Kỹ năng sống

MƯỜI NĂM Ở CHỢ KHÔNG TRI KỶ (Lm. Anmai, CSsR)

MƯỜI NĂM Ở CHỢ KHÔNG TRI KỶ

Chợ Tân Hòa nằm ở rìa thành phố, nơi tiếng rao hàng, tiếng xe cộ và tiếng người mua kẻ bán hòa lẫn thành một bản nhạc hỗn loạn không bao giờ dứt. Dưới mái tôn bạc màu, giữa những gian hàng chật chội bày đầy cá tươi, thịt sống và rau củ, ông Tâm ngồi lặng lẽ bên sạp rau của mình. Ông đã gần 40, dáng người gầy gò, khuôn mặt khắc khổ với những nếp nhăn sâu hoắm – dấu vết của mười năm sống giữa chợ đời. Sạp rau của ông nhỏ thôi, chỉ đủ bày vài bó rau muống, mấy mớ cải xanh, dăm ba củ khoai lang, nhưng ngày nào ông cũng ngồi đó, từ sáng sớm đến chiều tà, như một phần cố định của cái chợ đông đúc này.

Ông Tâm đến chợ Tân Hòa cách đây mười năm, sau một biến cố lớn trong đời mà ông hiếm khi kể lại. Người ta chỉ biết ông là người quê, giọng nói mang âm hưởng miền Trung trầm buồn, và ông sống một mình trong căn phòng trọ nhỏ gần chợ. Mỗi sáng, ông dậy từ 4 giờ, ra đồng ngoại ô mua rau từ những người nông dân, rồi đạp xe về chợ bán. Ngày nào cũng vậy, ông ngồi độc ẩm bên sạp, ít nói, chỉ cười nhạt khi khách trả giá hay hỏi han vài câu. Người ta bảo ông hiền, thật thà, nhưng cũng cô độc đến lạ. “Ông Tâm chắc khổ lắm, nên mới lầm lì thế,” bà Sáu bán cá bên cạnh từng nói. Ông không đáp, chỉ cúi đầu buộc bó rau, như muốn giấu đi nỗi buồn trong mắt.

Một buổi sáng, khi nắng vừa lên, ông Tâm ngồi nhìn dòng người tấp nập qua lại. Họ chen nhau mua bán, cười nói rôm rả, nhưng với ông, tất cả như một bức tranh xa lạ. Ông lẩm bẩm: “Mười năm ở chợ, mà chẳng có lấy một tri kỷ.” Ông đốt điếu thuốc, khói bay lượn lờ, nhưng cái lạnh trong hồn ông vẫn không tan. Ông nhớ quê, nhớ mẹ già, nhớ những ngày xanh của tuổi trẻ – những ngày ông từng mơ mộng về một mái ấm, một người vợ hiền, nhưng giờ đây, tất cả chỉ còn là nỗi đau đắp chiếu trong lòng.

Ông Tâm không phải luôn là người đàn ông cô độc như bây giờ. Hồi trẻ, ông là một chàng trai thật thà, sống ở một làng quê miền Trung đầy nắng và gió. Nhà ông nghèo, chỉ có vài sào ruộng và căn nhà lợp lá bên dòng sông nhỏ. Nhưng tuổi thơ của ông tràn đầy niềm vui: những buổi chăn trâu trên đồng, những đêm trăng sáng ngồi nghe mẹ kể chuyện cổ tích, và mùi hương bông bưởi rụng thơm ngát trước hiên nhà mỗi mùa trăng rằm.

Rồi ông gặp Hạnh – cô gái làng bên, tóc dài đen nhánh, nụ cười dịu dàng như ánh trăng. Họ quen nhau trong một lần đi hái bưởi, khi Hạnh trượt chân ngã xuống ruộng và ông vội chạy đến đỡ cô lên. Từ đó, họ hay gặp nhau bên bờ sông, dưới gốc bưởi già, kể nhau nghe những giấc mơ tuổi trẻ. Ông mơ làm thơ, mơ một ngày có tiền xây nhà cho mẹ, còn Hạnh mơ về một cuộc sống yên bình bên người cô yêu. Họ hẹn ước, rằng khi ông đủ tiền dành dụm, họ sẽ cưới nhau, sẽ sống trong căn nhà nhỏ với vườn bưởi thơm ngát.

Nhưng giấc mơ ấy không thành. Năm ông 25 tuổi, mẹ ông đổ bệnh nặng, và ông phải bán ruộng để chữa trị. Hạnh cũng bị gia đình ép gả cho một người giàu có ở làng bên. Đêm trước ngày cưới của Hạnh, ông đứng dưới gốc bưởi, nhìn cô khóc: “Anh ơi, em không muốn, nhưng em không chọn được.” Ông nắm tay cô, nói: “Nếu em hạnh phúc, anh sẽ buông.” Hạnh rời đi, để lại ông với nỗi đau không lời. Mẹ ông qua đời sau đó một năm, và ông, không còn gì để níu giữ, rời quê lên thành phố, mang theo nỗi nhớ Hạnh và những ngày xanh đã vỡ tan.

Mười năm ở chợ Tân Hòa là mười năm ông Tâm sống lặng lẽ, như một cái bóng giữa dòng người hối hả. Ông không có bạn thân, không tri kỷ, chỉ có sạp rau và những đêm dài ngồi một mình trong căn phòng trọ chật chội. Mỗi sáng, ông bảnh mắt ra, ngồi độc ẩm bên sạp, nhìn thiên hạ đùn nhau đi kiếm sống. Có người mua rau của ông, cười nói vài câu, nhưng rồi họ rời đi, để lại ông với sự im lặng quen thuộc. Chiều về, ông tra vấn lương tâm: “Mình sống thế này để làm gì? Mười năm rồi, có gì thay đổi đâu?”

Đêm đến, ông thường ngồi đọc sách thánh hiền – những cuốn sách cũ ông mang theo từ quê, giờ đã ngả vàng vì thời gian. Ông đọc Lão Tử, đọc Trang Tử, tìm trong đó chút an ủi để quên đi cơm áo, vòng danh lợi đang hối thúc bên lưng. Nhưng dù cố gắng thế nào, nỗi buồn trong ông vẫn không tan. Ông đốt thuốc, khói bay mù mịt, nhưng cái lạnh trong hồn vẫn bám chặt, như một người bạn đồng hành không thể rời bỏ.

Người ta ở chợ quen với sự lặng lẽ của ông Tâm, nhưng không ai hiểu ông. Bà Sáu bán cá hay hỏi: “Ông Tâm, sao không lấy vợ đi? Sống một mình buồn lắm.” Ông cười nhạt: “Tôi quen rồi, không cần ai đâu.” Nhưng đêm về, ông lại nhớ Hạnh, nhớ nụ cười của cô, nhớ những lời hẹn ước giờ đã thành dĩ vãng. Ông tự hỏi: “Em ạ, em xa ở kiếp nào? Có thấy ngày xanh ta chuốt mộng không thành, giờ chỉ còn nỗi đau không?”

Chợ Tân Hòa ngày càng đông, nhưng với ông Tâm, nó vẫn là một nơi lạnh lẽo. Người ta chen nhau mua bán, kẻ cười người khóc, nhưng không ai để ý đến ông – người đàn ông bán rau lặng lẽ ngồi thu mình một góc. Ông bán rau xanh ngày mệt lử, tay chân rã rời vì đạp xe, vì khuân vác, nhưng đêm về, ông vẫn không ngủ được. Ông ngồi bên ngọn đèn dầu, viết những dòng chữ nguệch ngoạc lên cuốn sổ cũ: “Mười năm ở chợ không tri kỷ, ta đứng thu thân một nỗi buồn.”

Ông không mơ công hầu, không ước khanh tướng, chỉ mong có một mái nhà nhỏ để che mưa che nắng, để tuổi thanh xuân không trôi qua vô nghĩa. Nhưng mười năm trôi qua, ông vẫn chỉ là một kẻ lạc lõng giữa chợ đời, bán rau để sống qua ngày, không bạn bè, không người thân. Ông nhớ quê cũ, nhớ áo nâu sờn mẹ từng mặc, nhớ bông bưởi rụng thơm ngát môi Hạnh trước hiên nhà. Nhưng quê giờ xa, mẹ đã mất, và Hạnh chắc cũng đã có cuộc đời riêng.

Một lần, ông gặp một người quen từ quê lên thành phố bán hàng rong. Người đó kể: “Hạnh giờ sống ở làng bên, có hai đứa con rồi. Chồng cô ấy bỏ đi, để lại mẹ con cô ấy khổ lắm.” Ông nghe, lòng đau như cắt, nhưng không nói gì. Ông muốn về thăm Hạnh, muốn hỏi cô có còn nhớ những ngày xưa, nhưng rồi lại thôi. “Mình là gì mà đòi gặp lại cô ấy?” ông tự nhủ, rồi tiếp tục cuộc sống cô đơn ở chợ.

Một đêm trăng sáng, ông Tâm ngồi ngoài sân chợ, nhìn ánh trăng soi xuống dòng sông nhỏ cạnh đó. Ông đốt điếu thuốc, khói bay lượn lờ, nhưng cái lạnh trong hồn vẫn không tan. Ông lẩm bẩm, như độc thoại với chính mình: “Ta đây nhỉ? Mười năm ở chợ không tri kỷ, gác chuyện văn chương thấy chẳng đành. Thương nhớ xa xăm một bóng hình, mà bóng hình ấy giờ ở đâu?”

Ông nhớ những ngày còn viết thơ, mơ làm nhà văn, mơ để lại dấu ấn trong đời. Nhưng mười năm ở chợ đã bào mòn giấc mơ ấy, chỉ còn lại những dòng chữ nguệch ngoạc trong cuốn sổ cũ. Ông tự hỏi: “Đời nỡ hối thúc bên lưng, sao không cho ta một chút bình yên?” Ông không trách ai, không giận đời, chỉ buồn cho chính mình – một kẻ thật thà giữa chợ đông, nhưng không tìm được tri kỷ để sẻ chia.

Đêm ấy, ông viết một bài thơ lên cuốn sổ:
“Mười năm ở chợ không tri kỷ,
Ta đứng thu thân một nỗi buồn.
Sáng bảnh mắt ra, ngồi độc ẩm,
Chiều về tra vấn lấy lương tâm…”

Ông gấp sổ lại, nhìn ánh trăng, lòng nhẹ nhõm hơn một chút. Dù không tri kỷ, ông vẫn còn thơ, vẫn còn những dòng chữ để gửi gắm nỗi lòng.

Một ngày, ông Tâm nhận được tin từ quê: người bác ruột – người thân cuối cùng của ông – vừa qua đời. Ông xin nghỉ bán rau vài ngày, đạp xe về quê, mang theo cuốn sổ và chút tiền dành dụm. Đường về quê xa, nắng cháy da, nhưng ông không thấy mệt. Ông muốn nhìn lại quê cũ, muốn tìm lại chút ký ức của những ngày xanh.

Khi về đến làng, ông đứng dưới gốc bưởi già, giờ đã cằn cỗi vì thời gian. Ông ngửi thấy mùi bưởi thoảng trong gió, nhớ lại những đêm trăng sáng bên Hạnh. Ông đi ngang nhà cô, thấy Hạnh ngồi trước hiên, tóc đã điểm bạc, tay dỗ đứa con nhỏ. Cô ngẩng lên, nhận ra ông, mắt ngấn nước: “Anh Tâm? Anh về khi nào?”

Họ ngồi nói chuyện, không dài, nhưng đủ để ông biết cô đã khổ thế nào sau khi chồng bỏ đi. Hạnh hỏi: “Anh sống sao nổi một mình ở chợ?” Ông cười nhạt: “Anh quen rồi. Mười năm không tri kỷ, nhưng anh vẫn sống.” Hạnh nắm tay ông, khóc: “Giá như ngày đó em không rời anh.” Ông lắc đầu: “Đừng nói thế. Đời ai cũng có số.”

Ông ở lại quê vài ngày, sửa lại nhà cho bác, rồi trở về chợ. Nhưng lần này, ông mang theo một quyết định: ông sẽ không sống cô đơn mãi nữa. Ông bắt đầu trò chuyện nhiều hơn với bà Sáu, với mấy đứa trẻ trong chợ, và viết thơ gửi cho Hạnh.

Mười năm ở chợ không tri kỷ, nhưng sau chuyến về quê, ông Tâm thay đổi. Ông vẫn bán rau, vẫn sống lặng lẽ, nhưng không còn thu mình trong nỗi buồn. Ông cười nhiều hơn, kể chuyện cho bà Sáu nghe, và thỉnh thoảng gửi thư cho Hạnh, kèm theo những bài thơ ông viết. Hạnh không về với ông, nhưng những lá thư của cô là tri kỷ mà ông tìm kiếm bấy lâu.

Một buổi chiều, ông ngồi bên sạp rau, nhìn dòng người qua lại. Ông đốt điếu thuốc, nhưng lần này, cái lạnh trong hồn đã tan bớt. Ông lẩm bẩm: “Mười năm ở chợ, không tri kỷ thì đã sao? Ta vẫn có thơ, có nhớ, có quê.” Ông gấp cuốn sổ, mỉm cười, biết rằng hạnh phúc không phải là tìm được tất cả, mà là trân trọng những gì còn lại.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!