
NGƯỜI CÔNG GIÁO ĐƯỢC LÀM GÌ VÀ KHÔNG ĐƯỢC LÀM GÌ KHI TRONG NHÀ CÓ TANG?
Khi trong nhà có tang, không khí trong gia đình thường nặng nề, rối bời và đầy nước mắt. Người thì đau đớn vì mất mát quá lớn. Người thì cuống cuồng lo thủ tục. Người thì hoang mang không biết phải làm gì trước, làm gì sau. Có khi vì thương người quá cố mà ai bảo gì cũng làm. Có khi vì sợ họ hàng trách móc, làng xóm dị nghị mà điều gì người ta quen làm ngoài xã hội, mình cũng nhắm mắt làm theo. Cũng có khi chính trong lúc đau buồn nhất, đức tin lại yếu đi nhất, nên mê tín dị đoan có cơ hội len vào rất dễ dàng.
Bởi thế, khi nói về việc trong nhà có tang, người Công giáo cần được nhắc lại một điều nền tảng: chúng ta không sống theo nỗi sợ, nhưng sống theo đức tin. Chúng ta không tổ chức tang lễ chỉ để “cho xong một việc”, càng không phải để “cho đủ tục”, nhưng để bày tỏ lòng hiếu thảo, để cầu nguyện cho người đã qua đời, để tôn kính thân xác người quá cố, và để tuyên xưng niềm hy vọng phục sinh trong Đức Kitô.
Cái chết, đối với người đời, thường bị nhìn như dấu chấm hết lạnh lùng. Nhưng đối với người Kitô hữu, cái chết không phải là cánh cửa khép lại hoàn toàn, mà là ngưỡng cửa đi vào đời sống vĩnh cửu. Vì thế, tang lễ Công giáo mang trong mình một nét rất đặc biệt: có đau buồn thật, có nước mắt thật, có xót xa thật, nhưng không tuyệt vọng. Hội Thánh cho chúng ta khóc, nhưng không để chúng ta chìm trong bóng tối. Hội Thánh cho chúng ta thương nhớ người quá cố, nhưng không để chúng ta bám víu theo kiểu mê tín. Hội Thánh dạy chúng ta cầu nguyện, phó thác, tôn kính, và hy vọng.
Vì thế, bài chia sẻ này muốn nói thật rõ, thật sâu và thật gần với đời sống: khi trong nhà có tang, người Công giáo được làm gì, không được làm gì, và phải cư xử ra sao giữa những tình huống thực tế rất thường gặp.
Trước hết, người Công giáo được làm điều quan trọng nhất, đó là cầu nguyện. Khi một người thân hấp hối, việc đầu tiên không phải là cuống cuồng đi xem ngày giờ, cũng không phải vội vã tìm ai đó để hỏi “liệu có sao không”, nhưng là cầu nguyện, mời linh mục đến nếu có thể, để người bệnh được lãnh nhận các bí tích sau cùng, nhất là bí tích Hòa Giải, Xức Dầu Bệnh Nhân, và của ăn đàng. Nhiều gia đình rất thương người thân, nhưng lại chậm mời linh mục, sợ nói ra thì người bệnh buồn, hoặc sợ người bệnh tưởng mình bị bỏ rơi. Thật ra, mời linh mục không phải là báo hiệu tuyệt vọng, mà là trao cho người bệnh sự nâng đỡ thiêng liêng quý giá nhất trong giờ phút quyết định. Đó là một nghĩa cử hiếu thảo rất lớn.
Khi người thân đã qua đời, việc đầu tiên của gia đình Công giáo là phó dâng linh hồn họ cho Chúa. Có thể cả nhà quây quần đọc kinh bên thi hài. Có thể xin lễ cầu hồn. Có thể mời cộng đoàn đến hiệp thông. Có thể tổ chức các giờ kinh cách trang nghiêm, sốt sắng. Tất cả những điều ấy đều đẹp, đều đúng, đều hợp với đức tin. Bởi vì điều người đã khuất cần nhất không phải là vàng mã, bùa phép hay những nghi thức huyền bí, nhưng là lời cầu nguyện của Hội Thánh, là thánh lễ, là lòng thương xót của Thiên Chúa.
Người Công giáo cũng được tổ chức tang lễ, phát tang, kính viếng, di quan, an táng, cầu nguyện tại gia, cầu nguyện nơi nhà thờ, thắp hương kính viếng, đặt vòng hoa, cúi đầu trước thi hài. Những việc ấy, nếu được thực hiện trong sự trang nghiêm và với ý nghĩa kính trọng, hoàn toàn phù hợp. Hội Thánh tại Việt Nam đã nhiều lần hướng dẫn rằng những cử chỉ văn hóa như cúi đầu, dâng hương, kính viếng có thể được giữ lại, miễn là được thanh luyện ý nghĩa, không mang màu sắc thờ lạy thần linh hay mê tín.
Người Công giáo được chăm sóc phần mộ, được tảo mộ, được sửa sang mộ phần, được đặt hoa, thắp nến, đọc kinh nơi phần mộ người thân. Những việc ấy rất đẹp, vì nó diễn tả đạo hiếu, diễn tả ký ức gia đình, và nhất là diễn tả niềm tin rằng sự sống không chấm dứt nơi nấm mồ. Người Công giáo cũng được làm giỗ, tưởng niệm ngày qua đời, tụ họp con cháu, đọc kinh cầu nguyện, xin lễ cho linh hồn người đã khuất, chia sẻ bữa cơm gia đình trong tình hiệp nhất và nhớ thương. Giỗ kỵ, trong tinh thần Công giáo, không phải là dịp “cúng cho vong về ăn”, nhưng là dịp để gia đình tưởng nhớ, biết ơn và cầu nguyện.
Người Công giáo cũng được phép hỏa táng, nếu có lý do thích hợp, miễn là không làm với ý nghĩa phủ nhận niềm tin vào sự sống lại. Điều cốt yếu là phải giữ lòng kính trọng đối với thi hài hay tro cốt người quá cố, không biến việc hỏa táng thành thái độ thực dụng lạnh lùng hay vô cảm.
Nhưng bên cạnh những điều được làm, có những điều người Công giáo nhất định không được làm, dù áp lực xã hội lớn đến đâu, dù người khác có nói gì đi nữa.
Trước hết, không được gọi hồn, cầu cơ, áp vong, nhờ đồng cốt, thầy pháp, thầy bói, thầy bùa, hay bất cứ ai tự nhận có khả năng “liên lạc với người chết”. Đây là điều trái với đức tin. Nhiều người vì quá thương, quá nhớ, quá đau mà muốn tìm mọi cách để biết người thân “đang ở đâu”, “có nhắn gì không”, “có trách gì không”, “có cần gì không”. Nhưng con đường của người Công giáo không phải là mò mẫm trong vùng tối của huyền thuật. Con đường của người Công giáo là cầu nguyện, phó thác và tín thác nơi Chúa. Gọi hồn không phải là yêu thương đúng cách. Đó là bước ra khỏi đức tin để đi vào mê tín.
Người Công giáo không được đốt vàng mã, không đốt nhà giấy, xe giấy, tiền âm phủ, điện thoại giấy, quần áo giấy để “gửi” cho người chết. Những việc đó phát xuất từ một quan niệm không phù hợp với đức tin Kitô giáo. Người chết không cần những vật dụng giấy mà người sống đốt xuống. Linh hồn người đã qua đời cần lời cầu nguyện, cần lòng thương xót Chúa, cần thánh lễ và những việc lành hy sinh dâng cầu cho họ. Nếu ta thật sự thương người thân đã mất, điều cần làm không phải là đốt thêm vàng mã, mà là đọc thêm một kinh, xin thêm một lễ, sống thêm một việc bác ái để cầu cho họ.
Người Công giáo không được đi xem ngày tốt giờ tốt, hướng tốt, đất tốt theo kiểu mê tín để quyết định chuyện nhập quan, di quan, chôn cất, bốc mộ, cải táng. Nhiều người nói: “Không xem thì sợ xui”, “không coi tuổi thì sợ động mồ động mả”, “không coi giờ thì sợ người sống không yên”. Nhưng đức tin Công giáo không đặt trên ngày tốt giờ xấu. Chúng ta tin mọi thời giờ nằm trong bàn tay Chúa. Nếu có chọn giờ giấc thì chọn theo sự thuận tiện mục vụ, thuận tiện cho gia đình, cộng đoàn và điều kiện thực tế, chứ không phải do sợ một quyền lực huyền bí nào đó.
Người Công giáo không được tin rằng người chết trở thành thần linh để phù hộ hay quở phạt con cháu theo kiểu dân gian. Người thân đã qua đời rất đáng kính nhớ, nhưng không phải là thần để ta khấn xin như một quyền lực siêu nhiên song song với Thiên Chúa. Người quá cố cần chúng ta cầu nguyện cho họ, chứ không phải chúng ta sống trong sợ hãi rằng nếu không cúng đủ, không làm đúng tục, họ sẽ quở phạt, ám quẻ, làm cho gia đình gặp chuyện. Nỗi sợ ấy không phải là lòng hiếu thảo, mà là mê tín đội lốt hiếu nghĩa.
Người Công giáo không được mang bùa ngải, trấn yểm, rải gạo muối, cắm dao kéo, treo vật trừ tà, dán bùa trong áo quan, hay làm những hành vi dân gian nhằm “giữ hồn”, “đuổi vong”, “chặn xui”, “khóa cửa âm”. Những việc ấy có thể được giải thích bằng nhiều lý do truyền miệng, nhưng xét tận cùng, chúng vẫn cho thấy một niềm tin lệch lạc, thay vì phó thác nơi Chúa lại đi bám víu vào những vật vô tri và những công thức huyền bí.
Người Công giáo cũng không được biến đám tang thành nơi phô trương, so đo, ăn uống linh đình, rượu chè bê tha, cờ bạc, ồn ào, hoặc làm những việc phản cảm. Đám tang là nơi cầu nguyện, là nơi đau thương, là nơi cộng đoàn đến an ủi và hiệp thông. Một đám tang ồn ào, nhậu nhẹt, tranh cãi, khoe của, khoe khách, khoe vòng hoa, khoe xe cộ thì không còn là tang lễ Kitô giáo nữa, nhưng đã trở thành một cuộc biểu diễn xã hội. Điều người đã khuất cần không phải là đám tang lớn, mà là lời cầu nguyện chân thành.
Đến đây, chúng ta thử đi vào những tình huống rất thực tế mà các gia đình Công giáo thường gặp khi trong nhà có tang.
Tình huống thứ nhất: trong họ hàng có người bảo phải đốt vàng mã, nếu không người chết “thiếu thốn”, “không có tiền xài”, “không có nhà để ở bên kia”.
Trong trường hợp này, người Công giáo cần rất bình tĩnh. Không nên nổi nóng, không nên coi thường người khác, cũng không nên gây gổ trong lúc tang gia bối rối. Nhưng cũng phải giữ vững lập trường. Có thể nhẹ nhàng nói: “Gia đình chúng tôi xin giữ theo đức tin Công giáo. Chúng tôi không đốt vàng mã, nhưng sẽ cầu nguyện, xin lễ và làm việc lành cầu cho linh hồn người quá cố.” Câu nói này vừa rõ ràng vừa hiền hòa. Không chống đối bằng thái độ, nhưng cũng không thỏa hiệp với điều sai.
Tình huống thứ hai: có người đề nghị mời thầy coi giờ nhập quan, giờ di quan, giờ chôn cất.
Người Công giáo nên từ chối cách lịch sự nhưng dứt khoát. Có thể nói: “Gia đình xin làm theo sự sắp xếp của giáo xứ và điều kiện thực tế, vì chúng tôi tin vào Chúa chứ không dựa vào giờ tốt xấu.” Nhiều khi chính thái độ vững vàng của gia đình lại trở thành một bài giáo lý sống động cho những người xung quanh.
Tình huống thứ ba: có người nói phải mời người “biết việc âm” đến xem linh hồn người chết có yên không, có trách ai không, có cần gì không.
Đây là một cám dỗ rất thường gặp, nhất là khi cái chết đến bất ngờ, có uẩn khúc, hoặc gia đình liên tiếp gặp những chuyện buồn. Trong hoàn cảnh ấy, người ta dễ ngả về phía gọi hồn hay áp vong. Nhưng người Công giáo phải nhớ: càng đau, càng phải bám vào Chúa, chứ không được lao vào bóng tối. Cách đáp trả tốt nhất là cầu nguyện nhiều hơn, xin dâng lễ, đọc kinh cầu cho các linh hồn, xin linh mục hướng dẫn, chứ không mở cửa cho tà thuật bước vào nhà mình.
Tình huống thứ tư: trong nhà có người không cùng tôn giáo, muốn đặt thêm những nghi thức mê tín trong tang lễ.
Đây là tình huống tế nhị. Người Công giáo cần hết sức khôn ngoan và bác ái. Nếu có thể, nên bàn bạc từ sớm, giải thích nhẹ nhàng rằng gia đình muốn tổ chức tang lễ theo nghi thức Công giáo, và xin mọi người tôn trọng đức tin của người quá cố. Nếu không tránh được việc một vài người ngoài Công giáo đến hành lễ riêng ở mức biểu tượng văn hóa, thì phải cố giữ sao cho gia đình mình không chủ động cổ võ điều trái đức tin. Trong những tình huống phức tạp, tốt nhất nên xin cha xứ hoặc người có trách nhiệm mục vụ hướng dẫn cụ thể.
Tình huống thứ năm: có người bảo không được khóc nhiều kẻo người chết “không đi được”, hoặc ngược lại có người bắt phải khóc thật lớn, thật dữ thì mới gọi là có hiếu.
Cả hai thái cực ấy đều không cần thiết. Người Công giáo được khóc. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mồ Lazarô. Nước mắt là điều rất con người. Nhưng không cần phải diễn kịch cho ra vẻ hiếu thảo. Không cần gào thét, lăn lộn, thuê người khóc mướn hay tạo bầu khí thê lương giả tạo. Tình yêu thật không nằm ở âm lượng của tiếng khóc, nhưng ở chiều sâu của lòng thương và lời cầu nguyện.
Tình huống thứ sáu: có người hỏi trong ngày giỗ có được bày cỗ, thắp hương, mời bà con đến ăn cơm không.
Câu trả lời là được, nếu giữ đúng ý nghĩa. Người Công giáo có thể thắp hương kính nhớ, có thể tụ họp gia đình, có thể dùng bữa cơm tưởng niệm, nhưng trọng tâm phải là cầu nguyện cho người đã khuất, chứ không phải “mời vong về ăn”. Bữa cơm gia đình là dịp nhắc nhớ công ơn tổ tiên, nối kết con cháu, không phải một nghi lễ mê tín.
Tình huống thứ bảy: có người giữ trong nhà tâm lý sợ hãi sau khi có tang, luôn nghĩ rằng người chết còn quanh quẩn, về quở trách, làm động, làm xui.
Tâm trạng này không hiếm. Nỗi đau, sự mệt mỏi và sợ hãi làm cho lòng người yếu đi. Khi ấy, rất cần lời giáo lý rõ ràng và sự đồng hành mục vụ. Người Công giáo không được sống trong nỗi sợ ma quỷ do tưởng tượng. Nếu trong nhà có người qua đời, gia đình càng phải đọc kinh, xin lễ, xin linh mục đến làm phép nhà nếu cần, sống ngay lành và phó thác. Đức tin giải thoát con người khỏi nỗi sợ mơ hồ. Mê tín thì nuôi lớn nó.
Tình huống thứ tám: có người nói rằng nếu không làm đủ một số tục cổ truyền thì là bất hiếu.
Đây là điều làm nhiều tín hữu rất khổ tâm. Nhưng phải khẳng định mạnh mẽ rằng: hiếu thảo không đồng nghĩa với mê tín. Người con có hiếu nhất không phải là người đốt nhiều vàng mã nhất, làm nhiều tục nhất, hay sợ nhiều điều nhất. Người con có hiếu nhất là người yêu cha mẹ khi còn sống, chăm sóc khi đau yếu, ở bên lúc hấp hối, lo tang lễ cách tử tế, cầu nguyện khi cha mẹ qua đời, giữ hòa thuận trong gia đình, sống tốt lành để dâng cho cha mẹ những việc lành hy sinh. Đó mới là hiếu thảo thật.
Tình huống thứ chín: sau khi chôn cất, có người đòi phải đi xem mộ có “động” không, đất có “hạp” không, hướng có “xung” không.
Người Công giáo không nên bước vào vòng luẩn quẩn ấy. Càng tin, người ta càng sợ. Càng sợ, người ta càng lệ thuộc. Càng lệ thuộc, người ta càng xa Chúa. Mồ mả của người Công giáo được đặt trong niềm kính trọng và lời cầu nguyện. Điều giữ cho người sống bình an không phải là thế đất huyền bí, mà là ơn Chúa và đời sống ngay lành.
Ngoài việc phân định đúng sai, có lẽ điều quan trọng hơn cả là giúp cộng đoàn hiểu ý nghĩa đích thực của tang lễ Công giáo. Tang lễ không phải chỉ để “tiễn đưa một người chết”, nhưng là một hành vi đức tin của Hội Thánh. Trong tang lễ, Hội Thánh ôm lấy nỗi đau của gia đình. Hội Thánh cầu xin lòng thương xót Chúa cho người đã qua đời. Hội Thánh nâng đỡ những người còn sống. Hội Thánh nhắc cho mọi người nhớ rằng đời này chóng qua, và ai cũng phải chuẩn bị cho giờ ra đi của chính mình.
Bởi vậy, mỗi lần tham dự một đám tang, chúng ta không chỉ đến để chia buồn, mà còn để học một bài học rất lớn về thân phận con người. Chiếc quan tài nhắc ta rằng mọi giàu sang rồi cũng ở lại. Vòng hoa rồi sẽ héo. Tiếng khóc rồi sẽ lắng. Khách viếng rồi sẽ về. Chỉ còn lại linh hồn đứng trước mặt Chúa. Nghĩ như thế để thấy rằng điều đáng sợ nhất không phải là chết, mà là chết mà lòng chưa sẵn sàng. Và điều đáng quý nhất không phải là được đưa đám linh đình, mà là được ra đi trong ơn nghĩa Chúa.
Vì thế, nếu muốn dùng lúc có tang như một dịp giáo dục đức tin cho cộng đoàn, ta có thể nhấn mạnh rằng gia đình Công giáo cần chuẩn bị không chỉ cho cái chết của người khác, mà còn cho chính cái chết của mình. Chuẩn bị không phải bằng cách mua sẵn áo quan hay chọn sẵn phần mộ, nhưng bằng cách sống hòa giải với Chúa, sống bác ái với tha nhân, siêng năng lãnh nhận các bí tích, và tập buông bỏ những điều phù phiếm. Một đám tang đẹp nhất là đám tang của một người đã cố gắng sống đẹp trước khi chết.
Nếu phải nói thật ngắn để giáo lý cho cộng đoàn nhớ, thì có thể nói thế này:
Khi trong nhà có tang, người Công giáo hãy làm ba điều. Thứ nhất, cầu nguyện thật nhiều cho người đã khuất. Thứ hai, tổ chức tang lễ thật trang nghiêm, thật sốt sắng, thật hợp với phụng vụ. Thứ ba, sống hiếu thảo và bác ái thật cụ thể với gia đình, họ hàng, cộng đoàn.
Và cũng phải tránh ba điều. Thứ nhất, tránh mê tín dị đoan. Thứ hai, tránh phô trương hình thức. Thứ ba, tránh để nỗi sợ dẫn mình ra khỏi đức tin.
Nói cho cùng, nhà có tang là lúc đức tin của một gia đình bị thử lửa. Nếu gia đình đó giữ được bình an, giữ được cầu nguyện, giữ được lòng hiếu thảo, giữ được sự sáng suốt trước những áp lực mê tín, thì chính tang lễ ấy trở thành một chứng tá rất đẹp. Nó cho thấy người Công giáo không vô cảm trước cái chết, nhưng cũng không bị cái chết nhấn chìm. Người Công giáo biết khóc, nhưng khóc trong hy vọng. Biết nhớ thương, nhưng nhớ thương trong cầu nguyện. Biết kính trọng người đã khuất, nhưng kính trọng trong ánh sáng Tin Mừng.
Ước gì mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình, mỗi tín hữu hiểu rõ điều này để khi có tang, chúng ta không bị cuốn theo đám đông, không lẫn lộn giữa đạo hiếu và mê tín, không đánh mất bản sắc đức tin. Và ước gì tang lễ của người Công giáo luôn mang một vẻ đẹp riêng: giản dị mà trang nghiêm, buồn mà không tối tăm, đau mà không tuyệt vọng, có nước mắt nhưng vẫn ánh lên niềm cậy trông vào Chúa phục sinh.
Lm. Anmai, CSsR



