Kỹ năng sống

SANG BỜ BÊN KIA – Lm. Anmai, CSsR

SANG BỜ BÊN KIA

Chiều hôm ấy, mặt hồ không hề báo trước một điều gì dữ dội. Trời xuống ánh vàng chậm, như thể mọi thứ đang được vuốt ve bằng một bàn tay dịu. Gió đi qua mặt nước chỉ đủ làm gợn lên những đường run rất mảnh. Những chiếc thuyền nhỏ của dân chài nằm xa xa, như những chấm đen im lặng trên nền chiều đang ngả dần sang tím. Bờ bên này vẫn còn tiếng người. Tiếng trẻ con chạy, tiếng những người đàn bà gọi nhau về, tiếng mái chèo chạm nước, tiếng cá quẫy, tiếng lưới kéo, tiếng đời thường bận rộn mà thân quen. Nhưng ngay chính vào một buổi chiều tưởng như yên bình ấy, có một lời được cất lên, ngắn thôi, mà đủ sức đổi đời những ai nghe thấy:

“Chúng ta sang bờ bên kia đi.”

Người nói câu ấy không phải một người lạ. Nhưng càng không phải một người người ta có thể hiểu hết chỉ sau vài tháng bước theo. Ngài đã đi qua những làng mạc, đã chạm vào bao phận đời nứt nẻ, đã làm cho kẻ què đứng lên, cho người mù thấy được, cho kẻ bị quỷ ám trở lại với chính mình, cho người tuyệt vọng nghe thấy tiếng gọi sống. Ngài giảng như một người có quyền, nhưng quyền ấy lại mang hương của tình thương hơn là sức ép. Ngài bước đi giữa đám đông mà không bị đám đông nuốt mất. Ngài gần gũi với những người bị khinh, nhưng cũng làm những kẻ tưởng mình hiểu đạo phải bối rối. Ngài là Chúa Giêsu. Và hôm ấy, giữa bao người vây quanh, giữa bao công việc còn dở dang, giữa bao lời chờ đợi từ phía dân chúng, Ngài lại nói với các môn đệ một câu nghe tưởng đơn giản, nhưng thật ra là một cuộc gọi vượt qua cả mặt hồ lẫn lòng người:

“Chúng ta sang bờ bên kia đi.”

Không ai trong nhóm Mười Hai lúc đó hiểu rằng câu nói ấy sẽ còn đi theo họ nhiều năm về sau, đi qua những cơn bão ngoài biển và những cơn bão trong tim, đi qua những ngày thất vọng, những đêm mất phương hướng, những giờ bị bách hại, những chặng truyền giáo, những giây phút phải chọn giữa an toàn và trung tín. Họ chưa hiểu rằng “bờ bên kia” không chỉ là một nơi chốn. “Bờ bên kia” là nơi người ta phải bước ra khỏi vùng quen thuộc của mình. Là nơi đức tin thôi không còn là một ý tưởng đẹp mà trở thành một sự phó thác có khi phải trả giá bằng nước mắt. Là nơi người môn đệ thôi đứng ở bờ của những điều mình kiểm soát được, để chấp nhận cùng Chúa đi vào những vùng tối mà chỉ có tình yêu mới đủ sức đưa mình tới.

Trong số những người ở trên thuyền hôm ấy có một người trẻ tên là Gioan, không phải Gioan con ông Dêbêđê, mà là một chàng trai khác, ít ai để ý đến, quê ở vùng lân cận Caphácnaum. Cậu không nằm trong nhóm Mười Hai, cũng không phải người được gọi công khai trước đám đông. Cậu chỉ là một người đi theo phía sau, lặng lẽ giúp những việc nhỏ nhặt, khi thì mang nước, khi thì thu dọn thức ăn còn thừa, khi thì chạy sang nhờ dân làng tìm giúp một chỗ nghỉ cho Thầy và các môn đệ. Cậu trẻ, mắt sáng, lòng nồng, dễ xúc động, rất muốn theo Chúa, nhưng chính cậu cũng không biết mình theo để làm gì. Có những ngày cậu thấy tim mình như bốc lửa chỉ vì nghe Ngài nói một câu. Có những ngày cậu lại hoang mang vì càng ở gần Ngài, cậu càng thấy con đường này không giống những gì cậu từng mơ.

Gioan mang trong người một vết thương âm thầm. Cha cậu mất trong một vụ lật thuyền nhiều năm trước, cũng vì một cơn bão hồ bất chợt. Từ ngày đó, mẹ cậu không bao giờ nhắc đến mặt nước khi trời tối. Bà ghét những buổi chiều quá đẹp trên hồ vì bà bảo: những buổi chiều như thế thường là lúc người ta lầm tưởng mọi thứ đều bình an. Gioan lớn lên với nỗi sợ thầm kín trước biển hồ, dù cậu chưa bao giờ nói ra. Cậu sống gần hồ, nghe mùi hồ mỗi ngày, nhìn hồ như nhìn một phần quê hương mình, nhưng tận sâu thẳm, cậu chưa bao giờ thôi nghĩ rằng mặt nước là nơi có thể cướp đi điều mình yêu nhất mà không cần báo trước.

Vậy mà chiều hôm ấy, khi nghe Chúa Giêsu bảo: “Chúng ta sang bờ bên kia đi”, cậu đã là một trong những người đầu tiên bước xuống chiếc thuyền phụ phía sau. Không phải vì can đảm. Mà vì cậu không muốn ở lại. Có một lực gì đó nơi lời của Chúa khiến cậu sợ, nhưng đồng thời lại không thể không đi.

Phêrô là người đẩy mạnh chiếc thuyền lớn ra khỏi bờ. Ông vốn quen mặt hồ, quen gió, quen tiếng nước. Ông từng đọc được nét trời chỉ bằng một cái liếc mắt, từng biết mẻ cá nào sẽ trắng tay, mẻ nào sẽ đầy khoang. Đối với ông, đi ngang hồ lúc chiều xuống không phải chuyện lạ. Nhưng ông cũng hiểu vùng nước này có thể đổi tính bất cứ lúc nào. Ông liếc bầu trời, thấy vẫn ổn. Ông liếc Chúa, thấy Thầy đã mệt. Hôm đó Chúa giảng từ sáng, người đông, câu hỏi nhiều, bệnh nhân kéo đến không dứt. Mắt Ngài hằn chút mỏi. Gương mặt ấy vẫn bình an, nhưng người nào ở gần cũng nhận ra Thầy cần nghỉ.

Chiếc thuyền tách bờ. Những chiếc thuyền khác cũng đi theo.

Lúc đầu, mọi sự bình lặng đến mức người ta gần như nghe được tiếng lòng mình. Một vài môn đệ còn nói chuyện nhỏ. Có người nhắc lại một dụ ngôn Thầy vừa giảng. Có người kể chuyện dân làng nọ đem đến một đứa bé sốt li bì mà rồi nó tỉnh lại chỉ sau một lần Chúa chạm tay. Có người cười về chuyện đám đông chen nhau đến nỗi họ suýt ngã. Có người im, chỉ nhìn về phía xa. Chúa Giêsu tựa đầu lên chiếc gối ở đuôi thuyền. Ngài ngủ. Một giấc ngủ lạ lùng. Không hề căng thẳng. Không phải thứ mệt lả sau một ngày dài mà là giấc ngủ của một người hoàn toàn an trú trong Chúa Cha.

Gioan ngồi ở thuyền sau, nhìn sang chiếc thuyền chính. Cậu thấy bóng Thầy nằm đó, thấy một sự bình yên đến lạ giữa mặt nước mênh mông. Cậu bỗng nghĩ: người nào ngủ được như thế giữa hồ thì chắc trong lòng phải có một bờ nào vững lắm, một bờ không sóng nào chạm tới.

Nhưng rồi trời đổi.

Không ai biết chính xác cơn gió đầu tiên đến từ đâu. Có lẽ nó tụ xuống từ các hẻm núi quanh hồ, lao ra bất thần như một mũi tên vô hình. Chỉ biết mặt nước bỗng không còn là tấm gương nữa. Nó bị xé vụn. Một lớp sóng nhô lên, rồi một lớp nữa, rồi gió quật tới, mạnh như thể muốn lật úp cả buổi chiều. Những chiếc thuyền nhỏ phía sau bắt đầu chao. Tiếng người gọi nhau đổi giọng. Không còn là lời trò chuyện nữa mà là tiếng hô. Tiếng giữ dây. Tiếng mái chèo bị giằng khỏi tay. Tiếng gỗ rít. Tiếng nước đập vào mạn.

“Gió mạnh quá!”

“Giữ thuyền!”

“Múc nước ra!”

Cơn bão không cần thời gian để xin phép. Nó xông thẳng vào khoảng giữa hồ như thể nhắm chính đoàn thuyền ấy mà đến. Sóng tạt lên lạnh buốt. Mây kéo xuống đen đặc. Hoàng hôn biến mất nhanh đến kinh ngạc. Chỉ một lát trước còn tím vàng, bây giờ chỉ còn xám chì và rít gào. Những người quen hồ nhất cũng bắt đầu nhăn mặt. Đây không còn là một chuyến sang bờ thường lệ nữa.

Trên thuyền sau, Gioan bám chặt mép gỗ đến trắng bệch cả tay. Ký ức về người cha chìm trong đêm cũ trở lại như một nhát dao. Nỗi sợ lâu năm không còn trốn trong bóng tối nữa. Nó ngoi lên, thở phì phò, đè ngực cậu. Nước tạt vào mặt, cậu không biết đó là nước hồ hay mồ hôi hay nước mắt. Cậu muốn cầu nguyện, nhưng chẳng nhớ ra nổi một câu nào trọn vẹn. Cậu chỉ nhìn sang chiếc thuyền chính, tìm bóng Thầy. Và điều khiến cậu sửng sốt hơn cả cơn bão là Thầy vẫn ngủ.

Ngủ.

Trong khi mọi thứ như sắp vỡ tan.

Có những lúc điều làm người ta khủng hoảng không phải vì hiểm nguy đến, mà vì trong lúc hiểm nguy đến, Thiên Chúa dường như im lặng. Không phải Ngài vắng mặt. Không phải Ngài bỏ đi đâu. Ngài vẫn đó. Nhưng Ngài ngủ. Ít nhất là theo cái nhìn của những con người đang hoảng loạn.

Phêrô hét lên với Anrê. Giacôbê giữ mái chèo. Tôma múc nước ra ngoài. Mọi người làm tất cả những gì họ biết. Những người từng nghĩ mình đủ sức trên mặt hồ này giờ đây bắt đầu cảm thấy một sự thật nhục nhã: có những lúc kinh nghiệm không cứu được mình. Có những lúc tất cả sự khéo léo của con người chỉ đủ để biết mình đang bất lực.

Rồi Phêrô quay lại phía đuôi thuyền, nhìn thấy Thầy vẫn nằm đó. Ông sửng sốt. Cơn giận pha lẫn sợ hãi bốc lên. Không phải ông hết kính Thầy. Nhưng chính vì sợ nên ông mới phản ứng dữ dội. Ông lay Ngài. Những người khác cũng quay nhìn.

“Thầy ơi! Chúng ta chết đến nơi rồi, Thầy chẳng lo gì sao?”

Câu ấy xé vào đêm. Không chỉ là câu của vài môn đệ trên một chiếc thuyền. Nó là câu của cả nhân loại trong biết bao cơn bão. Khi bệnh tật ập tới. Khi người thân ra đi. Khi gia đình tan vỡ. Khi công việc sụp. Khi lời cầu xin không được đáp ngay. Khi người ta trung thành mà vẫn gặp thử thách. Khi lòng nhiệt thành bị hiểu lầm. Khi người môn đệ đem Tin Mừng đến một nơi mà chỉ nhận lại sự khước từ. Khi người thừa sai gieo hạt hy vọng mà xem ra đất cứ khô. Khi làm điều tốt mà bị coi là ngây thơ. Khi cầu nguyện mãi mà bóng tối vẫn dày. Khi dường như Chúa ngủ.

“Thầy chẳng lo gì sao?”

Chúa Giêsu ngồi dậy.

Ngài không thức dậy với vẻ hoảng hốt. Ngài không giật mình như một người bị kéo bật khỏi mộng ngủ. Ngài ngồi dậy như thể chính cơn bão chỉ là một tiếng động nhỏ không đủ chạm vào trung tâm bình an của Ngài. Gương mặt Ngài ướt nước. Áo Ngài dính vào người vì mưa và sóng. Nhưng đôi mắt Ngài không hề hốt hoảng. Ngài đứng lên giữa chiếc thuyền chao đảo. Chỉ riêng hình ảnh ấy thôi cũng đủ khắc sâu vào lòng những kẻ nhìn thấy. Vì đứng được giữa cơn bão không chỉ là chuyện giữ thăng bằng thân xác. Đó là điều chỉ một người hoàn toàn ở trong Cha mới làm nổi.

Ngài ngăm đe gió và nói với biển:

“Im đi. Câm đi.”

Gió dừng.

Không phải yếu dần một chút rồi mới tắt. Mà dừng. Mặt nước, vừa còn cào cấu như thú dữ, bỗng thu mình lại. Sóng lặng xuống. Đêm vẫn đó. Mây vẫn đó. Những con người run rẩy vẫn đó. Nhưng hồ trở lại yên như chưa từng nổi loạn. Sự im lặng sau một cơn bão đôi khi còn làm người ta sợ hơn chính cơn bão, bởi nó phơi ra tất cả sự nhỏ bé của mình.

Rồi Ngài quay lại nhìn các môn đệ.

“Sao nhát thế? Anh em עדיין chưa có lòng tin sao?”

Không ai trả lời.

Không phải vì họ không có gì để nói. Mà vì có những câu hỏi của Chúa không đòi lời biện hộ. Nó chỉ đòi một sự thật được nhìn thẳng vào. Họ đã theo Ngài, đã nghe Ngài giảng, đã thấy phép lạ, đã chứng kiến quyền năng, đã tin phần nào. Nhưng niềm tin ấy vẫn còn ở bờ bên này. Bờ của những ngày nắng. Bờ của lúc mọi chuyện diễn ra theo ý mình. Bờ của thứ đức tin chưa đi qua thử thách. Và giờ đây, cơn bão đã phơi ra khoảng cách giữa việc ở gần Chúa và thực sự tin vào Chúa.

Trên chiếc thuyền sau, Gioan quỳ sụp. Cậu không quỳ vì bão nữa, vì bão đã qua. Cậu quỳ vì cậu thấy trong mình vừa hiện ra một sự thật đau đớn: cậu đi theo Chúa, nhưng sâu trong lòng, cậu vẫn mong Chúa ở trong vùng kiểm soát của cậu. Cậu muốn một Đấng Mêsia chữa lành, giảng hay, làm phép lạ, khiến người ta cảm động. Nhưng cậu chưa sẵn sàng cho một Đấng có thể ngủ giữa cơn bão của đời cậu. Cậu muốn Chúa gần, nhưng muốn Ngài gần theo cách làm cậu đỡ sợ. Còn Chúa thì không đến để chỉ làm người ta đỡ sợ. Ngài đến để đưa người ta sang bờ bên kia của nỗi sợ.

Họ cập bến phía bên kia khi đêm đã xuống sâu.

Bờ bên kia khác hẳn bờ cũ. Ít tiếng người hơn. Mùi đất lạ hơn. Bóng tối cũng dường như dày hơn. Ở bờ bên này có những con đường quen, những khuôn mặt quen, những người Do Thái quen lối sống, quen lời kinh, quen luật lệ. Còn bờ bên kia là vùng dân ngoại, là nơi có những điều khó đoán, những nếp sống khác, những nỗi ô uế mà nhiều người Do Thái tránh xa. Đó là một bờ địa lý. Nhưng còn hơn thế, nó là bờ mà người ta không muốn tới nếu chỉ sống theo sự thuận tiện. Bởi vì con người luôn thích những bờ quen. Những bờ xác nhận mình đúng. Những bờ bảo vệ mình khỏi phải mở ra. Những bờ nơi mình vẫn là trung tâm.

Chúa Giêsu bước xuống trước. Các môn đệ theo sau, lòng còn lẫn lộn giữa sợ, xấu hổ, kinh ngạc. Gioan do dự một chút trước khi đặt chân lên đất. Cậu nhìn lại mặt hồ đã lặng. Khó ai tin nó vừa cuồng nộ cách đây không lâu. Cũng như lòng người. Có những cơn bão đi qua, nhưng điều còn lại không phải là ký ức về tiếng gió, mà là ký ức về ánh mắt Chúa giữa gió.

Chưa kịp định thần, từ phía những ngôi mộ đục đá gần đó bỗng vang lên một tiếng tru ghê rợn. Một bóng người lao ra. Không, không thể gọi đó là một người theo kiểu bình thường. Hắn giống như một thân xác bị giằng xé bởi một sức mạnh khác. Tóc rối bết. Da trầy xước đầy máu. Mắt hắn đỏ quạch, nhưng không phải thứ đỏ của giận dữ đơn thuần, mà như thứ đỏ của một linh hồn không còn yên nhà mình nữa. Hắn không mặc đồ tử tế. Hắn sống trong đám mồ mả. Người ta từng dùng xiềng mà trói, nhưng hắn bẻ tung. Đêm ngày hắn gào thét. Tự lấy đá mà đập vào mình. Không ai chế ngự nổi.

Các môn đệ khựng lại. Một số lùi sau theo phản xạ. Nếu cơn bão vừa qua là một nỗi kinh hoàng của thiên nhiên, thì cảnh tượng trước mắt là cơn bão của thân phận con người bị xâu xé đến tận cùng. Ở bờ bên kia, họ không gặp những người tiếp đón êm ái. Họ gặp ngay một bi kịch.

Hắn lao đến trước mặt Chúa Giêsu rồi sụp xuống. Từ cổ họng hắn vang lên một tiếng nói không giống tiếng nói của một người:

“Hỡi Giêsu, Con Thiên Chúa Tối Cao, chuyện tôi can gì đến ông? Nhân danh Thiên Chúa, tôi van ông, đừng hành hạ tôi!”

Các môn đệ rợn người. Gió và sóng vừa nghe lệnh Ngài. Giờ đây thế lực tối tăm cũng run trước Ngài. Còn Gioan đứng yên như hóa đá. Cậu bỗng hiểu một điều: Chúa bảo “sang bờ bên kia” không phải để dạo mát. Không phải để đổi cảnh. Không phải để chứng minh năng lực đi biển. Chúa sang bờ bên kia vì ở đó có một con người đang bị xiềng trong bóng tối. Chúa chấp nhận đi qua cơn bão vì ở đầu bên kia cơn bão là một linh hồn cần được giải cứu.

Đó là lúc trong lòng Gioan nảy ra một tia sáng đầu tiên về ơn gọi của người thừa sai hy vọng. Người thừa sai không sang bờ bên kia để tìm trải nghiệm. Không đi để thêm thành tựu thiêng liêng. Không đi để kể một câu chuyện đẹp về mình. Người thừa sai sang bờ bên kia vì ở đó có một con người đang chờ Chúa, dù người ấy không biết mình đang chờ. Có khi là một kẻ bị xâu xé bởi quỷ dữ. Có khi là một gia đình tan nát. Có khi là một người trẻ mất phương hướng. Có khi là một người già tuyệt vọng. Có khi là một cộng đoàn nguội lạnh. Có khi là chính một vùng trong lòng mình mà bấy lâu mình né tránh.

Chúa Giêsu hỏi:

“Anh tên là gì?”

“Tên tôi là Đạo Binh, vì chúng tôi đông lắm.”

Khung cảnh ấy chìm trong thứ căng thẳng không lời. Nhưng Chúa không lùi. Ngài không sợ tiếp xúc với nỗi hỗn loạn của con người. Chúa thật sự là Đấng không chỉ ở với những tâm hồn hiền lành dễ thương. Ngài cũng đến với những linh hồn tan nát, méo mó, đáng sợ, đen tối. Ngài không quay đi trước những gì con người khác muốn tránh. Bởi đó cũng là một định nghĩa của hy vọng: hy vọng là dám tin rằng không một bóng tối nào có tiếng nói cuối cùng khi Chúa bước vào.

Khi người bị quỷ ám được giải thoát, khi đàn heo lao xuống biển, khi dân vùng ấy chạy đến và chứng kiến người từng điên dại nay ngồi đó, ăn mặc đàng hoàng, trí khôn tỉnh táo, thì thay vì vui mừng, nhiều người lại sợ. Họ xin Chúa Giêsu rời khỏi vùng họ. Vì ánh sáng có thể làm người ta biết ơn, nhưng cũng có thể làm người ta hoảng, nếu họ đã quen sống trong một bóng tối có tổ chức.

Gioan nhìn cảnh ấy mà tim đau. Một người vừa được cứu. Một cuộc đời vừa được trả lại. Vậy mà dân làng chỉ lo cho đàn heo, lo cho trật tự cũ, lo cho sự yên ổn quen thuộc. Cậu bắt đầu hiểu thêm một bài học khác: người thừa sai hy vọng không chỉ đi qua bão bên ngoài. Họ còn phải chấp nhận rằng có những nơi Chúa làm điều kỳ diệu, nhưng người ta lại không mở lòng. Có những nơi Tin Mừng giải thoát một người, nhưng lại khiến nhiều người khó chịu. Có những nơi phép lạ không dẫn tới hoan hô mà dẫn tới xua đuổi.

Và đó có lẽ là thử thách lớn nhất của người môn đệ: tiếp tục yêu một vùng đất ngay cả khi vùng đất ấy chưa muốn đón mình.

Người vừa được giải thoát chạy đến xin theo Chúa. Ánh mắt anh như ánh mắt của một người vừa từ cõi chết bước ra. Ai đã từng bị xiềng xích mà được tự do, người ấy khó mà rời Đấng đã cứu mình. Nhưng Chúa không cho anh đi theo trên thuyền. Ngài bảo:

“Anh hãy về nhà với thân nhân, và thuật lại cho họ mọi điều Chúa đã làm cho anh, và Người đã thương anh thế nào.”

Gioan nghe câu đó mà bàng hoàng. Có những người được gọi ở lại với Chúa trên đường đi. Có những người được gọi trở về nhà mà làm chứng. Không phải ai cũng theo Chúa bằng cùng một hình thức. Nhưng tất cả đều được sai đi. Hóa ra “sang bờ bên kia” không luôn luôn có nghĩa là rời bỏ quê hương. Nhiều khi “sang bờ bên kia” chính là trở về chính ngôi nhà cũ của mình, nhưng với một trái tim khác, một ánh mắt khác, một câu chuyện khác, một vết thương đã được chạm lành.

Đêm ấy, khi đoàn thuyền quay lại, Gioan ngồi im rất lâu. Nỗi sợ hồ vẫn còn trong người, nhưng đã không còn giống trước. Cậu bắt đầu nhận ra rằng có hai loại bình an. Một là bình an vì chưa có chuyện gì xảy ra. Hai là bình an vì đã gặp Chúa trong lúc mọi chuyện xảy ra. Loại thứ hai sâu hơn nhiều. Loại thứ nhất phụ thuộc vào hoàn cảnh. Loại thứ hai được sinh ra từ tương quan.

Từ hôm ấy, câu “sang bờ bên kia” không thôi vang trong cậu.

Nhưng con đường của cậu chưa bắt đầu bằng những phép lạ lớn. Nó bắt đầu bằng những chạm trán nhỏ với chính lòng mình. Vì người thừa sai hy vọng không thể chỉ mang Chúa đến những vùng xa. Họ còn phải để Chúa đi vào những vùng tối trong chính bản thân họ. Không có “bờ bên kia” nào ngoài kia mà có thể đi bền, nếu bên trong mình vẫn còn những bờ chưa được vượt.

Vài tuần sau, khi đoàn môn đệ đi qua một làng nhỏ ven đường, họ ghé nghỉ tại nhà một góa phụ nghèo tên là Miryam. Nhà bà đơn sơ. Tường đất. Mái thấp. Cửa gỗ mòn. Trong nhà chỉ có một chiếc bàn nhỏ, một góc bếp, vài chum nước, một tấm chiếu, vài vật dụng cũ. Nhưng sự tiếp đón của bà làm người ta cảm động. Bà không nhiều của, nhưng ánh mắt hiền. Giọng nói nhỏ. Bà mời Chúa và các môn đệ chút bánh lúa mạch, chút cá khô còn lại, ít nước sạch bà giữ kỹ cho khách. Trong lúc mọi người ăn, Chúa để ý đến một đứa bé trai ngồi trong góc, không nói gì, chỉ nhìn lén rồi rụt lại. Đó là con bà, tên là Mattia.

Thằng bé khoảng mười tuổi. Gầy nhẳng. Mắt to nhưng luôn có vẻ đề phòng. Chúa gọi em lại gần. Em chần chừ. Bà mẹ nói nhỏ:

“Thưa Thầy, cháu ít nói từ ngày cha nó bỏ đi.”

Không khí khựng một chút. Không ai hỏi thêm. Nhưng Gioan nghe câu ấy mà lòng nhói. Vết thương không chỉ đến từ cái chết. Có những đứa trẻ không mất cha vì biển, mà mất cha vì sự bỏ rơi. Cũng là một kiểu bão.

Chúa không hỏi đứa bé tại sao buồn. Ngài chỉ đặt tay lên đầu em. Một cử chỉ rất nhẹ. Nhưng có khi con người cần được chữa lành không phải bằng những cuộc chất vấn, mà bằng một chạm đến không đòi giải thích. Em ngước lên nhìn Chúa. Lần đầu tiên trong suốt buổi tối, ánh mắt em thôi không né tránh.

Tối đó, sau khi mọi người ngủ, Gioan ra ngồi ngoài hiên. Trăng lưỡi liềm mỏng. Không khí mát. Cậu nghe tiếng chân ai bước đến. Là Chúa.

“Con chưa ngủ sao?”

“Dạ chưa, thưa Thầy.”

“Con đang nghĩ gì?”

Gioan im một lúc thật lâu. Rồi như thể một cái gì bên trong cuối cùng cũng vỡ ra, cậu nói:

“Thưa Thầy, con sợ hồ.”

Chúa không tỏ vẻ ngạc nhiên.

“Con còn sợ điều gì nữa?”

“Con sợ một ngày nào đó con sẽ theo Thầy không nổi. Sợ mình không đủ tin. Sợ phải đến những nơi tối tăm. Sợ bị bỏ lại. Sợ cả… sự im lặng của Thầy.”

Cậu nói xong thì cúi đầu. Vì có những điều khi thốt ra, người ta vừa thấy nhẹ vừa thấy xấu hổ. Nhưng Chúa không trách. Ngài ngồi xuống bên cạnh cậu, nhìn ra khoảng tối trước mặt, rồi nói chậm rãi:

“Con không phải là người duy nhất sợ. Người nào thật sự đi với Thầy rồi cũng sẽ phải nhìn thấy điều mình sợ nhất. Không phải để gục xuống vì nó. Mà để biết rằng không có bờ bên kia nào được chạm tới nếu cứ ôm mãi bờ cũ.”

“Nhưng nếu con không đủ mạnh thì sao?”

“Thầy không gọi con vì con mạnh.”

“Vậy tại sao Thầy gọi con?”

“Vì con dám ở lại dù đang sợ.”

Câu ấy đi thẳng vào tim cậu.

Người đời thường nghĩ người được chọn là người can đảm sẵn. Nhưng Chúa nhiều khi lại gọi những người đang run, miễn là họ còn muốn ở lại với Ngài. Vì sức mạnh trong Nước Trời không khởi đi từ sự tự tin nơi bản thân, mà từ sự gắn chặt với Đấng gọi mình.

“Thưa Thầy,” Gioan hỏi tiếp, giọng nhỏ đi, “bờ bên kia thật sự là gì?”

Chúa nhìn cậu. Nụ cười Ngài rất nhẹ.

“Là nơi tình yêu đưa con tới sau khi con đã đi qua điều con chỉ muốn tránh.”

Gioan không hiểu hết. Nhưng câu ấy ở lại.

Những tháng sau đó, cậu bắt đầu nhận ra “bờ bên kia” hiện ra trong vô số hình dạng. Có hôm là một vùng đất xa. Có hôm là một cuộc trò chuyện khó. Có hôm là việc tha thứ cho một người. Có hôm là dám thú nhận sự yếu đuối của mình. Có hôm là chấp nhận bị hiểu lầm mà không vội biện minh. Có hôm là ở lại với một người bệnh suốt đêm. Có hôm là không bỏ cuộc trước một người cứng lòng. Có hôm là rời bỏ hình ảnh đẹp về chính mình để mặc lấy sự nhỏ bé thật.

Rồi đến một ngày, một biến cố khác xảy ra, âm thầm hơn cơn bão trên hồ, nhưng lại trở thành cơn bão lớn đối với Gioan.

Đoàn người đi qua một làng có bệnh dịch. Không ai muốn vào. Người ta đóng cửa. Trẻ con bị kéo vào trong nhà. Những người khỏe tránh xa những người sốt. Một người đàn ông cùi từ đâu lảo đảo bước ra bên lề đường. Da anh lở loét. Mùi bệnh nồng. Ai nấy tránh lui. Theo luật, chạm vào anh sẽ bị coi là ô uế. Nhưng Chúa Giêsu dừng lại. Anh quỳ xuống, khóc mà nói:

“Nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch.”

Chúa không chỉ nói. Ngài giơ tay chạm vào anh.

Cái chạm ấy làm tất cả lặng người. Vì hy vọng thật không chỉ là nói về lòng thương xót. Hy vọng thật là dám chạm vào điều người khác né. Là đem sự hiện diện của Thiên Chúa đến nơi bị bỏ rơi nhất.

Gioan đứng nhìn. Trong lòng cậu đột nhiên xảy ra một trận chiến. Một phần cậu muốn tiến tới như Chúa. Phần kia muốn lùi. Cậu ghê sợ mùi bệnh, ghê những vết thương, ghê cả nguy cơ bị lây hay bị người ta coi ô uế. Và cậu thấy rõ khoảng cách giữa lòng cảm phục với khả năng thực sự bước theo. Có những người rất yêu lý tưởng, nhưng lại sợ cái giá cụ thể của lý tưởng ấy.

Đêm đó, cậu khóc một mình.

Không ai thấy.

Không ai biết.

Cậu khóc vì cậu yêu Chúa thật, nhưng càng đi, cậu càng nhận ra mình chưa giống Chúa bao nhiêu. Cậu khóc vì cậu phát hiện ra mình muốn làm người thừa sai hy vọng, nhưng hy vọng mà cậu muốn mang lại vẫn còn sạch sẽ quá, đẹp đẽ quá, chưa lấm vào những vết thương thật của thế giới. Cậu khóc vì hóa ra điều lớn nhất ngăn một người sang bờ bên kia không phải là sóng gió ngoài kia, mà là nỗi sợ đánh mất sự an toàn của cái tôi.

Sáng hôm sau, Maria Mađalêna tình cờ bắt gặp mắt cậu đỏ. Bà không hỏi nhiều. Chỉ đưa cho cậu một bầu nước và nói:

“Có những người nghĩ theo Chúa là đi từ mạnh đến mạnh. Thật ra nhiều khi là đi từ vỡ đến sâu.”

Gioan ngước nhìn bà.

Maria nói tiếp:

“Đừng sợ khi con thấy mình nghèo. Chỉ sợ con thôi không để Chúa đi vào chỗ nghèo đó.”

Những lời ấy cậu giữ mãi.

Từ đó, hành trình của cậu chậm rãi khác đi. Cậu không còn chỉ chăm chăm muốn trở thành một môn đệ giỏi trong mắt người khác. Cậu bắt đầu để ý hơn đến những chuyển động nhỏ trong lòng: khi nào cậu phục vụ để được công nhận, khi nào cậu im lặng vì hiền lành, khi nào vì hèn nhát, khi nào cậu nhiệt thành thật, khi nào chỉ là bốc đồng, khi nào cậu tha thứ, khi nào chỉ né tránh xung đột. Cậu thấy rằng người thừa sai hy vọng trước hết phải là người sống trong sự thật. Vì không ai đem hy vọng thật đến cho thế gian bằng một trái tim đang giả vờ.

Mùa nọ, đoàn đi qua miền núi phía bắc hồ, ghé một cụm làng nghèo nằm cheo leo trên sườn đá. Ở đó có một nhóm người trẻ chuyên cướp vặt khách bộ hành. Họ không giết người, nhưng quấy phá, lấy cắp, trấn lột, rồi trốn lên các khe đá. Dân làng sợ mà cũng bất lực. Họ sống như thế vì không đất, không nghề, không ai dạy, lớn lên giữa cay đắng. Khi nghe Chúa đến, nhiều người trong làng mừng, nhưng cũng có người nói nhỏ:

“Đừng để mấy thằng đó tới gần. Chúng chẳng xứng.”

Chúa không trả lời câu ấy. Chiều đó, khi giảng dưới gốc cây lớn gần chân dốc, Ngài kể dụ ngôn về người mục tử bỏ chín mươi chín con để đi tìm một con lạc. Một vài thanh niên kia đứng từ xa, dựa đá mà nghe, giả vờ khinh khỉnh. Nhưng không ai ở gần những kẻ bất cần lâu mà không nhìn ra sau vẻ bất cần ấy thường là một tiếng kêu bị chôn.

Sau buổi giảng, một tên trong nhóm ấy, khoảng mười bảy tuổi, mặt góc cạnh, ánh mắt dữ mà mệt, tiến lại nửa bước rồi dừng. Hắn nhìn Chúa như muốn thách thức:

“Nếu ông đến để bảo chúng tôi phải sống tử tế, thì muộn rồi.”

Chúa hỏi:

“Ai bảo anh với điều đó?”

“Hết thảy mọi người.”

“Họ bảo anh như thế từ bao giờ?”

Tên ấy khựng. Hắn không ngờ bị hỏi ngược như vậy. Sau cùng hắn cười nhạt:

“Từ lúc tôi biết nhớ.”

“Còn anh thì sao? Anh có tin điều đó không?”

Hắn im.

Một cuộc nói chuyện rất ngắn. Nhưng với Gioan, nó như mở ra một cửa sổ. Cậu nhận ra: người thừa sai hy vọng không chỉ đem đến những lời đúng. Họ phải biết mở một kẽ hở để người khác dám nghĩ rằng mình có thể bắt đầu lại. Hy vọng không ngây thơ. Nó không phủ nhận tội lỗi. Nhưng nó từ chối đóng khung con người trong quá khứ của họ.

Tối ấy, tên thanh niên kia lén đến xin gặp Chúa riêng. Không ai nghe hết câu chuyện. Chỉ biết mấy ngày sau, hắn trả lại một ít đồ trộm được, rồi bắt đầu phụ sửa đường lên làng. Dân làng bán tín bán nghi. Có người nói hắn giả vờ. Có người bảo ngựa quen đường cũ. Nhưng Chúa không bận cãi thay hắn. Ngài chỉ trao cho hắn một việc nhỏ để làm. Đó là cách Nước Trời nhiều khi lớn lên: không bằng những tuyên bố rầm rộ, mà bằng việc một người bị coi là bỏ đi nay được giao lại một cơ hội nhỏ để sống khác.

Gioan nhìn tất cả, lòng dần dần đổi khác. Cậu bắt đầu hiểu “thừa sai hy vọng” không phải là người luôn nói những câu đẹp về niềm tin. Mà là người dám cùng Chúa đi tới chỗ sự tuyệt vọng đang ngự trị nhất. Dám tin vào khả năng tái sinh của một con người tưởng đã hỏng. Dám ở lại bên một mảnh đời lâu hơn cái nhìn vội vã của đám đông. Dám đi qua bão để đến với một người bị quỷ ám. Dám chạm vào một người cùi. Dám nói chuyện với một kẻ cướp non. Dám lắng nghe một đứa trẻ bị bỏ rơi. Dám bước vào vùng đất không ai muốn vào. Dám rời bờ an toàn.

Nhưng càng hiểu như thế, cậu càng thấy thập giá của hành trình ấy. Vì nếu chỉ có phép lạ, người ta dễ đi theo. Nếu chỉ có những thành quả rõ ràng, người ta dễ trung thành. Nhưng người thừa sai hy vọng phải chấp nhận gieo nhiều hơn gặt, chờ nhiều hơn thấy, đau nhiều hơn được công nhận. Họ phải yêu trong những nơi ít ai cám ơn. Họ phải tin khi kết quả chưa hiện ra. Họ phải tiếp tục chèo khi Chúa xem ra đang ngủ.

Một đêm nọ, khi đoàn dừng chân gần một đồi vắng, Chúa gọi riêng vài người đến cầu nguyện, trong đó có Gioan. Cậu ngạc nhiên. Cậu không phải người nổi bật. Không phải Phêrô, không phải Gioan Tông đồ, không phải Giacôbê. Nhưng Chúa gọi cậu. Họ lên cao hơn một chút, ngồi quanh một khoảng đất trống. Gió đêm nhẹ. Xa xa có tiếng chó sủa từ làng nào đó. Trời đầy sao. Chúa nhìn từng người rồi nói:

“Các con nghĩ điều lớn nhất làm người môn đệ chùn bước là gì?”

Phêrô đáp ngay:

“Sợ hãi.”

Tôma nói:

“Nghi ngờ.”

Một người khác nói:

“Bách hại.”

Chúa im một chút rồi bảo:

“Còn một điều nữa. Đó là muốn quay về bờ cũ sau khi đã thấy bờ mới.”

Mọi người lặng đi.

Vì đó là điều rất thật. Sợ thì ai cũng biết mình sợ. Nghi ngờ thì còn nhận ra mình đang nghi ngờ. Nhưng muốn quay về bờ cũ thường đội lốt của sự khôn ngoan, của thực tế, của mệt mỏi, của lời tự nhủ rằng: đến đây đủ rồi. Thừa sai hy vọng không chỉ bị đánh bại bởi những cơn bão dữ dội. Họ còn có thể bị rút cạn bởi thứ cám dỗ âm thầm là sống nửa vời, giữ Chúa đủ để không mất Ngài, nhưng không theo đủ để thực sự thuộc về Ngài.

Chúa tiếp:

“Bờ bên kia không phải nơi con đến một lần là xong. Suốt đời người môn đệ là nhiều lần phải sang bờ bên kia.”

Gioan nghe mà thấy câu ấy như khắc vào xương. Suốt đời. Không phải một biến cố. Không phải một chuyến đi anh hùng rồi thôi. Mà là nhiều lần. Sang bờ bên kia của nỗi sợ. Sang bờ bên kia của tự ái. Sang bờ bên kia của ích kỷ. Sang bờ bên kia của sự khô khan. Sang bờ bên kia của việc chỉ sống cho tập thể mình mà quên người ngoài. Sang bờ bên kia của một đức tin chỉ lo cứu linh hồn mình mà quên những thân phận đang chết dần bên cạnh.

Năm tháng trôi, trong lòng Gioan dần hình thành một giấc mơ. Cậu không nói với ai. Cậu mơ một ngày nào đó mình sẽ đi đến những vùng xa hơn nữa, đến những nơi mang tiếng là dữ, là khó, là cằn, để đem câu chuyện của Thầy kể lại. Không phải kể như lý thuyết. Mà kể như một người từng ở trên thuyền đêm ấy, từng run, từng trách, từng thấy Chúa ngủ, từng thấy Chúa truyền cho gió yên biển lặng, từng hiểu rằng ở đầu bên kia cơn bão là một con người cần được cứu.

Nhưng giấc mơ ấy chưa vội thành. Vì trước khi được sai đi xa, cậu còn phải đi sâu.

Một biến cố mới đến vào mùa mưa năm sau. Mẹ của Gioan đổ bệnh. Tin báo tới trong lúc đoàn đang ở xa. Cậu xin phép Chúa trở về thăm. Khi về đến nhà, cậu thấy mẹ nằm yếu trên giường, mặt hõm đi, tóc bạc hơn nhiều. Ngôi nhà cũ vẫn thế. Mùi gỗ ẩm. Mùi lưới. Mùi tro bếp. Cậu chợt thấy mọi thứ vừa quen vừa xa. Mẹ nhìn cậu thật lâu rồi hỏi nhỏ:

“Con còn đi với Thầy ấy sao?”

“Dạ.”

“Con có bình an không?”

Cậu không trả lời ngay. Vì đây là câu hỏi khó nhất. Bình an theo kiểu nào? Cậu không còn bình an như trước kia nữa, cái bình an của một đời ít bị xáo trộn. Nhưng cậu cũng không còn muốn quay lại kiểu bình an cũ đó. Sau cùng cậu nói:

“Dạ, con đang học.”

Mẹ cười yếu:

“Hồi cha con mất, mẹ ghét hồ. Mẹ nghĩ hồ cướp cha con. Nhưng dần dần mẹ hiểu… không phải hồ cướp. Chỉ là con người không giữ được nhau mãi. Nếu con đi theo Thầy ấy, thì đi cho tới. Đừng sống dở dang. Mẹ sợ nhất không phải là con khổ. Mẹ sợ con sống nửa chừng.”

Những lời ấy làm Gioan sững sờ. Vì hóa ra người mẹ từng sợ hồ nhất, từng run khi con mình ra nước, nay lại là người đẩy cậu đi đến cùng ơn gọi. Tình yêu thật bao giờ cũng đau khi phải buông, nhưng vẫn buông nếu điều ấy làm người mình yêu thuộc về Chúa hơn.

Mẹ cậu qua đời ba hôm sau.

Đêm chôn mẹ xong, Gioan một mình đi ra bờ hồ. Gió nhẹ. Mặt nước tối. Cậu đứng rất lâu, như một đứa trẻ lạc giữa ký ức. Cậu nhớ cha. Nhớ mẹ. Nhớ đêm bão với Thầy. Nhớ câu “sang bờ bên kia”. Và ngay ở đó, cậu hiểu thêm một nghĩa khác mà bấy lâu chưa dám gọi tên: bờ bên kia còn là cõi đời sau. Mọi cuộc vượt qua trong đời này chỉ là chuẩn bị cho cuộc vượt qua cuối cùng. Người thừa sai hy vọng là người không chỉ giúp người ta sống đỡ tuyệt vọng hôm nay, mà còn giúp người ta nhớ rằng đời người có một bờ vĩnh cửu. Nếu không có chân trời ấy, hy vọng Kitô giáo sẽ teo lại thành sự lạc quan tạm bợ. Nhưng vì có Phục Sinh, vì có đời đời, vì có một bờ bên kia tối hậu, nên người môn đệ có thể đứng giữa đau thương mà không bị nuốt mất.

Gioan quỳ xuống bờ cát ướt. Lần đầu tiên trong đời, cậu không xin Chúa cất nỗi sợ hồ khỏi mình nữa. Cậu chỉ nói:

“Thưa Thầy, nếu hồ này từng lấy cha mẹ con, thì xin đừng để nó lấy mất lòng tin con.”

Đó là lời cầu nguyện trưởng thành đầu tiên của cậu.

Từ đêm ấy, cậu trở lại với đoàn, không còn giống trước. Nỗi đau không làm cậu cứng đi. Nó làm cậu mềm hơn với những ai mất mát. Cậu bắt đầu để ý đến những người mang tang, những bà góa, những đứa trẻ cô độc, những người đứng ngoài đám đông vì trong lòng đang có một cơn bão không ai thấy. Cậu học được rằng có những người vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn cầu nguyện, nhưng thật ra đang chao đảo. Người thừa sai hy vọng phải học nhìn những cơn bão không có tiếng sấm.

Về sau, khi Chúa sai các môn đệ từng hai người đi các làng, Gioan được ghép với Mattia, chính là đứa bé ít nói năm xưa, nay đã lớn hơn và xin theo đoàn phục vụ. Cả hai đều không thuộc hạng nổi bật. Nhưng có lẽ cũng chính vì thế mà họ hợp nhau. Một người từng sợ hồ. Một người từng bị bỏ rơi. Cả hai đều hiểu thế nào là khoảng trống trong lòng.

Họ đến một vùng khô cằn phía nam, nơi dân ở rải rác, sống khó nhọc, ít ai quan tâm đến chuyện thiêng liêng. Người ta bận mưu sinh. Bận cãi nhau. Bận hơn thua từng mảnh đất, từng giếng nước. Ở đó, khi Gioan nói về Nước Thiên Chúa, nhiều người nghe mà hờ hững. Có người cười: “Chúng tôi cần mưa, không cần dụ ngôn.” Có người bảo: “Nói về hy vọng dễ lắm. Thử sống như chúng tôi đi.”

Những lời ấy chạm vào cậu. Vì chúng không hoàn toàn sai. Có lúc người thừa sai dễ nói về Chúa từ trên một khoảng an toàn nào đó. Nhưng nếu không học cúi xuống thực tại của người khác, lời mình sẽ bay mà không chạm.

Tối nọ, sau một ngày gần như vô ích, Mattia nói nhỏ với Gioan:

“Anh có nghĩ mình đến sai chỗ không?”

Gioan nhìn cậu em. Ánh mắt ấy làm cậu nhớ chính mình ngày trước. Cậu đáp:

“Anh nghĩ trước đây anh từng tưởng thừa sai là đi đến nơi nào đó rồi mọi người sẽ mở lòng vì mình mang điều tốt. Giờ anh hiểu khác. Mình được sai đến không phải vì nơi đó dễ mở lòng, mà vì nơi đó cần được yêu dù chưa mở.”

Mattia im lặng một lúc rồi hỏi:

“Thế nếu họ vẫn không nghe?”

“Thì ít nhất họ đã được gặp một sự hiện diện không bỏ họ vì họ khó.”

Câu trả lời ấy không giải quyết hết. Nhưng nó đủ để cả hai ở lại thêm.

Và chính trong một nơi tưởng khô cằn ấy, hạt giống đầu tiên đã nảy. Không phải từ một buổi giảng lớn. Mà từ đêm Gioan và Mattia ở lại trông một ông già hấp hối không người thân. Ông vốn hay chửi bới, ghét đạo, ghét mọi lời mời gọi. Nhưng đêm đó, khi đau quá, ông bấu lấy tay Gioan mà run. Gioan không nói nhiều. Chỉ lau mồ hôi, cho ông uống nước, giữ tay ông cho đến khi cơn đau dịu đi. Sáng ra, ông nhìn cậu thật lâu rồi hỏi:

“Sao anh không bỏ tôi?”

Gioan đáp:

“Vì có một Đấng đã không bỏ tôi trong những cơn bão của tôi.”

Ông già quay mặt đi, nhưng từ khóe mắt rịn ra một dòng nước. Nhiều tháng sau, chính ông là người đầu tiên trong vùng xin được nghe kể thêm về Chúa Giêsu.

Đó là bài học nữa của hành trình “sang bờ bên kia”: có khi người ta không nghe vì lời mình nói, nhưng sẽ mở lòng vì cách mình ở lại.

Năm nối năm. Câu chuyện còn dài lắm. Còn những cơn bão lớn hơn, những đổ vỡ nặng hơn, những đêm Chúa xem ra im tiếng hơn, những thập giá làm các môn đệ tưởng mọi hy vọng đã tắt. Còn cuộc Thương Khó, còn đồi Sọ, còn cái chết tưởng như là thất bại cuối cùng. Rồi còn ngôi mộ trống, còn buổi sáng Phục Sinh, còn Thánh Thần, còn những cuộc lên đường tới tận chân trời. Nhưng tất cả những điều ấy, đối với Gioan, đều đã được báo trước từ đêm trên hồ. Vì đêm ấy là khuôn mẫu của cả đời môn đệ: Chúa gọi đi, sóng nổi lên, người ta sợ, Chúa dường như ngủ, lời trách bật ra, quyền năng Ngài tỏ lộ, và người ta hiểu sâu hơn mình đang theo ai.

Đối với các thừa sai hy vọng mọi thời, vấn đề lớn nhất không phải là thiếu tài năng, thiếu tổ chức, thiếu phương tiện, thiếu ngôn ngữ, thiếu chiến lược. Những điều đó quan trọng, nhưng chưa phải tận căn. Vấn đề lớn nhất là nỗi sợ sang bờ bên kia. Sợ phải rời cái quen. Sợ phải ra khỏi cộng đoàn nhỏ của mình. Sợ chạm vào vết thương người khác. Sợ bị từ chối. Sợ Chúa im lặng. Sợ mất kiểm soát. Sợ đi rồi không trở lại như xưa nữa. Sợ chính mình sẽ bị biến đổi.

Mà thật vậy. Ai thật sự sang bờ bên kia với Chúa cũng không trở lại như cũ nữa.

Họ sâu hơn.
Họ mềm hơn.
Họ thật hơn.
Họ bớt phán xét hơn.
Họ yêu người nghèo không như một ý niệm mà như một bổn phận của tim.
Họ hiểu rằng hy vọng không phải là cảm xúc lạc quan, mà là quyết định ở lại với Chúa giữa cơn bão.
Họ học được rằng nơi Chúa dẫn mình tới thường chính là nơi mình từng không muốn tới.
Họ biết rằng đức tin trưởng thành không phải là không còn run, mà là vẫn bước khi còn run.
Họ biết rằng truyền giáo không phải là đi chinh phục, mà là đi phục vụ.
Họ biết rằng nhiều bờ bên kia không chỉ nằm ở những miền đất xa, mà ở ngay trong nhà mình, trong cộng đoàn mình, trong những mối quan hệ cần hòa giải, trong vết thương cần được đối diện, trong phần người cũ cần được vượt qua.
Họ biết rằng Chúa có thể ngủ, nhưng Chúa không bao giờ vắng mặt.
Họ biết rằng nếu Ngài đưa mình qua bão, thì ở đầu bên kia chắc chắn có một linh hồn đang cần được thương.

Và thế là câu chuyện “SANG BỜ BÊN KIA” không kết ở mặt hồ Galilê. Nó bắt đầu từ đó để đi vào mọi thế hệ.

Nó đi vào người linh mục đang chán nản vì giảng mãi mà giáo dân vẫn nguội.
Nó đi vào nữ tu đang thấy đời dâng hiến chỉ còn là bổn phận nặng nề.
Nó đi vào giáo lý viên đang mệt vì lớp học chẳng ai chú ý.
Nó đi vào bạn trẻ muốn sống tốt nhưng bị bạn bè cười chê.
Nó đi vào gia đình đang đứng bên bờ tan vỡ.
Nó đi vào người bệnh đang không hiểu vì sao Chúa thinh lặng.
Nó đi vào người từng vấp ngã, từng ô uế, từng bị coi là hỏng rồi.
Nó đi vào mọi người được gọi làm thừa sai hy vọng trong một thời đại vừa ồn ào vừa trống rỗng.

Bởi vì hôm nay, Chúa vẫn nói câu ấy.

Không phải chỉ với các môn đệ xưa.
Mà với mỗi người chúng ta.

“Chúng ta sang bờ bên kia đi.”

Sang bờ bên kia của lối sống đạo an toàn.
Sang bờ bên kia của những hình thức quen mà thiếu lửa.
Sang bờ bên kia của sự khép kín chỉ lo cứu nhóm mình.
Sang bờ bên kia của cái tôi muốn được bảo vệ.
Sang bờ bên kia của những nỗi sợ lâu năm.
Sang bờ bên kia của những thành kiến với người khác biệt.
Sang bờ bên kia của những vùng ngoại biên đang bị quên lãng.
Sang bờ bên kia của chính trái tim mình, nơi còn biết bao chỗ chưa thật sự thuộc về Chúa.

Và nếu ai đó hỏi: làm sao để đi?

Thì có lẽ câu trả lời đầu tiên không phải là chuẩn bị cho mình mạnh mẽ hơn.
Mà là bước xuống thuyền với Chúa.
Ở gần Ngài.
Để Ngài dạy mình qua từng cơn bão.
Để một ngày, khi sóng nổi, mình không còn chỉ kêu lên trong hốt hoảng, mà có thể nhớ lại ánh mắt ấy.
Ánh mắt của Đấng đã đứng dậy giữa đêm đen và nói với biển:
“Im đi. Câm đi.”

Ánh mắt ấy cũng đang nhìn vào những cơn bão của từng người mà nói:
“Đừng sợ. Có Thầy đây.”

Đó mới là gốc của hy vọng.
Không phải vì hồ hiền.
Không phải vì thuyền chắc.
Không phải vì ta giỏi chèo.
Mà vì trên thuyền có Chúa.

Và chỉ cần trên thuyền có Chúa,
thì bờ bên kia,
dù xa,
dù tối,
dù nhiều lần phải qua nước mắt,
vẫn là một nơi có thể tới.

Sau Phục Sinh, thế giới không bỗng nhiên trở nên dễ sống hơn. Điều ấy nhiều người không hiểu. Họ tưởng rằng nếu Chúa đã sống lại, nếu mồ đã trống, nếu sự chết đã bị đánh bại, thì hẳn từ đây mọi sự phải sáng lên rõ ràng, mọi con đường phải trở nên thẳng hơn, mọi trái tim phải tin nhanh hơn, và những ai theo Chúa phải được cất khỏi mọi khổ đau như người ta được kéo khỏi một vùng nước xoáy. Nhưng không. Phục Sinh không xóa khỏi mặt đất những đêm tối. Phục Sinh không làm biến mất ngay sự dữ. Phục Sinh không khiến người môn đệ khỏi run. Phục Sinh không làm cho đám đông thôi thay lòng. Phục Sinh cũng không biến các tông đồ thành những con người thép chỉ trong một buổi sáng. Trái lại, sau Phục Sinh, vẫn còn đó những cánh cửa đóng kín. Vẫn còn đó những nỗi sợ cũ như hơi lạnh len qua khe cửa. Vẫn còn đó ký ức về cuộc Thương Khó chưa kịp khô trên tâm hồn họ. Vẫn còn đó những câu hỏi mà chính họ không dám gọi thành tên. Vẫn còn đó cái chấn động kinh hoàng của một đêm Thầy bị bắt, của một sáng sớm Phêrô khóc như một đứa trẻ bị chính lòng mình làm cho gãy, của một buổi chiều cả bầu trời như sụp trên đồi Sọ. Phục Sinh không xóa lịch sử đau thương. Phục Sinh đi xuyên qua nó. Và chính vì thế, người thừa sai hy vọng sau Phục Sinh không phải là người không còn mang thương tích, mà là người mang thương tích nhưng không còn để thương tích có tiếng nói cuối cùng.

Gioan cũng vậy. Cậu đã không còn là chàng trai lặng lẽ của những ngày đầu chỉ biết đi theo phía sau, làm những việc nhỏ nhặt, ngồi ở chiếc thuyền phụ mà run lên vì ký ức về hồ. Cậu đã đi qua bao điều. Đã đứng giữa những đám đông được chữa lành. Đã chứng kiến những người bị bỏ rơi được chạm đến. Đã thấy những người bị quỷ ám được trả lại cho chính mình. Đã thấy những ánh mắt bừng lên rồi tắt lịm trong cơn thử thách. Đã thấy lòng người rộng ra rồi khép lại. Đã thấy Thầy bị hiểu lầm, bị chống đối, bị săn đuổi, bị kết án như kẻ phạm thượng, như một kẻ nguy hiểm đối với trật tự cũ. Cậu đã thấy tất cả những điều đó. Nhưng điều làm cậu thay đổi sâu nhất lại không phải là những phép lạ. Mà là ba ngày đêm kinh khủng giữa cái chết của Thầy và bình minh mồ trống. Vì đó là ba ngày mà câu “sang bờ bên kia” xem ra đã thất bại. Đó là ba ngày mà bão không còn là sóng gió ngoài hồ nữa, mà là cơn bão của sự tan nát niềm tin.

Trong những ngày ấy, Gioan không nói nhiều. Những người quanh cậu cũng ít nói. Cả nhóm gần như nín thở. Họ sống trong tình trạng của những con người vừa thấy thế giới quen thuộc sụp xuống mà chưa biết phải dựng lại bằng gì. Không ai có thể giả vờ rằng mình ổn. Không ai có thể nói những câu đạo đức bóng bẩy để lấp được khoảng trống ghê người đang trùm lấy họ. Họ đã đi theo một Đấng mà họ tin là sự sống, vậy mà họ vừa chứng kiến Ngài bị treo trên gỗ như một kẻ thất bại. Họ đã tin vào một Nước Thiên Chúa đang đến, vậy mà bây giờ chỉ còn tiếng đóng đinh vang lại trong ký ức. Họ đã bỏ lưới, bỏ bàn thu thuế, bỏ những bờ cũ để theo Thầy, vậy mà bây giờ, Thầy không còn hiện diện hữu hình nữa. Trong những giờ ấy, câu hỏi lớn nhất không phải là người Do Thái sẽ làm gì tiếp theo, hay quân Rôma sẽ ra tay ra sao. Câu hỏi lớn nhất là: bây giờ còn có thể tin được nữa không.

Có những lúc trong đời sống thiêng liêng, con người không bị thử thách bởi những cơn sóng ồn ào. Họ bị thử thách bởi sự vắng mặt. Bởi sự không thấy gì. Không nắm được gì. Không biết điều mình đã dâng hiến có còn ý nghĩa hay không. Không biết lời mình đã tin có còn đứng vững nổi không. Nếu cơn bão trên hồ Galilê là một bài học về việc Chúa có thể ngủ mà vẫn ở đó, thì những ngày sau cái chết của Chúa là bài học khốc liệt hơn: có những lúc người môn đệ phải đi qua đêm tối mà không còn cảm được sự hiện diện của Ngài, nhưng vẫn phải ở lại trong một trung tín không hiểu hết. Đó là chỗ nhiều người gãy nhất. Không phải vì họ ác. Không phải vì họ dửng dưng. Nhưng vì lòng người rất dễ hụt chân khi những cảm nghiệm nâng đỡ bị rút đi.

Rồi mồ trống. Rồi tin các phụ nữ chạy về như gió. Rồi những lời nửa tin nửa ngờ. Rồi những bước chân vội vã. Rồi những lần Chúa hiện ra, không theo kiểu oanh liệt mà như một ngọn lửa chạm vào đống tro còn âm ỉ. Với Maria Mađalêna là một tiếng gọi tên rất riêng. Với hai môn đệ Emmau là một cuộc đồng hành làm tim nóng lại từ từ. Với nhóm đang đóng kín cửa là một sự hiện diện vượt qua mọi then cài. Với Phêrô là một ánh mắt tha thứ sâu hơn cả nỗi nhục của chối Thầy. Và với mỗi người, Phục Sinh không chỉ là tin rằng Thầy sống lại, mà còn là để cho chính cái chỗ đã gãy của mình được Ngài đi vào và làm cho sống lại từ bên trong.

Khi Chúa hiện ra với các môn đệ đang tụ họp, Gioan đứng khá lùi về phía sau. Cậu không chen lên như những người thân tín. Cậu đứng đó mà nhìn. Gương mặt Thầy vẫn là gương mặt cũ, nhưng giờ đây có gì đó không còn thuộc về giới hạn cũ nữa. Những vết thương còn đó, nhưng không còn là nơi phát ra đau đớn tuyệt vọng. Chúng trở thành những dấu chỉ của một tình yêu đã đi tới cùng và đã thắng. Đó là điều làm Gioan đứng chết lặng. Cậu từng nghĩ bờ bên kia là một nơi bên kia nỗi sợ, bên kia thử thách, bên kia vùng đất của dân ngoại, bên kia những gì con người né tránh. Nhưng giờ cậu hiểu thêm một tầng sâu hơn: bờ bên kia tối hậu mà Chúa đi qua chính là sự chết. Và Ngài đã không trở về như một người thoát nạn. Ngài trở về như Đấng mở đường. Từ đây, mọi hành trình “sang bờ bên kia” của người môn đệ đều sẽ mang dấu của cuộc Vượt Qua ấy. Không chỉ là vượt một khoảng cách. Không chỉ là vượt một thử thách. Mà là đi theo một Đấng đã biến chính nơi tận cùng của bóng tối thành cánh cửa dẫn vào sự sống.

Chính từ đó, đời của các thừa sai hy vọng bắt đầu sang một chặng khác. Nếu trước đây họ đi với Chúa trong sự hiện diện hữu hình, được nghe Ngài nói, nhìn thấy Ngài ngủ trên thuyền, thấy Ngài đặt tay trên người bệnh, thấy Ngài bẻ bánh, thấy Ngài đi trước, thì nay họ phải học bước đi trong một kiểu hiện diện khác. Chúa ở đó thật. Mạnh hơn trước. Sâu hơn trước. Nhưng lại không theo kiểu nắm bắt bằng mắt thường. Và đây là thử thách mới của người môn đệ sau Phục Sinh: làm sao vẫn sống như có Chúa trong thuyền, dù không còn thấy Ngài ngồi ở đuôi thuyền như đêm xưa.

Lúc đầu, câu trả lời đến bằng sự ngập ngừng. Họ họp nhau lại. Họ cầu nguyện. Họ nhắc lại lời Thầy. Họ nhớ những ngày trên đường. Họ kể cho nhau nghe từng chi tiết nhỏ, như những kẻ không muốn đánh rơi một hạt ánh sáng nào trong tay. Phêrô bây giờ nói ít bốc hơn. Trong ông đã có một thứ chậm lại của người từng ngã đau. Gioan Tông đồ mang vẻ trầm hơn trước. Tôma thôi buông những phán đoán nhanh, dù lòng vẫn chất chứa những cuộc vật lộn riêng. Còn Gioan của chúng ta vẫn giữ thói quen ngồi lặng ở rìa nhóm, nhưng cậu không còn chỉ là kẻ đi theo phía sau nữa. Cậu lắng nghe bằng một chiều sâu mới. Cậu bắt đầu biết rằng trong Nước Trời, người hữu ích không nhất thiết phải là người ồn ào. Có những linh hồn được dùng mạnh mẽ chính trong sự âm thầm của họ.

Rồi lễ Ngũ Tuần đến như một cơn gió khác, không phải gió của bão tố nhưng là gió của Thánh Thần. Và từ đó, điều mà trước kia họ chỉ hiểu lờ mờ nay bắt đầu cháy lên như lửa trong xương. Họ không còn bị giữ chặt bởi cánh cửa nữa. Họ đi ra. Họ bắt đầu nói. Không còn chỉ bằng ký ức về Thầy, mà bằng sức sống của chính Đấng đang hoạt động trong họ. Từ đây, con đường của người thừa sai hy vọng thực sự bước vào lịch sử. Không còn dưới bóng che trực tiếp của bước chân hữu hình Chúa Giêsu, nhưng bằng việc họ trở nên thân thể sống động của Ngài giữa thế gian.

Chính thời gian này, Gioan được gửi cùng Mattia trở lại vùng nghèo cằn năm xưa, nơi họ từng bị lạnh nhạt đón tiếp. Lần trước, họ đi như hai người học việc. Lần này, họ đi như hai người mang trong mình lửa mới, nhưng cũng mang gánh nặng thật hơn. Vì bây giờ họ không còn có thể ẩn sau sự hiện diện hữu hình của Thầy nữa. Họ phải làm chứng bằng chính đời mình. Phải sống sao để người ta chạm được Chúa qua cách họ bước vào làng, qua cách họ lắng nghe, qua cách họ chịu đựng những lời khó nghe, qua cách họ ở lại.

Đó là một vùng đất cứng như trước. Những khuôn mặt đã gặp họ lần trước giờ vẫn còn nghi ngại. Nắng ở đó làm đất nứt. Gió cuốn bụi lên những ngõ hẹp. Trẻ con ít cười. Người lớn nói chuyện với nhau bằng thứ giọng như đã cạn kiệt kiên nhẫn từ lâu. Cái nghèo thể xác ở đó có thể nhìn thấy. Nhưng điều làm Gioan đau hơn là cái nghèo vô hình: nghèo niềm tin, nghèo dịu dàng, nghèo khả năng hy vọng vào điều tốt sẽ xảy ra. Đó là loại nghèo thường khó chạm hơn cả cái bụng đói, vì nó nằm trong mắt, trong giọng, trong những câu người ta nói như thể mọi thứ đẹp đều là chuyện dành cho nơi khác.

Lần này, vừa đặt chân tới làng, họ đã gặp ngay một người đàn bà trẻ tên Hanna đang cãi nhau dữ dội với mẹ chồng giữa sân đất. Không ai can. Hàng xóm đứng nhìn. Đứa con nhỏ của chị ngồi ở góc tường, ôm đầu gối, mắt ráo hoảnh như đã quen với cảnh ấy. Gioan đứng lại. Anh cảm thấy ngay trong ngực mình một nhói đau rất lạ. Không phải vì tiếng cãi mới mẻ. Nhưng vì anh nhìn thấy phía sau tiếng cãi ấy một gia đình đang chìm mà không ai biết mình đang chìm. Có những cơn bão không phát ra trên mặt hồ. Chúng phát ra trong một gian bếp. Trên một cái giường chung. Trong một bữa ăn mà mọi người nuốt cơm cùng nhau nhưng lòng thì xa nhau ngàn dặm. Người thừa sai hy vọng nếu chỉ đi tìm những câu chuyện lớn, sẽ dễ bỏ sót những cơn bão thầm lặng ấy.

Hanna khi thấy hai người lạ mặc dáng người đạo hạnh đứng trước cổng, chị không chào mà chỉ quăng cho một cái nhìn đầy khó chịu. Chị quát như để đuổi bớt một gánh nặng nào đang dồn trong ngực:

“Nếu các ông đến để dạy đạo thì đi chỗ khác. Nhà tôi không cần.”

Mattia hơi khựng. Nhưng Gioan lại thấy câu ấy không phải là một cánh cửa đóng. Nó là tiếng kêu của một người đã quá mỏi vì phải chống đỡ. Thế nên anh không nói lời đạo đức nào. Anh chỉ cúi xuống nhặt cái vò nước đổ nghiêng bên thềm rồi đặt lại ngay ngắn. Sau đó anh nói rất nhẹ:

“Chúng tôi đi ngang. Thấy cái vò sắp vỡ nên dựng lại thôi.”

Một câu rất nhỏ. Không làm nên phép lạ. Không có gì rực rỡ. Nhưng nhiều khi thừa sai hy vọng khởi đầu bằng việc người ta thôi dùng lời lớn trước một vết thương đang rướm máu, mà chỉ làm một điều đúng lúc, không xâm lấn, không lên mặt.

Họ ở trọ trong chuồng phụ phía sau nhà một ông lão goá tên Eliab. Ông nghèo nhưng hiền. Tối đó, ông vừa nhai bánh cứng vừa kể cho họ nghe về Hanna. Chồng chị đi làm xa đã hai năm không về, tin tức ít dần. Nhà chỉ còn chị, đứa bé, mẹ chồng yếu, vài mảnh đất khô. Nợ nần chồng chất. Đời sống quá chật vật khiến trong nhà hễ có chuyện nhỏ là thành chiến tranh. Dân làng không ai muốn dính vào vì “nhà đó rắc rối lắm”. Gioan ngồi nghe mà thấy lòng mình chìm dần. Những vùng đất nghèo không chỉ cần bánh. Họ cần ai đó giúp họ tin rằng mình không bị bỏ mặc trong chính đổ vỡ của mình.

Những ngày sau, hai anh em bắt đầu ở đó bằng những việc rất nhỏ. Họ gánh nước chung với làng. Giúp vá hàng rào. Phụ chữa mái rạ cho một nhà bị dột. Chăm ông già đau chân. Chơi với đám trẻ. Cầu nguyện ở ngoài sân lúc trời xẩm rồi ai thích thì đến gần. Không ép. Không giảng thao thao. Họ học cách ở đó như men. Điều này không hào hùng, nhưng lại là một trong những thập giá lớn của thừa sai: chấp nhận chậm. Chấp nhận không được nhìn thấy thành quả ngay. Chấp nhận để hạt giống nằm dưới đất lâu hơn lòng sốt sắng nóng ruột của mình muốn.

Một buổi chiều, khi Gioan đang phụ Eliab sửa lại khung cửa, Hanna đi ngang. Mặt chị mệt, mắt quầng, tay bế con. Đứa bé bỗng lên cơn sốt ngay trên tay mẹ. Chị cuống. Mẹ chồng thì yếu, hàng xóm thì lảng tránh, còn đường ra chỗ thầy thuốc lại xa. Không kịp nghĩ gì, Gioan buông đồ, đỡ lấy đứa trẻ. Người nó nóng rực. Mattia chạy đi lấy nước. Đêm đó, hai người thay nhau ở lại cùng mẹ con chị cho đến sáng. Không có phép lạ tức khắc. Không có tiếng sấm từ trời. Chỉ có một đêm dài, lau trán, giữ đứa bé khỏi co giật, đun nước, trấn an người mẹ sắp vỡ vụn.

Gần sáng, Hanna bất ngờ ngồi bệt xuống đất mà khóc, không còn giữ được gương mặt cứng nữa. Chị nói không thành câu, chỉ lặp đi lặp lại:

“Tôi mệt lắm… tôi mệt lắm…”

Gioan không giảng về ý Chúa. Không khuyên phải vững vàng. Anh chỉ ngồi ở khoảng cách vừa đủ để chị không thấy bị xâm phạm rồi nói:

“Có thể chị đã phải mạnh quá lâu rồi.”

Chỉ một câu ấy thôi, Hanna vỡ oà thật sự. Có những người không khóc được vì không ai nhìn ra điều đơn sơ nhất: rằng họ đã phải gồng lên quá lâu. Người thừa sai hy vọng phải học nhìn điều đó. Hy vọng không chỉ là bảo người khác hãy tin. Hy vọng là cho họ một chỗ để được yếu mà không bị khinh.

Từ đêm ấy, cánh cửa nhà Hanna mở ra một chút. Chị không trở thành người ngoan đạo ngay. Chị vẫn nóng. Vẫn cộc. Vẫn có những lúc xù lông trước bất cứ ai động vào nỗi đau của mình. Nhưng chị không đuổi Gioan và Mattia nữa. Thỉnh thoảng chị để họ ngồi ở hiên nhà. Có khi chị nghe họ cầu nguyện từ trong bếp. Có khi chẳng nghe. Nhưng một khoảng trống mới đã được tạo ra. Đó là nơi ân sủng thường bắt đầu làm việc: không ồn ào, chỉ là một vết nứt nhỏ trên bức tường lâu năm.

Thời gian ở làng kéo dài hơn dự tính. Một phần vì hai người thấy không thể bỏ đi quá sớm. Một phần vì chính họ cũng đang học những điều chỉ có vùng đất này mới dạy nổi. Mattia, vốn từng là đứa trẻ bị bỏ rơi, giờ đây đặc biệt gắn với con trai của Hanna, thằng bé tên Joel. Nó lầm lì, ít nói, rất hay giật mình khi người lớn to tiếng. Mỗi lần trong nhà lại nổ ra cãi vã, nó thường lủi ra sau chuồng cừu ngồi thu mình. Mattia nhiều lần ra ngồi cạnh, không hỏi gì, chỉ vẽ những hình nguệch ngoạc trên đất cho nó xem. Dần dần thằng bé bắt đầu nhích lại gần hơn. Có hôm còn nắm tay Mattia đi dọc bờ mương. Gioan nhìn hai đứa mà lòng se thắt. Vì anh hiểu có những thừa sai được sai đến không phải trước tiên cho người lớn, mà cho những đứa trẻ đang âm thầm gánh bão của gia đình. Và nếu những đứa trẻ đó không được ai chạm tới, mai này chính chúng lại lớn lên thành những người làm bão cho người khác.

Một hôm, giữa lúc cả làng đang tụ lại bàn chuyện mùa màng thất bát, một người đàn ông lạ trở về. Đó là chồng của Hanna. Tên anh là Ruben. Người ta tưởng anh đã chết đâu đó ở vùng xa, hoặc đã bỏ hẳn. Anh trở về gầy sọp, vai trĩu, da sạm, mắt đờ như người nhiều tháng không được ngủ yên. Sự trở về ấy đáng lẽ phải là niềm vui. Nhưng trong những gia đình đã nứt lâu ngày, sự trở về nhiều khi lại là một cơn bão mới. Hanna đứng chết trân. Mẹ chồng khóc. Đứa bé nấp sau cửa. Còn Ruben thì không dám nhìn thẳng vào ai lâu.

Những ngày đầu, không khí trong nhà như một cái dây căng. Ai cũng có một núi điều muốn nói. Nhưng chính vì quá nhiều điều nên chẳng điều gì nói ra được tử tế. Hanna giận đến nghẹn. Ruben xấu hổ đến lặng câm. Mẹ chồng vừa mừng vừa tủi vừa trách. Joel thì bối rối với khuôn mặt của một người cha mà trí nhớ nó gần như không còn. Gioan cảm thấy đây là một vùng nước khác, nguy hiểm không kém gì cơn bão đêm hồ năm xưa. Vì khi người ta mang quá nhiều vết thương, chỉ cần một lời sai nhịp là mọi thứ có thể lật úp.

Một tối, Ruben chủ động ra tìm Gioan. Hai người ngồi ở bờ đất sau làng, nơi gió mang theo mùi rơm cũ. Rất lâu anh không nói gì. Rồi cuối cùng chỉ bật ra một câu:

“Tôi không biết đường nào để về.”

Gioan hiểu anh không nói về con đường từ vùng xa trở lại làng. Anh đang nói về con đường trở về làm chồng, làm cha, làm con. Có những người rời nhà đi không chỉ vì ham mê hay ích kỷ. Có những người ra đi vì không chịu nổi cảm giác thất bại của mình. Họ trốn. Rồi càng trốn càng xa. Rồi càng xa càng xấu hổ. Rồi xấu hổ khiến họ tin rằng mình không còn cách nào trở về nữa. Cho đến khi chính đời họ mục đi trong cô độc.

“Tại sao anh về?” Gioan hỏi.

Ruben cúi đầu:

“Vì tôi mơ thấy thằng bé gọi tôi. Mấy đêm liền. Và trong giấc mơ đó, tôi không nhìn được mặt nó.”

Câu trả lời ấy khiến Gioan rùng mình. Có những cuộc trở về bắt đầu từ một tiếng gọi rất mong manh. Người thừa sai hy vọng không được khinh những tia sáng nhỏ như thế. Vì Chúa thường bắt đầu ở đó, nơi một người vẫn còn đau vì chưa đánh mất hoàn toàn khả năng yêu.

“Tôi về rồi,” Ruben nói tiếp, giọng khàn, “mà tôi thấy mình còn xa hơn trước.”

Gioan nhìn anh thật lâu. Rồi anh nhớ tới chính mình, nhớ đến đêm đứng bên hồ sau khi chôn mẹ, nhớ đến sự thật rằng có những bờ bên kia không thể vượt chỉ bằng ý chí. Thế nên anh không đưa ra lời khuyên mau lẹ. Anh chỉ nói:

“Anh không cần trở nên tốt ngay trong một đêm. Anh chỉ cần đừng bỏ chạy lần nữa.”

Một câu nói đơn sơ. Nhưng đôi khi toàn bộ đạo đức Kitô giáo trong một tình huống nào đó chính là ở chỗ ấy: không bỏ chạy nữa. Ở lại. Nhận lỗi. Chịu đau. Chịu ánh mắt người mình đã làm khổ. Chịu bước từng bước vụng về trong hành trình tái lập điều tưởng đã mất. Người thừa sai hy vọng phải nói cho con người biết rằng trở về không phải là quay về nguyên vẹn như chưa từng làm gì sai. Trở về là đi qua nhục nhã, qua chậm chạp, qua những lần bị nghi ngờ chính đáng, mà vẫn chọn ở lại vì tình yêu còn đáng cứu.

Những tháng sau đó, Gioan và Mattia gần như ở giữa một gia đình trong cuộc tái sinh rất khó. Không hề lãng mạn. Không hề đẹp ngay. Ruben vụng về trong mọi việc. Joel không chịu lại gần cha lúc đầu. Hanna lúc mềm lúc dữ. Có ngày chị lẳng lặng để bát ăn phần chồng. Có ngày chỉ cần nghe giọng anh là mặt chị đóng băng. Mẹ chồng đôi khi lại đổ thêm dầu vào lửa vì bao uất ức cũ. Nhiều bữa ăn im như đá. Nhiều tối không ai nhìn ai. Nhưng cũng dần dần có những thay đổi nhỏ: một sáng Ruben gánh nước thay vợ, một chiều Hanna để chồng ngồi cạnh con khi nó sốt, một hôm Joel ngủ gục trong lòng cha, một tối cả nhà cùng nghe Mattia kể lại dụ ngôn người cha nhân hậu mà không ai đứng dậy bỏ đi giữa chừng.

Chính ở đó, Gioan hiểu sâu hơn về điều lớn nhất của các thừa sai hy vọng. Không phải là đi nói cho người ta biết Chúa tốt thế nào. Mà là ở giữa những đổ vỡ cụ thể của con người, đủ lâu, đủ khiêm, đủ thật, để họ dần nhận ra Chúa chưa bỏ họ. Hy vọng không phải là lời hứa rẻ tiền rằng mọi sự sẽ ổn sớm. Hy vọng là xác tín rằng ngay trong đống đổ nát này, Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu lại. Và người thừa sai không được quyền tuyệt vọng thay cho người khác.

Sau gần một năm, làng bắt đầu khác đi chút ít. Không phải ai cũng tin. Không phải mọi gia đình đều êm. Không phải nghèo đã hết. Nhưng trong bầu khí có gì đó bớt cay hơn. Người ta quen với việc tối đến có một nhóm nhỏ tụ họp cầu nguyện dưới gốc sung. Người ta bắt đầu gọi nhau sang giúp khi nhà ai có người đau. Mấy người đàn ông trước kia chỉ biết uống và cãi nhau, giờ thỉnh thoảng cùng sửa mương. Joel biết cười hơn. Hanna không còn chửi đứa nhỏ mỗi khi nó làm vỡ vật gì. Ruben giữ lời ở lại. Eliab qua đời trong bình an, có người nắm tay, có lời cầu nguyện. Và khi ông nhắm mắt, cả làng bỗng cảm thấy sự chết không còn chỉ là hố đen cô độc như trước nữa.

Nhưng chính lúc đó, một cơn thử thách mới kéo đến. Không phải từ thiên nhiên. Mà từ những người có quyền ở vùng bên. Họ nghe nói làng này tụ tập theo “đạo của người bị đóng đinh”, có những nhóm cầu nguyện, có sự thay đổi nếp sống, có những người bỏ bớt lễ lạt cũ. Họ khó chịu. Không hẳn vì thần học. Mà vì mọi thay đổi thật đều động đến những lợi ích và trật tự cũ. Một viên cai vùng tên Malcus được sai đến dò xét. Ông ta không phải hạng bạo chúa hung hãn, mà là kiểu người lạnh. Cái lạnh ấy còn nguy hơn sự nóng giận. Ông ta đi xem. Hỏi chuyện. Ghi nhớ. Đưa ra những nụ cười mỏng như dao. Từ lúc ấy, cả làng sống trong một nỗi căng khác: không biết bao giờ họ sẽ bị cấm, bị bắt, bị phạt.

Gioan cảm nhận rõ mình lại đang đứng trước một “bờ bên kia” nữa. Trước đây, cậu sợ hồ. Rồi sợ những vùng đất tối. Rồi sợ sự im lặng của Chúa. Giờ đây, nỗi sợ mang hình một thứ rất thật: bị đàn áp. Bị lôi đi. Bị làm gương. Cậu không còn trẻ hồn nhiên như trước. Cậu biết những chuyện này có thể dẫn đến máu. Người thừa sai hy vọng rồi sẽ phải chạm tới ngưỡng ấy: khi hy vọng không còn là chuyện nâng đỡ người khác bằng lời an ủi, mà là giữ cho chính mình không phản bội ánh sáng vì sợ bóng tối nuốt mất thân xác.

Một tối, sau buổi cầu nguyện, Mattia hỏi anh:

“Anh có sợ không?”

Gioan không né.

“Có.”

“Em cũng vậy.”

“Vậy thì tốt.”

Mattia nhìn anh ngạc nhiên.

Gioan nói tiếp:

“Người không biết mình sợ thì dễ ảo tưởng. Điều quan trọng không phải là hết sợ. Mà là đừng để nỗi sợ chọn thay mình.”

Câu nói ấy anh không học được từ sách. Nó được sinh ra từ tất cả những lần anh đã đứng trước hồ, trước cái chết, trước đổ vỡ, trước những khuôn mặt tan nát của đời người. Người thừa sai hy vọng không phải là kẻ không biết run. Họ là người chọn trung tín dù run.

Ít lâu sau, điều phải đến đã đến. Malcus ra lệnh cấm tụ tập ban đêm. Một vài người trong làng sợ, bắt đầu tránh xa nhóm cầu nguyện. Có người trách Gioan và Mattia rằng từ ngày hai người đến, làng chỉ thêm rắc rối. Đó là một nỗi đau quen thuộc của thừa sai: mình đến để phục vụ, để yêu, để nâng, nhưng đến lúc có sóng thì chính mình bị xem là nguyên nhân của sóng. Gioan nghe những lời ấy mà lòng như bị cào. Anh đã lớn hơn nhiều, nhưng vẫn còn là con người. Vẫn biết chạnh. Vẫn biết buồn. Vẫn có phút thấy bất công. Nhưng chính trong những giờ như thế, anh lại nhớ đến Thầy. Nhớ những người từng được chữa lành rồi vẫn bỏ đi. Nhớ dân vùng bên kia đã xin Thầy rời khỏi vì đàn heo mất. Nhớ rằng Tin Mừng không phải lúc nào cũng được đón bởi những người đã nhận ơn nhiều nhất.

Trong cuộc thử thách này, người làm Gioan xúc động nhất lại là Hanna. Chính người đàn bà từng đuổi họ giờ đây là người đầu tiên đứng ra bênh. Chị nói thẳng trước đám đông:

“Họ không lấy gì của chúng ta. Họ đã ở với chúng ta lúc đau nhất. Nếu bây giờ vì sợ mà đẩy họ đi, thì chúng ta còn gì là người nữa.”

Câu nói ấy như một tiếng động vang trên mặt hồ lòng Gioan. Không lớn. Nhưng đủ để anh biết hạt giống đã mọc. Hy vọng là thế. Nhiều khi nó nảy nơi người mà lúc đầu mình tưởng khó nhất. Và khi đã nảy, nó lại có sức nâng người khác đứng lên.

Rốt cuộc, Gioan và Mattia phải rời làng một thời gian để tránh việc cả cộng đoàn bị vạ lây. Đêm trước khi đi, dưới gốc sung nơi họ từng cầu nguyện, một nhóm nhỏ đến tiễn. Không có nghi lễ lớn. Không có ánh đuốc rực. Chỉ có vài gương mặt, vài bàn tay thô ráp, vài giọt nước mắt giấu vội, vài lời dặn vụng về. Joel ôm chặt chân Mattia không chịu buông. Hanna trao cho Gioan một túi bánh lúa mạch rồi nói, giọng nghẹn nhưng cứng:

“Anh từng nói phải sang bờ bên kia. Có lẽ đây cũng là một bờ. Chúng tôi sẽ cố ở lại.”

Gioan nhìn chị. Trong ngực anh dâng lên một niềm biết ơn gần như đau. Người thừa sai không thể giữ mãi cộng đoàn như con cái ở bên mình. Một ngày nào đó, họ phải ra đi để những người đã được chạm đến tự đứng bằng ân sủng. Và có lẽ đó là một trong những hy sinh sâu nhất của đời thừa sai: yêu thật, nhưng không chiếm.

Con đường tiếp theo đưa hai người tới những vùng khó hơn, xa hơn, nguy hiểm hơn. Có nơi họ được đón. Có nơi bị ném đá. Có nơi lời giảng chạm vào nhiều người. Có nơi chỉ cần nghe tên Chúa Giêsu là cửa đã đóng. Có những đêm ngủ ngoài trời. Có những hôm đói. Có những lúc bị phản bội bởi chính người đã từng xin họ giúp. Có những khi bệnh tật đè xuống. Có những vùng đất mà sự dữ không hiện ra dưới dạng quỷ ám như xưa, mà dưới dạng những cơ cấu vô cảm, những sự tàn nhẫn được coi là bình thường, những trái tim không còn khả năng thấy nỗi đau của kẻ khác là việc của mình.

Trong một thị trấn ven biển phía tây, họ gặp một nhóm trẻ mồ côi sống trong khu kho cá bỏ hoang. Chúng ăn mót, ngủ chen, đánh nhau như thú con bị bỏ đói. Người lớn coi chúng như rác bên đường. Gioan nhìn chúng mà thấy như gặp lại bao câu chuyện cũ dồn lại: đứa bé mất cha, đứa bé bị bỏ rơi, đứa bé lớn lên trong tiếng cãi, đứa bé không được ai gọi tên bằng dịu dàng. Anh ở đó nhiều tuần, không phải để giảng nhiều, mà để gọi tên từng đứa, nhớ khuôn mặt từng đứa, dạy chúng rửa tay, dạy chia phần ăn, băng vết thương, kể cho chúng nghe về một Đấng từng bảo người ta đừng ngăn trẻ nhỏ đến với Ngài. Một tối, một đứa hỏi anh:

“Nếu ông ấy thương trẻ con, sao tụi con lại bị bỏ vậy?”

Câu hỏi ấy đau như mũi giáo. Mattia cúi đầu. Nhưng Gioan đã học qua nhiều bờ bên kia, nên anh không né bằng câu trả lời dễ. Anh nói rất chậm:

“Thầy không bỏ các con. Nhưng nhiều người lớn đã không sống như Thầy. Vì thế bây giờ chúng ta phải bắt đầu sống khác.”

Đó là một câu vừa bất lực vừa đầy trách nhiệm. Kitô giáo không có quyền dùng danh Chúa để lấp mọi bất công của thế giới. Người thừa sai hy vọng phải đủ thật để dám nói: nhiều điều đau đã xảy ra không phải vì Thiên Chúa muốn, mà vì con người đã không sống như con cái Thiên Chúa. Và chính vì thế, sứ mạng vẫn còn.

Năm tháng cứ thế đẩy đời họ đi xa hơn. Rồi một lần, trong một vùng đồi đầy những toán cướp và lính truy quét, Mattia bị bắt. Không phải vì phạm tội. Chỉ vì người ta cần một ai đó để tra khảo và dằn mặt. Gioan nghe tin mà như có ai bóp ngực. Suốt bao năm đi cùng, Mattia không còn là cậu bé được họ đón ngày xưa nữa. Cậu đã thành một người anh em thật. Một người mang trong mình cùng ngọn lửa. Một người trưởng thành từ vết thương, đủ dịu để chạm vào những linh hồn rách nát. Gioan đi tìm mọi cách can thiệp. Xin xỏ. Chờ đợi. Cầu nguyện. Có những đêm anh quỳ mà đầu đụng đất, chỉ lặp đi lặp lại một điều: “Thưa Thầy, xin đừng để em con gãy.” Nhưng Mattia vẫn bị giữ. Rồi bị đánh. Rồi bị thả ra trong tình trạng gần như không còn lành lặn.

Khi đưa được Mattia về chỗ trú, Gioan ngồi lau máu cho em mà tay run. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, anh cảm thấy cơn giận bùng lên như lửa độc. Giận những kẻ ác. Giận sự bất công. Giận cái thế giới này sao cứ nghiền nát những người hiền. Giận cả sự im lặng của trời. Đây là một bờ bên kia khác, rất âm, rất nguy: bờ bên kia của lòng hiền có thể biến thành cay đắng nếu không được thanh luyện. Người thừa sai hy vọng khi đi quá lâu giữa thương tích của nhân loại sẽ đứng trước cám dỗ đó. Cám dỗ không còn tin rằng tình yêu đủ nữa. Cám dỗ sống đúng mà lòng dần đắng. Cám dỗ tiếp tục phục vụ nhưng bên trong đã khô thành đá. Đó là một trong những nguy cơ lớn nhất của người phục vụ lâu năm.

Đêm ấy, Mattia dù đau đến không mở nổi mắt vẫn thì thào:

“Anh đừng ghét họ.”

Gioan cúi xuống, nước mắt rơi vào tay em.

“Em đau thế này mà còn nói được sao?”

Mattia thở đứt quãng:

“Nếu chúng ta cũng tối đi… thì còn ai mang hy vọng nữa?”

Câu nói ấy cắm vào lòng Gioan như một cây đinh thiêng. Người thừa sai hy vọng không chỉ phải sống sót qua những cơn bách hại. Họ còn phải giữ cho tim mình khỏi hóa thành nơi sự dữ được quyền để lại hình dạng của nó. Không dễ. Không hề dễ. Tha thứ không bao giờ rẻ. Không phải là coi như không có đau. Không phải là phủ nhận ác độc. Tha thứ là để Chúa giữ lấy quyền xét xử cuối cùng, còn mình tiếp tục chọn không để bóng tối sinh ra bóng tối nơi trái tim mình. Đó là một phép lạ âm thầm không kém gì biển lặng gió yên.

Sau biến cố đó, Mattia yếu hẳn. Vết thương thân xác để lại hậu quả lâu dài. Cậu không thể đi nhanh, đi nhiều như trước. Có những vùng đường dài cậu phải ở lại còn Gioan đi một mình. Sự thay đổi này làm cả hai đau. Nhưng dần dần, họ nhận ra một sự thật khác: sứ mạng không chỉ được làm bằng những bước chân mạnh. Có những thời kỳ người thừa sai hy vọng không còn được gọi để đi xa, mà để ở sâu. Mattia bắt đầu ở lại lâu hơn với những cộng đoàn nhỏ, dạy trẻ đọc Thánh Vịnh, an ủi người bệnh, lắng nghe những bà góa, cầu nguyện cùng những người sắp chết. Cậu không còn là người chạy khắp nơi, nhưng lại trở thành chỗ dựa cho nhiều linh hồn. Còn Gioan, mỗi lần rời đi, lòng anh luôn mang theo hình ảnh của em như một bài học: không phải lúc nào “sang bờ bên kia” cũng là bước về phía chân trời mới. Nhiều khi là chấp nhận bước sang bờ bên kia của giới hạn bản thân, để nhận lấy một cách phục vụ khác với điều mình từng mơ.

Một ngày kia, sau nhiều năm rong ruổi, Gioan trở lại hồ Galilê. Không còn là chàng trai trẻ nữa. Tóc anh đã lấm tấm bạc. Khuôn mặt hằn nắng gió. Bàn tay chai cứng. Trong ánh mắt có thứ bình an được nhào bằng nước mắt. Anh đứng nhìn mặt hồ rất lâu. Hồ vẫn vậy. Vẫn có những chiều dịu đến mức tưởng như không bao giờ có bão. Vẫn có mùi nước cũ. Vẫn có tiếng mái chèo chạm vào ký ức. Nhưng anh không còn đứng trước hồ như người bị hồ cầm tù nữa. Anh đứng như một người đã đi qua biết bao hồ khác trong lòng mình. Bao nỗi sợ khác. Bao bờ bên kia khác. Và anh hiểu rằng câu “sang bờ bên kia” của Thầy đã không ngừng mở rộng suốt đời anh. Từ đêm đầu sang vùng dân ngoại, đến cuộc vượt qua mất mát cha mẹ, đến những cộng đoàn cứng lòng, đến những gia đình nứt gãy, đến những trẻ mồ côi, đến bách hại, đến cơn cám dỗ cay đắng, đến những giới hạn không còn đảo ngược được. Bờ bên kia nối tiếp bờ bên kia. Và trung tâm của tất cả không phải là khả năng của anh, mà là sự trung tín của Đấng đã từng ngủ trên thuyền rồi đứng dậy truyền cho gió yên.

Khi trời sẫm xuống, Gioan quỳ trên bờ cát. Anh không cầu nguyện dài. Chỉ thưa rất khẽ:

“Thưa Thầy, con đã đi qua nhiều bờ. Nhưng xin đừng để con quên rằng tất cả chỉ là để nên giống trái tim Thầy hơn.”

Rồi anh ngước nhìn mặt nước đang tối dần mà biết rằng hành trình chưa hết. Vì chừng nào còn con người sống trong tuyệt vọng, chừng nào còn gia đình đổ vỡ, còn người trẻ mất hướng, còn những tâm hồn cảm thấy Chúa ngủ quên giữa bão đời họ, thì câu “sang bờ bên kia” vẫn còn vang lên. Nó vang trong người linh mục mệt mỏi nhưng chưa được phép co mình lại trong vùng an toàn. Nó vang trong nữ tu đang thấy mình khô nhưng vẫn được gọi bước tới người nghèo. Nó vang trong giáo lý viên bị xem thường mà vẫn phải ở lại với đám trẻ. Nó vang trong một người cha phải học xin lỗi con sau nhiều năm làm tổn thương. Nó vang trong một người mẹ phải bỏ lối cay nghiệt để giữ gia đình khỏi chìm. Nó vang trong người đau bệnh được mời gọi sang bờ bên kia của oán trách để bước vào tín thác. Nó vang trong cộng đoàn được mời vượt qua chính mình để đi ra ngoại biên.

Và đó chính là vấn đề lớn nhất của những thừa sai hy vọng theo bước chân Chúa Cứu Thế: không phải chỉ là làm sao đi xa, làm sao nói hay, làm sao quy tụ đông, làm sao thành công trong mắt người đời, mà là làm sao mỗi lần Chúa nói “sang bờ bên kia”, họ còn đủ tình yêu để bước xuống thuyền một lần nữa. Dù đã mệt. Dù từng bị thương. Dù biết có thể lại gặp bão. Dù biết phía đầu kia có thể không phải là những tràng pháo tay, mà là một người bị xiềng trong bóng tối, một gia đình đang đổ, một vùng đất chưa muốn mở lòng, hay một thập giá khác đang chờ.

Người thừa sai hy vọng thật là người hiểu rằng bờ bên kia không phải là nơi mình sẽ được dễ chịu hơn. Bờ bên kia là nơi có ai đó đang cần được Thiên Chúa yêu qua đời mình. Và vì thế, họ đi. Không phải như anh hùng. Không phải như những người không biết sợ. Nhưng như những kẻ đã biết rõ sự yếu đuối của mình, và chính vì thế càng bám chặt hơn vào Đấng đã gọi.

Đêm xuống trên hồ. Mặt nước lại tối như bao năm trước. Nhưng trong lòng Gioan không còn chỉ có ký ức về bão. Có cả tiếng của bao khuôn mặt đã đi qua đời anh. Hanna. Ruben. Joel. Eliab. Những đứa trẻ mồ côi. Những người bệnh. Những kẻ cứng lòng rồi mềm ra. Những người đã ngã rồi đứng dậy. Mattia với thân xác đau nhưng lòng vẫn sáng. Tất cả những khuôn mặt ấy làm thành câu trả lời cho cơn bão năm xưa. Bây giờ anh hiểu trọn hơn: Thầy đã cho các ông qua bão không phải chỉ để dạy một bài học về đức tin. Thầy cho các ông qua bão vì ở đầu bên kia của cơn bão luôn có một con người.

Và có lẽ, cho đến cuối đời, đó vẫn là bí mật lớn nhất của mọi thừa sai hy vọng: người ta chỉ đủ sức đi tiếp khi không còn nhìn sứ mạng như một công trình của mình, mà như một cuộc đi tìm những khuôn mặt Chúa yêu.

Đêm đó, trước khi rời bờ hồ, Gioan quay lại nhìn lần cuối. Gió hơi nổi. Mặt nước chao nhẹ. Và anh mỉm cười, lần đầu tiên trước hồ như trước một người bạn cũ. Vì anh biết, nếu một ngày nào đó Thầy còn nói thêm lần nữa, dù là trong một hình thức rất khác, dù là gọi anh sang một bờ cuối cùng, anh vẫn muốn đáp như xưa, nhưng sâu hơn, thật hơn, và bình an hơn:

“Thưa Thầy, chúng ta đi.”

Có những giai đoạn trong đời người môn đệ mà mọi điều đã học được tưởng như bỗng nhiên không còn phát huy tác dụng theo cách cũ nữa. Không phải vì những điều ấy sai. Không phải vì Chúa đổi khác. Nhưng vì hành trình đi theo Chúa luôn có những chặng mà ánh sáng không còn được trao cho ta như một an ủi, mà như một ký ức cần được giữ bằng lòng trung tín trần trụi. Nếu ở những ngày đầu, người thừa sai hy vọng còn có thể vịn vào sự sốt sắng, vào những hoa trái rõ rệt, vào những lần thấy người khác đổi thay, vào sự nâng đỡ của cộng đoàn, vào cảm giác mình đang đi đúng đường, thì sẽ đến một thời kỳ khác. Một thời kỳ mà tất cả những điều ấy bị rút bớt đi. Không phải để làm ta ngã, nhưng để lòng tin thôi không sống nhờ những cảm giác quanh Chúa nữa, mà học sống vì chính Chúa.

Chặng ấy đã đến với Gioan sau những năm tháng truyền giáo đầu tiên.

Tin bách hại bắt đầu dày lên không phải chỉ ở những vùng xa xôi nữa, mà ngay trong các cộng đoàn vốn tưởng đã vững. Những người đứng đầu tôn giáo càng lúc càng khó chịu hơn trước cái tên Giêsu. Không chỉ vì giáo lý. Không chỉ vì chuyện một nhóm người đang lan truyền niềm tin vào Đấng chịu đóng đinh rồi phục sinh. Nhưng vì chính lối sống của những người này làm lộ ra khoảng trống trong lòng một xã hội tưởng mình đang ổn. Những cộng đoàn mới bắt đầu không chỉ cầu nguyện. Họ còn chia sẻ của cải, chăm sóc góa phụ, đón trẻ mồ côi, xóa bớt khoảng cách giữa kẻ giàu người nghèo, giữa người Do Thái và dân ngoại. Họ sống như thể một trật tự khác đã lặng lẽ đi vào thế gian này. Và không gì làm những cơ cấu cũ sợ hơn một kiểu sống mới không cần xin phép để bắt đầu.

Thoạt đầu là dò xét. Sau đó là ngăn cản. Rồi bắt bớ, cấm tụ họp, tống ngục, đánh đòn. Những cái tên thân quen lần lượt bị gọi đến trước công đường. Có người được thả. Có người bị theo dõi. Có người mất tích vài ngày rồi trở về với thân xác bầm giập. Có người không trở về nữa. Trong bầu khí ấy, không ai còn ảo tưởng rằng theo Chúa chỉ là đi trên những con đường thơm mùi phép lạ. Nơi nào Tin Mừng thật sự chạm vào đời sống, nơi đó sớm muộn cũng có kháng cự. Vì ánh sáng không chỉ sưởi ấm. Nó còn làm lộ ra bụi bẩn. Nó làm phiền những ai đã quen sống được bảo vệ bởi vùng tối.

Gioan bây giờ không còn là người trẻ ngập ngừng năm nào nữa. Anh đã có khuôn mặt của một người từng đi qua nhiều vùng đất, từng ở nhiều mái nhà, từng băng bó cho nhiều vết thương, từng nghe nhiều tiếng khóc lặng, từng nhìn thấy nhiều cuộc đổi thay kỳ diệu bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Nhưng chính vì thế, cơn bách hại mới không làm anh sợ theo kiểu non nớt. Nó làm anh sợ theo kiểu người hiểu rất rõ cái giá thật sự của sự trung tín. Người trẻ thường dễ nói những câu lớn vì chưa biết máu có mùi gì khi chảy từ chính da thịt mình, chưa biết đêm dài ra sao khi phải nghe tiếng kêu của người mình yêu bị đánh sau bức tường giam, chưa biết cảm giác bất lực đến nghẹt thở thế nào khi mình không cứu được ai. Còn Gioan đã bắt đầu biết.

Một buổi chiều, khi anh vừa trở về từ một làng nhỏ có vài gia đình xin lãnh nhận giáo huấn, một cậu bé chạy đến báo tin có lính đang lùng những người theo “đạo của người Nazarét” trong vùng chợ phía nam. Trong số người bị giữ có một bà góa mà Gioan quen, tên là Deborah, và một chàng trai mới xin học giáo lý chưa đầy ba tháng, tên là Amos. Cả hai không phải người nổi bật. Họ không giảng thuyết giữa quảng trường. Không tranh luận công khai. Họ chỉ là hai người bình thường đã bắt đầu đi theo Chúa trong lặng lẽ. Nhưng sự dữ thường thích thử sức trên những con người xem ra dễ bẻ gãy nhất.

Gioan cùng vài anh em đi đường vòng đến nơi giam tạm. Họ không thể vào cứu ngay. Chỉ có thể đứng xa quan sát. Từ một kẽ tường, anh thấy Amos bị lôi ra trước tiên. Mặt cậu trắng bệch. Vai gầy. Hai tay run. Viên cai chỉ hỏi một điều duy nhất: có chối Đấng chịu đóng đinh kia không. Câu hỏi ngắn, nhưng đủ cắt đời người làm hai nửa. Có những giây phút cả đời thiêng liêng của một con người bị dồn lại vào một chữ có hay không.

Amos lắp bắp. Không phải vì cậu xấu. Cũng không phải vì cậu không yêu Chúa chút nào. Cậu chỉ còn quá trẻ trong đức tin, quá mới trong hành trình, quá hoảng trước đòn roi và tiếng quát. Cậu nhìn quanh như tìm một lối thoát. Và cuối cùng, cậu cúi đầu.

“Tôi không theo ông ấy.”

Câu ấy rất nhỏ. Nhưng với Gioan, nó vang như một nhát gỗ gãy trong đêm. Anh không giận Amos. Điều anh thấy là một nỗi đau sâu hơn: có những người rất muốn theo Chúa, nhưng khi bão thật nổi lên, họ không đủ sức đứng vì chưa kịp bén rễ sâu. Người thừa sai hy vọng phải đau với sự thật đó. Không phải để phán xét. Nhưng để hiểu rằng đức tin nếu không được đưa qua thử thách và nuôi bằng tương quan thật với Chúa, nó rất dễ tan thành bụi khi gặp áp lực.

Trái lại, Deborah, người đàn bà góa nhỏ bé ấy, lại đứng thẳng. Bà run, nhưng đứng thẳng. Khi bị hỏi có chối không, bà đáp bằng một giọng không lớn:

“Tôi không biết nói gì nhiều. Tôi chỉ biết Người đã không bỏ tôi từ ngày chồng tôi chết. Bây giờ tôi cũng không bỏ Người.”

Một câu nói không thần học. Không hùng biện. Nhưng nó mang một sức nặng mà nhiều bài giảng không có. Vì đó là thứ đức tin được đúc bằng cô độc, bằng mất mát, bằng những đêm một mình mà vẫn cầu nguyện. Người thừa sai hy vọng sẽ gặp nhiều kiểu con người như thế trên đường: những người không nổi bật, không có tài nói, không đứng đầu nhóm nào, nhưng khi giờ thử thách đến, họ lại là cột trụ. Vì họ không dựa vào sự sốt sắng bề mặt. Họ dựa vào tương quan đã được tạo bằng nước mắt.

Deborah bị đánh. Amos được thả vì đã chối. Khi màn đêm buông, Gioan tìm được cậu ở một góc chợ bỏ hoang. Amos ngồi ôm đầu gối, người run từng chập như đang lạnh, dù đêm ấy không lạnh lắm. Cậu nghe tiếng chân Gioan thì ngẩng lên, mặt đầy nhục nhã. Có những khuôn mặt vừa nhìn đã thấy người đó đang muốn biến khỏi thế gian vì chính mình nữa.

“Con xin lỗi,” cậu nói, gần như không thành tiếng. “Con xin lỗi… con đã không đứng nổi.”

Gioan ngồi xuống bên cạnh. Anh nhớ đến Phêrô năm xưa. Nhớ đến ánh mắt Chúa sau tiếng gà gáy. Nhớ rằng Hội Thánh không được xây chỉ bằng những người chưa từng ngã. Hội Thánh còn được xây bằng những kẻ đã ngã đau nhưng biết khóc và trở lại. Anh không nói ngay lời tha thứ dễ dãi. Anh cũng không quở trách. Anh hỏi:

“Con đang đau vì bị đánh, hay đau vì đã chối?”

Amos bật khóc dữ hơn.

“Vì đã chối.”

Gioan gật đầu chậm.

“Vậy thì con chưa mất hết. Chỉ người không còn đau vì đã chối mới thật sự nguy.”

Câu nói ấy không xóa được nhục nhã ngay. Nhưng nó mở ra một khe sáng. Người thừa sai hy vọng không chỉ đỡ những người đứng vững. Họ còn phải biết nhặt những người gục vì yếu, để họ không biến một lần ngã thành căn tính suốt đời. Trong thời bách hại, đây là điều rất khó. Vì cộng đoàn dễ chia thế giới làm hai loại: anh hùng và phản bội. Nhưng Chúa Giêsu từng không đối xử như thế với Phêrô. Và ai từng được Thầy nâng sau khi ngã thì không được phép khắt khe hơn Thầy.

Những tháng sau, các cuộc bắt bớ dữ dội hơn. Một số nhà bị khám. Có nơi sách thánh bị tịch thu. Có nơi các bữa bẻ bánh phải chuyển vào hầm, vào hang, vào những gian kho cá, chuồng cừu, sân sau các nhà nghèo. Bầu khí trong cộng đoàn thay đổi. Người ta nói nhỏ hơn. Đi cẩn trọng hơn. Những tiếng gõ cửa lúc nửa đêm làm tim nhiều người thót lại. Trẻ con được dặn không được nhắc tên Chúa to ngoài chợ. Những tín hữu mới bắt đầu bước vào một thế giới mà việc làm dấu thánh giá cũng có thể là điều phải trả giá.

Trong bối cảnh ấy, câu “Chúa ngủ mà không vắng mặt” bắt đầu đi vào lòng Gioan với chiều sâu khác hẳn trước kia. Đêm bão trên hồ, Chúa ngủ bằng thân xác hữu hình trên thuyền, rồi đứng dậy truyền cho biển lặng. Nhưng bây giờ, trong những ngục tối, trong những cuộc tra khảo, trong những lần người vô tội bị lôi đi, Chúa không đứng dậy theo cách mà mắt thường có thể thấy. Ngài không luôn chặn tay lính. Không luôn mở tung cửa ngục ngay. Không luôn làm cho người công chính thoát nạn. Và chính ở đó, đức tin phải đi tới một tầng sâu hơn: tin rằng Chúa không vắng mặt ngay cả khi Ngài không hành động theo cách mình mong.

Đây là một trong những mầu nhiệm làm người thừa sai hy vọng lớn lên đau đớn nhất. Vì ai cũng dễ tin khi thấy phép lạ diễn ra theo ý mình. Ai cũng dễ nói Chúa hiện diện khi biển lặng lập tức. Nhưng tin Chúa hiện diện giữa những giờ phút tưởng như Ngài để cho sự dữ đi quá xa, đó mới là nơi lòng tin thôi không còn là cảm tính. Người thừa sai hy vọng buộc phải đi qua chỗ này, nếu không họ sẽ chỉ biết nói về một Thiên Chúa của những ngày dễ chịu.

Một đêm nọ, Gioan cùng vài anh em họp kín trong hầm chứa dầu của một gia đình tín hữu để cầu nguyện và chia sẻ Mình Thánh. Căn hầm thấp. Không khí đặc. Ánh đèn nhỏ rung rinh. Mọi người ngồi sát vào nhau. Có một người đàn bà đang mang thai tháng cuối. Có một ông lão đi khập khiễng. Có vài người trẻ mới vào đạo. Có cả Amos. Khuôn mặt cậu vẫn còn dấu của tháng ngày nhục nhã, nhưng trong mắt đã có thứ gì đó khác: không còn ngây thơ, mà là một khao khát được đứng dậy thật sự. Khi đến phần chia sẻ, một người hỏi rất thẳng:

“Nếu Chúa không vắng mặt, sao Người để nhiều chuyện như vậy xảy ra?”

Căn hầm lặng đi.

Đó không phải câu hỏi lý thuyết. Không phải để tranh luận. Đó là câu hỏi của những người đang thật sự ở trong đêm. Và chính lúc ấy, Gioan hiểu rằng người lãnh đạo cộng đoàn, người thừa sai, người anh lớn trong đức tin, không phải lúc nào cũng được quyền trả lời bằng những công thức đẹp. Có những câu hỏi đau quá, chỉ sự thật mới đứng nổi trước nó.

Anh nhìn từng gương mặt rồi nói rất chậm:

“Tôi cũng đã hỏi như thế. Nhiều lần. Có những lúc trên đường, có những đêm bên người hấp hối, có những khi thấy người hiền bị nghiền nát, tôi cũng đã hỏi. Tôi không có câu trả lời nào làm hết đau ngay được. Nhưng tôi biết một điều: nếu Chúa vắng mặt thật, thì chúng ta đã không còn có thể yêu nhau như thế này giữa đêm tối. Nếu Chúa vắng mặt thật, chúng ta đã chỉ còn sợ hãi và cắn xé nhau. Nếu Chúa vắng mặt thật, nhiều người trong anh chị em đã không thể đứng vững, đã không thể tha thứ, đã không thể ngồi đây mà vẫn gọi Người là Cha. Có thể Chúa đang ngủ theo nghĩa Người chưa đứng dậy theo cách ta muốn thấy. Nhưng Người không vắng. Bởi chính việc chúng ta còn được giữ trong tình yêu này đã là dấu Người đang ở đây.”

Không ai vỗ tay. Không ai bật lên vui mừng. Nhưng có những sự thật khi được nói ra, chúng không làm người ta phấn khởi, mà làm họ yên hơn trong chiều sâu. Đêm ấy, nhiều người khóc lặng. Không phải vì mọi thắc mắc đã hết. Mà vì họ hiểu rằng đức tin của mình không bị coi thường. Chúa không bảo họ đừng đau. Nhưng Ngài ở trong chính cách họ đau mà không buông nhau ra.

Ít lâu sau, biến cố lớn xảy đến: Mattia bị bắt lần thứ hai.

Lần này không phải chỉ để đánh dằn mặt. Người ta đã ghi tên cậu từ lâu vì biết cậu thường ở lại với các nhóm nhỏ, dạy trẻ, cầu nguyện bên các bệnh nhân, nâng đỡ những tín hữu mới bị lung lay. Kẻ bách hại thường hiểu một điều mà đôi khi người đời không hiểu: những người nguy hiểm nhất đối với quyền lực của họ không luôn là người nói lớn. Mà là những người quietly làm cho người khác trở nên tự do từ bên trong. Mattia chính là kiểu người ấy. Cậu không hùng biện. Không tranh luận công khai. Nhưng cậu làm cho những đứa trẻ bị bỏ rơi biết mình có giá trị, cho những góa phụ biết mình không bị bỏ quên, cho những kẻ từng chối biết mình có đường trở lại, cho những người bệnh biết họ không là gánh nặng vô ích. Một người như thế là mối đe dọa với mọi cơ cấu thích cai trị bằng sợ hãi.

Khi Gioan nghe tin, anh đứng lặng rất lâu. Anh đã từng sợ điều này. Từ lần đầu Mattia bị tra khảo, anh đã biết có thể sẽ có lần thứ hai. Nhưng biết trước không làm đau bớt khi nó xảy ra. Những ai sống đủ lâu trong ơn gọi sẽ hiểu: có những thập giá không hề bất ngờ, nhưng khi đến vẫn cứ đau như mới.

Lần này Mattia bị chuyển tới một trại giam xa hơn, gần khu mỏ đá. Rất ít người được tiếp cận. Con đường đến đó khô cằn, sỏi đá, vắng nhà dân. Gioan phải mất nhiều tuần dò mối mới tìm được một lính canh cũ có chút lòng mà nhận mang giúp vài mẩu bánh, ít dầu bôi vết thương, và một mảnh vải có thêu nhỏ một câu Thánh Vịnh. Không thư từ gì rõ ràng được gửi ra. Chỉ thỉnh thoảng người lính ấy nhắn lại đôi lời đứt quãng: Mattia còn sống, Mattia rất yếu, Mattia vẫn cầu nguyện cho mọi người, Mattia có lúc mê đi vì sốt.

Những tin đó như dao và như lửa cùng lúc. Dao, vì mỗi chữ đều đau. Lửa, vì biết em mình giữa cảnh ấy mà vẫn nhớ cầu nguyện cho người khác thì làm sao mình được phép nguội. Nhưng rồi có những tuần không còn tin gì nữa. Không một lời. Không một dấu. Không một mẩu tin nhắn qua người lính. Chính quãng im lặng ấy mới là bão lớn nhất.

Đêm nào Gioan cũng cầu nguyện. Có lúc anh cầu rất sốt sắng, đọc từng Thánh Vịnh, lặp đi lặp lại những lời của Thầy, xin cho Mattia được bền đỗ, xin cho em không chết một mình, xin cho ít nhất có ai đó nắm tay em khi giờ cuối đến. Có đêm anh chỉ ngồi im, không còn câu nào. Có đêm anh thấy mình đang nói vào một vùng tối đặc như đá. Không một an ủi trở lại. Không một cảm nghiệm ngọt ngào nào. Không một tia sáng. Chỉ là sự kiệt quệ của một người cầu nguyện mà xem ra trời im lặng.

Đó là lúc câu “Chúa ngủ mà không vắng mặt” trở nên không còn là một suy niệm đẹp nữa. Nó trở thành chỗ anh phải bám vào như người bám vào mảnh gỗ giữa biển. Vì anh không còn gì khác. Anh không thấy phép lạ. Không nghe tiếng Chúa. Không biết kết cục của người mình yêu. Tất cả những gì anh có chỉ là ký ức về Đấng từng ngủ trên thuyền và đã từng đứng dậy. Nhưng bây giờ, Ngài không đứng dậy theo cách anh mong. Và anh phải quyết định: hoặc buông, hoặc tin rằng ngay cả sự im lặng này cũng không phải là bỏ rơi.

Có một đêm đặc biệt, khi gió ngoài cửa lều gào dữ dội, Gioan gần như không cầu nguyện nổi nữa. Anh ngồi ôm đầu, cảm thấy một kiểu mệt không chỉ ở thân xác mà ăn đến tận ý nghĩa sống. Những năm đi truyền giáo, những khuôn mặt từng gặp, những đổ máu, những người ngã, những người chết, những giọt nước mắt, những lần trốn chạy trong đêm, tất cả dội về. Anh bỗng thấy một cám dỗ rất rõ: cám dỗ nghĩ rằng mọi sự này quá sức con người. Rằng có lẽ đã đến lúc mình chỉ nên sống âm thầm, không kéo thêm ai vào nguy hiểm, không gây thêm sóng, không bước ra nữa. Không phải bỏ Chúa hẳn. Chỉ là thu mình vào một đức tin kín đáo, ít gây chú ý, ít đòi giá. Một kiểu ở lại với Chúa nhưng không còn “sang bờ bên kia” nữa.

Cám dỗ ấy rất tinh vi. Vì nó mang khuôn mặt của khôn ngoan, của thực tế, của mệt mỏi hợp lý. Nhiều thừa sai không gãy vì tra tấn. Họ gãy vì loại mệt âm này. Họ không phản bội bằng lời, mà bằng cách dần dần không còn để đời mình bị Tin Mừng làm phiền nữa. Họ trở nên ngoan, an toàn, kín đáo, vừa đủ đạo đức để không day dứt, nhưng không còn là những người dám qua bão để đến với bờ bên kia.

Gioan nhận ra đây là một bờ bên kia nữa, có lẽ khó hơn cả. Không phải bờ của sợ chết. Mà là bờ của sự nản lòng thiêng liêng. Bờ của việc muốn hạ thấp ơn gọi cho vừa sức mình. Bờ của việc thôi mơ lớn với Chúa vì đã bị thực tế làm cho quá đau.

Anh ra khỏi lều, quỳ dưới nền đất lạnh, không còn sức để nói gì hay. Rất lâu sau anh chỉ thều thào được đúng một câu:

“Thưa Thầy, nếu Thầy đang ngủ, xin đừng để con rời khỏi thuyền.”

Đó là một lời cầu nguyện nghèo đến tận cùng. Nhưng có lẽ chính ở những chỗ như thế, đức tin được lọc tinh nhất. Không còn cảm xúc nâng. Không còn thành quả an ủi. Không còn hình ảnh đẹp về bản thân như người anh hùng thiêng liêng. Chỉ còn một điều duy nhất: con không muốn rời khỏi thuyền, dù Thầy đang ngủ. Người thừa sai hy vọng nếu còn giữ được điều này trong đêm, họ sẽ đi qua.

Rạng sáng hôm sau, một tin đến. Không phải phép lạ theo kiểu Mattia được thả. Mà là tin người lính cũ kia cuối cùng cũng tìm được cách gửi ra: Mattia còn sống, nhưng không đứng dậy nổi nữa. Cậu nhắn đúng một câu, khó khăn lắm mới nói được: “Nói với anh Gioan là Thầy vẫn ở đây.”

Khi nghe câu ấy, Gioan không khóc ngay. Anh lặng đi như người bị đánh trúng vào tận lõi mình. Giữa ngục tối. Giữa sốt, đói, đòn vọt. Giữa nơi không có tự do thân xác, Mattia lại là người làm chứng cho điều mà Gioan bên ngoài đang cố bám lấy: Thầy vẫn ở đây. Không phải như ảo giác. Không phải như câu tự trấn an. Mà như một xác tín được trả bằng đau đớn. Bấy giờ Gioan hiểu thêm: có những lúc Chúa ngủ đối với một người để lại thức rất rõ trong một người khác. Và Hội Thánh tồn tại cũng là nhờ cách các chứng nhân nâng nhau bằng chính niềm tin đã được thử trong lửa ấy.

Mattia không sống lâu sau đó. Cậu qua đời vài tuần sau, trong trại giam, theo lời kể chậm và nghẹn của chính người lính cũ kia. Ông nói đêm cuối, Mattia mê sốt nhiều, rồi có lúc tỉnh lại rất sáng, xin chút nước, và thì thầm cầu nguyện cho “những đứa bé”, cho “những người đang sợ”, cho “anh Gioan đừng buồn quá”, rồi mỉm cười một cách lạ mà người lính ấy nói ông chưa từng thấy ở ai sắp chết. Sau cùng, cậu nói rất nhẹ: “Chúng ta sang bờ bên kia.” Rồi đi.

Khi nghe xong, Gioan gục xuống.

Không còn ngôn ngữ cao đẹp nào đứng nổi trước mất mát như thế. Dù anh đã chuẩn bị lòng từ lâu, cái chết của Mattia vẫn như một lưỡi dao lạnh xuyên qua tất cả. Trong nhiều ngày, anh gần như không nói. Những người chung quanh không biết phải an ủi thế nào. Có những nỗi buồn mà lời tử tế nhất là sự hiện diện chứ không phải giải thích. Vài anh em ngồi cạnh anh trong im lặng. Deborah mang đến ít bánh rồi đi. Amos, chính cậu thanh niên từng chối, giờ quỳ rất lâu ngoài cửa lều như một người muốn canh cho thầy mình được đau trong bình an.

Chính trong những ngày tang đó, đêm tối của Gioan đi xuống sâu hơn nữa. Bởi bây giờ câu hỏi không còn là Chúa có hiện diện giữa bách hại hay không. Mà là: Chúa hiện diện để làm gì khi vẫn để người hiền chết trẻ như thế. Có những cái chết làm người ta đau nhưng vẫn hiểu theo phần nào. Còn có những cái chết như Mattia, khiến người ta cảm thấy mình đang cầm một mầu nhiệm sắc như đá: một người rất hiền, rất âm thầm, đã sống để chữa lành bao người, đã không làm hại ai, vậy mà đời cậu kết như thế sao.

Đây là nơi nhiều người mất đức tin mà không nói ra. Họ vẫn giữ các cử hành, vẫn nói các lời đúng, nhưng bên trong họ đã thôi tin rằng tình yêu thực sự mạnh hơn sự chết. Vì họ không biết đọc cuộc đời các chứng nhân dưới ánh sáng của Vượt Qua. Nếu nhìn chỉ bằng mắt đời, cái chết của Mattia quả thật là vô lý. Nhưng nếu nhìn trong Chúa, cậu không thua. Cậu đã được đưa qua một bờ bên kia cuối cùng bằng chính cách sống của mình. Không phải bằng chiến thắng vẻ vang theo mắt thế gian. Mà bằng một trung tín dịu hiền đến cùng. Cái chết ấy không đóng lại sứ mạng của cậu. Nó thắp nó lên trong bao người.

Quả thật, những tuần sau lễ an táng đơn sơ của Mattia, điều lạ xảy ra. Không phải phép lạ ngoạn mục. Mà là nhiều người bắt đầu thay đổi vì câu chuyện của cậu. Người lính cũ kia, kẻ từng chỉ giúp đỡ âm thầm, xin được học giáo lý. Amos, người từng chối, nay đứng lên phục vụ những cộng đoàn nhỏ với một lòng khiêm và bền mà trước đây cậu không có. Nhiều bà mẹ đem con tới xin được nghe kể về “người anh hiền đã chết trong tù mà còn cầu cho trẻ nhỏ”. Những đứa trẻ mồ côi ở vùng biển khi nghe tin đều khóc. Hanna từ làng cũ gửi tin sang rằng chị giữ lại câu “Thầy vẫn ở đây” viết trên miếng vải nhỏ trong nhà. Joel, nay đã lớn hơn nhiều, bắt đầu nói muốn học đọc Thánh Vịnh để một ngày nào đó có thể nâng người khác như Mattia từng nâng mình.

Khi nghe những điều ấy, Gioan hiểu dần dần một sự thật vừa đau vừa sáng: có những hạt giống chỉ nảy khi đã mục trong lòng đất. Hy vọng Kitô giáo không phải là tránh mọi mất mát. Nó là tin rằng ngay cả mất mát cũng không thoát khỏi quyền biến đổi của Thiên Chúa. Chúa không gây ra điều dữ. Nhưng Người có thể đi vào ngay chỗ điều dữ tưởng đã thắng để kéo ra một sự sống mà không thế lực nào lường được.

Từ đó, bài giảng của Gioan đổi hẳn. Anh không còn nói nhiều về những phép lạ đầu tiên như trước. Anh bắt đầu nói nhiều hơn về sự trung tín trong đêm, về việc Chúa ngủ mà không vắng mặt, về cách một người có thể sống qua những giờ không cảm thấy gì ngoài lạnh và vẫn không buông tay Chúa. Anh kể ít hơn bằng lý luận, nhiều hơn bằng chứng từ. Không phải để tô vẽ đau khổ, nhưng để giúp các cộng đoàn không ngỡ ngàng khi đêm tối đến. Anh nói với họ rằng sẽ có những lúc họ cầu nguyện mà khô. Những lúc người thân chết. Những lúc cộng đoàn bị hiểu lầm. Những lúc chính người tốt cũng ngã. Những lúc Chúa xem ra lặng. Và nếu khi ấy họ nhớ rằng Chúa ngủ mà không vắng mặt, họ sẽ không tuyệt vọng như những người không có chân trời Phục Sinh.

Một lần, trong một hang đá nơi nhóm tín hữu lẩn trốn ban đêm, một cô gái trẻ mới mất chồng hỏi anh:

“Làm sao để biết Chúa không vắng mặt, khi con chẳng cảm thấy gì cả?”

Gioan nhìn cô. Gương mặt cô hốc đi vì khóc, nhưng ánh mắt vẫn còn đang níu. Anh trả lời:

“Có những ngày em sẽ không cảm thấy gì ngoài trống. Đừng lấy cảm giác làm thước đo duy nhất cho sự hiện diện của Chúa. Hãy nhìn xem giữa nỗi đau này, em còn có thể gọi tên Người không. Em còn có thể ngồi giữa cộng đoàn không. Em còn có thể để người khác đỡ mình không. Em còn có thể không nguyền rủa sự sống không. Tất cả những điều ấy, tuy rất nghèo, nhưng là dấu Chúa vẫn đang giữ em, dù em không cảm được.”

Đó là thứ khôn ngoan không học trong yên ổn. Nó chỉ được đúc trong lửa.

Nhiều năm sau nữa, khi bách hại vẫn chưa dứt hẳn nhưng các cộng đoàn đã học đứng trong đêm vững hơn, người ta bắt đầu gọi Gioan là “người của những đêm tối”. Không phải vì anh u ám. Nhưng vì ai đang đi qua khổ đau sâu mà đến với anh, thường không bị anh cho những câu rẻ tiền. Anh biết ngồi với họ. Biết để họ khóc. Biết giữ im lặng đủ lâu. Biết khi nào cần nói một câu, khi nào chỉ cần nắm tay. Anh dạy các thừa sai trẻ hơn rằng đừng bao giờ lấy những ngày sốt sắng làm chuẩn duy nhất cho đời sống thiêng liêng. Một con thuyền không được thử khi trời đẹp. Nó được biết thật sự ra sao khi đêm nổi sóng.

Và trong mọi bài giảng, trong mọi lần nâng một người đang muốn buông, trong mọi lần đứng bên giường người hấp hối, trong mọi lần tiễn một chứng nhân vừa ngã xuống, anh đều trở lại với câu ấy: “Chúa ngủ mà không vắng mặt.”

Anh nói:
Chúa ngủ, nên con người không được dựa vào cảm giác kiểm soát.
Chúa ngủ, nên đức tin phải lớn hơn sự thấy.
Chúa ngủ, nên người môn đệ phải học gọi tên Người trong đêm.
Chúa ngủ, để khi Người đứng dậy, ta hiểu rằng bình an không đến từ sức chèo của ta.
Nhưng Chúa không vắng mặt.
Người không vắng trong nước mắt người góa phụ.
Không vắng trong nhục nhã của kẻ từng chối rồi trở lại.
Không vắng trong ngục tối nơi Mattia thì thầm “Thầy vẫn ở đây.”
Không vắng trong những cộng đoàn nhỏ phải bẻ bánh dưới đất.
Không vắng trong người mẹ mất con mà vẫn không đóng tim lại.
Không vắng trong vị linh mục già vẫn đi giải tội cho người hấp hối dù biết mình có thể bị bắt.
Không vắng trong trái tim người thừa sai đang cạn sức mà vẫn xin: “Xin đừng để con rời khỏi thuyền.”

Và chính vì Người không vắng mặt, nên người thừa sai hy vọng không được bỏ thuyền, dù có những đêm hoàn toàn không thấy bình minh đâu cả.

Đó là chỗ phần ba của hành trình mở ra một chiều sâu khác. Không còn là sự hào hứng ban đầu của việc đi ra. Không chỉ là những bờ bên kia địa lý, hay những vùng đất ngoại biên. Mà là bờ bên kia của chính đêm tối thiêng liêng. Bờ bên kia của mất mát không lời giải ngay. Bờ bên kia của việc tiếp tục yêu khi tim đã bị xé. Bờ bên kia của việc không để sự dữ dạy mình cách sống.

Đến đây, Gioan bắt đầu hiểu tại sao Thầy không dập cơn bão ngay từ khi nó vừa nổi. Vì nếu Ngài làm thế, các môn đệ chỉ biết một Chúa có thể xử lý biến cố. Họ sẽ không biết một Chúa có thể ở yên trong chính lòng bão. Và nếu họ không biết điều đó, họ sẽ không thể trở thành thừa sai hy vọng cho một thế giới đầy những đêm không có phép lạ tức thì.

Cho nên, những năm cuối của phần đời này, mỗi lần nhìn vào một cộng đoàn nhỏ còn run, mỗi lần nhìn một người mới vào đạo đang hoảng trước thử thách, mỗi lần đứng trước một gia đình vừa mất người thân, mỗi lần tiễn một chứng nhân ra pháp trường, Gioan đều thấy trong lòng mình vang lại tiếng sóng của hồ năm xưa, rồi sau đó là giọng của Thầy, vừa rất cũ vừa rất mới:

“Sao nhát thế? Anh em עדיין chưa có lòng tin sao?”

Nhưng anh không nghe câu ấy như một lời trách làm nhục nữa. Anh nghe như một lời gọi đi sâu hơn. Đi sâu khỏi đức tin dựa vào thuận lợi. Đi sâu khỏi sự trung tín chỉ có khi được an ủi. Đi sâu khỏi một ơn gọi chỉ đẹp khi còn hoa trái rõ ràng. Đi sâu vào chỗ người ta vẫn ở lại trên thuyền, dù Thầy đang ngủ.

Và rồi, trong rất nhiều đêm, anh đã có thể ngẩng lên mà nói, không phải như người hiểu hết mầu nhiệm, nhưng như người đã được nó mang qua:

“Thưa Thầy, con vẫn không hiểu hết vì sao nhiều bão thế. Nhưng con tin một điều: Thầy ngủ, nhưng Thầy không vắng. Và chỉ cần Thầy không vắng, thì dù đêm có còn dài, con cũng sẽ không bỏ thuyền.”

Rồi sẽ đến một ngày, người thừa sai nhận ra mình không còn sống ở giai đoạn mở đầu của ơn gọi nữa. Không còn là thời của những bước chân nóng, của những chuyến đi kéo dài không biết mệt, của việc cứ nghe Chúa gọi là lên đường mà chưa kịp nghĩ nhiều đến thân xác mình, đến tuổi tác, đến những vết thương tích lũy trong xương, trong máu, trong trí nhớ. Sẽ đến một ngày, người ta bắt đầu thấy mình đi chậm hơn. Bắt đầu phải ngồi xuống lâu hơn sau một chặng đường. Bắt đầu nhớ nhiều hơn là chạy nhiều. Bắt đầu nói ít hơn, nhưng mỗi lời lại nặng hơn. Không phải vì lửa đã tắt. Nhưng vì ngọn lửa đó giờ đây không còn bùng lên như bó rơm. Nó cháy như than hồng, âm, sâu, bền, và có khả năng sưởi được lâu hơn.

Gioan bước vào chặng ấy trong một bầu khí vừa buồn vừa đẹp.

Bách hại chưa hết. Trái lại, ở một số vùng, nó còn âm hơn, tinh vi hơn, dai hơn. Nhưng các cộng đoàn đã không còn là những nhóm mong manh chỉ cần một tiếng gõ cửa đêm là tan tác như thuở ban đầu. Họ đã đi qua nhiều đêm. Họ đã học cách chôn cất người thân trong nước mắt mà không tuyệt vọng như những người không có chân trời Phục Sinh. Họ đã học cách cầu nguyện trong những hầm thấp, trong những chuồng cừu, trong các gian bếp sau nhà, trong những xó tối mà ánh sáng của một ngọn đèn dầu cũng đủ làm tim người ta nóng lại. Họ đã học cách nhận ra nhau bằng những dấu rất nhỏ. Học cách giữ Mình Thánh như giữ kho tàng cuối cùng giữa một thế giới có thể tịch thu mọi thứ trừ sự hiện diện của Chúa trong tim người tín hữu. Họ đã học cách không lấy số đông làm chuẩn cho sự thật. Họ đã học rằng có những mùa Chúa làm Hội Thánh lớn lên không bằng việc mở rộng ảnh hưởng, mà bằng việc đi sâu vào trung tín.

Trong tiến trình ấy, điều làm Gioan xúc động nhất là nhìn thấy những người rất bình thường trở thành cột trụ.

Deborah, người đàn bà góa năm xưa từng nói giữa đòn vọt rằng bà không bỏ Đấng đã không bỏ mình, giờ đây đã thành mẹ của cả một nhóm nhỏ tín hữu ở vùng đồi đá. Bà không học cao. Không giảng thuyết được như những người có ơn lời nói. Nhưng nhà bà trở thành nơi trú ẩn, nơi nhiều người bị thương được băng bó, nơi trẻ nhỏ được nghe kể chuyện Chúa trước khi ngủ, nơi những tín hữu mới bước vào được ủ ấm khỏi lạnh của nỗi sợ ban đầu. Bà không bao giờ nhận mình là người dẫn đầu. Nhưng ai trong nhóm cũng biết: nếu một ngày Deborah qua đi, khoảng sân nhà bà sẽ vắng một thứ ánh sáng rất khó thay.

Amos, chàng trai từng chối Chúa vì sợ đòn roi, nay đã khác đến nỗi đôi khi chính cậu cũng không nhận ra mình của trước kia. Không phải cậu trở thành người không còn run. Trái lại, những lần phải đối mặt với nguy hiểm, cậu vẫn cảm thấy chính cái lạnh năm xưa chạy dọc sống lưng. Nhưng giờ đây, thay vì bị ký ức đó nghiền nát, cậu dùng nó để dịu dàng hơn với những ai còn yếu. Không ai nâng được người vừa ngã tốt bằng người từng ngã mà đã được đỡ lên. Amos không nói nhiều về sự anh hùng. Cậu nói nhiều về lòng thương xót. Về việc đừng đùa với cơn cám dỗ, nhưng cũng đừng biến một lần yếu thành án chung thân cho linh hồn. Cậu đặc biệt ở lại rất lâu với những người mới vào đạo đang hoảng sợ, với những người bị lương tâm cắn vì đã lỡ chối, với những ai sống trong mặc cảm rằng mình không xứng nữa. Chính nơi đó, bài học của Phêrô, của chính cậu, và của biết bao người được Chúa nâng dậy, tiếp tục sinh hoa trái.

Hanna và Ruben, gia đình từng đứng trên bờ nứt gãy, giờ cũng thành một chứng từ sống. Không phải gia đình họ trở nên hoàn hảo. Không phải không còn lúc va chạm. Không phải quá khứ đau đã bay mất. Nhưng họ đã học được nghệ thuật quý nhất của đời sống gia đình theo Tin Mừng: không để cơn đau cuối cùng biến thành luật sống. Họ cãi ít cay hơn. Xin lỗi nhanh hơn. Để ý đến những khoảng lặng của nhau hơn. Joel lớn lên giữa một ngôi nhà không hoàn toàn êm, nhưng đủ thật và đủ được chữa lành để cậu không còn lớn lên như một đứa bé co rúm dưới cơn bão của người lớn. Khi bước vào tuổi thanh niên, Joel thường theo các nhóm tín hữu đi thăm người đau, mang bánh cho người bị giam, sửa nhà cho góa phụ, dạy trẻ con đọc. Ai biết cậu từ bé đều thấy trong việc ấy một sự tiếp nối lặng lẽ của Mattia. Có những di sản không được để lại bằng sách, bằng chức vụ, bằng những tuyên bố lớn. Chúng được để lại bằng cách một người đã từng được yêu lành mạnh, rồi lớn lên thành người biết trao lại sự dịu dàng đó cho thế giới.

Những đứa trẻ mồ côi ở vùng biển ngày xưa cũng không còn là một đám người bé nhỏ đánh nhau vì miếng ăn như bầy thú con bị bỏ quên nữa. Một số em đã lớn. Có em lập gia đình. Có em đi xa làm ăn. Có em ở lại trong các cộng đoàn để chăm trẻ nhỏ hơn mình. Trong số đó, có một cậu tên Simeon luôn làm Gioan nhớ nhất. Thuở bé, cậu là đứa dữ nhất đám, hay cắn, hay đập, hay giấu đồ ăn vì tin rằng nếu không giữ phần cho mình thì sẽ không ai cho mình gì. Chính Mattia là người ngày đó đã nhẫn nại tập cho cậu biết chia, biết ngồi yên, biết gọi tên người khác không phải bằng tiếng gầm. Về sau, khi Mattia mất, chính Simeon là người lặn lội nhiều ngày để tìm bằng được tin tức cuối cùng về anh. Và từ đó, cậu gần như sống với một lời hứa âm thầm: sẽ không để những đứa trẻ bị bỏ rơi lớn lên mà không có ai gọi tên chúng bằng thương xót như ngày xưa Mattia đã gọi tên mình. Nhiều năm sau, trong một góc rất nghèo của vùng ven biển, Simeon mở một căn nhà nhỏ, cưu mang những đứa trẻ lang thang, cho chúng ăn, dạy chúng đọc, dạy cầu nguyện. Mỗi lần nghe kể về việc đó, Gioan lại thấy sống mũi cay. Vì anh hiểu: hạt giống đã mục đi trong Mattia vẫn đang tiếp tục nở thành những mùa lúa bất ngờ.

Chính trong bầu khí các cộng đoàn như thế, tuổi già của Gioan đi vào không như một sự tàn lụi, mà như một giai đoạn chín. Thân xác anh xuống. Đôi chân từng đi qua nhiều vùng đất giờ bắt đầu đau âm ỉ mỗi khi trái gió. Vai trái, nơi từng bị đánh trong một lần trốn chạy năm xưa, cứ lạnh là nhức buốt. Mắt anh kém hơn trước. Có những bản văn phải nhờ người trẻ đọc to lên mới nghe rõ. Đêm đến, anh khó ngủ sâu. Và ký ức, thay vì thưa ra theo tuổi già, lại đổ về rõ hơn. Có những đêm anh ngồi rất lâu ngoài cửa, nhìn một ngọn đèn leo lét mà thấy từng khuôn mặt cũ trở về, không ồn ào, chỉ hiện lên như những con sóng chạm nhẹ vào bờ tim: Deborah với đôi tay gầy mà ấm, Amos với ánh mắt pha giữa nhục nhã cũ và lòng thương mới, Hanna của những ngày cứng và mềm, Ruben của cuộc trở về vụng về nhưng thật, Joel lớn lên từ một tuổi thơ bớt bão hơn, Simeon từ đứa bé đầy phòng vệ thành người cha của những đứa trẻ không ai muốn, và trên hết, Mattia.

Tên ấy chưa bao giờ đi ra khỏi lòng anh.

Không phải ngày nào Gioan cũng khóc vì nhớ Mattia. Nỗi đau lớn không ở mãi trong hình thức dữ dội. Nó lắng xuống, đi sâu, trở thành một mạch ngầm. Nhưng có những hôm, chỉ một điều rất nhỏ cũng đủ khơi lại tất cả. Một thằng bé ngủ gục trong góc nhà thờ khiến anh nhớ những đứa trẻ ngày xưa Mattia hay bế. Một câu Thánh Vịnh được đọc bằng giọng hơi đứt khiến anh nhớ những buổi tối Mattia dạy trẻ con đọc từng chữ. Một người bệnh nắm tay anh rất chặt trước lúc ra đi khiến anh nhớ đến lời nhắn cuối cùng: “Thầy vẫn ở đây.” Có những ký ức không hành hạ. Chúng đi cùng như một phần hồn mình. Và chính kiểu hiện diện đó làm người ta nên sâu.

Một buổi tối mùa lạnh, khi sức đã yếu hơn thường lệ, Gioan gọi Amos đến ngồi cạnh. Họ ngồi trong căn phòng nhỏ sau nhà nguyện. Ngoài kia, gió chạm vào mái rạ nghe xào xạc như những bước chân của thời gian. Amos bây giờ cũng không còn trẻ nữa. Mặt cậu đã có nếp của người sống nhiều với người đau. Hai người ngồi rất lâu mới nói.

Sau cùng Gioan hỏi:
“Con còn nhớ đêm con đã khóc ở chợ không?”

Amos cúi đầu, nụ cười rất buồn:
“Con nhớ. Con tưởng đời con đã hỏng từ đêm ấy.”

Gioan nhìn cậu, ánh mắt sâu mà hiền:
“Không. Đêm ấy chỉ làm lộ ra con thật cần được cứu. Có những người sống cả đời mà chưa bao giờ gặp được mình thật. Họ chỉ sống bằng hình ảnh đẹp về mình. Còn con, vì đã ngã, nên con biết thương.”

Amos im lâu rồi hỏi ngược:
“Còn thầy, điều gì làm thầy đau nhất suốt những năm qua?”

Gioan không trả lời ngay. Một lúc rất lâu sau, anh nói:
“Không phải đòn roi. Không phải sự đói. Không phải bị rượt đuổi. Mà là những lúc nhìn thấy một người có thể trở thành rất đẹp trong Chúa, mà rồi họ đóng lại vì sợ. Điều đó làm ta đau hơn nhiều. Vì ta biết trong họ có một bờ bên kia rất đẹp, nhưng họ không dám sang.”

Rồi anh dừng, nhìn vào khoảng tối trước mặt:
“Và dĩ nhiên… ta vẫn nhớ Mattia.”

Amos quay sang, chờ.
Gioan cười rất khẽ:
“Nhưng bây giờ nỗi nhớ đó không chỉ còn là đau. Nó thành một lời nhắc. Rằng người ta có thể sống rất âm thầm mà vẫn để lại ánh sáng đủ cho bao người tìm đường. Nhiều người sợ mình phải làm việc lớn cho Chúa. Ta nghĩ điều Chúa cần hơn thường là một trái tim thật. Mattia có trái tim đó.”

Từ tuổi già của Gioan, các cộng đoàn học được một kiểu lãnh đạo khác. Không còn là kiểu người đi đầu bằng sức trẻ, bằng tốc độ, bằng bứt phá. Mà là kiểu người gìn giữ ký ức thánh. Gìn giữ ngọn lửa qua việc kể lại, phân định, nhắc nhở, và nhất là qua sự hiện diện. Có những cộng đoàn không cần thêm nhiều chiến lược bằng cần những khuôn mặt già thánh thiện ngồi ở giữa họ như những cây lớn. Chỉ cần một cái nhìn của những con người đã đi qua bão mà không cay đắng, đã mất mát mà không khép tim, đã bị thử thách mà không hoài nghi tình yêu, là đã đủ cho người trẻ hơn được định hướng lại rất nhiều.

Mỗi năm, vào ngày người ta nhớ đến những chứng nhân đã qua đời vì đức tin, Gioan thường xin đọc tên từng người. Không chỉ các tên lớn ai cũng biết. Anh còn đọc cả tên những người không ai nhớ ngoài vài cộng đoàn nhỏ: một bà góa bị đánh đến chết vì giấu Mình Thánh, một thiếu niên bị bắt vì mang thư cho cộng đoàn, một người cha bị xử vì không chối Chúa trước mặt con mình, một phụ nữ trẻ chết sau khi sinh trong lúc trốn tránh, một người lính cải đạo bị đồng đội đâm sau trại giam, và tên Mattia luôn được anh đọc rất chậm. Mỗi lần như thế, cộng đoàn lặng đi. Bởi họ hiểu Hội Thánh không được xây bằng ý tưởng, mà bằng những thân xác và linh hồn đã để Chúa yêu mình tới cùng.

Chính trong những buổi tưởng niệm ấy, Gioan ngày càng nói nhiều hơn về ý nghĩa cuối cùng của câu “sang bờ bên kia.”

Thuở đầu, đó là một chuyến vượt hồ.
Rồi là hành trình đi ra khỏi vùng an toàn.
Rồi là bước vào những ngoại biên.
Rồi là đi qua bách hại.
Rồi là giữ lòng không bị đêm làm tối.
Nhưng đến tuổi già, anh hiểu rõ hơn bao giờ hết rằng mọi “bờ bên kia” của đời này chỉ là những chuẩn bị cho bờ bên kia tối hậu.

Đó là Nhà Cha.

Con người sống giữa lịch sử rất dễ quên điều này. Nhất là những người tận tâm làm việc cho Chúa. Họ dễ bị sứ mạng nuốt mất chân trời. Họ lo dựng cộng đoàn, nuôi người nghèo, giữ lửa, chống chọi bách hại, hàn gắn gia đình, chăm trẻ mồ côi, nâng người ngã, dạy giáo lý, cầu nguyện, phân định, chịu đòn, trốn tránh, đứng lại, lên đường. Tất cả đều tốt. Tất cả đều thánh. Nhưng nếu không nhớ rằng đích cuối cùng là Nhà Cha, người thừa sai có thể kiệt mà không hiểu vì sao. Vì tự sâu thẳm, tim họ được dựng nên không chỉ để làm việc, mà để thuộc về. Không chỉ để chiến đấu, mà để trở về. Không chỉ để vượt qua các bờ nhỏ, mà để được ôm vào bờ cuối cùng không còn bão nữa.

Một chiều nọ, khi sức đã giảm nhiều, Gioan được mời nói với một nhóm tín hữu trẻ mới bước vào hành trình. Họ sống giữa thời khó. Nhiều người trong số họ không biết còn được bình an bao lâu. Có người vừa mất cha vì bị bắt. Có người đính hôn rồi chưa dám cưới vì không biết ngày mai ra sao. Có người đang chăm một người mẹ liệt mà nhà đã bị dòm ngó. Họ ngồi quanh anh, mắt vừa kính vừa đói một điều gì vững hơn nỗi sợ. Và chính hôm ấy, Gioan đã nói với họ như thể đó là một trong những lần cuối cùng mình được cất lời lâu.

Anh bảo:

“Các con đừng nghĩ rằng Chúa gọi các con chỉ để chịu đựng. Người cũng không gọi các con chỉ để làm việc cho thật nhiều. Người gọi các con để yêu, và để được yêu cho đến cùng. Mọi bờ bên kia các con đã đi qua hay sẽ đi qua trong đời này, dù là nghèo, là hiểu lầm, là bách hại, là bệnh tật, là mất mát, là những đêm cầu nguyện khô như đá, tất cả đều đang tập cho tim các con thuộc về Nhà Cha hơn. Nếu không có Nhà Cha, đức tin của chúng ta chỉ là sự gắng gượng rất cao quý. Nhưng vì có Nhà Cha, nên những gì các con chịu không rơi vào hư vô. Nó đang mở rộng lòng các con cho một cuộc gặp gỡ.”

Một người trẻ hỏi:
“Thưa cha, làm sao để không sợ cái chết?”

Gioan nhìn gương mặt ấy, và chính anh cũng biết câu hỏi đó đang đến gần mình hơn bao giờ hết. Anh đáp:

“Ta không chắc có ai thật sự không còn sợ chút nào khi đứng trước cái chết. Ngay cả khi tin mạnh, thân xác vẫn run vì nó biết mình sắp đi vào điều chưa từng kinh qua. Nhưng cái khác của người tin là thế này: ta không bước vào một vực tối vô danh. Ta bước vào cuộc vượt qua cuối cùng với Đấng đã đi trước. Cái chết không còn là một bờ hoang. Nó là bờ bên kia có Chúa đứng đợi.”

Nhóm trẻ im đi. Có những câu nói nếu chỉ nghe bằng tai sẽ thấy đơn sơ. Nhưng nếu người nói là một người đã đi gần hết hành trình, câu ấy có sức nặng của chứng từ.

Những năm sau đó, sức Gioan yếu nhanh hơn. Anh không còn đi xa. Hầu hết thời gian chỉ quanh quẩn giữa vài cộng đoàn gần, hoặc ngồi ở sân nhà nhỏ nghe người ta kể chuyện, xưng thú, xin lời khuyên, nhờ cầu nguyện. Có những ngày anh mệt đến nỗi chỉ đủ giơ tay chúc lành rồi tựa vào tường thở. Nhưng ngay cả trong sự yếu đó, anh lại làm được một điều mà thời trai trẻ chưa chắc làm nổi: anh cho cộng đoàn thấy một kiểu hy vọng trưởng thành. Hy vọng của người không còn sức thay đổi mọi sự, nhưng vẫn tỏa bình an vì biết mình đang được mang đi đâu.

Nhiều người tìm đến anh trong thời gian ấy không chỉ để nghe lời khuyên, mà để học cách già đi trong Chúa. Vì già đi cũng là một bờ bên kia lớn. Người trẻ thường nghĩ thử thách lớn nhất là bắt đầu. Người có tuổi mới biết thử thách lớn không kém là buông dần những điều mình từng làm được, chấp nhận để người khác thay mình, chấp nhận không còn là trung tâm, chấp nhận thân xác không nghe lời, trí nhớ không còn sắc, giấc ngủ không yên, và từng chút từng chút bị lấy khỏi những gì từng làm nên hình ảnh mạnh mẽ của mình. Nếu không để Chúa đi vào giai đoạn này, người ta rất dễ cay, dễ buồn, dễ bấu víu, dễ biến tuổi già thành mùa than trách. Còn nếu sống được nó trong Chúa, tuổi già trở thành một chứng từ vô cùng đẹp: rằng con người không được định nghĩa bởi khả năng làm ra kết quả, mà bởi việc thuộc về ai.

Một sáng sớm khi trời còn lạnh, Deborah đến thăm Gioan. Bà cũng đã già nhiều. Tay run. Mắt mờ. Hai người ngồi cạnh nhau dưới hiên. Không cần nói nhiều. Bỗng Deborah cười:

“Ngày xưa cha nhớ không, con đã nói với bọn họ rằng người ta không bỏ Đấng đã không bỏ mình.”

Gioan gật, mắt sáng lên:
“Ta nhớ.”

Bà thở nhẹ:
“Bây giờ con thấy câu đó lại đúng theo nghĩa khác. Mình sắp phải sang bờ bên kia thật rồi.”

Gioan quay sang bà. Không khí lúc ấy vừa hiền vừa thánh.

“Con có sợ không?” anh hỏi.

Bà cười, rất mỏng:
“Có. Nhưng không còn như xưa. Hồi trẻ con sợ mất những gì mình đang có. Giờ già rồi, con sợ chỉ vì chưa từng đi qua. Nhưng con tin sẽ có Người đón.”

Gioan nghe mà thấy lòng yên lạ. Vì hóa ra những người đi cùng anh bao năm, giờ đây ai cũng đang bước vào chặng cuối bằng cùng một bài học đã học suốt đời: sang bờ bên kia.

Không lâu sau, Deborah qua đời thật, nhẹ như một ngọn đèn cạn dầu giữa lời kinh chiều. Cái chết của bà làm cộng đoàn buồn sâu, nhưng cũng thấm một bình an rất khó diễn tả. Như thể một người đã hoàn tất phần vượt biển của mình và cập bến. Lại thêm một tên được đọc chậm trong danh sách các chứng nhân. Lại thêm một khuôn mặt được gửi vào ký ức thánh mà Gioan gìn giữ.

Sau Deborah là đến vài người khác. Thời gian bắt đầu thu hoạch thế hệ đầu tiên. Những người đã cùng nhau đi qua nhiều bão giờ lần lượt được gọi tên vào cuộc vượt qua cuối cùng. Mỗi lần như thế, Gioan càng sống sâu hơn câu này: cuộc đời trần thế, với mọi vẻ dữ dội của nó, cuối cùng rồi cũng chỉ là con đường ra bến. Có người đi quãng ấy ngắn. Có người dài. Có người phải đẫm máu. Có người âm thầm. Có người được nhìn như anh hùng. Có người chết mà gần như không ai biết. Nhưng điều quyết định không phải là thế gian nhớ họ ra sao. Mà là họ có để mình được đưa qua bởi tình yêu của Chúa hay không.

Một đêm rất khuya, khi hầu hết mọi người đã ngủ, Gioan lại không ngủ được. Anh chống tay ngồi dậy, ra ngoài hiên, nhìn bầu trời đen mềm với vài ngôi sao thưa. Gió đêm ấy rất giống một đêm xa xưa bên hồ. Và như bao lần, tên Mattia lại về trong lòng anh. Nhưng lần này không chỉ Mattia. Cả cha, cả mẹ, cả Deborah, cả bao người khác. Anh không thấy họ như bóng ma của mất mát. Anh thấy họ như những người đã đi trước sang bờ bên kia, và chính điều đó làm cho cái chết thôi không còn là bức tường, mà thành một cuộc đi nối tiếp.

Anh nhớ đến lời cuối Mattia: “Chúng ta sang bờ bên kia.”
Ngày ấy câu ấy làm anh vỡ.
Bây giờ câu ấy làm anh lặng.

Vì anh hiểu em mình đã nhìn thấy trước điều anh đang đến gần: cái chết không phải là thất bại cuối cùng của người tin, mà là lần sang bờ bên kia sâu nhất, thật nhất, không còn chèo bằng sức mình nữa, mà được chính Chúa đưa qua.

Từ đó, trong những lời cuối đời, Gioan thường nhắc đi nhắc lại với các cộng đoàn rằng đừng sợ nói về trời, đừng xấu hổ khi nói về Nhà Cha, đừng biến đức tin chỉ thành nghệ thuật sống tử tế ở đời này. Tử tế là đúng. Công chính là đúng. Dấn thân là đúng. Cứu giúp người nghèo là đúng. Chữa lành gia đình là đúng. Giữ cộng đoàn là đúng. Nhưng nếu tất cả không mở ra về cõi vĩnh cửu, người ta sẽ mệt và hụt. Vì cuối cùng, trái tim con người đói một quê hương mà không một vùng đất trần gian nào cho trọn được.

Một trong những lời dặn cuối cùng của anh với Joel, lúc này đã trở thành người đỡ đầu cho nhiều nhóm trẻ, là thế này:

“Con đừng chỉ dạy người ta cách sống qua ngày. Hãy dạy họ nhớ mình đang đi về đâu. Người nghèo cần bánh, đúng. Kẻ đau cần thuốc, đúng. Gia đình rạn nứt cần được hàn gắn, đúng. Nhưng sau tất cả, hãy giúp họ biết rằng đời họ không kết trong nấm mồ. Nếu không, đến lúc sóng lớn, họ sẽ tưởng mọi sự tan hết. Còn nếu họ biết có Nhà Cha, họ sẽ đau khác, sống khác, và chết cũng khác.”

Joel quỳ rất lâu bên chân ông già năm xưa từng cùng Mattia bước vào nhà mình trong một buổi chiều gắt gỏng. Cậu hiểu mình đang nhận lấy không chỉ một lời khuyên, mà một gia sản.

Ngày cuối của Gioan đến không với tiếng động lớn. Không có đám đông. Không có biến cố đặc biệt. Chỉ là thân xác anh sau nhiều năm mòn đi trong yêu thương cuối cùng đã chạm tới bờ giới hạn. Vài ngày trước đó, anh yếu rõ. Ăn rất ít. Nói cũng ít hơn. Nhưng mắt lại sáng lạ. Người bên cạnh không biết gọi ánh sáng ấy là gì. Không hẳn là khỏe lên. Cũng không chỉ là bình an. Nó giống như một người đang nhìn thấy từ xa điều mà mình đã nói suốt đời và giờ sắp bước vào.

Những người thân thiết quây quanh anh. Amos có mặt. Joel có mặt. Một vài người trẻ. Vài góa phụ. Một nhóm nhỏ thôi. Không ai khóc ồn. Tất cả như đang giữ một điều gì rất thánh. Có lúc anh mê. Có lúc tỉnh. Mỗi lần tỉnh, anh thường thì thầm cầu nguyện, không rõ hết câu. Có lần mọi người chỉ nghe được mấy chữ rời: “Thầy… ở đây…” Có lần anh nắm tay Amos rất chặt. Có lần anh mở mắt tìm ra cửa như thể đang nhìn vào một khoảng xa hơn bức tường.

Chiều hôm ấy, khi nắng cuối ngày đang chạm vào sàn nhà bằng những vệt mỏng, anh tỉnh hẳn trong một lúc khá lâu. Mọi người im bặt. Anh nhìn từng khuôn mặt, như muốn chúc lành lần cuối bằng chính ánh mắt mình. Rồi anh nói, chậm, rất yếu, nhưng rõ:

“Đừng sợ những cơn bão… nếu còn ở trong thuyền với Thầy…”

Một khoảng lặng dài.

Rồi gần như với một nụ cười đã chạm tới nơi nào đó sâu hơn lời, anh thều thào:

“Sang… bờ… bên kia…”

Đó là những lời cuối.

Anh ra đi rất nhẹ.

Không có phép lạ ồn ào. Không có thiên thần hiện hình. Chỉ có một căn phòng nhỏ, vài người đang quỳ, một buổi chiều đang tắt, và một linh hồn đã đi hết cuộc vượt qua của mình để về Nhà Cha.

Nhưng cái chết ấy không làm cộng đoàn chìm như người ta chìm khi mất một cột trụ mà không biết mình sẽ bám vào đâu nữa. Họ khóc, có. Rất sâu. Amos khóc như một đứa trẻ già nua. Joel khóc mà cả vai rung lên. Nhiều người khác cúi mặt, nước mắt rơi xuống tay. Nhưng giữa nỗi buồn ấy có một điều rất rõ: ông già ấy không biến mất vào hư vô. Ông đã được đưa qua. Và những gì ông để lại không phải là khoảng trống trần trụi, mà là một con đường.

Trong lễ an táng, tên anh được đọc cùng với tất cả những người anh từng đọc suốt đời. Không cao hơn họ. Không thấp hơn. Chỉ như một người cuối cùng cũng đã nhập đoàn với những khuôn mặt đã đi trước: Deborah, Mattia, biết bao chứng nhân vô danh, cha mẹ anh, những người đau khổ đã tín thác, những người yếu đuối đã trở lại, những người nhỏ bé đã đứng vững. Và giữa buổi cầu nguyện ấy, câu “sang bờ bên kia” không còn chỉ là chủ đề của một câu chuyện nữa. Nó thành linh hồn của cả hành trình Hội Thánh.

Bởi rốt cuộc, đó là điều Kitô hữu là:
những người đang sang bờ bên kia.

Từ tội lỗi sang ân sủng.
Từ sợ hãi sang tín thác.
Từ ích kỷ sang hiến trao.
Từ khô cằn sang trung tín.
Từ oán hận sang tha thứ.
Từ bờ an toàn sang bờ sứ mạng.
Từ những đêm không thấy gì sang ánh sáng của một niềm tin bền hơn cảm xúc.
Từ sự chết sang sự sống.
Từ trần gian như quán trọ sang Nhà Cha là quê hương.

Và nếu có ai hỏi sau tất cả, vấn đề lớn nhất của những thừa sai hy vọng là gì, thì có lẽ câu trả lời cuối cùng sẽ sâu hơn mọi phần đầu:
không phải là làm sao tránh bão,
mà là làm sao yêu Chúa đủ để lên thuyền mỗi lần Ngài gọi,
và yêu Nhà Cha đủ để không bám tuyệt đối vào bờ tạm này.

Chính vì thế, câu chuyện SANG BỜ BÊN KIA không khép lại bằng một tiếng hết. Nó khép bằng một cánh cửa mở. Mở từ hồ Galilê tới mọi bến đời người. Mở từ chuyến thuyền đêm năm xưa tới giờ phút nhắm mắt cuối cùng của mỗi tín hữu. Mở từ sứ mạng giữa thế gian tới cuộc trở về vĩnh cửu. Mở từ tiếng “đừng sợ” giữa cơn bão đến lời “hãy về Nhà Cha” ở cuối hành trình.

Và có lẽ, nếu một ngày nào đó một người trẻ trong một cộng đoàn nghèo lại hỏi Joel, hay Amos, hay Simeon, hay bất cứ ai đã được nuôi lớn bởi di sản ấy rằng:
“Rốt cuộc theo Chúa là gì?”

Thì sau rất nhiều năm, rất nhiều nước mắt, rất nhiều lần phải đứng giữa bão mà không bỏ thuyền, câu trả lời vẫn có thể đơn sơ đến vậy:

Theo Chúa là học cách sang bờ bên kia.
Mỗi ngày một chút.
Mỗi đau một chút.
Mỗi lần buông mình vào tình yêu của Người một chút.
Cho đến ngày cuối cùng,
khi không còn là ta chèo nữa,
mà được chính Người đưa qua,
về Nhà Cha.

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!