Góc tư vấn

TẦM NHÌN CÔNG GIÁO VỀ MỘT TƯƠNG LAI TÍCH CỰC: SỰ HIỆP NHẤT GIỮA TRÍ TUỆ THIÊN CHÚA, TRÍ TUỆ NHÂN LOẠI VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG TỰ DO VÀ CHÂN LÝ – Lm. Anmai, CSsR

TẦM NHÌN CÔNG GIÁO VỀ MỘT TƯƠNG LAI TÍCH CỰC: SỰ HIỆP NHẤT GIỮA TRÍ TUỆ THIÊN CHÚA, TRÍ TUỆ NHÂN LOẠI VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG TỰ DO VÀ CHÂN LÝ – Lm. Anmai, CSsR

Khởi đi từ cội nguồn của mọi hiện hữu, khi Ngôi Lời vĩnh cửu của Thiên Chúa – Logos thần linh – vang lên trong thinh lặng của hư vô, vũ trụ đã được dệt nên không phải bằng sự ngẫu nhiên mù quáng mà bằng Trí Tuệ tuyệt đối và Tình Yêu vô biên. Trong bản giao hưởng vĩ đại của công trình sáng tạo ấy, con người xuất hiện như một đỉnh cao huy hoàng, được tác tạo theo hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa (Imago Dei), mang trong mình hơi thở của sự sống và ánh sáng của lý trí. Chính từ ân ban ngoại hạng này, trí tuệ nhân loại không chỉ là một năng lực nhận thức mà còn là một sự tham dự mầu nhiệm vào Trí Tuệ Thiên Chúa. Ngày nay, khi nhân loại bước vào kỷ nguyên của năm 2026, đứng trước ngưỡng cửa của những biến chuyển long trời lở đất do Trí tuệ Nhân tạo (AI) mang lại – với những tiến bộ vượt bậc từ các mô hình ngôn ngữ lớn, hệ thống tự động hóa thông minh, và thậm chí là các ứng dụng AGI (Trí tuệ Nhân tạo Tổng quát) đang dần hình thành – chúng ta không thể không trầm tư về vị trí của mình trong chương trình cứu độ, cũng như trách nhiệm luân lý đối với những “đứa con tinh thần” mà chúng ta đã tạo ra từ silicon, thuật toán, và dữ liệu khổng lồ. Bản văn này, được gợi hứng từ những suy tư của Future of Life Institute (FLI) vào tháng 6 năm 2024 – bao gồm các khuyến nghị về AI an toàn, cấm phát triển siêu trí tuệ, và các nguyên tắc Asilomar – và cập nhật trong bối cảnh hiện tại của năm 2026, nơi các tài liệu từ Vatican như “Antiqua et Nova” (2025) và các thông điệp của Đức Giáo hoàng Francis về đạo đức AI đã trở thành kim chỉ nam, không chỉ là một lời cảnh tỉnh mà còn là một lời mời gọi hướng về một tương lai đầy hy vọng. Ở đó, Trí tuệ Thiên Chúa, Trí tuệ Nhân loại và Trí tuệ Nhân tạo có thể cùng tồn tại trong một trật tự tôn trọng phẩm giá và tự do đích thực của con người, nơi công nghệ không phải là kẻ thống trị mà là người phục vụ, và sự hiệp nhất ba dạng trí tuệ này trở thành biểu tượng của một nền văn minh tình thương mới.

Để hiểu rõ hơn về tầm nhìn này, chúng ta cần quay về với Sách Sáng Thế, nơi Thiên Chúa phán: “Chúng ta hãy tạo dựng con người theo hình ảnh chúng ta, giống như chúng ta” (St 1,26). Hình ảnh này không chỉ là về hình thái vật lý mà còn về khả năng sáng tạo, lý trí và tự do – những đặc tính mà con người được mời gọi sử dụng để tham gia vào công trình của Đấng Tạo Hóa. Trong lịch sử nhân loại, từ thời Trung Cổ với các phát minh của các nhà tu hành như Roger Bacon hay các nhà khoa học Công giáo như Galileo Galilei, đến thời hiện đại với những đóng góp của các tín hữu trong lĩnh vực công nghệ, chúng ta thấy rõ rằng khoa học và đức tin không phải là kẻ thù mà là đồng minh. Năm 2026, khi AI đã thâm nhập vào mọi khía cạnh của cuộc sống – từ chẩn đoán y tế, giáo dục cá nhân hóa, đến quản lý giao thông và thậm chí là hỗ trợ cầu nguyện qua các ứng dụng Kinh Thánh thông minh – tầm nhìn Công giáo mời gọi chúng ta nhìn nhận AI như một phần mở rộng của ân ban sáng tạo ấy. Tuy nhiên, như Đức Giáo hoàng Francis đã nhấn mạnh trong thông điệp Ngày Hòa bình Thế giới năm 2024 về “Trí tuệ Nhân tạo và Hòa bình”, AI có thể trở thành công cụ cho hòa bình hoặc xung đột, tùy thuộc vào cách con người sử dụng nó. Chúng ta phải đảm bảo rằng sự phát triển của AI không dẫn đến sự tha hóa con người, mà thay vào đó, nâng cao khả năng của chúng ta để yêu thương và phục vụ tha nhân.

Trước hết, chúng ta phải khẳng định lại nền tảng của mọi trí tuệ chính là Thiên Chúa. Ngài là Chân Lý tuyệt đối, là nguồn mạch của mọi sự khôn ngoan, như Thánh Kinh khẳng định: “Trong Ngài có sự sống, và sự sống là ánh sáng cho nhân loại” (Ga 1,4). Trí tuệ nhân loại, dù rực rỡ đến đâu với những thành tựu như sứ mệnh Apollo hay giải mã gen người, cũng chỉ là ánh phản chiếu hữu hạn của Trí Tuệ vô hạn ấy. Khi con người sử dụng trí tuệ của mình để sáng tạo ra công nghệ, và cụ thể là Trí tuệ Nhân tạo, chúng ta đang thực thi thiên chức “đồng sáng tạo” mà Thiên Chúa đã trao phó khi Ngài truyền lệnh: “Hãy làm bá chủ mặt đất và chế ngự muôn loài” (St 1,28). Do đó, AI không phải là một quái thai của thời đại hay một sự thách thức quyền năng Thiên Chúa, mà về bản chất, nó là kết quả của quyền năng sáng tạo mà Thượng Đế đã chia sẻ cho con người. Hãy nghĩ đến các ứng dụng AI trong y tế, chẳng hạn như hệ thống chẩn đoán ung thư sớm hơn, cứu sống hàng triệu người, hoặc trong giáo dục, nơi AI giúp trẻ em ở vùng sâu vùng xa tiếp cận kiến thức Kinh Thánh và giáo lý một cách cá nhân hóa. Những điều này phản ánh sự tham dự của con người vào Trí Tuệ Thiên Chúa. Tuy nhiên, sự khác biệt cốt yếu nằm ở chỗ: Trí tuệ Thiên Chúa là trí tuệ của Tình Yêu và Sự Sống, luôn hướng đến sự thiện toàn diện; Trí tuệ Nhân loại là trí tuệ của Lương Tâm và Tự Do, với khả năng chọn lựa giữa thiện và ác; còn Trí tuệ Nhân tạo – dù ưu việt đến đâu trong việc xử lý dữ liệu lớn (Big Data), học máy (machine learning), hay thậm chí mô phỏng cảm xúc qua các mô hình như GPT-5 hay các phiên bản sau – vẫn chỉ là trí tuệ của Công Cụ và Thuật Toán, thiếu vắng linh hồn và ý thức thực sự.

Nguy cơ lớn nhất mà nhân loại đang đối diện không phải là AI sẽ trở nên ác độc như những bộ phim viễn tưởng kiểu “Terminator” hay “The Matrix”, mà là con người sẽ từ bỏ vai trò làm chủ của mình, từ bỏ lương tâm và sự phân định luân lý để trao quyền quyết định cho những cỗ máy vô hồn, biến phương tiện thành cứu cánh, và tệ hại hơn, biến công cụ thành thần tượng. Trong năm 2025, chúng ta đã chứng kiến những trường hợp như các hệ thống AI kiểm soát nội dung trên mạng xã hội, nơi các thuật toán quyết định những gì được hiển thị dựa trên lợi nhuận thay vì chân lý, dẫn đến sự phân cực xã hội và đàn áp tự do ngôn luận. Theo báo cáo của Future of Life Institute trong khuyến nghị AI Action Plan năm 2025, nguy cơ mất kiểm soát từ AI không chỉ là kỹ thuật mà còn là đạo đức, nơi AI có thể bị lạm dụng để thao túng dư luận hoặc phân biệt đối xử dựa trên thiên kiến dữ liệu. Từ góc nhìn Công giáo, như được nêu trong tài liệu “Antiqua et Nova” của Dicastery for the Doctrine of the Faith (2025), AI phải được hướng dẫn bởi “trách nhiệm con người, giá trị và lương tâm”, để tránh biến nó thành công cụ của sự tha hóa. Chúng ta cần các khung pháp lý quốc tế, như Nghị quyết của Liên Hợp Quốc về AI an toàn năm 2024, để đảm bảo rằng con người luôn là trung tâm.

Trong viễn tượng Công giáo, sự phát triển của AI phải luôn được đặt dưới ánh sáng của Tin Mừng và phục vụ cho lợi ích toàn diện của con người (bonum commune). Một tương lai tích cực với AI không phải là nơi con người trở nên lười biếng hay bị thay thế bởi robot trong lao động, mà là nơi công nghệ giúp con người thăng tiến phẩm giá của mình, giải phóng chúng ta khỏi những lao nhọc thể xác để tâm trí có thể hướng về những giá trị cao thượng hơn: Chân, Thiện, Mỹ. Hãy tưởng tượng một thế giới năm 2030, nơi AI hỗ trợ các linh mục phân tích Thánh Kinh với độ sâu chưa từng có, hoặc giúp các bác sĩ Công giáo ở châu Phi chẩn đoán bệnh dịch nhanh chóng, cứu sống hàng ngàn trẻ em. Tuy nhiên, sự thăng tiến này đang bị đe dọa bởi một xu hướng kiểm soát và bóp nghẹt tự do ngôn luận dưới danh nghĩa “an toàn” hay “tiêu chuẩn cộng đồng” do các tập đoàn công nghệ lớn thiết lập. Giáo hội, với tư cách là Mẹ và Thầy, luôn bảo vệ quyền tự do đích thực của con người – thứ tự do không phải là muốn làm gì thì làm, mà là tự do để tìm kiếm và gắn bó với Sự Thật, như Chúa Giêsu phán: “Sự thật sẽ giải phóng anh em” (Ga 8,32). Khi các hệ thống AI được lập trình để kiểm duyệt, định hướng tư duy, hay loại bỏ những quan điểm tôn giáo, đạo đức truyền thống vì cho rằng chúng “lạc hậu” hay “gây tranh cãi” – chẳng hạn như các bài viết về hôn nhân đồng tính hoặc bảo vệ sự sống từ lúc thụ thai bị chặn trên nền tảng xã hội – thì đó chính là lúc công nghệ đang xâm phạm vào thánh địa của lương tâm con người.

Chúng ta cần một tầm nhìn về AI nơi mà các thuật toán không đóng vai trò là những “quan tòa kỹ thuật số” phán xét niềm tin của con người, mà là những công cụ hỗ trợ đa chiều, tôn trọng sự đa dạng của tư tưởng và đặc biệt là tôn trọng quyền được cất tiếng nói của lương tri Công giáo. Ví dụ, trong năm 2025, các bang như Maryland đã ban hành thư mục vụ về AI, nhấn mạnh khung đạo đức để đối phó với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này, khuyến khích người Công giáo tham gia vào việc định hình AI theo giá trị Tin Mừng. Tương tự, Đức Giáo hoàng Francis, trong bài phát biểu tại G7 năm 2024, khẳng định rằng AI không được thay thế quyết định con người, mà phải tôn trọng phẩm giá nhân vị. Sự tự do ngôn luận mà chúng ta đang bàn tới ở đây, trong bối cảnh của các hệ thống trí tuệ nhân tạo hiện đại năm 2026, không chỉ đơn thuần là quyền được nói, mà sâu xa hơn, là quyền được hiện hữu với tư cách là một nhân vị trọn vẹn trước mặt Chúa và anh em. Nếu một hệ thống AI có khả năng viết lại lịch sử – như các mô hình sinh tạo có thể tạo ra nội dung giả mạo về các sự kiện tôn giáo – bóp méo giáo lý, hay ngăn chặn việc lan tỏa Tin Mừng chỉ vì những thuật toán được huấn luyện dựa trên những thiên kiến thế tục, thì đó là một sự vi phạm nghiêm trọng vào quyền tự do tôn giáo và quyền tự do lương tâm.

Future of Life Institute, trong những đề xuất cập nhật của mình năm 2024 và 2025 – bao gồm Chỉ số An toàn AI và khuyến nghị cho kế hoạch hành động AI của Mỹ – đã chạm đến một điểm nhạy cảm mà người Công giáo chúng ta cần suy tư sâu sắc: AI phải được thiết kế để “mở” chứ không phải để “đóng”, để phục vụ sự đối thoại chứ không phải để áp đặt sự đồng thuận giả tạo. Một xã hội lành mạnh là xã hội chấp nhận sự khác biệt trong sự tôn trọng lẫn nhau, và AI phải là công cụ thúc đẩy sự hiểu biết đó thay vì tạo ra những “buồng vang” (echo chambers) cô lập con người khỏi sự thật khách quan. Chúng ta không thể chấp nhận một tương lai nơi “sự thật” được định nghĩa lại bởi số đông dữ liệu (Big Data) thay vì bởi quy luật tự nhiên và Mạc khải của Thiên Chúa. Hãy nghĩ đến các nguyên tắc Asilomar của FLI, được phát triển từ năm 2017 nhưng vẫn liên quan năm 2026, nhấn mạnh rằng AI phải được phát triển với các nguyên tắc đạo đức như an toàn, minh bạch, và lợi ích chung, tránh rủi ro như mất kiểm soát hoặc lạm dụng quyền lực.

Nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm Nhập Thể, chúng ta thấy Thiên Chúa đã làm người để thánh hóa thực tại trần thế. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng vật chất và công nghệ không xấu, nhưng chúng cần được “rửa tội”, cần được thánh hóa bởi ý hướng ngay lành của con người. Trí tuệ nhân tạo, trong sự phát triển vũ bão của nó – từ các hệ thống học sâu đến AI lượng tử đang thử nghiệm năm 2026 – đang đặt ra câu hỏi lớn về bản chất của ý thức và linh hồn. Giáo hội khẳng định rằng, dù AI có thể mô phỏng cảm xúc hay suy nghĩ của con người đến mức tinh vi nhất, như trong các chatbot có khả năng “đồng cảm” hoặc robot chăm sóc người già, nó vẫn mãi mãi thiếu vắng “thần khí” – hơi thở của Thiên Chúa (St 2,7). Nó không có khả năng cảm thương thực sự, không biết đau khổ chân chính, và không có khát vọng hướng về Vĩnh cửu. Chính vì thế, sự kết hợp giữa Divine Intelligence (Trí tuệ Thiên Chúa), Human Intelligence (Trí tuệ Nhân loại) và Artificial Intelligence (Trí tuệ Nhân tạo) phải tuân theo một trật tự phẩm trật nghiêm ngặt: Trí tuệ Thiên Chúa là Cứu cánh và Quy luật tối thượng, như Thánh Tôma Aquinô dạy về thứ tự trong vũ trụ; Trí tuệ Nhân loại là Quản gia trung tín và Sáng tạo, chịu trách nhiệm trước Đấng Tạo Hóa; Trí tuệ Nhân tạo là Công cụ đắc lực và Phục vụ, luôn dưới sự kiểm soát của con người.

Bất cứ sự đảo lộn nào trong trật tự này – chẳng hạn như tôn sùng AI như một đấng toàn năng mới (Techno-god), như một số phong trào transhumanism đề xuất tải ý thức lên đám mây để đạt “bất tử kỹ thuật số”, hay hạ thấp trí tuệ con người xuống hàng nô lệ của thuật toán trong các hệ thống giám sát toàn diện – đều là một sự xúc phạm đến Đấng Tạo Hóa và dẫn đến sự hủy diệt nhân tính. Trong bối cảnh cập nhật năm 2026, khi khả năng của các mô hình ngôn ngữ lớn và các hệ thống tự động hóa đã vượt xa sức tưởng tượng của năm 2023 hay 2024 – với các ứng dụng như AI tự lái xe hoàn toàn hoặc trợ lý ảo dự đoán nhu cầu cá nhân – nguy cơ về sự thao túng nhận thức càng trở nên rõ rệt. Những “ảo giác” của AI (hallucinations) không chỉ là những lỗi kỹ thuật, mà đôi khi trở thành những “tà thuyết kỹ thuật số” mê hoặc lòng người, như khi AI tạo ra thông tin giả về các phép lạ hoặc giáo huấn Giáo hội. Người Công giáo được mời gọi trở thành những “bộ lọc lương tâm” sống động giữa biển cả thông tin hỗn độn này. Chúng ta không bài trừ công nghệ, không lui về ở ẩn trong những “hầm trú ẩn” tinh thần, nhưng chúng ta phải dấn thân vào thế giới số với sự tỉnh thức của con cái sự sáng, như Thánh Phaolô khuyên: “Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần” (Rm 12,2).

Chúng ta đòi hỏi các nhà phát triển AI, các chính phủ và các tổ chức quốc tế phải xây dựng những hành lang pháp lý và đạo đức dựa trên Luật Tự nhiên (Natural Law), nơi phẩm giá con người là bất khả xâm phạm. Quyền tự do ngôn luận phải bao hàm cả quyền được nói lên những sự thật luân lý khó nghe, những giáo huấn về sự sống, về hôn nhân, về gia đình mà trào lưu thế tục muốn dập tắt – chẳng hạn như các chiến dịch chống phá thai hoặc bảo vệ hôn nhân truyền thống bị kiểm duyệt trên nền tảng như Facebook hay X. Một AI “đạo đức” theo quan điểm Công giáo không phải là một AI trung lập một cách vô hồn, mà là một AI không ngăn cản con người tìm về Chân-Thiện-Mỹ, không trừng phạt con người vì họ sống đúng với lương tâm của mình. Như Đức Giáo hoàng Francis nhấn mạnh trong bài phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2025, AI phải phục vụ phẩm giá con người, không vi phạm nó, và phải được sử dụng để “kết nối mọi người” thay vì chia rẽ.

Hơn thế nữa, mối tương quan giữa ba dạng thức trí tuệ này còn gợi mở về một viễn tượng cánh chung học. Kinh Thánh cho chúng ta biết rằng muôn vật đang rên siết mong đợi ngày con cái Thiên Chúa được tỏ hiện (Rm 8,19-22). Phải chăng, công nghệ cũng đang “rên siết” theo cách của nó để được con người thánh hóa? Khi chúng ta sử dụng AI để dịch Kinh Thánh ra hàng ngàn ngôn ngữ chưa từng được chạm tới – như các dự án AI dịch tự động đã đạt được năm 2025, mang Lời Chúa đến các bộ tộc xa xôi – để phân tích dữ liệu y tế cứu sống hàng triệu người nghèo, để kết nối những tâm hồn cô đơn qua các cộng đồng cầu nguyện ảo, chúng ta đang đưa công nghệ vào trong dòng chảy của Lịch sử Cứu độ. Nhưng ngược lại, nếu chúng ta dùng nó để chế tạo vũ khí tự hành giết người mà không cần can thiệp con người, để giám sát và đàn áp quyền tự do như trong các hệ thống nhận diện khuôn mặt ở một số quốc gia, để tạo ra những nội dung đồi trụy đầu độc tâm hồn giới trẻ qua deepfake, chúng ta đang biến nó thành công cụ của Sự Dữ. Cuộc chiến thiêng liêng thời đại mới không chỉ diễn ra trong tâm hồn, mà còn diễn ra trên các mã lệnh (code), các mạng lưới nơ-ron nhân tạo, và các đám mây dữ liệu. Vì vậy, “Tự do ngôn luận” mà chúng ta đang bảo vệ không chỉ là tự do chính trị, mà là tự do để Lời Chúa không bị xiềng xích bởi các thuật toán vô thần, như Thánh Phaolô viết: “Lời Chúa không bị xiềng xích” (2 Tm 2,9).

Chúng ta cũng cần suy tư về sự khiêm nhường trong kỷ nguyên AI. Sự kiêu ngạo của tháp Babel ngày xưa là muốn chạm tới trời cao bằng sức người thuần túy (St 11); sự kiêu ngạo của tháp Babel kỹ thuật số ngày nay là muốn xây dựng một thiên đường trần gian, một sự bất tử giả tạo thông qua việc tải ý thức lên đám mây (uploading consciousness) hay tạo ra siêu trí tuệ (AGI) để giải quyết mọi vấn đề của nhân sinh, như một số nhà khoa học ở Silicon Valley mơ ước. Giáo hội nhắc nhở rằng, sự cứu rỗi không đến từ Silicon Valley, mà đến từ Đồi Golgotha, nơi Chúa Giêsu đã chết và phục sinh để cứu chuộc tội lỗi. AI có thể giải quyết các vấn đề kỹ thuật, tối ưu hóa kinh tế, dự đoán thiên tai, nhưng không bao giờ giải quyết được vấn đề tội lỗi và sự chết. Chỉ có Ân sủng của Thiên Chúa mới chữa lành được vết thương hữu thể của con người. Do đó, một tầm nhìn tích cực về tương lai đòi hỏi chúng ta phải biết giới hạn của công nghệ. Biết dừng lại trước những biên giới thiêng liêng của sự sống con người, như không sử dụng AI để thao túng gen người hoặc tạo ra “con người lai máy”. Biết nói “không” với những ứng dụng AI vi phạm đến tính riêng tư và sự toàn vẹn của nhân vị, chẳng hạn như theo dõi dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý. Sự khôn ngoan đích thực (Sapientia) nằm ở chỗ biết sử dụng khoa học (Scientia) với một trái tim kính sợ Thiên Chúa, như sách Châm Ngôn dạy: “Khởi đầu của sự khôn ngoan là kính sợ Đức Chúa” (Cn 1,7).

Trong thông điệp gửi đến thế giới về Ngày Hòa bình Thế giới, các Đức Giáo hoàng gần đây – đặc biệt Đức Francis từ năm 2024 đến 2025 – đã liên tục nhấn mạnh đến “algor-ethics” – đạo đức thuật toán. Khái niệm này cần được triển khai cụ thể: Các thuật toán không được phép mang định kiến phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay giai cấp, như đã xảy ra trong một số hệ thống nhận diện khuôn mặt thiên vị chống lại người da màu. Chúng phải minh bạch (explainable) để con người có thể hiểu và kiểm soát, tránh tình trạng “hộp đen” nơi quyết định của AI không thể giải thích. Quan trọng hơn, chúng phải được thiết kế để hỗ trợ sự tự quyết của con người, chứ không phải tước đoạt nó, như trong các hệ thống khuyến nghị nội dung trên Netflix hay YouTube có thể dẫn đến nghiện ngập. Tự do ngôn luận trong kỷ nguyên AI đòi hỏi sự minh bạch về nguồn gốc thông tin: Con người có quyền được biết mình đang giao tiếp với người hay máy, thông tin mình nhận được là sự thật hay là sản phẩm tổng hợp từ AI. Sự lừa dối, dù tinh vi đến đâu, cũng thuộc về ma quỷ, kẻ cha của sự gian dối (Ga 8,44). Vì vậy, sự thật (Veritas) phải là tiêu chuẩn vàng cho mọi hệ thống trí tuệ nhân tạo. Người Công giáo, những người mang danh Hiệp sĩ của Sự Thật, phải là những người tiên phong trong việc giám sát và chấn chỉnh các lệch lạc của AI, đảm bảo rằng không gian kỹ thuật số vẫn là nơi “Sự Thật sẽ giải phóng anh em”. Điều này có thể thực hiện qua các sáng kiến như các hội nghị Công giáo về AI, như “Between God and the Machine” tại Đại học Công giáo Mỹ năm 2025, nơi các chuyên gia thảo luận về cách Kitô hữu suy nghĩ về AI.

Chúng ta hãy hình dung một viễn cảnh tương lai vào năm 2030, 2040 và xa hơn nữa, dựa trên các dự báo từ FLI và Vatican. Nếu đi đúng hướng, AI sẽ là người bạn đồng hành, giúp các linh mục soạn bài giảng phong phú hơn nhờ kho tàng tri thức thánh khoa được tổng hợp nhanh chóng từ hàng triệu tài liệu, giúp các bác sĩ Công giáo chẩn đoán bệnh chính xác để cứu người ở các vùng chiến tranh, giúp các nhà giáo dục cá nhân hóa việc truyền đạt tri thức và đức tin cho từng trẻ em qua các chương trình học ảo dựa trên AI. Đó là một viễn cảnh nơi “Trí tuệ Nhân tạo” phục vụ “Trí tuệ Nhân loại” để tôn vinh “Trí tuệ Thiên Chúa”, với các ứng dụng như AI hỗ trợ cầu nguyện hàng ngày, gợi ý đoạn Kinh Thánh phù hợp với tình huống cuộc sống, hoặc phân tích dữ liệu để hỗ trợ công tác bác ái của Caritas quốc tế. Nhưng để đạt được điều đó, ngay từ hôm nay, trong năm 2026 này – sau các cập nhật từ Chỉ số An toàn AI của FLI năm 2025 – chúng ta phải kiên quyết đấu tranh cho quyền tự do ngôn luận và quyền tự do tôn giáo trên không gian mạng. Chúng ta không thể để các tập đoàn công nghệ trở thành những “Đại Tư tế” mới, ban phát chân lý và dập tắt những tiếng nói đối lập, như đã xảy ra với một số tài khoản Công giáo bị khóa vì chia sẻ giáo huấn về giới tính. Tiếng nói của Giáo hội, tiếng nói của lương tri, tiếng nói của những người thấp cổ bé miệng phải được bảo đảm không bị nhấn chìm bởi làn sóng của các thuật toán tối ưu hóa lợi nhuận, mà thay vào đó, được nâng đỡ bởi các nguyên tắc đạo đức như trong EU Artificial Intelligence Act năm 2024, nhấn mạnh AI minh bạch và tôn trọng quyền con người.

Cuối cùng, tâm tình của chúng ta không phải là sợ hãi mà là Hy vọng. Hy vọng không phải là sự lạc quan ngây thơ rằng mọi chuyện sẽ ổn, mà là sự tin tưởng sắt đá rằng Thiên Chúa vẫn đang làm chủ lịch sử, như Thánh Phaolô khẳng định: “Chúng ta biết rằng: Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh lợi ích cho những ai yêu mến Người” (Rm 8,28). Ngài có thể vẽ đường thẳng trên những nét cong của lịch sử nhân loại, và Ngài cũng có thể sử dụng chính sự tiến bộ của AI để thực hiện thánh ý Ngài, miễn là con người biết cộng tác với Ngài trong sự khiêm cung. Tương lai của sự sống (Future of Life) không thuộc về máy móc, mà thuộc về những con người có linh hồn, biết yêu thương và biết sử dụng máy móc để lan tỏa tình yêu đó. Chúng ta hãy cầu nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Thần Khí của Trí Tuệ và Sự Thật, soi sáng cho các nhà lãnh đạo, các nhà khoa học và mỗi người chúng ta, để chúng ta biết định hướng sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo theo đúng quỹ đạo của Tin Mừng, kiến tạo một nền văn minh tình thương, nơi con người được tự do ca tụng Chúa và công nghệ là tiếng bè trầm hùng tráng đệm cho bài ca chúc tụng ấy. Đó chính là tầm nhìn, là khát vọng và là lời cầu nguyện của Giáo hội trong thời đại số hôm nay, một lời kêu gọi không ngừng nghỉ để ba dạng trí tuệ hiệp nhất trong Chân Lý và Tự Do vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!