Góc tư vấn

TRUYỀN GIÁO VÀ HIỆP HÀNH CỦA GIÁO HỘI Dành cho các Tu Sĩ – Lm. Anmai, CSsR

TRUYỀN GIÁO VÀ HIỆP HÀNH CỦA GIÁO HỘI

Dành cho các Tu Sĩ

 

 

LỜI MỞ ĐẦU

ĐỜI THÁNH HIẾN – CHẤT MEN HIỆP THÔNG SỨ VỤ GIỮA LÒNG DÂN CHÚA ĐANG BƯỚC ĐI CÙNG NHAU

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Giáo Hội hôm nay đang sống trong một thời khắc rất đặc biệt của lịch sử. Đó không chỉ là thời khắc của những biến chuyển xã hội, văn hóa, kinh tế, kỹ thuật và truyền thông; nhưng sâu xa hơn, đó là thời khắc của Thần Khí. Giữa một thế giới đầy tiếng ồn, đầy phân mảnh, đầy những vết nứt trong tương quan giữa người với người, giữa con người với thiên nhiên, giữa các thế hệ, giữa các nền văn hóa, giữa các tôn giáo, và ngay cả trong lòng cộng đoàn Giáo Hội, Chúa Thánh Thần vẫn đang âm thầm mời gọi chúng ta trở về với căn tính sâu xa nhất của mình: chúng ta là Dân Thiên Chúa, được quy tụ bởi tình yêu của Chúa Cha, được cứu chuộc trong Đức Kitô, và được sai đi trong quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Giáo Hội không hiện hữu cho chính mình. Giáo Hội không phải là một cơ chế khép kín để bảo vệ quyền lợi riêng, cũng không phải là một tổ chức thuần túy nhân loại nhằm duy trì ảnh hưởng xã hội. Giáo Hội là nhiệm thể Đức Kitô, là bí tích của sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và nhân loại, là dấu chỉ và khí cụ của ơn cứu độ. Bởi đó, tự bản chất, Giáo Hội là truyền giáo. Một Giáo Hội không truyền giáo là một Giáo Hội đang quên mất chính mình. Một cộng đoàn không còn thao thức loan báo Tin Mừng là một cộng đoàn đang dần mất đi hơi thở của Chúa Thánh Thần. Một người Kitô hữu không còn cảm thấy mình được sai đi là một người đang đánh mất niềm vui sâu xa của ơn gọi làm môn đệ Đức Kitô.

Trong viễn tượng ấy, Giáo Hội hôm nay được mời gọi sống như một Dân Thiên Chúa đang “bước đi cùng nhau” – syn-odos – để loan báo Tin Mừng. Hai chữ “cùng nhau” không phải là một khẩu hiệu đẹp, cũng không phải là một phương pháp tổ chức mới được đưa vào đời sống Giáo Hội cho hợp thời. “Cùng nhau” là lối sống của Thiên Chúa Ba Ngôi được phản chiếu nơi Giáo Hội. Chúa Cha không hiện hữu trong cô độc. Chúa Con không sống tách rời khỏi Chúa Cha. Chúa Thánh Thần không hoạt động như một quyền lực riêng biệt, nhưng là Tình Yêu nối kết Chúa Cha và Chúa Con, đồng thời mở ra sự sống thần linh cho toàn thể tạo thành. Mầu nhiệm Ba Ngôi là mầu nhiệm của hiệp thông, của trao ban, của đón nhận, của tương quan, của sự sống không ngừng tuôn chảy.

Vì thế, khi Giáo Hội nói đến hiệp hành, Giáo Hội không chỉ nói đến việc cùng họp, cùng bàn, cùng lắng nghe, cùng phân định, cùng quyết định. Tất cả những điều ấy rất cần, nhưng chưa đủ. Hiệp hành trước hết là một linh đạo. Đó là cách sống theo mẫu gương của Thiên Chúa Ba Ngôi. Đó là để cho Thiên Chúa dạy chúng ta biết bước đi với nhau, lắng nghe nhau, nâng đỡ nhau, sửa chữa nhau, tha thứ cho nhau, và cùng nhau ra đi phục vụ thế giới. Một Giáo Hội hiệp hành là một Giáo Hội không ai bị bỏ lại phía sau; không tiếng nói nào bị coi thường chỉ vì nhỏ bé; không ơn gọi nào bị xem nhẹ; không bậc sống nào bị tách ra khỏi sứ vụ chung; không người nghèo nào bị đứng ngoài bàn tiệc của Tin Mừng.

Trong lòng Giáo Hội ấy, đời thánh hiến có một vị trí rất đặc biệt. Đời thánh hiến không phải là một “nhóm ưu tú” đứng riêng bên cạnh Dân Chúa. Đời thánh hiến cũng không phải là một “lực lượng chuyên môn” chỉ được huy động khi Giáo Hội cần thêm nhân sự cho các công việc mục vụ, giáo dục, y tế, bác ái hay truyền giáo. Đời thánh hiến trước hết là một dấu chỉ. Dấu chỉ ấy nhắc cho Giáo Hội nhớ rằng Thiên Chúa là tuyệt đối, rằng Nước Trời là cùng đích, rằng tình yêu Đức Kitô đáng để người ta trao hiến trọn vẹn đời mình, rằng con người không thể chỉ sống bằng cơm bánh, thành công, danh vọng, sở hữu hay quyền lực.

Nhưng trong bối cảnh Giáo Hội hiệp hành và truyền giáo hôm nay, đời thánh hiến còn được mời gọi trở thành “chất men hiệp thông sứ vụ”. Men thì nhỏ bé, âm thầm, thường không được nhìn thấy. Nhưng men làm cho cả khối bột dậy lên. Men không đứng ngoài khối bột để tự hào về mình. Men phải được trộn vào, phải tan ra, phải ẩn mình, phải chấp nhận biến mất để sự sống mới được hình thành. Hình ảnh ấy rất đẹp cho đời thánh hiến. Người tu sĩ không được gọi để trở thành trung tâm của cộng đoàn, nhưng để giúp cộng đoàn hướng về Đức Kitô. Người tu sĩ không được gọi để xây dựng vinh quang cho hội dòng mình, nhưng để làm cho Tin Mừng được nhận biết, được yêu mến, được sống động giữa lòng Dân Chúa. Người tu sĩ không được gọi để giữ một căn tính khép kín trong an toàn, nhưng để trở thành sự hiện diện âm thầm của Chúa giữa những vùng ngoại biên của nhân loại.

Đời thánh hiến là chất men hiệp thông, bởi vì tự bản chất, đời tu là một trường học của tương quan. Không ai có thể sống đời thánh hiến một mình. Dù là chiêm niệm hay hoạt động, dù sống trong đan viện hay giữa phố thị, dù phục vụ tại giáo xứ, trường học, bệnh viện, nhà mở, trung tâm xã hội, vùng truyền giáo, hay giữa những môi trường rất mới của thời đại số, người tu sĩ luôn được mời gọi sống trong một mạng lưới hiệp thông: hiệp thông với Thiên Chúa, hiệp thông với hội dòng, hiệp thông với Giáo Hội địa phương, hiệp thông với người nghèo, hiệp thông với những ai đang cùng thao thức cho sứ vụ loan báo Tin Mừng.

Nhưng hiệp thông không bao giờ là điều dễ dàng. Hiệp thông không phải là cảm giác dễ chịu khi mọi người giống nhau, nghĩ như nhau, làm như nhau, thích như nhau. Hiệp thông Kitô giáo sâu xa hơn nhiều. Hiệp thông là ơn Chúa giúp chúng ta ở lại với nhau ngay cả khi khác biệt. Hiệp thông là khả năng nhìn người khác không như một mối đe dọa, nhưng như một ân huệ. Hiệp thông là biết rằng Thần Khí có thể nói qua người không giống tôi, qua người trẻ hơn tôi, già hơn tôi, ít học hơn tôi, khác văn hóa với tôi, khác phương pháp mục vụ với tôi. Hiệp thông là biết bước chậm lại để người yếu không bị bỏ lại. Hiệp thông là biết im lặng để người khác được nói. Hiệp thông là biết lắng nghe không phải để phản biện ngay, nhưng để nhận ra dấu vết của Thiên Chúa trong câu chuyện của người anh chị em.

Đời thánh hiến, nếu sống đúng căn tính của mình, có thể trở thành trường học tuyệt vời của lắng nghe. Người tu sĩ được huấn luyện để lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe bề trên, lắng nghe cộng đoàn, lắng nghe người nghèo, lắng nghe những chuyển động âm thầm của Chúa Thánh Thần. Nhưng cũng phải thành thật nhìn nhận rằng, chính trong đời tu, chúng ta vẫn có thể rơi vào cám dỗ không lắng nghe. Có khi chúng ta nghe rất nhiều, nhưng không thật sự lắng nghe. Có khi chúng ta nghe để trả lời, nghe để phòng thủ, nghe để đánh giá, nghe để xác nhận định kiến của mình. Có khi chúng ta đã quá quen với tiếng nói của mình, với kinh nghiệm của mình, với truyền thống của mình, đến nỗi không còn nhận ra Chúa đang nói qua những khuôn mặt mới, những vấn đề mới, những nỗi đau mới của thời đại.

Bởi đó, lời mời gọi hiệp hành trước hết là lời mời gọi hoán cải. Không có hiệp hành nếu không có hoán cải. Không có truyền giáo nếu không có hoán cải. Không có đời thánh hiến sinh hoa trái nếu không có hoán cải. Hoán cải không chỉ là bỏ một vài lỗi luân lý cá nhân. Hoán cải là đổi hướng, là quay về với Tin Mừng, là để cho Đức Kitô sửa lại cách chúng ta nhìn, cách chúng ta nghĩ, cách chúng ta tổ chức, cách chúng ta sử dụng quyền bính, cách chúng ta sống lời khấn, cách chúng ta phục vụ, cách chúng ta hiện diện giữa Dân Chúa.

Người tu sĩ sống khiết tịnh không chỉ để giữ mình khỏi những ràng buộc hôn nhân, nhưng để trở thành dấu chỉ của một trái tim rộng mở cho mọi người. Nếu lời khấn khiết tịnh không dẫn đến tình yêu phổ quát, không làm cho chúng ta dịu dàng hơn, nhân hậu hơn, tự do hơn, gần gũi hơn với những người cô đơn, bị tổn thương, bị bỏ rơi, thì lời khấn ấy có nguy cơ trở thành một hình thức khô cứng. Khiết tịnh thánh hiến phải làm cho trái tim người tu sĩ giống trái tim Đức Kitô: yêu sâu, yêu sạch, yêu không chiếm hữu, yêu không tìm mình, yêu không loại trừ.

Người tu sĩ sống nghèo khó không chỉ để không có của riêng, nhưng để trở nên tự do trước sức hút của tiền bạc, tiện nghi, danh dự và quyền lực. Nghèo khó Tin Mừng không phải là sự thiếu thốn vô nghĩa, cũng không phải là lối sống cẩu thả, tùy tiện, nhưng là sự chọn lựa để Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất. Người tu sĩ nghèo phải làm cho người nghèo cảm thấy mình được hiểu, được tôn trọng, được đón nhận, chứ không phải cảm thấy xa lạ trước một đời tu chỉ nói về nghèo khó nhưng lại sống quá an toàn, quá tiện nghi, quá xa cách. Nghèo khó thánh hiến phải trở thành sức mạnh truyền giáo, vì chỉ một trái tim nghèo mới đủ nhẹ để ra đi, đủ trống để đón nhận, đủ khiêm để học hỏi, đủ gần để chạm vào những vết thương của nhân loại.

Người tu sĩ sống vâng phục không chỉ để thi hành mệnh lệnh, nhưng để cùng cộng đoàn phân định thánh ý Thiên Chúa. Vâng phục Kitô giáo không phải là sự mất nhân vị, không phải là thái độ thụ động, càng không phải là cơ chế làm tê liệt trách nhiệm cá nhân. Vâng phục đích thực là đặt ý riêng của mình trong lòng ý Chúa, qua trung gian của Giáo Hội, của hội dòng, của cộng đoàn, của bề trên, và cả của những dấu chỉ thời đại. Trong một Giáo Hội hiệp hành, vâng phục không loại trừ đối thoại; trái lại, vâng phục đòi hỏi đối thoại chân thành. Bề trên không chỉ truyền lệnh, nhưng lắng nghe và phân định. Bề dưới không chỉ chờ chỉ thị, nhưng đóng góp với tinh thần trách nhiệm. Cộng đoàn không chỉ vận hành như một cơ cấu, nhưng trở thành nơi cùng nhau tìm kiếm điều Chúa muốn.

Chính ba lời khấn khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục, nếu được sống cách trưởng thành, sẽ làm cho đời thánh hiến trở thành chất men hiệp thông sứ vụ. Khiết tịnh mở rộng trái tim cho hiệp thông. Nghèo khó giải thoát chúng ta khỏi sở hữu để sẵn sàng cho sứ vụ. Vâng phục giúp chúng ta không đi theo ý riêng, nhưng cùng nhau bước theo Thần Khí. Ba lời khấn không phải là ba hàng rào giam hãm đời tu, nhưng là ba con đường mở ra tự do nội tâm. Một người tu sĩ thật sự tự do là người không bị điều khiển bởi nhu cầu được yêu riêng, không bị nô lệ bởi của cải, không bị khép kín trong ý riêng. Người ấy có thể được sai đi. Người ấy có thể ở lại. Người ấy có thể âm thầm phục vụ. Người ấy có thể chấp nhận bị lãng quên. Người ấy có thể bắt đầu lại. Người ấy có thể đi vào những nơi khó khăn mà không đánh mất niềm vui.

Sứ vụ của đời thánh hiến hôm nay không thể chỉ được đo bằng số lượng cơ sở, số lượng công việc, số lượng người được phục vụ, số lượng chương trình được tổ chức. Tất cả những điều ấy có giá trị, nhưng chưa phải là thước đo cuối cùng. Câu hỏi sâu hơn là: qua sự hiện diện của chúng ta, người ta có gặp được Đức Kitô không? Qua cộng đoàn của chúng ta, người ta có cảm thấy Giáo Hội là nhà không? Qua cách chúng ta làm việc, người ta có nhận ra Tin Mừng của lòng thương xót không? Qua cách chúng ta sống với nhau, người ta có thấy một chứng tá hiệp thông không? Qua cách chúng ta đối xử với người bé nhỏ, người đau khổ, người ngoài lề, người khác biệt, người lầm lỡ, người bị xã hội loại trừ, người ta có thấy gương mặt của Chúa Giêsu không?

Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu ý nghĩa. Không thiếu kết nối, nhưng thiếu hiệp thông. Không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu lắng nghe. Không thiếu thành công, nhưng thiếu bình an. Không thiếu tốc độ, nhưng thiếu chiều sâu. Không thiếu những không gian đông người, nhưng thiếu những mái nhà thật sự. Trong bối cảnh ấy, đời thánh hiến được mời gọi trở thành một dấu chỉ ngược dòng. Khi xã hội tôn thờ hiệu năng, người tu sĩ nhắc rằng con người có giá trị trước khi làm được điều gì. Khi thế giới chạy theo sở hữu, người tu sĩ nhắc rằng Thiên Chúa mới là kho tàng. Khi văn hóa tiêu thụ biến mọi sự thành hàng hóa, người tu sĩ nhắc rằng tình yêu không thể mua bán. Khi con người bị cuốn vào chủ nghĩa cá nhân, cộng đoàn tu trì nhắc rằng sống chung, tha thứ, chia sẻ, cầu nguyện và phục vụ vẫn là một con đường khả thi. Khi thế giới bị chia rẽ, đời thánh hiến phải trở thành dấu chỉ của sự hòa giải.

Đặc biệt tại Việt Nam, đời thánh hiến đang đứng trước nhiều cơ hội và thách đố. Đất nước chúng ta đang thay đổi rất nhanh. Đô thị hóa, di dân, công nghiệp hóa, kinh tế thị trường, mạng xã hội, biến đổi khí hậu, khủng hoảng gia đình, khoảng cách thế hệ, áp lực học hành, áp lực thành công, cô đơn nơi người trẻ, tổn thương tâm lý, nghèo đói âm thầm nơi những người bị bỏ quên, tất cả đang đặt ra cho Giáo Hội những câu hỏi mới. Người tu sĩ không thể sống như thể thế giới vẫn như xưa. Cũng không thể vội vàng chạy theo mọi xu hướng mới mà đánh mất chiều sâu Tin Mừng. Điều cần là phân định. Phân định để biết đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng ồn. Phân định để biết điều gì phải giữ, điều gì phải đổi mới. Phân định để biết nơi nào Chúa đang chờ chúng ta đến. Phân định để biết ai là những người nghèo mới trong thời đại hôm nay.

Người nghèo hôm nay không chỉ là người thiếu cơm áo. Người nghèo còn là người bị cô đơn giữa thành phố đông đúc. Người nghèo là người trẻ mất phương hướng giữa quá nhiều lựa chọn. Người nghèo là người lao động xa quê sống trong những khu nhà trọ chật hẹp, thiếu nâng đỡ tinh thần, thiếu cộng đoàn đức tin. Người nghèo là người già bị bỏ quên trong chính gia đình mình. Người nghèo là những trẻ em thiếu tình thương, thiếu giáo dục, thiếu một môi trường an toàn để lớn lên. Người nghèo là người bị tổn thương vì bạo lực gia đình, vì nghiện ngập, vì đổ vỡ hôn nhân, vì bị lạm dụng, vì mặc cảm tội lỗi. Người nghèo là những anh chị em dân tộc thiểu số bị thiệt thòi về cơ hội, về ngôn ngữ, về quyền tiếp cận giáo dục và y tế. Người nghèo là những người đang mất niềm tin vào cuộc sống, không biết mình sống để làm gì, không còn thấy tương lai.

Đời thánh hiến không thể đứng xa những nỗi đau ấy. Nếu người tu sĩ chỉ ở trong những không gian an toàn, chỉ làm những công việc quen thuộc, chỉ tiếp xúc với những người dễ thương, dễ hợp tác, dễ biết ơn, thì đời tu có nguy cơ đánh mất tính ngôn sứ. Chúa Giêsu không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Người đã chạm vào người phong cùi, ngồi ăn với người tội lỗi, trò chuyện với người phụ nữ Samari, bênh vực người phụ nữ bị kết án, khóc trước mộ Lazarô, cúi xuống rửa chân cho môn đệ, tha thứ cho kẻ đóng đinh mình. Đời thánh hiến chỉ thật sự là đời thánh hiến khi mang trong mình cùng một chuyển động ấy: đi xuống, đi ra, đi tới, đi vào những vùng thương tích của nhân loại.

Tuy nhiên, đi ra không có nghĩa là hoạt động không ngừng. Một nguy cơ lớn của đời thánh hiến hôm nay là chủ nghĩa hoạt động. Có thể chúng ta làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng lại ít ở với Chúa. Có thể chúng ta phục vụ người nghèo, nhưng lại không còn để người nghèo làm cho mình hoán cải. Có thể chúng ta tổ chức nhiều chương trình mục vụ, nhưng thiếu cầu nguyện, thiếu phân định, thiếu chiều sâu, thiếu sự dịu dàng của Tin Mừng. Có thể chúng ta nói về hiệp thông, nhưng trong cộng đoàn lại lạnh lùng, ganh tị, chia phe, thiếu tha thứ. Có thể chúng ta nói về truyền giáo, nhưng chính đời sống của chúng ta lại không còn là Tin Mừng cho nhau.

Vì thế, sách này mời gọi quý tu sĩ anh chị em trước hết chiêm ngắm mầu nhiệm Ba Ngôi – nguồn mạch của mọi hiệp thông và truyền giáo. Chiêm ngắm không phải là một hành vi xa xỉ dành cho những người rảnh rỗi. Chiêm ngắm là nhu cầu sống còn của đời thánh hiến. Không chiêm ngắm, người tu sĩ dễ trở thành nhân viên tôn giáo. Không cầu nguyện, người tu sĩ dễ cạn kiệt. Không ở lại trong tình yêu Ba Ngôi, người tu sĩ dễ biến sứ vụ thành công việc, biến cộng đoàn thành nơi chịu đựng nhau, biến lời khấn thành luật lệ, biến người nghèo thành đối tượng phục vụ, biến Giáo Hội thành một cơ quan.

Chiêm ngắm Ba Ngôi là để học cách sống. Chúa Cha là nguồn trao ban. Chúa Con là Đấng đón nhận và đáp trả trong vâng phục yêu thương. Chúa Thánh Thần là Tình Yêu liên kết và sai đi. Nơi Ba Ngôi, không có chiếm hữu, không có cạnh tranh, không có cô lập, không có thống trị. Tất cả là trao ban, đón nhận, hiệp thông và tuôn trào sự sống. Nếu đời thánh hiến được đặt trong mầu nhiệm ấy, cộng đoàn tu trì sẽ không chỉ là nơi ở chung, nhưng là một dấu chỉ của Nước Trời. Hội dòng sẽ không chỉ là một cơ cấu quản trị, nhưng là gia đình thiêng liêng trong sứ vụ. Việc tông đồ sẽ không chỉ là kế hoạch hoạt động, nhưng là hoa trái của tình yêu được lãnh nhận từ Thiên Chúa.

Từ mầu nhiệm Ba Ngôi, người tu sĩ học biết rằng hiệp thông luôn sinh ra truyền giáo. Tình yêu thật không bao giờ đóng kín. Chúa Cha yêu Chúa Con trong Chúa Thánh Thần, và tình yêu ấy tràn ra trong công trình tạo dựng, cứu độ và thánh hóa. Cũng vậy, một cộng đoàn thật sự hiệp thông sẽ tự nhiên trở thành cộng đoàn truyền giáo. Khi anh chị em sống yêu thương nhau thật, tha thứ cho nhau thật, nâng đỡ nhau thật, cùng cầu nguyện thật, cùng phân định thật, thì chính đời sống ấy đã là một lời loan báo Tin Mừng. Người ta có thể không bị thuyết phục bởi những bài giảng hùng hồn, nhưng họ khó có thể không bị đánh động bởi một cộng đoàn sống hiệp nhất trong khác biệt, vui tươi trong khó khăn, nghèo khó mà quảng đại, âm thầm mà sinh hoa trái.

Ngược lại, truyền giáo cũng thanh luyện hiệp thông. Nếu cộng đoàn chỉ quay vào chính mình, chỉ lo bảo vệ sự yên ổn nội bộ, chỉ sợ thay đổi, chỉ sợ bị quấy rầy bởi nhu cầu của người nghèo, thì hiệp thông ấy dễ biến thành khép kín. Sứ vụ đưa cộng đoàn ra khỏi sự tự mãn. Sứ vụ buộc chúng ta đặt lại câu hỏi: chúng ta sống với nhau để làm gì? Chúng ta giữ những truyền thống này để phục vụ ai? Chúng ta đào tạo người trẻ cho sứ vụ nào? Chúng ta sử dụng tài sản, nhân sự, thời gian và năng lực của hội dòng theo tiêu chuẩn Tin Mừng hay theo tiêu chuẩn an toàn? Chúng ta có dám để người nghèo, người trẻ, người bị loại trừ, người chưa biết Chúa chất vấn lối sống của chúng ta không?

Một đời thánh hiến hiệp hành không thể thiếu sự lắng nghe Dân Chúa. Đôi khi người tu sĩ quen ở vị trí người dạy, người hướng dẫn, người tổ chức, người phục vụ, nhưng chưa quen ở vị trí người học. Thế nhưng, Dân Chúa cũng là nơi Chúa Thánh Thần đang hoạt động. Những người mẹ lam lũ vẫn trung thành lần chuỗi mỗi tối; những người cha âm thầm hy sinh cho gia đình; những bạn trẻ đang vật lộn để giữ đức tin giữa môi trường đầy cám dỗ; những người di dân đi lễ sau một tuần làm việc kiệt sức; những người già đau bệnh vẫn cầu nguyện cho Giáo Hội; những giáo lý viên nghèo nhưng nhiệt thành; những ca viên âm thầm phục vụ; những người ngoại đạo sống ngay lành và giàu lòng nhân ái – tất cả đều có thể dạy người tu sĩ điều gì đó về Tin Mừng.

Lắng nghe Dân Chúa không làm giảm giá trị của đời thánh hiến. Trái lại, nó làm cho đời thánh hiến bám rễ sâu hơn vào thân thể sống động của Giáo Hội. Người tu sĩ không sống trên Dân Chúa, nhưng sống trong Dân Chúa, với Dân Chúa và cho Dân Chúa. Càng gần Dân Chúa, người tu sĩ càng hiểu hơn những thao thức thật của con người hôm nay. Càng lắng nghe, người tu sĩ càng tránh được nguy cơ nói những điều đúng nhưng xa, hay làm những việc tốt nhưng chưa chạm tới nỗi đau thật. Càng bước đi cùng Dân Chúa, đời thánh hiến càng trở nên khiêm tốn, hiện thực, nhân bản và truyền giáo hơn.

Sách này cũng mời gọi quý tu sĩ anh chị em dấn thân cụ thể trong bối cảnh Việt Nam và thế giới hôm nay. Dấn thân cụ thể nghĩa là không chỉ nói những khái niệm đẹp về hiệp thông, sứ vụ, Ba Ngôi, Giáo Hội hiệp hành, người nghèo, truyền giáo, nhưng đặt câu hỏi rất thật: cộng đoàn tôi sẽ làm gì? Hội dòng tôi sẽ thay đổi điều gì? Bản thân tôi cần hoán cải ở đâu? Chúng tôi sẽ lắng nghe ai? Chúng tôi sẽ đến với nhóm người nào đang bị bỏ quên? Chúng tôi sẽ cộng tác với giáo phận, giáo xứ, các hội dòng khác, giáo dân, giới trẻ, các chuyên viên, những người thiện chí như thế nào? Chúng tôi sẽ hiện diện ra sao trong thế giới số? Chúng tôi sẽ chăm sóc đời sống nội tâm của nhau thế nào để không kiệt sức? Chúng tôi sẽ sống nghèo khó thế nào cho đáng tin? Chúng tôi sẽ đào tạo thế hệ tu sĩ trẻ như thế nào để họ không chỉ giỏi việc, nhưng sâu trong đời sống thiêng liêng, trưởng thành nhân bản, biết hiệp thông và có trái tim truyền giáo?

Những câu hỏi ấy không thể trả lời bằng những khẩu hiệu chung chung. Cần cầu nguyện. Cần đối thoại. Cần can đảm. Cần chấp nhận sự thật. Cần có những cuộc gặp gỡ thật giữa các thế hệ trong cộng đoàn. Cần để người trẻ được nói và người lớn được lắng nghe. Cần để người lớn chia sẻ kinh nghiệm và người trẻ biết trân trọng. Cần vượt qua não trạng “chúng tôi vẫn làm như thế từ trước đến nay”. Cần phân biệt giữa truyền thống sống động và thói quen trì trệ. Truyền thống sống động là dòng sông chuyển động, luôn mang cùng một nguồn nước nhưng đi qua những miền đất mới. Thói quen trì trệ là ao tù, có vẻ yên ổn nhưng dần mất sức sống. Đời thánh hiến phải trung thành với đặc sủng nguyên thủy, nhưng trung thành không có nghĩa là lặp lại máy móc quá khứ. Trung thành là để cùng một Thần Khí đã khai sinh đặc sủng ấy tiếp tục thổi vào hiện tại.

Trong thế giới đầy chia rẽ hôm nay, đời thánh hiến được mời gọi trở thành nghệ nhân của hiệp nhất. Hiệp nhất không phải là xóa bỏ khác biệt, nhưng là đưa khác biệt vào trong tình yêu. Gia đình nhân loại đang bị rạn nứt bởi nhiều hình thức cực đoan: cực đoan ý thức hệ, cực đoan dân tộc, cực đoan tôn giáo, cực đoan kinh tế, cực đoan cá nhân chủ nghĩa. Ngay cả trong Giáo Hội, chúng ta cũng có thể bị cám dỗ chia nhau thành những nhóm đối lập: bảo thủ và cấp tiến, truyền thống và đổi mới, giáo sĩ và giáo dân, tu sĩ và giáo dân, người lớn tuổi và người trẻ, trung tâm và vùng ven, người có học và người ít học. Khi những nhãn dán ấy trở nên quan trọng hơn phẩm giá của người anh chị em, hiệp thông bị tổn thương.

Người tu sĩ phải là người giúp hàn gắn, không phải đào sâu vết nứt. Người tu sĩ phải biết nói lời làm dịu, không phải lời gây thêm cay đắng. Người tu sĩ phải biết nối kết, không phải tạo phe nhóm. Người tu sĩ phải biết đứng ở nơi giao nhau giữa các khác biệt để làm chứng rằng trong Đức Kitô, chúng ta vẫn có thể là anh chị em. Điều này đòi hỏi một trái tim rất khiêm nhường. Vì muốn hòa giải, trước hết phải để chính mình được hòa giải. Muốn chữa lành, trước hết phải để Chúa chữa lành những vết thương trong mình. Muốn xây dựng hiệp thông, trước hết phải từ bỏ nhu cầu luôn đúng, luôn thắng, luôn kiểm soát.

Đời thánh hiến còn được mời gọi trở thành dấu chỉ của niềm vui. Thế giới hôm nay có rất nhiều nụ cười bên ngoài nhưng ít niềm vui bên trong. Niềm vui Kitô giáo không phải là sự vui vẻ hời hợt, cũng không phải là thái độ lạc quan rẻ tiền. Niềm vui của người tu sĩ đến từ việc biết mình được Chúa yêu, được Chúa gọi, được Chúa sai đi. Một tu sĩ buồn bã, cay đắng, hay than phiền, khép kín, thiếu sức sống, sẽ khó loan báo Tin Mừng, cho dù người ấy làm nhiều việc đạo đức. Niềm vui là một hình thức truyền giáo. Niềm vui làm cho đời thánh hiến trở nên đáng tin. Người trẻ hôm nay không chỉ hỏi: “Đời tu có đúng không?” Họ còn hỏi: “Đời tu có đẹp không? Có vui không? Có nhân bản không? Có làm cho con người tự do hơn, yêu thương hơn, sâu sắc hơn không?” Nếu đời sống của chúng ta không trả lời được những câu hỏi ấy, lời mời gọi ơn gọi sẽ trở nên yếu ớt.

Niềm vui ấy phải được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện. Người tu sĩ không thể sống nhờ tiếng vỗ tay, lời khen, thành công mục vụ hay sự công nhận của người khác. Những điều ấy đến rồi đi. Có những lúc sứ vụ thất bại. Có những lúc bị hiểu lầm. Có những lúc cộng đoàn căng thẳng. Có những lúc sức khỏe suy giảm. Có những lúc cầu nguyện khô khan. Có những lúc cảm thấy mình vô ích. Nếu không bám rễ trong Chúa, người tu sĩ dễ rơi vào cay đắng hoặc buông xuôi. Nhưng nếu biết trở về với Chúa, ngay cả những mùa khô hạn cũng có thể trở thành thời gian thanh luyện. Chúa không hứa đời tu sẽ luôn dễ dàng. Chúa hứa ở cùng chúng ta.

Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là chúng ta làm gì cho Chúa, nhưng là chúng ta có ở lại trong Chúa không. Không chỉ là chúng ta nói về hiệp thông, nhưng là chúng ta có sống hiệp thông với Chúa không. Không chỉ là chúng ta tổ chức sứ vụ, nhưng là sứ vụ ấy có phát xuất từ việc được Chúa sai đi không. Không chỉ là chúng ta phục vụ người nghèo, nhưng là chúng ta có nhận ra Chúa nơi người nghèo không. Không chỉ là chúng ta đổi mới phương pháp mục vụ, nhưng là chúng ta có để Tin Mừng đổi mới chính trái tim mình không.

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Cuốn sách này không muốn chỉ là một tập suy tư lý thuyết. Nó muốn là một lời mời. Một lời mời trở về với nguồn. Một lời mời đi sâu vào mầu nhiệm Ba Ngôi. Một lời mời nhìn lại đời thánh hiến trong lòng Giáo Hội hiệp hành. Một lời mời để cho các lời khấn trở nên sống động hơn. Một lời mời xây dựng cộng đoàn như dấu chỉ Tin Mừng. Một lời mời lắng nghe Dân Chúa. Một lời mời ra đi đến các vùng ngoại biên. Một lời mời sống nghèo, sống vui, sống gần, sống thật. Một lời mời trở thành chất men âm thầm nhưng mạnh mẽ của hiệp thông sứ vụ.

Có thể chúng ta không làm được những điều lớn lao ngay lập tức. Nhưng men không cần phải ồn ào. Ánh sáng không cần phải la hét. Muối không cần được nhìn thấy mới có giá trị. Đời thánh hiến cũng vậy. Chỉ cần mỗi cộng đoàn trở nên nhân hậu hơn một chút. Chỉ cần mỗi tu sĩ lắng nghe sâu hơn một chút. Chỉ cần mỗi hội dòng can đảm ra khỏi chính mình hơn một chút. Chỉ cần mỗi người chúng ta để cho Chúa Thánh Thần hoán cải mình mỗi ngày. Từ những điều nhỏ bé ấy, Giáo Hội sẽ dậy men. Dân Chúa sẽ được nâng đỡ. Người nghèo sẽ được an ủi. Người trẻ sẽ tìm thấy hy vọng. Những người xa Chúa sẽ có thể gặp được một khuôn mặt Giáo Hội gần gũi, khiêm tốn và đầy lòng thương xót.

Xin Thiên Chúa Ba Ngôi, nguồn mạch của mọi hiệp thông và truyền giáo, làm mới lại trong lòng quý tu sĩ anh chị em niềm vui của ngày được gọi. Xin Chúa Cha giúp chúng ta sống như những người con được yêu thương. Xin Chúa Con dạy chúng ta biết hiến mình trong vâng phục và phục vụ. Xin Chúa Thánh Thần đốt lên trong chúng ta ngọn lửa truyền giáo, để đời thánh hiến tại Việt Nam hôm nay thật sự trở thành chất men hiệp thông sứ vụ giữa lòng Dân Chúa đang bước đi cùng nhau.

Và xin cho mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ cộng đoàn nào, trong bất cứ sứ vụ nào, giữa bất cứ hoàn cảnh nào, vẫn có thể khiêm tốn thưa với Chúa mỗi ngày:

Lạy Chúa, con đây.
Xin làm cho đời con trở thành men nhỏ trong khối bột lớn của Giáo Hội.
Xin làm cho trái tim con đủ rộng để hiệp thông.
Xin làm cho đôi chân con đủ mạnh để bước đi.
Xin làm cho đôi tay con đủ mềm để phục vụ.
Xin làm cho đôi tai con đủ sâu để lắng nghe.
Xin làm cho đời thánh hiến của con không chỉ là một danh xưng, nhưng là một chứng tá.
Xin cho con không tìm mình trong sứ vụ, nhưng tìm vinh danh Chúa.
Xin cho con không xây dựng hiệp thông bằng lời nói, nhưng bằng đời sống yêu thương, tha thứ và khiêm nhường.
Xin cho con trở thành một dấu chỉ nhỏ bé của tình yêu Ba Ngôi giữa một thế giới đang khát khao hiệp nhất và ý nghĩa.

Lm. Anmai, CSsR

PHẦN I: NỀN TẢNG THẦN HỌC

Chương 1: MẦU NHIỆM BA NGÔI – NGUỒN CỘI CỦA HIỆP HÀNH VÀ TRUYỀN GIÁO

Kính thưa quý tu sĩ, anh chị em thân mến,

Khi nói đến hiệp hành và truyền giáo, chúng ta thường nghĩ ngay đến những chương trình mục vụ, những cuộc họp phân định, những kế hoạch loan báo Tin Mừng, những nỗ lực canh tân cộng đoàn, những phương pháp lắng nghe, đối thoại, cộng tác và ra đi. Tất cả những điều ấy đều cần thiết. Một Giáo Hội muốn sống hiệp hành không thể thiếu khả năng lắng nghe. Một cộng đoàn muốn truyền giáo không thể thiếu thao thức ra khỏi mình. Một hội dòng muốn canh tân không thể chỉ dừng lại ở những kỷ niệm huy hoàng của quá khứ, nhưng phải biết tự hỏi: hôm nay Chúa Thánh Thần đang nói gì với chúng ta? Người nghèo hôm nay đang chờ gì nơi chúng ta? Tin Mừng hôm nay cần được loan báo bằng ngôn ngữ nào, qua cung cách nào, trong những vùng ngoại biên nào?

Nhưng trước khi hiệp hành là một phương pháp, trước khi truyền giáo là một hoạt động, trước khi đời tu là một cơ cấu, một lời khấn, một kỷ luật hay một sứ vụ, tất cả đều bắt nguồn từ một mầu nhiệm sâu xa hơn: mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi.

Ba Ngôi không chỉ là một tín điều cao siêu để chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính. Ba Ngôi không chỉ là một công thức thần học khó hiểu dành cho các lớp tín lý. Ba Ngôi chính là trái tim của đức tin Kitô giáo. Thiên Chúa mà chúng ta tin không phải là một Đấng cô độc, khép kín, bất động, xa cách, lạnh lùng, tự mãn trong quyền năng của mình. Thiên Chúa là Cha, Con và Thánh Thần. Thiên Chúa là hiệp thông. Thiên Chúa là tình yêu. Thiên Chúa là sự sống trao ban. Thiên Chúa là tương quan vĩnh cửu. Thiên Chúa là nguồn mạch của mọi cuộc gặp gỡ, mọi sự hiệp nhất, mọi sứ vụ và mọi hoa trái truyền giáo.

Nếu Thiên Chúa là Ba Ngôi, thì căn tính sâu xa nhất của Giáo Hội cũng phải là hiệp thông. Nếu Thiên Chúa là tình yêu tự hiến, thì sứ vụ của Giáo Hội cũng không thể là chiếm hữu, thống trị, áp đặt hay phô trương quyền lực, nhưng là trao ban, phục vụ, cúi xuống và mở ra. Nếu Chúa Cha sai Chúa Con, nếu Chúa Cha và Chúa Con sai Chúa Thánh Thần, thì Giáo Hội chỉ có thể là Giáo Hội khi biết mình được sai đi. Một Giáo Hội không được sai đi sẽ đánh mất bản chất của mình. Một cộng đoàn không còn ra khỏi mình sẽ trở thành một cộng đoàn đóng kín. Một đời tu không còn mang hơi thở truyền giáo sẽ dần trở thành một nếp sống an toàn, đẹp bên ngoài nhưng có nguy cơ cạn lửa bên trong.

Vì thế, muốn hiểu hiệp hành, phải trở về với Ba Ngôi. Muốn hiểu truyền giáo, phải trở về với Ba Ngôi. Muốn hiểu đời thánh hiến, phải trở về với Ba Ngôi. Muốn canh tân Giáo Hội, canh tân cộng đoàn, canh tân hội dòng, canh tân đời sống mục vụ, chúng ta không chỉ cần đổi mới cơ cấu, đổi mới chương trình, đổi mới phương pháp, nhưng trước hết cần để cho mầu nhiệm Ba Ngôi chạm đến cách chúng ta sống, cách chúng ta cầu nguyện, cách chúng ta tương quan, cách chúng ta quyết định, cách chúng ta phục vụ và cách chúng ta ra đi.

Thiên Chúa Ba Ngôi là nguồn cội của hiệp hành, bởi vì nơi Thiên Chúa không có cô lập. Chúa Cha không hiện hữu như một ngôi vị đóng kín trong chính mình. Chúa Con không hiện hữu như một ngôi vị tách rời khỏi Cha. Chúa Thánh Thần không hiện hữu như một quyền lực vô danh, nhưng là Tình Yêu sống động, là sự hiệp thông giữa Cha và Con, là Đấng làm cho tình yêu Thiên Chúa được đổ tràn vào lòng chúng ta. Trong Thiên Chúa, mỗi Ngôi là chính mình trong tương quan với Ngôi khác. Cha là Cha vì sinh ra Con. Con là Con vì được sinh bởi Cha. Thánh Thần là Thánh Thần vì nhiệm xuất như Tình Yêu, như Hơi Thở, như sự sống nối kết Cha và Con trong một hiệp thông vĩnh cửu.

Đây là điểm rất quan trọng cho đời sống Giáo Hội và đời tu: ngôi vị không bị xoá bỏ trong hiệp thông. Hiệp nhất không có nghĩa là đồng dạng. Hiệp thông không có nghĩa là mọi người phải giống nhau, nghĩ như nhau, nói như nhau, làm như nhau, cảm nhận như nhau. Trong Ba Ngôi, Cha không phải là Con, Con không phải là Thánh Thần, Thánh Thần không phải là Cha. Mỗi Ngôi phân biệt, nhưng không chia lìa. Mỗi Ngôi là chính mình, nhưng không quy về mình. Mỗi Ngôi trọn vẹn trong tình yêu, nhưng tình yêu ấy luôn mở ra cho Ngôi khác.

Đó là mẫu mực cao cả cho Giáo Hội hiệp hành. Giáo Hội không phải là một đám đông vô danh. Giáo Hội cũng không phải là một bộ máy vận hành theo mệnh lệnh một chiều. Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, trong đó mỗi người có một ơn gọi, một đặc sủng, một kinh nghiệm, một chỗ đứng, một tiếng nói và một trách nhiệm. Người giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân, người trẻ, người già, người nghèo, người bệnh, người di dân, người bị tổn thương, người sống bên lề xã hội, tất cả đều có chỗ trong thân mình của Đức Kitô. Không ai là thừa. Không ai chỉ là khán giả. Không ai chỉ là người được phục vụ mà không có gì để trao tặng. Trong Giáo Hội hiệp hành, mọi người cùng lắng nghe Chúa Thánh Thần, cùng lắng nghe nhau, cùng phân định, cùng bước đi và cùng thi hành sứ vụ.

Nhưng hiệp hành không thể chỉ là kỹ thuật lắng nghe. Nếu không bắt nguồn từ Ba Ngôi, hiệp hành dễ bị biến thành một diễn đàn ý kiến, một cuộc thăm dò dư luận, một chiến lược quản trị, hoặc một hình thức dân chủ hoá thuần túy. Giáo Hội không hiệp hành chỉ vì thế giới hôm nay đề cao sự tham gia. Giáo Hội hiệp hành vì Thiên Chúa của Giáo Hội là Thiên Chúa hiệp thông. Giáo Hội không lắng nghe nhau chỉ để tránh xung đột. Giáo Hội lắng nghe nhau vì tin rằng Chúa Thánh Thần có thể nói qua người bé nhỏ, qua người âm thầm, qua người không có chức vụ, qua người nghèo, qua người bị bỏ quên, qua những tiếng nói mà cơ cấu thường không muốn nghe. Giáo Hội không cùng nhau bước đi chỉ để làm việc hiệu quả hơn, nhưng vì bản chất của Giáo Hội là đoàn dân được Chúa quy tụ, được Chúa dẫn dắt, được Chúa sai đi.

Trong ánh sáng Ba Ngôi, chúng ta hiểu rằng hiệp hành không phải là nhượng bộ nhau cho yên chuyện. Hiệp hành không phải là tránh nói thật để giữ hoà khí bề ngoài. Hiệp hành cũng không phải là mọi người phát biểu thật nhiều nhưng không ai chịu hoán cải. Hiệp hành là cùng nhau đặt mình trước Thiên Chúa, để sự thật của Tin Mừng soi sáng, để tình yêu của Đức Kitô thanh luyện, để Chúa Thánh Thần dẫn chúng ta ra khỏi cái tôi khép kín. Hiệp hành đòi sự khiêm nhường, vì không ai sở hữu trọn vẹn ánh sáng. Hiệp hành đòi sự kiên nhẫn, vì bước đi cùng nhau bao giờ cũng chậm hơn đi một mình. Hiệp hành đòi sự từ bỏ, vì ai cũng phải học bớt độc đoán, bớt phòng thủ, bớt áp đặt, bớt tự ái và bớt sợ hãi. Hiệp hành đòi lòng tin, vì chúng ta tin rằng Chúa đang đi giữa dân Người, ngay cả khi dân ấy còn nhiều yếu đuối, giới hạn và khác biệt.

Nếu Ba Ngôi là nguồn cội của hiệp hành, thì Ba Ngôi cũng là nguồn cội của truyền giáo. Truyền giáo không bắt đầu từ Giáo Hội. Truyền giáo bắt đầu từ chính Thiên Chúa. Thiên Chúa là Đấng sai đi. Chúa Cha sai Chúa Con vào thế gian. Chúa Con nhập thể, sống giữa nhân loại, loan báo Nước Thiên Chúa, chữa lành người đau yếu, tha thứ cho tội nhân, tìm kiếm người lạc mất, đồng bàn với người bị loại trừ, chết trên thập giá và sống lại để mở đường cứu độ. Rồi Chúa Cha và Chúa Con sai Chúa Thánh Thần đến trên Giáo Hội, để Giáo Hội không còn đóng kín trong căn phòng sợ hãi, nhưng mở tung cửa, nói ngôn ngữ của muôn dân, ra khỏi Giêrusalem, đi tới Giuđê, Samari và tận cùng trái đất.

Như thế, truyền giáo trước hết không phải là việc chúng ta làm cho Thiên Chúa, nhưng là việc Thiên Chúa đang làm trong thế giới, và chúng ta được mời gọi tham dự vào. Đây là một thay đổi rất lớn trong cái nhìn. Nếu truyền giáo là việc của chúng ta, chúng ta dễ trở nên căng thẳng, tính toán, kiêu hãnh hoặc thất vọng. Khi có kết quả, chúng ta tưởng mình là chủ công trình. Khi thất bại, chúng ta dễ nản chí. Khi đông người, chúng ta vui mừng quá mức. Khi ít người, chúng ta buồn bã quá mức. Nhưng nếu truyền giáo là sứ mệnh của Thiên Chúa, chúng ta sẽ sống với một tâm thế khác. Chúng ta biết mình chỉ là người cộng tác. Chúng ta gieo, nhưng Chúa làm cho mọc lên. Chúng ta ra đi, nhưng Chúa đi trước chúng ta. Chúng ta nói, nhưng Chúa Thánh Thần mới chạm đến lòng người. Chúng ta phục vụ, nhưng tình yêu cứu độ là của Thiên Chúa.

Chúa Cha sai Chúa Con. Đây là nền tảng của mọi sứ vụ. Chúa Con không tự mình đến để làm một dự án cá nhân. Người đến vì được Cha sai. Người sống trong tương quan liên lỉ với Cha. Người nói lời của Cha. Người làm công việc của Cha. Người tìm ý Cha. Người vâng phục Cha cho đến chết, và chết trên thập giá. Trọn cuộc đời Đức Giêsu là một đời sống được sai đi. Người không bám vào vinh quang của mình. Người không giữ lấy địa vị ngang hàng với Thiên Chúa như một đặc quyền để hưởng thụ. Người tự hạ, trở nên người tôi tớ, sống giữa nhân loại như một người phục vụ. Vì thế, nơi Đức Giêsu, chúng ta thấy truyền giáo không phải là chinh phục bằng quyền lực, nhưng là cứu độ bằng tình yêu tự hiến.

Chúa Con và Chúa Cha sai Chúa Thánh Thần. Sau khi Đức Kitô hoàn tất mầu nhiệm Vượt Qua, Chúa Thánh Thần được ban xuống để tiếp tục làm cho Đức Kitô hiện diện trong Giáo Hội và trong thế giới. Thánh Thần không phải là một ý tưởng mơ hồ. Thánh Thần là Đấng làm cho người nhút nhát trở nên can đảm, người chia rẽ được hiệp nhất, người khô cằn được hồi sinh, người tội lỗi được hoán cải, người khép kín được mở ra. Thánh Thần là linh hồn của truyền giáo. Không có Thánh Thần, Giáo Hội có thể có cơ sở, có tổ chức, có nhân sự, có chương trình, có truyền thông, có kế hoạch, nhưng thiếu lửa. Không có Thánh Thần, lời giảng có thể đúng nhưng không chạm lòng người. Phụng vụ có thể trang nghiêm nhưng thiếu sức sống. Hoạt động bác ái có thể nhiều nhưng thiếu tình yêu Tin Mừng. Đời tu có thể kỷ luật nhưng thiếu niềm vui. Cộng đoàn có thể đông nhưng thiếu hiệp thông.

Bởi đó, truyền giáo không chỉ là ra đi về mặt địa lý. Truyền giáo trước hết là được lôi kéo vào chuyển động tình yêu của Ba Ngôi. Chúa Cha yêu thế gian đến nỗi ban Con Một. Chúa Con yêu nhân loại đến nỗi hiến mạng sống. Chúa Thánh Thần yêu Giáo Hội đến nỗi không ngừng đổi mới, thánh hóa và sai đi. Giáo Hội truyền giáo khi để cho tình yêu ấy đi qua mình. Tu sĩ truyền giáo khi đời mình trở thành một dấu chỉ của tình yêu ấy. Cộng đoàn truyền giáo khi người khác có thể nhìn vào và nhận ra: ở đây có một tình yêu không đến từ tính toán con người; ở đây có một niềm vui không bị hoàn cảnh nuốt chửng; ở đây có một sự hiệp nhất không phải vì mọi người dễ tính, nhưng vì mọi người cùng quy hướng về Đức Kitô.

Đời thánh hiến, trong ánh sáng ấy, có một ý nghĩa rất sâu xa. Tu sĩ không chỉ là người làm nhiều việc cho Giáo Hội. Tu sĩ không chỉ là người giữ ba lời khấn. Tu sĩ không chỉ là người thuộc về một hội dòng, mặc một tu phục, sống trong một nhà dòng, thi hành một sứ vụ. Tất cả những điều ấy quan trọng, nhưng chưa đủ. Căn tính sâu xa của đời thánh hiến là trở nên dấu chỉ của Thiên Chúa Ba Ngôi giữa lòng thế giới. Người tu sĩ được mời gọi sống hiệp thông như Ba Ngôi hiệp thông, sống tự hiến như Chúa Con tự hiến, sống ngoan ngoãn với Thánh Thần như Giáo Hội sơ khai đã để Thánh Thần dẫn đi.

Ba lời khấn dòng không phải là ba sự mất mát, nhưng là ba con đường tham dự vào đời sống Ba Ngôi. Khiết tịnh không chỉ là từ bỏ đời sống hôn nhân. Khó nghèo không chỉ là không có của riêng. Vâng phục không chỉ là làm theo lệnh bề trên. Nếu chỉ hiểu theo nghĩa tiêu cực, đời tu dễ trở thành một chuỗi cấm đoán, một cuộc sống bị rút bớt, một sự hy sinh nặng nề. Nhưng trong ánh sáng Ba Ngôi, ba lời khấn là ba cách yêu, ba cách thuộc về, ba cách được giải phóng khỏi cái tôi để bước vào hiệp thông và sứ vụ.

Lời khấn khiết tịnh là sự tham dự vào tình yêu quy hướng trọn vẹn về Thiên Chúa. Khiết tịnh thánh hiến không phải là khước từ tình yêu, nhưng là để trái tim được mở rộng cho một tình yêu lớn hơn. Người tu sĩ không yêu ít hơn, nhưng được mời gọi yêu rộng hơn, trong sạch hơn, tự do hơn, không chiếm hữu hơn. Khiết tịnh không biến trái tim thành khô lạnh. Nếu sống đúng, khiết tịnh làm cho trái tim trở nên mềm mại, nhạy bén, hiền lành và bao dung. Khiết tịnh là lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa đủ để lấp đầy đời tôi; nhưng chính vì Thiên Chúa lấp đầy đời tôi, tôi không đóng cửa trước con người. Trái lại, tôi có thể yêu mọi người trong Đức Kitô, không biến ai thành tài sản của mình, không sử dụng ai để lấp khoảng trống của mình, không tìm nơi người khác một thứ bù đắp ích kỷ cho nỗi cô đơn chưa được chữa lành.

Trong đời sống cộng đoàn, khiết tịnh giúp người tu sĩ xây dựng tương quan trong sáng. Một cộng đoàn hiệp hành cần những con người có trái tim tự do. Nếu trái tim bị chiếm hữu bởi ganh tị, tìm kiếm ảnh hưởng, bè nhóm, cảm xúc lệ thuộc, tình cảm không trong sáng, nhu cầu được chú ý, được ưu ái, được khẳng định, thì cộng đoàn rất khó hiệp thông. Khiết tịnh giúp ta yêu mà không thao túng, gần gũi mà không chiếm hữu, phục vụ mà không đòi đáp trả, lắng nghe mà không biến người khác thành nơi trút bỏ mọi bất ổn của mình. Khiết tịnh được sống trong Ba Ngôi là khi trái tim người tu sĩ phản chiếu một tình yêu thanh khiết, hiền hậu, có khả năng nâng người khác lên thay vì kéo họ về phía mình.

Đối với truyền giáo, khiết tịnh làm cho người tu sĩ sẵn sàng ra đi. Ai bị ràng buộc bởi nhu cầu sở hữu tình cảm sẽ rất khó được sai đi. Ai chỉ muốn ở nơi mình được yêu thích, được an toàn, được ngưỡng mộ, được bao quanh bởi những tương quan quen thuộc, sẽ khó bước vào vùng ngoại biên. Khiết tịnh giúp người tu sĩ thuộc trọn về Chúa, và vì thuộc trọn về Chúa, có thể thuộc về mọi người theo cách Tin Mừng. Trái tim ấy không vô cảm, nhưng cũng không bị giam cầm. Trái tim ấy biết nhớ thương, biết đau, biết cô đơn, nhưng không để những điều ấy làm mình khép lại. Trái tim ấy có thể nói: lạy Chúa, con thuộc về Chúa, nên con sẵn sàng đi đến nơi Chúa muốn, yêu những người Chúa trao, phục vụ những ai Chúa gửi đến, dù con không được giữ họ cho riêng con.

Lời khấn khó nghèo là sự tham dự vào chuyển động trao ban của Ba Ngôi. Trong Thiên Chúa, sự sống không bị giữ lại. Chúa Cha trao ban tất cả cho Chúa Con. Chúa Con nhận tất cả từ Cha và trao lại tất cả trong tình yêu. Chúa Thánh Thần là sự trao ban sống động của tình yêu ấy. Ba Ngôi không phải là sự nghèo nàn vì thiếu thốn, nhưng là sự sung mãn vì trao ban. Chính trong ánh sáng đó, khó nghèo thánh hiến không chỉ là sống thiếu thốn, càng không phải là thái độ khinh chê vật chất. Khó nghèo là tự do trước của cải để có thể chia sẻ. Khó nghèo là không đặt an toàn đời mình nơi tiền bạc, tiện nghi, cơ sở, danh tiếng hay quyền sở hữu. Khó nghèo là để Thiên Chúa trở thành kho tàng thật. Khó nghèo là học sống với bàn tay mở ra.

Một cộng đoàn tu trì có thể tuyên khấn khó nghèo, nhưng vẫn bị cám dỗ sở hữu. Không chỉ sở hữu tiền bạc, mà còn sở hữu công trình, sở hữu danh tiếng, sở hữu quyền quyết định, sở hữu thành công mục vụ, sở hữu người mình phục vụ, sở hữu lịch sử của mình. Có những cộng đoàn nghèo về tài chính nhưng giàu về tính chiếm hữu. Có những người không có của riêng nhưng lại bám rất chặt vào ý riêng, ghế riêng, ảnh hưởng riêng, lãnh vực riêng. Khó nghèo Tin Mừng không dừng ở ví tiền, nhưng đi sâu vào cái tôi. Người khó nghèo thật là người biết đón nhận và biết trao đi, biết sử dụng mà không bám víu, biết quản lý mà không chiếm hữu, biết làm việc mà không biến công trình thành thần tượng.

Trong hiệp hành, khó nghèo có ý nghĩa rất lớn. Muốn cùng nhau bước đi, chúng ta phải nghèo khỏi cái tôi tự mãn. Người giàu cái tôi rất khó lắng nghe. Người giàu quyền lực rất khó chia sẻ trách nhiệm. Người giàu thành kiến rất khó đón nhận khác biệt. Người giàu kinh nghiệm nhưng thiếu khiêm tốn rất dễ coi thường người trẻ. Người giàu kiến thức nhưng thiếu tình thương rất dễ làm tổn thương người đơn sơ. Người giàu thành công mục vụ rất dễ nghĩ rằng phương pháp của mình là tiêu chuẩn cho mọi người. Vì thế, hiệp hành đòi một sự khó nghèo nội tâm: nghèo để học, nghèo để nghe, nghèo để sửa, nghèo để nhận rằng Chúa có thể làm điều mới qua người khác.

Trong truyền giáo, khó nghèo đưa người tu sĩ đến gần người nghèo. Không thể loan báo Tin Mừng cho người nghèo bằng một trái tim xa cách người nghèo. Không thể nói về Đức Kitô nghèo khó bằng một lối sống quá an toàn, quá tiện nghi, quá đóng kín, quá xa đời sống thực tế của dân nghèo. Khó nghèo không có nghĩa là thiếu trách nhiệm trong quản trị, không có nghĩa là cẩu thả, không có nghĩa là lãng phí dưới danh nghĩa phó thác. Nhưng khó nghèo đòi chúng ta thường xuyên tự hỏi: lối sống của tôi có còn làm chứng cho Tin Mừng không? Cộng đoàn của tôi có còn nhạy cảm trước nỗi đau của người nghèo không? Những lựa chọn tài chính của chúng ta có phản ánh ưu tiên truyền giáo không? Chúng ta có đang dùng của cải để phục vụ sứ vụ, hay âm thầm để sứ vụ phục vụ cho việc bảo toàn của cải?

Lời khấn vâng phục là sự tham dự vào hiệp thông ý muốn trong Ba Ngôi. Đức Giêsu sống vâng phục Chúa Cha không như một người nô lệ sợ hãi, nhưng như Người Con yêu mến. Vâng phục của Đức Kitô là vâng phục trong tình yêu. Người không bị ép buộc. Người tự hiến. Người tìm ý Cha, không phải vì mất tự do, nhưng vì tự do của Người là tự do yêu mến. Nơi Đức Giêsu, chúng ta thấy vâng phục không hạ thấp nhân phẩm, nhưng đưa nhân tính đến chỗ viên mãn. Chính khi vâng phục Cha, Đức Giêsu trở thành Đấng Cứu Độ. Chính khi từ bỏ ý riêng trong vườn Cây Dầu, Người mở ra con đường cứu độ cho nhân loại.

Trong đời tu, vâng phục là lời khấn dễ bị hiểu lầm và cũng dễ bị lạm dụng nhất. Nếu không đặt trong ánh sáng Ba Ngôi, vâng phục có thể bị biến thành sự phục tùng máy móc, sự im lặng vì sợ hãi, sự lệ thuộc thiếu trưởng thành, hoặc một công cụ để bảo vệ quyền lực. Nhưng vâng phục Kitô giáo không bao giờ tiêu diệt lương tâm. Vâng phục không phải là tắt trí khôn. Vâng phục không phải là đánh mất nhân vị. Vâng phục là cùng nhau tìm ý Chúa trong đức tin, trong cầu nguyện, trong đối thoại, trong phân định, trong trách nhiệm và trong hiệp thông.

Người bề trên không thay thế Thiên Chúa. Người bề trên cũng phải vâng phục: vâng phục Tin Mừng, vâng phục đặc sủng hội dòng, vâng phục tiếng nói của Thánh Thần, vâng phục sự thật, vâng phục phẩm giá của anh chị em mình. Người thuộc quyền cũng không vâng phục như một người mất tiếng nói, nhưng như một người trưởng thành biết đặt ý riêng trong một chân trời lớn hơn. Vâng phục đích thực luôn cần đối thoại. Không phải đối thoại để chống đối, nhưng đối thoại để cùng phân định. Không phải góp ý để phá vỡ hiệp thông, nhưng góp ý vì yêu mến sứ vụ. Không phải im lặng vì bất mãn, nhưng biết nói trong sự thật và bác ái. Không phải quyết định theo ý đông, nhưng cùng nhau tìm điều đẹp lòng Chúa hơn.

Trong hiệp hành, vâng phục là khả năng cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần. Một Giáo Hội hiệp hành không thể là nơi ai mạnh tiếng hơn thì thắng. Cũng không thể là nơi ai có chức vụ thì luôn luôn đúng. Càng không thể là nơi mọi người phát biểu xong rồi ai về nhà nấy, không có hoán cải, không có quyết định, không có dấn thân. Vâng phục hiệp hành là sau khi cùng lắng nghe, cùng cầu nguyện, cùng phân định, chúng ta dám bước theo điều Chúa mời gọi, dù điều ấy có thể làm ta mất an toàn. Có khi Chúa mời gọi cộng đoàn từ bỏ một công trình đã quen. Có khi Chúa mời gọi hội dòng mở một hướng phục vụ mới. Có khi Chúa mời gọi một tu sĩ rời nơi mình yêu thích để đến nơi khó khăn hơn. Có khi Chúa mời gọi chúng ta sửa lại cách sống, cách quản trị, cách tương quan, cách sử dụng tiền bạc, cách đào tạo, cách mục vụ. Vâng phục là dám để Chúa dẫn mình đi, không chỉ đến nơi mình đã chọn sẵn.

Trong truyền giáo, vâng phục làm cho người tu sĩ có khả năng được sai đi. Sứ vụ không phải là nơi tôi tự chọn để thể hiện bản thân. Sứ vụ là nơi tôi được trao để yêu mến và phục vụ. Dĩ nhiên, sự phân định sứ vụ cần tôn trọng khả năng, sức khỏe, hoàn cảnh, chuyên môn và những giới hạn cụ thể. Nhưng sâu xa hơn, người tu sĩ được mời gọi sống một tinh thần sẵn sàng: lạy Chúa, con không thuộc về chương trình riêng của con; con thuộc về sứ vụ của Chúa. Xin cho con đi nơi Chúa muốn, ở nơi Chúa cần, làm điều Chúa trao, và rút lui khi Chúa đòi. Một đời tu thiếu vâng phục dễ trở thành đời sống tự lập dưới lớp áo đạo đức. Một sứ vụ thiếu vâng phục dễ trở thành sân khấu cho cái tôi. Một cộng đoàn thiếu vâng phục dễ bị phân mảnh thành nhiều dự án riêng, nhiều tham vọng riêng, nhiều tiếng nói riêng nhưng thiếu một nhịp tim chung.

Ba lời khấn, khi được sống trong ánh sáng Ba Ngôi, không làm người tu sĩ nhỏ lại, nhưng mở người tu sĩ ra. Khiết tịnh mở trái tim ra cho Thiên Chúa và cho mọi người. Khó nghèo mở bàn tay ra để đón nhận và trao ban. Vâng phục mở ý chí ra để tìm và thi hành ý Chúa. Ba lời khấn không tách người tu sĩ khỏi nhân loại, nhưng đưa người tu sĩ vào trái tim của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Ba lời khấn không làm đời tu trở nên xa lạ với thế giới, nhưng làm đời tu trở thành dấu chỉ ngôn sứ giữa thế giới: giữa một thế giới bị thương tích bởi hưởng thụ, người khiết tịnh nói rằng tình yêu không phải là chiếm hữu; giữa một thế giới bị ám ảnh bởi sở hữu, người khó nghèo nói rằng hạnh phúc không nằm ở tích trữ; giữa một thế giới đề cao ý riêng tuyệt đối, người vâng phục nói rằng tự do thật là khả năng yêu mến và hiến mình cho một điều lớn hơn bản thân.

Từ mầu nhiệm Ba Ngôi, chúng ta cũng học được rằng hiệp thông luôn hướng đến truyền giáo. Ba Ngôi không phải là một vòng tròn khép kín. Tình yêu Ba Ngôi tràn ra trong sáng tạo, cứu độ và thánh hóa. Thiên Chúa không giữ hạnh phúc của mình cho riêng mình. Người dựng nên vũ trụ, dựng nên con người, ký kết giao ước, sai các ngôn sứ, sai Con Một, ban Thánh Thần, quy tụ Giáo Hội và dẫn lịch sử đến sự viên mãn. Vì thế, mọi hiệp thông đích thực đều có tính truyền giáo. Nếu một cộng đoàn chỉ lo hiệp nhất nội bộ nhưng không ra đi, hiệp nhất ấy có nguy cơ trở thành khép kín. Nếu một hội dòng chỉ chăm chút đời sống bên trong nhưng không còn nghe tiếng kêu của thế giới, đời sống ấy có nguy cơ trở thành tự quy chiếu. Nếu một giáo xứ chỉ lo sinh hoạt nội bộ nhưng không thao thức cho những người chưa biết Chúa, những người bỏ nhà thờ, những người nghèo, những người trẻ lạc hướng, những gia đình đổ vỡ, những người di dân, những người bị tổn thương, thì giáo xứ ấy chưa sống trọn bản chất của mình.

Hiệp hành không phải để chúng ta ngồi lại với nhau mãi mãi. Hiệp hành là cùng nhau lên đường. Cộng đoàn các môn đệ được Chúa quy tụ không phải để ở mãi trên núi vinh quang, nhưng để xuống núi. Các môn đệ được gặp Đấng Phục Sinh không phải để giữ bình an cho riêng mình, nhưng để được sai đi: “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Giáo Hội được Thánh Thần quy tụ trong ngày Lễ Ngũ Tuần không phải để hưởng một kinh nghiệm thiêng liêng nội bộ, nhưng để nói cho muôn dân nghe những kỳ công của Thiên Chúa. Vì thế, một cộng đoàn càng hiệp thông thật, càng phải truyền giáo mạnh. Một đời tu càng chiêm niệm sâu, càng phải có trái tim tông đồ rộng. Một người càng ở lại trong Thiên Chúa, càng phải mở ra với con người.

Tuy nhiên, chúng ta cũng phải thành thật nhìn nhận rằng hiệp thông không dễ. Ngay trong đời tu, nơi đáng lẽ phải là dấu chỉ của hiệp thông Ba Ngôi, vẫn có những rạn nứt. Có khi chúng ta sống chung nhưng chưa sống hiệp thông. Ở chung một nhà, ăn chung một bàn, đọc chung một giờ kinh, thi hành chung một sứ vụ, nhưng lòng vẫn xa nhau. Có khi cộng đoàn có lịch sinh hoạt đều đặn nhưng thiếu sự gặp gỡ thật. Có khi chúng ta biết rất nhiều thông tin về nhau nhưng lại không thật sự hiểu nhau. Có khi chúng ta nói nhiều về sứ vụ nhưng lại thiếu dịu dàng với người anh em ngay bên cạnh. Có khi chúng ta đi phục vụ người nghèo rất xa nhưng lại khó tha thứ cho người sống cùng nhà. Có khi chúng ta giảng về lòng thương xót rất hay nhưng lại đối xử với nhau bằng ánh mắt nghi ngờ, lời nói châm chích, sự im lặng lạnh lùng hoặc những phán đoán âm thầm.

Chính ở đây, mầu nhiệm Ba Ngôi không chỉ là một lý tưởng để chiêm ngắm, mà là một lời mời gọi hoán cải. Ba Ngôi chất vấn cách chúng ta sống tương quan. Tôi có để người khác được là chính họ không? Tôi có tôn trọng sự khác biệt trong cộng đoàn không? Tôi có biến hiệp nhất thành đồng phục không? Tôi có dùng quyền để phục vụ hay để kiểm soát? Tôi có lắng nghe những người nhỏ bé hơn tôi không? Tôi có dám nói thật trong bác ái không? Tôi có dám xin lỗi không? Tôi có dám tha thứ không? Tôi có dám để Chúa chữa lành những vết thương khiến tôi khép kín, phòng thủ và khó hiệp thông không?

Một cộng đoàn tu trì không trở nên dấu chỉ Ba Ngôi vì không có xung đột. Không có cộng đoàn nào hoàn toàn không có khác biệt, căng thẳng, hiểu lầm hay tổn thương. Cộng đoàn trở nên dấu chỉ Ba Ngôi khi biết đưa những khác biệt ấy vào cầu nguyện, đối thoại, tha thứ và phân định. Dấu chỉ của Chúa không phải là một cộng đoàn lúc nào cũng êm ả bên ngoài, nhưng là một cộng đoàn biết trở về với Tin Mừng sau mỗi va chạm. Dấu chỉ của Chúa không phải là những con người không bao giờ làm nhau đau, nhưng là những con người không để vết thương có tiếng nói cuối cùng. Dấu chỉ của Chúa không phải là sự hoàn hảo không tì vết, nhưng là sự khiêm nhường để Chúa Thánh Thần tiếp tục nối lại những gì bị đứt, sưởi ấm những gì nguội lạnh, chữa lành những gì bị thương và làm mới những gì đã mệt mỏi.

Đời tu hôm nay đang đứng trước nhiều thách đố. Thế giới thay đổi nhanh. Người trẻ thay đổi. Cảm thức về tự do, thân xác, tình yêu, quyền bính, cộng đoàn và sứ vụ cũng thay đổi. Nhiều hội dòng đối diện với sự giảm sút ơn gọi, tuổi trung bình tăng, công việc mục vụ nặng, nguồn lực hạn chế, áp lực cơ sở, áp lực tài chính, áp lực đào tạo, áp lực truyền thông, áp lực thích nghi. Bên cạnh đó, xã hội hôm nay cũng đầy những vết thương: chia rẽ, cô đơn, nghiện ngập, bạo lực, khủng hoảng gia đình, khủng hoảng đức tin, nghèo đói mới, di dân, bất công, ô nhiễm môi trường, đời sống số làm con người kết nối nhiều nhưng hiệp thông ít. Trong bối cảnh ấy, đời tu không thể chỉ duy trì những gì đã có. Đời tu cần trở về nguồn. Nguồn ấy không chỉ là lịch sử hội dòng, dù lịch sử rất quý. Nguồn ấy không chỉ là đặc sủng đấng sáng lập, dù đặc sủng ấy rất quan trọng. Nguồn sâu nhất là chính Thiên Chúa Ba Ngôi.

Trở về với Ba Ngôi, đời tu học lại cách sống hiện diện. Chúa Cha hiện diện với Chúa Con trong tình yêu. Chúa Con luôn hướng về Cha. Chúa Thánh Thần hiện diện như hơi thở của hiệp thông. Người tu sĩ cũng được mời gọi hiện diện thật với Chúa, với cộng đoàn và với người được sai đến phục vụ. Trong thời đại vội vã, hiện diện là một hình thức truyền giáo. Có những người nghèo không chỉ cần cơm áo, mà cần một người thật sự lắng nghe. Có những người trẻ không chỉ cần bài giảng, mà cần một chứng nhân đáng tin. Có những người đau khổ không chỉ cần lời khuyên, mà cần một sự hiện diện không xét đoán. Có những anh chị em trong cộng đoàn không chỉ cần sự cộng tác công việc, mà cần một ánh mắt nhân hậu, một lời hỏi thăm chân thành, một sự cảm thông âm thầm.

Trở về với Ba Ngôi, đời tu học lại cách sống tương quan. Trong Ba Ngôi, không có cạnh tranh. Chúa Cha không ghen với Chúa Con. Chúa Con không tìm vinh quang tách khỏi Cha. Chúa Thánh Thần không nói về mình nhưng làm cho người ta nhận biết Đức Kitô. Tình yêu Ba Ngôi là tình yêu không cạnh tranh, không loại trừ, không chiếm đoạt. Đời tu cũng phải trở thành trường học của những tương quan không cạnh tranh. Một cộng đoàn sẽ rất mệt mỏi nếu ai cũng muốn được công nhận hơn người khác, nếu sứ vụ trở thành nơi so sánh, nếu tài năng trở thành lý do ganh tị, nếu thành công của người này làm người khác khó chịu. Trong Ba Ngôi, vinh quang của Ngôi này là niềm vui của Ngôi kia. Trong cộng đoàn, ơn của người khác phải là niềm vui của tôi, chứ không phải là mối đe dọa cho tôi. Khi một anh em giảng hay, phục vụ tốt, được yêu mến, tôi có vui được không? Khi một chị em được trao trách nhiệm, tôi có nâng đỡ hay âm thầm hạ thấp? Khi một người trẻ có sáng kiến mới, tôi có lắng nghe hay vội vàng dập tắt? Những câu hỏi ấy rất cụ thể, nhưng lại chạm đến chiều sâu Ba Ngôi của đời sống cộng đoàn.

Trở về với Ba Ngôi, đời tu học lại cách ra đi. Ba Ngôi là mầu nhiệm của tình yêu sai đi. Người tu sĩ không thể tự đóng kín trong sự an toàn đạo đức. Đời thánh hiến luôn có chiều kích ngôn sứ. Ngôn sứ không phải trước hết là nói những lời mạnh mẽ, nhưng là sống một cách khiến thế giới nhớ đến Thiên Chúa. Trong một thế giới yêu thích tiêu thụ, người tu sĩ sống khó nghèo. Trong một thế giới thương mại hóa thân xác và tình cảm, người tu sĩ sống khiết tịnh. Trong một thế giới tôn thờ ý riêng, người tu sĩ sống vâng phục. Trong một thế giới cô đơn, người tu sĩ sống cộng đoàn. Trong một thế giới chia rẽ, người tu sĩ sống hiệp thông. Trong một thế giới mệt mỏi vì tin giả, hình ảnh giả, hào nhoáng giả, người tu sĩ sống sự thật đơn sơ của Tin Mừng.

Nhưng để đời tu có sức truyền giáo, đời tu phải có lửa chiêm niệm. Chúng ta không thể trao điều mình không có. Không thể nói về Thiên Chúa nếu lòng mình xa Thiên Chúa. Không thể làm chứng cho hiệp thông nếu đời cầu nguyện của mình cạn. Không thể sống sứ vụ của Ba Ngôi nếu mình không thường xuyên ở lại trong tình yêu Ba Ngôi. Chính trong cầu nguyện, người tu sĩ học biết mình không phải là trung tâm. Chính trong Thánh Thể, người tu sĩ được dạy về tình yêu tự hiến. Chính trong Lời Chúa, người tu sĩ được thanh luyện khỏi những tiêu chuẩn thế gian. Chính trong thinh lặng, người tu sĩ nghe được những tiếng nói mà ồn ào che lấp. Chính trong chiêm niệm, người tu sĩ nhận ra sứ vụ không phải là chạy thật nhiều, nhưng là yêu thật sâu.

Một trong những nguy cơ lớn của đời tu và mục vụ hôm nay là hoạt động nhiều nhưng nội tâm ít. Chúng ta có thể bận rộn vì Chúa mà lại ít ở với Chúa. Có thể phục vụ người nghèo nhưng không còn để người nghèo chất vấn mình. Có thể tổ chức nhiều chương trình nhưng thiếu thời gian cầu nguyện chung. Có thể nói về hiệp hành nhưng trong cộng đoàn lại không có những không gian lắng nghe thật. Có thể truyền giáo trên mạng, truyền giáo ngoài xã hội, truyền giáo nơi giáo xứ, nhưng lại thiếu truyền giáo trong chính nhà dòng, nghĩa là thiếu một đời sống làm cho anh chị em mình cảm thấy được yêu thương, được nâng đỡ, được tha thứ và được khích lệ nên thánh.

Ba Ngôi mời gọi chúng ta điều chỉnh lại thứ tự. Trước hết là ở lại trong Chúa. Rồi từ đó mới hiệp thông với nhau. Và từ hiệp thông ấy mới ra đi truyền giáo. Nếu đảo lộn thứ tự, chúng ta sẽ mệt. Nếu chỉ ra đi mà không ở lại, chúng ta sẽ kiệt sức. Nếu chỉ làm việc mà không hiệp thông, chúng ta sẽ chia rẽ. Nếu chỉ hiệp thông nội bộ mà không ra đi, chúng ta sẽ khép kín. Nhịp sống đúng của đời tu là: từ Chúa mà đến với nhau, từ cộng đoàn mà ra với thế giới, từ sứ vụ mà trở về với Chúa. Đó là một vòng tuần hoàn thiêng liêng, phản chiếu phần nào chuyển động tình yêu của Ba Ngôi.

Trong bối cảnh Giáo Hội tại Việt Nam hôm nay, suy tư về Ba Ngôi, hiệp hành và truyền giáo có ý nghĩa rất thiết thực. Chúng ta sống trong một xã hội đang thay đổi từng ngày. Nhiều người vẫn còn lòng đạo đức sâu sắc, nhưng cũng nhiều người trẻ xa dần đời sống đức tin. Nhiều gia đình Công giáo vẫn trung thành với kinh nguyện, Thánh lễ, lòng sùng kính, nhưng cũng nhiều gia đình bị cuốn vào áp lực kinh tế, di dân, công việc, học hành, mạng xã hội và những đổ vỡ âm thầm. Nhiều giáo xứ vẫn sinh động, nhưng đôi khi sinh động vì sinh hoạt hơn là vì chiều sâu truyền giáo. Nhiều cộng đoàn tu trì vẫn dấn thân mạnh mẽ, nhưng cũng có nguy cơ mệt mỏi, phân tán, hoặc quen với những mô hình cũ.

Trong hoàn cảnh ấy, đời thánh hiến được mời gọi trở thành “chất men hiệp thông sứ vụ”. Chất men không ồn ào. Chất men nhỏ bé. Chất men âm thầm. Nhưng chất men làm cho cả khối bột dậy lên. Đời tu không cần lúc nào cũng chiếm vị trí trung tâm. Đời tu càng không nên tìm quyền lực trong Giáo Hội. Đời tu được mời gọi trở thành men Tin Mừng: men cầu nguyện, men nghèo khó, men phục vụ, men hiệp thông, men lắng nghe, men ra đi, men chữa lành. Một tu sĩ sống thánh thiện âm thầm có thể làm dậy men cả một cộng đoàn. Một cộng đoàn nhỏ nhưng hiệp nhất có thể trở thành dấu chỉ hy vọng cho cả một giáo xứ. Một hội dòng trung thành với đặc sủng và mở ra với tiếng gọi hôm nay có thể làm mới nhiều vùng đất mục vụ.

Muốn trở thành chất men hiệp thông sứ vụ, đời tu cần thực hành cụ thể linh đạo Ba Ngôi trong đời sống hằng ngày.

Trước hết, cần xây dựng những cộng đoàn biết cầu nguyện chung một cách thật sự. Không chỉ đọc kinh cho xong, không chỉ giữ giờ đạo đức như bổn phận, nhưng cùng nhau đặt mình trước mặt Chúa. Một cộng đoàn cầu nguyện chung sẽ học được cách nhìn nhau bằng ánh mắt của Chúa. Khi cùng nghe một Lời Chúa, chúng ta bớt tuyệt đối hóa ý riêng. Khi cùng quỳ trước Thánh Thể, chúng ta nhận ra mình đều là người được thương xót. Khi cùng xin Chúa Thánh Thần soi sáng, chúng ta bớt biến cuộc họp thành nơi tranh thắng. Cầu nguyện chung là nền của hiệp hành. Không có cầu nguyện, hiệp hành dễ thành kỹ thuật. Không có Thánh Thể, truyền giáo dễ thành hoạt động xã hội. Không có Lời Chúa, đời tu dễ thành một nếp sống nhân bản tốt nhưng thiếu chiều sâu Tin Mừng.

Kế đến, cần xây dựng những cộng đoàn biết lắng nghe. Lắng nghe không phải là im lặng bên ngoài trong khi bên trong đã kết án. Lắng nghe là cho người khác một chỗ trong lòng mình. Lắng nghe là tin rằng người khác có điều gì đó đáng để tôi học. Lắng nghe là đủ khiêm nhường để không trả lời quá nhanh, không sửa quá vội, không quy chụp quá dễ. Trong cộng đoàn, có những người nói nhiều nhưng không được nghe. Có những người ít nói nhưng trong lòng đầy tâm sự. Có những người trẻ sợ nói vì sợ bị đánh giá. Có những người lớn tuổi cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau. Có những người đang đau nhưng vẫn làm việc bình thường. Một cộng đoàn hiệp hành phải có những không gian an toàn để anh chị em được chia sẻ, được phân định, được nâng đỡ.

Cũng cần xây dựng những cộng đoàn biết phân định. Không phải sáng kiến nào cũng đến từ Thánh Thần. Không phải truyền thống nào cũng phải giữ nguyên. Không phải thay đổi nào cũng là canh tân. Không phải ổn định nào cũng là trung thành. Phân định là đặt mọi sự dưới ánh sáng Tin Mừng và đặc sủng. Điều này có giúp chúng ta yêu Chúa hơn không? Có giúp chúng ta phục vụ người nghèo hơn không? Có làm cộng đoàn hiệp thông hơn không? Có giúp sứ vụ sinh hoa trái hơn không? Có làm chứng cho Đức Kitô rõ hơn không? Có phù hợp với căn tính hội dòng không? Có đáp lại nhu cầu thật của con người hôm nay không? Một cộng đoàn không phân định sẽ hoặc bảo thủ vì sợ, hoặc thay đổi vì chạy theo thời. Cả hai đều nguy hiểm. Phân định giúp ta trung thành một cách sáng tạo và canh tân một cách bén rễ.

Cần xây dựng những cộng đoàn biết tha thứ. Không có tha thứ, không có hiệp thông lâu dài. Càng sống gần nhau, càng dễ làm nhau đau. Người ngoài có thể chỉ thấy nụ cười mục vụ của chúng ta, nhưng người trong nhà biết những góc cạnh của nhau. Chính đời sống chung là nơi sự thánh thiện được thử luyện. Tha thứ không có nghĩa là bỏ qua mọi sai trái mà không sửa chữa. Tha thứ cũng không phải là phủ nhận tổn thương. Tha thứ là không để sự dữ tiếp tục điều khiển trái tim mình. Tha thứ là mở ra một khả thể mới cho người khác và cho chính mình. Một cộng đoàn biết xin lỗi và tha thứ là một cộng đoàn truyền giáo mạnh mẽ, vì thế giới hôm nay rất cần thấy rằng hòa giải là điều có thật.

Cần xây dựng những cộng đoàn biết ra đi đến vùng ngoại biên. Vùng ngoại biên không chỉ là nơi xa xôi. Vùng ngoại biên có thể ở ngay cạnh nhà dòng: một người già bị quên lãng, một gia đình tan vỡ, một bạn trẻ mất phương hướng, một công nhân xa quê, một người nghiện, một bệnh nhân không ai thăm, một em nhỏ thiếu tình thương, một người bỏ đạo, một người từng bị tổn thương bởi chính cộng đoàn Giáo Hội. Vùng ngoại biên cũng có thể là thế giới số, nơi nhiều người đang cô đơn giữa hàng ngàn kết nối, đang tuyệt vọng sau những nụ cười ảo, đang bị so sánh, bị loại trừ, bị nghiện màn hình, bị đánh mất khả năng thinh lặng và cầu nguyện. Đời tu truyền giáo hôm nay cần có đôi mắt Ba Ngôi: đôi mắt của Chúa Cha nhìn thấy từng người con, đôi mắt của Chúa Con chạnh lòng thương, đôi mắt của Chúa Thánh Thần nhận ra những mầm sống đang ẩn khuất.

Sau cùng, cần xây dựng những cộng đoàn biết sống niềm vui. Ba Ngôi là mầu nhiệm của tình yêu viên mãn. Đời tu, dù có thập giá, không thể là đời sống u buồn thường trực. Một tu sĩ buồn vì yêu thương, vì đau với nỗi đau của dân, vì mang thập giá sứ vụ, đó là nỗi buồn có chiều sâu. Nhưng một đời tu thiếu niềm vui Tin Mừng, thiếu sự nhẹ nhàng, thiếu nụ cười, thiếu lòng biết ơn, thiếu hy vọng, thì rất khó truyền giáo. Người trẻ hôm nay không chỉ nghe điều chúng ta nói; họ nhìn cách chúng ta sống. Họ sẽ tự hỏi: những người này có hạnh phúc không? Họ có yêu nhau thật không? Họ có tự do không? Họ có bình an không? Họ có điều gì đáng để mình trao đời không? Một cộng đoàn vui tươi trong Chúa là một lời mời gọi ơn gọi rất mạnh.

Kính thưa quý tu sĩ, anh chị em thân mến,

Mầu nhiệm Ba Ngôi không phải là một chân lý xa xôi. Đó là quê hương thiêng liêng của chúng ta. Chúng ta được tạo dựng để hiệp thông, vì Thiên Chúa là hiệp thông. Chúng ta được sai đi để yêu thương, vì Thiên Chúa là tình yêu sai đi. Chúng ta được mời gọi sống đời thánh hiến, vì Thiên Chúa muốn có những con người trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Người giữa thế giới.

Mỗi lần làm dấu Thánh Giá, chúng ta tuyên xưng Ba Ngôi: Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Nhưng có lẽ chúng ta cần làm dấu chậm hơn, ý thức hơn, sâu hơn. Khi chạm tay lên trán, xin Chúa Cha thanh luyện tư tưởng chúng ta, để chúng ta biết nghĩ theo Tin Mừng chứ không theo tham vọng. Khi chạm tay xuống ngực, xin Chúa Con biến đổi trái tim chúng ta, để chúng ta biết yêu như Người đã yêu. Khi chạm tay lên hai vai, xin Chúa Thánh Thần nâng đỡ những gánh nặng sứ vụ, để chúng ta không mệt mỏi trong hành trình hiệp hành và truyền giáo. Và khi nói Amen, xin cho cả đời ta trở thành một lời thưa: vâng, lạy Chúa, con thuộc về Chúa Ba Ngôi; vâng, con muốn sống hiệp thông; vâng, con muốn được sai đi; vâng, con muốn đời thánh hiến của con trở thành dấu chỉ khiêm tốn của tình yêu Chúa giữa lòng thế giới hôm nay.

Ước gì các cộng đoàn tu trì của chúng ta không chỉ là nơi người ta thấy kỷ luật, tổ chức và hoạt động, nhưng trước hết là nơi người ta cảm được hương thơm của Ba Ngôi: hương thơm của hiệp thông, của dịu dàng, của tha thứ, của tự do, của nghèo khó, của vâng phục, của niềm vui và của sứ vụ.

Ước gì mỗi lời khấn chúng ta đã tuyên đọc không nằm lại trong ngày khấn dòng, nhưng mỗi ngày được làm mới trong đời sống cụ thể. Khiết tịnh trong từng ánh mắt trong sạch. Khó nghèo trong từng lựa chọn đơn sơ. Vâng phục trong từng lần tìm ý Chúa hơn ý mình. Hiệp thông trong từng bữa cơm cộng đoàn. Truyền giáo trong từng bước chân ra đi. Ba Ngôi trong từng hơi thở cầu nguyện.

Và ước gì giữa một thế giới đầy chia rẽ nhưng cũng đầy khát khao hiệp nhất, giữa một nhân loại đầy vết thương nhưng cũng đầy mong mỏi được chữa lành, đời thánh hiến trở thành một lời chứng âm thầm mà mạnh mẽ: Thiên Chúa không cô độc; Thiên Chúa là tình yêu; Thiên Chúa đang quy tụ nhân loại; Thiên Chúa đang sai Giáo Hội ra đi; và ai ở lại trong tình yêu Ba Ngôi sẽ không bao giờ sống cho riêng mình nữa.

Chương 2: Giáo Hội Là Dân Thiên Chúa Lữ Hành (Lumen Gentium)

Vatican II: Giáo Hội không phải là kim tự tháp ngược mà là Dân Chúa, trong đó mọi người được thánh tẩy đều có phẩm giá và trách nhiệm.

Tu sĩ là “dấu chỉ tiên tri” của Giáo Hội: sống tận hiến, chứng tá cho Nước Trời.

Hiệp hành: “Đi cùng nhau” như dân Israel trong sa mạc.

Chương 3: GIÁO HỘI LÀ DÂN THIÊN CHÚA LỮ HÀNH

ÁNH SÁNG TỪ HIẾN CHẾ LUMEN GENTIUM CHO ĐỜI TU VÀ LINH ĐẠO HIỆP HÀNH

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Khi Công đồng Vatican II nói về Giáo Hội, Công đồng không bắt đầu bằng hình ảnh một cơ cấu quyền lực, một tổ chức hành chính, một hệ thống phẩm trật khép kín, hay một lâu đài kiên cố đứng tách biệt khỏi thế giới. Công đồng bắt đầu bằng mầu nhiệm. Giáo Hội trước hết là mầu nhiệm phát xuất từ Thiên Chúa Ba Ngôi, được quy tụ trong Đức Kitô, được Chúa Thánh Thần hướng dẫn, và đang lữ hành giữa lòng lịch sử nhân loại để tiến về Nước Trời. Chính vì thế, Hiến chế tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium không chỉ là một văn kiện thần học, nhưng còn là một cuộc trở về nguồn: trở về với căn tính sâu xa nhất của Giáo Hội, trở về với Tin Mừng, trở về với hình ảnh Dân Thiên Chúa đang bước đi trong đức tin.

Điểm rất đẹp và rất mạnh của Vatican II là Công đồng đã đặt chương “Dân Thiên Chúa” trước khi nói đến phẩm trật. Điều này không phải là một chi tiết kỹ thuật, cũng không chỉ là sự sắp xếp văn bản. Đó là một chọn lựa thần học sâu xa. Trước khi có giám mục, linh mục, phó tế, tu sĩ, giáo dân với những vai trò khác nhau, tất cả chúng ta đều là những người đã được Thiên Chúa gọi, được Đức Kitô cứu chuộc, được Chúa Thánh Thần thánh hóa, và được tháp nhập vào một dân mới qua bí tích Thánh Tẩy. Nói cách khác, nền tảng của mọi ơn gọi trong Giáo Hội không phải là chức vụ, địa vị, danh xưng, áo dòng, phẩm phục, hay vai trò xã hội, nhưng là ân sủng được làm con Thiên Chúa.

Đây là một cuộc hoán cải rất lớn trong cái nhìn về Giáo Hội. Nếu trước đây nhiều người dễ hình dung Giáo Hội như một kim tự tháp, trên cùng là hàng giáo phẩm, bên dưới là các linh mục, tu sĩ, và cuối cùng là giáo dân, thì Vatican II mời gọi chúng ta nhìn Giáo Hội trước hết như một dân đang cùng nhau bước đi. Trong dân ấy, có những thừa tác vụ khác nhau, những đặc sủng khác nhau, những trách nhiệm khác nhau, nhưng không ai bị xem là thụ động, không ai chỉ là khán giả, không ai chỉ đứng ngoài nhìn người khác thi hành sứ vụ. Mọi người đã chịu phép Thánh Tẩy đều mang trong mình một phẩm giá thánh thiêng và một trách nhiệm truyền giáo không thể thay thế.

Giáo Hội không phải là một khán đài, nơi một số người biểu diễn còn đa số ngồi xem. Giáo Hội là một thân thể sống động, trong đó mỗi chi thể đều quan trọng. Giáo Hội không phải là một cơ quan hành chính, nơi mọi sự chỉ chạy theo mệnh lệnh từ trên xuống. Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, nơi mọi người cùng được lắng nghe Lời Chúa, cùng phân định dưới ánh sáng Thánh Thần, cùng mang lấy trách nhiệm xây dựng Nhiệm Thể Đức Kitô và loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Chính trong cái nhìn ấy, đời tu không đứng bên lề Giáo Hội, cũng không đứng trên Giáo Hội, càng không đứng ngoài hành trình của Dân Chúa. Đời tu nằm trong lòng Giáo Hội, như một hồng ân, một dấu chỉ, một lời nhắc, một ngọn lửa, một tiếng gọi tiên tri.

Tu sĩ là ai trong Dân Thiên Chúa lữ hành? Tu sĩ không phải là người “cao hơn” các Kitô hữu khác theo nghĩa phẩm giá. Phẩm giá căn bản của mọi người trong Giáo Hội là phẩm giá của người được Thánh Tẩy. Nhưng tu sĩ được Chúa gọi để sống một cách đặc biệt, hữu hình và triệt để chiều kích cánh chung của toàn thể Giáo Hội. Qua đời sống khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục, người tu sĩ trở thành dấu chỉ cho thấy Nước Trời đã bắt đầu giữa lòng trần thế, nhưng chưa hoàn tất. Người tu sĩ không phải là người chạy trốn thế gian, nhưng là người đứng giữa thế gian để nhắc thế gian rằng thế gian này không phải là cùng đích cuối cùng. Người tu sĩ không khinh chê hôn nhân, của cải hay tự do, nhưng tự nguyện từ bỏ những điều tốt đẹp ấy để làm chứng rằng Thiên Chúa là Đấng Tuyệt Đối, là gia nghiệp duy nhất, là niềm vui trọn vẹn, là tương lai sau cùng của con người.

Trong lòng một thế giới thường đo giá trị con người bằng sở hữu, quyền lực, khoái lạc, hiệu năng và danh tiếng, người tu sĩ sống khó nghèo để nói rằng con người không được định nghĩa bởi những gì mình có. Trong một thế giới bị cuốn vào hưởng thụ và tiêu thụ thân xác, người tu sĩ sống khiết tịnh để nói rằng tình yêu có thể tinh tuyền, tự do, phổ quát và hoàn toàn hiến dâng. Trong một thế giới đề cao cái tôi tuyệt đối, muốn tự quyết mọi sự theo ý riêng, người tu sĩ sống vâng phục để nói rằng tự do đích thực không phải là làm mọi điều mình muốn, nhưng là thuộc trọn về thánh ý Thiên Chúa. Như thế, đời tu không chỉ là một lối sống đạo đức cá nhân, nhưng là một chứng tá mang chiều kích Giáo Hội, tiên tri và truyền giáo.

Giáo Hội là Dân Thiên Chúa lữ hành. Hình ảnh “lữ hành” rất quan trọng. Giáo Hội chưa phải là đoàn người đã đến đích, nhưng là đoàn người đang đi. Giáo Hội không phải là một cộng đoàn hoàn hảo không còn yếu đuối, nhưng là một dân được Thiên Chúa thương xót, đang được thanh luyện, đang được hướng dẫn, đang học vâng nghe, đang học yêu thương, đang học sống hiệp thông. Vì đang lữ hành, Giáo Hội phải khiêm tốn. Vì đang lữ hành, Giáo Hội phải lắng nghe. Vì đang lữ hành, Giáo Hội phải biết phân định. Vì đang lữ hành, Giáo Hội không được tự mãn, không được đóng kín, không được biến mình thành pháo đài phòng thủ. Dân Thiên Chúa là dân đang đi, mà đã đi thì phải có đường, có bạn đồng hành, có lương thực, có thử thách, có sa mạc, có cám dỗ, có niềm hy vọng, có Đất Hứa ở phía trước.

Trong Kinh Thánh, hình ảnh dân Israel đi trong sa mạc là một biểu tượng rất sâu sắc cho Giáo Hội. Thiên Chúa đã giải thoát Israel khỏi cảnh nô lệ Ai Cập, nhưng Ngài không đưa họ ngay lập tức vào Đất Hứa. Giữa biến cố giải thoát và việc đi vào Đất Hứa là một hành trình dài trong sa mạc. Sa mạc là nơi thiếu thốn, nơi con người bị lột trần khỏi những bảo đảm giả tạo, nơi những ảo tưởng sụp đổ, nơi lòng tin bị thử thách. Nhưng sa mạc cũng là nơi Thiên Chúa giáo dục dân Ngài. Chính trong sa mạc, Israel học biết rằng mình không sống nhờ bánh mà thôi, nhưng sống nhờ mọi lời do miệng Thiên Chúa phán ra. Chính trong sa mạc, dân học biết rằng tự do không chỉ là ra khỏi Ai Cập, mà còn là để Ai Cập ra khỏi trái tim mình. Chính trong sa mạc, dân học sống như dân giao ước, học tin vào manna mỗi ngày, học bước theo cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm.

Giáo Hội hôm nay cũng đang đi qua nhiều sa mạc. Có sa mạc đức tin, khi nhiều người không còn cảm thấy cần Thiên Chúa. Có sa mạc luân lý, khi lương tâm bị gây mê bởi tiện nghi và chủ nghĩa tương đối. Có sa mạc hiệp thông, khi con người dễ chia rẽ, nghi kỵ, kết án, loại trừ nhau. Có sa mạc truyền giáo, khi đời sống đạo trở nên khép kín trong nhà thờ, còn thế giới bên ngoài thì xa lạ với Tin Mừng. Có sa mạc trong chính đời tu, khi người tu sĩ có thể mỏi mệt, mất lửa, sống theo thói quen, giữ hình thức mà thiếu say mê, trung thành bên ngoài mà khô cạn bên trong. Nhưng sa mạc không chỉ là nơi nguy hiểm; sa mạc còn là nơi ân sủng. Chính nơi con người tưởng mình không còn gì để bám víu, Thiên Chúa lại dạy họ bám vào Ngài.

Vì thế, nói Giáo Hội là Dân Thiên Chúa lữ hành không phải là một kiểu nói thơ mộng, nhưng là một lời mời gọi hoán cải. Nếu Giáo Hội là dân đang đi, thì không ai được đứng yên trong sự tự mãn. Nếu Giáo Hội là dân đang đi, thì không ai được đi một mình. Nếu Giáo Hội là dân đang đi, thì không ai được bỏ lại phía sau. Nếu Giáo Hội là dân đang đi, thì người mạnh phải nâng người yếu, người sáng phải soi cho người tối, người có kinh nghiệm phải dìu người mới bước, người đã được chữa lành phải cúi xuống với người còn thương tích. Hiệp hành không phải là một khẩu hiệu thời thượng, cũng không chỉ là một chương trình mục vụ vài năm, nhưng là bản chất của Giáo Hội: cùng nhau bước đi, cùng nhau lắng nghe, cùng nhau phân định, cùng nhau thi hành sứ vụ.

Từ “hiệp hành” thường được giải thích là “đi cùng nhau”. Nhưng đi cùng nhau không đơn giản là đi bên cạnh nhau về mặt không gian. Có những người ở rất gần nhau mà tâm hồn rất xa nhau. Có những cộng đoàn sống chung một nhà nhưng không thật sự hiệp thông. Có những hội dòng, giáo xứ, giáo phận có nhiều sinh hoạt chung nhưng lại thiếu khả năng lắng nghe nhau. Đi cùng nhau trước hết là nhận ra nhau như anh chị em trong cùng một Dân Chúa. Đi cùng nhau là chấp nhận rằng người khác cũng có chỗ trong kế hoạch của Thiên Chúa. Đi cùng nhau là không vội loại trừ những tiếng nói khác biệt. Đi cùng nhau là đủ khiêm tốn để tin rằng Chúa Thánh Thần có thể nói qua người nhỏ bé, người âm thầm, người không có chức vụ, người nghèo, người trẻ, người già, người bị tổn thương, người ít học, thậm chí qua cả những người làm mình khó chịu.

Hiệp hành đòi hỏi một cuộc thanh luyện rất sâu về quyền lực. Trong Giáo Hội, quyền bính không phải là thống trị, nhưng là phục vụ. Chức vụ không phải là bậc thang để được kính trọng, nhưng là thập giá để yêu thương nhiều hơn. Người lãnh đạo trong Giáo Hội không phải là người kéo người khác về phía mình, nhưng là người giúp cộng đoàn cùng hướng về Đức Kitô. Người có trách nhiệm không phải là người nói nhiều nhất, áp đặt nhanh nhất, quyết định một mình nhất, nhưng là người biết lắng nghe, phân định và dẫn cộng đoàn đi theo Thánh Thần. Một Giáo Hội hiệp hành không phá bỏ phẩm trật, nhưng thanh luyện phẩm trật để phẩm trật thật sự trở thành phục vụ hiệp thông. Một Giáo Hội hiệp hành không xóa bỏ vai trò mục tử, nhưng mời gọi mục tử mang lấy mùi chiên, biết đi trước để chỉ đường, đi giữa để đồng hành, và đi sau để không ai bị bỏ lại.

Trong bối cảnh ấy, đời tu có một vai trò rất đặc biệt. Tu sĩ được mời gọi trở thành “dấu chỉ tiên tri” của một Giáo Hội hiệp hành. Tiên tri không phải trước hết là người đoán tương lai. Tiên tri là người nghe Lời Chúa, sống Lời Chúa, và bằng chính đời mình làm cho Lời Chúa trở nên một câu hỏi đối với thời đại. Đời tu phải là một câu hỏi sống động: Tại sao những con người này lại có thể từ bỏ nhiều điều để sống cho Thiên Chúa? Tại sao họ sống chung với nhau dù khác biệt tính tình, văn hóa, tuổi tác, khả năng? Tại sao họ chọn khó nghèo giữa một xã hội chạy theo tích lũy? Tại sao họ chọn khiết tịnh giữa một nền văn hóa tình dục hóa mọi sự? Tại sao họ chọn vâng phục giữa một thế giới tôn thờ cái tôi? Tại sao họ vẫn vui khi âm thầm phục vụ? Tại sao họ vẫn hy vọng giữa những đổ vỡ? Tại sao họ vẫn cầu nguyện khi nhiều người đã quên cầu nguyện?

Đời tu chỉ trở thành dấu chỉ tiên tri khi chính đời sống cộng đoàn của tu sĩ phản chiếu được phần nào hình ảnh Dân Thiên Chúa đang đi cùng nhau. Một cộng đoàn tu trì không thể rao giảng hiệp hành nếu bên trong đầy chia rẽ, phe nhóm, im lặng lạnh lùng, ganh tị, sợ hãi và áp đặt. Một hội dòng không thể nói về sứ vụ nếu các thành viên chỉ sống cho công việc riêng, thành tích riêng, ảnh hưởng riêng. Một nhà dòng không thể làm chứng cho Nước Trời nếu bên trong thiếu niềm vui, thiếu tha thứ, thiếu lắng nghe, thiếu tình huynh đệ. Vì thế, hiệp hành trước hết phải bắt đầu từ chính đời sống cộng đoàn. Trước khi đi ra vùng ngoại biên, tu sĩ được mời gọi nhìn lại vùng ngoại biên ngay trong nhà mình: người anh em bị bỏ quên, người chị em ít được lắng nghe, người cao tuổi cảm thấy mình vô dụng, người trẻ không dám nói thật, người đang khủng hoảng âm thầm, người bị gắn nhãn, người bị đánh giá qua quá khứ, người luôn có mặt nhưng không thật sự được đón nhận.

Đời tu là trường học hiệp hành. Trong đời sống cộng đoàn, người tu sĩ học từ bỏ ý riêng không phải để đánh mất nhân vị, nhưng để trưởng thành trong tình yêu. Người tu sĩ học nói, nhưng cũng học im lặng. Học góp ý, nhưng cũng học đón nhận góp ý. Học phân định, nhưng cũng học chờ đợi. Học thi hành sứ vụ, nhưng cũng học trở về với cộng đoàn. Học dấn thân giữa đời, nhưng cũng học quỳ trước Thánh Thể. Học lên đường, nhưng cũng học ở lại. Học yêu người nghèo bên ngoài, nhưng cũng học yêu người anh em khó thương ngay bên cạnh. Chính những điều rất nhỏ ấy làm nên chất liệu thật của hiệp hành. Hiệp hành không bắt đầu bằng những hội nghị lớn, nhưng bằng cách chúng ta lắng nghe nhau trong bữa cơm, trong giờ họp, trong giờ cầu nguyện, trong lúc làm việc chung, trong cách nói về người vắng mặt, trong cách đối xử với người yếu thế nhất trong cộng đoàn.

Nếu Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, thì mọi người đã chịu phép Thánh Tẩy đều có phẩm giá và trách nhiệm. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với cách tu sĩ sống sứ vụ. Người tu sĩ không thi hành sứ vụ như một người “làm thay” cho giáo dân. Tu sĩ cũng không được biến giáo dân thành người phụ giúp thụ động cho chương trình của mình. Sứ vụ của tu sĩ phải đánh thức sứ vụ nơi người khác. Một nhà giáo dục tu sĩ không chỉ truyền kiến thức, nhưng giúp người trẻ nhận ra ơn gọi làm con Chúa và trách nhiệm xây dựng thế giới theo Tin Mừng. Một tu sĩ làm mục vụ không chỉ tổ chức sinh hoạt, nhưng giúp cộng đoàn giáo dân trưởng thành trong đức tin và trách nhiệm. Một tu sĩ phục vụ người nghèo không chỉ trao quà, nhưng phục hồi phẩm giá, giúp họ đứng lên như chủ thể của đời mình. Một tu sĩ truyền giáo không chỉ mang Chúa đến nơi chưa có Chúa, nhưng cũng biết khiêm tốn nhận ra Chúa đã âm thầm hiện diện nơi những con người, những nền văn hóa, những khát vọng và những vết thương của họ.

Vatican II nhắc chúng ta rằng Giáo Hội là bí tích, nghĩa là dấu chỉ và khí cụ của sự hiệp nhất giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với nhau. Nếu Giáo Hội là dấu chỉ hiệp nhất, thì đời tu phải là dấu chỉ đặc biệt của hiệp nhất ấy. Nhưng hiệp nhất không phải là đồng dạng. Hiệp nhất không có nghĩa là mọi người phải giống nhau, nghĩ giống nhau, nói giống nhau, làm giống nhau. Hiệp nhất Kitô giáo là hiệp nhất trong đa dạng, như thân thể có nhiều chi thể, như cộng đoàn đầu tiên có nhiều đặc sủng, như ngày lễ Ngũ Tuần có nhiều ngôn ngữ nhưng cùng một Thánh Thần. Trong đời tu cũng vậy, hiệp nhất không phải là xóa bỏ cá tính, nhưng là để mọi cá tính được thanh luyện và quy hướng về Đức Kitô. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết biến khác biệt thành phong phú, biến xung đột thành cơ hội phân định, biến giới hạn thành nơi thực tập lòng thương xót.

Dân Thiên Chúa lữ hành cần ký ức. Israel trong sa mạc được mời gọi nhớ lại những kỳ công Thiên Chúa đã làm: Ngài đã đưa dân ra khỏi Ai Cập, đã mở Biển Đỏ, đã ban manna, đã cho nước chảy từ tảng đá, đã ký giao ước Sinai. Khi dân quên ký ức cứu độ, dân dễ rơi vào than trách, nổi loạn, thờ ngẫu tượng. Giáo Hội hôm nay cũng cần ký ức thiêng liêng. Đời tu cũng vậy. Mỗi hội dòng cần nhớ lại đặc sủng ban đầu, những giọt nước mắt và mồ hôi của các bậc tiền nhân, những khởi đầu nghèo khó, những lần được Chúa cứu, những con người đã sống trọn vẹn ơn gọi trong âm thầm. Khi một hội dòng quên ký ức đặc sủng, hội dòng dễ trở thành một cơ sở hoạt động. Khi một cộng đoàn quên ký ức cứu độ, cộng đoàn dễ đánh mất lòng biết ơn. Khi người tu sĩ quên ngày đầu được Chúa gọi, đời tu dễ trở thành thói quen. Ký ức không phải để hoài cổ, nhưng để trung thành sáng tạo.

Dân Thiên Chúa lữ hành cũng cần lương thực. Israel có manna. Giáo Hội có Thánh Thể. Không có Thánh Thể, hành trình hiệp hành sẽ dễ biến thành sinh hoạt xã hội. Không có Thánh Thể, truyền giáo dễ trở thành chiến lược nhân loại. Không có Thánh Thể, đời tu dễ cạn sức vì chỉ dựa vào nhiệt tình, kỹ năng, cơ cấu và kế hoạch. Thánh Thể là trung tâm của Dân Thiên Chúa lữ hành, vì nơi đó Đức Kitô quy tụ chúng ta, nuôi dưỡng chúng ta, chữa lành chúng ta và sai chúng ta đi. Trong Thánh Thể, chúng ta học hiệp hành cách sâu xa nhất: nhiều người trở thành một thân thể; nhiều phận đời được đặt trên cùng một bàn tiệc; người nghèo và người giàu cùng lãnh nhận một Tấm Bánh; người mạnh và người yếu cùng sống nhờ một nguồn sống; người có chức vụ và người không có chức vụ cùng quỳ trước một Chúa.

Đối với tu sĩ, Thánh Thể là trái tim của đời tận hiến. Người tu sĩ không thể là dấu chỉ tiên tri nếu không được nuôi bằng Thánh Thể. Không thể sống khó nghèo lâu dài nếu không gặp Đấng đã trở nên nghèo vì chúng ta. Không thể sống khiết tịnh bình an nếu không cảm nếm tình yêu trọn vẹn của Đức Kitô. Không thể sống vâng phục với niềm vui nếu không chiêm ngắm Đức Giêsu vâng phục Chúa Cha cho đến chết và chết trên thập giá. Không thể sống hiệp hành nếu không được bẻ ra như Tấm Bánh cho anh chị em. Một đời tu thiếu Thánh Thể sẽ dần dần trở thành đời sống công chức tôn giáo. Một sứ vụ thiếu Thánh Thể sẽ dễ bị biến thành hoạt động xã hội thuần túy. Một cộng đoàn thiếu Thánh Thể sẽ dễ rơi vào quản trị khô khan, tranh cãi, mệt mỏi và mất hướng.

Dân Thiên Chúa lữ hành không chỉ đi trong ánh sáng, nhưng còn đi giữa bóng tối. Có lúc cột mây che phủ. Có lúc dân không thấy đường. Có lúc họ nhớ nồi thịt Ai Cập hơn là tự do của Thiên Chúa. Có lúc họ dựng bò vàng vì không đủ kiên nhẫn chờ Môsê xuống núi. Những cám dỗ ấy vẫn còn trong Giáo Hội hôm nay. Cám dỗ quay về Ai Cập là cám dỗ chọn sự an toàn cũ hơn là tự do khó khăn của Tin Mừng. Cám dỗ bò vàng là cám dỗ thay thế Thiên Chúa bằng những thứ hữu hình dễ kiểm soát: tiền bạc, cơ sở, danh tiếng, quyền lực, thành tích, ảnh hưởng, con số. Cám dỗ than trách là cám dỗ chỉ nhìn thấy thiếu thốn mà quên ân huệ. Cám dỗ chia rẽ là cám dỗ biến hành trình chung thành cuộc tranh giành phe nhóm. Cám dỗ khép kín là cám dỗ dựng lều trong sa mạc và quên rằng Chúa đang dẫn dân về Đất Hứa.

Đời tu cũng có những cám dỗ riêng. Có cám dỗ biến lời khấn thành hình thức, giữ luật bên ngoài nhưng lòng không còn yêu. Có cám dỗ biến sứ vụ thành nơi khẳng định bản thân. Có cám dỗ lấy thành công mục vụ để bù đắp sự nghèo nàn nội tâm. Có cám dỗ chạy theo hiệu quả đến mức quên người nghèo cụ thể. Có cám dỗ dùng ngôn ngữ hiệp hành nhưng thực hành lại độc đoán. Có cám dỗ nói về cộng đoàn nhưng sống cá nhân chủ nghĩa. Có cám dỗ nói về Nước Trời nhưng bám chặt vào những bảo đảm trần thế. Vì thế, đời tu cần thường xuyên trở về với hoán cải. Hoán cải không phải là việc chỉ dành cho người tội lỗi bên ngoài Giáo Hội. Hoán cải là hơi thở thường xuyên của mọi người đang lữ hành, kể cả những người đã tận hiến.

Một trong những đóng góp đẹp nhất của đời tu cho Giáo Hội hiệp hành là khả năng sống “tính nhưng không”. Trong một thế giới mọi sự đều được tính bằng lợi nhuận, hiệu suất, lượt xem, lượt thích, thành tích và chỉ số, đời tu nhắc Giáo Hội rằng điều quý nhất không phải lúc nào cũng đo được. Một giờ chầu Thánh Thể âm thầm không thể đo bằng con số, nhưng có thể nâng đỡ cả một sứ vụ. Một chị nữ tu chăm sóc người bệnh không tên tuổi không được truyền thông chú ý, nhưng là Tin Mừng sống động. Một thầy dòng dạy trẻ nghèo từng con chữ không tạo ra danh tiếng lớn, nhưng đang xây dựng Nước Chúa. Một cộng đoàn nhỏ cầu nguyện giữa vùng sâu vùng xa có thể không được ai biết, nhưng lại là ngọn đèn âm thầm trong đêm tối. Đời tu dạy Giáo Hội biết quý những điều nhỏ bé, trung thành, ẩn giấu, nhưng đầy tình yêu.

Giáo Hội là Dân Thiên Chúa lữ hành cũng có nghĩa là Giáo Hội không đi một mình ngoài nhân loại. Giáo Hội đi giữa lòng thế giới, cùng chia sẻ vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người. Dân Thiên Chúa không phải là đoàn người trốn khỏi lịch sử, nhưng là đoàn người mang trong mình men Tin Mừng để làm dậy lên niềm hy vọng giữa lịch sử. Tu sĩ vì thế không thể sống tách biệt trong một thế giới an toàn của riêng mình. Dù sống chiêm niệm hay hoạt động, dù ở trong đan viện hay giữa phố thị, dù phục vụ giáo dục, y tế, truyền giáo, bác ái, mục vụ hay nghiên cứu, tu sĩ vẫn được mời gọi mang trái tim của Giáo Hội đến với những nơi con người đang đau khổ.

Trong thế giới hôm nay, những sa mạc mới đang xuất hiện. Sa mạc cô đơn giữa mạng xã hội. Sa mạc vô nghĩa giữa tiện nghi. Sa mạc lo âu giữa tốc độ. Sa mạc nghèo đói giữa phát triển. Sa mạc di dân giữa đô thị hóa. Sa mạc gia đình đổ vỡ giữa lối sống cá nhân. Sa mạc người trẻ mất phương hướng giữa quá nhiều lựa chọn. Sa mạc người già bị bỏ quên giữa xã hội tôn thờ năng suất. Sa mạc môi sinh bị tàn phá vì lòng tham. Sa mạc đức tin nơi những người vẫn mang danh Công giáo nhưng trái tim xa Chúa. Một Giáo Hội lữ hành không thể không bước vào những sa mạc ấy. Một đời tu tiên tri không thể chỉ ở trong vùng tiện nghi của mình. Nếu Thiên Chúa đã đi vào sa mạc với dân Ngài, thì tu sĩ cũng phải đi vào những sa mạc của thời đại với trái tim của Đức Kitô.

Tuy nhiên, đi vào sa mạc không có nghĩa là đánh mất căn tính. Hiệp hành không có nghĩa là hòa tan vào thế gian. Đối thoại không có nghĩa là đánh mất Tin Mừng. Gần gũi không có nghĩa là thỏa hiệp với tội lỗi. Người tu sĩ được mời gọi vừa gần gũi vừa khác biệt: gần gũi để yêu thương, khác biệt để làm chứng; gần gũi để lắng nghe, khác biệt để chỉ đường; gần gũi để đồng hành, khác biệt để nhắc về Nước Trời. Nếu người tu sĩ chỉ khác biệt mà không gần gũi, đời tu có thể trở thành xa cách, lạnh lùng, khó hiểu. Nhưng nếu chỉ gần gũi mà không còn khác biệt, đời tu đánh mất sức mạnh tiên tri. Dấu chỉ phải vừa thuộc về thực tại mà nó hiện diện, vừa hướng người ta vượt lên thực tại ấy.

Hiến chế Lumen Gentium nhấn mạnh ơn gọi nên thánh phổ quát. Đây là một điểm nền tảng. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của một nhóm nhỏ. Không phải chỉ linh mục, tu sĩ mới được gọi nên thánh. Mọi Kitô hữu đều được gọi nên thánh, mỗi người trong bậc sống của mình. Nhưng chính vì mọi người đều được gọi nên thánh, đời tu có trách nhiệm trở thành một lời nhắc sống động về ơn gọi ấy. Tu sĩ không sống thánh thay cho người khác. Tu sĩ không độc quyền sự thánh thiện. Tu sĩ cũng không làm cho sự thánh thiện trở nên xa vời. Trái lại, đời tu phải làm cho người khác tin rằng Thiên Chúa là đáng yêu, Tin Mừng là có thể sống được, sự thánh thiện là con đường của niềm vui, và Nước Trời là thực tại đáng để hiến dâng cả đời.

Một tu sĩ buồn bã, cay đắng, khép kín và cứng cỏi sẽ khó làm chứng cho Nước Trời. Một cộng đoàn tu trì thiếu niềm vui sẽ khó thuyết phục người trẻ rằng đời tận hiến là một hồng ân. Một người khấn khó nghèo nhưng luôn bất mãn vì thiếu tiện nghi sẽ khó làm chứng rằng Chúa là gia nghiệp. Một người khấn khiết tịnh nhưng sống lạnh lùng, thiếu khả năng yêu thương, sẽ làm người khác hiểu sai về khiết tịnh. Một người khấn vâng phục nhưng trong lòng đầy chống đối, mỉa mai, chia rẽ, sẽ khó nói về tự do trong Thiên Chúa. Vì thế, chứng tá tiên tri của đời tu không nằm trước hết ở những lời giảng hay, những chương trình lớn, những công trình nổi bật, mà ở chất lượng Tin Mừng của chính đời sống hằng ngày.

Giáo Hội là Dân Thiên Chúa lữ hành, nên Giáo Hội phải biết bước theo Thánh Thần. Điều này rất quan trọng. Hiệp hành không phải là dân chủ nghị trường, nơi đa số quyết định chân lý. Hiệp hành cũng không phải là khảo sát ý kiến để chiều theo thị hiếu. Hiệp hành Kitô giáo là cùng nhau lắng nghe điều Thánh Thần nói với Giáo Hội. Vì thế, trung tâm của hiệp hành không phải là ý kiến con người, nhưng là phân định thiêng liêng. Chúng ta lắng nghe nhau không phải vì mọi ý kiến đều đúng như nhau, nhưng vì Thánh Thần có thể dùng tiếng nói của anh chị em để giúp cộng đoàn nhận ra điều Chúa muốn. Chúng ta đối thoại không phải để thắng thua, nhưng để cùng nhau tìm ý Chúa. Chúng ta bàn bạc không phải để bảo vệ lập trường riêng, nhưng để mở lòng trước ánh sáng Tin Mừng.

Đối với đời tu, phân định là một chiều kích sống còn. Người tu sĩ không chỉ hỏi: việc này có hiệu quả không? Có được nhiều người biết không? Có tạo tiếng vang không? Có thuận lợi không? Nhưng phải hỏi sâu hơn: việc này có hợp với Tin Mừng không? Có trung thành với đặc sủng không? Có phục vụ người nghèo không? Có xây dựng hiệp thông không? Có đưa người ta đến gần Chúa hơn không? Có giúp chúng ta sống đúng lời khấn hơn không? Có phát xuất từ cầu nguyện không? Có được làm trong tự do nội tâm không? Chính những câu hỏi ấy giúp đời tu không bị cuốn theo não trạng thế gian.

Một Giáo Hội lữ hành cần những người biết đi chậm. Điều này nghe có vẻ nghịch lý trong thời đại tốc độ. Nhưng đi cùng nhau đòi hỏi khả năng điều chỉnh bước chân. Nếu người mạnh đi quá nhanh, người yếu sẽ bị bỏ lại. Nếu người thông minh nói quá nhanh, người đơn sơ không kịp hiểu. Nếu người lãnh đạo quyết quá nhanh, cộng đoàn không kịp phân định. Nếu người nhiệt thành làm quá nhanh, người khác dễ trở thành công cụ. Dân Israel đi trong sa mạc không đi theo tốc độ của người nhanh nhất, nhưng đi theo nhịp của cả dân, dưới sự hướng dẫn của Thiên Chúa. Giáo Hội hiệp hành cũng vậy. Đôi khi, tình yêu không nằm ở việc đi nhanh, nhưng ở việc biết chậm lại để không ai bị bỏ rơi.

Đời tu có thể dạy Giáo Hội nghệ thuật đi chậm này. Cầu nguyện là đi chậm trước mặt Chúa. Chiêm niệm là đi chậm để nhìn sâu. Đời sống cộng đoàn là đi chậm để chờ nhau. Vâng phục là đi chậm để phân định. Khó nghèo là đi chậm để không bị lòng tham kéo đi. Khiết tịnh là đi chậm để tình yêu được thanh luyện khỏi chiếm hữu. Trong một thế giới vội vã, đời tu phải là dấu chỉ của một nhịp sống khác: nhịp sống của Tin Mừng, của lắng nghe, của hiện diện, của trung thành, của chờ đợi, của hy vọng.

Nhưng đi chậm không có nghĩa là trì trệ. Hiệp hành không phải là lấy lý do “lắng nghe” để không dám quyết định. Cũng không phải lấy lý do “phân định” để né tránh dấn thân. Dân Thiên Chúa là dân đang đi, không phải dân ngồi mãi trong hội trường. Lắng nghe phải dẫn tới sứ vụ. Cầu nguyện phải dẫn tới lên đường. Phân định phải dẫn tới chọn lựa. Đời tu cũng vậy: chiêm niệm thật phải sinh ra truyền giáo; cộng đoàn thật phải mở ra phục vụ; lời khấn thật phải trở thành chứng tá; đặc sủng thật phải sinh hoa trái cho Giáo Hội và thế giới. Một cộng đoàn chỉ nói về hiệp hành mà không lên đường thì chưa thật sự hiệp hành. Một hội dòng chỉ bảo vệ truyền thống mà không để đặc sủng trả lời những vết thương hôm nay thì có nguy cơ biến ký ức thành bảo tàng.

Trong hành trình lữ hành, người nghèo giữ một vị trí đặc biệt. Kinh Thánh cho thấy Thiên Chúa luôn nghe tiếng kêu của người bị áp bức. Israel được hình thành từ kinh nghiệm một dân nô lệ được giải thoát. Đức Giêsu đến loan báo Tin Mừng cho người nghèo. Giáo Hội là Dân Thiên Chúa không thể quên người nghèo, vì nếu quên người nghèo, Giáo Hội quên chính trái tim của Thiên Chúa. Đời tu, cách riêng, phải giữ cho Giáo Hội luôn nhạy cảm với người nghèo. Khó nghèo tu trì không chỉ là lối sống tiết độ cá nhân, nhưng là sự liên đới với những người bị loại trừ. Người tu sĩ không thể khấn khó nghèo mà lại xa lạ với người nghèo. Không thể nói về Nước Trời mà không chạm đến những thân phận bị tổn thương. Không thể sống trong Dân Chúa mà không nghe tiếng khóc của những thành viên yếu đuối nhất trong dân ấy.

Người nghèo không chỉ là đối tượng được giúp đỡ; họ còn là thầy dạy Giáo Hội. Họ dạy chúng ta biết tin cậy, biết đơn sơ, biết liên đới, biết sống nhờ ơn Chúa. Người nghèo cũng giúp đời tu được thanh luyện khỏi sự tiện nghi hóa. Khi tu sĩ gần người nghèo, họ được nhắc rằng Tin Mừng không phải là ý tưởng trừu tượng. Tin Mừng là cơm cho người đói, nước mắt được lau khô, người bị bỏ rơi được gọi tên, người tội lỗi được tha thứ, người mất hy vọng được nâng dậy. Một Giáo Hội hiệp hành phải hỏi: người nghèo có được đi cùng chúng ta không, hay chỉ được nhắc đến trong văn kiện? Người trẻ có được lắng nghe không, hay chỉ được huy động khi cần sinh hoạt? Phụ nữ có được tôn trọng trong phẩm giá và trách nhiệm không, hay chỉ âm thầm gánh việc? Người đau khổ có được chỗ ngồi trong cộng đoàn không, hay bị xem là gánh nặng? Người khác biệt có được đồng hành không, hay bị loại trừ ngay từ đầu?

Dân Thiên Chúa lữ hành là dân của hy vọng. Nếu không có hy vọng, sa mạc sẽ trở thành mồ chôn. Nếu không có hy vọng, hành trình sẽ biến thành gánh nặng. Nếu không có hy vọng, hiệp hành sẽ chỉ là kỹ thuật tổ chức. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan dễ dãi. Hy vọng không phải là tin rằng mọi sự sẽ tự nhiên tốt đẹp. Hy vọng là tin rằng Thiên Chúa trung tín, rằng Đức Kitô đã phục sinh, rằng Thánh Thần vẫn đang hoạt động, rằng Nước Trời đang lớn lên âm thầm như hạt giống, rằng những hy sinh trong Chúa không bao giờ vô nghĩa. Đời tu là dấu chỉ của hy vọng này. Khi một người trẻ dâng cả đời cho Chúa, họ đang nói rằng tương lai thuộc về Thiên Chúa. Khi một tu sĩ già yếu vẫn trung thành cầu nguyện, họ đang nói rằng đời người không được đo bằng năng suất. Khi một cộng đoàn nhỏ vẫn hiện diện giữa vùng nghèo, họ đang nói rằng tình yêu đáng để ở lại. Khi một người khấn trọn đời giữa thế giới tạm bợ, họ đang nói rằng có những lời hứa bền hơn cảm xúc.

Giáo Hội lữ hành cũng là Giáo Hội của sự thanh luyện. Trên đường đi, dân Israel nhiều lần bất trung, nhưng Thiên Chúa không bỏ dân. Ngài sửa dạy, thanh luyện, tha thứ và tiếp tục dẫn đi. Giáo Hội hôm nay cũng cần khiêm tốn nhìn nhận những yếu đuối, sai lầm, vết thương và tội lỗi của mình. Một Giáo Hội hiệp hành không che giấu vết thương, nhưng đem vết thương đến trước lòng thương xót Chúa. Đời tu cũng cần sự thật ấy. Có những cộng đoàn cần chữa lành ký ức. Có những hội dòng cần can đảm nhìn lại cách thực thi quyền bính. Có những người tu sĩ cần được đồng hành trong khủng hoảng. Có những vết thương do thiếu lắng nghe, thiếu công bằng, thiếu trưởng thành nhân bản, thiếu tình huynh đệ. Không thể có hiệp hành nếu không có sự thật. Không thể có hiệp thông nếu không có tha thứ. Không thể có truyền giáo nếu bên trong còn nhiều người bị bỏ lại trong cô đơn.

Ở đây, vai trò của bề trên trong đời tu trở nên rất quan trọng. Bề trên không chỉ là người quản lý công việc, phân công nhân sự, giữ luật hay giải quyết vấn đề. Bề trên trước hết là người phục vụ sự hiệp thông và phân định. Một bề trên hiệp hành không yếu đuối, nhưng cũng không độc đoán. Không buông lỏng, nhưng cũng không kiểm soát. Không chiều theo mọi ý kiến, nhưng cũng không xem thường tiếng nói của anh chị em. Bề trên hiệp hành biết lắng nghe thật, biết tạo không gian an toàn để người khác nói thật, biết đọc các dấu chỉ thiêng liêng trong cộng đoàn, biết quyết định trong cầu nguyện, biết nâng đỡ người yếu, biết sửa dạy trong tình yêu, biết xin lỗi khi cần, biết nhắc cộng đoàn trở về với Đức Kitô và đặc sủng. Quyền bính như thế trở thành một hình thức rửa chân.

Nhưng không chỉ bề trên mới phải hiệp hành. Mỗi tu sĩ đều có trách nhiệm xây dựng cộng đoàn. Có những người luôn đòi được lắng nghe nhưng lại không biết lắng nghe ai. Có những người muốn cộng đoàn thay đổi nhưng bản thân không chịu hoán cải. Có những người phê bình quyền bính nhưng không muốn vâng phục trong đức tin. Có những người nhân danh tự do để sống cá nhân chủ nghĩa. Có những người nhân danh truyền thống để chống lại mọi canh tân. Hiệp hành đòi hỏi mỗi người tự hỏi: tôi đang góp phần làm cho cộng đoàn nhẹ hơn hay nặng hơn? Tôi là người xây cầu hay dựng tường? Tôi nói để chữa lành hay để gây thương tích? Tôi im lặng vì khôn ngoan hay vì thờ ơ? Tôi vâng phục vì đức tin hay chỉ vì sợ hãi? Tôi phản biện vì yêu cộng đoàn hay vì tự ái? Tôi có thật sự muốn cùng đi với anh chị em, hay chỉ muốn người khác đi theo ý mình?

Giáo Hội là Dân Thiên Chúa lữ hành, nên tất cả chúng ta đều là người học trò. Không ai đã hoàn tất. Không ai nắm trọn Thánh Thần. Không ai có quyền nói rằng mình không cần học thêm. Tu sĩ, dù đã khấn nhiều năm, vẫn phải học yêu. Linh mục, dù đã giảng nhiều bài, vẫn phải học nghe. Bề trên, dù có kinh nghiệm, vẫn phải học phân định. Người trẻ, dù nhiệt thành, vẫn phải học kiên nhẫn. Người già, dù từng trải, vẫn phải học mở lòng. Giáo Hội chỉ thật sự trẻ khi Giáo Hội còn biết học. Đời tu chỉ thật sự sống động khi đời tu còn biết để Chúa dạy mình.

Một chiều kích rất đẹp khác của Dân Thiên Chúa là tính phổ quát. Dân Chúa không bị đóng khung trong một dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa hay tầng lớp. Trong Đức Kitô, mọi người được quy tụ. Điều này mời gọi đời tu sống tinh thần truyền giáo vượt khỏi mọi biên giới hẹp hòi. Biên giới ấy không chỉ là địa lý. Có những biên giới trong lòng: biên giới của định kiến, của giai cấp, của vùng miền, của tuổi tác, của học vấn, của phong cách đạo đức, của văn hóa cộng đoàn. Một người tu sĩ truyền giáo không chỉ đi xa về không gian, nhưng còn vượt qua những biên giới nội tâm để gặp người khác như anh chị em. Đôi khi vùng truyền giáo khó nhất không phải là một nơi xa xôi, nhưng là trái tim của người sống cạnh mình mà mình chưa bao giờ thật sự hiểu.

Trong bối cảnh Việt Nam, linh đạo Dân Thiên Chúa lữ hành có nhiều ý nghĩa cụ thể. Giáo Hội tại Việt Nam là một Giáo Hội đã đi qua nhiều sa mạc: chiến tranh, nghèo khó, di cư, giới hạn, thử thách, âm thầm, hy sinh. Nhưng chính trong hành trình ấy, đức tin đã được gìn giữ qua gia đình, giáo xứ, các hội đoàn, các dòng tu, các chứng nhân âm thầm. Hôm nay, Giáo Hội tại Việt Nam lại đứng trước những thách đố mới: đô thị hóa, di dân, người trẻ xa nhà, đời sống gia đình biến động, cám dỗ vật chất, khủng hoảng giáo dục, ảnh hưởng của mạng xã hội, sự mệt mỏi trong đời sống đức tin. Trong bối cảnh ấy, đời tu được mời gọi không chỉ bảo tồn những gì đã có, nhưng còn sáng tạo những cách hiện diện mới: hiện diện với công nhân xa quê, với sinh viên lạc lõng, với người trẻ đang mất phương hướng, với các gia đình đổ vỡ, với người nghèo đô thị, với đồng bào vùng sâu vùng xa, với những người bị tổn thương tinh thần, với những ai âm thầm rời xa Giáo Hội.

Một Giáo Hội hiệp hành tại Việt Nam cần những cộng đoàn tu trì biết mở cửa. Mở cửa không chỉ là mở cổng nhà dòng, nhưng là mở trái tim. Mở cửa để lắng nghe người trẻ mà không vội kết án. Mở cửa để đón người nghèo mà không làm họ thấy mình bị ban ơn từ trên cao. Mở cửa để cộng tác với giáo dân như những người đồng trách nhiệm. Mở cửa để học từ thực tế đời sống, từ văn hóa địa phương, từ những dấu chỉ thời đại. Nhưng mở cửa cũng đòi hỏi có một trung tâm vững chắc. Càng mở ra, càng phải bám rễ sâu trong Đức Kitô. Càng đi xa, càng phải trở về với cầu nguyện. Càng dấn thân, càng phải sống cộng đoàn. Càng đối thoại, càng phải trung thành với Tin Mừng.

Hình ảnh lữ hành cũng giúp chúng ta hiểu đời tu như một cuộc Xuất Hành liên lỉ. Khi một người bước vào đời tu, họ bắt đầu một cuộc ra đi: ra khỏi những bảo đảm quen thuộc, ra khỏi kế hoạch riêng, ra khỏi sở hữu riêng, ra khỏi tình yêu chiếm hữu, ra khỏi quyền tự quyết tuyệt đối. Nhưng cuộc Xuất Hành ấy không chỉ xảy ra một lần ngày vào nhà tập hay ngày khấn dòng. Mỗi ngày, người tu sĩ vẫn phải ra khỏi Ai Cập của mình: Ai Cập của tự ái, Ai Cập của ích kỷ, Ai Cập của an toàn, Ai Cập của thói quen, Ai Cập của danh vọng, Ai Cập của tiện nghi, Ai Cập của khép kín. Mỗi ngày, người tu sĩ được mời gọi đi vào tự do của con cái Thiên Chúa. Và như Israel, người tu sĩ không thể tự dẫn mình. Họ cần Lời Chúa, Thánh Thể, cộng đoàn, luật dòng, bề trên, linh hướng, người nghèo, và những biến cố đời thường như những cột mây, cột lửa Thiên Chúa dùng để hướng dẫn.

Có một điều rất cần nhấn mạnh: Dân Thiên Chúa lữ hành không phải là đoàn người hoàn hảo, nhưng là đoàn người được thương xót. Điều này giúp chúng ta bớt ảo tưởng về Giáo Hội và về đời tu. Giáo Hội thánh thiện vì Đức Kitô thánh thiện và vì Thánh Thần hoạt động trong Giáo Hội, nhưng Giáo Hội cũng mang trong mình những con người yếu đuối cần hoán cải. Đời tu là hồng ân cao quý, nhưng tu sĩ vẫn là những con người mang giới hạn, vết thương, tính khí, lịch sử cá nhân, cám dỗ và tội lỗi. Vì vậy, điều làm chứng cho Tin Mừng không phải là giả vờ không có yếu đuối, nhưng là biết để ân sủng biến đổi yếu đuối. Một cộng đoàn thánh không phải là cộng đoàn không bao giờ có xung đột, nhưng là cộng đoàn biết đem xung đột vào cầu nguyện, đối thoại và tha thứ. Một tu sĩ thánh không phải là người không bao giờ ngã, nhưng là người luôn đứng dậy và trở về với Chúa.

Trong linh đạo hiệp hành, lắng nghe là một hành vi thiêng liêng. Lắng nghe không chỉ là im lặng cho người khác nói. Lắng nghe là một cách yêu. Lắng nghe là nhìn nhận phẩm giá của người khác. Lắng nghe là tin rằng câu chuyện của họ có giá trị. Lắng nghe là chấp nhận để mình bị chất vấn. Lắng nghe là để Chúa làm mình ngạc nhiên. Trong đời tu, lắng nghe rất cần thiết. Người trẻ cần được lắng nghe trong những thao thức và khó khăn của họ. Người lớn tuổi cần được lắng nghe trong kinh nghiệm và nỗi cô đơn của họ. Người đang khủng hoảng cần được lắng nghe trước khi bị sửa dạy. Người có ý kiến khác cần được lắng nghe trước khi bị gắn nhãn. Người nghèo cần được lắng nghe để việc phục vụ không trở thành áp đặt. Một cộng đoàn biết lắng nghe sẽ ít bạo lực hơn, ít phòng thủ hơn, ít nghi kỵ hơn, và dễ nhận ra tiếng Chúa hơn.

Nhưng lắng nghe nhau phải được đặt trong lắng nghe Lời Chúa. Nếu chỉ nghe nhau mà không nghe Chúa, cộng đoàn có thể bị kéo theo cảm xúc, dư luận, áp lực nhóm hoặc não trạng thế gian. Lời Chúa là ánh sáng soi đường cho Dân lữ hành. Như Israel cần Lề Luật để sống giao ước, Giáo Hội cần Tin Mừng để sống căn tính. Đời tu cần Lời Chúa để không lạc hướng. Người tu sĩ không thể chỉ là người làm việc cho Chúa, mà trước hết phải là người nghe Chúa. Nếu không nghe Chúa, ta rất dễ nhân danh Chúa để làm theo ý mình. Nếu không nghe Chúa, ta có thể rất bận rộn trong nhà Chúa nhưng lòng lại xa Chúa. Nếu không nghe Chúa, sứ vụ trở thành gánh nặng, cộng đoàn trở thành áp lực, lời khấn trở thành hình thức, và hiệp hành trở thành khẩu hiệu.

Một Giáo Hội Dân Thiên Chúa cũng mời gọi chúng ta nhìn lại tương quan giữa giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân. Trong một cái nhìn trưởng thành, không bên nào thay thế bên nào, không bên nào xem thường bên nào. Giáo sĩ phục vụ Dân Chúa bằng thừa tác vụ được trao. Tu sĩ làm chứng cho Nước Trời bằng đời tận hiến và đặc sủng. Giáo dân thánh hóa trần thế từ bên trong bằng đời sống gia đình, nghề nghiệp, xã hội, văn hóa, chính trị, kinh tế. Tất cả đều cần nhau. Một Giáo Hội chỉ có giáo sĩ sẽ nghèo nàn. Một Giáo Hội không có đời tu sẽ thiếu dấu chỉ cánh chung. Một Giáo Hội không đánh thức giáo dân sẽ mất sức truyền giáo giữa lòng đời. Hiệp hành là khi các ơn gọi không cạnh tranh nhưng bổ túc, không giành chỗ nhưng nâng đỡ, không đóng kín trong vai trò riêng nhưng cùng hướng về sứ mạng chung.

Đời tu phải đặc biệt ý thức rằng mình hiện hữu vì Giáo Hội và trong Giáo Hội. Đặc sủng của mỗi hội dòng không phải là tài sản riêng để tự hào, nhưng là hồng ân Chúa ban cho toàn thể Dân Chúa. Một hội dòng giáo dục không chỉ có trường học, nhưng mang trong mình đặc sủng giúp con người lớn lên toàn diện trong chân lý và tình yêu. Một hội dòng bác ái không chỉ làm từ thiện, nhưng làm cho lòng thương xót của Đức Kitô trở nên hữu hình. Một hội dòng truyền giáo không chỉ đi đến vùng xa, nhưng đánh thức bản chất truyền giáo của toàn Giáo Hội. Một hội dòng chiêm niệm không chỉ cầu nguyện trong thinh lặng, nhưng giữ cho Giáo Hội luôn nhớ rằng Thiên Chúa là trung tâm. Khi đặc sủng được sống đúng, đặc sủng trở thành món quà cho Dân Chúa lữ hành.

Trong hành trình ấy, Đức Maria là hình ảnh tuyệt đẹp của Giáo Hội lữ hành. Mẹ là người nữ của lắng nghe, của xin vâng, của lên đường, của hiệp thông và của hy vọng. Sau lời truyền tin, Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét. Mẹ không giữ ân sủng cho riêng mình, nhưng mang Đức Kitô đến cho người khác. Dưới chân thập giá, Mẹ đứng đó trong đêm tối của đức tin. Trong nhà Tiệc Ly, Mẹ cầu nguyện với các môn đệ chờ đợi Chúa Thánh Thần. Mẹ không chiếm chỗ trung tâm, nhưng âm thầm ở giữa cộng đoàn, giúp cộng đoàn hướng về Con của Mẹ. Đời tu cần học nơi Mẹ thái độ lữ hành: lắng nghe Lời, cưu mang Đức Kitô, lên đường phục vụ, đứng vững trong đau khổ, cầu nguyện với Giáo Hội, và để Thánh Thần dẫn dắt.

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Khi suy niệm về Giáo Hội như Dân Thiên Chúa lữ hành trong ánh sáng Lumen Gentium, chúng ta được mời gọi canh tân cái nhìn về chính mình. Chúng ta không phải là những cá nhân đi tìm sự hoàn thiện riêng lẻ. Chúng ta thuộc về một dân. Chúng ta không phải là những người giữ một truyền thống chết, nhưng là những người đang mang một đặc sủng sống động trên đường lịch sử. Chúng ta không phải là những người đứng ngoài thế giới để phê phán, nhưng là những người cùng Giáo Hội bước đi giữa thế giới để làm chứng cho Đức Kitô. Chúng ta không phải là chủ nhân của sứ vụ, nhưng là người được sai đi. Chúng ta không phải là trung tâm, Đức Kitô mới là trung tâm. Chúng ta không phải là ánh sáng tự mình, nhưng là những ngọn đèn được thắp lên từ Ánh Sáng muôn dân.

Nếu Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, thì mỗi người đều quan trọng. Nếu Giáo Hội là dân lữ hành, thì chúng ta phải tiếp tục bước đi. Nếu Giáo Hội là dân hiệp hành, thì chúng ta không được đi một mình. Nếu đời tu là dấu chỉ tiên tri, thì chúng ta phải sống sao để người khác nhìn thấy Nước Trời đã bắt đầu. Nếu chúng ta khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục, thì ba lời khấn ấy phải trở thành ngôn ngữ của hiệp thông và truyền giáo. Khiết tịnh giúp ta yêu bằng trái tim rộng mở. Khó nghèo giúp ta chia sẻ và gần người bé nhỏ. Vâng phục giúp ta đặt ý Chúa và lợi ích chung trên ý riêng. Cả ba lời khấn, nếu được sống trong Thánh Thần, sẽ làm cho người tu sĩ trở thành một con người hiệp hành: tự do để thuộc về Chúa, tự do để thuộc về cộng đoàn, tự do để được sai đi.

Ước gì các cộng đoàn tu trì trở thành những “ốc đảo hiệp thông” giữa sa mạc chia rẽ. Ước gì mỗi nhà dòng trở thành một “trường học lắng nghe” giữa một thế giới ồn ào. Ước gì mỗi tu sĩ trở thành một “dấu chỉ Nước Trời” giữa một xã hội dễ quên vĩnh cửu. Ước gì đời sống tận hiến không chỉ được ngưỡng mộ từ xa, nhưng thật sự chạm đến những vết thương của Dân Chúa. Ước gì chúng ta biết đi cùng nhau như Israel trong sa mạc: có lúc mệt mỏi nhưng không bỏ cuộc, có lúc thiếu thốn nhưng vẫn tin vào manna, có lúc không thấy đường nhưng vẫn bước theo cột mây và cột lửa, có lúc yếu đuối nhưng vẫn được lòng thương xót Chúa nâng dậy.

Và trên hết, ước gì trong mọi hành trình, chúng ta không bao giờ quên rằng Đấng dẫn đường cho Dân Chúa không phải là một lý tưởng trừu tượng, nhưng là chính Đức Kitô. Người là Mục Tử đi trước đoàn chiên. Người là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Người là Ánh Sáng muôn dân. Người là Tấm Bánh nuôi đoàn lữ hành. Người là Đấng đã đi qua sa mạc cám dỗ, đi qua thập giá, đi qua sự chết, để mở cho chúng ta con đường phục sinh. Có Người, Giáo Hội không sợ sa mạc. Có Người, đời tu không sợ nhỏ bé. Có Người, hiệp hành không chỉ là đi cùng nhau, mà là cùng nhau đi trong Người, với Người và nhờ Người, tiến về Nước Cha.

Chương 4: TRUYỀN GIÁO THEO EVANGELII GAUDIUM CỦA ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ

NIỀM VUI TIN MỪNG, GIÁO HỘI ĐI RA VÀ ĐỜI TU GIỮA LÒNG THẾ GIỚI HÔM NAY

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Khi Đức Thánh Cha Phanxicô ban hành Tông huấn Evangelii Gaudium – Niềm Vui Tin Mừng, ngài không chỉ viết một văn kiện mục vụ, cũng không chỉ đưa ra vài định hướng truyền giáo cho thời đại mới. Ngài trao cho toàn thể Giáo Hội một hơi thở, một lối nhìn, một nhịp tim, một cuộc hoán cải. Văn kiện ấy giống như tiếng chuông vang lên giữa một Giáo Hội đôi khi mệt mỏi vì cơ chế, nặng nề vì tự vệ, khép kín vì sợ hãi, và cũng đôi khi đánh mất nét tươi vui của Tin Mừng ngay trong chính những hoạt động được gọi là “đạo đức”. Đức Thánh Cha không bắt đầu bằng những chiến lược, những chương trình, những kế hoạch truyền giáo đồ sộ, nhưng bắt đầu bằng một điều rất đơn sơ mà căn bản: niềm vui.

“Niềm vui Tin Mừng tràn ngập trái tim và cuộc sống của tất cả những ai gặp gỡ Đức Giêsu.” Ngay từ những dòng đầu tiên của Evangelii Gaudium, Đức Thánh Cha Phanxicô đã đặt nền cho mọi suy tư truyền giáo: Kitô giáo trước hết không phải là một hệ thống luân lý lạnh lùng, không phải là một bộ luật nặng nề, không phải là một tổ chức tôn giáo tự bảo vệ mình, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động với Đức Giêsu Kitô. Ai gặp Người thật sự thì được giải thoát khỏi buồn bã, khỏi trống rỗng, khỏi cô đơn nội tâm, khỏi sự khép kín ích kỷ, và được dẫn vào niềm vui. Niềm vui ấy không phải là cảm xúc hời hợt. Niềm vui ấy cũng không phải là tiếng cười bên ngoài để che giấu đổ vỡ bên trong. Niềm vui ấy là kinh nghiệm sâu xa của một người biết mình được Thiên Chúa yêu thương, tha thứ, sai đi và đồng hành.

Vì thế, nói đến truyền giáo theo Evangelii Gaudium là nói đến một cuộc truyền giáo phát xuất từ niềm vui. Không có niềm vui, truyền giáo dễ trở thành tuyên truyền. Không có niềm vui, đời tu dễ trở thành một lối sống nặng nề, khô cứng, phòng thủ và xa cách. Không có niềm vui, các hoạt động mục vụ có thể vẫn nhiều, các chương trình có thể vẫn dày đặc, các cơ sở có thể vẫn lớn, nhưng Tin Mừng lại không còn tỏa hương. Người ta có thể tổ chức nhiều sinh hoạt nhân danh Chúa, nhưng nếu trong lòng người tổ chức không còn niềm vui được Chúa yêu, thì sinh hoạt ấy dễ trở thành công việc, thành thành tích, thành bổn phận, thành áp lực, hơn là thành chứng tá.

Đời tu, trong ánh sáng của Evangelii Gaudium, được mời gọi trở về với nguồn vui ban đầu: niềm vui của người đã gặp Đức Kitô và đã để cho Đức Kitô chiếm lấy đời mình. Một tu sĩ buồn bã, khép kín, cay đắng, xét đoán, ganh đua, mỏi mệt vì chính mình, sẽ khó trở thành dấu chỉ sống động của Tin Mừng. Một cộng đoàn tu trì thiếu niềm vui, đầy nghi kỵ, chia rẽ, lạnh lùng, hình thức, sẽ khó trở thành nơi người khác nhận ra khuôn mặt hiền hậu của Thiên Chúa. Trái lại, một tu sĩ dù nghèo, dù âm thầm, dù nhỏ bé, nhưng trong lòng có niềm vui sâu xa, thì chính sự hiện diện của người ấy đã là một bài giảng. Một cộng đoàn tuy không giàu có, không nổi tiếng, không có nhiều phương tiện, nhưng sống huynh đệ, hiền hòa, đơn sơ, biết tha thứ, biết cầu nguyện và biết ra đi, thì cộng đoàn ấy đã là một mảnh đất truyền giáo.

Niềm vui Tin Mừng phải là trung tâm đời tu, bởi đời tu không thể được hiểu chỉ như sự từ bỏ. Đời tu đúng là có từ bỏ: từ bỏ hôn nhân trong khiết tịnh, từ bỏ chiếm hữu trong khó nghèo, từ bỏ ý riêng trong vâng phục. Nhưng nếu chỉ nhìn đời tu như một chuỗi từ bỏ, người ta sẽ rất dễ biến đời tu thành một đời sống thiếu nhân tính, thiếu nụ cười, thiếu tự do, thiếu sức sống. Từ bỏ của đời tu chỉ có ý nghĩa khi nó phát xuất từ một niềm vui lớn hơn. Người tu sĩ không từ bỏ vì khinh chê thế gian, nhưng vì đã gặp được kho tàng quý giá là Đức Kitô. Người tu sĩ không sống khiết tịnh vì sợ yêu, nhưng vì muốn yêu bằng một trái tim rộng mở cho Thiên Chúa và cho mọi người. Người tu sĩ không sống khó nghèo vì coi thường vật chất, nhưng vì muốn được tự do để chia sẻ và phục vụ. Người tu sĩ không sống vâng phục vì đánh mất nhân vị, nhưng vì muốn tham dự vào chính sự vâng phục yêu thương của Đức Giêsu đối với Chúa Cha.

Ở đây, Evangelii Gaudium giúp đời tu nhìn lại căn tính truyền giáo của mình. Đời tu không phải là một chỗ trú ẩn an toàn cho những người muốn tránh đời. Đời tu không phải là một pháo đài đạo đức để đứng ngoài nhân loại rồi phán xét nhân loại. Đời tu cũng không phải là một hệ thống khép kín, tự hài lòng với truyền thống riêng, cơ sở riêng, nề nếp riêng, thành tựu riêng. Đời tu là một dấu chỉ cánh chung ở giữa đời, là lời nhắc rằng Thiên Chúa là niềm vui cuối cùng của con người, là bằng chứng rằng con người có thể sống tự do trước quyền lực, tiền bạc, dục vọng và danh vọng, là chứng tá rằng yêu thương, phục vụ và hiệp thông vẫn có thể trở thành một lối sống cụ thể giữa một thế giới đầy chia rẽ.

Đức Thánh Cha Phanxicô nói đến một “Giáo Hội đi ra”. Đây là một trong những trực giác trung tâm của Evangelii Gaudium. Giáo Hội không thể chỉ là Giáo Hội ngồi chờ. Giáo Hội không thể chỉ mở cửa rồi đợi người ta bước vào. Giáo Hội không thể chỉ lo duy trì những gì đã có, bảo vệ những gì quen thuộc, chăm sóc những người đã ở bên trong, rồi mặc nhiên để bao nhiêu người bên ngoài tiếp tục đói khát, lạc lõng, xa lạ với Tin Mừng. Giáo Hội, theo bản chất sâu xa, là Giáo Hội được sai đi. Chúa Cha sai Chúa Con. Chúa Cha và Chúa Con sai Chúa Thánh Thần. Đức Kitô Phục Sinh sai các môn đệ: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Vì thế, một Giáo Hội không đi ra là một Giáo Hội đang đánh mất chính mình. Một cộng đoàn tu trì không đi ra là một cộng đoàn đang tự làm nghèo căn tính của mình. Một người tu sĩ không còn thao thức truyền giáo là một người đang có nguy cơ biến đời tu thành sự ổn định cá nhân hơn là cuộc hiến dâng.

“Giáo Hội đi ra” là Giáo Hội chuyển động. Chuyển động từ trung tâm ra ngoại vi. Chuyển động từ tự quy về tha nhân. Chuyển động từ an toàn đến biên cương. Chuyển động từ ghế ngồi quen thuộc đến những nẻo đường bụi bặm. Chuyển động từ ngôn ngữ nội bộ đến ngôn ngữ của con người hôm nay. Chuyển động từ mục vụ bảo trì đến mục vụ truyền giáo. Chuyển động từ nỗi sợ sai lầm đến lòng can đảm thử nghiệm. Chuyển động từ một Giáo Hội chỉ lo cho người “đạo gốc” đến một Giáo Hội biết chạnh lòng trước những người chưa từng được nghe Tin Mừng, những người đã rời xa đức tin, những người bị tổn thương bởi chính người trong Giáo Hội, những người nghèo, người di dân, người trẻ mất phương hướng, các gia đình tan vỡ, những tâm hồn bị bỏ quên.

Đức Thánh Cha Phanxicô không mời Giáo Hội đi ra như một khẩu hiệu. Ngài biết rất rõ đi ra thì có rủi ro. Đi ra thì có thể bị hiểu lầm. Đi ra thì có thể bị thương tích. Đi ra thì có thể bẩn chân. Đi ra thì không còn giữ được mọi thứ sạch sẽ, trật tự, an toàn như trong một căn phòng đóng kín. Nhưng ngài thà có một Giáo Hội bị bầm dập, bị thương tích và lấm lem vì đã ra đường, hơn là một Giáo Hội bệnh hoạn vì khép kín và bám víu vào sự an toàn của mình. Đây là một lời rất mạnh, nhưng cũng là một lời rất Tin Mừng. Vì Đức Giêsu không cứu nhân loại bằng cách đứng xa nhân loại. Người đã nhập thể. Người đã bước vào thân phận con người. Người đã ăn uống với người tội lỗi. Người đã chạm đến người phong cùi. Người đã để cho người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người đã dừng lại trước tiếng kêu của người mù. Người đã đi qua Samaria. Người đã chết ngoài thành, giữa những kẻ bị kết án. Một Giáo Hội theo Đức Giêsu không thể chọn con đường khác với Thầy mình.

Đối với đời tu, “đi ra” trước hết không nhất thiết là đi đến một vùng đất xa xôi. Có những tu sĩ được sai đi đến miền truyền giáo thật sự, đến vùng sâu vùng xa, đến những biên giới văn hóa, dân tộc, tôn giáo, xã hội. Nhưng cũng có những tu sĩ được mời gọi đi ra ngay trong chính cộng đoàn mình. Đi ra khỏi cái tôi. Đi ra khỏi sự khép kín. Đi ra khỏi những thành kiến. Đi ra khỏi cách nhìn cũ. Đi ra khỏi não trạng “xưa nay vẫn làm vậy”. Đi ra khỏi vùng an toàn của vai trò, chức vụ, uy tín, thói quen, quyền lực nhỏ bé. Có khi biên cương gần nhất không phải là vùng đất xa, nhưng là người anh em cùng sống với mình mà mình đã lâu không thật sự lắng nghe. Có khi ngoại vi gần nhất là một chị em trong cộng đoàn đang cô đơn, một người trẻ đang khủng hoảng ơn gọi, một người già đang cảm thấy mình vô dụng, một giáo dân bị tổn thương, một người nghèo đứng trước cổng nhà dòng, một người không có đạo nhìn Giáo Hội với nhiều nghi ngại.

Truyền giáo theo Evangelii Gaudium bắt đầu bằng một cuộc hoán cải mục vụ. Hoán cải mục vụ nghĩa là không chỉ thay đổi vài phương pháp, nhưng thay đổi cách nghĩ, cách nhìn, cách tổ chức, cách ưu tiên, cách hiện diện. Một cộng đoàn có thể có rất nhiều chương trình, nhưng vẫn chưa hoán cải mục vụ nếu mọi chương trình chỉ nhằm duy trì nội bộ. Một hội dòng có thể có nhiều cơ sở, trường học, nhà hưu, nhà tĩnh tâm, trung tâm mục vụ, nhưng vẫn cần tự hỏi: những cơ sở ấy có làm cho Tin Mừng gần hơn với người nghèo không? Những sinh hoạt ấy có đưa người ta đến gặp Đức Kitô không? Những truyền thống ấy có còn phục vụ sự sống không, hay đã trở thành gánh nặng? Những luật lệ ấy có giúp người tu sĩ yêu mến Chúa hơn và phục vụ tha nhân hơn không, hay chỉ làm cho họ sợ hãi, căng thẳng và hình thức?

Đức Thánh Cha Phanxicô rất nhiều lần cảnh báo về một thứ nguy hiểm tinh vi trong Giáo Hội: sự tự quy chiếu. Tự quy chiếu là khi Giáo Hội quá bận tâm về chính mình. Tự quy chiếu là khi cộng đoàn chỉ lo hình ảnh của mình, danh tiếng của mình, sự ổn định của mình, quyền lợi của mình, thành tích của mình, cơ cấu của mình. Tự quy chiếu là khi một hội dòng quên rằng mình hiện hữu không phải để bảo tồn chính mình như một tổ chức, nhưng để phục vụ Nước Thiên Chúa. Tự quy chiếu là khi người tu sĩ quá lo cho sự an toàn, tiện nghi, chỗ đứng, vai trò, cảm xúc, danh dự của mình, mà quên đi tiếng kêu của người nghèo, tiếng gọi của Tin Mừng, và lệnh sai đi của Đức Kitô.

Từ tự quy về tha nhân, đó là một chuyển động căn bản của truyền giáo. Đời tu càng trưởng thành càng phải bớt quy về mình. Người tu sĩ càng thuộc về Chúa càng phải mở ra với người khác. Cộng đoàn càng cầu nguyện thật càng phải nhạy bén hơn trước nỗi đau của nhân loại. Chiêm niệm không làm người tu sĩ xa đời, nhưng giúp họ nhìn đời bằng đôi mắt của Thiên Chúa. Khó nghèo không làm người tu sĩ khép lại trong thiếu thốn, nhưng mở họ ra với người nghèo. Khiết tịnh không làm người tu sĩ lạnh lùng, nhưng mở rộng khả năng yêu thương không chiếm hữu. Vâng phục không làm người tu sĩ thụ động, nhưng giúp họ lắng nghe Thánh Thần và sẵn sàng được sai đi.

Từ an toàn về biên cương, đó là một lời mời gọi rất mạnh cho đời thánh hiến hôm nay. Biên cương không chỉ là địa lý. Biên cương là nơi con người bị bỏ rơi. Biên cương là nơi đức tin bị lãng quên. Biên cương là nơi người trẻ không còn hiểu ngôn ngữ nhà thờ. Biên cương là nơi gia đình đổ vỡ không dám bước vào cộng đoàn vì sợ bị xét đoán. Biên cương là nơi người nghèo cảm thấy mình chỉ là đối tượng bác ái chứ không phải là anh chị em. Biên cương là nơi những người di dân sống tạm bợ, thiếu nâng đỡ thiêng liêng. Biên cương là nơi công nhân làm việc kiệt sức, ít có thời gian cầu nguyện. Biên cương là nơi người nghiện mạng, trầm cảm, cô đơn, mất hy vọng đang âm thầm kêu cứu sau màn hình. Biên cương là nơi những người khác tôn giáo đang mong gặp một Kitô hữu biết tôn trọng, đối thoại và yêu thương. Biên cương là nơi chính Giáo Hội cần khiêm tốn xin lỗi, chữa lành và học lại cách đồng hành.

Một đời tu theo Evangelii Gaudium không thể chỉ hỏi: làm sao để giữ ơn gọi? làm sao để bảo vệ truyền thống? làm sao để duy trì cộng đoàn? Những câu hỏi ấy cần thiết, nhưng chưa đủ. Cần hỏi thêm: chúng ta hiện diện cho ai? người nghèo có chỗ trong chương trình của chúng ta không? người trẻ có cảm thấy được lắng nghe không? giáo dân có được cộng tác thật sự không? những ai đang ở xa Giáo Hội có đường trở về không? những người bị thương tích có thấy nơi chúng ta khuôn mặt dịu hiền của Chúa không? Nếu một cộng đoàn chỉ lo tồn tại mà không còn sinh hoa trái truyền giáo, thì cộng đoàn ấy cần can đảm để cho Chúa cắt tỉa. Nếu một người tu sĩ chỉ lo giữ mình “đúng” nhưng không còn yêu thương, không còn vui, không còn chạnh lòng, thì người ấy cần trở lại với Đức Kitô của Tin Mừng.

Trong Evangelii Gaudium, Đức Thánh Cha Phanxicô cũng trình bày bốn nguyên tắc xã hội rất quan trọng: thời gian hơn không gian, thực tại hơn ý tưởng, toàn thể hơn bộ phận, và thống nhất hơn xung đột. Đây không chỉ là những nguyên tắc xã hội theo nghĩa chính trị hay văn hóa. Đây còn là những nguyên tắc mục vụ rất sâu sắc, có thể soi sáng đời tu và sứ vụ truyền giáo hôm nay.

Nguyên tắc thứ nhất: thời gian hơn không gian. Đây là một trong những tư tưởng rất đặc trưng của Đức Thánh Cha Phanxicô. “Không gian” thường gợi đến việc chiếm giữ, kiểm soát, sở hữu, xác lập quyền lực, có vị trí, có lãnh địa. “Thời gian” lại gợi đến tiến trình, sự lớn lên, kiên nhẫn, gieo trồng, chờ đợi, đồng hành. Khi nói thời gian hơn không gian, Đức Thánh Cha muốn nhắc rằng truyền giáo không phải là chiếm lĩnh không gian quyền lực, nhưng là khởi động những tiến trình sự sống. Giáo Hội không được ám ảnh bởi việc nắm giữ mọi chỗ, kiểm soát mọi sinh hoạt, áp đặt mọi mô hình, nhưng phải biết gieo những hạt giống Tin Mừng, nuôi dưỡng những tiến trình hoán cải, giúp con người từng bước lớn lên trong tự do và ân sủng.

Đời tu rất cần nguyên tắc này. Nhiều khi chúng ta muốn có kết quả ngay. Muốn đào tạo nhanh. Muốn cộng đoàn thay đổi ngay. Muốn người trẻ trưởng thành ngay. Muốn người tội lỗi trở lại ngay. Muốn một chương trình mục vụ phải thấy số lượng ngay. Muốn một dự án truyền giáo phải có thống kê đẹp ngay. Nhưng Tin Mừng thường lớn lên như hạt giống. Nước Thiên Chúa giống như men âm thầm trong đấu bột. Người mục tử truyền giáo phải biết kiên nhẫn với tiến trình của con người. Người đào tạo phải biết rằng một ơn gọi không thể được đo chỉ bằng sự tuân thủ bên ngoài trong một thời gian ngắn, nhưng bằng hành trình tự do nội tâm lớn lên từng ngày. Người đồng hành thiêng liêng phải biết rằng có những vết thương cần nhiều năm để được chữa lành. Người phục vụ người nghèo phải biết rằng bác ái không chỉ là trao quà tức thời, nhưng là khởi động tiến trình nâng phẩm giá, giáo dục, tự lập, tham gia và hiệp thông.

“Thời gian hơn không gian” cũng giúp đời tu thoát khỏi cơn cám dỗ quyền lực. Có khi chúng ta vui vì “có chỗ”: có nhà, có cơ sở, có giáo xứ, có trường học, có trung tâm, có vị trí trong xã hội, có ảnh hưởng trong Giáo Hội. Nhưng câu hỏi Tin Mừng không phải chỉ là chúng ta có bao nhiêu không gian, mà là trong những không gian ấy, tiến trình nào của Nước Thiên Chúa đang được khởi động? Có người nghèo nào được nâng lên không? Có người trẻ nào được đánh thức ơn gọi không? Có gia đình nào được chữa lành không? Có giáo dân nào được trưởng thành trong đức tin không? Có cộng đoàn nào học được cách hiệp hành không? Có ai nhờ chúng ta mà gặp được Đức Kitô không?

Nguyên tắc này rất quan trọng trong đào tạo đời tu. Đào tạo không phải là sản xuất những con người giống nhau theo khuôn mẫu. Đào tạo là khởi động một tiến trình nên giống Đức Kitô. Nếu người đào tạo chỉ quan tâm kiểm soát không gian – kiểm soát giờ giấc, hành vi, lời nói, hình ảnh, biểu hiện – mà không chăm sóc tiến trình nội tâm, thì có thể tạo ra những người bên ngoài rất ngoan, nhưng bên trong chưa thật sự tự do. Đào tạo theo tinh thần Evangelii Gaudium là giúp người trẻ gặp Đức Kitô, yêu mến ơn gọi, hiểu chính mình, chấp nhận được cắt tỉa, học cách sống huynh đệ, biết phục vụ người nghèo, biết phân định, biết ra đi. Điều này cần thời gian. Cần kiên nhẫn. Cần tin tưởng vào ân sủng. Cần chấp nhận rằng sự trưởng thành thật không bao giờ là sản phẩm của áp lực, nhưng là hoa trái của tình yêu, chân lý, kỷ luật và tự do được kết hợp đúng đắn.

Nguyên tắc thứ hai: thực tại hơn ý tưởng. Đây là một nguyên tắc rất cần cho Giáo Hội hôm nay. Ý tưởng rất cần thiết. Thần học, giáo lý, linh đạo, kế hoạch, tầm nhìn, chiến lược, tất cả đều cần. Nhưng nếu ý tưởng tách khỏi thực tại, nó trở thành trừu tượng. Nếu thần học không chạm vào đời sống, nó trở thành chữ nghĩa. Nếu linh đạo không chạm vào nước mắt con người, nó trở thành trang trí. Nếu mục vụ chỉ nằm trên giấy, nó trở thành khẩu hiệu. Nếu đời tu chỉ nói về người nghèo nhưng không sống gần người nghèo, thì khó có sức thuyết phục. Đức Thánh Cha Phanxicô muốn một Giáo Hội không bị giam trong ý tưởng, nhưng chạm vào thân xác cụ thể của con người.

Thực tại hơn ý tưởng nghĩa là người truyền giáo phải biết nhìn, biết nghe, biết chạm, biết ở lại với đời sống thật. Người tu sĩ không thể chỉ yêu nhân loại nói chung mà lại khó chịu với người cụ thể bên cạnh mình. Không thể nói về bác ái rất hay mà lại lạnh lùng với người nghèo thật đang cần giúp. Không thể giảng về lòng thương xót mà lại cứng cỏi với người yếu đuối. Không thể nói về hiệp hành mà lại không lắng nghe giáo dân. Không thể nói về giới trẻ mà không ngồi xuống với giới trẻ, không hiểu ngôn ngữ, nỗi sợ, khát vọng, cô đơn và những áp lực của họ. Không thể nói về gia đình mà không hiểu gánh nặng cơm áo, mâu thuẫn vợ chồng, áp lực nuôi con, nợ nần, di dân, thất nghiệp và những vết thương âm thầm trong nhiều mái nhà.

Thực tại hơn ý tưởng cũng đòi đời tu phải trung thực. Trung thực với chính mình. Trung thực với cộng đoàn. Trung thực với tình trạng ơn gọi. Trung thực với những vết nứt trong đời sống huynh đệ. Trung thực với những hình thức thế tục thiêng liêng đang len vào đời tu: ham danh, ham quyền, ham tiện nghi, ham ảnh hưởng, ham được khen là đạo đức, ham kiểm soát người khác nhân danh điều tốt. Có những cộng đoàn thích nói về lý tưởng rất cao, nhưng lại tránh né những vấn đề rất thật: thiếu đối thoại, thiếu minh bạch, thiếu chăm sóc người yếu, thiếu khả năng sửa lỗi huynh đệ, thiếu phân định chung, thiếu lắng nghe người trẻ. Evangelii Gaudium mời gọi chúng ta không sợ thực tại, vì chính Đức Kitô đã nhập thể trong thực tại. Thiên Chúa không cứu con người bằng ý tưởng xa vời, nhưng bằng một thân xác, một khuôn mặt, một đời sống, một cái chết và một sự phục sinh.

Đối với truyền giáo, thực tại hơn ý tưởng nghĩa là phải bắt đầu từ đời sống cụ thể của con người. Khi đến với người nghèo, không chỉ hỏi: ta có chương trình gì cho họ? mà phải hỏi: họ đang sống thế nào? họ đau ở đâu? họ cần gì? họ có khả năng gì? họ mong được lắng nghe ra sao? Khi làm mục vụ giới trẻ, không chỉ hỏi: làm sao đưa các em đến nhà thờ? mà phải hỏi: các em đang ở đâu trong thế giới số? các em đang nghe ai? các em đang bị điều gì cuốn hút? các em đang sợ điều gì? các em đang tìm ý nghĩa ở đâu? Khi loan báo Tin Mừng cho người ngoài Kitô giáo, không chỉ hỏi: làm sao thuyết phục họ? mà phải hỏi: họ đã có kinh nghiệm gì về Kitô hữu? họ có định kiến nào? họ có khát vọng tâm linh nào? họ có nỗi đau nào cần được tôn trọng?

Thực tại hơn ý tưởng không có nghĩa là coi thường chân lý. Ngược lại, chân lý Kitô giáo là chân lý nhập thể. Chân lý ấy không bay lơ lửng trên đầu con người. Chân lý ấy đã trở thành người nghèo Nagiarét. Chân lý ấy ngồi bên giếng với người phụ nữ Samaria. Chân lý ấy cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Chân lý ấy để Tôma chạm vào vết thương. Vì thế, truyền giáo không phải là ném những công thức đúng vào đời sống con người, nhưng là giúp con người gặp được Chân Lý sống động là Đức Kitô ngay trong thực tại của họ.

Nguyên tắc thứ ba: toàn thể hơn bộ phận. Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi chúng ta có một cái nhìn rộng, một cái nhìn bao dung, một cái nhìn hiệp thông. Bộ phận rất quan trọng, nhưng bộ phận không được tuyệt đối hóa chính mình. Một nhóm, một phong trào, một hội dòng, một giáo xứ, một truyền thống linh đạo, một cách làm mục vụ, một vùng văn hóa, một thế hệ, tất cả đều quý giá, nhưng không cái nào là toàn thể Giáo Hội. Khi bộ phận tự coi mình là toàn thể, nó sẽ trở nên phe phái. Khi một nhóm tự nghĩ chỉ mình mới đúng, nó sẽ khép kín. Khi một cộng đoàn chỉ bảo vệ bản sắc riêng mà không hòa vào sứ vụ chung của Giáo Hội, nó sẽ mất tính công giáo.

Đời tu cần nguyên tắc này để sống hiệp thông. Mỗi hội dòng có đặc sủng riêng. Đặc sủng là quà tặng của Chúa Thánh Thần cho Giáo Hội, chứ không phải tài sản riêng để tự hào. Đặc sủng càng chân thật càng mở ra với toàn thể. Một hội dòng giáo dục không chỉ lo cho trường của mình, nhưng góp phần vào sứ mạng giáo dục đức tin của Giáo Hội. Một hội dòng bác ái không chỉ lo cho hoạt động từ thiện của mình, nhưng làm chứng cho lòng thương xót của Thiên Chúa giữa lòng xã hội. Một hội dòng chiêm niệm không tách khỏi thân thể Giáo Hội, nhưng nâng đỡ sứ vụ bằng lời cầu nguyện âm thầm. Một hội dòng truyền giáo không hành động như một nhóm riêng lẻ, nhưng hiệp thông với Giáo Hội địa phương, với giáo dân, với các cộng đoàn khác, với người nghèo và với thế giới.

“Toàn thể hơn bộ phận” cũng giúp chúng ta tránh não trạng cục bộ trong mục vụ. Có khi giáo xứ chỉ lo cho giáo xứ mình, hội đoàn chỉ lo cho hội đoàn mình, cộng đoàn chỉ lo cho cộng đoàn mình, dòng tu chỉ lo cho dòng mình. Nhưng Tin Mừng luôn mở rộng tầm nhìn. Đức Kitô không chết cho một nhóm nhỏ. Người hiến mình cho toàn thể nhân loại. Giáo Hội là bí tích hiệp nhất của nhân loại với Thiên Chúa và của con người với nhau. Vì thế, truyền giáo phải có tầm nhìn toàn thể: toàn thể con người, toàn thể cộng đoàn, toàn thể xã hội, toàn thể công trình sáng tạo.

Nói toàn thể hơn bộ phận cũng có nghĩa là trong mục vụ, chúng ta không được chỉ chăm sóc một chiều kích của con người. Con người không chỉ là linh hồn cần được rỗi, nhưng là một hữu thể toàn diện: thân xác, tâm lý, gia đình, văn hóa, lao động, tương quan, môi trường sống, lịch sử, hy vọng. Loan báo Tin Mừng không thể tách rời việc chăm sóc phẩm giá con người. Không thể chỉ nói với người nghèo: hãy cầu nguyện, mà không quan tâm đến đói nghèo, bất công, bệnh tật, giáo dục, nhà ở, công ăn việc làm. Không thể chỉ nói với người trẻ: hãy giữ đạo, mà không quan tâm đến sức khỏe tinh thần, áp lực học hành, khủng hoảng căn tính, nghiện kỹ thuật số, cô đơn, đổ vỡ gia đình. Không thể chỉ nói về cứu rỗi linh hồn mà thờ ơ với trái đất đang bị tổn thương, bởi con người sống trong ngôi nhà chung do Thiên Chúa trao ban.

“Toàn thể hơn bộ phận” giúp đời tu sống tinh thần công giáo đích thực. Công giáo không chỉ là một nhãn hiệu tôn giáo, nhưng là khả năng ôm lấy cái toàn thể trong Đức Kitô. Người tu sĩ được mời gọi có trái tim rộng. Rộng hơn cộng đoàn mình. Rộng hơn hội dòng mình. Rộng hơn giáo phận mình. Rộng hơn quốc gia mình. Rộng hơn sở thích mục vụ của mình. Rộng đến mức biết đau với nỗi đau của nhân loại, biết vui với niềm vui của Giáo Hội, biết thao thức với những vùng đất chưa nghe Tin Mừng, biết cầu nguyện cho hòa bình thế giới, biết nhạy bén trước tiếng kêu của người nghèo và tiếng kêu của trái đất.

Nguyên tắc thứ tư: thống nhất hơn xung đột. Đức Thánh Cha Phanxicô không ngây thơ. Ngài biết thế giới đầy xung đột. Giáo Hội cũng không thiếu xung đột. Cộng đoàn tu trì cũng có xung đột. Gia đình, giáo xứ, hội đoàn, xã hội, dân tộc, tôn giáo, văn hóa, thế hệ, tất cả đều có thể phát sinh căng thẳng. Nhưng vấn đề không phải là phủ nhận xung đột. Phủ nhận xung đột chỉ làm cho vết thương sâu hơn. Vấn đề là sống xung đột thế nào để đi đến một sự hiệp nhất cao hơn. Thống nhất hơn xung đột nghĩa là không để xung đột trở thành chủ nhân của tâm hồn. Không để bất đồng phá vỡ hiệp thông. Không để khác biệt biến thành thù nghịch. Không để đau đớn biến thành cay đắng. Không để sự thật bị bóp méo bởi phe phái.

Đời tu là một trường học đặc biệt của nguyên tắc này. Sống cộng đoàn không bao giờ dễ. Người ta không trở nên thánh chỉ vì ở chung một nhà. Có khi ở chung một nhà lại làm lộ ra bao giới hạn: tính tự ái, ích kỷ, cứng đầu, nhạy cảm, ghen tị, mặc cảm, nhu cầu được công nhận, khuynh hướng kiểm soát, thói quen nói xấu, vết thương chưa lành. Nhưng chính vì thế, cộng đoàn là nơi Tin Mừng phải trở thành thực tế. Một cộng đoàn truyền giáo không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn biết đặt Đức Kitô ở giữa những vấn đề. Không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết biến khác biệt thành phong phú. Không phải là cộng đoàn không có xung đột, nhưng là cộng đoàn biết đối thoại, tha thứ, phân định và cùng nhau tìm ý Chúa.

Thống nhất hơn xung đột không có nghĩa là im lặng để giữ hòa khí giả tạo. Có một thứ “bình an” không phải của Tin Mừng: bình an của né tránh, bình an của sợ nói thật, bình an của bề ngoài êm đềm nhưng bên trong đầy xa cách. Sự thống nhất Tin Mừng không phải là đồng phục hóa. Không phải ai cũng phải nghĩ giống nhau, làm giống nhau, cảm nhận giống nhau. Sự thống nhất trong Đức Kitô là hiệp thông trong đa dạng, là cùng hướng về một sứ vụ, là cùng đặt Tin Mừng lên trên cái tôi, là cùng để Thánh Thần dẫn dắt. Cộng đoàn nào biết nói thật trong bác ái, lắng nghe trong khiêm tốn, sửa lỗi trong tình huynh đệ, tha thứ trong đức tin, cộng đoàn ấy trở thành dấu chỉ truyền giáo rất mạnh. Bởi giữa một thế giới đầy chia rẽ, một cộng đoàn biết hòa giải là một lời loan báo Tin Mừng không cần nhiều lời.

Nguyên tắc này cũng rất cần trong Giáo Hội hôm nay. Có nhiều căng thẳng giữa bảo tồn và đổi mới, giữa truyền thống và hội nhập, giữa phụng vụ và đời sống, giữa giáo sĩ và giáo dân, giữa các thế hệ, giữa các nhạy cảm thần học, giữa các chọn lựa mục vụ. Nếu không có tinh thần Evangelii Gaudium, những khác biệt này dễ biến thành chiến tuyến. Người ta có thể nhân danh chân lý để thiếu bác ái, hoặc nhân danh bác ái để né tránh chân lý. Người ta có thể nhân danh truyền thống để đóng cửa với Thánh Thần, hoặc nhân danh đổi mới để cắt đứt khỏi ký ức đức tin. Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi chúng ta bước vào con đường khó hơn nhưng Tin Mừng hơn: không phủ nhận xung đột, không bị xung đột nuốt chửng, nhưng cùng nhau tìm một hiệp nhất sâu hơn trong Đức Kitô.

Đối với sứ vụ truyền giáo, thống nhất hơn xung đột nghĩa là người truyền giáo phải là người kiến tạo hòa bình. Không phải hòa bình rẻ tiền, nhưng hòa bình của thập giá. Người tu sĩ được mời gọi đi vào những nơi chia rẽ để gieo hòa giải. Trong gia đình, giúp vợ chồng học lại cách lắng nghe. Trong giáo xứ, giúp các hội đoàn vượt qua ganh đua. Trong xã hội, giúp người nghèo không bị loại trừ. Trong đối thoại tôn giáo, giúp người khác cảm thấy được tôn trọng. Trong thế giới số, giúp ngôn ngữ công kích được thay bằng ngôn ngữ xây dựng. Trong cộng đoàn, giúp những người bất đồng không trở thành kẻ thù. Truyền giáo không chỉ là nói về Đức Kitô, nhưng là làm cho sự bình an của Đức Kitô có chỗ đứng giữa những đổ vỡ cụ thể của con người.

Từ bốn nguyên tắc ấy, đời tu có thể học được một lối truyền giáo rất quân bình. “Thời gian hơn không gian” giúp đời tu kiên nhẫn gieo trồng thay vì nóng vội chiếm lĩnh. “Thực tại hơn ý tưởng” giúp đời tu chạm vào đời sống thật thay vì trú ẩn trong khẩu hiệu. “Toàn thể hơn bộ phận” giúp đời tu mở rộng tầm nhìn thay vì cục bộ. “Thống nhất hơn xung đột” giúp đời tu trở thành khí cụ hòa giải thay vì nuôi dưỡng phe phái. Nếu sống được bốn nguyên tắc này, cộng đoàn tu trì sẽ không chỉ là nơi ở của những người khấn dòng, nhưng là một phòng thí nghiệm của Tin Mừng, nơi nhân loại có thể thấy trước một cách sống khác: vui hơn, tự do hơn, huynh đệ hơn, truyền giáo hơn.

Điều quan trọng là tất cả những điều này phải được đặt trong niềm vui Tin Mừng. Đức Thánh Cha Phanxicô nhiều lần nhắc đến nguy cơ của khuôn mặt đưa đám, của đời sống Kitô hữu không có sức hấp dẫn vì thiếu niềm vui. Có một thứ mệt mỏi mục vụ rất nguy hiểm: vẫn làm việc nhiều nhưng không còn lửa; vẫn nói về Chúa nhưng không còn gặp Chúa; vẫn phục vụ nhưng trong lòng đầy than trách; vẫn sống cộng đoàn nhưng không còn tình huynh đệ; vẫn giữ luật nhưng thiếu lòng mến. Khi niềm vui Tin Mừng mất đi, đời tu dễ rơi vào hai thái cực: hoặc hoạt động quá mức để lấp trống rỗng bên trong, hoặc khép kín phòng thủ để tránh bị tổn thương. Cả hai đều không phải là truyền giáo.

Niềm vui Tin Mừng không loại bỏ thập giá. Đức Thánh Cha Phanxicô không rao giảng một thứ lạc quan dễ dãi. Niềm vui Kitô giáo đi qua thập giá. Người tu sĩ vẫn có lúc mệt mỏi, vẫn có đêm tối, vẫn có thử thách, vẫn có thất bại, vẫn có nước mắt. Nhưng niềm vui sâu xa không bị lấy mất, vì nó không dựa trên thành công bên ngoài, mà dựa trên tình yêu trung tín của Thiên Chúa. Một người tu sĩ có thể khóc mà vẫn có niềm vui. Có thể bị hiểu lầm mà vẫn bình an. Có thể nghèo mà vẫn tự do. Có thể âm thầm mà vẫn phong phú. Có thể thất bại theo mắt người đời mà vẫn sinh hoa trái trong Nước Chúa. Niềm vui Tin Mừng là niềm vui của hạt lúa mì chịu mục nát để sinh nhiều bông hạt.

Đời tu truyền giáo theo Evangelii Gaudium phải là đời tu gần gũi. Đức Thánh Cha Phanxicô thường nói đến sự gần gũi như một phong cách của Thiên Chúa. Thiên Chúa gần gũi với dân Người. Đức Giêsu gần gũi với người nghèo, người bệnh, người tội lỗi, trẻ em, phụ nữ bị loại trừ, người ngoại bang, người đau khổ. Một đời tu xa cách, quan liêu, lạnh lùng, chỉ giao tiếp qua cơ chế, sẽ khó diễn tả được khuôn mặt của Thiên Chúa gần gũi. Người tu sĩ truyền giáo cần học nghệ thuật hiện diện: hiện diện không vội vàng, không phán xét, không áp đặt, không dùng người khác như đối tượng cho dự án của mình. Hiện diện là ở đó với người khác, lắng nghe họ, tôn trọng họ, cùng đi với họ, giúp họ nhận ra Chúa đang hoạt động trong đời họ.

Đời tu truyền giáo cũng phải là đời tu có lòng thương xót. Evangelii Gaudium mở ra một lối mục vụ không đặt cánh cửa đầu tiên là kết án, nhưng là lòng thương xót. Điều này không có nghĩa là hạ thấp đòi hỏi Tin Mừng. Tin Mừng vẫn đòi hỏi hoán cải, vẫn kêu gọi nên thánh, vẫn mời gọi từ bỏ tội lỗi. Nhưng con đường của Đức Giêsu là con đường chữa lành trước khi đòi hỏi, yêu thương trước khi sửa dạy, nhìn thấy phẩm giá trước khi thấy lỗi lầm. Người truyền giáo không đến với người khác như quan tòa, nhưng như chứng nhân của lòng thương xót mà chính mình đã nhận được. Một tu sĩ chỉ biết lên án sẽ làm người khác sợ Chúa. Một tu sĩ biết thương xót sẽ giúp người khác dám trở về với Chúa.

Đời tu truyền giáo theo Evangelii Gaudium còn phải là đời tu của người nghèo và cho người nghèo. Đức Thánh Cha Phanxicô nói rất rõ: người nghèo có một vị trí ưu tiên trong trái tim Thiên Chúa và trong sứ vụ của Giáo Hội. Đây không phải là một chọn lựa xã hội học, nhưng là một chọn lựa thần học. Đức Giêsu đã trở nên nghèo. Người loan báo Tin Mừng cho người nghèo. Người đồng hóa mình với những kẻ bé mọn. Vì thế, một Giáo Hội truyền giáo không thể thờ ơ với người nghèo. Một đời tu truyền giáo không thể sống tiện nghi đến mức mất khả năng đau với người nghèo. Khó nghèo tu trì không chỉ là không sở hữu cá nhân, nhưng là tự do nội tâm để sống liên đới. Nếu lời khấn khó nghèo không đưa người tu sĩ đến gần người nghèo hơn, lời khấn ấy có nguy cơ trở thành một hình thức pháp lý hơn là chứng tá Tin Mừng.

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, truyền giáo theo Evangelii Gaudium có rất nhiều hướng cụ thể. Có những người trẻ rời quê lên thành phố học tập và làm việc, sống xa gia đình, xa giáo xứ, xa nhịp đạo quen thuộc. Có những công nhân trong các khu công nghiệp làm việc theo ca, mệt mỏi, ít được chăm sóc mục vụ. Có những gia đình di dân sống trong phòng trọ chật hẹp, thiếu nâng đỡ, con cái thiếu môi trường đức tin. Có những người nghèo ở vùng sâu vùng xa ít có cơ hội giáo dục. Có những người trẻ bị cuốn vào thế giới số, bị so sánh, bị nghiện màn hình, bị mất khả năng thinh lặng, bị trống rỗng nội tâm. Có những người đã rời xa Giáo Hội vì bị tổn thương, vì thấy cộng đoàn thiếu yêu thương, vì không tìm được ngôn ngữ đức tin gần với đời sống của họ. Tất cả những nơi ấy là biên cương truyền giáo.

Một cộng đoàn tu trì tại Việt Nam sống tinh thần Evangelii Gaudium sẽ không chỉ hỏi làm sao tổ chức lễ cho trang trọng, nhưng còn hỏi sau thánh lễ ai đang cô đơn. Không chỉ hỏi làm sao có thêm người tham gia hội đoàn, nhưng còn hỏi những người không tham gia đang ở đâu và vì sao họ xa cách. Không chỉ hỏi làm sao dạy giáo lý cho đúng chương trình, nhưng còn hỏi các em có gặp được Đức Giêsu như một người bạn sống động không. Không chỉ hỏi làm sao giữ kỷ luật cộng đoàn, nhưng còn hỏi kỷ luật ấy có giúp mọi người yêu thương và trưởng thành không. Không chỉ hỏi làm sao bảo vệ cơ sở, nhưng còn hỏi cơ sở ấy có mở cửa cho người nghèo, người trẻ, người đau khổ, người tìm kiếm không.

Truyền giáo theo Evangelii Gaudium cũng mời gọi đổi mới ngôn ngữ. Tin Mừng không thay đổi, nhưng cách diễn tả Tin Mừng cần được canh tân để chạm đến con người hôm nay. Có khi chúng ta dùng quá nhiều ngôn ngữ nội bộ, khiến người ngoài không hiểu. Có khi bài giảng đầy khái niệm đạo đức, nhưng thiếu hơi thở đời sống. Có khi giáo lý đúng nhưng khô, vì thiếu câu chuyện, thiếu chứng tá, thiếu liên hệ với khát vọng thật của con người. Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi một lối loan báo kerygma: loan báo điều cốt lõi, điều đẹp nhất, điều hấp dẫn nhất: Đức Giêsu Kitô yêu bạn, Người đã hiến mạng để cứu bạn, Người đang sống và ở bên bạn, Người mời bạn bước vào sự sống mới. Nếu người ta chưa nghe được điều này, thì mọi đòi hỏi luân lý khác sẽ trở nên nặng nề. Nếu người ta gặp được tình yêu cứu độ của Đức Kitô, họ sẽ có sức để hoán cải.

Đời tu có một vai trò rất quan trọng trong việc làm cho kerygma trở nên hữu hình. Người tu sĩ không chỉ nói rằng Đức Kitô là niềm vui, nhưng phải sống vui. Không chỉ nói rằng Thiên Chúa là tình yêu, nhưng phải yêu thương. Không chỉ nói rằng Nước Trời là kho tàng, nhưng phải sống như người đã tìm thấy kho tàng. Không chỉ nói rằng người nghèo là ưu tiên, nhưng phải dành thời gian, nguồn lực và trái tim cho người nghèo. Không chỉ nói rằng Giáo Hội là hiệp thông, nhưng phải xây dựng cộng đoàn hiệp thông. Không chỉ nói rằng Tin Mừng giải thoát, nhưng phải sống tự do trước tiền bạc, quyền lực và danh vọng.

Tuy nhiên, để sống được như thế, đời tu cần một cuộc trở về liên lỉ với Đức Kitô. Không có cầu nguyện, truyền giáo sẽ cạn kiệt. Không có Thánh Thể, niềm vui sẽ khô héo. Không có Lời Chúa, hoạt động sẽ mất hướng. Không có thinh lặng, người tu sĩ sẽ bị cuốn vào tiếng ồn của công việc, của dư luận, của mạng xã hội, của thành công. Evangelii Gaudium không mời gọi một thứ hoạt động chủ nghĩa. Giáo Hội đi ra không phải là Giáo Hội chạy tán loạn. Người tu sĩ đi ra không phải là người lúc nào cũng bận rộn bên ngoài. Đi ra thật phải bắt đầu từ ở lại thật. Ở lại trong Đức Kitô để được sai đi bởi Đức Kitô. Ở lại trong tình yêu để có khả năng yêu. Ở lại trong cầu nguyện để nhận ra đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng cái tôi, đâu là tiếng của nhu cầu thành công.

Một cộng đoàn truyền giáo phải là cộng đoàn cầu nguyện. Nhưng cầu nguyện không làm cộng đoàn quên đời. Cầu nguyện thật làm cộng đoàn nhạy cảm hơn. Khi quỳ trước Thánh Thể, người tu sĩ học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt của Chúa. Khi lắng nghe Lời Chúa, người tu sĩ được cắt tỉa khỏi những tiêu chuẩn thế gian. Khi xét mình, người tu sĩ nhận ra mình cũng là người được thương xót, nên không thể khinh thường ai. Khi sống phụng vụ, cộng đoàn kín múc sức mạnh để phục vụ. Khi cầu nguyện cho người nghèo, cộng đoàn sẽ được thúc đẩy đi đến với người nghèo. Khi cầu nguyện cho hòa bình, cộng đoàn sẽ học cách kiến tạo hòa bình ngay trong nhà mình.

Truyền giáo theo Evangelii Gaudium cũng đòi một phong cách lãnh đạo mới trong đời tu và trong Giáo Hội. Lãnh đạo không phải là kiểm soát không gian, nhưng là khởi động tiến trình. Lãnh đạo không phải là áp đặt ý tưởng, nhưng là giúp cộng đoàn đọc thực tại dưới ánh sáng Tin Mừng. Lãnh đạo không phải là bảo vệ phe nhóm, nhưng là phục vụ toàn thể. Lãnh đạo không phải là né tránh xung đột hoặc dùng quyền lực dập tắt xung đột, nhưng là hướng dẫn cộng đoàn đi qua xung đột đến hiệp thông sâu hơn. Người lãnh đạo theo tinh thần Evangelii Gaudium cần có mùi chiên, có khả năng lắng nghe, có lòng can đảm quyết định, có sự khiêm tốn học hỏi, có trái tim yêu người nghèo, có niềm vui thiêng liêng, có khả năng phân định và có sự tự do nội tâm.

Trong đời tu, quyền bính chỉ có ý nghĩa khi phục vụ sứ vụ. Vâng phục chỉ có ý nghĩa khi cùng nhau tìm ý Chúa. Cơ cấu chỉ có ý nghĩa khi giúp Tin Mừng được loan báo. Luật lệ chỉ có ý nghĩa khi bảo vệ tình yêu, sự thật và sự trưởng thành. Nếu quyền bính trở thành kiểm soát, nếu vâng phục trở thành sợ hãi, nếu cơ cấu trở thành tự vệ, nếu luật lệ trở thành hình thức, thì đời tu sẽ mất sức truyền giáo. Ngược lại, khi quyền bính trở thành phục vụ, vâng phục trở thành phân định, cơ cấu trở thành phương tiện, luật lệ trở thành đường dẫn đến tự do, thì cộng đoàn sẽ có sức sống.

Một điểm rất đẹp trong Evangelii Gaudium là Đức Thánh Cha Phanxicô luôn mời gọi trở về với tính hấp dẫn của Tin Mừng. Truyền giáo không phải là chiêu dụ. Truyền giáo là làm chứng cho vẻ đẹp của Đức Kitô. Người ta không bị thu hút bởi một cộng đoàn hoàn hảo trên giấy, nhưng bởi một cộng đoàn có tình yêu thật. Người ta không bị đánh động bởi những lời đạo đức trơn tru, nhưng bởi những con người sống điều mình nói. Người ta không trở lại với Chúa chỉ vì chúng ta thắng một cuộc tranh luận, nhưng vì họ thấy nơi chúng ta một bình an, một niềm vui, một lòng thương xót, một sự tự do mà thế gian không ban được.

Vì thế, đời tu phải tự hỏi: đời sống chúng ta có còn hấp dẫn không? Không phải hấp dẫn theo nghĩa quảng cáo, nhưng hấp dẫn theo nghĩa Tin Mừng. Một người trẻ nhìn vào chúng ta có thấy đáng sống không? Một người nghèo đến với chúng ta có thấy được đón nhận không? Một giáo dân cộng tác với chúng ta có thấy mình được tôn trọng không? Một người ngoài Kitô giáo gặp chúng ta có thấy Thiên Chúa gần gũi hơn không? Một người đang đau khổ có thấy nơi chúng ta một nơi có thể đặt xuống gánh nặng không? Nếu không, có lẽ chúng ta cần trở lại với niềm vui ban đầu.

Niềm vui Tin Mừng không thể bị đóng khung trong nhà nguyện, nhưng phải chảy vào bàn ăn cộng đoàn, vào cách nói chuyện, vào giờ làm việc, vào cách tiếp khách, vào cách sử dụng tiền bạc, vào cách tổ chức mục vụ, vào cách đối xử với người yếu, vào cách phản ứng khi bị phê bình, vào cách hiện diện trên mạng xã hội, vào cách chúng ta nhìn người không giống mình. Một cộng đoàn truyền giáo không chỉ truyền giáo khi tổ chức chương trình truyền giáo, nhưng truyền giáo trong từng cử chỉ nhỏ. Một nụ cười chân thành cũng có thể là truyền giáo. Một lời xin lỗi đúng lúc cũng có thể là truyền giáo. Một cách lắng nghe không vội phán xét cũng có thể là truyền giáo. Một bữa cơm huynh đệ có tình thương cũng có thể là truyền giáo. Một sự minh bạch trong tiền bạc cũng có thể là truyền giáo. Một thái độ hiền lành trước xung đột cũng có thể là truyền giáo.

Theo Evangelii Gaudium, Giáo Hội đi ra không đánh mất căn tính, nhưng tìm lại căn tính. Có người sợ rằng đi ra sẽ làm Giáo Hội loãng đi, đời tu mất đi sự thánh thiêng, cộng đoàn mất đi kỷ luật. Nhưng thật ra, nếu đi ra trong Đức Kitô, chúng ta không mất mình; chúng ta tìm thấy mình. Đức Giêsu nói: ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai mất mạng sống vì Thầy thì sẽ tìm được. Một cộng đoàn chỉ lo giữ mình có thể dần dần mất sức sống. Một cộng đoàn dám hiến mình cho sứ vụ sẽ được Thánh Thần làm mới. Một hội dòng chỉ lo bảo tồn cơ sở có thể trở nên nặng nề. Một hội dòng dám đặt cơ sở phục vụ người nghèo và Tin Mừng sẽ được tái sinh. Một tu sĩ chỉ lo an toàn có thể trở nên buồn bã. Một tu sĩ dám ra đi vì tình yêu sẽ tìm thấy niềm vui sâu xa.

Truyền giáo theo Evangelii Gaudium còn là truyền giáo trong sự hiệp hành. Dù văn kiện ra đời trước khi Thượng Hội Đồng về hiệp hành được triển khai mạnh mẽ, nhưng tinh thần hiệp hành đã thấm trong đó: lắng nghe, phân định, cùng đi, ưu tiên người nghèo, tham gia của toàn Dân Chúa, hoán cải mục vụ. Giáo Hội đi ra không phải là vài cá nhân anh hùng đi ra, nhưng là toàn Dân Chúa cùng bước đi. Đời tu không truyền giáo thay cho giáo dân, nhưng cùng với giáo dân. Tu sĩ không đứng trên giáo dân như người sở hữu sứ vụ, nhưng đồng hành, huấn luyện, nâng đỡ, khơi dậy các đặc sủng. Một cộng đoàn tu trì biết cộng tác với giáo dân sẽ trở nên phong phú hơn. Một hội dòng biết lắng nghe người trẻ, phụ nữ, người nghèo, người di dân, người khác tôn giáo, sẽ học được nhiều điều về cách Thánh Thần đang hoạt động ngoài những ranh giới quen thuộc.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hôm nay, khi nhiều người không còn tin vào quyền bính chỉ vì chức vụ, nhưng họ được thuyết phục bởi chứng tá, sự chân thật và khả năng lắng nghe. Một Giáo Hội đi ra phải biết đối thoại. Đối thoại không phải là thỏa hiệp chân lý, nhưng là tôn trọng con người. Đối thoại không phải là nói cho qua chuyện, nhưng là tìm gặp nhau trong sự thật và tình yêu. Đời tu có thể trở thành trường học đối thoại nếu trong cộng đoàn biết thực hành lắng nghe thật. Một tu sĩ không biết lắng nghe anh chị em mình sẽ khó lắng nghe người ngoài. Một cộng đoàn không biết đối thoại nội bộ sẽ khó làm chứng cho hiệp hành.

Đức Thánh Cha Phanxicô cũng cảnh báo về sự thế tục thiêng liêng. Đây là một trong những nguy hiểm lớn nhất đối với đời tu truyền giáo. Thế tục thiêng liêng là khi người ta dùng những hình thức đạo đức để tìm chính mình. Là khi người ta nói về Chúa nhưng tìm vinh quang cho mình. Là khi người ta phục vụ nhưng muốn được công nhận. Là khi người ta bảo vệ chân lý nhưng thiếu lòng thương xót. Là khi người ta yêu Giáo Hội như một hệ thống quyền lực hơn là như Hiền Thê của Đức Kitô. Là khi người ta lấy thành công mục vụ làm thước đo giá trị bản thân. Là khi đời tu bị nhiễm não trạng cạnh tranh, thành tích, hình ảnh, thương hiệu, ảnh hưởng. Đây là thứ thế tục rất nguy hiểm vì nó khoác áo đạo đức. Nó làm cho người tu sĩ tưởng mình đang phục vụ Chúa, trong khi thật ra đang phục vụ cái tôi được trang điểm bằng ngôn ngữ thiêng liêng.

Thuốc chữa cho sự thế tục thiêng liêng là trở về với Đức Kitô nghèo khó và bị đóng đinh. Là sống gần người nghèo. Là cầu nguyện thật. Là xét mình thật. Là để cho cộng đoàn sửa dạy. Là chấp nhận những công việc âm thầm. Là vui khi người khác được nâng lên. Là không biến sứ vụ thành sân khấu của bản thân. Là nhớ rằng Giáo Hội không phải của chúng ta, hội dòng không phải của chúng ta, cộng đoàn không phải của chúng ta, người nghèo không phải của chúng ta, thành công mục vụ cũng không phải của chúng ta. Tất cả là của Chúa. Chúng ta chỉ là đầy tớ bất xứng, được thương xót và được sai đi.

Truyền giáo theo Evangelii Gaudium cuối cùng là để cho niềm vui của Tin Mừng trở thành linh hồn của mọi sự. Nếu đời tu thiếu niềm vui, phải hỏi lại: chúng ta có còn gặp Đức Kitô không? Nếu cộng đoàn thiếu truyền giáo, phải hỏi lại: chúng ta có đang tự quy về mình không? Nếu mục vụ thiếu hoa trái, phải hỏi lại: chúng ta có chỉ chiếm giữ không gian mà quên khởi động tiến trình không? Nếu lời giảng thiếu sức chạm, phải hỏi lại: chúng ta có để thực tại đi vào thần học không? Nếu cộng đoàn chia rẽ, phải hỏi lại: chúng ta có đặt thống nhất trên xung đột không? Nếu hội dòng cục bộ, phải hỏi lại: chúng ta có nhớ toàn thể lớn hơn bộ phận không?

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu Tin Mừng. Không thiếu tiếng ồn, nhưng thiếu Lời cứu độ. Không thiếu kết nối, nhưng thiếu hiệp thông. Không thiếu giải trí, nhưng thiếu niềm vui sâu xa. Không thiếu tổ chức, nhưng thiếu lòng thương xót. Không thiếu ý tưởng, nhưng thiếu chứng nhân. Chính trong bối cảnh ấy, đời tu được mời gọi trở thành men của niềm vui Tin Mừng. Không phải bằng cách làm mọi sự thật lớn, nhưng bằng cách sống mọi sự thật sâu. Không phải bằng cách chiếm nhiều không gian, nhưng bằng cách gieo những tiến trình. Không phải bằng cách lặp lại những ý tưởng đẹp, nhưng bằng cách chạm vào thực tại. Không phải bằng cách bảo vệ bộ phận riêng, nhưng bằng cách phục vụ toàn thể. Không phải bằng cách tránh né xung đột, nhưng bằng cách kiến tạo hiệp nhất trong Đức Kitô.

Một tu sĩ sống Evangelii Gaudium là người mỗi sáng thức dậy với xác tín: hôm nay Chúa vẫn yêu tôi, vẫn gọi tôi, vẫn sai tôi. Một cộng đoàn sống Evangelii Gaudium là cộng đoàn không chỉ hỏi hôm nay chúng ta phải làm gì, nhưng hỏi hôm nay Chúa muốn chúng ta yêu ai, lắng nghe ai, đến với ai, tha thứ cho ai, mở cửa cho ai, cùng đi với ai. Một hội dòng sống Evangelii Gaudium là hội dòng không sợ bị cắt tỉa, không sợ ra khỏi an toàn, không sợ đến biên cương, không sợ nghèo đi vì Tin Mừng, bởi biết rằng chỉ khi mất mình vì Đức Kitô, mình mới sinh nhiều hoa trái.

Xin cho đời tu hôm nay không trở thành viện bảo tàng của những lý tưởng đẹp, nhưng trở thành khu vườn sống động của Tin Mừng. Xin cho mỗi cộng đoàn không trở thành nơi trú ẩn của sự an toàn, nhưng trở thành nhà mở cửa cho sứ vụ. Xin cho mỗi tu sĩ không trở thành người quản lý nỗi sợ, nhưng là chứng nhân của niềm vui. Xin cho niềm vui Tin Mừng không chỉ nằm trong văn kiện, không chỉ vang lên trong bài học, không chỉ được trích dẫn trong hội thảo, nhưng trở thành ánh sáng trong mắt chúng ta, sự hiền hậu trong lời nói chúng ta, sự tự do trong lối sống chúng ta, sự can đảm trong chọn lựa chúng ta, và lòng thương xót trong sứ vụ chúng ta.

Và xin cho lời mời gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô trong Evangelii Gaudium tiếp tục lay động đời thánh hiến: hãy ra đi. Hãy ra khỏi chính mình. Hãy ra khỏi sự buồn bã ích kỷ. Hãy ra khỏi não trạng bảo trì. Hãy ra khỏi những căn phòng đóng kín của sợ hãi. Hãy ra khỏi những biên giới chật hẹp của phe nhóm. Hãy ra đến nơi con người đang sống, đang khóc, đang tìm kiếm, đang lạc đường, đang khát hy vọng. Hãy ra đi không phải như người mang một gánh nặng, nhưng như người mang một niềm vui. Hãy ra đi không phải như người sở hữu chân lý để áp đặt, nhưng như người đã được Chân Lý yêu thương và biến đổi. Hãy ra đi không phải một mình, nhưng cùng với Giáo Hội, cùng với cộng đoàn, cùng với người nghèo, cùng với Chúa Thánh Thần.

Bởi vì truyền giáo không bắt đầu từ chiến lược, nhưng từ niềm vui. Không bắt đầu từ quyền lực, nhưng từ lòng thương xót. Không bắt đầu từ cơ sở, nhưng từ cuộc gặp gỡ. Không bắt đầu từ nỗi sợ mất mình, nhưng từ xác tín rằng Đức Kitô đã sống lại và đang đi trước chúng ta trên mọi nẻo đường.

Đó là niềm vui Tin Mừng.
Đó là Giáo Hội đi ra.
Đó là đời tu truyền giáo.
Đó là con đường mà Evangelii Gaudium mời gọi chúng ta bước đi hôm nay.

Chương 5: HIỆP HÀNH – ĐỊNH NGHĨA VÀ CHIỀU KÍCH THẦN HỌC

Khi nói đến “hiệp hành”, nhiều người dễ nghĩ ngay đến một khẩu hiệu mục vụ mới, một chương trình sinh hoạt mới, một phương pháp tổ chức mới, hay một phong trào tạm thời trong Giáo Hội. Nhưng nếu hiểu như thế thì quá hẹp. Hiệp hành không phải là một kiểu quản trị mới được thêm vào đời sống Giáo Hội; hiệp hành cũng không phải là một chiến dịch tham khảo ý kiến để rồi kết thúc bằng một bản tổng hợp. Hiệp hành, trong chiều sâu thần học của nó, chạm đến chính căn tính của Giáo Hội: Giáo Hội là Dân Thiên Chúa đang cùng nhau bước đi trong lịch sử, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, để sống hiệp thông với Thiên Chúa, hiệp thông với nhau, và được sai đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân.

Ủy Ban Thần Học Quốc Tế đã diễn tả rất cô đọng rằng nguyên lý hiệp hành là “hành động của Thánh Thần trong hiệp thông của Thân Thể Chúa Kitô và trong hành trình truyền giáo của Dân Thiên Chúa.” Câu định nghĩa này rất quan trọng, vì nó đặt hiệp hành không ở bình diện thuần túy xã hội học, quản trị học hay kỹ thuật tổ chức, nhưng đặt hiệp hành ngay trong mầu nhiệm của Chúa Thánh Thần, của Thân Thể Chúa Kitô và của Dân Thiên Chúa đang lên đường truyền giáo.

Nói cách khác, hiệp hành trước hết không phải là việc “chúng ta làm gì cho Giáo Hội”, nhưng là việc “Chúa Thánh Thần đang làm gì trong Giáo Hội”. Đó là điểm khởi đầu căn bản. Nếu quên Chúa Thánh Thần, hiệp hành sẽ bị biến thành một hội nghị ý kiến. Nếu quên Thân Thể Chúa Kitô, hiệp hành sẽ bị biến thành sự tranh chấp quyền lực giữa các nhóm. Nếu quên hành trình truyền giáo của Dân Thiên Chúa, hiệp hành sẽ bị biến thành một cuộc tự vấn nội bộ, khép kín trong những bận tâm của riêng mình. Nhưng khi đặt hiệp hành trong hành động của Thánh Thần, trong hiệp thông của Thân Thể Chúa Kitô và trong sứ vụ truyền giáo của Dân Chúa, ta mới thấy hiệp hành là một lối sống sâu xa của Hội Thánh.

Chính vì thế, hiệp hành không phải là một chủ đề phụ. Nó không nằm bên lề đời sống Giáo Hội. Nó đụng đến cách Giáo Hội hiểu về chính mình. Giáo Hội không phải là một tập hợp những cá nhân đạo đức sống cạnh nhau. Giáo Hội cũng không phải là một cơ chế tôn giáo được vận hành bằng mệnh lệnh từ trên xuống và sự thụ động từ dưới lên. Giáo Hội là một thân thể sống động, trong đó Đức Kitô là Đầu, Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống, còn mọi tín hữu nhờ Bí tích Rửa Tội được thông phần vào cùng một phẩm giá làm con Thiên Chúa, cùng một ơn gọi nên thánh, và cùng một sứ mạng loan báo Tin Mừng.

Từ “hiệp hành” thường được giải thích theo nghĩa đơn sơ là “cùng đi trên một con đường”. Nhưng trong đức tin Kitô giáo, “cùng đi” không chỉ là đi chung theo nghĩa vật lý, cũng không chỉ là làm việc chung theo nghĩa tổ chức. “Cùng đi” là cùng lắng nghe Thiên Chúa, cùng phân định thánh ý Người, cùng mang lấy gánh nặng của nhau, cùng để cho Tin Mừng hoán cải, và cùng được sai đi phục vụ thế giới. Con đường của Giáo Hội không phải là con đường do con người tự vẽ ra theo sở thích của mình, nhưng là con đường của Đức Kitô: con đường nhập thể, con đường nghèo khó, con đường phục vụ, con đường thập giá, con đường phục sinh và con đường truyền giáo.

Hiệp hành vì thế có một nền tảng Ba Ngôi rất sâu xa. Thiên Chúa mà Giáo Hội tin không phải là một Thiên Chúa cô độc, khép kín, bất động. Thiên Chúa là Cha, Con và Thánh Thần: một mầu nhiệm hiệp thông tình yêu. Chúa Cha yêu Chúa Con trong Chúa Thánh Thần; Chúa Con hoàn toàn hướng về Chúa Cha trong tình yêu vâng phục; Chúa Thánh Thần là dây hiệp thông sống động, là tình yêu được trao ban, là Đấng quy tụ, làm cho khác biệt không trở thành chia rẽ, và làm cho hiệp nhất không trở thành đồng dạng. Nếu Giáo Hội được sinh ra từ mầu nhiệm Ba Ngôi, thì Giáo Hội chỉ thực sự là mình khi sống theo mẫu mực Ba Ngôi: hiệp nhất trong đa dạng, khác biệt trong yêu thương, phẩm trật trong phục vụ, và sứ mạng trong hiệp thông.

Ở đây ta thấy hiệp hành không phải là một chọn lựa chiến thuật, nhưng là một hệ quả thần học. Giáo Hội không thể loan báo một Thiên Chúa hiệp thông bằng một lối sống chia rẽ. Giáo Hội không thể rao giảng một Thiên Chúa tình yêu bằng một cung cách độc đoán, lạnh lùng, vô cảm. Giáo Hội không thể nói về một Thiên Chúa lắng nghe tiếng kêu của dân Người mà lại không lắng nghe những tiếng nói nhỏ bé, nghèo hèn, bị bỏ quên trong chính cộng đoàn mình. Giáo Hội không thể làm chứng cho Đức Kitô mục tử nếu những người trong Giáo Hội không cùng nhau học cách chăm sóc, nâng đỡ, phân định và bước đi.

Ba trụ cột thường được nhắc đến trong tiến trình Thượng Hội Đồng về hiệp hành là: hiệp thông, tham gia và sứ mạng. Chủ đề chính thức của tiến trình Thượng Hội Đồng 2021–2024 là “Hướng tới một Giáo Hội hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ mạng”, và ba từ này không phải là ba khẩu hiệu đặt cạnh nhau, nhưng là ba chiều kích gắn bó hữu cơ trong cùng một đời sống Giáo Hội.

Trước hết là hiệp thông. Hiệp hành khởi đi từ hiệp thông, vì Giáo Hội không tự mình làm nên sự hiệp nhất. Sự hiệp nhất của Giáo Hội không phải là sản phẩm của sự đồng thuận xã hội, càng không phải là kết quả của việc mọi người đều nghĩ giống nhau, nói giống nhau, làm giống nhau. Hiệp thông của Giáo Hội bắt nguồn từ Thiên Chúa Ba Ngôi, được thực hiện trong Đức Kitô, được ban phát nhờ Chúa Thánh Thần, và được nuôi dưỡng nơi Lời Chúa, Bí tích Thánh Thể, đời sống cầu nguyện và đức ái huynh đệ.

Hiệp thông không có nghĩa là xóa bỏ khác biệt. Trong Giáo Hội, có nhiều đặc sủng, nhiều bậc sống, nhiều tác vụ, nhiều kinh nghiệm thiêng liêng, nhiều hoàn cảnh văn hóa, nhiều vùng miền, nhiều thế hệ, nhiều nhạy cảm mục vụ khác nhau. Một giáo xứ có người già và người trẻ, người trí thức và người lao động, người giàu và người nghèo, người đạo gốc và người tân tòng, người nhiệt thành và người nguội lạnh, người mạnh mẽ và người đầy thương tích. Nếu hiểu hiệp thông như sự đồng dạng, ta sẽ loại trừ những người không giống ta. Nhưng nếu hiểu hiệp thông theo Thánh Thần, ta sẽ nhận ra rằng sự khác biệt có thể trở thành ân sủng, nếu mọi khác biệt đều được đặt dưới quyền chủ trì của Đức Kitô và được thanh luyện bởi đức ái.

Hiệp thông đích thực không phải là tránh mọi căng thẳng. Có những cộng đoàn bên ngoài xem ra rất yên ổn, nhưng thật ra chỉ vì người ta không dám nói, không dám góp ý, không dám đối thoại, không dám đụng đến những vấn đề thật. Đó không phải là hiệp thông; đó có thể là sự im lặng vì sợ hãi. Hiệp thông Kitô giáo không phủ nhận những khác biệt, những đau đớn, những bất đồng, nhưng đưa tất cả vào một tiến trình lắng nghe, cầu nguyện, hoán cải và phân định. Một cộng đoàn hiệp thông không phải là cộng đoàn không bao giờ có vấn đề, nhưng là cộng đoàn biết đem vấn đề ra trước mặt Chúa, biết nói với nhau trong sự thật và đức ái, biết để cho Thánh Thần biến những căng thẳng thành cơ hội trưởng thành.

Hiệp thông cũng không thể tách khỏi Thánh Thể. Nếu Giáo Hội là Thân Thể Chúa Kitô, thì Thánh Thể là trung tâm sống động của hiệp thông. Khi cùng tham dự một bàn tiệc, cùng nghe một Lời, cùng lãnh nhận một Tấm Bánh, người tín hữu được nhắc nhớ rằng mình không sống đức tin một mình. Thánh Thể phá vỡ tính cá nhân khép kín. Người rước lễ thật sự không thể tiếp tục sống như thể mình không liên quan gì đến anh chị em. Một Thánh Lễ được cử hành sốt sắng mà không dẫn đến hiệp thông cụ thể trong cộng đoàn, không mở lòng với người nghèo, không làm cho người tín hữu biết tha thứ, biết lắng nghe, biết phục vụ, thì Thánh Lễ ấy chưa được sống trọn vẹn trong đời.

Chiều kích thứ hai là tham gia. Nếu hiệp thông nói đến căn tính chung của Giáo Hội, thì tham gia nói đến trách nhiệm cụ thể của mọi thành phần Dân Chúa. Nhờ Bí tích Rửa Tội, không ai là người ngoài cuộc trong Giáo Hội. Không ai chỉ là khán giả. Không ai chỉ “đi lễ cho xong”. Không ai chỉ nhận lãnh mà không có trách nhiệm trao ban. Mọi tín hữu, theo bậc sống và ơn gọi của mình, đều được mời gọi tham gia vào đời sống và sứ mạng của Hội Thánh.

Tham gia không có nghĩa là ai cũng làm mọi sự như nhau. Giáo Hội không phải là một đám đông vô trật tự, trong đó mọi vai trò bị trộn lẫn. Trong Giáo Hội có phẩm trật, có tác vụ thánh chức, có trách nhiệm mục tử, có quyền giảng dạy, thánh hóa và quản trị được trao cho các giám mục hiệp thông với Đức Giáo Hoàng, và cho các linh mục như cộng sự viên của các ngài. Nhưng phẩm trật trong Giáo Hội không được hiểu như quyền lực thống trị; phẩm trật mang bản chất phục vụ. Người mục tử không đứng bên ngoài Dân Chúa để điều khiển như một ông chủ, nhưng đứng giữa, đứng trước và đứng sau đoàn chiên: đứng giữa để chia sẻ thân phận; đứng trước để dẫn đường; đứng sau để nâng đỡ những người yếu đuối, chậm bước, bị bỏ lại.

Tham gia cũng không có nghĩa là giáo dân chỉ được mời làm những công việc phụ trợ bên ngoài. Nhiều nơi vẫn còn một não trạng rất hẹp: linh mục là người quyết định mọi sự, tu sĩ là người thực hiện một số việc đạo đức, giáo dân là người đóng góp tài chính, tham dự lễ nghi, hoặc làm theo khi được sai. Não trạng ấy làm nghèo Giáo Hội. Công đồng Vaticanô II đã nhấn mạnh phẩm giá và sứ mạng của toàn thể Dân Thiên Chúa. Giáo dân không chỉ là “người giúp việc” trong Giáo Hội, nhưng là những môn đệ thừa sai giữa lòng thế giới: trong gia đình, công sở, trường học, bệnh viện, chợ búa, mạng xã hội, đời sống văn hóa, kinh tế, chính trị và xã hội.

Một Giáo Hội hiệp hành phải biết khơi dậy các đặc sủng. Có người có khả năng dạy giáo lý. Có người có ơn an ủi người đau khổ. Có người có khả năng tổ chức. Có người có kinh nghiệm đồng hành với giới trẻ. Có người có chuyên môn truyền thông. Có người có khả năng âm nhạc phụng vụ. Có người có lòng thương người nghèo. Có người âm thầm cầu nguyện. Có người không nói hay, không làm lớn, nhưng rất trung tín trong những việc nhỏ. Tham gia là giúp mỗi người nhận ra: tôi có một chỗ trong Thân Thể Chúa Kitô; tôi có một phần trách nhiệm trong sứ mạng của Hội Thánh; tôi có một ân ban cần được đặt vào phục vụ cộng đoàn.

Tuy nhiên, tham gia không chỉ là “làm nhiều việc”. Một cộng đoàn có nhiều hội đoàn, nhiều chương trình, nhiều buổi họp, nhiều hoạt động chưa chắc đã là cộng đoàn hiệp hành. Nếu mọi hoạt động chỉ xoay quanh thành tích, hình thức, danh tiếng, quyền lợi nhóm, hoặc sự bận rộn bên ngoài, thì tham gia có thể trở thành hoạt động chủ nghĩa. Tham gia theo nghĩa hiệp hành phải bắt nguồn từ lắng nghe Chúa, từ hoán cải nội tâm, từ sự khiêm nhường nhận rằng mình cần người khác, và từ lòng ao ước phục vụ sứ mạng chung chứ không xây dựng “vương quốc riêng” của mình.

Chiều kích thứ ba là sứ mạng. Đây là điểm quyết định. Hiệp hành không nhằm làm cho Giáo Hội chỉ trở nên dễ chịu hơn ở bên trong, nhưng làm cho Giáo Hội trung thành hơn với sứ mạng Chúa trao. Thượng Hội Đồng nhấn mạnh rằng trung tâm của hành trình hiệp hành là lời mời gọi canh tân Dân Thiên Chúa trong việc bước theo Chúa và phục vụ sứ mạng của Người.

Một Giáo Hội hiệp hành mà không truyền giáo sẽ trở thành một cộng đoàn tự quy chiếu. Người ta họp với nhau, lắng nghe nhau, chia sẻ với nhau, nhưng cuối cùng chỉ lo những chuyện nội bộ. Đó không phải là hiệp hành trọn vẹn. Chúa Thánh Thần quy tụ Giáo Hội không phải để Giáo Hội khép kín trong sự ấm áp của mình, nhưng để sai Giáo Hội ra đi. Trong sách Công Vụ Tông Đồ, Chúa Thánh Thần hiện xuống không chỉ để các môn đệ cảm thấy bình an, nhưng để họ mở cửa, ra khỏi phòng Tiệc Ly, công bố những kỳ công của Thiên Chúa và làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh.

Sứ mạng giúp thanh luyện hiệp thông. Khi một cộng đoàn chỉ nhìn vào chính mình, những khác biệt nhỏ có thể trở thành xung đột lớn. Nhưng khi cộng đoàn cùng hướng về sứ mạng, cùng quan tâm đến người nghèo, người trẻ, người di dân, người đau khổ, người xa Chúa, người chưa biết Tin Mừng, thì cộng đoàn dễ thoát khỏi những tranh chấp vụn vặt. Sứ mạng làm cho Giáo Hội bớt tự ái, bớt đóng khung, bớt tranh quyền, bớt tính toán. Sứ mạng đặt mọi người trước câu hỏi căn bản: chúng ta hiện hữu để làm gì? Chúng ta giữ đạo cho riêng mình, hay được sai đi để trở thành dấu chỉ tình yêu Thiên Chúa giữa thế giới?

Sứ mạng cũng giúp sửa lại một hiểu lầm phổ biến: hiệp hành không phải là Giáo Hội ngồi lại để nghe mọi người muốn gì, rồi cố gắng đáp ứng mọi mong muốn ấy. Không. Hiệp hành là cùng nhau lắng nghe xem Chúa muốn gì cho Giáo Hội hôm nay. Điều khác biệt nằm ở đó. Nếu chỉ hỏi “tôi muốn gì?”, cộng đoàn sẽ bị kéo về phía sở thích cá nhân. Nếu chỉ hỏi “nhóm tôi muốn gì?”, cộng đoàn sẽ rơi vào phe phái. Nếu chỉ hỏi “xã hội đang thích gì?”, Giáo Hội sẽ chạy theo thời trang. Nhưng nếu hỏi “Thánh Thần đang nói gì với Hội Thánh?”, cộng đoàn bước vào phân định thiêng liêng.

Vì vậy, phải nói rõ: hiệp hành không phải là dân chủ nghị viện. Đây là một điểm rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Nhiều người ủng hộ hiệp hành vì tưởng rằng từ nay Giáo Hội sẽ vận hành theo mô hình bỏ phiếu đa số, ai đông hơn thì thắng, ai có tiếng nói mạnh hơn thì quyết định. Ngược lại, nhiều người sợ hiệp hành vì tưởng rằng hiệp hành sẽ làm suy yếu phẩm trật, làm loãng giáo lý, biến Giáo Hội thành một tổ chức chính trị. Cả hai cách hiểu ấy đều không đúng.

Dân chủ nghị viện vận hành theo nguyên tắc đại diện, tranh luận, vận động, biểu quyết và đa số. Mô hình ấy có giá trị riêng trong đời sống chính trị xã hội. Nhưng Giáo Hội không phải là quốc hội. Chân lý mặc khải không được quyết định bằng số phiếu. Đức tin Tông Truyền không thay đổi theo áp lực dư luận. Các bí tích không phải là sản phẩm của thương lượng. Huấn Quyền không phải là cơ chế hành chính có thể bị thay thế bởi đa số ý kiến. Trong Giáo Hội, lắng nghe mọi người không có nghĩa là mọi ý kiến đều có giá trị giáo lý như nhau, và tham khảo rộng rãi không có nghĩa là từ bỏ trách nhiệm phân định của các mục tử.

Nhưng nói hiệp hành không phải là dân chủ nghị viện cũng không có nghĩa là quay lại với lối cai quản độc đoán, khép kín, không lắng nghe. Nếu phủ nhận hiệp hành để bảo vệ một thứ quyền lực không cần đối thoại, đó cũng là sai. Giáo Hội không phải là nghị viện, nhưng Giáo Hội cũng không phải là một bộ máy áp đặt. Giáo Hội là cộng đoàn được Thánh Thần hướng dẫn. Vì thế, lắng nghe là một hành vi thiêng liêng. Đối thoại là một hành vi mục vụ. Tham khảo Dân Chúa là một hành vi thần học, vì Chúa Thánh Thần không chỉ hoạt động nơi hàng giáo sĩ, nhưng nơi toàn thể Thân Thể Chúa Kitô.

Điểm khác biệt căn bản giữa hiệp hành và dân chủ nghị viện là mục tiêu của tiến trình. Trong dân chủ nghị viện, các bên thường tìm cách bảo vệ quan điểm, thuyết phục người khác, tạo liên minh và đạt được quyết định theo đa số. Trong hiệp hành, cộng đoàn không khởi đi từ câu hỏi: “Phe nào thắng?” nhưng từ câu hỏi: “Chúa đang mời gọi chúng ta đi đâu?” Không phải ai nói hay nhất sẽ thắng. Không phải nhóm nào đông nhất sẽ thắng. Không phải ý kiến nào hợp thời nhất sẽ thắng. Điều quan trọng là cộng đoàn có đủ khiêm nhường để lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe nhau, lắng nghe thực tại, lắng nghe người nghèo, lắng nghe truyền thống sống động của Hội Thánh, và lắng nghe Huấn Quyền.

Hiệp hành vì thế đòi hỏi phân định cộng đoàn. Phân định khác với thảo luận thông thường. Thảo luận có thể dừng lại ở lý lẽ, cảm xúc, lợi ích và kinh nghiệm. Phân định đi xa hơn: nó đặt mọi sự dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần. Phân định hỏi: điều này có đến từ Thần Khí Đức Kitô không? Điều này có làm tăng đức tin, đức cậy, đức mến không? Điều này có xây dựng hiệp thông không? Điều này có trung thành với Tin Mừng không? Điều này có phục vụ người nghèo, người bé nhỏ, người bị loại trừ không? Điều này có giúp Giáo Hội truyền giáo hơn không? Điều này có phù hợp với đức tin Tông Truyền và Huấn Quyền không?

Phân định cộng đoàn đòi hỏi cầu nguyện. Không có cầu nguyện, hiệp hành dễ trở thành hội thảo. Không có thinh lặng, hiệp hành dễ trở thành tranh luận. Không có Lời Chúa, hiệp hành dễ trở thành trao đổi ý kiến xã hội học. Không có Thánh Thể, hiệp hành dễ mất trung tâm. Không có lòng sám hối, hiệp hành dễ biến thành diễn đàn để phê bình người khác mà không hoán cải chính mình. Không có đức ái, hiệp hành dễ làm tổn thương cộng đoàn. Không có Huấn Quyền, hiệp hành dễ trôi vào chủ quan và tương đối.

Ở đây, vai trò của Huấn Quyền rất quan trọng. Hiệp hành đích thực luôn diễn ra “cum Petro et sub Petro” – cùng với Phêrô và dưới quyền Phêrô – nghĩa là trong sự hiệp thông với Đức Giáo Hoàng và các giám mục. Huấn Quyền không phải là vật cản của hiệp hành, nhưng là một bảo đảm cho hiệp hành khỏi rơi vào hỗn loạn. Như một dòng sông cần đôi bờ để nước có thể chảy mạnh và đúng hướng, tiến trình lắng nghe trong Giáo Hội cần đức tin Tông Truyền, cần giáo lý, cần kỷ luật bí tích, cần sự phân định của các mục tử để không bị cuốn theo những đợt sóng cảm xúc nhất thời.

Nhưng Huấn Quyền cũng không hoạt động như một tiếng nói cô lập khỏi Dân Chúa. Các mục tử được mời gọi lắng nghe. Lắng nghe không làm giảm quyền mục tử; trái lại, lắng nghe làm cho quyền mục tử trở nên giống Đức Kitô hơn. Đức Giêsu là Mục Tử Nhân Lành. Người biết chiên của Người. Người nghe tiếng kêu của người mù bên vệ đường. Người dừng lại trước tiếng khóc của bà góa thành Naim. Người để cho người phụ nữ bị bệnh loạn huyết chạm vào áo mình. Người hỏi các môn đệ: “Người ta nói Thầy là ai?” rồi lại hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Đức Giêsu không cần thông tin vì thiếu hiểu biết, nhưng Người lắng nghe để mở lòng con người, để dẫn họ vào chân lý, để làm cho họ tham dự vào hành trình cứu độ.

Một linh mục hiệp hành không phải là linh mục đánh mất vai trò lãnh đạo. Trái lại, ngài lãnh đạo theo cách của Đức Kitô: bằng phục vụ, bằng lắng nghe, bằng phân định, bằng quy tụ, bằng khơi dậy đặc sủng, bằng bảo vệ hiệp thông, bằng trung thành với giáo lý, bằng can đảm sửa sai khi cần, và bằng khiêm nhường nhận ra Chúa Thánh Thần có thể nói qua những người rất bé nhỏ. Một linh mục không lắng nghe sẽ dễ trở thành người quản lý cô độc. Một linh mục chỉ chiều theo mọi ý kiến sẽ dễ trở thành người lãnh đạo mất hướng. Linh mục hiệp hành là người vừa có trái tim mục tử biết lắng nghe, vừa có xương sống đức tin biết phân định và hướng dẫn.

Một giáo dân hiệp hành cũng không phải là người chỉ biết đòi quyền phát biểu. Tham gia trong Giáo Hội không phải là tranh giành ảnh hưởng, nhưng là đặt ơn gọi của mình vào phục vụ. Người giáo dân hiệp hành biết nói sự thật với lòng yêu mến Giáo Hội. Biết góp ý mà không phá đổ. Biết thao thức mà không cay đắng. Biết cộng tác mà không phe nhóm. Biết vâng phục mà không thụ động. Biết đặt chuyên môn của mình vào đời sống Giáo Hội mà không biến Giáo Hội thành công ty. Biết phục vụ trong âm thầm, vì hiểu rằng trong Thân Thể Chúa Kitô, không chi thể nào là vô ích.

Một tu sĩ hiệp hành sống ơn gọi thánh hiến như dấu chỉ của hiệp thông và sứ mạng. Đời tu không thể đứng bên lề tiến trình hiệp hành, bởi chính đời thánh hiến là một lời nhắc nhớ rằng Giáo Hội không sống cho mình, nhưng sống cho Thiên Chúa và cho Nước Trời. Khiết tịnh thánh hiến mở trái tim ra cho tình yêu phổ quát. Khó nghèo thánh hiến làm chứng rằng Giáo Hội không đặt nền trên của cải, quyền lực và an toàn vật chất. Vâng phục thánh hiến là trường học của phân định, nơi con người từ bỏ ý riêng để tìm thánh ý Thiên Chúa trong cộng đoàn, trong sứ mạng, trong bề trên hợp pháp, và trong những dấu chỉ thời đại. Nếu đời tu sống hiệp hành sâu xa, các cộng đoàn tu trì sẽ trở thành những “phòng thí nghiệm Tin Mừng” của hiệp thông, lắng nghe, phục vụ và truyền giáo.

Hiệp hành còn có chiều kích Kinh Thánh rất rõ. Ngay từ Cựu Ước, Thiên Chúa không cứu con người như những cá nhân rời rạc, nhưng quy tụ một dân. Abraham được gọi lên đường, nhưng lời hứa dành cho muôn dân. Môsê được sai đến với Pharaô, nhưng để dẫn dân ra khỏi nô lệ. Israel đi qua sa mạc không phải như một đám đông vô danh, nhưng như Dân Giao Ước, được Lời Chúa, Lề Luật, Lều Hội Ngộ và sự hiện diện của Thiên Chúa hướng dẫn. Các ngôn sứ được sai đến không chỉ để nói với cá nhân, nhưng để kêu gọi toàn dân hoán cải và trở về với giao ước.

Trong Tân Ước, Đức Giêsu không chỉ gọi từng môn đệ riêng lẻ, nhưng quy tụ Nhóm Mười Hai, biểu tượng của Israel mới. Người sai các môn đệ đi từng hai người một. Người dạy họ gọi Thiên Chúa là “Cha chúng con”, chứ không chỉ “Cha của con”. Người lập Bí tích Thánh Thể trong bữa ăn cộng đoàn. Sau phục sinh, Người hiện ra giữa các môn đệ đang tụ họp, ban bình an và Thánh Thần, rồi sai họ đi: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em.” Giáo Hội sơ khai trong sách Công Vụ sống hiệp hành qua việc chuyên cần nghe giáo huấn các Tông Đồ, hiệp thông huynh đệ, bẻ bánh và cầu nguyện. Khi gặp khủng hoảng, như vấn đề dân ngoại có phải giữ luật Môsê hay không, cộng đoàn không giải quyết bằng độc đoán hay hỗn loạn, nhưng bằng một tiến trình lắng nghe, tranh luận, chứng từ, phân định và quyết định trong Thánh Thần: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định…”

Câu “Thánh Thần và chúng tôi quyết định” là một chìa khóa thần học rất đẹp cho hiệp hành. Không phải “chúng tôi quyết định rồi xin Thánh Thần chúc lành.” Cũng không phải “Thánh Thần quyết định mà chúng tôi không cần tham gia.” Nhưng là một sự cộng tác nhiệm mầu: Thánh Thần hướng dẫn, còn Giáo Hội lắng nghe, phân định và hành động. Hiệp hành nằm trong chính sự cộng tác ấy. Thiên Chúa không biến Giáo Hội thành công cụ vô tri, nhưng cũng không để Giáo Hội tự vận hành theo tính toán thuần túy nhân loại. Giáo Hội là cộng đoàn được Thánh Thần làm cho sống động.

Trong thực tế mục vụ, hiệp hành bắt đầu từ những điều rất cụ thể. Một giáo xứ hiệp hành không chỉ là giáo xứ có hội đồng mục vụ trên giấy tờ, nhưng là nơi linh mục, tu sĩ và giáo dân thật sự biết lắng nghe nhau vì sứ mạng chung. Các cuộc họp không chỉ để thông báo quyết định đã có sẵn, nhưng để cầu nguyện, chia sẻ, nhận định thực trạng, lắng nghe những người bị ảnh hưởng, và tìm phương thế phục vụ Tin Mừng. Những người nghèo không chỉ là đối tượng được giúp đỡ, nhưng tiếng nói của họ cần được lắng nghe. Người trẻ không chỉ được mời múa hát, trang trí, truyền thông, nhưng cần được hỏi về thao thức, khủng hoảng, đức tin, tương lai, ngôn ngữ và cách họ gặp Chúa trong thế giới hôm nay. Người di dân không chỉ được xem như những người “ở trọ” trong giáo xứ, nhưng là thành phần của Dân Chúa, có kinh nghiệm đức tin, có đau khổ, có quà tặng và có sứ mạng.

Một giáo xứ hiệp hành cũng cần học cách lắng nghe những người ít nói. Trong nhiều cộng đoàn, tiếng nói thường thuộc về những người quen phát biểu, có vị trí, có ảnh hưởng, có học thức, có điều kiện. Nhưng Thánh Thần có thể nói qua một bà cụ âm thầm, một người cha lao động nghèo, một em thiếu nhi, một người tân tòng, một người từng rời xa Giáo Hội, một người đang tổn thương vì cảm thấy mình không được đón nhận. Hiệp hành đòi cộng đoàn mở rộng đôi tai mục vụ: không chỉ nghe tiếng nói lớn, mà còn nghe cả tiếng thở dài; không chỉ nghe người ở trung tâm, mà còn nghe người ngoài lề; không chỉ nghe những người đồng ý, mà còn nghe cả những người đang đau vì bất đồng.

Tuy nhiên, lắng nghe không có nghĩa là hợp thức hóa mọi quan điểm. Có những ý kiến cần được đón nhận như một lời cảnh tỉnh. Có những ý kiến cần được thanh luyện. Có những ý kiến phát xuất từ đau khổ thật nhưng hướng giải quyết chưa phù hợp Tin Mừng. Có những yêu cầu không thể chấp nhận vì trái với đức tin, luân lý hoặc kỷ luật căn bản của Hội Thánh. Hiệp hành đích thực không né tránh sự thật. Lòng thương xót không tách khỏi chân lý. Lắng nghe không đồng nghĩa với buông xuôi. Đối thoại không đồng nghĩa với tương đối hóa. Phân định chính là để nhận ra đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của sợ hãi, đâu là tiếng của tự ái, đâu là tiếng của thế gian, đâu là tiếng của Thánh Thần.

Một trong những hoa trái quan trọng của hiệp hành là chữa lành. Nhiều cộng đoàn bị thương vì thiếu lắng nghe. Có những người âm thầm rời xa Giáo Hội không phải vì mất đức tin vào Chúa, nhưng vì cảm thấy không còn được nhìn nhận trong cộng đoàn. Có những người trẻ không chống lại Giáo Hội, nhưng không tìm thấy nơi Giáo Hội một không gian để đặt câu hỏi thật. Có những người nghèo cảm thấy mình chỉ được nhớ đến trong các dịp bác ái, nhưng không được tham dự vào đời sống chung. Có những người giáo dân có khả năng nhưng lâu ngày trở nên thụ động vì mọi sự đã có người quyết định. Có những linh mục mệt mỏi vì phải gánh quá nhiều, nhưng lại chưa biết trao trách nhiệm và tin tưởng cộng đoàn. Hiệp hành mở ra một con đường chữa lành những vết thương ấy, không bằng khẩu hiệu, nhưng bằng một văn hóa mới: văn hóa gặp gỡ, lắng nghe, phân định và đồng trách nhiệm.

Hiệp hành cũng đòi hỏi hoán cải quyền lực. Trong Giáo Hội, quyền bính là điều cần thiết, vì cộng đoàn cần được hướng dẫn trong chân lý và hiệp nhất. Nhưng quyền bính chỉ mang khuôn mặt Tin Mừng khi trở thành phục vụ. Đức Giêsu đã nói rất rõ: thủ lãnh các dân thì dùng quyền mà thống trị, nhưng giữa anh em thì không được như vậy; ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ. Đây là một cuộc hoán cải không dễ. Người có quyền phải học cách lắng nghe. Người không có quyền phải học cách tham gia có trách nhiệm. Người quen ra lệnh phải học cách phân định chung. Người quen phê bình phải học cách xây dựng. Người quen im lặng phải học cách nói trong khiêm nhường. Người quen hoạt động riêng lẻ phải học cách cộng tác. Người quen sở hữu công việc phải học cách trao ban.

Hiệp hành còn đòi hỏi hoán cải ngôn ngữ. Một cộng đoàn không thể hiệp hành nếu ngôn ngữ của nó đầy kết án, mỉa mai, nghi ngờ và loại trừ. Có những cuộc họp thất bại không phải vì thiếu ý tưởng, nhưng vì thiếu đức ái trong lời nói. Có những góp ý đúng nhưng được nói theo cách làm người khác đóng cửa lòng. Có những phản biện cần thiết nhưng bị biến thành công kích cá nhân. Có những sự thật phải nói, nhưng cần nói trong tình yêu. Hiệp hành không đòi mọi người nói những lời dễ nghe, nhưng đòi mọi người học nói như môn đệ Đức Kitô: chân thật, khiêm tốn, xây dựng, biết lắng nghe, biết chờ đợi, biết để cho người khác có chỗ.

Hiệp hành cũng đòi hỏi hoán cải thời gian. Trong một xã hội vội vã, người ta muốn quyết định nhanh, kết quả nhanh, thành tích nhanh. Nhưng phân định thiêng liêng cần thời gian. Một hạt giống cần thời gian để nảy mầm. Một vết thương cần thời gian để lành. Một cộng đoàn cần thời gian để tin nhau. Một tiến trình hiệp hành không thể chỉ là một cuộc họp lấy ý kiến cho đủ thủ tục. Nó cần sự kiên nhẫn của người gieo giống. Có khi phải lắng nghe nhiều lần. Có khi phải dừng lại cầu nguyện. Có khi phải chấp nhận chưa có câu trả lời ngay. Có khi phải phân biệt giữa việc cần quyết định nhanh và việc cần chờ cho cộng đoàn trưởng thành trong ánh sáng Thánh Thần.

Trong bối cảnh Việt Nam, hiệp hành có nhiều ý nghĩa mục vụ cụ thể. Văn hóa Việt Nam vốn coi trọng gia đình, cộng đoàn, tình làng nghĩa xóm, sự kính trọng người lớn, lòng biết ơn và tinh thần tương trợ. Những giá trị ấy có thể trở thành nền tảng tốt cho hiệp hành. Nhưng đồng thời, cũng có những khó khăn: tâm lý ngại góp ý vì sợ mất lòng; thói quen nể nang; khuynh hướng tập trung quyết định vào một vài người; sự thụ động của giáo dân; khoảng cách giữa các thế hệ; sự khác biệt giữa người đạo gốc và người tân tòng; giữa cộng đoàn ổn định và người di dân; giữa ngôn ngữ phụng vụ truyền thống và ngôn ngữ của người trẻ hôm nay. Hiệp hành không phủ nhận những thực tế ấy, nhưng mời gọi Giáo Hội tại Việt Nam biến chúng thành nơi Chúa Thánh Thần hoạt động.

Một giáo xứ Việt Nam sống hiệp hành có thể bắt đầu bằng những việc rất nhỏ: trước khi quyết định một chương trình mục vụ lớn, hãy cầu nguyện chung và lắng nghe nhiều thành phần; khi tổ chức giáo lý, hãy hỏi giáo lý viên, phụ huynh và chính các em; khi nói về giới trẻ, hãy để người trẻ được nói; khi phục vụ người nghèo, hãy gặp gỡ họ chứ không chỉ phát quà; khi xây dựng nhà thờ hay cơ sở, hãy phân định xem công trình ấy phục vụ sứ mạng thế nào; khi có xung đột hội đoàn, hãy đưa mọi người về lại Lời Chúa và sứ mạng chung; khi truyền thông giáo xứ, hãy dùng mạng xã hội không chỉ để thông báo, nhưng để lắng nghe, đồng hành và loan báo Tin Mừng.

Hiệp hành cũng cần được đưa vào đời sống gia đình. Gia đình là “Giáo Hội tại gia”, nên gia đình cũng phải học cách cùng đi. Một gia đình hiệp hành không phải là gia đình không có bất đồng, nhưng là gia đình biết cầu nguyện chung, biết lắng nghe nhau, biết cho con cái có tiếng nói, biết kính trọng người già, biết bàn bạc trong ánh sáng đức tin, biết tha thứ sau những va chạm. Người cha không lãnh đạo gia đình bằng độc đoán. Người mẹ không gánh mọi sự trong âm thầm cay đắng. Con cái không sống như những cá nhân đóng kín trong màn hình. Gia đình cùng nhau hỏi: Chúa muốn gia đình mình sống thế nào? Gia đình mình có đang là dấu chỉ tình yêu của Chúa không? Gia đình mình có mở ra với người nghèo, với giáo xứ, với xã hội không?

Hiệp hành cần được sống trong các cộng đoàn tu trì. Đời sống cộng đoàn không thể chỉ dựa trên lịch sinh hoạt chung, nhà chung, cơm chung, giờ kinh chung. Có thể sống rất gần nhau mà lòng rất xa nhau. Hiệp hành trong đời tu đòi hỏi lắng nghe huynh đệ, phân định cộng đoàn, trung thành với đặc sủng sáng lập, mở ra với nhu cầu của Giáo Hội địa phương, và can đảm nói thật trong đức ái. Một cộng đoàn tu trì hiệp hành là nơi mỗi thành viên được nhìn nhận như một quà tặng, không chỉ như một người thi hành công việc. Là nơi người trẻ được đồng hành, người già được kính trọng, người yếu đuối được nâng đỡ, người có sáng kiến được khích lệ, người gặp khủng hoảng không bị bỏ rơi. Đời tu càng sống hiệp hành, lời khấn càng trở nên chứng tá: khiết tịnh mở ra cho tình yêu phổ quát, khó nghèo mở ra cho chia sẻ, vâng phục mở ra cho phân định chung trong Thánh Thần.

Hiệp hành cũng cần được đưa vào việc đào tạo linh mục và tu sĩ. Nếu chủng sinh, tập sinh, học viên chỉ được đào tạo để giỏi kiến thức, giỏi nghi lễ, giỏi quản trị, nhưng không học lắng nghe, không học làm việc chung, không học phân định cộng đoàn, không học đối thoại với người khác biệt, không học đọc các dấu chỉ thời đại, thì sau này rất khó trở thành những người phục vụ một Giáo Hội hiệp hành. Đào tạo hiệp hành không phải là làm giảm chiều sâu thiêng liêng hay kỷ luật, nhưng làm cho thiêng liêng và kỷ luật mang khuôn mặt truyền giáo hơn. Người mục tử tương lai cần biết quỳ trước Chúa, đứng giữa cộng đoàn, đi với người nghèo, lắng nghe người trẻ, đối thoại với văn hóa, và trung thành với Hội Thánh.

Một điểm rất quan trọng khác: hiệp hành không thể tách khỏi người nghèo. Nếu tiến trình hiệp hành chỉ diễn ra giữa những người có điều kiện, có học thức, có tiếng nói, có vị trí, thì nó chưa phản ánh trọn vẹn Tin Mừng. Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa luôn nghe tiếng kêu của người nghèo, người bị áp bức, người bị lưu đày, người bị bỏ rơi. Đức Giêsu đã đồng hóa mình với những người bé mọn: đói, khát, trần truồng, đau yếu, tù đày, xa lạ. Vì thế, một Giáo Hội hiệp hành phải hỏi: người nghèo đang ở đâu trong tiến trình lắng nghe của chúng ta? Họ có được mời vào không? Hay họ chỉ là đối tượng của các chương trình bác ái? Tiếng nói của họ có làm thay đổi cách chúng ta sống đạo, tổ chức mục vụ, sử dụng tài sản, xây dựng ưu tiên không?

Hiệp hành cũng có chiều kích đại kết và liên tôn. Nếu Giáo Hội là Dân Thiên Chúa trên đường lữ hành, Giáo Hội không bước đi trong một thế giới trống rỗng. Bên cạnh chúng ta có các Kitô hữu thuộc những truyền thống khác, có anh chị em thuộc các tôn giáo khác, có những người không tôn giáo nhưng thành tâm tìm kiếm chân lý và công thiện. Hiệp hành không làm loãng căn tính Công giáo, nhưng giúp Giáo Hội biết đối thoại khiêm tốn hơn, biết nhận ra những hạt giống của Lời trong các nền văn hóa, biết cộng tác cho công lý, hòa bình, bảo vệ môi trường, phẩm giá con người và tình huynh đệ xã hội. Tài liệu chính thức của Thượng Hội Đồng cũng nhấn mạnh chiều kích đại kết như một hoa trái quan trọng của hành trình hiệp hành.

Nhưng để hiệp hành không trở thành khẩu hiệu, cần có những thực hành cụ thể. Trước hết là thực hành lắng nghe Lời Chúa. Một cộng đoàn không thể lắng nghe nhau đúng nếu không lắng nghe Chúa trước. Lời Chúa là tiêu chuẩn thanh luyện mọi tiếng nói. Thứ hai là thực hành thinh lặng. Trong thinh lặng, người ta bớt phản ứng vội, bớt tự vệ, bớt muốn thắng, và có thể nhận ra chuyển động sâu xa của Thánh Thần. Thứ ba là thực hành chia sẻ thiêng liêng, nơi mỗi người nói từ kinh nghiệm đức tin chứ không chỉ từ ý kiến. Thứ tư là thực hành phân định, nghĩa là cùng nhận ra đâu là điều dẫn đến đức tin, hiệp thông và sứ mạng. Thứ năm là thực hành trách nhiệm: sau khi đã phân định, mỗi người nhận phần việc của mình, không đẩy hết cho linh mục, hội đồng hay một nhóm nhỏ.

Hiệp hành cũng cần cơ cấu, nhưng cơ cấu không đủ. Hội đồng mục vụ, hội đồng kinh tế, các ban ngành, các nhóm nhỏ, các cuộc thỉnh ý, các khóa đào tạo, các buổi gặp gỡ liên thế hệ, các nhóm lắng nghe người trẻ, người nghèo, người di dân… tất cả đều cần thiết. Nhưng nếu thiếu tinh thần Tin Mừng, cơ cấu chỉ là vỏ ngoài. Ngược lại, nếu chỉ nói đến tinh thần mà không có cơ cấu, hiệp hành dễ thành cảm hứng mơ hồ. Giáo Hội cần cả hai: một linh đạo hiệp hành và những cơ chế giúp linh đạo ấy được thực hiện bền vững.

Điều này rất giống thân thể con người. Sự sống không chỉ là bộ xương, nhưng không có bộ xương thì thân thể không đứng vững. Cơ cấu là bộ xương; Thánh Thần là hơi thở; đức ái là dòng máu; Đức Kitô là Đầu; Dân Chúa là các chi thể; sứ mạng là hướng chuyển động của toàn thân. Nếu chỉ có cơ cấu mà thiếu Thánh Thần, Giáo Hội thành bộ máy. Nếu chỉ có cảm hứng mà thiếu cơ cấu, Giáo Hội thành đám đông thiếu hướng. Hiệp hành trưởng thành là khi cơ cấu được linh hoạt bởi Thánh Thần và Thánh Thần được đón nhận qua những phương thế cụ thể của đời sống Hội Thánh.

Một nguy cơ khác là biến hiệp hành thành kỹ thuật quản lý xung đột. Đúng là hiệp hành giúp giải quyết xung đột tốt hơn, nhưng nó còn sâu hơn thế. Hiệp hành không chỉ hỏi: làm sao để mọi người bớt bất mãn? Nhưng hỏi: làm sao để chúng ta trung thành hơn với Tin Mừng? Không chỉ hỏi: làm sao để cộng đoàn vận hành êm hơn? Nhưng hỏi: làm sao để cộng đoàn trở thành dấu chỉ Nước Thiên Chúa? Không chỉ hỏi: làm sao để có nhiều người tham dự hơn? Nhưng hỏi: làm sao để mỗi người trở thành môn đệ thừa sai hơn?

Hiệp hành cũng không phải là một con đường dễ dàng. Cùng đi với nhau bao giờ cũng khó hơn đi một mình. Đi một mình thì nhanh, nhưng dễ lạc. Đi cùng nhau thì chậm hơn, nhưng sâu hơn. Người nóng vội sẽ thấy hiệp hành mất thời gian. Người độc đoán sẽ thấy hiệp hành phiền phức. Người thụ động sẽ thấy hiệp hành đòi hỏi quá nhiều. Người thích tranh luận sẽ biến hiệp hành thành diễn đàn. Người thích an toàn sẽ sợ những tiếng nói mới. Vì thế, hiệp hành đòi hỏi nhân đức: khiêm nhường, kiên nhẫn, can đảm, bác ái, trung tín, khôn ngoan và hy vọng.

Khiêm nhường để nhận rằng tôi không sở hữu toàn bộ ánh sáng. Kiên nhẫn để chờ người khác lớn lên. Can đảm để nói sự thật khi cần. Bác ái để không biến sự thật thành vũ khí. Trung tín để không chạy theo trào lưu. Khôn ngoan để phân biệt điều cốt yếu và điều phụ thuộc. Hy vọng để tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang dẫn dắt Giáo Hội, ngay cả khi con đường có lúc mờ tối, chậm chạp và đầy thử thách.

Hiệp hành còn là một lời mời gọi sám hối. Giáo Hội cần sám hối vì những lần không lắng nghe. Sám hối vì những người bị bỏ quên. Sám hối vì những lạm dụng quyền lực. Sám hối vì não trạng giáo sĩ trị. Sám hối vì sự thụ động của giáo dân. Sám hối vì những cộng đoàn khép kín, chỉ lo cho mình. Sám hối vì biến phụng vụ thành hình thức mà không sinh hoa trái yêu thương. Sám hối vì nói nhiều về truyền giáo nhưng ít ra khỏi vùng an toàn. Sám hối không làm Giáo Hội yếu đi; sám hối làm Giáo Hội trong sạch hơn, khiêm nhường hơn và đáng tin hơn.

Trong chiều sâu, hiệp hành là một linh đạo của “chúng ta”. Thế giới hôm nay thường đề cao cái tôi: ý kiến của tôi, quyền lợi của tôi, cảm xúc của tôi, lựa chọn của tôi, tự do của tôi. Ngay cả trong đời sống đạo, người ta cũng có thể sống rất cá nhân: lễ của tôi, nhóm của tôi, cha tôi thích, cách đạo của tôi, chương trình của tôi. Hiệp hành đưa chúng ta trở lại với kinh nghiệm Hội Thánh: không ai tự cứu mình một mình; không ai là Kitô hữu một mình; không ai độc quyền Thánh Thần; không ai có thể nói “tôi không cần anh chị em”. Trong Đức Kitô, ta học nói “chúng ta”: chúng ta là Dân Chúa; chúng ta là Thân Thể Chúa Kitô; chúng ta cùng được sai đi; chúng ta cùng chịu trách nhiệm; chúng ta cùng mang lấy niềm vui và nỗi đau của Hội Thánh.

Nhưng “chúng ta” của Giáo Hội không phải là một tập thể vô danh nuốt chửng cá nhân. Trong hiệp hành, mỗi người được gọi tên. Đức Giêsu gọi từng môn đệ. Người biết từng con chiên. Người thấy Nathanael dưới cây vả. Người gọi Maria Mađalêna bằng tên của bà trong sáng phục sinh. Người hỏi Phêrô: “Con có yêu mến Thầy không?” Hiệp hành không làm mất khuôn mặt cá vị; trái lại, nó giúp mỗi người tìm thấy chỗ đứng của mình trong tình yêu và sứ mạng chung.

Nếu phải tóm lại, có thể nói: hiệp hành là cách Giáo Hội sống mầu nhiệm mình là Dân Thiên Chúa, Thân Thể Chúa Kitô và Đền Thờ Chúa Thánh Thần trong lịch sử. Là Dân Thiên Chúa, Giáo Hội cùng bước đi. Là Thân Thể Chúa Kitô, Giáo Hội sống hiệp thông giữa nhiều chi thể. Là Đền Thờ Chúa Thánh Thần, Giáo Hội lắng nghe, phân định và được sai đi. Ba hình ảnh ấy bổ túc cho nhau. Nếu chỉ nói Dân Thiên Chúa mà quên Thân Thể Chúa Kitô, ta có thể biến Giáo Hội thành một tập thể xã hội học. Nếu chỉ nói Thân Thể Chúa Kitô mà quên Dân Thiên Chúa đang bước đi, ta có thể làm Giáo Hội trở nên tĩnh tại. Nếu quên Chúa Thánh Thần, mọi sự trở thành cơ cấu nhân loại.

Vì vậy, hiệp hành có ba trụ cột không thể tách rời: hiệp thông, tham gia, sứ mạng. Hiệp thông mà không tham gia sẽ dễ trở thành lời nói đẹp nhưng thụ động. Tham gia mà không hiệp thông sẽ dễ trở thành tranh chấp và phân mảnh. Hiệp thông và tham gia mà không sứ mạng sẽ dễ trở thành sinh hoạt nội bộ. Sứ mạng mà không hiệp thông và tham gia sẽ dễ trở thành hoạt động riêng lẻ, mệt mỏi và thiếu chiều sâu. Ba trụ cột nâng đỡ nhau như ba nhịp thở của một Giáo Hội sống động.

Cuối cùng, hiệp hành là lời mời gọi trở về với chính Đức Kitô. Người là Con Đường. Giáo Hội hiệp hành không phát minh ra một con đường khác, nhưng cùng nhau bước trên con đường của Người. Người là Đấng đã đi với hai môn đệ Emmau khi họ thất vọng. Người lắng nghe họ kể lể nỗi buồn. Người giải thích Kinh Thánh cho họ. Người bẻ bánh với họ. Và chính lúc ấy, mắt họ mở ra, lòng họ bừng cháy, chân họ quay trở lại Giêrusalem để loan báo Tin Mừng phục sinh. Đó là hình ảnh tuyệt đẹp của hiệp hành: Chúa đi với con người, con người đi với nhau, Lời Chúa soi sáng, Thánh Thể mở mắt, cộng đoàn được quy tụ, và sứ mạng lại bắt đầu.

Một Giáo Hội hiệp hành là một Giáo Hội có trái tim Emmau: biết đi với người buồn, biết nghe người thất vọng, biết đọc lại lịch sử dưới ánh sáng Lời Chúa, biết nhận ra Đức Kitô nơi bàn tiệc bẻ bánh, biết quay về với cộng đoàn, và biết lên đường loan báo: Chúa đã sống lại thật. Khi ấy, hiệp hành không còn là một từ ngữ khó hiểu, nhưng trở thành hơi thở của Hội Thánh. Khi ấy, hiệp thông không còn là khẩu hiệu, tham gia không còn là hình thức, sứ mạng không còn là bổn phận nặng nề, nhưng tất cả trở thành niềm vui của Dân Chúa đang cùng nhau bước đi trong Thánh Thần, theo Đức Kitô, về với Chúa Cha, và ra với thế giới đang khát mong Tin Mừng.

PHẦN II: LỊCH SỬ VÀ BỐI CẢNH (Chương 6-9)

Chương 6: KINH THÁNH VÀ TRUYỀN THỐNG VỀ TRUYỀN GIÁO & HIỆP HÀNH

TỪ ABRAHAM ĐẾN HỘI THÁNH HÔM NAY: MỘT DÂN ĐƯỢC GỌI, ĐƯỢC SAI ĐI VÀ CÙNG NHAU BƯỚC ĐI

Khi nói đến truyền giáo và hiệp hành, chúng ta không bắt đầu từ một chương trình mục vụ, một khẩu hiệu thời thượng, một phương pháp tổ chức hay một chiến lược nhân sự. Chúng ta bắt đầu từ chính Thiên Chúa. Truyền giáo phát xuất từ lòng Thiên Chúa. Hiệp hành phát xuất từ cách Thiên Chúa bước vào lịch sử nhân loại. Trước khi Hội Thánh lên đường, Thiên Chúa đã là Đấng lên đường. Trước khi con người biết tìm kiếm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã đi tìm con người. Trước khi Hội Thánh nói về “sứ mạng”, chính Chúa Cha đã sai Con Một vào thế gian, và Chúa Cha cùng Chúa Con đã sai Thánh Thần đến trong lòng Hội Thánh. Vì thế, mọi truyền giáo chân thật đều là tham dự vào sứ mạng của Thiên Chúa; mọi hiệp hành chân thật đều là tham dự vào lối sống của Thiên Chúa, Đấng không cứu độ con người từ xa, nhưng đến gần, ở cùng, bước với, chịu đau với, chữa lành, quy tụ và sai đi.

Kinh Thánh từ đầu đến cuối là câu chuyện của một Thiên Chúa truyền giáo và hiệp hành. Thiên Chúa không ở trong một cung điện cô lập để ban lệnh từ xa. Người bước vào vườn Eden để tìm Adam: “Ngươi ở đâu?” Người gọi Abraham ra khỏi quê cha đất tổ để trở thành phúc lành cho muôn dân. Người nghe tiếng kêu của dân nô lệ bên Ai Cập và sai Môsê đến giải thoát. Người đồng hành với Israel trong sa mạc bằng cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm. Người sai các ngôn sứ đến với một dân cứng lòng, không phải để kết án cho hả giận, nhưng để kêu gọi họ trở về giao ước. Người hứa ban một Tôi Tớ đau khổ, Đấng sẽ trở nên ánh sáng cho muôn dân. Và khi thời gian tới hồi viên mãn, Người sai Con Một đến, không phải để thống trị, nhưng để cắm lều giữa chúng ta, để ăn uống với tội nhân, chạm đến người phong cùi, khóc với người đang tang chế, đi đường với hai môn đệ thất vọng trên đường Emmaus, rồi từ thập giá và phục sinh, sai Hội Thánh ra đi đến tận cùng trái đất.

Bởi đó, truyền giáo và hiệp hành không phải là hai thực tại tách biệt. Truyền giáo mà không hiệp hành dễ trở thành hoạt động đơn độc, áp đặt, nóng vội, chạy theo kết quả bên ngoài. Hiệp hành mà không truyền giáo dễ trở thành hội họp khép kín, đối thoại vòng tròn, tự quy về mình. Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa quy tụ để sai đi, và sai đi để quy tụ. Người gọi Abraham không chỉ để ông được bình an riêng mình, nhưng để nhờ ông mọi gia tộc trên mặt đất được chúc phúc. Người giải thoát Israel không chỉ để họ thoát khỏi Ai Cập, nhưng để họ trở thành dân thánh, dân tư tế, dấu chỉ cho các dân tộc nhận biết Thiên Chúa. Đức Giêsu gọi các môn đệ ở với Người, rồi sai các ông đi rao giảng. Hội Thánh sơ khai chuyên cần cầu nguyện, bẻ bánh, hiệp thông, chia sẻ của cải, rồi chính đời sống hiệp thông ấy trở thành lời loan báo sống động khiến nhiều người nhận ra quyền năng của Đấng Phục Sinh.

Trong Cựu Ước, Abraham là khuôn mặt mở đầu cho hành trình truyền giáo và hiệp hành. Lời gọi dành cho Abraham trong sách Sáng Thế không chỉ là một lời mời thiêng liêng riêng tư, nhưng là một biến cố khai sinh một dân được sai đi. “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi.” Lời ấy vừa là tiếng gọi, vừa là sứ mạng, vừa là hành trình. Abraham không nhận được ngay một bản đồ chi tiết. Ông không được trao một chương trình năm năm hay mười năm. Ông chỉ có một lời hứa và một Đấng hứa. Đức tin của Abraham là đức tin của người lên đường, và đó cũng là linh đạo căn bản của truyền giáo: dám rời khỏi vùng an toàn, dám bỏ lại những bảo đảm cũ, dám để Thiên Chúa dẫn mình đến nơi mình chưa biết.

Nhưng Abraham không lên đường như một cá nhân cô độc. Ông mang theo gia đình, gia nhân, đoàn người, tài sản, những tương quan. Hành trình của ông là hành trình cộng đoàn. Sứ mạng của ông là sứ mạng khai mở một dân. Thiên Chúa nói với ông: “Nhờ ngươi, mọi gia tộc trên mặt đất sẽ được chúc phúc.” Đây là một trong những câu nền tảng nhất để hiểu truyền giáo trong Cựu Ước. Israel được chọn không phải để tự hào, khép kín hay xem mình cao hơn các dân khác, nhưng để trở thành trung gian phúc lành. Ơn tuyển chọn luôn mang chiều kích phục vụ. Ai được gọi thì được sai. Ai được chúc phúc thì được mời gọi trở thành phúc lành. Ai được Thiên Chúa đồng hành thì phải học đồng hành với anh chị em mình.

Nơi Abraham, ta thấy hiệp hành trước hết là bước đi trong đức tin. Không phải hiệp hành chỉ là cùng ngồi lại bàn bạc, dù điều ấy cần thiết. Hiệp hành sâu xa là cùng nhau lắng nghe Thiên Chúa và cùng nhau bước theo hướng Thiên Chúa chỉ. Abraham đã nhiều lần dựng bàn thờ trên đường đi. Bàn thờ ấy là dấu chỉ rằng hành trình truyền giáo không thể tách khỏi phụng thờ. Người được sai đi phải luôn trở về với Thiên Chúa. Người đi xa phải có nơi quy hướng. Người lên đường phải có bàn thờ trong lòng. Nếu không, truyền giáo dễ biến thành hoạt động nhân loại thuần túy; hiệp hành dễ biến thành kỹ thuật tổ chức. Abraham dạy Hội Thánh rằng trước khi lập kế hoạch, phải lắng nghe; trước khi xây dựng cơ cấu, phải dựng bàn thờ; trước khi nói về Chúa cho người khác, phải sống tương quan thân mật với Chúa.

Đến Môsê, truyền giáo và hiệp hành mang hình dạng của giải phóng, giao ước và hành trình sa mạc. Thiên Chúa hiện ra với Môsê trong bụi gai cháy mà không bị thiêu rụi. Người nói: “Ta đã thấy nỗi khổ cực của dân Ta bên Ai Cập, Ta đã nghe tiếng chúng kêu than, Ta biết các nỗi đau khổ của chúng. Ta xuống giải thoát chúng.” Đây là một mặc khải tuyệt đẹp về Thiên Chúa truyền giáo: Thiên Chúa thấy, nghe, biết, xuống và sai. Người không vô cảm trước tiếng kêu của người bị áp bức. Người không cứu độ bằng những ý tưởng trừu tượng, nhưng bằng sự can thiệp cụ thể trong lịch sử. Người sai Môsê đến với Pharaô, không phải vì Môsê mạnh mẽ, nhưng vì Thiên Chúa muốn dùng một con người yếu đuối để thi hành công trình giải thoát.

Môsê thoái thác nhiều lần. Ông thấy mình không đủ khả năng, không có lời ăn tiếng nói, không có uy tín, không có sức mạnh. Nhưng Thiên Chúa không rút lại sứ mạng. Người hứa: “Ta sẽ ở với ngươi.” Đây là cốt lõi của mọi sứ vụ. Người được sai đi không dựa vào tài năng của mình trước hết, nhưng dựa vào sự hiện diện của Thiên Chúa. Truyền giáo không phải là đi một mình nhân danh một ý tưởng, nhưng là được Thiên Chúa sai đi và được Người ở cùng. Hiệp hành cũng vậy: Môsê không đơn độc. Thiên Chúa ban Aaron, quy tụ các kỳ mục, dẫn cả dân vượt qua Biển Đỏ, nuôi dân bằng manna, ban nước từ tảng đá, giáo dục dân bằng Lề Luật, và từng bước biến một đám nô lệ thành một dân giao ước.

Hành trình sa mạc là trường học lớn của hiệp hành. Israel phải học đi cùng nhau khi thiếu thốn, khi sợ hãi, khi nhớ nồi thịt Ai Cập, khi tranh cãi, khi nổi loạn, khi mệt mỏi. Hiệp hành không phải là một cuộc dạo chơi lãng mạn. Hiệp hành là chấp nhận bước với một cộng đoàn có thương tích, có ký ức nô lệ, có tính toán, có yếu đuối, có cám dỗ quay lại quá khứ. Môsê đã phải nghe dân than trách, phải cầu thay cho dân, phải chịu áp lực từ mọi phía. Có lúc ông kiệt sức. Có lúc ông muốn chết. Chính trong bối cảnh ấy, Thiên Chúa dạy Môsê chia sẻ trách nhiệm với bảy mươi kỳ mục. Điều này rất quan trọng cho thần học hiệp hành: sứ vụ không thể đặt trên vai một người duy nhất. Người lãnh đạo trong Dân Chúa không phải là người ôm hết mọi sự, nhưng là người giúp cộng đoàn nhận ra ân huệ của Thiên Chúa nơi nhiều người, phân định và chia sẻ trách nhiệm.

Tại Sinai, Thiên Chúa nói với Israel: “Các ngươi sẽ là sở hữu riêng của Ta giữa mọi dân, vì toàn cõi đất đều là của Ta. Các ngươi sẽ là một vương quốc tư tế, một dân thánh.” Câu này cho thấy Israel được thiết lập như một dân có sứ mạng. “Vương quốc tư tế” nghĩa là dân ấy được mời gọi đứng giữa Thiên Chúa và các dân, để phụng thờ, làm chứng, chuyển cầu, sống công bình, phản chiếu sự thánh thiện của Thiên Chúa. “Dân thánh” không có nghĩa là dân tách khỏi thế giới bằng thái độ khinh miệt, nhưng là dân thuộc về Thiên Chúa để sống khác, yêu khác, cư xử khác, bảo vệ người yếu thế khác, thực thi công lý khác. Luật Chúa ban cho Israel không chỉ là quy định tôn giáo, nhưng là con đường để dân ấy trở thành dấu chỉ truyền giáo giữa các dân.

Các ngôn sứ tiếp tục đào sâu sứ mạng ấy. Ngôn sứ không phải là người đoán tương lai trước hết, nhưng là người được Thiên Chúa sai đến để nói lời của Người trong hoàn cảnh cụ thể. Isaia nghe tiếng Chúa hỏi: “Ta sẽ sai ai đây? Ai sẽ đi cho chúng ta?” và ông thưa: “Dạ, con đây, xin sai con đi.” Giêrêmia được gọi từ khi còn trong lòng mẹ, nhưng ông sợ mình còn quá trẻ. Thiên Chúa chạm vào miệng ông và đặt lời Người vào đó. Êdêkien được sai đến với một dân cứng đầu cứng cổ. Amos bị kéo ra khỏi nghề chăn chiên để nói lời công lý. Hôsê phải mang trong đời mình nỗi đau của tình yêu bị phản bội để diễn tả tình yêu Thiên Chúa dành cho Israel. Mỗi ngôn sứ cho thấy một khía cạnh của truyền giáo: được gọi, được sai, chịu đau, nói sự thật, kêu gọi hoán cải, bảo vệ người nghèo, chống lại thờ ngẫu tượng và mở ra niềm hy vọng.

Các ngôn sứ cũng là những con người hiệp hành theo nghĩa sâu xa: họ đi với Thiên Chúa đến tận nơi đau đớn của dân. Họ không nói lời Chúa từ một khoảng cách an toàn. Họ khóc với dân, đau với dân, bị dân chống đối, bị vua chúa nghi ngờ, bị các cơ chế tôn giáo loại trừ. Giêrêmia được gọi là ngôn sứ nước mắt. Ông không chỉ loan báo tai họa; ông mang tai họa ấy trong tim. Ông không chỉ nói về lưu đày; ông sống nỗi đau của một dân sắp tan vỡ. Hiệp hành ngôn sứ không phải là chiều theo đám đông, nhưng là yêu dân đủ để nói sự thật với dân, kể cả khi sự thật làm mình bị ghét bỏ.

Trong Isaia, hình ảnh Người Tôi Tớ Chúa mở rộng chân trời truyền giáo đến muôn dân. Người Tôi Tớ được đặt làm “ánh sáng muôn dân”, để ơn cứu độ của Thiên Chúa đạt tới tận cùng cõi đất. Ở đây, sứ mạng không còn bị hiểu như vinh quang quyền lực, nhưng như phục vụ khiêm hạ và đau khổ cứu độ. Người Tôi Tớ không la hét ngoài đường phố, không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Người mang lấy đau khổ của người khác. Người bị đâm vì tội lỗi chúng ta. Người chịu thương tích để chúng ta được chữa lành. Mầu nhiệm này đạt tới viên mãn nơi Đức Kitô, nhưng ngay trong Cựu Ước, ta đã thấy truyền giáo không thể tách khỏi thập giá; hiệp hành không thể tách khỏi khả năng mang lấy gánh nặng của người khác.

Sách Giôna lại cho thấy một bài học khác: Thiên Chúa thương xót cả những người mà ta không muốn thương xót. Giôna được sai đến Ninivê, thành phố biểu tượng cho kẻ thù. Ông chạy trốn sứ mạng vì ông không muốn Thiên Chúa tha thứ cho họ. Câu chuyện Giôna đánh động Hội Thánh mọi thời: nhiều khi ta muốn truyền giáo cho người giống mình, dễ thương với mình, thuộc phe mình, hiểu ngôn ngữ mình, chấp nhận văn hóa mình. Nhưng Thiên Chúa lại sai ta đến Ninivê: đến với người khác mình, người làm mình khó chịu, người mình từng sợ, từng ghét, từng nghi ngờ. Truyền giáo đòi một trái tim rộng như lòng thương xót của Thiên Chúa. Hiệp hành đòi một cộng đoàn biết ra khỏi những ranh giới do định kiến dựng lên.

Các Thánh Vịnh cũng diễn tả chiều kích truyền giáo và hiệp hành của dân giao ước. “Ước gì muôn dân biết đường lối Chúa, và mọi nước biết ơn cứu độ của Ngài.” “Hãy kể cho muôn dân được biết vinh quang Chúa.” Lời cầu nguyện của Israel không đóng kín trong nhu cầu riêng của dân, nhưng mở ra cho muôn dân. Phụng vụ, nếu đúng nghĩa, luôn mang tính truyền giáo. Khi một cộng đoàn cầu nguyện thật, hát thật, thờ phượng thật, sống công bình thật, yêu thương thật, cộng đoàn ấy trở thành dấu chỉ cho thế giới. Người ta không chỉ được thuyết phục bằng lý luận, nhưng bằng một dân biết sống trước nhan Chúa và biết sống với nhau trong công bình, nhân hậu, tín trung.

Sang Tân Ước, mọi đường nét truyền giáo và hiệp hành trong Cựu Ước quy tụ nơi Đức Giêsu Kitô. Người là Đấng được Chúa Cha sai đến. Người không chỉ mang một sứ điệp; chính Người là Tin Mừng. Người không chỉ chỉ đường; chính Người là Đường. Người không chỉ nói về Thiên Chúa; ai thấy Người là thấy Chúa Cha. Người không chỉ kêu gọi hiệp thông; nơi Người, Thiên Chúa hiệp thông với nhân loại bằng xương thịt, nước mắt, mồ hôi, máu và sự sống phục sinh.

Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ bằng lời công bố: “Thời kỳ đã mãn, Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Nhưng Người không loan báo Nước Thiên Chúa như một lý thuyết. Người đi khắp các làng mạc, thành thị, hội đường, bờ hồ, nhà riêng, bàn ăn, nơi hoang vắng. Người gặp từng người: người phong cùi, người mù, người bại liệt, người phụ nữ Samari, ông Giakêu, người đàn bà ngoại tình, viên đại đội trưởng ngoại giáo, người mẹ góa thành Nain, các trẻ em, người giàu có, người nghèo khổ, người đạo đức, người tội lỗi. Truyền giáo của Đức Giêsu là truyền giáo của sự hiện diện. Người đến gần. Người nhìn. Người chạnh lòng thương. Người chạm. Người lắng nghe. Người chữa lành. Người tha thứ. Người gọi tên. Người dùng bữa. Người mở ra một tương lai.

Đức Giêsu cũng là mẫu mực tuyệt đối của hiệp hành. Người không chỉ giảng cho đám đông rồi bỏ đi. Người gọi các môn đệ “để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng.” Câu này chứa đựng cấu trúc căn bản của đời môn đệ: ở với Chúa và được sai đi. Không ở với Chúa thì việc được sai đi sẽ cạn nguồn. Không được sai đi thì việc ở với Chúa sẽ thành khép kín. Đức Giêsu kiên nhẫn đồng hành với các môn đệ chậm hiểu, tham vọng, sợ hãi, tranh giành địa vị, bỏ trốn. Người không đào tạo họ bằng bài giảng suông, nhưng bằng đời sống chung: đi đường, ăn uống, cầu nguyện, phục vụ, chữa lành, đối diện với chống đối, vào Giêrusalem, trải qua bữa Tiệc Ly, vườn Cây Dầu, thập giá và phục sinh.

Trình thuật Emmaus là một trong những biểu tượng đẹp nhất của hiệp hành truyền giáo. Hai môn đệ rời Giêrusalem với khuôn mặt buồn bã. Họ đã mất hy vọng. Họ nói: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Israel.” Họ biết sự kiện, nhưng chưa hiểu mầu nhiệm. Họ nghe tin mộ trống, nhưng lòng vẫn đóng kín. Chính lúc ấy, Đức Giêsu Phục Sinh tiến đến gần và cùng đi với họ. Người không vội trách mắng. Người hỏi: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Đây là phương pháp hiệp hành của Chúa Phục Sinh: đến gần, đi cùng, hỏi, lắng nghe, để họ kể nỗi đau, rồi mới giải thích Kinh Thánh, làm cho lòng họ bừng cháy, và cuối cùng tỏ mình ra trong việc bẻ bánh.

Emmaus cho Hội Thánh một mẫu mực mục vụ vô cùng sâu sắc. Muốn truyền giáo, trước hết phải biết đi cùng người đang rời bỏ Giêrusalem. Có những người rời bỏ Hội Thánh không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ thất vọng, bị tổn thương, không hiểu, không được lắng nghe, không thấy niềm hy vọng. Chúa Phục Sinh không đứng tại Giêrusalem chờ họ quay lại rồi mới gặp họ. Người đi theo họ trên con đường lầm lạc. Người hiện diện giữa những câu chuyện buồn. Người biến đường trốn chạy thành đường trở về. Khi nhận ra Người trong việc bẻ bánh, hai môn đệ lập tức quay lại Giêrusalem. Như thế, hiệp hành đích thực dẫn đến truyền giáo: người được đồng hành trở thành người lên đường loan báo. Và truyền giáo đích thực mang cung cách hiệp hành: không áp đặt từ trên xuống, nhưng bước vào hành trình của người khác để cùng họ nhận ra Chúa đang sống.

Sau phục sinh, Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em.” Đây là nền tảng Kitô học của truyền giáo. Hội Thánh không tự sai mình. Hội Thánh được Đức Kitô sai. Và cách Hội Thánh được sai phải giống cách Đức Kitô được Chúa Cha sai: trong vâng phục, khiêm nhường, yêu thương, phục vụ, tự hiến, đầy Thánh Thần. Người thổi hơi trên các môn đệ và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.” Không có Thánh Thần, truyền giáo chỉ còn là tuyên truyền. Không có Thánh Thần, hiệp hành chỉ còn là thảo luận. Không có Thánh Thần, Hội Thánh có thể có tổ chức nhưng thiếu lửa, có chương trình nhưng thiếu sự sống, có lời nói nhưng thiếu sức biến đổi.

Sách Công Vụ Tông Đồ cho thấy Hội Thánh sơ khai sống truyền giáo và hiệp hành như hai nhịp thở của một thân thể. Trước lễ Ngũ Tuần, các môn đệ tụ họp cầu nguyện cùng với Đức Maria. Hội Thánh không khởi đầu bằng một cuộc vận động bên ngoài, nhưng bằng một cộng đoàn nhỏ bé đang cầu nguyện. Rồi Thánh Thần ngự xuống như gió mạnh và lửa. Những con người sợ hãi trở thành chứng nhân can đảm. Những người từng đóng cửa vì sợ người Do Thái nay mở cửa đi ra. Những người từng không hiểu thập giá nay rao giảng Đức Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh. Lễ Ngũ Tuần là biến cố truyền giáo và hiệp hành: nhiều dân tộc nghe các tông đồ nói bằng tiếng mẹ đẻ của mình. Thánh Thần không xóa bỏ sự khác biệt ngôn ngữ, nhưng làm cho Tin Mừng được hiểu trong nhiều ngôn ngữ. Sự hiệp nhất của Hội Thánh không phải là đồng dạng cứng nhắc, nhưng là hiệp thông trong đa dạng.

Công Vụ 2 mô tả đời sống Hội Thánh sơ khai bằng những nét rất cụ thể: các tín hữu chuyên cần nghe các tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, bẻ bánh và cầu nguyện; họ để mọi sự làm của chung; họ dùng bữa với lòng đơn sơ vui vẻ; họ ca tụng Thiên Chúa và được toàn dân thương mến; mỗi ngày Chúa cho cộng đoàn có thêm những người được cứu độ. Đây là một bản văn nền tảng cho hiệp hành. Cộng đoàn không chỉ cùng họp, nhưng cùng nghe Lời, cùng bẻ bánh, cùng cầu nguyện, cùng chia sẻ, cùng chăm sóc người thiếu thốn, cùng sống niềm vui. Và chính đời sống ấy có sức truyền giáo. Người ta bị đánh động không chỉ bởi bài giảng của Phêrô, nhưng bởi một cộng đoàn sống khác. Một Hội Thánh hiệp thông là một Hội Thánh truyền giáo. Một cộng đoàn chia rẽ, lạnh lùng, bất công, ganh tị, hình thức thì dù có nhiều hoạt động cũng khó trở thành dấu chỉ của Tin Mừng. Ngược lại, một cộng đoàn nhỏ bé nhưng biết yêu thương, cầu nguyện, chia sẻ và tha thứ sẽ tự nó tỏa sáng.

Công Vụ 15, tức Công Đồng Giêrusalem, là một hình ảnh đặc biệt về hiệp hành trong phân định. Vấn đề đặt ra rất nghiêm trọng: người ngoại trở lại có phải giữ luật Môsê, đặc biệt là cắt bì, hay không? Đây không phải chuyện phụ. Nó liên quan đến căn tính Hội Thánh, tương quan giữa Do Thái và dân ngoại, giữa truyền thống và điều mới mẻ của Thánh Thần. Các tông đồ và kỳ mục đã họp lại, lắng nghe, tranh luận, kể lại những gì Thiên Chúa đã làm nơi dân ngoại, rồi phân định dưới ánh sáng Kinh Thánh và Thánh Thần. Kết luận được diễn tả bằng câu rất đẹp: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định.” Câu này không phải là công thức trang trí. Nó cho thấy Hội Thánh phân định không như một nghị viện thuần túy, cũng không như một cơ chế độc đoán. Hội Thánh lắng nghe Thánh Thần qua chứng từ, qua kinh nghiệm truyền giáo, qua Lời Chúa, qua trách nhiệm của các tông đồ, qua nhu cầu hiệp thông và sứ mạng.

Công Vụ 15 cũng cho thấy hiệp hành không tránh né xung đột. Có tranh luận gay gắt. Có khác biệt quan điểm. Nhưng khác biệt ấy được đặt trong bầu khí tìm kiếm ý Chúa và bảo vệ hiệp thông. Hội Thánh không hy sinh chân lý để có yên ổn giả tạo, cũng không nhân danh chân lý để nghiền nát người khác. Hiệp hành là nghệ thuật thiêng liêng của lắng nghe, nói thật, phân định, khiêm nhường và cùng nhau bước tiếp. Kết quả của Công Đồng Giêrusalem là cánh cửa truyền giáo mở rộng cho dân ngoại, đồng thời sự hiệp thông giữa các cộng đoàn được gìn giữ. Đây là bài học rất lớn cho Hội Thánh mọi thời: khi biết hiệp hành trong Thánh Thần, Hội Thánh không co lại vì sợ hãi, nhưng mở ra cho sứ mạng.

Thánh Phaolô là khuôn mặt nổi bật của truyền giáo hiệp hành. Sau biến cố Đamascô, Phaolô từ người bách hại trở thành tông đồ dân ngoại. Nhưng Phaolô không truyền giáo một mình. Ông luôn đi với Barnaba, Sila, Timôthê, Luca, Priscilla và Aquila, Titô và nhiều cộng sự khác. Các thư của ông đầy những lời chào, những tên người, những cộng đoàn, những tương quan cụ thể. Điều này cho thấy truyền giáo không phải là sân khấu của một cá nhân anh hùng, nhưng là mạng lưới hiệp thông. Phaolô lập cộng đoàn, trở lại thăm cộng đoàn, viết thư nâng đỡ cộng đoàn, quyên góp giúp Hội Thánh Giêrusalem, bảo vệ sự hiệp nhất giữa Do Thái và dân ngoại. Nơi ông, truyền giáo luôn gắn liền với việc xây dựng thân thể Đức Kitô.

Thần học của Phaolô về Hội Thánh như thân thể Đức Kitô là nền tảng sâu xa cho hiệp hành. Thân thể có nhiều chi thể, mỗi chi thể có ân huệ riêng, không ai được khinh thường ai, không ai được tự phụ rằng mình không cần người khác. Mắt không thể nói với tay: tôi không cần anh. Đầu không thể nói với chân: tôi không cần anh. Những chi thể xem ra yếu đuối lại càng cần được tôn trọng. Đây là linh đạo hiệp hành rất thực tế. Trong Hội Thánh, không chỉ người có chức vụ, học vị, khả năng phát biểu, tài tổ chức mới quan trọng. Người âm thầm cầu nguyện, người nghèo, người bệnh, người già, trẻ em, người bị bỏ quên, người ít tiếng nói, tất cả đều là chi thể của thân thể Đức Kitô. Một Hội Thánh hiệp hành là Hội Thánh biết lắng nghe cả những tiếng nói yếu ớt, biết nhận ra Thánh Thần không chỉ hoạt động nơi trung tâm quyền lực, nhưng cả nơi ngoại biên.

Các thư Công Giáo và sách Khải Huyền cũng tiếp tục cho thấy Hội Thánh truyền giáo trong bối cảnh thử thách. Thư thứ nhất của thánh Phêrô khuyên các tín hữu sống giữa dân ngoại sao cho người ta thấy việc lành mà tôn vinh Thiên Chúa. Họ phải luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của mình, nhưng phải trả lời với hiền hòa và kính trọng. Đây là một nguyên tắc truyền giáo rất quý: làm chứng không phải bằng hung hăng, miệt thị, tranh thắng, nhưng bằng đời sống thánh thiện, niềm hy vọng và lời nói hiền hòa. Sách Khải Huyền cho thấy Hội Thánh bị bách hại nhưng vẫn trung thành với Con Chiên. Truyền giáo không phải lúc nào cũng thuận lợi. Có khi chứng tá lớn nhất không phải là thành công thấy được, nhưng là trung tín trong gian khó.

Từ nền tảng Kinh Thánh ấy, Truyền Thống Hội Thánh tiếp tục sống truyền giáo và hiệp hành qua mọi thời đại. Ngay từ những thế kỷ đầu, các Kitô hữu đã loan báo Tin Mừng bằng lời giảng, đời sống cộng đoàn, bác ái với người nghèo, chăm sóc bệnh nhân, lòng can đảm trước bách hại và máu tử đạo. Các Giáo Phụ nhìn Hội Thánh như một dân lữ hành, một hiền thê, một thân thể, một con thuyền vượt biển trần gian, một cộng đoàn được Thánh Thần quy tụ. Các công đồng cổ đại là những thực hành hiệp hành trong việc bảo vệ đức tin tông truyền trước các lạc thuyết. Dù lịch sử có những giới hạn và thương tích, Hội Thánh vẫn học cách cùng nhau phân định, tuyên xưng đức tin, gìn giữ hiệp thông và tiếp tục sứ mạng.

Trong lịch sử truyền giáo, các vị thừa sai đã lên đường đến nhiều vùng đất xa lạ, học ngôn ngữ, sống giữa các dân tộc, dịch Kinh Thánh, soạn giáo lý, lập trường học, bệnh viện, nhà in, cộng đoàn, đào tạo giáo sĩ bản địa, và nhiều khi chấp nhận chết nơi đất khách. Dĩ nhiên lịch sử truyền giáo cũng có những giai đoạn bị pha trộn với não trạng thực dân, áp đặt văn hóa, thiếu tôn trọng phong tục địa phương. Hội Thánh hôm nay khi nhìn lại lịch sử phải biết tạ ơn vì những chứng nhân thánh thiện, đồng thời khiêm tốn thanh luyện những sai lầm. Chính tinh thần hiệp hành giúp truyền giáo trở nên Tin Mừng hơn: biết lắng nghe các nền văn hóa, biết phân định hạt giống Lời Chúa đã có trong các dân tộc, biết đối thoại, biết hội nhập văn hóa, biết xây dựng Hội Thánh địa phương trưởng thành chứ không lệ thuộc mãi vào bên ngoài.

Tại Việt Nam, truyền giáo và hiệp hành mang một gương mặt rất đặc biệt: gương mặt của các thánh tử đạo, các vị thừa sai, các linh mục, tu sĩ, giáo dân, thầy giảng, chủng sinh, gia trưởng, hiền mẫu, người già, người trẻ đã sống đức tin trong gian khó. Tin Mừng đến với quê hương chúng ta không phải như một ý tưởng trừu tượng, nhưng qua những bước chân cụ thể của các nhà truyền giáo, qua những cộng đoàn nhỏ bé, qua những gia đình âm thầm, qua những lời kinh đọc trong đêm, qua những cuộc trốn chạy, qua những nhà tù, gông cùm, bản án, pháp trường, và nhất là qua máu tử đạo.

Các Thánh Tử Đạo Việt Nam là chứng tá rực rỡ cho sự hiệp thông trong gian khó. Trong danh sách các vị được tuyên thánh, có giám mục, linh mục, tu sĩ, thầy giảng và rất nhiều giáo dân. Có người là thừa sai ngoại quốc, có người là người Việt Nam. Có người thuộc hàng giáo phẩm, có người là nông dân, quân nhân, lý trưởng, thầy thuốc, người cha trong gia đình. Điều này nói lên một Hội Thánh hiệp hành bằng máu: mọi thành phần Dân Chúa cùng chia sẻ một đức tin, một phép rửa, một niềm hy vọng, một lòng trung thành với Đức Kitô. Tử đạo không phải là vinh quang của một tầng lớp riêng, nhưng là hoa trái của toàn thân thể Hội Thánh.

Nơi các Thánh Tử Đạo Việt Nam, truyền giáo không chỉ là rao giảng cho người khác, nhưng là làm chứng đến cùng. Từ “tử đạo” có nghĩa là “chứng nhân”. Các ngài làm chứng rằng Đức Kitô quý hơn mạng sống, rằng đức tin không thể bị mua bằng bổng lộc hay dập tắt bằng gươm giáo, rằng Hội Thánh có thể bị bách hại nhưng không bị tiêu diệt, rằng tình yêu mạnh hơn sợ hãi. Có những vị thừa sai đã rời quê hương, gia đình, ngôn ngữ, văn hóa để đến Việt Nam, rồi chết tại đây như hạt lúa gieo vào lòng đất. Có những giáo dân Việt Nam đã che giấu, bảo vệ, nuôi dưỡng các linh mục, chấp nhận nguy hiểm vì yêu mến Hội Thánh. Có những gia đình đã truyền đức tin qua nhiều thế hệ bằng kinh tối, bằng lòng trung thành với Thánh Lễ, bằng sự nâng đỡ nhau trong cơn thử thách. Đó là hiệp hành không ồn ào: cùng giữ đạo, cùng chịu khổ, cùng nâng nhau đứng vững.

Các vị thừa sai tại Việt Nam cũng để lại bài học về hiệp hành văn hóa. Tin Mừng muốn bén rễ phải được diễn tả bằng ngôn ngữ của dân tộc. Việc học tiếng Việt, hình thành chữ Quốc ngữ, biên soạn kinh sách, giáo lý, phụng vụ, đào tạo thầy giảng bản địa, xây dựng cộng đoàn địa phương là những bước đi cho thấy truyền giáo không thể chỉ là “mang từ ngoài vào”, nhưng là để Tin Mừng nhập thể trong tâm hồn một dân tộc. Khi người Việt đọc Kinh Lạy Cha bằng tiếng mẹ đẻ, hát thánh ca bằng âm điệu quê hương, sống đạo trong gia đình Việt Nam, kính nhớ tổ tiên trong ánh sáng đức tin, thực hành bác ái giữa làng xóm, thì Tin Mừng không còn là điều xa lạ, nhưng trở thành men trong lòng văn hóa.

Đặc biệt, hàng ngũ thầy giảng trong lịch sử Hội Thánh Việt Nam là một chứng tá hiệp hành rất đáng trân trọng. Nhiều thầy giảng không phải là linh mục, nhưng đã đóng vai trò quan trọng trong việc dạy giáo lý, quy tụ cộng đoàn, hướng dẫn kinh nguyện, nâng đỡ tín hữu, đồng hành với các thừa sai, và nhiều khi chịu bắt bớ, tra tấn, tử đạo. Điều này nhắc Hội Thánh hôm nay rằng sứ mạng không chỉ thuộc về giáo sĩ. Giáo dân, giáo lý viên, hội đoàn, gia đình, người trẻ, người nghèo, người âm thầm phục vụ đều là chủ thể truyền giáo. Một Hội Thánh hiệp hành phải biết khơi dậy và trân trọng ơn gọi truyền giáo của mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội.

Các Thánh Tử Đạo Việt Nam còn dạy ta rằng hiệp hành không chỉ là cùng nhau khi thuận lợi, nhưng là cùng nhau trong gian khó. Khi bị bách hại, cộng đoàn Kitô hữu không thể dựa vào cơ sở vật chất, danh tiếng hay quyền lực xã hội. Họ chỉ còn Chúa, còn Lời Chúa, còn Thánh Thể, còn nhau. Chính trong hoàn cảnh ấy, hiệp thông trở nên sống còn. Người này che chở người kia. Nhà này đón linh mục. Gia đình kia giữ sách kinh. Người nọ báo tin nguy hiểm. Người kia chăm sóc thân nhân của người bị bắt. Đức tin được truyền không chỉ bằng bài giảng, nhưng bằng mạng lưới yêu thương và trung tín. Đây là điều Hội Thánh hôm nay cần học lại trong một bối cảnh khác: không nhất thiết là bách hại bằng gươm giáo, nhưng là áp lực tục hóa, chủ nghĩa cá nhân, lối sống tiêu thụ, chia rẽ, vô cảm, khủng hoảng gia đình, di dân, nghèo đói, và sự cô đơn trong thời đại số. Hội Thánh chỉ có thể truyền giáo nếu biết thực sự trở thành gia đình của những người cùng bước với nhau.

Truyền Thống Hội Thánh Việt Nam cũng cho thấy vai trò của gia đình như chiếc nôi hiệp hành và truyền giáo. Trong nhiều thời kỳ khó khăn, gia đình là “nhà thờ nhỏ”, là nơi giữ đức tin, dạy kinh, kể chuyện các thánh, tập cho con cái làm dấu thánh giá, sống lòng hiếu thảo, bác ái, trung tín. Một người mẹ dạy con đọc kinh, một người cha đưa con đi lễ, một bà nội kể chuyện các thánh tử đạo, một bữa cơm gia đình có lời cầu nguyện, một gia đình biết tha thứ cho nhau — tất cả đều là truyền giáo. Không phải truyền giáo lúc nào cũng bắt đầu bằng việc đi xa. Có khi truyền giáo bắt đầu từ chính căn nhà của mình: làm cho căn nhà ấy có Chúa, có tình yêu, có sự thật, có lòng thương xót, có niềm vui Tin Mừng.

Khi suy tư về Kinh Thánh và Truyền Thống, ta nhận ra một số chiều kích thần học căn bản của truyền giáo và hiệp hành.

Trước hết, truyền giáo là sáng kiến của Thiên Chúa. Hội Thánh không sở hữu sứ mạng như một tài sản riêng, nhưng được đưa vào dòng chảy sứ mạng của Thiên Chúa. Điều này giúp Hội Thánh khiêm nhường. Ta không “mang Chúa” đến nơi hoàn toàn vắng bóng Chúa, như thể Thiên Chúa chưa từng hiện diện ở đó. Đúng hơn, ta được sai đi để nhận ra, phục vụ, làm chứng và cộng tác với hành động của Thánh Thần, Đấng đã âm thầm hoạt động trong lòng con người, trong các nền văn hóa, trong khát vọng công lý, sự thật, tình yêu và bình an. Người truyền giáo phải có đôi mắt chiêm niệm để nhận ra dấu chân Thiên Chúa đi trước mình.

Thứ hai, hiệp hành là lối sống của Dân Thiên Chúa. Từ Israel trong sa mạc đến nhóm môn đệ quanh Đức Giêsu, từ cộng đoàn Giêrusalem đến Hội Thánh Việt Nam trong bách hại, Dân Chúa luôn là dân đang đi. Không ai tự cứu mình một mình. Không ai nên thánh một mình. Không ai loan báo Tin Mừng một mình. Chúng ta cần nhau để lắng nghe Chúa, để phân định, để nâng đỡ, để sửa lỗi, để chia sẻ, để cùng nhau đứng dậy khi vấp ngã. Một Hội Thánh hiệp hành không phải là Hội Thánh không còn phẩm trật, không còn giáo huấn, không còn kỷ luật, nhưng là Hội Thánh trong đó phẩm trật phục vụ hiệp thông, giáo huấn nuôi dưỡng đức tin, kỷ luật bảo vệ tình yêu, và mọi thành phần Dân Chúa được mời gọi tham gia vào sứ mạng chung theo ơn gọi của mình.

Thứ ba, truyền giáo luôn gắn với chứng tá. Trong Kinh Thánh, lời rao giảng chỉ có sức mạnh khi được nâng đỡ bằng đời sống. Israel được gọi sống công bình để muôn dân nhận biết Thiên Chúa. Đức Giêsu loan báo Nước Trời bằng lời nói và hành động. Hội Thánh sơ khai làm chứng bằng việc bẻ bánh, cầu nguyện, chia sẻ của cải. Các Thánh Tử Đạo Việt Nam làm chứng bằng máu. Hôm nay cũng vậy, người ta có thể không đọc giáo lý, nhưng họ đọc đời sống Kitô hữu. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ gặp một người Công giáo trong công ty, trong xóm trọ, trong bệnh viện, trên mạng xã hội, trong khu chợ, nơi trường học. Nếu đời sống ấy đầy gian dối, ích kỷ, chia rẽ, khinh người, Tin Mừng bị che khuất. Nếu đời sống ấy khiêm nhường, trung thực, nhân hậu, biết phục vụ, Tin Mừng được hé lộ.

Thứ tư, hiệp hành đòi lắng nghe. Thiên Chúa nghe tiếng kêu của dân bên Ai Cập. Đức Giêsu nghe hai môn đệ Emmaus kể nỗi thất vọng. Các tông đồ tại Giêrusalem nghe Phaolô và Barnaba thuật lại những dấu lạ giữa dân ngoại. Hội Thánh hôm nay cũng phải học nghe: nghe Lời Chúa, nghe Thánh Thần, nghe Huấn Quyền, nghe người nghèo, nghe người trẻ, nghe gia đình đổ vỡ, nghe người di dân, nghe người bị tổn thương, nghe cả những người đã rời xa Hội Thánh. Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý với mọi điều. Lắng nghe là tôn trọng phẩm giá người khác, để sự thật có cơ hội xuất hiện, để Thánh Thần có không gian hoạt động, để mục tử không chỉ nói từ trên cao mà còn biết mùi chiên, biết vết thương của đoàn chiên.

Thứ năm, truyền giáo và hiệp hành đều quy hướng về Thánh Thể. Hai môn đệ Emmaus nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh. Hội Thánh sơ khai chuyên cần bẻ bánh. Các cộng đoàn tử đạo Việt Nam khao khát Thánh Lễ, giấu linh mục, bảo vệ Mình Thánh Chúa, sẵn sàng liều mạng để được tham dự mầu nhiệm cứu độ. Thánh Thể là nguồn và đỉnh cao của đời sống Hội Thánh, nên cũng là nguồn và đỉnh cao của truyền giáo và hiệp hành. Từ Thánh Thể, Hội Thánh học cách trở thành tấm bánh được bẻ ra cho đời. Từ bàn tiệc Chúa, mọi khác biệt được quy tụ trong một thân thể. Từ hy tế thập giá, người môn đệ học yêu đến cùng. Một cộng đoàn Thánh Thể không thể là cộng đoàn đóng kín. Rước lấy Đức Kitô là được sai đi sống như Đức Kitô.

Thứ sáu, truyền giáo và hiệp hành luôn mang dấu thập giá. Abraham phải rời bỏ. Môsê phải chịu dân than trách. Các ngôn sứ bị chống đối. Đức Giêsu bị đóng đinh. Các tông đồ bị bách hại. Các Thánh Tử Đạo Việt Nam đổ máu. Vì thế, không thể hiểu truyền giáo như một hành trình chỉ có thành công, số đông, tiếng vỗ tay, những con số đẹp. Cũng không thể hiểu hiệp hành như một tiến trình lúc nào cũng êm đềm. Có những hiểu lầm, mệt mỏi, xung đột, nước mắt, thanh luyện. Nhưng thập giá không phải là thất bại cuối cùng. Trong Đức Kitô, thập giá trở thành nơi tình yêu tỏ mình mạnh nhất. Hội Thánh truyền giáo không sợ thập giá, vì biết rằng hạt lúa mì phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt.

Từ những nền tảng ấy, Hội Thánh tại Việt Nam hôm nay được mời gọi sống truyền giáo và hiệp hành trong bối cảnh cụ thể của mình. Chúng ta đang sống trong một xã hội thay đổi nhanh chóng: đô thị hóa, di dân, công nghiệp hóa, kỹ thuật số, khủng hoảng gia đình, khoảng cách giàu nghèo, người trẻ bị cuốn vào mạng xã hội, nhiều người cô đơn, nhiều người mất định hướng, nhiều gia đình đứt gãy truyền thống đạo đức, nhiều người nghèo bị bỏ lại phía sau. Trong bối cảnh ấy, truyền giáo không thể chỉ là chờ người ta đến nhà thờ. Hội Thánh phải đi ra: đến các khu nhà trọ, khu công nghiệp, bệnh viện, trường học, môi trường mạng, vùng sâu vùng xa, gia đình nguội lạnh, người trẻ đang hoang mang, người già neo đơn, người nghèo không có tiếng nói.

Nhưng đi ra không có nghĩa là hoạt động vội vàng. Đi ra theo Tin Mừng là đi ra với trái tim hiệp hành. Một giáo xứ truyền giáo phải là giáo xứ biết lắng nghe giáo dân, khơi dậy ơn gọi của người trẻ, đồng hành với gia đình, huấn luyện giáo lý viên, chăm sóc người nghèo, kết nối các hội đoàn, giúp mọi người tham gia vào sứ mạng. Một cộng đoàn dòng tu truyền giáo phải là cộng đoàn không chỉ làm việc tông đồ nhiều, nhưng sống huynh đệ thật, cầu nguyện thật, phân định thật, để chính đời sống chung trở thành lời chứng. Một linh mục truyền giáo phải là mục tử biết đi trước để dẫn đường, đi giữa để chia sẻ, đi sau để nâng người yếu đuối. Một giáo dân truyền giáo phải là người sống đức tin trong nghề nghiệp, gia đình, xã hội, mạng truyền thông, với sự trung thực và lòng thương xót.

Trong ánh sáng các Thánh Tử Đạo Việt Nam, Hội Thánh hôm nay cần học lại sự trung tín trong nhỏ bé. Không phải ai cũng được gọi đổ máu, nhưng ai cũng được gọi làm chứng. Có thứ tử đạo trắng trong đời thường: chết đi cho cái tôi ích kỷ, chết đi cho thói nói xấu, chết đi cho gian dối, chết đi cho lối sống hưởng thụ vô trách nhiệm, chết đi cho sự vô cảm trước người nghèo, chết đi cho thái độ chia rẽ trong cộng đoàn. Một người cha trung tín với gia đình giữa cám dỗ ngoại tình là chứng nhân. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện cho con cái là chứng nhân. Một bạn trẻ giữ đức tin giữa môi trường chế giễu tôn giáo là chứng nhân. Một người làm kinh doanh trung thực, không gian lận, không hối lộ, không bóc lột là chứng nhân. Một giáo xứ biết đón người di dân, người nghèo, người khuyết tật, người bị tổn thương là chứng nhân. Tất cả những chứng tá ấy là truyền giáo.

Hiệp hành cũng phải bắt đầu từ những điều rất cụ thể. Trong gia đình, hiệp hành là vợ chồng biết lắng nghe nhau, cha mẹ biết lắng nghe con cái, con cái biết kính trọng cha mẹ, cả nhà biết cầu nguyện chung và cùng nhau phân định những quyết định quan trọng. Trong giáo xứ, hiệp hành là linh mục, tu sĩ, hội đồng mục vụ, giáo lý viên, ca đoàn, các hội đoàn không làm việc như những nhóm cạnh tranh, nhưng như các chi thể của một thân thể. Trong đời tu, hiệp hành là bề trên và anh chị em cùng tìm ý Chúa, vừa giữ đức vâng phục, vừa thực hành lắng nghe chân thành, tránh độc đoán cũng như tránh cá nhân chủ nghĩa. Trong giáo phận, hiệp hành là các thành phần Dân Chúa cùng thao thức về sứ mạng chung, chứ không chỉ bảo vệ phần việc riêng của mình.

Một nguy cơ lớn là biến hiệp hành thành khẩu hiệu và truyền giáo thành chương trình. Khi hiệp hành chỉ còn là những cuộc họp dài mà không có cầu nguyện, không có hoán cải, không có quyết tâm thay đổi, nó sẽ làm người ta mệt mỏi. Khi truyền giáo chỉ còn là những sự kiện bên ngoài, những con số báo cáo, những hình ảnh đẹp, mà không có gặp gỡ thật, không có đồng hành thật, không có Tin Mừng thật, nó sẽ mất sức sống. Kinh Thánh và Truyền Thống nhắc ta rằng trung tâm không phải là phương pháp, nhưng là Đức Kitô. Abraham lên đường vì nghe Chúa. Môsê đi vì Chúa sai. Các ngôn sứ nói vì Lời Chúa cháy trong lòng. Các môn đệ Emmaus trở về vì nhận ra Chúa Phục Sinh. Hội Thánh sơ khai lớn lên vì Thánh Thần hoạt động. Các Thánh Tử Đạo Việt Nam trung thành vì yêu Đức Kitô hơn mạng sống. Nếu không có Đức Kitô, mọi sự chỉ còn là vỏ.

Vì thế, muốn sống truyền giáo và hiệp hành, Hội Thánh phải liên lỉ trở về với ba nguồn mạch: Lời Chúa, Thánh Thể và người nghèo. Lời Chúa giúp ta nghe tiếng Chúa chứ không chỉ nghe tiếng mình. Thánh Thể giúp ta ở lại trong tình yêu Đức Kitô và được biến đổi thành thân thể hiệp thông. Người nghèo giúp ta kiểm chứng xem truyền giáo của ta có thật là Tin Mừng hay chỉ là hoạt động cho người đã ổn định. Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa luôn nghiêng về phía người bé nhỏ, người bị áp bức, người lưu đày, người bệnh tật, người tội lỗi cần lòng thương xót. Một Hội Thánh truyền giáo không thể quên người nghèo. Một Hội Thánh hiệp hành không thể chỉ lắng nghe người có tiếng nói mạnh, mà bỏ quên người không có khả năng tự trình bày nỗi đau của mình.

Sau cùng, Kinh Thánh và Truyền Thống cho ta một niềm hy vọng lớn: Thiên Chúa luôn trung thành với Dân Người. Abraham có lúc yếu đuối, nhưng lời hứa vẫn tiếp tục. Israel nhiều lần bất trung, nhưng Thiên Chúa vẫn sai ngôn sứ. Các môn đệ bỏ chạy, nhưng Đức Kitô Phục Sinh vẫn hiện ra và sai họ đi. Hội Thánh sơ khai gặp bách hại, nhưng Tin Mừng lan rộng. Hội Thánh Việt Nam trải qua máu và nước mắt, nhưng đức tin vẫn sinh hoa trái. Hôm nay, dù Hội Thánh đối diện nhiều khó khăn, Thánh Thần vẫn đang hoạt động. Vấn đề là chúng ta có dám lắng nghe, dám lên đường, dám đi cùng nhau, dám để mình được cắt tỉa, dám trở thành chứng nhân hay không.

Truyền giáo và hiệp hành không phải là hai đề tài để học xong rồi cất vào tài liệu. Đó là căn tính của Hội Thánh. Hội Thánh là dân được Thiên Chúa quy tụ để sai đi. Hội Thánh là đoàn lữ hành được Thánh Thần dẫn dắt giữa sa mạc thế giới. Hội Thánh là thân thể Đức Kitô, trong đó mọi chi thể cùng sống, cùng đau, cùng vui, cùng phục vụ. Hội Thánh là cộng đoàn Emmaus, được Chúa Phục Sinh đến gần, giải thích Lời Chúa, bẻ bánh, làm bừng cháy trái tim, rồi sai trở lại Giêrusalem để loan báo: “Chúa đã sống lại thật!”

Nếu Abraham dạy ta dám lên đường trong đức tin, Môsê dạy ta đồng hành với dân trong hành trình giải phóng, các ngôn sứ dạy ta nói sự thật trong tình yêu, Đức Giêsu dạy ta đi cùng người thất vọng để đưa họ về niềm hy vọng, Hội Thánh sơ khai dạy ta sống hiệp thông như lời loan báo, Công Đồng Giêrusalem dạy ta phân định trong Thánh Thần, các Thánh Tử Đạo Việt Nam dạy ta trung tín giữa gian khó, thì Hội Thánh hôm nay được mời gọi viết tiếp chương mới của cùng một câu chuyện: câu chuyện Thiên Chúa vẫn yêu thế gian, vẫn sai Hội Thánh đi, vẫn quy tụ con cái Người, vẫn biến những cộng đoàn bé nhỏ thành dấu chỉ của Nước Trời.

Ước gì mỗi cộng đoàn Kitô hữu trở thành một Abraham mới, biết rời bỏ sự an toàn để trở thành phúc lành. Ước gì mỗi mục tử mang trái tim Môsê, biết nghe tiếng kêu của dân và dẫn dân về với Thiên Chúa. Ước gì mỗi người tín hữu mang lửa ngôn sứ, dám sống công bình, nói sự thật, bảo vệ người nghèo. Ước gì mỗi giáo xứ trở thành một Emmaus, nơi người thất vọng được lắng nghe, được giải thích Lời Chúa, được gặp Chúa trong bẻ bánh, rồi được sai đi. Ước gì Hội Thánh Việt Nam, nhờ lời chuyển cầu của các Thánh Tử Đạo, biết sống hiệp thông trong gian khó, tham gia trong trách nhiệm, và truyền giáo bằng một đời sống thấm đẫm Tin Mừng.

Và ước gì từng người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ, giáo dân, người trẻ, người già, người khỏe mạnh hay bệnh tật, người có chức vụ hay âm thầm nơi góc khuất, đều nghe được lời Chúa hôm nay: “Ta sẽ sai ai đây?” Để rồi giữa thế giới còn nhiều chia rẽ, sợ hãi và cô đơn, chúng ta có thể khiêm tốn thưa: “Lạy Chúa, này con đây, xin sai con đi. Nhưng xin cho con không đi một mình. Xin cho con đi trong Hội Thánh, đi với anh chị em con, đi dưới ánh sáng Lời Chúa, đi từ bàn tiệc Thánh Thể, đi trong sức mạnh của Thánh Thần, để đời con trở thành một chứng tá nhỏ bé cho tình yêu lớn lao của Chúa.”

Chương 7: LỊCH SỬ TRUYỀN GIÁO TẠI VIỆT NAM: TỪ HẠT GIỐNG TIN MỪNG ĐẾN MỘT GIÁO HỘI TRƯỞNG THÀNH

Lịch sử truyền giáo tại Việt Nam không chỉ là một chuỗi biến cố tôn giáo, không chỉ là câu chuyện những nhà thừa sai từ phương xa đặt chân đến một vùng đất Á Đông xa lạ, cũng không chỉ là lịch sử của những nhà thờ, giáo xứ, dòng tu, chủng viện hay các cuộc bách hại. Sâu xa hơn, đó là lịch sử của một cuộc gặp gỡ: cuộc gặp gỡ giữa Tin Mừng Đức Giêsu Kitô với tâm hồn dân tộc Việt Nam; giữa hạt giống Nước Trời với mảnh đất văn hóa thấm đẫm tình gia đình, lòng hiếu thảo, tinh thần cộng đoàn, sự chịu thương chịu khó và khát vọng sống ngay lành của con người Việt. Lịch sử ấy vừa có ánh sáng vừa có nước mắt, vừa có những bước khai mở âm thầm vừa có những cuộc thử thách đẫm máu, vừa có công lao của các thừa sai ngoại quốc vừa có sự trưởng thành can đảm của hàng giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân bản địa. Nhìn lại lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, ta không chỉ nhìn về quá khứ để tự hào, nhưng còn để nhận ra một ơn gọi cho hiện tại: Giáo Hội Việt Nam hôm nay được mời gọi tiếp tục là một Giáo Hội truyền giáo, một Giáo Hội hiệp hành, một Giáo Hội không khép kín trong ký ức vinh quang, nhưng biết bước ra giữa lòng dân tộc để làm chứng cho Tin Mừng bằng đức tin, lòng mến, sự phục vụ và niềm hy vọng.

Khi nói đến truyền giáo tại Việt Nam, người ta thường nhớ đến các thừa sai châu Âu, đặc biệt là các linh mục Dòng Tên, Hội Thừa Sai Paris, Dòng Đa Minh, Dòng Phanxicô, Dòng Mến Thánh Giá và nhiều dòng tu khác. Nhưng trước khi nói đến các tổ chức, các tên tuổi, các địa phận hay các công trình, cần nhận ra rằng chính Thiên Chúa mới là Đấng khởi xướng sứ mạng truyền giáo. Truyền giáo không phải trước hết là một kế hoạch nhân loại, mà là chuyển động của tình yêu Thiên Chúa. Chúa Cha sai Con Một vào trần gian; Chúa Con chịu chết và phục sinh để cứu độ nhân loại; Chúa Thánh Thần được ban xuống để quy tụ muôn dân thành một Dân Thiên Chúa. Vì thế, lịch sử truyền giáo tại Việt Nam phải được đọc trong ánh sáng của “Missio Dei” – sứ mạng của Thiên Chúa. Những nhà thừa sai chỉ là khí cụ, những dòng tu chỉ là phương tiện, những cộng đoàn tín hữu chỉ là dấu chỉ, còn chính Thiên Chúa mới là Đấng gieo hạt, tưới gội, làm cho lớn lên và dẫn đưa Giáo Hội qua bao thăng trầm.

Ngay từ những thế kỷ đầu của thời cận đại, khi các tuyến hàng hải quốc tế mở rộng, khi các thương nhân Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Pháp, Hà Lan, Nhật Bản và Trung Hoa qua lại vùng biển Đông Á, đất Việt bắt đầu tiếp xúc mạnh hơn với thế giới bên ngoài. Trong bối cảnh ấy, các nhà truyền giáo Công Giáo cũng đi theo những con đường thương mại, nhưng mục tiêu của họ không phải là buôn bán, chinh phục hay tìm kiếm lợi lộc trần thế. Họ đến để loan báo Đức Kitô. Dĩ nhiên, lịch sử luôn phức tạp: truyền giáo đôi khi bị hiểu lầm, đôi khi bị đặt chung với các thế lực ngoại bang, đôi khi bị nghi ngờ như một mối đe dọa đối với trật tự xã hội đương thời. Nhưng nếu đi vào chiều sâu đời sống của các cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên, ta thấy một thực tại rất khác: Tin Mừng bén rễ không phải nhờ sức mạnh chính trị, mà nhờ đời sống chứng tá, sự hy sinh, lòng kiên trì, đời sống đạo đức của các tín hữu và đặc biệt là máu các vị tử đạo.

Những dấu vết truyền giáo đầu tiên tại Việt Nam thường được nhắc đến từ thế kỷ XVI. Dù các chi tiết lịch sử có nhiều điểm cần được nghiên cứu cẩn trọng, nhưng nhìn chung, thế kỷ XVI là thời kỳ chuẩn bị, còn thế kỷ XVII mới là giai đoạn Tin Mừng bắt đầu được gieo cách có hệ thống hơn trên đất Việt. Đất nước lúc bấy giờ chia thành hai miền chính trị lớn: Đàng Ngoài dưới quyền các chúa Trịnh bên cạnh triều Lê, và Đàng Trong dưới quyền các chúa Nguyễn. Bối cảnh phân tranh ấy vừa tạo ra khó khăn vừa mở ra những cơ hội khác nhau cho việc truyền giáo. Các nhà thừa sai khi đến Việt Nam không gặp một đất nước thống nhất về chính trị, nhưng gặp một xã hội sống động, nhiều chuyển biến, có nền văn hóa Nho giáo sâu đậm, có truyền thống thờ kính tổ tiên, có Phật giáo và tín ngưỡng dân gian ăn sâu trong đời sống thường ngày. Vì thế, việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam không thể chỉ là việc dịch một vài công thức giáo lý từ tiếng Latinh sang tiếng Việt, mà là cả một tiến trình hội nhập, đối thoại, phân định, học tiếng, hiểu phong tục, cảm thông với tâm hồn dân tộc và tìm cách diễn tả mầu nhiệm Kitô giáo bằng ngôn ngữ mà người Việt có thể hiểu được.

Trong số những nhà thừa sai đầu tiên, Dòng Tên giữ một vai trò rất quan trọng. Các linh mục Dòng Tên vốn nổi tiếng về học vấn, khả năng thích nghi văn hóa, tinh thần truyền giáo mạnh mẽ và phương pháp đào tạo giáo dân bản địa. Họ không chỉ đến giảng đạo rồi ra đi, nhưng tìm cách học tiếng Việt, hiểu phong tục Việt, đào tạo thầy giảng, xây dựng cộng đoàn và đặt nền móng cho đời sống Giáo Hội địa phương. Những tên tuổi như Francesco Buzomi, Francisco de Pina, Alexandre de Rhodes và nhiều vị khác được nhắc đến trong giai đoạn này. Đặc biệt, linh mục Francisco de Pina được biết đến như một trong những thừa sai rất giỏi tiếng Việt và có công lớn trong việc học hỏi, hệ thống hóa ngôn ngữ Việt theo mẫu tự Latinh. Linh mục Alexandre de Rhodes, dù không phải là người duy nhất sáng tạo chữ Quốc ngữ, đã góp phần quan trọng trong việc phổ biến và hệ thống hóa chữ viết này qua các tác phẩm như từ điển Việt–Bồ–La và sách giáo lý. Điều đáng nói là trong công trình ấy, truyền giáo không chỉ để lại dấu ấn tôn giáo, mà còn góp phần vào văn hóa dân tộc. Chữ Quốc ngữ, ban đầu là phương tiện truyền giáo và học tiếng, về sau trở thành chữ viết phổ thông của người Việt, góp phần rất lớn vào giáo dục, báo chí, văn chương, tư tưởng và sự hình thành ý thức hiện đại của xã hội Việt Nam.

Tuy nhiên, sẽ rất thiếu sót nếu lịch sử truyền giáo tại Việt Nam chỉ được kể như lịch sử của các thừa sai ngoại quốc. Ngay từ đầu, công cuộc loan báo Tin Mừng đã cần đến sự cộng tác quyết định của người Việt. Các thầy giảng, các giáo dân, các gia đình Công Giáo đầu tiên chính là những người đưa Tin Mừng vào xóm làng, vào gia tộc, vào những mối quan hệ thân quen của đời sống Việt Nam. Một linh mục thừa sai dù tài giỏi đến đâu cũng không thể một mình đi vào mọi ngõ ngách văn hóa, mọi làng quê, mọi tâm hồn. Chính các thầy giảng bản xứ đã trở thành cầu nối giữa Tin Mừng và dân tộc. Họ giảng dạy giáo lý, hướng dẫn cầu nguyện, quy tụ cộng đoàn, chuẩn bị người lãnh nhận bí tích, nâng đỡ các tín hữu trong thời gian thiếu linh mục, thậm chí chấp nhận nguy hiểm đến tính mạng khi thời cuộc trở nên căng thẳng. Nhiều người trong số họ đã âm thầm sống đời thánh thiện, không được ghi tên trong các sách lớn, nhưng tên họ đã được ghi trong trái tim Thiên Chúa và trong ký ức đức tin của cộng đoàn.

Một nét đặc biệt của truyền giáo tại Việt Nam là việc hình thành rất sớm hàng giáo sĩ và đời sống tận hiến bản địa. Ngay từ thế kỷ XVII, các thừa sai đã nhận ra rằng Giáo Hội tại Việt Nam không thể mãi lệ thuộc vào nhân sự ngoại quốc. Một Giáo Hội chỉ trưởng thành khi có người bản xứ lãnh trách nhiệm rao giảng, cử hành, hướng dẫn, đào tạo và điều hành cộng đoàn. Chính vì thế, việc đào tạo linh mục bản địa và các cộng tác viên giáo dân trở thành một ưu tiên quan trọng. Đây là một trực giác truyền giáo hết sức đúng đắn: Tin Mừng phải trở thành Tin Mừng của người Việt, được sống bởi người Việt, được diễn tả trong tâm hồn Việt, được truyền lại từ cha mẹ Việt cho con cái Việt, từ làng quê Việt đến thành thị Việt, từ cộng đoàn Việt đến các dân tộc thiểu số trên quê hương Việt Nam. Khi hạt giống Tin Mừng bắt đầu có những người Việt Nam làm chứng bằng chính đời sống của mình, lúc ấy Giáo Hội không còn là một điều ngoại lai đứng bên ngoài dân tộc, nhưng trở thành một thành phần sống động trong lòng dân tộc.

Trong tiến trình đó, một biến cố có ý nghĩa đặc biệt là sự ra đời của Dòng Mến Thánh Giá do Đức cha Pierre Lambert de la Motte khởi xướng vào thế kỷ XVII. Đây là một trong những dòng nữ bản địa đầu tiên tại Á Đông, mang chiều kích truyền giáo sâu xa và rất phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Các nữ tu Mến Thánh Giá sống giữa lòng dân, gần gũi với người nghèo, chăm sóc bệnh nhân, dạy giáo lý, giáo dục thiếu nữ, giúp các gia đình, nâng đỡ các cộng đoàn trong thời gian thiếu linh mục. Linh đạo Mến Thánh Giá đặt trọng tâm nơi Đức Kitô chịu đóng đinh, nhưng không dừng lại ở một lòng đạo đức u sầu; trái lại, từ thập giá, các nữ tu bước vào đời bằng tình yêu phục vụ, âm thầm, bền bỉ, khiêm tốn. Trong lịch sử Giáo Hội Việt Nam, các nữ tu Mến Thánh Giá đã góp phần không thể đo lường vào việc giữ gìn đức tin trong các gia đình và giáo xứ. Có những thời kỳ bách hại, chính các chị em là người âm thầm duy trì đời sống đạo, che chở linh mục, dạy kinh bổn, chăm sóc trẻ em, nâng đỡ người đau yếu, gìn giữ ngọn lửa đức tin trong những mái nhà nghèo.

Bên cạnh Dòng Mến Thánh Giá, các dòng tu nam và nữ khác cũng dần hiện diện và đóng góp vào việc xây dựng Giáo Hội. Dòng Đa Minh có vai trò rất lớn, đặc biệt tại Đàng Ngoài, với các thừa sai Tây Ban Nha và sau này là những tu sĩ bản địa. Dòng Đa Minh mang đến truyền thống giảng thuyết, thần học, đào tạo giáo lý, lòng sùng kính Đức Mẹ Mân Côi và tinh thần kiên vững trong chân lý. Nhiều vị tử đạo Việt Nam thuộc gia đình Đa Minh hoặc được đào tạo trong môi trường Đa Minh. Dòng Phanxicô, Dòng Tên, Hội Thừa Sai Paris, rồi về sau các dòng như La San, Chúa Cứu Thế, Xitô, Biển Đức, Don Bosco, Phaolô, Đaminh nữ, Mến Thánh Giá nhiều hội dòng khác nhau, mỗi dòng với đặc sủng riêng, đã làm phong phú diện mạo Giáo Hội Việt Nam. Có dòng nhấn mạnh giáo dục, có dòng nhấn mạnh giảng thuyết, có dòng nhấn mạnh chiêm niệm, có dòng nhấn mạnh mục vụ giới trẻ, có dòng nhấn mạnh người nghèo, có dòng nhấn mạnh truyền thông, y tế, bác ái xã hội. Nhờ sự đa dạng ấy, Giáo Hội Việt Nam không chỉ là một cơ cấu giáo phận, mà còn là một thân thể sống động với nhiều đặc sủng bổ túc cho nhau.

Khi nói đến Đàng Trong và Đàng Ngoài, cần thấy rằng mỗi vùng có những nét riêng trong lịch sử đón nhận Tin Mừng. Tại Đàng Trong, các chúa Nguyễn trong một số giai đoạn đầu có thái độ tương đối cởi mở với thương nhân và thừa sai ngoại quốc, vì nhu cầu giao thương và quan hệ quốc tế. Nhờ đó, Tin Mừng có thể được gieo tại một số vùng ven biển, nơi có thương cảng, nơi các nhà truyền giáo dễ tiếp xúc với dân chúng. Hội An, Quy Nhơn, Nước Mặn và một số địa điểm khác trở thành những điểm quan trọng trong giai đoạn đầu. Tại Đàng Ngoài, việc truyền giáo cũng phát triển mạnh, dù hoàn cảnh chính trị và xã hội có những khó khăn riêng. Các cộng đoàn Kitô hữu được hình thành, nhiều người đón nhận đức tin, và dần dần Giáo Hội có một mạng lưới cộng đoàn sống động. Nhưng ở cả hai miền, đức tin mới không tránh khỏi thử thách. Vì Kitô giáo đặt Thiên Chúa trên mọi quyền lực trần thế, vì người tín hữu không thể thờ lạy thần linh hay thực hành những nghi thức trái với đức tin, vì cộng đoàn Công Giáo có liên hệ với các thừa sai ngoại quốc, nên nhiều nhà cầm quyền đã nghi ngờ đạo Công Giáo. Những nghi ngờ ấy, khi kết hợp với biến động chính trị, xung đột quyền lực và nỗi sợ ngoại bang, đã dẫn đến nhiều đợt cấm đạo và bách hại.

Các cuộc bách hại là một chương đau thương nhưng cũng là chương rực sáng trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam. Từ thế kỷ XVII đến XIX, nhiều tín hữu, linh mục, tu sĩ, thầy giảng và giáo dân đã bị bắt bớ, tra tấn, lưu đày, tịch thu tài sản, phân sáp vào các làng không Công Giáo, bị ép bước qua thập giá hoặc bỏ đạo. Trong những hoàn cảnh ấy, đức tin không còn là một nhãn hiệu xã hội, không còn là một thói quen gia đình, mà trở thành một chọn lựa tận căn. Người tín hữu phải trả lời bằng chính đời sống mình: Đức Kitô là ai đối với tôi? Thập giá là gì đối với tôi? Tôi có thể mất gì để giữ đức tin? Tôi có thể chịu đau khổ đến đâu để không phản bội Đấng đã yêu tôi? Chính trong lò lửa bách hại, một Giáo Hội trưởng thành được tôi luyện. Máu các vị tử đạo không làm Tin Mừng biến mất; trái lại, máu ấy trở thành hạt giống sinh ra những thế hệ tín hữu kiên trung.

Các Thánh Tử Đạo Việt Nam là linh hồn của lịch sử truyền giáo tại Việt Nam. Họ không chỉ là những khuôn mặt được tôn kính trên bàn thờ, mà là chứng từ sống động cho thấy Tin Mừng đã thực sự bén rễ trong lòng dân tộc. Trong số 117 vị được tuyên thánh, có giám mục, linh mục, tu sĩ, thầy giảng và đông đảo giáo dân; có người ngoại quốc và có người Việt Nam; có người học thức cao và có người bình dân; có người lớn tuổi và có người còn trẻ; có người thuộc hàng lãnh đạo Giáo Hội và có người chỉ là một người cha, người mẹ, người binh lính, người nông dân, người y sĩ, người lý trưởng. Sự đa dạng ấy nói lên một chân lý rất đẹp: truyền giáo không chỉ tạo ra một hàng giáo sĩ, nhưng tạo ra một dân thánh. Đức tin không chỉ sống trong nhà thờ, nhưng sống trong gia đình, ruộng đồng, chợ búa, làng xã, nhà tù, pháp trường và mọi nẻo đường đời. Các vị tử đạo không chết vì chống lại dân tộc mình, nhưng chết vì trung thành với Thiên Chúa và với lương tâm. Họ không thù ghét ai, không tìm bạo lực, không gieo chia rẽ; họ chỉ xin được quyền yêu mến Đức Kitô đến cùng.

Điều đáng suy niệm là trong các thời kỳ bách hại, vai trò của giáo dân trở nên vô cùng quan trọng. Khi linh mục bị bắt, bị trục xuất hoặc không thể công khai hoạt động, chính giáo dân giữ đạo trong gia đình. Cha mẹ dạy con cái làm dấu thánh giá, đọc kinh, kính Đức Mẹ, giữ các ngày lễ, sống bác ái, tôn trọng hôn nhân, giữ lòng chung thủy, không bỏ đạo dù bị đe dọa. Những cộng đoàn nhỏ tụ họp âm thầm, những nhà nguyện bí mật, những gia đình che giấu linh mục, những người đưa tin, những người đem Mình Thánh Chúa cho bệnh nhân, những người chôn cất các vị tử đạo: tất cả đã làm nên một Giáo Hội âm thầm nhưng bền bỉ. Có thể nói, nếu các thừa sai là người gieo hạt, thì giáo dân Việt Nam là mảnh đất đã giữ hạt giống ấy qua mùa nắng cháy và bão tố. Nếu không có các gia đình Công Giáo trung kiên, lịch sử truyền giáo tại Việt Nam không thể có chiều sâu như hôm nay.

Sang thế kỷ XIX, lịch sử truyền giáo tại Việt Nam bước vào một giai đoạn phức tạp hơn vì liên quan đến các biến động chính trị lớn của đất nước và sự can thiệp ngày càng mạnh của các thế lực thực dân. Đây là một điểm cần được nhìn với sự tỉnh táo và khiêm tốn. Người Công Giáo Việt Nam đã phải chịu nhiều nghi kỵ vì đạo Công Giáo bị gắn với người phương Tây và với thực dân Pháp. Trong thực tế, không thể phủ nhận rằng có những lúc lịch sử truyền giáo bị vướng vào bối cảnh chính trị thuộc địa, gây ra nhiều hiểu lầm, tổn thương và khoảng cách giữa người Công Giáo với một bộ phận dân tộc. Nhưng cũng không công bằng nếu đồng hóa toàn bộ Giáo Hội với chủ nghĩa thực dân. Đại đa số tín hữu Việt Nam là những người dân bình thường, yêu quê hương, sống trong làng quê, chịu cảnh nghèo khó, bị kẹt giữa các quyền lực lớn, và chỉ muốn giữ đức tin của mình. Nhiều linh mục, tu sĩ, giáo dân đã sống rất gần với người nghèo, chăm sóc bệnh nhân, dạy học, giúp người khốn cùng, xây dựng đời sống đạo đức và văn hóa. Bởi vậy, khi đọc lịch sử, ta cần tránh hai thái cực: một bên là lãng mạn hóa mọi sự như thể truyền giáo không hề có vấn đề lịch sử; bên kia là kết án giản lược như thể đức tin Công Giáo chỉ là sản phẩm ngoại lai. Sự thật sâu xa hơn: Tin Mừng đã đi vào Việt Nam trong một lịch sử phức tạp, nhưng chính nhờ đức tin, máu tử đạo, đời sống phục vụ và sự hội nhập dần dần, Giáo Hội Việt Nam đã trở thành một phần của dân tộc Việt Nam.

Một dấu mốc quan trọng trong tiến trình trưởng thành của Giáo Hội Việt Nam là việc thiết lập hàng giáo phẩm Việt Nam vào năm 1960. Biến cố này có ý nghĩa thần học và mục vụ rất lớn. Từ một miền truyền giáo được điều hành chủ yếu bởi các đại diện tông tòa, Giáo Hội Việt Nam bước sang giai đoạn có cơ cấu phẩm trật chính thức với các giáo phận, tổng giáo phận và giám mục bản địa. Điều đó không có nghĩa là trước năm 1960 Giáo Hội Việt Nam chưa trưởng thành, nhưng năm 1960 đánh dấu sự công nhận chính thức rằng Giáo Hội tại Việt Nam đã đủ sức đảm nhận trách nhiệm mục vụ của mình trong sự hiệp thông với Giáo Hội hoàn vũ. Từ đây, Giáo Hội Việt Nam không chỉ là nơi đón nhận các thừa sai, mà còn là một Giáo Hội địa phương với ơn gọi tự truyền giáo, tự đào tạo, tự phục vụ và đóng góp cho sứ mạng chung của Hội Thánh.

Sự trưởng thành ấy không chỉ thể hiện nơi cơ cấu phẩm trật, mà còn nơi đời sống đức tin phong phú của các giáo phận, giáo xứ, hội dòng, chủng viện, hội đoàn và gia đình Công Giáo. Các giáo phận hình thành mạng lưới mục vụ sâu rộng; các chủng viện đào tạo linh mục bản địa; các dòng tu phát triển ơn gọi; các hội đoàn giáo dân như Legio Mariae, Gia Đình Phạt Tạ Thánh Tâm, Thiếu Nhi Thánh Thể, các ca đoàn, giới trẻ, hội hiền mẫu, gia trưởng, Caritas và nhiều nhóm tông đồ khác góp phần làm cho đời sống Giáo Hội trở nên sống động. Một Giáo Hội trưởng thành không chỉ là Giáo Hội có giám mục và linh mục, mà là Giáo Hội có giáo dân ý thức phẩm giá và trách nhiệm của mình. Chính Công đồng Vatican II đã nhấn mạnh rằng mọi người đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội đều được tham dự vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô. Lịch sử Giáo Hội Việt Nam chứng minh điều ấy từ rất sớm: người giáo dân không chỉ là người “đi lễ”, nhưng là người giữ đạo, truyền đạo, sống đạo và làm chứng cho đạo trong gia đình, xã hội và lịch sử.

Vai trò của tu sĩ và các dòng tu trong việc xây dựng Giáo Hội Việt Nam đặc biệt nổi bật. Trước hết, các dòng tu là những người đi tiên phong trong truyền giáo. Lịch sử cho thấy nhiều vùng đất mới được đón nhận Tin Mừng nhờ bước chân của các linh mục, tu sĩ và nữ tu. Họ ra đi đến những nơi xa xôi, nghèo khó, thiếu thốn, có khi nguy hiểm, để sống với dân, học tiếng dân, chia sẻ đời sống dân và loan báo Tin Mừng bằng sự hiện diện. Tu sĩ truyền giáo không chỉ giảng bằng lời, mà giảng bằng chính lối sống: khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục, cộng đoàn, cầu nguyện và phục vụ. Ở nhiều nơi, người dân chưa hiểu giáo lý ngay, nhưng họ thấy các tu sĩ chăm sóc bệnh nhân, dạy chữ cho trẻ em, giúp người nghèo, sống hiền hòa, không tìm lợi lộc, không phân biệt giàu nghèo. Chính chứng tá ấy mở đường cho Tin Mừng.

Thứ đến, các dòng tu góp phần rất lớn trong lãnh vực giáo dục. Trước đây, nhiều trường học Công Giáo do các dòng tu điều hành đã đào tạo bao thế hệ học sinh, không chỉ về kiến thức mà còn về nhân bản, kỷ luật, đạo đức và tinh thần phục vụ. Các sư huynh La San nổi bật trong việc giáo dục nam sinh; các nữ tu nhiều hội dòng mở trường cho nữ sinh, trẻ em nghèo, trẻ mồ côi; các dòng khác tổ chức lớp học bình dân, lớp giáo lý, nội trú, ký túc xá, nhà trẻ. Giáo dục Công Giáo không chỉ nhằm tạo người có bằng cấp, nhưng nhằm đào tạo con người toàn diện: biết sự thật, yêu điều thiện, sống có trách nhiệm, biết tôn trọng tha nhân và mở lòng với Thiên Chúa. Trong một đất nước từng trải qua nhiều thiếu thốn, chiến tranh và biến động, những mái trường Công Giáo đã để lại dấu ấn sâu đậm nơi nhiều thế hệ.

Bên cạnh giáo dục, các dòng tu còn đóng góp mạnh mẽ trong lãnh vực y tế và bác ái xã hội. Các nữ tu chăm sóc bệnh nhân, người phong, người già, trẻ mồ côi, người khuyết tật, người bị bỏ rơi. Nhiều cộng đoàn tu trì hiện diện nơi những vùng nghèo, vùng sâu, vùng dân tộc thiểu số, nơi mà sự phục vụ âm thầm quan trọng hơn mọi danh tiếng. Có những nữ tu cả đời chăm sóc người bệnh mà không ai biết tên; có những tu sĩ lặng lẽ dạy trẻ em nghèo học chữ; có những cộng đoàn mở nhà tình thương, nhà nội trú, lớp học tình thương, bếp ăn bác ái; có những người tận tụy bên bệnh nhân HIV, người khuyết tật, người di dân, người già neo đơn. Đây là truyền giáo bằng lòng thương xót. Trong một thế giới đôi khi chỉ đánh giá con người theo năng suất, tiền bạc và địa vị, đời sống tu trì nhắc cho xã hội rằng người yếu đuối vẫn có phẩm giá, người nghèo vẫn là anh chị em, người bị bỏ rơi vẫn là hình ảnh của Đức Kitô.

Một vai trò khác của tu sĩ là đào tạo đời sống thiêng liêng cho Giáo Hội. Các dòng chiêm niệm, các đan viện, các trung tâm tĩnh tâm, các nhà linh thao, các cộng đoàn cầu nguyện đã giữ cho Giáo Hội không rơi vào chủ nghĩa hoạt động. Truyền giáo không thể chỉ là tổ chức sự kiện, xây dựng cơ sở, mở lớp học, làm dự án hay truyền thông. Truyền giáo trước hết phát xuất từ đời sống kết hợp với Đức Kitô. Nếu không cầu nguyện, người truyền giáo dễ biến sứ vụ thành công việc; nếu không chiêm niệm, người phục vụ dễ biến tha nhân thành đối tượng quản lý; nếu không sống thập giá, người tông đồ dễ tìm thành công bề ngoài hơn là trung thành với Tin Mừng. Các dòng tu, đặc biệt những cộng đoàn có chiều sâu cầu nguyện, nhắc cho Giáo Hội rằng mọi hoa trái truyền giáo đều bắt nguồn từ việc ở lại trong Chúa.

Trong lịch sử Việt Nam, tu sĩ cũng giữ vai trò quan trọng trong việc hội nhập văn hóa. Truyền giáo không phải là phá hủy văn hóa bản địa, nhưng là thanh luyện, nâng đỡ và làm cho văn hóa ấy gặp được ánh sáng Tin Mừng. Người Việt vốn quý trọng gia đình, hiếu kính tổ tiên, tình làng nghĩa xóm, lòng biết ơn, sự chịu đựng và tinh thần cộng đoàn. Khi Tin Mừng đi vào Việt Nam, những giá trị ấy không bị loại bỏ, nhưng được soi sáng bởi đức tin. Lòng hiếu thảo được đặt trong ánh sáng giới răn thảo kính cha mẹ; việc tưởng nhớ tổ tiên được thanh luyện khỏi yếu tố mê tín để trở thành lòng biết ơn và cầu nguyện cho người đã qua đời; tình làng nghĩa xóm được mở rộng thành tình huynh đệ trong Đức Kitô; sự chịu thương chịu khó được nâng lên thành tinh thần vác thập giá trong hy vọng. Nhiều tu sĩ, linh mục, giáo lý viên và nhà văn Công Giáo đã góp phần diễn tả đức tin bằng tiếng Việt, bằng thơ ca, thánh ca, kinh nguyện, sách giáo lý, văn chương và nghệ thuật phụng vụ. Nhờ đó, đạo Công Giáo tại Việt Nam không chỉ là một hệ thống tín điều nhập khẩu, nhưng trở thành một linh đạo được cầu nguyện bằng tiếng mẹ đẻ, được hát bằng cung giọng Việt, được sống trong nhịp đời Việt.

Một trong những đóng góp lớn của Giáo Hội và các dòng tu tại Việt Nam là việc truyền giáo cho các dân tộc thiểu số. Từ Tây Nguyên đến miền núi phía Bắc, từ các buôn làng Jrai, Bahnar, Êđê, K’Ho, M’nông đến nhiều cộng đồng khác, Tin Mừng đã được loan báo trong những hoàn cảnh đầy khó khăn. Truyền giáo nơi các dân tộc thiểu số đòi hỏi sự kiên nhẫn đặc biệt: học ngôn ngữ, hiểu phong tục, tôn trọng cộng đồng, sống gần gũi với người dân, chia sẻ nghèo khó, đồng hành qua bệnh tật, chiến tranh, di dân, thiếu thốn và nhiều thử thách xã hội. Các thừa sai và tu sĩ đã góp phần dịch Kinh Thánh, soạn sách giáo lý, sáng tác thánh ca bằng tiếng địa phương, đào tạo giáo lý viên bản địa, xây dựng cộng đoàn, nâng đỡ đời sống văn hóa và giáo dục. Đây là một trang sử đẹp của Giáo Hội Việt Nam: Tin Mừng không chỉ đến với người Kinh ở đồng bằng và thành thị, mà còn đến với các buôn làng xa xôi, nơi những tâm hồn đơn sơ đón nhận Đức Kitô bằng niềm tin sâu sắc và lòng trung thành đáng khâm phục.

Dẫu vậy, lịch sử truyền giáo tại Việt Nam cũng mời gọi ta khiêm tốn nhìn nhận những giới hạn. Không phải mọi phương pháp truyền giáo trong quá khứ đều hoàn hảo. Có lúc việc loan báo Tin Mừng chưa đủ nhạy bén với văn hóa bản địa; có lúc cách trình bày đức tin còn nặng tính áp đặt; có lúc Giáo Hội chưa quan tâm đủ đến đối thoại với các tôn giáo và truyền thống khác; có lúc người Công Giáo sống khép kín trong cộng đoàn mình, khiến người ngoài khó hiểu đạo như một Tin Mừng của niềm vui. Những giới hạn ấy không làm lu mờ công lao của các thế hệ đi trước, nhưng giúp Giáo Hội hôm nay học cách truyền giáo khiêm tốn hơn. Truyền giáo không phải là chinh phục người khác, nhưng là làm chứng cho Đức Kitô. Truyền giáo không phải là xóa bỏ căn tính văn hóa của người ta, nhưng là giúp mọi nền văn hóa gặp được sự sống viên mãn nơi Tin Mừng. Truyền giáo không phải là biến người khác thành “người của phe mình”, nhưng là mời gọi họ bước vào tương quan tình yêu với Thiên Chúa.

Sau năm 1975, Giáo Hội Việt Nam bước vào một giai đoạn mới với nhiều khó khăn và giới hạn trong sinh hoạt tôn giáo, đào tạo, giáo dục, bác ái và đời sống dòng tu. Nhiều cơ sở Công Giáo thay đổi hoàn cảnh sử dụng; nhiều hoạt động bị thu hẹp; việc đào tạo linh mục và tu sĩ gặp nhiều trở ngại; nhiều cộng đoàn phải sống âm thầm hơn. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, Giáo Hội Việt Nam lại học được một hình thức truyền giáo bằng sự kiên trì, khiêm tốn và hiện diện. Đức tin tiếp tục được truyền từ gia đình sang gia đình; các giáo xứ vẫn là nơi nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng; các dòng tu vẫn âm thầm đào tạo ơn gọi; các linh mục, tu sĩ và giáo dân vẫn tìm cách phục vụ trong những gì có thể. Có những giai đoạn, Giáo Hội không thể làm nhiều điều lớn lao bên ngoài, nhưng lại đào sâu đời sống bên trong: cầu nguyện, phụng vụ, gia đình, giáo lý, lòng sùng kính Đức Mẹ, tinh thần tử đạo, sự trung thành trong âm thầm.

Trong những thập niên gần đây, Giáo Hội Việt Nam có nhiều cơ hội mới nhưng cũng đối diện với những thách đố mới. Đất nước phát triển nhanh, đô thị hóa mạnh, người trẻ di dân đến các khu công nghiệp và thành phố, đời sống gia đình thay đổi, mạng xã hội định hình tư duy, chủ nghĩa tiêu thụ lan rộng, nhiều người sống xa quê, xa giáo xứ, xa truyền thống gia đình. Trong bối cảnh ấy, truyền giáo không còn có thể chỉ dựa vào mô hình làng đạo truyền thống. Giáo Hội phải học cách ra đi đến với người trẻ trong môi trường số, người lao động di dân trong nhà trọ, người nghèo đô thị, các gia đình đổ vỡ, người mất phương hướng, người không còn thực hành đức tin, người bị tổn thương bởi xã hội cạnh tranh và cô đơn. Đây là một giai đoạn mới của lịch sử truyền giáo tại Việt Nam: không phải truyền giáo từ châu Âu sang Việt Nam, nhưng truyền giáo từ chính lòng Giáo Hội Việt Nam đến những vùng ngoại biên của xã hội Việt Nam hôm nay.

Trong giai đoạn này, vai trò của tu sĩ và dòng tu vẫn rất quan trọng, nhưng phải được sống theo những cách mới. Tu sĩ hôm nay không chỉ là người mặc tu phục trong nhà dòng hay phục vụ trong giáo xứ, mà còn phải là người có khả năng lắng nghe những tiếng kêu mới của thời đại. Người trẻ không chỉ cần bài giảng đúng giáo lý, mà cần người đồng hành biết nghe, biết hiểu, biết cảm thông và biết dẫn họ về với Chúa. Người di dân không chỉ cần một thánh lễ, mà cần một cộng đoàn đón nhận họ như gia đình. Người nghèo không chỉ cần quà cứu trợ, mà cần được tôn trọng phẩm giá và được trao cơ hội. Người bị tổn thương không chỉ cần lời khuyên, mà cần sự hiện diện chữa lành. Người sống trong thế giới số không chỉ cần nội dung đạo đức, mà cần chứng tá chân thật, đẹp, nhân bản và có chiều sâu. Nếu các dòng tu biết trở về với đặc sủng của mình và đồng thời mở ra với những nhu cầu mới, họ sẽ tiếp tục là men Tin Mừng giữa lòng Giáo Hội và xã hội Việt Nam.

Một Giáo Hội địa phương trưởng thành là Giáo Hội biết tri ân quá khứ nhưng không bị giam trong quá khứ. Giáo Hội Việt Nam có quyền tự hào về các thánh tử đạo, về các thừa sai can đảm, về các dòng tu tận tụy, về các gia đình Công Giáo trung kiên, về các linh mục và tu sĩ đã hiến đời phục vụ. Nhưng niềm tự hào ấy chỉ đúng khi trở thành trách nhiệm. Nếu cha ông đã giữ đức tin bằng máu, ta không thể sống đức tin hời hợt. Nếu các thừa sai đã vượt biển đến với dân tộc ta, ta không thể khép mình trong tiện nghi. Nếu các nữ tu xưa đã âm thầm dạy giáo lý, chăm sóc bệnh nhân, bảo vệ đức tin qua bách hại, ta không thể chỉ sống đạo như một sinh hoạt hình thức. Nếu Giáo Hội Việt Nam đã được gieo trồng bằng hy sinh, thì hôm nay Giáo Hội ấy phải sinh hoa trái bằng truyền giáo, hiệp hành, bác ái, giáo dục, đối thoại và phục vụ công ích.

Truyền giáo tại Việt Nam trong tương lai cần mang khuôn mặt hiệp hành. Điều này rất quan trọng. Hiệp hành không phải là một khẩu hiệu mới, nhưng là cách sống đúng bản chất Giáo Hội. Lịch sử truyền giáo tại Việt Nam đã là một lịch sử hiệp hành, dù có lúc người ta chưa dùng từ ấy. Các thừa sai không thể truyền giáo một mình nếu không có thầy giảng bản địa. Linh mục không thể giữ đạo thay giáo dân nếu không có gia đình Công Giáo. Dòng tu không thể phục vụ hiệu quả nếu không đi với dân nghèo. Giáo Hội không thể trưởng thành nếu không có sự cộng tác giữa giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân. Nhìn lại lịch sử, ta thấy đức tin được truyền đi nhờ những bước chân đi cùng nhau: thừa sai đi với thầy giảng, linh mục đi với giáo dân, nữ tu đi với trẻ em nghèo, gia đình đi với gia đình, người tử đạo đi với cộng đoàn cầu nguyện phía sau. Vì thế, tương lai truyền giáo tại Việt Nam cũng phải là tương lai của một Giáo Hội biết lắng nghe, phân định và cùng nhau thi hành sứ mạng.

Đặc biệt, Giáo Hội Việt Nam hôm nay cần tái khám phá vai trò truyền giáo của gia đình. Trong lịch sử, gia đình Công Giáo là “chủng viện đầu tiên”, “nhà thờ đầu tiên”, “trường giáo lý đầu tiên” và “cộng đoàn truyền giáo đầu tiên”. Nhiều ơn gọi linh mục, tu sĩ nảy sinh từ những gia đình đạo đức, nơi cha mẹ cầu nguyện, lần chuỗi, tham dự thánh lễ, sống chung thủy và dạy con cái kính sợ Chúa. Trong thời đại hôm nay, khi gia đình chịu nhiều áp lực do kinh tế, di dân, truyền thông số, khủng hoảng hôn nhân và cá nhân chủ nghĩa, việc phục hồi gia đình như tế bào truyền giáo là điều cấp thiết. Một gia đình biết cầu nguyện chung, tha thứ cho nhau, sống trung thực, quan tâm người nghèo, giáo dục con cái bằng đức tin và tình yêu, chính là một bài giảng sống động hơn nhiều lời nói. Nếu mỗi gia đình Công Giáo trở thành một “nhà truyền giáo nhỏ”, Giáo Hội Việt Nam sẽ có sức sống rất lớn.

Cũng vậy, giáo xứ cần được hiểu không chỉ là nơi cử hành bí tích, mà là cộng đoàn truyền giáo. Một giáo xứ trưởng thành không chỉ hỏi mỗi tuần có bao nhiêu người đi lễ, nhưng còn hỏi: người nghèo trong địa bàn có được quan tâm không? Người trẻ có được đồng hành không? Các gia đình khó khăn có được nâng đỡ không? Người lương dân xung quanh có cảm nhận được tình thương của cộng đoàn không? Phụng vụ có dẫn người ta đến đời sống bác ái không? Các hội đoàn có mở ra phục vụ hay chỉ sinh hoạt nội bộ? Giáo lý có đào tạo môn đệ hay chỉ chuẩn bị lãnh bí tích? Khi giáo xứ trở thành cộng đoàn truyền giáo, mọi thành phần đều có chỗ đứng: linh mục là người quy tụ và sai đi; tu sĩ là chứng tá đặc sủng; giáo lý viên là người gieo Lời; ca đoàn phục vụ cầu nguyện; giới trẻ đem sức sống; các bà mẹ gìn giữ gia đình; các gia trưởng sống trách nhiệm; người già cầu nguyện; bệnh nhân kết hợp đau khổ với thập giá; trẻ em học cách yêu mến Chúa từ những điều nhỏ bé.

Nhìn lại lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, ta thấy một đường dây xuyên suốt: Tin Mừng luôn lớn lên qua những con người dám hiến thân. Không có truyền giáo nếu không có ra đi. Không có Giáo Hội trưởng thành nếu không có người dám chịu trách nhiệm. Không có hoa trái nếu không có thập giá. Những thừa sai đầu tiên đã rời quê hương, ngôn ngữ, văn hóa và sự an toàn để đến một đất nước xa lạ. Các thầy giảng bản địa đã chấp nhận nguy hiểm để dẫn người khác đến với Chúa. Các nữ tu đã âm thầm phục vụ trong nghèo khó. Các linh mục đã ở lại với đoàn chiên trong cơn thử thách. Các vị tử đạo đã chọn trung thành hơn sự sống. Các gia đình Công Giáo đã giữ lửa đức tin qua bao thế hệ. Chính nhờ những con người ấy, Giáo Hội Việt Nam hôm nay có thể đứng vững.

Nhưng lịch sử ấy cũng đặt ra một câu hỏi nhức nhối: thế hệ hôm nay sẽ truyền lại điều gì cho mai sau? Chúng ta có chỉ truyền lại nhà thờ, cơ sở, tổ chức, sinh hoạt và truyền thống bên ngoài không? Hay chúng ta truyền lại một đức tin sống động, một tình yêu Đức Kitô cháy bỏng, một tinh thần truyền giáo can đảm, một lối sống hiệp hành khiêm tốn, một trái tim biết thương người nghèo và một niềm hy vọng không tắt? Nếu thế hệ trước đã truyền đạo bằng máu, có lẽ thế hệ hôm nay được mời gọi truyền đạo bằng sự trung tín trong đời thường: trung tín trong gia đình, trung tín trong công việc, trung tín trong đời tu, trung tín trong sự thật, trung tín trong bác ái, trung tín trong cầu nguyện, trung tín trong việc sống Tin Mừng giữa một xã hội nhiều biến động.

Lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, từ các thừa sai Đàng Trong, Đàng Ngoài đến một Giáo Hội địa phương trưởng thành, là một bản trường ca của ân sủng. Trong bản trường ca ấy, có tiếng sóng biển đưa chân các thừa sai đến bến cảng xa lạ; có tiếng kinh âm thầm trong những căn nhà nghèo; có tiếng giảng giáo lý của các thầy giảng bản xứ; có tiếng chuông nhà thờ giữa làng quê; có tiếng khóc của những gia đình bị phân sáp; có tiếng bước chân của các nữ tu đi thăm bệnh nhân; có tiếng hát của cộng đoàn trong đêm tối; có tiếng chứng nhân tuyên xưng đức tin nơi pháp trường; có tiếng trẻ em học làm dấu thánh giá; có tiếng người già lần chuỗi Mân Côi; có tiếng gọi âm thầm của Chúa trong lòng những người trẻ dâng mình cho đời tu. Tất cả làm nên một lịch sử không chỉ thuộc về sách vở, nhưng thuộc về linh hồn Giáo Hội Việt Nam.

Vì thế, khi học lịch sử truyền giáo tại Việt Nam, ta không chỉ học để biết ai đến trước, ai đến sau, dòng nào hoạt động ở đâu, biến cố nào xảy ra năm nào. Điều quan trọng hơn là học để yêu mến đức tin mình đã lãnh nhận, để biết ơn những người đã gieo trồng, để khiêm tốn trước những hy sinh của tiền nhân, để tỉnh thức trước những giới hạn của lịch sử, và để can đảm tiếp tục sứ mạng hôm nay. Một Giáo Hội quên lịch sử sẽ dễ đánh mất căn tính. Nhưng một Giáo Hội chỉ sống bằng hoài niệm cũng sẽ đánh mất sức truyền giáo. Giáo Hội Việt Nam cần vừa nhớ vừa đi tới: nhớ các thừa sai, nhớ các tử đạo, nhớ các thầy giảng, nhớ các nữ tu, nhớ các gia đình trung kiên; nhưng đồng thời đi tới những biên cương mới: người trẻ xa Chúa, người nghèo bị bỏ quên, người di dân bơ vơ, người đau khổ trong thế giới số, người chưa từng nghe Tin Mừng như một tin vui.

Sau cùng, lịch sử truyền giáo tại Việt Nam mời gọi ta xác tín rằng Giáo Hội không sống cho mình. Giáo Hội được sinh ra từ sứ mạng và sống cho sứ mạng. Các dòng tu cũng vậy: dòng tu nào quên truyền giáo, dòng tu ấy sẽ dần mất sức sống; tu sĩ nào chỉ lo an toàn cho mình mà không dám bước ra, đời tu ấy sẽ trở nên khô cằn; giáo xứ nào chỉ lo sinh hoạt nội bộ mà không mở ra với người nghèo và người chưa biết Chúa, giáo xứ ấy sẽ đánh mất niềm vui Tin Mừng. Ngược lại, khi Giáo Hội biết ra đi, khi tu sĩ biết phục vụ, khi giáo dân biết làm chứng, khi gia đình biết sống đức tin, khi người trẻ biết dùng tài năng để loan báo Tin Mừng, khi mọi thành phần cùng bước đi trong hiệp thông, lúc ấy lịch sử truyền giáo không còn là chuyện đã qua, nhưng tiếp tục được viết hôm nay.

Hạt giống Tin Mừng đã được gieo trên đất Việt bằng lời giảng của các thừa sai, bằng mồ hôi của các tu sĩ, bằng nước mắt của các gia đình, bằng máu của các tử đạo và bằng lòng trung thành của biết bao tín hữu vô danh. Hạt giống ấy đã mọc lên thành cây, đã trải qua bão tố, đã bị cắt tỉa, đã nhiều lần tưởng như khô héo, nhưng vẫn sống, vẫn xanh, vẫn trổ sinh hoa trái. Hôm nay, đến lượt chúng ta chăm sóc cây đức tin ấy. Không phải để giữ riêng cho mình, nhưng để bóng mát Tin Mừng tiếp tục che chở những người mệt mỏi, để hoa trái yêu thương tiếp tục nuôi dưỡng những tâm hồn đói khát, và để từ mảnh đất Việt Nam này, lời Đức Kitô vẫn vang lên qua đời sống của Hội Thánh: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.”

Chương 8: TIẾN TRÌNH THƯỢNG HỘI ĐỒNG HIỆP HÀNH 2021–2024: MỘT GIÁO HỘI HỌC LẠI NGHỆ THUẬT LẮNG NGHE, PHÂN ĐỊNH VÀ CÙNG NHAU LOAN BÁO TIN MỪNG

Tiến trình Thượng Hội Đồng Hiệp Hành 2021–2024 là một trong những biến cố mục vụ và thần học quan trọng nhất của Giáo Hội Công Giáo trong những thập niên đầu thế kỷ XXI. Không chỉ là một cuộc họp của các giám mục tại Rôma, không chỉ là một chương trình tham khảo ý kiến, cũng không chỉ là một sáng kiến tổ chức nhằm cải thiện phương thức điều hành Giáo Hội, tiến trình này là một lời mời gọi thiêng liêng: toàn thể Dân Thiên Chúa học lại cách “cùng nhau bước đi” dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Chủ đề chính thức của Thượng Hội Đồng là: “Hướng tới một Giáo Hội hiệp hành: hiệp thông, tham gia và sứ mạng.” Ba từ ấy không phải là khẩu hiệu trang trí. Chúng là ba nhịp thở của một Giáo Hội muốn sống đúng bản chất của mình. Giáo Hội không thể hiệp thông nếu không biết lắng nghe. Giáo Hội không thể tham gia nếu chỉ có một nhóm nhỏ quyết định mọi sự thay cho toàn thể Dân Chúa. Giáo Hội không thể truyền giáo nếu bên trong lại thiếu tình huynh đệ, thiếu đối thoại, thiếu khả năng đón nhận những tiếng nói yếu ớt, bị tổn thương, bị lãng quên. Tiến trình bắt đầu với việc khai mạc long trọng tại Rôma ngày 9–10 tháng 10 năm 2021, sau đó các Giáo Hội địa phương khai mạc vào ngày 17 tháng 10 năm 2021; tiến trình kéo dài qua nhiều cấp độ lắng nghe, phân định, tổng hợp, châu lục và hai khóa họp của Đại Hội Thường Lệ lần thứ XVI của Thượng Hội Đồng Giám Mục tại Rôma, tháng 10 năm 2023 và tháng 10 năm 2024.

Điều mới mẻ của Thượng Hội Đồng 2021–2024 nằm ở chỗ: trước khi các giám mục họp tại Rôma, toàn thể Dân Chúa được mời gọi lên đường. Người giáo dân, linh mục, tu sĩ, giám mục, người trẻ, người cao tuổi, người nghèo, người di dân, người bị thương tổn, người cảm thấy mình đang đứng bên lề Giáo Hội, tất cả đều được mời gọi chia sẻ kinh nghiệm đức tin, niềm vui, nỗi đau, thao thức và cả những vết thương. Đây là điểm then chốt: hiệp hành không khởi đi từ chiến lược hành chính, nhưng từ thái độ thiêng liêng biết lắng nghe. Lắng nghe Thiên Chúa. Lắng nghe Lời Chúa. Lắng nghe nhau. Lắng nghe thực tại. Lắng nghe tiếng kêu của những người nhỏ bé. Lắng nghe cả những điều làm Giáo Hội đau lòng, bởi vì nhiều khi chính nơi các vết thương, Chúa Thánh Thần đang mời gọi Giáo Hội hoán cải.

  1. HIỆP HÀNH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “CHỦ ĐỀ”, NHƯNG LÀ MỘT CÁCH LÀM GIÁO HỘI

Trước hết, cần hiểu đúng: hiệp hành không phải là một dự án tạm thời kéo dài từ năm 2021 đến năm 2024 rồi kết thúc. Hiệp hành là một chiều kích cấu thành đời sống Giáo Hội. Giáo Hội là Dân Thiên Chúa đang lữ hành trong lịch sử. Ngay từ thời Cựu Ước, Thiên Chúa đã quy tụ một dân, đồng hành với dân ấy qua sa mạc, sửa dạy họ, nuôi dưỡng họ, tha thứ cho họ, sai họ trở thành dấu chỉ chúc lành cho muôn dân. Trong Tân Ước, Chúa Giêsu không thiết lập một cộng đoàn khép kín quanh một ý thức hệ, nhưng quy tụ các môn đệ, đi với họ, ăn uống với họ, dạy dỗ họ, sửa lỗi họ, sai họ đi, và sau Phục Sinh, tiếp tục đồng hành với họ qua Thánh Thần.

Bởi thế, hiệp hành không phải là Giáo Hội bắt chước mô hình nghị viện dân chủ. Hiệp hành cũng không phải là mọi người bỏ phiếu để thay thế chân lý mạc khải. Giáo Hội không phải là một công ty, cũng không phải là một quốc hội. Giáo Hội là Thân Thể Chúa Kitô, là Đền Thờ Chúa Thánh Thần, là Dân Thiên Chúa. Vì vậy, hiệp hành là phân định cộng đoàn trong đức tin, trong cầu nguyện, trong sự hiệp thông với Huấn Quyền, để tìm xem Chúa Thánh Thần đang nói gì với Giáo Hội hôm nay.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần nhấn mạnh rằng con đường hiệp hành chính là con đường Thiên Chúa mong đợi nơi Giáo Hội trong thiên niên kỷ thứ ba. Điều ấy không có nghĩa là Giáo Hội thay đổi bản chất của mình, nhưng là trở về với bản chất sâu xa của mình: một cộng đoàn được quy tụ bởi Lời Chúa, được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể, được Chúa Thánh Thần hướng dẫn và được sai đi loan báo Tin Mừng.

Tiến trình 2021–2024 vì thế không thể được hiểu như một sự kiện đơn lẻ. Nó là một cuộc tập luyện thiêng liêng quy mô toàn cầu. Giáo Hội học cách nói chậm lại, nghe sâu hơn, phân định kỹ hơn, và bước đi khiêm tốn hơn. Trong một thế giới bị phân cực, nơi người ta thường nói để thắng, tranh luận để loại trừ, truyền thông để thao túng, Giáo Hội được mời gọi trở thành một không gian khác: nơi con người có thể được nghe, được nhìn nhận, được chữa lành và được sai đi.

  1. GIAI ĐOẠN CHUẨN BỊ VÀ THAM VẤN TẠI CÁC GIÁO HỘI ĐỊA PHƯƠNG

Giai đoạn đầu tiên của tiến trình là giai đoạn chuẩn bị và tham vấn tại các Giáo Hội địa phương. Đây là giai đoạn nền tảng, bởi vì nếu không có lắng nghe từ cơ sở, Thượng Hội Đồng sẽ dễ trở thành một cuộc họp “từ trên xuống”. Với Thượng Hội Đồng này, Đức Thánh Cha muốn làm ngược lại: trước khi các vị mục tử cùng nhau phân định tại Rôma, toàn thể Dân Chúa được mời bước vào kinh nghiệm lắng nghe.

Tại các giáo phận, giáo xứ, hội dòng, phong trào, nhóm mục vụ, trường học Công Giáo, các cộng đoàn nhỏ và nhiều không gian khác, người tín hữu được mời chia sẻ quanh một câu hỏi căn bản: chúng ta đang cùng nhau bước đi như thế nào, và Chúa Thánh Thần đang mời gọi chúng ta bước đi ra sao để trở thành một Giáo Hội hiệp hành hơn?

Câu hỏi ấy đơn giản, nhưng đụng rất sâu. Nó buộc Giáo Hội không chỉ nhìn vào chương trình, cơ sở, sinh hoạt, số liệu, mà nhìn vào chất lượng tương quan. Trong cộng đoàn này, ai được lắng nghe? Ai bị bỏ quên? Ai có tiếng nói? Ai im lặng vì sợ? Người trẻ có được coi trọng không? Phụ nữ có được tham gia thực sự không? Người nghèo chỉ là đối tượng bác ái hay là chủ thể có tiếng nói? Các nạn nhân lạm dụng có được bảo vệ không? Những người đang ở xa Giáo Hội có được tiếp cận bằng lòng thương xót không? Người di dân, người khuyết tật, người thiểu số, người bị tổn thương có được cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn không?

Giai đoạn này đã tạo nên một cuộc “soi mình” rất lớn. Nhiều cộng đoàn nhận ra rằng mình có nhiều sinh hoạt nhưng chưa chắc đã có hiệp thông. Có nhiều hội đoàn nhưng chưa chắc đã có tham gia. Có nhiều chương trình truyền giáo nhưng chưa chắc đã có tinh thần truyền giáo. Có những nơi giáo dân rất nhiệt thành, nhưng chưa được trao trách nhiệm. Có những nơi linh mục làm quá nhiều, đến mức cộng đoàn bị thụ động. Có những nơi người nghèo được giúp đỡ, nhưng không được lắng nghe. Có những nơi phụ nữ gánh vác phần lớn đời sống giáo xứ, nhưng ít khi tham gia vào tiến trình phân định mục vụ. Có những nơi người trẻ chỉ được mời để “làm việc”, nhưng không được lắng nghe như những người có khả năng đọc ra dấu chỉ thời đại.

Trong giai đoạn địa phương, Giáo Hội bắt đầu học một điều rất quan trọng: lắng nghe không phải là kỹ thuật, mà là một nhân đức. Lắng nghe cần khiêm nhường. Lắng nghe cần kiên nhẫn. Lắng nghe cần lòng tin rằng Chúa Thánh Thần có thể nói qua những người rất bình thường. Lắng nghe cũng đòi hỏi người có quyền phải biết tự chế, không vội kết luận, không vội bảo vệ cơ chế, không vội sửa sai người khác, nhưng trước hết để cho thực tại chạm vào mình.

Từ các cuộc tham vấn địa phương, các Hội đồng Giám mục tổng hợp kinh nghiệm của Dân Chúa. Những bản tổng hợp ấy không phải là bản điều tra xã hội học thuần túy. Chúng là hoa trái của một tiến trình thiêng liêng, nơi Giáo Hội cố gắng đọc kinh nghiệm sống trong ánh sáng đức tin. Sau đó, các bản tổng hợp được gửi về cấp châu lục và về Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội Đồng.

III. GIAI ĐOẠN CHÂU LỤC: GIÁO HỘI HỌC LẮNG NGHE GIÁO HỘI

Sau giai đoạn địa phương là giai đoạn châu lục. Đây là một bước rất quan trọng vì Giáo Hội không chỉ lắng nghe từng giáo phận hay từng quốc gia, mà còn lắng nghe kinh nghiệm của các vùng văn hóa, lịch sử, xã hội và mục vụ khác nhau. Một Giáo Hội tại châu Âu đang đối diện với tục hóa sẽ có những ưu tư khác với một Giáo Hội tại châu Phi đang tăng trưởng mạnh nhưng cũng đối diện với nghèo đói, xung đột và thách đố bộ tộc. Một Giáo Hội tại châu Á, nơi Kitô hữu thường là thiểu số, sẽ có kinh nghiệm khác với một Giáo Hội tại châu Mỹ Latinh, nơi đức tin Công Giáo gắn sâu với văn hóa bình dân nhưng cũng đối diện với bất công, di dân và các biến động xã hội.

Giai đoạn châu lục giúp Giáo Hội nhận ra tính đa dạng phong phú của Dân Chúa. Không có một công thức mục vụ duy nhất áp dụng cho mọi nơi. Hiệp hành không xóa bỏ sự khác biệt, nhưng giúp các khác biệt được đặt trong hiệp thông. Một Giáo Hội hiệp hành không phải là một Giáo Hội đồng phục. Đó là một Giáo Hội biết phân định trong đa dạng, biết để mỗi nền văn hóa, mỗi kinh nghiệm địa phương, mỗi cộng đoàn góp vào bản hòa âm chung của Tin Mừng.

Các châu lục đã họp, phân định và soạn các văn kiện chung kết của giai đoạn châu lục. Các văn kiện này cho thấy nhiều điểm chung: khát vọng về một Giáo Hội gần gũi hơn, lắng nghe hơn, minh bạch hơn, truyền giáo hơn; thao thức về vai trò của giáo dân, phụ nữ, người trẻ; nhu cầu đào tạo về hiệp hành; lời kêu gọi chăm sóc người nghèo, người bị loại trừ, nạn nhân lạm dụng; và ý thức rằng hiệp hành không thể tách khỏi sứ mạng loan báo Tin Mừng.

Giai đoạn châu lục có thể được ví như lúc Giáo Hội soi mình trong nhiều tấm gương. Mỗi châu lục phản chiếu một phần khuôn mặt Giáo Hội. Có tấm gương cho thấy sức sống. Có tấm gương cho thấy vết thương. Có tấm gương cho thấy niềm hy vọng. Có tấm gương cho thấy những vùng bóng tối. Nhưng tất cả đều cần thiết, bởi vì một Giáo Hội không dám nhìn vào sự thật về mình thì không thể hoán cải.

Chính từ giai đoạn châu lục, Thượng Hội Đồng bước sang một giai đoạn mới: chuẩn bị cho Đại Hội Rôma. Những gì được lắng nghe từ khắp nơi không bị bỏ lại phía sau, nhưng được đưa vào các tài liệu làm việc, đặc biệt là Instrumentum Laboris.

  1. TÀI LIỆU LÀM VIỆC VÀ INSTRUMENTUM LABORIS: TỪ LẮNG NGHE ĐẾN PHÂN ĐỊNH

Trong tiến trình Thượng Hội Đồng, các tài liệu không chỉ là văn bản hành chính. Chúng là dấu vết của một hành trình. Từ Tài liệu Chuẩn bị, các bản tổng hợp giáo phận, bản tổng hợp quốc gia, tài liệu châu lục, cho đến Instrumentum Laboris, mỗi văn kiện đều diễn tả một bước chuyển: từ kinh nghiệm sống đến suy tư thần học, từ lắng nghe đến phân định, từ thao thức đến câu hỏi mục vụ.

Instrumentum Laboris, tức “Tài liệu làm việc”, không phải là văn kiện chung kết, cũng không phải là giáo huấn sau cùng. Đúng hơn, nó là công cụ giúp Đại Hội Thượng Hội Đồng phân định. Instrumentum Laboris cho khóa họp thứ nhất năm 2023 được trình bày như một tài liệu mang dấu ấn của toàn thể tiến trình trước đó: Tài liệu Chuẩn bị, các bản tổng hợp của Giáo Hội địa phương, Tài liệu cho Giai đoạn Châu lục, và các văn kiện chung kết của các đại hội châu lục. Tòa Thánh cũng nhấn mạnh rằng các đặc điểm riêng của Thượng Hội Đồng 2021–2024 được phản ánh trong cấu trúc và năng động của Instrumentum Laboris.

Điểm đáng chú ý là Instrumentum Laboris không trình bày vấn đề theo lối áp đặt câu trả lời có sẵn. Nó đặt ra các câu hỏi. Điều này rất phù hợp với tinh thần hiệp hành: không phải mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng mệnh lệnh nhanh chóng; nhiều vấn đề cần được cầu nguyện, lắng nghe, đối thoại, phân định và đặt trong tương quan với truyền thống sống động của Giáo Hội.

Instrumentum Laboris cho khóa họp thứ nhất tập trung vào ba trục chính: hiệp thông, tham gia và sứ mạng. Nó đặt Giáo Hội trước những câu hỏi rất cụ thể: làm thế nào để trở thành một cộng đoàn đón nhận hơn? Làm thế nào để các cơ cấu Giáo Hội phục vụ sứ mạng thay vì cản trở sứ mạng? Làm thế nào để các thừa tác vụ, đặc sủng và trách nhiệm khác nhau được phối hợp? Làm thế nào để việc lắng nghe người nghèo, người bị tổn thương và những người ở bên lề không chỉ là cử chỉ tượng trưng, nhưng trở thành một phần của đời sống Giáo Hội?

Sau khóa họp thứ nhất tại Rôma năm 2023, một bản Báo cáo Tổng hợp được công bố, rồi toàn thể Giáo Hội tiếp tục được mời đào sâu. Instrumentum Laboris cho khóa họp thứ hai năm 2024 được soạn trong ánh sáng các phản hồi gửi về từ các Hội đồng Giám mục và các nhóm châu lục, tập trung mạnh hơn vào câu hỏi làm thế nào để trở thành một Giáo Hội hiệp hành trong sứ mạng. Tài liệu làm việc năm 2024 cũng nói rõ rằng Đại Hội sẽ không thể trả lời mọi câu hỏi, nhưng nhằm đào sâu sự hiểu biết chung về hiệp hành, tập trung hơn vào các thực hành của một Giáo Hội hiệp hành, và đề xuất những bước đi cụ thể, kể cả khả năng thay đổi một số quy định giáo luật trong tương lai.

Điều này rất quan trọng. Một tiến trình hiệp hành chân thật không hứa hẹn giải pháp tức thời cho mọi căng thẳng. Nó tránh hai thái cực: một bên là bảo thủ sợ hãi, không muốn nghe bất cứ điều gì mới; bên kia là nóng vội cấp tiến, muốn biến Thượng Hội Đồng thành công cụ áp lực để thay đổi tất cả ngay lập tức. Hiệp hành đi con đường khó hơn: trung thành với đức tin tông truyền, đồng thời mở lòng trước những gì Chúa Thánh Thần đang gợi lên trong lịch sử.

  1. KHÓA HỌP RÔMA THỨ NHẤT NĂM 2023: MỘT CÁCH HỌP KHÁC, MỘT CÁCH NGHE KHÁC

Khóa họp thứ nhất của Đại Hội Thường Lệ lần thứ XVI của Thượng Hội Đồng Giám Mục diễn ra tại Rôma từ ngày 4 đến 29 tháng 10 năm 2023. Đây là một khóa họp mang tính biểu tượng rất mạnh. Không gian họp, phương pháp làm việc, sự tham gia của nhiều thành phần Dân Chúa, bầu khí cầu nguyện và phân định, tất cả đều cho thấy Thượng Hội Đồng này muốn diễn tả một phong cách Giáo Hội mới.

Một trong những điểm nổi bật là phương pháp “đối thoại trong Thánh Thần”. Đây không phải là kỹ thuật thảo luận thông thường. Trong những cuộc họp thông thường, người ta thường chuẩn bị lập luận để bảo vệ quan điểm của mình. Người ta nghe người khác nói nhưng trong đầu đã chuẩn bị phản biện. Người ta tìm đồng minh, tạo phe nhóm, gây áp lực, rồi thắng hoặc thua. Đối thoại trong Thánh Thần thì khác. Người tham dự được mời gọi cầu nguyện, chia sẻ từ kinh nghiệm đức tin, lắng nghe trong thinh lặng, ghi nhận điều đánh động, phân định xem đâu là tiếng Chúa Thánh Thần, đâu là sự kháng cự, đâu là lời mời gọi hoán cải.

Chính phương pháp này là một trong những hoa trái lớn của tiến trình. Nó giúp Giáo Hội không chỉ bàn về hiệp hành, mà thực hành hiệp hành. Người ta không thể xây dựng một Giáo Hội lắng nghe bằng những cuộc họp đầy tranh chấp và quyền lực. Người ta không thể nói về hiệp thông bằng thái độ loại trừ. Người ta không thể nói về sứ mạng nếu ngay trong phương pháp làm việc đã thiếu tinh thần Tin Mừng.

Khóa họp thứ nhất không nhằm kết thúc tiến trình, nhưng mở ra một giai đoạn đào sâu. Báo cáo Tổng hợp sau khóa họp 2023 đã ghi nhận các điểm đồng thuận, các vấn đề cần nghiên cứu thêm, các căng thẳng còn tồn tại và các hướng đi cần tiếp tục phân định. Nói cách khác, khóa họp 2023 là một điểm dừng thiêng liêng trên đường, chứ chưa phải điểm kết thúc.

Điều đáng quý là Đại Hội đã không che giấu các căng thẳng. Một Giáo Hội hiệp hành không phải là một Giáo Hội không có bất đồng. Trái lại, đó là một Giáo Hội biết đặt bất đồng trong cầu nguyện, biết phân định trong hiệp thông, biết để những khác biệt không trở thành chia rẽ. Có những vấn đề liên quan đến vai trò phụ nữ, thừa tác vụ, quyền bính, trách nhiệm giải trình, người nghèo, người di dân, người bị tổn thương, các nhóm cảm thấy bị loại trừ, đại kết, đối thoại liên tôn, văn hóa kỹ thuật số, môi trường, giáo dục, đào tạo chủng sinh và linh mục. Tất cả không thể được giải quyết bằng một bản văn duy nhất, nhưng cần trở thành hành trình hoán cải lâu dài của Giáo Hội.

  1. KHÓA HỌP RÔMA THỨ HAI NĂM 2024: TỪ THAO THỨC ĐẾN NHỮNG BƯỚC ĐI CỤ THỂ

Khóa họp thứ hai diễn ra tại Rôma từ ngày 2 đến 27 tháng 10 năm 2024. Đây là giai đoạn hoàn tất phân định cấp Đại Hội cho tiến trình 2021–2024. Đức Thánh Cha Phanxicô khai mạc khóa họp này trong ý thức rằng Đại Hội đang bước vào một chặng đường mới của cùng một hành trình Dân Chúa.

Nếu khóa họp thứ nhất giúp Giáo Hội nhận diện các câu hỏi lớn, thì khóa họp thứ hai hướng mạnh hơn đến việc xác định các bước thực hành. Trọng tâm không còn là “hiệp hành là gì” theo nghĩa lý thuyết, nhưng là “làm thế nào để Giáo Hội sống hiệp hành trong sứ mạng”. Đây là điểm rất quan trọng: hiệp hành không nhằm tạo ra một Giáo Hội chỉ biết họp hành, lắng nghe và đối thoại vô tận. Hiệp hành phục vụ truyền giáo. Giáo Hội lắng nghe để loan báo Tin Mừng tốt hơn. Giáo Hội phân định để phục vụ con người trung thành hơn. Giáo Hội canh tân cơ cấu để sứ mạng không bị nghẽn lại bởi thói quen, giáo sĩ trị, cục bộ, sợ hãi hay cơ chế đóng kín.

Ngày 26 tháng 10 năm 2024, Văn Kiện Chung Kết của Đại Hội được thông qua và được Đức Thánh Cha Phanxicô phê chuẩn. Văn phòng Báo chí Tòa Thánh sau đó xác nhận Văn Kiện Chung Kết của Đại Hội Thường Lệ lần thứ XVI đã được Đức Thánh Cha phê chuẩn ngày 26 tháng 10 năm 2024.

Một điểm đặc biệt là Đức Thánh Cha không ban hành một Tông huấn hậu Thượng Hội Đồng riêng biệt ngay sau đó như nhiều tiến trình trước. Ngài chọn trao Văn Kiện Chung Kết cho toàn thể Giáo Hội như một định hướng quan trọng để tiếp nhận và thực hành. Điều này cũng mang ý nghĩa hiệp hành: văn kiện không chỉ để đọc ở trung ương, nhưng để các Giáo Hội địa phương, giáo phận, giáo xứ, hội dòng, phong trào, cộng đoàn và các cơ chế mục vụ tiếp tục phân định và áp dụng.

Văn Kiện Chung Kết không phải là cuốn cẩm nang giải quyết mọi sự. Nó giống như một bản định hướng thiêng liêng và mục vụ. Nó quy tụ hoa trái của một hành trình được đánh dấu bởi lắng nghe Dân Chúa và phân định của các mục tử, để toàn thể Giáo Hội nhận ra những bước cần thực hiện nhằm sống hiệp thông, tham gia và sứ mạng.

VII. VĂN KIỆN CHUNG KẾT: MỘT LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI

Văn Kiện Chung Kết của Thượng Hội Đồng không nên được đọc như một bản nghị quyết chính trị. Nó phải được đọc trong đức tin. Nếu chỉ đọc để tìm xem “phe nào thắng”, “điều gì được đổi”, “đề tài nào được chấp nhận”, người ta sẽ bỏ lỡ chiều sâu thiêng liêng của văn kiện. Trọng tâm của Văn Kiện Chung Kết là lời mời gọi hoán cải: hoán cải tương quan, hoán cải tiến trình, hoán cải cơ cấu và hoán cải truyền giáo.

Hoán cải tương quan nghĩa là Giáo Hội cần thay đổi cách sống với nhau. Không thể có hiệp hành nếu trong cộng đoàn vẫn còn văn hóa sợ hãi, áp đặt, nói xấu, nghi kỵ, giáo sĩ trị hoặc thụ động. Một giáo xứ hiệp hành không phải là nơi mọi người đều phát biểu thật nhiều, nhưng là nơi mọi người biết kính trọng phẩm giá nhau, biết cầu nguyện cùng nhau, biết lắng nghe người nhỏ bé, biết cộng tác giữa linh mục, tu sĩ và giáo dân.

Hoán cải tiến trình nghĩa là Giáo Hội cần thay đổi cách đưa ra quyết định. Nhiều khi quyết định mục vụ được đưa ra quá nhanh, quá kín, quá ít tham khảo, quá ít phân định. Hiệp hành đòi hỏi các cộng đoàn biết xây dựng những tiến trình tham vấn thực sự, biết phân biệt giữa tham khảo và quyết định, biết tôn trọng vai trò của mục tử nhưng cũng biết nhìn nhận cảm thức đức tin của toàn thể Dân Chúa.

Hoán cải cơ cấu nghĩa là các cơ chế trong Giáo Hội phải phục vụ sứ mạng. Nếu cơ cấu chỉ duy trì quyền lực, bảo vệ vị trí, giữ thói quen, làm nặng nề đời sống mục vụ, thì cơ cấu ấy cần được xét lại. Điều này không có nghĩa là phá bỏ phẩm trật. Trái lại, phẩm trật trong Giáo Hội phải được sống như phục vụ. Quyền bính trong Giáo Hội chỉ đúng Tin Mừng khi mang hình dáng rửa chân, như Chúa Giêsu trong Nhà Tiệc Ly.

Hoán cải truyền giáo nghĩa là Giáo Hội không hiệp hành để quay vào chính mình. Một cộng đoàn chỉ lo họp nội bộ, lo tổ chức nội bộ, lo tranh luận nội bộ mà không ra đi với người nghèo, không loan báo Tin Mừng, không chữa lành vết thương, không làm chứng cho niềm hy vọng, thì chưa thực sự hiệp hành. Hiệp hành đích thực luôn mang động lực truyền giáo. Giáo Hội cùng nhau bước đi để cùng nhau được sai đi.

VIII. HOA TRÁI THỨ NHẤT: LẮNG NGHE NHƯ MỘT HÀNH VI ĐỨC TIN

Hoa trái rõ nhất của tiến trình 2021–2024 là Giáo Hội tái khám phá lắng nghe như một hành vi đức tin. Lắng nghe không phải là nhượng bộ thời đại. Lắng nghe là thái độ của người môn đệ. Israel được mời gọi: “Hãy nghe, hỡi Israel.” Đức Maria là người lắng nghe và ghi nhớ trong lòng. Chúa Giêsu lắng nghe tiếng kêu của người mù, người phong cùi, người phụ nữ ngoại giáo, người tội lỗi, người đau khổ. Hội Thánh sơ khai lắng nghe Chúa Thánh Thần, lắng nghe các cộng đoàn, lắng nghe kinh nghiệm của Phêrô, Phaolô, Barnaba, Giacôbê, rồi phân định tại Công đồng Giêrusalem.

Trong tiến trình hiệp hành, nhiều người lần đầu tiên cảm thấy mình được Giáo Hội hỏi đến. Có người nói: “Tôi chưa bao giờ được hỏi tôi nghĩ gì về đời sống Giáo Hội.” Có người khác nói: “Tôi tưởng tiếng nói của tôi không quan trọng.” Có người bị tổn thương vì các kinh nghiệm đau buồn trong Giáo Hội, nhưng khi được lắng nghe, họ bắt đầu tin rằng Giáo Hội vẫn có thể là một người mẹ. Đây là hoa trái rất lớn, dù không dễ đo bằng con số.

Tuy nhiên, lắng nghe cũng tạo ra thách đố. Khi bắt đầu lắng nghe, Giáo Hội nghe cả những điều đẹp và những điều đau. Nghe những người trung thành, nhưng cũng nghe những người thất vọng. Nghe những người yêu mến Giáo Hội, nhưng cũng nghe những người rời xa Giáo Hội. Nghe lời khen, nhưng cũng nghe lời trách. Nghe niềm hy vọng, nhưng cũng nghe vết thương. Nếu chỉ nghe điều dễ chịu, đó chưa phải hiệp hành. Hiệp hành đòi hỏi can đảm nghe cả tiếng khó nghe, miễn là nghe trong đức tin, trong phân định và trong sự trung thành với Tin Mừng.

  1. HOA TRÁI THỨ HAI: “INCLUSION” – MỘT GIÁO HỘI BIẾT MỞ RỘNG LỀU

Một từ được nhắc nhiều trong tiến trình là “inclusion”, có thể hiểu là sự bao gồm, đón nhận, không loại trừ, mở rộng không gian thuộc về. Nhưng cần hiểu đúng từ này trong ánh sáng Công Giáo. Inclusion không có nghĩa là xóa bỏ chân lý, tương đối hóa luân lý, hay biến Giáo Hội thành nơi ai muốn gì cũng được. Inclusion theo Tin Mừng nghĩa là trước khi phán xét, Giáo Hội biết đến gần; trước khi kết án, Giáo Hội biết lắng nghe; trước khi đặt gánh nặng, Giáo Hội biết băng bó vết thương; trước khi nói về luật, Giáo Hội giúp con người gặp Đức Kitô.

Chúa Giêsu không loại trừ người tội lỗi, nhưng Người cũng không tầm thường hóa tội lỗi. Người ngồi ăn với người thu thuế, nhưng mời gọi họ hoán cải. Người bảo vệ người phụ nữ ngoại tình khỏi bị ném đá, nhưng cũng nói: “Đừng phạm tội nữa.” Người chạm vào người phong cùi, nhưng cũng phục hồi họ vào cộng đoàn. Người trò chuyện với người phụ nữ Samari, nhưng cũng đưa chị đến sự thật về đời mình. Đó là inclusion theo Tin Mừng: một lòng thương xót mở đường cho sự thật, và một sự thật không bao giờ thiếu lòng thương xót.

Trong tiến trình Thượng Hội Đồng, lời mời gọi đón nhận đặc biệt hướng về những người ở bên lề: người nghèo, người di dân, người tị nạn, nạn nhân chiến tranh, người bị lạm dụng, người khuyết tật, người cao tuổi cô đơn, người trẻ mất định hướng, phụ nữ bị coi nhẹ, các cộng đoàn thiểu số, những người cảm thấy mình không còn chỗ trong Giáo Hội. Một Giáo Hội hiệp hành không thể chỉ là Giáo Hội của những người mạnh, người có tiếng nói, người có vị trí, người quen thuộc với ngôn ngữ nhà đạo. Giáo Hội của Chúa Giêsu phải có chỗ cho người bé nhỏ.

Thách đố nằm ở chỗ: inclusion rất dễ bị hiểu sai. Có người sợ rằng inclusion sẽ làm Giáo Hội đánh mất căn tính. Có người khác lại muốn dùng inclusion để gây áp lực thay đổi giáo huấn. Vì vậy, Giáo Hội cần một sự khôn ngoan rất lớn. Đón nhận không phải là buông xuôi. Trung thành không phải là khép kín. Mục vụ không phải là thỏa hiệp với mọi đòi hỏi. Giáo lý không phải là cây gậy để đánh người yếu đuối. Một Giáo Hội hiệp hành phải giữ hai điều cùng lúc: trái tim rộng mở của Chúa Giêsu và sự thật giải thoát của Tin Mừng.

  1. HOA TRÁI THỨ BA: BẢO VỆ NGƯỜI YẾU THẾ VÀ XÂY DỰNG VĂN HÓA TRÁCH NHIỆM

Một trong những thách đố nghiêm trọng nhất mà Giáo Hội phải đối diện trong thời đại này là vấn đề bảo vệ người yếu thế, đặc biệt là trẻ em, người trẻ, người dễ bị tổn thương và nạn nhân của lạm dụng. Không thể nói về hiệp hành nếu những người bị tổn thương không được lắng nghe. Không thể nói về Giáo Hội như gia đình nếu trong gia đình ấy có người bị xâm hại mà tiếng kêu của họ bị bỏ qua. Không thể nói về sứ mạng nếu cộng đoàn thiếu an toàn cho người nhỏ bé.

Tiến trình Thượng Hội Đồng giúp Giáo Hội nhận ra rằng bảo vệ người yếu thế không phải là một mục nhỏ trong quy chế, mà là một phần của hoán cải Tin Mừng. Chúa Giêsu đặt trẻ nhỏ ở giữa các môn đệ và cảnh báo rất nghiêm khắc về việc làm cớ cho những kẻ bé mọn sa ngã. Người đồng hóa mình với những người đói, khát, trần truồng, tù đày, đau yếu, xa lạ. Do đó, một Giáo Hội hiệp hành phải là một Giáo Hội an toàn, minh bạch, có trách nhiệm và biết đứng về phía nạn nhân.

Bảo vệ người yếu thế đòi hỏi nhiều điều cụ thể: quy trình rõ ràng, đào tạo thường xuyên, lắng nghe nạn nhân, trách nhiệm giải trình, kiểm tra quyền lực, chống giáo sĩ trị, xây dựng môi trường mục vụ lành mạnh, giáo dục cộng đoàn về ranh giới, phẩm giá và sự an toàn. Không thể chỉ nói “chúng ta yêu thương trẻ em” nếu không có cơ chế bảo vệ trẻ em. Không thể chỉ nói “Giáo Hội là mẹ” nếu người bị tổn thương không biết phải tìm ai khi họ cần được giúp. Không thể chỉ cầu nguyện cho nạn nhân mà không thay đổi những cơ cấu đã khiến nạn nhân bị im lặng.

Đây là nơi hiệp hành chạm vào thực tế đau đớn nhất. Một Giáo Hội biết lắng nghe phải nghe cả tiếng khóc. Một Giáo Hội biết tham gia phải cho người yếu thế được tham gia vào việc xây dựng chính sách bảo vệ họ. Một Giáo Hội truyền giáo phải hiểu rằng chứng tá Tin Mừng hôm nay gắn chặt với sự minh bạch, sự công chính và lòng thương xót cụ thể.

  1. THÁCH ĐỐ CỦA GIÁO SĨ TRỊ VÀ SỰ THỤ ĐỘNG CỦA GIÁO DÂN

Tiến trình hiệp hành cũng phơi bày một căn bệnh lâu đời: giáo sĩ trị. Giáo sĩ trị không chỉ là thái độ của một số giáo sĩ muốn kiểm soát mọi sự. Nó còn là một não trạng có thể tồn tại nơi giáo dân, khi giáo dân tự xem mình chỉ là người “đi lễ, đóng góp, vâng lời”, còn mọi trách nhiệm phân định, sứ mạng và quyết định đều thuộc về linh mục. Khi linh mục ôm hết mọi việc và giáo dân quen sống thụ động, cả hai cùng làm nghèo đi đời sống Giáo Hội.

Giáo Hội Công Giáo dạy rằng nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi tín hữu đều tham dự vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô. Điều đó không xóa bỏ chức linh mục thừa tác, nhưng đặt chức linh mục thừa tác vào đúng vị trí phục vụ Dân Chúa. Linh mục không phải là ông chủ của giáo xứ. Linh mục là mục tử, là người quy tụ, thánh hóa, giảng dạy, phân định và sai đi. Giáo dân không phải là khán giả. Giáo dân là môn đệ thừa sai trong gia đình, nghề nghiệp, xã hội, văn hóa, truyền thông, chính trị, kinh tế, giáo dục, y tế và mọi môi trường đời thường.

Một Giáo Hội hiệp hành cần linh mục biết trao quyền và giáo dân biết nhận trách nhiệm. Trao quyền không có nghĩa là linh mục buông lỏng. Nhận trách nhiệm không có nghĩa là giáo dân tranh quyền. Tất cả phải được đặt trong sứ mạng chung. Khi giáo dân trưởng thành, linh mục không bị giảm giá trị; ngược lại, thừa tác vụ linh mục được giải phóng khỏi kiểu quản trị quá tải để trở nên dấu chỉ mục tử rõ hơn. Khi linh mục sống quyền bính như phục vụ, giáo dân sẽ bớt thụ động và cộng đoàn sẽ sinh nhiều hoa trái hơn.

XII. THÁCH ĐỐ CỦA ĐÀO TẠO: KHÔNG CÓ HIỆP HÀNH NẾU KHÔNG ĐƯỢC TẬP LUYỆN

Một trong những điểm then chốt của tiến trình là nhu cầu đào tạo. Hiệp hành không tự động xảy ra chỉ vì chúng ta nói nhiều về nó. Người ta cần được đào tạo để lắng nghe, đối thoại, phân định, làm việc nhóm, đọc dấu chỉ thời đại, hiểu giáo huấn Hội Thánh, thực hành trách nhiệm và sống linh đạo hiệp thông.

Đào tạo hiệp hành phải bắt đầu từ chủng viện, học viện, nhà dòng, giáo xứ, hội đoàn và gia đình. Chủng sinh cần được đào tạo không chỉ để giảng hay, cử hành đúng, quản trị giỏi, mà còn để trở thành mục tử biết lắng nghe, biết cộng tác, biết phân định với Dân Chúa. Tu sĩ cần được đào tạo để sống cộng đoàn như dấu chỉ hiệp thông, chứ không chỉ như một cơ chế sinh hoạt chung. Giáo dân cần được đào tạo để hiểu ơn gọi của mình trong Giáo Hội và thế giới. Người trẻ cần được đào tạo để biết rằng họ không phải là “tương lai” xa xôi của Giáo Hội, nhưng là hiện tại sống động của Giáo Hội.

Đặc biệt, cần đào tạo về “đối thoại trong Thánh Thần”. Nhiều cộng đoàn quen họp theo kiểu hành chính, thông báo, phân công, tranh luận hoặc phê bình. Nhưng họp trong tinh thần hiệp hành thì khác: bắt đầu bằng cầu nguyện, đặt Lời Chúa ở trung tâm, cho mỗi người nói trong tự do và trách nhiệm, có thinh lặng, có lắng nghe, có tổng hợp, có phân định, có quyết định, có lượng giá. Nếu không có phương pháp và linh đạo, hiệp hành dễ trở thành khẩu hiệu.

XIII. Ý NGHĨA ĐỐI VỚI GIÁO HỘI VIỆT NAM

Đối với Giáo Hội tại Việt Nam, tiến trình Thượng Hội Đồng Hiệp Hành 2021–2024 mang nhiều gợi ý mục vụ rất cụ thể. Giáo Hội Việt Nam có truyền thống đức tin mạnh mẽ, lòng đạo bình dân sâu sắc, đời sống bí tích phong phú, tinh thần hy sinh đáng quý, nhiều ơn gọi linh mục và tu sĩ, nhiều cộng đoàn giáo xứ sinh động. Nhưng cũng có những thách đố: giáo dân còn thụ động ở một số nơi; người trẻ chịu áp lực của văn hóa số và kinh tế thị trường; người di dân xa quê thiếu chăm sóc mục vụ; các cộng đoàn dân tộc thiểu số cần được tôn trọng văn hóa; phụ nữ đóng góp rất nhiều nhưng chưa luôn được lắng nghe tương xứng; các hội đoàn đôi khi mạnh về tổ chức nhưng yếu về phân định; sinh hoạt giáo xứ có thể dày đặc nhưng chưa chắc tạo được hiệp thông sâu.

Hiệp hành tại Việt Nam không nên được hiểu như nhập khẩu một mô hình ngoại quốc. Nó phải được hội nhập vào văn hóa Việt Nam. Người Việt có truyền thống cộng đoàn, gia đình, làng xóm, hiếu kính, tương trợ. Nhưng văn hóa Việt cũng có những mặt cần được Tin Mừng thanh luyện: nể nang, ngại nói thật, sợ mất lòng, trọng hình thức, tâm lý quyền bính, thói quen “trên bảo dưới nghe”. Hiệp hành mời gọi Giáo Hội Việt Nam phát huy những gì đẹp trong văn hóa đồng hành, đồng thời can đảm thanh luyện những gì cản trở sự trưởng thành của Dân Chúa.

Một giáo xứ Việt Nam sống hiệp hành sẽ không chỉ là nơi có lễ đông, hội đoàn mạnh, xây dựng nhiều. Đó còn là nơi linh mục biết lắng nghe giáo dân; hội đồng mục vụ hoạt động thực chất; người nghèo được quan tâm; người trẻ có không gian chia sẻ; người di dân được đón nhận; trẻ em được bảo vệ; phụ nữ được tôn trọng; các quyết định mục vụ quan trọng được phân định trong cầu nguyện; những người xa nhà thờ được tìm kiếm bằng lòng thương xót; việc truyền giáo không chỉ là chương trình, mà là hơi thở của cộng đoàn.

Đối với các hội dòng, hiệp hành là lời mời gọi trở về với đặc sủng. Đời thánh hiến không thể sống như những “ốc đảo” tách khỏi Dân Chúa. Tu sĩ là dấu chỉ tiên tri của hiệp thông và sứ mạng. Cộng đoàn tu trì phải trở thành trường học lắng nghe, nơi quyền bính được sống như phục vụ, nơi các thành viên cùng phân định ý Chúa, nơi người nghèo không chỉ là đối tượng phục vụ nhưng là nơi gặp gỡ Đức Kitô. Một hội dòng sống hiệp hành sẽ biết hỏi: đặc sủng của chúng ta hôm nay đang phục vụ những vết thương nào của Giáo Hội và xã hội? Chúng ta có đang lắng nghe người nghèo không? Chúng ta có đang đồng hành với người trẻ không? Chúng ta có dám đi ra vùng biên không?

XIV. HIỆP HÀNH VÀ TRUYỀN GIÁO: CÙNG NHAU BƯỚC ĐI ĐỂ CÙNG NHAU ĐƯỢC SAI ĐI

Nếu phải tóm tắt toàn bộ tiến trình Thượng Hội Đồng 2021–2024 trong một câu, có thể nói: Giáo Hội học cùng nhau bước đi để cùng nhau loan báo Tin Mừng. Hiệp hành không phải là mục tiêu cuối cùng; sứ mạng mới là chân trời. Giáo Hội không hiệp hành để trở nên dễ thương hơn trong mắt thế giới, nhưng để trung thành hơn với Đức Kitô. Giáo Hội không lắng nghe để chạy theo dư luận, nhưng để nhận ra nơi nào Chúa Thánh Thần đang mở đường cho Tin Mừng. Giáo Hội không cải tổ cơ cấu để hiện đại hóa bề ngoài, nhưng để sứ mạng được thông thoáng hơn.

Một Giáo Hội không hiệp hành sẽ khó truyền giáo, vì bên trong thiếu hiệp thông. Một Giáo Hội không truyền giáo sẽ làm hiệp hành trở nên vô nghĩa, vì chỉ còn là sinh hoạt nội bộ. Hiệp hành và truyền giáo phải đi với nhau. Cộng đoàn càng hiệp thông thì càng có sức sai đi. Càng lắng nghe người nghèo thì càng hiểu Tin Mừng phải được loan báo thế nào. Càng để giáo dân tham gia thì Tin Mừng càng đi vào đời sống gia đình, công sở, trường học, bệnh viện, nhà máy, mạng xã hội và những nơi linh mục không thể hiện diện thường xuyên.

Ở đây, hình ảnh Emmaus rất đẹp. Chúa Giêsu Phục Sinh đồng hành với hai môn đệ thất vọng. Người lắng nghe họ kể chuyện buồn. Người giải thích Kinh Thánh. Người bẻ bánh. Rồi họ đứng dậy trở về Giêrusalem. Đó là hiệp hành: Chúa đi với con người trong nỗi buồn để biến họ thành chứng nhân của niềm vui. Đó cũng là truyền giáo: người được đồng hành trở thành người lên đường.

  1. KẾT LUẬN: TỪ MỘT THƯỢNG HỘI ĐỒNG ĐẾN MỘT PHONG CÁCH SỐNG

Tiến trình Thượng Hội Đồng Hiệp Hành 2021–2024 đã kết thúc một giai đoạn, nhưng chưa kết thúc hành trình. Nếu sau năm 2024, các văn kiện chỉ nằm trên kệ sách, các khẩu hiệu chỉ xuất hiện trong hội nghị, các cộng đoàn vẫn vận hành như cũ, người nghèo vẫn không được nghe, người trẻ vẫn đứng ngoài, giáo dân vẫn thụ động, linh mục vẫn đơn độc, người yếu thế vẫn không được bảo vệ, thì Thượng Hội Đồng sẽ chỉ là một biến cố đã qua. Nhưng nếu các giáo phận, giáo xứ, hội dòng, chủng viện, hội đoàn và gia đình bắt đầu thay đổi cách lắng nghe, cách họp, cách phân định, cách phục vụ và cách truyền giáo, thì tiến trình ấy sẽ trở thành hạt giống mới cho Giáo Hội.

Hiệp hành không bắt đầu bằng những điều lớn lao. Nó bắt đầu khi một linh mục biết lắng nghe giáo dân trước khi quyết định. Khi một hội đồng mục vụ biết cầu nguyện trước khi bàn kế hoạch. Khi một cộng đoàn tu trì biết nói thật với nhau trong bác ái. Khi một giáo xứ hỏi người nghèo cần gì, chứ không chỉ quyết định giúp họ thế nào. Khi người trẻ được mời chia sẻ thao thức thật của mình. Khi phụ nữ được nhìn nhận trong phẩm giá và khả năng. Khi nạn nhân được tin, được bảo vệ và được chữa lành. Khi người xa Giáo Hội được đón bằng ánh mắt của Chúa Giêsu. Khi mọi người hiểu rằng mình không chỉ “đi nhà thờ”, mà là Dân Chúa đang cùng nhau lên đường.

Tiến trình 2021–2024 nhắc Giáo Hội rằng: tương lai của truyền giáo không nằm ở việc làm thêm thật nhiều chương trình, nhưng ở việc trở thành một cộng đoàn đáng tin, biết yêu thương, biết lắng nghe, biết phân định và biết ra đi. Một Giáo Hội hiệp hành là một Giáo Hội không sợ sự thật, vì tin vào Chúa Thánh Thần. Không sợ khác biệt, vì được quy tụ trong Đức Kitô. Không sợ người nghèo, vì nơi họ có khuôn mặt Chúa. Không sợ hoán cải, vì hoán cải là con đường của Tin Mừng.

Và cuối cùng, hiệp hành không phải là sáng kiến của con người. Đó là cách Thiên Chúa đã đi với nhân loại. Chúa Cha sai Con đến ở giữa chúng ta. Chúa Con đi trên những nẻo đường bụi bặm của Galilê và Giuđê. Chúa Thánh Thần tiếp tục dẫn Giáo Hội qua mọi thời đại. Nếu Thiên Chúa đã chọn đồng hành với con người, thì Giáo Hội cũng không thể chọn con đường nào khác ngoài con đường cùng nhau bước đi.

Chương 9: THÁCH ĐỐ CỦA THẾ GIỚI HÔM NAY VÀ VIỆT NAM

Đọc các dấu chỉ thời đại để sống hiệp hành và truyền giáo

Khi nhìn vào thế giới hôm nay, người môn đệ của Đức Kitô không thể nhìn bằng đôi mắt hốt hoảng, cũng không thể nhìn bằng thái độ dửng dưng. Hốt hoảng thì dễ rơi vào bi quan, đóng cửa, tự vệ, chỉ thấy bóng tối mà không còn nhận ra hạt giống Nước Trời đang âm thầm lớn lên giữa lòng nhân loại. Dửng dưng thì lại nguy hiểm hơn, vì nó làm cho người Kitô hữu trở thành kẻ đứng ngoài lịch sử, không còn nghe tiếng kêu của con người, không còn nhạy cảm trước những vết thương của thời đại, không còn biết đau với nỗi đau của anh chị em mình. Đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta trốn chạy thế giới. Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một. Con Thiên Chúa đã không cứu nhân loại từ xa, nhưng đã nhập thể, đã bước vào thân phận con người, đã sống trong một gia đình, một dân tộc, một nền văn hóa, một lịch sử cụ thể. Vì thế, Giáo Hội của Đức Kitô cũng không thể loan báo Tin Mừng bằng cách đứng bên ngoài những chuyển động của thế giới, nhưng phải bước vào, lắng nghe, phân định, đồng hành và làm chứng.

Thế giới hôm nay đang thay đổi rất nhanh. Có những thay đổi đem lại hy vọng lớn lao: khoa học phát triển, y học tiến bộ, truyền thông nối kết con người, giáo dục mở rộng, nhiều dân tộc có cơ hội thoát khỏi nghèo đói, nhiều tiếng nói bị bỏ quên nay được lắng nghe hơn. Nhưng cũng có những thay đổi làm con người hoang mang: chiến tranh, bất công, khai thác môi trường, sự cô đơn trong thời đại kết nối, khủng hoảng gia đình, mất phương hướng đạo đức, chủ nghĩa cá nhân, sự suy giảm đức tin, nạn di cư, nghèo đói mới, và một nền văn hóa tiêu thụ làm con người dễ đánh mất chiều sâu nội tâm. Riêng tại Việt Nam, những thách đố ấy không còn là chuyện xa lạ. Chúng đi vào từng gia đình, từng giáo xứ, từng cộng đoàn tu trì, từng lớp giáo lý, từng nhóm giới trẻ, từng khu công nghiệp, từng vùng quê, từng thành phố lớn, từng chiếc điện thoại trên tay mỗi người.

Vì vậy, khi nói đến hiệp hành và truyền giáo hôm nay, chúng ta không thể chỉ nói những khẩu hiệu đẹp. Chúng ta phải dám hỏi: con người hôm nay đang sống trong hoàn cảnh nào? Họ đang bị tổn thương ở đâu? Họ đang tìm kiếm điều gì? Họ đang sợ hãi điều gì? Họ đang hy vọng điều gì? Họ đang rời xa Giáo Hội vì lý do nào? Họ còn có thể gặp Đức Kitô ở đâu? Và Giáo Hội phải hiện diện thế nào để không chỉ là một cơ cấu tôn giáo, nhưng là dấu chỉ sống động của lòng thương xót Thiên Chúa giữa lòng thế giới?

Trước hết, một trong những thách đố lớn nhất của thời đại là toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa làm cho thế giới trở nên gần nhau hơn. Một biến động kinh tế ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến đời sống của người lao động ở một quốc gia khác. Một trào lưu văn hóa từ bên kia bán cầu có thể chỉ trong vài giờ đi vào tâm trí giới trẻ ở Việt Nam. Một sản phẩm, một phong cách sống, một quan niệm về hôn nhân, gia đình, tự do, hạnh phúc, thành công, thân xác, tiền bạc, tôn giáo có thể lan truyền rất nhanh qua các nền tảng truyền thông. Con người ngày nay không còn sống trong một thế giới khép kín. Một bạn trẻ ở một vùng quê Việt Nam có thể nghe nhạc, xem phim, học ngôn ngữ, theo dõi thần tượng, tiếp nhận quan điểm sống từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Một gia đình Việt Nam có con đi du học, đi lao động nước ngoài, kết hôn với người khác quốc tịch, sống xa quê, xa xứ. Một giáo xứ nhỏ cũng không còn hoàn toàn tách biệt với những vấn đề của thế giới.

Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội. Nó mở ra giao lưu, học hỏi, phát triển, nâng cao nhận thức, giúp Giáo Hội có thêm phương tiện để loan báo Tin Mừng. Một bài giảng hay, một chứng từ đẹp, một sáng kiến mục vụ, một khóa học Kinh Thánh, một chương trình bác ái có thể vượt qua ranh giới địa phương và chạm đến nhiều người. Người Công giáo Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm sống đạo của Giáo Hội tại nhiều châu lục. Các cộng đoàn có thể kết nối, nâng đỡ nhau, chia sẻ tài nguyên mục vụ, đào tạo nhân sự, liên đới với những người đau khổ trên khắp thế giới. Toàn cầu hóa, nếu được đặt dưới ánh sáng Tin Mừng, có thể trở thành cơ hội để sống tình huynh đệ phổ quát.

Nhưng toàn cầu hóa cũng có mặt trái. Khi thị trường trở thành tiêu chuẩn tối cao, con người dễ bị đánh giá theo năng suất, thu nhập, khả năng tiêu thụ và vị trí xã hội. Những giá trị truyền thống tốt đẹp như lòng hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm, sự thủy chung, sự hy sinh, đời sống cộng đoàn, lòng kính trọng người già, sự gắn bó gia đình có nguy cơ bị bào mòn. Người ta có thể trở nên giàu hơn về vật chất nhưng nghèo hơn về tương quan; biết nhiều hơn nhưng ít khôn ngoan hơn; kết nối nhiều hơn nhưng cô đơn hơn; có nhiều lựa chọn hơn nhưng lại mất phương hướng hơn. Toàn cầu hóa cũng tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt. Nhiều người trẻ bị áp lực phải thành công nhanh, phải kiếm tiền nhiều, phải chứng minh bản thân, phải sống sao cho “không thua kém ai”. Trong bầu khí ấy, Tin Mừng của Đức Kitô đôi khi bị xem là chậm, là yếu, là không thực tế, vì Tin Mừng nói đến khiêm nhường, phục vụ, tha thứ, nghèo khó, hy sinh, trung tín, vác thập giá.

Đối với Việt Nam, toàn cầu hóa đang đi vào từng ngõ ngách của đời sống. Những thành phố lớn phát triển nhanh, những khu công nghiệp mọc lên, những dòng người di chuyển từ quê lên phố, từ tỉnh này sang tỉnh khác, từ Việt Nam ra nước ngoài. Đời sống kinh tế năng động hơn, nhưng nhịp sống cũng căng thẳng hơn. Nhiều gia đình có nhà đẹp hơn, xe tốt hơn, điện thoại hiện đại hơn, nhưng bữa cơm chung ít hơn, giờ cầu nguyện chung ít hơn, sự hiện diện dành cho nhau ít hơn. Cha mẹ đi làm từ sáng đến tối, con cái lớn lên với điện thoại, mạng xã hội, lớp học thêm, áp lực thi cử. Ông bà ở quê nhớ con cháu. Vợ chồng trẻ vừa lo trả nợ, vừa lo nuôi con, vừa lo giữ hôn nhân khỏi những mệt mỏi âm thầm. Trong hoàn cảnh ấy, Giáo Hội không thể chỉ chờ người ta đến nhà thờ. Giáo Hội phải học lại nghệ thuật đi ra, nghệ thuật tìm đến, nghệ thuật lắng nghe, nghệ thuật hiện diện giữa đời thường.

Thách đố thứ hai là số hóa. Thế giới số không còn là một phần phụ của đời sống; nó đã trở thành môi trường sống. Người ta làm việc trên mạng, học trên mạng, mua bán trên mạng, giải trí trên mạng, yêu thương qua mạng, cãi nhau qua mạng, tìm kiếm ý nghĩa qua mạng, và đôi khi đánh mất chính mình cũng qua mạng. Chiếc điện thoại thông minh không chỉ là công cụ; nó trở thành một cánh cửa mở vào vô số thế giới. Qua đó, con người có thể gặp tri thức, nghệ thuật, bạn bè, Lời Chúa, bài giảng, thánh ca, kinh nguyện. Nhưng qua đó, con người cũng có thể gặp bạo lực, dâm ô, tin giả, thù hận, so sánh, nghiện ngập, cô đơn, thao túng cảm xúc và sự phân tán nội tâm.

Số hóa tạo ra một kiểu con người mới: con người luôn bị kéo đi bởi thông báo, hình ảnh, âm thanh, tin tức, bình luận, lượt thích, lượt xem. Nhiều người không còn biết thinh lặng. Nhiều người không còn chịu nổi sự chậm rãi. Nhiều người không còn đủ kiên nhẫn để đọc một đoạn Kinh Thánh dài, nghe một bài giảng sâu, cầu nguyện trong im lặng, xét mình nghiêm túc, ngồi lại với chính mình. Tâm hồn bị xé nhỏ thành vô số mảnh vụn thông tin. Điều nguy hiểm không chỉ là người ta xem những điều xấu, nhưng là người ta mất khả năng ở lại. Mất khả năng ở lại với Chúa. Mất khả năng ở lại với gia đình. Mất khả năng ở lại với nỗi đau của mình. Mất khả năng ở lại với một người đang cần được lắng nghe. Mất khả năng ở lại với sự thật.

Đối với đời sống đức tin, số hóa vừa là cơ hội vừa là thử thách. Cơ hội là Tin Mừng có thể được loan báo bằng nhiều ngôn ngữ mới. Một câu Lời Chúa, một video ngắn, một bài suy niệm, một buổi cầu nguyện trực tuyến, một lớp giáo lý online, một chứng từ chân thành có thể chạm đến những người lâu nay không đến nhà thờ. Nhiều người trẻ có thể tìm thấy đức tin qua một nội dung số được làm tử tế. Người bệnh, người già, người ở xa, người lao động không có điều kiện tham dự sinh hoạt thường xuyên vẫn có thể được nâng đỡ. Truyền thông mở ra một cánh đồng truyền giáo mênh mông.

Nhưng thách đố là nếu Giáo Hội chỉ hiện diện trên mạng như một người chạy theo xu hướng, thiếu chiều sâu, thiếu cầu nguyện, thiếu phân định, thì việc truyền giáo số sẽ trở thành quảng cáo tôn giáo. Nếu người loan báo Tin Mừng chỉ quan tâm đến lượt xem, lượt chia sẻ, sự nổi tiếng, hình ảnh cá nhân, thì chính Tin Mừng có nguy cơ bị biến thành sản phẩm. Nếu nội dung đạo đức chỉ kích thích cảm xúc nhất thời nhưng không dẫn người ta đến hoán cải, cầu nguyện, bí tích, đời sống cộng đoàn, dấn thân phục vụ, thì nó chưa phải là truyền giáo trọn vẹn. Thế giới số cần chứng nhân hơn là người biểu diễn. Cần những người có đời sống nội tâm thật, có lòng thương xót thật, có sự khiêm nhường thật, có khả năng đối thoại thật. Một người loan báo Tin Mừng trong thời đại số phải tự hỏi: tôi đang đưa người ta đến với Chúa, hay đang kéo người ta về phía tôi? Tôi đang phục vụ sự thật, hay chỉ đang tìm sự chú ý? Tôi đang xây dựng hiệp thông, hay đang góp phần tạo thêm chia rẽ?

Tại Việt Nam, giới trẻ sống rất mạnh trong môi trường số. Đây là một thách đố mục vụ không thể xem nhẹ. Nhiều bạn trẻ vẫn có lòng tốt, vẫn khao khát điều cao đẹp, vẫn muốn sống có ý nghĩa, nhưng ngôn ngữ, nhịp sống, cách tiếp nhận của các bạn đã thay đổi. Nếu Giáo Hội chỉ nói với người trẻ bằng một ngôn ngữ xa lạ, chỉ trách mắng, chỉ cấm đoán, chỉ than phiền rằng “giới trẻ hôm nay hư”, thì Giáo Hội sẽ mất cơ hội đồng hành. Người trẻ không chỉ cần nghe điều đúng; họ cần gặp những người đáng tin. Họ cần những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, huynh trưởng, cha mẹ biết lắng nghe trước khi dạy dỗ, biết đồng hành trước khi sửa lỗi, biết giải thích đức tin bằng ngôn ngữ có thể hiểu được, biết trả lời những câu hỏi thật của họ, chứ không chỉ đưa ra những công thức có sẵn.

Thách đố thứ ba là di cư. Di cư là một trong những dấu chỉ lớn của thời đại. Con người di chuyển vì nhiều lý do: tìm việc làm, học tập, hôn nhân, sinh kế, biến đổi khí hậu, nghèo đói, chiến tranh, bất ổn, khát vọng đổi đời. Ở Việt Nam, di cư nội địa diễn ra rất mạnh. Từ nông thôn lên thành thị, từ miền Trung vào miền Nam, từ các tỉnh nghèo đến các khu công nghiệp, từ quê nhà đến các đô thị. Bên cạnh đó, nhiều người Việt đi lao động nước ngoài, du học, định cư, kết hôn xa quê. Mỗi cuộc di cư không chỉ là sự di chuyển thân xác, mà còn là sự thay đổi căn tính, tương quan, lối sống, đức tin.

Người di cư thường mang trong mình nhiều nỗi đau âm thầm. Họ rời quê không phải vì không yêu quê, nhưng vì cần sống, cần nuôi gia đình, cần tìm tương lai cho con cái. Họ sống trong những phòng trọ chật hẹp, làm việc nhiều giờ, thu nhập bấp bênh, ít được bảo vệ, ít có thời gian nghỉ ngơi. Nhiều người trẻ xa gia đình sớm, thiếu nâng đỡ tinh thần, dễ rơi vào cô đơn, tình cảm tạm bợ, nghiện ngập, nợ nần, mất phương hướng. Nhiều cặp vợ chồng sống xa nhau vì mưu sinh, dẫn đến lạnh nhạt, nghi ngờ, đổ vỡ. Nhiều đứa trẻ lớn lên thiếu cha hoặc thiếu mẹ, được ông bà chăm sóc, nhưng trong lòng vẫn mang một khoảng trống. Nhiều người Công giáo khi rời quê cũng rời luôn nhịp sống giáo xứ: không còn tham dự hội đoàn, không còn người nhắc đi lễ, không còn xưng tội thường xuyên, không còn cảm thấy mình thuộc về một cộng đoàn.

Đây là một lời mời gọi lớn cho Giáo Hội tại Việt Nam. Mục vụ di dân không thể là chuyện phụ. Nếu người trẻ, công nhân, sinh viên, người lao động xa quê là một phần lớn của xã hội hôm nay, thì họ cũng phải là một ưu tiên mục vụ. Giáo xứ không chỉ là nơi chăm sóc những người đã ổn định quanh nhà thờ, nhưng phải mở lòng với những người tạm trú, người ở trọ, người không có hộ khẩu địa phương, người đến rồi đi, người không biết tìm ai khi đau khổ. Một cộng đoàn hiệp hành phải biết hỏi: quanh giáo xứ chúng ta có bao nhiêu khu trọ? Có bao nhiêu công nhân Công giáo? Có bao nhiêu sinh viên xa nhà? Có bao nhiêu người lâu rồi không đến nhà thờ vì mặc cảm, vì làm ca, vì không ai mời gọi? Chúng ta có thể tổ chức giờ lễ phù hợp hơn không? Có thể có nhóm nhỏ cho người di dân không? Có thể thăm các khu trọ không? Có thể giúp họ học giáo lý hôn nhân, giáo lý dự tòng, chăm sóc con cái, tìm việc, tìm nhà trọ an toàn không? Có thể tạo một bữa cơm huynh đệ, một buổi lắng nghe, một nhóm cầu nguyện đơn sơ không?

Di cư cũng là cơ hội truyền giáo. Người di dân không chỉ là đối tượng được chăm sóc; họ có thể trở thành tác nhân truyền giáo. Một bạn công nhân sống trung thực giữa xưởng máy, một sinh viên biết nâng đỡ bạn bè, một người mẹ xa quê vẫn giữ giờ kinh tối, một gia đình trẻ mở phòng trọ của mình thành nơi đọc kinh chung, một nhóm di dân giúp nhau đi lễ, học giáo lý, làm việc bác ái – tất cả đều là những hạt giống Tin Mừng. Giáo Hội hiệp hành là Giáo Hội không để người di dân đi một mình, nhưng cũng không xem họ chỉ là người nhận trợ giúp. Giáo Hội giúp họ nhận ra phẩm giá và sứ mạng của chính họ.

Thách đố thứ tư là nghèo đói. Có những hình thức nghèo đói cũ và những hình thức nghèo đói mới. Nghèo không chỉ là thiếu tiền. Nghèo còn là thiếu cơ hội, thiếu giáo dục, thiếu chăm sóc y tế, thiếu nhà ở an toàn, thiếu tương quan nâng đỡ, thiếu tiếng nói, thiếu hy vọng. Có người nghèo vì không có việc làm. Có người nghèo vì bệnh tật. Có người nghèo vì nợ nần. Có người nghèo vì bị lừa đảo. Có người nghèo vì thiên tai. Có người nghèo vì già yếu cô đơn. Có người nghèo ngay giữa thành phố lớn, bị che khuất sau ánh đèn rực rỡ của các trung tâm thương mại. Có người nghèo không thiếu cơm áo nhưng nghèo tình thương, nghèo ý nghĩa, nghèo niềm tin, nghèo sự bình an.

Tin Mừng luôn đặt người nghèo ở trung tâm trái tim của Thiên Chúa. Đức Giêsu không chỉ thương người nghèo bằng cảm xúc; Người đến gần, chạm vào, chữa lành, phục hồi phẩm giá, đưa họ trở lại cộng đoàn. Vì vậy, một Giáo Hội truyền giáo không thể chỉ chăm lo sinh hoạt nội bộ mà quên người nghèo. Một giáo xứ có nhiều lễ nghi long trọng nhưng không có trái tim với người nghèo thì chưa phản ánh trọn vẹn khuôn mặt Đức Kitô. Một cộng đoàn tu trì có cơ sở đẹp nhưng thiếu hơi ấm cho người bị bỏ rơi thì cần xét lại căn tính tiên tri của mình. Một người Kitô hữu siêng năng đạo đức nhưng dửng dưng trước người nghèo ngay bên cạnh thì đức tin ấy còn thiếu hoa trái.

Tại Việt Nam, nghèo đói mang nhiều khuôn mặt cụ thể: người già neo đơn ở nông thôn, trẻ em vùng sâu vùng xa thiếu điều kiện học tập, bệnh nhân nghèo nơi bệnh viện, công nhân mất việc, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số gặp khó khăn, người bị thiên tai, những gia đình nợ nần, những phụ nữ đơn thân, những em nhỏ bị bỏ rơi, những người nghiện ngập, những người sau khi ra tù khó tái hòa nhập, những người sống bên lề xã hội. Nếu Giáo Hội chỉ giúp người nghèo bằng vài món quà vào dịp lễ thì vẫn tốt, nhưng chưa đủ. Bác ái Kitô giáo cần đi xa hơn: từ cứu trợ đến đồng hành, từ cho quà đến phục hồi phẩm giá, từ thương hại đến liên đới, từ hoạt động nhất thời đến xây dựng con đường dài hạn.

Cần có một nền mục vụ bác ái biết lắng nghe người nghèo. Người nghèo không chỉ cần được cho; họ cần được nghe, được tôn trọng, được tham gia, được nhìn nhận như anh chị em. Nhiều khi người nghèo không cần chúng ta nói quá nhiều về tình thương; họ cần cảm thấy mình không bị khinh miệt. Một người nghèo đến xin giúp đỡ mà bị hỏi han như bị xét xử, bị nghi ngờ như kẻ gian, bị đối xử lạnh lùng, thì họ có thể nhận được món quà nhưng không nhận được Tin Mừng. Ngược lại, một ánh mắt tôn trọng, một lời hỏi thăm, một cách ngồi xuống ngang hàng, một sự kín đáo tế nhị có thể làm cho họ cảm thấy phẩm giá của mình được phục hồi.

Thách đố thứ năm là ly tán và khủng hoảng gia đình. Gia đình vốn là tế bào căn bản của xã hội và là Hội Thánh tại gia. Nhưng gia đình hôm nay chịu nhiều áp lực. Kinh tế làm cha mẹ ít thời gian cho con. Công việc làm vợ chồng mệt mỏi. Mạng xã hội mở ra nhiều cám dỗ và so sánh. Chủ nghĩa cá nhân làm người ta khó hy sinh cho nhau. Quan niệm tự do sai lệch làm nhiều người xem cam kết hôn nhân như điều có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Nhiều gia đình sống chung một mái nhà nhưng không còn thật sự gặp nhau. Mỗi người một màn hình, một thế giới riêng, một nỗi cô đơn riêng. Có những bữa cơm không còn tiếng nói chuyện. Có những đứa trẻ có đầy đủ vật chất nhưng thiếu vòng tay. Có những người vợ, người chồng sống trong hôn nhân mà cảm thấy như người xa lạ. Có những cha mẹ đau khổ vì con cái rời xa đức tin. Có những người trẻ sợ hôn nhân vì chứng kiến quá nhiều đổ vỡ.

Ly tán gia đình không chỉ là ly dị trên giấy tờ. Ly tán có thể bắt đầu từ sự im lặng lạnh lùng, từ những lời nói làm tổn thương, từ việc không còn cầu nguyện chung, từ sự vô tâm, từ thiếu tha thứ, từ những bí mật trên điện thoại, từ sự phản bội nhỏ mỗi ngày, từ việc đặt công việc, tiền bạc, thú vui hoặc cái tôi lên trên người thân. Có những gia đình chưa tan vỡ bên ngoài nhưng đã rạn nứt bên trong. Có những người vẫn đi lễ chung nhưng không còn nói được với nhau một lời yêu thương. Có những đứa con lớn lên trong bầu khí đạo đức hình thức nhưng thiếu kinh nghiệm về một Thiên Chúa yêu thương, vì trong nhà các em chỉ thấy la mắng, áp đặt, so sánh, đạo đức nặng nề mà ít niềm vui.

Mục vụ gia đình hôm nay phải là một ưu tiên lớn. Không thể chỉ chuẩn bị hôn nhân bằng vài buổi học vội vàng. Không thể chỉ can thiệp khi gia đình đã đổ vỡ. Giáo Hội cần đồng hành với gia đình từ trước hôn nhân, trong những năm đầu hôn nhân, khi sinh con, khi nuôi dạy con tuổi thiếu nhi, tuổi thiếu niên, tuổi trưởng thành, khi gia đình gặp khủng hoảng, khi vợ chồng già yếu. Cần giúp các gia đình học lại nghệ thuật cầu nguyện chung, đối thoại, tha thứ, quản lý tài chính, giáo dục con cái, sử dụng truyền thông lành mạnh, giữ ngày Chúa Nhật, sống bác ái. Cần có những nhóm gia đình nhỏ nâng đỡ nhau, nơi vợ chồng không bị phán xét nhưng được lắng nghe, được khích lệ, được hướng dẫn.

Gia đình cũng là cơ hội truyền giáo đầu tiên. Trước khi một đứa trẻ tin vào bài giáo lý, nó cần thấy cha mẹ sống đức tin. Trước khi người trẻ nghe lời giảng về tình yêu Thiên Chúa, họ cần cảm nhận được tình yêu ấy trong gia đình. Một gia đình biết cầu nguyện, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết đón tiếp người nghèo, biết sống đơn sơ, biết trung tín giữa thử thách, chính là một bài giảng sống động. Trong thời đại nhiều gia đình tan vỡ, một gia đình Kitô hữu không hoàn hảo nhưng biết nắm tay nhau quay về với Chúa đã là một chứng tá mạnh mẽ.

Thách đố thứ sáu là khủng hoảng đức tin. Đây có lẽ là thách đố sâu nhất, vì nó không chỉ nằm bên ngoài Giáo Hội mà còn chạm vào chính bên trong đời sống người tín hữu. Khủng hoảng đức tin không luôn luôn bắt đầu bằng việc người ta tuyên bố bỏ đạo. Nhiều khi nó bắt đầu rất âm thầm: đi lễ nhưng không còn cầu nguyện; đọc kinh nhưng lòng xa Chúa; giữ đạo vì thói quen hơn là vì tình yêu; tham gia sinh hoạt nhưng không có chiều sâu; biết giáo lý nhưng không để Tin Mừng biến đổi đời sống; làm việc tông đồ nhưng thiếu đời sống nội tâm; nói nhiều về Chúa nhưng ít gặp Chúa. Có người rời xa đức tin vì bị tổn thương bởi người trong Giáo Hội. Có người mất niềm tin vì thấy gương xấu. Có người hoang mang vì những câu hỏi khoa học, triết học, đạo đức mà không được đồng hành. Có người cảm thấy Giáo Hội không hiểu nỗi đau của mình. Có người bị cuốn vào lối sống thực dụng đến mức Thiên Chúa trở thành điều xa xỉ.

Khủng hoảng đức tin hôm nay còn đến từ một nền văn hóa muốn gạt Thiên Chúa ra khỏi đời sống công cộng và riêng tư. Người ta không nhất thiết chống đạo cách ồn ào; người ta chỉ sống như thể không cần Thiên Chúa. Thành công không cần Thiên Chúa. Giải trí không cần Thiên Chúa. Tình yêu không cần Thiên Chúa. Giáo dục không cần Thiên Chúa. Đạo đức không cần Thiên Chúa. Khi Thiên Chúa bị xem là không cần thiết, đức tin dần trở thành một vật trang trí văn hóa, một nghi thức gia đình, một kỷ niệm tuổi thơ, chứ không còn là trung tâm đời sống. Đây là cám dỗ rất tinh vi: không công khai chối bỏ Chúa, nhưng sống mỗi ngày mà không cần gặp Chúa, không cần hỏi ý Chúa, không cần để Lời Chúa hướng dẫn.

Tại Việt Nam, đời sống đức tin vẫn còn nhiều nét đẹp: lòng đạo bình dân, các lễ hội, lòng sùng kính Đức Mẹ, lòng yêu mến các thánh tử đạo, sự gắn bó giáo xứ, các hội đoàn, các phong trào, các cộng đoàn tu trì, ơn gọi linh mục tu sĩ, tinh thần bác ái. Nhưng bên dưới những nét đẹp ấy cũng có những nguy cơ: đạo hình thức, đạo theo phong trào, đạo vì gia đình, đạo thiếu hiểu biết, đạo nặng lễ nghi nhưng nhẹ Lời Chúa, đạo đông người nhưng thiếu đào tạo, đạo nhiều hoạt động nhưng ít phân định, đạo dễ chia phe, dễ hơn thua, dễ lấy cơ cấu thay cho hiệp thông. Một Giáo Hội trưởng thành không sợ nhìn vào những yếu đuối ấy. Nhìn để sám hối. Nhìn để canh tân. Nhìn để trở về với Đức Kitô.

Khủng hoảng đức tin cũng là lời mời gọi tái loan báo Tin Mừng. Không thể giả định rằng người đã rửa tội thì đã thật sự gặp Chúa. Không thể nghĩ rằng người đi lễ đông nghĩa là đức tin đã sâu. Không thể cho rằng con em trong gia đình Công giáo tự nhiên sẽ giữ đạo. Đức tin cần được khơi lại, nuôi dưỡng, giải thích, làm chứng, đồng hành. Cần một nền giáo lý không chỉ dạy kiến thức mà dẫn đến gặp gỡ Đức Kitô. Cần phụng vụ đẹp, trang nghiêm, có chiều sâu, giúp người ta cảm nhận mầu nhiệm chứ không chỉ tham dự như thói quen. Cần bài giảng chạm đến đời sống thật, nối Lời Chúa với những vết thương và chọn lựa hằng ngày. Cần các cộng đoàn nhỏ nơi người tín hữu được chia sẻ đức tin, không chỉ ngồi nghe. Cần linh hướng, đồng hành thiêng liêng, mục vụ lắng nghe. Cần người lớn được đào tạo đức tin, chứ không chỉ trẻ em học giáo lý. Cần giúp người tín hữu biết cầu nguyện cá vị, biết đọc Kinh Thánh, biết phân định, biết sống đức tin trong gia đình, công việc, xã hội và môi trường số.

Giữa những thách đố ấy, chúng ta không được quên những cơ hội lớn lao mà Chúa đang mở ra. Cơ hội đầu tiên là giới trẻ. Nhiều người nhìn giới trẻ bằng ánh mắt lo lắng: các em xa nhà thờ, mê mạng xã hội, thiếu kiên nhẫn, thích tự do, đặt nhiều câu hỏi, không dễ nghe lời. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, chúng ta sẽ bỏ lỡ một sự thật rất đẹp: giới trẻ hôm nay có nhiều khát vọng. Các bạn khao khát chân thành, khao khát được lắng nghe, khao khát sống có ý nghĩa, khao khát công bằng, khao khát bảo vệ môi trường, khao khát tình bạn thật, khao khát chữa lành, khao khát một đức tin không giả tạo. Các bạn có thể không thích những hình thức đạo đức khô cứng, nhưng lại rất nhạy cảm trước một chứng tá thật. Các bạn có thể chất vấn Giáo Hội, nhưng chính những câu hỏi ấy có thể giúp Giáo Hội thanh luyện cách trình bày đức tin. Các bạn có thể bị phân tán bởi thế giới số, nhưng cũng có khả năng sáng tạo, kết nối, phục vụ và loan báo Tin Mừng bằng những ngôn ngữ mới.

Giáo Hội cần tin tưởng người trẻ. Tin tưởng không có nghĩa là chiều theo mọi sở thích của họ. Tin tưởng là nhìn thấy nơi họ một ơn gọi, một khả năng, một chỗ đứng trong Thân Thể Đức Kitô. Người trẻ không chỉ là tương lai của Giáo Hội; họ là hiện tại của Giáo Hội. Họ không chỉ cần được tổ chức sinh hoạt cho vui; họ cần được đào tạo thành môn đệ. Họ không chỉ cần sân chơi; họ cần sứ mạng. Họ không chỉ cần được giữ lại trong nhà thờ; họ cần được sai đi vào trường học, công sở, mạng xã hội, khu phố, nhóm bạn, thế giới văn hóa. Khi người trẻ được lắng nghe, được trao trách nhiệm, được đồng hành, được giúp phân định, họ có thể trở thành những nhà truyền giáo đầy nhiệt huyết.

Cơ hội thứ hai là truyền thông. Dù có nhiều nguy cơ, truyền thông vẫn là một cánh đồng truyền giáo không thể bỏ qua. Nếu các nền tảng số đang định hình trí tưởng tượng, cảm xúc và chọn lựa của con người hôm nay, thì Giáo Hội không thể vắng mặt ở đó. Nhưng hiện diện không chỉ là có tài khoản, đăng vài thông báo, phát trực tiếp vài Thánh lễ. Hiện diện truyền giáo là biết dùng truyền thông để gieo hy vọng, chữa lành, giáo dục đức tin, xây dựng văn hóa gặp gỡ, bênh vực sự thật, nâng đỡ người yếu thế, kết nối cộng đoàn. Một giáo xứ có thể dùng truyền thông để thông tin rõ ràng hơn, mời gọi người xa nhà thờ, chia sẻ Lời Chúa hằng ngày, giới thiệu các hoạt động bác ái, tạo nhóm cầu nguyện, hướng dẫn phụ huynh giáo dục đức tin cho con cái. Một dòng tu có thể dùng truyền thông để chia sẻ linh đạo, phục vụ người trẻ, đồng hành với người đau khổ, đào tạo ơn gọi. Một người giáo dân có thể dùng trang cá nhân để làm chứng bằng sự tử tế, sự thật, lòng biết ơn, cách đối thoại văn minh, thay vì góp phần vào những cuộc tranh cãi độc hại.

Truyền thông Kitô giáo phải mang phong cách của Đức Kitô. Nghĩa là nói sự thật trong tình yêu. Không loan truyền tin giả. Không dùng lời đạo đức để công kích. Không biến đức tin thành vũ khí phe nhóm. Không câu view bằng nỗi sợ. Không khai thác đau khổ của người khác để tạo nội dung. Không nhân danh bảo vệ đạo mà đánh mất đức ái. Một người truyền thông Công giáo cần có đời sống cầu nguyện, học hỏi giáo lý, khiêm tốn, biết kiểm chứng thông tin, biết lắng nghe Huấn Quyền, biết tôn trọng phẩm giá con người. Truyền thông chỉ thật sự là truyền giáo khi nó dẫn người ta đến gần Chúa hơn, gần nhau hơn, gần sự thật hơn và gần người nghèo hơn.

Cơ hội thứ ba là đối thoại liên tôn và đối thoại với xã hội. Việt Nam là một đất nước có truyền thống tôn giáo và văn hóa phong phú. Người Công giáo sống giữa anh chị em Phật giáo, Cao Đài, Tin Lành, Hòa Hảo, các tín ngưỡng dân gian, những người không tôn giáo, những người đang tìm kiếm tâm linh theo nhiều cách khác nhau. Trong bối cảnh ấy, truyền giáo không thể bị hiểu lầm là áp đặt, tranh thắng, hay phủ nhận mọi giá trị nơi người khác. Truyền giáo theo tinh thần Đức Kitô trước hết là làm chứng cho tình yêu của Thiên Chúa bằng đời sống, bằng phục vụ, bằng đối thoại chân thành, bằng sự tôn trọng lương tâm, bằng lòng khiêm nhường. Người môn đệ thừa sai không sợ đối thoại, vì tin rằng Thánh Thần vẫn đang hoạt động trong lòng con người và trong lịch sử.

Đối thoại liên tôn không làm suy yếu đức tin; trái lại, nếu được sống đúng, nó làm đức tin trưởng thành hơn. Khi gặp người khác niềm tin, người Kitô hữu được mời gọi hiểu rõ hơn điều mình tin, sống sâu hơn điều mình tuyên xưng, và trình bày Tin Mừng bằng cung cách hiền lành hơn. Đối thoại không có nghĩa là pha loãng chân lý. Đối thoại cũng không có nghĩa là im lặng về Đức Kitô. Đối thoại là gặp gỡ trong tôn trọng, cùng nhau tìm kiếm thiện ích chung, cùng nhau phục vụ người nghèo, bảo vệ sự sống, xây dựng hòa bình, giáo dục lương tâm, chăm sóc môi trường, chữa lành những đổ vỡ xã hội. Trong một thế giới nhiều chia rẽ, một cộng đoàn Công giáo biết đối thoại có thể trở thành dấu chỉ của Nước Trời.

Tại Việt Nam, đối thoại còn có chiều kích văn hóa rất sâu. Đức tin Công giáo cần tiếp tục bén rễ trong tâm hồn dân tộc, không phải bằng cách đánh mất căn tính Tin Mừng, nhưng bằng cách để Tin Mừng thanh luyện, nâng cao và hoàn tất những giá trị tốt đẹp của văn hóa Việt Nam: lòng hiếu thảo, tình gia đình, nghĩa cộng đồng, lòng biết ơn tổ tiên, sự kính trọng người lớn, tinh thần tương thân tương ái, sự nhẫn nại, lòng yêu hòa bình. Một Giáo Hội thật sự truyền giáo tại Việt Nam phải vừa trung thành với Đức Kitô, vừa gần gũi với tâm hồn Việt Nam; vừa hiệp thông với Giáo Hội hoàn vũ, vừa biết nói ngôn ngữ của dân tộc mình; vừa cử hành phụng vụ trang nghiêm, vừa sống đức tin cách gần gũi với những vui buồn của đồng bào.

Trước tất cả những thách đố và cơ hội ấy, điều Giáo Hội cần không chỉ là thêm chương trình, thêm hoạt động, thêm khẩu hiệu. Điều cần nhất là một sự hoán cải mục vụ. Hoán cải từ bảo trì sang truyền giáo. Từ chờ đợi sang đi ra. Từ áp đặt sang lắng nghe. Từ làm thay sang đồng hành. Từ đóng kín trong nội bộ sang mở ra với xã hội. Từ quan tâm số lượng sang chăm sóc chiều sâu. Từ sinh hoạt rời rạc sang phân định chung. Từ một Giáo Hội chỉ có vài người hoạt động sang một Giáo Hội trong đó mọi người đã chịu phép rửa đều nhận ra mình có sứ mạng.

Hiệp hành không phải là một kỹ thuật tổ chức. Hiệp hành là lối sống của Giáo Hội biết cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, số hóa, di cư, nghèo đói, ly tán gia đình và khủng hoảng đức tin, hiệp hành giúp Giáo Hội không phản ứng vội vàng, không cực đoan, không chia rẽ, nhưng cùng nhau phân định: Chúa đang nói gì với chúng ta qua những biến động này? Người nghèo đang dạy chúng ta điều gì? Người trẻ đang chất vấn chúng ta điều gì? Những người rời xa Giáo Hội đang cho chúng ta thấy vết thương nào? Các gia đình đang cần chúng ta hiện diện ra sao? Thế giới số đang đòi hỏi cách loan báo Tin Mừng nào? Người di dân đang mời chúng ta mở rộng mái nhà Giáo Hội thế nào?

Một cộng đoàn hiệp hành và truyền giáo phải bắt đầu từ việc lắng nghe. Lắng nghe Lời Chúa. Lắng nghe nhau. Lắng nghe người nghèo. Lắng nghe người trẻ. Lắng nghe những người bị tổn thương. Lắng nghe cả những người không còn đến nhà thờ. Có khi điều họ nói làm chúng ta khó chịu, nhưng nếu chúng ta khiêm nhường, chúng ta có thể nhận ra trong đó một lời mời gọi sám hối. Giáo Hội không mất phẩm giá khi lắng nghe. Trái lại, Giáo Hội trở nên giống Đức Kitô hơn, Đấng đã dừng lại trước tiếng kêu của người mù, đã để người phụ nữ tội lỗi chạm vào mình, đã trò chuyện với người phụ nữ Samari, đã đồng hành với hai môn đệ Emmaus trong lúc họ thất vọng.

Sau lắng nghe là phân định. Không phải tiếng nói nào của thời đại cũng đến từ Thánh Thần. Không phải điều gì mới cũng tốt. Không phải điều gì cũ cũng thánh thiện. Không phải điều gì được nhiều người thích cũng đúng. Phân định là đặt mọi sự dưới ánh sáng Tin Mừng, trong cầu nguyện, trong hiệp thông với Giáo Hội, với sự khôn ngoan mục vụ. Phân định giúp chúng ta không chạy theo thế gian, nhưng cũng không sợ thế gian. Không đóng cửa vì sợ, nhưng cũng không đánh mất căn tính vì muốn được chấp nhận. Người môn đệ thừa sai phải có trái tim mở và cột sống vững: mở để yêu thương, vững để trung thành.

Sau phân định là hành động. Đức tin không dừng lại ở suy tư. Một Giáo Hội đọc các dấu chỉ thời đại mà không dấn thân thì chỉ là Giáo Hội của hội thảo. Một giáo xứ nói nhiều về người nghèo mà không đến với người nghèo thì chỉ là giáo xứ của lời nói. Một cộng đoàn nói nhiều về người trẻ mà không trao chỗ cho người trẻ thì chỉ là cộng đoàn của khẩu hiệu. Một gia đình nói mình Công giáo mà không cầu nguyện, không tha thứ, không sống yêu thương thì đức tin chưa trở thành đời sống. Truyền giáo hôm nay cần những hành động cụ thể, nhỏ nhưng bền bỉ: một nhóm thăm khu trọ, một lớp giáo lý cho người lớn, một giờ chầu cho giới trẻ, một kênh truyền thông giáo xứ tử tế, một quỹ học bổng cho trẻ nghèo, một nhóm đồng hành với gia đình trẻ, một chương trình lắng nghe người xa nhà thờ, một buổi đối thoại với anh chị em tôn giáo bạn, một khóa huấn luyện giáo dân về học thuyết xã hội Công giáo, một mạng lưới bác ái âm thầm.

Trong thế giới hôm nay, người ta không chỉ hỏi Giáo Hội nói gì. Người ta hỏi Giáo Hội sống thế nào. Người ta không chỉ hỏi đạo Công giáo có giáo lý gì. Người ta hỏi người Công giáo có yêu thương không, có trung thực không, có tha thứ không, có phục vụ người nghèo không, có bảo vệ sự sống không, có tôn trọng người khác không, có sống vui không. Một bài giảng hay có thể làm người ta xúc động trong chốc lát, nhưng một chứng tá sống động có thể làm người ta nhớ suốt đời. Một giáo lý đúng có thể soi sáng trí khôn, nhưng một cộng đoàn yêu thương có thể mở cửa trái tim. Một chương trình mục vụ tốt có thể thu hút người ta, nhưng một người môn đệ thánh thiện có thể dẫn người ta đến với Chúa.

Thách đố của thế giới hôm nay và Việt Nam là rất lớn, nhưng không lớn hơn ân sủng của Thiên Chúa. Toàn cầu hóa có thể làm con người bị cuốn vào thị trường, nhưng cũng có thể mở ra tình huynh đệ phổ quát. Số hóa có thể làm tâm hồn phân tán, nhưng cũng có thể trở thành con đường gieo Lời Chúa. Di cư có thể làm con người mất gốc, nhưng cũng có thể làm Tin Mừng lan tỏa đến những vùng đất mới. Nghèo đói có thể làm con người bị tổn thương, nhưng cũng là nơi Giáo Hội gặp lại khuôn mặt Đức Kitô nghèo khó. Ly tán gia đình có thể làm nhiều người đau khổ, nhưng cũng mời gọi Giáo Hội trở thành nhà của lòng thương xót. Khủng hoảng đức tin có thể làm chúng ta lo lắng, nhưng cũng là cơ hội để thanh luyện một đức tin hình thức và trở về với cốt lõi: gặp gỡ Đức Kitô, ở lại trong Người và được Người sai đi.

Có lẽ điều Chúa đang mời gọi Giáo Hội tại Việt Nam hôm nay không phải là sợ hãi trước những thay đổi, nhưng là can đảm sống Tin Mừng sâu hơn. Không phải là tiếc nuối một thời đã qua, nhưng là trung thành sáng tạo trong thời đại mới. Không phải là khép kín để bảo vệ mình, nhưng là mở ra để trao ban. Không phải là chỉ giữ đạo, nhưng là sống đạo và loan báo đạo bằng chứng tá yêu thương. Không phải là chỉ nói về hiệp hành, nhưng là thật sự bước đi cùng nhau: linh mục với giáo dân, tu sĩ với gia đình, người lớn với người trẻ, giáo xứ với người nghèo, Giáo Hội với xã hội, người mạnh với người yếu, người còn ở gần với người đã đi xa.

Thế giới hôm nay có nhiều bóng tối, nhưng người Kitô hữu không được quên mình là con cái ánh sáng. Việt Nam hôm nay có nhiều biến động, nhưng đó chính là mảnh đất Chúa trao cho chúng ta để gieo Tin Mừng. Mỗi gia đình, mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn tu trì, mỗi người trẻ, mỗi người giáo dân đều có thể trở thành một điểm sáng. Không cần bắt đầu bằng những việc quá lớn. Hãy bắt đầu bằng một trái tim biết lắng nghe. Một gia đình biết cầu nguyện. Một giáo xứ biết mở cửa. Một người trẻ biết dùng mạng xã hội để gieo hy vọng. Một tu sĩ biết hiện diện gần người đau khổ. Một linh mục biết đồng hành với đoàn chiên bằng lòng thương xót. Một cộng đoàn biết ra khỏi sự an toàn để đến với những vùng ngoại biên.

Khi ấy, những thách đố sẽ không chỉ là gánh nặng, nhưng trở thành lời mời gọi. Những khủng hoảng sẽ không chỉ là dấu hiệu suy tàn, nhưng có thể trở thành cơ hội thanh luyện. Những biến động sẽ không chỉ làm chúng ta mất phương hướng, nhưng thúc đẩy chúng ta bám chặt hơn vào Đức Kitô. Vì cuối cùng, truyền giáo không bắt đầu từ sức mạnh của chúng ta, nhưng từ chính Thiên Chúa. Chính Chúa Cha sai Con Một đến thế gian. Chính Đức Kitô Phục Sinh sai Hội Thánh đi. Chính Chúa Thánh Thần mở đường, đánh động tâm hồn, nối kết con người, chữa lành vết thương và làm mới mặt đất.

Giữa thế giới toàn cầu hóa, xin cho Giáo Hội biết xây dựng tình huynh đệ. Giữa thời đại số hóa, xin cho Giáo Hội biết gieo sự thật và hy vọng. Giữa những dòng di cư, xin cho Giáo Hội trở thành mái nhà cho người xa quê. Giữa nghèo đói, xin cho Giáo Hội nhận ra Đức Kitô nơi người bé nhỏ. Giữa ly tán gia đình, xin cho Giáo Hội trở thành người mẹ chữa lành. Giữa khủng hoảng đức tin, xin cho Giáo Hội trở về với nguồn mạch là Lời Chúa, Thánh Thể và lòng thương xót. Và giữa lòng Việt Nam hôm nay, xin cho mỗi Kitô hữu trở thành một môn đệ thừa sai: biết bước đi cùng anh chị em mình, biết lắng nghe tiếng Thánh Thần, biết yêu thương bằng việc làm cụ thể, và biết loan báo Đức Kitô không chỉ bằng lời nói, mà bằng cả một đời sống được biến đổi bởi Tin Mừng.

PHẦN III: THỰC HÀNH HIỆP HÀNH TRONG ĐỜI TU

Chương 10: ĐỜI THÁNH HIẾN TRONG BỐI CẢNH MỚI: TỪ CHỨNG TÁ THÁNH THIỆN ĐẾN NGƯỜI ĐỒNG HÀNH CỦA DÂN CHÚA VÀ THẾ GIỚI

Đời thánh hiến luôn là một hồng ân đặc biệt trong lòng Hội Thánh. Đó không chỉ là một chọn lựa cá nhân của những người muốn sống trọn vẹn cho Thiên Chúa, nhưng là một dấu chỉ sống động mà Chúa Thánh Thần ban cho Hội Thánh để nhắc nhớ rằng Thiên Chúa là cùng đích, Nước Trời là quê hương đích thực, Tin Mừng là kho tàng cao quý nhất, và con người chỉ thật sự tự do khi biết hiến mình trong tình yêu. Tông huấn Vita Consecrata của thánh Gioan Phaolô II đã diễn tả đời thánh hiến như một ân huệ của Chúa Cha ban cho Hội Thánh nhờ Chúa Thánh Thần, được bén rễ trong chính đời sống và giáo huấn của Đức Kitô, Đấng khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục. Chính qua việc tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm, những nét đặc trưng của Đức Giêsu được làm cho “hiển hiện” giữa thế gian.

Nhưng đời thánh hiến hôm nay không còn có thể được hiểu như một thực tại đứng bên lề dòng chảy lịch sử. Người tu sĩ không thể chỉ là người “ở trong nhà dòng”, “giữ luật”, “đọc kinh”, “làm việc bổn phận” theo nghĩa khép kín. Dĩ nhiên, cầu nguyện, kỷ luật tu trì, đời sống cộng đoàn và sứ vụ riêng vẫn là nền tảng không thể thiếu. Nhưng trong bối cảnh mới của Hội Thánh và thế giới, đời thánh hiến được mời gọi bước ra khỏi mọi pháo đài an toàn để trở thành sự hiện diện hiền lành, khiêm tốn, gần gũi, biết lắng nghe và biết đồng hành. Tu sĩ không chỉ là người “làm việc cho dân Chúa”, mà còn là người “đi với dân Chúa”; không chỉ là người “dạy dỗ thế giới”, mà còn là người biết lắng nghe tiếng kêu, niềm hy vọng, vết thương và thao thức của thế giới.

Bối cảnh mới ấy là gì? Đó là một thế giới đầy biến động: toàn cầu hóa, di dân, khủng hoảng gia đình, nghèo đói mới, bất bình đẳng, chiến tranh, ô nhiễm môi trường, cô đơn đô thị, khủng hoảng đức tin, chủ nghĩa cá nhân, nền văn hóa tiêu thụ, trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội, truyền thông số, khủng hoảng ơn gọi, lạm dụng quyền lực, mất niềm tin vào các định chế, và nhiều hình thức tổn thương âm thầm trong tâm hồn con người. Đó cũng là một Hội Thánh đang học lại cách sống hiệp hành: cùng đi, cùng lắng nghe, cùng phân định, cùng tham gia, cùng loan báo Tin Mừng. Tài liệu cuối cùng của Thượng Hội Đồng về Hiệp Hành 2024 mời gọi các Giáo Hội địa phương tiếp tục hành trình hằng ngày theo phương pháp hiệp hành của tham vấn và phân định, đồng thời nêu rõ các viện đời sống thánh hiến và tu đoàn tông đồ cũng thuộc về tiến trình hoán cải hiệp hành cụ thể này.

Vì thế, đời thánh hiến trong bối cảnh mới không phải là đời thánh hiến đánh mất căn tính, nhưng là đời thánh hiến tìm lại căn tính sâu xa nhất của mình: thuộc trọn về Thiên Chúa để có thể thuộc trọn về con người theo trái tim của Đức Kitô. Người tu sĩ không đi vào thế giới để bị thế giới đồng hóa, nhưng cũng không rút khỏi thế giới như thể thế giới chỉ là nơi nguy hiểm. Người tu sĩ đi vào thế giới như Đức Kitô đã đi vào lịch sử nhân loại: không kết án từ xa, không đứng trên cao, không giữ mình trong một vùng sạch sẽ tách biệt, nhưng cúi xuống, chạm vào, lắng nghe, chữa lành, nâng dậy, và mở ra một con đường hy vọng.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Evangelii Gaudium, đã đặt toàn thể Hội Thánh trước một lời mời gọi mạnh mẽ: bước vào một giai đoạn mới của công cuộc loan báo Tin Mừng, được ghi dấu bởi niềm vui của Tin Mừng. Ngài mở đầu tông huấn bằng xác tín rằng niềm vui Tin Mừng làm đầy trái tim và đời sống của những ai gặp gỡ Đức Giêsu; ai đón nhận ơn cứu độ của Người thì được giải thoát khỏi tội lỗi, buồn sầu, trống rỗng nội tâm và cô đơn. Đây là một lời rất quan trọng cho đời thánh hiến hôm nay. Vì trước khi là người tổ chức mục vụ, người điều hành cơ sở, người phụ trách giáo dục, y tế, bác ái hay truyền giáo, tu sĩ phải là người đã gặp Đức Kitô và được niềm vui của Người chạm đến. Một tu sĩ không có niềm vui Tin Mừng sẽ rất dễ biến đời tu thành bổn phận nặng nề, cộng đoàn thành nơi chịu đựng nhau, sứ vụ thành công việc hành chính, và lời khấn thành một hình thức tự vệ khô cứng.

Đời thánh hiến trong bối cảnh mới phải bắt đầu từ niềm vui. Không phải niềm vui hời hợt của cảm xúc bên ngoài, nhưng là niềm vui sâu thẳm của người biết mình được yêu, được gọi, được tha thứ, được sai đi. Niềm vui ấy không loại trừ nước mắt, không phủ nhận thập giá, không làm nhẹ đi những hy sinh của đời tu. Nhưng chính trong thử thách, niềm vui ấy chứng tỏ mình là niềm vui Phục Sinh. Một người tu sĩ có thể mệt mỏi, nhưng không cay đắng; có thể bị hiểu lầm, nhưng không khép lòng; có thể nghèo, nhưng không nhỏ nhen; có thể vâng phục, nhưng không mất tự do nội tâm; có thể sống độc thân khiết tịnh, nhưng không khô cằn tình cảm. Đó là chứng tá rất cần trong một thế giới có nhiều tiếng cười nhưng thiếu niềm vui, nhiều kết nối nhưng thiếu hiệp thông, nhiều thông tin nhưng thiếu khôn ngoan, nhiều lựa chọn nhưng thiếu định hướng.

Trong ánh sáng của Vita Consecrata, đời thánh hiến là ký ức sống động về lối sống của Đức Giêsu. Người tu sĩ được mời gọi làm cho Đức Kitô trở nên hữu hình giữa thế giới qua ba lời khuyên Phúc Âm: khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục. Nhưng trong bối cảnh mới, ba lời khấn này cần được hiểu không chỉ như những điều “từ bỏ”, mà như ba con đường giải phóng để yêu thương sâu hơn.

Khiết tịnh không phải là thiếu tình yêu. Khiết tịnh là một cách yêu rộng hơn, tự do hơn, phổ quát hơn, không chiếm hữu, không thao túng, không biến người khác thành đối tượng bù đắp cho thiếu thốn nội tâm của mình. Trong một thế giới bị thương tích bởi lạm dụng, đổ vỡ gia đình, thương mại hóa thân xác, cô đơn cảm xúc và nhiều kiểu quan hệ chóng vánh, đời khiết tịnh của tu sĩ phải trở thành một không gian an toàn. Người tu sĩ khiết tịnh đúng nghĩa không phải là người lạnh lùng, xa cách, khó gần, nhưng là người có trái tim được thanh luyện để yêu mà không chiếm đoạt, gần gũi mà không nhập nhằng, cảm thông mà không lệ thuộc, nâng đỡ mà không kiểm soát. Khiết tịnh trong bối cảnh mới đòi hỏi sự trưởng thành nhân bản rất lớn. Không thể chỉ giữ khiết tịnh bằng kỷ luật bên ngoài, nhưng phải xây dựng một đời sống nội tâm sâu, một khả năng tương quan lành mạnh, một sự minh bạch trong mục vụ, một sự khiêm tốn biết tìm linh hướng, và một sự thật thà với chính mình trước mặt Chúa.

Nghèo khó không chỉ là không có tài sản riêng. Nghèo khó là chọn Đức Kitô làm kho tàng, chọn tự do trước của cải, chọn liên đới với người nghèo, chọn sống đơn sơ giữa một nền văn hóa phô trương. Trong bối cảnh hôm nay, lời khấn khó nghèo trở nên rất sắc bén. Vì chủ nghĩa tiêu thụ không chỉ ở ngoài đời, mà có thể len vào nhà dòng dưới nhiều hình thức: thích tiện nghi, thích danh tiếng, thích cơ sở lớn, thích thành tích, thích quyền kiểm soát, thích được nhìn nhận, thích hình ảnh đẹp. Có những cộng đoàn có thể nghèo trên giấy tờ nhưng lại giàu trong não trạng; có những tu sĩ không sở hữu riêng nhưng lòng lại bị ràng buộc bởi thiết bị, phương tiện, ảnh hưởng, vị trí, thói quen và những vùng an toàn. Nghèo khó đích thực không khinh chê vật chất, nhưng đặt vật chất vào đúng vị trí. Nghèo khó không phải là luộm thuộm, thiếu trách nhiệm hay quản trị kém, nhưng là sống minh bạch, tiết độ, liên đới và biết để cho người nghèo chất vấn lối sống của mình.

Vâng phục không phải là đánh mất nhân vị. Vâng phục là lắng nghe Thiên Chúa trong Hội Thánh, trong cộng đoàn, trong bề trên, trong anh chị em, trong thực tại, trong tiếng kêu của người nghèo và trong những dấu chỉ thời đại. Trong bối cảnh hiệp hành, lời khấn vâng phục cần được thanh luyện khỏi hai cám dỗ trái ngược: một bên là độc đoán nhân danh vâng phục, bên kia là cá nhân chủ nghĩa nhân danh tự do. Vâng phục Kitô giáo không phải là phục tùng mù quáng, nhưng cũng không phải là chỉ làm điều mình thích. Vâng phục là cùng nhau tìm ý Chúa. Vì thế, đời thánh hiến hôm nay cần học nghệ thuật đối thoại, lắng nghe, phân định, góp ý trong đức ái, sửa lỗi huynh đệ, và chấp nhận quyết định chung với tinh thần đức tin. Một cộng đoàn tu trì hiệp hành không phải là cộng đoàn nơi ai cũng nói theo ý mình, nhưng là nơi mọi người được lắng nghe để cùng tìm điều Chúa muốn.

Ở đây, đời thánh hiến gặp rất sâu với linh đạo hiệp hành. Hiệp hành không phải là một khẩu hiệu thời thượng. Hiệp hành cũng không phải là biến Hội Thánh thành một nghị viện, nơi chân lý được quyết định bằng đa số phiếu. Hiệp hành là cách Hội Thánh sống căn tính Dân Thiên Chúa: cùng bước đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, trong hiệp thông, tham gia và sứ mạng. Đời thánh hiến, nếu trung thành với căn tính của mình, phải là một trường học hiệp hành. Vì đời tu tự bản chất là đời sống chung, là cùng cầu nguyện, cùng phân định, cùng thi hành sứ vụ, cùng chịu đựng giới hạn của nhau, cùng sửa đổi, cùng nâng đỡ nhau trên đường nên thánh.

Thế nhưng, phải nói thật rằng không phải cộng đoàn tu trì nào cũng tự động là cộng đoàn hiệp hành. Có khi cộng đoàn chỉ là những cá nhân sống chung một mái nhà nhưng không thật sự gặp nhau. Có khi người ta cùng đọc kinh nhưng không cùng chia sẻ đời sống. Có khi cùng làm việc tông đồ nhưng lại cạnh tranh âm thầm. Có khi cùng tuyên khấn khó nghèo nhưng lại phân biệt người có ảnh hưởng và người không có tiếng nói. Có khi cùng nói về hiệp thông nhưng trong lòng đầy phe nhóm, thành kiến và khoảng cách. Vì thế, bối cảnh mới buộc đời thánh hiến phải hoán cải từ bên trong. Không thể rao giảng hiệp hành cho giáo dân nếu trong cộng đoàn tu trì không có lắng nghe. Không thể nói về sứ mạng nếu cộng đoàn bị tê liệt bởi ghen tương. Không thể nói về người nghèo nếu đời sống cộng đoàn quá xa kinh nghiệm của người nghèo. Không thể nói về niềm vui Tin Mừng nếu khuôn mặt tu sĩ lúc nào cũng nặng nề, khép kín, phòng thủ.

Tu sĩ như “người đồng hành” với Dân Chúa và thế giới: đây là một hình ảnh rất đẹp, nhưng cũng rất đòi hỏi. Người đồng hành không phải là người đi trước để kéo người khác theo ý mình, cũng không phải là người đi sau một cách thụ động. Người đồng hành là người cùng đi, cùng nghe, cùng phân định, cùng hy vọng. Đức Giêsu trên đường Emmaus chính là mẫu gương tuyệt vời của người đồng hành. Người đến gần hai môn đệ đang thất vọng. Người không trách mắng ngay. Người hỏi họ đang trao đổi gì. Người lắng nghe nỗi buồn của họ. Người để họ kể ra những tan vỡ của mình. Rồi Người giải thích Kinh Thánh, làm cho lòng họ bừng cháy, và cuối cùng bẻ bánh để mắt họ mở ra. Đồng hành là như thế: hiện diện trước khi giảng dạy, lắng nghe trước khi sửa sai, bước vào nỗi buồn trước khi mở ra hy vọng, giúp người khác nhận ra Chúa đang hiện diện trong hành trình của họ.

Trong mục vụ hôm nay, người tu sĩ đồng hành với Dân Chúa trước hết bằng sự hiện diện. Có những nơi người ta không cần thêm một bài diễn văn, nhưng cần một người biết ở lại. Ở lại với người bệnh lâu ngày. Ở lại với người già bị bỏ quên. Ở lại với bạn trẻ đang mất phương hướng. Ở lại với gia đình đang tan vỡ. Ở lại với người nghèo không biết kêu ai. Ở lại với người di dân không có tiếng nói. Ở lại với anh chị em dân tộc thiểu số bị thiệt thòi. Ở lại với những người từng bị tổn thương bởi chính người trong Hội Thánh. Ở lại với những người không còn đi lễ nhưng vẫn âm thầm khát Chúa. Sự hiện diện kiên nhẫn ấy là một hình thức truyền giáo rất sâu. Vì nhiều người hôm nay không trở về với Chúa trước hết nhờ lý luận, mà nhờ gặp được một chứng nhân làm cho họ cảm thấy: “Hội Thánh vẫn còn có trái tim.”

Người tu sĩ đồng hành cũng phải là người biết lắng nghe. Lắng nghe không phải là kỹ năng xã giao, nhưng là một hành vi thiêng liêng. Lắng nghe là tin rằng Chúa Thánh Thần có thể đang nói qua người đối diện, kể cả khi người ấy nghèo, trẻ, ít học, bị tổn thương, giận dữ, hoặc đang xa Hội Thánh. Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý với mọi điều, nhưng là tôn trọng hành trình của người khác. Nhiều khi trong mục vụ, chúng ta quá vội trả lời, quá vội khuyên, quá vội kết luận, quá vội áp dụng luật, đến nỗi chưa kịp nghe nỗi đau thật sự phía sau câu chuyện. Một người trẻ nói “con không còn tin Chúa” có khi không phải vì em đã suy tư thần học rất sâu, nhưng vì em đã bị thất vọng, bị bỏ rơi, bị áp lực, bị tổn thương, hoặc chưa từng gặp một khuôn mặt đáng tin của Hội Thánh. Một người ly dị tái hôn, một người nghiện ngập, một người đồng tính, một người bỏ xưng tội lâu năm, một người chống đối đạo, một người nghèo sống trong rối ren luân lý: tất cả đều cần được lắng nghe như những con người trước khi bị xếp vào một “trường hợp”.

Người tu sĩ đồng hành với thế giới hôm nay cũng phải có khả năng phân định. Không phải mọi điều mới đều tốt, nhưng cũng không phải mọi điều mới đều xấu. Không phải công nghệ là kẻ thù của đức tin, nhưng công nghệ có thể làm con người phân tâm, nghiện ngập, cô đơn và bị thao túng. Không phải mạng xã hội chỉ là nơi phù phiếm, nhưng nó có thể trở thành không gian loan báo Tin Mừng, chữa lành, giáo dục, kết nối và nâng đỡ. Không phải giới trẻ hôm nay không có lý tưởng, nhưng nhiều khi lý tưởng của họ bị vùi lấp dưới áp lực thành công, hình ảnh, tiền bạc và sự so sánh. Không phải người nghèo hôm nay chỉ thiếu cơm áo, nhưng còn thiếu cơ hội, tiếng nói, sự bảo vệ pháp lý, giáo dục, chăm sóc tinh thần và cộng đoàn nâng đỡ. Tu sĩ trong bối cảnh mới không thể chỉ lặp lại những câu trả lời cũ cho những câu hỏi mới. Cần trung thành với Tin Mừng, nhưng cũng cần học ngôn ngữ của thời đại; cần giữ căn tính, nhưng cũng cần biết hội nhập; cần có nguyên tắc, nhưng cũng cần có lòng thương xót; cần bảo vệ chân lý, nhưng không được biến chân lý thành cây gậy đánh người yếu đuối.

Evangelii Gaudium mời gọi Hội Thánh đi ra. Đây là một điểm rất quan trọng cho đời thánh hiến. Hội Thánh không sống để tự bảo tồn mình, nhưng để loan báo Tin Mừng. Đời thánh hiến cũng vậy. Một hội dòng, một cộng đoàn, một tu sĩ không thể chỉ bận tâm đến sự tồn tại của mình: còn bao nhiêu ơn gọi, còn bao nhiêu cơ sở, còn bao nhiêu hoạt động, còn bao nhiêu ảnh hưởng. Những điều ấy không phải là không quan trọng, nhưng nếu trở thành mối bận tâm chính, đời thánh hiến sẽ mất lửa truyền giáo. Câu hỏi nền tảng không phải là: “Làm sao để dòng tôi được mạnh hơn?” nhưng là: “Chúa muốn đặc sủng của chúng tôi phục vụ ai hôm nay?” Không phải là: “Làm sao để cơ sở của chúng tôi phát triển?” nhưng là: “Những người bé nhỏ nào đang cần chúng tôi hiện diện?” Không phải là: “Làm sao để chúng tôi được nhìn nhận?” nhưng là: “Làm sao để Đức Kitô được nhận biết và người nghèo được yêu thương?”

Trong bối cảnh mới, có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của đời thánh hiến là cám dỗ tự quy chiếu. Tự quy chiếu là khi cộng đoàn chỉ nhìn vào mình, chỉ nói về mình, chỉ bảo vệ mình, chỉ quan tâm đến danh tiếng của mình. Tự quy chiếu làm cho đời tu trở nên già nua dù tuổi đời còn trẻ. Tự quy chiếu làm cho hội dòng mất khả năng ngạc nhiên trước tác động của Chúa Thánh Thần. Tự quy chiếu làm cho sứ vụ trở thành phương tiện duy trì cơ cấu. Tự quy chiếu làm cho người tu sĩ dễ buồn bực khi không được khen, dễ khó chịu khi bị góp ý, dễ co cụm khi gặp thách đố, dễ nghi ngờ những ai khác mình. Trái lại, một đời thánh hiến truyền giáo là đời thánh hiến dám ra khỏi mình. Ra khỏi mình để đến với Chúa sâu hơn. Ra khỏi mình để gặp anh chị em thật hơn. Ra khỏi mình để đến với những vùng ngoại biên. Ra khỏi mình để chấp nhận bị xáo trộn bởi tiếng kêu của thời đại.

Nhưng “đi ra” không có nghĩa là hoạt động liên tục đến kiệt sức. Đây là điểm cần phân định. Có những tu sĩ hôm nay bị cuốn vào quá nhiều công việc, quá nhiều chương trình, quá nhiều trách nhiệm, đến nỗi đời sống nội tâm cạn dần. Họ làm việc cho Chúa nhưng ít ở với Chúa. Họ phục vụ người nghèo nhưng không còn để người nghèo chạm đến trái tim mình. Họ giảng về cầu nguyện nhưng chính họ cầu nguyện vội vã. Họ dạy về bình an nhưng tâm hồn họ đầy căng thẳng. Họ tổ chức rất giỏi nhưng lại mất khả năng chiêm niệm. Đời thánh hiến trong bối cảnh mới không được rơi vào chủ nghĩa hoạt động. Người tu sĩ không phải là nhân viên xã hội mặc áo dòng, cũng không phải là chuyên viên mục vụ chỉ được đánh giá bằng hiệu quả bên ngoài. Căn tính sâu xa của tu sĩ là thuộc về Đức Kitô. Sứ vụ của tu sĩ phải phát xuất từ chiêm niệm. Nếu không, việc tông đồ sẽ biến thành lao lực, phục vụ sẽ biến thành kiểm soát, và hy sinh sẽ biến thành oán trách.

Vì thế, đời thánh hiến hôm nay cần tái khám phá chiều sâu chiêm niệm. Chiêm niệm không phải là trốn tránh thực tại, nhưng là nhìn thực tại bằng đôi mắt của Thiên Chúa. Một tu sĩ chiêm niệm sẽ không nhìn người nghèo như “đối tượng bác ái”, nhưng như anh chị em có phẩm giá. Sẽ không nhìn bạn trẻ như “vấn đề mục vụ”, nhưng như mảnh đất Chúa đang gieo hạt. Sẽ không nhìn thế giới số như mối đe dọa đơn thuần, nhưng như một không gian cần được Tin Mừng hóa. Sẽ không nhìn cộng đoàn như gánh nặng, nhưng như nơi mình được thanh luyện để yêu thương thật. Sẽ không nhìn bề trên như người cản trở tự do, nhưng như một trung gian cần được phân định trong đức tin. Sẽ không nhìn thất bại như dấu chấm hết, nhưng như nơi mầu nhiệm Vượt Qua đang âm thầm hoạt động.

Đời thánh hiến trong bối cảnh mới cũng phải trở thành chứng tá của tình huynh đệ. Thế giới hôm nay rất thiếu tình huynh đệ. Người ta có thể hợp tác nhưng không hiệp thông, chung công ty nhưng không chung thao thức, chung mạng xã hội nhưng không chung trái tim, chung nhà nhưng không chung bữa ăn, chung giáo xứ nhưng không chung sứ mạng. Vì thế, cộng đoàn tu trì, nếu sống đúng, là một dấu chỉ rất mạnh. Một cộng đoàn gồm những con người khác tính khí, khác tuổi tác, khác vùng miền, khác trình độ, khác kinh nghiệm, nhưng vẫn yêu thương, tha thứ, lắng nghe, nâng đỡ và cùng phục vụ: đó là một bài giảng không lời. Nhưng nếu cộng đoàn tu trì chia rẽ, lạnh lùng, nói xấu, phe nhóm, hình thức, thì mọi lời giảng về hiệp thông sẽ mất sức nặng.

Tình huynh đệ tu trì không tự nhiên mà có. Nó cần được vun trồng bằng cầu nguyện chung, bữa ăn chung, chia sẻ thật, đối thoại trưởng thành, khả năng xin lỗi, khả năng tha thứ, sự minh bạch trong tiền bạc, sự công bằng trong phân công, sự quan tâm đến người yếu, sự tôn trọng người già, sự nâng đỡ người trẻ, và nhất là một nền linh đạo đặt Đức Kitô ở trung tâm. Cộng đoàn nào chỉ vận hành bằng luật mà thiếu tình thương sẽ trở nên nặng nề. Cộng đoàn nào chỉ nói tình thương mà thiếu kỷ luật sẽ trở nên lỏng lẻo. Cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết kết hợp chân lý và bác ái, tự do và trách nhiệm, truyền thống và sáng tạo, lắng nghe và quyết định.

Trong tương quan với Dân Chúa, người tu sĩ hôm nay được mời gọi từ bỏ não trạng “ban phát” để sống não trạng “đồng hành”. Có một kiểu phục vụ tưởng như quảng đại nhưng vẫn mang tính trên xuống: người tu sĩ biết, giáo dân nghe; người tu sĩ quyết, giáo dân làm; người tu sĩ tổ chức, giáo dân tham gia; người tu sĩ dạy, giáo dân học. Dĩ nhiên, tu sĩ có trách nhiệm đào luyện, hướng dẫn và phục vụ theo đặc sủng. Nhưng trong một Hội Thánh hiệp hành, giáo dân không phải là người thụ động. Họ có cảm thức đức tin, kinh nghiệm sống, khả năng chuyên môn, sự khôn ngoan của đời thường, và ơn gọi nên thánh giữa gia đình, nghề nghiệp, xã hội. Người tu sĩ đồng hành phải biết trân trọng điều đó. Có khi một người mẹ nghèo dạy tu sĩ hiểu đức tin hơn qua sự hy sinh âm thầm. Có khi một người trẻ dạy tu sĩ hiểu thế giới số hơn. Có khi một giáo dân chuyên môn giúp cộng đoàn quản trị minh bạch hơn. Có khi một người đau khổ giúp tu sĩ cầu nguyện thật hơn. Hiệp hành bắt đầu khi ta tin rằng Chúa Thánh Thần không chỉ nói qua người có chức vụ hay lời khấn, nhưng qua toàn thể Dân Chúa.

Trong tương quan với người nghèo, đời thánh hiến phải giữ một vị trí không thể thay thế. Từ thuở ban đầu, nhiều hội dòng đã sinh ra để đáp lại một tiếng kêu cụ thể: người bệnh, trẻ mồ côi, người bị bỏ rơi, người không được học hành, người nô lệ, người phong cùi, người di dân, người bị áp bức, người chưa được nghe Tin Mừng. Bối cảnh mới cũng có những tiếng kêu mới. Có người nghèo vật chất, nhưng cũng có người nghèo tình thương. Có người nghèo giáo dục, nghèo pháp lý, nghèo kỹ năng, nghèo cơ hội, nghèo bình an nội tâm. Có người nghèo vì bị bỏ rơi trong bệnh viện. Có người nghèo vì già yếu trong cô độc. Có người nghèo vì bị bạo hành trong gia đình. Có người nghèo vì sống xa quê trong các khu công nghiệp. Có người nghèo vì nghiện mạng, trầm cảm, mất ý nghĩa sống. Có người nghèo vì bị xem thường do sắc tộc, nghề nghiệp, hoàn cảnh hôn nhân hay quá khứ lầm lỗi. Nếu đời thánh hiến không nghe được những tiếng kêu ấy, đời thánh hiến sẽ trở nên xa lạ với Tin Mừng.

Tuy nhiên, phục vụ người nghèo không chỉ là làm việc bác ái. Đó là một chọn lựa thần học. Người nghèo không chỉ cần chúng ta giúp, mà còn giúp chúng ta hoán cải. Người nghèo nhắc người tu sĩ rằng Tin Mừng không phải là lý thuyết. Người nghèo chất vấn sự tiện nghi của cộng đoàn. Người nghèo giúp ta phân biệt giữa điều cần và điều thừa. Người nghèo phá vỡ thứ đạo đức tự mãn. Người nghèo đưa ta về gần máng cỏ và thập giá. Một đời thánh hiến xa người nghèo sẽ dần dần trở nên xa Đức Kitô, dù vẫn có thể rất đạo đức bên ngoài. Vì Đức Kitô đã tự đồng hóa mình với những người bé nhỏ: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước.”

Trong bối cảnh mới, đời thánh hiến cũng cần can đảm bước vào lãnh vực văn hóa và truyền thông. Truyền giáo hôm nay không chỉ diễn ra trong nhà thờ, lớp giáo lý hay cơ sở bác ái, nhưng còn trên mạng xã hội, trong không gian số, trong nghệ thuật, giáo dục, báo chí, âm nhạc, phim ảnh, podcast, trí tuệ nhân tạo, và các nền tảng truyền thông mới. Người tu sĩ không nhất thiết phải trở thành “người nổi tiếng”, nhưng cần có sự hiện diện Tin Mừng trong thế giới truyền thông. Sự hiện diện ấy phải khiêm tốn, chân thật, có chiều sâu, tránh phô trương, tránh tranh cãi độc hại, tránh biến Tin Mừng thành sản phẩm câu view. Tu sĩ hiện diện trên mạng không phải để xây dựng hình ảnh cá nhân, nhưng để làm chứng cho Đức Kitô; không phải để tạo phe hâm mộ, nhưng để tạo không gian gặp gỡ; không phải để phán xét, nhưng để gieo ánh sáng; không phải để chạy theo thị hiếu, nhưng để dùng ngôn ngữ hôm nay mà chuyển trao Tin Mừng muôn đời.

Đời thánh hiến hôm nay cũng phải đặc biệt quan tâm đến việc đào luyện. Không thể có tu sĩ đồng hành nếu chính tu sĩ không được đào luyện để đồng hành. Đào luyện đời tu không thể chỉ là học luật dòng, học thần học, học mục vụ, học kỹ năng quản trị. Cần đào luyện toàn diện: nhân bản, thiêng liêng, trí thức, cộng đoàn, cảm xúc, truyền giáo, hiệp hành, liên văn hóa, truyền thông, bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương, quản trị tài chính minh bạch, khả năng lắng nghe và phân định. Một người tu sĩ chưa trưởng thành về cảm xúc sẽ khó sống khiết tịnh lành mạnh. Một người tu sĩ thiếu đời sống nội tâm sẽ dễ bám vào quyền lực. Một người tu sĩ không biết lắng nghe sẽ khó đồng hành. Một người tu sĩ không hiểu thế giới hôm nay sẽ dễ kết án hoặc sợ hãi. Một người tu sĩ thiếu nền tảng thần học sẽ dễ chạy theo cảm tính. Một người tu sĩ không biết làm việc chung sẽ khó sống hiệp hành.

Đào luyện cũng không kết thúc sau khấn trọn đời hay sau khi lãnh chức thánh. Đời thánh hiến là hành trình học suốt đời. Có những khủng hoảng sau vài năm khấn. Có những mệt mỏi ở tuổi trung niên. Có những cô đơn ở tuổi già. Có những vết thương chưa được chữa lành từ thời thơ ấu. Có những thất vọng trong sứ vụ. Có những xung đột cộng đoàn. Có những cám dỗ quyền lực khi được trao trách nhiệm. Có những khô khan thiêng liêng kéo dài. Nếu không có nền văn hóa đồng hành nội bộ, nhiều tu sĩ sẽ âm thầm chịu đựng cho đến khi trở nên cay đắng, khép kín hoặc gãy đổ. Vì vậy, các hội dòng hôm nay cần xây dựng những không gian an toàn để tu sĩ được chia sẻ, được lắng nghe, được nâng đỡ, được trị liệu khi cần, được linh hướng, được nghỉ ngơi đúng mức, và được tái khám phá ý nghĩa ơn gọi.

Một điểm rất quan trọng khác là đời thánh hiến trong bối cảnh mới phải sống tinh thần liên đới với Giáo Hội địa phương. Tu sĩ không sống bên cạnh Giáo Hội địa phương như một “đơn vị độc lập”, nhưng sống trong lòng Giáo Hội địa phương với đặc sủng riêng. Tài liệu cuối cùng của tiến trình hiệp hành nhắc đến việc tiếp tục hoán cải hiệp hành trong nhiều bối cảnh, trong đó có giáo xứ, các viện đời sống thánh hiến, tu đoàn tông đồ, phong trào giáo dân, giáo phận và các hội đồng giám mục. Điều này gợi ra một hướng đi rất cụ thể: các hội dòng cần đối thoại sâu hơn với giáo phận, giáo xứ, giáo dân và các thực tại mục vụ địa phương. Đặc sủng dòng không phải là tài sản riêng để bảo vệ, nhưng là quà tặng để chia sẻ. Khi đặc sủng gặp nhu cầu cụ thể của Dân Chúa, sứ vụ trở nên sống động. Khi đặc sủng bị đóng khung trong truyền thống nội bộ mà không còn lắng nghe thực tại, nó có nguy cơ trở thành bảo tàng.

Đời thánh hiến trong bối cảnh Việt Nam lại có những nét riêng rất đáng suy tư. Giáo Hội Việt Nam được xây dựng bằng máu các thánh tử đạo, bằng công khó của các thừa sai, bằng lòng tin bền bỉ của giáo dân, bằng sự dấn thân âm thầm của biết bao linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ông bà cha mẹ. Trong lịch sử ấy, các dòng tu đã đóng vai trò rất lớn: truyền giáo, giáo dục, y tế, bác ái, đào tạo, văn hóa, mục vụ giới trẻ, phục vụ người nghèo, nâng đỡ các vùng sâu vùng xa. Nhưng hôm nay, Việt Nam cũng đang thay đổi rất nhanh. Đô thị hóa, di dân, kinh tế thị trường, áp lực học hành, cạnh tranh nghề nghiệp, biến đổi gia đình, khoảng cách thế hệ, mạng xã hội, khủng hoảng niềm tin, và những tổn thương tâm lý đang tạo ra những thách đố mới. Vì thế, đời thánh hiến tại Việt Nam không thể chỉ lặp lại những mô hình cũ, nhưng phải hỏi: người trẻ hôm nay đang ở đâu? Gia đình hôm nay đang đau chỗ nào? Người nghèo hôm nay mang khuôn mặt nào? Người di dân cần gì? Người dân tộc thiểu số mong đợi gì? Giáo xứ cần được đồng hành ra sao? Xã hội đang cần chứng tá nào của Tin Mừng?

Tu sĩ tại Việt Nam hôm nay được mời gọi trở thành người nối kết. Nối kết giữa đức tin và văn hóa. Nối kết giữa phụng vụ và đời sống. Nối kết giữa giáo xứ và người xa nhà. Nối kết giữa người nghèo và những nguồn lực nâng đỡ. Nối kết giữa thế hệ lớn tuổi và người trẻ. Nối kết giữa truyền thống đạo đức bình dân và chiều sâu thần học. Nối kết giữa đời sống cầu nguyện và trách nhiệm xã hội. Nối kết giữa Hội Thánh và những người đang đứng ngoài ngưỡng cửa Hội Thánh. Người tu sĩ đồng hành không đứng ở trung tâm để mọi người quy về mình, nhưng đứng như một cây cầu để mọi người gặp được Chúa và gặp được nhau.

Trong sứ vụ với người trẻ, tu sĩ cần đi từ giảng dạy sang đồng hành. Người trẻ hôm nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu người đáng tin. Họ có thể nghe nhiều bài giảng trên mạng, đọc nhiều nội dung thiêng liêng, tham gia nhiều hoạt động, nhưng vẫn cô đơn. Họ cần những người tu sĩ không chỉ bảo họ “phải sống tốt”, nhưng giúp họ hiểu những cuộc chiến bên trong: áp lực thành công, sợ thất bại, mặc cảm ngoại hình, nghiện mạng, đổ vỡ tình cảm, hoài nghi đức tin, lo âu nghề nghiệp, khủng hoảng ý nghĩa. Đồng hành với người trẻ đòi hỏi người tu sĩ biết lắng nghe ngôn ngữ của họ, hiểu nhịp sống của họ, tôn trọng câu hỏi của họ, và dẫn họ đến Đức Kitô không bằng áp đặt, nhưng bằng chứng tá. Một tu sĩ vui tươi, chân thành, gần gũi, cầu nguyện sâu, sống thật và biết xin lỗi sẽ có sức đánh động người trẻ hơn nhiều bài diễn thuyết dài nhưng xa cách.

Trong sứ vụ với gia đình, tu sĩ cần giúp các gia đình trở thành Hội Thánh tại gia. Nhiều gia đình hôm nay mệt mỏi vì kinh tế, vì xung đột, vì thiếu thời gian, vì con cái xa nhà, vì cha mẹ già yếu, vì áp lực giáo dục, vì cám dỗ ngoại tình, vì nghiện thiết bị số. Người tu sĩ không thể thay thế gia đình, nhưng có thể đồng hành để gia đình tìm lại cầu nguyện, đối thoại, tha thứ, bữa ăn chung, sự hiện diện cho nhau, và khả năng đặt Chúa ở trung tâm. Những khóa học, nhóm chia sẻ, linh thao gia đình, mục vụ hôn nhân, tư vấn, đồng hành sau hôn phối, nâng đỡ các gia đình khó khăn: tất cả là những cánh cửa rất cần cho đời thánh hiến hôm nay.

Trong sứ vụ với người nghèo và di dân, tu sĩ cần đi vào những vùng ngoại biên rất cụ thể: khu trọ công nhân, bệnh viện, mái ấm, nhà tù, vùng sâu vùng xa, những gia đình đơn thân, những người già neo đơn, trẻ em bỏ học, người khuyết tật, người bị buôn bán, người nghiện, người sống bên lề xã hội. Ở đó, Tin Mừng không thể chỉ là lời nói. Tin Mừng phải có hình hài: một bữa ăn, một lớp học, một lần thăm viếng, một lời tư vấn, một sự bảo vệ, một cơ hội làm lại, một bàn tay nắm lấy, một ánh mắt không khinh thường. Người tu sĩ đồng hành là người giúp người nghèo không chỉ nhận trợ giúp, mà lấy lại phẩm giá.

Trong sứ vụ giáo dục, đời thánh hiến được mời gọi đào tạo con người toàn diện. Giáo dục Công giáo không chỉ nhằm tạo ra học sinh giỏi, nhưng tạo ra con người có lương tâm, lòng trắc ẩn, tinh thần phục vụ, khả năng suy nghĩ độc lập, tình yêu chân lý và trách nhiệm với xã hội. Trong bối cảnh chạy đua thành tích, giáo dục của các dòng tu phải là nơi học sinh được nhìn như một nhân vị, không chỉ như điểm số. Nơi đó, em yếu không bị bỏ rơi, em nghèo không bị mặc cảm, em cá biệt không bị loại trừ, em giỏi không bị biến thành công cụ quảng bá, và mọi em đều được giúp lớn lên trong phẩm giá làm con Thiên Chúa.

Trong sứ vụ chăm sóc người bệnh, đời thánh hiến cần làm chứng cho lòng thương xót. Một xã hội càng hiện đại càng dễ kỹ thuật hóa bệnh nhân. Người bệnh có thể được điều trị tốt hơn nhưng vẫn cảm thấy cô đơn hơn. Tu sĩ trong bệnh viện, phòng khám, nhà dưỡng lão, chăm sóc cuối đời, mục vụ bệnh nhân phải là dấu chỉ của Đức Kitô chạm vào người đau khổ. Đôi khi điều người bệnh nhớ nhất không phải là một bài giảng, mà là một bàn tay đặt trên vai, một lời cầu nguyện ngắn, một ánh mắt kiên nhẫn, một người không vội rời đi.

Trong sứ vụ bảo vệ công trình tạo dựng, đời thánh hiến cũng có vai trò tiên tri. Nghèo khó Phúc Âm gắn liền với lối sống sinh thái. Một cộng đoàn tu trì biết tiết kiệm, giảm rác thải, trồng cây, sử dụng tài nguyên có trách nhiệm, giáo dục sinh thái, liên đới với người bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu: đó là một cách sống lời khấn khó nghèo trong thời đại mới. Đời thánh hiến không chỉ nói về trời cao, nhưng còn giúp con người chăm sóc trái đất như ngôi nhà chung Chúa trao.

Tất cả những điều trên cho thấy: đời thánh hiến trong bối cảnh mới cần một cuộc hoán cải sâu xa. Hoán cải từ an toàn sang sứ mạng. Hoán cải từ quyền lực sang phục vụ. Hoán cải từ khép kín sang lắng nghe. Hoán cải từ hoạt động sang chiêm niệm truyền giáo. Hoán cải từ cơ cấu sang con người. Hoán cải từ hình thức sang chứng tá. Hoán cải từ cá nhân chủ nghĩa sang cộng đoàn. Hoán cải từ não trạng “chúng tôi biết hết” sang thái độ “chúng tôi cùng phân định”. Hoán cải từ sợ hãi thế giới sang yêu thương thế giới bằng trái tim của Đức Kitô.

Nhưng hoán cải ấy không thể chỉ là khẩu hiệu. Nó cần những thực hành cụ thể. Các cộng đoàn tu trì có thể bắt đầu bằng việc thiết lập những giờ lắng nghe thật sự trong cộng đoàn. Không chỉ họp để báo cáo công việc, nhưng gặp nhau để chia sẻ đời sống. Không chỉ kiểm điểm lỗi lầm, nhưng nhận ra Chúa đang hoạt động nơi từng người. Không chỉ lên kế hoạch sứ vụ, nhưng phân định xem người nghèo nào đang bị bỏ quên. Không chỉ đánh giá hiệu quả, nhưng hỏi xem sứ vụ có làm chúng ta nên giống Đức Kitô hơn không. Không chỉ bàn về tài chính, nhưng hỏi lối sống của chúng ta có còn đơn sơ và minh bạch không. Không chỉ bàn về ơn gọi, nhưng hỏi người trẻ có nhìn thấy nơi chúng ta một đời sống đáng sống không.

Các cộng đoàn cũng cần tập sống “đối thoại trong Thánh Thần”. Đây là một thực hành rất hợp với đời thánh hiến. Đối thoại trong Thánh Thần không phải là tranh luận để thắng, nhưng là lắng nghe để cùng tìm ý Chúa. Mỗi người nói từ kinh nghiệm cầu nguyện của mình. Mỗi người lắng nghe trong thinh lặng. Mỗi người để cho lời của người khác vang lại trong lòng. Sau đó cộng đoàn cùng nhận ra những điểm đồng quy, những thao thức chung, những lời mời gọi của Thánh Thần. Nếu các cộng đoàn tu trì thực hành điều này cách nghiêm túc, nhiều căng thẳng sẽ được chữa lành, nhiều quyết định sẽ trưởng thành hơn, và nhiều sứ vụ sẽ bớt mang dấu ấn cá nhân để trở thành hoa trái của cộng đoàn.

Đời thánh hiến trong bối cảnh mới cũng cần khiêm tốn học từ giáo dân. Trong nhiều lãnh vực, giáo dân có kinh nghiệm và chuyên môn mà tu sĩ cần lắng nghe: giáo dục, y tế, tâm lý, truyền thông, quản trị, luật pháp, kinh tế, công nghệ, môi trường, bảo vệ trẻ em. Khi tu sĩ biết cộng tác với giáo dân, sứ vụ không bị giảm giá trị; trái lại, được phong phú hơn. Cộng tác không phải là “nhờ giáo dân giúp việc cho nhà dòng”, nhưng là cùng nhau phục vụ sứ mạng của Hội Thánh. Đây là một thay đổi não trạng rất quan trọng. Đặc sủng đời thánh hiến không bị mất đi khi chia sẻ trách nhiệm; đặc sủng ấy càng sáng hơn khi biết khơi dậy ơn gọi và tài năng của người khác.

Người tu sĩ như người đồng hành cũng phải học nghệ thuật đi chậm. Thời đại hôm nay rất nhanh: tin nhanh, phản ứng nhanh, quyết định nhanh, thay đổi nhanh. Nhưng chữa lành con người thì không nhanh. Đào luyện đức tin thì không nhanh. Xây dựng cộng đoàn thì không nhanh. Phân định ơn gọi thì không nhanh. Hoán cải nội tâm thì không nhanh. Đồng hành đòi hỏi kiên nhẫn. Có những người cần nhiều năm mới mở lòng. Có những bạn trẻ cần nhiều lần vấp ngã mới trưởng thành. Có những gia đình cần nhiều cuộc gặp mới dám nói thật. Có những vết thương cần rất lâu mới lành. Người tu sĩ đồng hành không ép người khác theo lịch trình của mình, nhưng tôn trọng nhịp độ của ân sủng.

Đồng thời, người tu sĩ cũng phải biết nói lời tiên tri. Đồng hành không có nghĩa là chiều theo mọi sự. Lắng nghe không có nghĩa là im lặng trước bất công. Gần gũi không có nghĩa là đánh mất tính ngôn sứ. Đời thánh hiến phải dám nói không với những gì xúc phạm phẩm giá con người: bạo lực, bóc lột, tham nhũng, gian dối, phá thai, buôn người, lạm dụng, kỳ thị, hủy hoại môi trường, văn hóa loại trừ, chủ nghĩa tiêu thụ vô độ. Nhưng lời tiên tri của tu sĩ phải phát xuất từ tình yêu, không từ tức giận; từ Tin Mừng, không từ ý thức hệ; từ liên đới với nạn nhân, không từ nhu cầu chứng tỏ mình đúng. Một lời nói cứng nhưng đầy nước mắt có sức cứu độ hơn một lời kết án lạnh lùng.

Trong tất cả, Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời cho đời thánh hiến hiệp hành và truyền giáo. Mẹ là người tận hiến trọn vẹn: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Mẹ là người lắng nghe: ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ là người lên đường: vội vã đi thăm bà Êlisabét. Mẹ là người đồng hành: hiện diện ở Cana, dưới chân thập giá, và giữa cộng đoàn cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Mẹ không chiếm trung tâm, nhưng đưa mọi người đến với Đức Giêsu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đời thánh hiến hôm nay cần mang nét Maria ấy: âm thầm nhưng mạnh mẽ, khiêm tốn nhưng can đảm, chiêm niệm nhưng lên đường, dịu dàng nhưng trung tín đến cùng.

Cuối cùng, đời thánh hiến trong bối cảnh mới không thể được đo bằng số lượng cơ sở, số thành viên, số hoạt động hay mức độ nổi tiếng. Những điều đó có thể hữu ích, nhưng không phải là tiêu chuẩn cuối cùng. Tiêu chuẩn sâu xa hơn là: người ta có gặp được Đức Kitô qua chúng ta không? Người nghèo có cảm thấy được yêu thương không? Người trẻ có tìm thấy hy vọng không? Cộng đoàn có phản chiếu tình huynh đệ không? Lời khấn có giải phóng chúng ta để yêu thương hơn không? Sứ vụ có phát xuất từ cầu nguyện không? Đặc sủng có phục vụ Hội Thánh và thế giới hôm nay không? Chúng ta có dám để Chúa Thánh Thần dẫn đi xa hơn những thói quen quen thuộc không?

Đời thánh hiến không lỗi thời. Điều có thể lỗi thời là những hình thức khép kín, những não trạng phòng thủ, những lối sống thiếu minh bạch, những cộng đoàn thiếu tình huynh đệ, những sứ vụ thiếu lửa Tin Mừng. Nhưng đời thánh hiến đích thực thì luôn cần thiết, có lẽ còn cần hơn bao giờ hết. Vì thế giới hôm nay cần những con người chứng minh rằng Thiên Chúa đáng được yêu trên hết mọi sự. Cần những con người sống khiết tịnh để nói rằng tình yêu không phải là chiếm hữu. Cần những con người sống nghèo khó để nói rằng con người không được định nghĩa bằng của cải. Cần những con người sống vâng phục để nói rằng tự do thật là tìm và làm theo ý Chúa. Cần những cộng đoàn huynh đệ để nói rằng hiệp thông vẫn có thể có trong một thế giới chia rẽ. Cần những người đồng hành để nói rằng Hội Thánh không bỏ rơi ai trên đường đời.

Đời thánh hiến trong bối cảnh mới, vì thế, là một lời mời gọi trở về và lên đường. Trở về với Đức Kitô, nguồn mạch duy nhất của ơn gọi. Trở về với Tin Mừng, chuẩn mực tối hậu của mọi đặc sủng. Trở về với cầu nguyện, nơi trái tim được thanh luyện. Trở về với cộng đoàn, nơi tình yêu được thử thách. Trở về với người nghèo, nơi Đức Kitô đang chờ. Và từ đó, lên đường: lên đường đến với Dân Chúa, lên đường đến với người trẻ, lên đường đến với gia đình, lên đường đến với người đau khổ, lên đường đến với thế giới số, lên đường đến với những vùng ngoại biên, lên đường đến với một nhân loại đang khát ý nghĩa, khát tình thương và khát Thiên Chúa.

Nếu đời thánh hiến dám sống như thế, tu sĩ sẽ không chỉ là người giữ một truyền thống đáng kính, nhưng là chứng nhân của tương lai Thiên Chúa đang mở ra. Không phải tương lai của quyền lực, nhưng của phục vụ. Không phải tương lai của khép kín, nhưng của hiệp thông. Không phải tương lai của sợ hãi, nhưng của niềm vui. Không phải tương lai của tự bảo tồn, nhưng của sứ mạng. Và khi ấy, giữa bối cảnh mới đầy biến động, đời thánh hiến vẫn sẽ là một ngọn đèn âm thầm nhưng bền bỉ, một lời ngôn sứ dịu dàng nhưng mạnh mẽ, một dấu chỉ cho thế giới biết rằng: Thiên Chúa vẫn đang ở giữa nhân loại, Hội Thánh vẫn đang bước đi với con người, và Tin Mừng vẫn là niềm vui có sức đổi mới mọi sự.

Chương 11: LẮNG NGHE VÀ PHÂN ĐỊNH CỘNG ĐOÀN

Trong hành trình canh tân đời sống Giáo Hội hôm nay, có lẽ không có từ nào được nhắc đến nhiều như “lắng nghe”, và cũng không có thao luyện nào cần được học lại cách khiêm tốn như “phân định cộng đoàn”. Lắng nghe không phải là một kỹ thuật giao tiếp để người ta cảm thấy được tôn trọng. Phân định cộng đoàn cũng không phải là một hình thức hội họp để tìm ra đa số thắng thiểu số. Lắng nghe và phân định, trong chiều sâu Kitô giáo, là một hành vi đức tin. Đó là cách Dân Chúa mở lòng ra cho Chúa Thánh Thần, Đấng vẫn âm thầm nói trong Lời Chúa, trong Hội Thánh, trong lịch sử, trong tiếng kêu của người nghèo, trong kinh nghiệm của cộng đoàn, trong cả những thao thức, khác biệt và thương tích của con người hôm nay.

Một Giáo Hội không lắng nghe sẽ dễ trở thành một cơ chế khép kín. Một cộng đoàn tu trì không lắng nghe sẽ dễ biến lời khấn vâng phục thành sự im lặng bị ép buộc, biến đời sống chung thành một nếp sống hành chính, biến sứ vụ thành những công việc lặp lại không còn lửa Tin Mừng. Một giáo xứ không lắng nghe sẽ dễ rơi vào tình trạng mọi quyết định chỉ xoay quanh một vài người, còn đa số tín hữu chỉ là người thi hành, người đóng góp, người hiện diện, nhưng không thực sự được tham gia vào đời sống và sứ mạng của Hội Thánh.

Trái lại, khi một cộng đoàn biết lắng nghe, cộng đoàn ấy bắt đầu trở thành nơi Thánh Thần có thể thở. Khi một cộng đoàn biết phân định, cộng đoàn ấy không chỉ hỏi: “Chúng ta muốn gì?”, nhưng hỏi sâu hơn: “Chúa đang muốn gì nơi chúng ta trong hoàn cảnh này?” Khi một cộng đoàn biết bước đi trong tinh thần hiệp hành, cộng đoàn ấy không còn bị điều khiển bởi sợ hãi, quyền lực, thói quen, thành kiến hay lợi ích nhóm, nhưng dần dần học cách cùng nhau tìm kiếm ý Chúa.

Lắng nghe và phân định cộng đoàn vì thế là trái tim của một Giáo Hội hiệp hành. Đặc biệt đối với đời thánh hiến, đây không phải là một đề tài phụ, nhưng chạm đến chính căn tính sâu xa của đời tu. Tu sĩ không chỉ là người cầu nguyện, người làm việc bác ái, người dạy học, người truyền giáo, người phục vụ bệnh nhân, người chăm sóc người nghèo, người đồng hành với giới trẻ, người âm thầm hiện diện giữa các vùng ngoại biên. Tu sĩ còn được mời gọi trở thành dấu chỉ tiên tri của một lối sống mới: sống chung trong yêu thương, lắng nghe nhau trong khiêm tốn, phân định với nhau trong Thánh Thần, và cùng nhau thi hành sứ mạng trong hiệp thông với toàn thể Dân Chúa.

Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu là Đấng lắng nghe trước khi hành động. Người lắng nghe tiếng Chúa Cha trong cầu nguyện. Người lắng nghe tiếng kêu của người mù bên vệ đường Giêrikhô. Người dừng lại trước tiếng khóc của bà góa thành Naim. Người nghe lời van xin của người phụ nữ Canaan dù ban đầu xem ra Người im lặng. Người lắng nghe nỗi xấu hổ âm thầm của người phụ nữ Samari bên bờ giếng. Người lắng nghe tiếng thở dài của những người bệnh, những người tội lỗi, những người bị loại trừ, những người không có tiếng nói trong xã hội tôn giáo thời ấy. Người lắng nghe cả sự yếu đuối của các môn đệ: sự nóng nảy của Phêrô, tham vọng của Giacôbê và Gioan, nỗi hoài nghi của Tôma, sự chậm hiểu của nhóm Mười Hai, nỗi buồn của hai môn đệ trên đường Emmaus.

Chúa Giêsu không lắng nghe để chiều theo mọi ý muốn của con người. Người lắng nghe để đưa con người vào sự thật. Người không lắng nghe theo kiểu thụ động, nhưng lắng nghe để chữa lành, soi sáng, chất vấn, nâng dậy và sai đi. Chính vì vậy, lắng nghe theo Tin Mừng không bao giờ là sự dễ dãi. Lắng nghe không có nghĩa là ai nói gì cũng đúng. Lắng nghe không có nghĩa là bỏ qua chân lý. Lắng nghe không có nghĩa là Giáo Hội phải chạy theo mọi xu hướng của thời đại. Lắng nghe là đi vào chiều sâu của con người và lịch sử để nhận ra đâu là tiếng của Thiên Chúa, đâu là tiếng của sự thật, đâu là tiếng của lương tâm, đâu là tiếng kêu cần được cứu chữa, và đâu là tiếng ồn của ích kỷ, sợ hãi, kiêu ngạo, quyền lực hay thỏa hiệp.

Vì thế, phân định luôn phải đi liền với lắng nghe. Lắng nghe mà không phân định có thể biến cộng đoàn thành một diễn đàn cảm xúc. Phân định mà không lắng nghe có thể biến cộng đoàn thành một bộ máy quyết định lạnh lùng. Lắng nghe giúp cộng đoàn mở ra. Phân định giúp cộng đoàn đi đúng hướng. Lắng nghe giúp cộng đoàn đón nhận thực tại. Phân định giúp cộng đoàn đọc thực tại dưới ánh sáng đức tin. Lắng nghe giúp mọi người được nói. Phân định giúp mọi người cùng quy hướng về ý Chúa.

Trong sách Công vụ Tông đồ, Hội Thánh sơ khai cho ta một mẫu gương rất đẹp về phân định cộng đoàn. Khi nảy sinh vấn đề lớn liên quan đến việc các Kitô hữu gốc dân ngoại có phải giữ Luật Môsê hay không, các Tông đồ và kỳ mục đã nhóm họp tại Giêrusalem. Đó không chỉ là một cuộc họp hành chính. Đó là một biến cố thiêng liêng. Có tranh luận, có lắng nghe, có kể lại kinh nghiệm truyền giáo, có đối chiếu với Kinh Thánh, có sự hiện diện của các Tông đồ, có tiếng nói của cộng đoàn, và cuối cùng có một kết luận rất quan trọng: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định…” Câu nói ấy cho thấy bản chất sâu xa của phân định Kitô giáo. Không phải “chúng tôi quyết định rồi xin Thánh Thần chúc lành”, nhưng là “trong Thánh Thần, chúng tôi nhận ra điều phải làm”.

Đó là điều các cộng đoàn hôm nay cần học lại. Biết bao lần chúng ta họp rất nhiều nhưng chưa chắc đã phân định. Chúng ta có chương trình, biên bản, kế hoạch, dự toán, nhân sự, lịch trình, phân công, nhưng có thể thiếu thinh lặng, thiếu cầu nguyện, thiếu Lời Chúa, thiếu lắng nghe người bé nhỏ, thiếu can đảm nói thật, thiếu khiêm tốn để thay đổi, thiếu tự do nội tâm để buông bỏ ý riêng. Nhiều khi chúng ta chỉ họp để bảo vệ quan điểm đã có sẵn. Chúng ta gọi đó là bàn bạc, nhưng thực ra là tranh thủ sự đồng thuận. Chúng ta gọi đó là lắng nghe, nhưng thực ra chỉ nghe những ai có cùng suy nghĩ với mình. Chúng ta gọi đó là phân định, nhưng thực ra chỉ hợp thức hóa một quyết định đã được định đoạt từ trước.

Một cộng đoàn muốn thật sự lắng nghe và phân định phải bắt đầu từ việc đặt mình dưới ánh sáng Lời Chúa. Vì thế, Lectio Divina cộng đoàn là một phương pháp rất quý giá. Lectio Divina không chỉ là việc cá nhân đọc Kinh Thánh trong thinh lặng, nhưng có thể trở thành một thao luyện chung giúp cộng đoàn nghe Chúa trước khi nghe nhau. Khi cộng đoàn cùng mở Kinh Thánh, cùng thinh lặng, cùng để Lời Chúa chất vấn, cùng chia sẻ điều Lời Chúa đánh động, cộng đoàn ấy được kéo ra khỏi cái tôi riêng tư để bước vào một không gian thiêng liêng chung. Ở đó, người ta không đến để thắng nhau, nhưng để cùng được Lời Chúa chinh phục.

Lectio Divina cộng đoàn có thể được thực hiện cách đơn sơ nhưng sâu sắc. Trước hết là đọc bản văn Kinh Thánh một cách chậm rãi, trang nghiêm, với lòng tin rằng Thiên Chúa đang nói với cộng đoàn hôm nay. Sau đó là thinh lặng để mỗi người để cho Lời Chúa chạm vào tâm hồn mình. Tiếp đến là chia sẻ ngắn gọn: câu nào, hình ảnh nào, lời nào đánh động tôi? Tôi cảm thấy Chúa đang mời gọi tôi điều gì? Cộng đoàn chúng ta đang được Lời Chúa soi sáng ở điểm nào? Sau phần chia sẻ, cộng đoàn tiếp tục thinh lặng để không biến Lời Chúa thành đề tài tranh luận. Rồi cộng đoàn cùng cầu nguyện, xin Chúa Thánh Thần giúp nhận ra một bước đi cụ thể.

Điều quan trọng trong Lectio Divina cộng đoàn là không ai độc quyền giải thích Lời Chúa theo ý riêng mình. Dĩ nhiên, cần có người hướng dẫn vững vàng về đức tin và trung thành với giáo huấn Hội Thánh. Nhưng trong không gian cầu nguyện ấy, người hướng dẫn không phải là người áp đặt kết luận, mà là người giúp cộng đoàn ở lại trong Lời Chúa. Một chị nữ tu lớn tuổi có thể nghe thấy điều mà người trẻ bỏ qua. Một giáo dân âm thầm có thể nhận ra nỗi đau của cộng đoàn rõ hơn người lãnh đạo. Một người nghèo có thể đọc Tin Mừng bằng đôi mắt rất gần với Chúa Giêsu. Một người trẻ có thể giúp cộng đoàn nghe thấy tiếng gọi mới của thời đại. Một người đang bị tổn thương có thể làm lộ ra những vùng mù mà cộng đoàn lâu nay không thấy.

Lectio Divina cộng đoàn vì thế giúp Hội Thánh tránh hai nguy cơ. Nguy cơ thứ nhất là chủ nghĩa duy hoạt động: làm rất nhiều nhưng không còn nghe Chúa. Nguy cơ thứ hai là chủ nghĩa cá nhân thiêng liêng: mỗi người cầu nguyện riêng nhưng không cùng nhau phân định sứ mạng chung. Khi cùng đọc Lời Chúa, cộng đoàn được nhắc rằng mọi chương trình mục vụ, mọi chọn lựa truyền giáo, mọi cải tổ cơ cấu, mọi dấn thân xã hội, mọi hoạt động giáo dục, mọi phục vụ người nghèo đều phải phát xuất từ việc ở lại trong Chúa.

Bên cạnh Lectio Divina cộng đoàn, truyền thống Công đồng của Hội Thánh cũng là một nền tảng rất quan trọng cho lắng nghe và phân định. Ngay từ thời các Tông đồ, Hội Thánh đã không sống như một tập hợp những cá nhân rời rạc, cũng không sống như một hệ thống quyền lực đóng kín từ trên xuống. Hội Thánh là thân thể Chúa Kitô, trong đó có nhiều chi thể, nhiều đặc sủng, nhiều tác vụ, nhiều tiếng nói, nhưng cùng một Thánh Thần. Các Công đồng trong lịch sử không phải lúc nào cũng diễn ra dễ dàng. Có tranh luận, căng thẳng, bất đồng, khủng hoảng. Nhưng chính qua những tiến trình ấy, Hội Thánh học cách bảo vệ đức tin, đào sâu chân lý, trả lời những thách đố mới, và nhận ra con đường phải đi trong từng giai đoạn lịch sử.

Tinh thần Công đồng không chỉ thuộc về cấp hoàn vũ hay cấp phẩm trật cao nhất của Hội Thánh. Tinh thần ấy cần thấm vào đời sống hằng ngày của giáo phận, giáo xứ, hội dòng, cộng đoàn, hội đoàn, nhóm tông đồ. Tinh thần Công đồng là tinh thần cùng nhau tìm kiếm sự thật trong hiệp thông. Không phải ai cũng có cùng vai trò, nhưng mọi người đều có phẩm giá. Không phải mọi ý kiến đều có cùng giá trị thần học hay mục vụ, nhưng mọi người đều xứng đáng được lắng nghe. Không phải cộng đoàn nào cũng có quyền quyết định mọi điều, nhưng cộng đoàn nào cũng có trách nhiệm tham gia vào tiến trình nhận ra điều Chúa đang mời gọi.

Một buổi chia sẻ cộng đoàn, nếu được chuẩn bị đúng, có thể trở thành nơi ân sủng. Nhưng nếu thiếu tinh thần thiêng liêng, nó có thể trở thành nơi xả bức xúc, nơi đấu tố, nơi tạo phe nhóm, hoặc nơi nói cho có hình thức. Vì vậy, cần phân biệt giữa chia sẻ theo Thánh Thần và nói năng theo cảm xúc tự nhiên. Chia sẻ theo Thánh Thần đòi hỏi người nói phải khiêm tốn, trung thực, có trách nhiệm và quy hướng về ích chung. Người nói không dùng lời để hạ người khác, không lợi dụng diễn đàn để trả thù, không phóng đại sự việc, không gieo nghi ngờ, không thao túng cảm xúc cộng đoàn. Đồng thời, người nghe cũng phải nghe với lòng mở ra, không vội phòng thủ, không dán nhãn, không ngắt lời, không xem những góp ý khác biệt như đe dọa.

Nơi nhiều cộng đoàn, khó khăn lớn nhất không phải là không có người nói, nhưng là người ta không dám nói thật. Có những cộng đoàn bên ngoài rất yên ổn, nhưng bên trong nhiều người âm thầm đau khổ. Có những hội dòng có truyền thống lâu đời, nhưng người trẻ không dám bày tỏ thao thức. Có những giáo xứ sinh hoạt rất nhộn nhịp, nhưng giáo dân chỉ quen nghe thông báo chứ không được góp phần phân định. Có những cơ cấu mục vụ có đủ ban bệ, nhưng tiếng nói của phụ nữ, người nghèo, người di dân, người trẻ, người khuyết tật, người ở vùng xa vẫn rất yếu. Khi những tiếng nói ấy không được lắng nghe, cộng đoàn mất đi một phần sự thật về chính mình.

Lắng nghe cộng đoàn đòi hỏi phải tạo ra những không gian an toàn. An toàn không có nghĩa là muốn nói gì cũng được, nhưng là người ta có thể nói điều thật mà không sợ bị trả đũa, bị loại trừ, bị gắn nhãn là chống đối, thiếu đạo đức, thiếu vâng phục hay gây chia rẽ. Trong đời tu, điều này đặc biệt quan trọng. Lời khấn vâng phục không được hiểu như việc xóa bỏ lương tâm cá nhân. Vâng phục Kitô giáo là cùng với Chúa Kitô tìm kiếm thánh ý Chúa Cha. Bề trên có trách nhiệm quyết định sau khi đã lắng nghe và phân định, nhưng quyền bính trong đời tu phải là quyền bính phục vụ, quyền bính nâng đỡ sự sống, quyền bính giúp cộng đoàn trung thành với đoàn sủng, chứ không phải quyền bính để kiểm soát, áp đặt hay làm cho người khác sợ hãi.

Chính ở đây, vấn đề vượt qua chủ nghĩa giáo sĩ trị trở nên cấp bách. Chủ nghĩa giáo sĩ trị không chỉ là vấn đề của giáo sĩ. Đó là một não trạng quyền lực có thể len vào mọi thành phần trong Hội Thánh. Nó xuất hiện khi chức vụ được hiểu như địa vị, khi tác vụ được biến thành quyền kiểm soát, khi người có chức thánh được xem như người luôn đúng, khi giáo dân bị xem là người thụ động, khi phụ nữ bị xem là người phụ giúp hơn là người đồng trách nhiệm, khi người nghèo chỉ được thương hại nhưng không được lắng nghe, khi tu sĩ nữ chỉ được giao việc phục vụ âm thầm nhưng không được tham gia vào những tiến trình quyết định tương xứng với khả năng và ơn gọi của họ.

Chủ nghĩa giáo sĩ trị nguy hiểm vì nó khoác áo đạo đức. Nó có thể dùng những từ rất đẹp như vâng phục, hiệp nhất, truyền thống, trật tự, đạo đức, khiêm nhường, nhưng bên dưới lại là sự sợ thay đổi, sợ mất quyền, sợ bị chất vấn, sợ người khác trưởng thành. Nó làm cho cộng đoàn tưởng rằng mọi sự đang yên ổn, trong khi thực ra nhiều tiếng nói đã bị làm cho câm lặng. Nó làm cho người lãnh đạo bị cô lập trong chính quyền lực của mình, vì không còn nghe được sự thật. Nó làm cho giáo dân mất ý thức trách nhiệm, vì quen chờ chỉ thị. Nó làm cho tu sĩ nữ bị thu hẹp vào những vai trò phục vụ thực dụng, trong khi Hội Thánh mất đi sự khôn ngoan, trực giác mục vụ, khả năng chăm sóc, năng lực tổ chức, chiều sâu cầu nguyện và kinh nghiệm đồng hành rất quý giá của họ.

Vượt qua chủ nghĩa giáo sĩ trị không có nghĩa là phủ nhận chức linh mục, phủ nhận phẩm trật, phủ nhận giáo huấn, hay biến Hội Thánh thành một tổ chức dân chủ nghị viện. Hội Thánh không phải là một quốc hội tôn giáo. Nhưng Hội Thánh cũng không phải là một cơ chế độc quyền thiêng liêng của một nhóm nhỏ. Hội Thánh là Dân Thiên Chúa, trong đó mọi người đã chịu Phép Rửa đều được tham dự vào chức vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Chúa Kitô theo cách thức riêng. Chức thánh được ban không phải để tách người mục tử khỏi Dân Chúa, nhưng để phục vụ Dân Chúa. Quyền bính trong Hội Thánh chỉ đúng Tin Mừng khi mang dáng dấp của Chúa Giêsu rửa chân cho các môn đệ.

Trao quyền cho giáo dân vì thế không phải là nhượng bộ theo áp lực xã hội hiện đại, nhưng là trở về với thần học Phép Rửa. Người giáo dân không phải là người “giúp cha” trong nghĩa hẹp, nhưng là chủ thể truyền giáo trong lòng thế giới. Họ sống giữa gia đình, công sở, trường học, bệnh viện, khu công nghiệp, thương trường, mạng xã hội, đời sống chính trị, văn hóa, kinh tế, khoa học, nghệ thuật. Họ chạm vào những nơi mà linh mục và tu sĩ không thể hiện diện thường xuyên. Nếu Giáo Hội không lắng nghe giáo dân, Giáo Hội sẽ không nghe được nhịp đập thật của thế giới. Nếu giáo xứ chỉ coi giáo dân như người đi lễ, đóng góp, tham gia hội đoàn và thi hành công việc được giao, thì giáo xứ ấy chưa đánh thức đầy đủ ơn gọi truyền giáo của Dân Chúa.

Trao quyền cho giáo dân trước hết là tin tưởng họ. Tin rằng Chúa Thánh Thần cũng hoạt động nơi họ. Tin rằng họ có khả năng suy nghĩ, cầu nguyện, phân định, cộng tác và lãnh trách nhiệm. Tin rằng một người cha, người mẹ, người trẻ, người lao động, người trí thức, người nông dân, người di dân, người doanh nhân, người giáo lý viên, người ca trưởng, người trưởng giới trẻ, người phục vụ Caritas đều có thể mang một ánh sáng nào đó cho cộng đoàn. Trao quyền cũng có nghĩa là đào tạo họ. Không thể trao trách nhiệm mà không huấn luyện. Không thể mời gọi tham gia mà không cung cấp nền tảng Kinh Thánh, giáo lý, linh đạo, kỹ năng mục vụ, khả năng đối thoại, kỹ năng làm việc nhóm và ý thức về sứ mạng.

Trong thực tế, các buổi chia sẻ cộng đoàn có thể trở thành phương thế rất hữu hiệu để trao quyền cho giáo dân. Thay vì chỉ có những buổi họp thông báo công việc, giáo xứ có thể tổ chức những buổi lắng nghe theo chủ đề: đời sống gia đình, giới trẻ xa nhà, người di dân, người nghèo trong giáo xứ, thiếu nhi và giáo lý, phụng vụ, truyền thông, bác ái xã hội, sinh thái, đời sống đức tin của người trẻ trong thời đại số. Trong những buổi ấy, điều quan trọng không phải là nói thật nhiều, nhưng là nghe thật sâu. Có thể chia nhóm nhỏ, mỗi nhóm có người điều phối, có quy tắc tôn trọng, có thời gian thinh lặng, có Lời Chúa mở đầu, có câu hỏi gợi ý, có phần tổng hợp những điểm chung, và có bước phân định xem cộng đoàn được mời gọi làm gì cụ thể.

Một nguyên tắc quan trọng là phải lắng nghe cả những người ít nói. Trong mọi cộng đoàn, thường có một số người nói rất nhiều và rất mạnh. Họ có thể đại diện cho một phần sự thật, nhưng không phải toàn bộ sự thật. Người nghèo thường ít nói. Người trẻ đôi khi không nói vì nghĩ rằng người lớn sẽ không hiểu. Phụ nữ nhiều khi quen hy sinh nên không dám bày tỏ nhu cầu. Tu sĩ trẻ có thể im lặng vì sợ bị đánh giá là thiếu trưởng thành. Giáo dân bình thường có thể nghĩ rằng việc Giáo Hội là việc của các cha, các thầy, các sơ, các ban ngành. Vì thế, người điều phối tiến trình lắng nghe cần biết mở đường cho những tiếng nói yếu hơn, không để diễn đàn bị chiếm bởi những người mạnh miệng hơn.

Trao quyền cho tu sĩ nữ cũng là một đòi hỏi mục vụ và thần học rất lớn trong bối cảnh hôm nay. Trong nhiều nơi, tu sĩ nữ là những người gần dân nhất, gần người nghèo nhất, gần bệnh nhân nhất, gần trẻ em nhất, gần các gia đình đổ vỡ nhất, gần những vùng ngoại biên nhất. Các chị không chỉ làm việc, nhưng mang trong mình một kinh nghiệm thiêng liêng và mục vụ sâu sắc. Các chị biết những nỗi đau mà nhiều cơ cấu chính thức không thấy. Các chị nghe những câu chuyện mà nhiều vị lãnh đạo không được nghe. Các chị đồng hành với những phận người bé nhỏ bằng sự kiên nhẫn, dịu dàng và bền bỉ. Nếu tiếng nói của tu sĩ nữ không được đưa vào tiến trình phân định của Giáo Hội, thì Giáo Hội tự làm nghèo mình.

Trao quyền cho tu sĩ nữ không chỉ là giao thêm việc, vì nhiều khi các chị đã làm quá nhiều. Trao quyền đúng nghĩa là nhìn nhận phẩm giá, khả năng, trách nhiệm và tiếng nói của các chị trong sứ mạng chung. Điều này có thể được thể hiện qua việc mời các nữ tu tham gia các hội đồng mục vụ, các nhóm phân định giáo phận, các ban đào tạo, các tiến trình lắng nghe giáo xứ, các chương trình đồng hành với giới trẻ, gia đình, người nghèo, người di dân, người bị tổn thương. Nhưng sâu hơn cơ cấu là thái độ. Cần từ bỏ cách nhìn tu sĩ nữ như lực lượng phụ giúp âm thầm cho các công việc hậu cần, và nhìn các chị như những người đồng trách nhiệm trong sứ mạng Tin Mừng.

Tuy nhiên, trao quyền không có nghĩa là tạo thêm cạnh tranh quyền lực. Trong Giáo Hội, quyền bính và tham gia không thể được hiểu theo logic thế gian. Nếu giáo dân đòi quyền theo kiểu thế gian, nếu tu sĩ đòi ảnh hưởng theo kiểu thế gian, nếu linh mục bảo vệ vị trí theo kiểu thế gian, thì cộng đoàn chỉ chuyển từ một dạng giáo sĩ trị sang một dạng đấu tranh quyền lực khác. Trao quyền theo Tin Mừng là giúp mỗi người sống đúng ơn gọi của mình để phục vụ thân thể chung. Đó không phải là giành chỗ, nhưng là mở chỗ. Không phải là hạ người này để nâng người kia, nhưng là để mọi ơn gọi được nở hoa trong trật tự hiệp thông.

Phân định cộng đoàn cần có phương pháp. Một cộng đoàn chỉ dựa vào thiện chí thôi thì chưa đủ. Thiện chí rất quý, nhưng nếu không có phương pháp, buổi chia sẻ dễ bị lan man, cảm tính, hoặc rơi vào tranh luận không lối ra. Một tiến trình phân định có thể bắt đầu bằng việc xác định rõ vấn đề: chúng ta đang phân định điều gì? Đây là vấn đề mục vụ, tài chính, nhân sự, sứ vụ, đào tạo, đời sống chung, hay định hướng lâu dài? Sau đó, cộng đoàn cần thu thập thực tại: những dữ kiện nào cần biết? Ai bị ảnh hưởng? Ai cần được lắng nghe? Những tiếng nói nào thường bị bỏ sót? Có những giới hạn nào? Có những cơ hội nào? Có những nguy cơ nào?

Sau khi nhìn thực tại, cộng đoàn đặt thực tại ấy dưới ánh sáng Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh. Đây là bước rất quan trọng, vì phân định Kitô giáo không chỉ là phân tích xã hội. Chúng ta phải hỏi: Tin Mừng soi sáng vấn đề này thế nào? Đoàn sủng của hội dòng hoặc căn tính của giáo xứ mời gọi điều gì? Người nghèo đang nói gì với chúng ta? Sự hiệp thông bị đe dọa ở đâu? Sứ mạng truyền giáo được mở ra ở đâu? Điều gì đem lại sự sống sâu xa hơn? Điều gì chỉ tạo thành công bên ngoài nhưng làm nghèo linh hồn cộng đoàn?

Tiếp đó là nhận diện các chuyển động nội tâm. Trong linh đạo phân định, không chỉ lý luận bên ngoài là đủ. Cộng đoàn cần chú ý đến những hoa trái thiêng liêng: bình an, khiêm tốn, tự do, niềm vui, lòng thương xót, sự hiệp nhất, lòng can đảm, sự trung thành với Tin Mừng. Đồng thời cũng phải nhận ra những dấu hiệu đáng nghi: sợ hãi quá mức, nóng giận, phe nhóm, tự ái, tham vọng, bảo thủ khép kín, cấp tiến thiếu nền tảng, tìm tiện nghi, né tránh hy sinh, hoặc chỉ muốn giữ hình ảnh. Có những chọn lựa xem ra hiệu quả nhưng sinh ra chia rẽ. Có những chọn lựa xem ra khó khăn nhưng lại làm cộng đoàn lớn lên trong đức tin. Phân định là nhận ra sự khác biệt ấy.

Sau cùng, cộng đoàn cần đi tới quyết định và lượng giá. Một tiến trình lắng nghe mà không dẫn đến bước đi cụ thể sẽ dễ làm người tham gia thất vọng. Họ đã nói, đã cầu nguyện, đã chia sẻ, nhưng nếu mọi sự vẫn như cũ, lần sau họ sẽ không còn tin vào tiến trình nữa. Vì thế, cần có sự minh bạch: điều gì được quyết định, điều gì chưa thể quyết định, ai chịu trách nhiệm, thời gian thực hiện ra sao, khi nào lượng giá, tiêu chí nào để biết chọn lựa ấy sinh hoa trái. Minh bạch không làm giảm quyền bính; trái lại, làm quyền bính đáng tin hơn.

Trong các cộng đoàn tu trì, lắng nghe và phân định còn phải chạm đến đời sống thường ngày. Nhiều cộng đoàn không đổ vỡ vì những vấn đề thần học lớn, nhưng vì những điều nhỏ không được lắng nghe lâu ngày: cách sắp xếp công việc, sự quá tải của một số thành viên, sự cô đơn của người già, nỗi bỡ ngỡ của người trẻ, sự thiếu đối thoại giữa các thế hệ, cách sử dụng tiền bạc, lịch sinh hoạt quá nặng, thiếu thời gian cầu nguyện, việc bổ nhiệm không được giải thích, những tổn thương cũ không được chữa lành, những lời nói làm đau nhau nhưng bị bỏ qua. Nếu không có không gian lắng nghe định kỳ, những điều nhỏ ấy tích tụ thành mệt mỏi, cay đắng, xa cách và mất nhiệt tâm.

Một cộng đoàn tu trì hiệp hành cần biết hỏi nhau những câu rất thật: Chúng ta có đang sống đoàn sủng ban đầu không? Người nghèo có còn ở trung tâm sứ mạng của chúng ta không? Đời sống cầu nguyện của chúng ta có nuôi được sứ vụ không? Những người trẻ trong cộng đoàn có được lắng nghe không? Những người lớn tuổi có được trân trọng không? Quyền bính trong cộng đoàn có giúp người khác lớn lên không? Chúng ta có đang làm quá nhiều vì thói quen mà không còn phân định không? Có công việc nào cần buông bỏ để trung thành hơn với điều chính yếu không? Có vùng ngoại biên nào Chúa đang mời chúng ta bước tới không? Có ai trong cộng đoàn đang âm thầm đau khổ mà chúng ta chưa nhìn thấy không?

Đối với giáo xứ, lắng nghe và phân định cộng đoàn có thể giúp vượt qua mô hình mục vụ chỉ dựa trên sinh hoạt. Một giáo xứ có thể có rất nhiều hội đoàn, rất nhiều lễ nghi, rất nhiều công trình, rất nhiều chương trình, nhưng vẫn chưa chắc là một cộng đoàn truyền giáo. Câu hỏi không chỉ là: năm nay giáo xứ tổ chức được bao nhiêu việc? Nhưng là: người nghèo có được đón nhận hơn không? Người trẻ có thấy Giáo Hội là nhà không? Các gia đình đổ vỡ có được đồng hành không? Người di dân có được đưa vào cộng đoàn không? Phụng vụ có giúp dân Chúa gặp Chúa không? Việc học giáo lý có dẫn đến đời sống môn đệ không? Các hội đoàn có cộng tác hay cạnh tranh? Hội đồng mục vụ có thật sự là nơi phân định hay chỉ là nơi triển khai chỉ đạo?

Một giáo xứ hiệp hành cần chuyển từ mục vụ “làm cho giáo dân” sang mục vụ “làm với giáo dân”. Khi giáo dân chỉ là đối tượng được phục vụ, họ dễ thụ động. Khi giáo dân là người đồng trách nhiệm, họ trưởng thành. Dĩ nhiên, không phải ai cũng sẵn sàng ngay. Cần thời gian đào tạo, kiên nhẫn, sửa sai, nâng đỡ. Nhưng nếu không bắt đầu, cộng đoàn sẽ mãi lệ thuộc vào một vài người. Một giáo xứ trưởng thành không phải là giáo xứ nơi cha xứ làm hết mọi sự, nhưng là nơi cha xứ giúp các đặc sủng trong cộng đoàn được đánh thức, được quy tụ, được thanh luyện và được sai đi.

Các buổi chia sẻ mục vụ cũng cần được tổ chức theo cách tránh hình thức. Trước mỗi buổi, nên có chủ đề rõ ràng và câu hỏi cụ thể. Mở đầu bằng cầu nguyện và Lời Chúa. Người điều phối nhắc lại quy tắc: nói từ kinh nghiệm của mình, không công kích cá nhân, không tiết lộ chuyện riêng tư của người khác ra ngoài, lắng nghe không ngắt lời, ưu tiên những người chưa được nghe, tìm ích chung hơn là lợi ích nhóm. Sau phần chia sẻ, cần có thinh lặng để cộng đoàn lắng lại. Sau đó mới tổng hợp những điểm nổi bật, nhận ra những lời mời gọi chính, rồi đề nghị các bước thực hiện. Một buổi chia sẻ như thế, dù đơn sơ, cũng có thể trở thành trường học của hiệp hành.

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, lắng nghe và phân định cộng đoàn càng cần thiết. Xã hội đang thay đổi rất nhanh. Toàn cầu hóa, kinh tế thị trường, di cư lao động, đô thị hóa, truyền thông số, khủng hoảng gia đình, áp lực học hành, áp lực mưu sinh, sự cô đơn của người trẻ, khoảng cách thế hệ, những vết thương do nghèo đói và bất công, những biến động trong đời sống đạo, tất cả đang đặt ra những câu hỏi mới cho Giáo Hội. Nếu cộng đoàn chỉ trả lời bằng những cách làm cũ mà không lắng nghe thực tại mới, chúng ta có thể vẫn rất nhiệt thành nhưng không chạm được con người hôm nay.

Người trẻ hôm nay cần được lắng nghe cách đặc biệt. Nhiều người trẻ không chống Giáo Hội, nhưng cảm thấy Giáo Hội xa lạ với những câu hỏi của họ. Họ có những khủng hoảng về đức tin, tình yêu, tính dục, nghề nghiệp, tương lai, sức khỏe tinh thần, ý nghĩa cuộc đời, áp lực mạng xã hội, cảm giác thất bại, cô đơn và mất phương hướng. Nếu người lớn chỉ giảng dạy mà không nghe, chỉ cảnh báo mà không đồng hành, chỉ phê bình mà không hiểu, người trẻ sẽ im lặng rời xa. Lắng nghe người trẻ không có nghĩa là chấp nhận mọi chọn lựa của họ, nhưng là đủ yêu thương để bước vào thế giới của họ, đủ kiên nhẫn để nghe những câu hỏi chưa gọn gàng, đủ khiêm tốn để nhận rằng Chúa cũng có thể nói với Hội Thánh qua những thao thức của họ.

Người nghèo cũng cần được lắng nghe. Nhiều khi chúng ta làm bác ái cho người nghèo nhưng chưa nghe người nghèo. Chúng ta phát quà, xây nhà, giúp học bổng, thăm bệnh, cứu trợ, nhưng ít khi hỏi: anh chị thật sự cần gì? Điều gì làm anh chị đau nhất? Điều gì khiến anh chị cảm thấy bị bỏ rơi? Giáo Hội có đang gần anh chị không? Người nghèo không chỉ là đối tượng của lòng thương xót, mà còn là thầy dạy chúng ta về Tin Mừng. Họ giúp cộng đoàn phân định đâu là điều thật, đâu là điều phù phiếm. Một cộng đoàn biết nghe người nghèo sẽ ít bị cám dỗ bởi hào nhoáng, thành tích và tiện nghi.

Các gia đình cũng cần được lắng nghe. Đời sống gia đình hôm nay chịu nhiều áp lực: kinh tế, giáo dục con cái, xung đột vợ chồng, nghiện mạng, ly thân, ly dị, bạo lực, thiếu thời gian cầu nguyện, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái. Nếu mục vụ gia đình chỉ dừng ở những bài học luân lý chung chung, nhiều gia đình sẽ không tìm thấy sự nâng đỡ cụ thể. Cần có những buổi lắng nghe các đôi vợ chồng trẻ, các gia đình di dân, các cha mẹ có con tuổi thiếu niên, những người đang đau khổ vì hôn nhân, những người đơn thân, những người chăm sóc bệnh nhân trong nhà. Từ đó, cộng đoàn mới có thể phân định những hình thức đồng hành phù hợp hơn.

Để lắng nghe và phân định thực sự, cộng đoàn cần học nghệ thuật thinh lặng. Thời đại hôm nay quá ồn. Ồn bên ngoài và ồn bên trong. Ai cũng muốn phản ứng nhanh, trả lời nhanh, kết luận nhanh. Nhưng Thánh Thần thường không nói trong sự hấp tấp. Thinh lặng giúp lời nói được thanh luyện. Thinh lặng giúp người nghe không vội phản ứng. Thinh lặng giúp cộng đoàn phân biệt giữa cảm xúc tức thời và chuyển động sâu xa. Trong các buổi phân định, thinh lặng không phải là khoảng trống vô ích, nhưng là nơi Lời Chúa thấm xuống, nơi cái tôi lắng lại, nơi cộng đoàn chờ đợi Chúa.

Cùng với thinh lặng là cầu nguyện. Một cộng đoàn không cầu nguyện sẽ không phân định được lâu dài. Có thể có những quyết định thông minh, nhưng thiếu chiều sâu thiêng liêng. Có thể có những kế hoạch hiệu quả, nhưng thiếu hồn tông đồ. Cầu nguyện giúp cộng đoàn nhớ rằng Hội Thánh không phải là dự án của chúng ta, mà là công trình của Thiên Chúa. Cầu nguyện giúp người lãnh đạo khiêm tốn hơn, người tham gia tự do hơn, người bất đồng hiền hòa hơn, người đau khổ được nâng đỡ hơn. Cầu nguyện cũng giúp cộng đoàn dám chọn điều khó nếu đó là điều Chúa muốn.

Một yếu tố không thể thiếu là sự hoán cải. Không thể có lắng nghe thật nếu không có hoán cải. Người lãnh đạo cần hoán cải khỏi thói quen kiểm soát. Giáo dân cần hoán cải khỏi thái độ thụ động hoặc chỉ trích bên ngoài. Tu sĩ cần hoán cải khỏi sự khép kín trong cơ cấu riêng. Người trẻ cần hoán cải khỏi phản ứng cực đoan và thiếu kiên nhẫn. Người lớn tuổi cần hoán cải khỏi định kiến rằng cái mới luôn nguy hiểm. Người có học cần hoán cải khỏi thái độ coi thường kinh nghiệm bình dân. Người đạo đức cần hoán cải khỏi sự cứng nhắc thiếu lòng thương xót. Cộng đoàn chỉ phân định được khi mọi người đều sẵn sàng để Chúa thay đổi mình.

Lắng nghe cũng đòi hỏi sự thật. Có những cộng đoàn sợ sự thật vì nghĩ rằng nói thật sẽ làm mất bình an. Nhưng bình an không được xây trên che giấu. Bình an thật không phải là im lặng bên ngoài, mà là sự hòa giải trong sự thật và tình yêu. Dĩ nhiên, không phải sự thật nào cũng có thể nói bất cứ lúc nào, bằng bất cứ cách nào. Sự thật cần được nói trong bác ái, đúng nơi, đúng lúc, đúng tinh thần. Nhưng nếu cộng đoàn không bao giờ dám gọi tên vấn đề, vấn đề sẽ không biến mất. Nó chỉ đi vào bóng tối và làm độc bầu khí chung.

Phân định cộng đoàn cũng cần chấp nhận xung đột lành mạnh. Hiệp nhất không có nghĩa là mọi người nghĩ giống nhau. Trong Hội Thánh sơ khai đã có bất đồng. Các thánh cũng có những khác biệt. Vấn đề không phải là có khác biệt hay không, nhưng là khác biệt được sống trong Thánh Thần hay trong xác thịt. Khác biệt trong Thánh Thần giúp cộng đoàn đào sâu sự thật. Khác biệt trong xác thịt dẫn đến phe nhóm, cay đắng và chia rẽ. Vì thế, cần học cách bất đồng mà vẫn yêu thương, chất vấn mà vẫn kính trọng, tranh luận mà vẫn cầu nguyện, không đồng ý mà vẫn cùng thuộc về một thân thể.

Trong tiến trình ấy, vai trò của người lãnh đạo rất quan trọng. Một linh mục, một bề trên, một trưởng cộng đoàn, một người điều phối mục vụ không nhất thiết phải là người nói nhiều nhất, nhưng phải là người giúp cộng đoàn nghe được nhau và nghe được Chúa. Người lãnh đạo hiệp hành không yếu đuối, không buông lỏng, không sợ quyết định. Nhưng trước khi quyết định, người ấy biết lắng nghe. Khi quyết định, người ấy quy hướng về ích chung. Sau khi quyết định, người ấy biết giải thích, đồng hành và lượng giá. Quyền bính như thế không mất đi, nhưng trở nên Tin Mừng hơn, vì mang dáng dấp người mục tử biết chiên, nghe chiên và dẫn chiên đến đồng cỏ sự sống.

Một cộng đoàn trưởng thành cũng cần biết lượng giá. Sau mỗi chương trình mục vụ, sau mỗi năm sống, sau mỗi sứ vụ lớn, cần hỏi: điều gì sinh hoa trái? Điều gì làm chúng ta mệt mỏi mà không sinh ích? Ai đã được phục vụ? Ai vẫn bị bỏ quên? Chúng ta có trung thành với Tin Mừng hơn không? Chúng ta có gần người nghèo hơn không? Chúng ta có hiệp thông hơn không? Chúng ta có cầu nguyện hơn không? Chúng ta có can đảm hơn trong truyền giáo không? Lượng giá không phải để tìm lỗi, nhưng để học. Một cộng đoàn không biết lượng giá sẽ lặp lại sai lầm. Một cộng đoàn biết lượng giá sẽ lớn lên trong khôn ngoan.

Lắng nghe và phân định cộng đoàn không phải là một chương trình ngắn hạn, nhưng là một linh đạo. Linh đạo ấy phải đi vào cách chúng ta họp, cách chúng ta cầu nguyện, cách chúng ta quyết định, cách chúng ta bổ nhiệm, cách chúng ta giáo dục, cách chúng ta phục vụ, cách chúng ta giải quyết xung đột, cách chúng ta sử dụng tiền bạc, cách chúng ta nói về người khác, cách chúng ta đối xử với người yếu thế, cách chúng ta đón nhận người khác biệt. Nếu chỉ tổ chức vài buổi lắng nghe cho có phong trào, rồi mọi sự trở lại như cũ, thì hiệp hành sẽ trở thành khẩu hiệu. Nhưng nếu lắng nghe trở thành thói quen, phân định trở thành phương pháp, hoán cải trở thành thái độ, thì cộng đoàn sẽ dần dần đổi mới từ bên trong.

Đời thánh hiến có một vai trò rất đặc biệt trong tiến trình này. Các cộng đoàn tu trì, nhờ đời sống chung, có thể trở thành phòng thí nghiệm thiêng liêng của hiệp hành. Nơi đó, những con người khác tính tình, khác tuổi tác, khác vùng miền, khác khả năng, khác kinh nghiệm được mời gọi sống chung không phải vì tự chọn nhau, nhưng vì được Chúa gọi. Nếu cộng đoàn tu trì biết lắng nghe, biết phân định, biết tha thứ, biết chia sẻ trách nhiệm, biết vượt qua giáo sĩ trị và mọi hình thức quyền lực khép kín, cộng đoàn ấy trở thành dấu chỉ mạnh mẽ cho Giáo Hội và xã hội. Trong một thế giới chia rẽ, một cộng đoàn biết sống hiệp thông là một lời loan báo Tin Mừng không cần nhiều lời.

Nhưng để làm được điều đó, đời tu cần can đảm trở về với sự nghèo khó thiêng liêng. Nghèo khó để không bám vào quyền lực. Khiết tịnh để yêu thương không chiếm hữu. Vâng phục để cùng nhau tìm ý Chúa chứ không áp đặt ý riêng. Cộng đoàn tu trì không được miễn trừ khỏi những cám dỗ của quyền lực, phe nhóm, thành tích, im lặng giả tạo, hay nếp sống hình thức. Chính vì vậy, lắng nghe và phân định phải là một phần của huấn luyện thường xuyên. Tập sinh, khấn sinh, tu sĩ trẻ, tu sĩ trung niên, tu sĩ cao niên, bề trên, người phụ trách đào tạo, tất cả đều cần học nghệ thuật này. Không ai tự nhiên biết lắng nghe theo Thánh Thần. Không ai tự nhiên biết phân định cộng đoàn. Đây là một thao luyện suốt đời.

Một điểm rất quan trọng là phải đặt Bí tích Thánh Thể ở trung tâm tiến trình lắng nghe và phân định. Thánh Thể không chỉ là nơi chúng ta thờ phượng, nhưng còn là trường học hiệp thông. Nơi bàn tiệc Thánh Thể, không ai là chủ nhà ngoài Chúa Kitô. Mọi người đều là kẻ được mời. Mọi người đều nhận cùng một Tấm Bánh. Mọi người đều sống nhờ một sự sống. Nếu cộng đoàn cử hành Thánh Thể mà vẫn chia rẽ, vẫn loại trừ, vẫn không nghe nhau, vẫn để người nghèo đứng bên lề, thì Thánh Thể chưa thấm vào đời sống cộng đoàn. Ngược lại, khi cộng đoàn để Thánh Thể uốn nắn, họ sẽ học được cách trở nên tấm bánh bẻ ra cho nhau.

Lắng nghe và phân định cũng phải mở ra truyền giáo. Một cộng đoàn chỉ lắng nghe nội bộ mà không nghe tiếng kêu của thế giới sẽ trở thành cộng đoàn tự quy. Hiệp hành không phải là ngồi lại với nhau mãi mãi, nhưng là cùng nhau lên đường. Chúa Giêsu phục sinh không chỉ quy tụ các môn đệ trong phòng đóng kín, Người thổi Thánh Thần và sai họ đi. Vì thế, sau mỗi tiến trình phân định, câu hỏi cuối cùng phải là: Chúa đang sai chúng ta đến với ai? Người nghèo nào đang chờ chúng ta? Người trẻ nào đang cần được đồng hành? Gia đình nào đang cần được nâng đỡ? Vùng ngoại biên nào đang mời gọi chúng ta hiện diện? Cơ cấu nào cần thay đổi để Tin Mừng được loan báo rõ hơn?

Trong thời đại số, lắng nghe còn phải mở rộng sang không gian mạng. Nhiều nỗi đau hôm nay được nói trên Facebook, Zalo, TikTok, YouTube, trong những dòng trạng thái nửa đùa nửa thật, trong những bình luận giận dữ, trong những lời than mệt mỏi, trong sự im lặng rút lui khỏi cộng đoàn. Giáo Hội không thể chỉ lên mạng để đăng thông báo hoặc truyền phát thánh lễ. Cần học cách lắng nghe con người trong thế giới số: họ đang tìm gì, sợ gì, đau gì, hy vọng gì, hiểu lầm gì về đức tin, bị tổn thương gì bởi cộng đoàn, cần được đồng hành ra sao. Tuy nhiên, phân định cũng rất cần thiết, vì thế giới số đầy tiếng ồn, cảm xúc cực đoan, thông tin sai lệch và phản ứng tức thời. Người môn đệ thừa sai trong thời đại số phải vừa có trái tim biết nghe, vừa có trí khôn biết phân định.

Một cộng đoàn biết lắng nghe sẽ trở nên khiêm tốn. Một cộng đoàn biết phân định sẽ trở nên tự do. Khiêm tốn vì nhận ra mình không nắm trọn sự thật. Tự do vì không bị trói bởi thói quen, sợ hãi hay quyền lợi. Khiêm tốn để nghe cả người bé nhỏ. Tự do để thay đổi khi Chúa mời gọi. Khiêm tốn để nhận lỗi. Tự do để bắt đầu lại. Khiêm tốn để không biến truyền thống thành bảo tàng đóng kín. Tự do để làm cho truyền thống tiếp tục sinh hoa trái trong hoàn cảnh mới.

Cuối cùng, lắng nghe và phân định cộng đoàn là một hành trình paschal, một hành trình Vượt Qua. Nó đòi chết đi cho cái tôi, cho quyền lực, cho thói quen kiểm soát, cho thành kiến, cho sự an toàn giả tạo. Nhưng chính trong cái chết ấy, sự sống mới được khai sinh. Một cộng đoàn dám lắng nghe có thể sẽ đau, vì nghe được những điều lâu nay bị che giấu. Một cộng đoàn dám phân định có thể sẽ phải thay đổi, vì nhận ra có những điều không còn phù hợp. Một cộng đoàn dám trao quyền có thể sẽ phải chấp nhận chậm hơn, phức tạp hơn, ít kiểm soát hơn. Nhưng đổi lại, cộng đoàn ấy sẽ sống động hơn, trưởng thành hơn, Tin Mừng hơn.

Giáo Hội hôm nay không cần thêm những cộng đoàn chỉ biết bảo vệ hình ảnh. Giáo Hội cần những cộng đoàn biết quỳ xuống trước Lời Chúa, biết ngồi lại bên nhau trong Thánh Thần, biết nghe tiếng người nghèo, biết đón nhận giáo dân như những người đồng trách nhiệm, biết trân trọng tiếng nói của tu sĩ nữ, biết để quyền bính trở thành phục vụ, biết để khác biệt trở thành cơ hội đào sâu hiệp thông, biết để mọi quyết định phát xuất từ cầu nguyện và hướng về truyền giáo.

Khi đó, lắng nghe không còn là một khẩu hiệu. Phân định không còn là một thủ tục. Hiệp hành không còn là một phong trào nhất thời. Nhưng tất cả trở thành một cách sống của Hội Thánh: cùng nhau nghe Chúa, cùng nhau nghe nhau, cùng nhau đọc dấu chỉ thời đại, cùng nhau chọn con đường Tin Mừng, cùng nhau ra đi phục vụ thế giới.

Và có lẽ, trong một thời đại nhiều người không còn tin vào các diễn văn tôn giáo dài dòng, chính một cộng đoàn biết lắng nghe sẽ là bài giảng thuyết phục nhất. Một cộng đoàn biết phân định sẽ là dấu chỉ hy vọng mạnh mẽ nhất. Một cộng đoàn biết trao quyền cho mọi thành phần Dân Chúa sẽ là chứng tá sống động nhất rằng Hội Thánh không phải là nơi quyền lực thống trị, nhưng là gia đình của những người được Chúa quy tụ, chữa lành, biến đổi và sai đi.

Chương 12: CỘNG ĐOÀN TU NHƯ KHÔNG GIAN HIỆP HÀNH

Khi nói đến đời thánh hiến, người ta thường nghĩ ngay đến những lời khấn: khiết tịnh, khó nghèo, vâng phục. Người ta cũng thường nghĩ đến tu phục, nhà dòng, giờ kinh, sứ vụ, trường học, bệnh viện, giáo xứ, trung tâm bác ái, những công việc âm thầm và những hy sinh lặng lẽ. Nhưng nếu chỉ nhìn đời tu như một tập hợp những lời khấn cá nhân, hay như một tổ chức có kỷ luật, hay như một lực lượng phục vụ trong Giáo Hội, thì vẫn còn thiếu một chiều kích rất căn bản: đời tu trước hết là một đời sống cộng đoàn. Và cộng đoàn tu, nếu sống đúng căn tính Tin Mừng của mình, không chỉ là nơi các tu sĩ ở chung với nhau, làm việc chung với nhau, cầu nguyện chung với nhau, nhưng còn là một không gian hiệp hành, nơi những con người khác biệt học bước đi với nhau dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Hiệp hành không bắt đầu từ những tài liệu, những hội nghị, những chương trình mục vụ hay những khẩu hiệu đẹp. Hiệp hành bắt đầu từ khả năng sống với người bên cạnh mình. Một cộng đoàn tu có thể nói rất nhiều về sứ mạng, về phục vụ, về loan báo Tin Mừng, về người nghèo, về Giáo Hội đi ra, nhưng nếu ngay trong nhà mình, các thành viên không biết lắng nghe nhau, không biết tha thứ cho nhau, không biết đối thoại với nhau, không biết tôn trọng nhau, không biết cùng nhau phân định, thì lời chứng hiệp hành ấy trở nên yếu ớt. Trái lại, một cộng đoàn tu tuy nhỏ bé, nghèo nàn, ít nhân sự, ít phương tiện, nhưng có bầu khí huynh đệ thật, có sự lắng nghe thật, có khả năng nâng đỡ nhau thật, có lòng thương xót thật, thì chính cộng đoàn ấy đã trở thành một dấu chỉ sống động của Giáo Hội hiệp hành.

Đời tu không phải là sự quy tụ của những con người hoàn hảo. Nhà dòng không phải là thiên đàng đã hoàn tất. Cộng đoàn tu không phải là nơi không có va chạm, không có hiểu lầm, không có khác biệt, không có yếu đuối. Trái lại, chính vì những con người được Chúa gọi vẫn mang trong mình những giới hạn rất người, nên cộng đoàn tu trở thành nơi Tin Mừng được kiểm chứng mỗi ngày. Ở đó, người ta không chỉ giảng về yêu thương, nhưng phải học yêu thương người mình không chọn. Người ta không chỉ nói về tha thứ, nhưng phải tha thứ cho người sống chung với mình từ sáng đến tối. Người ta không chỉ suy niệm về vâng phục, nhưng phải vâng phục trong những điều cụ thể, đôi khi nhỏ bé, đôi khi làm mình đau. Người ta không chỉ rao giảng về nghèo khó, nhưng phải chấp nhận từ bỏ ý riêng, từ bỏ tiện nghi, từ bỏ thói quen muốn mọi sự theo ý mình. Người ta không chỉ khấn khiết tịnh, nhưng phải học yêu thương cách trưởng thành, tự do, thanh sạch và không chiếm hữu.

Vì thế, cộng đoàn tu là nơi hiệp hành rất thực tế. Hiệp hành không phải là đi bên cạnh những người luôn dễ chịu với mình, luôn đồng quan điểm với mình, luôn ủng hộ mình, luôn làm mình vui. Hiệp hành là cùng bước với người khác, kể cả khi người ấy khác tính, khác tuổi, khác văn hóa, khác kinh nghiệm, khác phong cách mục vụ, khác cách cầu nguyện, khác nhịp sống, khác cách suy nghĩ. Cộng đoàn tu là nơi mỗi người được mời gọi ra khỏi cái tôi khép kín để bước vào cái “chúng ta” của Tin Mừng. Và cái “chúng ta” ấy không phải là sự hòa tan cá nhân, nhưng là sự hiệp thông trong khác biệt.

Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không quy tụ quanh mình một nhóm môn đệ đồng dạng. Nhóm Mười Hai là một cộng đoàn rất khác biệt: có Phêrô nóng nảy, Gioan sâu sắc, Tôma hay chất vấn, Matthêu từng là người thu thuế, Simon thuộc nhóm Nhiệt Thành, Giuđa mang trong lòng những vùng tối. Chúa Giêsu không chọn một nhóm người giống nhau để dễ quản lý. Người chọn những con người khác nhau để trong chính sự khác biệt ấy, quyền năng của ân sủng được tỏ lộ. Nếu Hội Thánh sơ khai đã phải học sống hiệp thông giữa Do Thái và dân ngoại, giữa người nói tiếng Hípri và người nói tiếng Hy Lạp, giữa các đặc sủng khác nhau, thì cộng đoàn tu hôm nay cũng phải học sống hiệp hành giữa những khác biệt cụ thể trong đời sống thường ngày.

Một cộng đoàn tu hiệp hành trước hết là cộng đoàn biết đặt Chúa Kitô ở trung tâm. Nếu cộng đoàn chỉ đặt công việc ở trung tâm, sớm muộn gì cộng đoàn cũng trở thành một cơ sở hoạt động. Nếu cộng đoàn chỉ đặt hiệu quả ở trung tâm, sớm muộn gì con người sẽ bị đánh giá theo năng suất. Nếu cộng đoàn chỉ đặt uy tín ở trung tâm, sớm muộn gì các thành viên sẽ mệt mỏi vì phải giữ hình ảnh. Nếu cộng đoàn chỉ đặt quyền lực ở trung tâm, sớm muộn gì sẽ có sợ hãi, im lặng, giả tạo. Nhưng khi Chúa Kitô ở trung tâm, cộng đoàn được giải thoát khỏi não trạng cạnh tranh, so sánh, tự vệ và thống trị. Khi Chúa Kitô ở trung tâm, người lớn tuổi không xem mình là người sở hữu truyền thống, người trẻ không xem mình là người duy nhất hiểu thời đại, bề trên không xem quyền bính là quyền áp đặt, bề dưới không xem vâng phục là sự chịu đựng miễn cưỡng, người có tài không xem mình là trung tâm, người âm thầm không thấy mình bị lãng quên.

Chúa Kitô ở trung tâm không phải là một khẩu hiệu đạo đức. Điều đó phải được thể hiện trong nhịp sống cộng đoàn: trong giờ kinh chung, trong Thánh lễ, trong việc xét mình, trong hội họp, trong cách quyết định, trong việc phân chia trách nhiệm, trong cách xử lý xung đột, trong cách chăm sóc người đau yếu, trong cách nâng đỡ người khủng hoảng, trong cách đón nhận người trẻ, trong cách trân trọng người già, trong cách nói về nhau khi người kia vắng mặt. Một cộng đoàn có thể đọc kinh rất đều, nhưng nếu sau giờ kinh lại dễ dàng nói xấu nhau, loại trừ nhau, nghi ngờ nhau, thì lời kinh ấy chưa thấm vào đời sống. Một cộng đoàn có thể cử hành phụng vụ rất trang nghiêm, nhưng nếu trong sinh hoạt hằng ngày thiếu lòng nhân hậu, thiếu sự tế nhị, thiếu sự kính trọng, thì phụng vụ chưa trở thành văn hóa hiệp thông. Một cộng đoàn có thể làm nhiều việc bác ái bên ngoài, nhưng nếu bên trong có những người cô đơn, bị bỏ quên, không được lắng nghe, thì việc bác ái ấy cần được thanh luyện.

Hiệp thông nội bộ trong cộng đoàn tu bắt đầu từ tình huynh đệ. Tình huynh đệ không phải là cảm xúc nhất thời, cũng không phải là sự thân mật tự nhiên giữa những người hợp tính. Tình huynh đệ trong đời tu là một ân ban và cũng là một chọn lựa. Là ân ban, vì chính Chúa quy tụ những con người khác nhau trong cùng một ơn gọi. Là chọn lựa, vì mỗi ngày người tu sĩ phải quyết định sống như anh chị em của nhau, chứ không như những người thuê chung một mái nhà. Sống chung chưa chắc đã là sống cộng đoàn. Ở gần nhau chưa chắc đã là hiệp thông. Làm việc cùng nhau chưa chắc đã là cùng mang một trái tim. Tình huynh đệ đòi hỏi một cuộc hoán cải liên lỉ: hoán cải trong cách nhìn, cách nghe, cách nói, cách phản ứng, cách nhớ về người khác.

Có những cộng đoàn đau khổ không phải vì thiếu cơ sở, thiếu tiền bạc, thiếu nhân sự, nhưng vì thiếu tình huynh đệ. Có những người tu sĩ sống trong một nhà đông người mà vẫn cô đơn. Có người ăn cùng bàn, đọc kinh cùng nhà nguyện, làm việc cùng sứ vụ, nhưng trong lòng lại cảm thấy không ai hiểu mình. Có người đau mà không dám nói, mệt mà không dám chia sẻ, khủng hoảng mà không dám mở lòng, vì sợ bị đánh giá, bị dán nhãn, bị coi là yếu đuối. Một cộng đoàn như thế có thể vẫn vận hành bên ngoài, nhưng bên trong đã có những vết nứt. Hiệp hành mời gọi cộng đoàn tu can đảm nhìn vào những vết nứt ấy, không phải để kết án nhau, nhưng để chữa lành.

Tình huynh đệ được xây dựng từ những điều rất nhỏ. Một lời chào chân thành. Một cái nhìn cảm thông. Một sự quan tâm khi thấy người khác mệt. Một lời hỏi thăm đúng lúc. Một sự im lặng tế nhị khi người kia cần không gian. Một lời xin lỗi không quanh co. Một lời cám ơn không xã giao. Một thái độ không cắt ngang khi người khác đang nói. Một quyết tâm không biến lỗi lầm của người khác thành đề tài bàn tán. Một sự trung thành trong việc chung. Một sự đúng giờ vì tôn trọng cộng đoàn. Một chút nhường nhịn trong sinh hoạt thường ngày. Một nụ cười trong bữa ăn. Một lời cầu nguyện cho người mình khó thương. Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng chính chúng làm nên bầu khí. Mà bầu khí cộng đoàn nhiều khi quan trọng hơn cả cơ cấu cộng đoàn. Cơ cấu có thể đúng, luật lệ có thể rõ, chương trình có thể đẹp, nhưng nếu bầu khí lạnh lẽo, căng thẳng, nghi kỵ, thì người ta khó lớn lên trong ơn gọi.

Một cộng đoàn tu hiệp hành cũng là cộng đoàn biết đối thoại. Đối thoại không chỉ là nói chuyện. Có những nơi người ta nói rất nhiều nhưng không đối thoại, vì mỗi người chỉ muốn bảo vệ ý mình. Đối thoại thật đòi hỏi lắng nghe thật. Lắng nghe không phải là chờ người kia nói xong để mình phản bác. Lắng nghe là mở lòng để đón nhận một phần sự thật mà người khác đang mang. Người khác có thể nói vụng về, có thể diễn đạt chưa khéo, có thể mang cảm xúc mạnh, nhưng bên dưới lời nói ấy có thể là một nhu cầu, một nỗi đau, một trực giác, một thao thức mà cộng đoàn cần nghe.

Trong cộng đoàn tu, đối thoại đặc biệt quan trọng giữa các thế hệ. Người lớn tuổi mang ký ức, kinh nghiệm, truyền thống, những hy sinh âm thầm đã làm nên lịch sử của hội dòng. Người trẻ mang năng lượng, ngôn ngữ mới, nhạy cảm mới, những câu hỏi mới, khả năng đọc dấu chỉ thời đại theo cách mới. Nếu người lớn tuổi chỉ nhìn người trẻ như thiếu kinh nghiệm, nông nổi, dễ thay đổi, thì truyền thống có nguy cơ trở thành bức tường. Nếu người trẻ chỉ nhìn người lớn tuổi như lỗi thời, chậm chạp, bảo thủ, thì canh tân có nguy cơ trở thành đứt gãy. Hiệp hành không cho phép thế hệ này loại trừ thế hệ kia. Hiệp hành mời gọi ký ức gặp gỡ ước mơ, kinh nghiệm gặp gỡ sáng tạo, trung tín gặp gỡ can đảm, truyền thống gặp gỡ đổi mới.

Đối thoại cũng quan trọng giữa bề trên và anh chị em trong cộng đoàn. Quyền bính trong đời tu không phải là quyền cai trị theo kiểu thế gian, nhưng là quyền phục vụ sự sống, sự hiệp thông và sứ mạng. Bề trên không chỉ là người phân công, kiểm soát, quyết định, nhưng trước hết là người lắng nghe, phân định, nâng đỡ, bảo vệ sự hiệp nhất và giúp từng thành viên sống trung thành với ơn gọi. Một bề trên hiệp hành không sợ lắng nghe những ý kiến khác mình. Không sợ những câu hỏi khó. Không xem góp ý là chống đối. Không dùng sự thinh lặng của người dưới như bằng chứng rằng cộng đoàn bình an. Có những cộng đoàn im lặng không phải vì bình an, mà vì người ta đã mất niềm tin rằng nói ra sẽ được lắng nghe. Có những cộng đoàn không có xung đột công khai, nhưng không phải vì hiệp nhất, mà vì mọi người đã học cách tránh né nhau. Hiệp hành không tìm kiếm sự yên ổn giả tạo. Hiệp hành tìm kiếm sự thật trong bác ái.

Ngược lại, người sống vâng phục cũng được mời gọi đối thoại với tinh thần đức tin. Đối thoại không phải là đòi mọi sự theo ý mình. Góp ý không phải là gây áp lực. Nói thật không phải là thiếu kính trọng. Vâng phục không phải là câm lặng thụ động, nhưng cũng không phải là chỉ vâng khi hợp ý mình. Trong đời tu, vâng phục trưởng thành là biết trình bày, biết lắng nghe, biết phân định, biết từ bỏ, biết tin rằng Chúa có thể nói với mình qua cộng đoàn, qua bề trên, qua những giới hạn của cơ cấu, thậm chí qua những quyết định chưa hoàn hảo. Vâng phục hiệp hành không làm mất tự do; trái lại, nó thanh luyện tự do khỏi cái tôi tự mãn.

Đối thoại trong cộng đoàn tu cần có không gian cụ thể. Không thể chỉ nói chung chung rằng “chúng ta phải lắng nghe nhau” nếu cộng đoàn không có những thời điểm, phương pháp và bầu khí giúp việc lắng nghe diễn ra. Những buổi họp cộng đoàn không nên chỉ là nơi thông báo công việc hay nhắc nhở lỗi lầm. Chúng cần trở thành nơi chia sẻ đời sống, cùng đọc lại sứ vụ, cùng phân định những chọn lựa, cùng đặt câu hỏi: Chúa đang mời gọi cộng đoàn chúng ta điều gì? Người nghèo đang nói gì với chúng ta? Giáo Hội địa phương đang cần gì nơi chúng ta? Anh chị em trong cộng đoàn đang mệt ở đâu? Có ai đang bị bỏ lại phía sau không? Chúng ta đang trung thành với đặc sủng hay chỉ đang duy trì thói quen? Chúng ta đang làm vì sứ mạng hay vì uy tín? Chúng ta đang sống cho Chúa hay đang bị công việc nuốt chửng?

Một phương pháp rất quý trong cộng đoàn hiệp hành là lắng nghe trong cầu nguyện. Nếu đối thoại chỉ dựa trên tâm lý, kỹ năng, chiến lược, thì vẫn chưa đủ. Đời tu cần một kiểu đối thoại đặt nền trên Thánh Thần. Trước khi nói với nhau, cộng đoàn cần cùng đứng trước mặt Chúa. Trước khi quyết định, cộng đoàn cần cùng lắng nghe Lời Chúa. Trước khi tranh luận, cộng đoàn cần xin ơn khiêm nhường. Trước khi sửa lỗi nhau, cộng đoàn cần xét mình. Trước khi phê bình người khác, mỗi người cần hỏi: phần trách nhiệm của tôi ở đâu? Tôi có đang tìm ý Chúa thật không, hay đang tìm cách bảo vệ lập trường của tôi? Tôi có đang nói vì yêu cộng đoàn, hay vì muốn thắng? Tôi có đang lắng nghe người khác, hay chỉ đang nghe chính mình?

Một cộng đoàn tu không thể là không gian hiệp hành nếu thiếu tha thứ. Bởi vì sống chung lâu ngày chắc chắn có va chạm. Những va chạm nhỏ nếu không được chữa lành sẽ trở thành ký ức đau. Ký ức đau nếu không được đặt vào lòng thương xót sẽ trở thành định kiến. Định kiến nếu kéo dài sẽ biến thành khoảng cách. Và khoảng cách lâu ngày sẽ tạo nên những bức tường vô hình trong cộng đoàn. Khi ấy, người ta vẫn lịch sự với nhau, nhưng không còn tin nhau. Vẫn làm việc với nhau, nhưng không còn vui với nhau. Vẫn cầu nguyện bên nhau, nhưng trong lòng còn những vùng đóng kín.

Tha thứ trong cộng đoàn tu không dễ. Người ngoài làm mình đau có thể mình tránh được, nhưng người sống chung làm mình đau thì mỗi ngày mình vẫn gặp. Một lời nói thiếu tế nhị, một quyết định bất công, một sự hiểu lầm, một lần bị loại trừ, một chuyện riêng bị đem ra nói, một công lao không được nhìn nhận, một lỗi lầm quá khứ cứ bị nhắc lại, một sự thiên vị, một thái độ lạnh nhạt… tất cả đều có thể để lại vết thương. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận vết thương. Tha thứ không phải là giả vờ như không có chuyện gì. Tha thứ không phải là dung túng sự sai trái. Tha thứ là để cho lòng thương xót của Chúa bước vào vết thương ấy, giúp ta không bị vết thương điều khiển nữa. Tha thứ là từ chối biến người khác thành tù nhân của lỗi lầm họ đã gây ra. Tha thứ là mở một con đường để tương lai không bị quá khứ khóa chặt.

Trong cộng đoàn tu, tha thứ cần đi đôi với sự thật và trách nhiệm. Có những người nhân danh tha thứ để bắt người bị tổn thương phải im lặng. Điều đó không phải là Tin Mừng. Tha thứ Kitô giáo không xóa bỏ công lý, không xóa bỏ việc sửa sai, không xóa bỏ nhu cầu bảo vệ người yếu thế. Một cộng đoàn hiệp hành phải biết lắng nghe những người bị tổn thương, nhất là những người yếu tiếng nói: người trẻ, người mới khấn, người ít chức vụ, người không có vị trí, người nhạy cảm, người đang gặp khó khăn. Không thể xây dựng hiệp thông bằng cách che đậy sự thật. Nhưng cũng không thể chữa lành cộng đoàn bằng cách nuôi dưỡng oán hận. Con đường Tin Mừng là nói sự thật trong tình yêu, sửa lỗi trong khiêm nhường, nhận lỗi trong can đảm, đền bù trong trách nhiệm và tha thứ trong lòng thương xót.

Một cộng đoàn tu hiệp hành phải là nơi người ta có thể yếu đuối mà không bị khinh thường. Đây là một điều rất quan trọng. Trong nhiều môi trường đạo đức, người ta dễ có xu hướng xây dựng hình ảnh mạnh mẽ, thánh thiện, thành công, hữu dụng. Nhưng đời tu không phải là sân khấu của những con người luôn ổn. Đời tu là hành trình của những con người được Chúa thương, đang được Chúa thanh luyện, đang học yêu, học tin, học hy vọng. Có lúc một tu sĩ mệt mỏi. Có lúc khô khan. Có lúc chán nản. Có lúc thấy sứ vụ nặng nề. Có lúc thấy mình không còn nhiệt huyết như xưa. Có lúc bị cám dỗ so sánh. Có lúc bị tổn thương vì cộng đoàn. Có lúc hoang mang về ơn gọi. Nếu cộng đoàn không đủ nhân hậu, người ấy sẽ che giấu. Nếu cộng đoàn chỉ biết đánh giá, người ấy sẽ cô đơn. Nếu cộng đoàn biết lắng nghe và đồng hành, khủng hoảng có thể trở thành cơ hội trưởng thành.

Cộng đoàn tu như không gian hiệp hành là cộng đoàn biết chăm sóc nhau. Chăm sóc không chỉ là lo thuốc men khi đau bệnh, dù điều đó rất cần. Chăm sóc còn là để ý đến nhịp sống của nhau, sức khỏe tinh thần của nhau, sự quân bình của nhau, đời sống thiêng liêng của nhau. Có những tu sĩ kiệt sức vì công việc nhưng không dám nói. Có những người luôn vui vẻ bên ngoài nhưng bên trong đầy áp lực. Có những người trẻ bị đặt vào sứ vụ quá sớm mà thiếu nâng đỡ. Có những người lớn tuổi cảm thấy mình trở nên thừa thãi khi không còn làm được nhiều việc. Có những người sống âm thầm, không nổi bật, nên dễ bị quên. Một cộng đoàn hiệp hành không đo giá trị con người bằng hiệu quả công việc. Người đau yếu vẫn là anh chị em. Người già vẫn là kho tàng ký ức. Người trẻ vẫn cần được tin tưởng. Người sai lỗi vẫn cần được nâng dậy. Người âm thầm vẫn cần được nhìn nhận. Người tài năng vẫn cần được nhắc rằng họ không phải là trung tâm. Tất cả đều thuộc về cộng đoàn.

Từ hiệp thông nội bộ, cộng đoàn tu được mời gọi mở ra với giáo xứ. Một cộng đoàn tu không thể tự đóng kín trong nhà mình, chỉ lo sinh hoạt nội bộ, chỉ bảo vệ nếp sống riêng, chỉ quan tâm đến chương trình của dòng mình mà quên rằng mình đang sống giữa lòng Dân Chúa. Đời thánh hiến là một hồng ân cho toàn thể Giáo Hội, chứ không phải tài sản riêng của hội dòng. Cộng đoàn tu hiện diện trong một giáo xứ không chỉ để làm việc, dạy học, phục vụ phụng vụ, phụ trách hội đoàn hay đảm nhận một số công tác mục vụ. Cộng đoàn tu còn được mời gọi trở thành dấu chỉ hiệp thông giữa lòng giáo xứ.

Hiệp thông với giáo xứ đòi hỏi các tu sĩ biết yêu mến dân Chúa cụ thể, không phải dân Chúa trong ý niệm. Giáo xứ cụ thể luôn có những vẻ đẹp và những giới hạn: có người đạo đức, có người khô khan, có người nhiệt thành, có người khó tính, có người quảng đại, có người hay phê bình, có người nghèo, có người giàu, có người trẻ xa nhà thờ, có gia đình đổ vỡ, có người đau bệnh, có người di dân, có những nhóm hội sinh động, có những phe nhóm âm thầm, có những vết thương lịch sử. Tu sĩ hiệp hành không đứng bên ngoài để phán xét giáo xứ, nhưng bước vào để lắng nghe, đồng hành và phục vụ. Không phải bước vào để chiếm chỗ, nhưng để góp phần. Không phải bước vào để tạo ảnh hưởng riêng, nhưng để xây dựng Thân Thể Chúa Kitô.

Một nguy cơ trong tương quan giữa cộng đoàn tu và giáo xứ là não trạng “chúng tôi” và “họ”. “Chúng tôi là nhà dòng, họ là giáo dân.” “Chúng tôi có linh đạo, họ chỉ sinh hoạt giáo xứ.” “Chúng tôi chuyên môn, họ không hiểu.” Hoặc ngược lại: “Nhà dòng chỉ lo việc riêng, không hiểu giáo xứ.” “Tu sĩ khó gần.” “Tu sĩ đến rồi đi, giáo dân mới ở lại.” Những khoảng cách ấy nếu không được chữa lành sẽ làm suy yếu sứ mạng. Hiệp hành mời gọi cộng đoàn tu và giáo xứ vượt qua tâm lý đối lập để cùng nhận ra mình thuộc về một Giáo Hội. Linh mục giáo xứ, tu sĩ, hội đồng mục vụ, giáo lý viên, ca đoàn, các hội đoàn, người nghèo, người trẻ, người già, tất cả cùng là Dân Chúa đang bước đi.

Cộng đoàn tu hiệp thông với giáo xứ trước hết bằng sự hiện diện. Có khi người giáo dân không cần tu sĩ làm thêm thật nhiều chương trình, nhưng cần cảm nhận rằng tu sĩ ở gần họ, hiểu họ, cầu nguyện với họ, lắng nghe họ, chia sẻ niềm vui nỗi buồn của họ. Một nữ tu đứng bên giường bệnh nhân, một thầy dòng ngồi nghe một bạn trẻ khủng hoảng, một linh mục tu sĩ thăm một gia đình rối, một cộng đoàn mở cửa nhà nguyện cho giáo dân đến cầu nguyện, một bữa cơm đơn sơ với người nghèo, một buổi giáo lý được chuẩn bị bằng tình yêu, một lời chào thân thiện sau Thánh lễ… tất cả đều là những hình thức hiệp hành. Giáo dân không chỉ được dạy dỗ; họ cần được đồng hành. Họ không chỉ cần chương trình; họ cần tương quan. Họ không chỉ cần nghe nói về Chúa; họ cần thấy nơi người tu sĩ một khuôn mặt nhân hậu của Chúa.

Tuy nhiên, hiệp thông với giáo xứ cũng đòi hỏi sự khiêm nhường trong phối hợp mục vụ. Cộng đoàn tu có đặc sủng riêng, có truyền thống riêng, có cách làm riêng. Giáo xứ cũng có lịch sử, cơ cấu, nhu cầu và định hướng mục vụ riêng. Nếu mỗi bên chỉ làm theo ý mình, sứ vụ sẽ phân mảnh. Tu sĩ không nên biến giáo xứ thành “sân” của hội dòng mình. Giáo xứ cũng không nên xem tu sĩ chỉ như nhân sự bổ sung để lấp chỗ trống. Cần có đối thoại rõ ràng, tôn trọng lẫn nhau, phân định chung, nhất là trong những lĩnh vực liên quan đến giáo lý, giới trẻ, phụng vụ, bác ái, truyền thông, di dân, bảo vệ trẻ em và người yếu thế. Sự phối hợp mục vụ không làm mất đặc sủng; trái lại, giúp đặc sủng sinh hoa trái trong thân thể chung của Giáo Hội.

Cộng đoàn tu cũng được mời gọi hiệp thông với giáo phận. Đây là một chiều kích rất quan trọng nhưng đôi khi dễ bị xem nhẹ. Một hội dòng có quyền tự trị nội bộ, có bề trên riêng, có hiến pháp riêng, có sứ mạng riêng. Nhưng khi hiện diện trong một giáo phận, cộng đoàn tu không sống như một hòn đảo. Cộng đoàn ấy thuộc về đời sống Giáo Hội địa phương. Những thao thức mục vụ của giáo phận cũng phải trở thành thao thức của cộng đoàn. Những ưu tiên của Giáo Hội địa phương — như loan báo Tin Mừng, đào tạo đức tin, mục vụ gia đình, mục vụ giới trẻ, mục vụ di dân, chăm sóc người nghèo, bảo vệ sự sống, sinh thái toàn diện, truyền thông Tin Mừng — không phải là chuyện riêng của tòa giám mục hay hàng giáo sĩ triều. Đó là lời mời gọi chung cho mọi thành phần Dân Chúa, trong đó các tu sĩ có một vai trò đặc biệt.

Hiệp thông với giáo phận đòi hỏi cộng đoàn tu biết lắng nghe vị mục tử giáo phận và đường hướng mục vụ chung. Điều này không có nghĩa là đánh mất căn tính dòng tu. Một hội dòng càng trung thành với đặc sủng của mình thì càng có thể đóng góp độc đáo cho giáo phận. Nhưng đặc sủng ấy cần được đặt trong sự hiệp thông, không phải trong cạnh tranh. Khi một dòng tu phục vụ giáo dục, dòng ấy góp phần đào tạo con người cho giáo phận. Khi một dòng tu phục vụ y tế, dòng ấy làm chứng cho lòng thương xót của Chúa nơi thân xác đau khổ. Khi một dòng tu chuyên về giảng thuyết, linh thao, mục vụ giới trẻ, truyền thông, bác ái, truyền giáo vùng sâu vùng xa, dòng ấy làm phong phú khuôn mặt Giáo Hội địa phương. Vấn đề không phải là ai nổi bật hơn ai, nhưng là Tin Mừng được phục vụ tốt hơn.

Một cộng đoàn tu hiệp hành với giáo phận cũng cần tránh hai thái cực. Một thái cực là khép kín dòng mình, chỉ trung thành với chương trình nội bộ, ít quan tâm đến nhu cầu chung của giáo phận. Thái cực kia là bị cuốn vào quá nhiều công việc giáo phận đến mức đánh mất đời sống cộng đoàn, đời sống cầu nguyện và đặc sủng riêng. Cả hai đều nguy hiểm. Đóng kín thì làm nghèo sứ mạng. Bị cuốn trôi thì làm cạn nguồn thiêng liêng. Hiệp hành đòi hỏi phân định: cộng đoàn có thể đóng góp gì? Đâu là giới hạn cần tôn trọng? Sứ vụ nào phù hợp với đặc sủng? Điều gì đang làm cộng đoàn mất quân bình? Đâu là tiếng gọi của Chúa qua nhu cầu của giáo phận? Đâu là điều Chúa không đòi, dù người khác mong muốn? Biết nói “có” với sứ mạng là quan trọng; biết nói “không” để trung thành với căn tính cũng quan trọng không kém.

Trong bối cảnh hôm nay, hiệp thông giữa các dòng tu với nhau cũng là một chứng tá rất cần thiết. Mỗi hội dòng là một ân ban của Chúa Thánh Thần cho Giáo Hội. Có dòng chiêm niệm, có dòng hoạt động, có dòng giáo dục, có dòng bác ái, có dòng truyền giáo, có dòng giảng thuyết, có dòng phục vụ bệnh nhân, có dòng đồng hành với người nghèo, có dòng chuyên về linh đạo, có dòng hiện diện nơi vùng sâu vùng xa. Mỗi đặc sủng giống như một màu sắc trong bức tranh lớn của Giáo Hội. Nếu mỗi dòng chỉ tự hào về màu sắc của mình mà không biết chiêm ngắm vẻ đẹp của màu sắc khác, bức tranh sẽ bị chia cắt. Nếu các dòng biết trân trọng nhau, học hỏi nhau, nâng đỡ nhau, phối hợp với nhau, Giáo Hội sẽ trở nên phong phú và đáng tin hơn.

Một nguy cơ âm thầm trong đời thánh hiến là cạnh tranh đặc sủng. Cạnh tranh về ơn gọi. Cạnh tranh về cơ sở. Cạnh tranh về ảnh hưởng. Cạnh tranh về công trình. Cạnh tranh về truyền thông. Cạnh tranh về sự quý mến của giáo dân. Cạnh tranh về vị trí trong giáo phận. Những cạnh tranh ấy nếu không được thanh luyện sẽ làm tổn thương sự hiệp thông. Đặc sủng không được ban để hội dòng tự tôn vinh mình, nhưng để phục vụ Thân Thể Chúa Kitô. Khi một dòng tu vui mừng vì dòng khác có ơn gọi, có hoa trái mục vụ, có sáng kiến tốt, đó là dấu chỉ trưởng thành thiêng liêng. Khi một cộng đoàn biết học từ cộng đoàn khác mà không mặc cảm, biết chia sẻ kinh nghiệm mà không khoe khoang, biết cộng tác mà không sợ mất phần, biết nhường bước khi cần, thì đời thánh hiến trở thành một bài ca hiệp thông.

Sự hiệp thông giữa các dòng tu có thể được thể hiện qua nhiều hình thức cụ thể: cùng nhau tổ chức các khóa đào tạo, cùng chia sẻ tài nguyên nhân sự trong những lãnh vực chuyên môn, cùng đồng hành với giới trẻ, cùng phục vụ người nghèo, cùng hỗ trợ các vùng truyền giáo, cùng tạo mạng lưới bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương, cùng cầu nguyện trong những dịp đặc biệt, cùng học hỏi về hiệp hành, cùng đối thoại về những thách đố chung của đời tu hôm nay. Trong một thế giới phân mảnh, các dòng tu được mời gọi không chỉ tồn tại song song, nhưng bước đi cùng nhau. Chính sự cộng tác ấy là một lời loan báo Tin Mừng âm thầm: trong Chúa Kitô, khác biệt không nhất thiết dẫn đến chia rẽ; khác biệt có thể trở thành hiệp thông.

Cộng đoàn tu như không gian hiệp hành cũng cần mở ra với người nghèo và những người ở bên lề. Hiệp hành không chỉ là đi với những người trong cơ cấu Giáo Hội, nhưng còn là đi với những người dễ bị bỏ quên: người nghèo, người di dân, người lao động xa quê, người già neo đơn, trẻ em thiếu chăm sóc, người khuyết tật, người nghiện ngập, người bị tổn thương tinh thần, người đang xa Giáo Hội, người không còn niềm tin, người thuộc tôn giáo khác, người chưa biết Chúa nhưng đang tìm kiếm ý nghĩa. Một cộng đoàn tu chỉ hiệp thông nội bộ mà không mở ra với người đau khổ thì hiệp thông ấy chưa trọn vẹn. Bởi vì Chúa Giêsu luôn kéo các môn đệ ra khỏi vùng an toàn để gặp những con người cụ thể.

Người nghèo có một vai trò đặc biệt trong việc làm cho cộng đoàn tu trở nên hiệp hành. Họ giúp cộng đoàn thoát khỏi sự tự mãn. Họ đặt lại câu hỏi về lối sống. Họ nhắc cộng đoàn rằng khó nghèo không chỉ là lời khấn trên giấy, nhưng là sự gần gũi thật với những người thiếu thốn. Họ giúp cộng đoàn phân định xem mình đang dùng tài sản, thời gian, nhà cửa, năng lực và đặc sủng cho ai. Một cộng đoàn sống giữa người nghèo nhưng không biết tên người nghèo, không nghe câu chuyện của họ, không để nỗi đau của họ chạm vào mình, thì cần xét lại. Hiệp hành với người nghèo không phải là làm phúc từ trên xuống, nhưng là để họ trở thành người bạn đường, người thầy, người đánh thức Tin Mừng nơi cộng đoàn.

Tuy nhiên, để cộng đoàn tu trở thành không gian hiệp hành, cần một linh đạo sâu xa. Nếu không có đời sống cầu nguyện, hiệp hành dễ trở thành kỹ thuật quản trị. Nếu không có Thánh Thể, đối thoại dễ trở thành họp hành. Nếu không có Lời Chúa, phân định dễ trở thành thương lượng. Nếu không có thập giá, tha thứ dễ trở thành lý thuyết. Nếu không có Chúa Thánh Thần, hiệp thông dễ trở thành sự đồng thuận mong manh dựa trên thiện chí con người. Đời tu chỉ có thể sống hiệp hành khi bám rễ trong mầu nhiệm Ba Ngôi: Chúa Cha là nguồn mạch hiệp thông, Chúa Con là Đấng bước đi với nhân loại, Chúa Thánh Thần là Đấng quy tụ những khác biệt thành một thân thể.

Thánh Thể là trung tâm của cộng đoàn hiệp hành. Nơi bàn tiệc Thánh Thể, các tu sĩ không đến như những cá nhân riêng lẻ, nhưng như anh chị em được quy tụ bởi cùng một Chúa. Họ nghe cùng một Lời, ăn cùng một Bánh, uống cùng một Chén, được sai đi trong cùng một sứ mạng. Nếu Thánh Thể không biến đổi cách cộng đoàn sống với nhau, thì cộng đoàn cần tự hỏi mình đã cử hành Thánh Thể thế nào. Bánh được bẻ ra mời gọi mỗi người biết bẻ đời mình ra cho người khác. Chén được trao ban mời gọi mỗi người biết hiến mình trong yêu thương. Lời “Bình an của Chúa ở cùng anh chị em” không thể chỉ là một nghi thức phụng vụ, nhưng phải trở thành văn hóa sống: bình an trong lời nói, bình an trong ánh mắt, bình an trong quyết định, bình an trong cách sửa lỗi, bình an trong cách chia sẻ trách nhiệm, bình an trong cách ra đi thi hành sứ vụ.

Lời Chúa cũng là nền tảng của cộng đoàn hiệp hành. Một cộng đoàn biết cùng nhau lắng nghe Lời Chúa sẽ học được cách lắng nghe nhau. Lời Chúa không chỉ soi sáng cá nhân, nhưng soi sáng cộng đoàn. Có những đoạn Lời Chúa cần được cộng đoàn đặt vào giữa những lúc căng thẳng: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Có những đoạn cần được nghe khi cộng đoàn bị cám dỗ quyền lực: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ.” Có những đoạn cần được nghe khi cộng đoàn sợ ra đi: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ.” Có những đoạn cần được nghe khi cộng đoàn mệt mỏi: “Hãy đến với Ta, hỡi những ai vất vả mang gánh nặng nề.” Có những đoạn cần được nghe khi cộng đoàn bị chia rẽ: “Xin cho họ nên một.” Lời Chúa là tấm gương soi cộng đoàn, là lửa thanh luyện cộng đoàn, là ánh sáng dẫn đường cộng đoàn.

Một yếu tố không thể thiếu trong cộng đoàn hiệp hành là sự thật về giới hạn. Cộng đoàn nào cũng có giới hạn. Hội dòng nào cũng có những vùng cần hoán cải. Đặc sủng nào khi đi vào lịch sử cũng có nguy cơ bị pha trộn với thói quen, cơ chế, quyền lợi, tâm lý tự vệ. Hiệp hành đòi hỏi can đảm nhận diện những điều ấy. Có những cộng đoàn cần hoán cải khỏi giáo sĩ trị. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi chủ nghĩa cá nhân. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi não trạng thành tích. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi sự khép kín. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi thái độ coi thường giáo dân. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi cách sử dụng quyền bính thiếu Tin Mừng. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi sự im lặng trước những tổn thương. Có cộng đoàn cần hoán cải khỏi lối sống tiện nghi quá xa người nghèo. Sự hoán cải ấy không nhằm làm cộng đoàn xấu hổ, nhưng giúp cộng đoàn trở về với nguồn.

Trong đời tu, hiệp hành cũng liên quan đến việc đào tạo. Một người trẻ bước vào nhà dòng không chỉ cần học giáo lý, thần học, linh đạo, lịch sử dòng, kỷ luật đời tu. Người ấy cần được đào tạo để sống hiệp hành: biết lắng nghe, biết đối thoại, biết làm việc nhóm, biết phân định, biết quản trị cảm xúc, biết xử lý xung đột, biết tôn trọng khác biệt, biết sống tình bạn lành mạnh, biết sử dụng truyền thông cách trưởng thành, biết bảo vệ ranh giới, biết cộng tác với giáo dân, biết khiêm nhường học hỏi từ người nghèo. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh sự tuân thủ bên ngoài mà thiếu trưởng thành nội tâm, người tu sĩ có thể sống đúng luật nhưng khó hiệp thông. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh năng lực sứ vụ mà thiếu đời sống cộng đoàn, người tu sĩ có thể làm việc giỏi nhưng sống chung khó. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh căn tính dòng mình mà thiếu cảm thức Giáo Hội, người tu sĩ có thể yêu hội dòng nhưng không đủ mở ra với Giáo Hội địa phương.

Đào tạo hiệp hành cũng cần dành chỗ cho phụ nữ trong đời sống Giáo Hội, đặc biệt là các nữ tu. Trong nhiều nơi, các nữ tu âm thầm gánh vác rất nhiều công việc mục vụ: giáo lý, phụng vụ, bác ái, giáo dục, y tế, thăm viếng, đồng hành với người nghèo, chăm sóc trẻ em, người già, người bệnh. Nhưng tiếng nói của các nữ tu đôi khi chưa được lắng nghe đủ trong việc phân định mục vụ. Một Giáo Hội hiệp hành không thể chỉ ca ngợi sự hy sinh của nữ tu mà không tạo không gian để họ góp tiếng nói. Cộng đoàn tu nam và nữ, giáo xứ và giáo phận, cần học cách trân trọng kinh nghiệm, trực giác, sự khôn ngoan và khả năng đồng hành của các nữ tu. Sự hiệp thông không phải là ban phát vai trò theo lòng tốt, nhưng là nhìn nhận ân sủng Chúa Thánh Thần đang hoạt động nơi mọi thành phần Dân Chúa.

Cộng đoàn tu hiệp hành cũng phải học sử dụng truyền thông như phương tiện hiệp thông, chứ không như sân khấu phô diễn. Trong thời đại số, các cộng đoàn có thể chia sẻ sứ vụ, lan tỏa Lời Chúa, kết nối với giáo dân, nâng đỡ người trẻ, tổ chức học hỏi trực tuyến. Nhưng truyền thông cũng có thể tạo ra cám dỗ hình ảnh: đăng những điều đẹp bên ngoài trong khi bên trong thiếu đối thoại; quảng bá hoạt động mà ít chăm sóc con người; so sánh lượt xem, lượt thích, mức độ nổi tiếng giữa cộng đoàn này với cộng đoàn khác. Một cộng đoàn hiệp hành cần hỏi: truyền thông của chúng ta có phục vụ Tin Mừng không? Có giúp người nghèo được nghe không? Có tạo sự hiệp nhất không? Có tôn trọng sự thật không? Có bảo vệ phẩm giá con người không? Có làm cho cộng đoàn khiêm nhường hơn không? Hay đang nuôi dưỡng nhu cầu được chú ý?

Một dấu chỉ khác của cộng đoàn hiệp hành là khả năng cùng nhau phân định sứ vụ. Không phải việc gì tốt cũng là việc Chúa muốn cộng đoàn làm. Không phải lời mời nào cũng phải nhận. Không phải nhu cầu nào cũng thuộc trách nhiệm của cộng đoàn. Không phải thành công bên ngoài nào cũng là hoa trái Tin Mừng. Phân định đòi hỏi cộng đoàn biết dừng lại, cầu nguyện, lắng nghe thực tế, xem xét năng lực, nhận diện động cơ, hỏi ý Chúa, tham khảo người liên hệ và can đảm chọn lựa. Có khi Chúa mời cộng đoàn mở một sứ vụ mới. Có khi Chúa mời cộng đoàn đóng lại một công trình đã quen thuộc. Có khi Chúa mời cộng đoàn rời nơi an toàn để đến vùng ngoại biên. Có khi Chúa mời cộng đoàn ở lại trong một nơi nhỏ bé, âm thầm, không ai biết đến. Có khi Chúa mời cộng đoàn bớt hoạt động để chữa lành đời sống huynh đệ. Có khi Chúa mời cộng đoàn nói lời xin lỗi. Có khi Chúa mời cộng đoàn trao quyền cho giáo dân. Có khi Chúa mời cộng đoàn lắng nghe người trẻ.

Phân định hiệp hành không tìm câu trả lời nhanh. Nó cần thời gian, kiên nhẫn và tự do nội tâm. Một cộng đoàn bị áp lực thành tích sẽ khó phân định. Một cộng đoàn sợ mất uy tín sẽ khó phân định. Một cộng đoàn bị chia phe sẽ khó phân định. Một cộng đoàn thiếu cầu nguyện sẽ khó phân định. Một cộng đoàn không dám nói thật sẽ khó phân định. Vì thế, trước khi phân định sứ vụ, cộng đoàn cần phân định chính mình: chúng ta có đủ tự do để nghe Chúa không? Chúng ta có đang bám víu vào công trình nào không? Chúng ta có dám để Chúa thay đổi kế hoạch của mình không? Chúng ta có đang lắng nghe những người bị ảnh hưởng bởi quyết định của mình không? Chúng ta có đặt người nghèo và Tin Mừng ở trung tâm không?

Một cộng đoàn tu hiệp hành còn là cộng đoàn biết mừng vui với nhau. Đôi khi trong đời tu, người ta nói nhiều về hy sinh, kỷ luật, trách nhiệm, nhưng lại quên niềm vui. Chúa Giêsu không muốn các môn đệ sống trong u ám. Niềm vui là dấu chỉ của Thánh Thần. Một cộng đoàn không có niềm vui sẽ khó thu hút ơn gọi, nhưng quan trọng hơn, sẽ khó làm chứng cho Tin Mừng. Niềm vui không có nghĩa là không có khó khăn. Niềm vui là biết rằng mình được Chúa yêu, được thuộc về nhau, được cùng nhau phục vụ một điều lớn hơn bản thân. Niềm vui cộng đoàn được nuôi dưỡng qua những bữa ăn huynh đệ, những dịp mừng đơn sơ, những câu chuyện chân thành, những giờ nghỉ chung, những lời khích lệ, những giây phút cùng nhìn lại hoa trái của Chúa. Một cộng đoàn chỉ biết làm việc mà không biết vui với nhau sẽ dần khô cạn. Một cộng đoàn biết vui trong Chúa sẽ có sức vượt qua nhiều thử thách.

Dẫu vậy, không gian hiệp hành không tự nhiên mà có. Nó cần được xây dựng từng ngày. Nó cần những con người dám bắt đầu. Có khi chỉ cần một người bớt nói xấu, bầu khí đã khác. Một người biết xin lỗi, cộng đoàn đã mở ra. Một người biết lắng nghe người trẻ, hy vọng đã nhen lên. Một bề trên biết hỏi ý anh chị em, niềm tin được phục hồi. Một người lớn tuổi biết khích lệ thay vì chê bai, thế hệ trẻ được nâng đỡ. Một người trẻ biết kính trọng lịch sử thay vì phủ nhận, truyền thống được tiếp tục. Một cộng đoàn biết đặt người đau yếu vào trung tâm quan tâm, tình huynh đệ trở nên thật. Một hội dòng biết cộng tác với giáo phận, sứ mạng được mở rộng. Một dòng tu biết trân trọng dòng khác, Giáo Hội được xây dựng.

Có lẽ một trong những lời chứng mạnh mẽ nhất của đời tu hôm nay không phải là những công trình đồ sộ, cũng không phải là những chương trình hoành tráng, nhưng là những cộng đoàn nhỏ bé mà người ta có thể cảm nhận được tình huynh đệ. Trong một xã hội nhiều chia rẽ, một cộng đoàn biết sống hiệp nhất là lời loan báo Tin Mừng. Trong một thế giới đầy tiếng ồn, một cộng đoàn biết lắng nghe là lời loan báo Tin Mừng. Trong một nền văn hóa dễ loại trừ người yếu, một cộng đoàn biết chăm sóc người mỏng giòn là lời loan báo Tin Mừng. Trong một thời đại cạnh tranh, một cộng đoàn biết cộng tác là lời loan báo Tin Mừng. Trong một Giáo Hội đang học hiệp hành, một cộng đoàn tu biết bước đi với giáo dân, với giáo xứ, với giáo phận, với các dòng tu khác, với người nghèo, chính là một dấu chỉ tiên tri.

Cộng đoàn tu không gian hiệp hành không phải là cộng đoàn không bao giờ có vấn đề. Đó là cộng đoàn biết đưa vấn đề vào ánh sáng Tin Mừng. Không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết biến khác biệt thành cuộc gặp gỡ. Không phải là cộng đoàn không có lỗi lầm, nhưng là cộng đoàn biết xin lỗi và tha thứ. Không phải là cộng đoàn luôn đồng ý, nhưng là cộng đoàn biết cùng nhau tìm ý Chúa. Không phải là cộng đoàn hoàn hảo, nhưng là cộng đoàn khiêm nhường để Chúa tiếp tục nhào nặn. Không phải là cộng đoàn đóng kín trong sự ấm áp nội bộ, nhưng là cộng đoàn từ hiệp thông nội bộ mà mở ra cho sứ mạng.

Sau cùng, cộng đoàn tu chỉ có thể là không gian hiệp hành khi mỗi thành viên dám tự hỏi: tôi đang góp phần xây dựng hay làm tổn thương sự hiệp thông? Cách tôi nói có làm người khác được sống không? Cách tôi im lặng có phải là thinh lặng cầu nguyện hay là thinh lặng lạnh lùng? Cách tôi góp ý có phát xuất từ tình yêu không? Cách tôi vâng phục có trưởng thành không? Cách tôi thi hành quyền bính có giống Chúa Giêsu phục vụ không? Cách tôi sống đặc sủng có mở ra với Giáo Hội không? Cách tôi nhìn giáo dân có tôn trọng phẩm giá của họ không? Cách tôi tương quan với các dòng tu khác có khiêm nhường không? Cách tôi đến với người nghèo có thật sự gần gũi không?

Hiệp hành bắt đầu từ những câu hỏi như thế. Và khi những câu hỏi ấy được đặt ra trước mặt Chúa, cộng đoàn bắt đầu được biến đổi. Có thể chậm. Có thể đau. Có thể phải cắt tỉa. Có thể phải đi qua những cuộc đối thoại không dễ. Có thể phải xin lỗi. Có thể phải thay đổi thói quen lâu năm. Có thể phải buông bỏ vài điều mình từng bám víu. Nhưng đó là con đường Tin Mừng. Cành nho muốn sinh nhiều hoa trái phải để cho người trồng nho cắt tỉa. Cộng đoàn tu muốn trở thành không gian hiệp hành cũng phải để Chúa thanh luyện: thanh luyện cái tôi cá nhân, thanh luyện quyền lực, thanh luyện sợ hãi, thanh luyện thành tích, thanh luyện khép kín, thanh luyện những vết thương chưa được chữa lành.

Và khi cộng đoàn tu được thanh luyện như thế, cộng đoàn ấy trở thành một ngôi nhà có sức chữa lành. Người bước vào cảm thấy có bình an. Người trẻ nhìn thấy đời tu không phải là đời sống cô độc, nhưng là một gia đình thiêng liêng. Giáo dân nhìn thấy tu sĩ không phải là những người xa cách, nhưng là anh chị em đồng hành. Giáo xứ nhìn thấy nhà dòng không phải là một cơ sở riêng, nhưng là một ân ban cho cộng đoàn. Giáo phận nhìn thấy hội dòng không phải là một thực thể song song, nhưng là người cộng tác trong sứ mạng. Các dòng tu nhìn thấy nhau không phải là đối thủ, nhưng là những đặc sủng bổ túc. Người nghèo nhìn thấy nơi cộng đoàn một cánh cửa mở. Và chính các tu sĩ, sau bao nhiêu thử thách, nhận ra rằng mình không đi một mình.

Đời thánh hiến trong một Giáo Hội hiệp hành vì thế được mời gọi trở về với điều căn bản nhất: sống với Chúa, sống với nhau, sống cho sứ mạng. Ba chiều kích ấy không tách rời. Sống với Chúa mà không sống được với nhau thì đời thiêng liêng có nguy cơ trở thành ảo tưởng. Sống với nhau mà không sống với Chúa thì cộng đoàn có nguy cơ trở thành một nhóm xã hội. Sống cho sứ mạng mà không sống với Chúa và với nhau thì sứ vụ có nguy cơ trở thành hoạt động kiệt sức. Cộng đoàn tu hiệp hành là nơi ba chiều kích ấy gặp nhau: cầu nguyện sinh ra huynh đệ, huynh đệ nâng đỡ sứ mạng, sứ mạng đưa cộng đoàn trở lại với Chúa và với người nghèo.

Ước gì mỗi cộng đoàn tu trở thành một nhà Tiệc Ly nhỏ bé giữa lòng Giáo Hội: nơi các môn đệ quy tụ trong cầu nguyện, nơi có Mẹ Maria hiện diện âm thầm, nơi những sợ hãi được đặt trước Chúa, nơi Chúa Thánh Thần thổi luồng gió mới, nơi những con người khác biệt được sai đi loan báo Tin Mừng. Ước gì mỗi cộng đoàn tu trở thành một Emmau mới: nơi những người mệt mỏi được lắng nghe, Lời Chúa được giải thích, bánh được bẻ ra, mắt được mở, lòng được nóng lên và bước chân lại lên đường. Ước gì mỗi cộng đoàn tu trở thành một Bêtania mới: nơi Chúa được đón tiếp, tình bạn được nuôi dưỡng, nước mắt được tôn trọng, sự sống được gọi ra khỏi mồ. Ước gì mỗi cộng đoàn tu trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng thật của Nước Trời: nơi người ta không thống trị nhau nhưng phục vụ nhau, không loại trừ nhau nhưng đón nhận nhau, không đóng kín nhưng mở ra, không đi một mình nhưng cùng nhau bước đi.

Và như thế, cộng đoàn tu không chỉ nói về hiệp hành. Cộng đoàn tu trở thành hiệp hành. Không chỉ dạy người khác sống hiệp thông. Cộng đoàn tu sống hiệp thông. Không chỉ kêu gọi Giáo Hội lắng nghe. Cộng đoàn tu bắt đầu lắng nghe từ chính nhà mình. Không chỉ mời gọi giáo dân tham gia. Cộng đoàn tu biết trao quyền và cộng tác. Không chỉ phục vụ giáo phận bằng công việc. Cộng đoàn tu phục vụ bằng chính sự hiện diện hiệp nhất. Không chỉ giữ đặc sủng như một di sản. Cộng đoàn tu làm cho đặc sủng ấy trở thành món quà sống động cho hôm nay.

Đó là vẻ đẹp của cộng đoàn tu như không gian hiệp hành: một vẻ đẹp không ồn ào, không phô trương, nhưng có sức biến đổi. Bởi nơi đó, Tin Mừng được sống trước khi được rao giảng. Nơi đó, hiệp thông được tập luyện trước khi được công bố. Nơi đó, sứ mạng được sinh ra từ cầu nguyện và tình huynh đệ. Nơi đó, những con người yếu đuối vẫn có thể cùng nhau làm chứng rằng Chúa đang ở giữa họ. Và khi Chúa thật sự ở giữa cộng đoàn, cộng đoàn ấy dù nhỏ bé đến đâu cũng trở thành ánh sáng cho Giáo Hội và cho thế giới.

Chương 13: TRUYỀN GIÁO TRONG BỐI CẢNH VĂN HÓA VÀ LIÊN TÔN

Khi nói đến truyền giáo, nhiều người vẫn nghĩ ngay đến việc đi thật xa, đến những miền đất chưa ai biết Chúa, dựng lên một ngôi nhà nguyện, mở một lớp giáo lý, rửa tội cho một số người, rồi từ đó hình thành một cộng đoàn Kitô hữu. Cách hiểu ấy không sai, nhưng chưa đủ. Truyền giáo trong thời đại hôm nay không chỉ là vượt qua biên giới địa lý, mà còn là vượt qua biên giới văn hóa, biên giới tôn giáo, biên giới tâm lý, biên giới thành kiến, biên giới của sợ hãi, biên giới giữa người được nhìn nhận và người bị bỏ quên. Có những vùng đất rất xa, nhưng cũng có những khoảng cách rất gần mà lại xa hơn mọi đại dương: khoảng cách giữa người giàu và người nghèo, giữa người có tiếng nói và người không được lắng nghe, giữa người trong đạo và người ngoài đạo, giữa người đạo đức và người tội lỗi, giữa người được cộng đoàn đón nhận và người bị cộng đoàn âm thầm loại trừ.

Trong bối cảnh ấy, lời ngôn sứ Isaia vang lên như một lời mời gọi rất mạnh: “Hãy nới rộng lều ngươi đang ở, căng rộng tấm bạt, đừng hẹp hòi; hãy nối dài dây thừng, đóng cọc cho chắc” (Is 54,2). Đây không chỉ là một hình ảnh thi vị. Đây là một linh đạo. Đây là một định hướng mục vụ. Đây là một cung cách sống Hội Thánh. Đây là một lời mời gọi hoán cải từ bên trong. Một cộng đoàn truyền giáo không thể là một chiếc lều nhỏ hẹp, khép kín, chỉ đủ chỗ cho những người giống mình, nghĩ như mình, cầu nguyện như mình, sinh hoạt như mình, nói cùng một thứ ngôn ngữ đạo đức như mình. Một cộng đoàn truyền giáo phải là một chiếc lều được nới rộng, để người nghèo có chỗ ngồi, người khác đạo không cảm thấy bị xét đoán, người trẻ không cảm thấy mình là khách lạ, người ly hôn không cảm thấy bị đóng dấu, người nghiện ngập không cảm thấy bị loại bỏ, người thất bại không cảm thấy bị khinh chê, người khuyết tật không cảm thấy bị thương hại, người di dân không cảm thấy mình chỉ là người tạm trú, người đang hoang mang đức tin không cảm thấy bị kết án.

“Nới rộng lều” trước hết là nới rộng trái tim. Không có trái tim rộng thì cơ sở rộng cũng chỉ là một hình thức. Một giáo xứ có thể có nhà thờ lớn, hội trường lớn, nhà sinh hoạt lớn, sân bãi rộng, hệ thống âm thanh hiện đại, các đoàn thể đông đảo, nhưng nếu người nghèo bước vào vẫn thấy mặc cảm, người ngoài Công giáo bước vào vẫn thấy xa lạ, người trẻ bước vào vẫn thấy bị nghi ngờ, người lỡ lầm bước vào vẫn thấy ánh mắt xét đoán, thì chiếc lều ấy vẫn chưa thật sự được nới rộng theo Tin Mừng. Ngược lại, có những cộng đoàn rất nghèo, nhà nguyện nhỏ, ghế ngồi đơn sơ, phương tiện thiếu thốn, nhưng khi ai đến cũng được chào đón, được lắng nghe, được nhìn bằng ánh mắt nhân hậu, được gọi bằng tên, được chia sẻ chén nước, được hỏi thăm hoàn cảnh, được cầu nguyện cho, thì nơi đó đã là một chiếc lều của Thiên Chúa.

Truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn đòi Hội Thánh phải biết bước ra khỏi thái độ tự vệ. Dĩ nhiên, Hội Thánh phải trung thành với đức tin, phải bảo vệ kho tàng chân lý được trao phó, phải giữ gìn căn tính Tin Mừng. Nhưng trung thành không có nghĩa là khép kín. Bảo vệ đức tin không có nghĩa là sợ hãi mọi khác biệt. Giữ căn tính không có nghĩa là từ chối đối thoại. Chúa Giêsu không đánh mất căn tính Con Thiên Chúa khi Người ngồi ăn với người thu thuế và tội lỗi. Người không đánh mất sự thánh thiện khi chạm vào người phong cùi. Người không đánh mất chân lý khi đối thoại với người phụ nữ Samaria. Người không đánh mất sứ mạng khi khen ngợi đức tin của viên đại đội trưởng ngoại giáo. Người không đánh mất sự trong sạch khi để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Ngược lại, chính trong những cuộc gặp gỡ ấy, chân dung Thiên Chúa được tỏ lộ cách rạng ngời hơn: Thiên Chúa là Đấng đến gần, Đấng cúi xuống, Đấng lắng nghe, Đấng chữa lành, Đấng mở đường cho những ai tưởng mình đã hết đường.

Vì thế, truyền giáo không thể bắt đầu bằng thái độ hơn thua. Truyền giáo không phải là đi vào một nền văn hóa khác để chứng minh rằng mình văn minh hơn, đúng hơn, tốt hơn. Truyền giáo không phải là bước vào tương quan liên tôn với tâm thế tranh luận để thắng. Truyền giáo không phải là dùng lời lẽ đạo đức để ép người khác phải chấp nhận điều họ chưa sẵn sàng đón nhận. Truyền giáo cũng không phải là làm cho người khác cảm thấy tôn giáo, truyền thống, gia đình, tổ tiên, văn hóa của họ là vô giá trị. Nếu Tin Mừng là tin vui, thì cách loan báo Tin Mừng không thể tạo ra mặc cảm, tổn thương, chia rẽ và khinh miệt. Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì phương thế truyền giáo không thể là áp lực. Nếu Chúa Giêsu là Đấng hiền lành và khiêm nhường, thì người môn đệ thừa sai không thể kiêu căng và cứng cỏi.

“Nới rộng lều” là biết dành chỗ cho người khác trong đời sống của mình. Đây là điều rất khó, bởi vì con người thường thích những gì quen thuộc. Ta thích người giống ta. Ta dễ thương người hiểu ta. Ta dễ cộng tác với người cùng quan điểm. Ta dễ quý người không làm phiền ta. Nhưng Tin Mừng luôn đẩy chúng ta đi xa hơn khu vực an toàn ấy. Chúa Giêsu không chỉ yêu những người dễ thương. Người yêu cả những người phản bội, yếu đuối, chậm hiểu, cứng lòng, bị xã hội coi thường. Người không chọn các môn đệ vì họ đã hoàn hảo, nhưng vì Người muốn biến đổi họ thành chứng nhân. Người không lập Hội Thánh như một câu lạc bộ của những người đạo đức ưu tú, nhưng như một dân được quy tụ từ muôn dân, muôn nước, muôn ngôn ngữ, muôn hoàn cảnh.

Trong bối cảnh Việt Nam, “nới rộng lều” có một ý nghĩa rất cụ thể. Chúng ta sống giữa một xã hội đa dạng về văn hóa, tín ngưỡng, truyền thống, vùng miền, lối sống và nhịp sống. Người Công giáo không sống trong một hòn đảo tách biệt, nhưng sống giữa xóm làng, khu phố, trường học, công ty, bệnh viện, chợ búa, mạng xã hội, những không gian mà người có đạo và không có đạo gặp nhau hằng ngày. Rất nhiều gia đình Công giáo có người thân khác đạo. Rất nhiều bạn trẻ Công giáo có bạn bè không cùng niềm tin. Rất nhiều giáo xứ sống giữa những cộng đồng tôn giáo bạn, các truyền thống thờ kính tổ tiên, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, Tin Lành, các tín ngưỡng dân gian và những người không thuộc tôn giáo nào nhưng vẫn mang trong lòng những khát vọng thiêng liêng sâu xa. Nếu truyền giáo chỉ được hiểu là mời gọi người khác “theo đạo” mà thiếu sự tôn trọng hành trình tâm linh, văn hóa và lương tâm của họ, thì chúng ta dễ làm cho Tin Mừng trở nên xa lạ. Nhưng nếu truyền giáo bắt đầu bằng tình bạn, sự hiện diện, lòng nhân ái, sự phục vụ, sự trung thực, lòng tôn trọng và chứng tá đời sống, thì Tin Mừng có thể âm thầm chạm đến trái tim người khác.

Người nghèo phải là những người đầu tiên có chỗ trong chiếc lều truyền giáo. Không phải vì người nghèo là một “đối tượng mục vụ” để ta làm việc bác ái cho có chương trình, có báo cáo, có hình ảnh. Người nghèo là bí tích sống động nhắc Hội Thánh nhớ mình thuộc về ai. Chúa Giêsu đã sinh ra nghèo, sống nghèo, chết trần trụi trên thập giá, và đồng hóa mình với người đói, người khát, người khách lạ, người trần truồng, người đau yếu, người tù đày. Một cộng đoàn không có chỗ cho người nghèo sẽ dần đánh mất hương vị Tin Mừng. Một đời tu không còn gần người nghèo sẽ dễ trở thành một đời sống tiện nghi mang vỏ bọc thiêng liêng. Một mục vụ không chạm đến nỗi đau của người nghèo sẽ dễ biến thành sinh hoạt nội bộ. Một truyền giáo không đi qua con đường của người nghèo sẽ dễ trở thành lý thuyết.

Nới rộng lều cho người nghèo có nghĩa là không để họ đứng ngoài đời sống cộng đoàn. Đôi khi người nghèo được nhận quà, nhưng không được nhận phẩm giá. Họ được gọi lên nhận phần, nhưng không được mời ngồi cùng bàn. Họ được chụp hình trong những dịp bác ái, nhưng tiếng nói của họ không được lắng nghe trong việc phân định mục vụ. Họ được giúp một ít tiền, nhưng không được đồng hành để vượt qua nguyên nhân sâu xa của nghèo đói. Họ được thương hại, nhưng chưa được coi là anh chị em. Truyền giáo theo Tin Mừng không dừng lại ở việc “cho người nghèo cái gì”, mà còn là “ở với người nghèo thế nào”, “lắng nghe người nghèo ra sao”, “để người nghèo dạy ta điều gì”, và “cùng người nghèo xây dựng một cộng đoàn nhân bản hơn, công bằng hơn, huynh đệ hơn”.

Người khác đạo cũng phải có chỗ trong chiếc lều ấy. Không phải chỗ của người bị nghi ngờ. Không phải chỗ của người đang chờ bị cải đạo. Không phải chỗ của người chỉ được quý khi họ tỏ ra quan tâm đến đạo Công giáo. Họ phải có chỗ như những con người được Thiên Chúa yêu thương, có lương tâm, có truyền thống, có kinh nghiệm sống, có những giá trị đáng kính trọng. Đối thoại liên tôn không bắt đầu bằng việc làm loãng đức tin, nhưng bắt đầu bằng xác tín rằng Thánh Thần có thể hoạt động trong lòng mọi người, rằng những hạt giống của Lời có thể hiện diện trong nhiều nền văn hóa và truyền thống, rằng Thiên Chúa lớn hơn những giới hạn hiểu biết của chúng ta. Người môn đệ Chúa Kitô không sợ đối thoại, bởi vì đức tin chân thật không cần được bảo vệ bằng sự khinh miệt. Đức tin càng sâu thì càng khiêm nhường. Đức tin càng trưởng thành thì càng biết lắng nghe. Đức tin càng bén rễ trong Chúa Kitô thì càng có khả năng gặp gỡ người khác mà không đánh mất mình.

Đối thoại liên tôn không chỉ diễn ra trong những hội nghị chính thức, những cuộc gặp gỡ giữa các vị lãnh đạo tôn giáo, những văn kiện được ký kết hay những bài phát biểu trang trọng. Đối thoại liên tôn diễn ra trước hết trong đời thường: một gia đình Công giáo biết kính trọng ông bà cha mẹ khác đạo; một người con dâu Công giáo biết sống hiếu thảo trong gia đình có truyền thống tín ngưỡng khác; một linh mục biết chia buồn chân thành khi một gia đình lương dân có tang; một nữ tu biết chăm sóc bệnh nhân không phân biệt tôn giáo; một giáo dân biết cộng tác với hàng xóm trong việc bảo vệ môi trường, giúp người nghèo, cứu trợ thiên tai; một bạn trẻ Công giáo biết nói về đức tin của mình cách khiêm tốn mà không chế giễu niềm tin của bạn bè. Chính trong những tương quan nhỏ bé ấy, Tin Mừng trở nên đáng tin.

Đối thoại văn hóa cũng là một chiều kích quan trọng của truyền giáo. Tin Mừng không đến để phá hủy văn hóa, nhưng để thanh luyện, nâng cao và hoàn tất những gì chân thật, tốt đẹp và cao quý trong văn hóa. Một nền văn hóa nào cũng có ánh sáng và bóng tối. Văn hóa Việt Nam có lòng hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm, kính trọng tổ tiên, yêu quý gia đình, đề cao nghĩa tình, coi trọng lễ nghĩa, biết chia sẻ trong hoạn nạn. Những giá trị ấy rất gần với Tin Mừng. Nhưng văn hóa cũng có thể mang những yếu tố cần được Tin Mừng thanh luyện: bệnh sĩ diện, trọng hình thức, nể nang đến mức không dám nói sự thật, gia trưởng, phân biệt giới tính, tâm lý đám đông, thói quen loại trừ người khác biệt, não trạng “giữ đạo” mà thiếu “sống đạo”. Truyền giáo trong văn hóa không phải là chấp nhận tất cả, cũng không phải là phủ nhận tất cả, nhưng là phân định. Cái gì phù hợp với Tin Mừng thì trân trọng và làm cho nở hoa. Cái gì làm tổn thương phẩm giá con người thì can đảm thanh luyện. Cái gì còn mơ hồ thì kiên nhẫn đối thoại. Cái gì gây chia rẽ thì chữa lành bằng tình yêu và sự thật.

Một trong những thách đố lớn của truyền giáo hôm nay là làm sao để Hội Thánh nói được ngôn ngữ của người trẻ. Người trẻ không chỉ cần những bài giảng dài về đạo lý, dù đạo lý là cần thiết. Người trẻ cần được gặp những chứng nhân có thật. Họ cần thấy đức tin không phải là một hệ thống cấm đoán, nhưng là con đường dẫn đến tự do nội tâm. Họ cần thấy Hội Thánh không chỉ quan tâm đến việc họ có đi lễ, có tham gia đoàn thể, có giữ luật, mà còn quan tâm đến nỗi cô đơn, áp lực học hành, thất nghiệp, khủng hoảng căn tính, vết thương gia đình, tổn thương tình cảm, nghiện mạng, lo âu, trầm cảm, khát vọng được yêu và được hiểu. Nếu Hội Thánh chỉ nói với người trẻ bằng giọng trách móc, họ sẽ xa dần. Nếu Hội Thánh chỉ đòi hỏi mà không đồng hành, họ sẽ im lặng. Nếu Hội Thánh chỉ lên án thế giới số mà không bước vào đó với sự khôn ngoan, họ sẽ không còn nghe thấy tiếng Hội Thánh nữa.

Mục vụ giới trẻ trong tinh thần truyền giáo phải bắt đầu bằng lắng nghe. Lắng nghe không phải là chiều theo mọi sở thích. Lắng nghe là tôn trọng kinh nghiệm sống của họ. Lắng nghe là cho họ cơ hội nói thật mà không sợ bị kết án. Lắng nghe là nhìn nhận rằng người trẻ không chỉ là tương lai của Hội Thánh, mà là hiện tại của Hội Thánh. Họ không phải là “lực lượng phụ giúp” cho các chương trình đã được người lớn quyết định sẵn. Họ là những chủ thể có khả năng sáng tạo, phân định, phục vụ và loan báo Tin Mừng theo cách của họ. Một cộng đoàn biết nới rộng lều cho người trẻ là cộng đoàn dám trao trách nhiệm, dám chấp nhận những cách diễn tả mới, dám kiên nhẫn trước những vụng về, dám đồng hành thay vì kiểm soát, dám tin rằng Thánh Thần cũng đang nói qua những câu hỏi, thao thức và cả những khủng hoảng của người trẻ.

Trong bối cảnh truyền thông xã hội, truyền giáo càng cần sự phân định sâu sắc. Mạng xã hội là một lục địa truyền giáo mới, nhưng cũng là một vùng đất đầy cạm bẫy. Ở đó, Tin Mừng có thể được loan báo bằng một video ngắn, một bài viết, một hình ảnh, một lời cầu nguyện, một chứng từ, một cuộc trò chuyện riêng tư, một sự hiện diện tử tế giữa những cuộc tranh cãi. Nhưng ở đó, đức tin cũng có thể bị biến thành nội dung câu view, lòng đạo đức có thể bị biến thành thương hiệu cá nhân, tranh luận tôn giáo có thể trở thành bạo lực ngôn từ, những vấn đề sâu xa có thể bị giản lược thành khẩu hiệu, và người truyền giáo có thể bị cám dỗ tìm kiếm lượt thích hơn là tìm kiếm linh hồn.

Truyền giáo trên mạng xã hội không chỉ là đăng thật nhiều nội dung đạo đức. Điều quan trọng là tinh thần nào đang hiện diện sau nội dung ấy. Một bài viết về Chúa có thể không mang tinh thần của Chúa nếu nó đầy khinh miệt. Một video bảo vệ đức tin có thể làm tổn thương đức tin nếu nó nuôi dưỡng kiêu căng. Một lời bình luận nhân danh sự thật có thể phản bội sự thật nếu thiếu bác ái. Một trang truyền thông Công giáo có thể nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng lại không loan báo Tin Mừng nếu chỉ gieo sợ hãi, chia rẽ, giận dữ và kết án. Người môn đệ thừa sai trong thế giới số phải học cách hiện diện như Chúa Giêsu: rõ ràng mà hiền lành, can đảm mà khiêm tốn, trung thành mà không cực đoan, nhiệt thành mà không hiếu chiến, sáng tạo mà không đánh mất chiều sâu cầu nguyện.

Đối thoại văn hóa, mục vụ giới trẻ và truyền thông xã hội gặp nhau ở một điểm: Hội Thánh phải học ngôn ngữ của con người hôm nay mà không đánh mất ngôn ngữ của Tin Mừng. Học ngôn ngữ của thời đại không có nghĩa là chạy theo thời đại. Học ngôn ngữ của người trẻ không có nghĩa là biến đức tin thành giải trí. Học ngôn ngữ truyền thông không có nghĩa là biến phụng vụ, cầu nguyện, bác ái thành sản phẩm. Nhưng nếu Hội Thánh không chịu học cách diễn đạt mới, Tin Mừng có thể bị giam trong những hình thức mà người hôm nay không còn hiểu được. Chúa Giêsu đã nói bằng dụ ngôn của đời thường: hạt giống, men trong bột, lưới cá, đồng tiền bị mất, người cha nhân hậu, người chăn chiên, cây nho, ánh sáng, muối đất. Người không giảng bằng một thứ ngôn ngữ xa lạ với dân chúng. Người dùng chính đời sống của họ để mở ra mầu nhiệm Nước Trời. Truyền giáo hôm nay cũng vậy. Cần biết dùng ngôn ngữ của hình ảnh, âm nhạc, phim ngắn, podcast, mạng xã hội, đối thoại, nghệ thuật, những câu chuyện đời thường, nhưng tất cả phải được thấm nhuần chiều sâu Tin Mừng.

“Nới rộng lều” còn có nghĩa là dám đón tiếp người bị loại trừ. Đây là một đòi hỏi rất Tin Mừng nhưng cũng rất khó. Vì người bị loại trừ thường làm cộng đoàn mất an toàn. Họ mang theo những câu chuyện phức tạp, những vết thương chưa lành, những hoàn cảnh không dễ xếp vào khuôn mẫu. Có người nghèo vì bất công xã hội. Có người nghèo vì lầm lỡ. Có người bị loại trừ vì quá khứ tội lỗi. Có người bị loại trừ vì tình trạng hôn nhân phức tạp. Có người bị loại trừ vì bệnh tật. Có người bị loại trừ vì khuyết tật. Có người bị loại trừ vì khác biệt văn hóa. Có người bị loại trừ vì không biết cách cư xử theo chuẩn mực cộng đoàn. Có người bị loại trừ vì đặt những câu hỏi gây khó chịu. Một Hội Thánh truyền giáo không thể chỉ mở cửa cho những người “dễ thương”, “gọn gàng”, “đạo đức”, “ổn định”, “biết điều”. Nếu thế, Hội Thánh sẽ trở thành nơi của những người đã ổn, chứ không còn là bệnh viện dã chiến cho những người bị thương.

Tuy nhiên, đón tiếp không có nghĩa là phủ nhận chân lý. Lòng thương xót không có nghĩa là dễ dãi. Nới rộng lều không có nghĩa là tháo bỏ mọi cột trụ. Isaia nói: “Hãy nối dài dây thừng, đóng cọc cho chắc.” Chiếc lều càng rộng thì dây phải càng dài và cọc phải càng chắc. Đây là một hình ảnh rất đẹp cho mục vụ hôm nay. Muốn đón tiếp nhiều hơn, Hội Thánh càng phải bén rễ sâu hơn trong Chúa Kitô. Muốn đối thoại rộng hơn, Hội Thánh càng phải cầu nguyện nhiều hơn. Muốn gặp gỡ các nền văn hóa khác, người môn đệ càng phải biết rõ mình tin vào ai. Muốn đi ra vùng ngoại biên, cộng đoàn càng phải có đời sống thiêng liêng vững chắc. Một chiếc lều rộng mà cọc không chắc sẽ dễ sụp đổ. Một lòng cởi mở mà thiếu phân định sẽ dễ lạc hướng. Một sự dấn thân xã hội mà thiếu cầu nguyện sẽ dễ thành hoạt động thuần túy nhân đạo. Một truyền thông Công giáo mà thiếu đời sống nội tâm sẽ dễ biến thành tiếng ồn tôn giáo.

Vì thế, truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn phải được đặt trên nền tảng chiêm niệm. Người truyền giáo phải là người đã gặp Chúa. Nếu chưa gặp Chúa, ta dễ biến truyền giáo thành hoạt động, biến đối thoại thành chiến thuật, biến bác ái thành dự án, biến người nghèo thành con số, biến người khác đạo thành mục tiêu, biến người trẻ thành đối tượng, biến mạng xã hội thành sân khấu. Nhưng khi đã gặp Chúa, ta sẽ nhìn người khác bằng ánh mắt khác. Ta không nhìn họ trước hết như người cần được ta thuyết phục, nhưng như người được Chúa yêu. Ta không nhìn văn hóa của họ như một chướng ngại, nhưng như một mảnh đất có thể ẩn chứa hạt giống của Lời. Ta không nhìn người nghèo như gánh nặng, nhưng như nơi Chúa đang chờ ta. Ta không nhìn người trẻ như vấn đề, nhưng như lời mời gọi canh tân Hội Thánh. Ta không nhìn truyền thông xã hội như kẻ thù, nhưng như không gian cần được Tin Mừng hóa bằng sự thật, vẻ đẹp và lòng nhân hậu.

Một trong những cách truyền giáo thuyết phục nhất trong bối cảnh liên tôn là sống tử tế. Có những người chưa sẵn sàng nghe giáo lý, nhưng họ có thể nhìn thấy một đời sống công bằng. Có những người chưa muốn bước vào nhà thờ, nhưng họ có thể cảm nhận sự chân thành của một người Công giáo biết giữ lời hứa. Có những người chưa hiểu Bí tích Thánh Thể, nhưng họ có thể xúc động trước một cộng đoàn biết chia bánh cho người đói. Có những người chưa tin Đức Kitô là Đấng Cứu Độ, nhưng họ có thể đặt câu hỏi khi thấy một Kitô hữu tha thứ cho kẻ xúc phạm mình. Có những người chưa đọc Tin Mừng, nhưng họ đang đọc Tin Mừng qua cách ta sống, cách ta nói, cách ta làm việc, cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta dùng tiền bạc, cách ta tranh luận, cách ta cư xử trên mạng, cách ta đối diện thất bại, cách ta chăm sóc gia đình, cách ta hiện diện bên người đau khổ.

Đối thoại văn hóa cũng đòi hỏi người môn đệ thừa sai biết học hỏi. Không ai có thể loan báo Tin Mừng trong một nền văn hóa mà mình không chịu hiểu. Muốn đồng hành với người trẻ, phải hiểu thế giới của họ. Muốn phục vụ người di dân, phải hiểu nỗi bấp bênh của họ. Muốn đối thoại với người khác đạo, phải hiểu điều gì là thiêng liêng đối với họ. Muốn truyền giáo trên mạng xã hội, phải hiểu cách truyền thông vận hành. Muốn đến với người nghèo đô thị, phải hiểu áp lực nhà trọ, công việc bấp bênh, lương thấp, thời gian eo hẹp, thiếu mạng lưới nâng đỡ. Muốn đến với đồng bào dân tộc thiểu số, phải hiểu ngôn ngữ, phong tục, nhịp sống, ký ức cộng đồng, vết thương lịch sử và niềm tự hào văn hóa của họ. Sự thiếu hiểu biết có thể làm tổn thương người khác, dù ý hướng của ta tốt. Nhiệt thành mà thiếu hiểu biết đôi khi gây hại hơn là thờ ơ.

Trong đời sống cộng đoàn tu trì, truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn mời gọi một cuộc hoán cải rất cụ thể. Tu sĩ không thể chỉ sống trong những sinh hoạt quen thuộc của nhà dòng, chỉ gặp những người đến với mình, chỉ phục vụ những ai dễ tiếp cận. Đời thánh hiến mang chiều kích tiên tri, nghĩa là phải đứng ở nơi mà thế giới ít muốn đứng: bên cạnh người bị lãng quên, người không có tiếng nói, người bị coi là phiền phức, người không có khả năng đáp lễ. Người tu sĩ cũng được mời gọi trở thành người đồng hành trong những vùng biên văn hóa: trường học, bệnh viện, khu công nghiệp, khu trọ công nhân, vùng sâu vùng xa, không gian mạng, môi trường trí thức, đối thoại liên tôn, chăm sóc người già neo đơn, bảo vệ trẻ em, đồng hành với người trẻ tổn thương. Một cộng đoàn tu trì biết “nới rộng lều” không chỉ mở thêm cơ sở, nhưng mở thêm trái tim; không chỉ mở thêm chương trình, nhưng mở thêm khả năng lắng nghe; không chỉ mở thêm hoạt động, nhưng mở thêm những con đường để Thiên Chúa chạm đến con người hôm nay.

Trong giáo xứ, tinh thần “nới rộng lều” cần được thể hiện trong cách tổ chức đời sống mục vụ. Một giáo xứ truyền giáo không chỉ chăm sóc những người đi lễ đều đặn, mà còn tìm cách đến với những người lâu ngày xa nhà thờ. Không chỉ chăm lo phụng vụ trong nhà thờ, mà còn quan tâm đến đời sống khu xóm. Không chỉ tổ chức các đoàn thể cho người sẵn sàng tham gia, mà còn tìm cách tiếp cận những người không thuộc đoàn thể nào. Không chỉ dạy giáo lý cho trẻ em Công giáo, mà còn giáo dục các em biết tôn trọng bạn bè khác đạo. Không chỉ làm bác ái theo mùa, mà còn xây dựng một văn hóa cộng đoàn biết chia sẻ thường xuyên. Không chỉ phát quà cho người nghèo, mà còn tìm hiểu nguyên nhân nghèo đói. Không chỉ mời người trẻ đến nhà thờ, mà còn để nhà thờ trở thành nơi họ có thể đặt câu hỏi, được chữa lành, được đào tạo, được sai đi.

Trong gia đình Công giáo, truyền giáo liên tôn và văn hóa bắt đầu từ bàn ăn, phòng khách, lời chào, cách cư xử với hàng xóm. Gia đình Công giáo không truyền giáo bằng cách tỏ ra mình đạo đức hơn người khác, nhưng bằng một đời sống chan hòa, hiếu thảo, chung thủy, trung thực, biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết giúp đỡ. Trong những gia đình có hôn nhân khác đạo, sự truyền giáo càng cần tế nhị. Người Công giáo không thể dùng đức tin như áp lực trên người bạn đời. Càng không thể biến đạo thành nguyên nhân gây căng thẳng gia đình. Cách truyền giáo đẹp nhất trong gia đình là sống đức tin cách đáng yêu: đi lễ không phải để phán xét người không đi lễ, cầu nguyện không phải để chứng tỏ mình thánh thiện, giữ đạo không phải để tạo khoảng cách, nhưng để yêu thương hơn, kiên nhẫn hơn, hy sinh hơn, trung tín hơn. Khi người khác thấy đức tin làm cho ta trở nên nhân hậu hơn, họ sẽ tự hỏi đức tin ấy đến từ đâu.

Trong xã hội hôm nay, người bị loại trừ không chỉ là người nghèo vật chất. Có những người bị loại trừ về tinh thần. Có những người sống giữa đám đông nhưng không ai lắng nghe. Có những người thành công bên ngoài nhưng bên trong rỗng tuếch. Có những người trẻ có hàng ngàn bạn trên mạng nhưng không có một người bạn thật để khóc. Có những người già bị bỏ quên trong chính gia đình mình. Có những người di dân sống nhiều năm ở thành phố nhưng không thuộc về nơi nào. Có những người thất nghiệp cảm thấy mình vô dụng. Có những người nghiện mạng, nghiện game, nghiện nội dung độc hại nhưng không dám nói vì sợ bị khinh. Có những người mất đức tin không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ từng bị tổn thương bởi người có đạo. “Nới rộng lều” là dám tạo ra những không gian chữa lành cho họ: một nhóm lắng nghe, một giờ chầu cầu nguyện cho người đau khổ, một đường dây tư vấn mục vụ, một nhóm bạn trẻ đồng hành, một quỹ hỗ trợ âm thầm, một lớp kỹ năng sống, một cuộc thăm viếng, một lời mời không áp lực, một sự hiện diện không phán xét.

Đối thoại không phải là yếu đuối. Đối thoại là một hành vi của đức tin trưởng thành. Người không có căn tính mới sợ đối thoại. Người tin thật không sợ gặp gỡ. Đối thoại không có nghĩa là mọi tôn giáo đều như nhau theo nghĩa giản lược. Đối thoại cũng không có nghĩa là từ bỏ niềm tin vào Đức Kitô. Người Kitô hữu đối thoại chính vì tin Đức Kitô là Ngôi Lời đã làm người, đã bước vào lịch sử, đã nói ngôn ngữ con người, đã sống giữa một dân tộc cụ thể, đã gặp gỡ những người cụ thể. Đức Kitô không cứu độ nhân loại từ xa. Người đến ở giữa chúng ta. Vì thế, Hội Thánh không thể loan báo ơn cứu độ từ xa. Hội Thánh phải đến gần, phải nhập thể, phải chia sẻ, phải học ngôn ngữ, phải hiểu nước mắt, phải chạm vào vết thương, phải ngồi bên giếng như Chúa Giêsu đã ngồi bên giếng Giacóp để bắt đầu một cuộc đối thoại bằng một lời rất đơn sơ: “Cho tôi xin chút nước uống.”

Câu chuyện Chúa Giêsu và người phụ nữ Samaria là một mẫu mực tuyệt vời cho truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn. Ở đó có ranh giới tôn giáo giữa người Do Thái và người Samaria. Có ranh giới văn hóa. Có ranh giới giới tính. Có ranh giới luân lý vì người phụ nữ ấy mang một quá khứ phức tạp. Có ranh giới xã hội vì bà ra giếng vào giờ vắng người, có lẽ để tránh ánh mắt người khác. Nhưng Chúa Giêsu đã vượt qua các ranh giới ấy không bằng một bài diễn thuyết, mà bằng một cuộc gặp gỡ. Người không bắt đầu bằng kết án. Người bắt đầu bằng xin nước. Người làm cho người phụ nữ ấy cảm thấy mình vẫn có điều để cho đi. Người đánh thức phẩm giá của bà trước khi mạc khải chân lý cho bà. Người đi từ nhu cầu nước uống đến khát vọng nước hằng sống. Người không né tránh sự thật về đời sống của bà, nhưng nói sự thật trong một bầu khí làm cho bà không bị nghiền nát. Kết quả là người phụ nữ từng né tránh cộng đồng trở thành người loan báo: “Đến mà xem.” Đó là truyền giáo: một người được phục hồi phẩm giá trở thành chứng nhân.

Hội Thánh hôm nay cần học cách “xin nước” trước khi “cho nước”. Nghĩa là phải biết khiêm tốn đón nhận nơi người khác. Người nghèo có thể dạy ta về lòng tín thác. Người khác đạo có thể dạy ta về sự kính trọng mầu nhiệm. Người trẻ có thể dạy ta về sự chân thật và khát vọng tự do. Người ngoài lề có thể dạy ta về những vết thương mà cơ cấu tôn giáo đôi khi không nhìn thấy. Văn hóa địa phương có thể dạy ta về những cách diễn tả đức tin gần gũi hơn. Khi Hội Thánh chỉ muốn cho mà không muốn nhận, chỉ muốn dạy mà không muốn học, chỉ muốn nói mà không muốn nghe, truyền giáo sẽ trở nên một chiều và dễ gây kháng cự. Nhưng khi Hội Thánh khiêm tốn nhận ra rằng Thiên Chúa đã đi trước mình trong lòng người khác, truyền giáo sẽ trở thành hành trình cùng khám phá dấu vết của Thánh Thần.

Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, lòng kính nhớ tổ tiên là một điểm đối thoại rất quan trọng. Người Công giáo không thể xem nhẹ chiều sâu tình cảm và tâm linh của việc thờ kính tổ tiên trong đời sống người Việt. Đó không chỉ là một nghi thức, mà là ký ức, căn tính, lòng biết ơn, sự nối kết các thế hệ. Tin Mừng không phá hủy lòng hiếu thảo. Tin Mừng làm cho lòng hiếu thảo được thanh luyện và nâng lên trong ánh sáng Thiên Chúa, Đấng là nguồn cội mọi sự sống. Một mục vụ truyền giáo tế nhị phải giúp người Công giáo sống lòng hiếu kính tổ tiên cách đúng đắn, đồng thời giúp người ngoài Công giáo hiểu rằng theo Chúa Kitô không có nghĩa là phản bội gia đình, tổ tiên, quê hương. Nhiều khi rào cản lớn nhất đối với người muốn tìm hiểu đạo không phải là giáo lý về Thiên Chúa Ba Ngôi hay Bí tích, mà là nỗi sợ bị gia đình xem là bỏ ông bà. Vì thế, truyền giáo phải kiên nhẫn giải thích bằng đời sống hiếu thảo cụ thể, không chỉ bằng lý luận.

Truyền giáo trong bối cảnh liên tôn cũng đòi người Công giáo biết cộng tác vì công ích. Có nhiều lãnh vực mà người thuộc các tôn giáo khác nhau có thể cùng nhau phục vụ: chăm sóc người nghèo, bảo vệ môi trường, giáo dục trẻ em, chống bạo lực gia đình, nâng đỡ người khuyết tật, cứu trợ thiên tai, chăm sóc bệnh nhân, cổ võ lối sống tử tế, xây dựng hòa bình trong khu xóm. Khi các tôn giáo cùng nhau phục vụ con người, họ không làm mất căn tính của mình; trái lại, họ làm cho căn tính tốt đẹp nhất của mình được tỏa sáng. Đối với người Kitô hữu, cộng tác vì công ích là một hình thức làm chứng cho Thiên Chúa tình yêu. Ta không cần che giấu đức tin của mình, nhưng cũng không cần biến mọi việc chung thành cơ hội áp đặt. Tình yêu chân thành tự nó có sức truyền giáo.

Một nguy cơ lớn trong bối cảnh truyền giáo hôm nay là chủ nghĩa khép kín đạo đức. Đó là khi cộng đoàn chỉ quan tâm đến sự “sạch sẽ” bên trong của mình, sợ người khác làm xáo trộn, sợ những hoàn cảnh phức tạp, sợ những câu hỏi mới, sợ văn hóa mới, sợ truyền thông mới, sợ người trẻ quá tự do, sợ đối thoại làm mất đức tin. Nỗi sợ có thể làm cho Hội Thánh co cụm lại. Nhưng Thánh Thần không phải là Thần Khí của sợ hãi. Thánh Thần đã đẩy các Tông đồ ra khỏi căn phòng đóng kín. Thánh Thần đã làm cho Hội Thánh sơ khai nói được nhiều thứ tiếng. Thánh Thần đã dẫn Phêrô đến nhà Cornêliô, khiến ông phải thốt lên rằng Thiên Chúa không thiên vị người nào. Thánh Thần đã mở đường cho Phaolô đi đến các dân ngoại. Nếu Hội Thánh để mình bị điều khiển bởi sợ hãi, Hội Thánh sẽ giữ được một sự an toàn bên ngoài nhưng đánh mất lửa truyền giáo bên trong.

Tuy nhiên, cũng có một nguy cơ ngược lại: chủ nghĩa hòa tan. Vì muốn dễ được chấp nhận, người môn đệ có thể ngại nói về Đức Kitô, ngại nói về thập giá, ngại nói về hoán cải, ngại nói về sự thật, ngại sống khác với tinh thần thế gian. Truyền giáo không phải là làm cho Tin Mừng trở nên vô thưởng vô phạt. Đối thoại không có nghĩa là mọi chọn lựa đều như nhau. Hội nhập văn hóa không có nghĩa là để văn hóa nuốt chửng Tin Mừng. Mục vụ giới trẻ không có nghĩa là chiều theo mọi trào lưu. Truyền thông xã hội không có nghĩa là chạy theo thuật toán bằng mọi giá. Chiếc lều phải rộng, nhưng cọc phải chắc. Trái tim phải mở, nhưng đức tin phải sâu. Ngôn ngữ phải mới, nhưng nội dung phải trung thành. Phong cách phải gần gũi, nhưng đời sống phải thánh thiện.

Vì vậy, truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn cần một số thái độ nền tảng. Trước hết là khiêm nhường. Khiêm nhường để biết rằng ta không sở hữu Thiên Chúa như một tài sản riêng. Khiêm nhường để nhận ra mình cũng cần được hoán cải. Khiêm nhường để lắng nghe trước khi nói. Khiêm nhường để học từ người khác. Khiêm nhường để xin lỗi khi Hội Thánh, cộng đoàn hay cá nhân mình đã làm người khác tổn thương. Thứ hai là lòng tôn trọng. Tôn trọng lương tâm, tôn trọng hành trình, tôn trọng văn hóa, tôn trọng nhịp trưởng thành của từng người. Thứ ba là sự rõ ràng. Đối thoại không phải là mập mờ. Người Kitô hữu phải biết mình tin gì, sống gì, hy vọng gì. Thứ tư là lòng thương xót. Không có thương xót, mọi chân lý dễ trở thành đá ném. Thứ năm là sự kiên nhẫn. Truyền giáo không phải là một chiến dịch ngắn hạn, mà là một hành trình dài của gieo hạt, chăm sóc, chờ đợi và tín thác.

Trong mục vụ giới trẻ, cần xây dựng những không gian đối thoại thật. Không gian ấy không chỉ là phòng họp, nhưng là bầu khí. Người trẻ cần được phép hỏi. Họ cần được phép nói rằng họ đang chán lễ, đang nghi ngờ, đang bị tổn thương, đang không hiểu giáo huấn Hội Thánh, đang vật lộn với tình yêu, tính dục, nghề nghiệp, tương lai, gia đình, mạng xã hội. Nếu họ không thể nói những điều ấy trong Hội Thánh, họ sẽ nói ở nơi khác, và nơi khác có thể không dẫn họ đến sự sống. Một Hội Thánh nới rộng lều cho người trẻ phải có những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, huynh trưởng, phụ huynh biết lắng nghe mà không vội dập tắt. Dĩ nhiên, cuối cùng vẫn phải dẫn người trẻ đến sự thật của Tin Mừng, nhưng con đường dẫn đến sự thật phải đi qua lòng tin cậy. Không ai dễ đón nhận sự thật từ một người mà họ cảm thấy không thương mình.

Trong truyền thông xã hội, cần hình thành một linh đạo hiện diện. Người Kitô hữu không chỉ hỏi: “Tôi đăng gì?” mà còn phải hỏi: “Tôi hiện diện với tinh thần nào?” Không chỉ hỏi: “Làm sao để nhiều người xem?” mà còn hỏi: “Điều này có giúp ai đến gần Chúa hơn không?” Không chỉ hỏi: “Nội dung này có đúng không?” mà còn hỏi: “Cách diễn đạt này có mang tình yêu không?” Không chỉ hỏi: “Tôi có bảo vệ đạo không?” mà còn hỏi: “Tôi có đang làm cho khuôn mặt Hội Thánh trở nên hiền lành hơn, đáng tin hơn, gần người đau khổ hơn không?” Trong một thế giới số đầy tiếng ồn, người môn đệ thừa sai được mời gọi trở thành một sự hiện diện có chiều sâu. Đôi khi một lời bình luận tử tế có giá trị truyền giáo hơn một bài tranh luận dài. Đôi khi một sự im lặng không tham gia vào đám đông kết án cũng là chứng tá. Đôi khi một tin nhắn riêng hỏi thăm người đang tuyệt vọng là một hành vi loan báo Tin Mừng. Đôi khi một bài viết chân thành về kinh nghiệm được Chúa chữa lành có thể mở cửa cho nhiều tâm hồn hơn những khẩu hiệu hùng hồn.

Đối thoại văn hóa cũng phải đi vào nghệ thuật, giáo dục và đời sống thường ngày. Âm nhạc, văn chương, hội họa, điện ảnh, kiến trúc, lễ hội, ngôn ngữ dân gian, phong tục địa phương đều có thể trở thành con đường gặp gỡ giữa Tin Mừng và con người. Hội Thánh không thể chỉ truyền giáo bằng lớp giáo lý theo nghĩa hẹp. Hội Thánh còn truyền giáo bằng vẻ đẹp. Một bài thánh ca có thể chạm đến người chưa tin. Một không gian nhà thờ ấm áp có thể làm dịu một tâm hồn mệt mỏi. Một bức ảnh đẹp về lòng thương xót có thể gieo một câu hỏi. Một câu chuyện nhân văn có thể mở đường cho Tin Mừng. Một trường học Công giáo sống đúng tinh thần phục vụ có thể trở thành bài giảng sống động. Một bệnh viện, một mái ấm, một lớp học tình thương, một bữa cơm cho người nghèo có thể là “nhà thờ” đầu tiên mà nhiều người gặp được Thiên Chúa, dù họ chưa biết gọi tên Người.

Trong bối cảnh liên tôn, điều quan trọng là tránh cả hai thái cực: khinh thường và mặc cảm. Khinh thường người khác đạo là phản Tin Mừng. Nhưng mặc cảm về đức tin của mình cũng không đúng. Người Kitô hữu không đối thoại như kẻ đi xin sự chấp nhận bằng cách giấu Chúa Kitô. Ta đối thoại với lòng tôn trọng và niềm xác tín. Ta có thể yêu quý những giá trị tốt đẹp nơi người khác, đồng thời vẫn tuyên xưng Đức Kitô là Đường, Sự Thật và Sự Sống. Ta có thể cộng tác chân thành với người khác đạo, đồng thời vẫn sống Bí tích Thánh Thể là trung tâm đời mình. Ta có thể học sự tĩnh lặng, lòng từ bi, sự hiếu thảo, tính kỷ luật, tinh thần cộng đồng nơi những truyền thống khác, đồng thời vẫn để Tin Mừng thanh luyện và định hướng tất cả. Đối thoại không làm giảm căn tính Kitô hữu; đối thoại đúng nghĩa làm căn tính ấy trở nên trưởng thành hơn.

Một cộng đoàn biết “nới rộng lều” sẽ có những dấu chỉ rất cụ thể. Người mới đến không bị bỏ mặc. Người nghèo không thấy xấu hổ khi bước vào. Người khác đạo không bị nhìn như người xa lạ. Người trẻ không chỉ được sai làm việc vặt nhưng được lắng nghe. Người già không bị coi là lỗi thời. Người nữ không bị giảm xuống thành người phục vụ hậu trường. Người có hoàn cảnh hôn nhân khó khăn không bị xóa khỏi đời sống cộng đoàn. Người đau khổ có nơi để khóc. Người hoang mang có nơi để hỏi. Người tội lỗi có đường để trở về. Người bất đồng có cơ hội đối thoại. Người phục vụ không bị kiệt sức vì được nâng đỡ. Người lãnh đạo không hành xử như chủ nhân, nhưng như người giữ lửa hiệp thông.

Để xây dựng một cộng đoàn như thế, cần chuyển từ mục vụ chờ đợi sang mục vụ đi ra. Không chỉ chờ người nghèo đến xin giúp, mà đi tìm hiểu ai đang thiếu thốn. Không chỉ chờ người trẻ đến sinh hoạt, mà đi vào không gian của họ. Không chỉ chờ người khác đạo đến hỏi về Chúa, mà sống sao để họ muốn hỏi. Không chỉ chờ người bỏ lễ quay lại, mà chủ động thăm hỏi trong tế nhị. Không chỉ chờ mạng xã hội nói xấu Hội Thánh rồi phản ứng, mà chủ động hiện diện bằng nội dung đẹp, thật và có chiều sâu. Không chỉ chờ khủng hoảng xảy ra rồi chữa cháy, mà xây dựng văn hóa đối thoại, phòng ngừa, đồng hành. Mục vụ đi ra không nhất thiết phải ồn ào. Đôi khi chỉ là một cuộc thăm viếng âm thầm. Một cú điện thoại. Một lời xin lỗi. Một buổi lắng nghe. Một nhóm nhỏ cầu nguyện. Một sáng kiến nhỏ cho người nghèo. Một trang truyền thông giản dị nhưng tử tế. Một linh mục ngồi lại với người trẻ sau Thánh lễ. Một tu sĩ hiện diện trong khu trọ công nhân. Một giáo dân mở cửa nhà mình cho nhóm cầu nguyện liên gia. Những điều nhỏ ấy có thể nới rộng chiếc lều của Hội Thánh.

Truyền giáo trong bối cảnh văn hóa và liên tôn cuối cùng là tham dự vào chính cung cách của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã nới rộng lều trước chúng ta. Trong Đức Kitô, Thiên Chúa đã dựng lều giữa nhân loại. Người không ở xa. Người không chỉ nói từ trời cao. Người đến trong thân phận một trẻ thơ, trong một gia đình, trong một dân tộc, trong một ngôn ngữ, trong một nền văn hóa. Người đã đi vào niềm vui và nước mắt của con người. Người đã chạm vào bệnh tật, đói nghèo, tội lỗi, chết chóc. Trên thập giá, Người dang rộng đôi tay như chiếc lều cuối cùng ôm lấy cả nhân loại. Từ cạnh sườn bị đâm thâu, Hội Thánh được sinh ra không phải để khép kín, nhưng để tiếp tục mở rộng vòng tay của Đấng chịu đóng đinh và phục sinh.

Vì thế, khi Hội Thánh nới rộng lều, Hội Thánh không làm một chiến lược xã hội đơn thuần. Hội Thánh sống chính mầu nhiệm của mình. Hội Thánh là bí tích của sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và con người, giữa con người với nhau. Một Hội Thánh truyền giáo là một Hội Thánh có khả năng làm cho người khác cảm thấy: ở đây có chỗ cho tôi; ở đây tôi không bị xóa tên; ở đây tôi được gọi là anh chị em; ở đây vết thương của tôi không bị khinh; ở đây câu hỏi của tôi không bị sợ; ở đây quá khứ của tôi không phải là tiếng nói cuối cùng; ở đây người nghèo không phải là gánh nặng; ở đây người khác đạo không phải là kẻ thù; ở đây người trẻ không phải là vấn đề; ở đây sự thật và lòng thương xót gặp nhau.

Nhưng để chiếc lều ấy thật sự rộng, mỗi người phải bắt đầu từ chính mình. Có những chiếc lều giáo xứ cần được nới rộng, nhưng cũng có chiếc lều trái tim ta cần được nới rộng. Ta có đang dành chỗ trong lòng cho người khác mình không? Ta có đang loại trừ ai bằng định kiến không? Ta có đang chỉ yêu những người hợp với mình không? Ta có đang dùng đạo như bức tường thay vì như cây cầu không? Ta có đang nói về người khác đạo bằng lòng tôn trọng không? Ta có đang nghe người trẻ trước khi trách họ không? Ta có đang dùng mạng xã hội để gieo ánh sáng hay gieo nóng giận? Ta có đang đến gần người nghèo hay chỉ giúp họ từ xa để khỏi bị phiền? Ta có đang để Chúa mở rộng trái tim mình hay vẫn giữ một chiếc lều nhỏ chỉ đủ cho những người mình thích?

Truyền giáo hôm nay cần những con người có trái tim rộng và cọc lều chắc. Rộng để đón tiếp. Chắc để trung thành. Rộng để đối thoại. Chắc để không hòa tan. Rộng để bước vào văn hóa. Chắc để văn hóa được Tin Mừng thanh luyện. Rộng để hiện diện trên mạng xã hội. Chắc để không bị thuật toán nuốt chửng. Rộng để nghe người trẻ. Chắc để dẫn họ đến Chúa Kitô. Rộng để cộng tác với người khác đạo. Chắc để làm chứng cho Đức Kitô bằng đời sống. Rộng để ôm lấy người bị loại trừ. Chắc để yêu thương họ trong sự thật.

Ước gì mỗi cộng đoàn Kitô hữu trở thành một chiếc lều được nới rộng. Ước gì người nghèo bước vào đó và cảm thấy mình không bị thương hại nhưng được yêu thương. Ước gì người khác đạo bước vào đó và cảm thấy mình không bị áp lực nhưng được tôn trọng. Ước gì người trẻ bước vào đó và cảm thấy mình không bị nghi ngờ nhưng được đồng hành. Ước gì người bị loại trừ bước vào đó và cảm thấy mình không bị đóng dấu nhưng được mở đường. Ước gì những người đang mệt mỏi giữa thế giới số tìm thấy nơi Hội Thánh một không gian bình an, nơi sự thật không thiếu lòng thương xót, nơi lòng thương xót không thiếu sự thật, nơi mọi người được mời gọi đến gần Đức Kitô, Đấng đã đến không phải để kết án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ.

Và ước gì chính chúng ta, những người đang nói về truyền giáo, không quên rằng lời loan báo mạnh nhất không nằm ở môi miệng, mà ở đời sống. Một cộng đoàn biết yêu thương là một bài giảng dài nhất. Một người Kitô hữu biết tôn trọng người khác là một lời chứng thuyết phục nhất. Một bàn tay đưa ra cho người nghèo là một trang Tin Mừng sống động nhất. Một cuộc đối thoại chân thành với người khác đạo là một cánh cửa mở ra cho Thánh Thần. Một người trẻ được lắng nghe có thể trở thành một nhà truyền giáo. Một bài đăng tử tế trên mạng có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một chiếc lều được nới rộng có thể trở thành dấu chỉ của Nước Trời giữa một thế giới đang có quá nhiều bức tường.

Chương 14: VAI TRÒ CỦA TU SĨ TRONG SỨ VỤ TRUYỀN GIÁO MỚI

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Khi nói đến truyền giáo, nhiều người thường nghĩ ngay đến những chuyến đi xa, những vùng đất chưa có nhà thờ, những lớp giáo lý dự tòng, những chương trình bác ái, những trung tâm giáo dục, những trạm y tế, những công việc phục vụ người nghèo. Tất cả những điều ấy đều đúng, đều cần, đều quý giá. Nhưng nếu chỉ hiểu truyền giáo như một chuỗi hoạt động bên ngoài, chúng ta rất dễ đánh mất chiều sâu của sứ vụ. Truyền giáo trước hết không phải là một công việc chúng ta làm cho Thiên Chúa, nhưng là một đời sống được Thiên Chúa chiếm hữu, biến đổi và sai đi. Truyền giáo không bắt đầu từ đôi chân lên đường, nhưng từ trái tim đã được Tin Mừng chạm tới. Truyền giáo không khởi đi từ chiến lược, nhưng từ cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô. Và đối với người tu sĩ, truyền giáo không phải là một “phần việc” thêm vào bên cạnh đời sống thánh hiến, nhưng chính là hơi thở của đời sống thánh hiến. Tu sĩ không sống đời tu rồi sau đó mới truyền giáo; tu sĩ truyền giáo bằng chính cách mình sống đời tu.

Trong bối cảnh hôm nay, Giáo Hội thường nói đến “sứ vụ truyền giáo mới.” Từ ngữ “mới” ở đây không có nghĩa là Tin Mừng đã cũ và cần thay đổi nội dung. Tin Mừng vẫn là Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại để cứu độ nhân loại. Tin Mừng vẫn là tình yêu nhưng không của Thiên Chúa, là lòng thương xót mở ra cho mọi người, là Nước Trời đang đến giữa lịch sử con người. Cái “mới” nằm ở lòng nhiệt thành mới, cách diễn tả mới, phương pháp mới, ngôn ngữ mới, sự hiện diện mới, và nhất là một con tim mới. Thế giới thay đổi rất nhanh: toàn cầu hóa, đô thị hóa, di dân, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, khủng hoảng gia đình, khủng hoảng đức tin, khủng hoảng môi trường, khủng hoảng niềm tin vào các định chế, khủng hoảng ý nghĩa sống. Con người hôm nay không hẳn là không cần Thiên Chúa; nhiều khi họ không biết gọi tên cơn khát Thiên Chúa trong lòng mình. Họ mệt mỏi, cô đơn, bị thương, bị cuốn vào vòng xoáy tiêu thụ, hiệu năng, thành tích, hưởng thụ, so sánh và bất an. Trong một thế giới như thế, tu sĩ được mời gọi trở thành dấu chỉ âm thầm nhưng rõ ràng rằng: Thiên Chúa vẫn hiện diện, tình yêu vẫn có thật, sự thánh thiện vẫn có thể, đời sống hiệp thông vẫn đáng tin, và con người không bị định nghĩa bởi tiền bạc, quyền lực, khoái lạc hay thành công.

Vai trò đầu tiên và căn bản nhất của tu sĩ trong sứ vụ truyền giáo mới là chứng tá đời sống. Trước khi nói về Chúa, tu sĩ được mời gọi sống sao để người khác có thể thoáng thấy Chúa. Trước khi giảng dạy về Tin Mừng, tu sĩ được mời gọi trở thành một trang Tin Mừng sống động. Trước khi tổ chức những chương trình mục vụ, tu sĩ được mời gọi để chính đời mình trở thành một câu trả lời cho những câu hỏi sâu thẳm của thời đại. Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, không thiếu diễn giả, không thiếu lời khuyên, không thiếu khẩu hiệu đẹp. Điều thế giới thiếu là những con người sống thật điều mình tin, yêu thật điều mình rao giảng, và dám hiến thân cho điều mình đã chọn. Một tu sĩ vui tươi, nghèo khó, vâng phục, khiết tịnh, huynh đệ, khiêm nhường, gần gũi, trung tín, biết cầu nguyện, biết phục vụ, biết lắng nghe, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết đứng về phía người bé nhỏ – người ấy đã truyền giáo ngay cả khi chưa nói một lời nào.

Chứng tá đời sống của tu sĩ có sức mạnh đặc biệt vì đời tu tự bản chất là một chọn lựa đi ngược lại nhiều tiêu chuẩn của thế gian. Khi người ta tôn thờ sở hữu, tu sĩ khấn khó nghèo để nói rằng Thiên Chúa là gia nghiệp đủ đầy. Khi người ta biến thân xác và tình yêu thành hàng hóa, tu sĩ khấn khiết tịnh để nói rằng con tim con người có thể được hiến trọn cho Thiên Chúa và mở ra cho mọi người bằng một tình yêu không chiếm hữu. Khi người ta đề cao ý riêng, quyền lực và tự khẳng định, tu sĩ khấn vâng phục để nói rằng tự do sâu xa nhất không phải là làm mọi điều mình muốn, nhưng là đặt đời mình trong thánh ý Thiên Chúa. Khi người ta sống cô lập, cạnh tranh, nghi ngờ và chia rẽ, tu sĩ sống cộng đoàn để nói rằng hiệp thông là điều có thể, huynh đệ là điều có thật, tha thứ là điều đáng tin, và con người không được tạo dựng để sống một mình.

Tuy nhiên, chứng tá đời sống không bao giờ là một thứ trang trí đạo đức bên ngoài. Chứng tá chỉ có sức truyền giáo khi phát xuất từ sự thật nội tâm. Người tu sĩ không thể chỉ “diễn” đời tu. Không thể chỉ mặc áo dòng, giữ nghi thức, làm công việc tôn giáo, nói ngôn ngữ đạo đức, nhưng bên trong lại khô cằn, chia rẽ, cay đắng, tự mãn, quyền lực, ganh tị hoặc vô cảm. Sứ vụ truyền giáo mới đòi người tu sĩ trở về với chiều sâu căn tính của mình. Phải hỏi lại: Tôi theo Chúa để làm gì? Tôi đang tìm Chúa hay đang tìm chính mình? Tôi phục vụ người nghèo vì yêu họ hay vì cần một hình ảnh đẹp về mình? Tôi làm mục vụ vì thao thức Tin Mừng hay vì muốn thành công? Tôi sống cộng đoàn như nơi gặp Chúa hay như một nơi để chịu đựng nhau? Tôi có còn cầu nguyện thật không, hay chỉ còn làm việc cho Chúa mà không ở lại với Chúa? Những câu hỏi ấy có thể đau, nhưng cần thiết. Vì truyền giáo mới không thể phát sinh từ những trái tim cũ kỹ, mệt mỏi và đóng kín. Truyền giáo mới cần những tu sĩ được canh tân mỗi ngày bởi Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện, đời sống cộng đoàn và sự hoán cải liên lỉ.

Một trong những cám dỗ lớn của đời tu hôm nay là cám dỗ biến mình thành người quản lý tôn giáo hơn là chứng nhân Tin Mừng. Tu sĩ có thể rất bận rộn với trường học, bệnh viện, nhà nội trú, trung tâm mục vụ, cơ sở bác ái, dự án xã hội, truyền thông, lớp học, chương trình đào tạo, nhưng lại đánh mất lửa ban đầu. Có khi lịch làm việc dày đặc đến nỗi không còn thời gian thinh lặng. Có khi công việc thành công đến nỗi người tu sĩ bắt đầu tự hào về khả năng của mình hơn là biết ơn ân sủng Thiên Chúa. Có khi cơ sở phát triển đến nỗi đoàn sủng ban đầu bị che khuất bởi áp lực tài chính, quản trị và danh tiếng. Có khi người tu sĩ phục vụ người nghèo nhưng lại không còn gần người nghèo; nói về người nghèo nhưng không còn mùi của người nghèo; lập dự án cho người nghèo nhưng ít khi ngồi xuống lắng nghe họ. Vì thế, truyền giáo mới không chỉ đòi hỏi làm thêm nhiều việc, mà trước hết đòi hỏi thanh luyện cách hiện diện, cách phục vụ, cách quản trị, cách sống quyền bính và cách hiểu thành công.

Đức Bênêđictô XVI đã nhiều lần nhấn mạnh rằng Giáo Hội không lớn lên nhờ chiêu dụ, nhưng nhờ sự hấp dẫn. Câu nói ấy đặc biệt quan trọng đối với đời thánh hiến. Truyền giáo “bằng sự hấp dẫn” không có nghĩa là làm cho đời tu trở nên hào nhoáng, dễ dãi, chiều theo thị hiếu, hay biến Tin Mừng thành một sản phẩm dễ tiêu thụ. Sự hấp dẫn của Kitô giáo không phải là hấp dẫn của quảng cáo, của sân khấu, của hình ảnh được dàn dựng, của chiến dịch truyền thông bóng bẩy. Sự hấp dẫn đích thực là vẻ đẹp của một đời sống đã được Đức Kitô biến đổi. Khi người ta gặp một cộng đoàn tu sĩ sống vui, sống thật, sống nghèo, sống thương nhau, sống gần người bé nhỏ, sống khiêm tốn, sống cầu nguyện, họ có thể tự hỏi: điều gì làm cho những con người này sống như vậy? Khi người ta gặp một tu sĩ có ánh mắt bình an, lời nói nâng đỡ, bàn tay phục vụ, trái tim biết lắng nghe, họ có thể cảm nhận một điều gì đó vượt quá con người ấy. Chính sự hấp dẫn ấy mở ra con đường cho Tin Mừng.

Truyền giáo bằng sự hấp dẫn cũng nhắc người tu sĩ phải cẩn trọng với mọi hình thức ép buộc, thao túng, áp đặt hoặc biến truyền giáo thành cuộc tranh thắng. Tin Mừng không cần được bảo vệ bằng bạo lực ngôn từ. Đức tin không thể được trao ban bằng áp lực. Chúa Giêsu không cưỡng bách ai theo Người. Người mời gọi, nhìn bằng tình yêu, đi bước trước, chạm đến vết thương, mở mắt cho người mù, tha thứ cho người tội lỗi, ngồi ăn với người bị loại trừ, đối thoại với người Samari, để cho người giàu có tự do ra đi trong buồn rầu, và cuối cùng hiến mình trên thập giá. Sức hấp dẫn của Chúa Giêsu là sức hấp dẫn của tình yêu tự hiến. Vì vậy, tu sĩ truyền giáo mới phải học lại cung cách của Chúa Giêsu: không áp đặt nhưng mời gọi; không kết án trước khi lắng nghe; không biến người khác thành đối tượng để cải đạo, nhưng gặp họ như anh chị em được Thiên Chúa yêu thương; không nóng vội đếm kết quả, nhưng kiên nhẫn gieo hạt; không tìm mở rộng ảnh hưởng của mình, nhưng làm cho Nước Thiên Chúa lớn lên.

Trong sứ vụ truyền giáo mới, người nghèo vẫn là nơi ưu tiên của Tin Mừng. Không thể có đời tu đích thực mà lại xa người nghèo. Không thể có truyền giáo theo Đức Kitô mà lại đứng ngoài nỗi đau của người bé nhỏ. Từ máng cỏ Bêlem đến thập giá Canvê, Con Thiên Chúa đã chọn con đường nghèo khó. Người không cứu nhân loại từ trên cao bằng quyền lực xa cách, nhưng đi vào thân phận con người, chia sẻ đói khát, nước mắt, bị từ chối, bị hiểu lầm, bị kết án, bị đóng đinh. Vì thế, tu sĩ phục vụ người nghèo không phải vì người nghèo là một “lãnh vực mục vụ” đáng quan tâm, nhưng vì nơi người nghèo, tu sĩ gặp chính Đức Kitô. Người nghèo không chỉ là người nhận sự giúp đỡ; họ là bí tích sống động chất vấn đời tu, thanh luyện đời tu, kéo đời tu ra khỏi sự tiện nghi, và giúp đời tu trở về với căn tính Tin Mừng.

Phục vụ người nghèo hôm nay cần được hiểu rất rộng. Người nghèo không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc, dù sự nghèo vật chất vẫn là một thực tại nhức nhối. Người nghèo còn là người di dân xa quê, sống trong khu trọ chật hẹp, làm việc trong các khu công nghiệp với đồng lương bấp bênh, thiếu nâng đỡ thiêng liêng, thiếu chăm sóc con cái, thiếu cảm giác thuộc về. Người nghèo là những người già neo đơn, bệnh nhân không người thăm, trẻ em thất học, người khuyết tật, người nghiện ngập, người bị bạo hành gia đình, người trẻ trầm cảm, người thất nghiệp, người bị loại khỏi cộng đoàn vì quá khứ lầm lỡ, người khác tôn giáo bị nhìn bằng nghi ngại, người dân tộc thiểu số bị bỏ quên bên lề phát triển. Người nghèo cũng là những người nghèo tình thương, nghèo ý nghĩa, nghèo hy vọng, nghèo lắng nghe, nghèo sự hiện diện. Một xã hội có thể đầy hàng hóa nhưng thiếu lòng thương xót; đầy kết nối mạng nhưng thiếu tương quan thật; đầy cơ hội nhưng cũng đầy người bị bỏ lại phía sau.

Tu sĩ trong sứ vụ truyền giáo mới được mời gọi không chỉ “cho” người nghèo một ít trợ giúp, nhưng “ở với” người nghèo. Có một khác biệt rất lớn giữa bố thí từ xa và đồng hành gần gũi. Bố thí có thể làm dịu một nhu cầu trước mắt; đồng hành giúp phục hồi phẩm giá. Bố thí có thể giữ người nghèo ở vị trí người nhận; đồng hành nhìn nhận họ là chủ thể có tiếng nói, có khả năng, có ước mơ, có trách nhiệm. Bố thí có thể diễn ra theo mùa vụ; đồng hành đòi sự trung tín. Bố thí có thể làm ta thấy mình tốt; đồng hành khiến ta bị chất vấn, bị thay đổi. Người tu sĩ không chỉ mang gạo, thuốc, học bổng, quần áo đến cho người nghèo; người tu sĩ còn mang thời gian, đôi tai, sự tôn trọng, sự hiện diện, lời cầu nguyện và niềm tin rằng cuộc đời họ đáng quý trước mặt Thiên Chúa. Khi tu sĩ biết ngồi xuống bên cạnh một người nghèo, gọi họ bằng tên, nghe câu chuyện của họ, cùng họ tìm một lối đi, thì chính lúc ấy Tin Mừng được rao giảng bằng ngôn ngữ mà ai cũng hiểu: ngôn ngữ của tình thương.

Trong lĩnh vực giáo dục, vai trò của tu sĩ trong truyền giáo mới vô cùng quan trọng. Từ lâu, các dòng tu đã đóng góp lớn lao cho việc giáo dục, không chỉ bằng việc mở trường lớp, nhưng bằng việc hình thành con người. Giáo dục Kitô giáo không chỉ nhằm truyền đạt kiến thức, luyện kỹ năng, hay giúp người học thành công trong xã hội. Giáo dục Kitô giáo nhằm giúp con người trở thành người hơn, sống có lương tâm, có trách nhiệm, có khả năng phân định điều đúng điều sai, biết yêu sự thật, biết phục vụ công ích, biết tôn trọng phẩm giá người khác, biết mở lòng trước Thiên Chúa. Trong bối cảnh hôm nay, khi giáo dục dễ bị thương mại hóa, khi phụ huynh và học sinh bị áp lực thành tích, khi con người bị đánh giá qua điểm số, bằng cấp, năng suất và khả năng cạnh tranh, tu sĩ làm giáo dục được mời gọi trở thành người bảo vệ phẩm giá toàn diện của học sinh.

Một trường học do tu sĩ hiện diện không nên chỉ nổi bật vì kỷ luật, thành tích hay cơ sở vật chất, nhưng phải là nơi học sinh cảm thấy mình được yêu thương, được lắng nghe, được nâng đỡ để lớn lên trong nhân bản và đức tin. Một lớp học có tinh thần Tin Mừng là nơi em học sinh yếu không bị khinh thường, em nghèo không bị mặc cảm, em cá biệt không bị loại bỏ, em đau khổ không bị bỏ quên, em giỏi không bị nuôi lớn trong kiêu ngạo, và mọi em đều được mời gọi dùng khả năng của mình để phục vụ. Tu sĩ làm giáo dục không chỉ là người quản trị trường học, nhưng là nhà giáo dục tâm hồn. Người tu sĩ ấy truyền giáo không chỉ trong giờ giáo lý, nhưng trong cách sửa lỗi, cách khích lệ, cách nhìn học sinh, cách đối xử với giáo viên, nhân viên, phụ huynh, và cách đặt con người lên trên lợi nhuận.

Giáo dục trong truyền giáo mới cũng phải chú ý đến những thách đố mới của người trẻ: nghiện mạng, cô đơn, khủng hoảng bản sắc, áp lực thi cử, rạn nứt gia đình, mất định hướng, văn hóa hưởng thụ, bạo lực học đường, chủ nghĩa tương đối, và sự thiếu khả năng thinh lặng. Người trẻ hôm nay không chỉ cần kiến thức đạo, nhưng cần người đồng hành. Họ cần những tu sĩ không vội kết luận, không chỉ ra lệnh, không dùng đạo đức như cây gậy, nhưng biết bước đi với họ, nghe họ nói thật, giúp họ đọc lại kinh nghiệm đời mình dưới ánh sáng Tin Mừng. Người trẻ có thể không bị thuyết phục bởi những bài giảng dài nếu họ không thấy người giảng sống thật. Nhưng họ rất nhạy bén trước sự chân thành. Một tu sĩ vui tươi, có chiều sâu, biết sử dụng ngôn ngữ của người trẻ mà không đánh mất căn tính, biết hiện diện trên mạng xã hội cách khôn ngoan, biết mở không gian đối thoại, biết trao trách nhiệm cho người trẻ, biết tin vào khả năng nên thánh của họ – người ấy đang làm truyền giáo mới bằng giáo dục.

Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc người đau khổ, tu sĩ cũng có một vai trò không thể thay thế. Bệnh tật là nơi con người chạm đến sự mong manh tận căn của mình. Khi khỏe mạnh, người ta có thể tưởng mình làm chủ tất cả. Nhưng khi bệnh đến, khi thân xác đau đớn, khi tương lai bất định, khi chi phí điều trị trở thành gánh nặng, khi người thân kiệt sức, con người dễ rơi vào sợ hãi, cô đơn, tuyệt vọng. Chính trong những hoàn cảnh ấy, sự hiện diện của tu sĩ có thể trở thành một dấu chỉ dịu dàng của Thiên Chúa. Một nữ tu chăm sóc bệnh nhân với lòng kính trọng, một tu sĩ thăm người hấp hối với sự bình an, một cộng đoàn nâng đỡ gia đình bệnh nhân nghèo, một phòng khám phục vụ người không đủ khả năng chi trả, một chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người trẻ, một nhóm đồng hành với người nghiện, người khuyết tật, người bị HIV, người trầm cảm – tất cả đều là những con đường truyền giáo.

Y tế trong tinh thần Tin Mừng không chỉ chữa bệnh, nhưng chăm sóc con người toàn diện. Con người không phải là một ca bệnh, một hồ sơ, một con số, một chi phí. Con người là hình ảnh Thiên Chúa. Vì thế, tu sĩ phục vụ trong y tế cần mang vào đó một nền linh đạo của lòng thương xót: thấy Chúa Kitô nơi người bệnh, tôn trọng sự sống từ lúc khởi đầu đến khi kết thúc tự nhiên, bảo vệ người yếu thế trước những chọn lựa thực dụng, nâng đỡ lương tâm của nhân viên y tế, và làm cho nơi chữa bệnh trở thành nơi con người được đối xử bằng nhân phẩm. Trong một thế giới mà y tế có thể trở thành dịch vụ đắt đỏ, người nghèo dễ bị bỏ lại, người già dễ bị xem là gánh nặng, người bệnh nặng dễ bị coi là vô ích, tu sĩ được mời gọi làm chứng rằng không có sự sống nào là thừa, không có con người nào mất giá trị vì bệnh tật, tuổi già hay khuyết tật.

Một lãnh vực ngày càng cấp thiết trong sứ vụ truyền giáo mới là môi trường. Trước đây, nhiều người nghĩ bảo vệ môi trường là chuyện của khoa học, chính sách hoặc phong trào xã hội. Nhưng ngày nay, Giáo Hội nhận ra chăm sóc ngôi nhà chung là một chiều kích không thể thiếu của đức tin và truyền giáo. Thiên Chúa tạo dựng thế giới tốt đẹp và trao cho con người trách nhiệm canh tác, gìn giữ, không phải khai thác vô độ. Khủng hoảng môi trường không chỉ là khủng hoảng kỹ thuật, nhưng là khủng hoảng luân lý và thiêng liêng. Khi con người coi mình là chủ tuyệt đối, khi lòng tham vượt qua giới hạn, khi tiêu thụ trở thành lối sống, khi lợi nhuận được đặt cao hơn sự sống, thiên nhiên bị tàn phá và người nghèo chịu hậu quả trước tiên.

Tu sĩ, đặc biệt qua lời khấn khó nghèo, có một chứng tá mạnh mẽ trong việc sống sinh thái toàn diện. Khó nghèo Tin Mừng không phải là thiếu thốn méo mó, nhưng là tự do trước của cải, biết dùng vừa đủ, biết chia sẻ, biết tôn trọng tạo thành, biết chống lại văn hóa vứt bỏ. Một cộng đoàn tu sĩ biết giảm rác thải, tiết kiệm điện nước, trồng cây, giáo dục môi trường, dùng tài nguyên có trách nhiệm, chọn lối sống giản dị, liên đới với những cộng đồng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm, hạn hán, lũ lụt, mất đất, mất sinh kế – cộng đoàn ấy đang rao giảng Tin Mừng bằng một ngôn ngữ rất cần cho thời đại. Môi trường không phải là đề tài phụ. Đó là nơi đức tin chạm vào cơm ăn, nước uống, khí thở, sức khỏe, tương lai của trẻ em, và sự công bằng giữa các thế hệ.

Trong bối cảnh Việt Nam, sứ vụ môi trường của tu sĩ càng có ý nghĩa. Nhiều vùng quê chịu áp lực của rác thải, ô nhiễm nguồn nước, khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát, biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, lũ lụt, sạt lở, đô thị hóa thiếu bền vững. Người nghèo thường là những người sống gần nơi ô nhiễm, ít khả năng di chuyển, ít tiếng nói trong các quyết định ảnh hưởng đến đời sống của họ. Nếu tu sĩ chỉ chăm sóc linh hồn mà không quan tâm đến môi trường sống của con người, sứ vụ truyền giáo sẽ bị thu hẹp. Đức tin vào Thiên Chúa Tạo Hóa phải dẫn đến lòng biết ơn, sự tiết độ và trách nhiệm. Loan báo Tin Mừng hôm nay cũng có nghĩa là giúp con người học lại cách sống như người con trong ngôi nhà chung, chứ không như kẻ chiếm đoạt.

Một vai trò rất quan trọng khác của tu sĩ trong truyền giáo mới là đồng hành. Đồng hành không phải là một kỹ thuật mục vụ nhất thời, nhưng là cách Thiên Chúa đối xử với con người. Thiên Chúa đồng hành với Israel trong sa mạc. Đức Giêsu đồng hành với hai môn đệ trên đường Emmau. Người bước đi với họ khi họ thất vọng, lắng nghe họ kể nỗi buồn, giải thích Kinh Thánh cho họ, ngồi bàn với họ, bẻ bánh cho họ, và làm cho lòng họ bừng cháy. Đồng hành nghĩa là không đứng bên ngoài cuộc đời người khác để phán xét, nhưng bước vào nhịp đi của họ, tôn trọng hành trình của họ, giúp họ nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện trong chính câu chuyện đời họ.

Tu sĩ trong truyền giáo mới cần trở thành những người đồng hành thiêng liêng. Có nhiều người hôm nay không biết phải nói với ai về nỗi đau của mình. Họ có thể có rất nhiều bạn trên mạng nhưng thiếu một người thật sự lắng nghe. Họ có thể biết nhiều thông tin tôn giáo nhưng không biết phân định. Họ có thể tham dự phụng vụ nhưng vẫn cảm thấy xa Chúa. Họ có thể đang sống trong tội lỗi nhưng không cần một người ném đá; họ cần một người giúp họ đứng dậy. Họ có thể khác đạo nhưng vẫn có những thao thức sâu xa về sự thật, sự thiện, cái đẹp và ý nghĩa cuộc đời. Người tu sĩ đồng hành không vội biến mọi cuộc gặp thành bài giảng, nhưng cũng không giấu căn tính đức tin của mình. Người ấy hiện diện với sự khiêm tốn, lắng nghe bằng trái tim, đặt câu hỏi mở ra ánh sáng, giúp người khác tự do đáp lại tiếng Chúa.

Đồng hành đòi tu sĩ phải có chiều sâu nhân bản và thiêng liêng. Không phải ai có thiện chí cũng tự nhiên biết đồng hành. Người đồng hành cần học cách lắng nghe, phân định, tôn trọng ranh giới, bảo mật, không thao túng, không lệ thuộc hóa người khác, không áp đặt kinh nghiệm riêng, không dùng quyền thiêng liêng để điều khiển. Người đồng hành cũng cần biết giới hạn của mình: có những trường hợp cần chuyên viên tâm lý, bác sĩ, luật pháp, hoặc các hình thức hỗ trợ chuyên môn khác. Đồng hành mục vụ không thay thế chuyên môn, nhưng có thể kết nối con người với những nguồn trợ giúp cần thiết. Đặc biệt trong các vấn đề sức khỏe tinh thần, bạo hành, lạm dụng, nghiện ngập, khủng hoảng gia đình, tu sĩ cần vừa có lòng thương xót vừa có sự khôn ngoan, vừa gần gũi vừa trách nhiệm.

Truyền giáo mới cũng mời gọi tu sĩ hiện diện trong thế giới số. Không gian số không còn là “ảo” theo nghĩa tách khỏi đời sống thật. Ở đó con người học hỏi, kết bạn, tranh luận, giải trí, tìm kiếm thông tin, chia sẻ nỗi đau, bộc lộ cô đơn, xây dựng hoặc đánh mất căn tính. Nếu người nghèo, người trẻ, người đau khổ, người tìm kiếm ý nghĩa đang hiện diện trên mạng, thì sứ vụ truyền giáo không thể vắng mặt ở đó. Tuy nhiên, hiện diện trên mạng không có nghĩa là chạy theo sự nổi tiếng, đo giá trị bằng lượt xem, biến đời tu thành hình ảnh trình diễn, hoặc làm loãng Tin Mừng để được yêu thích. Tu sĩ hiện diện trong thế giới số phải mang vào đó sự thật, sự hiền hòa, sự sâu sắc, sự trong sạch của ý hướng, và khả năng tạo ra những không gian lành mạnh.

Một bài viết nâng đỡ người tuyệt vọng, một video giải thích Tin Mừng cách gần gũi, một buổi cầu nguyện trực tuyến cho người không thể đến nhà thờ, một nhóm chia sẻ Lời Chúa cho người di dân, một nội dung giáo dục đức tin cho giới trẻ, một lời phản hồi tử tế giữa môi trường đầy công kích – tất cả có thể trở thành truyền giáo. Nhưng tu sĩ cũng phải cảnh giác: mạng xã hội có thể nuôi cái tôi rất tinh vi. Người ta dễ bị cuốn vào việc xây dựng thương hiệu cá nhân, tìm sự tán thưởng, phản ứng theo cảm xúc, tranh cãi vô bổ, hoặc tiêu tốn quá nhiều thời gian. Vì vậy, truyền giáo số cần linh đạo số: biết thinh lặng, biết rút lui, biết kiểm tra ý hướng, biết giữ đời sống cầu nguyện, biết đặt con người thật lên trên hình ảnh, biết để Tin Mừng chứ không phải cái tôi trở thành trung tâm.

Trong sứ vụ truyền giáo mới, cộng đoàn tu trì chính là chủ thể truyền giáo. Một tu sĩ đơn lẻ có thể làm nhiều việc tốt, nhưng đời tu không bao giờ chỉ là dự án cá nhân. Cộng đoàn là nơi chứng tá trở nên hữu hình. Người ta có thể không hiểu hết thần học về Ba Ngôi, nhưng khi thấy một cộng đoàn sống yêu thương, tha thứ, tôn trọng khác biệt, chia sẻ trách nhiệm, lắng nghe nhau, chăm sóc người yếu trong cộng đoàn, họ có thể cảm nhận một điều gì đó thuộc về Thiên Chúa. Ngược lại, nếu cộng đoàn tu trì đầy chia rẽ, phe nhóm, lạnh lùng, nói xấu, cạnh tranh, quyền lực, thiếu minh bạch, thiếu cầu nguyện, thì dù hoạt động bên ngoài có rực rỡ, chứng tá truyền giáo vẫn bị tổn thương nặng nề.

Cộng đoàn truyền giáo không phải là cộng đoàn không có xung đột. Không cộng đoàn nào gồm toàn các thiên thần. Cộng đoàn truyền giáo là cộng đoàn biết đối diện xung đột trong ánh sáng Tin Mừng. Biết nói thật trong bác ái. Biết lắng nghe người khác. Biết xin lỗi và tha thứ. Biết phân định chung. Biết đặt sứ vụ lên trên sở thích cá nhân. Biết chăm sóc những thành viên mệt mỏi, già yếu, bệnh tật, khủng hoảng. Biết nâng đỡ người trẻ mới bước vào đời tu. Biết tôn trọng ký ức của người lớn tuổi mà không để quá khứ đóng băng tương lai. Biết mở cửa với Giáo Hội địa phương, với giáo dân, với các dòng tu khác, với người nghèo, với xã hội. Cộng đoàn như thế tự nó là một lời loan báo: trong Đức Kitô, những con người khác biệt có thể trở thành anh chị em.

Đời tu cũng có vai trò tiên tri trong truyền giáo mới. Tiên tri không phải là người thích chỉ trích, thích gây sốc, thích đứng ngoài để phán xét. Tiên tri là người nghe Lời Chúa sâu đến mức không thể im lặng trước bất công, giả dối và đau khổ của con người. Tu sĩ được mời gọi làm chứng cho sự thật trong bác ái. Khi xã hội xem người nghèo là gánh nặng, tu sĩ đứng về phía người nghèo. Khi văn hóa tiêu thụ biến con người thành khách hàng, tu sĩ nhắc rằng con người là con cái Thiên Chúa. Khi quyền lực dễ lạm dụng người yếu thế, tu sĩ bảo vệ phẩm giá của nạn nhân. Khi môi trường bị tàn phá vì lợi ích ngắn hạn, tu sĩ lên tiếng cho ngôi nhà chung. Khi Giáo Hội có nguy cơ rơi vào giáo sĩ trị, hình thức, an toàn, tu sĩ nhắc bằng chính đời sống mình rằng Tin Mừng là ra đi, cúi xuống, phục vụ, tự hiến.

Tuy nhiên, vai trò tiên tri phải được nuôi bằng cầu nguyện và khiêm nhường. Nếu không, người tu sĩ dễ biến sứ vụ tiên tri thành thái độ cay đắng, cực đoan, tự cho mình là đúng hơn mọi người. Tiên tri đích thực khóc trước khi lên tiếng, cầu nguyện trước khi hành động, yêu cả những người mình phải chất vấn, và sẵn sàng trả giá trong âm thầm. Tiên tri đích thực không tìm danh tiếng phản kháng, nhưng tìm thánh ý Thiên Chúa. Người tu sĩ tiên tri không cần ồn ào để có sức mạnh. Đôi khi lời tiên tri mạnh nhất là một đời sống nghèo thật giữa xã hội mê của cải, một cộng đoàn huynh đệ thật giữa thế giới chia rẽ, một chọn lựa ở lại với người bị bỏ rơi khi mọi người khác đã bỏ đi.

Sứ vụ truyền giáo mới cũng đòi tu sĩ cộng tác rộng rãi hơn với giáo dân. Trong một Giáo Hội hiệp hành, truyền giáo không phải là việc riêng của linh mục hay tu sĩ. Mọi người đã chịu Phép Rửa đều là môn đệ thừa sai. Vì thế, tu sĩ không thể làm mục vụ theo kiểu ôm hết, quyết hết, kiểm soát hết, rồi than rằng giáo dân thụ động. Vai trò của tu sĩ không chỉ là làm thay, nhưng là đánh thức, đào tạo, trao quyền và đồng hành. Một tu sĩ làm giáo dục cần đào tạo giáo viên như những nhà giáo dục có linh hồn. Một tu sĩ làm bác ái cần giúp giáo dân biết sống liên đới chứ không chỉ đóng góp tiền bạc. Một tu sĩ làm mục vụ giới trẻ cần trao cho người trẻ trách nhiệm thật, không chỉ dùng họ như nhân sự tổ chức. Một tu sĩ làm truyền thông cần xây dựng nhóm cộng tác biết phân định, biết đạo đức truyền thông, biết phục vụ sự thật.

Trao quyền không có nghĩa là buông lỏng. Trao quyền là tin tưởng có hướng dẫn. Là tạo cơ hội cho người khác lớn lên. Là chấp nhận họ có thể làm khác mình. Là cho phép sai sót trong mức độ có thể học được. Là vui khi người khác giỏi hơn mình. Là không biến đoàn sủng dòng tu thành tài sản đóng kín, nhưng chia sẻ đoàn sủng ấy cho Dân Chúa. Nhiều dòng tu hôm nay có các nhóm giáo dân cộng tác, hiệp hội, gia đình linh đạo, tình nguyện viên, cựu học sinh, nhân viên, y bác sĩ, giáo viên, chuyên gia xã hội. Nếu biết đào tạo và đồng hành, những người ấy có thể trở thành cánh tay nối dài của sứ vụ, không phải như người làm thuê, nhưng như những người cùng chia sẻ linh đạo và thao thức truyền giáo.

Một chiều kích khác rất cần trong truyền giáo mới là đối thoại. Tu sĩ không chỉ truyền giáo trong môi trường Công giáo, nhưng còn sống giữa một xã hội đa tôn giáo, đa văn hóa, đa quan điểm. Đối thoại không phải là đánh mất căn tính. Trái lại, chỉ ai có căn tính sâu mới đối thoại thật. Người không biết mình tin gì thì dễ sợ hãi hoặc dễ hòa tan. Người biết mình thuộc về Đức Kitô có thể gặp người khác với sự bình an. Đối thoại văn hóa và liên tôn đòi người tu sĩ biết kính trọng những hạt giống chân thiện mỹ nơi các truyền thống khác, biết cộng tác trong các việc phục vụ công ích, biết lắng nghe thao thức của người không cùng niềm tin, biết trình bày đức tin cách khiêm tốn, không khinh miệt, không gây hấn, không mặc cảm.

Ở Việt Nam, đối thoại liên tôn và văn hóa có một ý nghĩa rất thực tế. Nhiều tu sĩ phục vụ tại những vùng có đông anh chị em Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, Tin Lành, tín ngưỡng dân gian, hoặc các cộng đồng dân tộc thiểu số với truyền thống văn hóa riêng. Truyền giáo mới không thể là xóa bỏ văn hóa, nhưng là gặp gỡ, thanh luyện, nâng cao và làm cho Tin Mừng nhập thể trong những gì tốt đẹp của văn hóa. Người tu sĩ cần học ngôn ngữ địa phương, phong tục, ký ức, nỗi đau, niềm vui của dân. Cần biết rằng trước khi mình đến, Thiên Chúa đã hiện diện trong lịch sử của họ. Mình không mang một Thiên Chúa xa lạ đến nơi hoàn toàn vắng bóng Thiên Chúa; mình đến để cùng họ nhận ra khuôn mặt Đức Kitô đang âm thầm chờ được gọi tên.

Trong sứ vụ truyền giáo mới, tu sĩ cũng được mời gọi chăm sóc gia đình. Gia đình hôm nay chịu nhiều áp lực: kinh tế, di dân, ly tán, xung đột thế hệ, ngoại tình, bạo lực, thiếu đối thoại, nghiện mạng, giáo dục con cái, khủng hoảng đức tin. Nhiều người trẻ sợ hôn nhân. Nhiều cặp vợ chồng sống chung một nhà nhưng xa nhau trong tâm hồn. Nhiều cha mẹ không biết nói chuyện với con. Nhiều em nhỏ lớn lên thiếu sự hiện diện của cha mẹ vì mưu sinh. Tu sĩ, dù không lập gia đình, lại có thể phục vụ gia đình bằng một trái tim tự do và phổ quát: đồng hành với các đôi bạn trẻ, giáo dục tình yêu trưởng thành, giúp cha mẹ cầu nguyện với con cái, tổ chức các nhóm nâng đỡ hôn nhân, lắng nghe những gia đình đổ vỡ, bảo vệ trẻ em, can thiệp khi có bạo hành, xây dựng văn hóa tha thứ và đối thoại.

Có người hỏi: tu sĩ khấn khiết tịnh thì hiểu gì về gia đình? Câu trả lời là: tu sĩ không hiểu gia đình từ kinh nghiệm hôn nhân riêng, nhưng có thể hiểu gia đình từ Tin Mừng, từ lắng nghe, từ đồng hành, từ tình yêu mục tử. Khiết tịnh không làm trái tim tu sĩ khô héo; nếu sống đúng, khiết tịnh làm trái tim rộng ra. Người tu sĩ không thuộc riêng về một người để có thể thuộc về nhiều người trong tình yêu của Đức Kitô. Chính sự tự do ấy giúp tu sĩ trở thành người nâng đỡ những gia đình đang cần một sự hiện diện không vụ lợi, một lời khuyên không thiên vị, một nơi trú ẩn thiêng liêng.

Dẫu vậy, để chu toàn vai trò trong truyền giáo mới, tu sĩ phải luôn trở về với nguồn mạch là Đức Kitô. Không có cầu nguyện, sứ vụ trở thành hoạt động xã hội thuần túy. Không có Thánh Thể, phục vụ dễ cạn sức. Không có Lời Chúa, lời nói của tu sĩ dễ trở thành ý kiến riêng. Không có đời sống nội tâm, người tu sĩ dễ bị cuốn vào thành công bên ngoài. Không có thinh lặng, người tu sĩ khó nghe tiếng người nghèo và tiếng Chúa. Không có hoán cải, người tu sĩ có thể nhân danh truyền giáo để che đậy cái tôi. Vì thế, linh đạo truyền giáo mới không bắt đầu bằng câu hỏi: chúng ta phải làm gì thêm? Nhưng bắt đầu bằng câu hỏi: chúng ta phải ở lại với Chúa thế nào để mọi việc chúng ta làm phát xuất từ Người?

Hình ảnh cây nho và cành nho trong Tin Mừng Gioan rất phù hợp để hiểu vai trò tu sĩ. Chúa Giêsu nói: “Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái.” Hoa trái không đến từ sự căng thẳng hoạt động, nhưng từ sự kết hợp. Cành nho không tự sản xuất nhựa sống. Nó nhận nhựa sống từ thân nho. Tu sĩ cũng vậy. Nếu tách khỏi Đức Kitô, tu sĩ có thể còn giữ được hình thức, chức vụ, công việc, danh xưng, nhưng bên trong sẽ khô dần. Truyền giáo mới cần những tu sĩ sinh hoa trái, không chỉ nhiều hoạt động. Hoa trái ấy là bình an, niềm vui, lòng thương xót, công bình, sự thật, hiệp thông, ơn gọi mới, người nghèo được nâng dậy, người trẻ tìm lại ý nghĩa, người bệnh được an ủi, cộng đoàn được chữa lành, môi trường được chăm sóc, người xa Chúa cảm thấy mình được mời gọi trở về.

Trong thực tế, người tu sĩ hôm nay cũng đang đối diện với nhiều khó khăn. Có cộng đoàn thiếu ơn gọi, nhân sự già yếu, công việc quá tải. Có tu sĩ trẻ bị giằng co giữa lý tưởng và thực tế. Có người mệt mỏi vì mục vụ, bị tổn thương vì cộng đoàn, cô đơn trong chính đời tu. Có dòng tu phải lo tài chính, cơ sở, pháp lý, đào tạo, thích nghi với xã hội thay đổi. Có những thất bại, hiểu lầm, thậm chí những vết thương do lạm dụng quyền bính, lạm dụng thiêng liêng, thiếu trưởng thành nhân bản. Nhìn nhận những khó khăn ấy không phải để bi quan, nhưng để truyền giáo mới được xây trên sự thật. Một đời tu không dám nhìn vào vết thương của mình sẽ khó chữa lành vết thương cho người khác. Một cộng đoàn không biết hoán cải sẽ khó mời gọi thế giới hoán cải. Chính vì thế, canh tân đời tu là một phần thiết yếu của truyền giáo mới.

Canh tân không có nghĩa là chạy theo thời đại. Canh tân là trở về nguồn để đi tới. Trở về với Tin Mừng. Trở về với đoàn sủng sáng lập. Trở về với người nghèo. Trở về với cộng đoàn. Trở về với sự đơn sơ. Trở về với cầu nguyện. Trở về với niềm vui ban đầu. Từ đó, tu sĩ mới có thể bước tới những biên cương mới: biên cương của người trẻ mất niềm tin, biên cương của thế giới số, biên cương của di dân, biên cương của môi trường bị tổn thương, biên cương của đối thoại liên tôn, biên cương của sức khỏe tinh thần, biên cương của những người bị loại trừ ngay trong lòng xã hội phát triển.

Một tu sĩ truyền giáo mới không nhất thiết là người làm những điều vĩ đại theo tiêu chuẩn thế gian. Có khi đó là một nữ tu âm thầm dạy chữ cho trẻ nghèo. Một thầy dòng chăm sóc bệnh nhân tâm thần. Một linh mục tu sĩ ngồi hàng giờ nghe người trẻ khủng hoảng. Một cộng đoàn mở cửa cho người di dân có chỗ cầu nguyện. Một tu sĩ già đau bệnh nhưng dâng lời cầu nguyện cho sứ vụ. Một người phụ trách trường học dám đặt nhân phẩm học sinh lên trên lợi nhuận. Một tu sĩ trẻ học cách truyền thông Tin Mừng trên mạng với sự khiêm tốn. Một cộng đoàn nhỏ sống giữa vùng xa, chia sẻ đời sống với dân nghèo. Những điều ấy có thể không ồn ào, nhưng trong ánh mắt Thiên Chúa, đó là truyền giáo sâu xa.

Điều làm cho truyền giáo mới trở nên đáng tin không phải là sự hoàn hảo của tu sĩ, nhưng là sự trong suốt của đời tu đối với Đức Kitô. Tu sĩ cũng yếu đuối, cũng cần được tha thứ, cũng có những ngày mệt mỏi, cũng có giới hạn. Nhưng nếu trong mọi sự, tu sĩ biết quay về với Chúa, biết để ân sủng nâng dậy, biết khiêm tốn sửa mình, biết xin lỗi khi sai, biết tiếp tục yêu thương, thì chính sự yếu đuối được cứu chuộc ấy lại trở thành chứng tá. Thế giới hôm nay không cần những tu sĩ giả vờ không có vết thương. Thế giới cần những tu sĩ biết mang vết thương của mình đến với Chúa và từ đó trở nên người chữa lành cho người khác.

Kính thưa quý tu sĩ anh chị em,

Vai trò của tu sĩ trong sứ vụ truyền giáo mới có thể được tóm lại trong một hình ảnh rất đơn sơ: tu sĩ là ngọn đèn được thắp lên không phải để người ta nhìn ngọn đèn, nhưng để người ta thấy đường về với Thiên Chúa. Ngọn đèn ấy phải cháy bằng dầu cầu nguyện, bằng niềm vui Tin Mừng, bằng tình huynh đệ, bằng sự nghèo khó, bằng lòng thương xót, bằng sự trung tín âm thầm. Nếu ngọn đèn chỉ được trang trí đẹp mà không cháy, nó không soi sáng. Nếu đời tu chỉ còn hình thức mà thiếu lửa, nó không truyền giáo. Nhưng nếu tu sĩ để Đức Kitô thắp sáng mình mỗi ngày, thì dù ở trường học, bệnh viện, nhà hưu, vùng sâu, thành phố, mạng xã hội, trung tâm mục vụ, cộng đoàn nhỏ bé hay nơi âm thầm nhất, người tu sĩ vẫn có thể làm cho người khác cảm nhận rằng Thiên Chúa đang ở gần.

Truyền giáo mới không bắt đầu ở đâu xa. Nó bắt đầu khi một tu sĩ thức dậy mỗi sáng và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay xin dùng con như khí cụ bình an của Chúa.” Nó bắt đầu khi một cộng đoàn chọn tha thứ thay vì giữ oán. Nó bắt đầu khi một người tu sĩ đi thăm người nghèo không phải để hoàn thành chương trình, nhưng để gặp Đức Kitô. Nó bắt đầu khi một nhà giáo dục nhìn học sinh cá biệt bằng hy vọng. Nó bắt đầu khi một người chăm sóc bệnh nhân lau một vết thương với lòng kính trọng. Nó bắt đầu khi một cộng đoàn giảm bớt tiện nghi để sống gần người nghèo hơn. Nó bắt đầu khi tu sĩ lắng nghe người trẻ mà không vội kết án. Nó bắt đầu khi đời tu không còn tự quy về mình, nhưng trở thành con đường mở ra cho người khác gặp Chúa.

Sứ vụ truyền giáo mới đang chờ những tu sĩ không chỉ giỏi làm việc, nhưng sâu trong cầu nguyện; không chỉ có khả năng tổ chức, nhưng có trái tim mục tử; không chỉ nói về người nghèo, nhưng sống gần người nghèo; không chỉ bảo vệ truyền thống, nhưng làm cho truyền thống sinh hoa trái hôm nay; không chỉ giữ luật, nhưng sống tinh thần Tin Mừng; không chỉ hiện diện trong nhà dòng, nhưng hiện diện giữa những vết thương của nhân loại; không chỉ kêu gọi người khác hoán cải, nhưng chính mình hoán cải mỗi ngày.

Và sau cùng, truyền giáo mới không phải là gánh nặng đặt lên vai tu sĩ, nhưng là niềm vui phát sinh từ cuộc gặp gỡ với Đức Kitô. Ai đã gặp Chúa thật thì không thể giữ Chúa cho riêng mình. Ai đã được yêu thương thật thì muốn làm cho người khác biết mình cũng được yêu thương. Ai đã được tha thứ thật thì muốn mở đường cho người khác trở về. Ai đã được chữa lành thật thì muốn trở thành khí cụ chữa lành. Đời tu, nếu được sống tận căn, chính là lời loan báo rằng Thiên Chúa đáng để ta hiến trọn đời mình. Và đó là chứng tá truyền giáo mạnh nhất: một đời người được trao đi trong bình an, tự do và vui mừng, để thế giới tin rằng Tin Mừng không phải là một ý tưởng xa xôi, nhưng là một sự sống có thể chạm tới, có thể thấy được, có thể yêu mến, và có thể đi theo.

Chương 15: LINH ĐẠO HIỆP HÀNH CHO TU SĨ

Cầu nguyện – Thánh Thể – xét mình cộng đoàn dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần

Khi nói đến hiệp hành, nhiều người dễ nghĩ ngay đến những cuộc họp, những bản đúc kết, những tiến trình tham vấn, những nhóm chia sẻ, những kế hoạch mục vụ, những phương pháp điều hành hay những hình thức tổ chức mới trong Giáo Hội. Những điều ấy cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, hiệp hành rất dễ bị hiểu như một kỹ thuật quản trị, một mô hình dân chủ hóa đời sống Giáo Hội, một cách làm việc tập thể, hoặc một phương pháp phân quyền. Đối với đời thánh hiến, hiệp hành trước hết không phải là một kỹ thuật, nhưng là một linh đạo; không phải là một chiến lược bên ngoài, nhưng là một hoán cải bên trong; không phải là một chương trình thêm vào đời tu, nhưng là một cách sống lại tận căn ơn gọi tu trì trong lòng Giáo Hội là Dân Thiên Chúa đang bước đi cùng nhau.

Tu sĩ, tự bản chất ơn gọi của mình, là người được mời gọi sống một cuộc đời “được quy tụ” và “được sai đi”. Được quy tụ quanh Đức Kitô để nên một với Người trong cầu nguyện, trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong đời sống huynh đệ; và được sai đi để làm chứng cho Nước Thiên Chúa giữa thế giới. Nếu chỉ được quy tụ mà không được sai đi, đời tu có nguy cơ trở thành một nơi trú ẩn khép kín. Nếu chỉ được sai đi mà không còn quy tụ quanh Chúa, đời tu có nguy cơ biến thành một hoạt động xã hội thuần túy, mất đi nguồn mạch thiêng liêng. Linh đạo hiệp hành giúp tu sĩ giữ được hai nhịp ấy: ở lại với Chúa và đi ra với anh chị em; lắng nghe Chúa và lắng nghe con người; chiêm niệm và hành động; cộng đoàn và sứ vụ; thinh lặng nội tâm và dấn thân mục vụ.

Hiệp hành, xét cho cùng, là bước đi cùng nhau trong Thánh Thần. Không có Thánh Thần, “cùng nhau” có thể chỉ là cùng ngồi trong một phòng nhưng không thật sự gặp nhau; cùng làm một công việc nhưng không cùng một trái tim; cùng sống dưới một mái nhà nhưng mỗi người vẫn khép kín trong thế giới riêng của mình; cùng đọc một bản luật nhưng lại không cùng cảm nếm một đặc sủng; cùng mang một tu phục nhưng không cùng cháy một ngọn lửa Tin Mừng. Chỉ có Thánh Thần mới biến một nhóm người thành cộng đoàn; biến những cá tính khác biệt thành thân thể hiệp thông; biến những vết thương thành lòng thương xót; biến những căng thẳng thành cơ hội phân định; biến những mâu thuẫn thành lời mời gọi trưởng thành; biến đời tu thành dấu chỉ sống động của Nước Trời.

Vì thế, linh đạo hiệp hành cho tu sĩ phải bắt đầu từ chỗ sâu nhất: tương quan với Thiên Chúa. Một cộng đoàn tu trì không thể hiệp hành nếu mỗi người không tập bước đi với Chúa. Một hội dòng không thể phân định nếu các thành viên không biết quỳ gối trước Thánh Thần. Một sứ vụ không thể sinh hoa trái nếu không được nuôi bằng Thánh Thể. Một đời tu không thể trở thành chứng tá nếu thiếu xét mình cộng đoàn, thiếu can đảm nhìn nhận sự thật, thiếu khiêm nhường xin lỗi, thiếu lòng thương xót để tha thứ, thiếu tự do nội tâm để thay đổi.

Cầu nguyện là hơi thở đầu tiên của hiệp hành. Thánh Thể là trung tâm và nguồn mạch của hiệp hành. Xét mình cộng đoàn là con đường thanh luyện hiệp hành. Và Chúa Thánh Thần là Đấng dẫn dắt toàn bộ hành trình ấy.

Đời tu sẽ mất linh hồn nếu mất cầu nguyện. Có thể vẫn còn cơ sở, chương trình, công việc, giờ giấc, nhân sự, ban ngành, sứ vụ; nhưng nếu thiếu cầu nguyện, tất cả dễ trở thành một guồng máy. Người tu sĩ có thể rất bận rộn, rất hữu ích, rất được quý mến, rất thành công trong công việc, nhưng bên trong lại khô cằn, mỏi mệt, cô đơn và mất hướng. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất tốt, điều hành rất chặt chẽ, sinh hoạt rất đều đặn, nhưng nếu thiếu cầu nguyện chung và cầu nguyện riêng, cộng đoàn ấy có thể trở thành một tập thể chức năng hơn là một gia đình thiêng liêng.

Trong linh đạo hiệp hành, cầu nguyện không chỉ là việc đạo đức cá nhân, nhưng là hành vi xây dựng cộng đoàn. Khi một tu sĩ cầu nguyện thật, người ấy học được cách lắng nghe. Khi một người lắng nghe Thiên Chúa, người ấy dần dần biết lắng nghe anh chị em. Khi một người quen đặt mình trước mặt Chúa, người ấy bớt đặt mình ở trung tâm. Khi một người để Lời Chúa chất vấn, người ấy bớt kết án người khác. Khi một người thường xuyên ở trong thinh lặng, người ấy biết phân biệt đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng tự ái, đâu là tiếng sợ hãi, đâu là tiếng tham vọng, đâu là tiếng của vết thương chưa được chữa lành.

Cầu nguyện làm mềm trái tim người tu sĩ. Một trái tim không cầu nguyện rất dễ trở nên cứng, dù bên ngoài vẫn nói những lời đạo đức. Nó cứng trong phán đoán, cứng trong thành kiến, cứng trong lối sống, cứng trong cách sử dụng quyền bính, cứng trong cách đòi người khác phải giống mình. Ngược lại, cầu nguyện đích thực không làm người tu sĩ yếu đuối, nhưng làm cho người ấy trở nên hiền lành theo kiểu Đức Kitô: hiền lành mà không nhu nhược, khiêm nhường mà không tự ti, mạnh mẽ mà không áp đặt, rõ ràng mà không cay nghiệt, trung thành mà không khép kín.

Một cộng đoàn tu trì muốn sống hiệp hành cần phải tái khám phá giá trị của cầu nguyện chung. Cầu nguyện chung không chỉ là đọc đủ kinh, hát đúng giờ, cử hành đúng nghi thức. Những điều ấy quan trọng, nhưng chưa đủ. Cầu nguyện chung là lúc cộng đoàn cùng đứng trước Chúa như một thân thể. Trong giờ kinh phụng vụ, cộng đoàn không chỉ đọc Thánh Vịnh thay cho riêng mình, nhưng cầu nguyện với toàn thể Giáo Hội. Người vui đọc kinh với người buồn. Người mạnh mẽ đọc kinh với người yếu đuối. Người đang hăng hái sứ vụ đọc kinh với người đang khủng hoảng. Người trẻ đọc kinh với người già. Người đang được sai đi đọc kinh với người đang âm thầm phục vụ trong nhà. Tất cả cùng nâng lên Chúa tiếng nói của một cộng đoàn nhiều khác biệt nhưng cùng một ơn gọi.

Chính trong cầu nguyện chung, cộng đoàn học được nhịp bước hiệp hành. Không ai đọc một mình. Không ai hát một mình. Không ai tự ý đi trước quá nhanh hay kéo lại quá chậm. Mọi người phải nghe nhau để cùng đọc, cùng hát, cùng thinh lặng, cùng đáp lời. Phụng vụ huấn luyện cộng đoàn biết đi cùng nhau. Một người đọc quá lớn có thể lấn át người khác. Một người đọc quá nhỏ có thể rút lui khỏi cộng đoàn. Một người đọc vội vàng có thể làm gãy nhịp chung. Một người không hiện diện bằng trái tim có thể khiến lời kinh trở nên máy móc. Vì thế, ngay cả trong cách đọc kinh hằng ngày, cộng đoàn cũng được mời gọi học hiệp hành: hiện diện, lắng nghe, hòa nhịp, tôn trọng, cùng hướng về Chúa.

Nhưng cầu nguyện chung chỉ có sức sống khi được nuôi bởi cầu nguyện riêng. Người tu sĩ không thể chỉ sống bằng bầu khí chung mà bỏ quên cuộc gặp gỡ riêng tư với Chúa. Cầu nguyện riêng là nơi tu sĩ để cho Chúa gọi tên mình, đụng đến vết thương của mình, soi sáng động cơ của mình, thanh luyện ước muốn của mình, và làm mới lại tình yêu ban đầu. Không có cầu nguyện riêng, người tu sĩ dễ ẩn mình trong tập thể để tránh đối diện với chính mình. Người ấy có thể rất nhiệt tình trong sinh hoạt chung, nhưng lại không dám ở lại một mình trước mặt Chúa. Mà người không dám ở lại một mình trước mặt Chúa thì cũng khó có khả năng hiện diện sâu xa với anh chị em.

Linh đạo hiệp hành cần những con người biết cầu nguyện bằng đôi tai hơn là chỉ bằng môi miệng. Cầu nguyện không phải chỉ là nói với Chúa, nhưng là để Chúa nói với mình. Nhiều khi chúng ta cầu nguyện mà vẫn giữ chặt chương trình của mình, ý kiến của mình, định kiến của mình, nỗi sợ của mình. Chúng ta xin Chúa chúc lành cho điều mình đã quyết, hơn là xin Chúa chỉ cho điều Người muốn. Chúng ta xin Chúa đổi người khác, hơn là xin Chúa hoán cải chính mình. Chúng ta kể cho Chúa nghe những bực bội của mình, nhưng không để Chúa chạm vào cơn giận ấy. Chúng ta than phiền về cộng đoàn, nhưng không hỏi: “Lạy Chúa, con đang góp phần chữa lành hay làm nặng thêm vết thương của cộng đoàn?”

Cầu nguyện hiệp hành là cầu nguyện biết hỏi: “Lạy Chúa, Chúa đang nói gì với chúng con qua người anh em này? Qua người chị em này? Qua hoàn cảnh khó khăn này? Qua sự mệt mỏi của cộng đoàn này? Qua những người nghèo mà chúng con gặp? Qua những người trẻ đang xa Giáo Hội? Qua những người không còn tin vào đời tu? Qua chính những đổ vỡ, giới hạn và bất toàn của chúng con?”

Khi cầu nguyện như thế, tu sĩ không còn nhìn cộng đoàn như nơi chỉ để mình được đáp ứng, nhưng như nơi Chúa đang đào luyện mình. Người ấy không còn nhìn bề trên như người chỉ ra lệnh, nhưng như một thành phần trong tiến trình phân định. Người ấy không còn nhìn người anh em khó tính như một trở ngại, nhưng như một lời mời gọi lớn lên trong đức ái. Người ấy không còn nhìn người trẻ bồng bột như mối đe dọa, nhưng như tiếng gọi đổi mới. Người ấy không còn nhìn người già yếu như gánh nặng, nhưng như ký ức sống động của đặc sủng. Người ấy không còn nhìn người nghèo như đối tượng phục vụ, nhưng như bí tích của Đức Kitô nghèo khó đang chất vấn cộng đoàn.

Trung tâm của linh đạo hiệp hành cho tu sĩ là Thánh Thể. Không có Thánh Thể, đời tu sẽ mất nguồn. Không có Thánh Thể, hiệp hành dễ trở thành khẩu hiệu. Vì Thánh Thể là nơi Đức Kitô quy tụ, bẻ ra và sai đi. Chính nơi bàn tiệc Thánh Thể, người tu sĩ học được ngữ pháp sâu nhất của hiệp hành: được gọi đến, được ngồi cùng bàn, được nghe Lời, được hiến dâng, được bẻ ra, được trao ban, được sai đi.

Thánh Thể quy tụ những người khác nhau quanh một Chúa. Trong cộng đoàn tu trì, mỗi người có lịch sử riêng, tính khí riêng, khả năng riêng, giới hạn riêng, vết thương riêng, nhịp trưởng thành riêng. Nếu chỉ nhìn nhau bằng mắt tự nhiên, những khác biệt ấy rất dễ tạo nên căng thẳng. Người nhanh khó chịu với người chậm. Người trật tự khó chịu với người linh hoạt. Người hoạt động khó hiểu người chiêm niệm. Người giàu kinh nghiệm dễ xem thường người trẻ. Người trẻ dễ mất kiên nhẫn với người lớn tuổi. Người có học dễ đánh giá người đơn sơ. Người có trách nhiệm dễ mệt mỏi vì người thờ ơ. Người bị tổn thương dễ phòng vệ trước mọi góp ý. Nhưng khi cùng đứng trước Thánh Thể, cộng đoàn được nhắc rằng không ai là trung tâm. Đức Kitô mới là trung tâm. Không ai sở hữu cộng đoàn. Đức Kitô mới là Chúa của cộng đoàn. Không ai là nguồn ơn cứu độ cho người khác. Đức Kitô mới là Đấng cứu độ.

Mỗi Thánh lễ là một trường học hiệp hành. Phần phụng vụ Lời Chúa dạy cộng đoàn biết nghe trước khi nói. Phần dâng lễ dạy cộng đoàn biết đặt đời mình lên bàn thờ, cả niềm vui lẫn mệt mỏi, cả thành công lẫn thất bại, cả nhiệt huyết lẫn giới hạn. Kinh nguyện Thánh Thể dạy cộng đoàn biết tạ ơn, chứ không chỉ than phiền. Việc truyền phép dạy cộng đoàn biết rằng trung tâm của đời tu không phải là thành tựu của mình, nhưng là Đức Kitô tự hiến. Hiệp lễ dạy cộng đoàn biết đón nhận cùng một Bánh, để trở thành một thân thể. Lời sai đi cuối lễ dạy cộng đoàn biết rằng hiệp thông thật không khép lại trong nhà nguyện, nhưng mở ra thành sứ vụ.

Tu sĩ Thánh Thể là người để cho đời mình được bẻ ra. Đây là điểm rất sâu của linh đạo hiệp hành. Trong đời cộng đoàn, ai cũng muốn được hiểu, được tôn trọng, được nâng đỡ, được lắng nghe. Điều ấy chính đáng. Nhưng linh đạo Thánh Thể còn đưa người tu sĩ xa hơn: tôi có sẵn sàng được bẻ ra vì cộng đoàn không? Tôi có sẵn sàng bớt một chút tiện nghi để người khác được sống hơn không? Tôi có sẵn sàng chết đi một chút tự ái để gìn giữ hiệp thông không? Tôi có sẵn sàng âm thầm phục vụ khi không ai biết không? Tôi có sẵn sàng nhường phần đúng của mình để cứu một tương quan không? Tôi có sẵn sàng chấp nhận bị cắt tỉa để sứ vụ sinh hoa trái không?

Thánh Thể không cho phép người tu sĩ sống một đời đạo đức không liên quan đến anh chị em. Không thể rước lấy Mình Thánh Chúa rồi lại khước từ thân mình bị thương của cộng đoàn. Không thể chầu Thánh Thể rất sốt sắng rồi lại vô cảm trước người nghèo. Không thể hát về tình yêu tự hiến của Đức Kitô rồi lại sống ích kỷ trong những điều nhỏ bé hằng ngày. Không thể nói “Amen” trước Mình Thánh Chúa mà lại nói “không” trước lời mời gọi tha thứ. Không thể quỳ lâu trước Nhà Tạm mà vẫn đứng quá cao trước anh chị em mình.

Đời tu hiệp hành phải là đời tu Thánh Thể, nghĩa là đời tu biết trở thành bánh cho người khác. Bánh thì không giữ hình dáng nguyên vẹn cho mình. Bánh được làm ra để được bẻ, được trao, được ăn, được biến thành sự sống cho người khác. Tu sĩ cũng vậy. Nếu chỉ lo giữ mình an toàn, giữ danh dự, giữ vai trò, giữ quyền lợi, giữ thói quen, giữ nếp cũ, người tu sĩ có thể vẫn tồn tại, nhưng chưa chắc đã trở thành Thánh Thể cho đời. Người tu sĩ Thánh Thể không tìm cách nổi bật, nhưng tìm cách nuôi sống. Không cần được ca tụng, nhưng cần trung thành. Không cần chiếm vị trí trung tâm, vì Đức Kitô đã là trung tâm. Không cần sở hữu hoa trái, vì hoa trái thuộc về Chúa.

Chầu Thánh Thể, trong linh đạo hiệp hành, có một vai trò đặc biệt. Đó là nơi cộng đoàn học thinh lặng. Một cộng đoàn không biết thinh lặng trước Chúa sẽ rất khó biết lắng nghe nhau. Trong thinh lặng Thánh Thể, những tiếng ồn bên ngoài lắng xuống, nhưng quan trọng hơn, những tiếng ồn bên trong được phơi bày: tiếng của ganh tị, tiếng của tổn thương, tiếng của tham vọng, tiếng của mặc cảm, tiếng của so sánh, tiếng của sợ bị bỏ rơi, tiếng của khát vọng được công nhận. Trước Thánh Thể, tu sĩ không cần đóng vai. Không cần chứng minh. Không cần biện hộ. Không cần che giấu. Chỉ cần ở lại. Và chính khi ở lại như thế, người tu sĩ được chữa lành khỏi nhu cầu phải luôn đúng, luôn mạnh, luôn hữu ích, luôn được nhìn nhận.

Một cộng đoàn biết chầu Thánh Thể chung sẽ dần dần biết đặt những căng thẳng của mình vào trái tim Chúa. Có những chuyện nếu đem ra tranh luận ngay, có thể làm vỡ cộng đoàn; nhưng nếu được đặt trước Thánh Thể, được cầu nguyện, được thanh luyện, được chờ đợi, thì khi nói ra, lời nói sẽ bớt độc, bớt nóng, bớt tự ái. Có những quyết định nếu chỉ dựa trên hiệu quả, có thể nhanh nhưng không sâu; nếu được phân định trước Thánh Thể, có thể chậm hơn nhưng đúng hơn. Có những vết thương nếu chỉ xử lý bằng kỷ luật, có thể bên ngoài yên nhưng bên trong vẫn đau; nếu được đưa vào ánh sáng Thánh Thể, có thể mở ra một tiến trình chữa lành thật sự.

Bên cạnh cầu nguyện và Thánh Thể, linh đạo hiệp hành cho tu sĩ cần một thực hành rất cụ thể: xét mình cộng đoàn. Đời tu thường quen với xét mình cá nhân. Mỗi người tự nhìn lại ngày sống của mình trước Chúa: tôi đã làm gì, đã nói gì, đã thiếu sót gì, đã xúc phạm đến Chúa và tha nhân ra sao. Điều ấy rất cần. Nhưng trong một Giáo Hội hiệp hành, các cộng đoàn tu trì cũng cần học xét mình chung. Bởi vì tội lỗi không chỉ nằm trong cá nhân; nhiều khi nó còn ẩn trong văn hóa cộng đoàn, trong cách vận hành, trong lối ứng xử, trong những im lặng kéo dài, trong những thói quen không còn phù hợp Tin Mừng, trong những cơ chế khiến người yếu thế không dám nói, trong những kiểu đạo đức che đậy quyền lực, trong những cách phục vụ người nghèo nhưng vẫn giữ khoảng cách an toàn.

Xét mình cộng đoàn không phải là họp để phê bình nhau, càng không phải là dịp để tố cáo, đổ lỗi hay thanh toán những bực bội tích tụ. Xét mình cộng đoàn là một hành vi thiêng liêng. Cộng đoàn cùng đặt mình trước Chúa và hỏi: chúng con có đang sống đúng đặc sủng không? Chúng con có còn đặt Đức Kitô ở trung tâm không? Chúng con có thật sự là anh chị em của nhau không? Chúng con có đang phục vụ người nghèo hay chỉ phục vụ sự an toàn của mình? Chúng con có đang lắng nghe người trẻ, giáo dân, phụ nữ, người nhỏ bé, người bị tổn thương không? Chúng con có đang để Chúa Thánh Thần dẫn đi, hay chỉ đi theo quán tính của thói quen? Chúng con có đang hiệp hành, hay chỉ cùng tồn tại?

Một cộng đoàn biết xét mình là một cộng đoàn còn sống. Chỉ những gì chết mới không còn cảm thấy đau. Khi cộng đoàn còn biết đau trước sự thiếu yêu thương, còn biết xấu hổ trước sự thiếu trung tín, còn biết băn khoăn trước sự xa cách người nghèo, còn biết thao thức trước sự nguội lạnh trong cầu nguyện, còn biết đặt câu hỏi trước sự mệt mỏi của anh chị em, thì cộng đoàn ấy vẫn còn khả năng hoán cải. Điều đáng sợ nhất không phải là cộng đoàn có vấn đề, vì cộng đoàn nào cũng có giới hạn. Điều đáng sợ là cộng đoàn không còn muốn nhìn nhận vấn đề; không còn cho phép ai nói thật; không còn tin rằng mình cần hoán cải; không còn để Thánh Thần chất vấn.

Xét mình cộng đoàn đòi hỏi sự khiêm nhường rất lớn. Cá nhân đã khó nhận lỗi; cộng đoàn còn khó hơn. Vì khi một cộng đoàn nhận lỗi, người ta có thể cảm thấy danh dự bị đụng chạm, truyền thống bị đe dọa, quyền bính bị chất vấn, hình ảnh bên ngoài bị ảnh hưởng. Nhưng Tin Mừng không bao giờ đặt hình ảnh lên trên sự thật. Đức Kitô không cứu chúng ta bằng cách che giấu tội lỗi, nhưng bằng cách mang tội lỗi vào ánh sáng của thập giá. Một cộng đoàn không dám nhìn sự thật thì không thể được chữa lành. Một cộng đoàn không dám gọi tên vết thương thì không thể trở thành khí cụ chữa lành cho người khác.

Trong xét mình cộng đoàn, điều quan trọng đầu tiên là bầu khí cầu nguyện. Không nên bắt đầu bằng tranh luận, nhưng bằng Lời Chúa, bằng thinh lặng, bằng xin ơn Chúa Thánh Thần, bằng ý thức rằng chúng ta không đến để thắng nhau, nhưng để cùng được Chúa biến đổi. Một buổi xét mình cộng đoàn không nên là nơi người mạnh nói nhiều hơn, người có quyền kết luận nhanh hơn, người khéo miệng chiếm ưu thế hơn. Nó phải là nơi người nhỏ bé cũng được nghe, người ít nói cũng được tôn trọng, người bị tổn thương cũng được an toàn, người khác quan điểm cũng không bị loại trừ.

Một cộng đoàn tu trì có thể xét mình quanh những câu hỏi rất cụ thể. Chúng ta đã cầu nguyện chung như thế nào? Giờ kinh của chúng ta có sống động không, hay chỉ là bổn phận? Thánh lễ có thật sự là trung tâm ngày sống không? Chầu Thánh Thể có giúp chúng ta yêu nhau hơn không? Bàn ăn cộng đoàn có còn là nơi gặp gỡ huynh đệ không, hay chỉ là nơi ăn vội, nói chuyện hời hợt hoặc im lặng lạnh lùng? Chúng ta có đang chăm sóc những anh chị em yếu đau, lớn tuổi, khủng hoảng không? Chúng ta có đang làm việc quá tải không? Có ai trong cộng đoàn đang bị bỏ quên không? Có ai đang âm thầm đau khổ mà không dám nói không? Có ai đang mang trách nhiệm quá nặng không? Có ai đang bị đánh giá chỉ vì khác tính, khác thế hệ, khác phong cách không?

Cộng đoàn cũng cần xét mình về sứ vụ. Chúng ta phục vụ ai? Người nghèo có chỗ trong chương trình của chúng ta không? Hay chúng ta chỉ dành năng lượng cho những nơi có uy tín, có nguồn lực, có lợi ích, có sự công nhận? Những người ngoài Công giáo có cảm thấy được đón tiếp không? Người trẻ có tìm thấy nơi chúng ta một ngôi nhà không? Những gia đình tan vỡ, người di dân, người lao động nghèo, người bị loại trừ, người nghiện ngập, người thất bại, người mất niềm tin có được chúng ta lắng nghe không? Công việc của chúng ta có còn phát xuất từ lòng thương xót không, hay đã trở thành một hệ thống vận hành theo thói quen?

Cộng đoàn cũng cần xét mình về quyền bính. Quyền bính trong đời tu có đang được sống như phục vụ không? Bề trên có lắng nghe không? Các thành viên có cộng tác không? Việc vâng phục có bị hiểu như im lặng thụ động không? Việc góp ý có bị xem là chống đối không? Những quyết định quan trọng có được phân định đủ không? Có cơ chế nào khiến người trẻ không dám nói thật không? Có nỗi sợ nào khiến cộng đoàn chỉ nói những điều bề trên muốn nghe không? Có sự lạm dụng tinh thần nào núp dưới danh nghĩa vâng phục không? Có kiểu “bình an giả tạo” nào được duy trì bằng cách né tránh đối thoại không?

Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chính khi dám hỏi, cộng đoàn mở cửa cho Chúa Thánh Thần. Thánh Thần không chỉ đến trong những giây phút sốt sắng; Người còn đến trong những cuộc đối thoại khó khăn nhưng chân thành. Người không chỉ hiện diện khi cộng đoàn hát kinh Veni Creator; Người còn hiện diện khi một người đủ can đảm nói: “Con đang đau.” Người hiện diện khi một bề trên nói: “Tôi đã sai.” Người hiện diện khi một người anh em nói: “Xin tha thứ cho tôi.” Người hiện diện khi cộng đoàn nói: “Chúng ta cần thay đổi.” Người hiện diện khi một hội dòng dám rời vùng an toàn để trở về với người nghèo, với Tin Mừng, với đặc sủng ban đầu.

Trong linh đạo hiệp hành, Chúa Thánh Thần là Đấng dẫn dắt hành trình. Điều này phải được nhắc đi nhắc lại, vì rất dễ quên. Chúng ta có thể tổ chức rất nhiều tiến trình, nhưng không để Thánh Thần dẫn. Chúng ta có thể nói nhiều về phân định, nhưng thật ra đã quyết sẵn. Chúng ta có thể nói nhiều về lắng nghe, nhưng chỉ nghe những tiếng nói quen thuộc. Chúng ta có thể nói nhiều về đổi mới, nhưng chỉ đổi mới bên ngoài. Chúng ta có thể nói nhiều về hiệp thông, nhưng né tránh sự thật. Chúng ta có thể nói nhiều về sứ vụ, nhưng sợ bị sai đến nơi khó khăn.

Thánh Thần là Đấng làm cho Giáo Hội lên đường. Trong sách Công Vụ Tông Đồ, Hội Thánh không tự mình lập kế hoạch truyền giáo như một tổ chức nhân loại. Hội Thánh cầu nguyện, bẻ bánh, sống hiệp thông, rồi Thánh Thần thúc đẩy, mở cửa, phá vỡ biên giới, đưa các tông đồ ra khỏi những khuôn khổ quen thuộc. Thánh Thần đưa Phêrô đến với Cornêliô. Thánh Thần tách riêng Barnaba và Phaolô cho sứ vụ. Thánh Thần hướng dẫn Hội Thánh trong Công đồng Giêrusalem. Thánh Thần làm cho những người nhát sợ trở nên chứng nhân can đảm. Thánh Thần làm cho cộng đoàn sơ khai, dù nghèo và bị bách hại, trở thành dấu chỉ sống động của Đức Kitô Phục Sinh.

Đời tu hôm nay cũng cần để Thánh Thần dẫn như thế. Có khi Thánh Thần dẫn cộng đoàn đến một vùng đất mới. Có khi Người không đổi địa điểm, nhưng đổi trái tim. Có khi Người không thêm công việc, nhưng mời gọi bớt đi để sống sâu hơn. Có khi Người không trao một dự án lớn, nhưng mời gọi chăm sóc một người anh em đang kiệt sức. Có khi Người không làm cho cộng đoàn đông hơn, nhưng làm cho cộng đoàn thật hơn. Có khi Người không cho thành công nhanh, nhưng ban ơn trung thành trong nhỏ bé. Có khi Người không giải quyết căng thẳng ngay, nhưng dạy cộng đoàn kiên nhẫn phân định. Có khi Người không xác nhận điều chúng ta muốn, nhưng mở ra điều chúng ta chưa dám nghĩ.

Để nhận ra sự dẫn dắt của Thánh Thần, tu sĩ cần học nghệ thuật phân định. Phân định không phải là chọn điều mình thích nhất, cũng không phải là chọn điều có vẻ hiệu quả nhất, càng không phải là hợp thức hóa ý riêng bằng ngôn ngữ đạo đức. Phân định là tìm ý Chúa trong khiêm nhường, qua cầu nguyện, Lời Chúa, lắng nghe cộng đoàn, đọc các dấu chỉ thời đại, tham khảo người khôn ngoan, chú ý đến người nghèo, và kiểm chứng bằng hoa trái của Thánh Thần. Hoa trái của Thánh Thần không phải lúc nào cũng là dễ chịu. Có những quyết định đúng vẫn gây đau vì phải từ bỏ. Có những chọn lựa của Chúa vẫn dẫn qua thập giá. Nhưng nơi nào có Thánh Thần, nơi đó cuối cùng sẽ có bình an sâu xa, tự do nội tâm, đức ái lớn hơn, khiêm nhường hơn, hiệp thông thật hơn, và lòng nhiệt thành truyền giáo trong sáng hơn.

Một dấu chỉ quan trọng của Thánh Thần là sự tự do. Không phải tự do muốn làm gì thì làm, nhưng tự do khỏi những ràng buộc lệch lạc: khỏi sợ mất mặt, khỏi nhu cầu kiểm soát, khỏi bám víu vào quyền lực, khỏi tự ái, khỏi thành kiến, khỏi ích kỷ tập thể, khỏi nỗi sợ người khác thay đổi mình. Một cộng đoàn được Thánh Thần dẫn dắt sẽ tự do hơn để nói thật, tự do hơn để lắng nghe, tự do hơn để xin lỗi, tự do hơn để tha thứ, tự do hơn để rời bỏ những gì không còn sinh hoa trái, tự do hơn để đến với người nghèo, tự do hơn để trao quyền cho người khác, tự do hơn để sống nghèo, sống đơn sơ, sống vui tươi.

Một dấu chỉ khác của Thánh Thần là hiệp thông trong khác biệt. Thánh Thần không tạo ra sự đồng dạng nghèo nàn. Người tạo nên hiệp nhất phong phú. Trong một cộng đoàn tu trì, khác biệt không phải là tai họa. Khác biệt có thể là ân sủng nếu được sống trong đức ái. Người già giữ ký ức, người trẻ mang sức sống mới. Người chiêm niệm giữ chiều sâu, người hoạt động mở đường ra thế giới. Người có óc tổ chức giúp cộng đoàn vững vàng, người có trực giác mục vụ giúp cộng đoàn mềm mại. Người nghiêm túc nhắc cộng đoàn trung thành, người vui tươi nhắc cộng đoàn đừng đánh mất niềm vui. Vấn đề không phải là làm cho mọi người giống nhau, nhưng là để Thánh Thần nối kết mọi khác biệt trong một thân thể.

Tuy nhiên, hiệp thông không có nghĩa là né tránh xung đột. Trong đời cộng đoàn, xung đột là điều không thể tránh. Có xung đột vì khác thế hệ, khác văn hóa, khác cách hiểu đặc sủng, khác ưu tiên mục vụ, khác tính cách, khác kinh nghiệm. Linh đạo hiệp hành không xóa xung đột bằng cách bắt mọi người im lặng. Nó giúp cộng đoàn đi qua xung đột trong Thánh Thần. Điều này đòi hỏi can đảm và trưởng thành. Can đảm nói thật nhưng không xúc phạm. Can đảm nghe điều mình không muốn nghe. Can đảm phân biệt giữa góp ý và công kích, giữa trung thành và bảo thủ, giữa đổi mới và phá vỡ, giữa bình an thật và bình an giả, giữa vâng phục Tin Mừng và phục tùng nỗi sợ.

Một cộng đoàn hiệp hành phải học nói với nhau bằng ngôn ngữ của Tin Mừng. Ngôn ngữ ấy không phải là ngôn ngữ mỉa mai, dán nhãn, hạ nhục, quy chụp, đồn đoán. Ngôn ngữ ấy là ngôn ngữ của sự thật trong đức ái. Có những lời rất đúng nhưng được nói bằng cách làm người khác đóng lại. Có những góp ý cần thiết nhưng bị phá hỏng vì giọng điệu kiêu căng. Có những im lặng tưởng là bác ái nhưng thật ra là hèn nhát. Có những lời xin lỗi tưởng là nhỏ nhưng mở ra cả một mùa phục sinh cho cộng đoàn. Có những cuộc đối thoại tưởng là khó nhưng sau đó làm cho anh chị em hiểu nhau hơn, thương nhau hơn, và cùng nhau phục vụ tốt hơn.

Linh đạo hiệp hành cho tu sĩ cũng gắn liền với ba lời khấn. Khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục không chỉ là những cam kết cá nhân, nhưng là những con đường xây dựng cộng đoàn hiệp hành.

Khiết tịnh thánh hiến, trong ánh sáng hiệp hành, là khả năng yêu thương bằng một trái tim tự do, không chiếm hữu, không loại trừ, không thao túng. Một cộng đoàn chỉ có thể hiệp hành khi các tương quan được thanh luyện. Có những tình cảm nâng đỡ đời tu, nhưng cũng có những gắn bó lệch lạc làm cộng đoàn chia phe, thiên vị, nghi ngờ. Khiết tịnh giúp tu sĩ yêu rộng hơn, sâu hơn, trong sáng hơn. Người sống khiết tịnh không phải là người không cần ai, nhưng là người để tình yêu Đức Kitô mở rộng trái tim mình cho mọi người, nhất là những người khó thương, những người không thuộc nhóm thân cận, những người không đem lại lợi ích cho mình.

Khó nghèo thánh hiến, trong ánh sáng hiệp hành, là khả năng cùng nhau sống đơn sơ và chia sẻ. Một cộng đoàn giàu tinh thần nghèo khó sẽ dễ lắng nghe người nghèo hơn, dễ ra đi hơn, dễ thay đổi hơn. Ngược lại, khi cộng đoàn bám quá chặt vào tiện nghi, cơ sở, danh tiếng, an toàn, thì sứ vụ dễ bị trì trệ. Khó nghèo không chỉ là thiếu tiền, nhưng là không để tiền bạc, tiện nghi và quyền sở hữu quyết định trái tim. Người tu sĩ nghèo khó biết hỏi: điều này có giúp chúng ta gần Đức Kitô nghèo hơn không? Có giúp chúng ta gần người nghèo hơn không? Có làm chúng ta tự do hơn cho sứ vụ không? Hay đang làm chúng ta nặng nề, khép kín, sợ mất mát?

Vâng phục thánh hiến, trong ánh sáng hiệp hành, không phải là im lặng không suy nghĩ, cũng không phải là quyền bính độc đoán. Vâng phục là cùng nhau tìm ý Chúa. Bề trên có trách nhiệm lắng nghe, phân định và quyết định trong tinh thần phục vụ. Thành viên có trách nhiệm góp ý chân thành, cầu nguyện, cộng tác và đón nhận quyết định với đức tin. Vâng phục hiệp hành không làm yếu quyền bính; nó thanh luyện quyền bính khỏi tính độc đoán và thanh luyện tự do cá nhân khỏi tính ích kỷ. Khi được sống đúng, vâng phục trở thành một không gian thiêng liêng, nơi mọi người cùng đặt ý riêng dưới ánh sáng ý Chúa.

Đời sống huynh đệ là nơi kiểm chứng linh đạo hiệp hành. Người ta có thể nói rất hay về hiệp hành trong hội nghị, nhưng đời sống hằng ngày mới cho thấy sự thật. Hiệp hành bắt đầu từ những điều nhỏ: đúng giờ kinh chung, hỏi thăm người đau bệnh, rửa chén sau bữa ăn, không nói xấu khi người khác vắng mặt, lắng nghe người trẻ, kính trọng người già, chia sẻ công việc, xin lỗi khi nóng giận, nói lời cảm ơn, giữ phòng chung sạch sẽ, tôn trọng thinh lặng, không dùng điện thoại làm mình vắng mặt khỏi cộng đoàn, không biến bàn ăn thành nơi phát tán bực bội, không để một người phải gánh hết việc chung.

Những điều ấy xem ra nhỏ, nhưng chính ở đó hiệp hành trở nên xác thịt. Một cộng đoàn không thể hiệp hành ở cấp Giáo Hội nếu không hiệp hành trong hành lang nhà mình. Không thể nói về lắng nghe người nghèo nếu không lắng nghe người anh em cùng bàn. Không thể nói về đối thoại liên tôn nếu không đối thoại được với người cùng khấn dòng. Không thể nói về bảo vệ người yếu thế nếu trong nhà người yếu tiếng nhất không được an toàn. Không thể nói về một Giáo Hội mở cửa nếu cộng đoàn tu trì đóng cửa trước nhau.

Linh đạo hiệp hành cũng mời gọi tu sĩ sống một sự hiện diện mới trong Giáo Hội địa phương. Tu sĩ không sống bên cạnh Giáo Hội như một thực thể riêng biệt, cũng không sống bên trên giáo dân như một nhóm ưu tuyển, nhưng sống trong lòng Dân Chúa như dấu chỉ tiên tri và men Tin Mừng. Hiệp hành giúp tu sĩ cộng tác sâu hơn với giáo phận, giáo xứ, các hội dòng khác, các đoàn thể giáo dân, những người thiện chí. Điều này đòi hỏi từ bỏ não trạng cục bộ: chỉ biết việc của dòng mình, cơ sở của mình, truyền thống của mình, thành công của mình. Đặc sủng dòng tu là ân ban cho toàn Giáo Hội, không phải tài sản riêng để khép kín.

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, linh đạo hiệp hành cho tu sĩ càng trở nên cấp thiết. Xã hội thay đổi nhanh, người trẻ lớn lên trong thế giới số, nhiều gia đình bị áp lực kinh tế và di cư, người nghèo mang nhiều khuôn mặt mới, môi trường bị tổn thương, niềm tin của nhiều người bị thử thách, khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng rõ, và đời tu cũng đứng trước những câu hỏi mới về ơn gọi, căn tính, sứ vụ, cách hiện diện. Nếu tu sĩ không sống hiệp hành, rất dễ bị tụt lại trong những mô hình cũ, những ngôn ngữ cũ, những cách mục vụ cũ, những kiểu cộng đoàn cũ không còn chạm đến con người hôm nay.

Nhưng hiệp hành không có nghĩa là chạy theo thời đại. Đời tu không được mời gọi trở thành hiện đại bằng mọi giá, nhưng trở thành Tin Mừng hơn trong thời đại hôm nay. Có những điều phải thay đổi vì không còn phục vụ Tin Mừng. Có những điều phải giữ vì thuộc về cốt lõi ơn gọi. Có những điều phải thanh luyện vì bị pha trộn với thói quen nhân loại. Có những điều phải can đảm khởi sự vì Thánh Thần đang mở ra. Phân định hiệp hành giúp cộng đoàn biết đâu là trung thành sáng tạo, đâu là bảo thủ sợ hãi, đâu là đổi mới theo Thánh Thần, đâu là thích nghi hời hợt.

Một linh đạo hiệp hành đích thực sẽ làm cho đời tu trở nên hấp dẫn không phải bằng quảng cáo, nhưng bằng chứng tá. Thế giới hôm nay không chỉ cần nghe tu sĩ nói về Thiên Chúa; thế giới cần thấy những cộng đoàn nơi con người thật sự yêu nhau, tha thứ cho nhau, phục vụ nhau, cùng nhau lắng nghe, cùng nhau sống nghèo, cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau chăm sóc người yếu thế, cùng nhau đi ra vùng ngoại biên. Một cộng đoàn như thế tự nó đã là lời loan báo Tin Mừng. Người ta có thể không hiểu hết thần học đời tu, nhưng họ có thể nhận ra một điều: ở đây có một tình yêu khác, một bình an khác, một cách sống khác, một niềm vui khác.

Đời tu hiệp hành cũng phải là đời tu biết đồng hành. Tu sĩ không chỉ là người dạy, người tổ chức, người điều hành, người phục vụ, mà còn là người bước đi bên cạnh. Đồng hành với người trẻ không phải chỉ là giảng cho họ, nhưng là nghe họ, hiểu thế giới của họ, kiên nhẫn với những câu hỏi của họ, giúp họ phân định ơn gọi và chữa lành những tổn thương. Đồng hành với người nghèo không phải chỉ là trao quà, nhưng là chia sẻ phẩm giá, lắng nghe câu chuyện, bảo vệ quyền lợi, mở ra cơ hội. Đồng hành với giáo dân không phải chỉ là giao việc, nhưng là nhìn nhận họ như chủ thể sứ vụ. Đồng hành với những người khủng hoảng đức tin không phải là kết án họ yếu đức tin, nhưng là cùng họ tìm lại khuôn mặt dịu hiền của Thiên Chúa.

Để đồng hành được, tu sĩ phải chấp nhận chậm lại. Thời đại hôm nay đề cao tốc độ, hiệu năng, kết quả. Nhưng con người không được chữa lành bằng tốc độ. Một vết thương cần thời gian. Một ơn gọi cần thời gian. Một cộng đoàn cần thời gian. Một tiến trình phân định cần thời gian. Chúa Thánh Thần thường làm việc sâu trong nhịp chậm của lòng người. Hiệp hành không phải là đi nhanh một mình, nhưng là đi cùng nhau, và vì đi cùng nhau nên phải biết điều chỉnh nhịp bước. Có lúc cộng đoàn phải chờ người yếu. Có lúc phải lắng nghe người chậm nói. Có lúc phải dừng lại vì có người bị bỏ phía sau. Có lúc phải đổi hướng vì Thánh Thần cho thấy con đường cũ không còn đúng.

Một trong những cám dỗ lớn của tu sĩ hôm nay là hoạt động quá mức. Vì nhu cầu mục vụ nhiều, nhân sự ít, người tu sĩ dễ bị cuốn vào công việc không ngừng. Ban đầu là vì lòng nhiệt thành; dần dần có thể trở thành thói quen; sau đó trở thành căn tính: tôi là những gì tôi làm được. Khi ấy, nếu không còn làm được, người tu sĩ thấy mình vô dụng. Nếu không được công nhận, người ấy buồn bực. Nếu người khác làm khác mình, người ấy khó chịu. Nếu cộng đoàn mời gọi nghỉ ngơi, người ấy cảm thấy bị hạn chế. Linh đạo hiệp hành, đặt nền trên cầu nguyện và Thánh Thể, nhắc tu sĩ rằng căn tính sâu nhất không nằm ở hiệu quả công việc, nhưng ở việc thuộc về Đức Kitô.

Hiệp hành cũng giúp đời tu chữa lành căn bệnh cô đơn ẩn giấu. Có những tu sĩ sống giữa cộng đoàn nhưng rất cô đơn. Có những người bận rộn với bao người nhưng không có ai để nói thật. Có những người mang nhiều trách nhiệm nhưng ít được nâng đỡ. Có những người trẻ sợ bị đánh giá nên không dám chia sẻ khó khăn. Có những người lớn tuổi cảm thấy mình bị bỏ quên. Có những người đang khủng hoảng ơn gọi nhưng chỉ nhận được lời khuyên chung chung. Một cộng đoàn hiệp hành phải tạo ra những không gian an toàn để con người được nói, được nghe, được nâng đỡ, được đồng hành. Không phải mọi vấn đề đều được giải quyết ngay, nhưng việc được lắng nghe thật sự đã là một khởi đầu chữa lành.

Đặc biệt, xét mình cộng đoàn phải đi đôi với văn hóa chăm sóc. Chăm sóc không chỉ là chăm sóc người bệnh, nhưng là chăm sóc bầu khí, chăm sóc lời nói, chăm sóc nhịp sống, chăm sóc tương quan, chăm sóc sức khỏe tinh thần, chăm sóc đời sống thiêng liêng. Một cộng đoàn không chăm sóc nhau sẽ khó chăm sóc người khác cách bền vững. Người tu sĩ kiệt sức dễ trở nên cáu gắt. Người bị bỏ quên dễ trở nên cay đắng. Người không được lắng nghe dễ rút lui. Người không được nâng đỡ dễ tìm bù trừ lệch lạc. Vì thế, chăm sóc nhau không phải là chiều chuộng, nhưng là trách nhiệm thiêng liêng của đời sống huynh đệ.

Trong mọi sự, Chúa Thánh Thần vẫn là Đấng dẫn đường. Người không chỉ dẫn qua những biến cố lớn, nhưng qua đời sống hằng ngày. Người nói qua Lời Chúa được đọc trong giờ kinh sáng. Người nói qua sự mệt mỏi của một người anh em. Người nói qua niềm vui của một sứ vụ nhỏ. Người nói qua sự khô khan trong cầu nguyện. Người nói qua một lời góp ý khó nghe. Người nói qua một người nghèo đứng trước cổng. Người nói qua sự ra đi của một thế hệ và sự xuất hiện của một thế hệ mới. Người nói qua những thất bại mục vụ. Người nói qua những cánh cửa đóng lại và những cánh cửa bất ngờ mở ra.

Vấn đề là cộng đoàn có đủ thinh lặng để nghe không. Có đủ khiêm nhường để nhận ra không. Có đủ tự do để bước theo không. Có đủ can đảm để thay đổi không. Có đủ đức tin để đi vào nơi chưa biết không.

Linh đạo hiệp hành cho tu sĩ, vì thế, không phải là một đề tài để học xong rồi cất vào tài liệu. Nó là một con đường phải đi mỗi ngày. Mỗi sáng, tu sĩ được mời gọi bắt đầu lại: “Lạy Chúa Thánh Thần, hôm nay xin dẫn con.” Mỗi giờ kinh, cộng đoàn được mời gọi hòa nhịp lại với nhau. Mỗi Thánh lễ, cộng đoàn được mời gọi trở về trung tâm là Đức Kitô tự hiến. Mỗi bữa ăn, cộng đoàn được mời gọi sống tình huynh đệ cụ thể. Mỗi cuộc họp, cộng đoàn được mời gọi phân định chứ không chỉ bàn việc. Mỗi căng thẳng, cộng đoàn được mời gọi đi qua trong sự thật và đức ái. Mỗi lần xét mình, cộng đoàn được mời gọi khiêm nhường nhận ra điều cần hoán cải. Mỗi sứ vụ, cộng đoàn được mời gọi ra đi không phải như những người sở hữu Tin Mừng, nhưng như những người đã được Tin Mừng chạm đến.

Có thể nói, một cộng đoàn tu trì hiệp hành là một cộng đoàn biết quỳ gối, biết ngồi lại, biết đứng lên và biết ra đi. Quỳ gối trước Chúa trong cầu nguyện. Ngồi lại với nhau trong lắng nghe và phân định. Đứng lên sau những vấp ngã, sau những hiểu lầm, sau những thất bại. Và ra đi đến với thế giới bằng trái tim của Đức Kitô. Nếu thiếu quỳ gối, cộng đoàn sẽ kiêu ngạo. Nếu thiếu ngồi lại, cộng đoàn sẽ phân tán. Nếu thiếu đứng lên, cộng đoàn sẽ mắc kẹt trong quá khứ. Nếu thiếu ra đi, cộng đoàn sẽ khép kín và cằn cỗi.

Đời tu hôm nay cần những cộng đoàn như thế. Không hoàn hảo, nhưng chân thật. Không ồn ào, nhưng sâu. Không khép kín, nhưng có căn tính. Không chạy theo thành công, nhưng trung thành với Tin Mừng. Không sợ sự thật, vì tin vào lòng thương xót. Không sợ khác biệt, vì tin vào Thánh Thần. Không sợ nghèo, vì Đức Kitô đã chọn nghèo. Không sợ bị bẻ ra, vì Thánh Thể là con đường sự sống. Không sợ lên đường, vì Đấng dẫn dắt hành trình không phải là sức riêng của con người, nhưng là Chúa Thánh Thần.

Và cuối cùng, linh đạo hiệp hành cho tu sĩ chỉ có thể được sống nếu mỗi người trở về với câu hỏi rất đơn sơ nhưng quyết định: tôi có thật sự muốn để Chúa dẫn tôi không? Không phải dẫn cộng đoàn theo ý tôi, không phải dẫn hội dòng theo dự án của tôi, không phải dẫn sứ vụ theo tham vọng của tôi, nhưng dẫn chính tôi. Dẫn tôi ra khỏi tự ái. Dẫn tôi ra khỏi sợ hãi. Dẫn tôi ra khỏi thói quen phán xét. Dẫn tôi ra khỏi sự khép kín. Dẫn tôi ra khỏi vùng an toàn. Dẫn tôi vào cầu nguyện sâu hơn. Dẫn tôi đến Thánh Thể thật hơn. Dẫn tôi đến anh chị em khiêm nhường hơn. Dẫn tôi đến người nghèo cụ thể hơn. Dẫn tôi đến một đời tu vui hơn, nghèo hơn, tự do hơn, hiệp thông hơn, truyền giáo hơn.

Khi tu sĩ để Chúa Thánh Thần dẫn như thế, hiệp hành không còn là một khẩu hiệu. Nó trở thành hơi thở. Nó đi vào cách cầu nguyện, cách cử hành Thánh Thể, cách họp cộng đoàn, cách dùng quyền bính, cách vâng phục, cách phục vụ, cách nói năng, cách tha thứ, cách ra đi. Và khi ấy, đời tu sẽ trở thành một dấu chỉ đẹp trong lòng Giáo Hội: dấu chỉ của những con người khác nhau nhưng cùng một Chúa; yếu đuối nhưng được nâng đỡ; bất toàn nhưng đang hoán cải; nghèo khó nhưng đầy niềm vui; âm thầm nhưng sinh hoa trái; nhỏ bé nhưng được Thánh Thần sai đi.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin đến trong các cộng đoàn thánh hiến. Xin dạy chúng con cầu nguyện không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng trái tim biết lắng nghe. Xin đưa chúng con trở về với Thánh Thể, nơi Đức Kitô bẻ mình ra để nuôi sống thế gian. Xin cho chúng con biết xét mình cộng đoàn trong sự thật và lòng thương xót. Xin chữa lành những vết thương âm thầm, tháo gỡ những thành kiến lâu ngày, thanh luyện những kiểu quyền bính thiếu Tin Mừng, làm mới lại niềm vui huynh đệ, và khơi dậy nơi chúng con lửa truyền giáo ban đầu. Xin đừng để chúng con chỉ nói về hiệp hành, nhưng biết sống hiệp hành; không chỉ bàn về sứ vụ, nhưng biết ra đi; không chỉ bảo vệ truyền thống, nhưng biết làm cho đặc sủng sinh hoa trái trong thời đại hôm nay. Xin dẫn chúng con đi cùng nhau, trong Đức Kitô, về với Chúa Cha, để đời thánh hiến trở thành bài ca hiệp thông và sứ mạng giữa lòng Giáo Hội và thế giới.

PHẦN IV: THỰC TẾ VÀ TRIỂN VỌNG

CHƯƠNG 16: CÁC CASE STUDY TỪ VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ: CỘNG ĐOÀN TU SĨ THỰC HÀNH HIỆP HÀNH THÀNH CÔNG – THÁCH ĐỐ VÀ GIẢI PHÁP

Hiệp hành, nếu chỉ được hiểu như một khẩu hiệu mục vụ, sẽ rất dễ trở thành một từ đẹp nhưng xa đời sống. Người ta có thể nói nhiều về hiệp hành, viết nhiều về hiệp hành, tổ chức nhiều hội thảo về hiệp hành, nhưng cộng đoàn vẫn có thể sống trong im lặng khép kín, trong sợ hãi, trong quyền lực một chiều, trong những quyết định thiếu lắng nghe, trong những cuộc họp nặng tính hình thức, trong những tương quan huynh đệ bị rạn nứt mà không ai dám chạm tới. Vì thế, điều quan trọng không chỉ là định nghĩa hiệp hành là gì, nhưng là nhìn xem hiệp hành đã được sống ra sao trong những cộng đoàn cụ thể, nơi có những con người cụ thể, với những giới hạn cụ thể, những thương tích cụ thể, những thành công cụ thể và cả những thất bại rất thật.

Hiệp hành không phải là một lý thuyết treo trên cao. Hiệp hành là một cách sống. Đó là cách sống của những người tin rằng Thánh Thần vẫn đang nói trong Hội Thánh; tin rằng Thiên Chúa không chỉ nói qua bề trên, qua người có chức vụ, qua người lớn tuổi, qua người học cao, nhưng cũng nói qua người nhỏ bé, người âm thầm, người trẻ, người yếu đuối, người từng bị bỏ qua, người không có tiếng nói. Hiệp hành là hành trình trong đó cộng đoàn học lại nghệ thuật bước đi cùng nhau, lắng nghe nhau, phân định với nhau, cầu nguyện với nhau, chịu đựng nhau, tha thứ cho nhau và cùng nhau ra đi thi hành sứ vụ.

Đặc biệt đối với đời thánh hiến, hiệp hành không phải là điều hoàn toàn mới. Từ rất lâu, các dòng tu đã có truyền thống hội họp, chương dòng, tu nghị, tham khảo ý kiến, phân định ơn gọi, sai đi trong sứ vụ, cùng nhau tìm ý Chúa. Tuy nhiên, trong bối cảnh hôm nay, hiệp hành mời gọi đời tu đi sâu hơn nữa: không chỉ duy trì cơ chế hội họp, mà đổi mới tinh thần hội họp; không chỉ có quy trình tham khảo, mà thật sự lắng nghe; không chỉ có những văn bản đẹp về đời sống huynh đệ, mà can đảm chạm đến những vết thương trong cộng đoàn; không chỉ nói “chúng ta là anh chị em”, mà thực sự đối xử với nhau như anh chị em trong Chúa Kitô.

Chương này triển khai một số trường hợp điển hình từ quốc tế và Việt Nam, dựa trên nội dung gợi ý về các cộng đoàn tu sĩ thực hành hiệp hành, những thành công, thách đố và giải pháp mục vụ đã được nêu trong tài liệu người dùng cung cấp . Qua đó, chúng ta không nhằm đưa ra những mô hình hoàn hảo để sao chép máy móc, nhưng muốn khám phá những nguyên tắc sống động có thể giúp các cộng đoàn tu sĩ hôm nay canh tân đời sống nội bộ và sứ vụ truyền giáo.

  1. HIỆP HÀNH NHƯ MỘT CON ĐƯỜNG HOÁN CẢI CỘNG ĐOÀN

Điều đầu tiên cần khẳng định: hiệp hành không bắt đầu bằng kỹ thuật, nhưng bằng hoán cải. Một cộng đoàn có thể học nhiều phương pháp điều hành hiện đại, có thể tổ chức họp nhóm rất chuyên nghiệp, có thể dùng bảng biểu, kế hoạch, khảo sát, báo cáo, nhưng nếu trái tim không hoán cải thì mọi phương pháp chỉ dừng lại ở lớp vỏ bên ngoài. Hiệp hành đòi mỗi người phải tự hỏi: tôi có thật sự muốn nghe người khác không? Tôi có dám để ý kiến của người khác chất vấn mình không? Tôi có sẵn sàng từ bỏ cách nhìn quen thuộc của mình để cùng cộng đoàn tìm ý Chúa không? Tôi có đang dùng chức vụ, tuổi tác, kinh nghiệm, học vị hay thâm niên để che lấp tiếng nói của người khác không?

Trong nhiều cộng đoàn tu sĩ, trở ngại lớn nhất không phải là thiếu thiện chí, nhưng là thiếu thói quen lắng nghe. Người ta quen với việc “người trên nói, người dưới nghe”. Người ta quen với việc quyết định đã được đưa ra trước, rồi cuộc họp chỉ là nơi thông báo. Người ta quen với việc ai có ý kiến khác thì bị xem là khó bảo, thiếu vâng phục, thiếu tinh thần dòng. Người ta quen với việc im lặng để được yên thân. Người ta quen với những lời góp ý vòng vo, không chạm đến sự thật. Người ta quen với một nền văn hóa cộng đoàn trong đó sự bình an được hiểu là không có xung đột, dù bên dưới là những bất mãn âm ỉ.

Hiệp hành mời gọi cộng đoàn bước ra khỏi thứ bình an giả tạo ấy. Bình an thật không phải là không ai nói gì. Bình an thật là khi mọi người có thể nói trong tình yêu, nghe trong khiêm tốn, phân định trong cầu nguyện và quyết định trong sự hiệp thông. Cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết biến khác biệt thành cơ hội để nhận ra sự phong phú của Thánh Thần. Cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn không có xung đột, nhưng là cộng đoàn biết đưa xung đột vào ánh sáng Tin Mừng để được chữa lành. Cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn nơi mọi người đều nghĩ giống nhau, nhưng là nơi mọi người cùng hướng về một Chúa, một Tin Mừng, một sứ vụ.

Đối với đời thánh hiến, điều này đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ tu sĩ không chỉ sống chung như những người chia sẻ một mái nhà. Họ sống chung như những người đã được Chúa quy tụ trong một đặc sủng. Cộng đoàn dòng tu không phải là ký túc xá, không phải là cơ quan, không phải là nhóm dự án, không phải là nơi tập hợp những người có cùng sở thích. Cộng đoàn dòng tu là một dấu chỉ thần học. Đó là nơi người ta có thể nhìn thấy, dù còn bất toàn, một hình ảnh nhỏ bé của Hội Thánh hiệp thông. Vì thế, nếu cộng đoàn tu sĩ sống chia rẽ, đóng kín, thiếu đối thoại, thiếu tha thứ, thì chứng tá truyền giáo sẽ bị suy yếu. Ngược lại, khi cộng đoàn biết lắng nghe, biết cùng nhau phân định, biết đón nhận nhau trong sự thật và lòng thương xót, chính đời sống ấy đã trở thành một lời loan báo Tin Mừng.

  1. CASE STUDY QUỐC TẾ: CÁC DÒNG TU TRUYỀN THỐNG NHƯ “PHÒNG THÍ NGHIỆM” CỦA HIỆP HÀNH

Nhiều dòng tu lâu đời trong Hội Thánh đã sống những yếu tố hiệp hành từ trước khi thuật ngữ “synodality” trở nên phổ biến trong ngôn ngữ mục vụ hiện nay. Các chương dòng, tổng tu nghị, hội đồng cố vấn, việc bầu chọn bề trên, việc phân định sứ vụ chung, việc tham khảo cộng đoàn trước các quyết định quan trọng – tất cả đều là những hình thức cho thấy đời thánh hiến vốn có một truyền thống phân định cộng đoàn rất sâu.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng có cơ chế hiệp hành chưa chắc đã có tinh thần hiệp hành. Một hội nghị có thể được tổ chức đúng quy định, nhưng vẫn thiếu lắng nghe. Một chương dòng có thể có nhiều bài tham luận, nhưng vẫn thiếu phân định thiêng liêng. Một cuộc bầu chọn có thể hợp lệ về mặt pháp lý, nhưng vẫn bị chi phối bởi phe nhóm, cảm tính, quyền lực hoặc nỗi sợ. Một bản văn định hướng có thể rất đẹp, nhưng đời sống thực tế lại không thay đổi bao nhiêu.

Vì vậy, nhiều dòng tu trên thế giới đã bắt đầu nhìn lại chính mình. Họ tự hỏi: các cấu trúc truyền thống của chúng ta có còn phục vụ sự sống không? Các cuộc họp của chúng ta có thật sự là nơi lắng nghe Thánh Thần không? Người trẻ trong dòng có được nói không? Các chị em, anh em đến từ các nền văn hóa khác nhau có được tôn trọng không? Những người ở vùng truyền giáo xa xôi có tiếng nói trong định hướng chung không? Người nghèo, người bị loại trừ, người mà dòng đang phục vụ có được lắng nghe trong các quyết định của dòng không?

Một điểm nổi bật trong nhiều cộng đoàn quốc tế là việc sử dụng phương pháp “đối thoại trong Thánh Thần”. Đây không phải là một kỹ thuật thảo luận thông thường. Trong một cuộc thảo luận thông thường, người ta thường tìm cách bảo vệ quan điểm của mình, phản biện người khác, chứng minh mình đúng, giành phần thắng cho lập trường của mình. Nhưng trong đối thoại trong Thánh Thần, điều quan trọng không phải là thắng thua, mà là cùng nhau lắng nghe điều Thánh Thần đang gợi mở. Người tham dự được mời gọi cầu nguyện trước khi nói, nói từ kinh nghiệm đức tin chứ không chỉ từ ý kiến cá nhân, lắng nghe mà không vội phản ứng, để cho lời của người khác chạm đến mình, rồi cùng cộng đoàn phân định xem đâu là sự an ủi thiêng liêng, đâu là lời mời gọi của Chúa, đâu là hướng đi đem lại bình an sâu xa và sức sống Tin Mừng.

Khi các cộng đoàn tu sĩ áp dụng phương pháp này, nhiều thay đổi bắt đầu xảy ra. Những người trước đây ít nói bắt đầu có can đảm chia sẻ. Những người quen quyết định nhanh bắt đầu học kiên nhẫn. Những người trẻ cảm thấy mình được nhìn nhận. Những người lớn tuổi cảm thấy kinh nghiệm của mình không bị gạt bỏ nhưng được đặt trong dòng chảy chung. Những khác biệt văn hóa không còn bị xem là phiền phức, nhưng trở thành cơ hội để học hỏi. Những xung đột không bị né tránh, nhưng được đặt vào bầu khí cầu nguyện.

Một cộng đoàn nữ tu quốc tế, chẳng hạn, khi bước vào tiến trình canh tân sứ vụ, ban đầu đã gặp nhiều căng thẳng. Các chị lớn tuổi muốn giữ các cơ sở truyền thống vì đó là nơi đã gắn bó với lịch sử dòng. Các chị trẻ lại thao thức đi ra vùng ngoại biên, phục vụ người di dân, nạn nhân buôn người, người vô gia cư. Một số chị đến từ các nước đang phát triển cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe ngang bằng với các chị đến từ châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Nếu chỉ tranh luận theo kiểu quản trị, cộng đoàn rất dễ chia rẽ. Nhưng khi họ đưa tiến trình này vào cầu nguyện, chia sẻ kinh nghiệm sứ vụ, lắng nghe những câu chuyện cụ thể của người nghèo, và để mỗi nhóm nói lên nỗi sợ cũng như hy vọng của mình, họ dần nhận ra rằng vấn đề không phải là “giữ truyền thống” hay “đổi mới”, nhưng là làm sao trung thành với đặc sủng sáng lập trong hoàn cảnh mới. Cuối cùng, họ không đóng cửa tất cả cơ sở cũ, cũng không giữ nguyên mọi thứ; họ chọn một lộ trình chuyển tiếp, trong đó một số cơ sở được tái cấu trúc, một số chị được đào tạo lại, và một số sứ vụ mới được mở ra ở vùng biên.

Thành công của mô hình này không nằm ở chỗ mọi người đều hài lòng tuyệt đối. Thành công nằm ở chỗ cộng đoàn đã học cách quyết định mà không làm tổn thương căn tính huynh đệ. Họ đã học rằng phân định không phải là làm vừa lòng mọi người, nhưng là cùng nhau tìm điều Chúa muốn. Họ đã học rằng có những mất mát cần được gọi tên, có những ký ức cần được trân trọng, có những lo sợ cần được lắng nghe, và có những bước đi mới cần được thực hiện với lòng can đảm.

Bài học lớn từ các dòng tu truyền thống là: hiệp hành không phá vỡ đời tu, nhưng giúp đời tu trở về với chiều sâu của mình. Khi hiệp hành được sống đúng nghĩa, vâng phục không còn bị hiểu như sự im lặng thụ động, nhưng là sự cùng nhau lắng nghe ý Chúa. Quyền bính không còn là quyền kiểm soát, nhưng là tác vụ phục vụ sự hiệp thông. Đặc sủng không còn là di sản đóng khung trong quá khứ, nhưng là ngọn lửa được Thánh Thần làm mới trong hiện tại.

III. CASE STUDY QUỐC TẾ: CÁC NỮ TU VÀ KINH NGHIỆM HIỆP HÀNH TOÀN CẦU

Một trong những chứng tá sống động nhất của hiệp hành trong Hội Thánh hôm nay đến từ các nữ tu. Ở nhiều nơi trên thế giới, các nữ tu là những người âm thầm ở tuyến đầu của sứ vụ: giáo dục, y tế, chăm sóc người nghèo, bảo vệ trẻ em, đồng hành với người di dân, phục vụ người cao tuổi, nâng đỡ phụ nữ bị bạo hành, chăm sóc nạn nhân chiến tranh, bảo vệ môi trường, hiện diện tại những vùng xung đột và nghèo đói. Họ thường không có nhiều quyền lực trong cơ cấu phẩm trật, nhưng lại có một thứ quyền lực rất Tin Mừng: quyền lực của sự hiện diện, của lòng thương xót, của sự bền bỉ, của đôi tay phục vụ.

Khi tiến trình hiệp hành của Hội Thánh được mở ra, nhiều nữ tu đã nhận ra đây là cơ hội để nói lên kinh nghiệm của mình, không phải để tranh giành quyền lực, nhưng để Hội Thánh nghe rõ hơn tiếng nói từ vùng ngoại biên. Họ biết rằng người nghèo thường không có mặt trong các hội trường lớn. Người di dân không có thời gian viết tham luận. Nạn nhân bị lạm dụng nhiều khi không đủ an toàn để kể lại câu chuyện của mình. Trẻ em đường phố không biết phải gửi ý kiến cho ai. Vì vậy, các nữ tu, bằng đời sống gần gũi với những người ấy, trở thành chiếc cầu nối giữa tiếng kêu của người nghèo và tiến trình phân định của Hội Thánh.

Trong nhiều hội nghị nữ tu quốc tế, hiệp hành không chỉ được nói đến như một chủ đề, mà được thực hành ngay trong cách tổ chức. Các chị đến từ nhiều châu lục, nhiều ngôn ngữ, nhiều nền văn hóa khác nhau. Có người đến từ những hội dòng lớn, có người đến từ những cộng đoàn nhỏ. Có người sống trong các thành phố hiện đại, có người phục vụ tại vùng sâu vùng xa. Có người làm việc trong đại học, có người sống giữa người phong, người khuyết tật, người bị bỏ rơi. Sự đa dạng ấy nếu không được hướng dẫn bởi Thánh Thần có thể trở thành hỗn độn. Nhưng khi được đặt trong bầu khí cầu nguyện và lắng nghe, nó trở thành một hình ảnh tuyệt đẹp của Hội Thánh Công Giáo: một Hội Thánh phổ quát, nhiều màu sắc, nhiều tiếng nói, nhưng cùng một Tin Mừng.

Một bài học rất quan trọng từ kinh nghiệm của các nữ tu là: hiệp hành phải chạm đến những người không được nghe. Nếu một cộng đoàn chỉ lắng nghe những người quen nói, những người có học, những người giữ chức vụ, những người mạnh mẽ, thì đó chưa phải là hiệp hành đầy đủ. Hiệp hành đòi cộng đoàn phải cố ý tạo không gian cho người yếu thế. Trong đời tu, người yếu thế có thể là một tu sĩ trẻ chưa dám nói, một chị em lớn tuổi cảm thấy mình bị bỏ quên, một thành viên đang bệnh tật, một người có tính cách khó được chấp nhận, một tu sĩ thuộc nhóm thiểu số văn hóa, một người đã từng bị tổn thương bởi cộng đoàn, hoặc một người đang âm thầm khủng hoảng ơn gọi.

Nhiều cộng đoàn nữ tu đã nhận ra rằng hiệp hành không thể chỉ diễn ra trong phòng họp chính thức. Có những chị em không bao giờ nói trong cuộc họp, nhưng lại có thể chia sẻ rất sâu trong một cuộc trò chuyện riêng, trong giờ làm bếp, trong lúc đi dạo, trong buổi cầu nguyện nhỏ, trong một lá thư viết tay. Vì thế, lắng nghe hiệp hành cần nhiều kênh khác nhau. Một cộng đoàn trưởng thành sẽ không ép mọi người phải nói theo cùng một cách, nhưng tạo nhiều không gian để mỗi người có thể lên tiếng theo khả năng của mình.

Kinh nghiệm của các nữ tu cũng cho thấy: hiệp hành gắn liền với liên văn hóa. Trong các cộng đoàn quốc tế, khác biệt văn hóa là một thách đố lớn. Cùng một cử chỉ có thể được hiểu rất khác nhau. Cùng một cách nói có thể được xem là thẳng thắn ở nền văn hóa này, nhưng lại bị xem là thiếu tế nhị ở nền văn hóa khác. Cùng một kiểu lãnh đạo có thể phù hợp ở nơi này, nhưng gây tổn thương ở nơi kia. Nếu không có đối thoại, cộng đoàn dễ rơi vào định kiến: người này bị xem là lạnh lùng, người kia bị xem là ồn ào, người nọ bị xem là thụ động, người khác bị xem là chống đối. Hiệp hành giúp cộng đoàn học cách đọc khác biệt bằng lòng nhân hậu hơn. Thay vì vội phán xét, cộng đoàn hỏi: phía sau cách ứng xử ấy là câu chuyện văn hóa nào? Phía sau sự im lặng ấy là nỗi sợ nào? Phía sau phản ứng ấy là kinh nghiệm nào? Phía sau mong muốn ấy là nhu cầu thiêng liêng nào?

Điều này rất quan trọng cho đời tu hôm nay, kể cả tại Việt Nam, vì nhiều cộng đoàn đang ngày càng đa dạng hơn: đa dạng vùng miền, thế hệ, trình độ, nền tảng gia đình, kinh nghiệm mục vụ, cách sử dụng công nghệ, cách nhìn về sứ vụ. Nếu không học hiệp hành, sự đa dạng ấy có thể trở thành nguyên nhân chia rẽ. Nhưng nếu biết phân định, nó sẽ trở thành nguồn phong phú cho đặc sủng.

  1. CASE STUDY QUỐC TẾ: UISG VÀ VAI TRÒ TIÊN TRI CỦA ĐỜI THÁNH HIẾN NỮ

Liên Hiệp các Bề Trên Tổng Quyền Nữ là một dấu chỉ đặc biệt về khả năng hiệp hành của đời thánh hiến. Các bề trên nữ từ nhiều hội dòng trên thế giới gặp gỡ, trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau suy tư về những vấn đề lớn của Hội Thánh và nhân loại. Điều đáng chú ý là các hội nghị ấy không chỉ bàn về quản trị nội bộ, nhưng mở ra những câu hỏi rất lớn: làm thế nào để đời thánh hiến nữ trở thành chứng tá hy vọng? Làm thế nào để bảo vệ phẩm giá phụ nữ và trẻ em? Làm thế nào để phục vụ người di dân và nạn nhân buôn người? Làm thế nào để sống sinh thái toàn diện? Làm thế nào để đào tạo thế hệ tu sĩ trẻ trong một thế giới biến động? Làm thế nào để lãnh đạo trong tinh thần phục vụ chứ không thống trị?

Ở đây, ta thấy một đặc điểm quan trọng của hiệp hành: hiệp hành không khép cộng đoàn vào những vấn đề nội bộ, nhưng mở cộng đoàn ra với nỗi đau của thế giới. Một cộng đoàn chỉ lo “êm ấm bên trong” mà không thao thức với sứ vụ thì chưa sống hiệp hành đúng nghĩa. Hiệp hành luôn có chiều kích truyền giáo. Ta lắng nghe nhau không phải để trở thành một nhóm dễ chịu hơn, nhưng để trở thành một cộng đoàn được sai đi tốt hơn. Ta chữa lành tương quan nội bộ không phải chỉ để bớt mệt mỏi, nhưng để có thể phục vụ người nghèo với trái tim tự do hơn. Ta phân định chung không phải để kéo dài cuộc họp, nhưng để nhận ra Chúa đang muốn cộng đoàn hiện diện ở đâu, phục vụ ai, từ bỏ điều gì, canh tân điều gì.

Một điểm rất đẹp trong kinh nghiệm của các nữ tu quốc tế là hình ảnh “phòng thí nghiệm của đời sống liên văn hóa”. Thế giới hôm nay bị xé nát bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan, phân biệt sắc tộc, phân hóa giàu nghèo, xung đột tôn giáo, cạnh tranh quyền lực và sự nghi ngờ lẫn nhau. Trong bối cảnh ấy, một cộng đoàn tu sĩ gồm nhiều quốc tịch, nhiều ngôn ngữ, nhiều nền văn hóa nhưng vẫn có thể sống chung, cầu nguyện chung, phục vụ chung, tha thứ cho nhau và cùng nhau ra đi, chính là một dấu chỉ tiên tri. Họ cho thế giới thấy rằng hiệp nhất không có nghĩa là đồng dạng; khác biệt không nhất thiết dẫn đến thù địch; và con người có thể gặp nhau sâu xa hơn khi cùng đặt Thiên Chúa ở trung tâm.

Đối với các cộng đoàn Việt Nam, bài học này rất quý. Dù nhiều cộng đoàn chưa mang tính quốc tế mạnh mẽ, nhưng vẫn có sự đa dạng nội bộ rất lớn. Người miền Bắc, miền Trung, miền Nam; người Kinh, người dân tộc thiểu số; người xuất thân từ gia đình đạo lâu đời, người tân tòng; người có học vấn cao, người đơn sơ; người trẻ lớn lên trong thời đại số, người lớn tuổi trưởng thành trong thời chiến hoặc thời khó khăn; người thích suy tư, người thích hành động; người thiên về phụng vụ, người thiên về xã hội; người muốn giữ nếp cũ, người muốn đổi mới. Tất cả những khác biệt ấy cần được đọc trong ánh sáng hiệp hành. Không ai là người thừa trong cộng đoàn. Không ai chỉ là vấn đề. Mỗi người, kể cả người khó sống nhất, cũng có thể là một lời mời gọi Chúa gửi đến cộng đoàn.

  1. CASE STUDY TẠI VIỆT NAM: HIỆP HÀNH TRONG SỰ ĐA DẠNG GIỮA CÁC CỘNG ĐOÀN NỮ TU

Tại Việt Nam, đời tu có một sức sống rất đặc biệt. Nhiều hội dòng hiện diện âm thầm nhưng sâu rộng trong giáo dục, y tế, bác ái, mục vụ giáo xứ, mục vụ thiếu nhi, mục vụ giới trẻ, chăm sóc người nghèo, phục vụ người dân tộc, người khuyết tật, người già neo đơn, trẻ mồ côi, bệnh nhân HIV, người di dân, công nhân xa quê. Có những cộng đoàn nhỏ nằm sâu trong vùng nông thôn, có những cộng đoàn hiện diện giữa đô thị đông đúc, có những cộng đoàn sống gần các khu công nghiệp, có những cộng đoàn ở vùng cao, có những chị em lặng lẽ phục vụ tại các mái ấm hoặc lớp học tình thương. Nhiều khi, chính đời sống âm thầm ấy là khuôn mặt hiền mẫu của Hội Thánh.

Một số cộng đoàn nữ tu tại Việt Nam đã bắt đầu thực hành hiệp hành qua những buổi gặp gỡ liên cộng đoàn. Thay vì mỗi dòng chỉ lo việc của mình, các chị em gặp nhau để chia sẻ sứ vụ, cầu nguyện chung, lắng nghe nhu cầu mục vụ địa phương và tìm cách cộng tác. Đây là một bước đi rất quan trọng. Bởi vì trong thực tế, giữa các dòng tu đôi khi vẫn có những khoảng cách âm thầm: khác đặc sủng, khác truyền thống đào tạo, khác cách làm mục vụ, khác tương quan với giáo xứ, khác nguồn lực nhân sự, khác điều kiện kinh tế. Nếu không có đối thoại, các khác biệt ấy có thể dẫn đến cạnh tranh ngầm, hiểu lầm hoặc khép kín.

Khi các cộng đoàn nữ tu gặp nhau trong tinh thần hiệp hành, điều đầu tiên được chữa lành chính là cái nhìn. Thay vì nhìn dòng khác như “họ”, các chị em bắt đầu nhìn nhau như những người cùng được Chúa sai đi. Thay vì so sánh ai đông hơn, ai có cơ sở lớn hơn, ai làm việc hiệu quả hơn, các chị em hỏi: Chúa đang cần chúng ta cùng nhau làm gì cho dân Chúa nơi đây? Người nghèo đang cần gì? Giới trẻ đang thiếu gì? Các gia đình đang đau ở đâu? Các em thiếu nhi đang cần được bảo vệ thế nào? Người di dân đang cô đơn ra sao? Các giáo xứ cần sự cộng tác nào? Những vùng ngoại biên nào chưa ai chạm tới?

Một buổi gặp gỡ hiệp hành như thế có thể bắt đầu rất đơn sơ. Các chị em cùng chầu Thánh Thể, đọc một đoạn Lời Chúa, chẳng hạn trình thuật hai môn đệ trên đường Emmau, rồi mỗi người chia sẻ một kinh nghiệm mục vụ gần đây đã làm mình vui, một thao thức làm mình trăn trở, một khó khăn làm mình cảm thấy bất lực, một dấu chỉ hy vọng mình nhận ra nơi người nghèo. Không cần bắt đầu bằng những kế hoạch lớn. Chính việc nghe nhau đã là một biến cố thiêng liêng. Khi một chị chia sẻ về những em học sinh nghèo không có tiền đóng học phí, một chị khác có thể nhận ra cộng đoàn mình có khả năng hỗ trợ học bổng. Khi một chị nói về nhóm công nhân trẻ xa nhà đang sống đức tin rất mong manh, cộng đoàn khác có thể đề nghị cùng tổ chức buổi cầu nguyện hoặc lớp giáo lý linh hoạt. Khi một chị kể về những người già neo đơn, một dòng có kinh nghiệm y tế có thể cộng tác thăm khám. Khi một chị nói về các thiếu nữ có nguy cơ bị lạm dụng hoặc buôn bán, các dòng có thể cùng nhau xây dựng mạng lưới bảo vệ.

Thành công của mô hình này không chỉ nằm ở các dự án cụ thể, nhưng ở sự chuyển đổi não trạng. Từ “dòng tôi” sang “sứ vụ chung của Hội Thánh”. Từ “cơ sở của chúng tôi” sang “nhu cầu của dân Chúa”. Từ “giữ nhân sự cho mình” sang “cùng nhau phục vụ”. Từ “mạnh ai nấy làm” sang “phân định chung”. Từ “sợ mất ảnh hưởng” sang “tin rằng đặc sủng càng được chia sẻ càng sinh hoa trái”.

Tuy nhiên, thách đố cũng rất thật. Không phải cộng đoàn nào cũng dễ mở ra. Có dòng có lịch sinh hoạt rất chặt, khó sắp xếp thời gian. Có nơi bề trên lo ngại việc cộng tác bên ngoài làm xáo trộn đời sống nội bộ. Có chị em trẻ hào hứng, nhưng chị em lớn tuổi dè dặt. Có cộng đoàn có nguồn lực tốt, cộng đoàn khác lại nghèo và thiếu nhân sự, dẫn đến mặc cảm hoặc lệ thuộc. Có khi khác biệt về phong cách mục vụ khiến việc cộng tác không dễ dàng. Một số nơi vẫn còn tâm lý “việc ai nấy làm”, hoặc sợ rằng cộng tác liên dòng sẽ làm mờ đặc sủng riêng.

Giải pháp không phải là ép buộc cộng tác ngay bằng những chương trình lớn. Cách khôn ngoan là bắt đầu từ cầu nguyện chung. Cầu nguyện làm mềm những phòng thủ. Lectio Divina cộng đoàn giúp mọi người đặt mình dưới Lời Chúa trước khi bàn việc. Những buổi gặp gỡ nhỏ, thân tình, không nặng tính hành chính sẽ tạo niềm tin. Khi đã có niềm tin, cộng tác sẽ tự nhiên hơn. Có thể bắt đầu bằng những việc nhỏ: cùng tổ chức một buổi tĩnh tâm cho giới trẻ, cùng thăm một nhóm gia đình khó khăn, cùng chia sẻ tài liệu huấn luyện bảo vệ trẻ em, cùng tổ chức một ngày cầu nguyện cho ơn gọi, cùng hỗ trợ một lớp học tình thương. Từ những bước nhỏ ấy, mạng lưới hiệp hành sẽ lớn dần.

  1. CASE STUDY TẠI VIỆT NAM: ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN DƯỚI ÁNH SÁNG HÔSÊ – YÊU THƯƠNG, KIÊN NHẪN VÀ TÁI LẬP HIỆP THÔNG

Một trong những hình ảnh rất sâu sắc cho đời sống cộng đoàn là hình ảnh ngôn sứ Hôsê. Hôsê được mời gọi yêu trong đau khổ, trung tín trong phản bội, kiên nhẫn trong đổ vỡ, hy vọng trong những gì tưởng như đã mất. Khi áp dụng tinh thần Hôsê vào đời sống cộng đoàn, các tu sĩ được mời gọi nhìn nhau không chỉ bằng con mắt của hiệu quả, kỷ luật hay phán xét, nhưng bằng con mắt giao ước. Cộng đoàn không phải là nơi tập hợp những người hoàn hảo. Cộng đoàn là nơi những con người yếu đuối được Chúa kêu gọi sống giao ước với Ngài và với nhau.

Trong thực tế, có những cộng đoàn bị thương. Có những vết thương do hiểu lầm lâu năm. Có những vết thương do cách hành xử thiếu tế nhị của bề trên. Có những vết thương do một thành viên gây chia rẽ. Có những vết thương do lạm dụng quyền bính. Có những vết thương do thiên vị, phe nhóm, nói hành nói xấu. Có những vết thương do một quyết định nhân sự không được giải thích rõ. Có những vết thương do thế hệ trẻ cảm thấy không được tin tưởng, còn thế hệ lớn tuổi cảm thấy không được kính trọng. Có những cộng đoàn vẫn sinh hoạt đều đặn, vẫn đọc kinh, vẫn dùng bữa chung, vẫn làm việc mục vụ, nhưng bên trong tình huynh đệ đã nguội lạnh.

Tinh thần Hôsê mời cộng đoàn không vội bỏ cuộc. “Đi yêu như Đức Chúa yêu” không có nghĩa là dung túng sai trái, nhưng là không để sai trái có tiếng nói cuối cùng. Yêu trong cộng đoàn là can đảm gọi tên sự thật, nhưng gọi tên bằng lòng thương xót. Yêu là không né tránh xung đột, nhưng cũng không biến xung đột thành chiến trường. Yêu là dám nói: “Tôi đã bị tổn thương”, nhưng cũng dám nghe: “Tôi cũng có phần trách nhiệm”. Yêu là không đóng khung người khác trong lỗi lầm quá khứ. Yêu là tin rằng Thánh Thần có thể làm mới những tương quan tưởng đã khô cằn.

Một cộng đoàn áp dụng tinh thần Hôsê có thể bắt đầu bằng những thực hành rất cụ thể. Trước hết là tạo không gian an toàn để chia sẻ. Không thể chữa lành nếu người ta sợ bị trừng phạt khi nói thật. Không thể đối thoại nếu mọi lời góp ý đều bị quy chụp là chống đối. Không thể hiệp hành nếu người yếu thế không có nơi để trình bày nỗi đau. Vì thế, cộng đoàn cần có những buổi xét mình chung, không nhằm tìm thủ phạm, nhưng nhằm nhận ra những lối sống đang làm suy yếu hiệp thông. Những câu hỏi có thể rất đơn sơ: Trong cộng đoàn, điều gì đang làm chúng ta xa nhau? Ai đang bị bỏ quên? Cách chúng ta nói về nhau có xây dựng không? Chúng ta có cầu nguyện cho nhau thật lòng không? Có điều gì chúng ta cần xin lỗi nhau không? Có thói quen nào cần được hoán cải không?

Thứ hai là thực hành đối thoại thẳng thắn nhưng đầy lòng thương xót. Nhiều cộng đoàn sợ đối thoại vì đã từng có những cuộc đối thoại gây tổn thương. Nhưng vấn đề không phải là đối thoại nguy hiểm; vấn đề là đối thoại thiếu Thánh Thần sẽ nguy hiểm. Đối thoại trong cộng đoàn cần có kỷ luật thiêng liêng: không nói để kết án, không lôi chuyện cũ để hạ nhục, không dùng thông tin riêng tư làm vũ khí, không nói thay người vắng mặt, không biến góp ý thành công kích nhân thân. Người nói cần cầu nguyện trước khi nói. Người nghe cần cầu nguyện trong khi nghe. Cộng đoàn cần xin ơn để sự thật và lòng thương xót không tách rời nhau.

Thứ ba là chấp nhận thời gian “ở yên”. Hôsê nói đến một thời gian chờ đợi, một khoảng lặng để tình yêu được thanh luyện. Trong đời sống cộng đoàn, không phải vết thương nào cũng chữa ngay được. Có những tương quan cần thời gian. Có những người cần được lắng nghe nhiều lần. Có những sai lầm cần một tiến trình sửa chữa. Có những quyết định cần tạm dừng để phân định sâu hơn. Hiệp hành không phải là vội vàng. Thời gian, nếu được sống trong cầu nguyện, có thể trở thành phương thuốc. Nhưng nếu thời gian chỉ là trì hoãn và né tránh, vết thương sẽ nặng hơn. Vì vậy, “ở yên” trong tinh thần Hôsê không phải là bất động, mà là ở lại dưới cái nhìn của Chúa để tình yêu được học lại.

Thứ tư là tái lập căn tính cộng đoàn. Nhiều xung đột trở nên trầm trọng vì cộng đoàn quên mất mình được quy tụ để làm gì. Khi đặc sủng chung bị mờ nhạt, người ta dễ bám vào sở thích riêng, quyền lợi riêng, nhóm riêng. Vì thế, trong tiến trình chữa lành, cộng đoàn cần trở về với nguồn: Tin Mừng, linh đạo sáng lập, hiến luật, lịch sử ơn gọi, những chứng nhân đi trước, người nghèo mà dòng được sai đến phục vụ. Khi cùng nhau nhớ lại “tại sao chúng ta ở đây”, cộng đoàn sẽ dễ vượt qua những tranh chấp nhỏ hơn.

Thành công của mô hình Hôsê không đo bằng việc cộng đoàn hết mọi vấn đề. Không cộng đoàn nào hết vấn đề. Thành công là khi cộng đoàn không còn sợ sự thật, không còn đóng băng trong im lặng, không còn để tổn thương điều khiển tương lai, nhưng biết cùng nhau trở về với tình yêu giao ước. Một cộng đoàn như thế, dù còn yếu đuối, vẫn có sức truyền giáo rất lớn, vì người ta có thể cảm nhận nơi đó một lòng thương xót thật.

VII. CASE STUDY TẠI VIỆT NAM: TU SĨ ĐỒNG HÀNH VỚI GIÁO DÂN VÀ NGƯỜI NGOẠI BIÊN

Hiệp hành nội bộ chỉ thật sự trưởng thành khi dẫn đến hiệp hành với Dân Chúa. Một cộng đoàn có thể tổ chức đối thoại rất tốt bên trong, nhưng nếu không ra khỏi mình để gặp giáo dân, người nghèo, người xa Chúa, người bị bỏ rơi, thì hiệp hành ấy vẫn còn thiếu chiều kích truyền giáo. Đức Kitô không quy tụ các môn đệ để họ chỉ sống ấm áp với nhau. Người quy tụ họ để sai họ đi. Vì thế, cộng đoàn tu sĩ hiệp hành là cộng đoàn vừa biết ngồi lại với nhau, vừa biết lên đường với nhau.

Tại Việt Nam, nhiều tu sĩ đã âm thầm sống chiều kích này cách rất đẹp. Họ hiện diện trong các giáo xứ, các giáo điểm, các mái ấm, các lớp học, các khu trọ công nhân, các vùng dân tộc, các gia đình nghèo, các nhóm giới trẻ. Họ không đến như những người ban phát từ trên xuống, nhưng như những người đồng hành. Họ lắng nghe trước khi khuyên bảo. Họ thăm viếng trước khi tổ chức. Họ chia sẻ đời sống trước khi đưa ra chương trình. Họ học tên từng người, nhớ hoàn cảnh từng gia đình, biết ai đang bệnh, ai bỏ lễ, ai có con đi làm xa, ai đang nợ nần, ai đang khủng hoảng hôn nhân, ai đang mất niềm tin.

Có một hình ảnh rất đáng suy nghĩ: một tu sĩ dành thời gian lắng nghe một giáo dân đã bỏ lễ nhiều năm, và chính việc lắng nghe ấy mở đường cho người ấy trở lại. Điều làm người ta trở lại không phải lúc nào cũng là một bài giảng hùng hồn. Nhiều khi, điều làm người ta trở lại là cảm giác: “Hội Thánh vẫn còn nhớ đến tôi. Có người chịu nghe câu chuyện của tôi. Có người không vội kết án tôi. Có người nhìn tôi không chỉ như một tội nhân, nhưng như một người con có thể trở về.”

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, có rất nhiều người cần được đồng hành như thế. Nhiều bạn trẻ rời quê lên thành phố học tập hoặc làm việc, sống xa gia đình, xa giáo xứ, xa nhịp cầu nguyện quen thuộc. Nhiều công nhân ở các khu công nghiệp làm việc theo ca, không thể tham dự sinh hoạt giáo xứ đều đặn. Nhiều gia đình trẻ bị áp lực kinh tế, nuôi con, trả nợ, mua nhà, chăm sóc cha mẹ già. Nhiều người trẻ sống trong thế giới số, bị phân tâm, cô đơn, nghiện mạng, hoang mang trước những chọn lựa tình cảm và nghề nghiệp. Nhiều người nghèo không chỉ thiếu tiền, mà thiếu người lắng nghe. Nhiều người ngoài Công Giáo có thiện cảm với Hội Thánh không phải vì họ hiểu giáo lý, nhưng vì họ gặp một tu sĩ hiền lành, tận tụy, nhân hậu.

Tu sĩ hiệp hành với giáo dân không có nghĩa là làm thay giáo dân. Đây là một điểm rất quan trọng. Nhiều khi, vì nhiệt thành, tu sĩ ôm hết mọi việc, khiến giáo dân trở thành người phụ giúp thụ động. Hiệp hành đúng nghĩa đòi tu sĩ biết đánh thức ơn gọi của giáo dân, trao trách nhiệm, đào tạo, đồng hành, khích lệ, để giáo dân trở thành chủ thể của sứ vụ. Tu sĩ không chỉ là người tổ chức, mà là người khơi nguồn. Không chỉ là người điều hành, mà là người huấn luyện. Không chỉ là người làm nhiều, mà là người giúp nhiều người khác cùng tham gia.

Một cộng đoàn tu sĩ phục vụ giới trẻ, chẳng hạn, có thể thay vì tự mình quyết định mọi chương trình, mời các bạn trẻ cùng phân định: các bạn đang đối diện khó khăn nào? Các bạn mong Hội Thánh lắng nghe điều gì? Đâu là ngôn ngữ truyền thông phù hợp? Những chủ đề nào cần được nói đến: đức tin và tình yêu, chọn nghề, áp lực học tập, sức khỏe tinh thần, sử dụng mạng xã hội, cầu nguyện trong thời đại số, trách nhiệm với người nghèo? Khi người trẻ được lắng nghe, họ không còn là đối tượng của mục vụ, nhưng trở thành người đồng trách nhiệm trong sứ vụ.

Một cộng đoàn phục vụ người nghèo cũng vậy. Hiệp hành không chỉ là phát quà cho người nghèo, nhưng là lắng nghe người nghèo. Người nghèo không chỉ cần gạo, tiền, thuốc, học bổng. Họ cần phẩm giá. Họ cần được hỏi: anh chị đang thật sự cần gì? Điều gì làm gia đình anh chị đau nhất? Chúng tôi có thể đồng hành thế nào để anh chị không bị lệ thuộc? Con cái anh chị cần được hỗ trợ ra sao? Anh chị có khả năng nào có thể phát triển? Khi người nghèo được lắng nghe, hoạt động bác ái không còn là bố thí, nhưng trở thành hiệp thông.

VIII. PHÂN TÍCH CHUNG: NHỮNG YẾU TỐ LÀM NÊN THÀNH CÔNG CỦA HIỆP HÀNH TRONG CỘNG ĐOÀN TU SĨ

Nhìn vào các case study trên, ta có thể nhận ra một số yếu tố căn bản giúp hiệp hành trở thành hiện thực chứ không chỉ là khẩu hiệu.

Yếu tố thứ nhất là cầu nguyện. Không có cầu nguyện, hiệp hành dễ biến thành thảo luận xã hội học, dân chủ nghị viện, thương lượng quyền lực hoặc quản trị tổ chức. Cầu nguyện đặt cộng đoàn dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần. Cầu nguyện nhắc mọi người rằng ý kiến của tôi không phải là tuyệt đối. Cầu nguyện giúp tôi nói chậm lại, nghe sâu hơn, bớt phòng thủ hơn, khiêm tốn hơn. Một cộng đoàn muốn sống hiệp hành cần đặt Thánh Thể, Lời Chúa, xét mình chung và cầu nguyện phân định vào trung tâm. Không phải họp xong mới cầu nguyện cho có, nhưng cầu nguyện phải thấm vào toàn bộ tiến trình.

Yếu tố thứ hai là lắng nghe chân thành. Lắng nghe chân thành khác với nghe cho xong. Nghe cho xong là khi tôi im lặng bên ngoài nhưng bên trong đã chuẩn bị phản bác. Nghe cho xong là khi tôi chỉ đợi người kia dứt lời để nói phần mình. Nghe cho xong là khi tôi tìm điểm yếu trong lời người khác. Lắng nghe chân thành là để cho lời người khác có cơ hội chạm đến tôi. Tôi không nhất thiết phải đồng ý, nhưng tôi tôn trọng kinh nghiệm của họ. Tôi hỏi: tại sao người này nói như vậy? Họ đang sợ gì? Họ đang hy vọng gì? Chúa có thể đang nói gì với tôi qua lời này?

Yếu tố thứ ba là lãnh đạo phục vụ. Trong cộng đoàn tu sĩ, vai trò của bề trên rất quan trọng. Một bề trên có thể mở ra hoặc đóng lại tiến trình hiệp hành. Nếu bề trên sợ mất quyền, mọi sự sẽ trở nên hình thức. Nếu bề trên chỉ thích nghe lời khen, cộng đoàn sẽ học cách im lặng. Nếu bề trên quyết định trước rồi mới hỏi ý kiến, người ta sẽ mất niềm tin. Nhưng nếu bề trên biết lắng nghe, biết nhận lỗi, biết tạo không gian an toàn, biết bảo vệ người yếu thế, biết phân định chứ không áp đặt, thì cộng đoàn sẽ dần lớn lên. Lãnh đạo phục vụ không phải là lãnh đạo yếu đuối. Trái lại, cần rất nhiều sức mạnh nội tâm để lắng nghe mà không phòng thủ, để quyết định mà không độc đoán, để sửa dạy mà không làm nhục, để yêu thương mà không buông lỏng.

Yếu tố thứ tư là sự tham gia thật sự. Hiệp hành không có nghĩa là mọi người quyết định mọi chuyện theo kiểu bình quân, nhưng cũng không thể chỉ có một nhóm nhỏ quyết định tất cả. Cộng đoàn cần phân biệt các cấp độ tham gia: có việc cần tham khảo rộng rãi, có việc cần nhóm phụ trách chuẩn bị, có việc bề trên phải quyết định sau khi đã lắng nghe, có việc cần cả cộng đoàn cùng phân định. Điều quan trọng là mọi người hiểu tiến trình và cảm thấy tiếng nói của mình được tôn trọng. Khi người ta được tham gia thật sự, họ sẽ có trách nhiệm hơn với quyết định chung.

Yếu tố thứ năm là can đảm đối diện xung đột. Nhiều cộng đoàn thất bại trong hiệp hành vì sợ xung đột. Nhưng xung đột không phải lúc nào cũng xấu. Xung đột có thể cho thấy một vấn đề cần được chữa lành, một tiếng nói bị bỏ qua, một nhu cầu chưa được nhìn nhận, một bất công cần được sửa đổi. Điều nguy hiểm không phải là có xung đột, mà là xử lý xung đột thiếu Tin Mừng. Nếu cộng đoàn biết đưa xung đột vào cầu nguyện, đối thoại, phân định, xung đột có thể trở thành cơ hội trưởng thành.

Yếu tố thứ sáu là đào tạo. Không ai tự nhiên biết sống hiệp hành. Người ta cần được huấn luyện về lắng nghe, truyền thông bất bạo động, phân định thiêng liêng, quản trị xung đột, làm việc nhóm, bảo vệ người dễ bị tổn thương, sử dụng quyền bính lành mạnh, phân biệt giữa vâng phục và lệ thuộc, giữa góp ý và chống đối, giữa hiệp nhất và đồng dạng. Đào tạo hiệp hành phải có trong chương trình đào tạo ban đầu và thường huấn, không chỉ dành cho bề trên mà cho mọi thành viên.

Yếu tố thứ bảy là liên kết với sứ vụ. Hiệp hành không được tách khỏi truyền giáo. Nếu cộng đoàn chỉ lo cải thiện đời sống nội bộ mà quên người nghèo, quên giáo dân, quên thế giới, thì hiệp hành sẽ trở thành tự quy chiếu. Nhưng khi cộng đoàn cùng nhau hỏi: chúng ta được sai đến với ai? Người nghèo nào đang chờ chúng ta? Biên cương nào Chúa đang mở ra? Đặc sủng của chúng ta cần được làm mới thế nào? Khi ấy, hiệp hành sẽ trở thành động lực truyền giáo.

  1. NHỮNG THÁCH ĐỐ PHỔ BIẾN TRONG VIỆC THỰC HÀNH HIỆP HÀNH

Thách đố thứ nhất là thói quen quyền lực một chiều. Trong nhiều cộng đoàn, dù không ai nói ra, vẫn tồn tại não trạng rằng người có chức vụ thì biết hơn, người trẻ phải nghe, người dưới không nên góp ý, bề trên luôn đúng, sự im lặng là dấu hiệu vâng phục. Não trạng này làm tê liệt hiệp hành. Nó khiến người có ý kiến không dám nói, người có sáng kiến không dám đề nghị, người bị tổn thương không dám lên tiếng, người trẻ không dám mơ ước, và bề trên cũng bị cô lập trong chính quyền bính của mình.

Thách đố thứ hai là sợ thay đổi. Nhiều cộng đoàn gắn bó với những cách làm cũ vì chúng tạo cảm giác an toàn. Nhưng trung thành với đặc sủng không có nghĩa là bất động. Cây sống thì phải lớn lên. Dòng tu sống thì phải biết đọc dấu chỉ thời đại. Sợ thay đổi thường che giấu những nỗi sợ sâu hơn: sợ mất căn tính, sợ mất kiểm soát, sợ thất bại, sợ bị phê bình, sợ không còn được kính trọng. Hiệp hành giúp cộng đoàn gọi tên những nỗi sợ ấy và đặt chúng trước Chúa.

Thách đố thứ ba là thiếu thời gian. Nhiều tu sĩ quá bận rộn với sứ vụ: dạy học, y tế, mục vụ giáo xứ, điều hành cơ sở, học hành, chăm sóc người nghèo. Vì bận rộn, cộng đoàn cắt giảm thời gian đối thoại, cầu nguyện chung, chia sẻ huynh đệ. Nhưng nếu cộng đoàn không có thời gian cho nhau, sứ vụ sẽ dần rút cạn năng lượng thiêng liêng. Người ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại xa Chúa và xa nhau. Hiệp hành đòi cộng đoàn phải can đảm sắp xếp lại ưu tiên. Không phải việc nào cũng cần làm. Không phải hoạt động nào cũng sinh hoa trái. Có khi giảm bớt hoạt động bên ngoài lại là điều kiện để sứ vụ sâu hơn.

Thách đố thứ tư là xung đột thế hệ. Người lớn tuổi có kinh nghiệm, ký ức, sự trung thành và chiều sâu chịu đựng. Người trẻ có thao thức, sáng tạo, khả năng thích ứng, ngôn ngữ mới. Nếu không hiệp hành, hai thế hệ dễ nhìn nhau bằng nghi ngờ. Người lớn cho rằng người trẻ nông nổi, thiếu hy sinh, thích đổi mới. Người trẻ cho rằng người lớn bảo thủ, khó nghe, áp đặt. Nhưng nếu biết lắng nghe, hai thế hệ sẽ bổ túc cho nhau. Ký ức cần được mở ra với tương lai. Sáng tạo cần được cắm rễ trong truyền thống. Hiệp hành là cây cầu giữa ký ức và hy vọng.

Thách đố thứ năm là xung đột giữa truyền thống và canh tân. Trong đời tu, truyền thống rất quý. Nhưng truyền thống không phải là bảo tàng. Truyền thống sống là dòng sông, không phải ao tù. Canh tân cũng rất cần. Nhưng canh tân không phải là chạy theo thời thượng. Canh tân đúng nghĩa là trở về nguồn để có sức đáp lại hôm nay. Hiệp hành giúp cộng đoàn tránh hai thái cực: một bên là đóng kín trong quá khứ, một bên là phá vỡ căn tính. Cộng đoàn cần hỏi: điều gì thuộc cốt lõi không thể mất? Điều gì là hình thức có thể thay đổi? Điều gì là thói quen cần hoán cải? Điều gì là dấu chỉ Thánh Thần đang mời gọi?

Thách đố thứ sáu là thiếu kỹ năng đối thoại. Có người rất đạo đức nhưng không biết lắng nghe. Có người rất nhiệt thành nhưng nói làm người khác tổn thương. Có người rất thông minh nhưng luôn áp đảo cuộc họp. Có người rất nhạy cảm nên dễ thu mình. Có người từng bị tổn thương nên phản ứng mạnh. Nếu không được huấn luyện, đối thoại cộng đoàn dễ trở thành mệt mỏi. Vì thế, học hiệp hành cũng là học những kỹ năng nhân bản căn bản: nói rõ, nghe sâu, phản hồi xây dựng, phân biệt sự kiện và diễn giải, tôn trọng cảm xúc nhưng không để cảm xúc thống trị, góp ý hành vi chứ không kết án con người.

Thách đố thứ bảy là nguy cơ hình thức. Có cộng đoàn tổ chức “buổi hiệp hành” nhưng mọi người biết trước rằng chẳng có gì thay đổi. Có nơi lấy ý kiến nhưng không bao giờ phản hồi. Có nơi mời chia sẻ nhưng chỉ những ý kiến “an toàn” được ghi nhận. Có nơi dùng ngôn ngữ hiệp hành để củng cố quyết định đã có sẵn. Khi hiệp hành bị hình thức hóa, người ta sẽ mất niềm tin. Vì thế, cộng đoàn cần minh bạch: lắng nghe để làm gì? Ai sẽ tổng hợp? Quyết định sẽ được đưa ra thế nào? Những góp ý nào được tiếp nhận? Những góp ý nào chưa thể thực hiện và vì sao?

  1. NHỮNG GIẢI PHÁP THỰC TIỄN CHO CỘNG ĐOÀN TU SĨ

Trước hết, mỗi cộng đoàn nên có một nhịp sinh hoạt hiệp hành cố định. Không thể chỉ chờ khi có khủng hoảng mới đối thoại. Một “buổi chia sẻ hiệp hành” hằng tháng có thể trở thành không gian quan trọng để cộng đoàn cùng nhìn lại đời sống. Buổi này không nên biến thành họp hành chính. Nó cần có bầu khí cầu nguyện, Lời Chúa, thinh lặng, chia sẻ, lắng nghe và một vài bước phân định cụ thể. Mỗi buổi có thể xoay quanh một câu hỏi: tháng qua, điều gì giúp chúng ta sống hiệp thông hơn? Điều gì đang làm chúng ta xa nhau? Sứ vụ nào đang đem lại sự sống? Ai trong cộng đoàn cần được nâng đỡ? Người nghèo đang dạy chúng ta điều gì? Chúa đang mời chúng ta hoán cải ở điểm nào?

Thứ hai, cộng đoàn cần thực hành Lectio Divina cộng đoàn. Lời Chúa là nền tảng của mọi phân định. Khi cùng đọc một bản văn Kinh Thánh, cùng thinh lặng, cùng chia sẻ điều Lời Chúa đánh động, cộng đoàn học lắng nghe ở tầng sâu hơn ý kiến. Lectio Divina giúp người ta không chỉ nói “tôi nghĩ”, nhưng nói “Lời Chúa đang chạm đến tôi thế nào”. Điều này làm thay đổi chất lượng đối thoại. Người ta bớt tranh luận hơn, khiêm tốn hơn, dễ nhận ra chuyển động thiêng liêng hơn.

Thứ ba, cần đào tạo bề trên theo tinh thần lãnh đạo hiệp hành. Bề trên không chỉ cần năng lực quản trị, mà cần chiều sâu thiêng liêng, trưởng thành nhân bản và kỹ năng đồng hành. Một bề trên hiệp hành cần biết lắng nghe, biết đặt câu hỏi, biết phân định, biết bảo vệ ranh giới, biết can thiệp khi có lạm dụng, biết tạo không gian cho người trẻ, biết nâng đỡ người yếu, biết quyết định khi cần, biết chịu trách nhiệm, biết xin lỗi. Nếu bề trên không được đào tạo, họ có thể vô tình lặp lại những mô hình quyền bính gây tổn thương mà chính họ từng chịu.

Thứ tư, cần đưa hiệp hành vào đào tạo ban đầu. Các ứng sinh, tập sinh, học viện không chỉ học giáo lý, linh đạo, hiến luật, phụng vụ, mục vụ, mà còn cần học sống cộng đoàn: cách lắng nghe, cách góp ý, cách xử lý cảm xúc, cách sử dụng mạng xã hội trong đời tu, cách phân định ơn gọi, cách sống vâng phục trưởng thành, cách nói thật trong tình yêu. Nếu người trẻ không được đào tạo hiệp hành từ đầu, họ sẽ hoặc trở nên thụ động, hoặc phản ứng cực đoan khi gặp cơ cấu quyền bính.

Thứ năm, cộng đoàn cần có cơ chế bảo vệ người dễ bị tổn thương. Hiệp hành không thể tách khỏi an toàn. Người ta chỉ dám nói thật khi biết mình không bị trả thù, bêu xấu, loại trừ. Các cộng đoàn cần có quy trình rõ ràng để tiếp nhận phản ánh về lạm dụng quyền bính, lạm dụng lương tâm, lạm dụng tình cảm, lạm dụng tài chính hoặc các hành vi gây tổn thương. Bảo vệ người yếu thế không làm suy yếu đời tu; trái lại, đó là điều kiện để đời tu trở nên đáng tin.

Thứ sáu, nên áp dụng thí điểm ở cộng đoàn nhỏ trước khi mở rộng. Không cần bắt đầu bằng những cải tổ lớn. Một cộng đoàn có thể chọn một nhóm nhỏ thử thực hành đối thoại trong Thánh Thần, rồi rút kinh nghiệm. Một tỉnh dòng có thể chọn vài cộng đoàn làm điểm. Một hội dòng có thể tổ chức khóa thường huấn cho bề trên và một số thành viên nòng cốt. Khi có kinh nghiệm tốt, mô hình có thể được điều chỉnh và lan rộng.

Thứ bảy, cần đánh giá định kỳ. Hiệp hành không phải là một sự kiện, mà là tiến trình. Sau sáu tháng hoặc một năm, cộng đoàn nên tự hỏi: chúng ta có lắng nghe nhau hơn không? Các quyết định có minh bạch hơn không? Người trẻ có tham gia hơn không? Xung đột có được xử lý lành mạnh hơn không? Sứ vụ có gắn với người nghèo hơn không? Đời sống cầu nguyện chung có sâu hơn không? Những câu hỏi này giúp cộng đoàn tránh rơi vào hình thức.

Thứ tám, cần kết nối với Giáo Hội địa phương. Cộng đoàn tu sĩ không sống hiệp hành một mình. Họ thuộc về Hội Thánh địa phương, cộng tác với giáo phận, giáo xứ, các hội dòng khác, các nhóm giáo dân. Sự hiệp hành nội bộ cần mở ra thành hiệp hành liên dòng, hiệp hành với linh mục giáo phận, hiệp hành với giáo dân, hiệp hành với người nghèo và cả người ngoài Công Giáo. Khi cộng đoàn tu sĩ biết nối kết, sứ vụ trở nên phong phú hơn và tránh được tình trạng tự cô lập.

  1. HIỆP HÀNH VÀ TRUYỀN GIÁO: TỪ CỘNG ĐOÀN ĐƯỢC CHỮA LÀNH ĐẾN CỘNG ĐOÀN ĐƯỢC SAI ĐI

Điểm cuối cùng và cũng là điểm cốt lõi: hiệp hành phục vụ truyền giáo. Một cộng đoàn tu sĩ sống hiệp hành không chỉ để đời sống chung dễ chịu hơn, nhưng để trở thành chứng tá Tin Mừng mạnh mẽ hơn. Trong một thế giới đầy chia rẽ, một cộng đoàn biết yêu thương nhau là một lời loan báo. Trong một xã hội đầy cạnh tranh, một cộng đoàn biết cộng tác là một lời loan báo. Trong một thời đại nhiều tiếng ồn, một cộng đoàn biết lắng nghe là một lời loan báo. Trong một nền văn hóa dễ loại trừ người yếu, một cộng đoàn biết bảo vệ người nhỏ bé là một lời loan báo. Trong một bối cảnh nhiều người mất niềm tin vào các tổ chức tôn giáo, một cộng đoàn minh bạch, khiêm tốn, biết hoán cải là một lời loan báo.

Truyền giáo “bằng sự hấp dẫn” không phải là làm cho đời tu trở nên hào nhoáng. Sự hấp dẫn Tin Mừng không đến từ hình ảnh quảng bá, cơ sở đẹp, chương trình lớn, truyền thông mạnh, nhưng đến từ sự thật của đời sống. Người ta bị hấp dẫn khi thấy tu sĩ sống vui. Người ta bị hấp dẫn khi thấy những con người rất khác nhau vẫn yêu thương nhau. Người ta bị hấp dẫn khi thấy bề trên không quan liêu mà gần gũi. Người ta bị hấp dẫn khi thấy cộng đoàn không chỉ nói về người nghèo mà thật sự sống với người nghèo. Người ta bị hấp dẫn khi thấy tu sĩ biết xin lỗi, biết sửa sai, biết sống đơn sơ. Người ta bị hấp dẫn khi gặp một cộng đoàn mà ở đó quyền lực được biến thành phục vụ.

Đời tu hôm nay đang đứng trước nhiều thách đố: khủng hoảng ơn gọi, già hóa nhân sự ở một số nơi, áp lực mục vụ, biến động xã hội, thế tục hóa, cám dỗ tiện nghi, ảnh hưởng của công nghệ, đứt gãy thế hệ, yêu cầu minh bạch, đòi hỏi bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương. Nhưng chính trong những thách đố ấy, hiệp hành mở ra một con đường hy vọng. Không cộng đoàn nào có thể tự mình giải quyết mọi vấn đề. Nhưng cộng đoàn nào biết cùng nhau lắng nghe Thánh Thần, cộng đoàn ấy sẽ tìm thấy đường đi. Không phải đường đi dễ nhất, nhưng là đường đi trung tín nhất.

Hiệp hành cũng giúp đời tu tránh một cám dỗ rất nguy hiểm: cám dỗ tự quy chiếu. Một cộng đoàn tự quy chiếu chỉ lo bảo vệ mình, danh tiếng mình, cơ sở mình, truyền thống mình, an toàn mình. Một cộng đoàn truyền giáo thì hỏi: chúng ta hiện hữu cho ai? Chúng ta được sai đến đâu? Đặc sủng của chúng ta là quà tặng cho ai? Người nghèo nào có quyền trên thời gian và sức lực của chúng ta? Những ai đang ở ngoài lều của chúng ta? Chúng ta cần nới rộng lều thế nào?

“Nới rộng lều” không chỉ là mở thêm cơ sở. Nới rộng lều trước hết là mở rộng trái tim. Có những cộng đoàn nhà cửa rộng nhưng lòng hẹp. Có những cộng đoàn cơ sở nhỏ nhưng trái tim rất lớn. Nới rộng lều là dám đón người khác biệt. Nới rộng lều là dám nghe người từng bị bỏ qua. Nới rộng lều là dám để người nghèo làm thay đổi lịch sinh hoạt của mình. Nới rộng lều là dám cho người trẻ có chỗ trong phân định. Nới rộng lều là dám bước ra khỏi những biên giới an toàn của cộng đoàn để gặp Chúa nơi những vùng ngoại biên.

XII. CÂU HỎI SUY TƯ CHO CỘNG ĐOÀN

Để chương này không chỉ dừng lại ở suy tư, mỗi cộng đoàn có thể dành thời gian cầu nguyện và trao đổi quanh một số câu hỏi sau.

Trong cộng đoàn chúng ta hiện nay, đâu là những thực hành hiệp hành đã có? Chúng ta có giờ chia sẻ chung không? Có lắng nghe nhau trước những quyết định quan trọng không? Có để người trẻ, người âm thầm, người yếu thế được nói không? Có cầu nguyện chung trước khi phân định không? Có xét mình cộng đoàn không?

Điều gì đang cản trở chúng ta sống hiệp hành? Có phải do sợ nói thật? Do thói quen bề trên quyết định một mình? Do người trẻ thiếu can đảm? Do người lớn tuổi sợ thay đổi? Do lịch sinh hoạt quá bận? Do thiếu niềm tin? Do những tổn thương cũ chưa được chữa lành?

Trong cộng đoàn, ai là người ít được lắng nghe nhất? Có thể đó là người trẻ nhất, người lớn tuổi nhất, người bệnh, người ít học, người không giữ trách nhiệm, người có tính cách khó, người thuộc nhóm thiểu số, người từng góp ý nhưng bị bỏ qua. Chúng ta có dám để người ấy có tiếng nói không?

Các quyết định của cộng đoàn có được phân định trong cầu nguyện không, hay chủ yếu dựa trên thói quen, cảm tính, áp lực tài chính, ý muốn của một vài người? Chúng ta có phân biệt giữa điều tiện lợi và điều Chúa muốn không?

Sứ vụ của cộng đoàn có đang thật sự hướng về người nghèo và người ngoại biên không? Hay chúng ta đang quá bận với những hoạt động quen thuộc đến mức không còn nghe tiếng kêu mới của dân Chúa? Có nhóm người nào trong khu vực chúng ta đang bị bỏ quên không: di dân, công nhân, người già neo đơn, người khuyết tật, trẻ em nghèo, gia đình đổ vỡ, người trẻ xa nhà, người ngoài Công Giáo, người từng rời bỏ Hội Thánh?

Chúng ta có thể bắt đầu một bước nhỏ nào trong tháng tới để sống hiệp hành cụ thể hơn? Một buổi Lectio Divina cộng đoàn? Một giờ lắng nghe nhau? Một cuộc thăm viếng người nghèo chung? Một buổi gặp gỡ giáo dân? Một nhóm nhỏ phân định sứ vụ? Một lời xin lỗi? Một thay đổi trong cách họp? Một quyết định minh bạch hơn?

KẾT LUẬN: HIỆP HÀNH LÀ CON ĐƯỜNG CỦA HY VỌNG

Các case study từ quốc tế và Việt Nam cho thấy rằng hiệp hành không phải là điều xa vời. Nó có thể bắt đầu rất nhỏ: một bề trên biết lắng nghe hơn; một cộng đoàn dám nói thật hơn; một buổi cầu nguyện chung sâu hơn; một cuộc họp bớt áp đặt hơn; một người trẻ được trao cơ hội; một người nghèo được hỏi ý kiến; một xung đột được đưa vào ánh sáng; một vết thương được chữa lành; một sứ vụ được phân định lại; một cộng đoàn biết cùng nhau ra đi.

Hiệp hành không làm đời tu yếu đi. Hiệp hành làm đời tu Tin Mừng hơn. Hiệp hành không phá bỏ vâng phục. Hiệp hành thanh luyện vâng phục để vâng phục trở thành lắng nghe ý Chúa chứ không phải lệ thuộc con người. Hiệp hành không làm bề trên mất vai trò. Hiệp hành giúp quyền bính trở thành phục vụ. Hiệp hành không xóa bỏ đặc sủng riêng. Hiệp hành giúp đặc sủng riêng được đặt vào sự hiệp thông lớn hơn của Hội Thánh. Hiệp hành không làm chậm truyền giáo. Hiệp hành làm truyền giáo sâu hơn, thật hơn, bền hơn.

Đời thánh hiến hôm nay được mời gọi trở thành dấu chỉ tiên tri của một Hội Thánh biết bước đi cùng nhau. Trong cộng đoàn tu sĩ, thế giới phải thấy một cách sống khác: không thống trị nhưng phục vụ, không loại trừ nhưng đón nhận, không im lặng vì sợ nhưng lắng nghe trong yêu thương, không tranh quyền nhưng cùng phân định, không khép kín nhưng ra đi, không sống cho mình nhưng cho Nước Thiên Chúa.

Một cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn hoàn hảo. Đó là cộng đoàn biết hoán cải mỗi ngày. Biết lắng nghe mỗi ngày. Biết tha thứ mỗi ngày. Biết cùng nhau đứng dậy mỗi ngày. Biết để Thánh Thần dẫn đi mỗi ngày.

Và chính khi ấy, đời tu trở thành một Tin Mừng sống động: Tin Mừng của những con người được Chúa quy tụ, được Chúa chữa lành, được Chúa sai đi, để giữa một thế giới đầy chia rẽ, họ làm chứng rằng hiệp thông vẫn có thể; giữa một thời đại đầy cô đơn, họ làm chứng rằng bước đi cùng nhau vẫn có thể; giữa một nhân loại đầy thương tích, họ làm chứng rằng tình yêu Thiên Chúa vẫn đang âm thầm tái tạo mọi sự.

CHƯƠNG 17: CÁC CASE STUDY TIẾP THEO – THÁCH ĐỐ, CANH TÂN VÀ HIỆP HÀNH TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM

Sau khi đã nhìn lại những kinh nghiệm tích cực, những hoa trái đẹp đẽ và những dấu chỉ hy vọng của đời thánh hiến trong hành trình hiệp hành truyền giáo, chúng ta không thể dừng lại ở những bức tranh sáng màu. Một nền thần học mục vụ trưởng thành không bao giờ chỉ nhìn Giáo Hội qua những thành công, những mô hình đẹp, những khẩu hiệu dễ nghe, nhưng phải dám cúi xuống nhìn vào những vết nứt, những giới hạn, những căng thẳng, những mệt mỏi, những ngập ngừng và cả những thất bại âm thầm trong đời sống cộng đoàn. Chính ở nơi đó, hiệp hành mới không còn là một từ ngữ trang trí, nhưng trở thành con đường hoán cải thật sự. Chính ở nơi đó, đời thánh hiến mới được mời gọi trở về với căn tính sâu xa của mình: không phải để bảo vệ một cơ chế khép kín, nhưng để trở thành dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay.

Hiệp hành, nếu hiểu cho đúng, không phải là một kỹ thuật tổ chức, cũng không phải là một phương pháp họp hành mới, càng không phải là một phong trào nhất thời sau Thượng Hội Đồng. Hiệp hành là một lối sống của Giáo Hội. Hiệp hành là cách Giáo Hội lắng nghe Chúa Thánh Thần trong lòng Dân Thiên Chúa. Hiệp hành là thái độ khiêm tốn nhận rằng không ai, kể cả người lãnh đạo, sở hữu trọn vẹn ánh sáng của Thiên Chúa. Hiệp hành là sự can đảm bước ra khỏi thói quen “một người nghĩ, nhiều người làm”, để đi vào một nhịp sống mới: cùng cầu nguyện, cùng lắng nghe, cùng phân định, cùng quyết định, cùng chịu trách nhiệm và cùng lên đường truyền giáo.

Đối với các cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam, lời mời gọi hiệp hành mang một ý nghĩa rất đặc biệt. Bởi lẽ, đời tu vốn đã là một hình thức sống cộng đoàn. Tu sĩ không sống một mình. Người tu sĩ được gọi để sống với Chúa, sống với anh chị em, sống cho Hội Thánh và sống giữa thế giới. Vậy mà, có khi chính trong những cộng đoàn tưởng như gần gũi nhất, người ta lại thấy có những khoảng cách âm thầm. Có khi cùng đọc kinh, cùng dâng lễ, cùng ăn cơm, cùng thi hành một sứ vụ, nhưng lại chưa thật sự nghe nhau. Có khi cùng ở chung một nhà, nhưng lại không dám chia sẻ những thao thức sâu xa nhất. Có khi gọi nhau là “chị em”, “anh em”, nhưng trong thực tế lại bị chi phối bởi khoảng cách tuổi tác, chức vụ, thâm niên, học vị, trách nhiệm, quyền hạn hoặc tâm lý sợ làm mất lòng nhau. Vì thế, hiệp hành trong đời thánh hiến trước hết không phải là chuyện làm thêm một vài chương trình mục vụ bên ngoài, nhưng là một cuộc canh tân từ bên trong cộng đoàn.

Chương này muốn đi sâu vào những thách đố cụ thể ấy. Không phải để phê phán, không phải để bi quan, không phải để làm nặng lòng những người đang âm thầm phục vụ, nhưng để nhận ra rằng: chính những thách đố hôm nay có thể trở thành nơi Thánh Thần mở ra một mùa canh tân mới. Một cộng đoàn không bao giờ gặp khó khăn chưa chắc đã là cộng đoàn sống động; nhiều khi đó chỉ là một cộng đoàn đã quen im lặng. Một cộng đoàn có xung đột không nhất thiết là cộng đoàn thất bại; điều quan trọng là cộng đoàn ấy có biết biến xung đột thành cơ hội phân định hay không. Một hội dòng có những khác biệt thế hệ, khác biệt quan điểm, khác biệt cách nhìn về sứ vụ không nhất thiết là hội dòng đang chia rẽ; đó có thể là dấu chỉ cho thấy Thánh Thần đang mời gọi hội dòng ấy bước vào một giai đoạn trưởng thành hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam, hiệp hành vừa có những thuận lợi rất lớn, vừa gặp những cản trở không nhỏ. Người Việt Nam vốn có truyền thống cộng đồng, tình làng nghĩa xóm, tinh thần gia đình, sự gắn bó họ hàng, lòng hiếu kính, sự hy sinh cho tập thể và khả năng chịu đựng trong khó khăn. Những giá trị ấy có thể trở thành nền đất rất tốt cho đời sống hiệp hành. Một cộng đoàn tu sĩ Việt Nam, nếu biết khai thác chiều sâu văn hóa của dân tộc, có thể sống tinh thần “cùng nhau” một cách rất tự nhiên: cùng làm, cùng chịu, cùng nâng đỡ, cùng chia sẻ, cùng vượt qua thử thách. Nơi nhiều cộng đoàn, chúng ta thấy những hình ảnh rất đẹp: chị em cùng nhau chăm sóc người già yếu, cùng nhau chuẩn bị bữa ăn, cùng nhau đi dạy giáo lý, cùng nhau phục vụ bệnh nhân, cùng nhau hiện diện nơi vùng sâu vùng xa, cùng nhau cầu nguyện trong những đêm dài đầy lo âu. Đó là những hạt giống hiệp hành đã có sẵn trong lòng đời tu Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị ấy, văn hóa Việt Nam cũng mang theo những yếu tố có thể gây khó khăn cho hiệp hành. Ảnh hưởng của Nho giáo, tâm thức thứ bậc, sự kính trọng tuyệt đối dành cho người trên, thói quen “dạ thưa” hơn là đối thoại, tâm lý “im lặng cho yên chuyện”, nỗi sợ bị đánh giá, sợ bị hiểu lầm, sợ bị coi là chống đối, tất cả những điều đó có thể làm cho tiến trình hiệp hành trở nên hình thức. Một buổi họp cộng đoàn có thể diễn ra rất trật tự, rất nghiêm trang, rất đầy đủ thành phần, nhưng nếu những người trẻ không dám nói thật, nếu những người yếu thế không dám lên tiếng, nếu người lãnh đạo đã có sẵn kết luận trước khi lắng nghe, thì buổi họp ấy chưa thật sự là hiệp hành. Một hội dòng có thể có nhiều văn bản, nhiều chương trình, nhiều khẩu hiệu về hiệp hành, nhưng nếu văn hóa bên trong vẫn là “cấp trên nói, cấp dưới nghe”, thì hiệp hành vẫn chưa đi vào máu thịt.

Điều cần nói ở đây là: hiệp hành không hủy bỏ phẩm trật, không làm mất đi vai trò của bề trên, không biến cộng đoàn tu sĩ thành một nghị viện dân chủ, không đặt mọi quyết định ngang bằng theo kiểu ai cũng có quyền như nhau trong mọi sự. Giáo Hội không phải là một tổ chức chính trị. Đời tu không phải là một hiệp hội tự quản thuần túy xã hội. Bề trên vẫn có trách nhiệm lãnh đạo, phân định, quyết định và bảo vệ đặc sủng. Nhưng trong tinh thần Tin Mừng, quyền bính không phải là quyền áp đặt; quyền bính là phục vụ. Lãnh đạo không phải là đứng trên cộng đoàn; lãnh đạo là đi ở giữa cộng đoàn, lắng nghe cộng đoàn, nâng đỡ cộng đoàn và giúp cộng đoàn cùng tìm ý Chúa. Một bề trên hiệp hành không phải là người yếu đuối, không dám quyết định, nhưng là người đủ mạnh để lắng nghe, đủ khiêm tốn để học hỏi, đủ tự do nội tâm để không sợ những góp ý khác biệt, đủ đức tin để tin rằng Thánh Thần cũng có thể nói qua người nhỏ bé nhất trong cộng đoàn.

Nhiều cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam đã bắt đầu ý thức điều này. Trong những buổi chia sẻ nội bộ, người ta nhận ra rằng trở ngại lớn nhất không phải lúc nào cũng là thiếu chương trình, thiếu nhân sự hay thiếu tài chính, nhưng là thiếu khả năng lắng nghe nhau. Có những chị em trẻ cảm thấy mình chỉ là người thi hành, chưa phải là người cùng chịu trách nhiệm. Có những tu sĩ lớn tuổi cảm thấy lo lắng trước những thay đổi nhanh chóng, sợ rằng canh tân sẽ làm mất đi truyền thống. Có những bề trên bị giằng co giữa nhu cầu duy trì kỷ luật và lời mời gọi mở ra không gian đối thoại. Có những cộng đoàn quá bận rộn với trường học, nhà trẻ, bệnh xá, giáo xứ, công tác bác ái đến nỗi không còn giờ để ngồi lại với nhau. Có những nhà dòng vẫn giữ nhịp sinh hoạt đạo đức đều đặn, nhưng đời sống chia sẻ thiêng liêng lại rất nghèo nàn. Người ta đọc kinh chung, nhưng ít chia sẻ đức tin. Người ta làm việc chung, nhưng ít phân định chung. Người ta sống chung, nhưng chưa chắc đã bước đi chung.

Một kinh nghiệm được nhiều cộng đoàn áp dụng là bắt đầu lại từ Lectio Divina cộng đoàn. Đây không chỉ là một giờ đọc Kinh Thánh, nhưng là một lối đi thiêng liêng giúp cộng đoàn đặt Lời Chúa vào trung tâm. Khi cùng lắng nghe một đoạn Tin Mừng, cùng thinh lặng, cùng chia sẻ điều Lời Chúa đánh động trong lòng mình, cộng đoàn dần dần học được một ngôn ngữ mới. Đó không còn là ngôn ngữ tranh luận đúng sai, thắng thua, hơn kém, nhưng là ngôn ngữ của đức tin. Một chị em trẻ có thể nói: “Con cảm thấy Chúa mời gọi con can đảm hơn.” Một chị em lớn tuổi có thể nói: “Tôi nhận ra mình đã quá lo giữ nề nếp mà đôi khi thiếu cảm thông.” Một bề trên có thể nói: “Tôi nghe thấy trong chia sẻ của chị em một lời nhắc nhở cho cách lãnh đạo của mình.” Những lời chia sẻ như thế, nếu được đón nhận trong bầu khí cầu nguyện, có sức chữa lành rất lớn.

Một phương pháp khác được nhắc đến nhiều trong tiến trình hiệp hành là “Đối thoại trong Thánh Thần”. Đây không phải là một cuộc thảo luận theo kiểu thế gian, nhưng là một tiến trình lắng nghe thiêng liêng. Mỗi người được mời gọi nói từ kinh nghiệm cầu nguyện của mình. Người khác lắng nghe mà không vội phản ứng, không vội sửa, không vội tranh luận. Sau đó cộng đoàn thinh lặng để nhận ra đâu là những điểm chung, đâu là những thao thức lặp đi lặp lại, đâu là ánh sáng của Thánh Thần đang lóe lên qua các chia sẻ khác nhau. Phương pháp này rất phù hợp với đời tu, bởi vì đời tu không thể chỉ quyết định dựa trên hiệu quả, lợi ích, thành công hay áp lực bên ngoài. Đời tu phải phân định. Mà phân định thì cần thinh lặng, cần cầu nguyện, cần lắng nghe, cần tự do nội tâm và cần lòng khiêm tốn.

Một số cộng đoàn nữ tu tại Việt Nam đã ghi nhận rằng, khi áp dụng đều đặn những buổi đối thoại như vậy trong hai hoặc ba năm, bầu khí cộng đoàn thay đổi rõ rệt. Ban đầu, nhiều người còn ngại nói. Có chị em chỉ chia sẻ vài câu rất ngắn. Có người sợ nói ra sẽ bị hiểu lầm. Có người quen im lặng nên không biết diễn tả nội tâm. Nhưng dần dần, khi thấy mình được lắng nghe mà không bị phán xét, khi thấy những chia sẻ thật lòng không bị dùng để chống lại mình, khi thấy bề trên cũng lắng nghe và có những thay đổi cụ thể, các thành viên bắt đầu tin tưởng hơn. Từ đó, cộng đoàn không chỉ hiệp thông hơn trong đời sống nội bộ, mà còn sáng tạo hơn trong sứ vụ. Khi người ta được tham gia vào tiến trình phân định, người ta cũng cảm thấy trách nhiệm hơn với quyết định chung. Khi một sứ vụ được sinh ra từ cầu nguyện và lắng nghe, sứ vụ ấy có nhiều khả năng bền vững hơn.

Một case study đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam là kinh nghiệm của Dòng Mến Thánh Giá Phát Diệm. Các hội dòng Mến Thánh Giá nói chung, và Mến Thánh Giá Phát Diệm nói riêng, mang trong mình một đặc sủng rất gần với tâm hồn Việt Nam: chiêm niệm mầu nhiệm Thập Giá Chúa Kitô, sống tinh thần hy sinh, âm thầm phục vụ, hiện diện giữa dân nghèo, gắn bó với Giáo Hội địa phương và đồng hành với những nhu cầu cụ thể của con người. Chính căn tính này giúp các chị em có một nền tảng thuận lợi để sống hiệp hành. Hiệp hành không phải là cái gì xa lạ được nhập khẩu từ bên ngoài, nhưng có thể được tìm thấy ngay trong truyền thống sống cộng đoàn, trong sự gần gũi với dân, trong tinh thần phục vụ âm thầm và trong khả năng thích nghi với hoàn cảnh địa phương.

Dòng Mến Thánh Giá Phát Diệm đã thể hiện tinh thần hiệp hành trước hết qua đời sống cộng đoàn gắn chặt với nhịp sống của người dân. Các chị em không sống như một nhóm tách biệt, nhưng hiện diện giữa các giáo xứ, các làng quê, các môi trường giáo dục, bác ái và mục vụ. Sự gần gũi ấy làm cho đời tu không trở thành một biểu tượng xa cách, nhưng là một sự hiện diện thân thương. Một nữ tu dạy trẻ em nghèo, chăm sóc bệnh nhân, dạy giáo lý, thăm viếng gia đình, đồng hành với thiếu nhi, nâng đỡ phụ nữ, chia sẻ với người già yếu – tất cả những công việc ấy, nếu được sống trong tinh thần hiệp hành, trở thành một hình thức truyền giáo rất sâu. Người dân có thể chưa hiểu hết thần học về đời thánh hiến, nhưng họ hiểu được một người nữ tu biết lắng nghe, biết ở lại, biết chia sẻ và biết yêu thương.

Điểm mạnh của các hội dòng địa phương như Mến Thánh Giá là sự hội nhập văn hóa sâu sắc. Các chị em hiểu ngôn ngữ, phong tục, tâm lý, nỗi đau, niềm vui và cách sống của người dân địa phương. Điều này rất quan trọng đối với hiệp hành, bởi vì không thể hiệp hành với một dân mà mình không hiểu. Không thể lắng nghe một cộng đoàn nếu mình không biết lịch sử của họ. Không thể truyền giáo thuyết phục nếu mình không biết những vết thương, những hy vọng và những câu hỏi thực tế của họ. Chính vì thế, các hội dòng địa phương có một vai trò rất lớn trong việc giúp Giáo Hội Việt Nam sống hiệp hành từ gốc rễ, không chỉ ở cấp văn kiện, nhưng trong nhịp sống thường ngày.

Tuy nhiên, case study này cũng cho thấy những thách đố không nhỏ. Một trong những thách đố ấy là áp lực từ gia đình và xã hội. Trong văn hóa Việt Nam, gia đình có ảnh hưởng rất mạnh trên chọn lựa cá nhân. Khi một người nữ đi tu, gia đình có thể tự hào, nhưng cũng có thể lo lắng. Khi một chị em gặp khủng hoảng ơn gọi hoặc xin rời dòng, gia đình, họ hàng, cộng đoàn giáo xứ và xã hội xung quanh có thể tạo ra nhiều áp lực. Người nữ tu không chỉ đối diện với quyết định cá nhân trước mặt Chúa, mà còn đối diện với ánh nhìn của nhiều người. Trong bối cảnh ấy, hiệp hành đòi hỏi hội dòng phải có khả năng đồng hành nhân bản và thiêng liêng rất tế nhị. Không thể chỉ nhìn việc rời dòng như một thất bại. Không thể chỉ dùng kỷ luật để xử lý khủng hoảng. Cần lắng nghe, phân định, chữa lành, tôn trọng tự do lương tâm và giúp mỗi người nhận ra con đường Chúa muốn cho mình.

Một thách đố khác là căng thẳng giữa truyền thống và canh tân. Các hội dòng lâu đời có một kho tàng rất quý: nề nếp, kỷ luật, linh đạo, ký ức hy sinh của các thế hệ đi trước, những mẫu gương âm thầm và một căn tính rõ ràng. Nhưng chính sự phong phú ấy đôi khi cũng có thể trở thành lý do khiến người ta sợ thay đổi. “Xưa nay vẫn làm như vậy” có thể là một câu nói diễn tả sự trung thành, nhưng cũng có thể là một câu nói ngăn cản Thánh Thần mở ra điều mới. Ngược lại, người trẻ đôi khi quá nóng lòng đổi mới, dễ xem nhẹ những kinh nghiệm sâu sắc của thế hệ trước. Hiệp hành không đứng về phe bảo thủ hay cấp tiến. Hiệp hành mời gọi cả hai thế hệ cùng trở về với đặc sủng sáng lập. Câu hỏi không phải là: “Cái gì cũ, cái gì mới?” nhưng là: “Điều gì trung thành hơn với Tin Mừng? Điều gì làm cho đặc sủng của hội dòng hôm nay trở nên sống động hơn? Điều gì giúp chúng ta phục vụ Dân Chúa tốt hơn trong bối cảnh hiện tại?”

Bài học lớn từ case study này là: hiệp hành phải bắt nguồn từ cầu nguyện. Nếu không có cầu nguyện, hiệp hành dễ biến thành kỹ thuật quản trị. Nếu không có Thánh Thể, hiệp hành dễ trở thành thương lượng lợi ích. Nếu không có Lời Chúa, hiệp hành dễ rơi vào tranh luận ý kiến. Nếu không có lòng trung tín với đặc sủng, hiệp hành dễ trở thành thích nghi hời hợt với xu hướng thời đại. Một hội dòng chỉ thật sự canh tân khi biết quay về nguồn. Nguồn ấy là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Nguồn ấy là đặc sủng ban đầu. Nguồn ấy là tiếng kêu của người nghèo. Nguồn ấy là sứ mạng mà Hội Thánh trao phó.

Một case study khác có thể được suy tư là kinh nghiệm của các cộng đoàn Đa Minh Thánh Tâm và các dòng có chiều kích chiêm niệm sâu. Ở đây, hiệp hành không chỉ được hiểu như sự tham gia vào các hoạt động bên ngoài, nhưng như một lối sống lắng nghe trong chiều sâu. Đời sống Đa Minh đặt nền trên bốn trụ cột: cầu nguyện, học hành, đời sống cộng đoàn và rao giảng. Bốn yếu tố này tự bản chất đã mang chiều kích hiệp hành. Không ai có thể rao giảng Tin Mừng cách đúng đắn nếu không cầu nguyện. Không ai có thể học hỏi chân lý mà không khiêm tốn lắng nghe. Không ai có thể sống cộng đoàn mà không chấp nhận khác biệt. Không ai có thể thi hành sứ vụ nếu không được sai đi trong lòng Hội Thánh.

Các chị em Đa Minh Thánh Tâm, trong những kinh nghiệm được ghi nhận, đã cố gắng sống hiệp hành qua việc lắng nghe lẫn nhau giữa những hình thức sứ vụ khác nhau. Có chị em thiên về giáo dục. Có chị em phục vụ trong mục vụ giáo xứ. Có chị em dấn thân trong công tác bác ái. Có chị em sống chiều kích chiêm niệm sâu hơn. Có chị em trẻ năng động với truyền thông và giới trẻ. Có chị em lớn tuổi là kho tàng kinh nghiệm và ký ức của hội dòng. Nếu không có hiệp hành, những khác biệt ấy có thể trở thành lý do gây căng thẳng. Người hoạt động có thể cho rằng người chiêm niệm quá thụ động. Người chiêm niệm có thể lo rằng người hoạt động quá chạy theo công việc. Người trẻ có thể thấy người lớn tuổi chậm thay đổi. Người lớn tuổi có thể thấy người trẻ thiếu chiều sâu. Nhưng nếu được đặt dưới ánh sáng Lời Chúa, những khác biệt ấy trở thành bổ túc cho nhau. Cộng đoàn cần người cầu nguyện để giữ hồn cho sứ vụ. Cộng đoàn cần người hoạt động để Tin Mừng đi ra. Cộng đoàn cần người trẻ để có sức sống mới. Cộng đoàn cần người lớn tuổi để không mất ký ức và căn tính.

Một kinh nghiệm đẹp là việc tổ chức các buổi gặp gỡ liên vùng, liên cộng đoàn, nơi các chị em cùng nhìn lại lịch sử dòng và cùng nhau viết tiếp lịch sử ấy dưới ánh sáng lòng thương xót Chúa. Việc “viết tiếp lịch sử” không chỉ là một khẩu hiệu. Nó hàm chứa một xác tín thần học sâu xa: đặc sủng không phải là một bảo vật chết được cất trong tủ kính, nhưng là một hồng ân sống động được trao cho mỗi thế hệ. Thế hệ hôm nay không chỉ có nhiệm vụ lặp lại những gì thế hệ trước đã làm, nhưng phải nhận lấy cùng một ngọn lửa để thắp sáng trong bối cảnh mới. Đó là hiệp hành giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Đó là hiệp hành giữa các thế hệ. Đó là hiệp hành giữa ký ức và sáng tạo.

Thách đố lớn trong các cộng đoàn này vẫn là sự khác biệt thế hệ. Đây là một vấn đề phổ biến trong nhiều hội dòng hôm nay. Các chị em trẻ lớn lên trong một thế giới số hóa, quen với tốc độ nhanh, quen với tương tác mở, quen với việc đặt câu hỏi, quen với nhiều nguồn thông tin. Các chị em lớn tuổi lớn lên trong một bối cảnh khác, nơi vâng phục, hy sinh, im lặng và chịu đựng được nhấn mạnh nhiều hơn. Cả hai thế hệ đều có những giá trị quý báu và những nguy cơ riêng. Người trẻ có thể giàu sáng tạo nhưng thiếu kiên nhẫn. Người lớn tuổi có thể giàu kinh nghiệm nhưng sợ thay đổi. Người trẻ có thể nhạy cảm với công bằng, minh bạch, tham gia, nhưng đôi khi thiếu chiều sâu nội tâm. Người lớn tuổi có thể có đời sống cầu nguyện bền bỉ, nhưng đôi khi khó diễn tả cảm xúc hoặc khó đón nhận những cách làm mới. Hiệp hành không phải là để thế hệ này thắng thế hệ kia, nhưng để cả hai cùng được hoán cải.

Muốn vượt qua khoảng cách thế hệ, cộng đoàn cần tạo ra những không gian gặp gỡ thật sự. Không gian ấy không chỉ là những buổi họp chính thức, nơi người ta phát biểu theo vai trò, nhưng là những khoảnh khắc nhân bản và thiêng liêng, nơi các thế hệ có thể kể cho nhau nghe câu chuyện đời mình. Một chị em lớn tuổi kể lại những ngày khó khăn, thiếu thốn, bị hiểu lầm, âm thầm giữ ơn gọi trong nước mắt. Một chị em trẻ chia sẻ những áp lực của thời đại số, những cám dỗ, những hoang mang, những câu hỏi về căn tính và sứ vụ. Khi nghe nhau như thế, người ta bớt phán xét nhau hơn. Người trẻ nhận ra truyền thống không phải là gánh nặng vô nghĩa. Người lớn tuổi nhận ra canh tân không nhất thiết là phản bội quá khứ. Và cộng đoàn nhận ra rằng Thánh Thần đã hoạt động trong mọi thế hệ.

Bên cạnh các kinh nghiệm tại Việt Nam, chúng ta cũng cần nhìn ra kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là những nỗ lực của Liên Hiệp các Bề trên Nữ Tu Toàn cầu. Trong những năm gần đây, nhiều hội dòng trên thế giới đã đặt lại vấn đề về lãnh đạo, quản trị, phân định, đời sống liên văn hóa, bảo vệ người dễ bị tổn thương và vai trò của phụ nữ trong Giáo Hội. Những vấn đề ấy không xa lạ với Việt Nam. Chúng ta đang sống trong một Giáo Hội toàn cầu. Các hội dòng Việt Nam ngày càng có thành viên du học, phục vụ truyền giáo ở nước ngoài, tham gia các mạng lưới liên dòng, tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau. Vì thế, hiệp hành không chỉ là chuyện trong một nhà dòng, một giáo phận hay một quốc gia, nhưng là một phần của chuyển động toàn cầu trong Hội Thánh.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy: hiệp hành đòi hỏi thay đổi văn hóa lãnh đạo. Một số dòng tu đã bắt đầu xem lại hiến pháp, quy chế nội bộ, cách tổ chức tổng tu nghị, cách tham khảo ý kiến thành viên, cách đào tạo bề trên, cách xử lý khiếu nại, cách bảo vệ người yếu thế và cách phân định sứ vụ. Điều này rất quan trọng. Nếu hiệp hành chỉ dừng ở những buổi chia sẻ cảm nghiệm, nhưng cơ cấu vẫn không thay đổi, thì hoa trái sẽ rất giới hạn. Ngược lại, nếu chỉ thay đổi cơ cấu mà không hoán cải tâm hồn, thì hiệp hành cũng trở thành hình thức. Cần cả hai: hoán cải thiêng liêng và canh tân cơ cấu. Cần thay đổi cách nhìn về quyền bính, nhưng cũng cần thay đổi các thủ tục để sự tham gia trở nên thực tế. Cần nói về lắng nghe, nhưng cũng cần có những cơ chế bảo đảm rằng tiếng nói của người nhỏ bé không bị bỏ qua.

Một bài học rất quan trọng từ các dòng tu quốc tế là đời sống liên văn hóa. Nhiều hội dòng ngày nay không còn chỉ gồm thành viên của một quốc gia hay một nền văn hóa. Người ta sống với nhau trong khác biệt ngôn ngữ, màu da, phong tục, não trạng, thần học, phụng vụ và cách diễn tả đức tin. Điều này vừa là hồng ân, vừa là thách đố. Với Việt Nam, khi các hội dòng gửi tu sĩ đi truyền giáo hoặc đón nhận những giao lưu quốc tế, đời sống liên văn hóa sẽ càng trở nên quan trọng. Hiệp hành trong bối cảnh liên văn hóa đòi hỏi khả năng lắng nghe sâu hơn, từ bỏ não trạng trung tâm văn hóa của mình, học cách khiêm tốn trước những cách sống đức tin khác. Một tu sĩ Việt Nam đi truyền giáo không thể chỉ mang theo cách làm của Việt Nam và áp đặt vào nơi khác. Ngược lại, khi học hỏi quốc tế, chúng ta cũng không thể sao chép máy móc những mô hình bên ngoài mà không phân định theo bối cảnh Việt Nam. Hiệp hành là con đường của phân định, không phải của bắt chước.

Một chủ đề khác được kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh là bảo vệ người dễ bị tổn thương. Đây là một chiều kích rất quan trọng của hiệp hành. Một cộng đoàn chỉ thật sự hiệp hành khi người yếu nhất được bảo vệ, khi người dễ bị tổn thương được lắng nghe, khi những lạm dụng quyền lực, lạm dụng thiêng liêng, lạm dụng tâm lý hoặc lạm dụng tính dục được ngăn chặn bằng các cơ chế rõ ràng. Trong đời tu, nguy cơ lạm dụng quyền lực có thể rất tinh vi. Không phải lúc nào cũng là bạo lực rõ ràng; đôi khi đó là áp lực thiêng liêng, là thao túng nhân danh vâng phục, là làm cho người khác cảm thấy tội lỗi khi đặt câu hỏi, là dùng thông tin cá nhân để kiểm soát, là biến linh đạo thành công cụ thống trị. Hiệp hành đòi hỏi một nền văn hóa minh bạch, trách nhiệm và bảo vệ phẩm giá con người.

Ở đây cần nói rõ: vâng phục trong đời tu là một nhân đức cao quý, nhưng vâng phục Kitô giáo không phải là xóa bỏ lương tâm. Vâng phục không phải là biến con người thành dụng cụ không suy nghĩ. Vâng phục đích thực là lắng nghe Thiên Chúa qua Giáo Hội, qua bề trên, qua cộng đoàn, qua hoàn cảnh và qua lương tâm được đào luyện. Một nền vâng phục trưởng thành luôn gắn với đối thoại, phân định và tự do nội tâm. Nếu vâng phục bị tách khỏi tự do và trách nhiệm, nó có thể trở thành lệ thuộc. Nếu quyền bính bị tách khỏi phục vụ và minh bạch, nó có thể trở thành thống trị. Vì thế, hiệp hành không làm suy yếu lời khấn vâng phục; trái lại, hiệp hành giúp lời khấn vâng phục trở nên Tin Mừng hơn, nhân bản hơn và trưởng thành hơn.

Khi phân tích sâu các trở lực chính của hiệp hành trong đời thánh hiến tại Việt Nam, có thể kể đến trước hết là thói quen “bề trên trị” hoặc “giáo sĩ trị” trong cách nghĩ và cách làm. Đây không chỉ là vấn đề của giáo sĩ, mà còn có thể tồn tại trong các cộng đoàn tu sĩ nữ hoặc tu huynh. Bất cứ nơi nào quyền bính được hiểu như đặc quyền thay vì phục vụ, nơi đó có nguy cơ giáo sĩ trị theo nghĩa rộng. Bất cứ nơi nào người có trách nhiệm luôn đúng, người dưới luôn phải im, nơi đó hiệp hành bị bóp nghẹt. Bất cứ nơi nào người ta sợ góp ý vì sợ bị trù dập, sợ bị đánh giá là thiếu vâng phục, nơi đó cộng đoàn chưa có tự do Tin Mừng. Và bất cứ nơi nào sự im lặng được xem là dấu hiệu của bình an, trong khi bên dưới là dồn nén, tổn thương và mất niềm tin, nơi đó cần một cuộc hoán cải sâu sắc.

Giải pháp không phải là phá bỏ quyền bính, nhưng là đào tạo lại quyền bính theo gương Đức Kitô. Chúa Giêsu là Thầy và là Chúa, nhưng Người quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Người có quyền, nhưng quyền của Người là quyền yêu thương đến cùng. Người không lãnh đạo bằng sợ hãi, nhưng bằng tình yêu. Người không gọi môn đệ là tôi tớ, nhưng là bạn hữu. Người sửa dạy, nhưng không nghiền nát. Người đòi hỏi, nhưng cũng nâng đỡ. Người sai đi, nhưng cũng đồng hành. Một bề trên tu sĩ chỉ thật sự sống quyền bính Tin Mừng khi trở thành người giúp anh chị em nhận ra ý Chúa, lớn lên trong ơn gọi và dấn thân cho sứ vụ. Vì thế, việc đào tạo bề trên theo tinh thần lãnh đạo phục vụ là điều hết sức cần thiết. Không thể chỉ chọn bề trên vì tuổi tác, thâm niên, khả năng quản lý hoặc sự ngoan ngoãn với hệ thống. Cần đào tạo bề trên về nhân bản, tâm lý, linh đạo, phân định, đối thoại, xử lý xung đột, bảo vệ người yếu thế và quản trị minh bạch.

Trở lực thứ hai là sợ thay đổi và thiếu hiểu biết về hiệp hành. Nhiều người nghe chữ hiệp hành nhưng không hiểu rõ, nên hoặc nghi ngờ, hoặc lạm dụng. Có người sợ hiệp hành sẽ làm mất kỷ luật. Có người nghĩ hiệp hành là ai muốn nói gì thì nói. Có người nghĩ hiệp hành là lấy ý kiến đa số. Có người nghĩ hiệp hành là giảm vai trò của bề trên. Có người lại dùng hiệp hành như một chiêu bài để đòi hỏi quyền lợi cá nhân. Những hiểu lầm ấy cho thấy cần có đào tạo nghiêm túc. Hiệp hành phải được học, được cầu nguyện, được thực hành và được điều chỉnh. Không thể chỉ nói một lần trong một buổi thường huấn rồi mong cộng đoàn thay đổi. Cần đưa hiệp hành vào đào tạo ban đầu, nhà tập, học viện, thường huấn, tổng tu nghị, các khóa bề trên, các cuộc họp sứ vụ và đời sống thường ngày.

Việc thường huấn về hiệp hành cần tránh hai cực đoan. Một cực đoan là trình bày hiệp hành quá lý thuyết, đầy thuật ngữ, xa rời đời sống. Cực đoan khác là biến hiệp hành thành vài kỹ năng giao tiếp bề mặt. Cần nối kết thần học với thực hành. Cần giúp tu sĩ hiểu rằng hiệp hành bắt nguồn từ mầu nhiệm Ba Ngôi, từ cách Chúa Giêsu đồng hành với các môn đệ, từ đời sống Hội Thánh sơ khai, từ linh đạo hiệp thông của Vatican II và từ sứ mạng truyền giáo hôm nay. Nhưng đồng thời cũng phải tập những kỹ năng rất cụ thể: lắng nghe không ngắt lời, phản hồi không kết án, phân biệt cảm xúc với phán đoán, nhận ra thành kiến cá nhân, ghi nhận tiếng nói thiểu số, tổ chức cuộc họp có tiến trình, lượng giá sứ vụ, đồng hành người bị tổn thương và đưa ra quyết định sau phân định.

Trở lực thứ ba là xung đột giữa truyền thống và canh tân. Trong đời tu, truyền thống là điều rất quý. Một hội dòng không có ký ức sẽ mất căn tính. Nhưng một hội dòng chỉ sống bằng ký ức mà không còn khả năng sinh sản thiêng liêng sẽ trở thành viện bảo tàng. Đặc sủng sáng lập không phải là một công thức bất biến; đó là một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy phải được giữ, nhưng cũng phải được truyền. Giữ lửa không có nghĩa là giữ nguyên hình dạng của bó đuốc cũ; giữ lửa là làm sao để ngọn lửa vẫn cháy trong hoàn cảnh mới. Một hội dòng được lập ra để phục vụ giáo dục người nghèo, hôm nay phải hỏi: người nghèo trong giáo dục hiện nay là ai? Trẻ em vùng sâu? Con em di dân? Người khuyết tật? Người bị bỏ lại trong thế giới số? Một hội dòng được lập ra để chăm sóc bệnh nhân, hôm nay phải hỏi: bệnh tật nào đang làm con người đau đớn? Bệnh thể lý? Bệnh tâm lý? Cô đơn? Trầm cảm? Nghiện công nghệ? Một hội dòng chiêm niệm phải hỏi: trong một thế giới ồn ào, chúng ta làm chứng cho sự thinh lặng của Thiên Chúa thế nào? Một hội dòng truyền giáo phải hỏi: biên cương hôm nay ở đâu? Vùng dân tộc? Khu công nghiệp? Không gian mạng? Những gia đình đổ vỡ? Những người trẻ mất đức tin?

Canh tân đúng nghĩa không phải là chạy theo thời đại. Canh tân là trở về với Tin Mừng để đáp lại thời đại. Nếu không trở về với Tin Mừng, canh tân sẽ trở thành thời trang. Nếu không đọc dấu chỉ thời đại, truyền thống sẽ trở thành bảo thủ. Hiệp hành giúp cộng đoàn tránh cả hai nguy cơ ấy, bởi vì hiệp hành đặt cộng đoàn trong tiến trình phân định chung: lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe đặc sủng, lắng nghe thực tại, lắng nghe người nghèo, lắng nghe các thế hệ và lắng nghe Thánh Thần.

Trở lực thứ tư là áp lực công việc sứ vụ làm giảm thời gian hiệp thông. Đây là một nghịch lý rất phổ biến. Các cộng đoàn tu sĩ thường rất quảng đại. Thấy nhu cầu ở đâu là muốn đáp lại. Giáo xứ cần người dạy giáo lý, nhà trường cần giáo viên, bệnh nhân cần chăm sóc, người nghèo cần giúp đỡ, giới trẻ cần đồng hành, Caritas cần nhân sự, truyền thông cần nội dung, giáo phận cần cộng tác. Càng quảng đại, cộng đoàn càng dễ bị quá tải. Và khi quá tải, điều bị cắt giảm đầu tiên thường là thời gian ở lại với Chúa và với nhau. Người ta vẫn làm việc cho Chúa, nhưng ít ở với Chúa. Người ta vẫn phục vụ dân Chúa, nhưng ít chia sẻ với cộng đoàn. Người ta vẫn nói về hiệp thông, nhưng lịch sống lại phân mảnh. Một cộng đoàn quá bận rộn có thể trở nên hiệu quả bên ngoài nhưng khô cạn bên trong.

Giải pháp ở đây không chỉ là làm ít hơn, nhưng là phân định lại sứ vụ. Không phải nhu cầu nào cũng là lời mời gọi. Không phải việc tốt nào cộng đoàn cũng phải nhận. Không phải thành công bên ngoài nào cũng là dấu chỉ trung thành với đặc sủng. Một cộng đoàn hiệp hành cần can đảm hỏi: sứ vụ nào thật sự thuộc về đặc sủng của chúng ta? Sứ vụ nào đang làm chúng ta phân tán? Sứ vụ nào sinh hoa trái Tin Mừng? Sứ vụ nào chỉ duy trì vì thói quen, danh tiếng hoặc áp lực? Chúng ta có đang hy sinh đời sống cộng đoàn để giữ một công trình không còn phù hợp không? Chúng ta có đang để chị em kiệt sức nhân danh phục vụ không? Chúng ta có dám nói “không” với một số việc để nói “có” sâu hơn với điều Chúa muốn không?

Hiệp hành nội bộ luôn có liên hệ trực tiếp với truyền giáo. Một cộng đoàn không biết lắng nghe nhau sẽ khó lắng nghe người nghèo. Một cộng đoàn không biết đối thoại nội bộ sẽ khó đối thoại với văn hóa và tôn giáo khác. Một cộng đoàn có nhiều tổn thương chưa được chữa lành sẽ dễ mang những tổn thương ấy vào sứ vụ. Một cộng đoàn bị chia rẽ bên trong khó có thể loan báo Tin Mừng hiệp nhất bên ngoài. Ngược lại, một cộng đoàn biết cầu nguyện chung, lắng nghe nhau, tha thứ cho nhau, phân định với nhau và cùng chịu trách nhiệm sẽ trở thành một chứng tá mạnh mẽ. Người ta có thể không nhớ hết những gì tu sĩ giảng, nhưng họ sẽ cảm nhận được bầu khí yêu thương trong cộng đoàn. Người ta có thể không hiểu hết các văn kiện hiệp hành, nhưng họ sẽ nhận ra một nhóm người sống với nhau trong tôn trọng, khiêm tốn và phục vụ.

Trong bối cảnh Việt Nam, chứng tá cộng đoàn có sức truyền giáo rất lớn. Một xã hội đang chịu nhiều áp lực của cạnh tranh, thực dụng, phân hóa giàu nghèo, đổ vỡ gia đình, di cư, cô đơn và khủng hoảng niềm tin rất cần nhìn thấy những cộng đoàn sống khác. Đời tu không thể chỉ hấp dẫn bằng cơ sở, đồng phục, kỷ luật hay hoạt động. Đời tu hấp dẫn khi người ta thấy ở đó có một niềm vui sâu xa, một sự bình an không giả tạo, một tình huynh đệ chân thật, một khả năng đón nhận người yếu, một sự tự do đối với tiền bạc, danh vọng và quyền lực. Một cộng đoàn hiệp hành chính là một dụ ngôn sống động về Nước Trời. Dụ ngôn ấy nói rằng: con người có thể sống với nhau không phải bằng thống trị nhưng bằng phục vụ; không phải bằng cạnh tranh nhưng bằng hiệp thông; không phải bằng sợ hãi nhưng bằng tin tưởng; không phải bằng im lặng dồn nén nhưng bằng lắng nghe trong Thánh Thần.

Hiệp hành cũng mời gọi các cộng đoàn tu sĩ mở rộng tương quan với giáo dân. Trong quá khứ, nhiều sứ vụ của tu sĩ được tổ chức theo mô hình tu sĩ làm trung tâm: tu sĩ điều hành, giáo dân hỗ trợ. Hôm nay, cần chuyển sang mô hình đồng trách nhiệm: tu sĩ cùng giáo dân phân định và phục vụ. Điều này không làm giảm vai trò của tu sĩ, nhưng làm cho sứ vụ phong phú hơn. Giáo dân có những kinh nghiệm mà tu sĩ không có: đời sống gia đình, môi trường lao động, kinh tế, giáo dục con cái, truyền thông, quản trị xã hội, khoa học kỹ thuật. Nếu tu sĩ không lắng nghe giáo dân, sứ vụ dễ trở nên xa thực tế. Ngược lại, nếu giáo dân không được đồng hành thiêng liêng, họ dễ thiếu nền tảng đức tin. Hiệp hành giúp hai bên bổ túc cho nhau. Tu sĩ trao tặng chiều sâu linh đạo và đặc sủng. Giáo dân trao tặng kinh nghiệm đời thường và sự hiện diện giữa lòng xã hội.

Một ví dụ cụ thể: trong mục vụ giới trẻ, nếu cộng đoàn tu sĩ chỉ tổ chức chương trình theo cách mình quen, có thể sẽ không chạm được những vấn đề thật của người trẻ. Người trẻ hôm nay cần được lắng nghe về cô đơn, áp lực học hành, khủng hoảng căn tính, tình yêu, tính dục, mạng xã hội, nghiện điện thoại, mất phương hướng, hoài nghi đức tin, sợ cam kết, tổn thương gia đình. Muốn đồng hành với họ, tu sĩ phải bước vào một tiến trình hiệp hành: nghe người trẻ nói, để họ tham gia thiết kế chương trình, cho họ có trách nhiệm, tôn trọng ngôn ngữ của họ, nhưng đồng thời dẫn họ về với Chúa Kitô. Nếu chỉ giảng dạy từ trên xuống, người trẻ có thể nghe vì lịch sự nhưng không mở lòng. Nếu chỉ chiều theo người trẻ mà thiếu chiều sâu Tin Mừng, mục vụ sẽ trở thành giải trí. Hiệp hành là con đường ở giữa: lắng nghe thật và loan báo thật.

Trong mục vụ người nghèo và di dân cũng vậy. Các cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam ngày càng được mời gọi hiện diện nơi các khu công nghiệp, khu trọ, vùng ven đô, nơi những gia đình ly tán, nơi công nhân trẻ phải sống xa quê, nơi trẻ em thiếu chăm sóc, nơi người già bị bỏ lại. Hiệp hành với người nghèo không phải chỉ là phát quà. Phát quà có thể cần thiết, nhưng chưa đủ. Hiệp hành với người nghèo là ngồi xuống nghe câu chuyện của họ, để họ tham gia vào việc tìm giải pháp, tôn trọng phẩm giá và khả năng của họ, không biến họ thành đối tượng thụ động của lòng thương hại. Một cộng đoàn tu sĩ sống hiệp hành sẽ hỏi: người nghèo đang dạy chúng ta điều gì về Tin Mừng? Người di dân đang cho chúng ta thấy điều gì về Giáo Hội lữ hành? Những gia đình đổ vỡ đang mời gọi chúng ta canh tân mục vụ thế nào? Những người trẻ xa nhà đang cần một hình thức cộng đoàn nào?

Hiệp hành còn mở ra đối thoại liên tôn và văn hóa. Việt Nam là một đất nước có truyền thống tôn giáo và văn hóa đa dạng. Bên cạnh Công giáo còn có Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, Tin Lành, các tín ngưỡng dân gian và nhiều người không thuộc tôn giáo nào. Tu sĩ không thể truyền giáo bằng thái độ khép kín hoặc hơn thua. Truyền giáo trong tinh thần hiệp hành là làm chứng cho Tin Mừng bằng đời sống, bằng phục vụ, bằng đối thoại, bằng sự hiện diện khiêm tốn. Khi các nữ tu chăm sóc bệnh nhân không phân biệt tôn giáo, khi các tu huynh dạy trẻ nghèo không hỏi các em có đạo hay không, khi một cộng đoàn mở cửa đón người khác niềm tin đến chia sẻ về bảo vệ môi trường, khi các tu sĩ cùng người dân địa phương bảo vệ sự sống, giúp người bị thiên tai, đồng hành với người nghiện, chăm sóc người khuyết tật – đó là hiệp hành truyền giáo. Ở đó, Tin Mừng được loan báo không phải như một khẩu hiệu, nhưng như một hành động yêu thương.

Tuy nhiên, để sống được như vậy, các cộng đoàn cần những cam kết cụ thể. Hiệp hành không thể chỉ nằm trong ý hướng. Cần có nhịp thực hành. Chẳng hạn, mỗi cộng đoàn có thể thiết lập một buổi chia sẻ thiêng liêng hằng tháng, trong đó mọi thành viên được mời gọi nói về đời sống, sứ vụ và những thao thức của mình dưới ánh sáng Lời Chúa. Mỗi hội dòng có thể tổ chức những khóa thường huấn về lắng nghe và phân định cho các bề trên. Mỗi cộng đoàn có thể lượng giá sứ vụ định kỳ, không chỉ theo tiêu chí công việc đã làm, nhưng theo câu hỏi: sứ vụ này có giúp chúng ta sống đặc sủng sâu hơn không? Có phục vụ người nghèo thật không? Có làm cộng đoàn kiệt sức không? Có mở ra sự cộng tác với giáo dân không? Có giúp loan báo Tin Mừng không?

Các cộng đoàn cũng cần xây dựng “không gian an toàn”. Đây là một cụm từ hiện đại, nhưng nội dung rất Tin Mừng. Không gian an toàn là nơi người ta có thể nói thật mà không sợ bị nghiền nát. Là nơi góp ý không bị xem là chống đối. Là nơi người yếu được bảo vệ. Là nơi sai lầm có thể được nhìn nhận và sửa chữa. Là nơi những tổn thương không bị phủ lấp bằng những câu đạo đức dễ dãi. Là nơi sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Chúa Giêsu đã tạo ra những không gian như thế. Người để Nicôđêmô đến gặp Người ban đêm. Người ngồi bên bờ giếng với người phụ nữ Samari. Người để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người hỏi các môn đệ: “Anh em bảo Thầy là ai?” Người để hai môn đệ Emmau nói ra nỗi thất vọng của họ. Người không sợ sự thật của con người, vì Người đến để cứu chữa chứ không để kết án.

Một cộng đoàn tu sĩ muốn sống hiệp hành cũng phải học cách xử lý xung đột. Xung đột không tự động là xấu. Có những xung đột xuất phát từ ích kỷ, kiêu ngạo, ganh tị, quyền lực; những xung đột ấy cần được thanh luyện. Nhưng cũng có những xung đột phát sinh vì cộng đoàn đang đứng trước một chọn lựa quan trọng, vì các thành viên có những trực giác khác nhau, vì Thánh Thần đang khuấy động sự an toàn cũ. Nếu biết cầu nguyện và phân định, xung đột có thể trở thành nơi Chúa nói. Điều nguy hiểm không phải là có khác biệt, nhưng là không có phương pháp Tin Mừng để đối diện với khác biệt. Nhiều cộng đoàn sợ xung đột nên chọn im lặng. Nhưng im lặng không được chữa lành sẽ biến thành xa cách. Xa cách lâu ngày biến thành cay đắng. Cay đắng biến thành mất niềm vui. Và mất niềm vui là một trong những nguy cơ lớn nhất của đời tu.

Niềm vui là dấu chỉ quan trọng của hiệp hành. Một cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn không có khó khăn, nhưng là cộng đoàn vẫn giữ được niềm vui Tin Mừng giữa khó khăn. Niềm vui ấy không ồn ào, không hời hợt, không lệ thuộc vào thành công bên ngoài. Đó là niềm vui của những người biết mình được Chúa gọi, được Chúa tha thứ, được Chúa sai đi và được anh chị em nâng đỡ. Khi tu sĩ đánh mất niềm vui, sứ vụ dễ trở thành gánh nặng, đời sống chung dễ trở thành chịu đựng, lời khấn dễ trở thành bổn phận khô cứng. Hiệp hành giúp khơi lại niềm vui vì nó làm cho người tu sĩ cảm thấy mình không đi một mình. Mình thuộc về một cộng đoàn. Mình có thể chia sẻ. Mình được lắng nghe. Mình cùng người khác tìm ý Chúa. Mình không chỉ là người làm việc cho một cơ chế, nhưng là người môn đệ đang bước đi với Chúa và với anh chị em.

Trong sáu tháng tới, nếu một cộng đoàn muốn bắt đầu sống hiệp hành cách cụ thể, có thể chọn những bước rất đơn sơ. Trước hết, dành một buổi để cùng nhau cầu nguyện với câu hỏi: Chúa đang mời gọi cộng đoàn chúng ta hoán cải điều gì? Sau đó, mỗi người chia sẻ ngắn gọn, không tranh luận. Tiếp theo, cộng đoàn ghi nhận những điểm lặp lại trong các chia sẻ. Rồi bề trên và ban cố vấn cùng cộng đoàn chọn một hoặc hai điểm cụ thể để thực hành, chẳng hạn: cải thiện cách họp cộng đoàn, giảm bớt một hoạt động gây quá tải, tăng giờ chia sẻ Lời Chúa, thiết lập nhóm đồng hành cho chị em trẻ, mở một kênh góp ý an toàn, hoặc tổ chức một buổi lắng nghe giáo dân cộng tác trong sứ vụ. Sau ba tháng, cộng đoàn lượng giá. Sau sáu tháng, cộng đoàn phân định bước tiếp theo. Hiệp hành không cần bắt đầu bằng những chương trình lớn. Hiệp hành bắt đầu từ một thay đổi nhỏ nhưng thật.

Câu hỏi căn bản vẫn là: chúng ta có dám để Chúa Thánh Thần làm mới đời tu của chúng ta không? Nói đến Thánh Thần thì dễ, nhưng để Thánh Thần dẫn đi thì không dễ. Vì Thánh Thần thường đưa ta ra khỏi vùng an toàn. Thánh Thần làm cho Phêrô phải bước vào nhà Cornêliô. Thánh Thần làm cho Hội Thánh sơ khai phải mở cửa cho dân ngoại. Thánh Thần làm cho Phaolô thay đổi hoàn toàn hướng đời mình. Thánh Thần làm cho các thánh sáng lập dám đi những con đường chưa ai đi. Nếu hôm nay chúng ta cầu xin Thánh Thần cho Giáo Hội hiệp hành, chúng ta cũng phải sẵn sàng để Người đụng chạm đến cách chúng ta lãnh đạo, cách chúng ta vâng phục, cách chúng ta sống cộng đoàn, cách chúng ta chọn sứ vụ, cách chúng ta dùng tiền bạc, cách chúng ta đào tạo người trẻ, cách chúng ta đối diện với khủng hoảng và cách chúng ta hiện diện với người nghèo.

Hiệp hành trong đời thánh hiến tại Việt Nam không phải là một con đường dễ dàng. Nó đòi hỏi nhiều kiên nhẫn. Có những cộng đoàn sẽ tiến rất chậm. Có những bề trên sẽ lúng túng. Có những chị em trẻ sẽ nóng lòng. Có những người lớn tuổi sẽ lo sợ. Có những buổi chia sẻ ban đầu sẽ khô khan. Có những xung đột bị khơi lại. Có những vết thương cũ cần được chữa lành. Có những cơ cấu phải được điều chỉnh. Có những sứ vụ phải được lượng giá lại. Nhưng chính trong tiến trình ấy, cộng đoàn được thanh luyện. Không có hiệp hành nào mà không có thập giá. Nhưng cũng không có thập giá nào trong Chúa Kitô mà không mở ra phục sinh.

Đời thánh hiến, tự bản chất, là một dấu chỉ cánh chung. Tu sĩ sống giữa thế gian nhưng không thuộc trọn về thế gian. Tu sĩ làm chứng rằng Thiên Chúa là tuyệt đối. Tu sĩ nhắc nhân loại rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh, tiền bạc, quyền lực, khoái lạc hay thành công. Tu sĩ loan báo bằng chính đời mình rằng có một Nước Trời đang đến, nơi mọi người là anh chị em, nơi người nghèo được nâng dậy, nơi quyền bính là phục vụ, nơi tình yêu mạnh hơn ích kỷ, nơi sự thật đi đôi với lòng thương xót. Nếu đời tu sống hiệp hành, dấu chỉ ấy càng trở nên rõ ràng. Nếu đời tu bị chia rẽ, khép kín, quyền lực hóa hoặc quá tải trong hoạt động, dấu chỉ ấy sẽ bị lu mờ.

Vì thế, lời mời gọi dành cho các cộng đoàn tu sĩ hôm nay là: hãy can đảm bước vào con đường hiệp hành không như một nhiệm vụ thêm vào, nhưng như một cuộc trở về. Trở về với Chúa Ba Ngôi là nguồn mạch hiệp thông. Trở về với Đức Kitô là Đấng đã đi cùng nhân loại đến tận thập giá. Trở về với Chúa Thánh Thần là Đấng nói qua toàn thể Dân Chúa. Trở về với đặc sủng sáng lập là ngọn lửa ban đầu. Trở về với người nghèo là nơi Chúa đang chờ. Trở về với cộng đoàn là gia đình thiêng liêng đầu tiên của người tu sĩ. Trở về với niềm vui là dấu chỉ của Tin Mừng.

Cuối cùng, các case study không chỉ để nghiên cứu, nhưng để soi sáng hành động. Mỗi cộng đoàn có thể tự hỏi: trong nhà chúng ta, ai là người ít được nghe nhất? Trong hội dòng chúng ta, quyết định thường được đưa ra theo tiến trình nào? Trong sứ vụ chúng ta, người nghèo có tiếng nói không? Trong đào tạo chúng ta, người trẻ có được học cách phân định và đối thoại không? Trong đời sống nội bộ chúng ta, có những vết thương nào chưa được gọi tên? Trong cách lãnh đạo chúng ta, quyền bính có thật sự là phục vụ không? Trong lịch sống chúng ta, có đủ thời gian cho cầu nguyện, nghỉ ngơi, chia sẻ và hiệp thông không? Trong tương quan với giáo dân, chúng ta có thật sự đồng trách nhiệm hay vẫn chỉ nhờ họ phụ giúp? Trong tương quan với xã hội, chúng ta có dám hiện diện nơi những vùng ngoại biên không?

Những câu hỏi ấy có thể làm chúng ta không thoải mái. Nhưng Tin Mừng không được ban để ru ngủ. Tin Mừng được ban để đánh thức. Hiệp hành cũng vậy. Hiệp hành không phải là chiếc áo đẹp khoác lên đời tu, nhưng là men được trộn vào bột. Men ấy âm thầm, nhưng làm cho cả khối bột dậy lên. Nếu các cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam dám sống hiệp hành từ bên trong, bắt đầu bằng lắng nghe, cầu nguyện, phân định, canh tân quyền bính, chữa lành tương quan, mở rộng sứ vụ và đồng hành với người nghèo, thì đời thánh hiến sẽ trở thành một sức mạnh truyền giáo mới cho Giáo Hội Việt Nam.

Không phải sức mạnh của quyền lực, nhưng là sức mạnh của chứng tá. Không phải sức mạnh của số lượng, nhưng là sức mạnh của sự thánh thiện. Không phải sức mạnh của những công trình lớn, nhưng là sức mạnh của những cộng đoàn nhỏ biết yêu thương nhau thật. Không phải sức mạnh của những khẩu hiệu, nhưng là sức mạnh của những con người đã được hoán cải. Và khi ấy, giữa một xã hội đang cần những dấu chỉ hy vọng, các cộng đoàn tu sĩ sẽ âm thầm nói với mọi người rằng: vẫn có thể sống chung trong yêu thương; vẫn có thể lắng nghe nhau trong khác biệt; vẫn có thể phục vụ mà không tìm mình; vẫn có thể trung thành mà không khép kín; vẫn có thể canh tân mà không mất căn tính; vẫn có thể bước đi cùng nhau, vì chính Chúa đang bước đi với chúng ta.

CHƯƠNG 18: TRIỂN VỌNG TƯƠNG LAI – GIÁO HỘI VIỆT NAM VÀ ĐỜI THÁNH HIẾN HIỆP HÀNH TRUYỀN GIÁO

TRIỂN VỌNG TƯƠNG LAI – GIÁO HỘI VIỆT NAM VÀ ĐỜI THÁNH HIẾN HIỆP HÀNH TRUYỀN GIÁO

Khi nói đến tương lai của Giáo Hội, chúng ta không chỉ nói đến những con số, những kế hoạch, những chương trình mục vụ, những cơ cấu tổ chức hay những dự án truyền giáo. Tương lai của Giáo Hội trước hết là tương lai của đức tin, tương lai của lòng trung thành với Đức Kitô, tương lai của sự ngoan ngoãn để cho Chúa Thánh Thần dẫn dắt, tương lai của một Dân Thiên Chúa biết bước đi cùng nhau trong hy vọng. Giáo Hội không tự tạo ra tương lai của mình như một tổ chức xã hội thuần túy. Giáo Hội đón nhận tương lai từ Thiên Chúa. Giáo Hội đi vào tương lai không phải bằng sức mạnh quyền lực, không phải bằng sự khôn ngoan thế gian, không phải bằng khả năng quản trị tài tình, nhưng bằng niềm tin rằng Đấng Phục Sinh vẫn đang hiện diện, vẫn đang đồng hành, vẫn đang mở đường, vẫn đang thổi hơi Thánh Thần trên Hội Thánh Người.

Trong viễn tượng đó, hiệp hành không phải là một khẩu hiệu nhất thời, không phải là một phong trào mục vụ có thời hạn, không phải là một chương trình được phát động rồi sẽ kết thúc khi một Thượng Hội Đồng khép lại. Hiệp hành là cách Giáo Hội sống căn tính sâu xa của mình. Hiệp hành là lối bước của Dân Thiên Chúa. Hiệp hành là sự trở về với hình ảnh rất nguyên thủy của Hội Thánh sơ khai: những người tin cùng nhau lắng nghe Lời Chúa, cùng nhau bẻ bánh, cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau chia sẻ của cải, cùng nhau phân định dưới ánh sáng Thánh Thần, cùng nhau làm chứng cho Đức Kitô giữa lòng thế giới. Hiệp hành không phải là một sáng kiến mới lạ theo nghĩa đứt đoạn với truyền thống, nhưng là sự khơi lại dòng suối sâu xa đã có từ ngày Giáo Hội được sinh ra trong biến cố Ngũ Tuần.

Đối với đời thánh hiến tại Việt Nam, hiệp hành mở ra một chân trời đặc biệt quan trọng. Bởi vì đời thánh hiến, tự bản chất, đã là một dấu chỉ của sự hiệp thông. Một người tu sĩ không sống cho riêng mình. Một cộng đoàn tu sĩ không hiện hữu để tự bảo toàn chính mình. Một hội dòng không được khai sinh chỉ để duy trì cơ cấu nội bộ, nhưng để tham dự vào sứ mạng của Đức Kitô giữa lòng Giáo Hội và thế giới. Đời thánh hiến là một lời đáp trả yêu thương đối với tiếng gọi của Thiên Chúa; nhưng lời đáp trả ấy luôn mang chiều kích Giáo Hội và truyền giáo. Người tu sĩ được thánh hiến để thuộc trọn về Chúa, nhưng chính vì thuộc trọn về Chúa mà được sai đến với con người. Người tu sĩ được tách riêng cho Thiên Chúa, nhưng không bị tách khỏi thế giới; trái lại, được đặt vào giữa thế giới như men trong bột, như muối trong đời, như ánh sáng âm thầm nhưng bền bỉ giữa bao vùng tối của nhân sinh.

Giáo Hội Việt Nam trong những thập niên tới sẽ đứng trước nhiều chuyển động lớn lao. Đất nước thay đổi nhanh. Xã hội thay đổi nhanh. Gia đình thay đổi nhanh. Giới trẻ thay đổi nhanh. Cách con người học hỏi, làm việc, yêu thương, kết nối, cầu nguyện và sống đức tin cũng thay đổi nhanh. Trong một bối cảnh như thế, đời thánh hiến không thể chỉ tiếp tục bằng quán tính. Không thể chỉ lặp lại những mô hình cũ mà không phân định. Không thể chỉ bảo vệ những thói quen quen thuộc mà không tự hỏi: Thánh Thần đang nói gì với các hội dòng hôm nay? Dân Chúa đang cần gì nơi các tu sĩ hôm nay? Người nghèo đang mong gì nơi các cộng đoàn thánh hiến hôm nay? Giới trẻ đang tìm thấy gì, hay không còn tìm thấy gì, nơi đời sống tu trì hôm nay? Xã hội Việt Nam đang cần những chứng nhân nào giữa một thời đại vừa đầy cơ hội vừa đầy bất an?

Chương này muốn mở ra một tầm nhìn. Không phải một tầm nhìn viển vông, nhưng là một tầm nhìn phát xuất từ đức tin. Không phải một bản kế hoạch kỹ thuật, nhưng là một lời mời gọi thiêng liêng và mục vụ. Không phải một giấc mơ xa rời thực tế, nhưng là một hướng đi được đặt nền trên mầu nhiệm Ba Ngôi, trên sứ mạng của Đức Kitô, trên hành động của Chúa Thánh Thần, trên kinh nghiệm của Giáo Hội hoàn vũ, trên thao thức của Giáo Hội Việt Nam và trên chính đời sống cụ thể của các cộng đoàn tu sĩ hôm nay.

Trong mười, hai mươi năm tới, đời thánh hiến tại Việt Nam sẽ được mời gọi trở nên một trong những lực đẩy quan trọng cho một Giáo Hội hiệp hành truyền giáo. Điều đó đòi hỏi nhiều can đảm. Can đảm nhìn lại. Can đảm hoán cải. Can đảm thay đổi. Can đảm học hỏi. Can đảm lắng nghe. Can đảm để cho những người bé nhỏ được lên tiếng. Can đảm để cho những mô hình mục vụ thiếu sức sống được thanh luyện. Can đảm đi ra khỏi vùng an toàn. Can đảm hiện diện ở những nơi ít ai muốn đến. Can đảm sống nghèo giữa một xã hội đề cao tiêu thụ. Can đảm sống khiết tịnh giữa một nền văn hóa bị thương tổn bởi hưởng thụ và sử dụng thân xác. Can đảm sống vâng phục trong một thế giới đề cao cái tôi tuyệt đối, nhưng cũng can đảm thanh luyện những hình thức vâng phục lệch lạc, biến con người thành thụ động, sợ hãi hoặc đánh mất tiếng nói lương tâm.

Tương lai của đời thánh hiến hiệp hành truyền giáo không bắt đầu từ những dự án lớn. Nó bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn sơ nhưng rất sâu: Chúng ta có còn để Chúa Thánh Thần dẫn dắt không? Nếu câu trả lời là có, thì tương lai vẫn đầy hy vọng. Nếu các cộng đoàn tu sĩ còn biết quỳ gối trước Thánh Thể, còn biết lắng nghe Lời Chúa, còn biết xin lỗi nhau, còn biết phân định chung, còn biết để người nghèo chạm vào lịch sống của mình, còn biết cho giới trẻ một chỗ đứng trong trái tim mình, còn biết nhìn xã hội bằng đôi mắt của Tin Mừng, thì đời thánh hiến tại Việt Nam vẫn sẽ tiếp tục sinh hoa trái. Có thể không phải hoa trái ồn ào. Có thể không phải hoa trái được đo bằng những bảng thống kê lộng lẫy. Nhưng sẽ là hoa trái của Nước Trời: lòng thương xót, sự thật, niềm vui, bình an, công lý, hy vọng, hiệp thông và sứ mạng.

  1. BỐI CẢNH TƯƠNG LAI CỦA GIÁO HỘI VIỆT NAM

Giáo Hội Việt Nam bước vào tương lai với một gia sản đức tin quý giá. Đó là gia sản của các thánh tử đạo, của các thế hệ tín hữu đã sống đức tin trong âm thầm, kiên trì và trung thành; gia sản của những gia đình Công giáo đã truyền đức tin qua kinh tối, qua Thánh lễ Chúa nhật, qua việc lần chuỗi, qua lòng kính mến Đức Mẹ, qua sự gắn bó với giáo xứ; gia sản của các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, chức việc, hội đoàn, những người đã âm thầm xây dựng Giáo Hội bằng mồ hôi, nước mắt, hy sinh và lời cầu nguyện. Đó cũng là gia sản của một Giáo Hội đã học được cách sống đức tin trong hoàn cảnh không phải lúc nào cũng thuận lợi, đã biết kiên trì trong thử thách, đã biết sáng tạo trong giới hạn, đã biết nuôi dưỡng lòng đạo đức bình dân như một mảnh đất màu mỡ cho Tin Mừng bén rễ.

Nhưng gia sản quý giá ấy không miễn trừ Giáo Hội khỏi những thách đố mới. Chính vì yêu mến truyền thống mà chúng ta càng phải can đảm phân định hiện tại. Chính vì quý trọng quá khứ mà chúng ta càng phải có trách nhiệm với tương lai. Một Giáo Hội chỉ biết tự hào về quá khứ mà không dám đối diện với những biến chuyển của hiện tại thì sẽ dần dần đánh mất khả năng nói với con người hôm nay. Một đời tu chỉ biết kể lại những hy sinh của thế hệ trước mà không dám sống cách mới mẻ cùng một tinh thần hy sinh ấy trong bối cảnh mới thì sẽ trở thành ký ức đẹp nhưng thiếu sức sống hiện tại.

Một trong những chuyển động lớn nhất của xã hội Việt Nam là đô thị hóa. Làng quê thay đổi. Thành phố mở rộng. Các khu công nghiệp mọc lên. Người trẻ rời quê để tìm việc làm. Nhiều gia đình sống trong cảnh phân tán: cha mẹ ở một nơi, con cái ở một nơi, ông bà ở một nơi khác. Nhịp sống đô thị làm con người nhanh hơn, bận hơn, căng thẳng hơn, nhưng không chắc đã sâu hơn, gần nhau hơn hay hạnh phúc hơn. Nhiều người trẻ sống giữa đám đông mà cô đơn. Nhiều công nhân sống giữa những khu trọ chật hẹp, làm việc theo ca, mệt mỏi, ít có thời gian cho đời sống thiêng liêng. Nhiều trẻ em lớn lên với sự thiếu vắng cha hoặc mẹ vì cha mẹ phải đi làm xa. Nhiều gia đình bị áp lực kinh tế bào mòn sự dịu dàng. Nhiều cuộc hôn nhân bị thử thách bởi nghèo túng, xa cách, nghiện ngập, mạng xã hội, bạo lực, ngoại tình, hoặc đơn giản là thiếu khả năng đối thoại.

Trong bối cảnh ấy, đời thánh hiến được mời gọi hiện diện như một sự gần gũi chữa lành. Các cộng đoàn tu sĩ không thể chỉ hiện diện ở những nơi truyền thống quen thuộc, trong những cơ sở đã ổn định, trong những sinh hoạt đều đặn cho những người vốn đã đến nhà thờ. Tương lai truyền giáo của Giáo Hội Việt Nam sẽ phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đi đến những vùng người ta ít đến nhà thờ hơn: khu công nghiệp, ký túc xá sinh viên, khu nhà trọ công nhân, vùng ven đô, những gia đình di dân, những người trẻ xa quê, những người đang mất liên hệ với giáo xứ gốc nhưng chưa bén rễ vào giáo xứ mới. Nếu Giáo Hội không đi với họ, họ sẽ dần dần đi một mình. Và khi một người trẻ Công giáo đi một mình quá lâu giữa thế giới đô thị, nguy cơ không chỉ là bỏ lễ, nhưng là đánh mất cảm thức thuộc về Giáo Hội.

Một thách đố khác là sự lan rộng của chủ nghĩa tiêu dùng. Tiêu dùng không chỉ là việc mua sắm. Tiêu dùng có thể trở thành một não trạng. Người ta bắt đầu đánh giá bản thân qua những gì mình sở hữu, những nơi mình đi, những hình ảnh mình đăng, những món đồ mình dùng, những trải nghiệm mình khoe. Con người bị cám dỗ biến mọi sự thành sản phẩm: thân xác thành sản phẩm, tình yêu thành sản phẩm, tôn giáo thành sản phẩm, kể cả đời sống thiêng liêng cũng có thể bị biến thành một thứ tiêu dùng cảm xúc. Trong não trạng ấy, sự hy sinh trở nên khó hiểu, khiết tịnh trở nên xa lạ, khó nghèo trở nên phi lý, vâng phục trở nên phản văn hóa, thinh lặng trở nên đáng sợ, cầu nguyện trở nên kém hấp dẫn hơn vô số kích thích tức thời.

Nhưng chính vì thế, đời thánh hiến càng có giá trị tiên tri. Một tu sĩ sống đơn sơ, vui tươi, tự do trước tiền bạc và danh vọng là một câu hỏi đặt ra cho xã hội tiêu dùng. Một cộng đoàn sống chia sẻ, không tranh giành, không phô trương, không chạy theo tiện nghi, không lấy vật chất làm thước đo phẩm giá là một lời chứng mạnh hơn nhiều bài giảng. Một người sống khiết tịnh cách trưởng thành, không khép kín, không lạnh lùng, nhưng mở ra trong tình yêu phổ quát, trong sự dịu dàng và kính trọng mọi người, là một dấu chỉ cho thấy con người không bị định nghĩa bởi bản năng chiếm hữu. Một người sống vâng phục cách tự do, biết lắng nghe, biết phân định, biết đối thoại, biết từ bỏ ý riêng để tìm ý Chúa, là một phản chứng lành mạnh trước nền văn hóa tôn thờ cái tôi.

Mạng xã hội và đời sống số cũng là một bối cảnh không thể bỏ qua. Người trẻ Việt Nam sống trong không gian số như một phần tự nhiên của đời sống. Ở đó, họ học, làm việc, giải trí, kết bạn, yêu thương, tranh luận, bị tổn thương, tìm kiếm ý nghĩa và cũng bị lôi kéo bởi nhiều thứ độc hại. Nếu Giáo Hội vắng mặt trong không gian số, Giáo Hội không chỉ vắng mặt trên một công cụ truyền thông; Giáo Hội vắng mặt trong một phần đời sống thực của con người hôm nay. Nhưng hiện diện trên mạng không có nghĩa là chạy theo mọi xu hướng, sản xuất nội dung ồn ào, biến Tin Mừng thành chiêu trò, hay biến tu sĩ thành những nhân vật tìm kiếm sự nổi tiếng. Hiện diện trên mạng theo tinh thần Tin Mừng là hiện diện với sự khôn ngoan, khiêm tốn, trong sáng, có chiều sâu, có trách nhiệm, có khả năng lắng nghe và chữa lành.

Đời thánh hiến trong tương lai cần đào tạo những tu sĩ biết sống trưởng thành trong thế giới số. Không cực đoan sợ hãi công nghệ, cũng không ngây thơ phó mình cho thuật toán. Không xem mạng xã hội như kẻ thù tuyệt đối, cũng không xem đó là sân khấu để nuôi dưỡng cái tôi. Người tu sĩ hiệp hành truyền giáo trên không gian số cần biết đặt câu hỏi: Tôi có đang giúp người khác gặp Chúa không? Tôi có đang gieo bình an không? Tôi có đang bảo vệ phẩm giá con người không? Tôi có đang làm chứng cho sự thật và lòng thương xót không? Tôi có đang lắng nghe những tiếng kêu thầm kín của người trẻ, người cô đơn, người bị tổn thương không? Hay tôi chỉ đang tìm kiếm tương tác, lời khen, hình ảnh đẹp và sự công nhận?

Một nét văn hóa đặc biệt của Việt Nam là tinh thần cộng đồng, tính tập thể, sự gắn bó gia đình, làng xóm, dòng họ, giáo xứ, hội đoàn. Đây là một cơ hội rất lớn cho hiệp hành. Người Việt Nam vốn không xa lạ với việc sống cùng, ăn cùng, chia sẻ cùng, nâng đỡ nhau trong khó khăn, giữ gìn những mối liên hệ bền chặt. Đời sống giáo xứ Việt Nam, với các hội đoàn, giáo họ, ca đoàn, ban ngành, các cuộc rước, các dịp lễ bổn mạng, các sinh hoạt cộng đồng, cho thấy một khả năng hiệp thông rất phong phú. Các hội dòng tại Việt Nam cũng thường có đời sống cộng đoàn mạnh, kỷ luật chung, tinh thần gia đình, sự hy sinh cho sứ vụ.

Tuy nhiên, văn hóa tập thể cũng có mặt trái cần được Tin Mừng thanh luyện. Đôi khi, vì sợ mất hòa khí, người ta không dám nói thật. Vì nể nang, người ta tránh đối thoại. Vì quen thứ bậc, người nhỏ không dám góp ý cho người lớn. Vì sợ bị đánh giá là bất tuân, người trẻ không dám trình bày thao thức. Vì muốn giữ hình ảnh cộng đoàn, người ta che giấu những vấn đề cần được chữa lành. Vì sợ khác biệt, người ta đồng hóa hiệp thông với đồng phục tư tưởng. Nhưng hiệp hành đích thực không phải là mọi người im lặng cho yên chuyện. Hiệp hành cũng không phải là ai cũng nói cho thỏa cái tôi. Hiệp hành là cùng nhau lắng nghe trong Thánh Thần để tìm ý Chúa. Do đó, tương lai của một hiệp hành Việt Nam chân thực đòi hỏi phải biến tinh thần cộng đồng thành hiệp thông trưởng thành, biến lòng kính trọng thứ bậc thành vâng phục trong đối thoại, biến sự hòa thuận bề ngoài thành hiệp nhất trong sự thật, biến tính tập thể thành sự tham gia có trách nhiệm của từng người.

Đây là điểm rất quan trọng đối với đời thánh hiến. Các cộng đoàn tu sĩ Việt Nam thường có ưu điểm là nề nếp, trật tự, hy sinh, kính trên nhường dưới, tinh thần gia đình. Nhưng để trở thành những cộng đoàn hiệp hành, các cộng đoàn ấy cần thêm khả năng lắng nghe thật sự, phân định thật sự, đối thoại thật sự, lượng giá sứ vụ thật sự, sửa lỗi huynh đệ thật sự, đồng trách nhiệm thật sự. Một cộng đoàn có giờ kinh chung chưa chắc đã là cộng đoàn hiệp hành, nếu sau giờ kinh mọi người vẫn sống xa nhau. Một cộng đoàn có nhiều hoạt động chưa chắc đã là cộng đoàn truyền giáo, nếu các hoạt động ấy không phát xuất từ phân định chung. Một cộng đoàn có bề ngoài trật tự chưa chắc đã là cộng đoàn hiệp thông, nếu bên dưới là sợ hãi, im lặng, tổn thương và thiếu tin tưởng.

Trong bối cảnh nhiều thách đố ấy, Giáo Hội Việt Nam cũng có những cơ hội rất lớn. Trước hết, số tín hữu vẫn là một lực lượng sống động. Nhiều giáo xứ vẫn đầy sức sống phụng vụ. Nhiều gia đình vẫn quảng đại dâng con cho Chúa. Nhiều người trẻ vẫn thao thức tìm kiếm ý nghĩa. Nhiều tu sĩ trẻ vẫn đầy nhiệt huyết. Nhiều hội dòng vẫn đang dấn thân mạnh mẽ trong giáo dục, y tế, bác ái, mục vụ giáo xứ, mục vụ giới trẻ, truyền giáo vùng sâu vùng xa, chăm sóc người khuyết tật, người già, trẻ mồ côi, người di dân. Những mầm sống ấy không được xem thường. Trong khi một số nơi trên thế giới đối diện với khủng hoảng ơn gọi trầm trọng, Giáo Hội Việt Nam vẫn còn được chúc lành bởi nhiều ơn gọi. Nhưng chính ân huệ này cũng đặt ra trách nhiệm: có nhiều ơn gọi không đủ; cần đào tạo những ơn gọi trưởng thành, tự do, quân bình, có chiều sâu thiêng liêng, có năng lực đối thoại, có tinh thần hiệp hành, có trái tim truyền giáo và có khả năng sống trong một thế giới đang thay đổi.

Cơ hội thứ hai là các định hướng mục vụ của Giáo Hội Việt Nam trong những năm tới, đặc biệt nhấn mạnh đến việc mọi Kitô hữu là môn đệ truyền giáo. Đây là một điểm gặp gỡ rất mạnh giữa hiệp hành và truyền giáo. Hiệp hành không dừng lại ở việc tổ chức các cuộc họp để mọi người được nói. Hiệp hành nhằm đánh thức toàn thể Dân Chúa tham gia vào sứ mạng. Nếu mọi Kitô hữu là môn đệ truyền giáo, thì tu sĩ không thể thay thế giáo dân, nhưng phải giúp giáo dân sống ơn gọi truyền giáo của họ. Tu sĩ không thể giữ mọi công việc trong tay, nhưng phải đào tạo, đồng hành, khích lệ, trao trách nhiệm và cùng phân định với giáo dân. Tu sĩ không thể chỉ làm người điều hành các sinh hoạt, nhưng phải là người khơi nguồn, người nâng đỡ, người nối kết, người giúp cộng đoàn nhận ra tiếng Chúa trong đời sống.

Cơ hội thứ ba là khả năng hợp tác liên dòng, liên giáo phận, liên tôn và với xã hội. Trong tương lai, nhiều thách đố mục vụ sẽ vượt quá khả năng của một hội dòng riêng lẻ. Mục vụ di dân, bảo vệ trẻ em, đồng hành với người bị tổn thương, giáo dục giới trẻ trong thời đại số, chăm sóc sức khỏe tinh thần, bảo vệ môi trường, đối thoại liên tôn, hỗ trợ người nghèo đô thị, đồng hành với các gia đình tan vỡ – tất cả những lãnh vực ấy đòi hỏi sự hợp tác. Không một cộng đoàn nào có đủ mọi chuyên môn. Không một hội dòng nào có thể ôm trọn mọi nhu cầu. Vì thế, một tương lai hiệp hành truyền giáo sẽ là tương lai của sự liên kết. Các dòng tu cần học cách ra khỏi não trạng “việc của dòng tôi”, “cơ sở của dòng tôi”, “ơn gọi của dòng tôi”, để đi vào một cái nhìn rộng hơn: sứ mạng của Giáo Hội, nỗi đau của Dân Chúa, tiếng kêu của người nghèo, nhu cầu của xã hội, lời mời gọi của Thánh Thần.

  1. TẦM NHÌN CHO ĐỜI THÁNH HIẾN HIỆP HÀNH

Tầm nhìn cho đời thánh hiến hiệp hành trong tương lai không thể chỉ là thêm vài sinh hoạt, tổ chức thêm vài buổi học hỏi, đưa thêm vài thuật ngữ mới vào văn kiện, hay thay đổi cách gọi tên một số chương trình. Tầm nhìn ấy phải chạm đến cách sống, cách lãnh đạo, cách cầu nguyện, cách đào tạo, cách thi hành sứ vụ, cách tương quan với nhau và với Dân Chúa. Hiệp hành không phải là lớp sơn bên ngoài của đời tu; hiệp hành phải trở thành nhịp thở bên trong của đời tu.

2.1. CỘNG ĐOÀN TU SĨ NHƯ “PHÒNG THÍ NGHIỆM” CỦA HIỆP HÀNH

Nếu Giáo Hội được mời gọi sống hiệp hành, thì các cộng đoàn tu sĩ phải là một trong những nơi đầu tiên thử nghiệm, học tập, thực hành và làm chứng cho lối sống ấy. Một cộng đoàn tu sĩ, xét theo bản chất, đã là một trường học hiệp hành. Nơi đó, những con người khác nhau về tuổi tác, tính tình, vùng miền, khả năng, lịch sử gia đình, kinh nghiệm thiêng liêng, trình độ học vấn và cảm thức mục vụ được mời gọi sống chung, cầu nguyện chung, ăn chung, làm việc chung, chia sẻ sứ mạng chung. Nếu cộng đoàn ấy sống được trong yêu thương, lắng nghe, tha thứ và phân định, thì chính cộng đoàn đã là một dấu chỉ của Tin Mừng. Nếu cộng đoàn ấy bị chia rẽ, khép kín, nặng hình thức, thiếu đối thoại, thì dù có làm nhiều việc, chứng tá vẫn bị suy yếu.

Trong tương lai, các cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam cần can đảm chuyển từ mô hình thứ bậc cứng nhắc sang mô hình lãnh đạo phục vụ và phân định cộng đoàn. Điều này không có nghĩa là phá bỏ quyền bính, phủ nhận vai trò bề trên, hay biến cộng đoàn thành nơi ai muốn làm gì thì làm. Trái lại, hiệp hành đòi hỏi quyền bính được sống đúng tinh thần Tin Mừng hơn. Quyền bính trong đời tu không phải là quyền kiểm soát, nhưng là trách nhiệm phục vụ sự sống ơn gọi của anh chị em. Bề trên không phải là người nắm mọi câu trả lời, nhưng là người giúp cộng đoàn cùng tìm ý Chúa. Bề trên không phải là người làm cho mọi người sợ, nhưng là người tạo không gian để sự thật được nói ra trong bác ái. Bề trên không phải là trung tâm của cộng đoàn, nhưng là người quy tụ cộng đoàn quanh Đức Kitô.

Lãnh đạo phục vụ không yếu đuối. Trái lại, lãnh đạo phục vụ đòi hỏi một nội tâm rất mạnh. Người lãnh đạo phục vụ phải biết lắng nghe mà không đánh mất định hướng, biết đối thoại mà không buông lỏng trách nhiệm, biết tôn trọng tự do mà không dung túng ích kỷ, biết nâng đỡ người yếu mà không để cộng đoàn rơi vào hỗn loạn, biết quyết định khi cần nhưng quyết định sau khi đã cầu nguyện, lắng nghe và phân định. Trong một văn hóa đôi khi quen với mệnh lệnh một chiều, lãnh đạo phục vụ là một cuộc hoán cải lớn. Nhưng đó chính là phong cách của Đức Kitô, Đấng đã nói: “Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ.”

Các cộng đoàn tu sĩ cần thực hành đều đặn những phương pháp giúp lắng nghe và phân định. Chẳng hạn, Conversation in the Spirit không chỉ là một kỹ thuật hội họp, nhưng là một linh đạo đối thoại. Trong cách thực hành này, người ta không nói để thắng, không nghe để phản biện ngay, không tranh luận để bảo vệ phe nhóm, nhưng lắng nghe để nhận ra điều Thánh Thần có thể đang nói qua người khác. Mỗi người được mời gọi chia sẻ từ kinh nghiệm cầu nguyện, từ sự thật nội tâm, từ thao thức sứ vụ. Sau đó cộng đoàn dành chỗ cho thinh lặng, để lời của người khác có thời gian đi vào lòng mình. Rồi mọi người cùng nhận ra đâu là điểm chạm, đâu là ánh sáng, đâu là lời mời gọi chung. Một cộng đoàn biết đối thoại như thế sẽ dần dần chữa lành nhiều vết thương do hiểu lầm, thành kiến, sợ hãi và áp đặt.

Lectio Divina cộng đoàn cũng rất cần được phục hồi và đào sâu. Nhiều cộng đoàn có giờ kinh, có Thánh lễ, có phụng vụ đều đặn, nhưng chưa chắc đã có thói quen cùng nhau lắng nghe Lời Chúa để phân định đời sống cụ thể. Lectio Divina cộng đoàn không phải là giờ học Kinh Thánh thuần túy, cũng không phải là buổi chia sẻ cảm xúc tùy hứng. Đó là lúc cộng đoàn đặt mình trước Lời Chúa, để Lời Chúa soi vào các tương quan, sứ vụ, chọn lựa, khó khăn và hướng đi. Khi một cộng đoàn cùng hỏi: “Lời Chúa hôm nay đang nói gì với chúng ta? Chúa đang mời cộng đoàn chúng ta hoán cải điều gì? Chúa đang sai chúng ta đến đâu?”, thì Lời Chúa không còn chỉ là bản văn được đọc trong nhà nguyện, nhưng trở thành ánh sáng cho hành trình chung.

Một thực hành quan trọng khác là lượng giá sứ vụ chung. Nhiều cộng đoàn rất bận rộn, làm rất nhiều việc, nhưng ít khi dừng lại để hỏi: Những việc chúng ta đang làm có thật sự sinh hoa trái Tin Mừng không? Chúng ta đang phục vụ ai? Người nghèo có thật sự là trung tâm không? Giới trẻ có được lắng nghe không? Các sứ vụ của chúng ta có phát xuất từ đặc sủng dòng không, hay chỉ là do thói quen lịch sử? Chúng ta có đang làm quá nhiều mà cầu nguyện quá ít không? Chúng ta có đang bảo vệ cơ sở hơn là phục vụ con người không? Chúng ta có đang duy trì hoạt động vì sợ thay đổi hơn là vì phân định thấy Chúa muốn không? Những câu hỏi ấy đôi khi làm đau, nhưng là nỗi đau cần thiết để sinh hoa trái.

Một cộng đoàn tu sĩ hiệp hành cũng phải là cộng đoàn liên văn hóa và liên thế hệ thực sự. Việt Nam có nhiều vùng miền, nhiều sắc thái văn hóa, nhiều dân tộc, nhiều hoàn cảnh gia đình khác nhau. Trong một hội dòng, người từ miền Bắc, miền Trung, miền Nam, Tây Nguyên, miền Tây, thành phố, nông thôn, vùng dân tộc, gia đình khá giả hay nghèo khó có thể sống chung. Mỗi người mang theo cách nói, cách cảm, cách hiểu, cách phản ứng, cách sống đạo, cách nhìn quyền bính, cách nhìn cộng đoàn. Nếu không được hướng dẫn, những khác biệt ấy có thể trở thành va chạm. Nhưng nếu được đón nhận trong Thánh Thần, chúng trở thành sự phong phú.

Liên thế hệ cũng là một thách đố lớn. Tu sĩ lớn tuổi có kinh nghiệm, sự hy sinh, lòng trung thành, chiều sâu truyền thống. Tu sĩ trẻ có năng lượng, sáng tạo, khả năng tiếp cận thế giới mới, ngôn ngữ mới, công nghệ mới, thao thức mới. Nếu hai thế hệ nghi ngờ nhau, cộng đoàn sẽ mệt mỏi. Người lớn có thể nghĩ người trẻ thiếu kiên nhẫn, thiếu hy sinh, thiếu chiều sâu. Người trẻ có thể nghĩ người lớn bảo thủ, áp đặt, không hiểu thời đại. Nhưng nếu biết lắng nghe nhau, hai thế hệ có thể bổ túc cho nhau. Người trẻ cần học nơi người lớn sự bền bỉ, lòng trung thành, khả năng chịu đựng, tình yêu âm thầm. Người lớn cần học nơi người trẻ sự nhạy bén, sáng tạo, can đảm đặt câu hỏi, khả năng bước vào những không gian mới của truyền giáo.

Đặc biệt, tiếng nói của tu sĩ nữ cần được lắng nghe cách sâu xa hơn trong đời sống Giáo Hội và trong các tiến trình phân định mục vụ. Các nữ tu tại Việt Nam đang hiện diện ở rất nhiều tuyến đầu: giáo dục mầm non, chăm sóc trẻ khuyết tật, phục vụ bệnh nhân, đồng hành với người nghèo, dạy giáo lý, mục vụ thiếu nhi, mục vụ giới trẻ, chăm sóc người già, phục vụ các vùng sâu vùng xa. Họ chạm đến những nỗi đau cụ thể của Dân Chúa. Họ nghe những câu chuyện mà nhiều cơ cấu chính thức không nghe. Họ có một trực giác mục vụ rất quý giá. Một Giáo Hội hiệp hành không thể để kinh nghiệm ấy ở bên lề. Tăng sự tham gia của tu sĩ nữ không phải là nhượng bộ theo trào lưu xã hội, nhưng là nhận ra những ân ban Thánh Thần đã trao cho Giáo Hội qua họ.

Cũng vậy, tiếng nói của những anh chị em đến từ vùng sâu vùng xa, đồng bào dân tộc, những người phục vụ ở biên cương, những tu sĩ đang âm thầm ở các cộng đoàn nhỏ, những người không có vị trí nổi bật, cần được lắng nghe. Thánh Thần không chỉ nói qua người có học vị cao, chức vụ lớn, khả năng diễn thuyết tốt. Nhiều khi Thánh Thần nói qua người âm thầm, qua kinh nghiệm nghèo khó, qua giọt nước mắt của người phục vụ ở nơi xa, qua câu chuyện của một nữ tu chăm sóc bệnh nhân, qua một thầy trẻ đồng hành với công nhân, qua một tu sĩ già đã chịu đựng nhiều thử thách mà vẫn trung thành. Hiệp hành là mở tai của cộng đoàn để nghe được những âm thanh nhỏ ấy.

2.2. TRUYỀN GIÁO “BẰNG SỰ HẤP DẪN” VÀ ĐỒNG HÀNH

Tương lai của đời thánh hiến không chỉ nằm trong việc canh tân nội bộ cộng đoàn, nhưng còn trong khả năng ra đi. Một cộng đoàn hiệp hành mà không truyền giáo sẽ trở thành một nhóm tự chăm sóc mình. Một cộng đoàn truyền giáo mà không hiệp hành sẽ dễ trở thành một bộ máy hoạt động thiếu linh hồn. Hiệp hành và truyền giáo phải đi với nhau. Chúng ta bước đi cùng nhau không phải để chỉ nhìn nhau, nhưng để cùng đi theo Đức Kitô đến với thế giới.

Truyền giáo bằng sự hấp dẫn không có nghĩa là làm cho đời tu trở nên hào nhoáng, dễ dãi, thời trang hay gây chú ý bề ngoài. Sự hấp dẫn của Tin Mừng không phải là kỹ thuật tiếp thị. Đó là sức hút của một đời sống được biến đổi bởi Đức Kitô. Khi một cộng đoàn sống vui tươi, người ta bị hấp dẫn. Khi một tu sĩ sống đơn sơ mà bình an, người ta bị hấp dẫn. Khi một người nghèo cảm thấy được tôn trọng, người ta bị hấp dẫn. Khi một người trẻ được lắng nghe mà không bị phán xét, người ta bị hấp dẫn. Khi một cộng đoàn biết xin lỗi, tha thứ và bắt đầu lại, người ta bị hấp dẫn. Khi một tu sĩ dấn thân giữa người bị bỏ rơi mà không tìm danh tiếng, người ta bị hấp dẫn. Sự hấp dẫn ấy không kéo người ta về với cá nhân tu sĩ, nhưng mở lòng họ ra với Thiên Chúa.

Trong tương lai, các tu sĩ cần ra khỏi cộng đoàn theo nghĩa sâu xa. Ra khỏi cộng đoàn không chỉ là đi công tác mục vụ, đi dạy học, đi làm việc bác ái, đi dự chương trình. Có thể một người đi rất nhiều nhưng lòng vẫn ở trong vùng an toàn của mình. Ra khỏi cộng đoàn là ra khỏi não trạng tự quy chiếu. Ra khỏi ý nghĩ rằng cộng đoàn là trung tâm và người khác phải đến với mình. Ra khỏi cách mục vụ chỉ phục vụ những ai đã quen thuộc. Ra khỏi sự thoải mái của lịch sinh hoạt đã được đóng khung. Ra khỏi nỗi sợ bị phiền hà. Ra khỏi sự phòng thủ trước những khác biệt. Ra khỏi hình ảnh đẹp về bản thân để chạm vào thực tế phức tạp của con người.

Người nghèo sẽ tiếp tục là nơi thử thách sự trung thành của đời thánh hiến. Một hội dòng có thể nói nhiều về truyền giáo, nhưng nếu người nghèo không có chỗ trong trái tim, lịch sống, ngân sách, nhân sự và sứ vụ của mình, thì lời nói ấy còn thiếu thân xác. Người nghèo tại Việt Nam không chỉ là người thiếu tiền. Đó là người di dân không có mạng lưới nâng đỡ. Đó là công nhân bị vắt kiệt sức. Đó là nông dân mất đất hoặc lao đao vì biến đổi môi trường. Đó là trẻ em thiếu sự chăm sóc. Đó là người già cô đơn. Đó là người khuyết tật bị lãng quên. Đó là bệnh nhân nghèo không đủ khả năng chữa trị. Đó là người trẻ bị trầm cảm nhưng không biết nói với ai. Đó là người phụ nữ bị bạo hành. Đó là người từng lầm lỡ và bị cộng đồng nhìn bằng ánh mắt loại trừ. Đó là những người rời bỏ đời tu trong đau đớn và không biết trở về đâu trong đời sống Giáo Hội. Đó là cả những người không nghèo vật chất nhưng nghèo ý nghĩa, nghèo tình thương, nghèo niềm hy vọng.

Đồng hành với người nghèo không chỉ là giúp đỡ từ trên xuống. Hiệp hành đòi hỏi đi cùng. Người nghèo không chỉ là đối tượng của bác ái, nhưng là chủ thể có tiếng nói. Họ có kinh nghiệm, phẩm giá, niềm tin, khả năng và cả sứ mạng. Một cộng đoàn tu sĩ hiệp hành sẽ không chỉ hỏi: “Chúng ta có thể cho họ gì?”, nhưng còn hỏi: “Chúng ta có thể học gì từ họ? Chúa đang nói gì với chúng ta qua họ? Họ có thể tham gia thế nào vào hành trình chung của Giáo Hội?” Khi người nghèo được lắng nghe, Giáo Hội được thanh luyện khỏi sự tự mãn. Khi người nghèo được đặt ở trung tâm, đời tu được kéo trở lại gần Đức Kitô nghèo khó.

Giới trẻ cũng là một biên cương truyền giáo lớn. Người trẻ hôm nay không dễ bị thuyết phục bằng những câu trả lời có sẵn nếu họ không cảm thấy được lắng nghe. Họ không chống lại đức tin chỉ vì họ muốn nổi loạn. Nhiều người trẻ rời xa Giáo Hội vì họ không thấy Giáo Hội chạm đến những câu hỏi thật của họ: Tôi là ai? Tôi sống để làm gì? Tôi phải làm gì với cô đơn, áp lực, thất bại, tình yêu, tính dục, nghề nghiệp, tương lai, gia đình, mạng xã hội, sức khỏe tinh thần? Thiên Chúa có liên quan gì đến đời sống thật của tôi? Giáo Hội có hiểu tôi không? Tôi có được là chính mình trước mặt Chúa không? Tôi có chỗ trong cộng đoàn không?

Tu sĩ tương lai cần là người đồng hành với giới trẻ, không chỉ là người dạy bảo giới trẻ. Đồng hành không có nghĩa là chiều theo mọi điều người trẻ muốn. Đồng hành là đi bên cạnh, lắng nghe, soi sáng, nâng đỡ, sửa dạy khi cần, nhưng luôn với sự kính trọng và kiên nhẫn. Một tu sĩ đồng hành với giới trẻ phải có đời sống nội tâm đủ sâu để không bị cuốn theo sự bồng bột, nhưng cũng có trái tim đủ trẻ để không khinh thường những thao thức mới. Phải biết dùng ngôn ngữ người trẻ hiểu, nhưng không đánh mất chiều sâu Tin Mừng. Phải biết hiện diện trên mạng xã hội, nhưng không biến sứ vụ thành biểu diễn. Phải biết tạo không gian cho người trẻ hỏi, nghi ngờ, khóc, cười, chia sẻ, phục vụ, cầu nguyện và lớn lên.

Truyền thông số sẽ là một trong những môi trường truyền giáo quan trọng. Các hội dòng cần đào tạo những tu sĩ có năng lực truyền thông không chỉ về kỹ thuật, mà trước hết về linh đạo. Một nội dung Công giáo trên mạng cần đúng, đẹp, sâu, nhân bản và có trách nhiệm. Đúng, vì Tin Mừng không thể bị bóp méo. Đẹp, vì vẻ đẹp là một con đường dẫn đến Thiên Chúa. Sâu, vì con người hôm nay đã quá mệt với những nội dung nông cạn. Nhân bản, vì mọi lời nói về Chúa phải tôn trọng con người. Có trách nhiệm, vì một bài viết, một video, một bình luận có thể nâng đỡ nhưng cũng có thể làm tổn thương, gây chia rẽ, nuôi giận dữ hoặc làm méo mó khuôn mặt Giáo Hội.

Tuy nhiên, truyền giáo số không thể thay thế sự hiện diện bằng xương bằng thịt. Một người trẻ có thể được đánh động bởi một video, nhưng vẫn cần một cộng đoàn để thuộc về. Một người đau khổ có thể đọc được một bài viết an ủi, nhưng vẫn cần một người ngồi bên cạnh. Một gia đình có thể nghe một bài giảng trên mạng, nhưng vẫn cần một mục tử, một nữ tu, một cộng đoàn cụ thể cùng đi qua khủng hoảng. Vì thế, truyền thông số phải dẫn đến hiệp thông thật, gặp gỡ thật, cầu nguyện thật, dấn thân thật.

Trong các lãnh vực giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường và phát triển toàn diện, đời thánh hiến tại Việt Nam có rất nhiều tiềm năng. Nhiều hội dòng đã có truyền thống giáo dục mạnh. Nhưng giáo dục trong tương lai không chỉ là dạy chữ hay quản lý trường lớp. Giáo dục theo tinh thần hiệp hành truyền giáo là đào tạo con người toàn diện: biết suy nghĩ, biết yêu thương, biết phân định, biết phục vụ, biết sống trách nhiệm, biết tôn trọng sự thật, biết chăm sóc người yếu thế, biết bảo vệ thiên nhiên, biết đối thoại với khác biệt. Một trường học do tu sĩ hiện diện phải là nơi người trẻ được chạm đến một nền nhân bản Tin Mừng, dù họ có cùng tôn giáo hay không. Một lớp giáo lý do tu sĩ đồng hành phải là nơi đức tin trở thành ánh sáng cho đời sống, chứ không chỉ là kiến thức để thi.

Trong y tế và chăm sóc, tu sĩ được mời gọi làm chứng cho lòng thương xót. Tương lai xã hội sẽ đối diện với nhiều vấn đề sức khỏe thể lý và tinh thần. Căng thẳng, cô đơn, trầm cảm, nghiện công nghệ, nghiện chất kích thích, khủng hoảng gia đình, tuổi già, bệnh tật mạn tính – tất cả đòi hỏi sự hiện diện kiên nhẫn. Không phải hội dòng nào cũng có chuyên môn y tế, nhưng hội dòng nào cũng có thể học cách chăm sóc con người bằng sự dịu dàng Tin Mừng. Có khi chỉ một cộng đoàn biết mở cửa, một nữ tu biết lắng nghe, một thầy biết thăm viếng, một tu sĩ biết kết nối người đau khổ với nguồn trợ giúp phù hợp, cũng đã là truyền giáo.

Bảo vệ môi trường cũng không còn là một lựa chọn phụ. Nếu đời thánh hiến sống khó nghèo, thì khó nghèo ấy phải bao gồm sự đơn sơ sinh thái. Nếu tu sĩ sống cộng đoàn, thì cộng đoàn ấy cũng phải học cách sống có trách nhiệm với ngôi nhà chung. Từ việc sử dụng điện nước, giảm lãng phí, trồng cây, giáo dục ý thức sinh thái, chăm sóc đất đai, đồng hành với những cộng đồng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm hay biến đổi khí hậu, đời tu có thể làm chứng rằng Tin Mừng liên quan đến toàn thể tạo thành. Một cộng đoàn tu sĩ sống đơn sơ, không phung phí, biết tái sử dụng, biết tôn trọng thiên nhiên, biết dạy trẻ em yêu đất, yêu nước, yêu sự sống, là một bài giảng thầm lặng nhưng rất cần cho thời đại.

2.3. ĐÀO TẠO TOÀN DIỆN THEO TINH THẦN HIỆP HÀNH

Không thể có đời thánh hiến hiệp hành truyền giáo nếu không có đào tạo tương ứng. Đào tạo là nơi tương lai được gieo. Những gì được gieo trong nhà tập, học viện, thời kỳ khấn tạm, thường huấn hôm nay sẽ trở thành khuôn mặt đời tu mười, hai mươi năm tới. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh kỷ luật bên ngoài mà thiếu trưởng thành nội tâm, đời tu sẽ có những người biết tuân thủ nhưng thiếu tự do thiêng liêng. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh học vấn mà thiếu cầu nguyện, sẽ có những người giỏi lý thuyết nhưng yếu chiều sâu. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh hoạt động mà thiếu phân định, sẽ có những người năng động nhưng dễ kiệt sức. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh vâng lời một chiều mà thiếu đối thoại trưởng thành, sẽ có những người thụ động hoặc âm thầm phản kháng. Nếu đào tạo chỉ nhấn mạnh căn tính dòng mà thiếu cảm thức Giáo Hội, sẽ có những người yêu hội dòng nhưng chưa đủ mở ra với sứ mạng chung.

Đào tạo hiệp hành trước hết phải đào tạo khả năng lắng nghe. Lắng nghe Thiên Chúa trong Lời Chúa, trong phụng vụ, trong thinh lặng, trong lịch sử đời mình. Lắng nghe bản thân với sự thật, không trốn tránh những vết thương, giới hạn, ham muốn, sợ hãi, động lực sâu kín. Lắng nghe anh chị em trong cộng đoàn, nhất là người mình không thích. Lắng nghe người nghèo, người trẻ, người ngoài Công giáo, người bị tổn thương. Lắng nghe Giáo Hội qua Huấn quyền, qua các vị mục tử, qua Dân Chúa. Lắng nghe thời đại không phải để chạy theo thời đại, nhưng để nhận ra những dấu chỉ mà Chúa dùng để gọi Giáo Hội hoán cải.

Đào tạo hiệp hành cũng phải dạy phân định cộng đoàn. Phân định không phải là bỏ phiếu theo số đông. Phân định cũng không phải là bề trên đã quyết rồi chỉ hỏi cho có hình thức. Phân định là cùng nhau tìm ý Chúa qua cầu nguyện, đối thoại, xem xét thực tại, lắng nghe Lời Chúa, cân nhắc đặc sủng, chú ý đến người nghèo, nhận ra chuyển động nội tâm, và cuối cùng đi đến quyết định trong bình an thiêng liêng. Điều này cần được học từ những năm đầu đời tu. Các ứng sinh, tập sinh, học viên không nên chỉ được đào tạo để “làm theo”, nhưng cần được đào tạo để biết cầu nguyện, suy nghĩ, đối thoại, phân định và chịu trách nhiệm.

Đào tạo lãnh đạo phục vụ cũng rất quan trọng. Không phải đợi đến khi một tu sĩ được đặt làm bề trên mới bắt đầu học lãnh đạo. Mỗi tu sĩ đều cần học tinh thần lãnh đạo Tin Mừng, vì mỗi người đều có thể được trao trách nhiệm trong cộng đoàn, trong lớp học, trong sứ vụ, trong nhóm mục vụ, trong tương quan với giáo dân. Lãnh đạo phục vụ đòi hỏi khả năng tự biết mình, quản trị cảm xúc, giao tiếp, giải quyết xung đột, làm việc nhóm, trao quyền, bảo vệ người yếu thế, minh bạch, chịu trách nhiệm và luôn đặt con người trên công việc.

Đào tạo toàn diện còn phải bao gồm nhân bản và tâm lý. Một số khó khăn trong đời tu không bắt nguồn từ thiếu thiện chí, nhưng từ những vết thương chưa được nhận diện, những mô thức tương quan chưa trưởng thành, những lệch lạc trong cách hiểu quyền bính, tình cảm, thân xác, tính dục, sự cô đơn, nhu cầu được công nhận. Nếu không được đồng hành tốt, những điều ấy có thể âm thầm làm tổn thương cá nhân và cộng đoàn. Một đời tu hiệp hành cần những con người đủ trưởng thành để sống gần nhau mà không thao túng nhau, yêu thương mà không chiếm hữu, vâng phục mà không đánh mất lương tâm, phục vụ mà không tìm quyền lực, hy sinh mà không nuôi cay đắng, sống cộng đoàn mà không đánh mất căn tính cá nhân lành mạnh.

Một điểm rất cần trong đào tạo tương lai là kinh nghiệm thực tế với Dân Chúa. Tu sĩ không thể chỉ học trong lớp, sống trong nhà, làm việc nội bộ rồi sau đó mới bất ngờ đối diện với thực tế phức tạp của xã hội. Ngay từ quá trình đào tạo, cần có những kinh nghiệm mục vụ được chuẩn bị và lượng giá kỹ: sống với người nghèo, thăm khu trọ công nhân, đồng hành với trẻ em khó khăn, phục vụ người khuyết tật, học hỏi văn hóa dân tộc thiểu số, tham gia mục vụ giáo xứ, lắng nghe người trẻ, đối thoại với người khác tôn giáo, tiếp xúc với các gia đình gặp khủng hoảng. Những kinh nghiệm ấy giúp ơn gọi không trở thành lý tưởng trừu tượng, nhưng được nhập thể trong đời sống thật.

Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế cần đi kèm phản tỉnh thiêng liêng. Nếu chỉ đưa người trẻ đi làm việc bác ái mà không giúp họ đọc kinh nghiệm dưới ánh sáng Tin Mừng, họ có thể chỉ thấy thương cảm nhất thời hoặc bị sốc trước thực tế. Nếu chỉ cho họ đi mục vụ mà không giúp họ phân định những chuyển động trong lòng, họ có thể rơi vào tự hào, chán nản, hoặc hoạt động chủ nghĩa. Sau mỗi kinh nghiệm, cần hỏi: Tôi đã gặp Chúa ở đâu? Người nghèo đã dạy tôi điều gì? Tôi thấy trong mình phản ứng nào? Tôi đã bị thách đố ở điểm nào? Cộng đoàn được mời gọi thay đổi điều gì? Đặc sủng dòng tôi được soi sáng ra sao qua kinh nghiệm này?

Đào tạo tu sĩ tương lai cũng cần chuyển từ hình ảnh “người quản lý” hay “người thi hành lệnh” sang “người đồng hành”. Người quản lý chú ý nhiều đến chương trình, trật tự, hiệu quả, quy định. Những điều đó cần thiết, nhưng chưa đủ. Người thi hành lệnh có thể làm đúng việc được giao, nhưng nếu thiếu phân định và trái tim mục tử, sứ vụ dễ trở nên máy móc. Người đồng hành thì khác. Người đồng hành biết đi bên cạnh con người. Biết kiên nhẫn với tiến trình lớn lên của người khác. Biết lắng nghe trước khi hướng dẫn. Biết tôn trọng tự do. Biết giúp người khác nhận ra Chúa đang hoạt động trong đời họ. Biết đưa người ta đến với Đức Kitô chứ không lệ thuộc vào mình.

Trong tương lai, Giáo Hội Việt Nam rất cần những tu sĩ đồng hành: đồng hành với người trẻ trong phân định ơn gọi và nghề nghiệp; đồng hành với gia đình trẻ trong những năm đầu hôn nhân; đồng hành với người di dân trong cảnh bấp bênh; đồng hành với người già trong cô đơn; đồng hành với người đau khổ tinh thần; đồng hành với người rời xa Giáo Hội; đồng hành với người đang tìm hiểu đức tin; đồng hành với những người đã rời bỏ đời thánh hiến; đồng hành với giáo dân lãnh đạo các nhóm mục vụ; đồng hành với các cộng đoàn nhỏ nơi biên cương. Một Giáo Hội hiệp hành không thiếu người tổ chức, nhưng rất cần người đồng hành.

  1. CÁC HƯỚNG ĐI CỤ THỂ CHO GIÁO HỘI VIỆT NAM

Tầm nhìn sẽ không có sức sống nếu không trở thành những hướng đi cụ thể. Hiệp hành truyền giáo không thể chỉ nằm trong những bài thuyết trình đẹp. Nó phải đi vào lịch sinh hoạt, cách họp cộng đoàn, cách đào tạo, cách dùng nhân sự, cách phân bổ tài chính, cách chọn sứ vụ, cách cộng tác với giáo dân, cách chăm sóc người yếu thế, cách đối diện với khủng hoảng, cách đánh giá hoa trái mục vụ. Tương lai của đời thánh hiến hiệp hành truyền giáo tại Việt Nam cần được xây dựng bằng những bước nhỏ nhưng bền bỉ.

Trước hết là hiệp thông nội bộ mạnh mẽ hơn. Các dòng tu cần hợp tác liên dòng, liên vùng, liên lãnh vực trong những sứ vụ chung. Trong quá khứ, mỗi hội dòng thường phát triển các sứ vụ riêng theo đặc sủng và lịch sử của mình. Điều đó tốt và cần thiết. Nhưng ngày nay, nhiều nhu cầu mục vụ đòi hỏi sự kết hợp. Một hội dòng có chuyên môn giáo dục, hội dòng khác có kinh nghiệm mục vụ người nghèo, hội dòng khác có khả năng truyền thông, hội dòng khác có nhân sự y tế, hội dòng khác có kinh nghiệm với đồng bào dân tộc. Nếu biết kết nối, sức mạnh truyền giáo sẽ lớn hơn rất nhiều.

Chẳng hạn, trong mục vụ giới trẻ, một chương trình liên dòng có thể quy tụ nhiều đặc sủng: dòng chuyên linh thao và phân định, dòng chuyên giáo dục, dòng chuyên truyền thông, dòng chuyên bác ái xã hội, dòng có kinh nghiệm đồng hành tâm lý, dòng có cộng đoàn gần các khu công nghiệp. Thay vì mỗi nơi làm nhỏ lẻ, có thể hình thành những mạng lưới đồng hành với giới trẻ Công giáo và cả những bạn trẻ ngoài Công giáo đang tìm kiếm ý nghĩa. Trong mục vụ người di dân, các dòng có thể chia sẻ dữ liệu mục vụ, kinh nghiệm, tài liệu giáo lý, nhóm thiện nguyện, chuyên viên pháp lý, bác sĩ, nhà tư vấn, giáo lý viên, linh mục, nữ tu, giáo dân. Trong bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương, sự hợp tác liên dòng càng cần thiết để xây dựng quy trình, đào tạo, phòng ngừa, can thiệp và chữa lành.

Hiệp thông nội bộ cũng cần diễn ra trong từng hội dòng. Các tỉnh dòng, cộng đoàn, sứ vụ không nên sống như những đảo riêng. Cần có những không gian để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, nâng đỡ nhau, nhất là giữa cộng đoàn lớn và cộng đoàn nhỏ, giữa nơi trung tâm và vùng xa, giữa người làm đào tạo và người làm mục vụ, giữa người trẻ và người lớn tuổi. Có những cộng đoàn vùng sâu rất cô đơn. Có những tu sĩ ở tuyến đầu rất dễ kiệt sức. Có những người làm việc âm thầm không được lắng nghe. Một hội dòng hiệp hành phải biết chăm sóc chính những thành viên đang phục vụ ở nơi khó khăn nhất.

Hướng đi thứ hai là mở rộng sự tham gia. Trong Giáo Hội, tham gia không phải là tranh quyền, nhưng là sống trách nhiệm của người đã lãnh nhận phép Rửa. Đối với đời thánh hiến, tham gia có nghĩa là mỗi thành viên được mời gọi góp phần vào đời sống và sứ mạng của cộng đoàn theo ơn gọi, khả năng và trách nhiệm của mình. Người trẻ không chỉ là người học việc. Tu sĩ nữ không chỉ là người thi hành. Anh em trợ sĩ không chỉ là người phụ giúp. Những người không giữ chức vụ không phải là người ngoài lề. Mỗi người đều có một ánh sáng, một kinh nghiệm, một tiếng nói, một phần đóng góp.

Tăng vai trò của tu sĩ nữ trong các hội đồng mục vụ, các tiến trình phân định và lãnh đạo một số lĩnh vực sứ vụ là một đòi hỏi rất cụ thể. Không phải chỉ vì công bằng xã hội, nhưng vì Giáo Hội cần những ân ban mà Chúa đã trao cho họ. Nhiều nữ tu có kinh nghiệm sâu xa với gia đình, trẻ em, người nghèo, bệnh nhân, giáo dục, chăm sóc, mục vụ giáo lý. Nếu các quyết định mục vụ thiếu tiếng nói của họ, Giáo Hội sẽ mất đi một phần khả năng đọc thực tế. Một Giáo Hội hiệp hành cần có những bàn tròn nơi linh mục, tu sĩ nam, tu sĩ nữ, giáo dân nam nữ, người trẻ, người nghèo, người có chuyên môn cùng lắng nghe nhau.

Sự tham gia cũng đòi hỏi đào tạo giáo dân. Tu sĩ không thể mời giáo dân tham gia rồi lại không chuẩn bị cho họ. Giáo dân cần được đào tạo về Kinh Thánh, giáo lý, linh đạo, kỹ năng lãnh đạo phục vụ, bảo vệ người dễ bị tổn thương, truyền thông, giáo dục đức tin, phân định cộng đoàn. Khi giáo dân được đào tạo tốt, họ không chỉ giúp việc cho tu sĩ, nhưng cùng tu sĩ thi hành sứ mạng. Một tu sĩ hiệp hành không sợ giáo dân giỏi. Trái lại, vui mừng khi giáo dân trưởng thành, vì đó là dấu hiệu Dân Chúa đang sống.

Hướng đi thứ ba là sứ vụ truyền giáo ra biên cương. Biên cương hôm nay không chỉ là vùng địa lý xa xôi. Biên cương có thể ở ngay trong thành phố, nơi những con người bị bỏ quên sống sát bên chúng ta. Tuy nhiên, tại Việt Nam, những biên cương địa lý vẫn rất thật: vùng sâu vùng xa, vùng đồng bào dân tộc, vùng nông thôn nghèo, vùng bị ảnh hưởng bởi thiên tai, vùng thiếu linh mục, vùng ít có điều kiện giáo dục và y tế. Các dòng tu cần tiếp tục hiện diện ở những nơi ấy, nhưng với tinh thần hiệp hành hơn: không áp đặt, không mang não trạng ban phát, không xem văn hóa địa phương như vật cản, nhưng học ngôn ngữ, tôn trọng phong tục, khám phá những hạt giống Tin Mừng đã có trong văn hóa, đào tạo người địa phương, trao trách nhiệm cho họ, và để họ trở thành chủ thể của đời sống Giáo Hội.

Mục vụ cho công nhân là một biên cương đặc biệt. Họ là những người góp phần xây dựng kinh tế, nhưng nhiều khi sống bấp bênh, thiếu an toàn, thiếu thời gian, thiếu không gian thiêng liêng. Các cộng đoàn tu sĩ gần khu công nghiệp có thể trở thành nơi đón tiếp, tư vấn, cầu nguyện, học hỏi, vui chơi lành mạnh, hỗ trợ pháp lý cơ bản, giáo dục kỹ năng sống, đồng hành hôn nhân gia đình, chăm sóc trẻ em. Nhưng muốn làm được điều này, cần linh hoạt về giờ giấc, phương pháp, ngôn ngữ và cách hiện diện. Không thể đòi người công nhân theo nhịp sinh hoạt của cộng đoàn; cộng đoàn cần học cách bước vào nhịp đời của họ.

Mục vụ cho nông dân và người nghèo nông thôn cũng rất cần thiết. Khi đô thị hóa phát triển, nông thôn có thể bị bỏ lại. Nông dân đối diện với biến đổi khí hậu, giá cả bấp bênh, thiếu cơ hội cho con cái, di cư lao động, nợ nần, cô đơn của người già khi con cái đi xa. Đời thánh hiến có thể đóng góp qua giáo dục, sinh kế, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tinh thần, bảo vệ môi trường, xây dựng cộng đoàn đức tin vững mạnh. Một nữ tu dạy trẻ ở vùng quê, một thầy đồng hành với thiếu nhi, một linh mục dòng giúp đào tạo giáo lý viên, một cộng đoàn nhỏ sống gần dân – tất cả đều là những hạt men truyền giáo.

Đối thoại liên tôn và văn hóa sẽ ngày càng quan trọng. Việt Nam là một đất nước đa tôn giáo, đa tín ngưỡng, với truyền thống thờ kính tổ tiên, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, Tin Lành, các tôn giáo bạn và nhiều hình thức tâm linh dân gian. Hiệp hành truyền giáo không phải là khép kín trong cộng đồng Công giáo, nhưng là biết bước đi với mọi người thiện chí. Tu sĩ có thể là những người xây cầu: cầu nối giữa người Công giáo và người ngoài Công giáo, giữa Giáo Hội và xã hội, giữa đức tin và văn hóa, giữa truyền thống và hiện đại. Đối thoại không làm suy yếu truyền giáo; đối thoại là một hình thức truyền giáo bằng sự hiện diện khiêm tốn, tôn trọng và trung thành với sự thật.

Truyền giáo “ngầm” qua đời sống chứng tá trong xã hội cũng là một hướng đi sâu xa. Không phải lúc nào Giáo Hội cũng có thể loan báo bằng những hoạt động công khai lớn. Nhưng lúc nào Kitô hữu cũng có thể làm chứng bằng đời sống. Một tu sĩ sống tử tế, trung thực, đúng giờ, tôn trọng pháp luật, tôn trọng người nghèo, không tham lam, không lạm quyền, không nói hành, không phân biệt đối xử, không tìm đặc quyền, đã là một lời loan báo. Một cộng đoàn tu sĩ sống hài hòa với hàng xóm, biết chia sẻ trong thiên tai, biết giúp người không cùng tôn giáo, biết cư xử nhân hậu với nhân viên, biết minh bạch trong tài chính, biết bảo vệ trẻ em, đã là một dấu chỉ của Nước Thiên Chúa.

Hướng đi thứ tư là bảo vệ và đồng hành. Trong tương lai, không một cộng đoàn hay hội dòng nào có thể né tránh vấn đề minh bạch, bảo vệ người dễ bị tổn thương và trách nhiệm giải trình. Đây không phải là áp lực từ bên ngoài, nhưng là đòi hỏi của Tin Mừng. Đức Giêsu đặt trẻ nhỏ ở giữa và cảnh báo rất mạnh về việc làm gương xấu cho những người bé mọn. Vì thế, các hội dòng cần có quy trình rõ ràng về bảo vệ trẻ em, người trẻ, người khuyết tật, người lệ thuộc, người đang được linh hướng, người nghèo, ứng sinh, tập sinh và bất cứ ai ở trong tương quan dễ bị tổn thương. Quy trình không nhằm tạo nghi ngờ, nhưng để bảo vệ phẩm giá mọi người và bảo vệ chính sự thánh thiện của sứ vụ.

Minh bạch cũng cần trong tài chính, quản trị, sử dụng quyền bính, xử lý khiếu nại, bổ nhiệm nhân sự, lượng giá sứ vụ. Một cộng đoàn thiếu minh bạch dễ sinh nghi ngờ. Một người lãnh đạo không chịu trách nhiệm dễ gây tổn thương. Một cơ cấu không có cách lắng nghe phản hồi dễ che giấu vấn đề. Hiệp hành đòi hỏi ánh sáng. Không phải ánh sáng để phơi bày cách tàn nhẫn, nhưng ánh sáng để chữa lành. Sự thật trong bác ái luôn là con đường của Tin Mừng.

Đặc biệt, cần đồng hành với những người từng sống đời thánh hiến nhưng đã rời bỏ. Đây là một đề tài tế nhị nhưng rất nhân bản. Có người rời đời tu trong bình an sau khi phân định. Có người ra đi trong đau đớn. Có người mang mặc cảm thất bại. Có người cảm thấy bị quên lãng. Có người gặp khó khăn khi tái hòa nhập xã hội. Một Giáo Hội hiệp hành không nên xem họ như vấn đề đã kết thúc. Họ vẫn là anh chị em. Họ vẫn có phẩm giá. Họ vẫn cần được tôn trọng, lắng nghe, nâng đỡ. Đồng hành với họ không phải là làm suy yếu ơn gọi, nhưng là làm chứng rằng Giáo Hội là mẹ, và đời thánh hiến không phải là một hệ thống sử dụng con người rồi bỏ quên họ khi họ không còn ở trong hệ thống.

Hướng đi thứ năm là tích hợp văn hóa Việt Nam. Một đời thánh hiến hiệp hành tại Việt Nam không thể sao chép nguyên xi những mô hình từ nơi khác. Cần học từ Giáo Hội hoàn vũ, nhưng cũng cần nhập thể trong văn hóa Việt Nam. Người Việt có lòng hiếu thảo, tinh thần gia đình, sự kính trọng người lớn, khả năng chịu đựng, lòng đạo đức bình dân, tình nghĩa, sự mềm dẻo, tính cộng đồng. Tất cả những điều ấy có thể trở thành chất liệu quý cho một hiệp hành Việt Nam. Nhưng đồng thời, văn hóa ấy cần được Tin Mừng thanh luyện khỏi bệnh hình thức, nể nang, sĩ diện, gia trưởng, im lặng trước sai trái, sợ khác biệt, chạy theo quan hệ, hoặc đồng hóa hiệp nhất với sự phục tùng bề ngoài.

Biến collectivism thành nền tảng cho một hiệp hành Việt Nam chân thực nghĩa là giúp cộng đồng không nuốt chửng cá nhân, và giúp cá nhân không tách khỏi cộng đồng. Trong đức tin Kitô giáo, mỗi người có phẩm giá riêng trước mặt Thiên Chúa, nhưng không ai được cứu độ một mình theo nghĩa ích kỷ. Mỗi người có tiếng nói, nhưng tiếng nói ấy cần được đặt trong hiệp thông. Mỗi người có lương tâm, nhưng lương tâm cần được đào tạo trong Lời Chúa và Giáo Hội. Mỗi người có ơn riêng, nhưng ơn riêng được ban để xây dựng thân thể chung. Đây chính là sự quân bình mà đời thánh hiến có thể làm chứng: sống chung mà không đánh mất nhân vị, vâng phục mà không đánh mất tự do nội tâm, hiệp nhất mà không triệt tiêu khác biệt, truyền thống mà không khép lại trước canh tân.

  1. THÁCH ĐỐ VÀ HY VỌNG

Không nên nói về tương lai bằng sự lạc quan dễ dãi. Hiệp hành truyền giáo là một con đường đẹp, nhưng không dễ. Nếu chỉ nói đến viễn tượng mà không nhìn thẳng vào thách đố, chúng ta sẽ nhanh chóng thất vọng. Thách đố đầu tiên là sự kháng cự thay đổi. Con người thường sợ thay đổi, nhất là khi thay đổi chạm đến thói quen, quyền lợi, hình ảnh bản thân, cách sử dụng quyền bính, cách tổ chức đời sống. Trong đời tu, có những điều đã tồn tại lâu đến mức người ta tưởng chúng là truyền thống bất biến, trong khi thực ra có thể chỉ là thói quen lịch sử. Phân định điều gì thuộc bản chất Tin Mừng và đặc sủng, điều gì chỉ là hình thức có thể thay đổi, là một công việc tế nhị nhưng cần thiết.

Sự kháng cự có thể đến từ nhiều phía. Người lớn tuổi sợ rằng hiệp hành sẽ làm mất kỷ luật. Người trẻ sợ rằng lời mời gọi đối thoại chỉ là hình thức. Bề trên sợ mất quyền. Thành viên sợ phải chịu trách nhiệm. Người quen làm việc một mình sợ cộng tác. Người quen im lặng sợ nói ra. Người quen nói nhiều sợ phải lắng nghe. Người quen an toàn sợ đi ra biên cương. Những nỗi sợ ấy cần được nhìn nhận, không bị chế giễu. Hiệp hành không thể được áp đặt bằng mệnh lệnh. Chính việc học hiệp hành cũng phải diễn ra cách hiệp hành: kiên nhẫn, từng bước, có đào tạo, có thinh lặng, có thử nghiệm, có lượng giá, có sửa sai.

Thách đố thứ hai là áp lực sứ vụ và thiếu nhân sự. Nhiều cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam đang làm rất nhiều việc. Có nơi nhân sự ít nhưng trách nhiệm lớn. Có người phải gánh nhiều vai trò cùng lúc. Có cộng đoàn thiếu người trẻ. Có hội dòng vừa phải đào tạo, vừa phải duy trì cơ sở, vừa phải đáp ứng nhu cầu giáo xứ, vừa chăm sóc người già trong dòng. Trong tình trạng ấy, nói thêm về hiệp hành có thể bị nghe như thêm gánh nặng. Nhưng hiệp hành đúng nghĩa không phải là thêm việc; hiệp hành giúp làm việc đúng hơn, nhẹ hơn, sâu hơn, chung hơn. Khi biết phân định, cộng đoàn có thể dám bỏ bớt những việc không còn phù hợp. Khi biết cộng tác, một người không phải gánh tất cả. Khi biết lắng nghe, khủng hoảng được phát hiện sớm hơn. Khi biết chăm sóc nhau, kiệt sức được giảm bớt.

Thách đố thứ ba là ảnh hưởng tiêu cực từ xã hội. Chủ nghĩa cá nhân, tiêu dùng, thực dụng, cạnh tranh, nghiện mạng, văn hóa hình ảnh, thái độ hoài nghi quyền bính, mất kiên nhẫn, sợ cam kết lâu dài – tất cả những điều ấy cũng đi vào đời tu, vì tu sĩ không sống ngoài xã hội. Ứng sinh bước vào nhà dòng mang theo lịch sử của thế hệ mình. Tu sĩ trẻ chịu ảnh hưởng của cùng một môi trường văn hóa như các bạn đồng trang lứa. Tu sĩ lớn tuổi cũng có những cám dỗ riêng: an phận, mệt mỏi, cay đắng, bám vào quá khứ, sợ bị thay thế. Vì thế, đời thánh hiến cần luôn tỉnh thức. Không cộng đoàn nào miễn nhiễm với tinh thần thế tục. Không hội dòng nào có thể tự cho mình đã an toàn.

Một cám dỗ đặc biệt nguy hiểm là hoạt động chủ nghĩa. Tu sĩ có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại ít ở với Chúa. Có thể phục vụ người nghèo nhưng mất bình an. Có thể giảng về hiệp thông nhưng cộng đoàn nội bộ lạnh lẽo. Có thể nói về giới trẻ nhưng không lắng nghe người trẻ trong chính nhà mình. Có thể truyền thông Tin Mừng nhưng bị lệ thuộc vào sự chú ý trên mạng. Có thể bảo vệ truyền thống nhưng đánh mất lòng thương xót. Có thể canh tân hình thức nhưng không hoán cải nội tâm. Vì thế, mọi triển vọng tương lai phải bắt đầu từ đời sống thiêng liêng. Không có cầu nguyện, hiệp hành sẽ thành kỹ thuật. Không có Thánh Thể, truyền giáo sẽ thành hoạt động xã hội. Không có thập giá, canh tân sẽ thành phong trào. Không có Chúa Thánh Thần, phân định sẽ thành chiến lược con người.

Nhưng bên cạnh thách đố, hy vọng vẫn lớn hơn. Hy vọng không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì Chúa trung thành. Thánh Thần vẫn đang hoạt động mạnh mẽ trong Giáo Hội Việt Nam. Ngài hoạt động trong những cộng đoàn âm thầm cầu nguyện. Ngài hoạt động trong những người trẻ quảng đại bước vào đời tu. Ngài hoạt động trong những nữ tu chăm sóc trẻ khuyết tật. Ngài hoạt động trong những thầy đi đến vùng sâu. Ngài hoạt động trong những linh mục dòng đồng hành với người nghèo. Ngài hoạt động trong những cộng đoàn dám ngồi lại với nhau để xin lỗi và bắt đầu lại. Ngài hoạt động trong những giáo dân trưởng thành đang cộng tác với tu sĩ. Ngài hoạt động cả trong những khủng hoảng, vì khủng hoảng có thể trở thành lời mời gọi hoán cải.

Nhiều cộng đoàn đã bắt đầu hành trình và gặt hái hoa trái ban đầu. Có nơi đã thực hành chia sẻ Lời Chúa cộng đoàn. Có nơi đã tổ chức những buổi lắng nghe người trẻ. Có nơi đã mở ra với người di dân. Có nơi đã đào tạo về bảo vệ trẻ em. Có nơi đã thử nghiệm cộng tác liên dòng. Có nơi đã đưa truyền thông số vào sứ vụ cách nghiêm túc. Có nơi đã can đảm nhìn lại cách sử dụng quyền bính. Có nơi đã khởi sự những nhóm phân định nhỏ. Những bước ấy có thể còn khiêm tốn, nhưng rất đáng quý. Trong Nước Thiên Chúa, hạt cải nhỏ có thể thành cây lớn. Men ít có thể làm dậy cả khối bột.

Đời thánh hiến vẫn là dấu chỉ tiên tri sống động cho toàn thể Dân Chúa. Dù xã hội thay đổi, con người vẫn cần những chứng nhân cho điều tuyệt đối. Dù công nghệ phát triển, con người vẫn khát tình yêu chân thật. Dù kinh tế tăng trưởng, con người vẫn cần ý nghĩa. Dù mạng xã hội kết nối mọi người, con người vẫn cần cộng đoàn thật. Dù thế giới đề cao tự do cá nhân, con người vẫn cần học cách hiến mình. Dù nhiều người nghi ngờ tôn giáo, họ vẫn bị đánh động bởi một đời sống thánh thiện, khiêm nhường và yêu thương. Vì thế, đời thánh hiến không lỗi thời. Chỉ có những hình thức đời tu thiếu sức sống Tin Mừng mới trở nên lỗi thời. Một đời tu thật sự thuộc về Chúa, thật sự yêu con người, thật sự sống hiệp thông, thật sự ra đi truyền giáo, sẽ luôn có sức hấp dẫn.

  1. LỜI MỜI GỌI CỤ THỂ CHO CÁC TU SĨ

Hãy mơ một Giáo Hội Việt Nam năm 2030, 2040. Không phải mơ để trốn thực tế, nhưng mơ như các ngôn sứ, mơ bằng đôi mắt đức tin, mơ để có can đảm hành động hôm nay. Hãy mơ những cộng đoàn tu sĩ trở thành những ngôi nhà hiệp hành ấm áp. Nơi đó, mỗi người được gọi tên không chỉ bằng chức vụ, nhưng bằng phẩm giá người con Chúa. Nơi đó, người trẻ không sợ nói thật. Người lớn tuổi không cảm thấy bị bỏ quên. Bề trên không cô đơn trong trách nhiệm. Thành viên không sống như người thụ động. Những khác biệt không bị xem là đe dọa, nhưng là cơ hội để lớn lên. Những xung đột không bị che giấu, nhưng được đưa vào cầu nguyện, đối thoại và chữa lành. Những quyết định không được đưa ra vội vàng theo thói quen, nhưng được phân định dưới ánh sáng Lời Chúa.

Hãy mơ những nhà dòng trở thành nơi người nghèo cảm thấy có cửa mở. Một cánh cổng không chỉ mở cho ân nhân, khách quen, người đạo đức, người có vị trí, nhưng mở cho người đau khổ, người xa lạ, người lỡ lầm, người trẻ hoang mang, người mẹ đơn thân, người công nhân mệt mỏi, người già cô đơn, người đang tìm Chúa mà chưa biết gọi tên Ngài. Hãy mơ những cộng đoàn mà bàn ăn không chỉ là nơi các tu sĩ dùng bữa, nhưng là biểu tượng của sự chia sẻ; nhà nguyện không chỉ là nơi đọc kinh, nhưng là trái tim truyền giáo; phòng khách không chỉ là nơi tiếp khách, nhưng là nơi lòng thương xót có thể bắt đầu một cuộc chữa lành.

Hãy mơ những tu sĩ là những người đồng hành gần gũi với Dân Chúa trên mọi nẻo đường. Tu sĩ không đứng xa để chỉ dẫn, nhưng đi gần để nâng đỡ. Không nói từ trên cao, nhưng nói từ kinh nghiệm cầu nguyện và phục vụ. Không vội kết luận về người khác, nhưng kiên nhẫn nghe câu chuyện của họ. Không biến Tin Mừng thành gánh nặng, nhưng giúp người ta khám phá Tin Mừng là niềm vui, là ánh sáng, là con đường sống. Không làm thay giáo dân, nhưng giúp giáo dân trưởng thành. Không chỉ chăm sóc những người trong nhà thờ, nhưng đi tìm những người ở ngoài rìa.

Hãy mơ đời thánh hiến trở thành men truyền giáo mạnh mẽ, góp phần làm cho Giáo Hội Việt Nam “đi ra” như lòng Chúa mong muốn. Men không ồn ào. Men không chiếm hết không gian. Men âm thầm đi vào bột và làm dậy cả khối bột. Đời tu cũng vậy. Không cần lúc nào cũng nổi bật, nhưng phải có sức biến đổi. Một tu sĩ thánh thiện có thể làm dậy lên niềm tin nơi nhiều người. Một cộng đoàn yêu thương có thể làm dậy lên hy vọng trong một giáo xứ. Một hội dòng trung thành với người nghèo có thể làm dậy lên khuôn mặt thương xót của Giáo Hội. Một nhóm tu sĩ trẻ dấn thân với giới trẻ có thể làm dậy lên những ơn gọi mới. Một cộng đoàn biết sống sinh thái có thể làm dậy lên ý thức chăm sóc tạo thành. Một nhà dòng biết lắng nghe có thể làm dậy lên một phong cách Giáo Hội mới.

Nhưng giấc mơ 2030, 2040 phải bắt đầu từ hôm nay. Không thể đợi đến khi mọi điều kiện hoàn hảo. Không thể đợi khi có đủ nhân sự, đủ tiền, đủ cơ sở, đủ chuyên môn, đủ đồng thuận. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu thường bắt đầu từ những gì nhỏ bé: năm chiếc bánh và hai con cá, hạt cải nhỏ, nắm men trong bột, nhóm môn đệ ít ỏi, những người Galilê bình thường. Điều quan trọng không phải là chúng ta có nhiều hay ít, nhưng là chúng ta có dám trao điều mình có cho Chúa không.

Vì thế, mỗi cộng đoàn có thể bắt đầu bằng những bước rất cụ thể. Có thể bắt đầu bằng một giờ lắng nghe cộng đoàn mỗi tháng, nơi mọi người chia sẻ không phải để phê bình nhau, nhưng để cùng nhận ra Chúa đang mời gọi điều gì. Có thể bắt đầu bằng một buổi Lectio Divina cộng đoàn hằng tuần, gắn Lời Chúa với đời sống và sứ vụ. Có thể bắt đầu bằng việc lượng giá một sứ vụ đã làm nhiều năm: sứ vụ này còn sinh hoa trái không? Có phục vụ người nghèo không? Có cần điều chỉnh không? Có thể bắt đầu bằng việc mời một số giáo dân cộng tác vào tiến trình phân định mục vụ. Có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe người trẻ trong giáo xứ hoặc trong trường học. Có thể bắt đầu bằng việc học về bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương. Có thể bắt đầu bằng việc thăm khu trọ công nhân gần cộng đoàn. Có thể bắt đầu bằng việc giảm bớt một hoạt động không cần thiết để dành thời gian cho cầu nguyện và hiện diện sâu hơn.

Các cộng đoàn cũng có thể tự hỏi ba câu hỏi quan trọng.

Câu hỏi thứ nhất: Năm 2030, chúng con mong cộng đoàn và dòng tu của mình sẽ như thế nào trong tinh thần hiệp hành? Đây không phải là câu hỏi quản trị đơn thuần. Đây là câu hỏi thiêng liêng. Chúng ta mong cộng đoàn mình là nơi nào? Một nơi trật tự nhưng lạnh lẽo, hay một mái nhà có kỷ luật và tình thương? Một nơi làm nhiều việc nhưng ít cầu nguyện, hay một cộng đoàn từ Thánh Thể mà ra đi? Một nơi người trẻ chỉ biết nghe lệnh, hay một nơi người trẻ được đào tạo để phân định và chịu trách nhiệm? Một nơi người nghèo đứng ngoài cổng, hay một nơi người nghèo có chỗ trong trái tim? Một nơi bảo vệ hình ảnh, hay một nơi dám sống trong sự thật? Một nơi duy trì quá khứ, hay một nơi trung thành với đặc sủng bằng sự sáng tạo mới?

Câu hỏi thứ hai: Chúng con có thể thực hiện những bước cụ thể nào trong một, hai năm tới để góp phần vào tầm nhìn ấy? Tầm nhìn lớn phải được chia thành bước nhỏ. Nếu muốn cộng đoàn biết lắng nghe, năm nay hãy tập một phương pháp lắng nghe. Nếu muốn truyền giáo cho giới trẻ, năm nay hãy gặp người trẻ và nghe họ. Nếu muốn phục vụ người di dân, năm nay hãy khảo sát khu vực mình sống. Nếu muốn tăng sự tham gia của giáo dân, năm nay hãy đào tạo một nhóm giáo dân nòng cốt. Nếu muốn bảo vệ người dễ bị tổn thương, năm nay hãy xây dựng quy trình và học hỏi nghiêm túc. Nếu muốn sống sinh thái, năm nay hãy thay đổi lối tiêu thụ trong cộng đoàn. Nếu muốn canh tân cầu nguyện, năm nay hãy trung thành với một thực hành thiêng liêng chung.

Câu hỏi thứ ba: Làm thế nào để đời thánh hiến của chúng con trở thành dấu chỉ hy vọng cho Giáo Hội và xã hội Việt Nam? Dấu chỉ hy vọng không nhất thiết là làm điều lớn. Có khi hy vọng đến từ một cộng đoàn nhỏ nhưng vui. Một tu sĩ già nhưng bình an. Một nữ tu trẻ nhưng tận tụy. Một thầy âm thầm dạy trẻ nghèo. Một cộng đoàn biết xin lỗi nhau. Một nhà dòng dám chọn người nghèo thay vì tiện nghi. Một hội dòng minh bạch trong khủng hoảng. Một tu sĩ không nổi tiếng nhưng luôn hiện diện đúng lúc cho người đau khổ. Hy vọng không phải là không có khó khăn. Hy vọng là có Chúa giữa khó khăn. Đời thánh hiến trở thành dấu chỉ hy vọng khi người ta nhìn vào đó và tin rằng vẫn có thể sống yêu thương, vẫn có thể hiến mình, vẫn có thể trung thành, vẫn có thể vui tươi, vẫn có thể sống cho Thiên Chúa và tha nhân giữa một thế giới nhiều biến động.

KẾT NỐI VỚI TOÀN BỘ SÁCH

Sau khi đi qua các chiều kích thần học, Kinh Thánh, truyền thống, mục vụ, đào tạo, cộng đoàn, truyền giáo, văn hóa, liên tôn, bảo vệ người yếu thế và triển vọng tương lai, chúng ta nhận ra một điều: hiệp hành truyền giáo không phải là một phụ lục của đời thánh hiến. Đó là một cách trở về với cội nguồn. Cội nguồn ấy là chính Thiên Chúa Ba Ngôi, mầu nhiệm hiệp thông tuyệt đối và cũng là nguồn mạch của mọi sứ mạng. Chúa Cha sai Chúa Con. Chúa Cha và Chúa Con ban Chúa Thánh Thần. Giáo Hội được sinh ra từ sứ mạng ấy và được sai đi trong cùng một chuyển động yêu thương ấy. Vì thế, một đời tu không hiệp thông sẽ xa cội nguồn Ba Ngôi. Một đời tu không truyền giáo sẽ xa sứ mạng của Đức Kitô. Một đời tu không lắng nghe Thánh Thần sẽ dễ trở thành cơ cấu không còn linh hồn.

Hiệp hành truyền giáo cũng là trở về với Đức Giêsu. Người không thi hành sứ vụ một mình theo kiểu cô độc. Người gọi các môn đệ ở với Người và sai họ đi. Người đồng hành với họ trên đường. Người giải thích cho họ. Người sửa dạy họ. Người kiên nhẫn với sự chậm hiểu của họ. Người rửa chân cho họ. Người trao cho họ Mình và Máu Người. Người phục sinh rồi tiếp tục đồng hành, như với hai môn đệ trên đường Emmau. Người thổi hơi Thánh Thần và sai họ đi. Nếu đời thánh hiến muốn thuộc về Đức Giêsu, đời thánh hiến cũng phải học phong cách của Đức Giêsu: ở với Chúa, ở với nhau, ở với người nghèo, và được sai đi.

Hiệp hành truyền giáo cũng là trở về với Hội Thánh sơ khai. Cộng đoàn đầu tiên không hoàn hảo, nhưng sống động. Họ cầu nguyện, bẻ bánh, lắng nghe giáo huấn các Tông đồ, chia sẻ của cải, chăm sóc người nghèo, phân định trong khủng hoảng, mở ra với dân ngoại, để Thánh Thần phá vỡ những biên giới cũ. Công vụ Tông đồ không phải là câu chuyện của một Giáo Hội đứng yên, nhưng là câu chuyện của một Giáo Hội lên đường. Từ Giêrusalem đến Giuđê, Samari và tận cùng trái đất. Đời thánh hiến tại Việt Nam cũng được mời gọi đi theo cùng một năng động ấy: từ nhà nguyện đến cộng đoàn, từ cộng đoàn đến giáo xứ, từ giáo xứ đến vùng ven, từ vùng quen thuộc đến biên cương, từ những người đã tin đến những người đang tìm kiếm, từ sự an toàn đến những nơi Thánh Thần đang mở đường.

Hiệp hành truyền giáo còn là trở về với đặc sủng sâu xa của đời thánh hiến. Mỗi hội dòng có một đặc sủng riêng, nhưng mọi đặc sủng đều được ban cho Giáo Hội và thế giới. Đặc sủng không phải là tài sản riêng để tự hào, nhưng là ân huệ để phục vụ. Nếu một hội dòng trung thành với đặc sủng, hội dòng ấy sẽ không đóng kín, nhưng càng mở ra. Đặc sủng càng sâu thì sứ mạng càng rộng. Cội rễ càng bám vào Đức Kitô thì cành lá càng vươn đến con người. Vì thế, canh tân đời tu không phải là đánh mất truyền thống, nhưng là làm cho đặc sủng ban đầu được cháy lại trong bối cảnh mới.

Đối với Giáo Hội Việt Nam, đời thánh hiến có thể và phải là một lực lượng tiên phong trong hành trình này. Không phải tiên phong theo nghĩa đứng trên người khác, nhưng theo nghĩa dám đi trước trong hoán cải. Dám học lắng nghe trước khi kêu gọi người khác lắng nghe. Dám sống cộng đoàn hiệp thông trước khi giảng về hiệp thông. Dám minh bạch trước khi yêu cầu xã hội công bằng. Dám phục vụ người nghèo trước khi nói về người nghèo. Dám để người trẻ chất vấn trước khi nói với người trẻ. Dám hợp tác với giáo dân trước khi nói mọi Kitô hữu là môn đệ truyền giáo. Dám ra khỏi vùng an toàn trước khi kêu gọi Giáo Hội đi ra.

Tương lai không nằm hoàn toàn trong tay chúng ta, nhưng trách nhiệm hôm nay nằm trong tay chúng ta. Chúng ta không biết Giáo Hội Việt Nam năm 2040 sẽ đối diện với những biến chuyển nào. Có thể sẽ có những thách đố mà hôm nay chúng ta chưa hình dung được. Có thể công nghệ sẽ thay đổi sâu hơn nữa. Có thể gia đình sẽ gặp những khủng hoảng mới. Có thể ơn gọi sẽ không còn dồi dào như hôm nay. Có thể xã hội sẽ đặt ra những câu hỏi luân lý, mục vụ và nhân học rất phức tạp. Nhưng nếu hôm nay đời thánh hiến biết xây nền trên Đức Kitô, biết sống hiệp hành, biết đào tạo con người trưởng thành, biết mở ra với người nghèo, biết cộng tác với Dân Chúa, biết phân định trong Thánh Thần, thì dù tương lai có biến động, Giáo Hội vẫn có những chứng nhân.

Và cuối cùng, cần nhớ rằng tương lai của Giáo Hội không chỉ được quyết định trong các văn kiện, hội nghị hay kế hoạch. Tương lai ấy được âm thầm hình thành trong từng giờ cầu nguyện trung thành, từng bữa cơm cộng đoàn có tình huynh đệ, từng cuộc đối thoại can đảm, từng lần tha thứ, từng quyết định chọn người nghèo, từng bước chân đến vùng biên, từng lớp học giáo lý, từng cuộc thăm viếng bệnh nhân, từng giọt nước mắt được lau khô, từng người trẻ được lắng nghe, từng người bị tổn thương được bảo vệ, từng cộng đoàn dám bắt đầu lại.

Nếu các tu sĩ Việt Nam sống được như thế, đời thánh hiến sẽ không chỉ tồn tại trong tương lai; đời thánh hiến sẽ tỏa sáng. Không phải ánh sáng của hào quang con người, nhưng là ánh sáng của Đức Kitô. Không phải sức mạnh của quyền lực, nhưng là sức mạnh của men âm thầm. Không phải tiếng vang của thành công, nhưng là sự sinh hoa trái của tình yêu. Khi ấy, Giáo Hội Việt Nam sẽ ngày càng trở nên một Giáo Hội vừa Việt Nam vừa công giáo, vừa trung thành với truyền thống vừa can đảm canh tân, vừa hiệp thông sâu sắc vừa truyền giáo mạnh mẽ, vừa cắm rễ trong dân tộc vừa mở ra với toàn thể nhân loại.

Và đời thánh hiến, trong lòng Giáo Hội ấy, sẽ tiếp tục là lời nhắc nhở sống động rằng Thiên Chúa vẫn đáng để con người hiến dâng trọn đời; rằng Tin Mừng vẫn có sức biến đổi xã hội; rằng người nghèo vẫn là nơi gặp gỡ Đức Kitô; rằng cộng đoàn huynh đệ vẫn có thể tồn tại giữa một thế giới chia rẽ; rằng niềm vui thánh hiến vẫn có thể bừng sáng giữa những mệt mỏi của thời đại; và rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang dẫn Giáo Hội Việt Nam đi tới, không phải một mình, nhưng cùng nhau, trong hiệp thông, tham gia và sứ mạng.

CHƯƠNG 19: CÁC TRỞ LỰC VÀ CÁCH VƯỢT QUA TRONG HÀNH TRÌNH HIỆP HÀNH TRUYỀN GIÁO

Hiệp hành truyền giáo là một trong những lời mời gọi quan trọng nhất dành cho Giáo Hội hôm nay, đặc biệt dành cho đời thánh hiến tại Việt Nam. Hiệp hành không chỉ là một khẩu hiệu mục vụ, không chỉ là một đường hướng tổ chức, cũng không chỉ là một phương pháp làm việc mới trong các cộng đoàn tu trì. Hiệp hành là một cuộc trở về rất sâu với bản chất của Giáo Hội: Giáo Hội là Dân Thiên Chúa đang cùng nhau bước đi, cùng nhau lắng nghe, cùng nhau phân định, cùng nhau hoán cải và cùng nhau lên đường loan báo Tin Mừng. Chính vì thế, hiệp hành luôn gắn liền với truyền giáo. Một Giáo Hội không biết bước đi cùng nhau sẽ khó có thể bước ra với người khác. Một cộng đoàn không biết lắng nghe nhau sẽ khó có thể lắng nghe tiếng kêu của người nghèo, tiếng thở dài của người trẻ, tiếng đau khổ của những gia đình tan vỡ, tiếng thao thức của những người đang đi tìm ý nghĩa đời mình. Một đời tu không biết sống hiệp thông từ bên trong sẽ khó có sức thuyết phục khi nói về tình yêu, lòng thương xót và sự hiệp nhất của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Nhưng cũng chính vì hiệp hành chạm đến phần sâu nhất của đời sống Giáo Hội, nên hiệp hành không bao giờ là một hành trình dễ dàng. Hành trình ấy không thể chỉ được thực hiện bằng vài buổi học hỏi, vài cuộc họp, vài bản góp ý hay vài chương trình sinh hoạt. Hiệp hành là một cuộc hoán cải. Mà đã là hoán cải thì luôn có đau đớn, luôn có giằng co, luôn có sự cắt tỉa. Có những điều trong cộng đoàn vốn đã quen từ lâu nay phải được nhìn lại. Có những cách lãnh đạo vốn được xem là bình thường nay phải được thanh luyện. Có những im lặng tưởng là khiêm nhường nhưng thật ra là sợ hãi. Có những lời nói tưởng là thẳng thắn nhưng thật ra lại thiếu bác ái. Có những hoạt động tưởng là nhiệt thành truyền giáo nhưng bên trong lại thiếu cầu nguyện, thiếu phân định và thiếu hiệp thông.

Chính vì vậy, khi nói về các trở lực trong hành trình hiệp hành truyền giáo, ta không nói với thái độ bi quan, nhưng với một cái nhìn rất thực tế và rất Tin Mừng. Trở lực không phải là dấu chỉ cho thấy hiệp hành thất bại. Trái lại, trở lực cho thấy hiệp hành đang đi vào đời sống thật. Nếu hiệp hành chỉ nằm trên giấy, sẽ không có xung đột. Nếu hiệp hành chỉ là khẩu hiệu, sẽ không ai bị đụng chạm. Nếu hiệp hành chỉ là trang trí bên ngoài, sẽ không có sự chống đối nào đáng kể. Nhưng khi hiệp hành bắt đầu đụng đến lối sống, quyền bính, thói quen, tâm lý, văn hóa, cơ cấu, tài chính, tương quan thế hệ, tương quan nam nữ, tương quan giữa bề trên và bề dưới, giữa tu sĩ và giáo dân, giữa cộng đoàn và giáo phận, thì khi ấy những trở lực sẽ lộ ra. Và chính nơi đó, Thánh Thần bắt đầu làm việc.

Nội dung được triển khai ở đây dựa trên chủ đề “CÁC TRỞ LỰC VÀ CÁCH VƯỢT QUA TRONG HÀNH TRÌNH HIỆP HÀNH TRUYỀN GIÁO”, trong đó nhấn mạnh rằng hiệp hành là ân huệ của Thánh Thần nhưng cũng là một cuộc hoán cải liên lỉ, đòi hỏi cộng đoàn tu sĩ phải nhận diện các khó khăn trong bối cảnh Việt Nam và tìm những giải pháp thiêng liêng, mục vụ, thực tiễn.

Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan vang lên như một bảo đảm đầy an ủi: “Đừng sợ, Thầy đã thắng thế gian” (Ga 16,33). Chúa không nói các môn đệ sẽ không gặp gian nan. Chúa không hứa Giáo Hội sẽ bước đi trong một con đường không có thử thách. Chúa không hứa đời tu sẽ luôn thuận lợi, cộng đoàn sẽ luôn bình an bên ngoài, mọi người sẽ luôn đồng thuận dễ dàng. Nhưng Chúa hứa một điều quan trọng hơn: Người đã thắng thế gian. Nghĩa là trong mọi gian nan, trong mọi chống đối, trong mọi giới hạn của con người, quyền năng phục sinh vẫn mạnh hơn. Trong mọi xung đột, Thánh Thần vẫn có thể mở ra một con đường. Trong mọi khô cằn, ân sủng vẫn có thể làm nảy mầm sự sống mới.

Hiệp hành vì thế phải được hiểu như một cuộc vượt qua. Dân Israel xưa không ra khỏi Ai Cập để lập tức bước vào Đất Hứa. Họ phải đi qua sa mạc. Sa mạc là nơi thiếu thốn, thử thách, cám dỗ, than trách, hoài nghi. Nhưng sa mạc cũng là nơi Dân Chúa học lại căn tính của mình. Họ học rằng mình không sống chỉ nhờ bánh, nhưng nhờ Lời từ miệng Thiên Chúa phán ra. Họ học rằng tự do không chỉ là ra khỏi nhà nô lệ, nhưng còn là được giải thoát khỏi tâm lý nô lệ. Họ học rằng cộng đoàn giao ước không thể được xây dựng bằng sự ích kỷ, ganh tị, nổi loạn, nhưng bằng niềm tin, vâng phục và ký ức biết ơn. Các cộng đoàn tu sĩ hôm nay cũng thế. Khi bước vào hành trình hiệp hành truyền giáo, mỗi cộng đoàn cũng phải đi qua một thứ sa mạc riêng: sa mạc của im lặng, sa mạc của nghi ngại, sa mạc của những tổn thương chưa được chữa lành, sa mạc của quyền lực chưa được thanh luyện, sa mạc của hoạt động quá tải, sa mạc của lối sống cá nhân chủ nghĩa, sa mạc của thói quen cũ không dễ buông bỏ.

Trở lực đầu tiên và có lẽ cũng là trở lực sâu xa nhất là trở lực tâm lý và văn hóa. Trong bối cảnh Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, đời sống cộng đoàn chịu ảnh hưởng không nhỏ của văn hóa tôn ti trật tự. Văn hóa ấy có nhiều giá trị đẹp: kính trên nhường dưới, tôn trọng người lớn tuổi, đề cao sự hài hòa, giữ gìn nề nếp, quý trọng kinh nghiệm của bậc đi trước. Những giá trị ấy không nên bị phủ nhận. Một cộng đoàn tu sĩ không thể sống hiệp hành bằng cách phá vỡ mọi trật tự, xem nhẹ người lớn tuổi, coi thường kinh nghiệm, hay biến đối thoại thành tranh luận hỗn loạn. Tuy nhiên, chính những giá trị tốt đẹp ấy cũng có thể bị biến dạng. Kính trọng có thể trở thành sợ hãi. Khiêm tốn có thể trở thành câm lặng. Hài hòa có thể trở thành né tránh sự thật. Vâng phục có thể bị hiểu lầm thành không được suy nghĩ, không được góp ý, không được đặt câu hỏi. Trật tự có thể biến thành khoảng cách lạnh lùng. Quyền bính có thể trở thành đặc quyền.

Trong nhiều cộng đoàn, người trẻ ngại lên tiếng không phải vì họ không có suy nghĩ, nhưng vì họ sợ nói sai, sợ bị đánh giá, sợ bị cho là thiếu khiêm nhường, sợ “mất điểm” trong mắt bề trên. Có những tu sĩ trẻ nhìn thấy vấn đề, thao thức về sứ vụ, cảm nhận những thay đổi của người trẻ, của xã hội, của truyền thông, của gia đình hôm nay, nhưng khi bước vào phòng họp cộng đoàn, họ chọn im lặng. Im lặng ấy không phải lúc nào cũng là bình an. Có khi đó là im lặng của bất lực. Có khi đó là im lặng của tự vệ. Có khi đó là im lặng của một người đã từng nói nhưng không được nghe. Có khi đó là im lặng của một tâm hồn đang dần xa cộng đoàn.

Ngược lại, cũng có những tu sĩ lớn tuổi hoặc những người đang giữ trách nhiệm cảm thấy bất an trước hiệp hành. Họ sợ rằng nếu mở ra đối thoại, cộng đoàn sẽ rối. Họ sợ người trẻ thiếu kinh nghiệm mà đòi thay đổi quá nhanh. Họ sợ quyền bính bị suy giảm. Họ sợ những điều đã được gìn giữ bao năm sẽ bị xem nhẹ. Họ sợ rằng lắng nghe sẽ biến thành chiều theo số đông. Những nỗi sợ ấy không phải lúc nào cũng xấu. Nhiều khi chúng phát xuất từ tình yêu dành cho hội dòng, từ trách nhiệm bảo vệ đặc sủng, từ kinh nghiệm từng chứng kiến những rạn nứt trong cộng đoàn. Nhưng nếu nỗi sợ không được đưa vào cầu nguyện và phân định, nó sẽ trở thành bức tường ngăn cản Thánh Thần.

Vượt qua trở lực này không có nghĩa là xóa bỏ văn hóa Việt Nam hay phủ nhận truyền thống tu trì. Trái lại, cần thanh luyện văn hóa bằng Tin Mừng. Hiệp hành không phá bỏ lòng kính trọng, nhưng làm cho lòng kính trọng trở nên trưởng thành hơn. Người trẻ kính trọng người lớn không phải bằng im lặng thụ động, nhưng bằng sự chân thành, khiêm tốn và trách nhiệm. Người lớn nâng đỡ người trẻ không phải bằng kiểm soát, nhưng bằng tin tưởng, đồng hành và khôn ngoan. Bề trên thi hành quyền bính không phải bằng khoảng cách, nhưng bằng sự hiện diện biết lắng nghe. Thành viên cộng đoàn sống vâng phục không phải bằng thái độ sợ hãi, nhưng bằng đức tin rằng qua phân định chung, cộng đoàn có thể nhận ra ý Chúa rõ hơn.

Trở lực thứ hai là thiếu đào tạo và thiếu kiến thức đúng đắn về hiệp hành. Nhiều người nghe nói đến hiệp hành nhưng hiểu rất mơ hồ. Có người nghĩ hiệp hành là ai cũng có quyền nói, rồi cuối cùng bỏ phiếu theo đa số. Có người sợ hiệp hành là dân chủ hóa Giáo Hội theo kiểu nghị viện. Có người lại hiểu hiệp hành như một lối sinh hoạt thân thiện, ngồi lại chia sẻ cho vui, nhưng không đụng đến quyết định thật. Có người nghĩ hiệp hành là chống lại quyền bính. Có người khác thì dùng danh nghĩa hiệp hành để đòi hỏi theo ý riêng. Những hiểu lầm này rất nguy hiểm, vì chúng làm cho hiệp hành bị méo mó ngay từ đầu.

Hiệp hành không phải là thay thế Huấn quyền bằng dư luận. Hiệp hành không phải là biến cộng đoàn tu trì thành một diễn đàn tranh quyền. Hiệp hành không phải là để mọi người nói cho hả giận rồi ai về phòng nấy. Hiệp hành càng không phải là phương tiện để một nhóm gây áp lực trên nhóm khác. Hiệp hành là lắng nghe Thánh Thần trong cộng đoàn. Mỗi người được mời gọi nói thật trong đức ái, nghe thật trong khiêm nhường, phân định thật trong cầu nguyện và vâng phục thật trong đức tin. Điểm trung tâm của hiệp hành không phải là “ý tôi”, cũng không phải là “ý đa số”, nhưng là “ý Chúa”.

Do đó, đào tạo về hiệp hành là điều không thể thiếu. Đào tạo không chỉ dành cho tu sĩ trẻ, nhưng cho mọi thành viên, kể cả bề trên, hội đồng dòng, các nhà đào tạo, các cộng đoàn trưởng, các phụ trách sứ vụ. Một người có quyền bính càng cần được đào tạo về hiệp hành, vì quyền bính trong Giáo Hội chỉ có ý nghĩa khi trở thành phục vụ. Một người sống lâu năm trong cộng đoàn càng cần được đào tạo, vì kinh nghiệm quý giá cần được mở ra cho hơi thở mới của Thánh Thần. Một tu sĩ trẻ càng cần được đào tạo, để biết phân biệt giữa góp ý trưởng thành và phản ứng cảm tính, giữa tự do nội tâm và cái tôi chưa được thanh luyện, giữa can đảm Tin Mừng và thái độ chống đối.

Đào tạo hiệp hành cần có chiều kích thần học, thiêng liêng và thực hành. Về thần học, cần giúp cộng đoàn hiểu rằng Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Chúa Kitô, là Đền thờ Chúa Thánh Thần. Mọi người đã chịu phép rửa đều có phẩm giá và trách nhiệm. Đời thánh hiến không nằm ngoài Dân Chúa, nhưng ở giữa Dân Chúa như dấu chỉ tiên tri. Về thiêng liêng, cần giúp cộng đoàn hiểu rằng lắng nghe không chỉ là kỹ năng giao tiếp, nhưng là thái độ đức tin. Người không biết lắng nghe Thiên Chúa trong cầu nguyện sẽ rất khó lắng nghe anh chị em trong cộng đoàn. Người không biết thinh lặng trước Thánh Thể sẽ dễ biến đối thoại thành tranh luận. Về thực hành, cần học các phương pháp phân định cộng đoàn như Đối Thoại Trong Thánh Thần, Lectio Divina cộng đoàn, xét mình cộng đoàn, lượng giá sứ vụ, tham vấn theo nhóm nhỏ, hội nghị cộng đoàn có cầu nguyện và phân định.

Trở lực thứ ba là áp lực sứ vụ và thiếu thời gian. Đây là trở lực rất thực tế trong đời tu tại Việt Nam. Nhiều cộng đoàn tu sĩ đang gánh rất nhiều công việc: giáo dục, y tế, bác ái, mục vụ giáo xứ, đào tạo thiếu nhi, chăm sóc người nghèo, đồng hành với giới trẻ, phục vụ người khuyết tật, chăm sóc người già, dạy giáo lý, phụ trách ca đoàn, điều hành nhà nội trú, quản lý cơ sở, lo kinh tế cộng đoàn. Công việc nhiều đến nỗi nhiều tu sĩ sống trong tình trạng mệt mỏi kéo dài. Có khi ngày sống bắt đầu bằng việc này, kết thúc bằng việc khác, lịch trình kín đến mức cầu nguyện chung trở thành vội vã, bữa ăn cộng đoàn trở thành hình thức, giờ chia sẻ huynh đệ trở thành xa xỉ.

Khi cộng đoàn quá bận, hiệp hành dễ bị xem là thêm việc. Người ta sẽ nói: “Việc đã nhiều rồi, còn họp hành, chia sẻ, phân định nữa thì lấy đâu ra thời gian?” Nhưng chính câu hỏi ấy lại cho thấy vấn đề. Nếu một cộng đoàn bận đến mức không còn thời gian để lắng nghe nhau, không còn thời gian cầu nguyện chung sâu, không còn thời gian phân định sứ vụ, thì cộng đoàn ấy đang có nguy cơ đánh mất linh hồn của đời tu. Sứ vụ là cần thiết, nhưng sứ vụ không thể thay thế đời sống thiêng liêng. Hoạt động là quan trọng, nhưng hoạt động không thể thay thế hiệp thông. Làm nhiều việc cho Chúa không đồng nghĩa với sống thân mật với Chúa. Phục vụ người nghèo không tự động làm cho cộng đoàn nên thánh nếu bên trong cộng đoàn thiếu bác ái, thiếu tha thứ, thiếu lắng nghe.

Chúa Giêsu không sai các môn đệ đi trước khi gọi họ ở lại với Người. Tin Mừng Máccô nói rất rõ: Chúa lập Nhóm Mười Hai “để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng” (Mc 3,14). Thứ tự ấy rất quan trọng. Ở với Chúa trước, rồi mới được sai đi. Nếu đảo ngược thứ tự, đời tu sẽ dễ biến thành một tổ chức từ thiện, một hệ thống dịch vụ, một bộ máy hoạt động, nhưng thiếu chiều sâu Tin Mừng. Hiệp hành nhắc cộng đoàn trở về với thứ tự căn bản ấy: ở với Chúa, ở với nhau, rồi cùng nhau lên đường.

Vượt qua trở lực thiếu thời gian đòi hỏi cộng đoàn phải can đảm chọn lựa. Không phải việc gì cũng phải làm. Không phải lời mời nào cũng phải nhận. Không phải sứ vụ nào cũng phù hợp với đặc sủng. Không phải thành công bên ngoài nào cũng là dấu chỉ của hoa trái thiêng liêng. Có khi cộng đoàn cần giảm bớt một số hoạt động để bảo vệ đời sống cầu nguyện và hiệp thông. Có khi cần lượng giá lại các sứ vụ: việc nào là trung tâm, việc nào là phụ, việc nào có thể trao cho giáo dân, việc nào cần cộng tác, việc nào nên dừng lại. Một cộng đoàn biết nói “không” với những hoạt động không cần thiết có thể đang nói “có” với Chúa cách sâu xa hơn.

Trở lực thứ tư là xung đột nội bộ và quyền lực. Đây là trở lực tế nhị nhưng rất quan trọng. Không cộng đoàn nào hoàn toàn tránh được xung đột. Nơi nào có con người, nơi đó có khác biệt. Khác biệt về tính tình, tuổi tác, vùng miền, trình độ, kinh nghiệm, quan điểm mục vụ, khả năng chuyên môn, cảm thức thiêng liêng. Khác biệt tự nó không xấu. Trái lại, khác biệt có thể là ân sủng, vì Thánh Thần ban nhiều đặc sủng khác nhau để xây dựng thân thể duy nhất. Vấn đề không nằm ở khác biệt, nhưng ở cách cộng đoàn sống với khác biệt.

Khi thiếu hiệp hành, khác biệt dễ biến thành phe nhóm. Người trẻ tụ lại với người trẻ để than phiền người lớn. Người lớn tụ lại với người lớn để phê bình người trẻ. Người cùng sứ vụ bảo vệ nhau. Người cùng vùng miền gần gũi nhau. Người có ảnh hưởng tạo thành nhóm quyền lực mềm. Người yếu thế chọn im lặng hoặc rút lui. Những căng thẳng không được nói ra sẽ đi vào những lời bóng gió, những ánh mắt lạnh, những cuộc trò chuyện sau lưng, những thái độ bất hợp tác. Bề ngoài cộng đoàn vẫn có giờ kinh, giờ cơm, giờ họp, nhưng bên trong là những khoảng cách vô hình.

Quyền lực trong cộng đoàn tu trì cũng là một vấn đề cần được Tin Mừng soi sáng. Quyền lực không chỉ nằm nơi bề trên. Có những người không giữ chức vụ chính thức nhưng có ảnh hưởng lớn. Có người nắm thông tin. Có người nắm tài chính. Có người nắm ký ức truyền thống. Có người nắm chuyên môn. Có người nắm tình cảm của nhiều thành viên. Có người nắm liên hệ bên ngoài. Nếu quyền lực không được đặt dưới ánh sáng Tin Mừng, nó sẽ dễ trở thành công cụ bảo vệ cái tôi. Người có quyền có thể dùng quyền để áp đặt. Người không có quyền chính thức có thể dùng dư luận để chống đối. Người bị tổn thương có thể dùng im lặng để trừng phạt. Người tài năng có thể dùng khả năng để gây ảnh hưởng theo ý riêng.

Hiệp hành không ngây thơ trước quyền lực. Hiệp hành không phủ nhận rằng trong cộng đoàn có quyền bính, có trách nhiệm, có cơ cấu. Nhưng hiệp hành đòi quyền bính phải được hoán cải thành phục vụ. Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em” (Mt 20,26). Quyền bính trong đời tu không phải là quyền sở hữu con người, nhưng là trách nhiệm giúp anh chị em nhận ra và thi hành ý Chúa. Bề trên không phải là người luôn đúng, nhưng là người được trao trách nhiệm phân định, quy tụ, nâng đỡ, sửa dạy và phục vụ sự hiệp nhất. Thành viên không phải là người thụ động chờ lệnh, nhưng là người có trách nhiệm góp phần xây dựng cộng đoàn trong vâng phục và bác ái.

Một trong những cách cụ thể để vượt qua xung đột quyền lực là minh bạch. Minh bạch trong tài chính, trong bổ nhiệm nhân sự, trong quyết định sứ vụ, trong tiêu chuẩn đào tạo, trong việc lượng giá. Thiếu minh bạch sinh nghi ngờ. Nghi ngờ sinh lời đồn. Lời đồn sinh chia rẽ. Chia rẽ làm suy yếu truyền giáo. Một cộng đoàn minh bạch không phải là cộng đoàn phơi bày mọi chuyện cách thiếu khôn ngoan, nhưng là cộng đoàn có quy trình rõ ràng, trách nhiệm rõ ràng, tham vấn rõ ràng và truyền thông nội bộ rõ ràng. Khi người ta hiểu tại sao một quyết định được đưa ra, dù chưa hoàn toàn đồng ý, họ vẫn dễ đón nhận hơn. Khi người ta cảm thấy mình được lắng nghe, dù ý kiến không được chọn, họ vẫn ít bị tổn thương hơn.

Trở lực thứ năm là các yếu tố bên ngoài: xã hội, chính quyền, gia đình, thế tục hóa, mạng xã hội, khủng hoảng ơn gọi và già hóa cộng đoàn. Đời tu không sống trong một tháp ngà. Các cộng đoàn tu sĩ tại Việt Nam đang sống giữa một xã hội thay đổi rất nhanh. Đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc gia đình. Di cư làm nhiều người trẻ rời quê lên thành phố, sống xa giáo xứ, xa gia đình, xa sự nâng đỡ đức tin. Kinh tế thị trường tạo ra áp lực cạnh tranh, tiêu thụ, thành công, hiệu năng. Mạng xã hội tạo ra một thế giới vừa mở rộng vừa phân mảnh, vừa kết nối vừa cô đơn. Người trẻ hôm nay có nhiều thông tin hơn, nhiều lựa chọn hơn, nhưng cũng nhiều khủng hoảng hơn. Gia đình nhiều nơi không còn là môi trường đức tin vững chắc như trước. Ơn gọi tu trì vì thế cũng chịu tác động.

Trong khi đó, một số cộng đoàn đối diện với tình trạng già hóa. Người trẻ ít hơn, sứ vụ vẫn nhiều, nhân sự thiếu, sức khỏe giảm, khoảng cách thế hệ tăng. Có những cộng đoàn phải lo bảo trì cơ sở lớn nhưng nhân sự lại nhỏ dần. Có những dòng tu từng phát triển mạnh trong một giai đoạn, nay phải tự hỏi mình sẽ sống đặc sủng thế nào trong 10 hay 20 năm tới. Có những cộng đoàn vừa lo giữ truyền thống, vừa không biết làm sao để nói với người trẻ hôm nay bằng một ngôn ngữ có sức chạm. Những vấn đề này không thể giải quyết bằng vài khẩu hiệu. Chúng đòi hỏi phân định can đảm.

Hiệp hành truyền giáo trong bối cảnh ấy đòi đời tu phải ra khỏi não trạng tự vệ. Nếu cộng đoàn chỉ lo giữ cái đã có, chỉ lo duy trì cơ sở, chỉ lo bảo vệ nếp cũ, thì rất dễ đánh mất tính tiên tri. Nhưng nếu cộng đoàn chạy theo thời đại cách hời hợt, đánh mất cầu nguyện, đánh mất đặc sủng, đánh mất kỷ luật nội tâm, thì cũng không còn là dấu chỉ Tin Mừng. Vấn đề không phải là chọn giữa truyền thống và canh tân, nhưng là canh tân trong trung tín. Truyền thống đích thực không phải là giữ tro tàn, nhưng là giữ lửa. Đặc sủng của một hội dòng không phải là một kỷ vật trong viện bảo tàng, nhưng là một hạt giống phải tiếp tục mọc lên trong mảnh đất hôm nay.

Trước những trở lực ấy, giải pháp đầu tiên và căn bản nhất là trở về nguồn cội: hoán cải thiêng liêng. Không có hoán cải thiêng liêng, hiệp hành sẽ trở thành kỹ thuật quản trị. Không có cầu nguyện, lắng nghe sẽ trở thành tâm lý học nhóm. Không có Thánh Thể, cộng đoàn sẽ chỉ là một tập thể sống chung. Không có Lời Chúa, phân định sẽ dễ biến thành bàn bạc theo kinh nghiệm tự nhiên. Không có xét mình, mọi chương trình đổi mới sẽ chỉ đụng đến bên ngoài.

Cộng đoàn tu sĩ muốn sống hiệp hành phải trở về với Thánh Thể. Thánh Thể là bí tích của hiệp thông. Nơi bàn tiệc Thánh Thể, Chúa Kitô quy tụ những con người khác nhau thành một thân thể. Nơi Thánh Thể, không ai tự cứu mình. Không ai tự nuôi mình bằng chính mình. Tất cả đều nhận một Tấm Bánh, uống một Chén Thánh, được đưa vào cùng một hy tế, được sai đi từ cùng một nguồn tình yêu. Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều cuộc họp, nhưng nếu thiếu Thánh Thể, sự hiệp nhất sẽ mong manh. Một cộng đoàn có thể có nhiều kế hoạch sứ vụ, nhưng nếu không chầu Thánh Thể, sứ vụ dễ trở thành công trình của con người hơn là công trình của Chúa.

Cầu nguyện chung cũng là nền tảng. Cầu nguyện chung không chỉ là đọc kinh chung cho đủ bổn phận. Cầu nguyện chung là để cộng đoàn cùng đặt mình trước mặt Chúa, cùng nghe Lời Chúa, cùng nhận ra mình là những người nghèo cần ân sủng. Trong cầu nguyện, người bề trên cũng là người môn đệ. Người lớn tuổi cũng là người cần được Chúa dạy dỗ. Người trẻ cũng là người được Chúa yêu thương và sai đi. Khi quỳ trước Chúa, những khoảng cách quyền lực được thanh luyện. Khi cùng im lặng trước Thánh Thể, cộng đoàn học lại một thứ ngôn ngữ sâu hơn lời nói: ngôn ngữ của sự hiện diện.

Lectio Divina cộng đoàn là một phương thế rất quý. Khi cộng đoàn cùng đọc một đoạn Lời Chúa, cùng thinh lặng, cùng chia sẻ điều Lời Chúa đánh động, cùng cầu nguyện và cùng hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn chúng con làm gì?”, thì cộng đoàn đang học hiệp hành ở mức sâu nhất. Lời Chúa không chỉ soi sáng từng cá nhân, nhưng soi sáng cả cộng đoàn. Nhiều xung đột nếu chỉ bàn bằng lý luận sẽ khó giải quyết, nhưng khi đặt dưới ánh sáng Tin Mừng, người ta bắt đầu thấy mình cần hoán cải trước khi đòi người khác thay đổi.

Xét mình cộng đoàn cũng rất cần thiết. Cá nhân tu sĩ vẫn xét mình mỗi ngày, nhưng cộng đoàn cũng cần xét mình. Cộng đoàn có thể tự hỏi hằng tháng hoặc hằng quý: Chúng ta đã lắng nghe nhau chưa? Những người yếu thế trong cộng đoàn có được nói không? Các quyết định quan trọng có được phân định trong cầu nguyện không? Chúng ta có đang quá bận đến mức đánh mất đời sống thiêng liêng không? Chúng ta có minh bạch trong quản trị không? Có ai trong cộng đoàn đang bị bỏ quên không? Có xung đột nào bị che giấu dưới vẻ bình an bên ngoài không? Chúng ta có đang truyền giáo bằng đời sống huynh đệ không, hay chỉ bằng hoạt động?

Giải pháp thứ hai là đào tạo liên tục và có hệ thống. Đào tạo không thể làm theo phong trào. Một buổi thường huấn về hiệp hành là tốt, nhưng không đủ. Cần có chương trình dài hạn, phù hợp với từng giai đoạn đời tu: ứng sinh, tập sinh, khấn tạm, khấn trọn, bề trên, nhà đào tạo, người phụ trách sứ vụ. Mỗi giai đoạn có những thách đố riêng. Người mới bước vào đời tu cần học cách lắng nghe, sống chung, chia sẻ, phân định ơn gọi. Người khấn tạm cần học cách trưởng thành trong tự do và vâng phục. Người khấn trọn cần học cách trung tín, canh tân, không đóng cứng. Bề trên cần học nghệ thuật lãnh đạo phục vụ. Nhà đào tạo cần học cách đồng hành hơn là chỉ kiểm soát. Người phụ trách sứ vụ cần học phân định giữa hiệu quả bên ngoài và hoa trái Tin Mừng.

Đào tạo hiệp hành cũng cần đi đôi với thực hành. Không thể học hiệp hành chỉ bằng bài giảng. Cần tập nói, tập nghe, tập thinh lặng, tập phản hồi, tập lượng giá, tập xin lỗi, tập tha thứ. Có thể bắt đầu bằng những nhóm nhỏ, từ 5 đến 15 người, vì nhóm nhỏ giúp người nhút nhát dễ lên tiếng hơn. Mỗi buổi gặp có thể có ba vòng: vòng chia sẻ kinh nghiệm, vòng lắng nghe điều đánh động, vòng phân định bước đi cụ thể. Trong quá trình ấy, cần có những quy tắc rõ: nói từ kinh nghiệm của mình, không công kích người khác, không ngắt lời, giữ kín những điều riêng tư, tìm ý Chúa chứ không tìm thắng thua. Những quy tắc nhỏ này tạo nên một văn hóa mới.

Giải pháp thứ ba là thay đổi cơ cấu và quy chế. Nhiều người sợ nói đến cơ cấu, vì tưởng rằng đời tu chỉ cần thiêng liêng. Nhưng thiêng liêng đích thực phải nhập thể vào cơ cấu. Nếu cơ cấu đóng kín, thiếu tham vấn, thiếu minh bạch, thiếu kiểm tra, thì dù nói nhiều về hiệp thông, cộng đoàn vẫn dễ rơi vào lạm quyền hoặc trì trệ. Cơ cấu không thay thế đức ái, nhưng cơ cấu tốt giúp đức ái được bảo vệ. Quy chế rõ ràng không thay thế lòng tin, nhưng giúp lòng tin không bị lạm dụng. Tham vấn không thay thế quyền quyết định của bề trên, nhưng giúp quyết định ấy trưởng thành và có tính cộng đoàn hơn.

Các hội dòng và cộng đoàn có thể xét lại quy chế sinh hoạt: các cuộc họp cộng đoàn được tổ chức thế nào, ai được phát biểu, ý kiến được ghi nhận ra sao, các quyết định quan trọng cần tham vấn những ai, tài chính được báo cáo thế nào, việc bổ nhiệm nhân sự có tiêu chuẩn nào, cách giải quyết khiếu nại ra sao, việc bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương được thực hiện thế nào. Đây không phải là những chuyện phụ. Một cộng đoàn truyền giáo trong thế giới hôm nay phải có trách nhiệm, minh bạch và đáng tin.

Bề trên trong cộng đoàn hiệp hành cần được hiểu như người đồng hành. Điều này không làm giảm quyền bính, nhưng làm cho quyền bính nên giống Chúa Giêsu hơn. Chúa Giêsu là Thầy và là Chúa, nhưng Người rửa chân cho môn đệ. Người có quyền, nhưng quyền của Người là quyền hiến mạng. Người dạy dỗ, nhưng cũng hỏi: “Người ta nói Thầy là ai?” Người sửa dạy, nhưng cũng kiên nhẫn với Phêrô, Tôma, Giacôbê, Gioan. Người sai đi, nhưng cũng mời các môn đệ về nơi thanh vắng nghỉ ngơi. Người không lãnh đạo bằng sợ hãi, nhưng bằng tình yêu có sức biến đổi.

Giải pháp thứ tư là xây dựng văn hóa lắng nghe và tin tưởng. Văn hóa không thay đổi trong một ngày. Không thể hôm nay ra quyết định “từ nay cộng đoàn sẽ hiệp hành” và ngày mai mọi người lập tức nói thật, nghe thật, tin thật. Nếu trước đây người ta từng bị tổn thương vì góp ý, họ cần thời gian để tin lại. Nếu trước đây lời nói bị dùng để chống lại người nói, người ta sẽ tự vệ. Nếu trước đây cuộc họp chỉ là hình thức, người ta sẽ nghi ngờ. Vì thế, xây dựng văn hóa lắng nghe phải bắt đầu từ những điều nhỏ.

Một cộng đoàn có thể bắt đầu bằng việc dành ít phút trong mỗi buổi họp để chia sẻ đời sống trước khi bàn công việc. Câu hỏi có thể rất đơn giản: Tuần qua điều gì làm tôi vui? Điều gì làm tôi mệt? Tôi thấy Chúa ở đâu trong sứ vụ? Tôi cần cộng đoàn nâng đỡ điều gì? Những câu hỏi nhỏ ấy giúp cộng đoàn nhớ rằng trước khi là người làm việc, mỗi tu sĩ là một con người, một người môn đệ, một anh chị em. Khi người ta chỉ gặp nhau để phân công, báo cáo, kiểm điểm, cộng đoàn dễ trở thành cơ quan. Khi người ta được chia sẻ đời sống, cộng đoàn dần trở thành gia đình thiêng liêng.

Không gian an toàn là điều rất cần. An toàn không có nghĩa là muốn nói gì thì nói. An toàn là được nói sự thật trong bác ái mà không sợ bị trả thù, bị gắn nhãn, bị loại trừ. An toàn là người góp ý không bị xem là chống đối chỉ vì nêu vấn đề. An toàn là người yếu thế được bảo vệ. An toàn là người mắc lỗi có cơ hội sửa đổi. An toàn là cộng đoàn phân biệt giữa phê bình phá hoại và góp ý xây dựng. An toàn là sự thật không bị chôn vùi, nhưng cũng không bị dùng như vũ khí.

Trong bối cảnh Việt Nam, có thể cần khuyến khích tu sĩ nữ và tu sĩ trẻ phát biểu trước trong một số hoàn cảnh, vì họ thường dễ bị lấn át bởi cơ cấu văn hóa và tuổi tác. Nhưng điều này phải được làm cách khôn ngoan, không tạo đối đầu thế hệ, không biến người trẻ thành biểu tượng chống lại người lớn, không biến nữ tu thành nhóm đối lập với nam giới hay giáo sĩ. Mục tiêu là để mọi tiếng nói được nghe, đặc biệt những tiếng nói thường bị nhỏ lại trong cơ cấu cũ.

Giải pháp thứ năm là hội nhập hiệp hành vào văn hóa Việt Nam cách sáng tạo. Hiệp hành không phải là một ý tưởng xa lạ nhập khẩu từ bên ngoài. Trong văn hóa Việt Nam có nhiều hình ảnh rất gần với hiệp hành: cùng nhau chống bão, cùng nhau dựng nhà, cùng nhau chèo thuyền, cùng nhau giữ làng, cùng nhau vượt lũ, cùng nhau chia cơm sẻ áo. Người Việt hiểu rất rõ sức mạnh của cộng đồng. Trong những lúc khó khăn, một gia đình không thể sống một mình, một làng không thể đứng vững nếu mỗi người chỉ lo phần mình. Những hình ảnh ấy có thể giúp giải thích hiệp hành cách gần gũi: Giáo Hội không phải là đoàn người chen lấn, nhưng là đoàn lữ hành; cộng đoàn không phải là chiếc thuyền của riêng bề trên, nhưng là chiếc thuyền mọi người cùng chèo dưới sự hướng dẫn của Chúa; truyền giáo không phải là việc của một vài người năng nổ, nhưng là hơi thở của cả cộng đoàn.

Tuy nhiên, cũng cần thanh luyện một số yếu tố văn hóa. Tinh thần tập thể rất quý, nhưng nếu không trưởng thành, nó có thể đè bẹp cá nhân. Giữ hòa khí là tốt, nhưng nếu tránh né sự thật, hòa khí chỉ là lớp sơn mỏng. Kính trọng bề trên là tốt, nhưng nếu biến thành sợ hãi, cộng đoàn không còn tự do của con cái Thiên Chúa. Khiêm nhường là nhân đức, nhưng im lặng trước bất công không phải là khiêm nhường. Vâng phục là lời khấn thánh thiêng, nhưng vâng phục không hủy bỏ lương tâm và trách nhiệm. Hiệp hành giúp văn hóa Việt Nam được Tin Mừng hóa: vẫn giữ lòng hiếu kính, tình nghĩa, cộng đồng, nhưng thêm vào đó sự thật, trách nhiệm, minh bạch và tự do trong Thánh Thần.

Một kinh nghiệm quan trọng là nên bắt đầu từ những cộng đoàn nhỏ. Đừng vội áp dụng những mô hình phức tạp cho toàn dòng nếu các thành viên chưa được chuẩn bị. Một cộng đoàn nhỏ có thể thí điểm việc chia sẻ Lời Chúa hằng tuần, xét mình cộng đoàn hằng tháng, phân định chung trước một quyết định sứ vụ, lượng giá sau một hoạt động, tổ chức một ngày sa mạc để lắng nghe nhau. Sau một thời gian, kinh nghiệm tốt có thể được chia sẻ cho các cộng đoàn khác. Hiệp hành lớn lên bằng thực hành kiên nhẫn, chứ không bằng áp đặt từ trên xuống.

Khi các cộng đoàn kiên trì thực hành hiệp hành, những hoa trái dần dần xuất hiện. Trước hết, xung đột ngầm giảm bớt. Không phải vì mọi người hết khác biệt, nhưng vì khác biệt được đưa ra ánh sáng trong bầu khí cầu nguyện và tôn trọng. Những hiểu lầm được giải thích sớm hơn. Những tổn thương được gọi tên. Những căng thẳng không còn phải đi đường vòng qua lời đồn. Người ta học cách nói trực tiếp nhưng bác ái, nghe điều khó nghe nhưng không đóng cửa lòng.

Hoa trái thứ hai là sự sáng tạo trong sứ vụ. Khi nhiều tiếng nói được lắng nghe, cộng đoàn khám phá ra nhiều khả năng mới. Tu sĩ trẻ có thể đem đến cái nhìn về truyền thông, giới trẻ, ngôn ngữ mới, những nhu cầu mới. Tu sĩ lớn tuổi đem đến chiều sâu kinh nghiệm, ký ức đặc sủng, sự khôn ngoan đã được thử luyện. Người làm giáo dục có cái nhìn riêng. Người làm bác ái có cái nhìn riêng. Người sống trong nhà đào tạo có cái nhìn riêng. Người âm thầm phục vụ trong bếp, trong nhà khách, trong phòng thánh, trong văn phòng cũng có cái nhìn riêng. Khi những cái nhìn ấy gặp nhau, sứ vụ trở nên phong phú hơn.

Hoa trái thứ ba là tu sĩ trẻ gắn bó hơn với hội dòng. Người trẻ hôm nay không chỉ cần được giao việc; họ cần được lắng nghe, được đồng hành, được tin tưởng, được giải thích ý nghĩa. Nếu họ chỉ được yêu cầu làm theo mà không được hiểu, họ dễ mệt mỏi. Nếu họ chỉ được sửa lỗi mà không được nâng đỡ, họ dễ nản. Nếu họ chỉ được dùng như nhân lực cho sứ vụ, họ dễ cảm thấy mình không được trân trọng. Một cộng đoàn hiệp hành giúp người trẻ thấy mình thuộc về. Và khi người trẻ cảm thấy mình thuộc về, họ sẽ dễ hiến thân hơn.

Hoa trái thứ tư là sức sống thiêng liêng được khơi dậy. Khi cộng đoàn cùng cầu nguyện, cùng xét mình, cùng tha thứ, cùng phân định, đời sống thiêng liêng không còn là chuyện riêng lẻ của từng người. Cộng đoàn trở thành nơi nâng đỡ đức tin. Người yếu được nâng. Người mệt được đỡ. Người sai được sửa. Người tổn thương được chữa lành. Người cô đơn được nhận ra. Khi ấy, cộng đoàn không chỉ là nơi ở, nhưng là nơi Thiên Chúa đang nhào nặn từng người.

Một bài học rất quan trọng cần nhắc lại: hiệp hành không loại bỏ quyền bính, nhưng làm cho quyền bính trở nên phục vụ và minh bạch hơn. Đây là điểm cần được hiểu rõ. Nếu không, hiệp hành sẽ bị hai phía hiểu sai. Một phía sợ hiệp hành vì nghĩ rằng quyền bính sẽ bị xóa bỏ. Phía khác lợi dụng hiệp hành để đòi phá bỏ quyền bính. Cả hai đều sai. Trong Giáo Hội, quyền bính là cần thiết. Trong đời tu, bề trên là cần thiết. Trong cộng đoàn, quyết định cuối cùng nhiều khi cần có người chịu trách nhiệm. Nhưng quyền bính ấy phải được đặt trong logic Tin Mừng. Người có quyền phải biết nghe. Người có quyền phải biết giải thích. Người có quyền phải biết chịu trách nhiệm. Người có quyền phải biết xin lỗi khi sai. Người có quyền phải biết để người khác lớn lên. Người có quyền phải biết vui khi thành viên cộng đoàn trưởng thành, chứ không sợ họ trưởng thành.

Hiệp hành truyền giáo còn có một chiều kích rất quan trọng: khi cộng đoàn vượt qua được trở lực nội bộ, chính cộng đoàn trở thành chứng nhân. Thế giới hôm nay không thiếu lời nói. Người trẻ hôm nay nghe rất nhiều bài giảng, đọc rất nhiều thông tin, xem rất nhiều nội dung. Điều họ cần là chứng tá. Một cộng đoàn tu sĩ sống vui, sống thật, sống hiệp thông, biết tha thứ, biết lắng nghe, biết phục vụ người nghèo, biết đối thoại với giáo dân, biết cộng tác với các dòng khác, biết khiêm tốn trước xã hội, sẽ có sức hấp dẫn Tin Mừng rất lớn. Truyền giáo bằng sự hấp dẫn không phải là làm cho mình nổi bật, nhưng là để vẻ đẹp của Tin Mừng tỏa ra qua đời sống.

Chúa Giêsu nói: “Cứ dấu này mà mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Người không nói: người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy vì anh em có nhiều cơ sở, nhiều chương trình, nhiều nhân sự, nhiều bằng cấp, nhiều phương tiện truyền thông. Những điều ấy có thể hữu ích, nhưng dấu chỉ căn bản vẫn là tình yêu. Một cộng đoàn tu sĩ chia rẽ mà làm nhiều việc thì chứng tá bị suy yếu. Một cộng đoàn thiếu bác ái mà nói về lòng thương xót thì lời nói mất sức nặng. Một cộng đoàn không biết lắng nghe nhau mà dạy người khác đối thoại thì khó thuyết phục. Một cộng đoàn không minh bạch mà kêu gọi công lý thì sẽ bị nghi ngờ. Vì thế, hiệp hành nội bộ không phải là chuyện riêng của cộng đoàn, nhưng là điều kiện truyền giáo.

Trong bối cảnh Việt Nam, các cộng đoàn tu sĩ có một vai trò đặc biệt. Đời thánh hiến hiện diện ở nhiều nơi mà tiếng nói của Giáo Hội giáo sĩ không dễ chạm tới: trường học, mái ấm, bệnh viện, nhà nội trú, vùng sâu vùng xa, khu công nghiệp, nhóm di dân, người khuyết tật, người già neo đơn, trẻ em nghèo, đồng bào dân tộc, các gia đình không Công giáo. Nhiều người không biết giáo lý, không đi nhà thờ, không đọc tài liệu Giáo Hội, nhưng họ gặp các tu sĩ. Họ nhìn cách các tu sĩ sống với nhau, cách các tu sĩ đối xử với người nghèo, cách các tu sĩ nói năng, cách các tu sĩ làm việc, cách các tu sĩ giải quyết xung đột. Chính đời sống ấy là một cuốn Tin Mừng mở ra.

Nếu cộng đoàn tu sĩ sống hiệp hành, người ngoài sẽ thấy một kiểu sống khác với thế gian. Trong một xã hội cạnh tranh, cộng đoàn hiệp hành cho thấy sự cộng tác. Trong một xã hội dễ phân cực, cộng đoàn hiệp hành cho thấy đối thoại. Trong một xã hội thực dụng, cộng đoàn hiệp hành cho thấy phục vụ vô vị lợi. Trong một xã hội đề cao cá nhân, cộng đoàn hiệp hành cho thấy niềm vui thuộc về. Trong một xã hội nhiều nghi kỵ, cộng đoàn hiệp hành cho thấy lòng tin. Trong một xã hội nhiều tổn thương, cộng đoàn hiệp hành cho thấy chữa lành.

Tuy nhiên, để đạt tới điều ấy, mỗi cộng đoàn phải dám đặt ra những câu hỏi thật. Câu hỏi thứ nhất: trong cộng đoàn chúng ta, ba trở lực lớn nhất hiện nay là gì? Không nên trả lời chung chung. Mỗi cộng đoàn có hoàn cảnh riêng. Có cộng đoàn trở lực lớn nhất là im lặng. Có cộng đoàn là phe nhóm. Có cộng đoàn là quá tải sứ vụ. Có cộng đoàn là thiếu cầu nguyện. Có cộng đoàn là khoảng cách thế hệ. Có cộng đoàn là tài chính thiếu minh bạch. Có cộng đoàn là người trẻ không được tin tưởng. Có cộng đoàn là người lớn tuổi cảm thấy bị bỏ rơi. Có cộng đoàn là bề trên quá ôm việc. Có cộng đoàn là thành viên quá thụ động. Gọi đúng tên trở lực là bước đầu của chữa lành.

Câu hỏi thứ hai: chúng ta đã thực sự cầu nguyện và phân định chung về những vấn đề quan trọng chưa, hay chỉ thảo luận theo kiểu cũ? Có những cộng đoàn họp rất nhiều nhưng phân định rất ít. Họp để báo cáo, họp để phân công, họp để xử lý vấn đề, họp để thông báo quyết định. Nhưng phân định thì khác. Phân định bắt đầu bằng cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, thinh lặng, nghe nhau, nhận ra các chuyển động nội tâm, tìm dấu chỉ của Thánh Thần, cân nhắc dưới ánh sáng đặc sủng và sứ vụ, rồi mới quyết định. Nếu cộng đoàn không học phân định, các quyết định dễ dựa trên thói quen, cảm tính, quyền lực hoặc hiệu quả trước mắt.

Câu hỏi thứ ba: bề trên và các thành viên có thể cam kết cụ thể điều gì trong ba tháng tới để vượt qua một trở lực? Hiệp hành cần cụ thể. Nếu chỉ nói “chúng ta phải lắng nghe nhau hơn” thì rất đẹp nhưng dễ trôi qua. Cần hỏi: lắng nghe bằng cách nào? Khi nào? Ai phụ trách? Bao lâu lượng giá? Ví dụ: trong ba tháng tới, mỗi tuần cộng đoàn có một buổi chia sẻ Lời Chúa 45 phút; mỗi cuộc họp có 10 phút chia sẻ đời sống; bề trên gặp riêng từng thành viên một lần; hội đồng cộng đoàn công khai một số thông tin tài chính căn bản; nhóm trẻ được mời đề xuất một sáng kiến mục vụ; cộng đoàn tổ chức một buổi hòa giải huynh đệ; mọi người cam kết không nói xấu sau lưng nhưng góp ý trực tiếp trong bác ái. Những bước nhỏ nhưng đều đặn có thể tạo thay đổi lớn.

Câu hỏi thứ tư: làm thế nào để biến khó khăn hiện tại thành cơ hội hoán cải và trưởng thành? Đây là cái nhìn đức tin. Không khó khăn nào tự động trở thành ân sủng. Nhưng trong đức tin, khó khăn có thể trở thành nơi Chúa thanh luyện. Một xung đột có thể giúp cộng đoàn học đối thoại. Một khủng hoảng ơn gọi có thể giúp hội dòng trở về với đặc sủng. Một thất bại sứ vụ có thể giúp cộng đoàn bớt tự mãn. Một lời góp ý khó nghe có thể giúp bề trên trưởng thành. Một giai đoạn già hóa có thể giúp cộng đoàn sống khiêm tốn và trao truyền di sản thiêng liêng. Một người trẻ thao thức có thể làm cộng đoàn tỉnh thức. Một người già đau yếu có thể dạy cộng đoàn lòng trung tín.

Hành trình hiệp hành truyền giáo đòi hỏi can đảm. Can đảm không phải là không sợ. Can đảm là vẫn bước đi dù có sợ, vì tin rằng Chúa đang dẫn đường. Các tu sĩ không cần giả vờ rằng mọi sự đều ổn. Không cần che giấu những khó khăn nội bộ. Không cần tô hồng đời tu. Đời tu đẹp không phải vì không có thập giá, nhưng vì thập giá được sống trong tình yêu. Cộng đoàn đẹp không phải vì không có xung đột, nhưng vì biết đưa xung đột vào cầu nguyện, đối thoại và tha thứ. Hiệp hành đẹp không phải vì mọi người luôn đồng ý, nhưng vì mọi người cùng tìm ý Chúa.

Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất là nản lòng. Sau vài lần thử mà không thành công, người ta dễ nói: “Hiệp hành không hợp với cộng đoàn mình.” Sau vài buổi chia sẻ im lặng, người ta dễ bỏ cuộc. Sau một vài góp ý gây đau, người ta dễ đóng cửa lại. Sau khi thấy tiến trình chậm, người ta dễ quay về cách cũ cho nhanh. Nhưng mọi điều quan trọng trong đời sống thiêng liêng đều cần thời gian. Một cây lớn không mọc trong một đêm. Một vết thương sâu không lành trong một ngày. Một văn hóa cộng đoàn đã hình thành trong nhiều năm không thể thay đổi trong vài tháng. Hiệp hành cần kiên nhẫn của người gieo giống.

Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời cho hành trình này. Mẹ lắng nghe Lời Chúa, thưa xin vâng, vội vã lên đường thăm bà Êlisabét, hiện diện tại Cana, đứng dưới chân thập giá, cầu nguyện với các Tông đồ trong nhà Tiệc Ly. Mẹ là người nữ hiệp hành: bước đi với Chúa, bước đi với người khác, bước đi trong thinh lặng, bước đi trong đau khổ, bước đi trong hy vọng. Đời thánh hiến tại Việt Nam rất cần học nơi Mẹ nghệ thuật lắng nghe và lên đường. Lắng nghe không làm Mẹ thụ động. Trái lại, lắng nghe làm Mẹ mau mắn phục vụ. Thinh lặng không làm Mẹ xa cách. Trái lại, thinh lặng làm Mẹ hiện diện sâu hơn. Khiêm nhường không làm Mẹ nhỏ bé theo nghĩa tầm thường. Trái lại, khiêm nhường làm Mẹ trở thành người cộng tác tuyệt vời trong chương trình cứu độ.

Các thánh tử đạo Việt Nam cũng là chứng nhân hiệp hành truyền giáo. Các ngài không tử đạo một mình theo nghĩa cô lập. Đức tin của các ngài được nâng đỡ bởi gia đình, giáo xứ, thừa sai, giáo dân, chủng sinh, tu sĩ, những người che giấu, những người cầu nguyện, những người âm thầm nâng đỡ nhau giữa bách hại. Máu tử đạo là máu của một cộng đoàn hiệp thông. Hôm nay, chúng ta không nhất thiết phải đổ máu, nhưng vẫn được mời gọi tử đạo từng ngày: chết cho cái tôi, chết cho quyền lực ích kỷ, chết cho thói quen khép kín, chết cho lời nói gây chia rẽ, chết cho sự im lặng hèn nhát, chết cho não trạng chỉ lo an toàn. Đó là tử đạo của hiệp hành.

Đời thánh hiến tại Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn. Nếu các cộng đoàn tu sĩ biết sống hiệp hành, Giáo Hội Việt Nam sẽ được làm giàu rất nhiều. Các dòng tu có thể trở thành trường học lắng nghe cho giáo xứ. Các cộng đoàn có thể trở thành phòng thí nghiệm của hiệp thông. Các tu sĩ có thể giúp giáo dân học phân định, giúp người trẻ tìm ơn gọi, giúp các gia đình chữa lành, giúp người nghèo cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Nhưng điều ấy chỉ xảy ra nếu đời tu dám bắt đầu từ chính mình. Không thể mời người khác hiệp hành nếu mình không hiệp hành. Không thể dạy người khác truyền giáo nếu mình không được Tin Mừng hóa. Không thể chữa lành xã hội nếu cộng đoàn mình từ chối chữa lành.

Sau cùng, cần nhớ rằng hiệp hành không phải là dự án của con người, nhưng là công trình của Thánh Thần. Chính Thánh Thần làm cho Giáo Hội trở thành một thân thể. Chính Thánh Thần ban các đặc sủng khác nhau. Chính Thánh Thần thúc đẩy Giáo Hội ra khỏi sự khép kín. Chính Thánh Thần giúp ta kêu lên: “Abba, Cha ơi!” Chính Thánh Thần biến đổi sợ hãi thành can đảm, biến chia rẽ thành hiệp thông, biến tro tàn thành lửa mới. Vì thế, mỗi cộng đoàn tu sĩ cần cầu xin Thánh Thần mỗi ngày: Lạy Thánh Thần, xin dạy chúng con biết nghe. Xin dạy chúng con biết nói sự thật trong yêu thương. Xin dạy chúng con biết phân định. Xin dạy chúng con biết vâng phục. Xin dạy chúng con biết tha thứ. Xin dạy chúng con biết ra đi. Xin làm cho cộng đoàn chúng con trở thành dấu chỉ nhỏ bé nhưng thật sự của Nước Thiên Chúa.

Các tu sĩ thân mến, đừng nản lòng trước trở lực. Đừng sợ những khó khăn bị lộ ra. Đừng sợ phải bắt đầu lại. Đừng sợ những bước nhỏ. Đừng sợ đối thoại. Đừng sợ thinh lặng. Đừng sợ sự thật. Đừng sợ để Chúa cắt tỉa. Hành trình hiệp hành truyền giáo không dành cho những người tự mãn, nhưng dành cho những người nghèo của Thiên Chúa, những người biết mình yếu đuối nhưng vẫn tin vào ân sủng. Khi cộng đoàn dám bước đi, dù còn vụng về, Chúa sẽ đồng hành. Khi cộng đoàn dám lắng nghe, Thánh Thần sẽ nói. Khi cộng đoàn dám hoán cải, Tin Mừng sẽ tỏa sáng. Khi cộng đoàn dám yêu thương nhau thật, thế giới sẽ nhận ra dấu chỉ của Đức Kitô.

“Này đây Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Đó là lời hứa nâng đỡ mọi cộng đoàn đang mệt mỏi. Đó là ánh sáng cho mọi hội dòng đang phân định tương lai. Đó là sức mạnh cho mọi tu sĩ đang âm thầm chiến đấu để sống trung tín. Chúng ta không hiệp hành một mình. Chúng ta không truyền giáo bằng sức riêng. Chúng ta bước đi vì Chúa đã đi trước. Chúng ta lắng nghe vì Chúa vẫn đang nói. Chúng ta vượt qua vì Chúa đã thắng thế gian.

CHƯƠNG 20 KẾT LUẬN – HIỆP HÀNH TRUYỀN GIÁO: LỜI MỜI GỌI VÀ CAM KẾT CỦA ĐỜI THÁNH HIẾN

Chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình dài. Một hành trình không chỉ là hành trình của tư tưởng, của thần học, của mục vụ, của lịch sử hay của những phân tích xã hội, nhưng trước hết là hành trình của đức tin. Qua từng chương, chúng ta đã cùng nhau bước vào một thao thức rất lớn của Giáo Hội hôm nay: làm sao để Giáo Hội thực sự là Dân Thiên Chúa đang cùng nhau bước đi; làm sao để đời thánh hiến không chỉ là một thực tại đáng kính trong lòng Giáo Hội, nhưng còn là một sức sống, một dấu chỉ, một lời ngôn sứ, một chứng tá hiệp thông và truyền giáo giữa thế giới hôm nay.

Chương cuối cùng này không phải là một phần kết theo nghĩa đóng lại một cuốn sách. Trái lại, đây là một cánh cửa mở ra. Nếu những chương trước giúp chúng ta nhìn lại nền tảng, lịch sử, thực trạng, thách đố và triển vọng của đời thánh hiến trong nhãn quan hiệp hành truyền giáo, thì chương kết luận này mời gọi chúng ta dừng lại trong thinh lặng, đặt mình trước mặt Thiên Chúa, nhìn lại toàn bộ hành trình và tự hỏi: Chúa đang muốn nói gì với đời thánh hiến hôm nay? Chúa đang mời gọi các tu sĩ Việt Nam bước đi theo hướng nào? Chúa Thánh Thần đang lay động điều gì trong các cộng đoàn, các hội dòng, các tu viện, các nhà đào tạo, các sứ vụ, các tương quan huynh đệ và trong chính trái tim của từng người sống đời tận hiến?

Hiệp hành không phải là một khẩu hiệu đẹp. Hiệp hành càng không phải là một phong trào nhất thời được khởi động trong vài năm rồi sau đó lắng xuống. Hiệp hành là cách thức Giáo Hội nhận ra mình là Dân Thiên Chúa lữ hành. Hiệp hành là sự trở về với chính căn tính sâu xa của Giáo Hội. Giáo Hội không phải là một tập hợp những cá nhân đi riêng lẻ bên cạnh nhau, cũng không phải là một tổ chức tôn giáo vận hành chỉ bằng mệnh lệnh từ trên xuống, nhưng là Thân Thể Chúa Kitô, trong đó mọi chi thể được nối kết với nhau, lắng nghe nhau, nâng đỡ nhau, cùng phân định, cùng chịu trách nhiệm và cùng ra đi loan báo Tin Mừng.

Đối với đời thánh hiến, hiệp hành là một lời mời gọi rất sâu. Bởi lẽ, tự bản chất, đời thánh hiến đã là một đời sống cộng đoàn, một đời sống được quy tụ bởi Lời Chúa, Thánh Thể, lời khấn dòng, đặc sủng sáng lập và sứ mạng phục vụ. Không ai đi tu để sống cho riêng mình. Không ai khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục để tự khép mình trong một đời sống an toàn, tách biệt và vô cảm. Người tu sĩ được Chúa gọi để thuộc trọn về Người, và chính vì thuộc trọn về Người, người tu sĩ được sai vào lòng Giáo Hội và thế giới như men trong bột, như muối cho đời, như ánh sáng đặt trên giá đèn, như người Samari cúi xuống bên những vết thương của nhân loại, như người môn đệ biết ở lại với Chúa rồi lên đường với anh chị em mình.

Hiệp hành truyền giáo, vì thế, không phải là một đề tài bên ngoài đời tu. Nó chạm đến tận cốt lõi của đời tu. Nó hỏi người tu sĩ có thực sự sống huynh đệ không. Nó hỏi cộng đoàn tu trì có thực sự là nơi mọi người được lắng nghe không. Nó hỏi việc đào tạo có giúp người trẻ trở thành con người trưởng thành, tự do nội tâm, biết phân định và biết chịu trách nhiệm không. Nó hỏi lời khấn vâng phục có còn được hiểu như một sự tìm kiếm thánh ý Chúa trong Thánh Thần, hay đã bị thu hẹp thành sự phục tùng máy móc. Nó hỏi lời khấn khó nghèo có còn làm cho người tu sĩ gần người nghèo, hay chỉ còn là một quy định nội bộ. Nó hỏi lời khấn khiết tịnh có còn làm cho trái tim người tu sĩ rộng mở, biết yêu thương trong sáng và phổ quát, hay đã trở thành một sự khép kín lạnh lùng. Nó hỏi các cơ cấu cộng đoàn có phục vụ sự sống, hiệp thông và sứ mạng, hay vô tình trở thành những khung cứng làm nghẹt thở đặc sủng và ngăn cản sức sáng tạo của Thánh Thần.

Chúng ta đã cùng nhau đi qua nhiều chặng đường. Chặng đường đầu tiên đưa chúng ta trở về với nguồn cội sâu xa nhất của mọi hiệp thông: mầu nhiệm Ba Ngôi. Thiên Chúa không phải là sự cô độc tuyệt đối, nhưng là hiệp thông tình yêu. Chúa Cha trao ban chính mình cho Chúa Con; Chúa Con đón nhận tất cả từ Chúa Cha và hiến dâng tất cả lại cho Chúa Cha; Chúa Thánh Thần là tình yêu sống động nối kết Cha và Con, đồng thời được sai đến để đưa nhân loại vào sự sống hiệp thông ấy. Nếu Giáo Hội là hình ảnh của Ba Ngôi giữa trần gian, thì Giáo Hội chỉ trung thành với căn tính của mình khi sống hiệp thông. Nếu đời thánh hiến là dấu chỉ cánh chung của Nước Trời, thì đời thánh hiến chỉ thực sự có sức ngôn sứ khi phản chiếu được phần nào vẻ đẹp của hiệp thông Ba Ngôi trong đời sống cộng đoàn.

Từ nguồn cội Ba Ngôi, chúng ta đã nhìn lại Giáo Hội như Dân Thiên Chúa lữ hành. Công đồng Vatican II đã giúp Giáo Hội tái khám phá dung mạo căn bản này: trước khi nói đến phẩm trật, chức vụ, vai trò hay cơ cấu, Giáo Hội là Dân Thiên Chúa. Mọi người đã chịu Phép Rửa đều có cùng một phẩm giá căn bản, cùng được mời gọi nên thánh, cùng tham dự vào sứ mạng của Chúa Kitô. Trong Dân ấy, có những ơn gọi khác nhau, những chức vụ khác nhau, những đặc sủng khác nhau, nhưng tất cả không nhằm tạo nên sự chia rẽ hay thống trị, mà nhằm phục vụ sự hiệp thông và sứ mạng chung.

Đời thánh hiến nằm trong lòng Dân Thiên Chúa ấy. Người tu sĩ không đứng bên ngoài hay bên trên Dân Chúa. Người tu sĩ không phải là một “giai cấp thiêng liêng” biệt lập. Người tu sĩ là một người đã được Thánh Thần thúc đẩy bước theo Chúa Kitô cách triệt để hơn, để nhắc cho toàn thể Giáo Hội rằng cùng đích của đời người là Thiên Chúa, rằng Nước Trời là thực tại tối hậu, rằng Tin Mừng có thể được sống một cách cụ thể, rằng yêu thương, tha thứ, chia sẻ, vâng phục, khó nghèo, khiết tịnh và phục vụ không phải là những lý tưởng xa vời, nhưng là một con đường có thể đi được trong đời thường.

Chúng ta cũng đã cùng nhau chiêm ngắm Đức Giêsu Kitô, Đấng được Chúa Cha sai đến. Người là nhà truyền giáo đầu tiên và tuyệt đối. Người không chỉ mang một sứ điệp từ Thiên Chúa, nhưng chính Người là Tin Mừng của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Cả cuộc đời Người là một hành trình hiệp hành. Người đi với dân nghèo miền Galilê. Người đi với các môn đệ chậm hiểu. Người đi với những người bệnh tật, tội lỗi, bị loại trừ. Người đi vào nhà của người thu thuế. Người dừng lại bên người phụ nữ Samari. Người chạm đến người phong cùi. Người khóc trước mộ Ladarô. Người để cho người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người ngồi ăn với những người bị xã hội tôn giáo khinh miệt. Người không loan báo Tin Mừng từ xa, nhưng loan báo bằng cách đến gần, ở giữa, lắng nghe, chữa lành và hiến mạng.

Đỉnh cao của hiệp hành nơi Đức Giêsu là Thập Giá. Trên Thập Giá, Người đi đến tận cùng thân phận con người. Người không đứng bên ngoài đau khổ của nhân loại để giảng giải về đau khổ. Người bước vào đau khổ. Người không chỉ nói về tha thứ, Người tha thứ ngay giữa lúc bị đóng đinh. Người không chỉ nói về tình yêu, Người trở thành tình yêu bị trao nộp. Người không chỉ dạy các môn đệ phục vụ, Người rửa chân cho họ và hiến mạng sống vì họ. Bởi đó, mọi hiệp hành Kitô giáo nếu không đi qua Thập Giá sẽ dễ trở thành một kỹ thuật quản trị, một phương pháp tổ chức, một diễn ngôn đẹp nhưng thiếu sức cứu độ. Hiệp hành thật phải có dấu vết của hy sinh, khiêm nhường, lắng nghe, từ bỏ cái tôi, chịu cắt tỉa và cùng nhau tìm kiếm thánh ý Chúa.

Chúng ta đã nhìn lại lịch sử truyền giáo tại Việt Nam. Lịch sử ấy không phải là một con đường bằng phẳng. Tin Mừng đến với quê hương chúng ta qua mồ hôi, nước mắt, máu đào, sự kiên trì và lòng trung thành của biết bao thừa sai, giáo dân, linh mục, tu sĩ, giám mục, chứng nhân âm thầm và các thánh tử đạo. Giáo Hội Việt Nam không được sinh ra từ sự dễ dãi, nhưng từ thử thách. Đức tin trên mảnh đất này đã được gieo bằng những bước chân truyền giáo, được tưới bằng máu tử đạo, được gìn giữ trong gia đình, trong làng xóm, trong các cộng đoàn nhỏ bé, trong những thời kỳ bách hại, thiếu thốn và âm thầm.

Trong lịch sử ấy, đời thánh hiến luôn có một vai trò đặc biệt. Các dòng tu đã góp phần khai mở những vùng truyền giáo, xây dựng trường học, bệnh viện, cô nhi viện, nhà in, trung tâm bác ái, cơ sở đào tạo, cộng đoàn cầu nguyện và biết bao hình thức phục vụ người nghèo. Nhiều tu sĩ đã sống rất âm thầm, không để lại tên tuổi trong sách sử, nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng những người họ phục vụ. Có những nữ tu đã chăm sóc bệnh nhân không ai dám đến gần. Có những thầy dòng đã đi vào vùng sâu vùng xa. Có những linh mục tu sĩ đã học ngôn ngữ của đồng bào dân tộc để loan báo Tin Mừng bằng sự gần gũi và tôn trọng. Có những cộng đoàn đã hiện diện như một mái nhà cho người nghèo, trẻ mồ côi, người khuyết tật, người phong, người di dân, người bị bỏ rơi.

Nhưng lịch sử ấy cũng mời gọi chúng ta khiêm tốn nhìn nhận rằng không phải lúc nào đời thánh hiến cũng sống đúng với vẻ đẹp của mình. Có khi cộng đoàn trở thành nơi nặng nề vì thiếu đối thoại. Có khi đặc sủng ban đầu bị che khuất bởi thói quen, cơ chế, quyền lực hoặc sợ hãi. Có khi đời tu bị đo bằng công trình, cơ sở, thành tích, số lượng ơn gọi, chứ không phải bằng chất lượng Tin Mừng, chiều sâu cầu nguyện và sức sống huynh đệ. Có khi người tu sĩ bận rộn với quá nhiều hoạt động mà đánh mất sự thân mật với Chúa. Có khi phục vụ người nghèo nhưng lại xa cách người nghèo trong lối sống. Có khi nói về vâng phục nhưng thiếu phân định. Có khi nói về cộng đoàn nhưng lại không dám lắng nghe những vết thương của nhau.

Chính vì thế, hiệp hành là một lời mời gọi hoán cải. Không có hiệp hành nếu không có hoán cải. Không có Giáo Hội hiệp hành nếu không có những con người biết để cho Chúa Thánh Thần biến đổi. Không có cộng đoàn hiệp hành nếu mỗi người vẫn giữ chặt cái tôi, địa vị, thói quen và vùng an toàn của mình. Không có đời thánh hiến hiệp hành nếu bề trên không học lắng nghe, nếu bề dưới không học trách nhiệm, nếu cộng đoàn không học nói thật trong bác ái, nếu mọi người không cùng nhau đặt sứ mạng lên trên sở thích cá nhân.

Hiệp hành không phải là mọi người muốn gì làm nấy. Hiệp hành không phải là dân chủ nghị viện. Hiệp hành không phải là bỏ Huấn Quyền, bỏ kỷ luật, bỏ vâng phục, bỏ cơ cấu. Hiệp hành cũng không phải là biến cộng đoàn thành một nơi tranh luận bất tận. Hiệp hành là cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần. Điều làm nên hiệp hành không phải chỉ là “nói với nhau”, nhưng là cùng nhau lắng nghe Chúa. Không phải chỉ là mỗi người phát biểu ý kiến, nhưng là cùng nhau phân định đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của sợ hãi, đâu là tiếng của ích kỷ, đâu là tiếng của tham vọng, đâu là tiếng của thói quen, đâu là tiếng của Tin Mừng.

Đây là điểm rất quan trọng đối với đời thánh hiến. Một cộng đoàn tu trì không thể hiệp hành nếu không cầu nguyện. Một hội dòng không thể phân định nếu không đặt mình dưới ánh sáng Lời Chúa. Một nhà đào tạo không thể đào tạo người trẻ theo tinh thần hiệp hành nếu chỉ truyền đạt kiến thức và kỷ luật bên ngoài mà không giúp họ biết cầu nguyện, lắng nghe, tự do nội tâm, đối thoại trưởng thành và phân định thiêng liêng. Một bề trên không thể lãnh đạo theo tinh thần hiệp hành nếu không có đời sống nội tâm sâu xa. Một tu sĩ không thể đồng hành với người khác nếu chính mình không để cho Chúa đồng hành, chữa lành và dẫn dắt.

Do đó, kết luận đầu tiên của toàn bộ hành trình này là: hiệp hành truyền giáo bắt đầu từ việc trở về với Thiên Chúa. Nếu không trở về với Chúa, mọi cải tổ chỉ là thay đổi bên ngoài. Nếu không ở lại trong Chúa, mọi hoạt động truyền giáo dễ trở thành công việc xã hội thuần túy. Nếu không kín múc từ Thánh Thể, người tu sĩ sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Nếu không để Lời Chúa soi sáng, cộng đoàn sẽ dễ bị dẫn dắt bởi dư luận, cảm xúc, quyền lợi hoặc tính toán nhân loại. Nếu không để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hiệp hành có thể bị biến thành chiến lược nhân sự, kỹ thuật quản trị hay phương pháp điều hành.

Kết luận thứ hai là: đời thánh hiến chỉ có sức truyền giáo khi sống hiệp thông thật. Thế giới hôm nay không thiếu lời nói. Người ta nghe quá nhiều diễn văn, quá nhiều khẩu hiệu, quá nhiều thông điệp, quá nhiều lời quảng cáo. Điều thế giới thiếu là chứng tá đáng tin. Người trẻ hôm nay không dễ bị thuyết phục chỉ bằng lời khuyên đạo đức. Họ nhìn cách chúng ta sống. Họ nhìn cách các tu sĩ đối xử với nhau. Họ nhìn xem trong cộng đoàn có niềm vui thật không. Họ nhìn xem người tu sĩ có tự do không, có bình an không, có nhân hậu không, có biết lắng nghe không, có sống điều mình giảng không. Người nghèo cũng vậy. Họ không cần một thứ bác ái từ trên cao nhìn xuống. Họ cần những con người thật sự đến gần, thật sự yêu thương, thật sự chia sẻ, thật sự tôn trọng phẩm giá của họ.

Một cộng đoàn tu sĩ sống huynh đệ chân thực đã là một bài giảng mạnh mẽ. Một nhà dòng trong đó người già được kính trọng, người trẻ được lắng nghe, người yếu được nâng đỡ, người sai lỗi được sửa dạy trong yêu thương, người có tài được khích lệ, người âm thầm được trân trọng, người đau khổ không bị bỏ rơi, người khác biệt không bị loại trừ – một nhà dòng như thế tự nó đã loan báo Tin Mừng. Người ta có thể chưa hiểu giáo lý, chưa đọc thần học, chưa biết các văn kiện của Giáo Hội, nhưng khi bước vào một cộng đoàn có tình yêu, họ cảm nhận được một điều gì đó thuộc về Thiên Chúa.

Ngược lại, một cộng đoàn chia rẽ, nghi kỵ, bè phái, cạnh tranh, lạnh lùng, thiếu đối thoại, thiếu tha thứ, thiếu niềm vui, thì dù có nhiều hoạt động đến đâu, sức truyền giáo vẫn bị tổn thương. Người ta có thể khen cơ sở đẹp, chương trình hay, tổ chức tốt, nhưng sâu xa họ không gặp được hương thơm Tin Mừng. Vì thế, câu nói cốt lõi của cuốn sách này cần được khắc sâu: chúng ta không thể loan báo Tin Mừng một cách thuyết phục nếu chúng ta không sống hiệp thông với nhau trước đã.

Kết luận thứ ba là: hiệp hành truyền giáo đòi hỏi một lối lãnh đạo mới trong đời thánh hiến. Lãnh đạo trong Giáo Hội không phải là thống trị, nhưng là phục vụ. Bề trên không phải là người sở hữu cộng đoàn, nhưng là người được đặt để để giúp cộng đoàn tìm kiếm và thi hành thánh ý Chúa. Quyền bính trong đời tu chỉ có ý nghĩa Tin Mừng khi được thực thi như một tác vụ yêu thương, phân định và nâng đỡ sự sống. Một bề trên hiệp hành không phải là người yếu đuối, không dám quyết định, nhưng là người biết lắng nghe trước khi quyết định; biết phân định trước khi hành động; biết đặt sứ mạng chung trên sở thích riêng; biết tôn trọng phẩm giá từng thành viên; biết sửa dạy nhưng không làm nhục; biết khích lệ nhưng không nuông chiều; biết bảo vệ kỷ luật nhưng không đánh mất lòng thương xót.

Cũng vậy, một tu sĩ sống hiệp hành không phải là người chỉ biết đòi hỏi được lắng nghe. Người ấy cũng phải học biết lắng nghe người khác. Hiệp hành không thể trở thành cái cớ để phản kháng mọi quyền bính, từ chối vâng phục hoặc đặt ý riêng lên trên sứ mạng chung. Vâng phục trong tinh thần hiệp hành là một hành vi trưởng thành. Người tu sĩ được mời gọi nói thật, góp ý thật, phân định thật, nhưng cuối cùng cũng biết hiến dâng ý riêng để cùng cộng đoàn bước đi trong bình an. Một cộng đoàn hiệp hành trưởng thành là nơi bề trên biết lắng nghe và thành viên biết chịu trách nhiệm; nơi quyền bính được thanh luyện khỏi độc đoán và tự do được thanh luyện khỏi ích kỷ; nơi mọi người cùng nhau tìm kiếm điều Chúa muốn chứ không chỉ bảo vệ điều mình thích.

Kết luận thứ tư là: đời thánh hiến tại Việt Nam cần can đảm bước ra khỏi những vùng an toàn. Truyền giáo không thể chỉ diễn ra trong những không gian quen thuộc. Giáo Hội hôm nay được mời gọi đi ra. Đời thánh hiến cũng được mời gọi đi ra. Đi ra không nhất thiết luôn có nghĩa là đi thật xa về địa lý, nhưng trước hết là đi ra khỏi sự tự quy chiếu. Đi ra khỏi cách sống chỉ lo bảo toàn cơ sở. Đi ra khỏi não trạng chỉ chăm sóc người đã ở trong nhà thờ. Đi ra khỏi sự an toàn của những chương trình quen thuộc. Đi ra khỏi sự sợ hãi trước người trẻ, người nghèo, người khác đạo, người di dân, người bị tổn thương, người đang xa Giáo Hội, người đang nghi ngờ đức tin, người đang bị thương tích bởi chính những kinh nghiệm đau buồn trong lòng Giáo Hội.

Việt Nam hôm nay đang thay đổi rất nhanh. Đô thị hóa, di dân, kinh tế thị trường, công nghệ số, mạng xã hội, biến động gia đình, khủng hoảng đức tin nơi giới trẻ, áp lực học hành và công việc, tình trạng cô đơn, trầm cảm, nghiện ngập, bạo lực, bất bình đẳng, ô nhiễm môi trường, đứt gãy giữa các thế hệ – tất cả đang đặt ra những câu hỏi mới cho sứ mạng của đời thánh hiến. Nếu các cộng đoàn tu sĩ chỉ tiếp tục làm những gì mình đã quen làm, theo cách mình đã quen làm, có thể chúng ta vẫn bận rộn, nhưng chưa chắc đã chạm đến những vết thương thật của con người hôm nay.

Hiệp hành truyền giáo mời gọi các hội dòng và cộng đoàn lắng nghe thực tại. Lắng nghe người trẻ đang sống trên mạng nhiều hơn trong nhà thờ. Lắng nghe những gia đình di dân không có thời gian tham dự sinh hoạt giáo xứ. Lắng nghe những người lao động trong các khu công nghiệp sống xa quê, xa gia đình, xa cộng đoàn đức tin. Lắng nghe những người nghèo không chỉ thiếu tiền mà còn thiếu tiếng nói. Lắng nghe những phụ nữ bị tổn thương. Lắng nghe những trẻ em cần được bảo vệ. Lắng nghe những người già bị bỏ quên. Lắng nghe những người ngoài Công giáo đang khao khát ý nghĩa, bình an và tình thương. Lắng nghe cả những người thất vọng về Giáo Hội. Không lắng nghe thì không thể truyền giáo. Không hiểu con người hôm nay thì không thể loan báo Tin Mừng cho họ bằng ngôn ngữ họ có thể đón nhận.

Kết luận thứ năm là: đời thánh hiến cần một nền đào tạo mới, sâu hơn và toàn diện hơn. Đào tạo không chỉ là huấn luyện người trẻ tuân thủ nội quy. Đào tạo không chỉ là cung cấp kiến thức triết học, thần học, giáo luật hay linh đạo. Đào tạo cũng không chỉ là giúp ứng sinh thích nghi với đời sống nhà dòng. Đào tạo đời thánh hiến trong thời đại hiệp hành truyền giáo phải nhắm đến việc hình thành những con người trưởng thành trong Chúa Kitô: trưởng thành nhân bản, trưởng thành thiêng liêng, trưởng thành cảm xúc, trưởng thành tương quan, trưởng thành mục vụ và trưởng thành truyền giáo.

Người tu sĩ tương lai cần biết cầu nguyện sâu. Cần biết sống cộng đoàn. Cần biết đối diện với chính mình. Cần biết làm việc nhóm. Cần biết lắng nghe người khác biệt. Cần biết sử dụng truyền thông số cách khôn ngoan. Cần biết bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương. Cần biết đồng hành thiêng liêng. Cần biết phân định. Cần biết quản trị xung đột. Cần có trái tim gần người nghèo. Cần có khả năng đối thoại văn hóa và liên tôn. Cần có lòng yêu mến Giáo Hội nhưng không mù quáng trước những điều cần được hoán cải. Cần có lòng trung thành với đặc sủng hội dòng nhưng không khép kín trong tinh thần cục bộ. Cần có đời sống nội tâm đủ sâu để không bị cuốn trôi bởi hoạt động, công nghệ, dư luận và thành tích.

Nếu đào tạo không thay đổi, đời thánh hiến khó có thể canh tân. Nếu đào tạo chỉ tạo ra những con người biết làm việc nhưng không biết yêu thương, biết giữ luật nhưng không biết phân định, biết giảng dạy nhưng không biết lắng nghe, biết phục vụ nhưng không biết chăm sóc chính mình, thì sứ mạng tương lai sẽ gặp nhiều khủng hoảng. Ngược lại, nếu đào tạo giúp người trẻ gặp Chúa thật, yêu Giáo Hội thật, hiểu con người thật, sống cộng đoàn thật và ra đi thật, thì đời thánh hiến tại Việt Nam sẽ có một sức sống mới.

Kết luận thứ sáu là: hiệp hành truyền giáo cần được cụ thể hóa bằng những cam kết nhỏ nhưng bền bỉ. Những tư tưởng lớn sẽ trở nên vô nghĩa nếu không đi vào đời sống hằng ngày. Một hội dòng có thể tổ chức hội thảo rất hay về hiệp hành, nhưng nếu trong cộng đoàn anh chị em không nói chuyện được với nhau, nếu bề trên không lắng nghe, nếu người trẻ sợ phát biểu, nếu người già cảm thấy bị bỏ rơi, nếu người sai lỗi bị dán nhãn, nếu người nghèo không được chạm đến, thì hiệp hành vẫn còn nằm trên giấy.

Vì vậy, mỗi cộng đoàn cần tự hỏi: trong tháng này, chúng ta sẽ sống hiệp hành bằng hành động nào? Trong năm nay, chúng ta sẽ thay đổi điều gì để cộng đoàn trở nên huynh đệ hơn? Chúng ta sẽ dành thời gian nào để lắng nghe nhau trong Thánh Thần? Chúng ta sẽ mở cửa cộng đoàn cho ai? Chúng ta sẽ đến với người nghèo nào? Chúng ta sẽ đồng hành với nhóm người trẻ nào? Chúng ta sẽ sửa lại cách họp cộng đoàn ra sao để không chỉ là thông báo công việc mà còn là phân định sứ mạng? Chúng ta sẽ xét lại cách sử dụng tài sản thế nào để sống khó nghèo Tin Mừng hơn? Chúng ta sẽ bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng quy trình cụ thể nào? Chúng ta sẽ giúp các thành viên đang kiệt sức mục vụ ra sao? Chúng ta sẽ xây dựng văn hóa tha thứ và chữa lành như thế nào?

Hiệp hành không bắt đầu bằng những điều quá lớn. Nó bắt đầu từ một bề trên biết hỏi ý kiến thật lòng. Từ một tu sĩ biết lắng nghe anh chị em mà không vội phán xét. Từ một cộng đoàn dành thời gian cầu nguyện chung cách sốt sắng hơn. Từ một cuộc họp trong đó người yếu thế cũng được nói. Từ một bữa ăn huynh đệ không lạnh lùng. Từ một lời xin lỗi. Từ một sự tha thứ. Từ một chuyến thăm người nghèo. Từ một quyết định dùng tiền của cộng đoàn cách minh bạch hơn. Từ một chương trình mục vụ được phân định chung chứ không do một vài người áp đặt. Từ một sự can đảm nhìn nhận những vết thương nội bộ để xin Chúa chữa lành.

Nhìn về tương lai 2030–2040, chúng ta có quyền mơ ước và cầu nguyện cho một Giáo Hội Việt Nam sống động hơn, hiệp thông hơn và truyền giáo hơn. Chúng ta mơ thấy các cộng đoàn tu sĩ trở thành những ngôi nhà của cầu nguyện, huynh đệ và sứ mạng. Không phải những pháo đài khép kín, nhưng những căn lều rộng mở. Không phải những cơ sở chỉ để bảo toàn truyền thống, nhưng những không gian nơi đặc sủng được làm mới bởi Thánh Thần. Không phải những cộng đoàn mệt mỏi, căng thẳng, ganh đua, nhưng những cộng đoàn tuy còn yếu đuối nhưng biết yêu thương, biết nâng đỡ, biết cùng nhau trở về với Chúa.

Chúng ta mơ thấy các tu sĩ nữ được lắng nghe và trân trọng hơn trong đời sống Giáo Hội. Bao nhiêu nữ tu đang âm thầm gánh vác những sứ vụ thiết yếu: giáo dục, y tế, bác ái, chăm sóc người nghèo, dạy giáo lý, đồng hành với thiếu nhi, người trẻ, người bệnh, người già, người bị bỏ rơi. Nhiều khi họ hiện diện nơi những biên cương mà người khác không thấy. Một Giáo Hội hiệp hành không thể xem nhẹ tiếng nói của các nữ tu. Một đời thánh hiến hiệp hành không thể để những đóng góp của họ chỉ được nhìn nhận trong lời khen chung chung nhưng lại thiếu sự tham gia thực sự vào phân định mục vụ. Khi các nữ tu được lắng nghe, Giáo Hội sẽ trở nên đầy đủ hơn, nhân hậu hơn và gần gũi hơn.

Chúng ta mơ thấy các dòng tu tại Việt Nam hợp tác với nhau nhiều hơn. Thời đại hôm nay không còn thích hợp với não trạng mỗi hội dòng tự làm tất cả, tự bảo vệ lãnh địa của mình, tự lo cho thương hiệu của mình. Sứ mạng lớn hơn từng hội dòng. Người nghèo lớn hơn từng chương trình. Nhu cầu mục vụ lớn hơn khả năng của một cộng đoàn riêng lẻ. Hiệp hành truyền giáo mời gọi các dòng tu chia sẻ nhân sự, kinh nghiệm, cơ sở, chương trình đào tạo, thao thức mục vụ và những sáng kiến truyền giáo. Khi các hội dòng biết cộng tác, Giáo Hội sẽ tiết kiệm được nhiều năng lực, tránh trùng lặp, giảm cạnh tranh ngấm ngầm và mở ra những sứ vụ mới có sức lan tỏa hơn.

Chúng ta mơ thấy giáo dân được đồng hành và cộng tác sâu hơn với đời thánh hiến. Nhiều giáo dân hôm nay có chuyên môn cao, đức tin sâu, kinh nghiệm xã hội phong phú và lòng yêu mến Giáo Hội. Họ không chỉ là người đến nhận lãnh dịch vụ mục vụ. Họ là những người cùng chịu trách nhiệm trong sứ mạng. Các cộng đoàn tu sĩ cần học cách làm việc với giáo dân, lắng nghe giáo dân, trao trách nhiệm cho giáo dân, cùng phân định với giáo dân. Một tu sĩ hiệp hành không sợ giáo dân trưởng thành. Trái lại, người ấy vui mừng khi giáo dân sống đúng phẩm giá và sứ mạng của mình.

Chúng ta mơ thấy đời sống chứng tá của tu sĩ trở thành một sức hút mới giữa xã hội Việt Nam. Trong một thế giới chạy theo tiêu thụ, người tu sĩ khó nghèo thật sẽ là một câu hỏi. Trong một thế giới bị thương tích bởi dục vọng và khai thác thân xác, người tu sĩ khiết tịnh thật sẽ là một dấu chỉ của tình yêu trong sáng. Trong một thế giới đề cao cái tôi và quyền lực, người tu sĩ vâng phục thật sẽ là chứng tá của tự do nội tâm. Trong một thế giới cô đơn, cộng đoàn huynh đệ thật sẽ là một mái nhà. Trong một thế giới ồn ào, người tu sĩ cầu nguyện thật sẽ là một khoảng thinh lặng có sức chữa lành. Trong một thế giới chia rẽ, đời thánh hiến hiệp hành thật sẽ là một lời loan báo Tin Mừng không cần quá nhiều lời.

Và chúng ta mơ thấy Giáo Hội Việt Nam không chỉ là Giáo Hội “được truyền giáo”, nhưng ngày càng trở thành Giáo Hội “truyền giáo”. Điều này đã và đang xảy ra. Nhiều linh mục, tu sĩ, giáo dân Việt Nam đã ra đi phục vụ tại nhiều quốc gia. Nhưng truyền giáo từ Việt Nam ra thế giới không chỉ là gửi nhân sự ra nước ngoài. Đó còn là chia sẻ kinh nghiệm đức tin của một Giáo Hội từng chịu thử thách; chia sẻ lòng đạo bình dân sâu sắc; chia sẻ sức sống gia đình Công giáo; chia sẻ lòng yêu mến các thánh tử đạo; chia sẻ kinh nghiệm sống Tin Mừng trong âm thầm, kiên trì và hy vọng. Đời thánh hiến Việt Nam, nếu được canh tân trong tinh thần hiệp hành, có thể trở thành một món quà quý cho Giáo Hội hoàn vũ.

Nhưng để những ước mơ ấy không chỉ là mơ ước, cần có cam kết. Cam kết của từng người. Cam kết của từng cộng đoàn. Cam kết của từng hội dòng. Cam kết không phải chỉ trong văn kiện, nhưng trong lịch sống, ngân sách, nhân sự, chương trình đào tạo, cách họp, cách quyết định, cách phục vụ, cách sử dụng quyền bính và cách hiện diện giữa người nghèo.

Mỗi tu sĩ có thể bắt đầu bằng một cam kết rất đơn sơ: mỗi ngày dành thời gian thật sự cho Chúa; mỗi tuần xét mình về cách mình sống hiệp thông; mỗi tháng chủ động làm một hành động hòa giải hoặc xây dựng huynh đệ; mỗi năm chọn một người nghèo, một gia đình khó khăn, một người trẻ, một người đang xa Giáo Hội để đồng hành cách cụ thể. Đừng chờ cộng đoàn hoàn hảo rồi mới sống hiệp hành. Đừng chờ bề trên thay đổi rồi mình mới thay đổi. Đừng chờ chương trình lớn rồi mới truyền giáo. Hiệp hành bắt đầu từ trái tim hoán cải của từng người.

Mỗi cộng đoàn có thể cam kết dành một buổi mỗi tháng để lắng nghe và phân định trong Thánh Thần. Buổi ấy không chỉ để báo cáo công việc, nhưng để cùng nhau cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, chia sẻ những thao thức, nhận diện những vết thương, phân định những lời mời gọi mới. Cộng đoàn cũng có thể cam kết mỗi năm tổ chức một cuộc thường huấn về hiệp hành truyền giáo, không chỉ nghe thuyết trình mà còn thực hành đối thoại, phân định và lập kế hoạch mục vụ. Cộng đoàn có thể xét lại cách sử dụng tài sản, thời gian và nhân lực: chúng ta có thật sự ưu tiên cho người nghèo không? Chúng ta có dành chỗ cho giới trẻ không? Chúng ta có chăm sóc các thành viên yếu đau không? Chúng ta có đang để cho công việc làm héo mòn đời sống cầu nguyện không?

Mỗi hội dòng có thể cam kết rà soát lại chương trình đào tạo ban đầu và thường huấn. Có thể đưa vào các nội dung về trưởng thành nhân bản, bảo vệ trẻ em, đồng hành thiêng liêng, quản trị xung đột, truyền thông số, học thuyết xã hội Công giáo, sinh thái toàn diện, đối thoại liên tôn, mục vụ di dân và phân định cộng đoàn. Hội dòng cũng cần xét lại văn hóa quyền bính và tham gia: các thành viên có được lắng nghe thật không? Người trẻ có thể góp ý không? Các nữ tu, các thầy, các thành viên không chức thánh có tiếng nói tương xứng không? Các quyết định lớn có được phân định với sự tham gia rộng rãi không? Các cơ cấu có phục vụ đặc sủng hay đang làm nghẹt đặc sủng?

Cam kết của đời thánh hiến cũng phải bao gồm sự minh bạch và bảo vệ người dễ bị tổn thương. Một Giáo Hội hiệp hành không thể im lặng trước lạm dụng, che giấu sai phạm hoặc xem nhẹ tiếng nói của nạn nhân. Một cộng đoàn tu trì hiệp hành phải là nơi an toàn. An toàn cho trẻ em. An toàn cho người trẻ. An toàn cho người đang được đào tạo. An toàn cho người nghèo. An toàn cho những ai đến tìm sự nâng đỡ thiêng liêng. Sự thánh thiện của đời tu không chỉ được đo bằng kinh nguyện và hoạt động, nhưng còn bằng cách chúng ta bảo vệ phẩm giá con người, nhất là những người yếu thế nhất.

Trong tất cả những điều ấy, Mẹ Maria là mẫu gương tuyệt vời của hiệp hành truyền giáo. Mẹ là người lắng nghe. Mẹ nghe lời sứ thần. Mẹ nghe tiếng Chúa trong lòng. Mẹ nghe nhu cầu của bà Êlisabét và vội vã lên đường. Mẹ nghe sự thiếu rượu tại Cana và chuyển cầu cách âm thầm. Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, hiệp thông với Con trong đau khổ. Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ trong nhà Tiệc Ly, cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Mẹ không chiếm trung tâm, nhưng Mẹ luôn hiện diện nơi trung tâm của hiệp thông. Mẹ không giảng nhiều lời, nhưng cả đời Mẹ là một lời xin vâng. Mẹ không tìm quyền lực, nhưng Mẹ làm cho Chúa Kitô được sinh ra và được nhận biết.

Đời thánh hiến cần học nơi Mẹ Maria cung cách hiệp hành ấy: lắng nghe sâu, xin vâng quảng đại, lên đường mau mắn, phục vụ âm thầm, đứng vững trong đau khổ, cầu nguyện với cộng đoàn và luôn hướng mọi người về Chúa Giêsu. Nếu các tu sĩ Việt Nam biết đặt hành trình hiệp hành truyền giáo dưới sự che chở của Mẹ, chắc chắn hành trình ấy sẽ có chiều sâu, sự dịu dàng và lòng trung tín.

Anh chị em tu sĩ thân mến, chương cuối cùng này muốn nói với anh chị em một lời thật đơn sơ nhưng khẩn thiết: hãy can đảm bước đi. Đừng sợ hiệp hành. Đừng sợ lắng nghe. Đừng sợ thay đổi. Đừng sợ để cho Chúa Thánh Thần làm mới đời tu. Đừng sợ nhìn nhận những yếu đuối của cộng đoàn. Đừng sợ ra khỏi vùng an toàn. Đừng sợ đến với người nghèo. Đừng sợ người trẻ với những câu hỏi khó. Đừng sợ giáo dân trưởng thành. Đừng sợ đối thoại với thế giới. Đừng sợ sự thật. Đừng sợ Thập Giá. Điều đáng sợ hơn cả không phải là thay đổi, nhưng là đánh mất lửa Tin Mừng trong khi vẫn giữ nguyên mọi hình thức bên ngoài.

Có những cộng đoàn rất nghèo nhưng lại đầy sức sống. Có những tu sĩ âm thầm nhưng lại có sức truyền giáo rất lớn. Có những sứ vụ nhỏ bé nhưng lại làm nảy sinh niềm hy vọng sâu xa. Có những cuộc gặp gỡ không được ghi vào báo cáo nào, nhưng trong đó một con người tìm lại được niềm tin. Có những lời cầu nguyện trong đêm âm thầm nâng đỡ cả một sứ mạng. Có những hy sinh không ai biết, nhưng Chúa biết. Có những giọt nước mắt của người tu sĩ khi cầu nguyện cho người nghèo, cho người trẻ, cho cộng đoàn, cho Giáo Hội, và chính những giọt nước mắt ấy làm cho đất khô cằn của sứ mạng được tưới mát.

Hiệp hành truyền giáo không cần bắt đầu bằng những thành công vang dội. Nó bắt đầu bằng sự trung tín. Trung tín với Chúa. Trung tín với lời khấn. Trung tín với cộng đoàn. Trung tín với người nghèo. Trung tín với đặc sủng. Trung tín với Giáo Hội. Trung tín với những việc nhỏ hằng ngày. Một lời chào tử tế. Một giờ cầu nguyện không bỏ. Một lần lắng nghe không vội cắt ngang. Một quyết định đặt người nghèo lên trước. Một cuộc họp có Chúa ở giữa. Một lần tha thứ cho anh chị em. Một lần dám nói sự thật trong bác ái. Một lần can đảm xin lỗi. Một lần đi thăm người bị lãng quên. Một lần đặt câu hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn cộng đoàn chúng con làm gì?”

Từ những điều nhỏ ấy, Chúa Thánh Thần có thể làm nên những điều lớn lao. Giáo Hội sơ khai đã không bắt đầu bằng quyền lực, tài sản hay cơ cấu hùng mạnh. Giáo Hội bắt đầu từ một nhóm môn đệ yếu đuối, sợ hãi, cầu nguyện trong nhà Tiệc Ly cùng với Mẹ Maria. Rồi Thánh Thần đến. Những con người sợ hãi trở thành chứng nhân can đảm. Những người từng bỏ Thầy chạy trốn trở thành người loan báo Tin Mừng đến tận cùng trái đất. Điều ấy cũng có thể xảy ra hôm nay. Những cộng đoàn mệt mỏi có thể được làm mới. Những hội dòng đang lo lắng về ơn gọi có thể tìm lại sức hút Tin Mừng. Những người tu sĩ đang khô khan có thể được bừng cháy trở lại. Những vết thương cộng đoàn có thể được chữa lành. Những sứ vụ tưởng như bế tắc có thể mở ra hướng mới. Không phải nhờ sức riêng chúng ta, nhưng nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần.

Vì vậy, kết thúc cuốn sách này, chúng ta không kết thúc bằng một dấu chấm hết, nhưng bằng một lời cầu nguyện và một lời sai đi. Chúa đang sai đời thánh hiến Việt Nam bước vào một giai đoạn mới: sâu hơn trong cầu nguyện, thật hơn trong huynh đệ, nghèo hơn trong lối sống, mở hơn trong sứ mạng, khiêm nhường hơn trong quyền bính, can đảm hơn trong truyền giáo, và hiệp hành hơn trong mọi tương quan.

“Hãy nới rộng lều ngươi đang ở, căng dài dây lều, củng cố cọc cho chắc!” Lời ngôn sứ Isaia vang lên như một lời mời gọi cho đời thánh hiến hôm nay. Nới rộng lều không có nghĩa là đánh mất căn tính. Trái lại, chỉ ai có cọc lều chắc mới có thể căng rộng dây lều. Chỉ ai bám rễ sâu trong Chúa mới có thể mở ra với thế giới. Chỉ cộng đoàn nào trung thành với đặc sủng mới có thể sáng tạo trong sứ mạng. Chỉ người tu sĩ nào thuộc trọn về Chúa mới có thể thuộc về anh chị em mình cách tự do và quảng đại.

Nới rộng lều là mở rộng trái tim. Mở cho người nghèo bước vào. Mở cho người trẻ được lắng nghe. Mở cho người đau khổ được chữa lành. Mở cho giáo dân được tham gia. Mở cho người khác đạo được tôn trọng. Mở cho người xa Giáo Hội được đón nhận. Mở cho những thao thức mới của Thánh Thần. Nhưng đồng thời phải củng cố cọc cho chắc: cọc của Lời Chúa, cọc của Thánh Thể, cọc của đời sống cầu nguyện, cọc của lời khấn, cọc của đặc sủng, cọc của hiệp thông với Giáo Hội, cọc của sự trung tín với Tin Mừng.

Đời thánh hiến Việt Nam đang đứng trước một thời điểm quan trọng. Có những thách đố không nhỏ: giảm sút chiều sâu ơn gọi, áp lực hoạt động, thay đổi văn hóa, khủng hoảng gia đình, sức hút của thế giới số, những vết thương nội bộ, những giới hạn trong đào tạo và lãnh đạo. Nhưng cũng có rất nhiều hy vọng: lòng đạo sâu sắc của Dân Chúa, sức sống của các cộng đoàn, sự quảng đại của nhiều người trẻ, sự âm thầm trung tín của bao tu sĩ, khát vọng canh tân của nhiều hội dòng, và trên hết là sự hiện diện không ngừng của Chúa Thánh Thần.

Chúng ta tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động. Người không bỏ rơi Giáo Hội. Người không bỏ rơi đời thánh hiến. Người vẫn gọi. Người vẫn sai. Người vẫn chữa lành. Người vẫn làm mới. Người vẫn thổi vào những nơi tưởng như khô cằn. Người vẫn có thể biến những cộng đoàn nhỏ bé thành dấu chỉ lớn lao của Nước Trời. Người vẫn có thể làm cho đời thánh hiến tại Việt Nam trở thành men Tin Mừng giữa lòng dân tộc.

Vì thế, lời cuối cùng của cuốn sách này không phải là lời than vãn, nhưng là lời hy vọng. Không phải là lời kết thúc, nhưng là lời lên đường. Không phải là lời khuyên chung chung, nhưng là lời mời gọi cam kết.

Anh chị em tu sĩ thân mến, hãy trở về với Chúa Giêsu. Hãy ở lại trong Người. Hãy để Người cắt tỉa. Hãy để Người chữa lành. Hãy để Người sai đi. Hãy yêu cộng đoàn của mình, dù cộng đoàn ấy còn nhiều giới hạn. Hãy lắng nghe anh chị em mình, nhất là những người ít được nghe. Hãy yêu người nghèo không chỉ bằng dự án, nhưng bằng sự gần gũi. Hãy đồng hành với người trẻ không chỉ bằng lời dạy, nhưng bằng sự hiện diện. Hãy sống lời khấn như một Tin Mừng sống động. Hãy để đời mình trở thành một dấu chỉ rằng Thiên Chúa là đủ, tình yêu là thật, hiệp thông là có thể, và truyền giáo là niềm vui.

Hãy can đảm bước đi cùng nhau. Không ai nên thánh một mình. Không cộng đoàn nào truyền giáo một mình. Không hội dòng nào có thể tự đủ cho sứ mạng hôm nay. Chúng ta cần Chúa. Chúng ta cần Giáo Hội. Chúng ta cần nhau. Chúng ta cần người nghèo giúp chúng ta trở về với Tin Mừng. Chúng ta cần người trẻ đánh thức sự sáng tạo. Chúng ta cần người già nhắc chúng ta về lòng trung tín. Chúng ta cần người bị thương tích dạy chúng ta lòng thương xót. Chúng ta cần cả những khó khăn để được thanh luyện. Và trên hết, chúng ta cần Thánh Thần, Đấng làm cho mọi sự nên mới.

Lạy Chúa Ba Ngôi chí thánh, nguồn mạch của mọi hiệp thông và sứ vụ, chúng con xin dâng lên Chúa đời thánh hiến tại Việt Nam hôm nay. Xin nhìn đến các hội dòng, các cộng đoàn, các nhà đào tạo, các bề trên, các tu sĩ già yếu, các tu sĩ trẻ, các tập sinh, thỉnh sinh, đệ tử, các anh chị em đang âm thầm phục vụ ở những nơi xa xôi, các tu sĩ đang mệt mỏi, các tâm hồn đang khô khan, các cộng đoàn đang gặp khó khăn, các sứ vụ đang cần ánh sáng.

Xin Chúa Cha ôm lấy chúng con trong tình yêu nhưng không của Ngài. Xin Chúa Giêsu, Đấng được sai đến và là Đấng sai chúng con đi, dạy chúng con sống nghèo khó, khiết tịnh, vâng phục, huynh đệ và truyền giáo như chính Chúa đã sống. Xin Chúa Thánh Thần thổi vào đời thánh hiến một luồng gió mới: gió của cầu nguyện, gió của hoán cải, gió của hiệp thông, gió của can đảm, gió của sáng tạo, gió của lòng thương xót và gió của niềm vui Tin Mừng.

Xin cho các cộng đoàn tu sĩ trở thành những căn nhà có lửa: lửa yêu mến Chúa, lửa yêu thương nhau, lửa phục vụ người nghèo, lửa loan báo Tin Mừng. Xin cho những người sống đời thánh hiến không đánh mất niềm vui thuở ban đầu. Xin cho họ biết nhìn nhau bằng ánh mắt của Chúa, nói với nhau bằng ngôn ngữ của Tin Mừng, sửa lỗi cho nhau trong khiêm nhường, tha thứ cho nhau trong lòng thương xót và cùng nhau ra đi trong bình an.

Xin cho đời thánh hiến Việt Nam trở thành dấu chỉ sống động của một Giáo Hội hiệp hành: một Giáo Hội biết lắng nghe, biết quỳ xuống rửa chân, biết ra khỏi mình, biết đến với người bị bỏ rơi, biết đối thoại với thế giới, biết trung thành với Tin Mừng và biết hy vọng giữa thử thách.

Xin Mẹ Maria, Ngôi Sao Truyền Giáo và Nữ Vương Hiệp Nhất, đồng hành với các tu sĩ Việt Nam. Xin Mẹ dạy chúng con biết thưa “xin vâng”, biết vội vã lên đường, biết đứng vững dưới chân Thập Giá, biết cầu nguyện trong nhà Tiệc Ly và biết luôn dẫn mọi người đến với Chúa Giêsu.

Anh chị em tu sĩ thân mến, hành trình hiệp hành truyền giáo không kết thúc ở những trang sách này. Nó bắt đầu trong giờ kinh chiều hôm nay, trong bữa cơm cộng đoàn hôm nay, trong cuộc họp sắp tới, trong sứ vụ ngày mai, trong lời xin lỗi cần nói, trong người nghèo cần thăm, trong người trẻ cần nghe, trong quyết định cần phân định, trong lời khấn cần sống mới lại, trong Thánh Lễ mỗi ngày và trong từng bước chân âm thầm của đời tận hiến.

Hãy nới rộng lều. Hãy củng cố cọc. Hãy căng dài dây. Hãy mở cửa. Hãy bước đi. Hãy truyền giáo bằng đời sống hiệp hành.

Chúa Giêsu Kitô đang đi trước chúng ta.

Chúa Thánh Thần đang thổi nơi Người muốn.

Mẹ Maria đang đồng hành với chúng ta.

Và Giáo Hội đang chờ nơi đời thánh hiến một chứng tá mới: chứng tá của những con người thuộc trọn về Chúa, thuộc về nhau trong tình huynh đệ, và thuộc về sứ mạng cứu độ của Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay.

Chúa chúc lành cho tất cả các tu sĩ Việt Nam.

KẾT LUẬN: LỜI MỜI GỌI

ANH CHỊ EM LÀ MUỐI CHO ĐỜI, LÀ ÁNH SÁNG CHO TRẦN GIAN: ĐỜI TU HIỆP HÀNH NHƯ DẤU CHỈ BA NGÔI GIỮA LÒNG THẾ GIỚI

“Anh chị em là muối cho đời… Anh chị em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,13-14). Lời Chúa Giêsu trong Bài Giảng Trên Núi không chỉ là một lời khen, càng không phải là một danh hiệu đạo đức để người môn đệ tự hào. Đó là một ơn gọi. Đó là một trách nhiệm. Đó là một lệnh truyền âm thầm nhưng mãnh liệt. Chúa không nói: anh chị em hãy cố gắng trở thành muối, hãy cố gắng trở thành ánh sáng, nhưng Người nói: anh chị em là muối, anh chị em là ánh sáng. Nghĩa là, ngay từ khi được gọi, được chọn, được thánh hiến, người môn đệ đã mang trong mình một căn tính truyền giáo. Đời sống Kitô hữu tự bản chất không thể khép kín. Đời sống thánh hiến càng không thể tự quy về mình. Một tu sĩ chỉ sống cho sự an toàn riêng, cho nếp sống riêng, cho cộng đoàn riêng, cho công việc riêng, mà không trở thành muối ướp mặn đời và ánh sáng soi cho trần gian, thì đời tu ấy đã đánh mất điều sâu xa nhất của mình.

Muối không hiện diện để được nhìn ngắm. Muối hiện diện để tan ra. Ánh sáng không hiện diện để tự chiếu vào mình. Ánh sáng hiện diện để soi đường cho người khác. Cũng vậy, đời tu không hiện diện trong lòng Giáo Hội như một cơ cấu trang trí, một di sản quá khứ, một pháo đài thiêng liêng đóng kín trước những đổi thay của thời đại. Đời tu hiện diện để làm cho Tin Mừng có hình hài cụ thể, để người ta có thể chạm vào lòng thương xót của Thiên Chúa, để người nghèo cảm thấy mình không bị bỏ rơi, để người trẻ cảm thấy đức tin vẫn có sức hấp dẫn, để người đau khổ nhận ra Thiên Chúa vẫn ở gần, để Giáo Hội được nhắc nhớ rằng mình không phải là tổ chức tự bảo tồn, nhưng là Dân Thiên Chúa đang lữ hành, đang phân định, đang được sai đi.

Khi Chúa Giêsu gọi các môn đệ là muối và ánh sáng, Người đặt họ giữa thế gian chứ không tách họ khỏi thế gian. Muối phải đi vào thức ăn mới làm cho thức ăn đậm đà. Ánh sáng phải đặt trên giá cao mới soi sáng mọi người trong nhà. Nếu muối sợ tan, nó sẽ không còn ích gì. Nếu ánh sáng sợ bóng tối, nó sẽ không còn là ánh sáng. Nếu đời tu sợ thế giới, sợ con người, sợ những vết thương, sợ những câu hỏi mới, sợ những khác biệt, sợ đối thoại, sợ bị phiền hà, sợ phải thay đổi, thì đời tu sẽ dần trở thành một thứ muối được cất kỹ trong lọ, một ngọn đèn được che dưới thùng. Nó vẫn còn hình thức, còn tên gọi, còn truyền thống, còn cơ sở, còn chương trình, nhưng có thể đã mất khả năng làm cho đời mặn lại và làm cho đêm tối sáng lên.

Trong bối cảnh Giáo Hội hôm nay, lời mời gọi sống hiệp hành giúp đời thánh hiến trở về với căn tính sâu xa ấy. Hiệp hành không phải là một khẩu hiệu mục vụ nhất thời. Hiệp hành không phải là vài cuộc họp, vài bản đúc kết, vài phương pháp làm việc mới. Hiệp hành là cách sống của Giáo Hội. Hiệp hành là phong thái của Dân Thiên Chúa. Hiệp hành là cùng bước đi, cùng lắng nghe, cùng phân định, cùng mang lấy trách nhiệm truyền giáo. Đối với tu sĩ, hiệp hành không làm giảm giá trị đời thánh hiến, nhưng giúp đời thánh hiến bừng sáng hơn. Bởi vì tu sĩ được gọi để sống như một dấu chỉ tiên tri của Nước Trời, mà Nước Trời không phải là nơi người ta cô lập nhau, loại trừ nhau, nghi ngờ nhau, tranh giành nhau, nhưng là hiệp thông trong tình yêu của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Mầu nhiệm Ba Ngôi là nguồn cội của mọi hiệp thông và mọi sứ mạng. Thiên Chúa không phải là cô đơn tuyệt đối. Thiên Chúa là Cha, Con và Thánh Thần trong một tình yêu trao ban vĩnh cửu. Chúa Cha không giữ Con cho riêng mình nhưng sai Con đến thế gian. Chúa Con không tự quy về mình nhưng sống hoàn toàn trong sự vâng phục yêu thương đối với Cha và hiến mình cho nhân loại. Chúa Thánh Thần không nói về mình nhưng dẫn đưa Hội Thánh vào sự thật toàn vẹn, làm cho Hội Thánh nhớ lại lời Chúa Giêsu, quy tụ những kẻ phân tán, đốt cháy những trái tim nguội lạnh, mở ra những con đường mới cho Tin Mừng. Như thế, chính trong lòng Thiên Chúa đã có sự hiệp thông và sai đi. Hiệp thông không đóng kín. Sứ mạng không tách khỏi hiệp thông. Ai sống trong Thiên Chúa thì được đưa vào tình yêu hiệp thông và được sai đi đến với thế gian.

Đời tu là một tham dự đặc biệt vào mầu nhiệm ấy. Khi một người tuyên khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục, người ấy không chỉ chọn một lối sống đạo đức hơn, nhưng chọn để cuộc đời mình trở thành dấu chỉ. Khiết tịnh thánh hiến không phải là khước từ tình yêu, nhưng là làm chứng rằng Thiên Chúa đủ để lấp đầy trái tim con người và mở trái tim ấy ra cho mọi người. Khó nghèo thánh hiến không phải là coi thường vật chất, nhưng là làm chứng rằng con người không được định nghĩa bằng sở hữu, rằng của cải phải phục vụ hiệp thông, rằng người nghèo không thể bị gạt ra bên lề bữa tiệc nhân loại. Vâng phục thánh hiến không phải là đánh mất tự do, nhưng là tự do được thanh luyện để lắng nghe Thánh Thần, để tìm ý Chúa chung với cộng đoàn, để không biến cái tôi thành trung tâm của sứ vụ.

Nếu sống đúng, ba lời khấn không làm người tu sĩ nhỏ lại, nhưng làm họ trở nên muối và ánh sáng. Khiết tịnh làm cho người tu sĩ yêu cách trong sạch, không chiếm hữu, không thao túng, không biến người khác thành phương tiện cho nhu cầu tình cảm của mình. Khó nghèo làm cho người tu sĩ nhẹ nhàng, tự do, gần gũi người nghèo, không bị ràng buộc bởi tiện nghi, danh giá, ảnh hưởng hay quyền lực. Vâng phục làm cho người tu sĩ biết lắng nghe, biết từ bỏ ý riêng, biết phân định, biết đặt sứ mạng chung trên sở thích cá nhân. Nhưng nếu ba lời khấn chỉ còn là hình thức bên ngoài, nếu khiết tịnh biến thành khô cứng, khó nghèo biến thành quản trị ích kỷ, vâng phục biến thành áp chế hoặc cam chịu không trưởng thành, thì đời tu không còn là ánh sáng mà có thể trở thành bóng tối; không còn là muối mà có thể trở thành nhạt nhẽo.

Vì thế, sống hiệp hành trong đời tu trước hết là để Thánh Thần hoán cải trái tim. Không có hiệp hành nếu không có hoán cải. Không có cùng đi nếu mỗi người chỉ muốn kéo người khác đi theo con đường riêng của mình. Không có lắng nghe nếu trong lòng đã đầy định kiến. Không có phân định nếu mọi quyết định chỉ nhằm bảo vệ lợi ích, danh tiếng, thói quen hay quyền kiểm soát. Không có truyền giáo nếu cộng đoàn bị xé nát bởi ganh tị, phe nhóm, im lặng lạnh lùng, nói xấu, nghi kỵ, cạnh tranh ngấm ngầm. Một cộng đoàn tu sĩ có thể làm nhiều việc bên ngoài, nhưng nếu bên trong thiếu hiệp thông, thiếu tha thứ, thiếu đối thoại, thiếu lòng thương xót, thì hoạt động ấy khó có thể mang hương vị Tin Mừng.

Muối trước hết phải còn mặn. Ánh sáng trước hết phải còn cháy. Tu sĩ muốn là muối cho đời phải giữ cho tâm hồn mình khỏi nhạt. Sự nhạt nhẽo của đời tu không bắt đầu bằng những sa ngã lớn, nhưng thường bắt đầu bằng những thỏa hiệp nhỏ: cầu nguyện vội vàng, Thánh Thể như bổn phận, cộng đoàn như nơi ở trọ, người nghèo như đối tượng công việc, sứ vụ như nơi khẳng định bản thân, lời khấn như thủ tục, đời sống thiêng liêng như ký ức đẹp của những năm đầu. Khi muối bắt đầu nhạt, người tu sĩ vẫn có thể rất bận rộn, rất nổi tiếng, rất thành công, rất được mời gọi, rất có ảnh hưởng, nhưng trong sâu thẳm, đời sống đã mất vị mặn của Tin Mừng. Người ấy nói nhiều về Chúa nhưng ít ở lại với Chúa. Làm nhiều việc cho Chúa nhưng ít để Chúa làm việc trong mình. Gặp nhiều người nhưng không thật sự lắng nghe ai. Có nhiều chương trình nhưng thiếu sự dịu dàng của Thánh Thần.

Ánh sáng cũng vậy. Ánh sáng của tu sĩ không phải là hào quang cá nhân. Ánh sáng của đời tu không phải là sự nổi bật trước công chúng, không phải là hình ảnh đẹp trên truyền thông, không phải là những công trình lớn, không phải là những thành tích được ca tụng. Ánh sáng thật là ánh sáng của Đức Kitô phản chiếu qua một cuộc đời khiêm nhường, trong sạch, hiền lành, can đảm và trung tín. Người tu sĩ càng muốn mình được chiếu sáng, ánh sáng càng dễ trở thành giả tạo. Người tu sĩ càng để Đức Kitô chiếu sáng qua mình, họ càng trở nên trong suốt. Người ta gặp họ không phải để ngưỡng mộ họ, nhưng để nhớ đến Chúa. Người ta nghe họ không phải để tôn vinh tài năng của họ, nhưng để cảm thấy Tin Mừng vẫn đang sống. Người ta đến gần họ không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì nơi họ có một sự bình an, một lòng nhân hậu, một sự tự do mà thế gian không dễ có.

Sống hiệp hành đòi người tu sĩ học lại nghệ thuật lắng nghe. Lắng nghe không đơn giản là im lặng chờ đến lượt mình nói. Lắng nghe là cúi xuống trước mầu nhiệm của người khác. Lắng nghe là tin rằng Thánh Thần có thể nói qua một anh em âm thầm, một chị em ít học, một giáo dân nghèo, một người trẻ đang hoang mang, một người bị tổn thương, một người ngoài Công giáo, thậm chí một người đang phê bình Giáo Hội. Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý với tất cả, nhưng là tôn trọng hành trình của người khác đủ để không vội kết án. Một Giáo Hội hiệp hành cần những tu sĩ biết lắng nghe tiếng Chúa trong Kinh Thánh, trong phụng vụ, trong bề trên, trong cộng đoàn, trong người nghèo, trong dấu chỉ thời đại và trong cả những tiếng thở dài của nhân loại.

Có những người đến với tu sĩ không cần một bài giảng dài, nhưng cần một đôi tai biết đón nhận. Có những người trẻ rời xa Giáo Hội không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ chưa từng cảm thấy mình được lắng nghe trong Giáo Hội. Có những người nghèo không cần trước hết những lời khuyên đạo đức, nhưng cần được nhìn nhận như con người có phẩm giá. Có những anh chị em trong cộng đoàn không cần được sửa ngay, nhưng cần được hiểu trước khi được sửa. Có những nỗi đau nếu bị phân tích quá nhanh sẽ càng đau hơn, nhưng nếu được lắng nghe trong tình yêu thì có thể bắt đầu được chữa lành. Vì thế, tu sĩ hiệp hành không phải là người luôn có câu trả lời sẵn, nhưng là người biết ở lại với câu hỏi của người khác, biết đi chậm lại, biết đồng hành, biết để cho Thánh Thần mở ra điều cần nói và điều cần làm.

“Hãy nới rộng lều ngươi đang ở!” (Is 54,2). Lời ngôn sứ Isaia vang lên như một mệnh lệnh đầy hy vọng. Nới rộng lều không phải vì hiện tại đã đủ an toàn nên ta muốn mở thêm cho đẹp. Nới rộng lều là một hành động đức tin. Đó là tin rằng Thiên Chúa còn muốn ban thêm sự sống. Đó là tin rằng không gian hiện tại không đủ cho lời hứa của Chúa. Đó là tin rằng Dân Chúa không thể co cụm trong nỗi sợ. Với đời tu hôm nay, “nới rộng lều” có nghĩa là mở rộng trái tim, mở rộng cộng đoàn, mở rộng cách hiện diện, mở rộng ngôn ngữ mục vụ, mở rộng khả năng đón tiếp, mở rộng sự liên đới với những người đang ở ngoài vùng quen thuộc của chúng ta.

Nới rộng lều là đón tiếp người nghèo không như gánh nặng nhưng như nơi Chúa Kitô đang chờ ta. Nới rộng lều là dành chỗ cho người trẻ với những câu hỏi chưa gọn gàng, những khủng hoảng chưa được giải quyết, những cách diễn đạt đức tin đôi khi rất khác với thế hệ trước. Nới rộng lều là mở cửa cho người di dân, công nhân xa quê, người dân tộc thiểu số, người già neo đơn, trẻ em bị bỏ rơi, người khuyết tật, người nghiện ngập, người thất bại trong hôn nhân, người mang mặc cảm tội lỗi, người lâu năm không đến nhà thờ. Nới rộng lều là không biến cộng đoàn tu sĩ thành một nơi chỉ dành cho những người giống mình, nói như mình, nghĩ như mình, cầu nguyện theo kiểu mình, sống theo nhịp mình.

Nới rộng lều cũng là mở ra với người khác đạo, người không tin, người có thiện chí, những nhà giáo dục, bác sĩ, nhà hoạt động xã hội, người làm truyền thông, người bảo vệ môi trường, người đang âm thầm phục vụ công ích. Truyền giáo hôm nay không thể chỉ là nói cho người khác nghe điều ta tin, nhưng còn là cùng họ phục vụ sự thật, sự sống, công lý, hòa bình và phẩm giá con người. Khi một cộng đoàn tu sĩ cùng với những người thiện chí chăm sóc trẻ em nghèo, bảo vệ người dễ bị tổn thương, đồng hành với gia đình tan vỡ, giáo dục lương tâm người trẻ, chăm sóc bệnh nhân, bảo vệ môi trường, chống lại văn hóa loại trừ, thì cộng đoàn ấy đang loan báo Tin Mừng bằng hành động. Có những nơi lời nói về Thiên Chúa chưa được đón nhận, nhưng tình yêu cụ thể đã có thể mở đường. Có những trái tim chưa sẵn sàng nghe giáo lý, nhưng có thể cảm nhận được lòng thương xót. Có những vùng đất chưa có nhà thờ, nhưng đã có thể có sự hiện diện âm thầm của những người sống như Tin Mừng.

Tuy nhiên, nới rộng lều không có nghĩa là đánh mất căn tính. Một chiếc lều được nới rộng phải có cọc được đóng sâu và dây được kéo chắc. Nếu chỉ mở rộng mà không có chiều sâu, lều sẽ bị gió cuốn. Nếu chỉ thích thích nghi mà không còn trung thành, đời tu sẽ bị hòa tan. Nếu chỉ muốn gần thế gian mà không còn thuộc về Chúa, người tu sĩ sẽ không còn gì để trao cho thế gian. Vì thế, càng nới rộng lều, đời tu càng phải cắm sâu vào Đức Kitô. Càng đối thoại với văn hóa, càng phải bén rễ trong Tin Mừng. Càng dấn thân phục vụ xã hội, càng phải sống Thánh Thể. Càng đi ra vùng ngoại biên, càng phải trở về với cầu nguyện. Càng lắng nghe con người, càng phải lắng nghe Thánh Thần.

Đời tu hiệp hành không thể tồn tại nếu thiếu đời sống cầu nguyện. Cầu nguyện là nơi tu sĩ được ướp mặn lại. Cầu nguyện là nơi ánh sáng được thắp lại. Cầu nguyện là nơi cái tôi được đặt xuống, những mệt mỏi được trao phó, những giận hờn được chữa lành, những quyết định được thanh luyện, những hoạt động được đưa về đúng trung tâm. Không cầu nguyện, hiệp hành dễ trở thành kỹ thuật hội họp. Không cầu nguyện, phân định dễ trở thành thương lượng lợi ích. Không cầu nguyện, truyền giáo dễ trở thành chiến dịch quảng bá. Không cầu nguyện, phục vụ người nghèo dễ trở thành hoạt động xã hội thuần túy. Không cầu nguyện, cộng đoàn dễ trở thành một tổ chức nhân sự nhiều vấn đề. Chính cầu nguyện làm cho đời tu không chỉ là làm việc cho Chúa, mà là sống trong Chúa.

Thánh Thể là trái tim của đời tu hiệp hành. Nơi Thánh Thể, Đức Kitô quy tụ những người khác biệt quanh cùng một bàn tiệc. Nơi Thánh Thể, Người bẻ chính mình ra để nuôi sống nhân loại. Nơi Thánh Thể, Người dạy ta rằng hiệp thông không phải là cảm xúc dễ chịu, nhưng là hiến thân. Một cộng đoàn tu sĩ siêng năng cử hành Thánh Thể nhưng không biết bẻ mình ra cho nhau thì chưa hiểu hết Thánh Thể. Một người tu sĩ rước lấy Mình Thánh Chúa nhưng không muốn trở thành tấm bánh cho người khác thì chưa để Thánh Thể biến đổi mình. Từ bàn thờ, người tu sĩ học cách sống như Đức Kitô: được cầm lấy, được chúc tụng, được bẻ ra và được trao đi. Đó là nhịp sống truyền giáo sâu nhất của đời thánh hiến.

Sống hiệp hành cũng đòi cộng đoàn tu sĩ phải can đảm xét mình. Không phải xét mình để tự kết án, nhưng để được chữa lành. Cộng đoàn nào cũng có vết thương. Dòng tu nào cũng có giới hạn. Lịch sử nào cũng có ánh sáng và bóng tối. Sứ vụ nào cũng có nguy cơ lệch hướng. Khi một cộng đoàn không dám nhìn vào sự thật, sự thật ấy sẽ âm thầm làm mục rữa từ bên trong. Khi một cộng đoàn dám nhìn nhận những thiếu sót trong quản trị, trong tương quan, trong sử dụng của cải, trong thực thi quyền bính, trong bảo vệ trẻ em và người dễ bị tổn thương, trong cách cư xử với anh chị em yếu đuối, thì cộng đoàn ấy đang để ánh sáng Tin Mừng chiếu vào mình trước khi chiếu ra thế gian.

Minh bạch, trách nhiệm và bảo vệ người yếu thế không phải là những đòi hỏi bên ngoài áp đặt lên đời tu. Đó là đòi hỏi của Tin Mừng. Một cộng đoàn không bảo vệ trẻ em thì không thể nói mình thuộc về Đức Kitô, Đấng đã đặt trẻ nhỏ vào giữa và nói rằng ai đón tiếp một em nhỏ là đón tiếp chính Người. Một cơ cấu thiếu minh bạch về tài sản, quyền lực, quyết định và trách nhiệm sẽ dễ làm tổn thương đức tin của người khác. Một quyền bính không biết lắng nghe sẽ dễ trở thành giáo sĩ trị. Một sự vâng phục không tôn trọng phẩm giá sẽ dễ biến thành lạm quyền. Một sự im lặng nhân danh danh dự cộng đoàn nhưng che giấu bất công sẽ không phải là thinh lặng Tin Mừng, mà là bóng tối. Đời tu là ánh sáng cho trần gian không chỉ khi làm điều tốt, mà còn khi dám để sự thật thanh luyện chính mình.

Trong cộng đoàn, hiệp hành bắt đầu từ những điều rất nhỏ: cách nói với nhau, cách họp với nhau, cách góp ý cho nhau, cách lắng nghe người trẻ trong dòng, cách chăm sóc người già yếu, cách nâng đỡ người đang khủng hoảng, cách đón nhận khác biệt tính tình, văn hóa, thế hệ, vùng miền, cách sử dụng tiền bạc, cách phân công sứ vụ, cách giải quyết xung đột. Nhiều khi người ta nói đến hiệp hành ở cấp giáo phận, cấp Giáo Hội hoàn vũ, nhưng lại quên rằng hiệp hành phải bắt đầu từ bàn ăn cộng đoàn, từ nhà nguyện, từ phòng họp, từ hành lang, từ những cuộc trò chuyện sau giờ kinh, từ cách nhìn nhau mỗi sáng. Một cộng đoàn không biết chào nhau bằng ánh mắt tử tế thì khó có thể trở thành dấu chỉ hiệp thông. Một cộng đoàn không biết xin lỗi nhau thì khó nói về hòa giải. Một cộng đoàn không biết tha thứ cho nhau thì khó loan báo lòng thương xót.

Hiệp hành không làm cho đời tu mất đi vai trò tiên tri. Trái lại, một đời tu thật sự hiệp hành sẽ càng mang tính tiên tri mạnh mẽ hơn. Tiên tri không phải là người lớn tiếng chỉ trích mọi thứ từ xa. Tiên tri là người sống gần Thiên Chúa đến mức có thể nhận ra điều gì không thuộc về Thiên Chúa trong thế gian và trong chính Giáo Hội. Tu sĩ tiên tri là người nhắc cho xã hội tiêu thụ biết rằng con người không chỉ sống nhờ cơm bánh, nhắc cho nền văn hóa hiệu năng biết rằng phẩm giá không nằm ở năng suất, nhắc cho thế giới cạnh tranh biết rằng người yếu không phải là kẻ vô dụng, nhắc cho Giáo Hội biết rằng quyền lực chỉ có ý nghĩa khi trở thành phục vụ, nhắc cho người trẻ biết rằng tự do không phải là làm mọi điều mình muốn, nhưng là có khả năng yêu đến cùng.

Trong thời đại số, lời mời gọi làm muối và ánh sáng càng trở nên cấp bách. Thế giới hôm nay tràn ngập thông tin nhưng thiếu khôn ngoan, kết nối liên tục nhưng cô đơn sâu xa, tiếng nói ồn ào nhưng thiếu lắng nghe, hình ảnh lấp lánh nhưng nhiều tâm hồn trống rỗng. Tu sĩ không thể đứng ngoài thế giới số như thể đó là một vùng đất xa lạ với Tin Mừng. Nhưng đi vào thế giới số không có nghĩa là chạy theo thị hiếu bằng mọi giá. Người tu sĩ hiện diện trên không gian mạng cũng phải là muối và ánh sáng: nói lời sự thật trong yêu thương, lan tỏa hy vọng thay vì kích động sợ hãi, chữa lành thay vì lên án, nâng đỡ thay vì phô trương, giáo dục lương tâm thay vì tìm lượt thích, dùng truyền thông để xây dựng hiệp thông chứ không tạo thêm chia rẽ. Một bài viết, một đoạn video, một lời bình luận, một tin nhắn mục vụ cũng có thể là hạt muối nhỏ, là tia sáng nhỏ, nếu được phát xuất từ trái tim ở lại trong Chúa.

Đời tu hiệp hành cũng cần bước đi cùng Dân Chúa. Tu sĩ không đứng trên Dân Chúa như một tầng lớp biệt lập. Tu sĩ thuộc về Dân Chúa, được sinh ra từ đức tin của Dân Chúa, được nuôi dưỡng bởi lời cầu nguyện của Dân Chúa, và được sai đến phục vụ Dân Chúa. Trong nhiều nơi, chính giáo dân là những người âm thầm giữ lửa đức tin trong gia đình, trong xóm làng, trong công ty, trong bệnh viện, trong trường học, trong chợ búa, trong những nơi mà tu sĩ không thể hiện diện thường xuyên. Hiệp hành đòi tu sĩ biết trân trọng ơn gọi giáo dân, biết trao trách nhiệm, biết huấn luyện, biết cộng tác, biết lắng nghe kinh nghiệm đời thường của họ. Một Giáo Hội trưởng thành không phải là Giáo Hội trong đó giáo dân chỉ biết làm theo lệnh, nhưng là Giáo Hội trong đó mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội đều ý thức phẩm giá và sứ mạng của mình.

Đặc biệt, tu sĩ được mời gọi đồng hành với phụ nữ trong Giáo Hội và xã hội. Biết bao nữ tu đang âm thầm làm muối và ánh sáng trong giáo dục, y tế, bác ái, mục vụ di dân, chăm sóc người khuyết tật, bảo vệ sự sống, đồng hành với người bị tổn thương. Biết bao phụ nữ giáo dân đang giữ gìn đức tin gia đình, phục vụ giáo xứ, dạy giáo lý, chăm sóc người nghèo, xây dựng cộng đoàn. Một Giáo Hội hiệp hành không thể để tiếng nói, kinh nghiệm, trực giác và khả năng lãnh đạo phục vụ của phụ nữ bị xem nhẹ. Tu sĩ nam và nữ cần học cách cộng tác trong sự tôn trọng, trong sạch, trưởng thành và bình đẳng phẩm giá. Nơi nào phụ nữ được lắng nghe đúng mức, nơi đó khuôn mặt hiền mẫu của Giáo Hội được sáng hơn. Nơi nào nữ tu chỉ bị xem như lực lượng phục vụ âm thầm mà ít được tham gia phân định, nơi đó hiệp hành còn thiếu một phần quan trọng.

Sống hiệp hành còn là bước đi cùng người nghèo. Người nghèo không phải là “đối tượng” để đời tu thi ân. Người nghèo là bí tích sống động nhắc ta về Đức Kitô nghèo khó. Họ chất vấn lối sống của ta, cách sử dụng của cải của ta, sự tiện nghi của ta, lựa chọn mục vụ của ta. Một cộng đoàn tu sĩ có thể nói nhiều về nghèo khó, nhưng nếu người nghèo cảm thấy xa lạ khi bước vào nhà dòng, nếu các sứ vụ dần ưu tiên người có khả năng đóng góp hơn người không có gì, nếu các quyết định mục vụ bị chi phối bởi lợi ích kinh tế hơn là lòng thương xót, thì lời khấn khó nghèo đã bị tổn thương. Làm muối cho đời là dám ở gần những nơi đời đang thối rữa vì bất công, dám hiện diện nơi con người bị bỏ quên, dám đứng về phía sự sống khi sự sống bị coi rẻ.

Sống hiệp hành còn là bước đi cùng người trẻ. Người trẻ hôm nay không chỉ cần được dạy bảo; họ cần được đồng hành. Họ cần những người lớn không sợ câu hỏi của họ. Họ cần những tu sĩ không chỉ đưa ra quy định, nhưng giúp họ phân định. Họ cần những chứng nhân vui tươi, chân thật, có chiều sâu, không giả hình. Người trẻ có thể rất nhạy cảm trước sự thiếu nhất quán. Họ có thể nghe một bài giảng hay, nhưng điều giữ họ lại với Giáo Hội thường là một con người sống thật điều mình giảng. Một tu sĩ vui tươi có thể mở ra cho người trẻ cảm thức rằng theo Chúa không phải là đánh mất hạnh phúc. Một tu sĩ biết nhận lỗi có thể dạy người trẻ về sự khiêm nhường hơn nhiều bài học luân lý. Một tu sĩ sống tận hiến cách tự do có thể làm cho người trẻ tin rằng Thiên Chúa vẫn đáng để trao cả đời.

Sống hiệp hành còn là bước đi cùng các gia đình. Gia đình hôm nay chịu nhiều áp lực: kinh tế, di cư, công nghệ, đổ vỡ tương quan, giáo dục con cái, khủng hoảng đức tin, cô đơn trong hôn nhân, những vết thương truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tu sĩ không thay thế gia đình, nhưng có thể nâng đỡ gia đình bằng cầu nguyện, giáo dục, tư vấn, mục vụ lắng nghe, các nhóm đồng hành, những không gian chữa lành. Một đời tu xa lạ với nỗi đau gia đình sẽ khó loan báo Tin Mừng nhập thể. Đức Kitô đã đi vào mái nhà Nagiarét, đã dự tiệc cưới Cana, đã chạm vào bệnh nhân trong gia đình, đã khóc trước mộ bạn hữu. Tu sĩ cũng được mời gọi hiện diện trong những niềm vui và nước mắt của các gia đình, không với thái độ phán xét từ trên cao, nhưng với trái tim mục tử.

Sống hiệp hành còn là bước đi cùng công trình tạo dựng. “Nới rộng lều” hôm nay cũng có nghĩa là mở rộng trách nhiệm với ngôi nhà chung. Không thể loan báo Tin Mừng của Đấng Tạo Hóa mà thờ ơ với thiên nhiên bị tàn phá, nguồn nước ô nhiễm, đất đai bị khai thác vô trách nhiệm, người nghèo chịu hậu quả nặng nề của biến đổi khí hậu và môi trường suy thoái. Đời tu khó nghèo phải trở thành một lối sống sinh thái: tiết độ, giản dị, biết đủ, biết tái sử dụng, biết giáo dục cộng đoàn về trách nhiệm môi sinh, biết liên đới với những cộng đồng bị tổn thương. Khi một cộng đoàn tu sĩ sống giản dị, hạn chế lãng phí, chăm sóc khuôn viên như một không gian cầu nguyện, giáo dục người trẻ yêu thiên nhiên, phục vụ các nạn nhân thiên tai, cộng đoàn ấy đang làm ánh sáng cho một thế giới bị cuốn vào tiêu thụ.

Sống hiệp hành không tránh khỏi thập giá. Cùng đi với nhau không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng. Lắng nghe thật sự có thể làm ta đau vì phải đối diện với những điều mình không muốn nghe. Phân định chung có thể làm ta mất thời gian, mất quyền kiểm soát, mất sự an toàn của quyết định nhanh. Nới rộng lều có thể làm ta bị xáo trộn vì những người mới bước vào mang theo những nhu cầu mới, những khác biệt mới, những vết thương mới. Loan báo Tin Mừng bằng đời sống tận hiến có thể khiến ta bị hiểu lầm, bị chống đối, bị cô đơn. Nhưng không có sứ mạng nào không đi qua thập giá. Đức Kitô là ánh sáng thế gian, nhưng ánh sáng ấy đã bừng lên rạng ngời nhất trên thập giá, nơi xem ra bóng tối thắng thế. Đời tu chỉ trở nên ánh sáng thật khi dám yêu đến mức chịu mất mát.

Người tu sĩ hiệp hành cần học sự kiên trì. Thời đại hôm nay thích kết quả nhanh, hình ảnh nhanh, phản hồi nhanh, thành công nhanh. Nhưng Nước Trời lớn lên như hạt giống, như men trong bột, như muối tan âm thầm. Có những sứ vụ không thấy kết quả ngay. Có những người ta đồng hành nhiều năm vẫn chưa thay đổi. Có những cộng đoàn sửa mãi vẫn còn yếu đuối. Có những vết thương cần rất lâu mới lành. Có những chương trình mục vụ thất bại. Có những sáng kiến không được đón nhận. Nhưng người tu sĩ không được phép đánh mất niềm hy vọng. Hy vọng không dựa trên thành công trước mắt, nhưng dựa trên sự trung tín của Thiên Chúa. Muối tan đi không thấy mình nữa, nhưng món ăn đã khác. Ánh sáng nhỏ không xóa hết đêm tối, nhưng giúp một người không vấp ngã. Đời tu trung tín trong nhỏ bé có thể âm thầm cứu giữ nhiều linh hồn khỏi tuyệt vọng.

Một trong những nguy cơ lớn của đời tu hôm nay là mệt mỏi thiêng liêng. Có những tu sĩ mệt vì quá nhiều việc. Có những tu sĩ mệt vì thiếu người. Có những tu sĩ mệt vì sống trong cộng đoàn căng thẳng. Có những tu sĩ mệt vì cảm thấy sứ vụ không sinh hoa trái. Có những tu sĩ mệt vì khủng hoảng căn tính giữa một thế giới thay đổi quá nhanh. Có những tu sĩ mệt vì vết thương cũ không được chữa lành. Nếu không được chăm sóc, sự mệt mỏi ấy có thể biến thành cay đắng, vô cảm, châm biếm, sống cầm chừng, hoặc tìm bù đắp trong quyền lực, tiện nghi, tương quan lệch lạc, công việc quá mức. Hiệp hành đòi các cộng đoàn phải chăm sóc nhau, không để ai kiệt sức âm thầm. Một cộng đoàn thánh không phải là cộng đoàn không có ai yếu, nhưng là cộng đoàn không bỏ rơi người yếu.

Trong đời tu, cần có những không gian để anh chị em được nói thật, khóc thật, cầu nguyện thật, xin lỗi thật, nghỉ ngơi thật, được nâng đỡ thật. Một nền đào tạo hiệp hành không chỉ đào tạo kiến thức, kỹ năng mục vụ hay kỷ luật bên ngoài, nhưng đào tạo khả năng sống tương quan trưởng thành: biết tự hiểu mình, biết quản trị cảm xúc, biết đối thoại, biết xử lý xung đột, biết sống tình bạn trong sạch, biết sử dụng quyền bính như phục vụ, biết bảo vệ ranh giới lành mạnh, biết phân định trong tự do nội tâm. Nếu không có trưởng thành nhân bản, đời sống thiêng liêng dễ trở thành lớp áo che phủ những lệch lạc sâu bên dưới. Nếu không có chữa lành, người ta có thể đem chính vết thương của mình đi làm tổn thương người khác nhân danh sứ vụ.

Đào tạo đời tu hôm nay phải giúp người trẻ hiểu rằng nên thánh không phải là trở thành người phi nhân, không còn cảm xúc, không còn nhu cầu, không còn mong manh. Nên thánh là để tất cả những gì là người được Đức Kitô cứu chuộc, thanh luyện và biến đổi. Tu sĩ vẫn là con người, có lịch sử, có giới hạn, có tính khí, có vết thương, có cám dỗ, có những ngày khô khan. Nhưng chính trong thân phận ấy, họ học cậy dựa vào ân sủng. Một cộng đoàn hiệp hành không tạo nên những con người giả vờ mạnh mẽ, nhưng nâng đỡ nhau để mỗi người can đảm sống thật trước mặt Chúa. Sự thật ấy không làm giảm vẻ đẹp đời tu; trái lại, làm cho đời tu trở nên đáng tin hơn.

“Anh chị em là muối cho đời.” Muối gợi đến sự âm thầm. Đời tu cần phục hồi giá trị của âm thầm. Không phải mọi điều quý giá đều được biết đến. Không phải mọi hoa trái đều có thể thống kê. Không phải mọi hy sinh đều được ghi nhận. Có những nữ tu âm thầm chăm sóc bệnh nhân qua nhiều năm không ai nhắc tên. Có những thầy dòng lặng lẽ dạy học, làm vườn, nấu ăn, giữ nhà, sửa chữa, cầu nguyện, đón khách. Có những linh mục tu sĩ giải tội hàng giờ trong âm thầm. Có những anh chị em già yếu dâng đau bệnh cho sứ mạng. Có những cộng đoàn nhỏ ở vùng xa không có gì nổi bật nhưng là dấu chỉ bền bỉ của Thiên Chúa. Trong mắt thế gian, họ có thể không rực rỡ. Nhưng trong mắt Chúa, đó là muối đang tan. Và thế giới cần thứ muối ấy hơn bao giờ hết.

“Anh chị em là ánh sáng cho trần gian.” Ánh sáng gợi đến sự công khai của chứng tá. Đời tu không được giấu đức tin của mình vì sợ bị đánh giá. Tu sĩ cần khiêm nhường nhưng không được nhút nhát. Cần hiền lành nhưng không được thỏa hiệp với bất công. Cần đối thoại nhưng không được đánh mất sự thật. Cần hội nhập nhưng không được hòa tan. Cần sống giữa đời nhưng không thuộc về tinh thần thế gian. Ánh sáng của đời tu phải đủ rõ để người khác nhận ra một chọn lựa khác: chọn yêu thay vì chiếm hữu, chọn phục vụ thay vì thống trị, chọn nghèo khó thay vì tích lũy, chọn tha thứ thay vì trả thù, chọn sự thật thay vì giả dối, chọn Thiên Chúa thay vì ngẫu tượng.

Đời tu hiệp hành là đời tu vừa quỳ gối vừa lên đường. Quỳ gối trước Thiên Chúa để không kiêu căng. Lên đường với con người để không khép kín. Quỳ gối trước Thánh Thể để nhận lấy tình yêu. Lên đường đến vùng ngoại biên để trao ban tình yêu. Quỳ gối trong thinh lặng để nghe Thánh Thần. Lên đường trong đối thoại để nghe Dân Chúa. Quỳ gối để được tha thứ. Lên đường để tha thứ. Quỳ gối để được chữa lành. Lên đường để chữa lành. Một đời tu chỉ quỳ gối mà không lên đường có nguy cơ đạo đức khép kín. Một đời tu chỉ lên đường mà không quỳ gối có nguy cơ hoạt động trống rỗng. Cần cả hai. Cần nhịp thở chiêm niệm và sứ vụ. Cần căn phòng kín và đường phố. Cần nhà nguyện và vùng ngoại biên. Cần thinh lặng và lời loan báo.

Trong bối cảnh Việt Nam, lời mời gọi này càng cụ thể. Đất nước đang thay đổi nhanh. Những đô thị mở rộng, những khu công nghiệp đầy người di dân, những vùng cao còn nhiều thiếu thốn, những gia đình bị phân tán vì mưu sinh, những người trẻ lớn lên giữa mạng xã hội, những người nghèo bị cuốn vào vòng xoáy nợ nần, những người già cô đơn, những bệnh nhân không người chăm sóc, những trẻ em thiếu môi trường giáo dục lành mạnh, những người mang mặc cảm vì đổ vỡ hôn nhân hay lỗi lầm quá khứ. Giữa khung cảnh ấy, tu sĩ không thể chỉ bảo vệ nếp sống quen thuộc. “Hãy nới rộng lều” có nghĩa là đặt câu hỏi: ai đang ở ngoài lều của chúng ta? Ai không dám bước vào vì sợ bị phán xét? Ai chưa từng được mời? Ai bị bỏ quên trong các chương trình mục vụ? Ai chỉ được nhắc đến như con số, như vấn đề, như gánh nặng, mà chưa được gặp như một người anh chị em?

Nới rộng lều còn là can đảm thay đổi cách phục vụ. Có những cơ sở trước kia đáp ứng nhu cầu một thời, nhưng hôm nay cần được nhìn lại. Có những phương pháp giáo dục từng hữu hiệu, nhưng hôm nay cần ngôn ngữ mới. Có những sinh hoạt đạo đức tốt đẹp, nhưng nếu chỉ giữ hình thức mà không đưa người ta gặp Chúa, thì cần được canh tân. Có những cách quản trị cộng đoàn từng quen thuộc, nhưng hôm nay cần minh bạch, tham gia và trách nhiệm hơn. Có những khoảng cách giữa nhà dòng và giáo xứ, giữa tu sĩ và giáo dân, giữa các thế hệ trong cộng đoàn, giữa các dòng tu với nhau, cần được nối lại. Hiệp hành không phải là phá bỏ truyền thống, nhưng là làm cho truyền thống tiếp tục sinh hoa trái trong hôm nay.

Để làm được điều đó, tu sĩ cần sống dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần. Thánh Thần không phải là một ý niệm trang trí cho các văn kiện. Thánh Thần là Đấng làm cho Giáo Hội sống. Thánh Thần là gió, là lửa, là hơi thở, là Đấng An Ủi, là Đấng Bảo Trợ. Người có thể thổi nơi ta không ngờ, đốt cháy điều đã nguội, mở cửa nơi ta đã đóng, sai ta đến nơi ta không định đi. Nhưng Thánh Thần không dẫn dắt những trái tim cố chấp. Người cần nơi ta sự ngoan ngùy. Ngoan ngùy không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của người biết để Chúa làm chủ. Một cộng đoàn ngoan ngùy với Thánh Thần sẽ không vội vàng quyết định theo cảm tính, không bám chặt vào quyền lợi, không sợ sự thật, không ngại thay đổi khi Tin Mừng đòi hỏi, không dập tắt những ơn gọi mới, những sáng kiến mới, những tiếng nói chân thành.

Dấu chỉ của Thánh Thần là hiệp thông, bình an, niềm vui, lòng can đảm, sự thật và tình yêu. Khi một cộng đoàn nhân danh hiệp hành nhưng tạo thêm chia rẽ, đó không phải là Thánh Thần. Khi một người nhân danh sứ vụ nhưng khinh thường người khác, đó không phải là Thánh Thần. Khi một quyết định nhân danh vâng phục nhưng làm tổn thương phẩm giá, đó không phải là Thánh Thần. Khi một hoạt động nhân danh truyền giáo nhưng chỉ nhằm đánh bóng tên tuổi, đó không phải là Thánh Thần. Thánh Thần luôn đưa ta về với Đức Kitô khiêm nhường, nghèo khó, vâng phục, thương xót và hiến mình. Vì thế, phân định hiệp hành phải luôn hỏi: điều này có làm cho chúng ta giống Đức Kitô hơn không? Có làm người nghèo được gần hơn không? Có làm cộng đoàn hiệp nhất hơn không? Có làm sự thật được sáng hơn không? Có làm Tin Mừng được loan báo cách đáng tin hơn không?

Tu sĩ là muối cho đời khi sống giữa thế gian mà không đánh mất vị Tin Mừng. Tu sĩ là ánh sáng cho trần gian khi để Đức Kitô chiếu sáng qua sự yếu đuối được ân sủng biến đổi. Tu sĩ là dấu chỉ Ba Ngôi khi cộng đoàn của họ, dù không hoàn hảo, vẫn cố gắng sống yêu thương, lắng nghe, tha thứ và cùng nhau ra đi. Tu sĩ là người nới rộng lều khi dám mở lòng cho những ai khác mình, nghèo hơn mình, đau hơn mình, xa Giáo Hội hơn mình. Tu sĩ là người loan báo Tin Mừng bằng đời sống tận hiến khi chính cách họ hiện diện đã khiến người khác tự hỏi: vì sao người này có thể sống tự do như thế, yêu thương như thế, vui tươi như thế, tha thứ như thế, phục vụ như thế?

Có lẽ thế giới hôm nay không cần trước hết những tu sĩ hoàn hảo trong dáng vẻ bên ngoài. Thế giới cần những tu sĩ thật sự thuộc về Chúa. Giáo Hội không cần trước hết những cộng đoàn rực rỡ thành tích. Giáo Hội cần những cộng đoàn có lửa Tin Mừng. Người nghèo không cần trước hết những người ban phát từ trên cao. Họ cần những anh chị em biết ngồi xuống bên cạnh. Người trẻ không cần trước hết những lời kết án. Họ cần những chứng nhân có thể chỉ cho họ thấy một con đường đáng sống. Những người bị tổn thương không cần trước hết những giải thích đạo đức. Họ cần một nơi an toàn để bắt đầu tin lại. Và chính đời tu, nếu trung thành với căn tính của mình, có thể trở thành nơi ấy: một chiếc lều được nới rộng, một bếp lửa còn ấm, một ngọn đèn còn cháy, một nắm muối âm thầm làm cho đời bớt hư nát.

Anh chị em tu sĩ thân mến, hãy để Thánh Thần dẫn dắt. Đừng để nỗi sợ dẫn dắt. Đừng để thói quen dẫn dắt. Đừng để quyền lực dẫn dắt. Đừng để thành công dẫn dắt. Đừng để những vết thương chưa lành dẫn dắt. Hãy để Thánh Thần đưa anh chị em trở về với tình yêu ban đầu, với ngày đầu tiên nghe tiếng Chúa gọi, với niềm vui đơn sơ của lời xin vâng. Hãy để Người thanh luyện những động cơ lẫn lộn, chữa lành những mệt mỏi sâu kín, phá vỡ những cứng cỏi, nối lại những tương quan đã rạn nứt, mở ra những con đường phục vụ mới. Hãy bước đi cùng Dân Chúa, không như những người đứng ngoài quan sát, nhưng như anh chị em cùng một gia đình. Hãy loan báo Tin Mừng không chỉ bằng bài giảng, lớp học, công trình, dự án, nhưng bằng chính đời sống tận hiến: một đời sống có Chúa là trung tâm, có người nghèo là ưu tiên, có cộng đoàn là mái nhà, có sứ mạng là hơi thở, có niềm vui là dấu chỉ.

“Hãy nới rộng lều ngươi đang ở!” Đừng sợ lều rộng hơn sẽ khó quản lý hơn. Đừng sợ người mới bước vào sẽ làm xáo trộn trật tự cũ. Đừng sợ những câu hỏi mới sẽ làm lung lay đức tin. Đức tin không sợ câu hỏi khi đức tin được cắm sâu trong Đức Kitô. Đừng sợ đi ra vì Chúa đã đi ra trước. Đừng sợ tan đi vì muối chỉ cứu được hương vị khi chấp nhận tan. Đừng sợ cháy lên vì ánh sáng chỉ là ánh sáng khi chấp nhận tiêu hao. Đừng sợ mất mình vì ai mất mạng sống mình vì Chúa và vì Tin Mừng thì sẽ tìm lại được sự sống thật.

Ước gì mỗi cộng đoàn tu sĩ trở thành một chiếc lều rộng mở, nơi người ta gặp được dấu chỉ của Thiên Chúa Ba Ngôi: hiệp thông mà không đồng dạng, khác biệt mà không chia rẽ, vâng phục mà không áp bức, tự do mà không ích kỷ, phục vụ mà không tìm mình, yêu thương mà không chiếm hữu. Ước gì mỗi nhà dòng là một ngọn đèn đặt trên giá, không phải để phô trương chính mình, nhưng để người ta nhìn thấy những việc lành mà tôn vinh Cha trên trời. Ước gì mỗi tu sĩ là một hạt muối nhỏ, âm thầm, khiêm tốn, nhưng đủ mặn để làm cho môi trường mình hiện diện bớt vô cảm, bớt cay đắng, bớt mục nát, bớt tuyệt vọng. Ước gì đời thánh hiến trong lòng Giáo Hội Việt Nam hôm nay không chỉ là ký ức đẹp của quá khứ, nhưng là một lời tiên tri sống động cho tương lai: rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thế gian, Đức Kitô vẫn đang sai Hội Thánh đi, và Thánh Thần vẫn đang làm mới mọi sự.

Và khi thế gian nhìn vào anh chị em, xin cho họ không chỉ thấy một tu phục, một cơ sở, một công việc, một danh xưng, nhưng thấy một điều sâu hơn: thấy một con người đã được Thiên Chúa chạm đến; thấy một cộng đoàn đang cố gắng yêu nhau trong sự thật; thấy một Giáo Hội đang học bước đi cùng nhân loại; thấy một ánh sáng không đến từ con người nhưng từ Đức Kitô; thấy một vị mặn không đến từ tài năng nhưng từ Tin Mừng; thấy một chiếc lều đủ rộng để người mệt mỏi được nghỉ, người lạc đường được tìm lại, người bị loại trừ được đón vào, người nghèo được gọi là anh chị em, và Thiên Chúa Ba Ngôi được tôn vinh giữa lòng thế giới.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!