Góc tư vấn

ĐỐI DIỆN VỚI NGƯỜI THÂN ĐANG HẤP HỐI: BẠN NÊN NÓI GÌ?

ĐỐI DIỆN VỚI NGƯỜI THÂN ĐANG HẤP HỐI: BẠN NÊN NÓI GÌ?

Có những khoảnh khắc trong đời mà ngôn ngữ bỗng trở nên quá nhỏ bé. Đó là khi ta ngồi bên một người thân yêu đang đi đến những nhịp thở cuối cùng. Căn phòng bệnh lúc ấy có thể rất yên, nhưng lòng người thì không hề yên. Bên ngoài, máy móc vẫn đều đều hoạt động. Ánh đèn vẫn sáng. Người ra vào vẫn nói khẽ. Nhưng bên trong ta là một cơn bão: sợ hãi, tiếc nuối, bất lực, đau đớn, nghẹn ngào. Ta muốn nói một điều gì đó thật đúng, thật hay, thật ý nghĩa, như thể một câu nói đủ đẹp có thể xoa dịu tất cả. Nhưng rồi ta lại im lặng. Ta sợ nói sai. Sợ chạm vào nỗi đau. Sợ làm người sắp đi thêm buồn. Sợ chính mình vỡ òa.

Và chính trong giây phút ấy, ta thường quên mất một điều rất quan trọng: người đang hấp hối không cần ta phải hoàn hảo. Họ không đòi ta phải nói những lời cao siêu. Họ không cần một diễn giả, một nhà tâm lý, hay một người hùng mạnh mẽ không biết đau. Điều họ cần nhất, thường lại rất đơn sơ: một con người thật, một trái tim thật, một sự hiện diện thật. Họ cần biết rằng, ngay trong ranh giới mong manh giữa ở lại và ra đi, họ không cô đơn. Họ vẫn được thương. Vẫn được nâng niu. Vẫn được nhìn như một con người trọn vẹn, chứ không chỉ là một thân xác đang yếu dần, một ca bệnh đang chờ kết thúc, một phận người đang đếm những giây cuối cùng.

Cho nên, câu hỏi lớn nhất không phải là: “Nói gì cho hay?” mà là: “Làm sao để trái tim ta chạm được vào trái tim họ?” Khi trái tim chạm được vào nhau, lời nói dù ít vẫn đủ. Còn nếu trái tim còn đứng ngoài cửa, thì lời có đẹp mấy cũng chỉ là âm thanh rơi xuống khoảng không.

Người ta thường nghĩ rằng lúc đứng trước một người thân đang hấp hối, ta phải mạnh mẽ. Nhưng thật ra, không ai bắt ta phải đóng vai người mạnh mẽ. Điều cần hơn cả là sự chân thành. Bạn không cần phải tỏ ra bình tĩnh nếu lòng mình đang run. Bạn không cần phải gượng cười khi mắt đã cay. Bạn cũng không cần phải che giấu nỗi đau như thể khóc là yếu đuối. Đôi khi, một bàn tay run run nắm lấy tay người bệnh còn có sức an ủi lớn hơn một tràng lời khuyên rành rọt. Đôi khi, một giọt nước mắt rơi đúng lúc lại nói thay được cả ngàn điều mà môi miệng không thốt nổi. Người sắp đi thường nhận ra rất rõ ai đang thật lòng ở bên họ. Họ nhận ra sự giả gượng. Họ nhận ra những lời an ủi có sẵn như công thức. Và họ cũng nhận ra ngay một tình yêu chân thành, dù tình yêu ấy vụng về, lặng lẽ, không có ngôn từ hoa mỹ.

Vì thế, điều đầu tiên và quan trọng nhất là: đừng cố gắng làm “chuyên gia”, hãy là một “người bạn”. Một người bạn thật sự không đứng cao hơn để giảng giải. Không đặt mình vào vị trí người hiểu hết mọi chuyện. Không cố kiểm soát cảm xúc của người khác. Người bạn thật sự chỉ ở bên. Chỉ hiện diện. Chỉ lắng nghe. Chỉ trao đi một tình thương không điều kiện. Lúc hấp hối, điều làm con người sợ nhất không chỉ là cái chết, mà còn là cảm giác bị bỏ rơi giữa cái chết ấy. Một người bạn thật, trong giờ phút cuối đời, chính là người giúp xóa bớt nỗi cô độc đó.

Hãy nhớ rằng, ở cuối hành trình sống, nhiều điều phù phiếm tự nhiên rơi rụng. Danh vọng, hơn thua, tài sản, tranh cãi cũ, tự ái kéo dài, những câu đúng sai từng giữ chặt trong lòng… tất cả bỗng trở nên nhỏ lại. Điều còn lại, thường chỉ là tình thương. Là câu hỏi: “Mình có được yêu không?” “Mình có được tha thứ không?” “Mình có để lại bình an trong lòng những người mình thương không?” Và cũng từ phía người ở lại, sẽ có những câu hỏi đau đớn không kém: “Mình đã yêu đủ chưa?” “Mình có bỏ lỡ quá nhiều không?” “Nếu đây là lần cuối, mình phải nói gì?”

Có lẽ, câu trả lời không nằm ở những bài diễn văn từ biệt, mà nằm ở vài điều rất thật. Bạn có thể nói: “Con ở đây với mẹ.” “Ba ơi, cả nhà thương ba lắm.” “Mọi người sẽ ổn, ba cứ yên lòng.” “Con cảm ơn mẹ vì tất cả.” “Nếu có điều gì làm mẹ buồn, xin mẹ tha thứ cho con.” “Ba đừng sợ, con đang ở đây.” “Mình yêu bạn.” “Cảm ơn vì đã ở trong cuộc đời của con.” Đó không phải là những câu chữ lớn lao, nhưng chính sự đơn sơ ấy làm nên sức nặng. Người sắp đi không cần sự hùng biện. Họ cần nghe những điều thật. Những điều lẽ ra phải được nói từ lâu, nhưng đời sống bận rộn đã làm ta chần chừ mãi.

Trong nhiều gia đình, điều khó nhất không phải là nói lời yêu thương, mà là vượt qua những rạn nứt cũ. Có những mối quan hệ từng đẹp, rồi nứt vì hiểu lầm. Có những cha con đã lâu không còn nói chuyện sâu. Có những anh chị em mang trong lòng oán trách nhiều năm. Có những người bạn đời đã sống bên nhau cả đời nhưng vẫn còn những vết thương chưa gọi tên. Khi cái chết đến gần, tất cả những điều ấy có thể làm lời yêu trở nên nghẹn lại. Ta muốn lại gần, nhưng quá khứ như một bức tường vô hình. Ta muốn nắm tay, nhưng tự ái làm bàn tay cứng lại. Ta muốn nói “con thương mẹ”, “em tha thứ cho anh”, “anh cảm ơn em”, nhưng cổ họng như bị chặn lại bởi những điều chưa giải quyết.

Chính lúc đó, ta cần học cách nhìn sâu hơn vào người đang nằm trước mặt mình. Đó là chìa khóa thứ nhất để khơi mở dòng chảy yêu thương: quán tưởng sự đồng nhất. Nghĩa là gì? Nghĩa là hãy thôi nhìn họ chỉ như “người đã từng làm mình đau”, “người đã sống sai với mình”, “người mình không hiểu nổi”, mà hãy nhìn họ bằng đôi mắt sâu hơn. Họ cũng là con người như ta. Họ cũng từng mong được yêu. Họ cũng từng sợ bị từ chối. Họ cũng có những bất lực, những giới hạn, những tổn thương của riêng mình. Có thể trong đời, họ đã không biết cách yêu cho đúng. Có thể họ đã cứng cỏi quá lâu. Có thể họ đã gây đau cho người khác vì chính họ cũng mang vết thương không được chữa lành. Nhưng bây giờ, trước mặt ta, họ là một con người đang rất gần ngưỡng cửa cuối cùng, mong manh, yếu đuối, và cần được đón nhận.

Khi nhìn như thế, trái tim ta sẽ mềm lại. Không phải vì mọi lỗi lầm của quá khứ tự nhiên biến mất, nhưng vì ta thấy phía sau những lỗi lầm ấy là một con người đang run rẩy trước điều chưa biết. Người hấp hối có thể không còn nói rõ được nữa. Có thể họ không đủ sức xin lỗi. Có thể họ không đủ tỉnh để giãi bày. Nhưng sâu bên trong, họ vẫn là một trái tim đang cần được hiểu. Khi nhận ra rằng họ cũng giống như mình, cũng sợ đau, sợ cô đơn, sợ bị bỏ quên, sợ ra đi mà chưa được yêu đủ, ta sẽ không còn dễ đứng ở vị trí kết án nữa. Ta bắt đầu chuyển sang vị trí cảm thông.

Chìa khóa thứ hai còn mạnh hơn: hoán đổi vị trí. Hãy thử tưởng tượng chính bạn là người đang nằm đó. Chính bạn đang nghe tiếng chân người thân đi lại quanh mình. Chính bạn đang cảm thấy thân thể yếu đi từng giờ. Mỗi lần mở mắt là một lần lẫn lộn giữa tỉnh và mê. Bạn biết mình đang gần một cuộc chia ly không thể quay lại. Trong hoàn cảnh đó, bạn mong gì nhất từ những người ngồi bên? Bạn có cần những phân tích sắc bén không? Có cần những câu dạy đời không? Có cần ai nhắc lại những sai lầm cũ không? Có cần một bầu khí lạnh lẽo, gượng gạo, nghi thức cho đủ phép không?

Không. Điều bạn cần nhất, rất có thể chỉ là một bàn tay nắm lấy tay mình. Một giọng nói dịu dàng gọi tên mình. Một ai đó bảo: “Tôi ở đây.” Một ai đó thì thầm: “Bạn đã không sống vô ích.” Một ai đó nói: “Bạn được yêu.” Một ai đó giúp mình thanh thản với điều còn dang dở. Một ai đó không kéo mình lại trong ích kỷ, nhưng cũng không buông mình ra trong lạnh lùng.

Khi đặt mình vào vị trí của người đang hấp hối, tự nhiên ta biết mình nên nói gì. Không phải vì ta thuộc lòng một danh sách câu chữ, mà vì trái tim đã hiểu nhu cầu của trái tim. Sự thấu cảm ấy chính là cánh cửa mở ra tình yêu. Nó giúp lời nói của ta thôi không còn là bổn phận, mà trở thành hơi ấm.

Nhiều khi, điều cần nói nhất lại xoay quanh bốn món quà rất căn bản của đời người: yêu thương, cảm ơn, xin lỗi và cho phép ra đi trong bình an.

Yêu thương là điều đầu tiên. Có những người sống cả đời mà rất ít khi nghe ai nói thẳng với họ rằng họ được yêu. Nhất là trong các gia đình Á Đông, tình thương thường được giấu dưới bổn phận, dưới hi sinh, dưới những bữa cơm, dưới những lần lo toan, dưới vô số việc làm cụ thể, nhưng lại ít được gọi thành lời. Đến cuối đời, đôi khi người ta rất cần nghe một câu rõ ràng: “Con thương mẹ.” “Ba là người rất quý đối với con.” “Anh cảm ơn em vì đã đi cùng anh cả đời.” “Bà ơi, bà là ký ức đẹp nhất của cháu.” Những lời ấy không làm cho người bệnh thêm bám víu như nhiều người sợ; ngược lại, nó giúp họ biết rằng đời mình có ý nghĩa, có giá trị, đã gieo lại tình yêu nơi người khác. Không ai ra đi thanh thản nếu trong lòng còn cảm giác mình là gánh nặng vô nghĩa. Một lời yêu chân thành giúp họ biết rằng: “Sự hiện diện của tôi trong cuộc đời này đã là một hồng ân.”

Cảm ơn là món quà thứ hai. Nhiều người hấp hối mang nỗi buồn thầm kín vì nghĩ rằng những hi sinh của mình đã bị xem là đương nhiên. Một người mẹ nuôi con cả đời, một người cha lặng lẽ gánh gia đình, một người vợ tảo tần, một người chồng lầm lũi, một người bà còng lưng, một người anh hi sinh, một người chị che chở… họ có thể chẳng bao giờ đòi được biết ơn, nhưng ở cuối đời, một lời cảm ơn chân thành có thể trở thành dầu xoa dịu cả một vùng ký ức. Hãy nói với họ điều cụ thể. Đừng chỉ nói “cảm ơn vì tất cả”, dù câu đó vẫn đẹp. Hãy nói: “Con cảm ơn mẹ vì đã thức trắng bao đêm khi con bệnh.” “Con cảm ơn ba vì dù ba nghiêm khắc, ba đã gồng gánh cả nhà.” “Cảm ơn bà vì tuổi thơ cháu có mùi cơm nóng và bàn tay bà.” Càng cụ thể, lời cảm ơn càng chạm sâu. Nó giúp người sắp đi nhận ra rằng đời họ không trôi qua vô ích; những yêu thương âm thầm của họ đã được thấy, được nhớ, được khắc ghi.

Xin lỗi là món quà thứ ba. Có những gia đình tưởng như rất gần nhau, nhưng bên dưới là nhiều lớp buồn đau chưa tháo gỡ. Nếu bạn cần xin lỗi, hãy can đảm. Đừng chờ một lúc khác. Không có gì đau hơn việc mang theo một lời xin lỗi chưa kịp nói, rồi mãi mãi không còn cơ hội. Bạn không cần làm bài phát biểu dài. Chỉ cần thật lòng: “Nếu con có điều gì làm mẹ buồn, con xin lỗi mẹ.” “Ba ơi, nếu con từng làm ba đau lòng, xin ba tha thứ cho con.” “Em xin lỗi vì đã có lúc quá nặng lời.” “Anh xin lỗi vì đã không hiểu em nhiều hơn.” Những lời ấy không làm người hấp hối yếu thêm; ngược lại, nó làm lòng họ được nhẹ. Và chính người ở lại cũng được giải thoát khỏi gánh nặng dằn vặt suốt phần đời còn lại.

Tha thứ, hoặc nói khác đi, cho phép bình an trở lại, là món quà thứ tư. Có khi người sắp đi là người đã làm ta đau. Có khi họ từng sai. Có khi họ từng bỏ quên, vô tâm, nghiệt ngã, hay bất công với ta. Tha thứ trong trường hợp đó không dễ. Và cũng không nên giả vờ rằng nó dễ. Nhưng nếu có thể, hãy cho họ một con đường bình an để bước qua ngưỡng cửa cuối. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận tổn thương. Tha thứ là quyết định không để hận thù làm chủ khoảnh khắc cuối cùng. Có những câu nói rất nhân hậu như: “Mọi chuyện rồi cũng qua, ba đừng bận lòng nữa.” “Mẹ cứ an tâm, con không giận mẹ đâu.” “Chúng ta bỏ qua hết nhé.” “Con chỉ mong mẹ bình an.” Những lời ấy có thể là ân huệ lớn lao nhất bạn tặng cho người sắp đi. Có những linh hồn ra đi khó thanh thản không chỉ vì đau đớn thân xác, mà còn vì cảm giác mắc nợ tình cảm. Một lời tha thứ có thể mở ra cả bầu trời nhẹ nhõm.

Ngoài bốn món quà đó, còn một điều rất quan trọng mà nhiều người không dám nhắc đến: cho phép ra đi. Đôi khi vì thương quá, ta cứ níu. Ta liên tục nói: “Đừng bỏ con.” “Ráng lên.” “Đừng đi.” Có những lời ấy phát xuất từ tình yêu, nhưng đôi khi vô tình làm người sắp đi thêm day dứt. Nhất là khi họ đang cố buông mà lại cảm thấy mình có lỗi nếu buông. Có lúc, điều yêu thương nhất chính là nói: “Ba yên tâm nhé, cả nhà sẽ ổn.” “Mẹ cứ nghỉ đi, đừng lo gì nữa.” “Chúng con thương mẹ và sẽ chăm sóc nhau.” “Nếu mẹ mệt quá, mẹ cứ bình an.” Những câu này không phải là bỏ cuộc. Đó là một hình thức yêu trưởng thành: yêu đủ để giữ, và cũng yêu đủ để buông. Người hấp hối thường cần biết rằng họ được phép ra đi mà không mang theo cảm giác đã bỏ dở tất cả. Khi được bảo đảm rằng người ở lại sẽ đỡ nâng nhau, họ có thể thanh thản hơn nhiều.

Tuy nhiên, không phải lúc nào lời nói cũng là ngôn ngữ mạnh nhất. Có những lúc người bệnh không còn đáp lại được. Có khi họ mê man. Có khi họ mở mắt mà không nói được. Có khi họ đã chìm vào thế giới nửa tỉnh nửa mê, nơi lời nói đi rất chậm. Lúc ấy, thân thể trở thành một thứ ngôn ngữ sâu xa và đầy quyền năng. Một cái nắm tay thật chặt có thể nói: “Bạn không một mình.” Một bàn tay vuốt nhẹ lên trán có thể nói: “Tôi ở đây.” Một ánh mắt nhìn lâu, tĩnh, không lảng tránh có thể nói: “Tôi không sợ nhìn nỗi đau của bạn.” Một cái ôm nhẹ, nếu phù hợp, có thể nói: “Bạn vẫn được đón nhận.” Sự đồng điệu trong hơi thở, sự kiên nhẫn ngồi yên, sự chăm chút những điều nhỏ như chỉnh gối, lau môi, vuốt tóc, đắp chăn… tất cả đều là ngôn ngữ yêu thương. Trong giờ phút cuối đời, thân thể nhiều khi hiểu tình yêu nhanh hơn lý trí.

Đừng xem thường sức mạnh của sự hiện diện thinh lặng. Có những sự im lặng khô héo, nặng nề, trốn tránh. Nhưng cũng có những sự im lặng ấm áp, ôm lấy người khác. Sự khác biệt nằm ở trái tim. Nếu bạn ngồi bên người thân với một tâm hồn mở ra, thì dù không nói nhiều, người ấy vẫn cảm nhận được rằng bạn đang ở cùng họ. Bạn không chạy trốn. Bạn không sốt ruột. Bạn không chỉ đến cho có mặt rồi lòng ở chỗ khác. Bạn ở đó, thật sự. Sự hiện diện như vậy mang một phẩm chất chữa lành rất lạ. Nó không xóa đau đớn thể xác, nhưng xoa dịu cơn cô đơn. Và đôi khi, trong giờ phút hấp hối, cơn cô đơn mới là điều đau nhất.

Bạn cũng đừng sợ nhắc về những ký ức đẹp. Khi một người đang đứng bên ngưỡng cửa cuối cùng, ký ức có thể trở thành chiếc cầu rất dịu dàng nối họ với yêu thương. Bạn có thể kể lại một chuyện cũ, một kỷ niệm gia đình, một chuyến đi, một món ăn họ từng nấu, một câu nói quen thuộc, một hình ảnh gắn với họ. “Mẹ nhớ không, hồi nhỏ con bệnh mẹ thức cả đêm quạt cho con.” “Ba nhớ lần cả nhà đi biển không, ba cười nhiều lắm.” “Bà ơi, cháu vẫn nhớ mùi tóc bà mỗi chiều.” Những ký ức như thế giống như những ngọn đèn nhỏ thắp lên trong căn phòng đang tối. Nó không níu kéo quá khứ một cách đau đớn, nhưng làm người sắp đi cảm thấy hành trình sống của mình đã thật sự để lại dấu yêu nơi người khác.

Cũng có những lúc phù hợp để cùng cười, nếu nụ cười ấy đến tự nhiên và ấm áp. Nhiều người nghĩ đứng trước hấp hối thì chỉ được khóc. Không hẳn. Có những nụ cười rất thánh thiện, vì nó nhắc rằng tình yêu không chỉ gắn với nước mắt, mà còn gắn với sự sống, với kỷ niệm đẹp, với niềm vui từng chia sẻ. Một người hấp hối có thể rất cần được thấy rằng sự hiện diện của họ trong đời người thân không chỉ là gánh nặng bệnh tật lúc cuối, mà còn là cả một kho tàng yêu thương đầy ánh sáng.

Tất nhiên, cần tránh những lời nói khiến người hấp hối thêm nặng lòng. Đừng nói những câu phủ nhận cảm xúc của họ như: “Có gì đâu mà sợ.” “Đừng nghĩ tiêu cực.” “Phải mạnh mẽ lên.” Người đang đối diện cái chết có quyền sợ. Có quyền buồn. Có quyền yếu. Họ không cần bị chỉnh sửa cảm xúc. Cũng đừng nói những lời quá áp đặt như: “Bác sĩ nói sẽ ổn thôi” khi bạn không chắc. “Chắc chắn không sao đâu” khi thực tế đang khác. Sự giả dối, dù có ý tốt, vẫn tạo ra khoảng cách. Thay vào đó, hãy nói thật mà dịu dàng: “Con biết lúc này rất khó.” “Chắc mẹ mệt lắm.” “Con không biết phải làm sao cho hết đau, nhưng con sẽ ở đây.” Một sự thật dịu dàng luôn nhân bản hơn một hy vọng giả tạo.

Đừng biến giường bệnh thành nơi giải quyết mọi tranh luận hay chứng minh mình đúng. Nếu có những chuyện chưa rõ, chưa xong, chưa minh oan được, hãy tự hỏi: điều này có thực sự cần ở giờ phút này không? Có những điều có thể để lại cho thời gian. Nhưng một cơ hội để yêu thương thì có thể không trở lại lần hai. Trước cái chết, điều khôn ngoan nhất thường không phải là nói hết mọi điều mình ấm ức, mà là chọn điều gì thực sự cứu được lòng người.

Nếu người thân của bạn có đời sống đức tin, bạn có thể nói với họ những lời thiêng liêng rất dịu. Không cần dài, không cần kiểu mẫu. Chỉ cần chân thành. Có thể là: “Chúa ở cùng mẹ.” “Mẹ cứ yên lòng trong tay Chúa.” “Cả nhà đang cầu nguyện cho ba.” “Mẹ đọc với con một kinh nhé.” “Xin Chúa đón nhận ba trong bình an.” Với người có đức tin, những lời ấy giống như một chiếc neo giữa cơn chao đảo. Nó nhắc họ rằng cái chết không phải là vực sâu vô nghĩa, nhưng là một cuộc vượt qua, một bàn giao mình cho Đấng đã yêu thương mình từ đầu. Và ngay cả khi người bệnh không còn đáp lại được, bạn vẫn có thể cầu nguyện bên họ. Một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, một lời nguyện tự phát, một câu Thánh Vịnh ngắn, một danh xưng thánh thiêng được lặp lại nhẹ nhàng… tất cả có thể trở thành hơi thở nâng đỡ linh hồn đang yếu.

Nhưng ngay cả với người không có tôn giáo rõ rệt, điều sâu xa nhất vẫn là lòng thương. Bởi trong tận cùng của kiếp người, con người nào cũng hiểu được ngôn ngữ của yêu thương, của dịu dàng, của đón nhận. Ta không cần phải cùng niềm tin mới có thể trao cho nhau bình an. Chỉ cần có trái tim.

Một điều nữa cũng rất cần được nói: bạn không cần phải sợ sự vụng về của mình. Nhiều người bỏ lỡ khoảnh khắc quý giá chỉ vì nghĩ mình không biết nói cho hay. Nhưng một lời nói vụng về mà thật còn quý hơn một câu hoàn hảo mà xa cách. Nếu nghẹn, cứ nói ít. Nếu khóc, cứ khóc. Nếu không biết nói gì, cứ nắm tay. Nếu chỉ thốt được: “Con thương mẹ” rồi bật khóc, như thế cũng đủ đẹp rồi. Tình yêu không cần trình diễn. Nó chỉ cần thật.

Cũng đừng tự dằn vặt nếu có lúc bạn phải ra ngoài thở một chút, hoặc không thể ngồi suốt bên giường bệnh như một người hùng. Đối diện với hấp hối là trải nghiệm rất nặng. Nó đòi hỏi nhiều sức lực tinh thần. Hãy cho phép mình yếu. Hãy cho phép mình run. Bạn không cần phải làm mọi thứ trọn vẹn. Bạn chỉ cần quay lại với trái tim chân thành. Có khi, chỉ vài phút ngồi bên mà thật sự hiện diện còn quý hơn nhiều giờ ở đó mà lòng trống rỗng.

Người hấp hối cũng có thể không còn phản ứng, nhưng đừng vội nghĩ họ không nghe, không biết. Rất nhiều người tin và kinh nghiệm rằng ở những giờ phút cuối, thính giác và sự cảm nhận vẫn còn hoạt động theo cách nào đó rất sâu. Vì thế, đừng nói những điều lạnh lẽo trước mặt họ như thể họ đã không còn ở đó. Đừng bàn tán về họ như một đồ vật. Hãy cứ xưng hô với họ bằng tất cả sự kính trọng và tình thương. Hãy gọi tên họ. Hãy nói với họ như nói với một người đang lắng nghe bằng cả linh hồn.

Có những gia đình, vì quá đau, mà không dám ở gần. Họ chạy ra chạy vào, bận rộn với thủ tục, thuốc men, điện thoại, giấy tờ, như thể sự bận rộn giúp họ đỡ phải chạm vào nỗi đau thật sự. Điều đó dễ hiểu. Nhưng nếu có thể, xin đừng để người thân ra đi trong vắng lặng của thủ tục. Cuối cùng rồi, điều còn đọng lại trong ký ức người ở lại không phải là mình đã lo bao nhiêu giấy tờ, mà là mình đã yêu ra sao trong giờ phút ấy.

Có một vẻ đẹp rất lạ nơi những lời từ biệt chân thành. Chúng không cần hoàn chỉnh. Chúng cũng không làm nỗi đau biến mất. Nhưng chúng cứu lại nhân tính của khoảnh khắc hấp hối. Chúng không để cái chết trở thành một sự kiện lạnh lẽo chỉ có y khoa và thủ tục. Chúng giữ cho giờ phút ấy vẫn là giờ phút của tình người, của gia đình, của ký ức, của lòng biết ơn, của tha thứ, của sự hiện diện. Một người được ra đi trong vòng tay yêu thương là một hồng ân lớn. Và một người được ngồi bên, yêu thương đến phút cuối, cũng là một hồng ân, dù rất đau.

Sau cùng, điều người thân của bạn cần nhất không phải là một bài diễn văn từ biệt hoàn hảo, mà là cảm giác được ở bên, được yêu, được nhìn nhận, được ôm lấy bằng sự hiện diện của bạn. Hãy cứ khóc nếu tim bạn đau. Hãy cứ cười nếu một kỷ niệm đẹp bất ngờ ùa về. Hãy cứ xin lỗi nếu lòng còn day dứt. Hãy cứ cảm ơn nếu đời bạn đã từng được họ làm giàu. Hãy cứ nói yêu thương nếu từ ấy còn đang mắc nghẹn nơi cổ. Và nếu không còn nói được gì, thì cứ nắm tay, cứ ngồi lại, cứ thở cùng họ trong im lặng.

Bởi lẽ, trong những giờ khắc cuối cùng của đời người, tình yêu không đo bằng sự khéo léo của lời nói, nhưng bằng độ thật của trái tim. Chỉ cần bạn ở đó, thật sự và trọn vẹn, thì ngay cả sự im lặng cũng sẽ nở hoa. Và khi người thân của bạn đi qua bờ bên kia, điều còn ở lại trong lòng bạn sẽ không phải là tiếc nuối vì mình đã không nói đủ lời hay, mà là một bình an sâu lắng rằng: trong giờ phút quan trọng nhất, mình đã ở bên họ bằng tất cả yêu thương mình có.

Đó chính là điều đẹp nhất. Đó chính là điều đúng nhất. Và cũng là điều con người cần nhất khi đứng trước giây phút cuối của một cuộc đời. Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!