
ĐƯỢC GỌI, CHỨ KHÔNG PHẢI TRỐN CHẠY – Lm. Anmai, CSsR (sách dày 368 trang)
Ơn gọi đích thực trong ánh sáng tự do, chữa lành và ân sủng
Có những người bước vào đời tu mà lòng còn quay quắt nhìn lại phía sau. Họ vẫn mang theo một bóng hình chưa buông được, một câu chuyện cũ chưa đi qua, một mối tình dở dang còn nằm như chiếc gai trong ký ức. Bên ngoài, người ta thấy họ mặc tu phục, đi lễ, đọc kinh, giữ luật, sống nề nếp. Nhưng ở đâu đó rất sâu trong lòng, có một căn phòng vẫn chưa đóng lại. Có khi họ không gọi tên được căn phòng ấy. Có khi chính họ cũng tưởng rằng mình đã bình an rồi. Nhưng chỉ cần một ký ức cũ chạm nhẹ, chỉ cần một câu chuyện nào đó gợi lại vết thương xưa, chỉ cần một khuôn mặt thoáng giống người cũ, là tất cả lại bồi hồi, lại chao đảo, lại nhói lên âm thầm. Khi ấy, người ta mới hiểu rằng không phải cứ rời khỏi thế gian là đã rời khỏi quá khứ. Không phải cứ bước vào nhà dòng là tự nhiên mọi thương tích sẽ được chữa lành. Không phải cứ nói “con đi tu” là tự nhiên câu chuyện cũ sẽ hóa thành tro bụi.
Bởi vậy, nói đến ơn gọi, người ta phải nói đến sự thật. Và sự thật đầu tiên cần được nói thẳng, nói sâu, nói không né tránh, đó là: đời tu không phải là nơi để trốn chạy một đổ vỡ tình cảm. Đời tu không phải là phần cuối buồn bã của một chuyện tình kiểu “Lan và Điệp”, nơi một người thất tình quá nên quay lưng với cuộc đời rồi chọn nhà dòng như một lối thoát. Không. Nếu một người bước vào đời sống tận hiến chỉ vì ngoài kia tình yêu không thành, chỉ vì bị phản bội, chỉ vì đau quá nên muốn tìm một nơi trú ẩn, thì bước đi ấy, dù nhìn bề ngoài có vẻ đạo đức, vẫn chưa chắc là ơn gọi. Nó có thể là một phản ứng. Nó có thể là một cơn mệt mỏi. Nó có thể là một nỗ lực chạy trốn cô đơn. Nó có thể là một cách che giấu sự đổ vỡ dưới lớp áo thiêng liêng. Nhưng ơn gọi thật thì không sinh ra từ việc con người hết đường rồi mới tìm đến Chúa như giải pháp sau cùng. Ơn gọi thật khởi đi từ chính Thiên Chúa. Chính Chúa gọi. Chính Chúa đi bước trước. Chính Chúa gieo một tiếng nói vào trong lòng người. Chính Chúa mở ra một con đường. Và con người, trong tự do, đáp lại.
Đó là điều cần phải nói thật chậm, thật sâu, vì có quá nhiều hiểu lầm quanh ơn gọi. Nhiều người tưởng đi tu là lựa chọn của con người nhiều hơn là sáng kiến của Thiên Chúa. Nhiều người nghĩ rằng ai thích thì đi, ai chán đời thì đi, ai thất tình thì đi, ai không hợp với đời sống gia đình thì đi, ai yếu đuối quá trước đời thì đi tìm sự an toàn nơi tu viện. Những cách nghĩ ấy vừa hời hợt, vừa nguy hiểm. Hời hợt, vì nó làm nghèo đi mầu nhiệm ơn gọi. Nguy hiểm, vì nó có thể khiến người ta bước vào đời tu với một nền tảng lệch lạc ngay từ đầu. Mà một căn nhà xây trên nền lệch thì càng xây cao càng nứt. Một hành trình khởi đi từ động lực không trong sáng thì càng đi lâu càng mệt. Một lời đáp trả không phát xuất từ tự do và tình yêu thì càng sống lâu càng dễ thấy khô cằn, nặng nề, thậm chí cay đắng.
Ơn gọi không khởi đi từ sự thất bại của một tình yêu trần thế. Ơn gọi khởi đi từ tình yêu đi bước trước của Thiên Chúa. Thiên Chúa gọi một con người không phải vì người đó đã tuyệt vọng với mọi nẻo đường khác, nhưng vì từ đời đời, Chúa đã biết người ấy, đã yêu người ấy, đã đặt trong lòng người ấy một chỗ trống mà chỉ có Chúa mới lấp đầy, một khát vọng mà không tình yêu nhân loại nào có thể làm nguôi hẳn. Có những người sống giữa đời, vẫn được yêu thương, vẫn có tương lai, vẫn có thể lập gia đình, vẫn có thể sống một cuộc đời bình thường như bao người, nhưng rồi trong thẳm sâu, họ nghe thấy một lời mời khác. Không phải lời mời dễ dãi hơn. Cũng không phải lời mời ít hy sinh hơn. Trái lại, nhiều khi đó là lời mời đi vào một con đường hẹp hơn, nghèo hơn, từ bỏ hơn, cô tịch hơn, nhưng bình an hơn vì đúng hơn. Không phải vì họ ghét đời mà bỏ đời. Không phải vì họ sợ yêu mà không lấy vợ lấy chồng. Không phải vì họ thua cuộc nên quay vào tu viện. Nhưng vì họ đã chạm phải một tình yêu lớn hơn, một tiếng gọi sâu hơn, một sự thuộc về mạnh hơn, khiến mọi chọn lựa khác, dù tốt đẹp, vẫn không còn là câu trả lời trọn vẹn cho trái tim họ nữa.
Người sống ơn gọi đích thực không mang theo sự tiếc nuối hay dằn vặt quá khứ như hành trang chính của đời mình. Điều đó không có nghĩa là họ không có quá khứ. Không có ai sống trên đời mà không có ký ức. Không có ai lớn lên mà không có những rung động, những lần thương mến, những ước mơ, những va vấp, những vết thương. Nhưng người được gọi thật sự là người đã đặt quá khứ ấy vào trong tay Chúa. Họ không chối bỏ nó, cũng không thần thánh hóa nó. Họ không biến quá khứ thành ngẫu tượng để suốt đời ngoái nhìn, cũng không biến nó thành vết nhơ để suốt đời tự kết án mình. Họ để Chúa đi vào đó. Họ để Chúa chữa lành. Họ để Chúa thanh luyện ký ức. Họ để Chúa rửa những đắng cay bằng lòng thương xót. Họ để Chúa giải phóng trái tim khỏi những gì còn trói buộc. Và rồi họ bước tiếp. Không phải như người quên hết, nhưng như người đã được cứu khỏi sức nặng tàn phá của những gì mình đã sống qua.
Có một khác biệt rất lớn giữa ký ức đã được thánh hóa và ký ức còn làm chủ đời mình. Có những người nhớ về quá khứ với lòng biết ơn và sự bình an. Họ biết quá khứ ấy, dù đẹp hay buồn, cũng đã góp phần làm nên hành trình dẫn họ đến với Chúa. Họ không ghét những năm tháng cũ. Họ cũng không để những năm tháng ấy níu họ lại. Quá khứ đối với họ không còn là dây xích, mà là bài học. Không còn là vết thương hở, mà là một chỗ đã thành sẹo. Mỗi khi chạm vào, có thể vẫn thấy nhói, nhưng không còn chảy máu. Còn có những người bề ngoài đã đi tu nhưng trong lòng vẫn sống với một quá khứ chưa được cứu chuộc. Họ đem vào đời tu nỗi u uất, tâm trạng so sánh, cảm giác mình là nạn nhân, nỗi tiếc nuối một đời khác lẽ ra đã có thể xảy ra. Họ đọc kinh nhưng trong lòng đang đối thoại với người cũ. Họ quỳ trước Nhà Tạm nhưng tâm trí vẫn quay về một cuộc tình dở dang. Họ sống giữa cộng đoàn nhưng thật ra vẫn ở trong căn nhà của ngày hôm qua. Một đời tu như thế sẽ rất mệt. Không phải vì đời tu quá nặng, nhưng vì người ấy đang phải kéo lê hai cuộc đời một lúc: đời sống hiện tại và một đời sống tưởng tượng đã mất.
Bởi vậy, một dấu chỉ quan trọng của ơn gọi trưởng thành là sự tự do. Tự do không phải là muốn gì làm nấy. Tự do cũng không phải là không còn bị bất cứ giới hạn nào. Tự do trong ơn gọi là khả năng đáp lại tiếng Chúa mà không bị nỗi sợ, nỗi tiếc, vết thương, tham vọng, cô đơn hay mặc cảm điều khiển. Tự do là khi một người có thể thưa “vâng” với Chúa không phải vì bị ép, không phải vì bị dồn đến chân tường, không phải vì không còn lựa chọn nào khác, mà vì lòng mình thực sự nhận ra đây là điều đúng, điều đẹp, điều Chúa muốn, và điều làm mình thuộc về Chúa hơn. Người sống ơn gọi trong tự do có thể vẫn run, vẫn sợ, vẫn phải chiến đấu, vẫn có lúc đêm tối, nhưng ở đáy lòng họ có một sự đồng thuận sâu xa. Họ không thấy mình bị cướp mất đời sống. Họ không thấy Chúa là kẻ lấy đi hạnh phúc của họ. Họ không xem các lời khấn như án phạt cho tuổi trẻ. Họ không sống đời tu như một cuộc đền bù vì đã yêu lầm một người. Họ sống vì họ được gọi. Họ ở lại vì họ yêu. Họ kiên trì vì họ tín thác.
Cần phải nói rõ điều này vì có nhiều người nhìn đời tu bằng con mắt thương hại, như thể đó là một cuộc đời đánh đổi quá nhiều, bỏ quá nhiều, mất quá nhiều. Mà quả thật, nếu nhìn đời tu chỉ bằng nhãn quan thế gian, người ta sẽ thấy có nhiều cái mất. Mất một mái ấm riêng. Mất hạnh phúc vợ chồng. Mất niềm vui làm cha, làm mẹ theo nghĩa tự nhiên. Mất những thân mật bình thường của đời sống gia đình. Mất tự do theo kiểu tự quyết mọi sự. Nhưng người được gọi thật không sống những điều ấy như mất mát trống rỗng. Họ sống như một hiến dâng. Và hiến dâng khác hoàn toàn với bị tước đoạt. Bị tước đoạt là điều mình không muốn mà bị lấy đi. Còn hiến dâng là điều mình yêu mà tự nguyện đặt vào tay Đấng mình yêu hơn. Chính vì thế, cùng một sự từ bỏ bên ngoài, nhưng nơi người này có thể là cay đắng, còn nơi người kia có thể là bình an. Cùng một đời sống độc thân, nhưng nơi người này có thể là sa mạc khô cằn, còn nơi người kia có thể là không gian cho một tình yêu rộng lớn hơn. Cùng một nếp sống tu trì, nhưng nơi người này có thể là sự giam cầm, còn nơi người kia lại là con đường để trái tim thuộc trọn về Chúa.
Không ai có thể sống đời tu cách bền vững và hạnh phúc chỉ bằng ý chí. Đây là một sự thật rất quan trọng. Ý chí cần thiết, nhưng không đủ. Kỷ luật cần thiết, nhưng không đủ. Tính cách mạnh mẽ cần thiết, nhưng không đủ. Được đào tạo tốt cần thiết, nhưng vẫn không đủ. Nếu đời tu chỉ là một lý tưởng đạo đức cao đẹp mà con người cố gắng theo đuổi bằng sức riêng, thì sớm muộn gì con người cũng sẽ mỏi mệt. Vì đời tu chạm đến những chỗ sâu nhất trong con người: bản năng, tình cảm, nhu cầu được yêu riêng, nhu cầu được công nhận, nỗi cô đơn, sự mong manh, bóng tối nội tâm, lòng kiêu hãnh, những vết thương từ gia đình, những tổn thương chưa được gọi tên, những cơn cám dỗ không báo trước, những giai đoạn khô khan cầu nguyện, những va chạm cộng đoàn, những giới hạn của bề trên, những bất toàn của chính Hội Dòng, những thất vọng về người mình từng kính trọng, những khoảng lặng đáng sợ trong những năm trung niên, những câu hỏi âm thầm khi tuổi đời đi qua. Nếu chỉ dựa vào mình, con người không thể đứng vững trước tất cả những điều ấy.
Cho nên, ơn gọi luôn khởi đi từ Chúa, và cũng chỉ có thể được sống nhờ ơn Chúa. Ơn gọi là sáng kiến của Thiên Chúa, nhưng cũng là công trình liên lỉ của ân sủng trong một con người. Không phải chỉ ngày đầu tiên Chúa gọi rồi thôi. Không phải chỉ lúc vào nhà tập Chúa mới nâng đỡ. Không phải chỉ trong những năm trẻ trung sốt sắng Chúa mới ở đó. Nhưng suốt cả hành trình, từ lúc chớm nghe tiếng gọi cho đến ngày nằm xuống, người tận hiến sống được là nhờ ơn Chúa từng ngày. Có những ngày ơn Chúa đến như lửa. Có những ngày đến như sương. Có những ngày đến như một bình an rất rõ. Có những ngày đến như sức để chịu đựng. Có những ngày đến như một ánh sáng. Có những ngày đến như khả năng trung thành dù chẳng cảm thấy gì. Nhưng nếu không có ơn ấy, đời tu không thể bền. Và nếu không học sống nhờ ơn ấy, đời tu sẽ dần trở thành một hệ thống khô cứng của luật lệ, bổn phận và vai trò.
Người ta dễ lầm rằng ơn gọi vững là nhờ người đó bản lĩnh. Thật ra, bản lĩnh có giá trị, nhưng nền tảng sâu nhất vẫn là ân sủng. Có những người bề ngoài mạnh mẽ, cứng cỏi, lý trí, rất kỷ luật, nhưng khi gặp thử thách chạm đúng vết thương sâu nhất, họ vẫn có thể gãy. Cũng có những người xem ra mỏng manh, ít nói, đơn sơ, nhưng vì họ bám rất chặt vào Chúa, nên họ lại đi được rất xa. Đời tu không được cứu bởi tính khí, mà bởi ân sủng. Không được giữ bởi hình ảnh đẹp bên ngoài, mà bởi mối tương quan thật với Chúa. Không được nuôi bởi những lời khen, mà bởi đời sống cầu nguyện. Không được bền nhờ sĩ diện tập thể, mà nhờ lòng yêu mến riêng tư giữa linh hồn với Đấng đã gọi mình.
Vì thế, khi phân định ơn gọi, câu hỏi không phải chỉ là: “Con có thích đời tu không?” Cũng không phải chỉ là: “Con có thấy đời sống này đẹp không?” Lại càng không phải: “Con có vừa trải qua một cú sốc tình cảm nên giờ muốn dâng mình cho Chúa không?” Những câu hỏi sâu hơn phải là: “Điều gì đang thúc đẩy lòng con?” “Nếu không có vết thương này, con có còn muốn đi tu không?” “Nếu ngày mai quá khứ kia không còn làm con đau nữa, con có còn muốn thuộc trọn về Chúa không?” “Nếu Chúa không xoa dịu nỗi buồn của con ngay lập tức, con có còn muốn theo Ngài không?” “Con đang tìm Chúa, hay đang tìm một nơi trú cho trái tim tổn thương?” “Con đang khao khát hiến dâng, hay đang muốn lấp đầy khoảng trống?” “Con đang bước tới vì yêu, hay vì thất bại?” Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng nếu không dám đi qua chúng, người ta có thể nhầm một cơn xúc động tôn giáo với ơn gọi, nhầm một vết thương được phủ khăn đạo đức với một lời đáp trả đích thực.
Một người được gọi thật không phải là người chưa từng biết rung động trước tình yêu nhân loại. Cũng không phải là người bẩm sinh không có khả năng yêu ai nên dễ đi tu hơn. Không. Nhiều khi người được gọi lại là người có trái tim rất sâu, rất phong phú, rất biết yêu, rất có khả năng gắn bó. Chính vì thế, khi được Chúa mời gọi, họ không phải là người vô cảm đi vào đời tu, nhưng là người đem toàn bộ khả năng yêu ấy đặt trước mặt Chúa để Chúa thanh luyện, mở rộng và biến đổi. Họ không giết chết trái tim mình. Họ để trái tim được đổi hướng. Họ không chối bỏ nhu cầu yêu và được yêu. Họ để nhu cầu ấy được đưa vào trong một tương quan lớn hơn, sâu hơn, thanh khiết hơn. Đời tu không đòi một trái tim không biết yêu. Trái lại, đời tu đòi một trái tim biết yêu rất sâu, nhưng được giải phóng khỏi việc chiếm hữu, khỏi nhu cầu sở hữu riêng, khỏi sự lệ thuộc cảm xúc, khỏi cơn đói được một người duy nhất làm cho mình đầy đủ.
Chính ở đây mà người ta hiểu vì sao một ơn gọi thật không mang màu sắc “Lan và Điệp”. Một câu chuyện kiểu ấy thường được xây trên tiếc nuối, bi kịch, không vượt qua được, nên quay lưng với đời trong nỗi buồn. Trong khi ơn gọi thật, dù có đi qua nước mắt, cuối cùng vẫn mang phẩm chất của ánh sáng. Người được gọi có thể đã từng đau. Có thể đã từng thương một người. Có thể đã từng ước mơ một mái nhà. Có thể đã từng hình dung một tương lai khác. Nhưng khi Chúa gọi và người ấy thật sự bước vào trong sự phân định nghiêm túc, một điều dần dần xảy ra: nỗi tiếc không còn là trung tâm nữa. Quá khứ không còn làm chủ nữa. Đổ vỡ không còn định nghĩa căn tính nữa. Căn tính mới bắt đầu được xây trên một sự thật sâu hơn: tôi được Chúa yêu, tôi được Chúa gọi, tôi thuộc về Chúa. Từ đó, đời tu không còn là phần bù cho mất mát, mà trở thành câu trả lời cho một tiếng gọi. Không còn là nơi chôn một mối tình, mà là nơi tình yêu được khai mở đến một chiều kích khác. Không còn là chỗ ẩn náu cho người thua cuộc, mà là con đường thập giá dành cho người được tuyển chọn bởi tình yêu.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là những người đi tu với nhiều vết thương thì vô vọng. Không. Chúa có thể gọi cả những người bị thương. Chúa vẫn thường gọi những người mong manh. Chúa không đợi con người hoàn hảo rồi mới gọi. Nhưng điều khác biệt nằm ở chỗ này: người có vết thương mà được gọi thật sẽ không biến vết thương thành nền tảng của ơn gọi. Họ sẽ phải đối diện, chữa lành, thanh luyện, phân định rất nghiêm túc. Họ sẽ phải học để không lẫn lộn giữa nỗi đau cần được chữa lành và tiếng gọi cần được đáp lại. Họ sẽ phải đủ khiêm tốn để nhìn nhận rằng có những lúc mình muốn đi tu không hẳn vì yêu Chúa nhiều, mà vì sợ ở lại với khoảng trống của mình. Họ sẽ phải đi vào sự thật, đôi khi rất đau. Nhưng chính sự thật đó mới cứu họ. Vì chỉ trên sự thật, ơn gọi mới trưởng thành được.
Có những ơn gọi bị hỏng không phải vì người ấy xấu, nhưng vì ngay từ đầu họ không đi đủ sâu vào sự thật về mình. Họ để lại nhiều thứ chưa xử lý. Họ bước qua phân định quá nhanh. Họ tưởng sốt sắng là đủ. Họ tưởng mình đang hy sinh cho Chúa, nhưng thật ra vẫn đang ôm trong lòng một bi kịch chưa được chữa lành. Thế rồi năm tháng đi qua, cộng đoàn bào mòn họ, công việc làm họ mệt, cầu nguyện khô dần, ký ức cũ có dịp trỗi lên, những so sánh âm thầm bắt đầu xuất hiện: “Nếu ngày đó mình cưới người ấy thì sao?” “Nếu ngày đó mình không vào dòng thì giờ đời mình thế nào?” “Có lẽ đời sống gia đình còn hạnh phúc hơn.” “Có lẽ mình đã chọn vội.” Những câu hỏi ấy nếu thỉnh thoảng thoáng qua không phải chuyện lạ. Nhưng nếu chúng trở thành dòng ngầm dai dẳng, thì thường cho thấy nền móng ban đầu có vấn đề. Vì thế, phân định ơn gọi không được vội. Càng những người đang bị đổ vỡ tình cảm, càng không được quyết định lớn trong lúc lòng còn chao đảo. Không phải vì họ không bao giờ được gọi. Nhưng vì cần thời gian để tách tiếng Chúa ra khỏi tiếng vang của tổn thương.
Một ơn gọi thật luôn có dấu vết của bình an, cho dù con đường có rất nhiều thập giá. Đây là một nghịch lý đẹp. Người được gọi không phải lúc nào cũng thấy dễ. Nhiều khi họ khóc. Nhiều khi họ sợ. Nhiều khi họ thấy mình quá nhỏ, quá yếu, quá không xứng. Nhiều khi họ phải từ bỏ những điều rất đẹp. Nhiều khi gia đình không hiểu. Nhiều khi người thân ngăn cản. Nhiều khi chính lòng mình cũng run. Nhưng lạ thay, ở dưới tất cả những sóng gió đó, vẫn có một tầng sâu rất lạ của bình an. Không phải bình an vì mọi sự rõ ràng, nhưng bình an vì biết mình đang ở đúng chỗ Chúa muốn. Không phải bình an vì hết đau, nhưng bình an vì đau mà không lạc đường. Không phải bình an của người trốn tránh cuộc đời, nhưng của người chấp nhận đi con đường của Chúa dù con đường ấy đòi chết đi từng ngày.
Người sống ơn gọi thật không bước vào đời tu với ý nghĩ: “Thôi thì đời đã lỡ, tình đã tan, giờ dâng cho Chúa phần còn lại.” Không. Chúa không gọi để nhận “phần còn lại” của một trái tim tan vỡ như thể Ngài là nơi chứa đồ thất bại. Chúa gọi để nhận trọn con người. Chúa xứng đáng với tình yêu nguyên tuyền nhất mà con người có thể dâng. Chúa không muốn một lời khấn được ký bằng nước mắt của cay đắng, nhưng bằng tự do của tình yêu. Chúa không muốn người ta vào dòng để khỏi phải đối diện với đời. Chúa muốn người ta bước vào đời sống tận hiến vì đã gặp Ngài, đã yêu Ngài, đã bị vẻ đẹp của Ngài chinh phục, và đã nhận ra rằng chỉ khi thuộc trọn về Ngài, linh hồn mình mới ở đúng nhà.
Cho nên, dấu chỉ đẹp của một ơn gọi trưởng thành là niềm vui thầm lặng. Không ồn ào. Không cần phô trương. Không phải niềm vui dễ dãi của người chưa gặp thập giá. Nhưng là niềm vui âm thầm của người biết mình thuộc về đâu. Người ấy không còn sống bằng những câu hỏi ám ảnh về “nếu ngày đó”. Người ấy không còn nhìn đời mình như một chuỗi điều lỡ dở. Người ấy không cần bào chữa với thế gian rằng mình đã không mất gì. Người ấy biết mình đã từ bỏ thật. Nhưng họ cũng biết mình đã nhận được một điều lớn hơn. Họ không khinh chê hôn nhân. Họ không phủ nhận vẻ đẹp của tình yêu nam nữ. Họ chỉ đơn giản nhận ra rằng Chúa đã mời họ đi một con đường khác. Và vì đó là con đường của Chúa, nên nó đủ.
Ở đây, người ta chạm tới một chiều sâu lớn hơn nữa: hạnh phúc của đời tu không đến từ việc đời tu dễ sống, nhưng từ việc người tu sống trong tương quan thật với Đấng đã gọi mình. Nếu tương quan ấy chết, đời tu sẽ chỉ còn là bộ khung. Nếu tương quan ấy nguội, đời tu sẽ nặng. Nếu tương quan ấy giả, đời tu sẽ mau mục nát từ bên trong. Nhưng nếu tương quan ấy sống, nếu người tận hiến thực sự cầu nguyện, thực sự ở lại với Chúa, thực sự để Lời Chúa soi vào những ngõ tối của lòng mình, thực sự để Thánh Thể nuôi dưỡng trái tim, thực sự sống bí tích hòa giải như nơi liên lỉ được thanh tẩy, thì dù yếu đuối, họ vẫn có thể bền. Dù có lúc bị thử thách, họ vẫn có thể đứng dậy. Dù có những ngày khô khan, họ vẫn không chết thiêng liêng. Vì mạch sống của họ không còn là lòng hăng hái ban đầu, nhưng là chính Chúa.
Và đây là điều an ủi lớn lao cho bất cứ ai đang phân định ơn gọi: không ai tự mình làm nổi. Chính vì không tự mình làm nổi, nên người ta không phải sợ hãi quá mức trước sự yếu đuối của mình, miễn là dám sống thật và bám vào ơn Chúa. Ơn gọi không đòi một siêu nhân. Ơn gọi đòi một con người biết đầu phục trước ân sủng. Không ai trung thành mãi nhờ tài năng. Không ai hạnh phúc mãi nhờ cảm xúc đẹp. Không ai trong sạch mãi nhờ sức riêng. Không ai nghèo khó mãi nhờ nghị lực. Không ai vâng phục mãi nhờ tính cách dễ bảo. Tất cả đều là hoa trái của một cuộc chiến lâu dài trong đó ân sủng Thiên Chúa nâng đỡ từng ngày. Khi một người quên điều này, họ sẽ trở nên hoặc kiêu ngạo, hoặc thất vọng. Kiêu ngạo khi thấy mình đang giữ được mọi thứ khá tốt. Thất vọng khi khám phá ra mình yếu hơn tưởng tượng. Nhưng người hiểu ơn gọi là công trình của ơn Chúa thì sẽ khiêm nhường hơn. Họ biết rằng ngày nào mình còn đứng được, còn yêu được, còn giữ lời khấn được, còn bình an được, thì tất cả đều là quà tặng.
Có những linh hồn đi rất xa trong đời tu không phải vì họ chưa từng bị cám dỗ nhìn lại quá khứ, nhưng vì mỗi lần quá khứ trỗi dậy, họ lại đem nó đặt dưới chân Chúa. Họ không đối thoại quá lâu với tiếc nuối. Họ không nuôi dưỡng những tưởng tượng ngọt ngào về một đời khác. Họ không bí mật chăm sóc vết thương cũ như một phần căn tính quý giá. Họ để Chúa chạm vào đó hết lần này đến lần khác. Họ chấp nhận rằng chữa lành là một hành trình. Họ không hoảng loạn khi thấy mình còn yếu. Họ chỉ trung tín trở về với Chúa. Từng ngày, từng chút. Nhờ thế, quá khứ dần mất quyền lực. Không phải vì nó biến mất, nhưng vì có một Đấng lớn hơn quá khứ đã bước vào đời họ.
Nhiều người tưởng rằng gọi là ơn gọi thì mọi sự phải rõ ngay, sạch ngay, thánh ngay. Thực ra, ơn gọi cũng lớn lên như hạt giống. Nhưng hạt giống ấy phải là hạt giống thật. Nếu đó chỉ là xúc động nhất thời sau một cú sốc tình cảm, nó sẽ không đứng nổi trước nắng gió. Nếu đó chỉ là tâm lý muốn chạy trốn một mất mát, nó sẽ mau héo khi đời tu đòi hỏi những hy sinh thực. Nếu đó chỉ là ước muốn tìm sự bình an cho mình, nó sẽ gãy khi phải chết cho người khác. Nhưng nếu đó là hạt giống Chúa gieo, dù nhỏ, dù mong manh, dù phải trải qua nhiều thanh luyện, nó vẫn sẽ mang trong mình sức sống của ân sủng. Và rồi theo năm tháng, người ấy sẽ không sống đời tu như một bi kịch đẹp, nhưng như một giao ước.
Điều đẹp nhất nơi một người sống ơn gọi thật không phải là họ chưa từng có quá khứ, nhưng là quá khứ ấy không còn chia đôi trái tim họ nữa. Họ không bị xé giữa Chúa và một cái bóng cũ. Họ không sống với Chúa bằng nửa con tim. Họ không dâng cho Chúa phần lý trí còn phần cảm xúc thì giữ lại cho ký ức. Họ để cả con người mình được quy tụ lại trong một tình yêu duy nhất. Và chính sự quy tụ nội tâm ấy làm nên vẻ đẹp của người tận hiến. Một tu sĩ có thể không giỏi. Có thể không nổi bật. Có thể chẳng ai biết đến. Nhưng nếu lòng người ấy thuộc trọn về Chúa, nếu người ấy không sống bằng tiếc nuối nhưng bằng hiến dâng, nếu người ấy bước đi không phải như người bị đẩy vào nhà dòng bởi đời tư đổ nát nhưng như người được Thiên Chúa dẫn vào sa mạc để nói lời tình tự, thì đời người ấy tỏa hương. Không cần nhiều tiếng nói. Không cần nhiều hình thức. Chính sự bình an sâu xa của họ sẽ nói.
Cuối cùng, phải trở lại với sự thật nền tảng này: ơn gọi luôn khởi đi từ chính Chúa. Con người không phát minh ra ơn gọi. Con người chỉ khám phá và đáp lại. Và vì ơn gọi là công trình của Chúa, nên sự trung thành cuối cùng cũng không phải là một thành tích cá nhân, nhưng là một cuộc cộng tác khiêm nhường với ân sủng. Người sống ơn gọi thật không tự hào rằng mình mạnh. Họ chỉ biết ơn vì Chúa đã thương. Họ không tự tin vào mình đến mức chủ quan. Họ chỉ tín thác vào Chúa đến mức dám đi tới. Họ không coi thường những yếu đuối bản thân. Họ chỉ không tuyệt vọng vì biết ơn Chúa đủ. Họ không đi tu để chứng minh điều gì với người cũ, với gia đình, với cuộc đời, hay với chính mình. Họ đi vì Chúa. Họ ở lại vì Chúa. Họ sống vì Chúa. Và đến cuối cùng, nếu có bình an, nếu có hoa trái, nếu có bền vững, nếu có niềm vui âm thầm mà sâu xa, thì tất cả cũng là vì Chúa đã trung tín hơn họ rất nhiều.
Bởi vậy, một người sống ơn gọi đích thực không mang theo sự tiếc nuối hay dằn vặt quá khứ như phần lõi của đời mình. Họ cũng không bước vào đời tu như một nơi trú ẩn sau đổ vỡ tình cảm. Họ bước vào trong tự do, sau khi đã đi qua sự thật, sau khi đã để Chúa chữa lành, sau khi đã phân định, sau khi đã nhận ra rằng có một tiếng gọi lớn hơn mọi mời mọc của cuộc đời đang vang lên trong linh hồn mình. Họ biết mình không đủ. Nhưng họ biết Đấng gọi mình là Đấng trung tín. Họ biết đường sẽ dài. Nhưng họ biết không phải đi một mình. Họ biết đời tu không phải mộng đẹp không nước mắt. Nhưng họ cũng biết rằng nếu không có Chúa nâng đỡ, không ai có thể sống đời này cách bền vững và hạnh phúc. Chính vì thế, họ không tựa vào ký ức, không tựa vào nhiệt tình nhất thời, không tựa vào sĩ diện, không tựa vào hình ảnh đạo đức, không tựa vào sức mình. Họ tựa vào Chúa. Và đó là lý do sâu xa nhất khiến đời họ, dù âm thầm, vẫn đứng vững.
CHƯƠNG I
ƠN GỌI KHÔNG NỞ RA TỪ MỘT VẾT THƯƠNG CHƯA ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Có những quyết định của đời người nhìn bên ngoài rất đẹp, rất đạo đức, rất đáng kính, nhưng nếu đi sâu vào bên trong, người ta sẽ thấy đó không hẳn là một lời đáp trả trưởng thành, mà nhiều khi chỉ là một phản ứng sau đau đớn. Có những người đi tu trong lúc lòng mình đang rách. Có những người tìm đến cổng nhà dòng khi trái tim vừa trải qua một cuộc tan vỡ. Có những người nghĩ rằng chỉ cần bỏ lại phía sau người cũ, bỏ lại những kỷ niệm cũ, bỏ lại một mối tình không thành, rồi bước vào một đời sống mới, thì mọi sự sẽ được xóa sạch. Họ tưởng rằng thay đổi không gian là có thể thay đổi linh hồn. Họ tưởng rằng khoác một tu phục là có thể cắt đứt những dây trói vô hình của ký ức. Họ tưởng rằng những gì không giải quyết được trong đời sống tình cảm sẽ tự động được hóa giải trong đời sống thiêng liêng. Nhưng con người không đơn giản như thế. Linh hồn không phải là cánh cửa đóng lại là xong. Vết thương không biến mất chỉ vì ta chuyển sang một môi trường đạo đức hơn. Một trái tim bị rách không tự lành chỉ vì nó bắt đầu đọc kinh mỗi ngày.
Và chính ở đây, người ta phải can đảm đi vào một sự thật rất quan trọng: ơn gọi không nở ra từ một vết thương chưa được chữa lành. Một vết thương có thể trở thành nơi Thiên Chúa đi vào. Một nỗi đau có thể trở thành cơ hội để con người gặp Chúa sâu hơn. Một thất bại có thể mở ra những câu hỏi thiêng liêng rất thật. Một đổ vỡ có thể làm con người bừng tỉnh khỏi những ảo tưởng cũ. Điều đó đúng. Chúa có thể dùng chính những chỗ nứt của đời ta để ánh sáng đi vào. Nhưng điều ấy hoàn toàn khác với chuyện lấy chính vết thương làm nền cho một ơn gọi. Ánh sáng có thể đi vào qua vết nứt, nhưng không ai xây một ngôi nhà trên vết nứt ấy. Chúa có thể gặp con người nơi đau khổ, nhưng đời tu không thể được dựng lên trên một nỗi đau chưa được chuyển hóa. Nếu nền móng chỉ là chạy trốn, chỉ là bù đắp, chỉ là lấp khoảng trống, chỉ là tìm nơi nương náu cho một trái tim tan vỡ, thì điều mọc lên từ đó có thể là một hình thức đạo đức, nhưng chưa chắc là một ơn gọi trưởng thành.
Nhiều người không nhận ra điều này vì họ quá sốt sắng trong giai đoạn đầu. Sau một biến cố đau thương, nhất là đau thương tình cảm, con người thường rơi vào một trạng thái rất dễ xúc động. Những gì liên quan đến Chúa, đến cầu nguyện, đến hy sinh, đến dâng hiến, đến từ bỏ, đều có thể làm họ rơi nước mắt rất nhanh. Họ cảm thấy đời thật vô nghĩa. Họ thấy các chuyện yêu đương chỉ là phù vân. Họ thấy nhà dòng là nơi thanh sạch, bình an, an toàn, khác hẳn với thế gian đã làm họ tổn thương. Những cảm xúc ấy có thể rất thật ở tầng bề mặt. Nhưng thật không có nghĩa là đủ. Một cảm xúc đạo đức xuất hiện sau đau khổ không tự động là tiếng gọi. Có khi đó chỉ là phản ứng của linh hồn muốn tìm chỗ trú. Có khi đó là nhu cầu muốn sống một cuộc đời hoàn toàn khác để khỏi phải nhìn vào những gì vừa sụp đổ. Có khi đó là cách vô thức để nói với người cũ, với gia đình, với bản thân: “Tôi không gục ngã đâu, tôi sẽ sống một đời còn cao hơn.” Nhìn từ ngoài, những điều ấy có vẻ thánh thiện. Nhưng nếu đi sâu, vẫn có thể thấy bóng dáng của cái tôi bị thương, của lòng tự ái thất bại, của nhu cầu phục hồi bản thân bằng một vai trò mới.
Vết thương chưa được chữa lành có một đặc tính rất âm thầm: nó không đứng yên. Nó tìm cách điều khiển quyết định, cảm xúc, nhận định, tương quan của con người mà chính người ấy nhiều khi không biết. Một người vừa bị phản bội có thể nói rằng mình chán tình yêu nhân loại và chỉ muốn sống cho Chúa. Nhưng thật ra, rất có thể bên trong họ đang sợ yêu lại, đang sợ bị tổn thương lần nữa, đang sợ phải mở lòng lần nữa. Họ gọi nỗi sợ ấy là “ơn gọi”, trong khi thật ra đó có thể chỉ là cơ chế tự vệ. Một người vừa mất đi mối tình sâu nặng có thể cảm thấy chỉ có Chúa mới đủ. Điều ấy có thể đúng về mặt thần học. Nhưng trong kinh nghiệm cụ thể, nhiều khi họ đang không còn đủ sức để bước vào bất kỳ mối tương quan nhân loại nào nữa, nên họ chọn một con đường xem ra ít rủi ro hơn về tình cảm. Một người bị gia đình hoặc người yêu làm đau có thể thấy cộng đoàn tu trì như một nơi tinh sạch hơn, lý tưởng hơn. Nhưng nếu trong lòng họ đang nuôi một sự vỡ mộng sâu xa với thế giới và con người, thì việc bước vào cộng đoàn chưa chắc đã là bước tới ơn gọi, mà có khi chỉ là mang theo vết thương ấy vào một bối cảnh mới.
Điều đau đớn là người có vết thương chưa lành nhiều khi rất thành tâm. Họ không cố ý lừa dối ai. Họ cũng không muốn biến Chúa thành nơi trú ẩn tạm thời. Họ thật sự nghĩ rằng mình đang được gọi. Họ thật sự thấy lòng mình rung động trước đời sống dâng hiến. Họ thật sự có thể cầu nguyện sốt sắng, khóc nhiều, hy sinh nhiều, quyết liệt nhiều. Nhưng chiều sâu của phân định không nằm ở cường độ xúc cảm, mà ở nguồn mạch nội tâm. Điều gì đang thật sự sinh ra lựa chọn này? Điều gì đang đẩy con người đến quyết định này? Tình yêu lớn lên từ tự do, hay nỗi đau đang đẩy họ vào một hướng đi mà họ gán cho tên gọi thiêng liêng? Chỉ khi dám đi vào những câu hỏi ấy, người ta mới bắt đầu chạm đến sự thật.
Một trong những dấu hiệu cho thấy vết thương đang lẫn vào ơn gọi là người ta quá vội. Họ vừa trải qua một cú sốc và ngay lập tức muốn dâng mình cho Chúa. Họ vừa chia tay, vừa bị phản bội, vừa trải qua đổ vỡ, và gần như ngay sau đó, họ thấy mình phải đổi đời, phải cắt đứt, phải vào nhà dòng càng nhanh càng tốt. Sự vội vàng ấy thường được che bằng những lời rất đẹp: “Con không muốn sống cho mình nữa.” “Con thấy mọi sự đời là vô nghĩa.” “Con chỉ muốn thuộc trọn về Chúa.” Nghe qua, ai cũng dễ xúc động. Nhưng đời sống thiêng liêng trưởng thành luôn có một phẩm chất mà xúc động nhất thời không có: khả năng chờ. Người thật sự được Chúa gọi, dù lòng có cháy, vẫn có thể chờ trong cầu nguyện, trong phân định, trong ánh sáng của người đồng hành, trong thời gian đủ dài để lắng lại. Còn người đang bị vết thương thúc đẩy thường khó chờ. Vì càng chờ, họ càng phải đối diện với nỗi đau. Càng chậm, họ càng sợ mình sẽ quay về với ký ức cũ. Càng chưa quyết định, họ càng thấy bản thân lơ lửng. Nên họ muốn quyết nhanh để tự cứu mình khỏi sự trống trải.
Nhưng một quyết định lớn được đưa ra để giảm đau thì rất khác với một quyết định lớn được đưa ra để đáp lại tiếng Chúa. Một quyết định nhằm thoát khỏi đau khổ thường mang tính tự vệ. Còn một quyết định đáp lại ơn gọi mang tính hiến dâng. Hai điều đó nhìn bên ngoài đôi khi rất giống nhau, nhưng linh hồn biết sự khác biệt. Một bên là “con cần một chỗ để không đau nữa”. Bên kia là “con nhận ra Chúa đang gọi con, và con muốn thuộc về Ngài”. Một bên tìm sự an toàn. Bên kia tìm sự trung thành. Một bên muốn được che chở. Bên kia muốn được hiến dâng. Một bên đi từ tổn thương. Bên kia đi từ tiếng gọi. Nếu không phân biệt, người ta sẽ rất dễ biến nhà dòng thành nơi cất giấu đau khổ chứ không phải nơi hiến dâng tình yêu.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng cứ vào đời tu rồi Chúa sẽ chữa lành hết. Điều này có một phần đúng, nhưng nếu hiểu sai sẽ rất nguy hiểm. Đúng là đời tu có thể là môi trường cho chữa lành. Cầu nguyện, thinh lặng, kỷ luật, đời sống cộng đoàn, bí tích, Lời Chúa, việc từ bỏ mình, tất cả có thể trở thành những khí cụ Chúa dùng để tái tạo một con người. Nhưng môi trường chữa lành không thay thế cho nhu cầu phải nhìn nhận vết thương. Không có ơn chữa lành nào đi qua con đường chối bỏ sự thật. Nếu một người vào dòng mà vẫn cố đè nén, phủ nhận, tô hồng, thiêng liêng hóa vết thương của mình, thì họ không chữa lành thật. Họ chỉ đổi cách mang nó. Thay vì khóc với người yêu cũ, họ khóc trong giờ cầu nguyện. Thay vì đau vì một mối tình, họ đau vì cảm giác bị Chúa bỏ rơi. Thay vì tìm nơi nương tựa nơi một con người, họ có thể vô thức tìm nơi bề trên, nơi linh hướng, nơi một tương quan tình cảm mập mờ trong cộng đoàn, hay nơi việc phục vụ quá mức để không phải đối diện với chính mình. Vết thương chưa lành luôn tìm đường đi ra. Nó có thể đổi mặt nạ, nhưng nó không biến mất vì bị bỏ mặc.
Một người thực sự được chữa lành không phải là người quên được quá khứ ngay. Cũng không phải là người không còn đau khi nhớ lại. Chữa lành đích thực sâu hơn thế nhiều. Đó là khi quá khứ không còn điều khiển quyết định hiện tại nữa. Đó là khi ký ức không còn là trung tâm định nghĩa căn tính. Đó là khi người ta có thể nhìn lại một mối tình cũ, một biến cố cũ, một phản bội cũ mà không còn thấy mình bị kéo ngược về đó. Đó là khi người ta không còn cần dùng đời tu để chứng minh rằng mình đã vượt qua. Đó là khi người ta không còn lấy việc dâng hiến làm câu trả lời cho lòng tự ái tổn thương. Đó là khi người ta không sống ơn gọi để bù đắp cho điều mình mất, nhưng để đáp lại Đấng mình yêu. Một ơn gọi trưởng thành không mọc lên từ nỗ lực quên quá khứ, mà từ một trái tim đã đủ tự do để không còn bị quá khứ cầm tù.
Cũng cần phải nói một điều rất tinh tế: không phải cứ có vết thương là không thể có ơn gọi. Hầu như ai cũng mang một vết thương nào đó. Không ai lớn lên trong thế giới này mà lòng hoàn toàn nguyên vẹn. Có người bị tổn thương vì gia đình. Có người vì thiếu thốn tình thương từ nhỏ. Có người vì bị so sánh, bị coi thường, bị bỏ rơi. Có người vì mặc cảm thân phận. Có người vì một tình yêu dở dang. Có người vì tội lỗi của chính mình. Vấn đề không phải là có vết thương hay không. Vấn đề là vết thương đó đang ở vị trí nào trong đời sống nội tâm. Nó đang là phần được nhận diện và đem ra ánh sáng, hay nó đang bị che phủ bằng ngôn ngữ đạo đức? Nó đang được đưa vào tiến trình chữa lành, hay đang bị biến thành chất liệu cho một hình ảnh thánh thiện? Nó đang được dâng cho Chúa để Ngài chạm đến, hay đang âm thầm điều khiển mọi chọn lựa mà người ta không muốn nhận?
Bởi vậy, người khôn ngoan trong phân định không sợ khám phá mình bị thương. Họ chỉ sợ sống giả trước vết thương ấy. Người đó có thể quỳ trước mặt Chúa và nói rất thật: “Con chưa tự do như con tưởng. Con vẫn còn đau. Con vẫn còn tiếc. Con vẫn còn giận. Con vẫn còn muốn dùng ơn gọi như nơi băng bó cho lòng mình. Xin Chúa đừng để con lừa dối chính mình.” Một lời cầu nguyện như thế có khi còn đẹp hơn rất nhiều lời sốt sắng khác. Vì ở đó có sự thật. Và nơi nào có sự thật, ở đó Chúa có thể bắt đầu làm việc. Chúa không sợ vết thương của con người. Chúa chỉ không thể xây một ơn gọi trưởng thành trên sự phủ nhận. Chúa có thể chữa người mù, nhưng người mù phải nhận mình mù. Chúa có thể cứu người chìm, nhưng người chìm phải ngừng giả vờ rằng mình đang bơi giỏi. Chúa có thể gọi một người rất mong manh, nhưng người ấy phải chấp nhận nhìn nhận mình mong manh và để Chúa dẫn đi từng bước.
Thật ra, nhiều khủng hoảng ơn gọi về sau không phải bắt đầu ở giai đoạn giữa đời, mà đã nằm ngay trong hạt giống đầu tiên. Khi người ta vào đời tu với một vết thương chưa lành và không chịu làm việc nghiêm túc với nó, thì những năm đầu có thể vẫn rất đẹp. Mọi thứ còn mới, còn sốt sắng, còn nhiều nâng đỡ, còn nhiều lý tưởng, còn nhiều an ủi cảm xúc. Nhưng càng về sau, khi những nâng đỡ bên ngoài giảm xuống, khi đời sống thường nhật trở nên đơn điệu, khi cộng đoàn lộ rõ những giới hạn, khi công việc đòi hỏi nhiều, khi cầu nguyện bước vào giai đoạn khô hạn, thì những gì chưa được chữa lành sẽ bắt đầu trồi lên mạnh. Người ta có thể trở nên cay đắng, nhạy cảm quá mức, dễ tổn thương, dễ ghen tị, dễ tìm kiếm một sự bù đắp tình cảm không lành mạnh, dễ so sánh đời mình với người khác, dễ hoài nghi quyết định ban đầu, dễ lý tưởng hóa một con đường khác mà mình không đi. Lúc ấy, nhiều người tưởng rằng mình mất ơn gọi. Nhưng đôi khi, điều đang bùng lên không phải là sự mất ơn gọi, mà là món nợ cũ của một vết thương chưa từng được chữa lành cách nghiêm túc.
Một người bị thương mà không biết mình bị thương thì rất nguy hiểm. Nhưng một người bị thương mà biết mình bị thương, biết tìm ánh sáng, biết chấp nhận hành trình chữa lành, thì lại có thể lớn lên rất đẹp. Có những linh hồn vì đã đi qua sự thật rất đau về chính mình nên về sau họ trở nên khiêm nhường, nhân hậu, cảm thông và vững vàng hơn nhiều. Họ không còn sống bằng vai anh hùng thiêng liêng. Họ không còn ảo tưởng về sự mạnh mẽ của bản thân. Họ không xem mình là người đặc biệt. Họ biết rằng nếu hôm nay mình còn đứng được, còn cầu nguyện được, còn trung thành được, thì đó là do Chúa. Và vì đã nếm sự thật về sự mong manh của mình, họ không còn dễ xét đoán người khác. Họ không còn khinh thường những ai đang chao đảo. Họ không còn xem đời tu là sân khấu của những người hoàn hảo. Chính vì thế, paradox thay, vết thương được chữa lành có thể trở thành nơi phát xuất của lòng thương xót. Nhưng một lần nữa, điều làm nên vẻ đẹp ấy không phải bản thân vết thương, mà là việc nó đã được đưa vào tiến trình chữa lành trong sự thật và ân sủng.
Có khi vết thương sâu nhất không phải là một cuộc tình tan vỡ, mà là cảm giác mình không đủ giá trị nếu không được ai đó chọn. Khi một người mang vết thương ấy bước vào đời tu, họ có thể dễ biến tương quan với Chúa thành nhu cầu được xác nhận: “Chúa chọn con, vậy là con có giá trị.” Điều này nghe có vẻ đạo đức, nhưng nếu không được thanh luyện, nó vẫn là sự tìm kiếm bản thân. Người ấy có thể sống rất chăm chỉ, rất ngoan, rất sốt sắng, nhưng ở dưới đáy lòng, họ vẫn đang khát được công nhận, khát được thấy mình quan trọng, khát được ai đó thấy mình đặc biệt. Và nếu cộng đoàn không đáp ứng điều đó, nếu bề trên không nhìn nhận, nếu người khác không đánh giá cao, thì vết thương bị bỏ quên sẽ lại đau. Khi ấy, họ dễ trách đời tu, trách cộng đoàn, trách sứ vụ, trách người khác, trong khi cái cần được đụng đến nằm sâu hơn nhiều: một lõi tổn thương về căn tính. Thế nên, chữa lành trước và trong ơn gọi không chỉ là chuyện của tình cảm lứa đôi. Đó còn là chuyện của mọi vết nứt trong căn tính con người.
Một ơn gọi thật cần một trái tim có khả năng yêu trong tự do. Tự do ấy không đến chỉ từ việc tránh tội, giữ luật, hay có nhiều thiện chí. Nó đến từ một hành trình rất thật trong đó con người được giải thoát dần khỏi những ràng buộc vô hình của quá khứ, của mặc cảm, của sợ hãi, của nhu cầu bù đắp, của các cơ chế tự vệ. Khi chưa tự do, người ta dễ dùng cả những điều thiêng liêng nhất để phục vụ cho nỗi thiếu thốn sâu kín của mình. Người ta có thể cầu nguyện để được xoa dịu hơn là để gặp Chúa. Có thể hy sinh để thấy mình cao thượng hơn là để yêu. Có thể phục vụ để khỏi phải cô đơn. Có thể gắn bó với cộng đoàn để không phải đối diện với khoảng trống nội tâm. Có thể trung thành bề ngoài nhưng bên trong đầy khô cứng và giận dữ. Tất cả những điều ấy cho thấy: không phải cái gì mang hình thức đạo đức cũng phát xuất từ tự do. Và không phải cái gì mang tên dâng hiến cũng đã là tình yêu trưởng thành.
Cần lắm một nền đào luyện biết trân trọng chữa lành nội tâm. Cần lắm những người đồng hành thiêng liêng không chỉ hỏi về giờ cầu nguyện, việc giữ luật, lòng nhiệt thành, mà còn giúp đương sự đối diện với lịch sử tình cảm, gia đình, những chấn thương, những chỗ yếu sâu kín. Không phải để đào bới quá khứ một cách bệnh hoạn. Cũng không phải để giải thích mọi sự bằng tâm lý học. Nhưng để con người sống ơn gọi trong sự thật. Bởi nếu chỉ đào tạo một tu sĩ biết giữ nề nếp mà không biết mình là ai, không biết mình đang mang gì trong lòng, không biết điều gì làm mình phản ứng mạnh, không biết vết thương nào đang chi phối các tương quan, thì người ta chỉ sản sinh ra một hình thức tu trì có thể chỉnh tề bên ngoài nhưng mong manh bên trong. Và khi một cơn gió lớn thổi qua, tất cả sẽ lộ ra.
Có những người sợ chữa lành vì tưởng rằng làm như thế là kém thiêng liêng. Họ nghĩ rằng chỉ cần cầu nguyện nhiều là đủ. Cầu nguyện là cốt lõi, đúng. Nhưng cầu nguyện thật không làm con người xa khỏi sự thật về mình. Cầu nguyện thật dẫn con người vào sự thật ấy. Người càng cầu nguyện thật càng không thể sống giả với những vết thương chưa lành. Vì ánh sáng của Chúa luôn soi vào chỗ đau. Có điều, Chúa không soi để kết án, mà để cứu. Người ta không cần sợ rằng nhìn vào vết thương sẽ làm mất ơn gọi. Thường thì điều ngược lại mới đúng: chỉ khi dám nhìn, ơn gọi mới có cơ hội được thanh luyện để trở thành thật hơn. Có những ơn gọi bị trì hoãn đôi chút vì cần chữa lành trước, nhưng đó không phải là mất. Đó là cứu. Chúa không vội xây nhà trên nền đất còn nhão. Chúa đủ yêu để đợi, đủ khôn ngoan để thanh luyện, đủ kiên nhẫn để dẫn con người đi từng bước, để khi đến lúc thưa “xin vâng”, lời ấy không còn là tiếng kêu của một trái tim hoảng loạn, mà là sự đáp trả của một linh hồn tự do.
Cũng có những người vì quá sợ mình bị thương nên đánh mất bình an. Họ nghĩ rằng nếu còn đau, còn yếu, còn nhớ, còn có lúc chao đảo, thì chắc mình không thể có ơn gọi. Không hẳn như vậy. Chữa lành không phải là đạt tới trạng thái vô cảm. Chữa lành cũng không phải là xóa sạch lịch sử. Chữa lành là để những gì đã xảy ra không còn làm chủ nữa. Người được gọi vẫn có thể là người mang những vệt sẹo. Nhưng sẹo khác với vết thương hở. Sẹo nhắc rằng đã từng đau, nhưng không còn chảy máu. Sẹo làm con người khiêm nhường hơn, cẩn trọng hơn, nhân hậu hơn. Một người tận hiến trưởng thành không phải là người không còn ký ức, nhưng là người mà ký ức ấy đã được đặt vào trong lòng thương xót Chúa. Họ không cần giả vờ là mình chưa từng bị đụng chạm. Họ chỉ không còn sống dưới quyền lực của những đụng chạm ấy nữa.
Người ta thường thích nghe những câu chuyện ơn gọi thật đẹp, thật thơ, thật lung linh, nơi một bạn trẻ cầu nguyện rồi nghe tiếng Chúa rất rõ và đáp lại thật mau mắn. Những câu chuyện ấy có thật, và rất đẹp. Nhưng cũng cần nói đến chiều sâu ít được kể hơn: có những ơn gọi phải đi qua cả một cuộc vật lộn với ký ức, với vết thương, với những động lực lẫn lộn, với những ảo tưởng ban đầu, với tiến trình dài lâu để lòng mình được sắp xếp lại. Những ơn gọi như thế, nếu trung tín đi vào sự thật, không hề kém đẹp. Trái lại, có khi còn rất sâu. Vì nơi đó, con người không chỉ thưa “vâng” với Chúa bằng cảm xúc ban đầu, mà bằng một trái tim đã đi qua thanh luyện. Khi ấy, lời “vâng” mang trọng lượng. Nó không còn là một bùng cháy chóng qua. Nó trở thành giao ước.
Đến cuối cùng, cần khẳng định lại điều này như một cột trụ của cả hành trình: ơn gọi không nở ra từ một vết thương chưa được chữa lành, nhưng có thể nở ra nơi một con người đã để Chúa chạm vào vết thương ấy trong sự thật. Khác biệt nằm ở đó. Một bên là lấy đau khổ làm gốc. Một bên là để ân sủng đi vào đau khổ và biến đổi nó. Một bên là xây đời tu trên nhu cầu chạy trốn. Một bên là để Chúa giải phóng mình khỏi nhu cầu ấy rồi mới bước tiếp. Một bên là đem vết thương vào nhà dòng như một bí mật không ai được đụng tới. Một bên là đem nó ra ánh sáng để nó không còn cai trị đời mình. Một bên làm cho ơn gọi trở thành một lớp áo che phủ. Một bên để ơn gọi trở thành một con đường trong sự thật.
Cho nên, người đang phân định không cần hỏi trước tiên: “Con có đủ sốt sắng không?” “Con có yêu đời tu không?” “Con có muốn hy sinh không?” Những câu hỏi ấy có giá trị, nhưng chưa chạm lõi. Câu hỏi sâu hơn là: “Con có đang tự do không?” “Điều gì đang thật sự thúc đẩy con?” “Con có đang cố chữa một nỗi đau bằng một lựa chọn thiêng liêng không?” “Nếu vết thương của con được chữa lành, con có còn muốn đi con đường này không?” “Nếu ngày mai Chúa không lấy đi cảm giác buồn, con có còn muốn thuộc trọn về Ngài không?” “Con đang tìm Chúa hay đang tìm lối thoát?” Một linh hồn dám ở lại lâu với những câu hỏi ấy là một linh hồn đang đi vào phân định thật.
Và nếu hôm nay ai đó khám phá ra nơi mình còn nhiều vết thương, còn nhiều động lực lẫn lộn, còn nhiều điều chưa tự do, thì đó chưa phải là dấu chấm hết. Trái lại, có thể đó là điểm khởi đầu đầu tiên của một ơn gọi nghiêm túc. Vì từ giây phút ấy, người ấy thôi sống bằng ảo tưởng. Từ giây phút ấy, người ấy có thể bắt đầu cầu xin Chúa không phải cho mình một vai trò đạo đức, mà cho mình một trái tim được chữa lành. Không phải xin được đi tu thật nhanh, mà xin được nên thật trước mặt Chúa. Không phải xin có một câu chuyện ơn gọi đẹp trong mắt người khác, mà xin có một lời đáp trả đúng trong mắt Chúa. Và một khi con người bắt đầu xin điều đó, Chúa đã có thể bắt đầu một công trình lớn.
Ơn gọi là chuyện của tình yêu. Mà tình yêu chỉ lớn lên trong sự thật và tự do. Một trái tim còn chảy máu có thể được Chúa ôm vào. Nhưng trước khi trái tim ấy trở thành nơi phát sinh một lời khấn trọn đời, nó cần được đặt lâu trong tay Đấng chữa lành. Không phải để trở thành hoàn hảo, nhưng để trở nên thật hơn, tự do hơn, bình an hơn. Chỉ khi ấy, đời tu mới không là lối trốn. Chỉ khi ấy, tiếng “xin vâng” mới không là phản ứng. Chỉ khi ấy, ơn gọi mới không mọc lên như một nhánh cây yếu ớt từ nền đất nứt vỡ, nhưng như một hạt giống thật được gieo vào mảnh đất đã được cày xới, thanh luyện, tưới bằng nước mắt chân thành và ánh sáng ân sủng.
Và lúc đó, người được gọi sẽ bước vào đời tu không phải như người ôm theo một bi kịch để xin Chúa che chở, nhưng như người đã đi qua chính mình, đã để Chúa đụng đến những nơi sâu nhất, và bây giờ có thể nói với Ngài bằng tất cả sự thật của lòng mình: con đến đây không phải vì ngoài kia con đã mất một người, nhưng vì trong sâu thẳm, con đã gặp một Đấng. Con đến đây không phải để quên một vết thương, nhưng để sống trọn một tình yêu. Con đến đây không phải vì con hết đường, nhưng vì Chúa đã mở đường. Con đến đây không phải để chạy trốn quá khứ, nhưng để hiến dâng tương lai. Con đến đây không phải vì con mạnh, nhưng vì Chúa đủ cho con. Và chính khi một linh hồn có thể nói như thế, ơn gọi bắt đầu mang hương vị của sự thật, của tự do, của bình an, và của một niềm vui mà thế gian không thể hiểu hết được.
CHƯƠNG II
ĐI TU KHÔNG PHẢI VÌ HẾT YÊU CON NGƯỜI, NHƯNG VÌ ĐÃ GẶP MỘT TÌNH YÊU LỚN HƠN
Có một hiểu lầm rất dai dẳng về đời tu, và hiểu lầm ấy không chỉ nằm nơi những người ngoài cuộc, mà đôi khi còn len lỏi cả vào chính tâm trí của những người đang phân định ơn gọi. Người ta thường nghĩ rằng ai đi tu là người không còn tha thiết với tình yêu nhân loại nữa. Có người cho rằng đi tu là vì thất vọng với con người. Có người nghĩ rằng đời tu dành cho những ai khép lại trái tim, những ai không hợp với yêu đương, những ai không thể xây dựng gia đình, những ai đã đi qua thương tổn rồi quay lưng với mọi gắn bó riêng tư. Có người nhìn người tu như những kẻ sống bên lề của tình yêu nhân loại, như thể họ đứng ngoài cuộc chơi của trái tim, như thể họ đã chọn một lối đi bớt đụng chạm hơn, ít mong manh hơn, ít đau khổ hơn. Nhưng không. Nếu hiểu như thế, người ta chưa chạm được vào vẻ đẹp thật của ơn gọi tận hiến.
Đi tu không phải vì hết yêu con người. Đi tu cũng không phải vì không còn khả năng yêu. Trái lại, nhiều khi chính vì người ấy biết yêu sâu, biết rung động thật, biết gắn bó thật, biết trái tim mình được sinh ra để hiến trao, mà họ mới có thể bước vào một lời đáp trả lớn lao hơn. Người được gọi không phải là người trái tim khô cằn. Người được gọi không phải là người bất lực trước tình yêu nhân loại nên đành chọn một con đường khác. Người được gọi, nếu sống đúng ơn gọi của mình, lại thường là người có trái tim rất thật, rất mềm, rất sâu, rất có khả năng rung lên trước vẻ đẹp của một con người, trước sự dịu dàng của một mái ấm, trước niềm vui được thuộc về và được yêu. Chính vì thế, đời tu không phải là sự triệt tiêu trái tim, mà là sự dâng hiến trái tim ấy cho một tình yêu còn rộng hơn, sâu hơn, bao trùm hơn.
Người ta chỉ có thể hiểu độc thân thánh hiến khi hiểu đúng về tình yêu. Nếu tình yêu chỉ là chuyện của hai người tìm đến nhau, nương tựa nhau, sinh con đẻ cái, cùng nhau đi qua năm tháng, thì quả thật người đi tu dường như đã từ chối một phần rất đẹp của kiếp người. Nhưng nếu tình yêu sâu nhất của con người không dừng lại ở nhu cầu được một ai đó yêu riêng, mà là khả năng bước ra khỏi chính mình để thuộc trọn về một Đấng và vì Đấng ấy mà mở lòng ra với muôn người, thì lúc ấy người ta mới bắt đầu hiểu rằng đời tu không phải là thiếu yêu, mà là yêu theo một cách khác. Không phải là từ bỏ tình yêu, mà là để tình yêu được thanh luyện khỏi chiếm hữu, được mở rộng khỏi giới hạn của riêng tư, được nâng lên khỏi vòng khép kín của “của tôi” để bước vào chiều kích “thuộc về Chúa và cho nhiều người”.
Một người đi tu thật không bước vào nhà dòng với trái tim chết. Nếu trái tim đã chết, đời tu sẽ chỉ còn là cơ chế. Cầu nguyện sẽ thành bổn phận. Sứ vụ sẽ thành công việc. Cộng đoàn sẽ thành chỗ cùng ở. Các lời khấn sẽ thành khung kỷ luật. Một đời tu như thế có thể kéo dài, nhưng khó mà tỏa hương. Điều làm cho đời tu có sức sống không phải là việc người ta ít cảm xúc, mà là việc trái tim ấy được quy hướng về đúng trung tâm. Người tu không yêu ít hơn người khác. Họ được mời gọi yêu sâu hơn, rộng hơn, tự do hơn, trong sáng hơn, bền hơn. Họ không thôi rung động trước con người. Họ chỉ không dừng lại ở việc thuộc riêng về một người. Họ không chối bỏ vẻ đẹp của tình yêu nhân loại. Họ chỉ nghe thấy trong sâu thẳm lòng mình một tiếng gọi đi xa hơn vẻ đẹp ấy.
Đây là điều rất tinh tế. Có những người không hiểu ơn gọi nên nghĩ rằng muốn đi tu thì phải tập dửng dưng với tình cảm, phải lạnh đi trước vẻ đẹp của một con người, phải sợ mọi rung động, phải coi mọi cảm xúc là nguy hiểm. Họ tưởng càng khô, càng ít cảm, càng xa cách, thì càng dễ nên thánh. Nhưng một đời tu được xây trên sự sợ hãi tình yêu sẽ không thể lớn lên trong tự do. Chúa không gọi con người trở nên đá. Chúa không gọi người tận hiến triệt tiêu nhân tính. Chúa không gọi người ta làm nghèo trái tim đến mức không còn biết rung động trước nỗi buồn của tha nhân, vẻ đẹp của tình bạn, sự dịu dàng của một tương quan trong sáng, hay ngay cả vẻ đẹp của tình yêu nam nữ nơi người khác. Người tu chân chính không sợ tình yêu như sợ một kẻ thù. Họ kính trọng nó, hiểu giá trị của nó, trân trọng nó, và chính vì trân trọng đến mức không muốn sống một nửa vời, họ mới nhận ra mình được gọi vào một con đường khác.
Người không còn yêu con người thì không thể sống đời tu được lâu. Vì đời tu, rốt cuộc, không phải là trốn trong bốn bức tường để giữ mình sạch khỏi thế gian. Đời tu, trong chiều sâu của nó, là để trái tim được huấn luyện cho một tình yêu có khả năng ôm lấy rất nhiều người mà không chiếm hữu ai. Người tu được sai đi đến với người nghèo, người đau khổ, người tội lỗi, người lạc hướng, người già nua, trẻ nhỏ, những linh hồn cô đơn, những người mang gánh nặng, những người không ai muốn ở gần. Nếu trong lòng không có tình yêu với con người, người ta sẽ không thể ở lại lâu trước bao nhiêu khổ đau ấy. Họ có thể làm việc một thời gian vì bổn phận. Họ có thể phục vụ một thời gian vì tinh thần trách nhiệm. Nhưng nếu không có một trái tim thực sự yêu con người, sứ vụ sẽ sớm biến thành gánh nặng, và tha nhân sẽ sớm trở thành phiền toái.
Cho nên, đi tu không phải vì hết yêu con người. Trái lại, là vì đã gặp một tình yêu lớn hơn, và chính tình yêu ấy làm cho người ta yêu con người đúng hơn. Đây là điểm cốt lõi. Trước khi gặp Chúa cách sâu xa, con người thường yêu trong giới hạn của bản năng, nhu cầu, mơ ước, kỳ vọng và thiếu thốn của mình. Ta yêu vì thấy người kia làm mình hạnh phúc. Ta yêu vì muốn được thuộc về. Ta yêu vì cần ai đó lấp đầy khoảng trống. Ta yêu vì cảm thấy đời mình có ý nghĩa hơn khi có người kia bên cạnh. Tất cả những điều đó không xấu. Đó là cấu trúc tự nhiên của tình yêu nhân loại. Nhưng dù đẹp đến đâu, tình yêu ấy vẫn mong manh vì còn lẫn nhiều cái tôi. Nó dễ đau, dễ ghen, dễ sợ mất, dễ muốn giữ lại cho riêng mình. Nó có thể rất chân thành, nhưng chưa chắc đã tự do.
Khi một người thực sự gặp Chúa, không phải bằng lý thuyết nhưng bằng kinh nghiệm sống động, họ chạm phải một tình yêu có phẩm chất khác hẳn. Đó là tình yêu đi bước trước. Tình yêu không đợi mình xứng đáng mới yêu. Tình yêu không yêu vì cần mình lấp đầy điều gì. Tình yêu không chiếm hữu, không thao túng, không hứa hẹn giả tạo. Tình yêu ấy vừa dịu dàng vừa đòi hỏi, vừa an ủi vừa thanh luyện, vừa cho con người cảm thấy được ôm trọn, vừa gọi họ bước ra khỏi chính mình. Khi chạm phải tình yêu ấy, nhiều người bắt đầu nhận ra rằng mọi kinh nghiệm yêu thương trước đây, dù đẹp, vẫn như những tia nắng nhỏ trước mặt trời. Không phải vì chúng là giả. Nhưng vì chúng chưa phải là nguồn. Và từ giây phút ấy, trái tim họ bắt đầu hiểu rằng mình không còn có thể sống chỉ cho một tương quan riêng tư nữa. Không phải vì tương quan ấy xấu, mà vì trong lòng đã mở ra một chân trời khác.
Có một khoảnh khắc rất lạ trong đời sống ơn gọi: đó là khi người ta nhận ra mình không khinh chê hôn nhân, không coi thường tình yêu nam nữ, không mất khả năng xây dựng gia đình, nhưng vẫn thấy Chúa đang mời mình đi một con đường khác. Đó không phải là khoảnh khắc chán ghét thế gian. Không phải là khoảnh khắc khép lòng. Không phải là khoảnh khắc nguội lạnh trước con người. Trái lại, thường đó là lúc trái tim đang rất sống. Họ vẫn có thể cảm nhận vẻ đẹp của một mái ấm, sự bình yên của một căn bếp có người chờ, tiếng cười của con trẻ, niềm vui được nắm tay một người mà đi qua năm tháng. Họ không mù trước những vẻ đẹp ấy. Nhưng đồng thời, ở một tầng sâu hơn, họ lại thấy Chúa đang gọi mình đến một sự thuộc về khác. Và điều đau mà đẹp nằm ở chỗ: họ phải từ bỏ không phải thứ xấu, mà từ bỏ một điều tốt để đáp lại một điều Chúa muốn hơn nơi họ.
Chính vì thế, ơn gọi tận hiến không bao giờ là sự lựa chọn của người “không còn cửa nào khác”. Đó là lựa chọn của người nghe được một tiếng gọi vượt lên trên mọi khả thể đẹp khác của đời mình. Họ có thể sống đời gia đình. Họ có thể yêu và được yêu theo cách bình thường của kiếp người. Họ có thể bước vào một hạnh phúc rất đẹp mà Thiên Chúa cũng chúc lành. Nhưng giữa tất cả những điều có thể ấy, họ nhận ra có một điều không chỉ là “có thể”, mà là “được gọi”. Và chính chữ “được gọi” làm nên tất cả khác biệt. Vì con người không nên đi tu chỉ vì đời tu cũng tốt. Con người chỉ nên đi tu khi ở đó có tiếng của Chúa.
Điều này cũng giải thích vì sao người tận hiến chân chính không trở nên cay đắng với tình yêu nhân loại. Có những người không sống được điều mình muốn nên quay sang khinh chê nó. Có những người sợ mình không giữ nổi nên ghét luôn đối tượng mình phải từ bỏ. Có những người nói về hôn nhân hay tình yêu nam nữ bằng giọng cay cú, khắt khe, hoặc lạnh lùng, như thể đó là điều thấp hơn rất nhiều. Nhưng sự khinh chê ấy thường không phải là dấu hiệu của tự do, mà là dấu hiệu của một cuộc chiến chưa được giải quyết. Người thực sự được Chúa lấp đầy không cần hạ thấp bất cứ ơn gọi nào để bảo vệ ơn gọi của mình. Họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp của hôn nhân mà không bị kéo đi. Họ có thể chúc phúc cho tình yêu của người khác mà không thấy lòng mình nghẹn lại. Họ có thể đồng hành với các gia đình, lắng nghe những câu chuyện tình yêu, thậm chí giúp người trẻ phân định hôn nhân, mà không có cảm giác mình đang đứng ngoài một cuộc đời đáng lẽ thuộc về mình. Vì họ biết: mình không bị loại khỏi hạnh phúc; mình chỉ được mời vào một hình thức hạnh phúc khác.
Tình yêu lớn hơn mà người đi tu gặp được không phải là một ý niệm trừu tượng. Đó là một tương quan. Nếu không có tương quan ấy, mọi lời nói về “tình yêu lớn hơn” sẽ chỉ là khẩu hiệu đẹp. Chỉ những ai thật sự nếm được sự hiện diện của Chúa mới hiểu tại sao một con người có thể rời bỏ khả năng xây dựng hạnh phúc gia đình mà không trở thành kẻ thất bại. Chỉ những ai thật sự bị Đức Kitô chạm đến mới hiểu tại sao có người có thể sống độc thân mà không khô cằn, có thể ở giữa những thiếu thốn mà vẫn bình an, có thể bước qua những cô đơn mà không gục ngã. Vì ở đây không phải là chuyện kỷ luật trước hết. Không phải là chuyện ý chí trước hết. Đó là chuyện có một Đấng thật sự sống với mình, yêu mình, đủ cho mình, và từng ngày làm cho mình nhận ra rằng không có gì mất đi khi dâng cho Ngài mà không được biến đổi trong một hình thức phong nhiêu khác.
Phong nhiêu là một từ rất đẹp cho đời tận hiến. Người ngoài thường chỉ thấy độc thân là mất mát. Nhưng trong ánh sáng đức tin, độc thân thánh hiến không phải là vô sinh trong tình yêu; nó là một sự phong nhiêu theo cách khác. Người đi tu không có một gia đình riêng, nhưng họ được gọi để có trái tim của người cha, người mẹ thiêng liêng cho nhiều người. Họ không sinh con theo huyết nhục, nhưng họ được sinh ra những tâm hồn trong Đức Kitô bằng lời cầu nguyện, bằng sự đồng hành, bằng hy sinh, bằng lời giảng, bằng nước mắt âm thầm, bằng những lần thức khuya cho người đau khổ, bằng một đời sống được bẻ ra cho tha nhân. Nếu người đi tu không gặp tình yêu lớn hơn, họ sẽ chỉ thấy mình đang thiếu. Nhưng nếu họ thật sự gặp Chúa, họ sẽ dần nhận ra rằng đời mình không hề bị teo lại. Nó được mở rộng.
Tuy nhiên, sự mở rộng này không diễn ra cách tự động. Nó đòi hỏi một tiến trình chết đi từng ngày. Bởi dù được gọi, người tu vẫn là con người, vẫn có trái tim bằng thịt, vẫn có nhu cầu được yêu, được hiểu, được gần gũi, được sẻ chia riêng tư. Những nhu cầu ấy không biến mất sau ngày khấn dòng. Cho nên, người đi tu không thể sống ơn gọi của mình chỉ bằng cách đóng cửa trái tim. Càng đóng, càng nguy hiểm. Cái cần không phải là đóng, mà là để trái tim được thanh luyện và mở rộng. Khi không được thanh luyện, nhu cầu yêu và được yêu có thể tìm đường đi sai: bám víu tình cảm, lệ thuộc vào một tương quan riêng, sống những thân mật không trong sáng, hoặc ít nhất là giữ những góc riêng trong lòng mà Chúa không được bước vào. Nhưng khi được thanh luyện, chính nhu cầu ấy trở thành năng lượng của sứ vụ, trở thành lòng thương xót, trở thành sự dịu dàng thiêng liêng, trở thành khả năng ở lại với người khác mà không chiếm họ cho mình.
Một trong những nỗi đau âm thầm của người tận hiến là đôi lúc họ cảm thấy mình cũng cần một vòng tay, một mái nhà riêng, một người hiểu hết mình. Điều ấy không làm họ kém ơn gọi. Điều ấy chỉ cho thấy họ là con người. Nhưng chính trong những giờ phút như thế, sự thật của ơn gọi được thử lửa. Họ sẽ đi đâu với cơn đói được yêu ấy? Họ sẽ xử lý thế nào với nhu cầu thân mật ấy? Họ sẽ tìm cách lấp đầy bằng một tương quan thay thế, hay họ sẽ đem nó đến với Chúa để được biến đổi? Không phải lúc nào họ cũng làm được ngay. Có thể có những chặng rất vất vả. Có thể có những đêm rất dài. Có thể có lúc họ cảm thấy đời tu quá cô quạnh. Nhưng nếu ở lại với Chúa đủ lâu, điều kỳ diệu sẽ xảy ra: không phải Chúa triệt tiêu trái tim họ, nhưng Ngài đào trái tim ấy sâu hơn, rộng hơn, để nó có thể chứa được nhiều người hơn mà vẫn không đánh mất trung tâm.
Người thật sự gặp một tình yêu lớn hơn sẽ không sống đời tu như người bị tước mất quyền yêu. Họ biết mình vẫn yêu, và còn yêu nhiều hơn trước. Nhưng cách yêu của họ đang được biến đổi. Từ chỗ muốn có một người cho riêng mình, họ học để thuộc về Chúa. Từ chỗ muốn được một người làm cho mình hạnh phúc, họ học để để Chúa làm nguồn vui sâu nhất. Từ chỗ chỉ biết đau vì thiếu một tương quan riêng, họ học để đau với nỗi đau của nhiều người. Từ chỗ tìm kiếm một mái nhà nhỏ, họ học để trái tim mình thành mái nhà cho những ai bơ vơ. Điều này không xảy ra trong một ngày. Đây là hành trình cả đời. Nhưng hành trình ấy là thật. Và chính hành trình ấy làm cho đời tận hiến trở thành dấu chỉ của Nước Trời: nơi con người bắt đầu sống một tình yêu không còn bị đóng khung hoàn toàn trong tương quan độc chiếm, nhưng mở ra cho một sự hiệp thông lớn hơn.
Có những lúc người ta hỏi: “Sao phải từ bỏ một tình yêu đẹp để theo Chúa? Thiên Chúa có ghen với hạnh phúc con người không?” Không. Chúa không ghen với hạnh phúc của con người. Chính Chúa dựng nên tình yêu nhân loại. Chính Chúa chúc lành cho hôn nhân. Chính Chúa đặt trong trái tim con người khát vọng được hiệp thông. Nhưng cũng chính Chúa, trong tự do tuyệt đối của tình yêu Ngài, có thể gọi một số người làm dấu chỉ rằng cùng đích cuối cùng của con người không phải chỉ là một hạnh phúc trần thế, dù rất đẹp, nhưng là chính Thiên Chúa. Người tận hiến không phải là người phủ nhận giá trị của hôn nhân. Họ là người nhắc cho thế giới nhớ rằng ngay cả tình yêu đẹp nhất nơi trần gian cũng chỉ là hình bóng của một tình yêu lớn hơn đang chờ con người trong Thiên Chúa. Vì thế, đời tu không chống lại tình yêu nhân loại; nó làm chứng cho chân trời tối hậu của mọi tình yêu.
Đây là lý do sâu xa khiến người đi tu phải là người biết yêu rất thật. Nếu không biết yêu thật, họ sẽ không thể làm dấu chỉ cho tình yêu lớn hơn. Một người khô khan, lạnh lùng, chỉ giữ luật, chỉ sống bằng cấu trúc, chỉ bảo vệ bản thân, sẽ không thể phản chiếu Đức Kitô. Vì Đức Kitô không yêu loài người bằng một sự ngay ngắn vô hồn. Ngài yêu bằng một trái tim bị đâm thâu. Ngài chạnh lòng thương. Ngài khóc trước mồ La-da-rô. Ngài cảm thấy cô đơn trong đêm bị nộp. Ngài mời gọi các môn đệ ở lại với mình. Ngài để người khác tựa đầu vào ngực. Ngài yêu từng con người với một chiều sâu không thể giản lược thành nguyên tắc. Người tận hiến được gọi để học lấy chính trái tim ấy. Mà học trái tim Đức Kitô thì không thể bằng cách bớt yêu, nhưng bằng cách yêu như Ngài: không chiếm hữu, không dùng người khác để lấp khoảng trống của mình, không yêu để kéo về mình, nhưng yêu để trao đi và dẫn người khác về với Chúa Cha.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi người tu trưởng thành: họ trở nên dịu dàng mà không nhập nhằng, gần gũi mà không chiếm hữu, yêu thương mà không làm người khác lệ thuộc vào mình. Đó là một vẻ đẹp rất hiếm, rất quý, và chỉ có thể sinh ra từ một trái tim đã gặp được tình yêu lớn hơn. Vì nếu chưa được Chúa lấp đầy, con người rất khó yêu như thế. Ta sẽ dễ muốn được đáp lại, dễ muốn được nhớ đến đặc biệt, dễ muốn giữ lại những tương quan làm mình thấy ấm. Nhưng khi được Chúa chiếm lấy sâu hơn, người ta học dần một kiểu yêu khác: yêu thật mà không giữ, gần thật mà không lấy, cho thật mà không đòi. Chính kiểu yêu ấy mới làm cho người tu trở thành người cha, người mẹ, người anh, người chị của rất nhiều người mà không phản bội lời hiến dâng độc thân của mình.
Nói cách khác, độc thân thánh hiến không phải là sự nghèo nàn của tình yêu, mà là kỷ luật của một tình yêu được dành trọn cho Thiên Chúa để trở nên phong nhiêu cho nhiều người. Chữ “kỷ luật” ở đây rất quan trọng. Vì không ai tự nhiên mà yêu rộng lớn được. Trái tim con người vốn thích cụ thể hóa nơi một người, thích bám vào nơi cho mình cảm giác được hiểu, thích giữ những gì làm mình thấy ấm. Nên để yêu rộng hơn, người tận hiến phải đi qua rất nhiều lần từ bỏ. Từ bỏ những thân mật không cần thiết. Từ bỏ nhu cầu được một người nào đó hiểu mình theo cách độc quyền. Từ bỏ những khoảng riêng che kín. Từ bỏ cơn cám dỗ biến một tương quan trong sáng thành nơi trú ẩn riêng cho mình. Từ bỏ những gì đẹp nhưng không thuộc về ơn gọi của mình. Tất cả những điều ấy không làm người tu nghèo đi trong tình yêu; chúng thanh luyện tình yêu để nó khỏi co lại thành sở hữu.
Một người đi tu mà sống đúng ơn gọi sẽ yêu con người với một nỗi đau rất khác. Họ không đau vì không có ai của riêng mình. Họ đau vì có quá nhiều người lạc hướng, quá nhiều linh hồn cô đơn, quá nhiều gia đình tan vỡ, quá nhiều người trẻ không biết mình sống để làm gì, quá nhiều người nghèo không được ai nhớ tới, quá nhiều người mang vết thương không biết bấu víu vào đâu. Trái tim họ không còn quẩn quanh trong câu hỏi “ai sẽ làm mình hạnh phúc”, nhưng lớn dần lên trong câu hỏi “mình được mời gọi yêu ai theo cách Chúa muốn hôm nay”. Sự chuyển dịch ấy không phải là phủ nhận nhu cầu cá nhân, nhưng là đưa nhu cầu ấy vào một trật tự lớn hơn. Và chỉ khi ấy, người tận hiến mới thật sự tự do.
Có một cám dỗ mà người sống ơn gọi rất dễ rơi vào: nghĩ rằng mình phải chứng tỏ mình không cần tình yêu nhân loại. Họ tự làm mình cứng lại. Họ tránh mọi tương quan sâu. Họ sợ mọi dịu dàng. Họ nghi ngờ cả những rung động trong sáng. Họ thu mình vào một kiểu “an toàn thiêng liêng” khiến lòng ngày càng khô. Nhưng càng sống như thế, họ càng không phản chiếu được Chúa Giêsu. Đức Kitô không phải là một con người co rút vì sợ yêu. Ngài là Đấng hoàn toàn tự do trong yêu thương. Ngài không để bất kỳ tương quan nào kéo Ngài ra khỏi sứ mạng, nhưng Ngài cũng không lạnh lùng với ai. Người tận hiến được gọi sống sự tự do ấy. Không phải khô cứng để khỏi ngã, nhưng bén rễ sâu trong Chúa đến mức có thể yêu mà không sợ bị nuốt chửng.
Đến cuối cùng, điều giữ người tu ở lại không phải là lời hứa năm xưa được đọc trong ngày khấn, nhưng là việc họ có tiếp tục gặp lại tình yêu lớn hơn ấy mỗi ngày hay không. Nếu không gặp lại, họ sẽ chỉ sống bằng ký ức. Mà ký ức thì không đủ nuôi một đời. Người ta không thể sống mãi bằng kỷ niệm của buổi đầu ơn gọi. Phải có những cuộc gặp mới với Chúa. Phải có những giờ cầu nguyện thật. Phải có những lúc ở trước Nhà Tạm và để trái tim mình được yêu lại. Phải có những đêm mình đem nỗi cô đơn đến cho Ngài. Phải có những lúc thưa với Chúa rằng: “Con cũng cần được yêu, xin Chúa đừng để con sống đời này như một người chỉ còn vai trò.” Khi người tận hiến còn biết cầu nguyện như thế, họ sẽ không cạn. Và khi còn được Chúa yêu như thế, họ sẽ còn có thể yêu người khác cách trong sáng.
Bởi vậy, đi tu không phải vì hết yêu con người. Nếu hết yêu con người, đời tu sẽ biến chất. Đi tu là vì đã gặp một tình yêu lớn hơn. Một tình yêu không làm người ta ghét nhân loại, nhưng làm họ yêu nhân loại đúng hơn. Một tình yêu không dập tắt những khát vọng đẹp của trái tim, nhưng thanh luyện và hướng chúng về đúng trung tâm. Một tình yêu không làm người tu khô cứng, nhưng làm họ dịu lại. Không làm họ đóng kín, nhưng mở ra. Không làm họ bớt người, nhưng làm họ trở nên người hơn trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Và khi một người thật sự đi vào chiều sâu ấy, họ sẽ không còn nói trong lòng: “Tôi đi tu vì tôi không cần ai nữa.” Họ sẽ nói bằng một giọng rất khác: “Tôi đi tu không phải vì tôi không biết yêu, nhưng vì tôi đã được một Tình Yêu lớn hơn chạm tới. Tôi không đi vì trái tim tôi nhỏ lại, nhưng vì Chúa đã mở nó ra. Tôi không từ chối con người, nhưng tôi muốn yêu con người trong Ngài. Tôi không khinh chê hạnh phúc gia đình, nhưng tôi nhận ra Chúa mời tôi làm chứng cho một chân trời khác. Tôi không hết cần tình yêu, nhưng tôi đã tìm được Nguồn của mọi tình yêu. Và vì thế, tôi có thể dâng phần đẹp nhất của trái tim mình cho Đấng đã yêu tôi trước.”
Khi đó, đời tu không còn là một sự thiếu. Nó trở thành một sự thuộc về. Không còn là một sự co lại. Nó trở thành một sự mở ra. Không còn là lời chối từ tình yêu. Nó trở thành một lời đáp lại tình yêu. Và đó chính là vẻ đẹp thẳm sâu nhất của người tận hiến: không phải người ấy đã thôi làm người, nhưng là người ấy đã để toàn bộ nhân tính của mình được cuốn vào trong một tình yêu lớn hơn, để từ đó, giữa một thế giới đói khát yêu thương, họ trở thành dấu chỉ âm thầm nhưng có thật rằng Thiên Chúa vẫn đủ cho trái tim con người, và khi Thiên Chúa đủ, con người không yêu ít đi, nhưng yêu đúng hơn, rộng hơn, sâu hơn, và tự do hơn.
CHƯƠNG III
TỰ DO NỘI TÂM LÀ NỀN MÓNG KHÔNG THỂ THIẾU CỦA MỘT ƠN GỌI TRƯỞNG THÀNH
Có những người bước vào đời tu với rất nhiều thiện chí, rất nhiều sốt sắng, rất nhiều ước ao nên thánh, nhưng càng đi lâu càng thấy lòng mình nặng. Có những người ban đầu tưởng rằng mình đã chọn Chúa cách trọn vẹn, nhưng rồi năm tháng trôi qua, họ bắt đầu thấy trong lòng có một thứ gì đó không thật yên, không thật vững, không thật sáng. Họ vẫn sống đúng khuôn phép. Họ vẫn cầu nguyện. Họ vẫn chu toàn bổn phận. Họ vẫn được người khác nhìn như một tu sĩ nghiêm túc. Nhưng ở bên trong, có những ngày họ thấy mình như đang sống một đời không hoàn toàn là của mình. Có khi họ không phản bội ơn gọi bằng hành động, nhưng trong đáy lòng vẫn còn một vùng mờ nơi sự miễn cưỡng, một vùng tối nơi nỗi tiếc nuối, một vùng kín nơi những sợ hãi chưa được chạm tới. Và chính nơi đó, người ta chạm đến một sự thật rất quan trọng: không có ơn gọi trưởng thành nếu không có tự do nội tâm.
Tự do nội tâm là một cụm từ dễ nói nhưng rất khó sống. Nhiều người nghe đến tự do thì nghĩ ngay đến chuyện không bị ép buộc từ bên ngoài. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Một người có thể vào nhà dòng mà hoàn toàn không bị ai ép, nhưng vẫn chưa chắc là tự do. Có khi không ai ép họ cả, nhưng nỗi sợ cô đơn ép họ. Có khi gia đình không ép, xã hội không ép, bề trên không ép, nhưng một mặc cảm sâu kín nào đó đang ép. Có khi chẳng ai buộc họ phải đi tu, nhưng vết thương quá khứ buộc họ phải tìm một nơi trú ẩn. Có khi họ bước vào bằng hai chân mình, nhưng trái tim thì bị kéo bởi một nhu cầu bù đắp, một cơn đói được công nhận, một khát vọng thoát khỏi đời thường, một nỗi ám ảnh phải trở nên đặc biệt trong mắt người khác hay trong mắt chính mình. Như thế, bên ngoài họ tự nguyện, nhưng bên trong họ vẫn chưa tự do.
Tự do nội tâm không có nghĩa là không còn bất cứ yếu đuối nào. Cũng không có nghĩa là lòng mình lúc nào cũng rõ như pha lê, bình an như mặt hồ, không bị cám dỗ bởi bất cứ điều gì. Không. Con người còn sống là còn bị giằng co. Còn mang thân phận con người là còn có những lúc chao đảo, còn phải chiến đấu, còn có những khoảng mù cần được ánh sáng Chúa soi vào. Nhưng tự do nội tâm là khi một người không còn bị điều khiển một cách âm thầm bởi những ràng buộc sâu kín mà chính mình không dám nhìn nhận. Tự do là khi một người có thể đứng trước Chúa với sự thật về mình, nhìn vào những động lực sâu nhất, và dám nói: đây là điều đang kéo con, đây là điều đang trói con, đây là điều làm con chưa đủ thanh thản, đây là điều làm cho lời “xin vâng” của con còn lẫn nhiều tạp âm. Chính từ sự thật ấy, hành trình trưởng thành bắt đầu.
Một ơn gọi non trưởng thành thường không thiếu nhiệt tình, nhưng thiếu tự do. Người ấy có thể rất hăng say trong việc đạo, rất thích nếp sống thánh thiện, rất muốn dâng mình, rất dễ xúc động trong cầu nguyện. Nhưng nếu đi sâu vào, có thể thấy họ vẫn đang muốn được nhìn nhận là người tốt, người chọn phần tốt hơn, người dám bỏ đời, người sống điều cao quý. Có khi họ yêu đời tu, nhưng lại yêu cả hình ảnh của mình trong đời tu. Có khi họ muốn đi theo Chúa, nhưng cũng rất muốn được ngưỡng mộ vì đã đi theo Chúa. Có khi họ từ bỏ gia đình, tương lai, nghề nghiệp, nhưng thật ra lại đang đổi lấy một cảm thức sâu kín rằng mình “hơn” người khác vì đã chọn điều thiêng liêng hơn. Nếu một ơn gọi mang trong lòng những pha trộn như vậy mà không được thanh luyện, nó sẽ sớm hoặc muộn đi vào khủng hoảng. Vì không ai có thể sống lâu bằng hình ảnh về mình. Đến một lúc nào đó, thực tại sẽ đập vỡ mọi ảo tưởng, và lúc ấy điều gì không xây trên tự do sẽ lung lay.
Tự do nội tâm còn là khả năng không bị điều khiển bởi nỗi sợ. Đây là một chuyện rất sâu. Có những người vào đời tu vì thật sự yêu Chúa, nhưng cùng lúc họ cũng sợ rất nhiều điều ngoài kia: sợ thất bại, sợ đời sống hôn nhân quá bấp bênh, sợ bị từ chối, sợ phải lo toan cơm áo gạo tiền, sợ trách nhiệm làm chồng, làm vợ, làm cha, làm mẹ, sợ chính những mong manh nơi bản thân, sợ những va chạm trần trụi của đời thường. Những nỗi sợ ấy không phải vô lý. Chúng rất thật. Nhưng nếu một người chọn đời tu chủ yếu vì đời tu làm họ thấy an toàn hơn, ít rủi ro hơn, ít mong manh hơn, thì chọn lựa ấy chưa hẳn là tự do. Vì họ không đang bước tới một điều Chúa gọi, mà đang tránh né một điều khiến họ lo. Một lời khấn được xây trên sợ hãi sẽ không bao giờ mang trọn vẻ đẹp của hiến dâng. Nó sẽ luôn có một độ căng, một sự co rút, một lớp phòng vệ.
Người tự do nội tâm không phải là người không biết sợ. Họ vẫn sợ như mọi người. Nhưng nỗi sợ không quyết định thay họ. Họ có thể run khi nghĩ về con đường phía trước. Họ có thể thấy mình quá nhỏ. Họ có thể bối rối trước sự từ bỏ. Nhưng giữa những nỗi sợ ấy, họ vẫn có một chiều sâu bình an khiến họ không lùi lại chỉ vì mình run. Họ không chọn vì sợ, cũng không bỏ vì sợ. Họ ở lại lâu với Chúa đủ để nỗi sợ mất quyền lực thống trị. Đó là một điều rất đẹp. Vì có những chọn lựa nhìn bề ngoài rất dũng cảm nhưng thực ra lại sinh từ sợ hãi. Và cũng có những chọn lựa nhìn bề ngoài rất mong manh nhưng lại được đưa ra trong một tự do lớn lao. Chỉ Chúa mới nhìn thấy trọn vẹn điều đó.
Tự do nội tâm cũng có nghĩa là không bị quá khứ cầm tù. Quá khứ ở đây không chỉ là những mối tình cũ hay các vết thương tình cảm, nhưng còn là những khuôn mẫu được hình thành từ gia đình, từ tuổi thơ, từ cách mình lớn lên, từ những lời đánh giá mình đã nghe quá lâu, từ những thiếu thốn tình thương, từ những áp lực phải làm vừa lòng người khác, từ mặc cảm phải chứng minh giá trị bản thân. Có người từ nhỏ luôn phải sống để cha mẹ vui. Có người luôn bị so sánh với anh chị em, nên lớn lên họ bị thôi thúc phải làm điều gì đó thật lớn, thật đẹp, thật đạo đức để chứng minh mình. Có người sống trong gia đình nhiều đổ vỡ, nên họ nhìn đời sống tận hiến như nơi sạch sẽ hơn, ít hỗn độn hơn. Có người từ nhỏ thiếu tình thương, nên khi gặp một cộng đoàn có nề nếp và sự quan tâm, họ gắn chặt vào đó như tìm được mái ấm bù đắp. Tất cả những điều ấy đều có thể hiện diện trong hành trình ơn gọi. Vấn đề không phải là có hay không. Vấn đề là chúng có đang âm thầm điều khiển quyết định của người ấy không.
Nhiều người sống cả đời mà không bao giờ hỏi: điều gì thật sự đang điều khiển tôi? Tôi đang chọn vì yêu hay vì sợ? Vì Chúa hay vì cái tôi? Vì tự do hay vì mặc cảm? Tôi đang dâng hiến hay đang tự cứu mình? Tôi đang theo một tiếng gọi hay đang tìm một căn tính thay thế? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Chúng làm ta không yên. Chúng buộc ta phải đi qua những vùng tối trong tâm hồn mà ta thường tránh. Nhưng nếu không đi qua chúng, con người rất dễ mang sự thiếu tự do của mình vào tận bên trong nhà dòng rồi gọi đó là trung thành. Có những người trung thành với nếp sống tu trì không phải vì họ thật sự tự do ở lại, mà vì họ quá sợ phải nhìn nhận rằng ngay từ đầu mình đã mang theo những động lực lẫn lộn. Họ ở lại không hẳn vì bình an, mà vì xấu hổ nếu phải rẽ hướng. Họ tiếp tục không hẳn vì yêu, mà vì không biết mình còn có thể là ai ngoài vai trò tu sĩ. Và như thế, điều đang giữ họ không phải là ơn gọi, mà là nỗi sợ tan vỡ hình ảnh về chính mình.
Tự do nội tâm còn là sự giải thoát khỏi nhu cầu làm vừa lòng mọi người. Đây là một cám dỗ rất sâu trong đời tu. Có những người bước vào đời sống tận hiến với tâm hồn rất ngoan, rất dễ nghe, rất muốn làm điều tốt. Nhưng đằng sau sự ngoan ấy không phải lúc nào cũng là tự do. Có khi đó là thói quen sống để được chấp nhận. Có khi đó là nỗi sợ làm người khác thất vọng. Có khi đó là nhu cầu luôn phải được xem là người tốt, người dễ thương, người đạo đức, người khiêm nhường. Những người như thế thường rất khó phân định thật, vì họ không còn biết đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng kỳ vọng của người khác đã ăn sâu vào mình. Họ sợ nói “không”, sợ bộc lộ sự thật, sợ làm khác điều người ta mong, sợ rằng nếu mình đi chậm lại để lắng nghe lòng mình, người khác sẽ nghĩ mình yếu đuối hay thiếu quảng đại. Kết quả là họ có thể nói “xin vâng” rất nhanh, nhưng lời “xin vâng” ấy lại được trộn nhiều bởi nhu cầu được công nhận.
Một lời “xin vâng” không được sinh ra từ tự do thì thoạt đầu có thể rất đẹp, rất ngoan, rất đúng mẫu, nhưng sâu bên trong vẫn có thể là một tiếng “xin vâng” mệt mỏi. Người ấy không dám đối thoại với điều mình thật sự cảm thấy. Không dám nói ra rằng mình chưa sẵn sàng. Không dám thú nhận rằng có một phần trong lòng còn tối. Không dám xin thêm thời gian. Không dám thừa nhận rằng mình còn sợ, còn tiếc, còn bị kéo bởi nhiều điều. Họ sợ sự thật ấy sẽ làm người khác thất vọng. Nhưng thật ra, chỉ có sự thật mới cứu được ơn gọi. Một giai đoạn trì hoãn vì cần phân định thêm chưa bao giờ nguy hiểm bằng một quyết định được đẩy đi quá nhanh vì sợ làm ai buồn.
Người tự do nội tâm dám sống thật. Họ không bất kính với người đồng hành, không chống đối bề trên, không cố chấp làm theo ý riêng, nhưng họ cũng không đánh mất tiếng nói sâu nhất của lương tâm. Họ biết rằng tiếng Chúa không bao giờ được thay thế hoàn toàn bằng áp lực tập thể. Họ kính trọng đào luyện, nhưng không để đào luyện biến thành nơi mình trốn khỏi trách nhiệm phải nghe lòng mình trước mặt Chúa. Họ biết vâng phục, nhưng vâng phục không phải là tê liệt lương tâm. Trái lại, vâng phục chân chính chỉ có thể đẹp khi người vâng phục là người tự do dâng ý mình, chứ không phải người mất khả năng nhận định nên đành trao phó mọi sự cho người khác quyết thay.
Một khía cạnh rất sâu khác của tự do nội tâm là khả năng không lệ thuộc vào cảm xúc. Có những người chỉ thấy mình có ơn gọi khi lòng đang sốt sắng. Họ chỉ chắc chắn khi cầu nguyện có nước mắt, khi lòng bừng cháy, khi mọi sự xem ra sáng rõ. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành mãi trong mùa xuân. Có những mùa khô, những đêm tối, những lúc Chúa dường như lặng im, những giai đoạn mọi cảm xúc đẹp đều rút đi. Nếu một người quá lệ thuộc vào cảm xúc, họ sẽ dễ nhầm lẫn giữa tự do và hứng khởi. Khi có hứng thì tưởng mình rất quảng đại. Khi mất hứng thì nghĩ chắc mình không còn ơn gọi. Nhưng tự do nội tâm sâu hơn cảm xúc rất nhiều. Đó là khả năng đứng vững trong sự thật dù lòng đang không hưng phấn. Là khả năng tiếp tục yêu khi không còn dễ dàng. Là khả năng chọn Chúa không chỉ lúc Chúa cho mình an ủi, mà cả khi Ngài để mình đi trong sa mạc.
Tự do không nằm ở chỗ lúc nào cũng cảm thấy chắc chắn. Tự do nằm ở chỗ không bị cảm xúc kéo đi như sóng biển. Một người tự do có thể vui mà không ảo tưởng. Có thể buồn mà không vội phủ nhận ơn gọi. Có thể yếu mà không tuyệt vọng. Có thể bị thử thách mà không chạy trốn ngay. Họ không lấy dao động tâm lý của một ngày để quyết định điều lớn của cả đời. Họ biết lòng mình cần thời gian. Họ biết những biến chuyển bên trong phải được đem ra ánh sáng, phải được cầu nguyện, phải được đồng hành, chứ không được quyết định vội bởi một cơn chán nản hay một lúc bừng cháy. Đó là sự chín chắn rất đẹp của một linh hồn đang lớn lên trong tự do.
Cũng cần phải nói đến tự do trước những ham muốn vô thức về quyền lực, vai trò và ý nghĩa. Có những người bị hấp dẫn bởi đời tu không hẳn vì Chúa, mà vì nơi đó họ thấy một vị trí có ý nghĩa, một hình ảnh đẹp, một cảm giác được sống cho điều lớn lao. Họ thích ý nghĩ mình là người của Thiên Chúa. Họ thích việc mình được tách ra khỏi bình thường, được giao cho những điều thiêng liêng, được người khác kính trọng, được sống trong một căn tính xem ra cao cả. Những hấp dẫn ấy có thể rất kín. Chính người trong cuộc nhiều khi không nhận ra. Nhưng nếu không được thanh luyện, chúng sẽ làm ơn gọi lệch dần. Khi ấy, người ta không còn sống đời tu như người được gọi để yêu và phục vụ, mà như người cần đời tu để thấy đời mình có giá trị. Và nếu một ngày nào đó họ không còn được coi trọng, không còn được dùng, không còn được giao việc đẹp, không còn được kính nể, thì họ sẽ hụt hẫng rất sâu. Điều này cho thấy họ đã không tự do. Vì căn tính của họ đang được giữ bởi vai trò chứ không phải bởi Chúa.
Tự do nội tâm đòi một sự lột bỏ rất sâu. Nó buộc con người phải dần dần tách mình ra khỏi mọi thứ đã từng làm nên cảm giác “tôi là ai”. Tôi là người ngoan. Tôi là người đạo đức. Tôi là người được kỳ vọng. Tôi là người hy sinh. Tôi là người thông minh. Tôi là người quảng đại. Tôi là người được chọn. Tất cả những nhãn tên ấy có thể vừa đúng vừa nguy hiểm. Đúng, vì chúng có thể phản ánh một phần sự thật. Nguy hiểm, vì nếu bám vào đó để sống, con người sẽ rất sợ bị chạm. Họ sẽ không còn tự do để yếu, để thật, để cần chữa lành, để nhận ra mình còn non, còn lẫn lộn, còn nhiều tối tăm. Mà nếu không dám đi vào điều đó, họ sẽ không bao giờ lớn lên thật. Tự do nội tâm chỉ đến khi con người bắt đầu bằng lòng để cho Chúa định nghĩa mình, thay vì cứ cố sống để giữ một hình ảnh nào đó.
Một ơn gọi trưởng thành luôn có sự nhẹ nhàng nào đó. Không phải nhẹ nhàng vì không có thập giá, nhưng vì không phải kéo theo quá nhiều xiềng xích vô hình. Có những người sống rất đúng, nhưng nặng. Họ luôn có vẻ căng, luôn phải giữ, luôn phải gồng, luôn phải phòng thủ, luôn phải chứng tỏ. Họ đạo đức, nhưng không nhẹ. Họ nhiệt thành, nhưng không bình an. Họ có thể làm rất nhiều việc tốt, nhưng ở gần họ, người khác cảm thấy như có một khối mệt mỏi vô hình. Nhiều khi đó là dấu hiệu cho thấy bên dưới còn rất nhiều thiếu tự do. Họ đang sống bằng cố gắng nhiều hơn là bằng ân sủng. Đang giữ mình nhiều hơn là được Chúa giữ. Đang dựng ơn gọi bằng ý chí nhiều hơn là bằng tương quan thật với Chúa. Còn người có tự do nội tâm, dù cũng có thể rất bận, rất hy sinh, rất vất vả, nhưng nơi họ có một độ thoáng. Họ không cần diễn. Họ không cần luôn tỏ ra thánh thiện. Họ không cần luôn thắng thế. Họ không sợ bị thấy là mình yếu. Họ ở lại trong sự thật, nên đời họ có sức nghỉ ngơi.
Tự do nội tâm không tự nhiên mà có. Nó là hoa trái của một hành trình dài trong đó ân sủng và sự cộng tác của con người đi song song. Trước hết là cầu nguyện. Nhưng cầu nguyện ở đây không phải chỉ là đọc kinh, giữ giờ, hay hoàn thành bổn phận thiêng liêng. Cầu nguyện thật là nơi con người dám để Chúa đụng vào những vùng chưa tự do trong lòng mình. Dám nói với Chúa: con đang sợ. Con đang muốn được người ta khen. Con đang thấy mình bị kéo bởi hình ảnh đẹp về bản thân. Con đang đi tìm sự an toàn hơn là đi tìm Chúa. Con vẫn còn tiếc. Con vẫn còn khó chịu khi không được nhìn nhận. Con vẫn còn lệ thuộc vào ý kiến người khác. Con vẫn còn muốn đời tu làm cho con trở nên ai đó. Một lời cầu nguyện như thế nhiều khi đau hơn rất nhiều so với các kinh nguyện trơn tru. Nhưng chỉ ở đó, tự do mới bắt đầu nở.
Rồi đến vai trò của đồng hành thiêng liêng và đào luyện trung thực. Không ai dễ thấy hết các trói buộc của chính mình. Ta luôn có những điểm mù. Ta rất giỏi biện minh. Ta rất khéo đặt tên thiêng liêng cho những gì thật ra là nhu cầu rất con người chưa được thanh luyện. Vì thế, cần những người đồng hành đủ sâu, đủ nhân bản, đủ thiêng liêng, đủ kiên nhẫn để giúp ta nhận ra đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng sợ, đâu là lòng quảng đại thật, đâu là sự vội vàng muốn chứng minh điều gì đó. Nhưng sự đồng hành chỉ có ích khi người được đồng hành dám thật. Nếu chỉ mang đến những câu trả lời đẹp, chỉ kể những điều đạo đức, chỉ che giấu những vùng yếu, thì không ai giúp được mình. Tự do nội tâm chỉ đến với người dám để người khác chạm vào chỗ mình muốn che nhất.
Ngoài ra, tự do nội tâm còn lớn lên qua những lần bị thử thách. Không ai biết mình tự do đến đâu khi mọi sự còn thuận lợi. Chỉ khi bị hiểu lầm, bị bỏ qua, bị so sánh, bị lấy mất vai trò, bị đặt vào chỗ thấp, bị yêu cầu chờ đợi, bị đi qua mùa khô thiêng liêng, bị mất những nâng đỡ quen thuộc, người ta mới biết điều gì đang cột lòng mình. Có người tưởng mình đi tu vì Chúa, nhưng khi bị đổi việc thì đau quá mức, chứng tỏ họ gắn nhiều với vai trò hơn là với Chúa. Có người tưởng mình rất quảng đại, nhưng khi không được nhìn nhận thì lòng tối sầm, chứng tỏ họ cần được khen hơn là cần làm theo ý Chúa. Có người tưởng mình vâng phục, nhưng chỉ một quyết định trái ý là lòng đầy phản kháng, chứng tỏ cái tôi chưa thực sự được trao đi. Những thử thách như thế không phải để hủy người ta, nhưng để chỉ ra cho họ thấy nơi nào còn chưa tự do. Và nếu người ấy khiêm tốn, những va chạm ấy sẽ trở thành trường học quý giá của trưởng thành.
Một dấu chỉ đẹp của tự do nội tâm là khả năng vui với điều mình không giữ được. Người có tự do không cần phải sở hữu mọi điều tốt mới bình an. Họ có thể nhìn bạn bè lập gia đình, thấy vẻ đẹp của hạnh phúc ấy mà không cay đắng. Họ có thể thấy người khác thành công trong điều mình từng mơ mà không đố kỵ. Họ có thể chúc lành cho những con đường mình không đi mà lòng không bị xé bởi tiếc nuối. Đó là tự do rất đẹp. Vì khi ấy, người ta không còn yêu Chúa theo kiểu phải hạ thấp mọi chọn lựa khác để bảo vệ quyết định của mình. Họ yêu Chúa trong sự thật, nên họ cũng đủ rộng để tôn trọng những vẻ đẹp khác mà Chúa dành cho người khác. Ai phải liên tục chê bai đời sống gia đình, coi thường người đời, hạ thấp các chọn lựa khác để củng cố cảm giác mình chọn đúng, thường là người chưa thật sự tự do.
Người tự do nội tâm cũng không sống ơn gọi như người bị lấy mất đời mình. Họ có thể đau, có thể mệt, có thể có lúc rất khô, nhưng ở đáy lòng họ không thấy Chúa là Đấng cướp đi tuổi trẻ, cướp đi hạnh phúc, cướp đi những gì lẽ ra mình có thể có. Họ biết mình đã dâng chứ không bị lấy. Sự khác biệt này rất lớn. Bị lấy thì cay đắng. Dâng thì bình an. Bị lấy thì luôn thấy mình thiệt. Dâng thì biết mình đang yêu. Nếu một người sống đời tu lâu năm mà trong lòng ngày càng giống người bị mất hơn là người hiến dâng, điều đó thường cho thấy ở đâu đó có một thiếu tự do chưa được chữa lành. Có thể họ chưa bao giờ thật sự dâng. Có thể họ chỉ bước vào vì những lý do nửa vời rồi về sau cố duy trì vì quán tính. Có thể họ chưa từng để Chúa dẫn mình tới chỗ tự nguyện sâu xa. Khi ấy, điều cần không phải chỉ là cố thêm, mà là quay về gốc: tôi đang sống điều này trong tự do nào?
Tự do nội tâm còn là khả năng để mình được thay đổi. Có những người bước vào ơn gọi với một hình dung rất cụ thể về mình, về con đường mình sẽ đi, về dạng thánh thiện mình sẽ sống, về vị trí mình sẽ có. Họ tưởng rằng tự do là được làm đúng điều mình đã vạch ra. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi tự do thật lại là dám để Chúa phá vỡ hình dung của mình. Dám đi qua những ngả không ngờ. Dám chấp nhận mình không phải mẫu người mình từng tưởng. Dám để cho ơn gọi không diễn ra theo kịch bản đẹp mình đã viết. Người không tự do sẽ chống lại điều đó. Họ bám vào kế hoạch như bám vào cứu cánh. Họ giận dữ khi đời sống không giống điều họ nghĩ. Còn người tự do thì đau nhưng không cứng. Họ có thể khóc, nhưng không đóng lại. Họ dần học rằng điều làm một ơn gọi đúng không phải vì nó khớp với tưởng tượng của mình, mà vì nó khớp với ý Chúa.
Nói cho cùng, tự do nội tâm là món quà và cũng là nhiệm vụ. Là món quà vì không ai tự giải thoát mình hoàn toàn. Chỉ có ân sủng mới có thể cắt dần những dây cột sâu nhất của trái tim. Nhưng cũng là nhiệm vụ vì con người phải cộng tác: phải dám nhìn, dám thật, dám xin giúp đỡ, dám chấp nhận đau của thanh luyện, dám từ bỏ những chỗ dựa giả. Không có tự do nếu không đi qua mất mát. Không có tự do nếu không dám buông những gì đã từng cho mình cảm giác an toàn. Không có tự do nếu không chấp nhận để Chúa chạm đến cái tôi ở tận gốc. Tự do không phải là phần thưởng cho người mạnh. Tự do là hoa trái cho người để mình được Thiên Chúa giải phóng.
Và vì thế, một ơn gọi trưởng thành không được đo trước hết bằng số năm tu, bằng khả năng làm việc, bằng hình thức đạo đức, bằng sự ngay ngắn bên ngoài, mà bằng mức độ tự do trong đó một người sống lời “xin vâng” của mình. Họ có đang ở lại vì yêu không? Có đang dâng chứ không bị kéo lê không? Có đang bước đi trong bình an sâu xa của người biết mình thuộc về đâu không? Có dám tiếp tục để Chúa thanh luyện những vùng chưa tự do không? Có biết quay lại với sự thật mỗi khi lòng mình bắt đầu bị trói bởi vai trò, bởi sợ hãi, bởi cái tôi, bởi nhu cầu được công nhận không? Một người như thế, dù còn yếu, còn chậm, còn nhiều điều phải học, vẫn đang đi trên nền móng vững.
Còn người thiếu tự do, dù có vẻ rất ổn, rất thành công, rất được tin tưởng, vẫn đứng trên nền mong manh. Vì đến một lúc nào đó, những gì không xây trên tự do sẽ đòi giá. Có thể là qua một khủng hoảng tình cảm. Có thể là qua một cơn chán nản sâu xa. Có thể là qua sự cay đắng với cộng đoàn. Có thể là qua mệt mỏi nội tâm mà không hiểu từ đâu. Có thể là qua những lựa chọn lệch lạc âm thầm. Cho nên, điều khôn ngoan không phải là chờ đến khi gãy mới hỏi về tự do, nhưng là đặt câu hỏi ấy ngay từ đầu, rồi tiếp tục đặt suốt đời.
Có lẽ, một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của người đang phân định ơn gọi không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con biết con có ơn gọi không”, mà là: “Lạy Chúa, xin làm cho con tự do để nếu Chúa gọi, con có thể đáp lại bằng cả lòng; và nếu Chúa không gọi con ở con đường này, con cũng đủ tự do để không bám vào nó vì bất cứ lý do nào khác.” Lời cầu như thế rất khiêm nhường, rất thật, và rất mạnh. Vì nó đặt sự thật lên trên hình ảnh, đặt ý Chúa lên trên mong muốn cá nhân, đặt tự do lên trên mọi cơn bốc đồng thiêng liêng. Và chính nơi một lời cầu như thế, ơn gọi bắt đầu chạm tới độ trưởng thành đầu tiên.
Tự do nội tâm là nền móng không thể thiếu của một ơn gọi trưởng thành vì chỉ người tự do mới có thể yêu thật. Chỉ người tự do mới có thể dâng mà không cay. Chỉ người tự do mới có thể từ bỏ mà không thấy mình bị cướp mất. Chỉ người tự do mới có thể vâng phục mà không bị nghiền nát. Chỉ người tự do mới có thể trung thành mà không hóa khô cứng. Chỉ người tự do mới có thể sống giữa những giới hạn của cộng đoàn, những đêm tối của đức tin, những mỏi mệt của sứ vụ, những va chạm của con người, mà vẫn không đánh mất đáy bình an. Vì bình an ấy không đến từ việc đời tu dễ sống, nhưng từ việc họ đang sống nó trong một sự thật đã được ân sủng giải phóng dần dần.
Và đó là điều làm nên vẻ đẹp sâu nhất của một người tận hiến trưởng thành: không phải họ không còn giằng co, không còn nước mắt, không còn đêm tối, không còn chỗ yếu, mà là giữa tất cả những điều ấy, họ không còn bị kéo đi bởi những xiềng xích vô hình như trước nữa. Họ có thể đứng trước Chúa với hai bàn tay mở ra, với một trái tim không hoàn hảo nhưng chân thật, và nói: lạy Chúa, con ở đây, không phải vì con không còn sợ, nhưng vì nỗi sợ không còn làm chủ con; không phải vì con không còn yếu, nhưng vì sự yếu đuối không còn quyết định thay con; không phải vì con chưa từng bị thương, nhưng vì Chúa đang chữa lành con; không phải vì con mạnh hơn người khác, nhưng vì ân sủng Chúa đang dạy con tự do từng ngày. Và khi một linh hồn có thể nói như thế, dù chỉ trong run rẩy, thì nền móng của một ơn gọi thật đã bắt đầu được đặt xuống.
CHƯƠNG IV
ƠN GỌI KHỞI ĐI TỪ TIẾNG CHÚA GỌI, KHÔNG PHẢI TỪ CẢM XÚC NHẤT THỜI CỦA CON NGƯỜI
Có những khoảnh khắc trong đời sống thiêng liêng khiến con người rất dễ tưởng rằng mình đã chạm tới điều lớn lao nhất. Đó có thể là một giờ chầu thật sốt sắng. Một kỳ tĩnh tâm với những giọt nước mắt rất sâu. Một bài giảng đánh động tận đáy lòng. Một biến cố đau thương khiến mọi giá trị cũ như sụp đổ. Một lần được chạm mạnh bởi Lời Chúa. Một cuộc gặp gỡ với một tu sĩ, một linh mục, một nữ tu sống thánh thiện khiến tâm hồn rung lên. Một lần tham dự phụng vụ trong bầu khí quá linh thiêng đến nỗi người ta tưởng như trời đang mở ra. Những khoảnh khắc ấy đẹp. Rất đẹp. Và nhiều khi Thiên Chúa thực sự dùng chính những giờ phút như thế để đánh thức một linh hồn. Không ai được phép coi thường những rung động thiêng liêng. Không ai được phép cười nhạo những giọt nước mắt đạo đức. Không ai được phép xem nhẹ những lúc lòng mình bị chạm rất mạnh bởi Chúa. Nhưng đồng thời, cũng phải nói một điều rất quan trọng: không phải mọi rung động sâu đều là ơn gọi. Không phải mọi nước mắt trong giờ cầu nguyện đều là tiếng Chúa gọi đi tu. Không phải mọi cảm xúc thiêng liêng mãnh liệt đều có thể trở thành nền tảng cho một quyết định trọn đời.
Ơn gọi khởi đi từ tiếng Chúa gọi, không phải từ cảm xúc nhất thời của con người. Điều này nghe qua có vẻ đơn giản, nhưng nếu đi vào thực tế, đây là một trong những điều khó phân biệt nhất trên hành trình thiêng liêng. Bởi cảm xúc có thể rất giống tiếng gọi. Một cơn sốt sắng có thể làm ta tưởng mình đã nhìn thấy trọn con đường. Một niềm an ủi mạnh mẽ trong cầu nguyện có thể khiến ta nghĩ rằng từ nay mọi sự đã rõ. Một phút giây cảm động có thể làm ta nói những lời rất quảng đại. Trong lúc đó, lòng ta thật lòng muốn dâng hiến, thật lòng muốn bỏ mọi sự mà theo Chúa, thật lòng cảm thấy đời tu là điều đẹp nhất trên trần gian. Nhưng sự thật là cảm xúc, dù đẹp, vẫn có bản chất mong manh. Nó đến rất nhanh. Nó cũng có thể rút đi rất nhanh. Nó sáng lên như một tia chớp, nhưng không phải lúc nào cũng đủ sức chiếu đường cho cả một cuộc đời.
Cảm xúc là một phần rất thật của con người. Thiên Chúa không coi thường nó. Chính Chúa cũng đi vào cảm xúc của con người để gặp gỡ, đánh động, thức tỉnh. Có những linh hồn khô cằn nhiều năm, rồi chỉ nhờ một lần cảm động sâu trong cầu nguyện mà đời họ được đổi hướng. Có những người sống lửng lơ, rồi một ngày kia nghe một câu Lời Chúa và bỗng thấy tim mình như bị đâm thâu. Có những người đang mải mê với thế gian, rồi một giờ thinh lặng trước Thánh Thể làm họ bừng tỉnh. Những điều ấy là thật. Và nhiều ơn gọi đã chớm nở từ những giây phút ấy. Nhưng chớm nở không có nghĩa là đã trưởng thành. Hạt giống có thể được gieo trong một cơn mưa rào, nhưng cây lớn lên không chỉ nhờ cơn mưa đầu tiên. Nó cần đất sâu, cần thời gian, cần nắng, cần gió, cần đêm, cần những tháng ngày dài mà không còn gì đặc biệt. Nếu hạt giống nào chỉ sống nhờ phút đầu rung động, nó sẽ chết rất nhanh khi mặt đất trở nên khô cứng.
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người trẻ khi phân định ơn gọi là quá tin vào cường độ của cảm xúc. Họ nghĩ rằng mình càng bị đánh động mạnh thì chắc chắn Chúa càng đang gọi. Họ nghĩ rằng một lần sốt sắng hiếm có đủ để quyết định cả tương lai. Họ nghĩ rằng nước mắt là dấu chỉ rõ ràng của tiếng Chúa. Họ nghĩ rằng chỉ cần trái tim rung lên thật mạnh thì mọi sự đã sáng tỏ. Nhưng không. Có những lần lòng rung lên vì Chúa đang chạm. Cũng có những lần lòng rung lên vì mình đang xúc động trước một cái đẹp. Có những lần nước mắt đến từ ân sủng. Cũng có những lần đến từ sự mệt mỏi, từ cô đơn, từ tổn thương, từ nhu cầu được đổi đời, từ ảnh hưởng của bầu khí thiêng liêng, từ sức mạnh tâm lý của một cộng đoàn sống nhiệt thành. Cảm xúc, tự nó, không đủ để phân định. Nó có thể là cánh cửa. Nó không phải là nền móng.
Có những người vừa đi tĩnh tâm xong là thấy mình phải vào dòng ngay. Vừa tham dự một kỳ linh thao là thấy đời sống hôn nhân không còn nghĩa gì nữa. Vừa trải qua một cơn đánh động trong cầu nguyện là thấy mình phải bỏ hết. Những quyết tâm ấy có thể rất chân thành. Nhưng chân thành không đồng nghĩa với chín chắn. Một con người đang ở trong đỉnh cao cảm xúc thiêng liêng thường khó nhìn mọi sự với độ lắng cần thiết. Họ đang thấy mọi thứ qua ánh sáng của một khoảnh khắc mạnh. Trong khoảnh khắc đó, điều gì cũng dễ được tuyệt đối hóa. Nhưng Chúa không gọi con người chỉ trong chốc lát. Chúa gọi họ vào một tương quan kéo dài cả đời. Tiếng gọi của Chúa, nếu là thật, không chỉ vang lên trong một giờ sốt sắng rồi tắt hẳn. Nó sẽ có khả năng đi qua thời gian. Nó sẽ đứng vững cả khi cảm xúc đã lắng xuống. Nó sẽ còn âm thầm ở đó khi đời sống trở lại bình thường, khi những an ủi thiêng liêng không còn dạt dào, khi con người phải đối diện với việc học, làm việc, sống tương quan, gánh trách nhiệm, chịu thử thách.
Nói cách khác, tiếng Chúa gọi mang phẩm chất của sự bền bỉ. Còn cảm xúc nhất thời, dù rực rỡ đến đâu, thường mang phẩm chất của làn sóng. Nó dâng cao rồi lùi lại. Nó cuốn lòng người đi rồi để lại khoảng trống. Một người chỉ sống nhờ cảm xúc sẽ luôn phải tìm kiếm những giây phút mạnh để thấy mình còn lửa. Họ cần những kỳ tĩnh tâm liên tục. Cần những bài giảng thật xúc động. Cần những bầu khí thiêng liêng cao độ. Cần những kinh nghiệm cầu nguyện làm tim nóng lên. Và khi không còn những điều ấy, họ hoang mang, nghĩ rằng chắc mình đã mất ơn gọi, hay Chúa đã bỏ mình. Thật ra, có thể Chúa không bỏ họ. Chỉ là Ngài đang mời họ đi sâu hơn, ra khỏi vùng lệ thuộc vào cảm giác, để bước vào một tương quan trưởng thành hơn. Nhưng nếu họ chưa hiểu điều này, họ sẽ dễ nhầm việc “không còn thấy mạnh như trước” với việc “không còn được gọi”.
Tiếng Chúa không phải lúc nào cũng ồn ào. Thường thì ngược lại. Nó âm thầm, bền bỉ, kín đáo, có khi gần như không hề kịch tính. Nó không luôn làm tim người ta bốc cháy trong từng khoảnh khắc. Có khi nó chỉ là một hướng đi cứ trở lại mãi, một khát vọng cứ nằm yên ở đó nhiều năm, một cảm thức bình an sâu khi nghĩ tới việc hiến dâng, một sức hút lặng lẽ nhưng không tan biến dù đã đi qua nhiều mùa sống, nhiều thay đổi, nhiều thử thách. Có khi người được gọi không phải là người hay khóc trong giờ cầu nguyện nhất, không phải là người xúc động mạnh nhất, không phải là người đưa ra những lời dốc lòng quyết liệt nhất. Nhưng là người mà sau nhiều năm, sau nhiều lần cân nhắc, sau nhiều mùa khô, sau nhiều lúc bị thử thách bởi những khả thể khác của cuộc đời, họ vẫn thấy Chúa đang gọi mình về cùng một hướng. Chính tính bền bỉ ấy là một trong những dấu chỉ quan trọng của tiếng gọi thật.
Cũng cần nói đến một điều rất tế nhị: cảm xúc mạnh không chỉ đến từ Chúa, mà còn có thể đến từ nhu cầu tâm lý sâu kín của con người. Một người đang mệt mỏi với đời có thể rất dễ xúc động trước đời tu vì thấy đó là một lối thoát đẹp. Một người đang cô đơn có thể rất rung động trước bầu khí cộng đoàn và tưởng đó là ơn gọi. Một người đang bị giằng xé bởi mặc cảm tội lỗi có thể cảm thấy mình phải hiến dâng để đền bù, và cảm giác đạo đức mạnh ấy dễ bị hiểu nhầm là tiếng Chúa. Một người vừa trải qua thất bại có thể rất xúc động trước hình ảnh từ bỏ mọi sự theo Chúa, vì trong đó họ thấy một câu chuyện đẹp để tái định nghĩa bản thân. Một người vốn nhạy cảm, dễ rung động, có thể thường xuyên trải qua những cảm nghiệm tôn giáo mạnh mà không phải tất cả đều là lời mời gọi vào đời sống tận hiến. Nếu không hiểu điều này, người ta rất dễ lấy những giao động tâm lý thật của mình và đặt tên cho nó là “ơn gọi”.
Đó là lý do tại sao phân định ơn gọi không bao giờ được làm trong lúc cảm xúc đang ở đỉnh. Khi lòng đang bừng cháy, điều cần không phải là quyết ngay, mà là ghi nhận, nâng niu, cầu nguyện thêm, quan sát xem điều gì còn lại sau khi lửa đầu tiên dịu đi. Nếu đó là tiếng Chúa thật, nó sẽ không chết khi cảm xúc lắng xuống. Nó có thể không còn làm người ta run rẩy như ban đầu, nhưng nó vẫn ở đó như một dòng chảy ngầm. Nó sẽ trở nên sáng hơn trong sự bình thường. Nó sẽ đủ sức tồn tại giữa những ngày không có gì đặc biệt. Nó sẽ không phụ thuộc hoàn toàn vào bầu khí. Nó sẽ không biến mất chỉ vì người ấy quay lại với công việc, với học tập, với trách nhiệm hằng ngày. Một tiếng gọi thật có khả năng đi qua đời sống thường nhật mà vẫn giữ được sức nặng âm thầm của nó.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa cái làm ta xúc động và cái thật sự định hình đời ta. Có những bài hát làm ta khóc, nhưng không thay đổi đời ta. Có những cuộc gặp gỡ làm ta rung lên, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn. Có những bài giảng khiến ta muốn bỏ hết, nhưng một tuần sau lòng đã khác. Còn tiếng Chúa gọi, nếu là thật, sẽ dần dần định hình cả thế giới nội tâm của ta. Nó không chỉ khiến ta xúc động, mà làm ta suy nghĩ khác, cầu nguyện khác, nhìn đời khác, đánh giá các giá trị khác. Nó đi vào cả lý trí, lương tâm, ước muốn, chứ không chỉ chạm bề mặt cảm giác. Nó không chỉ làm ta “thấy đẹp”, mà làm ta thấy “đây là điều Chúa muốn cho mình”. Và điều này rất khác. Cái đẹp có thể làm ta say. Nhưng điều Chúa muốn mới là điều giữ ta đứng vững khi cái say đi qua.
Người trưởng thành trong ơn gọi là người học được cách kính trọng cảm xúc nhưng không thần thánh hóa nó. Họ không dập tắt những rung động thiêng liêng. Họ không khinh chê những giọt nước mắt. Họ không biến mình thành cỗ máy lạnh lùng để tránh sai lầm. Nhưng họ cũng không vội quỳ xuống trước bất cứ cơn xúc động nào như thể đó là tiếng Chúa chắc chắn. Họ biết rằng con tim cần được lắng. Họ biết rằng một cảm giác mạnh chưa phải là đủ để kết luận. Họ biết rằng Chúa không sợ thời gian. Chỉ những gì không thật mới sợ bị thử bởi thời gian. Nếu điều mình đang cảm thấy là từ Chúa, thì để thêm vài tháng, vài năm phân định nghiêm túc sẽ không làm nó chết. Trái lại, thời gian sẽ làm nó sáng hơn, sạch hơn, vững hơn. Còn nếu nó chỉ là cảm xúc nhất thời, thì chính thời gian sẽ giúp mình tránh một quyết định quá vội vàng.
Tiếng Chúa gọi cũng không bao giờ đi ngược với sự thật về con người. Cảm xúc có thể đẩy ta tới những quyết định hào hứng nhưng không thực tế. Tiếng Chúa thì không như vậy. Tiếng Chúa có thể vượt trên lý tính tính toán của con người, nhưng không bao giờ phi nhân tính. Nó không lôi kéo ai vào một lựa chọn mà người đó chưa hề có nền tảng nhân bản tối thiểu để sống. Nó không phủ nhận nhu cầu phải chữa lành. Nó không bảo người đang rối loạn nội tâm rằng cứ vào dòng là sẽ xong hết. Nó không kêu gọi bằng cách bỏ qua những giới hạn thật, những thiếu tự do thật, những trách nhiệm thật. Khi Chúa gọi, Ngài gọi toàn bộ con người, chứ không chỉ phần cảm xúc thiêng liêng. Ngài gọi lý trí, trái tim, lịch sử, thân xác, các tương quan, mọi chiều kích của đời sống đi vào hành trình đáp trả. Cho nên, một tiếng gọi thật sẽ dần dần tạo nên sự hòa hợp sâu hơn trong con người, chứ không chỉ tạo nên những đợt hưng phấn.
Có những người nhầm lẫn giữa “bị hấp dẫn bởi vẻ đẹp của đời tu” và “được gọi vào đời tu”. Hai điều này khác nhau. Một người có thể rất yêu mến đời sống tận hiến, rất quý trọng linh mục, nữ tu, rất cảm động trước sự hy sinh của họ, rất thích bầu khí cầu nguyện, rất thấy đời tu đẹp, nhưng điều đó chưa chắc có nghĩa là người ấy được gọi đi chính con đường đó. Cũng như một người rất yêu âm nhạc chưa chắc được gọi trở thành nhạc sĩ. Một người quý nghề y chưa chắc được gọi làm bác sĩ. Sự hấp dẫn trước cái đẹp là một điều tốt, nhưng ơn gọi đòi hơn thế: đó là cảm thức được Chúa đích thân mời gọi mình vào con đường ấy. Không phải con đường ấy đẹp chung chung, nhưng là đúng cho chính mình. Không phải chỉ là “tôi thích”, mà là “tôi được gọi”. Và để đi từ thích đến được gọi, người ta phải đi qua rất nhiều lắng nghe, rất nhiều thử thách, rất nhiều thời gian.
Một dấu chỉ quan trọng để phân biệt giữa cảm xúc nhất thời và tiếng gọi thật là sự bình an sâu xa. Cảm xúc mạnh thường đi kèm với xao động mạnh. Nó có thể làm tim đập nhanh, làm trí óc chạy rất nhiều, làm ta muốn quyết ngay, muốn đổi ngay, muốn nói ra ngay. Tiếng gọi thật cũng có thể làm lòng rung lên, nhưng ở một tầng sâu hơn, nó mang theo một thứ bình an rất lạ. Không phải bình an vì mọi sự dễ dàng, nhưng bình an vì mình chạm được vào điều đúng. Không phải bình an kiểu phấn khích, nhưng bình an kiểu lặng sâu. Có khi bên trên vẫn còn rất nhiều câu hỏi, rất nhiều sợ hãi, nhưng ở sâu bên dưới có một sự an ổn khiến người ta không bị cuốn trôi. Chính sự bình an này thường bền hơn cảm xúc. Nó ở lại lâu hơn. Nó không phụ thuộc hoàn toàn vào bầu khí. Nó không cần được nuôi liên tục bằng những kích thích thiêng liêng mạnh. Nó âm thầm nhưng thật.
Một dấu chỉ khác là tiếng gọi thật khiến người ta trưởng thành hơn, chứ không chỉ hưng phấn hơn. Cảm xúc nhất thời thường làm ta bốc lên. Ta thấy mình muốn làm những điều lớn lao, muốn tuyên bố, muốn thay đổi ngay. Nhưng rồi sau đó, nếu mọi sự trở lại bình thường, ta dễ rơi vào hụt hẫng. Còn tiếng gọi thật, theo thời gian, làm ta trở nên chín chắn hơn, biết chờ hơn, biết lắng nghe hơn, biết thật với mình hơn, biết cầu nguyện sâu hơn, biết nhìn nhận giới hạn hơn. Nó không làm ta sống bằng bốc đồng, mà làm ta đi vào chiều sâu. Nó không khiến ta khinh thường các con đường khác, nhưng khiến ta hiểu rõ hơn con đường của mình. Nó không làm ta nghĩ rằng mình đặc biệt, mà nhiều khi làm ta thấy mình nhỏ hơn, yếu hơn, cần Chúa hơn. Nếu một điều gì đó làm ta sốt sắng hơn nhưng cũng làm ta kiêu hơn, gấp gáp hơn, ít biết lắng nghe hơn, ít khiêm nhường hơn, thì phải rất cẩn thận. Có thể đó là cảm xúc, chứ chưa chắc là tiếng Chúa.
Tiếng Chúa gọi cũng không chống lại thập giá. Cảm xúc nhất thời thường chỉ thấy vẻ đẹp của việc từ bỏ trong ánh sáng rất nên thơ. Người ta thấy đi tu thật cao quý, thật thanh sạch, thật đầy ý nghĩa. Nhưng tiếng gọi thật sẽ đi cùng khả năng chấp nhận cả phần khô, phần dài, phần lặng, phần vô danh, phần bị hiểu lầm, phần bị cắt tỉa. Người được gọi thật không chỉ yêu vẻ đẹp của đời tu khi nhìn từ xa, mà dần dần còn có khả năng chấp nhận chính cái giá của nó. Họ không thích đau khổ, nhưng không bỏ chạy khi thấy đời tu không chỉ là ánh sáng của giờ kinh, mà còn là bóng tối của những đêm cô đơn, sự giới hạn của cộng đoàn, sự nhàm chán của kỷ luật lặp lại, những hy sinh không ai biết, những năm tháng không có gì hào hùng. Cảm xúc nhất thời thường say phần đẹp. Tiếng gọi thật đủ sức ở lại cả với phần thập giá.
Cũng có khi Chúa cho phép một cảm xúc rất mạnh ban đầu chỉ để mở cửa cho một hành trình dài hơn. Nhưng nếu người ấy khôn ngoan, họ sẽ không bám lấy cảm xúc đó như báu vật duy nhất. Họ sẽ biết rằng điều quan trọng không phải là giữ mãi cảm giác ngày đầu, mà là đi vào tương quan thật với Chúa. Rất nhiều người sau này khủng hoảng vì cứ cố trở lại bằng được với sự sốt sắng của thuở ban đầu. Họ thấy hiện tại khô hơn nên tưởng mình đã sa sút ghê gớm. Nhưng biết đâu hiện tại khô hơn mà thật hơn. Biết đâu ngày đầu là cơn gió Chúa dùng để kéo họ ra khỏi chỗ ngủ mê, còn bây giờ Ngài đang dạy họ đi bằng đôi chân của đức tin. Đức tin trưởng thành không sống bằng những lần bừng sáng hiếm hoi, mà bằng sự trung tín âm thầm ngày này qua ngày khác. Và một ơn gọi trưởng thành cũng vậy.
Có một thử thách rất lớn trong phân định: đó là chấp nhận để điều mình cảm thấy được thử bởi thực tại. Một người thấy mình có ơn gọi thì phải dám bước vào những môi trường giúp họ thử điều đó: sống kỷ luật, sống cộng đoàn, học cầu nguyện đều, học vâng phục, học từ bỏ những tiện nghi, học làm việc chung, học để bị sửa, học sống không theo ý riêng. Nếu điều mình gọi là ơn gọi chỉ sống được trong những giờ cảm động mà không đứng nổi trước kỷ luật đơn điệu của đời tu thật, thì phải tự hỏi rất nghiêm túc. Vì tiếng Chúa thật không sợ thực tại. Trái lại, thực tại sẽ thanh luyện tiếng gọi ấy để nó trở nên ít lãng mạn hơn nhưng chân thật hơn. Nhiều người yêu hình ảnh đời tu hơn là chính đời tu. Họ yêu khoảnh khắc được rung động hơn là hành trình được biến đổi. Họ yêu cảm giác dâng hiến hơn là cái giá phải trả của hiến dâng. Vì vậy, chỉ thực tại mới cho thấy điều gì là bền.
Người đồng hành thiêng liêng khôn ngoan sẽ không bao giờ đổ nước lạnh lên những rung động tốt, nhưng cũng không bao giờ thúc ép đương sự quyết định chỉ dựa trên cảm xúc. Họ sẽ giúp người ấy phân biệt: đâu là sự đánh động ban đầu, đâu là hướng đi bền vững; đâu là niềm vui tức thời, đâu là sự bình an lâu dài; đâu là mơ ước đẹp, đâu là lời mời gọi thực sự; đâu là phản ứng của tâm lý, đâu là tiếng Chúa đi qua chiều sâu lương tâm. Họ sẽ không chỉ hỏi: con có cảm động không? Họ còn hỏi: điều này ở lại được bao lâu? Nó làm con trưởng thành hơn thế nào? Nó có giúp con thật hơn không? Nó có đứng vững khi con buồn, khi con mệt, khi con quay về với đời thường không? Nó có làm con gần Chúa hơn hay chỉ làm con say một cảm giác đẹp về đời sống thiêng liêng?
Cuối cùng, phải trở về với điều cốt lõi: ơn gọi là sáng kiến của Thiên Chúa. Nếu là sáng kiến của Thiên Chúa, thì trọng tâm không nằm ở mức độ mạnh yếu của cảm xúc ta đang có, mà ở sự trung thành của Chúa đang gọi. Điều an ủi ở đây rất lớn. Vì nếu ơn gọi chỉ phụ thuộc vào việc ta có còn sốt sắng như ban đầu không, có còn rung động như lần đầu không, có còn khóc khi cầu nguyện không, thì chẳng ai đủ vững. Cảm xúc của con người quá đổi thay. Hôm nay sáng, mai tối. Hôm nay cháy, mai nguội. Hôm nay đầy sức, mai mỏi mệt. Nhưng tiếng Chúa thì khác. Chúa không gọi theo kiểu chợt nhớ rồi quên. Chúa không mời hôm nay rồi rút lời ngày mai chỉ vì ta đang khô. Chúa kiên nhẫn hơn cảm xúc của ta rất nhiều. Và nếu Ngài thật sự gọi, Ngài sẽ tiếp tục gọi qua nhiều mùa khác nhau của đời ta.
Bởi vậy, người đang phân định phải học sống một thái độ rất khiêm tốn: đón nhận những đánh động thiêng liêng với lòng biết ơn, nhưng không vội xây đời mình trên chúng. Hãy để những giọt nước mắt được rơi, nhưng đừng lấy nước mắt làm bằng chứng cuối cùng. Hãy để trái tim mình rung lên trước vẻ đẹp của đời dâng hiến, nhưng đừng quyết chỉ vì đang rung. Hãy giữ những giờ phút đặc biệt như quà tặng, nhưng cũng hãy chấp nhận bước xuống đời thường, để xem điều gì còn ở lại khi mọi xúc động qua đi. Hãy đưa những kinh nghiệm ấy vào cầu nguyện, vào phân định, vào đồng hành, vào thời gian, vào thử thách của thực tế. Vì nếu điều ấy là từ Chúa, nó sẽ không chết. Nó sẽ bền. Nó sẽ sâu. Nó sẽ lớn lên trong thinh lặng. Nó sẽ dần trở thành một xác tín hiền hòa mà vững vàng.
Và khi một linh hồn đi đủ xa trên hành trình ấy, họ sẽ không còn nói: “Con đi tu vì một lần con xúc động mạnh quá.” Họ sẽ nói bằng một giọng sâu hơn nhiều: “Đúng là Chúa đã từng chạm con trong những khoảnh khắc rất mạnh. Nhưng điều giữ con lại không chỉ là những khoảnh khắc ấy. Điều giữ con lại là tiếng Ngài vẫn âm thầm vang trong con qua năm tháng. Khi vui, tiếng ấy vẫn còn. Khi buồn, tiếng ấy vẫn còn. Khi được an ủi, tiếng ấy vẫn còn. Khi đi qua sa mạc, tiếng ấy vẫn còn. Khi con nghĩ về những con đường khác của cuộc đời, tiếng ấy vẫn còn. Không phải lúc nào cũng ồn ào, nhưng vẫn còn. Không phải lúc nào cũng làm tim con bốc cháy, nhưng vẫn còn. Không phải lúc nào cũng dễ nghe, nhưng vẫn còn. Và chính vì nó còn, nên con biết đó không chỉ là cảm xúc của con, mà là lời mời gọi của Chúa.”
Đó là lúc ơn gọi bắt đầu bước ra khỏi thế giới của xúc động để đi vào thế giới của giao ước. Không còn chỉ là những giây phút đẹp. Không còn chỉ là những nước mắt đầu mùa. Không còn chỉ là sự hăng hái trẻ trung. Nhưng là một mối dây âm thầm mà bền chặt giữa Chúa và linh hồn. Một mối dây đủ sức đi qua mùa nắng cũng như mùa mưa, qua bình an cũng như xao động, qua ánh sáng cũng như đêm tối. Và chính trên nền ấy, người ta mới có thể xây một đời tận hiến không phải như một phản ứng nhất thời trước cái đẹp thiêng liêng, nhưng như một lời đáp trả sâu xa, bền bỉ, khiêm nhường và thật sự tự do trước tiếng gọi của Thiên Chúa.
CHƯƠNG V
KHÔNG CÓ ƠN CHÚA, CON NGƯỜI KHÔNG THỂ SỐNG ĐỜI TU CÁCH BỀN VỮNG VÀ HẠNH PHÚC
Có một ảo tưởng rất dễ len vào đời sống thiêng liêng, nhất là trong những năm đầu của hành trình ơn gọi, đó là con người âm thầm nghĩ rằng chỉ cần mình đủ quyết tâm thì sẽ sống được. Chỉ cần mình đạo đức hơn một chút, kỷ luật hơn một chút, hy sinh hơn một chút, cứng rắn hơn một chút, thì mình sẽ vượt qua được mọi thử thách của đời tu. Có người không nói ra, nhưng trong lòng vẫn đang bám vào chính mình như chỗ dựa sâu nhất. Họ nghĩ rằng nếu mình giữ giờ thật chuẩn, làm việc thật chăm, tránh lỗi thật kỹ, kiểm soát bản thân thật mạnh, thì mình sẽ bền. Có người lại đặt niềm tin vào nền đào tạo, vào luật dòng, vào môi trường cộng đoàn, vào truyền thống của hội dòng, vào nề nếp của tu viện, như thể tất cả những điều ấy, tự chúng, có thể giữ một con người trung thành đến cùng. Tất cả những điều đó đều quý. Kỷ luật quý. Nề nếp quý. Đào tạo quý. Cộng đoàn quý. Ý chí quý. Nhưng tất cả vẫn không đủ. Không có ơn Chúa, con người không thể sống đời tu cách bền vững và hạnh phúc.
Đây không phải là một câu nói đạo đức cho đẹp. Đây là một sự thật nền tảng. Đời tu không phải chỉ là một lối sống nghiêm túc hơn, một chọn lựa luân lý cao hơn, một hình thức sống hy sinh hơn, mà về bản chất, đời tu là một đời sống được dựng nên, được nuôi giữ, được thanh luyện và được hoàn tất bởi ân sủng. Nếu tách khỏi ân sủng, đời tu sẽ sớm muộn trở thành hoặc một bộ máy khô cứng của bổn phận, hoặc một gánh nặng âm thầm làm linh hồn héo đi. Người ta có thể kéo lê đời tu trong nhiều năm bằng quán tính, bằng kỷ luật, bằng sĩ diện, bằng nỗi sợ, bằng trách nhiệm, nhưng để sống nó như một con đường của bình an, của niềm vui, của tình yêu ngày càng sâu, thì không thể thiếu ơn Chúa.
Con người không đủ cho đời tu, vì đời tu đòi con người trao đi những điều rất sâu. Không chỉ trao đi thời gian, công việc, sự tiện nghi, nhưng trao đi cả quyền sở hữu một tương lai riêng, cả khả năng được yêu theo cách riêng tư, cả nhu cầu được sống theo ý mình, cả những giấc mơ tự nhiên rất đẹp của kiếp người. Đời tu đòi con người sống khiết tịnh không chỉ bằng thân xác mà cả bằng trí tưởng tượng, ký ức, các tương quan và những vùng kín của trái tim. Đời tu đòi nghèo khó không chỉ ở việc không có của riêng, mà còn ở việc buông bỏ nhu cầu nắm giữ, kiểm soát, bảo đảm cho mình. Đời tu đòi vâng phục không chỉ bằng hành vi bên ngoài, mà bằng cả sự chết đi của cái tôi muốn làm chủ cuộc đời mình. Những điều ấy, nếu chỉ nhìn bằng sức người, đều quá sức. Không phải chỉ khó. Mà là quá sức.
Có những giai đoạn trong đời tu mà sức người tưởng như không thể đi tiếp. Có những ngày khô khan cầu nguyện kéo dài đến mức người ta thấy như lòng mình đã thành đá. Có những lúc cộng đoàn trở thành nơi va chạm nhiều hơn nâng đỡ. Có những lúc bề trên, anh em, chị em, người đồng hành, thậm chí cả những người mình kính trọng cũng làm mình thất vọng. Có những giai đoạn công việc chồng chất, thân xác mệt mỏi, tâm trí phân tán, tinh thần sa sút, và linh hồn như không còn chút lửa nào nữa. Có những đêm người tu nghe trong lòng mình vang lên những câu hỏi rất đau: mình đang sống vì điều gì, Chúa có còn ở đây không, tại sao lòng mình trống thế này, tại sao con đường từng đẹp đến thế mà giờ lại nặng nề đến thế. Nếu chỉ có sức người, những chặng ấy sẽ nghiền nát linh hồn. Nếu chỉ có nghị lực, con người sẽ hoặc gãy, hoặc cứng lại. Nhưng chính ở nơi tận cùng của sức mình, người ta mới hiểu ơn Chúa không phải là một ý niệm, mà là mạch sống.
Ơn Chúa là điều nâng một người lên mỗi ngày mà nhiều khi chính họ không nhận ra. Có những ngày người tu vẫn thức dậy, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn mỉm cười với người khác, vẫn không buông tay giữa những thử thách, và họ tưởng rằng mình làm được vì mình mạnh. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, có lẽ chính họ cũng phải thú nhận rằng có nhiều đoạn đường mình không hiểu vì sao mình vẫn còn đứng đây. Có những giai đoạn đáng lẽ ra mình đã bỏ cuộc nếu chỉ dựa vào lý do tự nhiên. Có những nỗi đau đáng lẽ đã làm mình chua chát nếu chỉ dựa vào phản ứng bình thường của con người. Có những thiếu thốn đáng lẽ đã làm lòng mình cằn cỗi nếu chỉ dựa vào khả năng tự cân bằng tâm lý. Nhưng mình vẫn còn đây. Vẫn không hoàn hảo. Vẫn còn yếu. Vẫn còn chiến đấu. Nhưng vẫn còn đây. Đó không chỉ là bản lĩnh. Đó là ân sủng.
Nhiều khi ơn Chúa không đến như những cảm nghiệm rực rỡ. Không phải lúc nào cũng đến trong an ủi, nước mắt, lửa mến, hay các giờ cầu nguyện bừng sáng. Thường hơn, ơn Chúa đến rất âm thầm. Đến như một sức để tiếp tục khi mình không còn muốn. Đến như một sự kiên nhẫn bất ngờ trong một ngày tưởng sẽ nổi nóng. Đến như một ý nghĩ quay về với Nhà Tạm khi lòng đang hỗn độn. Đến như khả năng không nói một lời cay nghiệt dù đang bị tổn thương. Đến như một sự mềm lại sau nhiều ngày cứng cỏi. Đến như một tiếng thở dài trở thành lời cầu xin. Đến như một niềm tin mong manh nhưng vẫn chưa tắt. Đến như việc sáng hôm sau mình vẫn còn quỳ xuống được trước mặt Chúa. Nhiều khi con người chỉ tìm ơn Chúa trong cái phi thường, nên không nhận ra chính đời sống bình thường được giữ khỏi sụp đổ đã là một dấu chỉ rất lớn của ân sủng rồi.
Không có ơn Chúa, người ta vẫn có thể sống một đời tu bề ngoài chỉnh chu, nhưng không hạnh phúc. Có thể vẫn đúng luật, vẫn đúng giờ, vẫn có danh tiếng tốt, vẫn có chỗ đứng trong cộng đoàn, vẫn hoàn thành trách nhiệm, nhưng ở bên trong là một linh hồn khô cứng, một trái tim hẹp dần, một con người ngày càng sống bằng bổn phận chứ không còn bằng tình yêu. Đây là một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời tu: sống đúng mà không còn sống động, sống nghiêm mà không còn vui, sống hy sinh mà trong lòng ngày càng cay. Người như thế không hẳn phạm lỗi nặng. Họ vẫn giữ hình thức. Nhưng họ không còn nếm được vẻ đẹp của việc thuộc về Chúa. Và khi ấy, đời tu rất dễ biến thành gánh nặng danh nghĩa: không thể bỏ, nhưng cũng không thật sự nở hoa. Chính điều này cho thấy đời tu không chỉ cần được giữ bằng sức, mà phải được nuôi bằng ân sủng.
Hạnh phúc trong đời tu không phải là không có thập giá. Nếu nghĩ vậy, người ta sẽ thất vọng rất nhanh. Người sống đời tu hạnh phúc không phải là người không cô đơn, không mệt mỏi, không bị hiểu lầm, không bị cắt tỉa, không phải vật lộn với chính mình. Hạnh phúc ở đây sâu hơn thế. Đó là một đáy bình an nằm dưới những biến động. Là cảm thức sâu xa rằng dù có những mùa rất khô, mình vẫn đang ở đúng chỗ Chúa muốn. Là khả năng yêu lại điều mình đã hiến dâng, ngay cả sau khi đã nếm đủ mùi vị của thập giá. Là niềm vui không ồn ào nhưng bền, vì biết rằng cuộc đời mình không vô nghĩa, không lạc hướng, không bị phí đi. Một thứ hạnh phúc như thế không phải là thành quả của ý chí, nhưng là hoa trái của một đời sống bám vào ơn Chúa từng ngày.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều người trẻ sợ rằng nếu đi tu thì sẽ mất tự do, mất niềm vui, mất hạnh phúc. Nhưng sự thật sâu hơn lại là thế này: không phải đời tu lấy mất hạnh phúc của họ, mà là không có Chúa thì bất cứ bậc sống nào cũng sẽ không đưa họ tới hạnh phúc thật. Người ta thường đặt câu hỏi: “Liệu con có hạnh phúc nếu đi tu không?” Câu hỏi ấy không sai, nhưng còn thiếu. Câu hỏi sâu hơn phải là: “Liệu con có ở lại trong Chúa không? Liệu con có để ơn Ngài nuôi con không?” Vì một người vào đời tu mà không sống bằng ơn Chúa thì sẽ không hạnh phúc. Nhưng một người sống đời hôn nhân mà không sống bằng ơn Chúa cũng sẽ không hạnh phúc. Chúng ta nhiều khi tưởng vấn đề nằm ở bậc sống, trong khi gốc sâu hơn nằm ở mối tương quan với Thiên Chúa. Tuy nhiên, nơi đời tu, sự thật này càng lộ rõ hơn, vì đời tu bị tước đi nhiều chỗ dựa tự nhiên, nên nếu không bám vào ơn Chúa, sự trống rỗng bên trong sẽ bộc lộ rất nhanh.
Đời tu làm lộ ra sự thật về con người. Nó không tạo ra tất cả các vết nứt, nhưng nó phơi bày chúng. Người ta có thể sống giữa đời với rất nhiều chỗ bám tự nhiên: công việc, thành công, gia đình, người bạn đời, con cái, các niềm vui giản dị của đời thường, nhịp sống đổi thay. Còn đời tu, vì bản chất của nó, lấy đi nhiều chỗ bám ấy để con người đứng trần trụi hơn trước mặt Chúa và trước chính mình. Và khi trần trụi như thế, nếu không có ơn Chúa, người ta sẽ thấy sự nghèo của bản thân một cách rất đau. Họ sẽ thấy mình đói được yêu, sợ cô đơn, dễ tổn thương, muốn được công nhận, cần được an ủi, muốn có chỗ dựa hữu hình. Tất cả những điều ấy không biến mất vì đã khấn dòng. Nhiều khi chúng còn hiện ra rõ hơn. Nếu không có ân sủng để thanh luyện, để nâng đỡ, để mở rộng trái tim, thì con người sẽ rất dễ đi tìm những bù đắp lệch lạc.
Không có ơn Chúa, đời tu rất dễ rơi vào hai thái cực. Một là buông thả, nguội lạnh, sống cầm chừng, để mặc lòng mình héo đi. Hai là gồng cứng, đạo đức khắc nghiệt, kiểm soát mọi sự, sống như người mang một thứ nghĩa vụ nặng nề. Cả hai đều không phải hoa trái của Thánh Thần. Người buông thả không còn tha thiết với việc nên thánh. Người gồng cứng thì lấy chính mình làm cứu cánh, tưởng rằng mình có thể giữ được đời tận hiến bằng nắm tay siết chặt. Nhưng Chúa không muốn người tu trở thành một kẻ sống vô cảm hay cứng nhắc. Ngài muốn họ trở thành những con người tự do trong yêu thương. Và điều đó chỉ có thể đến khi đời họ thấm đẫm ân sủng.
Ơn Chúa không hủy sức người. Ơn Chúa nâng sức người. Đây là một điểm rất đẹp cần được hiểu cho đúng. Nói rằng không có ơn Chúa thì không sống được đời tu, không có nghĩa là con người chỉ ngồi yên, thụ động, không cần chiến đấu, không cần tập luyện, không cần kỷ luật. Không. Ân sủng không thay thế sự cộng tác. Chúa không cầu nguyện thay ta để ta khỏi phải cầu nguyện. Chúa không giữ lòng ta tinh tuyền mà không cần ta canh giữ mắt, trí tưởng tượng và các tương quan. Chúa không làm cho ta vâng phục mà không cần ta chết đi mỗi ngày trước ý riêng. Chúa không làm cho ta nghèo khó mà không cần ta từ bỏ bám víu. Nhưng chính vì đời tu đòi hỏi tất cả những điều ấy, nên ta càng thấy rõ rằng nếu chỉ cậy sức mình, ta sẽ sớm kiệt quệ. Ân sủng không miễn cho ta khỏi chiến đấu. Ân sủng làm cho cuộc chiến của ta không trở thành vô vọng.
Có những lúc người tu chỉ thật sự bắt đầu lớn lên khi họ thất bại với chính mình. Khi còn trẻ, nhiều người nghĩ rằng mình sẽ nên thánh bằng một đường thẳng rất đẹp: quyết tâm, kỷ luật, tiến bộ, trưởng thành, bền đỗ. Nhưng rồi họ vấp ngã. Họ khám phá ra mình không mạnh như mình tưởng. Họ thấy trong lòng vẫn còn những bóng tối, những cơn cám dỗ, những mệt mỏi, những phản ứng hèn yếu, những ích kỷ kín đáo, những thương tích cũ trồi lên, những vùng chưa được biến đổi. Lúc ấy, nếu họ không tuyệt vọng nhưng biết hạ mình xuống trước mặt Chúa, đó lại có thể là khởi đầu của một đời tu sâu hơn. Vì từ đó, họ thôi cậy mình. Họ bắt đầu hiểu rằng đời tu không phải là dự án tự hoàn thiện bản thân. Đời tu là hành trình để mình được Thiên Chúa cứu, thanh luyện và gìn giữ từng ngày.
Chỉ người từng nếm sự bất lực của mình mới hiểu sâu lời này: không có ơn Chúa, con người không thể sống đời tu cách bền vững và hạnh phúc. Khi còn mạnh, người ta dễ nói bằng đầu. Khi đã đi qua những đêm tối, những khô khan, những cơn cám dỗ, những vùng gãy đổ nội tâm mà vẫn được Chúa đỡ lên, người ta mới nói bằng chính xương thịt của mình. Khi ấy, người tu không còn đứng trước cộng đoàn như người anh hùng thiêng liêng. Họ trở nên khiêm hơn, hiền hơn, ít xét đoán hơn. Họ biết rằng nếu hôm nay mình còn cầu nguyện được, còn ở lại được, còn yêu được, còn trung thành được, thì đó trước hết là vì Chúa đã không buông tay mình.
Điều đáng sợ nhất trong đời tu không phải là yếu đuối, nhưng là quên mình cần ơn Chúa. Người yếu mà biết nài xin thì còn hy vọng rất lớn. Người mạnh mà quên cầu xin thì đang đứng trước vực sâu. Có những người không sa ngã vì họ giỏi, mà vì họ biết run sợ thánh thiện, biết bám vào Chúa, biết mình có thể rơi bất cứ lúc nào nếu ơn Chúa không đỡ. Cũng có những người ngã không phải vì họ xấu hơn ai, nhưng vì trong lòng họ đã quá lâu sống như thể mình có thể tự giữ mình. Đời tu trở nên nguy hiểm khi người ta sống mà không còn ý thức mình là kẻ nghèo trước mặt Thiên Chúa. Từ giây phút ấy, cầu nguyện sẽ dần thành hình thức, bí tích thành thói quen, cộng đoàn thành cơ cấu, và chính mình trở thành điểm tựa giả. Đó là con đường dẫn đến khô cằn và đổ vỡ.
Bởi vậy, người tu không được phép coi cầu nguyện như một việc trong ngày rồi thôi. Cầu nguyện là hơi thở của ơn gọi. Không phải vì Chúa cần những giờ kinh của ta để biết ta tốt, nhưng vì ta cần ở lại với Chúa để khỏi chết. Một cành nho không thể tự sống tách khỏi cây nho. Một người tận hiến cũng vậy. Họ có thể bận rộn làm rất nhiều việc tốt, nhưng nếu đời sống cầu nguyện chết đi, dần dần mọi sự khác cũng sẽ bị rút nhựa sống. Có thể một thời gian người ta vẫn thấy họ hoạt động hiệu quả, nói năng hăng hái, phục vụ nhiệt thành. Nhưng bên trong, nếu không còn ở lại với Chúa, linh hồn sẽ bắt đầu rỗng. Và một linh hồn rỗng rất dễ đi tìm những thứ khác để lấp đầy. Có thể là công việc. Có thể là các tương quan. Có thể là thành tích. Có thể là tiện nghi. Có thể là quyền lực. Có thể là những an ủi tinh thần khác. Nhưng không gì thay được ơn Chúa.
Cũng vậy, bí tích không phải là nghi thức thêm cho đủ. Bí tích hòa giải, Thánh Thể, việc ở lại trước Chúa, tất cả là những nơi ơn Chúa chảy vào sự nghèo của con người. Người tu càng đi lâu càng phải học sống như người ăn xin trước lòng thương xót. Không phải vì họ tội lỗi hơn người khác, mà vì họ được gọi để hiểu sâu hơn rằng mọi sự đều là hồng ân. Một linh hồn còn biết đi xưng tội với lòng thống hối thật, còn biết quỳ trước Thánh Thể với sự nghèo khó thật, còn biết cầu xin ơn bền đỗ như người không có gì chắc trong tay, thì linh hồn ấy còn hy vọng rất lớn. Không phải vì họ không còn bị thử thách, nhưng vì mạch sống vẫn chưa bị cắt đứt.
Ơn Chúa cũng đến qua những con người và hoàn cảnh rất cụ thể. Qua lời nhắc nhở của bề trên. Qua một anh em, chị em sống thầm lặng nhưng trung thành. Qua một bài Thánh vịnh đọc đi đọc lại mà một ngày nào đó bỗng đánh động. Qua một lần thất bại làm mình thôi kiêu căng. Qua một cơn bệnh buộc mình chậm lại. Qua một khoảng lặng khiến mình không còn chạy trốn được khỏi lòng mình. Qua một người nghèo làm mình tỉnh ra rằng đời tận hiến không phải để chăm chút cái tôi đạo đức của mình. Qua những giọt nước mắt sau một lần thấy rõ sự thật về mình. Qua cả những khô khan mà Chúa dùng để tước dần các an ủi phụ thuộc, để ta chỉ còn bám vào Ngài vì chính Ngài. Ai biết nhìn bằng đức tin sẽ thấy ân sủng không chỉ hiện diện trong những gì đẹp và dễ chịu, nhưng nhiều khi còn đang làm việc rất mạnh trong những điều làm ta đau.
Sống đời tu cách bền vững không có nghĩa là không bao giờ sa sút. Bền vững không phải là một đường thẳng đi lên. Có những người hôm nay rất sốt sắng, ngày mai có thể yếu. Có những giai đoạn cầu nguyện dạt dào, rồi sẽ có những giai đoạn tối tăm. Có những mùa rất nhiều hoa trái, rồi sẽ có những năm tưởng như khô cằn vô ích. Nhưng người sống bằng ơn Chúa thì dù đi qua những mùa như thế, họ vẫn không cắt đứt tương quan với Chúa. Họ có thể than thở, có thể mệt, có thể khóc, có thể không hiểu gì, nhưng họ không bỏ chỗ đứng trước mặt Ngài. Họ giống như Phêrô: có thể yếu, có thể chối, có thể khóc thảm, nhưng cuối cùng vẫn quay lại vì biết mình không còn ai khác. Sự bền vững ấy không đến từ việc không ngã, mà từ việc biết quay lại nguồn ân sủng.
Và sống đời tu cách hạnh phúc cũng vậy. Hạnh phúc ở đây không phải là lúc nào cũng cảm thấy ngọt ngào, được nâng đỡ, được thỏa mãn. Hạnh phúc là được ở trong ý Chúa, được thuộc về Ngài, được biết rằng dù có khô có đau, đời mình không nằm ngoài bàn tay của Đấng đã gọi. Có những ngày người tu hạnh phúc chỉ bằng việc tối đến biết rằng hôm nay mình vẫn thuộc về Chúa, dù vụng về, dù mệt, dù chưa thắng nổi chính mình như mong muốn. Có những niềm vui rất nhỏ nhưng rất thật: một giờ cầu nguyện yên lặng, một cơn cám dỗ đã không thắng được mình, một lần xin lỗi chân thành, một lần vượt qua tự ái để yêu thương, một lần chấp nhận âm thầm mà không đòi ai biết. Những niềm vui ấy không đến từ tâm lý thành công, mà từ ân sủng đang âm thầm làm việc. Ai sống lâu trong đời tu mà không còn cảm ra những niềm vui kiểu ấy, thường là người đã xa nguồn.
Nơi sâu thẳm, người tận hiến hạnh phúc là người biết mình không sống một mình. Đây là cốt lõi. Nếu một người sống đời tu như thể tất cả tùy thuộc vào mình, mình phải giữ tất cả, mình phải mạnh, mình phải luôn xứng đáng, mình phải luôn kiểm soát được lòng mình, thì đời ấy sẽ rất mệt. Nhưng khi một người thật sự bước vào tương quan con thảo với Thiên Chúa, họ sẽ bắt đầu sống khác. Họ vẫn chiến đấu, nhưng không còn như người chiến đấu cô độc. Họ vẫn canh giữ trái tim, nhưng không còn như người tự cứu mình. Họ vẫn cố gắng sống trung tín, nhưng trong chiều sâu, họ biết mình được gìn giữ. Có một sự dịu lại rất lớn khi một người thật sự tin rằng ơn gọi của mình không nằm hết trong tay mình, nhưng trước hết nằm trong sự trung tín của Thiên Chúa. Và chính niềm tin ấy làm họ có thể đi xa mà không quá hoảng sợ vì sự mong manh của bản thân.
Có lẽ, một trong những lời cầu đẹp nhất của người tu không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con mạnh mẽ”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin đừng để con lìa xa ơn Ngài.” Vì mạnh mẽ mà không bám vào ơn Chúa có thể trở thành kiêu ngạo. Còn biết mình yếu mà nài xin ơn Chúa lại là con đường an toàn hơn nhiều. Thánh thiện không bắt đầu từ chỗ nghĩ mình đủ sức, mà từ chỗ biết mình không đủ và để Chúa làm phần của Ngài. Đời tận hiến càng sâu, người ta càng bớt khoe thành tựu thiêng liêng của mình, càng ít nói về công trạng của mình, càng thấy rõ rằng mọi điều tốt đẹp nơi mình đều là quà tặng. Họ bớt lên mặt dạy đời và bắt đầu nói nhiều hơn bằng lòng biết ơn.
Cuối cùng, phải nói thật rõ điều này: nếu một người ngày hôm nay vẫn còn khát nên thánh, vẫn còn muốn ở lại trong ơn gọi, vẫn còn đau khi thấy lòng mình nguội, vẫn còn quay về với Chúa sau mỗi lần yếu đuối, thì đó đã là dấu chỉ ơn Chúa đang còn hoạt động. Vì nếu Chúa buông một linh hồn, linh hồn ấy sẽ dần chai, dần không còn đau vì xa Ngài nữa. Còn khi con người vẫn còn thao thức, vẫn còn xin, vẫn còn trở về, dù rất chậm, rất vụng, thì ân sủng vẫn đang làm việc. Và chính ân sủng ấy là hy vọng lớn nhất cho mọi ơn gọi.
Không có ơn Chúa, con người không thể sống đời tu cách bền vững và hạnh phúc. Không chỉ vì đời tu khó, mà vì đời tu là một mầu nhiệm vượt quá sức tự nhiên của con người. Nó là một lời đáp của tình yêu đối với một tiếng gọi thần linh. Nó là việc một tạo vật bằng xương bằng thịt dám hiến cả đời mình cho Đấng vô hình mà mình chỉ thấy bằng đức tin. Nó là hành trình dài của những từ bỏ không luôn được thế gian hiểu. Nó là cuộc chiến trong đó con người vừa phải đối diện với chính mình, vừa phải học yêu thương tha nhân, vừa phải ở lại với Chúa trong những mùa sáng tối khác nhau. Một điều như thế, nếu không được nâng bởi ân sủng, thì sẽ hoặc gãy, hoặc biến dạng.
Nhưng chính ở đây lại bừng lên niềm an ủi rất lớn. Nếu đời tu không tùy hoàn toàn vào sức mình, thì hy vọng của người tận hiến không bị giới hạn bởi sự yếu đuối của mình. Nếu ơn gọi là công trình của Chúa, thì dù có những mùa tối, dù có những giai đoạn rất khó, người ta vẫn có thể tiếp tục với lòng cậy trông. Không phải cậy vì mình đã tiến bộ nhiều, nhưng vì Chúa vẫn trung tín. Không phải cậy vì mình không còn gì để sợ, nhưng vì ơn Ngài mạnh hơn nỗi sợ. Không phải cậy vì mình không còn mong manh, nhưng vì Đấng đã gọi mình không thay đổi.
Và rồi, sau nhiều năm, người tu trưởng thành sẽ không còn nói về đời mình như một thành tích hy sinh của bản thân. Họ sẽ nói bằng một giọng rất khác, rất hiền, rất thật: nếu hôm nay tôi còn ở đây, còn yêu Chúa, còn muốn sống điều mình đã khấn, còn có chút bình an giữa bao nhiêu yếu đuối, thì đó không phải vì tôi giỏi giữ mình, mà vì Chúa đã thương gìn giữ tôi. Nếu hôm nay đời tôi vẫn chưa gãy, thì đó không phải vì tôi mạnh, mà vì ơn Ngài đủ. Nếu hôm nay tôi vẫn còn thấy đời tu đẹp, dù đã nếm quá nhiều thập giá của nó, thì đó không phải vì con đường này dễ, mà vì giữa mọi khó khăn, Chúa vẫn cho tôi đủ ánh sáng để biết mình đang thuộc về Ngài.
Và khi một linh hồn có thể sống như thế, người ấy đã bắt đầu nếm được bí mật sâu nhất của đời tận hiến: không phải mình đang mang lấy ơn gọi cho Chúa, nhưng chính Chúa đang mang ơn gọi của mình qua từng ngày. Không phải mình đang tự giữ đời mình cho Ngài, nhưng chính Ngài đang gìn giữ mình trong lòng thương xót của Ngài. Không phải mình trung thành trước rồi Chúa mới yêu, nhưng vì Chúa cứ yêu nên mình còn có thể tập trung thành. Đó là chỗ bền vững thật. Đó là chỗ hạnh phúc thật. Đó là nền đá âm thầm nâng đỡ một đời tu đi qua năm tháng mà không đánh mất linh hồn mình.
CHƯƠNG VI
NGƯỜI ĐƯỢC GỌI THẬT SỰ KHÔNG SỐNG ĐỜI TU NHƯ MỘT BI KỊCH, NHƯNG NHƯ MỘT GIAO ƯỚC TÌNH YÊU
Có những người nhìn đời tu bằng ánh mắt rất buồn. Không phải buồn vì khinh thường, nhưng buồn vì họ tưởng đó là một cuộc đời quá nhiều mất mát. Trong mắt họ, người đi tu là người phải bước ra khỏi dòng chảy bình thường của cuộc sống, từ bỏ những gì thân thương nhất của kiếp người, sống trong khuôn phép, kỷ luật, xa gia đình, không có một mái ấm riêng, không có một người bạn đời đi bên cạnh, không có tiếng con trẻ gọi mình là cha hay mẹ theo nghĩa tự nhiên. Họ nhìn những điều ấy rồi kết luận âm thầm rằng: đời tu là một bi kịch đẹp; cao quý thì có, đáng kính thì có, nhưng chắc hẳn sâu bên trong phải buồn lắm, phải thiếu lắm, phải có một nỗi mất mát nào đó luôn đi theo. Có khi chính người đang sống ơn gọi cũng vô thức nhìn đời mình như thế. Họ không nói ra, nhưng ở đâu đó trong chiều sâu, họ vẫn xem mình như người đã từ bỏ một hạnh phúc tự nhiên để chấp nhận một cuộc đời nhiều hy sinh như một số phận đẹp mà buồn. Và nếu sống như thế lâu dài, đời tu sẽ rất dễ trở thành một bi kịch được thần thánh hóa.
Nhưng người được gọi thật sự không sống đời tu như một bi kịch. Họ sống nó như một giao ước tình yêu. Sự khác biệt giữa hai cách sống này là vô cùng lớn. Bi kịch là điều xảy ra khi con người bị cuốn vào một mất mát mà sâu bên trong họ không bao giờ thật sự đồng thuận. Giao ước tình yêu là điều xảy ra khi con người tự do đặt cuộc đời mình vào tay một Đấng họ yêu và tin. Bi kịch mang trong nó vị đắng của điều bị lấy mất. Giao ước mang trong nó chiều sâu của điều được hiến dâng. Bi kịch làm lòng người day dứt vì “đáng lẽ ra”. Giao ước làm lòng người bình an vì “con đã chọn và con biết Đấng con chọn”. Bi kịch khiến con người sống trong âm hưởng của tiếc nuối. Giao ước khiến con người sống trong chiều sâu của thuộc về. Chỉ khi hiểu điều này, người ta mới có thể chạm đến linh hồn thật của đời tận hiến.
Đời tu nhìn từ bên ngoài có rất nhiều yếu tố dễ bị hiểu như bi kịch. Có chia lìa. Có từ bỏ. Có mất mát. Có im lặng. Có những con đường mà nếu nhìn bằng mắt thường, người ta thấy đầy khoảng trống. Nhưng Kitô giáo không nhìn cuộc đời chỉ bằng mắt thường. Trong ánh sáng đức tin, điều quyết định giá trị của một đời sống không chỉ là nó có giữ lại được bao nhiêu điều đẹp của nhân loại hay không, nhưng là nó được trao cho ai, được sống trong ý nghĩa nào, được kết hợp với tình yêu nào. Cũng như thập giá, nhìn từ bên ngoài là thất bại và đau thương, nhưng trong chương trình cứu độ lại trở thành dấu chỉ của tình yêu đi đến cùng. Đời tu cũng vậy. Nếu nhìn nó như một chuỗi mất mát, người ta sẽ không hiểu nổi. Nhưng nếu nhìn nó như một lời đáp của tình yêu trước tiếng gọi của Thiên Chúa, thì tất cả những từ bỏ ấy bắt đầu mang một vẻ đẹp khác.
Người được gọi thật không bước vào đời tu với tâm thế của người bị đẩy vào một định mệnh buồn. Họ không đi như người cắn răng chịu đựng một số phận tôn giáo. Họ không khấn dòng như người ký vào một bản án thiêng liêng. Họ không sống độc thân như người mang một vết thương suốt đời không lành. Họ không nhìn cộng đoàn như nơi chôn cất những khả thể khác của cuộc sống. Họ không bước đi với dáng vẻ của người đã đánh đổi quá nhiều nên phải nghiêm khắc với mình và với người khác để khỏi đổ vỡ. Không. Người được gọi thật sự có thể cũng đi qua nước mắt, có thể cũng run, có thể cũng sợ, có thể cũng phải chết đi từng ngày, nhưng chiều sâu của họ là chiều sâu của một người đã đồng ý. Không phải đồng ý trong sự mù quáng. Cũng không phải đồng ý chỉ trong lúc hăng hái nhất thời. Nhưng là một sự đồng ý được thanh luyện dần, được thử qua thời gian, được soi sáng bởi cầu nguyện, được nâng đỡ bởi ân sủng. Và vì đã đồng ý như thế, đời tu đối với họ không còn là sân khấu của đau thương, nhưng là không gian của giao ước.
Giao ước là một từ rất đẹp. Nó sâu hơn hợp đồng. Hợp đồng dựa trên điều kiện, trên quyền lợi, trên sự trao đổi tương xứng. Giao ước dựa trên sự thuộc về. Hợp đồng có thể bị hủy khi một bên không còn thấy lợi ích. Giao ước vẫn giữ chiều sâu của trung tín ngay cả khi đi qua thập giá. Khi Thiên Chúa gọi một người, Ngài không mời họ ký một bản hợp đồng làm việc thiêng liêng. Ngài mời họ đi vào một giao ước: “Con thuộc về Ta, và Ta thuộc về con.” Trong giao ước ấy, người tận hiến không chỉ làm việc cho Chúa, nhưng sống với Chúa, sống từ Chúa, sống trong Chúa. Nếu không có chiều sâu giao ước này, đời tu sẽ rất nhanh rơi vào mệt mỏi. Vì không ai có thể bền đỗ lâu dài nếu chỉ xem mình là người phục vụ một lý tưởng. Lý tưởng có thể làm ta bốc cháy một thời gian. Nhưng chỉ tương quan mới nuôi ta đi suốt đời.
Sống đời tu như một bi kịch, con người sẽ luôn có cảm giác mình đang chịu thiệt. Dù bên ngoài không nói ra, nhưng bên trong sẽ có một giọng nói ngầm: tôi đã bỏ quá nhiều, tôi đã không có những gì người khác có, tôi đã hy sinh mà không ai hiểu hết, tôi đã chọn con đường khó, nên ít nhất tôi phải được công nhận, phải được kính trọng, phải được đối xử tử tế, phải được thấy đời mình có ý nghĩa. Từ cảm thức “chịu thiệt” ấy, rất nhiều lệch lạc âm thầm sẽ nảy sinh. Người ta dễ trở nên nhạy cảm quá mức khi không được nhìn nhận. Dễ cay đắng khi thấy người khác hạnh phúc trong bậc sống của họ. Dễ dùng sự hy sinh của mình như một thứ vốn liếng nội tâm để đòi bù trừ bằng ảnh hưởng, vai trò, sự kính nể hay những ưu ái tinh thần nào đó. Dễ sống nghiêm khắc như người muốn chứng minh rằng những gì mình bỏ ra phải được đền bằng một hình thức cao quý. Đó là một đời tu rất nguy hiểm, vì ở đó giao ước đã bị thay bằng tâm lý bù trừ.
Còn người sống đời tu như giao ước tình yêu thì khác. Họ không phủ nhận những từ bỏ của mình. Họ biết mình đã từ bỏ thật. Họ biết có những điều tốt đẹp mình sẽ không sống theo cách tự nhiên nữa. Họ không lãng mạn hóa mọi sự đến mức phủ nhận cái giá của ơn gọi. Nhưng họ cũng không nhìn cái giá ấy như một món nợ người khác phải trả cho mình. Họ không sống với ý thức “tôi thiệt thòi nên phải được bù”. Họ sống với ý thức “tôi đã được Chúa yêu trước, và tôi đang đáp lại”. Trong tình yêu, hiến dâng không làm con người thấy mình bị lấy mất, dù có đau. Trong tình yêu, từ bỏ không mang âm hưởng của thất bại, dù phải khóc. Trong tình yêu, trung tín không phải là kéo lê chính mình, nhưng là trở về liên lỉ với Đấng mình đã trao lòng. Chính vì thế, người sống giao ước không mang một thứ buồn u uất. Họ có thể trầm lặng, nhưng không tối. Có thể hy sinh nhiều, nhưng không làm người khác ngộp bởi cảm giác mình đang gánh một bi kịch thiêng liêng.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất của người đang sống đời tu như bi kịch là họ luôn vô thức ngoái nhìn những gì mình không có. Không phải là họ hoàn toàn sa ngã trong tưởng tượng hay sống bất trung công khai. Nhưng trong lòng họ vẫn thường xuyên đặt đời mình cạnh những đời sống khác bằng một kiểu so sánh mỏi mệt. Họ thấy bạn cũ có gia đình và lòng bỗng chùng xuống như ai đó đã cướp mất một điều lẽ ra mình cũng có thể có. Họ nghe tiếng trẻ thơ, thấy mái nhà, chứng kiến tình chồng nghĩa vợ, rồi thay vì chúc lành trong bình an, lòng họ lại có một vệt buồn kéo dài. Họ nghĩ nhiều đến chữ “giá như”. Giá như ngày ấy mình không vào dòng. Giá như mình chọn con đường khác. Giá như đời mình cũng có một mái ấm như bao người. Những lúc như thế, bi kịch đang thì thầm. Nó không ồn ào, nhưng rất nguy hiểm. Vì nó làm cho giao ước mất dần hương vị, và ơn gọi bắt đầu bị nhìn như một chuỗi điều lẽ ra không nên xảy ra.
Người được gọi thật sự cũng có thể thoáng buồn trước một vẻ đẹp mình không sống. Điều đó rất người, rất thật. Nhưng nỗi buồn ấy không biến thành não trạng tiếc nuối trường kỳ. Nó chỉ như một làn gió thoảng qua rồi tan trong bình an sâu hơn. Họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp của hôn nhân, của gia đình, của một đời sống khác, mà lòng vẫn không bị kéo đi. Họ không khinh chê những điều ấy. Họ không phải làm như không thấy chúng đẹp. Nhưng vì trong sâu thẳm họ biết mình đã được gọi vào một giao ước khác, nên vẻ đẹp kia không trở thành tiếng gọi cho họ nữa. Nó chỉ làm họ ý thức hơn rằng Thiên Chúa có nhiều con đường tốt lành cho con người, và mình đang ở trên con đường Ngài muốn riêng cho mình. Chính điều này làm nên sự thanh thản lớn lao của người tận hiến trưởng thành.
Sống đời tu như giao ước tình yêu nghĩa là nhìn mọi chiều kích của đời mình từ điểm xuất phát là “tôi thuộc về Chúa”. Không phải tôi đang cố gắng giữ mình cho Chúa như một chiến công đạo đức, nhưng tôi thuộc về Ngài nên mọi sự trong đời tôi nhận được ý nghĩa từ sự thuộc về ấy. Tôi cầu nguyện không phải vì nếu không cầu nguyện tôi sẽ mang tội với vai trò tu sĩ, nhưng vì người mình yêu đang chờ mình. Tôi sống khiết tịnh không phải như kẻ bị cấm yêu, nhưng như người đã trao trung tâm trái tim cho Đấng mình chọn. Tôi sống khó nghèo không phải như người bị tước mất quyền sở hữu, nhưng như người muốn đời mình nhẹ để thuộc về Chúa hơn. Tôi vâng phục không phải như người bị nghiền nát ý riêng, nhưng như người tin rằng Đấng mình thuộc về vẫn đang dẫn mình qua những trung gian rất con người. Khi mọi sự được nhìn từ giao ước, đời tu không còn là tổng số của những cấm đoán, nhưng là hình hài cụ thể của một tình yêu.
Có một vẻ đẹp sâu thẳm nơi giao ước mà bi kịch không bao giờ có: đó là hoa trái của lòng biết ơn. Người sống bi kịch khó mà biết ơn sâu xa, vì trong họ luôn có cảm thức mình là nạn nhân của một cái giá quá lớn. Họ có thể vẫn nói lời tạ ơn trong kinh nguyện, nhưng lòng khó nhẹ. Còn người sống giao ước, dù đi qua bao nhiêu khó khăn, vẫn có khả năng tạ ơn. Không phải tạ ơn vì mọi sự dễ dàng, mà vì giữa những gian nan, họ vẫn thấy Chúa đang ở đây. Họ thấy mình được yêu. Họ thấy đời mình được dùng. Họ thấy những từ bỏ không rơi vào khoảng trống nhưng được đón nhận trong trái tim Thiên Chúa. Lòng biết ơn ấy làm cho họ bền. Nó giữ họ khỏi cay đắng. Nó giúp họ đi qua những năm tháng đơn điệu mà không đánh mất linh hồn. Nó làm cho đời họ có một thứ ánh sáng hiền lành, không chói chang nhưng rất thật.
Người sống đời tu như bi kịch thường cũng dễ kể câu chuyện đời mình bằng một giọng nặng. Họ nhấn nhiều vào những gì mình đã bỏ, những gì mình đã hy sinh, những gì người khác không hiểu, những vất vả của đời tận hiến, những đau khổ của con đường mình đang đi. Tất cả những điều ấy có thể đúng, nhưng khi được kể ra trong một giọng điệu quá thường xuyên của mất mát, nó dần dần bộc lộ rằng ở đâu đó, người ấy vẫn chưa thực sự sống giao ước. Ngược lại, người sống giao ước không cần phủ nhận thập giá, nhưng cách họ kể về đời mình sẽ khác. Họ không kể như người phô ra những vết thương để được thương hại hay kính phục. Họ kể như người biết rằng chính trong những vết thương ấy, Chúa đã ở đó. Họ kể về khó khăn, nhưng không để khó khăn trở thành chân lý tối hậu. Họ kể về hy sinh, nhưng không lấy hy sinh làm trung tâm căn tính. Trung tâm của họ vẫn là Chúa.
Càng đi sâu vào ơn gọi, người ta càng hiểu rằng giao ước tình yêu không chỉ là cảm xúc đẹp ban đầu, mà là một thực tại phải được chọn lại mỗi ngày. Không có giao ước nào sống được nếu chỉ dựa vào ký ức của ngày đầu. Cũng như trong hôn nhân, người ta không thể sống suốt đời chỉ bằng cảm xúc của ngày cưới. Phải có những lần chọn lại, tha thứ lại, tin lại, bước tiếp lại. Đời tu cũng vậy. Người được gọi thật không chỉ thưa “xin vâng” một lần rồi thôi. Họ học thưa “xin vâng” mỗi ngày, trong những chuyện rất nhỏ, rất bình thường, rất ít ai biết. Xin vâng khi phải ở lại với giờ cầu nguyện khô khan. Xin vâng khi phải sống với người mình không hợp. Xin vâng khi công việc mình yêu bị lấy đi. Xin vâng khi bệnh tật làm mình thấy bất lực. Xin vâng khi một cám dỗ cũ quay lại. Xin vâng khi tuổi trẻ qua đi và mình không còn hào hứng như xưa. Xin vâng khi những giấc mơ đẹp phải nhường chỗ cho sự trung thành âm thầm. Giao ước lớn lên chính trong những lời xin vâng nhỏ như thế.
Nơi đây, đời tu hiện ra không phải như một chuyện bi tráng, nhưng như một cuộc hôn phối thiêng liêng. Từ này có thể làm nhiều người ngại, nhưng nếu hiểu đúng, nó rất đẹp. Thiên Chúa không đối xử với linh hồn tận hiến như với một công chức thiêng liêng. Ngài yêu như phu quân yêu hiền thê, như Đấng trung tín tìm kiếm, thanh luyện, bảo vệ và đưa vào sự hiệp thông ngày càng sâu. Người tu, nếu thật sự sống ơn gọi, cũng không đáp lại như người lao động tôn giáo, nhưng như người yêu đáp lại tình yêu. Chính ở đây mà đời tu có thể giữ được sự dịu dàng giữa bao nhiêu đòi hỏi. Khi không còn ý thức hôn phối thiêng liêng này, đời tu dễ biến thành cơ chế. Nhưng khi ý thức ấy còn sống, ngay cả những việc nhỏ nhất cũng mang một ý nghĩa khác: không còn chỉ là việc phải làm, nhưng là việc được làm cho Đấng mình yêu.
Tất nhiên, giao ước tình yêu không làm biến mất những mùa tối. Có những lúc người tu vẫn cảm thấy Chúa xa. Có những lúc họ cầu nguyện mà như nói với một bức tường thinh lặng. Có những lúc họ thấy đời mình nhạt, khô, đơn điệu, không hoa trái. Có những lúc họ nhớ sự ấm áp của những tương quan tự nhiên, nhớ một mái nhà, nhớ một vòng tay, nhớ những điều rất người. Nhưng chính trong những lúc ấy, giao ước được thử lửa và lớn lên. Vì yêu thương đích thực không chỉ được đo trong những giờ được an ủi, mà trong những ngày không còn cảm thấy gì mà vẫn ở lại. Người sống đời tu như bi kịch sẽ nhìn những chặng ấy như bằng chứng rằng mình đã lỡ dại, đã đánh đổi quá nhiều. Còn người sống giao ước sẽ nhìn chúng như đêm của tình yêu, nơi mình không còn bám vào cảm giác, nhưng vào chính Đấng mình đã trao đời.
Một giao ước thật luôn mang chiều kích trung tín. Và trung tín ở đây không phải là sự chịu đựng cứng nhắc, nhưng là ký ức sống động về Đấng mình thuộc về. Người tận hiến trưởng thành không trung thành chỉ vì sợ sai lời khấn, sợ mất mặt, sợ làm người khác thất vọng, sợ làm hỏng cuộc đời mình. Những lý do ấy có thể giữ người ta lại một thời gian, nhưng không thể làm nở hoa một đời sống. Trung tín thật phát sinh từ tình yêu. Từ chỗ người ta biết mình đã được Chúa yêu quá sâu, đã được Ngài chạm quá thật, đã được Ngài giữ qua quá nhiều đoạn đường, nên không muốn lìa xa giao ước ấy. Người ấy có thể yếu, có thể ngã, có thể có lúc rất mệt, nhưng trong đáy lòng họ vẫn có một câu rất đơn sơ: con không muốn rời Ngài. Chính câu ấy làm họ đứng dậy hết lần này đến lần khác.
Người sống giao ước tình yêu cũng không biến mình thành nạn nhân của chính ơn gọi mình. Họ không dùng đời tu như lý do để trách móc người khác, để khắt khe, để tự phong cho mình quyền được thông cảm vô điều kiện. Họ biết mình đang đi một con đường có giá phải trả, nhưng họ cũng biết chính mình đã tự do đáp lại. Vì thế, họ giữ được phẩm giá của người hiến dâng. Họ không xin thế gian thương hại mình. Họ không đòi cộng đoàn phải bù trừ cho mình. Họ không biến những hy sinh của mình thành công cụ để thao túng tình cảm hay lương tâm người khác. Trái lại, chính vì sống giao ước, họ ngày càng nhẹ hơn. Họ không mang mùi vị của một người oán trách cuộc đời. Họ mang mùi vị của một người thuộc về. Và sự thuộc về ấy làm họ an nhiên hơn nhiều giữa những thiếu thốn không thể tránh.
Có một điều rất đẹp nơi những người tận hiến đã đi xa với Chúa: họ không còn nói nhiều về những gì mình bỏ, nhưng nhiều hơn về những gì mình nhận. Không phải nhận theo kiểu lợi lộc hay phần thưởng hữu hình, nhưng nhận theo cách rất sâu của linh hồn. Nhận được một sự bình an mà trước kia mình không biết. Nhận được một trái tim rộng hơn. Nhận được khả năng yêu người khác cách tinh tuyền hơn. Nhận được kinh nghiệm rằng Chúa đủ cho sự nghèo của mình. Nhận được niềm vui âm thầm khi biết đời mình, dù nhỏ bé, vẫn được nối vào công trình cứu độ. Nhận được một mối thân tình với Chúa không thể giải thích hết bằng ngôn ngữ. Người như thế không cần tô hồng đời tu. Chỉ cần nhìn họ, ở gần họ, người ta cảm được rằng đây không phải là một con người đang sống bi kịch; đây là một con người đã đi vào giao ước.
Và có lẽ, đây chính là điểm quyết định: người sống bi kịch thì ngày càng co lại vào nỗi đau của mình; người sống giao ước thì ngày càng mở ra trong tình yêu. Bi kịch làm con người tự xoay quanh vết thương. Giao ước làm con người bước ra khỏi mình để thuộc về Đấng khác và vì Đấng ấy mà trao đời cho người khác. Khi đời tu còn bị cảm nhận như bi kịch, người ta sẽ dễ tự quy chiếu: tôi mất gì, tôi thiếu gì, tôi buồn gì, tôi thiệt gì. Khi đời tu trở thành giao ước, trung tâm đổi chỗ: Chúa muốn gì, Chúa đang dẫn tôi đi đâu, tôi có thể yêu ai hôm nay, tôi có thể trung tín thế nào hôm nay, tôi có thể để giao ước này lớn lên ra sao giữa chính những điều đang làm tôi đau. Sự đổi chỗ trung tâm ấy làm nên cả linh đạo của ơn gọi.
Có những ngày người tu cần trở lại thật sâu với điều này: mình không ở đây để đóng một vai cao đẹp trong một vở kịch buồn của tôn giáo. Mình ở đây vì Chúa đã gọi và mình đã đáp. Mình không ở đây để gặm nhấm những gì mình không có. Mình ở đây để sống một lời thuộc về. Mình không ở đây để làm chứng rằng mình có thể hy sinh hơn người khác. Mình ở đây để cho thấy rằng tình yêu của Thiên Chúa có thể đủ cho một đời người. Mình không ở đây như người bị lấy mất tương lai. Mình ở đây như người đã trao tương lai vào tay Đấng mình tin. Một khi người tu còn nhớ điều ấy, đời họ sẽ không tối, dù có những mùa rất tối. Vì sâu hơn mọi bóng tối, giao ước vẫn còn đó.
Rồi năm tháng đi qua, tóc bạc dần, sức lực giảm dần, những hào hứng tuổi trẻ lắng xuống, những lý tưởng sôi nổi nhường chỗ cho sự đơn sơ của một đời sống trung thành. Chính lúc ấy, đời tu được lộ bản chất rõ nhất. Nếu chỉ là bi kịch, càng về già con người sẽ càng chua, càng buồn, càng tiếc, càng cứng. Nhưng nếu là giao ước, càng về già con người lại càng dịu. Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những tu sĩ, linh mục, nữ tu lớn tuổi mà lòng đã thuộc hẳn về Chúa. Họ không cần nói nhiều. Cũng không còn mang dáng vẻ muốn chứng minh gì. Nhưng nơi họ có một thứ bình an như đã đi qua rất nhiều mà không đắng. Ở gần họ, người ta thấy ơn gọi không phải là chuyện lãng mạn của tuổi trẻ, mà là một giao ước đã được thử trong thời gian và giờ đây tỏa hương của sự chín. Những con người như thế chính là lời trả lời mạnh nhất cho thế gian: đời tu không phải là bi kịch. Nếu là bi kịch, làm sao có thứ bình an già nua ấy? Làm sao có đôi mắt trong trẻo ấy? Làm sao có nụ cười hiền lành ấy? Làm sao có sự thanh thản ấy giữa bao nhiêu từ bỏ?
Vì thế, người được gọi thật sự không sống đời tu như một bi kịch, nhưng như một giao ước tình yêu. Có thể giao ước ấy đi qua đêm tối. Có thể tình yêu ấy bị thử thách. Có thể có lúc linh hồn cảm thấy nghèo đến tận cùng. Nhưng sâu hơn tất cả, vẫn còn một sự thật không đổi: đây là một đời đã được đáp lại trong tự do, được nâng đỡ bởi ân sủng, được giữ bởi lòng trung tín của Thiên Chúa. Và khi sống như thế, người tu không chỉ giữ ơn gọi cho riêng mình. Họ trở thành dấu chỉ cho cả thế giới rằng có một tình yêu đáng để con người trao trọn đời mình. Có một giao ước không làm con người mất đi chính mình, nhưng làm họ tìm thấy mình sâu hơn. Có một Đấng không lấy mất hạnh phúc của con người, nhưng mở ra cho họ một hạnh phúc khác, âm thầm hơn, thập giá hơn, nhưng thật hơn.
Đời tu khi ấy không còn là câu chuyện của một người bỏ quá nhiều nên phải sống thật nghiêm để chịu cho đáng. Đời tu trở thành câu chuyện của một người đã được yêu quá sâu nên dám trao lại. Không còn là trường ca của tiếc nuối. Mà là bài ca của thuộc về. Không còn là bóng của một điều lẽ ra đã có. Mà là ánh sáng của một điều đã được ban. Không còn là nỗi buồn được thánh hóa. Mà là niềm vui đã đi qua thập giá và được tinh luyện thành bình an. Và đó chính là vẻ đẹp âm thầm nhưng rực sáng nhất của người được gọi thật sự.
CHƯƠNG VII
KHI QUÁ KHỨ ĐƯỢC ĐẶT VÀO TAY CHÚA, NÓ KHÔNG CÒN LÀ XIỀNG XÍCH, NHƯNG CÓ THỂ TRỞ THÀNH CHỨNG TỪ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Không ai bước vào ơn gọi với một đời sống hoàn toàn trắng tinh như tờ giấy chưa viết. Mỗi người đến với Chúa bằng cả một lịch sử. Có người mang theo những năm tháng bình an. Có người mang theo những đổ vỡ âm thầm. Có người mang theo một thời tuổi trẻ đầy kiếm tìm, đầy sai lầm, đầy vấp ngã, đầy thương nhớ, đầy lạc hướng. Có người mang theo những thương tích gia đình. Có người mang theo mặc cảm vì những lỗi lầm mình đã phạm. Có người mang theo một mối tình cũ chưa thật sự yên. Có người mang theo những vùng tối mà chính mình còn ngại gọi tên. Không ai đến với Chúa như một sinh vật không ký ức. Con người luôn đến với Chúa bằng tất cả những gì mình đã sống, đã yêu, đã mất, đã đau, đã phạm, đã khóc, đã mang trong lòng suốt bao năm.
Và chính vì thế, một trong những việc sâu xa nhất trên hành trình ơn gọi không phải là xóa quá khứ, nhưng là đặt quá khứ vào tay Chúa. Đây là một khác biệt rất lớn. Nhiều người tưởng nên thánh là phải quên hẳn quá khứ. Tưởng đi tu là phải cắt đứt mọi ký ức, phải làm như thể đời mình bắt đầu lại từ con số không, phải phủ một tấm khăn thiêng liêng lên những gì cũ để khỏi phải nhìn lại. Nhưng quá khứ bị chôn vùi không phải là quá khứ đã được cứu chuộc. Quá khứ bị phủ nhận không phải là quá khứ đã được chữa lành. Quá khứ bị xóa tên trong lời nói không có nghĩa là nó đã mất quyền lực trong linh hồn. Có những điều ta càng cố quên, nó càng ở đó. Có những vết thương ta càng phủ nhận, nó càng âm thầm điều khiển đời ta. Có những ký ức ta càng không muốn nhìn, nó càng đi vòng qua những ngõ khác mà trói buộc trái tim.
Chúa không cứu con người bằng cách bảo họ giả vờ chưa từng có lịch sử. Chúa cứu bằng cách bước vào lịch sử ấy. Ngài không chờ ta trở thành người không còn quá khứ rồi mới gọi. Ngài gọi chính con người đang mang một lịch sử rất thật. Ngài không xấu hổ về những mảnh đời rối ren của ta như ta thường xấu hổ về chúng. Ngài không sợ những góc tối mà chính ta không dám chạm tới. Ngài không nhìn quá khứ ta như một hồ sơ đen cần bị hủy. Ngài nhìn nó như một vùng đất cần được chuộc lại. Chính ở đây, người ta mới bắt đầu hiểu lòng thương xót không chỉ là tha thứ vài lỗi lầm, nhưng là quyền năng của Thiên Chúa đi vào toàn bộ lịch sử đời người, để những gì từng làm ta xấu hổ, từng làm ta nặng nề, từng làm ta bị cầm giữ, dần dần không còn cai trị đời ta nữa.
Khi quá khứ chưa được đặt vào tay Chúa, nó rất dễ trở thành xiềng xích. Xiềng xích không phải lúc nào cũng kêu loảng xoảng. Nhiều khi nó rất im lặng. Một người vẫn sống bình thường, vẫn giữ luật, vẫn phục vụ, vẫn cầu nguyện, nhưng đâu đó trong lòng họ có một sợi dây vô hình kéo ngược về phía sau. Chỉ cần ai đó nhắc một tên người cũ, nhắc một câu chuyện cũ, chạm nhẹ đến một vết thương xưa, là lòng họ chao đảo. Chỉ cần thấy người khác hạnh phúc trong điều mình từng đánh mất, là trong lòng có một cơn buồn không gọi tên được. Chỉ cần bị thất vọng trong hiện tại, là ký ức cũ trỗi lên mạnh hơn. Chỉ cần đi qua một giai đoạn cô đơn, là những kỷ niệm xưa tự nhiên trở thành nơi trú ngụ. Đó là lúc người ta biết: quá khứ chưa đi qua. Nó không nằm yên như một trang sách đã khép, mà vẫn là lực kéo âm thầm.
Có những xiềng xích mang hình thức của mặc cảm. Người ta không chỉ nhớ quá khứ, mà còn tự kết án mình vì quá khứ ấy. Họ thấy mình không xứng. Không xứng để được gọi. Không xứng để được yêu. Không xứng để bắt đầu lại. Không xứng để sống đời dâng hiến. Họ mang trong lòng một thứ tội lỗi cũ chưa được tan chảy trong lòng thương xót, nên dù đã xưng tội, đã cầu nguyện, đã quyết tâm, họ vẫn sống như thể mình phải đền bù mãi. Người như thế rất dễ sống đạo đức bằng nỗ lực chuộc lỗi cho bản thân hơn là bằng niềm vui được cứu. Họ nghiêm khắc với chính mình quá mức. Họ ít khi thật sự bình an. Họ khó tin rằng Chúa đã tha hơn là họ đã phạm. Họ luôn thấy lịch sử của mình là điểm đen không thể biến mất. Và như thế, quá khứ đang làm xiềng xích, không phải chỉ bằng ký ức, mà bằng căn tính sai lạc: họ bắt đầu nghĩ mình là lỗi lầm của mình.
Cũng có những xiềng xích mang hình thức của tiếc nuối. Người ta không tự kết án, nhưng lại âm thầm nuôi những “giá như”. Giá như ngày đó mình chọn khác. Giá như mình không yêu người ấy. Giá như mình không quyết định quá sớm. Giá như đời mình rẽ sang hướng khác. Những chữ “giá như” ấy rất nguy hiểm. Nó không ồn ào như tội lỗi công khai, nhưng nó ăn mòn giao ước từng chút một. Nó làm hiện tại nhạt đi. Nó khiến con người không còn sống trọn với con đường mình đang đi, vì một phần tâm trí và cảm xúc vẫn đứng ở ngã ba cũ để nhìn theo một lối rẽ không còn nữa. Một đời tu như thế không dễ sa ngã bề ngoài ngay, nhưng bên trong không thật sự an cư. Trái tim không quy tụ. Một phần đã trao cho Chúa, nhưng một phần vẫn thẫn thờ trước điều mình không có.
Lại có những xiềng xích mang hình thức của nỗi đau chưa được gọi tên. Có những người tưởng mình đã vượt qua, vì thời gian đã lâu, vì câu chuyện đã cũ, vì bề ngoài mọi sự đã lắng. Nhưng thật ra, đau không mất đi chỉ vì năm tháng trôi. Có những vết thương già đi cùng với con người. Chúng không còn chảy máu như lúc đầu, nhưng chưa hề được chạm vào bằng sự thật. Và vì chưa được chạm, chúng vẫn âm thầm điều khiển phản ứng của ta: khiến ta sợ yêu, sợ gần, sợ bị hiểu lầm, sợ bị bỏ rơi, sợ bị phản bội, sợ mất chỗ đứng, sợ không được chọn. Khi những nỗi sợ ấy len vào ơn gọi, người ta có thể tưởng mình đang sống khiết tịnh, khiêm nhường, trung thành, nhưng thật ra có khi chỉ đang sống trong cơ chế tự vệ tinh vi. Chúa không muốn con người sống ơn gọi như thế. Ngài không muốn ta dùng đời tu để xây những pháo đài quanh vết thương. Ngài muốn đi vào vết thương ấy, để ở đó, ta không còn phải sống bằng phòng vệ, nhưng bằng tự do.
Đặt quá khứ vào tay Chúa trước hết là dám nhìn nó trong sự thật. Đây là bước rất khó, vì con người thường có hai khuynh hướng ngược nhau nhưng đều không cứu được mình. Một là phóng đại quá khứ đến mức nó trở thành bản án chung thân. Hai là giảm nhẹ hoặc phủ nhận quá khứ đến mức không còn dám gọi tên điều đã xảy ra. Cả hai đều không dẫn đến chữa lành. Người phóng đại thì bị quá khứ nghiền nát. Người phủ nhận thì bị quá khứ điều khiển từ trong bóng tối. Chỉ có sự thật mới mở ra đường cho lòng thương xót. Nghĩa là dám nói: đúng, điều đó đã xảy ra. Đúng, con đã yêu sai, đã đi lạc, đã ngã, đã yếu, đã bị thương, đã làm tổn thương người khác, đã mang trong mình những năm tháng không đẹp như con mong. Đúng, có những ký ức đến nay vẫn làm con đau. Đúng, có những điều con vẫn còn xấu hổ. Nhưng đồng thời, cũng dám nói tiếp một câu còn khó hơn: tất cả những điều ấy bây giờ con đặt vào tay Chúa.
Đặt vào tay Chúa không phải là ném cho xong. Không phải là đọc một lời kinh chung chung rồi xem như xong chuyện. Đó là một hành vi rất thật, nhiều khi kéo dài suốt đời. Là mỗi lần ký ức cũ quay lại, ta không đối thoại mãi với nó, nhưng đem nó đến trước mặt Chúa. Là mỗi lần quá khứ muốn định nghĩa mình, ta lại nhắc linh hồn rằng căn tính mình không nằm ở đoạn đời ấy, nhưng ở chỗ mình là con được Chúa yêu. Là mỗi lần mặc cảm cũ kéo về, ta không để nó làm thẩm phán cuối cùng, nhưng để lòng thương xót lên tiếng. Là mỗi lần tiếc nuối trỗi dậy, ta không chăm sóc nó như một bí mật ngọt buồn, nhưng đem sự thật đó vào ánh sáng. Đặt vào tay Chúa nhiều khi không làm ký ức biến mất tức khắc, nhưng làm ký ức dần mất quyền tối thượng.
Một điều rất lạ là khi quá khứ chưa được trao cho Chúa, nó hoặc quá nặng hoặc quá ngọt. Có khi người ta sợ nó như sợ vực sâu. Có khi người ta vuốt ve nó như vuốt ve một phần bản ngã lãng mạn của mình. Có người đau vì quá khứ. Có người sống nhờ quá khứ. Có người bị dằn vặt. Có người bí mật tận hưởng việc quay lại với ký ức cũ như một thứ an ủi riêng. Cả hai đều cho thấy quá khứ chưa được cứu chuộc. Còn khi quá khứ thật sự được đặt vào tay Chúa, nó bắt đầu đổi chất. Nó không còn quá nặng để làm ta gục, cũng không còn quá ngọt để làm ta mê. Nó dần trở thành điều gì đó khiêm tốn hơn: một phần của hành trình, một vết sẹo trong câu chuyện cứu độ, một nơi Chúa đã đi qua.
Vết sẹo là hình ảnh rất đẹp. Vết thương hở thì đau, chảy máu, dễ nhiễm trùng, chỉ cần chạm nhẹ là nhói buốt. Sẹo thì khác. Nó vẫn là dấu vết của điều đã xảy ra. Nó không xóa lịch sử. Nó không nói rằng chưa từng có đau đớn. Nhưng nó không còn là chỗ máu chảy ra nữa. Nó chỉ nhắc rằng thân xác này đã từng bị rạch, và đã lành. Linh hồn cũng vậy. Quá khứ được đặt vào tay Chúa không làm con người mất ký ức. Nhưng ký ức ấy dần mang phẩm chất của sẹo hơn là của vết thương hở. Người ấy có thể nhớ mà không còn bị xé toạc. Có thể kể mà không còn nghẹn vì xấu hổ. Có thể nhìn lại mà không còn thấy mình bị cầm tù. Có thể thú nhận sự thật về đời mình mà không đánh mất phẩm giá. Chính lúc đó, quá khứ không còn là xiềng xích nữa.
Và khi không còn là xiềng xích, quá khứ có thể trở thành chứng từ của lòng thương xót. Đây là một chuyển hóa rất sâu. Nhiều người chỉ muốn xóa sạch điều xấu để mình có một câu chuyện đẹp. Nhưng Thiên Chúa thường không làm đẹp đời ta bằng cách cắt bỏ mọi mảnh vụn. Ngài làm đẹp bằng cách cứu chuộc chính những mảnh vụn ấy. Có những con người càng đi xa với Chúa càng không tự hào về một lý lịch sạch trơn, nhưng về một lịch sử được thương xót. Họ không khoe lỗi lầm cũ như thứ gì đó cá tính. Họ cũng không biến quá khứ thành sân khấu kể lể. Nhưng ở nơi họ, người khác cảm được một điều rất thật: đây là người đã được Chúa cứu. Họ hiền hơn vì biết mình từng yếu. Họ nhân hậu hơn vì biết mình từng được tha. Họ không quá nhanh để xét đoán vì biết lòng mình từng quanh co. Họ đón nhận người lạc hướng dễ hơn vì biết cảm giác đi lạc là thế nào. Chính quá khứ đã được chữa lành làm họ trở thành nơi người khác dễ thở hơn.
Có những chứng từ mạnh nhất không đến từ những người chưa từng ngã, nhưng từ những người đã từng ngã và được Chúa đỡ dậy. Không phải vì ngã là tốt. Không ai được phép lãng mạn hóa tội lỗi hay lạc đường. Nhưng một khi Chúa đã bước vào đó, chính chỗ tối nhất của đời người có thể trở thành nơi phản chiếu ánh sáng mạnh nhất. Người chưa từng đi qua mặc cảm sâu có thể nói rất đúng về tha thứ, nhưng người đã từng được kéo ra khỏi hố sâu của mặc cảm thì nói bằng cả máu thịt. Người chưa từng bị quá khứ bám lấy có thể khuyên người khác rất khôn ngoan, nhưng người đã từng bị xiềng xích ấy trói nhiều năm rồi được Chúa cắt ra, sẽ có một giọng nói khác. Giọng của lòng thương xót không đến từ lý thuyết, nhưng từ kinh nghiệm được cứu.
Điều này đặc biệt quan trọng cho đời tu. Vì người tu không được gọi để trở thành bảng quảng cáo của sự hoàn hảo, nhưng là dấu chỉ của ơn cứu độ. Nếu một tu sĩ, một linh mục, một nữ tu chỉ cho người khác thấy hình ảnh của một con người chưa từng đổ vỡ, chưa từng vật lộn, chưa từng yếu, thì họ có thể gây ấn tượng, nhưng chưa chắc đã mở ra hy vọng. Còn khi nơi họ có sự thật, có sự khiêm nhường, có chiều sâu của người đã đi qua đêm tối và được Chúa chạm vào, thì chính sự hiện diện của họ nói với người khác rằng: lòng thương xót có thật. Có đường trở về. Có thể bắt đầu lại. Có thể được chữa lành. Có thể sống khác đi. Đây là một chứng từ rất lớn trong một thế giới đầy mặc cảm và tuyệt vọng.
Tuy nhiên, để quá khứ trở thành chứng từ của lòng thương xót, người ta phải đi qua một cuộc thanh luyện rất thật. Không phải cứ kể về quá khứ là đã được chữa lành. Có những người nói rất nhiều về những lỗi lầm cũ, nhưng thật ra họ vẫn còn bị chúng định nghĩa. Có những người lấy chính câu chuyện sa ngã của mình để tạo nên một hình ảnh đặc biệt trước mắt người khác. Có những người cứ quay lại kể vì chưa thật sự buông. Chứng từ đích thực không có mùi phô bày. Nó có mùi của sự thật đã được yên. Người ấy không kể để gây xúc động, không kể để được thương hại, không kể để làm mình có vẻ sâu sắc hơn. Họ chỉ đơn sơ để cho lòng thương xót hiện ra. Nếu không cần kể, họ vẫn bình an. Nếu phải kể để giúp một linh hồn khác, họ kể trong khiêm nhường và tiết độ. Chứng từ của lòng thương xót không xoay quanh cái tôi, mà xoay quanh việc Chúa đã làm gì.
Một quá khứ được đặt vào tay Chúa cũng làm cho con người thôi đòi mình phải hoàn hảo ngay. Đây là một ơn rất lớn. Nhiều linh hồn sống cả đời trong áp lực phải trở nên khác ngay lập tức, phải sạch hết, phải mạnh ngay, phải quên ngay, phải không còn chao đảo nữa. Nhưng chữa lành thật thường không đi như thế. Nó chậm. Nó có những vòng lặp. Có những ngày tưởng đã qua rồi, vậy mà ký ức lại trở về. Có những giai đoạn tưởng đã bình an rồi, vậy mà một biến cố nhỏ lại chạm trúng chỗ cũ. Điều đó không có nghĩa là mọi sự giả dối. Nó chỉ cho thấy linh hồn con người sâu hơn ta tưởng. Và lòng thương xót của Chúa cũng kiên nhẫn hơn ta tưởng. Người đã trao quá khứ cho Chúa học dần cách không hoảng loạn trước những lần cũ quay lại. Họ biết mình phải tiếp tục đem nó đến cho Chúa. Không thất vọng. Không thần thánh hóa. Không bỏ cuộc. Chỉ tiếp tục đặt vào tay Ngài.
Ở đây, đời sống cầu nguyện mang một vai trò rất lớn. Vì chỉ trong cầu nguyện, con người mới có đủ không gian để nhìn lại lịch sử đời mình dưới ánh sáng khác. Khi không cầu nguyện, ta hoặc bị quá khứ ám, hoặc bận rộn đến mức không dám nhìn. Nhưng khi ở lại với Chúa đủ lâu, nhiều điều dần đổi vị trí. Những gì từng làm ta nhục nhã có thể trở thành nơi ta cảm nhận được mình đã được yêu khi bất xứng. Những gì từng làm ta khinh mình có thể trở thành nơi ta hiểu hơn lòng thương xót dành cho người khác. Những gì từng làm ta sợ bị lộ ra có thể trở thành nơi ta thôi sống bằng mặt nạ. Cầu nguyện không chỉ giúp ta quên đau. Cầu nguyện giúp ta được đọc lại đời mình bằng đôi mắt của Chúa. Mà đôi mắt ấy không bao giờ dừng ở chỗ kết án.
Bí tích hòa giải cũng là nơi quá khứ được tháo gỡ rất sâu. Không phải chỉ vì tội được tha, nhưng vì ở đó con người học sự thật căn bản này: mình đã phạm, nhưng mình không bị đồng hóa với điều mình phạm. Mình đã ngã, nhưng mình không chỉ là người ngã. Mình đã đi lạc, nhưng mình không bị khóa chặt trong chỗ lạc ấy. Mỗi lần quỳ xuống thú nhận sự thật và đứng lên trong ơn tha thứ, con người được dạy lại căn tính thật của mình. Không còn là bản án của quá khứ, nhưng là người con được Cha ôm lấy. Ai thật sự sống bí tích ấy sâu sẽ dần thoát khỏi hai cực: kiêu ngạo vì tưởng mình tốt, và mặc cảm vì tưởng mình hỏng. Họ bắt đầu sống trong sự thật khiêm nhường: tôi cần được thương xót. Và chính vì cần, tôi cũng có thể trở thành người biết thương xót.
Một trái tim đã được giải thoát khỏi xiềng xích quá khứ thường có một sự nhẹ nhàng rất riêng. Không phải nhẹ như người chưa từng đau, mà là nhẹ như người không còn phải kéo lê những điều cũ nữa. Họ không cần liên tục giải thích mình với người khác. Họ không cần sống để sửa lại một hình ảnh xấu trong mắt đời. Họ không cần chứng minh rằng quá khứ mình không hề đáng xấu hổ. Họ cũng không cần giấu mình trong im lặng căng thẳng. Họ tự do hơn. Có thể ai đó biết chuyện cũ, cũng không sao. Có thể ký ức đến, họ cũng không hoảng. Có thể có lúc chạnh lòng, nhưng không còn bị hút vào đó. Chính sự nhẹ ấy là dấu hiệu của chữa lành. Và người ở gần một linh hồn như thế sẽ cảm được một điều quý hiếm: đây là người đã hòa giải với lịch sử của mình trong Chúa.
Không hòa giải với quá khứ, người ta rất khó sống trọn hiện tại. Vì một phần năng lượng sống luôn bị hút về phía sau. Không hòa giải với quá khứ, người ta cũng khó mở ra với tương lai trong tự do. Vì luôn có điều gì đó kéo lại, như thể mình không được phép bình an, không được phép vui, không được phép thuộc trọn về một giao ước mới. Nhưng khi quá khứ đã được đặt vào tay Chúa, hiện tại bắt đầu được hồi sinh. Người ấy có thể sống hôm nay mà không bị hôm qua ăn mất. Có thể yêu Chúa hôm nay mà không phải thương lượng mãi với những gì đã cũ. Có thể ở lại trong ơn gọi mà không bị một đoạn đời trước đó làm cho mình phân mảnh. Có thể nhìn về phía trước không phải như người phải trốn chạy đằng sau, nhưng như người đã được giải thoát để bước tiếp.
Và như thế, quá khứ không còn là vùng đất bị nguyền rủa trong đời người. Nó có thể trở thành nơi ta cúi đầu mà nói: ở đó, tôi đã từng yếu; ở đó, tôi đã từng lạc; ở đó, tôi đã từng đau; ở đó, tôi đã từng nghĩ mình không thể đứng dậy nữa; nhưng chính ở đó, Chúa đã không bỏ tôi. Người nào có thể nói điều đó bằng một giọng yên bình là người đã thực sự được chạm vào bởi lòng thương xót. Họ không phủ nhận điều xấu. Họ cũng không để điều xấu giữ quyền tối cao. Họ không viết lại lịch sử theo kiểu tô hồng. Họ chỉ để cho Thiên Chúa viết vào lịch sử ấy một chương mới, và chương mới ấy không xóa chương cũ, nhưng cứu chuộc nó.
Có lẽ, một trong những câu đẹp nhất một linh hồn có thể nói với Chúa là thế này: “Lạy Chúa, con không còn muốn mang quá khứ như một bí mật riêng mà chỉ mình con giữ. Con cũng không muốn để nó làm nhà tù của con nữa. Con trao nó cho Chúa. Những gì đẹp, con trao. Những gì xấu, con cũng trao. Những gì con tự hào, con trao. Những gì con xấu hổ, con cũng trao. Những điều con hiểu, con trao. Những điều con không hiểu, con cũng trao. Con trao cả những ký ức còn làm con nhói. Con trao cả những câu chuyện mà đến giờ con vẫn chưa biết phải gọi tên ra sao. Xin đừng để quá khứ của con trở thành ông chủ của con nữa. Xin làm cho nó, trong tay Chúa, trở thành nơi con thấy lòng thương xót mạnh hơn lịch sử của con.”
Và khi một lời cầu như thế được lặp lại đủ lâu, đủ thật, đủ khiêm nhường, điều kỳ diệu sẽ xảy ra. Không phải mọi ký ức đều biến mất. Không phải mọi đau đớn đều được xóa ngay. Nhưng trái tim bắt đầu đổi chủ. Quá khứ không còn ngồi trên ngai. Lòng thương xót lên tiếng mạnh hơn. Căn tính mới được hình thành không phải từ điều đã xảy ra, nhưng từ Đấng đang ôm lấy điều đã xảy ra. Khi ấy, linh hồn mới thật sự có thể bước vào ơn gọi với hai bàn tay rảnh, không còn nắm chặt dây xiềng cũ. Và chính sự tự do ấy làm đời mình, thay vì là bằng chứng của một lịch sử buồn, trở thành chứng từ sống động rằng Thiên Chúa không chỉ tha thứ, nhưng còn có thể biến chính những vùng từng tối nhất của đời ta thành nơi phản chiếu vẻ đẹp của lòng thương xót Ngài.
CHƯƠNG VIII
PHÂN ĐỊNH ƠN GỌI LÀ HÀNH TRÌNH ĐI VÀO SỰ THẬT, KHÔNG PHẢI CUỘC CHẠY TRỐN CHÍNH MÌNH
Có những người bước vào hành trình phân định ơn gọi với một hình dung rất đẹp, rất sốt sắng, rất cảm động. Họ nghĩ phân định là tìm xem Chúa muốn mình làm gì, rồi chỉ cần đủ quảng đại là xong. Họ nghĩ phân định là nghe tiếng Chúa từ bên ngoài, rồi mau mắn đáp lại. Điều đó không sai, nhưng vẫn chưa đủ sâu. Bởi trong thực tế, phân định ơn gọi không chỉ là nghe tiếng Chúa, mà còn là dám nghe sự thật về chính mình. Không chỉ là hỏi Chúa muốn gì, mà còn là nhìn xem trong lòng mình đang có gì. Không chỉ là tìm một con đường cao đẹp, mà còn là khám phá xem mình có đang dùng con đường ấy để trốn khỏi một điều gì khác không. Và vì thế, phân định ơn gọi là một hành trình rất thánh, nhưng cũng rất đau. Thánh, vì ở đó Thiên Chúa làm việc. Đau, vì ở đó con người không còn được phép sống bằng những ảo tưởng đẹp về chính mình nữa.
Nhiều người tưởng rằng chỉ cần mình yêu mến đời tu, xúc động trước đời sống dâng hiến, cảm thấy lòng nghiêng về phía Chúa, thì như thế đã đủ để nói đến ơn gọi. Nhưng thật ra, lòng nghiêng về một điều đẹp chưa chắc đã là dấu chỉ của một ơn gọi trưởng thành. Có những người nghiêng về đời tu vì họ bị vẻ đẹp của sự thánh thiện đánh động. Có những người nghiêng về đời tu vì họ mệt với thế gian. Có những người nghiêng về đời tu vì ngoài kia họ thấy quá nhiều đổ vỡ. Có những người nghiêng về đời tu vì trong lòng mang một nỗi buồn khó gọi tên và nghĩ rằng chỉ có nhà Chúa mới chữa lành được mình. Có những người nghiêng về đời tu vì cảm thấy nơi đó mình sẽ trở nên có giá trị hơn, có ý nghĩa hơn, có chỗ đứng hơn. Có những người nghiêng về đời tu vì họ đang chạy trốn khỏi những đòi hỏi của đời sống hôn nhân, khỏi nỗi sợ trách nhiệm, khỏi cảm giác bất an khi phải bước ra giữa đời. Tất cả những điều ấy có thể hiện diện cùng lúc, rất kín, rất khó nhận ra. Và vì vậy, nếu không đi vào sự thật, người ta sẽ rất dễ nhầm giữa ơn gọi và một chuyển động tâm lý sâu kín nào đó.
Phân định ơn gọi không phải là tìm một nơi để ẩn náu. Cũng không phải là cuộc chạy nhanh vào một hình thức sống đạo đức để khỏi phải đối diện với những hỗn độn trong lòng mình. Trái lại, nếu phân định thật, nó sẽ bắt con người dừng lại, lắng xuống, nhìn vào nội tâm, gọi tên những động lực pha trộn, đối diện với những nỗi sợ, những vết thương, những tham vọng, những khát khao bù đắp, những vùng chưa tự do. Phân định thật không làm ta nhẹ theo kiểu dễ chịu ngay. Nhiều khi nó làm ta nặng hơn trong một thời gian, vì những gì ta muốn quên lại phải được đưa ra ánh sáng. Những gì ta từng gọi bằng những từ rất đạo đức lại phải bị bóc dần để xem bên trong là tình yêu hay là sợ hãi, là tự do hay là trốn chạy, là lời mời gọi hay là phản ứng.
Có một kiểu chạy trốn rất nguy hiểm vì nó khoác áo thiêng liêng. Người ta không chạy vào tội lỗi rõ ràng, không chạy vào những thú vui trần tục, nhưng chạy vào chính các điều thánh. Chạy vào kinh nguyện để khỏi phải nhìn vết thương của mình. Chạy vào việc đạo để khỏi phải đối diện với sự trống rỗng. Chạy vào nhà dòng để khỏi phải trả lời những câu hỏi đau về chính mình. Chạy vào một vai trò đạo đức để khỏi phải thú nhận rằng mình đang rất yếu, rất sợ, rất hoang mang. Đó là một kiểu chạy trốn rất khó phát hiện, vì bề ngoài mọi thứ đều xem ra tốt. Nhưng nếu không được bóc tách, kiểu chạy trốn ấy sẽ làm hỏng nền móng của ơn gọi. Vì Chúa không gọi con người vào đời tận hiến để họ tránh né bản thân. Ngài gọi họ vào một hành trình trong đó họ sẽ phải ngày càng thật hơn trước mặt Ngài và trước mặt mình.
Phân định ơn gọi là hành trình đi vào sự thật. Sự thật đầu tiên là sự thật về Chúa: Ngài là ai, Ngài thật sự đang gọi mình hay chỉ là mình đang mơ về một điều đẹp. Nhưng ngay sau đó là sự thật về bản thân: tôi đang là ai, tôi mang gì trong lòng, điều gì đang thúc đẩy tôi, điều gì làm tôi sợ, điều gì tôi chưa buông, điều gì tôi đang tìm kiếm nơi đời tu mà có thể không phải là chính Chúa. Đây là những câu hỏi không hề dễ. Nhiều người tránh chúng suốt nhiều năm vì sợ câu trả lời. Bởi có khi câu trả lời làm mình hụt hẫng. Có khi ta tưởng mình đang quảng đại, nhưng rồi khám phá ra trong lòng mình còn đầy nhu cầu được công nhận. Có khi ta tưởng mình đang hiến dâng, nhưng rồi nhận ra mình đang đi tìm một nơi an toàn. Có khi ta tưởng mình chỉ muốn thuộc trọn về Chúa, nhưng rồi thấy mình vẫn đang bị kéo mạnh bởi quá khứ, bởi nỗi cô đơn, bởi một khát khao được chữa lành hơn là một lời mời gọi thực sự.
Nhưng chính việc khám phá những điều ấy không phải là thất bại của phân định. Trái lại, đó là thành công đầu tiên của phân định. Vì phân định không tồn tại để làm cho ta có một câu chuyện ơn gọi thật đẹp trước mắt người khác. Phân định tồn tại để làm cho ta sống trong sự thật trước mặt Chúa. Thà khám phá sớm rằng động lực của mình đang lẫn lộn còn hơn bước vào một đời sống trọn đời với nền móng chưa thật. Thà đau một lần vì sự thật còn hơn kéo dài một lời “xin vâng” mà bên trong không có tự do. Thà chậm lại để nhìn rõ còn hơn vội vàng để rồi mang cả đống bóng tối chưa được đụng tới vào trong một giao ước đòi hỏi sự trong suốt của trái tim.
Có những người sợ sự thật vì nghĩ rằng nếu đi vào quá sâu trong lòng mình, mình sẽ mất ơn gọi. Họ sợ nếu gọi đúng tên những nỗi sợ, những tổn thương, những lệch lạc, thì mọi thứ thiêng liêng đẹp đẽ trong mình sẽ sụp đổ. Nhưng thật ra, nếu một điều chỉ tồn tại được khi ta không dám nhìn kỹ, thì điều đó vốn đã rất mong manh. Ơn gọi thật không sợ ánh sáng. Tiếng Chúa thật không sợ bị thử thách bởi sự thật về con người. Chính Chúa là Đấng dẫn con người vào sự thật. Cho nên, bất cứ điều gì làm ta phải sống mập mờ, phải né tránh, phải diễn, phải giữ hình ảnh, đều cần được nghi ngờ. Vì Chúa không gọi trong bóng tối của tự lừa dối. Chúa gọi trong ánh sáng, dù ánh sáng ấy có thể lúc đầu làm lộ ra nhiều bụi bặm mà ta không muốn thấy.
Một trong những cám dỗ lớn nhất khi phân định là muốn có câu trả lời nhanh. Người trẻ thường muốn biết ngay: con có ơn gọi hay không, Chúa có gọi con hay không, con nên vào dòng nào, con có phải ở đây không. Sự sốt sắng làm họ muốn quyết định thật nhanh, vì nghĩ rằng chậm là thiếu quảng đại. Nhưng phân định không phải là cuộc đua tốc độ. Chúa không cần những lời “xin vâng” hấp tấp. Chúa cần những lời “xin vâng” thật. Có những linh hồn vì muốn mau có câu trả lời nên bỏ qua những giai đoạn rất cần thiết của lắng nghe, của trưởng thành, của chữa lành, của kiểm chứng, của đối thoại với người đồng hành. Họ sợ rằng nếu chờ thêm thì mình sẽ mất lửa. Nhưng lửa thật không chết vì thời gian. Chỉ những gì không thật mới sợ thời gian làm nguội.
Đi vào sự thật trong phân định cũng có nghĩa là chấp nhận rằng mình không phải lúc nào cũng trong sáng như mình nghĩ. Đây là một đòn rất mạnh đánh vào cái tôi đạo đức. Ta muốn tin rằng nếu mình đang nghiêng về đời tu, chắc lòng mình phải cao thượng lắm. Nhưng thực tế con người hiếm khi đơn giản như thế. Trong cùng một lòng yêu Chúa có thể lẫn nỗi sợ cô đơn. Trong cùng một ước muốn hiến dâng có thể lẫn nhu cầu được trở nên đặc biệt. Trong cùng một tiếng gọi đẹp có thể lẫn một vết thương chưa lành. Trong cùng một lòng đạo đức có thể lẫn lòng tự ái thiêng liêng. Điều đó không có nghĩa là mọi thứ đều giả. Nó chỉ có nghĩa là trái tim con người cần được thanh luyện. Và phân định chính là nơi sự thanh luyện ấy bắt đầu.
Nếu không đi vào sự thật, người ta sẽ dễ xây dựng một hình ảnh ơn gọi đẹp hơn là sống một ơn gọi thật. Họ sẽ biết phải nói gì cho đúng, phải cư xử ra sao cho giống người đang được gọi, phải tỏ ra sốt sắng thế nào, phải dùng những từ ngữ thiêng liêng nào để diễn tả lòng mình. Tất cả đều rất đẹp bề ngoài. Nhưng ở bên trong, họ càng ngày càng xa chính mình. Họ không còn biết mình thật sự đang ở đâu nữa. Họ chỉ biết phải là người như thế nào trong mắt bề trên, trong mắt cộng đoàn, trong mắt gia đình, trong mắt bạn bè. Và càng sống như thế, họ càng không phân định nữa, mà chỉ đang biểu diễn một phiên bản đạo đức của bản thân. Đây là điều rất đau, vì nhiều khi chính người ấy cũng không biết mình đang sống như vậy. Họ chỉ thấy mình càng ngày càng mệt, càng ngày càng phải giữ, càng ngày càng sợ lộ ra những vùng yếu. Đó là dấu hiệu cho thấy phân định đã lệch khỏi sự thật.
Người thật sự phân định phải dám đối diện với câu hỏi này: nếu không ai khen tôi, không ai ngưỡng mộ tôi, không ai xem tôi là quảng đại, không ai coi việc đi tu của tôi là đặc biệt, tôi có còn muốn đi con đường này không? Câu hỏi ấy rất thẳng. Nó bóc dần nhu cầu được nhìn nhận. Bởi có những người yêu đời tu thật, nhưng cũng đồng thời yêu cái hình ảnh cao quý mà đời tu đem lại cho mình. Họ thích được xem là người từ bỏ. Thích được coi là sâu sắc. Thích được thấy như người của Chúa. Những nhu cầu ấy rất con người. Nhưng nếu không được thanh luyện, chúng sẽ biến ơn gọi thành nơi cái tôi tìm một hình thức thăng hoa rất tinh vi. Chỉ ai dám để những động cơ ấy lộ ra mới có cơ hội đi xa trong tự do.
Đi vào sự thật cũng có nghĩa là không lấy đời tu làm nơi giải quyết thay mọi hỗn độn của bản thân. Có những người nghĩ: cứ vào dòng rồi mọi sự sẽ ổn. Cứ có nề nếp là mình sẽ đỡ phân tán. Cứ có giờ kinh là mình sẽ được chữa lành. Cứ sống cộng đoàn là mình sẽ thôi cô đơn. Cứ dâng mình cho Chúa là mặc nhiên các thương tích nội tâm sẽ được sắp xếp. Điều này chỉ đúng một phần. Đời tu có thể là môi trường nâng đỡ cho chữa lành và trưởng thành. Nhưng nó không phải là phép màu tự động. Nếu một người mang vào đời tu những hỗn độn chưa được nhận diện mà chỉ hy vọng môi trường mới sẽ tự chữa hết, thì rất có thể sau một thời gian, chính môi trường ấy lại làm những hỗn độn kia lộ ra mạnh hơn. Không phải vì đời tu xấu, nhưng vì nó không thể thay thế cho việc phải sống thật với chính mình.
Có những lúc phân định thật buộc ta phải dừng lại thay vì đi tiếp. Và đây là điều rất khó chấp nhận đối với nhiều người. Vì ta dễ nghĩ rằng nếu mình dừng, tức là mình thua, mình kém quảng đại, mình làm Chúa buồn, mình phụ lòng bao người kỳ vọng. Nhưng không phải vậy. Có những lúc dừng lại chính là hành động vâng phục sâu nhất trước sự thật. Nếu lòng mình chưa yên, nếu động lực còn lẫn lộn, nếu vết thương còn quá mạnh, nếu những nỗi sợ còn đang quyết định thay mình, nếu mình đang đi vì muốn chạy khỏi điều gì hơn là vì được gọi đến điều gì, thì dừng lại để lắng nghe sâu hơn không phải là lùi bước. Đó là tôn trọng sự thánh thiêng của ơn gọi. Chúa không bị xúc phạm bởi sự chậm lại trong thành thật. Điều làm tổn thương ơn gọi không phải là sự chậm, mà là sự giả.
Một hành trình phân định đúng thường làm con người khiêm tốn hơn chứ không làm họ tự mãn hơn. Nếu sau một thời gian phân định mà người ta ngày càng thấy mình đặc biệt, ngày càng thấy mình hơn người khác, ngày càng thấy con đường mình chọn làm mình nổi bật trong mắt đời, thì phải rất cẩn thận. Vì tiếng Chúa thật thường dẫn người ta vào sự nghèo khó thiêng liêng. Họ thấy mình nhỏ hơn, yếu hơn, phụ thuộc vào ơn Chúa hơn. Họ không còn nói nhiều về chuyện mình quảng đại thế nào, hy sinh thế nào. Họ chỉ dần dần thấy rõ hơn rằng nếu Chúa không thương, mình chẳng thể làm gì. Phân định chân thật không làm con người xây tượng đài cho bản thân. Nó làm họ cúi đầu sâu hơn trước mầu nhiệm Chúa và trước sự thật mong manh của chính mình.
Người đang phân định cũng phải học cách ở lại với những câu hỏi chưa có lời đáp ngay. Đây là một phần của sự thật. Không phải lúc nào Chúa cũng nói rõ ngay. Không phải lúc nào lòng mình cũng sáng ngay. Có những giai đoạn mọi thứ dường như ở giữa, không hoàn toàn rõ ràng, không hoàn toàn tối tăm. Người ta muốn có một dấu hiệu chắc chắn, một xác nhận rõ rệt, một cảm giác dứt khoát. Nhưng nhiều khi Chúa không dẫn như thế. Ngài để ta đi trong ánh sáng vừa đủ cho bước hiện tại. Và chính trong việc chấp nhận không biết hết mà vẫn trung thành tìm kiếm, con người được thanh luyện. Nếu ta quá sợ sự không rõ, ta sẽ vội nắm lấy bất cứ điều gì có vẻ chắc, kể cả khi điều đó chưa phải là sự thật sâu nhất. Nhưng nếu ta đủ khiêm tốn để ở lại trong vùng chưa biết, cầu nguyện, lắng nghe, đối thoại, chờ đợi, thì sự thật sẽ từ từ lộ ra, không như tiếng sét, nhưng như bình minh.
Phân định ơn gọi cũng không phải là cuộc chạy trốn chính mình dưới danh nghĩa chạy đến với Chúa. Có những người ngoài miệng nói “con muốn thuộc trọn về Chúa”, nhưng thật ra bên trong họ chỉ đang muốn tránh phải chạm vào những phần rất người của mình: nhu cầu được yêu, nỗi sợ thất bại, nỗi đau gia đình, những phức cảm sâu kín, những câu hỏi chưa trả lời về bản thân. Họ nghĩ rằng càng nhanh bước vào môi trường thánh, mình càng đỡ phải đối diện với những điều ấy. Nhưng Chúa không phải là nơi trốn khỏi sự thật. Chúa là Đấng đưa ta vào sự thật. Người càng đến gần Chúa thật, càng không thể sống giả với lòng mình. Nếu cái gọi là “đến với Chúa” mà lại làm ta xa hơn khỏi sự thật về bản thân, thì rất có thể đó chỉ là một hình thức tôn giáo hóa của cơ chế trốn tránh.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi người phân định thật: họ không sợ bị bóc tách. Họ không thích đau, nhưng họ chấp nhận đau của sự thật. Họ không khoái đào bới bản thân, nhưng họ hiểu rằng muốn dâng cả đời thì không thể sống nửa vời với lòng mình. Họ không cố tạo ra một hồ sơ đẹp để được vào dòng nhanh hơn. Họ không vội đưa ra những câu trả lời hoàn chỉnh khi thực tế còn nhiều chỗ chưa sáng. Họ biết nói: con chưa rõ. Con còn sợ. Con còn đau. Con còn bị kéo bởi quá khứ. Con thấy trong lòng có cả yêu Chúa lẫn nhiều động lực khác. Xin giúp con phân biệt. Một người dám nói như thế trước mặt Chúa và trước người đồng hành đã bước một bước rất lớn vào tự do. Vì nơi đó, họ thôi bảo vệ hình ảnh và bắt đầu bảo vệ sự thật.
Sự thật trong phân định không chỉ liên quan đến bóng tối, mà còn liên quan đến khả năng thật sự của bản thân. Có những người rất yêu đời tu nhưng không có những điều kiện nhân bản tối thiểu để sống một đời sống cộng đoàn, một nhịp kỷ luật, một trách nhiệm dài lâu. Có người lý tưởng quá mà không thật. Có người giàu cảm xúc nhưng thiếu sự bền bỉ. Có người rất sốt sắng nhưng thiếu khả năng sống với người khác. Có người có lòng tốt nhưng chưa có tự do cần thiết. Nhìn nhận những giới hạn ấy không phải là coi nhẹ ơn Chúa, mà là tôn trọng sự thật. Chúa có thể biến đổi con người, nhưng Ngài không thường xuyên làm điều đó bằng cách bỏ qua hoàn toàn cấu trúc thực của họ. Phân định phải nhìn cả ân sủng lẫn tự nhiên, cả lời gọi lẫn con người cụ thể đang được gọi.
Một người càng thật trong phân định thì càng đỡ phải diễn về sau trong ơn gọi. Đây là một ân phúc rất lớn. Vì nhiều khổ đau trong đời tu đến từ việc người ta phải duy trì một hình ảnh mà họ đã dựng lên ngay từ giai đoạn đầu. Họ đã trình bày mình như quá vững, quá rõ, quá trong sáng, quá trưởng thành, nên về sau không còn đường để thú nhận những vùng yếu thật sự. Họ sợ người khác thất vọng. Sợ bề trên không hiểu. Sợ mất hình ảnh. Sợ rằng nếu mình lộ ra sự thật, mọi người sẽ nghĩ mình đã giả dối từ đầu. Và như thế, họ bị mắc kẹt trong chiếc áo mình tự may. Nếu ngay từ đầu họ sống thật hơn, hành trình về sau sẽ nhẹ hơn nhiều. Vì ơn gọi không cần những con người hoàn chỉnh sẵn. Nó cần những con người thật để Chúa tiếp tục nhào nặn.
Cuối cùng, phân định ơn gọi là hành trình đi vào sự thật vì chỉ trong sự thật con người mới có thể yêu thật. Một lời “xin vâng” phát xuất từ trốn chạy sẽ sớm mỏi mệt. Một lời “xin vâng” phát xuất từ nhu cầu bù đắp sẽ sớm đòi trả giá. Một lời “xin vâng” phát xuất từ hình ảnh đẹp về bản thân sẽ sớm khủng hoảng khi hình ảnh ấy rạn nứt. Chỉ lời “xin vâng” phát xuất từ một con người đã đi qua sự thật về mình, đã để những động lực lẫn lộn được thanh luyện, đã chấp nhận nhìn nhận nỗi sợ, vết thương, giới hạn, và vẫn ở lại trước mặt Chúa trong sự tự do ngày càng lớn lên, mới có thể trở thành nền cho một ơn gọi trưởng thành.
Và có lẽ, đó là lý do vì sao phân định thật không làm con người nhẹ theo kiểu dễ chịu ngay, nhưng làm họ sáng dần. Không sáng như người có hết câu trả lời, nhưng sáng như người thôi sống trong mập mờ. Không sáng vì mọi sự đã đơn giản, nhưng sáng vì ít nhất mình đang không tự lừa dối nữa. Một ánh sáng như thế rất quý. Nó không ồn ào. Nó không làm người ta bốc cháy nhất thời. Nhưng nó đủ để hướng dẫn một đời. Vì từ đó, người ta không còn hỏi trước tiên: “Làm sao để con có một ơn gọi đẹp?” Mà hỏi: “Làm sao để con sống thật trước mặt Chúa?” Và khi một linh hồn bắt đầu hỏi như thế, họ đã bước vào chính nơi sâu nhất của phân định.
Phân định ơn gọi là hành trình đi vào sự thật, không phải cuộc chạy trốn chính mình. Vì Chúa không gọi những chiếc bóng. Ngài gọi con người thật. Ngài không ký giao ước với một phiên bản đạo đức mà ta trình ra. Ngài ký giao ước với chính con người có lịch sử, có thương tích, có ước mơ, có yếu đuối, có những vùng sáng tối đan xen. Và chỉ khi ta dám đem con người thật ấy ra trước mặt Ngài, không che, không tô, không diễn, lúc ấy lời gọi của Chúa mới có thể chạm đến đúng nơi cần chạm, chữa lành đúng chỗ cần chữa, thanh luyện đúng điều cần thanh luyện, và dẫn ta đi trên con đường không phải đẹp nhất trong mắt người đời, nhưng đúng nhất trong ánh sáng của Thiên Chúa.
CHƯƠNG IX
DẤU CHỈ CỦA MỘT ƠN GỌI ĐÍCH THỰC LÀ BÌNH AN SÂU XA, DÙ VẪN PHẢI ĐI QUA NHIỀU THẬP GIÁ
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi nói về ơn gọi, đó là nhiều người tưởng rằng nếu Chúa thật sự gọi thì con đường ấy phải nhẹ nhàng, phải sáng rõ, phải ít giằng co, phải ngày càng dễ sống. Người ta nghĩ rằng nếu đây là ý Chúa, thì tại sao lại có nhiều nước mắt, nhiều thử thách, nhiều hoang mang, nhiều đoạn đường tối đến như vậy. Từ đó, không ít người bắt đầu nghi ngờ chính ơn gọi của mình chỉ vì họ phải đi qua thập giá. Họ nghĩ: nếu đây thật sự là con đường Chúa muốn, lẽ ra tôi phải thấy hạnh phúc liên tục, phải thấy lòng mình chắc chắn không lay chuyển, phải thấy mọi sự khớp vào nhau cách êm đềm. Nhưng Thiên Chúa không thường dẫn con người như thế. Đường của Ngài có bình an, nhưng không phải là thứ bình an rẻ tiền. Đường của Ngài có ánh sáng, nhưng không phải là thứ ánh sáng xóa sạch mọi đêm tối ngay lập tức. Đường của Ngài có niềm vui, nhưng không phải là niềm vui trốn khỏi thập giá. Bởi vậy, dấu chỉ của một ơn gọi đích thực không phải là không có thập giá, nhưng là có một bình an sâu xa vẫn còn đó, dù con người phải đi qua nhiều thập giá.
Bình an sâu xa là một điều rất khác với sự dễ chịu. Nhiều người lẫn lộn hai điều này. Dễ chịu là khi mọi thứ hợp với mong muốn của mình, khi hoàn cảnh thuận lợi, khi lòng mình được an ủi, khi những người chung quanh nâng đỡ, khi cầu nguyện thấy sốt sắng, khi tương lai có vẻ rõ ràng. Bình an sâu xa thì khác. Nó có thể hiện diện ngay giữa lúc hoàn cảnh không dễ chịu chút nào. Có thể bên ngoài đầy giằng co, đầy áp lực, đầy nước mắt, nhưng ở nơi sâu nhất của linh hồn vẫn có một cảm thức rất kín đáo mà bền bỉ: đây là con đường đúng, đây là nơi Chúa muốn tôi ở lại, đây là chỗ tôi thuộc về. Bình an ấy không làm ta hết đau. Nó không xóa đi mọi câu hỏi. Nó không làm đời tu trở thành một bài thơ êm đềm. Nhưng nó làm cho linh hồn không tan vỡ trước đau khổ, không bỏ chạy chỉ vì đường hẹp, không phản bội ơn gọi chỉ vì phải chết đi nhiều lần.
Có khi một người được gọi thật lại phải đi qua nhiều thập giá hơn người khác. Không phải vì Chúa ít thương hơn, nhưng vì Ngài yêu theo cách sâu hơn những gì ta quen nghĩ. Ngài không giữ người được gọi khỏi mọi thử thách, nhưng dẫn họ đi xuyên qua thử thách ấy, để lời “xin vâng” của họ không dừng ở tầng cảm xúc, mà chạm đến tầng giao ước. Nếu ơn gọi chỉ sống được trong những ngày dễ, thì đó chưa phải là ơn gọi trưởng thành. Một tình yêu chỉ bền khi được vuốt ve không phải là tình yêu sâu. Một giao ước chỉ đứng khi trời nắng không phải là giao ước thật. Chính vì thế, nhiều khi dấu chỉ mạnh nhất của tiếng Chúa không phải là việc con đường này ít đau, mà là việc giữa đau đớn, người ta vẫn không mất bình an tận đáy lòng.
Bình an sâu xa của ơn gọi không phải là thứ lúc nào cũng nổi lên trên bề mặt cảm xúc. Có những ngày bề mặt hoàn toàn xao động. Người đang sống ơn gọi có thể khóc. Có thể mệt. Có thể sợ. Có thể hoang mang vì không thấy Chúa gần như trước. Có thể thấy mình khô khan, nghèo nàn, trống trải. Có thể đi qua những va chạm cộng đoàn rất mệt, những cơn cám dỗ rất thật, những thất vọng rất đau, những khoảng lặng rất dài mà lời cầu nguyện dường như không được đáp lại. Nếu chỉ nhìn phần bề mặt ấy, người ta dễ kết luận rằng chắc ơn gọi này có vấn đề. Nhưng bình an sâu xa không nằm ở bề mặt. Nó nằm ở tầng sâu hơn nhiều, nơi dù người ấy không còn cảm thấy ngọt ngào, vẫn có một điều gì đó giữ họ lại. Dù có lúc họ muốn buông, vẫn có một chỗ trong lòng không cho phép mình phản bội điều mình biết là thật. Dù có những khả thể khác hiện ra, họ vẫn thấy không gì có thể thay thế được tiếng gọi này. Chính sự bền bỉ ấy nói lên bình an sâu xa.
Có những đoạn đường trong đời tu mà bề ngoài trông chẳng giống bình an chút nào. Những năm đầu có thể đầy va vấp. Những năm giữa có thể nặng nề vì công việc, vì trách nhiệm, vì những thực tại không như lý tưởng ban đầu. Những năm sau có thể chịu thử thách bởi tuổi tác, bởi khô hạn thiêng liêng, bởi cảm giác mình không còn nhiều sức, không còn nhiều ảnh hưởng, không còn được nâng đỡ như trước. Có những người còn đi qua những đau khổ riêng không ai biết: nỗi nhớ gia đình, sự cô đơn của đêm khuya, ký ức cũ bỗng trở lại, những câu hỏi âm thầm về giá trị cuộc đời mình, cảm giác bị hiểu lầm hoặc bị bỏ quên trong chính cộng đoàn mình đã dâng cả đời để phục vụ. Tất cả những điều ấy không hề lạ. Chúng không tự động phủ nhận ơn gọi. Nhiều khi chính trong những đoạn như thế, bình an sâu xa mới được lộ ra rõ nhất: người ấy vẫn không bỏ Chúa, vẫn không muốn rời giao ước, vẫn biết rằng dưới tất cả những xáo trộn ấy có một nền đá chưa sụp.
Người chưa chạm đến chiều sâu của ơn gọi thường đi tìm các dấu chỉ dễ nhận hơn. Họ muốn sự chắc chắn hoàn toàn, sự hài hòa hoàn toàn, một hành trình không có mâu thuẫn, một tâm hồn luôn luôn bốc lửa. Nhưng đó không phải là cách Chúa thường huấn luyện những người thuộc về Ngài. Chúa không nuôi ơn gọi như nuôi một cảm xúc mong manh, nhưng như luyện vàng trong lửa. Và vàng thật chỉ lộ ra khi lửa đã đốt hết những gì không phải là vàng. Một người có thể sốt sắng vô cùng trong giai đoạn đầu. Nhưng nếu đời sống ấy được xây trên xúc động, trên lý tưởng đẹp, trên hình ảnh thơ mộng về sự thánh hiến, thì khi thập giá đến, mọi thứ sẽ lung lay. Còn nếu ơn gọi ấy khởi đi từ tiếng Chúa và đã được thanh luyện dần trong tự do, thì dù đau, người ấy vẫn có thể ở lại. Không phải vì họ cứng hơn người khác, mà vì bình an họ đang mang không đến từ hoàn cảnh, nhưng từ Đấng đã gọi họ.
Một điểm rất quan trọng cần hiểu là bình an sâu xa không đồng nghĩa với việc không còn chiến đấu. Có những linh hồn rất thật với Chúa mà vẫn phải chiến đấu hằng ngày với chính mình, với trí tưởng tượng, với ký ức, với nỗi buồn, với mệt mỏi, với cơn cám dỗ bỏ cuộc, với cảm giác mình không được hiểu. Nếu ai đó nghĩ rằng một ơn gọi thật là ơn gọi không còn xung đột nội tâm, thì họ đang đòi một điều không phù hợp với thực tại con người. Bao lâu còn sống trong thân phận lữ hành, con người còn phải chiến đấu. Nhưng người được gọi thật chiến đấu trong một hướng khác hẳn. Họ không chiến đấu như người bị ép ở lại nơi mình không thuộc về. Họ chiến đấu như người đang bảo vệ một kho tàng mình biết là thật. Họ không vật lộn như người đang cố sống một vai không phải của mình. Họ vật lộn như người yêu đang giữ giao ước giữa mùa giông.
Nhiều khi chính sự hiện diện của thập giá lại làm cho bình an của ơn gọi trở nên đáng tin hơn. Nếu một người chỉ bình an khi được an ủi, khi được thành công, khi được nhìn nhận, khi cộng đoàn thuận hòa, khi mình thấy Chúa gần, thì bình an ấy còn phụ thuộc quá nhiều vào điều kiện. Nhưng nếu một người có thể đi qua thất bại mà không mất hướng, đi qua khô hạn mà không lìa cầu nguyện, đi qua cô đơn mà không phản bội giao ước, đi qua bị hiểu lầm mà không cay đắng đến độ muốn bỏ tất cả, thì chính điều đó cho thấy bình an của họ không phải là sản phẩm của tâm lý thuận lợi, mà là hoa trái của điều gì sâu hơn nhiều. Đó là thứ bình an đã đi xuống rễ.
Có những lúc người được gọi thật sự cũng thưa với Chúa những lời rất đau. Có thể họ hỏi: sao Chúa im lặng lâu như thế. Có thể họ nói: con mệt lắm rồi. Có thể họ không còn diễn được sự sốt sắng của mình nữa. Có thể họ chỉ còn ngồi trước Nhà Tạm trong nghèo nàn. Nhưng ngay cả trong những lời ấy, vẫn có một sự ở lại. Họ không bỏ đi xa để tìm một nguồn an ủi khác quyết định đời mình. Họ đem chính nỗi đau ấy đến trước mặt Chúa. Họ có thể không hiểu, nhưng họ không cắt đứt tương quan. Đó là một dấu chỉ rất sâu của bình an. Vì bình an không phải là lúc nào cũng nói được những lời đẹp, nhưng là dù đau đến đâu vẫn biết mình về đâu.
Bình an sâu xa của ơn gọi còn thể hiện ở chỗ người ấy không sống bằng tiếc nuối trường kỳ. Dù phải đi qua nhiều từ bỏ, họ không mang bộ mặt của người bị cướp mất đời mình. Dù có lúc thoáng buồn trước những vẻ đẹp mình không sống, họ không để nỗi buồn ấy thành nền khí hậu lâu dài của linh hồn. Dù có khi nhớ, khi chạnh lòng, họ vẫn không muốn đổi giao ước lấy một đời khác. Trong lòng họ có thể có những làn sóng, nhưng không có quyết định sâu xa nào chống lại con đường Chúa đã mở. Đó là điều rất quan trọng. Vì nhiều người tưởng rằng bình an là không bao giờ chạnh lòng. Không. Bình an sâu xa vẫn chấp nhận những chạnh lòng rất người, nhưng không để chúng cai trị đời mình.
Một ơn gọi đích thực cũng thường mang theo khả năng chịu đựng mầu nhiệm. Người ấy không cần mọi thứ phải được giải thích hết mới bình an. Họ không cần biết tại sao đoạn đường này khô như vậy, tại sao Chúa cho phép mình đi qua cơn thử thách này, tại sao cộng đoàn lại có những giới hạn đau như vậy, tại sao mình phải mang những yếu đuối này lâu đến thế. Họ có thể không hiểu hết. Có thể còn rất nhiều câu hỏi. Nhưng sâu hơn sự không hiểu ấy, họ vẫn thấy mình không bị lạc khỏi Chúa. Đây là một chiều kích rất trưởng thành. Vì người còn non thường chỉ bình an khi mọi sự khớp vào trí hiểu của mình. Còn người đã đi sâu hơn thì biết rằng nhiều khi Chúa không cất mầu nhiệm đi, nhưng cho một thứ bình an đủ để ở lại trong mầu nhiệm đó.
Nhìn lại lịch sử các ơn gọi lớn trong Kinh Thánh và trong đời sống Giáo Hội, ta thấy rất rõ điều này. Không ai được gọi thật mà không đi qua đêm tối. Abraham đi trong không biết. Môsê mang gánh nặng của một dân cứng đầu. Ngôn sứ Giêrêmia từng muốn không nói nữa. Đức Maria đi qua lời xin vâng mà không hiểu hết những gì mình sẽ phải chịu. Chính Đức Giêsu trong nhân tính cũng đi qua hấp hối ở Ghếtsêmani. Nếu ngay cả những con người gần Chúa nhất cũng phải đi qua thập giá, thì tại sao ta lại nghĩ rằng ơn gọi thật của mình phải hoàn toàn êm đềm? Điều làm các ngài nên mẫu gương không phải là các ngài không đau, nhưng là các ngài đã không mất nền bình an đặt nơi Thiên Chúa dù đi qua đau khổ.
Có một thứ bình an giả cần phải phân biệt. Đó là thứ bình an đến từ việc tránh né, từ việc không dám đi sâu, từ việc chọn con đường dễ hơn chỉ để đỡ bị xáo trộn. Có những người thấy nhẹ nhõm khi rời xa một hướng đi đòi hỏi họ phải đối diện với nhiều điều trong mình, rồi vội tưởng đó là bình an. Nhưng thật ra, có khi đó chỉ là sự dễ chịu của người tạm thoát khỏi áp lực. Bình an sâu xa của ơn gọi không giống như vậy. Nó không phải thứ nhẹ nhõm vì đã tránh được thập giá. Nhiều khi, con đường đúng lại làm ta run nhiều hơn, đòi ta chết nhiều hơn. Nhưng ở tầng sâu nhất, ta biết đây là điều thật. Còn con đường tránh né có thể cho ta một sự thoải mái bề mặt, nhưng ở dưới đó vẫn có một nỗi không yên nào đó, vì linh hồn biết mình đã bỏ qua điều đáng lẽ phải đối diện.
Người đồng hành thiêng liêng khôn ngoan sẽ không vội trấn an ai rằng cứ có khó khăn là chắc không có ơn gọi, cũng không vội bảo rằng cứ đau là chắc Chúa đang thử thách. Điều cần là nhìn xem dưới những khó khăn đó có gì. Có phải chỉ là xáo trộn của tâm lý, hay là một bình an sâu vẫn còn? Có phải chỉ là mệt mỏi của người đang cố sống một đời không thuộc về mình, hay là đau đớn của người đang trung thành với điều mình biết là thật? Có phải đây là dấu chỉ cần dừng lại, hay là giai đoạn cần đi qua với nhiều ơn nâng đỡ hơn? Không phải ai đau trong đời tu cũng vì ơn gọi thật. Nhưng cũng không phải ai đau thì ơn gọi sai. Điểm phân biệt nằm ở nền bình an sâu kín nơi linh hồn.
Bình an sâu xa của ơn gọi cũng thường đi cùng một sự đơn sơ nào đó. Người ấy không cần liên tục chứng minh rằng mình đã chọn đúng. Họ không phải liên tục lên tiếng bảo vệ quyết định của mình bằng cách hạ thấp các bậc sống khác. Họ không cần kể lể quá nhiều về sự hy sinh của mình để củng cố niềm tin bản thân. Họ đơn sơ ở lại. Có thể đôi lúc rất yếu, nhưng vẫn ở lại. Có thể có lúc chỉ còn là một lời nguyện rất ngắn: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn thuộc về Ngài.” Sự đơn sơ ấy rất mạnh. Nó cho thấy bình an của họ không được giữ bằng lý luận phức tạp hay cảm xúc mãnh liệt, mà bằng một sợi dây sâu giữa linh hồn và Chúa.
Có những người càng đi qua thập giá thì bình an càng tinh luyện. Lúc đầu họ cũng từng nghĩ bình an là được nâng đỡ nhiều, được cảm thấy sốt sắng, được thấy con đường sáng rõ. Nhưng sau nhiều năm, họ hiểu bình an thật là khác. Đó là khi không còn nhiều cảm giác đẹp mà lòng vẫn không muốn rời Chúa. Khi bị lấy mất những chỗ dựa quen thuộc mà vẫn không đánh mất căn tính. Khi mọi thứ bề ngoài bớt rực rỡ nhưng mối dây với Chúa lại sâu hơn. Khi không còn sống bằng hưng phấn của tuổi trẻ, nhưng bằng sự thuộc về chín chắn. Một bình an như thế ít ồn ào, nhưng rất đáng tin. Nó không giống lửa pháo hoa. Nó giống than hồng giữ nhiệt suốt đêm.
Dấu chỉ của một ơn gọi đích thực là bình an sâu xa, dù vẫn phải đi qua nhiều thập giá, còn vì bình an ấy làm cho con người không hóa cay. Thập giá tự nó không tự động thánh hóa ai. Có những người chịu khổ nhưng khổ ấy làm họ cứng hơn, hẹp hơn, chua hơn. Còn người có bình an sâu của ơn gọi, dù thập giá vẫn làm họ đau, nhưng không làm họ mất hương của lòng thương xót. Họ không phải là người không bao giờ phản ứng, không bao giờ mệt. Nhưng nhìn lâu dài, họ vẫn dịu hơn, nhân hậu hơn, ít xét đoán hơn, ít tự ái hơn. Điều đó cho thấy thập giá của họ không chỉ là gánh nặng, mà là nơi giao ước đang được tinh luyện. Bình an thật luôn để lại hoa trái trên cách một con người yêu thương.
Một điều rất đẹp là bình an sâu xa không chỉ dành cho những giai đoạn “ổn”. Có khi nó rõ nhất trong những ngày ta tưởng mình tệ nhất. Một tu sĩ đang khô khan, một người tận hiến đang mệt, một linh mục đang vật lộn với những giới hạn của bản thân, vẫn có thể có bình an sâu nếu giữa tất cả những điều ấy, họ không muốn lìa xa Chúa, không muốn phản bội giao ước, không muốn sống giả với tiếng gọi. Họ có thể ngồi xuống trước mặt Chúa và chỉ nói được: “Con mệt. Con nghèo. Con không còn gì đẹp để dâng. Nhưng con vẫn ở đây.” Chính những giây phút ấy cho thấy bình an thật không phải là sự phong phú của cảm xúc, mà là sự bền vững của thuộc về.
Sau cùng, bình an sâu xa của ơn gọi không đến từ chính con người. Nó là quà của Chúa. Không ai tự tạo ra được bình an ấy bằng ý chí. Không ai ép lòng mình yên chỉ bằng cố gắng tâm lý. Bình an ấy đến từ việc sống trong sự thật, trong tự do, trong ân sủng, trong tương quan liên lỉ với Đấng đã gọi mình. Nó được nuôi bằng cầu nguyện, bằng bí tích, bằng những lần quay về sau yếu đuối, bằng những chọn lựa nhỏ mỗi ngày để trung thành với giao ước. Nó lớn dần qua thời gian, qua các cuộc thanh luyện, qua những thập giá được ôm lấy trong đức tin. Và khi lớn lên như thế, nó trở thành một trong những dấu chỉ đẹp nhất rằng con đường này, dù hẹp, dù nhiều nước mắt, vẫn là con đường Chúa muốn.
Người được gọi thật sự không nói rằng đời tu không có đau. Họ chỉ nói một điều sâu hơn: giữa bao nhiêu đau đớn, tôi vẫn có một bình an không ai lấy mất được. Không phải vì tôi mạnh. Không phải vì tôi hiểu hết. Không phải vì tôi không còn cám dỗ. Nhưng vì ở nơi sâu nhất, tôi biết mình đang ở đúng chỗ Chúa muốn, và dù tôi có phải đi qua nhiều thập giá, giao ước này vẫn là nhà của linh hồn tôi. Chính bình an ấy làm họ ở lại. Chính bình an ấy làm họ trung thành. Chính bình an ấy làm cho ơn gọi, thay vì chỉ là một lý tưởng đẹp, trở thành một con đường thật dẫn họ đi qua nước mắt mà không đánh mất niềm vui sâu kín của người đã thuộc về Thiên Chúa.
CHƯƠNG X
NGƯỜI SỐNG ƠN GỌI THẬT SỰ KHÔNG KHINH CHÊ HÔN NHÂN HAY TÌNH YÊU NHÂN LOẠI, NHƯNG NHÌN TẤT CẢ TRONG ÁNH SÁNG CỦA MỘT TIẾNG GỌI RIÊNG
Có một lệch lạc rất tinh vi mà người sống đời tận hiến đôi khi dễ rơi vào, nhất là khi họ chưa thật sự bình an sâu với ơn gọi của mình, đó là vô thức hạ thấp những gì mình đã không chọn để thấy con đường mình đang đi có vẻ cao hơn, chắc hơn, đáng giá hơn. Khi ấy, người ta bắt đầu nói về hôn nhân như nói về một thực tại thấp hơn, ít thiêng liêng hơn, dễ vướng bận hơn, ít đẹp hơn, như thể những ai lập gia đình là đang sống một điều gì đó kém hẳn so với đời tu. Người ta cũng dễ nói về tình yêu nam nữ với một giọng dè dặt quá mức, thậm chí khinh chê ngầm, như thể đó chỉ là vùng đất của yếu đuối, của đam mê, của bám víu, của nửa thánh nửa đời. Nhưng đó không phải là cái nhìn của một ơn gọi trưởng thành. Người sống ơn gọi thật sự không khinh chê hôn nhân hay tình yêu nhân loại. Họ nhìn tất cả trong ánh sáng của một tiếng gọi riêng.
Điều này rất quan trọng, bởi nếu không hiểu đúng, người tận hiến sẽ rất dễ bóp méo chính vẻ đẹp của ơn gọi mình. Đời tu không cao quý nhờ việc coi thường hôn nhân. Khiết tịnh không đẹp hơn vì hôn nhân bị hạ thấp. Từ bỏ không trở thành thánh thiện hơn nhờ việc xem thường những gì mình đã không chọn. Một bậc sống chỉ thật sự đẹp khi nó được sống trong sự thật của chính nó, chứ không phải trong sự so sánh mang tính tự tôn với những bậc sống khác. Cũng như hoa huệ không đẹp hơn nhờ khinh chê hoa hồng, đời tu không đẹp hơn nhờ hôn nhân bị nói như một thực tại thấp kém. Thiên Chúa là Đấng dựng nên cả hai con đường. Chính Ngài chúc lành cho hôn nhân. Chính Ngài cũng gọi một số người vào đời tận hiến. Nếu Chúa yêu cả hai, thì con người không có quyền nhân danh ơn gọi mình mà khinh chê một ơn gọi khác.
Thật ra, chỉ những ai chưa thực sự an cư trong ơn gọi của mình mới thường cần hạ thấp con đường khác để cảm thấy mình vững hơn. Một người sống đời tu mà phải liên tục nhấn mạnh rằng hôn nhân đầy rắc rối, đầy vướng bận, đầy tầm thường, đôi khi không phải vì họ yêu đời tu sâu đến thế, mà vì ở đâu đó trong lòng họ vẫn cần tự thuyết phục mình rằng mình đã chọn phần hơn. Nếu một người đã thật sự gặp được Chúa, đã thật sự bước vào giao ước với Ngài, họ sẽ không cần bảo vệ ơn gọi mình bằng cách hạ thấp người khác. Họ có thể nhìn hôn nhân trong tất cả vẻ đẹp lẫn những mong manh của nó, mà vẫn không bị đe dọa. Họ có thể nói về tình yêu nam nữ với sự trân trọng, mà không sợ điều ấy làm mình yếu đi. Trái lại, chính sự trân trọng ấy cho thấy họ đang tự do.
Hôn nhân không phải là con đường dành cho những người “kém thiêng liêng hơn”. Hôn nhân cũng không phải là lựa chọn dễ hơn. Có khi, với rất nhiều người, hôn nhân lại là con đường thập giá thật của họ, là con đường nên thánh khó hơn tưởng tượng rất nhiều. Sống chung với một con người hữu hạn suốt đời, trung tín trong những ngày dễ cũng như khó, nuôi con giữa bao nhiêu lo toan, giữ lửa yêu thương trong thử thách, học tha thứ, học chết đi cho mình mỗi ngày, sống đức tin giữa nhịp đời rất thực, tất cả những điều ấy không hề thấp hơn đời tận hiến. Chỉ khác thôi. Khác về hình thức hiến dâng. Khác về cách tình yêu được diễn tả. Khác về con đường mà Chúa dùng để dẫn một linh hồn đến sự trưởng thành và nên thánh. Người tận hiến trưởng thành hiểu điều đó nên không khinh chê hôn nhân. Họ thấy trong một đôi vợ chồng chung thủy, trong một người cha âm thầm hy sinh, trong một người mẹ bền bỉ cầu nguyện cho gia đình, có một vẻ đẹp rất thánh mà không cần phải mặc tu phục mới có.
Cũng vậy, tình yêu nhân loại không phải là kẻ thù của ơn gọi. Nó không phải là vùng tối cần bị phủ nhận để đời tu sáng hơn. Tình yêu nam nữ là một quà tặng Thiên Chúa đặt vào bản tính con người. Chính nhờ có khát vọng hiệp thông, khát vọng thuộc về, khát vọng hiến trao và đón nhận mà con người hiểu phần nào điều Thiên Chúa muốn làm nơi mình. Vấn đề không nằm ở chỗ tình yêu nhân loại xấu hay tốt. Vấn đề là trong chương trình riêng của Thiên Chúa cho từng người, tình yêu ấy được sống theo hình thức nào. Có người được mời gọi yêu trong hôn nhân. Có người được mời gọi dâng chính khả năng yêu ấy cho Thiên Chúa để nó được mở rộng theo một cách khác. Nhưng cả hai đều bắt nguồn từ một trái tim được tạo dựng để yêu. Vì thế, người sống ơn gọi thật sự không sợ nói rằng tình yêu nhân loại là đẹp. Họ không run rẩy như thể chỉ cần thừa nhận điều ấy là mình sẽ làm suy yếu đời tận hiến. Không. Chính vì biết nó đẹp nên sự từ bỏ của họ mới có ý nghĩa. Nếu điều mình từ bỏ là thứ không đẹp, thì từ bỏ ấy đâu còn mang giá trị hiến dâng.
Đây là một điểm rất sâu. Đời tu không phải là chọn Chúa thay vì những thứ xấu. Thường thì đời tu là chọn Chúa theo một cách riêng, và vì thế chấp nhận không sống một số điều rất đẹp khác mà Ngài cũng dựng nên cho con người. Chính ở đây mà vẻ đẹp của đời tận hiến được tinh luyện. Người tận hiến không bỏ một điều tầm thường để lấy một điều cao hơn. Nhiều khi, họ từ bỏ một điều rất đẹp, rất người, rất đáng quý, không phải vì nó xấu, nhưng vì trong đời mình, Chúa đã mời gọi họ vào một giao ước khác. Còn nếu họ phải khinh chê điều kia mới dám từ bỏ, thì sự từ bỏ ấy chưa thật sự trưởng thành. Nó giống như người phải tự làm xấu đi một bức tranh chỉ để dễ lòng bước đi, chứ chưa phải là người đủ bình an để nhìn bức tranh ấy trong vẻ đẹp của nó mà vẫn biết mình không được gọi vào đó.
Người sống ơn gọi thật sự nhìn tất cả trong ánh sáng của một tiếng gọi riêng. Tiếng gọi riêng này là chìa khóa để hiểu mọi sự. Một điều có thể rất đẹp, rất thánh, rất đáng ước ao, nhưng không nhất thiết là điều Chúa muốn cho tôi. Và đây không phải là sự phủ nhận giá trị của điều ấy. Đây là sự trung thành với chương trình riêng của Chúa dành cho mình. Một người tận hiến trưởng thành có thể nhìn một gia đình êm ấm, một tình yêu trung tín, một mái nhà ấm áp, và lòng họ có thể chạm nhẹ trước vẻ đẹp ấy. Họ không trở thành vô cảm. Nhưng ngay trong lúc đó, có một xác tín sâu xa hơn vẫn đứng vững: đẹp thật, thánh thật, nhưng không phải tiếng gọi của tôi. Tôi không chối vẻ đẹp ấy. Tôi chỉ nhận rằng Chúa đã gọi tôi ở nơi khác. Chính sự rõ ràng hiền hòa ấy làm cho người tận hiến không cay đắng, không khinh chê, không tự tôn.
Một người chưa thực sự nhìn mọi sự trong ánh sáng tiếng gọi riêng thường dễ bị ám bởi so sánh. Họ hoặc so sánh để tự thấy mình hơn, hoặc so sánh để thấy mình thiệt. Cả hai đều làm hỏng tự do nội tâm. So sánh để thấy mình hơn sẽ làm ơn gọi mang mùi vị kiêu ngạo thiêng liêng. So sánh để thấy mình thiệt sẽ làm ơn gọi mang mùi vị cay đắng. Còn người sống trong ánh sáng tiếng gọi riêng thì không còn nhu cầu ấy nhiều nữa. Họ không hỏi: bậc sống nào cao hơn theo cách thế gian thích xếp hạng. Họ hỏi: đâu là điều Chúa muốn nơi tôi. Họ không hỏi: người kia có vẻ hạnh phúc hơn tôi không. Họ hỏi: tôi có đang sống trung thành với tiếng gọi của mình không. Họ không cần chiến thắng trong các bảng so sánh. Họ chỉ cần ở đúng chỗ của mình trong lòng Chúa. Và chính điều đó đem lại bình an.
Người tận hiến thật sự cũng không nhìn các mối tình nhân loại với thái độ nghi ngờ hay khinh bạc. Họ hiểu trong đó có nguy cơ, có mong manh, có giới hạn, nhưng họ cũng thấy trong đó có hạt giống của Thiên Chúa. Một tình yêu chân thành, trong sáng, trung tín, quảng đại giữa hai con người có thể phản chiếu rất thật tình yêu giao ước của Thiên Chúa. Nếu người sống đời tận hiến không thấy được điều ấy, họ đang đánh mất một chiều kích rất quan trọng của cái nhìn Kitô giáo. Chúa không chỉ hiện diện trong nhà nguyện. Ngài cũng hiện diện trong căn bếp của một gia đình nghèo nhưng yêu nhau. Ngài không chỉ được phản chiếu nơi bàn thờ. Ngài cũng được phản chiếu nơi một người vợ trung thành nâng đỡ chồng mình qua bệnh tật, nơi một người chồng âm thầm hy sinh vì gia đình, nơi đôi vợ chồng cùng quỳ xuống dạy con làm dấu thánh giá. Người tận hiến trưởng thành thấy tất cả những điều đó với lòng tôn kính.
Cũng chính vì thế, người sống ơn gọi thật sự không dùng lời khuyên thiêng liêng để phá vỡ các ơn gọi khác. Họ không dễ dàng nói với người trẻ rằng hôn nhân chỉ là chuyện bình thường, đi tu mới là điều đẹp hơn. Họ không khuyến khích một bạn trẻ rời bỏ trách nhiệm gia đình chỉ để theo đuổi một lý tưởng tôn giáo chưa được phân định kỹ. Họ không nói về hôn nhân như vùng đất của những bận rộn không đáng kể so với sự thánh thiện của đời dâng hiến. Trái lại, họ giúp người khác nhận ra rằng Thiên Chúa gọi mỗi người một cách. Có người nên thánh giữa cộng đoàn tu trì. Có người nên thánh giữa tiếng con khóc và bữa cơm tối. Có người nên thánh qua lời khấn. Có người nên thánh qua lời thề hôn phối. Có người dâng đời mình trong âm thầm của nhà xứ. Có người dâng đời mình trong âm thầm của gia đình. Chỉ ai thấy được sự phong phú đó mới thật sự bước vào cái nhìn của Tin Mừng.
Có một vẻ đẹp rất nhân bản nơi người tu biết trân trọng tình yêu nhân loại mà không bị nó kéo khỏi ơn gọi. Họ có thể lắng nghe câu chuyện tình yêu của người khác mà không khô khan. Họ có thể đồng hành với những đôi hôn nhân mà không cảm thấy mình đứng ngoài một thứ hạnh phúc lẽ ra phải thuộc về mình. Họ có thể chúc phúc cho người khác cách chân thành. Họ có thể chứng kiến những niềm vui gia đình mà lòng không bị thắt lại trong tiếc nuối. Điều đó không có nghĩa là họ chưa từng phải chết đi. Trái lại, nhiều khi chính vì đã đi qua đủ chiều sâu của sự từ bỏ, họ mới đạt đến tự do ấy. Và tự do ấy rất đẹp, vì nó cho thấy ơn gọi của họ không được giữ bằng sự khinh chê hay né tránh, mà bằng sự bình an sâu xa.
Ngược lại, nếu một người tận hiến cứ phải luôn tỏ vẻ lạnh với tình yêu nhân loại, luôn nói về hôn nhân bằng giọng hạ thấp, luôn tỏ ra xa cách trước những câu chuyện gia đình, thì nhiều khi đó không phải là dấu hiệu của thánh thiện, mà của một nỗi bất an chưa được chữa lành. Họ giống người phải dựng hàng rào cứng quanh lòng mình vì sợ bất cứ sự mềm mại nào cũng sẽ làm mình yếu đi. Nhưng ơn gọi trưởng thành không sống bằng kiểu phòng thủ ấy. Nó sống bằng sự bén rễ trong Chúa. Người đã bén rễ đủ sâu thì không cần phải ghét thế gian mới thuộc về Chúa. Họ cũng không cần phải khinh những gì người khác sống để giữ trung thành với điều mình đã chọn. Họ chỉ đơn giản biết mình thuộc về đâu. Và sự biết ấy đủ cho họ bình an.
Nhìn tất cả trong ánh sáng của một tiếng gọi riêng cũng làm cho người tận hiến biết ơn hơn thay vì kiêu hơn. Họ không nghĩ rằng mình tốt hơn nên mới được gọi vào đời tu. Họ biết đó là một mầu nhiệm của ân sủng. Không phải vì mình đáng hơn người lập gia đình. Không phải vì mình tinh tuyền hơn, quảng đại hơn, mạnh hơn. Nhưng đơn giản là vì Chúa muốn như thế trong đời mình. Ý thức này rất quan trọng, vì nó giữ linh hồn khỏi tự hào. Cũng như người được gọi vào hôn nhân không được tự hào rằng mình đang sống điều “thực tế hơn” hay “đầy đủ hơn”, người được gọi vào đời tận hiến cũng không được tự hào rằng mình đang sống điều “cao hơn” theo kiểu thế gian hiểu. Cả hai chỉ có thể cúi đầu mà nói: con đang ở trong con đường Chúa muốn cho con, xin giữ con trung thành.
Người tận hiến nhìn hôn nhân trong ánh sáng tiếng gọi riêng cũng sẽ hiểu hơn chính đời sống khiết tịnh của mình. Khiết tịnh không phải là lời chối từ tình yêu, nhưng là cách một người trao trung tâm khả năng yêu của mình cho Chúa để sống một sự phong nhiêu khác. Nếu họ không thấy vẻ đẹp của tình yêu hôn nhân, họ cũng khó thấy hết vẻ đẹp của sự từ bỏ mà mình đang sống. Vì khiết tịnh chỉ tỏa sáng thật khi nó được hiểu như một hiến dâng tự do của một khả năng yêu rất thật, chứ không phải sự tránh né của một trái tim không dám bước vào tương quan. Một người biết hôn nhân đẹp mà vẫn trao khả năng ấy cho Chúa mới làm cho lời khấn của mình mang sức nặng. Còn nếu phải nói rằng hôn nhân chẳng đáng gì mới có thể giữ lời khấn, thì hóa ra lời khấn ấy đang được giữ nhờ một cái nhìn méo mó hơn là nhờ tình yêu.
Người sống ơn gọi thật sự cũng biết rằng nhiều khi chính các gia đình tốt lành nâng đỡ ơn gọi của mình. Biết bao linh mục, tu sĩ, nữ tu được sinh ra và lớn lên trong những mái ấm đức tin. Biết bao người được gọi đã học bài học đầu tiên về hiến dâng, trung tín, hy sinh và cầu nguyện từ chính cha mẹ mình. Vậy thì làm sao họ có thể khinh chê hôn nhân? Làm sao họ có thể nhìn đời sống gia đình như điều thấp kém? Không. Họ phải biết cúi đầu biết ơn những người cha, người mẹ, những đôi vợ chồng âm thầm sống lời hứa của họ qua bao năm tháng, để từ đó trong lòng Hội Thánh có thể nảy sinh những ơn gọi tận hiến. Một người tận hiến trưởng thành không đứng đối nghịch với gia đình. Họ được sinh ra từ gia đình, được nuôi bởi đức tin gia đình, và nhiều khi chính sứ mạng của họ cũng quay trở lại để phục vụ các gia đình.
Cũng cần nói một điều rất đẹp: người tận hiến đích thực thường là người yêu quý hôn nhân đúng hơn cả những người quá lãng mạn về nó. Bởi họ nhìn thấy đây không chỉ là chuyện tình cảm, mà là bí tích, là giao ước, là con đường nên thánh, là nơi tình yêu phải được thử qua cơm áo, bệnh tật, trách nhiệm, những ngày thường và những khủng hoảng. Họ không ngây thơ tô hồng hôn nhân, nhưng chính vì thấy cái giá của nó, họ càng kính trọng hơn những ai sống nó cách trung tín. Cũng như thế, họ có thể giúp người trẻ phân định hôn nhân tốt hơn, không phải để kéo người ta vào đời tu, nhưng để giúp họ bước vào bậc sống của mình trong sự thật. Đây là một hoa trái rất đẹp của ơn gọi trưởng thành: thay vì chỉ biết bảo vệ con đường của mình, họ trở thành người gìn giữ vẻ đẹp của các con đường Chúa mở cho người khác.
Có những người sống đời tu mà càng đi lâu càng trở nên dịu hơn với nhân loại. Dịu ở đây không phải là mềm yếu hay dễ dãi, mà là cái nhìn bao dung, biết đặt mọi sự đúng chỗ. Họ không thấy thế giới chỉ là mối đe dọa cho ơn gọi. Họ không thấy tình yêu nam nữ chỉ là cám dỗ. Họ không thấy hôn nhân chỉ là bận bịu. Họ nhìn mọi sự trong trật tự của Thiên Chúa: mỗi điều có vị trí, vẻ đẹp và thử thách riêng. Và trong trật tự ấy, đời tu không phủ nhận hôn nhân; đời tu làm chứng cho một chiều kích khác của tình yêu, trong khi vẫn kính trọng chiều kích bí tích của hôn nhân. Cái nhìn hài hòa ấy rất quan trọng, vì nó làm cho người tận hiến trở thành dấu chỉ của Nước Trời mà không tách mình khỏi tính nhân bản.
Người sống ơn gọi thật sự không khinh chê hôn nhân hay tình yêu nhân loại, còn bởi họ biết rằng nếu không có tình yêu nhân loại được thanh luyện, đời tận hiến cũng không thể trưởng thành. Một trái tim không biết yêu người cụ thể, không biết rung động trước nỗi đau của người khác, không biết cảm thông với những niềm vui rất người, sẽ không thể sống đời tu đúng nghĩa. Có khi họ giữ được hình thức, nhưng khó mà mang trái tim của Đức Kitô. Đức Kitô không khinh chê nhân loại để yêu Chúa Cha. Trái lại, chính vì yêu Cha mà Ngài yêu con người đến cùng. Người tận hiến cũng phải học như thế. Không phải yêu Chúa bằng cách xa dần khỏi con người, nhưng yêu Chúa để có thể yêu con người trong tự do và thanh sạch hơn. Nếu họ bắt đầu khinh chê tình yêu nhân loại, rất có thể chính khả năng yêu của họ cũng đang bị thu hẹp lại.
Sau cùng, điều làm một ơn gọi đẹp không phải là nó được xây trên việc phủ nhận các vẻ đẹp khác, nhưng là nó được sống trọn trong ánh sáng của tiếng gọi riêng. Một người đi tu không cần chứng minh đời mình hơn đời người lập gia đình. Họ chỉ cần trung thành với giao ước của mình. Một người lập gia đình cũng không cần chứng minh đời mình thực tế hơn hay phong phú hơn người tận hiến. Họ chỉ cần trung thành với lời hứa của mình. Cả hai, nếu sống đúng, sẽ gặp nhau trong sự thánh thiện. Cả hai, nếu sống đúng, đều phản chiếu một dung mạo nào đó của tình yêu Thiên Chúa. Và cả hai, nếu sống đúng, đều cần ơn Chúa để bền vững.
Người sống ơn gọi thật sự sẽ có thể nói một cách rất bình an rằng: tôi không khinh chê hôn nhân, vì chính Chúa đã chúc lành cho nó. Tôi không khinh chê tình yêu nhân loại, vì chính Chúa đã đặt hạt giống ấy trong trái tim con người. Tôi chỉ biết rằng trong đời tôi, Chúa đã gọi tôi theo một cách khác. Tôi không phủ nhận vẻ đẹp của những gì mình không sống. Tôi chỉ nhận ra tiếng gọi riêng của mình lớn hơn. Tôi không cần nói con đường của người khác thấp hơn để con đường của tôi đẹp hơn. Tôi chỉ cần sống trung thành với điều Chúa muốn nơi tôi. Và chính khi một linh hồn có thể nói như thế, ơn gọi của họ đã đi vào chiều sâu của tự do, của khiêm nhường và của bình an thật.
CHƯƠNG XI
ĐỜI TU KHÔNG CHỮA LÀNH BẰNG CÁCH CHE GIẤU VẾT THƯƠNG, NHƯNG BẰNG CÁCH ĐỂ CHÚA ĐI VÀO TẬN NƠI ĐAU NHẤT
Có một ảo tưởng rất phổ biến nơi những người bước vào đời sống thiêng liêng, nhất là nơi những ai đang mang trong mình nhiều thương tích, đó là họ nghĩ rằng chỉ cần thay đổi môi trường là sẽ được chữa lành. Chỉ cần rời khỏi nơi cũ, rời khỏi những con người cũ, rời khỏi những kỷ niệm cũ, rời khỏi nhịp sống cũ, bước vào nhà dòng, sống giờ kinh, sống thinh lặng, sống kỷ luật, thì những gì từng làm mình đau sẽ dần tự động tan đi. Họ tưởng rằng đời tu, tự nó, có khả năng che phủ mọi đổ vỡ như một tấm khăn trắng phủ lên một mảnh đời từng rối ren. Họ nghĩ rằng mặc áo dòng là có thể bớt nghe thấy tiếng khóc của ký ức, có thể cắt ngắn đường đi của nỗi đau, có thể làm cho những phần sâu nhất trong lòng mình lặng đi. Nhưng linh hồn không vận hành đơn giản như thế. Môi trường có thể giúp. Nếp sống có thể nâng đỡ. Cầu nguyện có thể mở đường. Cộng đoàn có thể đồng hành. Nhưng không một hình thức bên ngoài nào tự động chữa lành một vết thương nếu vết thương ấy vẫn bị che giấu khỏi ánh sáng của Chúa.
Đời tu không chữa lành bằng cách che giấu vết thương. Đời tu chỉ thực sự trở thành nơi chữa lành khi con người dám để Chúa đi vào tận nơi đau nhất. Đây là một sự khác biệt rất lớn. Che giấu là tìm cách sống sao cho vết thương không bị đụng tới. Chữa lành là chấp nhận để vết thương ấy được chạm đến, được gọi tên, được đặt dưới ánh sáng của lòng thương xót. Che giấu làm con người tạm ổn bề ngoài nhưng mong manh bên trong. Chữa lành có thể làm con người đau hơn trong một thời gian, nhưng mở ra con đường tự do thật. Che giấu khiến người ta bận rộn với việc bảo vệ hình ảnh. Chữa lành khiến người ta thôi bảo vệ hình ảnh để bắt đầu cứu lấy linh hồn.
Có những người bước vào đời tu với một vết thương tình cảm chưa lành. Họ không muốn ai biết. Họ sợ nếu nói thật, người ta sẽ nghĩ mình chưa xứng, chưa đủ trưởng thành, chưa đủ trong sáng. Nên họ quyết định sống như thể mọi sự đã qua. Họ đọc kinh, giữ luật, tham gia đầy đủ, cười nói bình thường, thậm chí còn sốt sắng hơn trước. Nhưng trong những giờ lặng, trong những đêm cô đơn, trong những lúc bị thử thách, vết thương ấy vẫn ở đó. Nó không biến mất vì bị bỏ mặc. Nó chỉ chui sâu hơn. Và rồi một ngày nào đó, có thể qua một ánh nhìn, một tương quan, một sự thiếu nâng đỡ, một giai đoạn khô khan, nó sẽ trồi lên mạnh hơn. Điều này không có nghĩa là đời tu thất bại trong việc chữa lành. Điều đó chỉ cho thấy chưa hề có chữa lành thật, chỉ có sự trì hoãn của cơn đau.
Cũng có những người mang thương tích từ gia đình. Họ lớn lên trong thiếu vắng yêu thương, trong áp lực, trong sợ hãi, trong cảm giác không được nhìn nhận, trong những mối tương quan đứt gãy. Khi bước vào đời tu, họ hy vọng cộng đoàn sẽ làm cha, làm mẹ, làm mái ấm cho mình. Điều đó ở một mức nào đó có thể đúng. Cộng đoàn có thể trở thành nơi Chúa dùng để vá lại nhiều thiếu hụt. Nhưng nếu người ấy không dám nhìn nhận những thương tích của tuổi thơ, không dám thú nhận rằng mình vẫn đang phản ứng từ những vùng rất sâu của thiếu thốn, thì cộng đoàn cũng sẽ không thể cứu họ. Trái lại, cộng đoàn với những giới hạn rất người của nó có thể làm những thương tích ấy bật lên rõ hơn: nhu cầu được ưu ái, nỗi đau khi không được chọn, phản ứng quá mức khi bị sửa, sợ bị bỏ rơi, thèm được hiểu tuyệt đối, lệ thuộc tình cảm vào một vài người. Những điều ấy không phải là dấu chỉ rằng đời tu xấu. Chúng là dấu chỉ cho thấy Chúa đang để lộ ra điều đã âm thầm ở đó lâu nay.
Nhiều người sợ vết thương bị lộ ra vì họ nhầm lẫn giữa thánh thiện và trơn tru. Họ nghĩ người đi tu phải là người bình an ngay, trong sáng ngay, trưởng thành ngay, mạnh mẽ ngay. Họ nghĩ nếu mình còn quá đau, còn quá yếu, còn phản ứng nhiều, còn bị quá khứ làm xao động, thì chắc mình kém thiêng liêng lắm. Từ đó, họ bắt đầu che giấu. Không chỉ giấu người khác, mà nhiều khi còn giấu chính mình. Họ dùng ngôn ngữ đạo đức để bọc lấy sự thật. Họ nói “con phó thác” trong khi thật ra con đang tê liệt vì đau. Họ nói “con bình an” trong khi thật ra lòng con rất hoảng. Họ nói “mọi sự đã qua” trong khi thật ra con vẫn bị quá khứ cột chặt. Họ nói “con dâng cho Chúa rồi” trong khi thật ra con chưa hề để Chúa chạm vào vùng ấy. Một thứ đời sống thiêng liêng như thế có thể giữ được dáng vẻ đẹp, nhưng không thể chữa lành sâu.
Chúa không cần một linh hồn diễn giỏi. Ngài cần một linh hồn thật. Và chỉ sự thật mới mở đường cho chữa lành. Có khi bước đầu tiên của chữa lành không phải là cảm thấy tốt hơn, nhưng là dám nói thật hơn. Dám ngồi xuống trước mặt Chúa và nói: con chưa ổn. Con vẫn còn đau. Con vẫn còn bị kéo bởi điều cũ. Con vẫn còn giận. Con vẫn còn nhớ. Con vẫn còn thấy mình không xứng. Con vẫn đang sợ bị bỏ rơi. Con vẫn đang dùng sự sốt sắng để che đậy một khoảng trống. Con vẫn đang dùng bận rộn để khỏi phải đối diện với nỗi cô đơn. Con vẫn đang dùng hình ảnh đạo đức để che đi sự mong manh của mình. Một lời cầu nguyện như thế không hoa mỹ, nhưng rất thật. Và nhiều khi chính từ chỗ rất thật ấy, Chúa mới bắt đầu làm công việc sâu nhất của Ngài.
Đời tu không phải là nơi cất giữ những con người nguyên vẹn. Đời tu là nơi những con người rất thật được Chúa nhào nặn. Nhưng Chúa không nhào nặn bằng cách bỏ qua các vết nứt. Ngài đi vào các vết nứt ấy. Ngài không đòi ta phải tự vá hết rồi mới đến với Ngài. Nhưng Ngài cũng không làm thay ta phần phải mở cửa. Chữa lành luôn đòi một sự cộng tác đau đớn: dám để lộ ra chỗ mình muốn giấu nhất. Dám đưa ra ánh sáng chỗ mình sợ bị phán xét nhất. Dám chấp nhận rằng mình không mạnh như mình từng tưởng. Dám nhìn nhận rằng có những vùng trong lòng mình không được cứu bằng kỷ luật hay thiện chí, mà chỉ bằng lòng thương xót.
Nơi đau nhất thường là nơi ta ít muốn cho Chúa vào nhất. Vì nơi ấy liên quan đến tự ái, đến ký ức xấu hổ, đến những lần mình cảm thấy bị xúc phạm, bị bỏ quên, bị phản bội, bị coi thường, bị lợi dụng, bị xem là không đủ. Có những nỗi đau không chỉ là chuyện đã xảy ra, mà còn là vết cắt vào căn tính. Người ta không chỉ đau vì bị ai đó làm tổn thương, mà đau vì từ đó họ bắt đầu tin rằng mình không đáng được yêu, mình luôn bị bỏ lại, mình phải cố gắng gấp đôi mới có giá trị, mình không được phép yếu. Những lời nói thầm ấy rất sâu. Nếu không được đưa vào ánh sáng của Chúa, chúng sẽ tiếp tục điều khiển cả đời sống thiêng liêng. Một người có thể đọc kinh nhiều nhưng trong sâu thẳm vẫn đang sống theo lời dối trá của vết thương. Khi ấy, cầu nguyện chưa chạm tới căn cốt của linh hồn.
Để Chúa đi vào tận nơi đau nhất nghĩa là dám để Ngài bước vào cả những chỗ không đẹp, không đạo đức, không lý tưởng trong mình. Không chỉ đưa cho Chúa phần sốt sắng, mà đưa cả phần hỗn độn. Không chỉ đưa cho Chúa những giờ cầu nguyện đẹp, mà đưa cả những cơn giận âm thầm, những ký ức làm mình xấu hổ, những tưởng tượng mình không muốn ai biết, những nỗi thất vọng với chính mình, những vùng tối của nhu cầu được bù đắp. Chúa không bị sốc trước những điều đó. Chỉ ta mới sốc về chính mình. Chúa đã biết tất cả trước khi ta dám gọi tên. Nhưng công trình của Ngài chỉ bắt đầu đổi đời ta khi ta thôi giả vờ rằng những điều ấy không có.
Có một kiểu sống thiêng liêng rất nguy hiểm: sống đúng nhưng không chạm. Người ta làm mọi sự phải làm, nhưng không bao giờ để Chúa đi sâu. Họ chu toàn giờ kinh, giờ học, giờ làm, giờ phục vụ, giờ tĩnh nguyện. Mọi sự rất đều. Nhưng không có giờ nào họ thật sự ngồi xuống với Chúa bằng con người trần trụi của mình. Không có lúc nào họ nói thẳng với Chúa rằng mình đang đau ở đâu, đang sợ gì, đang giận ai, đang bị ký ức nào làm cột. Không có lúc nào họ cho phép nước mắt mình được chạm tới bởi lòng thương xót. Không có lúc nào họ dám thú nhận rằng có một góc nào đó mình vẫn không muốn Chúa động đến. Một đời sống như thế có thể kéo dài, nhưng bên trong không lớn. Nó giống cây được cắt tỉa ngoài lá mà rễ vẫn đang bị sâu.
Chữa lành thật trong đời tu thường không xảy ra trong những khoảnh khắc huy hoàng, mà trong những lần rất âm thầm mình thôi chạy trốn. Một buổi cầu nguyện mà lần đầu tiên mình dám nói: con đang ghen. Một lần xưng tội mà mình không còn giấu nỗi xấu hổ dưới những từ chung chung. Một lần đối thoại với người đồng hành mà mình không kể phiên bản đẹp của câu chuyện, nhưng kể câu chuyện thật. Một lần ngồi lại với ký ức cũ mà không vội xua đi, cũng không nuôi nó, chỉ để Chúa ở đó với mình. Một lần chấp nhận rằng mình cần được giúp đỡ, cần được chữa lành, cần được đồng hành, thay vì luôn giữ dáng vẻ của người ổn. Những bước nhỏ như thế nhiều khi mở ra một cuộc chuyển mình lớn hơn cả trăm quyết tâm đạo đức.
Không ít người sợ rằng nếu để Chúa chạm vào nơi đau nhất, mình sẽ vỡ ra. Và ở một nghĩa nào đó, điều ấy đúng. Sẽ có một sự vỡ. Nhưng đó là sự vỡ cần thiết của lớp vỏ cứng đã bao bọc trái tim quá lâu. Nhiều người giữ được mình không phải vì đã lành, mà vì đã đóng. Họ không còn đau nhiều vì đã làm mình tê đi. Họ không còn khóc nhiều vì đã không cho ai và không cho cả Chúa bước vào. Họ sống ổn, nhưng sự ổn ấy trả bằng giá rất đắt: trái tim ngày càng ít khả năng rung động, ít khả năng yêu, ít khả năng mềm lại trước người khác. Chúa không muốn sự ổn kiểu đó. Ngài thà làm trái tim ta đau thêm một thời gian để nó sống lại, còn hơn để nó yên theo kiểu chết dần.
Chính vì thế, đời tu không chữa lành bằng cách làm cho người ta quên mất mình đã từng đau. Nó chữa lành bằng cách biến nỗi đau ấy từ nơi bị giam kín thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Khi một nỗi đau được gặp Chúa đủ lâu, nó không còn chỉ là ký ức đen tối nữa. Nó bắt đầu đổi ý nghĩa. Không phải vì điều xấu đã xảy ra bỗng trở nên tốt, nhưng vì từ đó Chúa đã bước vào. Nơi từng là vết thương dần dần trở thành nơi ta biết mình được yêu trong sự nghèo của mình. Nơi từng là xấu hổ dần dần trở thành nơi ta thôi tự kết án. Nơi từng là xiềng xích dần dần trở thành nơi ta học cảm thông với người khác. Đây là điều rất lạ lùng: Chúa không chỉ băng bó, Ngài còn biến đổi. Ngài không chỉ cất đau, Ngài còn có thể làm cho chính chỗ đau trở thành nơi tỏa ra lòng thương xót.
Có những người sau nhiều năm sống đời tu mới nhận ra rằng điều mình cần không phải là thêm nhiều việc đạo, nhưng là thêm sự thật trước mặt Chúa. Họ đã từng cố chữa lành bằng bận rộn, bằng phục vụ, bằng kỷ luật, bằng hy sinh. Tất cả những điều ấy có giá trị, nhưng không chạm đến tận gốc. Rồi một ngày họ mệt. Họ không còn sức gồng. Không còn sức đóng vai người ổn. Và chính sự đổ xuống ấy, nếu được đưa vào tay Chúa, lại trở thành bước ngoặt. Vì cuối cùng họ cũng chịu để Chúa chạm vào nơi mình yếu nhất. Không phải nơi mình đẹp nhất, mà nơi mình nghèo nhất. Không phải nơi mình kiểm soát được, mà nơi mình bất lực nhất. Và chính ở đó, họ bắt đầu được chữa lành thực sự.
Một linh hồn đã để Chúa đi vào tận nơi đau nhất thường trở nên dịu hơn. Không phải vì họ yếu hơn, mà vì họ thôi phải bảo vệ mình nhiều như trước. Họ không còn phản ứng mạnh mỗi khi bị chạm nhẹ vào tự ái, vì họ đã đi qua những vùng đau sâu hơn và biết chúng được Chúa ôm lấy. Họ không còn cần dựng lên hình ảnh quá cứng để được an toàn. Họ ít xét đoán hơn, vì biết rằng những gì trông có vẻ đạo đức nơi người khác chưa chắc đã lành, và những gì trông có vẻ hỗn độn nơi người khác chưa chắc không phải là nơi Chúa đang âm thầm làm việc. Họ biết nhìn con người với lòng thương hơn là với tiêu chuẩn lạnh. Vì chính họ đã từng cần lòng thương ấy để sống.
Đời tu mà không đi vào chữa lành thật rất dễ trở thành nơi sản sinh những con người nghiêm mà khô, đúng mà cứng, đạo đức mà khó chạm. Họ không hẳn sai giáo lý. Họ vẫn giữ luật. Nhưng nơi họ thiếu một điều rất quan trọng: sự mềm của trái tim đã được Chúa chạm đến. Họ nói về hy sinh nhiều, nhưng không làm người khác cảm thấy được an ủi. Họ nói về khiết tịnh, vâng phục, từ bỏ, nhưng giọng họ có mùi của gánh nặng hơn là của tự do. Nhiều khi đó là vì những vết thương chưa hề được chữa lành. Họ giữ đời tu bằng cố gắng, nhưng vì chưa để Chúa vào tận nơi đau nhất, nên sức sống của lòng thương xót chưa chảy được qua họ.
Ngược lại, một người thật sự được chữa lành trong đời tu không phải là người không còn yếu đuối. Nhưng là người không còn phải giấu yếu đuối để được bình an. Họ không phô bày, nhưng cũng không co rúm. Họ biết mình mang những vết sẹo nào. Họ biết mình cần cẩn trọng ở đâu. Họ biết có những vùng nếu lơi canh giữ sẽ dễ tổn thương lại. Nhưng họ không sống như người lúc nào cũng phải giữ bí mật sống còn. Họ sống như người đã hòa giải với lịch sử của mình trong Chúa. Chính sự hòa giải ấy làm họ trở thành hiện diện chữa lành cho người khác. Không phải vì họ có mọi câu trả lời, nhưng vì ở gần họ, người khác cảm thấy có thể sống thật mà không bị nghiền nát.
Có lẽ, một trong những câu hỏi quan trọng nhất cho người sống đời tận hiến không phải là: “Tôi đang cố gắng thế nào?”, mà là: “Tôi có còn chỗ nào trong lòng không cho Chúa bước vào không?” Có chỗ nào tôi vẫn khóa lại vì sợ Ngài sẽ đụng đến điều tôi chưa sẵn sàng bỏ? Có chỗ nào tôi vẫn giấu dưới đống bổn phận đạo đức vì không muốn gọi tên nó ra? Có chỗ nào tôi đang sống bằng cơ chế tự vệ chứ không bằng tự do? Có chỗ nào tôi vẫn yêu bóng tối của mình hơn là để Chúa làm nó sáng? Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng một ơn gọi sâu luôn lớn lên từ những câu hỏi như thế.
Rồi đến một ngày, người ta hiểu rằng đời tu không phải là nơi mình đến để chứng minh mình đã ổn. Đời tu là nơi mình đến để được Chúa làm cho thật. Không phải thật theo nghĩa phơi bày mọi hỗn độn một cách bừa bãi, nhưng thật theo nghĩa không còn sống bằng lớp vỏ. Người tận hiến trưởng thành không phải là người không còn nơi đau. Nhưng là người đã để Chúa đến đó đủ lần để nơi đau không còn là trung tâm cai trị đời mình nữa. Có thể chạm vào, vẫn nhói, nhưng không còn nắm cổ linh hồn. Có thể nhớ lại, vẫn buồn, nhưng không còn làm mình lạc hướng. Có thể nhận ra mình từng bị thương rất sâu, nhưng không còn phải sống như người bị thương ấy nữa. Mình trở thành người được Chúa chạm đến.
Đời tu không chữa lành bằng cách che giấu vết thương, nhưng bằng cách để Chúa đi vào tận nơi đau nhất. Điều này đúng vì Chúa không cứu ở ngoài da. Ngài cứu từ bên trong. Ngài không chỉ điều chỉnh hành vi. Ngài đổi trái tim. Ngài không chỉ làm cho ta bớt lộ vẻ hỗn độn. Ngài làm cho sự hỗn độn dần dần quy tụ lại trong tình yêu. Ngài không chỉ dạy ta giữ mình. Ngài dạy ta sống như người được thương xót. Và chỉ khi sống như thế, đời tu mới không trở thành nơi chôn đau thương dưới lớp áo đạo đức, nhưng trở thành con đường mà ở đó chính những nơi từng đau nhất của đời người được biến thành cửa ngõ cho ân sủng bước vào.
Vì thế, người đang đi trên đường ơn gọi không cần hỏi trước tiên: làm sao để tôi trông có vẻ trưởng thành hơn. Câu hỏi sâu hơn là: làm sao để tôi thật hơn trước mặt Chúa. Không phải làm sao để vết thương của tôi kín hơn. Nhưng làm sao để nó được chạm tới. Không phải làm sao để tôi không ai thấy mình yếu. Nhưng làm sao để ngay trong yếu đuối, tôi không đóng cửa với lòng thương xót. Và khi một linh hồn bắt đầu cầu nguyện như thế, chữa lành thật đã khởi sự. Không ồn ào. Không nhanh. Nhưng thật. Và cái thật ấy, theo năm tháng, sẽ làm cho đời tận hiến của họ không còn là một nơi cất giấu những điều chưa lành, nhưng trở thành một chứng từ sống động rằng nơi Chúa, không có vết thương nào quá sâu đến mức Ngài không thể bước vào, và không có nơi đau nào quá tối đến mức lòng thương xót không thể làm cho nó bừng sáng từ bên trong.
CHƯƠNG XII
LỜI KHẤN CHỈ THẬT SỰ ĐẸP KHI ĐƯỢC VIẾT BẰNG TỰ DO, CHỨ KHÔNG BẰNG ÁP LỰC, MẶC CẢM HAY NỖI SỢ
Có những lời khấn được đọc lên trong bầu khí rất trang nghiêm, rất cảm động, rất đẹp. Ánh nến, thánh ca, cộng đoàn, lời nguyện, sự hiện diện của Giáo Hội, niềm xúc động của gia đình, tất cả làm cho khoảnh khắc ấy trở thành một dấu mốc thánh thiêng trong đời người. Người ta thấy một người trẻ quỳ xuống, đặt đời mình trong tay Thiên Chúa, tuyên khấn khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục, và lòng ai cũng xúc động. Đó quả thật là một khoảnh khắc rất đẹp. Nhưng vẻ đẹp của lời khấn không nằm trước hết ở nghi thức. Cũng không nằm ở sự long trọng của ngày ấy. Càng không nằm ở việc người khác cảm động thế nào khi chứng kiến. Vẻ đẹp thật của lời khấn nằm ở chỗ nó có được viết bằng tự do hay không. Nếu không có tự do, lời khấn có thể vẫn đúng hình thức, vẫn hợp lệ bề ngoài, vẫn được mọi người chúc mừng, nhưng ở tầng sâu nhất, nó sẽ thiếu đi linh hồn của một hiến dâng. Vì tình yêu không thể được viết bằng áp lực. Giao ước không thể nở ra từ mặc cảm. Và một đời dâng hiến không thể lớn lên thật nếu nền móng của nó là nỗi sợ.
Lời khấn là một lời của tình yêu. Mà đã là tình yêu thì phải có tự do. Không có tự do, chỉ còn lại sự ràng buộc. Không có tự do, chỉ còn lại sự ép buộc thiêng liêng. Không có tự do, chỉ còn lại một hình thức sống đúng nhưng không nở hoa. Thiên Chúa không bao giờ thích những lời “xin vâng” được thốt ra từ một trái tim bị dồn vào chân tường. Ngài không cần những lời dâng hiến mà bên trong còn đầy miễn cưỡng, hoảng hốt, né tránh, hoặc tìm chỗ trú ẩn. Ngài không cần những con người bước lên bàn thờ tuyên khấn chỉ vì không còn biết lùi ra sao, không muốn làm ai thất vọng, không dám thành thật với chính mình, hoặc cảm thấy nếu không khấn thì mình sẽ trở nên kẻ phản bội. Chúa không hành động như thế. Ngài là Đấng mời gọi, chứ không cưỡng ép. Ngài đánh động, chứ không áp đặt. Ngài chờ một lời đáp tự do, vì chỉ lời đáp tự do mới có thể trở thành nơi ân sủng làm việc lâu dài.
Có những người đến gần lời khấn với nhiều áp lực vô hình mà chính họ cũng không nhận ra hết. Có áp lực từ kỳ vọng của cộng đoàn. Có áp lực từ ánh nhìn của bề trên. Có áp lực từ những năm tháng đã đi quá xa trên hành trình đào luyện, khiến họ cảm thấy quay lại là quá muộn, là xấu hổ, là làm phí cả một chặng đường. Có áp lực từ gia đình, nhất là khi gia đình đã rất tự hào, đã kể với bao người, đã xem ơn gọi của người con ấy như niềm vinh dự lớn. Có áp lực từ chính hình ảnh bản thân: mình đã sống như người có ơn gọi quá lâu rồi, giờ nếu dừng lại thì còn mặt mũi nào, còn biết định nghĩa mình ra sao. Những áp lực ấy không phải lúc nào cũng ồn ào. Thường thì nó rất kín. Nhưng nếu không được nhận diện, nó có thể đẩy một con người đến lời khấn mà bên trong chưa thật sự tự do.
Lại có những người đi đến lời khấn bằng mặc cảm. Họ cảm thấy mình đã được Chúa cho quá nhiều nên nếu không dâng đời thì như có lỗi. Họ cảm thấy mình đã từng yếu đuối, từng lạc đường, từng được cứu khỏi một đoạn đời xấu, nên bây giờ phải hiến dâng để đền đáp. Nghe qua, điều đó có vẻ rất thiêng liêng. Nhưng nếu đi sâu, nhiều khi đó không còn là đáp trả tình yêu nữa, mà là một cách trả nợ cho mặc cảm. Người ấy không còn sống lời khấn như một hiến dâng tự do, mà như một món nợ tinh thần phải thanh toán. Họ khấn không hẳn vì Chúa là Đấng họ yêu hơn mọi sự, mà vì họ sợ mình vô ơn, sợ mình phụ ơn, sợ rằng nếu không trao đời cho Chúa thì mình là người tệ bạc. Một lời khấn như thế có thể rất chân thành, nhưng vẫn chưa thật sự tự do. Mà điều không tự do, sớm muộn cũng sẽ tạo ra nặng nề.
Cũng có những lời khấn được viết bằng nỗi sợ. Sợ quay lại đời thường. Sợ phải bắt đầu lại. Sợ phải đối diện với thế gian sau khi đã sống trong nhà dòng quá lâu. Sợ phải giải thích với gia đình. Sợ người khác thất vọng. Sợ bị coi là thất bại. Sợ phải sống một bậc sống khác mà mình không còn quen. Sợ mình không đủ sức cho đời sống hôn nhân. Sợ mình không còn lựa chọn nào khả thi nữa. Có những người không hẳn đang tiến về lời khấn vì bình an, mà vì họ thấy mọi ngả khác đều đáng sợ hơn. Họ chọn lời khấn như chọn nơi ít hoang mang hơn, ít xáo trộn hơn, ít phải đối diện với những câu hỏi chưa có lời đáp hơn. Nhưng một lời khấn được ký bằng nỗi sợ thì sẽ luôn mang một độ co rút nào đó. Nó có thể đứng được một thời gian, nhưng rất khó nở thành niềm vui.
Lời khấn chỉ thật sự đẹp khi được viết bằng tự do, vì lời khấn không phải là cái neo để giữ người ta khỏi trôi giữa bất an, mà là giao ước của một tình yêu đã được thanh luyện trong ánh sáng. Người tuyên khấn có thể vẫn còn run. Có thể vẫn còn yếu. Có thể vẫn thấy mình nghèo. Có thể không hiểu hết tương lai. Nhưng ở nơi sâu nhất, họ không bị ép. Họ không bị lôi kéo bởi áp lực. Họ không bị dồn bởi sĩ diện. Họ không bị ám bởi mặc cảm. Họ không bị quyết định thay bởi nỗi sợ. Họ tự do nói “con muốn”. Không phải “con buộc phải”. Không phải “con không còn đường nào khác”. Không phải “con sợ không dám quay lại”. Nhưng là “con muốn thuộc về Chúa theo cách này, dù con biết con yếu”. Chính chữ “muốn” ấy, khi được ân sủng thanh luyện, làm cho lời khấn trở nên đẹp.
Có một vẻ đẹp rất sâu nơi người tuyên khấn trong tự do. Họ không mang tâm thế của người bị tước mất tương lai, nhưng của người trao tương lai. Họ không đi lên bàn thờ như người bị đẩy tới điểm không thể quay lại, nhưng như người biết mình đang bước vào điều mình đã cầu nguyện, đã phân định, đã kiểm chứng, đã thanh luyện bằng nước mắt và sự thật. Họ không cần phải cứng để khấn. Họ có thể rất mềm. Họ không cần phải tỏ ra chắc chắn tuyệt đối theo kiểu không còn câu hỏi nào. Họ chỉ cần có một sự sáng đủ sâu rằng đây là điều Chúa muốn và đây là điều lòng mình có thể dâng trong bình an. Một người như thế, dù còn nhiều yếu đuối, vẫn đứng vững hơn nhiều so với người có vẻ rất mạnh nhưng bên trong bị buộc bởi những dây vô hình.
Tự do không có nghĩa là không còn bất cứ tác động nào từ bên ngoài. Không ai sống hoàn toàn ngoài ảnh hưởng của môi trường, gia đình, cộng đoàn, người đồng hành. Nhưng tự do là khi giữa tất cả những tác động ấy, lương tâm vẫn còn khả năng đứng trước Chúa mà nói thật. Là khi con người còn đủ khoảng lặng để hỏi: nếu không có các kỳ vọng này, tôi có còn muốn khấn không? Nếu gia đình không tự hào, tôi có còn muốn không? Nếu cộng đoàn không mong chờ, tôi có còn muốn không? Nếu tôi không được ai nhìn như người quảng đại, tôi có còn muốn không? Nếu tôi được phép dừng lại mà không bị phán xét, tôi có còn muốn đi tiếp không? Những câu hỏi ấy rất quan trọng. Vì chúng giúp bóc dần áp lực để xem trong lõi của linh hồn còn lại điều gì.
Một lời khấn đẹp phải được viết sau một hành trình trong đó con người dám để mình được thanh luyện khỏi những động lực không trong. Không ai bước đến lời khấn mà hoàn toàn tinh ròng ngay từ đầu. Ai cũng mang một chút lẫn lộn nào đó. Nhưng nếu hành trình đào luyện là thật, thì theo năm tháng, người ta phải ngày càng tự do hơn, chứ không phải ngày càng bị cột chặt hơn. Nếu sau nhiều năm, một người cảm thấy mình khấn chỉ vì bây giờ đã quá muộn để quay lại, thì đó là dấu hiệu rất đáng sợ. Nếu sau nhiều năm, một người thấy lời khấn của mình chủ yếu là để giữ thể diện cho gia đình hay cộng đoàn, thì ơn gọi ấy đang rất cần ánh sáng. Nếu sau nhiều năm, một người sợ sự thật đến mức thà khấn cho xong còn hơn dừng lại để phân định nghiêm túc, thì điều ấy không phải là trưởng thành thiêng liêng, mà là một bi kịch đang được tô màu đạo đức.
Đời tu không thiếu những trường hợp người ta đi tới lời khấn bằng quán tính. Ban đầu vào thử. Rồi ở lại. Rồi quen. Rồi lên lớp. Rồi được tin tưởng. Rồi được giao trách nhiệm. Rồi chẳng biết từ lúc nào, việc khấn dường như chỉ còn là bước kế tiếp tự nhiên của dòng chảy ấy. Người ta không dừng lại đủ để hỏi lần nữa: tôi có thật sự tự do không? Tôi có đang muốn điều này thật không? Hay tôi chỉ đang trượt theo con dốc đã bắt đầu từ nhiều năm trước? Quán tính là một trong những kẻ thù kín đáo nhất của tự do. Nó làm cho người ta tưởng mình đang tiến về phía trước, trong khi thật ra chỉ đang bị kéo đi bởi một chuỗi các bước đã thành thói quen. Một lời khấn sinh ra từ quán tính có thể rất đúng tiến trình, nhưng không chắc đã đúng sự thật.
Chính vì vậy, người đồng hành và bề trên có trách nhiệm rất lớn trong việc bảo vệ tự do của lời khấn. Họ không được phép yêu quý một ơn gọi đến mức vô thức đẩy người trẻ tới lời khấn khi trong lòng họ còn quá nhiều mù mờ. Họ không được dùng ngôn ngữ đạo đức để buộc lương tâm: “Con đã đi tới đây rồi, giờ lùi lại là phụ Chúa.” Họ không được xem mọi chần chừ là thiếu quảng đại. Có những chần chừ phát xuất từ sợ hãi cần được chữa lành. Nhưng cũng có những chần chừ là tiếng chuông cảnh tỉnh của lương tâm trước một quyết định chưa đủ sáng. Đào luyện đích thực không phải là làm sao cho người trẻ khấn đúng hạn. Đào luyện đích thực là giúp họ đi tới lời khấn trong tự do. Thà chậm mà thật còn hơn đúng tiến độ mà sai nền.
Có một điều cần nói rất rõ: lời khấn không đẹp hơn vì nó được viết trong nước mắt của áp lực. Có khi người ta rất xúc động trong ngày khấn, nhưng nước mắt đó không phải lúc nào cũng là dấu chỉ của tự do. Có thể đó là nước mắt của sợ hãi, của bị cuốn vào khoảnh khắc, của không dám quay lại, của lòng thương gia đình, của cảm giác mình đã lỡ đi quá xa. Ngược lại, có những người bước vào lời khấn rất nhẹ, rất bình an, không ồn ào, không quá kịch tính, nhưng bên trong họ có một tự do sâu hơn nhiều. Chúa không chấm điểm ơn gọi bằng mức độ cảm động của ngày khấn. Ngài nhìn vào trái tim. Và trái tim chỉ thật sự đẹp khi nó không bị ép đóng vai anh hùng thiêng liêng.
Lời khấn được viết bằng tự do cũng là lời khấn có khả năng nở thành niềm vui. Người ấy biết rõ mình đã chọn. Nên khi thập giá đến, họ đau nhưng không cảm thấy mình là nạn nhân. Khi phải từ bỏ, họ buồn nhưng không cay. Khi phải sống những giới hạn của cộng đoàn, họ mệt nhưng không thấy như mình bị lừa. Khi đi qua mùa khô khan, họ có thể khổ nhưng ở dưới vẫn còn một tiếng nói: chính tôi đã dâng, chính tôi đã muốn thuộc về Chúa. Cảm thức chủ thể ấy rất quan trọng. Nó giữ linh hồn khỏi rơi vào vai người bị ép sống một đời không thuộc về mình. Còn người khấn vì áp lực, mặc cảm hay sợ hãi thì khác. Mỗi thập giá sẽ dễ bị cảm như bằng chứng rằng mình đã bị đẩy vào sai chỗ. Mỗi khó khăn sẽ dễ kích hoạt tiếng nói âm thầm: mình không thật sự muốn điều này, mình chỉ bị cuốn vào thôi. Và như thế, đời tu rất dễ trở nên nặng.
Một lời khấn tự do không có nghĩa là từ nay mọi sự sẽ dễ dàng. Không. Tự do không miễn trừ khỏi chiến đấu. Người khấn trong tự do vẫn phải chết đi từng ngày, vẫn phải canh giữ trái tim, vẫn phải đi qua khô hạn, vẫn phải chiến đấu với cái tôi, vẫn có lúc thấy mệt, thấy nghèo, thấy mình không đủ. Nhưng mọi cuộc chiến ấy diễn ra trong một nền khác. Không phải nền của miễn cưỡng, mà của giao ước. Không phải nền của bị buộc, mà của hiến dâng. Điều này làm nên toàn bộ khác biệt giữa một đời tu bị kéo lê và một đời tu được sống. Bên ngoài có thể hai người cùng làm những việc giống nhau. Nhưng một người sống bằng tự do sẽ dần nở ra. Còn người kia, nếu thiếu tự do, sẽ dần khô lại.
Mặc cảm là thứ rất nguy hiểm đối với lời khấn vì nó làm cho người ta dùng ơn gọi như một cách sửa lại hình ảnh về bản thân. Có người từng sống một giai đoạn không đẹp. Từng sa ngã. Từng lạc đường. Từng làm những điều làm mình hổ thẹn. Rồi khi quay về, họ muốn dâng đời cho Chúa như một cách chuộc lại mọi thứ. Điều ấy nghe thì rất đẹp, nhưng nếu không được thanh luyện, nó vẫn là một dạng dùng lời khấn để giải quyết vấn đề căn tính. Người ấy không còn khấn chỉ vì yêu Chúa, mà còn để thôi ghét mình. Họ không chỉ dâng mình, mà còn muốn dùng đời dâng hiến như bằng chứng rằng mình đã thay đổi, đã trở nên xứng đáng hơn. Nhưng lời khấn không được sinh ra để chữa lòng tự khinh mình theo kiểu đó. Chữa lành căn tính phải đi qua lòng thương xót trước. Khi biết mình được yêu dù bất xứng, người ta mới có thể khấn trong tự do. Còn nếu khấn để tìm lại giá trị bản thân, thì lời khấn sẽ mang một sức nặng không lành.
Nỗi sợ cũng làm lời khấn méo đi. Nỗi sợ có thể mang dáng rất thiêng liêng. Sợ làm Chúa buồn. Sợ phụ ơn. Sợ mất ơn gọi. Sợ rằng nếu mình dừng lại để nhìn kỹ hơn, Chúa sẽ rút lời gọi. Nhưng Chúa không hành xử như một ông chủ nhạy cảm bị xúc phạm vì con người thành thật. Ngài không giận người muốn phân định kỹ hơn. Ngài không quay lưng với người xin thêm ánh sáng. Ngài không coi sự chậm lại trong thật thà là phản bội. Trái lại, nhiều khi chính sự chậm lại ấy mới là dấu chỉ rằng người ta đang tôn trọng giao ước đến mức không muốn bước vào nó với trái tim chưa sáng. Một Thiên Chúa là tình yêu không sợ tự do của con người. Chỉ những hệ thống xây trên kiểm soát mới sợ tự do.
Lời khấn được viết bằng tự do thường cũng đi kèm một sự nhẹ nhàng rất kín. Không phải nhẹ vì không hiểu cái giá, nhưng nhẹ vì không bị những dây vô hình bên trong kéo ngược. Người ấy không cần luôn phải thuyết phục mình rằng mình đúng. Họ không cần thường xuyên hạ thấp người khác để củng cố chọn lựa của mình. Họ không cần gồng lên để giữ hình ảnh “người tận hiến lý tưởng”. Họ có thể yếu, có thể chậm, có thể có những đoạn đường không huy hoàng, nhưng nơi họ có một độ thoáng. Họ ở trong lời khấn như ở trong ngôi nhà mình đã chọn, chứ không như trong chiếc áo phải mặc vì không còn lối nào khác. Ở gần những người như thế, người khác cảm được bình an. Vì lời khấn của họ không có mùi giam cầm.
Một trong những câu hỏi cần thiết nhất trước lời khấn là câu này: nếu hôm nay tôi hoàn toàn được phép nói “chưa”, hoàn toàn được phép lùi lại để phân định thêm, hoàn toàn được phép dừng mà không bị coi là thất bại, tôi có còn muốn bước tới không? Nếu câu trả lời là có, trong bình an sâu, thì đó là dấu hiệu rất quý. Còn nếu chỉ nghĩ tới khả năng dừng lại thôi mà lòng đã ngập đầy hoảng sợ vì sợ ánh nhìn người khác, sợ mất hình ảnh, sợ phải giải thích, thì cần rất nghiêm túc xem lại: điều gì đang đẩy tôi đến lời khấn? Không phải để phá đổ, nhưng để cứu cho đúng.
Lời khấn chỉ thật sự đẹp khi được viết bằng tự do, vì chỉ tự do mới làm cho lời khấn có thể trở thành hành vi của tình yêu, chứ không phải sản phẩm của hoàn cảnh. Tự do làm cho lời khấn mang phẩm giá của một hiến dâng chứ không phải của một phản ứng. Tự do làm cho người khấn trở nên người chủ thể thật của giao ước chứ không phải kẻ bị cuốn vào nó. Tự do làm cho mỗi lần trung thành về sau, dù khó, đều có thể được sống lại như một lời chọn, chứ không như một định mệnh buộc phải chịu. Và vì thế, tự do chính là vẻ đẹp sâu nhất của lời khấn. Không phải vẻ đẹp của ngôn từ. Không phải vẻ đẹp của nghi lễ. Mà là vẻ đẹp của một trái tim đã đủ thật với Chúa, đủ thật với mình, đủ được thanh luyện khỏi áp lực, mặc cảm và nỗi sợ, để có thể nói một lời rất đơn sơ mà rất lớn: con muốn.
Và khi một linh hồn có thể quỳ xuống mà nói lời ấy trong sự thật, thì dù tay họ còn run, mắt họ còn ướt, tương lai còn nhiều điều chưa biết, lời khấn ấy vẫn đẹp. Đẹp vì nó không phát xuất từ sân khấu, mà từ giao ước. Đẹp vì nó không được viết bằng hoảng loạn, mà bằng tự do. Đẹp vì nó không phải là tiếng nói cuối cùng của mặc cảm hay nỗi sợ, mà là lời đáp trả của tình yêu. Đẹp vì từ giây phút ấy, con người không bước vào một nhà tù thiêng liêng, nhưng bước vào ngôi nhà của sự thuộc về. Và chính sự thuộc về ấy, nếu được nâng đỡ bằng ân sủng từng ngày, sẽ làm cho lời khấn không chỉ đẹp trong ngày tuyên đọc, mà còn đẹp dần lên trong từng năm tháng âm thầm, trong từng hy sinh nhỏ, trong từng lần chọn lại, trong từng đêm tối được đi qua với lòng trung tín, cho đến khi cả cuộc đời trở thành bản văn sống động của một lời khấn đã được viết bằng tự do trước mặt Thiên Chúa.
CHƯƠNG XIII
NGƯỜI ĐƯỢC GỌI KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI KHÔNG CÒN YẾU ĐUỐI, NHƯNG LÀ NGƯỜI BIẾT MÌNH CẦN CHÚA MỖI NGÀY
Có một ảo tưởng rất dễ len vào trong tâm trí của những người đang sống đời tận hiến, nhất là khi họ còn trẻ, còn nhiều nhiệt tâm, còn mang trong lòng một hình dung rất đẹp về sự thánh thiện, đó là họ âm thầm nghĩ rằng người được gọi phải là người mạnh hơn người khác, ổn định hơn người khác, trong sạch hơn người khác, vững hơn người khác, ít chao đảo hơn người khác. Họ tưởng rằng đã là người được Chúa gọi thì phải có một bản lĩnh gần như đặc biệt, phải ít bị kéo bởi những yếu đuối bình thường của nhân loại, phải giữ mình tốt hơn, phải có sức bền thiêng liêng hơn. Và khi chính họ khám phá ra nơi mình vẫn còn mong manh, vẫn còn nhiều đêm tối, vẫn còn những cơn cám dỗ, những vùng chưa được chữa lành, những phản ứng nhỏ nhen, những mệt mỏi âm thầm, họ hoảng. Họ bắt đầu nghi ngờ mình. Họ nghĩ rằng chắc mình có gì đó không thật, không xứng, không đúng ơn gọi. Nhưng chính ở đây cần phải nói thật rõ một điều rất quan trọng: người được gọi không phải là người không còn yếu đuối. Người được gọi là người biết mình cần Chúa mỗi ngày.
Đây là một sự thật vừa khiêm nhường vừa giải thoát. Khiêm nhường, vì nó đánh sập mọi ảo tưởng về một đời tận hiến được xây trên sức mạnh bản thân. Giải thoát, vì nó cất khỏi vai người tu gánh nặng phải chứng minh rằng mình là người đặc biệt. Người được gọi không phải là một phiên bản cao cấp hơn của loài người. Họ vẫn là con người. Vẫn có thân xác mệt mỏi. Vẫn có trái tim biết đau. Vẫn có ký ức, có cảm xúc, có nhu cầu được yêu, được hiểu, được nâng đỡ. Vẫn có những mùa khô khan, những chao đảo, những đoạn đường mà chính họ cũng ngạc nhiên trước sự nghèo của bản thân. Nếu không hiểu điều này, người ta sẽ hoặc sống trong ảo tưởng, hoặc rơi vào thất vọng. Ảo tưởng khi mọi sự đang êm. Thất vọng khi thực tế lộ ra. Nhưng ai hiểu rằng ơn gọi không xóa bỏ thân phận mỏng giòn của con người, người ấy sẽ bắt đầu sống khác: không còn cậy mình, mà cậy Chúa.
Trong nhiều giai đoạn, chính khám phá về sự yếu đuối của bản thân lại là một bước tiến thiêng liêng rất lớn. Khi còn mới trên đường thiêng liêng, người ta thường nhiệt thành, quyết liệt, đầy hứa hẹn. Họ dễ nghĩ rằng chỉ cần mình yêu Chúa đủ, giữ luật đủ, cầu nguyện đủ, thì rồi mọi thứ sẽ dần vào nề nếp. Họ thấy những yếu đuối hiện tại như tàn dư sẽ sớm bị vượt qua. Họ tưởng mình đang đi lên bằng một đường tương đối rõ. Nhưng rồi đời sống thực đến. Cộng đoàn đến. Các giới hạn đến. Những cám dỗ rất người đến. Những ký ức cũ có thể quay lại. Những va chạm làm lộ ra tự ái. Những bất lực làm lộ ra sự nghèo. Những khô hạn làm lộ ra cái trống bên trong. Và lúc ấy, nhiều người bị sốc vì nhận ra mình không mạnh như mình tưởng. Nhưng chính cú sốc ấy, nếu được sống trong ánh sáng đức tin, lại có thể cứu linh hồn khỏi một nguy cơ lớn hơn: đó là sống cả đời bằng sự tự mãn thiêng liêng.
Người được gọi thật sự không phải là người chưa từng chạm đáy sự nghèo của mình. Trái lại, rất nhiều ơn gọi trưởng thành lớn lên chính nhờ việc người ấy đã có lúc thấy rõ mình không thể tự giữ mình. Không phải tự nhiên mà nhiều vị thánh càng lớn càng ít nói về sức riêng và càng nói nhiều hơn về ân sủng. Không phải vì các ngài yếu đi về mặt luân lý, nhưng vì các ngài sáng hơn trước sự thật sâu nhất: mọi điều tốt lành nơi mình đều là hồng ân. Một người chưa từng thật sự chạm tới sự bất lực của mình thường vẫn còn nghĩ rằng ơn gọi được giữ chủ yếu nhờ quyết tâm. Còn người đã đi qua đêm tối, đã đi qua cơn cám dỗ, đã thấy mình run, đã thấy mình nghèo, đã thấy mình không tự cứu nổi, người ấy sẽ bắt đầu hiểu sâu lời này: nếu hôm nay tôi còn đứng được, còn cầu nguyện được, còn không lìa xa Chúa, thì đó trước hết là vì Ngài vẫn đang đỡ tôi.
Yếu đuối không tự động làm hỏng ơn gọi. Điều làm hỏng ơn gọi thường không phải là sự yếu đuối được nhìn nhận, nhưng là sự kiêu ngạo che giấu yếu đuối hoặc sự tuyệt vọng trước yếu đuối. Có những người yếu mà biết bám lấy Chúa, biết xin giúp đỡ, biết quay lại, biết sống trong sự thật, thì chính sự yếu ấy trở thành nơi ân sủng hoạt động rất mạnh. Cũng có những người xem ra mạnh mẽ, ổn định, giỏi kiểm soát, nhưng vì không ý thức mình cần Chúa từng ngày nên dần dần trở nên chủ quan, tự cậy, sống bằng hình thức, và đến lúc ngã thì ngã rất nặng. Điều này không có nghĩa là Chúa thích sự yếu đuối. Nhưng nó cho thấy một nguyên tắc rất sâu: Thiên Chúa làm việc mạnh nhất nơi kẻ biết mình cần được cứu. Còn nơi ai nghĩ mình đã đủ ổn, ân sủng rất khó chảy vào.
Người được gọi không phải là người không còn bị cám dỗ. Họ có thể vẫn bị cám dỗ rất thật. Có khi cám dỗ về tình cảm. Có khi về tự ái. Có khi về quyền lực. Có khi về sự buông xuôi. Có khi về nỗi chán nản muốn bỏ cuộc. Có khi về khát khao được một ai đó hiểu mình theo cách riêng tư hơn mức cần thiết. Có khi về việc đi tìm những bù đắp không lành mạnh cho sự trống trải bên trong. Không ai thoát khỏi thân phận chiến đấu này chỉ vì đã mặc tu phục hay đã khấn dòng. Nếu có ai sống lâu trong đời tu mà tưởng mình đã không còn cần cảnh giác, thì chính lúc đó họ đang nguy hiểm nhất. Người được gọi thật không sống bằng ảo tưởng rằng mình đã vượt lên khỏi những điều rất người. Họ sống bằng tỉnh thức khiêm tốn. Họ biết mình có thể ngã. Nhưng họ cũng biết nơi nào phải quay về.
Biết mình cần Chúa mỗi ngày không phải là một khẩu hiệu đạo đức. Đó là một lối sống. Nghĩa là mỗi sáng thức dậy, người ấy không bước vào ngày mới như người đủ sức lo liệu hết bằng chính mình. Họ không xem giờ cầu nguyện chỉ như một bổn phận phải làm xong. Họ không đi vào công việc với tâm thế của người tự chủ hoàn toàn. Họ không ở trong tương quan với cộng đoàn như người chỉ cần cố gắng thêm là đủ. Họ bước vào tất cả với một ý thức rất thật: nếu Chúa không ở cùng, con sẽ khô; nếu Chúa không giữ, con sẽ lệch; nếu Chúa không nâng, con sẽ chìm trong chính những phản ứng rất người của mình. Ý thức đó không làm họ yếu đi. Trái lại, nó làm họ sống thực hơn, bền hơn, mềm hơn, và ít tự dối mình hơn.
Có những người sợ thừa nhận sự yếu đuối vì nghĩ rằng như thế là mất phẩm giá, mất uy tín, mất hình ảnh người tận hiến. Nhưng người thật sự có chiều sâu thiêng liêng thường không quá bận tâm đến việc giữ hình ảnh mạnh mẽ. Họ biết rằng hình ảnh cứu được rất ít. Chỉ có sự thật mới cứu được. Họ không phô bày mọi bất toàn một cách thiếu khôn ngoan, nhưng họ cũng không lấy mặt nạ làm nơi trú ẩn. Họ biết nói với Chúa: con nghèo. Họ biết nói với người đồng hành: con đang vật lộn. Họ biết nói với bí tích hòa giải: con cần lòng thương xót. Họ biết xin lời cầu nguyện. Họ biết chấp nhận mình không thể tự gánh mọi thứ. Một linh hồn như thế không yếu hơn, nhưng mạnh theo một cách sâu hơn: mạnh trong sự thật.
Nhiều người trong đời tu bị mệt không chỉ vì công việc, mà còn vì suốt ngày phải gồng để giữ vai người vững vàng. Họ không dám thú nhận rằng mình mệt. Không dám cho thấy lòng mình nghèo. Không dám nói rằng mình đang khô khan. Không dám để ai biết rằng có lúc họ thấy trống, thấy nặng, thấy mình chẳng còn chút sốt sắng nào. Họ sợ bị đánh giá, sợ bị coi là sa sút, sợ không còn xứng với vai trò. Nhưng một đời sống như thế rất nguy hiểm. Vì khi con người phải gồng quá lâu, họ hoặc gãy, hoặc tê. Cả hai đều không tốt cho linh hồn. Chúa không muốn người tận hiến sống với Ngài như diễn viên trên sân khấu. Ngài muốn họ đến như đứa con nghèo cần được nuôi mỗi ngày. Chính ở chỗ đó, ơn gọi mới trở thành mối tương quan sống chứ không phải một vai diễn tôn giáo.
Biết mình cần Chúa mỗi ngày cũng làm cho người được gọi biết trân trọng các phương thế ân sủng hơn. Họ không xem Thánh Thể là điều đương nhiên. Không xem giờ cầu nguyện là công việc phụ. Không xem bí tích hòa giải là thủ tục lâu lâu mới cần. Không xem Lời Chúa như phần đọc cho đủ. Vì họ biết mình không sống được nếu thiếu các nguồn ấy. Không phải vì họ đạo đức hình thức hơn người khác, mà vì họ ý thức sự thật về bản thân. Một người biết mình cần thuốc sẽ không xem nhẹ viên thuốc. Một người biết mình sẽ ngạt nếu không có không khí sẽ không coi thường việc thở. Cũng thế, người biết mình cần Chúa từng ngày sẽ không xem nhẹ những nơi Chúa thường ban mình cho họ. Họ không đi tìm những điều phi thường trước hết. Họ trung thành với những nguồn mạch căn bản. Và chính sự trung thành đơn sơ ấy giữ họ sống.
Người được gọi thật sự cũng không xấu hổ vì phải bắt đầu lại mỗi ngày. Đây là một điểm rất đẹp. Có những người vì mang hình ảnh về sự thánh thiện quá hoàn hảo nên mỗi lần yếu đi, họ rơi vào thất vọng sâu. Họ nghĩ: đáng lẽ ra sau ngần ấy năm tôi phải khá hơn chứ. Đáng lẽ tôi không nên còn chật vật với điều này nữa. Đáng lẽ tôi phải bình an hơn, khiêm nhường hơn, tự do hơn. Cái chữ “đáng lẽ” ấy đôi khi rất độc. Nó làm con người vừa thất vọng vừa tự kết án. Nhưng người biết mình cần Chúa mỗi ngày thì không sống với “đáng lẽ” nhiều như thế. Họ đau vì mình còn yếu, nhưng không tuyệt vọng. Họ buồn vì mình còn nghèo, nhưng không bỏ cuộc. Họ biết đời thiêng liêng không phải là dự án hoàn thiện bản thân theo từng cột mốc. Đời thiêng liêng là hành trình được Chúa cứu mỗi ngày. Nên mỗi sáng, họ lại bắt đầu. Không phải như người mất hết, mà như người hiểu rằng hôm qua cũng là hồng ân, và hôm nay cũng phải xin lại.
Sự yếu đuối khi được đặt đúng chỗ có thể trở thành trường học của khiêm nhường. Không phải sự khiêm nhường giả vờ nói mình không là gì trong khi vẫn muốn được xem là thánh thiện, nhưng là sự khiêm nhường thật của người đã nếm mùi sự mong manh của mình. Người ấy không còn dễ phán xét. Họ không còn quá ngạc nhiên trước sự yếu đuối của người khác. Họ không còn dùng chuẩn mực đạo đức như lưỡi dao lạnh để cắt ngang các câu chuyện của tha nhân. Vì họ biết lòng người sâu và phức tạp hơn vẻ ngoài rất nhiều. Họ biết có những cuộc chiến không ai thấy. Họ biết có những vùng tối không thể chữa bằng vài câu khuyên bảo. Họ biết rằng nếu hôm nay mình còn đứng được, đó không phải để lên mặt với ai, mà để cúi đầu biết ơn. Chính sự hiểu này làm cho họ trở nên dịu hơn, thật hơn, dễ trở thành nơi trú cho các linh hồn đau hơn.
Người không biết mình cần Chúa mỗi ngày thường dễ rơi vào hai thái cực. Một là tự cậy, sống như thể ơn gọi được giữ nhờ kỷ luật và ý chí của mình. Hai là thất vọng mỗi khi thấy mình không đúng như hình ảnh đã dựng lên. Cả hai đều là dấu chỉ rằng người ấy chưa thật sự sống trong tinh thần của Tin Mừng. Còn người biết mình cần Chúa thì khác. Họ vẫn chiến đấu, vẫn nghiêm túc, vẫn có kỷ luật, nhưng nền của họ là cậy dựa. Họ không xem cầu nguyện như việc thêm vào, mà như hơi thở. Họ không nhìn bí tích như bổn phận, mà như nơi mình được đỡ. Họ không xem đức vâng phục, khó nghèo, khiết tịnh như các đỉnh cao đạo đức phải chinh phục bằng bản lĩnh, nhưng như những con đường chỉ có thể đi được nếu ân sủng đỡ từng bước. Nhờ thế, họ bớt kiêu và cũng bớt tuyệt vọng.
Có một nghịch lý rất đẹp trong đời thiêng liêng: người càng trưởng thành thật càng ít cảm thấy mình mạnh. Không phải vì họ suy sụp, nhưng vì mắt họ sáng hơn trước ân sủng. Họ không còn dễ nhầm những tiến bộ của mình là thành tựu tự thân. Họ bắt đầu thấy rõ hơn bao nhiêu lần mình đã được giữ mà không hay, được cứu mà không biết, được chặn lại trước khi ngã sâu hơn, được đỡ lên sau những lần khô hạn, được kéo về sau những lúc lạc lòng. Họ nhìn lại và không nói: “Tôi thật kiên cường.” Họ nói: “Chúa đã kiên trì với tôi.” Chính nhận thức ấy làm nên sự chín của một ơn gọi. Người ta không lớn bằng cách ngày càng tin vào mình, mà bằng cách ngày càng biết mình thuộc về ai.
Biết mình cần Chúa mỗi ngày cũng có nghĩa là không dùng thành công mục vụ hay việc đạo đức bên ngoài để che đi sự nghèo bên trong. Có những người rất hiệu quả, rất được tín nhiệm, rất chăm chỉ, rất có ảnh hưởng. Nhưng nếu sâu bên trong họ không còn thấy mình cần Chúa nữa, thì mọi thứ có thể vẫn chạy mà linh hồn đã bắt đầu rỗng. Đây là cám dỗ lớn của đời tận hiến: tưởng rằng làm được việc Chúa thì đồng nghĩa là còn ở gần Chúa. Không hẳn như vậy. Có khi người ta vẫn làm việc cho Chúa trong khi trái tim lại xa Ngài dần, vì họ không còn sống trong ý thức lệ thuộc tình yêu nữa. Người biết mình cần Chúa sẽ cẩn thận với cám dỗ ấy. Họ không lấy hoạt động thay cho tương quan. Họ không lấy vai trò thay cho đời sống nội tâm. Họ không lấy hiệu quả thay cho sự ở lại. Vì họ biết, một ngày nào đó, mọi vai trò có thể bị lấy đi, mọi khả năng có thể suy giảm, nhưng nếu còn Chúa thì đời họ vẫn không tan.
Một ơn gọi đẹp không phải là ơn gọi không bao giờ nứt, mà là ơn gọi biết quay về nguồn mỗi khi thấy mình nứt. Có những ngày người tận hiến thấy mình tệ. Cầu nguyện lơ là. Tình yêu cạn. Tâm hồn chật. Tự ái cao. Ý riêng mạnh. Trái tim phân tán. Những ngày như thế, điều cứu họ không phải là tự trách mình cho dữ hơn. Điều cứu họ là biết quay về. Biết ngồi lại. Biết nhìn nhận. Biết xin ơn. Biết không bỏ cầu nguyện dù cầu nguyện khô. Biết đi xưng tội dù xấu hổ. Biết trở lại với Lời Chúa dù thấy mình trơ. Biết nắm tay Chúa dù tay mình run. Chính những lần quay về ấy nói lên ơn gọi thật. Vì người được gọi không phải là người luôn giữ phong độ thiêng liêng đẹp, mà là người không ở yên trong chỗ xa Chúa.
Có những linh hồn được Chúa cho đi qua sự yếu đuối sâu hơn người khác không phải vì họ bị bỏ rơi, nhưng có lẽ vì Chúa muốn dạy họ một bài học mà người mạnh thường khó học: bài học phó thác. Người mạnh dễ xây đền thờ trên sức riêng. Người đã chạm đến bờ vực của bất lực mà vẫn được Chúa kéo lên thường hiểu thế nào là cậy trông. Họ không nói nhiều về phó thác như một khái niệm. Họ sống nó như nhu cầu sống còn. Không phó thác thì ngã. Không bám vào Chúa thì trôi. Không ở lại trước mặt Ngài thì lòng tản mát. Những người như thế thường có vẻ ít chói sáng hơn những hình mẫu thành công, nhưng nơi họ có một chiều sâu khác: chiều sâu của người thật sự biết mình sống được là nhờ Chúa.
Và chính những người ấy, nhiều khi, lại trở thành chỗ dựa thiêng liêng rất lớn cho người khác. Không phải vì họ có mọi giải pháp, nhưng vì họ không làm người khác sợ phải thật. Ở gần họ, người ta thấy mình có thể nói về yếu đuối mà không bị nghiền nát. Có thể thú nhận mình nghèo mà không bị khinh. Có thể đang lạc mà vẫn còn hy vọng quay lại. Vì họ toát ra một điều rất quan trọng: đời tu không dành cho những người siêu phàm; đời tu dành cho những người biết mình cần Chúa. Điều này chữa lành nhiều linh hồn hơn ta tưởng. Vì rất nhiều người đang mệt vì phải đóng vai mạnh. Họ chỉ cần được gặp ai đó sống thật với sự nghèo của mình mà vẫn trung thành với Chúa, là lòng họ đã được nâng lên.
Người được gọi không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người biết mình cần Chúa mỗi ngày, còn vì ơn gọi không phải phần thưởng cho kẻ xứng đáng, mà là mầu nhiệm của lòng thương xót. Nếu ơn gọi chỉ dành cho những người đã ổn hết, thì chẳng ai dám bước tới. Nếu đời tận hiến chỉ dành cho những ai không còn chiến đấu, thì chẳng ai có thể ở lại. Nhưng Chúa gọi chính những con người thật, rồi từng ngày Ngài thanh luyện, nuôi dưỡng, sửa dạy, tha thứ, đỡ nâng, và làm cho họ lớn dần lên trong giao ước. Điều giữ họ không phải là việc họ đã hết cần được cứu, mà là việc họ biết mình vẫn cần được cứu, vẫn cần được nuôi, vẫn cần được dẫn dắt, vẫn cần được kéo lên khỏi cái tôi, khỏi mệt mỏi, khỏi tối tăm, mỗi ngày.
Vì thế, người sống ơn gọi trưởng thành không nói với mình rằng: “Mình phải thôi yếu.” Họ nói sâu hơn: “Mình phải thôi sống như thể không cần Chúa.” Không phải bỏ chiến đấu, nhưng chiến đấu trong cậy dựa. Không phải buông kỷ luật, nhưng giữ kỷ luật trong ý thức mình nghèo. Không phải xem nhẹ lỗi lầm, nhưng cũng không tuyệt vọng vì lỗi lầm. Không phải nuông chiều bản thân, nhưng cũng không biến đời thiêng liêng thành một nhà máy sản xuất cảm giác tội lỗi. Họ đi con đường hẹp mà nhẹ hơn, vì không mang gánh nặng phải làm thánh bằng sức riêng. Họ để Chúa làm Chúa. Còn mình, họ học làm thụ tạo được yêu, được dẫn, được dạy dỗ, được sửa, được đỡ. Và đó chính là nơi sự trưởng thành thiêng liêng bắt đầu.
Có lẽ, lời cầu nguyện đẹp nhất của người được gọi không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con nên mạnh”, mà là: “Lạy Chúa, xin đừng để con quên rằng con cần Ngài.” Vì khi còn nhớ điều ấy, linh hồn còn an toàn. Khi còn nhớ điều ấy, người tu còn biết quỳ. Khi còn nhớ điều ấy, đời khấn còn mềm. Khi còn nhớ điều ấy, người ta sẽ không biến ơn gọi thành thành tích. Và khi còn nhớ điều ấy, ngay cả sự yếu đuối cũng có thể trở thành chỗ cho lòng thương xót làm việc.
Người được gọi không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người biết mình cần Chúa mỗi ngày. Chính ý thức ấy làm họ cầu nguyện thật hơn. Khiêm hơn. Dịu hơn. Trung thành hơn. Bền hơn. Không phải vì họ ít chao đảo hơn người khác, nhưng vì mỗi lần chao đảo, họ biết mình phải quay về đâu. Không phải vì họ luôn đi thẳng, nhưng vì mỗi lần lệch, họ biết mình không thể tự sửa lòng nếu không có ơn Ngài. Không phải vì họ chưa từng nếm đắng, nhưng vì trong mọi vị đắng ấy, họ vẫn còn một nơi để trở về. Và nơi ấy là chính Chúa.
CHƯƠNG XIV
ƠN GỌI TRƯỞNG THÀNH LUÔN DẪN CON NGƯỜI ĐẾN CHỖ YÊU NHIỀU HƠN, CHỨ KHÔNG KHÉP LẠI TRONG SỢ HÃI
Có những người bước vào hành trình ơn gọi với trái tim rất sốt sắng, rất chân thành, rất muốn dâng mình cho Chúa, nhưng càng đi lâu, thay vì thấy lòng rộng ra, họ lại thấy mình khép lại. Khép lại trong sự dè chừng. Khép lại trong nhu cầu tự bảo vệ. Khép lại trong cách nhìn người khác bằng ánh mắt nghi ngại. Khép lại trong nỗi sợ bị tổn thương, bị hiểu lầm, bị kéo đi, bị mất lửa, bị đánh mất chính mình. Họ sống cẩn thận hơn, nhưng không hẳn yêu nhiều hơn. Họ giữ mình kỹ hơn, nhưng không hẳn tự do hơn. Họ ít sai phạm bề ngoài hơn, nhưng đôi khi cũng ít ấm hơn, ít mềm hơn, ít dễ chạm hơn. Và nếu một ơn gọi đi theo hướng ấy mãi, người ta phải dừng lại để hỏi: đây có thật là hoa trái của Chúa không? Bởi ơn gọi trưởng thành, nếu thật sự lớn lên trong ánh sáng của Tin Mừng, luôn dẫn con người đến chỗ yêu nhiều hơn, chứ không khép lại trong sợ hãi.
Điều này rất quan trọng, vì có một kiểu sống đạo và sống ơn gọi tưởng là vững, nhưng thật ra được điều khiển bởi sợ. Sợ ngã nên không dám gần ai. Sợ mất bình an nên tránh mọi đòi hỏi của tương quan. Sợ bị hiểu lầm nên không dám mở lòng. Sợ yếu đuối nên dựng lên một hình ảnh cứng cỏi. Sợ quá khứ quay lại nên không dám nhìn vào bất cứ điều gì chạm đến trái tim. Sợ cảm xúc nên tìm cách làm cho mình lạnh đi. Sợ tổn thương nên thu nhỏ khả năng yêu. Sợ lệch hướng nên chỉ sống trong khung rất hẹp, nơi mọi thứ được kiểm soát tối đa. Một đời sống như thế có thể trông rất ngay ngắn, nhưng không phải lúc nào cũng là dấu chỉ của trưởng thành. Nhiều khi đó chỉ là một hệ thống phòng thủ được khoác áo thiêng liêng.
Thiên Chúa không gọi con người để họ co rúm lại. Ngài gọi để họ bước ra khỏi chính mình. Đây là nhịp điệu căn bản của mọi ơn gọi thật. Abraham được gọi để rời xứ sở. Các môn đệ được gọi để bỏ lưới mà theo. Đức Maria được gọi để mở lòng ra trước một chương trình vượt quá trí hiểu. Đức Giêsu gọi ai theo Ngài cũng là gọi họ đi vào sự sống được bẻ ra, trao đi, mở ra. Nếu một người càng sống ơn gọi mà càng chỉ xoay quanh việc tự giữ lấy mình, tự bảo vệ mình, tự giam mình trong những vòng an toàn nhỏ hẹp, thì phải hỏi xem đâu là tiếng Chúa và đâu là tiếng sợ. Vì tiếng Chúa, dù rất tôn trọng sự thật mong manh của con người, vẫn luôn mang trong nó một sức đẩy ra khỏi cái tôi khép kín.
Yêu nhiều hơn không có nghĩa là yêu theo kiểu cảm tính hơn, lệ thuộc hơn, hay buông lỏng hơn. Không phải cứ dễ rung động, dễ gần gũi, dễ gắn bó là đã yêu trưởng thành. Tình yêu mà ơn gọi đưa tới không phải là thứ yêu không ranh giới, không phân định, không kỷ luật. Trái lại, đó là tình yêu ngày càng tinh tuyền hơn, tự do hơn, quảng đại hơn, ít chiếm hữu hơn, ít lấy mình làm trung tâm hơn. Nhưng dù được thanh luyện rất nhiều, nó vẫn là tình yêu. Vẫn là sự mở lòng. Vẫn là khả năng để trái tim mình bị chạm đến bởi Thiên Chúa, bởi tha nhân, bởi đau khổ của con người, bởi những nhu cầu sâu xa của thế giới quanh mình. Người sống ơn gọi trưởng thành không trở thành đá. Họ trở thành trái tim bằng thịt, nhưng là trái tim đã học cách thuộc trọn về Chúa để có thể yêu mà không lạc.
Có một sai lầm rất lớn là tưởng rằng càng nên thánh thì càng ít “người” đi. Càng ít cảm xúc đi. Càng ít cần ai đi. Càng ít bị đụng chạm đi. Nhưng Đức Kitô không phải như thế. Người hoàn toàn thánh, mà cũng hoàn toàn người. Người chạnh lòng thương. Người khóc. Người yêu. Người đau vì bị phản bội. Người gọi các môn đệ ở lại với mình trong cơn hấp hối. Người để mình bị đụng tới bởi tiếng kêu của người mù, nước mắt của chị em La-da-rô, cơn đói của đám đông, nỗi xấu hổ của người phụ nữ ngoại tình, cô đơn của kẻ bị quỷ ám, lời nài xin của các bà mẹ, sự phản bội của Phêrô. Đức Giêsu không sống một sự thánh thiện khép kín trong sợ hãi. Sự thánh thiện của Ngài là một trái tim mở ra đến tận cùng. Người tận hiến trưởng thành được gọi để phản chiếu chính điều đó. Không phải bằng cách sống cảm tính, nhưng bằng cách yêu như Chúa: đủ thật để bị đau, đủ tự do để không chiếm hữu, đủ mạnh để không rút lui khỏi yêu thương.
Có những người sau một vài lần bị thương trong tương quan, bắt đầu hiểu ơn gọi như một nơi phải giữ khoảng cách với mọi sự để khỏi phải đau nữa. Họ không còn muốn thân với ai. Không muốn để ai bước sâu vào đời mình. Không muốn phải giải thích. Không muốn phải đồng hành quá gần. Không muốn mang gánh nặng của người khác. Họ gọi đó là khôn ngoan, là chín chắn, là giữ mình. Đúng, đời tu cần sự chừng mực, cần kỷ luật các tương quan, cần những ranh giới trong sáng. Nhưng nếu cái gọi là “giữ mình” làm trái tim ngày càng lạnh, ngày càng ít thương, ngày càng sợ yêu, ngày càng thu nhỏ lại, thì đó không còn là khôn ngoan Tin Mừng nữa. Đó là sự co rút của một trái tim đã bắt đầu để sợ hãi làm chủ.
Ơn gọi trưởng thành luôn dẫn con người đến chỗ yêu nhiều hơn, trước hết là yêu Chúa nhiều hơn. Nhưng yêu Chúa nhiều hơn không làm người ta ít yêu con người đi. Trái lại, nếu thật sự yêu Chúa, trái tim sẽ được mở rộng. Vì Chúa không bao giờ kéo con người ra khỏi nhân loại để giữ riêng cho mình theo kiểu ích kỷ. Ngài kéo họ vào sâu trong Ngài để rồi từ đó họ có thể yêu người khác đúng hơn, bền hơn, không dùng người khác làm chỗ bù đắp cho mình nữa. Người càng ở gần Chúa thật, càng không thể sống trong sự vô cảm. Họ có thể cần thinh lặng, cần giữ lòng, cần canh chừng các tương quan, nhưng nơi họ vẫn phải có một sức nóng của lòng thương. Nếu không còn sức nóng ấy, rất có thể điều họ đang giữ không phải là khiết tịnh, mà là sự lạnh giá.
Nỗi sợ có rất nhiều mặt. Có nỗi sợ rất lộ, như sợ ngã, sợ cám dỗ, sợ sai, sợ yếu. Nhưng cũng có những nỗi sợ tinh vi hơn: sợ bị từ chối, sợ không được công nhận, sợ không đủ tốt, sợ mình sống hết mình rồi không được đáp lại, sợ cho đi quá nhiều sẽ bị người khác làm đau, sợ mở lòng ra thì những vết thương cũ sẽ thức dậy. Tất cả những nỗi sợ ấy đều có thể len vào đời sống ơn gọi và làm con người dần sống trong thế phòng thủ. Họ không còn hành động từ tình yêu, mà từ nỗi sợ mất an toàn. Họ không còn đến với người khác như quà tặng, mà như người luôn phải canh chừng để mình không thiệt. Họ không còn sống giao ước như hiến dâng, mà như sự co cụm trong hàng rào kỷ luật. Một đời sống như thế có thể kéo dài, nhưng khó mà sinh hoa trái của Thánh Thần.
Người trưởng thành trong ơn gọi không phải là người hết sợ. Họ vẫn có nỗi sợ như mọi người. Nhưng họ không để sợ quyết định thay mình. Họ biết mình mong manh, nhưng vẫn chọn mở lòng ra trong mức độ Chúa muốn. Họ biết mình có thể bị tổn thương, nhưng vẫn không khép trái tim lại. Họ biết yêu thương sẽ có giá, nhưng không vì thế mà co cụm vào vùng an toàn. Họ biết đồng hành với người khác có thể làm mình mệt, nhưng vẫn ở lại trong bác ái. Họ biết rằng đời tận hiến sẽ luôn đòi họ chết đi trước những cơ chế tự vệ tự nhiên, nhưng họ tin rằng chỉ khi chết như thế, trái tim mới thực sự sống. Đây là một sự trưởng thành rất sâu. Không còn sống theo phản xạ “làm sao để mình không đau nữa”, nhưng theo câu hỏi “Chúa đang mời tôi yêu thế nào ngay trong điều làm tôi sợ”.
Một dấu chỉ rất đẹp của ơn gọi trưởng thành là người ấy càng đi lâu càng trở nên dễ thương hơn theo nghĩa Tin Mừng. Không phải dễ thương theo kiểu làm vừa lòng mọi người, nhưng theo nghĩa ở gần họ, người khác cảm thấy được đón nhận, được lắng nghe, được nhẹ bớt gánh nặng, được an toàn để sống thật. Họ không khiến người ta nín thở vì sợ bị phán xét. Họ không phát ra thứ nghiêm khắc lạnh lùng của một đời sống chỉ còn luật lệ. Họ không làm người khác thấy mình phải chỉnh chu hoàn hảo mới dám đến gần. Ngược lại, nơi họ có một độ ấm. Có thể rất kín đáo. Rất ít lời. Nhưng thật. Đó là hoa trái của một trái tim đã để Chúa chữa những nỗi sợ sâu nhất và mở mình ra cho tình yêu.
Yêu nhiều hơn trong đời tận hiến cũng có nghĩa là khả năng đau với người khác lớn hơn. Một người sống ơn gọi mà ngày càng chỉ quan tâm giữ bình an riêng của mình, giữ giờ giấc của mình, giữ công việc của mình, giữ khuôn nếp của mình, mà không còn chạm đến nỗi khốn khó của tha nhân, thì có thể họ đang sống rất đúng, nhưng chưa chắc đang sống rất sâu. Chúa gọi người tận hiến không phải để họ được an toàn trong thánh thiện, nhưng để họ trở thành của lễ cho đời. Mà của lễ thì luôn bị bẻ ra. Một trái tim thực sự được gọi sẽ dần cảm thấy mình không thể dửng dưng trước người đau khổ, trước linh hồn nguội lạnh, trước người trẻ hoang mang, trước những mảnh đời không ai muốn chạm tới. Chính ở đó, ơn gọi lớn lên. Không phải khi người ta tìm được cách sống mà ít bị phiền nhất, nhưng khi người ta biết yêu đến mức sẵn sàng mang lấy những phiền toái vì lòng thương xót.
Có một điều đáng sợ là người ta có thể dùng cả ngôn ngữ thiêng liêng để bảo vệ nỗi sợ của mình. Họ nói mình “phải giữ lòng”, nhưng thật ra là sợ mở lòng. Họ nói mình “phải sống tách biệt với thế gian”, nhưng thật ra là sợ bị thế gian đụng vào những vết thương cũ. Họ nói mình “phải giữ sự thinh lặng nội tâm”, nhưng thật ra là không muốn nghe tiếng kêu của ai khác. Họ nói mình “phải bảo vệ ơn gọi”, nhưng thật ra là đang bảo vệ cái tôi dễ vỡ. Nếu không cầu nguyện trong sự thật, rất khó nhận ra những lớp ngụy trang ấy. Chỉ trước mặt Chúa, người ta mới có thể bắt đầu thấy: đây không còn là khôn ngoan nữa, đây là sợ. Và chỉ khi nhận ra điều đó, ta mới có thể cầu xin ơn giải thoát.
Tình yêu mà ơn gọi dẫn tới cũng không dừng ở tình cảm tự nhiên. Nó lớn hơn thế. Nó là bác ái. Mà bác ái thì luôn có chiều kích vượt mình. Bác ái làm cho người ta yêu cả khi không thích, ở lại cả khi mệt, lắng nghe cả khi lòng đang cạn, cầu nguyện cho cả những người làm mình đau, phục vụ cả khi không được nhìn nhận. Một người càng lớn lên trong ơn gọi càng phải đi vào chiều kích ấy. Nếu sau nhiều năm, họ vẫn chỉ biết yêu những gì hợp với mình, những người dễ chịu với mình, những tương quan đem lại cho mình cảm giác ấm áp, thì ơn gọi ấy chưa đi vào chiều sâu của bác ái. Và nếu họ né tránh mọi thứ có thể làm mình tổn thương, thì rất có thể họ cũng đang né tránh chính nơi bác ái muốn lớn lên.
Ơn gọi trưởng thành dẫn con người đến chỗ yêu nhiều hơn, còn vì nó giải thoát họ khỏi nỗi sợ phải giữ chính mình như trung tâm. Người sợ thường sống co lại quanh bản thân: nỗi sợ của tôi, vết thương của tôi, sự an toàn của tôi, hình ảnh của tôi, sự ổn định của tôi. Người yêu thì khác. Họ không phủ nhận bản thân, nhưng không còn lấy bản thân làm trung tâm nữa. Họ bắt đầu hỏi: người kia đang cần gì, cộng đoàn đang thiếu gì, linh hồn này đang đau ở đâu, Chúa đang muốn tôi mở lòng ra theo cách nào. Sự đổi hướng ấy không xảy ra một lần là xong. Nó là cả hành trình. Nhưng càng trưởng thành, người ta càng bớt bị giam trong quỹ đạo của sợ và càng bước vào quỹ đạo của yêu.
Một trong những hoa trái đẹp nhất của sự trưởng thành này là khả năng tha thứ. Người sống trong sợ hãi rất khó tha thứ thật, vì họ luôn phải giữ khoảng cách để tự bảo vệ. Họ có thể bỏ qua bề ngoài, nhưng bên trong vẫn đóng cửa. Còn người đã để tình yêu lớn hơn nỗi sợ thì khác. Họ không ngây thơ. Họ không gọi trắng là đen, không coi phản bội là chuyện nhỏ, không xem tổn thương là không đáng kể. Nhưng họ biết mở lòng ra cho ơn tha thứ, vì họ không còn sống như người phải nắm chặt mọi đau đớn để bảo vệ căn tính. Họ để Chúa đụng đến vết thương, và từ đó có thể dần dần thả người khác ra khỏi vai trò của kẻ làm mình bị giam cầm. Một người như thế không phải là người không bị đau, mà là người không để đau dẫn mình tới chỗ khép kín.
Người sống ơn gọi trưởng thành cũng không sợ hạnh phúc của người khác. Đây là điều rất tinh tế. Có những người vì nỗi sợ mất hướng mà bắt đầu co mình lại trước mọi vẻ đẹp của nhân loại. Họ không muốn nhìn những gia đình hạnh phúc, những tình bạn đẹp, những tương quan lành mạnh, vì sâu bên trong họ sợ những điều ấy sẽ làm mình dao động. Nhưng khi ơn gọi trưởng thành, người ta có thể nhìn mọi vẻ đẹp ấy mà không bị kéo đi, thậm chí còn vui với chúng. Họ không cần tránh né cái đẹp. Họ không cần làm cho lòng mình tê đi trước những điều đẹp của đời. Họ có thể chúc phúc cho hạnh phúc của người khác mà lòng không hẹp. Điều đó cho thấy trái tim họ đang được tình yêu giải phóng khỏi nỗi sợ chiếm chỗ.
Có những giai đoạn Chúa phải dẫn người tận hiến đi qua sa mạc để chữa chính nỗi sợ ẩn sâu trong họ. Có thể Ngài để họ mất một vài chỗ dựa quen. Có thể để một số tương quan bị thử thách. Có thể để họ đi qua những thất bại làm lộ ra cái tôi mong manh. Có thể để họ thấy mình không còn mạnh như mình từng tưởng. Tất cả những điều ấy không phải để hủy họ, mà để dần dần đưa họ tới chỗ chỉ còn bám vào tình yêu. Khi không còn bám được vào sức riêng, vào hình ảnh đẹp, vào sự kiểm soát, con người bắt đầu học yêu theo cách nghèo hơn mà thật hơn. Không còn yêu để tự bảo vệ. Không còn yêu để được đáp lại theo ý mình. Không còn yêu trong vùng an toàn. Nhưng yêu vì đã gặp Đấng yêu mình trước.
Một ơn gọi càng trưởng thành thì càng làm con người trở nên giống Đức Kitô hơn. Mà Đức Kitô không khép lại trong sợ hãi. Ngài biết rõ đau khổ đang chờ mình. Ngài biết người ta sẽ phản bội, sẽ bỏ trốn, sẽ xét xử bất công, sẽ đóng đinh. Ngài không ngây thơ. Nhưng Ngài vẫn yêu đến cùng. Không phải vì Ngài không biết sợ trong nhân tính. Vườn Cây Dầu đã cho thấy Ngài run đến mức nào. Nhưng sâu hơn nỗi sợ ấy là tình yêu vâng phục. Đó chính là mẫu mực của mọi ơn gọi trưởng thành: không phải không có Ghếtsêmani, nhưng là không đóng cửa trái tim lại trong Ghếtsêmani. Người tận hiến trưởng thành cũng vậy. Họ có những vườn cây dầu riêng. Nhưng điều làm họ thuộc về Chúa không phải là họ không run, mà là họ không để nỗi run ấy trở thành lý do để thôi yêu.
Có lẽ, câu hỏi quan trọng cho người sống ơn gọi không phải chỉ là: “Tôi đang giữ mình thế nào?”, mà sâu hơn là: “Tôi đang yêu thế nào?” Tôi có đang rộng hơn không? Có đang thương hơn không? Có đang mềm hơn trước nỗi đau của người khác không? Có đang bớt dùng luật để che trái tim mình lại không? Có đang bớt lấy sợ làm động lực chính của đời thiêng liêng không? Có đang dám bước ra khỏi những vùng an toàn mà ở đó tôi chỉ sống cho mình không? Có đang để Chúa dạy tôi yêu trong tự do hơn không? Những câu hỏi ấy giúp lộ ra chất lượng thật của ơn gọi. Vì ơn gọi trưởng thành không chỉ được đo bằng sự đúng đắn, mà còn bằng độ lớn của trái tim.
Và đến cuối cùng, người sống ơn gọi trưởng thành sẽ không nói: “Tôi đã học cách sợ ít đi để giữ mình tốt hơn.” Họ sẽ nói sâu hơn: “Tôi đã được Chúa yêu đến mức dần dần không còn cần phải khép lại như trước nữa.” Họ không trở thành người thiếu khôn ngoan. Họ chỉ không còn sống chủ yếu bằng cơ chế tự vệ. Họ không trở thành người dễ dãi. Họ chỉ không còn để nỗi sợ quyết định hình dạng trái tim mình. Họ biết bảo vệ sự trong sáng của ơn gọi, nhưng không phải bằng việc làm trái tim mình nhỏ đi. Họ biết canh giữ, nhưng vẫn mở ra. Họ biết tỉnh thức, nhưng vẫn dịu dàng. Họ biết mình mong manh, nhưng vẫn yêu nhiều hơn. Và chính đó là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của ơn gọi thật: càng đi với Chúa, con người không co lại thành một khối sợ hãi được tôn giáo hóa, nhưng lớn dần lên thành một trái tim biết yêu theo cách tự do, sâu xa và phong nhiêu hơn.
CHƯƠNG XV
KHI CHỌN CHÚA TRONG TỰ DO, CON NGƯỜI KHÔNG ĐÁNH MẤT CHÍNH MÌNH, NHƯNG TÌM THẤY MÌNH SÂU HƠN
Có một nỗi sợ rất âm thầm nhưng rất thật trong lòng nhiều người khi đứng trước ơn gọi, đó là sợ rằng nếu chọn Chúa quá triệt để, mình sẽ mất chính mình. Mất những gì rất riêng. Mất những ước mơ từng nuôi dưỡng mình. Mất cá tính. Mất tự do. Mất khả năng sống thật với những khát khao rất người. Mất con đường mà đáng lẽ mình có thể đi. Nỗi sợ ấy không phải vô lý. Nó rất người. Vì nhìn từ bên ngoài, việc chọn Chúa trong đời tận hiến quả thật mang dáng vẻ của từ bỏ: từ bỏ một số tương quan riêng tư, từ bỏ nhiều khả thể tự nhiên của cuộc đời, từ bỏ quyền định đoạt mọi sự theo ý mình, từ bỏ những hình dung quen thuộc về hạnh phúc. Thế nên người ta dễ nghĩ rằng càng đi sâu vào Chúa, con người càng bị bào mòn, càng trở nên ít là mình hơn, càng đánh mất bản sắc riêng để tan vào một khuôn mẫu tôn giáo nào đó. Nhưng nếu hiểu ơn gọi trong ánh sáng Tin Mừng, người ta sẽ thấy một sự thật ngược lại: khi chọn Chúa trong tự do, con người không đánh mất chính mình, nhưng tìm thấy mình sâu hơn.
Điều này chỉ có thể hiểu được nếu ta dám vượt qua cái nhìn rất bề mặt về tự do và bản ngã. Nhiều người nghĩ rằng “là chính mình” nghĩa là giữ nguyên mọi xu hướng mình có, nuôi nguyên mọi ước muốn mình cảm thấy, và được quyền sống theo điều mình thích. Theo cách hiểu ấy, bất cứ điều gì đòi hỏi từ bỏ đều có vẻ như chống lại bản thân. Nhưng con người sâu hơn những gì mình thích ở một thời điểm. Cũng sâu hơn những cảm xúc tức thời. Cũng sâu hơn cả những mơ ước mà mình từng cho là rất thật. Có một tầng sâu trong linh hồn nơi con người chỉ thật sự là mình khi sống đúng điều Thiên Chúa đã nghĩ về mình từ đời đời. Nếu không chạm tới tầng ấy, con người có thể sống rất “theo ý mình” mà vẫn xa chính mình. Có thể làm điều mình thích mà vẫn trống rỗng. Có thể giữ được nhiều lựa chọn mà vẫn lạc hướng. Tự do không chỉ là có nhiều ngả để đi. Tự do còn là đi vào điều thật nhất của mình.
Chọn Chúa trong tự do không phải là phản bội bản thân, nhưng là để bản thân được đi vào đúng trung tâm của nó. Vì từ đầu, con người đã không được dựng nên để tự đủ cho mình. Con người được dựng nên từ tình yêu và hướng về tình yêu. Được dựng nên từ Thiên Chúa và chỉ nghỉ yên trong Thiên Chúa. Mọi khát vọng khác, mọi tìm kiếm khác, mọi giấc mơ khác, dù đẹp đến đâu, đều chỉ là những con đường phụ nếu chúng không được nối vào cùng đích ấy. Cho nên, khi một người được gọi và đáp lại trong tự do, họ không đang bỏ đi điều “là mình nhất” để khoác lấy điều xa lạ. Họ đang được đưa về gần hơn với sự thật sâu nhất của linh hồn mình. Có thể bề ngoài họ từ bỏ một số hình thức sống rất hấp dẫn. Nhưng bên trong, họ đang đi vào chỗ mà trái tim mình được tạo ra để ở.
Có những người ngoài nhìn vào đời tu rồi nghĩ: người ấy đã mất bao nhiêu thứ. Mất cơ hội xây dựng gia đình. Mất một cuộc đời bình thường. Mất một số niềm vui thân thuộc. Mất quyền sống theo dự tính riêng. Những nhận định ấy không hoàn toàn sai ở bình diện bên ngoài. Nhưng chúng bỏ sót điều quan trọng nhất: người ấy đã tìm thấy gì. Và điều họ tìm thấy không phải lúc nào cũng có thể nhìn được bằng mắt. Họ tìm thấy một sự thuộc về. Một trật tự nội tâm. Một chiều sâu của bình an. Một mối dây với Thiên Chúa làm cho đời mình có trung tâm rõ ràng hơn. Họ không còn phải lang thang giữa quá nhiều khả thể, quá nhiều bản ngã tưởng tượng, quá nhiều câu hỏi về việc phải trở thành ai. Khi đã chạm được vào tiếng gọi riêng, con người bắt đầu quy tụ lại. Không còn bị xé giữa hàng loạt “cái tôi có thể là” nữa. Họ bắt đầu sống từ “cái tôi được gọi là”.
Đây là điều rất khác. Có những người cả đời không đi tu, không khấn dòng, không làm gì sai rõ rệt, nhưng vẫn không bao giờ thật sự trở thành chính mình. Họ sống bằng vai. Vai mà gia đình muốn họ mang. Vai mà xã hội khen thưởng. Vai mà nỗi sợ buộc họ chấp nhận. Vai mà tổn thương quá khứ khiến họ phải dựng nên để tự bảo vệ. Có người mang vai người thành công. Có người mang vai người tốt. Có người mang vai người mạnh. Có người mang vai người được cần đến. Nhưng ở dưới tất cả những vai ấy, họ vẫn rất xa chính mình. Vì họ chưa bao giờ dám đi vào sự thật sâu nhất về mình trước mặt Thiên Chúa. Ngược lại, có những người chọn Chúa trong tự do, và chính việc chọn ấy làm cho từng lớp mặt nạ rơi xuống. Họ không còn cần sống để làm vừa lòng mọi kỳ vọng. Không còn phải chứng minh mình là ai bằng thành tích, bằng vai trò, bằng hình ảnh. Họ dần dần học sống từ căn tính sâu hơn: tôi là người được yêu, được gọi, được thuộc về.
Khi chưa hiểu điều này, người ta rất dễ nghĩ rằng chọn Chúa là đánh mất cá tính. Vì nhìn vào đời tu, thấy có luật lệ, có kỷ luật, có khuôn phép, có vâng phục, có đời sống chung, có những điều phải từ bỏ. Tất cả những thứ ấy, nhìn bằng con mắt bên ngoài, dễ khiến người ta nghĩ rằng người đi tu đang tan vào một khuôn đồng phục, đánh rơi những gì rất riêng của mình. Nhưng thực ra, nếu đời tu được sống đúng, nó không làm cho con người biến thành một bản sao vô hồn. Trái lại, nó thanh luyện những gì giả, để những gì thật có thể hiện ra. Có những nét cá tính cần được cắt tỉa vì chỉ là sản phẩm của cái tôi, của phản ứng, của tự ái, của cơ chế tự vệ. Nhưng có những gì là rất riêng, rất sâu, rất đẹp mà Thiên Chúa không hề muốn xóa. Ngài muốn cứu nó, tinh luyện nó, đưa nó vào đúng trật tự của tình yêu.
Một người được gọi thật không trở thành ít là mình hơn. Họ có thể ít phô diễn mình hơn. Ít sống bằng bề mặt hơn. Ít cần người khác xác nhận mình hơn. Nhưng chính vì thế, họ có thể là mình sâu hơn. Một người vốn mạnh mẽ có thể được Chúa làm cho mạnh theo cách khiêm hơn. Một người vốn dịu dàng có thể được Chúa làm cho dịu theo cách phong phú hơn. Một người vốn có trái tim nghệ sĩ có thể yêu cái đẹp trong Chúa sâu hơn. Một người vốn có trí tuệ sắc bén có thể dùng trí tuệ ấy để phục vụ chân lý thay vì xây tượng đài cho bản thân. Một người vốn nhạy cảm có thể trở thành nơi cảm thông cho nhiều linh hồn thay vì bị chính cảm xúc mình điều khiển. Chúa không phá hủy điều tốt đẹp Ngài đã đặt trong con người. Ngài cứu nó khỏi bị méo mó, khỏi bị dùng sai hướng, khỏi bị giam trong cái tôi hẹp, để nó trở thành chính mình hơn trong ánh sáng của ơn gọi.
Có một điều rất đau nhưng cũng rất đẹp trên đường thiêng liêng: nhiều khi muốn tìm lại chính mình, con người phải đi qua cảm giác như đang mất mình. Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Ai muốn giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai mất vì Chúa thì sẽ tìm thấy. Những lời ấy không chỉ đúng ở mức luân lý hay biểu tượng. Nó đúng ngay trong kinh nghiệm nội tâm. Khi một người bắt đầu thật sự chọn Chúa, nhiều thứ quen thuộc trong họ bị lung lay. Những chỗ dựa cũ không còn vững như trước. Những bản ngã cũ không còn đứng được như trước. Những hình dung cũ về hạnh phúc bị đặt lại. Những cách tự định nghĩa bản thân bắt đầu rạn. Và trong giai đoạn ấy, họ có thể cảm thấy rất lạ với chính mình. Như thể mình đang mất một điều gì đó từng làm mình là mình. Nhưng nếu ở lại đủ lâu trong tay Chúa, họ sẽ khám phá ra: điều đang mất đi chỉ là cái vỏ, cái giả, cái chật hẹp, cái mình tưởng là mình nhưng thực ra chỉ là lớp áo của nỗi sợ, của tham vọng, của tổn thương, của nhu cầu được công nhận. Còn cái “mình” thật hơn đang từ từ hiện ra bên dưới.
Người chưa từng đi qua cuộc thanh luyện này thường chỉ biết hai kiểu sống: hoặc là sống theo ý mình để giữ cảm giác mình là mình, hoặc là ép mình vào một khuôn đạo đức nào đó rồi đánh mất sự sống bên trong. Nhưng con đường của Chúa không phải một trong hai. Chúa không bảo con người sống buông theo bản năng để được “thật với mình”, cũng không bảo họ giết chết nhân tính để được “thánh thiện”. Ngài dẫn họ đi vào một con đường sâu hơn: thanh luyện để sự thật của mình được giải thoát. Và đó là một hành trình rất dài. Hành trình ấy làm người ta bớt sống bằng phản ứng, bớt bị cột bởi ký ức, bớt bị điều khiển bởi nỗi sợ, bớt lấy ánh nhìn người khác làm chuẩn. Dần dần, họ trở nên đơn sơ hơn. Mà sự đơn sơ ấy không phải nghèo nàn. Nó là sự quy tụ.
Khi chọn Chúa trong tự do, con người cũng không đánh mất quyền mơ ước, nhưng các giấc mơ của họ được đổi trật tự. Trước kia, có thể họ mơ về một đời sống có nhiều điều tốt đẹp theo chuẩn rất người: một mái ấm, một con đường nghề nghiệp, một chỗ đứng, một tương lai tự vạch ra, một hạnh phúc theo những hình dung thân thuộc. Khi ơn gọi đến, không phải mọi giấc mơ ấy đều tự nhiên xấu đi. Nhưng dần dần, có một giấc mơ khác sâu hơn bước vào: được thuộc về Chúa, được sống điều Ngài muốn, được nên người mà Ngài muốn mình trở thành, được để cả đời mình trở thành câu trả lời cho tiếng gọi ấy. Và lạ lùng thay, giấc mơ sâu hơn này không làm con người nhỏ lại. Nó làm họ lớn hơn, vì họ không còn bị nhốt trong tầm nhìn hẹp của những tính toán cá nhân nữa.
Cũng cần nói đến điều này: nhiều người sợ rằng nếu sống trọn cho Chúa, họ sẽ mất niềm vui rất người, mất sự hồn nhiên, mất những nét đẹp tự nhiên trong tâm hồn. Họ tưởng đời tu sẽ làm mình khô đi, nghiêm quá đi, không còn cười nổi, không còn thích cái đẹp, không còn thấy đời dễ thương. Nhưng đó không phải hoa trái của việc chọn Chúa trong tự do. Đó là hoa trái của việc sống đạo không đúng nhịp Tin Mừng. Người thật sự đi vào Chúa không mất niềm vui. Họ chỉ bớt lệ thuộc vào những thứ vui hời hợt. Họ không mất khả năng rung động trước cái đẹp. Họ chỉ không còn tôn thờ cái đẹp như cứu cánh. Họ không mất đi sự dịu dàng, sự tinh tế, sự phong phú nội tâm. Trái lại, những điều ấy thường sâu hơn, trong hơn, ít ồn ào hơn. Vì chúng đã được giải thoát khỏi nhu cầu phô diễn hay chiếm hữu.
Một người thực sự chọn Chúa trong tự do thường trở nên chân thật hơn với chính mình. Họ không cần tô màu cho bản thân. Không cần luôn tỏ ra tốt hơn thực tế. Không cần xây một phiên bản đạo đức để người khác ngưỡng mộ. Họ có thể nhận mình yếu mà không sụp đổ. Có thể nhận mình có giới hạn mà không thấy giá trị bản thân tan đi. Có thể đón nhận những nét riêng của mình mà không lấy đó làm thần tượng. Sự chân thật ấy chính là dấu hiệu họ đang đến gần bản ngã thật hơn. Vì bản ngã giả luôn cần trang điểm. Còn bản ngã thật có thể đứng trước Thiên Chúa với hai bàn tay mở ra, không phô trương, không tự kết án, không diễn, chỉ hiện diện trong sự thật.
Có những người trước khi đến với Chúa thì rất mạnh bề ngoài, nhưng thực ra luôn bị nỗi sợ điều khiển. Sợ không thành công. Sợ không được chọn. Sợ bị bỏ lại. Sợ bị thua kém. Sợ không có giá trị. Nên họ sống như chạy không ngừng để giữ một hình ảnh về bản thân. Khi bắt đầu chọn Chúa thật sự, nhiều cái trong họ bị cắt rất đau. Không còn được lấy thành tích làm nơi trú ẩn. Không còn lấy ánh nhìn của người khác để định nghĩa mình. Không còn dễ dùng các tương quan để bù đắp cho khoảng trống bên trong. Ban đầu điều đó làm họ có cảm giác như đang mất mình. Nhưng thật ra, cái đang mất đi là cái bản ngã vốn được dựng lên để chống chọi với sợ hãi. Và bên dưới nó, con người thật hơn mới dần lộ ra: một người con, một người được yêu, một người có thể ở lại trong sự thật mà không cần phải chứng minh mình là ai.
Đời tận hiến, nếu sống đúng, là con đường rất mạnh để một con người tìm thấy mình sâu hơn, vì nó lấy đi nhiều chỗ bám giả. Không còn gia đình riêng để lấy đó làm căn tính. Không còn quyền xây tương lai hoàn toàn theo ý mình. Không còn được dễ dàng bám vào một tương quan độc quyền. Không còn nhiều cách thức để tô vẽ bản ngã như giữa đời. Chính sự nghèo đó, nếu được sống trong ân sủng, làm con người trần trụi hơn trước mặt Chúa. Và khi đã trần trụi như thế, họ buộc phải đối diện với câu hỏi: vậy tôi là ai nếu không còn những thứ từng định nghĩa tôi? Đây là một câu hỏi đau, nhưng rất cứu độ. Nếu con người không bỏ chạy, họ sẽ khám phá một câu trả lời đẹp hơn mọi câu trả lời cũ: tôi là người thuộc về Chúa. Tôi là người được gọi. Tôi là người được yêu trước cả khi làm được điều gì. Tôi là tôi, không phải vì tôi nắm trong tay những gì, mà vì Thiên Chúa đã nghĩ về tôi và muốn tôi hiện hữu như một quà tặng.
Điều kỳ diệu là khi một người sống từ căn tính ấy, họ lại trở nên rất riêng theo cách đẹp hơn. Không còn là cái riêng đầy phản kháng của cái tôi muốn tự khẳng định mình. Nhưng là cái riêng của một bông hoa nở đúng mùa của nó. Không cần ganh với hoa khác. Không cần bắt chước hoa khác. Không cần chứng minh mình quý hiếm hơn. Chỉ cần nở đúng hình hài Thiên Chúa đã đặt trong mình. Trong đời sống tu trì, có những con người rất khác nhau: người mạnh mẽ, người nhẹ nhàng, người sâu lắng, người hoạt bát, người trí tuệ, người âm thầm, người giàu lòng thương, người có sức nâng đỡ, người có khả năng dạy dỗ, người có trực giác mục vụ, người có tâm hồn chiêm niệm. Khi những khác biệt ấy được cứu chuộc trong Chúa, mỗi người lại trở thành chính mình hơn, chứ không ít đi. Ngược lại, chỉ khi xa Chúa, người ta mới phải sống bằng những phiên bản giả để giữ lấy mình.
Chọn Chúa trong tự do cũng không làm con người mất đi khả năng yêu rất sâu. Trái lại, nó làm cho khả năng yêu đi vào đúng hướng của nó. Nhiều người sợ rằng nếu dâng đời cho Chúa, mình sẽ phải hy sinh trái tim, phải làm mình khô cạn, phải từ bỏ mọi chiều sâu của tình cảm. Nhưng không. Điều Chúa muốn không phải là tim ta chết đi, mà là tim ta được giải thoát khỏi những hình thức yêu chưa tự do. Khi điều đó xảy ra, con người không yêu ít hơn. Họ yêu rộng hơn, thật hơn, tinh hơn. Họ không còn cần một người khác phải làm cho mình có giá trị thì mới sống được. Họ không còn yêu bằng sự lệ thuộc. Họ không còn đòi tình yêu phải nuôi bản ngã. Khi ấy, họ chạm tới một chiều sâu mới của chính mình, vì hóa ra con tim mình được dựng nên cho nhiều hơn điều mình từng tưởng.
Có thể nói, chọn Chúa trong tự do là chọn đi từ bề mặt vào chiều sâu. Từ cái tôi được chắp vá bởi hoàn cảnh vào cái tôi được gọi tên bởi Thiên Chúa. Từ đời sống phản ứng sang đời sống đáp trả. Từ những bản ngã được tạo bởi tổn thương, tham vọng, phòng vệ, sang bản ngã được sinh ra từ giao ước. Và hành trình ấy, dù nhiều lần làm người ta có cảm giác đang bị tước bỏ, thật ra lại là hành trình hồi phục căn tính. Không phải hồi phục theo nghĩa quay về cái tôi trẻ con, hồn nhiên ban đầu. Nhưng theo nghĩa trở về với điều mình đã được dựng nên để là trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Những người lớn tuổi đã đi xa với Chúa thường là những chứng từ rất đẹp cho chân lý này. Họ không còn nhiều cái để khoe. Không còn nhiều thứ để bấu víu. Có thể sức khỏe đã giảm. Vai trò đã ít. Hào hứng tuổi trẻ đã qua. Nhưng nơi họ có một vẻ an nhiên rất lạ. Họ không sống như người bị mài mòn đến mức trống rỗng. Trái lại, có cái gì đó nơi họ rất đầy. Rất là mình. Rất yên. Rất không cần chứng minh. Ở gần họ, người ta thấy một con người đã đi qua nhiều mất mát, nhiều từ bỏ, nhiều cắt tỉa, mà cuối cùng không bị biến thành bóng mờ. Họ trở thành rõ hơn. Trong hơn. Sâu hơn. Điều đó chỉ có thể giải thích bằng một điều: khi một con người đã thật sự chọn Chúa trong tự do và để Ngài làm công việc của Ngài, họ không mất mình, nhưng được tìm lại trong độ sâu mà trước đây họ chưa từng biết.
Vì thế, nỗi sợ rằng theo Chúa sẽ đánh mất chính mình chỉ là nỗi sợ của cái tôi bề mặt. Cái tôi ấy có lý do để sợ, vì nó thật sự sẽ bị cắt đi nhiều. Nó sẽ không còn được làm vua. Không còn được định nghĩa mọi sự. Không còn được lấy những thứ quen thuộc để giữ cảm giác an toàn. Nhưng linh hồn sâu hơn thì không sợ như thế. Vì linh hồn được dựng nên cho Thiên Chúa. Khi một người đủ tự do để chọn Ngài, đủ khiêm nhường để để Ngài cắt tỉa, đủ kiên nhẫn để đi qua những mùa thấy mình bị lấy mất, thì rồi một ngày họ sẽ hiểu: điều Ngài lấy đi không phải là con, mà là những gì không cho con được thật sự là con. Điều Ngài giữ lại không phải là phần ít ỏi của đời con, mà là chính con, trong sự thật sâu hơn, trong sự tự do lớn hơn, trong tình yêu chín hơn.
Khi chọn Chúa trong tự do, con người không đánh mất chính mình, nhưng tìm thấy mình sâu hơn. Tìm thấy không phải trong tiếng vỗ tay, không phải trong hình ảnh đẹp, không phải trong cảm giác mình đặc biệt, nhưng trong sự thật của một đời sống được quy tụ quanh trung tâm đúng. Tìm thấy trong bình an của người không còn phải chạy khắp nơi để biết mình là ai. Tìm thấy trong niềm vui của người không còn cần quá nhiều chỗ bấu víu giả để sống. Tìm thấy trong sự đơn sơ của người biết rằng mình được yêu trước cả khi mình làm được điều gì. Tìm thấy trong chiều sâu của một giao ước, nơi ở đó Thiên Chúa không cướp mất mình, nhưng trả mình về cho chính mình một cách sáng hơn, đẹp hơn và thật hơn.
Và đó là lý do vì sao người tận hiến trưởng thành, nếu được hỏi: “Anh chị có tiếc vì đã đánh mất chính mình không?”, có thể mỉm cười rất hiền mà nói rằng: không, chính trên con đường này, qua biết bao lần bị lấy đi điều tôi tưởng là mình, tôi đã bắt đầu gặp được con người thật nhất mà từ lâu tôi vẫn đi tìm. Không phải vì tôi mạnh, nhưng vì Chúa trung tín. Không phải vì tôi tự hiểu mình, nhưng vì Ngài đã gọi tên tôi. Không phải vì tôi giữ được mọi thứ, nhưng vì trong lúc buông đi nhiều thứ, tôi được dẫn sâu hơn vào điều không ai lấy mất được: chính tôi trong ánh sáng của Thiên Chúa.
CHƯƠNG XVI
ĐI TU KHÔNG PHẢI ĐỂ THOÁT KHỎI ĐỜI, NHƯNG ĐỂ THUỘC TRỌN VỀ THIÊN CHÚA GIỮA LÒNG HỘI THÁNH VÀ THẾ GIỚI
Có một cách hiểu rất sai nhưng rất phổ biến về đời tu, đó là người ta tưởng đi tu là rút khỏi cuộc đời. Như thể đó là một lối thoát dành cho những ai không muốn va chạm với những phức tạp của thế gian, không muốn mang lấy những trách nhiệm bình thường của kiếp người, không muốn ở giữa bao nhiêu xung đột, đổ vỡ, ồn ào, mỏi mệt của nhân loại nữa. Người ta nghĩ nhà dòng là nơi yên ổn hơn, sạch hơn, an toàn hơn, ít chạm vào sự hỗn độn hơn. Có những người ngoài nhìn vào và nghĩ: đi tu là lui vào một vùng tách biệt, sống trong kinh nguyện, giữ giờ giấc, lo phần hồn mình, tránh xa những va đập nhức nhối của đời thường. Tệ hơn nữa, có khi chính người đang phân định ơn gọi cũng vô thức nuôi ý nghĩ ấy. Họ thấy cuộc đời quá mệt, quá ồn, quá đau, quá bấp bênh, và bắt đầu nhìn nhà dòng như một nơi để trốn vào. Nhưng đời tu đích thực không phải như thế. Đi tu không phải để thoát khỏi đời, nhưng để thuộc trọn về Thiên Chúa giữa lòng Hội Thánh và thế giới.
Đây là một phân biệt rất quan trọng. Thoát khỏi đời là chuyển vị trí của thân xác mà chưa chắc trái tim đã được đổi hướng. Thuộc trọn về Thiên Chúa là một chuyển động sâu hơn nhiều, liên quan đến căn tính, đến giao ước, đến sứ mạng, đến cách người ta hiện diện giữa Hội Thánh và nhân loại. Một người có thể vào tu viện mà vẫn còn mang nguyên tâm thế trốn chạy: trốn khỏi quá khứ, trốn khỏi trách nhiệm, trốn khỏi các tương quan khó, trốn khỏi bản thân, trốn khỏi nỗi sợ, trốn khỏi những câu hỏi chưa lời đáp. Và một người như thế, dù đã rời thế gian theo nghĩa địa lý, vẫn chưa thực sự bước vào ơn gọi. Trong khi đó, có người bước vào đời tận hiến không phải vì ghét đời, cũng không phải vì không chịu nổi những va đập của đời, mà vì họ nghe thấy một tiếng gọi sâu hơn: tiếng gọi thuộc trọn về Chúa để rồi từ trong sự thuộc về ấy, trở thành dấu chỉ, trở thành khí cụ, trở thành của lễ cho Hội Thánh và cho thế giới. Đó là hai thực tại rất khác nhau.
Thoát khỏi đời thường sinh ra từ sợ hãi. Thuộc trọn về Thiên Chúa sinh ra từ tình yêu. Thoát khỏi đời nhìn thế giới như một mối đe dọa mà mình cần tránh xa. Thuộc trọn về Thiên Chúa nhìn thế giới như nơi mình được sai đến với một trái tim đã được thánh hiến. Thoát khỏi đời làm con người khép lại. Thuộc trọn về Thiên Chúa làm con người mở ra. Thoát khỏi đời tìm một nơi an toàn cho bản thân. Thuộc trọn về Thiên Chúa chấp nhận bị bẻ ra để trở thành bánh cho người khác. Chỉ khi hiểu điều này, người ta mới không bóp méo ý nghĩa của đời sống tận hiến.
Đời tu không sinh ra để tạo nên một tầng lớp những con người “ngoài đời” theo nghĩa xa lạ với nhân loại. Đời tu sinh ra từ lòng Hội Thánh và cho lòng Hội Thánh. Người đi tu không ngừng là con người, cũng không ngừng thuộc về dân Chúa, cũng không ngừng ở trong cùng một thân phận nhân loại với bao người khác. Họ không được cứu khỏi tính người. Họ cũng không được miễn khỏi lịch sử của thế giới. Họ chỉ được gọi để sống sự thuộc về Thiên Chúa cách triệt để hơn, hầu qua chính đời sống ấy, Hội Thánh được nhắc nhớ về cùng đích của mình, và thế giới được thấy rằng Thiên Chúa vẫn đủ cho trái tim con người. Vì thế, người đi tu không phải là người đứng bên lề nhân loại để quan sát. Họ là người được đặt vào một vị trí đặc biệt trong lòng Hội Thánh để yêu, để cầu thay, để phục vụ, để nâng đỡ, để làm chứng, để hiến dâng, để chia sẻ lấy gánh nặng của thế giới bằng một cách thế riêng.
Nhiều khi, cái nguy hiểm không nằm ở việc một người vào đời tu với chủ ý xấu, nhưng ở chỗ họ không nhận ra trong mình có một động lực trốn chạy rất kín. Có thể họ đã quá mệt với những đổ vỡ tình cảm. Quá ngán những mưu tính ngoài đời. Quá mỏi trước trách nhiệm. Quá sợ sự bấp bênh của tương lai. Quá ngợp trước bao nhiêu phức tạp của nhân loại. Họ thấy trong nhà dòng có giờ giấc rõ ràng, nếp sống ổn định, một thế giới có cấu trúc, có thinh lặng, có khoảng cách với sự xô bồ. Tất cả những điều ấy tự nó không xấu. Đời tu quả thật có một nề nếp rất quý. Nhưng nếu một người đến chỉ vì cần cấu trúc để không phải đối diện với đời, chỉ vì cần sự kín cổng cao tường để mình đỡ bị kéo vào những xung đột, thì điều ấy cần được soi sáng rất nghiêm túc. Vì đời tu không phải là bức tường dựng lên để ngăn con người khỏi thực tại. Nó là nơi con người được thanh luyện để có thể đứng giữa thực tại bằng một trái tim khác.
Đi tu không phải để thoát khỏi đời, vì chính Đức Giêsu không sống như thế. Ngài không chọn một sự thánh thiện tránh né. Ngài ở giữa đám đông. Ở giữa người nghèo, người đau khổ, người bệnh tật, người tội lỗi, người bị quỷ ám, người bị khinh chê, người quyền lực, người giả hình, người thất học, người cô đơn. Ngài không dựng một thế giới sạch sẽ tách khỏi đời để giữ mình nguyên vẹn. Ngài để mình bị chạm tới bởi tiếng kêu của nhân loại. Người ta chen lấn Ngài, chất vấn Ngài, phản đối Ngài, đụng vào Ngài, cần Ngài, phản bội Ngài. Và chính giữa lòng thế giới ấy, Ngài hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Đó là mẫu gương sâu nhất của mọi đời sống tận hiến. Không phải ra khỏi nhân loại để giữ mình tinh sạch, nhưng thuộc trọn về Chúa giữa lòng nhân loại để có thể yêu như Chúa yêu.
Người đi tu được mời gọi bước theo Chúa trong chính logic ấy. Không phải để đời mình trở nên một ốc đảo biệt lập khỏi lịch sử. Nhưng để nhờ cầu nguyện, nhờ giao ước, nhờ lời khấn, nhờ sự thuộc về đặc biệt với Thiên Chúa, họ trở thành người mang lấy lịch sử của tha nhân trong tim. Có thể họ sống trong đan viện, trong tu viện, trong nhà xứ, trong cộng đoàn có phần tách biệt về thể lý. Nhưng nếu họ sống đúng ơn gọi, trái tim họ không hề tách khỏi thế giới. Họ mang trong lòng tiếng khóc của nhân loại, mang vào lời cầu nguyện những vết thương của Hội Thánh, mang trong hy sinh của mình những linh hồn lạc hướng, mang trong cuộc sống âm thầm những đau khổ không tên của bao người chưa bao giờ gặp họ. Đó là một cách hiện diện khác. Kín hơn. Lặng hơn. Nhưng không kém thực. Còn nếu chỉ sống trong không gian tôn giáo mà lòng hoàn toàn vô can với thế giới, thì người ấy chưa hiểu mình đi tu để làm gì.
Thuộc trọn về Thiên Chúa giữa lòng Hội Thánh và thế giới nghĩa là để chính sự thuộc về ấy định hình cách ta hiện diện. Ta không còn hiện diện như người tìm chỗ trú cho mình, nhưng như người được sai. Không còn hiện diện như người muốn được cất khỏi những rắc rối của đời, nhưng như người chấp nhận cho đời mình mang lấy phần nào gánh nặng của bao linh hồn. Không còn hiện diện như người tự tách mình ra để được bình an riêng, nhưng như người để bình an của Chúa biến mình thành nơi nương náu cho người khác. Khi đó, ngay cả đời sống chiêm niệm nhất cũng không phải là trốn đời. Đó là cách ở với Chúa cho đời. Ngay cả đời sống âm thầm nhất cũng không phải là tránh thế giới. Đó là cách mang thế giới vào trong lời chuyển cầu. Ngay cả đời sống tu trì có kỷ luật tách biệt nhất cũng không phải là quay lưng với nhân loại. Đó là một kiểu ôm lấy nhân loại trong trái tim thánh hiến.
Một người đi tu để trốn đời thường sẽ dễ thất vọng ngay trong đời tu. Vì họ sớm nhận ra nhà dòng không phải thiên đường. Ở đó vẫn có con người. Vẫn có va chạm. Vẫn có giới hạn. Vẫn có hiểu lầm. Vẫn có buồn phiền. Vẫn có những thực tế rất thường, rất nặng, rất ít thơ mộng. Nếu ai vào đời tu để tránh những điều rất người, họ sẽ bị sốc khi thấy đời tu cũng đầy những điều rất người. Có thể không giống ngoài đời, nhưng không hề thiếu thập giá. Có những người vì thế mà vỡ mộng. Họ tưởng mình vào đây để được yên, nhưng sao lòng vẫn chưa yên. Họ tưởng mình sẽ không còn phải mang những căng thẳng của nhân loại, nhưng sao trong cộng đoàn lại vẫn có những căng thẳng khác. Họ tưởng mình sẽ thôi chật vật với bản thân, nhưng sao càng tu càng thấy mình. Và đó là lúc họ hiểu, hoặc buộc phải hiểu: đời tu không phải lối thoát. Nó là hành trình thật hơn, sâu hơn, trần trụi hơn.
Nhưng chính trong sự thật ấy, vẻ đẹp của ơn gọi bắt đầu hiện ra. Khi không còn nhìn đời tu như nơi ẩn náu, con người bắt đầu nhìn nó như giao ước. Không còn xem nó như vùng an toàn để mình được nguyên vẹn, nhưng như nơi mình được trao đi. Không còn xem nó như giải pháp tránh né, nhưng như câu trả lời cho một tiếng gọi. Từ đó, mọi chiều kích của đời tu đổi ý nghĩa. Sự thinh lặng không còn là để trốn khỏi ồn ào, nhưng để lắng nghe tiếng Chúa và tiếng kêu của thế giới sâu hơn. Sự tách biệt không còn là để đóng cửa với nhân loại, nhưng để trái tim có thể yêu nhân loại trong Chúa mà không bị nuốt chửng bởi xáo trộn. Sự cầu nguyện không còn là để lo phần rỗi cá nhân, nhưng để đứng thay, để mang, để dâng. Sự vâng phục không còn là để trốn khỏi trách nhiệm tự quyết, nhưng để cho mình được đặt hoàn toàn trong tay Thiên Chúa vì lợi ích của Nước Trời.
Người thuộc trọn về Thiên Chúa không trở thành xa lạ với thế giới. Trái lại, họ thường hiểu thế giới sâu hơn. Vì càng ở gần Chúa, con người càng thấy rõ nỗi khát khao, nghèo khó, lạc hướng, mỏi mệt và đói yêu của nhân loại. Một đời cầu nguyện thật không làm ta ít chạm với đời hơn, nhưng chạm sâu hơn. Có thể người tu không trải nghiệm hết mọi bậc sống. Nhưng nếu họ ở trong Chúa thật, họ sẽ hiểu nỗi đau của con người từ một độ sâu khác. Họ sẽ thấy những đổ vỡ không chỉ là chuyện tâm lý, mà còn là những tiếng rên siết của linh hồn. Họ sẽ thấy sự náo loạn của thời đại không chỉ là hiện tượng xã hội, mà là cơn đói Thiên Chúa. Họ sẽ thấy những sa ngã không chỉ là lỗi lầm luân lý, mà còn là tiếng khóc của những trái tim chưa được chữa lành. Chính sự thuộc trọn về Thiên Chúa làm cho họ yêu thế giới đúng hơn, không theo kiểu đồng lõa, nhưng theo kiểu cứu độ.
Đi tu không phải để thoát khỏi đời, còn vì nếu thật sự trốn đời, người ta cũng không thể trốn được chính mình. Đây là điều rất nghiêm. Có những người vào tu vì nghĩ rằng ở đó mình sẽ thoát khỏi những phần hỗn độn bên trong. Nhưng càng đi sâu vào cầu nguyện, càng bớt được xao lãng bởi những phân tán bên ngoài, con người lại càng gặp chính mình rõ hơn. Nhà dòng không xóa đi cái tôi. Nó làm lộ cái tôi. Thinh lặng không làm biến mất ký ức. Nó làm ký ức nghe rõ hơn. Nề nếp không xóa vết thương. Nó làm vết thương lộ ra trong các tương quan. Cầu nguyện không phủ khăn lên bóng tối. Nó chiếu ánh sáng vào đó. Nếu ai đi tu để trốn đời mà không sẵn sàng gặp chính mình, người ấy sẽ thấy đời tu rất nặng. Còn nếu ai đi tu để thuộc về Chúa, họ sẽ hiểu rằng chính việc bị đưa vào sự thật ấy là một phần không thể thiếu của ơn gọi.
Thuộc trọn về Thiên Chúa giữa lòng Hội Thánh và thế giới cũng nghĩa là người đi tu không còn sống đời mình như tài sản riêng. Đời họ không còn là dự án tự thân để đạt sự yên ổn cá nhân. Đời họ được đặt vào trong một thân thể lớn hơn là Hội Thánh. Mỗi giờ cầu nguyện của họ không còn chỉ là chuyện của họ. Mỗi hy sinh của họ không còn chỉ là cuộc tập luyện riêng. Mỗi trung thành âm thầm của họ không còn chỉ là thành tựu cá nhân. Tất cả, nếu được sống trong Chúa, đều mang một chiều kích hiệp thông. Họ sống cho nhiều người hơn mình tưởng. Có những linh hồn họ chưa bao giờ gặp, nhưng lại đang được nâng đỡ bởi chính một nữ tu âm thầm cầu nguyện nào đó, bởi một linh mục trung thành nào đó, bởi một tu sĩ đang chiến đấu để không bỏ cuộc nào đó. Đây là mầu nhiệm rất lớn của đời tận hiến: ẩn mà không vô ích, lặng mà không vắng mặt, xa mà lại rất gần.
Người chỉ muốn thoát khỏi đời sẽ dễ sống đời tu theo kiểu bảo vệ biên giới của mình. Cái gì làm mình mất yên thì tránh. Người nào làm mình bị chạm thì giữ khoảng cách. Chuyện gì quá rắc rối thì không muốn dây vào. Công việc gì quá nặng lòng thì tìm cách né. Những tương quan nào đòi hỏi quá nhiều thì thu lại. Tất cả đều xoay quanh việc giữ lấy sự ổn định riêng. Nhưng người thuộc trọn về Thiên Chúa thì khác. Họ vẫn cần phân định, cần ranh giới, cần thinh lặng, nhưng sâu hơn tất cả, họ biết đời mình là của lễ. Một của lễ không tự quyết sẽ bị bẻ ở đâu. Một của lễ chỉ biết giữ mình nguyên vẹn thì không còn là của lễ nữa. Cũng vậy, người tận hiến biết có những lúc mình được gọi đến những chỗ rất không tiện, rất mỏi, rất không vừa với cái tôi. Và chính ở đó, sự thuộc về của họ được thử.
Hội Thánh cần đời tu không phải như một tầng lớp chuyên lo chuyện thiêng liêng cho riêng mình, nhưng như dấu chỉ sống động của cánh chung, của Nước Trời, của một tình yêu dành trọn cho Thiên Chúa. Mà dấu chỉ ấy chỉ thật khi nó không quay lưng với thế giới. Người tu không được gọi để khinh chê những gì trần thế, nhưng để nhắc rằng trần thế không phải là cùng đích cuối cùng. Họ không được gọi để sống ngoài lịch sử, nhưng để sống trong lịch sử với một điểm quy chiếu khác. Họ không được gọi để từ chối những đau khổ của con người, nhưng để mang chúng vào giao ước với Chúa. Họ không được gọi để tránh xa những vết thương của thời đại, nhưng để trở thành nơi chúng được chuyển hóa trong cầu nguyện, trong hiện diện, trong phục vụ, trong lòng thương xót.
Cũng có khi thuộc trọn về Thiên Chúa giữa lòng thế giới nghĩa là chấp nhận bị thế giới hiểu lầm. Có người nhìn đời tu và cho là vô ích. Có người cho là trốn đời. Có người cho là lỗi thời. Có người không hiểu tại sao một con người lại dâng cả đời cho điều vô hình như thế. Nhưng người tận hiến không sống để được thế giới xác nhận. Họ sống để làm chứng. Và chứng từ nào cũng mang một chiều kích nghịch dấu. Nó không khớp hoàn toàn với logic thành công, hưởng thụ, tự chủ mà thế gian tôn thờ. Người đi tu bằng sự thuộc trọn không cần phải chống đối thế giới bằng giận dữ. Họ chỉ âm thầm sống một sự thật khác: con người không chỉ sống bằng cơm bánh, bằng tự do cá nhân, bằng những sở hữu hay tương quan riêng. Con người sống bằng Thiên Chúa. Và đời họ, nếu trung thành, trở thành câu trả lời sống động cho điều ấy.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi người tận hiến biết mình ở giữa Hội Thánh và thế giới chứ không ở ngoài cả hai. Họ không tách mình khỏi các vui buồn của dân Chúa. Họ không coi những vấn đề của con người là chuyện “ngoài đời” không liên quan đến mình. Họ không xem mình là nhóm tinh tuyển sống một thứ đời cao hơn đám đông. Họ ở giữa. Với một khoảng cách thánh để giữ lòng thuộc về Chúa. Nhưng cũng với một sự gần gũi thánh để mang lấy anh em. Họ vừa cầu nguyện, vừa lắng nghe tiếng rên siết của thời đại. Vừa giữ kỷ luật nội tâm, vừa để cho lòng mình bị chạm bởi nỗi đau của người khác. Vừa thuộc về Chúa, vừa được trao cho nhân loại. Đây là sự căng rất đẹp của đời tu: không tan vào thế gian, nhưng cũng không rút khỏi thế gian.
Và vì thế, đi tu không phải để thoát khỏi đời. Ai đi vào đời tận hiến với ý nghĩ trốn chạy, sớm muộn sẽ phải đối diện với sự thật rằng nơi nào có con người, nơi đó vẫn có thập giá. Nhưng ai đi vào đời tận hiến để thuộc trọn về Thiên Chúa, người ấy dần dần sẽ thấy chính sự thuộc về ấy cho mình một cách hiện diện giữa đời hoàn toàn mới. Không phải hiện diện như người bị đời nuốt mất. Cũng không phải như người né đời để giữ mình. Nhưng như người đã có trung tâm rõ ràng nên có thể đi vào những mảnh đời đau đớn mà không tan, có thể sống trong thế giới mà không thuộc về tinh thần thế gian, có thể yêu con người mà không lấy họ làm thần tượng, có thể phục vụ mà không lấy công việc làm cứu cánh, có thể cầu nguyện mà không quên tiếng kêu của thời đại.
Đến cuối cùng, người tận hiến trưởng thành sẽ hiểu rằng nhà dòng, tu viện, cộng đoàn, lời khấn, giờ kinh, thinh lặng, tất cả không phải là những bức tường giúp mình chạy trốn khỏi nhân loại. Chúng là những phương thế để trái tim mình được đặt trọn trong Thiên Chúa, hầu từ đó có thể mang nhân loại trong tim theo một cách tinh tuyền hơn, sâu hơn, trung tín hơn. Đi tu không phải là bước ra ngoài lịch sử. Đi tu là để cho cả lịch sử đời mình và lịch sử của nhiều người khác được dâng vào trong tình yêu Thiên Chúa. Không phải để cắt mình khỏi đời. Nhưng để đời mình trở thành nhịp cầu âm thầm giữa trời và đất, giữa lòng Chúa và lòng người, giữa Hội Thánh và thế giới đang khát khao một chứng từ thật.
Và khi một người đi đến chỗ ấy, họ sẽ không còn nhìn ơn gọi của mình như một lối ra khỏi cuộc đời, nhưng như một con đường đi thẳng vào trung tâm mầu nhiệm của đời sống: thuộc trọn về Thiên Chúa để từ đó có thể hiện diện giữa lòng Hội Thánh và thế giới như một lời cầu nguyện sống, như một ngọn đèn nhỏ, như một tấm bánh được bẻ ra, như một dấu chỉ rất lặng mà rất thật rằng Thiên Chúa vẫn đang ở đây, vẫn đang gọi, vẫn đang yêu, và vẫn đang dùng những con người đã trao trọn mình cho Ngài để chạm đến nỗi khát sâu nhất của thế gian.
CHƯƠNG XVII
ƠN GỌI ĐÍCH THỰC KHÔNG LÀM CON NGƯỜI NHỎ ĐI, NHƯNG MỞ RỘNG TRÁI TIM HỌ CHO MỘT SỰ PHONG NHIÊU KHÁC
Có một nỗi sợ âm thầm vẫn luôn đi theo cách người ta nghĩ về đời tận hiến, đó là sợ rằng khi một con người dâng đời cho Chúa, cuộc đời ấy sẽ nhỏ lại. Nhỏ vì không còn một gia đình riêng. Nhỏ vì không còn những giấc mơ rất bình thường của kiếp người. Nhỏ vì không có một mái nhà do chính mình xây dựng. Nhỏ vì không sinh con đẻ cái theo nghĩa tự nhiên. Nhỏ vì đời sống bị đặt trong khuôn khổ, trong cộng đoàn, trong lời khấn, trong những từ bỏ mà thế gian khó hiểu. Nhìn từ bên ngoài, quả thật người ta dễ nghĩ như thế. Và nếu chỉ nhìn bằng con mắt tự nhiên, người ta sẽ tưởng đời tận hiến là một sự thu hẹp, một sự từ bỏ khiến con người ít đi, mất đi, co lại. Nhưng trong ánh sáng của ơn gọi, sự thật lại rất khác: ơn gọi đích thực không làm con người nhỏ đi, nhưng mở rộng trái tim họ cho một sự phong nhiêu khác.
Đây là một mầu nhiệm rất đẹp. Bởi trong logic bình thường của thế gian, con người chỉ lớn khi họ có thêm: thêm của cải, thêm ảnh hưởng, thêm tương quan, thêm thành tựu, thêm không gian sống, thêm khả năng sở hữu và thực hiện những điều mình muốn. Theo logic ấy, từ bỏ luôn bị xem như mất mát, còn giữ lại mới là phong phú. Nhưng logic của Tin Mừng đi theo hướng ngược lại. Có những thứ càng giữ chặt thì càng nhỏ lại. Có những thứ càng trao đi thì càng lớn lên. Có những trái tim càng tìm cho mình một biên giới riêng thì càng chật, còn có những trái tim càng dám để mình thuộc trọn về Thiên Chúa thì càng mở ra cho một sức sống mà trước đây chính họ cũng không ngờ tới. Đó là mầu nhiệm của sự phong nhiêu thiêng liêng. Nó không giống phong nhiêu theo huyết nhục, nhưng không vì thế mà kém thật, kém sâu hay kém đẹp.
Phong nhiêu là một từ rất quan trọng khi nói về ơn gọi. Nhiều người hiểu sai đời tu là đời “không sinh hoa trái” theo nghĩa tự nhiên, nên vô thức xem đó như một sự thiếu hụt. Họ nhìn một người tận hiến và thấy người ấy không có chồng, không có vợ, không có con, không có một dòng máu tiếp nối, rồi kết luận rằng đời ấy hẳn phải là một đời khô hơn, lặng hơn, ít dấu vết hơn trong lịch sử nhân loại. Nhưng đó là một cái nhìn rất nông. Vì hoa trái của một đời người không chỉ được đo bằng những gì mình sinh ra theo thân xác. Có những con người không có con theo máu mủ, nhưng lại trở thành cha, thành mẹ, thành chỗ dựa, thành người nâng đỡ, thành người khai sinh biết bao linh hồn trong ân sủng. Có những người không có gia đình riêng, nhưng trái tim họ đủ rộng để mang lấy đau khổ, hy vọng, nước mắt, cuộc chiến và hành trình của biết bao con người khác. Có những người không để lại một gia phả, nhưng để lại một hương thơm thiêng liêng đi qua nhiều thế hệ. Đó chẳng phải là phong nhiêu sao?
Ơn gọi đích thực không làm con người nhỏ đi vì Thiên Chúa không bao giờ lấy mất một cách vô nghĩa. Ngài không cắt đi chỉ để lại khoảng trống. Ngài cắt để mở. Ngài lấy khỏi một số hình thức sống để dẫn vào một chiều kích sống khác. Ngài không làm nghèo trái tim, nhưng giải thoát nó khỏi những biên giới quá hẹp để nó có thể chứa được nhiều hơn. Một người sống đời tận hiến không có một người bạn đời riêng, nhưng họ được mời gọi để trái tim mình có chỗ cho rất nhiều người mà không cần chiếm hữu ai. Họ không có con theo nghĩa tự nhiên, nhưng họ có thể mang nhiều linh hồn trong lời cầu nguyện, trong nước mắt, trong hy sinh, trong đồng hành, trong lời giảng, trong sự hiện diện âm thầm mà bền bỉ. Nếu một đời tận hiến được sống thật, nó không hề teo lại. Nó trở thành một vùng đất rộng hơn cho tình yêu hoạt động.
Tất nhiên, điều này không xảy ra tự động. Có những người vào đời tu mà trái tim thật sự nhỏ đi. Không phải vì ơn gọi sai, nhưng vì họ sống ơn gọi không đúng. Có thể họ từ bỏ bên ngoài, nhưng bên trong lại khép kín dần. Họ không có gia đình riêng, nhưng cũng không để lòng mình mở ra cho ai. Họ không có của cải riêng, nhưng trái tim lại nghèo nàn trong bác ái. Họ giữ lời khấn, nhưng càng ngày càng co lại trong thế giới nhỏ của bản thân, của công việc, của nguyên tắc, của các ranh giới tâm lý dựng lên để khỏi bị đụng chạm. Một đời sống như thế có thể rất đúng khuôn, nhưng không phong nhiêu. Chính vì vậy, cần phải nhấn mạnh: không phải cứ đi tu là trái tim tự nhiên rộng ra. Trái tim chỉ rộng ra khi người ta thật sự sống ơn gọi như một giao ước tình yêu, chứ không như một hệ thống tự bảo vệ.
Người thuộc trọn về Thiên Chúa theo cách thật sẽ được dẫn tới chỗ yêu theo một kiểu khác. Không còn yêu chỉ trong vòng hẹp của những người “là của mình”. Không còn chỉ rung lên trước những gì trực tiếp liên quan đến cuộc sống riêng của mình. Không còn chỉ biết đau cho những mất mát của bản thân. Dần dần, nhờ cầu nguyện, nhờ hiến dâng, nhờ những lần chết đi cho cái tôi, trái tim họ được mở ra cho nỗi đau của Hội Thánh, cho sự lạc hướng của người trẻ, cho cuộc chiến của những gia đình, cho những người bệnh tật, nghèo khổ, cô đơn, cho những linh hồn nguội lạnh, cho cả những người họ chưa từng gặp. Họ bắt đầu mang trong lòng nhiều người hơn là mình tưởng. Có những đêm họ thức không chỉ vì chuyện riêng, mà vì một ai đó đau. Có những giờ chầu họ quỳ không chỉ cho phần rỗi bản thân, mà như người đứng thay cho rất nhiều người không biết cầu nguyện. Có những hy sinh nhỏ của họ mà không ai thấy, nhưng trong nhiệm thể Hội Thánh, chúng trở thành nguồn sinh lực cho những linh hồn khác. Đó chính là phong nhiêu.
Một người mẹ sinh con theo xác thịt là một vẻ đẹp rất lớn. Một người tận hiến sinh hoa trái thiêng liêng là một vẻ đẹp khác, cũng rất lớn. Cả hai không đối chọi nhau. Cả hai đều phát xuất từ cùng một Thiên Chúa là Đấng yêu sự sống. Cũng như có những người cha xây một mái nhà hữu hình cho gia đình, thì cũng có những linh mục, tu sĩ, nữ tu trở thành mái nhà tinh thần cho bao tâm hồn lạc lối. Có người nuôi con bằng sữa và bữa cơm. Có người nuôi linh hồn người khác bằng lời cầu nguyện, bằng bí tích, bằng sự hiện diện, bằng những lời khuyên đúng lúc, bằng chính đời sống âm thầm của họ. Có người để lại tên mình trong gia tộc. Có người để lại dấu ấn trong những cuộc đời mà có khi họ không bao giờ biết hết. Nếu nhìn bằng đức tin, sẽ thấy sự phong nhiêu của đời tận hiến không hề là một lối nói tượng trưng. Nó là một thực tại.
Điều làm cho trái tim người tận hiến mở rộng không phải là số lượng người họ phục vụ, mà là chiều sâu họ thuộc về Chúa. Đây là điểm rất cốt lõi. Có người hoạt động rất nhiều, gặp rất nhiều người, bận rộn rất nhiều việc, nhưng trái tim vẫn không thật sự phong nhiêu. Họ có thể chỉ đang phân phát năng lượng, công việc, vai trò, chứ chưa chắc đang trao ban chính sự sống bên trong. Ngược lại, có những người rất âm thầm, rất ít xuất hiện, ít làm những điều rực rỡ trước mắt người khác, nhưng vì họ sống rất sâu với Chúa, nên chính sự hiện diện của họ lại làm nảy sinh sự sống nơi những người chung quanh. Họ giống như mảnh đất kín nhưng giữ nước, như gốc rễ nằm sâu trong lòng đất mà nhựa sống cứ âm thầm nuôi cành lá. Phong nhiêu thiêng liêng không phải là chuyện phô trương. Nó có thể rất lặng. Nhưng nó thật.
Có lẽ, một trong những biểu hiện đẹp nhất của sự mở rộng trái tim là người tận hiến dần dần học được cách để nỗi đau của người khác đi vào lòng mình mà không chiếm mất trung tâm là Chúa. Đây là điều rất tinh tế. Nếu họ khép lòng, họ sẽ không đau nhiều, nhưng cũng không sinh hoa trái nhiều. Nếu họ mở lòng mà không bám vào Chúa, họ sẽ dễ kiệt sức, dễ rối, dễ bị kéo vào những lệ thuộc tình cảm. Còn nếu họ mở lòng trong sự thuộc về Chúa, họ sẽ có thể mang nhiều người mà không bị nuốt chửng. Họ sẽ biết khóc với người khác mà không mất hướng. Biết đồng hành mà không chiếm hữu. Biết yêu thương mà không biến người kia thành trung tâm thay Chúa. Chính khi ấy, trái tim họ thật sự được mở rộng. Không phải mở ra theo kiểu thiếu ranh giới, nhưng mở ra trong trật tự của ân sủng.
Một đời tận hiến trưởng thành không làm người ta nhỏ đi, còn vì nó giải phóng họ khỏi sự ám ảnh phải xây một “vương quốc riêng”. Hôn nhân thánh thiện cũng có sự quảng đại rất lớn, nhưng tự nhiên nó quy về một đơn vị gia đình cụ thể. Còn người tận hiến, khi sống đúng ơn gọi, được giải phóng khỏi việc phải tập trung tình yêu của mình vào một mái nhà riêng, một dòng máu riêng, một di sản riêng để mở lòng ra cho một gia đình rộng hơn là dân Chúa. Điều này không có nghĩa là họ yêu gia đình ruột thịt ít đi theo nghĩa vô cảm. Nhưng trái tim họ được kéo ra khỏi giới hạn của “nhà tôi”, “con tôi”, “đời tôi”, “dự án của tôi”. Họ được mời gọi sống cho một thân thể lớn hơn nhiều. Một sự mở rộng như thế, nếu được sống trong tình yêu, không làm họ tan biến, nhưng làm họ trở nên phổ quát hơn trong lòng thương xót.
Có những người vì chưa hiểu sự phong nhiêu này nên vô thức sống đời tận hiến trong cảm thức nghèo nàn. Họ nghĩ mình không có nhiều để trao. Không có mái nhà. Không có con cái. Không có tài sản. Không có những thành quả hữu hình mà thế gian dễ nhận ra. Dần dần, nếu không cẩn thận, họ có thể cảm thấy đời mình như một khoảng trống kéo dài, như một sự thiếu liên tục. Nhưng thực ra, vấn đề không nằm ở ơn gọi, mà ở cách họ nhìn ơn gọi. Nếu chỉ đo hoa trái bằng tiêu chuẩn hữu hình, họ sẽ luôn thấy mình ít. Nhưng nếu đo bằng chiều sâu của tình yêu, chiều rộng của trái tim, sức sống thiêng liêng đang âm thầm được truyền sang người khác, thì họ sẽ bắt đầu nhận ra: đời mình không hề trống. Nó chỉ đang sinh hoa trái theo cách khác. Có những hoa trái không hiện lên trong hình thức dễ thấy, nhưng được Thiên Chúa biết rõ và Hội Thánh cũng được nuôi nhờ đó.
Phong nhiêu khác của ơn gọi tận hiến nhiều khi gắn với nước mắt hơn người ta tưởng. Vì một trái tim chỉ thật sự rộng ra khi nó dám chịu đau để không co lại. Muốn sinh con theo huyết nhục, người phụ nữ phải đi qua đau đớn. Muốn sinh hoa trái thiêng liêng, người tận hiến cũng phải đi qua một hình thức đau đớn khác: đau của từ bỏ, đau của không giữ ai làm của riêng, đau của cầu nguyện cho những người mình không thể giúp bằng cách trực tiếp, đau của việc đồng hành với những linh hồn chậm lớn, đau của việc yêu mà không được đáp lại như mình mong, đau của việc gieo mà không luôn thấy gặt, đau của một đời bị bẻ ra âm thầm. Nhưng chính trong những đau đớn ấy, trái tim họ dần dần được làm cho có khả năng làm mẹ, làm cha theo nghĩa thiêng liêng. Không phải bằng cảm xúc, nhưng bằng giao ước.
Có những linh mục, tu sĩ, nữ tu mà cuộc đời của họ trở thành nơi sinh ra rất nhiều sự sống, dù họ không hề có lấy một đứa con theo xác thịt. Một lời khuyên đúng lúc đã cứu một bạn trẻ khỏi lạc hướng. Một giờ chầu âm thầm đã nâng đỡ một linh hồn đang ở bờ vực bỏ cuộc. Một cuộc đời trung thành đơn sơ đã làm phát sinh ơn gọi nơi người khác. Một bài giảng sâu sắc đã kéo ai đó trở về với Chúa. Một sự hiện diện hiền lành đã chữa một trái tim bị thương. Một tiếng “cha”, “sơ”, “thầy” được người khác gọi lên không chỉ là xưng hô, mà nhiều khi là tiếng gọi của những linh hồn thật sự đã tìm thấy nơi họ một sự nâng đỡ, một mái nhà, một mẫu tử hay phụ tử thiêng liêng. Đó chẳng phải là phong nhiêu sao? Nếu chỉ nhìn bằng xác thịt, ta sẽ không thấy hết. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, ta sẽ thấy đời tận hiến có thể đầy những mùa gặt rất kín mà rất thật.
Tuy nhiên, để trái tim mình được mở rộng cho sự phong nhiêu ấy, người tận hiến phải chấp nhận để Chúa bẻ gãy những khép kín tự nhiên của mình. Không ai tự nhiên mà rộng lượng. Không ai tự nhiên mà có thể mang nhiều người trong tim. Con người có xu hướng co về chỗ an toàn, yêu những gì gần mình, lo cho những gì là của mình, đầu tư cho điều gì đem lại cảm giác thành công rõ ràng. Đời tận hiến thách thức tất cả những điều đó. Nó buộc người ta phải yêu trong bóng tối, phải gieo vào đất mà không chắc thấy nảy mầm, phải trung thành với những điều không được đền bù bằng kết quả rõ rệt, phải cầu nguyện cho những người mình không biết, phải dâng hy sinh cho những linh hồn sẽ không bao giờ cảm ơn mình. Chính ở đây, cái tôi co cụm bị đụng tới. Và nếu người ấy để Chúa tiếp tục công việc của Ngài, trái tim sẽ bắt đầu lớn lên theo cách rất khác.
Một dấu chỉ rất đẹp của sự phong nhiêu thiêng liêng là khi người tận hiến không còn ám ảnh phải nhìn thấy ngay kết quả của tình yêu mình trao. Họ có thể phục vụ một người không thay đổi nhanh. Có thể cầu nguyện nhiều năm cho một linh hồn vẫn còn xa Chúa. Có thể gieo vào thế hệ trẻ mà không chắc mình sẽ thấy hết những hoa trái về sau. Có thể yêu thương cộng đoàn giữa bao nhiêu giới hạn mà không nhận được nhiều điều dễ chịu. Nhưng họ vẫn tiếp tục. Không phải vì khổ dâm thiêng liêng. Cũng không phải vì họ mù quáng. Nhưng vì tình yêu trong họ đã lớn hơn nhu cầu phải cầm nắm hoa trái. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Vì phong nhiêu thiêng liêng không phải là sở hữu thành quả, mà là để sự sống của Chúa đi qua đời mình đến với người khác.
Cũng cần nói đến chiều kích cầu nguyện trong sự phong nhiêu này. Có những người tưởng chỉ những gì hữu hình, có tác động trực tiếp, có thành quả đếm được, mới là hoa trái thật. Nhưng trong mầu nhiệm Hội Thánh, lời cầu nguyện có một sức sinh sản thiêng liêng rất lớn. Một nữ tu già âm thầm lần chuỗi trong bệnh viện có thể đang nâng đỡ cả những cuộc chiến thiêng liêng mà không ai biết. Một linh mục trung tín với giờ chầu của mình có thể đang gìn giữ ơn gọi cho nhiều người trẻ. Một tu sĩ âm thầm dâng những hy sinh bé nhỏ có thể đang tham dự vào công trình cứu độ theo cách sâu hơn nhiều hoạt động ồn ào. Sự phong nhiêu ở đây không phải sản phẩm của tưởng tượng đạo đức. Đó là logic của nhiệm thể: mọi phần tử sống trong Chúa đều có thể sinh sự sống cho phần khác. Người tận hiến trưởng thành hiểu điều đó, nên họ không coi thường những điều âm thầm.
Ơn gọi đích thực không làm con người nhỏ đi, nhưng mở rộng trái tim họ cho một sự phong nhiêu khác, còn vì nó giúp họ đi từ sở hữu sang trao ban. Sở hữu luôn làm trái tim thu hẹp quanh điều mình nắm. Trao ban, nếu được sống trong Chúa, lại làm trái tim giãn ra. Có những người giữa đời có thể cũng rất quảng đại. Nhưng nơi người tận hiến, logic trao ban ấy được đẩy tới một hình thức triệt để hơn: trao luôn chính khả năng có “một cái của riêng” để trở nên của Chúa và vì thế, trở nên sẵn sàng cho nhiều người hơn. Điều này không dễ. Nó đòi chết đi mỗi ngày. Nhưng chính cái chết đi ấy làm nên sự sinh sản âm thầm của giao ước.
Người tận hiến sống đúng ơn gọi thường đến một lúc nào đó sẽ không còn cảm thấy câu hỏi “đời tôi có gì đâu” nữa. Không phải vì họ suddenly có nhiều thành quả rực rỡ, nhưng vì mắt họ sáng hơn về mầu nhiệm sự sống đang đi qua đời mình. Họ bắt đầu thấy những cuộc đời được nâng dậy, những linh hồn được giữ lại, những nỗi đau được xoa dịu, những hạt giống được gieo, những con đường trở về được mở ra, những trái tim được an ủi. Có khi họ không thấy hết bằng con số. Nhưng họ cảm được một điều rất sâu: đời tôi không vô sinh. Đời tôi, trong Chúa, đang sinh hoa trái. Không phải như thế gian thường đếm. Nhưng theo một logic khác, sâu hơn, bền hơn, kéo dài hơn cả đời này.
Đến cuối cùng, sự phong nhiêu khác của ơn gọi tận hiến chính là một sự tham dự vào cách Thiên Chúa yêu. Thiên Chúa không sinh hoa trái bằng chiếm hữu. Ngài sinh hoa trái bằng tự hiến. Đức Kitô không cứu nhân loại bằng giữ lấy mạng sống, nhưng bằng trao mạng sống. Người tận hiến, khi thuộc trọn về Chúa, cũng được đưa vào chính logic ấy. Cuộc đời họ, nếu trung thành, trở thành một cánh đồng nơi sự sống mọc lên từ những gì được trao đi. Không phải từ những gì được giữ lại cho riêng mình. Khi ấy, họ không còn sợ đời mình nhỏ. Vì họ hiểu: trong Chúa, điều nhỏ mà được trao đi có thể trở thành rất lớn. Một đời sống âm thầm, một lời cầu nguyện kín đáo, một trái tim trung thành, một lời khấn được sống thật, tất cả có thể mang một sức sinh sản mà mắt trần không đo nổi.
Vì thế, khi nhìn một người sống ơn gọi đích thực, đừng vội nghĩ họ ít hơn vì họ không có những gì nhiều người khác có. Hãy nhìn sâu hơn vào trái tim họ. Nếu đó là một trái tim đã được mở rộng bởi Thiên Chúa, thì họ không hề nhỏ đi. Có thể họ không có một gia đình riêng, nhưng nơi họ có chỗ cho rất nhiều người. Có thể họ không có con theo huyết nhục, nhưng họ có thể đang sinh ra đức tin, hy vọng và lòng can đảm cho nhiều linh hồn. Có thể họ không để lại tài sản, nhưng họ để lại ánh sáng. Có thể họ không có những thành công mà thế gian dễ nhận, nhưng họ đang mang một sự phong nhiêu mà chỉ trời mới đếm hết. Và chính đó là vẻ đẹp sâu thẳm của đời tận hiến: không phải một cuộc đời bị teo lại trong từ bỏ, nhưng một cuộc đời được mở ra cho một hình thức sinh sản khác, kín hơn, thập giá hơn, nhưng cũng thánh hơn và bền hơn.
CHƯƠNG XVIII
CUỐI CÙNG, ĐIỀU GIỮ NGƯỜI TA Ở LẠI TRONG ƠN GỌI KHÔNG PHẢI LÀ SĨ DIỆN HAY QUÁN TÍNH, NHƯNG LÀ TÌNH YÊU ĐÃ ĐƯỢC THỬ LỬA
Có những người ở lại rất lâu trong một bậc sống, nhưng không phải vì họ còn thật sự sống từ trái tim của ơn gọi ấy. Có người ở lại vì đã đi quá xa để quay lại. Có người ở lại vì sĩ diện không cho phép mình thừa nhận những đổ vỡ bên trong. Có người ở lại vì quán tính đã thay thế cho chọn lựa. Có người ở lại vì sợ làm người khác thất vọng. Có người ở lại vì không còn hình dung nổi mình có thể là ai ngoài vai trò hiện tại. Bề ngoài, tất cả những điều đó đều có thể nhìn giống sự trung thành. Người ấy vẫn ở đó. Vẫn giữ luật. Vẫn giữ nếp. Vẫn thi hành trách nhiệm. Vẫn hiện diện trong cộng đoàn, trong sứ vụ, trong đời sống hằng ngày. Nhưng giữa “ở lại” và “trung thành” vẫn có một khoảng cách rất lớn. Không phải cứ chưa bỏ đi là đã còn sống giao ước. Không phải cứ duy trì hình thức là đã còn thuộc về trong tình yêu. Và vì thế, cần phải nói thật sâu điều này: cuối cùng, điều giữ người ta ở lại trong ơn gọi không phải là sĩ diện hay quán tính, nhưng là tình yêu đã được thử lửa.
Sĩ diện là một xiềng xích rất tinh vi. Nó không luôn mang hình thức kiêu ngạo lộ liễu. Nhiều khi nó xuất hiện dưới dáng vẻ rất đạo đức. Người ta không muốn “làm hỏng” một câu chuyện ơn gọi đẹp. Không muốn gia đình buồn. Không muốn cộng đoàn hụt hẫng. Không muốn người khác nghĩ mình yếu đuối hay không xứng. Không muốn phải đối diện với ánh nhìn của những người từng tin tưởng mình. Không muốn mang cảm giác thất bại. Thế là họ tiếp tục. Tiếp tục không hẳn vì còn bình an, mà vì không dám bước ra khỏi chiếc bóng của hình ảnh đã xây dựng từ lâu. Điều này rất đau, vì bề ngoài họ có thể vẫn được khen là bền đỗ, trong khi chính họ biết có những phần sâu trong lòng mình đã không còn sống bằng tình yêu nữa. Sĩ diện không phải lúc nào cũng hét lên. Nhiều khi nó chỉ thì thầm: “Đừng để ai biết mình đã chao đảo.” Và người ta ở lại vì câu thì thầm đó.
Quán tính cũng là một sức mạnh rất lớn. Có những người bước vào ơn gọi với nhiều chân thành, rồi năm tháng trôi đi, đời sống dần thành thói quen. Cầu nguyện là thói quen. Sứ vụ là thói quen. Cộng đoàn là thói quen. Vai trò là thói quen. Ngay cả lời khấn cũng dần trở thành một phần của cấu trúc sống, hơn là một giao ước còn được chọn lại trong tự do. Khi ấy, người ta ở lại không hẳn vì đã quyết định yêu thêm, mà vì mình đã quen sống như thế. Họ giống người đi theo một con đường đã thuộc lòng đến mức không còn đặt câu hỏi nữa. Quán tính có thể giúp duy trì một nếp sống trong những giai đoạn mệt mỏi, và ở một mức độ nào đó, thói quen tốt cũng có giá trị. Nhưng nếu quán tính thay hẳn cho tình yêu, thì đời tận hiến sẽ dần cạn nhựa. Bên ngoài vẫn có chuyển động. Nhưng bên trong, giao ước không còn được nuôi bằng lửa sống động nữa.
Có những người ở lại trong ơn gọi vì họ sợ trống rỗng nếu phải rời đi. Điều này không khó hiểu. Sau nhiều năm sống trong một nếp sống, một cộng đoàn, một sứ vụ, người ta dễ cảm thấy chính đời sống ấy đã trở thành khung để mình tồn tại. Nếu thiếu nó, mình là ai? Nếu không còn vai trò này, danh xưng này, nhịp sống này, mối dây này, mình còn gì? Chính nỗi sợ mất căn tính ấy có thể giữ người ta ở lại rất lâu. Nhưng ở đây cũng cần phân biệt thật kỹ. Có một sự ở lại phát xuất từ trung thành với điều mình biết là thật. Và có một sự ở lại phát xuất từ sợ hãi trước khoảng trống bản thân. Hai điều ấy bề ngoài có thể giống nhau, nhưng khác nhau hoàn toàn trong nội tâm. Một bên là ở lại vì tình yêu. Bên kia là ở lại vì không chịu nổi ý nghĩ phải mất chiếc khung đang giúp mình tồn tại.
Tình yêu đã được thử lửa thì khác. Nó không giữ người ta ở lại bằng áp lực, bằng xấu hổ, bằng thói quen, bằng sợ hãi. Nó giữ bằng một sự thuộc về đã đi qua thanh luyện. Người ấy có thể cũng đã từng trải nghiệm tất cả những điều vừa kể: sĩ diện, quán tính, sợ hãi, nỗi lo bị đánh giá, nỗi bất an trước tương lai. Không ai miễn nhiễm hoàn toàn khỏi những động lực ấy. Nhưng theo thời gian, nếu họ sống ơn gọi trong sự thật, Chúa sẽ thanh luyện dần, và điều còn lại sẽ là một mối dây sâu hơn tất cả. Đó là mối dây của tình yêu. Không còn ồn ào như ban đầu. Không còn rực như mùa đầu ơn gọi. Nhưng sâu hơn, thật hơn, bền hơn. Một thứ tình yêu không cần lúc nào cũng nhiều cảm xúc, nhưng vẫn đủ sức nói: dù con mệt, dù con khô, dù con đi qua đêm tối, con vẫn không muốn rời Ngài.
Thử lửa là điều không thể tránh trên đường ơn gọi. Không có tình yêu nào lớn lên nếu không đi qua lửa. Ban đầu, người ta yêu bằng nhiệt tình, bằng ánh sáng, bằng những cảm nghiệm rất đẹp. Họ dễ nói lời “xin vâng”, dễ dâng hiến, dễ hy sinh, vì mọi thứ còn sáng. Nhưng rồi lửa đến. Lửa của cô đơn. Lửa của thất vọng. Lửa của cộng đoàn không như mơ. Lửa của công việc lặp đi lặp lại. Lửa của cảm giác mình không còn gì đặc biệt. Lửa của những giai đoạn không được nâng đỡ. Lửa của khô khan cầu nguyện. Lửa của những yếu đuối mình cứ tưởng đã qua mà vẫn quay lại. Lửa của việc thấy mình phải trung thành không còn nhờ cảm hứng, mà nhờ đức tin trần trụi. Chính những lửa ấy sẽ làm lộ ra điều gì đang thật sự giữ một người ở lại.
Nếu điều giữ họ ở lại chỉ là sĩ diện, lửa sẽ làm họ ngày càng cay. Họ sẽ bắt đầu cảm thấy mình đã hy sinh quá nhiều mà không được hiểu. Đã bỏ quá nhiều mà không được bù. Đã dâng quá nhiều mà không được ai nhìn nhận đúng mức. Sĩ diện càng bị thử lửa càng dễ sinh ra một thứ oán trách âm thầm. Người ấy có thể vẫn không bỏ, nhưng ở sâu trong họ, giao ước bị thay bằng sự mệt mỏi chua chát. Họ không còn ở lại như người yêu, mà như người không còn đường lui. Điều đó rất đau, vì ơn gọi lúc ấy dần mất hương vị của niềm vui thầm lặng.
Nếu điều giữ họ ở lại chủ yếu là quán tính, lửa sẽ làm họ dần trở nên máy móc. Họ vẫn làm những điều phải làm. Vẫn sống đúng nhịp. Vẫn hoàn thành vai trò. Nhưng càng ngày càng ít lửa nội tâm. Ít tự hỏi. Ít thao thức. Ít để Chúa chạm đến. Cầu nguyện trở thành phần việc. Sứ vụ thành phần việc. Cộng đoàn thành phần việc. Mọi sự đều “vẫn ổn” theo nghĩa không có gì quá lệch ra ngoài. Nhưng linh hồn đã thôi run lên trước Thiên Chúa. Không còn nhiều điều sai rõ rệt, nhưng cũng không còn nhiều điều thật sự sống động. Một đời như thế có thể kéo dài rất lâu. Nhưng đó không phải là hoa trái đẹp nhất mà Chúa muốn cho người được gọi.
Còn nếu điều giữ người ta ở lại là tình yêu đã được thử lửa, thì câu chuyện sẽ rất khác. Người ấy cũng đau, cũng mệt, cũng có những lúc muốn buông, cũng có những đoạn tưởng mình đi không nổi nữa. Nhưng điều kỳ lạ là giữa tất cả những điều ấy, họ không thấy mình ở lại như một kẻ bị cầm tù. Họ ở lại như người đang bảo vệ điều quý nhất của đời mình. Họ có thể không còn cảm thấy nhiều như thuở ban đầu, nhưng họ biết rõ điều mình đang giữ là thật. Họ không còn nhiều lời hứa bay bổng, nhưng mỗi ngày của họ trở thành một lời “xin vâng” âm thầm. Họ không cần phải chứng minh gì với ai nữa. Họ chỉ biết một điều rất đơn sơ: Chúa vẫn xứng đáng để con ở lại.
Có một thứ tình yêu chỉ đẹp khi trời sáng. Và có một thứ tình yêu sau khi đi qua bóng tối mới bắt đầu trở nên thật. Ơn gọi không sống được bằng thứ tình yêu đầu. Nó cần được dẫn vào thứ tình yêu thứ hai. Tình yêu đầu thường giàu cảm xúc, giàu lý tưởng, giàu những hình dung đẹp. Tình yêu thứ hai thì khác. Nó đã đi qua đổ vỡ của ảo tưởng. Đã đi qua việc thấy rõ những giới hạn của cộng đoàn, của chính mình, của cả những người mình từng thần tượng. Đã đi qua những mùa không thấy gì hấp dẫn. Đã đi qua cảm giác như Chúa im lặng. Và rồi sau tất cả, nó không tan. Nó không còn nói nhiều. Nhưng nó ở lại. Chính tình yêu thứ hai ấy mới giữ con người đi đến cùng. Nó không còn là lửa bùng. Nó là than hồng giữ ấm suốt đêm.
Điều rất đẹp nơi tình yêu đã được thử lửa là nó không cần thế giới bên ngoài phải luôn nâng đỡ mình mới tồn tại. Ban đầu, nhiều người được đỡ rất nhiều bởi bầu khí cộng đoàn, lời khen, sự nhìn nhận, những khoảnh khắc sốt sắng, những kết quả mục vụ, những tương quan nâng đỡ. Tất cả những điều ấy là quà tặng. Nhưng đến một lúc, Chúa thường để người được gọi đi qua những chặng mà các chỗ dựa ấy bị rút bớt. Không phải để bỏ họ, mà để xem nền của họ nằm ở đâu. Nếu nền nằm ở những nâng đỡ ấy, họ sẽ rất chao đảo. Nhưng nếu nền dần dần được đặt nơi chính Chúa, họ sẽ bắt đầu đứng vững hơn. Không phải vì ít cần người khác, nhưng vì không còn đặt trọng tâm đời mình vào những điều phụ nữa. Đây là một bước rất quan trọng trong sự trưởng thành của ơn gọi.
Người ở lại vì tình yêu đã được thử lửa cũng không cần liên tục kể công với chính mình. Họ không sống bằng tâm thế: sau từng ấy năm, tôi đáng được an ổn hơn, được hiểu hơn, được đền đáp hơn. Họ biết mình đã đi qua nhiều. Nhưng ký ức về những gì đã đi qua không trở thành bảng kê công trạng. Nó trở thành lời tạ ơn. Họ nhìn lại những năm tháng khó khăn không phải để tích lũy lý do trách móc, mà để thấy Chúa đã giữ mình như thế nào. Họ có thể đau vì những điều cũ. Nhưng đau ấy không lên men thành cay đắng. Nó chín thành khiêm nhường. Họ không phủ nhận các thập giá đã mang. Nhưng họ cũng không dùng các thập giá ấy để đòi đời mình phải được ưu đãi.
Sĩ diện giữ người ta trong căng thẳng. Quán tính giữ người ta trong tẻ nhạt. Tình yêu đã được thử lửa giữ người ta trong bình an. Không phải bình an của người không còn chiến đấu, nhưng của người biết tại sao mình ở lại. Có một sự khác biệt rất lớn giữa “không dám rời đi” và “không muốn rời đi”. Người đầu tiên bị giữ bởi áp lực. Người thứ hai bị giữ bởi tình yêu. Người đầu tiên có thể vẫn trung thành bề ngoài, nhưng trong lòng luôn mang một nỗi nặng. Người thứ hai có thể vẫn yếu, vẫn khô, vẫn khóc, nhưng ở tầng sâu, lòng họ nhẹ hơn. Không nhẹ vì không có thập giá. Nhẹ vì không phải kéo lê một đời sống không còn đồng ý. Họ đã chọn lại, có khi rất nhiều lần, trong im lặng, trong nước mắt, trong những đêm không ai thấy. Và mỗi lần chọn lại như thế, tình yêu của họ lớn lên theo một kiểu ít cảm xúc hơn nhưng thật hơn rất nhiều.
Có những người tưởng rằng để đi đến cùng, điều quan trọng nhất là phải thật cứng. Nhưng thường thì chính những người quá cứng lại dễ gãy. Điều giúp một ơn gọi đi xa không phải trước hết là độ cứng, mà là độ sâu. Một cây càng bén rễ sâu thì càng chịu được gió. Một ơn gọi càng đi sâu vào tình yêu thật với Chúa thì càng bền. Có thể bề ngoài người ấy không phải mẫu người mạnh mẽ, quyết đoán, nổi bật. Có thể họ rất âm thầm, rất ít nói, rất đơn sơ. Nhưng nếu nơi họ có một tình yêu đã được luyện qua bao nhiêu mùa khô, bao nhiêu lần ngã lòng, bao nhiêu lần thấy mình yếu mà vẫn quay về, thì chính họ lại là những người bền nhất. Vì họ không sống bằng khí chất. Họ sống bằng giao ước.
Cuối cùng, người ta không ở lại trong ơn gọi vì mình đã lỡ vào rồi. Không ở lại vì đã khấn thì phải chịu. Không ở lại vì không còn phương án khác. Không ở lại vì mọi người đang nhìn. Không ở lại vì sợ đổ sụp hình ảnh. Những điều ấy có thể níu người ta một thời gian. Nhưng chúng không thể làm nở hoa một đời. Chỉ tình yêu mới làm được điều đó. Một tình yêu đã bị tước mất nhiều ảo tưởng. Đã bị thử bởi thời gian. Đã đi qua lửa. Đã thôi đòi Chúa phải luôn dễ cảm. Đã thôi đòi ơn gọi phải luôn đẹp như mơ. Đã thôi đòi cộng đoàn phải là thiên đường. Đã thôi đòi mình phải là người hoàn hảo. Một tình yêu như thế không còn non nữa. Nó đã chín. Và chính sự chín đó làm nó giữ người ta ở lại.
Có lẽ, câu nói đẹp nhất của một người đi xa với ơn gọi không phải là: “Tôi chưa bao giờ muốn bỏ.” Nhiều khi điều đó không thật. Có thể họ đã từng muốn buông. Từng mệt đến tận đáy. Từng thấy mình chẳng còn gì để dâng. Từng đi qua những ngày muốn quay lưng. Nhưng điều đẹp hơn là họ có thể nói: “Tôi đã đi qua những lúc ấy, và rồi vẫn chọn ở lại.” Không phải vì tôi anh hùng. Không phải vì tôi không còn sợ. Nhưng vì giữa tất cả những thử thách ấy, tình yêu của Chúa vẫn giữ tôi, và tình yêu của tôi với Ngài, dù nghèo nàn, vẫn không chết. Câu nói ấy có mùi của sự thật. Không tô hồng. Không phô trương. Nhưng rất mạnh.
Và đó chính là điều giữ người ta ở lại trong ơn gọi đến cùng: không phải khuôn mặt của mình trước người khác, không phải nỗi xấu hổ nếu phải rẽ hướng, không phải thói quen của nếp sống, không phải áp lực của lịch sử đã đi qua, nhưng là một tình yêu đã được thử lửa mà không cháy rụi. Một tình yêu có thể chỉ còn là đốm than nhỏ trong đêm dài, nhưng vẫn đủ để nói với Chúa: con đây. Một tình yêu không còn ồn ào, nhưng bền. Không còn trẻ trung theo kiểu đầu đời, nhưng chín. Không còn sống bằng những cảm nghiệm mạnh, nhưng bằng sự thuộc về âm thầm. Một tình yêu như thế không chỉ giữ một con người ở lại. Nó biến cả cuộc đời người ấy thành chứng từ rằng ơn gọi không sống bằng sĩ diện hay quán tính, nhưng bằng điều duy nhất đủ mạnh để đi qua mọi thử thách mà không tan: tình yêu.
CHƯƠNG XIX
CHỈ KHI THUỘC TRỌN VỀ CHÚA, CON NGƯỜI MỚI CÓ THỂ SỐNG ĐỜI TU CÁCH BỀN VỮNG, BÌNH AN VÀ HẠNH PHÚC THẬT
Có những người ở trong đời tu rất lâu nhưng lòng vẫn không yên. Họ vẫn sống đúng, vẫn chu toàn, vẫn có mặt trong mọi giờ kinh, mọi công việc, mọi trách nhiệm, nhưng ở tầng sâu nhất, linh hồn họ không thật sự nghỉ ngơi. Có một cái gì đó trong họ vẫn cứ bồn chồn, vẫn cứ chật, vẫn cứ thiếu, vẫn cứ như chưa đặt được đầu mình xuống nơi đúng nhất để an trú. Họ có thể được người khác nhìn như người rất ổn. Có thể được kính trọng, được tín nhiệm, được giao phó nhiều việc. Nhưng có một vùng trong lòng chưa thật thuộc về Chúa, nên dù bên ngoài đã ở trong nhà Chúa, bên trong vẫn còn lang thang. Và đó là một trong những đau đớn âm thầm nhất của đời tận hiến: sống trong ơn gọi mà chưa thực sự sống từ sự thuộc về.
Bởi vậy, phải nói thật sâu điều này: chỉ khi thuộc trọn về Chúa, con người mới có thể sống đời tu cách bền vững, bình an và hạnh phúc thật. Không phải chỉ thuộc về Ngài theo danh nghĩa. Không phải chỉ thuộc về bằng lời khấn đọc lên một ngày nào đó. Không phải chỉ thuộc về bằng vị trí pháp lý trong một hội dòng hay một cộng đoàn. Nhưng thuộc về bằng trái tim, bằng trung tâm đời sống, bằng quyết định sâu nhất của linh hồn. Chỉ khi ấy, mọi điều khác trong đời tu mới tìm được đúng chỗ của nó. Cầu nguyện không còn là việc phải làm, nhưng là trở về nhà. Từ bỏ không còn là mất mát kéo dài, nhưng là cách giữ lòng cho Đấng mình yêu. Cộng đoàn không còn chỉ là nơi phải sống chung, nhưng là nơi mình học yêu như người đã thuộc về Chúa. Sứ vụ không còn là gánh nặng vai trò, nhưng là nơi tình yêu được tràn ra.
Có thể sống đời tu mà chưa thuộc trọn về Chúa không? Có thể, theo nghĩa bề ngoài. Người ta vẫn có thể kéo dài nếp sống ấy nhiều năm. Có thể sống nhờ kỷ luật, nhờ quán tính, nhờ sĩ diện, nhờ sợ hãi, nhờ thói quen, nhờ khả năng tự kiểm soát, nhờ môi trường nâng đỡ. Nhưng tất cả những điều ấy không đủ để làm cho một đời tu bền vững từ bên trong. Chúng có thể giữ cấu trúc. Nhưng không nuôi linh hồn. Chúng có thể giữ người ta ở lại. Nhưng không cho họ bình an. Chúng có thể giúp tránh một số lệch lạc bề ngoài. Nhưng không làm phát sinh hạnh phúc thật. Cuối cùng, một người tận hiến chỉ thật sự bền khi họ không còn sống chủ yếu bằng bất cứ điều gì khác ngoài mối dây thuộc về Thiên Chúa.
Thuộc trọn về Chúa là điều rất khác với chuyện chỉ yêu mến Chúa nói chung. Nhiều người yêu mến Chúa, kính sợ Chúa, phục vụ Chúa, làm nhiều điều cho Chúa, nhưng trung tâm đời họ vẫn không hoàn toàn là Chúa. Trung tâm ấy có thể là bản thân, là hình ảnh của mình, là sứ vụ, là cộng đoàn, là thành công mục vụ, là nhu cầu được công nhận, là một số tương quan nào đó, là một nỗi sợ rất sâu, hay đơn giản là thói quen sống một vai trò thiêng liêng đã quá quen thuộc. Khi đó, Chúa vẫn có chỗ trong đời họ, nhưng chưa phải là chỗ tuyệt đối. Và khi Chúa chưa là trung tâm tuyệt đối, linh hồn vẫn sẽ còn bị kéo giằng giữa nhiều lực khác nhau. Không thể có bình an sâu khi trái tim bị chia năm sẻ bảy. Không thể có hạnh phúc thật khi điều giữ mình đứng vững lại là những cột chống không phải chính Chúa.
Người thuộc trọn về Chúa không phải là người không còn yêu gì khác. Trái lại, họ còn yêu nhiều hơn. Nhưng mọi tình yêu khác của họ tìm được trật tự từ mối dây căn bản này. Họ yêu cộng đoàn không phải vì cộng đoàn luôn dễ chịu, nhưng vì nơi đó Chúa đặt họ. Họ yêu sứ vụ không phải vì sứ vụ luôn đem lại cảm giác ý nghĩa, nhưng vì đó là chỗ Chúa muốn họ trao mình. Họ yêu Hội Thánh không phải vì Hội Thánh luôn hoàn hảo, nhưng vì Chúa đã kết hợp họ với thân thể ấy. Họ yêu con người không phải vì con người luôn dễ yêu, nhưng vì Chúa yêu họ trước. Chính sự thuộc về ấy làm cho mọi điều khác không bị thần tượng hóa. Không điều gì ngoài Chúa được ngồi vào ngai trung tâm. Và chính vì thế, khi những điều khác lung lay, người ấy vẫn không tan.
Có những giai đoạn Chúa cho phép tất cả những chỗ bám phụ của người tận hiến bị thử. Có thể là sứ vụ bị lấy đi. Có thể là cộng đoàn không còn nâng đỡ như trước. Có thể là các tương quan mình từng trông cậy đổi khác. Có thể là sức khỏe yếu đi. Có thể là khả năng làm việc giảm xuống. Có thể là những thành công bên ngoài không còn. Có thể là những an ủi thiêng liêng bị rút bớt. Những lúc ấy, người ta mới thật sự thấy điều gì đang giữ mình. Nếu trước đó mình sống dựa quá nhiều vào vai trò, mình sẽ hụt sâu. Nếu mình sống dựa nhiều vào sự nhìn nhận, mình sẽ tối lòng. Nếu mình sống dựa vào cảm xúc đạo đức, mình sẽ thấy như đức tin mình đang chết. Nhưng nếu mình đã dần thuộc trọn về Chúa, thì dù tất cả những nâng đỡ kia bị rút đi, mình vẫn còn một nơi để đứng. Có thể đau. Có thể trơ trọi. Nhưng không mất hướng. Đây là dấu chỉ rất lớn của một ơn gọi chín.
Bền vững không phải là không thay đổi, không khủng hoảng, không chao đảo. Bền vững là không đổ sụp ngay cả khi đi qua thay đổi, khủng hoảng và chao đảo. Và điều làm nên sự bền vững ấy không phải là cấu trúc bên ngoài, mà là nền bên trong. Một ngôi nhà đứng được qua mưa gió không phải vì tường đẹp, nhưng vì móng sâu. Đời tu cũng vậy. Không phải số năm tu làm nên độ sâu. Không phải chức vụ hay thành tích làm nên độ sâu. Không phải hình ảnh đạo đức làm nên độ sâu. Độ sâu nằm ở chỗ người ấy có thật sự đặt trung tâm đời mình nơi Chúa hay chưa. Nếu chưa, thì càng sống lâu đôi khi càng mỏi, càng dễ cay, càng dễ khô. Nếu rồi, thì dù có lúc rất nghèo, rất yếu, rất tối, họ vẫn có một nền bên dưới không ai lấy mất được.
Bình an thật trong đời tu không đến từ việc mọi sự xung quanh ổn định. Nó đến từ việc trái tim đã có nơi thuộc về. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều người tưởng bình an là nhờ cộng đoàn hòa hợp, công việc thuận lợi, sức khỏe tốt, cầu nguyện có sốt sắng, bề trên hiểu mình, anh em chị em dễ thương, sứ vụ có kết quả. Tất cả những điều ấy đều đáng quý và có thể nâng đỡ rất nhiều. Nhưng không điều nào trong số đó đủ để trở thành nền tảng cuối cùng cho bình an. Vì tất cả đều có thể đổi. Cộng đoàn có thể thay đổi. Vai trò có thể đổi. Sức khỏe có thể suy. Cảm xúc thiêng liêng có thể khô. Người khác có thể hiểu lầm. Nếu bình an của người tận hiến phụ thuộc hoàn toàn vào những điều đó, họ sẽ luôn sống trong sự mong manh. Chỉ khi bình an của họ bén rễ trong sự thuộc về Chúa, nó mới có chiều sâu đủ để đi qua mọi mùa.
Có một điều rất lạ là người thuộc trọn về Chúa không nhất thiết lúc nào cũng “cảm thấy” bình an theo kiểu dễ chịu. Có những ngày họ khô. Có những ngày họ đau. Có những ngày họ như đi trong đêm. Nhưng sâu hơn những cảm giác ấy, vẫn có một sự an định rất kín. Họ biết mình đang ở đâu. Biết mình thuộc về ai. Biết rằng dù lòng đang xao động, trung tâm không đổi. Chính điều ấy làm nên bình an sâu, thứ bình an mà Tin Mừng nói đến, không giống với cảm giác thoải mái nhất thời. Một người có thể rất mệt mà vẫn bình an. Rất bị cắt tỉa mà vẫn bình an. Rất yếu mà vẫn bình an. Vì bình an ấy không sinh từ tình trạng của bản thân, nhưng từ mối dây với Chúa.
Hạnh phúc thật trong đời tu cũng vậy. Nếu người ta cứ đi tìm hạnh phúc như cảm giác được thỏa mãn liên tục, được dễ chịu liên tục, được thành công liên tục, thì họ sẽ không tìm thấy nó trong bất cứ bậc sống nào, càng không trong đời tận hiến. Hạnh phúc của người thuộc về Chúa sâu hơn thế. Nó là niềm vui của một sự đúng chỗ. Của một đời sống không còn bị phân mảnh giữa nhiều hướng mâu thuẫn. Của một trái tim biết rằng dù mình nghèo, đời mình vẫn có ý nghĩa vì đã được đặt đúng nơi. Của một người không còn phải chạy khắp nơi để tìm căn tính. Của một linh hồn biết rằng điều sâu nhất mình cần đã không bị bỏ ngỏ. Hạnh phúc này có thể lặng, có thể không gây ấn tượng, có thể không dễ thấy từ bên ngoài. Nhưng nó thật. Và nó bền hơn mọi dạng hạnh phúc chỉ dựa trên điều kiện.
Có những người bước vào đời tu với nhiều khát vọng đẹp, nhưng chưa bao giờ thật sự để mình thuộc trọn về Chúa. Họ vẫn giữ lại một phần sâu nào đó cho riêng mình. Có thể là một vùng ký ức không muốn Chúa chạm tới. Có thể là một tham vọng âm thầm. Có thể là một nỗi sợ chưa chịu buông. Có thể là nhu cầu được ai đó hiểu mình theo cách độc quyền. Có thể là một dự án bản thân mà họ muốn Chúa phục vụ hơn là để Chúa định hình. Những phần “giữ lại” ấy lúc đầu có thể không lộ nhiều. Nhưng theo thời gian, chúng sẽ trở thành nơi linh hồn không có bình an. Vì trái tim không thể cùng lúc thuộc về Chúa và giữ lại những vùng cấm bất khả xâm phạm. Giao ước không thể lớn khi bên trong còn những cánh cửa luôn khóa.
Thuộc trọn về Chúa không có nghĩa là người ấy lập tức hoàn hảo. Không có nghĩa là họ không còn những chỗ yếu, không còn những vùng chưa được chữa lành. Nhưng nó có nghĩa là ở những chỗ ấy, họ không còn muốn giấu Chúa nữa. Họ dần dần đưa hết mọi thứ vào trong giao ước: cả sức mạnh lẫn yếu đuối, cả ánh sáng lẫn bóng tối, cả quá khứ lẫn hiện tại, cả các mơ ước lẫn nỗi sợ. Họ không còn sống như người chỉ dâng cho Chúa phần đẹp. Họ bắt đầu dâng cả những gì nghèo nhất, rối nhất, đau nhất. Chính từ đó, sự thuộc về mới trở thành thật. Và khi đã thật, nó đem lại một bình an rất sâu. Không phải bình an của người kiểm soát được mình, mà của người không còn phải giấu mình trước Đấng mình thuộc về.
Có những lúc người tận hiến phải quay về đặt lại câu hỏi nền tảng này: điều gì đang thật sự giữ tôi? Nếu điều giữ tôi là công việc, thì khi công việc đổi, tôi sẽ chao. Nếu điều giữ tôi là vai trò, thì khi vai trò mất, tôi sẽ hụt. Nếu điều giữ tôi là cộng đoàn như chỗ an toàn tình cảm, thì khi cộng đoàn làm tôi đau, tôi sẽ lung lay. Nếu điều giữ tôi là cảm giác mình có ích, thì khi tôi yếu đi, tôi sẽ tối lòng. Nhưng nếu điều giữ tôi là chính Chúa, thì dù mọi thứ khác đổi thay, tôi vẫn còn nền. Câu hỏi ấy rất cần, vì nó giúp người ta phân biệt giữa một đời tu được dựng trên Chúa và một đời tu được dựng trên những nâng đỡ phụ. Những nâng đỡ ấy không xấu. Nhưng nếu chúng chiếm chỗ của Chúa, người ta sẽ không bao giờ thực sự bền.
Một ơn gọi bền vững không phải là ơn gọi không bao giờ phải trở lại với lựa chọn ban đầu. Trái lại, đó là ơn gọi biết quay về trung tâm rất nhiều lần. Và trung tâm ấy không phải là lời khấn như một biến cố quá khứ, nhưng là chính Chúa. Người thuộc trọn về Chúa sẽ biết quay lại với Ngài trong những lúc cạn. Quay lại trong lúc khô. Quay lại khi thấy mình lệch. Quay lại khi bị cám dỗ tìm chỗ bám khác. Quay lại khi lòng bắt đầu dính vào điều gì đó không còn là Ngài nữa. Chính sự quay lại liên lỉ ấy làm họ bền. Không phải vì họ không bao giờ đi chệch, nhưng vì họ biết trung tâm nằm ở đâu.
Điều đẹp nơi người thật sự thuộc trọn về Chúa là họ dần dần trở nên đơn giản hơn. Không phải đơn giản vì nghèo nàn nội tâm, nhưng vì không còn bị quá nhiều động lực mâu thuẫn xé mình. Họ không cần vừa sống cho Chúa vừa nuôi một bản ngã riêng như một dự án song song. Họ không cần vừa cầu nguyện vừa tìm nơi khác để lòng được định nghĩa. Họ không cần vừa trung thành bề ngoài vừa giữ trong lòng một thế giới riêng mà Chúa không được bước vào. Họ đơn giản vì đã quy tụ. Sự quy tụ ấy là mảnh đất rất tốt cho bình an. Một trái tim đơn nhất thì ít bị đổ vỡ hơn một trái tim phân đôi. Và chính sự đơn nhất ấy là hoa trái của việc thuộc trọn.
Có lẽ, điều làm hỏng hạnh phúc của nhiều người sống đời tu không phải là thập giá quá lớn, mà là trái tim chưa thật có nhà. Người ta chịu khổ mà không biết mình chịu vì ai. Hy sinh mà không biết mình đang trao cho ai. Trung thành mà không cảm được mình đang thuộc về ai. Từ đó, thập giá trở nên vô nghĩa, hy sinh trở nên khô, đời sống trở nên nặng. Nhưng khi một người thật sự thuộc trọn về Chúa, mọi thứ đổi nghĩa. Thập giá không nhẹ hơn, nhưng nó có chỗ tựa. Hy sinh không ít hơn, nhưng nó có đối tượng. Trung thành không dễ hơn, nhưng nó có động cơ sâu hơn. Khi ấy, đời tu không còn là chuỗi việc phải làm cho đúng, mà là một đời sống được nâng bởi tình yêu.
Một trong những dấu chỉ đẹp nhất của người thuộc trọn về Chúa là họ không cần phải níu giữ bằng mọi giá những gì phụ thuộc. Họ có thể mất vai trò mà không mất chính mình. Có thể chuyển chỗ mà không tan. Có thể đi qua hiểu lầm mà không sụp niềm tin. Có thể đi qua khô hạn mà không bỏ cầu nguyện. Có thể già đi, yếu đi, bớt được dùng đi, mà vẫn không thấy đời mình vô nghĩa. Vì căn tính của họ không nằm ở những lớp bên ngoài ấy. Nó nằm sâu hơn. Và khi căn tính nằm sâu hơn, đời tu mới thật sự có nền tảng của bình an và hạnh phúc thật.
Chỉ khi thuộc trọn về Chúa, con người mới có thể sống đời tu cách bền vững, bình an và hạnh phúc thật, còn vì Chúa là Đấng duy nhất đủ lớn cho trái tim con người. Không cộng đoàn nào đủ lớn. Không sứ vụ nào đủ lớn. Không vai trò nào đủ lớn. Không thành tựu nào đủ lớn. Không một tương quan nhân loại nào trong đời tận hiến có thể gánh nổi trọng lượng mà chỉ mình Thiên Chúa có thể mang. Khi người tận hiến đặt nơi khác điều họ chỉ nên đặt nơi Chúa, sớm muộn họ cũng sẽ thất vọng. Không phải vì những điều kia xấu, nhưng vì chúng không phải là cứu cánh. Chỉ một mình Chúa mới có thể làm cho sự hiến dâng trọn đời không trở thành điều phi lý. Chỉ Ngài mới có thể làm cho từ bỏ lớn không biến thành khoảng trống không thể chịu nổi. Chỉ Ngài mới đủ để giữ trái tim không khô lại giữa bao nhiêu thập giá.
Và đến cuối cùng, người đã đi xa trên hành trình ơn gọi sẽ không nói về đời mình như câu chuyện của một người quá giỏi trong trung thành. Họ sẽ nói bằng một giọng khác, hiền hơn, thật hơn: nếu hôm nay tôi còn ở đây, còn bình an, còn thấy đời tu đẹp, còn có chút niềm vui thầm lặng giữa bao nhiêu nghèo nàn, thì không phải vì tôi mạnh hơn người khác. Nhưng vì giữa tất cả những thay đổi, Chúa vẫn là nhà của tôi. Tôi đã đi qua những mùa không còn gì nâng đỡ bên ngoài, nhưng tôi không mất tất cả, vì tôi không mất Ngài. Tôi đã có lúc rất yếu, rất mệt, rất nghèo, nhưng tôi không tan, vì sâu hơn mọi hỗn độn, tôi vẫn thuộc về Ngài. Và chính sự thuộc về ấy đã cứu đời tôi khỏi khô cằn, khỏi cay đắng, khỏi đổ vỡ.
Đó là bí mật rất sâu của đời tận hiến: không phải sống lâu trong nhà dòng là đủ, không phải chu toàn nhiều việc là đủ, không phải được người khác coi là sốt sắng là đủ. Điều quyết định vẫn là: lòng tôi có thật sự thuộc trọn về Chúa không? Nếu có, tôi sẽ tìm thấy nền của sự bền vững. Nếu có, tôi sẽ được đưa vào bình an sâu. Nếu có, tôi sẽ nếm được thứ hạnh phúc mà thập giá không phá nổi. Không phải vì thập giá biến mất, nhưng vì giữa thập giá, tôi đã có một nơi để thuộc về. Và nơi ấy là chính Thiên Chúa.
CHƯƠNG XX
ĐẠI KẾT
KHI MỘT CON NGƯỜI KHÔNG CÒN TRỐN CHẠY, NHƯNG TỰ DO THƯA “XIN VÂNG” VỚI THIÊN CHÚA, CẢ CUỘC ĐỜI HỌ TRỞ THÀNH MỘT CHỨNG TỪ SỐNG ĐỘNG CỦA ÂN SỦNG, CỦA TÌNH YÊU, VÀ CỦA NIỀM HY VỌNG
Đi đến đây, có lẽ điều cần nói lại, thật chậm, thật sâu, thật dứt khoát, là thế này: ơn gọi đích thực không sinh ra từ một cú ngã của cảm xúc, không nở ra từ một đổ vỡ chưa được chữa lành, không lớn lên từ một nỗi sợ được đạo đức hóa, không bền bằng sĩ diện, không đứng được nhờ quán tính, không hạnh phúc nhờ kỷ luật đơn thuần, không được giữ bằng sức riêng, và cũng không phải là lối thoát đẹp mang màu tôn giáo cho một con người đã mệt với cuộc đời. Không. Ơn gọi đích thực khởi đi từ chính Thiên Chúa. Chính Ngài đi bước trước. Chính Ngài gọi. Chính Ngài gieo vào trong lòng người một thao thức mà không điều gì khác có thể làm im đi. Chính Ngài đánh động, thanh luyện, dẫn dắt, sửa dạy, cắt tỉa, chữa lành, nuôi dưỡng và gìn giữ. Và con người, nếu đủ khiêm tốn để sống trong sự thật, sẽ dần hiểu rằng điều làm nên vẻ đẹp của đời tận hiến không phải là mình đã mạnh mẽ thế nào, nhưng là mình đã được Thiên Chúa yêu, được gọi, được đỡ, và được kéo đi xa thế nào khỏi chính mình.
Suốt cả hành trình này, điều quan trọng nhất không phải là con người có vào được nhà dòng hay không, có đi hết tiến trình đào luyện hay không, có đọc được lời khấn hay không, có sống đủ số năm trong ơn gọi hay không. Tất cả những điều ấy, tự chúng, chưa phải là trung tâm. Trung tâm là: con người ấy có thật sự đi vào sự thật không. Có dám để Chúa đụng vào tận nơi đau nhất không. Có dám nhìn nhận mình đã từng mang những động lực lẫn lộn không. Có dám thú nhận rằng có những lúc mình muốn đi tu vì tổn thương, vì sợ, vì muốn trốn, vì cần một nơi để khỏi đối diện với bản thân, chứ không hẳn vì tình yêu tinh tuyền không. Có dám chậm lại để phân định không. Có dám từ chối một lời khấn chưa đủ tự do không. Có dám trao cả quá khứ vào tay Chúa không. Có dám để tình yêu của Chúa đi qua những vùng chưa được chữa lành không. Có dám sống không phải bằng hình ảnh về mình, nhưng bằng căn tính của một người được yêu và được gọi không.
Nếu không có sự thật ấy, đời tu rất dễ biến thành một sân khấu buồn. Một sân khấu mà ở đó người ta mặc áo dòng nhưng vẫn kéo lê quá khứ. Đọc kinh nhưng vẫn bị điều khiển bởi những vết thương cũ. Sống cộng đoàn nhưng lòng vẫn chỉ quanh quẩn với cái tôi. Tuyên khấn nhưng lời khấn lại được viết bằng áp lực, mặc cảm, hay sợ hãi. Phục vụ nhưng ngày càng cay đắng. Trung thành nhưng không còn vui. Ở lại nhưng không còn sống. Một đời tu như thế có thể làm người khác cảm phục ở bề ngoài, nhưng chính người trong cuộc sẽ thấy mình đang khô dần, chật dần, nhỏ dần. Vì không gì có thể nở hoa nếu gốc rễ của nó là trốn chạy.
Nhưng khi một con người bắt đầu thôi trốn chạy, mọi sự bắt đầu đổi. Khi họ không còn dùng đời tu như chỗ nấp cho những đổ vỡ, mà như nơi để Chúa chữa lành. Khi họ không còn dùng lời khấn để vá lại cái tôi, mà như giao ước của tình yêu. Khi họ không còn sống bằng việc cố chứng minh mình là người được chọn, mà bằng việc khiêm tốn nhận mình là người cần được thương xót mỗi ngày. Khi họ không còn lấy ơn gọi làm tường thành chống lại thế giới, mà làm cánh cửa để chính Chúa đi qua đời mình đến với thế giới. Khi họ không còn khinh chê tình yêu nhân loại, nhưng nhận ra Chúa đã mời mình vào một cách yêu khác. Khi họ không còn xem đời tận hiến như một bi kịch đẹp, mà như một giao ước thánh. Khi họ không còn hỏi làm sao để mình trông có vẻ thánh thiện, mà hỏi làm sao để mình thật hơn trước mặt Chúa. Khi đó, ơn gọi mới thực sự bắt đầu mang khuôn mặt của Tin Mừng.
Bởi vì cuối cùng, đời tận hiến không phải là chuyện của hình thức, nhưng là chuyện của thuộc về. Không phải chuyện của vai trò, nhưng là chuyện của giao ước. Không phải chuyện của việc mình bỏ bao nhiêu thứ, nhưng là chuyện mình đã được ai chiếm lấy. Không phải chuyện mình có vẻ khác với thế gian ra sao, nhưng là chuyện trái tim mình đã được đặt ở đâu. Có những người bỏ rất nhiều, nhưng lòng không thật thuộc về Chúa, nên đời họ vẫn khổ. Có những người giữ rất nhiều luật, nhưng trung tâm đời họ không phải là Chúa, nên họ vẫn khô. Có những người hoạt động rất nhiều, phục vụ rất nhiều, hy sinh rất nhiều, nhưng vì chưa thật sự sống từ sự thuộc về nên họ vẫn mệt như người làm thuê. Trái lại, có những người rất âm thầm, rất yếu, rất bình thường, thậm chí không gây ấn tượng mấy, nhưng vì họ thật sự thuộc về Chúa, nên nơi họ có một thứ bình an, một thứ ánh sáng, một thứ hương thơm mà không ai giải thích được.
Thuộc về Chúa không làm con người đánh mất chính mình. Ngược lại, chính ở đó họ mới bắt đầu tìm thấy mình sâu hơn. Bao lâu con người còn sống bằng những vỏ bọc của nỗi sợ, của tham vọng, của mặc cảm, của nhu cầu được nhìn nhận, của các phản ứng được tạo ra bởi vết thương, thì bấy lâu họ vẫn chưa thật sự là mình. Họ chỉ đang sống trong những hình hài mà lịch sử, hoàn cảnh, tổn thương và cái tôi dựng lên. Chỉ khi dám để Chúa cắt đi những thứ ấy, dám để Ngài thanh luyện những điều lẫn lộn, dám để Ngài đem mình đi qua đêm tối, qua trần trụi, qua bất lực, thì con người mới dần dần chạm tới cái tôi thật hơn, cái tôi được gọi tên bởi tình yêu đời đời của Thiên Chúa. Vì thế, đi theo Chúa không phải là hành trình của sự mất mát vô nghĩa. Đó là hành trình mà ở đó, qua rất nhiều lần tưởng như mất đi, con người được trả lại cho chính mình trong sự thật sâu hơn.
Và khi đã chạm tới sự thật ấy, người ta sẽ hiểu một điều rất lớn: đời tu không thể sống được nếu không có ơn Chúa. Không ai đủ cho đời tu bằng ý chí. Không ai giữ được khiết tịnh chỉ bằng quyết tâm. Không ai sống được nghèo khó chỉ bằng lý tưởng. Không ai vâng phục đến cùng chỉ bằng tính kỷ luật. Không ai trung thành với lời khấn chỉ bằng khí chất mạnh mẽ. Không ai đi qua đêm tối của ơn gọi, qua cô đơn, qua thử thách, qua cám dỗ, qua khô hạn, qua chán nản, qua những va chạm rất người, nếu không có một Đấng đỡ mình từng ngày. Chính vì vậy, càng đi sâu vào ơn gọi, con người càng ít khoe mình và càng biết ơn Chúa hơn. Càng đi lâu, họ càng không nói về sự anh hùng của bản thân, nhưng về lòng trung tín của Thiên Chúa. Càng nếm đủ mùi vị của yếu đuối, họ càng biết rằng người được gọi không phải là người không còn mong manh, nhưng là người biết mình cần Chúa mỗi ngày.
Điều đó giải thích vì sao có những linh hồn rất bền dù rất yếu, và cũng có những linh hồn gãy rất nhanh dù xem ra rất mạnh. Vì cái giữ con người ở lại trong ơn gọi, cuối cùng, không phải là độ cứng của cá tính, mà là chiều sâu của tình yêu. Không phải là sức ép của cơ cấu, mà là giao ước đã được thử lửa. Không phải là quán tính của năm tháng, mà là lửa than âm thầm vẫn cháy trong đáy lòng: “Con vẫn thuộc về Ngài.” Đó là một thứ tình yêu không còn ồn ào như thuở ban đầu, nhưng thật hơn. Không còn nhiều lời hứa rực lửa, nhưng bền hơn. Không còn sống bằng những cảm giác mạnh, nhưng bằng sự ở lại. Không còn dựa trên những ảo tưởng đẹp về đời tu, nhưng đã chín trong việc nhìn thấy rõ mọi giới hạn mà vẫn không rời Chúa. Chỉ thứ tình yêu ấy mới đi xa. Chỉ thứ tình yêu ấy mới giữ được một lời khấn qua những mùa sáng tối khác nhau của đời người.
Và khi tình yêu ấy thật sự lớn lên, trái tim người tận hiến không nhỏ đi, nhưng rộng hơn. Họ không có gia đình riêng, nhưng lòng họ có chỗ cho rất nhiều người. Họ không sinh con theo huyết nhục, nhưng họ sinh hoa trái thiêng liêng. Họ không xây một mái nhà của riêng mình, nhưng trở thành mái nhà cho nhiều linh hồn. Họ không giữ ai là của riêng, nhưng họ có thể mang trong tim mình nỗi đau, cuộc chiến, sự lớn lên, sự trở về của bao người khác. Có khi họ âm thầm đến mức chính họ cũng không biết hết đời mình đã chạm tới những ai. Nhưng trong mầu nhiệm của Hội Thánh, không hy sinh nào sống trong Chúa là vô sinh. Không nước mắt nào dâng cho Chúa là vô nghĩa. Không lời cầu nguyện nào thốt lên trong giao ước là mất đi trong khoảng không. Đó là sự phong nhiêu khác mà thế gian khó hiểu, nhưng Thiên Chúa biết rõ.
Chính vì thuộc trọn về Chúa, người tận hiến cũng không khinh chê hôn nhân hay tình yêu nhân loại. Họ không cần hạ thấp những gì mình không sống để bảo vệ chọn lựa của mình. Họ đủ bình an để nhìn nhận mọi vẻ đẹp mà Thiên Chúa đã đặt vào trong nhân tính con người. Họ thấy hôn nhân là bí tích, là con đường nên thánh, là nơi tình yêu được thử trong đời thường. Họ thấy gia đình là vùng đất thánh của biết bao hy sinh và trung tín. Họ thấy tình yêu nam nữ là một quà tặng rất đẹp nếu được sống đúng trong Thiên Chúa. Nhưng đồng thời, họ cũng biết mình đã được gọi vào một con đường khác. Không phải vì con đường kia xấu hơn. Nhưng vì tiếng gọi của Chúa trong đời họ khác. Sự bình an ấy rất quan trọng. Nó giữ họ khỏi cay đắng, khỏi tự tôn, khỏi những so sánh làm lòng méo đi. Và nhờ đó, ơn gọi của họ ngày càng trong hơn.
Đi tu không phải để thoát khỏi đời. Cũng không phải để đứng bên ngoài thế giới mà giữ cho mình nguyên vẹn. Đi tu là để thuộc trọn về Thiên Chúa giữa lòng Hội Thánh và thế giới. Nghĩa là để mang thế giới trong tim theo một cách khác. Mang nó vào trong cầu nguyện. Mang nó vào trong hiến dâng. Mang nó vào trong từng hy sinh kín đáo. Mang tiếng kêu của thời đại, nước mắt của các gia đình, cuộc chiến của người trẻ, nỗi cô đơn của biết bao linh hồn vào trong giao ước với Thiên Chúa. Người tận hiến không nhất thiết phải ở giữa mọi biến động của thế gian theo cùng cách như người đời. Nhưng nếu sống đúng ơn gọi, họ không bao giờ xa lạ với những đau đớn của nhân loại. Họ chỉ mang chúng bằng một trái tim khác, một trái tim đã được đặt trong Chúa.
Thế nên, khi nhìn lại toàn bộ hành trình này, có thể nói rằng câu hỏi căn bản nhất không phải là: “Một người có thể đi tu không?” Nhưng là: “Một người có thật sự được Chúa gọi, và có đáp lại trong tự do, trong sự thật, trong ân sủng, và trong tình yêu không?” Vì chỉ khi đó, đời tận hiến mới không trở thành một cuộc chạy trốn được tô màu thánh thiện. Chỉ khi đó, lời khấn mới không là bản án đẹp mà buồn, nhưng là giao ước. Chỉ khi đó, sự từ bỏ mới không là mất mát kéo dài, nhưng là hiến dâng. Chỉ khi đó, thập giá mới không làm con người cay đắng, nhưng thanh luyện họ. Chỉ khi đó, quá khứ mới không còn là xiềng xích, nhưng có thể trở thành chứng từ của lòng thương xót. Chỉ khi đó, yếu đuối mới không còn là lý do để tuyệt vọng, nhưng là nơi ân sủng chạm tới. Chỉ khi đó, ơn gọi mới dẫn con người tới chỗ yêu nhiều hơn, mở hơn, dịu hơn, thật hơn, thay vì khép lại trong sợ hãi. Chỉ khi đó, người ta mới không chỉ “ở trong đời tu”, nhưng thật sự “sống đời tu”.
Và có lẽ, điều đẹp nhất của một đời được gọi không phải là họ có một câu chuyện không tì vết. Không phải là họ chưa từng rung động, chưa từng yếu, chưa từng đau, chưa từng hoang mang, chưa từng vật lộn với những phần rất người của mình. Điều đẹp nhất là giữa tất cả những mong manh ấy, họ đã không để mình bị quyết định bởi sợ hãi hay tổn thương. Họ đã không lấy đổ vỡ làm nền cho ơn gọi. Họ đã không để sĩ diện giữ mình ở lại thay cho tình yêu. Họ đã không giấu quá khứ để rồi chết dần với nó, nhưng đã đặt nó vào tay Chúa. Họ đã không coi yếu đuối như dấu chấm hết, nhưng như nơi cần được thương xót. Họ đã không bước vào lời khấn bằng áp lực, nhưng bằng tự do. Họ đã không sống đời tu như người bị đời lấy mất, nhưng như người đã dâng đời cho Đấng mình yêu. Và bởi thế, cả cuộc đời họ dần dần trở thành một lời chứng âm thầm mà rất mạnh: Thiên Chúa có thể làm cho một con người được tự do. Có thể làm cho một trái tim từng bị trói trở nên bình an. Có thể làm cho một lịch sử từng rối ren trở thành nơi tỏa sáng của ân sủng. Có thể làm cho một lời “xin vâng” rất mong manh đi xa hơn sức người tưởng tượng.
Ở cuối chặng đường, người sống ơn gọi thật sự sẽ không còn nhiều nhu cầu phải biện minh cho mình nữa. Họ không cần kể lể quá khứ để người khác thương. Không cần tô hồng ơn gọi để người khác ngưỡng mộ. Không cần chứng minh mình quảng đại hơn ai. Không cần dựng lên hình ảnh của một vị anh hùng thiêng liêng. Họ chỉ âm thầm sống. Nhưng chính sự âm thầm ấy nói rất nhiều. Nó nói rằng Chúa là thật. Nó nói rằng lời gọi của Ngài là thật. Nó nói rằng ân sủng có thật. Nó nói rằng con người không cần phải hoàn hảo mới được Thiên Chúa dùng, nhưng phải thật. Nó nói rằng hạnh phúc thật không nằm ở việc giữ được mọi khả thể cho mình, nhưng ở việc thuộc trọn về đúng Đấng mình được tạo dựng để thuộc về. Nó nói rằng đời tận hiến không phải là một bản tình ca buồn của những trái tim vỡ, nhưng là một bài ca rất sâu của những trái tim đã được chữa lành, thanh luyện, và dâng hiến.
Và nếu phải gom tất cả lại trong một lời cuối, thì có lẽ lời ấy là thế này: ơn gọi không phải là chỗ con người đi vào để lẩn tránh đời, nhưng là nơi họ được Thiên Chúa kéo ra khỏi mọi giả dối để sống thật. Không phải là nơi họ quên quá khứ, nhưng là nơi quá khứ được cứu chuộc. Không phải là nơi họ thôi làm người, nhưng là nơi họ được trở nên người hơn trong ánh sáng Thiên Chúa. Không phải là nơi họ mất đi khả năng yêu, nhưng là nơi tình yêu của họ được thanh luyện để trở nên rộng hơn, trong hơn, phong nhiêu hơn. Không phải là nơi họ không còn yếu, nhưng là nơi họ học sống như người luôn cần Chúa. Không phải là nơi họ tìm một hình ảnh đẹp cho đời mình, nhưng là nơi đời họ được biến thành một câu “xin vâng” sống động.
Và khi một con người thật sự đi đến chỗ ấy, họ sẽ có thể đứng trước Chúa, không phải với sự tự hào của người đã thành công trong dự án thiêng liêng của mình, nhưng với sự bình an sâu của một người biết rằng: con đã được gọi, con đã từng run, từng yếu, từng mang nhiều điều không đẹp, từng đi qua những đêm tối, từng bị thử thách đến tận cùng, nhưng cuối cùng, không phải con đã giữ được đời mình cho Chúa, mà chính Chúa đã giữ đời con trong tình yêu của Ngài. Và đó chính là đại kết sâu nhất, mạnh nhất, thật nhất của toàn bộ hành trình này.
LỜI KẾT CUỐI SÁCH
Vậy thì, sau tất cả, điều còn lại không phải là một lý thuyết về ơn gọi, không phải một bài phân tích về tâm lý, không phải một hệ thống ý tưởng để người ta tranh luận với nhau, nhưng là một tiếng gọi rất sâu đang vang lên giữa lòng con người: đừng sống giả nữa. Đừng lấy Chúa làm nơi che giấu những vết thương mà không chịu để Ngài chữa lành. Đừng lấy đời tu làm chiếc áo đẹp phủ lên một linh hồn còn đang trốn chạy. Đừng lấy lời khấn làm bức tường để tự nhốt mình trong một số phận đạo đức mà trái tim không thật sự đồng ý. Đừng lấy bề ngoài sốt sắng để che khuất một nội tâm chưa bình an. Đừng lấy sĩ diện để giữ mình ở lại khi giao ước đã không còn được nuôi bằng tình yêu. Đừng lấy quán tính để thay cho tự do. Đừng lấy nỗi sợ để thay cho tiếng “xin vâng”. Đừng lấy mặc cảm để thay cho lòng biết ơn. Đừng lấy nỗi đau chưa được chữa lành để dựng nên một câu chuyện ơn gọi nghe có vẻ thiêng liêng mà trong chiều sâu lại đầy nước mắt của một cuộc trốn chạy.
Không. Nếu Chúa gọi, thì Ngài gọi trong sự thật. Nếu Chúa giữ, thì Ngài giữ bằng ân sủng. Nếu Chúa đòi con người hiến dâng, thì Ngài cũng chính là Đấng chữa lành, thanh luyện, mở rộng và làm cho sự hiến dâng ấy trở nên khả thi. Thiên Chúa không bao giờ vui khi nhìn một con người bước vào đời tận hiến với khuôn mặt của kẻ chạy trốn. Ngài không vui khi thấy một lời khấn được đọc lên bằng trái tim bị dồn ép. Ngài không vui khi thấy một linh hồn ở lại trong ơn gọi chỉ vì không dám quay lại nhìn vào sự thật. Ngài không cần những đời sống tôn giáo chỉ chỉnh chu ở bên ngoài nhưng bên trong đầy co rút. Ngài không cần những con người mang danh tận hiến nhưng không còn biết yêu, không còn biết khóc, không còn biết mở lòng, không còn biết mình cần được thương xót mỗi ngày.
Điều Chúa muốn là một con người thật. Một con người dám quỳ xuống với tất cả lịch sử của mình. Dám nói rằng: con đã từng yếu. Con đã từng lẫn lộn. Con đã từng tưởng ơn gọi là một lối thoát. Con đã từng muốn dùng Chúa để chữa cái tôi của mình. Con đã từng sợ đời nên muốn vào nhà dòng. Con đã từng cần một nơi trú hơn là một giao ước. Con đã từng lấy sự sốt sắng để che đi những vùng chưa lành. Con đã từng bị giữ lại bởi ánh nhìn người khác, bởi nỗi sợ làm ai đó thất vọng, bởi áp lực phải trở thành phiên bản mà mọi người nghĩ về con. Con đã từng không đủ tự do. Con đã từng không thật sự bình an. Con đã từng ở trong nhà Chúa mà lòng vẫn còn lang thang. Nhưng lạy Chúa, hôm nay con không muốn sống như thế nữa. Hôm nay con không muốn trốn nữa. Hôm nay con xin đem tất cả ra trước ánh sáng của Ngài.
Có lẽ đó là nơi sâu nhất mà một ơn gọi bắt đầu lại. Không phải ngày người ta bước qua cánh cổng nhà dòng. Không phải ngày người ta mặc tu phục. Không phải ngày người ta được gọi là thầy, là sơ, là cha. Không phải ngày người ta được cử hành nghi thức long trọng. Nhưng là ngày họ thôi sống trong giả vờ trước mặt Thiên Chúa. Là ngày họ thôi lấy ngôn ngữ đạo đức để né tránh sự thật về mình. Là ngày họ dám để Chúa bước vào những căn phòng khóa kín nhất trong tâm hồn. Là ngày họ thú nhận rằng: nếu không có Ngài, con không thể sống đời này. Nếu không có ân sủng, con sẽ gãy. Nếu không có lòng thương xót, con sẽ chìm trong chính lịch sử của mình. Nếu không có Chúa, lời khấn của con sẽ chỉ là một cấu trúc đẹp mà trống. Nếu không có Chúa, đời tận hiến của con sẽ chỉ là một vai diễn dài. Nếu không có Chúa, con sẽ không có bình an, không có phong nhiêu, không có niềm vui, không có sức để yêu đến cùng.
Và chính từ chỗ tận cùng ấy, hy vọng bừng lên. Hy vọng không vì con người mạnh. Nhưng vì Thiên Chúa trung tín. Không vì con người xứng đáng. Nhưng vì lòng thương xót quá lớn. Không vì ơn gọi là con đường không thập giá. Nhưng vì ngay giữa thập giá, có một Đấng không bỏ tay khỏi người Ngài đã gọi. Đây chính là điều phải được nói thật lớn, thật mạnh, thật rõ với mọi người trẻ, với mọi người đang phân định, với mọi tu sĩ, linh mục, nữ tu, với những ai đang đi trong ơn gọi mà mệt, đang sống đời khấn mà khô, đang trung thành mà không còn cảm thấy gì, đang bối rối vì chính lòng mình, đang tự hỏi liệu đời tận hiến này có thật không: Chúa không đòi anh chị phải là những con người không còn mong manh. Chúa chỉ xin anh chị đừng lìa xa Ngài trong chính sự mong manh ấy. Chúa không đòi anh chị phải chưa từng đau. Chúa chỉ xin anh chị đừng dùng nỗi đau để chạy trốn khỏi giao ước. Chúa không đòi anh chị phải chưa từng vấp ngã. Chúa chỉ xin anh chị sau mỗi lần ngã, đừng ở yên trong cát bụi, nhưng quay lại với lòng thương xót. Chúa không đòi anh chị phải chưa từng khô hạn. Chúa chỉ xin anh chị đừng biến khô hạn thành lý do để bỏ cầu nguyện. Chúa không đòi anh chị phải lúc nào cũng hiểu hết. Chúa chỉ xin anh chị ở lại.
Ở lại. Có khi đó là từ sâu nhất của đời tận hiến. Không phải ở lại vì không còn đường lui. Không phải ở lại vì sĩ diện. Không phải ở lại vì đã đi quá xa. Không phải ở lại vì người khác đang nhìn. Nhưng ở lại vì giữa bao nhiêu tiếng ồn, bao nhiêu chao đảo, bao nhiêu lần lòng mình muốn buông, vẫn có một sợi dây sâu hơn không đứt: con thuộc về Chúa. Có thể tiếng nói ấy chỉ còn rất nhỏ. Có thể nó không còn rực như ngày đầu. Có thể nó chỉ giống một hòn than âm ỉ trong đêm. Nhưng nếu nó còn, thì ơn gọi vẫn còn. Nếu nó còn, thì hy vọng vẫn còn. Nếu nó còn, thì từ đống tro, Chúa vẫn có thể làm bùng lại lửa. Và có lẽ, những ơn gọi đẹp nhất không phải là những ơn gọi chưa từng đi qua tro bụi, nhưng là những ơn gọi mà sau rất nhiều lần bị thử lửa, vẫn còn có thể thì thầm trước mặt Chúa: con vẫn ở đây.
Bởi vậy, cuốn sách này, nếu phải để lại một điều cuối cùng trong lòng người đọc, thì điều ấy không phải là nỗi sợ phải xét mình cho kỹ hơn, cũng không phải là áp lực phải sống hoàn hảo hơn, nhưng là một lời mời gọi đi vào sự thật sâu hơn với Thiên Chúa. Nếu anh chị đang phân định ơn gọi, xin đừng vội vàng. Đừng vì một cơn xúc động mà tưởng mình đã hiểu trọn con đường. Đừng vì một vết thương mà biến đời tu thành nơi trú ẩn. Đừng vì một đổ vỡ mà tô màu tôn giáo lên nỗi đau. Đừng vì người khác kỳ vọng mà dâng cho Chúa một lời “xin vâng” chưa đủ tự do. Hãy dừng lại. Hãy cầu nguyện. Hãy gọi tên điều gì đang thúc đẩy mình. Hãy để Chúa chạm vào những nỗi sợ. Hãy để sự thật làm mình đau một lần, còn hơn đi quá xa trong một ơn gọi chưa thật. Chúa không sợ sự chậm trễ của người thành thật. Chỉ có cái tôi và nỗi sợ mới sợ ánh sáng.
Nếu anh chị đã bước vào đời tận hiến rồi và đang sống những ngày rất mỏi, rất khô, rất nặng, xin đừng vội kết luận rằng mình đã mất tất cả. Có thể điều Chúa đang làm không phải là cất ơn gọi đi, nhưng là lột khỏi ơn gọi của anh chị những lớp vỏ không còn cần thiết nữa. Có thể Ngài đang đưa anh chị từ tình yêu đầu đầy xúc cảm sang tình yêu chín hơn, sâu hơn, bền hơn. Có thể Ngài đang lấy đi những chỗ bám phụ để dạy anh chị chỉ còn bám vào một mình Ngài. Có thể Ngài đang để cho những vết thương cũ bật lên không phải để giày vò anh chị, nhưng để cuối cùng anh chị thôi che giấu nó và cho phép Ngài đi vào. Có thể Ngài đang làm tan những gì là hình ảnh, để cứu lấy điều là thật. Có thể Ngài đang đưa anh chị tới chỗ nghèo sâu hơn để anh chị thôi sống bằng sức riêng. Và nếu đúng là như thế, thì đừng sợ. Đêm tối không phải luôn là mất hướng. Đôi khi nó là nơi Chúa dạy linh hồn bước đi bằng đức tin trần trụi.
Nếu anh chị từng sống một đoạn đời lẫn lộn, từng muốn lấy Chúa làm nơi trốn, từng mang những động lực không hoàn toàn tinh tuyền, xin cũng đừng tuyệt vọng. Chúa không chỉ yêu những câu chuyện đẹp từ đầu. Ngài cũng yêu những câu chuyện rối, những lịch sử nứt vỡ, những hành trình quanh co. Nhưng Ngài không muốn chúng ta dừng ở đó. Ngài không muốn vết thương làm nền mãi cho ơn gọi. Ngài không muốn quá khứ làm xiềng xích. Ngài không muốn nỗi sợ làm trung tâm. Ngài muốn tất cả những điều ấy được đưa vào ánh sáng, được thanh luyện, được giải thoát, được cứu chuộc. Và một khi đã được đặt trong tay Ngài, những điều từng làm chúng ta xấu hổ có thể trở thành chứng từ của lòng thương xót. Những chỗ từng làm ta muốn trốn đi có thể trở thành nơi ta gặp Chúa sâu hơn. Những đoạn từng tưởng chỉ là thất bại có thể trở thành phần đất nơi ân sủng mọc lên.
Và nếu anh chị đang sống rất bình thường trong ơn gọi, không có gì rực rỡ, không có nhiều cảm xúc, không có nhiều kinh nghiệm lạ lùng, chỉ là những ngày lặp đi lặp lại của giờ kinh, công việc, cộng đoàn, bổn phận, hy sinh nhỏ, khô hạn, tỉnh thức, xin đừng nghĩ rằng đời mình ít ý nghĩa. Rất có thể chính ở đó, nơi sự tầm thường được sống trong trung thành, đời anh chị đang trở thành nơi Thiên Chúa viết điều gì đó rất lớn mà mắt trần không thấy hết. Không phải lúc nào sự thánh thiện cũng có ánh sáng của núi cao. Nhiều khi nó có mùi của bếp ăn, của nhà nguyện vắng, của những tối mệt vẫn quỳ, của những sáng không cảm thấy gì vẫn đi lễ, của những lần cắn môi trước tự ái, của những hy sinh không ai biết, của sự tử tế được lặp đi lặp lại trong những điều nhỏ. Nếu tất cả những điều ấy được sống bởi một trái tim thuộc về Chúa, thì đời anh chị không hề nhỏ. Nó đang thấm vào lòng Hội Thánh như men, như muối, như hạt cải, như giọt dầu giữ lửa cho những linh hồn khác.
Lạy Chúa, đến cuối cùng, có lẽ điều chúng con cần nhất không phải là một ơn gọi thật đẹp trong mắt loài người, nhưng là một ơn gọi thật trong mắt Ngài. Không phải một cuộc đời không tì vết, nhưng một cuộc đời biết quay về. Không phải một lời khấn được viết bằng những giờ phút bốc cháy, nhưng một lời khấn được viết lại mỗi ngày bằng tự do, bằng lòng cậy trông, bằng sự thật, bằng nước mắt của hoán cải, bằng niềm vui nhỏ của sự trung thành. Không phải một trái tim chưa từng đau, nhưng một trái tim không còn dùng đau đớn để trốn chạy. Không phải một con người chưa từng yếu, nhưng một con người biết rằng nếu không có Chúa, mình chẳng thể làm gì. Không phải một lịch sử sạch trơn, nhưng một lịch sử được lòng thương xót đi qua.
Xin cho người trẻ biết đừng nhầm ơn gọi với một cơn xúc động. Xin cho những ai đang phân định biết can đảm chậm lại để sống thật. Xin cho những ai đang bị tổn thương đừng lấy đời tu làm chỗ nấp, nhưng làm nơi chữa lành. Xin cho những ai đã khấn dòng đừng sống bằng quán tính hay sĩ diện, nhưng bằng giao ước. Xin cho những ai đang khô hạn đừng tưởng Chúa đã rút lời gọi, nhưng biết tìm Ngài trong đêm tối. Xin cho những ai đang thấy mình yếu đuối đừng xấu hổ, nhưng học sống như người nghèo của Ngài. Xin cho những ai đang mang một quá khứ nặng nề biết đặt tất cả vào tay Chúa. Xin cho những ai đã đi rất lâu trong đời tận hiến mà lòng đang mệt biết nhớ lại điều sâu nhất đã giữ mình ở lại: không phải nhà dòng, không phải vai trò, không phải ánh nhìn của ai, nhưng là chính Chúa.
Xin cho chúng con đừng bao giờ biến ơn gọi thành một bi kịch được thần thánh hóa. Xin đừng để chúng con khoác áo thánh thiện để che đi nỗi sợ. Xin đừng để chúng con lấy luật lệ để thay cho tình yêu. Xin đừng để chúng con giữ lời khấn mà mất linh hồn. Xin đừng để chúng con ở lại mà trái tim lại rời xa Ngài. Xin đừng để chúng con phục vụ nhiều mà thôi cầu nguyện. Xin đừng để chúng con có hình thức tận hiến nhưng thiếu sự thuộc về. Xin đừng để chúng con sống giữa lòng Hội Thánh mà trái tim lại không mang lấy gánh nặng của Hội Thánh. Xin đừng để chúng con quá quen với nhà Chúa đến mức quên mất Ngài. Xin đừng để chúng con nói về Chúa rất giỏi nhưng lại không còn biết khóc trước mặt Chúa. Xin đừng để chúng con mạnh bên ngoài mà đã lìa khỏi ân sủng bên trong.
Nhưng lạy Chúa, nếu có lúc chúng con đã sống như thế, nếu có lúc chúng con đã lẫn lộn, đã trốn tránh, đã cứng lòng, đã kéo lê ơn gọi trong mệt mỏi, đã ở lại mà không còn vui, đã dâng hiến mà không còn tự do, thì xin đừng bỏ chúng con. Xin đi vào những nơi sâu nhất mà chúng con vẫn còn khóa. Xin lay những gì đã hóa đá. Xin cắt những dây ràng buộc vô hình. Xin lấy lại từ tay chúng con những thần tượng kín đáo. Xin chạm vào nơi đau nhất mà chúng con vẫn né. Xin dạy chúng con cầu nguyện lại như những người nghèo. Xin trả chúng con về với sự đơn sơ của câu “con thuộc về Chúa.” Xin làm cho lời “xin vâng” ngày đầu, dù đã bị phủ bụi bởi thời gian, được bừng lên lại trong sự thật. Xin đừng cho chúng con chỉ sống sót trong ơn gọi, nhưng được sống. Không phải sống bằng ảo tưởng, nhưng bằng ân sủng. Không phải sống bằng vai trò, nhưng bằng giao ước. Không phải sống bằng sức riêng, nhưng bằng Chúa.
Và nếu ai đó cầm cuốn sách này mà trong lòng đang mỏi, đang tối, đang không biết mình còn có thể đi tiếp không, thì xin cho họ nghe được, không phải tiếng của người viết, mà là tiếng của chính Chúa, rất gần, rất thật, rất dịu mà rất mạnh: Con đừng sợ. Ta không gọi con vì con mạnh. Ta không giữ con vì con hoàn hảo. Ta không yêu con vì con đã sạch hết. Ta gọi con vì Ta yêu. Ta giữ con vì Ta trung tín. Ta đi với con qua cả những vùng con không dám nhìn. Ta không xấu hổ về sự nghèo của con. Ta chỉ xin con đừng đóng cửa. Đừng trốn Ta nữa. Đừng lấy nỗi đau để dựng tường. Đừng lấy yếu đuối làm cớ bỏ cuộc. Hãy đến đây. Với tất cả những gì con là. Với cả phần sáng lẫn tối. Với cả nước mắt lẫn hy vọng. Với cả những gì con tự hào và những gì con xấu hổ. Hãy đến đây. Và ở lại trong tình yêu của Ta.
Vì rốt cuộc, đời tận hiến không phải là chuyện một con người cố gắng vươn lên thật cao để với tới Chúa. Đó là chuyện một con người dám ngừng chạy, dám quỳ xuống, dám mở lòng, để chính Chúa cúi xuống mà ôm lấy, chữa lành, thanh luyện và gọi tên họ. Và từ cái ôm ấy, từ tiếng gọi ấy, từ lòng thương xót ấy, cả cuộc đời họ dần dần trở thành một lời công bố rất lặng mà rất sáng cho thế giới này rằng: Thiên Chúa vẫn còn gọi. Ân sủng vẫn còn thật. Tình yêu vẫn mạnh hơn mọi đổ vỡ. Sự thật vẫn giải thoát. Lòng thương xót vẫn cứu được những lịch sử tưởng như đã hỏng. Và một con người, khi không còn trốn chạy nhưng tự do thưa “xin vâng”, có thể trở thành chứng từ sống động rằng chỉ một mình Thiên Chúa mới đủ cho trái tim con người, và chỉ khi thuộc trọn về Ngài, con người mới thật sự bình an.



