưới gốc đa để cảm ơn Bình và nhóm thanh niên. Tâm đứng lên, nâng chén rượu: “Cảm ơn các con, cảm ơn mọi người. Làng mình lại yên, nhờ tất cả chúng ta.”

Bình cười: “Cha, con chỉ làm như cha dạy. Không để ai ném đá lên làng mình.” Hạnh thêm: “Con cũng vậy. Lúa đồng mình sẽ nuôi làng, không ai đói nữa.” Thắm ôm hai con, nước mắt lăn dài: “Mẹ tự hào về tụi con.”

Đêm ấy, Tâm và Thắm ngồi dưới gốc đa, nhìn ánh trăng sáng. “Em nhớ ngày xưa không?” Thắm hỏi. “Ngày mình bị làng phán xét?” Tâm gật đầu: “Nhớ chứ. Nhưng giờ nhìn Bình, Hạnh, anh thấy mọi thứ đáng giá. Ông Ba nói đúng, không ai sạch tội, nhưng ai cũng có thể làm lại.”

Thắm tựa vào vai anh: “Mình làm được rồi, anh. Giờ là lúc để tụi nhỏ tiếp nối.” Tâm cười, nắm tay cô: “Ừ, tụi nó sẽ làm tốt hơn mình.”

Dưới ánh trăng, làng Đồng Ré ngủ yên, không còn bóng dáng những viên đá phán xét. Bình và Hạnh, thế hệ mới, mang theo bài học của cha mẹ, tiếp tục xây dựng một Đồng Ré vững vàng, nơi tình người luôn chiến thắng hận thù.

Sau trận chiến với Mười Đen bên bến đò, làng Đồng Ré bước vào những năm tháng yên bình nhất trong lịch sử của mình. Tâm, giờ đã gần sáu mươi, tóc bạc trắng, không còn trực tiếp đứng đầu làng nữa. Anh giao lại mọi việc cho Bình, người con trai mạnh mẽ và sáng suốt, với lời nhắn nhủ: “Cha già rồi, giờ là của mày. Nhưng nhớ, giữ làng bằng lòng người, không phải bằng sức.”

Bình, ba mươi tuổi, trở thành người đứng đầu trẻ nhất của Đồng Ré. Anh không chỉ giỏi rèn, mà còn khéo léo trong cách đối nhân xử thế, học từ cha và ông nội. Lò rèn của anh giờ là trung tâm của vùng, cung cấp dao cuốc, lưỡi cày không chỉ cho Đồng Ré mà còn cho các làng lân cận. Bình cưới một cô gái từ làng bên, tên Lan, người hiền lành và giỏi đan lát như bà Tư Mười ngày xưa. Họ sinh một bé trai, đặt tên là Hòa – biểu tượng cho hòa bình mà gia đình đã đấu tranh để có.

Hạnh, hai mươi bảy tuổi, cũng lập gia đình với một chàng trai từ phố huyện, tên Tuấn, người làm nghề buôn bán. Họ sống trong làng, cùng nhau mở rộng cánh đồng mẫu của Hạnh thành một trang trại lớn, trồng lúa, rau, và cả cây ăn trái. Hạnh sinh một bé gái, tên Thảo, nhỏ nhắn nhưng tinh nghịch như cô ngày bé. “Con sẽ lớn lên trên đồng như mẹ,” Hạnh cười, bế Thảo ra ruộng chơi.

Thắm, giờ ngoài năm mươi, vẫn khỏe mạnh, thường phụ con gái chăm sóc trang trại. Cô không còn ra đồng làm lụng nặng, nhưng thích ngồi đan rổ với Lan, kể chuyện xưa cho hai đứa cháu. Tâm nghỉ ngơi nhiều hơn, thường ngồi dưới gốc đa, nhìn dân làng qua lại, lòng thanh thản. “Mình già thật rồi,” anh nói với Thắm một buổi chiều, “nhưng thấy Bình, Hạnh, và tụi nhỏ, anh không còn gì để lo.”

Dân làng Đồng Ré giờ sống sung túc hơn xưa. Con đường đá từ bến đò vào làng được mở rộng, chợ nhỏ ngày càng đông. Lời ông Ba Chánh – “Ai trong các người sạch tội, cứ việc lấy đá mà ném trước đi” – không chỉ khắc trên bia, mà còn thấm vào lòng người. Không còn những buổi tụ tập phán xét, không còn những viên đá vô hình. Thay vào đó là tình làng nghĩa xóm, nơi mọi người dang tay giúp nhau qua khó khăn.

Một mùa thu, khi Tâm cảm nhận sức mình yếu dần, anh gọi Bình và Hạnh đến, nói: “Cha muốn tổ chức một ngày hội cuối cùng, để cảm ơn làng và để các con nhớ gốc.” Bình gật đầu: “Cha cứ nói, con sẽ làm.” Hạnh thêm: “Con cũng muốn, để Thảo và Hòa biết về ông bà.”

Ngày hội được tổ chức dưới gốc đa, lớn hơn mọi năm. Dân làng dựng lều, bày tiệc với cơm nếp, gà luộc, và rượu tự nấu – như ngày xưa kỷ niệm ông Ba Chánh. Bình mang ra những con dao đẹp nhất từ lò rèn, Hạnh đặt lên bàn những rổ lúa, rau, trái cây từ trang trại. Lan và Tuấn phụ giúp, còn Hòa, Thảo chạy quanh, cười vang.

Tâm, dù yếu, vẫn chống gậy đứng lên giữa đám đông, giọng khàn nhưng rõ: “Dân làng nghe tôi! Đây có thể là lần cuối tôi nói với mọi người. Tôi và Thắm từng bị làng này phán xét, từng chạy trốn, từng suýt mất tất cả. Nhưng nhờ ông Ba, nhờ cha tôi, và nhờ các người, chúng tôi có ngày hôm nay. Tôi không sạch tội, không ai trong chúng ta sạch tội, nhưng chúng ta có thể sống tốt hơn mỗi ngày.”

Dân làng im lặng, rồi vỗ tay vang dội. Bình bước lên, đỡ cha: “Cha, con sẽ giữ lời cha. Làng mình sẽ mãi yên.” Hạnh ôm Thắm, thì thầm: “Mẹ, con tự hào vì cha mẹ.” Hòa và Thảo, dù còn nhỏ, cũng chạy đến ôm ông bà, làm cả nhà bật cười.

Đêm đó, khi tiệc tàn, Tâm ngồi dưới gốc đa với Thắm, nhìn ánh trăng rằm sáng rực. “Em còn nhớ không?” anh hỏi. “Ngày mình bị trói ở sân đình?” Thắm gật đầu: “Nhớ chứ. Em không ngờ mình vượt qua được.” Tâm nắm tay cô: “Nhờ em, nhờ ông Ba, nhờ tất cả. Giờ anh nhắm mắt cũng yên lòng.”

Vài ngày sau, Tâm qua đời trong giấc ngủ, bên cạnh Thắm. Dân làng tổ chức tang lễ lớn dưới gốc đa, nơi anh từng đứng nói lời cuối cùng. Thắm khóc, nhưng không quá đau đớn, vì cô biết anh ra đi thanh thản. Bình và Hạnh đứng trước mộ cha, thắp hương, hứa: “Cha yên nghỉ, tụi con sẽ giữ làng.”

Thắm sống thêm vài năm sau cái chết của Tâm, ở bên con cháu. Cô thường ngồi dưới gốc đa, kể chuyện cho Hòa và Thảo về cha mẹ mình, về ông Ba Chánh, và về những viên đá ngày xưa. “Đừng bao giờ vội ném đá,” cô nói với hai đứa trẻ, “vì không ai sạch tội đâu, nhưng ai cũng có thể làm lại.”

Một đêm trăng rằm, Thắm cảm thấy sức mình cạn. Cô gọi Bình, Hạnh, Lan và Tuấn đến, mỉm cười: “Mẹ đi với cha con đây. Các con sống tốt, mẹ không lo.” Cô ra đi nhẹ nhàng, để lại con cháu trong nỗi tiếc thương. Dân làng chôn cô cạnh Tâm, dưới gốc đa, nơi họ đã cùng nhau vượt qua bao sóng gió.

Bình và Hạnh tiếp tục công việc của cha mẹ. Bình dẫn dắt làng với sự công bằng và nhân ái, giữ lò rèn như biểu tượng của Đồng Ré. Hạnh mở rộng trang trại, biến làng thành nơi cung cấp lương thực cho cả vùng. Hòa và Thảo lớn lên, một đứa nối nghiệp rèn, một đứa theo nghề nông, mang theo bài học của ông bà.

Dưới gốc đa, tấm bia ông Ba Chánh vẫn đứng, dòng chữ khắc sâu như lời nhắn nhủ vĩnh cửu. Làng Đồng Ré ngủ yên dưới ánh trăng, không còn bóng dáng những viên đá phán xét, chỉ còn tình người và hy vọng nối dài qua các thế hệ.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!