
TỪ ÁNH SÁNG ĐẾN BÓNG TỐI VÀ TRỞ VỀ VỚI CHÚA
Nam sinh ra trong một ngôi làng nhỏ nằm nép mình bên dòng sông hiền hòa, nơi tiếng chuông nhà thờ vang lên mỗi sáng như một phần không thể thiếu của cuộc sống. Đó là một vùng quê nghèo, nhưng tràn đầy tình người và đức tin. Cha mẹ Nam, ông Tín và bà Hạnh, là những người Công giáo thuần thành. Họ không giàu có, chỉ sống bằng nghề làm ruộng và chăn nuôi, nhưng trong nhà lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười và sự ấm áp. Nam là con trai út trong gia đình ba anh em, được cha mẹ yêu thương và kỳ vọng sẽ lớn lên trong sự bảo bọc của Chúa.
Từ khi còn bé, Nam đã quen với việc nắm tay mẹ bước vào nhà thờ mỗi sáng Chúa Nhật. Nhà thờ làng nhỏ bé, tường vôi đã ngả màu thời gian, nhưng đối với Nam, đó là nơi kỳ diệu nhất trên đời. Những hàng ghế gỗ cũ kỹ, mùi nhang thoảng nhẹ, và ánh sáng mặt trời xuyên qua những ô kính màu tạo thành những vệt sáng rực rỡ trên sàn đá – tất cả đều in sâu vào ký ức tuổi thơ của cậu. Nam thích ngồi cạnh mẹ, lắng nghe bà thì thầm giải thích từng lời trong bài giảng của cha xứ. Giọng cha Phêrô trầm ấm, đầy sức thuyết phục, khiến cậu bé Nam cảm thấy như Chúa đang nói chuyện trực tiếp với mình.
“Con ơi, Chúa luôn ở bên con, ngay cả khi con không thấy Ngài,” bà Hạnh thường nói với Nam mỗi khi cậu hỏi những câu ngây ngô như “Chúa ở đâu hả mẹ?” hay “Sao Chúa không xuống chơi với con?” Bà mỉm cười, xoa đầu cậu, và bảo rằng đức tin giống như ngọn gió – không thấy được, nhưng luôn cảm nhận được nếu con mở lòng.
Những buổi học giáo lý là niềm vui lớn nhất của Nam. Cậu cùng đám bạn trong làng tụ tập dưới bóng cây bàng lớn trước sân nhà thờ, nghe các thầy cô giáo lý kể chuyện về Chúa Giêsu, về các thánh, và những phép lạ trong Kinh Thánh. Nam đặc biệt thích câu chuyện về người con hoang đàng – cậu bé ngây thơ ấy không hiểu hết ý nghĩa sâu xa, nhưng cậu thích cái kết rằng người cha luôn dang tay đón con mình trở về, dù nó đã làm gì sai. “Chúa cũng vậy, phải không thầy?” Nam từng hỏi thầy giáo lý, và thầy gật đầu, cười hiền: “Đúng vậy, Nam. Chúa không bao giờ bỏ rơi ai cả.”
Mỗi tối, gia đình Nam quây quần bên bàn ăn nhỏ, cùng đọc kinh trước khi đi ngủ. Tiếng kinh “Lạy Cha” vang lên đều đặn, hòa cùng tiếng dế kêu ngoài đồng. Nam không hiểu hết những lời kinh ấy, nhưng cậu thích cảm giác được thuộc về một điều gì đó lớn lao hơn chính mình. Cậu tin rằng Chúa là người bạn vô hình, luôn lắng nghe những lời cầu nguyện vụng về của cậu – từ việc xin cho con gà mái đẻ nhiều trứng hơn, đến xin trời đừng mưa để cậu được chơi đá bóng với bạn.
Nhưng tuổi thơ không phải lúc nào cũng êm đềm. Khi Nam lên tám tuổi, anh trai lớn của cậu, anh Hòa, bị sốt xuất huyết nặng và qua đời sau vài ngày nằm viện. Đó là lần đầu tiên Nam đối diện với mất mát. Cậu khóc nức nở trong vòng tay mẹ, hỏi: “Sao Chúa không cứu anh Hòa?” Bà Hạnh ôm chặt cậu, nước mắt lăn dài, nhưng vẫn nhẹ nhàng đáp: “Chúa đã gọi anh Hòa về với Ngài, vì Ngài có kế hoạch riêng cho mỗi người. Con đừng trách Chúa, nhé?” Nam không hiểu, nhưng cậu gật đầu, tin rằng mẹ nói đúng. Đêm đó, cậu cầu nguyện cho anh Hòa, tưởng tượng anh đang mỉm cười trên thiên đàng cùng các thiên thần.
Những năm tháng đầu đời của Nam trôi qua trong sự bình yên của đức tin. Cậu không phải là một đứa trẻ quá ngoan đạo – đôi khi cậu vẫn trốn mẹ ăn vụng bánh, hay cãi lời cha để chạy ra đồng chơi – nhưng cậu luôn cảm thấy Chúa là một phần của cuộc sống mình, như mặt trời mọc mỗi sáng hay dòng sông chảy qua làng. Nam không biết rằng, những ngày tháng ấy là ánh sáng rực rỡ nhất trong cuộc đời cậu, trước khi bóng tối dần kéo đến.
Nam bước vào tuổi mười lăm với những thay đổi lớn lao mà cậu chưa từng lường trước. Gia đình cậu rời khỏi ngôi làng thân thương để chuyển lên thành phố, nơi cha cậu, ông Tín, được một người họ hàng xa giới thiệu làm bảo vệ cho một công ty nhỏ. Mẹ cậu, bà Hạnh, cũng tìm được việc làm trong một xưởng may gần đó. Quyết định này không dễ dàng với cả gia đình, nhưng họ hy vọng Nam và chị gái cậu, chị Lan, sẽ có cơ hội học hành tốt hơn, thoát khỏi cái nghèo đeo bám bao đời ở quê. Nam không phản đối, nhưng cậu buồn. Cậu nhớ tiếng chuông nhà thờ làng, nhớ những buổi chạy nhảy trên đồng cỏ, và nhớ cả những buổi học giáo lý đầy tiếng cười.
Cuộc sống ở thành phố hoàn toàn khác biệt. Gia đình Nam thuê một căn nhà trọ nhỏ, chật chội, nằm trong con hẻm sâu hun hút. Tiếng còi xe, tiếng người qua lại, và mùi khói bụi thay thế cho sự yên bình của quê nhà. Nam nhập học ở một trường cấp ba công lập lớn, nơi cậu nhanh chóng nhận ra mình là một kẻ lạc lõng. Những bạn học mới ăn mặc sành điệu, nói chuyện về điện thoại di động và những trò chơi điện tử mà Nam chưa từng nghe đến. Cậu mặc bộ đồng phục cũ sờn, mang đôi dép cao su đã mòn, và cảm thấy như mình thuộc về một thế giới khác.
Dù vậy, Nam vẫn cố gắng giữ thói quen cũ. Mỗi sáng Chúa Nhật, cậu theo mẹ đến nhà thờ gần nhà trọ – một nhà thờ lớn hơn nhiều so với ở quê, với những hàng ghế bóng loáng và dàn hợp xướng hát thánh ca bằng tiếng Anh. Nhưng ở đây, Nam không còn cảm giác thân thuộc như trước. Không ai biết cậu là ai, không có những nụ cười chào hỏi thân thiện từ hàng xóm, và cậu thường ngồi im lặng ở góc cuối nhà thờ, lặng lẽ quan sát. Mẹ cậu nhận ra sự thay đổi trong con trai, nhưng bà chỉ nhẹ nhàng nhắc: “Con đừng quên cầu nguyện, Chúa vẫn luôn ở đó.”
Áp lực học tập bắt đầu đè nặng lên Nam. Trường mới đòi hỏi cậu phải học nhiều hơn, cạnh tranh hơn, và cậu thường xuyên phải ở lại lớp học thêm đến tối muộn. Những buổi học giáo lý ở giáo xứ mới cũng không còn vui như trước. Thầy giáo lý ở đây nghiêm khắc, ít kể chuyện, và thường xuyên kiểm tra bài thuộc lòng mà Nam không theo kịp. Cậu bắt đầu cảm thấy giáo lý là một gánh nặng, chứ không còn là niềm vui như hồi nhỏ. Một lần, Nam viện cớ đau bụng để trốn học giáo lý, và khi không ai trách móc, cậu nhận ra mình có thể dễ dàng bỏ qua mà không bị phát hiện.
Rồi một ngày Chủ nhật định mệnh đến. Đó là một buổi sáng mưa lất phất, trời xám xịt và lạnh lẽo. Nam nằm cuộn tròn trong chăn, nghe tiếng mẹ gọi: “Nam, dậy đi lễ với mẹ nào!” Cậu lẩm bẩm: “Con mệt lắm, mẹ đi một mình đi.” Bà Hạnh ngập ngừng, nhìn con trai với ánh mắt lo lắng, nhưng rồi bà thở dài và rời đi một mình. Nam nằm đó, cảm thấy một chút áy náy len lỏi trong lòng. Cậu tự nhủ: “Chỉ lần này thôi, tuần sau mình sẽ đi.” Nhưng khi tiếng chuông nhà thờ xa dần, cậu lại thấy nhẹ nhõm. Không phải dậy sớm, không phải chen chúc trong dòng người, không phải ngồi nghe những bài giảng dài dòng – cảm giác ấy, với cậu, giống như tự do.
Lần đầu tiên bỏ lễ không dẫn đến hậu quả gì nghiêm trọng. Mẹ cậu về nhà, không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ đặt phần bánh thánh lên bàn và bảo: “Mẹ xin cho con đấy.” Nam gật đầu, nhưng không ăn. Cậu nghĩ rằng mình vẫn tin Chúa, vẫn là người tốt, chỉ là không cần phải đến nhà thờ để chứng minh điều đó. Tuần sau, cậu lại viện cớ – lần này là bài tập chưa làm xong. Rồi tuần sau nữa, cậu nói thẳng với mẹ: “Con lớn rồi, mẹ đừng ép con đi lễ nữa.” Bà Hạnh nhìn cậu, đôi mắt buồn rười rượi, nhưng bà không cãi. Bà chỉ nói: “Mẹ không ép, nhưng con đừng quên Chúa, nhé?”
Sự xa cách với nhà thờ kéo theo sự xa cách với đức tin. Nam bắt đầu giao du với một nhóm bạn mới ở trường – những người không quan tâm đến tôn giáo, chỉ thích tụ tập ở quán net hay la cà ở các quán trà sữa sau giờ học. Một cậu bạn tên Kiên, người luôn dẫn đầu nhóm, thường cười nhạo khi Nam nhắc đến chuyện đi lễ: “Mày tin mấy chuyện đó thật à? Thời buổi này ai còn mê tín thế!” Nam ban đầu phản bác, nhưng dần dần, cậu im lặng. Cậu không muốn bị coi là lạc hậu, không muốn bị gạt ra khỏi nhóm. Cậu bắt đầu nghĩ rằng Kiên nói đúng – có lẽ đức tin chỉ là thứ dành cho trẻ con hoặc người già, không phải cho một thiếu niên đang muốn khám phá thế giới như cậu.
Những buổi tối, thay vì đọc kinh cùng gia đình, Nam ngồi trước màn hình máy tính, đắm mình trong những trò chơi điện tử mà Kiên giới thiệu. Cậu thích cảm giác chiến thắng trong thế giới ảo, nơi cậu có thể làm chủ mọi thứ, không cần phải cầu xin ai. Chị Lan, người vẫn giữ thói quen đi lễ đều đặn, đôi lần khuyên nhủ: “Nam, em đừng bỏ Chúa, sau này em sẽ hối hận đấy.” Nhưng Nam gạt đi: “Chị đừng lo, em sống tốt là được, cần gì nhà thờ.”
Thời gian trôi qua, những vết nứt trong đức tin của Nam ngày càng lớn. Cậu không còn nhớ lần cuối mình cầu nguyện là khi nào. Cuốn Kinh Thánh nhỏ mà mẹ từng tặng cậu bị nhét vào góc tủ, phủ đầy bụi. Cậu vẫn đi lễ Giáng Sinh và Phục Sinh cùng gia đình, nhưng chỉ để làm vui lòng mẹ, chứ không còn cảm giác thiêng liêng như trước. Nam tự nhủ rằng mình không cần Chúa để sống tốt – cậu học giỏi, được thầy cô khen, và có những người bạn mà cậu nghĩ là đủ để lấp đầy cuộc sống.
Nhưng sâu thẳm trong lòng, Nam không thể phủ nhận một khoảng trống đang lớn dần. Có những đêm cậu nằm thao thức, nghe tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ, và nhớ về những ngày thơ bé trong nhà thờ làng. Cậu nhớ giọng cha Phêrô, nhớ mùi nhang thoảng, nhớ cả cảm giác bình yên khi nắm tay mẹ bước qua cánh cửa gỗ cũ kỹ. Nhưng rồi cậu lắc đầu, tự nhủ đó chỉ là hoài niệm, không phải thực tại. Cậu không biết rằng, những vết nứt nhỏ bé ấy đang dẫn cậu đến một con đường dài, nơi bóng tối sẽ nuốt chửng ánh sáng từng là tất cả của cậu.
Nam bước vào năm đầu đại học với một tâm thế hoàn toàn khác so với cậu bé từng run rẩy nắm tay mẹ trong nhà thờ làng. Cậu thi đỗ vào một trường đại học danh tiếng ở thành phố, ngành kỹ thuật xây dựng – niềm tự hào của cha mẹ và chị Lan. Ngày nhận giấy báo trúng tuyển, ông Tín vỗ vai cậu, cười rạng rỡ: “Con làm tốt lắm, Nam. Cha mẹ tin con sẽ thành công.” Bà Hạnh thì ôm cậu, nước mắt lăn dài: “Cảm ơn Chúa đã phù hộ cho con.” Nam mỉm cười đáp lại, nhưng trong lòng cậu không còn cảm giác biết ơn Chúa như lời mẹ nói. Với cậu, thành công này là kết quả của nỗ lực cá nhân, không phải phép màu từ đâu đó trên cao.
Cuộc sống đại học mở ra trước mắt Nam một thế giới mới, đầy tự do và cám dỗ. Cậu rời khỏi căn nhà trọ chật chội của gia đình để sống trong ký túc xá, nơi cậu nhanh chóng hòa nhập với đám bạn cùng phòng. Những người bạn này không giống Kiên và nhóm bạn cấp ba – họ phóng khoáng hơn, táo bạo hơn, và hoàn toàn không quan tâm đến tôn giáo. Nam bị cuốn vào nhịp sống mới: những buổi học sáng, những chiều chơi bóng rổ, và những đêm dài tụ tập ở quán nhậu ven đường. Cậu bắt đầu uống bia, ban đầu chỉ nhấp môi cho vui, nhưng rồi dần dần thành thói quen không thể thiếu mỗi cuối tuần.
Nhà thờ, giáo lý, và những lời kinh giờ đây chỉ còn là ký ức mờ nhạt. Nam không còn đi lễ, ngay cả vào dịp Giáng Sinh hay Phục Sinh. Cậu viện cớ bận học, bận chơi, bận sống – bất cứ lý do gì để tránh phải đối diện với ánh mắt thất vọng của mẹ. Một lần, bà Hạnh gọi điện, giọng nghẹn ngào: “Nam, con có đi lễ không? Mẹ lo cho con lắm.” Nam gắt gỏng đáp: “Mẹ đừng lo, con lớn rồi, con tự biết sống thế nào.” Cuộc gọi kết thúc trong im lặng, và từ đó, bà ít nhắc đến chuyện nhà thờ khi nói chuyện với cậu.
Nam chính thức bỏ học giáo lý vào năm thứ hai đại học. Cậu từng đăng ký tham gia một lớp giáo lý dành cho sinh viên ở giáo xứ gần trường, nhưng chỉ đến được vài buổi. Những bài giảng khô khan, những câu hỏi về đức tin mà cậu không còn muốn trả lời, và cảm giác lạc lõng giữa những người vẫn nhiệt thành cầu nguyện khiến Nam chán nản. Một buổi tối, thay vì đến lớp giáo lý, cậu rủ bạn đi xem phim. Khi bộ phim kết thúc, Nam nhìn đồng hồ và nhận ra mình không hề tiếc nuối. “Mình không cần mấy thứ này nữa,” cậu tự nhủ, và từ đó, cậu cắt đứt hoàn toàn với giáo xứ.
Cuộc sống của Nam giờ đây xoay quanh những điều mà cậu cho là “thực tế”. Cậu lao vào học hành để giữ học bổng, tham gia các câu lạc bộ để mở rộng mối quan hệ, và không ngần ngại thử những điều mới mẻ mà trước đây cậu chưa từng dám nghĩ tới. Một lần, bạn cùng phòng rủ cậu đi bar – nơi ánh đèn lập lòe, tiếng nhạc đinh tai, và những ly rượu mạnh khiến cậu quên đi mọi thứ. Nam say lần đầu tiên trong đời, ngã nhào ra sàn, nhưng cậu cười lớn: “Đây mới là sống!” Từ đó, những buổi tiệc tùng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc đời cậu.
Nam cũng bắt đầu có những mối quan hệ thoáng qua. Cậu quen một cô gái tên Linh trong một buổi liên hoan lớp. Linh xinh đẹp, cá tính, và không quan tâm đến chuyện tôn giáo – điều mà Nam thấy hợp với mình. Họ hẹn hò được vài tháng, nhưng rồi chia tay khi Linh phát hiện Nam nhắn tin với một cô gái khác. Nam không buồn lâu, cậu nghĩ tình yêu chỉ là gia vị, không phải thứ để trói buộc. Cậu tiếp tục lao vào những cuộc vui, những mối quan hệ không tên, và tự nhủ rằng đây là cách sống của một người trẻ hiện đại.
Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng là những ngày nắng đẹp. Vào năm thứ ba đại học, một biến cố lớn ập đến. Cha mẹ Nam qua đời trong một vụ tai nạn giao thông trên đường về quê thăm họ hàng. Chiếc xe tải mất lái đâm vào xe máy của họ, và cả hai ra đi ngay lập tức. Khi nhận tin, Nam đang ngồi trong quán nhậu với bạn bè. Cậu buông rơi chiếc điện thoại, đầu óc trống rỗng. Chị Lan khóc nức nở qua điện thoại: “Nam, về ngay, cha mẹ không còn nữa…” Nam lao về nhà, nhưng khi đến nơi, cậu chỉ còn thấy hai chiếc quan tài lạnh lẽo nằm giữa căn nhà trọ.
Tang lễ diễn ra trong không khí nặng nề. Chị Lan, dù đau đớn, vẫn giữ bình tĩnh để lo mọi thứ. Cô mời cha xứ đến làm lễ cầu hồn, nhưng Nam từ chối tham gia. Cậu đứng lặng lẽ ngoài sân, nhìn dòng người mặc áo trắng đi qua, và cảm thấy một cơn giận dữ trào dâng. “Nếu Chúa thực sự tồn tại, sao Ngài để chuyện này xảy ra?” cậu tự hỏi. Cậu nhớ lại lời mẹ từng nói khi anh Hòa qua đời – rằng Chúa có kế hoạch riêng – nhưng lần này, cậu không chấp nhận được. “Kế hoạch gì mà tàn nhẫn thế này?” Nam hét lên trong lòng, và từ giây phút ấy, cậu tuyên bố với chính mình: “Tôi không cần Chúa nữa.”
Sau tang lễ, Nam trở lại trường, nhưng cậu không còn là Nam của trước đây. Cậu lao vào rượu chè nhiều hơn, học hành sa sút, và thường xuyên cãi vã với chị Lan khi cô khuyên cậu sống tử tế hơn. Một lần, chị Lan đưa cho cậu cây thánh giá nhỏ mà mẹ từng đeo, nói: “Nam, đây là thứ mẹ để lại cho em, giữ nó nhé.” Nam cầm lấy, nhưng ngay khi chị rời đi, cậu ném nó vào góc tủ, không thèm nhìn lại.
Những năm cuối đại học, Nam dần lấy lại phong độ. Cậu tốt nghiệp với tấm bằng khá, tìm được việc làm ở một công ty xây dựng lớn, và bắt đầu kiếm tiền. Cậu mua một căn hộ nhỏ, sắm xe máy, và sống một cuộc đời mà cậu gọi là “tự do”. Nam thành công trong mắt người khác – một chàng trai trẻ, năng động, có sự nghiệp – nhưng sâu thẳm trong lòng, cậu luôn cảm thấy trống rỗng. Những đêm say xỉn, cậu đôi khi mơ về ngôi nhà thờ làng, về giọng mẹ đọc kinh, nhưng rồi cậu tỉnh dậy, gạt đi tất cả. “Đó chỉ là quá khứ,” cậu tự nhủ, và tiếp tục lao vào vòng xoáy của cuộc sống không Chúa.
Nam không biết rằng, bóng tối mà cậu đang đắm mình trong sẽ còn kéo dài nhiều năm nữa, cho đến khi một biến cố khác buộc cậu phải đối diện với chính mình.
Nam bước vào tuổi 38 với một cuộc sống mà bất cứ ai nhìn vào cũng phải trầm trồ. Sau hơn một thập kỷ làm việc không ngừng nghỉ, cậu đã leo lên vị trí quản lý dự án trong một công ty xây dựng lớn. Căn hộ nhỏ ngày nào giờ đã được thay bằng một căn nhà hai tầng ở ngoại ô thành phố, với gara để chiếc xe hơi mới mua. Nam ăn mặc lịch lãm, đi công tác nước ngoài thường xuyên, và luôn xuất hiện với nụ cười tự tin trong các buổi họp. Bạn bè cũ từ đại học nhìn cậu với ánh mắt ngưỡng mộ, còn chị Lan, dù ít gặp, cũng phải công nhận rằng em trai mình đã thành công vượt xa kỳ vọng của gia đình.
Nhưng đằng sau vẻ ngoài hào nhoáng ấy, Nam là một người đàn ông cô đơn. Cậu không kết hôn, không có con, và những mối quan hệ của cậu chỉ là những cuộc tình ngắn ngủi không đi đến đâu. Sau khi chia tay Linh hồi đại học, Nam không còn tin vào tình yêu lâu dài. Cậu thích sự tự do, thích cảm giác không bị ràng buộc, và tự nhủ rằng cuộc sống này là đủ – tiền bạc, danh tiếng, và những chuyến du lịch xa hoa. Nhưng đôi khi, trong những khoảnh khắc hiếm hoi ngồi một mình, Nam cảm nhận được một khoảng trống không thể gọi tên. Cậu thường dập tắt nó bằng một ly whisky hoặc một chuyến đi chơi với bạn bè, nhưng nó luôn quay lại, âm thầm và dai dẳng.
Ngày định mệnh đến mà không báo trước. Đó là một buổi chiều thứ Tư, Nam đang ngồi trong phòng họp với đội ngũ nhân viên, thảo luận về một dự án xây dựng khu nghỉ dưỡng mới. Cậu đứng dậy để trình bày bản kế hoạch, tay cầm con trỏ laser, thì đột nhiên cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực. Mọi thứ mờ đi, tiếng đồng nghiệp vang lên xa xăm, và rồi cậu ngã quỵ xuống sàn. Khi tỉnh lại, Nam thấy mình nằm trên giường bệnh, ánh sáng trắng của bệnh viện chói mắt, và tiếng máy móc kêu đều đều bên tai. Một bác sĩ trung niên, đeo kính, bước vào với vẻ mặt nghiêm trọng.
“Anh Nam, chúng tôi đã làm xét nghiệm. Anh bị ung thư phổi, giai đoạn cuối. Tế bào ung thư đã di căn. Tôi rất tiếc…” Giọng bác sĩ nhỏ dần, nhưng từng từ như nhát dao đâm vào tim Nam. Cậu nằm im, không nói gì, đầu óc trống rỗng. Bác sĩ tiếp tục giải thích về thời gian sống còn lại – khoảng sáu tháng, nếu may mắn – và những phương pháp điều trị giảm đau, nhưng Nam không nghe nữa. Cậu chỉ muốn hét lên: “Sao lại là tôi? Tôi mới 38 tuổi!”
Khi bác sĩ rời đi, Nam ngồi dậy, nhìn ra cửa sổ bệnh viện. Bầu trời vẫn xanh, dòng xe vẫn tấp nập, nhưng thế giới của cậu dường như đã sụp đổ. Cậu không khóc, không la hét, chỉ lặng lẽ nắm chặt tay đến mức móng tay cắm vào da. “Đây là cái giá của cuộc sống tự do sao?” cậu tự hỏi, nhưng không có câu trả lời. Nam xuất viện vài ngày sau, mang theo đơn thuốc và một tờ giấy chẩn đoán mà cậu không dám đọc lại.
Ban đầu, Nam cố gắng sống như chưa có chuyện gì xảy ra. Cậu trở lại công ty, giao phó công việc cho trợ lý, và nói với mọi người rằng mình chỉ bị viêm phổi nhẹ. Nhưng cơ thể không cho phép cậu giả vờ mãi. Những cơn đau ngày càng dữ dội, những đêm mất ngủ kéo dài, và hơi thở của cậu trở nên nặng nhọc hơn mỗi ngày. Nam bắt đầu uống rượu nhiều hơn, không phải để vui, mà để quên đi thực tại. Cậu ngồi một mình trong căn nhà rộng lớn, nhìn những chai rượu rỗng lăn lóc trên sàn, và cảm thấy sợ hãi. Lần đầu tiên trong đời, cậu sợ chết.
Chị Lan là người duy nhất Nam kể thật. Một buổi tối, cô đến thăm sau khi nghe tin từ một đồng nghiệp của cậu. Nhìn thấy em trai gầy gò, xanh xao, với đôi mắt thâm quầng, chị Lan bật khóc: “Nam, sao em không nói với chị sớm hơn? Chị có thể giúp em…” Nam cười nhạt: “Giúp gì được nữa, chị? Đến lúc này thì hết rồi.” Chị Lan nắm tay cậu, giọng run rẩy: “Đừng nói vậy. Hãy cầu nguyện đi, Nam. Chúa sẽ không bỏ rơi em.” Nam giật tay ra, gắt lên: “Chúa? Chị còn tin cái đó sao? Nếu Chúa có thật, sao Ngài để cha mẹ chết, để tôi ra nông nỗi này?” Chị Lan không đáp, chỉ lặng lẽ đặt một cuốn Kinh Thánh lên bàn trước khi rời đi.
Đêm đó, Nam không ngủ được. Cơn đau lại ập đến, khiến cậu thở hổn hển. Trong cơn tuyệt vọng, cậu với tay lấy chai rượu, nhưng tay cậu vô tình chạm vào cuốn Kinh Thánh mà chị Lan để lại. Đó là cuốn sách cũ kỹ của mẹ cậu, bìa da đã sờn, với những dòng chữ viết tay của bà ghi bên lề. Nam mở ra, không phải vì muốn đọc, mà vì tò mò xen lẫn hoài niệm. Trang sách mở đúng đoạn Thánh Vịnh 23: “Dẫu qua thung lũng tối tăm, tôi không sợ gì, vì Chúa ở cùng tôi.” Những từ ấy như một nhát búa đập vào lòng cậu. Nam bật khóc, không phải vì đau đớn thể xác, mà vì một cảm giác tội lỗi và khao khát được tha thứ trào dâng.
Cậu nhớ lại những ngày thơ bé, khi mẹ dạy cậu đọc kinh, khi cha kể chuyện về lòng thương xót của Chúa. Cậu nhớ những lần bỏ lễ, những năm tháng sống không mục đích, và cái ngày cậu quay lưng với Chúa sau cái chết của cha mẹ. “Mình đã sai rồi sao?” Nam tự hỏi. Lần đầu tiên sau hơn hai mươi năm, cậu thì thầm: “Chúa ơi, nếu Ngài còn nghe con…” Nhưng cậu không biết phải nói gì tiếp theo. Cậu gấp cuốn Kinh Thánh lại, ôm nó vào ngực, và ngủ thiếp đi trong nước mắt.
Những ngày sau đó, Nam rơi vào trạng thái hỗn loạn. Cậu từ chối điều trị, không phải vì không muốn sống, mà vì cậu không biết mình sống để làm gì. Cậu gọi điện cho bạn bè, nhưng chẳng ai đủ kiên nhẫn nghe cậu than thở. Cậu thử tìm niềm vui trong những thú tiêu khiển cũ – rượu, thuốc lá, nhạc ầm ĩ – nhưng tất cả chỉ khiến cậu thêm trống rỗng. Một buổi chiều, khi đang dọn dẹp tủ đồ để chuẩn bị bán nhà, Nam tìm thấy cây thánh giá nhỏ mà mẹ từng đeo – thứ cậu đã ném đi sau tang lễ cha mẹ. Cậu cầm nó lên, ngón tay run run vuốt qua bề mặt bạc đã xỉn màu, và cảm thấy một luồng ấm áp kỳ lạ lan tỏa trong lòng.
Đêm đó, Nam mơ một giấc mơ kỳ lạ. Cậu thấy mình đứng giữa một cánh đồng tối đen, không ánh sáng, không âm thanh. Rồi một giọng nói vang lên, trầm ấm và quen thuộc: “Nam, con vẫn luôn là con của Ta.” Nam giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm, nhưng không còn sợ hãi. Cậu không biết đó là thật hay chỉ là ảo giác của một kẻ sắp chết, nhưng lần đầu tiên sau nhiều năm, cậu cảm thấy hy vọng. Cậu quyết định làm một điều mà cậu chưa từng nghĩ tới: tìm lại Chúa.
Sau giấc mơ kỳ lạ ấy, Nam tỉnh dậy với một cảm giác khác biệt. Cơn đau trong ngực vẫn còn đó, hơi thở vẫn nặng nhọc, nhưng tâm hồn cậu không còn bị giằng xé bởi nỗi sợ hãi và trống rỗng như những ngày trước. Cậu nằm trên giường, tay nắm chặt cây thánh giá nhỏ của mẹ, và nhìn ra cửa sổ. Bình minh vừa ló dạng, những tia nắng đầu tiên xuyên qua màn sương mỏng, chiếu lên sàn nhà một vệt sáng dịu dàng. Nam mỉm cười – một nụ cười yếu ớt nhưng chân thật, lần đầu tiên sau nhiều tháng. Cậu không biết chắc điều gì đang xảy ra, nhưng cậu cảm thấy một sự thôi thúc mãnh liệt: cậu muốn quay về với Chúa.
Quyết định ấy không dễ dàng. Hơn hai mươi năm sống xa cách đức tin đã để lại trong Nam một bức tường kiên cố của sự nghi ngờ và xấu hổ. Cậu tự hỏi: “Chúa có còn chấp nhận mình không? Sau tất cả những gì mình đã làm, những lời mình đã nói?” Nam nhớ lại những lần cậu chế giễu chị Lan vì cô vẫn đi lễ, những đêm cậu say xỉn và nguyền rủa Chúa vì cái chết của cha mẹ. Cậu sợ rằng cánh cửa nhà thờ – và cả trái tim của Chúa – đã đóng lại với mình mãi mãi. Nhưng rồi cậu nhớ đến câu chuyện người con hoang đàng mà cậu từng yêu thích hồi nhỏ. “Nếu người cha trong chuyện đó tha thứ, thì có lẽ Chúa cũng vậy,” Nam tự nhủ, và cậu quyết định thử một lần.
Nam tìm đến cha Phêrô – vị linh mục già từng dạy giáo lý cho cậu hồi bé ở quê. Sau khi cha mẹ qua đời, cha Phêrô đã chuyển về một giáo xứ nhỏ ở ngoại ô thành phố, cách nhà Nam không xa. Cậu gọi điện trước, giọng ngập ngừng: “Cha ơi, con là Nam, không biết cha còn nhớ con không…” Đầu dây bên kia vang lên tiếng cười hiền: “Nam, thằng bé hay hỏi chuyện Chúa hồi xưa chứ gì? Sao cha quên được. Con khỏe không?” Nam im lặng một lúc, rồi nói nhỏ: “Con không khỏe, cha ạ. Con muốn gặp cha.” Cha Phêrô không hỏi thêm, chỉ đáp: “Vậy thì đến đi, cha đợi con.”
Ngày hôm sau, Nam lái xe đến giáo xứ. Cơ thể cậu yếu đến mức phải dừng lại vài lần để nghỉ, nhưng cậu không bỏ cuộc. Khi đến nơi, cậu thấy cha Phêrô đứng đợi trước cổng nhà thờ – một người đàn ông già nua, tóc bạc trắng, nhưng đôi mắt vẫn sáng và ấm áp như ngày nào. Nam bước xuống xe, chống gậy, và cúi đầu: “Con xin lỗi cha, con đã xa Chúa quá lâu…” Cha Phêrô mỉm cười, đặt tay lên vai cậu: “Chúa chưa bao giờ rời bỏ con, chỉ là con đã quên Ngài thôi. Vào đi, chúng ta nói chuyện.”
Họ ngồi trong căn phòng nhỏ phía sau nhà thờ, nơi mùi gỗ cũ và sách kinh thoảng lên quen thuộc. Nam kể hết – từ những ngày bỏ lễ Chúa Nhật, những năm tháng sống buông thả, đến cái chết của cha mẹ và căn bệnh đang giết chết cậu. Cậu khóc, không phải vì đau đớn thể xác, mà vì cảm giác tội lỗi đè nặng. “Con không xứng đáng được tha thứ, cha ạ. Con đã quay lưng với Chúa, với gia đình…” Cha Phêrô lắng nghe, không phán xét, chỉ nhẹ nhàng nói: “Nam, Chúa không đếm lỗi lầm của con. Ngài chỉ chờ con quay về. Con có muốn xưng tội không?”
Nam gật đầu. Lần đầu tiên sau hơn hai thập kỷ, cậu quỳ xuống trước tòa giải tội, giọng run run kể lại những sai lầm của mình. Khi cha Phêrô đọc lời xá giải, Nam cảm thấy như một gánh nặng vô hình được trút bỏ. Cậu không còn là người đàn ông thành đạt kiêu ngạo, không còn là kẻ lạc lối trong bóng tối – cậu chỉ là một đứa con trở về nhà, được cha mình dang tay đón nhận. Cha Phêrô đưa cho cậu một chuỗi tràng hạt và nói: “Cầu nguyện đi, Nam. Chúa đang ở bên con, ngay cả trong những ngày cuối này.”
Từ hôm đó, Nam bắt đầu tham dự Thánh lễ trở lại. Ban đầu, cậu chỉ đến vào các buổi chiều vắng người, ngồi ở góc cuối nhà thờ trên chiếc xe lăn mà chị Lan mua cho cậu. Cơ thể cậu quá yếu để đứng lâu, nhưng cậu không quan tâm. Nghe tiếng chuông vang lên, nhìn ánh sáng từ bàn thờ tỏa ra, và hát những bài thánh ca mà cậu từng quên lời – tất cả mang lại cho Nam một sự bình an mà cậu không thể giải thích. Cậu không cầu xin được chữa lành, không cầu xin sống lâu hơn; cậu chỉ xin Chúa tha thứ và cho cậu sức mạnh để đối diện với những ngày còn lại.
Nam cũng tìm cách làm hòa với những người cậu từng làm tổn thương. Cậu gọi điện cho chị Lan, xin lỗi vì những lần cãi vã và thái độ lạnh lùng của mình. Chị Lan khóc qua điện thoại: “Chị không giận em, Nam. Chị chỉ mừng vì em đã tìm lại Chúa.” Cậu gặp lại vài người bạn cũ từ đại học, những người từng bị cậu bỏ rơi khi họ cần giúp đỡ, và nói lời xin lỗi chân thành. Một người bạn, giờ đã là cha của ba đứa con, nắm tay Nam và nói: “Mày thay đổi rồi, Nam. Tao thấy được ánh sáng trong mắt mày.” Nam cười, không đáp, nhưng trong lòng cậu biết đó là ánh sáng của đức tin đang dần trở lại.
Những ngày cuối đời, Nam dành nhiều thời gian để cầu nguyện. Cậu đọc lại cuốn Kinh Thánh của mẹ, từng trang một, và ghi chú những câu khiến cậu xúc động. Cậu đặc biệt yêu thích Thánh Vịnh 23, đọc đi đọc lại như một lời nhắc nhở rằng Chúa đang dẫn dắt cậu qua “thung lũng tối tăm”. Nam cũng bắt đầu viết nhật ký – không phải để lại cho ai, mà để ghi lại hành trình trở về của mình. Trong một trang, cậu viết: “Tôi đã sống hai mươi năm không Chúa, nhưng Ngài vẫn đợi tôi. Tôi không xứng đáng, nhưng Ngài vẫn yêu tôi.”
Một buổi chiều, khi đang ngồi ngoài sân nhìn hoàng hôn, Nam cảm thấy cơ thể mình nhẹ dần. Cậu gọi chị Lan đến, giọng yếu ớt: “Chị ơi, em nghĩ đến lúc rồi. Chị đừng buồn, em không sợ nữa.” Chị Lan ôm cậu, nước mắt rơi, nhưng cô gật đầu: “Chị biết, em đã sẵn sàng.” Nam mỉm cười, tay nắm chặt cây thánh giá, và thì thầm: “Chúa ơi, con về với Ngài đây.” Đêm đó, cậu ra đi trong giấc ngủ, khuôn mặt thanh thản như chưa từng có.
Nam ra đi vào một đêm yên tĩnh, khi thành phố chìm trong giấc ngủ và những cơn gió nhẹ thổi qua cửa sổ căn nhà cậu từng sống. Chị Lan ở bên cậu đến phút cuối, nắm tay em trai và cầu nguyện trong nước mắt. Khi nhịp thở của Nam ngừng lại, cô không hét lên, không gào khóc – cô chỉ lặng lẽ đặt cây thánh giá nhỏ lên ngực cậu, thì thầm: “Em đã về với Chúa rồi, Nam ơi.” Nam nằm đó, khuôn mặt thanh thản, đôi môi khẽ cong như đang mỉm cười. Đó là nụ cười của một người đã tìm thấy bình an sau bao năm lạc lối.
Tin tức về sự ra đi của Nam lan nhanh. Dù cậu không còn giữ liên lạc với nhiều người từ những ngày sống buông thả, vẫn có những gương mặt quen thuộc xuất hiện để tiễn đưa cậu. Chị Lan lo liệu tang lễ, chọn một nhà thờ nhỏ – chính nơi Nam đã tìm lại đức tin trong những ngày cuối đời. Cô muốn em trai được an nghỉ trong không gian mà cậu đã yêu mến, giữa những lời kinh và tiếng chuông cậu từng tìm về. Cha Phêrô, dù tuổi cao sức yếu, vẫn đồng ý chủ trì Thánh lễ cầu hồn. Ông nói với chị Lan: “Nam là một người con hoang đàng, nhưng nó đã trở về. Cha rất tự hào về nó.”
Tang lễ diễn ra vào một buổi sáng mùa xuân, khi trời trong xanh và những tia nắng dịu dàng chiếu qua những ô kính màu của nhà thờ. Quan tài của Nam được đặt trước bàn thờ, phủ hoa trắng – màu sắc của sự tinh khiết và hy vọng trong đức tin Công giáo. Chị Lan ngồi ở hàng ghế đầu, tay cầm chuỗi tràng hạt, đôi mắt đỏ hoe nhưng ánh lên sự kiên cường. Bên cạnh cô là vài người bạn cũ của Nam từ đại học, những đồng nghiệp từng làm việc cùng cậu, và cả những người hàng xóm từng thấy cậu lặng lẽ đến nhà thờ trên chiếc xe lăn. Không ai nói nhiều, nhưng sự hiện diện của họ là minh chứng rằng cuộc đời Nam, dù ngắn ngủi và đầy sóng gió, vẫn để lại dấu ấn trong lòng người khác.
Cha Phêrô bước lên bục giảng, giọng trầm ấm vang lên giữa không gian tĩnh lặng. Ông không đọc một bài giảng dài, mà kể lại câu chuyện về Nam – không phải với tư cách một linh mục phán xét, mà như một người cha nhớ về đứa con của mình. “Nam từng là một cậu bé ngây thơ, luôn hỏi tôi rằng Chúa có thật không,” ông bắt đầu, đôi mắt lấp lánh ký ức. “Rồi nó lớn lên, rời xa Chúa, sống một cuộc đời mà nó nghĩ là tự do. Nhưng các con ơi, Chúa không bao giờ bỏ rơi ai. Nam đã trở về, không phải bằng sức mạnh của nó, mà bằng lòng thương xót của Chúa. Hôm nay, chúng ta không chỉ tiễn biệt Nam, mà còn mừng vì nó đã tìm thấy ánh sáng cuối con đường.”
Sau đó, cha Phêrô đọc đoạn Thánh Vịnh 23 – đoạn kinh mà Nam yêu thích nhất trong những ngày cuối đời. “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn chi. Dẫu qua thung lũng tối tăm, tôi không sợ gì, vì Chúa ở cùng tôi…” Khi những lời ấy vang lên, chị Lan cúi đầu, nước mắt lăn dài. Cô nhớ lại những lần cãi vã với Nam, những năm tháng cậu sống xa cách gia đình và đức tin, và cả khoảnh khắc cậu gọi cô đến để nói lời từ biệt. “Chị đừng buồn, em không sợ nữa,” Nam đã nói, và giờ đây, cô tin rằng em trai mình thực sự đã tìm thấy sự bình an.
Thánh lễ kết thúc bằng bài thánh ca “Amazing Grace” – một bài hát mà Nam từng hát ngập ngừng trong những buổi lễ cuối cùng cậu tham dự. Giọng hát của ca đoàn hòa cùng tiếng organ, tạo nên một âm thanh vừa buồn bã vừa hy vọng. Khi quan tài của Nam được đưa ra nghĩa trang, mọi người lặng lẽ đi theo, không ai nói gì, nhưng ai cũng cảm nhận được một điều gì đó thiêng liêng trong không khí. Nam được an táng bên cạnh mộ cha mẹ – nơi cậu từng tránh xa sau cái chết của họ, nhưng giờ đây, cậu đã trở về để đoàn tụ trong đức tin.
Sau tang lễ, chị Lan trở lại nhà Nam để dọn dẹp. Cô tìm thấy cuốn nhật ký mà cậu viết trong những ngày cuối đời, đặt trên bàn cạnh cuốn Kinh Thánh của mẹ. Mở ra, cô đọc những dòng chữ nguệch ngoạc nhưng đầy cảm xúc: “Tôi đã sống hai mươi năm không Chúa, nhưng Ngài vẫn đợi tôi. Tôi không xứng đáng, nhưng Ngài vẫn yêu tôi. Nếu có ai đọc những dòng này, hãy nhớ rằng đừng bao giờ rời xa Chúa – Ngài là ánh sáng, là hy vọng, là tất cả.” Chị Lan ôm cuốn nhật ký vào lòng, khóc nức nở, nhưng đó là những giọt nước mắt của niềm vui xen lẫn nỗi đau. Cô quyết định giữ lại cuốn nhật ký, không phải để trưng bày, mà để nhắc nhở bản thân và những người khác về hành trình kỳ diệu của Nam.
Di sản của Nam không nằm ở tiền bạc hay danh tiếng mà cậu từng theo đuổi. Nó nằm ở câu chuyện của cậu – một câu chuyện về sự lạc lối, đau khổ, và cuối cùng là sự trở về. Chị Lan mang cuốn nhật ký đến giáo xứ, nhờ cha Phêrô chia sẻ với những người trẻ đang đấu tranh với đức tin. Cha Phêrô đồng ý, và trong những buổi giảng sau đó, ông thường kể về Nam như một minh chứng sống động cho lòng thương xót của Chúa. “Nam không phải là thánh nhân,” ông nói, “nhưng nó là một con người, và Chúa yêu thương mọi con người, dù họ có đi xa đến đâu.”
Thời gian trôi qua, ngôi mộ của Nam trở thành một nơi yên bình trong nghĩa trang nhỏ. Chị Lan thỉnh thoảng đến thăm, mang theo hoa trắng và cầu nguyện. Cô không còn buồn như trước, vì cô tin rằng em trai mình đang ở một nơi tốt đẹp hơn, bên cạnh cha mẹ và Chúa. Những người từng biết Nam cũng dần quên đi những năm tháng cậu sống buông thả, chỉ nhớ đến hình ảnh cuối cùng của cậu – một người đàn ông yếu ớt nhưng rạng rỡ, nắm chặt cây thánh giá và mỉm cười trước khi ra đi.
Cuộc đời của Nam khép lại, nhưng câu chuyện của cậu không kết thúc. Nó sống tiếp trong lòng chị Lan, trong lời giảng của cha Phêrô, và trong những người nghe kể về hành trình của cậu. Đó là câu chuyện về một người bỏ học giáo lý, trượt dài xa Chúa từ những chuyện nhỏ như bỏ lễ Chúa Nhật, nhưng cuối cùng, nhờ căn bệnh bất ngờ, đã tìm lại được ánh sáng. Nam không sống lâu, nhưng cậu đã sống đủ để hiểu rằng, dù con người có rời xa Chúa bao xa, Ngài vẫn luôn dang tay chờ đợi.
Lm. Anmai, CSsR