Kỹ năng sống

TÌNH HỌC TRÒ & ĐỜI TU ĐẸP CỦA CHA MINH VÀ SƠ HẠNH (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

TÌNH HỌC TRÒ & ĐỜI TU ĐẸP CỦA CHA MINH VÀ SƠ HẠNH

Dưới ánh nắng vàng nhạt của một buổi sáng mùa hè, làng Hòa Bình yên ả trong tiếng gió thổi qua cánh đồng lúa xanh mướt. Tiếng chuông nhà thờ vang lên từ xa, ba hồi dài ngân nga, gọi lũ trẻ trong làng đến lớp giáo lý mùa hè. Ở sân trường tiểu học Hòa Bình – một ngôi trường nhỏ với tường vôi loang lổ và mái ngói đỏ – Minh, một cậu bé 6 tuổi gầy gò với đôi mắt sáng, chạy nhảy cùng quả bóng rổ tự làm từ vải vụn. Cậu hét lên với đám bạn:

  • Đá đi, thằng Tí! Nhanh lên, chuông kêu rồi kìa!

Nhưng trước khi quả bóng kịp bay đi, một cô bé nhỏ nhắn, tóc buộc đuôi gà, bước ra từ cổng trường, tay ôm chặt cuốn vở. Đó là Hạnh, cũng 6 tuổi, vừa chuyển đến làng cùng mẹ sau khi cha mất trong một vụ tai nạn. Cô bé rụt rè đứng nép vào gốc cây bàng, nhìn đám con trai chơi đùa mà không dám lại gần. Đôi mắt to tròn của cô ánh lên chút tò mò, nhưng cũng đầy bối rối.

Minh dừng lại, thấy Hạnh đứng một mình. Cậu chạy đến, tay vẫn ôm quả bóng, giọng hồn nhiên:

  • Ê, mày mới đến hả? Sao đứng đây? Vô chơi với tụi tao đi!

Hạnh lắc đầu, giọng nhỏ xíu:

  • Tao… tao không biết chơi bóng.

Minh cười lớn, để lộ chiếc răng cửa sứt:

  • Không biết thì học! Tao dạy mày. Mày tên gì?
  • Hạnh, – cô bé đáp, tay siết chặt cuốn vở hơn.
  • Tao là Minh. Đi, vô lớp giáo lý với tao, lát tao chỉ mày đá bóng luôn!

Hạnh ngập ngừng, nhưng ánh mắt sáng rực của Minh làm cô bớt sợ. Cô gật đầu, bước theo cậu vào sân nhà thờ, nơi cha Long – một linh mục già với mái tóc bạc – đang đứng chờ lũ trẻ. Tiếng chuông vẫn ngân vang, như một nhịp điệu gắn kết hai tâm hồn nhỏ bé vừa gặp nhau.

Những ngày sau đó, Minh và Hạnh trở thành đôi bạn không rời. Ở lớp 1, họ ngồi chung bàn, cùng học bảng chữ cái và những phép tính đơn giản. Minh luôn là người nói nhiều, hay kể chuyện về bà nội – người dạy cậu chơi đàn phong cầm và kể chuyện Kinh Thánh mỗi tối. Hạnh thì lặng lẽ hơn, thích viết những dòng chữ nguệch ngoạc vào vở, thường là về cánh đồng lúa hay tiếng chuông nhà thờ. Nhưng mỗi khi Minh bị cô giáo phạt vì nghịch ngợm, Hạnh luôn đứng ra bênh:

  • Cô ơi, tại tụi con chơi chung, đừng phạt Minh!

Cô giáo cười, xoa đầu cả hai:

  • Hai đứa đúng là cặp bài trùng. Nhưng lần sau đừng nghịch nữa nghe chưa?

Minh cười toe toét, còn Hạnh đỏ mặt, cúi đầu. Tình bạn của họ lớn lên qua những buổi chạy nhảy trên cánh đồng, những lần trèo cây hái ổi, và những giờ học giáo lý dưới mái nhà thờ cũ. Minh thích hát thánh ca, giọng cậu trong trẻo vang khắp sân. Hạnh thì thích nghe, đôi khi viết lời bài hát vào vở để đọc lại.

Một buổi chiều mưa, khi cả hai trú dưới hiên nhà thờ, Minh hỏi:

  • Hạnh, mày thích nhà thờ không?

Hạnh gật:

  • Thích. Tao thích nghe chuông, thích nghe cha Long kể chuyện Chúa. Mày thì sao?

Minh cười:

  • Tao cũng thích. Bà nội tao nói, sống là phải giúp người khác, như Chúa vậy. Tao muốn lớn lên làm linh mục, hát thánh ca cho cả làng nghe!

Hạnh ngạc nhiên, nhìn cậu:

  • Thật hả? Linh mục thì không lấy vợ được đâu, mày biết không?

Minh nhún vai:

  • Ừ, nhưng tao không cần vợ. Tao có mày là đủ rồi!

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào vai cậu:

  • Nói bậy! Tao là bạn mày, không phải vợ!

Minh cười lớn, và tiếng cười hòa vào tiếng mưa rơi tí tách. Họ chưa hiểu hết ý nghĩa của lời nói ấy, nhưng trong lòng cả hai, một hạt giống đã được gieo – không chỉ là tình bạn, mà còn là một điều gì đó sâu sắc hơn, chờ ngày nảy mầm.

Minh và Hạnh bước vào lớp 6 tại trường trung học cơ sở Hòa Bình – một ngôi trường lớn hơn, với sân xi măng rộng và những hàng cây bàng rợp bóng. Làng Hòa Bình vẫn yên ả như xưa, nhưng hai đứa trẻ 12 tuổi giờ đã cao hơn, gầy hơn, và mang theo những nét tính cách rõ rệt hơn. Minh vẫn là cậu bé tinh nghịch, tóc cháy nắng rối bù, luôn mang theo một cây bút chì gãy để vẽ nguệch ngoạc lên bàn học. Hạnh thì dịu dàng hơn, tóc dài hơn, thường buộc cao, và cuốn vở của cô giờ đầy những bài thơ ngắn viết tay.

Họ vẫn ngồi chung bàn, như một thói quen không thể phá vỡ từ cấp 1. Lớp 6A có hơn bốn mươi học sinh, nhưng Minh và Hạnh luôn là cặp đôi nổi bật – không phải vì học giỏi nhất, mà vì sự ăn ý đến lạ. Minh hay bị cô giáo phạt đứng góc lớp vì nói chuyện, còn Hạnh luôn lén đưa cậu cuốn vở để chép bài khi cậu quên làm bài tập. Một buổi sáng, khi tiếng trống trường vang lên báo giờ ra chơi, Minh kéo Hạnh ra sân, tay cầm quả bóng rổ cũ:

  • Hạnh, đá với tao một trận đi! Mày giờ lớn rồi, đừng có đứng nhìn nữa!

Hạnh lắc đầu, tay ôm cuốn vở:

  • Tao không biết đá, mày quên rồi hả? Với lại, tao mới viết bài thơ, để tao đọc cho mày nghe.

Minh nhún vai, ngồi phịch xuống dưới gốc cây bàng:

  • Thôi, mày đọc đi. Nhưng mà ngắn thôi, tao còn muốn chơi!

Hạnh cười, mở vở, đọc chậm rãi:

  • “Tiếng chuông vang trên cánh đồng, gió thổi qua mang lời Chúa trong lòng. Bạn tôi hát dưới ánh trăng, nụ cười sáng như ngày không mưa…”

Minh nghe xong, gật gù:

  • Nghe cũng hay, nhưng “bạn tôi” là ai vậy?

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào vai cậu:

  • Là mày đó, đồ ngốc! Ai hát thánh ca hay bằng mày đâu?

Minh cười lớn, đứng bật dậy:

  • Vậy thì tao hát cho mày nghe luôn! Nhưng mày phải chạy với tao một vòng sân, không là tao không hát!

Hạnh thở dài, nhưng không từ chối. Cô đặt cuốn vở xuống, chạy theo Minh quanh sân trường, tiếng cười của cả hai vang lên giữa tiếng ồn của lũ học trò khác. Khi họ dừng lại, thở hổn hển dưới gốc cây bàng, Minh cất tiếng hát – bài “Ave Maria” mà bà nội dạy cậu. Giọng cậu trong trẻo, không chuyên nghiệp nhưng đầy cảm xúc, khiến Hạnh đứng im, mắt sáng rực.

  • Mày hát hay thật, Minh, – Hạnh nói nhỏ khi bài hát kết thúc. – Tao thích nghe mày hát ở nhà thờ hơn ở đây.

Minh nhún vai:

  • Thì tao hát ở nhà thờ mỗi tuần mà. Chủ nhật này mày đi với tao, tao hát cho mày nghe nữa!

Hạnh gật đầu, và trong lòng cô, một cảm giác ấm áp lan tỏa – không chỉ vì giọng hát, mà vì sự gần gũi của Minh.

Tình bạn của họ lớn lên qua những ngày tháng cấp 2 đầy kỷ niệm. Minh vẫn nghịch ngợm – cậu từng bị phạt quét sân trường vì trèo cây bàng hái quả cho Hạnh, và lần khác suýt bị đuổi học vì vẽ hình cô giáo lên bảng. Hạnh luôn là người kéo cậu lại, nhẹ nhàng nhưng kiên quyết:

  • Minh, mày đừng nghịch nữa, lỡ bị đuổi thì sao?

Minh cười toe toét:

  • Có mày bênh tao mà, sợ gì!

Hạnh lắc đầu, nhưng không giấu được nụ cười. Cô thích cái tính hồn nhiên của Minh, thích cách cậu luôn bảo vệ cô – như lần đám con trai lớp trên trêu cô vì tóc dài, Minh lao vào cãi nhau với chúng, dù cậu nhỏ con hơn nhiều.

Nhà thờ vẫn là nơi gắn kết họ. Mỗi chiều chủ nhật, Minh và Hạnh đến lớp giáo lý của cha Long, cùng học Kinh Thánh và hát thánh ca. Minh thích ngồi gần cây phong cầm cũ, vừa hát vừa gõ nhịp. Hạnh thì ngồi phía sau, viết lại lời thánh ca vào vở, đôi khi thêm vài dòng thơ của riêng mình. Một lần, cha Long gọi cả hai lên, cười hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con hát hay lắm. Lớn lên, hai con muốn làm gì cho Chúa không?

Minh đáp ngay:

  • Con muốn làm linh mục, cha! Con thích hát thánh ca, thích giúp người như bà nội con nói.

Hạnh ngập ngừng, giọng nhỏ:

  • Con… con không biết nữa. Nhưng con thích chăm sóc người khác, như mẹ con hay làm.

Cha Long gật đầu, xoa đầu cả hai:

  • Tốt lắm. Chúa sẽ gọi hai con khi đến lúc. Cứ sống tốt và nghe tiếng Ngài nhé.

Minh nhìn Hạnh, cười:

  • Thấy chưa? Tao làm linh mục, mày làm gì cũng được, miễn là ở gần tao!

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào tay cậu:

  • Nói bậy! Tao ở gần mày thì làm gì được?

Minh cười lớn, và tiếng cười vang khắp sân nhà thờ, hòa vào tiếng chuông chiều tà.

Nhưng không phải lúc nào cũng là tiếng cười. Một buổi chiều mưa, khi cả hai đạp xe về từ trường, Hạnh kể với Minh về mẹ cô – người góa bụa, ngày nào cũng làm việc đến khuya để nuôi cô:

  • Mẹ tao bảo, sống là phải chịu khó, phải giúp người khác. Tao thấy mẹ khổ quá, Minh.

Minh đạp chậm lại, giọng trầm:

  • Ừ, tao biết. Bà nội tao cũng khổ, nuôi tao với chị tao một mình. Nhưng bà bảo, chịu khó thì Chúa sẽ thương.

Hạnh gật:

  • Tao cũng muốn giúp người khổ như mẹ. Mày nói làm linh mục là giúp người, đúng không?

Minh cười:

  • Đúng rồi! Tao làm linh mục, mày giúp tao, tụi mình cùng giúp làng mình!

Hạnh cười nhẹ, nhưng trong lòng cô, một hạt giống khác đang nảy mầm – không chỉ là tình bạn, mà là ước mơ sống cho điều gì đó lớn lao hơn.

Cuối năm lớp 7, Minh và Hạnh cùng tham gia một buổi cắm trại của giáo xứ ở cánh đồng gần làng. Đêm ấy, dưới ánh lửa trại, Minh hát “Kinh Hòa Bình” – bài thánh ca cậu yêu thích – và Hạnh ngồi cạnh, viết lời bài hát vào vở. Khi lửa tắt dần, Minh nằm ngửa nhìn sao, hỏi:

  • Hạnh, mày nghĩ lớn lên tụi mình sẽ thế nào?

Hạnh ngập ngừng:

  • Tao không biết. Nhưng tao muốn ở gần mày, gần nhà thờ, gần Chúa.

Minh quay sang, cười:

  • Vậy thì tốt rồi! Tụi mình mãi là bạn, đúng không?

Hạnh gật, nhưng ánh mắt cô thoáng một chút khác lạ – một rung động nhỏ mà cô chưa hiểu hết. Cô viết vào vở dòng cuối: “Bạn tôi hát dưới ánh sao, lòng tôi nghe tiếng gọi từ đâu…”

Minh và Hạnh bước vào lớp 10 tại trường trung học phổ thông Hòa Bình – một ngôi trường lớn nhất huyện, cách làng họ vài cây số. Gió vẫn thổi qua cánh đồng lúa như xưa, nhưng hai thiếu niên 15 tuổi giờ đã khác. Minh cao hơn, vai rộng hơn, giọng hát trầm ấm hơn, dù vẫn giữ nét tinh nghịch trong ánh mắt. Hạnh dịu dàng hơn, mái tóc dài buông xõa, đôi mắt to giờ mang chút mơ màng của một cô gái đang lớn. Họ vẫn đạp xe cùng nhau đến trường mỗi sáng, vẫn ngồi chung bàn, nhưng có điều gì đó mới mẻ len lỏi vào tình bạn của họ – một cảm giác không tên, vừa ngọt ngào vừa bối rối.

Sáng đầu tiên của lớp 10, Minh đạp xe phía trước, quay lại hét với Hạnh:

  • Nhanh lên, đồ chậm chạp! Trễ giờ là tao không đợi mày đâu!

Hạnh đạp nhanh hơn, tóc bay trong gió, giọng trách:

  • Mày hét gì mà hét? Tao đạp mệt muốn chết đây!

Minh cười lớn, dừng xe dưới gốc cây phượng bên đường, đưa cô chai nước:

  • Uống đi, đừng có mệt. Tao đùa thôi, mày chậm thì tao đợi, ai bỏ mày được?

Hạnh cầm chai nước, nhấp một ngụm, rồi nhìn Minh. Ánh mắt cậu sáng rực dưới nắng sớm, và tim cô bỗng đập nhanh hơn bình thường. Cô quay mặt đi, lẩm bẩm:

  • Mày nói gì mà ngọt thế? Lớn rồi đừng có đùa nữa.

Minh nhún vai, đạp xe tiếp:

  • Thì lớn rồi tao mới nói thật chứ! Đi nào, kẻo cô giáo phạt!

Hạnh đạp theo, nhưng trong lòng cô, một cảm giác lạ lùng lan tỏa – không chỉ là tình bạn, mà là điều gì đó sâu hơn.

Ở trường, Minh và Hạnh vẫn là cặp đôi không thể tách rời. Minh thích môn Văn, không phải vì giỏi, mà vì cậu hay viết lời thánh ca lên vở để hát lúc chán. Hạnh thì mê Văn thật sự, thường viết thơ trong giờ nghỉ và lén đưa Minh đọc. Một buổi chiều mưa, khi cả lớp đã về hết, họ ngồi lại dưới hành lang trường, nhìn mưa rơi tí tách qua mái hiên. Hạnh mở vở, đọc nhỏ:

  • “Mưa rơi trên mái nhà thờ, bạn tôi hát khúc ca mơ mòng. Lòng tôi nghe tiếng mưa buồn, nhưng ấm áp vì lời bạn trong hồn…”

Minh nghe xong, gật gù:

  • Hay đấy. Nhưng sao mày viết buồn thế? Tao hát vui mà!

Hạnh cười, giọng nhẹ:

  • Tại mưa buồn, nhưng mày hát thì tao vui. Mày hát cho tao nghe đi, bài gì cũng được.

Minh nghiêng đầu, nhìn cô dưới ánh đèn dầu leo lét – trường mất điện vì mưa. Cậu cất tiếng hát “Kinh Hòa Bình,” giọng trầm ấm vang lên giữa tiếng mưa rơi. Hạnh ngồi im, đôi mắt sáng long lanh, và khi cậu hát đến đoạn “Xin cho con biết yêu thương,” cô bất giác nắm nhẹ tay cậu. Minh giật mình, ngừng hát, nhìn cô:

  • Hạnh… mày sao vậy?

Hạnh đỏ mặt, rút tay lại:

  • Tao… tao không biết. Tại mày hát hay quá.

Minh cười, nhưng tim cậu cũng đập nhanh. Cậu nắm tay cô lại, giọng nhỏ:

  • Thì tao hát cho mày nghe mãi cũng được. Mày đừng buồn nữa, nhé?

Hạnh gật, không nói gì, nhưng cái nắm tay ấy làm cả hai bối rối. Họ ngồi đó, dưới ánh đèn dầu, mưa vẫn rơi, và một tình cảm mới mẻ bắt đầu nảy mầm.

Tình yêu học trò của họ lớn lên qua những khoảnh khắc giản dị. Minh hay hái hoa phượng đỏ ép vào vở tặng Hạnh, nói đùa: “Cho mày làm thơ hay hơn!” Hạnh thì viết những bài thơ ngắn về cậu, giấu trong ngăn bàn, nhưng đôi khi bị Minh phát hiện và trêu chọc. Họ đạp xe về cùng nhau mỗi chiều, dừng lại bên cánh đồng để ngắm hoàng hôn, và Minh luôn hát một bài thánh ca trước khi chia tay. Hạnh thích nghe, thích cách cậu nhìn cô, và cô bắt đầu viết những dòng chữ không chỉ về nhà thờ, mà về cả Minh.

Một buổi tối, dưới sân nhà thờ, Minh kéo Hạnh ra sau giờ giáo lý, giọng ngập ngừng:

  • Hạnh, mày có thấy… tụi mình lạ không?

Hạnh ngẩng lên, tim đập thình thịch:

  • Lạ sao? Tụi mình là bạn mà.

Minh gãi đầu:

  • Ừ, bạn… nhưng tao thấy mày khác. Tao cũng khác. Mày có thích tao không?

Hạnh đỏ mặt, quay đi:

  • Mày nói gì vậy? Tao… tao không biết.

Minh bước đến, nắm tay cô:

  • Tao thích mày, Hạnh. Không phải như bạn nữa, mà… mà hơn thế. Mày đừng giận tao nhé.

Hạnh im lặng, nhưng cô không rút tay ra. Cô nhìn cậu, ánh mắt cậu sáng rực dưới ánh trăng, và cô thì thầm:

  • Tao… tao cũng thích mày. Nhưng tụi mình còn nhỏ, Minh.

Minh cười, giọng chắc chắn:

  • Ừ, nhỏ thì sao? Tụi mình cứ thích nhau, lớn lên tao vẫn ở gần mày mà!

Hạnh gật nhẹ, và lần đầu tiên, họ đứng đó, tay trong tay, dưới tiếng chuông nhà thờ vang xa.

Nhưng tiếng gọi thiêng liêng cũng bắt đầu vang lên, xen vào tình yêu non nớt của họ. Một chiều chủ nhật, cha Long gọi Minh và Hạnh vào nhà thờ sau giờ lễ, giọng hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con lớn rồi. Con có còn muốn làm linh mục không, Minh?

Minh gật:

  • Dạ, con vẫn muốn, cha. Con thích hát thánh ca, thích giúp người như cha với bà nội.

Cha Long quay sang Hạnh:

  • Còn con, Hạnh? Con thích chăm sóc người khác, đúng không?

Hạnh ngập ngừng:

  • Dạ, con muốn giúp người nghèo, như mẹ con. Nhưng con chưa biết làm sao.

Cha Long cười:

  • Chúa sẽ chỉ đường cho hai con. Nhưng làm linh mục, làm nữ tu, là phải dâng hiến hết lòng. Hai con nghĩ kỹ nhé.

Minh nhìn Hạnh, cười:

  • Nếu tao làm linh mục, mày làm gì cũng được, miễn là gần tao!

Hạnh cười, nhưng trong lòng cô, một nỗi băn khoăn thoáng qua. Cô thích Minh, nhưng cô cũng nghe tiếng gọi từ nhà thờ – không rõ ràng như Minh, nhưng đủ để làm cô trăn trở.

Cuối năm lớp 10, họ cùng đi picnic với lớp ở bờ sông gần làng. Dưới ánh hoàng hôn, Minh kéo Hạnh ngồi bên bờ cỏ, hát một bài thánh ca mới cậu vừa học. Hạnh ngồi cạnh, viết vào vở: “Bạn tôi hát dưới hoàng hôn, lòng tôi nghe tiếng gọi mỏng manh…” Khi cậu hát xong, Hạnh hỏi:

  • Minh, nếu mày làm linh mục thật, mày sẽ không lấy vợ. Mày không tiếc hả?

Minh nhìn cô, giọng trầm:

  • Tao không biết. Tao thích Chúa, nhưng tao cũng thích mày. Nếu tao không làm linh mục, mày có ở với tao không?

Hạnh đỏ mặt, quay đi:

  • Mày đừng hỏi vậy… Tao chưa nghĩ xa thế.

Minh nắm tay cô, cười:

  • Thì tụi mình cứ thích nhau đã. Lớn lên tính sau, nhé?

Hạnh gật, nhưng trong lòng cô, một câu hỏi lặng lẽ vang lên: “Nếu Chúa gọi mình, mình sẽ chọn sao?”

Minh và Hạnh bước vào lớp 11 với những ngày tháng bận rộn hơn bao giờ hết. Trường trung học phổ thông Hòa Bình giờ không còn là nơi chỉ để học và chơi – áp lực thi cử, kỳ vọng từ gia đình, và những câu hỏi về tương lai bắt đầu đè nặng lên vai hai thiếu niên 16 tuổi. Minh vẫn giữ nét tinh nghịch, nhưng cậu trầm hơn, thường ngồi im lặng sau giờ học để viết lời thánh ca. Hạnh thì điềm tĩnh hơn, đôi mắt mơ màng giờ mang chút lo âu, cuốn vở của cô giờ dày hơn với những bài thơ dài và sâu sắc.

Họ vẫn đạp xe cùng nhau mỗi sáng, nhưng những câu chuyện giờ không còn chỉ là trò đùa hay bài hát. Một buổi sáng sương mù dày đặc, Minh đạp chậm lại, quay sang Hạnh:

  • Hạnh, mày thấy lớp 11 khó không? Tao học muốn chết mà vẫn không hiểu mấy bài toán.

Hạnh cười nhẹ, giọng dịu:

  • Khó thật, nhưng mày đừng lo. Tao chép bài cho mày, tối qua nhà tao học chung nhé?

Minh gật, nhưng ánh mắt cậu thoáng buồn:

  • Ừ, nhưng bà nội tao bảo tao phải học giỏi, không thì đừng mơ làm linh mục. Tao sợ không làm được, Hạnh.

Hạnh dừng xe, nhìn cậu:

  • Mày làm được mà. Mày hát hay, mày tốt với mọi người. Linh mục không cần giỏi toán đâu, đúng không?

Minh cười, nhưng nụ cười không trọn vẹn:

  • Tao không biết nữa. Tao thích làm linh mục, nhưng tao cũng… cũng thích mày. Tao rối lắm.

Hạnh đỏ mặt, đạp xe tiếp mà không đáp. Lòng cô cũng rối – cô thích Minh, thích những buổi chiều cậu hát cho cô nghe, nhưng cô cũng nghe tiếng gọi từ nhà thờ ngày càng rõ, như một ngọn nến lập lòe trong bóng tối.

Tình yêu của họ sâu đậm hơn qua những khoảnh khắc nhỏ. Minh thường lén viết lời thánh ca lên góc vở của Hạnh, kèm theo dòng chữ: “Cho mày, đừng buồn nữa.” Hạnh thì tặng cậu những bài thơ cô viết, giấu trong hộp bút để cậu bất ngờ tìm thấy. Một buổi tối, khi cả hai học nhóm dưới ánh đèn dầu nhà Hạnh – mẹ cô đi làm khuya chưa về – Minh nắm tay cô, giọng ngập ngừng:

  • Hạnh, mày nghĩ tụi mình sẽ thế nào sau này?

Hạnh nhìn cậu, ánh đèn dầu làm đôi mắt cậu sáng lên lạ thường. Cô thì thầm:

  • Tao không biết, Minh. Tao thích mày, nhưng tao sợ… sợ tụi mình không được ở gần nhau mãi.

Minh siết tay cô chặt hơn:

  • Sao không được? Tao hứa, dù tao làm linh mục hay gì, tao vẫn ở gần mày. Mày tin tao không?

Hạnh gật, mắt long lanh:

  • Tao tin. Nhưng mày đừng hứa bậy, lỡ mày làm linh mục thật thì sao?

Minh cười, giọng chắc chắn:

  • Thì tao làm linh mục, mày làm bạn tao. Chúa không cấm tao có bạn mà!

Hạnh cười theo, nhưng trong lòng cô, một nỗi lo mơ hồ trỗi dậy. Cô viết vào vở đêm đó: “Bạn tôi hứa dưới ánh nến, lòng tôi nghe tiếng gọi không tên…”

Áp lực gia đình bắt đầu đè nặng. Bà nội của Minh, giờ đã yếu hơn, thường gọi cậu vào phòng mỗi tối, giọng run run:

  • Minh, con phải học cho tốt, phải sống cho Chúa. Bà muốn thấy con làm linh mục trước khi bà nhắm mắt.

Minh gật, nhưng tim cậu nặng trĩu:

  • Dạ, con sẽ cố, bà. Nhưng con… con cũng thích Hạnh. Làm linh mục thì không được thích ai, đúng không?

Bà nội nhìn cậu, ánh mắt hiền từ:

  • Con thích Hạnh là tốt, nhưng tình yêu của Chúa lớn hơn, Minh à. Con phải chọn, không ai ép con, nhưng con phải nghe tiếng Ngài.

Minh cúi đầu, không đáp. Cậu muốn làm linh mục – muốn hát thánh ca, muốn giúp người như bà nội dạy – nhưng cậu cũng muốn ở gần Hạnh, muốn nắm tay cô như những buổi tối dưới đèn dầu.

Mẹ của Hạnh, một người phụ nữ khắc khổ, cũng nói với cô một đêm khuya khi cả hai ngồi vá áo:

  • Hạnh, mẹ khổ cả đời để nuôi con. Con đừng yêu sớm, đừng để tình yêu làm con khổ như mẹ.

Hạnh ngập ngừng:

  • Dạ, nhưng con với Minh chỉ là bạn thôi, mẹ.

Mẹ cô thở dài:

  • Mẹ thấy mắt con khi nói về nó. Con thích nó, đúng không? Nhưng con lớn rồi, phải nghĩ cho tương lai. Mẹ muốn con sống cho Chúa, giúp người nghèo, như mẹ không làm được.

Hạnh im lặng, tay cầm kim khâu chậm lại. Cô nghĩ về mẹ, nghĩ về những ngày mẹ khóc bên bàn thờ cha cô, và cô nghe tiếng gọi ấy – không chỉ từ mẹ, mà từ sâu thẳm trong lòng.

Nhà thờ vẫn là nơi họ tìm thấy nhau. Một tối chủ nhật, sau giờ lễ, Minh kéo Hạnh ra sân, dưới ánh trăng sáng rực. Cậu hát “Ave Maria,” giọng trầm ấm vang lên giữa tiếng gió. Hạnh đứng cạnh, mắt nhắm, để lời hát len vào lòng cô. Khi cậu hát xong, Minh nhìn cô, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày có nghe tiếng Chúa không? Tao nghe rõ lắm, nhưng tao sợ… sợ xa mày.

Hạnh mở mắt, nhìn cậu:

  • Tao cũng nghe, Minh. Tao muốn giúp người nghèo, muốn làm nữ tu như mấy sơ ở nhà dòng. Nhưng tao cũng sợ… sợ không còn mày.

Minh nắm tay cô, giọng run:

  • Tụi mình thích nhau mà, sao phải xa? Nếu tao không làm linh mục, mày không làm nữ tu, tụi mình ở với nhau được không?

Hạnh lắc đầu, mắt long lanh:

  • Minh, mày đừng nói vậy. Tao thích mày, nhưng tao nghe tiếng Chúa rõ lắm. Mày cũng vậy, đúng không?

Minh im lặng, rồi gật nhẹ. Cậu ôm cô, lần đầu tiên, và thì thầm:

  • Tao không muốn mất mày, Hạnh. Nhưng nếu Chúa gọi, tao phải đi.

Hạnh ôm lại, nước mắt rơi:

  • Tao cũng vậy. Nhưng tụi mình vẫn là bạn, đúng không?

Minh gật, nhưng cả hai biết – cái ôm ấy không chỉ là tình bạn, mà là lời tạm biệt cho một điều gì đó đang lớn lên trong họ.

Cuối năm lớp 11, áp lực thi cử và tiếng gọi thiêng liêng làm họ xa cách hơn. Minh dành nhiều thời gian ở nhà thờ, học Kinh Thánh với cha Long, hát thánh ca đến khuya. Hạnh ở nhà, viết thơ và cầu nguyện, giúp mẹ chăm sóc mấy đứa trẻ mồ côi trong làng. Họ vẫn đạp xe cùng nhau, nhưng ít nói hơn, ánh mắt họ giờ mang chút buồn.

Một buổi chiều mưa, Minh đưa Hạnh cuốn vở đầy lời thánh ca cậu viết, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày giữ cái này. Nếu tao làm linh mục, mày đọc nó, nhớ tao nhé.

Hạnh cầm cuốn vở, mắt đỏ:

  • Mày đừng nói vậy. Tao cũng cho mày cái này.

Cô đưa cậu tập thơ, mở trang cuối: “Bạn tôi hát dưới cơn mưa, lòng tôi nghe tiếng gọi xa thẳm. Nếu một ngày ta xa nhau, xin Chúa giữ tình bạn mãi thắm…” Minh đọc xong, ôm cô lần nữa, thì thầm:

  • Tụi mình không xa đâu, Hạnh. Dù làm gì, tao vẫn gần mày.

Hạnh gật, nhưng cả hai biết – con đường phía trước không còn đơn giản như lời hứa dưới ánh nến.

Minh và Hạnh bước vào lớp 12 với những tháng ngày cuối cùng của thời học trò. Làng Hòa Bình vẫn yên ả với cánh đồng lúa chín vàng, nhưng hai thiếu niên 17 tuổi giờ mang trong lòng những gánh nặng không còn trẻ con. Minh cao lớn hơn, giọng hát trầm ấm giờ đầy sức hút, nhưng ánh mắt cậu thường xa xăm. Hạnh dịu dàng hơn bao giờ hết, đôi tay thon gầy giờ quen cầm kim khâu giúp mẹ, và cuốn vở thơ của cô giờ dày những trang viết về đức tin và nỗi nhớ. Họ vẫn đạp xe cùng nhau, vẫn ngồi chung bàn, nhưng giữa họ là một khoảng lặng không ai dám phá vỡ.

Áp lực thi đại học đè nặng lên cả hai. Minh học ngày học đêm, không phải để vào trường tốt, mà để chứng minh với bà nội rằng cậu đủ sức làm linh mục. Hạnh cũng học, nhưng cô thường ngồi im trong giờ nghỉ, nhìn ra sân trường, lòng rối bời giữa tình yêu dành cho Minh và tiếng gọi từ nhà thờ. Một buổi sáng sương mù, khi họ đạp xe qua cánh đồng, Minh dừng lại, giọng trầm:

  • Hạnh, mày thi trường nào? Tao… tao không thi đại học đâu.

Hạnh ngạc nhiên, quay sang:

  • Sao không? Mày giỏi mà, bà nội mày muốn mày học cao nữa, đúng không?

Minh cúi đầu, tay nắm chặt ghi-đông xe:

  • Tao quyết rồi. Sau lớp 12, tao vào chủng viện. Bà nội tao yếu lắm, tao muốn bà thấy tao làm linh mục trước khi bà mất.

Hạnh im lặng, tim cô nhói lên. Cô biết Minh nghiêm túc với ước mơ ấy, nhưng nghe cậu nói rõ ràng như vậy, cô thấy lòng mình trống rỗng. Cô thì thầm:

  • Vậy… mày đi thật hả? Còn tao thì sao?

Minh nhìn cô, mắt đỏ hoe:

  • Tao không biết, Hạnh. Tao thích mày, mày biết mà. Nhưng tao nghe tiếng Chúa rõ lắm, tao không bỏ được.

Hạnh quay mặt đi, nước mắt lăn dài:

  • Tao cũng nghe, Minh. Tao muốn làm nữ tu, muốn giúp người nghèo. Nhưng tao không muốn xa mày…

Minh nắm tay cô, giọng run:

  • Tụi mình không xa đâu. Làm linh mục, làm nữ tu, tụi mình vẫn gặp nhau mà, đúng không?

Hạnh lắc đầu, rút tay ra:

  • Không giống đâu, Minh. Mày biết mà…

Họ đứng đó, giữa cánh đồng mù sương, không nói thêm gì. Tiếng gió thổi qua mang theo một nỗi buồn không tên.

Tình yêu của họ trong năm lớp 12 vừa ngọt ngào vừa đau đớn. Minh vẫn hát thánh ca cho Hạnh nghe mỗi chiều họ học nhóm, nhưng cậu không còn nắm tay cô nữa. Hạnh vẫn viết thơ, nhưng cô giấu đi, không đưa cậu đọc. Họ cố giữ tình bạn như xưa, nhưng ánh mắt họ không giấu được nỗi nhớ. Một buổi tối dưới hiên nhà Hạnh, Minh hỏi:

  • Hạnh, mày giận tao không? Vì tao chọn làm linh mục?

Hạnh nhìn cậu, giọng nhỏ:

  • Tao không giận. Tao hiểu mày, nhưng tao buồn. Tao thích mày nhiều lắm, Minh.

Minh cúi đầu, tay siết chặt cuốn Kinh Thánh cậu mang theo:

  • Tao cũng thích mày. Nhưng tao mơ thấy Chúa đêm qua, Ngài bảo tao phải đi. Tao không muốn, nhưng tao phải…

Hạnh gật, nước mắt rơi:

  • Tao cũng mơ. Tao thấy mình đứng giữa cánh đồng, nghe tiếng trẻ mồ côi khóc. Tao biết tao phải giúp chúng, như mẹ tao muốn.

Minh nhìn cô, giọng nghẹn:

  • Vậy… tụi mình chia tay hả?

Hạnh im lặng một lúc, rồi gật nhẹ:

  • Ừ. Không phải vì hết thích, mà vì Chúa gọi tụi mình.

Minh ôm cô, lần cuối cùng, và thì thầm:

  • Tao sẽ không quên mày, Hạnh. Dù làm linh mục, tao vẫn nhớ mày.

Hạnh ôm lại, khóc nức nở:

  • Tao cũng vậy, Minh. Dù làm nữ tu, tao vẫn cầu nguyện cho mày.

Họ đứng đó, dưới ánh đèn dầu, để nước mắt nói thay lời chia tay.

Quyết định ấy không dễ dàng. Minh đến gặp cha Long, quỳ trước bàn thờ, giọng run:

  • Cha, con muốn vào chủng viện. Nhưng con thích Hạnh, con sợ mình chọn sai.

Cha Long đặt tay lên vai cậu, giọng hiền:

  • Minh, tình yêu con người là đẹp, nhưng tình yêu của Chúa là vĩnh cửu. Nếu con nghe tiếng Ngài, con phải đi. Hạnh cũng là con cái Chúa, hai con sẽ gặp lại theo cách của Ngài.

Minh gật, nước mắt rơi:

  • Dạ, con sẽ đi.

Hạnh cũng đến gặp mẹ, đêm ấy, khi mẹ cô đang vá áo dưới ánh nến:

  • Mẹ, con muốn làm nữ tu. Con thích Minh, nhưng con nghe tiếng Chúa gọi.

Mẹ cô ngừng tay, nhìn con gái, mắt đỏ:

  • Con chọn đúng rồi, Hạnh. Mẹ khổ vì yêu, con đừng khổ như mẹ. Đi với Chúa, con sẽ vui.

Hạnh gật, ôm mẹ, khóc:

  • Dạ, nhưng con sẽ nhớ Minh…

Đêm rằm tháng tám, Minh và Hạnh gặp nhau lần cuối trước khi chia tay. Họ đứng dưới ánh trăng sáng rực bên bờ sông, nơi họ từng picnic năm lớp 10. Minh đưa cô cuốn vở thánh ca cậu viết, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày giữ cái này. Tao vào chủng viện tuần sau.

Hạnh nhận cuốn vở, đưa cậu tập thơ của mình, mắt đỏ:

  • Mày giữ cái này. Tao vào nhà dòng tháng sau. Đừng quên tao, Minh.

Minh gật, hát “Kinh Hòa Bình” lần cuối cho cô nghe. Hạnh đứng im, nước mắt lăn dài, và khi cậu hát xong, cô thì thầm:

  • Mày hát hay lắm. Làm linh mục, mày hát cho Chúa nghe nhé.

Minh cười, giọng nghẹn:

  • Ừ. Mày làm nữ tu, mày cầu nguyện cho tao nhé.

Họ nắm tay nhau lần cuối, dưới ánh trăng rằm, rồi buông ra. Minh quay đi, đạp xe về nhà, nước mắt rơi trên cánh đồng. Hạnh đứng lại, nhìn theo bóng cậu khuất dần, viết dòng cuối vào vở: “Bạn tôi hát dưới ánh trăng, lòng tôi nghe tiếng gọi vĩnh hằng…”

Ngày chia tay, Minh vào chủng viện ở thành phố, mang theo tập thơ của Hạnh. Hạnh vào nhà dòng cách làng vài cây số, mang theo cuốn vở thánh ca của Minh. Họ không gặp lại nhau, nhưng trong lòng cả hai, tình yêu học trò ấy không mất – nó chỉ chuyển thành một tình yêu lớn hơn, dành cho Chúa và những người họ sẽ phục vụ.

Minh bước vào chủng viện Thánh Giuse ở thành phố, cách làng Hòa Bình hơn trăm cây số. Cậu 18 tuổi, mang theo một vali nhỏ với vài bộ áo quần, cuốn Kinh Thánh của bà nội, và tập thơ của Hạnh giấu kín dưới đáy. Chủng viện là một tòa nhà cổ kính, tường đá xám phủ rêu, với sân rộng và những hàng cây xanh mát. Tiếng chuông vang lên mỗi sáng, gọi các chủng sinh trẻ đến giờ cầu nguyện. Minh đứng giữa sân, nhìn bầu trời, lòng vừa háo hức vừa trống rỗng.

Những ngày đầu trong chủng viện không dễ. Minh phải học Latinh, Kinh Thánh, và các môn thần học, những thứ xa lạ với cậu – người từng chỉ giỏi hát và nghịch ngợm. Cậu thường ngồi một mình trong nhà nguyện nhỏ, dưới ánh nến lập lòe, hát thánh ca để xoa dịu nỗi nhớ nhà – nhớ bà nội, nhớ cánh đồng, và nhất là nhớ Hạnh. Một đêm, khi các chủng sinh khác đã ngủ, Minh mở tập thơ của Hạnh, đọc dòng cuối: “Bạn tôi hát dưới ánh trăng, lòng tôi nghe tiếng gọi vĩnh hằng…” Nước mắt cậu rơi, và cậu thì thầm:

  • Hạnh, mày ổn không? Tao nhớ mày quá…

Cha Giám – người phụ trách chủng viện, một linh mục nghiêm khắc nhưng hiền từ – thấy Minh trong nhà nguyện, bước đến:

  • Minh, con không ngủ được hả? Sao mắt con đỏ vậy?

Minh giật mình, gấp tập thơ lại, giọng run:

  • Dạ, con… con nhớ nhà, cha. Con sợ mình không làm được linh mục.

Cha Giám ngồi xuống cạnh cậu, giọng trầm:

  • Ai vào đây cũng nhớ nhà, Minh. Nhưng con nghe tiếng Chúa, đúng không? Tiếng Ngài lớn hơn nỗi nhớ. Con phải chọn – giữ nỗi nhớ, hay dâng nó cho Ngài.

Minh gật, lau nước mắt:

  • Dạ, con sẽ cố. Con muốn làm linh mục, muốn hát cho Chúa nghe.

Cha Giám cười:

  • Tốt. Giọng con hay lắm, hát đi, Chúa đang nghe đấy.

Minh cất tiếng hát “Ave Maria,” giọng trầm vang trong nhà nguyện tĩnh lặng. Cậu nghĩ về Hạnh, nhưng lần này, cậu cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Hạnh cho con, dù tụi con không ở gần nhau nữa.”

Cùng lúc ấy, Hạnh bước vào nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, cách làng Hòa Bình vài cây số. Cô 18 tuổi, mang theo một túi vải nhỏ với cuốn vở thánh ca của Minh và vài bộ áo dài trắng. Nhà dòng là một tòa nhà đơn sơ, với vườn rau xanh và một nhà nguyện nhỏ. Tiếng chuông vang lên mỗi chiều, gọi các tập sinh đến giờ kinh. Hạnh đứng giữa vườn, nhìn trời, lòng vừa bình yên vừa đau nhói.

Những ngày đầu trong nhà dòng đầy thử thách. Hạnh học cách cầu nguyện dài, làm việc tay chân – trồng rau, giặt áo, chăm sóc trẻ mồ côi – những việc cô chưa quen. Cô thường đứng một mình trong nhà nguyện, dưới ánh nến, đọc lại cuốn vở thánh ca của Minh. Một đêm, khi các chị em khác đã ngủ, Hạnh mở trang “Kinh Hòa Bình,” hát nhỏ theo giai điệu cậu từng hát. Nước mắt cô rơi, và cô thì thầm:

  • Minh, mày ổn không? Tao nhớ mày quá…

Mẹ Bề Trên – một nữ tu lớn tuổi với ánh mắt hiền từ – thấy Hạnh trong nhà nguyện, bước đến:

  • Hạnh, con không ngủ được hả? Sao con khóc?

Hạnh giật mình, gấp cuốn vở lại, giọng run:

  • Dạ, con… con nhớ bạn, mẹ. Con sợ mình không làm được nữ tu.

Mẹ Bề Trên ngồi xuống, giọng dịu:

  • Ai vào đây cũng nhớ, Hạnh. Nhưng con nghe tiếng Chúa, đúng không? Ngài gọi con để giúp người khác. Con phải dâng nỗi nhớ ấy cho Ngài.

Hạnh gật, lau nước mắt:

  • Dạ, con sẽ cố. Con muốn giúp trẻ mồ côi, muốn sống cho Chúa.

Mẹ Bề Trên cười:

  • Tốt. Con hát hay lắm, hát đi, Chúa đang nghe đấy.

Hạnh hát nhỏ “Kinh Hòa Bình,” giọng trong trẻo vang trong nhà nguyện tĩnh lặng. Cô nghĩ về Minh, nhưng lần này, cô cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Minh cho con, dù tụi con không gặp nhau nữa.”

Những năm đầu trong chủng viện và nhà dòng là thời gian thử thách đức tin của họ. Minh học cách kiềm chế tính nghịch ngợm, tập trung vào cầu nguyện và học hành. Cậu hát thánh ca mỗi ngày, giọng cậu trở thành niềm an ủi cho các chủng sinh khác. Nhưng mỗi đêm, cậu lén đọc thơ của Hạnh, và nỗi nhớ làm cậu bật khóc. Một lần, cha Giám thấy cậu trong nhà nguyện, hỏi:

  • Minh, con vẫn nhớ bạn, đúng không?

Minh gật:

  • Dạ, cha. Con thích cô ấy từ nhỏ, nhưng con chọn Chúa. Con làm đúng không?

Cha Giám gật:

  • Đúng, nếu con nghe tiếng Ngài. Nỗi nhớ sẽ qua, nhưng tình yêu của Chúa mãi mãi.

Minh gật, ôm tập thơ, hát để xoa dịu lòng mình.

Hạnh học cách sống khắc khổ, chăm sóc trẻ mồ côi với tất cả tình thương. Cô hát thánh ca cho bọn trẻ nghe, giọng cô làm chúng cười. Nhưng mỗi đêm, cô lén đọc lời thánh ca của Minh, và nỗi nhớ làm cô khóc thầm. Một lần, mẹ Bề Trên thấy cô, hỏi:

  • Hạnh, con vẫn nhớ bạn, đúng không?

Hạnh gật:

  • Dạ, mẹ. Con thích cậu ấy từ nhỏ, nhưng con chọn Chúa. Con làm đúng không?

Mẹ Bề Trên gật:

  • Đúng, nếu con nghe tiếng Ngài. Nỗi nhớ sẽ qua, nhưng sứ mạng của con mãi mãi.

Hạnh gật, ôm cuốn vở, hát để an ủi lòng mình.

Một năm trôi qua, Minh và Hạnh không gặp nhau, không liên lạc, nhưng họ vẫn giữ kỷ vật của nhau như một lời hứa thầm lặng. Minh hát “Ave Maria” trong nhà nguyện chủng viện, tưởng tượng Hạnh đang nghe. Hạnh hát “Kinh Hòa Bình” trong vườn nhà dòng, tưởng tượng Minh đang cười. Họ không biết rằng, ở hai nơi xa nhau, họ cùng cầu nguyện một điều: “Chúa ơi, giữ người kia cho con.”

Minh đã 23 tuổi, giờ là một chủng sinh năm thứ năm tại chủng viện Thánh Giuse. Cậu không còn là thiếu niên nghịch ngợm ngày nào – Minh cao lớn, điềm tĩnh, với mái tóc ngắn gọn và giọng hát trầm ấm vang vọng trong nhà nguyện mỗi ngày. Những năm trong chủng viện đã rèn cậu thành một người đàn ông của đức tin, dù nỗi nhớ Hạnh vẫn âm thầm trong tim. Hạnh cũng 23 tuổi, giờ là một tập sinh năm thứ năm tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm. Cô không còn là cô bé rụt rè – Hạnh dịu dàng nhưng mạnh mẽ, đôi tay chai sần vì làm việc, và giọng hát trong trẻo của cô là niềm an ủi cho những đứa trẻ mồ côi trong nhà dòng.

Minh giờ dành ngày tháng học thần học cao cấp, chuẩn bị cho lễ truyền chức phó tế – bước cuối trước khi trở thành linh mục. Cậu hát thánh ca mỗi tối, dẫn dắt các chủng sinh trẻ hơn trong giờ kinh, và thường xuyên giúp đỡ người nghèo ở các giáo xứ lân cận. Nhưng mỗi đêm, khi ánh nến trong nhà nguyện tắt dần, Minh lén mở tập thơ của Hạnh, đọc lại những dòng chữ cũ. Một lần, cậu viết thêm vào cuốn Kinh Thánh của mình: “Chúa ơi, con dâng Hạnh cho Ngài. Giữ cô ấy bình an.” Nỗi nhớ không còn làm cậu khóc, nhưng nó vẫn là một vết khắc sâu trong lòng.

Hạnh giờ sống trọn vẹn trong nhà dòng, chăm sóc trẻ mồ côi, dạy chúng đọc Kinh Thánh, và làm vườn để nuôi sống cộng đồng. Cô hát thánh ca cho bọn trẻ mỗi chiều, và giọng cô giờ mang một sức mạnh dịu dàng, như mẹ cô ngày xưa. Nhưng mỗi đêm, khi bọn trẻ đã ngủ, Hạnh mở cuốn vở thánh ca của Minh, hát nhỏ “Kinh Hòa Bình” để nhớ về cậu. Cô viết vào một cuốn sổ mới: “Chúa ơi, con dâng Minh cho Ngài. Giữ anh ấy mạnh mẽ.” Nỗi nhớ không còn làm cô đau, nhưng nó vẫn là một phần không thể xóa trong tim.

Một ngày tháng Bảy, giáo phận tổ chức lễ hội truyền giáo tại nhà thờ Hòa Bình – chính nhà thờ nơi Minh và Hạnh từng học giáo lý thời nhỏ. Minh được cử về giúp cha Long, giờ đã già yếu, điều hành lễ hội. Hạnh cũng được mẹ Bề Trên gửi đến cùng các nữ tu khác, mang trẻ mồ côi đến tham gia. Họ không biết rằng, sau năm năm xa cách, họ sẽ gặp lại nhau dưới mái nhà thờ cũ.

Minh đứng giữa sân, mặc áo chùng đen của chủng sinh, tay cầm cây phong cầm cũ, hát “Ave Maria” để khai mạc lễ hội. Giọng cậu vang vọng, trong trẻo mà mạnh mẽ, làm đám đông im lặng lắng nghe. Hạnh đứng ở góc sân, mặc áo dòng trắng, dẫn một nhóm trẻ mồ côi, và khi nghe tiếng hát ấy, cô giật mình. Cô nhìn lên, thấy Minh – không còn là cậu bé tóc rối ngày xưa, mà là một chủng sinh trưởng thành, ánh mắt sáng rực dưới ánh đèn nhà thờ. Tim cô đập nhanh, và cô thì thầm:

  • Minh… là mày sao?

Minh hát xong, đặt phong cầm xuống, quay ra sân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, dịu dàng trong áo dòng, đôi mắt to vẫn như xưa, nhưng giờ mang một vẻ bình an lạ lùng. Cậu sững người, bước xuống sân, giọng run:

  • Hạnh… mày hả?

Hạnh gật, mắt đỏ hoe:

  • Ừ, Minh. Là tao…

Họ đứng đối diện nhau, cách vài bước, giữa tiếng ồn của lễ hội. Đám trẻ mồ côi quanh Hạnh tò mò nhìn, còn các chủng sinh gần Minh thì thầm hỏi nhau. Nhưng với họ, thế giới dường như ngừng lại.

Minh bước đến gần hơn, giọng nhỏ:

  • Mày… mày làm nữ tu thật hả? Mày đẹp lắm, Hạnh.

Hạnh cười, lau nước mắt:

  • Ừ, tao làm nữ tu. Mày cũng làm linh mục rồi hả? Mày hát hay hơn xưa nhiều.

Minh gật:

  • Chưa, tao sắp làm phó tế. Nhưng tao vẫn hát, như hồi nhỏ mày thích.

Hạnh nhìn cậu, giọng nghẹn:

  • Tao nhớ mày, Minh. Nhưng tao vui vì mày làm được ước mơ.

Minh nắm tay cô, nhẹ nhàng như ngày xưa:

  • Tao cũng nhớ mày, Hạnh. Mỗi lần hát, tao nghĩ mày đang nghe. Mày ổn không?

Hạnh gật, để tay cậu nắm một lúc, rồi rút ra:

  • Ổn. Tao giúp trẻ mồ côi, tao thấy vui. Mày thì sao?

Minh cười, mắt sáng:

  • Ổn. Tao giúp người nghèo, tao thấy đúng. Nhưng gặp mày, tao vui hơn nữa.

Họ im lặng, nhìn nhau, và trong ánh mắt ấy, tình yêu học trò ngày xưa vẫn còn – không phải tình yêu đôi lứa, mà là một tình cảm thiêng liêng, sâu sắc hơn. Cha Long từ nhà thờ bước ra, thấy họ, cười hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con gặp lại rồi hả? Chúa đưa hai con về đây, không phải ngẫu nhiên đâu.

Minh quay sang cha, giọng nhỏ:

  • Dạ, cha. Con không ngờ gặp Hạnh hôm nay.

Hạnh cúi đầu:

  • Dạ, con cũng vậy. Con mừng vì Minh vẫn hát hay như xưa.

Cha Long gật:

  • Hai con chọn con đường của Chúa, nhưng tình bạn của hai con là món quà Ngài ban. Giữ nó nhé, dù không còn như trước.

Đêm ấy, Minh và Hạnh cùng giúp lễ hội. Minh hát thánh ca dẫn giờ cầu nguyện, Hạnh ngồi với trẻ mồ côi, dạy chúng hát theo. Khi “Kinh Hòa Bình” vang lên, cả hai cùng hát – Minh trên sân khấu, Hạnh dưới sân – giọng họ hòa quyện như ngày xưa dưới ánh trăng. Đám đông không biết câu chuyện của họ, nhưng ai cũng cảm nhận được một điều gì đó đặc biệt trong lời hát ấy.

Sau lễ hội, họ ngồi dưới gốc cây bàng cũ trong sân nhà thờ, nơi họ từng chơi hồi nhỏ. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày có hối hận không? Vì chọn làm nữ tu?

Hạnh lắc đầu, giọng chắc:

  • Không. Tao nghe tiếng Chúa, tao vui vì giúp được người khác. Còn mày?

Minh gật:

  • Không. Tao cũng vui, dù nhớ mày nhiều lắm. Nhưng tao nghĩ, tụi mình chọn đúng.

Hạnh cười, đưa cậu một bài thơ mới cô viết:

  • Đọc đi. Tao viết cho mày, như hồi xưa.

Minh đọc: “Bạn tôi hát dưới ánh đèn, lòng tôi nghe tiếng Chúa dịu êm. Dù xa nhau trên lối riêng, tình bạn mãi là món quà thiêng…” Cậu gật, đưa cô một bài thánh ca mới:

  • Mày giữ cái này. Tao viết cho mày, như hồi nhỏ.

Hạnh nhận, mắt long lanh:

  • Cảm ơn mày, Minh. Làm linh mục, mày hát thật hay nhé.

Minh cười:

  • Ừ. Làm nữ tu, mày cầu nguyện cho tao nhé.

Họ đứng dậy, nhìn nhau lần cuối, rồi chia tay. Minh về chủng viện, Hạnh về nhà dòng, mang theo kỷ vật của nhau, và một tình yêu giờ đã hóa thành lời cầu nguyện.

Mùa xuân năm 2018, Minh bước vào tuổi 27, đứng trước bàn thờ chính của nhà thờ lớn ở thành phố, chuẩn bị nhận chức linh mục. Chủng viện Thánh Giuse giờ là quá khứ – sau chín năm học hành, cầu nguyện, và phục vụ, cậu đã vượt qua mọi thử thách để trở thành một người của Chúa. Minh mặc áo lễ trắng, tay cầm cuốn Kinh Thánh của bà nội – người đã qua đời hai năm trước, để lại cho cậu lời nhắn cuối: “Minh, con làm linh mục, bà vui lắm.” Hạnh cũng 27 tuổi, giờ là một nữ tu chính thức tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, mang tên dòng là Sơ Maria Hạnh. Cô đã khấn trọn đời, sống trọn vẹn cho trẻ mồ côi và người nghèo, với giọng hát và nụ cười dịu dàng là ánh sáng của nhà dòng.

Ngày Minh thụ phong linh mục là một sự kiện lớn ở giáo phận. Nhà thờ đông kín người – giáo dân, chủng sinh, linh mục, và gia đình từ khắp nơi. Minh quỳ trước giám mục, tay run run khi nhận dây các phép và chén thánh. Khi giám mục đặt tay lên đầu cậu, nói: “Con được phong chức linh mục đời đời,” Minh nhắm mắt, nghe tiếng chuông vang lên, và nghĩ đến Hạnh. Cậu thì thầm trong lòng: “Hạnh, tao làm được rồi. Mày có nghe không?” Giọng hát của cậu vang lên trong thánh lễ – bài “Ave Maria” – trầm ấm, mạnh mẽ, làm nhiều người rơi nước mắt. Nhưng trong tim cậu, lời hát ấy là dành cho Hạnh, dù cậu không biết cô có nghe hay không.

Hạnh không dự lễ thụ phong của Minh – cô bận dẫn một nhóm trẻ mồ côi đến trại hè ở một giáo xứ xa. Nhưng đêm ấy, dưới ánh trăng, cô đứng trong vườn nhà dòng, mở cuốn vở thánh ca của Minh, hát nhỏ “Kinh Hòa Bình.” Cô biết ngày này Minh trở thành linh mục – cha Long đã viết thư báo cho cô – và cô thì thầm: “Minh, mày làm được rồi. Tao vui cho mày.” Nước mắt cô rơi, nhưng nụ cười vẫn nở trên môi. Cô đã tìm thấy bình an trong sứ mạng của mình, dù nỗi nhớ Minh vẫn là một phần không thể xóa.

Một năm sau, vào mùa đông năm 2019, Minh – giờ là Cha Minh – được cử về giáo xứ Hòa Bình để giúp cha Long, người giờ đã nghỉ hưu. Hạnh – Sơ Maria Hạnh – cũng được nhà dòng gửi về làng để mở một trại trẻ mồ côi mới, ngay cạnh nhà thờ. Họ không biết rằng, sau mười năm xa cách, Chúa lại đưa họ về cùng một nơi – nơi tình bạn và tình yêu học trò của họ bắt đầu.

Ngày Minh về giáo xứ, nhà thờ tổ chức lễ đón chào. Cậu đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ trắng, hát thánh ca khai lễ, giọng vang vọng như xưa. Hạnh dẫn nhóm trẻ mồ côi đến dự lễ, đứng ở hàng cuối, và khi nghe tiếng hát ấy, cô giật mình. Cô nhìn lên, thấy Minh – không còn là chủng sinh trẻ, mà là một linh mục trưởng thành, ánh mắt sáng rực trong đức tin. Tim cô đập nhanh, và cô thì thầm:

  • Minh… là mày…

Minh hát xong, nhìn xuống giáo dân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, trong áo dòng trắng, dịu dàng và bình an, bên những đứa trẻ mồ côi. Cậu sững người, suýt đánh rơi cuốn Kinh Thánh, nhưng cậu giữ bình tĩnh, tiếp tục thánh lễ. Khi bài giảng bắt đầu, Minh nói về tình yêu của Chúa – “Tình yêu lớn nhất là dâng hiến” – và ánh mắt cậu không rời Hạnh. Sau lễ, cậu bước xuống sân, nơi Hạnh đang dẫn trẻ mồ côi chơi.

  • Hạnh… Sơ Maria Hạnh hả? – Minh gọi, giọng run.

Hạnh quay lại, mỉm cười, mắt long lanh:

  • Ừ, Cha Minh. Là tôi…

Họ đứng đối diện nhau, cách vài bước, giữa tiếng cười của lũ trẻ. Minh bước đến, giọng nhỏ:

  • Mày… mày khỏe không? Tao không ngờ gặp mày ở đây.

Hạnh gật:

  • Tôi khỏe, cha. Tôi cũng không ngờ gặp cha. Cha làm linh mục rồi, tôi mừng lắm.

Minh cười, mắt đỏ:

  • Tao cũng mừng vì mày. Mày chăm trẻ mồ côi, đúng như mày mơ hồi nhỏ.

Hạnh nhìn cậu, giọng dịu:

  • Ừ. Cha hát hay hơn xưa nhiều. Tôi nghe “Ave Maria” hôm thụ phong qua radio, tôi biết là cha ngay.

Minh ngạc nhiên:

  • Mày nghe hả? Tao hát cho mày đó, dù không biết mày có nghe không.

Hạnh cười, lau nước mắt:

  • Tôi nghe. Tôi cũng hát “Kinh Hòa Bình” cho cha đêm đó.

Đêm ấy, sau khi trẻ mồ côi ngủ, Minh và Hạnh ngồi dưới gốc cây bàng cũ trong sân nhà thờ – nơi họ từng chơi, từng chia tay. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày có hối hận không? Vì chọn làm nữ tu, vì xa tao?

Hạnh lắc đầu, giọng chắc:

  • Không, cha. Tôi nghe tiếng Chúa, tôi vui vì giúp được bọn trẻ. Còn cha?

Minh gật:

  • Không. Tao vui vì làm linh mục, vì hát cho Chúa và giáo dân. Nhưng tao vẫn nhớ mày, Hạnh.

Hạnh cười nhẹ:

  • Tôi cũng nhớ cha. Nhưng giờ tôi hiểu – tụi mình không mất nhau, chỉ là yêu nhau theo cách khác.

Minh gật, lấy từ túi áo cuốn Kinh Thánh, mở ra tập thơ của Hạnh:

  • Tao giữ cái này mười năm rồi. Mày viết hay lắm.

Hạnh lấy từ túi áo cuốn vở thánh ca của Minh, đưa cậu:

  • Tôi cũng giữ cái này. Cha hát hay thật.

Họ trao nhau kỷ vật, không phải để giữ lại, mà để hoàn thành lời hứa ngày xưa. Minh nói:

  • Hạnh, tao làm linh mục, mày làm nữ tu, tụi mình vẫn gần nhau, đúng không?

Hạnh gật:

  • Ừ, cha. Dưới ánh trăng này, tụi mình vẫn là bạn.

Minh hát “Kinh Hòa Bình,” Hạnh hát theo, giọng họ hòa quyện như ngày nhỏ. Lũ trẻ mồ côi nghe tiếng hát, chạy ra sân, và giáo dân gần đó cũng đến. Họ không biết câu chuyện, nhưng ai cũng cảm nhận được một tình yêu thiêng liêng trong lời hát ấy.

Sau lần gặp ấy, Minh và Hạnh không gặp lại thường xuyên. Minh ở lại giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca, giúp người nghèo, và xây dựng cộng đồng. Hạnh dẫn trẻ mồ côi về nhà dòng, mở thêm trại mới, và cầu nguyện mỗi ngày. Họ không còn là đôi bạn học trò ngày xưa, nhưng tình yêu của họ giờ là tình yêu dành cho Chúa – sâu sắc, vĩnh cửu, và không cần lời.

Dưới ánh trăng, Minh hát, Hạnh cầu nguyện, và họ biết – dù con đường riêng, họ mãi là ánh sáng cho nhau trong sứ mạng của Chúa.

Minh đã 37 tuổi, giờ là Cha Minh – một linh mục được yêu mến ở giáo xứ Hòa Bình. Nhà thờ cũ trong làng giờ được sửa sang khang trang hơn, với tháp chuông mới và những hàng ghế gỗ bóng loáng, nhưng cây bàng cổ thụ trong sân vẫn đứng đó, như một nhân chứng của thời gian. Minh không còn trẻ trung như ngày thụ phong, tóc cậu điểm bạc, nhưng giọng hát vẫn trầm ấm, vang vọng mỗi thánh lễ, làm ấm lòng giáo dân trong những ngày lạnh giá. Hạnh cũng 37 tuổi, giờ là Sơ Maria Hạnh – một nữ tu gương mẫu tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, quản lý một trại trẻ mồ côi lớn cách làng vài cây số. Cô không còn là cô gái mơ màng ngày nào, khuôn mặt cô giờ mang dấu ấn của nắng gió, nhưng nụ cười dịu dàng và giọng hát trong trẻo vẫn là ánh sáng cho những đứa trẻ cô chăm sóc.

Minh sống trọn vẹn trong sứ mạng linh mục. Cậu dẫn dắt giáo xứ Hòa Bình qua những năm khó khăn – xây trường học cho trẻ em nghèo, mở nhà tình thương cho người vô gia cư, và hát thánh ca mỗi ngày để an ủi giáo dân. Giọng hát của cậu giờ nổi tiếng khắp giáo phận, và nhiều người gọi cậu là “linh mục hát thánh ca,” nhưng Minh luôn cười: “Tôi hát cho Chúa, không phải cho ai.” Mỗi đêm, khi nhà thờ vắng lặng, Minh ngồi dưới ánh nến, mở tập thơ của Hạnh – giờ đã cũ kỹ, giấy ngả vàng – và đọc lại những dòng chữ xưa. Cậu không còn khóc vì nhớ, nhưng cậu luôn cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Hạnh bình an.”

Hạnh cũng sống trọn vẹn trong sứ mạng nữ tu. Cô mở rộng trại trẻ mồ côi, giờ là nhà của hơn năm mươi đứa trẻ không cha mẹ. Cô dạy chúng đọc Kinh Thánh, hát thánh ca, và làm việc tay chân để lớn lên mạnh mẽ. Giọng hát của cô là niềm vui của bọn trẻ, và mỗi chiều, cô đứng trong vườn, hát “Kinh Hòa Bình” để chúng hát theo. Mỗi đêm, khi bọn trẻ ngủ, Hạnh mở cuốn vở thánh ca của Minh – giờ đã sờn mép – và hát nhỏ để nhớ về cậu. Cô không còn khóc vì nhớ, nhưng cô luôn cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Minh mạnh mẽ.”

Mười năm kể từ lần gặp lại dưới cây bàng, Minh và Hạnh hiếm khi gặp nhau. Minh bận rộn với giáo xứ, Hạnh bận rộn với nhà dòng, nhưng họ vẫn nghe tin về nhau qua cha Long – người giờ sống trong viện dưỡng lão của giáo phận, thỉnh thoảng viết thư kể chuyện. Một ngày đông lạnh giá, cha Long qua đời, và giáo phận tổ chức thánh lễ an táng tại nhà thờ Hòa Bình. Minh là linh mục chủ lễ, Hạnh được nhà dòng cử đến dự cùng các nữ tu khác. Họ không ngờ rằng, lần gặp này sẽ là lần cuối.

Nhà thờ đông kín người – giáo dân, linh mục, nữ tu, và trẻ mồ côi từ nhà dòng của Hạnh. Minh đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ đen, hát “Ave Maria” để tiễn cha Long. Giọng cậu vang lên, trầm buồn nhưng đầy sức mạnh, làm nhiều người rơi nước mắt. Hạnh đứng ở hàng cuối, trong áo dòng trắng, dẫn nhóm trẻ mồ côi, và khi nghe tiếng hát ấy, cô mỉm cười. Cô nhìn lên, thấy Minh – giờ là một linh mục trưởng thành, ánh mắt vẫn sáng như xưa, nhưng mang một vẻ bình an sâu thẳm. Tim cô ấm lại, và cô thì thầm:

  • Minh… mày vẫn hát hay như ngày nào.

Minh hát xong, nhìn xuống giáo dân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, dịu dàng trong áo dòng, bên những đứa trẻ, nụ cười vẫn như ánh trăng ngày xưa. Cậu mỉm cười, tiếp tục thánh lễ, và trong bài giảng, cậu nói:

  • Cha Long dạy tôi rằng, tình yêu lớn nhất là dâng hiến. Chúng ta mất đi người thân, bạn bè, nhưng tình yêu của Chúa giữ chúng ta lại với nhau, dù ở bất kỳ con đường nào.

Hạnh nghe, gật nhẹ, và cô biết – lời ấy không chỉ cho cha Long, mà cho cả cô.

Sau thánh lễ, Minh và Hạnh gặp nhau dưới cây bàng cũ, nơi cha Long từng dạy họ giáo lý. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày khỏe không? Tao nghe mày mở trại trẻ lớn lắm.

Hạnh cười, giọng dịu:

  • Ừ, cha. Tôi khỏe, bọn trẻ là niềm vui của tôi. Cha thì sao? Giáo xứ này lớn mạnh nhờ cha rồi.

Minh gật:

  • Ừ, tao cố thôi. Giáo dân ở đây tốt lắm, tao hát cho họ nghe mỗi ngày.

Hạnh nhìn cậu, mắt long lanh:

  • Cha hát hay thật. Tôi nghe “Ave Maria” hôm nay, tôi nhớ hồi nhỏ mày hát cho tôi.

Minh cười, lấy từ túi áo cuốn Kinh Thánh, mở ra tập thơ của Hạnh:

  • Tao vẫn giữ cái này. Mày viết hay lắm, Hạnh.

Hạnh lấy từ túi áo cuốn vở thánh ca của Minh, đưa cậu:

  • Tôi cũng giữ cái này. Cha hát là cả thế giới biết mà.

Họ trao nhau kỷ vật lần cuối, không phải để giữ, mà để gửi lại nhau một lời hứa đã hoàn thành. Minh nói:

  • Hạnh, tao không ngờ gặp mày lần nữa. Tao vui lắm.

Hạnh gật:

  • Tôi cũng vậy, cha. Dù xa nhau, tụi mình vẫn gần, đúng không?

Minh cười, giọng trầm:

  • Ừ. Tụi mình là bạn, mãi mãi, dưới ánh trăng này.

Hạnh hát nhỏ “Kinh Hòa Bình,” Minh hát theo, giọng họ hòa quyện lần cuối. Lũ trẻ mồ côi chạy đến, giáo dân đứng xa nhìn, và dưới ánh trăng, nhà thờ Hòa Bình sáng rực như ngày họ còn nhỏ.

Minh tiếp tục ở giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca, giúp người nghèo, và sống trọn đời linh mục. Hạnh ở nhà dòng, chăm trẻ mồ côi, cầu nguyện mỗi ngày, và sống trọn đời nữ tu. Họ không gặp lại nhau nữa – Minh qua đời năm 60 tuổi vì bệnh tim, Hạnh qua đời năm 65 tuổi vì tuổi già – nhưng dấu ấn của họ ở Hòa Bình không bao giờ phai. Giáo xứ nhớ Cha Minh qua giọng hát, nhà dòng nhớ Sơ Maria Hạnh qua nụ cười.

Dưới ánh trăng, cây bàng cũ vẫn đứng, và người ta kể rằng, mỗi đêm rằm, tiếng hát “Kinh Hòa Bình” vẫn vang lên từ nhà thờ – như lời cầu nguyện vĩnh cửu của Minh và Hạnh, dành cho Chúa, cho nhau, và cho làng quê họ yêu.

Đêm ấy, khi Minh và Hạnh hát “Kinh Hòa Bình” lần cuối dưới cây bàng cổ thụ, ánh trăng rằm tháng Chạp sáng rực trên bầu trời Hòa Bình, chiếu xuống nhà thờ cũ và những con người đã lớn lên cùng nó. Tiếng hát của họ – trầm ấm của Minh, trong trẻo của Hạnh – hòa quyện như một lời kinh vĩnh cửu, vang xa qua cánh đồng lúa, len vào giấc mơ của lũ trẻ mồ côi và giáo dân đứng xa. Họ không nói lời tạm biệt, chỉ mỉm cười, trao nhau ánh mắt của những ngày thơ bé – ánh mắt của tình bạn, tình yêu, và giờ là tình yêu dành cho Chúa.

Minh quay về nhà thờ, tiếp tục sứ mạng linh mục với giọng hát làm sáng cả những ngày tăm tối nhất. Cậu sống trọn đời trong giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca đến hơi thở cuối cùng, và khi qua đời ở tuổi 60 vì bệnh tim, giáo dân đặt một cây phong cầm nhỏ bên mộ cậu, khắc dòng chữ: “Cha Minh – Người hát cho Chúa.” Hạnh trở về nhà dòng, tiếp tục chăm sóc trẻ mồ côi với nụ cười dịu dàng và lời cầu nguyện không ngừng. Cô sống trọn đời trong sứ mạng nữ tu, và khi qua đời ở tuổi 65 vì tuổi già, bọn trẻ đặt một cuốn vở thơ bên mộ cô, khắc dòng chữ: “Sơ Maria Hạnh – Người cầu nguyện cho hòa bình.”

Dưới ánh trăng, cây bàng cũ vẫn đứng lặng lẽ trong sân nhà thờ, chứng kiến hành trình của Minh và Hạnh – từ những ngày chạy nhảy trên cánh đồng, những buổi hát dưới mưa, đến cái nắm tay chia tay và lời kinh gặp lại. Người ta kể rằng, mỗi đêm rằm, tiếng chuông nhà thờ vang lên, và nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy tiếng hát “Kinh Hòa Bình” vọng từ xa – không ai biết là Minh hay Hạnh, hay cả hai, nhưng ai cũng tin rằng, đó là lời cầu nguyện của họ, dành cho Chúa, cho nhau, và cho làng Hòa Bình mãi mãi.

Minh và Hạnh không để lại con cái, không xây dựng gia đình, nhưng họ để lại một di sản lớn hơn – tình yêu học trò trong sáng đã hóa thành tình bạn thiêng liêng, và tình bạn ấy đã trở thành ánh sáng cho bao người. Họ không mất nhau – họ chỉ trao nhau cho Chúa, và trong ánh trăng vĩnh cửu, họ mãi là đôi bạn của làng quê, hát và cầu nguyện cho hòa bình đến muôn đời.

TÌNH HỌC TRÒ & ĐỜI TU ĐẸP CỦA CHA MINH VÀ SƠ HẠNH

Dưới ánh nắng vàng nhạt của một buổi sáng mùa hè, làng Hòa Bình yên ả trong tiếng gió thổi qua cánh đồng lúa xanh mướt. Tiếng chuông nhà thờ vang lên từ xa, ba hồi dài ngân nga, gọi lũ trẻ trong làng đến lớp giáo lý mùa hè. Ở sân trường tiểu học Hòa Bình – một ngôi trường nhỏ với tường vôi loang lổ và mái ngói đỏ – Minh, một cậu bé 6 tuổi gầy gò với đôi mắt sáng, chạy nhảy cùng quả bóng rổ tự làm từ vải vụn. Cậu hét lên với đám bạn:

  • Đá đi, thằng Tí! Nhanh lên, chuông kêu rồi kìa!

Nhưng trước khi quả bóng kịp bay đi, một cô bé nhỏ nhắn, tóc buộc đuôi gà, bước ra từ cổng trường, tay ôm chặt cuốn vở. Đó là Hạnh, cũng 6 tuổi, vừa chuyển đến làng cùng mẹ sau khi cha mất trong một vụ tai nạn. Cô bé rụt rè đứng nép vào gốc cây bàng, nhìn đám con trai chơi đùa mà không dám lại gần. Đôi mắt to tròn của cô ánh lên chút tò mò, nhưng cũng đầy bối rối.

Minh dừng lại, thấy Hạnh đứng một mình. Cậu chạy đến, tay vẫn ôm quả bóng, giọng hồn nhiên:

  • Ê, mày mới đến hả? Sao đứng đây? Vô chơi với tụi tao đi!

Hạnh lắc đầu, giọng nhỏ xíu:

  • Tao… tao không biết chơi bóng.

Minh cười lớn, để lộ chiếc răng cửa sứt:

  • Không biết thì học! Tao dạy mày. Mày tên gì?
  • Hạnh, – cô bé đáp, tay siết chặt cuốn vở hơn.
  • Tao là Minh. Đi, vô lớp giáo lý với tao, lát tao chỉ mày đá bóng luôn!

Hạnh ngập ngừng, nhưng ánh mắt sáng rực của Minh làm cô bớt sợ. Cô gật đầu, bước theo cậu vào sân nhà thờ, nơi cha Long – một linh mục già với mái tóc bạc – đang đứng chờ lũ trẻ. Tiếng chuông vẫn ngân vang, như một nhịp điệu gắn kết hai tâm hồn nhỏ bé vừa gặp nhau.

Những ngày sau đó, Minh và Hạnh trở thành đôi bạn không rời. Ở lớp 1, họ ngồi chung bàn, cùng học bảng chữ cái và những phép tính đơn giản. Minh luôn là người nói nhiều, hay kể chuyện về bà nội – người dạy cậu chơi đàn phong cầm và kể chuyện Kinh Thánh mỗi tối. Hạnh thì lặng lẽ hơn, thích viết những dòng chữ nguệch ngoạc vào vở, thường là về cánh đồng lúa hay tiếng chuông nhà thờ. Nhưng mỗi khi Minh bị cô giáo phạt vì nghịch ngợm, Hạnh luôn đứng ra bênh:

  • Cô ơi, tại tụi con chơi chung, đừng phạt Minh!

Cô giáo cười, xoa đầu cả hai:

  • Hai đứa đúng là cặp bài trùng. Nhưng lần sau đừng nghịch nữa nghe chưa?

Minh cười toe toét, còn Hạnh đỏ mặt, cúi đầu. Tình bạn của họ lớn lên qua những buổi chạy nhảy trên cánh đồng, những lần trèo cây hái ổi, và những giờ học giáo lý dưới mái nhà thờ cũ. Minh thích hát thánh ca, giọng cậu trong trẻo vang khắp sân. Hạnh thì thích nghe, đôi khi viết lời bài hát vào vở để đọc lại.

Một buổi chiều mưa, khi cả hai trú dưới hiên nhà thờ, Minh hỏi:

  • Hạnh, mày thích nhà thờ không?

Hạnh gật:

  • Thích. Tao thích nghe chuông, thích nghe cha Long kể chuyện Chúa. Mày thì sao?

Minh cười:

  • Tao cũng thích. Bà nội tao nói, sống là phải giúp người khác, như Chúa vậy. Tao muốn lớn lên làm linh mục, hát thánh ca cho cả làng nghe!

Hạnh ngạc nhiên, nhìn cậu:

  • Thật hả? Linh mục thì không lấy vợ được đâu, mày biết không?

Minh nhún vai:

  • Ừ, nhưng tao không cần vợ. Tao có mày là đủ rồi!

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào vai cậu:

  • Nói bậy! Tao là bạn mày, không phải vợ!

Minh cười lớn, và tiếng cười hòa vào tiếng mưa rơi tí tách. Họ chưa hiểu hết ý nghĩa của lời nói ấy, nhưng trong lòng cả hai, một hạt giống đã được gieo – không chỉ là tình bạn, mà còn là một điều gì đó sâu sắc hơn, chờ ngày nảy mầm.

Minh và Hạnh bước vào lớp 6 tại trường trung học cơ sở Hòa Bình – một ngôi trường lớn hơn, với sân xi măng rộng và những hàng cây bàng rợp bóng. Làng Hòa Bình vẫn yên ả như xưa, nhưng hai đứa trẻ 12 tuổi giờ đã cao hơn, gầy hơn, và mang theo những nét tính cách rõ rệt hơn. Minh vẫn là cậu bé tinh nghịch, tóc cháy nắng rối bù, luôn mang theo một cây bút chì gãy để vẽ nguệch ngoạc lên bàn học. Hạnh thì dịu dàng hơn, tóc dài hơn, thường buộc cao, và cuốn vở của cô giờ đầy những bài thơ ngắn viết tay.

Họ vẫn ngồi chung bàn, như một thói quen không thể phá vỡ từ cấp 1. Lớp 6A có hơn bốn mươi học sinh, nhưng Minh và Hạnh luôn là cặp đôi nổi bật – không phải vì học giỏi nhất, mà vì sự ăn ý đến lạ. Minh hay bị cô giáo phạt đứng góc lớp vì nói chuyện, còn Hạnh luôn lén đưa cậu cuốn vở để chép bài khi cậu quên làm bài tập. Một buổi sáng, khi tiếng trống trường vang lên báo giờ ra chơi, Minh kéo Hạnh ra sân, tay cầm quả bóng rổ cũ:

  • Hạnh, đá với tao một trận đi! Mày giờ lớn rồi, đừng có đứng nhìn nữa!

Hạnh lắc đầu, tay ôm cuốn vở:

  • Tao không biết đá, mày quên rồi hả? Với lại, tao mới viết bài thơ, để tao đọc cho mày nghe.

Minh nhún vai, ngồi phịch xuống dưới gốc cây bàng:

  • Thôi, mày đọc đi. Nhưng mà ngắn thôi, tao còn muốn chơi!

Hạnh cười, mở vở, đọc chậm rãi:

  • “Tiếng chuông vang trên cánh đồng, gió thổi qua mang lời Chúa trong lòng. Bạn tôi hát dưới ánh trăng, nụ cười sáng như ngày không mưa…”

Minh nghe xong, gật gù:

  • Nghe cũng hay, nhưng “bạn tôi” là ai vậy?

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào vai cậu:

  • Là mày đó, đồ ngốc! Ai hát thánh ca hay bằng mày đâu?

Minh cười lớn, đứng bật dậy:

  • Vậy thì tao hát cho mày nghe luôn! Nhưng mày phải chạy với tao một vòng sân, không là tao không hát!

Hạnh thở dài, nhưng không từ chối. Cô đặt cuốn vở xuống, chạy theo Minh quanh sân trường, tiếng cười của cả hai vang lên giữa tiếng ồn của lũ học trò khác. Khi họ dừng lại, thở hổn hển dưới gốc cây bàng, Minh cất tiếng hát – bài “Ave Maria” mà bà nội dạy cậu. Giọng cậu trong trẻo, không chuyên nghiệp nhưng đầy cảm xúc, khiến Hạnh đứng im, mắt sáng rực.

  • Mày hát hay thật, Minh, – Hạnh nói nhỏ khi bài hát kết thúc. – Tao thích nghe mày hát ở nhà thờ hơn ở đây.

Minh nhún vai:

  • Thì tao hát ở nhà thờ mỗi tuần mà. Chủ nhật này mày đi với tao, tao hát cho mày nghe nữa!

Hạnh gật đầu, và trong lòng cô, một cảm giác ấm áp lan tỏa – không chỉ vì giọng hát, mà vì sự gần gũi của Minh.

Tình bạn của họ lớn lên qua những ngày tháng cấp 2 đầy kỷ niệm. Minh vẫn nghịch ngợm – cậu từng bị phạt quét sân trường vì trèo cây bàng hái quả cho Hạnh, và lần khác suýt bị đuổi học vì vẽ hình cô giáo lên bảng. Hạnh luôn là người kéo cậu lại, nhẹ nhàng nhưng kiên quyết:

  • Minh, mày đừng nghịch nữa, lỡ bị đuổi thì sao?

Minh cười toe toét:

  • Có mày bênh tao mà, sợ gì!

Hạnh lắc đầu, nhưng không giấu được nụ cười. Cô thích cái tính hồn nhiên của Minh, thích cách cậu luôn bảo vệ cô – như lần đám con trai lớp trên trêu cô vì tóc dài, Minh lao vào cãi nhau với chúng, dù cậu nhỏ con hơn nhiều.

Nhà thờ vẫn là nơi gắn kết họ. Mỗi chiều chủ nhật, Minh và Hạnh đến lớp giáo lý của cha Long, cùng học Kinh Thánh và hát thánh ca. Minh thích ngồi gần cây phong cầm cũ, vừa hát vừa gõ nhịp. Hạnh thì ngồi phía sau, viết lại lời thánh ca vào vở, đôi khi thêm vài dòng thơ của riêng mình. Một lần, cha Long gọi cả hai lên, cười hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con hát hay lắm. Lớn lên, hai con muốn làm gì cho Chúa không?

Minh đáp ngay:

  • Con muốn làm linh mục, cha! Con thích hát thánh ca, thích giúp người như bà nội con nói.

Hạnh ngập ngừng, giọng nhỏ:

  • Con… con không biết nữa. Nhưng con thích chăm sóc người khác, như mẹ con hay làm.

Cha Long gật đầu, xoa đầu cả hai:

  • Tốt lắm. Chúa sẽ gọi hai con khi đến lúc. Cứ sống tốt và nghe tiếng Ngài nhé.

Minh nhìn Hạnh, cười:

  • Thấy chưa? Tao làm linh mục, mày làm gì cũng được, miễn là ở gần tao!

Hạnh đỏ mặt, đấm nhẹ vào tay cậu:

  • Nói bậy! Tao ở gần mày thì làm gì được?

Minh cười lớn, và tiếng cười vang khắp sân nhà thờ, hòa vào tiếng chuông chiều tà.

Nhưng không phải lúc nào cũng là tiếng cười. Một buổi chiều mưa, khi cả hai đạp xe về từ trường, Hạnh kể với Minh về mẹ cô – người góa bụa, ngày nào cũng làm việc đến khuya để nuôi cô:

  • Mẹ tao bảo, sống là phải chịu khó, phải giúp người khác. Tao thấy mẹ khổ quá, Minh.

Minh đạp chậm lại, giọng trầm:

  • Ừ, tao biết. Bà nội tao cũng khổ, nuôi tao với chị tao một mình. Nhưng bà bảo, chịu khó thì Chúa sẽ thương.

Hạnh gật:

  • Tao cũng muốn giúp người khổ như mẹ. Mày nói làm linh mục là giúp người, đúng không?

Minh cười:

  • Đúng rồi! Tao làm linh mục, mày giúp tao, tụi mình cùng giúp làng mình!

Hạnh cười nhẹ, nhưng trong lòng cô, một hạt giống khác đang nảy mầm – không chỉ là tình bạn, mà là ước mơ sống cho điều gì đó lớn lao hơn.

Cuối năm lớp 7, Minh và Hạnh cùng tham gia một buổi cắm trại của giáo xứ ở cánh đồng gần làng. Đêm ấy, dưới ánh lửa trại, Minh hát “Kinh Hòa Bình” – bài thánh ca cậu yêu thích – và Hạnh ngồi cạnh, viết lời bài hát vào vở. Khi lửa tắt dần, Minh nằm ngửa nhìn sao, hỏi:

  • Hạnh, mày nghĩ lớn lên tụi mình sẽ thế nào?

Hạnh ngập ngừng:

  • Tao không biết. Nhưng tao muốn ở gần mày, gần nhà thờ, gần Chúa.

Minh quay sang, cười:

  • Vậy thì tốt rồi! Tụi mình mãi là bạn, đúng không?

Hạnh gật, nhưng ánh mắt cô thoáng một chút khác lạ – một rung động nhỏ mà cô chưa hiểu hết. Cô viết vào vở dòng cuối: “Bạn tôi hát dưới ánh sao, lòng tôi nghe tiếng gọi từ đâu…”

Minh và Hạnh bước vào lớp 10 tại trường trung học phổ thông Hòa Bình – một ngôi trường lớn nhất huyện, cách làng họ vài cây số. Gió vẫn thổi qua cánh đồng lúa như xưa, nhưng hai thiếu niên 15 tuổi giờ đã khác. Minh cao hơn, vai rộng hơn, giọng hát trầm ấm hơn, dù vẫn giữ nét tinh nghịch trong ánh mắt. Hạnh dịu dàng hơn, mái tóc dài buông xõa, đôi mắt to giờ mang chút mơ màng của một cô gái đang lớn. Họ vẫn đạp xe cùng nhau đến trường mỗi sáng, vẫn ngồi chung bàn, nhưng có điều gì đó mới mẻ len lỏi vào tình bạn của họ – một cảm giác không tên, vừa ngọt ngào vừa bối rối.

Sáng đầu tiên của lớp 10, Minh đạp xe phía trước, quay lại hét với Hạnh:

  • Nhanh lên, đồ chậm chạp! Trễ giờ là tao không đợi mày đâu!

Hạnh đạp nhanh hơn, tóc bay trong gió, giọng trách:

  • Mày hét gì mà hét? Tao đạp mệt muốn chết đây!

Minh cười lớn, dừng xe dưới gốc cây phượng bên đường, đưa cô chai nước:

  • Uống đi, đừng có mệt. Tao đùa thôi, mày chậm thì tao đợi, ai bỏ mày được?

Hạnh cầm chai nước, nhấp một ngụm, rồi nhìn Minh. Ánh mắt cậu sáng rực dưới nắng sớm, và tim cô bỗng đập nhanh hơn bình thường. Cô quay mặt đi, lẩm bẩm:

  • Mày nói gì mà ngọt thế? Lớn rồi đừng có đùa nữa.

Minh nhún vai, đạp xe tiếp:

  • Thì lớn rồi tao mới nói thật chứ! Đi nào, kẻo cô giáo phạt!

Hạnh đạp theo, nhưng trong lòng cô, một cảm giác lạ lùng lan tỏa – không chỉ là tình bạn, mà là điều gì đó sâu hơn.

Ở trường, Minh và Hạnh vẫn là cặp đôi không thể tách rời. Minh thích môn Văn, không phải vì giỏi, mà vì cậu hay viết lời thánh ca lên vở để hát lúc chán. Hạnh thì mê Văn thật sự, thường viết thơ trong giờ nghỉ và lén đưa Minh đọc. Một buổi chiều mưa, khi cả lớp đã về hết, họ ngồi lại dưới hành lang trường, nhìn mưa rơi tí tách qua mái hiên. Hạnh mở vở, đọc nhỏ:

  • “Mưa rơi trên mái nhà thờ, bạn tôi hát khúc ca mơ mòng. Lòng tôi nghe tiếng mưa buồn, nhưng ấm áp vì lời bạn trong hồn…”

Minh nghe xong, gật gù:

  • Hay đấy. Nhưng sao mày viết buồn thế? Tao hát vui mà!

Hạnh cười, giọng nhẹ:

  • Tại mưa buồn, nhưng mày hát thì tao vui. Mày hát cho tao nghe đi, bài gì cũng được.

Minh nghiêng đầu, nhìn cô dưới ánh đèn dầu leo lét – trường mất điện vì mưa. Cậu cất tiếng hát “Kinh Hòa Bình,” giọng trầm ấm vang lên giữa tiếng mưa rơi. Hạnh ngồi im, đôi mắt sáng long lanh, và khi cậu hát đến đoạn “Xin cho con biết yêu thương,” cô bất giác nắm nhẹ tay cậu. Minh giật mình, ngừng hát, nhìn cô:

  • Hạnh… mày sao vậy?

Hạnh đỏ mặt, rút tay lại:

  • Tao… tao không biết. Tại mày hát hay quá.

Minh cười, nhưng tim cậu cũng đập nhanh. Cậu nắm tay cô lại, giọng nhỏ:

  • Thì tao hát cho mày nghe mãi cũng được. Mày đừng buồn nữa, nhé?

Hạnh gật, không nói gì, nhưng cái nắm tay ấy làm cả hai bối rối. Họ ngồi đó, dưới ánh đèn dầu, mưa vẫn rơi, và một tình cảm mới mẻ bắt đầu nảy mầm.

Tình yêu học trò của họ lớn lên qua những khoảnh khắc giản dị. Minh hay hái hoa phượng đỏ ép vào vở tặng Hạnh, nói đùa: “Cho mày làm thơ hay hơn!” Hạnh thì viết những bài thơ ngắn về cậu, giấu trong ngăn bàn, nhưng đôi khi bị Minh phát hiện và trêu chọc. Họ đạp xe về cùng nhau mỗi chiều, dừng lại bên cánh đồng để ngắm hoàng hôn, và Minh luôn hát một bài thánh ca trước khi chia tay. Hạnh thích nghe, thích cách cậu nhìn cô, và cô bắt đầu viết những dòng chữ không chỉ về nhà thờ, mà về cả Minh.

Một buổi tối, dưới sân nhà thờ, Minh kéo Hạnh ra sau giờ giáo lý, giọng ngập ngừng:

  • Hạnh, mày có thấy… tụi mình lạ không?

Hạnh ngẩng lên, tim đập thình thịch:

  • Lạ sao? Tụi mình là bạn mà.

Minh gãi đầu:

  • Ừ, bạn… nhưng tao thấy mày khác. Tao cũng khác. Mày có thích tao không?

Hạnh đỏ mặt, quay đi:

  • Mày nói gì vậy? Tao… tao không biết.

Minh bước đến, nắm tay cô:

  • Tao thích mày, Hạnh. Không phải như bạn nữa, mà… mà hơn thế. Mày đừng giận tao nhé.

Hạnh im lặng, nhưng cô không rút tay ra. Cô nhìn cậu, ánh mắt cậu sáng rực dưới ánh trăng, và cô thì thầm:

  • Tao… tao cũng thích mày. Nhưng tụi mình còn nhỏ, Minh.

Minh cười, giọng chắc chắn:

  • Ừ, nhỏ thì sao? Tụi mình cứ thích nhau, lớn lên tao vẫn ở gần mày mà!

Hạnh gật nhẹ, và lần đầu tiên, họ đứng đó, tay trong tay, dưới tiếng chuông nhà thờ vang xa.

Nhưng tiếng gọi thiêng liêng cũng bắt đầu vang lên, xen vào tình yêu non nớt của họ. Một chiều chủ nhật, cha Long gọi Minh và Hạnh vào nhà thờ sau giờ lễ, giọng hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con lớn rồi. Con có còn muốn làm linh mục không, Minh?

Minh gật:

  • Dạ, con vẫn muốn, cha. Con thích hát thánh ca, thích giúp người như cha với bà nội.

Cha Long quay sang Hạnh:

  • Còn con, Hạnh? Con thích chăm sóc người khác, đúng không?

Hạnh ngập ngừng:

  • Dạ, con muốn giúp người nghèo, như mẹ con. Nhưng con chưa biết làm sao.

Cha Long cười:

  • Chúa sẽ chỉ đường cho hai con. Nhưng làm linh mục, làm nữ tu, là phải dâng hiến hết lòng. Hai con nghĩ kỹ nhé.

Minh nhìn Hạnh, cười:

  • Nếu tao làm linh mục, mày làm gì cũng được, miễn là gần tao!

Hạnh cười, nhưng trong lòng cô, một nỗi băn khoăn thoáng qua. Cô thích Minh, nhưng cô cũng nghe tiếng gọi từ nhà thờ – không rõ ràng như Minh, nhưng đủ để làm cô trăn trở.

Cuối năm lớp 10, họ cùng đi picnic với lớp ở bờ sông gần làng. Dưới ánh hoàng hôn, Minh kéo Hạnh ngồi bên bờ cỏ, hát một bài thánh ca mới cậu vừa học. Hạnh ngồi cạnh, viết vào vở: “Bạn tôi hát dưới hoàng hôn, lòng tôi nghe tiếng gọi mỏng manh…” Khi cậu hát xong, Hạnh hỏi:

  • Minh, nếu mày làm linh mục thật, mày sẽ không lấy vợ. Mày không tiếc hả?

Minh nhìn cô, giọng trầm:

  • Tao không biết. Tao thích Chúa, nhưng tao cũng thích mày. Nếu tao không làm linh mục, mày có ở với tao không?

Hạnh đỏ mặt, quay đi:

  • Mày đừng hỏi vậy… Tao chưa nghĩ xa thế.

Minh nắm tay cô, cười:

  • Thì tụi mình cứ thích nhau đã. Lớn lên tính sau, nhé?

Hạnh gật, nhưng trong lòng cô, một câu hỏi lặng lẽ vang lên: “Nếu Chúa gọi mình, mình sẽ chọn sao?”

Minh và Hạnh bước vào lớp 11 với những ngày tháng bận rộn hơn bao giờ hết. Trường trung học phổ thông Hòa Bình giờ không còn là nơi chỉ để học và chơi – áp lực thi cử, kỳ vọng từ gia đình, và những câu hỏi về tương lai bắt đầu đè nặng lên vai hai thiếu niên 16 tuổi. Minh vẫn giữ nét tinh nghịch, nhưng cậu trầm hơn, thường ngồi im lặng sau giờ học để viết lời thánh ca. Hạnh thì điềm tĩnh hơn, đôi mắt mơ màng giờ mang chút lo âu, cuốn vở của cô giờ dày hơn với những bài thơ dài và sâu sắc.

Họ vẫn đạp xe cùng nhau mỗi sáng, nhưng những câu chuyện giờ không còn chỉ là trò đùa hay bài hát. Một buổi sáng sương mù dày đặc, Minh đạp chậm lại, quay sang Hạnh:

  • Hạnh, mày thấy lớp 11 khó không? Tao học muốn chết mà vẫn không hiểu mấy bài toán.

Hạnh cười nhẹ, giọng dịu:

  • Khó thật, nhưng mày đừng lo. Tao chép bài cho mày, tối qua nhà tao học chung nhé?

Minh gật, nhưng ánh mắt cậu thoáng buồn:

  • Ừ, nhưng bà nội tao bảo tao phải học giỏi, không thì đừng mơ làm linh mục. Tao sợ không làm được, Hạnh.

Hạnh dừng xe, nhìn cậu:

  • Mày làm được mà. Mày hát hay, mày tốt với mọi người. Linh mục không cần giỏi toán đâu, đúng không?

Minh cười, nhưng nụ cười không trọn vẹn:

  • Tao không biết nữa. Tao thích làm linh mục, nhưng tao cũng… cũng thích mày. Tao rối lắm.

Hạnh đỏ mặt, đạp xe tiếp mà không đáp. Lòng cô cũng rối – cô thích Minh, thích những buổi chiều cậu hát cho cô nghe, nhưng cô cũng nghe tiếng gọi từ nhà thờ ngày càng rõ, như một ngọn nến lập lòe trong bóng tối.

Tình yêu của họ sâu đậm hơn qua những khoảnh khắc nhỏ. Minh thường lén viết lời thánh ca lên góc vở của Hạnh, kèm theo dòng chữ: “Cho mày, đừng buồn nữa.” Hạnh thì tặng cậu những bài thơ cô viết, giấu trong hộp bút để cậu bất ngờ tìm thấy. Một buổi tối, khi cả hai học nhóm dưới ánh đèn dầu nhà Hạnh – mẹ cô đi làm khuya chưa về – Minh nắm tay cô, giọng ngập ngừng:

  • Hạnh, mày nghĩ tụi mình sẽ thế nào sau này?

Hạnh nhìn cậu, ánh đèn dầu làm đôi mắt cậu sáng lên lạ thường. Cô thì thầm:

  • Tao không biết, Minh. Tao thích mày, nhưng tao sợ… sợ tụi mình không được ở gần nhau mãi.

Minh siết tay cô chặt hơn:

  • Sao không được? Tao hứa, dù tao làm linh mục hay gì, tao vẫn ở gần mày. Mày tin tao không?

Hạnh gật, mắt long lanh:

  • Tao tin. Nhưng mày đừng hứa bậy, lỡ mày làm linh mục thật thì sao?

Minh cười, giọng chắc chắn:

  • Thì tao làm linh mục, mày làm bạn tao. Chúa không cấm tao có bạn mà!

Hạnh cười theo, nhưng trong lòng cô, một nỗi lo mơ hồ trỗi dậy. Cô viết vào vở đêm đó: “Bạn tôi hứa dưới ánh nến, lòng tôi nghe tiếng gọi không tên…”

Áp lực gia đình bắt đầu đè nặng. Bà nội của Minh, giờ đã yếu hơn, thường gọi cậu vào phòng mỗi tối, giọng run run:

  • Minh, con phải học cho tốt, phải sống cho Chúa. Bà muốn thấy con làm linh mục trước khi bà nhắm mắt.

Minh gật, nhưng tim cậu nặng trĩu:

  • Dạ, con sẽ cố, bà. Nhưng con… con cũng thích Hạnh. Làm linh mục thì không được thích ai, đúng không?

Bà nội nhìn cậu, ánh mắt hiền từ:

  • Con thích Hạnh là tốt, nhưng tình yêu của Chúa lớn hơn, Minh à. Con phải chọn, không ai ép con, nhưng con phải nghe tiếng Ngài.

Minh cúi đầu, không đáp. Cậu muốn làm linh mục – muốn hát thánh ca, muốn giúp người như bà nội dạy – nhưng cậu cũng muốn ở gần Hạnh, muốn nắm tay cô như những buổi tối dưới đèn dầu.

Mẹ của Hạnh, một người phụ nữ khắc khổ, cũng nói với cô một đêm khuya khi cả hai ngồi vá áo:

  • Hạnh, mẹ khổ cả đời để nuôi con. Con đừng yêu sớm, đừng để tình yêu làm con khổ như mẹ.

Hạnh ngập ngừng:

  • Dạ, nhưng con với Minh chỉ là bạn thôi, mẹ.

Mẹ cô thở dài:

  • Mẹ thấy mắt con khi nói về nó. Con thích nó, đúng không? Nhưng con lớn rồi, phải nghĩ cho tương lai. Mẹ muốn con sống cho Chúa, giúp người nghèo, như mẹ không làm được.

Hạnh im lặng, tay cầm kim khâu chậm lại. Cô nghĩ về mẹ, nghĩ về những ngày mẹ khóc bên bàn thờ cha cô, và cô nghe tiếng gọi ấy – không chỉ từ mẹ, mà từ sâu thẳm trong lòng.

Nhà thờ vẫn là nơi họ tìm thấy nhau. Một tối chủ nhật, sau giờ lễ, Minh kéo Hạnh ra sân, dưới ánh trăng sáng rực. Cậu hát “Ave Maria,” giọng trầm ấm vang lên giữa tiếng gió. Hạnh đứng cạnh, mắt nhắm, để lời hát len vào lòng cô. Khi cậu hát xong, Minh nhìn cô, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày có nghe tiếng Chúa không? Tao nghe rõ lắm, nhưng tao sợ… sợ xa mày.

Hạnh mở mắt, nhìn cậu:

  • Tao cũng nghe, Minh. Tao muốn giúp người nghèo, muốn làm nữ tu như mấy sơ ở nhà dòng. Nhưng tao cũng sợ… sợ không còn mày.

Minh nắm tay cô, giọng run:

  • Tụi mình thích nhau mà, sao phải xa? Nếu tao không làm linh mục, mày không làm nữ tu, tụi mình ở với nhau được không?

Hạnh lắc đầu, mắt long lanh:

  • Minh, mày đừng nói vậy. Tao thích mày, nhưng tao nghe tiếng Chúa rõ lắm. Mày cũng vậy, đúng không?

Minh im lặng, rồi gật nhẹ. Cậu ôm cô, lần đầu tiên, và thì thầm:

  • Tao không muốn mất mày, Hạnh. Nhưng nếu Chúa gọi, tao phải đi.

Hạnh ôm lại, nước mắt rơi:

  • Tao cũng vậy. Nhưng tụi mình vẫn là bạn, đúng không?

Minh gật, nhưng cả hai biết – cái ôm ấy không chỉ là tình bạn, mà là lời tạm biệt cho một điều gì đó đang lớn lên trong họ.

Cuối năm lớp 11, áp lực thi cử và tiếng gọi thiêng liêng làm họ xa cách hơn. Minh dành nhiều thời gian ở nhà thờ, học Kinh Thánh với cha Long, hát thánh ca đến khuya. Hạnh ở nhà, viết thơ và cầu nguyện, giúp mẹ chăm sóc mấy đứa trẻ mồ côi trong làng. Họ vẫn đạp xe cùng nhau, nhưng ít nói hơn, ánh mắt họ giờ mang chút buồn.

Một buổi chiều mưa, Minh đưa Hạnh cuốn vở đầy lời thánh ca cậu viết, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày giữ cái này. Nếu tao làm linh mục, mày đọc nó, nhớ tao nhé.

Hạnh cầm cuốn vở, mắt đỏ:

  • Mày đừng nói vậy. Tao cũng cho mày cái này.

Cô đưa cậu tập thơ, mở trang cuối: “Bạn tôi hát dưới cơn mưa, lòng tôi nghe tiếng gọi xa thẳm. Nếu một ngày ta xa nhau, xin Chúa giữ tình bạn mãi thắm…” Minh đọc xong, ôm cô lần nữa, thì thầm:

  • Tụi mình không xa đâu, Hạnh. Dù làm gì, tao vẫn gần mày.

Hạnh gật, nhưng cả hai biết – con đường phía trước không còn đơn giản như lời hứa dưới ánh nến.

Minh và Hạnh bước vào lớp 12 với những tháng ngày cuối cùng của thời học trò. Làng Hòa Bình vẫn yên ả với cánh đồng lúa chín vàng, nhưng hai thiếu niên 17 tuổi giờ mang trong lòng những gánh nặng không còn trẻ con. Minh cao lớn hơn, giọng hát trầm ấm giờ đầy sức hút, nhưng ánh mắt cậu thường xa xăm. Hạnh dịu dàng hơn bao giờ hết, đôi tay thon gầy giờ quen cầm kim khâu giúp mẹ, và cuốn vở thơ của cô giờ dày những trang viết về đức tin và nỗi nhớ. Họ vẫn đạp xe cùng nhau, vẫn ngồi chung bàn, nhưng giữa họ là một khoảng lặng không ai dám phá vỡ.

Áp lực thi đại học đè nặng lên cả hai. Minh học ngày học đêm, không phải để vào trường tốt, mà để chứng minh với bà nội rằng cậu đủ sức làm linh mục. Hạnh cũng học, nhưng cô thường ngồi im trong giờ nghỉ, nhìn ra sân trường, lòng rối bời giữa tình yêu dành cho Minh và tiếng gọi từ nhà thờ. Một buổi sáng sương mù, khi họ đạp xe qua cánh đồng, Minh dừng lại, giọng trầm:

  • Hạnh, mày thi trường nào? Tao… tao không thi đại học đâu.

Hạnh ngạc nhiên, quay sang:

  • Sao không? Mày giỏi mà, bà nội mày muốn mày học cao nữa, đúng không?

Minh cúi đầu, tay nắm chặt ghi-đông xe:

  • Tao quyết rồi. Sau lớp 12, tao vào chủng viện. Bà nội tao yếu lắm, tao muốn bà thấy tao làm linh mục trước khi bà mất.

Hạnh im lặng, tim cô nhói lên. Cô biết Minh nghiêm túc với ước mơ ấy, nhưng nghe cậu nói rõ ràng như vậy, cô thấy lòng mình trống rỗng. Cô thì thầm:

  • Vậy… mày đi thật hả? Còn tao thì sao?

Minh nhìn cô, mắt đỏ hoe:

  • Tao không biết, Hạnh. Tao thích mày, mày biết mà. Nhưng tao nghe tiếng Chúa rõ lắm, tao không bỏ được.

Hạnh quay mặt đi, nước mắt lăn dài:

  • Tao cũng nghe, Minh. Tao muốn làm nữ tu, muốn giúp người nghèo. Nhưng tao không muốn xa mày…

Minh nắm tay cô, giọng run:

  • Tụi mình không xa đâu. Làm linh mục, làm nữ tu, tụi mình vẫn gặp nhau mà, đúng không?

Hạnh lắc đầu, rút tay ra:

  • Không giống đâu, Minh. Mày biết mà…

Họ đứng đó, giữa cánh đồng mù sương, không nói thêm gì. Tiếng gió thổi qua mang theo một nỗi buồn không tên.

Tình yêu của họ trong năm lớp 12 vừa ngọt ngào vừa đau đớn. Minh vẫn hát thánh ca cho Hạnh nghe mỗi chiều họ học nhóm, nhưng cậu không còn nắm tay cô nữa. Hạnh vẫn viết thơ, nhưng cô giấu đi, không đưa cậu đọc. Họ cố giữ tình bạn như xưa, nhưng ánh mắt họ không giấu được nỗi nhớ. Một buổi tối dưới hiên nhà Hạnh, Minh hỏi:

  • Hạnh, mày giận tao không? Vì tao chọn làm linh mục?

Hạnh nhìn cậu, giọng nhỏ:

  • Tao không giận. Tao hiểu mày, nhưng tao buồn. Tao thích mày nhiều lắm, Minh.

Minh cúi đầu, tay siết chặt cuốn Kinh Thánh cậu mang theo:

  • Tao cũng thích mày. Nhưng tao mơ thấy Chúa đêm qua, Ngài bảo tao phải đi. Tao không muốn, nhưng tao phải…

Hạnh gật, nước mắt rơi:

  • Tao cũng mơ. Tao thấy mình đứng giữa cánh đồng, nghe tiếng trẻ mồ côi khóc. Tao biết tao phải giúp chúng, như mẹ tao muốn.

Minh nhìn cô, giọng nghẹn:

  • Vậy… tụi mình chia tay hả?

Hạnh im lặng một lúc, rồi gật nhẹ:

  • Ừ. Không phải vì hết thích, mà vì Chúa gọi tụi mình.

Minh ôm cô, lần cuối cùng, và thì thầm:

  • Tao sẽ không quên mày, Hạnh. Dù làm linh mục, tao vẫn nhớ mày.

Hạnh ôm lại, khóc nức nở:

  • Tao cũng vậy, Minh. Dù làm nữ tu, tao vẫn cầu nguyện cho mày.

Họ đứng đó, dưới ánh đèn dầu, để nước mắt nói thay lời chia tay.

Quyết định ấy không dễ dàng. Minh đến gặp cha Long, quỳ trước bàn thờ, giọng run:

  • Cha, con muốn vào chủng viện. Nhưng con thích Hạnh, con sợ mình chọn sai.

Cha Long đặt tay lên vai cậu, giọng hiền:

  • Minh, tình yêu con người là đẹp, nhưng tình yêu của Chúa là vĩnh cửu. Nếu con nghe tiếng Ngài, con phải đi. Hạnh cũng là con cái Chúa, hai con sẽ gặp lại theo cách của Ngài.

Minh gật, nước mắt rơi:

  • Dạ, con sẽ đi.

Hạnh cũng đến gặp mẹ, đêm ấy, khi mẹ cô đang vá áo dưới ánh nến:

  • Mẹ, con muốn làm nữ tu. Con thích Minh, nhưng con nghe tiếng Chúa gọi.

Mẹ cô ngừng tay, nhìn con gái, mắt đỏ:

  • Con chọn đúng rồi, Hạnh. Mẹ khổ vì yêu, con đừng khổ như mẹ. Đi với Chúa, con sẽ vui.

Hạnh gật, ôm mẹ, khóc:

  • Dạ, nhưng con sẽ nhớ Minh…

Đêm rằm tháng tám, Minh và Hạnh gặp nhau lần cuối trước khi chia tay. Họ đứng dưới ánh trăng sáng rực bên bờ sông, nơi họ từng picnic năm lớp 10. Minh đưa cô cuốn vở thánh ca cậu viết, giọng nhỏ:

  • Hạnh, mày giữ cái này. Tao vào chủng viện tuần sau.

Hạnh nhận cuốn vở, đưa cậu tập thơ của mình, mắt đỏ:

  • Mày giữ cái này. Tao vào nhà dòng tháng sau. Đừng quên tao, Minh.

Minh gật, hát “Kinh Hòa Bình” lần cuối cho cô nghe. Hạnh đứng im, nước mắt lăn dài, và khi cậu hát xong, cô thì thầm:

  • Mày hát hay lắm. Làm linh mục, mày hát cho Chúa nghe nhé.

Minh cười, giọng nghẹn:

  • Ừ. Mày làm nữ tu, mày cầu nguyện cho tao nhé.

Họ nắm tay nhau lần cuối, dưới ánh trăng rằm, rồi buông ra. Minh quay đi, đạp xe về nhà, nước mắt rơi trên cánh đồng. Hạnh đứng lại, nhìn theo bóng cậu khuất dần, viết dòng cuối vào vở: “Bạn tôi hát dưới ánh trăng, lòng tôi nghe tiếng gọi vĩnh hằng…”

Ngày chia tay, Minh vào chủng viện ở thành phố, mang theo tập thơ của Hạnh. Hạnh vào nhà dòng cách làng vài cây số, mang theo cuốn vở thánh ca của Minh. Họ không gặp lại nhau, nhưng trong lòng cả hai, tình yêu học trò ấy không mất – nó chỉ chuyển thành một tình yêu lớn hơn, dành cho Chúa và những người họ sẽ phục vụ.

Minh bước vào chủng viện Thánh Giuse ở thành phố, cách làng Hòa Bình hơn trăm cây số. Cậu 18 tuổi, mang theo một vali nhỏ với vài bộ áo quần, cuốn Kinh Thánh của bà nội, và tập thơ của Hạnh giấu kín dưới đáy. Chủng viện là một tòa nhà cổ kính, tường đá xám phủ rêu, với sân rộng và những hàng cây xanh mát. Tiếng chuông vang lên mỗi sáng, gọi các chủng sinh trẻ đến giờ cầu nguyện. Minh đứng giữa sân, nhìn bầu trời, lòng vừa háo hức vừa trống rỗng.

Những ngày đầu trong chủng viện không dễ. Minh phải học Latinh, Kinh Thánh, và các môn thần học, những thứ xa lạ với cậu – người từng chỉ giỏi hát và nghịch ngợm. Cậu thường ngồi một mình trong nhà nguyện nhỏ, dưới ánh nến lập lòe, hát thánh ca để xoa dịu nỗi nhớ nhà – nhớ bà nội, nhớ cánh đồng, và nhất là nhớ Hạnh. Một đêm, khi các chủng sinh khác đã ngủ, Minh mở tập thơ của Hạnh, đọc dòng cuối: “Bạn tôi hát dưới ánh trăng, lòng tôi nghe tiếng gọi vĩnh hằng…” Nước mắt cậu rơi, và cậu thì thầm:

  • Hạnh, mày ổn không? Tao nhớ mày quá…

Cha Giám – người phụ trách chủng viện, một linh mục nghiêm khắc nhưng hiền từ – thấy Minh trong nhà nguyện, bước đến:

  • Minh, con không ngủ được hả? Sao mắt con đỏ vậy?

Minh giật mình, gấp tập thơ lại, giọng run:

  • Dạ, con… con nhớ nhà, cha. Con sợ mình không làm được linh mục.

Cha Giám ngồi xuống cạnh cậu, giọng trầm:

  • Ai vào đây cũng nhớ nhà, Minh. Nhưng con nghe tiếng Chúa, đúng không? Tiếng Ngài lớn hơn nỗi nhớ. Con phải chọn – giữ nỗi nhớ, hay dâng nó cho Ngài.

Minh gật, lau nước mắt:

  • Dạ, con sẽ cố. Con muốn làm linh mục, muốn hát cho Chúa nghe.

Cha Giám cười:

  • Tốt. Giọng con hay lắm, hát đi, Chúa đang nghe đấy.

Minh cất tiếng hát “Ave Maria,” giọng trầm vang trong nhà nguyện tĩnh lặng. Cậu nghĩ về Hạnh, nhưng lần này, cậu cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Hạnh cho con, dù tụi con không ở gần nhau nữa.”

Cùng lúc ấy, Hạnh bước vào nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, cách làng Hòa Bình vài cây số. Cô 18 tuổi, mang theo một túi vải nhỏ với cuốn vở thánh ca của Minh và vài bộ áo dài trắng. Nhà dòng là một tòa nhà đơn sơ, với vườn rau xanh và một nhà nguyện nhỏ. Tiếng chuông vang lên mỗi chiều, gọi các tập sinh đến giờ kinh. Hạnh đứng giữa vườn, nhìn trời, lòng vừa bình yên vừa đau nhói.

Những ngày đầu trong nhà dòng đầy thử thách. Hạnh học cách cầu nguyện dài, làm việc tay chân – trồng rau, giặt áo, chăm sóc trẻ mồ côi – những việc cô chưa quen. Cô thường đứng một mình trong nhà nguyện, dưới ánh nến, đọc lại cuốn vở thánh ca của Minh. Một đêm, khi các chị em khác đã ngủ, Hạnh mở trang “Kinh Hòa Bình,” hát nhỏ theo giai điệu cậu từng hát. Nước mắt cô rơi, và cô thì thầm:

  • Minh, mày ổn không? Tao nhớ mày quá…

Mẹ Bề Trên – một nữ tu lớn tuổi với ánh mắt hiền từ – thấy Hạnh trong nhà nguyện, bước đến:

  • Hạnh, con không ngủ được hả? Sao con khóc?

Hạnh giật mình, gấp cuốn vở lại, giọng run:

  • Dạ, con… con nhớ bạn, mẹ. Con sợ mình không làm được nữ tu.

Mẹ Bề Trên ngồi xuống, giọng dịu:

  • Ai vào đây cũng nhớ, Hạnh. Nhưng con nghe tiếng Chúa, đúng không? Ngài gọi con để giúp người khác. Con phải dâng nỗi nhớ ấy cho Ngài.

Hạnh gật, lau nước mắt:

  • Dạ, con sẽ cố. Con muốn giúp trẻ mồ côi, muốn sống cho Chúa.

Mẹ Bề Trên cười:

  • Tốt. Con hát hay lắm, hát đi, Chúa đang nghe đấy.

Hạnh hát nhỏ “Kinh Hòa Bình,” giọng trong trẻo vang trong nhà nguyện tĩnh lặng. Cô nghĩ về Minh, nhưng lần này, cô cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Minh cho con, dù tụi con không gặp nhau nữa.”

Những năm đầu trong chủng viện và nhà dòng là thời gian thử thách đức tin của họ. Minh học cách kiềm chế tính nghịch ngợm, tập trung vào cầu nguyện và học hành. Cậu hát thánh ca mỗi ngày, giọng cậu trở thành niềm an ủi cho các chủng sinh khác. Nhưng mỗi đêm, cậu lén đọc thơ của Hạnh, và nỗi nhớ làm cậu bật khóc. Một lần, cha Giám thấy cậu trong nhà nguyện, hỏi:

  • Minh, con vẫn nhớ bạn, đúng không?

Minh gật:

  • Dạ, cha. Con thích cô ấy từ nhỏ, nhưng con chọn Chúa. Con làm đúng không?

Cha Giám gật:

  • Đúng, nếu con nghe tiếng Ngài. Nỗi nhớ sẽ qua, nhưng tình yêu của Chúa mãi mãi.

Minh gật, ôm tập thơ, hát để xoa dịu lòng mình.

Hạnh học cách sống khắc khổ, chăm sóc trẻ mồ côi với tất cả tình thương. Cô hát thánh ca cho bọn trẻ nghe, giọng cô làm chúng cười. Nhưng mỗi đêm, cô lén đọc lời thánh ca của Minh, và nỗi nhớ làm cô khóc thầm. Một lần, mẹ Bề Trên thấy cô, hỏi:

  • Hạnh, con vẫn nhớ bạn, đúng không?

Hạnh gật:

  • Dạ, mẹ. Con thích cậu ấy từ nhỏ, nhưng con chọn Chúa. Con làm đúng không?

Mẹ Bề Trên gật:

  • Đúng, nếu con nghe tiếng Ngài. Nỗi nhớ sẽ qua, nhưng sứ mạng của con mãi mãi.

Hạnh gật, ôm cuốn vở, hát để an ủi lòng mình.

Một năm trôi qua, Minh và Hạnh không gặp nhau, không liên lạc, nhưng họ vẫn giữ kỷ vật của nhau như một lời hứa thầm lặng. Minh hát “Ave Maria” trong nhà nguyện chủng viện, tưởng tượng Hạnh đang nghe. Hạnh hát “Kinh Hòa Bình” trong vườn nhà dòng, tưởng tượng Minh đang cười. Họ không biết rằng, ở hai nơi xa nhau, họ cùng cầu nguyện một điều: “Chúa ơi, giữ người kia cho con.”

Minh đã 23 tuổi, giờ là một chủng sinh năm thứ năm tại chủng viện Thánh Giuse. Cậu không còn là thiếu niên nghịch ngợm ngày nào – Minh cao lớn, điềm tĩnh, với mái tóc ngắn gọn và giọng hát trầm ấm vang vọng trong nhà nguyện mỗi ngày. Những năm trong chủng viện đã rèn cậu thành một người đàn ông của đức tin, dù nỗi nhớ Hạnh vẫn âm thầm trong tim. Hạnh cũng 23 tuổi, giờ là một tập sinh năm thứ năm tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm. Cô không còn là cô bé rụt rè – Hạnh dịu dàng nhưng mạnh mẽ, đôi tay chai sần vì làm việc, và giọng hát trong trẻo của cô là niềm an ủi cho những đứa trẻ mồ côi trong nhà dòng.

Minh giờ dành ngày tháng học thần học cao cấp, chuẩn bị cho lễ truyền chức phó tế – bước cuối trước khi trở thành linh mục. Cậu hát thánh ca mỗi tối, dẫn dắt các chủng sinh trẻ hơn trong giờ kinh, và thường xuyên giúp đỡ người nghèo ở các giáo xứ lân cận. Nhưng mỗi đêm, khi ánh nến trong nhà nguyện tắt dần, Minh lén mở tập thơ của Hạnh, đọc lại những dòng chữ cũ. Một lần, cậu viết thêm vào cuốn Kinh Thánh của mình: “Chúa ơi, con dâng Hạnh cho Ngài. Giữ cô ấy bình an.” Nỗi nhớ không còn làm cậu khóc, nhưng nó vẫn là một vết khắc sâu trong lòng.

Hạnh giờ sống trọn vẹn trong nhà dòng, chăm sóc trẻ mồ côi, dạy chúng đọc Kinh Thánh, và làm vườn để nuôi sống cộng đồng. Cô hát thánh ca cho bọn trẻ mỗi chiều, và giọng cô giờ mang một sức mạnh dịu dàng, như mẹ cô ngày xưa. Nhưng mỗi đêm, khi bọn trẻ đã ngủ, Hạnh mở cuốn vở thánh ca của Minh, hát nhỏ “Kinh Hòa Bình” để nhớ về cậu. Cô viết vào một cuốn sổ mới: “Chúa ơi, con dâng Minh cho Ngài. Giữ anh ấy mạnh mẽ.” Nỗi nhớ không còn làm cô đau, nhưng nó vẫn là một phần không thể xóa trong tim.

Một ngày tháng Bảy, giáo phận tổ chức lễ hội truyền giáo tại nhà thờ Hòa Bình – chính nhà thờ nơi Minh và Hạnh từng học giáo lý thời nhỏ. Minh được cử về giúp cha Long, giờ đã già yếu, điều hành lễ hội. Hạnh cũng được mẹ Bề Trên gửi đến cùng các nữ tu khác, mang trẻ mồ côi đến tham gia. Họ không biết rằng, sau năm năm xa cách, họ sẽ gặp lại nhau dưới mái nhà thờ cũ.

Minh đứng giữa sân, mặc áo chùng đen của chủng sinh, tay cầm cây phong cầm cũ, hát “Ave Maria” để khai mạc lễ hội. Giọng cậu vang vọng, trong trẻo mà mạnh mẽ, làm đám đông im lặng lắng nghe. Hạnh đứng ở góc sân, mặc áo dòng trắng, dẫn một nhóm trẻ mồ côi, và khi nghe tiếng hát ấy, cô giật mình. Cô nhìn lên, thấy Minh – không còn là cậu bé tóc rối ngày xưa, mà là một chủng sinh trưởng thành, ánh mắt sáng rực dưới ánh đèn nhà thờ. Tim cô đập nhanh, và cô thì thầm:

  • Minh… là mày sao?

Minh hát xong, đặt phong cầm xuống, quay ra sân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, dịu dàng trong áo dòng, đôi mắt to vẫn như xưa, nhưng giờ mang một vẻ bình an lạ lùng. Cậu sững người, bước xuống sân, giọng run:

  • Hạnh… mày hả?

Hạnh gật, mắt đỏ hoe:

  • Ừ, Minh. Là tao…

Họ đứng đối diện nhau, cách vài bước, giữa tiếng ồn của lễ hội. Đám trẻ mồ côi quanh Hạnh tò mò nhìn, còn các chủng sinh gần Minh thì thầm hỏi nhau. Nhưng với họ, thế giới dường như ngừng lại.

Minh bước đến gần hơn, giọng nhỏ:

  • Mày… mày làm nữ tu thật hả? Mày đẹp lắm, Hạnh.

Hạnh cười, lau nước mắt:

  • Ừ, tao làm nữ tu. Mày cũng làm linh mục rồi hả? Mày hát hay hơn xưa nhiều.

Minh gật:

  • Chưa, tao sắp làm phó tế. Nhưng tao vẫn hát, như hồi nhỏ mày thích.

Hạnh nhìn cậu, giọng nghẹn:

  • Tao nhớ mày, Minh. Nhưng tao vui vì mày làm được ước mơ.

Minh nắm tay cô, nhẹ nhàng như ngày xưa:

  • Tao cũng nhớ mày, Hạnh. Mỗi lần hát, tao nghĩ mày đang nghe. Mày ổn không?

Hạnh gật, để tay cậu nắm một lúc, rồi rút ra:

  • Ổn. Tao giúp trẻ mồ côi, tao thấy vui. Mày thì sao?

Minh cười, mắt sáng:

  • Ổn. Tao giúp người nghèo, tao thấy đúng. Nhưng gặp mày, tao vui hơn nữa.

Họ im lặng, nhìn nhau, và trong ánh mắt ấy, tình yêu học trò ngày xưa vẫn còn – không phải tình yêu đôi lứa, mà là một tình cảm thiêng liêng, sâu sắc hơn. Cha Long từ nhà thờ bước ra, thấy họ, cười hiền:

  • Minh, Hạnh, hai con gặp lại rồi hả? Chúa đưa hai con về đây, không phải ngẫu nhiên đâu.

Minh quay sang cha, giọng nhỏ:

  • Dạ, cha. Con không ngờ gặp Hạnh hôm nay.

Hạnh cúi đầu:

  • Dạ, con cũng vậy. Con mừng vì Minh vẫn hát hay như xưa.

Cha Long gật:

  • Hai con chọn con đường của Chúa, nhưng tình bạn của hai con là món quà Ngài ban. Giữ nó nhé, dù không còn như trước.

Đêm ấy, Minh và Hạnh cùng giúp lễ hội. Minh hát thánh ca dẫn giờ cầu nguyện, Hạnh ngồi với trẻ mồ côi, dạy chúng hát theo. Khi “Kinh Hòa Bình” vang lên, cả hai cùng hát – Minh trên sân khấu, Hạnh dưới sân – giọng họ hòa quyện như ngày xưa dưới ánh trăng. Đám đông không biết câu chuyện của họ, nhưng ai cũng cảm nhận được một điều gì đó đặc biệt trong lời hát ấy.

Sau lễ hội, họ ngồi dưới gốc cây bàng cũ trong sân nhà thờ, nơi họ từng chơi hồi nhỏ. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày có hối hận không? Vì chọn làm nữ tu?

Hạnh lắc đầu, giọng chắc:

  • Không. Tao nghe tiếng Chúa, tao vui vì giúp được người khác. Còn mày?

Minh gật:

  • Không. Tao cũng vui, dù nhớ mày nhiều lắm. Nhưng tao nghĩ, tụi mình chọn đúng.

Hạnh cười, đưa cậu một bài thơ mới cô viết:

  • Đọc đi. Tao viết cho mày, như hồi xưa.

Minh đọc: “Bạn tôi hát dưới ánh đèn, lòng tôi nghe tiếng Chúa dịu êm. Dù xa nhau trên lối riêng, tình bạn mãi là món quà thiêng…” Cậu gật, đưa cô một bài thánh ca mới:

  • Mày giữ cái này. Tao viết cho mày, như hồi nhỏ.

Hạnh nhận, mắt long lanh:

  • Cảm ơn mày, Minh. Làm linh mục, mày hát thật hay nhé.

Minh cười:

  • Ừ. Làm nữ tu, mày cầu nguyện cho tao nhé.

Họ đứng dậy, nhìn nhau lần cuối, rồi chia tay. Minh về chủng viện, Hạnh về nhà dòng, mang theo kỷ vật của nhau, và một tình yêu giờ đã hóa thành lời cầu nguyện.

Mùa xuân năm 2018, Minh bước vào tuổi 27, đứng trước bàn thờ chính của nhà thờ lớn ở thành phố, chuẩn bị nhận chức linh mục. Chủng viện Thánh Giuse giờ là quá khứ – sau chín năm học hành, cầu nguyện, và phục vụ, cậu đã vượt qua mọi thử thách để trở thành một người của Chúa. Minh mặc áo lễ trắng, tay cầm cuốn Kinh Thánh của bà nội – người đã qua đời hai năm trước, để lại cho cậu lời nhắn cuối: “Minh, con làm linh mục, bà vui lắm.” Hạnh cũng 27 tuổi, giờ là một nữ tu chính thức tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, mang tên dòng là Sơ Maria Hạnh. Cô đã khấn trọn đời, sống trọn vẹn cho trẻ mồ côi và người nghèo, với giọng hát và nụ cười dịu dàng là ánh sáng của nhà dòng.

Ngày Minh thụ phong linh mục là một sự kiện lớn ở giáo phận. Nhà thờ đông kín người – giáo dân, chủng sinh, linh mục, và gia đình từ khắp nơi. Minh quỳ trước giám mục, tay run run khi nhận dây các phép và chén thánh. Khi giám mục đặt tay lên đầu cậu, nói: “Con được phong chức linh mục đời đời,” Minh nhắm mắt, nghe tiếng chuông vang lên, và nghĩ đến Hạnh. Cậu thì thầm trong lòng: “Hạnh, tao làm được rồi. Mày có nghe không?” Giọng hát của cậu vang lên trong thánh lễ – bài “Ave Maria” – trầm ấm, mạnh mẽ, làm nhiều người rơi nước mắt. Nhưng trong tim cậu, lời hát ấy là dành cho Hạnh, dù cậu không biết cô có nghe hay không.

Hạnh không dự lễ thụ phong của Minh – cô bận dẫn một nhóm trẻ mồ côi đến trại hè ở một giáo xứ xa. Nhưng đêm ấy, dưới ánh trăng, cô đứng trong vườn nhà dòng, mở cuốn vở thánh ca của Minh, hát nhỏ “Kinh Hòa Bình.” Cô biết ngày này Minh trở thành linh mục – cha Long đã viết thư báo cho cô – và cô thì thầm: “Minh, mày làm được rồi. Tao vui cho mày.” Nước mắt cô rơi, nhưng nụ cười vẫn nở trên môi. Cô đã tìm thấy bình an trong sứ mạng của mình, dù nỗi nhớ Minh vẫn là một phần không thể xóa.

Một năm sau, vào mùa đông năm 2019, Minh – giờ là Cha Minh – được cử về giáo xứ Hòa Bình để giúp cha Long, người giờ đã nghỉ hưu. Hạnh – Sơ Maria Hạnh – cũng được nhà dòng gửi về làng để mở một trại trẻ mồ côi mới, ngay cạnh nhà thờ. Họ không biết rằng, sau mười năm xa cách, Chúa lại đưa họ về cùng một nơi – nơi tình bạn và tình yêu học trò của họ bắt đầu.

Ngày Minh về giáo xứ, nhà thờ tổ chức lễ đón chào. Cậu đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ trắng, hát thánh ca khai lễ, giọng vang vọng như xưa. Hạnh dẫn nhóm trẻ mồ côi đến dự lễ, đứng ở hàng cuối, và khi nghe tiếng hát ấy, cô giật mình. Cô nhìn lên, thấy Minh – không còn là chủng sinh trẻ, mà là một linh mục trưởng thành, ánh mắt sáng rực trong đức tin. Tim cô đập nhanh, và cô thì thầm:

  • Minh… là mày…

Minh hát xong, nhìn xuống giáo dân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, trong áo dòng trắng, dịu dàng và bình an, bên những đứa trẻ mồ côi. Cậu sững người, suýt đánh rơi cuốn Kinh Thánh, nhưng cậu giữ bình tĩnh, tiếp tục thánh lễ. Khi bài giảng bắt đầu, Minh nói về tình yêu của Chúa – “Tình yêu lớn nhất là dâng hiến” – và ánh mắt cậu không rời Hạnh. Sau lễ, cậu bước xuống sân, nơi Hạnh đang dẫn trẻ mồ côi chơi.

  • Hạnh… Sơ Maria Hạnh hả? – Minh gọi, giọng run.

Hạnh quay lại, mỉm cười, mắt long lanh:

  • Ừ, Cha Minh. Là tôi…

Họ đứng đối diện nhau, cách vài bước, giữa tiếng cười của lũ trẻ. Minh bước đến, giọng nhỏ:

  • Mày… mày khỏe không? Tao không ngờ gặp mày ở đây.

Hạnh gật:

  • Tôi khỏe, cha. Tôi cũng không ngờ gặp cha. Cha làm linh mục rồi, tôi mừng lắm.

Minh cười, mắt đỏ:

  • Tao cũng mừng vì mày. Mày chăm trẻ mồ côi, đúng như mày mơ hồi nhỏ.

Hạnh nhìn cậu, giọng dịu:

  • Ừ. Cha hát hay hơn xưa nhiều. Tôi nghe “Ave Maria” hôm thụ phong qua radio, tôi biết là cha ngay.

Minh ngạc nhiên:

  • Mày nghe hả? Tao hát cho mày đó, dù không biết mày có nghe không.

Hạnh cười, lau nước mắt:

  • Tôi nghe. Tôi cũng hát “Kinh Hòa Bình” cho cha đêm đó.

Đêm ấy, sau khi trẻ mồ côi ngủ, Minh và Hạnh ngồi dưới gốc cây bàng cũ trong sân nhà thờ – nơi họ từng chơi, từng chia tay. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày có hối hận không? Vì chọn làm nữ tu, vì xa tao?

Hạnh lắc đầu, giọng chắc:

  • Không, cha. Tôi nghe tiếng Chúa, tôi vui vì giúp được bọn trẻ. Còn cha?

Minh gật:

  • Không. Tao vui vì làm linh mục, vì hát cho Chúa và giáo dân. Nhưng tao vẫn nhớ mày, Hạnh.

Hạnh cười nhẹ:

  • Tôi cũng nhớ cha. Nhưng giờ tôi hiểu – tụi mình không mất nhau, chỉ là yêu nhau theo cách khác.

Minh gật, lấy từ túi áo cuốn Kinh Thánh, mở ra tập thơ của Hạnh:

  • Tao giữ cái này mười năm rồi. Mày viết hay lắm.

Hạnh lấy từ túi áo cuốn vở thánh ca của Minh, đưa cậu:

  • Tôi cũng giữ cái này. Cha hát hay thật.

Họ trao nhau kỷ vật, không phải để giữ lại, mà để hoàn thành lời hứa ngày xưa. Minh nói:

  • Hạnh, tao làm linh mục, mày làm nữ tu, tụi mình vẫn gần nhau, đúng không?

Hạnh gật:

  • Ừ, cha. Dưới ánh trăng này, tụi mình vẫn là bạn.

Minh hát “Kinh Hòa Bình,” Hạnh hát theo, giọng họ hòa quyện như ngày nhỏ. Lũ trẻ mồ côi nghe tiếng hát, chạy ra sân, và giáo dân gần đó cũng đến. Họ không biết câu chuyện, nhưng ai cũng cảm nhận được một tình yêu thiêng liêng trong lời hát ấy.

Sau lần gặp ấy, Minh và Hạnh không gặp lại thường xuyên. Minh ở lại giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca, giúp người nghèo, và xây dựng cộng đồng. Hạnh dẫn trẻ mồ côi về nhà dòng, mở thêm trại mới, và cầu nguyện mỗi ngày. Họ không còn là đôi bạn học trò ngày xưa, nhưng tình yêu của họ giờ là tình yêu dành cho Chúa – sâu sắc, vĩnh cửu, và không cần lời.

Dưới ánh trăng, Minh hát, Hạnh cầu nguyện, và họ biết – dù con đường riêng, họ mãi là ánh sáng cho nhau trong sứ mạng của Chúa.

Minh đã 37 tuổi, giờ là Cha Minh – một linh mục được yêu mến ở giáo xứ Hòa Bình. Nhà thờ cũ trong làng giờ được sửa sang khang trang hơn, với tháp chuông mới và những hàng ghế gỗ bóng loáng, nhưng cây bàng cổ thụ trong sân vẫn đứng đó, như một nhân chứng của thời gian. Minh không còn trẻ trung như ngày thụ phong, tóc cậu điểm bạc, nhưng giọng hát vẫn trầm ấm, vang vọng mỗi thánh lễ, làm ấm lòng giáo dân trong những ngày lạnh giá. Hạnh cũng 37 tuổi, giờ là Sơ Maria Hạnh – một nữ tu gương mẫu tại nhà dòng Đức Mẹ Vô Nhiễm, quản lý một trại trẻ mồ côi lớn cách làng vài cây số. Cô không còn là cô gái mơ màng ngày nào, khuôn mặt cô giờ mang dấu ấn của nắng gió, nhưng nụ cười dịu dàng và giọng hát trong trẻo vẫn là ánh sáng cho những đứa trẻ cô chăm sóc.

Minh sống trọn vẹn trong sứ mạng linh mục. Cậu dẫn dắt giáo xứ Hòa Bình qua những năm khó khăn – xây trường học cho trẻ em nghèo, mở nhà tình thương cho người vô gia cư, và hát thánh ca mỗi ngày để an ủi giáo dân. Giọng hát của cậu giờ nổi tiếng khắp giáo phận, và nhiều người gọi cậu là “linh mục hát thánh ca,” nhưng Minh luôn cười: “Tôi hát cho Chúa, không phải cho ai.” Mỗi đêm, khi nhà thờ vắng lặng, Minh ngồi dưới ánh nến, mở tập thơ của Hạnh – giờ đã cũ kỹ, giấy ngả vàng – và đọc lại những dòng chữ xưa. Cậu không còn khóc vì nhớ, nhưng cậu luôn cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Hạnh bình an.”

Hạnh cũng sống trọn vẹn trong sứ mạng nữ tu. Cô mở rộng trại trẻ mồ côi, giờ là nhà của hơn năm mươi đứa trẻ không cha mẹ. Cô dạy chúng đọc Kinh Thánh, hát thánh ca, và làm việc tay chân để lớn lên mạnh mẽ. Giọng hát của cô là niềm vui của bọn trẻ, và mỗi chiều, cô đứng trong vườn, hát “Kinh Hòa Bình” để chúng hát theo. Mỗi đêm, khi bọn trẻ ngủ, Hạnh mở cuốn vở thánh ca của Minh – giờ đã sờn mép – và hát nhỏ để nhớ về cậu. Cô không còn khóc vì nhớ, nhưng cô luôn cầu nguyện: “Chúa ơi, giữ Minh mạnh mẽ.”

Mười năm kể từ lần gặp lại dưới cây bàng, Minh và Hạnh hiếm khi gặp nhau. Minh bận rộn với giáo xứ, Hạnh bận rộn với nhà dòng, nhưng họ vẫn nghe tin về nhau qua cha Long – người giờ sống trong viện dưỡng lão của giáo phận, thỉnh thoảng viết thư kể chuyện. Một ngày đông lạnh giá, cha Long qua đời, và giáo phận tổ chức thánh lễ an táng tại nhà thờ Hòa Bình. Minh là linh mục chủ lễ, Hạnh được nhà dòng cử đến dự cùng các nữ tu khác. Họ không ngờ rằng, lần gặp này sẽ là lần cuối.

Nhà thờ đông kín người – giáo dân, linh mục, nữ tu, và trẻ mồ côi từ nhà dòng của Hạnh. Minh đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ đen, hát “Ave Maria” để tiễn cha Long. Giọng cậu vang lên, trầm buồn nhưng đầy sức mạnh, làm nhiều người rơi nước mắt. Hạnh đứng ở hàng cuối, trong áo dòng trắng, dẫn nhóm trẻ mồ côi, và khi nghe tiếng hát ấy, cô mỉm cười. Cô nhìn lên, thấy Minh – giờ là một linh mục trưởng thành, ánh mắt vẫn sáng như xưa, nhưng mang một vẻ bình an sâu thẳm. Tim cô ấm lại, và cô thì thầm:

  • Minh… mày vẫn hát hay như ngày nào.

Minh hát xong, nhìn xuống giáo dân, và ánh mắt cậu chạm vào Hạnh. Cô đứng đó, dịu dàng trong áo dòng, bên những đứa trẻ, nụ cười vẫn như ánh trăng ngày xưa. Cậu mỉm cười, tiếp tục thánh lễ, và trong bài giảng, cậu nói:

  • Cha Long dạy tôi rằng, tình yêu lớn nhất là dâng hiến. Chúng ta mất đi người thân, bạn bè, nhưng tình yêu của Chúa giữ chúng ta lại với nhau, dù ở bất kỳ con đường nào.

Hạnh nghe, gật nhẹ, và cô biết – lời ấy không chỉ cho cha Long, mà cho cả cô.

Sau thánh lễ, Minh và Hạnh gặp nhau dưới cây bàng cũ, nơi cha Long từng dạy họ giáo lý. Minh hỏi:

  • Hạnh, mày khỏe không? Tao nghe mày mở trại trẻ lớn lắm.

Hạnh cười, giọng dịu:

  • Ừ, cha. Tôi khỏe, bọn trẻ là niềm vui của tôi. Cha thì sao? Giáo xứ này lớn mạnh nhờ cha rồi.

Minh gật:

  • Ừ, tao cố thôi. Giáo dân ở đây tốt lắm, tao hát cho họ nghe mỗi ngày.

Hạnh nhìn cậu, mắt long lanh:

  • Cha hát hay thật. Tôi nghe “Ave Maria” hôm nay, tôi nhớ hồi nhỏ mày hát cho tôi.

Minh cười, lấy từ túi áo cuốn Kinh Thánh, mở ra tập thơ của Hạnh:

  • Tao vẫn giữ cái này. Mày viết hay lắm, Hạnh.

Hạnh lấy từ túi áo cuốn vở thánh ca của Minh, đưa cậu:

  • Tôi cũng giữ cái này. Cha hát là cả thế giới biết mà.

Họ trao nhau kỷ vật lần cuối, không phải để giữ, mà để gửi lại nhau một lời hứa đã hoàn thành. Minh nói:

  • Hạnh, tao không ngờ gặp mày lần nữa. Tao vui lắm.

Hạnh gật:

  • Tôi cũng vậy, cha. Dù xa nhau, tụi mình vẫn gần, đúng không?

Minh cười, giọng trầm:

  • Ừ. Tụi mình là bạn, mãi mãi, dưới ánh trăng này.

Hạnh hát nhỏ “Kinh Hòa Bình,” Minh hát theo, giọng họ hòa quyện lần cuối. Lũ trẻ mồ côi chạy đến, giáo dân đứng xa nhìn, và dưới ánh trăng, nhà thờ Hòa Bình sáng rực như ngày họ còn nhỏ.

Minh tiếp tục ở giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca, giúp người nghèo, và sống trọn đời linh mục. Hạnh ở nhà dòng, chăm trẻ mồ côi, cầu nguyện mỗi ngày, và sống trọn đời nữ tu. Họ không gặp lại nhau nữa – Minh qua đời năm 60 tuổi vì bệnh tim, Hạnh qua đời năm 65 tuổi vì tuổi già – nhưng dấu ấn của họ ở Hòa Bình không bao giờ phai. Giáo xứ nhớ Cha Minh qua giọng hát, nhà dòng nhớ Sơ Maria Hạnh qua nụ cười.

Dưới ánh trăng, cây bàng cũ vẫn đứng, và người ta kể rằng, mỗi đêm rằm, tiếng hát “Kinh Hòa Bình” vẫn vang lên từ nhà thờ – như lời cầu nguyện vĩnh cửu của Minh và Hạnh, dành cho Chúa, cho nhau, và cho làng quê họ yêu.

Đêm ấy, khi Minh và Hạnh hát “Kinh Hòa Bình” lần cuối dưới cây bàng cổ thụ, ánh trăng rằm tháng Chạp sáng rực trên bầu trời Hòa Bình, chiếu xuống nhà thờ cũ và những con người đã lớn lên cùng nó. Tiếng hát của họ – trầm ấm của Minh, trong trẻo của Hạnh – hòa quyện như một lời kinh vĩnh cửu, vang xa qua cánh đồng lúa, len vào giấc mơ của lũ trẻ mồ côi và giáo dân đứng xa. Họ không nói lời tạm biệt, chỉ mỉm cười, trao nhau ánh mắt của những ngày thơ bé – ánh mắt của tình bạn, tình yêu, và giờ là tình yêu dành cho Chúa.

Minh quay về nhà thờ, tiếp tục sứ mạng linh mục với giọng hát làm sáng cả những ngày tăm tối nhất. Cậu sống trọn đời trong giáo xứ Hòa Bình, hát thánh ca đến hơi thở cuối cùng, và khi qua đời ở tuổi 60 vì bệnh tim, giáo dân đặt một cây phong cầm nhỏ bên mộ cậu, khắc dòng chữ: “Cha Minh – Người hát cho Chúa.” Hạnh trở về nhà dòng, tiếp tục chăm sóc trẻ mồ côi với nụ cười dịu dàng và lời cầu nguyện không ngừng. Cô sống trọn đời trong sứ mạng nữ tu, và khi qua đời ở tuổi 65 vì tuổi già, bọn trẻ đặt một cuốn vở thơ bên mộ cô, khắc dòng chữ: “Sơ Maria Hạnh – Người cầu nguyện cho hòa bình.”

Dưới ánh trăng, cây bàng cũ vẫn đứng lặng lẽ trong sân nhà thờ, chứng kiến hành trình của Minh và Hạnh – từ những ngày chạy nhảy trên cánh đồng, những buổi hát dưới mưa, đến cái nắm tay chia tay và lời kinh gặp lại. Người ta kể rằng, mỗi đêm rằm, tiếng chuông nhà thờ vang lên, và nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy tiếng hát “Kinh Hòa Bình” vọng từ xa – không ai biết là Minh hay Hạnh, hay cả hai, nhưng ai cũng tin rằng, đó là lời cầu nguyện của họ, dành cho Chúa, cho nhau, và cho làng Hòa Bình mãi mãi.

Minh và Hạnh không để lại con cái, không xây dựng gia đình, nhưng họ để lại một di sản lớn hơn – tình yêu học trò trong sáng đã hóa thành tình bạn thiêng liêng, và tình bạn ấy đã trở thành ánh sáng cho bao người. Họ không mất nhau – họ chỉ trao nhau cho Chúa, và trong ánh trăng vĩnh cửu, họ mãi là đôi bạn của làng quê, hát và cầu nguyện cho hòa bình đến muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!