Góc tư vấn

GIỮ ĐẠO TỪ BÉ, NHƯNG BẠN CÓ THẬT SỰ TIN CHÚA KHÔNG? – Lm. Anmai, CSsR (sách dày 384 trang)

GIỮ ĐẠO TỪ BÉ, NHƯNG BẠN CÓ THẬT SỰ TIN CHÚA KHÔNG?

Một lời đánh động dành cho những người đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội từ lâu, đã quen đi lễ, quen đọc kinh, quen làm dấu, quen mang danh Kitô hữu, nhưng tận sâu trong lòng vẫn chưa thật sự sống một cuộc đời thuộc trọn về Thiên Chúa.

Có những người sinh ra đã ở trong một gia đình Công giáo. Từ khi còn đỏ hỏn, họ đã được bồng đến nhà thờ, được đổ nước trên đầu, được ghi tên vào sổ Rửa Tội, được cha mẹ và người đỡ đầu hứa thay rằng đứa trẻ này sẽ lớn lên trong đức tin của Hội Thánh. Rồi năm tháng đi qua, đứa trẻ ấy lớn lên giữa tiếng chuông nhà thờ, giữa những mùa Giáng Sinh, những tuần Chay Thánh, những lần xưng tội, những ngày rước lễ, những kinh Kính Mừng, kinh Lạy Cha, kinh Sáng Danh. Nó lớn lên với một cái tên thánh, với một hồ sơ giáo xứ, với một ký ức rất quen thuộc về những bức tượng, những cây nến, những bàn thờ, những bài hát đạo, những giờ kinh tối trong gia đình, hay ít nhất là những gì còn sót lại của một nền nếp đạo đức từng hiện diện trong nhà mình.

Và rồi một ngày, câu hỏi rất thật phải đến. Một câu hỏi không dễ chịu. Một câu hỏi không để kết án nhưng để lay tỉnh. Một câu hỏi không nhằm làm ai xấu hổ nhưng để cứu người ta ra khỏi một sự tự mãn thiêng liêng rất nguy hiểm. Câu hỏi ấy là: bạn đã được rửa tội từ bé, hay đã mang danh người có đạo nhiều năm, nhưng liệu bạn có thật sự tin Chúa không?

Đây không phải là câu hỏi dành cho người vô thần. Đây là câu hỏi dành cho chính những người vẫn đi lễ. Dành cho người vẫn đeo thánh giá. Dành cho người có ảnh tượng trong nhà. Dành cho người biết đọc kinh. Dành cho người có tên trong ca đoàn, hội đoàn, giáo xứ. Dành cho người đã chịu phép Thêm Sức, đã kết hôn trong nhà thờ, đã cho con đi học giáo lý, đã quen với ngôn ngữ của đạo, đã quá quen với mọi hình thức bên ngoài của đời sống Kitô hữu. Bởi vì điều đau lòng nhất không phải là một người chưa từng nghe nói về Chúa. Điều đau lòng hơn nhiều là một người ở rất gần đạo, ở rất lâu trong đạo, mà chưa bao giờ thật sự gặp Chúa. Điều đáng sợ nhất không phải là người ta chống lại Chúa bằng lời nói. Điều đáng sợ hơn là người ta mang danh Chúa trên môi, nhưng lòng thì ở rất xa Người.

Có một thứ bi kịch rất âm thầm trong đời sống đức tin, đó là người ta có thể thuộc về một tôn giáo mà không thật sự thuộc về Thiên Chúa. Người ta có thể biết rất nhiều điều về Chúa mà không yêu Chúa. Người ta có thể tham dự rất nhiều nghi thức mà lòng vẫn không đổi. Người ta có thể giữ đạo vì thói quen, vì gia đình, vì truyền thống, vì thể diện, vì môi trường sống, vì nỗi sợ bị đánh giá, vì không muốn bị coi là bỏ đạo, nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa phải là đức tin thật. Đức tin thật không chỉ là biết Chúa có tồn tại. Đức tin thật không chỉ là đồng ý rằng Chúa là Đấng tốt lành. Đức tin thật không chỉ là thỉnh thoảng nhớ đến Chúa lúc hoạn nạn. Đức tin thật là phó cả đời mình cho Người. Là để Chúa có quyền bước vào lương tâm, vào lựa chọn, vào tình yêu, vào tham vọng, vào nỗi sợ, vào vết thương, vào tiền bạc, vào thời gian, vào những vùng tối nhất của lòng mình. Đức tin thật là khi con người không chỉ giữ một số việc đạo, nhưng thật sự để cho Thiên Chúa trở thành Chúa của đời mình.

Vấn đề là rất nhiều người không nhận ra mình đang sống trong một đức tin hời hợt. Họ nghĩ rằng chỉ cần mình không bỏ lễ Chúa Nhật là ổn. Chỉ cần mình không công khai chối đạo là ổn. Chỉ cần mình còn giữ vài việc đạo đức căn bản là ổn. Chỉ cần mình chưa làm điều gì quá ghê gớm thì chắc mình vẫn là người có đạo tử tế. Nhưng Tin Mừng không bao giờ để con người dừng lại ở mức “tử tế”. Chúa không đến để tạo ra những con người chỉ lịch sự với tôn giáo. Chúa đến để cứu độ, để biến đổi, để làm cho con người chết đi cho con người cũ và sống một đời sống mới. Rửa Tội không phải là một nghi thức đẹp đẽ để ghi dấu một dịp đặc biệt trong đời sống gia đình. Rửa Tội là đi vào cái chết và sự sống lại của Đức Kitô. Là từ bỏ Satan. Là từ bỏ tội lỗi. Là từ bỏ mọi quyến rũ bất chính. Là tuyên xưng rằng từ nay tôi thuộc về Chúa. Nhưng nếu cả đời người đã được rửa tội mà vẫn sống như thể mình hoàn toàn thuộc về thế gian, thì phải đau đớn mà hỏi: bí tích ấy có đang sinh hoa trái gì trong tôi không, hay tôi chỉ giữ trên giấy tờ một căn tính mà thực tế mình không sống?

Nhiều người nghĩ rằng đức tin là chuyện mình có hay không có trong đầu. Nhưng đức tin thật luôn kéo theo một cách sống. Bạn tin rằng Chúa là Cha, nhưng bạn có thật sự tìm đến Người như con tìm về cha không? Bạn tin rằng Chúa yêu bạn, nhưng khi đau khổ đến, bạn có còn bám lấy Người hay chỉ trách móc, bỏ đi, nguội lạnh? Bạn tin rằng Chúa là Đấng phán xét công minh, nhưng bạn có dám bỏ tội kín, dám sống ngay thẳng, dám từ chối những gì bất chính dù phải thiệt thân không? Bạn tin rằng Thánh Thể là Mình Máu Chúa, nhưng bạn có đến với Thánh Lễ bằng lòng khao khát, kính sợ, biết ơn, hay bạn đến như một nghĩa vụ cho xong? Bạn tin rằng Chúa hiện diện trong người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi, nhưng bạn có từng mở lòng ra với họ hay đức tin của bạn chỉ dừng ở bàn thờ mà không chạm đến đời sống? Bạn tin rằng linh hồn là đời đời, nhưng cách bạn sống mỗi ngày có cho thấy bạn đang chuẩn bị cho sự sống đời sau không, hay mọi quan tâm của bạn vẫn chỉ xoay quanh tiền, tiện nghi, danh tiếng, hưởng thụ và những nỗi lo của đất này?

Đó là lúc phải thú nhận một điều rất buồn: nhiều người không phải không có đạo, nhưng chưa có lòng tin sống động. Nhiều người không bỏ Chúa hoàn toàn, nhưng cũng không đặt Chúa ở trung tâm. Nhiều người không từ chối Tin Mừng bằng miệng, nhưng từ chối bằng lối sống. Nhiều người không ghét Chúa, nhưng cũng chẳng thật sự yêu Người. Họ sống như những người giữ một mối liên hệ rất xa, rất nhạt, rất mờ với Thiên Chúa. Khi bình an, họ không cần Chúa lắm. Khi đau khổ, họ mới cầu xin. Khi được ơn, họ tạm sốt sắng. Khi chuyện qua đi, họ lại trở về với một nhịp sống cũ. Cả đời cứ thế, lúc gần lúc xa, lúc nóng lúc lạnh, lúc muốn thuộc về Chúa, lúc lại thuộc trọn về mình. Đó là một thứ đức tin chao đảo, mỏng manh, nửa vời. Và điều nguy hiểm là người ta đã quen với nó lâu đến mức tưởng đó là bình thường.

Nhưng không, đó không phải là bình thường. Một linh hồn được dựng nên cho Thiên Chúa không thể xem việc sống hờ hững với Thiên Chúa là bình thường. Một người đã được Máu Đức Kitô cứu chuộc không thể coi việc sống nửa này nửa kia là chuyện nhỏ. Một người đã được gọi là con Chúa không thể yên tâm mãi trong tình trạng lòng mình không thật sự thuộc về Người. Mỗi lần nghe Lời Chúa mà không để Lời ấy đánh động, linh hồn dần chai lại. Mỗi lần xưng tội mà không thật lòng muốn đổi đời, lương tâm dần trở nên lờn đi. Mỗi lần rước lễ mà lòng không khao khát nên thánh, đời sống thiêng liêng càng có nguy cơ trở thành hình thức. Và rồi người ta vẫn ở trong nhà thờ, nhưng trái tim không còn cháy nữa. Vẫn làm dấu, nhưng không còn run lên vì mầu nhiệm. Vẫn đọc kinh, nhưng môi đi một đường và lòng đi một nẻo. Vẫn nói mình tin Chúa, nhưng thật ra điều họ tin nhất lại là sức riêng, tiền bạc, các mối quan hệ, sự khôn ngoan của thế gian và những chỗ dựa hữu hình khác.

Cuốn sách này được viết cho những con người ấy. Cho những ai còn giữ đạo nhưng biết trong lòng mình đang có điều gì đó chưa thật. Cho những ai vẫn còn đi lễ nhưng cảm thấy mình xa Chúa. Cho những ai vẫn xưng mình là Kitô hữu nhưng thấy đức tin mình quá mỏng. Cho những ai bắt đầu hoang mang trước chính đời sống đạo của mình. Cho những ai tự hỏi: tại sao mình học giáo lý nhiều năm mà vẫn sống như người không biết Chúa? Tại sao mình dự lễ biết bao lần mà lòng không đổi? Tại sao mình cầu nguyện lâu năm mà vẫn sống đầy bất an, cay đắng, ghen tị, ích kỷ, xác thịt, sợ hãi và nô lệ cho những điều tạm bợ? Tại sao mình có đạo mà gia đình vẫn đầy đổ vỡ? Tại sao mình nói yêu Chúa mà lại dễ dàng phạm tội? Tại sao mình biết thập giá mà vẫn không dám vác thập giá? Tại sao mình mang danh người tin Chúa mà sống chẳng khác mấy với thế gian?

Những câu hỏi ấy không phải để xô bạn vào tuyệt vọng, nhưng để kéo bạn ra khỏi một đức tin giả an toàn. Có những người rất đáng thương không phải vì họ tội lỗi hơn người khác, nhưng vì họ tưởng mình đang ổn trong khi thật ra linh hồn họ đang thiếu lửa sống. Có những người cần được đánh thức không phải để bị hạ nhục, nhưng để được cứu. Đôi khi ân sủng đầu tiên Chúa ban cho một người không phải là niềm an ủi, mà là sự bất an thánh thiện. Một thứ bất an làm người ta không thể tiếp tục sống cũ nữa. Một thứ bất an khiến họ bắt đầu tự hỏi: nếu hôm nay Chúa gọi tôi ra khỏi đời này, tôi có thật sự là người của Chúa không? Nếu đức tin của tôi bị thử lửa thật sự, tôi có còn đứng vững không? Nếu mất hết mọi chỗ dựa trần gian, tôi có còn tin rằng chỉ cần Chúa là đủ không? Nếu phải chọn giữa ý Chúa và ý mình, tôi sẽ chọn ai?

Rất nhiều người chỉ khám phá ra đức tin của mình mỏng đến mức nào khi đau khổ ập đến. Lúc bệnh tật, lúc thất bại, lúc bị phản bội, lúc mất người thân, lúc sự nghiệp sụp xuống, lúc lời cầu nguyện dường như không được đáp, lúc họ không còn cảm thấy Chúa gần nữa, lúc ấy mới lộ ra rằng bao năm nay mình tin Chúa thật hay chỉ tin vào những ơn lành của Chúa. Nhiều người yêu cảm giác được Chúa nâng đỡ, nhưng không yêu chính Chúa. Nhiều người trung thành khi đạo còn đem lại bình an, nhưng khi phải đi qua đêm tối, họ lùi bước. Nhiều người theo Chúa khi được an ủi, nhưng bỏ Chúa khi phải trả giá. Nhiều người giữ đạo khi mọi sự thuận lợi, nhưng khi Tin Mừng đòi họ phải từ bỏ, phải tha thứ, phải sống sạch, phải chịu thiệt, phải trung thành đến đau, thì họ chọn con đường khác. Không phải bằng tuyên bố công khai. Chỉ là bằng đời sống. Và đời sống mới là lời tuyên xưng thật nhất.

Cho nên cuốn sách này không phải chỉ là một bài suy niệm nhẹ nhàng. Nó là một cuộc đối diện. Một cuộc trở về với chính bí tích Rửa Tội của mình. Một cuộc kiểm điểm về đức tin thật. Một cuộc lật lại nền móng. Một lần hỏi lại xem: tôi là Kitô hữu theo tên gọi hay theo bản chất? Tôi thuộc về Hội Thánh bằng sổ sách hay bằng đời sống? Tôi biết Chúa bằng khái niệm hay bằng tương quan? Tôi tin Chúa theo thói quen hay bằng một chọn lựa đã được trả giá? Tôi sống đạo để người khác thấy mình tốt, hay vì lòng tôi thật sự thuộc về Chúa? Tôi giữ đạo vì sợ hình phạt, hay vì yêu Đấng đã chết vì mình? Tôi còn là người của phép Rửa, hay chỉ còn là người lưu giữ ký ức tôn giáo?

Nếu bạn đọc những dòng này mà trong lòng có chút nhói lên, chút chộn rộn, chút khó chịu, chút không yên, thì có lẽ đó không phải là điều xấu. Có thể đó là tiếng Chúa gõ cửa. Có thể đó là lúc một linh hồn bắt đầu tỉnh giấc sau quá nhiều năm quen sống nông. Có thể đó là khoảnh khắc bạn thôi nhìn đức tin như một cái áo mặc sẵn từ nhỏ, để bắt đầu hiểu rằng đức tin là một lời đáp trả cá vị, là một cuộc hoán cải không ngừng, là một hành trình chết đi mỗi ngày cho cái tôi để thuộc trọn về Đức Kitô hơn. Không ai được cứu chỉ vì mình sinh ra trong một gia đình có đạo. Không ai nên thánh chỉ vì mình đã chịu phép Rửa. Không ai thực sự là môn đệ chỉ vì mình còn ở trong danh sách giáo xứ. Mỗi người phải tự mình đi vào tương quan với Chúa. Mỗi người phải tự mình đáp lại lời mời gọi của Tin Mừng. Mỗi người phải để đức tin trở thành máu thịt của đời mình chứ không chỉ là một lớp sơn bên ngoài.

Và có lẽ, trước khi đi xa hơn, ta phải dám thú nhận một sự thật rất đơn sơ: rất nhiều người trong chúng ta đã sống đạo quá lâu mà không còn ngạc nhiên trước Chúa nữa. Ta quen với Chúa đến mức đánh mất sự thánh thiêng. Ta quen với nhà thờ đến mức không còn run lên khi bước vào đó. Ta quen với Thánh Giá đến mức không còn thấy đó là giá cứu độ. Ta quen với kinh nguyện đến mức không còn nghe đó là tiếng kêu của linh hồn. Ta quen với bí tích đến mức không còn thấy đó là cửa trời mở ra cho mình. Và một khi sự quen thuộc giết chết lòng kính sợ, đức tin rất dễ biến thành một cơ chế tôn giáo khô cạn. Con người lúc ấy vẫn làm nhiều việc đạo, nhưng trong lòng lại không còn lửa. Họ không còn bị Chúa chạm đến. Họ không còn bị Tin Mừng cắt vào lòng. Họ không còn bị sự thật làm đau để rồi được chữa lành. Họ chỉ còn giữ vỏ.

Nhưng Chúa không muốn giữ vỏ. Chúa muốn trái tim. Chúa không chết trên thập giá để đổi lấy vài nghi thức lạnh nhạt. Chúa không đổ máu ra để con người chỉ giữ một tôn giáo bề ngoài. Chúa muốn bạn. Không phải một phần bạn. Không phải vài giờ Chúa Nhật của bạn. Không phải những câu kinh đọc vội của bạn. Không phải cái tên thánh trên giấy tờ của bạn. Chúa muốn lòng bạn. Muốn sự thật của bạn. Muốn vết thương của bạn. Muốn tội lỗi bạn đem ra ánh sáng. Muốn nỗi sợ bạn trao phó. Muốn tương lai bạn ký thác. Muốn tự do của bạn. Muốn tình yêu của bạn. Muốn cả đời bạn. Và chỉ khi hiểu điều đó, con người mới bắt đầu bước vào đức tin thật.

CHƯƠNG I

CÓ ĐẠO TỪ NHỎ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI VIỆC ĐÃ GẶP CHÚA

Một trong những ảo tưởng lớn nhất của người có đạo lâu năm là tưởng rằng thời gian ở trong đạo tự động tạo nên chiều sâu đức tin. Nhưng không phải cứ sống trong một môi trường tôn giáo lâu là lòng sẽ thuộc về Chúa. Không phải cứ học giáo lý từ bé là sẽ có tương quan cá vị với Người. Không phải cứ lớn lên trong một gia đình đạo đức là tâm hồn sẽ tự nhiên trưởng thành trong ân sủng. Mọi điều đó có thể là những hồng ân rất lớn, nhưng cũng có thể trở thành một thứ lớp vỏ rất dày khiến người ta ngộ nhận rằng mình đã có Chúa trong khi thật ra mình chỉ đang có một bối cảnh tôn giáo thuận lợi.

Có những người chưa từng rời khỏi đời sống giáo xứ, nhưng chưa một lần thật sự để cho Chúa bước vào trung tâm đời họ. Họ biết những câu trả lời của giáo lý, nhưng không biết phải làm gì với nỗi trống rỗng của linh hồn mình trước mặt Chúa. Họ thuộc các nghi thức, biết các mùa phụng vụ, nhớ lịch lễ trọng, quen những việc đạo đức bình dân, nhưng khi đối diện với cám dỗ thật, đau khổ thật, mất mát thật, những điều ấy không đủ trở thành một sức mạnh nội tâm bởi vì chúng chưa bao giờ được biến thành đức tin sống. Họ giống như người sống gần biển nhưng chưa biết bơi. Cả đời thấy nước, nghe nói về nước, đi ngang nước, nhưng khi rơi xuống thì vẫn chìm như thường.

Sống trong đạo lâu năm đôi khi còn nguy hiểm hơn, nếu người ta đánh mất khả năng tự chất vấn. Vì người ở ngoài đạo có thể biết mình chưa tin. Còn người ở trong đạo rất dễ nghĩ mình đã tin đủ. Họ không còn thao thức. Không còn đói khát. Không còn cảm thức cấp bách phải trở về, phải đổi đời, phải học cầu nguyện sâu, phải sống thật hơn. Họ an trú trong sự quen thuộc. Và chính sự quen thuộc đó làm họ khó được cứu hơn, bởi vì họ không thấy mình cần được cứu. Có thể họ không chống đối Chúa. Nhưng họ cũng không để Chúa làm chủ. Họ để Chúa đứng đâu đó trong đời mình, như một phần của truyền thống, như một thứ nền nếp, như một sự hỗ trợ tinh thần, chứ chưa phải là Đấng mà họ sẵn sàng mất mọi sự để thuộc về.

Rất nhiều người được rửa tội từ nhỏ mà chưa bao giờ có một quyết định cá vị dành cho Chúa. Từ nhỏ đến lớn, mọi sự đều do người khác sắp. Cha mẹ dẫn đi lễ, ông bà dạy đọc kinh, giáo lý viên dạy bài học, cộng đoàn định hình nếp sinh hoạt. Họ đi theo như một quán tính. Nhưng đến một lúc nào đó trong đời, mỗi người phải tự mình trả lời câu hỏi: còn tôi, tôi có tin không? Không phải gia đình tôi có đạo hay không. Không phải giáo xứ tôi có sốt sắng hay không. Không phải bạn bè tôi nghĩ gì. Mà là chính tôi, trong tự do và ý thức, tôi có muốn đặt đời mình vào tay Chúa không? Tôi có thực sự chấp nhận Đức Giêsu là Đường, là Sự Thật, là Sự Sống không? Tôi có để Tin Mừng sửa lại những thói quen sai lạc, những ham muốn tội lỗi, những chọn lựa ích kỷ, những tham vọng không sạch của mình không? Hay tôi chỉ mượn tôn giáo như một chiếc khung để trang trí cuộc sống?

Đức tin không được thừa kế như tài sản. Đức tin có thể được trao truyền, được gợi hứng, được nâng đỡ, được giáo dục, nhưng cuối cùng vẫn phải được đón nhận bằng một lời đáp của chính linh hồn. Không ai có thể tin thay cho bạn mãi mãi. Không ai có thể yêu Chúa thay cho bạn. Không ai có thể hoán cải thay cho bạn. Có thể lúc còn nhỏ, Hội Thánh tin thay bạn qua cha mẹ và người đỡ đầu. Nhưng khi lớn lên, nếu bạn không tự bước vào lời tuyên xưng ấy, bạn sẽ chỉ mang một căn tính vay mượn. Và căn tính vay mượn thì không thể đứng vững khi cuộc đời rung chuyển.

Có những người đến tuổi trưởng thành, học cao hơn, va chạm với đời hơn, bắt đầu bước ra khỏi vòng tay gia đình và cộng đoàn, rồi đức tin rơi rụng rất nhanh. Điều đó không hẳn vì thế gian quá mạnh. Nhiều khi là vì ngay từ đầu, đức tin ấy chưa có rễ. Họ sống đạo nhờ môi trường, nhờ nề nếp, nhờ sự thúc ép nhẹ nhàng từ bên ngoài. Khi hoàn cảnh thay đổi, nhịp sống thay đổi, các áp lực mới đến, những hấp dẫn khác xuất hiện, thì cái đạo dựa vào thói quen ấy không còn đủ sức giữ họ lại. Họ bỏ lễ dễ dàng. Họ cầu nguyện ngày càng ít. Họ xưng tội thưa dần. Họ sống như người không đạo mà không thấy cắn rứt lắm. Họ vẫn tự nhận là có Chúa, nhưng Chúa đã lùi rất xa khỏi mọi quyết định thực tế. Chính lúc ấy mới lộ ra rằng điều họ có trước đây phần nhiều là một nếp đạo, chưa hẳn là một đức tin trưởng thành.

Đừng vội nghĩ điều đó chỉ xảy ra nơi người trẻ. Nhiều người lớn tuổi cũng sống như vậy. Họ không bỏ đạo công khai, nhưng cả đời chưa thật sự có một tương quan sống động với Chúa. Họ đi lễ vì sợ tội, vì sợ người ta đánh giá, vì giữ mặt mũi gia đình, vì đã quen thế. Nhưng khi ra khỏi nhà thờ, mọi tiêu chuẩn sống vẫn là của thế gian. Họ nói năng ác độc, cư xử bất công, tính toán hơn thua, ganh ghét, khoe khoang, giữ hận thù rất lâu, gắn bó với tiền bạc rất mạnh, thích quyền lực, thích hơn người, ít thương xót, ít khiêm nhường, ít cầu nguyện thật. Họ có thể giữ rất nhiều hình thức đạo đức mà không hề để Tin Mừng biến đổi lòng mình. Đó là một điều rất đáng sợ, bởi vì nó cho thấy người ta có thể ở rất gần những sự thánh mà không thực sự để mình được thánh hóa.

Gặp Chúa không chỉ là có cảm xúc mạnh trong một dịp đặc biệt. Gặp Chúa là để đời mình từ từ đổi hướng. Là từ chỗ chỉ biết về Người, chuyển sang phó thác cho Người. Là từ chỗ chỉ làm vài việc đạo, chuyển sang sống với một ý thức rằng đời mình không còn thuộc riêng mình nữa. Là từ chỗ chỉ giữ luật, chuyển sang yêu. Là từ chỗ chỉ sợ phạt, chuyển sang đau vì làm buồn lòng Chúa. Là từ chỗ coi việc cầu nguyện như nghĩa vụ, chuyển sang cần cầu nguyện như cần hơi thở. Là từ chỗ sống cho mình, chuyển sang học sống cho Chúa và cho tha nhân. Nếu bao năm có đạo mà những chuyển động ấy không hề xuất hiện, thì phải rất thành thật mà nhìn lại.

Có thể bạn chưa bỏ đạo. Nhưng bạn có thể đã sống xa Chúa từ lâu. Có thể bạn vẫn còn tham dự phụng vụ. Nhưng bạn có thể chưa từng để phụng vụ trở thành nguồn sống. Có thể bạn vẫn giữ một số giới răn. Nhưng lòng bạn có thể vẫn là một vùng đất chưa giao cho Chúa. Có thể người khác nhìn bạn thấy bạn “ổn”. Nhưng chỉ mình bạn biết có bao nhiêu lạnh nhạt, bao nhiêu chia trí, bao nhiêu giả tạo, bao nhiêu nửa vời, bao nhiêu vùng tối chưa muốn mở ra trước mặt Chúa. Và điều quan trọng là đừng sợ thấy điều ấy. Thấy được bệnh mới bắt đầu chữa. Thấy mình chưa tin thật mới bắt đầu xin ơn tin.

Đức tin không phải là danh hiệu để tự hào. Đức tin là vết thương được Thiên Chúa chạm vào và chữa lành. Là đôi mắt được mở ra để thấy mình nghèo. Là đầu gối biết quỳ xuống. Là trái tim biết run lên trước tình yêu của Đấng đã chịu đóng đinh vì mình. Là ý chí được uốn lại để thôi sống theo xác thịt. Là lương tâm được soi sáng để không còn gọi tối là sáng. Là sự trung thành học được giữa những ngày khô khan. Là niềm hy vọng vẫn còn đứng vững khi không còn gì dễ chịu nữa. Nếu không có những điều ấy, người ta có thể vẫn còn đạo, nhưng đức tin của họ đang ở tình trạng rất yếu.

Và có lẽ chương đầu tiên này chỉ cần để lại nơi lòng người một lời mời đủ đau và đủ thật: đừng tự an ủi mình rằng vì đã có đạo từ nhỏ nên mình đương nhiên thuộc về Chúa. Hãy can đảm hỏi lại. Hãy lùi vào thinh lặng. Hãy nhìn đời mình như Chúa đang nhìn. Hãy nhớ lại bí tích Rửa Tội không phải là một kỷ niệm đã qua, mà là một lời gọi vẫn còn vang đến hôm nay. Bạn đã được ghi dấu bằng dấu ấn của Đức Kitô. Nhưng bây giờ, bạn có thật sự sống như người thuộc về Đức Kitô không?

CHƯƠNG II

NHIỀU NGƯỜI TIN VÀO CHÚA NHƯ TIN MỘT Ý NIỆM, CHỨ CHƯA TIN NHƯ TIN MỘT ĐẤNG ĐANG SỐNG

Đây là một trong những căn bệnh thiêng liêng phổ biến nhất: người ta tin rằng có Chúa, nhưng không sống như đang ở trong tương quan với một Thiên Chúa sống động. Họ nói về Chúa như nói về một chân lý tôn giáo, một đối tượng giáo lý, một khái niệm luân lý, một nền tảng văn hóa, nhưng không phải như nói về Đấng thật sự đang nhìn họ, yêu họ, chờ họ, sửa dạy họ, gọi họ, tha thứ cho họ, và muốn bước vào mọi ngóc ngách của đời họ.

Tin vào một ý niệm thì không khó bằng tin vào một Đấng đang sống. Bởi vì một ý niệm không đòi bạn phải thay đổi nhiều. Bạn có thể chấp nhận nó trong đầu mà lòng vẫn giữ nguyên. Bạn có thể đồng ý rằng Chúa hiện hữu, rằng đạo Công giáo là đúng, rằng Tin Mừng là tốt đẹp, mà đời sống chẳng cần đảo lộn. Nhưng nếu bạn thật sự tin vào một Đấng đang sống, thì bạn không thể tiếp tục sống như thể Người không hiện diện. Bạn không thể nói dối cách dễ dàng khi biết Người là Sự Thật. Bạn không thể nuôi hận thù mãi khi biết Người đã tha thứ cho bạn. Bạn không thể sống trong tội kín quá lâu mà bình an như không. Bạn không thể coi thường cầu nguyện mãi khi biết đó là cuộc gặp gỡ với Đấng yêu mình. Bạn không thể xem Thánh Lễ như một thủ tục khi biết đó là hy tế cứu độ đang được hiện tại hóa. Bạn không thể đối xử lạnh lùng với tha nhân mãi khi biết người ấy cũng là hình ảnh của Thiên Chúa.

Nhưng rất nhiều người đã vô tình biến Chúa thành một ý niệm xa. Họ tin ở mức khái niệm, chứ chưa đi vào mức tương quan. Họ nói Chúa tốt, nhưng không tìm đến Người như kẻ đang khát đi tìm nước. Họ nói Chúa quyền năng, nhưng hễ gặp chuyện là hoảng loạn như không có Đấng nào đang cầm giữ lịch sử. Họ nói Chúa yêu thương, nhưng lòng họ đầy mặc cảm, nghi ngờ, cay đắng, và không bao giờ dám phó thác thật sự. Họ nói Chúa là chủ cuộc đời, nhưng mọi kế hoạch vẫn do họ nắm trọn, không muốn hỏi ý Chúa, không muốn để Chúa cắt tỉa gì cả. Họ nói Chúa là cứu độ, nhưng điều họ chạy đến trước tiên vẫn là tiền, người quen, thế lực, các chiến lược khôn ngoan của đời này. Đó là dấu hiệu của một đức tin còn nằm ở đầu nhiều hơn ở tim, ở lời nói nhiều hơn ở chọn lựa sống.

Khi Chúa chỉ là một ý niệm, người ta dễ giữ đạo mà không cầu nguyện thật. Họ đọc kinh, nhưng không nói với Chúa. Họ nghe giảng, nhưng không để Lời ấy đụng vào đời mình. Họ tham dự các nghi thức, nhưng không gặp Đấng đang ở sau mọi nghi thức ấy. Mọi thứ trở nên cơ học. Mọi thứ vẫn còn đó, nhưng không còn sức sống. Người ta có thể làm đúng nhiều điều mà lòng vẫn lạnh. Và lâu dần, họ cảm thấy đạo khô, đạo chán, đạo nặng, đạo không còn hấp dẫn. Nhưng thật ra không phải vì Chúa khô hay Tin Mừng chán. Mà vì họ đang tiếp cận một Thiên Chúa hằng sống như tiếp cận một hệ thống quen thuộc.

Khi Chúa chỉ là một ý niệm, đời sống luân lý cũng dễ trở nên hình thức. Người ta không tránh tội vì yêu Chúa, mà chỉ tránh vì sợ xấu mặt, sợ bị phán xét, sợ mất danh dự, sợ hậu quả. Khi không ai thấy, khi không ai biết, khi tội lỗi có vẻ có lợi, họ dễ buông mình vì trong chiều sâu, Chúa chưa đủ thật đối với họ. Họ không cảm được nỗi đau của việc xúc phạm đến một Đấng đang yêu mình. Họ chỉ cảm cái lợi và cái hại trước mắt. Đó không phải là tự do của con cái Chúa. Đó là đời sống của một người vẫn còn đặt trung tâm nơi mình.

Khi Chúa chỉ là một ý niệm, đau khổ rất dễ làm đức tin sụp đổ. Bởi vì khi ấy, người ta không bám vào chính Chúa, mà chỉ bám vào hình ảnh về Chúa mà mình từng dựng lên. Họ tưởng rằng tin Chúa là sẽ được bình an theo ý mình, sẽ được bảo vệ theo cách mình mong, sẽ được giải quyết vấn đề đúng lúc mình muốn. Và khi điều đó không xảy ra, họ sốc, giận, chán nản, nguội lạnh. Nhưng một người thật sự tin vào Đấng đang sống thì khác. Họ có thể khóc, có thể hoang mang, có thể đi qua đêm tối, nhưng tận cùng họ vẫn bám lấy Chúa, vì họ biết mình không đi theo một ý tưởng tiện lợi mà đang ở trong tay một Đấng thành tín, dù họ chưa hiểu đường lối Người.

Đức tin Công giáo không phải là chấp nhận một mớ giáo điều trừu tượng. Đức tin là bước vào tương quan với Đức Kitô sống lại. Là để cho Người không còn là nhân vật của quá khứ, mà là Chúa của hiện tại. Là sống với ý thức rằng Người đang ở đây. Đang thấy tôi. Đang nghe tôi. Đang mời tôi. Đang chờ tôi mở cửa. Đang đau vì sự lạnh nhạt của tôi. Đang vui khi tôi quay lại. Đang làm việc trong những điều tôi không thấy. Đang nói trong Lời Chúa. Đang trao mình trong Thánh Thể. Đang chữa lành tôi trong bí tích Hòa Giải. Đang ẩn mình nơi người bé nhỏ, nơi người đau khổ, nơi những biến cố thường ngày. Khi đức tin bắt đầu chuyển từ ý niệm sang tương quan, đời sống thiêng liêng mới thực sự thở được.

Bạn có thể thử hỏi lòng mình vài câu rất đơn sơ. Khi cầu nguyện, bạn có thật sự nói với Chúa không, hay chỉ đọc cho xong? Khi ra quyết định lớn, bạn có đem vào cầu nguyện không? Khi đau khổ, bạn có chạy về với Chúa như nơi nương náu, hay chỉ chạy vòng quanh trong hoảng loạn? Khi phạm tội, bạn có đau vì đã làm buồn lòng Chúa không, hay chỉ sợ hậu quả? Khi dự lễ, bạn có ý thức mình đang đứng trước mầu nhiệm cứu độ không? Khi nhìn thập giá, bạn có thấy tình yêu thật dành cho mình không? Nếu những điều ấy rất mờ, rất yếu, rất hiếm, thì có thể bạn đang tin Chúa như tin một ý niệm nhiều hơn là tin một Đấng đang sống.

Và nếu đúng là như vậy, thì đây không phải là lúc để giả vờ. Đây là lúc để xin ơn được gặp Chúa thật. Không phải gặp trong xúc cảm nhất thời. Nhưng gặp trong sự thật. Gặp trong Lời. Gặp trong bí tích. Gặp trong một đời sống cầu nguyện bền bỉ. Gặp trong việc dám để Tin Mừng sửa mình. Gặp trong những lần quỳ xuống thật lòng. Gặp trong sự thinh lặng đủ lâu để nghe lòng mình và nghe tiếng Chúa. Gặp trong việc thôi đóng vai người có đạo và bắt đầu sống như một người con thật sự đang trở về với Cha.

Nếu một ngày nào đó bạn cảm được rằng Chúa không còn là chuyện để bàn cãi nữa mà là Đấng mà không có Người bạn không sống nổi, ngày ấy đức tin bạn sẽ bắt đầu khác. Nếu một ngày bạn hiểu rằng việc cầu nguyện không phải bổn phận mà là nhu cầu sâu nhất của linh hồn, ngày ấy đức tin bạn sẽ bắt đầu khác. Nếu một ngày bạn thấy mình đau vì xúc phạm đến Chúa hơn là sợ bị phạt, ngày ấy đức tin bạn sẽ bắt đầu khác. Nếu một ngày bạn dám nói với Chúa rằng: con không muốn chỉ là người biết về Ngài, con muốn thuộc về Ngài, ngày ấy một hành trình mới sẽ mở ra.

Đức tin thật bắt đầu khi Chúa thôi là một đề tài và trở thành một hiện diện.

CHƯƠNG III

ĐI LỄ, ĐỌC KINH, XƯNG TỘI, RƯỚC LỄ NHIỀU NĂM MÀ LÒNG VẪN KHÔNG ĐỔI: VÌ SAO?

Đây là một trong những nỗi đau âm thầm nhất của đời sống Công giáo. Có những người không bỏ các việc đạo. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn xưng tội, vẫn rước lễ, thậm chí còn khá đều đặn. Thế nhưng sau nhiều năm, họ nhìn lại và thấy lòng mình vẫn đầy những tính xấu cũ, những nô lệ cũ, những bất an cũ, những ích kỷ cũ, những hơn thua cũ. Họ vẫn dễ nóng giận, vẫn dễ ghen tị, vẫn dễ nói hành nói xấu, vẫn mê danh, mê tiền, mê hưởng thụ, vẫn khó tha thứ, vẫn yếu đuối trước những cám dỗ quen, vẫn chia trí trong cầu nguyện, vẫn nguội lạnh trong đời sống thiêng liêng. Rồi họ bắt đầu tự hỏi: tại sao mình giữ đạo bao năm mà chẳng thấy khá hơn bao nhiêu? Các bí tích có thật sự biến đổi mình không? Hay mọi sự chỉ là hình thức?

Câu hỏi ấy đau, nhưng cần được trả lời cho đúng. Không phải vì bí tích không có sức mạnh. Không phải vì cầu nguyện không có giá trị. Không phải vì Thánh Lễ không đủ ơn. Vấn đề thường nằm ở chỗ con người đi qua những mạch ân sủng ấy mà không thật sự mở lòng. Ân sủng không phải là phép màu cơ học. Bí tích không tự động thánh hóa người không muốn để mình được thánh hóa. Lời Chúa không tự động bén rễ trong một tâm hồn luôn đóng kín. Thánh Thể không biến đổi sâu một đời sống nếu người ta cứ liên tục khước từ việc hoán cải thật. Thiên Chúa tôn trọng tự do con người đến mức Người không cưỡng ép ai nên thánh.

Nhiều người đi lễ, nhưng không dự lễ bằng cả tâm hồn. Họ hiện diện bằng thân xác, nhưng lòng thì chạy khắp nơi. Họ nghe Lời Chúa nhưng không thực sự lắng nghe. Họ đọc kinh Tin Kính nhưng không để những lời ấy chạm vào đời mình. Họ nhìn bánh rượu được truyền phép mà không ý thức mầu nhiệm đang xảy ra trước mặt. Họ rước lễ như một thói quen đã quá quen. Họ ít khi chuẩn bị tâm hồn trước lễ, ít khi ở lại sau lễ để tạ ơn, ít khi nối Thánh Lễ vào đời sống hằng ngày. Nếu Thánh Lễ bị sống như một nghĩa vụ, thì dĩ nhiên hoa trái nhận được sẽ ít ỏi, không phải vì Chúa ít ban, mà vì lòng người nhận quá hời hợt.

Nhiều người đọc kinh, nhưng không cầu nguyện. Đọc kinh là tốt, rất tốt, nhưng đọc kinh mà lòng không hiện diện thì vẫn chưa phải là cuộc gặp gỡ trọn vẹn. Có thể miệng nói rất nhiều mà tim không mở ra. Có thể lời đi đều mà linh hồn lại không trao phó. Có thể giờ kinh vẫn có đó, nhưng tất cả diễn ra như một phản xạ. Cầu nguyện thật luôn đòi sự hiện diện, sự chân thành, sự ở lại, sự lắng nghe. Không cần phải luôn có cảm xúc, nhưng cần có trái tim. Người đọc rất nhiều kinh mà không bao giờ dừng lại để thật sự thưa chuyện với Chúa, để im lặng trước Người, để nhìn lại lòng mình dưới ánh sáng của Người, thì đời sống nội tâm khó mà sâu.

Nhiều người xưng tội, nhưng không có lòng chừa thật. Họ xưng lại những điều quen thuộc, buồn một chút, rồi về đâu lại vào đấy. Không phải vì bí tích Hòa Giải không đủ ơn, nhưng vì họ chưa cộng tác đủ với ân sủng. Họ chưa thực sự ghét tội, chưa thực sự canh chừng dịp tội, chưa thực sự muốn cắt bỏ những mối quan hệ, những thói quen, những không gian, những phương tiện dẫn mình vào sa ngã. Họ mong được tha thứ, nhưng lại không dám trả giá để thay đổi. Họ muốn bình an mà không muốn chiến đấu. Họ muốn Chúa lấy đi hậu quả của tội nhưng vẫn giữ lại những khoái cảm mà tội mang đến. Một đời sống như thế sẽ cứ luẩn quẩn mãi. Không phải vì Chúa không thương, mà vì con người chưa quyết liệt đủ để ra khỏi vùng lầy.

Nhiều người rước lễ, nhưng lại sống thiếu khao khát nên một với Chúa. Thánh Thể không phải là một phần thưởng cho người đã hoàn hảo, nhưng cũng không thể bị nhận lãnh như một cử chỉ xã giao thiêng liêng. Rước Chúa mà không muốn để Chúa chiếm lấy lòng mình thì giống như mở cửa đón một vị khách quý rồi lại bảo Người ở ngoài hiên, đừng bước vào các căn phòng kín. Nhiều người rước lễ thường xuyên nhưng giữ lại trong lòng những góc tối họ không muốn từ bỏ: một hận thù cũ, một tương quan sai trái, một cách kiếm tiền bất chính, một đam mê xác thịt không chịu cắt bỏ, một lòng kiêu ngạo không chịu sám hối, một lối sống giả hình không chịu ra ánh sáng. Khi linh hồn cứ khước từ việc để Chúa chạm vào tận gốc, thì việc rước lễ tuy vẫn là hồng ân thật, nhưng hoa trái bị cản trở rất nhiều.

Còn một lý do sâu hơn nữa: nhiều người làm việc đạo nhưng vẫn lấy mình làm trung tâm. Họ đến với Chúa chủ yếu để xin ơn, xin bình an, xin thành công, xin giải quyết vấn đề, xin gia đình ổn, xin công việc tốt, xin khỏi bệnh, xin vượt khó. Tất cả những điều ấy không sai. Chúa muốn ta cầu xin. Nhưng nếu cả đời sống đạo chỉ dừng ở mức đi tìm lợi ích từ Chúa, mà không đi đến chỗ yêu Chúa vì chính Người, thì đức tin sẽ mãi non. Người ta có thể rất chăm việc đạo khi còn thấy đạo “có ích”, nhưng sẽ nguội nhanh khi không còn cảm thấy được lợi nhiều nữa. Đó là dấu hiệu của một linh đạo quy về mình. Trong khi cốt lõi của Tin Mừng là đi từ chỗ dùng Chúa cho đời mình sang chỗ trao đời mình cho Chúa.

Lòng không đổi còn vì người ta không để đức tin đi vào những chỗ thật nhất của đời sống. Họ giữ đạo trong nhà thờ, nhưng ngoài đời thì sống theo quy luật khác. Họ cầu nguyện nhưng không để điều đó chạm vào cách mình cư xử với vợ chồng, con cái, cha mẹ, đồng nghiệp, người làm, người nghèo. Họ sốt sắng trong giờ lễ nhưng cay nghiệt trong lời nói hằng ngày. Họ quỳ rất lâu trước bàn thờ nhưng không thể cúi xuống xin lỗi người thân. Họ đọc kinh gia đình nhưng lại đầy áp lực, kiểm soát, thiếu lắng nghe. Họ dạy con học giáo lý nhưng bản thân sống vô cảm, đầy tham vọng vật chất. Khi đời sống đạo không chảy vào những mối tương quan cụ thể, nó sẽ dễ thành một thế giới song song chứ không phải nguồn sống thật.

Có những người buồn vì thấy mình chậm đổi. Nỗi buồn ấy có thể tốt nếu nó dẫn đến khiêm tốn và kiên trì. Vì quả thật, hoán cải không phải chuyện một sớm một chiều. Nhiều vết thương sâu, nhiều tính mê nết xấu, nhiều lệch lạc trong tâm hồn cần thời gian rất dài để được chữa. Nhưng chậm đổi khác với không muốn đổi. Yếu đuối khác với tự bằng lòng với yếu đuối. Vấp ngã khác với đầu hàng. Một linh hồn thật sự tin Chúa có thể còn ngã nhiều, nhưng không ngừng đứng dậy. Có thể còn yếu, nhưng không ngừng xin ơn. Có thể còn chậm, nhưng không thôi bước. Có thể nhiều năm chưa đạt được điều mình ước, nhưng lòng vẫn hướng về Chúa thật. Chính hướng đi ấy là dấu hiệu quan trọng.

Cho nên, nếu bạn thấy mình đi lễ, đọc kinh, xưng tội, rước lễ nhiều năm mà lòng vẫn chưa đổi như mong muốn, đừng vội tuyệt vọng. Nhưng cũng đừng tự ru ngủ mình. Hãy hỏi kỹ hơn: tôi đến với các bí tích bằng tâm thế nào? Tôi có thật sự chuẩn bị lòng không? Tôi có cầu nguyện bằng trái tim không? Tôi có thật sự chừa tội và cắt dịp tội không? Tôi có để Lời Chúa xét đoán các lựa chọn của mình không? Tôi có đang dùng Chúa cho sự an toàn của mình, hay đang học trao mình cho Chúa? Tôi có dám để đức tin đi vào tiền bạc, dục vọng, quyền lực, danh dự, các mối quan hệ, các phản ứng hằng ngày của mình không?

Đời sống thiêng liêng không lớn lên nhờ làm nhiều việc đạo theo kiểu cơ học. Nó lớn lên khi một linh hồn thật sự khao khát Chúa, thật sự ghét tội, thật sự muốn đổi, thật sự mở lòng cho ân sủng. Một người chỉ đọc một kinh ngắn mà bằng cả lòng có thể được biến đổi nhiều hơn người đọc hàng tràng kinh trong chia trí và tự mãn. Một người rước lễ với lòng đói khát nên thánh có thể nhận được ơn sâu hơn người rước lễ như một thủ tục quen tay. Một người xưng tội mà quyết tâm cắt bỏ dịp tội có thể bước sang một giai đoạn mới, còn người chỉ xưng cho nhẹ lòng rồi giữ nguyên môi trường cũ thì sẽ dễ lặp lại mãi.

Chúa không mệt vì sự yếu đuối của bạn. Chúa mệt vì sự giả vờ của bạn. Chúa không thất vọng vì bạn phải chiến đấu lâu. Chúa buồn khi bạn ngừng chiến đấu mà vẫn muốn giữ hình ảnh mình là người có đạo tốt. Chúa không đòi bạn biến đổi chỉ trong một đêm. Nhưng Chúa đòi bạn phải thật. Thật trong cầu nguyện. Thật trong sám hối. Thật trong khao khát nên thánh. Thật trong việc dám bắt đầu lại. Và chính từ chỗ thật ấy, các bí tích mới trở thành lửa thiêu đốt, nước rửa sạch, bánh nuôi sống, dầu chữa lành, lời giải thoát.

Đôi khi điều đầu tiên cần xin không phải là xin Chúa cho mình bớt tội ngay, nhưng xin Chúa cho mình thôi sống hời hợt. Vì hời hợt là mảnh đất làm chết mọi ơn lành.

CHƯƠNG IV

DẤU HIỆU ĐAU LÒNG NHẤT: KHI NGƯỜI TA CẦN CHÚA, NHƯNG KHÔNG YÊU CHÚA

Có một kiểu sống đạo rất phổ biến nhưng cũng rất buồn: người ta cần Chúa, nhưng không thật sự yêu Chúa. Họ cần Chúa như cần một chỗ dựa, một sự trợ giúp, một lối thoát, một sự bảo đảm, một nguồn an ủi, một Đấng có thể giải quyết rắc rối. Nhưng khi nói đến chuyện yêu Chúa, gắn bó với Chúa, ở lại với Chúa cả khi không được gì rõ ràng trước mắt, họ lại thấy khó, thấy nhạt, thấy không mấy cần thiết.

Người cần Chúa mà chưa yêu Chúa thường rất sốt sắng khi có chuyện. Họ cầu nguyện nhiều hơn khi bệnh tật, khi gia đình trục trặc, khi công việc lao đao, khi thi cử căng thẳng, khi sợ hãi bao vây. Những lúc đó, họ thật lòng chạy đến với Chúa, và Chúa vẫn thương đón họ. Nhưng khi sóng gió qua, lòng họ lại nguội dần. Cầu nguyện thưa hơn. Lễ lạy hờ hững hơn. Việc đạo bị xếp sau đủ thứ khác. Chúa lại trở về vị trí của một nơi trú ẩn tạm thời chứ không phải trung tâm bền vững của đời sống. Điều này không có nghĩa mọi lời cầu xin lúc hoạn nạn là giả. Không. Nhưng nó cho thấy một đức tin còn non, còn quy về mình, còn chưa đi tới tình yêu trưởng thành.

Yêu Chúa khác với cần Chúa. Cần Chúa nhiều khi vẫn còn lấy mình làm trung tâm. Tôi đến với Chúa vì tôi cần được bình an, cần được giúp, cần được bảo vệ, cần được chữa lành, cần được giải quyết vấn đề. Còn yêu Chúa là khi tôi đến với Người vì chính Người là Đấng tôi khao khát. Dù Người ban hay không ban điều tôi muốn, lòng tôi vẫn muốn ở lại. Dù cầu nguyện khô khan hay ngọt ngào, tôi vẫn muốn gặp Người. Dù đời sống có lúc bị tước đi nhiều điều, tôi vẫn muốn trung thành. Dù Chúa dẫn tôi vào đường thập giá chứ không phải đường dễ chịu, tôi vẫn muốn bước theo. Đó mới là tình yêu.

Nhiều người rất ngạc nhiên khi thấy mình giữ đạo bao năm mà vẫn không có bình an sâu. Nhưng làm sao có bình an sâu nếu đời sống đạo chỉ xoay quanh việc đòi Chúa lấp đầy nhu cầu của mình, thay vì để lòng mình thuộc về Người? Một tình yêu luôn mặc cả thì không thể bình an. Một đức tin chỉ sống nhờ kết quả tức thời thì không thể bền. Một linh hồn chỉ tìm Chúa khi cần mà không học ở với Chúa lúc bình thường thì mãi mãi sẽ yếu. Vì khi ấy, Chúa bị đối xử như phương tiện cứu nguy hơn là Đấng đáng được yêu trên hết mọi sự.

Dấu hiệu của việc chưa yêu Chúa là người ta dễ bỏ cầu nguyện khi không còn “cảm thấy gì”. Họ dễ nản khi không được như ý. Họ dễ bất mãn với Chúa. Họ dễ so bì: tại sao tôi cầu nhiều mà vẫn khổ, người kia sống chẳng ra gì mà lại suôn sẻ? Họ dễ trách Chúa âm thầm. Họ dễ hụt hẫng khi đạo không đem lại thành công vật chất, địa vị, sự công nhận, hay ít nhất là cảm giác dễ chịu đều đều. Tất cả những phản ứng ấy cho thấy lòng họ vẫn đang tìm một Thiên Chúa phục vụ kỳ vọng của mình nhiều hơn là một Thiên Chúa để tôn thờ.

Yêu Chúa không loại trừ việc ta mang nhu cầu đến với Người. Trái lại, tình yêu thật còn làm ta dám yếu đuối trước Người hơn. Nhưng trong tình yêu thật, điều chính yếu không còn là “con được gì”, mà là “con thuộc về ai”. Người yêu Chúa thật có thể xin tha thiết, khóc tha thiết, nài xin tha thiết, nhưng sâu xa vẫn có lời này: xin đừng theo ý con, một theo ý Chúa. Không phải vì họ không đau, nhưng vì họ tin vào chính Chúa hơn là tin vào phương án của mình. Đó là điểm khác biệt rất lớn.

Có những linh hồn đi qua đau khổ mà đức tin trưởng thành rực rỡ. Vì đau khổ làm lộ ra rằng điều họ bám không phải là ơn lành, mà là chính Chúa. Họ vẫn khóc. Vẫn yếu. Vẫn run. Nhưng vẫn cầu nguyện. Vẫn trung tín. Vẫn quỳ xuống. Vẫn xin ơn để yêu Chúa giữa nước mắt. Đó là vẻ đẹp của một đức tin đã đi từ chỗ cần Chúa đến chỗ yêu Chúa. Còn có những người đi qua thử thách thì rơi rụng hết, bởi vì điều họ muốn trước giờ chủ yếu là một đời sống êm xuôi có Chúa bảo kê, chứ không phải một cuộc đời thuộc về Chúa trong mọi hoàn cảnh.

Nếu bạn muốn biết mình đang ở đâu, hãy nhìn vào cách mình sống đạo lúc bình thường và lúc thất vọng. Khi không có chuyện cấp bách, bạn có còn tìm Chúa không? Khi lời cầu xin chưa được đáp, bạn có còn ở lại không? Khi cầu nguyện khô, bạn có còn trung thành không? Khi Chúa đòi bạn từ bỏ điều mình rất thích, bạn có còn yêu Người không? Khi phải chọn giữa trung thành với Chúa và lợi ích riêng, bạn nghiêng về đâu? Những câu hỏi ấy không để làm bạn sợ, nhưng để bạn thấy lòng mình thật hơn.

Yêu Chúa không đến trong một ngày. Nó lớn lên qua việc ở lại, qua việc trung thành, qua những lần chọn Chúa thay vì chọn mình, qua những lần dám mất để giữ lương tâm, qua những lần cầu nguyện không vì cảm xúc mà vì lòng mến, qua những lần rước lễ với khát vọng nên một với Người, qua những đêm tối không hiểu gì mà vẫn thưa: con đây. Tình yêu ấy là điều làm cho đức tin có xương sống. Không có nó, người ta rất dễ chỉ còn lại một tôn giáo vị lợi.

Đau lòng nhất không phải là bạn có nhiều nhu cầu. Đau lòng nhất là bạn chỉ cần Chúa chứ chưa yêu Chúa. Nhưng điều đẹp nhất là ngay cả khi nhận ra điều ấy, bạn vẫn còn có thể bắt đầu lại. Vì Chúa không khinh chê một trái tim thú nhận sự thật. Ngược lại, chính từ sự thật đó, tình yêu mới có thể sinh ra. Hãy thưa với Chúa rất thật: lạy Chúa, có lẽ bấy lâu nay con cần Chúa nhiều hơn yêu Chúa. Xin đừng để con ở mãi trong thứ đức tin chỉ tìm ơn mà không tìm Đấng ban ơn. Xin dạy con yêu Ngài, ngay cả khi đời con không được như ý. Xin cho con yêu Ngài vì chính Ngài là Thiên Chúa của con.

Đó có thể là một trong những lời cầu nguyện đầu tiên đẹp nhất của một linh hồn đang thật sự tỉnh dậy.

CHƯƠNG V

KHI ĐỨC TIN CHỈ CÒN LÀ THÓI QUEN, LINH HỒN SẼ ÂM THẦM CHẾT KHÔ

Thói quen có thể nâng đỡ đời sống thiêng liêng, nhưng cũng có thể giết nó nếu trái tim không còn thức. Chính những việc lặp lại hằng ngày như làm dấu, đọc kinh, đi lễ, lần chuỗi, giữ chay, xưng tội, rước lễ, tham gia sinh hoạt giáo xứ… vốn là những con đường rất đẹp để dẫn một người đi sâu vào Chúa. Nhưng khi các việc ấy bị sống mà không có sự hiện diện nội tâm, không có lòng mến, không có ý thức, không có khát khao, chúng có thể biến thành vỏ bọc tôn giáo khiến người ta tưởng mình còn sống trong khi linh hồn đang khô dần.

Một linh hồn chết khô không nhất thiết là linh hồn công khai chống đối Chúa. Nhiều khi đó là một linh hồn vẫn còn làm mọi việc quen thuộc. Vẫn đọc kinh tối. Vẫn đi lễ Chúa Nhật. Vẫn biết giữ luật. Vẫn sống khá ngay ngắn bề ngoài. Nhưng bên trong, mọi sự đã mất lửa. Họ không còn chờ giờ cầu nguyện. Không còn thấy Lời Chúa đụng đến mình. Không còn run lên trước Thánh Thể. Không còn đau khi phạm tội như trước. Không còn thao thức nên thánh. Không còn khao khát đổi đời. Không còn nỗi nhớ Chúa. Không còn lòng biết ơn sâu. Không còn cảm thức mình là người lữ hành đang đi về quê thật. Tất cả trở nên phẳng. Đều. Nhạt. Nặng. Và bởi vì sự chết ấy đến rất chậm, rất êm, rất có vẻ bình thường, nên nhiều người không hề nhận ra.

Thói quen nguy hiểm nhất là thói quen sống bên cạnh những sự thánh mà không để mình bị thánh hóa. Quen nhà thờ. Quen bàn thờ. Quen tượng ảnh. Quen sách kinh. Quen các cử chỉ phụng vụ. Quen lời giảng. Quen các mùa trong năm phụng vụ. Quen cả những lời nhắc nhở phải hoán cải. Quen đến mức lòng không còn rung động nữa. Quen đến mức không còn thấy khẩn thiết nữa. Quen đến mức coi chuyện sống đạo như một phần nền nếp văn hóa hơn là cuộc chiến cứu độ của linh hồn. Mà một khi đã quen theo kiểu ấy, người ta rất khó được đánh thức.

Có những người chỉ khi gặp biến cố lớn mới giật mình thấy đời sống đức tin của mình mong manh đến thế. Một cơn bệnh. Một cú sốc gia đình. Một thất bại. Một cuộc chia ly. Một vấp ngã nặng. Một thời gian khô khan kéo dài. Một lần bị đặt vào chọn lựa giữa lương tâm và lợi ích. Lúc ấy họ mới thấy mình chẳng có bao nhiêu sức nội tâm. Những việc đạo vẫn làm bao năm, nhưng hóa ra chưa đủ bén rễ. Tại sao? Vì họ đã sống chúng như thói quen bên ngoài hơn là dòng máu bên trong.

Thói quen không xấu. Điều xấu là trái tim ngủ quên trong thói quen. Một người yêu thật vẫn làm nhiều điều lặp đi lặp lại mỗi ngày, nhưng bởi vì có tình yêu, nên những việc lặp lại ấy không chết. Trái lại, chúng thành sự trung thành đẹp đẽ. Còn khi tình yêu mất đi, những việc giống hệt ấy trở thành gánh nặng, thành thủ tục, thành lớp vỏ. Đời sống với Chúa cũng thế. Vấn đề không phải là bạn làm đi làm lại các việc đạo. Vấn đề là bạn có còn làm chúng với một lòng đang quay về Chúa hay không.

Linh hồn chết khô thường mất dần sự nhạy bén với tội. Không phải vì họ trở nên quá xấu một cách bộc phát, mà vì họ dần chấp nhận những thỏa hiệp nhỏ. Một chút nói hành. Một chút gian dối. Một chút sống hai mặt. Một chút hưởng thụ lén lút. Một chút thờ ơ với người thân. Một chút giả hình trong việc đạo. Một chút ích kỷ được bào chữa. Một chút cay nghiệt được gọi là thẳng tính. Một chút cứng lòng được gọi là nguyên tắc. Một chút mê vật chất được gọi là biết lo cho tương lai. Tất cả những “một chút” ấy, nếu không bị đem ra ánh sáng, sẽ phủ bụi dần lên lương tâm. Và rồi người ta vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, nhưng lòng đã chai đi nhiều.

Linh hồn chết khô cũng dễ sống không còn mục tiêu đời đời. Mọi bận tâm xoay quanh hiện tại: tiền bạc, công việc, thành bại, nhà cửa, các mối quan hệ, sức khỏe, dư luận. Những điều ấy không sai, nhưng khi chúng nuốt hết chân trời của linh hồn, đức tin sẽ teo tóp. Một người thật sự sống đức tin luôn mang trong mình cảm thức rằng đời này chóng qua, rằng mình đang đi về gặp Chúa, rằng mọi chọn lựa đều có giá trị đời đời, rằng linh hồn mình đáng được chăm sóc hơn mọi thành tựu trần gian. Khi cảm thức ấy mất đi, người có đạo vẫn có thể rất bận với chuyện đạo, nhưng sâu xa lại đang sống như người không hy vọng gì beyond đời này.

Điều đáng buồn là người chết khô thiêng liêng đôi khi vẫn được khen là đạo đức. Bởi vì bề ngoài họ không có gì quá đáng trách. Họ có thể vẫn gương mẫu theo chuẩn xã hội. Nhưng chỉ Chúa và họ biết rằng trong sâu thẳm, tương quan đã nguội. Cầu nguyện không còn là nơi gặp gỡ. Bí tích không còn là nơi biến đổi. Lời Chúa không còn là lửa. Và điều này nếu kéo dài sẽ tạo ra một đời sống đạo bền bỉ về hình thức nhưng nghèo nàn về nội dung.

Làm sao để biết mình có đang rơi vào tình trạng ấy không? Hãy nhìn vào vài dấu chỉ: bạn có còn dành thời gian thật cho Chúa không, hay mọi việc đạo đều bị ép vào cho xong? Bạn có còn thật lòng sám hối khi phạm tội không? Bạn có còn bị Lời Chúa làm đau không? Bạn có còn khát nên thánh không? Bạn có còn nhớ đến sự sống đời sau khi chọn lựa không? Bạn có còn thương người hơn, hiền hơn, chân thật hơn nhờ đời sống đạo không? Hay bạn chỉ còn giữ hình thức trong khi lòng ngày càng khô, ngày càng mệt, ngày càng nặng với những chuyện thiêng liêng?

Tin Mừng luôn có một sức đánh thức rất mạnh cho những linh hồn như vậy, nhưng chỉ khi họ chịu để mình bị lay động. Điều đầu tiên để cứu một linh hồn chết khô không phải là bắt nó làm thêm thật nhiều việc, mà là đưa nó trở về với sự thật. Sự thật rằng nó đang không ổn. Sự thật rằng nó đã sống quá lâu trong máy móc. Sự thật rằng nó đang cần một cuộc trở về từ bên trong. Sau đó mới đến việc làm mới lại giờ cầu nguyện, làm chậm lại các việc đạo để làm bằng lòng mến hơn, xét mình kỹ hơn, xưng tội thật hơn, đọc Lời Chúa như đọc thư tình chứ không như đọc tài liệu, dự lễ với chuẩn bị và tạ ơn, tập thinh lặng, tập ở lại trước Thánh Thể, tập xin Chúa đốt lại cái lòng đã nguội.

Không phải mọi khô khan đều là dấu hiệu chết khô. Có những khô khan là thử thách thanh luyện. Nhưng chết khô là khi người ta không còn muốn chiến đấu, không còn muốn tìm lửa, không còn đau vì mình nguội, không còn khát được sống lại. Còn nếu bạn vẫn còn đau, vẫn còn thấy sợ tình trạng của mình, vẫn còn muốn Chúa làm điều gì đó trong lòng bạn, thì đừng tuyệt vọng. Bởi vì chính nỗi đau ấy chứng tỏ chưa phải đã chết hẳn. Có than còn âm ỉ, Chúa vẫn có thể thổi bùng.

Đời sống Kitô hữu không thể chỉ là “vẫn còn giữ đạo”. Chúa không cứu bạn để bạn chỉ duy trì một nhịp tôn giáo tối thiểu. Chúa cứu bạn để bạn được sống. Sống thật. Sống mới. Sống như người đã được rửa trong máu Con Chiên. Sống như người đã chết cho tội và sống cho Thiên Chúa. Và một khi hiểu điều đó, bạn sẽ không bằng lòng nữa với thứ đức tin chỉ còn là thói quen.

Bạn sẽ bắt đầu xin cho mình được cháy lại.

CHƯƠNG VI

NHIỀU NGƯỜI XƯNG MÌNH TIN CHÚA, NHƯNG THẬT RA LÒNG VẪN TIN VÀO TIỀN, VÀO MÌNH, VÀO THẾ GIAN HƠN

Một trong những sự thật cay đắng nhất của đời sống đức tin là con người có thể tuyên xưng Chúa bằng môi miệng, nhưng trong những chọn lựa quyết định của đời mình, họ lại đặt lòng tin ở nơi khác. Họ nói Chúa là Đấng quan phòng, nhưng họ sống như thể tiền mới thật sự cứu họ. Họ nói Chúa là Đấng hướng dẫn, nhưng họ hành động như thể trí khôn riêng mới là chỗ dựa chắc chắn nhất. Họ nói Chúa là cùng đích, nhưng mọi cố gắng, mọi thao thức, mọi vất vả của họ lại dồn hết cho những gì rất chóng qua. Và thế là, dù danh nghĩa vẫn là Kitô hữu, thực chất trái tim lại đang có những thần tượng khác ngồi trên ngai.

Không phải ai thờ thần tượng cũng quỳ trước tượng gỗ hay tượng đá. Thần tượng nguy hiểm nhất là những thứ người ta ôm vào lòng và tin rằng không có nó thì mình không sống nổi. Có người tôn thờ tiền. Không phải lúc nào họ cũng công khai thừa nhận điều đó. Nhưng chỉ cần nhìn cách họ tính toán, cách họ sợ mất, cách họ hy sinh lương tâm để giữ lợi ích, cách họ bất an khi túi tiền động đến, cách họ đánh đổi giờ cho Chúa để chạy theo thêm chút lợi lộc, người ta hiểu nơi nào là bàn thờ thật trong lòng họ. Có người tôn thờ danh dự. Chỉ cần ai chạm đến cái tôi, lòng họ nổi sóng ngay. Có người tôn thờ cảm xúc. Hễ còn thấy dễ chịu thì còn sốt sắng, còn không thì nguội. Có người tôn thờ các mối quan hệ. Họ sợ mất lòng người đời hơn sợ mất lòng Chúa. Có người tôn thờ sức riêng. Họ cầu nguyện, nhưng sâu trong lòng vẫn nghĩ: cuối cùng chỉ có mình lo cho mình thôi.

Chính vì thế mà có những người ở trong đạo rất lâu nhưng vẫn không có bình an sâu. Bởi vì họ bị xé làm đôi. Một nửa muốn thuộc về Chúa cho yên tâm phần hồn. Một nửa vẫn muốn bám chặt vào những bảo đảm hữu hình của thế gian. Một nửa muốn nghe Tin Mừng. Một nửa không muốn Tin Mừng đụng đến túi tiền, đến tham vọng, đến khoái lạc, đến lối sống tiện nghi, đến các tương quan bất chính, đến những kế hoạch đã được tính toán rất kỹ theo ý riêng. Họ muốn Chúa, nhưng chỉ trong phạm vi không làm đảo lộn những thần tượng mà họ đang kín đáo giữ lại. Vì thế, đời sống họ cứ mệt. Không mệt vì Chúa quá nặng, mà mệt vì phải giữ cùng lúc hai chủ.

Chúa Giêsu đã nói rất rõ rằng không ai có thể làm tôi hai chủ. Nhưng con người lại cứ muốn thử điều không thể ấy suốt đời. Họ muốn vừa giữ Chúa vừa giữ thế gian. Vừa giữ đức tin vừa giữ mọi tính toán xác thịt. Vừa muốn được gọi là người Công giáo tốt vừa không muốn từ bỏ những chỗ bất chính đang nuôi mình. Vừa muốn lên thiên đàng vừa không muốn đánh mất các hưởng thụ trần gian. Vừa muốn cầu nguyện vừa không muốn chấp nhận con đường thập giá. Vừa muốn được Chúa an ủi vừa không muốn để Chúa cắt tỉa. Kết quả là linh hồn cứ mãi chia năm xẻ bảy, không bao giờ có sự đơn sơ của một trái tim thật sự thuộc trọn về Thiên Chúa.

Có những người không nhận ra mình tin tiền hơn tin Chúa cho đến lúc bị động chạm vào chuyện tiền. Bình thường họ vẫn nói những lời rất đẹp. Nhưng chỉ cần quyền lợi bị đe dọa, họ sẵn sàng bỏ qua lương tâm, bỏ qua sự thật, bỏ qua công bằng, bỏ qua bác ái. Họ có thể nói rất nhiều về lòng thương xót, nhưng với người làm ăn với mình thì lại chỉ biết ép. Họ có thể lần chuỗi Mân Côi rất sốt sắng, nhưng lại không trả lương xứng đáng cho người lao động. Họ có thể dự lễ hằng ngày, nhưng lại kiếm tiền bằng những cách không trong sáng. Đó không còn là chuyện yếu đuối nhỏ. Đó là dấu chỉ cho thấy trái tim đang đặt niềm tin và sự an toàn ở nơi của cải chứ không ở nơi Thiên Chúa.

Cũng có những người tin vào mình hơn tin Chúa. Họ không nhất thiết kiêu căng ra mặt. Nhiều khi họ vẫn nói những câu rất khiêm tốn. Nhưng trong thực tế, họ không thật sự phó thác. Họ luôn phải nắm quyền điều khiển. Luôn phải biết trước. Luôn phải chắc chắn. Luôn phải theo kế hoạch của mình. Họ cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như để xin Chúa ký tên vào những gì mình đã tự quyết. Khi chuyện không đi theo ý, họ lập tức bất mãn. Khi Chúa im lặng, họ không biết chờ. Khi phải bước trong mờ tối, họ hoảng loạn. Khi thất bại đến, họ sụp đổ như người không có nền đá nào ngoài bản thân. Đó là dấu hiệu của một đời sống chưa thật sự trao chủ quyền cho Chúa.

Tin vào thế gian hơn tin Chúa còn biểu lộ ở chỗ người ta định giá mọi sự bằng tiêu chuẩn của thế gian. Họ nhìn thành công bằng tiền. Nhìn giá trị bằng địa vị. Nhìn hạnh phúc bằng hưởng thụ. Nhìn con người bằng hiệu quả. Nhìn tương lai bằng những bảo đảm hữu hình. Nhìn tuổi trẻ như thời để tận hưởng chứ không phải để nên thánh. Nhìn hôn nhân như nơi thoả mãn hơn là ơn gọi yêu thương. Nhìn đời sống tu trì như sự mất mát hơn là hiến dâng. Nhìn cái chết như dấu chấm hết hơn là cuộc gặp gỡ. Nhìn đức tin như một phần phụ trợ hơn là trung tâm. Một khi tất cả cái nhìn đã bị thế gian uốn nắn, người có đạo dù còn giữ nhiều sinh hoạt tôn giáo cũng đang thực sự sống bằng một niềm tin khác.

Điều đau hơn nữa là người ta có thể rất vô thức trong chuyện này. Họ không hề cố ý phản Chúa. Họ chỉ để mình bị thấm dần bởi cách nghĩ của đời này. Họ sống giữa một nền văn hóa tôn thờ thành công, tốc độ, hình ảnh, khoái lạc và kiểm soát, rồi dần dần họ bắt đầu nghĩ giống thế gian, ham giống thế gian, sợ giống thế gian, mơ giống thế gian, mà không nhận ra Tin Mừng đang bị đẩy ra mép. Họ vẫn còn một số dấu chỉ đạo đức, nhưng lõi sống đã bị đổi. Và có lẽ điều đáng sợ nhất của sự lệch lạc này là nó rất dễ được xã hội chấp nhận, thậm chí khen ngợi. Một người có thể được xem là thành công, tử tế, bản lĩnh, biết lo, biết tính, nhưng trước mặt Chúa, linh hồn ấy đang thiếu vắng điều quan trọng nhất: lòng tín thác.

Tin Chúa thật không có nghĩa là khinh chê tiền bạc, công việc, kế hoạch, nỗ lực hay các phương tiện của đời sống. Tin Chúa thật là dùng tất cả những điều ấy trong trật tự đúng. Có tiền mà không bị tiền làm chủ. Có khả năng mà không tôn mình lên làm chúa. Có kế hoạch mà vẫn chừa chỗ cho ý Chúa. Có trách nhiệm với cuộc sống mà vẫn nhớ rằng mình chỉ là thụ tạo, không phải chủ lịch sử. Tin Chúa thật là làm việc chăm chỉ, nhưng không quỳ lạy thành công. Là lo cho tương lai, nhưng không đánh mất linh hồn vì tương lai. Là dấn thân vào đời, nhưng không để đời nuốt mất trái tim.

Người tin Chúa thật không phải là người lúc nào cũng mạnh mẽ, nhưng là người biết mình yếu mà vẫn bám vào Chúa. Không phải là người không bao giờ lo, nhưng là người đem nỗi lo vào cầu nguyện thay vì để nỗi lo làm chúa mình. Không phải là người không có dự tính, nhưng là người dám chấp nhận rằng có những ngả đường Chúa sẽ sửa lại. Không phải là người không cần tiền, nhưng là người biết rằng tiền không thể cứu linh hồn, không thể thay được bình an, không thể lấp được sự trống rỗng của một trái tim xa Chúa.

Nếu bạn muốn biết mình đang tin vào ai thật, hãy nhìn vào phản ứng của mình lúc bị lấy đi điều mình bám nhất. Nếu mất tiền mà bạn thấy đời hoàn toàn vô nghĩa, có lẽ bấy lâu nay bạn bám vào tiền hơn bám vào Chúa. Nếu mất một vị trí mà bạn như tan nát căn tính, có lẽ bạn đã đặt bản thân lên ngai. Nếu chỉ cần bị ai đánh giá mà bạn sống chết để giữ hình ảnh, có lẽ danh dự đang là thần tượng của bạn. Nếu khi cầu nguyện không được an ủi, bạn bỏ Chúa nhanh chóng, có lẽ bạn chỉ yêu cảm xúc chứ chưa yêu Người. Những chỗ đau ấy nhiều khi chính là nơi Chúa soi sáng để ta thấy sự thật.

Nhưng ngay cả khi nhận ra lòng mình đang tin Chúa quá ít, đừng tuyệt vọng. Chúa không soi để dìm ta, nhưng để cứu. Chúa không phơi bày thần tượng trong ta để làm ta nhục nhã, nhưng để giải thoát ta. Có khi ân sủng lớn nhất không phải là Chúa cho ta thêm điều ta muốn, mà là Chúa làm sụp những chỗ dựa giả để ta học bám vào một mình Người. Có khi Chúa để ta đi qua những bất lực, những mất mát, những khoảng tối, để ta hiểu rằng bấy lâu nay mình sống bằng quá nhiều niềm tin sai chỗ. Và chính trong lúc mọi thần tượng lung lay, đức tin thật mới bắt đầu có cơ hội mọc rễ.

Một người thật sự quay về với Chúa không chỉ sửa vài sinh hoạt đạo đức. Họ đổi lại chỗ đặt niềm tin. Họ thôi cậy vào tiền như đấng cứu độ. Họ thôi tôn trí khôn riêng như ánh sáng tối hậu. Họ thôi để thế gian quyết định giá trị của đời mình. Họ bắt đầu học phó thác. Học đơn sơ. Học sống nghèo trong tinh thần. Học biết đủ. Học để Chúa là Chúa. Và đó là lúc đức tin không còn chỉ nằm trong kinh Tin Kính, mà bắt đầu trở thành nhịp đập của cả đời sống.

CHƯƠNG VII

NHIỀU NGƯỜI GIỮ ĐẠO VÌ SỢ TỘI, NHƯNG CHƯA SỐNG ĐẠO VÌ YÊU

Ở một giai đoạn nào đó, nỗi sợ có thể giúp con người tránh điều xấu. Một đứa trẻ biết sợ bị phạt nên không dám làm bậy. Một người mới trở lại có thể nhờ sợ hư mất mà tránh một số tội nặng. Điều đó không hoàn toàn vô ích. Nhưng nếu cả đời sống đức tin chỉ dừng ở sợ mà không đi tới yêu, linh hồn sẽ mãi non, mãi gò bó, mãi sống trong một tương quan chưa trưởng thành với Thiên Chúa.

Có rất nhiều người giữ đạo vì sợ. Sợ mắc tội trọng. Sợ bị phạt. Sợ mất ơn nghĩa Chúa. Sợ lương tâm cắn rứt. Sợ điều xui xẻo sẽ đến nếu mình bê trễ. Sợ người khác đánh giá là bỏ đạo. Sợ gia đình trách. Sợ hình ảnh mình xấu đi. Những nỗi sợ ấy có thể giữ họ ở lại với vài thực hành căn bản, nhưng lòng họ chưa được tự do. Họ đến với Chúa như người đứng trước một quan toà hơn là chạy đến với một người Cha. Họ làm việc đạo với tâm thế phải làm, chứ không phải muốn ở gần. Họ tránh tội vì sợ phạt hơn là vì đau lòng khi làm buồn lòng Đấng yêu mình.

Người sống đạo vì sợ thường rất dễ mệt. Bởi vì nếu mọi sự chỉ được giữ bằng áp lực, một lúc nào đó tâm hồn sẽ thấy đạo là gánh nặng. Họ đi lễ vì không muốn bị coi là lỗi luật, nhưng ít khi mong đến giờ lễ như giờ gặp Chúa. Họ xưng tội để nhẹ gánh tội lỗi, nhưng chưa chắc đã thật sự khao khát đổi đời. Họ đọc kinh như trả một món nợ thiêng liêng, chứ không như trò chuyện với Đấng mình mến. Họ làm việc lành để yên lương tâm, chứ chưa hẳn vì lòng tràn ra bác ái. Chính vì thế, đời sống đạo của họ tuy vẫn còn cấu trúc, nhưng ít niềm vui, ít tự do, ít lửa.

Sợ cũng không giữ người ta bền được khi phải trả giá lớn. Khi chỉ còn sợ tội, người ta có thể tránh được một số việc lộ liễu, nhưng chưa chắc đủ sức đi vào con đường hiến dâng. Bởi vì con đường theo Chúa không chỉ là không làm điều xấu. Nó còn là dám yêu, dám mất, dám tha thứ, dám khiêm nhường, dám trung thành trong đêm tối, dám từ bỏ những điều mình thích vì một điều tốt hơn. Những chọn lựa như thế không thể chỉ được nuôi bằng sợ. Chúng cần tình yêu. Chỉ tình yêu mới làm người ta bền lòng trong những điều vượt sức.

Có những người không phạm những tội lớn, nhưng vẫn không có chiều sâu thiêng liêng vì họ chưa thật sự yêu. Họ sống đúng khá nhiều, nhưng không có lửa. Không có niềm vui sâu khi làm đẹp lòng Chúa. Không có nỗi đau thật khi làm phiền lòng Chúa. Không có sự dịu dàng nội tâm của người sống gần Thiên Chúa. Không có sự quảng đại của người yêu. Họ giống như người ở trong một mối quan hệ mà chỉ cố không vi phạm luật lệ, chứ không thật sự mở lòng cho tình yêu phát triển. Một hôn nhân như thế sẽ buồn. Một đời sống với Chúa như thế cũng vậy.

Yêu Chúa không làm người ta coi nhẹ tội. Trái lại, người yêu thật còn ghét tội hơn nhiều, nhưng ghét không chỉ vì sợ hậu quả. Họ ghét vì tội làm đục tình yêu. Họ đau vì tội làm lòng xa Chúa. Họ buồn không chỉ vì mình hỏng, mà vì đã đáp lại tình yêu bằng sự bất trung. Người sống đạo vì yêu không cần phải liên tục bị đe dọa mới giữ mình. Họ giữ vì lòng họ biết ai là Đấng đã yêu họ trước. Họ cố trung thành vì đã bị tình yêu của Thập Giá đánh động. Họ muốn sống đẹp vì không muốn tình yêu ấy bị coi thường trong đời mình.

Một trong những dấu hiệu đẹp của đức tin trưởng thành là khi người ta bắt đầu chuyển từ câu hỏi “làm vậy có tội không?” sang câu hỏi “điều này có đẹp lòng Chúa không?” Hai câu hỏi ấy không giống nhau. Câu thứ nhất thường chỉ dừng ở ranh giới tối thiểu. Câu thứ hai bắt đầu hướng về tương quan. Người chỉ hỏi “có tội không?” nhiều khi chỉ muốn biết mình được phép đi xa tới đâu mà chưa bị coi là sai. Còn người hỏi “đẹp lòng Chúa không?” là người bắt đầu yêu. Họ không chỉ tránh điều xấu, mà còn muốn chọn điều tốt hơn, điều tinh tuyền hơn, điều đúng hơn với ơn gọi làm con Chúa hơn.

Tuy nhiên, để đi từ sợ đến yêu, con người thường phải để mình được Chúa chạm vào rất sâu. Không ai tự ép mình yêu Chúa bằng ý chí suông. Tình yêu đó lớn lên khi người ta nhìn vào Thập Giá đủ lâu. Khi họ hiểu rằng Chúa không phải Đấng chỉ ngồi chờ bắt lỗi, nhưng là Đấng đã đi tìm mình giữa tội lỗi, đã chịu nhục, chịu đau, chịu chết vì mình. Khi họ cảm được lòng thương xót dành cho chính đời mình. Khi họ kinh nghiệm rằng mình được tha thứ nhiều. Khi họ biết mình yếu mà vẫn được yêu. Từ chỗ ấy, lòng bắt đầu mềm ra. Từ chỗ ấy, việc giữ đạo thôi là gánh nặng thuần túy, mà dần thành lời đáp trả.

Người yêu Chúa thật vẫn có thể sợ mất Chúa, sợ làm phiền lòng Chúa, sợ linh hồn mình xa Ngài. Nhưng đó là nỗi sợ của tình yêu, không phải nỗi sợ của nô lệ. Giống như một người con sợ làm cha mẹ buồn, hay một người vợ sợ làm đau chồng mình, không phải vì sợ bị đánh, mà vì yêu. Nỗi sợ ấy không làm hẹp lòng, nhưng giữ lòng khỏi hời hợt. Nó đi cùng với tin tưởng, thân tình, biết ơn, và khao khát nên một. Đó là nỗi sợ rất đẹp.

Nhiều người giữ đạo nhiều năm mà không có niềm vui bởi vì họ chưa bao giờ cho phép mình yêu Chúa cách cá vị. Họ biết đạo là đúng, biết phải sống tốt, biết phải tránh tội, nhưng họ chưa từng thật sự nói với Chúa: con yêu Ngài. Chưa từng ngồi lại lâu enough để kể với Chúa nỗi lòng mình. Chưa từng tập nhìn ngày sống như món quà từ tay Chúa. Chưa từng xin ơn làm điều nhỏ vì lòng mến. Chưa từng dâng những hy sinh bé nhỏ như một cử chỉ yêu. Khi không có những điều ấy, đời sống đạo dễ chỉ còn phần xương mà không có phần máu.

Từ sợ đến yêu là một hành trình. Không thể đòi nó xong trong một ngày. Nhưng mỗi người đều phải đi hành trình đó nếu không muốn đức tin của mình mãi ấu trĩ. Hãy bắt đầu bằng việc ở lại lâu hơn với Chúa trong cầu nguyện. Hãy đọc Tin Mừng không chỉ để biết, mà כדי nhìn thấy dung mạo Đức Giêsu. Hãy tập tạ ơn. Hãy tập nói chuyện với Chúa như với Đấng biết mình rõ nhất. Hãy tập làm một việc nhỏ chỉ vì muốn Chúa vui. Hãy tập bỏ một điều xấu không chỉ vì sợ, mà vì yêu. Hãy nhìn lại những lần mình được tha thứ, được cứu, được nâng đỡ. Tình yêu thường lớn lên từ ký ức biết ơn.

Ngày nào đời sống đạo của bạn không còn chỉ là “phải giữ” mà bắt đầu thành “con muốn ở lại với Ngài”, ngày đó đức tin sẽ bước sang một nấc mới. Và chính lúc ấy, bạn sẽ hiểu: yêu Chúa không làm mất tự do, nhưng trả tự do về lại đúng chỗ của nó.

CHƯƠNG VIII

RỬA TỘI LÀ KHỞI ĐẦU MỘT ĐỜI SỐNG MỚI, KHÔNG PHẢI TẤM GIẤY THÔNG HÀNH ĐỂ TỰ YÊN TÂM

Có lẽ một trong những hiểu lầm lớn nhất của nhiều Kitô hữu là coi bí tích Rửa Tội như một dấu mốc đã hoàn tất mọi sự. Như thể một khi đã được rửa tội, đời mình mặc nhiên ổn, căn tính đã xong, phần hồn đã có dấu bảo chứng, nên chỉ cần giữ mức tối thiểu là đủ. Người ta không nói trắng ra như vậy, nhưng nhiều người sống đúng như vậy. Họ coi phép Rửa như một nền bảo hiểm thiêng liêng hơn là lời khai sinh cho một đời sống hoàn toàn mới.

Nhưng bí tích Rửa Tội không được ban cho một đứa trẻ hay một người lớn để họ có quyền yên tâm ngủ quên. Phép Rửa là cái chết và sự sống lại cùng với Đức Kitô. Là được dìm vào mầu nhiệm Vượt Qua. Là từ bỏ con người cũ. Là được tháp nhập vào Thân Thể mầu nhiệm của Chúa. Là trở nên tạo vật mới. Là nhận lấy phẩm giá của người con. Là được mời bước vào một hành trình nên thánh. Tất cả những điều ấy không phải là một trạng thái đóng khung, nhưng là một thực tại sống động cần được triển nở suốt đời.

Một hạt giống không phải là cái cây hoàn chỉnh. Nhưng trong hạt có toàn bộ lời hứa về cái cây. Phép Rửa cũng vậy. Trong bí tích ấy, Chúa gieo vào linh hồn một đời sống mới. Nhưng đời sống ấy phải được nuôi, phải được bảo vệ, phải được cộng tác, phải được lớn lên. Nếu không, hạt giống vẫn là hạt giống thật, nhưng cây không mọc nổi vì đất khô, vì cỏ dại, vì gai góc, vì thiếu chăm sóc. Nhiều người đã lãnh bí tích thật, nhưng lại không để cho đời sống Rửa Tội bén rễ trong thực tế hằng ngày. Họ mang nơi mình một kho tàng, nhưng sống như người không mở kho.

Điều buồn là nhiều người chỉ nhớ đến ngày rửa tội như một dữ kiện hành chính trong hồ sơ giáo xứ. Họ ít khi trở về với ý nghĩa thật của ngày ấy. Ít khi tự hỏi: tôi đã chết đi cho con người cũ tới đâu? Tôi có đang sống như người đã được giải thoát khỏi quyền lực của tội không? Tôi có thực sự sống căn tính làm con Chúa hay vẫn sống như kẻ mồ côi, tự xoay xở, tự phòng thủ, tự nắm đời mình? Tôi có ý thức rằng linh hồn mình đã được thánh hiến cho Thiên Chúa ngay từ phép Rửa không? Tôi có đang mang phẩm giá ấy vào công việc, tình yêu, hôn nhân, tiền bạc, lời nói, các quyết định không?

Phép Rửa mở cửa, nhưng không ai đi vào sâu nếu không muốn. Phép Rửa ban ân sủng nền tảng, nhưng ân sủng ấy không loại bỏ tự do. Chúa không làm thay phần của con người. Người mời gọi, thôi thúc, nâng dậy, tha thứ, soi sáng, dưỡng nuôi, nhưng con người phải bước. Vì thế, có thể có người được rửa tội từ bé mà sống cả đời như người chưa bao giờ thực sự chấp nhận cuộc chết đi của Tin Mừng. Họ không muốn chết cho cái tôi, không muốn chết cho tính kiêu ngạo, không muốn chết cho dục vọng, không muốn chết cho tham vọng đời này, không muốn chết cho các ràng buộc thế tục. Họ muốn được gọi là người đã thuộc về Đức Kitô, nhưng không muốn đi vào cái chết mà phép Rửa đã khai mở. Cho nên đời sống mới không triển nở.

Phép Rửa cũng không phải là một thứ “đã rồi” theo nghĩa không cần nhắc lại nữa. Hội Thánh luôn mời gọi Kitô hữu sống lại lời hứa ngày chịu phép Rửa. Mùa Chay, đêm Vọng Phục Sinh, các nghi thức phụng vụ, các lời tuyên xưng đức tin, tất cả đều như tiếng gọi: hãy nhớ lại anh chị em đã từ bỏ ma quỷ, đã tuyên xưng đức tin, đã thuộc về Chúa. Không phải nhớ để hoài niệm, nhưng để đánh thức. Để không sống dưới căn tính thấp hơn ơn gọi của mình. Để không chấp nhận sự tầm thường như một điều bình thường.

Người sống phép Rửa là người mỗi ngày tiếp tục nói không với tội lỗi và nói có với Thiên Chúa. Là người biết mình yếu nhưng không thoả hiệp với bóng tối. Là người tin rằng mình đã được đóng ấn bởi Chúa nên đời mình không thể để bị dùng vào những điều bất xứng. Là người biết linh hồn mình là đền thờ Thánh Thần, nên không ném cuộc đời vào ô uế, giả dối, gian manh, hận thù, vô cảm. Là người nhớ rằng mình đã được mặc lấy Đức Kitô, nên không thể bình thản sống trái hẳn với Người.

Một người được rửa tội mà không sống phép Rửa giống như người nhận một tấm áo trắng rồi đem nó phơi trong bùn đất. Áo vẫn từng được trao thật, nhưng bị làm nhơ bởi một lối sống không xứng hợp. Một người khác có thể làm bẩn áo nhiều lần vì yếu đuối, nhưng lại biết đem áo đến cho Chúa giặt sạch trong nước mắt sám hối và bí tích Hòa Giải. Người ấy đang sống phép Rửa hơn nhiều người tưởng mình “ổn” chỉ vì chưa bỏ đạo công khai. Bởi sống phép Rửa không phải là không bao giờ ngã. Mà là biết mình đã thuộc về Chúa nên không bằng lòng ở mãi trong vũng bùn.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những Kitô hữu thật sự ý thức căn tính phép Rửa. Họ sống âm thầm thôi, nhưng có phẩm chất khác. Họ không coi đời mình là thứ muốn dùng sao cũng được. Họ có sự kính trọng linh hồn mình. Họ không xem nhẹ tội. Họ quý giờ cầu nguyện. Họ biết mình là con cái ánh sáng nên không muốn sống như con bóng tối. Họ làm việc, yêu thương, phục vụ, đau khổ, chiến đấu, tất cả với một phẩm giá nội tâm khác. Không phải vì họ giỏi hơn người khác, nhưng vì họ nhớ mình là ai trước mặt Thiên Chúa.

Nhiều người chỉ khi gặp khủng hoảng đức tin mới bắt đầu hỏi lại về phép Rửa của mình. Điều đó không xấu. Có khi Chúa cho những chấn động xảy đến để lôi ta trở về nền móng. Và nền móng ấy là đây: tôi không thuộc về mình. Tôi đã được chuộc. Tôi đã được gọi tên. Tôi đã được dìm vào cái chết và sự sống lại của Đức Kitô. Tôi không thể sống như thể mình chỉ là sản phẩm của thế gian, của bản năng, của ham muốn, của thị trường, của dư luận. Tôi là người đã được Rửa Tội. Nhưng câu nói ấy chỉ đẹp khi nó không phải là niềm tự hào rỗng, mà là lời cam kết sống.

Cho nên, thay vì dùng phép Rửa như tấm giấy để tự yên tâm, mỗi người phải dùng nó như một tiếng chuông để thức dậy. Thức dậy khỏi nửa vời. Khỏi giả an toàn. Khỏi đời sống đạo máy móc. Khỏi ảo tưởng rằng mình có tên trong sổ là đủ. Không, chưa đủ. Phép Rửa là khởi đầu. Một khởi đầu lớn lao. Một khởi đầu thánh. Một khởi đầu đầy ân sủng. Nhưng chính vì thế, nó đòi cả một đời để đáp lại.

Và chỉ ai sống hết mình cho lời mời ấy mới hiểu được vẻ đẹp thật của câu nói: tôi đã được rửa trong Đức Kitô.

CHƯƠNG IX

ĐỨC TIN THẬT LUÔN ĐỤNG ĐẾN ĐỜI SỐNG, NẾU KHÔNG CHẠM GÌ CẢ THÌ CÓ THỂ BẠN CHƯA THẬT SỰ TIN

Có những người rất thích một thứ đức tin không làm họ bị xáo trộn. Một thứ đức tin đủ để an ủi nhưng không đủ để đòi hỏi. Đủ để trang trí nhưng không đủ để lật đổ cái tôi. Đủ để họ còn gọi mình là người có đạo, nhưng không đủ để bắt họ thay đổi cách kiếm tiền, cách yêu, cách nói, cách tiêu dùng, cách giải trí, cách đối diện với đau khổ, cách tha thứ, cách nuôi con, cách cư xử với người yếu thế, cách dùng thời gian. Họ muốn một Chúa êm, một Tin Mừng nhẹ, một Hội Thánh dịu vừa phải, một đời đạo không quá phiền đến lối sống cũ. Nhưng đó không phải là đức tin thật.

Đức tin thật luôn đụng. Nó đụng vào lương tâm. Đụng vào vết thương. Đụng vào tham vọng. Đụng vào dục vọng. Đụng vào những vùng tối mà con người muốn giấu. Đụng vào túi tiền. Đụng vào các mối quan hệ. Đụng vào sự tự ái. Đụng vào các thần tượng. Đụng vào các thói quen xấu. Đụng vào chỗ ta muốn kiểm soát. Đụng vào những thoả hiệp tưởng chừng vô hại. Đụng vào cả cách ta hình dung về chính mình. Vì Tin Mừng không đến để vuốt ve con người cũ. Tin Mừng đến để cứu con người bằng cách đưa họ qua một cuộc chết đi và sống lại.

Nếu nhiều năm qua bạn sống đạo mà không có gì bị đụng chạm, không có tội nào bị phơi ra, không có vùng tối nào bị ánh sáng soi vào, không có chọn lựa nào phải trả giá, không có sự thật nào làm bạn khó chịu, không có điều gì của Tin Mừng khiến bạn phải xét lại đời sống, thì có lẽ bạn đang tiếp cận đức tin theo cách quá an toàn. Có thể bạn chỉ chọn nghe những gì dễ nghe. Chỉ giữ những gì vừa sức. Chỉ mở lòng ở những chỗ không làm mình mất gì. Nhưng khi Chúa bị giới hạn như thế, Người không còn là Chúa của đời bạn nữa. Người chỉ còn là một phần của hệ thống tinh thần bạn cho phép tồn tại trong ranh giới bạn kiểm soát.

Đức tin thật không phá hủy con người, nhưng nó luôn phá cái giả trong con người. Nó lấy khỏi ta những ảo tưởng để trả về sự thật. Nó bóc lớp đạo đức giả để trả về lòng khiêm nhường. Nó lột những mặt nạ ngoan ngoãn bề ngoài để phơi ra các động cơ sâu kín. Nó cho ta thấy rằng có thể ta làm nhiều điều đúng mà lòng vẫn sai. Có thể ta không phạm những tội lớn mà vẫn đầy kiêu ngạo. Có thể ta trung thành với hình thức mà bỏ quên tình yêu. Có thể ta giữ luật mà không có lòng thương xót. Có thể ta sống gần bàn thờ mà lại xa người nghèo, xa gia đình, xa sự thật.

Một người thật sự tin sẽ không thể tiếp tục gian dối mà bình an như cũ. Không thể cứ sống buông thả mà không bị cắn rứt. Không thể cứ lạnh lùng với tha nhân mà không thấy mình đang lệch khỏi Tin Mừng. Không thể cứ chạy theo hưởng thụ mãi mà không nghe trong lòng một lời gọi trở về. Không thể cứ coi cầu nguyện như phần thừa mà vẫn yên ổn lâu dài. Bởi đức tin thật là một nguyên lý sống. Nó hoạt động từ bên trong. Nó làm linh hồn không thể yên khi đang đi lệch. Dĩ nhiên vẫn có thể chai lì, vẫn có thể dập tắt tiếng nói lương tâm, nhưng nếu còn thật sự tin, sâu xa vẫn có một cuộc giằng co.

Đức tin thật cũng đụng vào cách ta yêu. Nó không cho phép ta yêu chỉ bằng chiếm hữu, kiểm soát, hưởng thụ. Nó đòi yêu bằng hy sinh, bằng tôn trọng, bằng trong sạch, bằng trách nhiệm. Nó không cho phép hôn nhân trở thành cuộc trao đổi ích lợi. Không cho phép tình yêu bị kéo xuống thành công cụ làm thỏa mãn bản năng. Không cho phép người trẻ sống như thể thân xác mình không có phẩm giá. Không cho phép cha mẹ chỉ lo tương lai vật chất của con mà bỏ mặc linh hồn chúng. Không cho phép người đi tu chỉ giữ nề nếp bên ngoài mà không hiến cả lòng cho Chúa. Tin Mừng chạm vào mọi thứ, bởi vì Chúa muốn cứu toàn bộ con người, không chỉ một mảng.

Đức tin thật còn đụng vào cách ta chịu khổ. Người không tin thật thường hoặc là tuyệt vọng, hoặc là nổi loạn, hoặc là cố nắm mọi sự cho bằng được. Còn người tin thật cũng đau như ai, nhưng dần học một lối đau khác. Họ đem đau khổ vào lời cầu nguyện. Họ hỏi Chúa trong đêm tối. Họ có thể vật vã, nhưng không buông khỏi tay Chúa. Họ học đọc đau khổ dưới ánh sáng thập giá. Họ không thần tượng hóa đau khổ, nhưng không để đau khổ biến họ thành cay đắng vô vọng. Đó là một biến đổi rất thực tế, rất chạm đến đời sống.

Nếu đức tin của bạn chưa chạm gì cả, đừng vội tự hào rằng mình sống cân bằng. Có khi đó chỉ là dấu hiệu bạn đã xây một vùng an toàn tôn giáo cho riêng mình. Chúa được phép ở đó, miễn là đừng làm đảo lộn trật tự cũ. Nhưng Chúa Giêsu không bước vào đời người như một vật trang trí. Người đến như lửa. Như ánh sáng. Như lời mời gọi. Như con dao tách sự thật khỏi giả dối. Như Đấng cứu độ đòi phải đi tới cùng.

Cũng đừng sợ khi đức tin bắt đầu làm đời bạn bị chạm đến. Đó không phải là dấu hiệu bạn đang mất bình an. Có thể đó là dấu hiệu bình an giả đang bị phá đi để bình an thật được sinh ra. Người ta thường tiếc những lớp vỏ cũ vì chúng quen. Tiếc những tội cũ vì chúng ngọt. Tiếc những thoả hiệp cũ vì chúng tiện. Tiếc cái tôi cũ vì nó cho mình cảm giác mạnh. Nhưng khi Chúa chạm vào và bóc ra, Người không cướp mất chính mình ta, Người cứu ta khỏi những gì đang làm ta hỏng đi.

Một đời sống đức tin không làm gì khác nơi bạn ngoài việc giữ vài nghi thức thì quá ít. Chúa muốn nhiều hơn thế. Người muốn ánh sáng của Người đi vào cách bạn nói với cha mẹ, cách bạn đối xử với người làm, cách bạn dùng điện thoại, cách bạn tiêu tiền, cách bạn nhìn thân xác mình, cách bạn phản ứng khi bị xúc phạm, cách bạn tha thứ, cách bạn đi làm, cách bạn ngủ nghỉ, cách bạn nuôi giấc mơ, cách bạn chuẩn bị cho cái chết. Người muốn mọi sự dần dần được chạm tới. Và chính điều đó mới làm nên một Kitô hữu thật.

Đức tin không phải một góc nhỏ. Đức tin là trung tâm. Nếu nó chưa là trung tâm, thì có lẽ bạn vẫn còn phải đi thêm một chặng rất dài để thật sự tin.

CHƯƠNG X

ĐIỀU KHÓ NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ TIN CHÚA CÓ THẬT, NHƯNG LÀ ĐỂ CHÚA CÓ QUYỀN TRÊN ĐỜI MÌNH

Rất nhiều người không gặp khó khăn lớn khi nói rằng họ tin Chúa hiện hữu. Họ không phải người vô thần. Họ chấp nhận rằng có một Đấng Tối Cao, rằng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, rằng Hội Thánh có vai trò trong kế hoạch cứu độ. Họ có thể đồng ý với nhiều chân lý đức tin. Nhưng điều làm họ chùn bước, sợ hãi, lẩn tránh, trì hoãn, không phải là chuyện Chúa có hay không. Điều làm họ lúng túng thật sự là nếu Chúa có thật, thì Người có quyền gì trên đời tôi?

Đó là chỗ quyết định. Vì tin Chúa có thật mà vẫn giữ trọn quyền trên đời mình thì chưa phải là đức tin cứu độ theo nghĩa trọn vẹn. Ma quỷ cũng biết Chúa có thật. Điều phân biệt môn đệ với kẻ chống lại không chỉ là nhận biết sự hiện hữu của Thiên Chúa, mà là thái độ trước quyền chủ tể của Người. Tôi có để Chúa là Chúa không? Hay tôi chỉ thừa nhận Người hiện hữu nhưng vẫn muốn làm chủ đời tôi hoàn toàn?

Con người rất sợ mất quyền kiểm soát. Họ có thể thích Chúa an ủi, thích Chúa bảo vệ, thích Chúa ban ơn, thích Chúa giải cứu, nhưng lại không thích Chúa ra lệnh, không thích Chúa đòi từ bỏ, không thích Chúa sửa đường mình, không thích Chúa cắt đi những điều mình yêu theo kiểu trần gian, không thích Chúa đưa mình vào những ngả đường khó hiểu. Họ muốn Chúa gần, nhưng không muốn Chúa cầm lái. Họ muốn Chúa hiện diện, nhưng như một vị khách lịch sự hơn là chủ nhà. Và đó là lý do vì sao nhiều người có đạo mà không tự do: bởi họ cứ giằng co giữa việc biết mình phải trao đời cho Chúa và nỗi sợ mất quyền tự quyết.

Để Chúa có quyền trên đời mình nghĩa là chấp nhận rằng ý Chúa không phải lúc nào cũng trùng với ý tôi. Rằng Chúa có thể gọi tôi tha thứ khi tôi muốn trả đũa. Có thể gọi tôi sống trong sạch khi xác thịt muốn buông. Có thể gọi tôi trung thực khi gian dối có lợi. Có thể gọi tôi quảng đại khi tôi muốn giữ. Có thể gọi tôi ở lại khi tôi muốn bỏ. Có thể gọi tôi bỏ đi khi tôi muốn bám. Có thể gọi tôi sống âm thầm khi tôi muốn nổi bật. Có thể gọi tôi đi con đường hẹp khi tôi muốn được dễ dãi như bao người. Chấp nhận những điều ấy không dễ. Nó đòi một cuộc đầu hàng mà cái tôi rất ghét.

Nhiều người trì hoãn việc thật sự tin vì họ hiểu mơ hồ rằng nếu tin thật thì sẽ phải đổi thật. Họ sợ điều đó. Họ sợ mất các thú vui quen. Sợ phải cắt những tương quan sai. Sợ phải thay cách sống. Sợ phải xin lỗi. Sợ phải đền bù. Sợ phải buông tham vọng nào đó. Sợ phải bước vào một ơn gọi mà mình không định. Sợ phải sống khác đám đông. Sợ phải để Chúa bước vào những vùng mình đã khóa chặt. Cho nên họ giữ Chúa ở mức vừa đủ để không thấy mình phản bội hoàn toàn, nhưng không đến mức phải thực sự đổi đời. Đó là một hình thức trì hoãn thiêng liêng rất âm thầm.

Quyền của Chúa trên đời người không phải quyền của một bạo chúa muốn tước đi niềm vui. Đó là quyền của Đấng dựng nên ta, hiểu ta hơn ta hiểu mình, biết điều gì làm ta sống và điều gì làm ta hỏng. Khi Chúa đòi một điều, Người không làm vậy để hạ nhục ta, mà để đưa ta vào sự thật. Khi Chúa cấm một điều, không phải vì Người ích kỷ, mà vì Người biết điều ấy sẽ làm ta nô lệ. Khi Chúa mời gọi từ bỏ, không phải vì Người ghét niềm vui, mà vì Người muốn cho ta niềm vui sâu hơn. Khi Chúa xin ta trao quyền, không phải vì Người muốn lấy mất bản thân ta, mà vì chỉ trong tay Người, bản thân thật của ta mới được cứu.

Người ta thường tưởng trao quyền cho Chúa là mất tự do. Nhưng thật ra không trao quyền cho Chúa mới là mất tự do, vì khi đó ta rơi vào quyền lực của bản năng, của dục vọng, của nỗi sợ, của thế gian, của quá khứ, của lòng tự ái, của những vết thương chưa lành. Một người không để Chúa làm chủ sẽ luôn phải chịu nhiều chủ khác. Họ sẽ bị kéo bởi đủ thứ tiếng nói. Họ tưởng mình tự do vì không theo Chúa trọn vẹn, nhưng thực ra họ đang bị giật bởi những quyền lực thấp hơn. Chỉ người dám nói: lạy Chúa, con thuộc về Ngài, mới bắt đầu học được tự do thật.

Có những lúc Chúa chỉ xin một bước rất nhỏ để xem lòng ta có mở không. Một lời tha thứ. Một sự thật cần nói. Một thói quen cần bỏ. Một giờ cầu nguyện cần dành. Một quyết định cần sửa. Một điều không trong sáng cần chấm dứt. Nhưng ngay cả những bước nhỏ ấy cũng làm lộ ra ai đang có quyền thật trong đời ta. Nếu ở những chuyện nhỏ mà ta đã khước từ, làm sao ở những chuyện lớn có thể nói mình hoàn toàn thuộc về Chúa?

Đời sống các thánh đẹp không phải vì các ngài không yếu. Mà vì các ngài đã để Chúa có quyền. Quyền sửa. Quyền đòi. Quyền dẫn. Quyền cắt. Quyền đốt. Quyền dùng. Quyền giữ lại. Quyền sai đi. Chính sự trao quyền ấy làm nên vẻ đẹp của sự thánh thiện. Không ai nên thánh bằng cách vẫn giữ chìa khóa mọi căn phòng và chỉ cho Chúa đứng ở ngoài.

Bạn có thể tự hỏi rất thật: trong đời tôi, Chúa hiện có quyền ở đâu, và bị chặn ở đâu? Chúa có quyền trên tiền bạc tôi không? Trên thân xác tôi không? Trên cách tôi dùng thời gian không? Trên những tương quan riêng tư không? Trên những giấc mơ nghề nghiệp không? Trên nỗi hận tôi giữ lâu năm không? Trên chiếc điện thoại tôi cầm mỗi ngày không? Trên các thú vui kín đáo không? Trên lựa chọn về sự thật và công bằng không? Trên chuyện tôi sẽ yêu ai, cưới ai, sống đời nào không? Hay Chúa chỉ có quyền trong một góc thiêng liêng được phép tồn tại miễn là không làm phiền phần còn lại?

Đến một lúc, ai muốn tin thật đều phải đi tới câu này: lạy Chúa, con không chỉ tin Ngài có thật; con chấp nhận Ngài là Chúa của con. Câu ấy nếu được nói bằng cả đời sống sẽ thay đổi mọi thứ. Nó không làm đời dễ ngay, nhưng làm đời có trật tự. Không xóa hết đau khổ, nhưng cho đau khổ một hướng. Không dập tắt mọi sợ hãi lập tức, nhưng đặt nỗi sợ vào tay một Đấng lớn hơn. Không làm ta mất bản thân, nhưng cứu bản thân khỏi tan vỡ.

Và chính từ lúc ấy, đức tin không còn là sự đồng ý trong đầu nữa. Nó thành sự quy phục của cả linh hồn.

CHƯƠNG XI

NHIỀU NGƯỜI KHÔNG BỎ CHÚA, CHỈ LÀ CỨ ĐỂ CHÚA ĐỨNG THỨ HAI MÃI MÃI

Không phải lúc nào phản bội Chúa cũng xảy ra bằng một quyết định công khai. Nhiều khi người ta không nói rằng mình bỏ Chúa. Họ vẫn còn đó. Vẫn giữ vài việc đạo. Vẫn nhận mình là người Công giáo. Nhưng trong thực tế, Chúa luôn đứng sau một cái gì khác. Sau công việc. Sau các mối quan hệ. Sau tiền bạc. Sau điện thoại. Sau giải trí. Sau giấc ngủ. Sau nỗi sợ dư luận. Sau tham vọng. Sau cái tôi. Chúa không bị xóa tên khỏi đời sống, Người chỉ bị dời xuống vị trí thứ hai, thứ ba, thứ tư. Và điều bi kịch là tình trạng ấy có thể kéo dài nhiều năm mà người ta vẫn nghĩ mình chưa đến nỗi nào.

Nhưng Chúa không thể là Chúa nếu Người chỉ đứng thứ hai. Bởi bản chất của Thiên Chúa là tuyệt đối. Người không tranh giành vị trí như một đối thủ. Người chỉ là chính Người. Nếu Người là Chúa, thì Người phải là trước hết. Không phải vì Người ghen tuông ích kỷ, mà vì chỉ khi Người ở chỗ đầu tiên, mọi thứ khác mới nằm đúng chỗ của nó. Khi Chúa đứng đầu, công việc vẫn có chỗ, nhưng không thành thần tượng. Hôn nhân vẫn quý, nhưng không thành chỗ bù đắp tuyệt đối. Tiền bạc vẫn cần, nhưng không thành cứu chúa. Thành công vẫn đẹp, nhưng không định nghĩa căn tính. Người khác vẫn quan trọng, nhưng không quyết định lương tâm ta. Khi Chúa xuống hàng thứ hai, tất cả các trật tự còn lại cũng từ từ lệch đi.

Rất nhiều người không bỏ Chúa, họ chỉ luôn hứa sẽ ưu tiên Chúa “sau này”. Sau khi xong việc. Sau khi ổn định. Sau khi có gia đình. Sau khi bớt bận. Sau khi già hơn. Sau khi trả hết nợ. Sau khi vượt qua giai đoạn này. Sau khi giải quyết xong chuyện kia. Cứ thế, Chúa bị dời hoài. Mà điều đau lòng là đời người rất mau. Nhiều người dời Chúa cho đến lúc tóc bạc mà vẫn chưa thật sự đặt Người ở trung tâm. Họ có ý tốt, có lẽ thật, nhưng ý tốt không thay được chọn lựa cụ thể. Một tình yêu luôn để “sau này” thì cuối cùng rất có thể sẽ không bao giờ thành tình yêu trọn vẹn.

Chúa đứng thứ hai còn bộc lộ ở chỗ người ta chỉ còn phần dư cho Chúa. Thời gian dư. Sức lực dư. Sự chú ý dư. Tiền bạc dư. Tâm trí dư. Họ dành những phần đẹp nhất cho đủ thứ khác, rồi khi còn chút gì mới mang đến cho Chúa. Một lời kinh vội vàng cuối ngày. Một Thánh Lễ tham dự trong chia trí. Một vài phút đọc Lời Chúa khi đã quá mệt. Một ít tiền bố thí sau khi đã chi cho mọi điều mình thích. Một sự phục vụ miễn là không quá ảnh hưởng kế hoạch riêng. Đó là cách sống của người không bỏ Chúa nhưng không để Chúa là nhất.

Cũng có khi Chúa đứng thứ hai trong những chọn lựa đạo đức. Người ta biết điều đúng, nhưng chọn điều có lợi hơn. Biết điều công bằng, nhưng chọn điều thuận hơn. Biết phải tha thứ, nhưng giữ hận. Biết phải trong sạch, nhưng thỏa hiệp. Biết phải cầu nguyện, nhưng trì hoãn. Biết phải sống thật, nhưng vẫn giả. Mỗi lần như thế, dù họ không hề nói “con bỏ Chúa”, nhưng họ đang nói bằng hành động: Chúa không phải số một lúc này. Điều ấy tích lũy dần thành một lối sống. Và linh hồn cứ âm thầm quen với việc đẩy Chúa xuống.

Điều lạ là con người luôn trả giá khi làm thế. Khi Chúa không ở chỗ đầu, ta tưởng mình được tự do hơn, nhưng thực ra lòng ngày càng rối hơn. Vì cái đứng đầu thay Chúa sẽ đòi ta nhiều hơn, làm ta bất an hơn, và không cứu được ta. Công việc đứng đầu sẽ nuốt hết bình an. Tiền đứng đầu sẽ làm ta sợ mất. Người khác đứng đầu sẽ làm ta lệ thuộc. Cái tôi đứng đầu sẽ làm ta mong manh trước mọi va chạm. Hưởng thụ đứng đầu sẽ làm ta trống rỗng hơn sau mỗi lần thoả mãn. Chỉ Chúa ở chỗ đầu mới không biến lòng người thành nô lệ.

Đặt Chúa trước hết không có nghĩa là bỏ bê bổn phận đời thường. Trái lại, khi Chúa ở trước hết, con người mới yêu gia đình đúng hơn, làm việc đúng hơn, phục vụ đúng hơn, sử dụng tiền đúng hơn. Bởi lúc ấy mọi sự được soi bởi chân lý. Một người chồng đặt Chúa trước hết sẽ yêu vợ không như chủ sở hữu mà như người được trao một kho tàng. Một người mẹ đặt Chúa trước hết sẽ nuôi con không chỉ để thành công mà để nên người của Chúa. Một người làm ăn đặt Chúa trước hết sẽ kiếm sống cách ngay chính. Một người trẻ đặt Chúa trước hết sẽ chọn tương lai với lương tâm chứ không chỉ với lợi ích. Một tu sĩ đặt Chúa trước hết sẽ không biến đời dâng hiến thành nghề nghiệp tôn giáo.

Nhiều người nghĩ rằng phải đợi cảm xúc mạnh mới có thể đặt Chúa lên hàng đầu. Không. Phần lớn hành trình ấy được xây bằng những chọn lựa rất nhỏ nhưng thật. Chọn giờ cầu nguyện trước một chút giải trí. Chọn nói thật thay vì nói cho có lợi. Chọn dừng một điều xấu dù thấy tiếc. Chọn xin lỗi dù tự ái đau. Chọn dự lễ với lòng chuẩn bị thay vì đi cho có mặt. Chọn im lặng với Chúa một lúc thay vì cầm điện thoại ngay khi thức dậy. Chọn dâng việc làm đầu ngày. Chọn giữ Chúa Nhật đúng nghĩa. Chọn bác ái khi không ai thấy. Chính những điều nhỏ ấy tạo ra trật tự lớn: ai đang đứng đầu trong lòng tôi?

Không ai đặt Chúa lên trước hết một lần là xong mãi. Đó là việc phải làm lại mỗi ngày. Mỗi sáng, mỗi cơn cám dỗ, mỗi lần đau khổ, mỗi lần quyết định, mỗi lần bị kéo bởi những tiếng gọi khác. Nhưng càng làm điều ấy, lòng càng nhẹ. Càng không để Chúa đứng thứ hai, linh hồn càng có một sự thống nhất đẹp đẽ. Không còn sống chia đôi. Không còn vừa muốn Chúa vừa sợ mất thế gian. Không còn vừa cầu nguyện vừa thờ thần tượng. Dần dần, mọi sự đi vào đúng trật tự.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta không cần một cuộc trở lại ồn ào trước tiên, mà cần một cuộc đảo lại vị trí. Đưa Chúa từ chỗ tôn trọng xuống chỗ yêu mến. Từ chỗ được nhắc đến xuống chỗ được vâng nghe. Từ chỗ hiện diện bên lề xuống chỗ trung tâm. Không phải bằng lời nói lớn, mà bằng những quyết định rất thật. Và đó có thể là bước ngoặt âm thầm nhưng quyết định nhất của cả đời sống đức tin.

CHƯƠNG XII

KHI THỬ THÁCH ĐẾN, ĐỨC TIN GIẢ SẼ RƠI RỤNG, CÒN ĐỨC TIN THẬT SẼ ĐƯỢC THANH LUYỆN

Có một điều mà đời sống êm xuôi thường che giấu rất kỹ: phẩm chất thật của đức tin. Khi mọi sự tương đối ổn, người ta dễ nghĩ mình tin mạnh. Họ đi lễ đều, đọc kinh được, nói về Chúa dễ dàng, tham gia sinh hoạt khá hăng. Nhưng chỉ khi thử thách đến, mới lộ ra đức tin ấy có gốc sâu hay chỉ mọc trên lớp đất mỏng. Đau khổ có sức phơi bày mà bình an không có. Nó đưa linh hồn ra khỏi những ảo tưởng về chính mình. Nó hỏi một câu rất trực diện: khi không còn cảm giác, không còn kết quả dễ thấy, không còn bảo đảm hữu hình, bạn còn bám lấy Chúa không?

Đức tin giả thường hoạt động tốt trong điều kiện thuận lợi. Nó thích những lúc cầu nguyện có cảm xúc, những khi việc đạo đem lại sự an ủi, những giai đoạn Chúa dường như đáp lời nhanh, những lúc mình còn được nhìn nhận là người sốt sắng. Nhưng khi bệnh tật kéo dài, khi lời cầu xin bị trì hoãn, khi người thân mất, khi công việc đổ vỡ, khi bị hiểu lầm, khi bị xúc phạm, khi bóng tối nội tâm bủa vây, khi đời sống thiêng liêng khô khan, đức tin giả bắt đầu than trách, mặc cả, giận dữ, chán nản, rồi dần rút lui. Không phải vì đau khổ tự nó làm đức tin biến mất, mà vì đau khổ cho thấy người ta bấy lâu nay đặt nền ở đâu.

Có những người theo Chúa vì được bình an hơn là vì chính Chúa. Có những người giữ đạo vì mọi sự còn trật tự chứ chưa phải vì họ đã thật sự giao đời mình cho Thiên Chúa. Khi trật tự ấy vỡ, họ thấy Chúa như phản bội mình. Họ không nói thành lời, nhưng trong lòng có một bản án: con đã giữ đạo, sao Chúa để chuyện này xảy ra? Con đã cầu nguyện, sao Chúa không cứu? Con đã sống tốt, sao đời con lại thế này? Đằng sau những tiếng kêu ấy nhiều khi là một hình ảnh méo mó về đức tin: như thể Chúa mắc nợ mình sự êm xuôi. Nhưng Chúa chưa từng hứa miễn cho người môn đệ khỏi thập giá. Người chỉ hứa ở cùng, cứu độ, và làm cho cả thập giá cũng sinh ích cho những ai yêu mến Người.

Đức tin thật không làm con người bớt đau. Người tin thật vẫn khóc. Vẫn có thể hoang mang. Vẫn có những đêm tối không hiểu gì. Vẫn có lúc muốn gục. Nhưng điểm khác là trong đau khổ, họ không cắt đứt tương quan. Họ có thể kêu lên với Chúa, có thể chất vấn, có thể im lặng nặng nề, nhưng đâu đó họ vẫn quay về hướng Chúa. Họ không tìm thấy mọi câu trả lời, nhưng vẫn bám vào Đấng lớn hơn những câu trả lời. Họ không hiểu tại sao, nhưng vẫn giữ lời “con tin”. Đó không phải là thứ mạnh mẽ anh hùng theo kiểu trần gian. Đó là sự nghèo khó thiêng liêng rất đẹp: con không hiểu, nhưng con ở lại.

Thử thách còn thanh luyện động cơ. Nó làm lộ ra rằng ta yêu Chúa vì gì. Nếu khi Chúa lấy đi những gì ta thích mà ta vẫn còn muốn Người, thì tình yêu ấy đang được luyện lọc. Nếu khi cầu nguyện không còn ngọt mà ta vẫn trung thành, thì đức tin ấy đang bớt nông. Nếu khi làm điều đúng phải trả giá mà ta vẫn chọn lương tâm, thì lòng ta đang bắt đầu được tự do. Nếu khi đau khổ đến mà ta ít phô trương hơn, ít đòi kiểm soát hơn, ít sống vì hình ảnh hơn, và chỉ đơn sơ bám lấy Chúa hơn, thì đau khổ đang trở thành nơi thanh luyện chứ không chỉ là nơi nghiền nát.

Rất nhiều người muốn một đức tin không phải đi qua thử lửa. Nhưng một đức tin không qua thử lửa thường dễ ảo tưởng về mình. Nó chưa biết mình thật sự bám vào điều gì. Nó chưa học được chiều sâu của phó thác. Nó chưa nếm sự bất lực thánh, nơi con người không còn gì để khoe ngoài việc được giữ trong tay Chúa. Có những ân sủng chỉ xuất hiện khi mọi chỗ dựa khác đã lung lay. Có những lời cầu nguyện chỉ sinh ra khi trái tim bị nghiền. Có những mức độ tin tưởng chỉ được mở ra sau những đêm rất dài. Có những chiều sâu của tương quan với Chúa mà người ta không thể học trong một đời sống chỉ toàn thuận lợi.

Tuy nhiên, không phải cứ đau khổ là tự động trưởng thành. Có người đau khổ và cứng hơn. Cay hơn. Khép hơn. Bất mãn hơn. Thử thách chỉ thanh luyện khi con người đem nó vào bàn tay Chúa. Khi họ không chỉ chịu đựng một cách bất lực, mà dâng, kêu, bám, xin, chờ, và để chính đau khổ trở thành nơi gặp Chúa. Nếu không, đau khổ có thể chỉ làm vết thương thêm sâu. Còn nếu được đặt trong Chúa, nó có thể trở thành nơi linh hồn thôi sống bằng các ảo tưởng.

Người đi qua thử thách với đức tin thật thường có một vẻ đẹp khác lạ. Họ không còn nói về Chúa kiểu lý thuyết nhiều. Họ ít phán xét người khác hơn. Họ hiền hơn. Mềm hơn. Ít tự tin vào mình hơn, nhưng lại vững hơn trong Chúa. Họ không ồn ào về đời đạo, nhưng lời họ có trọng lượng vì được trả bằng nước mắt. Họ biết đau của người khác. Họ biết chờ. Họ biết im. Họ không dễ bị cuốn theo những hào nhoáng thiêng liêng bên ngoài. Bởi họ đã chạm một điều sâu hơn: chỉ Chúa là đủ, nhưng phải mất nhiều lớp vỏ mới thực sự hiểu điều ấy.

Nếu bạn đang ở trong thử thách, đừng vội kết luận rằng Chúa bỏ bạn. Có khi chính ở đó, Chúa đang lột khỏi bạn một đức tin mỏng để dẫn bạn vào một đức tin thật hơn. Có khi Người không lấy đau khổ đi ngay vì Người đang làm một điều còn sâu hơn sự giải quyết tức thời. Có khi Người đang cứu bạn khỏi việc yêu quà hơn yêu Người. Khỏi việc sống nhờ cảm giác. Khỏi việc tin mình mạnh. Khỏi việc bám vào những bảo đảm giả.

Đức tin giả thích được che chở. Đức tin thật chấp nhận được thanh luyện. Và rất nhiều khi, từ tro tàn của những gì ta tưởng là chắc nhất, Chúa mới làm bùng lên một ngọn lửa không còn dựa vào chính nó nữa, mà chỉ dựa vào Người.

CHƯƠNG XIII

DẤU CHỈ CỦA NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA: HỌ BẮT ĐẦU SỐNG KHÁC, YÊU KHÁC, CHỊU ĐAU KHÁC, CHỌN KHÁC

Người ta thường hỏi thế nào là tin thật. Câu trả lời không nằm trước tiên ở chỗ người ấy nói hay đến đâu, biết giáo lý nhiều đến đâu, tham gia sinh hoạt đạo bao lâu, hay có quá khứ tôn giáo đậm đặc đến mức nào. Những điều ấy có giá trị, nhưng chưa đủ để xác định cốt lõi. Dấu chỉ của người thật sự tin là họ bắt đầu khác đi. Không hẳn khác ngay trong một ngày. Không hẳn hoàn hảo. Không hẳn hết yếu đuối. Nhưng có một hướng sống mới, một cách hiện hữu mới, một nhịp tim khác, một trọng tâm khác, một tiêu chuẩn khác. Tất cả những điều ấy làm cho cuộc đời họ, dù âm thầm, có một mùi của Tin Mừng.

Người thật sự tin sống khác trước hết ở chỗ họ không còn là trung tâm tuyệt đối của chính mình nữa. Cái tôi vẫn còn, nhu cầu vẫn còn, những yếu đuối vẫn còn, nhưng họ đã bắt đầu học đi ra khỏi mình. Họ không còn xem mọi sự chỉ qua lăng kính lợi cho tôi hay hại cho tôi. Họ bắt đầu hỏi: điều gì đẹp lòng Chúa? Điều gì tốt cho linh hồn? Điều gì giúp người khác? Điều gì phù hợp với sự thật? Sự dịch chuyển này rất quan trọng. Bởi trước khi thật sự tin, phần lớn con người sống xoay quanh mình. Khi bắt đầu tin thật, họ dần dần xoay quanh Chúa, và nhờ đó mà biết yêu người khác đúng hơn.

Họ yêu khác. Không còn yêu chỉ vì cần được đáp lại, được nương tựa, được thoả mãn, được nâng cái tôi. Họ bắt đầu học yêu như hiến thân, như phục vụ, như tôn trọng phẩm giá người khác, như sẵn sàng chịu thiệt, như biết đặt sự thật vào trong tình cảm. Tình yêu của họ chưa hoàn hảo, nhưng nó bớt chiếm hữu hơn, bớt kiểm soát hơn, bớt ích kỷ hơn. Họ biết xin lỗi. Biết lắng nghe. Biết kiềm lời làm đau. Biết tha thứ hơn trước. Biết hy sinh âm thầm mà không cần được ghi công. Tất cả những điều đó là hoa trái của đức tin chạm vào đời sống.

Họ chịu đau khác. Người thật sự tin không đau ít hơn người khác, nhưng họ không chịu đau một mình. Họ biết mang đau khổ vào lời cầu nguyện. Biết nhìn thập giá mình dưới ánh sáng Thập Giá Chúa. Biết rằng đau khổ không phải lúc nào cũng vô nghĩa. Biết rằng ngay trong những khoảng tối nhất vẫn có một bàn tay lớn hơn mình. Điều này không làm họ thành đá. Họ vẫn khóc, vẫn yếu, vẫn có những lúc muốn bỏ cuộc. Nhưng tận sâu, có một dòng tín thác bắt đầu chảy. Họ không chỉ hỏi “tại sao”, mà còn học hỏi “Chúa muốn con sống điều này thế nào”. Đó là một khác biệt rất sâu.

Họ chọn khác. Những quyết định của họ không còn được dẫn dắt hoàn toàn bởi tiện lợi, lợi nhuận, cảm xúc nhất thời hay áp lực đám đông. Họ bắt đầu để lương tâm, Lời Chúa, sự thật, và ơn gọi của mình có tiếng nói thật trong các chọn lựa. Có thể họ vẫn giằng co, vẫn đấu tranh, nhưng họ không còn dễ dàng tự cho phép mình làm sai chỉ vì ai cũng làm. Họ biết có những điều dù có lợi vẫn không được chạm. Có những điều dù hấp dẫn vẫn phải từ chối. Có những cơ hội dù mở ra vẫn không thể nhận vì lương tâm không yên. Có những mất mát phải chấp nhận để giữ lòng ngay. Đó là nơi đức tin thôi là khái niệm và thành bản lĩnh nội tâm.

Người thật sự tin cũng nhìn thế giới khác. Họ không còn đánh giá mọi sự chỉ bằng thành bại trước mắt. Họ biết có những thất bại lại là chiến thắng thiêng liêng. Có những mất mát lại là con đường cứu linh hồn. Có những điều nhỏ bé âm thầm trước mắt người đời lại cực lớn trước mặt Chúa. Họ bắt đầu sống với cảm thức đời đời. Không phải để khinh chê trần gian, nhưng để không thần tượng hóa nó. Họ làm việc, xây dựng, yêu thương, cống hiến, nhưng lòng không dán chặt vào đây như nơi ở mãi mãi.

Họ cầu nguyện khác. Cầu nguyện không còn chỉ là danh sách xin ơn hay bổn phận cho yên lương tâm. Dần dần, cầu nguyện trở thành nơi ở lại. Nơi thở. Nơi đem cả sự thật của mình vào trước mặt Chúa. Họ học thưa với Chúa cả khi không biết nói gì. Học ngồi yên trước Thánh Thể. Học đọc một đoạn Tin Mừng thật chậm. Học dâng một ngày sống. Học nghe. Học im. Những điều ấy không làm họ thành người xa đời, trái lại làm họ sống đời sâu hơn, thật hơn, bớt bị cuốn bởi cái ồn ào bên ngoài hơn.

Người thật sự tin cũng mang một nỗi đau rất riêng: đau vì tội. Không phải chỉ vì tội làm mình xấu hay có hậu quả, mà vì tội làm tổn thương tương quan với Chúa. Nỗi đau ấy làm họ nhạy hơn với lương tâm. Không chai nhanh như trước. Không dễ biện minh như trước. Không bình thản trong bóng tối như trước. Họ có thể ngã, nhưng không thể ở yên lâu trong vũng ngã mà không bị thôi thúc đứng lên. Vì đức tin thật đã làm linh hồn mất khả năng sống yên trong sự giả dối.

Điều đẹp nhất là người thật sự tin không nhất thiết trở nên ồn ào hay nổi bật. Nhiều khi họ càng tin sâu lại càng đơn sơ, khiêm tốn, kín đáo. Họ ít nói về mình hơn. Ít thích được nhìn nhận là đạo đức hơn. Ít phô ra các việc lành hơn. Nhưng ai sống gần sẽ thấy nơi họ có cái gì đó lành. Một sự bình an không hời hợt. Một sự tử tế không gượng ép. Một sự nhẫn nại không phải do khí chất tự nhiên. Một lòng thương xót không lên mặt. Một chiều sâu nội tâm làm người khác thấy mình được nâng lên chứ không bị đè xuống.

Không ai trong chúng ta đạt tới điều ấy trọn vẹn ngay. Nhưng câu hỏi quan trọng là hướng đi. Tôi có đang sống khác dần đi vì Chúa không? Tôi có đang yêu sạch hơn, chịu đau sâu hơn, chọn đúng hơn không? Tôi có đang bớt thuộc về mình để thuộc về Chúa không? Nếu có, dù chậm, dù yếu, dù còn nhiều lẫn lộn, vẫn là dấu tốt. Còn nếu nhiều năm trôi qua mà không có gì đổi, không có gì sâu, không có gì bị Tin Mừng động đến, thì phải thành thật mà xem lại.

Vì đức tin thật không thể hoàn toàn vô hình. Nó sớm muộn sẽ hóa thành một lối sống.

CHƯƠNG XIV

ĐIỀU CỨU MỘT NGƯỜI CÓ ĐẠO LÂU NĂM KHÔNG PHẢI LÀ BIẾT THÊM NHIỀU, MÀ LÀ DÁM TRỞ LẠI NHƯ MỘT KẺ NGHÈO

Một cám dỗ rất kín của người có đạo lâu năm là nghĩ rằng vấn đề chính của mình chỉ là thiếu thêm vài kiến thức, vài cảm hứng, vài phương pháp. Thật ra, đôi khi điều họ thiếu không phải là biết thêm, mà là cúi xuống. Không phải là thêm dữ kiện, mà là bớt tự mãn. Không phải là học nhiều hơn về Chúa, mà là trở lại với Chúa như người không còn gì để khoe.

Có những người nghe biết bao bài giảng, đọc biết bao sách đạo, học biết bao khóa giáo lý, hiểu nhiều khái niệm thiêng liêng, nói chuyện đức tin rất trôi chảy, nhưng lòng vẫn khô. Không phải vì kiến thức xấu. Kiến thức rất cần. Nhưng nếu kiến thức không dẫn tới nghèo khó nội tâm, nó rất dễ làm người ta tưởng mình gần Chúa trong khi thật ra chỉ đang chất thêm ngôn ngữ thiêng liêng lên trên một trái tim chưa chịu đầu hàng. Người biết nhiều có thể còn nguy hiểm hơn người biết ít, nếu chính sự biết ấy trở thành lớp khiên cản họ trở lại.

Điều cứu một linh hồn nhiều khi không phải là tìm một điều gì quá mới, mà là chấp nhận rằng sau bao năm, mình vẫn cần bắt đầu lại như người hành khất. Một người nghèo thật không dựa vào quá khứ của mình. Không viện cớ rằng mình từng sốt sắng, từng hoạt động, từng hy sinh, từng có vị trí, từng được khen. Họ chỉ biết một điều: hôm nay con cần Chúa. Hôm nay con đói. Hôm nay con yếu. Hôm nay con không thể sống nếu không có lòng thương xót. Chính chỗ nghèo ấy mở cửa cho ân sủng đi vào.

Người có đạo lâu năm nhiều khi khó khóc hơn người mới trở lại, vì họ quen quá. Quen đến mức không còn ngạc nhiên trước ơn tha thứ. Quen đến mức không còn thấy mình nghèo. Quen đến mức nghĩ rằng vì mình không quá tệ nên chắc mình cũng không cần phải trở về mãnh liệt như người khác. Nhưng Thiên Chúa không bị lay động bởi việc ta ở trong đạo bao lâu. Người nhìn vào lòng nghèo. Một tiếng kêu thật của kẻ biết mình cần Chúa có giá trị hơn nhiều năm sống đạo mà không một lần để lòng bị đập vỡ thật sự.

Trở lại như một kẻ nghèo là thôi dựa vào hồ sơ đạo đức của mình. Thôi nghĩ rằng mình có công trạng để nắm quyền đòi Chúa. Thôi so bì với người khác để tự thấy mình khá. Thôi dùng việc giữ đạo như một lớp bảo vệ cái tôi. Thôi nghĩ rằng vì mình chưa tệ như ai đó nên mình ổn. Người nghèo thật chỉ nhìn lên Chúa và thấy mình cần được cứu. Cần được thương. Cần được dạy cầu nguyện lại. Cần được tha thứ lại. Cần được đốt lại. Cần được bẻ lại những chỗ cứng.

Chính người nghèo mới biết cầu nguyện. Không phải nhất thiết bằng những công thức dài, mà bằng một trái tim biết xin. Xin ơn tin. Xin ơn yêu. Xin ơn bỏ tội. Xin ơn tha thứ. Xin ơn trung thành. Xin ơn đừng để mình sống giả. Xin ơn đừng để mình dùng những năm tháng có đạo như bức tường ngăn mình khỏi lòng thương xót. Một lời cầu như thế có sức mở trời hơn rất nhiều thứ đạo đức tự mãn.

Nhiều người nghĩ trở lại là việc của người tội lỗi công khai. Không. Trở lại đặc biệt là việc của những người tưởng mình không cần trở lại nữa. Người ở xa Chúa mà biết mình xa còn dễ cứu hơn người ở gần nhà thờ mà không thấy lòng mình đã nguội. Vì thế, có một vẻ đẹp rất lớn nơi một người có đạo lâu năm nhưng vẫn giữ được trái tim bé nhỏ. Vẫn biết thưa: lạy Chúa, sau bao năm con vẫn chưa yêu Ngài đủ. Vẫn chưa tin Ngài đủ. Vẫn còn nhiều giả dối. Vẫn còn nhiều nửa vời. Xin dạy con lại từ đầu.

Có khi điều đưa một linh hồn vào chiều sâu không phải là những cảm xúc bùng nổ, mà là một ngày nào đó họ mệt với cái đạo bề ngoài của chính mình. Mệt với việc vẫn nói những điều quen mà lòng không đổi. Mệt với việc vẫn giữ nhịp nhưng không có lửa. Mệt với việc vẫn xuất hiện trong các sinh hoạt nhưng không thật sự thuộc về Chúa. Mệt với chính sự nửa vời của mình. Và rồi họ quỳ xuống, không còn vai trò nào, không còn danh nghĩa nào, không còn cái gì để giữ thể diện, chỉ còn một tiếng kêu của kẻ nghèo. Từ đó, một hành trình mới bắt đầu.

Chúa rất yêu những người như vậy. Không phải vì họ đạo đức hơn, mà vì họ thật hơn. Người không chán những ai đến xin bắt đầu lại. Người chỉ buồn khi ta giả vờ không cần. Lòng thương xót không ngại vết thương lớn. Nó chỉ bị chặn bởi cánh cửa đóng. Người có đạo lâu năm thường khổ ở chỗ cánh cửa ấy được trang trí rất đẹp bằng đủ thứ ngôn ngữ thiêng liêng, nhưng vẫn chưa mở thật. Khi cánh cửa mở, mọi sự có thể bắt đầu khác dù tuổi nào, dù đã trễ bao lâu.

Đừng sợ phải bắt đầu lại. Đừng xấu hổ khi thấy mình sau bao năm vẫn chưa sống đúng tầm của phép Rửa. Đừng cố cứu hình ảnh người có đạo lâu năm. Hãy cứu linh hồn mình. Hãy trở lại như kẻ nghèo. Chính nơi ấy, người ta không mất danh dự thật, mà mới tìm lại nó trong Thiên Chúa. Bởi điều làm một người đẹp trước mặt Chúa không phải là họ chưa từng khô, chưa từng lạc, chưa từng nửa vời, mà là họ dám thật và dám trở về.

CHƯƠNG XV

CUỐI CÙNG, CÂU HỎI KHÔNG PHẢI LÀ BẠN ĐÃ CÓ ĐẠO BAO LÂU, MÀ LÀ HÔM NAY BẠN CÓ THUỘC VỀ CHÚA THẬT KHÔNG

Con người rất dễ sống bằng quá khứ. Nhất là trong đời sống đạo. Ta nhớ mình đã chịu phép Rửa. Đã học giáo lý. Đã xưng tội, rước lễ lần đầu. Đã thêm sức. Đã tham gia hội đoàn. Đã giúp giáo xứ. Đã từng sốt sắng. Đã từng phục vụ. Đã từng có những mùa cầu nguyện đẹp. Tất cả những điều ấy quý. Nhưng nếu chúng chỉ còn là quá khứ để tựa vào, mà hôm nay lòng ta không còn thuộc về Chúa, thì chúng trở thành nỗi buồn hơn là bảo đảm.

Thiên Chúa của Tin Mừng là Thiên Chúa của hôm nay. Hôm nay nếu các ngươi nghe tiếng Người. Hôm nay ơn cứu độ đã đến cho nhà này. Hôm nay anh sẽ ở với Ta trên thiên đàng. Đức tin luôn có tính hiện tại rất mạnh. Không ai sống nhờ ký ức thiêng liêng mãi được. Mỗi ngày đều cần một lời đáp mới. Mỗi ngày đều phải chọn lại ai là Chúa. Mỗi ngày đều phải quyết định mình thuộc về ai. Đó là vẻ nghiêm túc nhưng cũng rất đẹp của đời sống Kitô hữu: không ai được sống đức tin bằng quán tính vô tận.

Có người có đạo bốn mươi năm mà hôm nay lòng rất xa Chúa. Có người mới trở lại hai năm mà hôm nay lòng lại cháy hơn. Điều này không làm giảm giá trị của hành trình dài, nhưng nó nhắc rằng thời gian không tự nó cứu ta. Chính tương quan sống động với Chúa mới là điều quyết định. Một cành nho không sống nhờ việc nó đã từng gắn với thân nho lâu bao lâu, mà nhờ hôm nay nó còn ở lại hay không. Một linh hồn cũng vậy.

Hôm nay bạn có thuộc về Chúa thật không? Câu hỏi ấy phải đi vào từng ngóc ngách. Hôm nay Chúa có thật trong quyết định của bạn không? Hôm nay bạn có sống với ý thức mình là con Chúa không? Hôm nay bạn có để Lời Chúa sửa mình không? Hôm nay bạn có cầu nguyện như gặp Đấng sống không? Hôm nay bạn có thành thật với tội lỗi mình không? Hôm nay bạn có mở lòng ra để yêu thương ai đó hơn không? Hôm nay bạn có dám từ bỏ điều gì làm lòng xa Chúa không? Hôm nay bạn có muốn làm đẹp lòng Chúa không? Không phải hôm qua. Không phải hồi trẻ. Không phải trong một giai đoạn sốt sắng nào. Mà là hôm nay.

Câu hỏi này vừa nghiêm vừa đầy hy vọng. Nghiêm vì nó không cho ta trốn sau quá khứ. Nhưng hy vọng vì nó cũng không nhốt ta trong quá khứ. Dù hôm qua bạn xa Chúa, hôm nay vẫn có thể thuộc về Người. Dù đã sống nửa vời nhiều năm, hôm nay vẫn có thể bắt đầu lại. Dù đức tin đã nguội lâu, hôm nay lửa vẫn có thể được nhóm. Dù tội lỗi đã làm lòng chai, hôm nay vẫn có thể mềm ra. Dù đã để Chúa đứng thứ hai quá lâu, hôm nay vẫn có thể đưa Người trở lại trung tâm. Tin Mừng luôn mở ra một “hôm nay” như thế.

Rất nhiều người trì hoãn sự trở về vì nghĩ mình cần chuẩn bị đủ rồi mới đến với Chúa. Nhưng không. Chính trong tình trạng hiện tại, với tất cả nghèo nàn, lẫn lộn, hư hỏng, nửa vời, mệt mỏi, bạn vẫn có thể quay lại. Chúa không đợi bạn sửa xong mới đón. Người đón để bắt đầu sửa. Người không đòi bạn cháy rồi mới đến. Người muốn bạn đến để được đốt lại. Người không cần một linh hồn hoàn chỉnh. Người cần một cánh cửa mở.

Thuộc về Chúa thật không có nghĩa là không còn yếu đuối. Nó có nghĩa là trong yếu đuối ấy, bạn không còn muốn thuộc về ai khác hơn. Không còn muốn làm hòa với bóng tối. Không còn muốn lấy cớ quá khứ để sống hiện tại hời hợt. Không còn muốn tự ru mình bằng vài việc đạo bề ngoài. Không còn muốn mang danh Kitô hữu mà lòng lại giao cho thế gian. Bạn có thể ngã, nhưng hướng lòng đã đổi. Bạn có thể chậm, nhưng hướng đi đã rõ. Bạn có thể nhiều vấp váp, nhưng nơi nương tựa đã khác.

Có lẽ sau tất cả, điều Chúa tìm nơi một người đã có đạo từ bé hay nhiều năm không phải là một bản thành tích. Người tìm một trái tim. Một trái tim thật. Một trái tim biết mình cần Chúa. Một trái tim muốn thuộc về Người. Một trái tim không còn hài lòng với sự nửa vời. Một trái tim dám nói: lạy Chúa, con không muốn chỉ mang danh là người của Ngài; con muốn thật sự là của Ngài.

Nếu một ngày nào đó bạn quỳ xuống và nói lời ấy bằng tất cả sự thật của đời mình, có thể bạn sẽ thấy mình chưa có gì ghê gớm cả. Chưa sốt sắng lạ thường. Chưa mạnh mẽ phi thường. Chưa thoát hết yếu đuối. Nhưng đúng từ giây phút ấy, một điều rất lớn đã xảy ra. Bạn thôi sống bằng cái tên, và bắt đầu sống bằng tương quan. Bạn thôi nương tựa vào việc mình có đạo lâu năm, và bắt đầu bước đi trong đức tin thật. Bạn thôi cầm trên tay một ký ức tôn giáo, và bắt đầu sống một giao ước.

Câu hỏi cuối cùng của đời người không phải là bạn đã thuộc về đạo bao lâu. Mà là khi đứng trước mặt Chúa, bạn có thật sự là người của Người không.

RỬA TỘI TỪ BÉ HAY MANG DANH CÓ ĐẠO NHIỀU NĂM VẪN CHƯA ĐỦ, NẾU LINH HỒN CHƯA MỘT LẦN THẬT SỰ THUỘC TRỌN VỀ CHÚA

Có những cuốn sách kết thúc bằng một lời giải thích. Nhưng có những cuốn sách phải khép lại bằng một lời gọi. Và chủ đề này, nếu thật sự được nghe bằng lương tâm chứ không chỉ bằng trí óc, không cho phép người ta chỉ gật đầu rồi để đó. Nó đòi một điều gì đó sâu hơn. Nó đòi người ta dừng lại. Đòi nhìn lại cả đời sống đức tin của mình. Đòi hỏi rằng sau tất cả những gì đã đọc, đã nghe, đã biết, mình sẽ làm gì với câu hỏi đang đứng trước mặt: tôi đã được rửa tội từ bé, đã mang danh có đạo nhiều năm, nhưng liệu tôi có thật sự tin Chúa không?

Có thể bạn đã quen với những câu hỏi đạo đức. Quen với những lời mời gọi hoán cải. Quen với những bài giảng về đức tin. Quen với những câu nhắc nhở rằng phải sống tốt hơn, phải yêu Chúa hơn, phải tránh tội hơn. Nhưng câu hỏi này sâu hơn một lời nhắc đạo đức bình thường. Nó không chỉ hỏi bạn có sống tốt không. Nó hỏi bạn có thật sự thuộc về Chúa không. Không chỉ hỏi bạn có làm vài việc đạo không. Nó hỏi ai đang ở trung tâm đời bạn. Không chỉ hỏi bạn còn ở trong Hội Thánh không. Nó hỏi Chúa có còn ở trong lòng bạn như Chúa thật hay chỉ như ký ức, thói quen, biểu tượng, hay sự bảo đảm tinh thần.

Bởi vì người ta có thể giữ đạo mà chưa sống đạo. Có thể sống đạo mà chưa yêu Chúa. Có thể yêu đạo theo văn hóa mà chưa giao đời cho Đức Kitô. Có thể biết nhiều điều đúng mà chưa một lần thật sự quỳ xuống trong nghèo khó để nói: lạy Chúa, đời con là của Ngài. Có thể ở bên bàn thờ rất lâu mà vẫn chưa thật sự để cho Thánh Giá cắt vào cái tôi. Có thể mang tên thánh cả đời mà vẫn chưa để cho ân sủng biến cái tên ấy thành một căn tính sống động.

Cuộc đời này rồi sẽ qua rất nhanh. Những năm tháng đã sống trong đạo cũng sẽ qua. Những lần đi lễ, những mùa Chay, những ngày lễ trọng, những công việc phục vụ, những vị trí từng có, những hình ảnh đạo đức từng giữ, tất cả rồi cũng sẽ không còn là điều chính yếu. Sẽ chỉ còn một điều: khi ánh sáng vĩnh cửu chiếu vào đời bạn, Chúa có nhận ra nơi bạn một trái tim thuộc về Người không? Không phải trái tim hoàn hảo. Không phải trái tim chưa từng ngã. Nhưng là trái tim đã chọn Người là Chúa, đã không bằng lòng với nửa vời, đã chiến đấu để trở về, đã để cho lòng thương xót giữ mình lại, đã học sống như người con chứ không chỉ như người mang tên trong sổ bộ.

Nếu hôm nay bạn thấy lòng mình có gì đó nhói lên, có gì đó không yên, có gì đó muốn khóc, đừng dập nó đi. Đừng vội an ủi mình bằng những câu quen thuộc rằng ai mà chẳng yếu, rằng sống vậy cũng được rồi, rằng ít ra mình chưa bỏ đạo. Không, đừng dùng những câu ấy để tự ru ngủ. Có thể chính sự không yên ấy là ân sủng. Có thể Chúa đang đụng vào chỗ rất thật. Có thể sau nhiều năm, cuối cùng bạn mới nghe được tiếng Chúa gọi không qua lớp vỏ, mà gọi thẳng vào linh hồn. Nếu đúng như vậy, xin đừng cứng lòng.

Hãy trở lại. Không phải trở lại với một hệ thống nghi thức bên ngoài trước tiên, nhưng trở lại với chính Chúa. Trở lại bằng một lời cầu rất thật. Trở lại bằng một giờ quỳ thinh lặng. Trở lại bằng một lần xưng tội thật lòng. Trở lại bằng một quyết định cắt đi điều làm bạn xa Chúa. Trở lại bằng việc đưa Chúa từ chỗ thứ hai lên chỗ đầu tiên. Trở lại bằng việc thôi dùng đạo như cái khung của đời mình, mà để Chúa trở thành sự sống của đời mình. Trở lại bằng việc ngừng đóng vai người có đạo ổn, để thành người nghèo thật cần được thương xót.

Đừng sợ nếu bạn thấy mình trống. Chính người trống mới có chỗ để được đổ đầy. Đừng sợ nếu bạn thấy mình đã nguội lâu. Chính than nguội vẫn có thể cháy lại nếu gặp lửa thật. Đừng sợ nếu bạn thấy mình đã sống nông quá nhiều năm. Chính người biết mình nông mới bắt đầu đào sâu. Đừng sợ nếu bạn phải thú nhận rằng bấy lâu nay mình chưa thật sự tin. Sự thú nhận ấy không hạ nhục bạn. Nó giải phóng bạn. Nó lấy khỏi bạn ảo tưởng để trả cho bạn sự thật, và chính sự thật mới mở được cửa cho ơn cứu độ đi vào.

Rửa Tội từ bé là một hồng ân rất lớn. Có đạo nhiều năm là một hồng ân rất lớn. Được sống trong Hội Thánh, được nghe Lời Chúa, được lãnh nhận các bí tích, được gọi Thiên Chúa là Cha, được mang danh Kitô hữu, tất cả đều là những ân huệ không thể tính hết. Nhưng mọi hồng ân đều đòi câu trả lời. Và câu trả lời không thể chỉ là thói quen. Không thể chỉ là ký ức. Không thể chỉ là giữ một vài nét đạo đức bề ngoài. Câu trả lời phải là cả đời sống. Phải là trái tim. Phải là sự quy phục. Phải là tình yêu. Phải là niềm tin đủ thật để chạm đến cách mình sống, cách mình đau, cách mình yêu, cách mình chọn, cách mình chết.

Và nếu có một lời cuối để khép lại những trang này, thì đó là lời này: đừng yên tâm quá sớm chỉ vì mình đã được rửa tội từ bé hay đã có đạo nhiều năm. Hãy để cho chính hồng ân ấy đánh thức bạn. Hãy để cho bí tích đã lãnh nhận trở thành tiếng gọi hoán cải mỗi ngày. Hãy để cho cái tên Kitô hữu không còn là một nhãn hiệu, mà là một căn tính được sống bằng máu, bằng nước mắt, bằng trung thành, bằng yêu mến, bằng những lần đứng dậy, bằng những lần trở về.

Một ngày nào đó, tất cả những gì bên ngoài sẽ rơi xuống. Chỉ còn lại sự thật. Và phúc cho người có thể đứng trước mặt Chúa mà thưa, dù với đôi tay nghèo, dù với rất nhiều nước mắt, dù với một đời không hoàn hảo: lạy Chúa, con đã không luôn mạnh mẽ, nhưng con đã muốn là của Ngài. Con đã lạc, nhưng con đã trở về. Con đã yếu, nhưng con không muốn thuộc về ai khác. Con không chỉ mang danh có đạo. Con đã học tin Ngài. Đã học yêu Ngài. Đã học thuộc về Ngài.

Nếu lời ấy trở thành sự thật nơi một linh hồn, thì mọi năm tháng Rửa Tội, mọi hành trình giữ đạo, mọi chiến đấu âm thầm, mọi lần sám hối, mọi đêm tối, mọi lần bắt đầu lại, tất cả sẽ không vô ích.

Và đó mới là điều làm cho một người thực sự là Kitô hữu.

CHƯƠNG XVI

CÓ NHỮNG NGƯỜI CHƯA BAO GIỜ CÔNG KHAI CHỐI CHÚA, NHƯNG CẢ ĐỜI LẠI ÂM THẦM SỐNG NHƯ THỂ CHÚA KHÔNG CÓ THẬT

Đây là một trong những bi kịch tinh vi nhất của đời sống đức tin. Người ta không tuyên bố mình vô thần. Người ta không đứng lên chống lại Hội Thánh. Người ta không lớn tiếng chế nhạo Tin Mừng. Thậm chí nhiều khi họ còn bảo vệ đạo, giữ các thực hành đạo đức, và khó chịu nếu ai xúc phạm đến điều thánh. Nhưng trong cách sống thực tế mỗi ngày, họ lại hành xử như thể Chúa không thật sự có mặt, không thật sự nhìn thấy, không thật sự nghe, không thật sự đòi hỏi, không thật sự là cùng đích. Họ không chối Chúa bằng miệng. Họ chối bằng lối sống.

Sống như thể Chúa không có thật không nhất thiết là bỏ kinh, bỏ lễ, bỏ nhà thờ. Nhiều khi đó là chuyện khác sâu hơn: mọi lựa chọn quan trọng đều được làm mà không cần hỏi Chúa. Mọi khủng hoảng đều được giải quyết mà không thật sự chạy về với Chúa. Mọi kế hoạch đều được xây dựng mà không dành chỗ cho ý Chúa. Người ta vẫn giữ cho Chúa một vị trí nào đó trong hệ thống đời sống, nhưng vị trí ấy không có thực quyền. Nó giống như một biểu tượng, một phần của căn cước văn hóa, một chỗ để lui về khi cần an ủi, hơn là một sự hiện diện sống động đang chi phối lương tâm và hướng đi.

Một người thật sự tin Chúa có thật sẽ không thể sống hoàn toàn giống như người không tin. Họ có thể còn yếu đuối, còn nhiều lẫn lộn, nhưng ít nhất trong chiều sâu phải có một khác biệt: họ sống trước mặt Chúa. Họ biết có một Đấng đang thấy. Đang nghe. Đang chờ họ. Đang gọi họ ra khỏi sự giả dối. Đang đỡ họ trong những bất lực. Đang yêu họ ngay cả khi họ sa ngã. Đang sửa họ qua các biến cố. Đang hiện diện trong Thánh Thể, trong Lời, trong người nghèo, trong lương tâm. Nếu ý thức ấy hoàn toàn không đi vào đời sống cụ thể, thì đức tin rất có thể chỉ còn nằm ở bình diện văn hóa, khái niệm hay hình thức.

Nhiều người sống như thể Chúa không có thật ở chỗ họ hoàn toàn bị quy định bởi những thứ hữu hình. Vui khi được khen. Sụp khi bị chê. Yên khi tiền còn. Hoảng khi tiền động. Hạnh phúc khi mọi sự theo ý. Nổi loạn khi sự việc khác ý. Cảm xúc của họ hoàn toàn bị buộc vào hoàn cảnh bề ngoài, như thể không có một nền sâu hơn đang nâng đỡ cuộc đời. Điều này không có nghĩa người tin không còn bị ảnh hưởng bởi biến cố, nhưng nếu đức tin thật sự có mặt, nó sẽ dần dần tạo ra một tầng sâu khác nơi linh hồn. Một nơi mà sóng gió không thể chạm tới hoàn toàn. Một nơi mà người ta còn có thể khóc trong đau nhưng không tuyệt vọng như người không có hy vọng.

Sống như thể Chúa không có thật còn thể hiện ở chỗ người ta không sợ tội theo nghĩa thiêng liêng. Không phải là không sợ bị hậu quả. Họ vẫn sợ bị lộ, bị mất danh tiếng, bị gia đình biết, bị người khác đánh giá. Nhưng cái đau của việc xúc phạm đến một Thiên Chúa hằng sống thì rất mờ. Họ có thể cân nhắc chuyện đúng sai chủ yếu theo lợi và hại chứ không theo tương quan với Chúa. Họ có thể né tội khi tội nguy hiểm cho hình ảnh mình, nhưng lại dễ thỏa hiệp khi không ai thấy. Điều đó cho thấy trong đời sống thực, Chúa chưa thật sự là Đấng đang hiện diện một cách có sức nặng.

Người ta cũng sống như thể Chúa không có thật khi coi cầu nguyện là chuyện phụ. Nếu Chúa thật, nếu Người là nguồn sống, nếu Người là Đấng yêu tôi hơn tôi yêu chính mình, nếu Người là cùng đích của đời tôi, thì việc ở với Người không thể chỉ là việc thừa sau mọi lịch trình khác. Nhưng rất nhiều người đối xử với cầu nguyện như phần dư. Rảnh mới cầu. Mệt quá thôi. Bận quá bỏ. Tâm trí chỉ thực sự tập trung cho công việc, điện thoại, giải trí, tương tác xã hội, còn khi đến với Chúa thì vội, chóng, hờ hững. Điều đó tự nó đã nói rất nhiều về cái gì đang thật trong lòng mình hơn là những gì ta tuyên xưng.

Sống như thể Chúa không có thật còn nằm ở chỗ con người không sống với cái nhìn đời đời. Họ nói đến thiên đàng, hoả ngục, sự phán xét, linh hồn, nhưng những điều ấy không định hình cách họ chọn lựa. Họ đầu tư rất nhiều cho thân xác, cho tài sản, cho danh dự, cho tương lai trần thế, nhưng gần như không đầu tư gì cho linh hồn. Không đọc Lời Chúa. Không đào sâu đời sống cầu nguyện. Không tập hy sinh. Không tập bỏ mình. Không chữa những vết nứt trong gia đình. Không chiến đấu thật với tội quen. Không dạy con về đức tin cách nghiêm túc. Không chuẩn bị để chết lành. Điều đó nói lên rằng trong cấu trúc thật của đời họ, cõi đời đời vẫn là một ý tưởng xa chứ chưa phải thực tại quyết định.

Có một sự vô thần thực hành rất nguy hiểm trong lòng nhiều người có đạo. Nghĩa là họ vẫn chấp nhận Chúa trên bình diện lý thuyết, nhưng mọi vận hành thực tế của đời sống lại không cần đến Chúa. Họ dùng cùng những chiến lược, cùng những ham muốn, cùng những tiêu chuẩn thành bại, cùng những nỗi sợ, cùng những phản ứng của thế gian. Sự khác biệt duy nhất chỉ là có thêm một vài sinh hoạt tôn giáo. Đó không phải là đức tin trưởng thành. Đó là một lớp đạo đặt trên một lõi sống chưa được Tin Mừng chạm tới.

Nhưng Chúa không bỏ mặc những linh hồn như thế. Người thường đánh thức họ qua các biến cố. Một thất bại. Một mất mát. Một cú sốc. Một cơn bệnh. Một nỗi trống rỗng kéo dài. Một sự vô vị trong đời đạo. Một cảm giác rằng mình đang sống rất nhiều mà không thật sự sống. Những lúc ấy, mọi cơ chế quen thuộc không còn đủ. Người ta bắt đầu nhận ra mình có thể đã sống bên cạnh Chúa chứ chưa với Chúa. Có thể đã giữ đạo mà không sống trước mặt Đấng hằng sống. Và từ chỗ đau đó, nếu họ không trốn, một cuộc trở lại rất sâu có thể bắt đầu.

Sống trước mặt Chúa là một ân sủng phải xin. Không ai tự tạo ra cảm thức ấy bằng sức riêng. Nhưng ai thành thật xin, Chúa sẽ dần dạy họ. Dạy họ biết dừng lại giữa ngày và nhớ rằng Chúa đang đây. Dạy họ đem quyết định vào cầu nguyện. Dạy họ biết xét mình buổi tối như người đang đặt ngày sống dưới ánh sáng Chúa. Dạy họ biết đi vào thinh lặng. Dạy họ biết nhìn các biến cố như nơi Chúa đang làm việc. Dạy họ biết ý thức sự hiện diện của Người trong Thánh Thể, trong Lời, trong lương tâm, trong tha nhân.

Và khi một người bắt đầu sống như Chúa có thật, mọi sự sẽ đổi khác. Không phải ồn ào ngay. Nhưng sâu. Rất sâu. Cách họ nói sẽ khác. Cách họ dùng tiền sẽ khác. Cách họ chịu đau sẽ khác. Cách họ yêu sẽ khác. Cách họ chọn lựa những điều kín đáo khi không ai thấy sẽ khác. Vì từ nay, họ không còn sống một mình trong vũ trụ im lặng nữa. Họ sống trước mặt một Đấng yêu, thấy, biết, và gọi họ nên thánh.

CHƯƠNG XVII

NGƯỜI TA CÓ THỂ THUỘC KINH RẤT NHIỀU, NHƯNG NẾU KHÔNG BIẾT PHÓ THÁC THÌ ĐỨC TIN VẪN CÒN RẤT CẠN

Thuộc kinh là điều tốt. Học giáo lý là điều cần. Biết những chân lý căn bản của Hội Thánh là nền móng không thể thiếu. Nhưng có một khoảng cách rất lớn giữa việc thuộc những lời cầu nguyện và việc thực sự giao cuộc đời cho Chúa. Rất nhiều người có thể đọc vanh vách các kinh quen, thậm chí đọc từ bé, đọc mỗi ngày, đọc trong nhiều dịp lễ lạy, nhưng đến khi phải phó thác thì lòng họ lại co rúm. Họ biết nói “xin vâng” bằng môi, nhưng đời sống vẫn là một chuỗi nắm chặt, kiểm soát và sợ hãi.

Phó thác là một dấu chỉ rất quan trọng của đức tin thật, vì nó bày tỏ rằng con người không chỉ biết về Chúa, mà đã bắt đầu tin vào trái tim của Người. Một người không phó thác được thường không hẳn vì thiếu đạo đức, mà vì sâu xa họ chưa thật sự tin rằng Chúa là Cha, là Đấng tốt lành, là Đấng có thể dẫn dắt mình qua những con đường mình không hiểu. Họ có thể tin Chúa quyền năng, nhưng chưa tin Chúa đủ tốt. Họ có thể tin Chúa hiện hữu, nhưng chưa tin rằng giao đời cho Người là điều an toàn nhất cho linh hồn.

Nhiều người đọc kinh rất sốt sắng, nhưng khi gặp chuyện, tâm hồn họ không có khả năng trao vào tay Chúa. Họ vẫn chỉ muốn giữ lấy mọi đầu dây. Họ muốn Chúa giúp, nhưng theo kế hoạch của họ. Họ muốn Chúa can thiệp, nhưng theo đúng thời hạn họ đặt ra. Họ muốn Chúa mở đường, nhưng là đường họ thích. Khi mọi sự lệch khỏi quỹ đạo mong muốn, họ rất nhanh chóng mất bình an. Điều đó cho thấy lời cầu nguyện của họ có thể nhiều, nhưng đức tin tín thác của họ còn non.

Phó thác không phải là buông xuôi. Không phải là lười biếng ngồi chờ Chúa làm hết. Không phải là né tránh trách nhiệm. Phó thác là làm hết phần mình trong ánh sáng lương tâm, rồi biết đặt phần còn lại vào tay Chúa mà không để lòng bị nghiền nát bởi nỗi kiểm soát. Một người phó thác vẫn làm việc nghiêm túc, vẫn tìm giải pháp, vẫn suy nghĩ, vẫn chịu trách nhiệm. Nhưng họ không sống như thể số phận của mình nằm hoàn toàn trong tay họ. Họ biết có một bàn tay lớn hơn đang cầm giữ. Và chính ý thức ấy giải phóng họ khỏi rất nhiều nỗi sợ làm cạn kiệt linh hồn.

Có những người không phó thác được vì họ từng bị tổn thương. Họ đã thất vọng nhiều. Đã mất mát nhiều. Đã cầu nguyện mà không thấy điều mình xin. Đã trải qua những đêm tối rất dài. Từ đó, lòng họ co lại. Họ vẫn giữ đạo, nhưng không dám buông vào tay Chúa nữa. Họ sống cẩn trọng thiêng liêng, như người chỉ muốn giữ khoảng cách để khỏi bị đau thêm. Những linh hồn như thế cần được chữa lành chứ không chỉ được nhắc nhở. Vì nhiều khi điều thiếu không phải là kiến thức, mà là kinh nghiệm được yêu đủ sâu để dám tin lại.

Tuy nhiên, cũng có những người không phó thác vì họ quá gắn với cái tôi. Họ quen điều khiển, quen thành công bằng nỗ lực, quen tính toán, quen dựa vào năng lực riêng. Càng giỏi, họ càng khó trao. Càng có khả năng, họ càng khó quỳ xuống trong bất lực. Và nghịch lý là chính những người như thế nhiều khi rất cần học phó thác, bởi sức riêng dễ biến họ thành những tín hữu hoạt động nhiều nhưng nội tâm khô cứng, làm được nhiều việc nhưng không biết nghỉ yên trong Chúa.

Phó thác là một bài học dài. Nó không đến một lần. Chúa thường dạy con người phó thác qua những vùng không thể tự xử lý hoàn toàn. Qua một căn bệnh không kiểm soát được. Qua một người thân không thể thay đổi bằng nỗ lực. Qua một tương lai mờ mịt. Qua một lời cầu xin bị trì hoãn. Qua những giới hạn của chính bản thân. Những nơi ấy rất đau, nhưng cũng rất thánh. Vì ở đó, con người buộc phải chọn: hoặc gồng mình tới kiệt sức, hoặc học thưa “lạy Cha, con trao”.

Người biết phó thác không phải là người không còn run sợ, nhưng là người run mà vẫn trao. Không phải là người hiểu hết, nhưng là người chấp nhận không hiểu hết mà vẫn tin vào lòng tốt của Chúa. Không phải là người không còn nước mắt, nhưng là người khóc trong tay Chúa chứ không trôi dạt trong tuyệt vọng. Đó là một hình thức trưởng thành rất đẹp của đức tin.

Nhiều khi ta tưởng mình tin mạnh vì mình đọc nhiều kinh. Nhưng hãy thử nhìn vào lúc mất kiểm soát, lúc chờ đợi, lúc bất lực, lúc kế hoạch đổ vỡ, lúc những người mình thương đi vào vùng tối. Khi ấy, lòng ta có biết quỳ không? Có biết thưa “xin ý Cha” không? Có biết ở lại mà không nổi loạn hoàn toàn không? Có biết hy vọng dù không thấy gì không? Chính những chỗ ấy mới đo chiều sâu của đức tin.

Một người thật sự tin không nhất thiết nói nhiều về phó thác. Nhưng nơi họ có một vẻ bình an khác. Không phải bình an của người mọi chuyện suôn sẻ, mà là bình an của người đã nhiều lần đi qua những chỗ không còn chỗ bám nào ngoài Chúa. Họ không ít đau hơn người khác, nhưng ít hoảng loạn hơn trước những điều không thuộc quyền mình. Họ không ít lo hơn người khác, nhưng biết đem nỗi lo vào cầu nguyện. Họ không ít giới hạn hơn, nhưng không tuyệt vọng vì giới hạn ấy.

Thuộc kinh là tốt, nhưng thuộc về Chúa còn quan trọng hơn. Và người thuộc về Chúa sẽ học một ngôn ngữ sâu hơn cả lời kinh đọc ngoài môi, đó là ngôn ngữ của một trái tim biết trao. Một trái tim nói với Chúa, bằng cả đời mình: con không giữ nổi đời con nữa, nhưng con tin tay Ngài đủ mạnh, đủ hiền, đủ khôn ngoan để giữ con.

CHƯƠNG XVIII

MỘT DẤU CHỈ RẤT THẬT CỦA ĐỨC TIN: BẠN CÓ CÒN THA THỨ ĐƯỢC KHÔNG?

Người ta có thể tranh luận về đức tin bằng nhiều cách. Có thể nói về tín lý, bí tích, luân lý, phụng vụ, thần học. Tất cả đều quan trọng. Nhưng có một nơi đức tin trở nên rất cụ thể, rất trần trụi, rất không thể giả lâu được, đó là khả năng tha thứ. Không phải tha thứ kiểu lời nói lịch sự bề ngoài, mà là khả năng thật sự buông dần hận thù, thôi nuôi ý trả đũa, thôi lấy vết thương làm căn tính, thôi dựng mình lên như nạn nhân vĩnh viễn, và trao công lý cuối cùng cho Thiên Chúa.

Tha thứ là một trong những điều khó nhất, vì nó đụng đến công bằng, đến tự ái, đến vết thương sâu, đến ký ức đau, đến cảm giác bị phản bội, bị bỏ rơi, bị hạ nhục. Chính vì thế, khi một người bắt đầu học tha thứ, dù rất chậm, rất vụng, rất nước mắt, đó là dấu hiệu đức tin của họ không còn chỉ ở đầu. Nó đang đi vào những vùng sâu nhất của con người. Người không tin thật khó tha thứ sâu. Họ có thể nén lại, có thể làm ngơ, có thể lạnh đi, nhưng để buông cái quyền xét xử tuyệt đối và để Chúa bước vào chỗ đau, điều đó cần một đức tin thật.

Nhiều người có đạo nhưng mang trong lòng những hầm chứa hận thù rất lâu. Họ vẫn đi lễ, vẫn rước lễ, vẫn đọc kinh, nhưng có những tên người mà chỉ cần nghe nhắc đến là lòng tối sầm. Có những biến cố mà họ vẫn kể đi kể lại với cùng một ngọn lửa giận dữ sau nhiều năm. Có những khuôn mặt mà họ không chỉ tránh, mà muốn xóa khỏi thế giới của mình. Có những người thân mà bề ngoài họ vẫn nói chuyện, nhưng trong lòng đã đóng chặt cửa từ lâu. Đó là những nơi đức tin cần phải chạm vào. Vì một linh hồn không biết tha thứ sẽ rất khó nếm được chiều sâu của lòng thương xót.

Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự dữ. Không có nghĩa là gọi điều ác là tốt. Không có nghĩa là bỏ qua công lý, hay để kẻ khác tiếp tục chà đạp mình. Tha thứ cũng không có nghĩa là lập tức cảm thấy ổn, hay lập tức nối lại tương quan như cũ. Tha thứ trước hết là một quyết định nội tâm: con không muốn tiếp tục giữ người kia trong nhà tù của lòng con nữa; con trao họ cho Chúa; con trao vết thương này cho Chúa; con từ chối nuôi mãi thứ độc làm hỏng linh hồn mình. Đó là một quyết định rất đau, nhưng rất giải phóng.

Người thật sự tin biết rằng mình sống nhờ được tha thứ. Và chính ký ức ấy làm họ khó có thể giữ mãi một lòng không thương xót. Không phải vì vết thương của họ nhỏ. Nhưng vì họ đã thấy mình cũng từng được yêu khi không xứng. Từng được nâng lên từ chỗ tội lỗi. Từng được Chúa không đối xử theo mức mình đáng chịu. Từ chỗ ấy, họ bắt đầu có một lý do siêu nhiên để tha thứ, chứ không chỉ là một thái độ cao thượng của đạo đức tự nhiên.

Có những người không tha thứ được vì họ đồng nhất hận thù với phẩm giá. Họ sợ rằng nếu buông thì mình thua, mình yếu, mình bị coi thường, mình tự phản bội nỗi đau của mình. Nhưng thật ra, nhiều khi giữ hận lâu không làm ta mạnh hơn, chỉ làm ta mệt hơn. Nó ăn vào cầu nguyện. Ăn vào bình an. Ăn vào cách ta nhìn người khác. Ăn vào cả thân xác. Một người cứ ôm hận lâu dần sẽ rất khó cầu nguyện thật, vì trong lòng có một nơi không muốn Thiên Chúa bước vào. Họ muốn Chúa cứu mình, nhưng lại không muốn để Chúa làm chủ chỗ đau nhất. Và đó là nghịch lý của nhiều đời sống đạo.

Tha thứ là nơi Thập Giá đi vào đời thật. Chúa Giêsu không chỉ giảng về tha thứ. Người tha thứ trong chính lúc bị đóng đinh. Không phải khi vết thương đã lành, không phải khi công lý đã được lập lại trước mắt, mà ngay giữa bất công, Người vẫn trao kẻ làm hại mình cho Cha. Chính điều ấy làm Thập Giá trở thành con đường cứu độ. Và cũng chính điều ấy cho thấy người môn đệ không thể theo Chúa tới cùng nếu không học tha thứ. Có thể không tha liền. Có thể phải mất nhiều năm. Có thể phải lặp lại quyết định tha thứ hàng trăm lần. Nhưng nếu không muốn đi vào con đường ấy, đức tin sẽ mãi mắc kẹt ở ngưỡng cửa.

Một dấu chỉ đẹp của linh hồn trưởng thành là họ thôi coi mình như trung tâm bị xúc phạm mãi mãi. Họ bắt đầu nhìn cả người làm họ đau như một con người cũng bị hư hao bởi tội lỗi, cũng cần được Chúa cứu. Điều này không xoá trách nhiệm của kẻ làm ác, nhưng nó ngăn linh hồn không biến mình thành một quan toà tuyệt đối. Người thật sự tin biết rằng nếu không có ân sủng, chính mình cũng có thể làm tổn thương người khác rất sâu. Sự khiêm nhường ấy giúp họ bớt khắc nghiệt hơn.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đang ở đâu, hãy nhìn vào nơi bạn bị thương nhất. Bạn có cho Chúa bước vào đó không? Bạn có dám nói tên người làm bạn đau trước mặt Chúa mà không chỉ nguyền rủa không? Bạn có xin được chữa lành không? Bạn có xin Chúa cất bớt khỏi mình cái thích nhắc đi nhắc lại nỗi đau như một cách giữ quyền lực tinh thần không? Bạn có muốn tự do không? Nếu có, dù rất nhỏ, đó là khởi đầu của tha thứ. Và tha thứ, trong chiều sâu, là một trong những bằng chứng rằng đức tin đã bắt đầu trở thành sự sống.

Có người sẽ nói: con chưa tha được. Điều đó có thể thật. Nhưng xin đừng ở lì trong đó như thể đó là quyền chính đáng mãi mãi. Hãy bắt đầu bằng lời xin nhỏ nhất: lạy Chúa, con chưa tha được, nhưng con không muốn ghét mãi. Xin giúp con. Có khi lời cầu nguyện ấy đáng giá hơn rất nhiều bài đạo đức đẹp, vì nó đi vào chỗ thật nhất của Tin Mừng.

Người thật sự tin không phải là người không bao giờ bị thương. Mà là người không để vết thương trở thành vị chúa cuối cùng trong lòng mình.

CHƯƠNG XIX

NẾU ĐỨC TIN KHÔNG CHẠM ĐẾN TIỀN BẠC, CÁCH SỐNG VÀ NHỮNG THÚ VUI RIÊNG, THÌ CÓ THỂ NÓ VẪN CHƯA ĐI ĐỦ SÂU

Nhiều người thích giữ đức tin ở phạm vi thiêng liêng theo nghĩa hẹp. Họ muốn Chúa ở trong nhà thờ, trong sách kinh, trong giờ cầu nguyện, trong các dịp lễ trọng. Nhưng khi đức tin chạm đến tiền bạc, cách tiêu xài, lối hưởng thụ, thói quen giải trí, những lựa chọn kín đáo của đời thường, họ bắt đầu thấy khó chịu. Họ nghĩ Chúa đi quá xa. Họ nghĩ tôn giáo không nên can thiệp vào những chuyện “riêng tư” ấy. Nhưng chính ở đó mới lộ ra đức tin là thật hay chỉ là lớp sơn.

Tiền bạc là một nơi thử đức tin rất thật. Không phải vì tiền xấu, nhưng vì tiền dễ trở thành chỗ bám sâu nhất của lòng người. Nó hứa hẹn an toàn, vị thế, tự do, khả năng kiểm soát. Cho nên, nếu đức tin không đụng gì đến chuyện kiếm tiền, tiêu tiền, chia sẻ tiền, dùng tiền một cách công bằng và có lương tâm, thì rất có thể đức tin ấy vẫn chưa đi vào chỗ con người thật sự đặt niềm tin. Một người có thể rước lễ đều đặn nhưng sống rất vô cảm với người nghèo. Có thể cầu nguyện sốt sắng nhưng kiếm lợi trên sự bất công của người khác. Có thể nói yêu Chúa nhưng chi cho đủ thứ mình thích mà rất khó quảng đại cho điều thuộc về Chúa. Đó là một sự lệch rất sâu.

Cách sống hằng ngày cũng là nơi đức tin phải được nhìn thấy. Căn phòng của bạn nói gì về lòng bạn? Cách bạn dùng điện thoại nói gì về các thần tượng của bạn? Lịch sống của bạn nói gì về điều gì đang là ưu tiên? Cách bạn ăn, ngủ, giải trí, tiêu khiển, tiếp xúc với mạng xã hội, xem những gì, nuôi trong đầu những gì, tất cả đều không nằm ngoài đức tin. Vì đức tin không phải một chiếc áo mặc lên vài giờ. Nó là nguyên lý làm nên trật tự của toàn bộ đời sống. Nếu mọi ngóc ngách thường ngày đều sống theo bản năng, còn Chúa chỉ giữ một góc thánh thiêng, thì linh hồn vẫn đang bị chia cắt.

Nhiều người không để đức tin chạm đến những thú vui riêng vì sợ mất tự do. Nhưng thật ra rất nhiều “thú vui riêng” đang âm thầm lấy mất tự do của họ. Những thói quen không trong sáng. Những giờ giải trí vô độ. Những nội dung làm đầu óc ô nhiễm. Những quan hệ mập mờ nuôi cái tôi hay xác thịt. Những tiêu xài để khỏa lấp trống rỗng. Những chuyến chạy trốn nội tâm bằng mua sắm, ăn uống, lướt vô tận, xem vô tận, hưởng vô tận. Tất cả có thể không bị ai thấy, nhưng linh hồn biết. Và đức tin thật sớm muộn sẽ phải bước vào đó, nếu không nó chỉ còn là đạo của phần nổi.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều người mong Chúa cho họ bình an, nhưng lại không muốn Chúa đụng vào những thói quen đang làm lòng họ nhiễu loạn. Họ xin ơn sống sâu, nhưng không muốn bỏ những thứ đang làm mình sống nông. Họ xin ơn trong sạch, nhưng lại giữ các dịp sa ngã. Họ xin ơn phó thác, nhưng lại nuôi những thói quen tiêu dùng như thể vật chất có thể lấp được nỗi rỗng. Họ xin ơn cầu nguyện, nhưng lịch sống hằng ngày lại làm đầu óc kiệt quệ và chia trí. Như thế, đức tin muốn chạm đến đời sống không phải để làm khổ ta, mà để mở đường cho tự do thật.

Một người thật sự tin không nhất thiết trở thành khắc khổ theo nghĩa bề ngoài. Nhưng họ bắt đầu có kỷ luật nội tâm. Họ biết không phải mọi thứ mình thích đều nên giữ. Không phải mọi niềm vui đều lành. Không phải mọi khả năng tiêu xài đều phải dùng. Không phải mọi điều giải trí đều vô hại. Họ tập chọn. Tập từ chối. Tập để lương tâm canh gác cửa vào tâm hồn. Tập hỏi: điều này đưa tôi gần Chúa hơn hay làm tôi mờ đi? Điều này làm lòng tôi sáng hơn hay tối hơn? Điều này giúp tôi tự do hơn hay nô lệ hơn? Đó là những câu hỏi rất thực, và chỉ người muốn đức tin đi vào đời thật mới dám hỏi.

Có những người nghèo vật chất nhưng rất tự do nội tâm. Có những người giàu nhưng cũng rất tự do, vì họ không để tiền làm chủ. Vấn đề không phải là ít hay nhiều, mà là lòng gắn vào đâu. Cũng thế, có những người vui vẻ, yêu đời, biết nghỉ ngơi, biết tận hưởng những điều tốt đẹp Chúa ban, mà vẫn rất thánh. Và có những người giữ vẻ khổ chế bên ngoài nhưng lòng thì đầy thèm khát kín. Điều quyết định vẫn là trật tự nội tâm. Đâu là chủ? Đâu là cùng đích? Đâu là điều có tiếng nói cuối cùng?

Nếu đức tin của bạn vẫn chưa chạm đến tiền bạc, đến nhịp sống, đến các thú vui riêng, thì rất có thể vẫn còn những vùng bạn chưa giao cho Chúa. Không sao nếu nhận ra điều ấy. Điều quan trọng là đừng biện minh mãi. Hãy bắt đầu bằng những bước cụ thể. Nhìn lại cách tiêu tiền. Nhìn lại những gì bạn xem. Nhìn lại điều bạn dùng để lấp thời gian trống. Nhìn lại thói quen tiêu dùng khi lòng buồn. Nhìn lại mức độ lệ thuộc vào các kích thích nhỏ mỗi ngày. Nhìn lại việc bạn có còn khả năng ở yên với Chúa trong thinh lặng không. Những kiểm điểm ấy không hề nhỏ. Chúng liên quan trực tiếp đến tự do của linh hồn.

Đức tin thật không chỉ đưa người ta đến nhà thờ. Nó còn đi cùng họ ra khỏi nhà thờ. Vào căn bếp, văn phòng, tài khoản ngân hàng, màn hình điện thoại, lịch sinh hoạt, bàn ăn, giường ngủ, thời giờ rảnh, quyết định mua sắm, những cám dỗ kín nhất. Và chính ở đó, người môn đệ được hình thành. Không phải trong những lời lớn, mà trong những trật tự rất thật của đời sống thường ngày.

CHƯƠNG XX

MỘT NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ KHÔNG CHỈ XIN CHÚA BAN ƠN, HỌ CÒN XIN CHÚA ĐỔI MÌNH

Nhiều người đến với Chúa rất chăm chỉ, nhưng chủ yếu để xin được điều gì đó. Xin bình an. Xin sức khỏe. Xin thành công. Xin gia đình êm ấm. Xin công việc thuận lợi. Xin tai qua nạn khỏi. Xin con cái ngoan. Xin chuyện nọ chuyện kia được như ý. Chẳng có gì sai trong việc cầu xin. Tin Mừng đầy những lời mời gọi hãy xin, hãy tìm, hãy gõ. Nhưng nếu đời sống với Chúa chỉ dừng ở việc xin những ơn bên ngoài, mà không đi tới chỗ xin Chúa biến đổi chính mình, thì đức tin vẫn còn rất ấu trĩ.

Một người trưởng thành trong đức tin dần dần sẽ đổi nội dung lời cầu nguyện. Họ không ngừng xin ơn cho đời sống, nhưng bên cạnh đó bắt đầu xin những điều khó hơn nhiều: xin Chúa sửa con. Xin Chúa cắt những gì không đẹp nơi con. Xin Chúa chữa sự kiêu ngạo của con. Xin Chúa làm mềm cái lòng cứng của con. Xin Chúa giúp con tha thứ. Xin Chúa bẻ gãy tính ích kỷ. Xin Chúa thanh tẩy những ham muốn lệch lạc. Xin Chúa dạy con yêu thật. Xin Chúa cho con biết vâng phục ý Ngài. Xin Chúa cho con dám sống sự thật. Những lời cầu nguyện ấy đáng sợ đối với cái tôi, nhưng rất quý đối với linh hồn.

Có một khác biệt rất lớn giữa người muốn Chúa thay hoàn cảnh và người dám để Chúa thay chính mình. Người thứ nhất có thể rất sốt sắng, nhưng vẫn lấy mình làm trung tâm. Điều họ mong trước hết là hoàn cảnh thuận hơn, người khác dễ hơn, cuộc đời êm hơn. Người thứ hai bắt đầu chấp nhận rằng vấn đề không chỉ ở ngoài kia. Vấn đề còn ở trong tôi. Và nhiều khi Chúa không vội đổi hoàn cảnh vì Người muốn đổi trái tim trước. Một trái tim được đổi có thể đi qua hoàn cảnh khó một cách rất khác.

Người chỉ xin ơn mà không xin đổi mình thường dễ thất vọng với Chúa. Vì nếu điều họ xin không xảy ra, họ nghĩ Chúa không nghe. Trong khi người xin được đổi mình thì không bao giờ cầu nguyện vô ích. Bởi mỗi lần mở lòng như thế, linh hồn đã bước vào một tiến trình cứu độ. Dù hoàn cảnh có còn đó, họ vẫn được đụng chạm từ bên trong. Dù thử thách chưa qua, họ vẫn có thể đang được tự do hơn, hiền hơn, sâu hơn, thật hơn.

Xin Chúa đổi mình là một dấu chỉ rất đẹp của đức tin, vì nó cho thấy người ta bắt đầu tin rằng vấn đề lớn nhất của đời mình không phải lúc nào cũng nằm ở người khác. Không phải lúc nào cũng nằm ở số phận, thời thế, vận hạn, môi trường. Có những nút thắt nằm ngay trong lòng mình: kiêu ngạo, sợ hãi, giả dối, thói quen xấu, không biết yêu, không biết tha thứ, không biết phó thác, nghiện kiểm soát, nghiện được công nhận. Khi người ta dám đem những thứ ấy ra trước mặt Chúa, họ đang bước vào một đức tin trưởng thành.

Tuy nhiên, không phải ai cũng dám xin như vậy. Bởi vì ai xin được đổi thì phải chấp nhận đau. Chúa đổi người ta bằng những con đường không dễ chịu: bằng việc soi ra sự thật, bằng việc để ta thấy sự xấu xí của mình, bằng việc cắt những chỗ ta bám, bằng việc để ta thất bại ở chính nơi ta từng tự hào, bằng việc buộc ta đối diện với vết thương cũ, bằng việc dẫn ta đi qua những lần phải cúi xuống, xin lỗi, sửa mình, bắt đầu lại. Cái tôi rất sợ những điều ấy. Cho nên nhiều người thích xin ơn bên ngoài hơn xin biến đổi bên trong.

Nhưng kỳ lạ thay, khi Chúa thật sự bắt đầu đổi một linh hồn, họ sẽ nếm được một thứ bình an sâu hơn những điều họ từng xin trước kia. Không phải vì đời hết khó. Mà vì chính họ được đổi. Một người từng nóng nảy mà biết hiền hơn một chút sẽ thấy đời khác. Một người từng giữ hận mà bắt đầu buông được sẽ thấy đời khác. Một người từng giả vờ mà biết sống thật hơn sẽ thấy đời khác. Một người từng nô lệ cho đam mê mà bắt đầu tự do hơn sẽ thấy đời khác. Những thay đổi ấy có khi âm thầm, nhưng là dấu chỉ của ơn cứu độ đang làm việc.

Một đời sống cầu nguyện chỉ quanh quẩn chuyện xin Chúa làm cho mọi sự thuận lợi dễ biến con người thành khách hàng tôn giáo. Còn một đời sống cầu nguyện dám xin Chúa đổi mình mới dần làm họ thành môn đệ. Khách hàng đến để nhận dịch vụ. Môn đệ đến để được biến đổi. Khách hàng dễ thất vọng khi không được như ý. Môn đệ có thể đau, nhưng vẫn ở lại vì biết Chúa đang làm điều lớn hơn sự dễ chịu trước mắt.

Bạn có thể thử nhìn lại lời cầu nguyện của mình dạo này. Bạn xin gì nhiều nhất? Toàn là cho hoàn cảnh, cho người khác, cho thành công, cho bình an bề ngoài, hay có cả những lời xin động đến tận lõi của con người bạn? Có khi chỉ cần một lời nguyện đơn sơ mỗi ngày: lạy Chúa, hôm nay xin đổi con một chút. Xin cho con thật hơn. Hiền hơn. Sạch hơn. Tin hơn. Yêu hơn. Và nếu lời ấy thật, Chúa sẽ bắt đầu làm việc. Có thể không theo cách êm nhất. Nhưng chắc chắn là theo cách cứu nhất.

Người thật sự tin không chỉ xin Chúa cho đời mình dễ thở. Họ còn dám xin Chúa làm cho đời mình nên giống Đức Kitô hơn. Và đó là lời cầu nguyện đẹp nhất, dù cũng đáng sợ nhất, của một linh hồn đã bắt đầu yêu Chúa thật.

CHƯƠNG XXI

KHI MỘT NGƯỜI THẬT SỰ TIN, HỌ SẼ THÔI ĐỔ LỖI CHO HOÀN CẢNH VÀ BẮT ĐẦU CHỊU TRÁCH NHIỆM CHO LINH HỒN MÌNH

Một trong những dấu hiệu cho thấy đức tin vẫn còn non là con người luôn có xu hướng quy mọi sự cho hoàn cảnh. Tôi nguội lạnh vì bận. Tôi cầu nguyện ít vì áp lực. Tôi sống lệch vì môi trường xấu. Tôi không giữ được lòng vì người khác làm tôi tổn thương. Tôi không đi sâu được vì gia đình tôi phức tạp. Tôi khó sống đạo vì thời đại hôm nay quá nhiều cám dỗ. Tất cả những điều đó có thể đúng một phần. Hoàn cảnh thật sự ảnh hưởng rất mạnh đến con người. Nhưng đức tin trưởng thành bắt đầu ở chỗ người ta thôi dùng hoàn cảnh như lời bào chữa tuyệt đối và nhận phần trách nhiệm của mình trước mặt Chúa.

Chịu trách nhiệm cho linh hồn mình không có nghĩa là phủ nhận vết thương, quá khứ hay các yếu tố khách quan. Nó có nghĩa là, giữa tất cả những gì tôi không chọn được, tôi vẫn còn phải trả lời cho điều tôi chọn hôm nay. Tôi có thể không chọn được gia đình mình sinh ra. Không chọn được môi trường mình đang sống. Không chọn được nhiều biến cố đã xảy đến. Nhưng tôi vẫn chọn cách mình đáp lại. Chọn việc mình có cầu nguyện hay không. Chọn mình có thành thật với tội không. Chọn mình có cắt dịp sa ngã không. Chọn mình có xin giúp đỡ không. Chọn mình có đứng dậy hay tiếp tục tự thương hại chính mình.

Người sống đức tin ấu trĩ thường giữ một thói quen đổ ra ngoài. Họ luôn có lý do. Luôn có cái gì đó hoặc ai đó phải chịu phần lỗi chính. Vì thế, họ ít thay đổi. Không phải vì không muốn tốt, mà vì họ chưa đi tới chỗ đối diện với sự thật rằng mình cũng phải chịu trách nhiệm. Người trưởng thành trong đức tin bắt đầu nói những câu khó hơn: đúng, con đã bị tổn thương, nhưng con không muốn dùng tổn thương để biện minh mãi cho sự cay đắng của mình. Đúng, con đang bận, nhưng con không muốn dùng bận để xóa luôn việc cầu nguyện. Đúng, thời đại này nhiều cám dỗ, nhưng con không thể lấy thời đại làm cớ cho mọi thỏa hiệp riêng. Những câu nói như thế nghe rất giản dị, nhưng là bước ngoặt lớn.

Khi một người thật sự tin, họ hiểu rằng Chúa không chỉ hỏi họ về những gì đời đã làm với họ, mà còn hỏi họ đã làm gì với ân sủng được ban. Có thể người này bất lợi hơn người kia, khó hơn người kia, bị thương hơn người kia. Chúa thấy tất cả. Người công bằng và thương xót. Nhưng Người vẫn chờ một câu trả lời cá vị. Không ai được cứu chỉ bằng cách kể ra hoàn cảnh khó. Ân sủng luôn làm việc trong hoàn cảnh thực. Và điều Chúa tìm không phải là một hồ sơ sạch, mà là một trái tim chịu cộng tác.

Người chịu trách nhiệm cho linh hồn mình thường bắt đầu bằng những điều rất cụ thể. Họ không nói chung chung “con yếu lắm” rồi để đó. Họ xác định chỗ yếu. Họ tìm hiểu điều gì đưa mình đến ngã. Họ sắp xếp lại lịch sống. Họ giảm bớt những dịp tội. Họ đặt giờ cầu nguyện cố định hơn. Họ đi xưng tội không chỉ để kể, mà để chiến đấu. Họ dám nhờ linh hướng, nhờ đồng hành, nhờ lời khuyên. Họ không coi đời thiêng liêng như chuyện tự động, mà như một hành trình phải tỉnh táo, phải chọn, phải chịu trách nhiệm.

Đức tin thật làm con người không còn muốn làm nạn nhân tinh thần mãi. Họ có thể thật sự đã chịu nhiều bất công, nhưng không muốn dùng bản sắc nạn nhân làm nơi trú ngụ vĩnh viễn. Họ bắt đầu hỏi: với tất cả những gì đã xảy ra, làm sao con vẫn có thể nên thánh? Làm sao con không để cái xấu của người khác quyết định mãi tương lai linh hồn con? Làm sao con không trao quyền cuối cùng trên đời mình cho các biến cố đã làm con đau? Chính câu hỏi ấy rất có tính Tin Mừng. Nó làm con người thôi bị quá khứ điều khiển hoàn toàn và bắt đầu bước vào tự do.

Nhiều người không lớn lên vì họ chờ một hoàn cảnh lý tưởng rồi mới sống đức tin nghiêm túc. Chờ bớt bận. Chờ bớt mệt. Chờ gia đình yên. Chờ tâm lý ổn. Chờ bớt cám dỗ. Chờ lòng có hứng. Nhưng hoàn cảnh lý tưởng thường không đến. Người thật sự tin học sống với Chúa ngay giữa đời thật, với tất cả giới hạn, bề bộn, áp lực, nước mắt. Họ không phủ nhận khó khăn, nhưng không thần tượng hóa nó. Họ biết ơn Chúa không chỉ hoạt động trong điều kiện đẹp, mà ngay giữa những điều kiện rất vụn và rất nặng.

Có một vẻ đẹp rất lớn ở người biết chịu trách nhiệm cho linh hồn mình. Họ không ồn ào. Không khoe mình mạnh. Không chê người khác yếu. Nhưng họ có sự nghiêm túc. Họ biết mình phải tỉnh. Biết mình không được phép sống qua loa. Biết đời người ngắn. Biết linh hồn đáng giá. Biết ân sủng có thật. Biết mỗi ngày đều là cơ hội để tiến một chút hoặc lùi một chút. Họ không sống kiểu phó mặc cho quán tính.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đã trưởng thành chưa, hãy nhìn cách bạn đối diện với sự yếu đuối của chính mình. Bạn có luôn tìm cớ không? Luôn than hoàn cảnh không? Luôn chờ ngày mai không? Hay bạn đã bắt đầu nói với Chúa: con không phủ nhận cái khó của con, nhưng con cũng không muốn dùng nó để sống nửa vời mãi. Xin cho con dám chịu trách nhiệm cho linh hồn mình. Đó là một lời cầu rất trưởng thành.

Vì đến cuối cùng, không ai có thể sống đạo thay ta. Không ai cầu nguyện thay ta mãi. Không ai chiến đấu thay ta mãi. Có thể nhiều người nâng đỡ, đồng hành, chỉ dạy, nâng dậy, nhưng câu “xin vâng” cuối cùng vẫn phải đi ra từ chính lòng ta. Và người thật sự tin, sớm muộn, sẽ chấp nhận sự thật ấy.

CHƯƠNG XXII

ĐỨC TIN THẬT KHÔNG LÀM NGƯỜI TA KIÊU NGẠO VÌ MÌNH CÓ ĐẠO, TRÁI LẠI LÀM HỌ KHIÊM TỐN VÌ BIẾT MÌNH ĐƯỢC THƯƠNG XÓT

Một trong những dấu hiệu lệch lạc nhất của đời sống tôn giáo là khi người ta bắt đầu dùng đức tin như một lý do để hơn người. Họ thấy mình tốt hơn vì mình có đạo. Sạch hơn vì mình giữ luật. Đúng hơn vì mình thuộc giáo lý. Xứng đáng hơn vì mình tham gia sinh hoạt. Từ đó, họ dễ khinh những người nguội lạnh, dễ gắt với người yếu, dễ mất kiên nhẫn với người sa ngã, dễ coi thường những ai không giống mình. Một đức tin như thế có thể rất đúng ở ngoài, nhưng đang sai ở lõi. Vì càng đến gần Chúa thật, con người càng ít kiêu ngạo về bản thân và càng kinh ngạc vì lòng thương xót.

Người thật sự gặp Chúa không thể kiêu lâu. Bởi càng đứng trong ánh sáng, họ càng thấy mình nghèo. Không phải nghèo theo kiểu tự ti bệnh hoạn, mà là biết mọi điều tốt nơi mình đều là ơn. Họ biết nếu không có ân sủng, mình cũng có thể hư như bao người khác. Họ biết những chiến thắng thiêng liêng của mình không phải để khoe, mà để tạ ơn. Họ biết mình đứng được hôm nay là vì được giữ, không phải vì bản thân tự mạnh. Chính nhận thức ấy làm họ hiền hơn, thương người hơn, ít lên mặt hơn.

Người kiêu ngạo tôn giáo thường rất khó hoán cải, vì họ ít thấy mình cần được cứu. Họ quen nhìn cái sai của người khác hơn cái sai của mình. Quen xót ruột vì người khác bỏ lễ hơn vì lòng mình nguội. Quen nói về thế gian hơn là khóc cho chính sự thiếu yêu Chúa của mình. Quen nhắc chuyện đạo của người khác hơn là đối diện với sự giả trong mình. Đó là một nguy cơ thật lớn, nhất là nơi những người sống trong môi trường đạo lâu năm và giữ được khá nhiều hình thức đẹp. Bề ngoài họ ổn. Nhưng sâu bên trong, cái tôi thiêng liêng đang lớn lên âm thầm.

Cái tôi thiêng liêng nguy hiểm hơn cái tôi bình thường, vì nó được bọc bằng ngôn ngữ đạo đức. Nó có thể nói rất đúng. Có thể làm việc rất tốt. Có thể giữ luật rất kỹ. Nhưng nó không có mùi của Tin Mừng. Nó thiếu lòng thương xót, thiếu sự mềm mại, thiếu nước mắt cho người yếu, thiếu sự biết mình được tha thứ. Nó giống người đứng trong đền thờ để kể công trước mặt Chúa hơn là người đấm ngực xin thương xót. Và đó là thứ đức tin rất dễ trở thành chướng ngại cho người khác.

Đức tin thật làm người ta khiêm tốn không phải vì họ ít xác tín hơn, mà vì họ biết chân lý không phải của riêng mình để dùng làm vũ khí. Họ yêu sự thật, nhưng cũng yêu con người. Họ không nhân nhượng với sai trái, nhưng không khoái cảm trong việc thấy người khác sai. Họ không đổi giáo huấn của Chúa, nhưng cách họ sống giáo huấn ấy mang ánh sáng của lòng thương xót. Họ không nhìn người tội lỗi từ trên cao, mà từ chỗ biết mình cũng từng và vẫn có thể ngã nếu không được giữ gìn.

Người thật sự tin cũng rất khó tự hào về việc mình có đạo từ bé hay có đạo lâu năm. Trái lại, họ càng thấy đó là hồng ân. Và vì là hồng ân, họ không dùng nó để coi thường người chưa được biết Chúa, hay người yếu hơn mình. Họ cảm thấy mình mắc nợ tình thương. Mắc nợ Hội Thánh. Mắc nợ những người đã truyền đức tin cho mình. Mắc nợ Máu Đức Kitô. Một người cảm thấy mình mắc nợ tình thương sẽ không dễ ngẩng đầu kiêu ngạo.

Khi đức tin làm con người khiêm tốn, họ trở nên dễ gần hơn. Không phải theo kiểu dễ dãi, mà theo kiểu người khác cảm được nơi họ sự chân thật và hiền lành. Họ không cần khoe mình đạo đức. Không cần luôn là người đúng trong mọi cuộc tranh luận. Không cần được nhìn là sốt sắng nhất. Không cần được công nhận là hiểu biết nhất. Họ thích để Chúa biết hơn là để người ta biết. Họ thích âm thầm nên nhỏ lại trước mặt Chúa hơn là lớn lên trong mắt người đời. Đó là một vẻ đẹp rất thánh.

Ngược lại, nếu bạn thấy đời sống đạo của mình làm mình ngày càng khó chịu với người yếu, ngày càng hay phán xét, ngày càng thích so sánh, ngày càng muốn hơn người trong chuyện thiêng liêng, thì phải rất tỉnh. Có thể bạn đang đi sai một khúc rất quan trọng. Bạn có thể giữ nhiều việc tốt, nhưng trái tim đang mất Tin Mừng. Vì Đức Kitô không đến để tạo ra một tầng lớp người có đạo tự mãn. Người đến để cứu người tội lỗi, và ai thật sự được cứu sẽ luôn mang trong lòng một chút run rẩy biết ơn.

Một người khiêm tốn không phải là người chối mọi điều tốt nơi mình. Họ vẫn biết Chúa đã làm gì nơi mình. Nhưng thay vì khoe, họ tạ ơn. Thay vì dùng điều ấy để hơn người, họ dùng nó để phục vụ. Thay vì tự nâng mình, họ nâng người khác. Thay vì nói nhiều về hành trình của mình, họ hướng về lòng thương xót đã dẫn họ đi. Tất cả điều đó tạo nên một thứ thánh thiện rất khác với đạo đức giả.

Có lẽ một câu hỏi rất cần cho nhiều người có đạo lâu năm là câu này: đời sống đức tin của tôi đang làm tôi hiền hơn hay gay gắt hơn? Khiêm hơn hay lên mặt hơn? Biết ơn hơn hay tự hào hơn? Thương người hơn hay dễ khinh hơn? Nếu câu trả lời làm ta bất an, đó không phải điều xấu. Vì đôi khi ơn lớn là được Chúa chặn lại trước khi cái tôi tôn giáo làm hỏng cả một hành trình.

Đức tin thật không làm con người đứng thẳng trước người khác. Nó làm họ quỳ xuống trước Chúa. Và chính từ chỗ quỳ ấy, họ mới biết đứng đúng chỗ giữa anh em mình.

CHƯƠNG XXIII

CHỈ KHI NÀO BẠN THẬT SỰ TIN MÌNH CẦN CHÚA, BẠN MỚI BẮT ĐẦU CẦU NGUYỆN THẬT

Nhiều người đọc kinh, nhưng chưa chắc đã cầu nguyện thật. Nhiều người có giờ kinh, có công thức, có thói quen, có nhịp sinh hoạt đạo đức, nhưng cầu nguyện vẫn chưa trở thành hơi thở của linh hồn. Tại sao? Bởi vì sâu xa, họ vẫn chưa thật sự thấy mình cần Chúa. Họ biết về Chúa, tôn trọng Chúa, thậm chí tin Chúa có thật, nhưng vẫn còn sống như thể mình có thể tự lo phần lớn đời mình mà không cần tương quan sâu với Người. Khi ấy, cầu nguyện rất dễ chỉ còn là bổn phận, thói quen, hay phương tiện xin ơn lúc nguy cấp.

Cầu nguyện thật chỉ bắt đầu khi con người đi đến chỗ biết mình nghèo. Biết mình không tự cứu mình được. Không tự chữa lòng mình được. Không tự gìn giữ sự trong sạch, bình an, trung thành, dịu dàng, kiên nhẫn, phó thác bằng sức riêng. Không tự có thể yêu đúng, sống thật, tha thứ sâu, đứng vững giữa cám dỗ nếu không được giữ. Chính nhận thức ấy làm con người bắt đầu quỳ xuống không phải vì luật, mà vì nhu cầu sâu nhất của linh hồn.

Người tưởng mình không cần Chúa nhiều sẽ luôn cầu nguyện hời hợt. Họ có thể đọc cho xong, cầu xin lúc cần, nhưng không có chuyện “không cầu nguyện thì không sống nổi”. Còn người thật sự nhận ra mình cần Chúa sẽ dần dần tìm đến Người như tìm nước, như tìm khí thở, như tìm ánh sáng. Họ không đợi có cảm hứng mới cầu nguyện. Họ không đợi xong hết việc mới dành giờ cho Chúa. Bởi trong lòng họ đã hình thành một xác tín: nếu con không ở với Ngài, con sẽ lạc.

Chính vì thế, nhiều khi Chúa cho phép con người đi qua những bất lực để dạy họ cầu nguyện. Khi sức riêng còn mạnh, người ta ít quỳ. Khi mọi khả năng còn vận hành êm, người ta ít kêu. Khi mình còn nghĩ bản thân đủ khôn, đủ giỏi, đủ bản lĩnh để xoay xở, lời cầu nguyện thường nông. Nhưng khi gặp những nỗi đau mà không chiến lược nào giải quyết được, những giới hạn không ý chí nào vượt qua được, những vết thương không lý trí nào tự lành được, lúc ấy linh hồn bắt đầu hiểu mình cần Chúa thế nào. Và từ chỗ ấy, cầu nguyện mới sâu.

Cầu nguyện thật không phải lúc nào cũng dài. Nhưng nó thật. Nó có tim. Nó có sự hiện diện. Nó có nghèo khó. Có thể chỉ là một tiếng “lạy Chúa, xin thương con”. Có thể chỉ là một cái nhìn lên Thánh Giá. Có thể chỉ là mấy phút ngồi yên trước Thánh Thể mà nước mắt chảy không thành lời. Có thể chỉ là một lời dâng ngày sống giữa bộn bề. Điều làm nên cầu nguyện thật không phải trước tiên là số lượng chữ, mà là việc linh hồn thật sự mở ra trước mặt Chúa.

Người cầu nguyện thật dần dần sẽ bớt nói nhiều với đời và nói nhiều với Chúa hơn. Không phải vì họ khép kín, mà vì họ biết có những điều chỉ Chúa mới nghe được đến tận cùng. Họ đem vào cầu nguyện nỗi sợ, sự xấu hổ, cơn giận, cám dỗ, vết thương, sự lẫn lộn, niềm vui, ước mơ, thất bại. Không có vùng nào bị loại trừ. Và chính nhờ đó, cầu nguyện không còn là hoạt động bên lề, mà trở thành nơi cả đời sống được gom lại dưới ánh sáng Thiên Chúa.

Nhiều người nói mình không biết cầu nguyện. Có thể đúng một phần. Nhưng nhiều khi điều họ thật sự thiếu không phải là kỹ thuật, mà là ý thức mình cần Chúa. Ai thấy mình cần, người ấy sẽ bắt đầu tìm cách. Sẽ học thinh lặng. Sẽ tập đọc Lời Chúa. Sẽ tập ở lại. Sẽ tập xét mình. Sẽ tập nói chuyện với Chúa bằng lời của chính mình. Còn ai chưa thấy cần, dù có học nhiều phương pháp, cầu nguyện vẫn dễ thành hình thức.

Một đời sống không cầu nguyện thật là dấu hiệu rất đáng báo động của đức tin. Vì điều đó cho thấy người ta có thể vẫn đang sống bằng sức riêng và các chỗ dựa khác. Dĩ nhiên có những giai đoạn khô khan, những giai đoạn cầu nguyện khó, những mùa bận bịu bất thường. Nhưng nếu trong nền lâu dài, con người không có nhu cầu ở với Chúa, không có cơn đói cầu nguyện, thì phải tự hỏi: tôi đang thật sự tin vào ai? Bởi người tin thật, dù rất yếu, vẫn sẽ bị kéo về với Chúa.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi linh hồn biết mình cần Chúa. Họ ít giả vờ hơn. Ít phô diễn hơn. Ít tưởng mình tự đủ hơn. Họ có thể âm thầm, nhưng nơi họ có một ngọn lửa. Một ngọn lửa khiến họ trở lại với Chúa nhiều lần trong ngày. Một ngọn lửa khiến họ không thấy cầu nguyện là phần thừa. Một ngọn lửa khiến họ đau khi lâu ngày không ở với Chúa. Chính ngọn lửa ấy không tự họ có. Nó được sinh ra từ sự thật rằng con người không sống được nếu tách khỏi nguồn sống.

Nếu bạn thấy đời cầu nguyện mình nhạt, đừng chỉ hỏi làm sao để cầu nguyện hay hơn. Hãy hỏi sâu hơn: tôi có thật sự thấy mình cần Chúa không? Tôi có thật sự tin rằng nếu không bám vào Người, đời tôi sẽ hỏng theo những cách sâu nhất không? Nếu câu trả lời chưa rõ, hãy xin ơn đó trước tiên. Xin cho con biết mình nghèo. Xin cho con biết mình cần Ngài. Xin cho con thôi sống như người tự đủ. Bởi chỉ từ chỗ ấy, cầu nguyện thật mới nở ra.

CHƯƠNG XXIV

NHIỀU NGƯỜI SỢ MẤT THẾ GIAN HƠN SỢ MẤT LINH HỒN, VÀ ĐÓ LÀ DẤU HIỆU CHO THẤY HỌ VẪN CHƯA TIN ĐỦ

Con người thường nói mình tin vào sự sống đời sau, tin vào linh hồn bất tử, tin vào thiên đàng, hoả ngục, sự phán xét. Nhưng nếu nhìn vào nỗi sợ thật của họ, nhiều khi sẽ thấy điều họ sợ nhất vẫn là mất những thứ của đời này. Mất tiền. Mất vị trí. Mất hình ảnh. Mất tình cảm. Mất cơ hội. Mất tiện nghi. Mất sự kiểm soát. Còn chuyện mất linh hồn, mất đời đời, mất tương quan với Chúa, nhiều khi lại không làm họ run bằng. Đó là một chỉ dấu rất đáng suy nghĩ.

Một người thật sự tin không phải là người không quý đời này. Họ vẫn quý gia đình, công việc, sức khỏe, những gì tốt đẹp của cuộc sống. Nhưng họ có một trật tự. Họ biết có những thứ mất đi thì đau, nhưng không phải là mất mát cuối cùng. Và có những thứ nếu mất thì đáng sợ hơn bất kỳ thiệt hại trần gian nào, đó là đánh mất linh hồn, đánh mất lương tâm ngay thẳng, đánh mất tình nghĩa với Chúa, đánh mất khả năng sống trong sự thật. Người có đức tin sâu sẽ sợ điều này hơn.

Nhìn vào những chọn lựa cụ thể sẽ thấy rõ. Có người sẵn sàng phạm tội để giữ lợi ích. Sẵn sàng sống giả để giữ hình ảnh. Sẵn sàng bán rẻ lương tâm để không bị loại khỏi một môi trường. Sẵn sàng thỏa hiệp trong tình cảm để không cô đơn. Sẵn sàng nuôi một tương quan sai để không mất cảm giác được yêu. Sẵn sàng bước qua người khác để giữ chỗ đứng. Những chọn lựa ấy chứng tỏ điều họ sợ mất nhất không phải là linh hồn, mà là những bám víu của trần gian.

Điều đau nhất là nhiều khi họ vẫn không ý thức điều này. Họ vẫn nghĩ mình chỉ “linh hoạt”, chỉ “thực tế”, chỉ “biết thích nghi”, chỉ “không thể cứng nhắc quá”. Nhưng nếu sự thích nghi ấy lặp đi lặp lại theo hướng phản bội lương tâm, thì đó không còn là khôn ngoan nữa. Đó là dấu hiệu đức tin đang thua trước nỗi sợ trần thế. Người thật sự tin có thể run, có thể mất ngủ, có thể rất đau khi phải chọn Chúa thay vì lợi ích trước mắt. Nhưng cuối cùng họ vẫn chọn. Còn người không tin đủ sẽ luôn tìm cách giữ cả hai, và rồi dần dần đánh mất điều lớn nhất.

Sợ mất thế gian hơn sợ mất linh hồn cũng là lý do vì sao nhiều người không dám sống khác. Họ biết điều gì đúng, nhưng sợ bị cho là cổ hủ. Biết phải giữ trong sạch, nhưng sợ bị chê là lỗi thời. Biết phải công bằng, nhưng sợ bị thiệt thòi. Biết phải nói thật, nhưng sợ mất lòng. Biết phải ưu tiên Chúa, nhưng sợ bị lệch khỏi guồng thành công. Nỗi sợ người đời, nỗi sợ bị bỏ lại, nỗi sợ không giống số đông, nhiều khi có sức nặng lớn hơn lòng kính sợ Chúa. Điều đó cho thấy đức tin vẫn còn yếu ở tầng sâu.

Một người sợ mất linh hồn không phải là người luôn sống trong hoảng loạn tôn giáo. Họ không ám ảnh một cách bệnh hoạn. Họ đơn giản có một ý thức rất rõ về giá trị đời đời. Họ biết linh hồn mình không thể đem ra mặc cả. Họ biết có những “cái được” nếu phải đổi bằng sự phản bội thì thực ra là “cái mất”. Họ biết không thể lấy cả thế gian để bù cho một lương tâm đã hỏng. Họ biết cái chết sẽ đến, và lúc ấy rất nhiều thứ đang được săn đuổi hôm nay sẽ trở nên nhẹ như bụi. Chính cái nhìn ấy giữ họ lại trong nhiều phút quyết định.

Nỗi sợ thánh là một hồng ân. Không phải nỗi sợ làm người ta co rúm, mà là nỗi sợ đánh mất điều quý nhất. Giống như một người yêu thật sợ làm hỏng tình yêu, một người có đức tin thật sợ sống lệch khỏi Chúa. Nỗi sợ ấy không giết niềm vui. Trái lại, nó bảo vệ niềm vui khỏi bị rò rỉ qua những thỏa hiệp nhỏ mà lâu dần làm linh hồn trống rỗng.

Nếu bạn muốn đo đức tin mình, hãy nhìn vào điều gì khiến bạn thật sự run. Bạn run hơn khi đối diện với nguy cơ mất tiền hay nguy cơ mất lương tâm? Bạn đau hơn khi bị thiệt thòi trần gian hay khi nhận ra mình đang sống xa Chúa? Bạn lo hơn cho tương lai nghề nghiệp hay cho tương lai linh hồn? Không phải để kết án mình, nhưng để thấy thật nơi nào là trung tâm hiện tại.

Chúa không muốn ta coi thường đời này. Người muốn ta đặt đời này vào đúng ánh sáng. Một người đặt linh hồn lên trên không phải là người trốn thế gian, mà là người không để thế gian mua mình. Họ đi vào đời, làm việc, yêu thương, xây dựng, chiến đấu, nhưng biết rằng có một ranh giới không thể vượt qua. Có một giá không thể trả. Có một kho báu không thể bán. Và kho báu ấy là linh hồn trong tương quan với Thiên Chúa.

Khi một người bắt đầu sợ mất Chúa hơn sợ mất những điều khác, họ trở nên tự do lạ lùng. Không phải vì đời hết đe dọa, nhưng vì có một giá trị tối hậu đã được đặt đúng chỗ. Từ đó, họ có thể chịu thiệt mà không gãy, mất mát mà không tan, bị hiểu lầm mà không phản bội, cô đơn mà không bán rẻ lòng mình. Đó là sự mạnh mẽ của người thật sự tin.

CHƯƠNG XXV

NẾU BẠN THẬT SỰ TIN, BẠN SẼ KHÔNG THỂ BÌNH THẢN KHI THẤY GIA ĐÌNH MÌNH XA CHÚA

Có một kiểu sống đạo rất cá nhân, rất hẹp, và rất đáng sợ: chỉ lo phần hồn của mình theo nghĩa bề ngoài, trong khi hoàn toàn thờ ơ với đức tin của những người thân nhất. Có những người vẫn đi lễ, vẫn cầu nguyện, vẫn giữ việc đạo, nhưng con cái họ lớn lên mà gần như không được dẫn vào tương quan với Chúa. Vợ chồng sống dưới một mái nhà mà không bao giờ đỡ nhau nên thánh. Cha mẹ già đi mà con cái không hề mang cho họ một bầu khí đức tin ấm áp. Những khoảng cách ấy kéo dài mà người ta vẫn khá bình thản. Nếu thực sự tin Chúa là sự sống, làm sao có thể thản nhiên khi người mình thương đang sống xa nguồn sống?

Người thật sự tin không kiểm soát đức tin của người khác, nhưng họ không thờ ơ. Họ không dùng Chúa để ép buộc, nhưng họ đau khi thấy người thân xa Chúa. Họ cầu nguyện cho con cái, cho chồng vợ, cho cha mẹ, cho anh chị em. Họ tìm cách sống sao cho đức tin của mình trở thành lời mời gọi chứ không thành gánh nặng. Họ biết không thể làm thay quyết định của ai, nhưng họ cũng không chấp nhận thái độ “ai sao cũng được”. Bởi tình yêu thật luôn thao thức cho linh hồn người mình thương.

Nhiều gia đình Công giáo suy yếu không phải vì ghét Chúa, mà vì đức tin bị thu nhỏ thành vài nghi thức lẻ tẻ. Đi lễ là xong. Còn ngoài ra, nhà không có giờ cầu nguyện chung. Không có chia sẻ đức tin. Không có cách giáo dục lương tâm. Không có việc dẫn con vào bí tích cách sống động. Không có gương tha thứ, khiêm nhường, bác ái để đứa trẻ thấy đạo là thật. Đôi khi cha mẹ chỉ lo cho con học giỏi, có nghề, có tiền, có vị trí, mà không thấy nếu con có tất cả những thứ đó mà không có Chúa, thì đời con vẫn mong manh theo một cách sâu nhất.

Người thật sự tin sẽ không dễ hài lòng khi gia đình mình chỉ “có đạo” trên giấy tờ. Họ không chỉ muốn cả nhà còn tên trong sổ gia đình Công giáo. Họ muốn căn nhà có mùi của Tin Mừng. Muốn có lời kinh, nhưng hơn nữa là có sự tha thứ. Muốn có ảnh tượng, nhưng hơn nữa là có một nếp sống tử tế và thật. Muốn con học giáo lý, nhưng hơn nữa là con thấy cha mẹ cầu nguyện thật. Muốn gia đình đi lễ, nhưng hơn nữa là biết đem Thánh Lễ vào cách cư xử hằng ngày. Đó là dấu hiệu đức tin đã hiểu rằng Chúa không phải đồ trang trí tôn giáo cho gia đình, mà là trung tâm của gia đình.

Có những người đau vì con cái bỏ đạo. Đó là nỗi đau rất thật. Nhưng đôi khi cần can đảm nhìn sâu hơn. Con cái xa Chúa không phải luôn do cha mẹ, nhưng cha mẹ cũng không thể hoàn toàn vô can. Có khi đứa trẻ đã thấy quá nhiều sự mâu thuẫn: cha mẹ đi lễ mà sống ác với nhau, đọc kinh mà nói dối, giữ đạo ngoài xã hội mà lạnh nhạt trong nhà, dạy điều đúng mà không sống điều đúng. Có khi điều làm chúng xa Chúa không phải là giáo lý sai, mà là hình ảnh về Chúa bị bóp méo qua một đời sống đạo không có tình yêu. Người thật sự tin sẽ không chỉ than phiền con cái, mà còn tự hỏi mình đã làm chứng thế nào.

Tuy nhiên, cũng có những cha mẹ đã cố gắng rất nhiều mà con cái vẫn đi xa. Khi ấy, đức tin thật không cho họ bỏ cuộc. Họ không ép trong tuyệt vọng, không trách trong cay đắng, nhưng cũng không buông xuôi theo kiểu mặc kệ. Họ tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục yêu, tiếp tục làm chứng, tiếp tục chờ thời của Chúa. Một người thật sự tin biết rằng ơn cứu độ của người thân không nằm hoàn toàn trong tay mình, nhưng cũng không phải là chuyện mình được phép lạnh nhạt.

Gia đình là nơi đức tin được kiểm chứng rất mạnh. Bạn có thể rất tử tế ngoài xã hội nhưng trong nhà lại cộc cằn. Có thể rất hăng say việc đạo nhưng không có thời giờ cho người thân. Có thể nói những điều rất hay về Chúa nhưng không biết lắng nghe con mình. Một đức tin thật sẽ dần dần làm gia đình mềm lại. Không phải hoàn hảo, nhưng khác đi. Bớt áp đặt hơn. Bớt lạnh hơn. Bớt cay độc hơn. Nhiều lời xin lỗi hơn. Nhiều lời cầu nguyện hơn. Nhiều hy sinh nhỏ hơn. Đó là những hoa trái rất thật.

Nếu bạn nói mình tin Chúa mà thấy gia đình xa Chúa vẫn hoàn toàn dửng dưng, thì phải hỏi lại đức tin ấy đã đụng đến tình yêu chưa. Bởi người thật sự tin không thể coi việc người thân sống xa nguồn sống là chuyện nhỏ. Họ có thể bất lực, nhưng không vô tâm. Có thể mệt, nhưng không bỏ mặc. Có thể đã khóc nhiều, nhưng không thôi hy vọng.

Một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của người có đức tin là lời cầu cho những người thân yêu được gặp Chúa thật. Không phải chỉ còn giữ đạo hình thức, không phải chỉ trở lại vài nghi thức, mà thật sự gặp Chúa, yêu Chúa, thuộc về Chúa. Ai đau vì điều ấy là người đã bắt đầu hiểu giá trị của linh hồn. Và đức tin của họ không còn chỉ quẩn quanh nơi cái tôi cứu mình, mà đã trở thành tình yêu mang chiều kích cứu độ.

CHƯƠNG XXVI

NGƯỜI ĐÃ ĐƯỢC RỬA TỘI NHƯNG SỐNG XA CHÚA VẪN CÓ THỂ BẮT ĐẦU LẠI, NẾU HỌ CÒN DÁM THỪA NHẬN MÌNH ĐANG XA

Điều nguy hiểm nhất trong đời sống thiêng liêng không phải luôn là sa ngã. Nguy hiểm nhất nhiều khi là không còn cảm thấy mình đang xa. Một người phạm tội mà còn đau, còn xấu hổ, còn muốn quay về, còn là người rất có hy vọng. Còn một người đã sống xa Chúa lâu năm mà không còn thấy có gì bất ổn, không còn cắn rứt, không còn thao thức, không còn nhu cầu bắt đầu lại, thì đó mới là lúc đáng sợ. Bởi vì khoảng cách lớn nhất không phải khoảng cách do tội, mà là khoảng cách do trái tim đã quen với sự xa cách.

Cho nên, bước đầu tiên của mọi cuộc trở về không phải là làm thật nhiều việc đạo ngay lập tức. Bước đầu tiên là sự thật. Một sự thật đau nhưng cứu được. Đó là khi một người dám nói: lạy Chúa, con đang xa Ngài. Không phải xa theo nghĩa bỏ đạo công khai. Nhưng xa trong lòng. Xa trong lối sống. Xa trong các chọn lựa. Xa trong cách con cầu nguyện cho có. Xa trong việc con đặt Ngài xuống sau nhiều điều khác. Xa trong việc con đã quen sống như người không cần Ngài nhiều. Câu thú nhận ấy nghe đơn sơ, nhưng nó có sức mở một cánh cửa rất lớn. Vì nơi nào có sự thật, nơi đó ân sủng bắt đầu làm việc.

Nhiều người không trở lại được vì họ sợ sự thật này. Họ sợ phải nhìn nhận rằng sau bao năm có đạo, lòng mình vẫn xa Chúa. Họ sợ cảm giác thất bại thiêng liêng. Sợ phải bỏ hình ảnh mình từng có. Sợ phải chấp nhận rằng những gì mình đang sống không tương xứng với phép Rửa, với Thánh Lễ, với lời kinh, với danh nghĩa Kitô hữu. Nhưng chính khi dám chấp nhận điều ấy, người ta mới ngừng đi vòng. Bao lâu còn giữ hình ảnh ổn định bề ngoài, linh hồn vẫn bị giữ trong một thứ ngục rất kín. Chỉ khi dám vỡ ra trước mặt Chúa, con người mới thật sự có thể được cứu.

Bắt đầu lại không có nghĩa là xóa sạch quá khứ hay giả như những năm tháng nguội lạnh chưa từng xảy ra. Không. Bắt đầu lại là đem tất cả quá khứ ấy vào lòng thương xót. Là thôi sống như người bị quá khứ cầm tù. Là tin rằng Chúa có thể làm nảy sự sống ngay nơi một vùng đất đã khô rất lâu. Là chấp nhận rằng mình không thể quay lại bằng sức riêng, nhưng cũng không từ chối cánh tay đang được chìa ra. Nhiều người nghĩ mình đã sống xa quá lâu nên chắc không còn đường quay về. Đó là một lời dối trá rất nguy hiểm. Không phải vì trở về thì dễ. Nhưng vì bao lâu còn hơi thở, lòng thương xót vẫn mở cửa.

Có những người cần nhiều năm để nguội, nhưng có thể chỉ cần một khoảnh khắc thật để bắt đầu trở lại. Một lời cầu thành thật. Một lần quỳ xuống không còn giả vờ. Một đêm không ngủ và thấy linh hồn mình trống quá. Một Thánh Lễ mà bỗng dưng nghe Lời Chúa cắt vào tim. Một lần nhìn Thánh Giá mà thấy mình đã sống bên ngoài tình yêu ấy quá lâu. Một biến cố đau đớn làm mọi lớp vỏ rơi xuống. Một cuộc trò chuyện. Một lần xưng tội sau nhiều năm. Những khoảnh khắc ấy không phải luôn ồn ào, nhưng chúng có thể là điểm bẻ lái của cả đời người.

Điều đẹp là Chúa không yêu cầu người trở về phải mang đến cho Người một linh hồn đã chỉnh tề. Người chỉ cần một khe hở. Một chút thật. Một chút muốn. Một chút không chịu nổi tình trạng cũ nữa. Từ chỗ ấy, Người làm phần còn lại. Có thể chậm. Có thể qua nhiều vòng. Có thể bằng nước mắt, bằng chiến đấu, bằng những lần lại ngã rồi lại đứng dậy. Nhưng mọi cuộc trở về thật đều bắt đầu như vậy: không phải từ sức mạnh, mà từ sự thật.

Người đã được rửa tội mà sống xa Chúa thường mang một mặc cảm rất sâu. Họ nghĩ mình đã phụ quá nhiều, đã làm hỏng quá nhiều, đã nguội quá lâu, đã xúc phạm đến ơn Chúa quá nhiều. Mặc cảm ấy có thể khiến họ không dám bước lại gần. Họ đứng ngoài, vừa khao khát vừa sợ hãi. Nhưng cần nhớ một điều rất nền tảng: Chúa biết rõ họ hơn chính họ. Không có năm tháng xa cách nào là tin mới đối với Thiên Chúa. Không có vết nhơ nào làm Người ngạc nhiên. Không có sự phản bội nào làm Người thôi là Đấng muốn tìm kiếm. Người không đợi con người đủ sạch mới đón. Người đón để rửa sạch.

Dĩ nhiên, trở lại thật sự luôn đòi những thay đổi cụ thể. Không ai có thể cứ sống như cũ rồi nói mình bắt đầu lại. Nhưng thay đổi cụ thể chỉ bền khi nó đi ra từ một cuộc gặp gỡ thật với lòng thương xót. Người chỉ bị đẩy bởi mặc cảm thường sẽ mệt và dễ bỏ. Người bị đánh động bởi tình yêu thì dù yếu, vẫn cứ quay lại. Vì họ biết mình không chỉ đang sửa đạo đức, họ đang trở về nhà.

Nếu bạn đã được rửa tội nhưng sống xa Chúa, xin đừng nghĩ cuốn sách này viết để kết án bạn. Nó được viết để lay bạn dậy. Có thể bạn đã có đạo trên giấy tờ rất lâu nhưng mới chỉ đang đứng ở ngưỡng cửa của một đức tin thật. Điều đó không có nghĩa mọi năm tháng qua vô nghĩa. Nó có nghĩa hôm nay là ngày của một sự bắt đầu rất thật. Và đôi khi, một khởi đầu muộn mà thật còn đẹp hơn một đời dài mà hời hợt.

Điều Chúa cần không phải là bạn kể cho Người nghe bạn đã xa bao lâu. Điều Người đợi là bạn thôi đứng ở xa. Vậy thôi. Chỉ cần bạn quay mặt lại. Chỉ cần một bước về hướng Người. Chỉ cần một tiếng “con đây”. Từ đó, một hành trình có thể mở ra. Hành trình không làm bạn thành hoàn hảo ngay, nhưng làm bạn thôi lưu lạc. Mà với một linh hồn, có lẽ không có ân sủng nào lớn hơn điều ấy.

CHƯƠNG XXVII

CON ĐƯỜNG CỤ THỂ ĐỂ TỪ “CÓ ĐẠO” BƯỚC SANG “CÓ ĐỨC TIN THẬT” LUÔN BẮT ĐẦU BẰNG VIỆC TRỞ VỀ VỚI CẦU NGUYỆN

Rất nhiều người khi thấy mình sống đạo hời hợt sẽ muốn sửa từ bên ngoài trước: đi lễ nhiều hơn, tham gia thêm sinh hoạt, đọc thêm sách, học thêm giáo lý, đổi vài thói quen. Tất cả những điều đó có thể rất tốt. Nhưng nếu hỏi đâu là chiếc cầu thực sự đưa một người từ chỗ “có đạo” sang chỗ “có đức tin thật”, thì câu trả lời vẫn là cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một thủ tục, mà như một tương quan. Bởi vì đức tin thật không phải chỉ là đổi lịch sống. Nó là để Chúa bước vào trung tâm của lòng. Và điều đó chỉ xảy ra nếu con người thật sự bắt đầu gặp Người.

Cầu nguyện là nơi mọi lớp giả bắt đầu bị bóc. Trong đám đông, người ta còn có thể giữ vai trò. Trong sinh hoạt, còn có thể giữ hình thức. Trong ngôn ngữ, còn có thể nói hay. Nhưng khi một linh hồn thật sự ở một mình trước mặt Chúa, họ không thể đi xa nếu không thành thật. Ở đó, mọi lý lẽ bắt đầu yếu đi. Mọi vai diễn bắt đầu mệt. Mọi vẻ đạo đức bề ngoài không còn cứu được. Chỉ còn sự thật. Và chính vì thế, nhiều người sống đạo hời hợt rất ngại cầu nguyện thật. Họ có thể làm nhiều việc, nhưng ít khi dám ngồi yên trước Chúa đủ lâu để lòng bị soi.

Người muốn bước vào đức tin thật phải học cầu nguyện lại từ đầu. Không nhất thiết bằng những công thức phức tạp. Mà bằng những điều rất căn bản. Dành một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày cho Chúa, dù ngắn nhưng thật. Tắt bớt tiếng ồn. Đọc một đoạn Tin Mừng chậm. Nói với Chúa về chính đời mình. Không kể chuyện theo kiểu thông báo, vì Chúa đã biết, mà nói như người mở lòng cho Đấng yêu mình. Nói cả sự nguội lạnh, cả nỗi sợ, cả tội lỗi, cả những chỗ mình không muốn thay đổi, cả khát vọng được đổi. Chính những cuộc đối thoại như thế mới dần dần làm cho đức tin thôi là chuyện học được, mà thành chuyện sống được.

Một sai lầm phổ biến là chờ lòng sốt sắng rồi mới cầu nguyện. Nhưng thật ra phải cầu nguyện rồi lòng mới được sưởi ấm. Người khô phải đến với lửa chứ không đợi mình cháy rồi mới đến. Người xa phải bắt đầu đứng lại trước Chúa, dù trong mình rất trống, rất chia trí, rất ngượng ngập. Không sao cả. Chúa không đợi bạn đến với một trái tim hoạt động hoàn hảo. Người đợi bạn đến với trái tim thật. Và nhiều khi những giờ cầu nguyện lúng túng nhưng trung thành lại là nền cho một cuộc hoán cải sâu hơn nhiều cảm xúc bùng lên chốc lát.

Cầu nguyện thật cũng đòi thinh lặng. Một đời sống quá ồn thì rất khó có đức tin sâu. Không phải vì tiếng ồn tự nó xấu, mà vì linh hồn không còn không gian để nghe. Nghe Lời Chúa. Nghe lương tâm. Nghe nỗi đói thật trong lòng mình. Nghe những tiếng động ngầm của tội, của thần tượng, của nỗi sợ. Cho nên, người muốn từ “có đạo” sang “có đức tin thật” phải chấp nhận làm chậm lại một chút. Chấp nhận có những khoảng không không bị nuốt bởi điện thoại, bởi mạng, bởi tin tức, bởi giải trí, bởi các cuộc trò chuyện không cần thiết. Thinh lặng không phải khoảng trống vô ích. Nó là nơi linh hồn bắt đầu thở lại.

Một điều rất quan trọng khác là cầu nguyện với Lời Chúa. Nhiều người giữ đạo lâu năm nhưng ít khi thật sự ở lại với Tin Mừng. Họ nghe đọc trong lễ, nhưng không mang về. Họ biết vài câu quen, nhưng không để Lời ấy đi vào đời mình như ánh sáng. Trong khi đó, đức tin thật luôn được nuôi bằng việc nghe và đón nhận Lời. Một câu Tin Mừng được đọc chậm, cầu nguyện chậm, để thấm vào lương tâm, có thể làm đổi hướng cả một ngày, thậm chí cả một đời. Bởi vì Lời Chúa không chỉ để biết. Nó để cắt, để chữa, để gọi, để đánh thức, để nâng, để sửa.

Người bắt đầu cầu nguyện thật rồi sẽ dần thấy một điều: mình không còn có thể sống quá giả như cũ nữa. Không phải vì tự nhiên mạnh lên ngay, mà vì ở gần Chúa, lương tâm bắt đầu bén lại. Những điều trước đây từng thấy bình thường giờ bắt đầu không yên. Những thói quen trước đây từng vô cảm giờ bắt đầu thấy xấu. Những lựa chọn trước đây từng dễ dàng giờ bắt đầu phải đấu tranh. Đó là dấu hiệu tốt. Vì đức tin thật luôn kéo theo một sự nhạy bén mới. Nó làm linh hồn thôi ngủ mê.

Có thể một người chưa sửa được gì lớn ngay, nhưng nếu họ bắt đầu cầu nguyện thật, cuộc đời họ đã vào một quỹ đạo khác. Vì giờ đây họ không chỉ sống trong các dòng xoáy của đời sống bên ngoài. Họ bắt đầu có một nơi quy chiếu. Một nơi trở về. Một nơi để nghe tiếng Chúa nói giữa bao tiếng khác. Và chính từ nơi ấy, mọi thay đổi cụ thể khác mới có nền để bền.

Không có đức tin sâu nếu không có cầu nguyện sâu hơn từng bước. Không có chuyện thực sự thuộc về Chúa mà lại không ở với Chúa. Không có tình yêu nào lớn lên bằng cách chỉ nói về đối tượng mà không hiện diện với đối tượng. Cho nên, nếu bạn hỏi đâu là con đường cụ thể nhất để bước từ “có đạo” sang “có đức tin thật”, câu trả lời vẫn là: hãy trở về với cầu nguyện. Bắt đầu vụng cũng được. Nghèo cũng được. Khô cũng được. Chậm cũng được. Nhưng hãy thật. Và hãy đều.

Bởi chính trong cầu nguyện, một người không chỉ nhớ rằng Chúa có thật. Họ bắt đầu sống như người đang ở trước mặt Chúa thật.

CHƯƠNG XXVIII

NGƯỜI MUỐN TIN THẬT PHẢI HỌC XƯNG TỘI LẠI BẰNG MỘT TRÁI TIM BIẾT ĐAU, CHỨ KHÔNG CHỈ BẰNG MỘT TRÍ NHỚ BIẾT KỂ

Có những người xưng tội rất đều, nhưng vẫn không đổi nhiều. Có những người lâu lắm mới xưng tội, và lần nào cũng đi với tâm trạng ngượng ngập, nặng nề, thậm chí sợ hãi. Ở cả hai trường hợp, điều quan trọng không chỉ là tần suất, mà là cách linh hồn bước vào bí tích Hòa Giải. Một người muốn đi từ “có đạo” sang “có đức tin thật” phải học xưng tội lại. Không phải chỉ học cách kể lỗi, mà học cách đứng trước lòng thương xót với một trái tim biết đau vì đã sống xa Chúa.

Rất nhiều người xưng tội như một thao tác làm sạch định kỳ. Họ xét mình khá nhanh, liệt kê những lỗi quen, nói xong, nhận lời khuyên, đọc kinh đền tội, rồi trở về. Điều đó không vô ích. Chúa vẫn ban ơn. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, bí tích rất dễ bị sống như một thủ tục thiêng liêng. Trong khi bản chất sâu xa của bí tích Hòa Giải là cuộc gặp giữa tội nhân và lòng thương xót. Là nơi linh hồn không chỉ được miễn án, mà còn được chạm vào căn nguyên của sự xa cách. Là nơi con người được mời không chỉ rửa vết bẩn, mà còn mở ra cho một sự chữa lành.

Một trái tim biết đau khác rất nhiều với một trí nhớ biết kể. Trí nhớ biết kể sẽ gom tội như một bản danh sách. Nó cần thiết, nhưng chưa đủ. Trái tim biết đau là khi người ta bắt đầu cảm nhận điều gì đã xảy ra giữa mình và Chúa. Không chỉ là “con đã phạm điều này”, mà là “con đã sống thế nào trước tình yêu của Ngài”. Không chỉ là “con nóng giận”, mà là “con đã để cái tôi làm chủ thay vì để Chúa làm chủ”. Không chỉ là “con nói dối”, mà là “con đã yêu hình ảnh mình hơn yêu sự thật”. Không chỉ là “con bỏ cầu nguyện”, mà là “con đã sống như thể không cần Ngài”. Chính chiều kích tương quan ấy làm việc xưng tội trở nên sống động và biến đổi hơn nhiều.

Người muốn xưng tội thật phải học xét mình không chỉ theo luật, mà theo tình yêu. Nghĩa là không chỉ hỏi “con đã phạm gì”, mà còn hỏi “lòng con đang ở đâu”. “Con đang tin vào ai hơn Chúa?” “Con đang bám vào điều gì khiến con không tự do?” “Con đang nuôi bóng tối nào?” “Con đã làm nguội trái tim mình bằng những gì?” “Con đã sống kiểu gì trong những tương quan gần nhất?” Những câu hỏi như thế đau hơn, nhưng cũng thật hơn. Và khi sự thật ấy được đem vào tòa giải tội, bí tích không chỉ chạm đến bề mặt, mà bắt đầu đi vào tận rễ.

Xưng tội bằng trái tim biết đau không có nghĩa là phải có cảm xúc mạnh mới là thật. Có người rất khô mà vẫn sám hối sâu. Có người rơi nước mắt nhiều mà chưa chắc đã muốn đổi thật. Điều chính yếu là ý chí và lương tâm có thật hay không. Tôi có thật sự ghét điều đang làm tôi xa Chúa không? Tôi có thật sự muốn từ bỏ những dịp đưa mình vào đó không? Tôi có bằng lòng trả giá cho sự thay đổi không? Hay tôi chỉ muốn được tha mà chưa muốn đổi? Đó là những câu hỏi rất quyết định.

Nhiều người xưng tội mà không thay đổi vì họ không đụng đến dịp tội. Họ muốn sạch nhưng không rời chỗ bẩn. Muốn bình an nhưng không cắt nguồn gây náo loạn. Muốn trong sáng nhưng vẫn giữ những thói quen làm tâm trí ô nhiễm. Muốn yêu Chúa nhưng không giảm những thứ đang chiếm hết giờ của mình. Trong khi đó, một trái tim thật sự sám hối sẽ dần dần chấp nhận tính cụ thể của cuộc chiến. Nó không tự lừa mình bằng những ước muốn đẹp không có hành động tương xứng.

Bí tích Hòa Giải còn là nơi người có đạo lâu năm phải học lại sự nhỏ bé. Rất nhiều người sợ xưng tội sâu vì sợ mất hình ảnh trước cha giải tội, sợ bị đánh giá, sợ phải nói ra những chỗ yếu thật. Nhưng chính nơi sự hạ mình ấy, Chúa làm việc rất mạnh. Không phải vì Người thích thấy ta xấu hổ, mà vì bao lâu còn giữ thể diện trước lòng thương xót, ta vẫn chưa thật sự để mình được cứu. Một người biết quỳ xuống với sự thật sẽ ra về nhẹ hơn nhiều một người cố giữ hình ảnh đẹp.

Người có đức tin thật không xem xưng tội là gánh nặng đáng tránh. Họ có thể vẫn ngại, vẫn đau, vẫn thấy mình hèn yếu, nhưng họ biết đây là nơi Chúa chạm vào chỗ họ không tự chữa nổi. Họ không vào tòa giải tội như đi nộp phạt. Họ vào như người trở về nhà sau một lần lạc. Chính thái độ đó làm mọi sự khác đi.

Nếu bạn muốn bắt đầu lại đời sống đức tin thật, đừng chỉ nghĩ đến việc cầu nguyện nhiều hơn. Hãy nghĩ đến việc xưng tội lại bằng trái tim thật hơn. Hãy dành thời gian xét mình không vội. Hãy để Lời Chúa soi. Hãy nhìn các tội không chỉ như lỗi kỹ thuật, mà như những chỗ mình đã đặt điều khác lên trên Chúa. Hãy xin ơn biết đau. Hãy xin ơn biết xấu hổ cách lành mạnh, không phải để tự ghét mình, mà để thôi sống hời hợt. Hãy xin ơn dứt khoát với ít nhất một điều cụ thể.

Bởi nhiều khi, một cuộc xưng tội thật có thể làm điều mà bao nhiêu bài giảng chưa làm được: nó phá bức tường giữa người có đạo và người đang thật sự trở về với Thiên Chúa.

CHƯƠNG XXIX

ĐỨC TIN THẬT KHÔNG LỚN LÊN NẾU NGƯỜI TA KHÔNG DÁM CẮT NHỮNG GÌ LÀM MÌNH XA CHÚA

Có những người cầu xin rất nhiều cho đời sống thiêng liêng. Xin được sốt sắng. Xin được gần Chúa. Xin được tin mạnh hơn. Xin được bỏ tội. Xin được sống sâu. Tất cả những lời xin ấy đều đẹp. Nhưng đức tin thật không chỉ lớn lên nhờ cầu xin; nó còn lớn lên nhờ những cắt bỏ cụ thể. Bởi có những thứ trong đời sống nếu không bị chặt đi, thì dù ân sủng có đổ xuống bao nhiêu, linh hồn vẫn cứ bị rò rỉ.

Chúa Giêsu đã dùng những hình ảnh rất mạnh khi nói về việc từ bỏ những gì làm ta sa ngã. Không phải vì Chúa cực đoan theo nghĩa bề ngoài, mà vì Người biết sự nửa vời rất nguy hiểm. Nhiều người muốn theo Chúa mà vẫn giữ nguyên mọi thứ kéo lòng mình ra khỏi Chúa. Họ muốn cầu nguyện sâu mà vẫn để đầu óc ngập trong những nội dung làm linh hồn mệt và bẩn. Muốn giữ sự trong sạch mà vẫn nuôi các dịp sa ngã. Muốn có bình an mà vẫn gắn chặt với những tương quan độc hại. Muốn sống thật mà vẫn giữ các thói quen giả. Muốn thuộc về Chúa mà không muốn cắt thần tượng. Đó là điều không thể.

Đức tin thật có một sự dứt khoát dần dần. Không phải lúc nào cũng ồn ào. Không phải lúc nào cũng diễn ra chỉ trong một ngày. Nhưng nó thật. Nó chấp nhận mất một số thứ để giữ linh hồn. Chấp nhận bớt một số thú vui để lòng được sạch hơn. Chấp nhận giới hạn bản thân ở một số chỗ để tự do lớn lên. Chấp nhận bỏ một mối quan hệ mập mờ, một thói quen xấu, một kiểu tiêu dùng, một cách giải trí, một môi trường, một vòng bạn bè, một kiểu nói năng, một nhịp sống không lành. Những cắt bỏ đó đau, nhưng nếu không có chúng, đức tin rất khó đi xa.

Nhiều người thất bại không phải vì không cầu nguyện, mà vì không dứt khoát. Họ bước một chân về phía Chúa, một chân vẫn để trong vùng tối. Họ thật lòng muốn tốt hơn, nhưng lại không đủ mạnh để đóng những cánh cửa đang dẫn mình trở lại chỗ cũ. Có khi họ thương hại chính mình quá, nên luôn để dành một góc cho thói quen yếu đuối ấy. Có khi họ sợ trống trải nên không dám cắt. Có khi họ sợ mất cảm giác vui tức thời. Có khi họ sợ khác người. Nhưng đức tin muốn trưởng thành thì không thể cứ mặc cả mãi với bóng tối.

Cắt bỏ không có nghĩa là ghét cuộc đời hay ghét niềm vui. Ngược lại, nó là cách bảo vệ khả năng nếm niềm vui thật. Một người không dám cắt những thứ đang làm lòng mình nặng sẽ rất khó mà cầu nguyện sâu. Rất khó mà yêu trong sáng. Rất khó mà nghe được tiếng Chúa. Rất khó mà cảm được bình an bền. Không phải vì Chúa xa họ, mà vì lòng họ quá đầy những tiếng ồn, những lệ thuộc, những kích thích nhỏ nhưng liên tục, những dây ràng buộc vô hình.

Có những cắt bỏ rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng. Bớt thời gian vô nghĩa trên điện thoại. Bỏ những nội dung làm ô nhiễm trí tưởng tượng. Ngưng duy trì những cuộc trò chuyện nuôi sự lệch lạc. Thôi đến những nơi mình biết chắc sẽ làm mình yếu. Sắp lại giờ giấc để không kiệt quệ đến mức không còn sức cho Chúa. Ngưng nuôi thói quen tiêu tiền theo cảm xúc. Giảm những gì đang khiến lòng mình không bao giờ yên. Những điều ấy không hoành tráng, nhưng lại quyết định nhiều hơn người ta tưởng.

Người thật sự tin dần hiểu rằng mình không thể giữ tất cả. Mỗi lựa chọn đều có một giá. Và điều quan trọng là mình sẵn sàng trả giá cho điều gì. Trả giá để giữ vài khoái cảm ngắn, hay trả giá để giữ linh hồn trong tự do? Trả giá để vừa lòng đám đông, hay trả giá để thuộc về Chúa? Trả giá để không cô đơn trước mắt, hay trả giá để không phản bội ơn gọi của mình? Những câu hỏi ấy làm lộ ra đức tin nằm ở đâu.

Dĩ nhiên, có những lệ thuộc sâu không thể cắt chỉ bằng một quyết tâm. Có khi cần đồng hành, cần kỷ luật dài hơi, cần môi trường mới, cần chữa lành, cần sự trợ giúp của người khác. Điều đó không làm lời mời cắt bỏ vô hiệu. Trái lại, nó cho thấy sự nghiêm túc của cuộc chiến. Đức tin thật không tự ảo tưởng rằng chỉ cần cầu vài câu là xong. Nó chấp nhận hành trình thật, với các phương tiện thật, với chiến đấu thật.

Đừng nhầm cắt bỏ với mất mát tuyệt đối. Rất nhiều khi, điều ta tưởng là mất lại là cửa để tìm chính mình. Một người cắt bỏ thói quen làm họ lệ thuộc sẽ tìm lại tự do. Một người cắt bỏ mối quan hệ làm họ xa Chúa sẽ tìm lại phẩm giá. Một người cắt bỏ những tiêu khiển nuốt hết nội tâm sẽ tìm lại khả năng cầu nguyện. Một người cắt bỏ cách kiếm sống không ngay sẽ tìm lại sự bình an sâu. Chúa không cướp niềm vui của ta. Người cứu niềm vui ấy khỏi bị biến dạng.

Nếu bạn thấy đời sống đức tin mình mãi không lớn, hãy hỏi rất thật: tôi có đang giữ lại điều gì mà mình biết rõ đang làm mình xa Chúa không? Tôi có đang xin Chúa đốt lửa trong khi tay vẫn ôm chặt xô nước không? Tôi có đang muốn đi sâu mà vẫn không chịu cắt dây neo không? Nếu có, thì có thể bước kế tiếp của bạn không phải là đọc thêm một điều gì mới, mà là cắt một điều gì cũ.

Nhiều khi, từ “có đạo” sang “có đức tin thật” chỉ cách nhau một sự dứt khoát mà ta đã trì hoãn quá lâu.

CHƯƠNG XXX

TỪ CHỖ GIỮ ĐẠO THEO THÓI QUEN ĐẾN CHỖ SỐNG ĐẠO BẰNG TÌNH YÊU LUÔN LÀ HÀNH TRÌNH PHẢI ĐI QUA NƯỚC MẮT

Không có cuộc trưởng thành sâu nào mà hoàn toàn không đau. Đời sống đức tin cũng vậy. Người ta thường muốn một con đường trở về nhẹ nhàng, đẹp, ấm, được an ủi liên tục. Nhưng trong thực tế, khi một người thật sự bắt đầu đi từ thói quen sang tình yêu, từ hình thức sang nội tâm, từ nửa vời sang thuộc trọn, họ thường phải đi qua nước mắt. Nước mắt vì thấy mình đã sống hời hợt quá lâu. Nước mắt vì tiếc những năm tháng đã để trôi. Nước mắt vì phải bỏ đi những điều mình bám. Nước mắt vì phải đối diện với chính mình. Nước mắt vì hành trình yêu Chúa thật không hề rẻ.

Có những giọt nước mắt đến từ sự hối tiếc lành mạnh. Một người nhìn lại và thấy mình đã đi lễ biết bao lần mà lòng không ở đó. Đã đọc biết bao kinh mà tim vẫn xa. Đã được rửa tội, rước lễ, xưng tội, nghe Lời Chúa, mà vẫn sống cạn cợt và chia đôi. Cảm giác ấy rất đau. Nhưng đó là nỗi đau tốt. Bởi nó làm linh hồn không còn tự ru ngủ được nữa. Nó kéo người ta ra khỏi thứ bình an giả được xây trên sự quen. Nó mở ra một sự thật: mình cần phải bắt đầu lại từ nền móng.

Có những giọt nước mắt đến từ việc phải từ bỏ. Không ai rời bỏ những thần tượng nhỏ của mình mà không cảm thấy mất mát. Ngay cả khi biết chúng làm mình hỏng, con người vẫn quyến luyến. Một số thú vui, một số mối quan hệ, một số hình ảnh về bản thân, một số cách sống cũ, một số thỏa hiệp, một số an toàn giả, tất cả đều có cái ngọt riêng. Khi Chúa đòi buông, linh hồn sẽ đau. Đau không có nghĩa là chọn sai. Nhiều khi chính vì chọn đúng mà nó đau, bởi cái tôi đang bị lấy khỏi ngai.

Có những giọt nước mắt đến từ việc cầu nguyện thật. Khi một người bắt đầu ở lại lâu hơn với Chúa, nhiều lớp vỏ trong lòng sẽ rơi xuống. Họ sẽ thấy rõ hơn sự nghèo của mình, sự giả của mình, những thương tích chưa lành, những nỗi sợ cũ, những khát vọng chưa được thanh tẩy. Điều ấy có thể khiến họ khóc. Không phải vì Chúa làm họ xấu hổ, mà vì ánh sáng luôn làm lộ ra bụi. Nhưng chính nước mắt ấy rửa linh hồn theo một cách mà nhiều lý thuyết không thể làm được.

Cũng có những giọt nước mắt đến từ việc yêu Chúa mà vẫn chưa yêu đủ. Một người bắt đầu tin thật sẽ đau vì thấy mình còn yêu Chúa quá ít. Đau vì thấy lòng mình dễ phân tâm, dễ nguội, dễ thỏa hiệp, dễ quay về với mình hơn là hướng lên Người. Đó là nỗi đau của tình yêu, không phải của thất vọng vô ích. Nó giống như nỗi đau của người biết mình đang đứng trước một tình yêu quá lớn mà trái tim mình còn quá nhỏ. Chính nỗi đau ấy làm họ tiếp tục xin được mở rộng.

Đi qua nước mắt còn vì tình yêu thật luôn có thập giá. Người sống đạo bằng thói quen có thể khá êm trong thời gian dài, vì họ không để đức tin chạm sâu. Nhưng người bắt đầu yêu Chúa thật sẽ sớm phải trả giá. Giá của trung thành. Giá của việc sống khác. Giá của việc không chiều mình nữa. Giá của việc tha thứ. Giá của việc giữ trong sạch. Giá của việc nói thật. Giá của việc bị hiểu lầm. Giá của việc chậm lại giữa một thế giới chạy nhanh. Giá của việc chọn Chúa hơn một số “cái được” trước mắt. Những giá ấy làm người ta khóc, nhưng cũng làm đức tin có xương cốt.

Tuy nhiên, nước mắt trong đời sống thiêng liêng không phải là dấu hiệu mọi sự đang hỏng. Nhiều khi chúng là dấu hiệu trái tim bắt đầu sống. Một linh hồn đã lâu không khóc trước mặt Chúa đôi khi là một linh hồn đã quá khô. Còn khi nước mắt bắt đầu trở lại, có thể đó là vì trái tim đã thôi tự vệ cứng ngắc và bắt đầu mềm ra. Không phải ai cũng khóc bằng mắt. Có người khóc trong lòng, bằng sự nhói lên, bằng nỗi đau yên lặng, bằng những đêm không ngủ, bằng cảm giác không thể sống cũ nữa. Tất cả đều có thể là hình thức của nước mắt thiêng liêng.

Điều quan trọng là đừng sợ hành trình này. Đừng sợ khi thấy mình đau vì Chúa. Đừng sợ khi việc trở về làm bạn phải đi qua một mùa bị lật tung. Đừng sợ khi từ thói quen sang tình yêu, bạn phải bỏ nhiều thứ. Đừng sợ khi lòng mình mềm đi và không còn bình thản trước sự nguội lạnh của chính mình nữa. Vì đó có thể là dấu hiệu rất tốt. Người chết mới không đau. Trái tim còn đau là trái tim còn có thể được chữa.

Tình yêu thật dành cho Chúa không được xây bằng những cảm xúc đẹp đơn thuần. Nó được xây bằng trung thành, bằng những lần bắt đầu lại, bằng các quyết định cụ thể, bằng sự dứt khoát, bằng lời cầu nguyện nghèo, bằng những nước mắt riêng không ai biết. Chính vì thế, người đi đến một đức tin sâu thường có vẻ hiền hơn, chậm hơn, thật hơn. Họ đã đi qua một con đường bên trong mà không thể đi bằng ồn ào.

Và cuối cùng, điều lạ lùng là những giọt nước mắt ấy không nhấn chìm họ. Chúng thanh luyện họ. Sau nước mắt, linh hồn không nhất thiết dễ dãi hơn, nhưng trong hơn. Không nhất thiết hết yếu đuối, nhưng bớt giả hơn. Không nhất thiết hết thập giá, nhưng biết yêu thật hơn. Từ đó, họ không còn chỉ giữ đạo. Họ bắt đầu sống đạo bằng cả tim mình.

CHƯƠNG XXXI

KHI MỘT NGƯỜI BẮT ĐẦU TIN CHÚA THẬT, HỌ KHÔNG CÒN MUỐN “GIỮ HÌNH ẢNH NGƯỜI CÓ ĐẠO”, HỌ CHỈ MUỐN SỐNG THẬT TRƯỚC MẶT CHÚA

Có một giai đoạn trong đời sống thiêng liêng, con người rất quan tâm đến việc mình được nhìn nhận thế nào. Mình có vẻ sốt sắng không. Có được xem là người có đạo tử tế không. Có giữ được hình ảnh tốt trong mắt cộng đoàn, gia đình, giáo xứ, người quen không. Những bận tâm ấy có thể không hoàn toàn xấu, nhưng nếu chúng trở thành động lực chính, thì đời sống đức tin sẽ rất mong manh. Vì khi ấy, con người dễ sống trước mắt người khác hơn là trước mặt Chúa.

Người giữ hình ảnh người có đạo thường rất để ý đến cái nhìn bên ngoài. Họ sợ bị biết điểm yếu. Sợ bị thấy là đang nguội. Sợ bị thấy là đang vật lộn với tội lỗi. Sợ không còn đúng với hình ảnh sốt sắng quen thuộc. Vì vậy, họ dễ chỉnh chu ở những gì lộ ra, nhưng lại không thật ở những gì kín. Họ có thể rất đều trong một số sinh hoạt công khai, nhưng cầu nguyện riêng lại rất nghèo. Có thể nói năng đạo đức, nhưng lòng lại khô. Có thể làm việc phục vụ, nhưng chính trong tương quan gần nhất lại thiếu yêu thương. Tất cả điều đó làm nên một sự chia đôi rất mệt.

Khi một người bắt đầu tin Chúa thật, họ dần mệt với việc giữ hình ảnh. Không phải vì họ trở nên bất cần hay buông thả, mà vì họ thấy hình ảnh không cứu được linh hồn. Họ hiểu rằng có thể mình vẫn được người ta nghĩ tốt, mà trước mặt Chúa lòng mình đang trống. Có thể mình vẫn được xem là gương mẫu, mà bên trong lại đầy bất an, thỏa hiệp và không thật. Sự hiểu ấy làm họ thôi đầu tư quá nhiều vào vẻ ngoài đạo đức, để bắt đầu tìm điều quan trọng hơn: sống thật trước mặt Thiên Chúa.

Sống thật trước mặt Chúa là dám nhìn nhận tình trạng nội tâm như nó là. Khi khô, biết mình khô. Khi kiêu, biết mình kiêu. Khi ghen tị, biết mình ghen tị. Khi đang mất lửa, không dùng ngôn ngữ đẹp để che. Khi đang sống hai mặt, không biện minh mãi. Người thật sự tin không ngừng yêu lý tưởng thánh thiện, nhưng họ không còn tô màu cho hiện tại của mình. Họ hiểu chỉ nơi sự thật mới có chỗ cho ơn cứu độ.

Một người sống để giữ hình ảnh thường rất sợ xưng tội sâu. Rất sợ xin giúp đỡ. Rất sợ nói ra mình đang yếu. Rất sợ thừa nhận mình chưa như người ta tưởng. Trong khi đó, người bắt đầu tin thật lại dần tự do hơn trong chuyện này. Họ biết linh hồn mình quan trọng hơn thể diện. Họ sẵn sàng nhỏ đi trước mặt Chúa hơn là lớn lên trong mắt người đời. Họ không khoái cảm trong việc hạ mình, nhưng chấp nhận nó như con đường thật để được chữa lành.

Sống thật trước mặt Chúa cũng làm người ta bớt phô trương trong chuyện thiêng liêng. Họ không còn cần kể nhiều về việc mình làm cho Chúa, về số lần mình cầu nguyện, về những gì mình hy sinh, về mức độ hiểu biết của mình. Không phải vì họ bí ẩn, mà vì họ thấy những điều ấy chỉ có ý nghĩa khi được giữ trong sự kín nhiệm của tương quan. Họ học làm trước mặt Cha, không phải trước khán giả. Đó là một thay đổi rất đẹp của đức tin trưởng thành.

Người sống thật cũng bớt sợ bị bắt đầu lại. Vì người phải giữ hình ảnh thường rất khó bắt đầu lại: họ sợ lộ ra rằng mình đã từng sai, từng lệch, từng nguội. Còn người chỉ muốn sống thật với Chúa thì không còn quá bị kẹt vào chuyện ấy. Họ có thể thú nhận: con đã sống hời hợt. Con đã nguội lâu. Con đã giả ở chỗ này. Con đã giữ đạo nhiều hơn là tin Chúa. Và chính lời thú nhận ấy lại làm họ nhẹ đi, bởi một khối sức nặng vô hình đã rơi khỏi lòng.

Trong đời sống cộng đoàn, những người như vậy rất quý. Họ không làm người khác ngộp vì sự đạo đức trình diễn. Họ làm người khác thấy hy vọng, vì họ mang một vẻ thật. Họ không giảng luân lý cho người khác từ trên cao. Họ đồng hành từ chỗ biết mình yếu. Họ không xem Hội Thánh như nơi để biểu diễn tư cách, mà như gia đình của những người được thương xót. Chính vì thế, lời họ có sức chữa lành hơn.

Nếu bạn nhận ra mình đã sống khá nhiều năm để giữ hình ảnh người có đạo, đừng hoảng. Chỉ cần đừng tiếp tục như thế. Chúa không cần hình ảnh của bạn. Người cần trái tim bạn. Người không cần một phiên bản đẹp đẽ để trưng bày. Người muốn một con người thật, với tất cả ánh sáng và bóng tối được đem ra trước mặt Người. Có thể điều đó làm bạn nhỏ đi trước mặt người khác. Nhưng nhỏ đi trước mặt người khác mà thật với Chúa thì tốt hơn nhiều so với lớn trong mắt đám đông mà linh hồn thì trống.

Đức tin thật luôn kéo người ta ra khỏi sân khấu. Ra khỏi nhu cầu được công nhận là tốt. Ra khỏi chiếc mặt nạ sốt sắng. Để đưa họ vào một nơi sâu hơn: căn phòng kín, nơi chỉ có họ và Cha trên trời. Và trong căn phòng ấy, điều quý nhất không phải là mình trông ra sao, mà là mình có thật không.

CHƯƠNG XXXII

CÓ ĐỨC TIN THẬT HAY KHÔNG RỐT CUỘC KHÔNG ĐƯỢC ĐO BẰNG LÚC BẠN ĐƯỢC AN ỦI, MÀ BẰNG LÚC BẠN KHÔ KHAN MÀ VẪN Ở LẠI

Rất nhiều người nhầm cảm xúc tôn giáo với đức tin. Khi cầu nguyện thấy ấm, thấy dễ chịu, thấy được chạm, thấy nước mắt chảy, thấy sốt sắng, họ nghĩ mình đang tin mạnh. Những điều ấy có thể là ơn thật, rất quý. Nhưng chúng không phải là tiêu chuẩn cuối cùng. Bởi có những lúc Chúa an ủi linh hồn, và cũng có những lúc Người để linh hồn bước đi trong khô khan để học yêu bằng chiều sâu hơn. Nếu ai chỉ biết sống nhờ an ủi, đức tin của họ sẽ rất lệ thuộc vào cảm giác.

Người có đức tin thật không từ chối những an ủi Chúa ban. Họ biết ơn. Họ trân trọng. Nhưng họ không xây đời sống thiêng liêng trên đó. Họ hiểu rằng có những ngày cầu nguyện thấy tràn đầy, và có những ngày ngồi trước Chúa chỉ thấy trống, thấy mệt, thấy phân tán, thấy vô vị, thấy như không có gì xảy ra. Chính ở những ngày vô vị ấy mới lộ ra rất nhiều điều. Tôi đến với Chúa vì chính Người, hay vì cảm giác Người mang lại? Tôi trung thành vì yêu, hay vì được nuôi bằng những khoảnh khắc dễ chịu? Tôi có thể ở lại với Chúa trong nghèo khó, hay chỉ trong no đủ thiêng liêng?

Khô khan làm lộ bản chất của tình yêu. Một người chỉ yêu vì được đáp lại sẽ chóng mệt khi không còn ngọt. Một người yêu thật sẽ đau, sẽ mệt, sẽ chật vật, nhưng vẫn ở lại. Đời sống đức tin cũng vậy. Có những giai đoạn Chúa dường như ẩn mặt. Không phải vì Người đi đâu, mà vì Người đang dạy ta yêu bằng tự do hơn, bằng trung thành hơn, bằng tin tưởng hơn. Người lấy bớt cảm giác để xem linh hồn có đi tìm chính Người không. Và đó là một thử thách không dễ.

Nhiều người nguội lạnh vì họ nghĩ khô khan nghĩa là cầu nguyện không ích gì. Họ không phân biệt được giữa việc không cảm thấy gì với việc Chúa không hoạt động. Trong khi có những giờ cầu nguyện rất khô mà lại cực kỳ quý, bởi ở đó linh hồn đang học bỏ dựa vào cảm xúc để bám vào Chúa bằng đức tin tinh tuyền hơn. Giống như người vợ vẫn ở lại với chồng trong những ngày mệt mỏi, không phải vì lúc nào cũng thấy lãng mạn, mà vì giao ước sâu hơn cảm xúc, người môn đệ cũng học ở lại với Chúa khi không còn được nâng đỡ bằng ngọt ngào.

Ở lại trong khô khan không có nghĩa là cứng đầu làm cho xong. Nó là một hành vi yêu. Một lời nói thầm: lạy Chúa, hôm nay con chẳng cảm thấy gì nhiều, nhưng con vẫn đến. Con vẫn ở đây. Con không hiểu, không thấy ấm, không thấy hứng, nhưng con không muốn chọn nơi nào khác thay cho Ngài. Những lời không thành tiếng như vậy có giá trị rất lớn trước mặt Chúa. Chúng nói rằng tình yêu đang lớn lên khỏi mức phụ thuộc.

Dĩ nhiên, cũng cần phân biệt khô khan với lười biếng hay chia trí do cách sống thiếu kỷ luật. Có những “khô khan” thực ra chỉ là hậu quả của việc linh hồn đã để mình quá đầy tiếng ồn, quá mệt, quá thiếu thinh lặng, quá nhiều thỏa hiệp. Nhưng ngay cả khi đó là lỗi mình, câu trả lời vẫn không phải là bỏ cầu nguyện, mà là thanh lọc đời sống để có thể cầu nguyện thật hơn. Khô khan đúng nghĩa không làm ta tránh Chúa. Nó buộc ta tìm Chúa sâu hơn.

Một người trưởng thành trong đức tin thường có vẻ ít kịch tính hơn người mới bắt đầu, nhưng bền hơn nhiều. Họ không còn chạy theo cảm giác liên tục. Họ quý ơn an ủi, nhưng không lệ thuộc. Họ biết mỗi ngày vẫn phải cầu nguyện, vẫn phải dự lễ, vẫn phải ở lại, dù lòng có khi chỉ như cát khô. Chính sự bền bỉ ấy làm nên nền đá của linh hồn. Và từ nền đá đó, tình yêu trưởng thành được xây nên.

Nếu bạn đang ở trong mùa khô, xin đừng vội kết luận rằng mình đã mất đức tin. Có khi Chúa đang mời bạn đi vào một đức tin sâu hơn mọi cảm giác đẹp trước kia. Có khi Người đang thanh luyện tình yêu bạn. Có khi Người đang dạy bạn biết thế nào là ở lại. Đừng bỏ chỗ hẹn với Chúa chỉ vì hôm nay không thấy gì. Đừng nghĩ sự hiện diện vô ích. Trong tình yêu, có những giờ chỉ cần ở đó đã là rất lớn.

Rất nhiều linh hồn chưa bao giờ thật sự bước vào đức tin trưởng thành, vì họ bỏ đi ngay khi mùa an ủi qua. Còn những linh hồn bền đỗ, dù rất nhỏ bé, đã học được một bí mật lớn: Chúa vẫn là Chúa, ngay cả khi con không cảm được gì nhiều. Và chính lúc ấy, đức tin của họ bắt đầu trở nên tinh ròng hơn.

CHƯƠNG XXXIII

MUỐN BIẾT MÌNH CÓ TIN CHÚA THẬT KHÔNG, HÃY NHÌN XEM BẠN CÓ ĐANG DÀNH CHO CHÚA PHẦN ĐẸP NHẤT HAY CHỈ LÀ PHẦN CÒN LẠI

Một câu hỏi rất đơn giản nhưng đủ sức bóc nhiều lớp giả là câu này: trong thực tế, tôi đang dành cho Chúa phần nào của đời mình? Phần đẹp nhất, hay phần còn lại? Tôi dâng cho Chúa giờ nào? Khi đầu óc còn sáng, hay khi đã kiệt? Tôi đem cho Chúa sự chú ý nào? Một sự hiện diện thật, hay vài phút lướt qua giữa bộn bề? Tôi dâng cho Chúa điều gì từ tiền bạc, tài năng, thời giờ, tình yêu, sức lực? Là phần đầu mùa, hay chỉ là những gì thừa ra sau mọi ưu tiên khác?

Chúa không cần của cải theo nghĩa Người thiếu. Người cũng không cần thời giờ như một kẻ tranh giành. Nhưng điều ta dâng cho Chúa cho thấy lòng ta đặt Người ở đâu. Người ta luôn dành phần đẹp nhất cho điều mình yêu nhất. Khi yêu một ai, ta không chỉ cho họ phần dư của tâm trí. Khi quý một công việc, ta sắp thời gian cho nó. Khi coi trọng một mục tiêu, ta ưu tiên cho nó. Vậy nếu Chúa luôn nhận phần muộn nhất, mệt nhất, hời hợt nhất, thì có lẽ không cần nhiều phân tích nữa, sự thật đã khá rõ.

Có những người thật lòng nói mình yêu Chúa, nhưng cuộc sống họ không có một chỗ nào cho thấy điều đó trong trật tự cụ thể. Mọi thứ tốt nhất được dành cho công việc, cho các dự tính cá nhân, cho các thú vui, cho các mối quan hệ trần thế. Còn việc cầu nguyện, dự lễ, ở với Chúa, đọc Lời Chúa, làm việc bác ái, chăm sóc linh hồn, tất cả chỉ được xếp vào lúc nào tiện. Điều đó không có nghĩa họ xấu. Chỉ là họ đang sống theo một trật tự chưa thật sự đặt Chúa là nhất.

Dành cho Chúa phần đẹp nhất không nhất thiết nghĩa là cho thật nhiều theo chuẩn số lượng. Có người rất bận, rất giới hạn, rất áp lực, nhưng vẫn cố giữ một khoảng đầu ngày cho Chúa với lòng trân trọng. Có người không có nhiều tiền nhưng vẫn quảng đại từ chỗ nghèo của mình. Có người không có nhiều tài năng nổi bật nhưng dâng một sự hiện diện trung thành và sạch. Chính những điều ấy đẹp trước mặt Chúa hơn rất nhiều những gì lớn lao nhưng chỉ là phần dư.

Dành phần đẹp nhất cho Chúa còn có nghĩa là dâng cho Người cả những vùng sâu của lòng, chứ không chỉ những mảnh dễ chịu. Có người dâng lời kinh, nhưng không dâng nỗi đau. Dâng một vài việc lành, nhưng không dâng cơn giận. Dâng sự phục vụ, nhưng không dâng vết thương. Dâng bề ngoài chỉnh chu, nhưng không dâng những chỗ xấu hổ và tối nhất. Trong khi đó, phần đẹp nhất trước mặt Chúa không phải luôn là phần sạch nhất, mà là phần thật nhất. Một trái tim vỡ nhưng được đem trọn đến với Chúa còn đẹp hơn một lớp đạo đức được đánh bóng mà giữ kín sự thật.

Người có đức tin thật thường học cách dành cho Chúa “giờ đầu”, “ý nghĩ đầu”, “quyết định đầu”. Tức là họ tập quay về với Chúa trước khi bị mọi thứ khác nuốt mất. Buổi sáng có thể ngắn, nhưng có một cái nhìn lên Chúa. Trước một quyết định lớn, có cầu nguyện. Trước một ngày làm việc, có dâng mình. Trước một vết thương mới, có chạy về với Chúa chứ không chỉ với phản ứng bản năng. Chính những điều đầu tiên ấy cho thấy ai đang đứng đầu.

Có người rất hào phóng với Chúa bằng tiền bạc hay thời gian, nhưng lại giữ chặt ý riêng. Có người phục vụ rất nhiều, nhưng không để Chúa đụng vào khu vực tham vọng. Có người dự lễ đều, nhưng không trao chuyện tình cảm. Có người đọc kinh sốt sắng, nhưng không chịu đổi cách đối xử với người nhà. Cho nên, phần đẹp nhất không chỉ là những gì dễ đo đếm. Nó là điều mà ta quý nhất, giữ nhất, bám nhất. Nếu chỗ đó chưa thuộc về Chúa, thì hành trình tin thật còn đang dang dở.

Một đời sống đức tin trưởng thành dần dần sẽ có sự ưu tiên rõ hơn. Không phải ai cũng giống ai trong cách sắp xếp. Nhưng có một dấu chung: Chúa không còn bị nhét vào mép lịch sống. Người có một chỗ thật. Một chỗ được bảo vệ. Một chỗ được quý. Từ chỗ đó, toàn bộ các phần khác mới được soi lại và sắp xếp dần.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đang ở đâu, đừng chỉ nhìn vào các tuyên xưng. Hãy nhìn vào những gì bạn ưu tiên mà không ai ép. Bạn tự nhiên dành phần tốt nhất cho điều gì? Điều đó sẽ nói với bạn rất nhiều về điều bạn thật sự tin. Và nếu câu trả lời làm bạn bối rối, thì đừng buồn quá. Chỉ cần đừng để nó mãi như thế. Bởi một khi người ta bắt đầu dành cho Chúa phần đầu tiên, phần thật nhất, phần quý nhất, đức tin sẽ không còn chỉ là ý niệm. Nó sẽ bắt đầu tái cấu trúc cả đời sống từ bên trong.

CHƯƠNG XXXIV

ĐỨC TIN THẬT KHÔNG CHỈ GIÚP TA CHẾT LÀNH SAU CÙNG, NÓ CÒN DẠY TA SỐNG THẬT NGAY TỪ BÂY GIỜ

Nhiều người chỉ nghĩ đến đức tin trong tương quan với cái chết. Làm sao được cứu. Làm sao chết lành. Làm sao không mất linh hồn. Những câu hỏi ấy rất quan trọng. Nhưng nếu đức tin chỉ bị đẩy về cuối đời như một sự chuẩn bị cho giờ chết, thì người ta đã hiểu nó quá ít. Đức tin thật không chỉ giúp ta chết trong Chúa. Nó còn dạy ta sống trong Chúa, sống thật, sống đúng, sống sâu, sống có ý nghĩa ngay từ bây giờ.

Một người không có đức tin sâu có thể sống rất nhiều năm trong một kiểu hiện hữu hời hợt. Thức dậy, làm việc, lo toan, ăn uống, vui buồn, thành bại, chạy theo đủ thứ, rồi đi ngủ. Ngày này qua ngày khác. Có thể họ vẫn giữ vài việc đạo, nhưng bên trong không có một trục sống rõ. Không biết đời mình thuộc về ai. Không biết các quyết định lớn nối với điều gì đời đời. Không biết đau khổ để làm gì. Không biết tình yêu mình đang đi về đâu. Không biết các hy sinh nhỏ có ý nghĩa gì. Đời sống như thế, dù thành công thế nào, vẫn thiếu một lõi sâu.

Đức tin thật đặt một ánh sáng khác lên mọi sự. Nó không làm ta bớt làm việc, bớt yêu, bớt chiến đấu, bớt lo cho đời thường. Nhưng nó cho tất cả những điều ấy một hướng. Nó biến công việc thành nơi phục vụ và thánh hóa. Biến gia đình thành con đường nên thánh. Biến đau khổ thành nơi kết hiệp với Thập Giá. Biến những hy sinh âm thầm thành lễ vật. Biến giờ cầu nguyện thành nguồn sống. Biến từng chọn lựa nhỏ thành một lời đáp trả. Khi đó, đời không còn chỉ là chuỗi ngày trôi qua. Nó thành hành trình.

Người có đức tin thật sống thật hơn vì họ không còn cần tự lừa mình quá nhiều. Họ biết có Chúa. Biết sự thật cuối cùng tồn tại. Biết mình không thể mang mặt nạ mãi. Biết điều quan trọng không phải chỉ là người khác nghĩ gì, mà là mình đang là ai trước mặt Chúa. Nhờ đó, họ dần bớt sống để diễn. Bớt chạy theo cái nhìn bên ngoài. Bớt dựng đời trên những thứ mong manh. Họ vẫn yếu, nhưng họ không muốn giả. Và chính sự thật ấy làm họ tự do hơn nhiều người sống rất mạnh ở bề ngoài.

Đức tin thật còn dạy ta sống có giới hạn đúng nghĩa. Không phải giới hạn như sự tù túng, mà như trí khôn của linh hồn. Người tin thật biết mình không ở đây mãi. Cho nên họ không thần tượng hóa thành công, tuổi trẻ, sức khỏe, của cải, khoái cảm. Họ quý những điều tốt Chúa ban, nhưng không bám như thể đó là cùng đích. Họ biết buông hơn. Biết dùng hơn là sở hữu. Biết tạ ơn hơn là đòi hỏi. Biết chuẩn bị cho sự ra đi bằng cách sống ngay từ hôm nay với cái nhìn đời đời. Và điều đó làm cuộc sống hiện tại của họ sâu hơn, không phải hẹp hơn.

Có những người sợ rằng tin Chúa thật sẽ làm đời mình mất vui, mất tự do, mất màu sắc. Nhưng không. Tin Chúa thật chỉ lấy đi những niềm vui giả đang rút cạn linh hồn. Nó trả lại khả năng vui đúng. Vui với điều lành. Vui với lương tâm trong. Vui với tương quan thật. Vui với những điều nhỏ mà không cần phô trương. Vui với việc được sống như con cái Chúa. Vui với sự bình an mà tiền không mua nổi. Vui với việc không phải mang quá nhiều mặt nạ. Đó là thứ vui sâu hơn nhiều so với những kích thích chóng qua.

Đức tin thật dạy ta sống thật ngay từ bây giờ còn ở chỗ nó buộc ta đối diện với câu hỏi: nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có đang sống điều đáng sống không? Không phải để tạo áp lực bệnh hoạn, mà để đưa ta về điều cốt lõi. Những nỗi giận tôi đang nuôi có đáng không? Những hơn thua này có đáng không? Những thói quen này có đáng đổi lấy linh hồn không? Những bám víu này có giúp tôi chết bình an không? Cái nhìn ấy làm nhiều thứ tự rơi khỏi tay ta. Không cần ai giật. Chỉ cần ánh sáng đời đời chiếu vào là đủ.

Nếu ai chỉ giữ đạo để một ngày nào đó chết lành, họ vẫn còn bỏ lỡ rất nhiều. Chúa không chỉ muốn gặp họ lúc cuối. Người muốn ở với họ từ bây giờ. Muốn cứu từng ngày sống. Muốn biến đổi từng chọn lựa. Muốn đi vào từng tương quan. Muốn dạy họ sống như người thuộc về trời ngay giữa đất này. Và khi một người bắt đầu sống như vậy, cái chết không còn là cú sốc tuyệt đối nữa. Nó trở thành đỉnh cuối của một hành trình đã đi với Chúa từ trước.

Cho nên, hỏi mình có tin Chúa thật không không chỉ là hỏi về phút lâm chung. Nó là hỏi về hôm nay. Hôm nay tôi sống thật chưa? Hôm nay tôi có đang là người của Chúa giữa công việc, gia đình, nỗi đau, cám dỗ, những giờ trống, những quyết định nhỏ không? Hôm nay tôi có sống như người biết đời mình có ý nghĩa vượt quá những gì mắt thấy không? Nếu câu trả lời đang dần là có, thì đức tin đang sống. Và nếu chưa, thì vẫn còn hôm nay để bắt đầu lại.

CHƯƠNG XXXV

CUỐI CÙNG, NGƯỜI THẬT SỰ TIN KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI NÓI “CON CÓ ĐẠO”, MÀ LÀ NGƯỜI CÓ THỂ THƯA “CON LÀ CỦA CHÚA”

Sau tất cả những chương trước, có lẽ điều cần đi tới không chỉ là việc phân tích ai hời hợt, ai sâu, ai giữ đạo, ai chưa tin đủ. Điều quan trọng nhất là câu trả lời cuối cùng mà linh hồn có thể dâng lên Chúa. Không phải câu trả lời về hồ sơ. Không phải về số năm có đạo. Không phải về số việc đạo đã làm. Không phải về hình ảnh đã giữ. Mà là một lời thuộc về. Một lời rất đơn sơ nhưng chứa cả đời người: lạy Chúa, con là của Ngài.

Có đạo là một điều quý. Nhưng “là của Chúa” còn sâu hơn nhiều. Người ta có thể có đạo như có một truyền thống. Có một cộng đồng. Có một căn cước văn hóa. Có một nếp sống. Có một nền luân lý. Tất cả đều tốt. Nhưng “là của Chúa” nghĩa là khác hẳn. Nghĩa là đời tôi không còn là của riêng tôi nữa. Nghĩa là tôi không chỉ sống trong khuôn khổ đạo, mà trong tương quan với Đấng đã yêu tôi và đòi tôi thuộc trọn về Người. Nghĩa là nếu phải diễn tả căn tính sâu nhất của mình, tôi không bắt đầu bằng nghề nghiệp, thành tựu, các quan hệ, hay kể cả tên gọi tôn giáo, mà bằng điều này: tôi thuộc về Đức Kitô.

Người có thể thưa “con là của Chúa” không nhất thiết là người hoàn hảo. Họ có thể vẫn yếu, vẫn ngã, vẫn nhiều chiến đấu. Nhưng hướng lòng họ đã rõ. Khi ngã, họ không muốn ở lại ngoài nhà. Khi yếu, họ không muốn tìm một chủ khác. Khi tội lỗi, họ không dùng tội lỗi làm căn tính. Khi đau, họ vẫn quay về. Khi khô, họ vẫn ở lại. Khi bị lôi kéo, họ vẫn nhớ mình thuộc về ai. Câu “con là của Chúa” nơi họ không phải khẩu hiệu, mà là một dây neo.

Để đi tới lời ấy, một người phải đi qua nhiều chết đi. Chết đi cho cái tôi muốn tự làm chủ. Chết đi cho nhu cầu luôn được công nhận. Chết đi cho những thần tượng kín đáo. Chết đi cho sự tự mãn của người có đạo lâu năm. Chết đi cho kiểu sống dùng Chúa như phương tiện. Chết đi cho nỗi sợ mất thế gian hơn mất linh hồn. Chết đi cho việc giữ hình ảnh. Chết đi cho sự hời hợt quen thuộc. Những cái chết ấy không diễn ra một lần, mà rất nhiều lần. Nhưng chính qua đó, linh hồn mới rỗng ra đủ để thuộc về.

“Con là của Chúa” cũng có nghĩa là chấp nhận để Chúa dùng mình theo ý Người. Không chỉ cứu riêng mình rồi thôi, mà còn trở thành khí cụ cho người khác. Một người thật sự thuộc về Chúa sẽ không sống kín mãi trong cái tôi cứu mình. Họ sẽ bắt đầu mang trong lòng gánh nặng của gia đình, của người thân, của Hội Thánh, của những linh hồn đang xa Chúa. Họ sẽ sống cách nào đó làm chứng, dù âm thầm. Không phải bằng lời to, mà bằng một đời khác đi. Một đời có mùi của sự thật, của bình an, của trung thành, của lòng thương xót.

Câu “con là của Chúa” còn là câu nói của tự do. Bởi vì con người chỉ thật sự tự do khi họ thuộc về Đấng đã dựng nên mình. Bao lâu còn thuộc về tiền, về nỗi sợ, về quá khứ, về bản năng, về đám đông, về tham vọng, về sự công nhận, họ vẫn còn bị chia cắt. Chỉ khi thuộc về Chúa, mọi phần khác mới được sắp lại. Không phải mọi đấu tranh biến mất, nhưng trung tâm đã yên. Và một khi trung tâm yên, đời người, dù còn nhiều sóng, vẫn không tan.

Có lẽ đây là điều mà mỗi người đã được rửa tội phải đi tới, sớm hay muộn. Không thể mãi ở chỗ “tôi có đạo”. Vì “có đạo” vẫn còn có thể là một điều ở ngoài tôi. Nhưng “tôi là của Chúa” là điều xảy ra trong chính căn tính sâu nhất. Nó làm cho mọi bí tích, mọi lời kinh, mọi Thánh Lễ, mọi cuộc chiến, mọi giọt nước mắt, mọi lần trở về, tất cả quy tụ lại thành một giao ước sống. Không còn là các mảnh rời nữa. Tất cả cùng nói một điều: con thuộc về Ngài.

Nếu hôm nay bạn chưa dám nói câu ấy bằng cả đời sống, thì cũng đừng sợ. Hãy bắt đầu bằng lòng ước ao nói nó. Có thể bạn mới chỉ thưa được: lạy Chúa, con muốn là của Ngài. Con còn yếu, còn chia trí, còn nửa vời, còn nhiều góc chưa trao, nhưng con không muốn chỉ mang danh có đạo mãi. Con muốn đời con thực sự thuộc về Ngài. Một lời như thế, nếu thật, đã là khởi đầu của rất nhiều điều.

Và nếu một ngày nào đó, giữa một giờ cầu nguyện thinh lặng, hay sau một lần xưng tội thật, hay trong một mùa khô mà bạn vẫn không bỏ Chúa, hay giữa một đau khổ mà bạn vẫn chọn ở lại, bạn có thể thưa bằng cả linh hồn mình: lạy Chúa, con là của Ngài, thì có lẽ từ giây phút đó, bạn không còn chỉ là người có đạo nữa. Bạn đã bắt đầu là một người tin.

RỬA TỘI TỪ BÉ LÀ HỒNG ÂN, NHƯNG TIN CHÚA THẬT MỚI LÀ CÂU TRẢ LỜI MÀ CẢ ĐỜI PHẢI SỐNG

Có những sự thật không nên đọc vội. Phải đọc bằng trái tim. Phải để chúng ở lại một lúc nào đó trong lòng mình, như một tiếng chuông không chịu tắt. Chủ đề này là một trong những sự thật như vậy. Bởi vì nó chạm đến tận nền móng. Nó không cho phép người ta chỉ sửa vài chi tiết nhỏ rồi yên tâm. Nó hỏi về căn tính thật. Về trung tâm thật. Về điều sâu nhất làm nên một Kitô hữu.

Bạn có thể đã được rửa tội từ bé. Có thể đã có tên thánh từ lâu. Có thể đã đi qua đủ các bí tích khai tâm. Có thể đã quen với nhà thờ, với kinh nguyện, với phụng vụ, với tất cả nhịp điệu của đời sống đạo. Có thể người khác nhìn bạn và thấy bạn chẳng có gì là “bỏ đạo” cả. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, vẫn còn một câu hỏi mà không ai trả lời thay bạn được: bạn có thật sự tin Chúa không? Không phải tin kiểu chấp nhận trong đầu. Không phải tin kiểu lúc cần thì nhớ đến. Không phải tin kiểu giữ một số việc để yên tâm lương tâm. Mà là tin đến mức đời bạn thực sự thuộc về Người.

Nếu sau tất cả, bạn thấy trong lòng mình còn rất nhiều nửa vời, đừng vội tuyệt vọng. Đừng biến sự thật ấy thành một lý do để bỏ cuộc. Hãy biến nó thành cánh cửa. Bởi vì điều đẹp nhất không phải là chưa từng hời hợt. Điều đẹp nhất là sau khi nhận ra mình hời hợt, người ta không còn muốn sống như thế nữa. Điều đẹp nhất không phải là chưa từng xa Chúa. Điều đẹp nhất là khi biết mình xa, người ta quay lại. Điều đẹp nhất không phải là có một hồ sơ thiêng liêng đẹp. Điều đẹp nhất là có một trái tim thật sự muốn thuộc về Chúa.

Suốt cả hành trình của cuốn sách này, điều được nhắc đi nhắc lại không phải để làm nặng lòng bạn, mà để đánh thức bạn. Bởi vì có những cái ngủ rất nguy hiểm: ngủ trong thói quen, ngủ trong sự quen thuộc tôn giáo, ngủ trong ảo tưởng mình ổn, ngủ trong việc còn giữ vài việc đạo nên tưởng linh hồn vẫn cháy. Mà một khi đã ngủ như thế quá lâu, con người có thể đi từ năm này sang năm khác mà không thật sự sống. Cho nên, nếu những trang này làm bạn đau, có lẽ đó không hẳn là điều xấu. Có khi chính cơn đau ấy là dấu rằng trái tim bạn vẫn còn sống, vẫn còn có thể được lay dậy.

Bạn không cần chờ thành người khác mới bắt đầu lại. Không cần chờ đời mình gọn hơn, đẹp hơn, sạch hơn, dễ hơn. Cũng không cần chờ đến khi già, khi xong việc, khi hết bận. Tất cả những ngày “sau này” rất có thể sẽ trôi mất. Chỉ có hôm nay là của bạn. Hôm nay bạn có thể bắt đầu cầu nguyện thật hơn. Hôm nay bạn có thể xưng tội thật hơn. Hôm nay bạn có thể cắt một thói quen làm lòng xa Chúa. Hôm nay bạn có thể dành cho Chúa phần đầu tiên chứ không phải phần dư. Hôm nay bạn có thể xin ơn tha thứ. Hôm nay bạn có thể thú nhận mình nguội. Hôm nay bạn có thể nói với Chúa điều mà có lẽ bấy lâu nay bạn đã tránh: lạy Chúa, con muốn là của Ngài.

Chính ở chữ “muốn” ấy, một tương lai thiêng liêng mới bắt đầu. Không ai nên thánh chỉ nhờ muốn, nhưng chẳng ai nên thánh nếu không thật sự muốn. Và cái muốn ấy phải được nuôi bằng cầu nguyện, bằng bí tích, bằng sự thật, bằng các quyết định cụ thể, bằng trung thành trong khô khan, bằng dứt khoát với điều làm mình lệch, bằng việc không ngừng trở về. Đó là một hành trình dài. Có thể dài cả đời. Nhưng còn đẹp hơn rất nhiều so với một đời chỉ mang danh mà không thuộc về.

Rửa tội từ bé là một hồng ân lớn vô cùng. Nhưng hồng ân ấy không phải là điểm kết thúc. Nó là lời gọi. Là hạt giống. Là dấu ấn. Là lời hứa. Và cả đời người chỉ thực sự xứng với hồng ân ấy khi nó trở thành một câu trả lời sống động. Khi người được rửa tội không chỉ còn có tên trong sổ, mà có tên trong trái tim của chính mình như người thuộc về Đức Kitô. Khi họ không chỉ sống cạnh nhà thờ, mà sống trước mặt Thiên Chúa. Khi họ không chỉ còn giữ vài điều của đạo, mà để cho đức tin đi vào cách yêu, cách làm việc, cách đau, cách chọn, cách chết. Khi đó, phép Rửa không còn là chuyện đã qua. Nó trở thành nguồn sống đang chảy.

Có lẽ, vào cuối cùng của tất cả, điều Chúa không hỏi bạn sẽ không phải là: con đã mang danh Công giáo bao nhiêu năm? Con đã được rửa tội lúc mấy tháng tuổi? Con đã có mặt trong bao nhiêu nghi lễ? Con đã giữ được hình ảnh người có đạo đến đâu? Có thể điều Người sẽ tìm nơi bạn là một điều sâu và đơn sơ hơn rất nhiều: con có là của Ta không? Con có thật lòng muốn thuộc về Ta không? Con có để Ta làm Chúa của đời con không? Con có tin rằng không có Ta, linh hồn con sẽ lạc không? Con có trở về sau những lần xa không? Con có ở lại khi khô không? Con có mở lòng cho lòng thương xót không?

Phúc cho ai có thể trả lời bằng cả đời mình, dù không hoàn hảo, dù đầy những vết vá, dù còn nhiều nước mắt: lạy Chúa, con đã rất yếu, nhưng con không muốn thuộc về ai khác. Con đã có lúc chỉ giữ đạo, nhưng rồi con đã học tin. Con đã có lúc sống như người không cần Ngài, nhưng rồi con đã biết quay lại. Con đã có lúc dùng Ngài như chỗ dựa, nhưng rồi con đã học yêu Ngài. Con đã có lúc giữ hình ảnh, nhưng rồi con đã học sống thật. Con đã có lúc bám vào thế gian, nhưng rồi con đã học buông. Con đã có lúc chỉ nói “con có đạo”, nhưng rồi con đã tập nói, và tập sống, rằng: con là của Chúa.

Nếu một linh hồn đi được đến đó, thì mọi năm tháng đã qua, dù lầm lỡ, dù chậm trễ, dù lẫn lộn, đều có thể được cứu chuộc trong tình yêu. Và đó chính là điều làm nên vẻ đẹp cuối cùng của ơn gọi Kitô hữu: không chỉ được rửa bằng nước từ thuở nhỏ, nhưng được lớn lên từng ngày trong một đức tin thật, cho đến khi cả đời mình có thể trở thành một lời tuyên xưng không còn bằng môi nữa, mà bằng chính sự hiện hữu:

LẠY CHÚA, CON THUỘC VỀ NGÀI.

CHƯƠNG XXXVI

CÓ NHỮNG NGƯỜI MANG TÊN THÁNH TRÊN MÔI, NHƯNG CHƯA BAO GIỜ ĐỂ CHO ĐỜI MÌNH THẬT SỰ MANG HÌNH ẢNH ĐỨC KITÔ

Người Kitô hữu không chỉ là người có một tên thánh, một giấy chứng nhận Rửa Tội, một chỗ ngồi quen thuộc trong nhà thờ, hay một ký ức tuổi thơ gắn với tiếng chuông và mùa phụng vụ. Tất cả những điều ấy đáng quý, nhưng vẫn chưa phải là cốt lõi. Cốt lõi là Đức Kitô có đang in hình trên đời sống người ấy hay không. Nghĩa là khi nhìn vào cách họ yêu, cách họ nói, cách họ đau, cách họ tha thứ, cách họ sử dụng quyền lực, tiền bạc, thời gian, người ta có thấy thấp thoáng một điều gì của Chúa Giêsu không. Và đây là chỗ làm nhiều người phải giật mình, vì họ có thể đã mang danh Kitô hữu rất lâu, nhưng đời họ lại chưa có bao nhiêu đường nét của Đức Kitô.

Mang hình ảnh Đức Kitô không phải là trở thành một con người lúc nào cũng nghiêm trang, ít nói, hay mang vẻ đạo mạo. Không. Đức Kitô không đến để đúc nên những khuôn mặt tôn giáo cứng đờ. Người đến để biến đổi trái tim. Một người mang hình ảnh Đức Kitô là người có sự thật, có lòng thương xót, có khả năng yêu đến cùng, có lòng khiêm nhường, có sự tự do trước danh lợi, có lòng trung tín, có sự nhạy cảm với nỗi đau của người khác, có sức đứng vững trong thử thách mà không đánh mất bình an cốt lõi. Đó là những đường nét không thể giả lâu được. Nếu không có chúng, thì dù danh xưng có đầy đủ đến đâu, đời sống vẫn còn thiếu cốt cách của người môn đệ.

Rất nhiều người mang tên thánh, nhưng lại sống theo bản năng cũ gần như nguyên vẹn. Nóng giận như cũ. Tham vọng như cũ. Hơn thua như cũ. Ghen ghét như cũ. Nói hành như cũ. Kiêu ngạo như cũ. Cách dùng người khác như cũ. Cách bảo vệ cái tôi như cũ. Đặt tiền lên trên lương tâm như cũ. Cầu nguyện thì có, nhưng phản ứng hằng ngày lại hoàn toàn là phản ứng của con người cũ. Nếu như thế, thì tên thánh mới chỉ là một danh xưng bên ngoài chứ chưa trở thành một lời mời gọi được sống.

Đức Kitô không muốn chỉ ở trên thánh giá treo tường hay trên môi của các bài kinh. Người muốn đi vào cấu trúc sâu nhất của nhân cách ta. Người muốn biến đổi cách ta nhìn thế giới. Muốn lấy đi lối nhìn đầy nghi ngờ, đầy kiểm soát, đầy vị kỷ, để thay bằng cái nhìn của một người con trong tay Cha. Muốn lấy đi cách yêu mang tính sở hữu, để thay bằng tình yêu hiến thân. Muốn lấy đi thói quen lấy mình làm trung tâm, để dạy ta sống hướng lên Chúa và hướng ra anh em. Tất cả những điều ấy không xảy ra nếu người ta chỉ dừng lại ở việc “có đạo” theo nề nếp.

Một trong những dấu chỉ rõ nhất cho thấy người ta chưa để đời mình mang hình ảnh Đức Kitô là họ vẫn rất dễ chấp nhận sự mâu thuẫn. Họ thấy bình thường khi vừa cầu nguyện vừa thù hận. Vừa dự lễ vừa sống gian. Vừa làm việc đạo vừa đối xử tệ với người nhà. Vừa nói về bác ái vừa lạnh lùng trước người nghèo. Vừa mang danh người tin Chúa vừa sống như thể quyền lợi mình là tối thượng. Họ không thấy những nghịch lý ấy làm mình đau đủ mạnh. Và chính việc không đau ấy cho thấy khuôn mặt Đức Kitô còn rất mờ trong linh hồn.

Ngược lại, khi Đức Kitô bắt đầu in dấu rõ hơn, người ta sẽ thấy khó sống mâu thuẫn hơn trước. Không phải họ hết mâu thuẫn ngay, nhưng họ không còn bình thản với nó. Một lời nói thiếu bác ái khiến họ day dứt hơn. Một thái độ kiêu căng làm họ xấu hổ hơn. Một chọn lựa không đúng lương tâm làm họ không yên hơn. Tại sao? Bởi vì nơi sâu thẳm, họ bắt đầu biết mình được gọi để phản chiếu dung mạo của một Đấng khác. Họ không thể sống hoàn toàn như cũ nữa mà không đau. Và nỗi đau ấy lành mạnh, vì nó cho thấy đức tin đã chạm vào nhân cách.

Có những người rất thích nói về việc “noi gương các thánh”, nhưng lại quên rằng mọi vị thánh đều chỉ đẹp vì đã để Đức Kitô lớn lên trong mình. Các ngài không chỉ giữ đạo giỏi hơn người khác. Các ngài đã để cho cả đời mình bị Thập Giá, Tin Mừng, Thánh Thể và lòng thương xót uốn lại. Cho nên thánh thiện không phải là đắp thêm các lớp việc đạo lên con người cũ, mà là để con người cũ dần bị biến đổi. Nếu không có cuộc biến đổi ấy, đời sống đạo dễ thành một bộ trang phục, đôi khi rất đẹp, nhưng không phải da thịt thật của linh hồn.

Một người bắt đầu để đời mình mang hình ảnh Đức Kitô sẽ bớt tự vệ hơn. Bớt cần luôn thắng trong mọi cuộc cãi vã. Bớt cần mọi sự theo ý mình. Bớt thấy mình là trung tâm của mọi đau khổ. Bớt thích làm lớn mình lên. Họ học sống như Chúa: không nhu nhược, nhưng hiền. Không mờ nhạt, nhưng khiêm. Không mất sự thật, nhưng có thương xót. Không bỏ công lý, nhưng không thích kết án. Chính sự quân bình ấy đẹp một cách rất thiêng liêng.

Nếu bạn muốn biết tên thánh của mình đã đi vào đời mình chưa, hãy đừng hỏi bạn thuộc kinh gì, giữ lễ gì, ở hội đoàn nào trước tiên. Hãy hỏi: đời sống của tôi có giống Chúa thêm chút nào không? Tôi có hiền hơn vài năm trước không? Tôi có biết tha thứ hơn không? Tôi có bớt sống vì mình hơn không? Tôi có sạch hơn trong những điều kín hơn không? Tôi có thật hơn trước mặt Chúa hơn không? Nếu những điều ấy chưa có gì đổi, thì có lẽ hành trình còn rất dài. Nhưng đừng nản. Chỉ cần đừng bằng lòng.

Bởi mục tiêu cuối cùng của đức tin không phải là để người ta nói “anh ấy có đạo”, mà là để một ngày nào đó, dù rất âm thầm, có ai đó chạm vào đời bạn và thấy một chút ánh sáng của Đức Kitô đang ở đó.

CHƯƠNG XXXVII

CÓ NHỮNG NGƯỜI VẪN ĐI TÌM PHÉP LẠ, NHƯNG LẠI KHÔNG MUỐN ĐIỀU KỲ DIỆU NHẤT XẢY RA: TRÁI TIM MÌNH ĐƯỢC BIẾN ĐỔI

Con người rất thích điều lạ. Thích những câu chuyện được ơn. Thích những chứng từ mạnh. Thích những lần Chúa can thiệp rõ ràng. Thích những dấu lạ, chữa lành, đổi đời, thoát nạn, được nâng đỡ cụ thể. Không có gì sai khi ngưỡng mộ những kỳ công của Thiên Chúa. Nhưng có một nghịch lý buồn là nhiều người rất khao khát phép lạ bên ngoài, trong khi lại không thật sự muốn phép lạ lớn nhất xảy ra ngay trong lòng mình, đó là trái tim cứng được mềm ra, lòng nguội được cháy lại, con người cũ được đổi mới, thần tượng bị đập vỡ, tội quen bị cắt, sự giả bị bóc ra, lòng tin thật được sinh ra.

Phép lạ bên ngoài thường dễ làm người ta kinh ngạc hơn. Nó rõ, nó mạnh, nó kể lại được, nó gây ấn tượng. Còn phép lạ trong lòng thì chậm, âm thầm, ít ai thấy, ít ai vỗ tay. Một người thôi nói xấu, biết xin lỗi, biết cầu nguyện đều hơn, biết từ bỏ một thói quen xấu, biết tha thứ cho người làm mình đau, biết bớt bám vào tiền, biết sống thật hơn, đó là những phép lạ rất lớn, nhưng không ồn ào. Và vì không ồn ào, nhiều người không mặn mà với chúng. Họ vẫn thích Chúa đổi hoàn cảnh hơn là đổi chính mình.

Có những người đi hành hương rất nhiều, xin lễ rất nhiều, khấn nguyện rất nhiều, mong được ơn này ơn kia, nhưng lại không bao giờ đặt mình dưới câu hỏi: Chúa có đang muốn biến đổi tôi không? Tôi có sẵn lòng để Chúa chạm vào vùng sâu của mình không? Tôi có muốn thôi là con người hời hợt, nóng nảy, ích kỷ, giả hình, nô lệ cho dục vọng, nô lệ cho danh dự, nô lệ cho nỗi sợ không? Nếu không có những câu hỏi ấy, đời sống đạo rất dễ trượt vào chỗ chỉ đi tìm lợi ích tôn giáo.

Chúa vẫn làm phép lạ. Người vẫn chữa lành. Vẫn giải thoát. Vẫn can thiệp. Nhưng Tin Mừng cho thấy phép lạ bên ngoài luôn nhằm dẫn con người vào một điều sâu hơn: đức tin và hoán cải. Nếu người ta chỉ dừng lại ở việc được ơn mà không để mình được đổi, thì phép lạ trở thành một sự kiện ngắn ngủi chứ không thành ngưỡng cửa cứu độ. Bao nhiêu người đã từng được chạm bên ngoài mà lòng vẫn không đổi, và rồi họ lại quay về lối cũ. Điều ấy cho thấy điều quyết định không phải là mình từng thấy điều lạ gì, mà là mình đã để điều lạ lớn nhất xảy ra trong linh hồn hay chưa.

Phép lạ của một trái tim được biến đổi thường bắt đầu bằng việc linh hồn thôi chạy trốn sự thật. Thôi chỉ xin Chúa dọn đường cho mình mà bắt đầu xin Chúa dọn lòng mình. Thôi chỉ xin Chúa cất vấn đề mà bắt đầu xin Chúa cho mình mạnh để đi qua vấn đề trong sự thật. Thôi chỉ xin Chúa làm vừa ý mình mà bắt đầu xin Người chỉnh lại các ý muốn méo mó của mình. Đó là một cuộc dịch chuyển rất sâu. Khi điều này xảy ra, một người không chỉ “được ơn”; họ bắt đầu được cứu theo nghĩa trọn hơn.

Có những người không muốn phép lạ nội tâm vì họ biết nó sẽ đòi giá rất cao. Nếu Chúa thật sự biến đổi trái tim, họ sẽ phải sống khác. Phải bỏ một điều. Phải sửa một tương quan. Phải buông một thần tượng. Phải xin lỗi ai đó. Phải từ chối một lợi ích. Phải nhìn lại chính mình. Phải từ bỏ kiểu sống nửa trong nửa ngoài. Chính vì thế, nhiều người vô thức thích một Chúa ban ơn mà không đụng đến lõi con người họ. Một Chúa giúp mà không đòi. Một Chúa chữa bên ngoài nhưng để nguyên bên trong. Nhưng Chúa Giêsu không đến chỉ để làm những điều ngoạn mục. Người đến để làm cho người chết sống lại, mà cái chết sâu nhất nhiều khi là cái chết của linh hồn trong tội, trong vô cảm, trong giả vờ.

Người thật sự tin sẽ bắt đầu cầu xin những phép lạ khác. Lạy Chúa, xin làm cho con biết yêu. Xin cho con ghét tội thật. Xin lấy khỏi con lòng kiêu ngạo này. Xin cắt nơi con những dính bén không lành. Xin chữa cách con nhìn người khác. Xin đừng để con sống hời hợt mãi. Xin làm cho con thành thật. Xin đốt lại trái tim đã nguội. Những lời cầu như vậy có thể không khiến người ta trầm trồ, nhưng lại làm rung chuyển cả thiên đàng. Vì đó là những lời cầu chạm tới mục tiêu cuối cùng của ơn cứu độ.

Một linh hồn được biến đổi là một bằng chứng mạnh hơn rất nhiều câu chuyện lạ thường. Một người từng cay nghiệt mà trở nên hiền. Từng phóng túng mà trở nên trong sạch. Từng bám tiền mà biết quảng đại. Từng giữ hận mà biết tha. Từng giữ đạo bằng hình thức mà bắt đầu sống bằng tình yêu. Đó là phép lạ lớn. Bởi vì không ai tự làm điều đó bằng sức riêng. Đó là công trình của ân sủng được đón nhận.

Nếu bạn từng cầu xin rất nhiều, hãy đừng ngừng xin. Nhưng có lẽ từ nay, hãy thêm vào những lời cầu cho phép lạ nơi lòng mình. Xin Chúa làm điều khó hơn cả việc đổi hoàn cảnh: xin Người đổi con. Bởi vì nếu phép lạ lớn nhất ấy xảy ra, thì dù hoàn cảnh còn nguyên, đời bạn cũng đã bước vào một chiều kích hoàn toàn khác. Và rất có thể, đó mới là điều Chúa muốn nhất khi Người nhìn một người đã được rửa tội từ bé nhưng lâu nay mới bắt đầu thật sự mở lòng tin.

CHƯƠNG XXXVIII

MỘT TRONG NHỮNG DẤU HIỆU ĐẸP NHẤT CỦA ĐỨC TIN THẬT LÀ NGƯỜI TA KHÔNG CÒN THẤY MÌNH “LÀM ƠN” CHO CHÚA KHI GIỮ ĐẠO

Có một thứ lệch lạc rất âm thầm trong đời sống tôn giáo: con người bắt đầu có cảm giác rằng mình đang làm ơn cho Chúa. Mình đi lễ, mình cầu nguyện, mình giữ luật, mình phục vụ, mình hy sinh, và sâu kín ở đâu đó, mình nghĩ như thể mình đang cho Chúa cái gì lớn lắm. Từ đó, khi làm được một số điều tốt, mình thấy mình có quyền tự hào. Khi gặp khó, mình dễ thầm trách: con đã làm cho Chúa bao nhiêu mà sao Chúa để con thế này? Khi người khác không ghi nhận, mình bực. Khi Chúa không an ủi đủ, mình chán. Tất cả những phản ứng ấy cho thấy đức tin vẫn chưa thật sự đi vào chiều sâu của lòng biết ơn.

Người thật sự tin bắt đầu hiểu một điều rất căn bản: trong mọi việc đạo, mình không làm ơn cho Chúa. Chính Chúa đang thương cho mình được ở gần Người. Không ai đi lễ để làm ơn cho Chúa. Thánh Lễ là bàn tiệc nơi Chúa nuôi linh hồn mình. Không ai cầu nguyện để làm ơn cho Chúa. Cầu nguyện là nơi linh hồn mình được sống. Không ai giữ luật để làm ơn cho Chúa. Giới răn là hàng rào bảo vệ con đường sống của chính mình. Không ai phục vụ để Chúa được lợi. Phục vụ là cơ hội để lòng mình được mở ra và được giống Người hơn. Khi hiểu điều đó, người ta thôi sống đạo với thái độ ban phát hay công trạng, và bắt đầu sống đạo trong tạ ơn.

Người có đức tin non thường rất nhạy với những gì mình làm cho Chúa. Họ nhớ các hy sinh của mình rõ hơn nhớ ơn Chúa. Họ dễ đếm công hơn đếm hồng ân. Họ thấy những điều mình giữ là nặng, còn những điều mình nhận là bình thường. Vì thế, họ dễ mệt, dễ tự ái, dễ thất vọng. Ngược lại, người đi sâu trong đức tin càng thấy mình mắc nợ tình thương. Họ thấy được biết Chúa đã là ơn. Được rửa tội đã là ơn. Được ở trong Hội Thánh đã là ơn. Được còn khả năng cầu nguyện đã là ơn. Được đứng dậy sau ngã đã là ơn. Được làm một việc lành cũng là ơn. Chính cảm thức ấy làm họ nhẹ hơn, vui hơn, và ít cay đắng hơn khi hy sinh.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi người không còn coi việc giữ đạo là gánh nặng mình đang cõng cho Chúa, mà là con đường Chúa mở ra để cứu linh hồn mình. Họ đi lễ không như trả nợ, mà như trở về nguồn sống. Họ cầu nguyện không như nộp bài, mà như hít thở. Họ xưng tội không như bước vào phòng xử án, mà như bước vào vòng tay chữa lành. Họ làm việc bác ái không như bị ép chia sẻ, mà như được tham dự vào trái tim của Chúa. Cùng là những hành vi ấy, nhưng khi động lực đổi, mọi sự đổi theo.

Dĩ nhiên, có những lúc việc đạo thật sự nặng. Có những mùa mệt, mùa khô, mùa phải trung thành trong cảm giác trống rỗng. Nhưng ngay cả khi ấy, người thật sự tin vẫn có một sự hiểu biết sâu hơn: nếu con còn có thể đến với Chúa, đó đã là ơn. Nếu con còn có thể quỳ xuống, đó đã là ơn. Nếu con còn bị cắn rứt khi sống xa Ngài, đó đã là ơn. Nếu con còn muốn ở lại, đó đã là ơn. Từ chỗ ấy, họ không phủ nhận khó khăn, nhưng cũng không biến mình thành người đang hy sinh cao cả cho một Thiên Chúa mắc nợ họ.

Cảm giác “làm ơn cho Chúa” cũng là nguồn gốc của rất nhiều thất vọng tôn giáo. Người ta nghĩ: tôi đã giữ đạo, đã phục vụ, đã hy sinh, nên đời tôi phải được đền bù bằng sự êm xuôi nào đó. Khi điều đó không xảy ra, họ bối rối và chua chát. Trong khi đó, người sống bằng lòng biết ơn không nghĩ theo lối trao đổi ấy. Họ biết mình không thể thương lượng với ân sủng. Không thể đòi Chúa như đòi một món nợ. Họ có thể kêu xin, có thể than thở, có thể đau, nhưng sâu xa họ biết mình luôn đang nhận nhiều hơn là cho.

Người thật sự tin cũng không dùng việc đạo để làm nền cho sự lên mặt với người khác. Vì nếu tất cả là ơn, thì mình không có gì để khoe. Mình chỉ có điều để tạ ơn và chia sẻ. Sự khiêm tốn ấy làm cho đời sống đạo có mùi rất khác. Bớt căng, bớt gồng, bớt thích được ghi công, bớt phán xét những ai yếu hơn. Và điều lạ là khi không còn thấy mình làm ơn cho Chúa, người ta lại quảng đại hơn với Chúa. Vì họ không còn mặc cả nữa. Họ hiểu rằng mọi điều dâng cho Chúa thực ra đều đi qua tay Người trước khi đến tay mình.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đã lớn chưa, hãy để ý xem trong lòng mình có còn kiểu nghĩ “con làm cho Chúa” như thể Chúa phải ghi điểm cho mình không. Bạn có còn thấy mình thiệt thòi khi sống đúng không. Có còn thấy mình cao hơn vì mình giữ đạo hơn người khác không. Có còn thấy cầu nguyện, lễ lạy, hy sinh như món quà mình ban cho Chúa không. Nếu có, hãy xin ơn đổi cái nhìn. Xin cho con biết rằng chính Ngài đang thương cho con được ở gần. Xin cho con thôi kiêu âm thầm trong những việc đạo. Xin cho con biết sống mọi sự với lòng tạ ơn của kẻ được cứu.

Vì đến một lúc, người thật sự tin sẽ khám phá ra một điều rất ngọt: không phải con đang làm ơn cho Chúa khi con trở về; chính Chúa đang thương con khi vẫn còn chờ con trở về mãi như thế.

CHƯƠNG XXXIX

KHI ĐỨC TIN THẬT LỚN LÊN, CON NGƯỜI BẮT ĐẦU THẤY MỌI SỰ TRONG ĐỜI MÌNH ĐỀU CÓ THỂ TRỞ THÀNH NƠI GẶP CHÚA

Một trong những dấu hiệu của đức tin còn sơ sài là người ta chỉ gặp Chúa trong những nơi rõ ràng là “đạo”: trong Thánh Lễ, trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong tượng ảnh, trong sách thiêng liêng. Những nơi đó dĩ nhiên là rất quan trọng. Nhưng khi đức tin trưởng thành hơn, con người bắt đầu khám phá rằng Chúa không chỉ chờ mình ở các không gian thiêng liêng theo nghĩa hẹp. Người đang ở trong toàn bộ cuộc đời. Trong công việc. Trong thử thách. Trong những mối tương quan. Trong thất bại. Trong niềm vui nhỏ. Trong người nghèo. Trong bệnh tật. Trong sự chờ đợi. Trong những ngày không ai thấy. Và từ đó, cả đời sống bắt đầu được đọc như một nơi gặp gỡ.

Điều này không có nghĩa là mọi sự tự động tốt hay mọi biến cố đều dễ hiểu. Không phải cứ đau khổ là ta lập tức thấy Chúa ở đó. Không phải cứ thất bại là ta hiểu ngay ý nghĩa. Nhưng người có đức tin thật bắt đầu sống với xác tín rằng không có vùng nào của đời mình hoàn toàn nằm ngoài tầm với của Thiên Chúa. Có thể họ chưa hiểu, chưa thấy, chưa đón được, nhưng họ không còn nghĩ rằng chỉ trong nhà thờ mới có chuyện giữa mình với Chúa. Chính xác tín ấy làm cho đời sống đức tin đi từ phân mảnh sang toàn vẹn.

Người chưa tin sâu thường chia đời thành hai mảng. Mảng đạo và mảng đời. Trong mảng đạo, họ giữ lễ, đọc kinh, cầu nguyện. Trong mảng đời, họ làm việc, toan tính, lo lắng, yêu ghét, phản ứng, sống như bao người khác. Hai mảng ấy ít gặp nhau. Nhưng khi đức tin thật lớn lên, bức tường giữa hai mảng bắt đầu đổ. Người ta bắt đầu mang công việc vào cầu nguyện. Mang vết thương vào trước mặt Chúa. Mang những quyết định tài chính, tình cảm, gia đình, nghề nghiệp vào ánh sáng Lời Chúa. Họ bắt đầu nhìn những người làm họ phiền như những bài học về tha thứ. Nhìn những giới hạn của mình như nơi học khiêm nhường. Nhìn những chậm trễ như nơi học phó thác. Nhìn những cơ hội như nơi phải phân định ơn gọi.

Khi đó, ngay cả những việc rất bình thường cũng có chiều sâu mới. Một bữa cơm gia đình không chỉ là chuyện ăn uống, mà là nơi học biết ơn và hiệp thông. Một ngày làm việc không chỉ là để kiếm sống, mà còn là nơi dâng lao nhọc và giữ lương tâm. Một cơn đau đầu, một lần bị xúc phạm, một chuyện trái ý, không chỉ là phiền toái, mà có thể là nơi ta được gọi nên giống Chúa hơn một chút. Đời sống không vì thế mà hết nặng, nhưng không còn vô nghĩa nữa. Và đó là một ân sủng lớn.

Người có đức tin sâu cũng học thấy Chúa trong những điều không như ý. Đây là chỗ rất khó. Vì con người thường dễ thấy Chúa trong ơn lành hơn là trong sự cắt tỉa. Nhưng nhiều khi chính những điều không như ý mới là nơi Chúa làm việc mạnh nhất. Một cánh cửa đóng lại có thể cứu mình khỏi một ngả sai. Một thất bại có thể đập vỡ sự kiêu ngạo. Một sự chậm trễ có thể dạy sự phó thác. Một nỗi đau có thể mở ra chiều sâu nội tâm mà đời dễ dãi không bao giờ cho ta. Người thật sự tin không lãng mạn hóa đau khổ, nhưng họ không loại Chúa ra khỏi nó.

Thấy Chúa trong mọi sự cũng làm con người bớt phàn nàn vô ích. Không phải họ không còn than thở, nhưng thay vì chỉ thấy mình là nạn nhân của những biến cố, họ bắt đầu hỏi: lạy Chúa, Ngài đang muốn dạy con điều gì ở đây? Con cần sống điều này thế nào cho đúng với ơn gọi của mình? Câu hỏi ấy không biến đau thành nhẹ ngay, nhưng biến đau thành đối thoại. Và đối thoại thì luôn khác với bế tắc.

Một người bắt đầu sống như vậy sẽ không còn chỉ tìm Chúa trong các giờ đạo. Họ sẽ học nhớ đến Chúa giữa ngày. Trước một cuộc họp. Trước một quyết định. Giữa một cơn bực. Trong một chờ đợi. Sau một thất bại. Khi nhận được một niềm vui bất ngờ. Họ tập dâng, tập hỏi, tập tạ ơn, tập xin ơn ngay trong nhịp đời thường. Đó là một hình thức sống trước mặt Chúa rất đẹp và rất thực.

Có lẽ một trong những lý do làm nhiều người thấy đạo khô là vì họ chỉ giữ Chúa trong một vài khung giờ thiêng liêng, rồi để phần còn lại của ngày sống vận hành không có Người. Trong khi đó, đức tin thật luôn muốn tràn ra. Muốn đi vào bếp, vào xe, vào văn phòng, vào bệnh viện, vào chợ, vào cuộc gọi, vào bàn ăn, vào đêm mất ngủ, vào cuộc nói chuyện gia đình, vào nỗi cô đơn. Chúa không đòi một góc. Người muốn cả ngôi nhà.

Nếu bạn bắt đầu thấy Chúa ở nhiều nơi hơn trong đời, đó là một dấu đẹp. Không phải vì bạn có thị kiến gì lớn, mà vì đức tin của bạn đang dần trở thành cái nhìn. Và khi đức tin thành cái nhìn, con người không còn chỉ là người có đạo trong vài nghi thức nữa. Họ bắt đầu là người sống với Chúa trong cả đời mình.

CHƯƠNG XL

CUỐI CÙNG, ĐỨC TIN THẬT KHÔNG LÀM NGƯỜI TA XA ĐỜI, NÓ LÀM HỌ YÊU ĐỜI ĐÚNG CÁCH, VÌ HỌ KHÔNG CÒN THẦN TƯỢNG HÓA ĐỜI NÀY NỮA

Một hiểu lầm rất thường gặp là nghĩ rằng ai tin Chúa sâu thì sẽ kém yêu đời, kém sống, kém nhiệt tình với thế giới này. Như thể đức tin là thứ kéo con người ra khỏi cuộc sống thực và nhốt họ trong một không gian chỉ toàn những điều thiêng liêng trừu tượng. Nhưng sự thật lại ngược hẳn. Chính những người thật sự tin mới có khả năng yêu đời này đúng cách hơn, sâu hơn và tự do hơn. Bởi vì họ không thần tượng hóa nó. Họ không bắt đời này phải là thiên đàng. Họ không đòi mọi sự hữu hạn phải gánh nổi một khát vọng vô hạn trong lòng mình. Và chính vì thế, họ biết đón nhận cuộc đời với lòng biết ơn mà không bám víu tuyệt đối.

Người không có đức tin sâu thường hoặc là bám chặt vào đời này, hoặc là thất vọng cay đắng với nó. Họ muốn đời phải cho mình đủ: đủ yêu thương, đủ an toàn, đủ thành công, đủ công bằng, đủ vui, đủ thỏa mãn. Khi đời không cho đủ, họ vỡ mộng, phản ứng, trống rỗng. Người có đức tin thật thì khác. Họ vẫn yêu cái đẹp của đời này: một bữa cơm, một cơn gió, một khuôn mặt thân quen, một việc làm tử tế, một ngày nắng, một tiếng cười trẻ nhỏ, một công việc có ý nghĩa. Họ yêu những điều ấy tha thiết, nhưng không biến chúng thành cứu cánh. Cho nên khi mất, họ đau thật, nhưng không tan vỡ hoàn toàn như người mất luôn nền tảng.

Đức tin thật làm người ta yêu đời vì họ nhận ra đời là quà tặng, không phải tài sản tuyệt đối. Mỗi ngày sống là một món quà đi qua tay Chúa trước khi đến tay mình. Mỗi người thân là một quà tặng, không phải sở hữu. Mỗi cơ hội, mỗi mùa, mỗi niềm vui đều là ơn. Khi nhìn như thế, lòng người mềm lại. Họ bớt than phiền hơn. Bớt đòi hỏi đời phải hoàn hảo. Bớt coi thường những điều nhỏ. Họ biết tận hưởng mà không hưởng thụ, biết yêu mà không chiếm hữu, biết làm việc mà không tôn thờ thành công, biết nghỉ ngơi mà không biến vui chơi thành thần tượng.

Chính vì không thần tượng hóa đời này, người có đức tin sâu cũng có thể yêu nó trong sự thật. Họ không phải giả vờ rằng mọi thứ đều tốt đẹp. Họ thấy rõ sự mong manh, bất công, đau đớn, đổ vỡ. Họ thấy con người có thể làm nhau tổn thương. Thấy thời gian lấy đi nhiều thứ. Thấy tuổi trẻ không ở lại. Thấy thân xác yếu dần. Thấy tình yêu trần thế, dù đẹp, vẫn không đủ lấp mọi khoảng trống. Nhưng thay vì tuyệt vọng, họ đặt tất cả những điều ấy dưới một ánh sáng lớn hơn. Họ biết đời này đẹp, nhưng chưa trọn. Quý, nhưng không là tất cả. Và chính nhận thức ấy cứu họ khỏi hai cực đoan: bám chặt mù quáng hoặc chối bỏ cay đắng.

Một người thật sự tin Chúa cũng thường hiện diện với đời hơn, chứ không ít hơn. Vì họ không sống trong ảo tưởng về mình, nên họ dễ lắng nghe hơn. Dễ thương hơn. Dễ ở cùng nỗi đau của người khác hơn. Dễ làm những việc nhỏ bằng cả lòng hơn. Họ không bị cuốn quá mạnh vào việc phải chứng tỏ bản thân, nên có năng lượng để yêu. Họ không quá đói được khẳng định, nên có khả năng phục vụ âm thầm. Họ không cần mọi sự phải thuận theo ý mình, nên có thể đón nhận cuộc sống với một sự dịu dàng hơn. Điều đó làm họ rất “đời”, nhưng là một kiểu rất đời đã được Tin Mừng thanh luyện.

Người có đức tin thật cũng không chạy trốn các trách nhiệm trần thế. Trái lại, họ làm chúng đàng hoàng hơn. Một người cha thật sự tin sẽ yêu vợ con cụ thể hơn. Một người mẹ thật sự tin sẽ chăm sóc gia đình không chỉ bằng bổn phận mà bằng một tình yêu được nâng bởi ân sủng. Một người lao động thật sự tin sẽ làm việc ngay chính hơn. Một người trẻ thật sự tin sẽ học hành, xây dựng tương lai, yêu thương, phân định với sự nghiêm túc hơn, vì họ biết đời mình là quà tặng phải được dùng cho đúng.

Yêu đời đúng cách còn là biết buông khi đến lúc phải buông. Người không có đức tin thường rất hoảng khi phải mất. Vì mất một điều gì đó giống như mất một phần căn tính. Còn người có đức tin, dù đau không kém, vẫn có một nền bên dưới nỗi đau. Họ biết điều mình yêu không biến mất vào hư vô nếu nó đã được trao vào tay Chúa. Họ biết cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Họ biết sự chia ly của đời này không phải là điểm kết thúc tuyệt đối. Chính vì thế, họ dám yêu sâu mà không phải yêu trong hoảng loạn chiếm giữ.

Nếu ai đó nói với bạn rằng tin Chúa thật sẽ làm đời bạn kém sống, hãy nhìn vào các thánh, nhìn vào những người có đức tin sâu mà hiền và sáng. Họ không kém sống. Họ sống thật hơn. Họ yêu thật hơn. Họ tự do hơn. Họ vui theo kiểu không nông. Họ đau theo kiểu không tuyệt vọng. Họ hiện diện trong đời theo kiểu không bị đời nuốt mất. Đó là vẻ đẹp của đức tin trưởng thành.

Và có lẽ đây là một trong những hoa trái cuối cùng của hành trình này: từ chỗ chỉ “có đạo”, người ta dần đi đến chỗ “có đức tin thật”, rồi từ đó, họ mới thật sự biết cách yêu Chúa, yêu người, yêu đời, và cả yêu chính hành trình mong manh của kiếp người mình, trong ánh sáng của một quê hương còn lớn hơn mọi gì mắt thấy.

TỪ RỬA TỘI ĐẾN ĐỨC TIN THẬT, TỪ DANH XƯNG ĐẾN THUỘC VỀ, TỪ THÓI QUEN ĐẾN TÌNH YÊU

Nếu phải gom toàn bộ hành trình này lại chỉ trong một dòng rất ngắn, có lẽ đó sẽ là hành trình đi từ bên ngoài vào bên trong. Từ việc được gọi là người có đạo đến việc thật sự là người của Chúa. Từ chỗ giữ đạo vì quen đến chỗ sống đạo vì yêu. Từ chỗ biết Chúa có thật đến chỗ để Chúa có quyền. Từ chỗ xin Chúa đổi hoàn cảnh đến chỗ xin Chúa đổi lòng mình. Từ chỗ giữ hình ảnh đến chỗ sống thật. Từ chỗ chỉ mang tên Kitô hữu đến chỗ để đời mình thật sự mang lấy hình ảnh Đức Kitô.

Đó không phải là một bước. Đó là cả đời. Một đời rất nhiều lần phải bắt đầu lại. Rất nhiều lần phải thú nhận mình còn chưa tin đủ. Rất nhiều lần phải cắt bỏ, phải khóc, phải xưng tội lại, phải học cầu nguyện lại, phải học yêu lại, phải học phó thác lại. Nhưng chính những lần “lại” ấy làm nên vẻ đẹp của người môn đệ. Không phải người chưa từng yếu, mà là người không chấp nhận ở yên trong sự yếu như thể nó là định mệnh.

Có thể bạn đã sống nhiều năm chỉ ở mức “có đạo”. Nhưng điều đẹp là Chúa không xem đó là bản án vĩnh viễn. Người vẫn gọi. Vẫn chờ. Vẫn kiên nhẫn. Vẫn mở cửa. Vẫn làm mọi sự để kéo bạn ra khỏi lớp vỏ và đưa vào tương quan thật. Không ai quá muộn nếu còn dám thật. Không ai quá nguội nếu còn muốn cháy lại. Không ai quá xa nếu còn chịu quay mặt về hướng Chúa. Và đó là hy vọng rất lớn cho mọi linh hồn.

Nếu một ngày nào đó, sau rất nhiều chiến đấu, bạn không còn thấy câu hỏi “tôi có đạo không?” là đủ nữa, nhưng bắt đầu mang trong lòng câu hỏi “tôi có thật sự thuộc về Chúa không?”, thì có lẽ từ ngày ấy, đức tin đã bắt đầu lớn lên thật.

CHƯƠNG XLI

NHIỀU NGƯỜI KHÔNG THỰC SỰ MẤT ĐỨC TIN TRONG MỘT NGÀY, HỌ MẤT DẦN KHI KHÔNG CÒN CANH GIỮ TRÁI TIM MÌNH

Rất ít người đang sốt sắng mà sáng hôm sau thức dậy trở thành người hoàn toàn xa Chúa. Linh hồn thường không nguội đi một cách đột ngột. Nó nguội dần. Và sự nguội dần ấy nguy hiểm chính vì nó không ồn ào. Không có tiếng động lớn. Không có tuyên bố công khai. Không có một biến cố lúc nào cũng dễ nhận diện. Chỉ là người ta bớt cầu nguyện một chút. Bớt xét mình một chút. Bớt nhạy với tội một chút. Bớt đau khi làm buồn lòng Chúa một chút. Bớt trung thành trong điều nhỏ một chút. Rồi những “một chút” ấy gom lại thành một khoảng cách lớn.

Không còn canh giữ trái tim là bắt đầu để mặc nó bị kéo đi bởi đủ thứ mà không kiểm tra nữa. Ngày xưa mình còn tỉnh khi thấy trong lòng có ghen tị, có tự ái, có ham muốn không lành, có một lời nói xấu đang muốn bật ra. Giờ thì mình để nó đi. Ngày xưa còn thấy day dứt khi cầu nguyện quá hời hợt, còn thấy thiếu khi bỏ giờ với Chúa, còn thấy đau khi sống hai mặt. Giờ thì thấy mọi sự cũng bình thường. Cái “bình thường” ấy rất đáng sợ, vì nhiều khi đó không phải bình an, mà là sự chai lì đang được ngụy trang.

Trái tim là nơi quyết định phần lớn hành trình đức tin. Không phải chỉ vì ở đó có cảm xúc, mà vì ở đó có các gắn bó sâu nhất, các thần tượng kín nhất, các chọn lựa ngầm nhất. Một người có thể giữ rất nhiều hình thức đẹp bên ngoài, nhưng nếu trái tim không còn được canh giữ, sớm muộn phần ngoài cũng sẽ rỗng đi. Vì đức tin không chết trước tiên ở nơi đôi chân bỏ nhà thờ. Nó chết dần ở nơi trái tim không còn quý sự hiện diện của Chúa, không còn chống lại điều làm mình xa Chúa, không còn khát được thuộc về Người trọn hơn.

Có những dấu chỉ rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng cho thấy một người đang bắt đầu lơi việc canh giữ lòng mình. Họ dễ thỏa hiệp hơn trong lời nói. Dễ biện minh hơn cho cái tôi. Dễ cho phép mình sống theo cảm xúc. Dễ nuôi những nghĩ xấu lâu hơn. Dễ trì hoãn việc xưng tội. Dễ xem thường những dịp tội nhỏ. Dễ tiêu thời gian cho những điều làm tâm hồn mệt mà không còn kiểm soát. Dễ sống thiếu kỷ luật thiêng liêng, rồi gọi đó là bình thường của cuộc sống hiện đại. Tất cả những điều ấy nếu không bị chặn lại sẽ dần làm lửa đức tin lụi.

Người thật sự muốn tin Chúa phải học canh giữ lòng mình như canh giữ một ngọn đèn trong đêm gió. Không phải bằng sự căng thẳng bệnh hoạn, nhưng bằng sự tỉnh táo của người biết mình mong manh. Họ biết mình không mạnh như mình tưởng. Biết mình có thể trượt rất xa từ những thỏa hiệp nhỏ. Biết mình cần cầu nguyện không chỉ để xin ơn, mà để giữ tâm hồn khỏi bị tan ra bởi những lực kéo vô hình. Biết mình cần xét mình, không phải để tự dằn vặt, mà để nhận ra sớm những chỗ đang lệch.

Canh giữ trái tim còn có nghĩa là biết không phải mọi điều đi ngang lòng mình đều đáng được tiếp đón. Có những suy nghĩ cần được dừng lại. Có những ký ức cần được chữa lành thay vì được nuôi lại. Có những cám dỗ cần được gọi tên sớm thay vì chơi đùa với nó. Có những nỗi buồn cần đem vào cầu nguyện chứ không để chúng dẫn mình vào những bù đắp lệch lạc. Có những niềm vui cũng cần tỉnh táo, kẻo chính niềm vui ấy trở thành nơi lòng mình dính bén sai cách. Một linh hồn không canh giữ mình dễ sống theo dòng chảy. Và dòng chảy của thế gian hiếm khi đưa người ta đến gần Chúa hơn.

Người đã được rửa tội từ bé nhưng muốn tin thật phải hiểu rằng không ai giữ được lửa chỉ bằng ký ức thiêng liêng. Cũng không ai giữ được lửa chỉ bằng việc từng sốt sắng. Ngọn lửa phải được nuôi mỗi ngày. Bằng cầu nguyện. Bằng Lời Chúa. Bằng bí tích. Bằng việc canh chừng những gì đi vào mắt, tai, trí tưởng tượng, lòng ham muốn, các tương quan, các nỗi sợ. Không có sự tỉnh thức ấy, đức tin dễ bị ăn mòn bởi chính những điều rất nhỏ.

Thật ra, canh giữ lòng mình không làm người ta mất tự do. Nó giữ tự do. Vì một trái tim không được canh giữ rất dễ bị các lực bên ngoài chiếm lấy: tin tức, dư luận, hình ảnh, tiền bạc, cảm xúc, ham muốn, hận thù, mặc cảm. Còn một người biết giữ lòng mình sẽ dần sống từ bên trong hơn là bị đẩy bởi bên ngoài. Họ bớt phản ứng theo bản năng. Bớt để đời kéo đi. Bớt bị chi phối bởi những gì ngắn hạn. Chính điều đó làm đức tin có chiều sâu.

Nếu bạn thấy mình không rơi khỏi Chúa bằng một biến cố lớn, nhưng đang lạc dần vì những lơ là nhỏ, thì xin đừng xem nhẹ. Đừng đợi tới khi mọi sự đổ vỡ mới trở lại. Hãy trở lại ngay từ những chỗ nhỏ. Siết lại giờ cầu nguyện. Nhìn lại những gì đang nuôi tâm trí mình. Xưng tội thật hơn. Dừng sớm những điều làm lòng mờ đi. Xin ơn tỉnh thức. Vì có những linh hồn không mất Chúa trong một đêm, nhưng đánh rơi Người qua rất nhiều buổi sáng không còn nhớ rằng mình cần Người nữa.

CHƯƠNG XLII

CÓ NHỮNG NGƯỜI TƯỞNG MÌNH TIN CHÚA, NHƯNG THẬT RA HỌ CHỈ ĐANG TIN VÀO PHIÊN BẢN CHÚA DO CHÍNH HỌ TẠO RA

Đây là một sự lệch rất sâu và rất kín. Người ta không từ chối Chúa hoàn toàn. Họ vẫn nói về Chúa, cầu nguyện với Chúa, xưng mình thuộc về Chúa. Nhưng Chúa mà họ đang theo có thể không còn là Thiên Chúa thật của Tin Mừng nữa. Đó là một phiên bản đã được làm mềm đi, cắt bớt đi, sửa lại theo ý họ. Một Chúa không đòi hỏi quá. Một Chúa không đụng vào vùng nhạy cảm của đời họ. Một Chúa ban an ủi nhưng không mời gọi hoán cải. Một Chúa yêu thương mà không bao giờ nói đến sự thật. Một Chúa tốt lành theo đúng tiêu chuẩn của cảm xúc con người, chứ không phải theo sự khôn ngoan thánh của Thiên Chúa.

Phiên bản Chúa do con người tạo ra luôn có một đặc điểm: Người ấy rất tiện. Rất vừa vặn với cái tôi. Không làm mình bị đảo lộn nhiều. Không yêu cầu mình cắt bỏ điều quá quý. Không dẫn mình vào thập giá quá thật. Không nói đến việc từ bỏ mình. Không bắt mình phải tha thứ khi đau. Không bắt mình phải sống trong sạch khi khó. Không đặt sự thật lên trên lợi ích. Không đòi giao cả đời mình. Nói cách khác, đó là một thứ “Chúa” không còn là Chúa, mà là một hình bóng thiêng liêng được giữ lại để làm hệ thống hỗ trợ cho đời sống riêng.

Có người tạo ra một Chúa chỉ toàn an ủi. Họ chỉ muốn nghe rằng Chúa thương mình, chữa lành mình, đỡ mình, đồng hành với mình. Tất cả điều đó đúng. Nhưng họ không muốn nghe rằng Chúa cũng đòi mình bỏ tội, bỏ cái tôi, vác thập giá, sống khác đám đông, dám đi con đường hẹp. Vì vậy, họ giữ lại nửa đầu của Tin Mừng và loại nửa còn lại. Họ nói nhiều về tình yêu, nhưng tình yêu ấy không có sức đòi hỏi nên cuối cùng chỉ là một thứ dễ chịu tâm lý chứ chưa chắc là lửa cứu độ.

Có người tạo ra một Chúa chỉ toàn luật lệ. Họ giữ đạo rất nghiêm, rất đúng, rất chặt, nhưng Chúa của họ không có gương mặt của lòng thương xót. Người ấy giống một vị giám sát hơn là một người Cha. Họ sống căng thẳng, dễ xét đoán, khó yêu, khó thở. Họ cũng đang theo một phiên bản méo mó, vì họ đã quên rằng Thiên Chúa thật vừa thánh thiện tuyệt đối vừa đầy lòng xót thương, vừa là Chân Lý vừa là Tình Yêu.

Có người lại tạo ra một Chúa luôn đứng về phía các kế hoạch riêng của mình. Họ cầu nguyện rất nhiều, nhưng sâu xa chỉ muốn Chúa đóng dấu cho điều họ đã quyết. Khi chuyện không như ý, họ thấy Chúa như “không còn là Chúa tốt”. Điều ấy cho thấy họ chưa thật sự đi theo Thiên Chúa thật, mà đi theo một hình dung về Chúa như Đấng phải phục vụ kịch bản đời mình.

Đức tin thật bắt đầu trưởng thành khi con người chịu để Chúa thật phá vỡ những hình ảnh giả về Người trong mình. Đây là một tiến trình đau. Vì ta thường gắn bó với những hình ảnh ấy. Chúng cho ta cảm giác an toàn. Nhưng Chúa thật không chịu bị nhốt trong các khuôn mà ta làm ra. Người sẽ đi ngược lại những mong đợi sai. Người sẽ làm ta hoang mang để đưa ta vào chiều sâu hơn. Người sẽ không luôn hành động theo logic tiện lợi. Người sẽ yêu ta bằng một tình yêu đủ mạnh để không để ta ở yên trong các ảo tưởng.

Đọc Tin Mừng với trái tim thật là một trong những cách quan trọng nhất để gặp lại Chúa thật. Vì ở đó, ta thấy một Đức Giêsu rất khác với nhiều hình dung dễ dãi của ta. Một Đức Giêsu dịu hiền nhưng quyết liệt. Thương người tội lỗi nhưng không thỏa hiệp với tội. Chữa lành nhưng cũng gọi bỏ mọi sự mà theo. Khiêm nhường nhưng không mờ nhạt. Yêu đến cùng nhưng không chiều theo đám đông. Một Đức Giêsu như thế làm ta vừa bị hút vừa bị cắt. Và chính đó là dấu Người là thật.

Nếu bạn chỉ thích một số phần của Chúa và luôn né những phần khác, có lẽ đã đến lúc bạn cần xin ơn gặp lại Người thật. Xin đừng theo một Chúa do mình chế tạo. Một Chúa như thế không cứu được bạn, vì Người ấy chỉ là hình phản chiếu của chính cái tôi bạn. Chỉ Chúa thật mới cứu. Nhưng để được cứu bởi Chúa thật, bạn phải chấp nhận để Người là chính Người, chứ không phải là phiên bản vừa ý mình.

Và đó là một bước rất quan trọng từ “có đạo” sang “có đức tin thật”: không còn chỉ giữ một Chúa thuận với mình, mà dám để Thiên Chúa thật bước vào và làm lung lay mọi hình dung giả mà mình từng bám.

CHƯƠNG XLIII

KHI ĐỨC TIN CHÍN DẦN, NGƯỜI TA BẮT ĐẦU THẤY TỘI KHÔNG CHỈ XẤU VÌ NÓ BỊ CẤM, NHƯNG VÌ NÓ LÀM HỎNG TÌNH YÊU

Có một mức sống đạo rất phổ biến: tránh tội vì tội bị cấm. Điều đó tốt, nhưng chưa sâu. Ở mức ấy, con người nhìn tội chủ yếu như một điều luật bị vi phạm, một ranh giới không được vượt qua, một hành động xấu có thể mang hậu quả không mong muốn. Nhưng khi đức tin bắt đầu chín hơn, cách nhìn về tội đổi khác. Tội không còn chỉ là một hành vi sai, mà là một điều gì đó làm mờ tương quan, làm đau lòng tình yêu, làm biến dạng linh hồn, làm cho con người bớt là chính mình trong Thiên Chúa.

Nhìn tội theo kiểu luật lệ có thể giữ người ta lại ở mức tối thiểu. Nhưng nhìn tội bằng đôi mắt của tình yêu mới làm họ thật sự ghét tội từ trong gốc. Bởi vì khi ấy, người ta không chỉ hỏi “việc này có bị cấm không?”, mà hỏi “việc này đang làm gì với linh hồn con? Nó đang làm tương quan của con với Chúa ra sao? Nó đang biến con thành người nào?” Chính những câu hỏi ấy đẩy người ta ra khỏi lối sống chỉ giữ luật vì sợ và đưa họ vào sự trong sạch sâu hơn.

Có những người không phạm những điều bị coi là lớn, nhưng đời sống vẫn không thật sự sáng vì họ dung dưỡng vô số điều nhỏ làm lòng họ mờ dần. Một chút gian dối. Một chút chiều mình. Một chút nói xấu. Một chút nuôi giận. Một chút hưởng thụ lệch lạc. Một chút giả hình. Một chút xem nhẹ cầu nguyện. Một chút vô cảm. Nếu chỉ nhìn tội như vi phạm luật lệ, người ta dễ coi thường những “một chút” ấy. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng của tình yêu, họ sẽ thấy những điều nhỏ ấy đang ăn mòn khả năng yêu Chúa, yêu người, yêu sự thật của mình.

Người thật sự lớn lên trong đức tin bắt đầu đau vì những điều mà trước kia mình từng xem là bình thường. Không phải vì họ trở nên khó tính một cách bệnh hoạn, mà vì lương tâm họ được tinh tế hơn. Họ nhận ra có những điều không ồn ào, không ai kết án ngay, nhưng làm trái tim mình bớt trong, bớt tự do, bớt mở cho Chúa. Ví dụ một thói quen nuôi trí tưởng tượng không sạch. Một cách tiêu dùng nhằm khỏa lấp trống rỗng. Một sự thích được chú ý dẫn đến sống giả. Một thái độ âm thầm khinh người. Những điều ấy, nếu linh hồn còn thô, sẽ bị bỏ qua. Nhưng nếu tình yêu lớn dần, chúng bắt đầu làm người ta không yên.

Đây là điều rất đẹp. Vì nó cho thấy đức tin không còn là cái khung đạo đức bên ngoài nữa. Nó đã đi vào cảm thức nội tâm. Người ấy không cần luôn bị nhắc mới biết điều gì đang làm mình xa Chúa. Lòng họ có một sự nhạy bén. Một sự tế nhị thiêng liêng. Không phải để tự hành hạ mình, mà để bảo vệ tình yêu. Giống như một người thật lòng yêu sẽ tránh cả những lời vô tâm nhỏ vì biết chúng có thể làm tổn thương mối tương quan, người thật sự tin cũng bắt đầu chú ý tới những gì làm lòng mình thô đi trước mặt Chúa.

Tuy nhiên, sự nhạy bén này phải đi cùng với lòng thương xót. Nếu không, người ta rất dễ rơi vào ám ảnh tôn giáo hay sự soi mói chính mình một cách không lành mạnh. Người trưởng thành không chỉ thấy tội rõ hơn, mà còn bám vào lòng thương xót sâu hơn. Họ không tuyệt vọng vì thấy mình đầy thiếu sót. Họ để những thiếu sót ấy kéo mình đến gần Chúa hơn, chứ không đẩy mình vào tự ghét bỏ. Đây là một sự quân bình rất quan trọng. Càng yêu, càng ghét tội. Nhưng càng ghét tội, càng cậy nhờ lòng thương xót.

Tội làm hỏng tình yêu trước hết không phải ở chỗ Chúa bị tổn thương như con người yếu đuối. Chúa vẫn là Thiên Chúa. Nhưng tội làm hỏng khả năng đón nhận và đáp trả tình yêu nơi ta. Nó bẻ cong hướng lòng. Làm ta bớt sáng. Bớt thật. Bớt trong. Bớt tự do. Và chính vì vậy mà Chúa ghét tội không phải vì Người thích kiểm soát, mà vì Người yêu ta quá nhiều để muốn thấy ta tự làm hỏng mình mãi.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đang đi đâu, hãy nhìn cách bạn nhìn tội. Bạn còn hỏi chủ yếu “có bị cấm không” hay đã bắt đầu hỏi “điều này đang làm hỏng trái tim con ra sao”? Bạn còn chỉ sợ hậu quả, hay đã bắt đầu đau vì làm buồn lòng Chúa? Nếu câu hỏi thứ hai đang lớn lên trong bạn, đó là một dấu rất đẹp. Vì đó là dấu hiệu của một linh hồn đang ra khỏi nô lệ của luật để đi vào tự do của tình yêu.

CHƯƠNG XLIV

ĐỨC TIN THẬT LUÔN DẪN NGƯỜI TA TỚI SỰ ĐƠN SƠ, VÌ CUỐI CÙNG HỌ HIỂU CHỈ CÓ CHÚA MỚI LÀ ĐIỀU CẦN THIẾT NHẤT

Có một nghịch lý đẹp trong hành trình thiêng liêng: càng đi sâu với Chúa, con người càng đơn sơ hơn. Không phải đơn sơ kiểu ngây ngô hay thiếu suy nghĩ, mà là một sự giản lược nội tâm rất sâu. Những thứ từng làm mình rối bắt đầu mất bớt quyền lực. Những điều từng khiến mình phải diễn, phải gồng, phải giữ, phải chứng tỏ, dần dần không còn quan trọng như trước. Tại sao? Vì người ta bắt đầu nếm được rằng cuối cùng, chỉ có Chúa mới là điều cần nhất.

Lúc đức tin còn non, lòng người thường rất tản mạn. Muốn Chúa, nhưng cũng muốn quá nhiều thứ khác ở vị trí ngang hoặc hơn Chúa. Muốn bình an, nhưng không chịu buông kiểm soát. Muốn yêu, nhưng không muốn mất. Muốn trung thành, nhưng không muốn bị giới hạn. Muốn nên thánh, nhưng cũng muốn được đời khen. Muốn cầu nguyện, nhưng cũng không muốn bỏ những điều đang nuốt mất nội tâm. Tất cả những “cũng muốn” ấy làm tâm hồn phức tạp và mệt. Nhưng khi đi với Chúa lâu hơn, được thanh luyện qua cầu nguyện, qua đau khổ, qua thất bại, qua những lần bắt đầu lại, người ta dần hiểu rằng nhiều thứ mình ôm trước đây không thật sự cứu được mình.

Từ đó, một sự đơn sơ bắt đầu sinh ra. Không phải là bỏ mọi thứ, mà là đặt mọi thứ vào đúng chỗ. Công việc vẫn có, nhưng không là thần tượng. Tình yêu trần thế vẫn quý, nhưng không còn được biến thành tuyệt đối. Tiền bạc vẫn cần, nhưng không là nền của căn tính. Thành công vẫn có giá trị, nhưng không còn là nơi cột chặt hạnh phúc. Người khác vẫn quan trọng, nhưng không quyết định lương tâm. Và giữa tất cả, Chúa dần dần trở thành trung tâm không phải bằng lý thuyết, mà bằng kinh nghiệm sống. Từ đó, tâm hồn nhẹ đi.

Người đơn sơ thiêng liêng thường dễ nhận ra hơn người ta tưởng. Họ không phức tạp hóa mọi sự quá mức. Họ biết điều gì cốt lõi. Họ không sống quá nhiều vai. Không ôm quá nhiều nhu cầu phải được công nhận. Không thích dựng drama quanh chính mình. Không cần luôn thắng. Không cần luôn phải giải thích để giữ hình ảnh. Họ có một sự thảnh thơi nào đó, vì lõi đời họ đã được neo vào Chúa. Dĩ nhiên họ vẫn còn yếu, vẫn còn chiến đấu, nhưng có một trật tự bên trong khiến họ bớt chia năm xẻ bảy hơn.

Sự đơn sơ ấy không tự nhiên có. Nó được mua bằng rất nhiều mất mát. Nhiều ảo tưởng bị bóc ra. Nhiều thần tượng bị đập xuống. Nhiều lần thấy rõ mình đã đặt sai chỗ. Nhiều lần đau vì bám vào thứ không cứu được. Nhiều lần cầu nguyện mà thấy cuối cùng chỉ còn Chúa là ở lại. Chính những kinh nghiệm ấy làm linh hồn đi đến kết luận rất ngắn nhưng rất lớn: thật ra, điều mình cần nhất không nhiều như mình tưởng. Mình cần Chúa.

Khi hiểu điều đó, người ta không ghét thế gian. Họ chỉ thôi đòi thế gian gánh vai trò của Thiên Chúa. Và thế là họ có thể yêu thế gian cách tự do hơn. Yêu công việc mà không bị nó nuốt. Yêu gia đình mà không kiểm soát. Yêu cuộc sống mà không hoảng loạn khi nó đổi thay. Họ biết ơn hơn. Bớt phàn nàn hơn. Bớt chạy ngược chạy xuôi hơn. Bớt lo lắng triền miên hơn. Vì trong sâu thẳm, họ đã tìm thấy một điểm quy chiếu đơn sơ: chỉ cần giữ mình ở trong Chúa, rồi mọi thứ khác sẽ được đặt lại.

Người có đời sống đức tin phức tạp thường rất mệt. Họ có quá nhiều tầng lớp trong lòng. Quá nhiều chỗ muốn giữ. Quá nhiều hướng kéo. Quá nhiều sợ. Quá nhiều toan tính song song. Chúa có một phần, cái tôi có một phần, thế gian có một phần, các thần tượng có một phần. Vì thế, họ không có bình an sâu. Người đơn sơ thì không hẳn có đời dễ hơn, nhưng ít bị xé hơn. Họ biết mình sống cho ai. Và điều đó đem lại một sức mạnh âm thầm.

Nếu bạn thấy lòng mình rối, có thể không phải vì đời quá nhiều chuyện, mà vì trung tâm chưa thật sự quy về một. Bạn còn muốn quá nhiều chỗ làm chủ cùng lúc. Hãy đem cái rối ấy vào trước mặt Chúa. Đừng cố giải hết bằng lý trí. Hãy để Chúa dạy bạn đơn sơ. Dạy bạn thấy đâu là điều một, đâu là điều hai. Dạy bạn bớt những nhu cầu giả. Dạy bạn phân biệt giữa điều cần và điều chỉ làm mình nặng.

Đức tin thật không làm đời sống nghèo nàn hơn. Nó làm đời sống đơn sơ hơn. Và trong sự đơn sơ ấy, người ta mới bắt đầu thật sự nếm được một thứ bình an không lệ thuộc vào việc mình giữ được bao nhiêu thứ, mà dựa vào việc mình có ở trong Chúa hay không.

CHƯƠNG XLV

SAU TẤT CẢ, ĐIỀU GIỮ MỘT NGƯỜI Ở LẠI TRONG ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ SỨC RIÊNG, MÀ LÀ VIỆC HỌ ĐÃ ĐỂ MÌNH ĐƯỢC CHÚA GIỮ

Đến cuối hành trình này, có lẽ cần chạm vào một sự thật vừa rất an ủi vừa rất sâu: không ai giữ được đức tin chỉ bằng sức riêng. Nếu một người cố gắng sống đạo chỉ bằng ý chí, bằng kỷ luật trần túy, bằng hình ảnh, bằng thói quen, họ có thể đi được một quãng. Nhưng để ở lại thật, để không chỉ “có đạo” mà thật sự thuộc về Chúa đến cùng, thì phải có một điều lớn hơn sức riêng: họ phải để cho mình được Chúa giữ.

Đây là điều rất nhiều người chỉ hiểu sau khi đã vấp nhiều, đã tự tin nhiều, đã ngã nhiều, đã tưởng mình mạnh hơn thực tế. Có khi họ từng nghĩ: con sẽ giữ được. Con sẽ không như người khác. Con hiểu đạo mà. Con đã có nền rồi. Nhưng rồi đời dạy họ một bài rất khiêm: không, con không tự giữ nổi mình đâu. Nếu Chúa không giữ, con có thể đi rất xa. Nếu Chúa không che chở, con có thể ngã ở những chỗ mình từng nghĩ sẽ không bao giờ ngã. Nếu Chúa không đỡ, con có thể khô đến mức chính con cũng không nhận ra mình nữa.

Hiểu điều này không làm người ta lười biếng. Trái lại, nó làm họ khiêm tốn và cầu nguyện hơn. Họ vẫn chiến đấu, vẫn giữ kỷ luật, vẫn xét mình, vẫn cắt bỏ, vẫn bắt đầu lại. Nhưng sâu xa, họ thôi cậy vào các kỹ thuật hay bản lĩnh đạo đức của mình. Họ biết phải xin ơn từng ngày. Xin ơn giữ lòng. Xin ơn trung thành. Xin ơn đừng để mình tự mãn. Xin ơn đừng để mình nguội mà không biết. Xin ơn đừng để mình sống giả. Xin ơn đừng để mình bỏ Chúa trong những điều nhỏ. Một người cầu như thế là người đã bắt đầu hiểu đức tin không phải thành tích của mình, mà là cuộc sống được Chúa gìn giữ trong tự do.

Có một vẻ đẹp rất riêng nơi những người sau nhiều năm sống đạo đã bớt tự tin vào mình và tin hơn vào sự gìn giữ của Chúa. Họ không yếu đuối hơn người khác, nhưng họ biết mình yếu. Họ không bi quan, nhưng họ tỉnh. Họ không sống trong sợ hãi, nhưng trong sự lệ thuộc thánh. Họ biết mình cần Chúa không chỉ để được cứu lúc cuối, mà để sống đúng từng ngày. Chính sự lệ thuộc ấy làm họ bền hơn nhiều người tưởng mình rất mạnh.

Để mình được Chúa giữ nghĩa là chấp nhận không khép kín. Nghĩa là đem sự thật của mình vào cầu nguyện. Nghĩa là không tách mình khỏi bí tích. Nghĩa là không tự xử lý một mình mọi trận chiến nội tâm. Nghĩa là chấp nhận được nâng đỡ bởi Hội Thánh, bởi linh hướng, bởi những tương quan lành mạnh, bởi Lời Chúa. Người để mình được Chúa giữ không nhất thiết sống oanh liệt, nhưng họ sống gắn. Gắn với nguồn sống. Và vì thế, khi gió lớn đến, họ không tự mình đứng, mà được giữ để đứng.

Nhiều người tưởng trung thành là một thành tích đạo đức cá nhân. Nhưng trung thành thật sâu luôn mang dấu ấn của lòng biết ơn. Bởi người trung thành thật sẽ biết quá rõ bao lần mình suýt lạc, suýt ngã, suýt mất lửa, suýt đi theo một hướng khác. Chính vì thế, họ không bao giờ có thể nói “tôi đã giữ được” mà không đồng thời cảm thấy “Chúa đã giữ tôi”. Câu thứ hai mới là điều làm họ run lên trong biết ơn.

Có lẽ đây là điểm rất quan trọng cho người đã được rửa tội từ bé nhưng đang muốn bước vào đức tin thật. Bạn không cần trở thành anh hùng thiêng liêng. Bạn không cần chứng minh rằng mình đủ mạnh để giữ mình đến cùng. Điều bạn cần là mở lòng để được Chúa giữ. Được giữ qua cầu nguyện hằng ngày. Qua Thánh Thể. Qua Hòa Giải. Qua Lời Chúa. Qua những lần thú nhận mình yếu. Qua những quyết định rất nhỏ nhưng trung thành. Qua những lần kêu xin giữa cơn cám dỗ. Qua những lần quay lại sau khi ngã. Đó là cách người ta được giữ.

Và rồi đến một lúc, người ấy sẽ hiểu rằng đức tin thật không chỉ là việc mình nắm lấy Chúa. Sâu hơn, đó là việc mình đã để cho Chúa nắm lấy mình. Và trong bàn tay ấy, dù đời còn nhiều đêm tối, nhiều chiến đấu, nhiều chậm chạp, linh hồn vẫn có thể đi hết hành trình.

TỪ MỘT ĐỨA TRẺ ĐƯỢC ĐỔ NƯỚC TRÊN ĐẦU ĐẾN MỘT CON NGƯỜI CÓ THỂ DÂNG CẢ ĐỜI MÌNH CHO CHÚA, ĐÓ LÀ CẢ MỘT CUỘC VƯỢT QUA

Có lẽ sẽ rất đẹp nếu người ta nhìn lại bí tích Rửa Tội không như một chuyện rất xa, đã khép lại trong một nghi thức của quá khứ, mà như khởi điểm của một cuộc vượt qua kéo dài cả đời. Ngày ấy, trên đầu một em bé hay một người dự tòng, nước đã được đổ xuống. Lời đã được đọc lên. Hội Thánh đã vui mừng. Một linh hồn đã được đóng ấn. Nhưng từ khoảnh khắc đó đến ngày người ấy thật sự có thể sống và nói bằng cả đời mình “con là của Chúa”, là một quãng đường rất dài.

Quãng đường ấy đi qua nhiều lầm lẫn. Nhiều năm có thể chỉ sống theo thói quen. Nhiều giai đoạn có thể chỉ giữ đạo bằng hình thức. Nhiều lần có thể dùng Chúa như chỗ nương thay vì yêu Chúa vì chính Người. Nhiều lúc có thể để tiền, mình, thế gian ngồi lên chỗ đáng lẽ thuộc về Thiên Chúa. Nhiều khi có thể đi lễ, đọc kinh, xưng tội, rước lễ mà lòng vẫn chưa đổi. Nhưng tất cả những điều ấy không làm hồng ân Rửa Tội vô hiệu. Chúng chỉ cho thấy hồng ân ấy vẫn đang chờ một câu trả lời sâu hơn.

Cuộc vượt qua lớn nhất của người Kitô hữu không chỉ là đi từ vô thần sang có đạo. Nhiều người đâu đã từng vô thần. Cuộc vượt qua lớn nhất thường là đi từ chỗ “tôi đã có đạo từ bé” đến chỗ “hôm nay tôi thật sự tin”. Từ chỗ chỉ có một căn tính tôn giáo được trao ban, đến chỗ tự do ôm lấy căn tính ấy như lời đáp của mình. Từ chỗ ở trong nhà Cha như người quen thuộc, đến chỗ ở đó như người con thật. Từ chỗ giữ đạo vì nề nếp, đến chỗ sống đạo vì yêu. Từ chỗ ở gần Chúa theo khoảng cách nghi thức, đến chỗ thuộc về Chúa trong tương quan sống.

Không phải ai cũng đi cuộc vượt qua ấy với những dấu mốc rực rỡ. Có người trở lại bằng nước mắt lớn. Có người bằng một biến cố đau. Có người bằng một cú sụp đổ nội tâm. Có người chỉ bằng những đổi thay rất âm thầm: một ngày bắt đầu cầu nguyện thật hơn, một lần xưng tội thật hơn, một quyết định dứt khoát với điều sai, một khát vọng mới được sinh ra trong lòng. Nhưng dù con đường khác nhau thế nào, đích đến vẫn là một: đức tin không còn chỉ là cái mình có, mà là sự sống mình đang sống.

Điều kỳ diệu là Chúa không nản với hành trình chậm của con người. Người có thể đợi nhiều năm chỉ để thấy một cánh cửa nhỏ trong lòng hé mở thật. Người có thể kiên nhẫn đi theo một linh hồn qua những nguội lạnh, những nửa vời, những lần bỏ bê, những lúc giả vờ, để đến một ngày họ cuối cùng chịu quay lại bằng tất cả sự thật. Một Thiên Chúa như thế xứng đáng được tin. Xứng đáng được yêu. Xứng đáng được trao cả đời. Và chính vì Người là như thế, nên không ai nên tuyệt vọng về mình.

Nếu bạn đã đi với cuốn sách này đến đây, có thể bạn không còn đọc nó như đọc một chủ đề nữa. Có thể bạn đang đọc bằng chính câu chuyện của mình. Có thể ở đâu đó trong các chương, bạn đã thấy mình. Thấy tuổi thơ có đạo nhưng lòng chưa sâu. Thấy những năm giữ đạo bằng hình thức. Thấy những vùng tối chưa giao. Thấy những lần chỉ cần Chúa mà chưa yêu Chúa. Thấy những thần tượng kín. Thấy những lời kinh đọc quen mà thiếu tim. Thấy những lần Chúa đứng thứ hai. Nếu đúng như thế, thì xin đừng chỉ thấy để buồn. Hãy thấy để trở về.

Không ai có thể trả lời câu hỏi này thay bạn. Không ai có thể tin thay bạn mãi. Không ai có thể đi vào tương quan cá vị với Chúa thay cho bạn. Hội Thánh có thể cưu mang. Gia đình có thể truyền lại. Các bí tích có thể nuôi. Các bài giảng có thể đánh động. Các sách thiêng liêng có thể mở đường. Nhưng đến cuối cùng, phải có lúc chính bạn, trong tự do và sự thật, đứng trước mặt Thiên Chúa và nói: lạy Chúa, con không muốn chỉ còn là người giữ đạo. Con muốn thật sự tin Ngài. Con muốn đời con là của Ngài. Con muốn phép Rửa của con sinh hoa trái. Con muốn không sống như người chỉ mang danh Kitô hữu nữa. Con muốn thuộc về Đức Kitô.

Khi lời ấy được nói bằng cả đời sống, thì điều đã bắt đầu từ giọt nước đổ trên đầu trong ngày Rửa Tội mới thực sự bừng nở. Và đó là vẻ đẹp lớn nhất của đức tin Công giáo: không chỉ có một khởi đầu thánh trong bí tích, mà còn có cả một hành trình để con người lớn lên vào tầm vóc của hồng ân mình đã lãnh nhận.

CHƯƠNG XLVI

KHI MỘT NGƯỜI BẮT ĐẦU TIN THẬT, HỌ SẼ KHÔNG CÒN DÙNG CHÚA NHƯ MỘT CHỖ DỰA TINH THẦN, NHƯNG ĐỂ CHÚA TRỞ THÀNH CHỦ CUỘC ĐỜI MÌNH

Có một kiểu sống đạo rất phổ biến trong thời đại này: người ta vẫn giữ Chúa, nhưng chỉ như một điểm tựa tinh thần. Nghĩa là khi buồn thì nhớ đến Chúa, khi sợ thì chạy đến Chúa, khi bế tắc thì cầu xin Chúa, khi mất phương hướng thì tìm một lời an ủi nơi Chúa. Tất cả những điều ấy không sai. Một người con gặp đau khổ thì chạy về với Cha là điều rất đẹp. Nhưng nếu Chúa chỉ còn là một chỗ dựa tinh thần, một phương thuốc xoa dịu, một nơi để linh hồn đỡ cô đơn, thì vẫn còn thiếu một điều rất lớn: Chúa chưa thực sự là Chúa.

Chủ cuộc đời không giống với chỗ dựa tinh thần. Một chỗ dựa tinh thần là nơi mình tìm đến khi cần, nhưng mình vẫn giữ toàn quyền điều hành đời mình. Còn chủ cuộc đời là Đấng có quyền trên các quyết định, các ưu tiên, các tương quan, các tham vọng, các nỗi sợ, các kế hoạch và cả những điều sâu kín nhất trong lòng. Nhiều người muốn có Chúa như chỗ dựa, nhưng không muốn có Chúa như chủ. Họ thích được an ủi, nhưng không muốn bị sửa dạy. Thích được nâng đỡ, nhưng không muốn bị cắt tỉa. Thích được chữa lành, nhưng không muốn từ bỏ những điều làm mình bệnh. Thích được nghe Chúa nói yêu thương, nhưng không muốn nghe Chúa nói hãy bỏ mình đi.

Vì thế, bước chuyển rất lớn của đức tin thật là từ chỗ “Chúa giúp con” sang chỗ “Chúa làm Chúa của con”. Một người bắt đầu tin thật sẽ không chỉ hỏi Chúa có thể làm gì cho đời mình, mà hỏi Chúa muốn gì nơi đời mình. Họ không chỉ cầu xin cho vấn đề được giải quyết, mà còn xin cho mình biết sống vấn đề ấy thế nào dưới ánh sáng của Chúa. Họ không chỉ mong được bình an, mà còn chấp nhận để Chúa dẫn mình qua những con đường làm mình nên thật, dù những con đường ấy có thể không dễ chịu.

Khi Chúa là chỗ dựa tinh thần mà chưa là chủ cuộc đời, đức tin thường lên xuống theo hoàn cảnh. Còn khi Chúa thật sự là Chúa, người ta bắt đầu có một nền sâu hơn cảm xúc. Họ vẫn xin ơn, vẫn khóc, vẫn kêu van, vẫn đau như mọi người, nhưng đàng sau đó có một câu khác lớn hơn: xin theo ý Ngài. Không phải câu này làm họ bớt đau ngay, nhưng nó cho thấy lòng họ đã bước qua một ngưỡng cửa. Họ không còn xem Chúa là Đấng phải phục vụ dự án sống của mình. Họ đang học để cả đời mình đi vào dự án cứu độ của Chúa.

Nhiều người không muốn bước tới ngưỡng này vì họ sợ mất quyền kiểm soát. Họ sợ nếu để Chúa làm chủ, Người sẽ lấy mất những gì họ yêu, sẽ đưa họ đến những nơi họ không muốn, sẽ đòi họ sống khó hơn. Và đúng là theo một nghĩa nào đó, nỗi sợ ấy không hoàn toàn vô căn cứ. Vì Chúa thật sự sẽ đụng vào những gì ta đang bám. Sẽ đòi ta buông những điều làm hỏng mình. Sẽ dẫn ta vào tự do qua nhiều mất mát. Nhưng chính điều đó mới là cứu độ. Chúa không cướp mất điều tốt thật của con người. Người chỉ lấy đi những gì đang giả làm hạnh phúc để giữ họ trong nô lệ.

Một người để Chúa làm chủ cuộc đời không nhất thiết biết rõ mọi bước đường tương lai. Trái lại, nhiều khi họ sống với rất nhiều điều chưa rõ. Nhưng họ có một điều rõ hơn tất cả: đời mình không còn thuộc riêng mình nữa. Điều ấy đem lại một bình an lạ lùng. Không phải bình an của người nắm chắc mọi thứ, mà là bình an của người đã trao chìa khóa cho Đấng đáng tin hơn chính mình.

Có những dấu hiệu rất cụ thể cho thấy một người đang chuyển từ việc dùng Chúa như điểm tựa sang để Chúa làm chủ. Họ bắt đầu hỏi ý Chúa trong những quyết định lớn. Họ không dễ dàng chọn điều có lợi nếu lương tâm không yên. Họ chấp nhận để Chúa sửa nhịp sống của mình. Họ dám từ bỏ một mối quan hệ sai. Dám sống thật trong công việc. Dám cắt bỏ những thói quen làm lòng xa Chúa. Dám đi ngược với đám đông ở một số chỗ. Dám mất một vài cơ hội để giữ lòng ngay. Những điều ấy không đến từ nhu cầu cảm thấy đạo đức, mà từ việc Chúa đang dần có quyền thật trên đời họ.

Có người rất năng chạy đến Chúa trong thử thách, nhưng khi yên ổn lại lập tức đẩy Chúa ra ngoài. Điều đó cho thấy họ vẫn còn xem Chúa như nơi cấp cứu tinh thần. Người thật sự tin thì khác. Họ cũng chạy đến Chúa lúc đau, nhưng họ không rời Chúa khi yên. Họ muốn sống với Người cả trong những ngày bình thường, nhàm chán, không biến cố. Bởi vì họ không chỉ cần Chúa như giải pháp. Họ cần Chúa như chính sự sống.

Nếu bạn nhìn lại mình và thấy bấy lâu nay Chúa phần nhiều chỉ là chỗ dựa tinh thần, xin đừng ngại sự thật ấy. Nhiều linh hồn đã khởi đầu như thế. Điều quan trọng là đừng dừng lại ở đó. Hãy xin ơn bước thêm một bước sâu hơn: lạy Chúa, con không chỉ muốn tìm nơi Ngài một chút bình an; con muốn trao cho Ngài quyền làm Chúa thật trên đời con. Đó là lời cầu rất lớn. Và nếu nó được nói bằng sự thật, nó có thể đổi cả cuộc sống.

CHƯƠNG XLVII

ĐỨC TIN THẬT LÀ KHI NGƯỜI TA KHÔNG CÒN CHỈ HỎI “CHÚA CÓ YÊU CON KHÔNG?”, MÀ BẮT ĐẦU HỎI “CON CÓ YÊU CHÚA KHÔNG?”

Ở giai đoạn đầu của hành trình thiêng liêng, con người thường rất bận tâm đến câu hỏi: Chúa có yêu con không? Câu hỏi ấy không sai. Thậm chí rất quan trọng. Bởi nhiều người mang trong mình quá nhiều vết thương, mặc cảm, sợ hãi, và họ cần được chữa lành bởi xác tín rằng mình được Thiên Chúa yêu. Nhưng nếu một linh hồn chỉ ở mãi trong câu hỏi ấy mà không tiến đến câu hỏi thứ hai, thì đức tin vẫn chưa trưởng thành. Vì đến một lúc, người ta không chỉ cần biết mình được yêu. Họ phải đối diện với điều còn khó hơn: mình có yêu lại Đấng ấy không?

Chúa yêu con là nền tảng. Nhưng đời sống Kitô hữu không thể chỉ là việc nằm yên trong cảm thức được yêu. Nó phải trở thành một lời đáp. Một người có thể xúc động nhiều trước tình yêu Chúa, có thể rơi nước mắt trong những giờ cầu nguyện, có thể rất an ủi khi nghe nói đến lòng thương xót, nhưng nếu đời họ không dần dần chuyển thành một câu trả lời của tình yêu, thì đức tin ấy vẫn còn quy về mình rất nhiều. Nó vẫn là “Chúa làm gì cho con” hơn là “con sống gì cho Chúa”.

Câu hỏi “con có yêu Chúa không?” là câu rất khó, vì nó không cho phép con người núp sau cảm xúc. Yêu Chúa không chỉ là nói con yêu Ngài. Không chỉ là cảm thấy ấm lòng khi cầu nguyện. Không chỉ là thích nghe những bài hát đạo chạm cảm xúc. Yêu Chúa là khi con chọn Ngài thay vì cái tôi. Là khi con trung thành trong điều nhỏ. Là khi con giữ lòng sạch hơn một chút chỉ vì không muốn buồn lòng Chúa. Là khi con tha thứ, khiêm nhường, dám sống sự thật, dám từ bỏ một điều sai, dám ở lại trong khô khan, dám cầu nguyện dù chẳng có gì ngọt, dám tin ngay cả khi đời không dễ. Tình yêu thật luôn đi ra khỏi lời nói để đi vào chọn lựa.

Rất nhiều người muốn được Chúa yêu, nhưng chưa thật sự muốn yêu Chúa. Họ thích được an ủi, được chữa lành, được chở che, được nâng đỡ, nhưng nếu hỏi họ có sẵn lòng đặt Chúa lên trên một số bám víu của mình không, câu trả lời lại mờ. Họ sợ mất nhiều thứ hơn là sợ làm buồn lòng Chúa. Họ chăm lo nhiều thứ hơn là chăm mối tương quan với Chúa. Họ đau vì nhiều mất mát trần gian hơn là đau vì sự lạnh nhạt của lòng mình trước mặt Chúa. Điều đó cho thấy chiều tình yêu đáp trả vẫn còn yếu.

Nhưng chính ở đây đức tin có thể lớn lên rất mạnh. Một linh hồn bắt đầu hỏi “con có yêu Chúa không?” sẽ dần đổi cách sống. Họ không còn chỉ đo đời sống thiêng liêng bằng cảm giác được đụng chạm. Họ bắt đầu đo bằng sự trung thành. Họ bắt đầu nhìn vào lòng mình và hỏi: đâu là bằng chứng thực tế của tình yêu? Con có dành giờ cho Chúa không? Có tìm ý Chúa không? Có bảo vệ sự trong sạch của lòng không? Có dám từ bỏ một điều mà Chúa không muốn không? Có nhớ đến Chúa trong các quyết định không? Có để Chúa bước vào những vùng kín nhất không? Những câu hỏi như thế làm đức tin trở nên có xương sống.

Có khi Chúa cho một người đi qua khô khan lâu dài chính để đưa họ từ chỗ chỉ hưởng an ủi sang chỗ bắt đầu yêu thật. Bởi khi không còn cảm giác, mọi thứ trở nên rõ hơn: mình ở lại vì gì? Mình cầu nguyện vì gì? Mình trung thành vì gì? Nếu sau tất cả, người ấy vẫn tiếp tục trở về với Chúa, vẫn muốn làm đẹp lòng Người, vẫn không muốn đánh mất Người, thì đó là tình yêu. Có thể rất nghèo, rất bé, rất lẫn lộn, nhưng là tình yêu thật.

Yêu Chúa không đối nghịch với việc khao khát được Chúa yêu. Hai điều ấy phải ôm lấy nhau. Người ta chỉ có thể yêu thật khi biết mình đã được yêu trước. Nhưng nếu tình yêu không đi tới hồi đáp, nó sẽ mãi dừng ở mức thụ động. Chúa không muốn chỉ có những linh hồn đến để nhận. Người muốn những người con biết đáp lại. Không phải để Người được lợi, nhưng để chính con người bước vào phẩm giá thật của mình: được tự do yêu Đấng đã yêu mình đến cùng.

Có một vẻ đẹp rất kín nơi những người âm thầm yêu Chúa. Không phải lúc nào họ cũng nói nhiều về Chúa. Không phải lúc nào họ cũng có những kinh nghiệm thiêng liêng mạnh. Nhưng trong đời họ có một trung thành nào đó. Một sự kín đáo nào đó. Một lòng tôn trọng điều thánh nào đó. Một nỗi đau âm thầm khi thấy mình nguội. Một niềm vui nhỏ khi làm đẹp lòng Chúa. Một sự dịu dàng trước mặt Chúa. Chính những điều ấy nói rằng họ không chỉ biết Chúa yêu mình. Họ đang thật sự bắt đầu yêu Chúa.

Và có lẽ một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà cuốn sách này muốn để lại trong lòng người đọc là đây: sau bao năm mang danh có đạo, bạn đã thật sự đi tới chỗ tự hỏi mình câu này chưa, và tự hỏi nó cách nghiêm túc chưa: con có yêu Chúa không?

CHƯƠNG XLVIII

NHIỀU NGƯỜI CÓ ĐẠO NHƯNG SỢ BỊ ĐỤNG VÀO VẾT THƯƠNG CỦA MÌNH, VÌ HỌ BIẾT NẾU CHÚA THẬT SỰ BƯỚC VÀO ĐÓ, CẢ CUỘC ĐỜI HỌ SẼ PHẢI ĐỔI

Một trong những nơi làm người ta sống nửa vời lâu nhất chính là vùng vết thương. Vết thương do quá khứ. Do gia đình. Do bị bỏ rơi. Do không được yêu đúng cách. Do bị phản bội. Do những thất bại làm mình xấu hổ. Do những năm tháng sống sai để lại nhiều mặc cảm. Nhiều người giữ đạo trên bề mặt nhưng không cho Chúa bước vào những nơi này. Họ cầu nguyện, nhưng né. Họ đi lễ, nhưng khóa. Họ xưng tội, nhưng chỉ đụng bề ngoài. Bởi vì họ biết rất rõ: nếu Chúa thật sự đi vào vết thương ấy, nhiều thứ khác trong đời họ cũng sẽ phải đổi theo.

Có những người đã xây cả nhân cách mình trên một vết thương chưa được chữa. Họ trở nên kiểm soát vì từng sợ bị bỏ rơi. Trở nên cay nghiệt vì từng bị xúc phạm. Trở nên quá cần được công nhận vì từng thấy mình vô giá trị. Trở nên khép kín vì từng đau quá. Trở nên lệ thuộc vào các tương quan sai vì từng quá đói tình thương. Trở nên ôm tiền vì từng bất an sâu. Trở nên hoạt động liên tục vì sợ phải đối diện với khoảng trống bên trong. Tất cả những điều ấy có thể được phủ lên bằng một lớp đạo đức bề ngoài, nhưng dưới đó, linh hồn vẫn đang chảy máu.

Đức tin thật không thể lớn lên đầy đủ nếu con người cứ giữ mãi một vùng cấm cho Chúa. Bởi chính vùng cấm ấy sẽ âm thầm điều khiển mọi phần khác. Nó ảnh hưởng cách họ yêu, cách họ cầu nguyện, cách họ phản ứng, cách họ bám, cách họ sợ, cách họ sống đức tin. Họ có thể nói mình tin Chúa, nhưng thực tế nhiều phản ứng của họ vẫn được dẫn dắt bởi vết thương chưa được giao cho Chúa hơn là bởi đức tin.

Chữa lành nội tâm không phải là một chủ đề phụ. Nhiều khi nó là điều rất quan trọng để một người đi từ “có đạo” sang “có đức tin thật”. Vì một trái tim đầy thương tích mà không chịu được chạm vào sẽ rất khó tin. Nó luôn phòng thủ. Luôn sợ. Luôn ngờ vực. Luôn muốn kiểm soát. Luôn sống với nhiều phản ứng bản năng hơn là tự do của người con Chúa. Có thể miệng họ vẫn cầu nguyện, nhưng nơi sâu nhất của lòng lại chưa giao.

Tại sao người ta sợ để Chúa bước vào vết thương? Vì ở đó, họ sẽ phải đối diện với sự thật. Phải nhìn nhận mình đã yếu ra sao. Đã đói ra sao. Đã chạy trốn ra sao. Đã dùng những gì để khỏa lấp. Đã làm tổn thương người khác từ chính vết thương mình như thế nào. Họ cũng sợ rằng nếu được chữa lành, họ sẽ mất một phần căn tính quen thuộc, phần đã được xây trên nỗi đau ấy. Một số người quen sống như nạn nhân lâu đến mức không biết mình là ai nếu thôi giữ nỗi đau làm trung tâm. Điều đó làm sự chữa lành vừa đáng khát khao vừa đáng sợ.

Nhưng Chúa không bước vào để phán xét vết thương. Người bước vào để gọi tên nó, ôm lấy nó, và từ từ tháo những dây xích vô hình nó đã tạo ra. Người không xúc phạm vùng đau nhất của con người. Người đi vào đó với sự dịu dàng mà không ai khác có. Tuy nhiên, sự dịu dàng ấy không phải là dung túng. Nó sẽ làm rung chuyển những cơ chế phòng vệ cũ. Nó sẽ làm lộ ra những chỗ sai ta đã dùng để sinh tồn. Nó sẽ làm ta phải buông cách sống cũ. Cho nên, chữa lành thật luôn đi kèm với hoán cải.

Nhiều người cầu xin Chúa cho họ gần Chúa hơn, nhưng lại không muốn nói với Chúa sự thật về nỗi đau của mình. Họ nói nhiều điều thiêng liêng, nhưng không bao giờ thưa: lạy Chúa, con giận vì con đã bị tổn thương thế này. Con bám vì con sợ mất thế kia. Con lệ thuộc vì con thiếu tình thương từ đâu đó. Con khép vì con từng bị phản bội. Chính những lời rất thật ấy nhiều khi là cánh cửa mở đầu cho một hành trình vừa chữa lành vừa biến đổi.

Một người bắt đầu để Chúa bước vào vết thương sẽ không lập tức trở nên nhẹ nhàng hết mọi thứ. Nhưng họ sẽ bắt đầu khác. Họ bớt sợ thật hơn. Bớt phản ứng quá khích hơn. Bớt cần người khác lấp đầy mình hơn. Bớt dùng công việc, giải trí, các mối quan hệ, tiền bạc, xác thịt như thuốc giảm đau hơn. Họ bắt đầu có khả năng ở lại với chính mình trước mặt Chúa. Và đó là một dấu rất sâu của đức tin đang trưởng thành.

Nếu bạn đã có đạo từ bé mà vẫn thấy lòng mình phản ứng rất mạnh, bám rất mạnh, sợ rất mạnh, có thể vấn đề không chỉ là thiếu quyết tâm đạo đức. Có thể Chúa đang muốn đi vào một vết thương sâu hơn. Xin đừng né. Đừng chỉ sửa bề mặt. Hãy dám đem cả vùng đau ấy ra trước mặt Chúa. Vì nhiều khi, chính ở nơi bạn đau nhất, đức tin thật của bạn đang chờ được sinh ra.

CHƯƠNG XLIX

CÓ NHỮNG NGƯỜI SUỐT ĐỜI KHÔNG DÁM THUỘC TRỌN VỀ CHÚA, KHÔNG PHẢI VÌ HỌ GHÉT CHÚA, NHƯNG VÌ HỌ VẪN CÒN MUỐN ĐỂ DÀNH MỘT PHẦN RIÊNG CHO MÌNH

Đây là một sự thật rất tinh tế nhưng rất thật. Phần lớn những người sống nửa vời không phải vì họ ghét Chúa. Họ đâu muốn chống lại Chúa công khai. Họ vẫn yêu thích một số điều của đạo, vẫn quý các giá trị đức tin, vẫn kính trọng điều thánh, vẫn muốn thuộc về Hội Thánh theo cách nào đó. Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ họ vẫn muốn để dành một phần riêng cho mình. Một phần không muốn Chúa đụng vào. Một phần muốn tự quyết. Một phần muốn sống theo ý riêng. Một phần muốn giữ làm nơi bí mật của cái tôi, của dục vọng, của bám víu, của tham vọng, của những điều “chắc không sao đâu”.

Phần để dành ấy có thể rất khác ở mỗi người. Với người này là một tương quan không trong sáng. Với người kia là tiền bạc không muốn đặt dưới lương tâm. Với người khác là danh dự, là quyền kiểm soát, là một kiểu sống hưởng thụ, là cái tôi không chịu cúi xuống, là một vết thương không muốn tha, là một kế hoạch tương lai không chừa chỗ cho ý Chúa. Đó không hẳn là những phần họ công khai thần tượng hóa, nhưng họ giữ chúng như những lãnh thổ riêng. Và chính vì còn một lãnh thổ riêng như thế, họ không bao giờ thật sự tự do.

Chúa không cứu con người bằng cách chiếm một góc trong đời họ. Người mời gọi sự thuộc trọn. Không phải vì Người tham lam, mà vì bao lâu con người còn cố giữ một phần làm nơi độc lập khỏi Thiên Chúa, phần ấy sẽ trở thành nguồn chia rẽ nội tâm. Người ta sẽ mãi sống trong tình trạng kéo co. Một phần muốn nên thánh. Một phần không muốn mất mình. Một phần muốn thuộc về Chúa. Một phần muốn có một chỗ không ai được chạm tới. Và chính vì thế, đức tin cứ dở dang.

Nhiều người nghĩ rằng mình vẫn ổn, vì phần để dành ấy không quá lớn. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, không phải chỉ kích thước mới quan trọng. Một chỗ rất nhỏ cũng đủ làm cho lòng không thuộc trọn. Một góc bí mật được nuôi dưỡng lâu ngày có thể làm ô nhiễm toàn bộ đời sống cầu nguyện. Một thỏa hiệp nhỏ nhưng được cố ý giữ lại có thể chặn dòng ân sủng ở nhiều nơi khác. Vì Chúa không chỉ nhìn bề rộng, Người nhìn sự thật của việc thuộc về.

Người thật sự tin đến một lúc sẽ thấy mệt với việc giữ phần riêng ấy. Họ sẽ khám phá rằng cái phần tưởng giữ để mình còn tự do ấy thực ra đang làm mình nô lệ. Cái góc tưởng cho mình vui ấy thực ra đang rút cạn bình an. Cái bí mật tưởng giữ để không mất mình ấy thực ra đang làm mình không bao giờ sống liền một khối. Và chính lúc ấy, họ đứng trước một ngưỡng cửa: hoặc tiếp tục chia đôi, hoặc dám mở cửa nốt căn phòng cuối cùng.

Mở nốt căn phòng cuối cùng là điều rất đau. Vì thường đó là căn phòng mà cái tôi yêu nhất. Nhưng cũng chính ở đó, cuộc hoán cải thật sự bắt đầu. Không phải nơi những chỗ dễ dâng, mà ở chỗ khó nhất. Không phải nơi những gì mình sẵn sàng bỏ, mà ở nơi mình tưởng không thể bỏ. Khi một người dám nói với Chúa: cả phần này nữa, dù con sợ, dù con tiếc, dù con chưa hiểu hết, nhưng con không muốn giữ riêng nữa, thì một tự do mới sẽ mở ra.

Có những linh hồn giữ việc đạo suốt đời mà không có bình an sâu chính vì họ chưa bao giờ dâng phần này. Họ chỉ đưa cho Chúa những gì vẫn còn trong tầm kiểm soát của họ. Nhưng Chúa không cần đồ thừa. Người muốn con tim. Và trái tim không thể được trao theo kiểu cắt nhỏ thành những khu vực được phép hay không được phép cho Thiên Chúa.

Nếu bạn muốn biết mình còn đang giữ phần riêng nào, hãy nhìn vào điều gì làm bạn khó chịu nhất khi nhắc đến việc trao cho Chúa. Điều gì bạn sợ nhất nếu Chúa đụng vào. Điều gì bạn luôn biện minh cho bản thân. Điều gì bạn cứ trì hoãn chuyện thay đổi. Điều gì bạn không dám đưa vào cầu nguyện thật. Chính chỗ ấy rất có thể là căn phòng cuối cùng. Và nếu đức tin của bạn đang chờ một bước trưởng thành mới, thì có lẽ bước ấy nằm ở đây.

Đức tin thật không phải là dâng cho Chúa những gì ta dư sức dâng. Đức tin thật là khi cuối cùng, cả điều mình giữ chặt nhất cũng được đặt xuống trước mặt Người.

CHƯƠNG L

KHI NGƯỜI TA THẬT SỰ TIN, HỌ BẮT ĐẦU ƯỚC AO NÊN THÁNH, KHÔNG PHẢI ĐỂ TRỞ NÊN KHÁC THƯỜNG, NHƯNG ĐỂ SỐNG ĐÚNG VỚI PHẨM GIÁ PHÉP RỬA

Có một lúc nào đó trong hành trình đức tin, người ta thôi chỉ lo “đừng quá xấu” và bắt đầu khao khát “được nên thánh”. Đây là bước chuyển rất quan trọng. Bởi trước đó, nhiều người sống đạo theo kiểu phòng thủ: miễn sao không bỏ Chúa hẳn, không phạm tội quá nặng, không quá lệch, không quá xấu trước mắt người khác. Nhưng khi đức tin bắt đầu lớn, họ thấy như thế là quá ít. Họ bắt đầu hiểu rằng phép Rửa không chỉ kéo họ ra khỏi tội, mà còn gọi họ bước vào sự thánh thiện. Không phải như một lựa chọn cho số ít, mà như phẩm giá bình thường của người thuộc về Chúa.

Nên thánh nghe có vẻ xa, có vẻ lớn, có vẻ dành cho những bậc phi thường. Vì thế, nhiều người có đạo không dám nghĩ đến. Họ thấy đủ nếu mình sống tử tế, đi lễ, đọc kinh, giữ luật. Nhưng sự thánh thiện mà Tin Mừng mời gọi trước hết không phải là những điều phi thường bên ngoài. Nó là để cho đời mình thật sự được Thiên Chúa chiếm lấy và thanh luyện. Là để yêu sạch hơn. Thật hơn. Khiêm hơn. Trong hơn. Tự do hơn. Trung thành hơn. Nói cách khác, nên thánh là trở thành con người mà phép Rửa đã gieo mầm trong ta.

Người bắt đầu ước ao nên thánh không còn bằng lòng với kiểu sống nửa này nửa kia. Họ không chỉ hỏi làm sao để khỏi phạm tội lớn, mà hỏi làm sao để sống đẹp lòng Chúa hơn. Họ không chỉ sợ mất linh hồn, mà còn khao khát làm cho đời mình trở thành lời ca tụng Thiên Chúa. Họ thấy đau không chỉ vì mình sai, mà còn vì mình đã sống dưới tầm của ân sủng. Họ không chấp nhận mãi cảnh chỉ giữ đạo cho vừa đủ. Một cái gì đó trong lòng họ muốn nhiều hơn, sâu hơn, thật hơn. Và đó là một dấu hiệu rất đẹp.

Ước ao nên thánh không làm người ta kiêu căng. Nếu thật, nó làm họ khiêm tốn hơn, vì họ sớm hiểu mình không thể nên thánh bằng sức riêng. Họ càng khát nên thánh càng phải bám vào cầu nguyện, bí tích, lòng thương xót. Họ thấy rõ mình nghèo, và chính vì thế họ không cậy mình mà cậy Chúa hơn. Ước ao ấy cũng không làm họ xa đời. Trái lại, nó làm họ sống trong đời cách sâu hơn, vì mọi việc nhỏ đều trở thành nơi thánh hóa.

Người ước ao nên thánh sẽ nhìn các tương quan khác. Họ không muốn chỉ yêu theo bản năng, mà muốn yêu như Chúa. Họ nhìn công việc như nơi làm vinh danh Chúa. Nhìn đau khổ như nơi kết hiệp với Chúa. Nhìn các hy sinh nhỏ như cơ hội nên giống Chúa. Nhìn sự thất bại như nơi học khiêm nhường. Nhìn đời sống gia đình như con đường thánh hóa, chứ không chỉ là trách nhiệm xã hội. Nhìn những giờ rất thường ngày như chất liệu của nên thánh, chứ không phải vùng trung tính.

Nhiều người sợ hai chữ nên thánh vì nghĩ mình sẽ phải trở nên cứng nhắc, căng thẳng, thiếu vui. Nhưng thánh thật thì không như thế. Thánh thật là người càng gần Chúa càng có mùi của sự sống. Có người thánh trong âm thầm và hiền dịu. Có người thánh giữa đời thường với lòng trung tín. Có người thánh bằng việc gánh một gia đình trong tình yêu. Có người thánh bằng những lần tha thứ không ai thấy. Có người thánh bằng sự thật trong công việc. Có người thánh bằng việc giữ một trái tim trong sạch giữa thời nhiễu loạn. Sự thánh thiện ấy không xa lạ. Nó gần đến mức nhiều khi ta đi ngang mà không nhận ra.

Nếu bạn thấy trong lòng mình bắt đầu có ước ao này, xin đừng dập nó đi bằng sự tự ti giả vờ. Đừng nói: con chắc không được đâu, con chỉ sống tạm ổn là đủ. Không, nếu Chúa đã gọi bạn qua phép Rửa, Người đã gọi bạn nên thánh. Không phải theo kiểu giống người khác, mà theo con đường rất riêng của bạn. Điều Người cần không phải là bạn trở nên phi thường trước mắt thiên hạ, mà là bạn chịu cho ân sủng làm việc đến nơi đến chốn trong lòng mình.

Có lẽ một trong những bước rất quan trọng để đi từ “có đạo” sang “có đức tin thật” là lúc con người thôi hỏi “làm sao để không quá tệ” và bắt đầu hỏi “làm sao để đời con thật sự thuộc về Chúa và nên đẹp trong mắt Ngài”. Khi câu hỏi ấy xuất hiện, linh hồn đã bước vào một vùng mới. Một vùng không còn chỉ lo tránh điều xấu, mà bắt đầu khao khát điều tốt nhất.

Và đó chính là vùng của sự thánh thiện.

TỪ “TÔI ĐÃ ĐƯỢC RỬA TỘI” ĐẾN “TÔI ĐANG SỐNG NHƯ NGƯỜI ĐÃ ĐƯỢC RỬA TỘI” LÀ KHOẢNG CÁCH MÀ MỖI NGƯỜI PHẢI TỰ MÌNH ĐI QUA

Rất nhiều người có thể nói một câu hoàn toàn đúng: tôi đã được rửa tội. Nhưng không phải ai cũng có thể nói câu thứ hai: tôi đang sống như người đã được rửa tội. Câu thứ nhất thuộc về quá khứ, về biến cố, về ân sủng đã được trao. Câu thứ hai thuộc về hiện tại, về chọn lựa, về sự cộng tác, về cả một đời sống đang được uốn nắn. Và chính khoảng cách giữa hai câu ấy là nơi diễn ra toàn bộ bi kịch cũng như vẻ đẹp của đời Kitô hữu.

Bi kịch là vì người ta có thể ở mãi trong câu thứ nhất mà không bước sang câu thứ hai. Có thể mang dấu ấn nhưng không sống theo dấu ấn. Có thể thuộc về Hội Thánh mà không thuộc trọn về Chúa. Có thể sống quanh những điều thánh mà không để mình được thánh hóa. Có thể đi từ lễ này sang lễ khác, năm này sang năm khác, mà lòng vẫn còn quá nhiều phần chưa giao. Có thể giữ được bề ngoài nhưng bên trong chưa có đức tin sống động. Đó là nỗi đau. Nhưng vẻ đẹp nằm ở chỗ: khoảng cách ấy vẫn có thể được đi qua. Và mỗi ngày người ta còn sống, họ vẫn còn được mời đi qua.

Đi qua khoảng cách ấy không phải bằng việc tự thuyết phục mình rằng mình ổn rồi. Không phải bằng việc khoác thêm vài hình thức đạo đức. Không phải bằng việc tăng số lượng các hoạt động mà không đổi lòng. Nó chỉ được đi qua khi con người chấp nhận sự thật, trở về với cầu nguyện, bước vào bí tích với trái tim biết đau, cắt đi những gì làm mình xa Chúa, để Chúa chạm vào vết thương, để lòng thương xót và chân lý cùng làm việc, và từng bước để cả đời mình được đưa vào ánh sáng của phép Rửa.

Không ai có thể đi quãng đường này bằng một lần quyết định rồi xong. Nó là chọn lựa lặp đi lặp lại. Hôm nay lại chọn Chúa hơn mình. Hôm nay lại cầu nguyện thật hơn một chút. Hôm nay lại sống ngay thẳng hơn một chút. Hôm nay lại xin lỗi. Hôm nay lại tha thứ. Hôm nay lại từ chối một thỏa hiệp nhỏ. Hôm nay lại trở về sau một lần khô. Hôm nay lại dâng phần khó nhất. Chính những “lại” ấy làm cho câu “tôi đã được rửa tội” dần biến thành “tôi đang sống như người của Chúa”.

Nếu có một điều rất quan trọng cần giữ sau tất cả những trang này, thì đó là: đừng bằng lòng quá sớm. Đừng bằng lòng chỉ vì còn tên trong sổ. Đừng bằng lòng chỉ vì còn đi lễ. Đừng bằng lòng chỉ vì chưa bỏ đạo công khai. Đừng bằng lòng chỉ vì so với người khác mình còn tử tế. Những mức ấy quá thấp so với ơn gọi của một người đã được dìm vào cái chết và sự sống lại của Đức Kitô. Chúa không tạo ra bạn chỉ để bạn giữ một tôn giáo. Người muốn bạn sống thần linh hơn trong nhân tính mình, yêu hơn, thật hơn, sáng hơn, tự do hơn, và thuộc về Người hơn.

Nhưng cũng xin đừng tuyệt vọng quá nhanh. Đừng nghĩ vì mình đã hời hợt quá lâu nên mọi sự đã muộn. Không. Nếu hôm nay bạn còn đau khi đọc những điều này, còn thấy mình không muốn sống cũ nữa, còn có chút khao khát muốn thật với Chúa, thì ân sủng vẫn đang làm việc. Có thể bạn khởi đầu rất chậm. Có thể rất vụng. Có thể sau nhiều năm mới thật sự bắt đầu. Nhưng một khởi đầu thật dù muộn vẫn quý hơn cả một thời gian dài sống bằng vẻ ngoài.

Cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu không phải là người ta có một hồ sơ tôn giáo sạch sẽ. Mà là họ dám đi qua khoảng cách ấy. Dám đi từ được gọi là con Chúa đến thật sự sống như con Chúa. Dám đi từ được rửa trong nước đến để cho cả đời mình được rửa dần trong chân lý và tình yêu. Dám đi từ giữ đạo sang tin Chúa. Dám đi từ ở gần Chúa sang thuộc trọn về Chúa.

Và khi điều ấy xảy ra, dù rất âm thầm, rất nghèo, rất không ồn ào, thì cả thiên đàng vui mừng. Vì một bí tích đã không còn chỉ là ký ức. Nó đã trở thành sự sống.

CHƯƠNG LI

NHIỀU NGƯỜI TƯỞNG MÌNH ĐANG THEO CHÚA, NHƯNG THẬT RA HỌ CHỈ MUỐN CHÚA ĐI THEO CON ĐƯỜNG CỦA MÌNH

Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến và rất tinh vi. Người ta nói rằng mình theo Chúa, rằng mình tin Chúa, rằng đời mình thuộc về Chúa. Nhưng khi nhìn sâu hơn, có khi điều họ thực sự muốn không phải là đi theo đường Chúa, mà là có Chúa đi cùng trên con đường họ đã tự chọn sẵn. Họ muốn Chúa chúc lành cho điều họ quyết, bảo vệ điều họ giữ, giúp điều họ ham, củng cố điều họ đang xây, nhưng không muốn để Chúa thật sự đổi hướng, dừng lại, bẻ ngoặt, thanh luyện hay đặt lại câu hỏi trên chính con đường ấy.

Đi theo Chúa và bắt Chúa đi theo mình khác nhau rất xa. Một người đi theo Chúa sẽ hỏi: Chúa muốn gì? Chúa đang dẫn con đi đâu? Điều này có thật sự đẹp lòng Chúa không? Còn người muốn Chúa đi theo mình sẽ hỏi chủ yếu: làm sao để việc con muốn được thuận hơn? Làm sao để Chúa giúp con đỡ đau hơn? Làm sao để Chúa bảo đảm cho các kế hoạch của con? Bề ngoài hai người đều cầu nguyện, đều có thể nói đến Chúa, nhưng nội dung sâu xa rất khác.

Có những người cầu nguyện nhiều, nhưng hầu như không bao giờ thật sự mở ra cho khả năng Chúa sẽ trả lời khác với điều họ mong. Họ cầu nguyện như trình một bản kế hoạch đã hoàn chỉnh và xin Chúa ký tên vào đó. Nếu sự việc diễn ra đúng ý, họ gọi đó là Chúa dẫn dắt. Nếu sự việc không đúng ý, họ bối rối, hụt hẫng, thậm chí giận dữ. Điều đó cho thấy họ chưa quen với việc để Chúa là Đấng dẫn đường, mà quen hơn với việc dùng ngôn ngữ tôn giáo để hợp thức hóa con đường mình đã quyết.

Điều khó nhất trong đức tin thường không phải là tin rằng Chúa hiện hữu. Điều khó nhất là chấp nhận rằng Chúa có thể muốn một điều khác với điều tôi đang muốn. Chúa có thể muốn tôi chậm lại khi tôi đang rất nóng vội. Muốn tôi ở lại khi tôi chỉ muốn trốn đi. Muốn tôi buông bỏ một tương quan mà tôi đang bám chặt. Muốn tôi từ chối một cơ hội tưởng rất đẹp nhưng làm linh hồn lệch hướng. Muốn tôi học chờ đợi trong khi tôi chỉ muốn có ngay. Muốn tôi tha thứ trong khi tôi thấy mình có lý để giữ hận. Muốn tôi nghèo hơn về cái tôi trong khi tôi đang cố xây mình lên. Chính ở những chỗ ấy, đức tin thật mới lộ diện.

Nhiều người có đạo lâu năm mà vẫn chưa học được nghệ thuật để Chúa đổi ý mình. Họ chỉ học được cách trình bày ý mình với Chúa. Đó là lý do vì sao họ cầu nguyện nhiều mà vẫn ít biến đổi. Bởi cầu nguyện thật không chỉ là nơi mình nói với Chúa điều mình muốn. Nó còn là nơi Chúa từ từ đổi cái mình muốn. Chúa dạy mình muốn điều tốt hơn, sâu hơn, thật hơn, sạch hơn, phù hợp hơn với ơn gọi làm con Chúa. Khi điều này bắt đầu xảy ra, đời sống đức tin mới thật sự đi vào chiều sâu.

Một dấu hiệu rất đẹp của người bắt đầu theo Chúa thật là họ không còn khăng khăng giữ mọi định nghĩa riêng về hạnh phúc. Họ vẫn có ước mơ, vẫn có kế hoạch, vẫn có điều mình mong, nhưng họ bắt đầu chừa chỗ cho Chúa. Chừa chỗ không phải chỉ bằng lời nói đẹp, mà bằng một nội tâm thật sự chấp nhận rằng có thể Chúa biết đường tốt cho mình hơn mình biết. Điều này không làm họ thụ động. Nó làm họ tự do hơn. Tự do khỏi sự tuyệt đối hóa ý riêng.

Cũng cần nói thật rằng để đi theo Chúa, người ta phải chịu một số cái chết. Chết cho việc luôn phải nắm quyền quyết định tối hậu. Chết cho việc luôn phải hiểu hết trước khi bước. Chết cho sự cậy dựa quá mức vào lý trí và kiểm soát. Chết cho những đòi hỏi rằng Chúa phải giải thích rõ ràng mọi sự. Nhưng qua những cái chết ấy, một sự sống khác mở ra. Người ta bắt đầu thấy rằng được Chúa dẫn đi, dù có lúc tối, vẫn an toàn hơn rất nhiều so với việc tự mình mở đường trong ảo tưởng.

Có khi cả một đời người chỉ quay quanh câu hỏi này mà thôi: tôi có thật sự sẵn sàng đi theo Chúa, hay tôi chỉ muốn Chúa hỗ trợ cho đường tôi đi? Câu hỏi ấy phải được đặt ra trong chuyện tình cảm, tiền bạc, nghề nghiệp, gia đình, chữa lành, ơn gọi, những lựa chọn mỗi ngày. Và câu trả lời không nằm ở môi miệng. Nó nằm trong thái độ khi Chúa bẻ đường mình. Lúc ấy tôi còn ở lại không? Tôi còn tin không? Tôi còn để Người là Chúa không?

Đi theo Chúa không làm con người mất chính mình. Trái lại, nó cứu ta khỏi việc lạc trong chính cái tôi mình. Bởi nhiều khi điều ta tưởng là con đường riêng của mình thực ra chỉ là lối đi của sợ hãi, của tham vọng, của vết thương, của nhu cầu được chứng tỏ. Chỉ Chúa mới biết đâu là con đường đưa ta vào sự thật toàn vẹn nhất của mình. Và người thật sự tin sẽ dần dần học được điều này: bình an lớn nhất không nằm ở việc Chúa đi theo đường mình, mà ở việc mình được đi trong đường của Chúa.

CHƯƠNG LII

CÓ NHỮNG NGƯỜI SUỐT ĐỜI GIỮ ĐẠO RẤT ĐỀU, NHƯNG CHƯA BAO GIỜ THẬT SỰ ĐẶT MÌNH DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA TIN MỪNG

Một người có thể nghe Tin Mừng suốt nhiều năm mà vẫn chưa thật sự để Tin Mừng xét đoán mình. Họ có thể nghe các bài đọc, các bài giảng, các câu chuyện về Chúa Giêsu, các lời mời gọi hoán cải, các giáo huấn của Hội Thánh, nhưng tất cả cứ đi ngang qua như một dòng quen thuộc. Họ hiểu đại khái. Thậm chí có thể thuộc nhiều đoạn. Nhưng họ chưa bao giờ thực sự đặt chính đời mình dưới ánh sáng ấy để xem mình đang sống thế nào. Chính vì vậy, dù giữ đạo rất đều, họ vẫn không có nhiều chuyển động sâu.

Tin Mừng không phải là một bản văn để nghe cho biết. Tin Mừng là lưỡi gươm cắt vào sự giả. Là ngọn đèn soi đến tận những góc tối. Là lời gọi không để con người ở yên trong các tự lừa dối của mình. Khi một linh hồn bắt đầu đặt mình dưới ánh sáng của Tin Mừng, họ sẽ không còn đọc hay nghe như trước nữa. Họ bắt đầu thấy các dụ ngôn không chỉ nói về ai đó, mà về mình. Những lời quở trách nhắm đến sự giả hình bắt đầu làm họ đau. Những lời mời gọi bỏ mình bắt đầu trở nên cụ thể. Những câu về tiền bạc, tha thứ, thanh sạch, trung tín, hiền lành, nghèo khó thiêng liêng bắt đầu bước ra khỏi trang sách và chạm thẳng vào đời sống.

Nhiều người tránh ánh sáng ấy bằng cách giữ Tin Mừng ở mức đẹp, mức cảm động, mức truyền cảm hứng, nhưng không để nó thành tiêu chuẩn thật để soi mình. Họ thích nghe những đoạn nói về tình yêu, lòng thương xót, sự dịu dàng của Chúa. Những điều ấy rất thật và rất đẹp. Nhưng khi Tin Mừng bắt đầu nói đến việc từ bỏ, tha thứ bảy mươi lần bảy, yêu kẻ thù, từ bỏ của cải, cảnh giác với sự giàu có, từ chối làm tôi hai chủ, bước qua cửa hẹp, thì họ nghe lướt qua. Họ không để các lời ấy dừng lại và đặt câu hỏi lên chính cách mình đang sống.

Đặt mình dưới ánh sáng của Tin Mừng là một hành vi can đảm. Vì ánh sáng luôn làm lộ ra bụi. Một người thật sự đọc Tin Mừng để sống sẽ sớm thấy mình có quá nhiều vùng chưa tương hợp với Chúa Giêsu. Cách mình nói chưa giống Người. Cách mình yêu chưa giống Người. Cách mình dùng tiền chưa giống Người. Cách mình phản ứng trước xúc phạm chưa giống Người. Cách mình đối diện đau khổ, quyền lực, thành công, thất bại, dục vọng, sự công nhận, tất cả đều cần được soi lại. Điều đó đau, nhưng chính nỗi đau ấy mới làm nảy sinh hoán cải thật.

Có những người đi lễ quanh năm nhưng rất hiếm khi hỏi sau bài Tin Mừng: lời này đang nói gì với tôi hôm nay? Nó đang đụng chỗ nào trong đời tôi? Tôi cần sửa điều gì cụ thể? Có điều gì tôi đang sống trái hẳn với điều vừa nghe không? Nếu không có những câu hỏi ấy, việc nghe Lời Chúa rất dễ trở thành âm thanh tôn giáo đẹp đẽ nhưng không xuyên qua lớp da của đời sống.

Người có đức tin thật thường có một thói quen rất quý: họ mang Tin Mừng vào xét mình. Họ không chỉ xét xem hôm nay mình có phạm tội gì không. Họ xét xem hôm nay mình đã sống giống Chúa hơn hay xa Chúa hơn. Họ đọc lại các mối tương quan, phản ứng, chọn lựa, lời nói, nhịp sống của mình dưới ánh sáng những gì Chúa đã dạy. Chính cách xét mình ấy làm họ dần dần nên một khối. Tin Mừng không còn nằm trên bục giảng. Nó đi vào bàn ăn, công sở, giường bệnh, chỗ đau, chỗ sợ, chỗ yếu, chỗ kín.

Một Tin Mừng không được đem vào đời sống cụ thể rất dễ trở thành thứ ngôn ngữ đẹp mà không có lửa. Còn khi một người dám đặt mình dưới ánh sáng của Tin Mừng thật, họ sẽ không còn thoải mái trong nhiều kiểu sống cũ nữa. Không phải vì họ trở nên khó tính, mà vì họ bắt đầu bị sự thật bắt lấy. Sự thật ấy vừa làm họ đau vừa làm họ tự do. Đó là dấu hiệu rất tốt.

Nếu bạn muốn đi từ “có đạo” sang “có đức tin thật”, hãy tập một điều đơn sơ nhưng mạnh mẽ: đừng chỉ nghe Tin Mừng, hãy để Tin Mừng nghe thấy đời bạn. Nghĩa là hãy đem chính cuộc đời mình đến trước lời Chúa. Hãy để lời ấy hỏi bạn, cắt bạn, chữa bạn, gọi bạn. Vì chỉ khi Tin Mừng trở thành ánh sáng thật trên cuộc đời, đức tin mới bắt đầu có chiều sâu thực sự.

CHƯƠNG LIII

NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ KHÔNG CÒN XEM THỜI GIAN LÀ CỦA RIÊNG MÌNH, NHƯNG LÀ MỘT KHO TÀNG PHẢI DÙNG CHO ĐÚNG

Một trong những nơi đức tin được phơi bày rất rõ mà ít người để ý là cách con người dùng thời gian. Họ nói mình tin Chúa, yêu Chúa, muốn thuộc về Chúa. Nhưng một câu hỏi rất đơn sơ phải được đặt ra: thời gian của họ đang nói gì? Họ dùng giờ của mình cho điều gì? Điều gì được ưu tiên? Điều gì bị bỏ ra? Điều gì luôn có chỗ, còn điều gì luôn bị trì hoãn? Bởi vì thời gian không biết nói dối. Nó luôn để lộ nơi lòng đang cúi đầu.

Người sống như thể thời gian hoàn toàn là của riêng mình thường rất khó có đức tin sâu. Họ dùng ngày sống chỉ theo logic hiệu quả, tiện nghi, cảm xúc, áp lực, thói quen, giải trí. Mọi khoảng trống đều được lấp. Mọi phút rảnh đều bị nuốt bởi màn hình, tin tức, tiêu khiển, lo toan, chạy đuổi. Cầu nguyện vì thế luôn bị đẩy ra mép. Thinh lặng bị xem như xa xỉ. Việc ở lại với Chúa không có chỗ chắc. Điều ấy cho thấy họ có thể vẫn nói về Chúa, nhưng chưa thật sự dâng cho Chúa quyền trên thời gian mình.

Người có đức tin thật bắt đầu hiểu rằng thời gian không chỉ là tài nguyên để quản lý, mà là quà tặng để dâng lại. Mỗi ngày là một mảnh đời không lặp lại. Một mảnh được trao để yêu, để sống thật, để nên thánh, để phục vụ, để trở về. Khi hiểu như thế, họ không còn dùng thời gian theo kiểu vô thức hoàn toàn. Họ bắt đầu đặt câu hỏi: ngày sống của tôi đang đi đâu? Tôi có để những điều nhỏ nhưng vô tận ăn hết đời mình không? Tôi có chừa cho Chúa phần đầu của ngày, phần sáng nhất của lòng, hay chỉ là chút dư cuối ngày? Tôi có đang phung phí linh hồn qua cách phung phí thời gian không?

Có những người không phạm những tội lớn, nhưng đời sống thiêng liêng vẫn rất nông vì họ để thời gian mình bị tiêu tán không ngừng. Họ sống trong một nhịp quá phân tán, quá bị kéo bởi kích thích, quá ít hồi tâm. Và khi không có hồi tâm, đức tin rất khó mọc rễ. Vì đức tin cần sự ở lại. Cần thinh lặng. Cần lặp lại. Cần những giờ không sinh lợi theo chuẩn thế gian nhưng rất sinh sự sống theo chuẩn của Chúa.

Người thật sự tin sẽ không coi việc dành thời gian cho Chúa là phần phụ. Họ bắt đầu bảo vệ giờ cầu nguyện như bảo vệ một điều sống còn. Không phải lúc nào cũng dài, không phải lúc nào cũng dễ, nhưng có tính ưu tiên. Họ cũng bắt đầu dùng thời gian với tha nhân khác đi. Không còn quá dễ biện minh cho việc mình bận mà không lắng nghe ai. Không còn quá thoải mái khi để gia đình chỉ nhận những phần còn lại của mình. Không còn quá tự nhiên sống như thể công việc được quyền nuốt hết khả năng hiện diện yêu thương. Bởi đức tin thật luôn kéo người ta về với điều cốt lõi.

Cũng có một điều sâu hơn: người thật sự tin không chỉ dùng thời gian để làm việc cho Chúa, mà còn để ở với Chúa. Hai điều này khác nhau. Có người rất bận với các việc đạo, phục vụ, trách nhiệm, sứ vụ, nhưng vẫn không có nhiều thời gian ở yên trước mặt Chúa. Dần dần, họ làm cho Chúa nhiều hơn là sống với Chúa. Điều đó rất nguy hiểm. Vì đến một lúc, các việc tốt cũng có thể trở thành nơi che lấp sự nghèo nội tâm. Người có đức tin trưởng thành biết giữ hai điều ấy trong trật tự đúng: làm cho Chúa đi ra từ ở với Chúa.

Khi nhìn lại đời mình, có lẽ nhiều người sẽ đau vì đã để trôi đi quá nhiều thời gian trong những điều chẳng để lại gì cho linh hồn. Những giờ vô nghĩa. Những ngày sống tản mạn. Những mùa chỉ chạy và phản ứng. Nỗi đau ấy không để dằn vặt, mà để tỉnh. Đời người ngắn lắm. Một ngày rồi thành một tuần, rồi thành một năm, rồi thành cả tuổi trẻ, cả trung niên, cả một đời. Và người ta có thể đi đến cuối đường với một lịch sống rất đầy nhưng linh hồn lại rất đói.

Nếu bạn thật sự muốn sống đức tin, hãy bắt đầu nhìn lại thời gian mình. Không phải chỉ để quản lý hiệu quả hơn, mà để cứu đời mình khỏi tan vào những thứ không đáng. Hãy đặt lại những mốc nhỏ mà thật. Một giờ cầu nguyện. Một khoảng im lặng. Một bữa cơm hiện diện với gia đình. Một ngày Chúa Nhật được sống như Chúa Nhật. Một thói quen ít màn hình hơn để lòng có chỗ thở. Một nhịp chậm hơn để Lời Chúa có thể vang vào. Chính từ những điều ấy, đức tin được nuôi rất thật.

Bởi cuối cùng, người ta không chỉ mất đức tin vì tội. Có khi họ mất dần vì đã tiêu hết thời gian cho mọi thứ khác mà không còn để linh hồn mình được ở với Chúa nữa.

CHƯƠNG LIV

CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐÃ TỪNG RẤT SỐT SẮNG, NHƯNG LẠI NGUỘI ĐI, VÀ CHÍNH NỖI ĐAU ẤY CÓ THỂ TRỞ THÀNH KHỞI ĐIỂM CHO MỘT ĐỨC TIN SÂU HƠN

Một trong những nỗi buồn đặc biệt của đời sống thiêng liêng là ký ức về một thời mình đã từng sốt sắng hơn. Đã từng cầu nguyện nhiều hơn. Từng đi lễ với lửa hơn. Từng khao khát nên thánh hơn. Từng mềm hơn trước Lời Chúa. Từng nhạy hơn với tội. Từng dễ khóc hơn trước Thánh Giá. Rồi năm tháng đi qua, nhiệt thành ấy giảm. Mọi thứ dần đều, dần mệt, dần khô, dần thành nề nếp hơn là lửa. Nhiều người đau với ký ức ấy, và đôi khi chính nỗi đau đó lại là ơn.

Bởi vì đau vì mình đã nguội thường là dấu hiệu lòng mình chưa chết hẳn. Người thật sự chết lạnh sẽ không còn đau. Họ thấy tình trạng ấy bình thường. Còn người vẫn buồn vì mình không còn như xưa là người vẫn còn có nơi trong lòng nhớ Chúa theo cách sâu hơn. Dĩ nhiên, không phải cứ nhớ một giai đoạn sốt sắng cũ là tốt. Có người chỉ nhớ cảm giác chứ không nhớ Chúa. Có người muốn trở lại sự ngọt ngào cũ hơn là muốn trở lại với Chúa thật. Nhưng nếu nỗi buồn đó dẫn họ vào sự thật, nó có thể trở thành khởi điểm của một đức tin trưởng thành hơn trước kia.

Nhiều khi thời sốt sắng đầu có rất nhiều ơn an ủi, rất nhiều cảm xúc, rất nhiều động lực đẹp, nhưng vẫn còn non. Người ta cầu nguyện với lửa, nhưng lửa đó chưa được thử. Người ta yêu Chúa thật đấy, nhưng tình yêu ấy chưa đi qua đủ tối, đủ cắt tỉa, đủ va chạm với sự yếu đuối của chính mình. Cho nên, khi nguội đi, nếu họ không bỏ cuộc mà biết quay lại trong sự khiêm hơn, thật hơn, ít ảo tưởng hơn, thì đức tin được sinh ra sau thời nguội lại có thể sâu hơn cả thời sốt sắng ban đầu.

Có người nguội vì bận. Có người vì thất vọng. Có người vì tội kéo dần. Có người vì đời sống quá phân tán. Có người vì không được nuôi bằng cầu nguyện cá vị mà chỉ bằng môi trường. Có người vì tổn thương. Có người vì đã từng đồng hóa đức tin với cảm xúc nên khi cảm xúc qua, họ nghĩ mình đã mất hết. Dù lý do là gì, điều quan trọng không phải chỉ là phân tích tại sao nguội. Quan trọng hơn là mình làm gì với sự thật ấy. Mình dùng nó để tự kết án hay để trở lại? Mình dùng nó để tiếc mãi một thời đã qua, hay để xin một ngọn lửa mới, có thể nhỏ hơn nhưng thật hơn?

Người đã từng sốt sắng rồi nguội có một lợi thế đặc biệt nếu họ biết dùng đúng: họ biết mình đã đánh mất gì. Họ đã nếm được phần nào sự gần Chúa, nên khi xa, họ có thể nhận ra khoảng trống. Chính nhận thức ấy giúp họ không dễ yên trong cái nguội của mình. Có thể họ xấu hổ, có thể họ thấy mình phản bội, có thể họ khó bắt đầu lại vì nhớ mình từng tốt hơn. Nhưng nếu họ vượt qua sự xấu hổ ấy, họ có thể trở về với một lòng khiêm sâu hơn nhiều người chưa từng nếm sự nguội.

Khởi điểm cho đức tin sâu hơn không phải là cố quay lại y nguyên trạng thái cũ. Không ai tắm hai lần trong một dòng sông. Điều Chúa muốn không phải là tái tạo lại cảm xúc của một thời, mà là dẫn bạn vào một giai đoạn mới. Ở đó có thể ít cảm xúc hơn, ít ồn ào hơn, ít hào hứng bề ngoài hơn, nhưng vững hơn, thật hơn, tự do hơn. Ở đó bạn không còn sống nhờ sự mới lạ, mà nhờ lòng trung thành. Không còn chỉ được nâng bởi an ủi, mà biết bám vào Chúa trong nghèo khó. Không còn lý tưởng hóa chính mình, mà biết nương cậy nhiều hơn vào lòng thương xót.

Nếu bạn từng sốt sắng rồi giờ nguội, xin đừng chỉ tiếc. Hãy cầu nguyện từ nỗi tiếc ấy. Hãy nói với Chúa thật: lạy Chúa, con nhớ những ngày con gần Ngài hơn, và con đau vì bây giờ con đã xa. Con không muốn chỉ sống bằng hoài niệm thiêng liêng. Xin đưa con trở lại, nhưng không chỉ trở lại như xưa; xin đưa con vào một đức tin thật hơn, sâu hơn, chín hơn. Một lời cầu như thế đẹp lắm. Nó không níu quá khứ. Nó mở cửa cho ân sủng trong hiện tại.

Có khi Chúa cho người ta đi qua nguội lạnh không phải để hủy họ, mà để lột bỏ những lớp sốt sắng còn non và dạy họ biết thế nào là ở lại bằng đức tin tinh ròng hơn. Nếu họ biết quay lại, chính giai đoạn đau này có thể trở thành nền của một tình yêu ít cảm tính hơn nhưng bền hơn. Và đó là vẻ đẹp của ân sủng: Chúa có thể dùng cả những mùa nguội để dạy linh hồn biết tin thật.

CHƯƠNG LV

NHIỀU NGƯỜI KHÔNG THIẾU KIẾN THỨC VỀ ĐẠO, HỌ THIẾU MỘT QUYẾT ĐỊNH THẬT SỰ THUỘC VỀ CHÚA

Có những người biết rất nhiều. Biết giáo lý. Biết phụng vụ. Biết các ngày lễ. Biết các luật buộc. Biết các khái niệm thần học căn bản. Biết các lời kinh. Biết cách trả lời rất chỉnh trong các câu hỏi tôn giáo. Nhưng biết không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với thuộc về. Có khi kiến thức càng nhiều, người ta càng có khả năng che sự thiếu thuộc về của mình tốt hơn. Họ có đủ ngôn ngữ để nói về Chúa mà không cần phải đưa cả đời mình cho Chúa.

Thực ra, vấn đề của rất nhiều người không phải là chưa hiểu đạo. Vấn đề là họ chưa bao giờ thật sự quyết định. Chưa có lúc nào trong đời, có thể rất âm thầm thôi, nhưng đủ thật, họ nói: từ nay con muốn thuộc về Chúa hơn thuộc về chính mình. Không phải một cảm xúc thoáng qua. Không phải một phút xúc động. Mà là một sự chọn lựa nội tâm. Có thể chưa trọn vẹn ngay, nhưng thật. Nhiều người trì hoãn chính quyết định ấy suốt nhiều năm. Họ cứ ở lưng chừng. Cứ để đời trôi trong một thứ đồng ý chung chung với đức tin mà không dám để đức tin thành giao ước sống.

Quyết định thuộc về Chúa không phải là điều gì quá kịch tính ở bên ngoài. Nhiều khi không ai biết. Không ai chứng kiến. Không có biến cố lớn. Chỉ là một ngày, một giờ cầu nguyện, một lần sám hối, một mùa đau, một Thánh Lễ, một đêm tối, ở đó linh hồn nhận ra mình không thể sống nửa này nửa kia nữa. Và họ thưa với Chúa, bằng tất cả nghèo nàn nhưng có thật: con muốn là của Ngài. Chính từ câu ấy, mọi thứ khác bắt đầu được sắp lại.

Nhiều người có đạo lâu năm mà không lớn vì họ chưa bao giờ đi qua ngưỡng này. Họ vẫn để mọi chuyện ở mức mở. Vẫn muốn chừa đường lui cho cái tôi. Vẫn muốn giữ khả năng chọn mình nếu cần. Vẫn chưa dám cho Chúa lời “vâng” đủ nghiêm. Vì vậy, dù biết nhiều, họ vẫn không có trọng tâm nội tâm. Mọi thay đổi của họ đều dễ đảo ngược. Mọi sốt sắng của họ đều dễ mất lửa. Bởi bên dưới, chưa có một giao ước được ký trong tự do.

Một quyết định thật sự thuộc về Chúa sẽ kéo theo nhiều hệ quả. Nó không để con người tiếp tục sống như cũ mà không đau. Nó làm họ bắt đầu nhìn mọi sự dưới ánh sáng của câu đã nói. Nếu con là của Chúa, con không thể sống gian như thế này mãi. Nếu con là của Chúa, con không thể giữ mối tương quan này như cũ. Nếu con là của Chúa, con phải sắp lại giờ sống. Nếu con là của Chúa, con không thể cứ để Chúa đứng sau mọi thứ. Câu quyết định ấy có sức lớn vì nó biến đức tin từ tri thức thành bản sắc.

Dĩ nhiên, sau quyết định ấy vẫn còn vô số yếu đuối. Người ta vẫn có thể ngã, vẫn có thể khô, vẫn có thể lẫn lộn. Nhưng có một khác biệt lớn: hướng đi đã rõ. Khi ngã, họ không còn thấy mình thuộc về vùng tối. Họ thấy mình là người của Chúa đang bị kéo lệch. Khi khô, họ không bỏ luôn. Họ đau vì mình không còn sống đúng với điều mình đã chọn. Khi lẫn lộn, họ vẫn quay về với trung tâm. Chính điều này làm họ khác với người chỉ giữ đạo ở mức đồng ý mơ hồ.

Nếu bạn đọc đến đây và thấy mình biết nhiều mà vẫn chưa có sức sống thiêng liêng tương xứng, có thể điều còn thiếu không phải là thêm một ý tưởng mới. Có thể điều còn thiếu là một quyết định thật. Không phải quyết định hứa sẽ hoàn hảo. Không ai làm được. Mà là quyết định thuộc về. Thuộc về dù còn yếu. Thuộc về dù biết mình còn đường dài. Thuộc về dù phải bắt đầu lại nhiều lần. Nhưng thuộc về thật.

Và rất có thể, từ quyết định âm thầm ấy, tất cả những gì bạn đã biết về đạo mới bắt đầu được thắp lửa từ bên trong.

SAU MỌI CÂU HỎI, MỌI PHÂN TÍCH, MỌI CHƯƠNG, CUỐI CÙNG CHỈ CÒN MỘT ĐIỀU: BẠN CÓ DÁM TRAO MÌNH CHO CHÚA KHÔNG?

Người ta có thể nói rất nhiều về đức tin. Có thể phân tích. Có thể viết. Có thể giảng. Có thể tranh luận. Có thể giải thích tại sao nhiều người giữ đạo nhưng chưa sống đạo, tại sao có phép Rửa mà chưa có tương quan, tại sao có nhiều sinh hoạt tôn giáo mà lòng vẫn chưa thuộc về Chúa. Tất cả những phân tích ấy đều cần. Nhưng sau cùng, mọi lời đều phải lùi lại để nhường chỗ cho một câu hỏi đơn sơ hơn tất cả: bạn có dám trao mình cho Chúa không?

Không phải trao một ít thời gian. Không phải trao vài việc đạo. Không phải trao phần dễ của cuộc sống. Mà là trao mình. Cả con người thật. Cả điều sáng lẫn điều tối. Cả chỗ mạnh lẫn chỗ yếu. Cả những gì bạn tự hào lẫn những gì bạn xấu hổ. Cả tương lai chưa biết. Cả quá khứ nhiều vết nhơ. Cả các mối quan hệ, các tham vọng, các thần tượng, các vết thương, các khu vực riêng mà lâu nay bạn muốn giữ ngoài tầm tay Chúa. Bạn có dám không?

Bởi nếu không có hành vi trao mình ấy, mọi thứ khác sẽ mãi là vòng ngoài. Bạn có thể tiếp tục có đạo. Có thể vẫn giữ được bề mặt khá ổn. Có thể vẫn còn trong Hội Thánh. Nhưng cái lõi vẫn chưa mở. Còn nếu có hành vi ấy, dù rất nhỏ, rất run, rất nghèo, dù chưa trọn vẹn ngay, thì cả bầu trời ân sủng bắt đầu có chỗ để đi vào. Vì điều Chúa cần nhất không phải là một con người hoàn hảo, mà là một con người chịu mở lòng ra đủ để được Người cứu.

Trao mình cho Chúa không phải là một lần nói xong rồi không cần làm lại nữa. Nó phải được lập lại mỗi ngày. Mỗi cơn cám dỗ. Mỗi quyết định. Mỗi khi đau. Mỗi khi cái tôi trỗi lên. Mỗi khi thần tượng cũ gọi lại. Mỗi khi ta muốn giành quyền lái. Nhưng vẫn cần có một lúc đầu tiên. Một lúc mà linh hồn ngừng đứng ngoài, ngừng phân tích mãi, ngừng trì hoãn mãi, ngừng bảo lưu mãi, để thật sự bước qua cửa.

Và có lẽ, sau mọi điều đã viết, tôi chỉ còn muốn đặt lại trước linh hồn bạn một lời mời thật lặng nhưng thật mạnh: đừng chỉ hỏi mình có đạo không. Đừng chỉ hỏi mình còn ở trong Hội Thánh không. Đừng chỉ hỏi mình đã được rửa tội chưa. Hãy hỏi sâu hơn: tôi đã trao mình cho Chúa chưa? Nếu câu trả lời còn là chưa, hay chưa thật, thì mọi điều vẫn còn đang chờ phía trước. Và nếu hôm nay bạn dám bắt đầu, thì cả một đời mới có thể bắt đầu cùng với bạn.

CHƯƠNG LVI

NHIỀU NGƯỜI CHỈ THẬT SỰ NHỚ ĐẾN LINH HỒN MÌNH KHI ĐAU KHỔ ẬP ĐẾN, CÒN BÌNH THƯỜNG THÌ SỐNG NHƯ THỂ LINH HỒN KHÔNG PHẢI ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT

Có một điều rất lạ nơi con người: khi bình an, họ dễ quên điều cốt lõi. Khi công việc ổn, gia đình tạm yên, sức khỏe còn tốt, các dự tính còn chạy, họ sống rất dễ dàng như thể phần hồn có thể để sau. Họ lo cho tương lai, lo cho tiền, lo cho danh dự, lo cho các mối tương quan, lo cho chỗ đứng của mình trong đời, nhưng ít lo cho linh hồn. Rồi khi đau khổ ập đến, khi một cơn bệnh, một đổ vỡ, một sự mất mát, một cú sốc bất ngờ chạm vào đời, lúc ấy họ mới giật mình hỏi: linh hồn tôi đang ở đâu? Tôi đang bám vào điều gì? Tôi có thật sự thuộc về Chúa không? Những câu hỏi ấy không xuất hiện ngẫu nhiên. Chúng là dấu hiệu cho thấy sâu trong lòng, con người biết linh hồn mới là điều quan trọng nhất, chỉ có điều khi bình yên quá, họ đã quên.

Đau khổ có một khả năng rất đặc biệt: nó xé toang những lớp bận rộn giả tạo. Nó làm người ta thấy rõ sự mong manh của tất cả những gì mình từng bám. Nó cho thấy tiền không cứu được nhiều như mình tưởng. Quyền lực không cứu được nhiều như mình tưởng. Các kế hoạch không chắc như mình tưởng. Cả sức riêng, cả khôn ngoan, cả mạng lưới quan hệ, tất cả đều có giới hạn. Chính trong khoảnh khắc ấy, câu hỏi về linh hồn trồi lên. Không phải vì linh hồn đột nhiên trở nên quan trọng hơn, mà vì cuối cùng con người không còn đủ ồn để trốn tránh điều quan trọng nhất nữa.

Nhưng bi kịch là nhiều người chỉ nhớ đến linh hồn khi có chuyện. Khi chuyện qua, họ lại trở về kiểu sống cũ. Họ lại để phần hồn trôi ra mép. Lại dùng mọi thời giờ cho những điều khác. Lại coi việc cầu nguyện như phụ thêm. Lại coi việc chăm linh hồn như chuyện của người già, của lúc rảnh, của những mùa khó khăn. Một đời như thế rất nguy hiểm, vì nó cho thấy người ta vẫn chưa thực sự tin rằng linh hồn mình đáng được đặt ở vị trí đầu tiên mọi lúc, không chỉ trong lúc khủng hoảng.

Người thật sự tin bắt đầu học cách nhớ đến linh hồn mình ngay cả khi mọi sự đang yên. Họ không cần đợi đổ vỡ mới tỉnh. Không cần đợi bệnh mới cầu nguyện. Không cần đợi mất mát mới nghĩ đến đời sau. Họ biết bình an cũng là lúc phải tỉnh. Thành công cũng là lúc phải tỉnh. Được nhiều ơn cũng là lúc phải tỉnh. Vì chính lúc mọi sự trôi thuận mới là lúc linh hồn dễ bị ru ngủ nhất. Người có đức tin trưởng thành không chỉ gặp Chúa trong khủng hoảng. Họ giữ Chúa ở trung tâm cả trong những ngày bình thường nhất.

Linh hồn là điều vô hình nên người ta dễ quên. Nhưng vô hình không có nghĩa là ít thật. Trái lại, chính vì vô hình nên nó dễ bị hy sinh cho những điều thấy được. Người ta bỏ giờ cầu nguyện để làm thêm một việc. Bỏ sự thật để giữ một lợi ích. Bỏ sự trong sạch để giữ một khoái cảm. Bỏ bình an lương tâm để giữ một hình ảnh. Cứ thế, từng chút một, linh hồn bị mòn đi mà người ta không thấy. Chỉ khi đau lớn đến, họ mới giật mình nhận ra mình đã lâu không chăm sóc phần sâu nhất của bản thân.

Một người thật sự tin sẽ có một nỗi quan tâm bền bỉ đối với linh hồn mình. Không phải theo kiểu ám ảnh bệnh hoạn, mà theo kiểu người biết có một kho báu rất dễ bị bỏ quên. Họ quan tâm đến việc linh hồn mình có đang mở với Chúa không. Có đang sống trong sự thật không. Có đang bớt tự do không. Có đang nặng dần vì một thói quen sai nào đó không. Có đang lạnh dần trong cầu nguyện không. Có đang khô dần trong tình yêu không. Họ không đợi tới khi mọi sự đổ vỡ mới tự hỏi những điều ấy.

Có một điều cần nói rất thật: nếu hôm nay mọi sự đang khá ổn mà bạn vẫn chưa thực sự dành chỗ cho linh hồn, thì đừng đợi đau khổ mới bắt đầu. Đừng đợi biến cố mới quay về. Đừng đợi mất rồi mới biết quý. Bởi rất nhiều người chỉ khi bước đến gần vực của một cuộc đổ vỡ mới thấy phần hồn mình yếu đến mức nào. Và đó là điều rất đáng tiếc. Tại sao không bắt đầu ngay khi còn thời gian, còn sức, còn khả năng, còn những ngày bình thường để xây nền?

Linh hồn không đòi hỏi những điều quá phức tạp. Nó đòi được đặt đúng chỗ. Đòi một giờ cho Chúa. Đòi sự thật trong lương tâm. Đòi bí tích không bị xem thường. Đòi Lời Chúa được nghe bằng tim. Đòi những lựa chọn nhỏ nhưng sạch. Đòi sự canh chừng trước những gì làm nó nặng. Đòi sự tỉnh thức để không bị thế gian nuốt. Đó là những điều rất căn bản, nhưng chính chúng quyết định một đời.

Đến cuối cùng, đau khổ hay bình an rồi cũng qua. Nhưng linh hồn thì ở lại. Và người thật sự tin sẽ không đợi đến khi cơn sóng đánh vào mới lo giữ con thuyền của mình.

CHƯƠNG LVII

CÓ NHỮNG NGƯỜI VẪN CÒN Ở TRONG NHÀ THỜ, NHƯNG LÒNG HỌ ĐÃ RA NGOÀI TỪ RẤT LÂU

Đây là một sự thật buồn nhưng cần phải nói. Ở lại trong không gian tôn giáo không có nghĩa là lòng còn ở lại với Chúa. Một người có thể vẫn hiện diện trong nhà thờ, trong hội đoàn, trong các sinh hoạt đạo đức, trong tất cả những cấu trúc quen thuộc của đời sống Công giáo, mà trái tim thì đã đi rất xa. Họ vẫn đứng đó, quỳ đó, làm dấu đó, hát đó, đọc đó, nhưng trong chiều sâu, không còn một sự thuộc về thật. Không còn ngọn lửa. Không còn niềm kính sợ. Không còn lòng khao khát. Không còn cảm thức gặp gỡ. Chỉ còn nề nếp.

Sự xa cách ấy rất nguy hiểm chính vì nó êm. Người ở ngoài đạo biết mình ở ngoài. Còn người ở trong nhà thờ mà lòng đã ở ngoài thường dễ tưởng mình vẫn ổn. Họ không thấy sự lệch rõ ràng vì các hình thức còn đó. Họ vẫn làm những việc quen. Vẫn mang vẻ của người có đạo. Và vì thế, họ không cảm thấy cần trở về gấp. Nhưng chính chỗ ấy mới đáng sợ: khi trái tim đã rời nhà từ lâu mà đôi chân vẫn còn ở sân nhà.

Lòng ra ngoài từ lúc nào? Nhiều khi không biết. Có thể từ những lần cầu nguyện không còn được canh giữ. Từ những thỏa hiệp nhỏ. Từ việc sống lâu trong chia trí mà không đau nữa. Từ chuyện đặt Chúa xuống sau đủ thứ. Từ những thần tượng kín đáo không bị chặn lại. Từ các tổn thương không được chữa lành. Từ các lần cứ rước lễ mà không thật sự mở lòng. Từ việc biến đạo thành một thành phần của lịch sống hơn là một tương quan sống động. Không có cột mốc rõ. Chỉ là từng chút, từng chút một, lòng thôi hiện diện.

Người có thể ở trong nhà thờ mà lòng đã ra ngoài thường mất khả năng để bị Lời Chúa làm đau. Họ nghe mà không nghe. Họ dự mà không dự. Họ vẫn có thể bàn về các việc đạo, thậm chí đóng góp nhiều ý kiến, nhiều hoạt động, nhưng khi nói tới chuyện hoán cải thật, chuyện trao mình thật, chuyện từ bỏ thật, lòng họ lại đứng ngoài. Họ quan tâm đến cấu trúc hơn là tương quan. Quan tâm đến việc đạo như bổn phận hơn là như nơi gặp Chúa. Quan tâm đến chuyện đúng sai bề ngoài hơn là chuyện trái tim mình còn ở với Chúa hay không.

Đây cũng là lý do vì sao nhiều người hoạt động rất nhiều trong đời sống giáo xứ mà vẫn có thể rất cằn cỗi. Không phải vì phục vụ là sai. Nhưng vì có thể người ta làm nhiều việc trong nhà Chúa mà không còn sống với Chúa nữa. Họ bận với việc của Chúa đến mức không còn ở với Chúa. Họ ở trong các không gian đạo, nhưng nội tâm không còn là nơi Chúa được yêu. Và khi điều ấy kéo dài, hoạt động cũng có thể trở thành tấm áo che đi một linh hồn đang đói.

Một câu hỏi rất đau nhưng rất cần là: tôi còn ở trong nhà Chúa bằng cả trái tim không, hay chỉ còn bằng thói quen và vai trò? Tôi còn chờ giờ cầu nguyện như giờ gặp người mình yêu không? Tôi còn thấy Thánh Lễ là trung tâm ngày sống không? Tôi còn thấy việc rước Chúa là điều thánh làm mình run không? Tôi còn để lời giảng chạm vào cuộc đời thật không? Hay tất cả đã trở thành cơ chế quen?

Nếu nhận ra lòng mình đã ra ngoài từ lâu, xin đừng hoảng. Điều quan trọng không phải là tự trách quá mức, mà là quay lại. Và quay lại không bắt đầu bằng việc làm thêm nhiều thứ. Nó bắt đầu bằng việc thú nhận với Chúa: lạy Chúa, con vẫn còn đứng trong nhà Ngài, nhưng lòng con đã đi xa. Xin gọi con trở lại. Một lời thú nhận như thế đôi khi có giá trị hơn cả nhiều giờ sinh hoạt mà không có tim.

Trở lại bằng lòng nghĩa là học hiện diện lại. Hiện diện trong Thánh Lễ. Hiện diện trong giờ cầu nguyện. Hiện diện trong lúc nghe Lời Chúa. Hiện diện trong khi làm dấu. Hiện diện trong các tương quan gần nhất. Hiện diện với chính linh hồn mình. Bởi rất nhiều khi, lòng ra ngoài không chỉ vì xa Chúa, mà vì nó đã quá lâu không thật sự ở đâu cả. Nó bị kéo tan bởi quá nhiều thứ.

Người thật sự tin không chỉ ở trong nhà thờ bằng thân xác. Họ ở đó bằng một trái tim đang quay về. Và ngay cả khi còn rất nghèo, rất khô, rất yếu, nếu trái tim ấy còn muốn quay về, thì nó vẫn còn ở trong nhà thật sự hơn nhiều người chỉ còn mang vẻ bề ngoài của sự hiện diện.

CHƯƠNG LVIII

KHI ĐỨC TIN THẬT ĐƯỢC ĐÁNH THỨC, NGƯỜI TA SẼ KHÔNG CÒN XEM VIỆC HOÁN CẢI LÀ CHUYỆN DÀNH CHO NGƯỜI KHÁC

Có một cám dỗ rất quen trong đời sống đạo: nghe mọi lời mời gọi như thể chúng chủ yếu dành cho người khác. Bài giảng này chắc dành cho người nguội lạnh hơn tôi. Lời nhắc này chắc dành cho người ít giữ đạo hơn tôi. Đoạn Tin Mừng này chắc nhắm đến ai đó đang sống sai rõ ràng hơn tôi. Người ta nghe, hiểu, có thể còn đồng ý, nhưng ít khi đem lời ấy áp thẳng lên chính mình. Và chính thái độ này làm nhiều người có đạo lâu năm rất khó lớn lên. Bởi bao lâu hoán cải vẫn là chuyện của người khác, họ sẽ không bao giờ bước vào hành trình trở về thật.

Khi đức tin còn hời hợt, người ta rất dễ giữ một vị trí quan sát viên. Họ nhìn đời sống thiêng liêng như một hệ thống chuẩn mực để đánh giá, phân tích, so sánh. Họ nghe các lời kêu gọi với thái độ phần nào đứng ngoài. Nhưng khi đức tin thật được đánh thức, vị trí ấy không còn giữ được nữa. Người ta bắt đầu thấy mình ở trong lời ấy. Thấy chính mình cần sám hối. Cần thay đổi. Cần bắt đầu lại. Cần được đánh động. Cần được cắt. Cần được cứu. Và đó là một bước ngoặt cực lớn.

Người bắt đầu thực sự tin sẽ không còn thích ngồi trong nhà thờ để cảm thấy yên vì ít nhất mình vẫn còn ở đây. Họ sẽ bắt đầu thấy ở đây không phải là nơi để tự trấn an, mà là nơi để mình được đổi. Không phải chỉ để giữ nhịp, mà để nghe Chúa gọi tên từng chỗ cụ thể trong đời mình. Khi ấy, bài giảng không còn là chuyện chung chung. Tin Mừng không còn là đoạn văn mình đã thuộc. Bí tích không còn là thói quen. Mọi sự trở thành cá vị hơn. Nhức hơn. Và cũng sống hơn.

Có những người sống rất lâu trong đạo mà vẫn không đổi nhiều, vì họ luôn giữ khoảng cách an toàn với lời mời gọi hoán cải. Họ đồng ý với nguyên tắc, nhưng không cho nguyên tắc đi vào chỗ đau. Họ thấy điều đúng, nhưng không cho điều đúng động vào đời mình. Họ nghe chuyện từ bỏ, nhưng không liên hệ tới thứ mình đang bám. Họ nghe chuyện tha thứ, nhưng không liên hệ tới người mình đang giữ hận. Họ nghe chuyện cầu nguyện, nhưng không liên hệ tới sự nguội lạnh của chính mình. Họ nghe chuyện đặt Chúa làm trung tâm, nhưng không liên hệ tới các thần tượng riêng. Chính sự “nghe mà không nhận” ấy làm đức tin mãi không đi vào chiều sâu.

Người thật sự bắt đầu hoán cải không còn hỏi: ai cần nghe điều này? Họ hỏi: Chúa đang muốn nói gì với tôi? Chỗ nào trong tôi đang phải đổi? Tôi đang giữ lại điều gì? Tôi đang trốn ở đâu? Tôi đang dùng sự đạo đức nào để che mình? Những câu hỏi ấy làm linh hồn đau, nhưng đó là nỗi đau của sự sống đang được khơi dậy. Một người không còn hỏi như thế thường đã quen với việc sống cạnh chân lý mà không để chân lý chạm tới mình.

Điều kỳ lạ là khi một người thật sự bắt đầu hoán cải, họ sẽ bớt nói nhiều về việc người khác cần đổi hơn. Không phải vì họ mù trước sai trái xung quanh, mà vì họ quá bận với công việc Chúa đang làm trong lòng mình. Họ biết mình không còn thời gian để đứng ngoài. Họ biết lời Chúa trước tiên luôn đi xuyên qua họ. Và chính vì thế, họ thường trở nên khiêm hơn, hiền hơn, thật hơn.

Hoán cải không phải là chuyện của một giai đoạn đầu đời đạo rồi thôi. Nó kéo dài đến cùng. Người đi lễ mỗi ngày vẫn phải hoán cải. Linh mục vẫn phải hoán cải. Tu sĩ vẫn phải hoán cải. Cha mẹ Công giáo vẫn phải hoán cải. Người trẻ giữ đạo từ bé vẫn phải hoán cải. Không ai vượt khỏi nhu cầu này. Bởi vì bao lâu còn sống, bao lâu cái tôi còn có khả năng ngồi lên ngai, bao lâu lòng còn có thể nguội, còn có thể nửa vời, thì hoán cải vẫn là mạch sống của đức tin.

Nếu có một dấu đẹp nơi người đang bước từ “có đạo” sang “có đức tin thật”, thì đó là họ không còn nghe lời Chúa cho người khác nữa. Họ bắt đầu nghe cho mình. Và khi một bài giảng, một đoạn Tin Mừng, một lời nhắc, một câu sách thiêng liêng, một biến cố đời thường, có thể chạm vào họ đến mức họ phải dừng lại và nói: lạy Chúa, con cần đổi, thì chính khoảnh khắc ấy đã là một bước rất thật của đức tin.

CHƯƠNG LIX

CÓ NHỮNG NGƯỜI GIỮ ĐẠO ĐỂ ĐƯỢC BÌNH AN, NHƯNG CHỈ KHI NÀO DÁM SỐNG THẬT HỌ MỚI CÓ BÌNH AN THẬT

Ai cũng muốn bình an. Nhiều người tìm đến Chúa trước hết vì điều đó. Họ mệt, họ rối, họ đau, họ bất lực, và họ mong Chúa cho họ được yên. Điều ấy rất tự nhiên. Nhưng có một sai lầm lớn là nghĩ rằng bình an đến từ việc chỉ cần giữ một số hình thức đạo đức hay ở gần các điều thiêng liêng bề ngoài. Không. Bình an thật không đến khi người ta chỉ “giữ đạo”. Bình an thật đến khi người ta bắt đầu sống thật.

Sống giả không bao giờ có bình an sâu. Có thể có yên tạm. Có thể có cảm giác ổn trong một lúc. Có thể có sự bận rộn che lấp. Có thể có danh nghĩa đẹp làm mình đỡ cắn rứt. Nhưng nếu trong lòng còn một khoảng cách giữa điều mình biết và điều mình sống, giữa điều mình tuyên xưng và điều mình chọn, giữa khuôn mặt bên ngoài và đời thật bên trong, thì bình an sẽ luôn mỏng. Vì linh hồn được tạo ra cho sự thật. Nó không thể nghỉ yên lâu trong giả tạo.

Có những người đi lễ xong vẫn bất an, đọc kinh xong vẫn bất an, đi hành hương về vẫn bất an, bởi vấn đề không nằm ở việc thiếu thêm hình thức đạo đức, mà nằm ở chỗ họ chưa sống thật ở những nơi cốt lõi. Có thể họ đang giữ một mối tương quan không đúng. Có thể họ đang kiếm tiền không sạch. Có thể họ đang nuôi một hận thù không muốn buông. Có thể họ đang sống hai mặt. Có thể họ đang để cho cái tôi điều khiển mọi phản ứng. Có thể họ đang giấu Chúa một căn phòng nào đó trong lòng. Và chừng nào căn phòng ấy còn đóng, bình an thật sẽ chưa tới.

Người thật sự tin sẽ dần hiểu rằng không thể vừa muốn bình an vừa muốn giữ lại điều đang phá bình an. Không thể vừa xin Chúa an ủi vừa khước từ lời Chúa mời gọi đổi đời. Không thể vừa muốn nghỉ yên trong Chúa vừa tiếp tục sống trái với lương tâm. Bình an theo kiểu của Chúa luôn đi cùng sự thật. Và vì vậy, nó thường đòi người ta phải can đảm hơn họ tưởng.

Có những lúc sống thật làm người ta đau hơn trước mắt. Nói thật có thể gây xáo trộn. Xin lỗi có thể làm tự ái bị thương. Cắt một thói quen sai có thể tạo khoảng trống khó chịu. Chấm dứt một mối quan hệ lệch có thể làm tim nhói. Sống đúng lương tâm có thể làm mình thiệt. Tha thứ có thể như đi ngược bản năng. Nhưng nghịch lý là chính những điều đau đó lại mở đường cho bình an thật. Còn kiểu yên ổn bằng việc tiếp tục giả chỉ là bình an giả, giống mặt nước phẳng che một dòng xoáy bên dưới.

Bình an thật không phải là cảm giác nhẹ mọi lúc. Có những người đang rất đau mà vẫn có bình an. Vì lòng họ thật. Có những người đang khá đủ đầy mà rất bất an. Vì lòng họ không thật. Điều này cho thấy bình an không nằm chủ yếu ở hoàn cảnh, mà ở sự hòa hợp giữa linh hồn và Thiên Chúa. Khi con người thôi chống lại sự thật, thôi dùng vẻ đạo đức để che chỗ lệch, thôi giữ những bí mật làm tối lòng, thôi chia đôi đời mình giữa Chúa và các thần tượng, thì một thứ bình an khác bắt đầu xuất hiện. Không ồn ào. Không phấn khích. Nhưng rất sâu.

Nhiều người nói họ không tìm được bình an trong đời sống đạo. Có thể điều họ cần không phải là thêm cảm xúc đạo đức, mà là can đảm hơn với sự thật. Hãy hỏi: tôi đang không thật ở đâu? Tôi đang muốn giữ bình an mà không chịu đi qua cuộc hoán cải nào? Tôi đang mong Chúa cho tôi một cảm giác yên ổn, trong khi Người đang mời tôi sống ngay thẳng hơn, sạch hơn, thật hơn, dứt khoát hơn? Nếu thấy được câu trả lời, có thể đó chính là cánh cửa của bình an.

Người thật sự tin không còn coi bình an là thứ Chúa ném vào đời mình như món quà cảm xúc. Họ hiểu bình an là hoa trái của việc thuộc về Chúa trong sự thật. Và vì vậy, họ dám đi những bước khó. Dám đổi. Dám cắt. Dám thú nhận. Dám bắt đầu lại. Không phải để cảm thấy đạo đức hơn, mà để linh hồn mình có thể thật sự nghỉ yên trong Thiên Chúa.

CHƯƠNG LX

KHI MỘT NGƯỜI BẮT ĐẦU TIN THẬT, HỌ SẼ KHÔNG CÒN CHỈ HỎI PHẢI LÀM GÌ CHO ĐẠO, MÀ HỎI ĐỜI MÌNH CÓ THUỘC VỀ ĐỨC KITÔ KHÔNG

Trong môi trường Công giáo, nhiều người rất quen với câu hỏi: tôi phải làm gì cho đạo? Câu hỏi ấy không xấu. Nó thúc đẩy phục vụ, dấn thân, cộng tác, góp phần xây dựng Hội Thánh. Nhưng nếu đời sống đức tin chỉ dừng ở đó, vẫn còn thiếu một câu hỏi sâu hơn nhiều: chính đời tôi có thực sự thuộc về Đức Kitô không? Bởi có thể một người làm rất nhiều cho đạo, nhưng chưa hẳn đã để Chúa chiếm lấy mình.

Làm cho đạo có thể là dạy giáo lý, hát lễ, tham gia hội đoàn, phục vụ giáo xứ, tổ chức công việc, đóng góp tài chính, làm các việc từ thiện, hoạt động trong cộng đoàn. Tất cả đều quý. Nhưng những việc ấy không tự động đồng nghĩa với việc đời sống nội tâm đã được biến đổi. Không thiếu những người làm rất nhiều nhưng cầu nguyện nghèo. Phục vụ đều nhưng cái tôi còn lớn. Bận việc nhà Chúa nhưng không sống với Chúa. Nhiệt tình hoạt động nhưng lạnh trong tương quan cá vị với Đức Kitô. Điều này không nhằm coi nhẹ phục vụ, mà để nhắc rằng phục vụ không thể thay thế cho việc thuộc về.

Người bắt đầu tin thật sẽ dần chuyển trọng tâm. Họ không còn chỉ hỏi: Chúa muốn con làm gì? Họ còn hỏi: Chúa muốn con là ai? Chúa muốn con trở nên người thế nào? Con có đang thật sự sống như người của Chúa không? Có khi một người làm ít đi nhưng thuộc về hơn. Có khi một người ở chỗ rất âm thầm mà lại là môn đệ thật hơn người hoạt động nổi bật. Vì trong Vương quốc của Thiên Chúa, điều cốt lõi không phải là mức độ bận với việc tôn giáo, mà là mức độ gắn bó với chính Chúa.

Khi hỏi đời mình có thuộc về Đức Kitô không, người ta bắt đầu nhìn sâu hơn vào chính mình. Cách mình yêu có mang hình Chúa không? Cách mình đau có bám vào Chúa không? Cách mình dùng tiền có đi với lương tâm không? Cách mình đối xử với người nhà có phản chiếu Tin Mừng không? Cách mình sống khi không ai thấy có thuộc về ánh sáng không? Những câu hỏi ấy không phải để chống lại việc phục vụ, mà để làm cho việc phục vụ đi ra từ một căn tính thật.

Có những người làm rất nhiều cho đạo vì họ thích cảm giác mình hữu ích, thích vị trí, thích được cần đến, thích được công nhận là đạo đức, thích có vai trò. Không phải họ xấu. Nhưng động lực ấy vẫn còn quy về cái tôi. Người thật sự thuộc về Đức Kitô cũng phục vụ, nhưng họ có thể phục vụ trong những nơi không ai thấy, không ai cảm ơn, không ai nhắc tên. Bởi động lực chính không còn là mình được gì, mà là Chúa có được yêu không, người khác có được nâng lên không.

Đời sống thuộc về Đức Kitô còn có một dấu rất rõ: nó kéo người ta về với sự thật riêng của mình. Họ không thể dùng việc đạo để che việc đời. Không thể đi phục vụ mà lại bỏ mặc bổn phận gần nhất. Không thể nói yêu Hội Thánh mà sống thiếu bác ái với người nhà. Không thể xây dựng cộng đoàn mà bỏ quên linh hồn mình. Không thể hoạt động cho Chúa mà vẫn để lòng bị chi phối hoàn toàn bởi danh tiếng, cạnh tranh, kiểm soát, hay hận thù. Người thật sự tin sẽ sớm bị sự mâu thuẫn ấy làm đau.

Điều Chúa cần không chỉ là đôi tay bạn. Người cần bạn. Không chỉ là sức bạn. Mà là trái tim bạn. Không chỉ là khả năng bạn đóng góp. Mà là việc bạn có thật sự là người của Người không. Khi điều này được hiểu, mọi việc phục vụ sẽ được thanh luyện. Người ta vẫn làm, nhưng làm trong tự do hơn, ít tự hào hơn, ít tranh giành hơn, ít lên mặt hơn, và sâu hơn. Vì họ không còn sống bằng vai trò, mà bằng căn tính.

Nếu bạn đang làm nhiều cho đạo, điều đó rất quý. Nhưng đừng quên hỏi câu khó hơn: đời con có thuộc về Đức Kitô không? Nếu một ngày Chúa lấy hết các vai trò, các vị trí, các sinh hoạt, các chỗ đứng, liệu con còn biết mình là ai trước mặt Người không? Nếu câu hỏi ấy làm bạn chao, thì có lẽ Chúa đang mời bạn đi sâu hơn. Từ phục vụ bước vào thuộc về. Từ làm việc cho Chúa bước vào sống với Chúa. Từ có ích cho đạo bước vào để đời mình thật sự mang lấy Đức Kitô.

RỬA TỘI TỪ BÉ CÓ THỂ LÀ KHỞI ĐIỂM, NHƯNG CHỈ KHI NÀO CON NGƯỜI TỰ MÌNH NÓI “XIN VÂNG” VỚI CHÚA, ĐỨC TIN MỚI THẬT SỰ TRỞ THÀNH ĐỜI SỐNG

Bí tích Rửa Tội được ban khi một đứa trẻ còn chưa nói được. Hội Thánh tin thay. Cha mẹ và người đỡ đầu đáp thay. Tất cả điều đó đẹp lắm. Rất đẹp. Bởi nó nói rằng ngay từ khi chưa ý thức, con người đã được đi trước bằng ân sủng. Đã được cưu mang trong tình yêu của một Hội Thánh mẹ hiền. Đã được gọi tên trước cả khi biết mình là ai. Nhưng vẻ đẹp ấy, nếu muốn đi đến chỗ trọn vẹn, phải gặp một khoảnh khắc khác trong đời: khoảnh khắc chính con người ấy, trong tự do và sự thật, tự mình nói lời “xin vâng” với Chúa.

Nếu không có khoảnh khắc ấy, đức tin rất dễ bị giữ ở mức được trao mà chưa được ôm lấy. Một căn tính có thể có trên giấy, trong hồ sơ, trong truyền thống gia đình, trong nhịp sống cộng đoàn, nhưng chưa trở thành đời sống cá vị. Người ta vẫn là Kitô hữu theo tên gọi, nhưng chưa chắc là môn đệ theo nghĩa sâu. Chỉ khi tự mình đáp lại, tự mình trao mình, tự mình nói có với ơn gọi làm con Chúa, đức tin mới bắt đầu đi từ nghi thức sang hiện sinh, từ dấu ấn sang tự do, từ ký ức sang hiện tại sống.

Lời “xin vâng” ấy có thể không hề hoành tráng. Có thể nó đến trong nước mắt. Trong một đêm tối. Trong một lần ngã. Trong một cuộc xưng tội sau nhiều năm. Trong một Thánh Lễ bình thường mà lòng bị cắt. Trong một giờ cầu nguyện chán chường nhưng mình không bỏ đi. Trong một đau khổ làm mọi ảo tưởng rơi xuống. Trong một quyết định nhỏ nhưng dứt khoát. Không quan trọng nó đến theo cách nào. Điều quan trọng là cuối cùng, đức tin không còn chỉ là điều người khác trao cho mình, mà là điều mình chọn sống.

Và từ lời “xin vâng” ấy, tất cả mới thật sự bắt đầu. Cầu nguyện không còn là việc được yêu cầu, mà là nhu cầu. Thánh Lễ không còn là nghĩa vụ, mà là nơi trở về. Xưng tội không còn là thủ tục, mà là nơi mình được nâng dậy. Tội không còn chỉ là điều bị cấm, mà là điều làm mình xa Đấng mình yêu. Thập giá không còn chỉ là biểu tượng treo tường, mà là con đường mình bắt đầu hiểu. Mọi sự đổi không phải ở chỗ hình thức bên ngoài tăng thêm, mà ở chỗ lõi sống được đánh thức.

Có thể đây là điều mà cả cuốn sách này đang âm thầm đi tìm: không phải chỉ nhắc lại cho bạn rằng bạn đã có đạo, mà mời bạn đến chỗ tự mình sống câu trả lời. Không phải chỉ nhắc rằng bạn đã được rửa tội từ bé, mà hỏi bạn: vậy hôm nay, bạn có đang sống như người đã được rửa tội không? Không phải chỉ nhắc rằng Chúa yêu bạn, mà hỏi bạn: bạn đã trao lời “xin vâng” của mình cho Người chưa?

Và nếu đến đây, trong một nơi nào đó sâu trong lòng, bạn thấy mình muốn nói lời ấy, dù còn run, dù còn yếu, dù chưa biết phải đi thế nào cho trọn, thì xin đừng dập nó đi. Bởi có thể đó chính là lúc hồng ân Rửa Tội bắt đầu nở hoa cách ý thức trong đời bạn. Có thể đó chính là lúc từ một đứa trẻ từng được đổ nước trên đầu, bạn bắt đầu trở thành một con người đang thực sự bước vào giao ước với Chúa bằng tự do của mình.

CHƯƠNG LXI

KHI MỘT NGƯỜI THẬT SỰ TIN, HỌ SẼ KHÔNG CÒN XEM CHÚA NHƯ MỘT PHẦN CỦA CUỘC SỐNG, NHƯNG LÀ NGUỒN MẠCH CỦA TOÀN BỘ CUỘC SỐNG

Có một khác biệt rất lớn giữa hai kiểu sống đạo. Kiểu thứ nhất là để Chúa như một phần trong đời. Một phần quan trọng, một phần được tôn trọng, một phần có chỗ trong lịch sống, trong nhà cửa, trong các dịp lễ, trong một số quyết định lớn. Nhưng vẫn chỉ là một phần. Kiểu thứ hai là để Chúa trở thành nguồn mạch. Không còn là một phần được xếp cạnh những phần khác, mà là dòng sống đi vào tất cả những phần còn lại. Khi đức tin còn non, người ta thường sống theo kiểu thứ nhất. Khi đức tin lớn dần, họ bắt đầu được kéo sang kiểu thứ hai.

Xem Chúa như một phần của cuộc sống nghe có vẻ không xấu. Thật ra, đối với nhiều người, đó còn là một bước tích cực so với việc hoàn toàn loại bỏ Thiên Chúa. Nhưng nếu người ta dừng ở đó, đức tin sẽ mãi bị phân mảnh. Chúa được dành cho nhà thờ, cho giờ kinh, cho các dịp cần an ủi, cho một số chuẩn mực luân lý cơ bản. Còn công việc, tiền bạc, các mối tương quan, thói quen hằng ngày, cách dùng thân xác, cách tiêu thời gian, cách đối diện với đau khổ, vẫn vận hành theo một logic khá độc lập. Đây là lý do vì sao nhiều người “có đạo” mà đời sống bên trong vẫn không thực sự được biến đổi.

Còn khi Chúa là nguồn mạch, mọi sự bắt đầu đổi từ gốc. Công việc không còn chỉ là chuyện sinh kế hay thành tựu, mà trở thành nơi sống ơn gọi và lương tâm. Gia đình không còn chỉ là chỗ nương tựa tình cảm, mà là nơi các linh hồn cùng giúp nhau nên thánh. Những đau khổ không còn chỉ là gánh nặng phải né, mà là nơi học kết hiệp với Thập Giá. Tiền bạc không còn chỉ là phương tiện tích lũy, mà là điều phải được đặt dưới chân lý và bác ái. Những niềm vui nhỏ không còn chỉ là dịp hưởng thụ, mà là những hồng ân để tạ ơn. Khi đó, đức tin không còn đứng bên cạnh đời sống; nó chảy qua đời sống.

Người xem Chúa là một phần thường sẽ luôn hỏi: tôi còn làm được bao nhiêu thứ khác ngoài Chúa? Người để Chúa là nguồn mạch sẽ hỏi: làm sao để mọi điều khác trong đời con được nối vào Chúa? Câu hỏi thứ nhất giữ Chúa ở biên. Câu hỏi thứ hai đưa Chúa vào trung tâm. Và chính trung tâm ấy quyết định mọi sự.

Có những người rất chăm chuyện đạo, nhưng vẫn không sống từ nguồn mạch. Họ thêm vào đời mình nhiều sinh hoạt tôn giáo, nhưng sâu xa vẫn lấy mình, lấy thành công, lấy cảm xúc, lấy sự an toàn đời này làm điểm quy chiếu. Vì thế, đời họ có thể rất đầy “phần đạo”, nhưng vẫn khô ở lõi. Điều ấy không phải hiếm. Nó xảy ra khi người ta tăng thêm những việc dành cho Chúa mà chưa để Chúa đổi nguồn sống của mình.

Nguồn mạch của một đời sống luôn được bộc lộ rõ khi con người rơi vào khủng hoảng. Lúc đó, những lớp trang trí bên ngoài rơi rất nhanh. Nếu Chúa thật sự là nguồn mạch, người ta có thể khóc, có thể chao đảo, có thể tối tăm, nhưng cuối cùng vẫn quay về với Người như về nguồn sống. Còn nếu Chúa chỉ là một phần được thêm vào, đến lúc những phần khác sụp đổ, người ta dễ thấy mình trống rỗng hơn nhiều. Không phải vì Chúa không đủ, mà vì bấy lâu nay họ chưa thực sự sống từ Người.

Để chuyển từ việc xem Chúa là một phần sang để Chúa là nguồn mạch, con người phải chấp nhận một quá trình rất thật. Họ phải đem từng phần đời sống ra ánh sáng. Hỏi xem ở đây Chúa có chỗ không. Trong công việc của tôi, Chúa có là nguồn không? Trong tình yêu của tôi, Chúa có là nguồn không? Trong cách tôi phản ứng khi bị tổn thương, Chúa có là nguồn không? Trong tiền bạc, dục vọng, kế hoạch tương lai, nỗi sợ, tham vọng, Chúa có thật sự chảy qua không? Những câu hỏi ấy đòi sự thành thật rất lớn.

Một đời sống có Chúa như nguồn mạch sẽ ít kịch tính hơn bề ngoài nhưng sâu hơn bên trong. Người ta bớt chia cắt. Bớt sống hai hệ giá trị. Bớt cảm giác phải “chuyển chế độ” giữa lúc đạo và lúc đời. Bởi vì họ không còn có một Chúa cho nhà thờ và một logic khác cho phần còn lại. Họ bắt đầu sống một đời duy nhất, dưới một ánh sáng duy nhất.

Điều rất đẹp là không ai phải đợi mình hoàn hảo rồi mới sống như thế. Hành trình luôn bắt đầu từ những bước nhỏ. Một quyết định đem việc làm vào cầu nguyện. Một lựa chọn đặt lương tâm trên lợi nhuận. Một lần dừng lại trước cơn giận để xin ơn hiền lành. Một ngày sống được dâng đầu ngày. Một bữa cơm có tạ ơn thật. Một đau khổ được đem vào tay Chúa thay vì chỉ phản ứng bản năng. Chính những điều ấy nối các phần của cuộc sống trở lại với nguồn.

Và đó là lúc đức tin không còn chỉ hiện diện ở vài góc thánh thiêng nữa. Nó trở thành dòng nước âm thầm nhưng thật sự nuôi cả khu vườn đời người.

CHƯƠNG LXII

CÓ NHỮNG NGƯỜI GIỮ ĐẠO SUỐT ĐỜI, NHƯNG CHƯA BAO GIỜ ĐI VÀO SỰ THÂN MẬT THẬT VỚI CHÚA

Người ta có thể quen với Chúa mà không thân với Chúa. Quen với tên Chúa, với nhà Chúa, với các lễ nghi của Chúa, với những bài hát, những mùa phụng vụ, những lời kinh đọc về Chúa, nhưng vẫn chưa thân với chính Chúa. Đây là một trong những mất mát âm thầm nhất của nhiều đời sống Kitô hữu: ở gần mà chưa gần. Quen mà chưa thuộc. Biết mà chưa sống với.

Sự thân mật với Chúa không phải là điều gì quá cảm tính hay mơ hồ. Nó là việc con người bắt đầu sống với Chúa như với một Đấng thật. Nói với Người. Ở với Người. Tìm ý Người. Chia sẻ với Người những điều sâu nhất. Im lặng trước mặt Người mà không thấy đó là thời gian thừa. Nhớ đến Người giữa ngày. Có thể đau với Người, khóc với Người, vui với Người, chứ không chỉ làm vài bổn phận với Người. Nhiều người giữ đạo rất đều nhưng không có chiều kích này. Vì vậy, họ sống đạo như trong một cơ chế hơn là trong một tương quan.

Không có sự thân mật, đức tin rất dễ cạn. Nó còn có thể giữ hình thức một thời gian dài, nhưng sẽ thiếu lửa, thiếu niềm vui sâu, thiếu khả năng vượt qua thử thách. Bởi vì người ta không bền với một hệ thống trừu tượng. Người ta chỉ có thể bền với một tương quan thật. Một người vợ có thể giữ rất nhiều trách nhiệm trong gia đình, nhưng nếu không có sự thân tình với chồng, cuộc sống chung sẽ rất dễ trở thành nghĩa vụ khô. Đời sống với Chúa cũng thế. Không thể chỉ được xây bằng trách nhiệm mà không có chiều sâu thân mật.

Tại sao nhiều người không đi vào sự thân mật với Chúa? Có nhiều lý do. Có người chưa bao giờ được dạy cầu nguyện như một tương quan. Họ chỉ học đọc kinh. Có người sợ sự thinh lặng, vì ở đó họ phải đối diện với lòng mình. Có người mang những hình ảnh méo mó về Thiên Chúa nên không dám mở lòng. Có người bị lôi kéo quá mạnh bởi nhịp sống phân tán của thời đại, đến mức không còn khả năng ở lại đủ lâu để tương quan sâu hình thành. Có người chỉ tìm Chúa khi cần, nên mối liên hệ luôn bị đứt đoạn và bị giới hạn trong nhu cầu.

Sự thân mật với Chúa thường lớn lên từ những điều rất bình thường. Một khoảng thời gian riêng mỗi ngày. Một thói quen nói chuyện với Chúa bằng lời thật của mình chứ không chỉ bằng các công thức. Một việc đọc Tin Mừng thật chậm để nghe Chúa nói với mình. Một lần ngồi im trước Thánh Thể không để xin gì nhiều, chỉ để ở đó. Một thái độ đem cả vui buồn nhỏ của ngày sống vào trước mặt Chúa. Chính những điều ấy, nếu bền bỉ, sẽ làm mối tương quan từ từ có da thịt.

Người thân với Chúa không nhất thiết có nhiều cảm xúc thiêng liêng. Có thể họ rất bình thường. Có thể khô nhiều. Có thể không biết diễn tả gì đặc biệt. Nhưng nơi họ có một mối liên hệ. Họ dễ quay về với Chúa trong ngày. Dễ nhận ra khi mình đang xa. Dễ thấy thiếu khi bỏ giờ với Chúa. Dễ đau khi lòng nguội. Những dấu ấy cho thấy Chúa không còn chỉ là đối tượng tôn giáo. Người đã là một hiện diện trong đời họ.

Không có sự thân mật, việc giữ đạo sẽ dễ trở thành nặng khi thử thách đến. Nhưng nếu có sự thân mật, ngay cả trong khô khan, người ta vẫn có thể ở lại. Bởi họ không ở lại với một hệ thống lạnh lẽo, mà với một Đấng mình đã bắt đầu biết, bắt đầu tin, bắt đầu yêu. Và chính chỗ này làm nên sức sống của đức tin.

Nhiều người tiếc vì mình không có kinh nghiệm thiêng liêng mạnh. Nhưng có khi điều Chúa muốn nơi họ không phải là những trải nghiệm phi thường, mà là một sự thân mật âm thầm, bền bỉ, thật. Một đời không ồn nhưng ở với Chúa nhiều. Một trái tim ít màu mè nhưng quen quay về với Người. Một tương quan không phô ra, nhưng đủ thật để giữ họ khỏi tan vào thế gian.

Nếu bạn đã có đạo lâu năm mà thấy Chúa vẫn còn xa như một ý niệm, có lẽ đã đến lúc bạn đừng chỉ giữ đạo nữa, mà hãy học sống với Chúa. Không cần bắt đầu lớn. Chỉ cần thật. Và từ sự thật ấy, một tình thân có thể lớn lên. Mà một khi đã có tình thân, đức tin sẽ thôi là gánh nặng khô, nó sẽ trở thành nơi nghỉ của linh hồn.

CHƯƠNG LXIII

KHI MỘT NGƯỜI THẬT SỰ TIN, HỌ SẼ KHÔNG CÒN CHỈ SỢ CHẾT, HỌ BẮT ĐẦU HỌC CÁCH SỐNG SAO CHO CÁI CHẾT KHÔNG CÒN LÀ ĐIỀU PHÁ HỦY HỌ

Nỗi sợ chết nằm rất sâu trong lòng con người. Ngay cả người có đạo cũng sợ. Sợ mất. Sợ đau. Sợ phải buông mọi điều quen thuộc. Sợ bóng tối của điều chưa biết. Sợ bị tách khỏi những người mình yêu. Không có gì lạ trong nỗi sợ ấy. Nhưng đức tin thật không chỉ an ủi con người bằng vài ý tưởng về thiên đàng. Nó dần dần dạy họ sống thế nào để cái chết không còn là tiếng nói cuối cùng và không còn có thể phá hủy căn tính của họ.

Một người chỉ “có đạo” có thể vẫn rất hoảng trước cái chết, vì sâu xa họ chưa thật sự sống trong tương quan với Đấng chiến thắng sự chết. Họ biết bằng trí rằng có đời sau, nhưng toàn bộ cách sống hiện tại của họ lại dính vào đời này đến mức mỗi ý nghĩ về cái chết đều như một cú xé tuyệt đối. Còn người thật sự tin không hẳn ít đau hơn khi nghĩ đến cái chết, nhưng họ bắt đầu có một nền khác. Họ biết rằng sự sống mình không khởi đi từ trần gian này và cũng không kết thúc ở đây. Họ biết mình thuộc về Một Đấng lớn hơn nấm mồ. Điều ấy không xóa sợ lập tức, nhưng nó đặt nỗi sợ vào một chân trời khác.

Sống để cái chết không còn phá hủy mình có nghĩa là sống sao cho từ hôm nay, những gì là thật nhất nơi ta đã được cắm vào Chúa. Nếu căn tính tôi chỉ dựa vào sức khỏe, tuổi trẻ, thành công, tài sản, vai trò, hình ảnh, thì cái chết sẽ phá hủy tôi rất dữ, vì nó lấy đi tất cả những nền ấy. Nhưng nếu căn tính sâu nhất của tôi là tôi thuộc về Chúa, thì dù cái chết lấy đi rất nhiều, nó không lấy được điều cốt lõi. Người thật sự tin sẽ dần dần xây đời mình trên nền như thế.

Điều này có hệ quả rất cụ thể. Họ bớt sống vội để giữ mọi thứ. Bớt tuyệt đối hóa của cải. Bớt bám chặt vào danh dự. Bớt coi mỗi mất mát là tận thế. Bớt làm nô lệ cho nỗi sợ mất mình trong mắt người khác. Không phải vì họ thờ ơ, mà vì họ biết điều sâu nhất không nằm ở đó. Cái nhìn về cái chết làm nhiều thứ trong cuộc sống được đặt đúng lại. Và đó là một ơn rất lớn.

Người thật sự tin cũng bắt đầu sống với ký ức về đời sau như một điều lành mạnh. Không phải ám ảnh, nhưng nhớ. Nhớ để tỉnh. Nhớ để không lãng phí ngày sống. Nhớ để biết điều gì thật sự đáng đầu tư. Nhớ để tha thứ sớm hơn. Nhớ để yêu thật hơn. Nhớ để không trì hoãn chuyện linh hồn. Nhớ để đừng để Chúa đứng sau quá nhiều thứ. Một người biết mình sẽ chết mà vẫn tin Chúa thật sẽ sống khác với người chỉ biết điều đó như một sự kiện sinh học.

Có những người đến cuối đời mới hối hận vì đã chuẩn bị quá ít cho phần hồn. Họ đã lo gần hết mọi thứ: nhà, con, tiền, sự nghiệp, quan hệ, vị thế, nhưng lại lo quá ít cho điều sẽ theo mình qua cái chết. Nỗi hối hận ấy rất đau. Người có đức tin trưởng thành không chờ đến lúc hấp hối mới sống khôn ngoan. Họ học chuẩn bị bằng cách sống mỗi ngày như người đang đi về nhà Cha. Không bi quan. Không rùng rợn. Nhưng tỉnh.

Khi Chúa trở thành trung tâm, cái chết mất bớt quyền khủng bố. Nó vẫn là điều nghiêm, điều đau, điều phải đi qua. Nhưng nó không còn là bức tường tuyệt đối. Nó trở thành cửa. Cửa để bước qua với tất cả những gì đã được thanh luyện trong ân sủng. Cửa để gặp Đấng mình đã học yêu trong bóng tối của đức tin. Cửa để những gì là thật trong đời này được mang vào sự sống viên mãn.

Nếu bạn thấy mình vẫn rất sợ cái chết, hãy đừng chỉ tìm cách trấn an cảm xúc. Hãy sống lại từ nền. Hãy hỏi điều gì trong tôi đang quá bám vào đời này. Điều gì đang làm tôi không thể buông. Điều gì đang là nơi tôi đặt căn tính. Và hơn hết, hãy xin ơn sống từ bây giờ như người thuộc về Chúa. Vì người thuộc về Chúa thật không chỉ chết khác. Họ sống khác, và chính vì thế, cái chết cũng không còn có thể nói lời cuối cùng trên đời họ.

CHƯƠNG LXIV

CÓ NHỮNG NGƯỜI GIỮ ĐẠO VÌ TRUYỀN THỐNG GIA ĐÌNH, NHƯNG ĐẾN MỘT LÚC PHẢI TỰ MÌNH CHỌN CHÚA NHƯ CHỌN TÌNH YÊU CỦA ĐỜI MÌNH

Được sinh ra trong gia đình có đạo là một hồng ân lớn. Nhiều người nhờ đó được nghe lời kinh từ nhỏ, được biết nhà thờ, được học giáo lý, được cha mẹ dạy những điều căn bản của đức tin. Tất cả đều quý vô cùng. Nhưng cũng chính vì được thừa hưởng như thế, có một nguy cơ rất âm thầm: người ta sống đạo như sống một truyền thống gia đình, một nếp văn hóa, một căn tính cộng đồng, mà chưa bao giờ đi đến chỗ cá nhân hóa hoàn toàn mối tương quan với Chúa.

Một đứa trẻ có thể đi theo cha mẹ đến nhà thờ. Một thiếu niên có thể giữ đạo vì môi trường. Một người trẻ có thể còn đi lễ vì thói quen gia đình, vì chưa có lý do rõ ràng để bỏ. Nhưng đến một lúc, tất cả những dây nối ấy sẽ không đủ nữa. Cuộc đời sẽ hỏi mỗi người một câu mà không ai trả lời thay được: còn chính con thì sao? Con có chọn Chúa không? Không phải chọn vì nhà con có đạo. Không phải chọn vì cộng đoàn mong thế. Không phải chọn vì sợ bị đánh giá. Mà chọn như chọn tình yêu của đời mình.

Đây là ngưỡng mà rất nhiều người không bước qua, nên họ ở mãi trong một đức tin vay mượn. Đức tin vay mượn có thể giữ họ một thời gian, nhưng không đủ sức đỡ họ khi thử thách đến, khi môi trường đổi, khi những đòi hỏi của Tin Mừng va vào cái tôi, khi cuộc sống không còn đẩy họ bằng quán tính cũ nữa. Chỉ một đức tin đã được tự mình chọn mới có thể đi xa. Không phải vì truyền thống gia đình kém giá trị, mà vì truyền thống ấy chỉ thật sự trổ sinh khi được gặp tự do cá vị.

Chọn Chúa như chọn tình yêu của đời mình không nhất thiết diễn ra trong một biến cố lớn. Nhưng nó luôn có chiều kích dứt khoát. Người ta không còn chỉ giữ một mối quan hệ kế thừa. Họ bắt đầu thấy Chúa không còn là “Chúa của gia đình tôi” trước tiên, mà là “Chúa của tôi”. Không phải theo nghĩa cá nhân chủ nghĩa, nhưng theo nghĩa tương quan đã đi vào tim. Từ đó, việc cầu nguyện không còn chỉ là làm điều nhà mình vẫn làm. Đi lễ không còn chỉ là nề nếp của gia đình. Mọi sự bắt đầu có chiều sâu nội tâm hơn.

Có những người rất biết ơn cha mẹ vì đã truyền đức tin cho mình, nhưng chỉ thật sự bước vào đức tin thật khi đến một giai đoạn họ phải đứng một mình trước mặt Chúa. Không còn bám vào thói quen cũ. Không còn được môi trường nâng quá nhiều. Không còn ai nhắc. Không còn đà cộng đoàn đủ mạnh. Và chính trong sự một mình ấy, họ phải quyết: con có muốn theo Chúa nữa không? Nếu lúc ấy họ chọn ở lại, đức tin của họ mới bắt đầu có rễ riêng.

Điều này cũng giải thích tại sao có những người trong cùng một gia đình, cùng được nuôi dạy giống nhau, nhưng người này đi sâu hơn người kia. Không phải vì hồng ân khác nhau hoàn toàn. Mà vì đến một lúc, mỗi người phản ứng khác nhau trước lời gọi cá vị của Chúa. Có người mở ra. Có người chỉ giữ phần truyền thống. Có người dừng ở bề mặt. Có người dám đi tiếp vào tương quan.

Chọn Chúa như chọn tình yêu của đời mình còn có nghĩa là chấp nhận rằng Chúa không còn đứng sau mọi tình yêu khác. Từ nay, mọi thứ khác phải đi qua Người. Gia đình rất quý, nhưng không phải tuyệt đối. Các mối quan hệ khác rất quý, nhưng không định nghĩa trung tâm nữa. Thành công cũng vậy. Người ta bắt đầu hiểu rằng mình chỉ yêu đúng tất cả những gì khác khi trước hết thuộc trọn về Chúa. Đây là một sự trưởng thành rất lớn.

Nếu bạn đã giữ đạo chủ yếu vì gia đình, vì truyền thống, vì môi trường, thì xin đừng xem nhẹ những điều ấy. Hãy biết ơn. Nhưng đồng thời, xin đừng dừng ở đó. Đã đến lúc câu chuyện đức tin không chỉ là di sản bạn nhận, mà là giao ước bạn sống. Không chỉ là điều được trao, mà là điều được đáp lại. Không chỉ là cái tên trong hồ sơ gia đình Công giáo, mà là lời chọn lựa riêng của trái tim.

Và một khi người ta thực sự chọn Chúa như chọn tình yêu của đời mình, thì dù sau đó còn bao nhiêu khô khan, thử thách, chiến đấu, đức tin của họ vẫn có một phẩm chất khác. Nó không còn chỉ là của cha mẹ truyền lại. Nó đã trở thành của chính họ.

CHƯƠNG LXV

KHI ĐỨC TIN THẬT ĐƯỢC SINH RA, NGƯỜI TA BẮT ĐẦU HIỂU RẰNG MÌNH KHÔNG THỂ VỪA THUỘC VỀ CHÚA VỪA THUỘC VỀ MỌI THỨ KHÁC

Có một ảo tưởng rất phổ biến mà nhiều người giữ suốt nhiều năm: nghĩ rằng mình có thể thuộc về Chúa mà vẫn thuộc nguyên vẹn về mọi thứ khác. Thuộc về Chúa, nhưng cũng thuộc về tiền theo cách sâu nhất. Thuộc về Chúa, nhưng cũng thuộc về danh dự, về những gì người khác nghĩ, về cái tôi, về những tương quan sai, về khoái cảm, về quyền kiểm soát, về các tham vọng trần thế. Người ta nghĩ mình có thể giữ tất cả, chỉ cần thêm Chúa vào. Nhưng càng đi sâu, linh hồn càng hiểu: không, không thể.

Thuộc về luôn mang tính loại trừ ở một mức nào đó. Không phải loại trừ mọi thứ tốt đẹp, nhưng loại trừ việc để nhiều chủ cùng nắm tim mình ở vị trí tối hậu. Chúa không đòi con người ghét gia đình, ghét công việc, ghét niềm vui lành mạnh, ghét cuộc sống. Người chỉ không cho phép bất cứ điều gì thay chỗ Người trong tâm điểm của lòng. Và khi một người thật sự tin, họ bắt đầu cảm được sự thật này không phải như luật lệ nặng nề, mà như chân lý giải phóng.

Bởi vì thuộc về mọi thứ khác là con đường của phân tán. Linh hồn bị kéo xé. Không còn một. Hôm nay chạy theo điều này, mai lo mất điều kia, luôn phải giữ, phải chứng minh, phải canh, phải phòng. Một trái tim như vậy rất khó có bình an. Nó không biết mình thật sự sống cho ai. Chỉ khi thuộc về Chúa theo nghĩa trung tâm, mọi mối thuộc về khác mới được sắp đúng. Khi đó, người ta vẫn yêu gia đình, nhưng trong tự do. Vẫn làm việc, nhưng không quỳ lạy thành công. Vẫn trân trọng tình cảm, nhưng không bán lương tâm cho tình cảm. Vẫn sống giữa đời, nhưng không để đời nuốt tâm hồn.

Có nhiều người sợ thuộc về Chúa trọn vẹn vì họ nghĩ điều đó sẽ làm đời họ hẹp lại. Nhưng thật ra, đời họ đang hẹp vì thuộc về quá nhiều thứ. Họ không tự do để yêu, vì bị sợ chi phối. Không tự do để sống thật, vì hình ảnh chi phối. Không tự do để quảng đại, vì tiền chi phối. Không tự do để tha thứ, vì vết thương chi phối. Không tự do để cầu nguyện, vì nhịp sống chi phối. Thuộc về Chúa không cướp tự do ấy. Nó trả tự do ấy về đúng chỗ.

Tất nhiên, hành trình này không diễn ra trong một ngày. Không ai một sáng thức dậy rồi bỗng nhiên không còn dính bén gì. Nhưng đức tin thật làm người ta bắt đầu nhận ra các dây trói. Điều đó rất quan trọng. Trước đây họ còn xem chúng như bình thường. Giờ họ thấy rõ hơn. Đây là chỗ tôi đang thuộc về tiền quá. Đây là chỗ tôi đang quá lệ thuộc cảm xúc. Đây là chỗ tôi đang sống để được công nhận. Đây là chỗ tôi đang sợ mất quyền. Chính sự nhận ra ấy là khởi đầu của tự do.

Người thật sự tin sẽ không còn quá ngạc nhiên khi Chúa đòi họ buông. Bởi họ bắt đầu hiểu rằng mọi lời mời gọi từ bỏ đều nhằm kéo họ ra khỏi một kiểu thuộc về sai. Mỗi lần Chúa đụng đến một thần tượng, Người không hủy đời họ. Người cứu họ khỏi sự nô lệ mà họ đã quen gọi là bình thường. Mỗi lần Chúa xin họ đặt Người lên trên một điều gì, Người không làm đời họ hẹp lại. Người mở nó ra.

Nếu bạn thấy mình vẫn bị kéo rất mạnh bởi nhiều thứ khác nhau, đừng nản. Hãy xem đó như bản đồ của những nơi Chúa muốn làm việc. Và đừng nói “con không thể thuộc về Chúa hơn nữa vì con còn quá nhiều thứ phải giữ”. Chính vì bạn còn quá nhiều thứ phải giữ nên bạn càng cần thuộc về Chúa hơn. Bởi chỉ khi đó, mọi cái giữ khác mới không biến thành gông cùm.

Đến cuối cùng, điều làm một người tự do nhất không phải là họ thuộc về ít điều nhất, mà là họ đã để cho một mình Chúa giữ trung tâm của lòng họ. Từ đó, tất cả những gì khác sẽ được yêu trong trật tự, trong ánh sáng, và trong bình an hơn.

CÓ THỂ BẠN ĐÃ ĐƯỢC RỬA TỘI TỪ BÉ, NHƯNG ĐỨC TIN THẬT CHỈ BẮT ĐẦU KHI BẠN THÔI SỐNG NHƯ KHÁN GIẢ CỦA CHÍNH ĐỜI MÌNH

Có thể đây là một trong những điều cần nói thẳng nhất sau tất cả những chặng vừa qua: rất nhiều người sống đức tin như khán giả. Họ nhìn đời sống đạo của mình từ xa. Họ nhận xét, đánh giá, so sánh, nghe, biết, hiểu, cảm động, đồng ý, đôi khi còn xúc động. Nhưng họ vẫn đứng ngoài. Họ chưa bước vào. Họ chưa để cho những lời ấy trở thành sự thật riêng của mình. Họ chưa để cho phép Rửa, Thánh Lễ, Lời Chúa, lòng thương xót, thập giá, ơn gọi nên thánh, tất cả trở thành chuyện giữa Chúa và chính họ.

Một đứa trẻ được rửa tội mà chưa ý thức thì điều đó rất đẹp, vì Hội Thánh ôm em trong đức tin của mình. Nhưng nếu một người lớn lên mà vẫn sống như một khán giả của đức tin ấy, thì họ sẽ chỉ có một tôn giáo được thừa hưởng chứ chưa có một giao ước được sống. Đến một lúc, người ta phải bước ra khỏi chỗ ngồi quan sát. Phải thôi nghe Tin Mừng như một bản văn quen. Thôi nghe lời mời gọi như chuyện của người khác. Thôi bàn về đức tin như một chủ đề. Phải để cho đức tin trở thành sự việc đang diễn ra trong lòng mình.

Thôi sống như khán giả nghĩa là chấp nhận bị động chạm. Chấp nhận không còn an toàn trong cái biết của mình. Chấp nhận để Chúa kéo mình ra khỏi sự nửa vời. Chấp nhận để những chỗ tối bị gọi tên. Chấp nhận rằng mình không thể mãi nói “đúng rồi” mà không đổi. Chấp nhận rằng một lúc nào đó, mình phải đứng lên và đáp. Phải đi. Phải quay lại. Phải cắt. Phải trao. Phải khóc. Phải bắt đầu lại. Đó là lúc đức tin không còn là thứ được quan sát, mà là cuộc vượt qua cá vị.

Và có lẽ, nếu hôm nay bạn đọc đến đây mà thấy lòng mình không còn muốn đứng ngoài nữa, thì chính đó đã là một chuyển động rất thật của ân sủng.

CHƯƠNG LXVI

NHIỀU NGƯỜI VẪN NÓI MÌNH TIN CHÚA, NHƯNG CÁCH HỌ SỐNG MỖI NGÀY LẠI CHỨNG MINH RẰNG HỌ TIN NỖI SỢ CỦA MÌNH HƠN

Có một sự thật rất đáng buồn là không ít người mang danh Kitô hữu, vẫn cầu nguyện, vẫn đi lễ, vẫn giữ nhiều thực hành đạo đức, nhưng trong thực tế, điều quyết định phần lớn đời sống của họ lại không phải là đức tin, mà là nỗi sợ. Họ sợ mất hơn sợ sai. Sợ bị chê hơn sợ mất lòng Chúa. Sợ thiệt hơn sợ phản bội lương tâm. Sợ cô đơn hơn sợ sống lệch. Sợ tương lai hơn tin vào quan phòng. Sợ không được yêu hơn sẵn sàng ở lại trong sự thật. Và thế là, dù môi miệng vẫn nói “con tin Chúa”, cách sống hằng ngày lại cho thấy họ đang tin nỗi sợ của mình hơn.

Nỗi sợ tự nó không phải là tội. Ai cũng sợ. Người thánh cũng sợ. Chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đi qua cơn hấp hối đầy run rẩy. Vấn đề không nằm ở việc có sợ hay không, mà ở chỗ nỗi sợ ấy đang dẫn tôi đi đâu. Nếu nỗi sợ khiến tôi chạy sâu hơn vào tay Chúa, nó có thể trở thành nơi đức tin lớn lên. Nhưng nếu nỗi sợ trở thành tiếng nói cuối cùng, trở thành kim chỉ nam âm thầm của mọi chọn lựa, thì nó đang ngồi vào chỗ của Chúa trong lòng tôi.

Có những người ở lại trong một mối quan hệ không đúng không phải vì họ không biết là sai, mà vì họ sợ mất chỗ dựa tình cảm. Có những người tiếp tục thỏa hiệp trong công việc không phải vì họ không hiểu lương tâm, mà vì họ sợ mất cơ hội. Có những người không dám sống đức tin rõ ràng hơn không phải vì họ không tin Chúa, mà vì họ sợ bị xem là khác thường. Có những người không dám trở về sâu hơn với Chúa không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ sợ nếu Chúa thật sự chạm vào đời mình thì quá nhiều thứ sẽ phải đổi. Nỗi sợ, trong những trường hợp ấy, đang làm chủ.

Người thật sự tin không phải là người hết sợ. Họ là người học cách đặt nỗi sợ dưới chân Chúa. Họ vẫn run khi phải chọn sự thật. Vẫn đau khi phải từ bỏ. Vẫn chao khi phải đi trong mù tối. Nhưng họ không để nỗi sợ trở thành thước đo cuối cùng. Họ không thần phục nó. Họ mang nó vào cầu nguyện. Mang nó vào xưng tội. Mang nó vào những lần quỳ xuống. Và dần dần, đức tin không xóa hết sợ, nhưng làm cho con người bớt bị nỗi sợ điều khiển.

Đây là điều rất quan trọng: nhiều khi ta tưởng mình thiếu đức tin, nhưng thật ra điều đang xảy ra rõ hơn là ta đang đặt niềm tin sai chỗ. Ta tin rằng nếu mất điều kia mình sẽ không sống nổi. Tin rằng nếu bị từ chối thì đời mình sẽ sụp. Tin rằng nếu không có một số bảo đảm hữu hình thì mình sẽ hoàn toàn vô định. Tất cả những niềm tin ấy, dù không được tuyên bố thành lời, lại vận hành rất mạnh. Và đức tin thật bắt đầu khi những niềm tin sai ấy bị đem ra ánh sáng.

Người sống theo nỗi sợ rất khó có bình an bền. Họ luôn phòng thủ. Luôn toan tính. Luôn giữ đường lui. Luôn đắn đo giữa điều đúng và điều an toàn. Luôn thương lượng với lương tâm. Trong khi đó, người để đức tin lớn lên có thể đau hơn ở vài chỗ, nhưng họ không bị xé như thế nữa. Họ biết mình có thể mất nhiều thứ, nhưng không mất tất cả. Họ biết mình có thể yếu, nhưng không cô độc. Họ biết mình có thể phải đi vào vùng không chắc chắn, nhưng không đi một mình. Chính niềm tin ấy làm họ có thể bước qua những lựa chọn khó mà không tan vỡ.

Nếu bạn muốn đo đức tin mình, hãy nhìn xem điều gì thường có tiếng nói cuối cùng trong các quyết định lớn và nhỏ. Là lời Chúa, lương tâm, ơn gọi, hay là nỗi sợ? Là sự thật, hay là sự an toàn? Là cái gì đẹp lòng Chúa, hay là cái gì giúp mình khỏi đau trước mắt? Không phải để tự kết án, mà để thấy rõ mình đang ở đâu. Vì chỉ khi nhìn rõ nỗi sợ đang ngồi ở đâu trong lòng mình, ta mới có thể thật sự trao nó cho Chúa.

Có một lời cầu nguyện rất thật mà nhiều người cần phải học: lạy Chúa, con tin, nhưng con đang tin nỗi sợ của con quá nhiều. Xin cứu con khỏi việc để nỗi sợ làm chúa đời con. Xin cho con không hết run ngay, nhưng đủ tin để không quỳ lạy nỗi sợ nữa. Một lời cầu như thế rất đẹp, vì nó đi thẳng vào chỗ thật nhất của nhiều linh hồn.

Khi đức tin lớn dần, nỗi sợ không biến mất hoàn toàn. Nhưng nó thôi làm vua. Và đó đã là một giải phóng rất lớn.

CHƯƠNG LXVII

CÓ NHỮNG NGƯỜI CỨ CHỜ MỘT BIẾN CỐ LỚN MỚI TRỞ LẠI, TRONG KHI CHÚA THƯỜNG CỨU HỌ BẰNG NHỮNG BƯỚC RẤT NHỎ MỖI NGÀY

Nhiều người nghĩ việc trở về với Chúa phải bắt đầu từ một điều gì đó thật mạnh. Một biến cố lớn. Một cú sốc. Một khoảnh khắc đánh động đến rơi nước mắt. Một cuộc tĩnh tâm đặc biệt. Một lần được ơn rõ rệt. Một bài giảng làm mình bừng tỉnh. Dĩ nhiên, Chúa có thể dùng những điều ấy. Người vẫn làm. Nhưng có một nguy cơ âm thầm là người ta cứ chờ một cơn địa chấn thiêng liêng nào đó mới chịu bắt đầu lại, trong khi Chúa nhiều khi lại muốn cứu họ bằng những bước nhỏ, rất nhỏ, lặp đi lặp lại, âm thầm, mỗi ngày.

Một người có thể không bao giờ có khoảnh khắc cải đạo rực lửa, nhưng vẫn thực sự trở về bằng việc mỗi sáng dành lại mười phút cho Chúa. Bằng việc ngưng một thói quen xấu. Bằng một lần xưng tội không trì hoãn nữa. Bằng việc tập đọc một đoạn Tin Mừng chậm hơn. Bằng một lần dám nói xin lỗi. Bằng việc bớt một giờ vô nghĩa trên điện thoại để lòng được thở. Bằng việc dâng ngày sống. Bằng việc giữ Chúa Nhật đàng hoàng hơn. Những điều ấy trông không lớn, nhưng chính chúng có thể là con đường thật mà ân sủng dùng để tái cấu trúc cả một linh hồn.

Người cứ chờ biến cố lớn thường dễ trì hoãn. Họ nghĩ: khi nào đủ đau mình sẽ trở lại. Khi nào Chúa đánh động mạnh mình sẽ đổi. Khi nào có dịp tĩnh tâm, có người đồng hành, có hoàn cảnh thuận hơn, lúc ấy mình sẽ bắt đầu lại. Nhưng thời gian cứ trôi. Và họ không nhận ra rằng mỗi ngày trôi qua trong nửa vời cũng đang định hình linh hồn mình. Không có chuyện trung tính trong đời sống thiêng liêng. Hoặc từng bước tiến gần, hoặc từng chút một trượt xa. Vì thế, chờ đợi một điều lớn trong khi bỏ qua những bước nhỏ chính là một cách để không bao giờ thay đổi thật.

Chúa yêu những bước nhỏ vì chúng đòi sự trung thành. Một cú xúc động có thể đến rồi đi. Nhưng việc cầu nguyện hằng ngày, dù nghèo, dù khô, dù ngắn, dần dần làm lòng người được uốn lại. Một quyết định nhỏ nhưng lặp đi lặp lại có sức lớn hơn nhiều cảm hứng chớp nhoáng. Một người mỗi ngày học thật hơn một chút, sạch hơn một chút, bớt nói hành một chút, bớt sống cho mình một chút, có thể đang đi xa trong ơn thánh hơn người luôn mong một đỉnh cao thiêng liêng nhưng không có kỷ luật của những ngày bình thường.

Nhiều linh hồn bị mắc kẹt vì họ khinh thường điều nhỏ. Họ muốn giải pháp đẹp, mạnh, triệt để, nhưng lại không chịu bắt đầu bằng những việc rất đơn sơ. Trong khi Chúa Giêsu thường làm việc theo cách rất thinh lặng. Hạt giống mọc lên âm thầm. Men làm dậy cả khối bột âm thầm. Ánh sáng chiếu vào căn phòng không ồn. Nước nhỏ mãi làm mềm đất cứng. Ân sủng nhiều khi cũng thế. Nó không luôn đi qua sấm sét. Nó thường đi qua những trung thành bé nhỏ mà người ta dễ xem thường.

Nếu bạn thấy mình lâu nay cứ chờ một ngày nào đó mới sống lại đức tin, thì có lẽ hôm nay cần đổi câu hỏi. Không phải: lúc nào Chúa sẽ làm điều gì thật lớn cho tôi? Mà là: bước nhỏ nào tôi có thể làm ngay hôm nay để ngừng sống nửa vời? Tôi có thể cầu nguyện lại từ đâu? Cắt bỏ điều gì đầu tiên? Xưng tội khi nào? Sửa việc gì? Dành cho Chúa khung giờ nào? Nói sự thật nào? Xin lỗi ai? Tha thứ cho ai? Chính những câu hỏi như vậy đưa người ta vào cuộc trở lại thật.

Người thật sự tin không coi thường những ngày bình thường. Họ biết số phận thiêng liêng của mình không chỉ được quyết trong những biến cố lớn, mà trong cách mình sống sáng thứ Hai, chiều thứ Tư, đêm thứ Bảy, trong những giờ không ai nhìn thấy. Chúa cũng ở đó. Ân sủng cũng ở đó. Cửa trở về cũng ở đó. Không cần đợi trời rung đất chuyển mới quay lại. Nhiều khi chỉ cần hôm nay, thay vì sống như hôm qua, bạn bắt đầu một điều nhỏ nhưng thật. Và đó đã là ngày cứu độ.

CHƯƠNG LXVIII

NHIỀU NGƯỜI MUỐN CHÚA NÓI RÕ Ý NGÀI CHO HỌ, NHƯNG LẠI KHÔNG SỐNG RÕ RÀNG TRONG NHỮNG ĐIỀU CHÚA ĐÃ NÓI RỒI

Đây là một nghịch lý rất thường gặp. Người ta sốt ruột hỏi Chúa về tương lai, về con đường, về quyết định lớn, về điều mình nên làm. Họ muốn biết ý Chúa rõ hơn. Muốn có dấu chỉ. Muốn có xác tín. Muốn được hướng dẫn cụ thể hơn. Điều ấy không sai. Nhưng có một câu hỏi cần phải đi trước: còn những điều Chúa đã nói rất rõ rồi thì sao? Người ta có đang sống rõ ràng với chúng không? Hay họ cứ chờ thêm ánh sáng mới, trong khi ánh sáng đang có trước mặt lại không được vâng nghe?

Chúa đã nói rất rõ về sự thật, về tha thứ, về sự trong sạch, về lòng thương xót, về việc không làm tôi hai chủ, về sự cần thiết của cầu nguyện, về tinh thần nghèo khó, về việc đặt Nước Chúa lên trước, về việc yêu nhau như Người đã yêu. Những điều ấy không mơ hồ. Không phải là bí mật phải đi tìm. Vấn đề thường không nằm ở chỗ Chúa im lặng hoàn toàn. Vấn đề nằm ở chỗ con người muốn Chúa trả lời về điều lớn tiếp theo, trong khi điều căn bản hiện tại vẫn bị trì hoãn.

Có người hỏi Chúa về ơn gọi, nhưng lại không chịu từ bỏ một tương quan sai rất rõ. Có người hỏi Chúa về sự hướng dẫn trong công việc, nhưng lại vẫn sống không ngay trong những điều đang có. Có người xin biết ý Chúa cho tương lai, nhưng hiện tại lại bỏ qua giờ cầu nguyện, bỏ qua việc xưng tội, bỏ qua những đòi hỏi rõ ràng của lương tâm. Một linh hồn như vậy rất khó nghe được điều gì sâu hơn, không phải vì Chúa keo kiệt, mà vì nền đã chưa được đặt đúng.

Người thật sự tin sẽ hiểu rằng ánh sáng mới thường đến sau khi mình trung thành với ánh sáng đã có. Chúa không nhất thiết vén hết tương lai trước mặt một người còn không muốn đi trọn bước hiện tại. Có những điều mờ sẽ sáng dần khi ta bắt đầu sống ngay thẳng với những điều đã được nói rất rõ. Khi một người trở nên sạch hơn, thật hơn, trung thành hơn, đời cầu nguyện sâu hơn, thì họ không chỉ “nghe tiếng Chúa” rõ hơn theo nghĩa cảm giác. Họ trở thành con người có khả năng đón nhận và phân định tốt hơn.

Có khi cái người ta gọi là “không biết ý Chúa” thật ra phần nhiều là “không muốn sống điều Chúa đã nói”. Họ muốn một ý riêng được ban dấu thiêng liêng, hơn là một đời sống được đưa vào vâng phục. Điều này cần được nói rất thật, vì nếu không, người ta có thể chạy quanh rất lâu trong các câu hỏi thiêng liêng mà không bao giờ chạm vào gốc vấn đề.

Sống rõ ràng với những điều Chúa đã nói không phải chuyện nhỏ. Nó đòi các hy sinh rất cụ thể. Đòi sửa lời nói. Sửa đời sống riêng tư. Sửa nhịp sống. Sửa cách dùng tiền. Sửa cách yêu. Sửa cách giữ lòng sạch. Sửa sự giả hình. Chính những điều ấy khó hơn nhiều so với việc ngồi chờ một chỉ dẫn đặc biệt từ trời. Nhưng cũng chính vì thế, chúng là cửa thật dẫn vào ánh sáng sâu hơn.

Người có đức tin trưởng thành thường ít sốt ruột hơn trong chuyện “biết tất cả ý Chúa” ngay lập tức. Họ lo sống trọn điều Chúa đang cho họ thấy hôm nay. Trung thành trong bổn phận hôm nay. Sống thật hôm nay. Cầu nguyện hôm nay. Cắt bỏ điều sai hôm nay. Tạ ơn hôm nay. Và từ ngày này sang ngày khác, một sự sáng dần xuất hiện. Không phải như câu trả lời rơi xuống từ trời, mà như con đường hiện ra dưới bước chân của người đang thật sự đi.

Nếu bạn thấy mình luôn hỏi Chúa phải làm gì tiếp theo, có lẽ cũng nên dừng lại và hỏi: con đã sống thế nào với điều Ngài đã nói rõ rồi? Con đã thật trong cầu nguyện chưa? Trong lương tâm chưa? Trong cách yêu chưa? Trong việc từ bỏ mình chưa? Nếu câu trả lời còn làm bạn bất an, thì có thể bước kế tiếp của bạn không phải là tìm một mạc khải mới, mà là vâng phục sâu hơn với điều đã được ban.

Vì nhiều khi, ý Chúa cho ngày mai bắt đầu mở ra chỉ khi con người chịu sống thật với ý Chúa của hôm nay.

CHƯƠNG LXIX

KHI ĐỨC TIN THẬT LỚN LÊN, NGƯỜI TA KHÔNG CÒN ĐÒI CHÚA GIẢI THÍCH TẤT CẢ, HỌ HỌC TIN NGAY CẢ KHI KHÔNG HIỂU HẾT

Lý trí là quà tặng. Phân định là cần. Hỏi là điều tốt. Chúa không muốn con người mù quáng. Nhưng có một giai đoạn trong đời sống thiêng liêng mà ai cũng phải đi qua: giai đoạn phải tin mà không hiểu hết. Không phải vì Chúa thích che giấu, mà vì có những điều vượt quá tầm nhìn giới hạn của con người trong thời gian này. Nếu đức tin chỉ sống được khi mọi sự đều được giải thích vừa ý, thì đó chưa phải là đức tin trưởng thành. Đó vẫn còn là một hợp đồng giữa cái hiểu của mình với Thiên Chúa.

Nhiều người muốn Chúa nói rõ tại sao chuyện này xảy ra, tại sao lời cầu nguyện kia chưa được đáp, tại sao người xấu có vẻ yên còn người ngay lại chịu nhiều đau, tại sao mình phải đi qua đoạn đường này, tại sao Chúa im tiếng trong giai đoạn kia. Những câu hỏi ấy rất thật. Không có gì sai khi đặt chúng trước mặt Chúa. Nhưng người thật sự tin sẽ dần học một điều sâu hơn: không phải mọi câu hỏi đều được giải thích trọn vẹn ngay trong đời này, và sự thiếu giải thích không đồng nghĩa với sự thiếu tình yêu của Chúa.

Có những linh hồn mắc kẹt rất lâu vì họ cứ đòi hiểu hết rồi mới dám phó thác. Nhưng nếu đợi hiểu hết mới tin, nhiều khi sẽ không bao giờ tin được. Bởi đường lối Thiên Chúa vượt quá ta. Không phải theo nghĩa Người phi lý, mà theo nghĩa Người nhìn trọn điều ta chỉ thấy từng mảnh. Ta nhìn một biến cố. Người nhìn cả lịch sử. Ta nhìn nỗi đau hiện tại. Người nhìn hoa trái đời đời. Ta nhìn mất mát. Người nhìn cuộc giải thoát ẩn sâu. Chính vì thế, đức tin thật không phủ nhận lý trí, nhưng vượt qua giới hạn của lý trí bằng tín thác.

Học tin khi không hiểu hết là một bài học rất đau. Vì con người muốn nắm, muốn chắc, muốn có lời giải thích đủ để tâm trí yên. Nhưng có những bình an không đến từ việc hiểu mọi sự, mà từ việc biết mình đang ở trong tay ai. Đó là thứ bình an không rẻ. Nó thường được sinh ra qua nhiều đêm tối, nhiều bất lực, nhiều lần không còn gì để bám ngoài chính Thiên Chúa. Chính khi ấy, người ta bắt đầu biết thế nào là đức tin theo nghĩa sâu.

Người học tin như thế không trở nên thụ động hay ngừng đặt câu hỏi. Họ vẫn có thể thưa với Chúa mọi điều trong lòng. Vẫn có thể hỏi “tại sao”. Vẫn có thể khóc, có thể vật vã. Nhưng tận sâu, họ không bỏ. Họ không lấy sự thiếu hiểu biết như lý do để rời tay Chúa. Họ giữ lấy Người cả khi không giữ được lời giải thích. Và chính ở đó, tình yêu của họ đối với Chúa trở nên tự do và thật hơn.

Có lẽ một trong những dấu chỉ rõ nhất của đức tin đang chín là khi một người bắt đầu nói được, không chỉ bằng môi mà bằng cả hành trình đời mình: lạy Chúa, có những điều con không hiểu, nhưng con biết Ngài không ngừng là Cha. Con chưa thấy hết, nhưng con không muốn lìa tay Ngài. Con còn rất nhiều câu hỏi, nhưng con không để các câu hỏi ấy tách con khỏi Ngài. Một lời như thế đáng giá vô cùng.

Có những đau khổ không thể được giải thích gọn. Có những mất mát không thể được gỡ bằng vài câu đạo đức. Có những im lặng của Chúa làm linh hồn đi qua những miền rất hoang vắng. Nhưng ngay cả ở đó, đức tin vẫn có thể lớn. Không phải lớn bằng sự sáng tỏ mọi điều, mà bằng sự gắn bó với Chúa trong bóng tối. Và đó là vẻ đẹp rất sâu của đức tin Công giáo: không phải đức tin của người thấy hết, mà là đức tin của người vẫn đi với Chúa dù không thấy hết.

CHƯƠNG LXX

NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ BẮT ĐẦU SỐNG MỖI NGÀY NHƯ MỘT CƠ HỘI ĐỂ ĐÁP LẠI TÌNH YÊU, KHÔNG CÒN CHỈ NHƯ MỘT CHUỖI VIỆC PHẢI LÀM CHO XONG

Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy đức tin đã đi vào chiều sâu là cách con người nhìn ngày sống của mình. Khi đức tin còn mỏng, mỗi ngày chỉ là một danh sách việc phải làm. Thức dậy, vội vã, giải quyết, hoàn thành, mệt, nghỉ, rồi lặp lại. Chúa có thể vẫn hiện diện ở một góc nào đó, nhưng ngày sống tự nó không được nhìn như nơi gặp gỡ, nơi dâng hiến, nơi đáp lại. Còn khi đức tin thật bắt đầu lớn, mỗi ngày dần dần được nhìn khác: không chỉ là gánh nặng, không chỉ là bổn phận, mà là cơ hội sống tình yêu.

Tình yêu không chỉ được đáp lại trong những khoảnh khắc lớn. Nó được đáp lại trong những điều rất nhỏ. Cách mình thức dậy. Cách mình dâng ngày sống. Cách mình nói với người thân. Cách mình giữ lương tâm trong công việc. Cách mình chịu một điều trái ý. Cách mình không trả đũa. Cách mình giữ lòng sạch. Cách mình cầu nguyện dù khô. Cách mình trung thành với bổn phận. Cách mình không coi thường điều nhỏ. Khi nhìn như thế, ngày sống không còn vô nghĩa. Nó trở thành chất liệu của đức tin.

Người thật sự tin bắt đầu hiểu rằng không có ngày nào là tầm thường hoàn toàn. Một ngày bình thường cũng có thể là nơi mình lớn lên trong tình yêu hoặc lùi lại trong cái tôi. Một ngày không biến cố cũng có thể là nơi mình học được trung thành. Một ngày nhiều bận rộn cũng có thể trở thành của lễ nếu được sống trong hiện diện của Chúa. Chính cái nhìn ấy làm cho đời sống Kitô hữu không còn chỉ là các khoảnh khắc thiêng liêng rải rác, mà là cả một nhịp sống dần được thấm bởi ân sủng.

Nhiều người khổ vì họ sống mọi ngày như phải chịu đựng đời sống. Và vì thế, việc đạo cũng bị kéo vào cùng một kiểu tâm thế: thêm một việc phải làm cho xong. Nhưng khi Chúa thật sự trở thành trung tâm, người ta dần dần sống khác. Họ vẫn có trách nhiệm, vẫn mệt, vẫn nhiều áp lực, nhưng ở bên dưới có một mạch khác. Họ biết mỗi ngày là quà tặng. Là cơ hội để yêu. Là nơi để trả lời Chúa bằng hành động cụ thể. Từ đó, cả những việc rất nhỏ cũng có thể có chiều sâu cứu độ.

Điều này không làm cuộc sống trở nên thơ mộng giả tạo. Có những ngày rất khô, rất nặng, rất mệt. Có những ngày gần như chỉ đủ sức lết qua. Nhưng ngay cả những ngày ấy cũng có thể trở thành lời đáp nếu người ta dâng được nó cho Chúa. Có khi lời đáp đẹp nhất không phải là làm điều gì lớn, mà chỉ là không bỏ Chúa trong một ngày quá tối. Không bỏ cầu nguyện. Không bỏ lương tâm. Không bỏ bác ái. Không bỏ sự thật. Không bỏ hi vọng. Đó cũng là tình yêu.

Một linh hồn càng lớn trong đức tin càng ít sống kiểu vô thức. Họ không để các ngày trôi hết như nhau. Họ học mở ngày bằng ý thức mình là người của Chúa. Họ học kết ngày bằng việc nhìn lại dưới ánh sáng Chúa. Họ học nhìn các cuộc gặp gỡ, các bổn phận, các nỗi bực, các niềm vui như nơi mình có thể chọn Chúa hoặc chọn mình. Chính việc sống tỉnh như thế làm ngày thường trở thành đất của sự thánh hóa.

Có lẽ đây là một trong những ân sủng đẹp nhất mà đức tin thật ban cho con người: nó cứu ta khỏi việc sống hời hợt trong chính cuộc đời mình. Nó không cho ta lãng phí ngày sống như chuỗi việc vặt vô nghĩa. Nó không để ta chỉ chờ đến một dịp lớn mới sống sâu. Nó mời ta tìm thấy Chúa hôm nay. Trong ngày hôm nay. Trong việc hôm nay. Trong người hôm nay. Trong chính phần rất bình thường của kiếp người hôm nay. Và từ đó, cả đời người không còn là một chuỗi năm tháng trôi qua, mà trở thành hành trình đáp lại tình yêu.

SAU TẤT CẢ, ĐỨC TIN THẬT KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU TA GIỮ BÊN NGOÀI, MÀ LÀ ĐIỀU TỪ TỪ GIỮ LẤY TOÀN BỘ CON NGƯỜI TA

Có thể đến đây, điều cần nói lại một lần nữa, nhưng sâu hơn, là thế này: đức tin thật không phải chỉ là điều ta giữ. Nó là điều từ từ giữ lấy ta. Lúc đầu, có thể ta nghĩ mình đang giữ đạo. Giữ kinh. Giữ lễ. Giữ nề nếp. Giữ căn tính. Nhưng khi đức tin chạm đến lõi, ta sẽ thấy mọi sự đảo lại. Không chỉ ta giữ điều gì đó cho Chúa, mà chính đức tin bắt đầu giữ lấy các suy nghĩ, các chọn lựa, các phản ứng, các tình yêu, các nỗi sợ, các ngày sống của ta. Nó không còn là vật mình ôm bên ngoài. Nó trở thành nguyên lý sống đang ôm lấy mình từ bên trong.

Đó là lý do vì sao một người thật sự tin không nhất thiết lúc nào cũng nói nhiều về đạo. Nhưng đời họ có một trật tự khác. Có một ánh sáng khác. Có một hướng khác. Có những điều họ không làm được nữa, không phải vì bị cấm đoán đơn thuần, mà vì linh hồn họ không còn yên khi sống ngược với điều mình đã tin. Có những điều họ sẵn sàng làm, không phải vì được thưởng, mà vì cả lòng đã bị tình yêu của Chúa bắt lấy. Đó là lúc đức tin không còn nằm ngoài người ấy. Nó đã trở thành một phần của chính hiện hữu họ.

Rửa Tội từ bé là hồng ân mở cửa cho điều đó. Nhưng hành trình để đức tin thật sự giữ lấy con người là hành trình của cả một đời. Một đời học cầu nguyện. Học xưng tội thật. Học cắt bỏ. Học tha thứ. Học sống thật. Học đặt Chúa làm Chúa. Học để Người chữa vết thương, bẻ cái tôi, đổi nhịp sống, dạy yêu, dạy đau, dạy chờ, dạy tin. Không ai làm xong chỉ trong một lần. Nhưng mỗi lần cộng tác, đức tin lại giữ lấy ta sâu hơn.

Nếu có điều gì đẹp nhất nơi người môn đệ, thì đó là họ không còn chỉ mang đức tin như một dấu hiệu nhận diện bề ngoài. Họ được đức tin biến đổi. Được đức tin nắn lại. Được đức tin cứu khỏi chính mình. Và như thế, từ một người “có đạo”, họ dần dần trở thành một người “thuộc về Chúa” theo nghĩa thật.

CHƯƠNG LXXI

CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐÃ Ở RẤT GẦN CÁC BÍ TÍCH, NHƯNG VẪN CHƯA BAO GIỜ THẬT SỰ ĐỂ CHO ÂN SỦNG ĐI VÀO TẬN GỐC ĐỜI MÌNH

Một trong những điều đau nhất nhưng cũng thật nhất là con người có thể sống rất gần những điều thánh mà vẫn không thực sự được biến đổi sâu. Họ chịu phép Rửa. Họ rước lễ. Họ xưng tội. Họ tham dự Thánh Lễ. Họ nghe Lời Chúa. Họ sống trong bầu khí của Hội Thánh. Tất cả những dòng nước ân sủng ấy vẫn chảy bên cạnh họ, đôi khi còn đi ngang qua đời họ rất thường xuyên, nhưng tận sâu bên trong, họ vẫn giữ một khoảng cách. Không phải khoảng cách của thân xác, mà là khoảng cách của sự khép lòng.

Ân sủng không thiếu. Bí tích không giả. Vấn đề thường nằm ở chỗ con người đón nhận mà không mở tới cùng. Họ rước Chúa, nhưng không dám để Chúa chạm vào căn phòng kín nhất. Họ xưng tội, nhưng không muốn đụng tới gốc rễ của thói quen sai. Họ đi lễ, nhưng không mang đời mình lên bàn thờ. Họ nghe Lời Chúa, nhưng chỉ để lời ấy ở mức cảm động chứ không cho nó đi vào chọn lựa cụ thể. Cứ thế, các bí tích vẫn là hồng ân thật, nhưng hoa trái bị chặn lại bởi một đời sống chưa chịu mở đến tận gốc.

Có người sống gần bí tích Hòa Giải nhiều năm, nhưng vẫn chưa bao giờ thật sự để lòng sám hối đi tới chỗ ghét điều làm mình xa Chúa. Có người rước lễ rất thường xuyên, nhưng lòng vẫn quen sống chia đôi và vẫn xem việc ấy là bình thường. Có người tham dự phụng vụ đều đặn, nhưng không hề để phụng vụ trở thành nhịp sống của nội tâm. Khi nhìn như thế, người ta mới hiểu rằng gần bí tích không tự động đồng nghĩa với gần Chúa trong chiều sâu, nếu tự do của con người vẫn đóng ở phần quyết định nhất.

Đây là lý do vì sao nhiều người có thể thắc mắc: tại sao tôi đã đi lễ nhiều, xưng tội nhiều, rước lễ nhiều, mà sao lòng vẫn chưa đổi bao nhiêu? Câu hỏi ấy rất đau, nhưng cần. Và thường câu trả lời không nằm ở chỗ bí tích thiếu sức mạnh, mà nằm ở chỗ chính đời sống chưa thật sự để cho ân sủng đi sâu. Có thể người ta vẫn còn giữ lại một thần tượng. Một nỗi sợ. Một vùng tối. Một lối sống. Một tương quan. Một cách kiếm tiền. Một cái tôi không chịu đầu hàng. Bao lâu điều ấy còn nguyên, ân sủng sẽ chạm vào, nhưng không thể chiếm hết.

Người thật sự tin dần dần học cách đến với bí tích bằng một trái tim không chỉ muốn được an ủi, mà muốn được đổi. Họ không chỉ đến để “làm xong bổn phận thiêng liêng”, mà để đặt cả đời mình dưới bàn tay Chúa. Khi đi lễ, họ học dâng lên cả ngày sống, cả lao nhọc, cả những chỗ chưa sạch, cả các đau khổ, cả niềm vui. Khi xưng tội, họ học đi sâu hơn mức kể lỗi, để chạm vào các động lực và những dây ràng buộc. Khi rước lễ, họ học không chỉ nhận lãnh một cách kính cẩn, mà còn mở lòng để Chúa có quyền hơn trên đời mình. Chính từ chỗ ấy, bí tích bắt đầu trổ hoa khác.

Ân sủng muốn đi vào tận gốc luôn đòi con người phải trả giá bằng sự thật. Không có chuyện được đổi sâu mà vẫn giữ nguyên mọi cơ chế phòng vệ của cái tôi. Không có chuyện được chữa lành tận căn mà không phải nhìn lại những vùng đau, những sai lệch, những bám víu, những sống hai mặt. Chính vì thế, nhiều người dừng lại ở mức gần bí tích mà không đi vào tận cùng. Họ vô thức cảm thấy nếu để ân sủng đi quá sâu thì cuộc đời mình sẽ bị lật tung. Và họ không sai. Nó sẽ lật tung. Nhưng không phải để hủy, mà để cứu.

Có một vẻ đẹp rất kín nơi những người không còn chỉ “đi các bí tích”, mà thật sự sống từ các bí tích. Họ trở nên dịu hơn, thật hơn, sạch hơn, ít giả hơn, ít tự tin vào mình hơn, nhưng lại vững hơn trong Chúa. Không phải vì họ nhận lãnh nhiều hơn người khác, mà vì họ mở hơn. Họ không giữ bí tích ở ngoài đời mình như những cột mốc đạo đức. Họ để bí tích thấm vào cách mình yêu, làm việc, chịu đau, dùng tiền, giữ lương tâm, tha thứ, sống ngày thường. Đó là lúc bí tích không còn là “điều mình có”, mà là “nguồn mình đang sống từ đó”.

Nếu bạn đã rất gần các bí tích trong nhiều năm mà vẫn thấy lòng mình còn xa, xin đừng vội chán bí tích. Hãy chán sự khép kín của chính mình trước đã. Và hãy bắt đầu lại bằng một lời rất thật: lạy Chúa, xin đừng để con chỉ sống gần ân sủng mà không để ân sủng cứu con tới nơi tới chốn. Xin đừng để con quen với những điều thánh đến mức chúng không còn chạm vào đời con nữa. Xin cho con thôi đứng ở ngưỡng cửa. Xin đưa con vào.

CHƯƠNG LXXII

NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ BẮT ĐẦU SỐNG VỚI MỘT LƯƠNG TÂM KHÔNG CÒN MUỐN THƯƠNG LƯỢNG MÃI VỚI SỰ THẬT

Có một giai đoạn trong đời sống thiêng liêng mà người ta còn thích thương lượng với lương tâm. Họ biết điều gì đó không đúng hẳn, nhưng vẫn để nó tồn tại thêm một chút. Họ biết phải sửa, nhưng trì hoãn. Biết phải nói thật, nhưng đợi dịp khác. Biết phải cắt đứt, nhưng muốn kéo dài thêm. Biết phải xin lỗi, nhưng giữ lại tự ái. Biết mình đang lệch, nhưng vẫn muốn hưởng phần lợi của sự lệch ấy một thời gian nữa. Đó là dấu của một đức tin còn yếu, còn đặt cái tôi, sự tiện lợi và nỗi sợ lên trên sự thật.

Người thật sự tin không phải là người luôn làm được mọi điều đúng ngay tức thì. Nhưng họ khác ở chỗ sâu trong lòng, họ không còn muốn thương lượng mãi với sự thật nữa. Họ không còn bình an khi sống trong những vùng xám mà họ biết rõ là đang cản mình thuộc trọn về Chúa. Sự thật bắt đầu có sức nặng hơn. Lương tâm bắt đầu không chịu để họ kéo dài các thỏa hiệp quá dễ dàng như trước. Và chính sự không yên ấy là một dấu hiệu rất tốt. Vì nó cho thấy linh hồn đã bắt đầu đổi hướng.

Sự thật luôn đắt. Người ta không thương lượng với nó chỉ vì thích điều ác, nhưng vì sự thật thường kéo theo mất mát. Mất một lợi ích. Mất một hình ảnh. Mất một mối quan hệ. Mất một vùng an toàn. Mất một cảm giác được nắm quyền. Chính vì thế, nhiều người có đạo lâu năm vẫn cứ “biết đúng” mà chưa đi vào “sống đúng”, vì giữa hai điều ấy là giá phải trả. Chỉ khi đức tin thật lớn lên, người ta mới dần chấp nhận rằng bình an đến từ sự thật đáng giá hơn cái tiện đến từ thỏa hiệp.

Lương tâm của người tin thật không phải là một cỗ máy luôn hoạt động hoàn hảo. Nó cũng có thể bị mờ, có thể bị nhiễu, có thể bị các vết thương và thói quen làm lệch. Nhưng nếu người ấy thật lòng muốn thuộc về Chúa, họ sẽ ngày càng khao khát có một lương tâm sáng, và sẽ ít thích dùng lý do để bẻ cong điều mình đã biết rõ hơn. Đây là điều rất đẹp: họ không còn coi chuyện sống đúng là một gánh bị ép từ ngoài, mà là điều cần thiết để linh hồn mình được ngay thẳng trước mặt Chúa.

Có những người giữ đạo rất lâu mà vẫn sống mệt, vì họ đang tốn quá nhiều năng lượng để thương lượng với sự thật. Họ vừa muốn có Chúa, vừa muốn giữ một phần sai. Vừa muốn bình an, vừa muốn níu điều làm lòng mất bình an. Vừa muốn được xem là người có đạo, vừa không muốn sống đến nơi đến chốn. Kiểu sống đó làm linh hồn luôn bị xé. Trái lại, người dám chọn sự thật có thể đau ở lúc đầu, nhưng về sau lòng họ nhẹ hơn rất nhiều. Vì họ không phải chia sức mình cho hai hướng ngược nhau nữa.

Người thật sự tin sẽ không còn hỏi quá nhiều: “mình có thể đi xa tới đâu mà chưa phạm rõ ràng không?” Họ bắt đầu hỏi: “điều gì đưa mình gần Chúa hơn, trong hơn, thật hơn?” Đây là một chuyển động rất quan trọng. Nó cho thấy họ không còn chỉ bị dẫn dắt bởi ranh giới tối thiểu, mà bởi khát vọng thuộc về. Mà nơi nào có khát vọng thuộc về, nơi đó sự thật bắt đầu được yêu như bạn đồng hành chứ không như kẻ thù.

Sống không thương lượng với sự thật không làm con người cứng nhắc. Trái lại, nó làm họ liền một khối hơn. Họ không phải luôn nhớ mình đã nói thế nào ở chỗ này và sống thế nào ở chỗ kia. Họ bớt chia vai. Bớt lo che đậy. Bớt cần xây dựng hình ảnh. Họ có thể yếu, có thể vụng, nhưng thật. Và chính chỗ thật đó làm họ tự do.

Nếu bạn thấy mình đang quá quen với việc trì hoãn những điều lương tâm đã nói rõ, thì có lẽ đức tin của bạn đang cần một bước rất cụ thể: thôi thương lượng. Không phải ở tất cả mọi mặt cùng lúc. Nhưng ít nhất ở một chỗ. Một điều phải nói thật. Một thói quen phải cắt. Một xin lỗi phải thốt ra. Một điều sai phải dừng. Một việc phải sắp lại. Rất nhiều khi, đức tin lớn lên không phải nhờ những cảm hứng đẹp, mà nhờ một quyết định thôi thương lượng với sự thật ở chỗ mình đã trì hoãn quá lâu.

CHƯƠNG LXXIII

CÓ NHỮNG NGƯỜI TƯỞNG RẰNG ĐỨC TIN LÀ GIỮ MÌNH “KHỎI HƯ”, NHƯNG THẬT RA ĐỨC TIN CÒN LÀ CHO PHÉP CHÚA LÀM MÌNH “ĐẸP LÊN”

Nhiều người sống đạo với một mục tiêu phòng thủ: làm sao để đừng quá xấu, đừng quá lệch, đừng mất linh hồn, đừng hư hỏng. Đây là một bước đầu không vô ích. Nhưng nếu đức tin chỉ dừng ở chuyện giữ mình “khỏi hư”, thì vẫn còn quá ít so với điều Chúa muốn. Chúa không chỉ cứu con người khỏi điều xấu; Người còn muốn làm họ đẹp lên. Không phải đẹp theo kiểu bề ngoài, mà đẹp theo nghĩa tâm hồn sáng hơn, tình yêu trong hơn, lòng hiền hơn, nhân cách giống Đức Kitô hơn.

Giữ mình khỏi hư là thái độ của người chỉ lo tránh vực. Làm mình đẹp lên là hành trình của người bắt đầu khao khát vẻ đẹp của ân sủng. Hai điều này rất khác. Một người chỉ lo tránh tội có thể sống khá co cụm, khá sợ hãi, khá tối thiểu. Họ luôn hỏi điều gì cấm, điều gì cho phép, điều gì nguy hiểm, điều gì an toàn. Trong khi một người bắt đầu để Chúa làm mình đẹp lên sẽ hỏi: điều gì làm trái tim tôi trong hơn? Điều gì làm tôi yêu như Chúa hơn? Điều gì làm đời tôi bớt thô, bớt giả, bớt ích kỷ, bớt nô lệ hơn? Đó là một chân trời hoàn toàn khác.

Thiên Chúa không cứu con người theo kiểu kéo họ khỏi bùn rồi để nguyên như cũ. Người cứu để biến đổi. Để từ một lòng đầy phản ứng thành một lòng biết hiền. Từ một người chỉ biết dùng người khác thành một người biết trao đi. Từ một tâm hồn bám víu thành một tâm hồn tự do. Từ một đời sống đầy nỗi sợ thành một đời sống có tín thác. Từ một con người khép kín thành một con người có thể yêu. Vẻ đẹp này không phô trương, nhưng rất thật. Và chính nó là bằng chứng sâu của đức tin.

Nhiều người không để Chúa làm mình đẹp lên vì họ chỉ nghĩ theo phạm vi luân lý tối thiểu. Miễn mình không phạm điều quá nặng là được. Miễn còn giữ vài việc đạo là được. Nhưng như thế chưa phải là sống trọn hồng ân phép Rửa. Phép Rửa không chỉ tha tội. Nó mở ra một đời sống mới. Nghĩa là một phẩm chất sống mới. Một kiểu hiện hữu mới. Một vẻ đẹp mới. Nếu không khát điều đó, đức tin sẽ mãi ở ngưỡng cửa.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người để Chúa làm việc lâu năm trong mình. Họ không nhất thiết nổi bật. Nhưng càng gặp họ, người ta càng thấy nhẹ. Thấy sáng. Thấy lòng mình được kéo lên. Họ có thể đã đi qua nhiều đau khổ, nhiều thử thách, nhiều vấp ngã, nhưng tất cả những điều ấy, dưới bàn tay Chúa, đã làm họ mềm ra thay vì cứng lại, thật ra thay vì giả đi, hiền hơn thay vì cay hơn. Đó là vẻ đẹp của một linh hồn không chỉ được giữ khỏi hư, mà được nhào nặn.

Để cho Chúa làm mình đẹp lên, con người phải chấp nhận không bằng lòng với mức “tạm ổn”. Phải dám để Chúa đi sâu. Phải dám để Người lấy đi những chỗ xấu xí mà mình đã quen sống chung. Phải dám nhìn nhận những sự thô thiển trong tình yêu, trong lời nói, trong phản ứng, trong lối sống, trong động cơ. Điều này làm đau cái tôi, nhưng làm đẹp linh hồn. Và nhiều khi chính nỗi đau đó là cái giá của vẻ đẹp thật.

Nếu bạn chỉ sống đạo để khỏi hư, bạn sẽ dễ mệt và dễ co lại. Nhưng nếu bạn bắt đầu hiểu rằng Chúa muốn làm đời bạn đẹp lên, bạn sẽ bước vào hành trình khác. Hành trình không chỉ chống lại bóng tối, mà còn để ánh sáng làm cho từng đường nét trong lòng mình trở nên trong hơn. Hành trình không chỉ nói “đừng”, mà còn bắt đầu nói “xin cho con nên giống Chúa hơn”.

Đó là lý do vì sao sự thánh thiện hấp dẫn. Nó không phải chỉ là vắng bóng điều xấu. Nó là sự hiện diện của vẻ đẹp Thiên Chúa nơi con người.

CHƯƠNG LXXIV

KHI MỘT NGƯỜI THẬT SỰ TIN, HỌ KHÔNG CÒN CHỈ SỐNG CHO “ĐỜI NÀY ỔN”, HỌ BẮT ĐẦU SỐNG CHO “ĐỜI MÌNH ĐÚNG”

Có một khác biệt rất lớn giữa hai mục tiêu sống. Một là làm sao cho đời này ổn. Hai là làm sao cho đời mình đúng. Người không có đức tin sâu thường bị cuốn vào mục tiêu thứ nhất. Ổn nghĩa là công việc ổn, tài chính ổn, quan hệ ổn, hình ảnh ổn, đời sống bên ngoài ổn. Không có gì sai khi mong đời sống ổn. Nhưng nếu toàn bộ mục tiêu chỉ dừng ở đó, con người rất dễ đánh đổi điều đúng để giữ điều ổn. Và từ đó, họ có thể có một đời khá êm bên ngoài, nhưng lệch ở tận gốc bên trong.

Người thật sự tin bắt đầu học mục tiêu thứ hai: làm sao để đời mình đúng. Đúng với Chúa. Đúng với lương tâm. Đúng với phẩm giá phép Rửa. Đúng với ơn gọi làm con Thiên Chúa. Đúng với sự thật. Một đời đúng không nhất thiết lúc nào cũng ổn. Có khi rất chao đảo, rất thập giá, rất phải trả giá. Nhưng người có đức tin sâu hiểu rằng một đời đúng mà có lúc chưa ổn vẫn quý hơn một đời ổn mà lệch khỏi Chúa.

Đây là điểm rất quyết định. Vì phần lớn các thỏa hiệp lớn nhỏ trong đời sống thiêng liêng đều xảy ra khi người ta lấy “ổn” làm tiêu chuẩn tối cao. Họ giấu một điều sai để giữ gia đình bề ngoài ổn. Họ im lặng trước bất công để chỗ đứng mình ổn. Họ giữ một tương quan không lành vì sợ không còn cảm giác ổn. Họ không dám nói sự thật vì sợ mất một cân bằng nào đó. Họ sống theo đám đông vì muốn đời dễ hơn. Tất cả những điều ấy cho thấy “ổn” đã ngồi lên trên “đúng”.

Người thật sự tin không khinh thường sự ổn định của đời sống. Họ vẫn xây dựng, vẫn lo liệu, vẫn gìn giữ. Nhưng trong thẳm sâu, họ không để sự ổn định bề ngoài trở thành vị thần đòi mình phản bội lương tâm. Họ biết có những lúc Chúa cho phép đời mình bị xáo trộn để điều đúng được phục hồi. Một lời xin lỗi có thể làm tình hình trước mắt bối rối hơn, nhưng làm đời mình đúng hơn. Một quyết định dứt bỏ có thể làm mình mất một chỗ dựa, nhưng làm lòng sạch hơn. Một chọn lựa sống ngay có thể làm mình thiệt, nhưng đưa mình trở về sự thật.

Đời mình đúng trước mặt Chúa là điều sâu hơn rất nhiều so với đời mình ổn trước mặt người đời. Chỉ người thật sự tin mới bắt đầu cảm được điều ấy bằng xương bằng thịt. Họ không còn đủ yên với một bề ngoài trật tự nếu bên trong đang có gì đó không ngay. Họ không còn đủ hài lòng nếu tất cả đang “ổn” nhưng Chúa bị đẩy ra rìa. Họ bắt đầu thấy rằng một đời sống được sắp xếp đẹp mà thiếu chiều sâu thật với Thiên Chúa vẫn là một bi kịch âm thầm.

Có những người chỉ khi biến cố làm đời họ không còn “ổn” nữa mới hiểu ra rằng bấy lâu nay họ đã quá tôn thờ sự ổn định. Và lúc ấy, Chúa bắt đầu làm một công việc đau nhưng cứu được: đưa họ từ nhu cầu phải ổn sang khát vọng phải đúng. Đây là một cuộc hoán cải lớn. Nó không làm đời hết mong manh, nhưng làm lòng được dựng lại trên nền đá.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đang ở đâu, hãy nhìn vào lúc phải chọn giữa ổn và đúng. Bạn sẽ nghiêng về đâu? Bạn có dám chấp nhận một chút bất ổn để lương tâm được sạch hơn không? Có dám chịu mất một chút tiện nghi để sống thật hơn không? Có dám để Chúa bẻ một số “ổn định giả” mà bấy lâu mình bám không? Nếu có, đức tin của bạn đang bắt đầu có chiều sâu.

Bởi vì cuối cùng, điều cứu một linh hồn không phải là đã sống một đời nhìn bên ngoài khá ổn. Mà là đã sống một đời đúng với Thiên Chúa.

CHƯƠNG LXXV

SAU TẤT CẢ, ĐIỀU CHỨNG TỎ BẠN TIN CHÚA THẬT KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ BẠN ĐẾN VỚI NGƯỜI BAO NHIÊU, MÀ LÀ KHI BỎ ĐI CŨNG KHÔNG THỂ SỐNG YÊN

Một tiêu chuẩn rất thật của đức tin không nằm ở những lúc bạn dễ dàng đến với Chúa. Khi đau, khi sợ, khi cần, khi được chạm, nhiều người vẫn đến. Điều đó tốt. Nhưng điều sâu hơn là thế này: nếu xa Chúa, lòng bạn có còn sống yên không? Nếu bỏ cầu nguyện, bỏ lễ, sống lệch, để lòng trôi, bạn có thật sự bình an không? Hay sâu trong lòng có một nỗi bất an thánh, một sự thiếu, một cảm giác như mình đang không còn ở đúng nhà?

Người chỉ giữ đạo theo thói quen nhiều khi cũng thấy áy náy khi bỏ các thực hành quen. Nhưng áy náy ấy có thể chủ yếu đến từ nề nếp, từ tội thức, từ áp lực văn hóa. Còn người thật sự tin sẽ đau theo một kiểu khác. Không chỉ vì “con đã sai”, mà vì “con đã xa Ngài”. Không chỉ là bỏ một bổn phận, mà là mất một tương quan. Chính nỗi đau ấy cho thấy đức tin không còn nằm ở luật lệ בלבד, mà ở tình yêu và sự thuộc về.

Có những người đi xa một thời gian rồi mới nhận ra mình không thể sống yên như thế mãi. Họ có thể đã thử sống như người không cần Chúa. Thử để mình trôi trong công việc, trong các tương quan, trong hưởng thụ, trong cuộc sống đời thường. Nhưng càng đi, họ càng thấy trống. Không phải vì mọi thứ khác tự nó xấu, mà vì chúng không thể thay chỗ của Chúa. Cái trống ấy, nếu được nghe đúng, là ân sủng rất lớn. Nó nói rằng linh hồn này đã một lần nếm nguồn sống, nên giờ không thể thật sự sống khi lìa nguồn ấy.

Người thật sự tin có thể ngã xa. Có thể nguội. Có thể chống lại Chúa ở một số đoạn. Có thể trì hoãn. Có thể lạc. Nhưng họ không thể ở yên lâu trong tình trạng đó mà không bị sự hiện diện vắng bóng của Chúa làm đau. Đó là một dấu chỉ quý. Vì nó cho thấy Chúa đã không còn là “một phần thêm vào”, mà là một phần không thể thiếu của sự sống nội tâm.

Có một vẻ đẹp sâu nơi nỗi bất an thánh này. Nó không để linh hồn an trú trong vùng xa cách. Nó cắn rứt, nhắc nhớ, kéo về, làm người ta không thể hoàn toàn hòa tan vào thế gian. Có thể họ chống lại nó một thời gian. Có thể họ cố dập nó bằng bận rộn, giải trí, các chỗ dựa khác. Nhưng nếu họ thật sự đã bắt đầu tin, tiếng gọi trở về vẫn sẽ âm thầm làm việc.

Đó là lý do vì sao nhiều người sau những năm tưởng như đã nguội hẳn vẫn quay lại. Không phải vì bỗng nhiên họ trở nên tốt hơn. Mà vì tận sâu, họ chưa từng thật sự yên khi xa Chúa. Chúa đã một lần chạm đến lõi, nên dù họ có đi đâu, cái lõi ấy vẫn không thôi bị gọi.

Nếu bạn thấy trong đời mình có điều này, đừng coi thường. Nếu mỗi lần bỏ cầu nguyện lâu, bỏ lễ, sống lệch, bạn không yên, thì đó là một hồng ân. Có thể bạn thấy nó khó chịu, nhưng chính nỗi khó chịu ấy đang giữ linh hồn bạn khỏi chết lạnh hoàn toàn. Đừng dập nó đi. Hãy đi theo nó về nhà.

Và đây có lẽ là một trong những dấu mạnh nhất cho thấy đức tin đã bắt đầu là thật: không phải bạn chưa từng bỏ đi, mà là khi bỏ đi, bạn không thể sống yên như thể chẳng mất gì.

CÓ THỂ BẠN ĐÃ ĐƯỢC GỌI LÀ KITÔ HỮU TỪ RẤT LÂU, NHƯNG CHỈ KHI NÀO TRÁI TIM BẠN THẬT SỰ BỊ CHÚA CHIẾM LẤY, DANH XƯNG ẤY MỚI BẮT ĐẦU CÓ MÁU THỊT

Danh xưng có thể đến rất sớm. Một em bé được rửa tội và từ đó được gọi là Kitô hữu. Điều ấy rất thật. Rất đẹp. Nhưng danh xưng không phải là điểm cuối. Nó giống như một lời hứa đang chờ được điền đầy bằng máu thịt của đời sống. Một người có thể mang danh ấy nhiều năm, nhưng chỉ khi trái tim họ thật sự bị Chúa chiếm lấy, danh xưng ấy mới bắt đầu có thân xác, có nhịp tim, có máu nóng của một tương quan sống.

Bị Chúa chiếm lấy không có nghĩa là không còn mình nữa theo nghĩa xóa nhân tính. Trái lại, chính khi bị Chúa chiếm lấy, con người mới bắt đầu là mình cách đúng nhất. Không còn bị nỗi sợ, thần tượng, quá khứ, đám đông, lòng tham, mặc cảm, tự ái chiếm lấy như trước. Không còn bị phân mảnh bởi quá nhiều trung tâm. Không còn phải mang quá nhiều mặt nạ. Chúa chiếm lấy để trả con người về đúng trung tâm của họ.

Nhưng để điều đó xảy ra, người ta phải cho phép. Phải mở cửa. Phải ngừng giữ lại một phần riêng. Phải ngừng sống chỉ bằng danh xưng. Phải để cho các bí tích, Lời Chúa, đau khổ, hoán cải, cầu nguyện, lòng thương xót, tất cả cùng làm một công việc: đưa Chúa từ ngoại biên vào trung tâm, từ lý thuyết vào máu thịt, từ một điều đúng thành một Đấng thật đang sống trong đời mình.

Và một khi điều ấy bắt đầu, người ta không còn chỉ “có đạo” nữa. Họ bắt đầu thực sự sống như người đã được chạm bởi Thiên Chúa.

CHƯƠNG LXXVI

KHI ĐỨC TIN THẬT CHẠM VÀO MỘT CON NGƯỜI, HỌ KHÔNG CÒN CHỈ LO MÌNH “ĐÚNG ĐẠO”, MÀ BẮT ĐẦU LO MÌNH “CÓ GIỐNG CHÚA” HAY KHÔNG

Có một mức sống đạo mà nhiều người rất dễ dừng lại ở đó: lo cho mình đúng đạo. Nghĩa là đúng luật, đúng hình thức, đúng thực hành, đúng điều phải làm, đúng những khuôn căn bản của đời sống Công giáo. Điều đó tốt. Rất tốt. Nhưng nếu hành trình đức tin chỉ dừng ở đó, vẫn còn một khoảng cách lớn chưa được đi qua. Vì mục tiêu của đời Kitô hữu không chỉ là “đúng đạo”. Mục tiêu sâu hơn là “giống Chúa”.

Đúng đạo có thể giữ cho người ta khỏi trật đường lớn. Nhưng giống Chúa mới là điều làm phép Rửa sinh hoa trái trọn vẹn. Một người có thể khá đúng trong nhiều thực hành, mà vẫn chưa giống Chúa bao nhiêu trong cách yêu, cách nói, cách phản ứng, cách khiêm nhường, cách tha thứ, cách chịu đau. Họ có thể giữ nhiều điều rất chỉnh, nhưng lòng vẫn còn cứng, còn dễ xét đoán, còn bám cái tôi, còn thiếu lòng thương xót, còn yêu theo kiểu của mình nhiều hơn theo kiểu của Đức Kitô. Điều này không làm việc “đúng đạo” vô nghĩa, nhưng nó nhắc rằng đúng chưa phải là cùng đích.

Người thật sự bắt đầu tin sẽ dần bớt tự mãn với việc mình “đúng” và bắt đầu thao thức với việc mình “giống” hay chưa. Giống Chúa trong sự hiền lành. Giống Chúa trong sự thật. Giống Chúa trong lòng xót thương. Giống Chúa trong sự thanh sạch. Giống Chúa trong việc để cho ý Cha lớn hơn ý mình. Giống Chúa trong khả năng yêu người không dễ thương. Giống Chúa trong cách đối diện với đau khổ mà không để cay đắng nuốt mất linh hồn.

Có nhiều người giữ đạo rất cẩn thận nhưng lại làm người khác khó thở. Bởi họ dùng cái “đúng” như một thứ vỏ bọc cho sự cứng cỏi bên trong. Họ có thể dễ chê, dễ lên án, dễ khép người khác vào chuẩn mực mà không mang lấy tinh thần của Chúa Giêsu. Điều ấy cho thấy họ còn thiếu điều cốt lõi. Vì Đức Kitô không chỉ đến để dạy con người làm đúng. Người đến để làm cho con người mang lấy trái tim của Người.

Khi một người bắt đầu lo mình có giống Chúa không, họ sẽ nhìn đời sống thiêng liêng rất khác. Họ không chỉ hỏi: tôi có đi lễ không? Có đọc kinh không? Có giữ luật không? Họ còn hỏi: hôm nay tôi có hiền hơn một chút không? Có biết xin lỗi không? Có bớt tự vệ hơn không? Có bớt cay nghiệt hơn không? Có yêu trong sạch hơn không? Có dám cúi xuống hơn không? Có để sự thật chạm vào lòng mình không? Những câu hỏi như thế mới dẫn đời sống đức tin vào chiều sâu của hoán cải.

Giống Chúa không phải là bắt chước bề ngoài. Không phải nói năng giống kiểu đạo đức, đi đứng theo một khuôn mẫu tôn giáo, hay mang một vẻ thánh thiện có thể nhìn thấy bằng mắt. Giống Chúa là để các lựa chọn, phản ứng, ưu tiên, động cơ bên trong được thay đổi. Chính vì thế, hành trình này thường âm thầm, dài, nhiều khi không gây ấn tượng gì bên ngoài. Nhưng lại cực kỳ thật. Và những ai sống gần người đó sẽ thấy một sự khác biệt: họ ở cạnh người này mà thấy mình được nâng lên chứ không bị đè xuống, được kéo về sự thật chứ không bị đóng khung trong hình thức.

Có những lúc Chúa không giải quyết vấn đề ngay, vì Người đang làm một điều sâu hơn: dạy người ta giống Người ngay trong vấn đề ấy. Không bỏ chạy như trước. Không nổi loạn như trước. Không đổ lỗi như trước. Không tuyệt vọng như trước. Đó là một phép lạ âm thầm. Nhiều người xin Chúa đổi hoàn cảnh, trong khi Chúa đang muốn đổi khuôn mặt nội tâm của họ nên giống Con của Người hơn. Nếu hiểu điều này, ta sẽ bớt nôn nóng và bắt đầu cộng tác với ân sủng theo cách trưởng thành hơn.

Điều đẹp nhất là càng giống Chúa, người ta càng thật sự là chính mình. Không còn phải gồng nên một nhân cách tôn giáo vay mượn. Không còn phải cố trình diễn sự thánh thiện. Vì Đức Kitô không đạp nát nhân tính. Người cứu, thanh luyện và làm nó nở hoa. Cho nên, một người giống Chúa thật thường không giả tạo. Họ rất người, rất thật, rất gần, nhưng mang một ánh sáng khác.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đã đi được đến đâu, đừng chỉ đo bằng chuyện mình còn giữ đạo hay không. Hãy hỏi sâu hơn: qua bao năm theo Chúa, tôi có giống Chúa hơn không? Nếu câu hỏi ấy làm bạn đau, thì đó có thể là ơn. Vì có khi Chúa đang mời bạn bước từ cái đúng sang cái đẹp hơn, từ cái chuẩn sang cái giống Người.

CHƯƠNG LXXVII

CÓ NHỮNG NGƯỜI TỪNG NÓI “CON TIN”, NHƯNG CHỈ KHI NÀO DÁM THƯA “XIN DÙNG CON”, ĐỨC TIN MỚI THẬT SỰ TRƯỞNG THÀNH

Tin không chỉ là đón nhận. Tin còn là để mình được sai đi. Nhiều người rất quen nói “con tin Chúa”, nhưng chưa bao giờ thật sự đi tới lời “xin dùng con”. Họ muốn Chúa cứu, Chúa đỡ, Chúa cho, Chúa dẫn, Chúa chữa, nhưng ít khi bước sang thái độ dâng chính mình như khí cụ. Đây là một ranh giới rất quan trọng trong đời sống đức tin. Bởi vì đức tin trưởng thành không làm con người co lại trong cái tôi được cứu, mà mở họ ra để trở thành phương tiện cho tình yêu của Chúa đi qua.

“Xin dùng con” không nhất thiết có nghĩa là làm những việc lớn lao, công khai, đặc biệt. Nó trước hết là một thái độ nội tâm. Lạy Chúa, đời con không còn chỉ để xoay quanh con nữa. Xin dùng lời nói của con, công việc của con, những đau khổ của con, gia đình con, thời giờ con, cả sự yếu đuối của con, để vinh danh Ngài và sinh ích cho người khác. Khi lời cầu ấy bắt đầu xuất hiện, đức tin đã bước sang một chiều khác. Nó không còn chỉ là chuyện mình có được bình an hay không. Nó bắt đầu chạm tới sứ mạng.

Có những người giữ đạo rất nhiều năm nhưng vẫn sống như thể toàn bộ hành trình thiêng liêng chỉ liên quan đến việc linh hồn mình ổn hay không. Họ ít khi nghĩ rằng Chúa muốn dùng đời mình để chạm đến ai đó, để an ủi ai đó, để nâng ai đó, để làm chứng cho ai đó, để âm thầm trở thành một cánh cửa nhỏ của ân sủng cho người khác. Vì thế, đời sống đạo của họ dễ trở nên khép, dễ chỉ xoay quanh “phần hồn của tôi” mà thiếu chiều kích trao ban.

Người thật sự tin sẽ dần hiểu rằng được cứu không phải để nằm yên trong sự an toàn thiêng liêng. Được cứu là để trở thành người biết yêu hơn, phục vụ hơn, sống cho người khác hơn. Có thể trong rất nhỏ: một người cha biết cầu nguyện cho gia đình và sống công bằng. Một người mẹ dịu hơn với con. Một người trẻ sống trong sạch giữa bạn bè. Một người đau khổ mà không cay đắng, nhờ đó làm chứng cho niềm hy vọng. Một người biết lắng nghe ai đó trong lúc họ khốn khó. Những điều ấy không nổi bật, nhưng đó là những cách Chúa dùng người ta rất thật.

Nói “xin dùng con” cũng có nghĩa là chấp nhận rằng Chúa có thể dùng mình ngay trong chỗ mình yếu. Nhiều người không dám dâng mình vì nghĩ mình chưa đủ tốt. Chưa đủ sạch. Chưa đủ mạnh. Chưa đủ hiểu. Nhưng Chúa không đợi con người hoàn chỉnh rồi mới dùng. Người thường làm việc ngay qua những bình sành rất mong manh. Chính chỗ yếu nếu được đặt trong tay Người có thể trở thành nơi lòng thương xót được hiện ra rõ hơn. Điều quan trọng không phải là mình hoàn hảo, mà là mình có chịu để Chúa dùng hay không.

Tất nhiên, “xin dùng con” không thể tách khỏi “xin đổi con”. Nếu không, người ta rất dễ biến việc được dùng thành sân khấu của cái tôi. Cho nên người môn đệ thật vừa xin Chúa dùng mình, vừa xin Chúa thanh luyện mình. Vừa quảng đại dâng mình, vừa khiêm nhường nhớ rằng mình chỉ là khí cụ. Chính vì thế, lời “xin dùng con” đẹp nhất thường đi cùng lời “xin giữ con nhỏ lại”.

Một đức tin không bao giờ đi tới chiều kích trao ban thường sẽ dễ khô ở một lúc nào đó. Bởi tình yêu nào chỉ nhận mà không cho đi sẽ dần co hẹp. Còn khi người ta bắt đầu sống như người được sai đi, ngay cả đời sống cầu nguyện của họ cũng đổi khác. Họ không chỉ xin cho mình, mà mang thế giới, gia đình, những người đau khổ, những linh hồn xa Chúa, những người làm mình đau, tất cả vào trước mặt Chúa. Tim họ rộng hơn. Và đó là dấu của một đức tin đang trưởng thành.

Nếu bạn muốn biết mình còn đang ở đâu trong hành trình này, hãy thử hỏi: tôi có chỉ muốn Chúa làm điều gì đó cho tôi, hay đã bắt đầu sẵn sàng để Chúa làm điều gì đó qua tôi? Câu hỏi ấy không nhỏ. Nó có thể mở ra cả một chặng mới của đời sống thiêng liêng. Một chặng mà người ta thôi là người tiêu dùng ơn lành, để bắt đầu là người cộng tác với ân sủng.

CHƯƠNG LXXVIII

KHI ĐỨC TIN THẬT SÁNG LÊN, NGƯỜI TA SẼ KHÔNG CÒN THẤY THẬP GIÁ CHỈ LÀ GÁNH NẶNG, MÀ CÒN LÀ NƠI TÌNH YÊU ĐƯỢC CHỨNG MINH

Không ai tự nhiên thích đau khổ. Không ai bình thường mà đi tìm thập giá như tìm một khoái cảm. Người Kitô hữu cũng không được mời gọi yêu đau khổ theo kiểu bệnh hoạn. Nhưng đức tin thật làm một điều rất sâu: nó đổi cách người ta nhìn thập giá. Trước kia, thập giá chỉ là thứ phải chịu, phải né, phải vượt qua càng nhanh càng tốt. Nhưng khi đức tin lớn lên, người ta bắt đầu thấy rằng thập giá, tuy vẫn đau, lại là nơi tình yêu được chứng minh, nơi lòng trung thành được thanh luyện, nơi sự thật về tương quan với Chúa hiện ra rất rõ.

Người chỉ “có đạo” thường muốn một Chúa chữa thập giá hơn là một Chúa hiện diện trong thập giá. Họ đến với Chúa chủ yếu để bớt khổ, để đỡ đau, để được giải thoát. Điều đó không sai. Chính Chúa cũng chữa lành, cũng giải cứu, cũng đỡ nâng. Nhưng người thật sự tin bắt đầu bước thêm một bước nữa: nếu Chúa chưa cất thập giá, con muốn ở với Ngài ngay trong thập giá. Không phải vì con thích đau, mà vì con không muốn đau một mình và con không muốn để đau khổ tách con khỏi Ngài.

Chính ở đây mà nhiều cuộc hoán cải lớn xảy ra. Một người từng chỉ sống đạo khi dễ chịu, khi được ơn, khi thấy Chúa rõ, nay bắt đầu ở lại trong những lúc đời ngược lại. Họ cầu nguyện trong đau. Họ giữ lòng trong tối. Họ không bỏ lương tâm chỉ vì hoàn cảnh khắc nghiệt. Họ không để cay đắng làm chủ. Họ tập dâng nỗi khổ. Tập kết hiệp với Thập Giá Chúa. Tập nhìn đau khổ như nơi mình có thể yêu nhiều hơn, thật hơn, sâu hơn. Đó là bước trưởng thành rất lớn của đức tin.

Thập giá làm lộ động cơ. Nếu tôi theo Chúa chỉ vì được nâng đỡ, được bình an, được may mắn, thì khi thập giá đến, đức tin ấy rất dễ lung lay. Nhưng nếu tôi bắt đầu yêu Chúa vì chính Người, thì thập giá, dù đau, lại trở thành nơi tình yêu ấy được thanh luyện. Không còn những lớp lợi ích bề ngoài. Không còn quá nhiều chỗ dựa giả. Chỉ còn câu hỏi: con có còn ở lại với Ngài khi không còn gì dễ chịu không? Và nếu câu trả lời dần dần là có, dù rất run, thì đức tin ấy đã đi rất xa.

Có những linh hồn sau đau khổ trở nên cay hơn. Có những linh hồn sau đau khổ trở nên mềm hơn. Sự khác biệt nằm ở chỗ họ có để Chúa ở trong thập giá ấy hay không. Nếu đau khổ chỉ là vết thương đóng kín, nó sẽ biến thành đắng. Nhưng nếu được đặt trong bàn tay Chúa, được sống cùng Chúa, được dâng cho Chúa, nó có thể trở thành lò lửa thanh luyện. Không tự động. Không dễ. Nhưng có thể.

Người thật sự tin không thần thánh hóa đau khổ. Họ vẫn xin được nhẹ bớt. Vẫn được phép khóc. Vẫn được phép nói “con không chịu nổi”. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, họ bắt đầu hiểu một bí mật rất sâu: có những chỗ chỉ trong thập giá, tình yêu mới hiện nguyên hình. Khi không còn cảm giác, tôi có còn trung thành không? Khi không còn gì bù lại, tôi có còn làm điều đúng không? Khi bị hiểu lầm, tôi có còn giữ lòng sạch không? Khi mệt, tôi có còn quay về với Chúa không? Những câu hỏi ấy biến đau khổ thành nơi sự thật được hiện ra.

Khi một người thật sự tin, thập giá không còn chỉ là biểu tượng trên tường. Nó đi vào xương thịt. Nhưng cũng chính lúc ấy, Thập Giá của Đức Kitô không còn là chuyện xa. Nó trở thành chỗ nương. Người ấy bắt đầu hiểu bằng kinh nghiệm rằng Chúa không cứu mình khỏi mọi đau khổ theo kiểu tránh hết, nhưng cứu mình khỏi sự vô nghĩa của đau khổ và khỏi việc để đau khổ làm hỏng linh hồn mình.

Đó là lý do vì sao nhiều người càng đi với Chúa lâu lại càng hiền hơn. Không phải vì đời bớt nặng, mà vì họ đã gặp Chúa trong những thập giá đủ để biết rằng đau khổ không phải là tiếng nói cuối cùng. Tình yêu mới là tiếng nói cuối cùng.

CHƯƠNG LXXIX

CÓ NHỮNG NGƯỜI CỨ HỎI TẠI SAO MÌNH KHÔNG CÓ ĐỨC TIN MẠNH, TRONG KHI HỌ VẪN NUÔI NHỮNG THÓI QUEN LÀM CHO ĐỨC TIN KHÔNG THỂ MỌC RỄ

Người ta thường muốn có đức tin mạnh như muốn có một món quà được đặt xuống trong lòng mình. Họ cầu xin rất thật, và điều đó tốt. Nhưng có khi họ quên nhìn lại đất lòng mình. Một hạt giống tốt không thể mọc khỏe trên mảnh đất luôn bị xáo tung, luôn đầy cỏ dại, luôn thiếu nước, luôn bị dẫm đạp. Đức tin cũng thế. Nó không chỉ cần ân sủng từ trời, mà còn cần một đời sống không liên tục phá hủy điều ân sủng đang cố xây.

Có những thói quen làm đức tin rất khó mọc rễ. Sống quá phân tán. Không có giờ thinh lặng. Dùng điện thoại và giải trí như thể mọi khoảng trống phải được lấp ngay. Nuôi tâm trí bằng những thứ làm lòng thô và bẩn. Cầu nguyện thì ít, nhưng nội dung làm tâm trí nhiễu thì nhiều. Xưng tội thì có, nhưng dịp tội vẫn được giữ nguyên. Muốn gần Chúa, nhưng nhịp sống lại được sắp theo kiểu không chừa một chỗ nào cho Chúa thật sự ở lại. Một đời như thế rất khó có đức tin sâu, không phải vì Chúa keo kiệt, mà vì con người đang liên tục rút gốc cây mình vừa xin Chúa trồng.

Nhiều người buồn vì mình cầu nguyện mà vẫn nguội. Nhưng có thể họ chưa nhìn ra rằng toàn bộ lối sống còn lại đang đi ngược với giờ cầu nguyện ấy. Mười phút ở với Chúa khó có thể đủ sức chống lại mười mấy tiếng đồng hồ sống trong phân tán, chiều mình, phản ứng bản năng, thiếu kỷ luật nội tâm. Không phải vì Chúa không mạnh, mà vì con người chưa cộng tác theo cách thực tế. Họ muốn hoa trái thiêng liêng mà không thay đổi đất sống.

Đức tin mọc rễ trong những điều rất bình thường: một giờ giấc có trật tự hơn, một đời sống bớt ồn hơn, một sự canh chừng với những gì đi vào lòng, một kỷ luật nhỏ nhưng bền, một việc chọn cầu nguyện trước khi chọn hàng loạt kích thích khác, một quyết định thật với lương tâm, một sự dứt khoát với dịp tội. Những điều ấy nghe rất đời thường, nhưng chúng là phần đất của ân sủng. Không có chúng, người ta sẽ mãi chờ những đột phá thiêng liêng trong khi đời mình đang không ngừng phá nền.

Có những người cứ nói mình muốn tin hơn, yêu hơn, gần Chúa hơn, nhưng họ không muốn buông những thói quen đang làm lòng mình nông. Họ muốn đức tin mạnh mà vẫn giữ nhịp sống khiến tâm trí kiệt quệ. Muốn cầu nguyện sâu mà không chịu tập thinh lặng. Muốn thanh sạch mà vẫn để mọi cánh cửa mở. Muốn bình an mà vẫn tiếp tục nuôi những phản ứng cay đắng. Muốn tự do mà không chịu rời các lệ thuộc. Đó là điều không thể kéo dài mãi. Đến một lúc, người ta phải thú nhận rằng mình không chỉ thiếu đức tin; mình còn đang sống theo cách làm đức tin không thể lớn.

Người thật sự bắt đầu tin sẽ không chỉ cầu xin nhiều hơn. Họ cũng bắt đầu sắp lại đời mình. Không hẳn làm những điều hoành tráng. Chỉ là can đảm hơn trong việc nhìn vào các thói quen. Thói quen nào làm lòng mình tản ra? Thói quen nào làm lương tâm dày lên? Thói quen nào làm giờ cầu nguyện bị bóp nghẹt? Thói quen nào làm mình bớt tự do? Chính chỗ đó là nơi đức tin cần được bảo vệ.

Nếu bạn hỏi tại sao đức tin mình chưa mạnh, có lẽ nên ngừng chỉ nhìn vào cảm xúc cầu nguyện một lúc và nhìn vào lối sống trọn vẹn của mình. Đời tôi đang nuôi đức tin hay bào mòn nó? Cách tôi dùng thời gian, mắt nhìn, tai nghe, trí tưởng tượng, các mối quan hệ, tiền bạc, nghỉ ngơi, tất cả đang cộng tác với ân sủng hay chống lại nó? Câu trả lời có thể đau, nhưng nó sẽ rất thật.

Bởi vì đức tin không chỉ chết vì người ta không cầu nguyện. Nó còn chết vì người ta sống theo một cách khiến lời cầu nguyện không còn đất để bén rễ.

CHƯƠNG LXXX

SAU CÙNG, NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI KHÔNG BAO GIỜ YẾU, MÀ LÀ NGƯỜI YẾU NHƯNG KHÔNG MUỐN RỜI KHỎI TAY CHÚA NỮA

Có lẽ sau tất cả, đây là một điều rất cần được nói để an ủi những linh hồn dễ nản. Nhiều người tưởng đức tin thật là phải mạnh, phải ổn định, phải không còn quá nhiều chao đảo, không còn ngã đi ngã lại, không còn khô nhiều, không còn yếu đuối lặp đi lặp lại. Vì thế, khi nhìn vào chính mình và thấy mình vẫn còn nghèo nàn, họ dễ kết luận: chắc mình chưa tin thật. Nhưng điều đó không hẳn đúng. Đức tin thật không được đo trước hết bằng việc bạn yếu hay mạnh. Nó được đo sâu hơn bằng việc trong cái yếu ấy, bạn có còn muốn ở trong tay Chúa không.

Người thật sự tin có thể rất yếu. Có thể rất chậm. Có thể hay ngã. Có thể vẫn mang nhiều chiến đấu kéo dài. Nhưng có một điều khác nơi họ: họ không còn muốn bỏ Chúa để sống nơi khác. Họ không còn muốn chọn một chủ khác. Họ có thể chạy xa một đoạn, nhưng không thể yên trong xa cách. Họ có thể mệt, nhưng vẫn quay về. Có thể cầu nguyện nghèo, nhưng không muốn đóng cửa hẳn. Có thể xưng tội trong xấu hổ nhiều lần về cùng một điểm yếu, nhưng họ vẫn đến. Chính sự ở lại nghèo nàn ấy là dấu hiệu của một đức tin rất thật.

Nhiều người thất vọng vì họ cứ tưởng đức tin phải làm mình hết mong manh. Trong khi nhiều khi đức tin làm điều ngược lại: nó khiến mình thấy rõ sự mong manh của mình hơn bao giờ hết. Nhưng đó không phải là thất bại. Đó là ơn. Vì chỉ khi thấy mình nghèo, người ta mới thôi bám vào sức riêng và bắt đầu bám vào Chúa. Chính trong những đoạn đường yếu ấy, lòng tín thác có thể lớn lên theo cách mà thời mạnh mẽ không bao giờ dạy được.

Người yếu mà còn muốn ở trong tay Chúa là người đáng quý lắm. Họ không có gì để khoe. Không thể tự tin vào sự bền của mình. Không thể dựa vào thành tích thiêng liêng. Họ chỉ còn biết cầu xin, quay lại, bắt đầu lại, bám lấy lòng thương xót. Và chính điều đó làm họ rất gần Tin Mừng. Vì Tin Mừng không được ban trước tiên cho những người tưởng mình ổn, mà cho những người biết mình cần được cứu mỗi ngày.

Điều đẹp là Chúa không chán những người như thế. Người chỉ chán sự giả vờ. Chỉ buồn khi con người không còn muốn trở về. Còn nếu một linh hồn, dù yếu, vẫn không muốn rời khỏi tay Chúa, vẫn có thể thưa “xin giữ con lại”, thì họ đang ở rất gần trái tim của Người. Có khi gần hơn nhiều người nhìn bên ngoài có vẻ sốt sắng, ổn định, mạnh mẽ.

Cho nên, nếu bạn đang yếu, xin đừng chỉ nhìn vào cái yếu. Hãy nhìn vào điều này: bạn còn muốn Chúa không? Còn muốn thuộc về Người không? Còn đau khi xa không? Còn trở về không? Còn xin được giữ lại không? Nếu còn, thì đừng khinh điều đó. Chính ở đó có thể đang có một đức tin rất thật, rất nghèo, rất run, nhưng rất quý. Và Chúa yêu kiểu đức tin ấy lắm.

Bởi sau cùng, người thật sự tin không phải là người không bao giờ chao. Mà là người, ngay trong chao đảo, vẫn không muốn sống ngoài bàn tay Thiên Chúa nữa.

TỪ MỘT DẤU THÁNH TRÊN TRÁN ĐẾN MỘT CON TIM THẬT SỰ THUỘC VỀ CHÚA, ĐÓ LÀ CẢ MỘT ĐỜI ĐƯỢC ÂN SỦNG THEO ĐUỔI

Có thể khi còn là em bé, bạn đã được ghi dấu Thánh Giá trên trán. Một cử chỉ ngắn. Một khoảnh khắc rất nhỏ. Nhưng chứa cả một trời hứa hẹn. Từ dấu ấy đến một con tim thật sự thuộc về Chúa là cả một hành trình dài mà không ai đi thay được cho ai. Một hành trình có lúc đẹp, lúc tối, lúc sốt sắng, lúc nguội, lúc tưởng đã gần, lúc thấy mình xa, lúc mạnh, lúc yếu, lúc tưởng đã hiểu, lúc lại phải học lại từ đầu. Nhưng xuyên qua tất cả, có một sự thật không đổi: ân sủng vẫn theo đuổi linh hồn.

Đức tin thật không phải sản phẩm của một nỗ lực đạo đức đơn thuần. Nó là kết quả của một tình yêu kiên nhẫn từ Thiên Chúa, Đấng cứ theo một con người mãi, gọi họ mãi, đánh động họ mãi, sửa họ mãi, chờ họ mãi, ngay cả khi họ hời hợt, trì hoãn, nguội lạnh, chạy xa, đóng kín, giả vờ. Và vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu nằm ở chỗ này: có thể con người không luôn trung tín, nhưng ân sủng không bỏ cuộc. Không phải để dung túng nửa vời, mà để không ngừng mời gọi đi sâu hơn.

Vì thế, nếu bạn nhìn lại và thấy mình đã có quá nhiều năm chỉ “có đạo” mà chưa “sống đức tin thật”, xin đừng chỉ thấy tiếc. Hãy thấy mình vẫn đang được gọi. Hãy thấy rằng dấu thánh trên trán bạn ngày xưa chưa bao giờ mất ý nghĩa. Nó vẫn đang đòi một câu trả lời. Và có thể, chính hôm nay, sau tất cả những chương này, câu trả lời ấy đang được khơi lên cách rõ hơn trong lòng bạn.

Không phải câu trả lời của một người đã xong xuôi. Không phải của một người sạch sẽ và mạnh mẽ. Mà là câu trả lời của một người cuối cùng bắt đầu muốn thật. Muốn thôi sống bằng danh xưng. Muốn thôi giữ Chúa ở ngoài mép. Muốn thôi sống nhờ thói quen. Muốn thôi làm hòa với nửa vời. Muốn thôi dùng đạo như chiếc áo. Muốn bắt đầu sống như người đã được rửa trong Đức Kitô thật sự.

Nếu điều đó đang nhen lên trong lòng bạn, thì có lẽ cuốn sách này đã đi đúng hướng. Không phải để bạn kết thúc bằng một cảm xúc, mà để bạn bắt đầu bằng một quyết định.

CHƯƠNG LXXXI

NHIỀU NGƯỜI VẪN XƯNG MÌNH THUỘC VỀ CHÚA, NHƯNG ĐẾN KHI PHẢI CHỌN GIỮA CHÚA VÀ CÁI TÔI, HỌ VẪN ÂM THẦM CHỌN CÁI TÔI

Có một nơi rất thật để đo đức tin, và nơi ấy không nằm ở những lời tuyên xưng đẹp, cũng không nằm ở những thời điểm dễ dàng. Nơi ấy nằm ở lúc phải chọn. Chọn giữa Chúa và cái tôi. Chọn giữa sự thật và thể diện. Chọn giữa tha thứ và tự ái. Chọn giữa khiêm nhường và nhu cầu hơn người. Chọn giữa vâng theo lương tâm và giữ lợi ích. Chọn giữa ý Chúa và ý mình. Chính tại chỗ ấy, đức tin được lộ ra như nó là.

Nhiều người rất chân thành khi nói rằng họ tin Chúa. Họ không giả dối hoàn toàn. Họ thật sự kính mến Chúa theo cách nào đó. Nhưng vấn đề là cái tôi của họ vẫn còn quá mạnh. Và khi hai tiếng nói va nhau, tiếng nói của cái tôi thường thắng. Họ biết phải xin lỗi, nhưng cái tôi bảo: đừng hạ mình. Họ biết phải bỏ điều sai, nhưng cái tôi nói: tiếc quá. Họ biết phải tha thứ, nhưng cái tôi gào lên: tại sao mình phải là người nhường? Họ biết Chúa đang mời gọi một bước sâu hơn, nhưng cái tôi thì thầm: cứ để sau. Và thế là, không ồn ào, không tuyên bố, họ vẫn chọn mình.

Cái tôi nguy hiểm không chỉ vì nó thích hưởng thụ hay thích được hơn người. Nó còn rất biết mặc áo đạo đức. Nó có thể đi lễ, đọc kinh, phục vụ, hy sinh, làm nhiều điều tốt, nhưng vẫn giữ ở trung tâm nhu cầu được giữ mặt mũi, được kiểm soát, được đúng, được an toàn, được theo ý mình. Chính vì thế, một người có thể rất chăm chuyện đạo mà vẫn chưa thật sự đặt Chúa lên trên bản thân. Khi nào Chúa trùng với ý họ thì mọi sự êm. Khi nào Chúa đụng vào cái tôi, mọi chuyện bắt đầu căng.

Người thật sự tin không phải là người không còn cái tôi. Bao lâu còn sống, cuộc chiến ấy còn đó. Nhưng họ bắt đầu biết nghi ngờ cái tôi hơn là nghi ngờ Chúa. Họ bắt đầu nhận ra rằng cái tôi không luôn là tiếng của sự sống. Nhiều khi nó là tiếng của sợ hãi, của tổn thương, của tham vọng, của nhu cầu được khẳng định. Chính vì vậy, họ học dừng lại. Học không vội nghe theo phản ứng đầu tiên của mình. Học hỏi: đây là tiếng của Chúa, hay chỉ là tiếng của cái tôi muốn giữ mình?

Đây là một sự trưởng thành rất lớn. Bởi trước đó, con người thường coi cảm xúc và phản ứng của mình là điều tự nhiên phải đi theo. Nhưng khi đức tin lớn lên, họ bắt đầu thấy: không phải mọi điều trong mình đều đáng tin như nhau. Có những thôi thúc cần được thanh luyện. Có những cơn giận không phải là chính nghĩa. Có những tự ái được ngụy trang thành phẩm giá. Có những nhu cầu kiểm soát được ngụy trang thành trách nhiệm. Có những bám víu được gọi là tình yêu. Nếu không để ánh sáng Chúa soi vào, cái tôi sẽ luôn có cách để tự hợp thức hóa.

Chọn Chúa thay vì cái tôi không phải là một lần làm xong. Nó xảy ra trong hàng trăm, hàng ngàn chọn lựa nhỏ. Một lần không đôi co nữa. Một lần im đi để khỏi làm đau thêm. Một lần nhận lỗi dù lòng rất khó. Một lần bỏ ý mình để giữ hòa bình thật. Một lần từ chối lời nói làm mình có vẻ đúng mà lại làm người khác bị thương. Một lần không đòi được công nhận. Một lần để người khác đứng trước mà không khó chịu. Chính những điều nhỏ đó giết cái tôi theo cách rất thực, và mở đường cho đức tin trưởng thành.

Có những người giữ đạo lâu năm nhưng vẫn rất khổ vì họ chưa học bài học này. Họ luôn sống ở trung tâm của mọi chuyện. Mọi va chạm đều chạm vào cái tôi quá mạnh. Mọi góp ý đều thành tấn công. Mọi bất đồng đều thành xúc phạm. Mọi thiệt thòi đều thành bi kịch. Vì thế, dù sống trong đạo, họ vẫn thiếu tự do. Người thật sự tin thì khác. Họ không hết đau khi bị chạm tự ái, nhưng dần dần họ không còn bảo vệ cái tôi như bảo vệ sự sống nữa. Họ bắt đầu thấy đời mình quý hơn cái tôi mình. Linh hồn mình quý hơn chuyện phải thắng.

Nếu bạn muốn biết mình đang tin Chúa thật đến đâu, hãy nhìn xem trong những xung đột thường ngày, ai đang thắng nhiều hơn: Chúa hay cái tôi? Không phải trong các tuyên xưng lớn, mà trong cách bạn đáp khi bị góp ý, bị hiểu lầm, bị từ chối, bị thiệt, bị chạm vào quyền lợi hay danh dự. Chính nơi ấy mới lộ ra trung tâm của lòng.

Và có lẽ, một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất cho người đã được rửa tội nhưng muốn đi vào đức tin thật là lời này: lạy Chúa, xin đừng để cái tôi của con mạnh hơn tiếng Ngài trong con nữa.

CHƯƠNG LXXXII

CÓ NHỮNG NGƯỜI RẤT MUỐN THẤY CHÚA LÀM ĐIỀU GÌ ĐÓ MỚI MẺ, NHƯNG LẠI KHÔNG CHỊU TRUNG THÀNH VỚI NHỮNG GÌ CHÚA ĐÃ TRAO TỪ LÂU

Con người thường thích điều mới. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Họ thích một cảm hứng mới, một bài giảng mới, một linh đạo mới, một chuyến hành hương mới, một dấu chỉ mới, một sự chạm mới. Không có gì sai ở việc được đánh động bởi những điều mới. Nhưng có một nghịch lý là nhiều người rất khao khát điều mới mẻ từ Chúa, trong khi lại đang bỏ bê chính những kho tàng mà Chúa đã trao cho họ từ lâu: Thánh Lễ, Lời Chúa, cầu nguyện hằng ngày, bí tích Hòa Giải, lương tâm, bổn phận hiện tại, những người Chúa đã đặt cạnh họ, và cuộc chiến rất thường ngày để sống thật.

Đây là một cám dỗ khá tinh vi. Nó làm người ta cứ hướng ra ngoài tìm một cú hích mới, trong khi sức sống thiêng liêng thật thường lớn lên từ sự trung thành với những điều rất quen. Người nào không đọc Lời Chúa cách trung thành mà cứ muốn một “tiếng Chúa” đặc biệt, người ấy đang đi nhầm hướng. Người nào không giữ Thánh Lễ với lòng thật mà cứ mong trải nghiệm thiêng liêng mạnh hơn, người ấy cũng đang đi nhầm. Người nào không sống bác ái với người thân mà chỉ muốn làm điều lớn lao cho Chúa, họ cũng đang bỏ cái nền.

Người thật sự tin bắt đầu hiểu rằng Chúa thường nuôi lớn linh hồn không bằng những điều lạ lùng cho bằng những trung thành lặp đi lặp lại. Mỗi ngày cầu nguyện. Mỗi tuần xưng tội khi cần. Mỗi Chúa Nhật dự lễ bằng lòng hiện diện. Mỗi ngày sống lương tâm trong sáng hơn một chút. Mỗi lần dâng cho Chúa những điều nhỏ. Chính những điều ấy có thể trông không mới, không hấp dẫn, không gây ấn tượng, nhưng lại là con đường thật. Và rất nhiều người không lớn vì họ chán con đường thật, cứ đi tìm đường hấp dẫn hơn.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những linh hồn biết yêu cái quen thuộc thánh. Họ không coi Thánh Lễ là chuyện cũ. Không coi kinh nguyện là nhàm. Không coi việc xét mình là lặp lại vô ích. Không coi việc tha thứ trong gia đình là quá nhỏ. Họ hiểu rằng chính trong những điều lặp lại ấy, đức tin được rèn. Cũng như tình yêu trong gia đình không được xây bởi các khoảnh khắc đặc biệt liên tục, mà bởi sự hiện diện bền bỉ, đời sống với Chúa cũng vậy.

Nhiều người thấy mình không có chiều sâu vì họ bỏ qua sức mạnh của điều nhỏ và điều quen. Họ không hiểu rằng chính sự quen thuộc được sống với lòng kính yêu mới tạo nên sức bền. Một người có thể được nâng lên bởi một buổi tĩnh tâm, nhưng sẽ được giữ bởi việc cầu nguyện hằng ngày. Có thể được chạm bởi một bài giảng, nhưng sẽ được đổi bởi việc sống điều đã nghe giữa ngày thường. Có thể được đánh động bởi một sự kiện lớn, nhưng sẽ trưởng thành nhờ việc kiên nhẫn giữ điều căn bản.

Chúa vẫn có thể ban điều mới. Nhưng thường Người chỉ đặt điều mới trên nền của lòng trung thành với điều cũ. Người không khinh những việc đơn sơ, vì chính Người đã chọn bánh và rượu, nước và dầu, lời nói đơn giản và cử chỉ bình thường để trao ban ân sủng. Nếu Thiên Chúa đã dùng điều thường để chạm tới điều sâu nhất, thì con người cũng không thể đi đường khác mà mong có chiều sâu thật.

Nếu bạn thấy mình cứ chờ một điều mới để sốt sắng hơn, có lẽ cần dừng lại và hỏi: tôi đã yêu những gì Chúa đã trao đủ chưa? Tôi đã sống Thánh Lễ, cầu nguyện, Lời Chúa, bí tích, bổn phận thường ngày, các tương quan gần gũi, với lòng trung thành đủ chưa? Hay tôi đang bỏ kho tàng trong tay để chạy theo một ảo tưởng thiêng liêng hấp dẫn hơn? Câu hỏi đó rất cần.

Bởi nhiều khi, phép lạ không nằm ở điều mới. Nó nằm ở chỗ một con người cuối cùng bắt đầu sống thật với những gì Chúa đã đặt trong tay họ từ lâu.

CHƯƠNG LXXXIII

NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ BẮT ĐẦU SỐNG NHƯ NGƯỜI MẮC NỢ LÒNG THƯƠNG XÓT, KHÔNG CÒN NHƯ NGƯỜI CÓ QUYỀN ĐÒI CHÚA PHẢI ĐỐI XỬ VỚI MÌNH THEO Ý MÌNH

Một trong những chuyển động đẹp nhất của đức tin là khi con người bắt đầu sống như người mắc nợ lòng thương xót. Điều này không có nghĩa là sống trong mặc cảm nặng nề hay tự hạ thấp bệnh hoạn. Nó có nghĩa là họ hiểu rằng mọi điều tốt thật trong đời mình đều đi qua lòng thương xót. Họ không đứng trước Chúa như người có công để mặc cả, mà như người đã được nâng đỡ nhiều hơn những gì mình đáng được. Chính cảm thức ấy làm linh hồn dịu lại.

Người chưa sống như kẻ mắc nợ lòng thương xót thường dễ đòi hỏi Chúa. Không hẳn bằng lời, nhưng bằng thái độ. Con đã giữ đạo, sao Chúa để con thế này? Con đã đi lễ, đã cầu nguyện, đã làm điều tốt, sao cuộc đời con vẫn khó? Con đã sống như vậy, sao Chúa không can thiệp nhanh hơn? Đằng sau những lời ấy là một kiểu sống âm thầm nghĩ rằng mình có một quyền nào đó trên Thiên Chúa. Không phải họ cố tình hỗn, nhưng họ chưa hiểu đủ sâu về hồng ân.

Người thật sự tin vẫn có thể than, có thể hỏi, có thể khóc, có thể kêu cứu. Nhưng sâu trong lòng, họ biết mình đang sống nhờ lòng thương xót. Nhờ được giữ khỏi biết bao điều xấu. Nhờ được tha thứ nhiều lần. Nhờ được gọi quay lại không biết bao lần. Nhờ được ở trong Hội Thánh. Nhờ được mang đức tin từ bé hay từ một lúc nào đó trong đời. Nhờ được Thánh Lễ, bí tích, Lời Chúa, cộng đoàn, những ơn che chở vô hình. Khi thấy như vậy, người ta thôi sống như người có quyền đòi Chúa phải theo kịch bản của mình.

Sống như người mắc nợ lòng thương xót làm linh hồn bớt cứng với người khác. Vì ai biết mình được tha nhiều sẽ khó khắt khe mãi với anh em. Ai biết mình được giữ gìn không phải nhờ công trạng sẽ ít kiêu hơn. Ai hiểu rằng mình còn đứng được hôm nay không chỉ vì giỏi, mà vì được nâng đỡ, sẽ dễ tạ ơn hơn là kể công. Và đó là dấu hiệu rất đẹp của một đức tin đang chín.

Nhiều người có đạo lâu năm rất cần bước vào chỗ này. Họ đã ở lâu trong các thực hành tôn giáo đến mức quên cảm thức biết ơn. Họ xem những điều thánh như chuyện đương nhiên. Xem việc được tha thứ như chuyện quen. Xem ơn được còn ở lại với Chúa như điều hiển nhiên. Chính vì thế, lòng họ dễ khô, dễ đòi hỏi, dễ xét đoán. Người được đánh thức lại bởi lòng thương xót sẽ khác hẳn. Họ không còn thấy mình đang “giữ” Chúa tốt đến mức phải được đáp theo ý mình. Họ thấy ngược lại: chính Chúa đang giữ họ mãi mà họ vẫn còn đây.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người đi tới chỗ có thể nói: lạy Chúa, con không xứng, nhưng con biết ơn. Biết ơn vì còn được gọi. Còn được sửa. Còn được chờ. Còn được thương. Còn thấy đau khi xa. Còn thấy vui khi quay lại. Còn có thể bắt đầu lại. Một người sống như thế sẽ ít cay đắng hơn trong thử thách, vì họ không thấy mình bị cuộc đời mắc nợ theo kiểu tuyệt đối nữa. Họ đau thật, nhưng không đòi Chúa phải hành động theo công thức họ dựng sẵn.

Nếu bạn muốn biết đức tin mình đã đi tới đâu, hãy nhìn cách mình đứng trước Thiên Chúa: như người đến để đòi, hay như người đến để tạ ơn và xin tiếp tục được giữ lại? Cả hai đều có thể xin. Nhưng chiều sâu bên dưới rất khác. Một người xin từ lòng biết ơn sẽ được biến đổi nhiều hơn người xin từ tâm thế của một kẻ nghĩ mình phải được bù.

Và có lẽ, chỉ khi nào sống như người mắc nợ lòng thương xót, người ta mới bắt đầu thật sự hiểu đức tin là gì.

CHƯƠNG LXXXIV

CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐÃ THUỘC LÒNG NHIỀU KINH, NHIỀU GIÁO LÝ, NHIỀU LỜI HAY, NHƯNG ĐẾN LÚC PHẢI YÊU THÌ VẪN KHÔNG BIẾT YÊU

Một trong những nghịch lý đau nhất của đời sống có đạo là người ta có thể biết rất nhiều mà vẫn yêu rất kém. Họ biết các điều răn. Biết giáo huấn. Biết câu trả lời đúng. Biết phải nói gì trong những chủ đề thiêng liêng. Biết rất rõ thế nào là yêu thương theo ngôn ngữ Kitô giáo. Nhưng khi bước vào đời thật, khi phải yêu người nhà, yêu người khó chịu, yêu người làm mình đau, yêu trong trung tín và hy sinh, họ lại rất vụng, rất cứng, rất ích kỷ. Điều ấy cho thấy kiến thức đạo chưa thấm thành máu thịt của Tin Mừng.

Yêu là nơi đức tin bị thử rất mạnh. Vì ở đây không thể sống bằng ngôn ngữ. Không thể chỉ nói đúng. Không thể dựa vào danh xưng. Tình yêu đòi con người phải chết đi cho cái tôi. Mà đó chính là nơi nhiều người dù có đạo vẫn còn chưa đi sâu. Họ có thể nói về Chúa là tình yêu. Có thể nghe biết bao bài giảng về bác ái. Có thể xúc động trước các đoạn Tin Mừng. Nhưng khi phải nhường, phải lắng nghe, phải chậm lại, phải dịu lời, phải hiểu người khác, phải hy sinh thầm lặng, phải ở lại với một người rất khó thương, thì họ không làm được hoặc không muốn làm.

Có những người rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại lạnh trong gia đình. Rất nhiệt thành trong phục vụ nhưng lại gắt gỏng với người thân. Rất nói hay về lòng thương xót nhưng lại nhớ lỗi người khác rất lâu. Rất nghiêm với các thực hành đạo, nhưng rất ít dịu dàng. Đó là một dấu hiệu cần phải làm ta run. Vì nếu đức tin không biến con người thành người biết yêu hơn, thì rất có thể nó mới chỉ chạm vào đầu chứ chưa tới tim.

Yêu theo kiểu của Chúa không phải là chiều người khác vô nguyên tắc. Cũng không phải là cảm xúc ngọt ngào. Yêu là muốn điều tốt thật cho người kia, dù phải trả giá. Là tôn trọng phẩm giá của họ. Là nói sự thật mà không giết họ. Là ở lại với họ trong đau khổ mà không nuốt mất mình. Là tha thứ mà không gọi điều ác là tốt. Là phục vụ mà không biến họ thành nơi để nâng cái tôi mình. Kiểu yêu này rất khó, và không thể có chỉ bằng ý chí đạo đức. Nó chỉ lớn lên khi con người thật sự ở gần Chúa và để Người thanh luyện mình.

Nếu một người có đạo lâu năm mà vẫn không biết yêu, họ cần dừng lại và hỏi thật sâu: bấy lâu nay tôi đã sống điều gì? Tôi có thể rất đúng, nhưng tại sao tôi lại chưa mềm hơn? Tại sao tôi vẫn dùng lời như dao? Tại sao tôi vẫn luôn muốn phần mình? Tại sao tôi luôn dễ chê hơn nâng? Có thể câu trả lời không nằm ở việc họ thiếu thêm một bài học nào, mà ở chỗ họ vẫn tránh né cuộc chết đi mà tình yêu đòi hỏi.

Người thật sự tin sẽ không tự mãn với việc mình biết nhiều. Họ đau khi thấy mình chưa biết yêu. Họ không lấy kiến thức làm nơi trú ẩn để khỏi phải thay đổi. Họ để chính sự bất lực trong yêu kéo mình về gần Chúa hơn. Họ học yêu bằng cách để mình được Chúa yêu, được sửa, được hạ mình, được cắt bỏ, được chữa lành. Chính những điều ấy dần dần làm họ có khả năng yêu thật hơn.

Một linh hồn càng gần Chúa thật, càng biết rằng tiêu chuẩn cuối cùng không phải là mình nói về đức tin hay đến đâu, mà là mình yêu được đến đâu. Không phải yêu theo tiêu chuẩn tình cảm của mình, mà yêu như Chúa. Và đó là bài học mà không ai học xong chỉ bằng giáo lý. Nó phải được học bằng cả đời, bằng nhiều lần đau, nhiều lần cúi xuống, nhiều lần xin ơn, nhiều lần bắt đầu lại.

Nếu có một nơi mà người ta không thể giả quá lâu, thì đó là tình yêu. Và vì thế, nếu muốn biết đức tin mình có thật không, hãy đừng chỉ nhìn vào mình biết gì, giữ gì, nói gì. Hãy nhìn vào cách mình yêu những người ở gần nhất.

SAU TẤT CẢ, ĐIỀU LÀM MỘT NGƯỜI THẬT SỰ LÀ KITÔ HỮU KHÔNG PHẢI LÀ HỌ CHƯA BAO GIỜ ĐI LẠC, MÀ LÀ HỌ LUÔN BIẾT ĐƯỜNG TRỞ VỀ VỚI CHÚA

Có lẽ đây là một trong những câu cần được nói rất rõ để cứu nhiều linh hồn khỏi tuyệt vọng: người thật sự là Kitô hữu không phải là người chưa từng lạc. Không ai như thế. Không có ai đi suốt hành trình đức tin mà không có đoạn nguội, đoạn yếu, đoạn mờ, đoạn thỏa hiệp, đoạn chậm, đoạn bị thế gian kéo, đoạn lòng mình chia đôi. Nếu lấy sự không bao giờ đi lạc làm tiêu chuẩn, hầu như chẳng còn ai dám hy vọng. Nhưng không, điều làm một người thực sự là người của Chúa không nằm ở việc họ chưa từng lạc, mà ở chỗ họ luôn biết đường trở về.

Biết đường trở về không chỉ là biết trên lý thuyết phải làm gì. Nó là một ký ức sâu trong linh hồn. Ký ức rằng dù mình đã đi đâu, Chúa vẫn ở đó. Ký ức rằng xưng tội không phải là nơi bị làm nhục, mà là nơi được rửa. Ký ức rằng cầu nguyện không phải là bài thi cho người hoàn hảo, mà là tiếng kêu của kẻ nghèo. Ký ức rằng Thánh Lễ không đòi mình phải hoàn chỉnh mới được đến, mà là nơi mình được nuôi để bắt đầu lại. Ký ức rằng lòng thương xót lớn hơn thất bại của mình. Người có ký ức ấy sẽ không ở ngoài quá lâu.

Có những người tưởng mình đã lạc quá xa nên không dám quay lại. Họ nghĩ mình đã sống nửa vời quá nhiều, đã hứa rồi hỏng quá nhiều, đã xưng tội một lỗi quá nhiều lần, đã nguội quá lâu, đã giả quá nhiều, nên chắc Chúa cũng mệt rồi. Nhưng đó là tiếng nói không phải của Thiên Chúa. Thiên Chúa thật mệt vì sự giả, chứ không mệt vì người quay về. Người không phát chán với sự yếu đuối được thú nhận. Người đau vì con người ở ngoài lâu mà không chịu vào, chứ không đau vì họ cứ quay lại nhiều lần trong sự thật.

Biết đường trở về cũng là biết rằng sự trở về không cần phải đợi mọi sự trong lòng ổn trước. Nhiều người cứ chờ một ngày mình khá hơn, sạch hơn, đỡ xấu hổ hơn, có cảm xúc hơn rồi mới quay lại. Nhưng đường trở về không bắt đầu khi mình tốt hơn. Nó bắt đầu khi mình quay mặt lại. Khi mình dừng việc chạy. Khi mình thôi làm như không có gì. Khi mình nói: con đây. Chính lúc ấy, dù còn rất lộn xộn, rất yếu, rất tội, mình đã bắt đầu về.

Người thật sự sống đức tin sẽ dần có một trực giác rất quý: mỗi khi thấy lòng mình xa, họ không tìm chỗ ở khác, họ tìm đường về. Có thể họ đi quanh một lúc. Có thể họ kháng cự một lúc. Có thể họ xấu hổ. Nhưng tận sâu, họ không đi tìm một căn nhà khác cho linh hồn. Họ biết nhà ở đâu. Và điều đó phân biệt họ với người thật sự bỏ Chúa theo nghĩa lòng mình không còn muốn trở về nữa.

Có khi dấu chỉ của đức tin thật không phải là bạn đang ở đoạn đẹp nhất của hành trình. Mà là ngay trong đoạn xấu nhất, bạn vẫn không quên đường về. Bạn vẫn biết quỳ xuống. Vẫn biết gọi Chúa. Vẫn biết tìm tòa giải tội. Vẫn biết mở Tin Mừng ra. Vẫn biết dâng cho Chúa chính sự nguội của mình. Vẫn biết nói: xin kéo con lại. Điều ấy nhỏ thôi, nhưng lớn vô cùng. Vì đó là bằng chứng cho thấy đức tin chưa chết. Nó đang chiến đấu để sống.

Và có lẽ, điều đẹp nhất của đời Kitô hữu không phải là chưa từng đi lạc, mà là mỗi lần đi lạc lại càng hiểu rõ hơn lòng thương xót đang chờ mình. Từ đó, họ không tự hào về mình được nữa. Họ chỉ biết ơn. Biết ơn vì còn có cửa. Còn có nhà. Còn có Cha. Còn có đường. Còn có thể bắt đầu lại. Và chính lòng biết ơn ấy, sau nhiều lần lạc rồi về, sẽ làm đức tin họ sâu hơn nhiều so với thứ đạo đức chưa từng bị thử lửa.

ĐẠI KẾT LỚN KHÉP LẠI MỘT VÒNG SÂU HƠN

KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ MỘT NGƯỜI “CÓ ĐẠO”, MÀ LÀ MỘT LINH HỒN ĐÃ ĐỂ CHO CHÚA VIẾT LẠI TÊN MÌNH BẰNG SỰ THẬT, BẰNG TÌNH YÊU, VÀ BẰNG CẢ CUỘC ĐỜI

Khi còn nhỏ, tên của bạn có thể đã được ghi vào sổ Rửa Tội. Một cái tên thánh. Một chỗ đứng trong Hội Thánh. Một khởi đầu rất đẹp. Nhưng cả đời người không dừng lại ở dòng chữ ấy. Câu hỏi lớn hơn là: cái tên ấy có được viết lại trong chính linh hồn bạn bằng sự thật, bằng tình yêu, bằng những chọn lựa, bằng những trở về, bằng những lần hoán cải, bằng chính máu thịt của cuộc sống không?

Có người mang tên Công giáo cả đời nhưng cái tên ấy rất mờ trong lương tâm. Có người thì để cái tên ấy đi vào tận xương tủy, đến mức mọi đau khổ, mọi quyết định, mọi tương quan, mọi ngày sống đều được kéo về câu hỏi: điều này có đúng với người của Chúa không? Và chính ở chỗ ấy, danh xưng mới thành căn tính. Không còn là nhãn hiệu. Không còn là truyền thống. Không còn là một phần trong hồ sơ gia đình. Nó trở thành bản sắc sống.

Đức tin thật chính là hành trình để điều ấy xảy ra. Để từ một cái tên được trao, con người dần dần trở thành chính cái tên ấy. Từ một người được gọi là Kitô hữu, trở nên người thực sự thuộc về Đức Kitô. Từ một người được đổ nước trên đầu, trở nên người dám đi vào cái chết và sự sống lại của Chúa trong chính đời mình. Từ một người học giáo lý, trở nên người để Tin Mừng nhào nặn. Từ một người giữ đạo, trở nên một người yêu Chúa.

Và khi điều ấy xảy ra, không nhất thiết cả đời sẽ trở nên phi thường theo mắt người đời. Có thể vẫn là một người cha, người mẹ, một người trẻ, một người làm công, một người bệnh, một tu sĩ, một giáo dân rất bình thường. Nhưng bên trong, có một điều đã khác: Chúa không còn đứng ngoài tên của họ nữa. Người đã viết lại cái tên ấy bằng sự hiện diện sống động của chính Người.

CHƯƠNG LXXXVI

CÓ NHỮNG NGƯỜI SUỐT ĐỜI CỨ TỰ HỎI MÌNH CÓ ĐƯỢC CỨU KHÔNG, NHƯNG LẠI ÍT KHI HỎI MÌNH CÓ ĐANG SỐNG NHƯ NGƯỜI MUỐN ĐƯỢC CỨU KHÔNG

Đây là một câu hỏi rất đau, nhưng nếu không dám đi vào nó, người ta rất dễ ở mãi trong một thứ đạo đức nửa vời. Nhiều người sợ mất linh hồn. Sợ hoả ngục. Sợ bị loại khỏi ơn cứu độ. Sợ một ngày cuối đời nhìn lại và thấy mình đã sống sai. Những nỗi sợ ấy không hoàn toàn vô ích, vì ít nhất chúng cho thấy linh hồn chưa hoàn toàn vô cảm với đời đời. Nhưng nếu cả đời chỉ quanh quẩn trong câu hỏi “liệu tôi có được cứu không?” mà không bước sang câu hỏi sâu hơn “liệu tôi có đang sống như người thật sự muốn được cứu không?”, thì đức tin vẫn còn đứng ở ngoài cửa.

Muốn được cứu không chỉ là muốn tránh mất linh hồn. Muốn được cứu thật nghĩa là muốn được chữa, được đổi, được thanh luyện, được kéo ra khỏi con người cũ. Nghĩa là không chỉ muốn được tha, mà còn muốn thôi sống kiểu làm mình cần được tha mãi trong cùng một nếp nửa vời cố ý. Nghĩa là không chỉ muốn thiên đàng như nơi an toàn sau cùng, mà còn muốn Thiên Chúa như cùng đích của cả đời sống này. Một người thật sự muốn được cứu sẽ bắt đầu cộng tác với ơn cứu độ ngay từ hôm nay.

Có những người rất lo cho phần rỗi theo nghĩa tâm lý. Họ sợ. Họ kiểm tra. Họ bất an. Họ hỏi đi hỏi lại. Nhưng đời sống cụ thể lại ít cho thấy một khát vọng được đổi thật. Họ vẫn chiều mình ở những chỗ cốt lõi. Vẫn trì hoãn hoán cải. Vẫn để Chúa đứng sau đủ thứ. Vẫn giữ những vùng tối như của riêng. Vẫn thương lượng với sự thật. Trong trường hợp ấy, nỗi sợ mất ơn cứu độ chưa biến thành lòng khao khát sống như người được cứu.

Người thật sự tin bắt đầu hiểu rằng ơn cứu độ không phải một tấm vé để cầm cho chắc. Nó là một tương quan phải bước vào. Một đời sống phải để cho ân sủng chiếm lấy. Một lời mời phải được đáp lại bằng tự do. Họ không còn chỉ hỏi “con có vào được không”, mà hỏi “con có đang đi về phía Ngài thật không?”. Đây là một chuyển động nội tâm rất quan trọng. Nó đưa linh hồn ra khỏi thái độ tính toán thiêng liêng và đưa vào con đường của tình yêu, của hoán cải, của sự thật.

Người muốn được cứu thật sẽ không thể bình thản khi lòng mình nguội quá lâu. Không thể yên khi biết mình đang sống lệch rõ mà vẫn cố kéo dài. Không thể bằng lòng chỉ vì chưa bỏ đạo công khai. Họ có thể yếu, có thể còn chiến đấu, nhưng nơi sâu nhất phải có một điều này: con muốn thuộc về Ngài hơn thuộc về tội, hơn thuộc về cái tôi, hơn thuộc về những gì đang làm hỏng con. Chính ý muốn ấy, dù còn rất nhỏ, rất nghèo, rất run, là dấu hiệu của một linh hồn đang thực sự hướng về cứu độ.

Điều này rất quan trọng vì nhiều người bị mắc kẹt trong một đức tin chỉ mang tính phòng thủ. Họ sợ bị phạt, sợ bị mất, sợ bị loại. Nhưng sự sống thiêng liêng không thể lớn nếu chỉ được nuôi bằng sợ. Nó cần đi tới lòng khao khát. Khao khát được thuộc về Chúa. Được nên sạch. Được sống đúng. Được yêu như người con. Được bước vào Nước Trời ngay từ bây giờ bằng cách để đời mình dần dần được giống Chúa hơn.

Có thể đây là lúc mỗi người cần tự hỏi rất thật: tôi chỉ sợ không được cứu, hay tôi thật sự muốn được cứu? Tôi chỉ lo cho số phận cuối cùng, hay tôi đang để ơn cứu độ làm việc trong hiện tại? Tôi có muốn Chúa cứu tôi khỏi chính những gì trong tôi đang chống lại Người không? Nếu những câu hỏi ấy làm lòng ta xao động, đó là điều tốt. Vì có lẽ, từ chính nỗi xao động ấy, một đức tin sâu hơn đang được sinh ra.

Ơn cứu độ không phải điều để bàn từ xa. Nó là điều phải chạm vào cách bạn sống hôm nay. Và chỉ khi ấy, câu hỏi “tôi có được cứu không?” mới thôi là nỗi lo trừu tượng, để trở thành lời mời gọi rất thật: hãy sống như người thật sự muốn được cứu.

CHƯƠNG LXXXVII

KHI ĐỨC TIN THẬT ĐI VÀO TIM, CON NGƯỜI KHÔNG CÒN CHỈ MUỐN CHÚA CẤT THẬP GIÁ, HỌ CÒN XIN CHÚA ĐỪNG ĐỂ THẬP GIÁ LÀM MẤT LINH HỒN MÌNH

Đây là một bước rất lớn của đời sống thiêng liêng. Ban đầu, hầu như ai cũng cầu xin Chúa cất đau khổ đi. Cất bệnh. Cất áp lực. Cất người làm mình đau. Cất những hoàn cảnh nặng nề. Điều đó rất tự nhiên. Không ai tự nhiên muốn bị đóng đinh vào khó khăn. Nhưng khi đức tin thật đi sâu hơn, lời cầu ấy bắt đầu đổi giọng. Vẫn còn xin được nhẹ. Vẫn còn xin được chữa. Vẫn còn xin được mở lối. Nhưng bên dưới, có thêm một lời khác sâu hơn nhiều: lạy Chúa, nếu thập giá này còn đó, xin đừng để nó làm con mất linh hồn.

Đó là lời cầu của người đã bắt đầu hiểu rằng đau khổ không chỉ đè nặng thân xác hay tinh thần. Nó còn thử linh hồn. Nó có thể làm con người cay đắng, khép kín, tuyệt vọng, phản loạn, nghi ngờ, đánh mất lòng trong sáng, đánh mất niềm tin vào tình yêu, đánh mất khả năng cầu nguyện, đánh mất lòng thương xót. Vì thế, người có đức tin trưởng thành không chỉ nhìn đau khổ như điều cần thoát ra, mà như một nơi cần được gìn giữ lòng mình trong Chúa.

Có những người vượt qua đau khổ theo nghĩa biến cố qua đi, nhưng linh hồn thì bị thương quá nặng vì trong cơn đau họ đã đánh mất hướng về Chúa. Họ giữ được đời ngoài nhưng mất đời trong. Ngược lại, có những người đau khổ vẫn còn đó, nhưng họ giữ được linh hồn sáng hơn, thật hơn, mềm hơn, phó thác hơn. Đây là một khác biệt rất lớn. Nó cho thấy điều quan trọng nhất trong thử thách không chỉ là nó chấm dứt khi nào, mà là nó đang làm gì với linh hồn mình.

Người thật sự tin sẽ bắt đầu tỉnh ở chỗ này. Khi thử thách đến, họ không chỉ hỏi “làm sao để chuyện này qua đi”, mà còn hỏi “làm sao để con không trở nên xấu hơn vì chuyện này”. “Làm sao để con không để cay đắng ngồi lên ngai”. “Làm sao để con không đánh mất lòng tin cậy”. “Làm sao để con vẫn giữ được tình yêu, giữ được sự thật, giữ được lòng sạch”. Đó là những câu hỏi rất sâu, và chúng chỉ xuất hiện nơi một đức tin đã bắt đầu đặt linh hồn lên trên sự dễ chịu trước mắt.

Thập giá là nơi tình yêu bị thử, nhưng cũng là nơi tình yêu có thể được tinh luyện. Một người chỉ yêu Chúa khi dễ chịu sẽ rất dễ bỏ khi thập giá kéo dài. Nhưng một người yêu Chúa thật sẽ dần dần đi đến chỗ không chỉ xin được giải thoát, mà còn xin được giữ lòng trung thành. Họ có thể khóc, có thể muốn buông xuôi, có thể hỏi rất nhiều “tại sao”, nhưng tận sâu vẫn có một tiếng khác: xin giữ con lại. Xin đừng để đau khổ biến con thành người không còn biết yêu nữa.

Có lẽ đây là một trong những lời cầu quan trọng nhất cho những ai đang sống trong thử thách dài: lạy Chúa, con không xin Ngài bỏ mặc con trong đau khổ, nhưng nếu hôm nay Ngài chưa cất nó đi, xin đừng để nó hủy linh hồn con. Xin đừng để nó lấy khỏi con khả năng cầu nguyện. Đừng để nó làm con nghi ngờ tình yêu Ngài. Đừng để nó biến con thành cay nghiệt. Đừng để nó giết sự thật trong con. Một lời cầu như thế rất quý. Vì nó đặt điều cốt lõi đúng chỗ.

Người chưa đi sâu trong đức tin thường chỉ coi đau khổ là vấn đề của hoàn cảnh. Người trưởng thành thì biết đau khổ là một biến cố thiêng liêng. Nó luôn đụng tới linh hồn. Nó luôn đặt câu hỏi: con sẽ trở nên người nào khi đi qua chỗ này? Và chính vì vậy, đau khổ có thể là nơi đức tin héo đi, hoặc là nơi đức tin mọc rễ sâu hơn. Không phải do đau khổ tự nó, mà do việc con người có để Chúa ở trong đó hay không.

Nếu hôm nay bạn đang đau, có lẽ không cần cố tỏ ra mạnh. Chỉ cần thật với Chúa. Và giữa bao lời cầu xin được nhẹ đi, xin hãy giữ lấy thêm lời cầu này nữa: lạy Chúa, xin đừng để con mất linh hồn trong thử thách này.

CHƯƠNG LXXXVIII

CÓ NHỮNG NGƯỜI VẪN MANG NHIỀU VẾT THƯƠNG TÔN GIÁO, VÀ CHỈ KHI NÀO ĐỂ CHÚA CHỮA NHỮNG VẾT THƯƠNG ẤY, HỌ MỚI CÓ THỂ TIN THẬT MÀ KHÔNG CÒN SỢ HÃI

Không phải ai sống gần đạo lâu cũng đều mang một kinh nghiệm lành mạnh về Thiên Chúa. Có những người lớn lên với hình ảnh về Chúa như một Đấng chỉ chực chờ bắt lỗi. Có người được dạy đạo trong bầu khí nặng nề, đầy áp lực, đầy so sánh, đầy đe dọa, đầy xấu hổ. Có người bị tổn thương bởi những người nhân danh Chúa nhưng không sống theo Chúa. Có người đi qua những trải nghiệm đau trong cộng đoàn, trong gia đình đạo đức, trong môi trường thiêng liêng, đến mức trong lòng họ, Chúa bị gắn với sợ hãi hơn là tình yêu.

Những vết thương ấy rất thật. Và nếu không được nhìn nhận, chúng có thể làm cả một đời sống đức tin bị méo. Người ta vẫn giữ đạo, nhưng giữ trong co rúm. Vẫn cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như người sợ bị trừng phạt. Vẫn xưng tội, nhưng xưng trong xấu hổ bệnh hoạn chứ không trong hy vọng. Vẫn đi lễ, nhưng không có tự do của người con trở về với Cha. Những linh hồn như thế nhiều khi bị hiểu lầm là khô cứng, khó mở lòng, trong khi tận sâu họ chỉ là những người chưa được chữa khỏi nỗi sợ tôn giáo.

Đức tin thật không thể lớn khỏe trên nền của một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Có thể nó tồn tại, nhưng sẽ luôn bị bóp méo bởi phòng vệ. Người ta không dám mở lòng hoàn toàn với Chúa nếu sâu trong vô thức họ vẫn nghĩ Chúa chủ yếu là Đấng làm mình run, làm mình xấu hổ, làm mình không bao giờ đủ. Chính vì thế, có những lúc bước quan trọng nhất trong đức tin không phải là học thêm giáo lý, mà là để Chúa chữa lại chính hình ảnh về Người trong lòng mình.

Chữa lành vết thương tôn giáo không có nghĩa là vứt bỏ tất cả những gì mình đã nhận từ đạo. Cũng không có nghĩa là làm mềm Thiên Chúa theo kiểu dễ dãi. Nó có nghĩa là để cho dung mạo thật của Chúa Giêsu trong Tin Mừng dần dần thay thế các hình ảnh sai đã ăn sâu. Một dung mạo vừa thánh thiện tuyệt đối vừa đầy xót thương. Vừa gọi hoán cải vừa không bẻ gãy cây lau bị giập. Vừa đòi hỏi sự thật vừa ngồi ăn với người tội lỗi. Vừa không thỏa hiệp với bóng tối vừa không khinh một linh hồn bị bóng tối làm tổn thương.

Có những người cần khóc với Chúa về chính những gì mình đã từng gắn với đạo. Cần nói ra nỗi sợ. Nỗi căng thẳng. Nỗi xấu hổ. Cần thú nhận rằng bấy lâu nay mình giữ đạo nhiều khi bằng co rúm hơn là bằng yêu. Điều đó không làm họ mất đức tin. Trái lại, nó có thể là bước đầu để đức tin lần đầu tiên được lớn lên cách lành mạnh. Vì chỉ khi sự thật được nói ra, ân sủng mới đi vào tận gốc.

Người được chữa khỏi vết thương tôn giáo không trở nên hời hợt hơn. Họ vẫn kính sợ Chúa, vẫn quý điều thánh, vẫn coi tội là nghiêm. Nhưng nỗi sợ của họ không còn là sợ của nô lệ. Họ bắt đầu có sự tự do của người con. Họ bắt đầu cầu nguyện thật hơn. Xưng tội với hy vọng hơn. Đi lễ với lòng mở hơn. Họ không còn phải chứng minh gì để được Chúa thương. Họ bắt đầu tin rằng chính trong sự nghèo của mình, họ vẫn có thể đến gần.

Nếu bạn đã có đạo lâu năm mà lòng vẫn luôn nặng, luôn thấy mình không bao giờ đủ, luôn đến với Chúa trong căng thẳng nhiều hơn là tín thác, có lẽ Chúa đang mời bạn đi sâu vào vùng này. Không phải để đổ lỗi cho quá khứ. Mà để được chữa. Vì đức tin thật không phải là sống suốt đời trong sợ hãi thiêng liêng. Đức tin thật là sống trong sự kính sợ thánh của người biết mình đứng trước Tình Yêu, chứ không phải trước một cơn đe dọa không nguôi.

CHƯƠNG LXXXIX

NGƯỜI THẬT SỰ TIN CHÚA SẼ KHÔNG CÒN CHỈ XIN CHÚA CHO MÌNH MỘT CUỘC ĐỜI DỄ CHỊU, MÀ XIN CHÚA CHO MÌNH MỘT TRÁI TIM CÓ THỂ YÊU ĐÚNG TRONG MỌI CẢNH HUỐNG

Lúc đức tin còn non, người ta thường xin cho đời mình dễ chịu. Dễ chịu nghĩa là ít đau, ít phiền, ít mệt, ít ngược ý, ít người làm tổn thương, ít chuyện phải từ bỏ. Những lời xin ấy không xấu. Ai cũng mong được nhẹ. Nhưng khi đức tin bắt đầu trưởng thành, linh hồn dần dần hiểu rằng điều quan trọng hơn một cuộc đời dễ chịu là một trái tim biết yêu đúng trong mọi hoàn cảnh. Vì cuộc đời sẽ không luôn dễ. Nhưng tình yêu vẫn phải được mời gọi hiện diện.

Một cuộc đời dễ chịu mà trái tim méo mó chưa chắc là phúc lành. Có người sống khá êm nhưng ngày càng ích kỷ, ngày càng vô cảm, ngày càng chỉ biết giữ mình. Ngược lại, có người rất nhiều thử thách mà lòng lại rộng hơn, thật hơn, hiền hơn, nhân hơn. Điều này cho thấy giá trị cuối cùng không nằm ở mức độ dễ chịu của hoàn cảnh, mà ở phẩm chất của trái tim được hình thành qua cách người ta sống các hoàn cảnh ấy trước mặt Chúa.

Người thật sự tin bắt đầu xin những điều sâu hơn: xin cho con biết yêu khi không được yêu lại. Xin cho con giữ được lòng trong khi bị hiểu lầm. Xin cho con biết nói sự thật mà không mất bác ái. Xin cho con biết trung thành trong khô khan. Xin cho con không dùng đau khổ làm cớ để cay đắng. Xin cho con yêu gia đình con đúng hơn. Xin cho con sống công việc này không đánh mất linh hồn. Xin cho con được tự do khỏi chính mình. Những lời cầu như thế cho thấy đức tin đã đổi hướng: từ xin dễ chịu sang xin được nên giống Chúa hơn.

Tình yêu đúng trong mọi cảnh huống không phải là chuyện tự nhiên. Nó phải được xin, được học, được thanh luyện. Khi mọi chuyện thuận, yêu còn tương đối dễ. Nhưng khi mệt, khi bất công, khi không được hiểu, khi lời cầu xin không được đáp như ý, khi lòng khô, khi những người gần nhất làm mình đau, đó mới là lúc tình yêu bị thử. Và cũng chính ở đó, tình yêu có cơ hội trở nên thật.

Chúa có thể cho ta nhiều điều dễ chịu, và ta phải biết ơn. Nhưng nếu cả đời chỉ nhắm đến việc giữ mình dễ chịu, linh hồn sẽ khó lớn. Bởi rất nhiều ân sủng lớn nhất không đến trong sự tiện nghi. Chúng đến khi con người phải yêu mà không có nhiều bù đắp, phải trung thành mà không có nhiều cảm giác đỡ nâng, phải sống ngay mà không có nhiều lợi lộc, phải tha thứ khi cái tôi bị thương. Đó là những vùng mà trái tim được đào sâu.

Một người thật sự tin không phải là người không còn muốn nhẹ nhàng. Họ vẫn xin Chúa cho bớt đau nếu được. Nhưng họ không dừng ở đó. Họ hiểu rằng Chúa yêu họ đủ nhiều để không chỉ muốn họ dễ chịu, mà còn muốn họ đẹp. Mà vẻ đẹp của linh hồn thường đi qua việc học yêu trong những điều không dễ.

Nếu bạn nhìn lại lời cầu nguyện của mình và thấy lâu nay phần lớn chỉ là “xin cho đời con êm hơn”, cũng không sao. Chỉ cần từ hôm nay, thử thêm vào một lời khác: lạy Chúa, nếu hôm nay đời con chưa dễ, xin cho trái tim con biết yêu đúng trong hoàn cảnh này. Lời cầu ấy có thể làm thay đổi rất nhiều. Vì nó mở cửa để ân sủng làm việc không chỉ trên hoàn cảnh, mà trên chính con người bạn.

CHƯƠNG XC

SAU TẤT CẢ, ĐỨC TIN THẬT KHÔNG LÀM NGƯỜI TA TRỞ NÊN KHÁC NGƯỜI THEO KIỂU KỲ LẠ, MÀ LÀM HỌ TRỞ NÊN THẬT NGƯỜI THEO KIỂU CỦA ĐỨC KITÔ

Có người sợ đi sâu vào đức tin vì họ nghĩ như thế sẽ làm mình xa lạ với cuộc sống bình thường, trở nên khô cứng, ít niềm vui, khác người theo kiểu khó gần. Nỗi sợ ấy không phải không có lý do, vì họ đã từng gặp những kiểu đạo đức méo mó như vậy. Nhưng đức tin thật không làm con người mất chất người. Trái lại, nó cứu con người khỏi những méo mó và đưa họ tới chỗ thật người hơn, theo kiểu của Đức Kitô.

Đức Kitô là con người trọn vẹn nhất. Không ai người bằng Người. Người biết yêu, biết khóc, biết vui, biết mệt, biết lặng im, biết lên tiếng, biết ôm người đau khổ, biết giận dữ trước sự giả, biết thương xót kẻ tội lỗi, biết vâng phục Cha mà không đánh mất tự do. Khi một người thật sự đi vào đức tin, họ không trở thành một bản sao tôn giáo cứng nhắc. Họ dần dần trở nên người hơn: thật hơn, sâu hơn, dịu hơn, can đảm hơn, trong hơn, tự do hơn.

Người sống hời hợt có thể trông rất “bình thường”, nhưng nhiều khi lại ít người hơn mức đáng lẽ họ phải là. Họ dễ bị điều khiển bởi bản năng, bởi nỗi sợ, bởi dư luận, bởi những vết thương chưa lành, bởi thần tượng tiền bạc hay quyền lực. Trong khi đó, người để Chúa làm việc nơi mình bắt đầu được giải thoát khỏi các xiềng ấy. Họ không bớt nhân tính. Họ được trả lại nhân tính trong trật tự đúng. Và vì thế, họ có thể hiện diện với người khác cách lành hơn, yêu đời cách đúng hơn, làm việc cách ngay hơn, chịu khổ cách sâu hơn.

Đức tin thật không xóa cá tính. Nó thanh luyện cá tính. Không ai nên thánh bằng cách biến thành một mẫu người đồng phục. Có người rất mạnh mẽ sẽ được Chúa làm cho mạnh mà không cứng. Có người rất mềm sẽ được Chúa làm cho mềm mà không yếu. Có người rất hoạt bát sẽ được Chúa làm cho sống động mà không nông. Có người rất thinh lặng sẽ được Chúa làm cho sâu mà không khép kín. Chúa không hủy con người. Người cứu con người khỏi những gì làm họ méo.

Đó là lý do vì sao những người thật sự gần Chúa thường rất dễ nhận ra không phải vì vẻ ngoài đạo đức, mà vì ở bên họ người khác thấy nhẹ hơn, thật hơn, có hy vọng hơn. Họ không cần làm ra vẻ đặc biệt. Họ chỉ đơn giản mang một phẩm chất hiện diện khác. Một sự hiện diện đã được Chúa chạm tới. Một sự hiện diện không bị cái tôi chiếm trọn như trước. Và điều ấy làm họ rất người, theo nghĩa đẹp nhất.

Nếu ai đó nói với bạn rằng đi sâu với Chúa sẽ làm bạn kém sống, xin hãy nhớ điều này: không có ai sống trọn vẹn hơn Đức Kitô. Và càng gần Người, con người càng đi tới tầm vóc thật của chính mình. Không phải bớt người, mà là hết giả người. Không phải kém vui, mà là thôi chạy theo những niềm vui giả. Không phải khó gần, mà là thôi dùng vỏ bọc để che nỗi sợ. Không phải xa đời, mà là bớt bị đời làm lệch.

Đức tin thật không làm bạn thành một thứ gì lạ lùng. Nó làm bạn thành người đúng nghĩa, dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Và đó có lẽ là một trong những hồng ân lớn nhất của ơn gọi Kitô hữu.

ĐẠI KẾT KHÓA LẠI MỘT VÒNG SÂU VÀ RỘNG HƠN NỮA

GIỮA VIỆC ĐƯỢC GỌI LÀ KITÔ HỮU VÀ THẬT SỰ SỐNG NHƯ MỘT NGƯỜI THUỘC VỀ ĐỨC KITÔ, CÓ MỘT KHOẢNG CÁCH CHỈ CÓ TÌNH YÊU, SỰ THẬT, VÀ HOÁN CẢI MỚI ĐI QUA ĐƯỢC

Có thể sau tất cả những chương đã đi qua, điều hiện lên rõ nhất là khoảng cách ấy. Khoảng cách giữa danh và thực. Giữa phép Rửa đã lãnh nhận và đời sống đang sống. Giữa việc biết Chúa và việc để Chúa làm Chúa. Giữa giữ đạo và yêu Chúa. Giữa ở gần nhà thờ và ở trong lòng Thiên Chúa. Khoảng cách ấy không phải là điều để làm ta nản, nhưng là điều để làm ta tỉnh. Vì chỉ khi nhìn thấy nó, con người mới bắt đầu muốn đi qua nó.

Và không có con đường tắt. Không có cách nào đi qua khoảng cách ấy chỉ bằng kiến thức, bằng cảm xúc thoáng qua, bằng vài chỉnh sửa bề ngoài. Nó chỉ có thể được đi qua bằng tình yêu, sự thật và hoán cải. Tình yêu khiến người ta không còn bằng lòng với việc chỉ giữ khuôn. Sự thật bóc khỏi người ta những ảo tưởng thiêng liêng. Hoán cải làm các bước cụ thể xảy ra trong đời sống. Ba điều ấy luôn đi cùng nhau. Thiếu một, hành trình sẽ gãy.

Tình yêu mà không có sự thật sẽ dễ thành một thứ đạo đức dễ chịu không có sức đổi người. Sự thật mà không có tình yêu sẽ dễ trở thành lưỡi dao làm người ta tuyệt vọng. Hoán cải mà không có hai điều kia sẽ chỉ là gồng mình. Nhưng khi cả ba gặp nhau trong ánh sáng ân sủng, một con người có thể thật sự được kéo từ bề mặt vào chiều sâu. Từ thói quen vào tương quan. Từ sợ hãi vào tín thác. Từ phân mảnh vào thuộc về.

Có thể bạn đã được rửa tội từ bé. Có thể bạn đã ở trong Hội Thánh rất lâu. Có thể bạn đã giữ nhiều việc đạo hơn nhiều người khác. Tất cả những điều ấy quý lắm. Nhưng nếu hôm nay bạn cảm thấy mình vẫn còn đứng trước một khoảng cách giữa tất cả những điều ấy và trái tim thật của mình, xin đừng sợ. Vì chính việc nhận ra khoảng cách đó đã là dấu của ân sủng. Và chính nơi đó, hành trình thật mới bắt đầu.

Không ai bị buộc phải đi qua khoảng cách ấy bằng bạo lực. Chúa không kéo ai như kéo một món đồ. Người gọi, mời, lay, chờ, yêu, sửa, nâng, nhưng Người vẫn đợi tự do của con người. Và đó là lý do vì sao lúc này, sau bao nhiêu phân tích, điều còn lại không phải là một lý thuyết, mà là một lời mời rất đơn sơ: bạn có muốn đi không? Có muốn bước khỏi phần vỏ không? Có muốn thôi sống bằng tên gọi mà bắt đầu sống bằng tương quan không? Có muốn không?

Nếu có, thì hành trình đã mở. Không cần đợi mình mạnh hơn. Không cần đợi mình hiểu hết. Không cần đợi một biến cố thật lớn. Chỉ cần một lời “xin vâng” nhỏ nhưng thật. Một quyết định rất cụ thể. Một bước quay lại. Một cắt bỏ. Một lời cầu nguyện thật. Một lần xưng tội không trì hoãn nữa. Một giờ ở với Chúa không giả vờ nữa. Chính từ đó, cả một đời mới có thể được xây.

Và rồi, một ngày nào đó, có thể rất xa về sau, khi nhìn lại, bạn sẽ thấy khoảng cách ấy đã không còn như trước nữa. Không phải vì bạn đã hoàn hảo. Mà vì bạn đã để cho tình yêu, sự thật và hoán cải mang mình đi, từng bước, về phía Chúa.

LỜI KẾT CUỐI SÁCH

CUỐI CÙNG, ĐIỀU QUAN TRỌNG KHÔNG PHẢI LÀ BẠN ĐÃ Ở TRONG ĐẠO BAO LÂU, MÀ LÀ BẠN ĐÃ ĐỂ CHO CHÚA ĐI VÀO ĐỜI MÌNH TỚI ĐÂU

Nếu phải khép lại toàn bộ hành trình này chỉ bằng một tiếng gọi, thì đó sẽ không phải là một tiếng gọi để bạn biết thêm, nhưng là một tiếng gọi để bạn dừng lại thật lâu trước mặt Chúa và trước mặt chính linh hồn mình.

Bởi vì sau tất cả những gì đã được nói, điều còn lại không phải là một chủ đề để suy nghĩ cho hay, không phải một bản phân tích để gật đầu rồi cất đi, không phải một cuốn sách để đọc xong rồi trở về đời sống cũ. Điều còn lại là một câu hỏi. Một câu hỏi rất lặng, rất sâu, nhưng đủ sức làm chao cả một đời người nếu người ta dám nghe nó đến cùng: tôi đã được rửa tội từ bé, đã có đạo nhiều năm, đã quen với Chúa, quen với kinh nguyện, quen với phụng vụ, quen với nhà thờ, nhưng liệu tôi có thật sự tin Chúa không?

Không phải tin theo nghĩa vẫn chấp nhận rằng Chúa có thật. Không phải tin theo nghĩa vẫn giữ một số việc đạo. Không phải tin theo nghĩa vẫn không bỏ đạo công khai. Không phải tin theo nghĩa vẫn còn biết phân biệt phải trái ở mức căn bản. Nhưng là tin theo nghĩa đời tôi đã thực sự bị Chúa chạm vào chưa. Trái tim tôi đã thực sự mở ra cho Người chưa. Tôi đã thật sự thuộc về Người chưa. Hay cho tới giờ này, tôi vẫn chủ yếu chỉ là một người mang danh Kitô hữu, mang một ký ức tôn giáo, mang một căn tính được trao từ gia đình và Hội Thánh, nhưng chưa bao giờ hoàn toàn tự mình bước vào giao ước với Chúa bằng tất cả tự do và sự thật của đời mình.

Đây là câu hỏi lớn. Và cũng là câu hỏi không ai trả lời thay bạn được.

Cha mẹ không trả lời thay bạn được. Linh mục không trả lời thay bạn được. Một cộng đoàn sốt sắng không trả lời thay bạn được. Những năm tháng sinh hoạt đạo đức không trả lời thay bạn được. Những lần đi lễ, đọc kinh, phục vụ, hoạt động, dù quý đến đâu, cũng không trả lời thay bạn được. Bởi vì ở tận cùng, đức tin luôn là chuyện giữa một linh hồn với Thiên Chúa. Một tương quan không thể vay mượn mãi. Một lời đáp không thể trì hoãn mãi. Một sự thuộc về không thể sống bằng thói quen mãi.

Có thể bạn đã đi rất xa trong cuốn sách này, và trong khi đọc, nhiều lần bạn đã thấy mình ở đó. Thấy mình trong những đoạn nói về việc giữ đạo mà chưa sống đạo. Thấy mình trong những đoạn nói về chuyện đi lễ nhưng lòng không ở đó. Thấy mình trong những đoạn nói về việc Chúa luôn đứng thứ hai. Thấy mình trong những đoạn nói về sự nguội lạnh, về nỗi sợ, về cái tôi, về những vùng chưa giao, về việc chỉ tìm Chúa như chỗ dựa chứ chưa để Người làm Chúa, về việc có đạo lâu năm mà chưa thật sự có đức tin trưởng thành. Nếu đúng là như thế, xin đừng đóng cuốn sách này lại bằng một nỗi buồn chung chung. Xin đừng chỉ thở dài rồi thôi. Xin cũng đừng tự trấn an mình bằng những câu như: ai mà chẳng thế, sống vậy cũng được rồi, từ từ rồi tính.

Không. Có những lúc con người phải thành thật với chính mình hơn mức dễ chịu.

Có những lúc phải nhìn vào linh hồn mình như nhìn vào một ngôi nhà quen thuộc nhưng quá lâu không dọn, để cuối cùng thú nhận rằng bụi đã phủ quá nhiều nơi. Có những lúc phải ngồi yên đủ lâu để nghe tiếng trống bên trong. Có những lúc phải dám nói với Chúa điều mà ta đã trì hoãn quá lâu: lạy Chúa, có thể bấy lâu nay con vẫn ở trong đạo, nhưng lòng con chưa thật sự ở trong Ngài.

Nếu bạn nói được câu ấy bằng cả sự thật, thì đó không phải là thất bại. Đó là khởi đầu của một cuộc cứu độ mới.

Bởi vì Thiên Chúa không sợ sự thật. Chỉ con người sợ. Thiên Chúa không lùi lại trước những thú nhận nghèo nàn. Chỉ con người mới thích giữ vẻ bề ngoài. Thiên Chúa không bị xúc phạm bởi một linh hồn thú nhận rằng mình nguội. Người chỉ buồn khi linh hồn ấy cứ khăng khăng không cần phải đổi. Chúa không tìm những con người biết giữ thể diện thiêng liêng. Người tìm những con người dám mở cửa. Dám nghèo. Dám nói: con cần Ngài. Dám nói: con không muốn chỉ giữ đạo nữa. Dám nói: con muốn thật sự sống với Ngài.

Và có lẽ, đến tận cuối cùng, đời sống đức tin chỉ xoay quanh một chuyển động ấy thôi: từ chỗ có Chúa ở ngoài đời mình đến chỗ có Chúa ở trong đời mình. Từ chỗ biết Chúa bằng ý niệm đến chỗ biết Chúa bằng tương quan. Từ chỗ nói về Chúa đến chỗ ở với Chúa. Từ chỗ dùng Chúa như chỗ nương dự phòng đến chỗ để Chúa làm chủ thật. Từ chỗ chỉ mang tên Kitô hữu đến chỗ trở thành người của Đức Kitô trong từng hơi thở, từng lựa chọn, từng đau khổ, từng niềm vui, từng lần ngã, từng lần đứng dậy.

Điều ấy không xảy ra trong một đêm. Không ai đọc xong một cuốn sách rồi sáng hôm sau tỉnh dậy thành người hoàn toàn mới. Không. Ân sủng thường làm việc khiêm tốn hơn thế. Nó bắt đầu bằng một vết nứt trong lòng. Một sự không yên. Một lời cầu nghèo. Một quyết định nhỏ mà thật. Một lần xưng tội không còn làm cho xong. Một giờ cầu nguyện không còn giả vờ. Một sự dứt khoát với điều sai mà mình đã trì hoãn quá lâu. Một việc đặt Chúa lên trước trong một chọn lựa rất cụ thể. Tất cả những điều ấy nhỏ thôi. Nhưng nếu thật, chúng đủ để mở cả một cánh cửa lớn.

Bạn không cần phải đợi đến khi thấy mình đủ tốt mới quay về. Bạn không cần phải sửa xong mọi thứ trong lòng rồi mới bắt đầu sống thật với Chúa. Bạn không cần phải chờ một cảm xúc mạnh, một biến cố lớn, một ngày đặc biệt. Vì Chúa không đợi phiên bản hoàn chỉnh của bạn. Người đợi chính bạn. Người thật. Người đang mệt. Người đang chia đôi. Người đang sợ. Người đang muốn mà chưa dám. Người đang nhiều thương tích. Người đang đã có đạo rất lâu nhưng bỗng thấy lòng mình trống. Chính người ấy được gọi. Chính người ấy được mời bước thêm một bước. Chính người ấy là nơi lòng thương xót muốn làm việc.

Có thể từ hôm nay, bạn sẽ bắt đầu nhìn khác về phép Rửa của mình. Không còn như một sự kiện đã qua, một cột mốc hành chính trong hồ sơ giáo xứ, một điều mình “đã có rồi”, nhưng như một ngọn lửa âm thầm vẫn đang hỏi: con đã sống xứng với điều con lãnh nhận chưa? Con đã thật sự chết đi cho con người cũ chưa? Con đã để cho đời sống mới lớn lên chưa? Con đã để cho cái tên Kitô hữu ăn vào máu mình chưa? Những câu hỏi ấy không để làm bạn mất bình an. Chúng để cứu bạn khỏi bình an giả.

Bình an thật không đến từ việc tự nói với mình rằng mình ổn. Bình an thật đến khi không còn phải sống giả. Đến khi con người thôi đứng giữa hai bờ. Đến khi thôi vừa muốn Chúa vừa muốn giữ nguyên mọi thần tượng. Đến khi không còn phải chia linh hồn cho quá nhiều chủ. Đến khi có thể đơn sơ mà thưa: lạy Chúa, con yếu, nhưng con là của Ngài. Con chưa xong, nhưng con không muốn sống ngoài tay Ngài nữa. Con còn nhiều bóng tối, nhưng con không muốn giấu Ngài thêm nữa. Con chưa yêu Ngài đủ, nhưng con muốn bắt đầu yêu thật.

Có lẽ đó là điều đẹp nhất mà một linh hồn có thể nói khi khép lại cuốn sách này.

Không phải: con hiểu rồi.
Không phải: con đồng ý rồi.
Không phải: con thấy hay lắm.
Mà là: con muốn bắt đầu lại.

Bắt đầu lại trong cầu nguyện.
Bắt đầu lại trong bí tích Hòa Giải.
Bắt đầu lại trong một đời sống bớt phân tán.
Bắt đầu lại trong việc cắt đi một điều đang làm lòng xa Chúa.
Bắt đầu lại trong việc sống thật với lương tâm.
Bắt đầu lại trong việc để Chúa không còn là một phần, mà là nguồn mạch.
Bắt đầu lại trong việc yêu người gần nhất đàng hoàng hơn.
Bắt đầu lại trong việc để phép Rửa của mình không chỉ nằm trong quá khứ, mà sống lại trong hiện tại.

Và nếu bạn hỏi: sau tất cả, điều gì làm một người thật sự là Kitô hữu?

Thì có lẽ câu trả lời không nằm ở sự hoàn hảo. Cũng không nằm ở việc chưa từng lạc. Không nằm ở việc chưa từng nguội. Không nằm ở việc biết rất nhiều, giữ rất nhiều, hay được nhìn là sốt sắng đến đâu.

Điều làm một người thật sự là Kitô hữu là họ đã để cho Chúa trở thành điều không thể thay thế trong đời mình.

Họ có thể yếu, nhưng không muốn sống ngoài Chúa.
Họ có thể ngã, nhưng biết đường về.
Họ có thể khô, nhưng vẫn ở lại.
Họ có thể không hiểu hết, nhưng vẫn tín thác.
Họ có thể đau, nhưng không muốn để đau khổ cướp mất linh hồn.
Họ có thể không có nhiều ngôn ngữ thiêng liêng đẹp, nhưng họ thật.
Họ có thể không nổi bật giữa đời, nhưng trong sâu thẳm, họ là người của Chúa.

Và như thế là đủ để bắt đầu.
Đủ để sống.
Đủ để đi tiếp.
Đủ để hy vọng.
Đủ để một ngày nào đó, khi tất cả những gì là bề ngoài rơi xuống, vẫn còn lại điều quý nhất.

Có thể vào ngày cuối cùng, bạn sẽ không đứng trước Chúa với một cuốn sổ thành tích hoàn hảo. Có thể bạn sẽ đứng đó với rất nhiều khoảng tối đã từng đi qua, nhiều đoạn đường quanh co, nhiều lần vấp ngã, nhiều mùa nguội lạnh, nhiều điều mình xấu hổ. Nhưng nếu giữa tất cả những điều ấy, có một sự thật vẫn còn đứng vững, thì đó là: lạy Chúa, con đã không luôn mạnh, nhưng con đã muốn là của Ngài. Con đã lạc, nhưng con đã quay về. Con đã nguội, nhưng con không muốn nguội mãi. Con đã có lúc chỉ mang danh có đạo, nhưng rồi con đã bắt đầu học tin. Học yêu. Học thuộc về.

Nếu một linh hồn có thể nói được như thế bằng cả cuộc đời mình, thì phép Rửa từ thuở bé thơ đã không vô ích. Những năm tháng có đạo đã không vô ích. Những lần trở về đã không vô ích. Những nước mắt đã không vô ích. Những cuộc chiến âm thầm đã không vô ích. Bởi vì cuối cùng, ân sủng đã thắng. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng thật.

Và đó là điều tôi muốn để lại cho bạn ở trang cuối này:

Đừng chỉ bằng lòng là người có đạo.
Đừng chỉ bằng lòng là người vẫn còn giữ một số việc đạo.
Đừng chỉ bằng lòng là người chưa bỏ Chúa hẳn.
Đừng chỉ bằng lòng với một đức tin đứng ngoài ngưỡng cửa.

Hãy đi sâu hơn.
Hãy thật hơn.
Hãy để Chúa chạm tới tận gốc.
Hãy để Người bước vào những phòng kín.
Hãy để Người đập vỡ những thần tượng.
Hãy để Người chữa những vết thương.
Hãy để Người đổi cái tôi.
Hãy để Người dạy bạn yêu.
Hãy để Người giữ lấy bạn.
Hãy để Người viết lại cuộc đời bạn từ bên trong.

Bởi vì sau rốt, đời người không được cứu chỉ bằng việc “đã được rửa tội”,
mà bằng việc đã sống như người thật sự thuộc về Đức Kitô.

Và nếu phải khép lại tất cả bằng một lời nguyện cuối, thì xin cho lời nguyện ấy là lời này:

Lạy Chúa,
con đã được gọi tên từ lâu,
nhưng hôm nay con mới muốn thật sự đáp lại.
Con đã mang danh là người của Ngài,
nhưng hôm nay con xin học thuộc về Ngài bằng cả đời sống.
Con không xin được mạnh ngay,
không xin được hoàn hảo ngay,
không xin không còn chiến đấu nữa.
Con chỉ xin một điều:
xin đừng để con sống ở ngoài Ngài thêm nữa.
Xin lấy lại trái tim con từ mọi nơi con đã đánh rơi nó.
Xin kéo con ra khỏi thói quen, khỏi nửa vời, khỏi giả vờ, khỏi cái tôi, khỏi nỗi sợ.
Xin làm cho phép Rửa của con sống lại.
Xin làm cho đức tin con không còn chỉ là lời nói.
Xin làm cho đời con thành một câu trả lời.
Xin cho đến cuối cùng,
con không chỉ là người có đạo,
mà là người thật sự là của Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!