
KHI NGỌN LỬA ĐỨC TIN TƯỞNG ĐÃ TẮT
Khơi lại cho những ai đang nguội lạnh trong đời sống đức tin vào Chúa
Có những người không còn chối Chúa, nhưng cũng không còn sống với Chúa.
Đó mới là nỗi buồn lớn nhất của đời sống đức tin.
Không phải lúc nào người ta cũng quay lưng lại với Chúa bằng một lời tuyên bố mạnh mẽ. Nhiều khi người ta rời xa Chúa bằng những bước rất nhỏ. Nhỏ đến mức chính mình cũng không nhận ra. Một lời kinh bỏ quên. Một thánh lễ tham dự vì thói quen. Một lần làm dấu thánh giá mà lòng không còn rung động. Một buổi tối đi ngủ không còn nhớ đến Chúa. Một buổi sáng thức dậy không còn muốn dâng ngày mới cho Người. Một nỗi buồn chất đầy mà không còn biết quỳ xuống. Một cơn cám dỗ kéo dài mà không còn thấy cần phải chiến đấu. Một lối sống ngày càng giống thế gian, nhưng lại tự an ủi rằng mình vẫn còn tin.
Và cứ thế, người ta nguội dần.
Không ồn ào.
Không náo động.
Không có biến cố nào thật lớn.
Chỉ là nguội dần.
Giống như một căn nhà từng có lửa ấm, nhưng chủ nhà quên tiếp củi. Ban đầu chỉ là lửa nhỏ đi. Sau đó than hồng mờ lại. Rồi đến một lúc, nhìn vào bếp chỉ còn tro nguội. Căn nhà vẫn đó. Bếp vẫn đó. Kỷ niệm về lửa vẫn đó. Nhưng hơi ấm đã không còn.
Nhiều linh hồn hôm nay cũng như thế.
Họ vẫn giữ ảnh tượng trong nhà. Vẫn còn tràng chuỗi đâu đó trong ngăn tủ. Vẫn biết vài bài kinh quen thuộc. Vẫn có thể nói về Chúa. Vẫn có thể xúc động khi nghe một bài thánh ca cũ. Nhưng đời sống thật của họ thì không còn cháy nữa. Họ sống như thể Chúa có đó cũng được, mà không có cũng chẳng sao. Họ tin bằng đầu nhiều hơn bằng tim. Họ giữ đạo bằng tập quán nhiều hơn bằng tình yêu. Họ còn hình thức, nhưng không còn lửa. Họ còn nếp, nhưng không còn sức sống. Họ còn đi qua sân nhà Chúa, nhưng lòng không còn ở lại với Chúa.
Có những người từng sốt sắng lắm. Từng yêu Chúa lắm. Từng khóc trong cầu nguyện. Từng thao thức vì một bài Tin Mừng. Từng bị đánh động chỉ bởi một câu Lời Chúa. Từng mong đến giờ lễ. Từng khao khát được xưng tội. Từng có những đêm nói chuyện rất thật với Chúa. Từng dâng lên Người những ước mơ trong trẻo nhất. Từng nghĩ đời mình sẽ thuộc về Chúa mãi mãi.
Thế mà bây giờ, khi nhìn lại, chính họ cũng đau vì không hiểu điều gì đã xảy ra.
Tại sao mình đã thành ra thế này?
Tại sao một người từng yêu Chúa lại có thể lạnh đến vậy?
Tại sao một tâm hồn từng biết rung động trước điều thánh lại có thể sống cứng như đá?
Tại sao mình vẫn còn ở trong đạo mà lòng lại xa Chúa đến thế?
Đó là những câu hỏi rất thật. Và nếu hôm nay có ai đang đọc những dòng này trong một trạng thái mệt mỏi, khô khan, trống rỗng, dửng dưng, chán nản, hoặc thậm chí ngại cầu nguyện, ngại đi lễ, ngại xưng tội, ngại đụng tới những gì liên quan đến Chúa, thì xin đừng vội khép lòng lại. Xin đừng nghĩ rằng mình đã hỏng. Xin đừng kết án mình quá sớm. Xin đừng cho rằng đời sống đức tin của mình đã xong rồi.
Bởi vì chỉ cần còn đau vì mình nguội lạnh, nghĩa là trong bạn vẫn còn một tia lửa chưa chết.
Người chết thật sự là người không còn thấy mình chết nữa.
Người xa Chúa thật sự là người không còn buồn vì xa Chúa nữa.
Người lạnh thật sự là người còn không nhận ra mình lạnh.
Còn nếu hôm nay bạn vẫn thấy tim mình nhói khi nghe đến hai chữ “nguội lạnh”, vẫn thấy cổ họng mình nghẹn khi nghĩ đến những năm tháng mình đã sống hời hợt với Chúa, vẫn thấy có một nỗi tiếc nuối âm thầm cho thời mình từng sốt sắng, thì đừng tuyệt vọng. Chính nỗi đau ấy có thể là dấu chỉ Chúa vẫn đang chạm vào bạn. Chính sự ray rứt ấy có thể là bàn tay Chúa đang lay bạn dậy. Chính cảm giác mất mát ấy có thể là tiếng Chúa gọi bạn trở về.
Có khi bạn tưởng mình đi tìm Chúa. Nhưng sự thật là Chúa đang đi tìm bạn.
Từ lâu rồi.
Ngay trong những ngày bạn nguội lạnh nhất, Người vẫn không bỏ bạn.
Ngay trong những tháng năm bạn cầu nguyện như cái máy, Người vẫn nhìn bạn với một ánh mắt không khinh bỉ.
Ngay trong những lần bạn yếu đuối, tái phạm, buông thả, chểnh mảng, trì hoãn, sống hai mặt, sống nửa vời, Người vẫn không chán bạn như bạn đang chán chính mình.
Chúng ta thường nghĩ rằng khi mình sa sút, Chúa sẽ thất vọng, sẽ quay lưng, sẽ thôi chờ đợi. Nhưng không. Thiên Chúa không yêu chúng ta kiểu của loài người. Người không yêu khi ta dễ thương rồi thôi. Người không gần gũi khi ta đạo đức rồi rút đi khi ta xấu xí. Người không bước vào đời ta để hưởng những ngày ta đẹp nhất rồi bỏ ta lại khi ta tàn úa.
Thiên Chúa là Đấng trung tín. Điều đó nghĩa là ngay cả khi ta thay đổi, Người vẫn không thay lòng.
Ngay cả khi ta nguội, Người vẫn nóng.
Ngay cả khi ta quên, Người vẫn nhớ.
Ngay cả khi ta bỏ cầu nguyện, Người vẫn chờ cuộc gặp.
Ngay cả khi ta không còn muốn nghe, Người vẫn tìm cách nói.
Ngay cả khi ta đóng cửa, Người vẫn đứng ngoài mà gõ.
Đời sống đức tin của rất nhiều người không chết vì họ phạm tội nặng. Nó chết vì họ để tim mình sống trong một tình trạng mờ mờ kéo dài. Họ không dứt hẳn với Chúa để đau mà quay về. Họ cũng không sát hẳn với Chúa để được biến đổi. Họ sống ở khoảng giữa. Một khoảng giữa rất nguy hiểm. Ở đó, lương tâm không đủ sống để bừng cháy, nhưng cũng chưa đủ chết để bật báo động. Ở đó, người ta vẫn gọi mình là Kitô hữu, nhưng chẳng còn để Tin Mừng làm phiền lòng mình. Ở đó, người ta vẫn mang danh con Chúa, nhưng cách sống không còn muốn thuộc về Người nữa.
Sự nguội lạnh đáng sợ không phải vì nó làm người ta cảm thấy mình xấu. Sự nguội lạnh đáng sợ vì nó làm người ta quen với việc sống không có lửa.
Khi một tâm hồn quen với việc không còn lửa, họ sẽ bắt đầu gọi bóng tối là bình thường.
Họ sẽ thấy việc không cầu nguyện là bình thường.
Họ sẽ thấy việc đi lễ cho xong là bình thường.
Họ sẽ thấy việc sống không cần chiến đấu với tội là bình thường.
Họ sẽ thấy việc tâm hồn mình cứng lại là bình thường.
Họ sẽ thấy việc không còn rung động trước thánh thiêng là bình thường.
Và khi cái bất thường trở thành bình thường, đó là lúc linh hồn đi vào cơn mê dài nhất.
Nhiều người hôm nay không bỏ Chúa. Họ chỉ dời Chúa xuống hàng thứ yếu. Và họ không hiểu rằng đức tin không chết chỉ vì phản bội công khai. Đức tin còn chết vì bị để ra bên lề quá lâu.
Ta vẫn có thời gian cho công việc.
Vẫn có thời gian cho điện thoại.
Vẫn có thời gian để nghĩ đến tiền.
Vẫn có thời gian cho những lo âu, hơn thua, tự ái, giải trí, so sánh, giận hờn.
Chỉ là không còn thời gian thật cho Chúa.
Nhưng nói đúng hơn, không phải không có thời gian.
Mà là không còn ưu tiên.
Một người chỉ nhìn biết bao lâu mình dành cho Chúa chưa đủ. Hãy nhìn cách mình dành phần đẹp nhất của lòng mình cho điều gì, sẽ biết mình đang thờ ai. Có những người vẫn đọc kinh, nhưng phần sống động nhất trong trái tim lại dành hết cho tham vọng. Có những người vẫn đi lễ, nhưng phần cháy nhất trong lòng lại là sự hơn thua. Có những người vẫn mang danh đạo đức, nhưng điều họ sợ mất nhất không phải là mất Chúa, mà là mất vị trí, mất hình ảnh, mất cảm giác được người khác xem trọng.
Thế nên vấn đề của đời sống đức tin không chỉ là có giữ đạo hay không. Vấn đề sâu hơn là tim mình đang cháy vì điều gì.
Một trái tim không thể cháy thật cho hai chủ.
Nếu không cháy cho Chúa, nó sẽ cháy cho một điều khác.
Nếu không để Chúa chiếm chỗ trung tâm, sẽ có thứ khác chiếm chỗ ấy.
Nếu không để Lời Chúa dẫn đường, sẽ có tiếng nói khác điều khiển mình.
Nếu không để sự thật giải phóng, sẽ có mê hoặc khác trói buộc.
Và điều đau nhất là nhiều người nguội lạnh không phải vì họ không từng gặp Chúa, mà vì họ đã từng gặp, rồi sau đó lại để quá nhiều thứ phủ lên cuộc gặp ấy.
Bụi của bận rộn.
Bụi của thất vọng.
Bụi của vết thương.
Bụi của tự ái.
Bụi của tội lặp đi lặp lại.
Bụi của việc sống lâu trong môi trường không nâng đỡ đức tin.
Bụi của những lần cầu nguyện mà tưởng như không được đáp lời.
Bụi của những va chạm với người trong Hội Thánh.
Bụi của những câu hỏi không có lời giải.
Bụi của những biến cố làm mình hụt hẫng.
Bụi của chính bản thân quá nhiều lần yếu đuối nên sinh ra chán nản.
Cứ thế, bụi phủ dần lên ngọn lửa.
Ngọn lửa không mất ngay.
Nhưng nó bị che.
Bị nghẹt.
Bị yếu.
Bị thiếu oxy.
Và rồi từ từ không còn bùng được nữa.
Có những người nguội lạnh vì họ bị thương trong chính nơi họ từng nghĩ mình sẽ được chữa lành. Họ đã từng đến nhà thờ với lòng chân thành, nhưng rồi bị phán xét. Họ đã từng mở lòng phục vụ, nhưng rồi bị hiểu lầm. Họ đã từng cố sống tốt, nhưng lại gặp những chứng tá quá nghèo nàn từ người có đạo. Họ nhìn thấy quá nhiều khoảng cách giữa lời giảng và đời sống. Họ vấp ngã không chỉ vì thế gian, mà còn vì chính những người mang danh sống cho Chúa. Và dần dần, họ mệt. Họ không hẳn bỏ Chúa. Họ chỉ thôi hy vọng nơi những gì gắn với Chúa. Từ đó, lòng họ lạnh đi.
Có những người nguội lạnh vì mệt quá. Không phải mệt thân xác mà là mệt linh hồn. Họ đã chiến đấu quá lâu với một tội quen, một nỗi buồn dai dẳng, một hoàn cảnh bế tắc, một gia đình bất ổn, một nỗi cô đơn triền miên. Họ cầu nguyện hoài mà thấy không đổi. Họ xin hoài mà cửa vẫn đóng. Họ gõ mãi mà đêm vẫn đen. Và rồi, thay vì nổi loạn, họ rơi vào một kiểu im lặng lạnh lẽo. Họ không còn giận Chúa nữa. Họ chỉ không còn mong gì nơi Chúa nữa. Đó là kiểu nguội lạnh rất sâu. Nó không ồn ào, nhưng nó làm người ta tắt dần từ bên trong.
Có những người nguội lạnh vì đã thỏa hiệp quá lâu. Tội ban đầu làm họ day dứt. Nhưng vì lặp lại nhiều lần, họ mỏi mệt. Rồi để bớt đau, họ học cách biện minh. Khi biện minh chưa đủ, họ học cách im lặng. Khi im lặng chưa đủ, họ học cách gọi xấu là bình thường. Khi đã gọi bóng tối là bình thường, lương tâm bắt đầu ngủ. Và khi lương tâm ngủ, đời sống đức tin đi vào mùa đông.
Có những người nguội lạnh vì thành công quá. Họ đủ đầy dần, nên quên rằng mình từng cần Chúa biết bao. Trước đây nghèo, họ cầu nguyện sốt sắng. Trước đây đau, họ bám lấy Chúa. Trước đây khổ, họ biết quỳ gối. Nhưng rồi cuộc sống khá hơn. Công việc ổn hơn. Vị thế cao hơn. Người khác nể hơn. Và trong một sự no đủ rất kín đáo, họ không còn thấy cần phải nương tựa. Họ không nói ra, nhưng cách sống của họ bắt đầu cho thấy một điều: họ tin vào khả năng của mình hơn tin vào ân sủng. Đây là một kiểu nguội lạnh rất tinh vi, vì nó được bọc trong vẻ chỉn chu của một cuộc sống ổn định.
Có những người nguội lạnh vì đau khổ quá. Họ đã mất một người thân. Họ đã trải qua một biến cố. Họ đã bị phản bội. Họ đã cầu xin điều gì đó rất tha thiết mà rốt cuộc vẫn không được. Và từ đó trong lòng họ có một câu hỏi không nói thành lời: “Nếu Chúa thương con, sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Câu hỏi ấy không được chữa lành, cứ nằm đó, rồi âm ỉ biến thành khoảng cách. Khoảng cách lâu ngày thành lạnh. Lạnh lâu ngày thành xa. Xa lâu ngày thành quên.
Nhưng dù lý do là gì, tin vui vẫn là thế này: nguội lạnh không phải là dấu chấm hết.
Bao lâu một người còn sống, bấy lâu vẫn còn đường trở về.
Bao lâu tim còn biết nhói, bấy lâu vẫn còn hy vọng.
Bao lâu còn nghe được tiếng Chúa gọi dù rất xa, bấy lâu vẫn còn có thể bắt đầu lại.
Vấn đề là ta có dám thành thật không.
Bởi vì hành trình khơi lại đức tin không bắt đầu bằng cảm xúc. Nó bắt đầu bằng sự thật.
Phải dám nhận: tôi đang nguội.
Phải dám nhận: tôi đã để Chúa xuống hàng thứ yếu.
Phải dám nhận: tôi vẫn còn ở trong nhà Chúa, nhưng lòng tôi không còn ở đó.
Phải dám nhận: tôi đã sống quá lâu bằng vỏ đạo đức.
Phải dám nhận: tôi đã cầu nguyện mà không còn gặp gỡ.
Phải dám nhận: tôi đã đi lễ mà không còn mở lòng.
Phải dám nhận: tôi có tội, có vết thương, có chán nản, có chống đối, có kiêu ngạo, có buông xuôi.
Phải dám nhận: tôi không ổn.
Người ta chỉ được cứu khi thôi giả vờ mình không cần cứu.
Một trong những lý do làm nhiều người không được đổi mới là vì họ cứ giữ hình ảnh thiêng liêng của mình quá lâu. Họ sợ nhìn nhận mình nguội vì sợ mất mặt với người khác, thậm chí mất mặt với chính mình. Họ quen là người đạo đức, quen là người đi lễ đều, quen là người phục vụ, quen là người khuyên người khác, quen là người được nhìn như một người tốt. Nên khi tim mình xuống dốc, họ không dám gọi đúng tên. Họ chỉ tìm cách vá víu. Nhưng vá víu không bao giờ cứu được một linh hồn đang thiếu lửa.
Lúc này, điều cần không phải là diễn cho đẹp. Điều cần là quỳ xuống thật.
Có thể đã rất lâu rồi bạn chưa cầu nguyện thật.
Không phải đọc một vài câu thuộc lòng.
Không phải làm cho có lệ.
Không phải khấn xin vài điều thực dụng.
Mà là cầu nguyện thật.
Cầu nguyện như một người mệt mỏi về lại nhà.
Cầu nguyện như một đứa con thất lạc cuối cùng chịu nói thật với Cha mình.
Cầu nguyện như một người không còn muốn đóng vai mạnh mẽ nữa.
Cầu nguyện như một linh hồn đang khô nứt và biết mình cần mưa.
Bạn có thể nói với Chúa bằng những lời rất đơn sơ thôi:
“Lạy Chúa, con đang nguội lạnh thật.”
“Con không còn yêu Chúa như trước.”
“Con đọc kinh nhưng lòng con xa lắm.”
“Con đi lễ nhưng nhiều khi chỉ là thân xác ngồi đó.”
“Con mệt.”
“Con chán.”
“Con có những điều con không dám nói với ai.”
“Con thấy mình tệ.”
“Con thấy mình mất lửa.”
“Con không biết phải bắt đầu lại từ đâu.”
“Nhưng nếu Chúa còn muốn, xin cứu con.”
Chính lời cầu nguyện nghèo như thế lại rất đẹp trước mặt Chúa.
Thiên Chúa không cần những câu tròn trịa. Người cần một trái tim thật.
Nhiều người cứ nghĩ mình phải sốt sắng rồi mới quay lại với Chúa. Không. Chính khi chưa sốt sắng, hãy quay lại. Nhiều người nghĩ mình phải sạch rồi mới đến gần Chúa. Không. Chính vì dơ mà phải đến. Nhiều người nghĩ mình phải thấy lòng rung động rồi mới cầu nguyện. Không. Cứ cầu nguyện trong lúc tim còn khô. Vì lòng sốt sắng nhiều khi không đến trước cuộc gặp, mà đến trong chính cuộc gặp.
Đừng chờ mình khá hơn mới trở về.
Trở về rồi mới khá hơn.
Đừng chờ mình cảm thấy xứng đáng mới xưng tội.
Xưng tội để được làm cho xứng đáng hơn.
Đừng chờ mình hết chán mới đi lễ.
Đi lễ với cả cơn chán của mình, rồi để Chúa chạm vào chính chỗ đó.
Đừng chờ lòng sáng rồi mới mở Lời Chúa.
Mở Lời Chúa trong đêm tối, vì ánh sáng đến là để cho đêm tối.
Có những người nói: “Tôi không còn cảm thấy gì khi cầu nguyện nữa.” Nhưng đức tin không sống bằng cảm giác. Cảm giác là một phần, nhưng không phải nền tảng. Có những mùa Chúa cho ta ngọt ngào để kéo ta gần. Nhưng cũng có những mùa Người để ta khô khan để ta học yêu Người vì chính Người, chứ không chỉ vì cảm giác dễ chịu khi ở gần Người. Thế nên, có khi điều bạn gọi là nguội lạnh có một phần là vì bạn đã quen đồng hóa đức tin với cảm xúc thiêng liêng. Khi cảm xúc rút đi, bạn tưởng Chúa cũng rút đi. Nhưng không. Có những lúc chính trong sa mạc, Chúa ở gần hơn cả. Chỉ là Người ở đó theo cách sâu hơn, thầm hơn, trưởng thành hơn.
Tuy nhiên, cũng phải nói thật: không phải mọi khô khan đều thánh. Có những khô khan là lời mời đi sâu hơn. Nhưng cũng có những khô khan là hậu quả của một đời sống buông lỏng. Phải phân định thật lòng. Nếu mình khô vì vẫn trung tín mà không còn cảm xúc, thì hãy kiên trì. Nhưng nếu mình khô vì đã để lòng trôi theo quá nhiều thứ khác, thì không được lấy hai chữ “sa mạc thiêng liêng” để che đi sự nguội thật.
Sự thật sẽ cứu ta.
Một tâm hồn muốn được khơi lại phải đi qua ba cánh cửa lớn.
Cánh cửa thứ nhất là nhớ lại.
Hãy nhớ lại bạn đã từng yêu Chúa thế nào.
Không phải để tiếc nuối vô ích. Mà để nhận ra mình đã đánh mất điều gì quý. Người ta không thể tìm lại lửa nếu không nhớ mình từng ấm ra sao. Hãy nhớ những ngày đầu bạn biết cầu nguyện. Hãy nhớ một lần xưng tội khiến lòng nhẹ bẫng. Hãy nhớ một thánh lễ bạn thực sự gặp Chúa. Hãy nhớ một giai đoạn bạn sống trong sáng hơn, đơn sơ hơn, cậy dựa hơn. Hãy nhớ những lần Chúa cứu bạn khỏi chính mình. Hãy nhớ những cơn bão bạn đã không gục vì có Chúa đi cùng. Hãy nhớ những ân huệ mình đã lãnh nhận mà giờ đây mình sống như quên mất.
Nhớ lại không phải để sống trong quá khứ.
Nhớ lại để biết mình có một quê hương thiêng liêng mà mình đã rời xa.
Cánh cửa thứ hai là khóc lại.
Có những người rất lâu rồi không khóc trước mặt Chúa. Không phải cứ chảy nước mắt mới là thật, nhưng có một kiểu tan vỡ bên trong rất cần thiết. Một tâm hồn nguội lạnh thường được bọc bởi lớp chai cứng. Chai vì tổn thương. Chai vì thất vọng. Chai vì phạm tội nhiều lần. Chai vì sống quá vội. Chai vì phải gồng. Chai vì không muốn đối diện với sự thật. Chai vì ngại bị đụng đến. Nếu lớp chai ấy không nứt, lửa khó vào lại. Nên đôi khi điều đầu tiên Chúa làm không phải là cho ta vui lại, mà là làm ta đau lại. Đau vì thấy mình xa Chúa. Đau vì thấy lòng mình cạn. Đau vì nhận ra mình đã bỏ rơi điều quý nhất. Đau như thế là đau lành.
Phúc cho ai còn biết đau vì mình xa Chúa.
Cánh cửa thứ ba là bắt đầu lại.
Không bắt đầu bằng quyết tâm quá lớn.
Không bắt đầu bằng những lời hứa hùng hồn.
Không bắt đầu bằng một hình ảnh thánh thiện mới để trình diễn.
Chỉ bắt đầu lại bằng một điều nhỏ nhưng thật.
Một giờ cầu nguyện ngắn mà thật.
Một lần đi xưng tội thành thật.
Một thánh lễ tham dự bằng ý thức hơn.
Một trang Tin Mừng đọc chậm.
Một phút thinh lặng trước khi ngủ.
Một lời thưa với Chúa vào đầu ngày.
Một quyết định cắt bớt điều đang làm lòng mình chai đi.
Một lần thôi phán xét để tập nhìn lại mình.
Một hành động bác ái âm thầm.
Một việc từ bỏ kín đáo vì yêu Chúa.
Đức tin hồi sinh không phải bằng bùng nổ trước, mà bằng sự trung tín nhỏ trước.
Nhiều người muốn lấy lại lửa thật nhanh. Nhưng lửa thiêng không phải là pháo hoa. Nó giống bình minh hơn. Từ từ. Im lặng. Nhẫn nại. Ban đầu chỉ là một vệt sáng rất mỏng. Nhưng nếu cứ mở cửa về phía mặt trời, căn phòng sẽ sáng dần.
Điều quan trọng không phải là hôm nay bạn cảm được bao nhiêu.
Điều quan trọng là hôm nay bạn có mở cửa không.
Nhiều linh hồn hỏng vì cứ đóng kín mà đòi có nắng.
Không chịu cầu nguyện mà đòi sốt sắng.
Không chịu xét mình mà đòi bình an.
Không chịu xưng tội mà đòi nhẹ lòng.
Không chịu từ bỏ điều làm mình sa ngã mà đòi lửa thiêng quay lại.
Không chịu sống thật mà đòi gặp Chúa thật.
Thiên Chúa rất giàu lòng thương xót, nhưng Người không ép một cánh cửa khóa từ bên trong.
Cho nên, nếu hôm nay bạn muốn được khơi lại, hãy bắt đầu bằng một lời xin vâng rất nhỏ: “Lạy Chúa, con mở cửa.”
Có thể bạn chưa làm được nhiều. Không sao.
Có thể bạn vẫn còn ngổn ngang. Không sao.
Có thể bạn vẫn chưa hiểu hết mình. Không sao.
Có thể bạn vẫn còn tiếc những điều mình không muốn bỏ. Không sao.
Có thể bạn vẫn còn sợ phải thay đổi. Không sao.
Điều Chúa cần nơi bạn hôm nay không phải là sự hoàn hảo. Điều Người cần là sự mở lòng.
Một khe cửa nhỏ cũng đủ cho ánh sáng chui vào.
Một tiếng kêu yếu ớt cũng đủ cho lòng thương xót bắt đầu làm việc.
Một bước quay đầu rất nhỏ cũng đã làm thiên đàng vui mừng.
Nhiều người tưởng hành trình trở lại là mình phải leo lên với Chúa. Không. Sâu xa hơn, đó là mình để Chúa bế mình lên. Nhưng để được bế, phải chịu thừa nhận mình mệt. Phải chịu làm đứa trẻ. Phải chịu bỏ cái tôi tự lập giả tạo. Phải chịu thú nhận rằng bấy lâu nay mình đã không ổn.
Chính ở chỗ ấy, ân sủng bắt đầu.
Thiên Chúa không ngại sự yếu đuối của bạn.
Người chỉ buồn khi bạn cứ cố sống mà không cần Người.
Thiên Chúa không ngại những mảnh vỡ của bạn.
Người chỉ đau khi bạn cất giấu chúng, không cho Người chạm vào.
Thiên Chúa không ngại lịch sử sa sút của bạn.
Người chỉ chờ xem bạn có cho phép lịch sử ấy trở thành nơi lòng thương xót đi qua hay không.
Có thể đã lâu rồi bạn nghĩ đời mình chẳng còn gì đẹp để dâng Chúa. Nhưng hãy nhớ: Chúa không chỉ nhận hoa tươi. Người còn biết làm phép lạ từ những cành khô. Người không chỉ dùng những ai đang mạnh. Người còn thích chạm vào những gì đã yếu để cho vinh quang của Người lộ ra rõ hơn. Người không chỉ viết trên trang giấy trắng. Người còn viết tiếp trên những trang đã nhàu, đã lem, đã dở dang.
Vấn đề không phải là trang đời bạn đã xấu đến đâu.
Vấn đề là bạn có để Chúa cầm lại cây bút không.
Đã đến lúc ngừng than rằng mình nguội lạnh, và bắt đầu đem chính sự nguội lạnh ấy đặt trước mặt Chúa.
Đã đến lúc ngừng chỉ tiếc những năm tháng sốt sắng cũ, và bắt đầu xin một ngọn lửa mới, trưởng thành hơn, thật hơn, khiêm nhường hơn.
Đã đến lúc ngừng trách người khác làm mình vấp ngã, và bắt đầu để Chúa chữa lành những nơi mình đã dùng vấp ngã như cái cớ để ở xa Người.
Đã đến lúc ngừng sống nửa vời.
Vì sống nửa vời là kiểu sống mệt nhất.
Không thuộc hẳn về thế gian nên không vui được như thế gian.
Không thuộc trọn về Chúa nên cũng không bình an được trong Chúa.
Cứ ở lưng chừng.
Cứ vừa muốn giữ Chúa, vừa không muốn mất cái tôi.
Cứ vừa muốn được cứu, vừa không muốn bỏ cái trói mình.
Cứ vừa tiếc lửa cũ, vừa không chịu châm lửa mới.
Linh hồn như thế sẽ rất mệt.
Chúa không dựng nên bạn để sống mệt như thế mãi.
Người dựng nên bạn để cháy.
Không phải cháy trong cuồng nhiệt bề ngoài.
Mà cháy trong tình yêu bền bỉ.
Không phải cháy trong vài cơn xúc động.
Mà cháy trong lòng trung thành sâu kín.
Không phải cháy để hơn người.
Mà cháy để soi sáng.
Không phải cháy để người ta khen mình sốt sắng.
Mà cháy để cả đời mình thì thầm: “Chúa là đủ.”
Có thể hôm nay bạn chưa nói được câu đó bằng cả con tim.
Không sao.
Hãy bắt đầu bằng câu này trước:
“Lạy Chúa, con muốn muốn Chúa lại.”
Đôi khi ta chưa muốn Chúa mạnh mẽ. Nhưng ta có thể xin ơn muốn lại. Và đó đã là khởi đầu. Bởi vì ngay cả ước muốn yếu ớt nhất hướng về Chúa cũng là một mầm sống quý giá. Đừng coi thường những mầm rất nhỏ trong linh hồn. Một người trở lại không phải luôn bằng một cơn sét. Có khi chỉ bằng một buổi tối buồn quá nên ngước lên. Có khi chỉ bằng một thánh ca tình cờ nghe lại. Có khi chỉ bằng một lần vào nhà thờ ngồi im. Có khi chỉ bằng một câu Lời Chúa đi xuyên tim. Có khi chỉ bằng một đêm thấy mình trống quá, và lần đầu sau nhiều năm nói: “Chúa ơi.”
Từ tiếng “Chúa ơi” đó, cả một đời có thể đổi.
Cho nên, xin đừng coi thường phút này.
Nếu lòng bạn đã nguội, thì chính lúc nhận ra mình nguội là lúc có thể bắt đầu ấm lại.
Nếu đời sống đức tin của bạn đã héo, thì chính lúc đau vì mình héo là lúc rễ có thể được tưới lại.
Nếu bạn đã đi xa, thì chính nỗi buồn vì đi xa có thể trở thành bước chân đầu tiên quay về.
Thiên Chúa không vội kết án bạn.
Có lẽ chỉ có bạn đang kết án mình quá nhanh.
Thiên Chúa nhìn bạn bằng một ánh mắt khác. Một ánh mắt vừa rất thật vừa rất thương. Người thấy hết bụi bặm trong bạn, nhưng Người cũng thấy hạt giống chưa chết. Người thấy sự trì trệ, nhưng Người cũng thấy khả năng hồi sinh. Người thấy tro, nhưng Người biết dưới lớp tro ấy có thể vẫn còn than hồng. Và Chúa của chúng ta là Đấng rất lạ: Người có thể cúi xuống một đống tro mà thổi lên thành lửa.
Xin hãy để Người làm điều đó.
Xin đừng bỏ cuộc với linh hồn mình.
Xin đừng quen với một đời sống đức tin lạnh ngắt.
Xin đừng tự ru ngủ mình rằng ai cũng sống vậy thôi.
Không. Bạn không được tạo dựng để sống một đời đạo nhạt.
Bạn được tạo dựng để sống một đời có Chúa thật.
Một đời trong đó lời cầu nguyện không chỉ là thủ tục, mà là hơi thở.
Một đời trong đó thánh lễ không chỉ là bổn phận, mà là cuộc gặp.
Một đời trong đó xưng tội không chỉ là liệt kê lỗi, mà là trở về.
Một đời trong đó Lời Chúa không chỉ là chữ, mà là ánh sáng.
Một đời trong đó đau khổ không chỉ là gánh nặng, mà còn là nơi bám lấy Chúa.
Một đời trong đó niềm vui không chỉ đến từ thành công, mà đến từ việc biết mình thuộc về Người.
Một đời trong đó, giữa bao nhiêu bất toàn, tim vẫn có lửa.
Và nếu hôm nay bạn hỏi: “Tôi phải làm gì để được khơi lại?” thì có lẽ câu trả lời đầu tiên không phải là làm gì, mà là ở lại.
Ở lại trước mặt Chúa một chút.
Không cần giỏi.
Không cần nói hay.
Không cần chứng minh.
Không cần đóng vai.
Chỉ ở lại.
Ở lại đủ lâu để những tiếng ồn lắng xuống.
Ở lại đủ thật để chiếc mặt nạ rơi ra.
Ở lại đủ nghèo để biết mình cần ơn.
Ở lại đủ khiêm nhường để dám nói: “Con đây.”
Rất nhiều ngọn lửa được thắp lại chỉ vì một người chịu ở lại trước Nhà Tạm thêm vài phút. Rất nhiều cuộc trở về bắt đầu từ một lần không chạy nữa. Không chạy vào điện thoại. Không chạy vào bận rộn. Không chạy vào giải trí. Không chạy vào cãi lý. Không chạy vào việc lấp đầy lòng mình bằng những thứ làm quên đi sự trống rỗng. Chỉ ở lại. Và trong sự ở lại ấy, người ta bắt đầu nghe những tiếng mà bấy lâu bị che khuất.
Tiếng lương tâm.
Tiếng nỗi đau thật.
Tiếng nhớ Chúa.
Tiếng đói khát ân sủng.
Tiếng Chúa gọi tên mình.
Có những người không cần một bài giảng mới. Họ cần một cuộc gặp mới.
Có những người không cần nhiều lý thuyết hơn. Họ cần ngồi xuống với Chúa và thôi trốn.
Có những người không cần thay đổi hết mọi sự trong một ngày. Họ cần thành thật một ngày, rồi để ngày đó cứu những ngày sau.
Vì thế, tác phẩm này không muốn chỉ nói với bạn về Chúa như một ý niệm. Tác phẩm này muốn nắm tay bạn đi lại con đường trở về. Trở về với Chúa của thuở ban đầu. Nhưng không phải trở về như một bản sao non nớt của ngày xưa. Mà trở về như một người đã đi qua tro bụi, vấp ngã, tổn thương, khô hạn, lạc đường, và bây giờ biết quý lửa hơn bao giờ hết.
Ngọn lửa sau khi đi qua mùa đông thường khiêm nhường hơn.
Nhưng cũng thật hơn.
Sâu hơn.
Bền hơn.
Và nếu bạn cho phép, từ đây chúng ta sẽ đi tiếp rất chậm qua những vùng sâu nhất của sự nguội lạnh, để nhận diện nó, gọi tên nó, khóc với nó, và cùng Chúa bước ra khỏi nó. Bởi vì không ai sinh ra để sống mãi trong tro. Không ai được rửa tội để rồi chỉ giữ một đức tin nguội. Không ai được Chúa yêu đến chết trên thập giá để rồi sống với Người như sống với một người xa lạ.
Bạn không được tạo dựng cho một đời sống đức tin hấp hối.
Bạn được tạo dựng cho sự sống viên mãn.
Bạn được tạo dựng để trái tim mình biết cháy.
Bạn được tạo dựng để giữa một thế giới lạnh, mình vẫn mang hơi ấm của Thiên Chúa.
Bạn được tạo dựng để khi mệt mỏi, biết tìm về nguồn.
Bạn được tạo dựng để khi sa ngã, biết đứng lên.
Bạn được tạo dựng để khi nguội lạnh, vẫn có thể được đốt lại.
Và nếu hôm nay bạn đang ở rất xa, xin hãy nghe một lời thôi:
Chúa vẫn còn muốn bạn.
Không phải phiên bản đẹp nhất của bạn.
Mà là bạn, ngay lúc này.
Mệt mỏi này.
Khô cằn này.
Rối bời này.
Tội lỗi này.
Chán nản này.
Nửa tin nửa ngờ này.
Tất cả con người hiện tại của bạn.
Chúa vẫn muốn.
Và khi Chúa còn muốn, thì chưa bao giờ là quá muộn.
PHẦN 2: VÌ SAO NGƯỜI CÓ ĐẠO LÂU NĂM LẠI DỄ NGUỘI LẠNH NHẤT, VÀ NHỮNG DẤU HIỆU ÂM THẦM CHO THẤY MỘT LINH HỒN ĐANG MẤT LỬA MÀ KHÔNG NHẬN RA
Có một sự thật nghe rất lạ, nhưng lại rất đúng trong đời sống thiêng liêng: không phải chỉ những người mới đến với Chúa mới gặp nguy hiểm. Nhiều khi, người ở gần nhà Chúa lâu năm mới là người đứng trước một thứ nguy hiểm âm thầm hơn, sâu hơn, khó nhận ra hơn. Người ở xa Chúa quá thì còn biết mình xa. Người mới bước vào đường đạo thì còn bỡ ngỡ nên còn dè chừng, còn cố gắng, còn run rẩy giữ lửa. Nhưng người ở trong đạo lâu năm, người quen việc nhà thờ, quen kinh nguyện, quen thánh lễ, quen phục vụ, quen hội đoàn, quen lời Chúa, quen các mùa phụng vụ, quen mọi nếp sống đạo đức, lại rất dễ rơi vào một cơn mê tinh vi: cơn mê của sự quen thuộc.
Mà điều gì quá quen, con người thường không còn run lên vì nó nữa.
Người ta có thể sống nhiều năm bên cạnh một điều rất thánh mà lòng không còn thấy thánh nữa. Người ta có thể lặp đi lặp lại những việc rất đạo đức mà trái tim không còn rung. Người ta có thể nghe Tin Mừng suốt cả đời mà đến lúc nào đó chỉ còn nghe bằng tai, không nghe bằng linh hồn. Người ta có thể ở trong nhà Chúa lâu đến mức tưởng mình an toàn, trong khi thật ra chính sự quen thuộc ấy đang ru ngủ mình.
Đó là một trong những bi kịch buồn nhất của người có đạo lâu năm: họ tưởng mình vững, nên không còn thấy mình đang trượt. Họ tưởng mình biết Chúa, nên không còn tìm Chúa với nỗi đói khát của những ngày đầu. Họ tưởng mình vẫn ổn vì mình còn giữ nếp, trong khi bên trong đã hao hụt từ lâu. Họ tưởng mình không bỏ Chúa vì vẫn còn đi lễ, còn đọc kinh, còn làm việc đạo, còn hiện diện trong cộng đoàn. Nhưng lửa không được đo bằng số năm ở trong đạo. Lửa được đo bằng tình yêu đang còn sống hay đã thành tro.
Có những người ở trong Hội Thánh rất lâu, nhưng lâu năm không đồng nghĩa với sâu. Có những người già dặn trong nếp đạo, nhưng già dặn không đồng nghĩa với tan biến bản thân để Chúa lớn lên. Có những người thuộc rất nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, quen nhiều nghi thức, nhưng hiểu biết không đồng nghĩa với còn lòng mến. Cái đáng sợ của người có đạo lâu năm là họ có thể chất đầy đời mình bằng kinh nghiệm tôn giáo, trong khi trái tim lại ngày càng ít tương quan thật với Chúa.
Tôn giáo bên ngoài có thể đầy lên, mà sự sống bên trong vẫn cạn đi.
Đó là lý do vì sao có những người trông rất đạo, nhưng ở gần họ ta không thấy bình an. Có những người giữ luật rất kỹ, nhưng lại khó có lòng thương xót. Có những người rất siêng việc nhà Chúa, nhưng lại dễ nóng nảy, dễ phán xét, dễ khinh thường người yếu đuối. Có những người nói về Chúa suốt, nhưng chính họ không còn mang mùi của Chúa. Không phải vì họ giả hình theo nghĩa cố ý xấu. Nhiều khi họ chỉ đã sống quá lâu trong một đức tin quen tay mà quên mất phải nuôi ngọn lửa của lòng.
Người mới yêu thường run.
Người yêu lâu mà không giữ lòng thì bắt đầu quen.
Mà trong đời sống thiêng liêng, quen mà không tỉnh là bắt đầu nguy hiểm.
Một người vợ có thể sống với chồng nhiều năm mà quên mất sự trân trọng ban đầu. Một người con có thể nhận tình thương của cha mẹ lâu đến mức tưởng đó là chuyện đương nhiên. Một tu sĩ có thể sống giữa cộng đoàn nhiều năm mà không còn thấy ân ban của ơn gọi. Một Kitô hữu có thể sống trong đức tin từ nhỏ mà quên mất mình đã được yêu và được cứu. Cái quen khiến người ta không còn ngạc nhiên. Mà khi không còn ngạc nhiên vì tình yêu của Chúa, đức tin bắt đầu hóa khô.
Người có đạo lâu năm dễ nguội lạnh, trước hết, vì họ dễ biến điều thánh thành điều thường.
Họ nghe tên Chúa mỗi ngày nên không còn thấy run khi gọi tên Người. Họ dự lễ nhiều đến mức có thể đoán gần hết những gì sẽ diễn ra trong phụng vụ. Họ nghe bài giảng nhiều đến mức đôi lúc chưa nghe đã nghĩ mình biết rồi. Họ đọc Kinh Lạy Cha, Kính Mừng, Sáng Danh quá quen đến mức môi đi trước tim. Họ xưng tội nhiều lần đến mức có thể biến bí tích hòa giải thành một cuộc kể lỗi máy móc. Họ nhìn Thánh Giá quá nhiều đến mức quên rằng trên đó là Tình Yêu bị đóng đinh cho mình. Họ quen với nhà thờ, quen tiếng chuông, quen ca đoàn, quen áo lễ, quen mùa Chay, quen mùa Vọng, quen Phục Sinh, quen Noel. Quen đến mức những điều lẽ ra phải làm họ thổn thức thì nay chỉ còn là khung cảnh.
Nguy hiểm nhất không phải là bỏ hẳn việc đạo.
Nguy hiểm nhất là vẫn làm việc đạo, nhưng lòng không còn tỉnh.
Vì khi người ta bỏ hẳn, còn có ngày giật mình. Nhưng khi người ta vẫn làm đều đều, người ta rất dễ ngủ quên trong cảm giác mình vẫn tốt. Và đó là giấc ngủ rất khó đánh thức.
Người có đạo lâu năm còn dễ nguội lạnh vì họ đã tích lũy được một thứ rất nguy hiểm: cảm giác mình biết rồi.
“Bài Tin Mừng này tôi nghe bao lần rồi.”
“Điều này tôi hiểu mà.”
“Cái này xưa giờ vẫn vậy.”
“Đạo thì cũng từng ấy thứ thôi.”
“Tôi sống đạo mấy chục năm rồi, còn lạ gì nữa.”
Chính cái “biết rồi” ấy đôi khi giết chết khả năng ngỡ ngàng trước sự mới mẻ của Thiên Chúa. Nhưng Chúa không bao giờ cũ. Chỉ có lòng ta cũ. Tin Mừng không bao giờ nhàm. Chỉ có cách ta nghe trở nên chai. Thánh lễ không bao giờ vô vị. Chỉ có sự hiện diện của ta trở nên hời hợt. Cầu nguyện không bao giờ vô ích. Chỉ có lòng ta đến trước Chúa mà không còn thật.
Người có đạo lâu năm dễ mất lửa vì họ bắt đầu thay cuộc gặp gỡ bằng ký ức về cuộc gặp gỡ.
Họ không còn sống bằng ngọn lửa hiện tại, mà sống bằng chuyện mình từng sốt sắng. Họ kể về những ngày xưa đẹp lắm, cầu nguyện sốt sắng lắm, đi lễ siêng lắm, gần Chúa lắm. Nhưng tất cả đã là “đã từng”. Còn hiện tại thì sao? Hiện tại nhiều khi chỉ còn là chiếc bóng của một thời có lửa. Họ sống như thể quá khứ thiêng liêng có thể nuôi hiện tại. Nhưng không. Ký ức đẹp có thể nâng đỡ, nhưng không thể thay thế cho sự gặp gỡ hôm nay. Cũng như không ai sống được bằng bữa cơm đã ăn hôm qua, linh hồn cũng không sống được bằng lửa của năm cũ.
Một nguy cơ nữa của người có đạo lâu năm là họ dễ thay lòng mến bằng thói quen trách nhiệm.
Ban đầu họ đi lễ vì yêu Chúa. Sau này họ đi lễ vì thấy phải đi. Ban đầu họ đọc kinh vì muốn ở với Chúa. Sau này họ đọc kinh vì đọc quen rồi. Ban đầu họ phục vụ vì lòng biết ơn. Sau này họ phục vụ vì vai trò, vì lịch, vì trách nhiệm, vì sợ thiếu người, vì ngại người khác đánh giá. Ban đầu họ giữ luật vì thấy đó là con đường sống. Sau này họ giữ luật như giữ nề nếp xã hội của một người có đạo.
Khi tình yêu rút đi mà trách nhiệm vẫn còn, bề ngoài chưa sụp ngay. Nhưng bên trong bắt đầu cạn.
Người có đạo lâu năm cũng dễ nguội lạnh vì họ ít còn ý thức rằng mình vẫn cần được hoán cải. Họ nghĩ hoán cải là chuyện của người tội lỗi công khai, của người ở xa Chúa, của người vừa trở lại, của người sống bê bối. Còn mình thì “cũng đâu đến nỗi nào”. Chính ý nghĩ “mình đâu đến nỗi nào” là một trong những câu ru ngủ nguy hiểm nhất. Bởi vì nó làm người ta ngừng thao thức. Không còn thao thức thì không còn chiến đấu. Không còn chiến đấu thì không còn lớn lên. Không còn lớn lên thì bắt đầu lùi. Trong đời sống thiêng liêng, không có chuyện đứng yên mãi. Hoặc là đi vào sâu hơn trong Chúa, hoặc là trôi dần ra xa Người.
Người có đạo lâu năm còn mang một cám dỗ rất kín: cám dỗ lấy việc của Chúa thay cho Chúa.
Họ bận rộn với sinh hoạt giáo xứ, hội đoàn, công việc phục vụ, tổ chức, lo toan, điều phối, gặp gỡ, xây dựng, đóng góp, dấn thân. Tất cả đều tốt. Nhưng một ngày nào đó, nếu không tỉnh, họ có thể đánh mất điều cốt lõi: họ bận việc cho Chúa, nhưng không còn ở với Chúa. Họ làm rất nhiều điều liên quan đến Chúa, nhưng chính tâm hồn lại không còn uống nơi nguồn. Họ nói với mọi người về Chúa, nhưng không còn nói với Chúa cho ra hồn. Họ giúp nhiều người đến với Chúa, nhưng bản thân mình thì lại sống xa Người.
Đây là nỗi buồn lớn của nhiều người phục vụ lâu năm. Tay họ đầy việc đạo, nhưng tim họ lại đói. Môi họ nói toàn lời sốt sắng, nhưng bên trong khô như đất hạn. Họ ít khi dừng lại để tự hỏi: điều tôi đang làm có còn phát xuất từ lòng mến không, hay chỉ từ quán tính và bổn phận?
Một dấu hiệu âm thầm của linh hồn mất lửa là bắt đầu thấy việc đạo như gánh nặng hơn là đặc ân.
Thánh lễ trở thành việc phải hoàn thành.
Cầu nguyện trở thành điều phải cố gắng cho xong.
Xưng tội trở thành chuyện ngại ngùng phải đi qua.
Đọc Lời Chúa trở thành việc dễ bỏ nhất trong ngày.
Các dịp tĩnh tâm trở thành điều nghe cũng mệt.
Nhắc đến việc hy sinh, từ bỏ, chiến đấu thiêng liêng là thấy nặng lòng.
Nhìn những người sốt sắng thật đôi khi không được khích lệ, mà lại thấy “hơi quá”.
Khi những gì thuộc về Chúa bắt đầu làm mình thấy nặng, còn những gì kéo mình ra khỏi Chúa lại thấy dễ, đó là một chỉ báo quan trọng.
Một linh hồn mất lửa không phải lúc nào cũng phạm tội lớn. Nhiều khi họ chỉ bắt đầu mất khả năng vui trong những điều thánh.
Họ không còn thích ở lại lâu trong nhà thờ.
Họ thấy giờ cầu nguyện trôi chậm hơn giờ lướt điện thoại.
Họ dễ thuộc một bài hát đời hơn một câu Tin Mừng.
Họ nhớ rất lâu một câu làm mình tự ái, nhưng mau quên một lời Chúa an ủi.
Họ phản ứng rất nhanh trước những chuyện liên quan đến danh dự cá nhân, nhưng rất chậm trước những gì làm đau lòng Chúa.
Họ vẫn có thể xúc động, nhưng xúc động bởi nhiều điều khác hơn là bởi Chúa.
Đó là lúc thước đo của trái tim đã đổi.
Một dấu hiệu khác rất âm thầm là linh hồn bắt đầu sống đạo bằng so sánh thay vì bằng lòng mến.
“Ít ra tôi vẫn còn đi lễ hơn người khác.”
“Ít ra tôi đâu có bê bối như người kia.”
“Ít ra tôi vẫn còn giữ đạo.”
“Ít ra con tôi còn ngoan hơn nhà khác.”
“Ít ra tôi đâu có bỏ Chúa.”
Chữ “ít ra” nghe như khiêm tốn, nhưng nhiều khi lại che giấu một sự dừng lại. Người ta không còn nhìn lên Chúa để thấy mình cần đổi mới, mà nhìn ngang sang người khác để tự an tâm. Khi đời sống thiêng liêng bắt đầu nuôi mình bằng so sánh, đó là lúc linh hồn đang thiếu sự thật. Người còn lửa thật không cần hơn ai để thấy mình ổn. Họ chỉ cần đứng trước mặt Chúa là đã thấy mình cần được yêu thêm, uốn nắn thêm, thanh luyện thêm.
Một dấu hiệu đáng sợ nữa là mất dần sự nhạy cảm với tội nhỏ.
Lúc đầu, chỉ một lời nói thiếu bác ái cũng làm họ cắn rứt. Một ý nghĩ kiêu ngạo cũng khiến họ xét mình. Một lần lười biếng trong việc đạo cũng làm họ khó chịu với chính mình. Nhưng rồi theo thời gian, những điều ấy không còn làm họ đau nữa. Không phải vì họ trưởng thành hơn, mà vì lương tâm đã bớt bén. Họ vẫn ghê sợ những sa ngã lớn, nhưng lại sống hòa bình với bao nhiêu nết xấu nhỏ mỗi ngày: nói xấu, xét đoán, tự ái, cay nghiệt, ích kỷ, chần chừ, nguội với việc cầu nguyện, vô tâm với người khác, sống hai lòng, dễ cáu, thích được khen, thích phần hơn, hay than phiền, thiếu biết ơn.
Tội nhỏ được nuôi lâu ngày như bụi phủ lên kính. Mỗi ngày một ít, mắt thường không thấy gì ghê gớm. Nhưng đến lúc ánh sáng không còn vào được nữa.
Một linh hồn mất lửa còn hay có dấu hiệu này: họ không còn sợ mình xa Chúa, chỉ còn sợ mất yên thân.
Họ tránh tội không hẳn vì yêu Chúa, mà vì sợ hậu quả. Họ giữ đạo không hẳn vì muốn thuộc về Chúa, mà vì muốn cuộc đời ổn, gia đình êm, lương tâm đỡ cắn rứt. Họ tìm Chúa như một chỗ dựa tiện ích hơn là một Đấng để yêu. Họ cầu nguyện nhiều khi không còn là để kết hiệp, mà chỉ là để xin cho xong việc đời. Khi đó, đạo bị co lại thành chức năng, và tương quan bị thay bằng nhu cầu.
Người có đạo lâu năm rất dễ rơi vào lối sống ấy mà không nhận ra. Họ vẫn gọi Chúa là Chúa, nhưng cách họ sống cho thấy Chúa đã dần trở thành “một phần” trong đời, chứ không còn là “trung tâm” của đời.
Một dấu hiệu khác của linh hồn đang mất lửa là không còn thích thinh lặng. Người còn lửa không phải lúc nào cũng nói hay, cũng không phải lúc nào cũng biểu lộ bên ngoài. Nhưng họ có khả năng ở lại trong thinh lặng với Chúa. Còn người mất lửa thường thấy thinh lặng đáng sợ, vì thinh lặng làm lộ ra khoảng trống trong lòng. Họ cần tiếng ồn, cần bận rộn, cần lấp đầy bằng thông tin, bằng cuộc trò chuyện, bằng điện thoại, bằng việc này việc kia, vì chỉ cần dừng lại một chút là họ sẽ chạm vào sự khô của chính mình. Và họ sợ phải chạm vào đó.
Nên nhiều khi điều họ gọi là “bận” thật ra là một cách chạy trốn nội tâm.
Một người có thể rất siêng năng bên ngoài, nhưng cả đời không dám ngồi xuống để hỏi: linh hồn mình hiện giờ ra sao?
Một dấu hiệu rất kín nữa là không còn để Lời Chúa chất vấn mình.
Nghe bài giảng, họ nghĩ đến người khác.
Đọc Tin Mừng, họ liên tưởng đến ai đó cần sửa.
Nghe nói về tha thứ, họ nhớ người xúc phạm mình.
Nghe nói về hoán cải, họ thấy xã hội này cần hoán cải.
Nghe nói về khiêm nhường, họ thấy người kia kiêu lắm.
Nghe nói về lòng tin, họ nghĩ đến chuyện chung chung.
Chỉ không nghĩ đến mình.
Khi Lời Chúa không còn xuyên vào mình mà chỉ đi vòng quanh người khác, đó là lúc linh hồn đang dựng một lớp áo giáp tinh vi để khỏi bị đụng. Và một linh hồn không còn để Chúa đụng tới thì dù ở trong đạo bao lâu cũng đang đứng rất xa sự sống thật.
Một dấu hiệu âm thầm khác là thích nói về đạo hơn là sống đạo. Thích tranh luận hơn là cầu nguyện. Thích giữ đúng ý mình hơn là mềm lại trước Chúa. Thích bảo vệ hình thức hơn là xin Chúa đổi trái tim. Thích được công nhận là người hiểu biết hơn là trở thành người bé nhỏ. Có những người nói về Thiên Chúa rất nhiều, nhưng không còn run trước Người. Họ dùng ngôn ngữ đạo đức rất thành thạo, nhưng lại khó xin lỗi, khó nhận sai, khó lắng nghe, khó thương người không giống mình. Khi đó, đời sống đức tin đã bị khô từ gốc mà người ta không biết.
Bởi vì lửa thật không chỉ làm người ta đúng hơn.
Lửa thật làm người ta hiền hơn.
Làm người ta khiêm hơn.
Làm người ta biết thương hơn.
Làm người ta bớt ồn về cái tôi hơn.
Làm người ta mềm trước nỗi đau của người khác hơn.
Nếu một người đi lễ nhiều năm, cầu nguyện nhiều năm, sinh hoạt đạo nhiều năm mà càng ngày càng cứng, càng cay, càng thích phán xét, càng khó cảm thông, thì phải can đảm nhìn nhận rằng có thể lửa không còn cháy đúng nữa.
Một linh hồn mất lửa cũng thường mất dần niềm vui thiêng liêng. Không phải niềm vui cảm xúc bốc lên rồi tan, mà là niềm vui sâu của người biết mình thuộc về Chúa. Khi lửa yếu đi, họ dễ chán, dễ mệt, dễ than, dễ thấy mọi sự vô nghĩa. Họ vẫn có thể cười đấy, vẫn sinh hoạt bình thường đấy, nhưng bên trong ít có sự tươi mới. Niềm vui của họ lệ thuộc ngày càng nhiều vào chuyện bên ngoài: được khen thì vui, được thuận thì vui, được theo ý thì vui. Còn nếu không được như ý, họ dễ tụt. Một người đang sống gần Chúa không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng có một thứ bình an sâu giữ họ lại. Còn người mất lửa thì rất dễ bị hoàn cảnh lôi lên kéo xuống.
Một dấu hiệu nữa là mất dần lòng biết ơn.
Người mất lửa dễ coi mọi ơn là chuyện phải có. Có sức khỏe cũng bình thường. Có thánh lễ mỗi ngày cũng bình thường. Có gia đình còn yên cũng bình thường. Có thời gian cầu nguyện cũng bình thường. Được tha thứ nhiều lần cũng bình thường. Được sống đến hôm nay cũng bình thường. Khi lòng biết ơn tắt đi, linh hồn trở nên nghèo mà không biết mình nghèo. Người biết ơn thường còn lửa, vì họ còn nhìn thấy mọi sự là hồng ân. Người vô ơn dễ nguội, vì họ coi mọi điều là đương nhiên, kể cả ơn cứu độ.
Người có đạo lâu năm còn dễ bị một cơn bệnh khác: cơn bệnh của hình ảnh đạo đức. Họ quen được nhìn là người tốt, người đứng đắn, người đạo hạnh, người có trách nhiệm, người am hiểu. Lâu dần, họ sống để giữ hình ảnh ấy hơn là để thuộc về Chúa thật. Họ sợ bị thấy yếu, sợ bị thấy khô, sợ bị thấy có vấn đề, sợ bị thấy cần giúp đỡ. Nên họ tiếp tục diễn tròn vai. Nhưng một vai diễn thiêng liêng lâu ngày sẽ làm linh hồn kiệt sức. Vì bên ngoài càng đúng vai, bên trong càng cô đơn. Không ai biết mình đang thật sự thế nào. Và chính mình cũng không còn dám biết.
Đây là một trong những lý do người có đạo lâu năm khó được chữa lành hơn người mới trở lại. Người mới còn dễ thú nhận họ đang yếu. Còn người lâu năm sợ thú nhận vì thấy điều đó làm sụp hình ảnh mình xây bấy lâu. Nhưng Chúa không cứu cái hình ảnh của ta. Chúa cứu con người thật của ta.
Cho nên, dấu hiệu đẹp nhất của người còn lửa không phải là họ không có vấn đề.
Mà là họ còn thành thật.
Còn biết nói: “Con đang có vấn đề.”
Còn biết xin giúp đỡ.
Còn biết xin cầu nguyện cho mình.
Còn biết xưng thú.
Còn biết hạ mình.
Còn biết khóc vì thấy mình chưa giống Chúa.
Một linh hồn còn biết đau vì mình mất lửa thì chưa mất hẳn.
Ngược lại, một linh hồn đã nguội nặng thường có xu hướng coi thường những thao thức thiêng liêng. Họ nghe ai nói về sốt sắng thì thấy “nhiệt quá”. Nghe ai nói về hoán cải thì thấy “làm gì căng”. Nghe ai nói về yêu Chúa hết lòng thì thấy “sống vậy sao nổi”. Họ dùng sự vừa vừa của mình làm thước đo cho mọi người. Và bất cứ ai đi xa hơn trong tình yêu dành cho Chúa cũng có thể bị họ xem là quá khích. Đây là dấu hiệu nguy hiểm, vì lúc ấy không chỉ mình nguội, mà còn bắt đầu bình thường hóa sự nguội.
Tệ hơn nữa, đôi khi họ còn dùng kinh nghiệm lâu năm của mình để hợp thức hóa sự chai lì.
“Tôi sống mấy chục năm rồi, đời là vậy thôi.”
“Ai rồi cũng nguội bớt.”
“Giữ được vậy là tốt rồi.”
“Đừng đòi hỏi cao quá.”
“Con người chứ có phải thánh đâu.”
Đúng, ta không phải là thánh theo nghĩa đã trọn lành. Nhưng ta được mời gọi nên thánh. Và lời mời gọi ấy không có ngày hết hạn chỉ vì mình đã sống đạo lâu năm.
Có lẽ chính đây là điều buồn nhất: người ta sống trong nhà Chúa quá lâu đến mức quên mất mình đang được mời gọi nên mới mỗi ngày.
Không phải chỉ người mới rửa tội mới cần đổi mới.
Không phải chỉ người mới sa ngã mới cần quay lại.
Không phải chỉ người ngoài kia mới cần nghe tiếng gọi trở về.
Người lâu năm cũng phải trở về. Thậm chí nhiều khi phải trở về sâu hơn.
Trở về không phải từ một đời tội lỗi ồn ào, mà từ một đời đạo quá quen.
Trở về không phải từ chỗ công khai chống Chúa, mà từ chỗ âm thầm sống không còn lửa.
Trở về không phải chỉ từ những sai lầm lớn, mà từ một trái tim đã từ từ trở thành tro bụi.
Và chính vì sự nguội lạnh của người có đạo lâu năm quá âm thầm, nên việc nhận diện nó đòi một sự can đảm lớn. Phải dám tự hỏi:
Lần gần đây nhất tôi thực sự cầu nguyện bằng trái tim là khi nào?
Tôi còn khao khát Chúa, hay chỉ còn giữ nếp đạo?
Tôi còn để Lời Chúa sửa mình, hay chỉ nghe cho quen?
Tôi còn đau vì tội, hay chỉ khó chịu vì hậu quả của tội?
Tôi còn có giờ nào ở riêng với Chúa không?
Tôi còn biết ngạc nhiên vì tình yêu Chúa không?
Tôi còn thấy thánh lễ là hồng ân, hay chỉ là một bổn phận cuối tuần?
Tôi còn mong được đổi mới, hay chỉ mong được yên ổn?
Tôi còn thương người hơn sau bao năm theo Chúa, hay tôi chỉ thành một người khó tính và khắt khe hơn?
Tôi còn sống như người được cứu, hay chỉ sống như người quen một hệ thống tôn giáo?
Những câu hỏi ấy không phải để làm ta tuyệt vọng.
Mà để đánh thức.
Vì người bệnh biết mình bệnh thì còn hy vọng chữa. Người không biết mình bệnh mới nguy.
Nếu hôm nay bạn nghe đến đây mà thấy một vài dấu hiệu đang chạm vào mình, xin đừng vội tự vệ. Xin đừng lập tức tìm lý do giải thích. Xin đừng nói rằng ai lâu năm rồi cũng vậy. Xin đừng lấy sự mệt của đời sống làm cớ để chấp nhận sự nguội như định mệnh. Không. Chúa không dựng nên bạn để sống như một cành cây vẫn còn dính vào thân, nhưng nhựa đã không còn chảy.
Chúa muốn nhiều hơn thế.
Người muốn bạn sống.
Sống lại.
Sống sâu hơn.
Sống thật hơn.
Sống như người có tương quan với Người, chứ không chỉ có lịch sử với Người.
Bởi vì có lịch sử với Chúa là một ân huệ lớn, nhưng không đủ. Cần có hiện tại với Chúa. Cần có sự gặp gỡ hôm nay. Cần có tiếng xin vâng hôm nay. Cần có trái tim mở ra hôm nay. Cần có ngọn lửa của hôm nay.
Nếu không, quá khứ đẹp đến đâu cũng không cứu nổi một hiện tại đang lạnh dần.
Và có khi, điều Chúa muốn nói với người có đạo lâu năm hôm nay chỉ là thế này:
Con đã ở trong nhà Cha lâu rồi.
Nhưng con có còn ở trong tim Cha không?
Con đã làm việc cho Cha lâu rồi.
Nhưng con có còn ở với Cha không?
Con đã nói về Cha với nhiều người rồi.
Nhưng con có còn nói với Cha không?
Con đã giữ nhiều điều thuộc về đạo rồi.
Nhưng con có còn giữ lòng mình cho Cha không?
Những câu hỏi ấy rất hiền. Nhưng nếu để chúng đi sâu, chúng sẽ làm ta không thể ngủ tiếp.
Và có lẽ, một linh hồn được cứu không phải là linh hồn không bao giờ nguội. Mà là linh hồn, ngay khi bắt đầu nguội, biết để mình bị đánh thức.
Phần tiếp theo sẽ phải đi sâu hơn nữa. Bởi vì sau khi nhận ra mình đang mất lửa, câu hỏi lớn sẽ là: phải làm gì để ngọn lửa đức tin bùng lại thật, không chỉ bùng lên vài ngày rồi tắt? Phải bắt đầu lại từ đâu khi tim đã chai, việc đạo đã thành thói quen, và linh hồn không còn dễ rung động?
PHẦN 3: NHỮNG NGUYÊN NHÂN SÂU KÍN LÀM MỘT LINH HỒN NGUỘI LẠNH DẦN VỚI CHÚA: TỔN THƯƠNG, THẤT VỌNG, TỘI QUEN, KIÊU NGẠO, ĐỜI SỐNG VỘI VÀNG, VÀ SỰ CHIA TRÍ CỦA THỜI ĐẠI HÔM NAY
Không ai nguội lạnh với Chúa chỉ trong một đêm.
Không có linh hồn nào đang cháy mà sáng hôm sau bỗng thành tro, nếu trước đó không có những ngày lửa bị thiếu củi, thiếu gió, thiếu chăm sóc, thiếu canh giữ. Sự nguội lạnh của đời sống đức tin thường không đến như một cú ngã quá mạnh. Nó đến như sương đêm. Chậm. Mỏng. Lặng. Khó nhìn thấy. Nhưng cứ thế phủ lên lòng người. Và một sáng nào đó, người ta giật mình thấy trái tim mình ướt lạnh, nặng nề, mỏi mệt, không còn muốn ngước lên nữa.
Cho nên, nếu muốn khơi lại ngọn lửa, không thể chỉ đứng trước đống tro mà than thở. Phải cúi xuống nhìn thật kỹ xem điều gì đã làm lửa yếu đi. Phải thành thật hỏi: nguyên nhân sâu kín nào đang làm mình xa Chúa dần, dù bên ngoài mình vẫn còn đó, vẫn sống đó, vẫn giữ đạo đó?
Có những nguyên nhân rất dễ thấy. Nhưng cũng có những nguyên nhân nằm sâu dưới bề mặt, như rễ cây đi âm thầm trong đất. Chính những nguyên nhân sâu ấy mới là điều cần được gọi tên. Vì nhiều người chỉ chữa triệu chứng, nên lửa có bùng lên đôi chút rồi lại tắt. Họ cố ép mình cầu nguyện hơn một chút, cố đi lễ sốt sắng hơn một chút, cố đọc thêm vài kinh nữa, nhưng cái gốc làm lòng họ nguội thì vẫn còn nguyên. Mà gốc chưa được chạm tới, lửa khó bền.
Một linh hồn thường nguội lạnh dần với Chúa trước hết vì tổn thương.
Tổn thương là một thứ rất âm thầm, nhưng sức phá của nó thì rất lớn. Có những người không bỏ Chúa vì ham mê thế gian trước tiên. Họ bỏ vì đau. Họ bị thương trong tương quan với người khác, rồi vết thương ấy chảy ngược vào tương quan với Chúa. Họ bị phản bội, bị bỏ rơi, bị xúc phạm, bị coi thường, bị nói nặng, bị hiểu lầm, bị đối xử bất công, bị từ chối khi đang rất cần được nâng đỡ. Có người bị tổn thương từ gia đình. Có người bị tổn thương trong đời sống hôn nhân. Có người bị tổn thương từ cha mẹ, từ vợ chồng, từ con cái. Có người bị tổn thương bởi những người họ tin. Có người bị tổn thương ngay trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong hội đoàn, trong môi trường lẽ ra phải đem lại bình an hơn cả.
Vết thương không được ôm lấy bằng ánh sáng của Chúa sẽ dễ biến thành một căn phòng tối trong lòng. Ban đầu, người ta chỉ đau. Sau đó, họ bắt đầu khép lại. Rồi dần dần, họ sống phòng thủ. Họ không muốn mở lòng thêm nữa. Họ không muốn tin thêm nữa. Họ không muốn hy vọng thêm nữa. Họ trở nên đề phòng cả với Chúa. Không phải họ dám nói thẳng rằng họ giận Chúa. Nhưng cách họ sống cho thấy họ không còn dám phó thác nữa. Họ sợ bị đau lần nữa. Họ sợ nếu yêu sâu, tin sâu, dấn thân sâu, họ lại mất mát. Và thế là, để tự bảo vệ mình, họ làm một điều rất nguy hiểm: họ giảm độ mở của trái tim.
Mà một trái tim khép lại thì không chỉ đóng cửa với đau đớn. Nó cũng đóng cửa với ân sủng.
Nhiều người không hiểu vì sao sau biến cố ấy mình không còn cầu nguyện được như trước. Họ tưởng do mình yếu. Không. Có thể vì một phần linh hồn họ đang co rúm lại. Một con người bị thương thường khó hát thật. Khó vui thật. Khó mở lời thật. Khó tin thật. Và nếu không đem vết thương ấy đến với Chúa, dần dần họ sẽ sống như người vẫn còn đạo, nhưng lòng thì đứng ngoài cánh cửa.
Có những tổn thương còn sâu hơn: tổn thương vì mình đã cầu nguyện mà không được như ý. Đây là một thứ đau rất khó gọi tên. Có người đã quỳ rất lâu cho một người thân được chữa lành, nhưng rồi người thân vẫn ra đi. Có người cầu cho gia đình thôi tan vỡ, nhưng đổ vỡ vẫn xảy ra. Có người xin một cánh cửa mở, mà càng cầu càng thấy tường. Có người van xin Chúa kéo mình ra khỏi một cơn tối, nhưng đêm vẫn kéo dài. Dần dần, trong sâu thẳm họ hình thành một nỗi thất vọng âm ỉ. Không ồn ào. Không bùng nổ. Chỉ là từ đó, khi đứng trước mặt Chúa, họ không còn dễ tin như trước nữa.
Thất vọng là một nguyên nhân sâu kín ghê gớm.
Không chỉ thất vọng với đời. Mà thất vọng với chính Chúa.
Đây là điều rất nhiều người có đạo không dám thú nhận, vì họ thấy điều ấy gần như phạm thượng. Nhưng sự thật là có những linh hồn đang mang một nỗi buồn thầm lặng với Thiên Chúa. Họ không hẳn chống đối. Họ chỉ thấy mình không còn muốn mong đợi ở Người quá nhiều. Họ thấy hy vọng là điều nguy hiểm, vì hy vọng nhiều thì đau nhiều. Nên để bớt đau, họ bắt đầu hạ thấp kỳ vọng thiêng liêng của mình. Họ cầu nguyện ít tin hơn. Họ xin Chúa trong tâm thế dè dặt hơn. Họ không còn dám phó thác trọn. Và như thế, đời sống đức tin đi vào một vùng sương mù.
Một linh hồn thất vọng lâu ngày thường nguội không phải vì ghét Chúa, mà vì họ không còn đủ sức hy vọng nơi Chúa.
Họ mệt với việc phải chờ.
Mệt với việc không hiểu.
Mệt với việc không thấy lời giải.
Mệt với việc tiếp tục tin giữa những điều quá trái ý mình.
Nếu không được chạm vào bằng lòng thương xót, sự thất vọng sẽ dần biến thành xa cách. Xa cách sẽ thành lạnh. Và lạnh sẽ làm người ta sống như thể Chúa không còn gần nữa.
Một nguyên nhân rất sâu khác là tội quen.
Tội quen không chỉ làm người ta dơ. Tội quen làm người ta mỏi.
Có những người ban đầu còn chiến đấu mạnh. Họ còn đau, còn sợ, còn ghê tội, còn khóc sau mỗi lần ngã. Nhưng vì ngã quá nhiều lần trong cùng một chỗ, họ bắt đầu mệt. Họ thấy mình xin lỗi mãi cũng vậy. Họ thấy mình xưng tội rồi lại tái phạm. Họ thấy mình quyết tâm rồi lại yếu. Dần dần, họ không còn đau như trước nữa. Không phải vì họ lành mạnh hơn, mà vì họ bắt đầu chai.
Tội lặp đi lặp lại như nước nhỏ lên đá. Một lần không sao. Hai lần không sao. Nhưng nhiều năm, đá cũng mòn. Lương tâm cũng vậy. Lúc đầu, một tội nhỏ cũng làm mình bứt rứt. Nhưng nếu cứ lặp lại mà không quyết liệt cắt bỏ, không xin trợ lực đúng cách, không đổi môi trường, không đổi nếp sống, thì dần dần ta sẽ bước vào một trạng thái rất nguy: sống chung với bóng tối.
Khi người ta sống chung với tội quen, họ sẽ phát triển nhiều cơ chế để tự chịu đựng mình: biện minh, trì hoãn, nói giảm, so sánh với người khác, giả vờ không sao, hoặc tệ hơn là chấp nhận rằng “tôi là vậy rồi”. Và một khi câu “tôi là vậy rồi” được nói ra từ đáy lòng, ngọn lửa bắt đầu yếu đi rõ rệt. Bởi vì lửa đức tin cần hy vọng rằng con người có thể được đổi mới. Còn khi người ta đầu hàng bản thân, đức tin mất một nguồn oxy lớn.
Tội quen còn làm người ta tránh Chúa. Không phải lúc nào cũng là tránh nhà thờ hay tránh kinh nguyện bên ngoài. Có khi chỉ là tránh một cuộc gặp thật. Vì gặp thật thì lương tâm bị lay. Nên họ vẫn đọc kinh, nhưng không dám cầu nguyện từ tim. Vẫn đi lễ, nhưng không muốn thinh lặng lâu. Vẫn nghe Lời Chúa, nhưng không muốn để lời ấy cắt vào chỗ đau. Họ giữ một khoảng cách đủ gần để không thấy mình bỏ đạo, nhưng đủ xa để khỏi bị đòi thay đổi tận gốc.
Đó là bi kịch của tội quen: nó không chỉ kéo người ta xuống. Nó còn làm người ta học cách sống nửa vời với Chúa.
Một nguyên nhân sâu nữa là kiêu ngạo.
Kiêu ngạo không chỉ là nghĩ mình hơn người. Kiêu ngạo còn là không muốn mình cần Chúa đến thế. Kiêu ngạo là cái tôi quá lớn khiến linh hồn khó quỳ thật. Có những người không cầu nguyện sâu không phải vì họ không có thời gian. Mà vì trong đáy lòng, họ vẫn muốn tự nắm đời mình. Họ chỉ tìm Chúa ở mức hỗ trợ, chứ không muốn Chúa thật sự làm Chúa của cuộc đời họ. Họ muốn được ban ơn, nhưng không muốn bị đổi hướng. Họ muốn được an ủi, nhưng không muốn bị chạm vào chỗ kiêu căng. Họ muốn nghe lời Chúa dịu dàng, nhưng không muốn nghe lời Chúa đòi từ bỏ mình.
Kiêu ngạo làm con người khó khóc trước mặt Chúa.
Khó nhận sai.
Khó xin giúp đỡ.
Khó để người khác góp ý.
Khó xưng tội thật lòng.
Khó thú nhận rằng mình đang trống rỗng.
Khó chấp nhận rằng không phải mình, mà ân sủng mới là điều cứu mình.
Một người kiêu ngạo có thể vẫn rất đạo bề ngoài. Thậm chí càng có vẻ đạo, nguy cơ càng tinh vi hơn. Họ có thể làm nhiều việc tốt, hiểu nhiều điều đúng, giữ nhiều nguyên tắc. Nhưng ở tầng sâu, cái tôi của họ vẫn ngồi trên ngai. Và hễ cái tôi còn ngồi trên ngai, Chúa chỉ có thể đứng ở ngưỡng cửa.
Kiêu ngạo còn khiến linh hồn nguội đi vì nó giết sự ngạc nhiên. Người khiêm nhường dễ được chạm vào bởi những điều đơn sơ. Họ nghe một câu Tin Mừng quen mà vẫn thấy mới. Họ nhận một ơn nhỏ mà vẫn biết ơn. Họ được nhắc nhở điều cũ mà vẫn cúi đầu đón nhận. Còn người kiêu ngạo thì mau chán. Vì họ nghĩ mình biết rồi. Họ không còn để mình được dạy nữa. Mà linh hồn không còn biết học là linh hồn sắp khô.
Một nguyên nhân sâu nữa của sự nguội lạnh là đời sống vội vàng.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà gần như mọi thứ đều gấp. Gấp kiếm tiền. Gấp trả lời. Gấp chạy việc. Gấp làm cho xong. Gấp cập nhật. Gấp phản ứng. Gấp di chuyển. Gấp chứng minh. Gấp thành công. Gấp lấp đầy.
Mà Chúa thường không đi vào bằng cái gấp.
Người đi vào bằng sự hiện diện.
Bằng thinh lặng.
Bằng chiều sâu.
Bằng khoảng dừng.
Bằng một tâm hồn biết ở lại.
Một đời sống quá vội sẽ làm linh hồn mất khả năng ở lại với điều cốt lõi. Người ta đọc kinh thật nhanh. Đi lễ với tâm trí đang chạy. Cầu nguyện mà đầu đầy việc chưa làm. Nghe một đoạn Lời Chúa nhưng không tiêu được vì bên trong quá nhiều tiếng động. Họ sống như người luôn đến muộn với chính linh hồn mình. Họ lo mọi thứ cho cuộc sống, nhưng không có chỗ trống nào tử tế cho Chúa.
Sự vội vàng lâu ngày không chỉ làm người ta mệt. Nó làm người ta nông.
Mà đời sống đức tin không thể lớn lên trên một mặt đất quá nông. Hạt giống vẫn có thể rơi xuống. Nhưng không có chiều sâu để cắm rễ. Không có giờ để suy. Không có khoảng lặng để nghe. Không có sức để nghiền ngẫm. Không có nội tâm để phân định. Không có bình an để nhận ra Chúa đang đi qua.
Một tâm hồn luôn vội thường cầu nguyện như người ghé qua, chứ không như người ở lại. Và cuộc gặp gỡ nào quá vội cũng khó đi sâu. Bạn không thể yêu thật một người bằng cách luôn chạy ngang qua họ. Bạn cũng không thể sống sâu với Chúa khi mọi sự trong bạn đều hấp tấp.
Sự vội còn làm một điều nữa: nó khiến người ta quen phản ứng hơn là chiêm niệm.
Hễ có chuyện là đáp lại ngay.
Hễ có tin là xem ngay.
Hễ có thông báo là mở ngay.
Hễ có cảm xúc là nói ngay.
Hễ bị chạm tự ái là phản công ngay.
Một đời sống như vậy rất thiếu độ trễ thiêng liêng. Không còn chỗ cho việc dừng lại trước mặt Chúa để hỏi: “Lạy Chúa, con nên nghĩ sao? con nên phản ứng sao? con nên giữ lòng sao?” Khi không còn độ trễ thiêng liêng, bản năng thế gian sẽ dẫn đường. Và Chúa ngày càng ít chỗ để lên tiếng.
Sự chia trí của thời đại hôm nay là một nguyên nhân vô cùng lớn làm linh hồn nguội dần mà không hay.
Chưa bao giờ con người bị bao vây bởi nhiều tiếng gọi như bây giờ. Điện thoại gọi. Mạng xã hội gọi. Tin tức gọi. Video gọi. Hình ảnh gọi. Thông báo gọi. Quảng cáo gọi. Nỗi sợ bị bỏ lỡ gọi. Sự tò mò gọi. Những cuộc tranh cãi gọi. Những so sánh gọi. Những ham muốn gọi. Những mẩu thông tin vụn vặt gọi.
Linh hồn con người bị kéo ra thành trăm mảnh.
Một tâm trí bị xé vụn cả ngày rất khó cầu nguyện sâu vào cuối ngày. Một trái tim quen với kích thích liên tục sẽ thấy cầu nguyện là chậm. Thấy thinh lặng là nhạt. Thấy nhàm khi không có gì mới liên tục đập vào mình. Thế là dần dần, người ta vẫn nói mình tin Chúa, nhưng gu sống của tâm hồn đã đổi. Họ bị huấn luyện để chỉ còn chịu được điều gì nhanh, mạnh, ngắn, nhiều cảm giác. Trong khi đời sống với Chúa lại cần điều ngược lại: chậm, sâu, bền, ít ồn, nhiều ở lại.
Nhiều người không ghét cầu nguyện. Họ chỉ đã mất khả năng cầu nguyện vì nội tâm mình bị làm cho quá phân tán.
Họ không ghét Lời Chúa. Họ chỉ không còn sức tập trung đủ lâu để nghe một lời đi xuống lòng.
Họ không ghét thánh lễ. Họ chỉ đã quen với một nhịp sống luôn cần kích thích, nên phụng vụ trở nên “khó cảm” đối với một tâm hồn đã bị màn hình tái định hình.
Đó là một trong những bi kịch lớn của thời đại này: linh hồn không còn đói thật, vì suốt ngày đã ăn vặt bằng đủ thứ.
Mà người ăn vặt liên tục thì tới bữa chính không còn cảm nhận được cơn đói.
Thông tin là món ăn vặt.
Giải trí là món ăn vặt.
So sánh là món ăn vặt.
Những kích thích liên tục là món ăn vặt.
Những cuộc nói chuyện vô tận không cần thiết là món ăn vặt.
Những giờ trôi đi trong việc lướt và xem và phản ứng là món ăn vặt.
Chúng không nuôi linh hồn, nhưng chúng làm linh hồn mất cảm giác đói Chúa.
Một nguyên nhân rất sâu khác là đời sống bị thế gian hóa từ từ.
Không phải lúc nào người ta cũng quyết định chọn thế gian thay Chúa. Thường là họ để các tiêu chuẩn của thế gian ngấm vào mình dần dần. Họ bắt đầu đánh giá giá trị con người bằng thành công, tiền bạc, địa vị, sức hút, sự nổi bật, khả năng làm người khác ngưỡng mộ. Họ bắt đầu cảm thấy điều gì không sinh lợi là vô ích. Họ thấy thời gian cầu nguyện là “không làm ra tiền”. Họ thấy hy sinh là “thiệt thân”. Họ thấy tha thứ là “yếu”. Họ thấy khiêm nhường là “không khôn”. Họ thấy trong sạch là “khó sống”. Họ thấy trung tín là “cổ điển”. Họ thấy việc giữ lòng mình cho Chúa là điều hơi xa thực tế.
Khi các thước đo của thế gian vào sâu trong lòng, linh hồn sẽ nguội với Chúa vì không còn cùng hệ quy chiếu nữa. Chúa nói về Nước Trời, còn lòng ta chạy theo chuyện hơn thua. Chúa nói về bé nhỏ, còn lòng ta mê nổi bật. Chúa nói về từ bỏ, còn lòng ta ôm giữ. Chúa nói về thập giá, còn lòng ta chỉ muốn dễ chịu. Chúa nói về đời sau, còn lòng ta dính cứng vào đời này.
Lúc đó, người ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng sâu xa họ không còn đồng điệu với Tin Mừng nữa.
Một nguyên nhân khác nữa là sống quá lâu mà không được nuôi dưỡng đúng cách.
Linh hồn cũng như thân xác. Nếu không được nuôi tử tế, nó sẽ yếu. Có những người nguội lạnh đơn giản vì họ sống nhiều năm mà gần như không có đời sống thiêng liêng cá vị. Họ không có giờ cầu nguyện riêng. Không đọc Lời Chúa cách đều đặn. Không xét mình sâu. Không có người đồng hành thiêng liêng. Không có những khoảng tĩnh tâm thật. Không dọn chỗ cho các bí tích chạm vào mình cách sống động. Họ chỉ sống bằng những gì cộng đoàn cung cấp sẵn, bằng nếp đạo chung, bằng những dịp có sẵn. Mà như thế thì quá ít để nuôi một tương quan trưởng thành.
Đức tin không thể sống mãi bằng quán tính tập thể.
Đến một lúc nào đó, mỗi người phải có cuộc gặp cá nhân với Chúa, phải có cái giếng riêng để kín múc, phải có khoảng thinh lặng riêng, phải có lối trở về riêng. Nếu không, khi gió mạnh lên, khi biến cố tới, khi cộng đoàn không nâng đỡ được, khi đời sống dồn ép, người ta rất dễ lịm vì bên trong không có nền sâu.
Cũng có những linh hồn nguội đi vì quá lâu không sống bác ái thật.
Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng rất đúng. Bởi vì tình yêu đối với Chúa và tình yêu đối với người khác không thể tách rời lâu dài. Một người cứ cầu nguyện mà không tập yêu thật, đức tin của họ sẽ khô dần thành lý thuyết. Một người đi lễ đều mà lòng vẫn cay nghiệt, ích kỷ, hẹp hòi, không chịu tha, không biết cúi xuống, không biết phục vụ âm thầm, thì lửa bên trong sớm muộn cũng thiếu oxy. Vì Chúa là Tình Yêu. Xa tình yêu thật là xa Người.
Có những người nguội không phải vì bỏ kinh. Mà vì lòng họ lâu ngày không còn ấm với ai.
Họ sống khép kín.
Chỉ nghĩ cho mình.
Dễ khó chịu.
Dễ soi lỗi.
Dễ chua chát.
Dễ lạnh trước nỗi đau của người khác.
Dễ nói lời đạo đức, nhưng ít có cử chỉ dịu dàng thật.
Một linh hồn như vậy rất khó giữ lửa lâu, vì họ đang cố yêu Chúa mà không mở tim theo kiểu của Chúa.
Một nguyên nhân rất sâu nữa là nỗi mệt mỏi hiện sinh.
Có những người không nguội vì tội lớn, không nguội vì phản nghịch, không nguội vì kiêu căng thấy rõ. Họ nguội vì quá mệt. Họ sống lâu trong áp lực. Lâu trong gánh gia đình. Lâu trong lo cơm áo. Lâu trong trách nhiệm. Lâu trong thiếu ngủ. Lâu trong buồn bã. Lâu trong những chu kỳ lặp đi lặp lại. Họ không còn sức cho đời sống nội tâm. Họ như cánh đồng bị cày xới quá nhiều mùa mà không được nghỉ. Đến một lúc, họ không còn thấy gì nữa. Không phải vì họ không cần Chúa. Mà vì họ kiệt.
Những linh hồn như vậy không cần trước tiên là lời trách nhẹ rằng “phải sốt sắng lên”. Họ cần được ôm bằng lòng thương xót. Cần được cho phép nghỉ trong Chúa. Cần được đưa về chỗ căn bản nhất: chỉ ở lại thôi, chỉ thở thôi, chỉ khóc thôi, chỉ nói được một câu “Lạy Chúa, con mệt lắm” thôi cũng được. Không phải mọi sự nguội lạnh đều được chữa bằng nỗ lực mạnh hơn. Có những sự nguội lạnh được chữa bằng một tình yêu dịu hơn.
Cho nên, khi nhìn vào một linh hồn đang nguội, không nên chỉ hỏi: “Tại sao người này không sốt sắng?” Mà phải hỏi: “Người này đã đau ở đâu? đã mỏi ở đâu? đã để điều gì len vào? đã bị thế gian xé ra sao? đã sống vội thế nào? đã thất vọng về điều gì? đã quen với tội nào? đã quá đầy mình bởi tiếng ồn nào? đã dựng cái tôi lên ở chỗ nào?”
Bởi vì chỉ khi chạm đến căn nguyên, hành trình trở về mới thật.
Có lẽ điều đau nhất là nhiều nguyên nhân trong số này không xấu theo kiểu dễ thấy. Chúng chỉ âm thầm. Và cái gì âm thầm thì thường bị coi nhẹ. Một vết nứt nhỏ trong đập nước không làm ai hoảng ngay. Nhưng để lâu, cả khối nước có thể cuốn sập mọi thứ. Linh hồn cũng vậy. Một chút thất vọng không đem ra cầu nguyện. Một chút tự ái không chịu buông. Một chút thỏa hiệp với tội. Một chút bận rộn vô độ. Một chút nghiện kích thích. Một chút sống bằng hình ảnh. Một chút thôi không còn xét mình sâu. Một chút thôi không còn biết ơn. Một chút thôi không còn ở lại trước mặt Chúa. Những “một chút” ấy, nếu tích lại, đủ làm một người từ chỗ có lửa đi vào mùa đông.
Nhưng khi đã nhận ra những nguyên nhân sâu kín này, ta đừng tuyệt vọng.
Vì nhận ra nguyên nhân không phải để nặng hơn.
Mà để bắt đầu chữa lành đúng chỗ.
Nếu tôi nguội vì tổn thương, tôi cần đem vết thương đến cho Chúa, không chỉ ép mình làm thêm việc đạo.
Nếu tôi nguội vì thất vọng, tôi cần được học lại hy vọng trong bóng tối, chứ không chỉ nghe lời khuyên chung chung.
Nếu tôi nguội vì tội quen, tôi cần chiến đấu thật, cắt bỏ thật, xin giúp đỡ thật, chứ không chỉ tiếc lửa đã mất.
Nếu tôi nguội vì kiêu ngạo, tôi cần học lại sự bé nhỏ.
Nếu tôi nguội vì sống quá vội, tôi cần cứu lại sự thinh lặng.
Nếu tôi nguội vì bị chia trí, tôi cần thu hồi linh hồn mình khỏi những tiếng gọi phụ.
Nếu tôi nguội vì quá mệt, tôi cần nghỉ trong Chúa, không phải trốn Chúa.
Thiên Chúa không đứng trước linh hồn nguội lạnh như một vị thẩm phán khó chịu vì thấy nó không còn cháy đẹp. Người đứng đó như một người Cha nhìn đứa con sốt cao, biết phải chạm vào đâu, biết phải hạ nhiệt thế nào, biết phải băng vết thương nào trước, biết chỗ nào chỉ cần dịu dàng, biết chỗ nào phải cắt đau để cứu.
Chúa không chỉ muốn bạn cháy lại.
Người muốn bạn lành lại.
Vì có những ngọn lửa không thể bền nếu vết thương chưa được chữa. Có những quyết tâm không thể đi xa nếu cái tôi chưa được bẻ mềm. Có những giờ cầu nguyện không thể sâu nếu nhịp sống chưa chịu chậm xuống. Có những lần xưng tội không thể giải thoát thật nếu người ta vẫn muốn giữ lại những góc tối quen thuộc. Có những cuộc gặp gỡ với Chúa không thể lớn lên nếu người ta vẫn để tâm trí bị xé vụn từng ngày.
Phần này cần được khắc ghi: linh hồn không nguội vô cớ. Và cũng không ấm lại bằng cách giả vờ như không có gì xảy ra.
Phải đi vào sự thật.
Phải gọi tên từng nguyên nhân.
Phải dám thú nhận: đây là chỗ tôi đã để mất mình.
Chính sự thật ấy sẽ mở đường cho ân sủng.
Và sau khi đã nhận diện nguyên nhân, câu hỏi tiếp theo phải là: bây giờ phải bắt đầu hồi sinh từ đâu? Một linh hồn đã bị thương, đã chai, đã vội, đã phân tán, đã mệt, đã thất vọng thì phải bước những bước đầu tiên nào để ngọn lửa đức tin được khơi lên cách thật, bền, và sâu?
PHẦN 4: HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ BẮT ĐẦU THẾ NÀO: NHỮNG BƯỚC ĐẦU TIÊN ĐỂ MỘT LINH HỒN NGUỘI LẠNH MỞ CỬA LẠI CHO CHÚA, TỪ VIỆC DỪNG LẠI, THÀNH THẬT, KHÓC ĐƯỢC, CẦU NGUYỆN LẠI, XƯNG TỘI LẠI, VÀ TẬP Ở LẠI TRƯỚC MẶT CHÚA
Có những cuộc trở về bắt đầu rất lớn.
Nhưng phần nhiều, cuộc trở về thật lại bắt đầu rất nhỏ.
Không phải bằng một bài giảng quá mạnh làm người ta bừng bừng ngay lập tức.
Không phải bằng một quyết tâm hùng hồn đọc lên giữa cảm xúc cao trào.
Không phải bằng một lời hứa rất đẹp rồi vài hôm sau lại cạn.
Cuộc trở về thật thường bắt đầu ở một nơi lặng hơn nhiều.
Ở một lúc người ta không chạy nổi nữa.
Ở một khoảnh khắc người ta bắt đầu mệt với chính kiểu sống cũ của mình.
Ở một buổi tối nào đó, sau khi cười nói xong, lòng lại rơi xuống một khoảng trống rất sâu.
Ở một thánh lễ nào đó, người ta nghe một câu quen mà tự nhiên thấy nghẹn.
Ở một lần đi ngang nhà thờ, chân bỗng chậm lại.
Ở một đêm mất ngủ, tự nhiên thấy không thể lừa mình thêm được nữa.
Ở một phút không còn cãi được với lương tâm, không còn đổ được cho hoàn cảnh, không còn che được sự thật rằng: mình đang xa Chúa quá rồi.
Và chính ở chỗ ấy, hành trình trở về bắt đầu.
Không bắt đầu bằng sức mạnh.
Mà bắt đầu bằng sự dừng lại.
Bởi vì một linh hồn nguội lạnh thường không nguội trong một đời sống biết dừng. Nó nguội trong một đời sống cứ trôi. Trôi theo công việc. Trôi theo nếp cũ. Trôi theo các bận tâm. Trôi theo các kích thích. Trôi theo những lần hẹn “mai mình sẽ bắt đầu lại”. Trôi theo cảm giác “rồi từ từ”. Trôi theo một thứ sống không đến nỗi bê bối, nhưng cũng không còn có chiều sâu. Và cứ thế, người ta sống qua ngày, qua tháng, qua năm, mà không thật sự đối diện với linh hồn mình.
Cho nên, bước đầu tiên không phải là làm nhiều hơn.
Mà là dừng lại.
Dừng lại để không tiếp tục trôi.
Dừng lại để nghe.
Dừng lại để nhìn.
Dừng lại để nhận ra mình đang ở đâu.
Dừng lại là việc rất khó trong thời đại này. Vì con người hôm nay sợ dừng. Dừng lại thì phải đối diện. Mà đối diện thì đau. Nên người ta thà bận hơn, lướt thêm, nói thêm, tìm thêm thứ gì đó để lấp vào. Nhưng người nào không chịu dừng, người đó khó trở về. Không ai quay đầu nếu cứ chạy mãi theo một hướng.
Có khi bước đầu tiên của bạn chỉ là ngồi yên năm phút.
Tắt bớt những tiếng ồn.
Không cầm điện thoại.
Không mở gì hết.
Không cố gắng làm gì thiêng liêng lớn lao.
Chỉ ngồi đó.
Và để sự thật đi lên.
Có thể ban đầu sẽ rất khó chịu. Rất trống. Rất khô. Rất lạ. Rất muốn bỏ đi. Nhưng chính sự khó chịu ấy đang cho thấy bên trong bạn có điều lâu nay chưa được đụng tới. Đừng sợ sự khó chịu của phút đầu trở về. Nhiều khi đó là dấu hiệu cánh cửa lâu ngày đóng kín đang bắt đầu rung lên.
Sau khi dừng lại, bước thứ hai là thành thật.
Không có cuộc trở về nào bền nếu không đi qua sự thật.
Mà sự thật đầu tiên cần nói ra không phải là sự thật về người khác.
Không phải chồng mình đã làm gì.
Không phải vợ mình đã thay đổi ra sao.
Không phải cha mẹ mình đã làm mình tổn thương thế nào.
Không phải xã hội này xấu bao nhiêu.
Không phải người trong nhà thờ đã làm mình vấp ngã ra sao.
Tất cả những điều đó có thể đúng.
Nhưng sự thật cứu mình trước hết là sự thật về chính mình.
Con đang nguội.
Con đang mệt.
Con đang xa Chúa.
Con đang sống chia trí.
Con đang có những góc tối chưa chịu bỏ.
Con đang giận.
Con đang thất vọng.
Con đang giả vờ ổn.
Con đang làm việc đạo nhưng không còn lửa.
Con đang mang quá nhiều tiếng ồn.
Con đang không còn để Chúa là trung tâm nữa.
Nói được những điều ấy là một ân sủng lớn.
Vì nhiều linh hồn không hẳn hư vì yếu, mà hư vì giả. Không phải giả với người khác trước hết. Mà giả với chính mình. Họ tự kể cho mình nghe một phiên bản nhẹ hơn của sự thật, để khỏi phải đau, khỏi phải đổi, khỏi phải bước vào cuộc chiến thật. Nhưng khi ta giảm nhẹ bệnh trạng của linh hồn, ta cũng giảm luôn khả năng được chữa.
Chúa không cứu phiên bản đã được chỉnh sửa của ta.
Người cứu con người thật của ta.
Cho nên, nếu hôm nay bạn muốn bắt đầu lại, hãy tập nói thật với Chúa. Không cần văn vẻ. Không cần đẹp. Không cần đúng mẫu đạo đức. Chỉ thật.
“Lạy Chúa, con không còn như xưa.”
“Con đi lễ, nhưng lòng con khô lắm.”
“Con đọc kinh, nhưng nhiều khi không có hồn.”
“Con mang những chuyện này mà chưa dám đem ra trước mặt Chúa.”
“Con vẫn còn giận.”
“Con vẫn còn tiếc những điều không thuộc về Chúa.”
“Con vẫn còn nửa muốn trở về, nửa muốn ở lại chỗ cũ.”
“Con không biết phải bắt đầu sao, nhưng con không muốn tiếp tục sống kiểu này nữa.”
Một lời cầu nguyện như vậy có thể mở ra cả một mùa mới của linh hồn.
Bởi vì khi thành thật, lớp vỏ bắt đầu nứt.
Và khi lớp vỏ nứt, ân sủng có chỗ đi vào.
Sau khi dừng lại và thành thật, bước kế tiếp là khóc được.
Không phải ai trở về cũng chảy nước mắt bên ngoài. Nhưng bất kỳ cuộc trở về thật nào cũng có một sự mềm ra bên trong. Bởi vì linh hồn nguội lạnh lâu ngày thường bị cứng. Cứng vì tự vệ. Cứng vì xấu hổ. Cứng vì thất vọng. Cứng vì quen sống bề mặt. Cứng vì đã quá nhiều lần để mặc mình. Nên nếu lòng không mềm lại, ngọn lửa khó bén.
Có một kiểu khóc rất thánh: khóc vì cuối cùng cũng nhìn nhận được mình đang ra sao trước mặt Chúa.
Không phải khóc vì tự ghét mình.
Không phải khóc vì tuyệt vọng.
Không phải khóc vì thấy mình hỏng rồi.
Mà khóc vì nhận ra mình đã sống xa Tình Yêu quá lâu.
Khóc vì thấy Chúa vẫn chờ, trong khi mình thì cứ chậm mãi.
Khóc vì thấy mình được yêu nhiều hơn mình tưởng.
Khóc vì thấy tim mình cằn quá, mà Chúa vẫn không ghê.
Khóc vì thấy đã bao lần Chúa gọi, mà mình cứ làm ngơ.
Khóc vì nhận ra điều quý nhất mình đã để bụi phủ lên.
Có những người rất lâu rồi không còn khóc trong đời sống thiêng liêng, vì họ không còn cho phép mình yếu nữa. Họ quen gồng. Quen làm chủ. Quen trình bày ổn thỏa. Quen giữ hình ảnh. Quen mạnh mẽ trước người khác. Nhưng trước mặt Chúa, người mạnh nhất lại là người dám tan ra. Vì chỉ khi tan ra, con người thật mới xuất hiện.
Nếu một ngày nào đó bạn cầu nguyện mà không nói được nhiều, chỉ thấy nghẹn, chỉ thấy cổ họng chặn lại, chỉ thấy mắt cay, thì đừng ngại. Có khi đó là giờ đẹp nhất của linh hồn bạn trong một thời gian rất dài. Vì cuối cùng lớp đá đã bắt đầu nứt.
Sau bước khóc được là cầu nguyện lại.
Không phải cầu nguyện cho giỏi hơn ngay.
Mà cầu nguyện lại như một người tập đi.
Nhiều người sai ngay từ đầu ở chỗ này. Họ nguội lạnh lâu rồi, nhưng khi muốn trở về lại lập tức đặt cho mình những chuẩn rất cao. Phải cầu nguyện thật lâu. Phải sốt sắng như xưa. Phải đọc nhiều kinh. Phải làm cho bằng người khác. Phải lấy lại ngay một đời sống thiêng liêng rực lửa. Và rồi chỉ vài ngày sau, vì không làm nổi, họ lại nản.
Không. Đừng trở về như người đi thi.
Hãy trở về như người con đi về nhà.
Người con đi về không cần chạy thật đẹp. Chỉ cần đi về thật.
Có thể bạn bắt đầu bằng một phút thôi.
Một phút ngồi yên và gọi tên Chúa.
Một phút đọc chậm một câu Tin Mừng.
Một phút nói với Chúa về đúng điều đang làm mình mệt nhất.
Một phút trước khi ngủ: “Lạy Chúa, con giao ngày này cho Chúa.”
Một phút sáng ra: “Lạy Chúa, hôm nay xin ở cùng con.”
Đừng coi thường một phút ấy.
Nhiều linh hồn được cứu không phải vì có những giờ cầu nguyện phi thường đầu tiên, mà vì họ trung thành với những phút rất nhỏ đầu tiên.
Cầu nguyện lại nghĩa là học nói chuyện lại với Chúa bằng con người thật của mình, chứ không chỉ bằng những công thức quen. Kinh nguyện có giá trị rất lớn, nhưng với một linh hồn nguội lạnh, điều cần lúc đầu không chỉ là đọc đúng lời. Điều cần hơn là dám có tương quan lại. Dám nói. Dám ở. Dám đưa Chúa vào vùng đời thật của mình.
Hãy nói với Chúa về sự mệt của bạn.
Về nỗi chán.
Về cơn cám dỗ.
Về nỗi tổn thương.
Về điều bạn vẫn tiếc.
Về người bạn không tha nổi.
Về tội quen làm bạn xấu hổ.
Về đời sống lộn xộn của bạn.
Về cảm giác khô khan khi đi lễ.
Về việc bạn đọc kinh mà chẳng thấy gì.
Về chính sự không thấy gì đó.
Chúa không sợ nghe sự thật.
Người chỉ buồn khi ta không chịu đem sự thật đến.
Cầu nguyện lại cũng có nghĩa là ngừng đợi cảm xúc thuận lợi. Đừng chờ lòng mình sốt sắng mới cầu nguyện. Cầu nguyện ngay trong lúc lòng chưa sốt sắng. Vì rất nhiều lần, lửa không đến trước cuộc gặp. Lửa đến trong cuộc gặp. Bạn cứ ở lại, dù khô. Cứ mở Lời Chúa, dù chưa thấy gì. Cứ thưa với Chúa, dù trong lòng lộn xộn. Cứ làm dấu thánh giá chậm hơn một chút. Cứ quỳ xuống thật hơn một chút. Cứ hiện diện. Và để Chúa làm phần còn lại.
Sau cầu nguyện lại, một bước rất quan trọng là xưng tội lại.
Không phải xưng tội như đi qua một thủ tục.
Mà như một cuộc trở về thật.
Có những người rất lâu rồi không xưng tội. Cũng có những người vẫn xưng, nhưng không còn đi vào chiều sâu. Họ kể tội như điểm danh. Họ đọc ra vài lỗi quen. Họ giữ lại điều nặng nhất trong lòng. Họ nói vòng. Họ ngại nói thật. Họ sợ bị đánh giá. Họ sợ phải đối diện với những góc tối đã tích lâu. Và thế là bí tích trở thành một lần đi qua cho xong.
Nhưng một linh hồn nguội lạnh rất cần một lần xưng tội thật.
Một lần ngồi xuống và không còn lẩn tránh.
Một lần gọi đúng tên điều làm mình xa Chúa.
Một lần thú nhận cả tội lẫn tình trạng linh hồn.
Một lần không chỉ kể mình đã làm gì, mà còn nhận ra mình đã trở thành thế nào.
Một lần bước ra khỏi tòa giải tội với cảm giác không phải “mình vừa hoàn thành bổn phận”, mà là “mình đã được ôm lại.”
Đừng sợ tòa giải tội.
Nếu bạn đã nguội lạnh lâu, có thể điều làm bạn sợ không phải là cha giải tội, mà là sự thật. Nhưng chính nơi sự thật được thốt ra trong lòng sám hối, lòng thương xót chạm đến sâu nhất. Tội để lâu trong bóng tối sẽ làm linh hồn nặng. Mang lâu đến mức quen với cái nặng ấy, người ta còn không nhớ cảm giác nhẹ là thế nào. Xưng tội thật là để nhớ lại rằng mình có thể nhẹ.
Không phải vì mình giỏi sửa mình.
Mà vì Chúa giàu lòng thương xót.
Có những người trở về được không phải vì nghe thêm một bài chia sẻ hay, mà vì cuối cùng họ chịu đi xưng tội thật sau rất nhiều năm. Và từ giây phút đó, họ mới thấy linh hồn mình thở lại được.
Sau xưng tội lại, điều rất quan trọng là tập ở lại trước mặt Chúa.
Đây là bước mà nhiều người bỏ qua. Họ có thể dừng lại, có thể khóc, có thể đi xưng tội, có thể sốt sắng vài ngày. Nhưng rồi họ lại quay về kiểu sống cũ vì không học được nghệ thuật ở lại. Mà tình yêu nào cũng cần ở lại mới lớn lên. Không ai giữ được lửa bằng những cú bùng ngắn. Lửa bền là lửa được nuôi trong sự hiện diện.
Ở lại trước mặt Chúa nghĩa là gì?
Nghĩa là tập dành cho Chúa một chỗ không bị chen lấn.
Một khoảng ngắn nhưng thật.
Một thói quen nhỏ nhưng đều.
Một góc rất đơn sơ nhưng thiêng.
Một giờ trong ngày mà linh hồn biết: đây là lúc mình trở về trung tâm.
Có thể là ngồi trước Nhà Tạm.
Có thể là quỳ trong phòng riêng.
Có thể là đọc chậm một đoạn Tin Mừng.
Có thể là lần chuỗi thật chậm.
Có thể là im lặng không nói gì, chỉ ở đó với Chúa.
Có thể là nhìn lên Thánh Giá và để tim mình nghe lại.
Nhiều người sợ ở lại vì tưởng mình phải làm gì đó cho xứng. Nhưng ở lại không phải trước tiên là làm. Ở lại là hiện diện. Là cho phép mình ở trong ánh nhìn của Chúa. Là thôi chạy. Là thôi trốn. Là thôi cần phải chứng minh. Là thôi lấp đầy bằng quá nhiều lời. Là để Chúa nhìn mình như mình là.
Có một vẻ đẹp rất lớn ở chỗ này: người nguội lạnh thường nghĩ mình phải làm rất nhiều để quay lại với Chúa. Nhưng sâu hơn, điều Chúa muốn trước tiên là bạn chịu ở lại để Người yêu bạn.
Không ít linh hồn bị hỏng vì suốt đời cố làm cho Chúa, nhưng không chịu ở đó để Chúa chạm vào.
Tập ở lại là tập chịu được sự đơn sơ của một tương quan thật.
Ban đầu có thể rất khô.
Có thể rất không quen.
Có thể rất dễ bị chia trí.
Có thể thấy chẳng có gì xảy ra.
Không sao.
Tình yêu lớn lên bằng ở lại, không phải bằng cảm giác mạnh.
Hạt giống lớn lên trong lòng đất rất âm thầm.
Ân sủng cũng vậy.
Có những giờ bạn ngồi trước mặt Chúa mà tưởng như vô ích, nhưng thật ra chính những giờ vô ích theo tiêu chuẩn thế gian lại đang cứu linh hồn bạn. Vì trong thế gian này, mọi thứ đều bị buộc phải có kết quả thấy ngay. Chỉ có tình yêu thật mới dám ở lại mà không đòi thấy ngay gì cả.
Và Chúa rất thích những cuộc gặp như thế.
Một điều rất quan trọng nữa trong hành trình trở về là đừng đi một mình trong ảo tưởng rằng chỉ cần một lần xúc động là đủ. Không. Linh hồn nguội lạnh lâu năm cần những bước chậm, thật, đều, và bền. Cần nhịp mới. Cần luật mới. Cần những lựa chọn nhỏ lập đi lập lại. Cần bỏ bớt vài nguồn chia trí. Cần canh gác vài chỗ dễ kéo mình đi. Cần bảo vệ giờ cầu nguyện như bảo vệ hơi thở. Cần đừng quá tin vào cảm hứng. Cần tin vào sự trung thành.
Sự trung thành ban đầu sẽ rất nhỏ.
Hôm nay cầu nguyện lại.
Ngày mai lại muốn bỏ.
Hôm sau lại bắt đầu tiếp.
Hôm nay sốt hơn một chút.
Ngày mai khô như đá.
Vẫn ở lại.
Hôm nay xưng tội thấy nhẹ.
Vài ngày nữa lại yếu.
Lại đứng lên.
Hôm nay đọc Lời Chúa thấy chạm.
Mai không thấy gì.
Vẫn đọc.
Đó là cách lửa thật được khơi lại.
Không phải bằng một đường thẳng đi lên đẹp đẽ.
Mà bằng một sự quay lại nhiều lần.
Đừng nản khi mình chưa thấy đổi nhanh.
Một khu vườn lâu ngày khô không thể xanh lại chỉ bằng một cơn mưa thoáng. Nó cần được tưới đều. Một căn phòng lâu ngày đóng kín không thể thơm ngay trong một phút đầu mở cửa. Nó cần thời gian cho ánh sáng và gió đi vào. Linh hồn bạn cũng thế. Nếu đã nguội lâu, hãy cho ân sủng thời gian. Nhưng đồng thời, hãy cho Chúa sự cộng tác thật của mình.
Có thể bạn hỏi: “Tôi phải làm gì ngay bây giờ, rất cụ thể?”
Có lẽ chỉ cần thế này thôi.
Dừng lại một chút trong ngày hôm nay.
Nói thật với Chúa một câu thôi.
Cho phép lòng mình mềm ra.
Cầu nguyện lại bằng lời đơn sơ.
Sắp xếp để xưng tội thật.
Và bắt đầu tập ở lại trước mặt Chúa mỗi ngày, dù ngắn.
Đừng đòi toàn bộ cuộc đời phải sáng lên ngay.
Hãy xin một khe cửa mở ra trước.
Vì khi khe cửa mở, ánh sáng sẽ tìm đường vào.
Và xin nhớ điều này: bạn không trở về một mình.
Nghe thì như bạn đang bước về phía Chúa. Nhưng sâu xa hơn, chính Chúa đang kéo bạn. Chính Chúa đang cho bạn thấy mình nguội để bạn không chết trong sự nguội ấy. Chính Chúa đang cho bạn đau để bạn thôi tê. Chính Chúa đang gõ nhẹ vào linh hồn bạn qua những lời này, qua những ngày này, qua nỗi không yên này. Đừng coi thường sự không yên thánh ấy. Có khi nó là lòng thương xót đang gọi tên bạn.
Bởi vì người không còn được Chúa đánh thức mới thật sự đáng sợ.
Còn nếu hôm nay bạn còn thấy mình cần trở về, còn thấy lòng mình nhói, còn thấy mình không muốn sống thế này mãi, thì hãy biết: cánh cửa chưa đóng hẳn. Và nếu cánh cửa chưa đóng hẳn, chỉ cần bạn mở thêm một chút, Chúa sẽ bước vào.
Người không vào bằng tiếng động lớn.
Người vào bằng một bình an lạ.
Bằng một giọt nước mắt thật.
Bằng một lần xưng tội thành tâm.
Bằng một giờ ở lại âm thầm.
Bằng một câu Lời Chúa đọc chậm.
Bằng một nỗi nhẹ dần mà bạn không giải thích được.
Bằng một sức mới rất kín đáo, nhưng đủ để bạn bắt đầu sống lại.
Và đến lúc ấy, bạn sẽ hiểu: hành trình trở về không phải là hành trình của người mạnh. Đó là hành trình của người chịu mở cửa.
PHẦN 5: LÀM SAO ĐỂ CẦU NGUYỆN LẠI KHI LÒNG KHÔ NHƯ ĐÁ, KHÔNG CẢM XÚC, KHÔNG TẬP TRUNG, KHÔNG THẤY CHÚA, VÀ TƯỞNG NHƯ MỌI LỜI NÓI ĐỀU RƠI VÀO IM LẶNG
Có những lúc cầu nguyện là niềm an ủi.
Nhưng cũng có những lúc cầu nguyện giống như đi trong đêm.
Không ánh sáng.
Không cảm xúc.
Không lời đáp rõ ràng.
Không sự ngọt ngào quen thuộc.
Không một rung động dễ nhận ra.
Chỉ có mình, sự khô cằn của mình, và một cảm giác rất lạ: mình đang nói vào một khoảng không.
Nhiều người bắt đầu sợ cầu nguyện chính từ những mùa như thế. Không phải vì họ ghét Chúa. Mà vì họ thấy bất lực. Họ ngồi xuống, nhưng đầu óc chạy tán loạn. Họ mở miệng, nhưng lời lẽ khô như gỗ. Họ đọc kinh, nhưng tim như không nhúc nhích. Họ mở Lời Chúa, nhưng mắt đi qua câu chữ mà không thấy gì chạm tới. Họ quỳ trước mặt Chúa, nhưng bên trong chẳng có gì ngoài mỏi mệt, phân tán, nặng nề, trống rỗng.
Và từ đó họ bắt đầu nghĩ: chắc mình không cầu nguyện được nữa.
Nhưng không.
Rất có thể chính lúc ấy, bạn đang bắt đầu học cầu nguyện thật hơn.
Bởi vì cầu nguyện không phải trước hết là cảm thấy gì.
Cầu nguyện là ở lại với Chúa trong sự thật của mình.
Có những giai đoạn Chúa cho ta cảm nếm để kéo ta gần. Ta cầu nguyện và thấy nhẹ. Ta đọc Lời Chúa và thấy sáng. Ta đi lễ và thấy lòng rung lên. Ta lần chuỗi và thấy bình an. Những giai đoạn ấy đẹp lắm. Chúng như mùa xuân. Nhưng không ai sống cả đời thiêng liêng chỉ bằng mùa xuân. Sẽ có lúc Chúa để ta đi qua mùa khô. Không phải để bỏ ta. Mà để thanh luyện tình yêu của ta. Để xem ta còn tìm Chúa khi không còn gì dễ chịu đi kèm hay không. Để lòng ta lớn lên khỏi mức chỉ bám vào cảm giác.
Thế nên, điều đầu tiên phải ghi khắc là: khô khan không có nghĩa là Chúa vắng mặt.
Nhiều khi chính vì không cảm được gì, ta tưởng Chúa không ở đó. Nhưng Chúa đâu bị giới hạn trong cảm giác của ta. Cảm giác lên xuống theo sức khỏe, tâm trạng, hoàn cảnh, giấc ngủ, áp lực, vết thương, sự bận rộn, thậm chí theo cả tuổi tác và giai đoạn sống. Còn sự hiện diện của Chúa không thay đổi theo những làn sóng ấy. Ta không thấy không có nghĩa là Người không có. Ta không cảm không có nghĩa là Người không nghe. Ta không rung không có nghĩa là cuộc gặp vô ích.
Có những cuộc gặp sâu nhất với Chúa xảy ra trong bóng tối.
Không có pháo hoa.
Không có cảm xúc mạnh.
Chỉ có một sự trung tín thầm lặng.
Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh không phải lúc nào cũng thấy xúc động. Nhưng tình yêu của bà lúc đó có thể sâu hơn cả những lời ngọt ngào ban ngày. Một người chồng ở lại với vợ qua những năm tháng khó khăn không phải ngày nào cũng thấy tim bừng cháy. Nhưng chính sự ở lại ấy chứng minh tình yêu thật. Cầu nguyện cũng vậy. Khi bạn vẫn ngồi lại trước mặt Chúa dù lòng khô như đất hạn, đó không phải là thất bại. Đó có thể là một trong những hình thức yêu đẹp nhất.
Cho nên, nếu hôm nay bạn đang khô, đừng vội kết luận rằng lời cầu nguyện của mình vô nghĩa.
Biết đâu Chúa đang đón nhận nó với một niềm vui rất lớn.
Vì cuối cùng bạn không đến với Người chỉ để nhận cảm xúc, mà đến vì chính Người.
Tuy nhiên, phải nói thật: cầu nguyện trong khô khan là chuyện khó. Khó thật. Không cần đóng kịch là dễ. Có những lúc vừa quỳ xuống đã muốn đứng lên. Có những lúc đọc chưa hết một đoạn kinh mà đầu đã chạy qua việc nọ việc kia. Có những lúc cố tập trung nhưng càng cố càng rối. Có những lúc mở Lời Chúa mà chữ nghĩa như khô cong, không có chỗ nào bám vào. Có những lúc ngồi trong nhà thờ mà lòng mình như một cục đá nặng.
Vậy phải làm sao?
Trước hết, hãy bỏ ảo tưởng rằng cầu nguyện tốt là cầu nguyện có cảm xúc.
Đây là một ảo tưởng làm nhiều linh hồn nản lòng. Họ nghĩ rằng buổi cầu nguyện nào không thấy gì là buổi cầu nguyện hỏng. Họ nghĩ rằng chỉ khi nào lòng mình rung, nước mắt chảy, ý tưởng đẹp xuất hiện, hay có một sự an ủi rõ rệt thì mới là gặp Chúa thật. Không. Những điều ấy có thể là ân huệ, nhưng không phải là thước đo tuyệt đối. Thước đo sâu hơn là: mình có đến không, có ở lại không, có thành thật không, có trao cho Chúa sự hiện diện của mình không.
Một người cha rất vui không chỉ khi con mình chạy đến ôm mình trong hứng khởi. Ông còn vui cả khi đứa con mệt mỏi, rối bời, không biết nói gì, chỉ ngồi xuống bên mình. Chúa cũng vậy. Có khi điều đẹp nhất bạn có thể làm trong ngày hôm nay là ngồi xuống trước mặt Chúa và nói: “Lạy Chúa, con không biết cầu nguyện thế nào nữa. Nhưng con ở đây.”
Câu đó đủ đẹp rồi.
Bước thứ hai là đừng cố nói quá nhiều khi lòng đang khô.
Một linh hồn khô khan thường bị cám dỗ theo hai hướng. Một là bỏ cầu nguyện luôn. Hai là cố nhồi vào giờ cầu nguyện quá nhiều lời, quá nhiều kinh, quá nhiều cố gắng, như thể càng nói nhiều thì càng đỡ khô. Nhưng nhiều khi điều linh hồn cần không phải là nhiều lời hơn. Mà là lời thật hơn. Thậm chí có khi chỉ một câu thôi.
“Lạy Chúa, con ở đây.”
“Lạy Chúa, con khô lắm.”
“Lạy Chúa, xin thương con.”
“Lạy Chúa, xin đừng để con bỏ cuộc.”
“Lạy Chúa, con không thấy gì, nhưng con vẫn muốn ở với Chúa.”
“Lạy Chúa, con mệt.”
“Lạy Chúa, con không biết nói gì nữa.”
Những lời như thế nghèo, nhưng thật.
Và Chúa rất thích sự nghèo thật.
Có những buổi cầu nguyện mà chỉ cần lặp đi lặp lại một lời ngắn như thế, rất chậm, rất đơn sơ, là đủ. Đừng nghĩ phải có nhiều ý tưởng hay. Cầu nguyện không phải là biểu diễn nội tâm. Đó là ở trong tương quan.
Một điều rất quan trọng nữa là khi lòng khô, hãy giảm đòi hỏi về “thành tích cầu nguyện”, nhưng tăng sự trung thành trong “giờ cầu nguyện”.
Nghĩa là sao?
Nghĩa là đừng đòi buổi cầu nguyện hôm nay phải sốt sắng. Chỉ cần nó có thật. Đừng đòi phải tập trung hoàn hảo. Chỉ cần bạn quay lại mỗi khi thấy mình đã đi xa. Đừng đòi phải hiểu hết đoạn Tin Mừng. Chỉ cần một câu chạm được hoặc thậm chí chỉ cần bạn ở lại với chính sự không hiểu của mình. Đừng đòi phải cầu nguyện thật lâu nếu hiện tại bạn chưa làm được. Hãy bắt đầu với một khoảng ngắn mà bạn có thể giữ được.
Năm phút thật còn tốt hơn ba mươi phút trong gồng ép rồi nhanh chóng bỏ cuộc.
Mười phút trung tín còn quý hơn một giờ cảm hứng chợt đến rồi cả tuần không gặp Chúa.
Lòng khô như đá thường không cần những bước nhảy lớn.
Nó cần những giọt nước nhỏ, đều, bền.
Đừng sợ nếu đầu óc bạn chia trí nhiều.
Người cầu nguyện nào cũng nếm điều này, nhất là trong thời đại hôm nay. Vừa quỳ xuống là nhớ việc chưa làm. Nhớ người vừa làm mình khó chịu. Nhớ cuộc hẹn ngày mai. Nhớ tin nhắn chưa trả lời. Nhớ món đồ cần mua. Nhớ một chuyện cũ. Nhớ một câu nói. Rồi tự nhiên thấy mình đã đi rất xa khỏi giờ cầu nguyện.
Khi đó phải làm gì?
Đừng hoảng.
Đừng nổi cáu với chính mình.
Đừng kết án rằng mình không xứng cầu nguyện.
Chỉ cần nhẹ nhàng quay lại.
Cầu nguyện không phải là không bao giờ chia trí. Cầu nguyện nhiều khi là hành động quay lại với Chúa hết lần này đến lần khác. Mỗi lần nhận ra mình đang đi xa và dịu dàng quay lại, chính lúc ấy bạn đang cầu nguyện. Đừng khinh thường những lần quay lại đó. Có khi cả buổi cầu nguyện của bạn chỉ là hai mươi lần quay lại. Nhưng chính hai mươi lần ấy lại là hai mươi hành vi yêu mến rất thật.
Người ta thường muốn cầu nguyện như một đường thẳng đẹp. Nhưng thực tế, nhất là trong thời khô khan, cầu nguyện giống như người liên tục nhặt trái tim mình từ những nơi nó văng ra, rồi đặt lại trước mặt Chúa.
Cứ làm thế.
Đừng chán.
Một điều rất hữu ích khi khô khan là cầu nguyện bằng thân xác.
Bởi vì có những lúc linh hồn mệt quá, ý tưởng ít quá, cảm xúc không còn, nhưng thân xác vẫn có thể giúp trái tim nhớ mình đang ở đâu. Hãy làm dấu thánh giá chậm hơn. Hãy quỳ xuống thật hơn. Hãy cúi đầu lâu hơn một chút. Hãy chắp tay đàng hoàng. Hãy thở chậm lại. Hãy nhìn lên Thánh Giá. Hãy ngồi yên trước Nhà Tạm. Hãy cầm tràng hạt trong tay. Hãy đọc thành tiếng thật khẽ một đoạn Tin Mừng. Hãy thắp một ngọn nến nếu bạn đang ở nhà. Hãy chọn một tư thế khiến bạn ý thức mình đang đứng trước Đấng Thánh.
Thân xác không phải là thứ phụ trong đời sống cầu nguyện.
Rất nhiều khi, chính tư thế bên ngoài giúp lòng bên trong tập trung lại.
Người đang nguội lạnh thường sống quá phân tán, quá không thân xác, quá trôi. Họ cần những cử chỉ cụ thể để quy tụ lại. Một cái quỳ gối có thể là một lời cầu nguyện. Một dấu thánh giá làm thật có thể là một cuộc trở về. Một phút thinh lặng không đụng đến điện thoại có thể là một cánh cửa mở ra cho ân sủng.
Khi khô, cũng đừng ngại dùng Lời Chúa theo cách rất đơn sơ.
Đừng cố đọc thật nhiều.
Hãy đọc ít thôi. Thậm chí chỉ một câu.
“Lạy Chúa, xin thêm lòng tin cho chúng con.”
“Xin ở lại với chúng con.”
“Đừng sợ.”
“Thầy đây, đừng sợ.”
“Lạy Chúa, Ngài biết mọi sự, Ngài biết con yêu mến Ngài.”
“Xin thương xót con.”
“Cha ơi, nếu có thể được…”
“Linh hồn con khát khao Chúa.”
“Tại sao con buồn sầu, hỡi tâm hồn tôi?”
Đọc một câu.
Đọc chậm.
Lặp lại.
Mang nó vào hơi thở.
Ngồi với nó.
Khi linh hồn khô, đừng ép nó phải tiêu hóa cả một bữa tiệc lớn. Chỉ cần một mẩu bánh thật cũng đã quý. Một câu Lời Chúa được ở lại trong lòng còn hơn nhiều đoạn đi qua tai mà không đọng lại. Hãy để một câu thôi thành chỗ bám cho ngày của bạn.
Một điều khác cần nhớ là đừng quá tin vào cảm xúc “không thấy Chúa”.
Cảm giác không thấy Chúa thường rất mạnh. Nó làm người ta tưởng mọi lời mình nói đều rơi vào tường. Nhưng thực ra, nhiều khi trong những mùa như thế, Chúa đang làm việc ở tầng sâu hơn mức cảm xúc của bạn có thể nhận ra. Giống như hạt giống nằm dưới đất không ồn ào gì cả. Người nhìn bên ngoài chỉ thấy đất im. Nhưng dưới đó đang có điều gì đó chuyển động. Rễ đang chui xuống. Mầm đang chuẩn bị. Nếu người ấy đào lên mỗi ngày chỉ để xem có gì xảy ra chưa, hạt giống sẽ hỏng. Nhiều linh hồn cũng thế. Họ cầu nguyện vài hôm rồi cứ liên tục tự kiểm tra: “Có gì chưa? Có thấy gì chưa? Có khá hơn chưa?” Sự nôn nóng ấy làm họ càng mệt.
Có những việc của Chúa cần được tin trước khi được thấy.
Có những mùa Chúa không cho bạn cảm được Người, để bạn học tin vào sự trung tín của Người hơn là vào trạng thái của mình.
Đó là đức tin trưởng thành.
Khi cầu nguyện lại trong khô khan, cũng rất quan trọng phải phân biệt giữa khô khan thiêng liêng và mệt mỏi tâm lý, thể lý. Có những lúc bạn không cầu nguyện được sâu không phải vì bạn xa Chúa hơn, mà vì bạn đang kiệt sức. Thiếu ngủ, áp lực kéo dài, lo âu, buồn chán, căng thẳng, thậm chí bệnh lý tâm lý có thể làm khả năng tập trung và cảm nhận thiêng liêng suy giảm. Khi đó, đừng đánh đập linh hồn mình bằng những lời kết án quá nhanh. Hãy dịu với mình hơn. Có khi lời cầu nguyện thật nhất lúc ấy là đi ngủ sớm hơn, tắt bớt tiếng ồn, giảm bớt gánh, và đến trước mặt Chúa như một người rất mệt.
“Lạy Chúa, hôm nay con không gắng nổi nữa. Xin ôm lấy con.”
Đó cũng là cầu nguyện.
Một người cha không chê con mình khi nó ngủ gục trên vai ông vì quá mệt.
Chúa cũng vậy.
Một điều nữa làm nhiều người không cầu nguyện lại được là họ cứ chờ một khung cảnh lý tưởng. Phải yên, phải rảnh, phải tâm trạng tốt, phải không ai làm phiền, phải nội tâm sạch sẽ, phải đầu óc trống, phải có cảm hứng. Nhưng cuộc sống hiếm khi cho đủ điều kiện ấy. Nếu cứ đợi, ta sẽ đợi mãi. Hãy cầu nguyện ngay trong mức thật của đời mình. Trong căn phòng còn hơi bừa. Trong một góc nhỏ. Trong buổi sáng còn ngái ngủ. Trong một ngày làm việc căng. Trong lúc lòng còn lộn xộn. Trong trạng thái chưa sẵn sàng hoàn toàn.
Bởi vì cầu nguyện không diễn ra sau khi ta đã chỉnh tề xong.
Cầu nguyện nhiều khi là chính nơi Chúa giúp ta trở nên chỉnh tề.
Một bí quyết rất đơn sơ khác là đừng cầu nguyện một mình với chính mình quá nhiều.
Nghĩa là sao?
Nghĩa là trong giờ cầu nguyện, nhiều người thực ra không ở với Chúa, mà đang ở với cảm nhận của mình về việc cầu nguyện. Họ cứ đo, cứ phân tích, cứ đánh giá: hôm nay tốt không, khô quá, sao chán quá, sao không giống hôm trước, sao mình tệ thế, sao cứ chia trí, sao chẳng thấy gì. Cứ thế, cả giờ ở trong cái vòng xoáy của bản thân. Hãy nhẹ nhàng thoát ra khỏi đó. Nhìn lên Chúa. Nhìn vào một câu Lời Chúa. Nhìn lên Thánh Giá. Nhìn vào một ảnh tượng. Nhắc tên Giêsu. Đừng ngồi mãi trong việc ngắm sự khô của mình. Hãy đặt sự khô ấy trước mặt Chúa và nhìn về Người.
Sự khác biệt rất lớn nằm ở đó.
Không phải “con khô, con khô, con khô”.
Mà là “Lạy Chúa, con khô, nên con đến với Chúa.”
Khi cầu nguyện trong khô khan, bạn cũng nên nhớ rằng thinh lặng không phải là thất bại.
Nhiều người sợ thinh lặng, vì trong thinh lặng họ không biết phải làm gì. Nhưng có khi chính thinh lặng là nơi lời cầu nguyện trở nên tinh ròng nhất. Không phải lúc nào tình yêu cũng cần lời. Có những buổi cầu nguyện mà bạn chỉ ngồi đó, nhìn lên Thánh Giá, thở chậm, và không có gì hơn. Nếu bạn ngồi đó vì Chúa, với Chúa, trước mặt Chúa, thì đó vẫn là cầu nguyện. Đừng coi thường thứ cầu nguyện nghèo ấy.
Nó giống như người ngồi bên giường bệnh của người mình yêu. Họ không nói được nhiều. Không giải quyết được gì. Nhưng sự hiện diện của họ có giá trị vô cùng.
Sự hiện diện của bạn trước mặt Chúa cũng vậy.
Một điểm rất quan trọng khác: trong lúc khô khan, hãy tránh xa ý nghĩ “mình giả tạo”.
Rất nhiều người nghĩ: “Lòng mình còn nguội thế này mà vẫn quỳ cầu nguyện, có phải giả không?” Không. Giả là khi bạn đóng vai có lửa trong khi cố tình không muốn Chúa đụng tới. Còn nếu bạn quỳ xuống với đúng sự thật rằng mình khô, mình mệt, mình chẳng có gì, mà vẫn muốn ở lại với Chúa, thì đó là chân thành, không phải giả tạo. Chính lúc nghèo nhất mà vẫn đến, bạn đang sống đức tin tinh tuyền hơn cả lúc đầy cảm xúc.
Đức tin không phải là cảm thấy Chúa.
Đức tin là bước về phía Chúa ngay cả khi không thấy gì.
Có những linh hồn rất đẹp trước mặt Chúa không phải vì họ luôn cầu nguyện dễ dàng, mà vì họ đã trung tín với Người trong những mùa không còn dễ dàng nữa.
Cũng nên nhớ rằng cầu nguyện lại không có nghĩa là lập tức cầu nguyện một mình mãi mãi. Có những giai đoạn bạn cần dựa vào lời cầu nguyện của Hội Thánh. Thánh lễ. Giờ chầu. Kinh Mân Côi. Thánh vịnh. Những kinh nguyện quen thuộc. Những bài thánh ca. Lời cầu nguyện của cộng đoàn. Có khi chính những lời mà bạn chưa cảm được lại đang giữ bạn sống. Đừng coi thường những hình thức đạo đức đơn sơ của Hội Thánh. Khi bạn không biết phải nói gì, Hội Thánh nói cùng bạn. Khi bạn không còn lửa để hát, cộng đoàn hát đỡ bạn. Khi lòng bạn không tự cất lời được, các Thánh vịnh cất lời thay. Có lúc ta cần được mang bởi lời cầu nguyện lớn hơn mình.
Nhưng đồng thời, cũng phải cẩn thận để những điều ấy không chỉ là cái áo bên ngoài. Hãy lấy một lời kinh, một bài thánh ca, một câu Thánh vịnh rồi đem vào chỗ riêng tư của tim mình. Để nó trở thành lời của mình trước Chúa.
Cuối cùng, điều rất quan trọng là đừng bỏ chỗ hẹn.
Đừng vì ba ngày khô mà bỏ.
Đừng vì một tuần chẳng thấy gì mà ngưng.
Đừng vì chia trí nhiều mà nản.
Đừng vì thấy mình tệ mà lánh mặt Chúa.
Chính lúc thấy mình không xứng lại là lúc cần đến nhất.
Chính lúc thấy lời mình rơi vào im lặng lại là lúc cần ở lại nhất.
Chính lúc lòng khô như đá lại là lúc phải để giọt nước đầu tiên rơi xuống.
Không ai tưới cây chỉ khi nó còn xanh. Người ta tưới khi nó héo.
Bạn cũng đừng chỉ đến với Chúa khi mình còn sốt sắng. Hãy đến nhất là lúc mình héo.
Và nếu hôm nay bạn hỏi thật cụ thể: “Vậy tôi phải làm gì ngay từ tối nay?” thì có thể chỉ cần như sau:
Chọn một giờ ngắn, mười phút thôi.
Tắt bớt tiếng ồn.
Ngồi hoặc quỳ đàng hoàng.
Làm dấu thánh giá thật chậm.
Thở sâu vài hơi.
Nói một câu thật với Chúa.
Đọc một câu Lời Chúa.
Lặp lại câu ấy vài lần.
Im lặng một chút.
Nếu chia trí, dịu dàng quay lại.
Kết thúc bằng một lời ngắn: “Lạy Chúa, con trao đêm nay cho Chúa.”
Chỉ vậy thôi.
Ngày mai lại làm tiếp.
Không cần bùng nổ.
Chỉ cần đừng bỏ.
Vì trong đời sống thiêng liêng, có những phép lạ không đến như sấm chớp. Chúng đến như nước thấm vào đất. Chậm. Kín. Nhỏ. Nhưng thật. Và một ngày nào đó, bạn sẽ nhận ra lòng mình không còn cứng như trước nữa. Không phải vì bạn làm được điều gì lớn. Mà vì bạn đã để Chúa gặp mình lại trong những phút rất nghèo nhưng rất trung tín.
Và rồi bạn sẽ hiểu: im lặng không phải lúc nào cũng là khoảng trống.
Nhiều khi, im lặng là cách Chúa dạy bạn yêu Người sâu hơn lời.
PHẦN 6: XƯNG TỘI THẬT SỰ LÀ GÌ, VÀ VÌ SAO NHIỀU LINH HỒN ĐI XƯNG TỘI NHIỀU LẦN MÀ VẪN KHÔNG ĐỔI, TRONG KHI CÓ NHỮNG LẦN XƯNG TỘI LÀM CẢ MỘT ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN BỪNG TỈNH LẠI
Có những người đi xưng tội rất nhiều.
Nhưng lòng vẫn nặng.
Vẫn ngã ở chỗ cũ.
Vẫn khô ở chỗ cũ.
Vẫn mệt ở chỗ cũ.
Vẫn xa Chúa theo một kiểu rất quen.
Vẫn bước ra khỏi tòa giải tội rồi ít lâu sau lại sống như chưa có gì thật sự chạm tới tầng sâu.
Trong khi đó, lại có những lần xưng tội rất lặng lẽ, rất đơn sơ, không có gì ồn ào bên ngoài, nhưng sau lần ấy, cả một con người như được lay tỉnh. Không phải họ từ đó thành hoàn hảo ngay. Không phải họ từ đó không còn yếu đuối nữa. Nhưng có một điều gì đó đã xảy ra rất sâu: họ không còn sống như cũ được nữa. Họ thấy mình đã được chạm tới. Họ thấy lòng mình mở ra. Họ thấy một cánh cửa cũ kỹ trong linh hồn đã bật ra. Họ thấy lần đầu sau rất lâu, mình không chỉ “đi xưng tội”, mà mình đã thực sự trở về.
Tại sao lại như vậy?
Bởi vì xưng tội thật sự không chỉ là kể tội.
Xưng tội thật sự là đặt cả con người mình vào trong sự thật trước mặt lòng thương xót của Chúa.
Nhiều người nghĩ bí tích hòa giải chỉ là một nơi để liệt kê những điều sai mình đã làm. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Nếu xưng tội chỉ còn là kể danh sách lỗi lầm, thì nó rất dễ trở thành một thủ tục đạo đức. Có thể đúng hình thức. Có thể đầy đủ bề ngoài. Nhưng chưa chắc đã đụng tới tim.
Xưng tội thật sự không chỉ trả lời câu hỏi: “Tôi đã làm gì sai?”
Mà còn phải đi sâu hơn:
“Điều gì trong lòng tôi đã khiến tôi sống như vậy?”
“Tôi đang xa Chúa ở đâu?”
“Tôi đang trốn tránh điều gì?”
“Tôi đang giữ lại góc tối nào?”
“Tôi đang yêu điều gì hơn Chúa?”
“Tôi đang để điều gì làm chủ mình?”
“Tôi đang trở thành con người nào qua những lựa chọn ấy?”
Một lần xưng tội chỉ dừng ở lỗi mà không chạm đến trái tim thì dễ nhẹ bề mặt, nhưng khó đổi tận gốc.
Bởi vì tội không chỉ là một hành vi.
Tội còn là một hướng sống.
Một vết lệch.
Một sự nghiêng lòng.
Một thói quen của nội tâm.
Một cách đặt bản thân vào trung tâm.
Một sự thiếu tin vào tình yêu Chúa.
Một nỗi sợ chưa dám trao cho Người.
Một vết thương chưa được chữa.
Một vùng tối mình vẫn muốn tự giữ.
Cho nên, có những người xưng cùng một tội suốt nhiều năm, nhưng thật ra họ chưa từng bước vào cội rễ của tội ấy. Họ nói về trái, nhưng chưa đụng đến rễ. Họ kể điều đã xảy ra, nhưng chưa để Chúa soi điều đang vận hành trong lòng. Họ thú nhận hậu quả, nhưng chưa gọi tên căn nguyên. Và thế là cuộc xưng tội tuy không sai, nhưng chưa sâu.
Có một khác biệt rất lớn giữa xưng tội để nhẹ lòng và xưng tội để được đổi lòng.
Xưng tội để nhẹ lòng là điều tốt. Ai chẳng cần được nhẹ? Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta dễ biến bí tích thành nơi rửa bớt cảm giác áy náy. Họ đến, nói ra, được tha, thấy đỡ, rồi quay về. Nhưng hướng sống chưa thay. Cái nhìn chưa đổi. Mối tương quan với Chúa chưa thật sự được nối lại. Cánh cửa sâu nhất của trái tim vẫn còn khép.
Còn xưng tội để được đổi lòng là khác.
Đó là khi người ta không chỉ muốn được tha.
Mà còn muốn được chữa.
Không chỉ muốn bớt nặng.
Mà muốn trở nên mới.
Không chỉ muốn qua cơn cắn rứt.
Mà muốn Chúa đụng vào tận chỗ mình vẫn sợ đụng tới.
Một lần xưng tội như thế có thể đau hơn.
Bởi vì phải thật hơn.
Phải bỏ lối nói vòng.
Phải bỏ kiểu tự bào chữa.
Phải bỏ thói quen kể lỗi cho có.
Phải bỏ việc chỉ nói cái an toàn, còn giữ lại cái cốt lõi.
Nhiều linh hồn xưng tội nhiều lần mà vẫn không đổi vì họ vẫn còn che mình ngay trong chính tòa giải tội.
Họ không nói dối hẳn, nhưng họ không nói thật hết.
Họ nói đúng, nhưng chưa sâu.
Họ kể, nhưng chưa mở.
Họ thú nhận một phần, nhưng vẫn để lại phần đau nhất, xấu hổ nhất, thật nhất ở bên trong.
Có khi họ sợ bị đánh giá.
Có khi họ sợ phải đối diện với chính mình.
Có khi họ sợ rằng nếu nói ra thật, mọi thứ sẽ không còn như cũ được nữa.
Và đó mới là điều họ sợ nhất: không phải sợ Chúa không tha, mà sợ nếu Chúa chạm vào thật, mình sẽ phải đổi thật.
Cho nên, đôi khi thứ ngăn cản một linh hồn được chữa lành không phải là tội lớn.
Mà là sự nửa vời trong lòng sám hối.
Sám hối thật không có nghĩa là khóc thật nhiều.
Không phải ai khóc cũng sám hối sâu. Và không phải ai không khóc cũng không sám hối. Sám hối thật là khi một người nhìn tội của mình không chỉ như một lỗi vi phạm, mà như một vết thương trong tình yêu. Họ bắt đầu thấy điều đau nhất không phải là “tôi đã sai”, mà là “tôi đã sống khác với tình yêu của Chúa quá lâu.” Họ không còn nhìn tội chỉ bằng con mắt của luật, mà bằng con mắt của tương quan.
Lúc ấy, xưng tội không còn là cuộc kiểm kê đạo đức.
Mà trở thành cuộc trở về của một đứa con.
Một đứa con không chỉ nói: “Con đã làm sai.”
Mà còn nói: “Con đã ở xa Cha quá lâu.”
“Con đã sống không giống con của Cha.”
“Con đã đi tìm sự sống ở những nơi không có sự sống.”
“Con đã tự làm mình nghèo đi.”
“Con đã khép lòng trước tình yêu.”
Khi một người chạm đến chỗ ấy, tòa giải tội không còn là chỗ chỉ để xóa bản án.
Nó trở thành nơi sự sống được khơi lại.
Vì sao có những lần xưng tội làm cả một đời sống đức tin bừng tỉnh lại?
Vì trong những lần ấy, người ta không chỉ đem tội đến.
Họ đem cả trái tim đến.
Họ không còn đi xưng tội như một người có kinh nghiệm tôn giáo. Họ đi như một người thật sự cần được cứu. Họ không dựa vào việc mình quen nghi thức, quen cách xưng, quen các câu đáp, quen cả cảm giác “đi xong là xong.” Họ bước vào như một kẻ nghèo. Và người nghèo dễ được no hơn người tưởng mình đã đủ.
Có một sự nguy hiểm rất âm thầm nơi những người đi xưng tội thường xuyên: họ có thể trở nên quen với bí tích.
Quen đến mức không còn run nữa.
Quen đến mức không còn chuẩn bị lòng.
Quen đến mức không còn xét mình sâu.
Quen đến mức chỉ lặp lại vài công thức.
Quen đến mức đi xưng tội bằng môi nhanh hơn bằng tim.
Quen đến mức ra khỏi tòa mà linh hồn chưa kịp mở.
Sự quen thuộc trong việc đạo, nếu không đi với lòng tỉnh thức, sẽ làm những điều rất thánh trở nên rất thường trong kinh nghiệm của ta. Và xưng tội cũng vậy. Không ít người thất bại không phải vì họ coi thường bí tích một cách công khai. Mà vì họ đã để mình đi vào bí tích với một trái tim gần như không còn chờ đợi điều gì lớn nữa.
Trong khi đó, có những người đến sau nhiều năm xa cách, sau nhiều tháng nặng nề, sau bao lần né tránh, và khi họ quỳ xuống, họ không còn gì để bám ngoài lòng thương xót. Chính vì thế, họ được chạm mạnh hơn. Không phải vì Chúa thương họ hơn người khác. Mà vì cuối cùng họ đã mở ra hơn.
Ân sủng luôn ở đó.
Vấn đề là lòng người mở đến đâu.
Một lần xưng tội làm bừng tỉnh đời sống đức tin thường có mấy nét rất sâu.
Trước hết, đó là một lần xưng tội trong sự thật.
Không tô nhẹ.
Không đổ cho hoàn cảnh.
Không nói như thể mình chỉ là nạn nhân vô tội của mọi thứ.
Không chọn kể cái dễ mà giấu cái làm mình xấu hổ.
Không quanh co để giữ hình ảnh.
Người ấy dám gọi đúng tên điều làm mình xa Chúa.
Đây là một ân sủng rất lớn. Bởi vì điều gì không được gọi đúng tên thì khó được chữa lành đúng chỗ. Ta cứ nói chung chung rằng “con yếu đuối”, “con thiếu sót”, “con lỗi bổn phận”, nhưng nhiều khi Chúa đang chờ ta dám nói rõ hơn: con kiêu ngạo, con ghen tị, con sống hai lòng, con nuôi oán giận, con sống trong tội quen, con tìm khoái cảm sai chỗ, con giả hình, con nguội lạnh, con không muốn tha, con sợ phải đổi.
Sự thật cụ thể mở đường cho lòng thương xót cụ thể.
Thứ hai, đó là một lần xưng tội với lòng đau thật.
Không phải đau vì bị mất hình ảnh.
Không phải đau vì hậu quả xấu.
Không phải đau vì sợ bị phạt.
Mà đau vì nhận ra mình đã để Chúa đứng ngoài quá lâu.
Nỗi đau này rất đẹp. Nó không nghiền nát linh hồn. Nó làm linh hồn mềm lại. Nó không dẫn tới tuyệt vọng. Nó dẫn tới khao khát trở về. Người có nỗi đau như thế bước vào tòa giải tội không phải chỉ để giải quyết một vấn đề đạo đức, mà để tìm lại một mối tương quan đã nguội.
Thứ ba, đó là một lần xưng tội với lòng khiêm nhường.
Người ấy không đến như một người chỉ cần “làm thủ tục cho đúng”. Họ đến như một kẻ biết mình cần ơn. Họ không đứng trên những công trạng cũ. Không đứng trên việc mình cũng từng tốt. Không đứng trên chuyện mình vẫn hơn nhiều người khác. Họ đứng trần trụi trước Chúa. Và chính chỗ trần trụi đó, lòng thương xót chạm mạnh nhất.
Người kiêu ngạo có thể xưng tội rất đúng.
Nhưng người khiêm nhường mới thực sự được chữa.
Thứ tư, đó là một lần xưng tội với quyết tâm thật.
Quyết tâm thật không có nghĩa là hứa những điều to tát.
Không có nghĩa là tin chắc mình sẽ không bao giờ ngã lại.
Không có nghĩa là tuyên bố những lời mạnh trong một phút xúc động.
Quyết tâm thật là dám cắt một điều cần cắt.
Dám đổi một nếp sống.
Dám tránh một dịp tội.
Dám tháo một mối dây trói mình.
Dám bỏ một vùng tối quen thuộc.
Dám bắt đầu một kỷ luật mới.
Dám xin giúp đỡ ở chỗ mình không thể một mình đi qua.
Nhiều lần xưng tội không sinh hoa trái lớn vì người ta thành thật về quá khứ, nhưng không thật sự cộng tác cho tương lai. Họ muốn được tha, nhưng không muốn đổi điều kiện sống đang liên tục kéo mình ngã. Họ khóc vì tội, nhưng vẫn giữ dịp tội. Họ xin Chúa cất xiềng, nhưng tay vẫn nắm lấy mắt xích. Họ muốn bình an, nhưng chưa muốn bỏ thứ làm mình mất bình an.
Bí tích hòa giải không thay thế cho sự cộng tác của con người.
Ân sủng có thật. Tha thứ có thật. Chữa lành có thật. Nhưng người ta phải chịu mở cửa, chịu thay đổi, chịu bước những bước nhỏ nhưng thật.
Một linh hồn đi xưng tội nhiều lần mà không đổi thường có một trong những điều này: hoặc họ không xét mình đủ sâu, hoặc không thành thật đủ, hoặc không đau đủ thật, hoặc không quyết tâm cắt điều dẫn họ đến sa ngã, hoặc họ vẫn nhìn bí tích như nơi xử lý cảm giác nặng nề hơn là nơi khởi đầu một đời sống mới.
Trong khi đó, một lần xưng tội làm bừng tỉnh đức tin thường không chỉ dừng lại ở tòa giải tội.
Nó đi theo người ấy ra khỏi đó.
Họ bước ra và bắt đầu nhìn đời khác đi.
Không phải vì mọi vấn đề biến mất.
Mà vì tâm thế đã đổi.
Họ không còn sống như người đã được tha một lần cho xong, mà như người vừa được trao lại một sự sống đáng quý đến mức không muốn đánh mất nữa. Họ trở nên cẩn thận hơn với linh hồn mình. Không phải vì sợ hãi, mà vì trân trọng. Họ giữ giờ cầu nguyện hơn. Họ xét mình thật hơn. Họ tránh dịp tội hơn. Họ mềm hơn trước Chúa. Họ biết mình yếu hơn trước đây tưởng, nên bám vào Chúa hơn.
Có một điều rất đẹp nơi bí tích hòa giải mà nhiều người quên: xưng tội không chỉ là nơi Chúa cất bỏ tội lỗi.
Mà còn là nơi Chúa trả lại căn tính.
Khi một người sống lâu trong nguội lạnh hoặc tội quen, họ dễ nhìn mình bằng con mắt méo mó. Hoặc họ coi thường tội đến mức xem mình chẳng sao. Hoặc ngược lại, họ thất vọng đến mức coi mình hỏng rồi. Bí tích hòa giải đập vỡ cả hai ảo tưởng ấy. Nó vừa nói với ta rằng tội là thật, nghiêm túc, không thể coi thường; vừa nói với ta rằng con vẫn là đứa con được yêu, không phải đồ bỏ. Khi một người nghe được điều ấy bằng cả trái tim, họ được dựng dậy.
Nhiều linh hồn không đổi sau khi xưng tội vì họ chỉ nghe phần “con sai rồi.”
Nhưng không nghe phần “con vẫn được yêu.”
Có người đi xưng tội với một nỗi xấu hổ nặng đến mức ra khỏi tòa mà vẫn mang nguyên ánh nhìn khinh miệt về chính mình. Họ được tha thật, nhưng họ chưa để lòng thương xót đi sâu vào chỗ căn tính. Họ vẫn nghĩ mình là một thất bại thiêng liêng. Họ vẫn nhìn mình chủ yếu bằng thất bại. Và người chỉ nhìn mình bằng thất bại rất khó bền trong hành trình đổi mới. Họ sẽ sớm ngã vào chán nản.
Ngược lại, có người bước ra khỏi tòa giải tội và hiểu một điều: “Tôi có tội, nhưng tôi không bị định nghĩa bởi tội của tôi. Tôi yếu, nhưng tôi không bị bỏ. Tôi sa ngã, nhưng tôi vẫn có thể đứng lên. Tôi nghèo, nhưng tôi được yêu.” Chỉ một sự hiểu ấy thôi cũng đủ làm một cuộc hồi sinh bắt đầu.
Xưng tội thật sự là gì?
Là bước vào sự thật, để lòng thương xót chạm tới nơi sâu nhất của mình, và để từ đó bắt đầu lại như một người con.
Không phải như một người vừa hoàn thành một nghi thức.
Mà như một người vừa được Cha ôm lại.
Có thể điều đẹp nhất nơi một cuộc xưng tội không phải là khi ta nói hết tội mình.
Mà là khi sau đó, trong thinh lặng, ta bắt đầu cảm được rằng mình không còn phải sống xa nhà nữa.
Tại sao nhiều linh hồn đi xưng tội nhiều lần mà vẫn không đổi?
Vì họ đã đi qua bí tích, nhưng chưa thật sự đi vào cuộc gặp.
Tại sao có những lần xưng tội làm cả đời sống đức tin bừng tỉnh lại?
Vì lần đó, họ không chỉ thú tội.
Họ trao tim.
Và Chúa, khi đã chạm tới trái tim, không chỉ tha thứ. Người còn đánh thức.
Người làm người ta xấu hổ theo kiểu thánh: không phải xấu hổ để trốn, mà xấu hổ vì được yêu quá, nên không muốn sống hời hợt nữa. Người làm người ta đau theo kiểu lành: không phải đau để gục, mà đau để bỏ lớp chai. Người làm người ta nhẹ đi theo kiểu sâu: không phải nhẹ vì xong thủ tục, mà nhẹ vì cuối cùng đã không còn phải giấu mình nữa.
Có lẽ trước khi đi xa hơn, mỗi người cần tự hỏi:
Mình đi xưng tội như thế nào?
Như một thói quen?
Như một thủ tục?
Như một cách giải tỏa?
Hay như một cuộc trở về thật?
Mình có dám xét mình ở tầng sâu không?
Có dám gọi đúng tên điều làm mình xa Chúa không?
Có dám để tòa giải tội trở thành nơi sự thật được nói ra hoàn toàn không?
Có dám xin Chúa không chỉ tha, mà còn chữa không?
Có dám bước ra và cắt những gì cần cắt không?
Nếu một ngày nào đó bạn bước vào tòa giải tội với tất cả sự thật của mình, với nỗi đau thật, với lòng khiêm nhường thật, với một quyết tâm thật dù nhỏ, bạn sẽ thấy: bí tích này không hề cũ. Nó vẫn có sức làm những kẻ chết thiêng liêng sống lại. Nó vẫn có sức làm tro bụi bén lửa. Nó vẫn có sức đánh thức một người đã lâu chỉ giữ đạo bằng quán tính. Nó vẫn có thể làm một đời sống đức tin bừng tỉnh.
Vì ở đó không chỉ có tội được nói ra.
Ở đó có Chúa đang chờ.
Không phải để nghe bạn kể cho xong.
Mà để đón bạn trở về.
PHẦN 7: LÀM SAO ĐỂ GIỮ LỬA LẠI SAU KHI ĐÃ BẮT ĐẦU TRỞ VỀ, ĐỂ KHÔNG CHỈ SỐT SẮNG VÀI NGÀY RỒI LẠI NGUỘI NHƯ CŨ
Có những người đã từng trở về rất đẹp.
Họ đã khóc.
Đã xưng tội.
Đã cầu nguyện lại.
Đã thấy lòng mình mềm ra.
Đã có những ngày rất sốt sắng.
Đã tưởng như từ đây mọi sự sẽ khác.
Nhưng rồi chỉ một thời gian sau, ngọn lửa ấy yếu dần.
Không tắt hẳn ngay.
Chỉ bớt dần.
Lời cầu nguyện lại ngắn đi.
Sự hiện diện trước mặt Chúa lại thưa đi.
Những hy sinh ban đầu bắt đầu nặng.
Những tiếng gọi của thế gian lại lôi kéo.
Những thói quen cũ bắt đầu quay lại.
Rồi một ngày nào đó, người ta giật mình: mình lại nguội như trước.
Đây là một nỗi buồn rất thật trong đời sống đức tin.
Không ít người đau không phải vì họ chưa từng trở về.
Mà vì họ đã từng trở về rồi lại mất lửa.
Họ đã từng thấy lòng mình sáng lên, rồi lại tối.
Đã từng thấy mình sống lại, rồi lại rơi xuống.
Đã từng tin rằng lần này mình sẽ khác, nhưng rồi lại thấy mình vòng về chỗ cũ.
Và chính điều đó làm nhiều người nản.
Họ bắt đầu nghĩ: “Chắc tôi không đổi được đâu.”
“Chắc tôi chỉ là kiểu sốt sắng nhất thời.”
“Chắc đời sống đức tin của tôi cứ vậy thôi.”
“Chắc tôi luôn bắt đầu mạnh rồi cũng tàn.”
Nhưng không.
Điều bạn cần hiểu là: lửa mới khơi rất đẹp, nhưng rất non.
Mà cái gì non thì phải được giữ.
Một chồi non rất dễ bị giẫm.
Một ngọn lửa mới rất dễ bị gió tạt.
Một cuộc trở về vừa bắt đầu rất dễ bị cũ kéo ngược lại.
Đó không có nghĩa là cuộc trở về ấy giả.
Chỉ có nghĩa là nó cần được bảo vệ.
Có những người tưởng rằng chỉ cần một lần xúc động mạnh là đủ để đổi đời. Không. Cảm xúc có thể mở cửa, nhưng không thể giữ nhà. Nước mắt có thể làm mềm tim, nhưng không thể một mình nuôi cả hành trình. Một lần xưng tội sâu có thể đánh thức, nhưng không thay thế cho sự trung tín mỗi ngày. Một khóa tĩnh tâm có thể chạm vào hồn, nhưng không thể sống thay những ngày thường sau đó.
Lửa giữ được không phải nhờ khoảnh khắc bùng lên.
Mà nhờ những gì ta làm sau khoảnh khắc ấy.
Cho nên, câu hỏi không chỉ là: làm sao để trở về?
Câu hỏi sâu hơn là: sau khi đã trở về, làm sao để không sống bằng cao trào, mà bằng sự bền bỉ?
Trước hết, phải hiểu rằng giữ lửa không phải là giữ cảm xúc.
Nhiều người thất bại vì họ lầm tưởng lửa đức tin đồng nghĩa với cảm giác sốt sắng. Những ngày đầu trở về thường có chút ánh sáng, chút bình an, chút ngọt ngào, chút hăng hái. Điều đó đẹp. Nhưng nếu sau đó họ bắt đầu khô hơn, mệt hơn, bị cám dỗ hơn, chia trí hơn, họ lập tức nghĩ mình đang mất lửa. Chưa chắc.
Lửa thật không phải lúc nào cũng nóng theo kiểu dễ cảm.
Lửa thật nhiều khi âm ỉ nhưng bền.
Không ồn ào, nhưng không tắt.
Không làm mình bay lên liên tục, nhưng giữ mình khỏi nguội đi.
Một người giữ lửa không phải là người ngày nào cũng thấy mình sốt sắng như mới tĩnh tâm xong.
Mà là người, ngay cả trong những ngày rất thường, vẫn không bỏ chỗ hẹn với Chúa.
Cho nên, dấu hiệu của lửa trưởng thành không phải chỉ là xúc động dễ.
Mà là trung tín sâu.
Điều thứ hai: muốn giữ lửa, phải bỏ lối sống dựa vào cảm hứng.
Cảm hứng là món quà.
Nhưng nếu sống thiêng liêng bằng cảm hứng, ta sẽ sớm kiệt.
Ngày nào hứng thì cầu nguyện.
Ngày nào thấy chạm thì đọc Lời Chúa.
Ngày nào vui thì sốt sắng.
Ngày nào buồn, mệt, chán thì thôi.
Sống như vậy thì đức tin lên xuống theo thời tiết nội tâm.
Mà linh hồn không thể trưởng thành nếu lúc nào cũng để mình bị dắt bởi cảm giác.
Người giữ được lửa là người bắt đầu xây cho mình một nhịp sống.
Không cần quá lớn.
Không cần quá dày.
Nhưng phải thật.
Một giờ cầu nguyện ngắn nhưng cố định.
Một đoạn Lời Chúa mỗi ngày.
Một phút xét mình cuối ngày.
Một thánh lễ được gìn giữ như ưu tiên.
Một giờ chầu, một lần chuỗi, một khoảng thinh lặng thật, tùy bậc sống và hoàn cảnh.
Điều quan trọng không phải là bạn làm được bao nhiêu điều lớn.
Điều quan trọng là trong ngày của bạn có những điểm neo không.
Một chiếc thuyền không buộc neo sẽ bị dòng nước kéo đi rất nhanh. Linh hồn cũng vậy. Nếu cả ngày của bạn trôi theo công việc, theo điện thoại, theo phản ứng, theo các đòi hỏi của đời sống, mà không có những điểm neo rõ ràng thuộc về Chúa, thì đừng ngạc nhiên khi vài ngày sốt sắng qua đi, bạn lại bị cuốn trở lại.
Giữ lửa là tạo ra những điểm neo.
Những điểm neo nhỏ thôi, nhưng đều.
Đều hơn là nhiều.
Bền hơn là mạnh.
Thật hơn là đẹp.
Một trong những lý do làm nhiều linh hồn nguội lại là vì họ hăng quá lúc đầu.
Họ đặt ra hàng loạt quyết tâm.
Đọc rất nhiều kinh.
Cầu nguyện rất lâu.
Ép mình đổi mọi thứ cùng lúc.
Cắt hàng loạt thói quen trong một ngày.
Rồi chỉ ít hôm sau, họ không giữ nổi, mệt, gãy, nản.
Không phải vì họ không yêu Chúa.
Mà vì họ chưa biết rằng lửa bền cần một nhịp người có thể sống được.
Thiên Chúa không cần nơi bạn một cơn bùng lên để rồi tắt.
Người muốn một ngọn đèn được chăm.
Có thể khi mới trở về, bạn cầu nguyện ba mươi phút một ngày vì lòng rất sốt. Tốt. Nhưng nếu sau đó bạn không giữ nổi, thì mười lăm phút trung tín lâu dài còn tốt hơn. Có thể lúc đầu bạn đi lễ thêm nhiều ngày trong tuần, điều đó rất đẹp. Nhưng nếu hoàn cảnh không cho phép giữ mãi, thì hãy xác định điều mình thực sự có thể gìn giữ. Hãy chọn một nếp nhỏ mà bạn có thể trung thành ngay cả trong mùa bận, mùa mệt, mùa khô.
Lửa cần kỷ luật.
Không phải kỷ luật lạnh lùng.
Mà là kỷ luật của tình yêu.
Người yêu ai thì giữ hẹn với người ấy.
Dù không phải hôm nào cũng đầy cảm xúc.
Dù có bận.
Dù có mệt.
Dù có những hôm chẳng thấy gì đặc biệt.
Giữ lửa với Chúa cũng vậy.
Điều rất quan trọng nữa là sau khi trở về, phải cẩn thận với những “cửa ngõ” làm lửa thất thoát.
Nhiều người muốn giữ lửa, nhưng vẫn để nguyên những lối sống làm mình nguội. Họ muốn gần Chúa hơn, nhưng vẫn sống trong quá nhiều tiếng ồn. Muốn lòng bình an hơn, nhưng vẫn để điện thoại nuốt gần hết những khoảng trống đẹp nhất trong ngày. Muốn đời sống thiêng liêng sâu hơn, nhưng vẫn để mắt, tai, trí mình ngập trong đủ thứ không nuôi mình. Muốn chiến thắng tội quen, nhưng vẫn giữ sát bên những dịp tội. Muốn tinh sạch hơn, nhưng vẫn đùa với những thứ kéo mình ngã. Muốn tha thứ, nhưng vẫn nuôi lại những cuộc đối thoại cũ làm lòng nổi lửa sai chỗ. Muốn sống với Chúa, nhưng vẫn tiêu xài gần hết năng lực tinh thần cho những gì không thuộc về Chúa.
Không ai giữ được lửa nếu cứ mở toang mọi cửa cho gió lạ lùa vào.
Cho nên, giữ lửa không chỉ là thêm điều tốt.
Còn là bớt điều làm mất lửa.
Có những người sau một thời gian trở về cần can đảm hỏi mình:
Điều gì làm tôi khô nhanh nhất?
Khung giờ nào tôi dễ bị cuốn nhất?
Loại nội dung nào làm lòng tôi bẩn dần?
Mối tương quan nào làm tôi đi xuống?
Thói quen nào khiến tôi mất khả năng cầu nguyện?
Kiểu sống nào làm linh hồn tôi luôn nông?
Và sau khi biết rồi, phải cắt.
Không nhất thiết là cắt hết mọi sự.
Nhưng phải cắt thật ở những chỗ rõ ràng.
Không ai giữ được sức khỏe nếu cứ ngày nào cũng tự đầu độc mình một chút. Linh hồn cũng vậy.
Một điều khác rất quan trọng là muốn giữ lửa, phải học sống chậm lại với Chúa giữa đời thường.
Nhiều người sốt sắng được trong những giờ thánh, những bài hát, những dịp tĩnh tâm, nhưng lại không biết đem Chúa vào ngày thường. Mà lửa chỉ cháy trong những giờ đặc biệt thì sớm muộn cũng yếu, vì phần lớn đời ta diễn ra trong cái bình thường.
Giữ lửa là học tìm Chúa trong ngày thường.
Trong lúc đi làm.
Trong lúc nấu ăn.
Trong lúc chờ xe.
Trong lúc rửa chén.
Trong lúc mệt.
Trong lúc bị ai đó làm trái ý.
Trong lúc phải đưa ra một chọn lựa nhỏ.
Trong lúc thấy mình sắp nói một lời cay.
Trong lúc thấy cám dỗ chạm tới.
Trong lúc đang vui.
Trong lúc đang chán.
Nếu Chúa chỉ được gặp trong những giờ “đạo”, còn phần còn lại của đời sống hoàn toàn không có sự hiện diện của Người, thì lửa sẽ bị chia cắt. Một phần trong ta hướng về Chúa, còn phần lớn cuộc sống thì tự vận hành như không có Người. Cách sống ấy sẽ làm ngọn lửa mỏng đi.
Hãy tập những lời rất ngắn trong ngày.
“Lạy Chúa, xin ở cùng con.”
“Lạy Chúa, xin giữ lòng con.”
“Lạy Chúa, con sắp yếu rồi.”
“Lạy Chúa, xin cho con hiền hơn.”
“Lạy Chúa, con dâng việc này.”
“Lạy Chúa, xin thương người này.”
“Cảm ơn Chúa.”
“Xin tha cho con.”
“Xin giúp con đừng nói vậy.”
Những lời rất ngắn ấy giống như thêm củi nhỏ liên tục vào lửa.
Không ồn ào.
Không cầu kỳ.
Nhưng giữ hơi ấm.
Một trong những lý do lửa tắt lại là vì người ta sống hai đời.
Một đời trong giờ cầu nguyện.
Một đời trong cách sống thường ngày.
Trong giờ cầu nguyện thì sốt sắng.
Ra khỏi đó thì nói năng, phản ứng, chọn lựa, yêu ghét, tiêu dùng, giải trí, cư xử hoàn toàn tách khỏi tinh thần ấy.
Lửa không thể bền khi cuộc sống bị xé đôi.
Cho nên, giữ lửa không chỉ là cầu nguyện đều.
Mà là sống thống nhất hơn.
Nghe Lời Chúa thì phải tập áp dụng.
Xin ơn khiêm nhường thì phải tập ngậm bớt một lời.
Xin ơn yêu thương thì phải tập dịu với người trong nhà.
Xin ơn trong sạch thì phải canh gác mắt mình.
Xin ơn tín thác thì phải bớt kiểm soát mọi sự.
Xin ơn bình an thì phải bớt nuôi những cuộc chiến vô ích.
Lửa đức tin mạnh lên khi đời sống và lời cầu nguyện bắt đầu đi về một hướng.
Nếu không, người ta sẽ thấy rất mệt: cầu nguyện thì muốn về với Chúa, nhưng sống thì cứ chống lại điều mình vừa cầu xin.
Muốn giữ lửa, cũng phải học quý những mùa rất thường.
Nhiều người chỉ thích những mùa có cảm hứng lớn. Nhưng đời sống thiêng liêng trưởng thành phần nhiều được xây trong những ngày chẳng có gì đặc biệt. Không có biến cố. Không có cảm xúc mạnh. Không có bài giảng nào làm mình bật khóc. Không có kinh nghiệm nào khiến mình thấy ngọt. Chỉ là ngày thường. Và chính ở đó, người ta hoặc học trung tín, hoặc học nguội.
Có những ngày bạn cầu nguyện mà chẳng thấy gì.
Nhưng vẫn cầu nguyện.
Có những ngày đi lễ mà lòng không rung nhiều.
Nhưng vẫn hiện diện trọn hơn một chút.
Có những ngày rất mệt.
Nhưng vẫn giữ một câu chuyện ngắn với Chúa.
Có những ngày đầy chia trí.
Nhưng vẫn quay lại.
Những ngày ấy không vô ích.
Chúng âm thầm làm nên một con người bền.
Cũng cần nói rõ: muốn giữ lửa, phải chấp nhận chiến đấu.
Không có lửa nào được giữ mà không trả giá.
Phải trả giá bằng việc bớt một vài tiện nghi của cái tôi.
Bớt chút lướt vô ích.
Bớt chút nuông chiều thân xác.
Bớt chút sống theo hứng.
Bớt chút dính vào những điều làm lòng mình rối.
Bớt chút hơn thua.
Bớt chút tự thương mình quá mức.
Bớt chút trì hoãn.
Nhiều người muốn giữ lửa nhưng lại không muốn trả giá. Họ muốn gần Chúa hơn, nhưng vẫn muốn sống y nguyên cách cũ. Điều đó rất khó. Bởi vì lửa không chỉ cần củi. Nó còn cần được lấy bớt tro ra. Mà tro ở đây chính là những thứ cứ bám vào làm hơi ấm nghẹt dần.
Một điều nữa rất quan trọng: đừng đi một mình quá lâu.
Lửa cô độc rất dễ yếu.
Một linh hồn vừa trở về mà lại tiếp tục sống hoàn toàn một mình, không có ai nâng đỡ, không có cộng đoàn, không có người cùng nhịp, không có ai nhắc mình, không có ai nâng mình dậy khi mệt, thì rất dễ bị kéo ngược lại. Không phải lúc nào cũng cần nhiều người. Nhưng cần ít nhất một không gian nâng đỡ.
Có thể là một giờ chầu đều đặn với cộng đoàn.
Một nhóm nhỏ sống đạo nghiêm túc.
Một người bạn thiêng liêng.
Một cha giải tội, cha linh hướng, hay một người trưởng thành trong đức tin mà bạn có thể thưa chuyện thật.
Một nhịp sinh hoạt giáo xứ phù hợp.
Một môi trường giúp bạn nhớ Chúa hơn là quên Chúa.
Nhiều người nguội lại không phải vì họ xấu hơn trước.
Mà vì họ trở lại đúng chỗ cũ, với nhịp cũ, với môi trường cũ, với những kéo lùi cũ, nhưng không có gì nâng đỡ mới.
Giữ lửa cần cộng đoàn, dù cộng đoàn ấy rất nhỏ.
Một điều đẹp nữa là: muốn giữ lửa, phải học biết ơn.
Lòng biết ơn là củi rất tốt cho lửa đức tin.
Người biết ơn ít nguội hơn.
Vì họ nhìn thấy ơn Chúa trong những điều nhỏ.
Một ngày bình an.
Một lời Chúa chạm nhẹ.
Một lần thoát khỏi cơn cám dỗ.
Một lần mình đã không nói câu làm tổn thương người khác.
Một lần mình đã cầu nguyện dù mệt.
Một buổi lễ dù không sốt sắng lắm nhưng vẫn được đi.
Một người nhắc mình quay về.
Một cơ hội xưng tội.
Một lần được tha thứ.
Một tia sáng nhỏ trong đêm.
Người vô ơn dễ nguội vì họ luôn thấy chưa đủ. Người biết ơn giữ được lửa vì họ luôn nhận ra rằng Chúa vẫn đang làm việc, dù rất âm thầm.
Cuối mỗi ngày, chỉ cần nhìn lại và nói:
“Cảm ơn Chúa vì con chưa bỏ cuộc hôm nay.”
“Cảm ơn Chúa vì con đã nhớ đến Chúa một vài lần.”
“Cảm ơn Chúa vì dù con yếu, Chúa vẫn giữ con.”
“Cảm ơn Chúa vì có những điều nhỏ con tưởng thường mà thật ra là hồng ân.”
Những lời ấy làm linh hồn ấm lên.
Muốn giữ lửa, cũng đừng hoảng khi mình có lúc nguội bớt.
Đây là điều rất quan trọng.
Có người sau khi trở về, chỉ cần thấy mình khô một chút là hoảng. Chỉ cần thấy mình cầu nguyện không tốt như tuần trước là buồn. Chỉ cần thấy mình yếu lại một lần là nghĩ mọi sự hỏng rồi. Không. Hành trình thiêng liêng không đi lên theo một đường thẳng. Có ngày sáng. Có ngày tối. Có lúc mạnh. Có lúc yếu. Có mùa xuân. Có mùa khô. Điều quan trọng không phải là bạn không bao giờ chao.
Mà là mỗi lần chao, bạn biết quay lại nhanh hơn.
Đừng biến một ngày khô thành một tháng bỏ cuộc.
Đừng biến một lần sa ngã thành lý do để buông.
Đừng biến một tuần nguội hơn thành kết luận rằng mình chẳng thay đổi được.
Người giữ lửa không phải là người không bao giờ yếu.
Mà là người không ký hòa ước với sự nguội.
Yếu thì quay lại.
Khô thì vẫn ở lại.
Ngã thì đứng lên.
Chia trí thì thu về.
Mệt thì nghỉ trong Chúa, chứ không trốn Chúa.
Có những linh hồn lớn lên rất nhiều không phải vì họ chưa bao giờ nguội lại, mà vì mỗi lần nguội, họ học quay về nhanh hơn, khiêm hơn, thật hơn.
Một yếu tố rất sâu để giữ lửa là phải nhớ vì sao mình trở về.
Nhiều người mất lửa lại vì họ quên điểm khởi đầu.
Họ quên mình đã đau thế nào khi xa Chúa.
Quên sự trống rỗng của những ngày sống nửa vời.
Quên cảm giác nặng nề trước khi xưng tội thật.
Quên niềm nhẹ nhõm khi được tha.
Quên ánh sáng đã chạm vào lòng mình ra sao.
Quên Chúa đã dịu dàng với mình thế nào.
Khi quên ơn đầu, người ta dễ sống cẩu thả trở lại.
Cho nên, đôi khi phải nhớ lại.
Không phải để sống bằng cảm xúc cũ.
Mà để giữ lòng mình khỏi vô ơn và hời hợt.
Hãy nhớ mình đã được kéo ra khỏi điều gì. Hãy nhớ Chúa đã chờ mình thế nào. Hãy nhớ những ngày mình tưởng không thể quay lại mà cuối cùng vẫn được quay lại. Hãy nhớ để yêu hơn. Hãy nhớ để đừng coi thường lửa mình đang có.
Và cuối cùng, muốn giữ lửa, phải đặt Chúa ở trung tâm, chứ không chỉ đặt việc đạo ở trung tâm.
Đây là điều sâu nhất.
Có người giữ được nhiều nếp đạo nhưng vẫn nguội, vì điều họ giữ là khung, không phải tương quan. Họ giữ lịch, giữ giờ, giữ luật, giữ nhiệm vụ, nhưng tim không còn tìm Chúa. Trong khi đó, người thật sự giữ lửa là người qua mọi việc đạo, vẫn đi về một điều cốt lõi: gặp Chúa, ở với Chúa, yêu Chúa, thuộc về Chúa.
Nếu một ngày nào đó bạn thấy mình đang giữ nếp mà lòng bắt đầu xa, hãy dừng lại và hỏi:
Con đang làm những điều này vì ai?
Con đang giữ đạo vì yêu Chúa, hay vì sợ mình tụt hình ảnh?
Con đang cầu nguyện vì muốn ở với Chúa, hay chỉ vì không muốn thấy mình bê trễ?
Con đang sống đạo như một bổn phận đơn thuần, hay như một tương quan sống?
Những câu hỏi ấy sẽ giúp lửa không biến thành tro dưới lớp thói quen tốt.
Bởi vì tận cùng, giữ lửa không phải là giữ một hệ thống.
Mà là giữ một tình yêu.
Và tình yêu ấy không được giữ bằng những cử chỉ lớn trước tiên.
Nó được giữ bằng những điều nhỏ lặp lại.
Bằng giờ cầu nguyện không bỏ.
Bằng cái nhìn quay về Chúa giữa ngày.
Bằng một câu xin ơn khi sắp yếu.
Bằng một lần ngậm lại một lời cay.
Bằng một quyết định tắt bớt tiếng ồn.
Bằng một tối xét mình dù mệt.
Bằng một lần đứng dậy ngay sau sa ngã.
Bằng lòng biết ơn trong những ngày rất thường.
Bằng việc tiếp tục ở lại, ngay cả khi không còn thấy gì đặc biệt.
Nếu bạn đang hỏi mình phải làm gì để từ nay không chỉ sốt sắng vài ngày rồi lại nguội như cũ, thì có lẽ câu trả lời không nằm ở một bí quyết lớn.
Mà ở việc bạn có dám sống nhỏ nhưng thật mỗi ngày không.
Có dám chọn một nhịp mình giữ được không.
Có dám cắt điều làm mình mất lửa không.
Có dám từ bỏ lối sống dựa vào cảm hứng không.
Có dám sống chậm lại với Chúa giữa ngày thường không.
Có dám quay lại nhanh khi mình lệch không.
Có dám ở trong một môi trường nâng đỡ không.
Có dám giữ lòng biết ơn không.
Có dám yêu Chúa bằng sự trung tín không ồn ào không.
Ngọn lửa bền không phải ngọn lửa chói nhất.
Mà là ngọn lửa không chịu tắt.
Và nếu hôm nay bạn còn mong điều đó, còn sợ mình nguội lại, còn muốn giữ Chúa trong tim mình, thì hãy biết: chính nỗi sợ thánh ấy cũng là một ân sủng. Đừng để nó biến thành lo âu. Hãy để nó biến thành tỉnh thức.
Lửa đã được khơi rồi.
Bây giờ đừng để nó một mình.
Hãy canh nó.
Hãy nuôi nó.
Hãy che nó khỏi gió lạ.
Hãy thêm củi nhỏ mỗi ngày.
Hãy ngồi gần nó.
Hãy để nó sưởi cả đời sống của bạn.
Và rồi bạn sẽ thấy: có những ngọn lửa không bùng lên dữ dội, nhưng càng ngày càng ấm, càng sâu, càng bền. Đó là ngọn lửa mà Chúa thường thích đốt lên trong những linh hồn đã từng đi qua mùa đông. Vì họ biết quý hơi ấm hơn ai hết.
PHẦN 8: NHỮNG CÁM DỖ RẤT TINH VI LÀM MỘT NGƯỜI VỪA TRỞ VỀ LẠI NGUỘI ĐI LẦN NỮA: TỰ MÃN, SỐNG ĐẠO BẰNG HÌNH ẢNH, QUÁ TIN VÀO MÌNH, THẤT VỌNG VỀ BẢN THÂN, VÀ BỎ CẦU NGUYỆN ÂM THẦM
Có những linh hồn ngã không phải ở lúc đang ở rất xa Chúa.
Mà ngã ngay sau khi đã bắt đầu trở về.
Đó là một điều nghe buồn, nhưng rất thật.
Có người vừa mới tìm lại được lửa.
Vừa mới biết cầu nguyện lại.
Vừa mới xưng tội sâu.
Vừa mới thấy tim mình sống lại.
Vừa mới có những ngày rất trong.
Vừa mới có cảm giác mình lại thuộc về Chúa.
Thế mà chỉ một thời gian sau, họ lại nguội.
Không phải vì họ muốn bỏ Chúa.
Không phải vì họ cố tình phản bội.
Không phải vì họ không yêu Chúa chút nào.
Mà vì có những cám dỗ rất tinh vi.
Tinh vi đến mức khi nó đi vào, người ta không thấy mình đang lùi. Họ chỉ nghĩ mình vẫn ổn. Vẫn đi đúng hướng. Vẫn còn lửa. Nhưng thật ra, ở tầng sâu, có điều gì đó đang lệch. Và chính những lệch nhỏ đó, nếu không nhận ra kịp, sẽ kéo người ta rơi lại vào chỗ cũ, thậm chí có khi còn sâu hơn chỗ cũ, vì lần này họ mang thêm nỗi chán nản: “Mình đã từng trở về rồi mà vẫn vậy.”
Cho nên, sau khi đã bắt đầu trở về, một linh hồn không chỉ cần được an ủi.
Mà còn cần được cảnh tỉnh.
Không phải cảnh tỉnh để sợ.
Mà để tỉnh.
Vì có những lúc ma quỷ không còn tấn công người ta bằng những cám dỗ quá thô nữa. Nó đổi chiến thuật. Khi thấy một người bắt đầu quay về với Chúa, nó không nhất thiết kéo người đó ra ngay bằng những tội nặng dễ thấy. Nhiều khi nó chỉ cần làm cho người ấy lệch một chút. Chỉ cần pha vào lửa mới trở lại một chút khói. Chỉ cần đưa vào lòng người ấy một thứ rất đạo đức bên ngoài nhưng sai hướng bên trong. Thế là đủ để ngọn lửa không còn tinh tuyền nữa.
Cám dỗ đầu tiên rất tinh vi là tự mãn.
Tự mãn không đến ồn ào. Nó đến rất nhẹ. Sau một thời gian trở về, người ta thấy mình khá hơn. Bớt nguội hơn trước. Cầu nguyện đều hơn. Đi lễ ý thức hơn. Xưng tội sâu hơn. Tránh được vài tội quen. Tâm hồn có vẻ sáng hơn. Và chính lúc ấy, thay vì tiếp tục khiêm nhường bước đi, họ bắt đầu kín đáo hài lòng với mình.
Không phải kiểu tự hào lộ liễu.
Chỉ là một cảm giác rất âm: “Mình bây giờ khác rồi.”
“Mình ổn hơn trước nhiều rồi.”
“Mình đã vượt qua giai đoạn xấu nhất.”
“Giờ chắc không còn dễ ngã như xưa nữa.”
Nghe qua thì chẳng có gì ghê gớm. Nhưng đây lại là một chỗ trượt rất nguy hiểm. Bởi vì tự mãn làm cho linh hồn ngừng đói. Mà linh hồn ngừng đói là linh hồn bắt đầu thôi tìm Chúa với sự khẩn thiết của người nghèo. Họ vẫn cầu nguyện, nhưng bớt van xin. Vẫn sống đạo, nhưng không còn run. Vẫn giữ nếp, nhưng bên trong đã bớt ý thức rằng mình hoàn toàn cần ơn Chúa từng ngày.
Người nghèo thiêng liêng dễ được gìn giữ hơn người bắt đầu thấy mình đã có chút vốn liếng.
Vì người nghèo biết mình cần xin.
Người tự mãn bắt đầu sống bằng cái mình đang có.
Mà đời sống đức tin không ai sống được bằng vốn cũ. Không có lần trở về nào trong quá khứ có thể bảo đảm rằng hôm nay ta sẽ trung tín. Không có giờ cầu nguyện sốt sắng hôm qua nào miễn cho ta khỏi phải canh chừng hôm nay. Không có lần xưng tội thật sâu tuần trước nào bảo đảm rằng tuần này lòng ta không thể lệch.
Lửa không được giữ bằng ký ức mình đã từng cháy.
Lửa chỉ được giữ bằng sự khiêm nhường hôm nay.
Một người vừa trở về mà bắt đầu thấy mình khá hơn người khác thì đang đứng rất gần bờ vực. Có thể họ không nói ra. Nhưng trong lòng họ bắt đầu có những so sánh kín đáo. Họ nhìn những người còn nguội và thấy mình khác. Họ nhìn người yếu đuối và thấy mình đang ổn. Họ nhìn lại chính mình của trước đây và thấy mình bây giờ khá lắm. Và cứ thế, thay vì càng biết ơn thì họ càng ít lệ thuộc vào ân sủng. Thay vì càng nhỏ đi thì cái tôi lại lớn lên dưới một dạng rất đạo đức.
Tự mãn luôn làm mất lửa theo cách rất lặng.
Vì nó không kéo người ta bỏ Chúa ngay.
Nó chỉ làm họ bớt quỳ thật.
Cám dỗ thứ hai là sống đạo bằng hình ảnh.
Đây là một cám dỗ rất phổ biến, nhất là khi một người vừa trở về và thấy mình sốt sắng hơn. Ban đầu, họ cầu nguyện thật. Họ khóc thật. Họ trở về thật. Nhưng rồi dần dần, một ý thức khác len vào: người khác thấy mình thế nào?
Họ bắt đầu ý thức mình đang là một người sống đạo hơn trước. Họ bắt đầu được nhìn như người sốt sắng hơn. Có người bắt đầu chia sẻ nhiều về hành trình của mình. Có người bắt đầu được mời phục vụ, được tin tưởng, được quý mến. Có người thấy mình “đẹp” trong chính cái hình ảnh thiêng liêng mới ấy. Và từ đó, đời sống nội tâm rất dễ bị nhiễm độc bởi một thứ khát khao kín đáo: được thấy là người gần Chúa.
Đây là chỗ rất nguy.
Vì từ lúc đó, người ta không còn chỉ sống trước mặt Chúa nữa.
Họ bắt đầu sống trước mắt người khác.
Họ cầu nguyện, nhưng trong lòng có thể len vào ý nghĩ người khác sẽ nghĩ gì nếu biết mình sốt sắng thế này. Họ phục vụ, nhưng có thể thích cảm giác được công nhận. Họ nói về Chúa, nhưng lại thấy mình hay trong vai trò người nâng đỡ người khác. Họ đi lễ, giữ đạo, chia sẻ đức tin, nhưng cái tôi bắt đầu uống lấy sự chú ý mà lẽ ra phải trả hết cho Chúa.
Sống đạo bằng hình ảnh là một thứ cháy bên ngoài mà bên trong thiếu than thật.
Nó có thể khiến một người trông rất ổn.
Rất đẹp.
Rất đúng.
Rất đạo.
Nhưng khi không ai nhìn, họ bắt đầu yếu rất nhanh. Khi không được công nhận, họ dễ hụt. Khi không còn được vai trò nào đó, họ dễ chao. Khi không còn cảm giác mình là người sốt sắng trong mắt người khác, họ bối rối không biết mình là ai.
Đó là dấu hiệu cho thấy họ không sống từ tương quan với Chúa đủ sâu, mà đang sống phần nào từ ánh mắt loài người.
Một linh hồn vừa trở về mà không cẩn thận sẽ dễ thay “ở với Chúa” bằng “xuất hiện như người ở với Chúa.”
Hai điều ấy rất khác nhau.
Có người thật sự ở với Chúa nên ít nói về mình, nhiều nói với Chúa hơn.
Có người bắt đầu thích hình ảnh mình là người thuộc về Chúa, nên đời sống thiêng liêng dần trở thành một cái áo đẹp.
Cái áo ấy rồi sẽ nặng. Vì bất cứ đời sống nào dựa vào hình ảnh đều mệt. Và một khi đã mệt với việc giữ hình ảnh, người ta rất dễ nguội lại, bởi vì sâu xa họ không được nuôi bằng sự thật.
Cám dỗ thứ ba là quá tin vào mình.
Đây là thứ thường đến ngay sau những chiến thắng đầu tiên.
Khi một người vừa trở về, họ có thể bỏ được vài thói quen xấu, giữ được vài quyết tâm, vượt qua vài cơn cám dỗ, sống kỷ luật hơn. Điều đó đẹp. Nhưng nếu không tỉnh, chính những chiến thắng ấy sẽ làm họ bớt cảnh giác. Họ bắt đầu nghĩ mình đã mạnh hơn rồi. Họ đi lại gần những chỗ cũ với sự tự tin. Họ để mình ở trong những môi trường cũ mà không còn sợ như trước. Họ đùa với dịp tội. Họ nương nhẹ với những kéo lùi. Họ nghĩ mình đủ tỉnh để không ngã nữa.
Nhưng một linh hồn quá tin vào mình thì đã bắt đầu yếu rồi.
Bởi vì sức mạnh thiêng liêng thật không nằm ở chỗ ta thấy mình mạnh.
Mà ở chỗ ta biết mình yếu nên không rời tay Chúa.
Người mạnh thật trong đời sống thiêng liêng thường là người rất thận trọng. Họ không kiêu về những chiến thắng của mình. Họ không chủ quan với vết thương cũ. Họ không coi thường những chỗ mình từng ngã. Họ biết rõ rằng nếu không có ơn Chúa, họ có thể ngã lại rất nhanh. Chính sự tỉnh táo ấy giữ họ ở lại trong khiêm nhường.
Còn người vừa mới thắng được vài điều mà đã tin vào bản lĩnh mình thì dễ rơi. Không phải vì Chúa không giữ. Mà vì họ đang thả tay Chúa ra mà không biết.
Quá tin vào mình còn biểu lộ ở chỗ ít xin ơn hơn.
Lúc còn yếu rõ rệt, người ta kêu xin nhiều.
Lúc vừa trở về, người ta bám Chúa chặt.
Nhưng sau một thời gian khá hơn, họ bắt đầu bớt cầu xin từng chuyện nhỏ.
Bớt chạy đến với Chúa khi cơn cám dỗ vừa ló.
Bớt canh giữ lòng.
Bớt xét mình kỹ.
Bớt run sợ cách thánh trước sự yếu đuối của bản thân.
Và đó là lúc họ đang bắt đầu đi một mình.
Cám dỗ thứ tư rất đau là thất vọng về bản thân.
Nghe qua thì nó có vẻ trái ngược với tự mãn. Nhưng thật ra hai điều này có thể thay nhau tấn công một linh hồn. Lúc đầu, người ta có thể tự mãn vì thấy mình khá hơn. Nhưng rồi chỉ cần một lần ngã lại, một lần chia trí nặng, một lần tội quen quay về, một lần khô khan kéo dài, một lần không giữ được quyết tâm, là họ rơi ngay sang cực kia: thất vọng về chính mình.
“Rốt cuộc mình vẫn thế.”
“Bao nhiêu cố gắng rồi cũng vậy.”
“Đã từng trở về đẹp thế mà giờ lại ngã.”
“Chắc mình không thay đổi thật được đâu.”
“Chắc mình chỉ là loại sốt sắng nhất thời.”
Đây là một trong những cám dỗ độc nhất, vì nó mặc áo khiêm nhường nhưng bên trong vẫn đầy cái tôi. Tại sao nói vậy? Vì nhiều khi ta thất vọng về bản thân không hẳn vì mình yêu Chúa quá mà đau. Mà vì mình thất vọng khi thấy mình không được như hình ảnh đẹp mình mong về chính mình.
Ta muốn mình sau khi trở về phải khá hơn nhiều.
Phải sạch hơn.
Phải bền hơn.
Phải đẹp hơn.
Phải không còn ngã kiểu cũ nữa.
Và khi thực tế cho thấy mình vẫn còn mong manh, cái tôi bị tổn thương, rồi sinh ra chán nản.
Nhưng đời sống thiêng liêng không lớn lên bằng cách ta ngạc nhiên vì mình yếu.
Nó lớn lên khi ta học ở lại với Chúa ngay cả trong sự yếu.
Thất vọng về bản thân làm người ta nguội lại rất nhanh vì nó bẻ gãy hy vọng. Người thất vọng không muốn cầu nguyện. Không muốn xưng tội. Không muốn bắt đầu lại. Họ cảm thấy mọi nỗ lực đều vô ích. Họ thấy mình không đáng để tiếp tục. Và thế là thay vì một lần sa ngã dẫn họ đến khiêm nhường hơn, nó lại đẩy họ đến buông xuôi.
Một người vừa trở về rất cần học điều này: ngã lại không có nghĩa là hành trình trước đó giả.
Có thể bạn đã trở về thật.
Đã yêu Chúa thật.
Đã sám hối thật.
Đã được chạm thật.
Nhưng bạn vẫn còn yếu.
Vẫn còn lịch sử cũ.
Vẫn còn vết thương.
Vẫn còn thói quen.
Vẫn còn thân phận phải chiến đấu từng ngày.
Ngã lại không có nghĩa là hết.
Nó có thể là lời nhắc rằng bạn không sống nhờ sức mình. Nó có thể là bài học làm bạn mềm hơn, nhỏ hơn, bám Chúa hơn. Điều nguy không phải là ngã. Điều nguy là sau khi ngã, bạn không đứng lên nữa vì quá chán chính mình.
Một linh hồn trưởng thành không phải là linh hồn chưa bao giờ làm Chúa buồn sau ngày trở về.
Mà là linh hồn, mỗi khi làm Chúa buồn, biết đau, biết xin tha, biết đứng dậy nhanh hơn, khiêm hơn, không tuyệt vọng.
Cám dỗ thứ năm, cũng là một trong những cám dỗ âm thầm nhất, là bỏ cầu nguyện âm thầm.
Người vừa trở về thường còn giữ những gì thấy rõ: đi lễ, xưng tội, đọc vài kinh, tham gia vài sinh hoạt, thậm chí phục vụ. Nhưng điều dễ rơi rụng nhất lại là cầu nguyện âm thầm, riêng tư, không ai thấy.
Chính ở chỗ này, nhiều linh hồn nguội lại mà không biết.
Họ vẫn còn việc đạo bên ngoài, nhưng bên trong không còn chỗ riêng cho Chúa.
Không còn khoảng ngồi yên trước mặt Người.
Không còn những phút nói thật với Người.
Không còn cái góc kín chỉ có Chúa và mình.
Không còn thời gian để Lời Chúa đi xuống.
Không còn lúc xét mình tử tế.
Không còn sự ở lại không vì ai thấy.
Khi cầu nguyện âm thầm bị bỏ, lửa sớm muộn cũng chuyển thành tro, dù bên ngoài còn rất nhiều hoạt động đạo đức.
Bởi vì linh hồn không sống bằng những gì người khác biết về mối tương quan của ta với Chúa.
Nó sống bằng chính mối tương quan ấy.
Có những người sau khi trở về lại bận. Bận việc tốt. Bận việc đạo. Bận phục vụ. Bận chia sẻ. Bận giúp người khác. Và chính trong những bận rộn “tốt” ấy, họ đánh mất chỗ kín. Họ không bỏ Chúa công khai. Họ chỉ thôi ở riêng với Chúa. Và điều đó làm mọi thứ còn lại dần mất nhựa sống.
Một cành cây không chết ngay khi bị tách khỏi thân. Một thời gian ngắn nó vẫn còn màu xanh cũ. Nhưng nhựa đã không còn chảy. Nhiều linh hồn cũng vậy. Họ bỏ cầu nguyện âm thầm mà bên ngoài vẫn còn sắc xanh tôn giáo một lúc. Nhưng rồi dần dần, sự khô sẽ lộ ra. Trong cách phản ứng. Trong sự dễ bực. Trong cơn kiêu âm thầm. Trong sự mệt với việc đạo. Trong cảm giác trống khi không được nhìn thấy. Trong việc cầu nguyện trở thành vỏ. Trong việc lửa trở thành ký ức.
Không ai giữ được lửa mà bỏ chỗ kín.
Vì lửa thật thường được nuôi trong chỗ không ai thấy.
Chính ở đó ta không diễn.
Không giữ hình ảnh.
Không được khen.
Không có vai trò.
Không có ai để mình tỏ ra thánh thiện.
Chỉ có Chúa.
Và mình.
Nếu ở chỗ đó ta còn ở lại được, lửa còn cơ may bền. Nếu ở chỗ đó ta bỏ, thì sớm muộn những gì bên ngoài cũng rỗng.
Có một điều rất đáng sợ trong hành trình thiêng liêng: một người có thể đánh mất cầu nguyện âm thầm rất lâu mà vẫn tưởng mình sống đạo ổn, vì họ còn nhiều hoạt động. Nhưng hoạt động không thể thay thế cho tương quan. Việc của Chúa không thay thế cho Chúa. Phục vụ không thay thế cho ngồi dưới chân Người. Nói về Chúa không thay thế cho nói với Chúa.
Và thế là, người vừa trở về lại nguội đi, không phải trước tiên vì họ chọn điều xấu.
Mà vì họ bỏ điều kín.
Ngoài năm cám dỗ ấy, còn một sợi chỉ đỏ nối tất cả lại: đó là việc người ta ngừng sống trong sự thật của người nghèo trước mặt Chúa.
Tự mãn làm mình không còn nghèo.
Sống đạo bằng hình ảnh làm mình không còn thật.
Quá tin vào mình làm mình không còn bám ơn Chúa.
Thất vọng về bản thân làm mình không còn hy vọng vào lòng thương xót.
Bỏ cầu nguyện âm thầm làm mình không còn gặp Chúa ở nơi sâu nhất.
Nói cách khác, tất cả những cám dỗ ấy đều tìm cách kéo linh hồn ra khỏi vị trí đẹp nhất của nó: vị trí của một đứa con nhỏ, thật, nghèo, được yêu, cần Chúa từng ngày.
Cho nên, làm sao để không nguội lại trước những cám dỗ rất tinh vi ấy?
Trước hết, phải canh chừng trái tim mình kỹ hơn sau khi trở về, chứ không phải lơi hơn.
Đừng nghĩ vì mình đang khá nên có thể thôi cảnh giác. Chính lúc khá lại càng phải khiêm. Chính lúc được ơn lại càng phải biết sợ theo kiểu thánh: sợ đánh mất điều quý. Không phải sợ như nô lệ, mà sợ như người vừa được cứu khỏi chìm nên biết quý bờ.
Thứ hai, phải thường xuyên trở về với sự thật.
Tôi đang sống trước mặt Chúa, hay trước mắt người khác?
Tôi đang giữ tương quan, hay chỉ giữ hình ảnh?
Tôi còn cần Chúa từng ngày, hay đang kín đáo dựa vào mình?
Tôi ngã mà trở nên khiêm hơn, hay thất vọng hơn?
Tôi còn giữ chỗ cầu nguyện âm thầm không?
Những câu hỏi ấy như những bàn tay chạm lên trán người đang sốt mà chưa biết mình sốt.
Thứ ba, phải chấp nhận mình còn mong manh.
Đây không phải là bi quan. Đây là sự thật cứu linh hồn. Người biết mình mong manh sẽ không quá tin vào mình. Không quá thất vọng khi mình yếu. Không quá ngạc nhiên vì mình còn phải chiến đấu. Không quá dễ coi thường cầu nguyện. Không quá nhanh trong việc đánh giá rằng mình đã đứng vững.
Thứ tư, phải yêu chỗ kín.
Yêu khoảng cầu nguyện không ai thấy.
Yêu những hy sinh không ai biết.
Yêu lòng sám hối không cần ai ghi nhận.
Yêu những lần quay lại với Chúa trong âm thầm.
Yêu việc làm nhỏ vì Chúa mà không cần được gọi tên.
Chính tình yêu với chỗ kín sẽ bảo vệ một linh hồn khỏi sống bằng hình ảnh.
Và cuối cùng, phải nhớ rằng hành trình trở về không kết thúc ở ngày ta bắt đầu khá hơn.
Nó chỉ thực sự lớn lên khi ta học sống mỗi ngày như người vẫn còn cần được cứu.
Không phải cứu khỏi hỏa ngục theo nghĩa xa xôi בלבד.
Mà cứu khỏi cái tôi hôm nay.
Khỏi sự tự mãn hôm nay.
Khỏi tiếng ồn hôm nay.
Khỏi nỗi chán hôm nay.
Khỏi cơn cám dỗ hôm nay.
Khỏi sự nguội âm thầm hôm nay.
Một người vừa trở về mà giữ được tâm thế ấy sẽ rất đẹp trước mặt Chúa. Họ không quá tự tin. Không quá thất vọng. Không quá phô bày. Không quá cậy mình. Họ bước đi nhỏ, thật, và bám vào Chúa. Họ biết mình có thể ngã, nên không rời tay Người. Họ biết mình dễ lệch, nên giữ chỗ kín. Họ biết mình không thể tự cứu mình, nên không bỏ cầu nguyện âm thầm. Họ biết ngay cả những ngày sáng nhất cũng cần khiêm nhường. Và chính vì vậy, họ bền.
Có thể bạn đang đọc đến đây và thấy một trong những cám dỗ ấy đang chạm vào mình.
Có thể bạn đã bắt đầu tự hài lòng đôi chút.
Có thể bạn đang thích hình ảnh mình là người đạo đức hơn là thật sự ở với Chúa.
Có thể bạn đang hơi quá tin vào những tiến bộ gần đây của mình.
Có thể bạn vừa ngã lại và đang chán nản.
Có thể bạn chưa bỏ việc đạo, nhưng đã bỏ cầu nguyện kín đáo.
Nếu đúng là như vậy, xin đừng hoảng.
Chỉ cần quay lại ngay từ chỗ ấy.
Nói thật với Chúa:
“Lạy Chúa, con đang lệch rồi.”
“Con đang giữ hình ảnh hơn là giữ lòng.”
“Con đang bớt cần Chúa hơn trước.”
“Con đang thất vọng về mình đến mức muốn buông.”
“Con đã bỏ chỗ kín.”
“Xin kéo con về lại.”
Lời cầu nguyện ấy, nếu thật, có thể cứu bạn rất sớm.
Vì điều nguy nhất không phải là bị cám dỗ.
Mà là bị cám dỗ mà không nhận ra.
Còn nếu hôm nay bạn đã nhận ra, nghĩa là ánh sáng vẫn đang còn trong bạn. Và một khi ánh sáng còn, đường trở lại vẫn mở.
Hãy giữ mình nhỏ.
Giữ mình thật.
Giữ chỗ kín.
Giữ lòng biết mình nghèo.
Giữ sự khiêm nhường của người luôn cần ơn Chúa.
Lửa sẽ không bền nơi người tưởng mình đã vững.
Lửa thường bền nơi người vẫn run run che nó bằng hai bàn tay nhỏ, biết rằng chỉ cần buông lỏng là gió có thể tạt mất.
Và chính hai bàn tay run run ấy lại đẹp trước mặt Chúa hơn rất nhiều những ngọn lửa lớn nhưng kiêu.
PHẦN 9: VAI TRÒ CỦA THÁNH LỄ, THÁNH THỂ VÀ GIỜ CHẦU TRONG VIỆC SƯỞI ẤM LẠI MỘT LINH HỒN NGUỘI LẠNH, VÀ VÌ SAO CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐI LỄ HOÀI MÀ VẪN LẠNH, CÒN CÓ NHỮNG NGƯỜI CHỈ MỘT LẦN QUỲ LÂU TRƯỚC CHÚA ĐÃ ĐỔI CẢ ĐỜI MÌNH
Có những linh hồn đã đi qua rất nhiều nơi để tìm lại lửa.
Đi tìm trong sách.
Đi tìm trong những bài chia sẻ.
Đi tìm trong những lời khuyên.
Đi tìm trong những lần quyết tâm.
Đi tìm trong những phương pháp mới.
Đi tìm trong những thay đổi bên ngoài.
Nhưng sau cùng, điều họ cần nhất lại ở rất gần.
Ở ngay trên bàn thờ.
Ở ngay trong Nhà Tạm.
Ở ngay trong tấm bánh nhỏ bé mà mắt thường thấy quá đơn sơ nên lòng người dễ đi ngang mà không run.
Có một nỗi buồn lớn nơi nhiều Kitô hữu hôm nay là họ tin Chúa hiện diện thật trong Bí tích Thánh Thể bằng môi miệng, nhưng sống như thể Người không thật sự ở đó. Họ đi lễ, nhưng lòng ít chờ đợi. Họ rước lễ, nhưng tâm hồn ít mở ra. Họ đi ngang Nhà Tạm, nhưng trái tim không dừng lại. Họ đã ở rất gần nguồn lửa mà vẫn lạnh, vì ở gần bằng thân xác không đồng nghĩa với ở gần bằng lòng mến.
Và cũng chính vì thế, có những người đi lễ hoài mà vẫn nguội.
Không phải vì Thánh Lễ thiếu sức mạnh.
Mà vì họ đến bên lửa mà không chịu mở tay ra để sưởi.
Thánh Lễ không phải là một sinh hoạt đạo đức trong số nhiều sinh hoạt khác. Thánh Lễ là trung tâm. Không phải chỉ vì đó là luật buộc, mà vì đó là nơi trời chạm đất, nơi Hy Tế Thập Giá hiện diện cách bí tích, nơi Chúa Giêsu không chỉ được nhắc nhớ, nhưng thật sự tự hiến và trao ban chính mình. Một linh hồn nguội lạnh không thể hồi sinh lâu dài nếu không dần dần quay lại với trung tâm ấy.
Bởi vì tận cùng, thứ cứu linh hồn không phải là nỗ lực của nó.
Mà là Chúa đang tự trao mình cho nó.
Đây là điều phải được nói thật chậm.
Không ai tự thắp lại đời mình hoàn toàn.
Chúng ta có thể dừng lại.
Có thể sám hối.
Có thể mở cửa.
Có thể quay về.
Nhưng chính Chúa mới là lửa.
Chính Người là bánh hằng sống.
Chính Người là Đấng đốt nóng con tim.
Chính Người là Đấng có thể làm một linh hồn khô như đá mềm ra và sống lại.
Cho nên, vai trò của Thánh Lễ, Thánh Thể và giờ chầu trong việc sưởi ấm một linh hồn nguội lạnh là vai trò của chính nguồn mạch. Không phải như một trợ giúp thêm. Không phải như một lựa chọn phụ. Mà như nơi người ta trở về để không chết khát.
Nhưng tại sao có những người đi lễ hoài mà vẫn lạnh?
Câu hỏi ấy đau, nhưng cần được nhìn thẳng.
Trước hết, vì người ta có thể hiện diện ở Thánh Lễ mà không thật sự dự phần vào Thánh Lễ.
Thân xác họ ở đó.
Nhưng tâm hồn đang ở chỗ khác.
Miệng họ đọc đáp ca, kinh nguyện, nhưng bên trong đầy tiếng ồn.
Tai họ nghe Lời Chúa, nhưng không để lời ấy đi xuống lòng.
Họ nhìn thấy của lễ dâng lên, nhưng không hề dâng gì của chính mình.
Họ lên rước lễ, nhưng không thật sự ý thức mình đang đón lấy Ai.
Một người có thể đứng rất gần biển mà vẫn không uống ngụm nào.
Thánh Lễ cũng vậy.
Nhiều linh hồn lạnh không phải vì họ không đi lễ.
Mà vì họ đã quá quen với việc đi lễ.
Quen đến mức không còn ngạc nhiên.
Quen đến mức không còn chuẩn bị lòng.
Quen đến mức coi đó là phần việc phải hoàn thành trong tuần.
Quen đến mức để phụng vụ trôi qua như một khung quen thuộc không còn chạm vào mình.
Sự quen thuộc là một thử thách rất lớn. Điều gì càng thánh càng dễ bị ta làm cho thành thường, nếu ta không giữ lòng tỉnh thức. Có những người dự lễ suốt nhiều năm, nhưng dần dần họ không còn chờ gặp Chúa nữa. Họ chỉ chờ cho xong lễ. Không ai nói điều đó ra, nhưng cách họ đến, cách họ ngồi, cách họ lắng nghe, cách họ ra về cho thấy điều ấy. Và nếu một cuộc gặp được sống như bổn phận hơn là như tương quan, ngọn lửa bên trong sẽ rất khó cháy.
Một lý do khác khiến nhiều người đi lễ hoài mà vẫn lạnh là vì họ không mang đời mình lên bàn thờ.
Họ đến lễ như người xem một điều thánh diễn ra, chứ không như người cùng dâng lên với Chúa.
Trong khi đó, Thánh Lễ không chỉ là nơi linh mục dâng bánh rượu.
Thánh Lễ còn là nơi ta phải đặt lên bàn thờ:
Niềm vui của mình.
Nỗi buồn của mình.
Vết thương của mình.
Những người mình đang khó tha.
Những cám dỗ mình đang chiến đấu.
Sự mệt mỏi của mình.
Gia đình mình.
Công việc mình.
Nỗi trống của mình.
Chính sự nguội lạnh của mình.
Nếu một người đến lễ mà không dâng gì, họ sẽ rất khó được biến đổi. Vì họ không bước vào chuyển động hiến dâng của chính Chúa Kitô. Họ dự lễ, nhưng không cho phép đời mình đi vào mầu nhiệm ấy. Thế là phụng vụ vẫn đẹp, Thánh Thể vẫn là Chúa thật, ân sủng vẫn chan chứa, nhưng lòng họ thì vẫn đứng ngoài mép.
Cũng có những người đi lễ hoài mà vẫn lạnh vì họ rước Chúa nhiều, nhưng không ở lại với Chúa sau khi rước.
Họ lên nhận lấy Mình Thánh Chúa, nhưng rồi linh hồn không thật sự dừng lại để ý thức rằng chính Chúa đang ở trong mình. Họ có thể vừa rước Chúa xong mà tâm trí đã nghĩ chuyện khác. Vừa đón lấy tình yêu lớn nhất, nhưng không hề dành một khoảnh khắc đủ sâu để nói với Người. Và cứ thế, điều lẽ ra phải là giờ gần nhất với Chúa trong cả tuần lại trôi qua rất nhanh, rất mờ, rất thiếu tình.
Một trái tim nguội lạnh không chỉ cần “được rước Chúa”.
Nó cần “ở lại với Đấng mình vừa rước.”
Nếu không, rước lễ rất dễ trở thành một cử chỉ đúng mà không đủ ấm.
Điều này không có nghĩa là Thánh Thể mất hiệu quả nếu ta còn khô. Không. Chúa vẫn là Chúa. Ân sủng vẫn là ân sủng. Nhưng trái tim mở ít thì đón ít. Mưa có rơi đầy, mà đất vẫn bị nén cứng thì nước khó thấm sâu. Bởi vậy, một linh hồn muốn được sưởi ấm bởi Thánh Lễ cần học lại nghệ thuật chuẩn bị trước Thánh Lễ, dự Thánh Lễ, và ở lại sau Thánh Lễ.
Chuẩn bị trước Thánh Lễ là gì?
Là đừng đến quá vội.
Là đừng bước vào nhà thờ như bước vào một chỗ hẹn thường.
Là cho lòng vài phút để nhớ mình sắp gặp Ai.
Là xin ơn được dự lễ bằng cả trái tim.
Là đem theo một ý chỉ thật.
Là không để tâm trí chạy tán loạn ngay từ đầu nếu có thể.
Dự Thánh Lễ là gì?
Là lắng nghe Lời Chúa như lời dành cho mình, chứ không chỉ như phần phụng vụ bắt buộc phải có.
Là nhìn lên bàn thờ và nhớ rằng Chúa đang tự hiến.
Là kết hợp những gì trong đời mình với của lễ ấy.
Là để từng lời nguyện, từng cử chỉ, từng thinh lặng có chỗ đi vào lòng.
Là dự lễ không như người hoàn thành phận sự, mà như người đang đứng trước mầu nhiệm cứu độ của chính mình.
Ở lại sau Thánh Lễ là gì?
Là đừng vội rời đi trong lòng.
Là cảm ơn Chúa sau khi rước lễ.
Là nói với Người điều sâu nhất đang có trong mình.
Là ở yên vài phút để cho sự hiện diện ấy lắng vào hồn.
Là xin Chúa đừng để cuộc gặp vừa diễn ra trở thành vô ích.
Một linh hồn sống Thánh Lễ như thế, dù còn khô, vẫn đang được sưởi ấm dần.
Không ồn ào.
Không bùng nổ ngay.
Nhưng thật.
Bây giờ phải nói tới Thánh Thể ngoài Thánh Lễ, đặc biệt là giờ chầu.
Có những người chỉ một lần quỳ lâu trước Chúa đã đổi cả đời mình. Tại sao?
Không phải vì giờ chầu mạnh hơn Thánh Lễ theo nghĩa nào đó. Thánh Lễ vẫn là đỉnh cao. Nhưng giờ chầu có một điều rất đặc biệt: nó tạo ra không gian để trái tim ở lại lâu hơn trước sự hiện diện của Chúa.
Nhiều linh hồn cần điều đó.
Trong Thánh Lễ, có nhiều chuyển động phụng vụ, nhiều phần, nhiều đáp ca, nhiều nhịp. Điều đó rất đẹp và rất cần. Nhưng có những tâm hồn, nhất là những tâm hồn đang bị tổn thương, đang rối, đang khô, đang nguội, lại cần thêm một không gian thinh lặng, kéo dài, không vội, nơi họ có thể đơn sơ ở trước mặt Chúa mà không phải làm gì nhiều.
Giờ chầu là nơi nhiều linh hồn được tan ra.
Vì ở đó, họ không còn phải chứng minh.
Không còn phải làm việc.
Không còn phải giải thích.
Không còn phải sản xuất điều gì.
Chỉ ở đó.
Trước Đấng đang nhìn họ.
Và điều kỳ lạ là có những thứ không được chữa bằng lý luận, nhưng được chữa bằng sự hiện diện. Có những vết thương không được lành chỉ vì nghe thêm lời khuyên, mà vì cuối cùng người ta chịu ngồi lâu trước Chúa cho đủ để lớp cứng bên trong bắt đầu mềm ra. Có những linh hồn không cần một điều gì mới mẻ cho bằng cần một cuộc gặp không vội.
Một lần quỳ lâu trước Chúa có thể đổi cả đời một người vì trong lần ấy, lần đầu tiên sau rất lâu, họ không chỉ “nghĩ về Chúa”, mà thật sự “ở với Chúa.”
Và có khi, trong cái ở ấy, rất nhiều điều xảy ra.
Không phải luôn bằng cảm xúc mạnh.
Không phải luôn bằng nước mắt.
Không phải luôn bằng một ánh sáng rõ ràng.
Có khi chỉ là một sự tan ra rất nhẹ.
Một nỗi bình an không giải thích được.
Một câu Lời Chúa trở nên sống.
Một nỗi đau được nhìn thẳng.
Một tiếng “xin vâng” được nói ra.
Một gánh nặng được buông xuống.
Một quyết định được chín.
Một niềm khao khát Chúa được thức dậy.
Giờ chầu không làm phép lạ theo kiểu sân khấu.
Nhưng nó là nơi nhiều phép lạ âm thầm nhất xảy ra.
Có những người đi chầu rất lâu mà chẳng thấy gì ngay, nhưng sau nhiều tháng, họ bỗng nhận ra mình bớt nóng hơn, bớt cứng hơn, bớt nghiện tiếng ồn hơn, bớt sợ thinh lặng hơn, bớt tự mãn hơn, bớt chạy khỏi Chúa hơn. Đó là vì Thánh Thể có một sức làm việc rất sâu trên linh hồn nào chịu ở lại.
Thế thì tại sao có người đi lễ hoài vẫn lạnh, còn có người chỉ một lần chầu lâu đã đổi đời?
Bởi vì vấn đề không nằm ở số lần trước tiên.
Mà ở độ mở của trái tim.
Một người có thể đi lễ cả năm với trái tim khép, với thói quen, với vội vàng, với sự phòng thủ, với tâm thế qua cho xong. Còn một người khác có thể chỉ một lần ngồi lại thật lâu, thật nghèo, thật khát, thật đau, thật mở ra trước Chúa, và chính trong lần ấy họ được chạm.
Không phải Chúa thiên vị người kia hơn.
Mà vì lần ấy, người kia đã thật sự cho Chúa vào.
Một cánh cửa mở một lần thật có thể đón nhiều ánh sáng hơn một cánh cửa hé rất ít suốt nhiều tháng.
Tuy nhiên, cũng phải cẩn thận ở đây. Đừng lãng mạn hóa trải nghiệm. Đừng nghĩ chỉ cần một giờ chầu cảm động là đủ cho cả đời. Có những người được chạm rất mạnh một lần, nhưng nếu sau đó họ không tiếp tục ở lại, không tiếp tục dự lễ với lòng tỉnh thức, không tiếp tục gìn giữ tương quan, thì ngọn lửa ấy cũng sẽ yếu. Cuộc gặp có thể mở đường. Nhưng sự trung tín mới giữ đường.
Thánh Lễ, Thánh Thể và giờ chầu không phải là những “sự kiện nâng cảm xúc”.
Chúng là những nơi tương quan phải được nuôi.
Một linh hồn nguội lạnh cần gì nơi Thánh Thể?
Trước hết, cần tin lại.
Tin rằng Chúa ở đó thật.
Không phải như một biểu tượng để gợi nhớ.
Mà là chính Người.
Chính Đấng đã yêu mình đến chết.
Chính Đấng biết hết lòng mình.
Chính Đấng mình đang tìm.
Chính Đấng có thể làm phần mình không làm nổi.
Nhiều người nguội lạnh vì họ không còn sống từ sự thật này nữa. Nếu họ thật sự tin Chúa đang ở trong Nhà Tạm, nhiều chọn lựa của họ sẽ khác. Nhiều giờ rảnh của họ sẽ khác. Nhiều lần đau của họ sẽ khác. Nhiều buổi tối trống của họ sẽ khác. Nhiều quyết định của họ sẽ khác. Vì họ biết mình không cô độc.
Thứ hai, một linh hồn nguội lạnh cần học đem cái thật của mình đến trước Thánh Thể.
Đừng chỉ đến chầu khi thấy mình khá.
Đừng chỉ đến khi lòng đang sốt.
Đừng chỉ đến khi muốn xin một điều nào đó.
Hãy đến cả khi khô.
Khi tội lỗi.
Khi mệt.
Khi chán.
Khi chia trí.
Khi giận.
Khi lòng đầy câu hỏi.
Vì chính những lúc đó, Thánh Thể không phải là phần thưởng cho người ổn.
Mà là lương thực cho người yếu.
Một điều rất đẹp ở giờ chầu là bạn không cần phải làm hay nói quá nhiều. Bạn có thể ngồi đó và nói:
“Lạy Chúa, con chẳng có gì đẹp để đem đến.”
“Con khô lắm.”
“Con nguội lắm.”
“Con mệt.”
“Con không biết phải bắt đầu sao.”
“Nhưng con ở đây.”
Có khi lời cầu nguyện ấy trong nhà chầu còn quý hơn rất nhiều lời tròn trịa ở nơi khác.
Thứ ba, một linh hồn nguội lạnh cần học ở lại đủ lâu.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Nhiều người đến với Chúa quá nhanh.
Vào thật nhanh.
Xin thật nhanh.
Ngồi một chút thấy khô là đi.
Không chịu ở lại đủ để lớp bụi lắng xuống.
Không chịu ở lại đủ để nội tâm chậm lại.
Không chịu ở lại đủ để những gì sâu nhất bắt đầu trồi lên.
Giống như nước bị khuấy đục, nếu không để yên đủ lâu, ta sẽ không bao giờ thấy đáy. Linh hồn cũng vậy. Người sống giữa tiếng ồn, công việc, điện thoại, phản ứng, lo toan, sẽ không thể vừa bước vào nhà chầu một phút mà đã lập tức đi vào chiều sâu. Phải có thời gian. Phải chịu đựng giai đoạn đầu khô, chán, phân tán, vô vị. Và nếu ở lại qua được lớp đầu đó, nhiều khi linh hồn mới bắt đầu nghe.
Nghe nỗi đau thật của mình.
Nghe tiếng Chúa rất khẽ.
Nghe tiếng kêu cứu của phần hồn bị bỏ quên.
Nghe lời mời gọi từ bỏ điều gì đó.
Nghe một câu Tin Mừng sáng lên.
Nghe lòng mình tan ra.
Có những người đổi đời không phải vì họ có giờ chầu “đặc biệt”.
Mà vì họ ở lại lâu hơn lần nào trước đó, đủ để không còn trốn được nữa.
Một linh hồn muốn được sưởi ấm bởi Thánh Lễ và Thánh Thể cũng cần học thinh lặng sau khi nói.
Có người vào chầu nói rất nhiều. Xin rất nhiều. Than rất nhiều. Điều đó không sai. Nhưng đến một lúc nào đó, phải im. Không phải vì hết chuyện. Mà vì tương quan không chỉ sống bằng lời từ phía mình. Nhiều người nguội lạnh vì cả đời cầu nguyện mà không biết lắng. Họ chỉ quen mang điều mình muốn nói tới Chúa, nhưng không quen ở yên để Chúa chạm vào điều Người muốn nói với mình.
Giờ chầu là trường học của sự ở lại và lắng nghe.
Không phải nghe bằng tai trước tiên.
Mà nghe bằng lòng.
Một lời Chúa có thể đi lên trong ký ức.
Một điều gì đó có thể được soi sáng.
Một sự thật khó chịu có thể xuất hiện.
Một tiếng mời gọi có thể rất nhỏ, nhưng bền.
Ai học được sự thinh lặng trước Thánh Thể sẽ dần hiểu rằng Chúa không phải lúc nào cũng nói bằng cảm giác mạnh. Người thường nói bằng sự thấm.
Một điểm nữa rất sâu: Thánh Lễ và giờ chầu sưởi ấm linh hồn không chỉ vì làm mình thấy dễ chịu.
Chúng sưởi ấm vì đặt mình lại đúng chỗ.
Giữa một thế giới làm con người tưởng mình là trung tâm, Thánh Lễ kéo ta về trước Hy Tế của Chúa. Giữa một đời sống bận rộn làm ta tưởng việc mình là quan trọng nhất, Thánh Thể nhắc rằng có Một Đấng đáng để dừng lại. Giữa những hỗn độn kéo lòng mình đi đủ hướng, giờ chầu gom mình lại trước Đấng duy nhất cần thiết.
Nhiều linh hồn lạnh không chỉ vì thiếu đạo đức.
Mà vì mọi trật tự bên trong đã bị đảo.
Cái phụ thành chính.
Cái mau qua thành tối cần.
Cái tôi thành trung tâm.
Thế gian thành thước đo.
Thánh Lễ và Thánh Thể đặt lại trật tự ấy.
Và khi trật tự được đặt lại, hơi ấm bắt đầu trở về.
Vậy một người nguội lạnh nên làm gì rất cụ thể với Thánh Lễ, Thánh Thể và giờ chầu?
Có thể bắt đầu thế này.
Trước Thánh Lễ, xin Chúa cho mình dự lễ như thể đây không phải là chuyện quen thuộc.
Trong Thánh Lễ, dâng lên bàn thờ một điều rất thật của đời mình.
Khi nghe Lời Chúa, xin chỉ một câu chạm vào tim.
Sau khi rước lễ, ở lại vài phút thật sự với Chúa.
Trong tuần, nếu có thể, ghé nhà thờ hay giờ chầu, không cần làm gì nhiều, chỉ ở đó.
Đừng bỏ vì thấy khô.
Đừng bỏ vì thấy không cảm gì.
Cứ ở lại.
Cứ ngồi đó.
Cứ để Chúa nhìn mình.
Rất nhiều linh hồn được cứu không phải bằng những điều to tát, mà bằng việc cuối cùng họ học được cách quỳ lâu hơn một chút trước Chúa.
Lâu hơn một chút trong nhà thờ.
Lâu hơn một chút sau khi rước lễ.
Lâu hơn một chút trong giờ chầu.
Lâu hơn một chút trong sự im trước Nhà Tạm.
Và trong “một chút lâu hơn” đó, một điều gì đó bắt đầu đổi.
Không phải ngay lập tức.
Không phải lúc nào cũng mạnh.
Nhưng đủ thật để làm người ta không còn giống trước nữa.
Có thể bạn đã đi lễ rất lâu mà vẫn thấy lòng lạnh. Xin đừng nản. Đừng vội kết luận rằng Thánh Lễ không làm gì cho mình. Hãy thử đến khác đi. Hãy thử dâng mình thật hơn. Hãy thử chuẩn bị lòng hơn. Hãy thử ở lại sau rước lễ lâu hơn. Hãy thử quỳ trước Chúa trong giờ chầu mà không đòi cảm xúc. Hãy thử đến như một người thật sự nghèo. Hãy thử mang nguyên sự nguội lạnh của mình đặt trước mặt Người.
Biết đâu, chính lần bạn đến với Chúa mà không còn đóng vai ổn, không còn đi cho xong, không còn đứng ngoài mầu nhiệm, sẽ là lần Chúa chạm vào bạn thật.
Bởi vì nơi Thánh Thể, Chúa không mệt vì đợi.
Người vẫn ở đó.
Cho người sốt sắng.
Cho người nguội lạnh.
Cho người bối rối.
Cho người tội lỗi.
Cho người đang tìm đường về.
Cho người chẳng biết phải bắt đầu lại từ đâu.
Người vẫn ở đó.
Vấn đề là: bạn có dám ở lại trước mặt Người đủ để trái tim mình được sưởi lại không?
PHẦN 10: VAI TRÒ CỦA LỜI CHÚA TRONG VIỆC ĐÁNH THỨC MỘT LINH HỒN ĐANG NGỦ MÊ, VÀ VÌ SAO CÓ NHỮNG CÂU TIN MỪNG NGHE CẢ ĐỜI VẪN KHÔNG ĐỔI, CÒN CÓ LÚC CHỈ MỘT CÂU THÔI LẠI ĐÂM THẲNG VÀO TIM VÀ LÀM NGƯỜI TA QUAY ĐẦU
Có những linh hồn không chết hẳn.
Chỉ là ngủ mê.
Họ vẫn sống.
Vẫn đi lại.
Vẫn làm việc.
Vẫn giữ vài nếp đạo.
Vẫn biết Chúa là ai.
Vẫn còn nghe Tin Mừng.
Vẫn còn ở trong Hội Thánh.
Nhưng bên trong, một phần rất sâu đã ngủ.
Ngủ trước sự thật.
Ngủ trước tiếng gọi nên thánh.
Ngủ trước nỗi đau vì tội.
Ngủ trước vẻ đẹp của tình yêu Chúa.
Ngủ trước câu hỏi lớn nhất của đời mình.
Ngủ trước sự thật rằng mình đang đi xa dần.
Và khi một linh hồn ngủ mê như thế, không dễ đánh thức nó bằng những lời khuyên chung chung. Không dễ lay nó dậy bằng những nhắc nhở hời hợt. Không dễ làm nó quay đầu chỉ bằng những lời đạo đức quen tai. Nó đã nghe quá nhiều rồi. Nó đã biết quá nhiều rồi. Nó đã sống quá lâu giữa những điều thánh rồi. Nên điều nó cần không chỉ là thêm thông tin. Điều nó cần là một tiếng gọi xuyên vào chỗ sâu nhất.
Đó là chỗ Lời Chúa đi vào.
Không phải như một câu chữ đẹp.
Mà như lưỡi gươm.
Không phải như một ý tưởng hay.
Mà như ánh sáng rọi vào góc tối.
Không phải như một bài học đạo đức.
Mà như tiếng của Đấng biết rõ mình hơn chính mình.
Lời Chúa có một quyền năng rất lạ: nó có thể đi ngang qua tai của một người hàng trăm lần mà dường như chẳng để lại gì rõ rệt, nhưng rồi một ngày kia, chính câu ấy, gần như y nguyên, lại đâm thẳng vào tim họ, làm họ không thể tiếp tục sống như cũ nữa.
Tại sao lại như vậy?
Tại sao có những câu Tin Mừng nghe cả đời vẫn không đổi, còn có lúc chỉ một câu thôi lại làm người ta quay đầu?
Bởi vì không phải lúc nào ta cũng nghe bằng cùng một trái tim.
Lời Chúa thì vẫn đó.
Câu Tin Mừng vẫn đó.
Sự thật vẫn đó.
Nhưng lòng người có lúc mở, lúc đóng. Có lúc chai, lúc mềm. Có lúc đang phòng thủ, lúc đang nứt ra. Có lúc đang no với thế gian, lúc đang đói. Có lúc còn muốn né, lúc đã mệt vì né. Có lúc chỉ nghe bằng đầu, lúc bắt đầu nghe bằng vết thương, bằng nước mắt, bằng nỗi trống, bằng chính cuộc khủng hoảng của mình.
Nhiều khi, điều làm một câu Tin Mừng bỗng trở thành lửa không phải vì câu ấy mới.
Mà vì cuối cùng con tim đã đến lúc không thể trốn khỏi nó nữa.
Một người có thể nghe câu “Anh em hãy sám hối” suốt bao năm mà thấy rất bình thường. Nhưng đến một ngày họ kiệt sức với chính kiểu sống cũ của mình, tự nhiên câu ấy không còn là âm thanh nữa. Nó trở thành tiếng gọi. Một người có thể nghe câu “Đừng sợ” rất nhiều lần mà không thấy gì. Nhưng rồi sau một biến cố, giữa lúc lòng mình run rẩy, câu ấy bỗng thành chiếc phao. Một người có thể nghe “Hãy theo Thầy” từ nhỏ, nhưng chỉ khi mọi con đường khác bắt đầu lộ ra sự trống rỗng, họ mới thấy câu ấy đang gọi chính tên mình.
Cho nên, vai trò của Lời Chúa trong việc đánh thức linh hồn không nằm trước tiên ở chỗ nó mới lạ.
Mà ở chỗ nó là sự thật sống.
Và sự thật sống ấy, một khi gặp một khoảnh khắc mở ra của nội tâm, nó có sức làm điều mà không lời nào khác làm được.
Có những người được đánh thức không phải bởi cả một bài giảng dài.
Mà chỉ bởi một câu:
“Con yêu mến Thầy không?”
“Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này.”
“Hãy nhớ đến tôi.”
“Đứng dậy mà về.”
“Đừng khóc nữa.”
“Con hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.”
“Được lời Thầy, con sẽ thả lưới.”
“Lạy Cha, xin tha cho họ.”
“Ta khát.”
“Con ở đâu?”
Một câu thôi.
Nhưng khi câu ấy được nghe trong đúng giờ, nó như mũi tên xuyên qua mọi lớp vỏ.
Bởi vì Lời Chúa không chỉ cho biết điều phải làm.
Nó còn bày ra ta là ai.
Nó lột những chiếc mặt nạ.
Nó gọi đúng tên nỗi sợ.
Nó đụng vào chỗ ta đang giấu.
Nó cho thấy ta đang yêu gì hơn Chúa.
Nó làm lộ sự nguội mà ta đã quen sống chung.
Nó không để ta bình an giả nữa.
Đó là lý do nhiều linh hồn sợ đi sâu vào Lời Chúa. Không phải họ ghét Kinh Thánh. Chỉ là họ cảm thấy, nếu để Lời ấy vào thật, mình sẽ không thể giữ nguyên cách sống cũ. Người ta có thể nghe nhiều bài giảng mà vẫn đứng ngoài, nhưng khi một câu Lời Chúa bắt đầu đi vào cá nhân, nó trở nên rất nguy hiểm cho cái tôi cũ. Bởi vì từ lúc ấy, người ta không còn nói: “Lời này hay.” Họ bắt đầu phải nói: “Lời này đang đụng đến tôi.”
Có những người nghe Tin Mừng cả đời mà không đổi vì họ nghe như nghe chuyện của người khác.
Họ nghe dụ ngôn mà nghĩ đến xã hội.
Nghe lời mời gọi hoán cải mà nghĩ đến ai đó nên đổi.
Nghe nói về tha thứ mà nhớ người mình đang trách.
Nghe nói về khiêm nhường mà thấy người kia kiêu.
Nghe nói về cầu nguyện mà nghĩ đến người khác nguội hơn mình.
Chỉ không nghe cho chính mình.
Đó là một bi kịch rất âm thầm. Lời Chúa vẫn được nghe, nhưng không được nhận. Nó đi qua tai mà không được cho phép đi xuống tim. Nó chạm vào bề mặt đạo đức, nhưng không được vào vùng sâu của tương quan. Nó trở thành điều quen thuộc, thành âm thanh phụng vụ, thành chất liệu cho suy niệm chung chung, nhưng không thành tiếng gọi riêng.
Trong khi đó, có lúc chỉ một câu thôi lại làm người ta quay đầu, vì lần đó người ấy đã nghe với một trái tim không còn phòng thủ nữa.
Họ không còn đủ sức giả vờ.
Họ không còn đủ kiêu để đứng ngoài.
Họ không còn muốn đẩy lời ấy sang người khác.
Họ nghe và biết: Chúa đang nói với mình.
Đó là lúc Lời Chúa làm đúng điều nó vốn làm: không chỉ soi sáng trí khôn, mà đánh thức lương tâm.
Một linh hồn đang ngủ mê rất cần điều này.
Không phải chỉ cần được an ủi.
Mà cần được đánh thức.
Và Lời Chúa đánh thức theo cách rất riêng. Nó không đánh thức như tiếng còi báo động của thế gian, đầy ồn ào và làm ta hoảng. Nó đánh thức như ánh sáng sớm tràn vào căn phòng lâu ngày đóng kín. Ban đầu có thể chỉ là một đường nhỏ. Nhưng nếu ta không kéo rèm lại, ánh sáng ấy sẽ dần làm lộ ra mọi thứ trong phòng. Nó cho thấy bụi. Cho thấy sự bừa bộn. Cho thấy những gì lâu nay ta để mặc. Và cũng chính nó làm căn phòng có hy vọng được dọn lại.
Lời Chúa cũng vậy.
Nó không chỉ cho thấy cái đẹp của Chúa.
Nó còn cho thấy cái thật của ta.
Và nhiều người sở dĩ không đổi sau bao năm nghe Tin Mừng vì họ chỉ thích phần an ủi của Lời Chúa, nhưng không muốn phần chất vấn. Họ thích nghe Chúa yêu thương, nhưng không muốn nghe Chúa bảo “hãy bỏ mình.” Họ thích nghe Chúa tha thứ, nhưng không muốn nghe Chúa bảo “đừng phạm tội nữa.” Họ thích nghe Chúa ở cùng mình, nhưng không muốn nghe Chúa bảo “hãy theo Ta.” Họ thích phần dịu, nhưng né phần cắt.
Nhưng một linh hồn nguội lạnh chỉ được chữa lành thật khi chịu để Lời Chúa vừa băng bó vừa mổ xẻ.
Có những câu Tin Mừng nghe cả đời mà không đổi cũng vì ta đã biến Lời Chúa thành một thứ quá quen.
Quen đến mức không còn chờ đợi.
Quen đến mức không còn xin ơn trước khi nghe.
Quen đến mức không còn thinh lặng sau khi nghe.
Quen đến mức nghĩ mình hiểu rồi.
Quen đến mức chỉ còn thấy câu chữ, không còn gặp Đấng đang nói.
Đây là điều rất cần phải nói: Lời Chúa không phải là thông tin từ quá khứ.
Lời Chúa là tiếng nói sống động.
Không chỉ là “Chúa đã nói.”
Mà là “Chúa đang nói.”
Nếu tôi đọc Tin Mừng mà chỉ như đọc lại chuyện xưa, tôi có thể thấy hay, thấy đẹp, thấy đúng. Nhưng nếu tôi đọc với niềm tin rằng chính Đấng Phục Sinh đang nói với tôi qua lời ấy hôm nay, thì mọi sự đổi khác. Lúc đó, tôi không còn đứng ngoài bản văn nữa. Tôi bước vào đối thoại. Tôi không còn hỏi “đoạn này nghĩa là gì” thôi. Tôi bắt đầu hỏi “Chúa đang muốn nói gì với con qua đoạn này.”
Một câu hỏi như thế có thể làm cả cách đọc Lời Chúa thay đổi.
Và cũng chính ở đây, người ta hiểu vì sao có lúc chỉ một câu thôi lại làm người ta quay đầu. Vì lần ấy, câu ấy không còn là chữ. Nó trở thành tiếng.
Tiếng gọi.
Tiếng cảnh tỉnh.
Tiếng an ủi.
Tiếng mời gọi.
Tiếng nhắc nhở.
Tiếng bóc trần.
Tiếng ôm lại.
Có những linh hồn đã sống nguội lạnh rất lâu, nhưng rồi một ngày trong Thánh Lễ, họ nghe một câu rất quen và bỗng không cầm được lòng. Không phải vì cha giảng hay hơn. Không phải vì nhạc lễ cảm động hơn. Mà vì cuối cùng, qua bao năm, câu ấy gặp được một khe nứt trong lòng họ. Và ngay khi gặp khe nứt, Lời Chúa đi vào.
Một điều rất đẹp nơi Lời Chúa là nó biết chờ.
Chúa không mệt vì ta nghe chậm.
Người không chán vì ta cứng lâu.
Người không bỏ việc nói chỉ vì ta đã nghe mà chưa đổi.
Người cứ gieo.
Gieo qua phụng vụ.
Gieo qua một câu Kinh Thánh bất chợt nhớ lại.
Gieo qua lời nhắc của ai đó.
Gieo qua giờ cầu nguyện.
Gieo qua một biến cố.
Gieo qua tiếng ray rứt trong lòng.
Có khi cả một thời gian dài ta tưởng chẳng có gì đọng lại. Nhưng rồi đến một lúc nào đó, trong giờ khủng hoảng, trong một biến cố đau, trong một đêm cô đơn, trong một lần quỳ trước Nhà Tạm, những lời đã nghe từ rất lâu bỗng trồi lên. Lúc ấy ta mới biết: Lời Chúa không biến mất. Nó nằm đó như hạt trong đất, đợi mưa đúng mùa.
Tuy nhiên, điều này không làm ta được quyền sống hời hợt với Lời.
Bởi vì muốn Lời đánh thức mình, phải học mở mình ra cho Lời.
Mở ra bằng cách nào?
Trước hết, bằng sự nghèo.
Người nghĩ mình biết rồi rất khó được Lời chạm sâu.
Người đến với Kinh Thánh như học trò của chính Chúa thì dễ được dạy.
Người đọc để chứng minh mình đúng thì khó đổi.
Người đọc để xin ánh sáng thì dễ quay đầu.
Cho nên, trước khi đọc Tin Mừng, có khi chỉ cần thưa rất thật:
“Lạy Chúa, xin nói với con.”
“Con đang cứng, xin làm con biết nghe.”
“Con không muốn chỉ đọc chữ, xin cho con gặp Chúa.”
“Xin đừng để con đọc Lời Chúa như đọc điều quen thuộc.”
Một lời xin nhỏ như vậy có thể đổi cả cách một linh hồn bước vào bản văn.
Thứ hai, phải học đọc ít mà sâu.
Nhiều người đọc nhiều, nhưng không để câu nào ở lại. Họ đi qua rất nhiều đoạn Lời Chúa, nhưng không cho đoạn nào chạm vào mình lâu đủ. Trong khi đó, một linh hồn nguội lạnh nhiều khi không cần một chương dài. Nó cần một câu thôi, nhưng được giữ lại.
Một câu để lặp lại.
Một câu để mang suốt ngày.
Một câu để hỏi: tại sao câu này làm lòng mình nhói?
Một câu để ngồi lại trong thinh lặng.
Không phải số lượng làm Lời Chúa có sức.
Mà là mức độ tôi cho phép nó ở lại.
Thứ ba, phải học đọc Lời Chúa bằng đời sống thật của mình.
Không đọc như học bài.
Không đọc để có ý đẹp chia sẻ.
Không đọc để gom suy niệm hay.
Mà đọc với câu hỏi:
Con đang ở đâu trong đoạn này?
Con là ai ở đây?
Con là Phêrô đang chối?
Là người con hoang đàng đang do dự trở về?
Là người giàu có buồn bã bỏ đi?
Là người bệnh nằm chờ được chữa?
Là đám đông đang đi theo Chúa vì lợi ích?
Hay là người phụ nữ tội lỗi đang khóc dưới chân Người?
Khi người ta bước mình vào Tin Mừng, Tin Mừng thôi không còn là chuyện của người khác nữa.
Nó trở thành chiếc gương.
Và một chiếc gương thật sẽ buộc ta hoặc quay đi, hoặc đổi lại.
Thứ tư, phải cho Lời Chúa quyền làm mình khó chịu.
Đây là điều không dễ. Vì nhiều lúc ta chỉ muốn được nâng đỡ. Nhưng có những đoạn Tin Mừng không đến để vuốt ve cảm giác an toàn giả của ta. Nó đến để làm ta không yên. Nó đến để phá cái yên giả. Nó đến để lay ta khỏi chỗ ngủ mê.
“Cứ để kẻ chết chôn kẻ chết.”
“Không ai tra tay cầm cày mà còn ngoái lại sau lưng.”
“Ai muốn theo Ta, phải từ bỏ chính mình.”
“Các ngươi làm vô hiệu lời Thiên Chúa vì truyền thống của các ngươi.”
“Dân này tôn kính Ta bằng môi miệng, còn lòng chúng thì xa Ta.”
Những lời ấy không dễ nghe.
Nhưng chính vì không dễ nghe, chúng có sức cứu.
Linh hồn nào chỉ muốn nghe điều làm mình dễ chịu thì sẽ khó lớn. Linh hồn nào dám ở lại với những câu làm mình nhói thì có cơ may được đổi.
Và cũng cần nhớ: có những lúc không phải ta chọn được câu nào đánh thức mình.
Chính Chúa chọn.
Có người đọc một đoạn quen bỗng thấy một chữ sáng lên. Có người đang nghe Phúc Âm trong lễ mà một câu như đứng ra khỏi phần còn lại. Có người đang rất rối, mở Kinh Thánh ra gặp đúng một lời như trả lời thẳng vào lòng mình. Không phải ngẫu nhiên theo nghĩa nhẹ. Đó là cách Chúa rất thường làm việc: Người lấy lời vốn có sẵn, và vào đúng giờ, làm cho nó trở thành lời riêng cho một linh hồn.
Khi điều đó xảy ra, đừng đi qua nhanh.
Đừng chỉ nói “hay quá.”
Đừng chỉ chạm một chút rồi để đó.
Hãy dừng lại.
Giữ lấy câu ấy.
Lặp lại.
Mang vào cầu nguyện.
Viết ra nếu cần.
Quay lại với nó trong ngày.
Hỏi Chúa: Ngài muốn gì nơi con qua lời này?
Rất nhiều cuộc trở về sâu bắt đầu từ việc một người không để câu Lời Chúa mình vừa được chạm bay mất.
Lời Chúa có vai trò đặc biệt trong việc đánh thức linh hồn ngủ mê còn vì nó không chỉ nói đến Chúa, mà còn mang sự hiện diện của Chúa.
Điều này rất sâu.
Khi một người thật sự mở lòng trước Kinh Thánh, họ không chỉ gặp ý tưởng đúng. Họ gặp Đấng đang nói. Chính điều đó làm Lời Chúa khác với mọi lời hay khác. Một cuốn sách đạo đức có thể làm mình cảm động. Một bài chia sẻ hay có thể làm mình suy nghĩ. Nhưng Lời Chúa có điều mà không gì khác có được: qua đó, chính Chúa bước vào và gọi tên mình.
Cho nên, một linh hồn nguội lạnh không thể chỉ sống bằng những lời đạo đức quanh Kinh Thánh.
Nó cần chính Kinh Thánh.
Cần chính Tin Mừng.
Cần chính tiếng nói nguyên tuyền của Chúa đi vào mình.
Và điều rất lạ là: nhiều khi Chúa không dùng những đoạn “vĩ đại” nhất theo cảm nhận của ta.
Có lúc Người chỉ dùng một câu rất đơn sơ:
“Hãy đến mà xem.”
“Con hãy về nhà.”
“Đừng sợ.”
“Người ấy nhìn ông và đem lòng yêu mến.”
“Hôm nay ngươi sẽ ở với Ta.”
“Ta đứng trước cửa và gõ.”
Những câu như thế, đúng lúc, có thể đổi cả đời một người. Vì sau bao năm, linh hồn ấy cuối cùng hiểu rằng Tin Mừng không phải chỉ là bản văn của Hội Thánh. Nó là thư gửi chính mình.
Nhiều người nghe cả đời vẫn không đổi vì họ chưa bao giờ đọc hay nghe Tin Mừng như thư gửi riêng.
Một thư gửi chung cho loài người thì đẹp.
Nhưng một thư gửi cho tôi thì nguy hiểm, vì nó đòi tôi đáp lại.
Và đó chính là điểm quyết định.
Lời Chúa chỉ thực sự đánh thức khi người nghe đi tới chỗ phải đáp.
Không còn chỉ thưởng thức.
Không còn chỉ đồng ý.
Không còn chỉ xúc động.
Mà đáp.
Bằng một quyết định.
Bằng một từ bỏ.
Bằng một lời xin tha.
Bằng một lần quay đầu.
Bằng một bước ra khỏi chỗ cũ.
Bằng việc thôi trì hoãn.
Một câu Tin Mừng làm người ta quay đầu không chỉ vì câu ấy sâu.
Mà vì người ta cuối cùng đã chịu đáp lại nó.
Nếu chỉ nghe mà không đáp, Lời Chúa sẽ dần trở thành điều quen thuộc. Nếu nghe và đáp, dù rất nhỏ, Lời ấy sẽ trở thành hạt giống sinh hoa trái.
Cho nên, nếu hôm nay bạn thấy mình đang nguội, đang ngủ mê, đang nghe nhiều mà ít đổi, có lẽ không phải trước tiên bạn cần thêm thật nhiều bài mới. Có thể bạn cần ngồi xuống với chính một đoạn Tin Mừng, thật chậm, thật nghèo, và xin Chúa cho một lời thôi đâm vào tim mình.
Một lời thôi.
Không cần nhiều.
Chỉ cần thật.
Rồi khi lời ấy đến, đừng sợ.
Nếu nó làm bạn đau, cứ để đau.
Nếu nó làm bạn không yên, cứ để không yên.
Nếu nó bóc trần một sự giả nơi bạn, cứ để nó bóc.
Nếu nó mời bạn bỏ điều gì, hãy đừng trì hoãn mãi.
Nếu nó an ủi bạn, hãy đừng nghi ngờ lòng thương xót.
Nếu nó gọi bạn quay về, hãy đứng dậy.
Bởi vì có những linh hồn không cần cả một biến cố lớn để đổi đời.
Họ chỉ cần một câu Lời Chúa đến đúng lúc.
Một câu thôi.
Nhưng câu ấy, vì là của Chúa, có sức làm điều mà ngàn lời khác không làm nổi: đánh thức phần hồn đã ngủ rất sâu.
NHỮNG VẾT THƯƠNG, THẤT VỌNG VÀ ĐỔ VỠ ĐỜI THƯỜNG LÀM CON NGƯỜI DẦN ĐÓNG TIM TRƯỚC CHÚA, VÀ HÀNH TRÌNH ĐỂ CHÚA BƯỚC VÀO CHỮA LÀNH CHÍNH NHỮNG NƠI TỪNG LÀM MÌNH MẤT ĐỨC TIN, MẤT LỬA, MẤT LÒNG TIN TƯỞNG
Có những người không rời Chúa vì lý luận.
Họ rời Chúa vì đau.
Không phải họ đã đọc một điều gì đó rồi quyết định rằng mình không cần Chúa nữa. Không phải họ đã ngồi xuống, phân tích thật kỹ, rồi từ bỏ đức tin như một kết luận của trí óc. Phần lớn những lần con người đóng tim trước Chúa không bắt đầu từ tư tưởng. Nó bắt đầu từ một vết thương. Một chuyện xảy ra quá đau. Một đổ vỡ quá mạnh. Một mất mát quá lớn. Một chờ đợi quá dài không được đáp lời. Một lần bị phản bội. Một lần bị bỏ rơi. Một lần cầu nguyện tha thiết mà dường như trời vẫn im.
Và từ đó, trái tim bắt đầu thay đổi.
Không phải lúc nào cũng đổi theo kiểu ồn ào.
Nhiều khi rất lặng.
Rất từ từ.
Rất khó thấy.
Ban đầu chỉ là đau thôi. Sau đó là hụt hẫng. Rồi là mệt. Rồi là không còn muốn hy vọng nhiều nữa. Rồi là không còn muốn mở lòng nhiều nữa. Rồi là sống cẩn thận hơn với Chúa, theo kiểu không dám mong, không dám tin quá, không dám phó thác trọn, vì sợ nếu lại đau thì mình không chịu nổi nữa.
Cứ thế, con người không nói rằng mình bỏ Chúa.
Nhưng họ bắt đầu sống như người không còn dám tựa vào Chúa nữa.
Đó là một nỗi nguội lạnh rất sâu.
Không sinh ra từ lười biếng trước tiên.
Không sinh ra từ tội quen trước tiên.
Mà sinh ra từ trái tim đã từng tin, từng hy vọng, từng yêu, rồi bị thương quá.
Vết thương có nhiều hình dạng.
Có người bị thương từ gia đình.
Từ một tuổi thơ thiếu yêu thương.
Từ một người cha quá lạnh.
Từ một người mẹ quá khắt khe.
Từ những tháng năm sống trong tiếng cãi vã, áp lực, so sánh, tổn thương.
Từ cảm giác mình không đủ tốt.
Từ việc lớn lên mà không thật sự được ôm, được nghe, được nhìn bằng ánh mắt dịu dàng.
Những vết thương ấy không chỉ nằm ở tầng tâm lý. Nhiều khi nó chảy rất sâu vào hình ảnh về Thiên Chúa. Một người lớn lên với kinh nghiệm bị phán xét nhiều có thể rất khó tin rằng Chúa hiền. Một người lớn lên trong môi trường luôn phải gồng để được công nhận có thể rất khó tin rằng mình được Chúa yêu vô điều kiện. Một người thường xuyên bị bỏ rơi có thể rất khó tín thác vào sự hiện diện bền vững của Chúa.
Có người bị thương từ hôn nhân.
Từ những ngày đầu tin yêu rồi thất vọng.
Từ việc cố gắng mà không được đáp lại.
Từ bị phản bội.
Từ bị coi thường.
Từ sống chung mà vẫn cô đơn.
Từ việc đã cầu xin Chúa gìn giữ gia đình mình mà rốt cuộc đổ vỡ vẫn xảy ra.
Những con người ấy không phải tự nhiên mất lửa. Họ đã đi qua những đêm rất dài. Và nếu không ai chạm được vào những đêm ấy, họ sẽ dần dần dựng lên một lớp vỏ. Bề ngoài họ vẫn ổn. Vẫn sinh hoạt. Vẫn có thể cười. Vẫn có thể đi lễ. Nhưng bên trong, họ đã khóa bớt một phần trái tim.
Có người bị thương từ chính môi trường đạo.
Đây là một nỗi đau rất khó nói.
Vì khi bị thương ngoài đời, người ta còn biết mình đau ở đâu. Nhưng khi bị thương trong nơi mang danh của Chúa, nỗi đau ấy thường đi kèm với hoang mang. Có người đã từng tìm đến cộng đoàn để được nâng đỡ, nhưng lại bị hiểu lầm. Từng mở lòng, nhưng bị phán xét. Từng phục vụ, nhưng bị đối xử bất công. Từng tin người đại diện nào đó cho Chúa, rồi bị làm tổn thương. Từng yêu Hội Thánh, rồi thấy quá nhiều điều làm mình hụt hẫng.
Từ đó, họ không dễ bỏ Chúa ngay.
Nhưng họ bắt đầu không còn tin tưởng như trước nữa.
Họ dè dặt.
Họ giữ khoảng cách.
Họ không dám mở lòng.
Họ đến với Chúa, nhưng luôn có một phần tim đứng xa.
Và lâu ngày, sự dè dặt ấy làm lửa yếu đi.
Có người bị thương bởi chính những lời cầu nguyện không được đáp như họ mong.
Đây là một nỗi đau rất kín.
Họ đã từng xin thật.
Tin thật.
Trông thật.
Đợi thật.
Xin cho một người thân được sống, mà người ấy vẫn ra đi.
Xin cho một gia đình được chữa lành, mà nứt vỡ vẫn đến.
Xin cho mình được thoát khỏi cơn tối nào đó, mà đêm vẫn rất dài.
Xin cho một điều thiện xảy ra, mà sự dữ dường như vẫn mạnh hơn.
Có những lần đau như thế, người ta không dám nói ra rằng mình thất vọng về Chúa. Vì họ nghĩ như vậy là phạm thượng. Nên họ chôn nỗi thất vọng xuống. Nhưng cái bị chôn chưa chắc đã chết. Nó chỉ nằm đó. Và rồi nó âm thầm ảnh hưởng mọi tương quan thiêng liêng phía sau. Người ta vẫn cầu nguyện, nhưng ít hy vọng hơn. Vẫn đi lễ, nhưng bớt chờ đợi hơn. Vẫn nói Chúa yêu thương, nhưng chính mình thì không còn tin lời ấy đi tới tận đáy đời mình nữa.
Một trái tim đã từng thất vọng lâu ngày sẽ rất sợ hy vọng lại.
Vì hy vọng đồng nghĩa với mở lòng.
Mà mở lòng đồng nghĩa với khả năng bị đau lần nữa.
Cho nên nhiều người đã chọn một kiểu an toàn nội tâm: họ tin vừa đủ để không thấy mình bỏ đạo, nhưng không tin sâu đến mức phải trao trọn mình cho Chúa nữa.
Đó là một vùng rất buồn.
Vùng của nửa tin, nửa giữ.
Vùng của người vẫn gọi Chúa là Chúa, nhưng không còn dám tựa đầu vào ngực Người.
Vùng của người đã từng có lửa, nhưng giờ chỉ còn giữ tàn.
Những vết thương, thất vọng và đổ vỡ đời thường làm con người đóng tim trước Chúa như thế nào?
Không phải bằng cách làm họ ghét Chúa ngay.
Mà bằng cách làm họ mất dần khả năng mềm trước Chúa.
Họ khó khóc hơn.
Khó tín thác hơn.
Khó cầu nguyện thật hơn.
Khó tin rằng mình sẽ được chữa lành hơn.
Khó tin rằng yêu sâu là đáng.
Khó tin rằng Chúa thật sự đi vào chuyện đời thường của mình.
Họ bắt đầu sống bằng lý trí nhiều hơn trái tim. Họ giữ đạo như một trật tự, một nề nếp, một ký ức đẹp, một nền văn hóa thiêng liêng, nhưng nơi sâu nhất của lòng thì khô. Không phải vì họ không từng yêu. Mà vì họ đã từng yêu và đau.
Cho nên, khi nói về hành trình để Chúa bước vào chữa lành, điều đầu tiên phải nói là: Chúa không chỉ chữa tội. Chúa còn chữa vết thương.
Rất nhiều người nghĩ đời sống đức tin chỉ cần giải quyết chuyện đúng sai đạo đức. Nhưng không. Có những linh hồn không yếu trước tiên vì họ xấu. Họ yếu vì họ bị thương. Và nếu chỉ nói với họ về luật, về trách nhiệm, về bổn phận, mà không chạm đến chỗ đau, họ sẽ không được chữa lành tận gốc. Họ có thể ráng sống tốt hơn một thời gian, nhưng trái tim vẫn co lại.
Thiên Chúa không nhìn con người như những bản danh sách tội lỗi.
Người nhìn thấy cả những vết nứt.
Người thấy chỗ nào bạn đã bị bỏ rơi.
Chỗ nào bạn đã khóc mà không ai biết.
Chỗ nào bạn đã xin mà không được.
Chỗ nào bạn đã yêu mà bị phản bội.
Chỗ nào bạn đã cố mà thất bại.
Chỗ nào bạn bắt đầu mất niềm tin vào vẻ đẹp.
Chỗ nào bạn không còn dám tin rằng mình đáng được yêu.
Và Chúa không ghê những nơi ấy.
Người không đứng xa nhìn những mảnh vỡ của bạn như một khán giả. Người muốn đi vào đó.
Nhưng đây là chỗ khó nhất: nhiều người muốn Chúa ở trong phần đạo đức của đời mình, nhưng không muốn Người bước vào vùng tổn thương. Họ cho Chúa những giờ cầu nguyện, những việc tốt, những lời kinh, nhưng lại khóa chặt những nơi đau nhất. Vì họ sợ. Sợ nếu mở ra, nỗi đau sẽ sống dậy. Sợ nếu chạm vào, mình sẽ yếu đi. Sợ nếu để Chúa bước vào chỗ đó, Người sẽ đòi mình phải tha thứ, phải buông, phải đối diện, phải sống thật.
Và thế là họ sống hai tầng.
Tầng ngoài là đời sống đức tin có vẻ ổn.
Tầng sâu là những căn phòng tối không ai được chạm tới.
Nhưng một trái tim bị chia như thế không thể cháy mạnh lâu dài.
Lửa không thể đi khắp nhà nếu có những cánh cửa vẫn khóa.
Cho nên, hành trình chữa lành bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ việc dám nhận rằng mình bị thương thật.
Đây là bước rất quan trọng.
Nhiều người không được chữa lành vì họ thiêng liêng hóa mọi thứ quá sớm. Họ nói “con phó thác” trong khi sâu bên trong vẫn đầy tức tưởi chưa nhìn nhận. Họ nói “con tha thứ” trong khi thật ra còn nguyên nỗi oán. Họ nói “Chúa biết hết” như một cách né việc gọi tên điều đau. Họ dùng ngôn ngữ đạo đức để phủ lên những vùng nội tâm chưa thật.
Nhưng Chúa không chữa lành điều ta không dám gọi tên.
Nếu bạn bị tổn thương, hãy nhận mình bị tổn thương.
Nếu bạn đang thất vọng về Chúa, hãy can đảm nhận điều đó trước mặt Người.
Nếu bạn đã bị người khác làm mình đóng tim, hãy nói ra điều ấy.
Nếu có một biến cố làm bạn không còn cầu nguyện được như trước, hãy gọi đúng biến cố ấy.
Nếu có một mất mát khiến bạn cạn lòng tin tưởng, đừng chỉ nói chung chung rằng “con yếu đuối.” Hãy nói thật: “Con đã đau từ chuyện này.”
Sự thật không xúc phạm Thiên Chúa.
Sự thật mở đường cho Người.
Có thể lời cầu nguyện đẹp nhất của một linh hồn bị thương không phải là những câu sốt sắng, mà là câu này:
“Lạy Chúa, chính chỗ này làm con không còn tin như trước nữa.”
Câu đó rất đau. Nhưng rất thật.
Và một khi điều ấy được đặt trước mặt Chúa, hành trình chữa lành mới thực sự bắt đầu.
Bước thứ hai là phải hiểu rằng chữa lành không có nghĩa là lập tức hết đau.
Nhiều người thất vọng với hành trình thiêng liêng vì họ nghĩ nếu Chúa chạm vào thì nỗi đau phải biến mất ngay. Không. Có những vết thương được Chúa chữa bằng một khoảnh khắc rất mạnh. Nhưng cũng có rất nhiều vết thương được chữa bằng một hành trình dài. Dài của việc ở lại. Dài của việc nói thật nhiều lần. Dài của việc khóc nhiều lần. Dài của việc học nhìn lại biến cố cũ dưới ánh sáng mới. Dài của việc để Chúa ngồi với mình trong cùng một nỗi đau nhiều đêm liền.
Chữa lành không phải luôn là lấy đi ký ức.
Nhiều khi là đổi cách ký ức ấy sống trong ta.
Biến cố vẫn còn nhớ.
Vết thương vẫn có lịch sử.
Nước mắt vẫn có thể trở lại.
Nhưng nó không còn làm chủ mình nữa.
Nó không còn khóa tim mình nữa.
Nó không còn quyết định mình sẽ nhìn Chúa thế nào nữa.
Nó không còn là bằng chứng rằng mình bị bỏ rơi.
Một người được chữa lành không phải là người quên hết.
Mà là người, ngay tại chỗ từng đau nhất, bắt đầu thấy Chúa đã hiện diện theo một cách nào đó.
Đây là điều rất nhiệm mầu.
Có những người sau nhiều năm mới nhận ra: Chúa đã không ngăn được biến cố ấy theo cách mình xin, nhưng Người đã không bỏ mình trong biến cố ấy. Có những người sau rất nhiều nước mắt mới thấy: chỗ mình tưởng chỉ toàn tan nát, thật ra cũng là chỗ Chúa đã lặng lẽ bế mình qua. Có những người sau những mùa tối mới hiểu: chính trong sự đổ vỡ ấy, Chúa đã bắt đầu làm một công việc sâu hơn, dù lúc đó mình không thể hiểu.
Nhưng để đi tới chỗ ấy, linh hồn phải học một điều rất khó: ở lại với Chúa ngay trong vết thương, chứ không chỉ chạy đến Chúa khi đã đỡ đau.
Nhiều người chỉ muốn đến với Chúa bằng phần chỉnh tề của mình. Nhưng người bị thương cần đến với Chúa bằng chính vết thương. Mang nguyên nỗi thất vọng ấy vào cầu nguyện. Mang nguyên câu hỏi chưa có lời giải ấy vào giờ chầu. Mang nguyên đổ vỡ ấy vào Thánh Lễ. Mang nguyên cơn giận, cơn buồn, cơn hụt hẫng ấy vào cuộc đối thoại với Chúa.
“Lạy Chúa, con vẫn chưa hiểu.”
“Con vẫn còn đau.”
“Con vẫn chưa tha nổi.”
“Con vẫn còn sợ.”
“Con vẫn thấy mình bị bỏ rơi trong chuyện này.”
“Nhưng con không muốn giấu Chúa nữa.”
Đó là lúc linh hồn bắt đầu cho Chúa quyền bước vào.
Không phải quyền giải thích mọi sự ngay.
Mà quyền ở đó cùng mình.
Và nhiều khi, chính sự hiện diện ấy chữa lành trước cả câu trả lời.
Con người không phải lúc nào cũng cần lời giải trước tiên.
Nhiều khi điều làm ta sống lại là biết mình không một mình trong nơi đau nhất.
Một đứa trẻ ngã đau không nhất thiết cần bài giảng về lý do nó ngã. Nó cần một vòng tay. Linh hồn bị thương cũng vậy. Có những lúc Chúa không đến trước tiên để giải thích. Người đến để ôm. Và chỉ khi đã được ôm đủ, con người mới dần dần có sức nhìn lại, hiểu lại, buông lại.
Một bước rất lớn trong hành trình chữa lành là học thôi đồng hóa Chúa với người đã làm mình đau.
Điều này cực kỳ quan trọng.
Có những người bị cha mẹ làm tổn thương nên vô thức nhìn Chúa như một Đấng khó tính. Có người bị quyền lực lạm dụng nên vô thức nhìn Chúa như một người luôn đòi hỏi. Có người từng bị phán xét trong môi trường đạo nên nhìn Chúa như Đấng chỉ chực kết án. Có người bị bỏ rơi nên ngầm tin rằng Chúa rồi cũng sẽ rút đi. Có người bị phản bội nên rất khó tin sự trung tín của Thiên Chúa là thật.
Họ không nói ra những điều ấy.
Nhưng cách họ cầu nguyện, cách họ sợ, cách họ né, cách họ giữ khoảng cách cho thấy hình ảnh về Chúa trong họ đã bị thương.
Cho nên, một phần của chữa lành là để Chúa tự giới thiệu lại chính Người.
Không phải thứ hình ảnh méo mó do vết thương dựng lên.
Mà là Chúa thật.
Chúa của Tin Mừng.
Chúa của người con hoang đàng.
Chúa của người phụ nữ ngoại tình.
Chúa của ông Phêrô sau khi chối Thầy.
Chúa khóc trước mộ bạn mình.
Chúa cúi xuống rửa chân.
Chúa chữa lành kẻ bị thương tích.
Chúa không bẻ gãy cây lau bị giập.
Chúa không dập tắt tim đèn còn leo lét.
Một linh hồn bị thương cần ngồi rất lâu với những trang Tin Mừng ấy. Vì qua đó, Chúa đang sửa lại gương mặt của Người trong lòng ta.
Không phải người đời đã nói Chúa là ai.
Không phải vết thương đã làm ta tưởng Chúa là ai.
Mà chính Chúa cho ta thấy Người là ai.
Khi hình ảnh về Chúa được chữa lành, lòng tin tưởng mới dần trở lại.
Có người mất lửa không phải vì họ không còn tin vào sự hiện hữu của Chúa.
Mà vì họ không còn tin vào lòng tốt của Chúa đối với chính đời mình.
Đây là một mất mát rất sâu.
Họ vẫn đọc kinh Tin Kính.
Vẫn tin Chúa toàn năng.
Vẫn tin Chúa hiện hữu.
Nhưng không còn tin mạnh rằng Chúa dịu với mình, gần với mình, quan tâm đến mình, muốn chữa mình.
Mà đức tin nếu mất phần tin tưởng cá vị ấy, nó rất dễ trở thành khung tín lý khô.
Hành trình chữa lành, vì thế, là hành trình để Chúa từ từ chạm lại vào lòng tin tưởng.
Không phải bằng ép buộc.
Mà bằng rất nhiều cử chỉ nhỏ của ân sủng.
Một lời Chúa chạm đúng lúc.
Một giờ chầu bình an lạ.
Một lần xưng tội thật sâu.
Một người được gửi đến đúng lúc để nâng mình dậy.
Một sự kiện không ngờ làm mình hiểu ra điều gì đó.
Một nỗi nhẹ đi không giải thích được.
Một lần cầu nguyện mà cuối cùng cũng khóc được.
Những điều nhỏ ấy có thể không xóa lịch sử đau, nhưng nó bắt đầu đặt vào trong lịch sử ấy một lịch sử khác: lịch sử Chúa đến gần.
Và dần dần, người ta không chỉ nhớ “tôi đã bị đau ở đây.”
Họ còn bắt đầu nhớ “chính ở đây, Chúa đã chạm tôi.”
Đó là lúc chữa lành bắt đầu sâu.
Một điều khó nhưng rất cần trong hành trình này là tha thứ.
Không phải tha thứ như ép mình nói “con tha” cho xong.
Mà là một hành trình dài, nơi mình thôi để người đã làm mình đau tiếp tục làm chủ nội tâm mình. Tha thứ không xóa sự thật. Không làm điều xấu thành tốt. Không bắt mình phủ nhận vết thương. Tha thứ là trao lại quyền xét xử cho Chúa và không tiếp tục nuôi độc tố trong tim mình nữa. Nhưng người bị thương nặng không thể bị thúc ép tha thứ quá nhanh. Họ cần được Chúa ôm đủ để có sức buông.
Cho nên nếu hôm nay bạn còn chưa tha nổi, đừng giả vờ đã tha.
Hãy cầu nguyện thật hơn:
“Lạy Chúa, con chưa tha được.”
“Con muốn muốn tha, nhưng con chưa làm được.”
“Xin bước vào giữa con và người ấy.”
“Xin chữa nơi đau trước, rồi xin dạy con buông.”
Lời cầu như thế khiêm nhường và thật hơn rất nhiều một sự tốt lành giả.
Và sau cùng, phải hiểu rằng có những nơi trong ta chỉ được chữa khi ta dám để Chúa yêu lại chỗ mình thấy xấu hổ nhất.
Nhiều vết thương không chỉ làm ta đau.
Nó còn làm ta thấy mình có gì đó không ổn, không đáng yêu, không đáng được chọn, không đáng được chữa. Từ đó, ta không chỉ đóng tim với người khác. Ta còn đóng tim với cả tình yêu của Chúa. Ta nghĩ: Chúa yêu người khác được, chứ chỗ này của con chắc không. Chỗ này bẩn quá. Rối quá. Hư quá. Tổn thương quá. Xấu hổ quá.
Nhưng chính chỗ ấy lại là nơi Chúa muốn chạm nhất.
Người không chỉ yêu phần đạo đức nơi bạn.
Không chỉ yêu phần mạnh mẽ.
Không chỉ yêu phần đã ổn.
Người muốn bước vào cả nơi bạn vẫn muốn che bằng bóng tối.
Vì chỉ khi nơi ấy được yêu, bạn mới thật sự được chữa.
Không phải chữa kiểu bên ngoài ổn hơn.
Mà chữa theo kiểu từ đáy lòng bạn bắt đầu tin lại: mình không bị bỏ.
Và khi một người tin lại điều đó, lửa đức tin mới có thể cháy lại bền vững. Vì tận cùng, đức tin không chỉ là tin có Chúa. Đức tin còn là tin rằng Chúa tốt, Chúa gần, Chúa trung tín, Chúa vẫn ở đây, và ngay nơi mình tưởng là tan hoang nhất, Người vẫn có thể làm mọc lên sự sống mới.
Nếu hôm nay bạn đang mang một vết thương nào đó đã làm mình đóng tim trước Chúa từ rất lâu, xin đừng sợ khi nghe điều này: Chúa không muốn chỉ kéo bạn trở lại với những thực hành đạo đức. Người muốn kéo bạn trở lại với chính trái tim mình. Người muốn mở lại chỗ đã khép. Người muốn ngồi vào nơi bạn từng khóc một mình. Người muốn bước vào ký ức vẫn còn làm bạn nghẹn. Người muốn cầm lấy phần đời mà bạn không còn hy vọng gì nhiều nữa.
Và nếu bạn dám mở ra dù chỉ một khe nhỏ, có thể hành trình chữa lành sẽ bắt đầu không ồn ào, nhưng rất thật.
Một lời cầu nguyện thật hơn.
Một giọt nước mắt thật hơn.
Một lần nhìn lại biến cố cũ dưới ánh sáng Tin Mừng.
Một lần xưng tội chạm đến nỗi đau chứ không chỉ chạm đến hành vi.
Một giờ chầu không để xin cho xong, mà để Chúa ở cùng chỗ đau.
Một lần thôi không chạy khỏi nỗi buồn, mà mang nó đến trước mặt Chúa.
Từ những điều ấy, linh hồn sẽ dần học lại một điều tưởng đã mất:
Tin tưởng.
Không phải tin tưởng ngây thơ.
Mà là tin tưởng đã đi qua thập giá.
Đã đi qua tan nát.
Đã đi qua đêm tối.
Nhưng vẫn biết rằng Chúa không bỏ mình.
Và một khi lòng tin tưởng ấy trở lại, ngọn lửa cũng sẽ trở lại.
Không còn là lửa của người chưa từng đau.
Mà là lửa của người đã từng tan nát, nhưng được Chúa nhặt lại từng mảnh.
Ngọn lửa ấy thường dịu hơn.
Khiêm hơn.
Ít phô bày hơn.
Nhưng sâu hơn.
Bền hơn.
Thật hơn.
PHẦN 12: VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐOÀN, CỦA MỘT NGƯỜI ĐỒNG HÀNH THIÊNG LIÊNG, VÀ CỦA NHỮNG TƯƠNG QUAN LÀNH MẠNH TRONG VIỆC KÉO MỘT LINH HỒN RA KHỎI CÔ ĐỘC, KHỎI KHÔ CẰN, KHỎI NGUY CƠ NGUỘI LẠNH TRỞ LẠI
Có những linh hồn không nguội đi vì họ hết yêu Chúa.
Họ nguội đi vì quá cô độc.
Không phải lúc nào sự nguội lạnh cũng đến từ những sa ngã lớn, những phản bội rõ ràng, hay những quyết định quay lưng công khai. Nhiều khi nó đến từ một điều rất lặng: người ta cứ phải sống đức tin một mình quá lâu. Một mình chiến đấu. Một mình chịu đựng. Một mình cố giữ lửa. Một mình giấu nỗi mệt. Một mình mang những câu hỏi. Một mình đối diện cám dỗ. Một mình đứng dậy sau sa ngã. Một mình cố tỏ ra ổn trong khi bên trong đã cạn.
Và rồi đến một lúc nào đó, họ không còn sức nữa.
Không phải họ không muốn tiếp tục.
Mà là họ kiệt.
Cô độc có sức làm lạnh linh hồn rất mạnh. Bởi vì con người không được dựng nên để đi về Chúa như một hòn đảo. Ngay từ đầu, Thiên Chúa đã không cứu từng cá nhân như những thực thể tách rời. Người gọi dân, dựng Hội Thánh, tạo cộng đoàn, quy tụ anh chị em, đặt con người trong những tương quan nâng đỡ. Đức tin là chuyện rất cá vị, rất riêng, rất sâu ở nơi kín nhất của lòng mình, nhưng nó không phải là chuyện đơn độc. Một ngọn lửa đứng riêng giữa gió lớn rất dễ tắt. Nhiều ngọn lửa ở gần nhau giữ được nhau ấm hơn.
Cho nên, nếu một linh hồn muốn thoát khỏi nguội lạnh và không rơi lại vào vùng tối cũ, họ không chỉ cần cầu nguyện lại, xưng tội lại, đi lễ lại, chầu lại. Họ còn cần học cách để cho Chúa nâng mình qua những con người cụ thể, những tương quan lành mạnh, những cộng đoàn thật, những người đồng hành thật.
Điều này nghe có vẻ bình thường.
Nhưng thật ra rất sâu.
Vì nhiều người chấp nhận đến với Chúa, nhưng lại không chấp nhận cần đến người khác. Họ muốn tương quan với Chúa theo kiểu riêng mình, kín mình, một mình, không ai biết, không ai đụng tới. Một phần vì họ ngại mở lòng. Một phần vì họ sợ bị phán xét. Một phần vì họ đã từng bị tổn thương nên không muốn tin nữa. Một phần vì cái tôi muốn giữ mình trong vùng kiểm soát. Thế nên, họ cố sống đạo một mình. Và chính ở đó, rất nhiều linh hồn mệt dần, khô dần, rồi nguội lại mà không ai hay.
Có một kiểu kiêu ngạo âm thầm trong đời sống thiêng liêng: nghĩ rằng chỉ cần mình với Chúa là đủ, theo kiểu không cần ai nâng đỡ, không cần ai nhắc nhở, không cần ai soi sáng, không cần ai biết mình đang thật sự thế nào. Nghe thì có vẻ rất thiêng, nhưng nhiều khi đó không phải là tín thác. Đó là một cách cô lập bản thân. Và khi bản thân bị cô lập, bóng tối rất dễ làm việc.
Bóng tối thích những góc kín.
Thích nơi không ai biết.
Thích nơi không ai hỏi.
Thích nơi người ta âm thầm nguội mà vẫn tỏ ra ổn.
Thích nơi một linh hồn đang rã rời nhưng không có ai đủ gần để nhìn thấy và gọi tên.
Thích nơi một người đang dần bỏ cầu nguyện nhưng vẫn xuất hiện bình thường trước mặt người khác.
Cho nên, vai trò của cộng đoàn trước hết là phá vỡ sự cô lập ấy.
Không phải cộng đoàn nào cũng chữa lành. Không phải tập thể đông là đã thành nơi nuôi lửa. Có những nơi rất đông nhưng vẫn làm người ta cô đơn hơn. Có những nơi đầy hoạt động nhưng ít nâng đỡ thật. Có những nhóm làm người ta có cảm giác thuộc về một guồng quay hơn là thuộc về một gia đình thiêng liêng. Cho nên phải nói rõ: điều một linh hồn cần không chỉ là một đám đông đạo đức. Điều họ cần là một cộng đoàn có hơi ấm Tin Mừng.
Một cộng đoàn thật là nơi người ta không chỉ cùng làm việc đạo.
Mà cùng nâng nhau đi về Chúa.
Nơi có thể cầu nguyện với nhau.
Nơi có thể khóc với nhau.
Nơi có thể thành thật mà không bị nghiền nát.
Nơi người yếu không bị khinh.
Nơi người sa ngã không bị dập tắt.
Nơi người đang nguội được nhắc về ánh sáng chứ không chỉ bị nhắc về lỗi.
Nơi có chân lý, nhưng chân lý đi cùng lòng thương xót.
Nơi có kỷ luật, nhưng kỷ luật đi cùng tình người.
Nơi người ta không sống chỉ bằng vai trò, mà còn bằng tình huynh đệ.
Một linh hồn nguội lạnh rất cần được bước vào một nơi như thế.
Vì nhiều khi điều họ thiếu không phải là thêm kiến thức đạo lý.
Mà là hơi ấm của một bầu khí tin yêu.
Có những người đã từng không cầu nguyện được một mình nữa, nhưng khi ngồi giữa cộng đoàn đang chầu Thánh Thể, lòng họ mềm ra. Có những người tưởng mình không còn muốn đến nhà thờ, nhưng khi có một nhóm nhỏ nâng đỡ, rủ nhau đi lễ, hỏi han nhau, nhắc nhau, họ bắt đầu trở lại. Có những người đang rơi, nhưng chỉ vì một người anh, người chị trong đức tin nhắn một câu rất đơn sơ, mà họ không bỏ luôn. Có những người sau một thời gian dài không xưng tội, không dám nói gì với ai, nhưng nhờ được sống trong một cộng đoàn có lòng thương xót, họ có can đảm mở ra.
Đó là vì cộng đoàn lành mạnh tạo ra một điều rất quý: nó nhắc linh hồn rằng mình không chiến đấu một mình.
Có những giai đoạn, niềm tin của mình yếu quá.
Lúc ấy, đức tin của cộng đoàn đỡ mình.
Có những lúc mình không hát nổi.
Lúc ấy, tiếng hát của cộng đoàn ôm lấy mình.
Có những lúc mình chẳng biết cầu nguyện gì.
Lúc ấy, lời nguyện chung của Hội Thánh đỡ mình cầu nguyện.
Có những lúc mình chỉ muốn buông.
Lúc ấy, sự hiện diện của những người còn đang bước đi làm mình không buông được.
Đây là mầu nhiệm rất đẹp của Hội Thánh.
Không phải ai cũng luôn mạnh.
Không phải ai cũng luôn cháy.
Không phải ai cũng luôn sáng.
Nhưng người này yếu, người kia đỡ.
Người này khóc, người kia ngồi cạnh.
Người này mệt, người kia cầu nguyện thay.
Người này chao, người kia nhắc nhớ.
Cả thân thể cùng giữ nhau sống.
Tuy nhiên, nói tới cộng đoàn mà không nói tới người đồng hành thiêng liêng thì vẫn chưa đủ.
Bởi vì có những điều người ta không thể nói giữa đám đông.
Có những nỗi đau cần một chỗ kín hơn.
Có những câu hỏi cần một người đủ trưởng thành để lắng nghe.
Có những vùng tối cần một ánh sáng rất cụ thể.
Có những ảo tưởng nội tâm mà mình không tự thấy được.
Có những cám dỗ rất tinh vi mà nếu không ai soi giúp, mình sẽ tưởng đó là bình thường.
Một người đồng hành thiêng liêng có vai trò rất đặc biệt ở chỗ này.
Không phải để sống thay mình.
Không phải để quyết định thay mình mọi sự.
Không phải để mình dựa dẫm một cách non nớt.
Mà để giúp mình đọc ra các chuyển động của linh hồn trước mặt Chúa.
Có những linh hồn nguội đi không phải vì họ không thiện chí.
Mà vì họ không hiểu chuyện gì đang xảy ra trong mình.
Họ không biết đâu là khô khan cần kiên trì, đâu là nguội lạnh cần hoán cải. Họ không biết đâu là cám dỗ, đâu là lời mời gọi. Họ không biết đâu là vết thương chưa được chữa, đâu là tính khí riêng, đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của cái tôi, đâu là nỗi sợ mặc áo đạo đức. Họ không biết mình đang cầu nguyện thật hay chỉ đang sống trong một hình ảnh thiêng liêng đẹp. Họ không biết tại sao mình cứ ngã mãi ở một chỗ. Họ không biết tại sao đã xưng tội nhiều mà vẫn khô. Họ không biết tại sao đã cố sống tốt nhưng lại càng lúc càng cay.
Một người đồng hành thiêng liêng, nếu thật sự lành mạnh và trưởng thành, có thể giúp linh hồn gọi đúng tên những điều ấy.
Chỉ riêng việc gọi đúng tên thôi đã là một ơn lớn.
Vì điều gì bị lẫn lộn thì dễ làm ta mệt. Điều gì được gọi đúng tên thì bắt đầu có thể được đặt vào ánh sáng.
Người đồng hành thiêng liêng không nhất thiết lúc nào cũng nói nhiều. Có khi vai trò lớn nhất của họ là lắng nghe đủ sâu để một linh hồn lần đầu tiên dám nói thật điều mình đã giấu quá lâu. Có khi chỉ nhờ có một người không vội phán xét, không vội áp lời khuyên, không vội giải thích nỗi đau của mình bằng những công thức nhanh, mà người đang nguội mới dám mở cửa.
Có những linh hồn không thiếu ơn Chúa.
Họ thiếu một người đủ bình an để ngồi lại với họ trong hành trình.
Một người nhắc họ khi họ lệch.
Một người đỡ họ khi họ chán.
Một người giữ bí mật cho những nỗi đau của họ.
Một người vừa dịu vừa thật.
Một người không nuông chiều cái tôi của họ, nhưng cũng không bẻ gãy tim đèn còn leo lét.
Đồng hành thiêng liêng không phải là kiểm soát.
Mà là cùng phân định.
Không phải là ràng buộc.
Mà là nâng đỡ để người kia lớn lên trong tự do trước mặt Chúa.
Một người đồng hành tốt sẽ không làm bạn lệ thuộc vào họ.
Họ sẽ dần dần dẫn bạn trở về với tương quan thật hơn với Chúa, với sự thật hơn về chính mình, với sự trưởng thành hơn trong việc nghe tiếng Chúa.
Có những người nguội lạnh trở lại đơn giản vì họ không có ai đủ gần để nhìn thấy lúc ngọn lửa bắt đầu yếu. Mọi sự suy sụp đều có dấu hiệu báo trước. Cầu nguyện bắt đầu ít thật hơn. Tự ái bắt đầu nhiều hơn. Cám dỗ cũ bắt đầu quay lại. Bận rộn bắt đầu nuốt chỗ kín. Sự thất vọng bắt đầu lặng lẽ làm việc. Nhưng nếu không ai biết, không ai hỏi, không ai đỡ, người ta cứ trượt dần.
Một người đồng hành có thể nhận ra những dấu hiệu ấy sớm hơn chính mình.
Không phải vì họ giỏi.
Mà vì họ không bị mù bởi những tự vệ bên trong của ta.
Tương quan lành mạnh cũng quan trọng không kém.
Nói đến tương quan lành mạnh không chỉ là nói đến linh hướng hay một người đồng hành chính thức. Còn là những người chung quanh mình: bạn bè, anh chị em trong cộng đoàn, những mối liên hệ thật và sạch. Vì có những người kéo mình đến gần Chúa mà không cần giảng nhiều, chỉ bằng cách sống của họ. Họ bình an hơn. Dịu hơn. Thật hơn. Khiêm hơn. Có chiều sâu hơn. Ở gần họ, mình thấy mình muốn sống đẹp hơn. Muốn cầu nguyện hơn. Muốn bớt giả hơn. Muốn quay lại với điều cốt lõi hơn.
Những tương quan như thế là hồng ân rất lớn.
Ngược lại, cũng có những tương quan làm linh hồn lạnh dần.
Những tương quan chỉ nuôi chuyện hơn thua.
Những tương quan đầy chua chát, nói xấu, cay nghiệt.
Những tương quan làm mình phân tán liên tục.
Những tương quan kéo mình về những thói quen cũ.
Những tương quan khiến mình xa dần khỏi chỗ kín với Chúa.
Những tương quan nhìn bề ngoài có thể thân, nhưng không làm mình lớn lên.
Một linh hồn muốn giữ lửa phải rất tỉnh với chuyện mình đang ở cạnh những ai, đang để ai có ảnh hưởng sâu trên lòng mình. Không ai sống ngoài ảnh hưởng của tương quan. Chúng ta hoặc được đỡ lên, hoặc bị kéo xuống. Hoặc được sưởi ấm, hoặc bị làm lạnh bớt đi. Nếu phần lớn thời giờ, năng lượng, lời nói và tình cảm của ta ở trong những mối liên hệ không lành mạnh, đừng ngạc nhiên khi cầu nguyện dần khô. Bởi vì trái tim không có nhiều ngăn tách biệt đến thế. Điều nuôi nó mỗi ngày sẽ ảnh hưởng tới cách nó đến với Chúa.
Những tương quan lành mạnh có vài dấu hiệu rất rõ.
Ở trong đó, bạn có thể thật hơn.
Bạn không phải liên tục giữ hình ảnh.
Bạn không bị khuyến khích sống dễ dãi với tội.
Bạn không bị kéo vào chuyện vô ích quá nhiều.
Bạn được nhắc về Chúa cách tự nhiên.
Bạn được lắng nghe mà không bị nuốt mất sự thật.
Bạn được sửa dạy mà không bị làm nhục.
Bạn được yêu thương mà không bị chiếm hữu.
Bạn được tôn trọng tự do mà vẫn có trách nhiệm.
Một người đang nguội rất cần ít nhất một vài tương quan như thế.
Không cần nhiều.
Chỉ cần thật.
Có những người không cần một cộng đoàn rất lớn, nhưng cần một nhóm nhỏ đủ ấm. Có những người không cần nhiều người biết chuyện đời mình, nhưng cần một người thật sự biết và cầu nguyện cho mình. Có những người không cần lời khuyên liên tục, nhưng cần có người ở bên để mình không rơi vào câm lặng kéo dài. Có những người không cần thêm hoạt động, nhưng cần thêm những hiện diện lành.
Phải nói thêm điều này: có những linh hồn vì từng bị thương trong tương quan nên rất sợ mở lòng lại. Họ đọc tới đây có thể thấy đúng, nhưng lại nghĩ: “Tôi đã từng tin người ta rồi, và tôi bị đau. Tôi không muốn thêm lần nữa.” Nỗi sợ ấy rất dễ hiểu. Không ai bị thương rồi lại mở ra ngay như chưa có gì. Nhưng cũng cần nhớ: vì một vài tương quan làm mình đau, không có nghĩa mọi tương quan đều phải bị đóng lại. Không phải người ta cứu mình. Chỉ có Chúa cứu mình. Nhưng Chúa rất thường cứu qua người ta.
Nếu vì sợ bị thương mà ta đóng hết mọi cửa, thì không chỉ người xấu đứng ngoài.
Người tốt cũng đứng ngoài.
Người được Chúa gửi đến để nâng ta cũng đứng ngoài.
Hành trình mở lại lòng tin với cộng đoàn và với những tương quan lành mạnh phải đi chậm. Không cần mở hết. Không cần kể hết với bất cứ ai. Không cần ngây thơ. Nhưng cần xin Chúa cho mình biết phân định và can đảm bước lại từng chút. Vì đôi khi một trong những phép lạ chữa lành lớn nhất là dám tin rằng vẫn còn có những con người an toàn, trong sáng, trưởng thành, mà Chúa gửi tới để đi cùng mình.
Cũng cần cẩn thận: cộng đoàn, người đồng hành, hay những tương quan lành mạnh không thay thế cho Chúa.
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu không, người ta sẽ đổi từ cô độc sang lệ thuộc.
Họ bám vào cộng đoàn hơn là vào Chúa.
Họ cần người đồng hành hơn là cần sự thật.
Họ sống được khi có người nâng, nhưng hễ vắng ai đó là sụp.
Đó không phải trưởng thành.
Cộng đoàn là nơi nâng đỡ ta đi về Chúa.
Người đồng hành là người giúp ta nghe Chúa rõ hơn.
Tương quan lành mạnh là mảnh đất giúp ta bớt cô độc để sống thật hơn trước mặt Chúa.
Tất cả những điều ấy chỉ đẹp khi chúng dẫn linh hồn vào sự tự do sâu hơn trong Chúa, chứ không phải vào những ràng buộc mới.
Một cộng đoàn tốt sẽ không giữ người ta lại cho mình.
Mà sẽ đẩy họ về phía Chúa.
Một người đồng hành tốt sẽ không làm người khác say mê mình.
Mà sẽ làm họ say mê sự thật hơn.
Một tương quan lành mạnh sẽ không chiếm chỗ trung tâm.
Mà sẽ giúp nhau giữ Chúa ở trung tâm.
Nếu hôm nay có ai đó đang đọc những dòng này trong một nỗi mệt mỏi rất âm thầm, có lẽ điều họ cần nghe không chỉ là “hãy cầu nguyện thêm.” Có lẽ họ cần nghe điều này nữa: bạn không cần phải chiến đấu một mình đến mức gãy rồi mới cho ai biết. Bạn không cần phải lúc nào cũng là người ổn. Bạn không cần phải giữ mãi hình ảnh mình vững. Có thể một phần của hành trình trở về chính là dám nói thật với một người trưởng thành trong đức tin rằng: “Tôi đang nguội. Tôi đang mệt. Tôi đang sắp buông. Xin cầu nguyện cho tôi.”
Câu nói ấy không làm bạn yếu đi.
Nó làm bạn thật đi.
Và sự thật bao giờ cũng mở đường cho ân sủng.
Có những linh hồn được cứu khỏi nguội lạnh không phải chỉ nhờ một bài giảng, một giờ chầu, hay một lần xưng tội sâu. Mà còn vì họ cuối cùng đã thôi giấu mình. Họ để cho một cộng đoàn đỡ mình. Họ cho một người đồng hành biết nỗi thật của mình. Họ bước ra khỏi vùng cô độc đã nuôi dưỡng bóng tối bao lâu nay.
Và từ đó, điều rất đẹp bắt đầu xảy ra.
Họ không còn phải gồng nữa.
Họ không còn phải một mình canh lửa nữa.
Họ biết có người đang cầu cho mình.
Có người hỏi han thật.
Có người nhắc mình quay lại khi lệch.
Có người nhận ra sớm khi mình bắt đầu lạnh.
Có người đủ hiền để ở lại với mình trong những ngày xấu.
Những điều ấy, rất thường thôi, lại là cách Chúa cứu một linh hồn.
Không bằng điều gì huy hoàng.
Mà bằng thân thể sống động của Hội Thánh.
Nếu bạn muốn giữ lửa, đừng chỉ hỏi: “Tôi phải cầu nguyện thế nào?” Hãy hỏi thêm: “Tôi đang đi với ai? Ai biết linh hồn tôi? Tôi có một nơi nào đủ thật để thuộc về không? Tôi có để ai nâng mình trong Chúa không? Tôi có đang khước từ sự trợ giúp vì sợ hãi hay kiêu ngạo không?”
Những câu hỏi ấy rất quan trọng.
Vì một linh hồn vừa trở về mà tiếp tục sống trong cô độc kéo dài thì rất dễ nguội lại.
Còn một linh hồn tuy yếu nhưng được đặt trong những tương quan lành mạnh, được nâng bởi cộng đoàn đúng nghĩa, được soi sáng bởi người đồng hành trưởng thành, thì có nhiều hy vọng bền hơn rất nhiều.
Thiên Chúa không chỉ cứu ta bằng những ơn từ trời rơi xuống riêng lẻ.
Người còn cứu ta qua những gương mặt.
Một người bạn biết lắng nghe.
Một người hướng dẫn biết phân định.
Một cộng đoàn biết cầu nguyện.
Một anh chị em biết gọi tên sự thật trong yêu thương.
Một người không để ta biến mất trong đám đông.
Một người nhắc ta rằng ta vẫn còn chỗ trong nhà Chúa ngay cả khi ta yếu nhất.
Và biết đâu, có khi chính lúc bạn để mình được nâng như thế, bạn sẽ hiểu sâu hơn một điều rất đẹp: sự khiêm nhường không chỉ là cúi đầu trước Chúa. Sự khiêm nhường còn là chấp nhận rằng mình cần anh chị em của mình để đi về với Chúa.
PHẦN 13: NHỮNG THÓI QUEN RẤT NHỎ NHƯNG BỀN CÓ THỂ ÂM THẦM CỨU MỘT LINH HỒN: XÉT MÌNH CUỐI NGÀY, MỘT CÂU LỜI CHÚA MỖI SÁNG, VÀI PHÚT THINH LẶNG, MỘT LỜI TẠ ƠN, MỘT HY SINH KÍN ĐÁO, VÀ MỘT NHỊP SỐNG GIÚP LỬA KHÔNG TẮT GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Có những linh hồn không mất lửa vì họ phạm một lỗi quá lớn.
Mà vì họ bỏ quên những điều nhỏ quá lâu.
Không phải lúc nào sự nguội lạnh cũng bắt đầu từ một cú sập. Nhiều khi nó đến vì người ta không còn giữ những nhịp rất đơn sơ nuôi linh hồn mỗi ngày. Không còn một khoảnh khắc dừng lại. Không còn một lời tạ ơn. Không còn một phút nhìn lại. Không còn một câu Lời Chúa để đem theo. Không còn một thinh lặng đủ thật để lòng mình nghe được mình đang ở đâu. Không còn những hy sinh kín đáo làm trái tim mềm lại. Không còn một nhịp sống đủ nhân bản và đủ thiêng liêng để lửa được bảo vệ giữa những đòi hỏi rất thật của đời thường.
Rồi người ta đợi những điều lớn để cứu mình.
Đợi một khóa tĩnh tâm.
Đợi một bài giảng thật mạnh.
Đợi một biến cố thật lớn.
Đợi một cảm xúc thật sâu.
Đợi một lần trở về thật cao trào.
Nhưng nhiều khi, điều cứu một linh hồn không phải là những cú bùng lên hiếm hoi.
Mà là những thói quen rất nhỏ, rất kín, rất đều.
Chính những điều nhỏ ấy giữ cho linh hồn không bị rò rỉ dần. Chúng không luôn làm người ta xúc động. Không phải lúc nào cũng tạo ra cảm giác đặc biệt. Có khi chúng rất thường. Rất lặng. Rất không đáng kể trong mắt người ngoài. Nhưng nếu trung thành với chúng, ta sẽ thấy một điều lạ: chúng âm thầm giữ cho tim không thành đá.
Đây là điều rất đáng nhớ: trong đời sống thiêng liêng, những điều lớn thường được nuôi bởi những điều nhỏ.
Một cây lớn không đứng được chỉ nhờ những trận mưa to.
Nó sống nhờ độ ẩm đều của đất.
Một linh hồn cũng vậy. Không ai sống chỉ bằng những giờ sốt sắng hiếm hoi. Ta sống nhờ những giọt ân sủng nhỏ được đón nhận mỗi ngày. Và muốn đón nhận những giọt ấy, phải có những thói quen.
Trước hết là xét mình cuối ngày.
Đây là một thói quen nhỏ, nhưng rất sâu.
Vì sao?
Vì một linh hồn rất dễ nguội khi họ sống ngày nào qua ngày nấy mà không nhìn lại. Họ thức dậy, lao vào việc, phản ứng, nói năng, lựa chọn, vui buồn, đúng sai, bận rộn, mệt mỏi, rồi đi ngủ. Ngày nối ngày như thế. Nhưng không có một khoảnh khắc nào thật sự dừng để hỏi: hôm nay linh hồn mình đã sống thế nào? Hôm nay mình đã gần Chúa ở đâu, và xa Chúa ở đâu? Hôm nay điều gì làm mình sáng lên, và điều gì làm mình tối đi? Hôm nay mình đã yêu hơn hay chỉ phản ứng nhiều hơn? Hôm nay mình đã để ơn Chúa đi qua chỗ nào, và đã đóng lòng ở chỗ nào?
Không xét mình, người ta dễ sống bề mặt.
Mà sống bề mặt lâu ngày sẽ làm lương tâm cùn đi.
Không phải vì người ta cố tình xấu. Mà vì họ không còn thấy rõ mình. Không nhìn lại thì không nhận ra lệch nhỏ. Không nhận ra lệch nhỏ thì để lâu thành lệch lớn. Không dừng lại thì những điều làm mất lửa cứ âm thầm tích tụ: một chút cay nghiệt, một chút tự mãn, một chút lười cầu nguyện, một chút xét đoán, một chút thỏa hiệp với điều không nên, một chút buông trôi, một chút vô ơn. Những “một chút” ấy, nếu không được nhìn lại, sẽ thành cả một vùng tối.
Xét mình cuối ngày không phải là ngồi tự hành hạ bản thân.
Không phải để kiểm tra mình như một viên cảnh sát.
Không phải để ngồi liệt kê lỗi rồi chìm trong mặc cảm.
Không phải để thấy mình tệ và đi ngủ với một tâm trạng nặng nề.
Xét mình thật là đứng trước mặt Chúa với cả ngày của mình trong tay, và để ánh sáng của Người chiếu vào.
Có thể chỉ vài phút thôi.
“Lạy Chúa, hôm nay Chúa đã ở với con ở đâu?”
“Hôm nay con đã xa Chúa ở chỗ nào?”
“Con biết ơn điều gì?”
“Con cần xin tha thứ điều gì?”
“Ngày mai con cần tỉnh hơn ở đâu?”
Chỉ vài câu như thế thôi cũng đã có thể cứu một ngày khỏi trôi vô ích.
Người xét mình mỗi tối là người không để đời mình trượt đi mà không hay. Họ bắt đầu nhạy hơn với chuyển động bên trong. Họ nhận ra sớm hơn điều đang làm mình nguội. Họ thấy rõ hơn đâu là cám dỗ lặp lại. Họ biết ơn hơn về những ân huệ nhỏ. Họ xin tha thứ sớm hơn. Và chính vì thế, họ không để bóng tối tích tụ quá lâu.
Một linh hồn được cứu nhiều khi không phải vì chưa bao giờ lệch.
Mà vì mỗi tối họ chịu quay lại nhìn mình trong ánh sáng.
Sau xét mình cuối ngày là một câu Lời Chúa mỗi sáng.
Nghe rất nhỏ.
Và thật ra, chính vì nhỏ nên nó bền được.
Nhiều người muốn bắt đầu ngày mới với rất nhiều quyết tâm, rất nhiều nội dung, rất nhiều suy niệm dài. Điều đó có thể tốt trong một số giai đoạn. Nhưng giữa đời sống thường ngày, điều âm thầm cứu một linh hồn nhiều khi chỉ là một câu Lời Chúa thôi. Một câu đủ ngắn để nhớ. Đủ sâu để đi theo mình trong ngày. Đủ thật để soi một vài lựa chọn. Đủ sống để giữ linh hồn khỏi bị nhấn chìm hoàn toàn trong guồng máy.
Một câu như:
“Đừng sợ.”
“Xin ở lại với chúng con.”
“Lạy Chúa, xin thương xót con.”
“Thầy đây, đừng sợ.”
“Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.”
“Hãy học với Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường.”
“Hôm nay, nếu các ngươi nghe tiếng Chúa…”
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó.”
“Xin cho ý Cha được thể hiện.”
“Con yêu mến Thầy không?”
Chỉ một câu thôi.
Nhưng nếu được mang suốt ngày, nó có thể trở thành ngọn kim chỉ hướng cho linh hồn.
Bởi vì đời sống hôm nay quá nhiều tiếng nói.
Tiếng của công việc.
Tiếng của sợ hãi.
Tiếng của tham vọng.
Tiếng của tự ái.
Tiếng của điện thoại.
Tiếng của những tin tức vụn vặt.
Tiếng của ký ức đau buồn.
Tiếng của cám dỗ.
Tiếng của thất vọng.
Nếu sáng ra mà ta không để một tiếng nào của Chúa bước vào trước, rất có thể cả ngày sẽ bị dẫn bởi những tiếng khác. Một câu Lời Chúa mỗi sáng giống như mở cửa cho ánh sáng vào trước khi bụi đời bắt đầu bay lên. Nó không giải quyết hết mọi thứ. Nhưng nó đặt hướng. Nó nhắc trái tim rằng ngày này không chỉ thuộc về việc phải làm, mà còn thuộc về Chúa. Nó giúp ta đừng bắt đầu ngày như người hoàn toàn bị cuốn đi, mà như người được gửi vào ngày mới với một lời trong lòng.
Nhiều linh hồn không cần đọc nhiều hơn.
Họ cần để một câu ở lại lâu hơn.
Rồi đến vài phút thinh lặng.
Đây là một điều tưởng nhỏ, nhưng thật ra rất lớn đối với thời đại này.
Bởi vì thế giới hôm nay đang làm con người mất khả năng ở yên. Vừa thức dậy đã cầm điện thoại. Vừa có khoảng trống là lấp ngay. Một phút chờ cũng phải có thứ gì đó chen vào. Một quãng đi đường cũng phải có tiếng. Một bữa ăn cũng phải có màn hình. Một tối trước khi ngủ cũng phải có dòng thông tin cuối cùng. Và cứ thế, linh hồn không còn chỗ nào để thở.
Một linh hồn không có thinh lặng thì rất khó giữ lửa.
Vì lửa cần oxy.
Mà thinh lặng là oxy của nội tâm.
Không có thinh lặng, người ta không nghe được mình đang khô ra sao. Không nghe được tiếng lương tâm. Không nghe được nỗi đau chưa được chữa. Không nghe được lời mời gọi của Chúa. Không nghe được sự mệt mỏi của chính mình. Không nghe được điều gì thật. Họ sống từ phản ứng này sang phản ứng khác, từ tiếng ồn này sang tiếng ồn khác, cho đến khi tâm hồn trở nên như căn phòng lúc nào cũng có người nói. Trong căn phòng như vậy, tiếng Chúa rất khó được nhận ra.
Vài phút thinh lặng mỗi ngày là một hành động kháng cự lại sự phân tán.
Không cần dài ngay.
Có thể chỉ năm phút.
Không màn hình.
Không nhạc.
Không vội đọc gì.
Không cố sản xuất điều gì.
Chỉ ngồi đó.
Hít thở.
Làm dấu thánh giá.
Ở trước mặt Chúa.
Để lòng mình lắng xuống.
Ban đầu sẽ rất khó. Vì những gì bị dồn nén sẽ nổi lên. Chia trí, khó chịu, bứt rứt, chán, nôn nóng, tiếng nghĩ liên tục. Nhưng đừng sợ. Đó không hẳn là dấu hiệu bạn không cầu nguyện được. Nhiều khi đó là dấu hiệu bạn cuối cùng đã dừng đủ để thấy lòng mình đang ồn thế nào. Và chính sự thấy ấy là bước đầu của chữa lành.
Một linh hồn có vài phút thinh lặng mỗi ngày sẽ khác.
Họ không bớt bận ngay.
Không hết vấn đề ngay.
Nhưng họ bớt bị cuốn hoàn toàn.
Họ có một chỗ để quay về.
Có một khoảng mà lòng biết mình đang đứng trước Chúa, không phải trước thế gian.
Sau đó là một lời tạ ơn.
Nghe nhỏ đến mức tưởng không đáng nói.
Nhưng lòng biết ơn là một trong những thứ giữ lửa mạnh nhất.
Nhiều linh hồn nguội không chỉ vì họ phạm tội, mà vì họ mất khả năng nhìn thấy hồng ân. Họ coi mọi thứ là đương nhiên. Một ngày còn sống là bình thường. Một thánh lễ được tham dự là bình thường. Một người thân vẫn còn bên mình là bình thường. Một lần thoát cơn cám dỗ là bình thường. Một bữa ăn, một mái nhà, một chút bình an, một lời an ủi, một tia sáng nhỏ trong cầu nguyện, tất cả đều thành chuyện phải có.
Người vô ơn rất dễ nguội.
Vì họ không còn sống trong ngạc nhiên.
Mà ngạc nhiên là cửa của tình yêu.
Một lời tạ ơn mỗi ngày giữ cho trái tim khỏi bị hóa cứng trong quyền lợi và than phiền. Nó nhắc ta rằng đời mình không chỉ toàn gánh nặng. Vẫn có ơn. Vẫn có sự chăm sóc âm thầm của Chúa. Vẫn có những điều nhỏ nhưng rất thật mà nếu không dừng lại nhìn, ta sẽ sống như người nghèo mà không biết mình từng được nuôi.
Lời tạ ơn không cần dài.
“Cảm ơn Chúa vì hôm nay con còn đứng dậy được.”
“Cảm ơn Chúa vì một cuộc gặp.”
“Cảm ơn Chúa vì con đã không nói lời ấy.”
“Cảm ơn Chúa vì có lúc con nhớ đến Chúa.”
“Cảm ơn Chúa vì nhà con hôm nay yên.”
“Cảm ơn Chúa vì dù con khô, con vẫn còn muốn quay về.”
Một lời như thế, nếu nói thật, có thể giữ cho linh hồn không chìm trong u tối.
Một người biết ơn không dễ mất lửa như người chỉ quen nhìn thiếu thốn.
Rồi đến một hy sinh kín đáo.
Đây là một thói quen rất nhỏ, nhưng cực kỳ quan trọng để tim không bị nuông chiều.
Bởi vì một trong những lý do làm linh hồn nguội đi là cái tôi được phục vụ quá đều. Muốn gì là có đó. Không thích là bỏ. Khó một chút là né. Mệt một chút là chiều mình. Bực một chút là xả ra. Buồn một chút là tìm thứ lấp vào. Không có khoảng nào để tập từ bỏ, tập ngược với bản năng, tập sống không phải chỉ theo điều mình muốn.
Một linh hồn không biết hy sinh nhỏ sẽ rất khó bền trong những hy sinh lớn.
Mà đời sống thiêng liêng lại cần rất nhiều từ bỏ nhỏ.
Ngậm một lời hơn thua.
Bớt một lần lướt vô ích.
Dậy sớm hơn chút để gặp Chúa.
Nhịn trả đũa bằng lời nói.
Ăn uống chừng mực hơn.
Không chiều cơn tò mò vô ích.
Không kể câu chuyện làm mình được chú ý hơn.
Im hơn một chút trước điều không cần nói.
Dành phần tốt cho người khác.
Làm một việc tốt mà không ai biết.
Những hy sinh kín đáo như thế làm gì?
Chúng làm cái tôi bớt ngồi ở ngai.
Chúng giữ cho linh hồn mềm.
Chúng làm tim nhớ rằng mình không sống chỉ để phục vụ bản thân.
Chúng tạo khoảng trống để tình yêu thật đi vào.
Một linh hồn biết giữ vài hy sinh kín đáo sẽ ít nguội hơn, vì họ không để đời mình trôi hoàn toàn theo bản năng. Họ giữ lửa bằng những cử chỉ rất âm thầm, không ai vỗ tay, không ai ghi nhận, nhưng Chúa thấy. Và chính những điều không ai thấy ấy thường giữ lửa tốt nhất.
Cuối cùng là một nhịp sống giúp lửa không tắt giữa đời thường.
Đây có lẽ là điều bao trùm tất cả.
Nhiều người sốt sắng không phải không đủ lòng tốt, mà vì nhịp sống của họ giết chết mọi gì còn non nơi linh hồn. Họ sống quá rối. Quá vội. Quá phân tán. Quá nhiều thứ chen vào. Quá ít khoảng trống. Quá ít nghỉ ngơi lành mạnh. Quá ít trật tự. Quá nhiều phản ứng ngẫu hứng. Và trong nhịp sống như thế, lửa không dễ được giữ.
Một nhịp sống lành không nhất thiết là một lịch hoàn hảo.
Mà là một đời sống có trục.
Có giờ nào đó cho Chúa.
Có giờ nào đó thật sự nghỉ.
Có khoảng nào đó không màn hình.
Có lúc nào đó trở về nội tâm.
Có điều gì đó đều đặn giúp linh hồn nhớ mình không chỉ là cái máy làm việc.
Nhiều người không cần thêm rất nhiều việc đạo.
Họ cần bớt hỗn loạn.
Vì hỗn loạn kéo linh hồn ra thành trăm mảnh. Khi linh hồn bị xé như vậy, nó không còn sức để cháy. Nó chỉ còn đủ sức để xoay xở.
Một nhịp sống giúp giữ lửa thường rất đơn sơ: sáng có một câu Lời Chúa, trong ngày có vài lời hướng lòng lên Chúa, tối có xét mình và tạ ơn, tuần có Thánh Lễ được chuẩn bị hơn, có giờ chầu hoặc một khoảng cầu nguyện riêng, có chút kỷ luật với điện thoại, có vài hy sinh kín đáo, có sự trung tín nhỏ nhưng đều. Không cần hoành tráng. Nhưng phải thật.
Nhiều người đánh giá quá thấp sức mạnh của điều nhỏ.
Họ nghĩ điều nhỏ không đủ đổi mình. Nhưng chính điều nhỏ được lặp lại mới khắc nên con người. Một giọt nước không làm đá đổi ngay. Nhưng nhỏ đều, đá cũng mòn. Một chút lười mỗi ngày không làm ai sụp ngay. Nhưng lâu dần, linh hồn xuống dốc. Thì ngược lại, một chút trung tín mỗi ngày cũng không làm ai thành thánh trong một tuần. Nhưng lâu dần, nó cứu người ấy khỏi trôi.
Có những linh hồn đã không sụp hẳn chỉ vì họ còn giữ một vài điều rất nhỏ.
Vẫn còn làm dấu thánh giá trước khi ngủ.
Vẫn còn nói “cảm ơn Chúa” sau một ngày mệt.
Vẫn còn đọc một câu Tin Mừng khi thức dậy.
Vẫn còn giữ năm phút thinh lặng.
Vẫn còn xin tha thứ ngay khi nhận ra mình sai.
Vẫn còn ghé nhà thờ đôi lúc.
Vẫn còn cố sống một điều nhỏ tử tế vì Chúa.
Người ngoài có thể thấy những điều ấy chẳng là gì.
Nhưng Chúa biết chính những điều ấy đang giữ tim đèn còn cháy.
Một điều rất đẹp là: những thói quen nhỏ không làm linh hồn bừng lên theo kiểu ồn ào. Chúng làm linh hồn ấm dần. Và sự ấm dần ấy nhiều khi bền hơn những cơn nóng lên nhanh. Người trung tín với những điều nhỏ sẽ dần dần thấy mình khác. Không nhất thiết vì cảm thấy gì mạnh. Nhưng vì mình bớt dễ buông hơn. Bớt dễ trôi hơn. Bớt xa Chúa hơn. Dễ nhận ra cám dỗ hơn. Dễ quay về hơn. Dễ biết ơn hơn. Dễ giữ lòng hơn.
Đó là cách ân sủng thường làm việc.
Rất nhiều lần, Chúa không xây lại linh hồn bằng những cú đập lớn.
Người xây bằng từng viên gạch nhỏ.
Một tối xét mình.
Một sáng với một câu Lời Chúa.
Một phút thinh lặng.
Một lời tạ ơn.
Một hy sinh kín.
Một lần quay lại sau khi chia trí.
Một lần ngậm lời hơn thua.
Một lần xin lỗi sớm hơn.
Một lần thôi không trì hoãn giờ gặp Chúa.
Chính những điều ấy tạo nên sức nặng thật của đời sống đức tin.
Nếu hôm nay có ai hỏi: “Tôi phải làm gì để linh hồn mình không tắt giữa đời thường?” thì có lẽ câu trả lời không nằm ở một điều lớn lao ngoài tầm. Có lẽ nó nằm ở việc bạn có dám yêu những điều nhỏ đủ để sống với chúng mỗi ngày không.
Có dám xét mình năm phút không.
Có dám mang một câu Lời Chúa vào buổi sáng không.
Có dám giữ vài phút thinh lặng không.
Có dám tạ ơn dù ngày chưa hoàn hảo không.
Có dám hy sinh kín một chút không.
Có dám sắp cho đời mình một nhịp ít hỗn loạn hơn không.
Những ai coi thường điều nhỏ thường đánh mất điều lớn.
Những ai trung tín với điều nhỏ thường được điều lớn giữ lại.
Có lẽ một linh hồn được cứu không phải lúc nào cũng là linh hồn có những kinh nghiệm thiêng liêng vĩ đại. Nhiều khi đó là linh hồn, qua bao mệt mỏi và khô cằn, vẫn giữ được vài điều nhỏ không buông. Và chính vì không buông những điều nhỏ ấy, họ không rơi hẳn.
Họ không rực cháy theo kiểu ai cũng thấy.
Nhưng họ không tắt.
Và đôi khi, trước mặt Chúa, một ngọn lửa nhỏ nhưng được canh mỗi ngày đẹp hơn rất nhiều một đám bùng cháy lớn rồi nhanh chóng hóa tro.
PHẦN 14: KHI MỘT NGƯỜI ĐÃ NGUỘI LẠNH QUÁ LÂU ĐẾN MỨC THẤY MÌNH KHÔNG CÒN XỨNG, KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG BẮT ĐẦU LẠI, VÀ CÁCH LÒNG THƯƠNG XÓT CHÚA ĐI TÌM NHỮNG NGƯỜI TƯỞNG MÌNH ĐÃ TRỄ, ĐÃ HỎNG, ĐÃ MẤT HẾT CƠ HỘI TRỞ VỀ
Có những người không còn trở về được nữa, không phải vì Chúa không gọi.
Mà vì họ tin rằng mình đã quá trễ.
Họ không còn cãi với Chúa.
Không còn chống đối ồn ào.
Không còn bỏ đạo theo kiểu tuyên bố dứt khoát.
Họ chỉ mang trong lòng một kết luận rất buồn:
“Chắc không còn dành cho mình nữa.”
“Chắc mình đi quá xa rồi.”
“Chắc Chúa đã mỏi mệt vì mình rồi.”
“Chắc đời sống đức tin của mình hỏng hẳn rồi.”
“Chắc mình không còn khả năng bắt đầu lại.”
“Chắc những gì đẹp với Chúa là chuyện của người khác.”
“Còn mình thì trễ rồi.”
Đây là một trong những vùng tối đau nhất của linh hồn.
Không còn là cơn cám dỗ thô sơ của việc ham vui, ham tội, ham thế gian trước tiên. Mà là một nỗi tuyệt vọng âm thầm. Một kiểu ngồi xuống trong đêm và thôi không mong nữa. Một kiểu sống tiếp, giữ lại vài hình thức, nhưng sâu trong tim thì đã ký vào một bản án cho chính mình: mình đã lỡ mất thời điểm rồi.
Có những người đã nguội lạnh quá lâu.
Lâu đến mức quên mất cảm giác sốt sắng là gì.
Lâu đến mức cầu nguyện trở thành điều rất lạ.
Lâu đến mức nhà thờ trở thành nơi vừa quen vừa xa.
Lâu đến mức nghe người ta nói về Chúa, về ơn trở lại, về lửa thiêng, mà thấy như chuyện ở một thế giới khác.
Lâu đến mức chính họ cũng không hình dung nổi mình có thể sống lại.
Họ không phải lúc nào cũng sống bê bối bên ngoài. Có người rất ổn. Rất đàng hoàng. Rất có trách nhiệm. Vẫn làm việc. Vẫn lo gia đình. Vẫn sống tử tế. Có thể vẫn đi lễ một đôi khi, vẫn giữ vài nếp đạo, vẫn biết mình nên quay về. Nhưng có một sự chết lặng kéo dài trong vùng sâu nhất của linh hồn. Và chính sự kéo dài ấy làm họ mất dần niềm tin rằng mình còn có thể bắt đầu lại thật.
Người nguội quá lâu thường không còn chỉ đau vì tội.
Họ đau vì thấy mình không còn giống người xưa nữa.
Họ nhớ mình từng biết cầu nguyện.
Từng biết rung trước một bài thánh ca.
Từng khóc khi nghe Lời Chúa.
Từng yêu sự thinh lặng.
Từng có lòng trong trẻo.
Từng muốn thuộc về Chúa nhiều hơn mọi sự.
Còn bây giờ, họ nhìn lại mình và không nhận ra nổi. Chính sự đối chiếu ấy làm họ xấu hổ. Rồi từ xấu hổ đi đến né tránh. Từ né tránh đi đến trì hoãn. Từ trì hoãn đi đến buông. Từ buông đi đến kết luận rằng mình hỏng rồi.
Có những người không trở về được vì họ quá tội lỗi.
Nhưng cũng có rất nhiều người không trở về được vì họ quá xấu hổ.
Xấu hổ vì đã được yêu mà sống như quên.
Xấu hổ vì đã được gọi mà làm ngơ quá lâu.
Xấu hổ vì đã nghe quá nhiều lời mời gọi mà vẫn không đổi.
Xấu hổ vì đã từng hứa, từng quyết tâm, từng trở về rồi lại nguội.
Và rồi họ nghĩ: “Nếu bây giờ quay lại, mình còn mặt mũi nào nữa?”
Đây là lúc cái tôi đau đớn đến mức nó thích ở lại trong bóng tối hơn là khiêm nhường bước ra ánh sáng.
Nhưng phải nói thật điều này: rất nhiều người nghĩ mình không còn xứng để trở về, trong khi thật ra chưa bao giờ sự xứng đáng là điều làm họ được cứu.
Không ai trở về với Chúa vì mình xứng.
Người ta trở về vì Chúa thương xót.
Không ai được tha vì họ đủ tốt để được tha.
Người ta được tha vì Chúa là Cha.
Không ai được bắt đầu lại vì họ chứng minh được mình đáng có cơ hội thứ hai.
Người ta được bắt đầu lại vì Chúa không mệt khi cho cơ hội mới.
Đây là nơi lòng thương xót khác hẳn với cách nghĩ của con người.
Con người thường cho nhau cơ hội trong một giới hạn nào đó. Tha vài lần rồi bắt đầu mỏi. Chờ vài lần rồi bắt đầu chán. Tin vài lần rồi bắt đầu rút lại. Nhưng Chúa không yêu như thế. Không phải vì Người coi nhẹ tội lỗi. Không phải vì Người không đau vì những lần ta phản bội. Nhưng vì căn tính của Người là lòng thương xót. Và lòng thương xót ấy không hoạt động theo kiểu kế toán của con người.
Có những người tưởng mình đã trễ.
Nhưng trong mắt Chúa, họ chỉ đang là người con đi xa vẫn còn đường về.
Có những người tưởng mình đã hỏng.
Nhưng trong tay Chúa, họ chỉ là mảnh đời còn có thể được nhặt lên.
Có những người tưởng mình đã mất hết cơ hội.
Nhưng Chúa vẫn chưa thôi gõ cửa.
Đây là điều mà linh hồn tuyệt vọng rất khó tin: Chúa vẫn đi tìm họ ngay khi họ đã bỏ việc tìm Chúa từ lâu.
Có những người không còn muốn cầu nguyện nữa, mà Chúa vẫn tìm.
Không còn dám xưng tội nữa, mà Chúa vẫn tìm.
Không còn tin mình có thể đổi nữa, mà Chúa vẫn tìm.
Không còn muốn nghe nói về đức tin nữa, mà Chúa vẫn tìm.
Chúa tìm qua một nỗi trống trong lòng không giải thích được.
Qua một buổi chiều bỗng thấy mọi thứ mình đang có vẫn không đủ.
Qua một bài hát cũ.
Qua một lời đọc Phúc Âm nghe rất quen mà hôm nay lại nhói.
Qua một cái chết của ai đó làm mình giật mình.
Qua một cơn đau đời thường.
Qua một đêm không ngủ.
Qua một lần ghé vào nhà thờ không có kế hoạch.
Qua một cuộc gặp gỡ.
Qua một ánh nhìn của ai đó đầy bình an.
Qua một câu hỏi bất ngờ vang lên: “Mình đang sống thế này đến bao giờ?”
Lòng thương xót của Chúa thường không bắt đầu bằng tiếng sét.
Nó thường bắt đầu bằng một nỗi không yên.
Một nỗi không yên thánh.
Người tưởng mình đã hỏng rất cần hiểu điều này: nỗi không yên ấy không phải để làm họ tuyệt vọng hơn. Nó là dấu chỉ Chúa còn đang chạm đến họ. Người chết thật sự là người không còn đau vì mình chết nữa. Người xa thật sự là người không còn nhớ đường về nữa. Còn nếu hôm nay bạn vẫn còn thấy nhói khi nghĩ đến Chúa, vẫn còn thấy mình buồn vì sự nguội của mình, vẫn còn có lúc thèm một đời sống sâu hơn nhưng không dám tin là mình còn có thể, thì xin hiểu: chưa hết.
Chưa hết đâu.
Chừng nào lòng bạn còn biết mình đã mất, chừng đó bạn chưa mất hẳn.
Vấn đề là rất nhiều người đã nguội lạnh quá lâu nên không còn tin vào khả năng bắt đầu nhỏ.
Họ nghĩ bắt đầu lại phải là một điều gì đó lớn lắm. Phải sốt sắng ngay. Phải sống đẹp ngay. Phải sửa hết ngay. Phải rũ bỏ quá khứ ngay. Phải cầu nguyện lại như xưa ngay. Và vì thấy mình không làm được những điều ấy, họ lại kết luận: thôi, chắc không nổi.
Nhưng lòng thương xót Chúa không đòi bạn bắt đầu lớn.
Người chỉ đòi bạn bắt đầu thật.
Có khi chỉ là một dấu thánh giá rất chậm sau bao năm làm qua loa.
Có khi chỉ là một câu: “Lạy Chúa, nếu Chúa còn muốn, xin kéo con lại.”
Có khi chỉ là ngồi yên trong nhà thờ năm phút mà không bỏ đi.
Có khi chỉ là dám nghĩ nghiêm túc đến việc xưng tội, dù chưa đủ can đảm đi ngay.
Có khi chỉ là thôi cười cợt khi người khác nhắc chuyện Chúa.
Có khi chỉ là chịu để lòng mình buồn vì mình đã sống xa Người.
Lòng thương xót làm việc rất tốt trong những khởi đầu bé nhỏ ấy.
Bởi vì Chúa không khinh những gì còn rất yếu.
Người không nói với tim đèn leo lét rằng: cháy cho rực lên rồi hãy đến.
Người không nói với cây lau bị giập rằng: tự đứng thẳng đi rồi Ta sẽ đỡ.
Người không nói với đứa con hoang đàng rằng: làm cho xứng đi rồi hãy về.
Người chạy ra khi nó còn ở đàng xa.
Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất để cứu một linh hồn tưởng mình quá trễ: người cha không đợi đứa con về đến sân mới thương. Ông thấy nó khi nó còn xa. Còn xấu. Còn tàn. Còn mang mùi của cuộc lưu lạc. Còn chưa nói hết bài xin lỗi. Và ông chạy ra.
Rất nhiều người nghĩ lòng thương xót của Chúa chỉ bắt đầu sau khi họ đã hoàn thành một mức độ hoán cải nào đó.
Không.
Lòng thương xót bắt đầu từ rất xa.
Bắt đầu ngay khi người con còn đang bẩn.
Ngay khi nó mới quay đầu trong lòng.
Ngay khi nó còn lắp bắp.
Ngay khi nó chưa sửa được gì nhiều.
Vậy tại sao nhiều người vẫn không tin điều đó áp dụng cho mình?
Vì họ biết Chúa thương người khác, nhưng không tin Chúa có thể thương chính mình theo cách ấy.
Họ dễ tin vào lòng thương xót như một giáo lý.
Nhưng khó tin vào lòng thương xót như một kinh nghiệm cá vị.
Họ nghĩ người khác còn được, chứ mình thì quá nhiều lần rồi. Quá nguội lâu rồi. Quá tệ rồi. Quá phản bội rồi. Quá bẩn rồi. Quá giả rồi. Quá chai rồi. Quá cứng rồi. Quá muộn rồi.
Nhưng lòng thương xót của Chúa không bị chặn bởi chữ “quá” của con người.
Quá muộn với con người không có nghĩa là quá muộn với Chúa.
Quá hỏng trong mắt mình không có nghĩa là hết chữa trong tay Chúa.
Quá nguội trong cảm nhận của mình không có nghĩa là không còn than hồng dưới lớp tro.
Có những linh hồn chỉ thật sự quay về khi họ chạm đáy của chính bất lực mình.
Không còn tin vào quyết tâm.
Không còn tin vào đạo đức tự thân.
Không còn tin vào việc mình sẽ xoay xở được.
Và chính lúc ấy, lần đầu tiên họ bắt đầu mở thật cho ơn Chúa.
Có khi Chúa để một linh hồn đi đến chỗ thấy mình không làm nổi, không phải để nghiền nát họ, mà để họ ngừng cứu mình bằng sức riêng. Vì chừng nào ta còn tin mình sẽ quay về nhờ sức tốt của bản thân, ta vẫn chưa chạm tới tận cùng của lòng thương xót. Lòng thương xót được nhận sâu nhất bởi những người biết mình trắng tay.
Người tưởng mình đã mất hết cơ hội trở về thường còn mắc một hiểu lầm nữa: họ nghĩ thời gian đã làm mọi sự không thể cứu.
“Giá như ngày xưa…”
“Giá như mình quay lại sớm hơn…”
“Giá như mình không để trôi mất ngần ấy năm…”
“Bây giờ còn gì nữa đâu…”
Đúng, có những năm tháng đã trôi qua. Đúng, có những điều đã mất. Đúng, có những cơ hội đã không còn y như trước. Đúng, có những hậu quả của sự nguội lạnh mà ta phải nhìn nhận. Lòng thương xót không xóa lịch sử như thể chưa từng có gì xảy ra. Nhưng lòng thương xót có thể làm một điều khác: nó bước vào chính lịch sử ấy và làm cho nó không còn là vùng đất chết.
Chúa không chỉ làm việc với những gì còn nguyên vẹn.
Người rất thích làm việc với những gì dở dang.
Người không chỉ viết trên trang giấy trắng.
Người viết tiếp trên những trang bị gạch xóa.
Người không chỉ dùng những năm tháng đẹp.
Người còn biết chuộc lại những năm tháng đã mất.
Không phải bằng cách trả lại y nguyên thời gian.
Mà bằng cách làm cho một con người, sau khi đi qua sự đổ nát, trở nên thật hơn, khiêm hơn, biết ơn hơn, và thuộc về Chúa cách sâu hơn cả khi còn non trẻ.
Có những người đến với Chúa rất sớm.
Cũng có những người đến rất muộn.
Nhưng trong vườn nho của Thiên Chúa, điều làm nên vẻ đẹp không chỉ là đến lúc nào.
Mà là cuối cùng có chịu để mình được yêu hay không.
Một linh hồn quay lại sau rất nhiều năm có thể mang trong mình một vẻ đẹp mà người chưa từng đi xa không có: vẻ đẹp của người biết thế nào là tro lạnh nên quý hơi ấm vô cùng. Họ không còn ngây thơ, nhưng sâu. Không còn sốt theo cảm hứng, nhưng bền. Không còn nói nhiều về mình, nhưng biết mình cần Chúa đến đâu. Không còn tự hào về hành trình đạo đức, nhưng sống bằng lòng biết ơn vì đã được nhặt lại.
Điều đau nhất nơi người tưởng mình đã trễ là họ thường không dám bước bước đầu tiên.
Nên có lẽ phải nói rất chậm thế này:
Bạn không cần phải biết làm sao để sống lại cả một đời ngay bây giờ.
Bạn chỉ cần làm bước kế tiếp.
Nếu bước kế tiếp là một lời cầu nguyện rất nghèo, thì hãy cầu nguyện.
Nếu bước kế tiếp là ngồi lại một mình trong thinh lặng thay vì tiếp tục trốn, thì hãy ngồi lại.
Nếu bước kế tiếp là quyết định đi xưng tội sau bao năm, thì hãy đi.
Nếu bước kế tiếp là nói thật với một linh mục, một người đồng hành, một người đủ an toàn rằng “tôi muốn quay lại nhưng tôi thấy mình không xứng,” thì hãy nói.
Nếu bước kế tiếp chỉ là khóc được, thì cứ khóc.
Bạn không cần có toàn bộ sức mạnh cho cả hành trình.
Bạn chỉ cần đừng khước từ bước Chúa đang mời hôm nay.
Lòng thương xót Chúa không thường bảo người ta leo cả ngọn núi trong một ngày.
Người chỉ xin họ thôi đừng quay lưng với ánh sáng nữa.
Có khi một người đã nguội lạnh quá lâu còn cần phải nghe điều này hơn tất cả: Chúa không ghê tởm bạn vì tình trạng hiện tại của bạn.
Có thể bạn ghê chính mình.
Có thể bạn chán mình.
Có thể bạn không hiểu tại sao mình lại thành ra thế này.
Có thể bạn không còn thích nhìn vào linh hồn mình nữa.
Nhưng Chúa không quay mặt đi.
Người đau vì bạn.
Người nhớ bạn.
Người chờ bạn.
Người không ngạc nhiên vì những mảnh vỡ của bạn.
Người không thất vọng theo kiểu đóng cửa.
Người chỉ mong bạn thôi chạy khỏi lòng thương xót.
Và đây là chỗ sâu nhất: lòng thương xót không chỉ đi tìm người còn tương đối ổn.
Nó đi tìm chính những người nghĩ mình đã quá hỏng.
Chúa không chỉ đến nhà những người khỏe.
Người đến với người bất toại, người mù, người bị quỷ ám, người thu thuế, người điếm tội lỗi, người bị coi là ô uế, người đã chối Thầy, người đóng đinh bên cạnh Người, người bỏ chạy, người cứng lòng, người nghi nan. Toàn bộ Tin Mừng đầy những cuộc gặp gỡ như thế. Như thể Chúa muốn khắc vào lịch sử cứu độ một điều không thể quên: không ai là đối tượng quá muộn đối với lòng thương xót.
Điều duy nhất thật sự nguy hiểm là khăng khăng ở lại ngoài cửa vì nghĩ mình không xứng để bước vào.
Bạn không xứng thật.
Tôi cũng không xứng.
Không ai xứng.
Nhưng chính vì không ai xứng mà tất cả đều phải sống nhờ lòng thương xót.
Nếu hôm nay có một linh hồn nào đó thấy mình đã nguội quá lâu, đã trễ quá nhiều, đã làm hỏng quá nhiều, đã mất hết khả năng bắt đầu lại, thì xin hãy nghe lời này như nói riêng cho mình:
Đừng đợi thấy mình xứng rồi mới trở về.
Hãy trở về trong lúc mình còn rách.
Đừng đợi thấy mình khá hơn rồi mới cầu nguyện.
Hãy cầu nguyện trong lúc mình còn khô.
Đừng đợi thấy mình sạch rồi mới xưng tội.
Hãy đi xưng tội trong lúc mình còn bẩn.
Đừng đợi lòng mình đầy hy vọng rồi mới mở cửa.
Hãy mở cửa trong lúc chỉ còn một chút yếu ớt thôi cũng được.
Bởi vì lòng thương xót không đến sau cùng như phần thưởng cho người đã tự sửa xong.
Lòng thương xót đến từ đầu như sức kéo người ta ra khỏi chỗ mình không tự ra nổi.
Và nếu hôm nay bạn vẫn còn đọc đến đây, vẫn còn muốn nghe tiếp, vẫn còn có gì đó nhói lên trong lòng khi nghe nói về chuyện trở về, thì đó đã là một dấu chỉ rất lớn: Chúa chưa buông bạn. Người vẫn đang đi tìm.
Có thể bạn chưa biết cách trả lời.
Không sao.
Có thể bạn chưa có đủ sức thay đổi nhiều.
Không sao.
Có thể bạn còn sợ.
Còn xấu hổ.
Còn chần chừ.
Còn nghĩ mình không đáng.
Không sao.
Chỉ xin đừng đóng hẳn cửa.
Chỉ xin đừng kết án mình nhanh hơn lòng thương xót của Chúa.
Chỉ xin đừng gọi “hết rồi” khi Chúa vẫn còn đang gọi.
Vì có những cuộc trở về đẹp nhất không bắt đầu từ sự mạnh mẽ.
Mà bắt đầu từ một kẻ tưởng mình đã hết đường, cuối cùng thì thầm một câu rất nhỏ:
“Lạy Chúa, nếu còn có thể, xin thương con.”
Và chính câu rất nhỏ ấy, nếu nói thật, có thể mở ra cả một bình minh.
PHẦN 15: NIỀM VUI NÀO CHỜ ĐỢI Ở PHÍA BÊN KIA CỦA SỰ TRỞ VỀ, VÀ VÌ SAO NGƯỜI THẬT SỰ QUAY LẠI VỚI CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI MẤT TỰ DO, MÀ LÀ NGƯỜI CUỐI CÙNG BẮT ĐẦU SỐNG, YÊU, VÀ BÌNH AN ĐÚNG NGHĨA
Có nhiều người sợ trở về với Chúa không phải vì họ ghét Chúa.
Mà vì họ sợ mất.
Sợ mất tự do.
Sợ mất niềm vui.
Sợ mất những điều quen làm mình dễ chịu.
Sợ mất cảm giác được sống theo ý mình.
Sợ rằng nếu quay lại thật, đời mình sẽ bị buộc vào khuôn phép, bị cắt bớt nhiều thứ, bị lấy đi những gì mình đang bám vào để thấy đời còn có vị.
Họ tưởng trở về với Chúa là bước vào một đời sống ít hơn.
Ít vui hơn.
Ít tự do hơn.
Ít màu sắc hơn.
Ít sống hơn.
Họ tưởng phía bên kia của sự trở về là một đời sống ngoan hơn, sạch hơn, đúng hơn, nhưng buồn hơn. Một đời sống trong đó con người phải kìm mình lại, phải sống cẩn thận hơn, phải bỏ nhiều điều mình thích, phải chấp nhận nhiều hy sinh, và như thế thì chắc là nặng hơn, khô hơn, ít hạnh phúc hơn.
Đó là một trong những hiểu lầm lớn nhất của linh hồn khi đứng trước lời mời gọi quay về.
Bởi vì sự thật gần như ngược lại.
Phía bên kia của sự trở về không phải trước tiên là mất.
Mà là được.
Không phải được những thứ hào nhoáng mà thế gian quảng cáo.
Mà được điều sâu hơn rất nhiều:
Được sống lại.
Được thở lại.
Được làm người thật hơn.
Được yêu đúng hơn.
Được bình an hơn.
Được tự do hơn khỏi những gì đã trói mình rất lâu mà mình tưởng đó là quyền sống của mình.
Nhiều người tưởng mình đang tự do khi sống xa Chúa.
Nhưng thật ra họ chỉ đang quen với xiềng xích của mình.
Một người nghiện những kích thích liên tục tưởng mình tự do vì thích gì làm nấy, nhưng họ không còn khả năng ở yên. Một người sống theo cảm xúc tưởng mình tự do, nhưng hôm nào lòng tối là cả đời bị kéo xuống. Một người bám chặt vào cái tôi tưởng mình giữ được phẩm giá, nhưng thật ra chỉ đang bị trói vào sự tự ái. Một người sống theo ham muốn tưởng mình đang sống thật với bản thân, nhưng thực ra họ bị chính những thôi thúc bên trong điều khiển. Một người cứ chiều mình mãi tưởng đó là quyền được sống thoải mái, nhưng dần dần họ mất khả năng yêu, vì yêu luôn đòi ra khỏi chính mình.
Con người xa Chúa nhiều khi không mất tự do theo kiểu bị ai đó trói bên ngoài.
Họ mất tự do theo kiểu bị ràng buộc từ bên trong.
Bị lệ thuộc vào cảm xúc.
Bị lệ thuộc vào sự nhìn nhận của người khác.
Bị lệ thuộc vào những cơn thèm rất nhỏ.
Bị lệ thuộc vào thói quen cũ.
Bị lệ thuộc vào nỗi sợ mất mát.
Bị lệ thuộc vào vết thương chưa chữa lành.
Bị lệ thuộc vào ý nghĩ phải kiểm soát mọi sự.
Bị lệ thuộc vào nỗi trống phải lấp cho bằng được.
Rồi họ gọi tất cả những lệ thuộc ấy là “sống theo ý mình.”
Nhưng sống theo ý mình không phải lúc nào cũng là tự do.
Nếu cái “ý mình” ấy đã bị méo bởi tội, bởi vết thương, bởi thế gian, bởi cái tôi, bởi những ham muốn không được thanh luyện, thì đi theo “ý mình” nhiều khi chỉ là đi theo thứ đang kéo mình xuống.
Cho nên, người thật sự quay lại với Chúa không phải là người mất tự do.
Họ là người bắt đầu được giải thoát.
Không phải giải thoát khỏi mọi khó khăn.
Không phải khỏi mọi chiến đấu.
Không phải khỏi mọi đau khổ.
Mà khỏi kiểu sống cũ đã làm họ hao mòn.
Giải thoát khỏi phải giả vờ mạnh khi bên trong đang chết lặng.
Giải thoát khỏi việc luôn phải chứng minh mình.
Giải thoát khỏi cơn đói được người khác công nhận.
Giải thoát khỏi sự lệ thuộc vào những thứ chỉ làm mình vui thoáng qua rồi rỗng hơn.
Giải thoát khỏi kiểu sống nửa vời vừa mệt vừa lạnh.
Giải thoát khỏi cái tôi luôn bắt mình ở trung tâm.
Giải thoát khỏi nỗi sợ phải mở lòng thật.
Phía bên kia của sự trở về là niềm vui nào?
Trước hết là niềm vui được thôi trốn.
Chỉ ai đã sống lâu trong giả vờ mới hiểu sự mệt của việc phải gồng mình làm người ổn. Có những linh hồn bề ngoài vẫn ổn lắm, nhưng bên trong luôn có một khoảng mỏi vì phải che đậy, phải lấp, phải né sự thật. Họ né cái trống bằng bận rộn. Né cái đau bằng giải trí. Né nỗi xấu hổ bằng hình ảnh đẹp. Né câu hỏi sâu bằng tiếng ồn. Né Chúa bằng đủ lý do nghe rất hợp lý.
Sự trở về bắt đầu cắt đứt lối sống ấy.
Và điều chờ ở phía bên kia là một thứ nhẹ rất lạ: nhẹ vì cuối cùng mình không phải chạy nữa.
Không phải trốn Chúa.
Không phải trốn lương tâm.
Không phải trốn chính mình.
Người trở về thật không nhất thiết hết mọi vấn đề ngay. Nhưng họ bắt đầu sống trong sự thật. Và sống trong sự thật bao giờ cũng nhẹ hơn sống trong phòng thủ.
Niềm vui thứ hai là được làm lại tương quan với chính mình.
Người xa Chúa lâu ngày thường mất cả tương quan lành với bản thân. Hoặc họ chiều mình quá, hoặc họ ghét mình quá. Hoặc họ luôn bào chữa cho mình, hoặc họ luôn kết án mình. Nhưng cả hai thái cực ấy đều làm linh hồn mỏi.
Khi quay lại với Chúa, con người bắt đầu học nhìn mình dưới ánh sáng khác.
Không còn chỉ là kẻ phải chứng minh.
Cũng không còn chỉ là đống thất bại.
Mà là một người con được yêu, yếu nhưng được nâng, có tội nhưng có thể được tha, có vết thương nhưng có thể được chữa, có giới hạn nhưng không vô vọng.
Chỉ riêng ánh nhìn ấy thôi cũng đã làm người ta sống khác. Họ không còn cần phải ghét mình để nên tốt hơn. Họ không còn cần phải tô hồng mình để chịu nổi bản thân. Họ có thể sống thật hơn, hiền với mình hơn, mà vẫn không dễ dãi với bóng tối.
Đó là một tự do lớn.
Tự do khỏi phải liên tục dao động giữa tự tôn và tự khinh.
Niềm vui thứ ba là được yêu đúng nghĩa.
Đây là chỗ nhiều người chưa hiểu cho tới khi thật sự trở về.
Người sống xa Chúa có thể vẫn yêu. Nhưng tình yêu ấy thường mang theo rất nhiều trộn lẫn: chiếm hữu, sợ mất, tự ái, điều kiện, nhu cầu được lấp đầy, nhu cầu được đáp lại, nỗi cô đơn được nguỵ trang. Họ yêu trong mức họ còn kiểm soát được. Họ yêu miễn là mình không bị thiệt quá. Họ yêu nhưng vẫn giữ lại cái tôi ở giữa.
Còn khi một người quay lại với Chúa thật, họ bắt đầu học yêu từ nguồn.
Không phải tự nhiên thành thánh ngay.
Không phải lập tức hết ích kỷ.
Nhưng họ bắt đầu được dạy.
Dạy cho biết yêu là trao ra chứ không chỉ giữ lấy.
Biết yêu là trung thành cả khi khó.
Biết yêu không phải là nuốt người khác vào để lấp đầy mình.
Biết yêu không cần liên tục được trả lương bằng cảm xúc.
Biết yêu có thể đi với hy sinh mà không biến thành cay đắng.
Biết yêu người khác mà không thờ người khác.
Biết thương mà vẫn có sự thật.
Biết hiền mà không yếu.
Biết cho mà không đánh mất phẩm giá.
Người quay lại với Chúa không bớt yêu.
Họ bắt đầu yêu thật hơn.
Và đó là niềm vui rất sâu.
Vì chỉ người nào yêu thật mới sống thật.
Niềm vui thứ tư là bình an đúng nghĩa.
Phải nói rất rõ: bình an của người trở về không phải là cuộc đời hết sóng. Không phải từ đó mọi chuyện đều theo ý. Không phải từ đó không còn nước mắt. Không phải từ đó không còn chiến đấu. Không phải từ đó không còn đêm tối.
Nhưng có một thứ khác đi rất nhiều.
Họ không còn cô độc trong đau khổ.
Không còn hoàn toàn bị hoàn cảnh dắt đi.
Không còn phải tự mình gồng chống mọi sóng gió.
Không còn sống với một trung tâm rỗng.
Bình an của người trở về là biết mình đang ở đúng chỗ.
Ngay cả khi mọi thứ chưa dễ.
Giống như một người đi lạc rất lâu, cuối cùng bước lại vào con đường về nhà. Đường ấy có thể còn xa. Trời có thể còn tối. Chân vẫn còn đau. Nhưng trong lòng họ có một bình an mà lúc đi lạc không có: mình đang đi đúng hướng rồi.
Nhiều người trước khi trở về có đủ thứ, nhưng không có bình an.
Có việc.
Có tiền.
Có mối quan hệ.
Có thú vui.
Có lịch kín.
Có lý do để bận.
Nhưng không có bình an.
Vì bình an không mọc lên từ việc có nhiều thứ.
Bình an mọc lên từ việc linh hồn được đặt lại đúng tâm điểm.
Mà tâm điểm ấy là Chúa.
Niềm vui thứ năm là được sống một đời không còn bị chia đôi quá nhiều.
Sống xa Chúa lâu ngày làm con người mệt theo một kiểu rất riêng: họ bị chia trong chính mình. Một phần muốn tốt. Một phần lại mê điều khác. Một phần muốn bình an. Một phần lại nuôi thứ làm mình rối. Một phần biết nên quay lại. Một phần lại sợ phải bỏ cái cũ. Một phần đi lễ. Một phần sống như chẳng có Chúa. Một phần cầu nguyện. Một phần giữ chặt bóng tối.
Sự chia đôi ấy làm người ta rất mệt.
Trở về với Chúa không làm mọi xung đột bên trong biến mất ngay. Nhưng nó bắt đầu chữa cái gốc của sự chia rẽ. Nó gom người ta lại. Làm họ bớt phân mảnh. Bớt trôi theo nhiều tiếng gọi. Bớt sống nhiều mặt. Bớt diễn. Bớt đuổi theo quá nhiều thứ. Họ bắt đầu đơn sơ hơn. Không phải đơn giản vì đời hết phức tạp, mà vì trái tim có một hướng rõ hơn.
Sự đơn nhất ấy là một niềm vui lớn.
Vì con người không được dựng nên để sống vỡ vụn.
Họ được dựng nên để thuộc về.
Và chỉ khi thuộc trọn về Chúa, họ mới bắt đầu thuộc về chính mình theo nghĩa đẹp nhất.
Niềm vui thứ sáu là được thấy những điều nhỏ trở nên có hương vị lại.
Người nguội lạnh lâu thường mất khả năng vui với những điều nhỏ. Họ cần cái gì đó mạnh, nhanh, lớn, nhiều kích thích. Còn điều đơn sơ thì nhạt. Nhưng khi quay lại với Chúa, dần dần giác quan thiêng liêng được chữa lành.
Một giờ sáng yên hơn cũng thành ơn.
Một câu Tin Mừng chạm nhẹ cũng thành đủ.
Một buổi lễ bình thường cũng thấy ấm.
Một lần xưng tội thành thật cũng thấy nhẹ.
Một bữa cơm gia đình yên ổn cũng thấy đáng biết ơn.
Một cuộc gặp tử tế cũng thấy đẹp.
Một khoảng trời, một cơn mưa, một tiếng chuông nhà thờ, một buổi chiều ngồi im trước Nhà Tạm, tất cả lại có hương vị.
Đây là điều thế gian không dễ hiểu.
Nó tưởng niềm vui luôn phải bùng nổ.
Nhưng người quay về với Chúa khám phá ra một niềm vui sâu hơn: vui vì trái tim mình cuối cùng không còn chết lặng trước cái đẹp đơn sơ.
Niềm vui ấy không ồn.
Nhưng bền.
Niềm vui thứ bảy là được sống trong hy vọng.
Người xa Chúa lâu dễ thành người bi quan, dù bề ngoài vẫn lạc quan. Họ không còn mong nhiều vào điều tốt sâu xa. Họ học cách phòng thủ. Học cách không kỳ vọng để đỡ đau. Học cách sống cầm chừng. Học cách không tin vào khả năng mình có thể đổi, người khác có thể đổi, cuộc đời có thể được thánh hóa từ bên trong.
Nhưng khi quay lại với Chúa, hy vọng trở về.
Không phải kiểu mơ mộng non nớt.
Mà là thứ hy vọng đi qua thập giá.
Hy vọng rằng mình vẫn có thể lớn lên.
Hy vọng rằng những năm tháng đã mất không phải vô ích hoàn toàn.
Hy vọng rằng Chúa còn làm được điều mới nơi đời mình.
Hy vọng rằng tội không phải tiếng nói cuối cùng.
Hy vọng rằng vết thương không phải danh tính cuối cùng.
Hy vọng rằng cái chết bên trong có thể được chạm tới.
Hy vọng rằng tình yêu thật vẫn có thể sống được trong thế giới này.
Người có hy vọng sống khác hẳn.
Họ không buông nhanh.
Họ không chua nhanh.
Họ không khép nhanh.
Họ không tuyệt vọng nhanh.
Đó là một tự do lớn.
Tự do khỏi cái nhìn đen đặc về đời.
Có lẽ phải nói thêm điều này: người thật sự quay lại với Chúa không trở thành người mất màu sắc sống. Họ không bớt người. Họ không thôi cười. Họ không phải biến thành một bản sao đạo đức cứng đờ. Nếu sự trở về làm người ta càng ngày càng khô, càng gắt, càng khó gần, càng thiếu niềm vui, thì có điều gì đó đã lệch.
Vì Chúa không giết cái đẹp của con người.
Người thanh luyện nó.
Người không lấy đi trái tim.
Người trả lại trái tim.
Người không giết niềm vui.
Người cứu niềm vui khỏi những thứ giả làm niềm vui.
Người không lấy mất tự do.
Người cắt những trói buộc đang giả dạng tự do.
Người không làm con người bớt sống.
Người làm họ sống sâu hơn.
Một người thật sự quay về có thể vẫn làm công việc cũ, sống trong gia đình cũ, đi trên con đường cũ, ăn bữa cơm cũ, bước vào ngày mới với cùng những trách nhiệm ấy. Bên ngoài không phải cái gì cũng đổi ngay. Nhưng bên trong, họ không còn là người cũ. Họ bắt đầu sống từ một trung tâm khác. Và chính điều đó đổi tất cả hương vị của đời sống.
Cùng một công việc, nhưng không còn chỉ là gánh.
Cùng một gia đình, nhưng không còn chỉ là nơi phát sinh bực bội.
Cùng một khó khăn, nhưng không còn chỉ là lý do để cay đắng.
Cùng một nỗi đau, nhưng không còn chỉ là vực thẳm vô nghĩa.
Cùng một ngày thường, nhưng không còn chỉ là chuỗi lặp vô hồn.
Phía bên kia của sự trở về không phải thiên đàng trọn vẹn ngay ở đời này.
Nhưng là sự bắt đầu của một đời sống thật.
Một đời sống trong đó con người có thể khóc mà không tuyệt vọng.
Yếu mà không buông.
Ngã mà không nằm luôn.
Yêu mà không mất mình.
Cho đi mà không thấy mình cạn kiệt vô ích.
Đau mà không thấy đời hoàn toàn vô nghĩa.
Sống giữa đời mà không còn thuộc hoàn toàn về đời nữa.
Và có lẽ, niềm vui lớn nhất ở phía bên kia của sự trở về là điều này:
Cuối cùng, con người không còn phải đi tìm mình ở quá nhiều nơi nữa.
Bao năm họ đã đi tìm cảm giác sống trong đủ thứ.
Đi tìm giá trị nơi ánh mắt người khác.
Đi tìm bình an trong kiểm soát.
Đi tìm niềm vui trong những cơn vui ngắn.
Đi tìm tự do trong việc làm theo ý mình.
Đi tìm sự đủ trong những thứ không bao giờ đủ.
Rồi đến lúc quay về, họ mới hiểu: cái mình tìm thật ra không nằm ở đó.
Điều mình tìm là được thuộc về.
Thuộc về Đấng tạo dựng ra mình.
Thuộc về tình yêu không bỏ mình.
Thuộc về nguồn sự sống.
Thuộc về ngôi nhà mà từ đó mình đi lạc bấy lâu.
Khi một người hiểu ra điều ấy, họ không còn coi sự trở về như một sự cắt mất.
Họ bắt đầu thấy đó là cuộc tìm thấy lớn nhất đời mình.
Không phải tìm thấy một lý thuyết.
Không phải tìm thấy một hệ đạo đức.
Mà tìm thấy lại căn nhà của linh hồn.
Từ đó, ngay cả những đòi hỏi của Tin Mừng cũng mang hương vị khác. Từ bỏ không còn chỉ là mất. Nó là nhường chỗ cho điều lớn hơn. Vâng phục không còn chỉ là bị giới hạn. Nó là thôi tự tàn phá mình bằng cái tôi. Cầu nguyện không còn là bổn phận khô. Nó là hơi thở. Xưng tội không còn là xấu hổ đơn thuần. Nó là được ôm lại. Thánh Lễ không còn là luật buộc. Nó là bàn tiệc sự sống. Chúa không còn là một ý niệm xa. Người là nơi tim mình cuối cùng được nghỉ.
Cho nên, nếu hôm nay ai đó còn sợ rằng quay lại với Chúa sẽ làm mình mất tự do, mất niềm vui, mất chính mình, thì xin hãy nhìn sâu hơn.
Bạn không mất chính mình khi trở về với Chúa.
Bạn mất phiên bản méo mó của mình.
Bạn không mất tự do.
Bạn mất những xiềng xích mà lâu nay bạn tưởng là quyền sống theo ý riêng.
Bạn không mất niềm vui.
Bạn mất những cơn vui chóng tàn để nhận lấy niềm vui sâu hơn.
Bạn không bớt sống.
Bạn bắt đầu sống thật.
Có thể hành trình ấy không dễ.
Có thể phải đi qua từ bỏ.
Qua xé lòng.
Qua sám hối.
Qua học lại cầu nguyện.
Qua chiến đấu với cái tôi.
Qua đêm tối.
Qua chữa lành.
Nhưng ở phía bên kia của tất cả những điều ấy, không phải là một con người nghèo hơn.
Mà là một con người thật hơn.
Mềm hơn.
Trong hơn.
Tự do hơn.
Bình an hơn.
Yêu hơn.
Và sống hơn.
Có lẽ đó là lý do nhiều người sau khi thật sự quay về, dù nước mắt vẫn có, dù thập giá vẫn có, dù đời không hề tự động dễ hơn, nhưng họ vẫn nói một điều rất lạ mà thế gian không hiểu nổi:
“Cuối cùng, tôi thấy mình đang sống.”
PHẦN 16: LỜI GỌI GỬI THẲNG VÀO MỘT LINH HỒN ĐANG NGUỘI LẠNH
Con ơi,
đã lâu rồi con sống mệt lắm rồi, phải không?
Không phải mệt vì làm quá nhiều việc bên ngoài thôi. Mà mệt vì phải sống với một trái tim không còn nguyên lửa. Mệt vì bên ngoài con vẫn đi qua ngày tháng, vẫn cười nói, vẫn lo toan, vẫn làm đủ điều cần làm, nhưng ở nơi sâu nhất, con biết mình không còn như trước. Con biết có một chỗ nào đó trong lòng đã lạnh đi. Có một nơi nào đó đã đóng lại. Có một điều gì đó đã từng rất đẹp giữa con với Ta, mà bây giờ con chỉ còn nhớ như một ký ức xa.
Ta biết hết.
Ta biết những lần con làm dấu mà lòng không còn rung.
Ta biết những lần con đi lễ mà tâm trí con ở rất xa.
Ta biết những tối con đi ngủ mà không còn muốn nói chuyện với Ta nữa.
Ta biết những lần con muốn cầu nguyện nhưng rồi thôi.
Ta biết những lúc con tự nhủ ngày mai sẽ bắt đầu lại, rồi ngày mai khác lại đến và vẫn thế.
Ta biết cả nỗi xấu hổ của con khi nhìn những ngày sốt sắng cũ và thấy mình bây giờ sao khác quá.
Ta biết.
Và con phải nghe điều này cho thật rõ: Ta không ghê con.
Con có thể đang chán chính mình.
Con có thể đang thất vọng về mình.
Con có thể thấy mình tệ, thấy mình giả, thấy mình yếu, thấy mình đã làm hỏng quá nhiều.
Nhưng Ta không nhìn con bằng cái nhìn mà con đang dùng để nhìn chính mình.
Ta không nhìn con như một dự án thất bại.
Ta không nhìn con như một người đã quá trễ.
Ta không nhìn con như một linh hồn đáng bỏ.
Ta không nhìn con như một người đã làm Ta mệt.
Ta nhìn con như một đứa con đã đi xa và đang rất mệt.
Ta nhìn con như một trái tim đã từng yêu mà bây giờ đang nguội.
Ta nhìn con như một linh hồn đã từng sáng mà bây giờ bị phủ nhiều tro.
Ta nhìn con như một người đang mang trong mình những vết thương, những thất vọng, những xấu hổ, những tội lỗi, những kéo lùi, những đêm tối mà có khi không ai biết hết.
Và Ta vẫn muốn con.
Không phải phiên bản đẹp nhất của con.
Không phải phiên bản sốt sắng nhất của con.
Không phải phiên bản sạch sẽ nhất của con.
Mà là con, ngay lúc này.
Con với sự nguội lạnh này.
Con với nỗi mệt này.
Con với những giằng co này.
Con với những phần đời con vẫn giấu.
Con với những lần thất hứa.
Con với những vùng tối con không muốn ai chạm tới.
Ta vẫn muốn.
Con cứ tưởng rằng vì con đã nguội quá lâu nên Ta đã thôi chờ. Nhưng con ơi, con đâu biết rằng ngay trong những năm tháng con xa Ta nhất, Ta vẫn đi bên con theo những cách con không nhận ra. Có những lần con tưởng mình sống được mà không cần Ta, nhưng chính Ta đã giữ con khỏi chìm sâu hơn điều con biết. Có những lúc con tưởng mọi sự chỉ là ngẫu nhiên, nhưng Ta đã đứng ở đó, rất gần, rất lặng, không ép con, không gào gọi con, chỉ chờ một ngày tim con đủ mệt để thôi chạy.
Và hôm nay, nếu con đang đọc đến những dòng này, đó không phải là ngẫu nhiên.
Đó là vì Ta vẫn đang gọi con.
Không phải gọi để kết tội.
Mà gọi để kéo con ra khỏi sự lạnh đã ăn vào linh hồn quá lâu.
Không phải gọi để làm con sợ.
Mà gọi để đánh thức con.
Không phải gọi để nhắc con rằng con đã tệ thế nào.
Mà gọi để nhắc con rằng con vẫn còn đường về.
Con ơi, đừng quen với sự nguội lạnh của mình nữa.
Đừng gọi nó là bình thường chỉ vì nó kéo dài.
Đừng gọi nó là tính con chỉ vì con sống với nó đã lâu.
Đừng gọi nó là thực tế để rồi thôi không chiến đấu nữa.
Đừng gọi nó là định mệnh của đời đạo con.
Không.
Con không được dựng nên để sống lạnh như thế.
Con được dựng nên để tim mình biết cháy.
Được dựng nên để sống trong tình yêu.
Được dựng nên để nghe tiếng Ta và nhận ra đó là nhà.
Được dựng nên để bình an trong Ta, chứ không phải sống lưng chừng giữa đủ thứ kéo con đi.
Ta biết con sợ.
Sợ bắt đầu lại rồi lại ngã.
Sợ quay lại rồi lại nguội.
Sợ mở lòng rồi lại đau.
Sợ xưng tội rồi lại tái phạm.
Sợ cầu nguyện rồi lại khô.
Sợ hy vọng rồi lại thất vọng.
Ta biết hết.
Nhưng con ơi, điều Ta xin nơi con không phải là bảo đảm rằng con sẽ không bao giờ ngã nữa.
Ta chỉ xin con đừng từ chối bàn tay Ta nữa.
Con không cần phải hứa với Ta những điều lớn.
Không cần phải chứng minh với Ta rằng lần này con sẽ hoàn hảo.
Không cần phải làm cho tim mình nóng lại rồi mới đến.
Con chỉ cần đến.
Đến với sự thật.
Đến với nỗi nghèo.
Đến với cơn khô.
Đến với cái bất lực.
Đến với câu “con không làm nổi nữa.”
Đến với cả nước mắt lẫn xấu hổ.
Hãy đến như vậy.
Vì Ta không cứu con nhờ con mạnh.
Ta cứu con vì Ta yêu.
Con đã quá quen nghĩ rằng trước mặt Ta, con phải chỉnh tề, phải gọn gàng, phải đáng được nhìn. Nên mỗi khi con tệ, con trốn. Mỗi khi con yếu, con né. Mỗi khi con ngã, con lánh mặt. Nhưng con có biết điều làm Ta đau nhất không? Không phải chỉ là tội của con. Mà là sau khi ngã, con nghĩ Ta không còn muốn thấy con nữa.
Ta vẫn muốn thấy con.
Ngay khi con bẩn nhất.
Ngay khi con rối nhất.
Ngay khi con chẳng biết nói gì ngoài một câu đứt đoạn.
Đừng đợi sạch mới quay về.
Quay về để được rửa sạch.
Đừng đợi nóng mới cầu nguyện.
Cầu nguyện để được sưởi lại.
Đừng đợi mạnh mới bước đến.
Bước đến trong lúc yếu, để Ta làm sức mạnh cho con.
Con à, con đã đi tìm nhiều nơi để lấp nỗi trống của mình, phải không? Con đã thử làm mình bận hơn. Cười nhiều hơn. Lướt nhiều hơn. Nói nhiều hơn. Chạy nhiều hơn. Giấu nhiều hơn. Chịu đựng nhiều hơn. Nhưng càng đi xa, con càng thấy một điều không ai khác lấp được: ở nơi sâu nhất, con nhớ Ta.
Có thể con không muốn gọi tên nỗi nhớ đó. Có thể con đổi tên nó thành buồn, thành chán, thành trống, thành mệt, thành hụt hẫng. Nhưng tận cùng của những điều ấy, có một sự thật: linh hồn con đang nhớ nguồn của nó.
Và Ta là nguồn ấy.
Không phải tiền bạc của con.
Không phải những thành tựu của con.
Không phải những người con bám vào.
Không phải hình ảnh con dựng lên.
Không phải những cơn vui ngắn.
Không phải cái tôi mà con cố gìn giữ.
Ta.
Chỉ Ta mới là nơi tim con có thể nghỉ thật.
Con càng trì hoãn, con càng mệt.
Con càng nói “để mai,” lòng con càng khô hơn.
Con càng giả vờ ổn, nỗi trống càng sâu hơn.
Con càng né sự thật, xiềng xích càng siết hơn.
Ta không nói điều này để dọa con.
Ta nói vì Ta thương con.
Ta không muốn con sống thêm những năm tháng lửng lơ như thế nữa. Không muốn con thức dậy mà không biết vì sao trong mình cứ có một khoảng không lành lặn mãi không nổi. Không muốn con đi hết một đời với vẻ ngoài ổn thỏa mà bên trong chưa bao giờ thật sự sống.
Con ơi, hãy về đi.
Về không phải vì con đã xứng.
Về không phải vì con đã khá.
Về không phải vì con đã hiểu hết.
Về vì con là con của Ta.
Về vì nhà vẫn mở.
Về vì Ta vẫn chờ.
Về vì chính Ta đang đứng ngoài cánh cửa linh hồn con mà gõ.
Về vì dù con có kể cho mình nghe thế nào, sự thật vẫn là: không nơi nào cho con nghỉ sâu bằng Ta.
Con có thể bắt đầu rất nhỏ thôi.
Một dấu thánh giá thật chậm.
Một lời thì thầm: “Lạy Chúa, con đây.”
Một lần bước vào nhà thờ và không vội đi ra.
Một quyết định xưng tội sau bao ngày né tránh.
Một tối tắt hết tiếng ồn và ngồi trước mặt Ta năm phút.
Một giọt nước mắt mà con không nén lại nữa.
Một câu thật: “Con đang nguội lạnh.”
Chỉ vậy thôi.
Đừng coi thường những khởi đầu nhỏ.
Ta đã từng dùng một tiếng “xin vâng” rất nhỏ để mở ra lịch sử cứu độ. Ta không cần nơi con một cơn bùng nổ. Ta cần một khe cửa.
Mở một khe thôi.
Ta sẽ làm phần còn lại.
Nhưng con phải để Ta vào.
Đừng chỉ để Ta ở ngoài phần đạo đức của con.
Đừng chỉ để Ta trong những lời kinh thuộc lòng.
Đừng chỉ để Ta trong cái hình ảnh người khác thấy về con.
Hãy cho Ta vào nơi con xấu hổ nhất.
Nơi con giấu kỹ nhất.
Nơi con đang giận.
Nơi con đang nghi ngờ.
Nơi con đang nhớ những mất mát.
Nơi con không còn tin rằng mình được chữa lành.
Hãy cho Ta vào đó.
Vì chính chỗ ấy cần được cứu nhất.
Con cứ sợ nếu Ta bước vào, Ta sẽ lấy đi hết. Nhưng Ta không đến để lấy đi điều làm con sống. Ta đến để lấy đi điều đang giết con mà con tưởng là sự sống. Ta không đến để bẻ gãy con. Ta đến để chữa cái đã gãy. Ta không đến để hủy con. Ta đến để trả con lại cho chính con, cho con người thật mà Ta đã nghĩ tới khi dựng nên con.
Nếu con thật sự quay lại với Ta, con sẽ không mất tự do.
Con sẽ mất xiềng xích.
Con sẽ mất sự lệ thuộc vào những cơn vui ngắn.
Mất cái mệt của việc phải giữ hình ảnh.
Mất nỗi sợ phải luôn hơn người khác.
Mất sự trói buộc của tội quen.
Mất cái rỗng của đời sống bề mặt.
Mất cái lạnh của linh hồn lâu ngày không được sưởi.
Và rồi con sẽ bắt đầu có những điều con quên mất là mình còn có thể có:
Bình an khi đêm xuống.
Sự nhẹ nhõm sau một lần xưng thú thật.
Niềm vui rất dịu sau một giờ ở lại với Ta.
Khả năng khóc mà không tuyệt vọng.
Khả năng yêu mà không nuốt người khác.
Khả năng sống ngày thường mà không còn chết lặng.
Khả năng biết ơn vì những điều nhỏ.
Khả năng ngước lên khi đau thay vì khép lại.
Con sẽ không thành thiên thần ngay.
Con vẫn còn phải chiến đấu.
Vẫn còn lúc khô.
Vẫn còn lúc yếu.
Vẫn còn lúc ngã.
Nhưng con sẽ không còn ngã như người không có nhà để về.
Con sẽ có Ta.
Và đó là khác biệt rất lớn.
Ta không hứa với con một đời không thập giá.
Ta hứa với con một điều sâu hơn: sẽ không còn thập giá nào con vác một mình nữa.
Ta không hứa rằng con sẽ không bao giờ khóc.
Ta hứa nước mắt của con sẽ không vô nghĩa.
Ta không hứa rằng con sẽ không bao giờ bị cám dỗ.
Ta hứa sẽ có đủ ơn để con không phải ký hòa ước với bóng tối.
Ta không hứa mọi lời cầu xin của con sẽ được đáp theo cách con muốn.
Ta hứa trái tim con sẽ không bao giờ vô ích khi đặt trong tay Ta.
Con à,
đừng sợ phải trở về.
Sợ bóng tối mới phải.
Sợ sự nguội kéo dài mới phải.
Sợ việc sống mãi với một trái tim nửa sống nửa chết mới phải.
Sợ một ngày con quen hẳn với việc không còn lửa mới phải.
Còn trở về, dù đau, vẫn là đường sống.
Dù phải xé lòng.
Dù phải bỏ vài điều con đang bám.
Dù phải nói thật điều con giấu.
Dù phải đi qua xấu hổ.
Dù phải học lại từ đầu.
Vẫn là đường sống.
Và Ta đang đứng ở đầu con đường ấy.
Không cầm roi.
Không cầm bản án.
Không hỏi con tại sao lại mất từng ấy năm như thế trước tiên.
Ta đứng đó với vòng tay mở.
Con cứ nghĩ Ta chờ con giải thích hết mọi thứ. Không. Có những lúc Ta chỉ muốn ôm con trước đã. Có những lúc bài giảng đầu tiên của lòng thương xót không phải là lời. Mà là vòng tay. Đứa con hoang đàng không được cha nó bắt đứng ngoài sân để kể hết lỗi xong mới cho vào. Nó được ôm trước. Áo được khoác trước. Nhẫn được đeo trước. Tiệc được mở trước. Vì đối với trái tim người cha, sự trở về của đứa con quan trọng hơn tất cả những bản tường trình về cuộc lưu lạc.
Với Ta cũng vậy.
Điều Ta mong nhất không phải là nghe con kể cho xong lịch sử sa sút của con.
Điều Ta mong nhất là con chịu về.
Phần còn lại, Ta sẽ chữa dần.
Ngày này qua ngày khác.
Bằng Lời Ta.
Bằng Thánh Thể.
Bằng bí tích hòa giải.
Bằng những lần con ngã rồi đứng dậy.
Bằng cộng đoàn.
Bằng những giờ chầu âm thầm.
Bằng những thói quen nhỏ.
Bằng những giọt nước mắt con tưởng chẳng ai thấy.
Bằng cả những đêm con chỉ biết ngồi im trước mặt Ta.
Ta sẽ chữa dần.
Nhưng con phải cho phép Ta.
Con không cần hiểu hết cách Ta làm.
Con chỉ cần ngừng chống lại bàn tay đang cố nhặt con lên.
Và nếu hôm nay con không biết phải nói gì nữa, thì hãy nói câu này thôi:
“Lạy Chúa, con không còn như xưa. Nhưng con không muốn mất Chúa.”
Câu đó đủ để trời lắng nghe.
Nếu hôm nay con còn yếu hơn thế, thì nói câu này:
“Lạy Chúa, xin thương con.”
Cũng đủ.
Nếu hôm nay con còn không nói nổi, chỉ khóc thôi, thì cứ khóc.
Ta hiểu.
Nếu hôm nay con chỉ ngồi im được trước mặt Ta, thì cứ ngồi im.
Ta thấy.
Nếu hôm nay con chỉ đủ sức mở hé cửa, thì chỉ cần hé thôi.
Ta không khinh thường điều nhỏ.
Ta chỉ sợ con đóng hẳn.
Con ơi,
đừng đóng hẳn.
Đừng nói “hết rồi” khi Ta vẫn còn gõ.
Đừng nói “trễ rồi” khi Ta vẫn còn đợi.
Đừng nói “con hỏng rồi” khi Ta vẫn còn đang ghép lại.
Đừng nói “con không còn xứng” khi chính Ta là Đấng làm con nên xứng bằng lòng thương xót.
Hãy đứng dậy.
Không cần đẹp.
Không cần mạnh.
Không cần hoàn hảo.
Chỉ cần đứng dậy.
Bước về phía Ta một bước thôi.
Nếu con bước một bước, con sẽ thấy: Ta đã đi về phía con từ rất lâu rồi.
Và rồi một ngày, con sẽ quay đầu nhìn lại quãng tối mình đã đi qua, và con sẽ hiểu: điều cứu con không phải là con giỏi quay về đến đâu. Điều cứu con là trong lúc con tưởng mình đã tắt hẳn, Ta vẫn không cho tim đèn của con bị dập đi.
Ta đã giữ con.
Và Ta vẫn đang giữ.
Hãy về đi.
Về trong lúc còn run cũng được.
Về trong lúc còn bẩn cũng được.
Về trong lúc còn khóc cũng được.
Về trong lúc chưa biết phải sống sao cho đẹp cũng được.
Chỉ cần về.
Vì nhà vẫn còn đây.
Bàn vẫn còn dọn.
Ánh đèn vẫn còn sáng.
Trái tim Ta vẫn còn chỗ cho con.
Và nếu con hỏi: phía cuối con đường trở về ấy là gì?
Là Ta.
Chính Ta.
Đấng con đã đi tìm trong bao nhiêu điều khác.
Đấng con đã nhớ mà không gọi tên.
Đấng con đã sợ sẽ trách con, nhưng thật ra chỉ đang thương con.
Đấng không lấy mất sự sống của con, mà trả lại sự sống cho con.
Đấng không làm con bé đi, mà làm con thật đi.
Đấng không xiềng con lại, mà bẻ gãy những xiềng xích đang giấu mặt dưới chữ “tự do.”
Đấng không đến để kết thúc con, mà để bắt đầu lại con.
Con ơi,
Ta đang chờ.
Không phải ngày nào khác.
Mà là hôm nay.
Không phải khi con khá hơn.
Mà là ngay trong lúc này.
Không phải khi con hết nguội.
Mà là chính giữa sự nguội của con.
Hãy để Ta bước vào.
Và rồi con sẽ biết:
người thật sự quay lại với Ta không phải là người mất đi đời mình.
Mà là người cuối cùng đã tìm thấy nó.



