Kỹ năng sống

TỪ TRÊN THẬP GIÁ, CHÚA GIÊSU ĐÃ THẤY GÌ? 20 CÁI NHÌN LÀM TAN NÁT MỘT TRÁI TIM KHÔ CỨNG VÀ MỞ RA CON ĐƯỜNG CỨU ĐỘ CHO CẢ NHÂN LOẠI – Lm. Anmai, CSsR

TỪ TRÊN THẬP GIÁ, CHÚA GIÊSU ĐÃ THẤY GÌ? 20 CÁI NHÌN LÀM TAN NÁT MỘT TRÁI TIM KHÔ CỨNG VÀ MỞ RA CON ĐƯỜNG CỨU ĐỘ CHO CẢ NHÂN LOẠI

Điều quan trọng không phải chỉ là Chúa Giêsu đã chịu đau thế nào, nhưng là trong cơn đau ấy, Người đã thấy gì. Bởi vì cái nhìn của Chúa Giêsu từ trên thập giá không phải là cái nhìn của một người thua cuộc. Đó là cái nhìn của Đấng Cứu Độ. Không phải là cái nhìn cay đắng của người bị phản bội, nhưng là cái nhìn thương xót của Đấng vẫn yêu đến cùng. Không phải là cái nhìn tuyệt vọng của người sắp chết, nhưng là cái nhìn xuyên qua bóng tối để thấy bình minh Phục Sinh.

Từ trên thập giá, Chúa nhìn thấy sự tàn nhẫn của con người, nhưng Người không ngừng yêu con người. Người nhìn thấy tội lỗi, nhưng không buông bỏ tội nhân. Người nhìn thấy Satan tưởng mình chiến thắng, nhưng Người biết tình yêu sẽ đánh bại quyền lực sự dữ. Người nhìn thấy mồ đá, nhưng Người biết mồ đá sẽ mở ra. Người nhìn thấy Mẹ đau khổ, nhưng Người trao Mẹ cho Hội Thánh. Người nhìn thấy người trộm lành, và mở cửa Thiên Đàng cho một linh hồn biết quay về. Người nhìn thấy mỗi người chúng ta, không phải như một đám đông vô danh, mà như từng linh hồn được Người yêu đến nỗi đổ máu.

Và vì thế, 20 điều Chúa Giêsu thấy từ trên thập giá không chỉ là 20 chi tiết lịch sử. Đó là 20 cánh cửa thiêng liêng. 20 lời mời gọi sám hối. 20 mũi tên đâm vào lương tâm. 20 tia sáng chiếu vào mầu nhiệm cứu độ. 20 cách để ta hiểu rằng thập giá không phải là thất bại của Thiên Chúa, nhưng là nơi tình yêu Thiên Chúa đi đến tận cùng.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Gôngôtha và ngôi mộ gần bên

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Gôngôtha, nơi gọi là Đồi Sọ. Tin Mừng Gioan nói Người vác thập giá đi ra nơi gọi là “Cái Sọ”, tiếng Hípri là Gôngôtha; cũng tại nơi Người bị đóng đinh có một khu vườn, và trong khu vườn ấy có một ngôi mộ mới chưa từng chôn cất ai. Bài gốc nhấn mạnh rằng nơi hành hình công khai của Rôma là một thứ “bảng quảng cáo” khủng khiếp cho quyền lực đế quốc: ai chống lại Rôma, người ấy sẽ bị treo lên để mọi người nhìn thấy và khiếp sợ.

Gôngôtha là nơi con người bị tước hết danh dự. Ở đó, người bị đóng đinh không chỉ chết vì đau, mà còn chết trong nhục nhã. Không còn áo mặc. Không còn tự do. Không còn quyền tự vệ. Không còn tiếng nói được lắng nghe. Thân xác bị phơi bày. Tên tuổi bị bêu riếu. Đám đông đứng nhìn. Kẻ qua đường lắc đầu. Người quyền thế hả hê. Binh lính lạnh lùng làm việc của họ như thể đây chỉ là một cuộc hành hình bình thường.

Nhưng Chúa Giêsu nhìn Gôngôtha bằng một ánh nhìn khác. Với người Rôma, đó là pháp trường. Với các thủ lãnh tôn giáo chống đối Người, đó là nơi họ loại trừ được một kẻ làm họ khó chịu. Với đám đông, đó là cảnh tượng. Với các môn đệ sợ hãi, đó là thảm họa. Nhưng với Chúa Giêsu, Gôngôtha trở thành bàn thờ. Cây thập giá trở thành ngai tòa. Máu chảy ra trở thành lễ vật. Cái chết trở thành hy tế. Ô nhục trở thành vinh quang. Nơi tưởng là tận cùng của thất bại lại là nơi Thiên Chúa mở đầu công trình cứu độ.

Chúa Giêsu cũng nhìn thấy ngôi mộ gần bên. Điều ấy thật rợn người. Một người đang hấp hối mà nhìn thấy nơi thân xác mình sắp được đặt xuống, thì cảm giác ấy sâu thẳm biết bao. Ngôi mộ gần thập giá như một lời nhắc: cái chết đã ở ngay trước mắt. Không còn xa. Không còn là một ý niệm. Không còn là chuyện của người khác. Cái chết đang ở đó, gần đến mức có thể nhìn thấy.

Nhưng trong cái nhìn của Chúa Giêsu, ngôi mộ không phải là dấu chấm hết. Người đã nhiều lần báo trước rằng Con Người sẽ chịu đau khổ, bị giết chết, và ngày thứ ba sẽ sống lại. Vì thế, khi Người nhìn thấy mộ đá, Người không chỉ thấy bóng tối của ngày thứ Sáu, mà còn thấy ánh sáng của sáng Chúa Nhật. Người không chỉ thấy tảng đá sẽ lăn đến đóng cửa mộ, mà còn thấy tảng đá ấy sẽ bị lăn ra. Người không chỉ thấy thân xác mình được quấn khăn liệm, mà còn thấy khăn liệm ấy sẽ bị bỏ lại trong mộ trống.

Đây là niềm hy vọng lớn lao cho chúng ta. Bởi trong đời, ai rồi cũng có những “Gôngôtha” riêng. Có những nơi ta cảm thấy mình bị đóng đinh: một căn bệnh, một mất mát, một phản bội, một thất bại, một sự hiểu lầm, một nỗi nhục, một gánh nặng gia đình, một khủng hoảng đức tin. Và ai rồi cũng phải đối diện với “ngôi mộ” của mình: cái chết, sự giới hạn, sự mong manh, ngày mọi sự trần thế phải khép lại.

Nhưng nếu Chúa Giêsu đã nhìn thấy mộ mà vẫn yêu, đã nhìn thấy chết mà vẫn phó thác, đã nhìn thấy bóng tối mà vẫn bước vào, thì người môn đệ cũng được mời gọi tin rằng mộ không phải là lời cuối cùng. Gôngôtha không phải là kết luận cuối cùng của đời người. Có những ngày tưởng như tất cả đã hết, nhưng với Thiên Chúa, đó có thể là khởi đầu của một cuộc phục sinh âm thầm.

Có khi đời ta bị dẫn đến một Gôngôtha mà ta không muốn. Có khi ta phải đứng trước ngôi mộ của những dự định, những ước mơ, những mối tương quan, những điều từng làm ta hy vọng. Nhưng người Kitô hữu không nhìn mộ như người không có niềm tin. Ta khóc, nhưng không tuyệt vọng. Ta đau, nhưng không buông xuôi. Ta biết mất mát là thật, nhưng ta cũng biết Chúa Phục Sinh là thật.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn Gôngôtha và mộ đá. Người thấy tận cùng đau thương. Nhưng chính nơi đó, Người âm thầm biến cái chết thành cửa ngõ sự sống.

  1. Chúa Giêsu đã thấy máu mình chảy xuống gỗ thập giá

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy máu mình chảy xuống gỗ. Bài gốc liên kết máu ấy với máu chiên Vượt Qua trong sách Xuất Hành: máu chiên được bôi trên hai cột cửa và thanh ngang cửa nhà để dân Israel được cứu khỏi tai họa. Tác giả cũng nhắc đến lời thánh Phaolô: Đức Kitô là Chiên Vượt Qua của chúng ta đã chịu hiến tế.

Máu Chúa không rơi xuống như máu của một tử tội bình thường. Máu ấy là Máu Giao Ước. Máu ấy là giá chuộc. Máu ấy là lời cuối cùng của tình yêu. Máu ấy là câu trả lời của Thiên Chúa trước tội lỗi nhân loại. Con người đã đổ máu nhau từ thuở Cain giết Abel. Lịch sử nhân loại đầy máu: máu của chiến tranh, máu của hận thù, máu của bất công, máu của người vô tội, máu của những nạn nhân bị nghiền nát bởi quyền lực, tham vọng và ích kỷ. Nhưng trên thập giá, có một dòng máu khác chảy ra: máu không kêu đòi báo thù, mà kêu xin tha thứ.

Ta hãy tưởng tượng những giọt máu ấy chảy từ trán bị mão gai đâm thủng, từ lưng đã bị đánh nát, từ tay chân bị đinh xuyên qua. Máu chảy xuống gỗ. Gỗ thập giá thấm máu Con Thiên Chúa. Cây gỗ từng là biểu tượng của án phạt nay trở thành cây sự sống. Cây gỗ từng là dụng cụ hành hình nay trở thành dấu chỉ cứu độ. Máu từng là dấu hiệu của cái chết nay trở thành nguồn mạch sự sống.

Trong Cựu Ước, dân Israel được cứu nhờ máu chiên trên khung cửa. Trong Tân Ước, nhân loại được cứu nhờ Máu Đức Kitô trên gỗ thập giá. Nhà nào có máu chiên thì được vượt qua cái chết. Linh hồn nào được Máu Đức Kitô thanh tẩy thì được đưa vào sự sống đời đời.

Điều này chạm đến tận đáy lòng ta. Vì nhiều khi ta tự hỏi: tôi đáng giá bao nhiêu? Tôi còn giá trị không sau bao lần sa ngã? Tôi còn đáng được yêu không sau những lầm lỡ? Tôi còn có thể bắt đầu lại không khi quá khứ quá nặng? Câu trả lời không nằm ở lời khen của người đời, không nằm ở thành tích, không nằm ở tiền bạc, không nằm ở vẻ ngoài, không nằm ở danh tiếng. Câu trả lời nằm trên thập giá: bạn đáng giá bằng Máu Con Thiên Chúa.

Không ai có quyền tự khinh mình khi Đức Kitô đã đổ máu vì mình. Không ai có quyền tuyệt vọng về chính mình khi Chúa đã chịu đóng đinh để cứu mình. Không ai có quyền gọi đời mình là đồ bỏ đi khi giá chuộc đời ấy là Máu Thánh Chúa.

Nhưng cũng chính vì thế, không ai có quyền sống hời hợt. Nếu tôi được mua bằng giá rất đắt, tôi không thể sống như thể linh hồn mình rẻ mạt. Nếu Chúa đã đổ máu để cứu tôi khỏi tội, tôi không thể đùa giỡn với tội như một trò chơi vô hại. Nếu mỗi giọt máu Chúa là một lời yêu, thì mỗi lần tôi cố tình phạm tội là một lần tôi làm tổn thương tình yêu ấy.

Máu Chúa trên thập giá vừa an ủi vừa đánh động. An ủi vì lòng thương xót lớn hơn tội lỗi. Đánh động vì tội lỗi không rẻ. Tội lỗi đã làm Con Thiên Chúa đổ máu. Tội lỗi không chỉ là “một chút yếu đuối”, “một chuyện riêng”, “một lựa chọn cá nhân”, “một lần thôi mà”. Tội lỗi có sức đóng đinh tình yêu. Và vì thế, nhìn máu Chúa, ta không thể vừa nói yêu Chúa vừa bình thản ôm lấy tội lỗi.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn máu mình chảy xuống. Người không hối tiếc. Người không rút lại tình yêu. Người không nói: “Con người không đáng.” Người để máu mình chảy ra cho đến cùng. Và mỗi Thánh lễ, Hội Thánh vẫn được đưa vào mầu nhiệm ấy: “Này là Máu Thầy, Máu Giao Ước mới và vĩnh cửu, sẽ đổ ra cho các con và nhiều người được tha tội.”

Máu ấy vẫn đang nói. Máu ấy nói với tội nhân: hãy trở về. Máu ấy nói với người tuyệt vọng: con chưa mất. Máu ấy nói với người kiêu ngạo: con cần được cứu. Máu ấy nói với Hội Thánh: đừng quên giá của linh hồn. Máu ấy nói với thế giới: tình yêu mạnh hơn bạo lực.

  1. Chúa Giêsu đã thấy mão gai đâm vào đầu mình

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu cảm nhận và như thấy mão gai đang đâm vào đầu mình. Tin Mừng Gioan kể rằng quân lính đã kết một vòng gai đặt lên đầu Người và khoác cho Người áo choàng đỏ tía. Bài gốc còn nối hình ảnh mão gai với câu chuyện Abraham thấy con cừu bị mắc trong bụi cây, và trích thánh Augustinô giải thích con cừu bị mắc bởi sừng trong bụi gai như hình ảnh tiên báo Đức Kitô chịu đội mão gai trước khi bị hiến tế.

Mão gai là một trò nhạo báng. Người ta muốn chế giễu vương quyền của Chúa Giêsu. Họ không tin Người là Vua. Họ lấy gai làm triều thiên, lấy áo choàng làm trò cười, lấy cây sậy làm vương trượng giả, rồi quỳ xuống chế nhạo. Trong mắt họ, đây chỉ là một kẻ thất bại đang bị hành hạ. Một ông vua không quân đội. Một ông vua không ngai vàng. Một ông vua không tự cứu nổi mình.

Nhưng mầu nhiệm nằm ở chỗ: chính trong lúc bị nhạo báng, Chúa Giêsu tỏ lộ vương quyền thật nhất. Vua trần gian cai trị bằng quyền lực, Người cai trị bằng tình yêu. Vua trần gian bắt người khác đổ máu cho mình, Người đổ máu cho người khác. Vua trần gian đội triều thiên vàng, Người đội triều thiên gai. Vua trần gian ngồi trên ngai cao để được phục vụ, Người treo trên thập giá để cứu chuộc. Vua trần gian dùng sức mạnh để khuất phục kẻ thù, Người dùng tha thứ để chiến thắng hận thù.

Mão gai còn nhắc đến lời nguyền sau tội nguyên tổ: đất đai sinh gai góc. Khi Ađam phạm tội, trật tự hài hòa bị phá vỡ; gai góc xuất hiện như dấu hiệu của một thế giới bị thương tích. Nay Đức Kitô, Ađam mới, mang gai góc ấy trên đầu mình. Người gánh lấy hậu quả tội lỗi. Người để những gai nhọn của lịch sử nhân loại đâm vào chính mình.

Có bao nhiêu thứ gai đang mọc trong đời con người? Gai của kiêu ngạo. Gai của ghen ghét. Gai của đố kỵ. Gai của dục vọng. Gai của tiền bạc. Gai của quyền lực. Gai của danh dự hão. Gai của những lời nói độc ác. Gai của sự vô ơn. Gai của phản bội. Gai của những gia đình rạn vỡ. Gai của những linh mục, tu sĩ, giáo dân mất lửa nội tâm. Gai của những người mang đạo ngoài môi nhưng lòng xa Chúa. Tất cả những gai ấy được đặt lên đầu Đức Kitô.

Đầu là nơi suy nghĩ, nơi ý thức, nơi phẩm giá. Khi mão gai đâm vào đầu Chúa, ta thấy Chúa gánh lấy cả sự lệch lạc trong tư tưởng con người. Bao nhiêu lần trí óc ta đầy kiêu căng, đầy xét đoán, đầy tính toán ích kỷ, đầy những tưởng tượng xấu, đầy những kế hoạch không trong sáng. Bao nhiêu lần ta dùng trí thông minh để biện minh cho tội, dùng lý luận để tránh sự thật, dùng kiến thức để nâng mình lên và hạ người khác xuống. Mão gai đâm vào đầu Chúa như thể Người đang gánh lấy cả những vết thương trong trí khôn nhân loại.

Mão gai cũng mời ta nhìn lại cách ta tìm vinh quang. Con người rất sợ bị coi thường. Ai cũng muốn được công nhận, được khen, được tôn trọng. Nhưng Chúa Giêsu chọn con đường ngược lại. Người chấp nhận bị hạ nhục để cứu ta khỏi nọc độc của kiêu ngạo. Người đội mão gai để chữa căn bệnh thích đội triều thiên giả của chúng ta.

Có người muốn làm vua trong gia đình, bắt mọi người theo ý mình. Có người muốn làm vua trong cộng đoàn, chỉ muốn được nghe lời khen. Có người muốn làm vua trong mạng xã hội, sống nhờ ánh mắt đám đông. Có người muốn làm vua trong giáo xứ, trong hội đoàn, trong nhóm nhỏ, trong công việc, trong tương quan. Nhưng nhìn Chúa đội mão gai, ta phải tự hỏi: tôi đang tìm vương miện nào? Vương miện của Chúa hay vương miện của cái tôi?

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu thấy mão gai trên đầu. Mỗi gai nhọn là một tội của tôi. Mỗi giọt máu từ trán Người là một lời mời gọi tôi khiêm nhường. Nếu Vua của tôi đội mão gai, tôi không thể sống như một kẻ chỉ muốn đội vinh quang. Nếu Chúa của tôi chọn con đường tự hạ, tôi không thể theo Người bằng một trái tim kiêu căng.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Mẹ Maria và thánh Gioan

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Mẹ Maria và người môn đệ Người yêu mến đứng gần bên. Tin Mừng Gioan ghi lại lời Chúa nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Bài gốc nhấn mạnh rằng lời trao phó ấy cho thấy Đức Maria được trao cho Gioan, và trong truyền thống Công giáo, Mẹ trở thành Mẹ của các môn đệ.

Đây là một trong những cảnh đau đớn nhất của Tin Mừng. Một người Mẹ đứng nhìn Con mình chết. Không phải chết bình yên trên giường, nhưng chết trần trụi trên thập giá. Không phải chết trong vòng tay gia đình, nhưng chết giữa đám đông chế nhạo. Không phải chết vì tuổi già, nhưng chết vì bị kết án oan. Mẹ đã sinh Con trong hang đá Bêlem, đã bồng Con trốn sang Ai Cập, đã nuôi Con ở Nadarét, đã giữ trong lòng bao điều không hiểu. Giờ đây Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhìn Con mình bị treo lên giữa trời và đất.

Lời cụ Simêon năm xưa trở thành hiện thực: một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Lưỡi gươm ấy không đâm vào thân xác, nhưng đâm vào linh hồn. Nỗi đau của Mẹ không ồn ào, nhưng sâu đến tận cùng. Mẹ không la hét. Mẹ không nguyền rủa. Mẹ không bỏ chạy. Mẹ đứng. Chỉ một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một đại dương đức tin. Mẹ đứng đó như người nữ của lòng trung thành. Mẹ đứng đó như Hội Thánh đứng bên Chúa chịu đau. Mẹ đứng đó như người tin khi mọi sự trước mắt dường như phủ nhận lời hứa của Thiên Chúa.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Mẹ. Người đau vì vết thương thể xác, nhưng chắc chắn còn đau vì thấy Mẹ đau. Trong giờ phút kiệt sức, Người vẫn không quên Mẹ. Bị đóng đinh tay chân, Người vẫn chăm sóc. Sắp chết, Người vẫn trao ban. Người trao Mẹ cho Gioan và trao Gioan cho Mẹ. Đây không chỉ là một sắp xếp gia đình. Đây là một mạc khải thiêng liêng. Từ thập giá, Chúa sinh ra một gia đình mới: gia đình của những người được cứu chuộc, có Đức Maria là Mẹ, có người môn đệ yêu dấu là đại diện cho mỗi người chúng ta.

Điều này thật thấm. Chúa Giêsu không để chúng ta đi một mình. Người biết đời môn đệ sẽ có nhiều đêm tối, nhiều sợ hãi, nhiều thử thách, nhiều cám dỗ bỏ cuộc. Người biết Hội Thánh sẽ trải qua bách hại, chia rẽ, khủng hoảng, yếu đuối. Vì thế, Người trao Mẹ cho Hội Thánh. Mẹ không thay thế Chúa. Mẹ dẫn ta đến Chúa. Mẹ không che khuất Đức Kitô. Mẹ chỉ tay về Đức Kitô và nói như tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ làm theo.”

Thánh Gioan đứng đó cũng là một hình ảnh rất đẹp. Trong khi nhiều môn đệ bỏ chạy, Gioan trở lại dưới chân thập giá. Ông không cứu được Thầy khỏi chết. Ông không tháo được đinh. Ông không làm im tiếng nhạo báng. Nhưng ông có mặt. Có những lúc tình yêu không thể làm gì lớn, chỉ có thể ở lại. Nhưng chính sự ở lại ấy đã là một tình yêu lớn.

Bao nhiêu người trong đời ta cần một Gioan như thế. Người bệnh cần ai đó ở lại bên giường bệnh. Người già cần ai đó ở lại trong cô đơn. Người thất bại cần ai đó ở lại khi đám đông rời đi. Người tội lỗi cần ai đó ở lại để giúp họ đứng dậy, không phải để dung túng tội, nhưng để không bỏ rơi linh hồn. Và chính Chúa cũng cần những môn đệ biết ở lại dưới chân thập giá, không chỉ theo Người khi có phép lạ, nhưng cả khi Người im lặng trong đau khổ.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Mẹ Maria và thánh Gioan. Người trao Mẹ cho ta. Người trao ta cho Mẹ. Từ đó, không ai thật sự mồ côi trong đời sống đức tin. Dù đời có tối, ta vẫn có Mẹ. Dù lòng có yếu, ta vẫn có Mẹ. Dù sa ngã, ta vẫn có Mẹ dẫn về với Chúa. Và mỗi khi ta đứng dưới chân thập giá, ta không đứng một mình. Đức Maria đã đứng đó trước ta, đứng đó với ta, và dạy ta cách tin khi trái tim bị đâm thâu.

  1. Chúa Giêsu đã thấy những người phụ nữ thánh thiện

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy những phụ nữ đã theo Người từ Galilê và phục vụ Người. Tin Mừng Matthêu nhắc đến nhiều phụ nữ đứng nhìn từ xa, trong đó có Maria Mađalêna, Maria mẹ của Giacôbê và Giôxếp, và mẹ các con ông Dêbêđê; Tin Mừng Gioan cũng kể về những phụ nữ đứng gần thập giá. Bài gốc dành một mục riêng cho “những phụ nữ thánh thiện” ấy.

Họ là những người thường bị lịch sử ồn ào bỏ quên, nhưng Tin Mừng không quên. Họ không thuộc nhóm Mười Hai. Họ không giữ vai trò quyền lực. Họ không có tiếng nói lớn trong xã hội thời ấy. Nhưng họ có một điều vô cùng quý: lòng trung thành. Khi Chúa giảng dạy, họ theo Người. Khi Chúa đi đường, họ phục vụ Người. Khi Chúa bị bắt, họ không hoàn toàn biến mất. Khi Chúa bị đóng đinh, họ vẫn ở đó, dù có người đứng xa, có người đứng gần. Họ không làm được gì để thay đổi bản án, nhưng họ không để Chúa chết trong sự cô đơn tuyệt đối.

Tình yêu đôi khi không phải là làm được điều lớn lao. Tình yêu có khi là hiện diện. Là không bỏ chạy. Là vẫn đứng đó khi mọi sự trở nên nguy hiểm. Là vẫn yêu khi người mình yêu không còn vẻ huy hoàng. Là vẫn trung thành khi không còn phép lạ, không còn đám đông, không còn tiếng hoan hô.

Các phụ nữ ấy dạy Hội Thánh một bài học sâu xa: sự trung thành âm thầm có giá trị vô cùng. Trong đời sống Giáo Hội, nhiều người không bao giờ đứng trên bục giảng, không bao giờ được gọi tên, không bao giờ được vinh danh. Họ chỉ âm thầm quét nhà thờ, cắm hoa, đọc kinh, thăm bệnh nhân, dạy giáo lý, nấu ăn cho cộng đoàn, chăm sóc người nghèo, cầu nguyện trong lặng lẽ. Nhưng khi Hội Thánh trải qua thập giá, chính những con người âm thầm ấy nhiều khi lại là những người ở lại.

Có những người theo Chúa vì thấy phép lạ. Có những người theo Chúa vì thấy đám đông. Có những người theo Chúa vì mong được lợi. Có những người theo Chúa khi mọi sự thuận tiện. Nhưng thập giá phân biệt rất rõ ai theo Chúa vì Chúa, và ai theo Chúa vì điều Chúa ban. Khi bánh hóa nhiều, rất đông người đi theo. Khi Chúa bị đóng đinh, chỉ còn một số ít ở lại.

Đây là câu hỏi dành cho mỗi chúng ta: tôi theo Chúa đến đâu? Tôi có theo Chúa khi Chúa không ban điều tôi xin không? Tôi có theo Chúa khi cầu nguyện khô khan không? Tôi có theo Chúa khi bị hiểu lầm không? Tôi có theo Chúa khi đời sống đạo không còn cảm xúc ngọt ngào không? Tôi có theo Chúa khi phải đứng dưới chân thập giá không?

Những phụ nữ thánh thiện ấy không hiểu hết mầu nhiệm đang xảy ra. Có lẽ họ đau đớn, hoang mang, sợ hãi. Nhưng họ vẫn nhìn. Họ vẫn ở. Họ vẫn yêu. Và chính họ sẽ là những người đầu tiên ra mộ vào sáng sớm, mang dầu thơm để xức xác Chúa. Tình yêu ở lại trong Thứ Sáu Tuần Thánh sẽ được dẫn vào niềm vui Phục Sinh.

Trong đời sống đức tin, ai bỏ chạy khỏi thập giá thường khó gặp được mộ trống. Ai chỉ muốn Chúa vinh quang mà không muốn Chúa chịu đóng đinh sẽ không hiểu được chiều sâu của Phục Sinh. Những phụ nữ ấy dạy ta rằng đường đến Phục Sinh đi qua lòng trung thành trong đau khổ.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy họ. Có lẽ trong cơn đau, sự hiện diện của họ là một niềm an ủi âm thầm. Họ không cứu được Chúa, nhưng họ để Chúa thấy rằng tình yêu vẫn còn trên mặt đất. Giữa đám đông nhạo báng, vẫn có những trái tim trung thành. Giữa tiếng hận thù, vẫn có những ánh mắt thương yêu. Giữa sự phản bội, vẫn có những người không bỏ Thầy.

Và hôm nay, Chúa cũng đang tìm những người như thế: không ồn ào, không phô trương, không sống đạo theo phong trào, nhưng trung thành. Trung thành khi vui. Trung thành khi buồn. Trung thành khi được hiểu. Trung thành khi bị hiểu lầm. Trung thành khi nhà thờ đông. Trung thành khi nhà thờ vắng. Trung thành khi có cảm xúc. Trung thành khi khô khan. Trung thành không phải vì mình mạnh, nhưng vì mình biết Chúa đáng được yêu đến cùng.

  1. Chúa Giêsu đã thấy những người nhạo báng Người

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy những người nhạo báng. Tin Mừng Luca kể rằng dân chúng đứng nhìn, còn các thủ lãnh cười nhạo: “Hắn đã cứu người khác, thì cứu lấy mình đi, nếu hắn là Đấng Kitô của Thiên Chúa.” Tin Mừng Matthêu cũng ghi lại tiếng chế giễu quanh lời Chúa kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Bài gốc đặt những lời chế nhạo ấy như một điều Chúa đã nghe và thấy từ thập giá.

Những lời nhạo báng ấy không chỉ làm đau tai. Chúng làm đau tim. Vì chúng đánh vào căn tính của Chúa Giêsu. “Nếu ông là Con Thiên Chúa…” Cám dỗ này không mới. Trong sa mạc, Satan cũng từng nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa…” Hãy biến đá thành bánh. Hãy gieo mình xuống. Hãy chứng minh đi. Giờ đây dưới chân thập giá, cám dỗ ấy trở lại qua miệng con người: nếu ông là Đấng Kitô, hãy tự cứu mình. Hãy xuống khỏi thập giá. Hãy chứng minh quyền năng.

Nhưng Chúa Giêsu không xuống.

Không phải vì Người bất lực. Không phải vì đinh sắt mạnh hơn quyền năng Thiên Chúa. Không phải vì quân lính thắng Người. Người không xuống vì Người yêu. Nếu Người xuống khỏi thập giá để chứng minh mình là Con Thiên Chúa, nhân loại sẽ không được cứu. Người ở lại không phải vì bị giữ bởi đinh, nhưng vì bị giữ bởi tình yêu.

Đây là điều làm thập giá trở nên cực thấm. Con người thường nghĩ quyền năng là khả năng thoát khỏi đau khổ. Nhưng nơi Chúa Giêsu, quyền năng được tỏ lộ như khả năng yêu đến cùng ngay trong đau khổ. Con người nghĩ chiến thắng là tiêu diệt kẻ thù. Chúa Giêsu cho thấy chiến thắng là tha thứ cho kẻ thù. Con người nghĩ vinh quang là được tung hô. Chúa Giêsu cho thấy vinh quang là trung thành với Chúa Cha trong cả lúc bị nhạo báng.

Những người nhạo báng nói một câu rất đúng nhưng hiểu sai: “Hắn đã cứu người khác, thì cứu lấy mình đi.” Đúng, Người đã cứu người khác. Nhưng chính vì cứu người khác, Người không cứu lấy mình theo cách họ muốn. Chính vì muốn cứu nhân loại, Người chấp nhận không tự cứu mình. Người không dùng quyền năng cho bản thân, nhưng dùng sự tự hiến để cứu người khác.

Ta cũng phải nhìn lại mình. Có khi ta đứng dưới chân thập giá không phải với lòng thờ lạy, mà với thái độ đòi hỏi. “Nếu Chúa thương con, sao Chúa không làm điều này?” “Nếu Chúa quyền năng, sao Chúa để con đau?” “Nếu Chúa hiện diện, sao Chúa im lặng?” Ta không nói ra lời nhạo báng như đám đông, nhưng trong lòng, có lúc ta cũng muốn Chúa xuống khỏi thập giá theo ý mình. Ta muốn một Thiên Chúa chứng minh quyền năng bằng cách làm theo kế hoạch của ta. Ta muốn Chúa cứu ta khỏi mọi thập giá, nhưng lại không muốn học cách yêu trên thập giá.

Chúa Giêsu im lặng trước nhiều lời nhạo báng. Sự im lặng ấy không phải là yếu đuối, mà là chiều sâu. Có những lúc trả lời không làm người ta hiểu hơn. Có những lúc sự thật không cần biện minh bằng lời, mà bằng sự trung thành. Chúa không xuống khỏi thập giá để thắng một cuộc tranh luận. Người ở lại trên thập giá để thắng tội lỗi.

Đời sống người môn đệ cũng vậy. Khi làm điều đúng, có thể ta bị chê cười. Khi sống lương thiện, có thể ta bị coi là dại. Khi tha thứ, có thể ta bị bảo là yếu. Khi giữ đức tin, có thể ta bị xem là lỗi thời. Khi không chạy theo thói đời, có thể ta bị chế giễu. Nhưng nếu Chúa của ta đã chịu nhạo báng, người môn đệ không thể mong một con đường luôn đầy vỗ tay.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy những kẻ nhạo báng và vẫn cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đây là điều vượt quá sức tự nhiên. Bị nhạo báng mà vẫn xin tha. Bị đóng đinh mà vẫn yêu. Bị hiểu lầm mà vẫn không nguyền rủa. Đó là dung mạo của Thiên Chúa.

Và chính nơi đây, ta hiểu: người Kitô hữu không được đáp trả nhạo báng bằng nhạo báng, không được đáp trả hận thù bằng hận thù. Ta không yếu đuối khi tha thứ. Ta giống Chúa hơn khi tha thứ.

  1. Chúa Giêsu đã thấy những người bắt đầu tin và những người quen biết Người

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy không chỉ những kẻ nhạo báng, mà còn những người bị đánh động. Tin Mừng Luca kể rằng sau khi chứng kiến những gì xảy ra, dân chúng ra về vừa đi vừa đấm ngực; còn những người quen biết Chúa và các phụ nữ theo Người từ Galilê đứng xa xa nhìn những sự việc ấy. Bài gốc gọi họ là “những người Do Thái tin” và những người quen biết Chúa.

Hình ảnh “đấm ngực” rất quan trọng. Đó không phải là cử chỉ tò mò. Đó là dấu hiệu lương tâm bị đánh động. Có những người đến đồi Sọ có thể chỉ để xem. Họ đến như đám đông thường đến xem một biến cố lạ. Có thể họ đã hùa theo tiếng gào “Đóng đinh nó vào thập giá!” Có thể họ đã bị cuốn theo dư luận. Có thể họ chưa hiểu mình đang tham dự vào một tội ác khủng khiếp. Nhưng khi chứng kiến Chúa Giêsu chết, khi thấy bóng tối, động đất, thái độ của Người, lời Người cầu xin tha thứ, cách Người phó thác linh hồn trong tay Cha, họ bắt đầu nhận ra có điều gì đó sai lầm khủng khiếp. Và họ trở về, đấm ngực.

Thập giá có sức đánh thức lương tâm. Không phải bằng tiếng la hét kết án, nhưng bằng tình yêu bị đóng đinh. Có những trái tim không được hoán cải bởi lý luận, nhưng được hoán cải khi nhìn thấy một tình yêu vô tội chịu đau vì mình. Có những người không thay đổi khi nghe giáo huấn, nhưng thay đổi khi đối diện với vết thương của Đức Kitô. Có những người không sợ tội cho đến khi họ nhận ra tội đã làm Chúa đau thế nào.

Trong đời sống thiêng liêng, giây phút “đấm ngực” là giây phút rất quý. Đó là khi con người thôi đổ lỗi. Thôi biện minh. Thôi nói “ai cũng vậy”. Thôi nói “tôi đâu có xấu lắm”. Thôi nói “hoàn cảnh bắt tôi như thế”. Thôi nói “người ta còn tệ hơn tôi”. Đấm ngực là nhận rằng: chính tôi đã phạm tội. Chính tôi cần được tha thứ. Chính tôi cần trở về.

Nhưng đấm ngực thật không phải là tuyệt vọng. Đấm ngực trước thập giá là bắt đầu của ơn cứu độ. Vì nếu tôi nhận ra tội mình dưới ánh mắt của Đấng chịu đóng đinh, tôi không bị ném vào hố sâu tuyệt vọng, mà được mời bước vào lòng thương xót. Lương tâm đau không phải để giết tôi, mà để cứu tôi khỏi chết trong sự chai đá.

Những người quen biết Chúa đứng xa xa cũng là một hình ảnh rất thật. Có những người yêu Chúa nhưng sợ. Có những người không nhạo báng nhưng cũng chưa đủ can đảm đứng gần. Có những người đau lòng nhưng bất lực. Có những người theo Chúa nhưng bị choáng váng bởi thập giá. Họ đứng xa. Không bỏ hẳn, nhưng cũng chưa dám đến gần.

Ta có thể thấy mình trong họ. Nhiều khi ta không chống Chúa, nhưng đứng xa Chúa. Không bỏ đạo công khai, nhưng lòng nguội lạnh. Không nhạo báng thập giá, nhưng không muốn thập giá chạm vào đời mình. Không từ chối Chúa, nhưng không dám đến quá gần vì sợ Chúa đòi hỏi. Ta đứng xa trong cầu nguyện. Đứng xa trong Thánh lễ. Đứng xa trong bí tích. Đứng xa trong việc phục vụ. Đứng xa vì sợ phải thay đổi.

Nhưng điều đẹp là: Chúa vẫn thấy họ. Chúa thấy cả những người đứng gần và những người đứng xa. Người thấy cả lòng can đảm của Gioan và sự sợ hãi của những người quen biết. Người thấy những ai đã bỏ chạy, những ai còn lấp ló từ xa, những ai bắt đầu đấm ngực. Ánh mắt Chúa không bỏ sót ai.

Có lẽ trong đám người đấm ngực ấy, đã có những hạt giống đức tin được gieo. Có lẽ tiếng đấm ngực hôm ấy sẽ trở thành lời sám hối sau này. Có lẽ những người đứng xa hôm ấy sẽ được lôi kéo đến gần hơn sau Phục Sinh và Hiện Xuống. Thiên Chúa rất kiên nhẫn với hành trình của con người.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy những tâm hồn bắt đầu mềm ra. Người biết rằng máu Người sẽ không vô ích. Có người nhạo báng, nhưng cũng có người sám hối. Có người bỏ đi trong cứng lòng, nhưng cũng có người trở về đấm ngực. Đó là niềm hy vọng của mọi bài giảng, mọi lời cầu nguyện, mọi hy sinh âm thầm: ta không biết khi nào một linh hồn sẽ được đánh động, nhưng thập giá vẫn có sức hoán cải.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Simon Kyrênê

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu hẳn nhớ đến Simon Kyrênê, người bị ép vác thập giá đỡ Người trên đường lên Gôngôtha. Tin Mừng Máccô nói Simon là cha của Alexander và Rufus. Bài gốc gợi ý rằng nhờ tiếp xúc với Chúa và thập giá của Người, Simon đã trở thành người tin, cùng với các con mình; tác giả cũng nối Rufus với lời chào của thánh Phaolô trong thư Rôma.

Simon không xuất hiện như một anh hùng tự nguyện. Ông là người qua đường, từ miền quê vào. Có lẽ ông đang có việc riêng. Có lẽ ông không muốn dính dáng đến cuộc hành hình. Có lẽ ông thấy cảnh tượng ấy phiền phức, nguy hiểm, ghê sợ. Rồi bất ngờ quân lính bắt ông vác thập giá. Ông không chọn. Ông bị ép. Nhưng chính thập giá bất ngờ ấy đã đưa ông đến gần Chúa hơn bất cứ kế hoạch nào ông có trong ngày hôm đó.

Đời người cũng vậy. Có những thập giá ta không chọn. Không ai chọn bệnh tật. Không ai chọn mất người thân. Không ai chọn bị phản bội. Không ai chọn thất bại. Không ai chọn một đứa con hư hỏng, một hôn nhân rạn nứt, một cộng đoàn khó khăn, một trách nhiệm nặng nề, một tuổi già cô đơn. Có những thập giá ập đến như lính Rôma đặt cây gỗ lên vai Simon: bất ngờ, thô bạo, không hỏi ý kiến.

Ban đầu, ta có thể phản kháng. “Tại sao là tôi?” “Tại sao lúc này?” “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Simon có thể đã nghĩ như thế. Nhưng khi ông vác thập giá phía sau Chúa, có lẽ ông đã nhìn thấy một điều khác. Ông không vác một cây gỗ vô nghĩa. Ông đang vác thập giá của Đấng Cứu Độ. Ông không chỉ bị lôi vào một vụ hành hình. Ông được kéo vào mầu nhiệm cứu chuộc.

Không phải mọi đau khổ đều do Chúa gửi đến. Có đau khổ do tội lỗi con người, do bất công, do sự dữ, do yếu đuối của thân phận. Nhưng mọi đau khổ, nếu được kết hợp với Chúa, đều có thể trở thành nơi gặp Chúa. Thập giá tự nó là đau, nhưng thập giá với Chúa có thể sinh ơn cứu độ. Cây gỗ trên vai Simon ban đầu là gánh nặng, nhưng về sau có thể đã trở thành dấu ấn thay đổi cả gia đình ông.

Điều này rất thấm cho những ai đang mệt mỏi vì bổn phận. Có người phải vác thập giá chăm sóc cha mẹ già. Có người vác thập giá nuôi con một mình. Có người vác thập giá của nợ nần. Có người vác thập giá bệnh tật lâu năm. Có người vác thập giá phục vụ giáo xứ mà bị hiểu lầm. Có người vác thập giá của một quá khứ không dễ quên. Có người vác thập giá của một nội tâm khô cằn, cầu nguyện mà không cảm thấy gì.

Simon Kyrênê nói với ta: đừng vội nguyền rủa mọi thập giá. Có những thập giá ban đầu ta bị ép vác, nhưng cuối cùng lại đưa ta đến gần Chúa. Có những gánh nặng ta tưởng làm đời mình tan nát, nhưng nếu biết vác với Đức Kitô, chúng có thể trở thành con đường thanh luyện. Có những ngày ta chỉ muốn thoát khỏi trách nhiệm, nhưng chính trách nhiệm ấy lại dạy ta yêu thật hơn.

Simon cũng dạy ta một điều khác: đôi khi, Chúa để người khác giúp Người. Điều này thật lạ. Đấng Cứu Độ để một người phàm giúp vác thập giá. Không phải vì Người cần theo nghĩa quyền năng, nhưng vì Người muốn cho con người được tham dự vào công trình cứu độ. Mỗi lần ta giúp một người đau khổ, ta như Simon. Mỗi lần ta đỡ gánh cho ai đó, ta chạm vào thập giá Chúa. Mỗi lần ta âm thầm hy sinh để người khác bớt đau, ta bước vào con đường Kyrênê.

Trong đời sống cộng đoàn, có nhiều người đang ngã quỵ dưới thập giá. Một lời động viên, một lần thăm viếng, một chút giúp đỡ, một sự lắng nghe, một cử chỉ tha thứ có thể là bàn tay Simon. Không phải lúc nào ta cũng tháo được thập giá cho người khác, nhưng ta có thể giúp họ vác. Và nhiều khi, khi giúp người khác vác thập giá, chính ta được hoán cải.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Simon Kyrênê như hình ảnh của mọi người bị kéo vào mầu nhiệm thập giá một cách bất ngờ. Chúa không quên những ai đã vác đỡ Người. Chúa cũng không quên những thập giá ta đang vác hôm nay. Điều quan trọng là: ta vác trong cay đắng hay vác trong kết hợp? Vác một mình hay vác sau Chúa? Vác như kẻ bị nguyền rủa hay vác như người được mời tham dự vào tình yêu?

  1. Chúa Giêsu đã thấy viên đại đội trưởng và những người lính

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy những người lính. Có những người đã đóng đinh Người. Có những người canh giữ Người. Có những người chia áo Người. Có những người chế nhạo Người. Tin Mừng Luca kể rằng lính tráng cũng nhạo báng và đưa giấm cho Người; Tin Mừng Matthêu kể rằng khi viên đại đội trưởng và những người canh giữ thấy động đất và những sự việc xảy ra, họ kinh hãi và tuyên xưng: “Quả thật, người này là Con Thiên Chúa.”

Những người lính ấy đại diện cho sự chai lì trước đau khổ. Với họ, đóng đinh là công việc. Họ đã quen nhìn thân xác bị xé nát. Quen nghe tiếng la hét. Quen thấy máu. Quen chứng kiến người ta chết chậm trong đau đớn. Khi con người quá quen với bạo lực, trái tim có nguy cơ mất cảm giác. Điều đáng sợ không chỉ là làm điều ác, mà là làm điều ác như một thói quen, không còn thấy ác nữa.

Có thể ban đầu, đối với họ, Chúa Giêsu chỉ là một tử tội nữa. Một hồ sơ nữa. Một bản án nữa. Một thân xác nữa bị treo lên. Nhưng rồi có điều gì đó khác. Người tử tội này không nguyền rủa. Không chửi bới. Không gào thét oán hận. Người cầu xin tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình. Người hứa Thiên Đàng cho một tên trộm biết sám hối. Người trao Mẹ cho môn đệ. Người kêu lên với Thiên Chúa bằng lời Thánh Vịnh. Người phó thác linh hồn trong tay Cha. Và khi Người tắt thở, đất rung chuyển, đá vỡ ra, bóng tối bao phủ. Sự chết của Người không giống cái chết của bất cứ tử tội nào.

Viên đại đội trưởng là người ngoại. Ông không thuộc dân Giao Ước. Ông không lớn lên với Lề Luật và các ngôn sứ như người Do Thái. Ông không phải là môn đệ. Ông là một phần của bộ máy hành hình. Nhưng chính ông lại thốt ra lời tuyên xưng. Điều này rất sâu: người tưởng xa lại có thể được kéo đến gần. Người tưởng chai đá lại có thể bị đánh động. Người tưởng chỉ là kẻ đứng ngoài lại có thể nhận ra sự thật.

Chúa Giêsu từ trên thập giá nhìn thấy nơi viên đại đội trưởng một mầm đức tin. Điều ấy cho ta hy vọng về những người xa Chúa. Có những người trong gia đình ta không còn đi lễ. Có những người sống khô khan. Có những người từng chống đối đạo. Có những người tưởng như lòng đã cứng. Nhưng ta không được tuyệt vọng. Một khoảnh khắc ân sủng có thể làm điều mà nhiều năm lời nói không làm được. Một cái chết thánh thiện, một chứng tá hiền lành, một sự tha thứ thật lòng, một cơn đau được chịu trong đức tin có thể mở mắt người khác.

Những người lính cũng nhắc ta xét mình. Ta có thể trở nên chai lì không? Có. Khi ta nghe quá nhiều tin đau khổ mà không còn động lòng. Khi ta thấy người nghèo mà coi như chuyện bình thường. Khi ta nghe một người bị xúc phạm mà không bênh vực sự thật. Khi ta tham dự Thánh lễ mà không còn rung động trước hy tế. Khi ta nhìn thập giá treo trên tường mà không còn nhớ đó là giá Máu Chúa. Khi ta rước lễ như một thói quen không còn tình yêu. Chai lì không chỉ có nơi lính Rôma. Chai lì có thể ở trong nhà thờ, trong tu viện, trong gia đình Công giáo, trong chính trái tim người đã quá quen với điều thánh.

Viên đại đội trưởng thức tỉnh vì ông nhìn thấy cách Chúa chết. Điều này hỏi chúng ta: cách ta chịu đau có làm người khác nhận ra Chúa không? Cách ta thất bại, cách ta bị hiểu lầm, cách ta đối diện bệnh tật, cách ta bị xúc phạm, cách ta mất mát, cách ta tha thứ, cách ta im lặng có làm ai đó thấy một điều khác thường của Tin Mừng không? Hay khi đau, ta cũng phản ứng y như thế gian: cay đắng, nguyền rủa, trả thù, đổ lỗi, buông xuôi?

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn những người lính không bằng hận thù. Người biết họ đã đóng đinh Người. Người biết họ nhạo báng Người. Nhưng Người vẫn xin Cha tha cho họ. Chính lòng thương xót ấy có thể đã là mũi tên đầu tiên xuyên qua lương tâm viên đại đội trưởng.

Đây là Tin Mừng: không ai quá xa để không thể được Chúa chạm đến. Không ai quá chai để ân sủng không thể làm mềm. Không ai quá tội lỗi để thập giá không thể mở đường. Nếu một viên đại đội trưởng Rôma có thể tuyên xưng dưới chân thập giá, thì những người ta tưởng không còn hy vọng vẫn có thể được cứu.

  1. Chúa Giêsu đã thấy miếng bọt biển thấm giấm trên nhành hương thảo

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy miếng bọt biển thấm giấm được đưa lên miệng Người. Tin Mừng Gioan nói người ta đặt miếng bọt biển đầy giấm vào một nhành hương thảo rồi đưa lên cho Chúa. Bài gốc nối chi tiết hương thảo với lễ Vượt Qua trong sách Xuất Hành, nơi hương thảo được dùng để bôi máu chiên lên khung cửa; tác giả cũng gợi ý giấm chua có thể liên hệ đến chén thứ tư, hoàn tất bữa Vượt Qua, và lời “Mọi sự đã hoàn tất” diễn tả công trình hòa giải được hoàn tất trên thập giá.

Chi tiết này nhỏ, nhưng rất sâu. Chúa Giêsu nói: “Ta khát.” Một lời ngắn ngủi, nhưng chứa cả vực sâu của mầu nhiệm Nhập Thể. Đấng tạo dựng sông biển lại khát. Đấng ban manna trong sa mạc lại cần một chút nước. Đấng hóa nước thành rượu ở Cana giờ đây nếm vị giấm chua của nhân loại. Đấng là nguồn nước hằng sống lại để môi mình khô nứt trên thập giá.

Cơn khát của Chúa là cơn khát thể lý thật sự. Người đã bị đánh đòn, mất máu, vác thập giá, bị đóng đinh, phơi mình dưới trời. Thân xác Người kiệt quệ. Cổ họng khô cháy. Môi nứt. Lưỡi dính vào hàm. Chúa Giêsu không giả vờ làm người. Người thật sự làm người. Người thật sự đau. Người thật sự khát. Người thật sự chết.

Nhưng cơn khát ấy còn sâu hơn thân xác. “Ta khát” là tiếng kêu của trái tim Thiên Chúa khát linh hồn con người. Chúa khát tình yêu của ta. Khát sự trở về của ta. Khát một lời xin lỗi thật lòng. Khát một giọt nước mắt sám hối. Khát một Thánh lễ được tham dự với lòng yêu mến. Khát một lần rước lễ không vô hồn. Khát một người tội lỗi thôi chạy trốn. Khát một gia đình biết tha thứ cho nhau. Khát một linh mục không chỉ làm việc cho Chúa mà còn yêu Chúa. Khát một tu sĩ giữ lại ngọn lửa ban đầu. Khát một giáo dân sống đạo không chỉ theo thói quen, mà bằng trái tim.

Người ta đưa cho Chúa giấm chua. Con người thường đáp lại cơn khát tình yêu của Chúa bằng vị chua chát. Chúa khát lòng trung thành, ta dâng cho Người sự nguội lạnh. Chúa khát sự thật, ta dâng cho Người những lời giả dối. Chúa khát tình yêu, ta dâng cho Người tính ích kỷ. Chúa khát lòng sám hối, ta dâng cho Người sự chai đá. Chúa khát linh hồn ta, ta lại đem linh hồn mình bán rẻ cho những thứ mau qua.

Nhành hương thảo cũng nhắc đến thanh tẩy. Trong Cựu Ước, hương thảo gắn với nghi thức thanh tẩy và với máu chiên Vượt Qua. Trên thập giá, hương thảo xuất hiện như một dấu chỉ rằng một cuộc Vượt Qua mới đang hoàn tất. Không còn chỉ là vượt qua Biển Đỏ, nhưng là vượt qua tội lỗi và sự chết. Không còn chỉ là máu chiên trên cửa nhà, nhưng là Máu Con Thiên Chúa trên thập giá. Không còn chỉ là một dân được giải thoát khỏi Ai Cập, nhưng là nhân loại được mời bước ra khỏi nô lệ tội lỗi.

Khi Chúa nói “Mọi sự đã hoàn tất”, đó không phải là tiếng thở dài thất bại, mà là lời tuyên bố hoàn thành. Người đã uống chén Cha trao. Người đã yêu đến cùng. Người đã đi trọn con đường vâng phục. Người đã hoàn tất hy tế. Từ nay, không ai có thể nói Thiên Chúa chưa yêu đủ. Không ai có thể nói Thiên Chúa đứng xa đau khổ con người. Không ai có thể nói Thiên Chúa không hiểu khát, không hiểu đau, không hiểu cô đơn, không hiểu bị bỏ rơi.

Lời “Ta khát” cũng phải trở thành lời chất vấn đời ta. Chung quanh ta có bao nhiêu người đang khát. Người nghèo khát một chút quan tâm. Người già khát một cuộc thăm viếng. Người bệnh khát một bàn tay nắm lấy. Người trẻ khát một người lắng nghe thật. Người tội lỗi khát một con đường trở về. Người cô đơn khát một sự hiện diện. Chúa vẫn nói “Ta khát” trong họ. Và nhiều khi ta cũng đưa giấm chua: sự lạnh lùng, sự phán xét, sự bận rộn, sự vô tâm.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy miếng bọt biển thấm giấm. Người nhận cả vị chua của nhân loại để trao lại cho nhân loại vị ngọt của ơn cứu độ. Người khát để ta được uống nước hằng sống. Người nếm giấm chua để ta được nếm rượu mới của Nước Trời. Người hoàn tất hy tế để ta có thể bắt đầu lại.

  1. Chúa Giêsu đã thấy lưỡi đòng và người lính mà truyền thống gọi là Longinus

Từ trên thập giá, sau khi Chúa Giêsu tắt thở, một người lính lấy lưỡi đòng đâm cạnh sườn Người, tức thì máu và nước chảy ra. Tin Mừng Gioan ghi lại chi tiết này. Bài gốc nói Longinus là tên truyền thống của người lính đâm cạnh sườn Chúa, và nhắc rằng thánh Bêđa cùng nhiều nguồn truyền thống thuật lại việc Longinus chịu tử đạo vì đức tin tại Cappadocia vào năm 58.

Cạnh sườn bị đâm thâu là một trong những hình ảnh sâu nhất của mầu nhiệm cứu độ. Chúa Giêsu đã chết rồi. Người không còn chống cự. Không còn lên tiếng. Không còn thở. Nhưng con người vẫn đâm vào thân xác Người. Dường như tội lỗi chưa thỏa mãn khi đã đóng đinh Chúa. Nó còn muốn đâm vào trái tim. Và chính từ vết đâm ấy, máu và nước chảy ra.

Đây là nghịch lý của lòng thương xót: con người đâm vào Chúa, Chúa mở ra nguồn ơn. Con người gây thương tích, Chúa ban bí tích. Con người dùng lưỡi đòng, Chúa đáp lại bằng máu và nước. Tội lỗi tưởng chỉ tạo ra vết thương, nhưng nơi Đức Kitô, vết thương trở thành cửa mở của ơn cứu độ.

Truyền thống Hội Thánh thường nhìn máu và nước như dấu chỉ của các bí tích, đặc biệt là Thánh Thể và Phép Rửa. Máu gợi đến chén cứu độ, nước gợi đến dòng nước tái sinh. Từ cạnh sườn Ađam đang ngủ, Evà được hình thành. Từ cạnh sườn Đức Kitô ngủ trong cái chết, Hội Thánh được sinh ra. Hội Thánh không sinh ra từ quyền lực, không sinh ra từ ý tưởng nhân loại, không sinh ra từ một phong trào xã hội, nhưng sinh ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đấng Cứu Thế.

Điều này làm ta hiểu Hội Thánh cách sâu hơn. Hội Thánh là Hội Thánh của vết thương. Hội Thánh sống nhờ máu và nước từ cạnh sườn Chúa. Vì thế, Hội Thánh không được phép trở thành một tổ chức chỉ biết quyền lực, thành tích, hình thức và hào nhoáng. Nếu quên cạnh sườn bị đâm thâu, Hội Thánh sẽ quên nguồn gốc của mình. Nếu quên máu và nước, đời sống đạo sẽ khô cằn. Nếu quên vết thương Chúa, ta sẽ dễ dùng chính đạo Chúa để làm đau nhau.

Cạnh sườn bị đâm cũng nói với từng linh hồn: hãy đến gần trái tim Chúa. Có những người sợ đến gần Chúa vì nghĩ Chúa sẽ kết án. Nhưng cạnh sườn mở ra cho thấy trái tim Chúa không đóng lại. Trái tim ấy đã bị đâm để ta có lối vào. Người tội lỗi không cần đứng xa mãi. Người khô khan không cần tuyệt vọng. Người bị thương không cần giấu vết thương của mình. Hãy đặt vết thương của ta vào vết thương của Chúa.

Có những vết thương đời người rất khó lành. Vết thương bị phản bội. Vết thương bị bỏ rơi. Vết thương trong gia đình. Vết thương của tuổi thơ. Vết thương của tội lỗi cũ. Vết thương vì bị xúc phạm trong cộng đoàn. Vết thương vì chính những người đạo đức gây ra. Nếu chỉ nhìn vết thương của mình, ta dễ cay đắng. Nhưng nếu đưa vết thương ấy đến cạnh sườn Chúa, ta sẽ thấy vết thương không nhất thiết là nơi chết, mà có thể trở thành nơi ân sủng chạm vào.

Longinus, theo truyền thống, từ người lính cầm lưỡi đòng trở thành người tin. Dù chi tiết này thuộc truyền thống sau Kinh Thánh, ý nghĩa thiêng liêng rất mạnh: người đã đâm Chúa vẫn có thể được Chúa cứu. Người góp phần làm Chúa bị thương vẫn có thể được chữa lành bởi chính vết thương ấy. Đây là lòng thương xót vượt quá trí hiểu của ta.

Ta cũng là Longinus. Không phải bằng lưỡi đòng sắt, nhưng bằng tội lỗi. Ta đâm vào Chúa khi cố tình chọn điều xấu. Ta đâm vào Chúa khi lạnh lùng trước người nghèo. Ta đâm vào Chúa khi làm tổn thương người khác bằng lời nói. Ta đâm vào Chúa khi rước lễ mà lòng không sám hối. Ta đâm vào Chúa khi dùng danh Chúa để che đậy cái tôi. Nhưng điều lạ là: Chúa vẫn để máu và nước chảy ra cho ta.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu thấy lưỡi đòng. Người biết trái tim mình sẽ bị mở ra. Và Người chấp nhận. Bởi vì tình yêu thật không đóng kín khi bị thương. Tình yêu của Chúa càng bị đâm, càng mở ra. Càng bị từ chối, càng tuôn đổ. Càng bị xúc phạm, càng ban ơn tha thứ.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Nicôđêmô và Giuse Arimathia

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu hẳn đã biết đến những người sẽ chăm sóc thân xác Người sau khi chết: Giuse Arimathia và Nicôđêmô. Tin Mừng Gioan nói Giuse Arimathia là môn đệ Đức Giêsu nhưng còn kín đáo vì sợ người Do Thái; ông xin Philatô cho lấy thi hài Chúa. Nicôđêmô, người trước đây đã đến gặp Chúa ban đêm, mang mộc dược và trầm hương để mai táng Người theo tục lệ Do Thái.

Hai nhân vật này rất đáng suy niệm. Họ không phải là những môn đệ nổi bật như Phêrô, Giacôbê, Gioan. Họ không xuất hiện nhiều trong các hành trình công khai của Chúa. Họ không hô hào. Không mạnh mẽ ngay từ đầu. Một người là môn đệ kín đáo vì sợ. Một người đến với Chúa ban đêm. Đức tin của họ có vẻ rụt rè, chậm chạp, nửa kín nửa mở. Nhưng khi Chúa chết, họ xuất hiện.

Điều này thật lạ. Có những người mạnh miệng lúc bình an nhưng biến mất khi nguy hiểm. Có những người âm thầm lâu ngày nhưng lại can đảm trong giờ quyết định. Các Tông đồ phần lớn đã trốn. Phêrô đã chối. Đám đông đã rời đi. Nhưng Giuse Arimathia bước vào dinh Philatô để xin xác Chúa. Nicôđêmô mang một lượng hương liệu rất lớn để tôn kính thân xác Người. Khi mọi sự tưởng đã chấm hết, tình yêu âm thầm của họ lộ ra.

Ta học được rằng không nên vội phán xét hành trình đức tin của người khác. Có người đến với Chúa rất nhanh. Có người cần nhiều năm. Có người công khai. Có người kín đáo. Có người mạnh mẽ từ đầu. Có người phải đi qua nhiều đêm tối mới dám bước ra ánh sáng. Nicôđêmô từng đến ban đêm, nhưng cuối cùng ông xuất hiện trong giờ chiều tang tóc để tôn kính Chúa. Đức tin có mùa của nó. Ân sủng có cách làm việc riêng.

Giuse Arimathia cũng dạy ta về lòng can đảm muộn màng. Có thể trước đây ông sợ. Có thể ông chưa dám công khai. Nhưng giờ đây, ông không để nỗi sợ quyết định mãi. Ông xin thi hài Chúa. Việc ấy không đơn giản. Nó có thể làm ông bị liên lụy. Có thể làm ông mất danh dự, mất vị trí, mất an toàn. Nhưng tình yêu dành cho Chúa đã vượt qua nỗi sợ.

Trong đời sống đạo, nhiều người cũng cần một giây phút như thế: giây phút thôi sống đạo lén lút, thôi che giấu đức tin, thôi để nỗi sợ dư luận điều khiển. Có người sợ làm dấu trước bữa ăn. Sợ nói mình là người Công giáo. Sợ sống khác đám đông. Sợ bảo vệ sự thật. Sợ từ chối điều sai. Sợ bị chê là đạo đức. Nhưng đến một lúc, nếu thật sự yêu Chúa, ta phải bước ra khỏi bóng tối.

Nicôđêmô mang hương liệu để mai táng Chúa. Đây là cử chỉ của lòng tôn kính. Khi thân xác Chúa bị người ta lột trần, đánh đập, đóng đinh, nhạo báng, thì giờ đây có người chăm sóc thân xác ấy với sự kính trọng. Tình yêu không chỉ nằm ở lời nói. Tình yêu chạm vào thân xác bị thương. Tình yêu cúi xuống. Tình yêu chuẩn bị khăn liệm. Tình yêu lo hương liệu. Tình yêu chăm sóc cả khi người mình yêu không còn đáp lại bằng lời.

Điều này gợi cho ta về lòng tôn kính đối với thân thể con người. Thân xác Chúa sau khi chết vẫn được yêu mến và tôn kính. Vì thế, thân xác con người, dù yếu bệnh, già nua, tàn tật, hấp hối hay đã qua đời, vẫn có phẩm giá. Một xã hội văn minh không phải là xã hội chỉ tôn vinh thân xác trẻ đẹp và mạnh khỏe, nhưng là xã hội biết kính trọng cả thân xác mong manh, bệnh tật, nghèo khổ, bị bỏ rơi.

Giuse và Nicôđêmô cũng nói với ta về những việc âm thầm sau “biến cố lớn”. Khi đám đông đã giải tán, khi tiếng la đã im, khi sân khấu lịch sử chuyển sang cảnh khác, vẫn cần có những người âm thầm làm việc yêu thương. Trong Hội Thánh cũng vậy. Sau một lễ lớn, ai dọn dẹp? Sau một đám tang, ai ở lại với gia đình? Sau một cuộc khủng hoảng, ai chăm sóc những người bị thương? Sau khi người ta bàn tán xong, ai âm thầm chữa lành?

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu thấy những môn đệ âm thầm ấy. Người không chỉ thấy những người đứng gần trong giờ hấp hối, mà còn thấy những người sẽ đến sau để chăm sóc thân xác Người. Điều này an ủi những ai phục vụ trong bóng tối. Chúa thấy. Chúa biết. Chúa nhớ. Không có cử chỉ yêu thương nào dành cho Chúa bị mất đi.

  1. Chúa Giêsu đã thấy hai người trộm bị đóng đinh hai bên

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy hai người trộm, hay đúng hơn là hai tội nhân cùng chịu đóng đinh với Người. Tin Mừng Luca kể rằng một người nhục mạ Chúa, còn người kia bênh vực Người, nhận mình chịu phạt xứng với việc đã làm, rồi thưa: “Lạy ông Giêsu, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi.” Chúa đáp: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Bài gốc cũng nhắc rằng Tin Mừng không nêu tên họ, nhưng truyền thống sau này gọi người trộm lành là Dismas và người trộm dữ là Gestas.

Hai người trộm ở rất gần Chúa. Cùng chịu đau. Cùng nhìn thấy Chúa. Cùng nghe lời Chúa. Cùng ở trong những giờ cuối đời. Nhưng kết thúc khác nhau. Một người tiếp tục cay đắng, một người sám hối. Một người dùng đau khổ để nhục mạ, một người dùng đau khổ để trở về. Một người nhìn Chúa như phương tiện để thoát khỏi thập giá, một người nhìn Chúa như Vua và xin được nhớ đến trong Nước Người.

Đây là một trong những mầu nhiệm đáng sợ và cũng an ủi nhất: cùng một thập giá, cùng một hoàn cảnh, cùng một Chúa ở gần, nhưng lòng người có thể mở ra hoặc khép lại. Đau khổ tự nó không tự động làm con người thánh thiện. Có người đau khổ rồi trở nên khiêm nhường. Có người đau khổ rồi trở nên cay độc. Có người thất bại rồi biết cầu nguyện. Có người thất bại rồi chỉ biết oán trách. Có người gần Chúa mà được biến đổi. Có người gần Chúa mà vẫn cứng lòng.

Người trộm dữ nói: nếu ông là Đấng Kitô, hãy cứu mình và cứu chúng tôi. Ông muốn được cứu khỏi hậu quả, nhưng không thấy cần được cứu khỏi tội. Ông muốn Chúa tháo đinh, nhưng không muốn Chúa đổi lòng. Ông muốn thoát đau, nhưng không muốn trở về. Đây cũng là cám dỗ của ta. Nhiều khi ta chỉ xin Chúa cứu khỏi bệnh, khỏi nợ, khỏi rắc rối, khỏi khó khăn, khỏi thất bại, nhưng ít khi xin Chúa cứu khỏi kiêu ngạo, ích kỷ, tham lam, dâm ô, ghen ghét, giả hình, nguội lạnh. Ta muốn Chúa giải quyết hoàn cảnh, nhưng không muốn Chúa hoán cải trái tim.

Người trộm lành thì khác. Ông bắt đầu bằng sự thật: chúng ta chịu như vậy là xứng với việc đã làm, còn Người này không làm gì sai. Sám hối thật luôn bắt đầu bằng sự thật. Không đổ lỗi. Không biện minh. Không tô son cho quá khứ. Không nói “tại hoàn cảnh”. Không nói “tôi cũng có lý do”. Ông nhìn nhận tội mình. Nhưng ông không dừng lại ở tội. Ông quay sang Chúa và xin: xin nhớ đến tôi.

Lời xin ấy đơn sơ đến nghẹn ngào. Ông không xin một chỗ cao. Không xin vinh quang. Không xin được xuống khỏi thập giá. Ông chỉ xin được Chúa nhớ đến. Đối với một người sắp chết, bị xã hội loại trừ, bị đóng đinh như tội phạm, lời “xin nhớ đến tôi” là tiếng kêu của một linh hồn sợ bị quên lãng đời đời. Và Chúa Giêsu trả lời vượt quá mọi mong đợi: không chỉ nhớ, mà còn cho ở với Người; không phải một ngày xa xôi, mà là hôm nay; không phải ở nơi mơ hồ, mà là trong Thiên Đàng.

Đây là Tin Mừng dành cho mọi người tội lỗi. Không bao giờ quá muộn để trở về, miễn là còn một hơi thở thật lòng. Nhưng đừng hiểu sai. Người trộm lành không phải là cái cớ để trì hoãn sám hối. Ông là bằng chứng cho lòng thương xót, không phải giấy phép để sống buông thả. Ai nói “đến cuối đời tôi sẽ ăn năn” là người đang đánh cược với linh hồn mình. Người trộm lành được cứu vào giờ cuối không phải vì ông tính toán, mà vì trong giây phút cuối, ông thật lòng mở ra với ân sủng.

Chúa Giêsu từ trên thập giá không chờ đến khi sống lại mới cứu. Ngay trong lúc đang hấp hối, Người vẫn cứu một linh hồn. Điều này cho thấy trái tim mục tử của Chúa. Bị đau đến tận cùng, Người vẫn nghĩ đến người khác. Cửa Thiên Đàng được mở cho một tội nhân ngay khi Chúa đang bị đóng đinh. Thập giá trở thành tòa giải tội đầu tiên của người trộm lành. Không có công trạng lớn, không có thời gian làm việc lành dài lâu, chỉ có lòng sám hối và niềm tin vào Đức Giêsu.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy hai người trộm, và Người cũng nhìn thấy hai khả năng trong mỗi chúng ta. Trong ta có người trộm dữ: muốn Chúa phục vụ kế hoạch của mình, cay đắng khi đau, cứng lòng trước ân sủng. Nhưng trong ta cũng có thể có người trộm lành: biết nhận tội, biết bênh vực sự thật, biết xin Chúa nhớ đến mình. Mỗi ngày, ta chọn trở thành ai.

  1. Chúa Giêsu đã thấy sọ của Ađam theo truyền thống đạo đức

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu ở tại Gôngôtha, nghĩa là “Nơi Sọ”. Bài gốc trình bày một truyền thống đạo đức cho rằng sọ của Ađam, con người đầu tiên, nằm dưới thập giá tại Gôngôtha; theo ý nghĩa biểu tượng ấy, Máu của Ađam mới là Đức Kitô chảy xuống trên sọ của Ađam cũ để cứu chuộc. Tác giả cũng trích thánh Athanasiô nói Đức Kitô chịu khổ nạn tại “Nơi Sọ”, nơi các thầy Do Thái cho là mộ của Ađam.

Dù đây là truyền thống đạo đức chứ không phải một chi tiết lịch sử được Tin Mừng mô tả trực tiếp, ý nghĩa thần học của hình ảnh ấy rất sâu. Ađam cũ và Ađam mới. Một bên là khởi đầu của nhân loại sa ngã. Một bên là khởi đầu của nhân loại được cứu chuộc. Một bên bất tuân trong vườn. Một bên vâng phục trên thập giá. Một bên đưa tay hái trái cấm. Một bên giang tay chịu đóng đinh. Một bên trốn Thiên Chúa sau khi phạm tội. Một bên phó thác linh hồn trong tay Chúa Cha. Một bên kéo nhân loại vào sự chết. Một bên mở đường cho nhân loại vào sự sống.

Hình ảnh máu Đức Kitô chảy xuống sọ Ađam như một lời công bố: không tội nào của nhân loại nằm ngoài công trình cứu độ. Đức Kitô không chỉ cứu một vài người đạo đức. Người đến để cứu toàn thể nhân loại bị thương tích từ gốc rễ. Tội nguyên tổ không phải là chuyện xa xôi. Nó hiện diện trong khuynh hướng sâu xa của con người: muốn tự làm chúa đời mình, muốn quyết định thiện ác theo ý mình, muốn nhận ơn nhưng không muốn vâng phục, muốn có quà của Thiên Chúa nhưng không muốn chính Thiên Chúa.

Ta mang Ađam trong mình mỗi khi trốn tránh trách nhiệm. Ađam nói: người đàn bà Ngài cho ở với con đã cho con trái cây. Evà nói: con rắn đã lừa con. Từ đó đến nay, con người rất giỏi đổ lỗi. Đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho gia đình, cho xã hội, cho người khác, cho quá khứ, thậm chí cho Thiên Chúa. Nhưng Đức Kitô trên thập giá không đổ lỗi. Người vô tội lại gánh tội. Người không phạm tội lại nhận lấy hậu quả của tội. Ađam cũ đẩy trách nhiệm ra xa. Ađam mới ôm lấy trách nhiệm cứu độ.

Ta mang Ađam trong mình mỗi khi muốn hái trái cấm. Trái cấm là bất cứ điều gì ta muốn chiếm lấy ngoài ý Chúa. Một tương quan sai trái. Một lợi ích bất chính. Một quyền lực không thuộc về mình. Một thú vui trái lương tâm. Một sự thật bị bóp méo để có lợi cho mình. Một lần chiều theo cám dỗ vì nghĩ “chỉ lần này thôi”. Nhưng trái cấm luôn có giá. Nó có thể ngọt lúc đầu, nhưng để lại đắng cay. Nó hứa tự do, nhưng sinh nô lệ. Nó hứa mở mắt, nhưng làm linh hồn mù đi.

Đức Kitô, Ađam mới, không hái lấy cho mình. Người trao ban chính mình. Người không nắm chặt sự sống, mà hiến dâng sự sống. Người không tìm cách chiếm đoạt địa vị ngang hàng với Thiên Chúa như một món lợi, nhưng tự hạ, vâng lời cho đến chết, chết trên thập giá. Vì thế, nơi thập giá, lịch sử Ađam được viết lại. Sự bất tuân được chữa bằng vâng phục. Kiêu ngạo được chữa bằng khiêm nhường. Trốn tránh được chữa bằng phó thác. Chết được chữa bằng sự sống.

Nếu sọ Ađam dưới chân thập giá là biểu tượng của nhân loại cũ, thì ta cũng phải đặt “Ađam cũ” của mình dưới chân thập giá. Đặt cái tôi kiêu ngạo xuống. Đặt những thói quen tội lỗi xuống. Đặt những lối sống tự làm chúa xuống. Đặt những lần đổ lỗi xuống. Đặt những trái cấm mình đang ôm xuống. Để Máu Đức Kitô chảy xuống và thanh tẩy.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy không chỉ những người đang đứng quanh Người, mà còn thấy toàn thể lịch sử nhân loại từ Ađam đến người cuối cùng. Người thấy tất cả những sa ngã, tất cả những trốn chạy, tất cả những tội lỗi lặp đi lặp lại qua các thế hệ. Và Người đến để bắt đầu một nhân loại mới. Ai ở trong Đức Kitô thì là thụ tạo mới. Không ai bị kết án phải sống mãi như Ađam cũ. Trong Đức Kitô, ta có thể được tái sinh.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Chúa Cha và Chúa Thánh Thần

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu không bị tách khỏi mầu nhiệm Ba Ngôi. Bài gốc nhấn mạnh rằng trong mọi sự, Ba Ngôi cùng hoạt động; như Abraham liên hệ đến việc hiến dâng Isaac, Chúa Cha hiện diện trong hy tế của Con Một, và Chúa Thánh Thần cũng hoạt động trong hy tế Đức Kitô. Tác giả trích thư Do Thái nói Đức Kitô nhờ Thánh Thần hằng hữu mà hiến dâng chính mình không tì ố cho Thiên Chúa.

Đây là một điểm rất quan trọng. Ta không được hiểu thập giá như thể Chúa Cha là một Đấng giận dữ trừng phạt Chúa Con, còn Chúa Con là nạn nhân bị ép buộc. Mầu nhiệm thập giá là mầu nhiệm tình yêu Ba Ngôi. Chúa Cha yêu thế gian đến nỗi ban Con Một. Chúa Con tự nguyện hiến mình trong vâng phục yêu thương. Chúa Thánh Thần là tình yêu và quyền năng trong hy tế ấy. Thập giá không phải là sự chia rẽ trong Thiên Chúa, mà là mạc khải sâu nhất của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Nhưng trên thập giá, Chúa Giêsu cũng kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Lời ấy làm nhiều người run sợ. Có phải Chúa Cha bỏ Chúa Con không? Hội Thánh hiểu lời ấy trong ánh sáng Thánh Vịnh 22. Đức Giêsu cầu nguyện bằng lời Thánh Vịnh, mang lấy tiếng kêu của người công chính đau khổ, mang lấy tận cùng cảm nghiệm bị bỏ rơi của con người. Người không tuyệt vọng, nhưng biến cả cảm giác bị bỏ rơi thành lời cầu nguyện.

Đây là một an ủi lớn cho những ai từng trải qua đêm tối đức tin. Có những lúc ta cầu nguyện mà không cảm thấy Chúa. Có những lúc tai họa dồn dập đến mức ta tự hỏi Chúa ở đâu. Có những lúc đau khổ làm ta thấy mình bị bỏ rơi. Có những lúc linh hồn khô như sa mạc, đọc kinh mà không có lửa, dự lễ mà lòng trống rỗng, làm việc đạo mà tâm hồn mỏi mệt. Trong những lúc ấy, ta có thể nhớ rằng Chúa Giêsu đã đi vào tận cùng cảm nghiệm ấy trước ta.

Người đã kêu lên để không tiếng kêu nào của con người còn xa lạ với Thiên Chúa. Người đã mang tiếng kêu của người bệnh, người nghèo, người bị bỏ rơi, người cô đơn, người mất con, người mất mẹ, người bị phản bội, người bị hiểu lầm, người bị kết án oan, người đang rơi vào bóng tối nội tâm. Tất cả những tiếng kêu ấy được gom vào tiếng kêu của Chúa trên thập giá.

Nhưng tiếng kêu ấy không kết thúc trong tuyệt vọng. Chúa Giêsu cũng nói: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đây là đỉnh cao của đức tin. Khi không còn gì để nắm, Người phó thác. Khi thân xác bị đóng đinh, Người phó thác. Khi đám đông nhạo báng, Người phó thác. Khi cảm nghiệm bị bỏ rơi chạm đến vực sâu, Người vẫn gọi Thiên Chúa là Cha và trao linh hồn trong tay Cha.

Đây là con đường cho ta. Đức tin trưởng thành không phải là lúc nào cũng cảm thấy ngọt ngào. Đức tin trưởng thành là vẫn phó thác khi không hiểu. Vẫn cầu nguyện khi khô khan. Vẫn trung thành khi không thấy kết quả. Vẫn gọi Thiên Chúa là Cha khi đời mình đang ở trên thập giá.

Chúa Thánh Thần cũng hiện diện trong hy tế ấy. Ngài là Đấng làm cho sự tự hiến của Đức Kitô trở thành lễ dâng hoàn hảo. Ngài cũng là Đấng tiếp tục đưa hy tế ấy vào đời sống Hội Thánh, đặc biệt trong Thánh lễ. Mỗi Thánh lễ không phải là một kỷ niệm xa xưa, mà là hiện tại hóa hy tế duy nhất của Đức Kitô. Nhờ Chúa Thánh Thần, bánh và rượu trở thành Mình và Máu Chúa. Nhờ Chúa Thánh Thần, Hội Thánh được kéo vào mầu nhiệm thập giá và Phục Sinh.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu sống trọn tương quan với Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần. Người dạy ta rằng đau khổ không nhất thiết phá vỡ tương quan với Thiên Chúa. Trái lại, nếu biết phó thác, chính đau khổ có thể trở thành nơi tương quan ấy được thanh luyện sâu nhất.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Satan và các thần dữ

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy quyền lực sự dữ. Bài gốc trích 1 Cr 2,8 rằng các thủ lãnh của thế gian này đã không hiểu mầu nhiệm, vì nếu hiểu, họ đã không đóng đinh Chúa vinh hiển; tác giả cũng nhắc giáo huấn rằng Con Thiên Chúa xuất hiện để phá hủy công việc của ma quỷ.

Satan tưởng thập giá là chiến thắng của nó. Nó đã gieo phản bội vào lòng Giuđa. Nó đã kích động ghen ghét nơi các thủ lãnh. Nó đã dùng sự hèn nhát của Philatô. Nó đã lợi dụng sự cuồng nộ của đám đông. Nó đã dùng bạo lực của binh lính. Nó đã làm các môn đệ sợ hãi và phân tán. Nhìn bên ngoài, tất cả dường như là chiến thắng của bóng tối. Con Thiên Chúa bị treo lên. Sứ mạng tưởng như kết thúc. Các môn đệ tan tác. Đám đông chế nhạo. Mộ đá chờ sẵn.

Nhưng Satan đã lầm. Nó không hiểu tình yêu. Nó hiểu quyền lực, nhưng không hiểu tự hiến. Nó hiểu hận thù, nhưng không hiểu tha thứ. Nó hiểu cách làm con người sợ chết, nhưng không hiểu một Đấng tự nguyện bước vào cái chết để phá vỡ quyền lực sự chết. Chính thập giá mà Satan tưởng là vũ khí chiến thắng lại trở thành khí cụ hủy diệt quyền lực của nó.

Đây là sự khôn ngoan của Thiên Chúa vượt trên mọi mưu mô. Satan dùng tội lỗi để đóng đinh Đức Kitô, nhưng Đức Kitô dùng thập giá để tha tội. Satan dùng cái chết để nuốt lấy Con Người, nhưng Đức Kitô bước vào cái chết và làm nó nổ tung từ bên trong. Satan dùng nhục nhã để hạ Chúa, nhưng chính trong nhục nhã ấy, vinh quang tình yêu được tỏ lộ. Satan dùng hận thù để giết, nhưng Chúa dùng tha thứ để cứu.

Điều này cho ta một niềm hy vọng mạnh mẽ: sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Có những lúc trong đời, ta thấy bóng tối thắng thế. Người gian dối thành công. Người hiền lành bị chà đạp. Người vô tội chịu thiệt. Gia đình tan vỡ. Giáo Hội bị tổn thương bởi tội lỗi của chính con cái mình. Thế giới đầy chiến tranh, bất công, phá thai, bạo lực, vô cảm. Ta có thể hỏi: Satan đang thắng sao?

Thập giá trả lời: không. Có thể bóng tối ồn ào trong một giờ. Nhưng giờ ấy không phải vĩnh cửu. Chúa Giêsu nói với những kẻ bắt Người: đây là giờ của các ông và quyền lực tối tăm. Nhưng “giờ” ấy có giới hạn. Giờ của bóng tối qua đi. Ngày của Phục Sinh đến.

Tuy nhiên, ta không được coi nhẹ Satan. Ma quỷ không phải là hình ảnh cổ tích. Nó hoạt động bằng cám dỗ, dối trá, chia rẽ, kiêu ngạo, thất vọng, thù hận. Nó không luôn xuất hiện bằng điều ghê rợn. Nhiều khi nó đến rất tinh vi: một chút tự ái, một chút nghi ngờ, một chút kiêu căng đạo đức, một chút thỏa hiệp với tội, một chút chia rẽ trong cộng đoàn, một chút nguội lạnh được biện minh là “bận quá”, một chút oán giận được gọi là “công bằng”.

Nhưng người Kitô hữu không chiến đấu một mình. Thập giá là dấu chỉ chiến thắng. Mỗi lần làm dấu thánh giá, ta không làm một cử chỉ máy móc. Ta tuyên xưng rằng Đức Kitô đã thắng. Mỗi lần nhìn thập giá, ta nhớ rằng Satan đã bị đánh bại không phải bằng bạo lực, mà bằng tình yêu vâng phục. Mỗi lần xưng tội, ta để quyền năng thập giá phá xiềng xích tội lỗi. Mỗi lần rước lễ, ta được kết hợp với Đấng đã chiến thắng sự chết.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Satan và các thần dữ. Người thấy mưu mô của chúng. Người thấy chúng tưởng mình thắng. Nhưng Người cũng thấy trước sự sụp đổ của quyền lực chúng. Người biết rằng khi Người được giương cao lên, Người sẽ kéo mọi người lên với Người. Cây thập giá cắm xuống đất, nhưng vươn lên trời; hai tay Chúa giang ra như ôm lấy nhân loại và như tuyên bố: tình yêu đã thắng.

  1. Chúa Giêsu đã thấy thiên nhiên rung chuyển

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy và cảm nhận thiên nhiên phản ứng. Tin Mừng Matthêu nói đất rung chuyển và đá vỡ ra; Tin Mừng Luca nói bóng tối bao phủ khắp mặt đất từ khoảng giờ thứ sáu đến giờ thứ chín. Bài gốc trích thánh Augustinô và thánh Gioan Kim Khẩu để suy niệm rằng thụ tạo nhận ra Đấng Tạo Hóa đang bị đóng đinh, và bóng tối là dấu chỉ nghiêm trọng trước tội ác con người.

Đây là một cảnh tượng đáng sợ. Khi Chúa Giêsu bị treo lên, bầu trời tối lại. Đất rung chuyển. Đá nứt ra. Như thể vũ trụ không thể bình thản trước việc Đấng Tạo Hóa bị thụ tạo đóng đinh. Con người có thể chai đá, nhưng đất đá rung lên. Con người có thể mù lòa, nhưng mặt trời như ẩn ánh sáng. Con người có thể coi đây là một vụ hành hình bình thường, nhưng thiên nhiên làm chứng rằng đây là biến cố duy nhất trong lịch sử.

Bóng tối bên ngoài phản ánh bóng tối bên trong lòng người. Khi con người loại trừ Thiên Chúa, ánh sáng tắt dần. Khi sự thật bị kết án, bóng tối phủ xuống. Khi Đấng vô tội bị đóng đinh, cả tạo thành như mặc áo tang. Đây không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mà là dấu chỉ thần học: tội lỗi không bao giờ chỉ là chuyện riêng. Tội lỗi làm rạn nứt trật tự. Tội lỗi làm tối thế giới. Tội lỗi làm rung chuyển nền tảng đời sống.

Ta thường nghĩ tội của mình nhỏ, riêng tư, không ảnh hưởng ai. Nhưng không có tội nào hoàn toàn riêng. Một lời nói ác có thể làm một người đau nhiều năm. Một hành vi ngoại tình có thể phá vỡ cả gia đình. Một sự tham lam có thể làm người nghèo bị thiệt. Một quyết định bất công có thể nghiền nát nhiều phận người. Một đời sống nguội lạnh của cha mẹ có thể làm con cái mất đức tin. Một linh mục sống thiếu chứng tá có thể làm nhiều người vấp ngã. Tội lỗi lan ra như bóng tối.

Thiên nhiên rung chuyển cũng nhắc ta rằng công trình tạo dựng gắn liền với công trình cứu độ. Đấng bị đóng đinh là Lời nhờ đó muôn vật được tạo thành. Vì thế, khi con người xúc phạm Thiên Chúa, họ cũng làm tổn thương tương quan với tạo thành. Một thế giới xa Chúa dễ trở thành thế giới khai thác, tiêu thụ, hủy hoại. Khi trái tim con người mất trật tự, môi trường sống cũng chịu hậu quả. Khi lòng tham thống trị, đất đai, sông biển, rừng núi và người nghèo thường là những nạn nhân đầu tiên.

Nhưng thiên nhiên rung chuyển không chỉ là dấu hiệu phán xét. Nó cũng là dấu hiệu của một cuộc sinh nở mới. Đất rung như báo trước một trật tự mới đang bắt đầu. Đá vỡ như báo trước mồ đá sẽ mở. Bóng tối kéo dài nhưng không vĩnh viễn. Sau bóng tối là ánh sáng Phục Sinh. Sau cơn rung chuyển là một tạo thành mới trong Đức Kitô.

Trong đời sống ta, cũng có những lúc “đất rung”. Những nền tảng ta tưởng chắc bị lay động. Sức khỏe rung chuyển. Tài chính rung chuyển. Tương quan rung chuyển. Đức tin rung chuyển. Danh dự rung chuyển. Những lúc ấy đáng sợ, nhưng cũng có thể là lúc Chúa phá vỡ những đá cứng trong lòng ta. Có những tảng đá chỉ nứt ra khi thập giá đi ngang qua. Có những trái tim chỉ mềm lại sau một cơn chấn động.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy thiên nhiên rung chuyển. Người thấy tạo thành làm chứng cho Người. Và Người cũng thấy một tạo thành mới đang được khai mở. Vì thế, người Kitô hữu không sợ bóng tối như người tuyệt vọng. Bóng tối ngày Thứ Sáu không ngăn được bình minh Chúa Nhật. Đất rung ngày Chúa chết không phải là dấu chấm hết, mà là dấu hiệu rằng thế giới cũ đang bị lay động để nhường chỗ cho công trình cứu độ.

  1. Chúa Giêsu đã thấy các mồ mả mở ra và những người đã an nghỉ được trỗi dậy

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu bước vào một biến cố làm rung chuyển cả cõi chết. Tin Mừng Matthêu kể rằng mồ mả mở ra, nhiều thân xác các thánh đã an nghỉ được trỗi dậy, và sau khi Chúa sống lại, họ ra khỏi mồ, vào thành thánh và hiện ra với nhiều người. Bài gốc đưa biến cố này vào danh sách những điều gắn với cái chết của Chúa trên thập giá.

Đây là một đoạn Tin Mừng rất huyền nhiệm. Nó cho thấy cái chết của Đức Kitô không chỉ là cái chết của một người công chính. Đó là cái chết làm rung chuyển quyền lực của sự chết. Khi Chúa Giêsu chết, mồ mả không còn yên. Cõi chết không còn đóng kín như trước. Những nấm mồ mở ra như dấu báo rằng một thời đại mới đã đến. Sự chết đã gặp Đấng mạnh hơn nó.

Nhân loại luôn sợ mồ. Mồ là nơi của chia lìa. Mồ là nơi con người bất lực. Mồ là nơi mọi vinh quang trần thế im tiếng. Người giàu và người nghèo, người quyền lực và người nhỏ bé, người nổi tiếng và người vô danh, cuối cùng đều phải đối diện mồ phần. Mồ nhắc rằng con người hữu hạn. Không ai tự cứu mình khỏi chết bằng tiền, bằng quyền, bằng khoa học, bằng danh tiếng.

Nhưng khi Đức Kitô chết, mồ mả mở ra. Điều ấy nói rằng cái chết không còn là nhà tù tuyệt đối. Đức Kitô không đứng ngoài sự chết để giảng về sự sống. Người bước vào sự chết. Người đi vào tận đáy vực của thân phận con người. Nhưng Người đi vào không phải như tù nhân bị nuốt chửng, mà như Đấng chiến thắng đi phá cửa ngục. Người xuống tận cõi chết để đưa sự sống vào nơi tưởng chỉ có im lặng.

Điều này rất thấm khi ta đứng trước cái chết của người thân. Người Kitô hữu vẫn khóc. Đức tin không làm trái tim thành đá. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng nước mắt Kitô hữu được thắp sáng bởi niềm hy vọng. Ta không nói lời vĩnh biệt như người không tin. Ta nói lời phó thác. Ta không phủ nhận đau thương, nhưng ta tin rằng Đức Kitô đã đi qua mồ và mở một con đường.

Mồ mả mở ra cũng có ý nghĩa nội tâm. Có những ngôi mộ nằm ngay trong lòng người. Mộ của hy vọng đã chết. Mộ của tình yêu đã bị chôn. Mộ của đức tin đã nguội. Mộ của ơn gọi đã tắt. Mộ của một gia đình tưởng không thể hàn gắn. Mộ của một người trẻ mất phương hướng. Mộ của một linh hồn sống mà như đã chết vì tội lỗi. Mộ của sự tha thứ bị khóa lại bằng hận thù. Mộ của lòng nhiệt thành bị lấp bởi mệt mỏi.

Thập giá của Chúa Giêsu có quyền mở những ngôi mộ ấy. Nhưng để mộ mở ra, ta phải để Chúa chạm vào nơi ta đã chôn kín. Nhiều khi ta không muốn Chúa mở mộ, vì trong đó có mùi hôi của quá khứ, có vết thương, có xấu hổ, có tội lỗi. Nhưng Chúa không sợ mùi hôi. Chúa đã đứng trước mộ Lazarô và gọi: “Hãy ra đây.” Người cũng đứng trước những ngôi mộ trong lòng ta và gọi ta bước ra.

Có người đã chôn đời mình dưới mặc cảm. Chúa gọi: hãy ra. Có người đã chôn đức tin dưới sự nguội lạnh. Chúa gọi: hãy ra. Có người đã chôn tình yêu dưới hận thù. Chúa gọi: hãy ra. Có người đã chôn hy vọng dưới thất bại. Chúa gọi: hãy ra. Có người đã chôn linh hồn dưới tội lỗi lâu năm. Chúa gọi: hãy ra.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy các mồ mả mở ra như dấu chỉ rằng công trình của Người không dừng ở tha thứ tội, mà còn ban sự sống mới. Người không chỉ đến để làm ta bớt xấu, mà để làm ta sống. Không chỉ để xóa bản án, mà để mở cửa mồ. Không chỉ để an ủi người chết, mà để chiến thắng sự chết.

Vì thế, đừng vội chôn chính mình. Đừng vội chôn người khác. Đừng nói “nó hết thuốc chữa rồi”, “tôi không thay đổi được đâu”, “gia đình này không còn hy vọng”, “đức tin tôi chết rồi”. Nếu mồ mả đã mở ra khi Chúa chết, thì không có ngôi mộ nào quá nặng đối với quyền năng Phục Sinh.

  1. Chúa Giêsu đã thấy Đền Thờ

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu có thể nhìn về Giêrusalem và Đền Thờ. Bài gốc nói Đền Thờ rất đồ sộ, cao khoảng mười lăm đến mười tám tầng, nằm trên Núi Đền; Chúa Giêsu yêu Nhà Cha của Người, và tác giả gợi ý Người có thể nhìn thấy Đền Thờ từ thập giá. Khi Chúa tắt thở, màn trong Đền Thờ xé ra làm hai từ trên xuống dưới; bài gốc nối điều này với việc Đức Kitô mở lối vào nơi cực thánh và phá đổ bức tường ngăn cách, đưa những người xa được đến gần nhờ Máu Người.

Đền Thờ là trung tâm đời sống tôn giáo của Israel. Nơi ấy là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Người. Nơi ấy có hy lễ, tư tế, kinh nguyện, lễ hội, hương trầm, tiếng hát Thánh Vịnh. Chúa Giêsu đã từng được đưa vào Đền Thờ khi còn thơ bé. Năm mười hai tuổi, Người ở lại Đền Thờ và nói: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Người đã thanh tẩy Đền Thờ vì lòng nhiệt thành đối với Nhà Cha. Người yêu Đền Thờ, nhưng Người cũng biết rằng giờ đã đến để một thực tại mới được khai mở.

Khi Chúa Giêsu chết, màn Đền Thờ xé ra từ trên xuống dưới. Chi tiết “từ trên xuống dưới” rất quan trọng. Nếu từ dưới lên, có thể nghĩ do tay người. Nhưng từ trên xuống, đó là hành động của Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa mở lối. Chính Thiên Chúa xé bức màn ngăn cách. Chính Thiên Chúa tuyên bố rằng nhờ Máu Đức Kitô, con người được bước vào tương quan mới với Người.

Nơi cực thánh vốn là nơi chỉ thượng tế được vào, và cũng chỉ vào những thời điểm nhất định. Nay, trong Đức Kitô, lối vào Thiên Chúa được mở cho tất cả. Không phải vì con người tự xứng đáng, mà vì Đức Kitô đã hiến mình. Không phải vì ta leo lên được trời, mà vì Con Thiên Chúa đã hạ mình xuống với ta. Không phải vì ta phá được bức màn, mà vì Chúa đã xé nó bằng hy tế của Con Một.

Điều này có nghĩa rất lớn đối với đời sống đức tin. Ta không còn đến với Thiên Chúa như kẻ xa lạ đứng ngoài. Trong Đức Kitô, ta được gọi Thiên Chúa là Cha. Ta được bước vào đời sống cầu nguyện. Ta được nuôi bằng Thánh Thể. Ta được tha thứ trong bí tích Hòa Giải. Ta được sống như con cái, không phải như nô lệ của sợ hãi.

Nhưng màn Đền Thờ xé ra cũng chất vấn mọi thứ tôn giáo hình thức. Có thể Đền Thờ vẫn đứng đó nguy nga, nhưng nếu trái tim không hoán cải, hình thức bên ngoài không cứu được ai. Có thể nghi lễ vẫn diễn ra, nhưng nếu người ta loại trừ Đấng mà Đền Thờ hướng về, thì nghi lễ trở thành trống rỗng. Chúa Giêsu không phá hủy việc thờ phượng chân thật; Người hoàn tất nó. Từ nay, hy tế hoàn hảo không còn là máu chiên bò, mà là chính Máu Đức Kitô.

Điều này làm ta xét lại việc thờ phượng của mình. Ta có thể đi lễ, đọc kinh, tham gia hội đoàn, làm việc nhà thờ, nhưng lòng có thật sự mở ra với Chúa không? Ta có thể giữ hình thức đạo rất đẹp, nhưng có để thập giá xé bức màn trong lòng mình không? Bức màn của kiêu ngạo. Bức màn của giả hình. Bức màn của hận thù. Bức màn của chia rẽ. Bức màn của thói quen đạo đức không có tình yêu. Bức màn của việc dùng tôn giáo để che cái tôi.

Đền Thờ cũng nhắc ta rằng Đức Kitô đã phá đổ bức tường ngăn cách giữa người Do Thái và dân ngoại. Nhờ thập giá, những người xa được đưa lại gần. Hội Thánh không phải là câu lạc bộ của những người tự cho mình sạch. Hội Thánh là dân được quy tụ nhờ Máu Đức Kitô. Vì thế, nếu ta dựng lại những bức tường khinh miệt, loại trừ, chia rẽ, ta đang đi ngược với thập giá. Sự thật phải được giữ, nhưng sự thật của Đức Kitô luôn đi với lòng thương xót. Kỷ luật cần thiết, nhưng kỷ luật không được biến thành kiêu ngạo. Sự thánh thiện là ơn gọi, nhưng người thánh thiện thật không khinh người yếu đuối; họ cúi xuống nâng người yếu đuối lên.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Đền Thờ. Người thấy nơi Người từng gọi là Nhà Cha. Người thấy màn sẽ xé ra. Người thấy một thời đại mới bắt đầu: không phải thờ phượng bằng hình thức bên ngoài mà thiếu trái tim, nhưng thờ phượng Chúa Cha trong Thần Khí và sự thật. Người thấy Hội Thánh sẽ được sinh ra từ cạnh sườn Người, và mọi dân tộc sẽ được mời vào giao ước mới.

  1. Chúa Giêsu đã thấy bạn và tôi

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu đã thấy bạn và tôi. Nhìn bức tranh “Raising of the Cross” của Rembrandt, trong đó họa sĩ đặt chính mình vào nhóm người dựng thập giá, như một lời thú nhận rằng tội của chính ông cũng góp phần đưa Chúa lên thập giá. Phanxicô Assisi nói rằng không chỉ ma quỷ đóng đinh Chúa, nhưng chính chúng ta vẫn đóng đinh Người khi vui thích trong thói xấu và tội lỗi.

Đây là điểm không thể né tránh. Ta dễ nhìn thập giá như chuyện của người khác: Giuđa phản bội, Phêrô chối Thầy, Philatô hèn nhát, các thủ lãnh ghen ghét, đám đông cuồng nộ, lính Rôma tàn nhẫn. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, ta vẫn đứng ngoài mầu nhiệm. Thập giá chỉ thật sự chạm vào ta khi ta nhận ra: tôi cũng ở đó. Tội của tôi cũng ở đó. Sự ích kỷ của tôi cũng ở đó. Lòng kiêu ngạo của tôi cũng ở đó. Những lần tôi chọn bóng tối cũng ở đó.

Tôi ở đó khi tôi phản bội tình yêu Chúa vì một lợi ích nhỏ. Tôi ở đó khi tôi chối Chúa vì sợ mất mặt. Tôi ở đó khi tôi rửa tay như Philatô, biết điều đúng mà không dám làm. Tôi ở đó khi tôi hùa theo đám đông, nói lời làm tổn thương người vô tội. Tôi ở đó khi tôi đóng đinh người khác bằng xét đoán, vu khống, khinh miệt. Tôi ở đó khi tôi chia áo Chúa bằng cách biến đức tin thành lợi ích riêng. Tôi ở đó khi tôi đứng xa vì sợ liên lụy. Tôi ở đó khi tôi ngủ mê trong vườn Cây Dầu của đời mình, không tỉnh thức cầu nguyện.

Và điều làm ta tan chảy là: Chúa Giêsu thấy hết mà vẫn yêu.

Người không chỉ thấy con người tôi lúc tốt đẹp nhất. Người thấy cả những góc tối tôi giấu. Người thấy những tội tôi xấu hổ. Người thấy những lần tôi lặp lại cùng một lỗi. Người thấy những ý nghĩ không trong sạch, những lời nói thiếu bác ái, những thỏa hiệp âm thầm, những ghen ghét được che dưới vẻ đạo đức, những lần tôi làm tổn thương người khác rồi tự biện minh. Người thấy tôi thật, không phải phiên bản tôi trình diễn trước mặt người đời.

Nhưng Người không rời thập giá. Người không nói: “Con không đáng.” Người không xuống khỏi thập giá vì thất vọng về tôi. Người ở lại. Người để máu chảy ra. Người cầu xin tha thứ. Người mở cạnh sườn. Người chết để tôi sống.

Đây là tình yêu làm người ta vừa được an ủi vừa bị đánh động đến tận xương tủy. An ủi vì tôi được yêu ngay cả khi tôi không đáng yêu. Đánh động vì nếu được yêu như thế, tôi không thể tiếp tục sống như cũ. Lòng thương xót không phải là chiếc chăn để che tội, nhưng là ngọn lửa để đốt tội. Chúa tha thứ không phải để tôi tiếp tục đóng đinh Người, mà để tôi được giải thoát khỏi những gì đang đóng đinh Người trong đời tôi.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu thấy tôi trong cả quá khứ, hiện tại và tương lai. Người thấy những lần tôi sẽ ngã. Người thấy những lần tôi sẽ ăn năn. Người thấy những ngày tôi sốt sắng và những ngày tôi nguội lạnh. Người thấy giờ chết của tôi. Người thấy linh hồn tôi đứng trước sự thật đời đời. Và vì thấy tất cả, Người chết cho tôi.

Điều này làm thay đổi cách ta nhìn chính mình. Tôi không phải là một con số vô danh trong đám đông nhân loại. Tôi là người được Chúa biết. Được Chúa thấy. Được Chúa yêu. Được Chúa cứu. Nếu trên thập giá, Người đã thấy tôi, thì hôm nay tôi cũng phải nhìn lên Người. Không nhìn thoáng qua. Không nhìn như nhìn một biểu tượng quen thuộc. Không nhìn như nhìn đồ trang trí trên tường. Nhưng nhìn thật lâu, cho đến khi lòng mềm lại. Nhìn cho đến khi nước mắt sám hối trở về. Nhìn cho đến khi tôi không còn dám coi tội là chuyện nhỏ. Nhìn cho đến khi tôi hiểu rằng đời tôi đã được mua bằng giá rất đắt.

Từ trên thập giá, Chúa Giêsu hỏi tôi: Con có thấy Ta không?

Ta đã thấy con. Ta thấy con trong đêm con khóc một mình. Ta thấy con trong những ngày con tưởng mình không thể sống nổi. Ta thấy con khi con bị hiểu lầm. Ta thấy con khi con phạm tội và xấu hổ. Ta thấy con khi con cố gắng nhưng thất bại. Ta thấy con khi con quỳ xuống mà không biết nói gì. Ta thấy con khi con muốn bỏ cuộc. Ta thấy con khi con sống đạo chỉ còn thói quen. Ta thấy con khi con khao khát trở về nhưng sợ mình không xứng đáng. Ta thấy con, và Ta vẫn yêu con.

Vậy con có thấy Ta không?

Nếu thấy, hãy trở về. Không cần đợi hoàn hảo mới trở về. Không cần sửa xong mọi sự mới đến với Chúa. Hãy đến để được sửa. Hãy đến với bí tích Hòa Giải. Hãy đến với Thánh lễ. Hãy đến với Lời Chúa. Hãy đến với cầu nguyện. Hãy đến với một quyết định cụ thể: bỏ một tội, tha thứ một người, làm hòa một tương quan, sống thật hơn, yêu nhiều hơn, bớt kiêu ngạo hơn, bớt vô tâm hơn.

Hai mươi điều Chúa Giêsu thấy từ trên thập giá cuối cùng quy về điều này: Người thấy tất cả để cứu tất cả. Người thấy Gôngôtha và mồ đá, nhưng Người cũng thấy Phục Sinh. Người thấy máu mình chảy xuống, nhưng Người cũng thấy nhân loại được thanh tẩy. Người thấy Mẹ đau, nhưng Người cũng thấy Hội Thánh có Mẹ. Người thấy người trộm lành, nhưng Người cũng thấy mọi tội nhân còn có thể trở về. Người thấy Satan, nhưng Người cũng thấy nó bị đánh bại. Người thấy Đền Thờ, nhưng Người cũng thấy lối vào Thiên Chúa được mở ra. Người thấy bạn và tôi, và Người quyết định yêu đến cùng.

Vì thế, khi nhìn lên thập giá, đừng chỉ nói: “Chúa đã chết.”

Hãy nói sâu hơn: “Chúa đã chết vì con.”

Và đừng chỉ nói: “Con thương Chúa.”

Hãy sống sao để Chúa không còn bị đóng đinh thêm bởi chính đời con.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!