Góc tư vấn

ĐỊNH HƯỚNG ĐẠO ĐỨC TRONG KỶ NGUYÊN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TIẾNG GỌI CHO MỘT HỆ THỐNG Y TẾ NHÂN BẢN VÀ CÔNG BẰNG TRƯỚC THÁCH THỨC CỦA CÔNG NGHỆ QUẢN LÝ

ĐỊNH HƯỚNG ĐẠO ĐỨC TRONG KỶ NGUYÊN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TIẾNG GỌI CHO MỘT HỆ THỐNG Y TẾ NHÂN BẢN VÀ CÔNG BẰNG TRƯỚC THÁCH THỨC CỦA CÔNG NGHỆ QUẢN LÝ

Thế giới chúng ta đang sống đang chứng kiến một cuộc chuyển mình chưa từng có, một cuộc cách mạng không chỉ dừng lại ở các công cụ cơ khí hay điện tử đơn thuần, mà đã tiến sâu vào cốt lõi của tư duy và sự hiện hữu của con người thông qua Trí tuệ Nhân tạo (AI). Trong lĩnh vực y tế, sự bùng nổ của các đổi mới công nghệ không còn là những kịch bản viễn tưởng, mà đã trở thành thực tại hằng ngày, len lỏi vào từng phòng cấp cứu, từng bảng kế hoạch quản trị và từng quyết định lâm sàng. Tuy nhiên, khi chúng ta say sưa với những con số về hiệu quả, sự tối ưu hóa nguồn lực và khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ của AI, một câu hỏi cấp bách và đau đáu cần phải được đặt ra: Đâu là linh hồn của y tế trong một thế giới được vận hành bằng thuật toán? Việc thiết lập một định hướng đạo đức vững chắc không còn là một lựa chọn mang tính trang trí cho các hội thảo khoa học, mà là một điều kiện sinh tồn để bảo vệ phẩm giá con người trước nguy cơ bị biến thành những đơn vị dữ liệu vô hồn trong một hệ thống quản lý cơ giới hóa.

Y tế, về bản chất sâu xa nhất, là một cuộc gặp gỡ giữa người với người – một người đang đau khổ cần sự giúp đỡ và một người có khả năng xoa dịu nỗi đau đó. Sự ra đời của AI và các công nghệ quản lý hiện đại mang đến hứa hẹn về một kỷ nguyên y tế chính xác hơn, nhanh chóng hơn và tiết kiệm hơn. Chúng ta thấy các thuật toán có thể chẩn đoán hình ảnh nhanh hơn bác sĩ X-quang hàng chục lần, các hệ thống quản lý bệnh viện có thể dự báo dòng người bệnh để phân bổ giường nằm một cách hoàn hảo, và các ứng dụng theo dõi sức khỏe từ xa giúp giảm tải cho các cơ sở y tế. Thế nhưng, trong chính sự “tối ưu hóa” ấy, ẩn chứa một nguy cơ tiềm tàng về sự tha hóa. Khi một hệ thống y tế bắt đầu coi hiệu quả kinh tế và sự vận hành mượt mà của máy móc là tiêu chuẩn tối cao, thì người bệnh dễ dàng bị hạ thấp xuống thành những “ca bệnh” (cases) cần được xử lý nhanh gọn để giải phóng nguồn lực cho những mục tiêu tiếp theo.

Định hướng đạo đức trong y tế hiện đại phải bắt nguồn từ sự khẳng định tuyệt đối về phẩm giá con người. Con người không phải là một tập hợp các mã gen, cũng không phải là một lịch sử bệnh án được số hóa để máy tính phân tích. Mỗi bệnh nhân mang trong mình một câu chuyện duy nhất, một nỗi sợ hãi riêng biệt và những giá trị tâm linh không thể đo lường bằng bất kỳ đơn vị byte nào. Khi AI được sử dụng để quản lý và tối ưu hóa nguồn lực, nó thường dựa trên các mô hình xác suất và thống kê. Điều này dẫn đến xu hướng ưu tiên những gì mang lại lợi ích cho đa số, hoặc những gì dễ dàng định lượng được. Nếu không có một la bàn đạo đức, chúng ta sẽ rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa thực dụng, nơi những người nghèo, người già, người khuyết tật – những đối tượng “tốn kém” và “ít hiệu quả” trong mắt các thuật toán quản lý – có nguy cơ bị gạt ra lề của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Vấn đề nan giải nhất của việc ứng dụng AI trong quản lý y tế chính là tính minh bạch và sự công bằng. Các thuật toán AI thường hoạt động như một “hộp đen” (black box), nơi dữ liệu đầu vào được xử lý qua những tầng lớp phức tạp để đưa ra quyết định cuối cùng mà ngay cả những người tạo ra chúng cũng khó lòng giải thích hết được logic bên trong. Khi một hệ thống AI đưa ra đề xuất về việc phân bổ máy thở trong đại dịch, hoặc quyết định ai là người được ưu tiên ghép tạng dựa trên dữ liệu tiên lượng, ai sẽ là người chịu trách nhiệm đạo đức? Nếu chúng ta hoàn toàn phó mặc cho máy móc nhân danh sự tối ưu hóa, chúng ta đang thực hiện một hành vi thoái thác trách nhiệm lương tâm. Máy móc có thể tính toán, nhưng máy móc không biết xót thương. Nó có thể tối ưu hóa nguồn lực, nhưng nó không thể hiểu được giá trị của một hơi thở cuối cùng được bên cạnh người thân hay một tia hy vọng mong manh của một gia đình nghèo.

Hơn nữa, các công nghệ đổi mới thường mang theo những định kiến tiềm ẩn của người lập trình hoặc của chính dữ liệu quá khứ. Nếu dữ liệu đầu vào để huấn luyện AI mang tính phân biệt đối xử về chủng tộc, địa vị xã hội hay vùng miền, hệ thống y tế tương lai sẽ vô tình củng cố và nhân rộng những bất công đó dưới cái mác của sự khách quan công nghệ. Một hệ thống y tế đạo đức phải đặt ra yêu cầu kiểm soát gắt gao đối với các thuật toán, đảm bảo rằng công nghệ không trở thành công cụ để đào sâu thêm hố ngăn cách giữa giàu và nghèo. Việc tối ưu hóa nguồn lực không bao giờ được phép đồng nghĩa với việc loại bỏ những người “không có giá trị kinh tế”. Ngược lại, y tế chân chính phải là nơi mà những người yếu thế nhất tìm thấy sự bảo vệ mạnh mẽ nhất.

Sự trỗi dậy của công nghệ cũng đang làm thay đổi mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân. Trong mô hình quản lý mới, bác sĩ đôi khi bị biến thành những kỹ thuật viên, những người thực hiện các mệnh lệnh từ màn hình máy tính. Thời gian dành cho việc lắng nghe, cảm thông và thấu thấu hiểu tâm tư của người bệnh đang bị rút ngắn lại để phục vụ cho các chỉ số KPI về số lượng bệnh nhân được thăm khám. Chúng ta cần nhận ra rằng, công nghệ chỉ nên đóng vai trò là công cụ hỗ trợ (ancillary), chứ không bao giờ được thay thế vị trí trung tâm của sự tương tác nhân văn. Một định hướng đạo đức đúng đắn sẽ thúc đẩy việc sử dụng AI để giải phóng bác sĩ khỏi những công việc hành chính rập khuôn, từ đó cho phép họ có nhiều thời gian hơn để hiện diện thực sự với bệnh nhân của mình. Công nghệ phải làm cho y tế trở nên “người” hơn, chứ không phải “máy” hơn.

Trong bối cảnh các nguồn lực y tế luôn hữu hạn, việc tối ưu hóa là cần thiết, nhưng tiêu chí của sự tối ưu hóa đó cần được tái định nghĩa. Thay vì chỉ tập trung vào “lợi nhuận trên vốn đầu tư” hoặc “hiệu suất sử dụng giường bệnh”, chúng ta cần đưa vào các biến số đạo đức như: sự tiếp cận công bằng, sự tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân, và sự chăm sóc toàn diện cho cả thân xác lẫn tinh thần. AI có thể giúp chúng ta tìm ra cách phân bổ thuốc men hiệu quả nhất đến vùng sâu vùng xa, hoặc phát hiện sớm các nguy cơ bệnh tật trong cộng đồng. Đó là những hướng đi tích cực, nơi công nghệ phục vụ cho lợi ích chung (common good) và ưu tiên cho những người nghèo khổ nhất – đúng với tinh thần của một nền đạo đức dấn thân và phục vụ.

Tuy nhiên, sự cám dỗ của việc giao phó hoàn toàn cho máy móc là rất lớn, bởi nó mang lại cảm giác về một sự công bằng giả tạo và một sự trốn tránh trách nhiệm cá nhân. Nếu một hệ thống quản lý bằng AI từ chối một dịch vụ y tế cho một bệnh nhân, người quản lý có thể dễ dàng nói: “Đó là quyết định của hệ thống”. Đây chính là sự tha hóa của trách nhiệm đạo đức. Chúng ta cần những khung pháp lý và chuẩn mực đạo đức rõ ràng, đòi hỏi sự can thiệp của con người trong các quyết định quan trọng (human-in-the-loop). Mỗi quyết định y khoa ảnh hưởng đến sự sống còn và phẩm giá con người phải mang dấu ấn của sự suy xét lương tâm, không thể chỉ là kết quả của một phép toán logic đơn thuần.

Nhìn vào tương lai, y tế sẽ không còn chỉ là chuyện của thuốc men và dao mổ, mà còn là chuyện của dữ liệu lớn (big data) và học máy (machine learning). Nhưng càng tiến sâu vào thế giới công nghệ cao, chúng ta càng cần một nền tảng nhân văn sâu sắc. Đổi mới công nghệ mà không có sự đồng hành của đạo đức sẽ chỉ dẫn đến một xã hội hiệu quả nhưng lạnh lẽo, nơi con người trở thành nô lệ cho những công cụ do chính mình tạo ra. Các nhà giáo dục y khoa, các nhà hoạch định chính sách và cả các kỹ sư công nghệ cần phải ngồi lại với nhau để kiến tạo một “Hệ sinh thái Đạo đức số”. Trong hệ sinh thái đó, AI được dạy về giá trị của lòng trắc ẩn, và các hệ thống quản lý được thiết kế để không bao giờ bỏ rơi bất kỳ ai phía sau.

Sự cần thiết của một định hướng đạo đức cho các hệ thống y tế hiện nay còn xuất phát từ quyền riêng tư và sự an toàn của dữ liệu. Thông tin y tế là những thông tin nhạy cảm nhất của một con người. Trong nỗ lực tối ưu hóa, các hệ thống thường thu thập và chia sẻ dữ liệu ở quy mô khổng lồ. Nếu không có những rào cản đạo đức nghiêm ngặt, dữ liệu này có thể bị lạm dụng cho mục đích thương mại, bảo hiểm hoặc thậm chí là kiểm soát xã hội. Việc bảo vệ sự riêng tư không chỉ là vấn đề kỹ thuật mật mã, mà là vấn đề tôn trọng sự thầm kín và không gian sống của mỗi cá nhân. Bệnh nhân cần được biết dữ liệu của mình đang được dùng vào việc gì và họ có quyền từ chối nếu cảm thấy phẩm giá bị xâm phạm.

Chúng ta cũng cần cảnh giác với chủ nghĩa ảo tưởng về công nghệ (techno-optimism), tin rằng mọi vấn đề của y tế đều có thể giải quyết bằng một thuật toán thông minh hơn. Những vấn đề gốc rễ như sự bất bình đẳng xã hội, sự thiếu hụt dinh dưỡng, môi trường ô nhiễm hay nỗi cô đơn của người già không thể được giải quyết chỉ bằng AI. Công nghệ có thể quản lý bệnh tật, nhưng chỉ có tình thương và sự thấu cảm mới có thể chữa lành con người. Một hệ thống y tế đạo đức là hệ thống biết sử dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhưng đồng thời biết khiêm tốn thừa nhận giới hạn của nó để nhường chỗ cho những giá trị tinh thần và sự nâng đỡ cộng đồng.

Cuối cùng, định hướng đạo đức cho y tế trong kỷ nguyên AI phải là một định hướng hướng tới sự giải phóng. Công nghệ phải giúp con người thoát khỏi gánh nặng của bệnh tật và những quy trình rườm rà, để mỗi cá nhân có thể sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Đối với các nhà quản lý, công cụ AI phải là phương tiện để họ thực thi công bằng xã hội một cách hiệu quả hơn, chứ không phải là bức màn để che đậy những khiếm khuyết trong sự quan tâm đến con người. Chúng ta đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử: hoặc chúng ta sẽ tạo ra một nền y tế thông minh nhưng vô hồn, hoặc chúng ta sẽ dùng trí tuệ nhân tạo để làm rạng rỡ thêm trí tuệ và trái tim nhân bản.

Việc thiết lập những quy tắc đạo đức cho AI trong y tế không phải là việc làm một lần rồi thôi, mà là một quá trình đối thoại liên tục giữa khoa học, triết học, thần học và thực tiễn lâm sàng. Nó đòi hỏi sự dũng cảm để nói “không” với những tối ưu hóa mang tính bóc lột và sự kiên trì để bảo vệ những người không có tiếng nói trong các bảng báo cáo tài chính. Chỉ khi y tế vẫn giữ vững được bản sắc là một hành vi bác ái và phục vụ sự sống, thì các đổi mới công nghệ mới thực sự trở thành hồng phúc cho nhân loại. Chúng ta cần những trái tim nóng để vận hành những bộ óc điện tử lạnh, để trong tiếng kêu của bệnh nhân, chúng ta vẫn nghe thấy tiếng gọi của trách nhiệm và tình liên đới, chứ không phải chỉ là tiếng bíp của các thông số kỹ thuật.

Trong sự chuyển dịch này, vai trò của các tổ chức tôn giáo và các nhà đạo đức học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Họ nhắc nhở thế giới rằng có những giá trị không bao giờ cũ, đó là sự thánh thiêng của sự sống và sự bình đẳng tuyệt đối của mọi con người trước cái chết và đau khổ. Một hệ thống y tế hiện đại không chỉ được đánh giá qua độ phân giải của máy MRI hay tốc độ xử lý của máy chủ, mà phải được đánh giá qua cách nó đối xử với người bệnh nghèo nhất vào lúc đêm tối nhất. Đó là định hướng duy nhất có thể giữ cho chúng ta không bị lạc lối giữa rừng công nghệ và giúp cho y tế mãi mãi là bến đỗ bình yên cho thân phận con người.

Khép lại những suy tư này, chúng ta nhận ra rằng thách thức của AI không nằm ở sức mạnh tính toán của nó, mà nằm ở chính sự tự do và trách nhiệm của chúng ta. Công nghệ quản lý và tối ưu hóa nguồn lực y tế là một món quà lớn lao nếu chúng ta biết đặt nó dưới sự hướng dẫn của một khối óc sáng suốt và một trái tim đầy lòng trắc ẩn. Chúng ta không sợ máy móc nghĩ như con người, chúng ta chỉ sợ con người bắt đầu nghĩ như máy móc – chỉ ưu tiên cho hiệu suất mà quên đi lòng nhân nghĩa. Hãy để định hướng đạo đức là ánh sao dẫn đường, để mỗi bước tiến của công nghệ đều là một bước tiến gần hơn đến một thế giới nơi mọi cơn đau đều được cảm thông và mọi sự sống đều được trân trọng vẹn toàn.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!