Góc tư vấn

TIẾNG HÁT QUỲ XUỐNG Sứ mạng âm thầm của ca viên và ca trưởng trong đời sống phụng vụ (sách dày 150 trang)

TIẾNG HÁT QUỲ XUỐNG

Sứ mạng âm thầm của ca viên và ca trưởng trong đời sống phụng vụ

Có những người phục vụ Chúa không đứng trên tòa giảng. Có những người không đọc bài đọc, không chủ tế, không cầm quyền trong giáo xứ, không xuất hiện như những gương mặt nổi bật của cộng đoàn, nhưng nếu thiếu họ, bầu khí cầu nguyện của biết bao thánh lễ sẽ khô hơn, lạnh hơn, khó đi vào chiều sâu hơn. Đó là những ca viên, những ca trưởng, những người đứng nơi cung thánh hoặc nơi gác đàn, những con người rất dễ được nhìn thấy mà cũng rất dễ bị hiểu lầm, vì ai cũng nghe tiếng hát của họ nhưng không phải ai cũng biết cuộc chiến nội tâm của một người hát cho Chúa. Người ta thường tưởng ca đoàn chỉ là chỗ của âm nhạc, của bè giọng, của kỹ thuật, của tập hát cho đều, cho đúng, cho hay. Nhưng thật ra, nếu chỉ có thế thì ca đoàn vẫn còn đứng ngoài linh hồn của phụng vụ. Ca đoàn chỉ thực sự trở thành khí cụ của Thiên Chúa khi tiếng hát không còn là một màn trình diễn, nhưng trở thành lời cầu nguyện có âm thanh; khi người ca viên không còn đứng đó để được khen hát hay, mà đứng đó như một người giữ lửa cho cộng đoàn; khi người ca trưởng không còn chỉ là người điều khiển nhịp phách và âm sắc, mà là người dẫn những tâm hồn khác cùng cúi đầu bước vào mầu nhiệm.

Có một cám dỗ rất âm thầm, rất tinh vi, rất khó nhận ra, nhưng lại đi theo hầu như mọi ca đoàn, ở mọi thời, mọi nơi. Đó là cám dỗ biến việc phục vụ thành nơi khẳng định mình. Cám dỗ ấy không phải lúc nào cũng lộ ra bằng những tranh cãi lớn, những ganh đua công khai hay những va chạm ồn ào. Nhiều khi nó đi vào rất nhẹ, rất kín, rất “đạo đức”. Nó đi vào khi một người bắt đầu buồn vì hôm nay mình không được hát câu solo như mọi lần. Nó đi vào khi một người khó chịu vì giáo dân không để ý tới công mình bỏ ra. Nó đi vào khi một ca trưởng cảm thấy mình là linh hồn không thể thay thế của ca đoàn. Nó đi vào khi người ta dành quá nhiều thời gian để sửa nhau về cao độ, trường độ, phát âm, nhưng lại quá ít thời gian để cùng nhau xét mình, cầu nguyện, xin ơn khiêm nhường. Nó đi vào khi lời khen trở thành thức ăn tinh thần, còn sự âm thầm trở thành gánh nặng. Nó đi vào khi người ta bắt đầu đứng trước mặt Chúa mà trong lòng lại lén đứng trước mặt đám đông.

Và vì thế, viết một cuốn sách cho ca viên, ca trưởng, không thể chỉ viết về kỹ năng hát, kỹ thuật chỉ huy hay cách xây dựng một ca đoàn mạnh. Nếu chỉ dừng ở đó, cuốn sách sẽ thiếu linh hồn. Điều cần nói đến trước hết, sâu nhất, và có lẽ đau nhất, là bản chất của sứ mạng này: người hát trong phụng vụ không phải là người “biểu diễn cho cộng đoàn nghe”, nhưng là người giúp cộng đoàn cầu nguyện; không phải là người đứng lên để được chú ý, nhưng là người chấp nhận mờ đi để Chúa được nổi bật hơn; không phải là người lấy tiếng hát làm phương tiện để xây hình ảnh bản thân, mà là người để cả đời sống mình được uốn thành một bản thánh ca dâng lên Thiên Chúa.

Nơi đây, phải nói ngay một điều rất căn bản mà nhiều người biết nhưng chưa sống hết: hát trong nhà thờ không giống hát ở bất cứ sân khấu nào khác. Bởi vì trong mọi sân khấu của đời, người ta thường mong được tán thưởng; còn trong phụng vụ, điều đẹp nhất lại là biến mất vào trong mầu nhiệm. Một ca viên phục vụ tốt không nhất thiết là người có giọng hát đẹp nhất. Một ca trưởng phục vụ tốt không nhất thiết là người có kỹ thuật điều khiển xuất sắc nhất. Điều làm nên giá trị thánh thiêng của một người phục vụ thánh nhạc trước hết không nằm ở cổ họng, mà nằm ở tâm hồn; không nằm ở độ vang của âm thanh, mà nằm ở độ sâu của lòng mến; không nằm ở số năm đứng trong ca đoàn, mà nằm ở việc người ấy có để cho Chúa thanh luyện động cơ, uốn nắn cái tôi, chữa lành sự hiếu thắng, và dạy mình biết yêu Hội Thánh hay không.

Có những người hát rất hay nhưng không làm cộng đoàn cầu nguyện được. Có những người chỉ huy rất giỏi nhưng làm ca đoàn mệt mỏi, sợ hãi, nặng nề, chia rẽ. Có những người thuộc rất nhiều bài, hiểu rất nhiều kỹ thuật, rất nghiêm túc với chuyện tập hát, nhưng lại dễ chạm tự ái, khó cộng tác, thích kiểm soát, không chịu nổi khi người khác được ghi nhận hơn mình. Có những người bề ngoài đang phục vụ bàn thờ Chúa, nhưng bên trong lại đang nuôi một chiếc ngai kín đáo cho cái tôi của mình. Đó là điều đáng sợ. Đáng sợ không phải vì nó ồn ào, nhưng vì nó rất dễ được che phủ bằng vẻ đạo đức. Người ta có thể vừa hát “vinh danh Thiên Chúa trên trời” vừa âm thầm mong “vinh danh cho tôi ở dưới đất”. Người ta có thể vừa cất lên những ca từ thật đẹp về tình yêu, lòng mến, sự hiến dâng, vừa mang trong lòng những so đo, hơn thua, tự ái, chia phe, xét đoán nhau. Và như thế, tiếng hát tuy vang mà linh hồn lại câm. Âm nhạc tuy tròn trịa nhưng đời sống thiêng liêng lại méo mó. Bài hát tuy nói về ánh sáng, nhưng nội tâm lại bị bóng tối của kiêu ngạo phủ kín.

Bởi vậy, người ca viên trước hết phải hiểu mình là ai trước mặt Chúa. Mình không phải là trung tâm. Mình không phải là người “ban phát” bầu khí thánh lễ như thể cộng đoàn phải mang ơn mình. Mình cũng không phải là chủ nhân của các bài hát, chủ nhân của giờ lễ, chủ nhân của cung giọng, chủ nhân của một chỗ đứng quen thuộc nào đó trong ca đoàn. Mình chỉ là người được trao cho một nén bạc để phục vụ. Và cái đẹp nhất của nén bạc ấy không phải là nó làm cho mình được nổi bật, nhưng là nó sinh hoa trái cho cộng đoàn. Một giọng alto trung thành, một giọng bass vững chãi, một giọng soprano sáng trong, một người đánh đàn đều tay, một người bắt nhịp chắc chắn, một người đứng chỉnh micro, một người đến sớm xếp ghế, một người âm thầm photo bài, một người kiên nhẫn nhắn lịch tập, một người lặng lẽ nhường câu hát đẹp cho người khác, tất cả đều có thể trở thành của lễ đẹp trước mặt Chúa, nếu họ làm điều đó với lòng mến và sự khiêm nhường.

Trong đời sống ca đoàn, khiêm nhường không phải là tự ti. Khiêm nhường cũng không phải là giả vờ né tránh trách nhiệm, hay cứ phải nói mình dở, mình kém cho có vẻ đạo đức. Khiêm nhường thật là biết đúng mình là ai. Chúa cho mình ơn gì thì nhận ơn đó với lòng biết ơn. Mình có giọng hát tốt thì dùng để phục vụ, không để hơn thua. Mình có khả năng điều khiển thì đứng ra dẫn dắt, không để thống trị. Mình có kinh nghiệm lâu năm thì nâng đỡ người mới, không để khinh thường người mới. Mình được cộng đoàn quý mến thì càng phải cẩn thận hơn với lòng mình, vì lời khen là một thứ rất ngọt mà cũng rất nguy hiểm. Người phục vụ lâu năm dễ rơi vào một thứ kiêu ngạo thánh thiện bề ngoài. Họ không còn cần khen công khai nữa, nhưng lại âm thầm cho mình quyền được khó chịu, được phán xét, được loại trừ, được xem thường. Họ không nói ra, nhưng trong lòng nghĩ: “Tôi biết hơn. Tôi lâu năm hơn. Tôi là người giữ ca đoàn này.” Và từ đó, sự phục vụ bị đầu độc từ bên trong.

Một ca đoàn đẹp không phải chỉ là ca đoàn hát bè chắc, vô nhịp ít, hát đúng cao độ, chọn bài phù hợp. Một ca đoàn đẹp, theo nghĩa Tin Mừng, là nơi những con người đang học yêu nhau trong Chúa; nơi người hát hay không khinh người hát yếu; nơi người cũ không đè người mới; nơi người trẻ được dìu dắt chứ không bị dập tắt; nơi người lớn tuổi không bị gạt ra như món đồ cũ; nơi ca trưởng biết nghiêm mà không độc đoán; nơi ca viên biết góp ý mà không chống đối; nơi mọi người cùng hiểu rằng việc tập hát không chỉ để chuẩn bị cho một buổi lễ, mà là để tập sống hiệp thông, tập chết đi cho cái tôi, tập đặt cái đẹp chung lên trên sở thích riêng. Một ca đoàn như thế dù còn thiếu chuyên môn ở vài chỗ vẫn có thể làm Chúa vui lòng hơn một ca đoàn rất giỏi về nhạc nhưng đầy chia rẽ, tự ái, cạnh tranh, mệt mỏi.

Nói như thế không có nghĩa là kỹ thuật không quan trọng. Không. Phụng vụ không cần sự cẩu thả được khoác áo đạo đức. Phục vụ Chúa bằng tiếng hát thì phải trân trọng việc tập luyện, phải học hỏi, phải sửa mình, phải rèn tai nghe, hơi thở, phát âm, nhịp điệu, sắc thái. Không thể lấy lý do “hát cho Chúa nghe thôi” để biện minh cho sự dễ dãi. Điều gì dâng lên Thiên Chúa cũng phải là điều tốt nhất trong khả năng của mình. Nhưng kỹ thuật phải luôn ở đúng chỗ của nó: là phương tiện chứ không phải thần tượng. Học hát để cầu nguyện tốt hơn. Tập bè để hiệp thông tốt hơn. Chỉ huy để phục vụ tốt hơn. Không học để hơn người, không giỏi để kiêu căng, không đẹp để phô trương. Khi kỹ thuật bị tách khỏi linh đạo, âm nhạc trong nhà thờ sẽ dần mất mùi hương của lễ tế và bắt đầu mang mùi vị của sân khấu.

Có lẽ đây là điều rất cần được nhắc nhiều lần, bằng nhiều cách khác nhau, cho mọi ca viên và ca trưởng: phụng vụ không phải nơi để chứng minh mình. Có những người sau nhiều năm phục vụ, điều làm họ mệt không phải là hát nhiều, tập nhiều, hy sinh nhiều, mà là vì phục vụ trong một tâm thế sai. Họ mệt vì cứ phải giữ hình ảnh. Họ mệt vì luôn cần được nhìn nhận. Họ mệt vì sợ người khác vượt mình. Họ mệt vì tự đặt mình thành thước đo cho mọi người. Họ mệt vì đứng trong nhà Chúa mà lòng luôn phải phòng thủ. Còn người phục vụ với tinh thần Tin Mừng, dẫu vẫn có lúc buồn, lúc yếu, lúc bị hiểu lầm, lúc không được ghi nhận, nhưng bên dưới vẫn có một dòng bình an. Vì người ấy biết mình làm cho Chúa. Vì người ấy biết ngay cả khi cộng đoàn không nhớ tên mình, Chúa vẫn nhớ. Ngay cả khi không ai thấy mình đến sớm về muộn, Chúa vẫn thấy. Ngay cả khi tiếng hát của mình chỉ là một bè lót chìm phía sau, Chúa vẫn nghe bằng trái tim. Và như thế, điều nuôi sống người phục vụ không còn là tiếng vỗ tay, mà là ánh nhìn của Đấng thấu suốt mọi sự kín ẩn.

Người ca trưởng mang một trách nhiệm còn nặng hơn. Bởi vì ca trưởng không chỉ giữ nhịp cho bài hát, mà còn vô tình hoặc hữu ý tạo nên văn hóa cho cả một ca đoàn. Một ca trưởng nóng nảy có thể làm ca đoàn sợ hãi. Một ca trưởng chê bai nặng lời có thể làm nhiều người mất lòng nhiệt thành. Một ca trưởng thiên vị có thể làm những vết nứt kéo dài hàng năm. Một ca trưởng quá tự phụ có thể khiến cả ca đoàn dần ngộ nhận rằng hay là đủ, kỹ là đủ, đẹp là đủ. Nhưng một ca trưởng có đời sống nội tâm, có nhân bản, có khả năng lắng nghe, có công tâm, có tinh thần phụng vụ, có khiêm nhường thật, thì người đó sẽ không chỉ dựng nên những bài hát đẹp, mà còn góp phần dựng nên những con người đẹp. Người ca trưởng phải hiểu rằng mình không chỉ làm việc với giọng hát, mà làm việc với trái tim; không chỉ điều khiển âm thanh, mà chạm vào phẩm giá và tinh thần của từng người; không chỉ sửa nốt sai, mà còn phải biết đỡ một linh hồn đang dễ tự ái, đang yếu đuối, đang cần được nâng lên.

Cũng vậy, người ca viên không thể sống như một “lao động phụng vụ” chỉ đến đúng giờ, hát xong rồi về, và nghĩ thế là đủ. Phục vụ trong ca đoàn là một ơn gọi nhỏ bên trong ơn gọi Kitô hữu. Không nhất thiết ai vào ca đoàn cũng phải trở thành người cầu nguyện sâu xa ngay lập tức. Nhưng nếu sau nhiều năm hát lễ mà không tiến bộ trong lòng mến Chúa, trong tinh thần hiệp thông, trong sự khiêm nhường, trong khả năng chịu đựng nhau, trong lòng yêu phụng vụ, thì có lẽ có điều gì đó đang trật. Bởi vì đứng gần bàn thờ, gần Thánh Thể, gần Lời Chúa, gần các mùa phụng vụ, gần các biến cố vui buồn của cộng đoàn mà tâm hồn vẫn khô cứng, vẫn chỉ quanh quẩn trong chuyện bài nào, ai hát câu nào, ai đứng chỗ nào, ai được cha xứ khen, ai bị bỏ qua, thì đó là một nỗi buồn lớn. Gần điều thánh mà không được thánh hóa là một nguy cơ có thật. Ở trong môi trường đạo đức mà lòng vẫn đầy cái tôi là một bi kịch âm thầm. Nói về Chúa bằng tiếng hát mà đời không dần giống Chúa là một cảnh tỉnh nghiêm túc.

Có khi vì quá quen, người ta quên mất vẻ run sợ thánh thiêng cần có khi phục vụ trong phụng vụ. Quen bài, quen lễ, quen giờ, quen chỗ đứng, quen lối vào cung thánh, quen cả những lời rất thánh. Và khi cái quen tăng lên mà lòng kính sợ không tăng theo, con người bắt đầu làm những điều thánh với tâm hồn rất thường. Người ta cười đùa quá mức trong giờ tập ngay trước lễ, nói chuyện riêng khi đang phục vụ, tranh cãi về chuyên môn mà quên mất sự hiện diện của Chúa, đứng nơi gần bàn thờ mà mang phong thái của một đội biểu diễn. Không phải lúc nào đó cũng là lỗi do xấu tính. Nhiều khi chỉ là vì người ta đã quên mình đang ở đâu, đang làm gì, đang phục vụ cho ai. Một khi sự linh thánh bị làm mờ đi trong ý thức, thì tiếng hát cũng mất chiều sâu cầu nguyện. Nó vẫn đúng nhạc, nhưng không còn run rung của lòng thờ lạy. Nó vẫn êm, nhưng không còn có sức nâng linh hồn. Nó vẫn tròn, nhưng không còn có chất dầu của một đời sống nội tâm.

Vì vậy, phẩm chất đầu tiên của một ca viên và ca trưởng không phải là giọng tốt, tai tốt hay năng khiếu âm nhạc, mà là lòng yêu Chúa thật. Lòng yêu ấy không cần ồn ào, không cần nói nhiều, không cần tỏ ra thánh thiện. Nó biểu lộ ở chỗ người ấy trung thành với việc cầu nguyện riêng. Người ấy biết chuẩn bị tâm hồn trước khi bước vào thánh lễ. Người ấy biết xin lỗi Chúa khi mình phục vụ với cái tôi quá lớn. Người ấy biết lặng đi sau những lúc được khen để giữ lòng mình khỏi tự mãn. Người ấy biết vui khi người khác được tỏa sáng hơn, nếu điều đó làm cho việc phục vụ tốt hơn. Người ấy biết im đi khi cần để giữ hòa khí. Người ấy biết nói khi cần để bảo vệ điều đúng, nhưng nói với bác ái. Người ấy biết rằng hát thánh ca không thay thế cho đời sống thánh thiện, nhưng phải được nối bằng chính đời sống ấy. Một người ca viên nếu miệng hát rất đẹp mà ngoài đời sống cay nghiệt, kiêu căng, chia rẽ, thất tín, coi thường người khác, thì tiếng hát của họ sớm muộn cũng bị rỗng từ bên trong. Chúa không chỉ nghe nốt nhạc. Chúa còn nghe linh hồn đứng sau nốt nhạc ấy.

Phẩm chất thứ hai là tinh thần hiệp thông. Ca đoàn không phải nơi cho những cá tính mạnh đến để đè nhau, cũng không phải nơi tập hợp của những cái tôi nghệ sĩ khó chạm, khó góp ý, khó hòa hợp. Hát bè là một bài học rất đẹp về Giáo Hội. Không phải ai cũng hát giai điệu chính. Không phải tiếng nào cũng nổi như nhau. Có bè phải chìm xuống để nâng bè khác lên. Có đoạn phải giữ rất vững để người khác bay. Có lúc phải biết tiết chế để toàn bài được đẹp. Có lúc phải bước lên đúng phần của mình. Nếu ai cũng muốn nổi, bài hát sẽ vỡ. Nếu ai cũng muốn mình được nghe rõ nhất, sự hòa điệu sẽ chết. Đó không chỉ là quy luật của âm nhạc. Đó còn là quy luật của đời sống cộng đoàn. Một ca đoàn trưởng thành là nơi mỗi người chấp nhận vị trí của mình mà không cay đắng, phát huy khả năng của mình mà không kiêu căng, nâng người khác lên mà không thấy mình bị mất mát. Hiệp thông không phải là không có khác biệt. Hiệp thông là biết sống khác biệt trong cùng một tình yêu và cùng một hướng về Chúa.

Phẩm chất thứ ba là tính kỷ luật. Tình yêu thôi chưa đủ nếu không có sự trung tín cụ thể. Một ca viên không thể nói mình yêu việc phục vụ mà lại hay đi trễ, nghỉ tập tùy hứng, không học bài, không xem trước bài hát, đến nơi mới lật giấy rồi hát theo cảm hứng. Một ca trưởng không thể đòi ca viên nghiêm túc mà chính mình thất thường, thiếu chuẩn bị, thay đổi liên tục, chọn bài cẩu thả, không tôn trọng thời gian của người khác. Kỷ luật ở đây không phải là cứng nhắc vô hồn. Kỷ luật là hình thức cụ thể của lòng tôn trọng. Tôn trọng Chúa, tôn trọng phụng vụ, tôn trọng cộng đoàn, tôn trọng công sức chung. Trong đời sống đức tin, có những điều tưởng nhỏ nhưng rất nói lên chiều sâu nội tâm. Đến đúng giờ. Học bài trước. Giữ lời hứa. Tập trung khi tập hát. Không gây bầu khí tiêu cực. Không nói hành sau lưng. Không làm cho người khác mệt vì sự tùy tiện của mình. Những điều ấy có thể chẳng ai đưa lên bục trao thưởng, nhưng đó lại là những viên gạch làm nên độ bền thật của một người phục vụ.

Phẩm chất thứ tư là sự trưởng thành nhân bản. Không ít ca đoàn đau khổ không phải vì thiếu người hát hay, mà vì thiếu người lớn lên trong cách cư xử. Những tự ái bé nhỏ, những suy diễn, những nhóm thân – nhóm lạ, những lần không nói thẳng nhưng giận ngầm, những chuyện kéo nhau ra ngoài rồi bàn tán, những thái độ thụ động chống đối, những lần im lặng nhưng lạnh lùng, những lời góp ý thiếu tôn trọng, những cách sửa lỗi làm mất phẩm giá nhau, tất cả đều có thể làm mục ruỗng một tập thể phục vụ. Người phục vụ Chúa không được quyền lấy đời sống thiêng liêng làm cái cớ để bỏ qua việc rèn luyện nhân bản. Càng phục vụ gần bàn thờ, càng phải học nói năng đúng mực, cư xử công bằng, biết nghe, biết xin lỗi, biết cảm ơn, biết nhường, biết giữ ranh giới, biết tôn trọng người lớn tuổi, biết nâng người trẻ, biết phân biệt giữa góp ý và làm tổn thương, giữa thẳng thắn và thô bạo, giữa nhiệt thành và nóng nảy. Nhiều người nghĩ chỉ cần đạo đức là đủ. Nhưng đạo đức không thay thế cho sự tử tế trưởng thành. Một tâm hồn càng gần Chúa thật thì càng phải dịu, càng sáng, càng đáng tin trong cách sống với con người.

Phẩm chất thứ năm là đời sống nội tâm. Không có điều này, mọi thứ khác sẽ sớm thành khô cạn. Ca đoàn rất dễ bận rộn với bài mới, lễ trọng, mùa phụng vụ, tập riêng, tập chung, phân công, chọn người hát đáp ca, ca hiệp lễ, ca kết lễ, lo âm thanh, lo đàn, lo thiếu người. Những điều đó cần. Nhưng nếu chỉ quay quanh công việc mà không quay vào trong, người phục vụ sẽ dần giống một người làm kỹ thuật tôn giáo hơn là một môn đệ. Họ sẽ biết rất nhiều thứ về âm nhạc phụng vụ mà lại không biết lắng nghe tiếng Chúa trong im lặng. Họ sẽ quen đứng trước cộng đoàn mà lại lạ lẫm với giờ cầu nguyện một mình. Họ sẽ rất bận chuẩn bị cho lễ mà không chuẩn bị tâm hồn mình. Đời sống nội tâm không phải là chuyện dành riêng cho tu sĩ hay những người đạo đức đặc biệt. Với ca viên và ca trưởng, đó là nền móng để tiếng hát không bị rỗng. Một người biết cầu nguyện khi hát sẽ khác hẳn một người chỉ biết hát cho đúng. Một ca trưởng biết quỳ gối trước Thánh Thể sẽ chỉ huy khác hẳn một người chỉ biết đếm nhịp bằng đôi tay mà không biết run sợ trước mầu nhiệm.

Và ở chiều ngược lại, cũng cần nói rất công bằng rằng người phục vụ thánh nhạc thường hy sinh nhiều hơn những gì người khác thấy. Họ phải đến sớm, về muộn, tập đi tập lại, giữ giọng, giữ lịch, lo lễ lớn, lo thiếu người, chịu áp lực khi gần lễ trọng, đôi khi bị so sánh, bị góp ý từ nhiều phía, bị chê nếu hát chưa hay mà hiếm khi được cảm thông trọn vẹn. Có người phục vụ hàng chục năm trong âm thầm, đi qua đủ vui buồn của giáo xứ mà không ai thực sự biết những hy sinh họ đã mang. Vì thế, cuốn sách này không viết để trách họ, càng không viết để đặt lên vai họ thêm một gánh nặng đạo đức. Cuốn sách này viết để nhắc họ rằng sứ mạng của họ cao quý lắm; để an ủi họ khi họ mệt; để sửa họ khi họ lệch; để nâng họ lên khi họ nản; để nhắc họ rằng Chúa thấy từng hy sinh nhỏ; và nhất là để giúp họ hiểu rằng đời phục vụ của mình sẽ đẹp biết bao nếu được đặt trọn trong sự khiêm nhường, yêu mến và hiệp thông.

Ca viên, ca trưởng, nếu chỉ nhìn bằng mắt đời, có thể chỉ là những người hát lễ. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng đức tin, họ là những người đang góp phần dọn đường cho Lời Chúa đi vào lòng cộng đoàn qua âm nhạc. Có những người không nhớ bài giảng hôm ấy nói gì, nhưng lại nhớ mãi một câu thánh ca đã nâng họ dậy trong cơn đau khổ. Có những người đang nguội lạnh, nhưng một bài ca hiệp lễ được hát bằng cả linh hồn có thể mở ra một khe nứt cho ân sủng đi vào. Có những người đang dự lễ trong mệt mỏi, tội lỗi, tan vỡ, nhưng tiếng hát được cất lên với đức tin thật có thể trở thành chiếc khăn lau nước mắt vô hình cho họ. Bởi vậy, người phục vụ thánh nhạc không được phép coi thường vai trò của mình. Nhưng cũng không được phép tự tôn về vai trò ấy. Phải vừa biết mình đang làm một điều rất quan trọng, vừa biết mình chỉ là khí cụ. Phải vừa dốc hết lòng cho việc phục vụ, vừa chấp nhận mình không phải trung tâm. Phải vừa giữ lấy cái đẹp của âm nhạc, vừa không để cái đẹp ấy kéo mình xa khỏi tinh thần nghèo khó của Tin Mừng.

Rốt cuộc, điều Chúa chờ đợi nơi một ca viên, một ca trưởng, không chỉ là một thánh lễ trôi chảy, một bài hát đẹp, một mùa Giáng Sinh thành công, một tuần Thánh trang nghiêm, hay một lễ bổn mạng rực rỡ. Điều Chúa muốn còn sâu hơn nhiều. Chúa muốn một trái tim biết cúi xuống. Chúa muốn một cái tôi được gọt mòn. Chúa muốn một đời sống không dùng việc đạo để nuôi bản ngã, nhưng dùng chính việc phục vụ để học yêu như Chúa yêu. Chúa muốn người hát về sự khiêm nhường phải thật sự đi vào con đường khiêm nhường. Chúa muốn người hát về hiệp nhất phải là người xây dựng hiệp nhất. Chúa muốn người hát về hiến dâng phải là người biết hiến dâng những điều khó hiến dâng nhất: quyền được hơn người, quyền được nổi bật, quyền được giữ chỗ của mình, quyền được không tha thứ, quyền được tự ái.

Tiếng hát đẹp nhất trong nhà thờ không phải lúc nào cũng là tiếng hát vang nhất. Có khi tiếng hát đẹp nhất là tiếng hát của một người đang cố hát dù lòng đau, nhưng vẫn dâng lên Chúa. Có khi là tiếng hát của một người nhiều năm âm thầm đứng bè phụ, không ai nhớ tên. Có khi là tiếng hát của một ca trưởng đã học được cách dịu lại, bớt kiểm soát, bớt gay gắt, để ca đoàn thở được trong tình yêu. Có khi là tiếng hát của cả một ca đoàn sau bao va chạm, bao hiểu lầm, nay biết xin lỗi nhau, cầu nguyện với nhau, và lại cùng đứng bên nhau trước bàn thờ. Đó là những bài thánh ca không chỉ được viết bằng nốt nhạc, mà còn bằng nước mắt, sự nhịn nhục, lòng trung thành và ơn Chúa.

Nếu một ngày nào đó, mỗi ca viên hiểu rằng điều quan trọng không phải là “hôm nay mình hát hay cỡ nào” nhưng là “hôm nay tiếng hát của mình có giúp ai đến gần Chúa hơn không”; nếu mỗi ca trưởng hiểu rằng điều quan trọng không phải là “ca đoàn của mình có làm người ta trầm trồ không” nhưng là “ca đoàn của mình có trở thành một cộng đoàn biết cầu nguyện, biết yêu thương, biết khiêm nhường không”; nếu mọi người hiểu rằng tập hát cũng là tập nên thánh, sửa nhau cũng là dịp để học bác ái, đứng bè với nhau cũng là học sống Giáo Hội, thì khi ấy, ca đoàn không chỉ còn là một ban phục vụ trong giáo xứ. Ca đoàn sẽ trở thành một trường học của đức tin, một nơi rèn trái tim, một khoảng đất nơi Thiên Chúa âm thầm biến những người yêu tiếng hát thành những người biết quỳ xuống.

Và có lẽ, hình ảnh đẹp nhất để bắt đầu cuốn sách này là hình ảnh một tiếng hát quỳ xuống. Không phải quỳ theo nghĩa hình thức bên ngoài cho bằng quỳ trong tâm hồn. Quỳ để không cướp vinh quang của Chúa. Quỳ để không lấy điều thánh nuôi cái tôi. Quỳ để hiểu rằng càng phục vụ gần bàn thờ càng phải nhỏ lại. Quỳ để tiếng hát không chỉ đi ra từ cổ họng mà đi ra từ một con tim đã được dạy biết thờ lạy. Quỳ để khi cất tiếng hát lên, người ta không nghe thấy một cá nhân đang cố nổi bật, nhưng nghe thấy một Hội Thánh đang cầu nguyện. Quỳ để mọi nốt nhạc trở thành hương trầm. Quỳ để khi thánh lễ qua đi, còn đọng lại không phải ấn tượng về ai đó hát hay, mà là dư âm của một cuộc gặp gỡ thật với Thiên Chúa.

Cuốn sách này vì thế sẽ không chỉ nói về ca hát. Nó sẽ đi vào những vùng rất người của ca đoàn: tự ái, hiệp thông, ganh tị, mệt mỏi, hy sinh, kỷ luật, tập luyện, cầu nguyện, phẩm chất, trách nhiệm, vai trò, những cám dỗ rất kín của người đứng gần điều thánh, và vẻ đẹp vô cùng lớn của một đời phục vụ âm thầm. Nó sẽ nói với ca viên đang nản. Nó sẽ nói với ca trưởng đang mỏi. Nó sẽ nói với người trẻ mới vào ca đoàn. Nó sẽ nói với người phục vụ lâu năm đang bị chai đi vì quen. Nó sẽ nói với những ai từng bị tổn thương trong ca đoàn và muốn rời đi. Nó sẽ nói với những ai đang được Chúa gọi thanh luyện lại động cơ phục vụ. Và trên hết, nó sẽ cố gắng nói bằng một giọng đủ chậm để người đọc không chỉ hiểu bằng đầu, nhưng còn nghe bằng lòng: rằng trong nhà Chúa, tiếng hát đẹp nhất luôn là tiếng hát biết hạ mình.

CHƯƠNG I

VÌ SAO CA ĐOÀN KHÔNG PHẢI LÀ NƠI PHÔ DIỄN, NHƯNG LÀ BÀN THỜ CỦA SỰ HIẾN DÂNG ÂM THẦM

Có những sự lệch rất nhỏ ở bên ngoài nhưng lại kéo theo một sự lệch rất lớn ở bên trong. Có những chệch hướng thoạt nhìn tưởng như vô hại, thậm chí còn được khen là năng động, là có tài, là làm đẹp phụng vụ, nhưng nếu không được soi sáng bằng Tin Mừng, nó sẽ từ từ làm biến đổi bản chất của việc phục vụ. Và một trong những sự lệch âm thầm nhưng nguy hiểm nhất đối với đời sống ca đoàn chính là khi người ta không còn nhìn ca đoàn như một nơi phục vụ mầu nhiệm thánh, mà bắt đầu nhìn nó như một không gian để thể hiện mình. Lúc ấy, dù không ai công khai nói ra, trong lòng nhiều người đã âm thầm đổi chỗ cho nhau: Thiên Chúa lui xuống, còn cái tôi bước lên; phụng vụ trở thành bối cảnh, còn con người trở thành trung tâm; tiếng hát không còn là lời cầu nguyện bay lên, mà dần trở thành phương tiện để chứng minh năng lực, giữ vai trò, khẳng định giá trị, tìm kiếm sự ghi nhận, nuôi dưỡng một hình ảnh đẹp về chính mình. Từ giây phút đó, dù ca đoàn vẫn còn hát những bài thánh ca, vẫn còn đứng đúng chỗ, đúng giờ, đúng nghi thức, nhưng trong chiều sâu thiêng liêng, nơi ấy đã bắt đầu mang vết rạn.

Cần phải nói rất thẳng rằng con người, ở bất cứ môi trường nào, cũng dễ muốn được thấy mình có ý nghĩa. Nhu cầu được nhìn nhận không xấu. Khát vọng được dùng khả năng mình để phục vụ cũng không xấu. Niềm vui khi biết mình hát tốt hơn, tiến bộ hơn, đóng góp được nhiều hơn cho cộng đoàn, tự nó không phải là điều có lỗi. Nhưng mọi điều ấy chỉ còn trong ánh sáng khi chúng được đặt dưới chân Chúa. Còn nếu người ta bắt đầu cần được công nhận hơn cần được thánh hóa, cần được nổi bật hơn cần được nên khí cụ, cần giữ vai trò hơn giữ lòng trong sạch, thì sự phục vụ đã đổi chất. Từ chỗ phục vụ Chúa, người ta sẽ âm thầm dùng việc phục vụ để phục vụ chính mình. Và đó là điều đáng sợ nhất. Không phải vì nó quá ồn ào, nhưng vì nó có thể sống rất lâu dưới những lớp áo rất đẹp: sự nhiệt thành, sự chu đáo, sự chuyên nghiệp, sự trách nhiệm, sự yêu âm nhạc, sự nghiêm túc với phụng vụ. Tất cả những điều đó đều tốt, nhưng tất cả những điều tốt ấy có thể bị cái tôi chiếm dụng nếu người phục vụ không thường xuyên trở về để xét lòng mình.

Thật ra, khi nói ca đoàn không phải là nơi phô diễn, không phải là phủ nhận vẻ đẹp của âm nhạc. Trái lại, chính vì phụng vụ đòi hỏi cái đẹp chân thật nên nó càng không chấp nhận sự phô diễn. Cái đẹp của phụng vụ không phải là cái đẹp tự khoe mình. Cái đẹp của phụng vụ là cái đẹp biết dẫn người ta đi qua mình để đến với Đấng khác. Một thánh ca được hát đúng tinh thần phụng vụ là một thánh ca làm người nghe ít chú ý đến người hát hơn mà lại chú ý đến Chúa nhiều hơn. Một bản đệm đàn đúng tinh thần phụng vụ là bản đệm làm cộng đoàn dễ cầu nguyện hơn chứ không phải làm người ta bị giữ lại ở kỹ thuật của nhạc công. Một ca trưởng đúng tinh thần phụng vụ là người điều khiển sao cho cộng đoàn được nâng lên trong hiệp nhất chứ không phải sao cho ai cũng phải nhận ra mình giỏi. Bởi vậy, điều phân biệt giữa phục vụ và phô diễn đôi khi không nằm hoàn toàn ở hình thức bên ngoài, mà nằm trước hết ở hướng đi của linh hồn. Cùng một tiếng hát ấy, nếu cất lên để Chúa được tôn vinh thì là của lễ; nhưng nếu cất lên để mình được chú ý thì dễ thành một thứ hương lạ trên bàn thờ.

Có lẽ nhiều người chưa từng tự hỏi thật kỹ: vì sao phô diễn lại nguy hiểm đến thế trong môi trường ca đoàn. Bởi vì trong rất nhiều nơi khác của đời thường, người ta có thể tìm kiếm sự nổi bật và điều ấy, dù vẫn cần được thanh lọc, không chạm tới sự linh thánh của phụng vụ theo cách trực tiếp. Nhưng ở đây, người ta đang đứng gần bàn thờ, gần Thánh Thể, gần Lời Chúa, gần cộng đoàn đang cầu nguyện, gần những khoảnh khắc mà trời và đất chạm nhau trong mầu nhiệm đức tin. Ở đây, điều con người làm không chỉ là một phần việc tổ chức. Ở đây, con người đang chạm đến một điều thánh. Mà hễ càng đứng gần điều thánh, sự lệch của lòng càng phải được coi là nghiêm trọng. Không phải vì Chúa khắt khe, nhưng vì điều thánh không được trao cho con người để nuôi cái tôi. Phụng vụ không được lập nên để trở thành sân khấu tinh vi cho bất kỳ ai, kể cả những người có lý do rất đẹp để hiện diện trong đó.

Có nhiều ca đoàn không bao giờ nói thẳng rằng mình thích phô diễn, nhưng người ta có thể cảm được tinh thần ấy qua bầu khí. Qua cách chọn bài chỉ vì muốn khoe độ khó mà quên khả năng cầu nguyện của cộng đoàn. Qua cách hát mà nặng về biểu diễn kỹ thuật hơn là truyền tải linh hồn phụng vụ. Qua cách đứng, cách nhìn, cách nhấn nhá, cách tạo hiệu ứng, cách tranh nhau những đoạn solo đẹp, cách buồn bực nếu vai trò của mình bị giảm, cách tổn thương khi không được phân công ở lễ lớn, cách khó chịu khi người khác được khen hát tốt hơn. Phô diễn không chỉ nằm ở những hành vi rực rỡ. Nhiều khi nó nằm trong một nỗi buồn ngầm vì mình không được nổi bật. Nó nằm trong sự bất an khi vai trò của mình lung lay. Nó nằm trong cảm giác bị hụt đi khi thánh lễ xong mà không ai nhắc gì đến mình. Nó nằm trong việc âm thầm đo giá trị bản thân bằng số lần được giao hát chính, bằng mức độ được cha xứ tin dùng, bằng tầm ảnh hưởng trong ca đoàn. Và cứ như thế, việc phục vụ dần bị trói buộc vào những chiếc cân rất người, rất mong manh, rất dễ làm linh hồn mất tự do.

Người phục vụ thật không phải là người không có khả năng, không có cảm xúc, không có ý thức về giá trị của mình. Người phục vụ thật là người đã học được cách trao tất cả những điều ấy lại cho Chúa. Họ có thể hát rất hay, nhưng không xem giọng hát là ngai vàng. Họ có thể có chuyên môn cao, nhưng không xem chuyên môn là quyền lực. Họ có thể giữ vai trò chính trong ca đoàn, nhưng không xem vai trò là bản sắc sâu nhất của mình. Họ có thể rất quan trọng trong một giai đoạn nào đó, nhưng không sống như thể thiếu mình thì ca đoàn sẽ sụp đổ. Họ không phủ nhận tài năng, nhưng cũng không tôn thờ tài năng. Họ không chối bỏ công sức, nhưng cũng không đòi hỏi công sức ấy phải được trả lại bằng danh dự. Họ biết những gì mình có đều là ơn ban. Và nếu đã là ơn ban, thì mục đích của nó không bao giờ là để con người dựng một tượng đài cho mình giữa nhà Chúa.

Một trong những lý do khiến ca đoàn dễ trở thành nơi phô diễn là vì âm nhạc chạm trực tiếp vào cảm xúc. Mà hễ điều gì chạm mạnh vào cảm xúc, điều ấy dễ cho con người một cảm giác đặc biệt về chính mình. Người ta dễ bị quyến rũ bởi cảm giác mình đang làm điều đẹp, đang tạo nên ảnh hưởng, đang dẫn dắt bầu khí, đang làm người khác xúc động. Cảm giác ấy không phải lúc nào cũng sai. Nhưng nếu không cẩn thận, nó sẽ khiến người phục vụ dần yêu chính cảm giác được tạo ảnh hưởng hơn là yêu Thiên Chúa mà mình đang phục vụ. Người ta có thể bắt đầu nghiện cái cảm giác được người khác lắng nghe, được chú ý, được trầm trồ kín đáo, được thấy mình là một phần không thể thiếu của những khoảnh khắc thiêng liêng. Và rồi, rất âm thầm, người ta không còn chỉ hát cho Chúa mà còn hát để được cảm thấy mình có giá trị. Đây là vùng rất kín của cám dỗ thiêng liêng. Không ồn ào, không tục tĩu, không dễ bị tố cáo, nhưng lại có thể làm lòng đạo bị đổi hướng từ gốc.

Bởi vậy, ca đoàn chỉ có thể ở đúng chỗ của mình khi hiểu rằng mình thuộc về phụng vụ chứ không đứng song song với phụng vụ. Ca đoàn không thêm một chương trình vào thánh lễ. Ca đoàn phục vụ chính chuyển động thờ phượng của thánh lễ. Điều ấy nghĩa là ca đoàn không hiện diện để thu hút sự chú ý về mình, nhưng để giúp cộng đoàn cùng hướng về Chúa; không để gây ấn tượng, nhưng để mở lòng; không để tạo hiệu ứng, nhưng để làm trung gian cho ơn thánh hoạt động trong chiều sâu cầu nguyện. Nếu một bài hát thật hay mà sau đó cộng đoàn chỉ nhớ người hát hay quá, đánh đàn đỉnh quá, ca trưởng giỏi quá, mà không được nâng lên trong tâm tình thờ lạy, sám hối, cảm tạ hay hiệp lễ sâu xa hơn, thì có lẽ đã có điều gì đó không ổn. Không phải cứ làm người ta xúc động là đã phục vụ đúng phụng vụ. Có những xúc động đưa người ta đến gần Chúa, nhưng cũng có những xúc động chỉ làm người ta dừng lại nơi cảm giác thẩm mỹ. Phụng vụ cần cái đẹp, nhưng là cái đẹp mang tính hy tế, cái đẹp biết tự xóa mình, cái đẹp không mời gọi người ta dừng lại ở nghệ thuật mà đi xuyên qua nghệ thuật để bước vào mầu nhiệm.

Vì thế, nói ca đoàn là bàn thờ của sự hiến dâng âm thầm là một cách nói rất sâu và rất đúng. Bàn thờ là nơi của lễ được đặt lên. Mà của lễ chân thật thì luôn gắn với từ bỏ. Nếu ca đoàn là bàn thờ, thì nơi ấy không chỉ có những nốt nhạc được dâng, mà còn có những cái tôi được đặt xuống; không chỉ có thời gian, công sức, giọng hát, mà còn có những quyền lợi bị từ bỏ, những sở thích bị điều chỉnh, những tự ái bị cắt tỉa, những ham muốn được nổi lên bị thanh luyện, những lần nhịn để giữ hiệp nhất, những lần lặng để không làm tổn thương nhau, những lần chấp nhận vai phụ, những lần hát bè lót, những lần bị hiểu lầm mà vẫn ở lại, những lần âm thầm tập đi tập lại dù chẳng ai thấy. Nếu thiếu những điều ấy, ca đoàn có thể là một nhóm hát, nhưng chưa chắc đã là nơi hiến dâng. Bàn thờ không bao giờ là chỗ cho con người bước lên để phô bày mình. Bàn thờ là nơi con người học đặt mình xuống.

Mỗi ca viên, nếu hiểu sâu điều này, sẽ nhìn việc phục vụ khác hẳn. Khi được giao một đoạn hát nổi, họ sẽ không xem đó là phần thưởng cho mình mà là một trách nhiệm cần được sống với tinh thần nghèo khó. Khi không được giao phần mình thích, họ sẽ không xem đó là sự xúc phạm mà là một cơ hội để tập chết đi cho cái tôi. Khi phải hát bè phụ, họ sẽ không nghĩ mình bị lu mờ mà hiểu rằng trong Giáo Hội, có những vẻ đẹp chỉ xuất hiện khi người ta chấp nhận nâng người khác lên. Khi ý kiến của mình không được chọn, họ sẽ học lùi lại mà không cay đắng. Khi có người mới vào hát chưa vững, họ sẽ không khó chịu quá sớm mà biết dìu dắt. Khi người khác được khen, họ sẽ học vui thật. Tất cả những điều ấy nghe thì nhỏ, nhưng đó chính là những của lễ vô hình làm cho tiếng hát có hồn. Có biết bao ca viên hát rất chuẩn mà linh hồn tiếng hát vẫn mỏng, vì đằng sau nó không có bao nhiêu hy sinh thật. Ngược lại, có những ca viên chẳng phải xuất sắc nhất, nhưng phục vụ bằng một tấm lòng đã được nghiền nhỏ, nên sự hiện diện của họ đem lại bình an cho cả ca đoàn.

Người ca trưởng lại càng phải hiểu rõ ca đoàn là bàn thờ của hiến dâng chứ không phải sân khấu của quyền lực. Vì rất dễ, trong vai trò điều phối, người ta nhầm lẫn giữa trách nhiệm và quyền sở hữu. Dần dần, mình không còn chỉ chăm sóc ca đoàn nữa mà bắt đầu xem ca đoàn là vùng ảnh hưởng của mình. Mình thấy khó chịu khi có ai góp ý. Mình nhạy cảm quá mức khi người khác không làm theo ý mình. Mình cho rằng chỉ mình mới hiểu điều tốt nhất cho ca đoàn. Mình dùng sự nghiêm túc như lý do để nói những lời làm tổn thương. Mình núp sau danh nghĩa phụng vụ để thực hiện tính kiểm soát. Mình đòi người khác hy sinh nhưng quên rằng người đầu tiên phải bước lên bàn thờ hiến dâng chính là mình. Một ca trưởng thật sự trưởng thành không phải là người làm ai cũng nể vì mình giỏi, mà là người làm ai cũng muốn cộng tác vì họ cảm thấy được tôn trọng, được dẫn dắt, được yêu thương và được mời gọi lớn lên. Ca trưởng không chỉ sắp xếp âm thanh. Ca trưởng đang góp phần định hình linh đạo và văn hóa của ca đoàn. Nếu ca trưởng sống tinh thần phô diễn, cả ca đoàn sẽ sớm bị cuốn theo. Nếu ca trưởng sống tinh thần hiến dâng, cả ca đoàn sẽ được uốn nắn dần theo.

Sự hiến dâng âm thầm còn có một vẻ đẹp rất riêng: nó làm cho người phục vụ được tự do. Người phô diễn thì luôn bị lệ thuộc vào ánh mắt người khác. Họ sẽ vui buồn quá nhiều theo lời khen chê. Họ sẽ phải phòng thủ để bảo vệ hình ảnh. Họ sẽ khó bình an khi bị so sánh. Họ sẽ tổn thương khi bị quên. Họ sẽ mệt mỏi khi vai trò thay đổi. Họ sẽ ngầm sợ tuổi tác, sợ người mới, sợ mình không còn hát được như trước, sợ mình bị giảm giá trị. Còn người hiến dâng thật thì khác. Họ vẫn có cảm xúc, vẫn có lúc chạnh lòng, nhưng không bị những điều đó làm chủ. Vì họ biết căn tính sâu nhất của mình không nằm ở chỗ đứng trong ca đoàn. Họ là con Chúa trước khi là ca viên. Họ là người được cứu chuộc trước khi là người phục vụ. Họ hát vì yêu chứ không hát để tồn tại. Họ phục vụ vì biết ơn chứ không phục vụ để chứng minh mình đáng giá. Bởi vậy, họ tự do hơn. Hôm nay được giao nhiều, họ làm hết lòng. Mai bị giao ít, họ vẫn bình an. Hôm nay được khen, họ cảm ơn Chúa. Mai bị quên, họ vẫn ở lại. Hôm nay đứng hàng đầu, họ phục vụ với run sợ. Mai lui xuống sau, họ vẫn không mất mình. Đó là tự do của một người đã đặt bản thân lên bàn thờ và không còn phải ôm chặt mình nữa.

Nơi nào có tinh thần phô diễn, nơi đó sớm muộn cũng có so sánh. Nơi nào có so sánh, nơi đó sớm muộn cũng có ghen tị. Nơi nào có ghen tị, nơi đó hiệp thông sẽ bị bào mòn. Người ta bắt đầu nhìn nhau không còn như anh chị em cùng phục vụ, mà như những vị trí có thể cạnh tranh. Ai hát được hơn mình. Ai được ưu ái hơn mình. Ai được giao đáp ca nhiều hơn. Ai được cha xứ nhớ tên. Ai có tiếng nói trong ca đoàn. Ai là người cũ. Ai là người mới. Ai đang lên. Ai đang bị giảm vai trò. Và khi tâm hồn bị phủ kín bởi thứ logic ấy, người ta sẽ rất khó cầu nguyện thật. Vì làm sao một trái tim luôn thủ thế, luôn đo đếm, luôn ngấm ngầm hơn thua lại có thể cất lên lời ca trong veo trước mặt Chúa. Tiếng hát có thể vẫn đẹp với tai người, nhưng trước Chúa, Người nghe được những chuyển động sâu kín hơn cả âm thanh. Người biết có bao nhiêu lời ca đi ra từ lòng biết ơn, và có bao nhiêu lời ca đi ra từ một cái tôi đang cần được xác nhận.

Trái lại, nơi nào có tinh thần hiến dâng âm thầm, nơi đó bầu khí sẽ khác. Người ta bớt quan tâm chuyện ai nổi hơn mà quan tâm chuyện cả ca đoàn có giúp cộng đoàn cầu nguyện tốt hơn không. Người ta bớt nhạy cảm với chuyện mình được phân công thế nào mà quan tâm hơn đến việc phần nào phù hợp nhất cho lợi ích chung. Người ta có thể góp ý mà không làm nhau nhục. Người ta có thể sửa lỗi mà không đè nhau xuống. Người ta có thể nhận nhiệm vụ nhỏ mà không thấy mình bị coi nhẹ. Người ta biết cám ơn những việc thầm lặng của nhau. Người ta biết xin lỗi nhau. Người ta có thể cùng tập một bài hát khó mà không biến buổi tập thành nơi xả căng thẳng lên nhau. Nơi ấy, không phải ai cũng hoàn hảo, nhưng mọi người bắt đầu hiểu rằng điều họ đang làm không chỉ là chuẩn bị một bài hát, mà còn là cùng nhau trở nên của lễ. Mỗi buổi tập, mỗi lần chỉnh giọng, mỗi va chạm nhỏ đều có thể trở thành cơ hội để chết đi cho sự kiêu căng và lớn lên trong bác ái.

Nhiều người vẫn tưởng hiến dâng âm thầm là một điều gì rất mơ hồ, rất thiêng liêng theo nghĩa xa vời, nhưng thật ra nó đi vào những việc rất cụ thể. Là tập bài ở nhà trước để khỏi làm mất thời gian chung. Là đến sớm hơn một chút để chuẩn bị với tâm hồn yên. Là không cáu gắt khi người khác chưa bắt kịp. Là không lườm nguýt hay buông câu chua chát khi có lỗi xảy ra. Là biết im khi lòng mình đang nóng. Là biết nhận lỗi nếu chính mình làm cả nhóm lúng túng. Là sẵn sàng đứng lùi đi để người phù hợp hơn bước lên. Là chấp nhận hát những bài mình không thích lắm vì lợi ích phụng vụ. Là tôn trọng chỉ dẫn chung ngay cả khi mình có ý kiến riêng. Là không kéo bè kéo nhóm theo cảm xúc cá nhân. Là không biến những chuyện của ca đoàn thành đề tài để nói hành bên ngoài. Là nhớ rằng mình đang đứng trong nhà Chúa nên phải gìn giữ lời nói, ánh mắt, thái độ, cung cách. Hiến dâng âm thầm không nằm ở những khẩu hiệu. Nó nằm ở cách người ta mang mình đi qua từng chi tiết nhỏ.

Có lẽ cũng phải nói đến một hiểu lầm khác: nhiều người sợ rằng nếu không cho ca đoàn phát huy hết khả năng, không làm cho mọi sự thật đẹp, thật ấn tượng, thì phụng vụ sẽ nghèo đi. Nỗi sợ này xuất phát từ một phần sự thật, vì dĩ nhiên phụng vụ cần sự chuẩn bị tốt, cần sự đầu tư, cần lòng yêu cái đẹp. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ đẹp hay không đẹp. Vấn đề là cái đẹp ấy phục vụ ai và dẫn về đâu. Một nhà thờ có thể có ca đoàn rất mạnh, dàn nhạc rất khá, những bản phối phong phú, những lễ lớn rất công phu. Tất cả điều đó có thể rất tốt, miễn là linh hồn của nó vẫn là thờ phượng. Nhưng nếu tất cả dần xoay về việc làm sao cho người ta trầm trồ, làm sao cho lễ mình nổi tiếng, làm sao cho ca đoàn mình được xem là đẳng cấp, làm sao để khẳng định trình độ, thì vẻ đẹp ấy đang mất phương hướng. Cái đẹp không còn quỳ nữa. Nó đang đứng thẳng để ngắm chính mình. Và một cái đẹp không biết quỳ là một cái đẹp rất gần với cám dỗ nguyên thủy của con người: muốn tôn mình lên ở nơi chỉ Thiên Chúa mới xứng đáng được tôn vinh.

Người ca viên trưởng thành là người biết sợ cám dỗ ấy. Không phải sợ đến mức co rúm, sợ dùng tài năng, sợ làm điều tốt nhất cho Chúa. Nhưng là một sự kính sợ thiêng liêng, một sự tỉnh táo luôn nhắc lòng mình rằng nhà Chúa không phải chỗ để nuôi cái tôi. Phải biết sợ chính mình khi lòng bắt đầu thích được ca ngợi quá mức. Phải biết sợ khi mình bắt đầu bực bội vì không được giao phần đẹp. Phải biết sợ khi mình không còn vui nổi trước thành công của người khác. Phải biết sợ khi mình thấy việc phục vụ đang dần làm mình kiêu hơn, chua hơn, khó cộng tác hơn. Phải biết sợ khi mình đứng hát rất gần bàn thờ mà không còn cảm thức thánh thiêng, chỉ còn cảm thức vai trò. Người biết sợ mình như thế mới có thể cầu xin ơn Chúa kéo mình về đúng chỗ. Còn người không còn nhìn thấy nguy cơ thì thường đã bắt đầu trôi xa mà không hay.

Có một câu hỏi rất đáng để mỗi ca viên, ca trưởng tự hỏi nhiều lần trong đời phục vụ: nếu một ngày nào đó mình không còn được hát phần nổi, không còn được giữ vai trò mình thích, không còn được đứng ở vị trí quen thuộc, không còn được ai đặc biệt nhắc đến, mình có còn vui lòng tiếp tục phục vụ không. Câu trả lời cho câu hỏi ấy sẽ cho thấy khá rõ mình đang phục vụ Chúa hay đang phục vụ cảm giác mình là ai trong ca đoàn. Có những người nói rất hay về hy sinh, nhưng chỉ cần vai trò hơi đổi là lòng bắt đầu xao động mạnh. Có những người tưởng mình đang rất quảng đại, nhưng đến lúc phải nhường chỗ mới thấy mình bám vào chỗ đứng ấy thế nào. Có những người nghĩ mình yêu ca đoàn, nhưng thật ra mình yêu vị trí của mình trong ca đoàn. Đây là những phát hiện không dễ chịu. Nhưng đôi khi Chúa cho những thử thách như thế xảy ra không phải để hạ nhục ai, mà để cứu linh hồn người phục vụ khỏi một sự giả dối mà chính họ cũng không nhận ra.

Ca đoàn là bàn thờ của sự hiến dâng âm thầm còn vì một lý do nữa: nơi ấy rất giống đời sống Kitô hữu thật. Đời sống theo Chúa phần lớn không diễn ra trong hào quang. Nó diễn ra trong trung thành với những điều nhỏ, trong việc mang thập giá mỗi ngày, trong những hy sinh không ai biết, trong việc giữ lòng sạch giữa bao cám dỗ rất kín, trong sự kiên trì làm điều tốt dù không được tán thưởng. Nếu ca đoàn chỉ quen với logic nổi bật, được thấy, được nhắc, được giao việc đẹp, thì ca đoàn đang đào tạo những con người khó sống Tin Mừng thật. Nhưng nếu ca đoàn trở thành nơi người ta học nhẫn nại, học bác ái, học khiêm nhường, học phục vụ vô vị lợi, học vâng phục trong điều hợp lý, học thinh lặng, học lắng nghe, học sửa mình, học vui với thành công của người khác, thì khi ấy, ca đoàn đang làm một việc lớn hơn cả âm nhạc: nó đang trở thành trường học của môn đệ tính.

Chính vì thế, những hy sinh trong ca đoàn không được coi là chuyện phụ. Chúng là phần cốt lõi. Không có của lễ thì làm gì có bàn thờ. Không có việc chết đi cho mình thì làm gì có hiến dâng. Một ca đoàn chỉ đẹp ở chỗ hát đúng mà không đẹp ở chỗ biết sống với nhau, biết chịu đựng nhau, biết tôn trọng nhau, biết nhường nhau, biết tha thứ cho nhau, thì cái đẹp ấy vẫn còn rất mỏng. Đến một lúc nào đó, chỉ cần va chạm nhân sự, thay đổi vai trò, bất đồng chuyên môn, cái đẹp ấy sẽ rơi rất nhanh vì nó không có nền sâu. Ngược lại, một ca đoàn biết đi qua những mùa khó khăn bằng lòng trung thành và bác ái sẽ có một vẻ đẹp bền hơn nhiều. Vì khi âm nhạc được đỡ nâng bởi nhân đức, nó mới có sức sống lâu dài.

Nhiều người giáo dân nhìn ca đoàn từ bên ngoài chỉ thấy vài giờ đứng hát trong lễ. Nhưng Chúa nhìn thấy phía sau đó là gì. Người thấy có ai đang phục vụ bằng một trái tim trong sạch. Người thấy có ai đang chiến đấu với lòng ghen tị. Người thấy có ai đã phải nuốt xuống một cơn tự ái để giữ bình an chung. Người thấy có ai lặng lẽ đến tập dù trong lòng đang rất mệt. Người thấy có ai bắt đầu bị lời khen làm cho chao đảo. Người thấy có ai đang tập nói ít lại để bớt làm tổn thương người khác. Người thấy có ai đã từ bỏ một phần mình thích chỉ để buổi lễ được tốt hơn. Có thể cộng đoàn không thấy hết. Có thể người khác chỉ thấy kết quả âm thanh. Nhưng trước mặt Chúa, điều có giá trị không chỉ là bài hát đi ra thế nào, mà là người phục vụ đã đặt gì lên bàn thờ nội tâm của mình khi cất tiếng hát ấy.

Và đây là điều rất an ủi: Chúa không đòi mọi ca viên phải hoàn hảo ngay từ đầu. Chúa biết con người mang theo nhiều pha trộn. Có khi ta đến với việc phục vụ vừa vì yêu Chúa, vừa vì thích hát. Có khi ta vừa muốn phục vụ, vừa vẫn còn thích được để ý. Có khi ta vừa nhiệt thành, vừa còn tự ái. Có khi ta vừa có lòng tốt, vừa còn ganh tị. Chúa biết hết. Người không loại ta ra chỉ vì trong ta còn lẫn nhiều thứ chưa tinh ròng. Nhưng Người mời ta đi vào hành trình thanh luyện. Vấn đề không phải là mình đã sạch hoàn toàn chưa. Vấn đề là mình có thành thật nhìn nhận những gì chưa sạch và để Chúa làm việc trong mình không. Có nhiều người không nguy hiểm vì còn yếu, nhưng nguy hiểm vì không muốn thấy mình yếu. Có nhiều người không xa Chúa vì còn cám dỗ, nhưng vì biện minh mãi cho cám dỗ ấy. Một ca viên biết quỳ trước Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con cũng còn thích được khen, con cũng còn buồn khi bị bỏ qua, con cũng còn muốn mình nổi hơn, nhưng con không muốn sống như thế mãi, xin thanh luyện con,” thì người ấy đã bắt đầu bước vào con đường hiến dâng thật.

Sự hiến dâng âm thầm này, nếu được sống bền bỉ, sẽ làm cho ca đoàn trở thành một trong những nơi đẹp nhất của giáo xứ. Không phải đẹp vì ai cũng giỏi như nhau. Không phải đẹp vì không còn lỗi, không còn va chạm. Nhưng đẹp vì ở đó có những con người đang chịu để Chúa gọt mình. Ở đó, kỹ thuật được đặt dưới linh đạo. Ở đó, tài năng đi cùng khiêm nhường. Ở đó, trách nhiệm đi cùng bác ái. Ở đó, sửa nhau nhưng không hạ nhau. Ở đó, nghiêm túc nhưng không lạnh lẽo. Ở đó, người cũ không biến mình thành bức tường ngăn người mới. Ở đó, người mới không bước vào với não trạng tranh chỗ. Ở đó, người giỏi không xem mình là thước đo phẩm giá của người khác. Ở đó, người yếu không bị làm cho xấu hổ. Ở đó, điều mọi người cùng sợ không phải là mất hào quang, mà là làm đau lòng Chúa và làm nghèo đi bầu khí cầu nguyện của cộng đoàn.

Rốt cuộc, điều làm cho ca đoàn không được trở thành nơi phô diễn không chỉ là một nguyên tắc phụng vụ, mà còn là chính gương của Đức Kitô. Ngài là Đấng đẹp nhất, nhưng đã không dùng vẻ đẹp của mình để chinh phục theo kiểu thế gian. Ngài là Đấng đáng được tôn vinh nhất, nhưng đã chọn con đường hạ mình. Ngài là Lời vĩnh cửu, nhưng đã đến như một trẻ thơ nghèo. Ngài là Chúa, nhưng đã quỳ xuống rửa chân. Ngài là Đấng vô tội, nhưng đã chấp nhận im lặng trước bao hiểu lầm. Nếu người phục vụ thánh nhạc thật sự muốn nên giống Chúa, họ không thể đi ngược hướng ấy. Càng hát về Chúa, càng phải học kiểu hiện diện của Chúa. Kiểu hiện diện không ồn ào mà có sức biến đổi. Kiểu hiện diện không áp đặt mà nâng đỡ. Kiểu hiện diện không tìm vinh quang cho mình mà quy mọi sự về Chúa Cha. Nếu ca đoàn theo Đức Kitô thật, ca đoàn sẽ biết rằng vẻ đẹp cao nhất không phải là tỏa sáng, mà là cháy lên rồi tan đi thành của lễ.

Cho nên, chương này không chỉ là một lời nhắc đạo đức, mà là một lời mời gọi trở về tận nền móng. Mỗi ca viên, mỗi ca trưởng, mỗi người đánh đàn, mỗi người phục vụ thánh nhạc hãy tự hỏi lòng mình lần nữa: tôi đang đứng ở đây để làm gì. Tôi muốn điều gì khi cất tiếng hát. Tôi đang xây điều gì trong lòng mình qua những năm tháng phục vụ. Tôi đang học yêu Chúa hơn hay chỉ đang tinh luyện hình ảnh của mình hơn. Tôi đang giúp cộng đoàn cầu nguyện hơn hay đang âm thầm kéo ánh nhìn về phía mình. Tôi có thật sự tin rằng điều đẹp nhất trong nhà Chúa là được nhỏ lại để Chúa lớn lên không. Tôi có dám để việc phục vụ này trở thành nơi Chúa bẻ gãy những kiêu căng rất kín trong tôi không. Tôi có dám bước vào ca đoàn không như bước lên một sân khấu, mà như bước đến một bàn thờ nơi mỗi lần hát là một lần tự nguyện đặt mình xuống không.

Bởi vì chỉ khi ấy, tiếng hát mới thật sự có mùi hương của lễ tế. Chỉ khi ấy, âm nhạc mới không dừng lại ở âm nhạc. Chỉ khi ấy, ca đoàn mới không chỉ là một nhóm làm đẹp nghi lễ, mà là một cộng đoàn đang cùng nhau đi trên con đường nên thánh bằng chính những nốt nhạc, những giờ tập, những hy sinh kín, những lần nhẫn nhịn, những vất vả không tên. Chỉ khi ấy, người ta mới hiểu rằng đứng trong ca đoàn là một ơn lớn nhưng cũng là một trách nhiệm lớn: trách nhiệm giữ cho trái tim mình đừng trượt từ thờ phượng sang phô diễn, từ hiến dâng sang chiếm hữu, từ phục vụ sang khẳng định mình.

Và nếu có ai hỏi hình ảnh nào gói lại tinh thần của chương này, có lẽ đó là hình ảnh một ca viên đứng hát mà trong lòng đang quỳ, một ca trưởng đưa tay bắt nhịp mà bên trong đang cúi xuống, một ca đoàn cất tiếng đồng thanh mà không ai cố giành ánh sáng cho riêng mình. Đó là lúc ca đoàn thật sự trở thành điều mà nó phải là: không phải nơi phô diễn, nhưng là bàn thờ của sự hiến dâng âm thầm. Ở đó, không ai mất đi khi mình nhỏ lại. Trái lại, chính lúc nhỏ lại vì Chúa, người ta mới trở nên đẹp nhất. Ở đó, không ai nghèo đi khi nhường phần nổi cho người khác. Trái lại, chính khi buông quyền được nổi bật, linh hồn mới trở nên rộng hơn. Ở đó, tiếng hát không chỉ vang trong nhà thờ, mà còn vang lên trước ngai Thiên Chúa như lời của những người biết rằng điều quý nhất mình có để dâng không phải chỉ là giọng hát, mà là chính bản thân mình.

CHƯƠNG II

PHẨM CHẤT ĐẦU TIÊN CỦA CA VIÊN KHÔNG PHẢI LÀ GIỌNG HÁT, NHƯNG LÀ MỘT TÂM HỒN BIẾT CẦU NGUYỆN

Trong cái nhìn rất tự nhiên của con người, khi nói đến một ca viên, điều người ta nghĩ đến trước hết thường là giọng hát. Giọng có sáng không, có vang không, có ấm không, có lên cao được không, có giữ hơi tốt không, có bắt nhịp nhanh không, có hát đúng bè không, có đủ tinh tế để ngân, để luyến, để nhả chữ cho đẹp không. Điều đó không sai. Đã là người phục vụ bằng tiếng hát thì hẳn nhiên giọng hát là điều quan trọng. Một người hát chênh phô quá, lạc nhịp quá, cẩu thả quá, thiếu ý thức trau dồi quá thì khó có thể phục vụ tốt cộng đoàn. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, người ta sẽ vô tình chạm tới phần bên ngoài mà chưa chạm tới linh hồn của ơn gọi ca viên. Bởi vì trong nhà Chúa, điều quyết định giá trị sâu nhất của một người phục vụ không nằm ở âm thanh người ấy tạo ra, nhưng ở tình trạng nội tâm từ đó âm thanh ấy được cất lên. Một giọng hát đẹp có thể làm người ta chú ý. Nhưng chỉ một tâm hồn biết cầu nguyện mới có thể làm tiếng hát trở thành khí cụ của ơn thánh.

Đây là một điều rất cần phải nói đi nói lại, thật chậm, thật sâu, thật lâu, vì nếu không hiểu điều này từ nền móng, người ca viên sẽ rất dễ xây cả đời phục vụ của mình trên một hiểu lầm đẹp đẽ mà nguy hiểm. Hiểu lầm ấy là nghĩ rằng chỉ cần hát hay là đủ. Chỉ cần đúng bài, đúng cung, đúng nhịp, đúng lúc, đúng tinh thần phụng vụ ở mặt kỹ thuật là đủ. Chỉ cần chăm tập, chăm sửa giọng, chăm nghe người có kinh nghiệm góp ý là đủ. Nhưng không. Tất cả những điều đó đều quan trọng, nhưng chưa đủ. Thậm chí, nếu không có một đời sống cầu nguyện thật, chính những điều tốt ấy còn có thể làm cho một người đi lạc xa hơn mà không hay, vì họ sẽ tưởng mình đang tiến bộ trong phục vụ, trong khi thật ra họ chỉ đang tiến bộ trong kỹ thuật. Mà kỹ thuật không tự động sinh ra sự thánh thiện. Kỹ thuật không tự động sinh ra lòng mến. Kỹ thuật không tự động làm một người biết kính sợ Chúa hơn, khiêm nhường hơn, dịu lại hơn, trong sạch hơn, bác ái hơn. Một người có thể hát ngày càng hay mà lòng ngày càng khô. Có thể phục vụ ngày càng chuyên nghiệp mà linh hồn ngày càng thiếu cầu nguyện. Có thể đứng rất gần bàn thờ mà tâm hồn vẫn ở rất xa Chúa.

Bởi thế, phẩm chất đầu tiên của ca viên không phải là giọng hát, nhưng là một tâm hồn biết cầu nguyện. Biết cầu nguyện không chỉ theo nghĩa biết đọc kinh, biết tham dự giờ kinh, biết cúi đầu trong vài khoảnh khắc riêng tư trước lễ. Biết cầu nguyện ở đây là biết sống tương quan thật với Chúa; biết để Chúa chạm tới nội tâm mình; biết lắng nghe hơn là chỉ nói; biết đặt mình trước mặt Chúa với sự thật của chính mình; biết để cho việc phục vụ không chỉ là chuyện làm cho xong một phận sự nhưng là một cách ở lại trong tình yêu của Người. Một tâm hồn biết cầu nguyện là một tâm hồn có đời sống bên trong. Có nơi để trở về. Có chỗ để khóc với Chúa. Có khoảng lặng để soi lại động cơ. Có khả năng nhận ra khi lòng mình bị lệch. Có thói quen xin ơn trước khi bắt đầu. Có sự khiêm tốn để thú nhận mình không đủ. Có lòng tin rằng nếu Chúa không thổi hơi vào, tiếng hát mình có đẹp mấy cũng chỉ là âm thanh đi qua tai người chứ không chạm tới chiều sâu của linh hồn.

Một ca viên không cầu nguyện rất dễ rơi vào một nghịch lý buồn: miệng nói với cộng đoàn về Thiên Chúa nhưng chính mình lại sống nghèo nàn trong tương quan với Thiên Chúa. Họ hát về lòng thương xót mà không thường xuyên đứng trong lòng thương xót ấy. Họ hát về hiến dâng mà không biết đặt những vết thương, tự ái, mệt mỏi của mình lên trước mặt Chúa. Họ hát về ánh sáng mà bên trong lại nhiều vùng tối chưa bao giờ dám đem ra cho Chúa chữa lành. Họ hát về bình an mà lòng đầy bất an, thủ thế, so đo, khó chịu. Họ hát về yêu thương mà chưa chịu học tha thứ. Những điều ấy không làm cho người đó trở thành giả hình theo nghĩa cố ý lừa dối, nhưng nó cho thấy một sự đứt gãy nguy hiểm: lời hát đi một hướng, đời sống nội tâm đi hướng khác. Càng kéo dài, người phục vụ càng thấy mệt một cách khó hiểu. Vì họ phải dùng tiếng hát để chuyển tải những điều mà chính lòng mình ít sống. Họ phải đứng trước cộng đoàn trong vai trò dẫn vào cầu nguyện, nhưng bản thân lại ngày càng xa vùng đất cầu nguyện. Đó là lý do vì sao có những người càng phục vụ lâu càng khô, càng mỏi, càng dễ cáu, càng dễ chạm tự ái. Không hẳn vì họ xấu. Nhiều khi chỉ vì họ đã quá lâu hát mà không sống, làm mà không ở lại, phục vụ mà không kín múc.

Một tâm hồn biết cầu nguyện sẽ làm cho tiếng hát khác hẳn, dù bên ngoài có thể không phải lúc nào người ta cũng phân tích được vì sao. Có những người giọng không hẳn là xuất sắc nhất, kỹ thuật không vượt trội nhất, nhưng khi họ hát, người ta cảm được một chiều sâu nào đó, một độ lắng nào đó, một sự thật nào đó. Bởi vì tiếng hát ấy không chỉ đi ra từ dây thanh quản mà đi ra từ một đời sống đã biết quỳ xuống. Nó đi qua những lần cầu nguyện âm thầm, những giờ thinh lặng trước Chúa, những lần thành thật thú nhận sự yếu đuối, những lần xin Chúa cứu mình khỏi kiêu ngạo, những lần dâng lên Người những đau đớn riêng tư mà không ai biết. Một người cầu nguyện thật không cần cố làm ra vẻ sốt sắng trong tiếng hát. Chính sự hiện diện nội tâm của họ đã tạo nên một sức nặng thiêng liêng. Họ hát không phải để kéo cộng đoàn chú ý đến mình. Họ hát như một người đang cầu thay cho những người không biết cầu nguyện, đang mang tiếng lòng của cộng đoàn lên trước mặt Chúa, đang để Lời Chúa đi qua giọng mình mà chạm vào người khác. Đó là một việc rất nhiệm mầu. Và nó không thể được tạo ra chỉ bằng luyện thanh.

Cầu nguyện là nơi thanh luyện động cơ phục vụ. Không có cầu nguyện, người ta dễ làm việc tốt với những động cơ lẫn lộn mà chẳng bao giờ nhận ra. Họ nghĩ mình đang hy sinh, nhưng có thể đang âm thầm cần được công nhận. Họ nghĩ mình đang hết lòng vì phụng vụ, nhưng có thể đang bám vào một vùng ảnh hưởng. Họ nghĩ mình đang bảo vệ chất lượng ca đoàn, nhưng có thể đang bảo vệ cái tôi. Họ nghĩ mình đang nghiêm túc, nhưng có thể đang thiếu bác ái. Họ nghĩ mình đang góp ý vì lợi ích chung, nhưng có thể lời nói ấy đang được đẩy ra từ một vùng bị tổn thương, ganh tị, hoặc bất an nào đó trong lòng. Chỉ khi cầu nguyện, chỉ khi dám ở yên trước Chúa, chỉ khi để ánh sáng của Người rọi vào những tầng sâu của bản thân, con người mới bắt đầu thấy mình rõ hơn. Cầu nguyện không phải là một lớp sơn đẹp phủ lên việc phục vụ. Cầu nguyện là nơi Chúa gỡ những lớp sơn giả tạo để chạm vào gốc rễ thật của con người.

Có lẽ đây là một trong những điều quý nhất mà một ca viên có thể học: trước khi học làm chủ hơi thở, hãy học để Chúa chạm vào hơi thở của linh hồn mình. Trước khi học cách nhả chữ cho đẹp, hãy học nói chuyện thật với Chúa. Trước khi học cách xử lý một bài khó, hãy học ở lại với Chúa trong những lúc khô khan không cảm xúc. Trước khi mong người khác nghe thấy mình, hãy tập nghe tiếng Chúa trong lòng. Vì nếu không, người ta có thể rất bận rộn với việc chuẩn bị những gì sẽ hát cho Chúa mà lại quên mất việc sống với chính Chúa. Mà phục vụ như thế lâu ngày sẽ thành nặng nề. Một người không cầu nguyện sẽ phải lấy ý chí để kéo việc phục vụ đi tiếp. Một người có đời sống cầu nguyện, dù vẫn mệt, vẫn yếu, vẫn có lúc nản, nhưng họ có nguồn để trở về, có mạch nước bên trong để uống, có nơi Chúa âm thầm nâng lại động lực, sửa lại hướng đi, chữa lại sự chai cứng của lòng.

Một tâm hồn biết cầu nguyện còn là một tâm hồn biết im lặng. Điều này rất quan trọng đối với ca viên, vì người phục vụ bằng âm thanh rất dễ đánh mất khả năng sống sâu với thinh lặng. Họ quen với việc hát, với tiếng đàn, với nhịp, với âm sắc, với tập luyện, với giao tiếp, với điều phối, với bầu khí đông người. Nhưng nếu không biết đi vào thinh lặng trước Chúa, tiếng hát của họ sẽ dần chỉ còn là hoạt động bề ngoài. Thinh lặng không đối nghịch với âm nhạc. Thinh lặng là lòng đất nuôi âm nhạc phụng vụ. Một bài thánh ca chỉ thực sự có chiều sâu khi nó được sinh ra từ một nội tâm đã biết lắng xuống. Một người càng không chịu nổi thinh lặng, càng phải dè chừng xem mình có đang sống quá hời hợt không. Vì nhiều khi ta thích hát không hẳn vì yêu Chúa, mà còn vì sợ đối diện với chính mình trong im lặng. Có những người rất sốt sắng trong mọi giờ tập, giờ lễ, giờ phục vụ, nhưng lại rất hiếm khi ngồi yên trước Thánh Thể, rất hiếm khi cầu nguyện riêng, rất ngại ở một mình với Chúa mà không có vai trò gì để làm. Nếu thế, tiếng hát của họ dễ thành một chỗ trú ẩn tinh vi hơn là một hành vi thờ phượng.

Thật ra, một ca viên biết cầu nguyện không phải là người lúc nào cũng có những cảm xúc sốt sắng. Không phải cứ rơi nước mắt khi hát mới là cầu nguyện. Không phải cứ có những trải nghiệm thiêng liêng đặc biệt mới là có đời sống nội tâm. Biết cầu nguyện, nhiều khi, chỉ là trung thành. Là mỗi ngày dành một khoảng nhỏ để ở với Chúa. Là trước khi đến tập hát, dừng một chút để xin Chúa thanh luyện lòng mình. Là trước khi bắt đầu lễ, thưa thật với Chúa: “Xin đừng để con tìm mình hôm nay.” Là sau một lần phục vụ không tốt, không chỉ buồn với người khác mà còn biết vào trong cầu nguyện để hỏi Chúa điều gì đang sai. Là khi bị hiểu lầm hay không được ghi nhận, đem nỗi buồn ấy đến với Chúa trước khi đem nó đi kể với con người. Là khi được khen, biết lặng lại trong lòng mà dâng lời tạ ơn thay vì nuôi một cảm giác ngọt ngào quá lâu. Là khi thấy mình ganh tị, biết thú nhận với Chúa thay vì che đậy. Là khi khô khan, vẫn ở lại. Là khi mệt, vẫn không cắt đứt tương quan với Chúa. Đó là cầu nguyện thật. Rất đơn sơ, rất nghèo, nhưng chính những điều ấy làm cho một ca viên không bị rỗng từ bên trong.

Nhiều ca đoàn sẽ được chữa lành biết bao nếu các ca viên không chỉ tập hát chung với nhau mà còn tập cầu nguyện riêng với Chúa. Bởi vì rất nhiều vấn đề trong ca đoàn thực ra không chỉ là vấn đề tổ chức, chuyên môn hay giao tiếp. Nó là vấn đề của những nội tâm chưa được cầu nguyện đủ. Một người không cầu nguyện sẽ dễ phản ứng bản năng hơn. Dễ tự ái hơn. Dễ suy diễn hơn. Dễ bảo vệ mình hơn. Dễ nói những lời sắc hơn cần thiết. Dễ ghen tị hơn. Dễ xem phần việc của mình như vùng lãnh thổ. Dễ thấy góp ý là tấn công. Dễ thấy người khác là đe dọa. Dễ biến chuyện nhỏ thành vết thương lớn. Ngược lại, một người sống cầu nguyện không phải là không còn những phản ứng ấy, nhưng họ có khoảng lùi bên trong. Họ không phản ứng ngay lập tức theo bản năng. Họ biết đem chuyện ấy vào cầu nguyện. Họ biết nhìn mình trước khi xét người khác. Họ biết xin ơn hiểu hơn là chỉ đòi được hiểu. Họ biết có những điều cần nói, nhưng cũng có những điều cần đặt lại dưới chân Chúa trước khi nói. Nhờ đó, họ trở thành người làm dịu bầu khí thay vì làm nặng thêm.

Một tâm hồn biết cầu nguyện cũng là một tâm hồn biết đau vì điều thật sự đáng đau. Có những ca viên buồn rất nhiều vì mình hát chưa tốt, chưa được giao phần nổi, chưa được đánh giá đúng, nhưng lại rất ít đau vì mình xa Chúa, lòng mình đang cứng, mình đang thiếu bác ái, mình đang cầu nguyện qua loa, mình đang đứng trong nhà Chúa mà nội tâm chẳng được đổi mới bao nhiêu. Cầu nguyện làm đổi hệ quy chiếu ấy. Người có đời sống cầu nguyện sẽ bắt đầu đau vì những điều sâu hơn. Họ sợ không phải chỉ sợ sai nốt, mà sợ phục vụ với lòng kiêu ngạo. Họ lo không phải chỉ lo hát dở, mà lo mình đang làm nghèo đi bầu khí cầu nguyện vì sự chia trí, bất mãn, phô diễn của mình. Họ buồn không chỉ vì bị bỏ qua, mà buồn hơn khi thấy mình không còn khao khát Chúa như trước. Đó là một nỗi buồn lành mạnh. Một nỗi buồn dẫn tới hoán cải. Và chính nỗi buồn ấy làm cho việc phục vụ được thanh luyện dần khỏi sự nông cạn.

Có một sự thật rất đẹp: người cầu nguyện thật sẽ ngày càng yêu phụng vụ đúng hơn. Họ không chỉ yêu những bài hát hay, những lễ lớn, những dịp long trọng. Họ yêu cả những thánh lễ bình thường, những giờ lễ ít người, những buổi tập không ai biết, những bài ca đơn sơ, những mùa thường niên ít rực rỡ hơn. Bởi vì họ không đến với phụng vụ chủ yếu để tìm cảm giác đẹp, mà để gặp Chúa. Khi một ca viên chưa có đời sống cầu nguyện, họ dễ thích những gì làm mình cảm thấy nổi hoặc cảm thấy hứng. Họ thích lễ lớn hơn lễ thường, thích bài hoành tráng hơn bài đơn sơ, thích những dịp có cơ hội thể hiện hơn những dịp âm thầm. Nhưng một khi tương quan với Chúa lớn lên, người ta bắt đầu thấy vẻ đẹp cả ở những gì nhỏ bé. Một bài ca nhập lễ trong một ngày thường, hát đơn sơ mà sốt sắng, cũng có thể đẹp vô cùng trước mặt Chúa. Một giờ lễ ít người, không long trọng, không nhiều chuẩn bị, nhưng được phục vụ bằng một trái tim cầu nguyện, vẫn có thể mang sức sống rất lớn. Chính cầu nguyện giúp ca viên thoát khỏi não trạng yêu phụng vụ vì thẩm mỹ đơn thuần mà đi vào tình yêu phụng vụ như nơi gặp gỡ sống động với Thiên Chúa.

Cũng phải nói thêm rằng một tâm hồn biết cầu nguyện sẽ dạy người ca viên biết nhận giới hạn của mình. Không phải ai trong ca đoàn cũng sẽ hát như nhau. Không phải ai cũng có chất giọng tốt, tai nhạc tốt, độ nhanh nhạy như nhau. Nếu không cầu nguyện, người ta rất dễ hoặc kiêu vì mình có hơn người khác, hoặc mặc cảm vì mình không bằng người khác. Nhưng nếu sống với Chúa thật, người ta sẽ dần học được sự bình an trong vị trí của mình. Mình có ít thì dâng ít với tất cả tình yêu. Mình có nhiều thì dâng nhiều trong khiêm nhường. Mình không cần phải là người nổi nhất mới có giá trị. Mình không cần phải giống người khác mới được Chúa dùng. Cầu nguyện giúp ta hiểu rằng điều Chúa chờ không phải là mình trở thành bản sao của người nào hát hay nhất, nhưng là mình dâng điều mình có với lòng trung tín nhất. Có những người chỉ là bè phụ suốt đời, nhưng linh hồn họ rất quý trước mặt Chúa. Có những người không bao giờ được giao phần đáp ca, nhưng sự hiện diện cầu nguyện của họ nâng cả ca đoàn. Có những người không có gì nổi bật về kỹ thuật, nhưng vì họ là người của cầu nguyện nên họ mang bình an đến nơi họ đứng. Điều đó không ai đo được bằng thang điểm âm nhạc, nhưng Chúa thấy rất rõ.

Cầu nguyện còn giúp ca viên không biến việc phục vụ thành căn tính duy nhất của mình. Đây là điều rất quan trọng. Có những người gắn bó với ca đoàn đến mức nếu một ngày không còn phục vụ nữa, họ thấy như mình mất chính mình. Điều đó cho thấy, ngoài vẻ trung thành đẹp đẽ, có thể cũng đang có một sự lệ thuộc nào đó. Một người cầu nguyện thật sẽ yêu việc phục vụ, quý ca đoàn, sống hết mình cho phụng vụ, nhưng đồng thời vẫn hiểu rằng căn tính sâu nhất của mình là con Chúa. Ca đoàn là nơi mình được mời gọi phục vụ, nhưng không phải là nguồn cuối cùng định nghĩa giá trị của mình. Nhờ vậy, người ấy sẽ tự do hơn trước thay đổi, bớt sợ mất vai trò, bớt bám chặt vào vị trí, bớt coi sự hiện diện của mình như điều không thể thay thế. Người cầu nguyện không ít gắn bó hơn, nhưng gắn bó đúng hơn. Không chiếm hữu, không nuốt lấy, không biến ơn gọi phục vụ thành của riêng mình. Họ biết mọi sự là quà tặng và có thể được Chúa sắp xếp lại bất cứ lúc nào.

Một tâm hồn biết cầu nguyện cũng sẽ học được cách hát bằng cả cuộc đời. Đây là mức sâu hơn của mọi suy tư về ca viên. Nhiều người nghĩ cầu nguyện chỉ để hát tốt hơn. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Cầu nguyện còn để cả đời mình trở thành một bài hát. Có những người hát trong nhà thờ rất sốt sắng nhưng ngoài đời rất chua, rất cay, rất hơn thua, rất khó sống. Có những người cất tiếng ca về Chúa Nhật đầy đẹp đẽ nhưng từ thứ Hai tới thứ Bảy cách sống không có bao nhiêu mùi của Tin Mừng. Cầu nguyện thật sẽ không để người ta dừng ở đó. Cầu nguyện thật sẽ từ từ nối liền nhà thờ với đời thường. Người ca viên sẽ bắt đầu hiểu rằng Chúa không chỉ nghe mình trong một giờ lễ. Người còn nghe cách mình nói với gia đình, cách mình đối xử với người yếu hơn, cách mình phản ứng khi bị xúc phạm, cách mình giữ lời hứa, cách mình sử dụng thời gian, cách mình giữ lòng trong sạch, cách mình sống trung thực. Khi đó, người ca viên không còn chỉ lo hát những bài thánh ca cho đẹp, mà còn lo sao để đời mình đừng quá nghịch với những gì mình hát. Đây là một hành trình dài, không dễ, nhưng rất cần. Vì nếu không, việc phục vụ sẽ luôn có một khoảng cách đau đớn giữa âm thanh và sự thật.

Người biết cầu nguyện còn là người biết xin ơn trước khi phục vụ. Đây là một việc nhỏ mà rất quan trọng. Trước khi bước lên chỗ hát, trước khi cầm tờ nhạc, trước khi ngồi vào đàn, trước khi ca trưởng đưa tay bắt nhịp, nếu mỗi người biết dừng lại một chút thôi và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin dùng con. Xin đừng để con tìm mình. Xin cho tiếng hát này thuộc về Chúa. Xin cho cộng đoàn gặp Chúa hơn là để ý đến chúng con,” thì mọi sự đã khác rất nhiều. Câu nguyện ngắn ấy không thay thế tập luyện, nhưng nó đặt việc tập luyện vào đúng trật tự. Nó nhắc người phục vụ rằng hôm nay mình không bước vào một hoạt động biểu diễn, nhưng vào một hành vi thờ phượng. Nó kéo trái tim ra khỏi sự phân tán. Nó làm mềm lại những cạnh sắc của cái tôi. Nó đặt cả buổi phục vụ dưới ánh mắt Chúa. Những cử chỉ rất nhỏ ấy, nếu được lặp đi lặp lại qua năm tháng, sẽ nuôi lớn một linh đạo phục vụ vững vàng hơn nhiều những quyết tâm bùng lên nhất thời.

Đời sống cầu nguyện của ca viên cũng cần được nuôi bằng Lời Chúa. Vì nếu chỉ cầu nguyện bằng cảm xúc riêng, người ta dễ đi vào một đời sống thiêng liêng mơ hồ. Nhưng khi để cho Lời Chúa chạm tới mình, người ca viên sẽ được chỉnh lại từ bên trong. Họ hát Thánh vịnh không chỉ như một văn bản để ngân nga, mà như lời của chính dân Chúa qua muôn thế hệ. Họ hát ca hiệp lễ không chỉ như một giai điệu phù hợp khoảnh khắc, mà như tiếng đáp của linh hồn trước cuộc gặp gỡ với Đấng đang trao mình làm của ăn. Họ hát mùa Chay, mùa Vọng, mùa Phục Sinh với một chiều sâu khác, vì những mùa ấy đã đi vào đời sống cầu nguyện cá nhân của họ. Một người ít sống với Lời Chúa sẽ rất dễ hát các bài phụng vụ như những bài có nội dung đạo đức. Nhưng một người cầu nguyện với Lời Chúa sẽ cảm được nhịp tim của Hội Thánh trong từng lời ca. Họ không chỉ hát đúng chữ, mà còn hát từ bên trong chữ ấy.

Có lẽ phải thú nhận một điều rất thật: không dễ để duy trì một tâm hồn cầu nguyện giữa nhịp phục vụ đều đặn. Người ta dễ bận. Dễ mỏi. Dễ biến cái thiêng thành thói quen. Dễ để việc phục vụ thay thế cho tương quan. Dễ nghĩ rằng vì mình ở trong môi trường đạo, vì mình hát lễ thường xuyên, vì mình gần phụng vụ, nên chắc mình đang ổn. Nhưng chính vì thế mà người ca viên càng phải tỉnh táo hơn. Gần điều thánh không tự động làm người ta thánh hơn. Thậm chí, nếu không có đời sống cầu nguyện thật, sự gần gũi bề ngoài với điều thánh còn có thể tạo ra một ảo tưởng nguy hiểm về đời sống nội tâm. Người ta tưởng mình ổn vì mình vẫn đi tập, vẫn hát lễ, vẫn có chỗ đứng trong sinh hoạt giáo xứ. Nhưng Chúa nhìn sâu hơn. Chúa biết có khi người ấy đã lâu lắm rồi không còn cầu nguyện thật. Đã lâu lắm rồi không còn một cuộc nói chuyện chân thành với Người. Đã lâu lắm rồi việc phục vụ chỉ còn là thói quen trách nhiệm. Vì thế, mỗi ca viên cần thường xuyên trở về hỏi mình: tôi còn cầu nguyện thật không, hay tôi chỉ còn đang hoạt động tôn giáo.

Và nếu một người nhận ra mình đang khô, đang nguội, đang mất dần tương quan với Chúa, thì đừng tuyệt vọng. Không ai cầu nguyện tốt mãi bằng sức riêng. Không ai luôn giữ lòng sốt sắng như nhau qua mọi mùa đời. Có những lúc đời sống thiêng liêng bị mệt, bị phân tán, bị mỏng đi vì công việc, vì thử thách, vì những tổn thương trong cộng đoàn, vì những thất vọng âm thầm. Nhưng điều quan trọng là đừng bỏ cuộc. Hãy trở lại. Trở lại bằng những điều nhỏ nhất. Một kinh ngắn trước lễ. Một vài phút thinh lặng sau hiệp lễ. Một đoạn Tin Mừng đọc chậm trong ngày. Một lời xin lỗi Chúa khi thấy mình phục vụ lệch hướng. Một lần đến trước Nhà Tạm mà không xin gì nhiều, chỉ ở đó. Chính những bước nhỏ ấy mở lại cánh cửa. Cầu nguyện không phải là thành tích. Cầu nguyện là quay về. Là ở lại. Là để cho Chúa yêu mình ngay cả khi mình nghèo nàn.

Cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất nơi một ca viên không nằm ở chỗ người ấy có thể làm cộng đoàn thán phục, nhưng ở chỗ người ấy có thể làm Chúa vui lòng. Và Chúa vui lòng không phải trước hết vì một nốt cao chuẩn xác, một âm sắc đẹp, một bè hát chắc, nhưng vì một trái tim biết tìm Người, biết ở với Người, biết để Người uốn nắn. Một tâm hồn biết cầu nguyện có thể làm cho cả một bài thánh ca trở thành nơi ân sủng đi qua. Một tâm hồn không cầu nguyện, dù kỹ thuật cao, vẫn dễ làm mọi sự dừng ở tầng âm thanh. Chỉ có người biết cầu nguyện mới hiểu rằng khi bước vào ca đoàn, điều đầu tiên mình phải giữ không phải chỉ là giọng, mà là lửa trong lòng; không phải chỉ là kỹ thuật, mà là sự hiện diện của Chúa trong nội tâm; không phải chỉ là bài hát thuộc lòng, mà là một tấm lòng còn mềm trước mặt Thiên Chúa.

Vậy nên, nếu ai hỏi phẩm chất đầu tiên của ca viên là gì, câu trả lời phải đi xa hơn mọi tiêu chuẩn âm nhạc. Phẩm chất đầu tiên là một tâm hồn biết cầu nguyện. Vì chính từ đó, giọng hát mới được thánh hóa. Từ đó, việc tập luyện mới có linh hồn. Từ đó, khiêm nhường mới có gốc rễ. Từ đó, hiệp thông mới có sức bền. Từ đó, người ca viên mới không bị nuốt mất bởi vai trò của mình. Từ đó, tiếng hát mới không chỉ là tiếng hát, mà là lời của một người đã ở với Chúa và giờ đây dâng lại cho Chúa điều đẹp nhất mình có, cùng với tất cả sự nghèo khó của mình.

Và nếu phải giữ lại một hình ảnh để khép chương này, có lẽ đó là hình ảnh một ca viên đứng giữa ca đoàn, tay cầm bài hát, mắt nhìn lên, môi chuẩn bị cất tiếng, nhưng trước khi âm thanh đi ra, trong lòng đã có một lời nguyện thầm: “Lạy Chúa, xin cho con hát bằng trái tim đã ở với Ngài.” Chính từ lời nguyện âm thầm ấy, người ca viên bắt đầu trở thành điều mình được mời gọi trở thành: không chỉ là người có giọng hát, nhưng là một tâm hồn biết cầu nguyện.

CHƯƠNG III

CA HAY MÀ KHÔNG CÓ ĐỜI SỐNG NỘI TÂM THÌ TIẾNG HÁT DỄ ĐẸP Ở BỀ NGOÀI MÀ RỖNG Ở BÊN TRONG

Có những điều trong đời chỉ cần nhìn bằng mắt là đủ để đánh giá phần nào. Một ngôi nhà xây có chắc hay không, một con đường làm có phẳng hay không, một bộ áo có đẹp hay không, nhiều khi chỉ cần nhìn là có thể biết được tương đối. Nhưng có những điều mà nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta rất dễ lầm. Tiếng hát trong nhà Chúa là một trong những điều như thế. Bề ngoài, người ta có thể nghe thấy một giọng hát đẹp, một cách nhả chữ tinh tế, một lối xử lý mềm mại, một kỹ thuật khá vững, một sự điêu luyện làm người nghe dễ chịu, thậm chí xúc động. Và đương nhiên, những điều ấy là quý. Không ai phủ nhận vẻ đẹp của một giọng hát được rèn luyện kỹ. Không ai phủ nhận sức nâng đỡ của một ca viên biết làm chủ phần việc của mình. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, người ta mới chỉ chạm tới lớp da của vấn đề. Bởi vì trong phụng vụ, điều làm cho tiếng hát trở thành khí cụ của ân sủng không phải chỉ là âm thanh đúng, đẹp, tròn, sáng, mà còn là sự thật thiêng liêng ẩn sau âm thanh ấy. Một tiếng hát có thể rất đẹp ở bề ngoài mà vẫn rỗng ở bên trong. Rỗng không phải vì nó hát sai, mà vì nó không còn đi ra từ một đời sống nội tâm có chiều sâu. Rỗng không phải vì nó thiếu kỹ thuật, mà vì nó thiếu linh hồn. Rỗng không phải vì nó không làm người ta nghe, mà vì nó không còn giúp người ta gặp Chúa.

Đây là một nỗi buồn rất kín, rất khó phát hiện bằng tiêu chuẩn thông thường. Người ta dễ thấy một ca viên hát sai. Nhưng người ta không dễ thấy một ca viên hát đúng mà nội tâm đang cạn dần. Người ta dễ nghe ra một nốt phô. Nhưng người ta không dễ nghe ra một linh hồn đang khô. Người ta dễ nhận xét một bản hòa âm vụng. Nhưng người ta không dễ nhận xét một đời sống thiêng liêng nghèo nàn được giấu sau một lối trình bày rất chỉnh chu. Và bởi vì điều ấy khó thấy, nên nó càng nguy hiểm. Có những người phục vụ nhiều năm, càng ngày càng vững về kỹ thuật, càng ngày càng được tin dùng, càng ngày càng biết xử lý phụng vụ rất ổn, nhưng đồng thời, đời sống nội tâm lại âm thầm teo đi. Họ vẫn đứng ở đúng chỗ cũ, vẫn cất tiếng như xưa, vẫn được giao nhiệm vụ, vẫn được người khác quý trọng, nhưng bên trong, họ không còn nhiều lửa. Không còn nhiều giờ cầu nguyện thật. Không còn nhiều khao khát nên thánh. Không còn nhiều thao thức hoán cải. Không còn nhiều sự run sợ thánh thiêng trước mầu nhiệm mình đang phục vụ. Tiếng hát vẫn hay, nhưng tâm hồn đứng sau tiếng hát đã bắt đầu xa.

Tại sao một tiếng hát có thể đẹp ở ngoài mà rỗng ở trong. Bởi vì con người có khả năng làm quen với những gì linh thánh mà không còn xúc động trước sự linh thánh ấy. Con người có thể luyện tập một việc đến mức làm rất thuần thục, nhưng chính sự thuần thục ấy, nếu không được nuôi bằng lòng kính sợ và cầu nguyện, lại dễ làm cho nội tâm mất đi sự tươi mới. Một người ca viên có thể thuộc lòng rất nhiều bài, hiểu rõ cấu trúc thánh lễ, biết chính xác chỗ nào cần mạnh, chỗ nào cần nhẹ, chỗ nào cần ngân, chỗ nào cần dẫn cộng đoàn, nhưng đồng thời lại không còn để cho chính những lời ấy chạm vào đời mình. Họ hát về hiến dâng mà không dâng nhiều nữa. Họ hát về lòng Chúa thương xót mà không còn thường xuyên chạy đến với lòng thương xót ấy. Họ hát về thập giá mà đời sống lại tránh né hy sinh. Họ hát về bình an mà lòng thì nhiều tranh chấp. Họ hát về ánh sáng mà những góc tối của linh hồn không được mở ra cho Chúa chữa lành. Dần dần, giữa điều mình hát và điều mình sống xuất hiện một khoảng trống. Khoảng trống ấy càng lớn thì tiếng hát càng dễ rỗng, dù bên ngoài vẫn rất mượt.

Có một sự khác biệt rất lớn giữa người hát bằng kỹ năng và người hát bằng một nội tâm đã được Chúa chạm tới. Người hát bằng kỹ năng có thể khiến người ta thán phục. Nhưng người hát bằng một nội tâm thật có thể khiến người ta cầu nguyện. Người hát bằng kỹ năng biết phải làm gì với âm thanh. Nhưng người hát bằng một đời sống thiêng liêng biết để cho âm thanh trở thành con đường. Người hát bằng kỹ năng thường chú ý trước hết đến sự chính xác, sự đẹp, sự hiệu quả. Người hát bằng nội tâm không bỏ qua những điều đó, nhưng còn có một bận tâm khác lớn hơn: tiếng hát này có còn là lời dâng không, hay nó chỉ còn là một sản phẩm tốt. Trong nhà Chúa, sự khác biệt này không nhỏ. Một sản phẩm tốt có thể làm người ta hài lòng. Một lời dâng thật có thể làm người ta được chạm tới ở tầng sâu hơn. Mà điều làm nên lời dâng thật không phải chỉ là giọng hát, nhưng là một trái tim còn biết quỳ.

Nhiều người nghĩ đời sống nội tâm là chuyện xa xôi, riêng tư, trừu tượng, dường như không liên quan nhiều đến chuyện hát có hay hay không. Nhưng thật ra, đời sống nội tâm len vào tiếng hát theo những cách rất sâu. Một người có nội tâm sẽ biết giữ lòng khiêm hơn khi được khen. Biết tỉnh hơn khi lòng muốn phô diễn. Biết dịu hơn khi sửa lỗi người khác. Biết lắng hơn trước mầu nhiệm đang diễn ra trong phụng vụ. Biết ngừng lại để xin ơn trước khi cất tiếng. Biết đau khi thấy mình phục vụ mà lòng không ngay. Biết sợ khi cảm thấy cái tôi đang lớn lên nhờ việc đạo. Biết trở về cầu nguyện khi bị tổn thương thay vì chỉ mang vết thương ấy đi kể lể. Những chuyển động ấy, người ngoài có thể không thấy, nhưng chính chúng làm cho tiếng hát có chiều sâu. Vì tiếng hát không phải chỉ là hơi thở đi qua cổ họng. Tiếng hát cũng là điều gì đó đi ra từ tâm hồn. Mà tâm hồn nghèo nàn thì sớm muộn gì tiếng hát cũng nghèo theo, dù có thể vẫn giữ được vẻ đẹp kỹ thuật bên ngoài.

Sự rỗng bên trong thường không đến ngay một ngày. Nó đến dần dần, qua những thỏa hiệp rất nhỏ. Qua việc cầu nguyện ít lại nhưng vẫn giữ việc phục vụ đều. Qua việc bớt xét mình nhưng vẫn rất chăm sửa kỹ thuật. Qua việc ngày càng quan tâm người khác đánh giá mình ra sao hơn là Chúa nhìn lòng mình thế nào. Qua việc bận bài mới, lễ lớn, phân công, tập hát, mà quên mất việc nuôi linh hồn. Qua việc lo giữ giọng mà không lo giữ lòng. Qua việc biết rõ chỗ nào phải ngân mà không còn biết chỗ nào trong cuộc đời mình cần được Chúa chạm đến. Qua việc thân thuộc với không gian phụng vụ đến mức không còn ý thức rằng mình đang đứng trước điều thánh. Tất cả những điều ấy không ồn ào. Không làm ai lập tức bị sốc. Nhưng nó ăn mòn từ từ. Giống như gỗ bị mọt. Bên ngoài có thể còn bóng, còn đẹp, còn nguyên hình. Nhưng bên trong, độ chắc đã giảm rất nhiều.

Một trong những dấu hiệu của tiếng hát đẹp mà rỗng là người ta ngày càng chú ý đến hiệu ứng hơn là chân lý nội tâm. Người ta bắt đầu quan tâm nhiều đến việc hát sao cho gây ấn tượng, chọn sao cho nổi bật, xử lý sao cho khác người, hơn là để lời ca ấy đi vào lòng mình trước. Người ta thích những bài cho thấy kỹ thuật nhiều hơn những bài mời gọi cầu nguyện đơn sơ. Người ta dễ sốt sắng ở lễ trọng, lễ lớn, khi có đông người, nhưng lại hờ hững ở những giờ lễ bình thường, âm thầm. Người ta hăng hái khi phần mình được chú ý, nhưng nhạt đi khi phải hát bè lót, hát những bài đơn sơ, hay phục vụ những lúc ít ai để ý. Điều đó cho thấy tâm hồn đang bị kéo về phía biểu hiện nhiều hơn phía thờ phượng. Khi ấy, tiếng hát vẫn đẹp, nhưng vẻ đẹp ấy đang mất dần gốc rễ.

Một dấu hiệu khác là sự bất nhất ngày càng lớn giữa lời hát và cách sống. Khi ca viên hát rất đẹp trong nhà thờ nhưng ngoài nhà thờ lại sống cứng cỏi, chua cay, thiếu bác ái, thích nói hành, dễ tự ái, hay chia phe, khó tha thứ, khó nhận lỗi, thích hơn thua, thì tiếng hát ấy có nguy cơ trở thành một lớp ánh sáng phủ lên một vùng nội tâm chưa được đụng tới. Ở đây, không phải ai yếu đuối cũng bị lên án. Ai cũng có những khoảng chưa trưởng thành. Vấn đề không phải là hoàn hảo hay không. Vấn đề là người ấy có còn ý thức rằng đời mình phải được kéo gần hơn với điều mình hát hay không. Nếu không còn nỗi thao thức ấy, nếu không còn nỗi đau khi thấy đời mình quá nghịch với tiếng hát của mình, thì đó là dấu hiệu của sự chai. Tiếng hát khi ấy vẫn có thể đẹp với tai người, nhưng sẽ thiếu sức thuyết phục thiêng liêng. Bởi vì người nghe, dù không phân tích rõ được, vẫn cảm được khi một tiếng hát có sự thật bên trong và khi một tiếng hát chỉ có hình thức.

Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: càng hát nhiều bài thánh, người ta càng dễ tưởng mình đang sống gần Chúa. Nhưng hát về Chúa không đồng nghĩa với sống với Chúa. Nói tên Chúa nhiều không đồng nghĩa với yêu Chúa sâu. Đứng trong nhà Chúa thường xuyên không đồng nghĩa với để Chúa đổi mình. Một ca viên có thể dành rất nhiều giờ mỗi tuần cho việc phục vụ mà vẫn không lớn lên bao nhiêu trong nội tâm. Điều đó đau, nhưng có thật. Và chính ở đây, người phục vụ cần rất thành thật với mình. Mình đang dùng việc hát như một chiếc cầu để đến với Chúa, hay đang dùng nó như một bức màn để tránh nhìn vào sự nghèo của linh hồn mình. Mình đang để các bài thánh ca sửa mình, hay chỉ đang hát qua chúng như người đọc một bản văn quen. Mình có còn để lời mình hát làm đau, làm thức tỉnh, làm mềm lòng mình không. Hay tất cả đã thành quen thuộc, thành kỹ thuật, thành công việc.

Đời sống nội tâm không phải là một phần phụ thêm cho việc phục vụ ca đoàn. Nó là phần ruột. Không có phần ruột ấy, tiếng hát chỉ còn lớp vỏ. Có ruột mà chưa vỏ đẹp thì còn có thể tiếp tục trau dồi. Nhưng chỉ có vỏ mà không có ruột thì sớm muộn cũng thành mệt mỏi, mất hướng, dễ phô diễn, dễ kiêu, dễ cạn. Người có nội tâm có thể vẫn chưa hát thật hay, nhưng họ còn khả năng lớn lên đúng hướng. Người chỉ có kỹ năng mà thiếu nội tâm thì càng ngày càng có thể đi lệch mà tưởng mình đang tiến. Đó là chỗ nguy hiểm. Vì khi tiến bộ kỹ thuật đi cùng sự xuống cấp thiêng liêng, người ta rất khó nhận ra mình đang mất điều gì. Họ vẫn được khen. Vẫn được giao việc. Vẫn thấy mình cần thiết. Cho đến khi một biến cố nào đó chạm tới cái tôi, chạm tới vai trò, chạm tới vị trí, họ mới bộc lộ ra bên ngoài rằng nội tâm của mình hóa ra đã rất mỏng. Chỉ cần bị góp ý một chút là nổi giận. Chỉ cần bị giảm vai trò một chút là chao đảo. Chỉ cần người khác được chú ý hơn là lòng lập tức bất an. Những phản ứng ấy cho thấy tiếng hát lâu nay tuy đẹp, nhưng gốc rễ bên trong không sâu như người ta tưởng.

Một người ca viên có đời sống nội tâm sẽ khác. Họ không miễn nhiễm với cám dỗ, nhưng họ có chỗ để quay về. Họ có thói quen nhìn vào lòng mình. Họ biết xin Chúa đừng để mình bị lời khen làm hỏng. Họ biết dùng những lúc phục vụ để hoán cải chứ không chỉ để hoàn thành nhiệm vụ. Họ có thể buồn khi bị hiểu lầm, nhưng không để nỗi buồn ấy biến thành độc tố lâu dài trong cộng đoàn. Họ có thể vui khi hát tốt, nhưng niềm vui ấy đi cùng biết ơn hơn là tự mãn. Họ có thể thấy mình đang yếu, đang khô, nhưng không che đậy bằng vẻ bận rộn đạo đức. Họ đem sự khô ấy vào cầu nguyện. Họ xin Chúa cứu mình khỏi sự rỗng. Chính sự thành thật ấy giữ cho tiếng hát của họ còn là lời dâng sống chứ không biến thành sản phẩm tôn giáo.

Ở chiều sâu hơn nữa, phải nói rằng tiếng hát rỗng bên trong không chỉ là vấn đề của người hát, mà còn là nỗi buồn của phụng vụ. Vì phụng vụ không cần những âm thanh được đánh bóng mà thiếu đời sống. Phụng vụ cần những khí cụ biết để cho mình được dùng. Dĩ nhiên Chúa vẫn có thể hành động qua sự nghèo nàn của con người. Người vẫn có thể dùng cả những khí cụ chưa hoàn hảo. Nhưng điều đó không làm giảm trách nhiệm thanh luyện của người phục vụ. Không ai được phép nói rằng cứ hát hay là đủ, phần hồn tính sau. Không ai được phép nghĩ rằng đời sống nội tâm là chuyện riêng, còn phục vụ chỉ cần kết quả bên ngoài. Trong nhà Chúa, cái bên trong luôn quan trọng hơn người đời tưởng. Một cái cúi đầu thật có thể quý hơn một đoạn luyến láy rất đẹp. Một lời xin lỗi chân thành trong ca đoàn có thể làm Chúa vui lòng hơn một màn xử lý kỹ thuật tinh tế. Một giờ chầu âm thầm có thể nuôi tiếng hát sâu hơn nhiều buổi nghe nhạc mẫu. Một lần xét mình nghiêm túc có thể cứu một người khỏi việc biến ca đoàn thành nơi nuôi bản ngã.

Điều làm cho tiếng hát không rỗng là gì. Trước hết là sự ở lại với Chúa. Không ở với Chúa, người ta sẽ sớm chỉ còn ở với âm nhạc. Mà âm nhạc tự nó, dù đẹp, không đủ để giữ một tâm hồn khỏi khô cạn. Cần có giờ cầu nguyện riêng. Cần có những khoảng thinh lặng. Cần có việc đọc Lời Chúa. Cần có thói quen dâng việc phục vụ cho Chúa. Cần có việc xét lòng sau mỗi mùa phục vụ, mỗi lễ lớn, mỗi va chạm. Cần có can đảm nhìn nhận những pha trộn trong động cơ. Cần có sự khiêm tốn để thú nhận rằng mình đang lệch. Cần có lòng tin rằng điều Chúa muốn không chỉ là mình hát tốt hơn, nhưng là mình nên thật hơn. Một tiếng hát được nuôi bởi cầu nguyện sẽ không nhất thiết luôn gây ấn tượng, nhưng nó có trọng lượng. Nó không chỉ đi vào tai. Nó chạm đến một nơi nào sâu hơn, bởi nó không chỉ mang âm thanh mà còn mang đời sống.

Kế đó là sự thống nhất dần dần giữa lời hát và đời sống. Không ai đạt tới điều này ngay. Nhưng một ca viên chân thật phải đi về hướng ấy. Mỗi lần hát về khiêm nhường là một lần tự hỏi mình đã bớt kiêu hơn chưa. Mỗi lần hát về hiến dâng là một lần tự hỏi mình có đang ôm giữ điều gì quá chặt không. Mỗi lần hát về lòng thương xót là một lần tự hỏi mình đã tha thứ được cho ai chưa. Mỗi lần hát về ánh sáng là một lần tự hỏi mình còn đang giấu bóng tối nào khỏi Chúa không. Nếu lời hát không dẫn ta vào những câu hỏi ấy, thì rất có thể ta chỉ đang đi ngang qua phụng vụ chứ chưa để phụng vụ đi vào mình. Và khi ấy, rỗng là điều khó tránh.

Một nguyên nhân khác làm tiếng hát rỗng là vì người phục vụ quá sợ sự nhỏ bé. Họ muốn mình lúc nào cũng mạnh, cũng tốt, cũng ổn, cũng đáng tin, cũng làm chủ được. Nhưng đời sống nội tâm thật lại đòi con người dám nghèo. Dám nhìn nhận rằng mình không luôn sốt sắng. Không luôn trong sáng. Không luôn quảng đại. Không luôn vô vị lợi. Không luôn dễ chịu. Không luôn trọn lành trong phục vụ. Khi một người không dám nghèo trước mặt Chúa, họ sẽ cố bù bằng vẻ đẹp bên ngoài. Càng bên trong trống, họ càng có thể muốn bên ngoài phải ổn. Càng bên trong bất an, họ càng cần bên ngoài được khen. Càng bên trong thiếu lửa, họ càng bám vào kỹ thuật như cứu cánh. Vì thế, nhiều khi để cứu tiếng hát khỏi sự rỗng, điều đầu tiên không phải là thêm kỹ năng, mà là dám nghèo, dám thật, dám quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, con hát được, nhưng con đang cạn. Con làm được, nhưng con đang trống. Xin đừng để con sống mãi như thế.”

Một ca đoàn trưởng thành sẽ không chỉ đào tạo người hát tốt mà còn biết nhắc nhau giữ lửa nội tâm. Nếu cả tập thể chỉ quan tâm đến sự đồng đều, độ chuẩn, độ đẹp, độ ăn ý, mà không bao giờ nói với nhau về cầu nguyện, về hoán cải, về sự thật của lòng mình, thì dần dần ca đoàn sẽ rất dễ trở thành một tập thể hiệu quả mà nghèo thiêng liêng. Bề ngoài càng mạnh, nguy cơ bên trong càng rỗng càng phải được cảnh giác. Bởi vì càng có khả năng, con người càng dễ dựa vào khả năng và quên ơn Chúa. Càng được công nhận, càng dễ quên sự nhỏ bé của mình. Càng quen phục vụ, càng dễ quên mình đang đứng trước mầu nhiệm. Bởi vậy, cần những cộng đoàn biết nhắc nhau trở về với cốt lõi. Biết cùng cầu nguyện với nhau. Biết khiêm tốn nhìn nhận những lệch hướng. Biết quý những người có đời sống nội tâm chứ không chỉ quý người có kỹ thuật tốt. Biết rằng một ca đoàn thật mạnh là ca đoàn có những con người đang để Chúa sửa mình qua chính việc phục vụ.

Có lẽ điều đau nhất không phải là hát không hay. Điều đau nhất là hát hay mà linh hồn không sáng lên bao nhiêu qua năm tháng. Đứng gần Chúa mà không mềm đi. Cất lời về Chúa mà cái tôi lại lớn lên. Dùng điều thánh mà nuôi sự trống rỗng. Điều đó thật đáng sợ. Nhưng cũng thật hy vọng, vì khi nhận ra nó, người ta vẫn còn cơ hội quay lại. Chúa không chán một ca viên đang rỗng nếu người ấy thành thật muốn được làm đầy. Chúa không khinh một người đã phục vụ lâu năm mà nội tâm cạn, nếu người ấy dám thú nhận sự cạn ấy. Chúa không từ chối những tiếng hát còn pha trộn, nếu người hát để mình được thanh luyện. Điều Người không muốn là sự giả no, giả đủ, giả ổn. Người muốn sự thật. Và chính trong sự thật ấy, tiếng hát mới được cứu khỏi cái đẹp bề ngoài mà rỗng bên trong.

Có thể rồi đây, khi đứng giữa ca đoàn, mỗi người nên tự hỏi mình không chỉ một lần mà nhiều lần: tiếng hát của tôi hôm nay đi ra từ đâu. Từ thói quen. Từ vai trò. Từ kỹ năng. Từ nhu cầu được ghi nhận. Từ trách nhiệm phải hoàn thành. Hay từ một nội tâm đang cố gắng ở lại với Chúa. Tôi đang lo giọng mình có đẹp không, hay còn lo lòng mình có thật không. Tôi đang chăm giữ âm thanh, hay còn chăm giữ lửa trong linh hồn. Tôi đang nâng cộng đoàn vào cầu nguyện, hay chỉ đang đưa đến một trải nghiệm thẩm mỹ. Tôi có còn để Chúa chạm vào đời sống riêng của mình qua những bài tôi hát không. Hay tôi chỉ hát chúng như người phát ra âm thanh quen thuộc.

Và có lẽ hình ảnh để khép chương này là hình ảnh một chiếc bình sơn rất đẹp ở bên ngoài nhưng bên trong trống rỗng. Nó có thể đặt ở nơi trang trọng. Có thể được người khác khen đẹp. Có thể làm không gian chung trở nên sáng sủa hơn. Nhưng nếu nó trống, nó không thể nuôi ai. Một tiếng hát cũng vậy. Nếu chỉ đẹp ở bề ngoài mà rỗng ở bên trong, nó có thể làm người ta ngước nhìn, nhưng khó làm người ta được nuôi dưỡng thật. Còn một tiếng hát được đổ đầy bằng cầu nguyện, bằng hoán cải, bằng nước mắt, bằng lòng mến, bằng những hy sinh âm thầm, thì dù không luôn hoàn hảo theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nó vẫn có thể trở thành chén rượu ngon dâng lên Chúa và chia sẻ cho cộng đoàn. Bởi vậy, điều người ca viên cần sợ không phải chỉ là hát sai, mà còn là hát rỗng. Và điều người ca viên cần xin không phải chỉ là hát hay hơn, mà còn là được sống sâu hơn, thật hơn, gần Chúa hơn, để tiếng hát của mình không chỉ đẹp ở bên ngoài mà còn có linh hồn ở bên trong.

CHƯƠNG IV

KHI CA VIÊN BƯỚC LÊN PHỤC VỤ, ĐIỀU CHÚA CẦN TRƯỚC HẾT KHÔNG PHẢI MỘT GIỌNG HÁT HOÀN HẢO, MÀ LÀ MỘT TRÁI TIM TRONG SẠCH

Có những điều con người thường đặt ở vị trí thứ nhất, trong khi trước mặt Thiên Chúa, nó lại không ở vị trí đầu tiên. Con người thường nhìn vào kết quả trước, vào hình thức trước, vào điều nghe được, thấy được, đo được, so được trước. Còn Thiên Chúa, như Kinh Thánh vẫn nhắc ta, lại nhìn vào cõi lòng. Chính vì thế, có rất nhiều điều ở đời có thể làm người ta hài lòng mà chưa chắc đã làm Chúa vui lòng; có rất nhiều điều được con người đánh giá cao mà trước mặt Chúa lại chưa phải là điều cốt lõi nhất. Trong việc phục vụ của ca viên cũng vậy. Người ta dễ nghĩ rằng điều quan trọng nhất là hát thật hay, thật chuẩn, thật đẹp, thật trọn vẹn, thật không có lỗi. Điều ấy không sai, bởi đã phục vụ Chúa thì ai lại muốn cẩu thả, ai lại muốn dâng cho Người điều qua loa. Nhưng nếu đặt tất cả nền móng của ơn gọi ca viên trên sự hoàn hảo của giọng hát, người ta sẽ sớm lạc hướng. Bởi vì khi ca viên bước lên phục vụ, điều Chúa cần trước hết không phải là một giọng hát hoàn hảo, mà là một trái tim trong sạch.

Đây là một câu rất đẹp, nhưng không được phép chỉ dừng lại ở mức đẹp. Nó phải trở thành một lời cảnh tỉnh, một lời soi xét, một lời lay động thật sâu trong lòng những ai phục vụ bằng tiếng hát nơi nhà Chúa. Bởi vì càng sống lâu trong ca đoàn, người ta càng dễ bị cuốn vào việc làm sao cho phần hát của mình ngày càng tốt hơn, ngày càng ít lỗi hơn, ngày càng hay hơn, ngày càng nổi bật hơn, ngày càng chuyên nghiệp hơn. Những nỗ lực ấy rất đáng quý. Nhưng nếu trong suốt hành trình ấy, người ta không đồng thời thanh luyện cõi lòng, không gìn giữ sự ngay thẳng trong động cơ, không để Chúa rửa những lớp bụi của kiêu ngạo, ganh tị, phô diễn, tự ái, thì chính sự trau chuốt bề ngoài lại có thể che lấp đi một nội tâm ngày càng thiếu trong sạch. Khi ấy, người phục vụ càng hát đẹp càng dễ nguy hiểm, vì họ có thể được khen nhiều mà ít ai thấy được linh hồn đang bị gì bào mòn.

Trái tim trong sạch là gì. Không phải là một trái tim chưa từng bị cám dỗ. Không phải là một trái tim chưa từng rung động vì lời khen, chưa từng chạnh lòng vì bị bỏ qua, chưa từng thấy mình ganh tị, chưa từng thấy bản thân muốn nổi hơn người khác. Một trái tim trong sạch không phải là trái tim không còn chiến đấu. Trái lại, rất nhiều khi, chính trái tim trong sạch là trái tim đang chiến đấu rất thật để không để những chuyển động lệch lạc ấy thống trị mình. Trong sạch không có nghĩa là vô cảm. Trong sạch không có nghĩa là không còn yếu đuối. Trong sạch là thật. Là không nuôi dưỡng điều sai trong lòng. Là biết nhận ra khi lòng mình bắt đầu lệch và đem nó ra trước mặt Chúa. Là không lấy việc phục vụ để che đậy cái tôi. Là không để sự hiện diện nơi nhà Chúa trở thành vùng trú ẩn cho tham vọng được chú ý. Là không biến tiếng hát thành chỗ để mình tìm sự xác nhận sâu xa nhất cho giá trị bản thân. Trái tim trong sạch là trái tim chỉ muốn một điều lớn nhất: Chúa được tôn vinh, cộng đoàn được nâng lên, còn mình sẵn sàng nhỏ lại.

Điều này nghe qua thì ai cũng dễ đồng ý. Nhưng sống điều đó mới là cả một cuộc thanh luyện dài. Bởi vì trong môi trường ca đoàn, con người rất dễ có cơ hội để bị chạm vào những vùng sâu nhất của cái tôi. Ở nơi ấy, người ta được nghe chính giọng mình. Được người khác nghe thấy mình. Được trao vai trò. Được phân công. Được nhận xét. Được khen. Bị chê. Được đặt ở chỗ nổi hơn hoặc lùi hơn. Được tin dùng hoặc không được tin dùng. Tất cả những điều ấy chạm mạnh vào lòng người. Và chính vì vậy, ca đoàn có thể trở thành một trường học rất đẹp để học khiêm nhường, nhưng cũng có thể trở thành một nơi rất tinh vi để cái tôi lớn lên, nếu người ta không giữ cho lòng mình trong sạch. Một trái tim trong sạch không phải là trái tim không bị đụng tới. Nhưng là trái tim biết để mỗi lần bị đụng tới trở thành dịp để trở về với Chúa, thay vì để nó âm thầm kết thành cay đắng, cạnh tranh hay giả tạo.

Có lẽ phải nói thật rằng nhiều người phục vụ trong nhà Chúa có thể giữ giọng mình khá kỹ, nhưng lại không giữ lòng mình kỹ như thế. Họ biết tránh đồ lạnh để khỏi hại cổ họng. Biết ngủ sớm trước lễ trọng để giữ hơi. Biết tập phát âm, lấy hơi, lên xuống cho chính xác. Biết nghe lại lỗi kỹ thuật để sửa. Nhưng có khi họ lại ít để ý đến việc lòng mình đang nguội đi thế nào, sự trong sạch của động cơ đang vơi đi ra sao, mình đang nói xấu ai, đang ganh với ai, đang giận ngầm ai, đang muốn được thấy mình nổi bật ra sao, đang âm thầm lấy tiếng hát phục vụ chính bản thân mình như thế nào. Đó là một nghịch lý rất buồn. Người ta chăm sóc khí cụ bên ngoài mà bỏ quên bàn thờ bên trong. Người ta giữ cho âm thanh được sáng mà để tâm hồn bị phủ bụi. Người ta sợ hát sai, nhưng ít sợ lòng mình không ngay. Người ta buồn khi mất giọng, nhưng không đau mấy khi mất sự đơn sơ trong tương quan với Chúa.

Trong khi đó, trước mặt Chúa, cái làm nên giá trị đầu tiên của một người không phải là sự hoàn hảo của phần việc, mà là sự chân thật của cõi lòng. Chúa có thể dùng một giọng hát rất đẹp. Nhưng Người không bị chinh phục bởi kỹ thuật. Người không cần con người biểu diễn cho Người. Người không thiếu những âm thanh tuyệt vời đến từ cả vũ trụ Người dựng nên. Điều Người tìm nơi người phục vụ là một trái tim thuộc về Người. Một trái tim không chia sẻ vinh quang của Người cho cái tôi. Một trái tim không lấy điều thánh để nuôi sự tự tôn. Một trái tim biết run trước mầu nhiệm mình đang đứng gần. Một trái tim yêu mến đủ để muốn làm điều tốt nhất cho Chúa, nhưng cũng khiêm nhường đủ để biết rằng điều tốt nhất ấy chưa bao giờ chỉ là một giọng hát không lỗi, mà còn phải là một tâm hồn sạch những mưu cầu kín đáo.

Có những người hát không phải xuất sắc nhất, nhưng Chúa có thể vui lòng về họ hơn rất nhiều so với những người hát điêu luyện mà lòng không ngay. Bởi vì một giọng hát còn giới hạn nhưng được dâng với lòng mến thật, với sự đơn sơ thật, với tinh thần phục vụ thật, vẫn là của lễ đẹp. Còn một giọng hát rất điêu luyện mà đi cùng một nội tâm thích so đo, thích được chú ý, thích nắm vai trò, thích được nhắc tên, thì dẫu bên ngoài sáng đến đâu, bên trong vẫn thiếu điều cốt lõi. Không ai nói điều này để bênh cho sự cẩu thả hay biện minh cho việc không cố gắng trau dồi. Không. Người ca viên vẫn phải rèn luyện, vẫn phải tôn trọng phụng vụ, vẫn phải học hỏi để phần hát của mình ngày càng tốt hơn. Nhưng tất cả nỗ lực ấy phải được đặt sau một nền tảng đúng: Chúa muốn tôi nên thật trước khi nên giỏi, muốn tôi trong sạch trước khi hoàn hảo, muốn tôi thuộc về Người trước khi nổi bật giữa cộng đoàn.

Một trái tim trong sạch còn là trái tim không lẫn lộn quá nhiều điều trong việc phục vụ. Con người rất dễ pha trộn. Ta có thể bắt đầu việc phục vụ vì yêu Chúa thật, nhưng theo năm tháng, xen vào đó là những nhu cầu khác. Nhu cầu được ghi nhận. Nhu cầu được thấy mình quan trọng. Nhu cầu có một chỗ đứng. Nhu cầu được đánh giá cao. Nhu cầu giữ ảnh hưởng. Những điều ấy không phải lúc nào cũng xuất hiện như những tội rõ ràng. Chúng len vào như sương mỏng. Chúng làm động cơ phục vụ bị đục dần mà chính ta cũng không nhận ra. Hôm nay ta buồn vì không được hát phần chính, nhưng nghĩ đó chỉ là chuyện bình thường. Ngày mai ta khó chịu vì người mới được chú ý. Rồi ta bắt đầu nhìn việc phân công với con mắt nhạy cảm. Rồi ta chờ đợi lời khen. Rồi ta ngầm đo vị trí của mình trong ca đoàn. Rồi ta thấy mình không còn dễ vui khi người khác được dùng hơn mình. Cứ như thế, trái tim không còn trong trẻo như ban đầu nữa. Và nếu không đem tất cả những điều ấy ra trước ánh sáng Chúa, người ta sẽ dần quen sống với một sự đục bên trong mà vẫn tưởng mình đang phục vụ rất sốt sắng.

Sự trong sạch của trái tim không phải là chuyện tự nhiên mà có. Nó là hoa trái của một đời sống biết cầu nguyện, biết xét mình, biết thống hối, biết khiêm nhường. Một ca viên muốn giữ trái tim trong sạch thì không thể chỉ lo việc tập hát. Họ cần có những giờ trở vào trong. Cần hỏi mình tại sao hôm nay mình buồn. Tại sao mình khó chịu. Tại sao lời góp ý kia làm mình đau quá mức. Tại sao mình cần được thấy mình ở trung tâm. Tại sao mình thấy khó chấp nhận khi vai trò bị đổi. Tại sao mình không thể bình an khi người khác được tin dùng hơn. Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng chính chúng giữ cho linh hồn không bị chìm vào ảo tưởng. Người có trái tim trong sạch không phải là người không có bóng tối. Nhưng là người dám đem bóng tối ấy ra cho Chúa soi, dám gọi đúng tên nó, dám để Chúa đụng vào những vùng mà mình thích che giấu nhất.

Có lẽ điều làm cho Chúa vui lòng nơi người phục vụ không phải là việc họ chưa từng có một lần lòng mình đục, nhưng là việc họ không chấp nhận sống mãi trong sự đục ấy. Họ đau vì nó. Họ xấu hổ vì nó. Họ cầu xin được thanh luyện. Họ không lấy lý do mình phục vụ nhiều để bỏ qua cho những vùng lệch lạc trong nội tâm. Họ không nghĩ rằng chỉ cần ca đoàn vẫn cần mình là mọi chuyện ổn. Họ không để việc được dùng trong phụng vụ trở thành bằng chứng giả cho sự trưởng thành thiêng liêng của mình. Người có trái tim trong sạch biết sợ. Sợ nhất không phải là mất giọng. Cũng không phải là mất vai trò. Nhưng là mất đi sự ngay thẳng trước mặt Chúa. Sợ mình đang đứng gần điều thánh mà lòng lại trở nên quanh co. Sợ mình đang hát về Chúa mà thật ra lại nuôi mình. Nỗi sợ ấy không làm họ co cụm. Nó làm họ tỉnh thức.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những ca viên không quá hoàn hảo về giọng hát nhưng có một tâm hồn sạch. Họ không ồn ào. Không cố chiếm chỗ. Không khiến người khác phải để ý quá nhiều. Nhưng ở họ có sự bình an. Có sự nhẹ. Có tinh thần dễ cộng tác. Có sự chân thành. Có lòng tôn trọng người khác. Có sự vui thật khi thấy việc chung được tốt lên, dù điều đó không làm mình nổi hơn. Những người như thế thường là xương sống âm thầm của ca đoàn. Có thể họ không phải là giọng mạnh nhất. Không phải là người kỹ thuật cao nhất. Nhưng họ làm cho ca đoàn đỡ mệt. Họ làm cho người khác thấy dễ thở. Họ không mang đến bầu khí căng thẳng, thủ thế, cạnh tranh. Họ giống như dầu âm thầm bôi trơn những va chạm của một tập thể. Và trước mặt Chúa, những con người như thế rất quý, vì họ đang phản chiếu điều cốt yếu của Tin Mừng: nhỏ lại để tình yêu được lớn lên.

Ngược lại, một giọng hát gần như hoàn hảo mà đi cùng một trái tim không sạch thì sớm muộn gì cũng gây mệt cho cộng đoàn. Có thể ban đầu người ta rất ấn tượng. Rất quý. Rất trông chờ. Nhưng dần dần, nếu phía sau giọng hát ấy là sự kiêu căng, là nhu cầu được nổi, là sự nhạy cảm quá mức với vai trò, là những khó chịu âm thầm khi không được ưu tiên, là sự cứng cỏi trong tương quan, thì tập thể sẽ phải trả giá. Bởi vì điều làm mệt con người lâu dài không phải chỉ là người khác hát sai, mà là sống cạnh một cái tôi lớn được bọc trong năng lực phục vụ. Điều đó đặc biệt nguy hiểm trong nhà Chúa, vì người ta rất khó góp ý thẳng với những người có khả năng cao. Họ sợ mất người. Sợ ảnh hưởng tới chất lượng. Sợ gây xáo trộn. Thế là cái tôi càng có cơ hội lớn lên dưới bóng của tài năng. Và chính lúc ấy, người phục vụ càng cần tự giữ mình, càng cần sống dưới ánh sáng xét mình, càng cần nhớ rằng Chúa có thể dùng tài năng, nhưng Người không muốn tài năng trở thành chỗ trú của bản ngã.

Trái tim trong sạch còn có nghĩa là trái tim không dùng phụng vụ cho những mục đích khác. Không dùng để xây danh. Không dùng để tạo ảnh hưởng. Không dùng để điều khiển cảm xúc người khác cho mình. Không dùng để nắm quyền mềm trong ca đoàn. Không dùng để kết phe nhóm quanh mình. Không dùng để làm thước đo giá trị bản thân. Nhiều người tưởng những điều ấy quá nặng nề nên chắc ít ai rơi vào. Nhưng thật ra, chúng có thể xuất hiện rất nhẹ. Chỉ là thích mình được chú ý hơn một chút. Chỉ là thích mình luôn ở chỗ nổi hơn một chút. Chỉ là mong mọi người công nhận công mình hơn một chút. Chỉ là khó chịu khi người khác được thấy hơn mình một chút. Chỉ là buồn khi không ai nhắc đến phần đóng góp của mình. Những “một chút” ấy, nếu không thanh luyện, sẽ kết thành một khuynh hướng sống. Rồi một ngày, người ta không còn phục vụ bằng tự do nữa. Họ phục vụ trong sự ràng buộc với ánh mắt con người. Họ không còn hát chỉ vì yêu Chúa nữa. Họ hát để được giữ lại một hình ảnh nào đó của mình trong mắt cộng đoàn.

Một trái tim trong sạch thì tự do hơn rất nhiều. Người có trái tim trong sạch vẫn có thể vui khi được giao việc. Vẫn có thể buồn khi bị hiểu lầm. Vẫn có thể thấy chạnh lòng khi bị bỏ qua. Nhưng họ không bị những điều ấy nắm cổ. Vì sâu thẳm, họ biết mình đang đứng đó cho ai. Họ biết mình không cần phải hoàn hảo để được Chúa yêu. Họ biết mình không cần phải luôn là người được thấy để việc phục vụ có ý nghĩa. Họ biết căn tính sâu nhất của mình không nằm ở phần hát hôm nay thành công tới đâu. Nhờ thế, họ có thể phục vụ với sự bình an rất khác. Hôm nay được giao nhiều, họ hết lòng. Mai được giao ít, họ vẫn bình an. Hôm nay hát chưa tốt, họ học lại với khiêm nhường. Hôm nay được khen, họ cảm ơn Chúa rồi đi tiếp. Hôm nay bị quên, họ vẫn ở lại. Tất cả những điều ấy không đến từ một ý chí lạnh lùng. Nó đến từ một trái tim đã được rửa dần khỏi những nhu cầu chiếm hữu.

Cũng cần nói thêm rằng trái tim trong sạch không làm người ta trở nên yếu hơn trong việc theo đuổi cái đẹp của phụng vụ. Trái lại, nó làm họ yêu cái đẹp đúng hơn. Người có trái tim sạch vẫn sẽ tập nghiêm túc. Vẫn sẽ sửa lỗi. Vẫn sẽ trau dồi. Vẫn sẽ không chấp nhận sự cẩu thả. Nhưng họ làm tất cả những điều đó vì tình yêu dành cho Chúa và cộng đoàn, chứ không phải vì cơn đói được tán thưởng. Họ theo đuổi sự hoàn thiện nhưng không tôn thờ sự hoàn thiện. Họ muốn hát tốt nhất có thể, nhưng không để việc chưa hoàn hảo làm mình hoảng loạn như thể giá trị của mình sụp đổ theo từng lỗi nhỏ. Họ quý chất lượng, nhưng quý hơn nữa là sự thật của linh hồn đứng sau chất lượng ấy. Chính vì thế, họ thường bền hơn. Không mau nản. Không quá dễ vỡ. Không quá phòng thủ. Bởi họ biết điều Chúa tìm nơi họ sâu hơn nhiều so với một màn thể hiện không tì vết.

Khi một ca viên bước lên phục vụ, có lẽ khoảnh khắc quan trọng nhất không phải là lúc họ lấy hơi để bắt đầu câu hát đầu tiên, mà là khoảnh khắc âm thầm trước đó, khi lòng họ hướng về Chúa hay hướng về chính mình. Bên ngoài, chẳng ai thấy được khoảnh khắc ấy. Nhưng chính ở đó, phần lớn sự thật của việc phục vụ đã được quyết định. Nếu họ bước lên với lòng khép kín, tự mãn, thích nổi bật, cần được công nhận, thì dù tiếng hát có đẹp thế nào, nó cũng sẽ mang theo ít nhiều bóng tối ấy. Còn nếu họ bước lên với một lời nguyện đơn sơ: “Lạy Chúa, xin nhận lấy con, xin đừng để con cướp lấy điều thuộc về Ngài, xin cho tiếng hát này là của Ngài, xin cho cộng đoàn gặp Ngài hơn là thấy con,” thì dù giọng hát còn bất toàn, nó đã bắt đầu đi vào đúng trật tự của phụng vụ. Một trái tim sạch không nhất thiết làm cho mọi câu hát đều hoàn hảo. Nhưng nó làm cho từng câu hát có hướng đi đúng.

Điều đáng sợ nhất không phải là một ca viên có lỗi. Điều đáng sợ là một ca viên không còn thấy cần được thanh luyện. Không còn thao thức giữ lòng mình. Không còn đau khi thấy mình lệch. Không còn sợ cái tôi lớn lên ngay giữa việc đạo. Khi ấy, họ có thể hát rất tốt mà không còn run sợ trước chính mình. Họ có thể phục vụ rất đều mà không còn để ý xem linh hồn mình đang biến thành gì. Đây là một sự chai rất nguy hiểm. Vì nó khiến con người tưởng mọi sự vẫn ổn chỉ vì phần việc bên ngoài vẫn ổn. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như thế. Người không bị đánh lừa bởi bề ngoài trơn tru. Người thấy rõ cõi lòng. Và vì Người yêu, nên Người muốn cứu người phục vụ khỏi sự giả an toàn ấy.

Do đó, mỗi ca viên phải thường xuyên xin Chúa cho mình một trái tim sạch. Không phải một lần rồi thôi, mà nhiều lần, suốt đời phục vụ. Vì cái tôi không chết một lần là xong. Nó trở lại. Trong những lúc được khen. Trong những lúc bị bỏ quên. Trong những dịp lễ lớn. Trong những lần được giao phần đẹp. Trong những va chạm nhỏ của đời sống cộng đoàn. Trong những mệt mỏi làm lòng mình dễ cứng hơn. Trong những giai đoạn mình thấy mình có công nhiều. Ở đâu có con người, ở đó trái tim cần được canh giữ. Người ca viên không thể ngây thơ nghĩ rằng mình đang làm việc thánh nên lòng mình tự động thánh. Không. Chính vì làm việc thánh nên càng phải giữ lòng kỹ hơn. Càng gần bàn thờ, càng phải sợ lòng mình không ngay. Càng cất lời về Chúa, càng phải xin Chúa giữ tim mình khỏi vẩn đục.

Và biết đâu, điều đẹp nhất mà một ca viên có thể dâng cho Chúa không phải chỉ là quãng giọng tốt nhất của mình, mà là những vùng chưa sạch trong lòng mình được đem ra cho Chúa rửa. Những ganh tị nhỏ. Những tổn thương cũ. Những nhu cầu được nhìn thấy. Những lần tự ái vì không được ưu tiên. Những lần thích được khen quá mức. Những lần khó vui với người khác. Tất cả những điều ấy, nếu được mang lên trước mặt Chúa với lòng sám hối thật, sẽ trở thành của lễ rất quý. Vì Chúa không đòi người phục vụ phải đến với Người như những con người đã xong xuôi. Người muốn họ đến như những người để cho Người thanh luyện. Và chính trong tiến trình ấy, giọng hát được thánh hóa. Vai trò được đặt đúng chỗ. Phục vụ được trả về với sự thật ban đầu của nó.

Nếu phải gói lại chương này trong một hình ảnh, có lẽ đó là hình ảnh một ca viên đứng trước gương trước giờ lễ. Họ có thể chỉnh lại áo, xem lại tóc, hắng giọng, kiểm tra bài hát. Tất cả điều đó đều bình thường. Nhưng còn một chiếc gương khác quan trọng hơn nhiều, đó là chiếc gương của ánh mắt Chúa. Trong chiếc gương ấy, điều cần chỉnh đầu tiên không phải là bề ngoài, mà là cõi lòng. Không phải chỉ là âm thanh, mà là ý hướng. Không phải chỉ là sự tự tin, mà là sự tinh tuyền. Và khi người ca viên dám soi mình trong chiếc gương ấy, dám xin Chúa lau sạch những vẩn đục mình thấy nơi nội tâm, thì từ giây phút đó, dù giọng hát của họ chưa hoàn hảo, họ đã bắt đầu dâng cho Chúa điều Người cần trước hết: một trái tim trong sạch.

CHƯƠNG V

CA ĐOÀN CÀNG GẦN BÀN THỜ BAO NHIÊU THÌ CÀNG PHẢI SỢ CÁI TÔI LỚN LÊN BẤY NHIÊU

Có những khoảng cách trong đời không được đo bằng bước chân, nhưng bằng mức độ gần gũi thiêng liêng. Có những nơi con người chỉ đứng cách bàn thờ vài mét, nhưng lòng lại ở rất xa Thiên Chúa. Cũng có những người đứng ở cuối nhà thờ, âm thầm, ít được ai chú ý, nhưng tâm hồn họ lại gần Chúa hơn nhiều người đang hiện diện ở những vị trí dễ thấy. Bởi vậy, khi nói ca đoàn gần bàn thờ, không phải chỉ nói đến vị trí vật lý trong không gian phụng vụ, nhưng còn nói đến một thực tại rất nghiêm túc: họ là những người được đặt ở một khoảng rất gần với điều thánh, rất gần với mầu nhiệm, rất gần với những chuyển động sâu nhất của đời sống Hội Thánh trong phụng vụ. Và chính vì gần như thế, họ không được phép ngây thơ với chính mình. Càng gần bàn thờ bao nhiêu thì càng phải sợ cái tôi lớn lên bấy nhiêu.

Đây không phải là một thứ sợ hãi làm con người co rúm, tự ti hay nghi ngờ mọi điều mình làm. Đây là một sự sợ rất lành mạnh, rất thiêng liêng, rất cần thiết. Giống như người cầm lửa phải biết sợ lửa, không phải כדי không dám dùng nó, nhưng để không dùng nó cách bất cẩn. Giống như người đứng bên bờ vực phải ý thức rằng ở đây mình không được bước thiếu tỉnh táo. Cũng vậy, người đứng gần bàn thờ phải biết rằng ở đây, mọi chuyển động của lòng mình cần được canh giữ kỹ hơn. Không phải vì Chúa khó tính, nhưng vì điều thánh không phải nơi để cái tôi ăn lớn. Điều thánh được trao cho con người để làm họ nhỏ lại, sạch hơn, khiêm hơn, biết thờ lạy hơn. Nếu trái lại, càng gần điều thánh mà cái tôi càng phình to, thì đó là một sự lệch rất đau và rất nguy hiểm.

Nguy hiểm ở chỗ nào. Nguy hiểm ở chỗ cái tôi lớn lên gần bàn thờ thường không lớn lên theo kiểu thô thiển mà người ta dễ nhận ra ngay. Nó không luôn hiện ra như sự ngạo mạn trắng trợn, như những lời khoe khoang lộ liễu, như những hành vi tự tôn thô sơ. Trái lại, nó thường lớn lên rất kín, rất “đạo đức,” rất khó gọi tên. Nó lớn lên khi một người bắt đầu thấy mình thuộc về một nhóm “quan trọng hơn” trong giáo xứ. Nó lớn lên khi người ta vô thức nghĩ rằng vì mình phục vụ gần phụng vụ nên mình hiểu hơn, có quyền hơn, đáng được nể hơn. Nó lớn lên khi người ca viên cảm thấy chỗ đứng của mình trong ca đoàn không còn chỉ là nơi phục vụ mà đã trở thành một phần danh dự của bản thân. Nó lớn lên khi một ca trưởng bắt đầu xem việc mình điều hành ca đoàn như một vùng ảnh hưởng cần được bảo vệ. Nó lớn lên khi ai đó không còn đơn giản vui vì được phục vụ, mà cần thêm việc được nhìn nhận là người phục vụ quan trọng. Nó lớn lên khi người ta thấy mình khó chịu quá mức trước những thay đổi nhân sự, những sự góp ý, những lần vai trò bị giảm đi, những dịp người khác được chú ý hơn. Tất cả những điều đó đều có thể được bọc rất đẹp trong ngôn ngữ trách nhiệm, nhiệt thành, yêu phụng vụ, nhưng bên dưới, cái tôi đang âm thầm đòi lớn.

Phải nói thật rằng gần bàn thờ là một hồng ân, nhưng cũng là một thử thách. Hồng ân vì không phải ai cũng được ở gần như thế. Không phải ai cũng có cơ hội dùng chính tài năng của mình để nâng đỡ lời cầu nguyện của cộng đoàn, để hòa vào nhịp thở của Hội Thánh trong những giờ phút linh thánh nhất. Nhưng cũng là thử thách, bởi bất cứ nơi nào con người chạm gần đến điều đẹp, điều thánh, điều được trân trọng, điều có ảnh hưởng, thì ở đó cái tôi sẽ bị cám dỗ trỗi dậy. Có một điều rất lạ nơi con người: càng được tham dự vào điều lớn, càng dễ quên rằng mình chỉ là khí cụ. Càng được ở gần điều thánh, càng dễ nhầm tưởng sự gần gũi ấy là một loại giá trị riêng của bản thân. Càng được người khác biết tới trong vai trò phục vụ, càng dễ âm thầm lấy ánh sáng phản chiếu từ bàn thờ để soi lại mình. Đây là cám dỗ rất cổ xưa: lấy những gì thuộc về Thiên Chúa để nuôi hình ảnh của con người.

Nếu không tỉnh táo, người ta sẽ đi từ việc phục vụ bàn thờ sang việc dùng bàn thờ. Từ việc đứng gần điều thánh với lòng run sợ sang việc đứng gần như một thói quen quen thuộc. Từ việc xem mình là người được mời gọi đến thờ phượng sang việc xem mình là người “có vị trí.” Một khi sự chuyển dịch ấy xảy ra, dù rất nhỏ thôi, linh hồn bắt đầu mất hướng. Người ta vẫn có thể hát rất đúng, rất hay, rất đều, rất đẹp. Nhưng chiều sâu bên trong đã đổi màu. Trước đây họ đến để dâng. Bây giờ họ cũng đến để giữ. Giữ vai trò, giữ ảnh hưởng, giữ sự hiện diện, giữ cảm giác mình cần thiết. Trước đây họ buồn khi phục vụ chưa tốt vì sợ làm nghèo đi phụng vụ. Bây giờ họ buồn nhiều hơn khi mình không còn được xem trọng như trước. Trước đây họ lo giữ lòng mình sạch. Bây giờ họ lo giữ hình ảnh mình ổn. Đó là lúc cái tôi đã không còn ở ngoài cửa nhà thờ nữa. Nó đã bước vào tận gần bàn thờ.

Một trong những dấu hiệu đầu tiên cho thấy cái tôi đang lớn lên nơi người phục vụ gần bàn thờ là họ bắt đầu thấy mình khó nhận góp ý. Bình thường, một người có nội tâm nghèo khó có thể bị chạm tự ái, nhưng rồi họ biết trở về, biết xét lại, biết phân định điều đúng điều sai trong lời góp ý ấy. Còn khi cái tôi lớn lên, người ta gần như xem mọi góp ý là một hình thức đe dọa. Họ phản ứng nhanh. Họ phòng thủ mạnh. Họ giải thích nhiều. Họ khó chịu dài. Họ không còn hỏi “liệu Chúa muốn dạy tôi gì qua chuyện này” mà chỉ nghĩ “người ta không hiểu tôi,” “người ta đụng tới chỗ của tôi,” “người ta không biết tôi đã hy sinh bao nhiêu.” Dĩ nhiên có những góp ý thiếu tế nhị, thiếu công bằng, thậm chí sai. Nhưng vấn đề ở đây không chỉ là nội dung lời góp ý, mà là độ mong manh của cái tôi. Khi cái tôi đã quá gắn vào vị trí phục vụ, bất cứ va chạm nào cũng dễ bị cảm như một cú đánh vào căn tính. Và đó là dấu hiệu phải sợ.

Một dấu hiệu khác còn kín hơn: người ta bắt đầu khó vui thật trước sự xuất hiện và trưởng thành của người khác. Khi người mới vào ca đoàn hát tiến bộ nhanh, khi ai đó được giao phần nổi hơn, khi một giọng hát khác được đánh giá cao, khi cha xứ hoặc cộng đoàn nhắc đến người khác với sự trân trọng, lòng mình bắt đầu chùng xuống, khó chịu, buồn không gọi được tên, thậm chí thấy như bị mất mát điều gì. Nỗi buồn ấy có thể được biện minh bằng nhiều lý do: sợ chất lượng, sợ chưa đúng lúc, sợ sự thay đổi quá nhanh, sợ bất ổn. Nhưng rất nhiều khi, bên dưới tất cả những nỗi lo có vẻ hợp lý ấy là một sự thật đơn giản hơn: cái tôi không thích nhường chỗ. Nó không thích có người khác cũng tỏa sáng. Nó không thích sự độc nhất của mình bị giảm. Và chính ở đây, người phục vụ gần bàn thờ phải rất sợ. Vì nếu ngay giữa nơi đáng lẽ dạy mình biết nhỏ lại, lòng mình lại học cách giữ cho mình lớn lên, thì mình đang đi ngược hướng với Tin Mừng.

Điều đau hơn nữa là cái tôi lớn lên gần bàn thờ rất dễ khoác áo thiêng liêng. Người ta có thể nghĩ mình đang bảo vệ phụng vụ trong khi thật ra đang bảo vệ vị trí. Có thể nghĩ mình đang giữ chất lượng trong khi thật ra đang giữ tầm ảnh hưởng. Có thể nghĩ mình đang nghiêm túc vì lòng đạo, trong khi thật ra sự nghiêm ấy đang được trộn với tính kiểm soát, với nhu cầu được xem là không thể thay thế. Đây là lý do vì sao người phục vụ thánh nhạc phải cầu nguyện rất nhiều cho sự thật nội tâm. Vì không có ánh sáng của Chúa, con người rất dễ nhầm lẫn giữa lòng nhiệt thành thánh thiện và những đòi hỏi kín đáo của bản ngã. Càng có năng lực thật, càng có công thật, càng hy sinh thật, càng dễ nghĩ rằng cái tôi của mình cũng “có lý” để được nhường phần nào đó. Nhưng trước mặt Chúa, cái tôi dù có lý đến đâu vẫn cần được đặt xuống. Vì bàn thờ không phải là nơi cái tôi được thương lượng để tồn tại êm ái hơn. Bàn thờ là nơi cái tôi học chết đi.

Nói như thế không có nghĩa là người ca viên, ca trưởng phải sống trong tình trạng lúc nào cũng nghi ngờ chính mình, sợ mọi niềm vui, sợ mọi động lực, sợ cả khả năng mình được dùng. Không. Vấn đề không phải là chối bỏ bản thân. Vấn đề là đặt bản thân đúng chỗ. Một người phục vụ có thể vui vì Chúa cho mình hát được. Có thể biết ơn vì mình có cơ hội phục vụ lâu năm. Có thể nhận ra mình được tin dùng trong một số việc. Có thể ý thức về khả năng và trách nhiệm của mình. Tất cả điều đó đều tốt nếu nó đi cùng với một ý thức sâu xa hơn: tất cả chỉ là ơn ban. Mà đã là ơn ban thì không có gì để vênh lên. Không có gì để chiếm làm của riêng. Không có gì để bắt người khác phải trả cho mình bằng sự ưu tiên hay công nhận. Một người thật sự sống bằng tâm thế nhận ơn sẽ khác hẳn người âm thầm xem ơn ban như tài sản bản ngã. Người thứ nhất biết ơn và run sợ. Người thứ hai bắt đầu cảm thấy mình xứng đáng.

Ca đoàn càng gần bàn thờ càng phải sợ cái tôi lớn lên còn bởi một lý do khác: vì nếu cái tôi lớn ở đó, nó không chỉ hại người ấy, mà còn làm nghèo đi phụng vụ và gây mệt mỏi cho cộng đoàn. Một cái tôi lớn trong đời thường đã có thể gây xáo trộn. Một cái tôi lớn nơi gần bàn thờ lại còn dễ gây tổn thương sâu hơn, vì nó động vào bầu khí thờ phượng. Chỉ cần một ánh mắt thiếu khiêm, một thái độ quá chiếm chỗ, một bầu khí căng thẳng do ganh ngầm, một lối chỉ huy không còn là phục vụ mà thành áp đặt, một cách hát nặng màu trình diễn hơn thờ phượng, là cộng đoàn đã ít nhiều bị kéo khỏi sự đơn sơ cần có để gặp Chúa. Có những người giáo dân không phân tích được tại sao họ thấy mệt với một ca đoàn nào đó, nhưng họ cảm được. Họ cảm thấy ở đó có quá nhiều nỗ lực để gây ấn tượng, quá nhiều căng thẳng, quá nhiều cái “tôi” chen vào. Phụng vụ khi ấy vẫn diễn ra, nhưng dòng chảy cầu nguyện bị vướng. Mà điều đó thật đáng sợ, vì lẽ ra những người gần bàn thờ nhất phải là những người giúp mọi sự trong hơn, nhẹ hơn, hướng về Chúa hơn.

Một nghịch lý lớn là càng đứng gần bàn thờ, con người càng dễ quen với điều thánh. Cái quen này tự nó không xấu. Nó giúp người ta bớt lúng túng, phục vụ trôi chảy hơn. Nhưng nếu cái quen không đi cùng với lòng kính sợ ngày càng sâu, nó sẽ trở thành mảnh đất rất màu mỡ cho cái tôi. Bởi vì khi không còn run sợ trước điều thánh, người ta bắt đầu thấy mình “ở nhà” quá mức trong không gian ấy. Và khi thấy mình “ở nhà” theo kiểu không còn ý thức rằng đây là nơi thuộc về Chúa trước khi là nơi mình phục vụ, người ta sẽ dễ xử sự như người có quyền hơn là người được mời vào. Từ đó, lòng không còn quỳ. Chỉ còn vai trò đứng. Không còn sự ngỡ ngàng biết ơn. Chỉ còn sự quen thuộc có phần đòi hỏi. Không còn ý thức “con được đứng đây là nhờ ơn Chúa.” Chỉ còn cảm giác “đây là chỗ của con.” Và thế là cái tôi có đất để lớn.

Thật ra, càng gần bàn thờ, điều đúng ra phải lớn dần không phải là cái tôi, mà là lòng biết ơn và sự khiêm nhường. Vì ai ở càng gần điều thánh thì càng phải thấy mình không xứng. Không xứng không theo nghĩa tự khinh, nhưng theo nghĩa nhận ra tất cả là hồng ân. Một người hiểu đúng điều này sẽ càng phục vụ lâu càng dịu hơn, ít cần được công nhận hơn, dễ nhường hơn, dễ nghe hơn, dễ vui với người khác hơn. Càng gần bàn thờ, họ càng thấy mình phải bé lại. Càng sống trong ca đoàn lâu, họ càng không muốn chiếm phần đẹp cho mình. Càng được tin dùng, họ càng thấy phải canh chừng lòng mình kỹ hơn. Càng có vai trò, họ càng sợ dùng vai trò ấy để tự nuôi mình. Đó mới là hướng trưởng thành thật. Nếu trái lại, càng phục vụ lâu càng khó gần, càng nhiều kinh nghiệm càng khó sửa, càng đứng gần bàn thờ càng nhạy cảm với danh dự cá nhân, càng có vai trò càng khó buông, thì phải dừng lại mà xét xem mình đã để điều gì lớn lên trong linh hồn suốt những năm ấy.

Cái tôi lớn lên thường mang theo một hậu quả rất rõ: người ta bắt đầu nặng hơn khi ở trong cộng đoàn. Người có cái tôi lớn thường mang tới áp lực. Áp lực phải vừa ý họ. Áp lực phải công nhận họ. Áp lực phải tránh chạm vào họ. Áp lực phải nhường họ phần nào đó. Áp lực phải đi quanh vùng tự ái của họ. Một ca đoàn có một vài người như thế, dù họ rất giỏi, vẫn sẽ dễ mệt. Người ta phải dè chừng. Phải tính toán. Phải lách. Phải nhịn nhiều thứ không lành mạnh. Bầu khí phục vụ sẽ không còn nhẹ, vì lòng người không còn thực sự tự do. Đây là một trong những thử thách lớn nhất của các cộng đoàn phục vụ lâu năm. Ban đầu mọi người đến với lửa mến. Nhưng nếu không chịu thanh luyện cái tôi, một thời gian sau, kỹ năng tăng mà tự do giảm, kinh nghiệm tăng mà đơn sơ mất, cấu trúc mạnh mà hồn nghèo đi. Và tất cả điều đó có thể xảy ra ngay sát bên bàn thờ.

Người ca trưởng trong chuyện này lại càng phải sợ hơn. Vì ca trưởng không chỉ canh chừng cái tôi của mình, mà cái tôi của họ nếu lớn lên sẽ ảnh hưởng tới nhịp tim của cả tập thể. Một ca trưởng có thể rất giỏi chuyên môn, rất có khả năng nâng chất lượng ca đoàn, rất tận tâm, rất hy sinh. Nhưng nếu không cảnh giác với cái tôi, tất cả những điều tốt ấy có thể dần biến thành quyền lực mềm. Họ không còn chỉ hướng dẫn mà bắt đầu chi phối. Không còn chỉ sửa lỗi mà bắt đầu làm người khác nhỏ đi để mình lớn hơn. Không còn chỉ giữ tiêu chuẩn mà bắt đầu dùng tiêu chuẩn như công cụ để khẳng định vị thế. Họ có thể không nói ra, nhưng trong lòng thấy ca đoàn là “của mình,” thấy các quyết định phải đi qua mình, thấy sự thay đổi như một đụng chạm vào lãnh địa. Khi đó, ngay cả sự hy sinh thật của họ cũng dễ bị cái tôi chiếm dụng. Điều đáng sợ là người xung quanh còn dễ khen họ vì bên ngoài họ vẫn rất trách nhiệm. Nhưng một trái tim có đời sống thiêng liêng sẽ biết run khi thấy mình bắt đầu không còn nhẹ nữa trong vai trò.

Phải chăng giải pháp là đứng xa bàn thờ hơn, ít phục vụ hơn, ít dấn thân hơn để bớt cám dỗ. Không. Giải pháp không phải là tránh hồng ân, mà là sống hồng ân với tinh thần đúng. Không ai được mời gọi bước lui vì sợ cám dỗ nếu Chúa vẫn gọi họ phục vụ. Điều cần là đi sâu hơn vào cầu nguyện, vào xét mình, vào đời sống nội tâm. Càng gần bàn thờ càng phải quỳ nhiều hơn trong lòng. Càng được dùng nhiều càng phải thưa “con chỉ là đầy tớ vô dụng.” Càng được tin cậy càng phải xin ơn đừng để lòng mình cứng. Càng được người khác quý mến càng phải xin Chúa cất khỏi lòng mình cơn đói được nuôi bằng sự quý mến ấy. Càng có khả năng càng phải biết rằng tất cả có thể bị lấy đi bất cứ lúc nào, nên không có gì để bám. Càng ở vị trí dễ thấy càng phải tập làm những điều không ai thấy. Càng được giao phần nổi càng phải học yêu phần chìm. Càng quen với nhà Chúa càng phải xin ơn đừng bao giờ quen đến mức mất kính sợ.

Có lẽ mỗi ca viên, mỗi ca trưởng cần thường xuyên trở lại với một câu hỏi rất căn bản: khi tôi đứng gần bàn thờ, điều gì đang lớn lên trong tôi. Có phải là lòng yêu Chúa hơn. Có phải là sự run sợ thánh thiêng hơn. Có phải là sự biết ơn hơn. Có phải là khả năng vui với người khác hơn. Có phải là sự sẵn sàng nhường đi hơn. Có phải là lòng khao khát giữ mình sạch hơn. Hay điều đang lớn là sự nhạy cảm quá mức với vai trò, là cảm giác mình thuộc nhóm quan trọng, là nhu cầu được thấy, là nỗi khó chịu khi không còn được như trước. Câu hỏi ấy phải được hỏi đi hỏi lại, vì cái tôi không đứng yên. Nó biến hình. Nó có thể lùi ở chỗ này để trồi lên ở chỗ khác. Nó có thể không còn muốn được khen công khai, nhưng lại muốn được công nhận âm thầm. Nó có thể không tranh phần hát nữa, nhưng lại tranh ảnh hưởng. Nó có thể không bực lộ ra ngoài, nhưng giữ nỗi bất mãn kín trong lòng. Bởi thế, chỉ ai thật sự sống dưới ánh sáng Chúa mới có thể nhận ra nó khi nó còn đang nhỏ.

Một cộng đoàn ca đoàn đẹp trước mặt Chúa không phải là một cộng đoàn không ai có cái tôi, vì điều đó không thực tế. Nhưng là một cộng đoàn biết sợ cái tôi của mình, biết cảnh giác với nó, biết gọi tên nó, biết không nuôi nó, biết giúp nhau trở về với tinh thần phụng vụ đích thực. Ở đó, người ta không ca tụng những biểu hiện của cái tôi dưới danh nghĩa tài năng. Không dung dưỡng sự khó sống chỉ vì ai đó hát hay. Không để những người có công thành “vùng cấm” không ai được chạm đến. Không biến sự gắn bó lâu năm thành quyền ưu tiên bất khả xâm phạm. Trái lại, càng lâu năm càng phải gương mẫu trong sự nhỏ lại. Càng có khả năng càng phải đi trước trong tinh thần phục vụ vô vị lợi. Càng được trọng càng phải cẩn thận hơn với lòng mình. Chỉ như thế, bàn thờ mới tiếp tục là nơi Thiên Chúa được tôn vinh chứ không trở thành vùng bóng tối tinh vi của bản ngã.

Và sau cùng, nếu có một hình ảnh để khắc ghi chương này, thì đó là hình ảnh ngọn lửa trên bàn thờ. Lửa ấy có thể sưởi ấm, soi sáng, thanh luyện. Nhưng nếu con người mang rơm khô của cái tôi đến quá gần mà không tỉnh thức, lửa cũng có thể làm bùng cháy những thứ không nên cháy. Gần bàn thờ là gần lửa thánh. Lẽ ra, ngọn lửa ấy phải đốt cháy kiêu ngạo, đốt cháy sự phô diễn, đốt cháy cái tôi, để chỉ còn lại của lễ tinh tuyền. Nhưng nếu không cảnh giác, con người có thể để ngọn lửa ấy thắp sáng chính hình ảnh của mình và âm thầm tận hưởng thứ ánh sáng không thuộc về mình. Đó là điều phải sợ. Rất sợ. Không phải để trốn chạy bàn thờ, mà để mỗi lần bước gần bàn thờ hơn, linh hồn lại quỳ thấp hơn, lại nhỏ lại hơn, lại thật hơn trước mặt Chúa. Chỉ khi ấy, sự gần gũi với bàn thờ mới trở thành ơn cứu độ cho người phục vụ, chứ không phải nơi cái tôi âm thầm được nuôi lớn.

CHƯƠNG VI

NGƯỜI HÁT TRONG NHÀ CHÚA KHÔNG ĐƯỢC PHÉP LẤY ĐIỀU THÁNH ĐỂ NUÔI BẢN NGÃ CỦA MÌNH

Có những điều sai rất thô, nhìn vào là thấy ngay. Người ta dễ nhận ra một lời nói kiêu ngạo lộ liễu, một thái độ tranh chấp công khai, một sự phô trương quá mức khiến ai cũng khó chịu. Nhưng cũng có những điều sai rất kín, rất sâu, rất dễ được che phủ bằng ngôn ngữ đẹp và hình thức đạo đức, đến nỗi chính người đang sống trong điều sai ấy cũng không nhận ra hết mức nguy hiểm của nó. Một trong những lệch lạc kín nhất, đau nhất, và đáng sợ nhất nơi người phục vụ thánh nhạc chính là điều này: lấy điều thánh để nuôi bản ngã của mình. Không lấy những thứ tầm thường, không lấy những vinh quang ngoài đời, mà lấy chính điều thuộc về Chúa, lấy chính không gian phụng vụ, lấy chính tiếng hát dâng trong nhà Chúa, lấy chính vai trò phục vụ nơi bàn thờ, để âm thầm xây cho mình một cảm giác quan trọng hơn, đáng chú ý hơn, có giá trị hơn, được cần hơn, được thấy hơn. Đây là điều không được phép. Không được phép không chỉ vì nó sai về mặt luân lý hay tinh thần phụng vụ, mà còn vì nó làm tổn thương tận gốc mối tương quan giữa người phục vụ với Thiên Chúa.

Nói cho cùng, điều thánh không phải để con người sử dụng như một thứ chất liệu làm đẹp bản thân. Điều thánh không được trao cho con người để họ dựa vào đó mà cảm thấy mình hơn người. Điều thánh không được đặt trong tay người phục vụ để họ biến nó thành nơi kiếm tìm sự xác nhận sâu xa cho cái tôi. Điều thánh là của Chúa. Thuộc về Chúa. Hướng về Chúa. Dẫn đến Chúa. Người hát trong nhà Chúa được mời gọi bước vào điều thánh như một người phục vụ, một người giữ cửa, một người dọn đường, một khí cụ nhỏ bé. Nếu từ chỗ ấy, họ bắt đầu âm thầm hút lấy ánh sáng của điều thánh để làm nổi mình, thì đó là một sự chiếm dụng rất nguy hiểm. Không phải vì Chúa mất đi điều gì nơi vinh quang của Người, nhưng vì linh hồn người ấy đang bị bẻ cong. Họ không còn đứng đúng hướng nữa. Họ không còn chỉ quay về phía Chúa nữa. Họ vừa hát về Chúa, vừa nuôi mình. Và đó là một phân rẽ rất sâu trong nội tâm.

Điều đáng sợ là việc nuôi bản ngã bằng điều thánh hiếm khi bắt đầu bằng ác ý rõ ràng. Không ai bước vào ca đoàn rồi tự nhủ: hôm nay tôi sẽ dùng việc hát lễ để nuôi sự tự tôn của mình. Không. Hầu như mọi người đều bắt đầu bằng những điều rất đẹp. Yêu âm nhạc. Yêu phụng vụ. Muốn góp phần vào thánh lễ. Muốn dùng khả năng Chúa ban để phục vụ. Tất cả những điều đó đều tốt. Nhưng rồi theo năm tháng, nếu người ta không cầu nguyện đủ, không xét mình đủ, không để Chúa thanh luyện đủ, những điều tốt ban đầu ấy rất dễ bị trộn với những nhu cầu khác. Mình bắt đầu vui không chỉ vì được phục vụ, mà còn vì được đứng ở chỗ dễ thấy. Mình bắt đầu hạnh phúc không chỉ vì lễ sốt sắng, mà còn vì mình được ghi nhận. Mình bắt đầu buồn không chỉ vì phụng vụ chưa đẹp, mà vì mình không được dùng như mong muốn. Mình bắt đầu nhạy cảm với phân công, với vị trí, với sự công nhận, với lời khen. Rồi một ngày, không hay không biết, điều thánh không còn chỉ là nơi mình dâng lên Chúa, mà đã trở thành nơi mình kín đáo tìm chính mình.

Có một ranh giới rất mong manh giữa niềm vui phục vụ và khoái cảm được nổi bật. Niềm vui phục vụ làm con người biết ơn, nhẹ hơn, khiêm hơn, dễ nhường hơn. Còn khoái cảm được nổi bật làm con người dễ dính, dễ bám, dễ mất bình an khi vị trí thay đổi, dễ buồn lâu khi bị bỏ qua, dễ nhạy cảm với sự hiện diện của người khác. Một người phục vụ bằng niềm vui thật có thể được giao nhiều hay ít mà lòng vẫn ổn. Một người đang lấy điều thánh nuôi bản ngã thì sẽ rất khó ổn nếu vai trò của mình bị chạm đến. Và chính ở đây, người phục vụ cần phải rất thành thật. Tôi có còn vui khi được phục vụ mà không được để ý không. Tôi có còn bình an khi phần mình chỉ là bè phụ, là việc nhỏ, là chỗ âm thầm không. Tôi có còn phục vụ với cùng lòng mến nếu chẳng ai nhớ tới tôi sau lễ không. Tôi có buồn quá lâu khi không được giao phần đẹp không. Tôi có cảm thấy mình bị giảm giá trị khi người khác được cất nhắc hơn không. Những câu hỏi ấy giống như lưỡi dao mổ nhẹ vào linh hồn. Nó đau, nhưng cần. Vì nếu không dám hỏi, con người sẽ rất dễ đi xa mà cứ tưởng mình đang sốt sắng.

Người hát trong nhà Chúa không được phép lấy điều thánh để nuôi bản ngã của mình, bởi khi làm thế, họ đã âm thầm đổi mục đích của việc phục vụ. Điều lẽ ra phải giúp họ nên nhỏ lại thì lại bị dùng để làm họ lớn hơn. Điều lẽ ra phải là nơi tự do thì lại trở thành nơi dính bén. Điều lẽ ra phải hướng lòng về Chúa thì lại bị kéo về phía mình. Một bài thánh ca lẽ ra là lời cầu nguyện của Hội Thánh, giờ đây trở thành một cơ hội để tôi được nghe chính mình. Một lễ trọng lẽ ra là dịp để cộng đoàn được nâng lên trong mầu nhiệm, giờ đây lại được nội tâm hóa như một sân khấu thánh thiện để tôi xác nhận giá trị của mình. Một vai trò trong ca đoàn lẽ ra chỉ là phương tiện phục vụ, giờ đây lại thành chỗ cắm rễ của căn tính. Và như thế, người ta vẫn ở trong nhà Chúa, vẫn đứng gần bàn thờ, nhưng sự quy hướng của lòng đã thay đổi. Đây là điều rất tinh vi. Vì nó không làm người ta bỏ phụng vụ, trái lại còn giữ họ ở trong phụng vụ. Nhưng giữ họ ở đó với một hướng nhìn lệch.

Sự lệch ấy, nếu kéo dài, sẽ tạo ra những hậu quả sâu xa. Trước hết, người phục vụ sẽ mất dần sự đơn sơ ban đầu. Thuở đầu, họ có thể chỉ hạnh phúc vì được dâng cho Chúa chút khả năng bé nhỏ của mình. Nhưng dần dần, họ bắt đầu đo mình bằng việc mình được dùng ra sao. Lòng họ trở nên bận tâm nhiều hơn với chuyện ai hát chính, ai hát phụ, ai được tín nhiệm, ai được nhắc tới, ai có tiếng nói. Họ không còn đơn giản bước vào nhà Chúa như người đến để dâng. Họ bước vào với nhiều tính toán nội tâm hơn, dù không nói ra. Thứ đến, họ sẽ ngày càng mất tự do. Vì một khi bản ngã đã ăn nhờ vào điều thánh, nó sẽ luôn cần điều thánh ấy tiếp tục nuôi mình. Nó cần vị trí ấy. Nó cần cảm giác ấy. Nó cần sự công nhận ấy. Và khi bất cứ điều gì trong số đó bị đe dọa, người ấy sẽ bất an mạnh. Họ tưởng mình đang đau vì việc chung, nhưng thật ra phần lớn cái đau đến từ cái tôi đang thiếu thức ăn quen thuộc. Sau cùng, điều nguy hiểm nhất là họ có thể sống rất gần môi trường phụng vụ mà không lớn lên bao nhiêu trong sự thánh thiện. Vì năng lượng thiêng liêng đáng lẽ phải đi vào việc hoán cải lòng mình lại bị rút sang nuôi bản ngã.

Có một bi kịch rất kín của người phục vụ lâu năm: họ có thể ngày càng giàu kinh nghiệm phụng vụ, ngày càng dày kỹ năng, ngày càng quen việc, ngày càng có chỗ đứng, nhưng đồng thời, bản ngã cũng ngày càng được chăm bón kỹ hơn dưới ánh sáng của chính điều thánh. Họ không cần người khác phải khen quá lộ. Chỉ cần một sự công nhận ngầm. Chỉ cần mình biết mình vẫn là người quan trọng. Chỉ cần cộng đoàn vẫn cần đến mình. Chỉ cần không ai dễ dàng thay mình. Chỉ cần tiếng nói mình còn nặng ký. Nhiều khi bản ngã không đòi vinh quang ồn ào. Nó chỉ cần được đảm bảo rằng nó vẫn còn “được là ai đó” trong nhà Chúa. Và nếu không nhận được điều ấy, nó bắt đầu nổi sóng: buồn ngấm ngầm, khó chịu, rút lui có tính trừng phạt, nói bóng gió, so sánh, khép lòng, hay ít nhất là mất sự vui tươi từng có. Chính những chuyển động ấy cho thấy điều thánh đã bị lạm dụng làm thức ăn cho cái tôi từ lâu mà người ta chưa gọi đúng tên.

Tại sao điều này lại nghiêm trọng đến thế. Vì khi lấy điều thánh nuôi bản ngã, người ta không chỉ làm lệch bản thân, mà còn làm vẩn đục chính kinh nghiệm phụng vụ. Phụng vụ cần những người phục vụ biết trong suốt, biết để ánh sáng đi qua mình mà không giữ lại cho mình. Nhưng khi người phục vụ âm thầm giữ lại ánh sáng ấy để sưởi ấm hình ảnh của bản thân, cộng đoàn sẽ ít nhiều cảm thấy có gì đó không nhẹ. Có những ca đoàn hát rất hay nhưng làm người ta mệt. Không phải vì âm nhạc dở, mà vì trong đó có quá nhiều nhu cầu muốn được thấy. Có những người cất tiếng rất đẹp nhưng không nâng được cộng đoàn vào cầu nguyện, bởi sự hiện diện của họ mang theo một lực hút về chính mình. Người nghe không gọi tên được, nhưng họ cảm được. Họ cảm thấy có gì đó bị kéo ngang khỏi sự đơn sơ cần có trong thờ phượng. Điều này không phải lúc nào cũng do một người, nhưng thường là kết quả của cả một tinh thần phục vụ đã bị bản ngã chen vào quá sâu.

Chính vì thế, người hát trong nhà Chúa phải học một thái độ rất khó nhưng rất cần: phải biết sợ mình được lớn lên nhờ điều thánh. Không phải sợ tài năng. Không phải sợ sự phục vụ. Không phải sợ việc mình được trao trách nhiệm. Nhưng phải sợ khi trong lòng bắt đầu thấy ngọt quá với vị trí, bắt đầu cần quá ánh mắt người khác, bắt đầu dính quá vào việc được dùng. Phải sợ khi mình không còn chỉ mong Chúa được vinh danh, mà còn âm thầm muốn mình được nhắc đến. Phải sợ khi mình bắt đầu sống khỏe hơn nhờ sự cần thiết của vai trò chứ không phải nhờ tương quan với Chúa. Phải sợ khi việc phục vụ không còn làm mình khiêm hơn mà làm mình dễ bị chạm hơn. Nỗi sợ ấy không làm người ta bỏ chạy khỏi ca đoàn. Nó giúp người ta tỉnh thức, giữ mình, trở về cầu nguyện, và xin Chúa cắt đi những dây dính không lành mạnh đang bám vào linh hồn.

Muốn không lấy điều thánh nuôi bản ngã, người phục vụ phải học đi vào sự thật. Sự thật là gì. Là nhìn nhận rằng mình thích được khen. Thích được công nhận. Thích được giữ vai trò. Thích cảm giác mình có chỗ đứng. Đừng giả vờ không có. Con người là thế. Nhưng ngay khi nhận ra điều ấy, phải đem nó tới trước Chúa. Phải nói thật với Người: “Lạy Chúa, con thấy mình đang bắt đầu thích điều này quá. Con đang bám vào nó quá. Con đang sống nhờ nó nhiều hơn con tưởng. Xin cứu con.” Sự thật không làm xấu người phục vụ. Sự giả vờ mới làm họ nguy hiểm. Một người biết mình còn lẫn lộn nhưng thành thật muốn được thanh luyện thì vẫn còn ở trên đường đúng. Còn người lấy sự nhiệt thành bên ngoài để che cho những pha trộn bên trong thì sẽ ngày càng khó được chữa lành.

Điều tiếp theo là phải học yêu sự âm thầm. Yêu thật, chứ không chỉ chấp nhận bất đắc dĩ. Một người chỉ phục vụ tốt khi được giao phần nổi thì rất dễ đang sống nhờ bản ngã. Còn người biết yêu phần chìm, yêu bè phụ, yêu việc nhỏ, yêu những buổi lễ thường, yêu những dịp ít ai thấy, yêu cả những công việc không ai nhớ tên, người ấy đang dần thoát khỏi sự lệ thuộc vào ánh mắt người khác. Điều này không xảy ra một sớm một chiều. Nó cần tập. Cần có lúc chủ động chọn chỗ ít nổi hơn. Cần có lúc vui lòng để người khác bước lên. Cần có lúc không tranh lời giải thích cho mình. Cần có lúc phục vụ mà không cần ai biết. Cần có lúc chấp nhận để công lao tan vào điều chung. Đây là những bài tập rất thực tế để cắt bớt những rễ ngầm của bản ngã. Không ai trở nên khiêm nhường chỉ bằng cách nghĩ về khiêm nhường. Phải đi qua những hoàn cảnh làm mình nhỏ đi, và chấp nhận chúng với lòng yêu mến.

Người hát trong nhà Chúa cũng cần nhớ rằng điều thánh không làm mình cao hơn người khác. Gần bàn thờ không khiến mình thuộc tầng lớp đặc biệt hơn trong cộng đoàn. Biết nhiều về thánh nhạc không làm mình có quyền khinh những người không biết. Phục vụ lâu năm không làm mình mặc nhiên được ưu tiên mãi. Nếu không giữ ý thức này, người ta sẽ rất dễ biến môi trường phụng vụ thành một hệ thống danh dự kín, trong đó ai gần bàn thờ hơn thì cảm thấy mình có giá trị hơn. Đó là một sự phản Tin Mừng rất sâu. Vì trong Tin Mừng, càng gần Chúa thì càng phải giống Chúa ở chỗ cúi xuống. Càng được trao nhiều thì càng phải tự xem mình là đầy tớ. Càng hiểu nhiều thì càng phải dịu với người chưa hiểu. Càng có chỗ đứng thì càng phải sẵn sàng buông chỗ ấy. Nếu ngược lại, càng gần điều thánh mà càng đòi quyền được hơn người, thì điều thánh đang bị sử dụng sai cách.

Có lẽ một trong những cách tốt nhất để chống lại cơn cám dỗ nuôi bản ngã bằng điều thánh là giữ đời sống cầu nguyện riêng thật nghèo. Nghèo theo nghĩa không dựa vào vai trò, không dựa vào vị trí, không dựa vào việc mình làm được gì, mà chỉ đứng trước Chúa như một người cần lòng thương xót. Trong cầu nguyện thật, mọi vai trò đều rơi xuống. Ở đó không còn ca viên chính, ca trưởng, người hát hay, người có công, người được quý. Chỉ còn một con người và Thiên Chúa. Chỉ còn một linh hồn với tất cả nghèo nàn, lệch lạc, cám dỗ, và khát khao được cứu. Ai còn biết quỳ ở chỗ ấy thì ít có nguy cơ bị điều thánh làm hỏng hơn. Vì họ nhớ mình là ai ngoài mọi vai trò. Họ nhớ rằng nếu Chúa không giữ, mình rất dễ hỏng. Họ nhớ rằng ơn phục vụ không phải là tài sản bảo chứng cho sự thánh thiện của mình. Họ nhớ rằng điều quý nhất không phải là mình đang đứng ở đâu trong nhà thờ, mà là lòng mình đang đứng thế nào trước mặt Chúa.

Cũng cần nói đến một hình thức nuôi bản ngã rất tinh vi khác: dùng sự hy sinh trong phục vụ như một thứ vốn liếng nội tâm để đòi quyền được hơn người. Người ta có thể đã thật sự vất vả, đến sớm về muộn, tập nhiều, chịu nhiều áp lực. Tất cả điều đó là thật và đáng quý. Nhưng nếu về sau, những hy sinh ấy trở thành lý do để mình thấy mình có quyền khó chịu, quyền được ưu tiên, quyền được thông cảm nhiều hơn, quyền được miễn góp ý, quyền được giữ ảnh hưởng, thì bản ngã đang ăn vào chính sự hy sinh. Điều này càng đau, vì nó biến cả của lễ thành thức ăn cho cái tôi. Hy sinh thật không làm người ta đòi hơn, mà làm người ta mềm hơn. Nếu hy sinh càng lâu mà lòng càng cứng, càng cảm thấy mình “xứng đáng được”, thì phải dừng lại để hỏi xem điều gì đã ăn lệch hướng trong linh hồn mình.

Một ca đoàn trưởng thành là ca đoàn trong đó mọi người cùng giúp nhau không dùng điều thánh để nuôi bản ngã. Ở đó, người ta trân trọng tài năng nhưng không tôn thờ tài năng. Ghi nhận công sức nhưng không dựng ngai cho người có công. Khuyến khích người giỏi nhưng không để sự giỏi trở thành đặc quyền cảm xúc. Nhắc nhau về phụng vụ nhưng đồng thời nhắc nhau về cầu nguyện, về khiêm nhường, về sự thật của cõi lòng. Ở đó, người mới không được dạy chỉ để hát đúng, mà còn được dạy để phục vụ đúng tinh thần. Người cũ không được phép ẩn mình mãi sau hào quang của đóng góp xưa, nhưng phải tiếp tục để Chúa thanh luyện. Ca trưởng không chỉ giữ chất lượng âm nhạc, mà còn phải canh chừng bầu khí thiêng liêng, để ca đoàn không trở thành nơi tài năng và cái tôi ký sinh trên điều thánh.

Và nếu phải giữ lại một hình ảnh cho chương này, có lẽ đó là hình ảnh một người đứng trước ngọn nến trên bàn thờ. Ngọn nến ấy cháy không phải để tự chiếu vào mình. Nó cháy để ánh sáng hướng về Chúa và phục vụ phụng vụ. Nếu người phục vụ đứng gần ngọn nến ấy mà cứ quay mặt mình về phía ánh sáng để ngắm bóng mình rõ hơn, thì anh ta đang dùng ánh sáng sai mục đích. Ánh sáng của điều thánh không được trao cho ta để ta thấy mình rực rỡ hơn, mà để ta thấy đường đến với Chúa rõ hơn. Tiếng hát trong nhà Chúa cũng vậy. Nó không được trao cho người hát để họ cảm thấy mình là ai đó hơn. Nó được trao để họ làm con đường. Và con đường thì không giữ người ta lại ở mình. Con đường chỉ âm thầm dẫn đi.

Cho nên, người hát trong nhà Chúa không được phép lấy điều thánh để nuôi bản ngã của mình. Không được phép dù rất kín. Không được phép dù dưới danh nghĩa trách nhiệm. Không được phép dù mình thật sự có tài, có công, có vai trò. Không được phép vì điều thánh là của Chúa. Không được phép vì bản ngã, nếu được nuôi bằng điều thánh, sẽ làm linh hồn méo đi rất sâu. Không được phép vì phụng vụ cần những người trong suốt chứ không cần những bản ngã được dát vàng bằng ngôn ngữ đạo đức. Không được phép vì càng hát gần Chúa, người ta càng phải thuộc về Chúa hơn, chứ không được thuộc về chính mình nhiều hơn.

Và vì thế, mỗi lần bước lên phục vụ, người ca viên cần âm thầm xin một ơn rất đơn giản mà rất lớn: “Lạy Chúa, xin đừng để con dùng những gì thuộc về Ngài để xây mình. Xin cho con chỉ là người giữ lửa, không phải người giữ ánh sáng cho riêng con. Xin cho tiếng hát này không nuôi bản ngã con, nhưng làm con nhỏ lại để chỉ còn Ngài được tôn vinh.” Chỉ khi lời nguyện ấy trở thành nhịp thở sâu của đời phục vụ, người hát trong nhà Chúa mới thực sự đứng đúng chỗ của mình.

CHƯƠNG VII

CÀNG PHỤC VỤ LÂU NĂM, NGƯỜI CA VIÊN CÀNG PHẢI HỌC NHỎ LẠI TRƯỚC MẶT CHÚA

Có một nghịch lý rất dễ xảy ra trong mọi hành trình phục vụ lâu dài: điều đáng lẽ phải làm con người khiêm hơn, nếu không được canh giữ kỹ, lại có thể âm thầm làm con người lớn lên trong chính mình. Năm tháng đáng lẽ phải làm lòng mềm hơn, lại có thể làm cái tôi cứng hơn. Kinh nghiệm đáng lẽ phải làm người ta biết cảm thông hơn, lại có thể khiến người ta khó chịu hơn với người khác. Công sức đáng lẽ phải trở thành của lễ âm thầm, lại có thể biến thành một thứ vốn liếng nội tâm mà người ta lặng lẽ dùng để đòi hỏi, để so sánh, để giữ lấy một vị trí tinh thần nào đó trong cộng đoàn. Đây là điều đặc biệt cần được nói với những ca viên, ca trưởng, nhạc công, những người đã ở lâu trong ca đoàn, đã đi qua nhiều mùa phụng vụ, nhiều đời linh mục, nhiều lớp người, nhiều đổi thay. Càng phục vụ lâu năm, người ca viên càng phải học nhỏ lại trước mặt Chúa.

Bởi vì phục vụ lâu năm là một hồng ân lớn. Không phải ai cũng có thể ở lại đủ lâu để đi qua từng mùa Vọng, từng mùa Chay, từng mùa Phục Sinh, từng lễ lớn nhỏ của giáo xứ, để cất tiếng hát trong những ngày vui, những ngày tang, những thánh lễ bình thường, những biến cố đặc biệt, những thời kỳ đông người, những thời kỳ thiếu hụt. Người phục vụ lâu năm đã âm thầm mang trong mình biết bao ký ức, biết bao mỏi mệt, biết bao kiên trì mà người ngoài không thấy hết. Điều đó rất đáng quý. Nhưng chính vì đáng quý, nó lại càng cần được dâng cho Chúa với tinh thần đúng. Nếu không, những năm tháng ấy sẽ không chỉ là kỷ niệm phục vụ, mà còn trở thành một vùng đất rất màu mỡ cho bản ngã mọc rễ.

Có những người mới vào ca đoàn còn dễ dạy, dễ sửa, dễ nhận mình chưa biết. Nhưng người phục vụ lâu năm lại đứng trước một cám dỗ khác: cám dỗ nghĩ rằng mình đã biết nhiều, đã trải đủ, đã có chỗ đứng, đã hiểu rõ hơn người khác, đã “là một phần” của ca đoàn theo cách mà người mới không thể có. Và từ đó, rất âm thầm, lòng họ không còn mở ra với cùng một sự đơn sơ như trước nữa. Họ có thể vẫn không nói gì kiêu ngạo, vẫn giữ vẻ ngoài khiêm nhường, nhưng bên trong đã hình thành một cảm giác kín đáo rằng mình có quyền được coi trọng hơn, được nghe theo hơn, được ưu tiên hơn, được miễn cho hơn. Đây là điều rất nguy hiểm, vì nó không xuất hiện như sự dữ rõ ràng, nhưng như một sự lún dần vào ý thức về “công” của mình. Mà một khi người ta bắt đầu sống bằng ý thức về công lao hơn là ý thức về hồng ân, thì linh hồn đã bắt đầu nặng.

Người phục vụ lâu năm dễ nặng ở chỗ họ nhớ rất rõ mình đã làm gì. Đã đi sớm về muộn bao nhiêu lần. Đã hát qua bao mùa lễ. Đã gánh ca đoàn lúc thiếu người ra sao. Đã đứng vững khi người khác bỏ đi thế nào. Đã tập luyện, lo lắng, hy sinh ra sao. Tất cả những điều đó đều có thật. Không ai được phủ nhận hay coi nhẹ. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ những điều ấy có thật hay không. Vấn đề là người ta giữ chúng trong lòng như thế nào. Giữ như một lời tạ ơn dâng lên Chúa, hay giữ như một cuốn sổ nội tâm để âm thầm đối chiếu với người khác. Giữ như ký ức của tình yêu, hay giữ như bằng chứng rằng mình đáng được một thứ vị thế đặc biệt. Khi công lao trở thành thức ăn cho bản ngã, lòng người sẽ bắt đầu khó nhỏ lại. Họ không còn chỉ là người phục vụ lâu năm nữa. Họ trở thành người mang trong lòng một thứ quyền mềm vô hình.

Và ở đây, Tin Mừng mời gọi một con đường rất ngược với bản năng con người. Càng đi lâu với Chúa, càng phải thấy mình chỉ đang sống nhờ ơn. Càng phục vụ nhiều, càng phải thấy rằng nếu Chúa không giữ, mình đã không đứng nổi đến hôm nay. Càng có kinh nghiệm, càng phải dịu hơn với người chưa có kinh nghiệm. Càng được xem là người cũ, càng phải sẵn sàng nhường chỗ cho người mới lớn lên. Càng có công, càng phải sợ mình dùng công ấy để đòi quyền cho mình. Nói cách khác, thời gian phục vụ không được làm người ca viên cao hơn trước mặt Chúa, mà phải làm họ cúi sâu hơn.

Có lẽ đây là một trong những dấu hiệu đẹp nhất của một người phục vụ trưởng thành thật: năm tháng không làm họ cứng lại, nhưng làm họ hiền hơn. Không làm họ cần được công nhận hơn, nhưng làm họ bớt cần mình phải được thấy hơn. Không làm họ bám vào vai trò hơn, nhưng làm họ tự do hơn với vai trò. Không làm họ dễ chạm hơn, nhưng làm họ bình an hơn trước những đổi thay. Người ấy càng lâu năm càng không thích nói nhiều về mình. Càng được quý trọng càng không bám vào sự quý trọng đó. Càng biết nhiều càng không làm người khác ngộp vì cái biết của mình. Càng có lý do để tự hào càng sống đơn sơ hơn. Đó là vẻ đẹp rất thánh. Và đó cũng là dấu hiệu cho thấy những năm tháng phục vụ đã thực sự đi vào phần ruột của linh hồn, chứ không chỉ đi qua phần bề mặt của hoạt động.

Ngược lại, có những người càng lâu năm càng trở nên khó gần. Họ không còn dễ lắng nghe. Không còn dễ được góp ý. Không còn dễ vui với điều mới. Không còn dễ chấp nhận sự khác biệt trong cách làm. Không còn dễ để người khác bước lên. Họ trở thành một “trọng lượng” trong ca đoàn, không phải vì họ xấu, mà vì năm tháng phục vụ không đi kèm với tiến trình nhỏ lại trước mặt Chúa. Họ vẫn đứng đó, vẫn có thể hát tốt, vẫn hiểu nhiều, nhưng sự hiện diện của họ mang theo một lớp áp lực. Người khác phải dè chừng, phải lựa lời, phải tính xem làm gì để không đụng vào vùng tự ái của họ. Một người như thế có thể tiếp tục đóng góp về kỹ thuật, nhưng lại làm nghèo bầu khí thiêng liêng rất nhiều. Và điều đau hơn là chính họ có thể không nhận ra. Họ nghĩ mình chỉ đang “giữ tiêu chuẩn,” “bảo vệ truyền thống,” “nhắc điều đúng.” Nhưng thật ra, nhiều khi bên dưới những điều ấy là một cái tôi đã quen đứng ở vị trí được công nhận quá lâu.

Càng phục vụ lâu năm, người ca viên càng phải học nhỏ lại, bởi nếu không học điều đó, họ sẽ rất dễ nhầm lẫn giữa căn tính thật của mình với vai trò mình từng có trong ca đoàn. Có người đã gắn bó quá lâu đến mức họ không còn phân biệt rõ đâu là con người mình trước mặt Chúa, đâu là vị trí mình trong ca đoàn. Họ tưởng hai điều ấy là một. Vì vậy, khi vai trò bị thay đổi, khi sức khỏe giảm, khi giọng yếu đi, khi thế hệ mới bước lên, họ cảm thấy như chính mình bị đụng chạm. Đây là một nỗi đau rất thật, và cần được hiểu với lòng cảm thông. Nhưng nếu không đi qua cầu nguyện và buông bỏ, nỗi đau ấy sẽ rất dễ biến thành cay đắng. Người ta sẽ bám chặt hơn vào chỗ đứng cũ. Hoặc nếu không giữ được, họ sẽ sống trong bất mãn, rút lui trong tổn thương, hoặc âm thầm chống lại sự lớn lên của người khác. Chính vì thế, phục vụ lâu năm mà không học nhỏ lại là một nguy cơ lớn: người ta sẽ dần sống bằng ký ức về vai trò của mình hơn là bằng tương quan sống động với Chúa hôm nay.

Một người thực sự đi sâu với Chúa qua năm tháng sẽ hiểu rằng điều quý nhất họ có không phải là “thâm niên,” mà là ơn được ở lại. Không phải là “công trạng,” mà là lòng thương xót đã giữ họ đi qua biết bao giai đoạn. Không phải là việc họ đã từng quan trọng thế nào, mà là việc Chúa vẫn còn cho họ cơ hội tiếp tục yêu mến, tiếp tục dâng hiến, tiếp tục thanh luyện lòng mình. Người ấy nhìn quá khứ không phải để dựng ngai, mà để tạ ơn. Nhìn hiện tại không phải để giữ mình ở vị trí cũ, mà để hỏi Chúa muốn gì nơi mình hôm nay. Nhìn người trẻ không phải như mối đe dọa, mà như lời mời gọi mở lòng và trao lại. Nhìn những thay đổi không phải như sự xúc phạm, mà như một phần tự nhiên của đời phục vụ. Chỉ người có đời sống nội tâm thật mới đi đến được sự tự do ấy.

Học nhỏ lại trước mặt Chúa không phải là tự phủ nhận những đóng góp của mình. Không phải giả vờ như mình chưa từng hy sinh gì. Không phải ép mình nói rằng mình chẳng làm gì cả. Khiêm nhường không phải là bóp méo sự thật. Khiêm nhường là thấy sự thật trong ánh sáng đúng. Mình đã phục vụ thật. Đã hy sinh thật. Đã có công thật. Nhưng tất cả vẫn chỉ có thể tồn tại nhờ ơn Chúa. Mình đáng được biết ơn theo nghĩa nhân bản, nhưng không được biến lòng biết ơn của người khác thành nền móng cho căn tính của mình. Mình có thể được trân trọng, nhưng không được sống lệ thuộc vào sự trân trọng ấy. Mình có thể đau khi bị quên, nhưng không được để nỗi đau đó kết thành đòi hỏi ngầm. Học nhỏ lại là học để mọi điều tốt đẹp mình từng làm không quay ngược lại làm mình lớn lên sai chỗ.

Điều này đặc biệt đúng với ca trưởng hoặc những người từng giữ vai trò nòng cốt nhiều năm. Họ dễ có cảm giác rằng nếu không có mình, ca đoàn đã không được như hôm nay. Có thể điều đó một phần đúng. Nhưng ngay cả khi đúng, nó cũng không cho ai quyền chiếm hữu tương lai của ca đoàn. Không cho ai quyền biến công lao thành sự kiểm soát. Không cho ai quyền coi việc người khác bước lên là sự mất mát cá nhân. Không cho ai quyền dùng quá khứ để đè hiện tại. Người lãnh đạo thật sự trưởng thành sẽ càng về lâu càng biết trao. Biết lùi một chút để người khác tập đứng. Biết chấp nhận sự chưa hoàn hảo của người kế tiếp như một phần của tiến trình lớn lên. Biết rằng giữ mãi mọi sự trong tay mình không phải là trung thành, mà nhiều khi là nỗi sợ buông. Và nỗi sợ buông ấy, nếu không được chữa lành, sẽ làm cái tôi phình lên dưới bóng của trách nhiệm.

Có những người phục vụ lâu năm nhưng càng lúc càng thích những công việc không ai thấy. Đó là một dấu hiệu rất đẹp. Họ vẫn có thể hát, vẫn có thể góp ý, vẫn có thể nâng đỡ chuyên môn, nhưng lòng họ không còn đói vai trò như trước. Họ thấy bình an khi chỉ âm thầm giúp bài, khi sửa cho người mới, khi có mặt đều đặn mà không cần đứng ở trung tâm. Họ vui vì ca đoàn tốt lên, không nhất thiết vì mình được nhận ra. Họ quý sự tiếp nối hơn sự hiện diện nổi bật của bản thân. Những người như thế giống như những cây cột âm thầm trong một ngôi nhà: ít ai để ý, nhưng nhờ họ mà ngôi nhà đứng vững. Và chính sự âm thầm ấy lại làm họ đẹp hơn trước mặt Chúa rất nhiều so với những hào quang mà con người thường để ý.

Càng phục vụ lâu năm, người ta càng phải đối diện với một sự thật khác: mình không thể mang mãi một sức lực như xưa. Giọng sẽ đổi. Sức sẽ giảm. Trí nhớ có thể chậm hơn. Khả năng có thể không còn như trước. Những thay đổi ấy, nếu nhìn bằng cái tôi, sẽ rất đau. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, nó lại là một ơn lớn để học nhỏ lại. Chúa không chỉ thánh hóa người phục vụ bằng những năm tháng họ làm được nhiều. Người còn thánh hóa họ bằng những giai đoạn họ phải chấp nhận mình không còn làm được như trước. Đây là một trường học rất sâu của sự khiêm nhường. Một người có thể phục vụ rất hăng trong tuổi sung sức. Nhưng đến lúc phải nhường, phải lùi, phải chấp nhận sự giảm đi, họ mới thật sự đối diện với mức độ bám víu của mình vào vai trò. Chính lúc ấy, nếu biết đặt mình trước Chúa, họ có thể bước vào một chiều sâu mới: phục vụ không còn bằng sức mạnh biểu lộ, mà bằng sự thanh thản hiến dâng.

Thật ra, sự nhỏ lại của người phục vụ lâu năm không làm họ nghèo đi. Trái lại, nó làm họ phong phú hơn theo cách rất khác. Vì lúc ấy, họ không còn bị giam trong việc phải giữ hình ảnh cũ về mình. Họ có thể yêu mà không cần chiếm. Có thể nâng đỡ mà không cần giữ quyền. Có thể hiện diện mà không cần nổi bật. Có thể để người khác lớn lên mà không thấy mình bị mất. Có thể vui vì công trình chung mà không đòi tên mình phải gắn vào đó. Đây là một sự tự do rất đẹp. Một người đạt tới sự tự do ấy thường mang lại bình an rất lớn cho cộng đoàn. Chỉ cần họ có mặt thôi, người khác đã thấy nhẹ. Vì họ không cạnh tranh. Không đòi chỗ. Không làm nặng bầu khí. Họ giống như những người giữ lửa thật sự: không cần ánh sáng chiếu về mình, chỉ cần ngọn lửa chung còn cháy.

Nhưng để đi tới sự nhỏ lại ấy, người phục vụ lâu năm phải thường xuyên thực hành một việc rất khó: buông những quyền ngầm mà mình thấy mình có lý do để giữ. Quyền được ưu tiên. Quyền được hỏi ý trước. Quyền được công nhận nhiều hơn. Quyền được “ngoại lệ” hơn. Quyền được khó hơn người khác một chút vì mình đã có công. Những “quyền” ấy hiếm khi được nói thành lời, nhưng chúng sống rất thật trong lòng người. Và nếu không nhận ra, người ta sẽ tưởng mình vẫn đang phục vụ vô vị lợi, trong khi thật ra nội tâm đã đầy những đòi hỏi mềm. Chỉ có cầu nguyện sâu và xét mình thật mới giúp người ta dần buông những quyền ngầm ấy.

Có lẽ lời cầu nguyện quan trọng nhất của một ca viên lâu năm là: “Lạy Chúa, xin đừng để năm tháng phục vụ làm con lớn lên trong mắt mình. Xin cho từng năm trôi qua chỉ làm con biết ơn hơn, dịu hơn, dễ nhường hơn, dễ yêu hơn, dễ vâng theo Chúa hơn.” Vì không phải cứ ở lâu trong việc đạo là tự nhiên thánh hơn. Ở lâu mà không để Chúa gọt, cái tôi chỉ có thêm thời gian để bám rễ. Nhưng ở lâu mà biết sống trong ánh sáng của Chúa, biết để Chúa lấy đi dần những chỗ tựa sai, thì năm tháng sẽ trở thành một cuộc tinh luyện rất đẹp. Và khi đó, người phục vụ lâu năm sẽ không là người “nặng ký” theo nghĩa làm người khác phải dè chừng, mà là người “có trọng lượng” theo nghĩa thiêng liêng: hiện diện của họ mang lại bình an, khiêm nhường, chiều sâu.

Nếu phải giữ lại một hình ảnh cho chương này, có lẽ đó là hình ảnh một nhành lúa. Khi còn non, nó đứng thẳng và nhẹ. Khi hạt bắt đầu đầy, nó cúi xuống. Chính lúc phong phú nhất cũng là lúc nó thấp xuống nhất. Đời phục vụ cũng phải như thế. Càng đi qua nhiều mùa, hạt lúa thiêng liêng nơi người ca viên phải càng đầy hơn, và vì đầy hơn nên càng cúi xuống hơn. Nếu năm tháng đi qua mà đầu lúa vẫn cứ ngẩng lên, có lẽ hạt bên trong chưa đầy như ta tưởng. Còn nếu năm tháng đi qua mà con người dịu hơn, đơn sơ hơn, trong hơn, ít cần mình hơn, thì đó là dấu hiệu đẹp: Chúa đang làm cho đời phục vụ ấy chín.

Và vì thế, càng phục vụ lâu năm, người ca viên càng phải học nhỏ lại trước mặt Chúa. Không phải để tự làm mình biến mất theo kiểu cay đắng, nhưng để hiện diện đúng hơn. Không phải để phủ nhận hành trình đã qua, nhưng để dâng lại hành trình ấy như một lời tạ ơn. Không phải để rút lui khỏi tình yêu, nhưng để yêu tinh tuyền hơn. Không phải để thấy mình không còn giá trị, nhưng để đặt giá trị ấy đúng nơi: trong ánh mắt Chúa, chứ không trong ký ức về vai trò của mình. Chỉ khi nhỏ lại như thế, người phục vụ lâu năm mới thực sự trở thành phúc lành cho ca đoàn, cho cộng đoàn, và cho chính linh hồn mình.

CHƯƠNG VIII

NGƯỜI CA VIÊN TRƯỞNG THÀNH KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI LUÔN ĐƯỢC NGHE THẤY, MÀ LÀ NGƯỜI BIẾT KHI NÀO PHẢI LÙI LẠI ĐỂ CHÚA ĐƯỢC NỔI BẬT HƠN

Có một cám dỗ rất âm thầm nơi người phục vụ bằng tiếng hát, đó là đồng hóa sự trưởng thành với mức độ mình được nghe thấy. Người ta rất dễ nghĩ rằng ai hát nổi hơn, ai được giao nhiều phần hơn, ai có tiếng vang hơn, ai thường được cộng đoàn nhận ra hơn, người ấy là người trưởng thành hơn, quan trọng hơn, hữu ích hơn. Trong cái nhìn rất tự nhiên của con người, điều ấy gần như hợp lý. Vì ở đâu người ta cũng quen đo giá trị bằng mức độ hiện diện ra bên ngoài. Ai được thấy nhiều hơn thì tưởng là có giá trị nhiều hơn. Ai được nghe rõ hơn thì tưởng là đóng góp lớn hơn. Ai đứng ở tuyến đầu thì tưởng là trưởng thành hơn người đứng phía sau. Nhưng trong nhà Chúa, rất nhiều tiêu chuẩn quen thuộc của con người phải được lật lại. Trong nhà Chúa, người ca viên trưởng thành không phải là người luôn được nghe thấy, mà là người biết khi nào phải lùi lại để Chúa được nổi bật hơn.

Đây là một điều rất đẹp nhưng không hề dễ. Bởi vì bản năng tự nhiên của con người thường không thích lùi. Con người thích được ghi nhận hơn là được tan đi. Thích được rõ hơn là được chìm. Thích được xác nhận hơn là được quên đi. Mà tiếng hát lại là một hình thức hiện diện rất dễ được chú ý. Người hát lên thì người khác nghe. Người được giao phần chính thì dễ được nhớ. Người có giọng đẹp thì dễ được nhắc đến. Chính vì thế, người ca viên muốn trưởng thành thật không chỉ phải học hát cho đúng, hát cho hay, hát cho đẹp, mà còn phải học một bài học sâu hơn nhiều: học cách không biến việc mình được nghe thấy thành mục tiêu sâu nhất của việc phục vụ. Học để hiểu rằng đôi khi điều đẹp nhất trong thánh lễ không phải là tiếng mình vang lên rõ đến đâu, mà là việc mình biết lùi đúng lúc để cộng đoàn được cầu nguyện sâu hơn, để bầu khí thờ phượng được trong hơn, để chính Chúa được trở thành trung tâm hơn.

Người ca viên chưa trưởng thành thường vô thức gắn giá trị của mình với độ nổi của phần mình. Khi được giao đoạn hát rõ, họ thấy mình có ý nghĩa. Khi được bè chính, đáp ca, solo, hay đứng ở vị trí dễ nghe, lòng họ dễ có một niềm vui mạnh hơn. Điều đó tự nó chưa hẳn sai, vì ai cũng có cảm xúc tự nhiên. Nhưng nếu niềm vui ấy trở thành nhu cầu thường xuyên, nếu sự bình an của họ lệ thuộc vào việc mình có được nghe thấy hay không, thì đó là dấu hiệu họ còn đang sống nhiều với cái tôi hơn là với tinh thần phụng vụ. Bởi vì trong phụng vụ, có những lúc phải cất tiếng lên trọn vẹn, nhưng cũng có những lúc phải biết tiết chế, biết nhường, biết ở phía sau, biết chấp nhận mình không nổi để điều lớn hơn được nổi. Và chỉ ai có đời sống nội tâm mới hiểu được vẻ đẹp của những khoảnh khắc ấy.

Trong một ca đoàn, không phải ai cũng hát giai điệu chính. Không phải ai cũng được nghe thấy như nhau. Không phải ai cũng có cùng vai trò trong từng bài hát, từng mùa phụng vụ, từng thánh lễ. Đó không phải là sự bất công, mà là bản chất của hòa điệu. Một bài hát chỉ đẹp khi mỗi tiếng biết giữ đúng chỗ của mình. Có những bè chỉ cần nâng. Có những bè chỉ cần giữ nền. Có những lúc nhạc cụ phải lùi xuống. Có những lúc giọng ca không cần phô bày kỹ thuật, chỉ cần nâng cộng đoàn đi vào chiều sâu thinh lặng. Nếu ai cũng muốn mình phải được nghe thật rõ, thật đẹp, thật nổi, thì không còn là hòa điệu nữa. Nó sẽ trở thành một tập hợp những nhu cầu muốn được hiện diện thật mạnh cạnh nhau. Mà như thế, cái đẹp sẽ vỡ. Cũng vậy, đời sống ca viên chỉ đẹp khi người phục vụ chấp nhận rằng mình không phải lúc nào cũng cần được nổi lên để việc phục vụ có ý nghĩa.

Có những người hát rất hay, nhưng chưa chắc đã trưởng thành. Vì họ chưa chịu được khi phải lùi. Họ có thể làm rất tốt khi được giao vai nổi, nhưng khi phải hát bè phụ, khi phải nhường cho người khác, khi phải giảm sự hiện diện của mình để cả tập thể được hài hòa hơn, lòng họ bắt đầu nặng. Họ vẫn làm, nhưng làm trong khó chịu. Họ vẫn hát, nhưng hát trong tiếc nuối. Họ vẫn có mặt, nhưng sự hiện diện của họ bắt đầu mang theo một nỗi bất mãn kín. Điều đó cho thấy họ vẫn đang cần được nghe thấy để cảm thấy mình đang có chỗ. Còn người trưởng thành thật thì khác. Họ có thể hát phần chính nếu cần, và họ cũng có thể chìm xuống nếu đó là điều phụng vụ cần. Họ không đánh mất giá trị của mình chỉ vì hôm nay tiếng mình không nổi. Họ không thấy mình bị giảm phẩm giá chỉ vì mình đang ở phía sau. Họ hiểu rằng điều quan trọng không phải là mình vang lên thế nào, mà là toàn bộ việc phục vụ có làm Chúa được nổi bật hơn không.

Đây là một điểm rất sâu của sự trưởng thành thiêng liêng: con người không còn cần phải xuất hiện mạnh để biết mình có ý nghĩa. Họ không còn cần âm thanh của chính mình để xác nhận giá trị bản thân. Họ không còn phải nghe thấy mình rõ trong tập thể mới thấy bình an. Người như thế đã đi qua một hành trình thanh luyện rất dài. Họ đã để Chúa cắt dần trong mình nhu cầu phải luôn hiện diện như trung tâm. Họ đã học được rằng giá trị của mình nằm ở chỗ thuộc về Chúa, chứ không nằm ở cường độ người khác nghe thấy mình. Nhờ đó, họ có một sự tự do rất đẹp: có thể bước lên mà không kiêu, có thể lùi xuống mà không cay. Có thể được dùng nhiều mà không bám, có thể được dùng ít mà không tổn thương sâu. Đây là một sự tự do hiếm, và thường chỉ xuất hiện nơi những người thật sự để Chúa đi vào tận gốc lòng mình.

Người ca viên trưởng thành biết khi nào phải lùi lại còn vì họ hiểu rất rõ ranh giới giữa phục vụ và chiếm chỗ. Có những lúc một giọng hát đẹp có thể nâng cả cộng đoàn. Nhưng cũng có những lúc chính giọng hát đẹp ấy, nếu không biết tiết chế, lại làm cộng đoàn khó tham dự hơn. Có những lúc một ca đoàn mạnh làm phụng vụ thêm sốt sắng. Nhưng cũng có những lúc một ca đoàn quá thích phô bày cái đẹp của mình lại vô tình đẩy cộng đoàn ra xa, khiến người ta chỉ còn là người nghe chứ không còn là người cùng cầu nguyện. Người trưởng thành cảm được điều đó. Họ biết không phải chỗ nào cũng phải làm hết khả năng của mình. Không phải đoạn nào cũng phải cho thấy độ hay. Không phải lễ nào cũng phải làm cho thật đầy hiệu ứng. Không phải sự mạnh mẽ nào cũng là phục vụ. Có khi phục vụ thật lại nằm ở việc biết làm ít đi, nhẹ đi, trong đi, để lòng người có chỗ trống mà gặp Chúa.

Đây là điều không dễ, nhất là với người có khả năng thật. Người hát trung bình có thể ít bị cám dỗ này hơn, vì họ không luôn có điều kiện để lấn ra trước. Nhưng người có giọng tốt, kỹ thuật tốt, nhạc cảm tốt, khả năng dẫn dắt tốt, lại dễ bị cám dỗ dùng chính điều tốt ấy quá mức cần thiết. Họ biết mình có thể làm đẹp hơn, làm hay hơn, làm nổi hơn. Và vì biết như thế, họ dễ quên hỏi một câu quan trọng hơn: liệu điều phụng vụ cần ở đây có thực sự là “hơn” không, hay là “đúng hơn,” “trong hơn,” “hướng về Chúa hơn.” Có những lúc cái đẹp chân thật không nằm ở mức độ phô bày khả năng, mà ở mức độ trung thành với mầu nhiệm đang diễn ra. Người trưởng thành là người không lấy khả năng của mình làm chuẩn cuối cùng. Họ để phụng vụ dạy mình phải hát thế nào. Họ để cộng đoàn, mùa phụng vụ, tinh thần của thánh lễ, và nhất là sự hiện diện của Chúa, dạy họ khi nào cần dâng hết âm lượng, khi nào cần thinh hơn, khi nào cần lùi để điều linh thánh được nổi hơn chính người phục vụ.

Có một vẻ đẹp rất lạ nơi những người biết lùi đúng lúc. Người ngoài có thể không nhớ họ nhiều. Không nhắc tên họ nhiều. Nhưng chính nhờ họ mà mọi sự trở nên hài hòa, trong sáng, dễ cầu nguyện. Họ giống như những nét nền trong một bức họa lớn, không phải điểm đầu tiên ai cũng nhìn thấy, nhưng thiếu họ thì tổng thể mất cân bằng. Họ giống như những người giữ cửa thầm lặng của mầu nhiệm, không cản ánh nhìn của cộng đoàn vào Chúa, mà cũng không biến mất một cách vô trách nhiệm. Họ hiện diện trọn vẹn, nhưng không chiếm hữu không gian. Họ hát có hồn, nhưng không giành ánh sáng. Họ có sức nâng, nhưng không có nhu cầu kéo sự chú ý về mình. Người như thế thường mang một nét rất an bình. Vì họ không còn sống trong cuộc giằng co phải được nghe thấy mới thấy mình có chỗ. Họ biết chỗ của mình ở trong ánh mắt Chúa trước khi ở trong tai người khác.

Người chưa trưởng thành thì rất sợ bị chìm. Sợ bị nghe ít hơn. Sợ mình không còn nổi nữa. Sợ người khác thay mình. Sợ chất giọng mình không còn là điểm nhấn. Sợ mình chỉ còn là bè phụ. Nỗi sợ này nhiều khi không được gọi đúng tên. Người ta sẽ nói về chuyên môn, về chất lượng, về cấu trúc, về cách phân công. Nhưng đằng sau không ít lập luận rất hợp lý vẫn có thể là một nỗi sợ đơn sơ: sợ mình không còn được nghe thấy như trước. Và chính nỗi sợ ấy khiến lòng người nặng. Họ khó vui trước sự lớn lên của người khác. Khó chấp nhận sự thay đổi. Khó bước vào một giai đoạn mới của đời phục vụ. Bởi vì họ chưa học được bài học thẳm sâu rằng trong nhà Chúa, có những giai đoạn Chúa dùng mình bằng cách cho mình hiện rõ, nhưng cũng có những giai đoạn Chúa thánh hóa mình bằng cách mời mình lùi lại.

Lùi lại không có nghĩa là biến mất trong cay đắng. Không có nghĩa là rút lui như một hình thức trừng phạt. Không có nghĩa là bỏ phục vụ vì bị tổn thương. Lùi lại theo tinh thần Tin Mừng là một hành vi rất chủ động và rất tự do. Đó là khi người ca viên thấy rằng ở đây, để việc chung đẹp hơn, để người khác lớn lên, để cộng đoàn cầu nguyện dễ hơn, để Chúa nổi hơn, mình cần bớt đi một chút. Và họ làm điều đó không phải trong miễn cưỡng đầy tiếc nuối, mà trong tình yêu. Đây là một hy lễ thật. Một trong những hy lễ đẹp nhất của người phục vụ là hy lễ của sự không cần nổi nữa. Không phải vì mình không còn khả năng, mà vì mình yêu điều lớn hơn chính mình. Không phải vì bị ép phải lui, mà vì mình hiểu lúc này lui là đúng. Người làm được điều ấy thường đã đi rất xa trên hành trình trưởng thành nội tâm.

Có lẽ trong đời sống ca đoàn, một trong những thử thách khó nhất là khi người ta còn khả năng nhưng không còn cần phải đứng chỗ nổi nhất. Vì nếu người ta lui xuống khi đã hết sức, đã không còn đủ khả năng, thì đó là điều dễ hiểu theo tự nhiên. Nhưng lui khi mình vẫn còn có thể làm tốt, chỉ vì điều đó tốt hơn cho toàn thể, tốt hơn cho phụng vụ, tốt hơn cho tiến trình của người khác, thì đó là dấu hiệu rất rõ của một linh hồn đã được thanh luyện. Chính ở đây, người ta bước ra khỏi logic của bản ngã để đi vào logic của hiến dâng. Người ấy không sống bằng câu hỏi “tôi còn được nghe thấy không,” mà bằng câu hỏi “Chúa có được nổi bật hơn không.” Và khi câu hỏi thứ hai đủ lớn, câu hỏi thứ nhất sẽ tự động nhỏ lại.

Người ca viên trưởng thành còn biết lùi lại trong một nghĩa khác: lùi cái tôi của mình ra khỏi chính việc hát. Có những người dù vẫn đang hát phần chính, nhưng bên trong họ không còn đặt mình ở giữa nữa. Họ hát với một nội tâm rất nghèo, rất sạch, rất hướng về Chúa. Họ không tự nghe mình với khoái cảm. Họ không nuôi mình bằng chính âm thanh mình tạo ra. Họ không dùng khoảnh khắc ấy để tự xác nhận giá trị bản thân. Họ ở đó như một người truyền dẫn. Như một người đưa dòng nước chảy qua. Như một ô cửa để ánh sáng đi qua. Bề ngoài, họ vẫn được nghe thấy rõ. Nhưng ở tầng sâu, họ đã lùi lại rồi. Họ lùi trong lòng. Họ lùi trong ý hướng. Họ lùi trong động cơ. Và chính vì thế, tiếng hát của họ không cản người nghe lại ở mình, mà mở người nghe ra với Thiên Chúa. Đây là một sự lùi rất sâu, còn sâu hơn cả việc đổi vai trò hay đổi vị trí bên ngoài.

Điều này nhắc ta nhớ rằng trưởng thành không nằm trước hết ở chỗ đứng, nhưng ở độ trong của cõi lòng. Có người hát bè phụ suốt đời mà lòng vẫn đầy so đo, nên chưa hẳn đã trưởng thành. Cũng có người được giao vai nổi nhưng lòng họ rất sạch, rất nghèo, rất biết mình chỉ là khí cụ, nên họ vẫn trưởng thành thật. Vấn đề không nằm ở việc mình được nghe thấy hay không, mà là mình đang sống điều đó thế nào. Tuy vậy, một dấu hiệu rất đáng tin của sự trưởng thành vẫn là khả năng bình an khi mình không còn phải được nghe thấy thường xuyên như trước. Bởi vì chỉ khi ấy, người ta mới chứng tỏ rằng việc phục vụ của mình không còn bám vào độ nổi của bản thân nữa.

Người ca viên trưởng thành cũng biết lùi lại để cộng đoàn bước lên. Đây là điều rất quan trọng trong phụng vụ. Ca đoàn không phải thay cộng đoàn cầu nguyện theo kiểu lấy hết phần của họ. Ca đoàn là để nâng cộng đoàn vào cầu nguyện. Có những lúc nếu ca đoàn làm quá dày, quá mạnh, quá đẹp theo kiểu chiếm lĩnh, cộng đoàn sẽ bị đẩy xuống thành người xem. Người trưởng thành biết nghe được tiếng thở của cộng đoàn. Biết khi nào cần nâng, khi nào cần chừa khoảng trống, khi nào nên đơn giản, khi nào nên mềm. Họ không bị cơn đói làm thật hay chi phối. Họ muốn làm điều đúng. Họ muốn cho cả Hội Thánh cùng hát, cùng thở, cùng bước vào mầu nhiệm. Bởi vậy, họ không tiếc khi phải bớt mình lại để cộng đoàn có thể tham dự nhiều hơn. Đây là một đức ái phụng vụ rất cao, và cũng là dấu hiệu cho thấy người ấy đã đi ra khỏi mình khá xa.

Một khía cạnh khác của sự lùi lại là lùi khỏi nhu cầu phải có tiếng nói quyết định trong mọi chuyện. Trong ca đoàn, không chỉ có tiếng hát, mà còn có ý kiến, sở thích, định hướng, cách làm. Người trưởng thành không phải là người lúc nào ý mình cũng phải thắng. Họ biết đóng góp khi cần, biết bảo vệ điều đúng khi cần, nhưng cũng biết im và nhường khi điều ấy không chạm đến điều cốt lõi. Họ không cần phải để lại dấu tay của mình trên mọi quyết định để thấy mình có ý nghĩa. Họ không đồng hóa sự hiện diện của mình với việc lúc nào mình cũng phải được nghe theo. Đây cũng là một dạng lùi rất quan trọng. Vì có những người ngoài chuyện thích được nghe thấy bằng giọng hát, họ còn thích được “nghe thấy” bằng ý kiến, bằng ảnh hưởng, bằng vị trí tinh thần trong tập thể. Người trưởng thành dần thoát khỏi những nhu cầu ấy. Họ trở nên nhẹ hơn, nên vì thế cũng làm cộng đoàn nhẹ hơn.

Có khi Chúa để người ca viên đi qua những giai đoạn bị lùi lại không phải để bỏ họ, mà để thanh luyện họ. Có khi giọng yếu đi. Có khi thế hệ mới lên. Có khi vai trò đổi. Có khi người khác phù hợp hơn trong một số phần việc. Có khi chính hoàn cảnh buộc mình phải lui. Những giai đoạn ấy, nếu nhìn bằng cái tôi, sẽ rất đắng. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, nó có thể là một cuộc viếng thăm rất sâu của Chúa. Vì Chúa muốn hỏi: con còn yêu Ta khi con không còn được nghe thấy nhiều như trước không. Con còn bình an khi điều tốt đẹp không đi qua tên con nữa không. Con còn hát được bằng trái tim không, ngay cả khi giọng con không còn ở trung tâm không. Con có dám để Ta là trung tâm duy nhất không, kể cả khi con phải tan dần ra khỏi vùng sáng. Những câu hỏi ấy làm đau, nhưng chúng cứu linh hồn khỏi một sự bám víu rất khó nhận ra.

Người ca viên trưởng thành cuối cùng sẽ hiểu rằng vẻ đẹp lớn nhất của đời phục vụ không phải là mình đã từng vang lên bao nhiêu lần, mà là qua từng lần vang lên hay chìm xuống, mình có làm Chúa được nổi hơn không. Có những người được nhớ tên rất lâu, nhưng phụng vụ họ để lại không giúp người khác đến gần Chúa hơn bao nhiêu. Cũng có những người hầu như không ai nhớ, nhưng nhờ họ, biết bao thánh lễ trở nên nhẹ, trong, sâu, dễ cầu nguyện. Trước mặt Chúa, cái gì quý hơn. Chắc chắn không phải là độ nổi của tên tuổi, mà là độ trong của sự dâng hiến. Người trưởng thành bắt đầu sống theo thước đo ấy. Họ không còn quá bận tâm mình có đang được nghe thấy không. Họ bận tâm hơn về việc Chúa có đang được yêu hơn, được tôn thờ hơn, được để ở trung tâm hơn nhờ sự hiện diện của mình không.

Và nếu phải giữ lại một hình ảnh để khép chương này, có lẽ đó là hình ảnh Gioan Tẩy Giả với một câu rất ngắn mà rất thẳm: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu ấy không chỉ dành cho các ngôn sứ lớn hay những bậc thánh nhân lẫy lừng. Câu ấy cũng dành cho từng ca viên đứng trong ca đoàn. Mỗi lần cất tiếng hát lên, mỗi lần nhường một phần nổi, mỗi lần chấp nhận chìm xuống, mỗi lần để cộng đoàn bước lên, mỗi lần từ chối biến tiếng hát thành chỗ nuôi mình, người ca viên đang âm thầm sống câu ấy. Và chính ở đó, họ trở nên trưởng thành thật. Không phải vì họ không còn được nghe thấy nữa, mà vì họ không còn cần phải luôn được nghe thấy để biết mình thuộc về Chúa. Họ biết lùi lại. Không phải để biến mất trong buồn tủi, mà để Đấng đáng được nghe thấy nhất có thể vang lên rõ hơn trong lòng Hội Thánh. Đó là sự trưởng thành rất đẹp, rất hiếm, và rất cần cho mọi đời phục vụ thánh nhạc.

CHƯƠNG IX

KHÔNG PHẢI CỨ HÁT LỚN, HÁT NỔI, HÁT CÓ KỸ THUẬT LÀ ĐÃ PHỤC VỤ TỐT, VÌ PHỤNG VỤ CẦN SỰ TRONG SUỐT HƠN SỰ PHÔ BÀY

Có một sự lầm tưởng rất phổ biến, không chỉ nơi những người mới bước vào phục vụ thánh nhạc, mà nhiều khi còn nơi cả những người đã đi khá lâu trong ca đoàn. Người ta dễ nghĩ rằng phục vụ tốt nghĩa là hát cho lớn hơn, rõ hơn, nổi hơn, chắc hơn, khó hơn, kỹ thuật hơn. Người ta dễ đánh giá một phần hát là “thành công” khi nó gây ấn tượng mạnh, khi nó làm người khác chú ý, khi nó vang lên đầy đặn và cho thấy sự chuẩn bị công phu. Tất cả những điều ấy có thể là những dấu hiệu tích cực ở một mặt nào đó. Không ai phủ nhận giá trị của kỹ thuật, của sự vững vàng, của một lối hát có nội lực. Nhưng nếu người phục vụ dừng lại ở đó, họ sẽ rất dễ nhầm cái mạnh với cái đúng, nhầm cái nổi với cái đẹp, nhầm cái gây chú ý với cái thực sự phục vụ. Trong phụng vụ, không phải cứ hát lớn, hát nổi, hát có kỹ thuật là đã phục vụ tốt, vì phụng vụ cần sự trong suốt hơn sự phô bày.

Chữ “trong suốt” ở đây rất quan trọng. Phụng vụ không cần một thứ nghệ thuật luôn tự giới thiệu về mình. Phụng vụ cần một vẻ đẹp biết mở ra, biết nhường đường, biết làm thành con đường để người ta đi xuyên qua nó mà gặp Thiên Chúa. Một tiếng hát trong suốt là tiếng hát không chặn lại ánh nhìn của cộng đoàn nơi chính người hát, mà dẫn ánh nhìn ấy đi xa hơn, sâu hơn, lên cao hơn. Một kỹ thuật trong suốt là kỹ thuật không tự đòi người ta phải ngắm nó, mà âm thầm làm phần việc của mình để lời cầu nguyện được nâng lên. Một ca đoàn trong suốt là một ca đoàn hiện diện rất thật, rất trọn, rất đẹp, nhưng không biến sự hiện diện ấy thành trung tâm cảm xúc của thánh lễ. Nói cách khác, trong phụng vụ, cái đẹp đích thực không phải là cái đẹp biết làm mình nổi bật, mà là cái đẹp biết tự tan đi trong điều lớn hơn chính nó.

Điều này ngược với bản năng rất tự nhiên của con người. Vì ở đời, cái gì mạnh hơn, rõ hơn, sáng hơn, phức tạp hơn thường dễ được cho là giá trị hơn. Một giọng hát khỏe dễ được khen hơn một giọng hát tiết chế. Một lối trình bày giàu kỹ thuật dễ gây ấn tượng hơn một lối hát đơn sơ. Một bản phối dày và nhiều lớp dễ làm người ta trầm trồ hơn một cách hát trong trẻo, nhẹ và có chừng mực. Nhưng phụng vụ không sống bằng logic trầm trồ. Phụng vụ sống bằng logic thờ phượng. Mà trong thờ phượng, điều quan trọng nhất không phải là làm cho người ta khen hay, mà là làm cho người ta dễ quỳ hơn trong lòng. Có những phần hát rất mạnh nhưng không giúp ai cầu nguyện hơn. Có những phần hát rất công phu nhưng lại giữ người ta ở tầng cảm giác nhiều hơn là đưa họ vào chiều sâu gặp gỡ Thiên Chúa. Có những phần kỹ thuật rất tốt mà vẫn không thực sự phục vụ, bởi vì nó thiếu độ trong, thiếu độ biết lùi, thiếu độ hiểu đâu là trung tâm thật của phụng vụ.

Sự phô bày trong phụng vụ không phải lúc nào cũng mang dáng vẻ thô. Nhiều khi nó tinh vi và rất có lý. Nó xuất hiện khi người ta muốn làm “tốt nhất” nhưng chữ “tốt nhất” ấy dần bị kéo về phía cái hay của mình hơn là lợi ích thiêng liêng của cộng đoàn. Nó xuất hiện khi người ta thích chứng minh mình có thể làm bài này đẹp đến đâu, xử lý đoạn này tinh đến mức nào, đưa âm thanh lên thật đầy để cho thấy năng lực của ca đoàn, mà không còn tự hỏi liệu cách làm ấy có thực sự hợp với khoảnh khắc phụng vụ này không. Nó xuất hiện khi người ta không chịu được sự đơn sơ, như thể đơn sơ là kém. Nó xuất hiện khi người ta thấy cần phải cho cộng đoàn “thấy mình giỏi” thì mới xứng với công phục vụ. Nó xuất hiện khi một số người trong ca đoàn cảm thấy phần hát chỉ có giá trị nếu đủ để gây ấn tượng. Tất cả những điều đó có thể được nói bằng ngôn ngữ yêu cái đẹp, yêu phụng vụ, muốn làm tốt cho Chúa. Nhưng nếu không có ánh sáng nội tâm đủ mạnh, người ta rất dễ trộn vào đó một nỗi đói được phô bày.

Trong khi đó, phụng vụ cần sự trong suốt. Trong suốt nghĩa là để Chúa đi qua mà không bị cản lại nơi mình. Trong suốt nghĩa là biết rằng kỹ thuật chỉ là phương tiện, chứ không phải cứu cánh. Trong suốt nghĩa là có khả năng làm rất đẹp nhưng cũng có khả năng không phô hết cái đẹp ấy ra, nếu sự tiết chế mới là điều phục vụ tốt hơn. Trong suốt nghĩa là hiểu rằng có những khoảnh khắc càng đơn giản càng thật, càng nhẹ càng sâu, càng ít chiếm không gian càng giúp lòng người hướng về mầu nhiệm hơn. Trong suốt nghĩa là biết hát bằng tất cả trách nhiệm nhưng không làm cho phần hát thành một bức tường âm thanh giữa cộng đoàn và Chúa. Đó là một nghệ thuật rất khó, vì nó đòi người phục vụ không chỉ giỏi mà còn phải sạch. Không chỉ có tai nghe tốt mà còn phải có lòng cầu nguyện. Không chỉ biết âm nhạc mà còn phải hiểu phụng vụ.

Có những người hát lớn vì họ tưởng như thế là sốt sắng hơn. Có những người hát nổi vì họ tưởng như thế là phục vụ rõ hơn. Có những người rất thích đẩy phần kỹ thuật lên cao vì họ nghĩ đó là cách dâng cho Chúa điều tốt nhất. Không thể phủ nhận rằng đôi khi ý hướng khởi đầu là chân thành. Nhưng điều chân thành vẫn cần được soi sáng. Vì dâng cho Chúa điều tốt nhất không có nghĩa là lúc nào cũng phải làm mạnh nhất, dày nhất, phức tạp nhất. Có những lúc điều tốt nhất là sự tinh tế. Có những lúc điều tốt nhất là sự nghèo khó. Có những lúc điều tốt nhất là biết dừng đúng lúc, biết bớt đi, biết nhường cho thinh lặng, biết không phủ kín mọi khoảng trống bằng âm thanh. Phụng vụ không sợ sự đẹp. Phụng vụ sợ cái đẹp không biết quỳ. Phụng vụ không từ chối kỹ thuật. Phụng vụ chỉ không chấp nhận kỹ thuật trở thành trung tâm.

Một trong những sai lầm lớn của người phục vụ thánh nhạc là tưởng rằng cứ làm cho phần mình nổi bật lên là mình đang làm tròn trách nhiệm. Thật ra, trách nhiệm của ca viên không phải là làm cho mình nổi, mà là làm cho phần mình đúng chỗ trong tổng thể thờ phượng của Hội Thánh. Có những lúc đúng chỗ là mạnh. Có những lúc đúng chỗ là mềm. Có những lúc đúng chỗ là dẫn. Có những lúc đúng chỗ là đỡ. Có những lúc đúng chỗ là vang lên rõ ràng để cộng đoàn bám vào. Nhưng cũng có những lúc đúng chỗ là lui lại để cộng đoàn được cất tiếng, để lời nguyện chung không bị chìm, để linh mục chủ tế không bị lấn, để mầu nhiệm đang diễn ra không bị bao phủ bởi một lớp âm thanh quá dày. Người phục vụ trưởng thành là người cảm được cái “đúng chỗ” ấy. Còn người mới chỉ quen đo mình bằng cường độ hay kỹ thuật thì rất dễ làm quá tay mà vẫn tưởng mình đang hết lòng.

Sự phô bày thường gắn với nỗi sợ bị mờ. Người ta sợ nếu hát nhẹ quá thì không ai thấy công mình. Sợ nếu làm đơn sơ quá thì người khác không nhận ra khả năng. Sợ nếu bớt đi thì bị xem là yếu. Sợ nếu không cho thấy kỹ thuật thì bị đánh giá thấp. Chính những nỗi sợ ấy làm cho người ta khó trong suốt. Họ cần phải để lại dấu ấn. Cần phải chứng minh điều gì đó. Cần phải nghe thấy mình rõ. Nhưng một người sống sâu trong tinh thần phụng vụ sẽ dần được giải thoát khỏi những nỗi sợ ấy. Họ không còn cần dùng phần hát để bảo vệ giá trị của bản thân. Họ có thể hát rất tốt mà không cần cho ai biết là mình giỏi. Họ có thể làm rất đẹp mà không cần người ta phải nhắc tới cái đẹp ấy. Họ có thể dùng hết khả năng nhưng vẫn giữ được độ nghèo, độ nhẹ, độ không chiếm hữu. Đây là một tự do rất lớn. Và chỉ từ sự tự do ấy, sự trong suốt mới xuất hiện.

Cũng cần nói rõ rằng sự trong suốt không đồng nghĩa với nhạt nhòa hay cẩu thả. Có người nghe nói phải “trong suốt hơn phô bày” rồi hiểu lầm thành cứ hát mờ mờ, làm vừa vừa, đừng cố quá. Không phải. Trong suốt không phải là thiếu chất lượng. Trong suốt là chất lượng đã được thanh luyện khỏi nhu cầu tự phô. Một cửa kính trong suốt vẫn phải sạch thì mới trong. Một tiếng hát trong suốt vẫn phải được tập luyện kỹ, giữ nhịp tốt, phát âm chuẩn, sắc thái tinh, phối hợp chặt chẽ. Nhưng tất cả sự chuẩn bị ấy không nhằm kéo ánh nhìn về mình, mà nhằm để không có gì cản trở dòng chảy phụng vụ. Người ca viên không được lấy lý do “đừng phô bày” để biện hộ cho sự lười biếng hay thiếu cố gắng. Cũng không được lấy lý do “phải dâng điều tốt nhất” để biện hộ cho việc tự biến mình thành điểm nhấn không cần thiết. Cả hai cực đều lệch. Con đường đúng là vừa rèn luyện thật nghiêm túc, vừa giữ lòng thật sạch, để phần đẹp mình dâng lên không biến thành sự cản trở cho điều đẹp lớn hơn là chính Thiên Chúa.

Có những lúc trong phụng vụ, thinh lặng còn phục vụ mạnh hơn âm thanh. Người ca viên không hiểu điều này sẽ rất dễ lấp đầy mọi khoảng trống. Họ sợ rơi. Sợ thiếu. Sợ đơn sơ quá. Nhưng người có cảm thức phụng vụ sẽ biết có những khoảng cần được để nguyên. Vì chính ở đó, Chúa làm việc. Có những sau hiệp lễ, một tiếng đàn rất nhẹ hoặc một khúc ca rất mỏng còn giúp cộng đoàn gặp Chúa hơn một phần hát dày đặc. Có những khoảnh khắc sám hối, mùa Chay, tuần Thánh, càng tiết chế càng đưa người ta vào chiều sâu. Có những bài cộng đoàn chỉ cần được nâng nhịp một cách chân thành, không cần tô điểm nhiều. Người phục vụ biết điều này sẽ không bị nghiện cảm giác “mình phải làm cho ra.” Họ hiểu rằng đôi khi phục vụ thật là dám để ít đi. Dám để thưa đi. Dám để một khoảng không mà trong đó chỉ còn Chúa và linh hồn. Đây là mức trưởng thành rất cao, vì nó đòi người ta từ bỏ nhu cầu luôn phải tạo tác.

Một ca đoàn quá thích phô bày thường sẽ làm cộng đoàn mệt mà không hiểu tại sao. Người ta có thể cảm thấy phần hát “hay” nhưng khó nhập tâm. Cảm thấy “đã” nhưng không dễ cầu nguyện. Cảm thấy bị bao phủ nhưng không được dẫn vào chiều sâu. Điều đó xảy ra vì phụng vụ bị kéo về tầng biểu cảm nhiều hơn tầng thờ phượng. Trong khi đó, một ca đoàn biết giữ sự trong suốt thường làm cộng đoàn thấy nhẹ. Có khi người ta không khen nhiều. Không trầm trồ nhiều. Nhưng họ cầu nguyện được. Họ thấy lời ca nâng mình lên. Họ thấy bầu khí thánh lễ trong hơn. Họ có khoảng để thở cùng Hội Thánh, để lắng cùng Lời Chúa, để gặp Chúa trong lòng. Trước mặt Chúa, đâu là thành công thật. Chắc chắn không phải là mức độ người ta ấn tượng về ca đoàn, mà là mức độ cộng đoàn được dẫn đến gần Người hơn.

Không phải cứ hát có kỹ thuật là đã phục vụ tốt, bởi kỹ thuật mà không có đời sống nội tâm thì rất dễ trở thành lớp sơn đẹp cho một điều rỗng bên trong. Người có kỹ thuật dễ bị cám dỗ tin vào kỹ thuật của mình. Họ có thể tựa vào đó để bước lên, để xử lý, để điều khiển bầu khí. Nhưng nếu thiếu cầu nguyện, thiếu sự trong sạch của ý hướng, thiếu cảm thức phụng vụ, họ sẽ rất dễ biến kỹ thuật thành nơi trú ẩn của bản ngã. Họ không cần phô trương lộ liễu. Chỉ cần một chút thích thú kín đáo khi biết mình làm được điều người khác không làm được. Chỉ cần một chút ngọt ngào khi thấy phần mình nổi hơn nhờ kỹ thuật. Chỉ cần một chút lệ thuộc vào việc phải được nhìn nhận là có chuyên môn. Từng chút một, kỹ thuật không còn là khí cụ nữa. Nó thành một vùng tựa nội tâm. Và khi đó, thay vì làm trong hơn, nó lại làm dày thêm sự hiện diện của cái tôi.

Chính vì vậy, kỹ thuật trong phụng vụ phải luôn đi kèm với khổ chế. Khổ chế ở đây không chỉ là hy sinh thời gian tập luyện, mà còn là khổ chế nội tâm: biết không dùng hết cái mình có chỉ để chứng minh mình có. Biết không nhấn quá vì mình có thể nhấn. Biết không trang điểm quá vì mình có khả năng trang điểm. Biết không chiếm lấy không gian chỉ vì mình đủ sức lấp đầy không gian ấy. Khổ chế này rất giống khổ chế của người nói giỏi nhưng biết khi nào phải im, người hiểu nhiều nhưng biết khi nào không cần nói hết, người có quyền nhưng không dùng mọi quyền mình có. Đó là nét đẹp của sức mạnh đã được thanh luyện. Người ca viên trưởng thành không thiếu khả năng. Họ chỉ không để khả năng của mình lấn át điều thánh.

Phụng vụ cần sự trong suốt hơn sự phô bày còn vì trung tâm của phụng vụ không phải là cảm xúc con người, mà là hành động cứu độ của Thiên Chúa đang được cử hành. Nếu người ta quá chú tâm tạo hiệu ứng, quá để ý đến ấn tượng âm thanh, quá bận rộn với việc làm cho phần hát “nổi,” thì họ rất dễ quên điều cốt lõi ấy. Họ sẽ cư xử như thể thành công của thánh lễ phụ thuộc quá nhiều vào mình. Trong khi thật ra, phụng vụ là công trình của Chúa trước khi là công việc của con người. Ca đoàn cộng tác, không tạo ra mầu nhiệm. Ca viên phục vụ, không sở hữu thánh lễ. Kỹ thuật giúp, nhưng không phải nguồn sự sống của phụng vụ. Một khi người phục vụ thật sự thấm điều này, họ sẽ bớt căng trong việc phải làm mình hiện rõ. Họ sẽ trân trọng phần việc của mình, nhưng không tuyệt đối hóa nó. Họ sẽ chăm chút từng chi tiết, nhưng không cư xử như thể nếu không có sự phô bày của mình thì Chúa không thể chạm tới cộng đoàn.

Người ca viên sống sự trong suốt thường có một nét rất riêng: họ không làm cho người khác mắc lại ở họ. Sau lễ, người ta có thể không nhớ chính xác ai hát đoạn đó, ai ngân câu kia, ai phối thế nào. Nhưng họ nhớ rằng mình đã được cầu nguyện. Đó là một thành công rất lớn. Ngược lại, có những phần hát khiến người ta nhớ mãi vì hay quá, lạ quá, nổi quá, nhưng ký ức ấy dừng lại ở mức thẩm mỹ nhiều hơn là đưa người ta vào mầu nhiệm. Điều này không có nghĩa là mọi ấn tượng đẹp đều sai. Nhưng nó nhắc ta rằng ấn tượng không phải là tiêu chuẩn cao nhất. Tiêu chuẩn cao nhất là: phần hát ấy có trong suốt đủ để Chúa đi qua không. Có nhẹ đủ để cộng đoàn không bị giữ lại nơi người hát không. Có đúng đủ với tinh thần phụng vụ không. Có làm lòng người mở ra với Chúa hơn không.

Muốn đi vào sự trong suốt, người ca viên phải tập yêu cái đẹp không sở hữu. Nghĩa là yêu một cái đẹp có thể tan đi sau khi phục vụ xong mà không để lại nhu cầu được giữ lấy cho mình. Yêu một cái đẹp mà khi người khác không nhắc đến, lòng vẫn bình an. Yêu một cái đẹp làm nên việc chung chứ không làm nên tên tuổi riêng. Yêu một cái đẹp có khi rất mạnh, nhưng sức mạnh của nó là làm cho mình biến mất trong điều lớn hơn. Đây là một tình yêu khó, vì bản năng con người thường thích giữ điều đẹp lại cho mình, ít nhất dưới dạng một niềm hãnh diện kín đáo. Nhưng chỉ ai yêu được cái đẹp như thế mới thực sự phục vụ thánh nhạc theo tinh thần Tin Mừng.

Và nếu phải giữ lại một hình ảnh cho chương này, có lẽ đó là hình ảnh một ô cửa kính trong nhà thờ. Ô cửa ấy có thể rất đẹp, rất tinh tế, rất được chế tác công phu. Nhưng giá trị cao nhất của nó không nằm ở việc bắt người ta ngắm nó mãi, mà ở việc để ánh sáng đi qua. Nếu nó quá đục, ánh sáng bị chặn. Nếu nó quá muốn giữ mắt người lại nơi mình, ánh sáng cũng không còn là điều chính yếu. Người ca viên trong phụng vụ cũng vậy. Có thể rất đẹp trong phần hát, rất kỹ trong nghệ thuật, rất dày trong kinh nghiệm. Nhưng tất cả những điều ấy chỉ thực sự có giá trị khi chúng trở thành ô cửa cho ánh sáng Chúa đi qua. Khi đó, người ta không còn bận hỏi mình có hát lớn, hát nổi, hát hay đến đâu, mà hỏi một điều sâu hơn nhiều: qua tiếng hát này, Chúa có được thấy rõ hơn không.

Vì thế, không phải cứ hát lớn, hát nổi, hát có kỹ thuật là đã phục vụ tốt. Phục vụ tốt trong phụng vụ không phải là hiện diện thật mạnh, mà là hiện diện thật đúng. Không phải là gây chú ý nhiều nhất, mà là mở đường tốt nhất. Không phải là làm cho mình đáng nhớ, mà là làm cho Chúa dễ gặp hơn. Không phải là phô bày cái đẹp của bản thân, mà là sống một cái đẹp trong suốt đủ để không gì cản trở việc thờ phượng. Đó là con đường khó. Nhưng đó là con đường đúng. Và chỉ những ai dám đi trên con đường ấy mới thực sự trở thành người phục vụ thánh nhạc theo trái tim của Hội Thánh.

CHƯƠNG X

TIẾNG HÁT ĐẸP NHẤT TRONG NHÀ CHÚA NHIỀU KHI KHÔNG PHẢI LÀ TIẾNG HÁT KHIẾN NGƯỜI TA TRẦM TRỒ, MÀ LÀ TIẾNG HÁT GIÚP NGƯỜI TA BIẾT QUỲ XUỐNG

Có những tiếng hát làm người ta ngước lên. Có những tiếng hát làm người ta chú ý. Có những tiếng hát làm người ta thốt ra một lời khen kín đáo trong lòng: hay quá, đẹp quá, giỏi quá, tinh quá. Những tiếng hát ấy tự nó không xấu. Cái đẹp luôn có sức đánh động con người. Một giọng hát được rèn luyện tử tế, được trao cho Chúa với tất cả khả năng nghiêm túc, vẫn có thể là một quà tặng quý cho phụng vụ. Nhưng nếu hỏi đâu là tiếng hát đẹp nhất trong nhà Chúa, thì câu trả lời không thể dừng ở chỗ làm người ta trầm trồ. Tiếng hát đẹp nhất trong nhà Chúa nhiều khi không phải là tiếng hát khiến người ta trầm trồ, mà là tiếng hát giúp người ta biết quỳ xuống.

Đây là một khác biệt rất sâu. Trầm trồ là phản ứng của cảm quan. Quỳ xuống là chuyển động của linh hồn. Trầm trồ có thể dừng ở bề mặt thẩm mỹ. Quỳ xuống là dấu hiệu của một cuộc gặp gỡ nội tâm. Trầm trồ có thể đến rồi qua. Quỳ xuống, dù chỉ trong lòng, là lúc con người chạm vào điều gì đó lớn hơn mình, thánh hơn mình, thật hơn mình. Vì thế, trong phụng vụ, tiếng hát đẹp nhất không nhất thiết là tiếng hát tinh xảo nhất, nổi bật nhất, gây ấn tượng mạnh nhất. Tiếng hát đẹp nhất là tiếng hát biết mở một khoảng trong lòng người để họ thôi nhìn lên người hát mà bắt đầu hướng về Thiên Chúa. Đó là tiếng hát không chỉ vang vào tai, mà rơi xuống tim. Không chỉ làm người ta nghe, mà làm người ta thờ lạy. Không chỉ khiến người ta thấy cái đẹp, mà khiến họ muốn cúi xuống trước Đấng là nguồn mọi vẻ đẹp.

Con người vốn rất dễ bị hút vào những gì lộng lẫy. Một tiếng hát kỹ thuật tốt, âm thanh sáng, xử lý tinh tế, câu chữ đẹp, nhả chữ khéo, vào ra vừa vặn, tất cả những điều ấy có thể tạo nên một vẻ đẹp thật. Và không ai phủ nhận phụng vụ cần cái đẹp. Nhưng điều cần được nhắc lại mãi là cái đẹp của phụng vụ không được tự dừng lại ở chính nó. Nó phải có khả năng dẫn người ta đi sâu hơn. Nếu một phần hát xong mà người ta chỉ còn nhớ “người đó hát hay quá,” “ca đoàn đó quá chuyên nghiệp,” “đoạn đó xử lý đẹp thật,” mà lòng họ không được mở ra hơn với Thiên Chúa, thì vẻ đẹp ấy dù thật vẫn còn thiếu điều gì đó cốt lõi. Nó có thể là một vẻ đẹp đáng khen. Nhưng chưa chắc đã là vẻ đẹp cứu độ. Trong nhà Chúa, điều đẹp nhất không phải là cái đẹp biết giữ người ta lại nơi mình, mà là cái đẹp biết dẫn người ta quỳ xuống trước mầu nhiệm.

Thật ra, “quỳ xuống” ở đây không chỉ là cử chỉ bên ngoài, dù cử chỉ ấy rất quý. Quỳ xuống còn là một trạng thái nội tâm. Là lúc lòng người thôi đứng thẳng trong tự mãn, tự vệ, phân tán, tính toán, để nhận ra mình nhỏ bé trước Thiên Chúa. Là lúc tâm hồn mềm lại. Là lúc ý nghĩ ngưng ồn. Là lúc người ta thôi nhìn sang nhau và bắt đầu nhìn vào Chúa. Là lúc một người đang đầy mỏi mệt cảm thấy mình được ôm vào trong lòng thương xót. Là lúc một người đang khô cứng bỗng thấy có một giọt nước chạm vào vùng đất nứt nẻ của nội tâm. Là lúc một người đang đi lễ vì thói quen bỗng thấy mình thực sự hiện diện. Một tiếng hát giúp người ta “quỳ xuống” theo nghĩa ấy là một tiếng hát rất đẹp, dù có thể nó không phô diễn gì nhiều. Nó đẹp vì nó làm được điều mà phụng vụ mong muốn nhất: mở ra sự thờ phượng.

Có những ca viên rất dễ bị cám dỗ đi tìm tiếng hát làm người ta trầm trồ hơn là tiếng hát giúp người ta quỳ xuống. Không ai nói điều đó một cách trực tiếp, nhưng khuynh hướng ấy luôn ở đó. Vì trầm trồ thì dễ đo hơn. Dễ nghe thấy hơn. Dễ nhận biết hơn. Người ta có thể thấy ngay phản ứng của cộng đoàn, có thể nhận được lời khen, có thể cảm được sự chú ý. Còn việc người ta có thực sự được dẫn vào cầu nguyện, được đánh động, được thờ lạy hơn hay không, thì âm thầm hơn nhiều, khó nắm bắt hơn nhiều. Và vì thế, nếu nội tâm người phục vụ không đủ trong, họ sẽ dễ nghiêng về cái gây hiệu ứng hơn là cái sinh hoa trái thiêng liêng. Họ sẽ thích phần hát “ra màu” hơn phần hát “ra hồn.” Thích làm người ta ấn tượng hơn là giúp người ta thinh lại. Thích tạo cao trào hơn là tạo chiều sâu. Đây là một cám dỗ rất tinh vi, vì nó dùng chính cái đẹp để kéo người phục vụ lệch khỏi mục đích của phụng vụ.

Trong khi đó, người có đời sống nội tâm sẽ ngày càng hiểu rằng trong nhà Chúa, điều quý nhất không phải là mình đã hát thế nào để được người ta nhớ, mà là mình đã giúp người ta đến gần Chúa hơn ra sao. Họ sẽ bắt đầu đánh giá phần hát của mình bằng những tiêu chuẩn khác. Không chỉ bằng độ chuẩn xác, mà bằng độ trong. Không chỉ bằng phản ứng bề ngoài, mà bằng bầu khí nội tâm nó tạo ra. Không chỉ bằng kỹ thuật, mà bằng sức nâng nó mang lại cho cộng đoàn. Họ sẽ tự hỏi: phần hát này có làm người ta sốt sắng hơn không. Có làm lời ca chạm được vào người đau khổ không. Có giúp người mệt mỏi cảm thấy được nâng đỡ không. Có làm cho cộng đoàn dễ bước vào mầu nhiệm hơn không. Có giúp người ta biết cúi xuống trong lòng không. Chỉ khi nào người phục vụ đặt những câu hỏi như thế, họ mới thực sự bắt đầu phục vụ theo tinh thần của phụng vụ.

Có một vẻ đẹp rất lạ nơi tiếng hát giúp người ta quỳ xuống. Nó không nhất thiết ồn ào. Nhiều khi nó rất đơn sơ. Có khi chỉ là một cách cất câu hát không làm gì quá mức. Một cách nhả chữ đầy lòng mến. Một sự tiết chế khiến lời hát không bị biến thành chỗ trình diễn. Một sự chân thật đủ để người nghe cảm ra rằng ở đây không chỉ có âm thanh, mà có một linh hồn đang cầu nguyện. Có những tiếng hát không hề khiến ai phải ngỡ ngàng vì kỹ thuật, nhưng lại làm người ta lặng đi. Có những bài được hát rất mộc, rất vừa, rất đúng chỗ, mà sau đó lòng người nhẹ hơn, sâu hơn, mềm hơn. Đó là thứ đẹp không dễ đo. Nhưng đó thường lại là cái đẹp đi xa nhất. Vì nó không bốc lên như pháo sáng rồi tắt. Nó giống như mưa thấm vào đất. Nhẹ, chậm, không khoa trương, nhưng làm đổi chất bên trong.

Ngược lại, có những tiếng hát làm người ta trầm trồ rất nhanh mà không giữ được gì lâu trong tâm hồn. Nó giống như một tia sáng mạnh làm mắt chói lên, nhưng sau đó bóng tối bên trong người nghe vẫn gần như nguyên vẹn. Không phải vì tiếng hát ấy dở. Nhưng vì nó dừng lại quá nhiều ở việc gây ấn tượng. Nó có thể quá đầy bản thân người hát. Quá nhiều cố gắng để làm nổi. Quá nhiều nhu cầu khiến người khác phải thấy mình. Quá nhiều sự trình bày. Mà một khi phần trình bày quá dày, mầu nhiệm dễ bị che đi. Trong phụng vụ, điều này càng cần được dè chừng. Bởi vì người ta không đến nhà thờ chủ yếu để thán phục con người, dù con người ấy có tài đến đâu. Người ta đến để gặp Chúa. Tiếng hát đẹp thật là tiếng hát không tranh chỗ với cuộc gặp gỡ ấy.

Cũng phải nói rằng một tiếng hát giúp người ta quỳ xuống trước hết phải đi ra từ một người biết quỳ xuống. Không nhất thiết quỳ bằng đầu gối mọi lúc, nhưng quỳ bằng cõi lòng. Một người không sống thờ lạy, không sống cầu nguyện, không biết run sợ trước sự linh thánh của điều mình phục vụ, thì rất khó để tiếng hát của họ đưa người khác vào thờ lạy. Họ có thể làm người ta trầm trồ. Điều đó hoàn toàn có thể. Nhưng để giúp người khác biết quỳ xuống, chính bản thân người hát phải mang trong mình kinh nghiệm quỳ xuống. Phải biết mình nhỏ. Phải biết mình cần ơn tha thứ. Phải biết mình không đứng đó để phô bày điều gì về bản thân, nhưng để góp một phần nhỏ bé vào lời ca của toàn thể Hội Thánh. Chính sự quỳ xuống âm thầm bên trong ấy tạo nên một thứ sức nặng thiêng liêng cho tiếng hát. Người nghe không gọi tên được, nhưng họ cảm. Họ cảm có điều gì thật hơn, sâu hơn, sạch hơn đang đi qua giọng hát đó.

Đây là lý do vì sao cùng một bài hát, cùng một ca từ, cùng một bản nhạc, nhưng có người hát lên chỉ tạo được một ấn tượng đẹp, còn có người hát lên lại mở ra được một không gian cầu nguyện. Khác biệt nằm ở đâu. Không chỉ ở chất giọng. Không chỉ ở kỹ thuật. Không chỉ ở kinh nghiệm. Mà ở điều gì đã được chất chứa trong linh hồn của người hát. Một đời sống cầu nguyện. Một trái tim được thanh luyện. Một sự khiêm nhường thật. Một lòng mến thật. Một tinh thần không còn cần phải lấy tiếng hát làm nơi xác nhận mình. Tất cả những điều ấy không nhìn thấy ngay, nhưng chúng đi vào âm thanh bằng cách rất âm thầm. Và khi đi vào rồi, tiếng hát sẽ mang theo điều mà kỹ thuật thuần túy không thể tạo ra: sức làm cho lòng người cúi xuống.

Có khi tiếng hát đẹp nhất trong nhà Chúa lại là tiếng hát của một người đang mang nhiều đau đớn nhưng vẫn hát bằng lòng tín thác. Không phải vì đau đớn tự nó làm tiếng hát hay hơn, nhưng vì đau đớn được dâng lên trong đức tin làm cho tiếng hát có chiều sâu rất thật. Có khi đó là tiếng hát của một ca viên lâu năm, không còn giọng sáng như trước, nhưng trong giọng hát đã có bao nhiêu năm cầu nguyện, bao nhiêu mùa phụng vụ, bao nhiêu nước mắt, bao nhiêu lặng lẽ hiến dâng. Có khi đó là tiếng hát của cả một ca đoàn sau nhiều va chạm đã học được cách hòa với nhau không chỉ bằng kỹ thuật, mà bằng tha thứ và bác ái. Có khi đó là một tiếng hát rất đơn sơ trong một lễ thường, không phô trương gì, không có gì khiến người ta phải thốt lên, nhưng chính sự đơn sơ ấy lại mở cửa cho ơn Chúa đi vào lòng người. Thiên Chúa không bị chinh phục bởi những gì làm loài người kinh ngạc. Người nhìn thẳng vào tim. Và nhiều khi Người dùng chính những gì bé nhỏ, âm thầm, không nổi bật, để chạm vào nơi sâu nhất của linh hồn con người.

Người ca viên trưởng thành vì thế phải tập đổi câu hỏi trong lòng mình. Đừng chỉ hỏi: hôm nay tôi hát có hay không. Có đẹp không. Có tròn không. Có làm người khác thích không. Những câu hỏi ấy không sai, nhưng chưa đủ. Phải học hỏi thêm: hôm nay tiếng hát của tôi có giúp ai mở lòng với Chúa hơn không. Có giúp cộng đoàn cầu nguyện dễ hơn không. Có khiến bầu khí phụng vụ trong hơn không. Có làm cho người nghe bớt chú ý đến tôi và chú ý đến Chúa hơn không. Có giúp một người đang đau được an ủi không. Có giúp một người đang khô thấy lòng mềm lại không. Có giúp một người đang dự lễ theo thói quen chợt thấy mình đang đứng trước điều thánh không. Khi người ca viên bắt đầu sống với những câu hỏi ấy, họ đã đi xa hơn rất nhiều so với việc chỉ muốn làm người ta trầm trồ.

Điều này cũng thay đổi cách ca đoàn chuẩn bị cho phụng vụ. Thay vì chỉ lo cho phần hát thật “đã,” thật “đẹp,” thật “ra,” người ta bắt đầu quan tâm hơn đến tinh thần của bài hát, đến mùa phụng vụ, đến bầu khí của cộng đoàn, đến việc lời ca có được hát như lời cầu nguyện hay chỉ như một sản phẩm âm nhạc tôn giáo. Người ta bắt đầu biết tiết chế ở những chỗ cần tiết chế, biết đơn sơ ở những chỗ cần đơn sơ, biết để cho lời ca thở. Người ta bắt đầu hiểu rằng có những lễ không cần một sự phô diễn dày, mà cần một sự chân thành sâu. Có những khoảnh khắc không cần gây ấn tượng, mà cần mở lòng người. Có những đoạn không cần người ta nghe ca đoàn giỏi đến đâu, mà cần người ta cảm được Hội Thánh đang quỳ trước Thiên Chúa.

Thực ra, “giúp người ta biết quỳ xuống” là một tiêu chuẩn rất cao, nhưng cũng rất nhân bản. Vì con người hôm nay quá dễ bị kéo vào sự ồn ào, tự khẳng định, phân tán, căng cứng. Người ta đi vào nhà thờ cũng mang theo đủ thứ nặng nề. Có người mang mệt mỏi. Có người mang tội lỗi. Có người mang khô khan. Có người mang thất vọng. Có người mang những suy nghĩ không dừng lại được. Trong bối cảnh ấy, một tiếng hát có thể trở thành chiếc cầu rất quý. Nó không cần phải đập mạnh vào cảm xúc. Nó chỉ cần đủ thật, đủ sạch, đủ trong, đủ cầu nguyện, để lòng người được kéo khỏi sự ồn của chính mình và đặt trở lại trước mặt Chúa. Khi một tiếng hát làm được điều đó, nó đã đẹp theo một nghĩa rất sâu. Đẹp không chỉ vì nghe hay, mà vì nó đã làm điều mà phụng vụ mong mỏi: đưa con người vào tư thế thờ lạy.

Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của người phục vụ thánh nhạc là thích làm người ta ngước nhìn hơn là giúp người ta cúi xuống. Ngước nhìn thì dễ thấy ngay kết quả. Cúi xuống thì âm thầm hơn. Ngước nhìn làm người hát cảm được sự hiện diện của mình. Cúi xuống lại thường làm người hát “biến mất” đi trong hoa trái mình góp phần tạo ra. Nhưng chính đây lại là chỗ linh đạo phục vụ được thanh luyện. Người ca viên có dám chấp nhận trở thành người không được nhớ nhiều, miễn là người khác nhớ đến Chúa hơn không. Có dám để tiếng hát mình tan đi sau lễ mà không cần để lại một dư âm về chính mình không. Có dám vui khi cộng đoàn cầu nguyện sốt sắng hơn, dù chẳng ai nói gì về phần hát không. Có dám thích thứ đẹp làm mình bị quên đi nhưng Chúa được nổi hơn không. Những câu hỏi ấy rất khó. Nhưng chỉ ai đi qua chúng mới bắt đầu chạm tới cốt lõi của ơn gọi thánh nhạc trong phụng vụ.

Người hát trong nhà Chúa nếu thật sự hiểu mình đang làm gì, sẽ không còn quá say mê việc làm người ta trầm trồ. Họ không ghét cái đẹp. Không chối bỏ kỹ thuật. Không coi thường sự chuẩn bị công phu. Nhưng họ biết tất cả những điều ấy chỉ có ý nghĩa nếu dẫn đến thờ lạy. Nếu không dẫn đến đó, tất cả vẫn còn thiếu. Một bông hoa đẹp nhất trên bàn thờ không phải là bông hoa phô hết vẻ đẹp để ai cũng phải ngắm, mà là bông hoa lặng lẽ dâng hương. Một ngọn nến đẹp nhất không phải là ngọn nến khiến ai cũng nhìn vào thân nến, mà là ngọn nến cháy để người ta thấy mầu nhiệm rõ hơn. Tiếng hát cũng vậy. Nó đẹp nhất khi nó cháy hết mình mà không giữ người ta lại nơi mình. Nó đẹp nhất khi nó làm cho lòng người mềm ra, thấp xuống, lặng đi, và từ đó hướng về Chúa.

Nếu phải giữ lại một hình ảnh để khép chương này, có lẽ đó là hình ảnh một người bước vào nhà thờ với tâm hồn rất nặng. Họ ngồi đó, có thể mệt, có thể khô, có thể chán, có thể chẳng mong gì nhiều. Rồi trong thánh lễ, một bài hát được cất lên. Không quá phô trương. Không quá nhiều kỹ thuật để khoe. Không làm họ giật mình vì sự xuất sắc. Nhưng bài hát ấy, bằng một cách âm thầm nào đó, chạm đúng nơi họ đang đau. Nó làm họ lặng đi. Nó kéo nước mắt ra. Nó làm họ nhớ rằng Chúa vẫn ở đây. Rằng mình vẫn có thể cầu nguyện. Rằng mình không cô độc. Và ngay lúc ấy, dù đầu gối họ có chạm đất hay không, trong lòng họ đã quỳ xuống. Nếu một tiếng hát làm được điều đó, thì đó là tiếng hát rất đẹp. Có khi đẹp hơn cả những phần hát khiến nhà thờ phải ngước nhìn.

Vì thế, tiếng hát đẹp nhất trong nhà Chúa nhiều khi không phải là tiếng hát khiến người ta trầm trồ, mà là tiếng hát giúp người ta biết quỳ xuống. Đó là tiếng hát có thể không làm người phục vụ trở nên nổi bật hơn, nhưng làm Thiên Chúa được gần hơn. Không làm cộng đoàn bàn tán nhiều hơn, nhưng làm họ cầu nguyện sâu hơn. Không tạo ra vinh quang cho con người, nhưng mở ra không gian cho ân sủng. Và nếu người ca viên hiểu được điều đó, họ sẽ dần thôi đi tìm cái đẹp khiến mình được nhắc đến, để bắt đầu đi tìm cái đẹp giúp người khác được chạm tới bởi Chúa. Đó là một bước trưởng thành rất lớn. Và cũng là lúc tiếng hát của họ thật sự bắt đầu thuộc về bàn thờ.

CHƯƠNG XI

NGƯỜI CA VIÊN KHÔNG CHỈ HỌC HÁT CHO ĐÚNG NỐT, NHƯNG CÒN PHẢI HỌC HÁT BẰNG MỘT LINH HỒN BIẾT THỜ LẠY

Có những điều người ta có thể học khá nhanh bằng trí nhớ, bằng tai nghe, bằng sự chăm chỉ luyện tập. Một giai điệu có thể thuộc sau vài lần tập. Một bè hát có thể vững dần sau nhiều buổi sửa tới sửa lui. Một kỹ thuật lấy hơi, nhả chữ, giữ nhịp, vào câu, kết câu, có thể tiến bộ từng ngày nếu người ta thật sự để tâm. Những điều đó rất quan trọng. Một ca viên không thể phục vụ tốt nếu không chịu khó học, không chịu sửa, không chịu rèn luyện. Nhưng nếu việc học hát chỉ dừng ở việc học cho đúng nốt, đúng trường độ, đúng sắc thái, thì người ta vẫn mới đi được một quãng đầu rất ngắn của đời phục vụ thánh nhạc. Bởi vì trong nhà Chúa, người ca viên không chỉ học hát cho đúng nốt, nhưng còn phải học hát bằng một linh hồn biết thờ lạy.

Đây là điều phân biệt giữa một người hát tôn giáo và một người phục vụ phụng vụ. Có thể cả hai đều cùng một bản nhạc, cùng một ca từ, cùng một không gian nhà thờ, cùng một giờ lễ. Nhưng một người chỉ lo hát đúng. Còn một người biết rằng điều mình đang làm không chỉ là tái tạo một giai điệu, mà là tham dự vào lời ca của Hội Thánh dâng lên Thiên Chúa. Một người chỉ cố không sai. Còn một người vừa cố không sai, vừa để chính lời hát đi qua đời mình như một lời cầu nguyện. Một người đứng trước bài hát như đứng trước một bài tập cần hoàn thành tốt. Còn một người đứng trước bài hát như đứng trước một cánh cửa phải đi vào với lòng kính sợ. Khác biệt ấy rất lớn. Và chính ở đó, người ta bắt đầu hiểu vì sao có những tiếng hát không quá hoàn hảo mà vẫn có hồn, trong khi có những tiếng hát rất chuẩn mà vẫn thiếu điều gì đó sâu xa.

Hát bằng một linh hồn biết thờ lạy có nghĩa là gì. Trước hết, đó là hát với ý thức rằng mình đang đứng trước mặt Chúa. Điều này nghe rất căn bản, nhưng vì quá căn bản nên người ta lại dễ quên. Quen nhà thờ. Quen chỗ đứng. Quen giờ lễ. Quen cách bắt đầu và kết thúc. Quen cả những bài quen. Rồi từ cái quen ấy, người ta rất dễ đánh mất cảm thức rằng mỗi lần cất tiếng trong phụng vụ là một lần đứng trong một thực tại rất thánh. Không phải chỉ là đang hát ở một nơi đạo đức. Nhưng là đang bước vào dòng chuyển động của Hội Thánh đang thờ phượng Thiên Chúa hằng sống. Nếu thiếu ý thức ấy, việc hát sẽ rất nhanh trở thành nghề tay trái của lòng đạo. Đúng bài, đúng giờ, đúng việc, nhưng không còn run rẩy thánh thiêng. Còn khi người ca viên giữ được ý thức mình đang đứng trước mặt Chúa, thì ngay cách họ hít vào trước câu hát đầu tiên cũng đã khác. Có một độ kính. Một độ lặng. Một độ tự nhắc lòng mình đừng bước vào đây như bước lên một chỗ biểu diễn.

Một linh hồn biết thờ lạy là một linh hồn biết rằng tiếng hát không bắt đầu từ cổ họng, mà từ một cõi lòng đã cúi xuống. Có những người luyện giọng rất kỹ nhưng ít khi luyện lòng quỳ. Họ chăm phần âm thanh hơn phần nội tâm. Họ sửa những lỗi chênh phô rất nhanh nhưng lại ít để ý những lệch lạc trong ý hướng phục vụ. Họ nghe lại bản thu để chỉnh nốt, nhưng ít khi nghe lại lòng mình sau mỗi lần phục vụ để hỏi: tôi đã hát vì điều gì. Tôi đã hát về Chúa hay hát để người ta thấy tôi. Tôi có thực sự cầu nguyện trong lúc hát không. Tôi có để lời ca chạm vào mình không. Hay tôi chỉ đẩy lời ấy ra ngoài bằng một kỹ thuật ngày càng thành thạo. Người học hát bằng linh hồn biết thờ lạy sẽ không bỏ qua những câu hỏi ấy. Họ biết rằng một nốt đúng mà phát ra từ lòng tự mãn vẫn chưa đẹp bằng một nốt còn thiếu tròn nhưng phát ra từ lòng thờ lạy thật.

Thờ lạy là thái độ sâu hơn mọi kỹ thuật. Kỹ thuật cho tiếng hát hình dáng. Thờ lạy cho tiếng hát linh hồn. Kỹ thuật làm âm thanh đi đúng. Thờ lạy làm âm thanh đi đúng hướng. Có khi người ta nghe một tiếng hát và thấy không chê được gì nhiều về mặt chuyên môn, nhưng vẫn không cảm được độ thẳm. Bởi vì âm thanh ấy thiếu trọng lượng nội tâm. Nó như một thứ ánh sáng đẹp nhưng mỏng. Còn có những tiếng hát, dù không quá cầu kỳ, lại có độ lắng, độ sâu, độ sạch khiến người ta không chỉ nghe mà còn cảm thấy mình được mời đi vào điều gì đó lớn hơn. Đó là khác biệt giữa hát từ kỹ năng và hát từ thờ lạy. Kỹ năng có thể làm người ta công nhận. Thờ lạy có thể làm người ta cúi đầu trong lòng.

Người ca viên phải học hát bằng linh hồn biết thờ lạy vì bản chất của phụng vụ không phải là trình bày, nhưng là dâng hiến. Mà dâng hiến thì đòi hỏi người dâng không chỉ đưa ra một vật gì đó, mà còn đặt chính mình vào trong của lễ ấy. Nếu chỉ hát mà không thờ lạy, người ca viên rất dễ giữ mình ở ngoài lời ca. Họ hát về lòng thương xót mà không bước vào lòng thương xót. Hát về thập giá mà không chấp nhận chết đi cho cái tôi. Hát về hiệp nhất mà vẫn nuôi bất hòa. Hát về phó thác mà vẫn nắm rất chặt bản thân. Hát về tình yêu Thiên Chúa mà lòng lại đầy hơn thua, phòng thủ. Khi ấy, giữa lời ca và người hát có một khoảng cách. Họ phát âm lời ấy ra, nhưng họ không thật sự sống ở bên trong lời ấy. Còn một linh hồn biết thờ lạy sẽ cố gắng thu hẹp khoảng cách đó từng ngày. Không phải để trở nên hoàn hảo ngay, nhưng để không chấp nhận sống mãi trong sự tách biệt ấy.

Điều đau nhất không phải là ca viên còn yếu đuối. Điều đau nhất là ca viên không còn muốn để lời hát sửa mình nữa. Không còn để lời ca đi vào mình như một lưỡi dao dịu dàng của Thiên Chúa. Không còn để mỗi bài thánh ca trở thành một lời gọi hoán cải. Người hát bằng linh hồn biết thờ lạy sẽ không chỉ hỏi bài này có hợp cung không, mà còn hỏi bài này đang nói gì với đời tôi. Tôi hát về sự khiêm nhường mà đời tôi hôm nay khiêm đến đâu. Tôi hát về ánh sáng mà lòng tôi còn giấu bóng tối nào. Tôi hát về yêu thương mà tôi còn đóng cửa với ai. Tôi hát về trao hiến mà tôi còn bám vào điều gì quá chặt. Chính cách hỏi ấy làm cho người ca viên không chỉ trở thành người thi hành phần việc phụng vụ, mà trở thành người được phụng vụ thanh luyện.

Một linh hồn biết thờ lạy còn là linh hồn biết bước vào thinh lặng. Điều này rất cần cho người hát. Vì người thường xuyên làm việc với âm thanh rất dễ quên rằng âm thanh chỉ thật sự có chiều sâu khi nó được sinh ra từ thinh lặng. Không phải là thứ thinh lặng trống rỗng, nhưng là thinh lặng của sự hiện diện. Thinh lặng trước Nhà Tạm. Thinh lặng sau hiệp lễ. Thinh lặng trong những phút rất riêng tư khi không còn lời nào hay hơn để nói ngoài việc ở lại. Một ca viên không có những vùng thinh lặng như thế trong đời sống nội tâm thì sớm muộn cũng hát bằng quán tính nhiều hơn bằng cầu nguyện. Họ có thể vẫn làm đúng chức năng, nhưng phần ruột sẽ cạn dần. Còn người biết thờ lạy sẽ quý thinh lặng như quý nguồn nước ngầm. Từ đó, tiếng hát của họ có sức nâng. Không ồn ào mà vẫn chạm. Không dày đặc mà vẫn sâu.

Người học hát bằng linh hồn biết thờ lạy cũng sẽ thay đổi cách nhìn về việc tập luyện. Buổi tập không còn chỉ là nơi sửa nốt, vào bè, thống nhất cách hát. Nó còn là nơi tập chết đi cho mình. Tập nghe nhau. Tập đỡ nhau. Tập nhịn những phản ứng nóng. Tập nhận góp ý không phòng thủ quá mức. Tập nói điều cần nói mà không làm đau nhau. Tập chấp nhận mình chưa đúng. Tập đi vào hiệp nhất thay vì cố giữ phần riêng. Những điều ấy không tách khỏi việc học hát. Chính chúng là phần nhân bản và thiêng liêng làm cho việc học hát trở thành một hành trình nên thánh. Nếu một ca đoàn tập rất nhiều nhưng không lớn lên bao nhiêu trong thờ lạy, trong bác ái, trong khiêm nhường, thì họ mới chỉ học hát bằng cơ chế, chưa học hát bằng linh hồn.

Có thể nói, một người ca viên biết thờ lạy sẽ hát khác cả trong những chi tiết nhỏ. Họ không vào bài với tâm thế hấp tấp như người phải hoàn thành nhiệm vụ. Họ không để ánh mắt mình tán loạn quá nhiều. Họ không nói chuyện riêng dễ dãi ngay trước những khoảnh khắc linh thánh. Họ biết dành cho phần phục vụ một sự chuẩn bị nội tâm, dù rất ngắn. Một lời nguyện nhỏ. Một cái cúi đầu thật. Một hơi thở đi vào trong. Những việc ấy có vẻ bé, nhưng chúng làm nên một thói quen thiêng liêng. Dần dần, người ca viên không chỉ mang tập bài đến ca đoàn. Họ mang theo cả một tinh thần hiện diện. Họ đến không như người bước vào phần việc của mình, mà như người bước đến gần một mầu nhiệm.

Thờ lạy cũng làm thay đổi cách người ca viên nhìn tài năng của mình. Nếu không có thờ lạy, tài năng rất dễ trở thành một thứ vốn liếng của bản ngã. Người ta biết mình có giọng tốt, có nhạc cảm, có kỹ thuật, có khả năng dẫn, và dần dần bám vào đó để cảm thấy mình có chỗ đứng. Nhưng người biết thờ lạy nhìn tài năng như điều phải đặt xuống. Họ không chối bỏ nó. Không xem thường nó. Nhưng họ không giữ nó như của riêng. Họ không để nó trở thành thứ quyết định giá trị của mình. Họ dùng nó, rồi trao nó lại cho Chúa. Hôm nay được dùng nhiều, họ biết ơn. Mai phải lùi xuống, họ vẫn bình an. Vì căn tính sâu nhất của họ không nằm ở khả năng hát. Nó nằm ở việc họ thuộc về Chúa. Chỉ người biết thờ lạy mới có được sự tự do ấy.

Một linh hồn biết thờ lạy còn biết đau đúng chỗ. Họ không chỉ đau khi hát hỏng, khi ca đoàn chưa đều, khi phần việc chưa trọn. Họ còn đau khi thấy lòng mình đang cứng. Khi thấy mình bắt đầu hát như một thói quen không hồn. Khi thấy mình quan tâm quá nhiều tới việc được công nhận. Khi thấy mình không còn xúc động trước Lời Chúa. Khi thấy lời ca mình cất lên không còn đi vào đời mình nữa. Nỗi đau ấy rất quý, vì nó kéo người ca viên trở lại với điều cốt lõi. Nhiều người chỉ đau vì lỗi kỹ thuật, còn lỗi nội tâm thì chịu đựng rất giỏi. Họ có thể không ngủ được vì hát chênh một đoạn, nhưng lại bình thản sống với một thời gian dài thiếu cầu nguyện, thiếu bác ái, thiếu sự thật trong lòng. Người biết thờ lạy sẽ không sống như thế. Họ hiểu rằng sai nốt là điều cần sửa, nhưng lòng nguội lạnh mới là điều đáng sợ hơn nhiều.

Và cũng chính vì biết thờ lạy, người ca viên sẽ không quá hoảng hốt trước sự bất toàn của mình. Họ vẫn nghiêm túc với việc sửa lỗi, nhưng không lấy sự hoàn hảo làm thần tượng. Họ biết Chúa không đòi họ trở thành một cỗ máy hát không lỗi. Chúa muốn họ trở thành người biết dâng điều tốt nhất mình có với cả sự nghèo khó. Có hôm họ hát rất tốt. Có hôm họ mệt. Có hôm họ phân tán. Có hôm họ không đạt như mong muốn. Nếu chỉ sống bằng kỹ thuật, họ sẽ rất dễ dao động vì hiệu suất. Nhưng nếu sống bằng thờ lạy, họ sẽ học được cách dâng cả những giới hạn. Không phải để biện minh cho cẩu thả, nhưng để không biến việc phục vụ thành một cuộc ám ảnh với hình ảnh hoàn hảo của bản thân. Người biết thờ lạy sẽ nỗ lực hết mình, rồi để phần còn lại trong tay Chúa.

Một cộng đoàn ca đoàn thực sự đẹp là cộng đoàn trong đó mọi người đang học hát bằng linh hồn biết thờ lạy. Ở đó, người ta không chỉ hỏi nhau hát có chắc chưa, mà còn hỏi lòng mình có ngay chưa. Không chỉ lo bài có đẹp chưa, mà còn lo mình có đang dùng bài hát để nuôi cái tôi không. Không chỉ sợ lễ hỏng, mà còn sợ mình phục vụ mà không còn biết run trước Chúa. Ở đó, sự chuẩn bị chuyên môn đi cùng với sự chuẩn bị tâm hồn. Việc tập bài đi cùng với việc xin ơn. Sự sửa lỗi đi cùng với sự khiêm nhường. Những cộng đoàn như thế có thể không phải lúc nào cũng hoàn hảo về âm nhạc, nhưng họ có hồn. Và chính cái hồn ấy làm cho những giới hạn còn lại cũng được bao bọc trong ơn Chúa.

Nếu phải nói gọn, học hát bằng linh hồn biết thờ lạy là học để tiếng hát không còn là “cái tôi biết làm,” mà trở thành “điều tôi dâng lên.” Từ “biết làm” sang “dâng lên,” đó là một con đường dài. Từ khả năng sang hiến dâng. Từ kỹ thuật sang phụng vụ. Từ biểu hiện sang thờ phượng. Từ đứng trước cộng đoàn sang đứng trước mặt Chúa. Ai không đi con đường ấy, người đó có thể hát ngày càng hay nhưng chưa chắc ngày càng thuộc về bàn thờ hơn. Còn ai đi con đường ấy, thì dù tiếng hát còn đơn sơ, dần dần nó sẽ có sức nặng của một đời sống đang quỳ.

Có lẽ hình ảnh để giữ lại cho chương này là hình ảnh một người ca viên cầm bài hát trên tay, nhìn những nốt nhạc trước mặt, nhưng trong lòng biết rằng điều mình phải học không chỉ là khoảng cách giữa các nốt, mà còn là khoảng cách giữa chính mình và Thiên Chúa. Không chỉ là làm sao vào đúng nhịp, mà còn là làm sao đi vào đúng tinh thần thờ lạy. Không chỉ là làm sao ngân cho đẹp, mà còn là làm sao sống đủ thật để tiếng ngân ấy không rỗng. Không chỉ là làm sao để người khác nghe mình tốt hơn, mà là làm sao để Chúa nghe thấy nơi mình một trái tim đang cúi xuống.

Vì thế, người ca viên không chỉ học hát cho đúng nốt, nhưng còn phải học hát bằng một linh hồn biết thờ lạy. Nếu không, họ sẽ chỉ trở thành người tái tạo âm thanh tôn giáo. Còn nếu có linh hồn thờ lạy, tiếng hát của họ sẽ dần trở thành lời cầu nguyện sống. Và đó mới là điều làm cho việc phục vụ thánh nhạc thực sự thuộc về nhà Chúa.

CHƯƠNG XII

KHI MỘT CA ĐOÀN BIẾT THỜ LẠY, TIẾNG HÁT SẼ KHÔNG CÒN CHỈ LÀ ÂM NHẠC, NHƯNG TRỞ THÀNH HƯƠNG TRẦM BAY LÊN TRƯỚC THIÊN CHÚA

Có những lúc âm nhạc chỉ là âm nhạc. Nó có thể đẹp, có thể tinh tế, có thể làm lòng người rung động, có thể khiến bầu khí trở nên dịu hơn, sâu hơn, giàu cảm xúc hơn. Âm nhạc tự nó đã là một quà tặng lớn. Thiên Chúa dựng nên con người với khả năng hát, khả năng rung cảm, khả năng đi vào vẻ đẹp bằng đôi tai và trái tim. Vì thế, không có gì lạ khi âm nhạc có sức chạm rất mạnh tới đời sống con người. Nhưng trong nhà Chúa, âm nhạc được mời đi xa hơn chính nó. Nó không chỉ dừng lại ở chỗ làm đẹp cho bầu khí. Nó không chỉ dừng lại ở chỗ nâng cảm xúc đạo đức. Nó không chỉ dừng lại ở chỗ làm cho thánh lễ bớt khô hay thêm phần sốt sắng bên ngoài. Khi một ca đoàn biết thờ lạy, tiếng hát sẽ không còn chỉ là âm nhạc, nhưng trở thành hương trầm bay lên trước Thiên Chúa.

Hình ảnh hương trầm là một hình ảnh rất đẹp, rất thánh, và rất đúng để nói về ơn gọi của thánh nhạc trong phụng vụ. Hương trầm không ồn ào. Không phô trương. Không chiếm chỗ theo kiểu nặng nề. Nó bốc lên. Nó lan tỏa. Nó mang một thứ hiện diện không thể giữ lại bằng tay, nhưng ai bước vào cũng cảm nhận được. Nó không tồn tại cho chính nó. Nó tan đi để làm thành một dấu chỉ của sự thờ phượng. Nó không tự khoe mình. Nó chỉ âm thầm dâng. Tiếng hát của một ca đoàn biết thờ lạy cũng phải như thế. Không phải là một khối âm thanh tự khẳng định mình, không phải là một màn trình bày được giữ chặt trong tính toán về hiệu quả hay ấn tượng, mà là một làn hương được đốt lên từ một cộng đoàn biết quỳ xuống, biết dâng, biết tan đi trong điều lớn hơn chính mình.

Một ca đoàn biết thờ lạy là gì. Không phải chỉ là một ca đoàn biết chọn bài phù hợp, biết hát đúng nhịp, đúng cung, biết giữ trật tự, biết phối bè, biết chuẩn bị nghiêm túc. Tất cả những điều đó đều cần, nhưng chưa đủ. Một ca đoàn biết thờ lạy là một cộng đoàn người phục vụ hiểu rằng mình đang đứng ở đâu, đang hát cho ai, đang tham dự vào điều gì. Họ không chỉ tụ họp lại để tạo ra một phần âm nhạc có chất lượng. Họ tụ họp lại như những người mang tiếng lòng của Hội Thánh mà dâng lên Thiên Chúa. Họ biết mình không phải chủ của thánh lễ. Không phải người làm ra mầu nhiệm. Không phải trung tâm của phụng vụ. Họ là những người được mời cộng tác vào một thực tại đã thánh hơn họ, lớn hơn họ, và độc lập với họ. Chính ý thức ấy làm cho cách họ hát, cách họ hiện diện, cách họ nhìn nhau, cách họ chuẩn bị, cách họ im lặng, cách họ sửa nhau, tất cả đều mang một sắc thái khác. Không chỉ là tổ chức. Mà là thờ phượng.

Khi một ca đoàn chưa biết thờ lạy, tiếng hát dễ bị giữ lại ở tầng âm nhạc. Người ta vẫn có thể hát hay. Vẫn có thể làm cộng đoàn thích. Vẫn có thể tạo ra bầu khí rất cảm động. Nhưng bên dưới, phần nhiều vẫn là hoạt động của khả năng con người. Có thể rất chỉnh chu, rất nghiêm túc, rất giàu thiện chí, nhưng vẫn còn nặng mùi của cái tôi, của nhu cầu được làm tốt, được nhìn nhận, được thấy mình có ích, được biết mình đã góp phần tạo nên một điều đẹp. Còn khi một ca đoàn biết thờ lạy, tất cả những nỗ lực ấy được thanh luyện. Họ vẫn hát đẹp, nhưng cái đẹp ấy không còn quay về nuôi mình nữa. Họ vẫn chuẩn bị kỹ, nhưng sự kỹ ấy không còn là chỗ đứng của bản ngã nữa. Họ vẫn muốn làm tốt nhất, nhưng cái “tốt nhất” ấy được hiểu như một của lễ, không phải như một cuộc trình bày thành công.

Điều lạ là khi một ca đoàn thật sự biết thờ lạy, tiếng hát của họ thường có một chất rất riêng. Không hẳn lúc nào cũng hoàn hảo hơn mọi nơi khác về mặt kỹ thuật. Không hẳn lúc nào cũng hoành tráng hơn. Nhưng có một độ sâu, một độ trong, một độ sạch, một độ lắng mà người nghe cảm được. Có thể họ không nói thành lời. Có thể họ không biết phân tích vì sao. Nhưng họ cảm thấy mình được nâng. Được dẫn vào cầu nguyện. Được mời ra khỏi những ồn ào bên trong để bước vào một không gian khác. Đó là vì tiếng hát khi ấy không chỉ được tạo bởi âm thanh, mà còn được tạo bởi tinh thần đang đứng phía sau âm thanh ấy. Một cộng đoàn biết thờ lạy sẽ hát như những người dâng hương. Mỗi câu hát không còn là một đơn vị biểu diễn, mà là một làn khói mỏng của tâm hồn bay lên.

Hương trầm không thể cháy nếu không có lửa. Tiếng hát cũng không thể trở thành hương trầm nếu không có lửa thờ lạy bên trong. Nhiều ca đoàn tập rất nhiều, làm việc rất nhiều, nhưng lại thiếu ngọn lửa ấy. Vì thế, tiếng hát của họ dừng lại ở tầng âm nhạc. Ngược lại, có những ca đoàn không có quá nhiều điều kiện, không quá nổi bật về chuyên môn, nhưng nhờ lòng kính sợ, nhờ sự cầu nguyện, nhờ tình hiệp thông, nhờ tinh thần phục vụ nghèo khó, tiếng hát của họ có hồn. Cái “hồn” ấy không phải thứ mơ hồ. Nó là hoa trái của một ngọn lửa bên trong. Khi người ta biết mình đang dâng gì, đang dâng cho ai, đang đứng trước mặt ai, thì lời ca tự nhiên có trọng lượng khác. Nó không còn chỉ là tiếng người. Nó bắt đầu trở thành lời của một cộng đoàn cầu nguyện.

Điều làm cho tiếng hát trở thành hương trầm không chỉ là lời ca đẹp, nhưng là sự tan đi của người hát. Hương trầm chỉ có thể tỏa hương khi nó cháy và tan. Nó không giữ mình nguyên vẹn. Nó chấp nhận mất đi hình dạng để trở thành hương thơm. Cũng vậy, một ca đoàn chỉ thực sự trở thành của lễ khi các thành viên trong đó chấp nhận để cái tôi mình được đốt cháy. Đốt cháy nhu cầu nổi bật. Đốt cháy sự tự ái quá mức. Đốt cháy lòng ganh tị. Đốt cháy cơn đói được công nhận. Đốt cháy sự cứng cỏi trong ý riêng. Đốt cháy nỗi bám víu vào vai trò. Nếu không có cuộc cháy âm thầm ấy, tiếng hát vẫn có thể hay, nhưng khó trở thành hương trầm. Nó còn quá nặng bản thân để có thể bay lên.

Bởi thế, muốn có một ca đoàn biết thờ lạy, trước hết phải có những con người chịu để mình được thanh luyện. Không ai bước vào ca đoàn với một trái tim hoàn toàn trong. Không ai không có cái tôi. Không ai không có những pha trộn trong động cơ. Nhưng điều quan trọng là họ có để Chúa đốt những thứ ấy đi hay không. Họ có chịu nhìn nhận rằng mình đang thích được nổi quá không. Đang khó chịu khi không được phân công như ý không. Đang so sánh mình với người khác không. Đang giữ trong lòng những vết gai khiến việc hát không còn trong trẻo không. Một ca đoàn không thể biết thờ lạy nếu các thành viên không thật với lòng mình. Vì thờ lạy bắt đầu ở sự thật. Bắt đầu ở chỗ biết mình cần được cứu. Biết mình không đến để dâng cho Chúa điều hoàn hảo của mình, mà còn dâng cả sự bất toàn và khát vọng được thanh luyện.

Khi một ca đoàn biết thờ lạy, sự hiệp thông trong họ cũng mang một chất khác. Họ không chỉ đứng cạnh nhau như những người cùng thực hiện một phần việc. Họ đứng bên nhau như những người cùng dâng một của lễ. Sự khác biệt này rất lớn. Nếu chỉ cùng làm việc, người ta có thể vẫn ganh nhau, vẫn đè nhau, vẫn sử dụng nhau, miễn sao kết quả tốt. Nhưng nếu cùng dâng một của lễ, người ta sẽ hiểu rằng không thể mang lòng chia rẽ lên bàn thờ một cách quá dễ dãi. Họ sẽ cẩn trọng hơn với cách nói, cách sửa, cách phản ứng. Họ sẽ biết rằng mỗi bất hòa không được chữa lành đều làm cho làn hương chung bị vẩn đục. Họ sẽ hiểu rằng tiếng hát muốn bay lên thì lòng phải nhẹ. Mà muốn lòng nhẹ, phải học tha thứ, học nhường, học dịu đi, học đừng mang mãi những cay đắng kín vào từng buổi tập, từng giờ lễ.

Một ca đoàn biết thờ lạy còn biết quý sự thinh lặng. Hương trầm không gào thét. Nó âm thầm lan ra. Cũng vậy, không phải lúc nào ca đoàn cũng cần phủ kín mọi khoảng trống. Có những khoảng lặng trong phụng vụ quý như chính lời hát. Một ca đoàn biết thờ lạy sẽ không sợ thinh lặng. Họ không thấy cần phải lấp đầy mọi khoảnh khắc bằng âm thanh để chứng tỏ sự hiện diện của mình. Họ hiểu rằng có những chỗ tiếng hát phải lui, để lòng người được ở với Chúa. Có những giây phút âm nhạc chỉ cần rất nhẹ, như một làn khói mong manh, đủ để nâng chứ không phủ. Chính sự trưởng thành ấy làm cho tiếng hát của họ giống hương trầm hơn là giống một khối âm thanh muốn choán đầy không gian.

Cũng thế, khi một ca đoàn biết thờ lạy, họ sẽ không coi thánh lễ như dịp để biểu diễn mức độ mạnh của mình. Lễ trọng không còn là cơ hội để “làm cho ra,” để “cho thấy trình độ,” để “gây ấn tượng,” mà là dịp để dâng sâu hơn, sạch hơn, đẹp hơn theo nghĩa phụng vụ. Họ vẫn đầu tư. Vẫn chuẩn bị. Vẫn muốn làm tốt nhất. Nhưng càng dịp lớn, lòng họ càng phải nhỏ lại. Càng lễ long trọng, càng phải sợ mình chiếm chỗ của Chúa. Càng có nhiều điều kiện để làm đẹp, càng phải xét xem cái đẹp ấy đang dẫn về đâu. Nhờ vậy, ngay cả những lễ rất lớn, tiếng hát của họ vẫn không trở thành tấm màn che mầu nhiệm. Nó chỉ là hương trầm, càng nhiều càng thơm, nhưng vẫn bay lên thay vì đè xuống.

Một dấu hiệu đẹp của ca đoàn biết thờ lạy là sau những phần hát rất tốt, người ta không chỉ thấy “hay,” mà thấy trong lòng yên hơn, mềm hơn, hướng về Chúa hơn. Những người đau khổ có thể thấy được an ủi. Những người phân tán có thể thấy được gom lại. Những người khô khan có thể thấy một cánh cửa nào đó mở ra. Những người đi lễ chỉ vì thói quen có thể chợt thấy mình đang đứng trong điều thánh. Đây là những hoa trái rất âm thầm, rất khó đo, nhưng lại là tiêu chuẩn sâu nhất. Hương trầm thật không được đánh giá bằng độ khói dày hay mùi hương mạnh nhất, mà bằng việc nó đã trở thành dấu chỉ của sự hiện diện thánh. Tiếng hát cũng thế. Nó không được đo chỉ bằng độ đầy hay độ khó, mà bằng việc nó có mang người ta vào không gian thờ phượng không.

Nhiều khi một ca đoàn không cần hát quá nhiều mà vẫn làm được điều rất lớn, nếu họ hát bằng tâm hồn biết thờ lạy. Ngược lại, có những nơi hát rất nhiều mà người nghe vẫn thấy mệt, vì tiếng hát chưa thành hương trầm mà còn như một vật thể dày, nặng, nhiều chủ ý của con người. Hương trầm có một đặc tính rất đẹp: nó không chiếm mà thấm. Nó không xô mà mời. Nó không áp mà bao phủ nhẹ. Thánh nhạc trong phụng vụ cũng nên như vậy. Nó không cưỡng ép cảm xúc. Không làm người ta thấy mình đang bị dẫn đi một cách quá thô. Nó nhẹ mà sâu. Mềm mà thấm. Âm thầm nhưng dai dẳng. Và muốn như thế, ca đoàn phải học nhiều hơn chuyện hát. Phải học ở lại với Chúa. Học sống trong sự hiện diện của Người. Học để cho phụng vụ đi vào mình trước khi mình góp phần làm nên phụng vụ.

Khi một ca đoàn biết thờ lạy, người ta cũng sẽ thấy sự thay đổi trong cách họ nhìn thành công. Thành công không còn là việc có được khen hay không. Có được nhắc đến không. Có làm người ta trầm trồ không. Có làm lễ lớn thêm “đỉnh” không. Thành công là khi cộng đoàn cầu nguyện dễ hơn. Là khi bầu khí phụng vụ được trong hơn. Là khi người phục vụ ra về thấy lòng mình nhỏ lại, sạch hơn, gần Chúa hơn. Là khi sau lễ, không ai cần giành ánh sáng về mình, mà chỉ thấy bình an vì mọi sự đã được dâng. Đây là một thước đo rất khác. Nhưng nếu không đổi thước đo, ca đoàn sẽ rất khó bước vào chiều sâu thờ lạy. Họ sẽ cứ lẩn quẩn giữa chất lượng và hiệu ứng, giữa kỹ thuật và cảm giác thành công, mà không chạm tới điều cốt lõi.

Cũng phải nói rằng hương trầm muốn bay lên thì phải được châm lửa mỗi ngày. Một ca đoàn không thể chỉ thờ lạy trong giờ lễ rồi thôi. Tinh thần thờ lạy phải được nuôi trong đời sống riêng. Trong cách từng người cầu nguyện. Trong sự trung thành với Thánh lễ. Trong cách họ đến với Lời Chúa. Trong việc xét mình. Trong đời sống bí tích. Trong thái độ sống bên ngoài nhà thờ. Nếu người ta chỉ biết hát về Chúa mà không thật sự sống với Chúa, thì rất khó để khi họ tụ lại với nhau, tiếng hát của họ trở thành hương trầm. Nó có thể thành một sản phẩm tốt, một phần phục vụ chỉn chu, một nỗ lực đáng quý, nhưng chưa chắc là làn hương bay lên từ một cộng đoàn đang thờ lạy thật. Điều thánh không thể được giả lập chỉ bằng kỹ thuật. Nó đòi những con người thật, đang thật sự để đời mình đi vào tương quan với Thiên Chúa.

Có lẽ một trong những nét đẹp nhất của ca đoàn biết thờ lạy là họ không quá nặng về mình. Họ không cần lúc nào cũng phải nhắc đến công sức của mình. Không cần phải giữ hình ảnh. Không quá nhạy với chuyện được nhắc tên hay không. Không mang một bầu khí căng vì ai cũng muốn chứng tỏ sự quan trọng của mình. Họ nhẹ hơn, bởi vì họ hiểu mình đang cháy để tan đi. Giống như hương trầm không giữ hình dạng, họ không giữ quá chặt cái tôi. Và chính vì nhẹ nên tiếng hát của họ mới bay lên. Một ca đoàn nặng cái tôi sẽ rất khó có tiếng hát giống hương trầm. Nó sẽ giống một khối khói đục, nhiều hơn là một làn hương tinh. Chỉ những gì đã được thanh luyện mới có thể bay lên mà không đè xuống.

Nếu phải giữ lại một hình ảnh để khép chương này, có lẽ đó là hình ảnh một nhà thờ trong giờ lễ chiều. Ánh sáng không quá chói. Mọi người ngồi thinh hơn một chút. Ca đoàn cất tiếng. Không ồn ào. Không phô trương. Không cố làm cho mình nổi. Nhưng tiếng hát ấy lan ra, bao lấy không gian, nâng lời nguyện của cộng đoàn, và như hòa vào cùng làn khói hương bay lên. Không ai cảm thấy mình bị kéo về phía người hát. Không ai bị giữ lại ở tầng cảm giác thuần túy. Mọi sự nhẹ dần, cao dần, lặng dần, và lòng người được nâng lên. Đó là lúc tiếng hát không còn chỉ là âm nhạc. Nó đã trở thành hương trầm.

Và đó cũng là ơn gọi rất đẹp của ca đoàn: không chỉ làm nên âm thanh cho phụng vụ, nhưng làm nên một làn hương của sự thờ lạy. Không chỉ tạo bầu khí, nhưng dâng chính bầu khí ấy lên Chúa. Không chỉ giúp cộng đoàn hát, mà giúp cộng đoàn bước vào thái độ thờ phượng. Không chỉ cất tiếng bằng miệng, mà bằng một đời sống đang học cúi xuống, học cháy lên, học tan đi trong tình yêu. Khi một ca đoàn biết thờ lạy, tiếng hát của họ sẽ không còn chỉ là âm nhạc, nhưng trở thành hương trầm bay lên trước Thiên Chúa. Và đó là một vẻ đẹp mà không có kỹ thuật nào tự mình tạo ra được, nếu thiếu một trái tim biết quỳ.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!