Góc tư vấn

ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI TU SĨ GIỮA NGƯỜI DÂN THEO LINH ĐẠO DÒNG ĐA MINH

ƠN GỌI THỪA SAI CỦA NGƯỜI TU SĨ GIỮA NGƯỜI DÂN THEO LINH ĐẠO DÒNG ĐA MINH

Từ những ngày đầu tiên của Giáo Hội Công Giáo sơ khai, khái niệm “ơn gọi thừa sai” đã gợi lên những hình ảnh sống động và đầy cảm hứng về các vị linh mục, nhà truyền giáo anh hùng, những con người dũng cảm sẵn sàng rời bỏ quê hương, rong ruổi qua những vùng đất xa xôi, hẻo lánh, thậm chí nguy hiểm để mang Tin Mừng cứu độ đến với muôn dân. Họ là những người tiên phong, đối mặt với muôn vàn thử thách khắc nghiệt: từ những khu rừng rậm rạp, núi non hiểm trở, đến những sa mạc mênh mông khô cằn, hay những vùng biển đảo cô lập. Mục tiêu của họ là rao giảng Lời Chúa, thắp sáng ngọn lửa đức tin nơi những tâm hồn chưa từng biết đến ánh sáng Phúc Âm, và xây dựng Nước Thiên Chúa giữa lòng nhân loại. Những câu chuyện về Thánh Phanxicô Xaviê rong ruổi qua Ấn Độ và Nhật Bản, hay Thánh Phêrô Chanel hy sinh tại Oceania, vẫn còn vang vọng như những bản anh hùng ca của đức tin.

Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại ngày nay, với sự bùng nổ của khoa học kỹ thuật, đô thị hóa nhanh chóng, và sự kết nối toàn cầu qua mạng lưới giao thông và thông tin, khái niệm “thừa sai” đã mở rộng hơn bao giờ hết. Không còn giới hạn ở những miền đất xa xôi về địa lý, sứ vụ thừa sai giờ đây len lỏi vào những “vùng ngoại biên” gần gũi hơn, nhưng lại thường bị xã hội lãng quên hoặc ít được chú ý: đó chính là thế giới của người dân thường, những người đang tìm kiếm sự thật giữa lạc giáo, vô thần, và những câu hỏi về đức tin trong cuộc sống hàng ngày. Nơi đây, con người phải đối diện trực tiếp với những nỗi đau tinh thần tàn khốc, sự cô đơn sâu thẳm do bị lạc lối, và những câu hỏi triết lý tận cùng về ý nghĩa của sự sống, chân lý, nỗi khổ đau, và hy vọng cứu độ vĩnh cửu. Các thành phố hiện đại, làng quê, hay cộng đồng học thuật không chỉ là nơi đa dạng văn hóa, mà còn là một “sân khấu” của nhân sinh, nơi con người phơi bày sự mong manh của kiếp người, nơi nghi ngờ và hy vọng đan xen, nơi đức tin được thử thách đến tận cùng.

Chính giữa lòng những “vùng ngoại biên” ấy, các tu sĩ thuộc các hội dòng chuyên rao giảng nói chung, và cách riêng các tu sĩ Dòng Đa Minh – hay còn gọi là Ordo Praedicatorum (Dòng Anh Em Giảng Thuyết) – đang âm thầm hiện diện và hoạt động như những chứng nhân thầm lặng của lòng thương xót Chúa. Dòng Đa Minh được Thánh Đa Minh (Dominic de Guzmán) sáng lập vào năm 1216 tại Toulouse, Pháp, với sứ mệnh đặc biệt là rao giảng Tin Mừng, chống lại lạc giáo qua học hỏi và giảng thuyết, đặc biệt cho người dân thường bị lạc lối. Thánh Đa Minh, một linh mục Tây Ban Nha từng chứng kiến sự lan rộng của lạc giáo Albigensian, đã được Chúa biến đổi qua cầu nguyện và học hỏi, nhận ra rằng rao giảng chân lý chính là phục vụ Chúa Kitô đang đau khổ trong tâm hồn con người. Linh đạo của Dòng Đa Minh không dựa trên những bài giảng hùng biện trên bục cao, không phải những cuộc hành trình dài ngày đến những miền đất lạ, mà là sự hiện diện cụ thể, gần gũi: lời rao giảng Tin Mừng qua học hỏi và đối thoại, ánh mắt đầy cảm thông xóa nhòa nỗi cô đơn, lời cầu nguyện thì thầm bên những mảnh đời bất hạnh, và trái tim mục tử luôn rộng mở để lắng nghe, an ủi, và nâng đỡ những tâm hồn đang quằn quại trong nghi ngờ và tìm kiếm.

Chính qua những cử chỉ ấy, ơn gọi thừa sai của người tu sĩ Dòng Đa Minh bừng sáng lên một cách kỳ diệu, không phải bằng những bài giảng dài dòng hay phép lạ ngoạn mục gây chấn động, mà bằng những hành động âm thầm, kiên trì, mang lại hiệu quả thiêng liêng lạ thường. Nhờ đó, nhiều người dân được “chạm gặp lòng thương xót Chúa” một cách sâu sắc, được khơi dậy niềm tin đã nguội lạnh, được mời gọi hồi tâm suy nghĩ về cuộc đời mình với những lỗi lầm và ân phúc, và thậm chí trở về với Hội Thánh sau những năm tháng xa cách, lang bạt trong thế giới vô thần hoặc thờ ơ tôn giáo. Những câu chuyện thực tế từ các cộng đoàn do Dòng Đa Minh quản lý, như ở Việt Nam tại Nhà Thờ Mai Khôi hay các đại học Công Giáo, cho thấy biết bao linh hồn đã được cứu vớt không chỉ khỏi lạc lối tinh thần mà còn khỏi bóng tối của tuyệt vọng xã hội.

Từ những thực tế cảm động và đầy ý nghĩa trên, bài viết này xin được chia sẻ sâu rộng hơn, chi tiết hơn về ơn gọi thừa sai đặc biệt của người tu sĩ Dòng Đa Minh giữa người dân và những người tìm kiếm chân lý. Chúng ta sẽ khám phá qua các điểm chính sau đây, được mở rộng để làm nổi bật linh đạo đặc trưng của Dòng: (1) Ý nghĩa và nền tảng Kinh Thánh – Giáo huấn của sứ vụ thừa sai giữa người dân, với việc nhấn mạnh vào lịch sử phong phú và linh đạo sâu sắc của Dòng Đa Minh, bao gồm các trích dẫn Kinh Thánh chi tiết và giáo huấn của Hội Thánh qua các thời kỳ; (2) Những phương thế cụ thể mà các tu sĩ Dòng Đa Minh đang âm thầm thực hiện để trở nên chứng nhân Tin Mừng, bao gồm các ví dụ lịch sử từ thời Thánh Đa Minh đến hiện đại, cùng với các hoạt động thực tiễn ở nhiều quốc gia; (3) Sức mạnh của ơn Chúa được thể hiện qua gương sáng của các tu sĩ phục vụ người dân cách tận tình, với những câu chuyện thực tế từ các cuộc khủng hoảng xã hội, đại dịch, và các thử thách hàng ngày; (4) Những hoa trái thiêng liêng mà sứ vụ ấy mang lại cho người dân, gia đình họ và cho chính Hội Thánh hôm nay, được minh họa bằng các chứng từ sống động, phân tích tâm lý học và thần học sâu sắc. Qua đó, chúng ta không chỉ hiểu rõ hơn về sứ vụ này mà còn được khích lệ để tham gia vào sứ mạng rao giảng Tin Mừng của Chúa Kitô trong thế giới đương đại đầy nghi ngờ, nơi tìm kiếm chân lý không chỉ là vấn đề trí tuệ mà còn là cơ hội để đức tin tỏa sáng.

Hơn nữa, trong bối cảnh thế giới hậu đại dịch, với sự gia tăng của vô thần, chủ nghĩa tương đối, và khủng hoảng đức tin, sứ vụ của Dòng Đa Minh càng trở nên cấp thiết. Bài viết không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn mời gọi hành động, khơi dậy trong lòng người đọc một ngọn lửa yêu thương, để mỗi chúng ta, dù ở bất kỳ vị trí nào, đều có thể trở thành “thừa sai” trong môi trường sống của mình. Linh đạo Dòng Đa Minh, với biểu tượng Thánh Giá và Thánh Kinh – tượng trưng cho chân lý cứu độ – nhắc nhở chúng ta rằng rao giảng cho người dân không phải là gánh nặng, mà là đặc ân để tham dự vào mầu nhiệm cứu độ.

  1. Ý NGHĨA VÀ NỀN TẢNG KINH THÁNH – GIÁO HUẤN CỦA SỨ VỤ THỪA SAI GIỮA NGƯỜI DÂN

Ngay từ những trang đầu tiên của Tin Mừng, chúng ta đã chứng kiến một Đức Giêsu không chỉ là một nhà giảng thuyết tài ba, rao giảng về Nước Trời với những dụ ngôn sâu sắc, đầy hình ảnh sống động, mà còn là một vị thầy đầy lòng thương xót, cúi xuống để đụng chạm, nâng đỡ và loan báo chân lý cho những con người đang đau khổ trong xã hội bị phân hóa sâu sắc. Hãy tưởng tượng cảnh Ngài tranh luận với các kinh sư và Pharisêu, sử dụng lý lẽ và Kinh Thánh để mặc khải chân lý (x. Mt 22,15-22). Bằng cử chỉ ấy, Ngài không chỉ khẳng định chân lý mà còn phục hồi phẩm giá xã hội cho người dân, khẳng định rằng họ không bị loại trừ khỏi cộng đồng, mà là những đối tượng đặc biệt của lòng thương xót Thiên Chúa. Tương tự, Ngài giảng dạy đám đông trên núi, ban bố Tám Mối Phúc, cho thấy Ngài quan tâm đến những nỗi đau hàng ngày của con người, những nạn nhân của lạc lối tinh thần (x. Mt 5,1-12). Rồi Ngài đối thoại với người phụ nữ Samaria bên giếng Giacóp, biến một cuộc trò chuyện về nước thành dịp để mặc khải chân lý cứu độ (x. Ga 4,1-42). Ngài tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, cứu cô khỏi án tử hình, nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa tinh thần và xã hội, giữa tội lỗi và chân lý (x. Ga 8,1-11). Ngài sai các môn đệ đi rao giảng: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” (x. Mc 16,15). Mỗi lời rao giảng và hành động của Đức Giêsu không phải là một hoạt động trí tuệ thuần túy hay biểu diễn quyền năng siêu nhiên để gây ấn tượng đám đông, mà là dấu chỉ rõ ràng của tình thương Thiên Chúa, là lời khẳng định mạnh mẽ rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần, đặc biệt với những ai bị loại trừ, yếu đuối và đau khổ nhất trong xã hội, những người mà xã hội thời ấy coi là “ô uế” hoặc “không xứng đáng”.

Chính trong bối cảnh sứ vụ rao giảng ấy, Đức Giêsu đã trao cho các môn đệ một sứ mạng cụ thể, không thể thiếu, như một phần không thể tách rời của ơn gọi làm môn đệ: “Anh em hãy đi và loan báo: Nước Trời đã đến gần” (x. Mt 10,7), và đặc biệt nhấn mạnh việc giảng dạy chân lý. Đây không phải là một hoạt động tùy chọn, một phần phụ thuộc vào sở thích cá nhân hay hoàn cảnh, mà là dấu chứng sống động, thiết yếu của Tin Mừng, một mệnh lệnh trực tiếp từ Thầy Chí Thánh. Rao giảng Tin Mừng và phục vụ người dân là hai chiều kích không thể tách rời, bởi vì nơi người dân, Đức Kitô tiếp tục hiện diện trong thân thể đau khổ của nhân loại, như Ngài đã tự đồng hóa mình với họ trong dụ ngôn Ngày Phán Xét (x. Mt 25,31-46). Trong Cựu Ước, chúng ta đã thấy hình ảnh Thiên Chúa như một vị thầy dạy chân lý: “Ta sẽ dạy ngươi đường lối khôn ngoan, dẫn ngươi đi trên nẻo chính trực” (Cn 4,11), hay qua lời tiên tri Isaia: “Họ sẽ gọi ngươi là dân thánh, là dân được Chúa cứu chuộc” (Is 62,12). Và trong Tân Ước, sứ vụ rao giảng trở thành một phần cốt lõi của Giáo Hội sơ khai, như được thấy qua các hành vi của các tông đồ: Thánh Phaolô rao giảng tại Athens, sử dụng lý lẽ để đối thoại với triết gia (Cv 17,16-34). Những câu chuyện này không chỉ là lịch sử mà còn là mô hình cho sứ vụ thừa sai qua mọi thời đại.

Ngày nay, lời mời gọi ấy vẫn vang vọng mạnh mẽ qua bao thế kỷ, không hề phai mờ mà còn được làm mới trong bối cảnh hiện đại. Hội Thánh Công Giáo, như người kế thừa sứ mạng của Chúa Kitô, đã tiếp nối công việc của Thầy Chí Thánh qua vô số hình thức đa dạng và phong phú. Từ các tông đồ đầu tiên đến các thánh tử đạo thời La Mã, từ các tu sĩ thời Trung Cổ xây dựng các trường đại học đến các nhà truyền giáo hiện đại ở châu Phi và châu Á, và đặc biệt qua các hội dòng chuyên rao giảng như Dòng Tên hay Dòng Đa Minh. Trong số đó, Dòng Đa Minh nổi bật với lịch sử phong phú và linh đạo độc đáo. Thánh Đa Minh (1170-1221), sinh ra tại Caleruega, Tây Ban Nha, trong một gia đình quý tộc, từng là kinh sĩ nhưng chứng kiến lạc giáo Albigensian lan rộng. Sau khi cầu nguyện và học hỏi, ông thành lập Dòng Đa Minh năm 1216, được Đức Giáo Hoàng Honorius III phê chuẩn. Linh đạo Dòng nhấn mạnh việc rao giảng chân lý qua học hỏi, với bốn trụ cột: cầu nguyện, học hỏi, cộng đoàn, và rao giảng. Giáo huấn của Hội Thánh, từ Công Đồng Vatican II với Hiến Chế Lumen Gentium nhấn mạnh vai trò của Giáo Hội như “dấu chỉ cứu độ” cho muôn dân (số 1), đến các thông điệp của các Giáo Hoàng như Đức Gioan Phaolô II trong Veritatis Splendor (1993) về chân lý đạo đức, và Đức Phanxicô trong Evangelii Gaudium (2013), kêu gọi Giáo Hội “đi ra vùng ngoại biên” (số 20), đều củng cố nền tảng này. Sứ vụ thừa sai giữa người dân không chỉ là công việc trí tuệ, một hoạt động nhân đạo thông thường nhằm cải thiện điều kiện sống, mà trước hết là thực thi Tin Mừng, nối dài lời rao giảng của Đức Giêsu. Mỗi chúng ta, đặc biệt các tu sĩ Dòng Đa Minh, khi rao giảng cho người dân, đều đang trở thành khí cụ để Thiên Chúa chạm đến những vết thương của nhân loại, loan báo cho họ biết Nước Thiên Chúa đang hiện diện và yêu thương ngay giữa những đau khổ hàng ngày, biến giảng đường thành “nhà thờ” và cuộc đối thoại thành “bàn thờ”.

Hơn nữa, trong bối cảnh thế giới hiện đại với các chủ nghĩa tương đối, vô thần, và khủng hoảng đức tin, sứ vụ này càng trở nên cấp thiết và mang tính thời sự. Giáo Hội dạy rằng rao giảng chân lý là một phần của “công bằng xã hội” (x. Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo, số 1928-1948), và là cách thể hiện lòng thương xót Chúa một cách cụ thể (x. Misericordiae Vultus của Đức Phanxicô, 2015). Linh đạo Dòng Đa Minh, với trọng tâm là “contemplari et contemplata aliis tradere” (chiêm niệm và trao ban những gì đã chiêm niệm), không chỉ dừng ở học hỏi mà còn bao gồm đồng hành tinh thần, giúp người dân đối diện với nghi ngờ như một cuộc vượt qua để gặp Chúa, biến nỗi sợ hãi thành hy vọng. Qua đó, sứ vụ thừa sai trở thành một lời chứng sống động, mời gọi mọi người nhận ra Thiên Chúa đang ở gần, đầy lòng thương xót, và sẵn sàng cứu độ mọi vết thương, không chỉ cá nhân mà còn xã hội. Lịch sử Dòng Đa Minh ở Việt Nam, từ thế kỷ 16, cũng đã chứng kiến sự phát triển qua các cộng đoàn rao giảng, mang linh đạo này đến với dân tộc.

  1. NHỮNG PHƯƠNG THẾ CỤ THỂ MÀ CÁC TU SĨ ĐANG ÂM THẦM THỰC HIỆN ĐỂ TRỞ NÊN CHỨNG NHÂN TIN MỪNG

Nếu trong Tin Mừng, Đức Giêsu sai các môn đệ đi “loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” (x. Mc 16,15), thì ngày nay, lời mời gọi ấy vẫn thôi thúc các tu sĩ Dòng Đa Minh tiếp tục sứ mạng yêu thương nơi người dân. Trong âm thầm và khiêm hạ, các tu sĩ trở nên “bàn tay nối dài” của Chúa để chạm đến những vết thương thể lý lẫn tâm hồn của con người, giúp họ nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện và yêu thương ngay giữa những thử thách. Linh đạo Dòng Đa Minh, lấy cảm hứng từ cuộc đời Thánh Đa Minh – người đã tự nguyện rao giảng cho người dân lạc giáo, ngay cả khi phải đối mặt với nguy hiểm – nhấn mạnh việc phục vụ không phân biệt giàu nghèo, tôn giáo, hay quốc tịch, với tinh thần hy sinh và lòng thương xót vô bờ. Các phương thế cụ thể mà các tu sĩ Dòng Đa Minh đang thực hiện có thể kể đến một cách chi tiết hơn, được phân loại rõ ràng để dễ theo dõi:

  • Hiện diện và đồng hành bên người dân: Không chỉ là việc rao giảng lý thuyết như giảng bài hay tổ chức hội thảo, mà là sự hiện diện liên tục, kiên nhẫn, như một người bạn đồng hành. Các tu sĩ sống giữa cộng đồng dân, lắng nghe những câu chuyện đời thường, những nỗi niềm sâu kín, nắm tay người dân trong lúc nghi ngờ, và cầu nguyện cùng họ với những lời kinh đơn sơ. Ví dụ, trong các cộng đoàn do Dòng Đa Minh quản lý tại Việt Nam (như Nhà Thờ Mai Khôi ở Sài Gòn), Pháp (các trung tâm ở Paris), hay châu Phi, các tu sĩ thường tổ chức các buổi “giờ thánh” giữa khu dân cư, nơi họ đọc Kinh Thánh, chia sẻ lời Chúa qua các dụ ngôn gần gũi, và hát thánh ca để xoa dịu tâm hồn. Chính sự hiện diện nhân hậu này giúp người dân cảm nhận được Chúa đang ở bên cạnh họ trong những giờ phút đớn đau nhất của phận người, xua tan nỗi cô đơn và sợ hãi, biến khu dân cư thành nơi gặp gỡ Chúa.
  • Rao giảng toàn diện thể lý – tinh thần – tâm linh: Bằng những kỹ năng học thuật chuyên sâu mà các tu sĩ được đào tạo (nhiều vị là tiến sĩ thần học, triết học), họ tổ chức giảng thuyết, hội thảo, và đối thoại; đồng thời hỗ trợ xã hội qua các buổi tư vấn cá nhân hóa, giúp người dân hòa giải với gia đình, xã hội, và với chính mình qua quá trình suy niệm và xét mình. Linh đạo Dòng Đa Minh nhấn mạnh “rao giảng toàn diện”, lấy cảm hứng từ Thánh Đa Minh, người đã sáng tạo ra các phương pháp giảng thuyết dân dã thời bấy giờ. Ngày nay, tại các trung tâm của Dòng như Đại học Thánh Tôma ở Roma hay các trường ở Mỹ, các tu sĩ kết hợp học hỏi hiện đại với cầu nguyện, sử dụng liệu pháp nhóm, nghệ thuật trị liệu, và các buổi chia sẻ để giúp người dân không chỉ tìm chân lý trí tuệ mà còn bình an tâm hồn, vượt qua trầm cảm và lo âu.
  • Cử hành các bí tích và nâng đỡ đức tin: Nhiều tu sĩ Dòng Đa Minh trợ giúp người dân lãnh nhận bí tích Hòa Giải để tha thứ tội lỗi và tìm lại bình an lương tâm, Thánh Thể để nuôi dưỡng linh hồn qua Mình Máu Chúa, và Xức Dầu Bệnh Nhân để chuẩn bị cho hành trình cuối đời với sức mạnh ân sủng. Họ hướng dẫn người dân cầu nguyện, đọc Kinh Thánh hàng ngày, và tham gia các buổi suy niệm về chân lý theo gương Chúa Kitô. Chẳng hạn, trong đại dịch COVID-19, các tu sĩ Đa Minh tại các nước châu Âu và Việt Nam đã sử dụng công nghệ để cử hành bí tích trực tuyến qua video call, mang lại ơn phúc cho hàng ngàn người dân cách ly, giúp họ cảm nhận sự gần gũi của Chúa dù trong cô lập.
  • Đào tạo và cộng tác với cộng đồng, thiện nguyện viên: Không chỉ tự mình phục vụ, các tu sĩ Dòng Đa Minh còn âm thầm huấn luyện những cộng tác viên qua các khóa học về linh đạo rao giảng, thần học cơ bản, đạo đức Kitô giáo, và kỹ năng đối thoại. Tại Việt Nam, Dòng đã hợp tác với các giáo phận địa phương để đào tạo giáo dân, lan tỏa tinh thần bác ái của Tin Mừng qua các hội thảo về “chân lý trong xã hội”. Điều này giúp sứ vụ mở rộng, không giới hạn ở các tu sĩ mà lan tỏa đến cộng đồng rộng lớn hơn, tạo nên một mạng lưới yêu thương toàn cầu.
  • Bênh vực chân lý và người bị lạc lối: Với tiếng nói hiền hòa nhưng kiên quyết, các tu sĩ Dòng Đa Minh vận động cho quyền được chân lý và tôn trọng của những người yếu thế, như người dân bị ảnh hưởng lạc giáo, người vô thần, hay những người bị kỳ thị vì đức tin. Linh đạo Dòng nhấn mạnh “rao giảng ngay cả khi nguy hiểm”, như Thánh Đa Minh đã làm trong thời kỳ lạc giáo. Ngày nay, Dòng tham gia các chiến dịch toàn cầu chống lại chủ nghĩa tương đối, chẳng hạn như hợp tác với các tổ chức giáo dục để cung cấp khóa học miễn phí cho sinh viên, đảm bảo rằng không ai bị bỏ rơi giữa xã hội hiện đại đầy nghi ngờ.

Cách đặc biệt, nơi Dòng Đa Minh, với châm ngôn “Veritas” (Chân Lý), trở thành động lực sống hàng ngày cho mỗi tu sĩ. Họ ý thức mình đang phục vụ chính Đức Kitô nơi người dân, biến mỗi hành động nhỏ thành lời rao giảng Tin Mừng. Dù âm thầm, họ vẫn là chứng nhân sống động của Tin Mừng, nối dài sứ vụ rao giảng của Chúa Giêsu và loan báo Nước Thiên Chúa đang hiện diện giữa trần gian hôm nay. Qua các phương thế này, sứ vụ thừa sai không còn là lý thuyết trừu tượng mà trở thành thực tế sống động, chạm đến từng con người cụ thể, từ sinh viên đại học đến người dân thường.

  1. SỨC MẠNH CỦA ƠN CHÚA ĐƯỢC THỂ HIỆN QUA GƯƠNG SÁNG CỦA CÁC TU SĨ PHỤC VỤ NGƯỜI DÂN CÁCH TẬN TÌNH

Một điều không ai có thể phủ nhận là chính ơn Chúa mới là nguồn động lực sâu xa nhất, là sức mạnh vô hình giúp các tu sĩ Dòng Đa Minh có thể trung thành và kiên nhẫn phục vụ người dân suốt ngày đêm, bất chấp mệt mỏi, nguy hiểm, và đôi khi cả sự vô ơn từ phía con người. Không chỉ là một công việc nghề nghiệp hay nghĩa vụ xã hội thông thường, đây còn là một “ơn gọi yêu thương” đích thực, được nuôi dưỡng bởi linh đạo Dòng, bởi lời cầu nguyện hàng ngày và đời sống cộng đoàn. Khi cúi xuống bên người dân, các tu sĩ không chỉ nhìn thấy một con người đau khổ với những vết thương hữu hình, mà còn nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi những thân phận mỏng manh ấy, như lời Chúa Giêsu đã phán trong dụ ngôn Ngày Phán Xét: “Ta tìm kiếm, các ngươi dẫn dắt Ta” (x. Mt 25,40). Linh đạo Dòng Đa Minh, với trụ cột chiêm niệm – phục vụ người dân ngay cả khi nguy hiểm đến tính mạng – chính là minh chứng sống động cho sức mạnh ấy, một cam kết được Thánh Đa Minh thêm vào để nhấn mạnh sự dấn thân triệt để, giống như Chúa Kitô trên Thập Giá.

Trong các cộng đoàn, trung tâm học thuật hay khu dân cư có sự hiện diện của các tu sĩ Dòng Đa Minh trên toàn thế giới, người ta dễ dàng nhận ra nét khác biệt rõ rệt: sự kiên nhẫn vô bờ trước những người dân nghi ngờ, ân cần chu đáo trong từng chi tiết nhỏ như lắng nghe câu hỏi hay chia sẻ sách vở, hy sinh không tính toán dù buổi giảng kéo dài đến tận khuya. Đặc biệt trong thời gian đại dịch COVID-19 vừa qua, khi xã hội quá tải, người dân kiệt sức, và nghi ngờ đức tin lộ rõ, nhiều tu sĩ Đa Minh đã không quản ngại hiểm nguy, âm thầm phục vụ người dân tại tuyến đầu, tổ chức đối thoại trực tuyến, chăm sóc tinh thần qua lời an ủi, cầu nguyện và trao ban các bí tích dù phải đối mặt với rủi ro. Ví dụ, tại Việt Nam – nơi Dòng có mặt từ thế kỷ 16 – các tu sĩ đã biến các nhà thờ như Mai Khôi thành trung tâm đối thoại, phục vụ hàng ngàn người dân mà không đòi hỏi thù lao, thậm chí cung cấp sách vở và khóa học cho gia đình. Nhiều vị đã nhiễm bệnh và hy sinh, nhưng họ vẫn mỉm cười, coi đó là cách theo Chúa Kitô đến cùng, giống như Thánh Đa Minh từng nói: “Tôi sẽ vui mừng nếu được chết vì rao giảng chân lý”. Đó chính là dấu chỉ sống động của lời Chúa Giêsu: “Cứ dấu này mà mọi người nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (x. Ga 13,35), một tình yêu không phải lý thuyết mà là hành động cụ thể.

Nhờ sức mạnh của ơn Chúa, được nuôi dưỡng qua Bí tích Thánh Thể và giờ chầu Thánh Thể hàng ngày, các tu sĩ Dòng Đa Minh có thể vượt qua sợ hãi, mệt mỏi, nguy cơ xã hội để tiếp tục hiện diện và phục vụ. Chính sự phục vụ tận tình nơi người dân đã tạo nên uy tín, sự cảm phục và thiện cảm của xã hội, không chỉ trong cộng đồng Công Giáo mà còn với những người ngoài Kitô giáo, như các cộng đồng vô thần ở châu Âu hay Phật giáo ở Việt Nam đã bày tỏ lòng biết ơn. Họ trở thành chứng tá Tin Mừng không chỉ bằng lời nói mà bằng chính đời sống phục vụ âm thầm, như muối men và ánh sáng trong lòng thế giới hôm nay, theo lời Chúa: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ” (x. Mt 5,16). Lịch sử Dòng Đa Minh đầy những gương sáng: Thánh Đa Minh từng tự nguyện rao giảng trong thời kỳ lạc giáo, và các tu sĩ như Thánh Tôma Aquinô đã phục vụ qua học hỏi, mang lại hy vọng giữa tranh luận thần học; trong Việt Nam, các tu sĩ đã dấn thân truyền giáo cho người dân tộc thiểu số.

Đây cũng là nguồn động lực thôi thúc mỗi tu sĩ dấn thân không mệt mỏi: ý thức mình đang phục vụ chính Đức Kitô; tin tưởng rằng có Chúa đồng hành, nâng đỡ, bổ sức qua Thánh Thần, và biến từng hy sinh nhỏ bé thành hạt giống hy vọng cho người dân. Trong sự âm thầm ấy, các tu sĩ Dòng Đa Minh vẫn đang trở nên khí cụ của tình thương Thiên Chúa, để Nước Trời tiếp tục được loan báo và hiện diện giữa nhân loại đau khổ. Sức mạnh ơn Chúa không chỉ thể hiện qua các phép lạ lớn lao mà còn qua những cử chỉ hàng ngày: một nụ cười an ủi giữa đêm khuya, một lời cầu nguyện thì thầm bên tai người dân lạc lối, một bàn tay chia sẻ chân lý – tất cả đều là biểu hiện của Thánh Thần hoạt động, biến nghi ngờ thành ân phúc và lạc lối thành cửa ngõ chân lý.

  1. NHỮNG HOA TRÁI THIÊNG LIÊNG MÀ SỨ VỤ MANG LẠI CHO NGƯỜI DÂN, GIA ĐÌNH VÀ CHO CHÍNH HỘI THÁNH HÔM NAY

Sứ vụ rao giảng cho người dân theo linh đạo Dòng Đa Minh không chỉ dừng lại ở những công việc cụ thể, bề mặt như tổ chức hội thảo, giảng bài, hay hỗ trợ học hỏi, mà còn mang lại những hoa trái thiêng liêng phong phú, sâu sắc, đa chiều cho người dân, gia đình họ và cho chính Hội Thánh. Khi mỗi người dù là tu sĩ, nhân viên giáo dục hay thân nhân trung thành thực hiện tốt ơn gọi, phận vụ và bậc sống của mình, thì những hạt giống bác ái được gieo xuống sẽ nảy sinh những hoa trái kỳ diệu, như lời Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Galata: “Hoa trái của Thần Khí là: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (x. Gl 5,22-23). Những hoa trái này không phải là kết quả của nỗ lực con người thuần túy, mà là ân sủng của Chúa Thánh Thần, hoạt động âm thầm qua sứ vụ.

  • Đối với người dân: Sứ vụ này mang lại sự nâng đỡ tinh thần, niềm hy vọng và bình an nội tâm sâu sắc, biến nghi ngờ từ lời nguyền rủa thành cơ hội gặp gỡ Chúa. Nỗi cô đơn, sợ hãi, mặc cảm vì lạc lối được xoa dịu bởi sự rao giảng đầy yêu thương của các tu sĩ Dòng Đa Minh, giúp người dân tìm lại được ý nghĩa cuộc đời, khám phá ra Thiên Chúa yêu thương và dám phó thác hành trình cuối đời trong tay Ngài. Ví dụ, tại các trung tâm của Dòng ở châu Âu như Pháp và Ý, nhiều người dân vô thần đã tìm thấy hy vọng qua sự đồng hành của tu sĩ, dẫn đến việc hoán cải, bỏ lối sống cũ, và sống tích cực hơn với đức tin mới mẻ. Những câu chuyện như thế nhắc nhở rằng sứ vụ không chỉ tìm chân lý trí tuệ mà còn cứu rỗi linh hồn, giúp người dân đối diện nghi ngờ với bình an, như trường hợp một sinh viên ở Việt Nam đã viết thư cảm ơn: “Các cha đã giúp tôi thấy Chúa trong chân lý, và giờ tôi sẵn sàng chia sẻ với người khác”.
  • Đối với gia đình người dân: Đây là cơ hội để họ cảm nhận được sự nâng đỡ của cộng đoàn Giáo Hội, biến khủng hoảng thành dịp để gia đình gắn kết hơn. Tình thương và sự hiện diện của các tu sĩ Dòng Đa Minh giúp gia đình vượt qua đau buồn, được an ủi qua các buổi cầu nguyện chung, và được đồng hành trong lúc mất mát. Qua đó, gia đình cũng được khơi gợi ý thức bác ái và tinh thần đức tin, trở nên hiệp thông hơn với nhau và với Giáo Hội. Trong các buổi tư vấn gia đình mà Dòng tổ chức tại các cộng đoàn ở Mỹ và châu Âu, nhiều gia đình lạc lối đã hòa giải sau những xung đột do nghi ngờ gây ra, và con cái học được bài học về lòng thương xót qua việc chứng kiến sự phục vụ của tu sĩ.
  • Đối với Hội Thánh: Đây chính là dấu chỉ sống động của một “Hội Thánh rao giảng”, một Hội Thánh ra khỏi chính mình để đến với vùng ngoại biên của nghi ngờ, như Đức Phanxicô kêu gọi trong Fratelli Tutti (2020), nhấn mạnh tình huynh đệ nhân loại. Sứ vụ rao giảng cho người dân không chỉ làm cho Tin Mừng được loan báo bằng việc làm cụ thể, mà còn làm mới bộ mặt Hội Thánh, khiến Hội Thánh trở nên đáng tin, đáng yêu, và gần gũi hơn trong mắt xã hội hôm nay, đặc biệt trong thời đại vô thần và chủ nghĩa duy vật. Dòng Đa Minh, với mạng lưới toàn cầu bao gồm hơn 5.000 tu sĩ ở hơn 100 quốc gia, đã góp phần vào việc đối thoại liên tôn và hòa bình, chứng tỏ rằng chân lý vượt qua mọi rào cản, như các dự án hợp tác với các tổ chức vô thần ở Trung Đông.

Tất cả những hoa trái này là hoa trái của Chúa Thánh Thần: bình an giúp vượt qua sợ hãi, hoan lạc giữa nghi ngờ, kiên nhẫn trong phục vụ, nhân hậu trong lắng nghe, hiền hòa trong ứng xử. Chính Chúa Thánh Thần âm thầm hoạt động để biến những hy sinh nhỏ bé của các tu sĩ và cộng tác viên thành suối nguồn ơn phúc cho bao người. Và cũng chính các tu sĩ Dòng Đa Minh, trong khi phục vụ, được nuôi dưỡng và lớn lên trong đức tin, trong lòng yêu mến Chúa và tha nhân, trở thành khí cụ bình an và hy vọng giữa thế giới đầy thương tích hôm nay. Sứ vụ rao giảng cho người dân, vì thế, không bao giờ là vô ích. Đó là con đường gieo hạt để Chúa Thánh Thần làm trổ sinh những hoa trái thiêng liêng cho từng người dân, từng gia đình và cho cả Hội Thánh như một vườn hoa rực rỡ của lòng thương xót của Thiên Chúa, để mọi người nhận ra Nước Thiên Chúa đang hiện diện giữa chúng ta, ngay cả trong những nơi tối tăm nhất của kiếp người.

KẾT LUẬN

Qua bốn điểm chia sẻ sâu rộng trên, chúng ta đã cùng nhìn lại ý nghĩa và nền tảng Kinh Thánh – Giáo huấn của sứ vụ thừa sai giữa người dân theo linh đạo Dòng Đa Minh, với các trích dẫn chi tiết và phân tích lịch sử; những phương thế cụ thể các tu sĩ đang âm thầm thực hiện với các ví dụ lịch sử từ thời Thánh Đa Minh đến hiện đại ở nhiều châu lục; sức mạnh ơn Chúa tỏ hiện qua gương sáng của họ trong đại dịch COVID-19, các cuộc chiến tranh lịch sử, và các thử thách hàng ngày; và những hoa trái thiêng liêng mà sứ vụ ấy mang lại cho người dân, gia đình và cho Hội Thánh hôm nay, được minh họa bằng chứng từ sống động, câu chuyện thực tế và phân tích thần học. Tất cả tạo nên một bức tranh sống động về một Hội Thánh “đi ra”, một Hội Thánh của lòng thương xót, nơi các tu sĩ Dòng Đa Minh chính là những “thừa sai không lời” nhưng đầy quyền năng của tình yêu, biến khu dân cư thành cánh đồng truyền giáo phong phú.

Điều nổi bật là: mọi nỗ lực, mọi hy sinh của các tu sĩ Dòng Đa Minh không khởi đi từ sức riêng con người, mà từ nguồn ơn Chúa dồi dào, được nuôi dưỡng qua đời sống cầu nguyện, cộng đoàn và Bí tích. Chính Chúa Thánh Thần làm cho lời rao giảng trở nên nhẹ nhàng, cho trái tim đầy thương xót, cho đôi chân không mệt mỏi trong hành trình dài. Trong sự khiêm tốn âm thầm, các tu sĩ lại đang thực hiện một sứ vụ mạnh mẽ nhất: đưa Nước Thiên Chúa đến gần, chạm vào những vết thương của nhân loại, và cho người dân cảm nghiệm được Thiên Chúa vẫn ở bên họ ngay giữa nghi ngờ, biến nỗi đau thành ân phúc.

Dòng Đa Minh chúng con đang cố gắng sống chứng tá cách cụ thể với châm ngôn “Veritas” (Chân Lý). Đây không phải chỉ là khẩu hiệu suông, mà đã trở thành nếp sống, trở thành linh đạo đặc thù, được nuôi dưỡng qua cầu nguyện hàng ngày, giờ chầu Thánh Thể, và đời sống cộng đoàn huynh đệ. Nơi các cộng đoàn, trung tâm học thuật, khu dân cư trên toàn thế giới, từ Pháp đến Việt Nam, từ Mỹ đến châu Phi, các tu sĩ Dòng Đa Minh hiện diện như những “người Samaria nhân hậu” giữa xã hội hiện đại, khiêm hạ mà kiên vững, âm thầm nhưng đầy sức mạnh yêu thương, lấy cảm hứng từ dụ ngôn Người Samaria Nhân Hậu (x. Lc 10,25-37). Lịch sử Dòng với các vị thánh như Thánh Đa Minh, Thánh Tôma Aquinô, và các tử đạo trong dịch bệnh là minh chứng sống động, khích lệ các thế hệ sau.

Chúng ta không chỉ xúc động mà còn được mời gọi hành động cụ thể. Mỗi người, trong ơn gọi và phận vụ của mình – dù là tu sĩ, giáo dân, học giả, hay thân nhân – đều có thể góp phần vào sứ vụ rao giảng Tin Mừng của Đức Kitô bằng những việc làm cụ thể, nhỏ bé nhưng chân thành, như chia sẻ chân lý với một người hàng xóm hay cầu nguyện cho người lạc lối. Chính từ những hạt giống âm thầm ấy, Chúa Thánh Thần làm trổ sinh bình an, hoan lạc, kiên nhẫn, nhân hậu – những hoa trái thiêng liêng nuôi dưỡng Hội Thánh hôm nay, biến thế giới thành nơi Chúa ngự trị.

Ước gì lời chứng và đời sống phục vụ của các tu sĩ, đặc biệt của Dòng Đa Minh tiếp tục trở nên nguồn động lực, soi sáng và khích lệ mọi người, để tất cả cùng nhau xây dựng một Hội Thánh hiệp hành, thương xót và rao giảng, nơi Nước Thiên Chúa thực sự hiện diện giữa nhân loại tìm kiếm hôm nay. Trong thế giới đầy bất ổn, với chiến tranh, thiên tai và nghi ngờ, sứ vụ này nhắc nhở chúng ta rằng chân lý là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng, nơi mọi người được nâng đỡ và yêu thương như con cái Thiên Chúa, và nơi lạc lối trở thành con đường dẫn đến vinh quang Phục Sinh.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!