Kỹ năng sống

YÊU THƯƠNG ĐÁP TRẢ HẬN THÙ (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

YÊU THƯƠNG ĐÁP TRẢ HẬN THÙ

Rumania, năm 1973. Mùa đông lạnh giá bao trùm thành phố Bucharest, nhưng trong giáo đường Báp-tít lớn nhất nước, không khí lại ấm áp lạ thường. Hàng trăm tín hữu ngồi chật kín các dãy ghế gỗ, ánh mắt hướng về người đàn ông đứng trên bục giảng. Josep Saen, với dáng người gầy gò nhưng đôi mắt sáng rực niềm tin, đang đọc từng dòng từ một tài liệu mà ông đã dành hàng tháng trời để soạn thảo. Giọng ông trầm ấm, nhưng mỗi lời nói đều như mang sức mạnh của ngọn lửa.

“Tôi không viết những dòng này để chống lại ai,” ông nói, tay cầm tập giấy đã sờn mép. “Tôi viết để bảo vệ sự thật. Hiến pháp Rumania bảo đảm tự do tín ngưỡng, nhưng chính quyền lại đang bóp nghẹt nó. Chúng ta không thể im lặng.”

Đám đông im phăng phắc. Một số người gật đầu đồng tình, nhưng cũng có những ánh mắt lo lắng. Họ biết rằng những lời này không chỉ là lời giảng đạo – chúng là lời tuyên chiến với một chế độ không khoan nhượng. Josep hiểu điều đó hơn ai hết. Ông đã cầu nguyện hàng giờ trước khi công bố tài liệu này, xin Chúa ban cho ông sự can đảm và khôn ngoan.

Ngày hôm sau, tài liệu của Josep lan truyền khắp các giáo đường, từ Bucharest đến những ngôi làng hẻo lánh. Nó ghi lại từng vụ việc: những buổi lễ bị gián đoạn, những mục sư bị bắt giữ, những cuốn Kinh Thánh bị tịch thu. Mỗi dòng chữ là một bằng chứng không thể chối cãi. Nhưng với chính quyền, đó là một mối đe dọa. Họ không thể để một mục sư nhỏ bé làm lung lay quyền lực của mình.

Tháng 12 năm 1974, cơn bão ập đến. Sáu cán bộ cao cấp của Đảng Cộng sản triệu tập một phiên họp khẩn cấp. Trên bàn là bản sao tài liệu của Josep, bị gạch đỏ chi chít. “Hắn ta là kẻ phản động,” một người đàn ông trung niên, tóc điểm bạc, đập tay xuống bàn. “Hắn đang kích động dân chúng, làm tổn hại an ninh quốc gia.”

“Chúng ta phải bịt miệng hắn,” một người khác lên tiếng, giọng lạnh lùng. “Bằng mọi giá.”

Phiên tòa đầu tiên diễn ra không lâu sau đó. Josep đứng trước vành móng ngựa, đối diện với những ánh mắt thù địch. Thẩm phán đọc cáo trạng: “Tuyên truyền chống phá nhà nước.” Nhưng khi được hỏi, Josep không hề nao núng. “Tôi không rút lại bất cứ điều gì,” ông nói. “Tôi chỉ nói sự thật, và sự thật không thể bị giam cầm.”

Câu trả lời ấy như đổ thêm dầu vào lửa. Chính quyền quyết định dùng biện pháp mạnh hơn. Họ bắt đầu một chiến dịch khủng bố kéo dài sáu tháng, đưa Josep đến trụ sở công an năm ngày mỗi tuần. Có ngày, ông bị thẩm vấn đến mười tiếng đồng hồ. Họ nạt nộ, chế giễu, đe dọa. Họ gài bẫy để ông tự mâu thuẫn, vu cáo ông đủ thứ tội danh. Và khi tất cả thất bại, họ dùng đến nắm đấm.

Nhưng Josep không gục ngã. Mỗi lần bước vào phòng thẩm vấn, ông tự nhủ: “Đây là mánh khóe của Satan. Ta sẽ không dùng vũ khí của nó.” Thay vào đó, ông mang theo tình yêu thương, sự chân thật, và lòng tin vào Chúa. Một ngày nọ, khi bị đánh đến chảy máu, ông bất ngờ hét lên – không phải vì đau đớn, mà để những người ngoài hành lang nghe thấy. Ông muốn họ làm chứng cho sự bất công này.

Ngày hôm sau, khi gặp lại viên cán bộ đã đánh mình, Josep làm điều không ai ngờ tới. Ông cúi đầu, giọng nhẹ nhàng: “Thưa cán bộ, tôi xin lỗi vì đã la hét hôm qua. Tôi nhận ra rằng những gì tôi chịu đựng xảy ra đúng vào tuần lễ thương khó của Chúa Giêsu. Đối với tôi, không có gì quý giá hơn là được chia sẻ nỗi đau của Ngài. Cán bộ đã cho tôi một đặc ân lớn lao. Tôi cảm ơn cán bộ, và tôi đã cầu nguyện cho cán bộ cùng gia đình.”

Viên cán bộ sững sờ. Hắn ta đã quen với những lời nguyền rủa, những ánh mắt căm thù. Nhưng lời xin lỗi và lời cầu nguyện này khiến hắn bối rối. Lần đầu tiên, hắn không biết phải đáp lại thế nào.

Mùa xuân năm 1975, không khí trong trụ sở công an Bucharest nặng nề như chính những bức tường xám xịt bao quanh nó. Josep Saen bị dẫn vào một căn phòng nhỏ, ánh sáng từ ngọn đèn treo lơ lửng trên trần hắt xuống khuôn mặt ông, làm nổi bật những vết bầm tím từ những ngày trước. Cánh cửa sắt đóng sầm lại sau lưng ông, tiếng vang vọng như một lời cảnh báo.

Hai viên cán bộ ngồi đối diện ông. Người bên trái, một gã đàn ông to lớn với đôi mắt lạnh lẽo, là Đại úy Mircea – kẻ đã trực tiếp ra tay đánh ông trong những buổi thẩm vấn trước. Người bên phải, một nhân viên điều tra trẻ hơn, tên là Andrei, đang ghi chép gì đó trên một tập giấy dày cộp. Không khí im lặng kéo dài, chỉ có tiếng bút lướt trên giấy và tiếng thở đều đều của Josep.

“Josep Saen,” Mircea lên tiếng, giọng trầm và đầy uy quyền. “Hôm nay là cơ hội cuối cùng của anh. Rút lại những gì anh đã viết trong cái tài liệu chết tiệt đó, và chúng tôi sẽ để anh yên. Nếu không, anh biết hậu quả rồi đấy.”

Josep ngẩng đầu lên, đôi mắt ông sáng rực dù cơ thể đã mệt mỏi. “Thưa Đại úy,” ông đáp, giọng bình tĩnh, “tôi không thể rút lại sự thật. Những gì tôi viết là để bảo vệ đức tin của hàng ngàn người. Nếu tôi im lặng, tôi sẽ phản bội Chúa và chính lương tâm mình.”

Mircea đập tay xuống bàn, tiếng động khiến Andrei giật mình ngẩng lên. “Đừng có nói mấy lời sáo rỗng đó với tôi!” hắn gầm lên. “Anh nghĩ mình là ai? Một vị thánh à? Hay anh tưởng mình có thể lật đổ cả chính quyền bằng mấy lời giảng đạo vớ vẩn?”

Josep mỉm cười nhẹ, nụ cười không chút sợ hãi. “Tôi không có ý định lật đổ ai cả. Tôi chỉ muốn mọi người được tự do thờ phượng Chúa. Nếu điều đó làm các ông sợ, thì tôi xin lỗi vì đã gây ra sự bất an ấy.”

Lời nói của ông như một mũi dao vô hình đâm vào lòng tự trọng của Mircea. Hắn đứng bật dậy, bước vòng qua bàn và túm lấy cổ áo Josep. “Xin lỗi?” hắn gằn giọng. “Anh sẽ xin lỗi bằng máu của mình!” Một cú đấm giáng xuống, trúng ngay má trái của Josep. Ông ngã nhào xuống sàn, máu rỉ ra từ khóe miệng.

Andrei nhíu mày, nhưng không dám can thiệp. Hắn đã chứng kiến những cảnh này quá nhiều lần trong sáu tháng qua. Nhưng điều khiến hắn bất an là sự kiên cường của Josep. Dù bị đánh đập, dù bị đe dọa, người đàn ông này chưa bao giờ gục ngã hay cầu xin tha thứ. Thay vào đó, ông luôn đáp lại bằng những lời kỳ lạ – những lời mà Andrei không thể hiểu nổi.

Josep từ từ ngồi dậy, lau máu trên môi bằng tay áo rách. Ông nhìn thẳng vào Mircea và nói: “Đại úy, tôi không trách ông. Tôi biết ông chỉ làm theo lệnh. Nhưng tôi cầu nguyện để một ngày nào đó, ông sẽ thấy được ánh sáng của tình yêu thương.”

Mircea cười khẩy, nhưng nụ cười ấy không che giấu được sự bối rối trong mắt hắn. “Tình yêu thương? Anh điên rồi, Saen. Ở đây không có chỗ cho mấy thứ ảo tưởng đó.” Hắn ra hiệu cho Andrei. “Ghi lại: Tên này ngoan cố, không chịu hợp tác. Chuẩn bị cho biện pháp mạnh hơn.”

Buổi thẩm vấn kéo dài thêm tám tiếng nữa. Họ không cho Josep ăn, không cho ông uống nước. Họ thay nhau tra tấn ông, lúc thì dùng lời đe dọa, lúc thì dùng nắm đấm. Có lúc, Mircea cầm một cây gậy gỗ, đập mạnh vào chân Josep khiến ông quỵ xuống. Nhưng mỗi lần như vậy, Josep chỉ thì thầm một câu cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin tha thứ cho họ, vì họ không biết mình đang làm gì.”

Đến cuối ngày, khi cơ thể Josep gần như kiệt sức, Andrei bất ngờ lên tiếng. “Tại sao anh không bỏ cuộc?” Hắn hỏi, giọng không còn cứng rắn như trước. “Anh biết chúng tôi sẽ không dừng lại. Anh sẽ chết nếu cứ tiếp tục thế này.”

Josep thở hổn hển, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng. “Thưa anh Andrei,” ông nói, “tôi không sợ chết. Chết không phải là thất bại. Nếu tôi chết vì nói sự thật, thì đó là chiến thắng lớn nhất của tôi. Các anh có thể lấy đi thân xác tôi, nhưng không thể lấy đi đức tin và tình yêu trong lòng tôi.”

Andrei im lặng. Lời nói của Josep khiến hắn cảm thấy một thứ gì đó kỳ lạ – không phải sự tức giận, mà là sự bối rối. Hắn đã được huấn luyện để coi những người như Josep là kẻ thù, là mối đe dọa cần tiêu diệt. Nhưng giờ đây, hắn bắt đầu tự hỏi: Liệu một người sẵn sàng chịu đựng tất cả mà không hề oán hận có thực sự là kẻ thù không?

Đêm đó, Josep được đưa trở lại xà lim. Căn phòng tối tăm, lạnh lẽo, chỉ có một ô cửa sổ nhỏ để ánh trăng lọt qua. Ông quỳ xuống sàn đá, đôi tay run rẩy vì đau đớn, nhưng giọng ông vẫn vang lên trong lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin ban phước cho Đại úy Mircea và anh Andrei. Xin mở mắt họ để họ thấy tình yêu của Ngài. Và nếu con phải chết, xin dùng cái chết của con để làm chứng cho sự thật.”

Trong khi đó, tại nhà riêng, Andrei không thể ngủ được. Hắn ngồi bên bàn bếp, ly rượu trên tay đã nguội lạnh. Lời nói của Josep cứ vang vọng trong đầu hắn: “Tôi cầu nguyện để ông thấy được ánh sáng của tình yêu thương.” Hắn bật cười khan, tự nhủ rằng mình đang bị một kẻ điên làm lung lay. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một hạt giống nghi ngờ đã được gieo xuống.

Mircea, ngược lại, không hề bận tâm. Hắn báo cáo lên cấp trên rằng Josep vẫn không chịu khuất phục, và đề nghị tăng cường biện pháp đàn áp. “Hắn ta là mối nguy hiểm,” Mircea viết trong báo cáo. “Chúng ta cần loại bỏ hắn trước khi lời nói của hắn lan xa hơn.”

Dưới đây là phần tiếp theo của câu chuyện Yêu Thương Đáp Trả Hận Thù. Tôi sẽ tiếp tục phát triển câu chuyện một cách chi tiết, mở rộng các nhân vật, tình tiết và xung đột để làm nổi bật thông điệp về tình yêu và sự tha thứ. Phần này sẽ dài khoảng 2.000-2.500 từ, tập trung vào giai đoạn căng thẳng nhất trong cuộc đời Josep Saen, khi ông đối mặt với sự đàn áp gia tăng và ảnh hưởng của ông bắt đầu lan tỏa. Nếu bạn muốn điều chỉnh hoặc thêm chi tiết, cứ nói với tôi!

Rumania, mùa hè năm 1975. Cuộc đàn áp Josep Saen không còn là những buổi thẩm vấn đơn lẻ nữa. Chính quyền đã chuyển sang một chiến dịch có hệ thống, nhắm không chỉ vào ông mà còn vào gia đình, giáo đường, và bất kỳ ai dám ủng hộ ông. Nhưng thay vì dập tắt ngọn lửa mà Josep đã nhen nhóm, những hành động này chỉ khiến nó cháy lan mạnh mẽ hơn.

Một buổi chiều oi bức, khi Josep vẫn đang bị giam trong xà lim, cánh cửa nhà ông ở ngoại ô Bucharest bị đập mạnh. Maria, vợ ông, một người phụ nữ nhỏ nhắn nhưng kiên cường, vội chạy ra mở cửa. Trước mặt cô là ba viên công an mặc đồng phục, dẫn đầu là một người đàn ông cao lớn với ánh mắt sắc lạnh – Đại úy Mircea.

“Bà Saen,” Mircea nói, giọng lạnh lùng. “Chồng bà đang gây rắc rối lớn. Nếu bà biết điều, hãy khuyên hắn rút lại những lời phản động đó. Nếu không, không chỉ hắn mà cả bà và các con sẽ phải trả giá.”

Maria nắm chặt tay, cố giữ bình tĩnh. Hai đứa con của họ, Daniel 12 tuổi và Ana 8 tuổi, đứng nép sau lưng mẹ, ánh mắt sợ hãi. “Thưa ông,” Maria đáp, giọng run nhưng đầy quyết tâm, “chồng tôi không làm gì sai. Ông ấy chỉ nói sự thật. Chúng tôi tin vào Chúa, và Ngài sẽ bảo vệ chúng tôi.”

Mircea cười khẩy. “Chúa của bà không có thật đâu. Nhưng sự trừng phạt của chúng tôi thì có.” Hắn ra hiệu cho hai viên công an lục soát nhà. Họ xô đổ bàn ghế, xé tan những cuốn Kinh Thánh, và tịch thu mọi tài liệu liên quan đến giáo đường. Khi rời đi, Mircea để lại một lời cảnh báo: “Đây chỉ là khởi đầu. Nếu Josep không dừng lại, lần sau sẽ không đơn giản như thế này.”

Đêm đó, Maria quỳ bên giường, cầu nguyện cùng các con. “Lạy Chúa, xin che chở cho Josep, và ban cho chúng con sức mạnh để vượt qua.” Daniel, với đôi mắt đỏ hoe, hỏi mẹ: “Bố sẽ ổn chứ, mẹ?” Maria ôm cậu vào lòng, thì thầm: “Bố là người mạnh mẽ nhất mà mẹ biết. Chúng ta phải tin vào bố và vào Chúa.”

Trong khi đó, tại giáo đường Báp-tít, cộng đồng tín hữu không ngồi yên. Tin tức về những gì Josep đang chịu đựng lan truyền nhanh chóng, nhờ những cuốn băng cassette ghi lại bài giảng của ông mà các tín hữu bí mật sao chép và phân phát. Một người đàn ông trẻ tên là Stefan, từng là học trò của Josep, đứng lên lãnh đạo nhóm. “Chúng ta không thể để thầy Josep chiến đấu một mình,” anh nói trong một buổi họp kín. “Chính quyền muốn chúng ta sợ hãi, nhưng chúng ta sẽ chứng minh rằng đức tin của chúng ta mạnh hơn nỗi sợ.”

Họ bắt đầu tổ chức các buổi cầu nguyện bí mật trong những ngôi nhà dưới tầng hầm, nơi ánh sáng đèn dầu leo lét chiếu lên những gương mặt kiên định. Mỗi lời cầu nguyện là một lời khẳng định: “Josep không cô đơn. Chúng tôi ở bên ông.” Những cuốn băng của ông được gửi đến các thành phố khác – Cluj, Timișoara, Iași – và thậm chí vượt biên sang Hungary. Lời giảng của Josep, với giọng nói trầm ấm và đầy sức thuyết phục, trở thành ngọn lửa soi sáng trong bóng tối của sự áp bức.

Nhưng chính quyền cũng không khoan nhượng. Một đêm, họ đột kích vào một buổi họp ở Timișoara, bắt giữ hơn 20 người và tịch thu hàng trăm cuốn băng. Tin tức lan về Bucharest, khiến Mircea càng thêm tức giận. Hắn triệu tập Andrei vào văn phòng. “Tên Saen đang biến thành biểu tượng,” Mircea gầm lên. “Chúng ta phải kết thúc chuyện này. Chuẩn bị kế hoạch cuối cùng.”

Andrei gật đầu, nhưng trong lòng hắn không còn chắc chắn như trước. Những buổi thẩm vấn với Josep đã để lại dấu ấn trong tâm trí hắn. Hắn nhớ lại lần Josep bị đánh đến bất tỉnh, nhưng khi tỉnh dậy, điều đầu tiên ông nói là: “Tôi cầu nguyện cho anh, Andrei. Tôi tin anh là người tốt.” Lời nói ấy như một mũi kim đâm vào lương tâm hắn, dù hắn cố gắng phủ nhận.

Ngày 15 tháng 8 năm 1975, Josep bị đưa đến một căn phòng thẩm vấn đặc biệt, sâu trong lòng trụ sở công an. Lần này, không chỉ có Mircea và Andrei, mà còn có một sĩ quan cấp cao từ Bộ Nội vụ, ông ta được gọi là “Đại tá Sắt” vì sự tàn nhẫn khét tiếng. Josep bước vào, cơ thể gầy gò, bước chân tập tễnh vì những vết thương cũ, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng rực.

“Josep Saen,” Đại tá Sắt lên tiếng, giọng trầm như tiếng chuông nhà thờ. “Anh có một lựa chọn cuối cùng. Rút lại mọi thứ, ký vào bản tuyên bố rằng tất cả chỉ là bịa đặt, và anh sẽ được thả. Nếu không, anh sẽ không bao giờ rời khỏi đây.”

Josep im lặng một lúc, rồi ngẩng đầu lên. “Thưa các ông,” ông nói, “tôi không sợ chết. Các ông có thể giết tôi, nhưng các ông không thể giết sự thật. Những bài giảng của tôi đã lan khắp nơi. Nếu tôi chết, máu của tôi sẽ làm chúng mạnh mẽ hơn gấp mười lần. Tôi sẵn sàng hy sinh, vì đó là chiến thắng của tôi – chiến thắng của tình yêu và đức tin.”

Mircea lao tới, định đánh ông, nhưng Đại tá Sắt giơ tay ngăn lại. Ông ta nhìn Josep, ánh mắt lạnh lùng nhưng pha chút tò mò. “Anh thực sự tin rằng cái chết của anh sẽ thay đổi được gì sao?” ông ta hỏi.

“Không phải tôi thay đổi,” Josep đáp. “Mà là Chúa sẽ làm điều đó, qua những người nghe lời Ngài. Tôi chỉ là một người đầy tớ nhỏ bé.”

Đại tá Sắt im lặng, rồi quay sang Mircea. “Đưa hắn về xà lim. Chúng ta sẽ quyết định sau.” Nhưng trong lòng ông ta, một cảm giác bất an thoáng qua. Hắn đã đối mặt với nhiều kẻ phản kháng, nhưng chưa ai như Josep – một người không hề run sợ trước cái chết.

Đêm đó, trong xà lim lạnh lẽo, Josep quỳ xuống cầu nguyện như mọi ngày. “Lạy Chúa, xin dùng con để làm sáng danh Ngài. Và xin mở lòng những người đang bách hại con.” Ông không biết rằng, cách đó vài dãy nhà, Andrei đang ngồi một mình trong căn hộ nhỏ, tay cầm một cuốn Kinh Thánh mà hắn đã tịch thu từ nhà Josep. Hắn mở ra, đọc ngẫu nhiên một đoạn: “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi các con.” Lời ấy khiến tim hắn đập mạnh. Lần đầu tiên, hắn tự hỏi: “Mình đang làm gì vậy?”

Cùng lúc, tại giáo đường, Maria và các tín hữu tổ chức một buổi cầu nguyện thầm lặng. Dù bị đe dọa, họ vẫn đến, mang theo hy vọng rằng Josep sẽ được tự do. Tin tức về sự kiên cường của ông lan ra khắp nơi, truyền cảm hứng cho hàng ngàn người. Một phong trào ngầm bắt đầu hình thành, với khẩu hiệu: “Yêu thương sẽ thắng hận thù.”

Tháng 10 năm 1981, sau nhiều năm bị giam cầm và tra tấn, chính quyền Rumania quyết định rằng việc giết Josep sẽ chỉ biến ông thành một vị thánh tử đạo. Thay vào đó, họ chọn trục xuất ông ra khỏi nước. Một buổi sáng, Josep bị đưa lên một chiếc xe tải, không được phép nói lời từ biệt với gia đình. Maria và các con chỉ nhận được một mẩu giấy từ tay một người lính: “Hắn đã rời Rumania. Đừng hy vọng gặp lại.”

Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Năm 1991, khi chế độ cộng sản sụp đổ, Josep trở về. Ông bước xuống sân bay Bucharest, tóc đã bạc, nhưng ánh mắt vẫn sáng như ngày nào. Đón ông là hàng trăm người – không chỉ gia đình, mà cả những người từng nghe bài giảng của ông qua băng cassette. Trong số đó có Andrei, giờ là một người cải đạo, ôm lấy Josep và thì thầm: “Cảm ơn thầy đã cầu nguyện cho tôi.”

Josep không giữ chút hận thù nào. Ông tiếp tục phục vụ, xây dựng lại giáo đường, và lan truyền thông điệp: “Hãy yêu kẻ thù, vì đó là cách chúng ta trở thành con cái của Chúa.”

Dưới đây là phần tiếp theo của câu chuyện Yêu Thương Đáp Trả Hận Thù. Phần này sẽ tập trung vào giai đoạn Josep Saen bị trục xuất khỏi Rumania, cuộc sống của ông ở nước ngoài, và sự thay đổi trong lòng những người từng bách hại ông, đặc biệt là Andrei và Mircea. Tôi sẽ viết khoảng 2.000-2.500 từ để làm rõ hành trình của ông và cách thông điệp yêu thương tiếp tục lan tỏa. Nếu bạn muốn thêm chi tiết hoặc điều chỉnh, cứ nói với tôi nhé!

Tháng 10 năm 1981, chiếc xe tải chở Josep Saen lăn bánh qua những con đường bụi bặm của Rumania, hướng về biên giới phía Tây. Ông ngồi ở băng ghế sau, hai tay bị còng, đôi mắt nhìn qua ô cửa sổ nhỏ xíu. Những cánh đồng lúa mì vàng óng dần khuất xa, nhường chỗ cho rừng thông xanh thẳm. Ông không biết mình sẽ đi đâu, chỉ biết rằng chính quyền đã quyết định trục xuất ông – một cách để dập tắt ảnh hưởng của ông mà không biến ông thành tử đạo.

Khi xe dừng lại ở biên giới Áo, một viên sĩ quan mở cửa, ném cho ông một chiếc túi vải cũ kỹ chứa vài bộ quần áo và một cuốn Kinh Thánh đã sờn gáy. “Đi đi,” hắn nói, giọng lạnh lùng. “Rumania không còn chỗ cho ngươi.” Josep không đáp, chỉ lặng lẽ bước qua đường biên, đôi chân trần run rẩy trên nền đất lạnh. Ông quay lại nhìn lần cuối, thì thầm: “Lạy Chúa, xin che chở cho dân tộc con.”

Josep được một tổ chức Kitô giáo ở Áo đón nhận. Họ đưa ông đến Vienna, nơi ông bắt đầu một cuộc sống mới trong một căn hộ nhỏ gần nhà thờ Thánh Stephen. Dù tự do, ông không cảm thấy nhẹ nhõm. Mỗi đêm, ông mơ về Maria, Daniel, và Ana – gia đình mà ông bị buộc phải rời xa. Ông viết hàng chục lá thư gửi về Rumania, nhưng không lá nào đến được tay họ. Chính quyền đã chặn mọi liên lạc.

Nhưng Josep không để nỗi đau giam cầm mình. Ông bắt đầu giảng dạy tại các nhà thờ địa phương, kể lại câu chuyện của mình bằng giọng trầm ấm và đôi mắt sáng rực. “Tôi không ở đây để than vãn,” ông nói với các tín hữu Áo. “Tôi ở đây để chứng minh rằng tình yêu của Chúa mạnh hơn mọi sự áp bức.” Những bài giảng của ông nhanh chóng thu hút sự chú ý. Các tổ chức nhân quyền mời ông phát biểu, và câu chuyện về một mục sư Rumania bất khuất lan truyền khắp châu Âu.

Ông cũng bắt đầu ghi âm các bài giảng mới, gửi chúng qua các kênh bí mật về Rumania. Những cuốn băng cassette lại một lần nữa vượt biên, mang theo lời nhắn nhủ của ông: “Đừng sợ hãi. Hãy yêu thương, ngay cả khi bị hận thù vây quanh.” Ở quê nhà, cộng đồng tín hữu tiếp tục phát tán chúng, bất chấp nguy cơ bị bắt. Ngọn lửa mà Josep nhen nhóm không hề tắt, mà ngày càng cháy sáng.

Tại Bucharest, Andrei – viên cán bộ trẻ từng thẩm vấn Josep – không còn là người như trước. Sau ngày Josep bị trục xuất, hắn xin chuyển công tác khỏi đội điều tra, lấy cớ sức khỏe không đảm bảo. Nhưng sự thật là hắn không thể chịu nổi những ký ức về những gì mình đã làm. Mỗi lần nhìn vào gương, hắn thấy ánh mắt của Josep – không oán hận, không sợ hãi, chỉ có sự bình an kỳ lạ.

Một đêm, Andrei lấy hết can đảm mở cuốn Kinh Thánh mà hắn giữ từ nhà Josep. Hắn đọc đi đọc lại đoạn lời Chúa Giêsu: “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi các con.” Lời ấy như một nhát búa đập vào bức tường kiêu ngạo mà hắn dựng lên suốt bao năm. Hắn quỳ xuống sàn, nước mắt lăn dài. “Mình đã sai rồi,” hắn thì thầm. “Josep nói đúng.”

Từ đó, Andrei âm thầm thay đổi. Hắn từ chối tham gia các cuộc đàn áp tín hữu, viện lý do cá nhân để tránh nhiệm vụ. Hắn bắt đầu tìm đến những buổi cầu nguyện bí mật, ban đầu chỉ để quan sát, nhưng dần dần, hắn bị cuốn vào. Một đêm, khi Stefan – người lãnh đạo nhóm tín hữu – phát hiện Andrei, anh không xua đuổi mà mời hắn ngồi xuống. “Josep đã cầu nguyện cho anh,” Stefan nói. “Thầy ấy tin rằng Chúa có kế hoạch cho mọi người, kể cả anh.”

Andrei không nói gì, nhưng từ đó, hắn trở thành một phần của phong trào ngầm. Hắn dùng vị trí của mình trong công an để cảnh báo các tín hữu về những cuộc đột kích, giúp họ tránh được nhiều nguy hiểm. Hành động của hắn là cách để chuộc lỗi, dù hắn biết mình không thể xóa sạch quá khứ.

Trong khi Andrei dần thay đổi, Đại úy Mircea lại đi theo con đường ngược lại. Việc trục xuất Josep không làm hắn hài lòng. Hắn coi đó là thất bại – một dấu hiệu rằng chính quyền không thể bẻ gãy được ý chí của “tên mục sư điên”. Hắn tăng cường đàn áp các tín hữu còn lại, lục soát nhà Maria thường xuyên hơn, và bắt giữ bất kỳ ai bị nghi ngờ phát tán băng của Josep.

Nhưng sâu thẳm trong lòng, Mircea không thể phủ nhận rằng Josep đã để lại một vết hằn. Mỗi lần nhìn vào đôi mắt kiên định của Maria, hắn thấy bóng dáng của Josep. Mỗi lần nghe tin về những cuốn băng lan truyền, hắn cảm nhận được sự bất lực của mình. Hắn tự nhủ rằng đó chỉ là sự tức giận, nhưng thực ra, đó là nỗi sợ – sợ rằng những gì Josep nói có thể là sự thật.

Một ngày, khi lục soát nhà Maria, Mircea tìm thấy một mẩu giấy nhỏ giấu dưới gầm giường. Đó là lời cầu nguyện mà Josep từng viết cho gia đình: “Lạy Chúa, xin ban phước cho những người đang tìm cách hại chúng con. Xin cho họ thấy tình yêu của Ngài.” Mircea vo viên giấy, ném xuống sàn, nhưng ánh mắt hắn thoáng dao động. Hắn rời đi mà không nói gì, nhưng mẩu giấy ấy cứ ám ảnh hắn.

Tháng 12 năm 1989, chế độ cộng sản Rumania sụp đổ sau cuộc cách mạng đẫm máu. Tin tức lan đến Vienna, và Josep biết đã đến lúc trở về. Ngày 15 tháng 3 năm 1991, ông bước xuống sân bay Bucharest, mái tóc đã bạc trắng, nhưng dáng đi vẫn vững chãi. Đón ông là một đám đông hàng trăm người – Maria, Daniel, Ana, Stefan, và cả những gương mặt xa lạ đã được truyền cảm hứng từ lời giảng của ông.

Maria lao đến ôm ông, nước mắt lăn dài. “Anh đã về,” cô nghẹn ngào. Daniel và Ana, giờ đã trưởng thành, nắm tay bố, không nói nên lời. Nhưng điều khiến Josep bất ngờ nhất là khi Andrei bước ra từ đám đông. Người đàn ông từng tra tấn ông giờ quỳ xuống, giọng run rẩy: “Thầy Josep, tôi xin lỗi. Thầy đã cứu tôi, dù tôi không xứng đáng.”

Josep đỡ Andrei dậy, mỉm cười. “Không ai là không xứng đáng với tình yêu của Chúa. Tôi đã cầu nguyện cho anh, và Ngài đã trả lời.” Đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay, nhưng Josep chỉ lặng lẽ nhìn họ, lòng tràn đầy biết ơn.

Vài tháng sau, Josep nhận được tin Mircea muốn gặp ông. Hắn giờ đã nghỉ hưu, sống cô độc trong một căn nhà nhỏ ở ngoại ô. Khi Josep đến, Mircea ngồi trên ghế, khuôn mặt hốc hác, đôi mắt trũng sâu. “Tôi không hiểu anh,” Mircea nói, giọng khàn khàn. “Tại sao anh không hận tôi? Tôi đã làm mọi thứ để phá hủy anh.”

Josep ngồi xuống đối diện, giọng nhẹ nhàng: “Thưa Đại úy, hận thù không mang lại gì ngoài đau khổ. Tôi chọn yêu thương vì đó là điều Chúa dạy tôi. Tôi đã cầu nguyện cho ông mỗi ngày, và tôi vẫn sẽ tiếp tục làm vậy.”

Mircea cúi đầu, lần đầu tiên trong đời, hắn khóc. Hắn không nói gì thêm, nhưng cái bắt tay run rẩy mà hắn trao cho Josep là lời thừa nhận stâm lặng. Dù không cải đạo, Mircea đã bị lay động bởi thứ mà hắn từng coi là yếu đuối – tình yêu vô điều kiện.

Josep tiếp tục phục vụ tại giáo đường Báp-tít cho đến cuối đời. Ông xây dựng lại cộng đồng, giảng dạy về sự tha thứ, và truyền cảm hứng cho hàng ngàn người. Khi ông qua đời vào năm 2005, hàng chục ngàn người đến dự tang lễ, trong đó có Andrei – giờ là một mục sư – và cả con trai của Mircea, người đã tìm đến đức tin nhờ câu chuyện của cha mình.

Di sản của Josep không chỉ là những bài giảng, mà là minh chứng sống động rằng yêu thương có thể đáp trả hận thù, và ánh sáng có thể chiến thắng bóng tối.

Tháng 3 năm 1991, Josep Saen trở về Rumania trong niềm vui của gia đình và cộng đồng. Nhưng ông không nghỉ ngơi. Với ông, sự sụp đổ của chế độ cộng sản không phải là điểm kết, mà là khởi đầu cho một sứ mệnh mới: xây dựng lại niềm tin, hàn gắn những vết thương, và lan tỏa tình yêu thương đến những nơi từng bị hận thù thống trị.

Giáo đường Báp-tít ở Bucharest, nơi từng là trung tâm đức tin của hàng ngàn người, giờ chỉ còn là một đống đổ nát sau nhiều năm bị chính quyền tàn phá. Các bức tường loang lổ, mái nhà thủng lỗ chỗ, và những dãy ghế gỗ bị đốt cháy. Nhưng Josep không nản lòng. Ông triệu tập các tín hữu, đứng giữa đống gạch vụn và tuyên bố: “Chúng ta sẽ xây lại, không chỉ bằng gạch đá, mà bằng tình yêu và sự tha thứ.”

Cộng đồng đáp lại nhiệt liệt. Những người từng nghe bài giảng của ông qua băng cassette, những người từng cầu nguyện trong bóng tối, giờ đứng lên cùng ông. Daniel, con trai lớn của ông, giờ là một kỹ sư trẻ, thiết kế bản vẽ mới cho giáo đường. Ana, con gái ông, tổ chức các buổi gây quỹ bằng cách hát thánh ca – giọng cô trong trẻo như tiếng chuông, vang vọng khắp thành phố. Maria, người vợ kiên cường, nấu ăn cho các tình nguyện viên, biến mỗi ngày xây dựng thành một bữa tiệc của sự đoàn kết.

Chỉ trong hai năm, giáo đường mới được khánh thành. Ngày đó, hàng ngàn người tụ họp, không chỉ từ Bucharest mà từ khắp Rumania. Josep đứng trên bục giảng mới, giọng ông vẫn trầm ấm như xưa: “Đây không phải là chiến thắng của tôi, mà là của Chúa. Ngài đã biến những gì bị phá hủy thành điều đẹp đẽ hơn.” Đám đông vỗ tay, nhưng trong lòng họ biết rằng chính Josep đã truyền cảm hứng cho điều kỳ diệu ấy.

Trong những năm tiếp theo, Josep không ngừng giảng dạy. Ông đi khắp Rumania, từ những ngôi làng hẻo lánh đến các thành phố lớn, kể lại câu chuyện của mình và kêu gọi mọi người tha thứ cho những kẻ từng gây đau khổ. “Hận thù là một nhà tù,” ông thường nói. “Chỉ có tình yêu mới giải phóng chúng ta.”

Ông cũng viết sách. Cuốn tự truyện của ông, Yêu Thương Đáp Trả Hận Thù, được xuất bản vào năm 1995, ghi lại chi tiết những năm tháng bị đàn áp, lưu đày, và trở về. Cuốn sách không chỉ nổi tiếng ở Rumania mà còn được dịch sang tiếng Anh, Đức, và Pháp, thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế. Các nhà báo, nhà hoạt động nhân quyền, và mục sư từ khắp nơi tìm đến ông, muốn nghe trực tiếp câu chuyện của người đàn ông đã biến đau khổ thành sức mạnh.

Năm 1997, Josep được mời đến Hoa Kỳ để phát biểu tại một hội nghị Kitô giáo ở Washington D.C. Trước hàng ngàn người, ông đứng trên sân khấu, dáng người nhỏ bé nhưng giọng nói vang vọng: “Tôi không ở đây để nói về chiến thắng của mình, mà về chiến thắng của Chúa. Ngài đã dạy tôi rằng yêu thương kẻ thù không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh lớn nhất.” Bài phát biểu được truyền hình trực tiếp, và hàng triệu người trên thế giới nghe thấy thông điệp của ông.

Di sản của Josep không chỉ nằm ở những công trình ông xây dựng hay những lời ông nói, mà ở những cuộc đời ông thay đổi. Andrei, viên cán bộ từng tra tấn ông, giờ là một mục sư tại một giáo đường nhỏ ở Timișoara. Hắn dành cả đời mình để giảng dạy về sự tha thứ, thường bắt đầu mỗi bài giảng bằng câu: “Tôi từng là kẻ thù của Josep Saen, nhưng ông ấy đã yêu thương tôi và cứu tôi khỏi chính tôi.”

Con trai của Đại úy Mircea, một người đàn ông tên là Victor, cũng tìm đến đức tin sau khi cha mình qua đời vào năm 1998. Mircea không bao giờ công khai cải đạo, nhưng trước khi chết, hắn để lại một lá thư cho Victor: “Ta đã sai khi chống lại Josep. Nếu có Chúa, ta hy vọng Ngài tha thứ cho ta.” Victor đọc lá thư, rồi tìm đến giáo đường của Josep. Ông đón anh bằng cái ôm ấm áp, không chút trách móc.

Cộng đồng quốc tế cũng không quên Josep. Năm 2000, ông nhận được giải thưởng Hòa bình từ một tổ chức nhân quyền châu Âu, ghi nhận lòng dũng cảm và tinh thần bất bạo động của ông. Nhưng khi nhận giải, ông chỉ nói: “Tôi không làm điều này để được vinh danh. Tôi làm vì Chúa đã gọi tôi.”

Đến năm 2004, sức khỏe của Josep suy yếu. Những năm tháng bị tra tấn và lao động khổ sai đã để lại di chứng: đôi chân ông không còn vững, và trái tim ông đôi lúc đập chậm lại. Nhưng ông không ngừng phục vụ. Mỗi Chúa nhật, ông vẫn đứng trên bục giảng, dù phải dựa vào cây gậy. “Tôi sẽ làm việc cho Chúa đến hơi thở cuối cùng,” ông nói với Maria.

Ngày 12 tháng 10 năm 2005, Josep qua đời trong giấc ngủ, bên cạnh Maria trong căn nhà nhỏ của họ ở Bucharest. Ông ra đi thanh thản, với nụ cười nhẹ trên môi. Tin tức lan nhanh, và cả Rumania chìm trong nỗi tiếc thương. Tang lễ của ông diễn ra một tuần sau đó, thu hút hơn 20.000 người từ khắp nơi – tín hữu, mục sư, nhà báo, và cả những người từng là kẻ thù của ông.

Andrei đứng lên phát biểu tại lễ tang, giọng nghẹn ngào: “Thầy Josep không chỉ là một mục sư, mà là ánh sáng dẫn đường cho chúng ta. Ông đã dạy tôi rằng tình yêu mạnh hơn hận thù, và tôi sẽ sống cả đời để tiếp nối di sản ấy.” Maria, dù đau buồn, vẫn mỉm cười khi nhìn đám đông. “Josep đã về với Chúa,” bà nói. “Nhưng ông ấy vẫn ở đây, trong mỗi chúng ta.”

Sau cái chết của Josep, thông điệp của ông không hề phai nhạt. Giáo đường Báp-tít ở Bucharest trở thành trung tâm đào tạo mục sư, mang tên ông: “Trường Josep Saen.” Cuốn sách Yêu Thương Đáp Trả Hận Thù được tái bản nhiều lần, trở thành nguồn cảm hứng cho các phong trào hòa bình trên thế giới. Tại Rumania, ngày 15 tháng 3 – ngày ông trở về từ lưu đày – được nhiều cộng đồng Kitô giáo kỷ niệm như “Ngày Tha Thứ.”

Câu chuyện của ông được dựng thành phim tài liệu vào năm 2010, với tựa đề Ánh Sáng Từ Bucharest, giành nhiều giải thưởng quốc tế. Một trường đại học ở Áo đặt tên một giảng đường theo tên ông, ghi nhận sự đóng góp của ông trong việc thúc đẩy nhân quyền và tự do tín ngưỡng.

Nhưng di sản lớn nhất của Josep là ở những con người ông chạm đến. Một thế hệ mới lớn lên với câu chuyện về người mục sư nhỏ bé đã đối mặt với chế độ độc tài bằng tình yêu thay vì nắm đấm. Ở Timișoara, Andrei thành lập một quỹ từ thiện giúp đỡ gia đình các tù nhân chính trị, gọi đó là “món quà của Josep.” Victor, con trai của Mircea, trở thành nhà hoạt động xã hội, đấu tranh cho quyền tự do ngôn luận.

Vào một buổi tối yên tĩnh năm 2025, tại giáo đường Josep Saen ở Bucharest, một nhóm thanh niên tụ họp để kỷ niệm 20 năm ngày mất của ông. Họ thắp những ngọn nến, hát thánh ca, và đọc lại những lời cuối cùng ông viết trong cuốn sách: “Khi bạn yêu thương kẻ thù, bạn không chỉ giải phóng họ, mà còn giải phóng chính mình. Đó là cách chúng ta trở thành con cái của Chúa.”

Ngoài trời, ánh trăng chiếu xuống mái giáo đường, như một lời nhắc nhở rằng ngọn lửa mà Josep nhen nhóm chưa bao giờ tắt. Nó vẫn cháy, qua những thế hệ, qua những câu chuyện, và qua những trái tim đã học được rằng yêu thương luôn mạnh hơn hận thù.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!