Góc tư vấn

GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐANG QUÊN CHÚA Hiện tượng tục hóa, chủ nghĩa vô thần, và con đường để người Kitô hữu đứng vững giữa sóng gió thời đại – Lm. Anmai, CSsR

GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐANG QUÊN CHÚA
Hiện tượng tục hóa, chủ nghĩa vô thần, và con đường để người Kitô hữu đứng vững giữa sóng gió thời đại

Có những thời đại người ta chống lại Thiên Chúa bằng gươm giáo. Có những thời đại người ta đẩy người có đạo vào tù ngục, vào đấu trường, vào những cuộc bách hại công khai, để bắt họ hoặc chối Chúa hoặc đổ máu mình ra mà tuyên xưng niềm tin. Nhưng cũng có những thời đại còn nguy hiểm hơn nhiều, bởi vì không còn tiếng gươm khua, không còn tiếng kết án chính thức, không còn những bản án đóng dấu đỏ cho việc cấm đạo, mà thay vào đó là một bầu khí âm thầm hơn, mịn màng hơn, lịch sự hơn, có vẻ văn minh hơn, nhưng lại ngấm rất sâu, rất lạnh, rất dai dẳng vào trong tâm hồn con người. Đó là thời đại mà Thiên Chúa không bị công khai chối bỏ bằng lời gào thét, nhưng bị lặng lẽ gạt ra bên lề. Đó là thời đại của tục hóa. Đó là thời đại mà chủ nghĩa vô thần không chỉ hiện diện nơi những người tuyên bố “không có Chúa”, nhưng còn thấm vào chính cách sống của nhiều người vẫn mang danh Kitô hữu, vẫn đi lễ, vẫn làm dấu, vẫn đọc kinh, nhưng Chúa không còn thật sự ở trung tâm của đời mình nữa.

Bi kịch lớn nhất của thời nay không hẳn là có nhiều người nói rằng họ không tin Chúa. Bi kịch lớn hơn là có rất nhiều người vẫn tưởng mình tin, nhưng lại sống như thể Chúa không hiện diện. Họ vẫn giữ một vài tập tục tôn giáo như giữ một phần ký ức văn hóa, như giữ một thói quen gia đình, như giữ một sợi dây mỏng manh với tuổi thơ đạo đức của mình, nhưng trong những chọn lựa thật, trong những quyết định thật, trong nỗi sợ thật, trong những tham vọng thật, trong cách đối diện với đau khổ, tiền bạc, quyền lực, thân xác, tiện nghi, tương lai, thành công, các mối quan hệ và chính lương tâm của mình, họ sống chẳng khác gì một người không có Chúa. Và chính chỗ ấy, tục hóa không chỉ là hiện tượng của xã hội, nhưng đã trở thành vết nứt trong lòng Hội Thánh, trong lòng gia đình Công giáo, trong lòng người tu sĩ, trong lòng linh mục, trong lòng người trẻ, trong lòng những người từng có lúc rất sốt sắng, nhưng nay đang dần bị thế gian rút cạn khỏi chiều sâu nội tâm của mình.

Tục hóa là gì, nếu không phải là quá trình thế gian làm cho con người quen dần với một đời sống không cần quy chiếu về Thiên Chúa? Nó không nhất thiết bắt đầu bằng những cuốn sách công kích đức tin. Nó nhiều khi bắt đầu bằng nhịp sống quá bận. Bận đến mức không còn thời gian thinh lặng. Bận đến mức cầu nguyện trở thành một việc xa xỉ. Bận đến mức Chúa chỉ còn là một ý niệm đạo đức để an ủi mình lúc khủng hoảng, chứ không còn là Đấng Hằng Sống mà mình bước đi cùng mỗi ngày. Người ta không cần phải ghét Chúa mới bị tục hóa. Chỉ cần người ta thấy Chúa không còn cần thiết nữa là đủ. Chỉ cần người ta quen với việc tự xoay xở mọi thứ mà không hỏi ý Chúa. Chỉ cần người ta để cho tiêu chuẩn thành công của thế gian len vào trong tận đáy lòng mình. Chỉ cần người ta dần mất khả năng ngước lên trời, dần ngại nói về sự thánh thiện, dần coi đức tin chỉ là chuyện riêng tư, dần xem Tin Mừng như một điều tốt đẹp nhưng không thực tế. Thế là đủ để linh hồn đi vào một mùa đông dài mà chính nó có khi cũng không nhận ra.

Ngày nay, người ta nói rất nhiều về tự do, nhưng lại ngày càng sợ sự thật. Người ta nói rất nhiều về nhân bản, nhưng lại có thể sống rất vô hồn. Người ta nói rất nhiều về yêu thương, nhưng lại cắt rời yêu thương ra khỏi chân lý, ra khỏi hy sinh, ra khỏi thập giá. Người ta nói rất nhiều về quyền của con người, nhưng lại ngại nhắc tới bổn phận của con người trước Thiên Chúa. Người ta nói rất nhiều về phát triển bản thân, nhưng hiếm khi nói về việc cải hóa tâm hồn. Người ta nói rất nhiều về chữa lành, nhưng lại né tránh việc hoán cải. Người ta nói rất nhiều về dung thứ, nhưng lại không còn biết run sợ trước tội lỗi. Và rồi dần dần, một kiểu vô thần mới xuất hiện, không phải thứ vô thần ồn ào của những cuộc tranh biện triết học, nhưng là thứ vô thần thực hành, vô thần đời sống, vô thần của lối sống tiêu dùng, của nền văn hóa giải trí liên tục, của tâm thức coi bản thân là trung tâm, của việc thần thánh hóa cảm xúc cá nhân, của não trạng chỉ công nhận điều gì có lợi, có thể đo được, thấy ngay được, dùng ngay được.

Con người hiện đại không hẳn phủ nhận mọi giá trị thiêng liêng. Thực ra nhiều người vẫn thích nói đến “năng lượng”, “vũ trụ”, “thiêng liêng”, “chữa lành”, “bình an”, bởi vì những từ ấy không đòi hỏi họ phải quỳ xuống. Những từ ấy nghe mềm, nghe đẹp, nghe hợp thời, nhưng không buộc họ phải thay đổi đời sống. Còn Thiên Chúa của Kitô giáo thì khác. Người không chỉ là một cảm giác dễ chịu trong lòng. Người là Đấng Thánh. Người là Chân Lý. Người là tiếng gọi bước ra khỏi tội lỗi. Người là lửa đòi thanh luyện. Người là tình yêu nhưng cũng là lời mời từ bỏ chính mình. Người là Đấng an ủi nhưng không bao giờ chiều chuộng cái tôi ích kỷ của ta. Chính vì thế, nhiều người không ghét tôn giáo nói chung, nhưng lại ngại Kitô giáo thật sự. Họ không ngại một thứ đạo dễ chịu. Họ ngại một Đức Kitô đòi vác thập giá. Họ không ngại một hình thức tâm linh giúp giảm stress. Họ ngại một Tin Mừng đòi chết đi cho con người cũ. Họ không ngại nói về yêu thương chung chung. Họ ngại phải tha thứ thật, phải trong sạch thật, phải trung tín thật, phải sống công chính thật.

Chủ nghĩa vô thần của thời đại này vì thế không phải lúc nào cũng hiện nguyên hình như một tuyên ngôn. Nó thường xuất hiện dưới dạng một lối sống. Một người có thể vẫn giữ tượng Chúa trong nhà, nhưng quyết định mọi việc hoàn toàn dựa trên lợi ích trần gian. Một gia đình có thể vẫn cho con đi học giáo lý, nhưng trong lòng cha mẹ, điều quan trọng nhất vẫn chỉ là bằng cấp, lương bổng, địa vị và “phải hơn người”. Một người trẻ có thể vẫn đăng những câu đạo đức trên mạng, nhưng trong sâu thẳm lại tin rằng đời mình chỉ thật sự có giá trị khi được người khác ngưỡng mộ. Một tu sĩ có thể vẫn mặc áo dòng, nhưng lòng đã bị gặm nhấm bởi nhu cầu được công nhận, được nể phục, được nổi bật. Một linh mục có thể vẫn giảng rất hay, nhưng bản thân đang dần mệt lả vì Chúa chỉ còn ở trên môi miệng nhiều hơn ở trong cầu nguyện. Một cộng đoàn có thể vẫn sinh hoạt đều, vẫn có các hội đoàn, vẫn đông người, nhưng nếu nhìn kỹ, sẽ thấy nhiều thứ đang vận hành bằng quán tính hơn là bằng lửa của Thánh Thần.

Tục hóa làm điều rất tinh vi: nó không đập đổ nhà thờ ngay lập tức, mà biến nhà thờ thành nơi người ta đến vì thói quen; không xóa tên Chúa khỏi trí nhớ ngay lập tức, mà làm cho Chúa trở nên mờ nhạt; không giết chết linh hồn trong một ngày, mà ru nó ngủ dần trong những tiện nghi, những bận rộn, những hợp lý hóa, những nhượng bộ nhỏ, những trì hoãn nhỏ, những thỏa hiệp nhỏ. Chính vì thế, một trong những dấu hiệu nguy hiểm nhất của tục hóa là người ta không còn cảm thấy mình đang ở trong nguy cơ. Người ta thấy mọi thứ vẫn bình thường. Vẫn đi làm. Vẫn kiếm tiền. Vẫn cười nói. Vẫn cuối tuần đi lễ. Vẫn thỉnh thoảng xin lễ, cầu bình an, xin ơn thi cử, xin ơn làm ăn. Nhưng tận sâu bên trong, tương quan sống động với Thiên Chúa đang trở nên ngày càng xa lạ. Và khi một linh hồn không còn sống nhờ tương quan với Chúa, nó sẽ phải sống nhờ một thứ thay thế nào đó. Có người sống nhờ công việc. Có người sống nhờ tình cảm. Có người sống nhờ thành tựu. Có người sống nhờ được khen. Có người sống nhờ thú vui. Có người sống nhờ quyền lực tinh vi trong các mối quan hệ. Có người sống nhờ việc luôn bận để khỏi phải đối diện với sự trống rỗng của chính mình.

Vấn đề là không có gì trong những thứ ấy đủ sức đỡ một linh hồn lâu dài. Không có gì dưới mặt trời này đủ để thay thế Thiên Chúa. Không có tiền bạc nào ôm được con người trong đêm tối của khổ đau. Không có danh vọng nào trả lời được câu hỏi “rồi cuối cùng đời mình để làm gì”. Không có khoái lạc nào chữa lành được sự đói khát vô biên của trái tim. Không có thành công nào làm cho tội lỗi biến mất. Không có kỹ năng nào cứu được con người khỏi cái chết. Không có công nghệ nào tha thứ được cho linh hồn. Không có trí tuệ nào tự mình sản sinh ra ơn cứu độ. Và chính bởi con người cố đổ đầy linh hồn bằng những thứ không phải là Chúa, nên thời đại càng đầy đủ vật chất, con người càng có nguy cơ cạn kiệt bên trong. Càng có nhiều kết nối, càng cô đơn. Càng có nhiều tiếng nói, càng ít sự thật. Càng có nhiều lựa chọn, càng lạc hướng. Càng có nhiều tiện nghi, càng thiếu sức chịu đựng. Càng có nhiều thông tin, càng ít khôn ngoan. Càng có nhiều nội dung giải trí, càng khó cầu nguyện. Càng có nhiều hình ảnh, càng mất khả năng chiêm niệm. Càng đề cao bản thân, càng mỏng manh khi bị chạm tự ái. Càng chạy theo tự do vô giới hạn, càng bị trói trong những nô lệ mới của dục vọng, của cái tôi, của sợ hãi và của cơn đói được nhìn nhận.

Người Kitô hữu hôm nay vì thế đang sống trong một trận chiến không chỉ ở ngoài xã hội, mà ở ngay trong cách mình nghĩ, cách mình cảm, cách mình sử dụng thời gian, cách mình dùng điện thoại, cách mình tiếp xúc với người khác, cách mình tổ chức đời sống gia đình, cách mình dạy con, cách mình nhìn đau khổ, cách mình hiểu hạnh phúc. Tục hóa không chỉ là chuyện “người ngoài đạo” hay “xã hội hiện đại”. Nó có thể ở ngay trong nhà mình, khi cả gia đình ngồi cùng nhau mà ai cũng dán mắt vào màn hình, không ai còn biết cầu nguyện chung. Nó có thể ở ngay trong giáo xứ mình, khi người ta lo tổ chức rầm rộ mà ít lo đào sâu đời sống nội tâm. Nó có thể ở ngay trong người phục vụ, khi sứ vụ dần trở thành hoạt động, còn cầu nguyện chỉ còn là phần phụ. Nó có thể ở ngay trong giáo dục Công giáo, khi người ta đầu tư cho cơ sở vật chất nhưng không đủ thao thức làm sao hình thành những tâm hồn biết kính sợ Chúa, biết yêu sự thật, biết quý sự trong sạch, biết sống vì tha nhân. Nó có thể ở ngay trong hôn nhân Công giáo, khi người ta làm lễ cưới rất long trọng nhưng xây đời sống gia đình chủ yếu theo logic của thế gian, để rồi chỉ sau một thời gian ngắn, lời thề trước bàn thờ trở nên yếu ớt trước áp lực của cái tôi, của tiêu chuẩn sống hưởng thụ, của những cám dỗ tình cảm và của thói quen sống không cầu nguyện.

Nhiều người nghĩ rằng tục hóa chỉ là vấn đề của phương Tây, của những xã hội đã phát triển quá mức, của những nơi nhà thờ vắng người, của những quốc gia đã trải qua nhiều phong trào phản tôn giáo. Nhưng thật ra, tục hóa không cần phải mang cùng một bộ mặt ở mọi nơi. Nó có thể len vào cả những xã hội vẫn còn bề ngoài tôn giáo mạnh. Nó có thể xuất hiện ở nơi người ta vẫn giữ lễ nghi, vẫn kính trọng linh mục, vẫn làm phép nhà, vẫn đi hành hương, nhưng sự hiểu biết đức tin thì nông, đời sống cầu nguyện thì lỏng, việc thực hành Tin Mừng trong công bằng, bác ái, khiết tịnh, trung tín, sự thật thì yếu. Một xã hội có thể vẫn còn đông nhà thờ mà đã bị tục hóa sâu. Bởi vì tục hóa không chỉ đo bằng số người đi lễ. Nó đo bằng mức độ Thiên Chúa thật sự còn là Chúa trong đời sống hay không.

Có những người trẻ lớn lên giữa một thế giới tràn ngập hình ảnh, tốc độ và những kích thích liên tục. Tâm trí các em bị kéo căng giữa vô số tiếng gọi. Các em bị dạy cách phải giỏi, phải nhanh, phải hấp dẫn, phải nổi bật, phải có thành tích, phải tối ưu bản thân, phải chứng minh mình, phải xây dựng hình ảnh, phải không được thua. Nhưng rất hiếm khi có ai ngồi xuống dạy các em cách ở một mình với Chúa, cách phân định, cách giữ tâm hồn khỏi bị chia năm xẻ bảy, cách yêu trong sạch, cách chịu đựng sự tầm thường của đời thường mà không bỏ cuộc, cách sống như con cái ánh sáng giữa một nền văn hóa nhiều bóng tối. Không lạ gì khi nhiều người trẻ mang trong lòng một khoảng trống rất lớn. Các em có thể hoạt bát, nhiều tài, cập nhật, sáng tạo, có vẻ rất tự tin, nhưng bên trong lại lo âu, dễ tổn thương, thiếu nền tảng, thiếu một điểm tựa vượt trên cảm xúc. Và khi không có Thiên Chúa làm nền, người trẻ rất dễ lấy đám đông làm nền, lấy xu hướng làm nền, lấy người yêu làm nền, lấy thành công làm nền, lấy phản ứng của mạng xã hội làm nền. Những nền ấy đều rất mong manh. Chỉ cần một cú đổ vỡ là cả căn tính rúng động.

Trong khi đó, chủ nghĩa vô thần hiện đại thường khoác áo của lý trí, của khoa học, của tiến bộ, như thể tin vào Chúa là điều gì đó lạc hậu, yếu đuối, thiếu suy nghĩ. Nhưng cần phải nói thật rằng, rất nhiều thứ được gọi là “vô thần khoa học” thực ra không phải là kết luận khoa học, mà là một lựa chọn triết học đội lốt khoa học. Khoa học có thể nói nhiều về cách thế vũ trụ vận hành, nhưng không thể tự mình trả lời câu hỏi vì sao có hiện hữu thay vì hư vô, vì sao con người khao khát chân thiện mỹ, vì sao lương tâm lên tiếng, vì sao tình yêu có chiều sâu vượt quá phản ứng sinh học, vì sao con người run sợ trước sự dữ và kiếm tìm ý nghĩa. Khoa học là quà tặng lớn lao của Thiên Chúa cho trí tuệ con người, nhưng khi con người biến nó thành thần tượng và dùng nó để loại trừ mọi mầu nhiệm, mọi siêu việt, mọi khả thể của mặc khải, thì lúc đó vấn đề không còn là khoa học nữa, mà là một đức tin mù quáng mới: đức tin vào con người tự đủ.

Mà con người chưa bao giờ tự đủ. Chính lịch sử hiện đại đã chứng minh điều ấy. Càng tiến bộ, con người càng có khả năng tạo ra những hình thức hủy diệt tinh vi hơn. Càng thông minh, con người càng biết biện minh đẹp đẽ hơn cho cái ác. Càng tự tin vào mình, con người càng dễ quên rằng trái tim mình bị thương tích bởi tội lỗi. Không có Chúa, con người không tự động trở nên tự do hơn; nhiều khi chỉ trở nên lạc lối hơn. Không có Chúa, đạo đức không tự nhiên biến mất ngay, bởi người ta còn sống nhờ dư âm của những nền văn hóa từng được Tin Mừng nâng đỡ. Nhưng nếu cắt mình khỏi nguồn, rồi sẽ đến lúc hoa trái cạn dần. Khi con người không còn nhìn mình như thụ tạo, họ sẽ tự xem mình là chủ tuyệt đối. Khi họ xem mình là chủ tuyệt đối, họ sẽ định nghĩa lại thiện ác theo ý mình. Khi họ định nghĩa lại thiện ác theo ý mình, thì cuối cùng người yếu nhất luôn là kẻ bị hy sinh. Lịch sử của những thế kỷ gần đây đầy những bằng chứng đau đớn cho điều đó.

Nhưng sẽ là sai lầm nếu người Kitô hữu chỉ nhìn hiện tượng tục hóa và vô thần như một thứ kẻ thù ngoài kia để phẫn nộ, lên án, hay than phiền. Điều đầu tiên cần làm không phải là đổ lỗi cho thời đại, mà là cúi xuống nhìn lại chính mình. Bởi vì không ít lần, chính đời sống đức tin nhạt nhòa, thiếu chiều sâu, thiếu chứng tá, thiếu niềm vui, thiếu sự thật, thiếu tình yêu cụ thể nơi người Kitô hữu đã góp phần làm cho thế gian thấy Kitô giáo không còn hấp dẫn. Một đức tin chỉ còn là tập hợp những điều phải giữ mà không dẫn vào cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô thì rất dễ làm người trẻ mệt. Một đời sống đạo nặng hình thức nhưng thiếu lòng thương xót sẽ làm nhiều người bỏ đi. Một cách trình bày Thiên Chúa chỉ như Đấng canh lỗi để phạt, mà không cho người ta chạm tới dung mạo của Người Cha, sẽ làm nhiều tâm hồn khép lại. Một cộng đoàn đầy chia rẽ, ganh tị, nói xấu, đấu đá, phe nhóm mà vẫn nhân danh Chúa, sẽ khiến không ít người ngỡ ngàng và thất vọng. Một người phục vụ thiếu cầu nguyện mà lại quá nhiều cái tôi sẽ làm người ta nhìn thấy con người mình nhiều hơn là ánh sáng của Chúa.

Vì thế, muốn vượt qua sóng gió của tục hóa và vô thần, trước tiên người Kitô hữu phải trở về với câu hỏi nền tảng: tôi có thật sự biết Chúa không, hay tôi chỉ biết về Chúa? Tôi có sống với Chúa như một Ngôi Vị, như một Đấng đang yêu thương và chờ đợi tôi mỗi ngày, hay tôi chỉ giữ đạo như một bổn phận? Tôi có để Tin Mừng phán xét đời mình không, hay tôi dùng tôn giáo để tự an ủi mà không hoán cải? Tôi có dành cho Chúa phần tốt nhất của tâm hồn, hay chỉ phần còn dư sau khi đã trao hết cho công việc, điện thoại, tham vọng và những mối bận tâm khác? Tôi có thật sự tin rằng không có Chúa tôi không thể sống đúng nghĩa, hay sâu xa tôi vẫn nghĩ mình có thể xoay xở mọi sự và chỉ cần Chúa khi bí đường?

Không ai có thể đứng vững giữa một thời đại tục hóa nếu không có một đời sống nội tâm thật. Điều thế gian sợ nhất không phải là những người Kitô hữu ồn ào, nhưng là những con người có chiều sâu cầu nguyện. Bởi vì người cầu nguyện thật không dễ bị dắt đi bởi mọi luồng tư tưởng. Họ không dễ bị đám đông nuốt mất căn tính. Họ không dễ để thành công hay thất bại định nghĩa mình. Họ không dễ để những lời khen chê thao túng tâm hồn. Họ đã có một nơi để trở về. Họ đã có một ánh sáng bên trong. Họ đã nếm được sự hiện diện của Chúa. Mà ai đã nếm được Chúa rồi thì sẽ khó bị mê hoặc hoàn toàn bởi những đồ giả của thế gian.

Cầu nguyện ở đây không phải là đọc cho xong vài kinh như trả một món nợ đạo đức. Cầu nguyện là trở về. Cầu nguyện là để trái tim ở lại trước mặt Chúa lâu enough đến mức các lớp bụi của thế gian bắt đầu rơi xuống. Cầu nguyện là dám không làm gì một chút để nhìn nhận rằng mình không phải là trung tâm vũ trụ. Cầu nguyện là cho Chúa quyền được nói với mình, được sửa mình, được an ủi mình, được cắt tỉa mình. Cầu nguyện là nơi cái tôi ồn ào bắt đầu bị bẻ gãy. Cầu nguyện là nơi người ta học nhìn đời bằng ánh mắt của Chúa thay vì bằng cơn nóng, cơn sợ, cơn tự ái, cơn tham của mình. Một gia đình biết cầu nguyện sẽ không miễn khỏi giông bão, nhưng sẽ không tan dễ dàng như gia đình không cầu nguyện. Một người trẻ biết cầu nguyện sẽ không miễn khỏi cám dỗ, nhưng sẽ có nội lực để chiến đấu. Một linh mục biết cầu nguyện sẽ không miễn khỏi cô đơn, nhưng sẽ không bị cô đơn nuốt chửng. Một tu sĩ biết cầu nguyện sẽ không miễn khỏi thử thách cộng đoàn, nhưng sẽ không chỉ nhìn anh em bằng vết thương của mình. Một giáo xứ biết cầu nguyện sẽ không miễn khỏi khó khăn, nhưng sẽ bớt sống bằng chiến lược thuần túy loài người.

Cùng với cầu nguyện, người Kitô hữu hôm nay phải học lại việc yêu Lời Chúa. Một trong những hậu quả nặng nề của tục hóa là con người bị bội thực bởi vô số lời nói nhưng lại đói Lời Sống. Mỗi ngày người ta nghe quá nhiều tiếng nói: tin tức, bình luận, video ngắn, tranh cãi, quảng cáo, lời khuyên, xu hướng, tiếng ồn của thế giới. Và rồi tâm hồn trở nên phân mảnh. Người ta mất khả năng ở lại với một sự thật đủ lâu để nó thấm xuống thành xương thịt. Lời Chúa thì khác. Lời Chúa không chỉ cung cấp thông tin; Lời Chúa tạo dựng con người mới. Lời Chúa soi ý hướng lòng dạ. Lời Chúa chữa những chỗ tối. Lời Chúa kéo linh hồn ra khỏi những ảo tưởng. Lời Chúa nhắc con người nhớ rằng mình không chỉ sống bằng bánh, bằng tiền, bằng thành công, bằng sự chấp thuận của người khác, nhưng bằng mọi lời do miệng Thiên Chúa phán ra. Một Kitô hữu bỏ Lời Chúa rất dễ bị các diễn ngôn thời đại nhào nặn. Một Kitô hữu sống với Lời Chúa sẽ dần có khả năng phân định, sẽ không nuốt mọi thứ thế gian bày ra như chân lý.

Nhưng vượt qua tục hóa không chỉ bằng những việc đạo đức riêng tư. Cần một lối sống ngược dòng thật sự. Thời đại này thần thánh hóa tốc độ, người Kitô hữu phải học sự chậm lại. Thời đại này thần thánh hóa cái tôi, người Kitô hữu phải học quên mình. Thời đại này thần thánh hóa hưởng thụ, người Kitô hữu phải học tiết độ. Thời đại này thần thánh hóa hình ảnh, người Kitô hữu phải học sự thật. Thời đại này thần thánh hóa cảm xúc tức thời, người Kitô hữu phải học trung tín. Thời đại này thần thánh hóa quyền chọn lựa vô hạn, người Kitô hữu phải học vâng phục chân lý. Thời đại này sợ đau khổ bằng mọi giá, người Kitô hữu phải học ôm lấy thập giá trong niềm tin. Thời đại này biến thân xác thành công cụ thỏa mãn, người Kitô hữu phải học kính trọng thân xác như đền thờ Thánh Thần. Thời đại này dễ coi mọi tương quan như thứ có thể thay thế, người Kitô hữu phải học sự chung thủy đến cùng.

Chính ở đây, chứng tá trở nên cực kỳ quan trọng. Người ta có thể tranh luận rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng cuối cùng, điều chạm vào lương tâm thế gian thường là một đời sống thấm Tin Mừng. Một người mẹ Công giáo âm thầm hy sinh, cầu nguyện, tha thứ, giữ được bình an giữa nhiều khốn khó, có thể nói về Chúa mạnh hơn nhiều bài tranh luận. Một người cha sống công chính, không gian dối, biết quỳ gối cầu nguyện với con, biết xin lỗi khi sai, biết trung tín với vợ, biết kính sợ Chúa, là một bằng chứng hùng hồn giữa một xã hội khủng hoảng hình ảnh người cha. Một người trẻ sống trong sạch, học giỏi mà khiêm nhường, có lý tưởng, không chạy theo đám đông, dám bảo vệ sự thật, dám phục vụ người nghèo, có thể làm người khác tự hỏi: điều gì đang nâng đỡ người này? Một tu sĩ hiền hòa, sâu, vui, không cay đắng, không khoe khoang, không mượn việc Chúa để dựng mình, có thể trở thành một cửa sổ để người khác nhìn thấy Nước Trời.

Nhiều người ngày nay bỏ Chúa không hẳn vì họ đã suy nghĩ thấu đáo và kết luận rằng Thiên Chúa không hiện hữu. Có khi họ bỏ vì họ không thấy nơi người có đạo một vẻ đẹp đủ đáng tin. Họ không thấy một niềm vui đủ thật. Họ không thấy một tình yêu đủ khác. Họ không thấy một nội lực đủ sâu. Họ không thấy đức tin tạo ra một cách sống đáng để ao ước. Và vì thế, một trong những câu trả lời quan trọng nhất cho tục hóa không phải là giận dữ, mà là nên thánh. Một vị thánh giữa thời đại vô thần bao giờ cũng là một lời đáp trả mạnh hơn ngàn khẩu hiệu. Vị thánh không cần phải nổi tiếng. Chỉ cần họ thật sự thuộc về Chúa. Chỉ cần họ không để linh hồn mình bị thế gian đồng hóa. Chỉ cần họ sống như thể Thiên Chúa là thực, là quan trọng, là xứng đáng hơn tất cả.

Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là hành trình này dễ. Không. Vượt qua sóng gió của tục hóa là một cuộc chiến dài, mệt, có lúc đơn độc. Có những ngày người ta sẽ cảm thấy mình như kẻ lạc thời khi cố giữ lòng trong sạch giữa một nền văn hóa xem sự buông thả là bình thường. Có những ngày người ta sẽ thấy nản khi cố sống trung thực giữa môi trường đầy tính toán. Có những ngày người ta sẽ thấy mình thiệt thòi khi không chọn con đường gian dối mà người khác xem là khôn ngoan. Có những ngày người ta sẽ thấy lời cầu nguyện khô khan, Thánh lễ chẳng có cảm xúc, việc đọc Kinh Thánh như chạm vào sự im lặng dày. Có những lúc người ta sẽ tự hỏi: có đáng không, khi thế giới này dường như cứ trôi theo hướng ngược lại? Có những lúc người ta sẽ đau vì chính người thân trong gia đình không hiểu, thậm chí chế giễu, sự nghiêm túc của mình đối với đời sống đạo. Có những lúc người ta sẽ thấy mình rất nhỏ trước những luồng tư tưởng lớn, những áp lực văn hóa mạnh, những cấu trúc xã hội khổng lồ.

Nhưng chính ở đó, người Kitô hữu phải nhớ rằng đức tin chưa bao giờ được hứa hẹn là con đường dễ. Đức Kitô không mời gọi các môn đệ bước vào một chiếc thuyền bình lặng không sóng. Người mời họ ra khơi, và có những đêm biển động thật. Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ: trong cùng một cơn bão, có Người ở đó. Vấn đề không phải là người Kitô hữu có tránh được mọi giông tố của thời đại hay không, mà là có còn nhận ra Chúa đang ở trên thuyền hay không. Khi linh hồn mất cảm thức về sự hiện diện của Chúa, thì sóng gió nào cũng thành tận thế. Nhưng khi biết rằng Chúa ở đó, ngay cả trong lúc Người xem ra thinh lặng, thì người ta có thể đi qua điều tưởng như không thể.

Một trong những cách mạnh nhất để vượt qua sóng gió của tục hóa là xây dựng những “ốc đảo đức tin” thật sự trong đời thường. Nghĩa là gì? Nghĩa là phải tạo những không gian cụ thể nơi Thiên Chúa được đặt lại vào trung tâm. Trong gia đình, phải có giờ cầu nguyện chung. Dù ngắn nhưng thật. Phải có những cuộc nói chuyện về đức tin, về lương tâm, về sự thật, về nhân đức, chứ không chỉ nói chuyện học hành và tiền bạc. Phải có thói quen tham dự Thánh lễ không như nghĩa vụ xã giao, mà như nguồn sống. Phải có việc xưng tội đều đặn để tâm hồn không chai cứng. Phải có những bữa ăn bớt màn hình để con người nhìn thấy nhau. Phải có những quyết định cụ thể để giới hạn sự xâm lấn của điện thoại, mạng xã hội và giải trí vô độ vào đời sống gia đình. Trong giáo xứ, phải xây dựng những nhóm nhỏ sống Lời Chúa thật, chia sẻ thật, nâng đỡ nhau thật. Trong đời sống cá nhân, phải có giờ thinh lặng mỗi ngày, giờ không thương lượng với bất cứ thứ gì khác. Trong việc giáo dục con cái, phải dạy bằng gương, vì trẻ con nhìn bằng mắt trước khi nghe bằng tai.

Người Kitô hữu cũng phải học lại tinh thần khổ chế, một từ mà thời nay nghe rất lạ tai nhưng lại cần thiết hơn bao giờ hết. Khổ chế không phải là ghét thân xác hay tự hành hạ mình cho có vẻ đạo đức. Khổ chế là từ chối để mình bị nô lệ. Là học nói không với những gì kéo mình xa Chúa. Là tập sống không theo mọi đòi hỏi tức thời của cảm xúc. Là biết nhịn một chút để trái tim tự do hơn. Một thời đại tiêu dùng cần những người biết sống tiết độ. Một thời đại nghiện kích thích cần những người biết chấp nhận sự đơn sơ. Một thời đại nghiện tiếng ồn cần những người biết im lặng. Một thời đại thích dễ dãi cần những người biết giữ chuẩn mực. Nếu không có khổ chế, người Kitô hữu sẽ rất khó bảo vệ đời sống thiêng liêng của mình, bởi mọi thứ xung quanh đang được thiết kế để kéo mình ra khỏi trung tâm nội tâm.

Rồi còn một điều rất quan trọng: phải hiểu đau khổ theo ánh sáng thập giá. Chủ nghĩa tục hóa và vô thần rất mạnh ở chỗ nó hứa với con người một đời sống dễ chịu hơn, tiện lợi hơn, ít đau hơn, kiểm soát được nhiều hơn. Khi đau khổ đến, nhiều người lập tức cho rằng hoặc Chúa không có, hoặc Chúa không tốt, hoặc đức tin vô ích. Nhưng Kitô giáo không hứa loại bỏ mọi đau khổ khỏi cuộc đời. Kitô giáo cho đau khổ một ý nghĩa và một Đấng cùng đi qua đau khổ với ta. Nếu người Kitô hữu không học mầu nhiệm thập giá, họ rất dễ tan vỡ khi thử thách ập tới. Nhưng nếu họ hiểu rằng chính trong đau khổ, Thiên Chúa có thể thanh luyện, đào sâu, cắt bỏ ảo tưởng, bẻ gãy kiêu ngạo, mở ra lòng tín thác, thì cơn bão không còn chỉ là mối đe dọa nữa; nó còn có thể trở thành nơi linh hồn trưởng thành.

Điều đó không có nghĩa là đi tìm đau khổ. Nhưng là khi đau khổ đến, đừng để thế gian giải thích nó thay mình. Thế gian thường nói: đau thì chạy, mất thì tuyệt vọng, bị phản bội thì đóng tim lại, thất bại thì tự ghét mình, không được như ý thì nổi loạn, bị bỏ quên thì đi tìm chỗ khác để được vuốt ve cái tôi. Còn Đức Kitô dạy một con đường khác. Không lãng mạn hóa đau khổ, nhưng không vô nghĩa hóa nó. Không phủ nhận nước mắt, nhưng không để nước mắt thành thần tượng. Không chối thực tại, nhưng cũng không tuyệt vọng trước thực tại. Chính trong những giờ phút mọi luận điệu của chủ nghĩa vô thần tưởng như thuyết phục nhất, thì chứng tá của người tín hữu biết ôm đau khổ với niềm tin lại tỏa sáng mạnh nhất.

Vượt qua sóng gió tục hóa cũng đòi người Kitô hữu biết sống cộng đoàn. Một đức tin đơn lẻ, tách khỏi Hội Thánh, rất dễ nguội. Con người không phải cỗ máy tự giữ lửa mãi một mình. Ta cần được nâng đỡ, được nhắc nhớ, được sửa dạy, được cùng quỳ gối, được cùng nghe Lời Chúa, được thấy có những người khác cũng đang chiến đấu như mình. Ma quỷ thích tách con người ra để làm họ tưởng mình đơn độc. Tục hóa cũng thế. Nó cá nhân hóa đời sống đến mức mỗi người co cụm trong thế giới riêng, trong màn hình riêng, trong thuật toán riêng, trong cơn nghiện riêng, trong nỗi buồn riêng. Cộng đoàn Kitô hữu chân thật sẽ phá thế cô lập ấy. Không phải cộng đoàn hình thức, xã giao, đông mà lạnh. Nhưng cộng đoàn có cầu nguyện, có lắng nghe, có tình huynh đệ, có trách nhiệm, có can đảm nói sự thật trong tình yêu.

Dù vậy, giữa tất cả những gì đang đè nặng lên đời sống đức tin, vẫn có một điều người Kitô hữu không được quên: thời đại nào Thiên Chúa cũng đủ mạnh. Chưa bao giờ bóng tối là điều mới lạ với Người. Chưa bao giờ Hội Thánh chỉ lớn lên trong hoàn cảnh thuận lợi. Nhiều khi chính những thời kỳ bị tục hóa mạnh lại là lúc Chúa thanh luyện dân Người, tước bỏ những chỗ tựa bề ngoài, để người ta buộc phải trở về với cốt lõi. Có thể đây chính là một thời thanh luyện. Có thể Chúa đang cho phép chúng ta thấy rõ sự mong manh của những lớp đạo đức bề ngoài để mời gọi ta xây lại từ nền đá. Có thể Người đang lay những gì có thể lay để điều không lay chuyển được mới lộ ra. Có thể Người đang đánh thức những linh hồn ngủ quên giữa một nền văn hóa tưởng mình rất sáng mà thực ra có quá nhiều vùng tối.

Bởi vậy, thay vì chỉ than rằng thời nay khó sống đạo, người Kitô hữu phải tự hỏi: Chúa đang mời tôi sống đức tin thế nào trong thời nay? Có khi không phải bằng những việc lớn lao, mà bằng sự trung tín rất nhỏ: dậy sớm hơn một chút để cầu nguyện; tắt điện thoại để ở với gia đình; dám nói không với một mối quan hệ không trong sáng; sống lương thiện giữa công việc; xưng tội dù xấu hổ; tha thứ cho người làm đau mình; dạy con làm dấu và giải thích cho con vì sao phải làm dấu; đi lễ không vì sợ tội mà vì yêu Chúa; dành thời gian đọc Phúc Âm mỗi ngày; giữ ngày Chúa nhật như ngày của Chúa chứ không chỉ là ngày nghỉ; sống đơn sơ hơn để khỏi bị của cải bóp nghẹt; dám khác đám đông khi đám đông đi sai. Thiên Chúa thường cứu thế giới không phải trước hết bằng những cử chỉ gây chấn động, nhưng bằng những tâm hồn nhỏ bé mà trung tín.

Rốt cuộc, chủ nghĩa vô thần đè nặng trên đời sống đức tin không chỉ vì nó mạnh, mà còn vì nhiều người Kitô hữu đã thôi không đào sâu điều mình tin. Người ta yếu không phải chỉ vì bị tấn công, mà còn vì rễ cạn. Vì thế, con đường vượt qua sóng gió hôm nay không phải là hoảng loạn, không phải là cay đắng, không phải là chỉ chống trả bằng cảm tính, mà là đi sâu hơn. Sâu hơn trong cầu nguyện. Sâu hơn trong Lời Chúa. Sâu hơn trong các bí tích. Sâu hơn trong sự thật về chính mình. Sâu hơn trong khổ chế. Sâu hơn trong đời sống gia đình. Sâu hơn trong chứng tá. Sâu hơn trong tình hiệp thông với Hội Thánh. Sâu hơn trong lòng yêu mến Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.

Khi một người thật sự gặp Chúa, họ không còn quá ngạc nhiên trước bóng tối của thế gian nữa. Họ đau, nhưng không tuyệt vọng. Họ chiến đấu, nhưng không cay cú. Họ thấy sự dữ, nhưng không quên lòng thương xót. Họ biết mình yếu, nhưng không quên ân sủng mạnh hơn. Họ ý thức thời đại khó khăn, nhưng không tin rằng thời đại mạnh hơn Thiên Chúa. Và đó chính là điều làm nên căn tính của người Kitô hữu giữa cơn tục hóa hôm nay: không phải một người sống ngoài sóng gió, mà là người vẫn giữ được ngọn lửa trong sóng gió; không phải một người chưa bao giờ bị bóng tối chạm tới, mà là người đã quyết không để bóng tối định nghĩa đời mình; không phải một người luôn cảm thấy mạnh, mà là người biết bám lấy Chúa khi mình yếu; không phải một người được miễn khỏi thử thách của thời đại, mà là người bước qua thời đại này với đôi mắt ngước lên cao hơn những gì thời đại có thể ban hoặc có thể lấy đi.

Thế giới có thể ngày càng quên Chúa. Nhưng một linh hồn vẫn có thể nhớ Chúa. Xã hội có thể ngày càng nói ít về sự thánh thiện. Nhưng một con người vẫn có thể khao khát nên thánh. Nhiều nơi có thể dần lạnh đi. Nhưng trong một gia đình nhỏ, một nhà nguyện nhỏ, một góc phòng nhỏ, một trái tim nhỏ, ngọn lửa vẫn có thể cháy. Và đôi khi lịch sử được đổi không bắt đầu từ những nơi ồn ào, mà từ những ngọn lửa âm thầm như thế. Thiên Chúa không cần số đông để bắt đầu lại. Người chỉ cần những con tim không thỏa hiệp hoàn toàn với bóng tối. Người chỉ cần những người còn tin rằng Tin Mừng vẫn là thật, rằng thập giá vẫn là con đường cứu độ, rằng sự thánh thiện vẫn là ơn gọi, rằng ân sủng vẫn mạnh hơn tội lỗi, rằng Đức Kitô vẫn là Chúa của lịch sử, kể cả lịch sử rất nhiễu loạn của thời chúng ta.

Và có lẽ, hơn bao giờ hết, thời đại này đang cần những người Kitô hữu như thế. Không phải những người chỉ biết tiếc một quá khứ tôn giáo dễ sống hơn. Nhưng là những người dám sống sâu giữa hiện tại khó sống này. Không phải những người chỉ lên án thế gian, mà là những người đem ánh sáng vào thế gian. Không phải những người chỉ giữ một nhãn hiệu đạo, mà là những người để cho Đức Kitô thật sự sống trong mình. Không phải những người chỉ sợ mất đạo nơi xã hội, mà là những người bắt đầu canh giữ lại ngọn lửa trong chính lòng mình. Vì mọi cuộc tái sinh đức tin của một thời đại, xét cho cùng, đều bắt đầu từ một trái tim chịu mở cửa lại cho Chúa.

 

 

PHẦN II: KHI TỤC HÓA ĐI VÀO TỪNG NGÕ NHỎ CỦA ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN

Tục hóa không phải lúc nào cũng bước vào bằng tiếng động lớn. Nó không luôn đến như một cuộc nổi loạn công khai chống lại Thiên Chúa. Nhiều khi nó đi vào rất khẽ, rất kín, rất bình thường, rất đời thường, đến nỗi người ta không cảm thấy mình đang mất dần cái quý nhất. Nó vào nhà bằng chiếc điện thoại sáng suốt ngày hơn cả ngọn đèn trước bàn thờ. Nó vào bữa cơm gia đình khi mọi người ngồi chung nhưng không còn hiện diện với nhau. Nó vào giáo xứ khi người ta làm việc nhà Chúa như làm việc công ty, có kế hoạch, có sắp xếp, có chương trình, nhưng ít còn thao thức xem Chúa muốn gì. Nó vào đời tu khi người tận hiến vẫn mang hình thức của một đời thuộc trọn về Chúa, nhưng bên trong lại mệt mỏi, phân tán, tìm chỗ dựa nơi thành tích, vai trò, công việc, lời khen hơn là nơi chính Chúa. Nó vào đời người trẻ khi trái tim các em khao khát rất nhiều, nhưng lại không biết mình đang thật sự khát điều gì. Nó vào từng ngõ nhỏ như thế, lặng lẽ, bền bỉ, kiên nhẫn làm phai đi cảm thức thánh thiêng, làm cùn đi lương tâm, làm yếu đi ý chí chiến đấu thiêng liêng, làm nguội dần tương quan sống động với Thiên Chúa.

Tục hóa nguy hiểm ở chỗ nó không bắt người ta bỏ đạo ngay. Nó chỉ cần làm cho đạo trở thành một phần mỏng manh, đứng bên lề đời sống. Nó không cần đập đổ hết các biểu tượng tôn giáo. Nó chỉ cần biến những biểu tượng ấy thành đồ trang trí tinh thần. Nó không cần cấm người ta cầu nguyện. Nó chỉ cần làm cho người ta thấy cầu nguyện không còn cấp thiết. Nó không cần xóa hẳn khái niệm tội lỗi. Nó chỉ cần làm cho người ta bớt run sợ trước tội, bớt đau khi phạm tội, bớt thao thức khi xa Chúa. Và chính vì vậy, muốn nhận diện tục hóa, ta không chỉ nhìn vào những biến động lớn ngoài xã hội, mà phải dám nhìn vào chính ngôi nhà mình, chính nhịp sống mình, chính giáo xứ mình, chính cộng đoàn mình, chính bàn học, bàn làm việc, điện thoại, lịch sống, những ưu tiên, những nỗi sợ, những điều mình nghĩ đến đầu tiên khi thức dậy và những điều mình bám lấy cuối cùng trước khi ngủ.

Một trong những nơi tục hóa đi vào rõ nhất là gia đình. Gia đình vốn là Hội Thánh tại gia, là nơi đức tin đáng lẽ phải được truyền bằng hơi thở, bằng gương sáng, bằng bầu khí, bằng cách cha mẹ sống, cách nói, cách yêu, cách chịu đựng, cách xin lỗi, cách tha thứ, cách cầu nguyện. Nhưng hôm nay, không ít gia đình Công giáo chỉ còn giữ một lớp vỏ rất mỏng của đạo. Người ta vẫn treo ảnh Chúa, vẫn có bàn thờ, vẫn có thể đọc vài kinh vào những dịp quan trọng, nhưng phần lớn nhịp sống hằng ngày lại được tổ chức hoàn toàn theo tiêu chuẩn của thế gian. Điều người lớn lo nhất là con học trường nào, kiếm nghề gì, lương bao nhiêu, có địa vị hay không, có bằng người ta hay không. Những điều ấy không sai, nhưng khi nó nuốt hết mọi ưu tư thiêng liêng, khi người ta gần như không còn hỏi con mình có sống thật với lương tâm không, có biết cầu nguyện không, có đang giữ lòng trong sạch không, có biết kính sợ Chúa không, có đang sống như một người tử tế không, thì lúc đó gia đình đã bị tục hóa ở gốc rồi.

Có những cha mẹ sẵn sàng đầu tư rất nhiều cho việc học thêm, cho kỹ năng, cho ngoại ngữ, cho tương lai vật chất của con, nhưng gần như không có thời gian nào thật sự để cùng con đi vào đức tin. Họ đưa con đi học giáo lý như gửi một trách nhiệm cho giáo xứ, trong khi chính đời sống hằng ngày của mình lại không cho con thấy đức tin là điều sống còn. Trẻ con rất tinh. Nó nhìn ra điều cha mẹ thật sự coi trọng. Nếu cha mẹ nói Chúa là quan trọng nhưng trong thực tế lại luôn ưu tiên tiền bạc, mối quan hệ, sĩ diện, thành tích, tiện nghi, thì đứa trẻ sẽ học được rằng Chúa chỉ là một phần nghi thức, còn cái quyết định đời sống thật sự nằm ở chỗ khác. Không ít người lớn đau khi thấy con cái lớn lên bỏ lễ, thờ ơ đạo đức, sống thực dụng, nhưng lại quên rằng đứa trẻ ấy đã lớn lên trong một ngôi nhà mà lời cầu nguyện rất ít, tiếng tivi và điện thoại rất nhiều, những cuộc nói chuyện về Chúa rất mờ nhạt, còn những câu chuyện về thành công, hơn thua, sợ thua thiệt, sợ mất mặt thì lại đậm đặc.

Tục hóa trong gia đình còn hiện ra ở chỗ người ta không còn biết giữ bầu khí thánh trong nhà. Ngày xưa, dù nghèo, nhiều gia đình vẫn có giờ kinh tối như một cột trụ. Không phải vì họ đạo đức kiểu hình thức, nhưng vì họ hiểu gia đình không thể đứng nếu không có Chúa ở giữa. Còn hôm nay, nhiều nhà đầy đủ hơn, tiện nghi hơn, đẹp hơn, nhưng bàn ăn không còn là nơi gặp nhau, phòng khách không còn là nơi chia sẻ, giờ tối không còn là nơi quây quần cầu nguyện. Mỗi người ở trong thế giới riêng. Cha với điện thoại. Mẹ với mệt mỏi. Con với tai nghe. Ông bà với một nỗi buồn bị bỏ lại phía sau. Sự im lặng của gia đình hôm nay nhiều khi không phải là bình an, mà là sự tan rã âm thầm của hiện diện. Mà ở đâu hiện diện với nhau chết đi, ở đó đức tin cũng khó sống, vì đức tin Kitô giáo không chỉ là chuyện cá nhân với Chúa, mà còn là học sống hiệp thông, lắng nghe, đỡ nâng, chịu đựng nhau trong yêu thương.

Có những gia đình Công giáo vẫn còn đi lễ, nhưng đời sống vợ chồng đã bị tục hóa sâu. Hôn nhân không còn được sống như giao ước thánh trước mặt Chúa, mà bị kéo xuống thành một sự sắp xếp chung sống để cùng lo kinh tế, nuôi con, giữ thể diện. Khi khó khăn tới, người ta không còn nhìn nhau như người bạn đời để cùng vác thập giá, mà nhìn nhau như gánh nặng. Khi khô khan tới, người ta không còn nhớ tới lời thề trước bàn thờ, mà chỉ còn nhớ tới cảm xúc đã mất. Khi có va chạm, người ta không còn học cách tha thứ, mà nghĩ nhiều hơn tới quyền được tổn thương của mình. Khi xuất hiện những cám dỗ tình cảm hay những hấp dẫn ngoài luồng, người ta dễ dàng biện minh cho bản thân vì đã quen suy nghĩ theo tâm thức thế gian: miễn mình thấy thiếu thì mình có quyền đi tìm nơi khác. Chính chỗ ấy, tục hóa đánh vào hôn nhân không phải bằng việc cấm người ta cưới nhau trong nhà thờ, nhưng bằng việc làm cho họ quên mất ý nghĩa thánh của hôn nhân sau ngày cưới.

Rồi tục hóa đi vào nơi người trẻ với một sức hút đặc biệt mạnh. Bởi người trẻ là lứa tuổi khao khát, dễ rung động, dễ mơ, dễ lao đi, nhưng cũng dễ bị bẻ hướng. Người trẻ hôm nay sinh ra trong một thế giới mà tiếng gọi của Thiên Chúa bị chìm giữa hàng ngàn tiếng gọi khác. Mỗi ngày các em bị bủa vây bởi hình ảnh, âm thanh, xu hướng, quảng cáo, lời mời gọi thể hiện bản thân, lời rao giảng về một thứ tự do không biên giới, về quyền được là chính mình theo bất cứ cách nào mình muốn. Các em được dạy cách phải nổi bật, phải có giá trị, phải không thua ai, phải có chỗ đứng, phải nhanh, phải giỏi, phải gây chú ý. Nhưng rất ít người dạy các em cách ở lại với sự thật về mình, cách chịu đựng những mùa vô danh, cách âm thầm lớn lên, cách gìn giữ tâm hồn khỏi sự phân mảnh, cách sống đức tin không như phụ kiện mà như gốc rễ.

Nơi người trẻ, tục hóa thường không bắt đầu bằng tuyên bố “tôi không tin Chúa”. Nó thường bắt đầu bằng sự mệt để cầu nguyện, chán đi lễ, ngại những gì đòi hy sinh, quen với việc sống theo cảm xúc, muốn đức tin phải luôn dễ chịu, luôn hợp ý, luôn cho mình cảm giác tốt. Khi không còn thấy sốt sắng, các em tưởng đức tin đã hết ý nghĩa. Khi cầu nguyện khô khan, các em tưởng Chúa xa. Khi phải từ bỏ một điều mình thích vì Tin Mừng, các em cảm thấy đạo là gò bó. Khi thế giới đưa ra hàng ngàn hình mẫu hấp dẫn hơn một đời sống khiêm nhường và trung tín, các em dễ thấy con đường theo Chúa là buồn, là lỗi thời, là thiệt thòi. Chính vì thế, nhiều người trẻ không bỏ Chúa vì lý luận sâu xa, nhưng vì trái tim đã quen với nhịp kích thích nhanh đến mức không còn sức ở lại với những gì âm thầm, sâu, bền. Mà đức tin thì lớn lên rất nhiều trong sự âm thầm, sâu, bền đó.

Nỗi đau của người trẻ hôm nay là các em có rất nhiều kết nối nhưng rất ít neo đậu. Có nhiều bạn bè nhưng ít tình bạn thật. Có nhiều nội dung nhưng ít chiều sâu. Có nhiều lựa chọn nhưng ít định hướng. Có nhiều chỗ để thể hiện nhưng ít nơi để được lắng nghe thật. Có nhiều cách để cười nhưng ít sức để đi qua buồn thật. Có nhiều bài nói về chữa lành nhưng ít người dẫn vào hoán cải. Có nhiều câu nói truyền cảm hứng nhưng ít lời mời gọi nên thánh. Và vì thế, linh hồn người trẻ rất dễ bị treo lơ lửng. Không đủ xấu để thấy mình khủng hoảng rõ ràng. Nhưng cũng không đủ sâu để biết mình đang lạc. Các em sống giữa một nền văn hóa khiến mọi thứ trở nên có thể thay thế rất nhanh: mối quan hệ thay thế được, niềm tin thay thế được, nguyên tắc thay thế được, cộng đoàn thay thế được, ơn gọi thay thế được. Chỉ cần không còn hợp, không còn vui, không còn vừa ý là đổi. Mà khi một trái tim trẻ lớn lên trong tâm thức ấy, các em rất khó hiểu trung tín là gì, giao ước là gì, thập giá là gì, ở lại là gì, chiến đấu với chính mình là gì.

Rồi tục hóa đi vào đời tu, nơi tưởng như phải là pháo đài cuối cùng chống lại tinh thần thế gian. Nhưng đời tu không nằm ngoài cơn thử thách này. Người đi tu không tự động miễn nhiễm với tục hóa chỉ vì đã mặc áo dòng hay sống trong nhà Chúa. Có khi chính đời tu lại bị tục hóa ở một bình diện tinh vi hơn, đau hơn, bởi vì khi một người đã chọn thuộc trọn về Chúa mà vẫn bị thế gian len sâu vào cách nghĩ cách sống, thì vết nứt ấy không chỉ làm họ đau, mà còn âm thầm làm mờ đi chứng tá của đời tận hiến.

Tục hóa trong đời tu có khi xuất hiện ở chỗ người tu sĩ vẫn giữ kỷ luật bên ngoài nhưng đánh mất lửa bên trong. Họ vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn sống cộng đoàn, vẫn thi hành sứ vụ, nhưng mọi sự dần trở nên quen tay hơn là cháy lòng. Cầu nguyện thành nhiệm vụ phải làm cho tròn giờ hơn là cuộc gặp gỡ không thể thiếu. Sứ vụ thành công việc để hoàn thành hơn là dòng chảy của tình yêu dành cho Chúa và các linh hồn. Cộng đoàn thành cơ cấu để cùng sống hơn là nơi cùng nhau đi về trời. Và khi đời tu rơi vào trạng thái ấy, người tu sĩ vẫn có thể hoạt động tốt, vẫn có thể có vị trí, có trách nhiệm, có uy tín, có thành quả, nhưng sâu xa bên trong lại khô. Một sự khô không chỉ vì thử thách thiêng liêng, mà vì tương quan với Chúa thật sự không còn là trung tâm không thể thay thế nữa.

Tục hóa trong đời tu còn thể hiện ở chỗ người ta bắt đầu đo giá trị mình bằng hiệu quả, bằng vai trò, bằng khả năng, bằng ảnh hưởng, bằng số người quý mến, bằng công trình để lại. Những điều ấy tự nó không xấu. Nhưng khi một tu sĩ, một linh mục, một người phục vụ bắt đầu cần những thứ đó để cảm thấy mình có giá trị, thì đó là lúc thế gian đã len vào ngay trong vùng đáng lẽ phải được giữ cho Chúa. Khi không còn được giao việc quan trọng thì buồn. Khi bị góp ý thì tự ái. Khi người khác được tín nhiệm hơn thì chạnh lòng. Khi công việc không thành thì thấy mình vô nghĩa. Khi không được ghi nhận thì nguội lạnh. Đó không chỉ là yếu đuối nhân bản, mà còn là dấu hiệu một đời tận hiến đang bị tục hóa từ bên trong, vì trái tim đã để cho những thước đo không phải của Chúa quyết định bình an của mình.

Một dấu chỉ đau nữa là đời tu có thể bị tục hóa bằng chính sự bận rộn tôn giáo. Bận giảng, bận học, bận xây dựng, bận tổ chức, bận đồng hành, bận điều hành, bận đi lại, bận đủ thứ việc tốt lành đến mức không còn thời gian thật cho Chúa. Người ta làm nhiều cho Chúa đến mức quên ở với Chúa. Người ta nói về Chúa rất nhiều nhưng lặng trước Chúa rất ít. Người ta chăm lo cho nhiều người nhưng không còn cho phép Chúa chăm lại linh hồn mình. Và một khi nội tâm không còn được tưới lại, thì ngay cả sứ vụ thánh cũng dần bị vận hành bằng sức người, bằng kỹ năng, bằng kinh nghiệm, bằng bản lĩnh cá nhân. Bề ngoài vẫn có thể đẹp, nhưng bên trong bắt đầu cạn.

Rồi tục hóa đi vào giáo xứ. Giáo xứ lẽ ra là nơi người ta gặp Chúa, học sống như dân của Chúa, được nâng đỡ bởi Lời Chúa, bí tích, hiệp thông, bác ái. Nhưng không ít giáo xứ hôm nay đang chịu một cơn thử thách lớn. Có nơi giáo xứ trở nên nặng về sinh hoạt mà nhẹ về chiều sâu. Có nhiều hội đoàn nhưng ít đời sống nội tâm. Có nhiều việc phải lo nhưng ít giờ chầu thật. Có nhiều phong trào nhưng ít sự biến đổi lòng người. Có những lễ nghi trang trọng nhưng ít bầu khí thinh lặng thánh. Có những cuộc tranh luận sôi nổi về tổ chức, vai trò, phân chia trách nhiệm, nhưng ít nước mắt cho những người nguội lạnh, ít thao thức cho những tâm hồn xa Chúa, ít khát vọng nên thánh.

Tục hóa trong giáo xứ còn bộc lộ khi người ta mang nguyên não trạng thế gian vào việc nhà Chúa: hơn thua, phe nhóm, thích quyền, giữ tiếng, tranh vị trí, giận lâu, nói xấu, loại trừ nhau bằng những lời rất đạo đức. Có những nơi, công việc nhà thờ trở thành môi trường để cái tôi hoạt động tinh vi dưới lớp áo phục vụ. Người ta phục vụ nhưng muốn được nhìn nhận. Người ta hy sinh nhưng muốn người khác biết. Người ta sốt sắng nhưng khó chịu với mọi ai không giống mình. Người ta trung thành với nghi thức nhưng thiếu lòng thương xót. Người ta bảo vệ truyền thống nhưng thiếu trái tim mục tử. Và khi giáo xứ sống như vậy, những người yếu đức tin bước vào rất khó cảm được hơi ấm của Chúa. Họ có thể thấy một cơ cấu hoạt động, nhưng không chắc gặp được một cộng đoàn biết ôm lấy họ trong tình yêu và chân lý.

Có một biểu hiện rất cụ thể của tục hóa trong giáo xứ là Thánh lễ dần bị đón nhận như một việc quen. Người ta đến trễ, về sớm, chia trí, cầm điện thoại, nghe Lời Chúa mà không để lòng rung lên, rước lễ mà thiếu chuẩn bị, xem giờ lễ như một bổn phận hoàn thành cho xong. Nếu điều ấy xảy ra lâu ngày, linh hồn sẽ trở nên chai. Vì khi con người đứng trước điều thánh mà không còn cảm thức thánh, đó là lúc tục hóa đã len rất sâu. Người ta vẫn còn ở trong nhà thờ, nhưng tâm hồn đã không còn quỳ thật nữa. Và đó là điều rất đáng sợ.

Vậy phải làm gì để tái dựng đời sống đức tin từ bên trong? Trước hết, phải chấp nhận một sự thật đau nhưng cứu được mình: không thể chữa cái mình không dám nhận. Nhiều người muốn nói về khủng hoảng của thế giới nhưng không muốn nói về tình trạng nguội lạnh của chính mình. Nhiều cộng đoàn muốn phê bình xã hội nhưng không muốn nhìn vào những dấu thế gian đang ở ngay trong lối sống của mình. Muốn tái dựng, phải bắt đầu từ một cuộc trở về thật. Một cuộc xét mình không chỉ về những lỗi luân lý dễ thấy, mà còn về những lệch hướng sâu hơn: Chúa còn đứng ở đâu trong lòng tôi? Điều gì làm tôi mất bình an nhất: mất Chúa hay mất những thứ trần gian? Tôi cầu nguyện vì yêu hay vì sợ? Tôi phục vụ vì Chúa hay vì cần mình? Tôi dạy con giữ đạo, nhưng chính tôi có để Chúa sửa mình không? Tôi đi lễ, đọc kinh, sinh hoạt, nhưng lòng tôi có còn thuộc về Tin Mừng không?

Tái dựng đức tin từ bên trong luôn bắt đầu bằng việc đặt lại Chúa vào trung tâm. Không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng thời gian thật. Không ai giữ được lửa nếu không dành giờ ở với nguồn lửa. Một gia đình muốn sống lại đức tin phải lấy lại giờ cầu nguyện chung. Dù chỉ mười phút, mười lăm phút, nhưng phải thật. Không chỉ đọc cho xong, mà để cả nhà thật sự đứng chung trước mặt Chúa. Một người trẻ muốn không bị cuốn đi phải có thời gian tắt hết tiếng ồn để ở một mình với Chúa. Một tu sĩ muốn không trở nên người làm thuê trong nhà Chúa phải canh giữ giờ cầu nguyện như canh giữ chính linh hồn mình. Một giáo xứ muốn được đổi mới không thể chỉ thêm chương trình, mà phải đào lại các giếng cầu nguyện, giếng Thánh Thể, giếng Lời Chúa, giếng sám hối, giếng hiệp thông.

Rồi phải trả lại vị trí cho Lời Chúa. Nhiều tâm hồn hôm nay kiệt sức vì sống bằng quá nhiều lời của thế gian. Một ngày nghe quá nhiều tin, quá nhiều video, quá nhiều ý kiến, quá nhiều giọng nói, nhưng lại không để cho Lời Chúa cắm rễ đủ sâu. Muốn tái dựng từ bên trong, mỗi người, mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn phải học lại việc sống với Kinh Thánh như với bánh hằng ngày. Không phải chỉ để biết thêm kiến thức đạo, mà để cho Lời Chúa rọi vào những vùng tối, bóc trần những ngụy biện, an ủi những chỗ mệt, sửa lại những hướng đi lệch. Một gia đình có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn mỗi tối. Một người trẻ có thể tập đọc và ghi lại một câu đánh động. Một cộng đoàn có thể dành thời gian chia sẻ Lời Chúa thật, không màu mè, không chỉ bàn cho hay, mà để xem mình phải đổi gì.

Bên cạnh đó là đời sống bí tích, đặc biệt là Thánh Thể và Hòa Giải. Một linh hồn nguội lạnh thường rất ngại xưng tội. Vì xưng tội buộc người ta gọi đúng tên những gì đang sai. Trong khi tục hóa luôn muốn làm cho mọi thứ trở nên mờ, tương đối, không rõ ràng, không cần dứt khoát. Nhưng chính việc quỳ xuống xưng tội là một hành động chống lại tục hóa rất mạnh, bởi ở đó ta thú nhận rằng mình không tự cứu mình, rằng tội là thật, rằng lòng thương xót là thật, rằng mình cần ơn Chúa thật. Còn Thánh Thể là nơi trái tim được đặt lại trước Tình Yêu lớn hơn mọi hấp dẫn của thế gian. Không phải ai đến với Thánh Thể cũng lập tức sốt sắng. Nhưng ai trung thành ở lại trước Chúa Giêsu Thánh Thể, sớm muộn gì lòng cũng sẽ được uốn lại.

Muốn tái dựng từ bên trong cũng phải có khổ chế cụ thể. Không có chuyện chống lại tục hóa mà vẫn sống hoàn toàn buông theo mọi đòi hỏi của tiện nghi. Phải có những chọn lựa cụ thể. Giới hạn thời gian màn hình. Bớt sống trong kích thích liên tục. Giữ ngày Chúa nhật thật sự là của Chúa. Tập ăn uống, tiêu xài, vui chơi có chừng mực. Dám nói không với những tương quan kéo mình xa Chúa. Biết từ bỏ những gì không xấu tự nó nhưng đang chiếm quá nhiều chỗ trong lòng mình. Một người không tập từ bỏ sẽ rất khó tự do. Một gia đình không tập sống đơn sơ sẽ rất khó giữ được không khí thiêng liêng. Một người trẻ không tập kỷ luật với điện thoại, với thân xác, với trí tưởng tượng, sẽ rất khó nghe được tiếng Chúa giữa cơn ồn.

Tái dựng đức tin còn cần bắt đầu lại từ gia đình như Hội Thánh tại gia. Cha mẹ phải thôi giao trọn việc dạy đạo cho giáo lý viên rồi chỉ lo phần đời. Cha mẹ phải là người kể cho con nghe về Chúa bằng chính cuộc đời mình. Không cần giảng dài. Chỉ cần sống thật. Chỉ cần biết cầu nguyện với con. Biết xin lỗi con khi mình sai. Biết cho con thấy việc đi lễ là niềm vui chứ không chỉ nghĩa vụ. Biết nói với con về giá trị của lòng trong sạch, của sự thật, của nhân hậu, của tha thứ. Biết làm cho con cảm thấy Chúa không phải nhân vật xa lạ chỉ xuất hiện ở nhà thờ, mà là Đấng đang sống trong ngôi nhà này, trong bữa cơm này, trong nước mắt này, trong quyết định này, trong cơn khó khăn này. Nơi nào cha mẹ sống như vậy, nơi đó dù thế giới có mạnh đến đâu, đức tin vẫn có rễ.

Người trẻ thì cần được đồng hành chứ không chỉ được nhắc nhở. Không ít người trẻ rời xa vì họ chỉ được nghe điều phải làm mà không ai đi với những câu hỏi thật trong lòng họ. Muốn giữ người trẻ khỏi làn sóng tục hóa, phải có những người lớn biết lắng nghe, biết yêu thật, biết chỉ đường mà không áp đặt, biết làm chứng chứ không chỉ lên lớp. Người trẻ cần thấy có thể sống Tin Mừng mà vẫn đẹp, vẫn sâu, vẫn có niềm vui, vẫn có trí tuệ, vẫn có tự do đích thực. Các em cần gặp những linh mục, tu sĩ, giáo dân trưởng thành có nội tâm, có lòng thương xót, có bản lĩnh thiêng liêng, chứ không chỉ có kỹ năng tổ chức. Một người trẻ có thể không nhớ hết bài giáo lý, nhưng sẽ nhớ rất lâu hình ảnh một người sống thật với Chúa.

Đời tu muốn được tái dựng từ bên trong thì phải trở lại với cốt lõi của ơn gọi: thuộc về Chúa trước khi làm việc cho Chúa. Nếu không, đời tu sẽ sớm kiệt vì công việc. Một cộng đoàn muốn chống lại tục hóa phải dám bảo vệ thinh lặng, giờ cầu nguyện, đời sống huynh đệ thật, sự thật trong góp ý, khiêm nhường trong phục vụ, đơn sơ trong lối sống. Phải dám đặt câu hỏi không chỉ là “cộng đoàn này làm được gì” mà còn là “cộng đoàn này đang trở thành ai trước mặt Chúa”. Phải dám chấp nhận việc cắt bớt những gì hào nhoáng nhưng không nuôi linh hồn. Phải dám nuôi lại niềm vui của những điều căn bản: nguyện ngắm sốt sắng, Thánh lễ sống động từ bên trong, giờ chầu, giờ huynh đệ, lao động chân thành, phục vụ không tìm mình, ở lại với người nghèo và những người đau khổ không như dự án mà như gặp chính Đức Kitô.

Còn giáo xứ muốn tái dựng từ bên trong thì phải làm sao để người ta bước vào và cảm thấy có Chúa. Không phải chỉ thấy sinh hoạt. Không phải chỉ thấy trật tự. Không phải chỉ thấy đông người. Mà thấy có bầu khí cầu nguyện, có sự hiền lành, có lòng thương xót, có sự thật, có người thật sự quan tâm tới linh hồn mình. Linh mục phải là người giữ lửa ấy đầu tiên, không phải bằng sự hoàn hảo, nhưng bằng một đời sống thật sự đặt Chúa ở trung tâm. Ban hành giáo, hội đoàn, ca đoàn, giáo lý viên, mọi thành phần, nếu muốn giáo xứ thoát khỏi sự tục hóa, đều phải tập làm việc nhà Chúa với một linh đạo khác với linh đạo thế gian. Ít cái tôi hơn. Ít ganh đua hơn. Ít danh hơn. Ít hình thức hơn. Nhiều cầu nguyện hơn. Nhiều lắng nghe hơn. Nhiều bác ái cụ thể hơn. Nhiều nước mắt hơn cho các linh hồn đang nguội lạnh.

Cuối cùng, tái dựng đời sống đức tin từ bên trong không phải là làm cho quá khứ quay lại. Không phải cứ mong một thời nào đó dễ sống đạo hơn. Có thể Chúa không muốn ta chỉ tiếc một thời xưa, mà muốn ta nên thánh ngay giữa thời đại này. Ngay giữa nhiễu loạn này. Ngay giữa màn hình này. Ngay giữa nhịp sống gấp này. Ngay giữa những áp lực mới này. Chúa không bất lực trước tục hóa. Người chỉ chờ những con tim chịu mở ra thật. Người không cần trước hết những người mạnh, nhưng những người thật. Không cần trước hết những người nói hay về đức tin, nhưng những người để đức tin chạm vào cách mình sống, mình yêu, mình chịu đựng, mình hy sinh, mình cầu nguyện, mình làm cha, làm mẹ, làm người trẻ, làm linh mục, làm tu sĩ, làm giáo dân.

Có thể tục hóa đang mạnh. Có thể vô thần đang phủ bóng dày. Có thể rất nhiều điều đang làm lòng người mệt, làm đức tin bị thử thách, làm cộng đoàn bị phân tán, làm gia đình rạn nứt, làm người trẻ lạc hướng, làm người tận hiến khô cạn. Nhưng chưa bao giờ bóng tối là lý do để tắt đèn. Chính khi tối, ánh sáng nhỏ mới lộ rõ giá trị. Chính khi thế gian quên Chúa, một gia đình biết quỳ gối sẽ thành dấu chỉ. Một người trẻ sống trong sạch sẽ thành lời chất vấn. Một tu sĩ âm thầm trung tín sẽ thành ngọn lửa. Một giáo xứ biết cầu nguyện sẽ thành nơi nương náu. Một linh hồn thật sự thuộc về Chúa sẽ thành chứng tá rằng thời đại này chưa hết hy vọng.

Bởi vì tận cùng, cuộc chiến chống tục hóa không phải chỉ là cuộc chiến giữ một vài tập tục đạo đức. Đó là cuộc chiến để giữ cho trái tim con người không bị lấy mất khỏi Thiên Chúa. Mà khi một trái tim còn thuộc về Chúa, thì giữa cả một thời đại chao đảo, vẫn còn một nơi cho ân sủng bắt đầu lại.

 

 

PHẦN III: KHI NGƯỜI Ở GẦN BÀN THỜ LẠI DỄ NGUỘI LẠNH NHẤT

Có một nghịch lý rất đau trong đời sống đức tin, và nghịch lý ấy không nằm ngoài thực tế mỗi ngày của Hội Thánh. Đó là không ít khi chính những người đã ở trong đạo lâu năm, đã quen với kinh nguyện, đã quen với Thánh lễ, đã quen với các mùa phụng vụ, đã quen với các ngôn ngữ thiêng liêng, đã từng sốt sắng, đã từng hoạt động nhiều, đã từng phục vụ lâu, lại là những người dễ rơi vào tình trạng nguội lạnh nhất. Không phải vì họ xấu hơn ai. Không phải vì họ ít hiểu biết hơn ai. Nhưng chính vì họ đã ở quá gần những điều thánh mà nếu không giữ được một trái tim luôn mới, họ sẽ dần quen. Mà khi đã quen với điều thánh, con người đứng trước một nguy cơ rất lớn: vẫn còn ở đó, nhưng không còn run nữa; vẫn còn giữ đó, nhưng không còn cháy nữa; vẫn còn nói về Chúa, nhưng không còn sống với Chúa nữa.

Người mới đến với đức tin đôi khi còn có một sự ngỡ ngàng. Người vừa gặp Chúa thường còn mang trong lòng một niềm vui tươi mới, một sự biết ơn, một cảm giác mình đã được tìm thấy, đã được nâng dậy, đã được gọi tên. Người vừa trở lại sau một thời xa cách thường còn nhớ rất rõ cảm giác trống rỗng của những ngày không có Chúa, nên họ biết quý từng giờ cầu nguyện, từng Thánh lễ, từng lần xưng tội, từng khoảnh khắc được ở trước Chúa như một người vừa thoát chết. Còn người có đạo lâu năm, nếu không cẩn thận, rất dễ đánh mất cái run rẩy ban đầu ấy. Không phải vì Chúa bớt đẹp. Không phải vì ân sủng bớt thật. Nhưng vì trái tim con người có thể bị phủ bởi lớp bụi của thói quen, của quán tính, của tự mãn, của bận rộn, của những thương tích tích tụ, của những thất vọng không được chữa lành, của những năm tháng làm đạo mà không còn thật sự để Chúa chạm tới chiều sâu của mình nữa.

Một trong những lý do khiến người có đạo lâu năm dễ nguội lạnh là vì họ dễ rơi vào ảo tưởng rằng mình đã biết đủ. Khi con người còn nghĩ mình cần học, cần được dạy, cần được cứu, họ còn khiêm tốn mở ra. Nhưng khi họ sống trong đức tin lâu ngày mà không để lòng mình luôn nghèo trước mặt Chúa, họ sẽ dần có cảm giác rằng những điều căn bản của đạo mình đã quá quen rồi. Phúc Âm thì đã nghe bao lần. Những dụ ngôn ấy biết rồi. Những lời mời gọi ấy nghe mãi rồi. Những bài giảng ấy có gì mới đâu. Những mùa Vọng, mùa Chay, mùa Phục Sinh cứ lặp lại. Những lời kinh ấy đọc từ nhỏ đến lớn. Và thế là điều đáng lẽ phải là nguồn nước hằng sống lại bị nhìn như điều cũ kỹ. Không phải vì Lời Chúa cũ, mà vì lòng mình cũ. Không phải vì ân sủng hết mới, mà vì ánh mắt mình không còn mới nữa.

Có một nguy cơ rất tinh vi nơi người có đạo lâu năm, đó là biến đức tin thành ký ức thay vì hiện tại sống động. Họ nhớ mình đã từng sốt sắng. Nhớ những năm tháng đi lễ với lòng thành. Nhớ một thời cầu nguyện có nước mắt. Nhớ những cuộc tĩnh tâm chạm lòng. Nhớ một giai đoạn sống gần Chúa hơn. Nhưng đức tin hôm nay thì lại sống bằng hồi ức, chứ không bằng cuộc gặp gỡ hiện tại. Người ta kể rất hay về những năm tháng trước kia, nhưng hiện tại trái tim đang khô. Người ta nói rất đúng về giáo lý, nhưng đời sống thiêng liêng bây giờ lại nghèo nàn. Người ta bảo vệ đạo rất mạnh, nhưng không còn để Chúa sửa mình hằng ngày. Người ta trung thành với cơ cấu, với nghi thức, với nề nếp, nhưng không còn thật sự để lửa Tin Mừng đốt nóng cách mình yêu, cách mình nói, cách mình sống, cách mình tha thứ. Một thứ đức tin sống bằng kỷ niệm lâu ngày sẽ chỉ còn là cái bóng của lửa cũ.

Lý do nữa khiến người có đạo lâu năm dễ nguội lạnh là vì họ có thể bắt đầu sống đạo bằng thói quen nhiều hơn là bằng tương quan. Thói quen tự nó không xấu. Nhờ thói quen mà nhiều người vẫn còn giữ được nề nếp cầu nguyện, giữ được việc đi lễ, giữ được đời sống luân lý căn bản. Nhưng nếu thói quen không được thắp lại bởi tình yêu, nó sẽ biến những việc rất thánh thành những cử động cơ học. Người ta vẫn làm dấu nhưng lòng không đi theo. Vẫn đọc kinh nhưng tâm trí để nơi khác. Vẫn đi lễ nhưng không còn chờ Chúa nói. Vẫn xưng tội nhưng không thật sự thống hối. Vẫn rước lễ nhưng không còn khát được nên một với Chúa. Vẫn phục vụ nhưng không còn vui vì được phục vụ. Và điều đau là khi người ta sống như vậy đủ lâu, họ có thể tưởng rằng mình vẫn ổn, bởi hình thức bên ngoài chưa sụp đổ. Thế nhưng ngọn lửa bên trong đã nhỏ đi rất nhiều.

Có những người nguội lạnh không phải vì họ bỏ Chúa để chạy theo những tội lỗi quá hiển nhiên, mà vì họ dần thay Chúa bằng chính mình. Đây là một hình thức nguội lạnh tinh vi hơn. Người ta vẫn ở trong nhà Chúa, nhưng cái tôi ngày càng lớn. Người ta vẫn làm việc đạo, nhưng bắt đầu cần được nhìn nhận. Người ta vẫn sống tốt, nhưng không còn dễ để ai đụng tới tự ái mình. Người ta vẫn sốt sắng bề ngoài, nhưng khó chịu, cứng cỏi, hay xét đoán, ít lòng thương xót. Có những người đọc kinh rất đều nhưng không còn mềm ra trước nỗi khổ của người khác. Có những người bảo vệ luật Chúa rất mạnh nhưng quên rằng Thiên Chúa vừa là sự thật vừa là lòng xót thương. Có những người ở rất gần bàn thờ nhưng lòng ngày càng khép, ngày càng cay, ngày càng thấy mình đúng, ngày càng khó hoán cải. Đây là thứ nguội lạnh không phải của người không biết đạo, mà của người quen đạo đến mức không còn run trước lời mời gọi đổi mới nữa.

Nơi nhiều người có đạo lâu năm, sự nguội lạnh cũng đến từ những vết thương không được dâng lên cho Chúa. Có người đã từng cầu nguyện tha thiết mà một lời xin không được như ý. Có người đã từng phục vụ hết lòng mà rồi bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ quên. Có người đã từng tin tưởng một người trong Hội Thánh rồi bị tổn thương. Có người đi qua những mất mát quá lớn trong gia đình, trong ơn gọi, trong đời sống cá nhân, mà trong lòng nảy ra một câu hỏi âm thầm: Chúa ở đâu? Ban đầu họ không dám chống lại Chúa công khai. Họ vẫn giữ đạo. Vẫn đi lễ. Vẫn sống bình thường. Nhưng sâu bên trong, một phần trái tim đã co lại. Không còn tin tưởng như trước. Không còn phó thác như trước. Không còn dám yêu Chúa bằng sự đơn sơ như trước. Và lâu ngày, vết thương không được chữa lành ấy trở thành khoảng cách âm thầm giữa linh hồn với Chúa. Người ngoài nhìn vào vẫn thấy họ “có đạo”, nhưng thật ra họ đang sống trong một mùa đông nội tâm kéo dài.

Có người nguội lạnh vì quá bận. Có người vì quá đau. Có người vì quá quen. Có người vì quá đầy mình. Có người vì quá thất vọng. Có người vì tưởng mình không còn cần được cứu nữa. Có người vì sống quá lâu trong môi trường đạo mà quên mất vẻ đẹp thật của cuộc gặp gỡ với Chúa. Và vì thế, sự nguội lạnh nơi người có đạo lâu năm thường đáng sợ hơn sự xa Chúa của người chưa biết Chúa. Người chưa biết Chúa có thể còn ý thức mình đang thiếu. Còn người nguội lạnh lâu năm đôi khi không còn cảm thấy mình thiếu gì. Họ đã quen với việc sống trong tình trạng nửa nóng nửa lạnh. Họ có thể sống nhiều năm trong một đức tin không chết hẳn nhưng cũng không sống thật.

Vậy những dấu hiệu âm thầm nào cho thấy một linh hồn đang mất lửa?

Dấu hiệu đầu tiên là cầu nguyện trở thành gánh nặng nhiều hơn là nơi trở về. Khi một linh hồn còn sống, dù có lúc khô khan, họ vẫn biết cầu nguyện là cần thiết như hơi thở. Họ có thể không luôn thấy ngọt ngào, nhưng sâu xa họ biết không thể sống nếu không ở với Chúa. Còn khi linh hồn bắt đầu mất lửa, giờ cầu nguyện trở nên điều dễ bị cắt đầu tiên. Chỉ cần bận một chút là bỏ. Mệt một chút là thôi. Chia trí một chút là nản. Người ta bắt đầu luôn có lý do để không cầu nguyện. Ban đầu là thỉnh thoảng. Sau là thường xuyên. Rồi dần dần, sự vắng cầu nguyện không còn làm họ đau nữa. Đó là điều rất nguy hiểm. Vì khi một linh hồn xa cầu nguyện mà không còn thấy thiếu, thì khoảng cách với Chúa đã khá xa rồi.

Dấu hiệu thứ hai là mất cảm thức thánh đối với những điều thánh. Người ta vẫn đi lễ nhưng không chuẩn bị lòng. Vẫn đọc Lời Chúa nhưng không mong được đánh động. Vẫn rước lễ nhưng không còn ý thức mình đang đón lấy ai. Vẫn xưng tội nhưng như liệt kê cho xong. Vẫn quỳ, vẫn đứng, vẫn thưa, nhưng bên trong không còn sự hiện diện. Một linh hồn đang mất lửa thường không còn ngạc nhiên trước ân sủng nữa. Họ không còn thấy Thánh lễ là một mầu nhiệm quá lớn. Họ không còn thấy việc được tha tội là điều kỳ diệu. Họ không còn thấy việc được gọi là con Thiên Chúa là điều khiến mình phải biết ơn từng ngày. Khi linh hồn thôi ngạc nhiên trước tình yêu Chúa, nguội lạnh đã ở rất gần.

Dấu hiệu thứ ba là tăng dần sự dễ dãi với tội lỗi. Không phải lúc nào cũng là những sa ngã lớn ngay lập tức. Thường bắt đầu từ việc người ta bớt nhạy với những sai nhỏ. Bớt đau khi nói xấu. Bớt cắn rứt khi gian dối nhẹ. Bớt khó chịu khi để lòng ghen tị. Bớt cảnh giác với những hình ảnh không trong sạch. Bớt nghiêm túc với việc sống thật. Bớt chiến đấu với cơn nóng giận, với tính ích kỷ, với những tư tưởng kiêu ngạo. Người ta tự nói: ai mà chẳng thế. Có gì đâu. Chuyện nhỏ thôi. Từ từ rồi sửa. Nhưng chính những “chuyện nhỏ thôi” ấy, khi được dung dưỡng lâu ngày, sẽ phủ một lớp bụi dày trên lương tâm. Và linh hồn không mất lửa trong một đêm. Nó mất lửa vì đã quen sống cạnh tro mà không chịu khơi lên nữa.

Dấu hiệu thứ tư là lòng dễ cay đắng, dễ xét đoán, dễ khép lại. Một linh hồn còn sống với Chúa không có nghĩa là họ không bao giờ bị tổn thương hay không bao giờ phải chiến đấu với nóng giận. Nhưng nếu họ còn ở gần Chúa, lòng họ vẫn còn khả năng mềm ra, còn khả năng xót thương, còn khả năng nhận mình cũng yếu đuối. Còn khi linh hồn mất lửa, người ta thường trở nên cứng hơn. Họ dễ thấy lỗi người khác hơn lỗi mình. Dễ khó chịu hơn cảm thông. Dễ chê bai hơn cầu nguyện. Dễ kết án hơn đồng hành. Dễ nói về sự sa sút của thời đại hơn là đau vì sự sa sút của chính lòng mình. Đôi khi, một người rất đúng giáo lý nhưng thiếu hiền lành, thiếu thương xót, thiếu khiêm tốn, lại đang bộc lộ một sự nguội lạnh nặng nề hơn một người yếu đuối nhưng còn biết khóc trước mặt Chúa.

Dấu hiệu thứ năm là không còn khát nên thánh. Đây là dấu hiệu sâu và đau nhất. Một linh hồn mất lửa thường không còn thực sự muốn đổi đời nữa. Họ có thể vẫn muốn đời mình ổn, công việc tốt, gia đình yên, sức khỏe khá, tiếng tốt còn, nhưng không còn khát được Chúa chiếm trọn. Không còn tha thiết nên tốt hơn. Không còn ước ao sạch hơn, thật hơn, yêu hơn, khiêm nhường hơn. Họ chấp nhận mình như hiện tại, không theo nghĩa bình an trong Chúa, mà theo nghĩa buông xuôi thiêng liêng. Họ không còn chiến đấu, vì không còn thấy cuộc chiến là cần. Đây là một thứ mệt rất sâu. Một thứ ngủ quên của linh hồn. Và khi một linh hồn không còn khát nên thánh, dù bên ngoài còn giữ bao nhiêu nề nếp, bên trong vẫn đang đi xuống.

Dấu hiệu thứ sáu là thay thế sự hiện diện của Chúa bằng hoạt động đạo đức hoặc hoạt động phục vụ. Đây là cám dỗ của những người sống trong môi trường đạo lâu năm. Người ta có thể rất bận với việc giáo xứ, ca đoàn, hội đoàn, lớp giáo lý, công tác bác ái, đọc sách thiêng liêng, bàn chuyện Hội Thánh, tham gia sinh hoạt, nhưng tận sâu lại không thật sự sống với Chúa. Họ có thể làm nhiều việc liên quan đến Chúa mà vẫn xa Chúa. Họ có thể nói cả ngày về việc nhà Chúa mà không có một khoảnh khắc nào thật sự để Chúa chạm vào vết thương, vào tội lỗi, vào nỗi sợ, vào cái tôi của mình. Hoạt động đạo đức khi không còn bắt nguồn từ tương quan sẽ dần trở thành nơi ẩn náu để khỏi phải đối diện với sự trống của lòng mình.

Dấu hiệu thứ bảy là mất dần niềm vui thiêng liêng. Không phải niềm vui ồn ào, cũng không phải lúc nào cũng là cảm xúc phấn khởi. Nhưng niềm vui thiêng liêng là một thứ bình an sâu, một cảm giác được thuộc về, một sức sống âm thầm khi biết mình ở trong tay Chúa. Linh hồn mất lửa thường sống nặng nề hơn. Làm đạo vì nghĩa vụ nhiều hơn vì tình yêu. Phục vụ vì phải làm hơn vì lòng biết ơn. Đi lễ vì sợ tội hơn vì khao khát. Sự nặng nề này lâu ngày làm người ta mỏi, rồi chán, rồi xa. Đó là lúc đức tin chỉ còn là gánh chứ không còn là nguồn sống.

Nhưng dù một linh hồn có nguội lạnh đến đâu, câu chuyện không kết thúc ở đó. Bởi ân sủng của Chúa không mệt trước sự nguội lạnh của con người. Chúa không chán cứu những người đang dần khô. Vấn đề là linh hồn có dám nhận mình đang khô hay không. Hành trình trở về luôn bắt đầu bằng sự thật. Không có trở về nếu còn giả vờ rằng mọi chuyện vẫn ổn. Không có chữa lành nếu còn nói rằng đây chỉ là một giai đoạn bình thường thôi trong khi thật ra trái tim đang rất xa. Không có lửa mới nếu còn sống bằng tro cũ và tự an ủi rằng ít ra mình vẫn còn chút tro.

Bước đầu tiên để trở về từ một đức tin chỉ còn hình thức là dừng lại đủ lâu để thấy mình thật. Nhiều người nguội lạnh vì không bao giờ dừng. Họ cứ sống, cứ làm, cứ chạy, cứ xoay, cứ lướt qua ngày này sang ngày khác mà không có một khoảng lặng nào đủ sâu để nghe tiếng lòng mình. Họ sợ im, bởi im là thấy trống. Họ sợ ở một mình, bởi ở một mình là đối diện với sự thật rằng mình không còn gần Chúa như mình tưởng. Nhưng chính sự dừng lại ấy là ân sủng đầu tiên. Dừng để tự hỏi: lần cuối tôi thật sự cầu nguyện với tất cả lòng mình là khi nào? Lần cuối tôi khóc vì tội mình là khi nào? Lần cuối tôi vui vì được ở với Chúa là khi nào? Lần cuối tôi xin Chúa đổi tôi chứ không chỉ giúp tôi toại nguyện là khi nào? Những câu hỏi ấy đau, nhưng cứu.

Bước thứ hai là thôi diễn vai người mạnh trước mặt Chúa. Một trong những lý do người có đạo lâu năm khó trở về là vì họ đã quen với hình ảnh mình phải ổn, phải gương mẫu, phải biết, phải vững, phải sốt sắng. Họ ngại thừa nhận rằng mình đang khô. Ngại nói rằng mình không còn cầu nguyện được. Ngại nhìn nhận rằng mình đang sống hình thức. Nhưng Thiên Chúa không cứu hình ảnh của ta. Người cứu con người thật của ta. Chỉ khi nào một người dám quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, con đang nguội. Con đang mệt. Con đang sống như người không còn lửa. Con không tự cứu con được,” thì lúc ấy cánh cửa mới thật sự mở. Khiêm nhường là ngưỡng cửa của mọi cuộc tái sinh thiêng liêng.

Bước thứ ba là trở lại với cầu nguyện, không phải như tìm lại cảm xúc cũ, mà như một kẻ hành khất trở về nguồn nước. Đây là chỗ nhiều người thất bại. Họ quay lại cầu nguyện vài bữa mà không thấy gì nên lại bỏ. Họ đòi phải có cảm giác như xưa, phải sốt sắng như xưa, phải có nước mắt như xưa. Nhưng trở về không phải lúc nào cũng có cảm xúc đẹp ngay. Có khi lúc đầu chỉ là ngồi đó, khô khan, bối rối, lặng câm, không biết nói gì. Có khi chỉ là đọc một Thánh vịnh chậm chậm. Có khi chỉ là ngước lên Thánh giá và nói: “Con ở đây.” Có khi chỉ là giữ một giờ cố định mỗi ngày dù lòng còn nguội. Nhưng chính sự trung tín bé nhỏ ấy là cách linh hồn đào lại giếng. Nhiều giếng thiêng trong ta không hết nước vì Chúa rút đi, mà vì ta đã bỏ không đào đủ lâu.

Bước thứ tư là xưng tội thật. Không chỉ kể tội, mà xưng cả tình trạng lòng mình. Có những người cần không chỉ thú nhận những lỗi lầm cụ thể, mà còn phải nói trước mặt Chúa: con đã sống xa Chúa trong lòng; con đã cầu nguyện như máy; con đã quen với điều thánh; con đã tự mãn; con đã cay đắng; con đã để vết thương làm con khép lại; con đã sống đạo bằng hình thức. Một lời xưng thú như vậy, nếu thật, có thể trở thành điểm bẻ gãy của một chặng nguội lạnh kéo dài. Vì ánh sáng chỉ chữa lành điều được đưa ra ánh sáng.

Bước thứ năm là cắt bớt những gì đang làm tê linh hồn. Không ai trở về thật với Chúa mà vẫn ôm nguyên vẹn mọi thứ đang làm mình phân tán, nghiện ngập, bề bộn, cứng cỏi. Có người phải cắt bớt màn hình. Có người phải bớt những cuộc trò chuyện độc hại. Có người phải dừng một mối tương quan đang kéo mình ra khỏi sự thật. Có người phải lùi lại khỏi một kiểu bận rộn quá mức, kể cả bận vì việc đạo, để linh hồn có chỗ thở. Có người phải học im miệng bớt để lòng mình nghe được nhiều hơn. Có người phải bớt ý kiến, bớt phán xét, bớt so sánh, bớt lo về hình ảnh của mình. Không có tái sinh thiêng liêng nếu không có từ bỏ cụ thể.

Bước thứ sáu là tìm lại sự đơn sơ. Nhiều người nguội lạnh vì đức tin của họ trở nên quá phức tạp trong đầu mà quá nghèo trong tim. Họ biết nhiều, phân tích được nhiều, tranh luận được nhiều, nhưng không còn biết cầu nguyện như một đứa con. Không còn biết thưa với Chúa thật đơn sơ rằng mình cần Người. Không còn biết mở Tin Mừng ra như mở một bức thư tình. Không còn biết quỳ xuống như người nghèo. Không còn biết hát một bài thánh ca bằng cả lòng mình. Trở về nhiều khi không cần những điều rất cao siêu. Chỉ cần trở lại với những điều căn bản mà ta đã bỏ đi trong tự mãn: một lời cầu nguyện ngắn mà thật, một tràng chuỗi Mân Côi sốt sắng, một giờ chầu lặng, một lần đọc Phúc Âm chậm, một lời xin lỗi người mình đã làm đau, một quyết định không trì hoãn nữa trong việc sửa một tật xấu lâu năm.

Bước thứ bảy là chấp nhận hành trình trở về có thể chậm. Nhiều người bỏ cuộc giữa đường vì nghĩ rằng chỉ cần một lần tĩnh tâm hay một cảm xúc mạnh là mọi sự sẽ khác ngay. Có khi Chúa cho một khoảnh khắc rất sáng để đánh thức ta. Nhưng sau đó là cả một con đường đi bộ dài để xây lại trái tim. Phải học ở lại. Học đi từng ngày. Học trung tín với những điều nhỏ. Học không tuyệt vọng khi lại chia trí, lại khô, lại yếu. Học phân biệt giữa việc mình còn yếu và việc mình không muốn trở về. Miễn là lòng còn muốn, còn xin, còn gõ cửa, thì Chúa còn làm việc. Vấn đề không phải là ta đã xa bao lâu. Vấn đề là hôm nay ta có chịu quay đầu không.

Từ một đức tin chỉ còn hình thức sang một đức tin sống thật với Chúa là hành trình đi từ “làm vì đạo” sang “sống với Đấng mình tin.” Trước đây người ta có thể đọc kinh vì quen, nay bắt đầu đọc vì muốn ở với Chúa. Trước đây đi lễ vì bổn phận, nay đi vì biết mình cần được nuôi. Trước đây phục vụ vì vai trò, nay phục vụ vì biết ơn. Trước đây xưng tội vì theo mùa, nay xưng tội vì không muốn mất tự do nội tâm. Trước đây nói nhiều về Chúa, nay tập nghe Chúa. Trước đây hay hỏi người khác phải đổi gì, nay bắt đầu hỏi chính mình phải đổi gì. Trước đây giữ hình thức để người khác thấy mình ổn, nay dám thật với Chúa về chỗ mình yếu. Chính những dịch chuyển âm thầm ấy là dấu linh hồn đang sống lại.

Một linh hồn sống thật với Chúa không phải là một linh hồn lúc nào cũng hừng hực cảm xúc. Có những ngày vẫn khô. Có những lúc vẫn yếu. Có những mùa vẫn tối. Nhưng khác ở chỗ, họ không còn sống bằng quán tính nữa. Họ biết mình đang đứng trước ai. Họ biết mình cần ai. Họ không để mình trôi quá xa mà không phản ứng. Họ nhạy hơn với những gì làm lòng mình nặng. Họ biết đau khi phạm tội. Họ biết vui vì được tha thứ. Họ biết giữ thời gian cho Chúa như giữ điều sống còn. Họ bắt đầu yêu sự thật hơn yêu hình ảnh. Họ bắt đầu khao khát nên thánh hơn khao khát được khen. Họ bắt đầu thấy giá trị của một đời âm thầm trung tín lớn hơn vẻ ngoài sốt sắng mà rỗng.

Cuối cùng, có lẽ điều đau nhất nhưng cũng đẹp nhất là thế này: rất nhiều người có đạo lâu năm chỉ thật sự sống lại khi họ dám bỏ đi cái ảo tưởng rằng mình ổn. Chỉ khi một người đã ở gần bàn thờ lâu năm mà dám thú nhận mình nghèo, thì họ mới có thể lại run trước điều thánh như ngày đầu. Chỉ khi một người đã quen với những ngôn ngữ đạo đức mà dám thú nhận lòng mình khô, thì họ mới lại nghe được Lời Chúa như lời đầu tiên. Chỉ khi một người thôi sống nhờ thâm niên đạo đức mà quay lại làm một người con bé nhỏ, thì họ mới lại cảm được vòng tay của Cha.

Và đó chính là hy vọng lớn. Không ai quá cũ để không thể được làm mới. Không ai ở trong đạo quá lâu đến mức Chúa không thể đánh thức nữa. Không ai khô đến mức ân sủng không chạm tới. Điều Chúa cần không phải là một thành tích thiêng liêng đẹp, mà là một trái tim chịu mở. Một trái tim chịu mở, dù đầy tro, vẫn có thể cháy lại. Một linh hồn chịu quỳ xuống, dù đã sống hình thức nhiều năm, vẫn có thể gặp lại Chúa thật. Một người từng nguội lạnh sâu, nếu thật sự trở về, nhiều khi còn yêu mãnh liệt hơn, khiêm nhường hơn, biết ơn hơn, dịu dàng hơn người chưa từng đi qua mùa đông ấy.

Có những ngọn lửa bề ngoài rất lớn nhưng chóng tắt. Cũng có những ngọn lửa sau khi tưởng đã lụi, lại cháy sâu hơn, bền hơn, thật hơn. Có thể Chúa đang cho nhiều người đi qua kinh nghiệm nguội lạnh để họ thôi cậy vào cảm xúc, thôi cậy vào hình thức, thôi cậy vào hình ảnh đạo đức của mình, mà bắt đầu bám vào chính Chúa. Và nếu là như vậy, thì ngay cả mùa nguội lạnh cũng không vô ích, miễn là nó dẫn tới một cuộc trở về thật.

Bởi vì điều Chúa muốn không phải là ta chỉ ở lại trong nhà Người bằng thân xác. Điều Người muốn là tim ta ở đó. Không phải chỉ là ta giữ đạo. Mà là để đạo, để Tin Mừng, để chính Đức Kitô chiếm lấy đời ta. Không phải chỉ là ta mang danh Kitô hữu lâu năm. Mà là dù đã đi bao lâu, hôm nay ta vẫn còn có thể thưa như ngày đầu: “Lạy Chúa, con cần Ngài. Không có Ngài, con không sống nổi. Xin đừng để lòng con chỉ còn hình thức. Xin đốt lại trong con ngọn lửa của một người thật sự thuộc về Chúa.”

 

 

PHẦN IV: NHỮNG VẾT NỨT ÂM THẦM LÀM MỘT LINH HỒN NGUỘI LẠNH DẦN VỚI CHÚA

Không ai thức dậy vào một buổi sáng rồi bỗng nhiên hoàn toàn nguội lạnh với Chúa chỉ trong một đêm. Một linh hồn đi xa thường không đi bằng những bước ầm ĩ. Họ đi bằng những bước nhỏ, mảnh, kín, gần như không nghe thấy. Họ không bỏ Chúa ngay bằng một quyết định công khai. Họ chỉ dần ít nói với Chúa hơn. Dần bớt nghĩ tới Chúa hơn. Dần thấy sự hiện diện của Chúa bớt cần hơn. Dần quen tự xoay xở hơn. Dần để những thứ khác lấp vào chỗ lẽ ra chỉ Chúa mới có quyền ở đó. Và rồi đến một lúc nào đó, nhìn lại, chính họ cũng ngỡ ngàng: tại sao lòng mình lại xa thế này, khô thế này, nặng thế này, nguội thế này.

Điều đáng sợ không phải chỉ là sự nguội lạnh. Điều đáng sợ hơn là nhiều người không hiểu tại sao mình nguội. Họ chỉ thấy mình không còn cầu nguyện được, không còn thích đi lễ, không còn thấy Lời Chúa chạm nữa, không còn vui trong việc đạo nữa. Nhưng họ không đi xuống tận gốc. Họ không nhìn vào những nguyên nhân sâu kín đang âm thầm bào mòn ngọn lửa bên trong. Mà nếu không đi xuống tận gốc, người ta rất dễ chỉ sửa phần ngọn: cố đọc thêm vài kinh, cố đi thêm vài giờ lễ, cố tham gia thêm vài sinh hoạt, trong khi chỗ sâu nhất của linh hồn vẫn đang bị rò rỉ, bị thương, bị lôi kéo, bị chiếm chỗ, bị bóp nghẹt mà chưa được chạm tới. Vì thế, muốn hiểu một linh hồn nguội lạnh dần với Chúa, phải can đảm nhìn vào những nguyên nhân không phải lúc nào cũng lộ ra ngay. Có những nguyên nhân trông có vẻ rất đời thường, nhưng sức tàn phá của nó đối với đời sống thiêng liêng lại rất lớn.

Một trong những nguyên nhân sâu nhất là tổn thương. Có những vết thương đi vào đời người rất sớm. Vết thương từ gia đình. Từ một tuổi thơ thiếu yêu thương. Từ việc lớn lên giữa cãi vã, bạo lực, lạnh lùng, thiên vị, áp lực. Từ những lần bị so sánh, bị hạ thấp, bị phớt lờ. Từ việc luôn phải cố chứng minh mình mới được nhìn nhận. Có những người lớn lên với một khoảng trống tình cảm quá lớn, đến nỗi khi bước vào đời sống đức tin, họ tin Chúa mà vẫn rất khó cảm được Thiên Chúa là Cha. Họ nghe nói Chúa yêu, nhưng sâu trong tiềm thức, họ vẫn nghĩ yêu thương là điều gì đó mong manh, có điều kiện, dễ bị rút lại, dễ biến thành thất vọng. Họ cầu nguyện, nhưng không hoàn toàn phó thác được. Họ đến với Chúa, nhưng bên trong vẫn luôn co lại một phần. Họ sống đạo, nhưng không thật sự nghỉ yên trong Chúa.

Rồi còn những tổn thương đến sau này. Tổn thương từ tình yêu đổ vỡ. Từ một cuộc phản bội. Từ một người thân quay lưng. Từ một cái chết bất ngờ. Từ một cơn bệnh kéo dài. Từ một lần bị hiểu lầm, bị xúc phạm, bị đâm sau lưng đúng lúc mình chân thành nhất. Từ những vết thương trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong gia đình, trong ơn gọi. Có người bị một người trong Hội Thánh làm tổn thương nặng, rồi từ đó lòng dần khép với cả Chúa. Không phải vì họ muốn chống Chúa, nhưng vì nỗi đau ấy cứ ở đó, âm ỉ, chưa được đưa vào ánh sáng. Họ vẫn giữ đạo, vẫn đi lễ, vẫn sống như bình thường, nhưng bên trong trái tim đã bắt đầu dựng một bức tường. Họ không dễ cầu nguyện như xưa nữa. Không dễ tin tưởng như xưa nữa. Không dễ yêu như xưa nữa. Và nếu vết thương ấy cứ để lâu không được dâng cho Chúa, nó sẽ không chỉ làm họ đau trong tương quan với người khác, mà còn làm họ nguội dần trong tương quan với Chúa.

Tổn thương nguy hiểm ở chỗ nó không phải lúc nào cũng làm người ta bỏ đạo ngay. Nó có thể để cho người ta vẫn còn sinh hoạt, vẫn còn giữ nề nếp, nhưng mọi thứ trở nên phòng thủ hơn. Linh hồn không còn mở như trước. Người ta đọc kinh mà không thật sự thả lòng nữa. Người ta làm việc Chúa nhưng giữ khoảng cách với tình yêu. Người ta phục vụ mà sâu thẳm không còn vui, chỉ còn trách nhiệm. Người ta nói những lời rất đúng về đức tin, nhưng khi đêm về, lòng lại có một góc tối không ai chạm tới được. Mà góc tối ấy, nếu không được mang đến cho Chúa, sẽ dần trở thành vùng đất của nghi ngờ, của mệt mỏi, của chua xót. Một linh hồn bị thương lâu ngày mà không chữa lành rất dễ nguội lạnh, bởi vì yêu là điều khiến ta dễ đau, mà khi sợ đau quá, người ta cũng sẽ sợ yêu, kể cả yêu Chúa.

Một nguyên nhân sâu kín khác là thất vọng. Đây là thứ làm nhiều linh hồn đi xuống âm thầm mà người ngoài không thấy. Có những người bắt đầu hành trình đức tin với nhiều lý tưởng đẹp. Họ tin Chúa sẽ gìn giữ gia đình mình. Họ tin nếu mình cố sống tốt thì mọi sự sẽ sáng hơn. Họ tin nếu mình cầu nguyện tha thiết thì sẽ được đáp lại theo cách nào đó dễ hiểu hơn. Họ tin vào những con người tốt, những cộng đoàn tốt, những người phục vụ tốt, những môi trường đạo đức tốt. Nhưng rồi đời không đi như họ nghĩ. Có những lời cầu xin không được như mong muốn. Có những người họ quý lại làm họ đau. Có những nơi họ tưởng là thánh lại đầy yếu đuối nhân loại. Có những lúc họ cố sống ngay lành mà vẫn gặp thiệt thòi, hiểu lầm, cô đơn. Từ đó, một kiểu thất vọng âm thầm bắt đầu lớn lên.

Thất vọng không làm người ta chống Chúa ngay. Nhưng nó làm người ta bớt trông đợi nơi Chúa. Bớt háo hức với đời sống thiêng liêng. Bớt đơn sơ trong cầu nguyện. Bớt dám xin lớn. Bớt dám giao hết. Họ trở nên dè dặt với Chúa, như một người từng bị hụt chân nên không dám bước mạnh nữa. Họ không bỏ đạo, nhưng đức tin trở nên lạnh hơn, thực dụng hơn, cầm chừng hơn. Họ nghĩ: cứ làm vừa đủ thôi, đừng kỳ vọng nhiều, đừng trao nhiều quá rồi lại đau. Thế là tương quan với Chúa bị rút xuống mức an toàn. Mà tình yêu nào bị kéo xuống mức an toàn quá lâu cũng sẽ nguội. Chúa không ngừng yêu họ, nhưng chính họ không còn dám đón nhận tình yêu ấy với sự mở lòng như trước. Thất vọng, nếu không được thanh luyện trong cầu nguyện và sự thật, sẽ biến thành một lớp sương mù dày, làm linh hồn không còn nhìn thấy ánh sáng rõ nữa.

Rồi đến tội quen. Đây là một trong những nguyên nhân nặng nhất khiến linh hồn nguội lạnh, bởi vì tội quen không phải chỉ là việc sa ngã lặp đi lặp lại, mà là tình trạng lương tâm dần chai đi vì sống cạnh bóng tối quá lâu. Có những người ban đầu còn rất đau khi phạm một tội nào đó. Còn xấu hổ. Còn sợ. Còn thao thức. Còn mau chạy tới tòa giải tội. Nhưng rồi vì không chiến đấu đến nơi đến chốn, vì quá dễ dãi với mình, vì luôn trì hoãn việc cắt đứt dịp tội, vì luôn để mình tiếp xúc với những gì kéo mình xuống, nên họ ngã rồi lại ngã, ngã rồi lại ngã. Dần dần, nỗi đau ban đầu nhỏ đi. Tội không còn làm họ giật mình như trước. Họ bắt đầu sống chung với nó như với một căn bệnh mãn tính không muốn chữa tận gốc.

Tội quen có sức làm hỏng đời sống thiêng liêng không chỉ ở bản thân tội, mà ở chỗ nó làm mất sự nhạy bén của linh hồn. Một người sống lâu trong tội quen sẽ khó cầu nguyện sâu, vì bên trong luôn có một sự không thật. Họ đứng trước Chúa mà có một vùng mình không muốn mở. Họ nghe Lời Chúa nhưng tránh những câu đụng vào chỗ mình đang bám giữ. Họ đi lễ nhưng lòng không hoàn toàn tự do. Họ phục vụ nhưng nhiều khi đó cũng là cách để khỏa lấp cảm giác tội lỗi hoặc để giữ hình ảnh của mình. Tội quen làm linh hồn mệt. Mà một linh hồn mệt vì phải giấu, phải chia đôi, phải biện minh, phải sống hai mặt trong lòng sẽ rất khó cháy lên tình yêu thật với Chúa.

Tội quen còn sinh ra một hậu quả rất buồn: nó khiến người ta dần mất niềm tin rằng mình có thể đổi được. Có người không còn chiến đấu mạnh nữa, không phải vì họ không biết tội là xấu, mà vì họ thấy mình ngã mãi nên chán. Chán rồi thành buông. Buông rồi thành mặc kệ. Mặc kệ rồi thành nguội. Và từ đó, linh hồn rơi vào một thứ mệt lả thiêng liêng. Không còn ước ao nên tốt hơn. Không còn dám mong sạch hơn. Không còn tin vào ơn Chúa đủ mạnh để biến đổi mình. Một khi người ta thôi không còn tin rằng thánh thiện là có thể, họ sẽ sống đạo chỉ như giữ chút hình thức để đỡ cắn rứt, chứ không còn như hành trình thật sự đi về Chúa nữa.

Kiêu ngạo cũng là một nguyên nhân sâu kín vô cùng. Thậm chí nhiều khi nó là nguyên nhân nằm dưới các nguyên nhân khác. Kiêu ngạo không phải chỉ là tự cho mình hơn người một cách lộ liễu. Nhiều khi kiêu ngạo rất đạo đức, rất kín, rất khó nhận ra. Đó là khi một người không còn thật sự để Chúa dạy mình nữa. Họ sống đạo lâu, hiểu nhiều, phục vụ nhiều, quen nhiều, và bắt đầu có cảm giác mình biết rồi, mình ổn rồi, mình đúng rồi. Họ không còn dễ được sửa. Không còn dễ nhận lỗi. Không còn dễ để ai đụng vào vùng tự tôn của mình. Họ có thể vẫn nói những lời khiêm tốn, nhưng sâu bên trong rất cần mình đúng, mình được nhìn nhận, mình không bị chạm. Kiêu ngạo như thế làm linh hồn đóng lại từ bên trong. Mà một linh hồn đóng lại thì ân sủng rất khó đi sâu, không phải vì Chúa bất lực, nhưng vì con người không còn chịu để mình được uốn nắn.

Kiêu ngạo làm người ta nguội lạnh theo một cách đặc biệt: nó khiến người ta ít còn ngạc nhiên trước lòng thương xót. Người khiêm nhường sống trong biết ơn vì luôn thấy mình được cứu, được tha, được nâng. Còn người kiêu ngạo sống đạo dễ biến mọi sự thành điều đương nhiên. Tôi đi lễ, tôi đọc kinh, tôi sống tốt, tôi hiểu biết, tôi phục vụ, nên sâu xa họ không còn cảm thấy mình nghèo trước mặt Chúa. Họ ít khóc vì tội hơn, nhưng lại dễ khó chịu vì lỗi người khác hơn. Họ bớt xin ơn hơn, nhưng lại hay đánh giá hơn. Họ có thể trung thành với nhiều việc đạo, nhưng trái tim dần khô vì không còn sống trong tư thế của người hành khất ân sủng nữa. Kiêu ngạo rất hay giết lửa mà không làm khói bốc lên rõ. Nó làm cho người ta tưởng mình vẫn tốt, trong khi kỳ thực mình đã không còn là mảnh đất mềm để Chúa gieo nữa.

Rồi còn đời sống vội vàng. Đây là một căn bệnh của thời đại, và sức tàn phá của nó đối với đời sống đức tin là vô cùng lớn. Nhiều người không hẳn chống Chúa, không hẳn ghét việc cầu nguyện, không hẳn bỏ đạo, nhưng họ sống quá vội để có thể ở với Chúa. Sáng dậy là cuốn theo công việc. Đi giữa ngày là đầu óc quay cuồng với lịch trình, áp lực, trách nhiệm, tin nhắn, thông báo, cuộc gọi, mục tiêu, nợ nần, lo toan. Tối về là mệt, là muốn giải trí, muốn tắt não, muốn tránh nghĩ. Cứ như thế, đời sống trở thành một chuỗi phản xạ. Mà Chúa thì không chen vào bằng bạo lực. Người không đập cửa bằng tiếng ồn của thông báo. Người thường đến nhẹ hơn nhiều. Và vì thế, một người sống quá vội sẽ rất khó nghe được Chúa, dù Chúa vẫn ở đó.

Sự vội vàng làm mất chiều sâu. Người ta không còn đủ chậm để cảm một đoạn Tin Mừng. Không còn đủ lặng để xét mình tử tế. Không còn đủ rảnh lòng để ngạc nhiên trước vẻ đẹp của điều thánh. Không còn đủ kiên nhẫn để ở lại với cầu nguyện lúc khô khan. Không còn đủ bình tĩnh để nhận ra mình đang sống sai ở đâu. Cái gì cũng nhanh. Cầu nguyện nhanh. Đi lễ nhanh. Ăn nhanh. Nói nhanh. Quyết định nhanh. Phản ứng nhanh. Buồn nhanh. Quên nhanh. Và trong nhịp sống ấy, linh hồn dần trở nên nông. Không phải vì họ muốn nông, mà vì mọi thứ xung quanh kéo họ thành nông. Mà đức tin nếu không có chiều sâu thì sẽ rất dễ trở thành lớp sơn mỏng trên bề mặt đời sống, đẹp lúc đầu nhưng tróc rất nhanh khi gặp mưa gió.

Sự vội vàng còn làm người ta quen sống bên ngoài hơn là sống bên trong. Họ biết nhiều chuyện của thiên hạ hơn chuyện lòng mình. Họ cập nhật nhiều thông tin hơn cập nhật tình trạng linh hồn. Họ dành quá nhiều năng lượng để phản ứng với thế giới mà không còn năng lượng để trở về với cõi lòng. Và khi con người đánh mất đời sống nội tâm, họ sẽ sớm hoặc muộn sống hoàn toàn bằng phản ứng trước hoàn cảnh. Mà sống như thế thì Chúa dần bị đẩy ra rìa, vì tương quan với Chúa đòi hỏi sự nội tâm hóa, đòi hỏi thinh lặng, đòi hỏi khả năng ở lại, đòi hỏi một chiều sâu mà đời sống vội vàng luôn phá nát.

Sự chia trí của thời đại hôm nay cũng là một nguyên nhân rất lớn. Chưa bao giờ con người sống trong một môi trường dày đặc kích thích như hôm nay. Từ lúc mở mắt đến lúc đi ngủ, tâm trí bị kéo giật liên tục. Một đoạn video ngắn, một tin nhắn, một bản tin, một hình ảnh, một bình luận, một quảng cáo, một thông báo, một cuộc tranh cãi, một xu hướng mới. Linh hồn hôm nay hiếm khi được yên đủ lâu để lắng xuống. Tâm trí bị chia thành hàng trăm mảnh nhỏ. Người ta quen lướt, quen đổi, quen ngắt quãng, quen không ở lại quá lâu với điều gì. Điều đó không chỉ làm hại khả năng tập trung làm việc, mà còn phá rất mạnh đời sống thiêng liêng. Bởi vì cầu nguyện là một hành vi của tình yêu, mà yêu thì cần ở lại. Chiêm niệm cần ở lại. Lắng nghe cần ở lại. Thống hối cũng cần ở lại. Còn khi tâm trí bị huấn luyện để không ở lại với bất cứ điều gì lâu, nó sẽ rất khó ở lại với Chúa.

Sự chia trí còn làm nảy sinh một hậu quả đau khác: người ta dần nghiện cảm giác được kích thích hơn là sống trong sự hiện diện. Nhiều người không còn chịu nổi sự tĩnh. Họ cần có gì đó chạy trước mắt, vang bên tai, lấp khoảng trống trong đầu. Nhưng Chúa nhiều khi đến chính trong khoảng lặng đó. Trong căn phòng không tiếng động. Trong giờ chầu không hào hứng. Trong một đoạn Lời Chúa đọc chậm. Trong một buổi chiều không có gì đặc biệt. Trong sự lặp đi lặp lại trung tín của những việc nhỏ. Khi linh hồn mất khả năng ở yên trong điều bình thường, họ cũng mất dần khả năng gặp Chúa trong điều bình thường. Và đức tin trở nên phụ thuộc vào sự kiện, vào cảm xúc, vào cao trào. Hễ không có gì đánh mạnh vào giác quan là thấy đạo nhạt. Nhưng thật ra, không phải Chúa vắng. Chỉ là linh hồn đã bị thời đại huấn luyện sai nhịp.

Có khi đằng sau tất cả những điều ấy là một nguyên nhân sâu hơn nữa: người ta không còn thật sự đối diện với sự đói khát của mình. Nhiều linh hồn nguội lạnh vì họ dùng đủ thứ để lấp khoảng trống nội tâm mà không đi tới tận cùng câu hỏi: mình thật sự đang thiếu gì? Mình đang đói điều gì? Mình đang sợ gì? Mình đang chạy trốn gì? Có người dùng công việc để trốn nỗi trống. Có người dùng điện thoại. Có người dùng tình cảm. Có người dùng giải trí. Có người dùng việc đạo. Có người dùng cả việc giúp người khác để khỏi phải nhìn vào cõi lòng mình. Nhưng khoảng trống chỉ được lấp tạm, rồi lại đói. Càng đói càng chạy. Càng chạy càng mệt. Càng mệt càng ít cầu nguyện. Càng ít cầu nguyện càng xa nguồn sống. Thế là nguội lạnh đến như một kết cục tưởng như tự nhiên.

Nhưng nhìn thấy các nguyên nhân sâu kín ấy không phải để buồn hơn. Mà để biết đường trở về. Bởi vì mỗi nguyên nhân đều hàm chứa một lối chữa lành nếu người ta dám thật. Tổn thương cần được mang ra trước Chúa, không phải chỉ để kể, mà để thôi che giấu. Phải có những giờ cầu nguyện không phải để nói chuyện đạo đức cho đẹp, mà để nói với Chúa thật sự mình đau ở đâu, mình giận ở đâu, mình thất vọng ở đâu, mình không hiểu gì ở đâu. Có những người không thể sống lại thiêng liêng nếu họ không cho phép mình than khóc trước Chúa như các Thánh vịnh đã từng than khóc. Không phải than để đóng cửa lại, nhưng để để cho Chúa đi vào đúng vết thương thật.

Thất vọng cần được thanh luyện bằng một đức tin trưởng thành hơn. Nhiều người nguội vì họ tin Chúa theo cách quá gắn với ý riêng thành hiện thực. Khi điều mình muốn không xảy ra, đức tin rung chuyển. Trở về ở đây không phải là gồng để chấp nhận số phận, mà là đi sâu hơn vào mầu nhiệm Thiên Chúa: Người không phải lúc nào cũng làm theo điều ta mong, nhưng Người luôn trung tín theo cách cứu độ ta. Khi linh hồn đi được từ chỗ “Chúa phải làm theo ý con thì con mới tin” sang chỗ “dù con không hiểu, con vẫn bám lấy Chúa,” thì thất vọng sẽ không còn giết lửa như trước nữa.

Tội quen đòi hỏi một cuộc chiến thật, chứ không chỉ những lời hứa mơ hồ. Phải nhận diện dịp tội. Phải cắt thật. Phải xưng tội đều. Phải tìm người đồng hành nếu cần. Phải thay môi trường, thay thói quen, thay nhịp sống ở những chỗ kéo mình xuống. Phải tin rằng ân sủng không chỉ tha thứ mà còn có thể biến đổi. Không phải biến đổi trong một ngày, nhưng có thể làm được nếu ta không bỏ cuộc. Nhiều linh hồn cháy lại không phải vì họ mạnh hơn, mà vì họ thôi không đàm phán với bóng tối nữa.

Kiêu ngạo được chữa bằng khiêm nhường cụ thể. Không phải khiêm nhường bằng lời nói đẹp, mà bằng việc để mình được sửa, được góp ý, được hạ xuống, được làm những việc nhỏ, được ở chỗ không ai thấy, được nhận rằng mình vẫn cần được cứu từng ngày. Một linh hồn càng thật với sự nghèo của mình, càng dễ cháy lên vì biết ơn. Còn một linh hồn càng cậy vào mình, càng dễ khô. Vì ân sủng tuôn vào chỗ trống, không tuôn vào chỗ đã tự thấy đầy.

Đời sống vội vàng và chia trí cần được chữa bằng một quyết định rất cụ thể: lấy lại thinh lặng. Không có thinh lặng, khó có chiều sâu. Không có chiều sâu, khó có lửa bền. Phải có những khoảng không màn hình. Những giờ cầu nguyện không bị chen. Những bữa ăn thật sự hiện diện. Những buổi đi bộ không nhét đầy bằng âm thanh. Những giây phút đọc Lời Chúa chậm. Những ngày biết sống chậm lại trước mặt Chúa. Không phải ai cũng đổi được cả nhịp đời ngay, nhưng ai cũng có thể bắt đầu bằng việc dành một khoảng không thật cho Chúa mỗi ngày. Một khoảng không được giữ như giữ nguồn sống.

Sau cùng, điều cần nhớ là không một nguyên nhân nào trong số ấy mạnh hơn lòng thương xót của Chúa. Không một vết thương nào sâu hơn trái tim Chúa. Không một thói quen xấu nào tất định đến mức ân sủng bó tay. Không một sự chai lì nào khiến Chúa thôi gõ cửa. Điều nguy hiểm nhất không phải là linh hồn đang nguội vì những nguyên nhân sâu kín ấy. Điều nguy hiểm nhất là họ chấp nhận sống mãi như vậy mà không còn muốn được cứu. Còn nếu họ vẫn còn một chút thành thật, một chút đau, một chút khao khát, một chút “Lạy Chúa, xin thương con,” thì vẫn còn đường.

Có những linh hồn được Chúa kéo lại rất nhẹ. Có những linh hồn được kéo lại qua một biến cố đau. Có những linh hồn được kéo lại qua một lần xưng tội thật sau nhiều năm. Có những linh hồn được kéo lại qua một giờ chầu tưởng như rất khô. Có những linh hồn được kéo lại qua một câu Phúc Âm bỗng đâm thẳng vào tim. Có những linh hồn được kéo lại khi họ kiệt sức với chính mình. Và có khi chính lúc họ nhận ra mình đã nguội đi vì tổn thương, vì thất vọng, vì tội quen, vì kiêu ngạo, vì vội vàng, vì chia trí, lại là lúc ân sủng bắt đầu hoạt động mạnh nhất. Vì cuối cùng, Chúa không cần một linh hồn hoàn hảo để làm lại. Người cần một linh hồn chịu mở cửa.

Và hành trình mở cửa ấy không bắt đầu bằng những điều lớn lao. Nó bắt đầu bằng một lời thú nhận thật: “Lạy Chúa, con không còn như xưa nữa.” Nó bắt đầu bằng một quyết định nhỏ: tắt bớt một thứ đang làm lòng mình tán loạn. Nó bắt đầu bằng một lần quỳ gối không diễn. Một lần xưng tội không che. Một lần đọc Tin Mừng chậm lại. Một lần ngồi yên trước Nhà Tạm. Một lần thôi chạy khỏi nỗi đau mà đem nỗi đau ấy đến cho Chúa. Từ những điều rất nhỏ đó, linh hồn được đào lại. Và khi giếng được đào lại, nước sẽ lên. Có thể không ầm ĩ. Không chói sáng. Không lập tức. Nhưng thật.

Bởi vì một linh hồn nguội lạnh không phải là một linh hồn hết hy vọng. Nhiều khi đó chỉ là một linh hồn đã quá lâu không được chạm đúng chỗ sâu nhất. Và khi Chúa chạm tới chỗ sâu nhất rồi, ngay cả một trái tim từng đầy tro cũng có thể cháy lại, không còn cháy theo kiểu bốc cao chóng tắt, mà cháy sâu, cháy bền, cháy khiêm nhường, cháy thật.

 

 

PHẦN V: CON ĐƯỜNG ĐỂ NGƯỜI KITÔ HỮU ĐỨNG VỮNG GIỮA LÀN SÓNG TỤC HÓA HÔM NAY

Đứng vững giữa làn sóng tục hóa không phải là chuyện của những khẩu hiệu mạnh, những lời than phiền dài, hay những phản ứng nóng nảy trước một thế giới đang đổi thay. Đứng vững cũng không phải chỉ là cố giữ lại vài tập tục đạo đức như một cách bám víu vào quá khứ. Đứng vững, trong chiều sâu của Tin Mừng, là làm sao để giữa một thế giới ngày càng quên Chúa, trái tim mình vẫn nhớ Chúa; giữa một thời đại ngày càng ồn, tâm hồn mình vẫn còn nghe được tiếng Người; giữa muôn vàn lôi kéo làm con người sống hời hợt, mình vẫn giữ được một đời sống nội tâm thật; giữa một bầu khí làm mọi sự trở nên tương đối, mình vẫn yêu sự thật; giữa một nền văn hóa tôn thờ tiện nghi và cái tôi, mình vẫn chọn thập giá, chọn trung tín, chọn yêu thương, chọn sự thánh thiện.

Muốn đứng vững, người Kitô hữu trước hết phải thôi mơ tới một đời sống đạo dễ dàng. Không có con đường giữ lửa nào mà không cần chiến đấu. Không có đức tin trưởng thành nào mà không phải đi qua những mùa khô, những lúc cô đơn, những ngày bị kéo giật bởi đủ thứ bận rộn và cám dỗ. Nhiều người thất bại không hẳn vì họ không yêu Chúa, nhưng vì họ cứ mong một lúc nào đó mình sẽ tự nhiên sống đạo sốt sắng mà không cần kỷ luật, không cần chọn lựa dứt khoát, không cần từ bỏ. Nhưng không. Giữ đức tin giữa thời đại này là một cuộc canh giữ. Không phải canh giữ trong sợ hãi, mà trong tỉnh thức. Không phải để tự căng mình lên, mà để không phó mặc tâm hồn cho dòng chảy đang kéo nó đi khỏi Thiên Chúa từng ngày.

Con đường cụ thể đầu tiên vẫn luôn là cầu nguyện. Nhưng cầu nguyện thế nào để không chỉ là một thói quen đạo đức mỏng, mà thật sự trở thành nơi giữ linh hồn khỏi bị thế gian nuốt mất?

Trước hết, phải trả lại cho cầu nguyện vị trí của điều không thể thiếu. Nhiều người nói họ bận quá, mệt quá, đầu óc quá nhiều chuyện, nên khó cầu nguyện. Điều đó thật. Nhưng sâu hơn nữa, nhiều khi không phải chỉ vì bận mà ta không cầu nguyện, mà vì ta chưa thật sự xem cầu nguyện là sống còn. Con người luôn sắp chỗ cho điều họ tin là không thể thiếu. Người ta vẫn có thời gian cho điện thoại, cho tin tức, cho công việc, cho những cuộc trò chuyện, cho những lo toan, cho giải trí, bởi vì các điều đó được xem là gắn với đời sống thường ngày. Trong khi cầu nguyện bị đẩy xuống thành việc làm thêm nếu còn giờ. Chính ở đó, đức tin bắt đầu yếu. Một linh hồn không thể đứng vững nếu không có giờ ở riêng với Chúa. Không phải thỉnh thoảng. Mà là mỗi ngày. Không phải chỉ khi có chuyện. Mà là như hơi thở.

Cầu nguyện trước hết không phải là nói nhiều, mà là hiện diện. Nhiều người nghĩ cầu nguyện phải có tâm tình đặc biệt, phải thấy sốt sắng, phải nghĩ ra lời hay, phải có cảm xúc. Vì thế khi khô khan, họ dễ bỏ. Nhưng thật ra, giữa thời đại tục hóa, một trong những hành vi đức tin mạnh nhất chính là dám ngồi yên trước mặt Chúa dù lòng khô, đầu rối, tâm trí phân tán. Chỉ cần ở đó. Chỉ cần mở lòng và nói: “Lạy Chúa, con ở đây. Con không khá hơn được bằng sức riêng con. Con cần Ngài.” Một lời cầu nguyện như thế, tuy nghèo, nhưng thật. Mà điều giữ linh hồn lại không phải là những giờ cầu nguyện luôn đẹp, mà là sự trung tín ở lại ngay cả khi chẳng thấy gì.

Người Kitô hữu hôm nay cần học một kiểu cầu nguyện chậm. Thời đại này huấn luyện con người quen lướt, quen nhanh, quen ngắt đoạn, quen đổi liên tục. Vì vậy cầu nguyện cũng rất dễ bị biến thành một hành vi vội: đọc cho xong, xin cho đủ, làm cho hết bổn phận. Nhưng linh hồn không sâu bằng tốc độ ấy được. Cần có những khoảng cầu nguyện đủ chậm để lòng mình lắng xuống. Đọc một đoạn Tin Mừng thật chậm. Giữ một câu của Chúa trong lòng. Lặp đi lặp lại một lời nguyện đơn sơ. Ngồi im vài phút đầu mà không làm gì, chỉ để mình từ từ đi vào sự hiện diện. Học cầu nguyện bằng Thánh vịnh, bằng chuỗi Mân Côi, bằng giờ chầu, bằng thinh lặng, bằng việc xét mình cuối ngày. Không phải lúc nào cũng dài, nhưng phải thật. Cái thật cứu linh hồn nhiều hơn cái dài mà trống.

Một điều rất quan trọng nữa là phải canh giữ giờ cầu nguyện như canh giữ nguồn sống. Phải có giờ tương đối cố định. Sáng sớm nếu có thể. Hoặc tối trước khi ngủ. Nhưng nên là một khung giờ rõ ràng, chứ không phải “lúc nào rảnh thì cầu nguyện”. Vì trong thời đại này, “lúc nào rảnh” thường có nghĩa là không bao giờ. Nếu không dành trước chỗ cho Chúa, thế gian sẽ lấy hết. Cầu nguyện sáng rất quý, vì nó đặt trái tim lại đúng hướng trước khi ngày mới kéo mình đi. Cầu nguyện tối cũng rất quý, vì nó giúp ta mang cả ngày sống trở lại trước mặt Chúa, thay vì ngủ đi trong phân tán. Người giữ được hai điểm chạm này, sáng và tối, dù ngắn thôi, linh hồn sẽ khác hẳn.

Ngoài cầu nguyện riêng, người Kitô hữu phải bám vào Thánh Thể. Một thế giới càng quên Chúa thì người tín hữu càng phải ở gần Chúa hơn. Không gì giữ lửa mạnh bằng việc trung thành với Thánh lễ, với giờ chầu, với sự hiện diện trước Nhà Tạm. Thánh Thể không phải phần thưởng cho người thánh, mà là lương thực cho người yếu. Rất nhiều người nguội lạnh vì họ sống nhiều ngày, nhiều tuần, nhiều tháng mà không thật sự để mình được nuôi bằng Chúa. Họ tham dự Thánh lễ, nhưng như dự một nghi thức quen. Trong khi Thánh lễ là nơi trời chạm đất, là nơi Đức Kitô lại hiến mình, là nơi linh hồn được kéo ra khỏi nhịp sống trần gian để ở lại trong sự thật đời đời. Muốn đứng vững, phải học dự lễ bằng lòng chuẩn bị hơn: đến sớm hơn một chút, thinh lặng hơn một chút, nghe Lời Chúa kỹ hơn, dâng chính ngày sống mình hơn, và biết ơn hơn khi rước lấy Chúa.

Bên cạnh đó, người Kitô hữu phải tập xét mình mỗi ngày. Đây là một việc nhỏ nhưng rất mạnh. Một linh hồn không xét mình rất dễ trôi. Xét mình không phải chỉ để đếm lỗi. Mà là để nhìn lại ngày sống dưới ánh sáng Chúa. Hôm nay tôi sống gần Chúa ở đâu? Xa Chúa ở đâu? Điều gì làm lòng tôi mất bình an? Tôi đã để thế gian kéo mình ở chỗ nào? Tôi đã thiếu bác ái với ai? Tôi đã sống không thật ở điểm nào? Tôi đã biết ơn gì? Tôi cần xin ơn gì cho ngày mai? Năm bảy phút như thế mỗi tối sẽ giúp lương tâm không bị ngủ mê. Nó là một cách giữ tim không bị chai.

Nhưng không ai đứng vững một mình lâu dài nếu gia đình mình không trở thành nơi nâng đỡ đức tin. Vì thế, sống gia đình ra sao giữa thời tục hóa là chuyện cực kỳ quan trọng.

Gia đình Kitô hữu không thể chỉ là nơi cùng ở, cùng ăn, cùng lo kinh tế rồi thỉnh thoảng đi lễ chung. Gia đình phải trở thành nơi Chúa thực sự có chỗ. Không nhất thiết nhà nào cũng phải làm những điều lớn lao. Nhưng phải có những dấu chỉ cụ thể cho thấy ngôi nhà này thuộc về Chúa. Một bàn thờ được chăm chút. Một giờ kinh tối, dù ngắn. Một thói quen làm dấu trước bữa ăn. Một sự hiện diện của ảnh Chúa, tượng Đức Mẹ không như đồ trang trí mà như lời nhắc nhở âm thầm. Một bầu khí trong đó tên Chúa được nhắc đến tự nhiên trong niềm tin, chứ không chỉ khi gặp chuyện xấu mới kêu cầu.

Gia đình muốn đứng vững thì phải lấy lại bữa cơm và giờ cầu nguyện. Hai điều ấy tưởng đơn giản nhưng đang bị đánh cắp rất mạnh. Bữa cơm không chỉ để ăn, mà là nơi con người thấy nhau. Rất nhiều gia đình hôm nay sống dưới một mái nhà mà không thật sự gặp nhau. Ai cũng bận. Ai cũng có thiết bị riêng. Ai cũng mệt. Nếu không chủ động lấy lại những khoảng hiện diện thật, thì gia đình sẽ thành một chỗ ở chứ không còn là một cộng đoàn sống. Mà nơi nào không còn hiện diện thật với nhau, ở đó rất khó giữ đức tin lâu dài. Cha mẹ cần có những bữa cơm không điện thoại. Cần hỏi con những câu không chỉ xoay quanh học hành, thành tích, mà còn là: hôm nay con vui buồn gì, con đang lo gì, con thấy Chúa ở đâu trong ngày của con, điều gì làm con khó sống tốt. Những cuộc đối thoại như thế không tự có; phải được vun.

Giờ kinh gia đình cũng vậy. Không cần quá dài đến mức ai cũng sợ. Nhưng phải đều. Dù mười phút thôi, vẫn quý hơn không gì cả. Một đoạn Tin Mừng. Vài lời nguyện tự phát. Một chục kinh Mân Côi. Một bài hát ngắn. Một lời cầu cho nhau. Điều quan trọng không phải là làm sao cho thật nhiều, mà là làm sao để cả nhà thật sự cùng đứng trước Chúa. Trẻ con có thể chưa hiểu hết, nhưng chúng sẽ lớn lên với ký ức rằng trong ngôi nhà này, có một giờ mà mọi sự dừng lại để dành cho Chúa. Ký ức ấy sẽ trở thành nền rất sâu.

Cha mẹ cũng phải hiểu rằng giáo dục đức tin cho con cái không bao giờ bắt đầu ở lớp giáo lý, mà bắt đầu từ chính gương sống của mình. Con cái không nhìn cha mẹ bằng tai trước hết. Chúng nhìn bằng mắt. Cha mẹ có thể dạy con đọc kinh, nhưng nếu chính mình sống giả, nóng nảy vô độ, gian dối, nói xấu, cãi nhau tàn nhẫn, sống ích kỷ, coi thường việc đi lễ, thì mọi lời dạy đạo sẽ mất sức rất nhiều. Ngược lại, nếu một đứa trẻ thấy cha mẹ mình biết cầu nguyện khi gặp khó, biết xin lỗi khi sai, biết tha thứ, biết sống thật, biết ưu tiên Thánh lễ, biết nâng đỡ người nghèo, biết giữ lòng kính sợ Chúa, thì đức tin sẽ thấm vào nó tự nhiên hơn nhiều.

Giáo dục đức tin cho con cái giữa thời nay cần đi xa hơn kiểu chỉ nhắc đi lễ và học giáo lý. Phải dạy con hiểu vì sao mình tin. Phải nói cho con biết thế giới này có nhiều điều đẹp nhưng cũng nhiều tiếng nói dễ kéo con xa Chúa. Phải tập cho con biết phân định. Không phải cấm đoán tất cả một cách hoảng sợ, mà là giúp con có nội lực, có nền, có tiêu chuẩn để tự nhận ra điều gì nâng tâm hồn mình lên và điều gì kéo nó xuống. Phải dạy con rằng tự do không phải là muốn gì làm nấy, mà là khả năng chọn điều tốt. Phải dạy con rằng giá trị con người không đến từ lượt thích, từ ngoại hình, từ bằng cấp, từ việc hơn người khác, mà từ việc mình là con Thiên Chúa. Phải dạy con biết quý sự trong sạch, biết kính trọng thân xác, biết sống thật, biết nói không với gian dối, biết can đảm khác đám đông khi đám đông sai.

Cha mẹ cũng phải chấp nhận rằng giáo dục đức tin là chuyện của kiên nhẫn dài lâu. Không thể mong chỉ vài câu nhắc là con sẽ yêu Chúa sâu. Không thể bắt con sống đạo bằng áp lực mà không đồng hành. Nhiều người trẻ bỏ xa hơn không phải vì họ ghét đạo, mà vì họ chỉ được thấy đạo như một gánh ép buộc, chứ không được dẫn vào một tương quan sống động với Chúa. Cha mẹ cần nói với con về Chúa như nói về một Đấng thật, đang yêu thương, đang chờ, đang đồng hành, chứ không chỉ như một hệ thống luật lệ. Phải giúp con gặp được vẻ đẹp của đức tin qua những kinh nghiệm cụ thể: những chuyến đi bác ái, những giờ cầu nguyện chung, những câu chuyện về các thánh, những chứng tá sống động, những cuộc trò chuyện thật về đau khổ, tội lỗi, ơn gọi, ý nghĩa đời người.

Giữa một thế giới ngày càng quên Chúa, giữ ngọn lửa còn đòi người Kitô hữu biết sống tiết độ và tỉnh thức với những gì mình cho phép đi vào tâm hồn. Không thể giữ lửa mà vẫn mở cửa tim cho mọi thứ làm loãng lửa. Cần có sự khổ chế cụ thể. Không phải để làm khổ mình cho có vẻ đạo đức, mà để bảo vệ tự do nội tâm. Phải biết giới hạn màn hình. Phải biết chọn nội dung mình xem. Phải biết từ chối những gì làm trí óc ô nhiễm, làm tưởng tượng lệch lạc, làm lòng ngày càng thô, ngày càng phân tán. Phải biết giữ những khoảng không công nghệ, đặc biệt là trong giờ cầu nguyện, giờ ăn, giờ gia đình, trước khi ngủ và sau khi thức dậy. Một tâm trí luôn bị kéo giật sẽ rất khó giữ lửa bền.

Người Kitô hữu cũng cần có cộng đoàn nâng đỡ. Không phải chỉ là đông người, mà là những tương quan thật giúp nhau sống đạo thật. Một nhóm nhỏ chia sẻ Lời Chúa. Một vài người bạn cùng canh giữ đời sống cầu nguyện. Một cha linh hướng hay một người đồng hành đức tin. Một môi trường giáo xứ có chiều sâu. Một cộng đoàn mà ở đó, người ta không chỉ làm việc đạo với nhau, mà còn giúp nhau trở về với Chúa. Giữa thời tục hóa, một mình rất dễ mệt. Có những cuộc chiến nếu chỉ âm thầm một mình, ta sẽ yếu nhanh. Nhưng nếu có người nhắc mình, cầu nguyện cùng mình, sửa mình lúc lệch, nâng mình lúc nản, thì ta đi được xa hơn nhiều.

Một điều rất thiết yếu nữa là phải giữ ngày Chúa nhật như ngày của Chúa. Trong xã hội hôm nay, Chúa nhật rất dễ bị kéo thành một ngày nghỉ thuần túy, một ngày đi chơi, một ngày bù lại những thiếu hụt khác, một ngày mua sắm hay giải trí. Những điều ấy không sai tự nó, nhưng nếu Chúa nhật mất đi trung tâm là Chúa, thì cả tuần cũng sẽ trôi theo trần gian rất nhanh. Cần giúp gia đình cảm được Chúa nhật là ngày khác. Có Thánh lễ. Có bữa cơm khác. Có thời gian cho nhau hơn. Có thể có giờ đọc Lời Chúa, trò chuyện đức tin, thăm người đau yếu, làm việc bác ái. Ngày Chúa nhật được sống đúng sẽ trở thành một cột trụ giữ cả gia đình khỏi bị cuốn hoàn toàn vào guồng máy của thời đại.

Giữ ngọn lửa còn đòi người Kitô hữu học nhìn đau khổ bằng ánh sáng đức tin. Một trong những lý do làm người ta nguội nhanh là khi gặp khổ đau, họ lập tức sống như người không có Chúa. Họ hoảng loạn như thể mọi sự sụp đổ hoàn toàn. Họ phản ứng như thể đau khổ là bằng chứng Chúa vắng mặt. Nhưng không. Đức tin không miễn cho ta khỏi đau. Đức tin cho ta biết mình không đau một mình, và đau khổ không vô nghĩa. Một người biết đem bệnh tật, lo âu, thất bại, đổ vỡ, hiểu lầm, cô đơn đến dưới chân thập giá sẽ giữ được lửa khác với người chỉ sống bằng phản ứng tự nhiên. Càng thời tục hóa, người ta càng phải học lại ngôn ngữ của thập giá, vì thế giới rất giỏi dạy cách chạy trốn đau, nhưng rất kém dạy cách đi qua đau với ý nghĩa.

Và cuối cùng, để giữ ngọn lửa giữa một thế giới ngày càng quên Chúa, người Kitô hữu phải sống với một khát vọng nên thánh rất cụ thể. Không nên thánh bằng những điều vĩ đại trước hết, mà bằng sự trung tín mỗi ngày. Nên thánh trong cách nói. Trong việc giữ lương tâm sạch. Trong việc đi làm không gian dối. Trong việc sống vợ chồng trung tín. Trong việc nuôi dạy con bằng tình yêu và kỷ luật. Trong việc tha thứ. Trong việc không thỏa hiệp với cái xấu dù nhỏ. Trong việc trở về ngay khi ngã. Trong việc giữ lòng mềm. Trong việc biết thương người nghèo. Trong việc biết xin lỗi. Trong việc biết cầu nguyện lúc không muốn cầu nguyện. Trong việc vẫn ở lại với Chúa dù không có cảm giác gì đẹp.

Nhiều người nghĩ đứng vững giữa làn sóng tục hóa là phải làm điều gì rất lớn lao. Thật ra, nhiều khi đó chỉ là giữ cho trái tim mình không rời khỏi Chúa trong những điều rất nhỏ mà rất thật. Một người mẹ mệt mà vẫn quỳ xuống đọc kinh với con. Một người cha đi làm về trễ vẫn cố đưa gia đình đến lễ Chúa nhật. Một người trẻ đóng điện thoại lại để ngồi với Tin Mừng mười lăm phút. Một gia đình bỏ bớt một cuộc vui để có giờ bên nhau. Một người đang tổn thương vẫn chọn tha thứ. Một tu sĩ vẫn giữ giờ chầu giữa bộn bề sứ vụ. Một giáo dân vẫn sống lương thiện giữa môi trường quanh co. Những điều ấy không ồn ào. Nhưng chính từ đó mà ngọn lửa được gìn giữ.

Bởi vì, rốt cuộc, điều giữ đức tin không phải trước hết là ta mạnh đến đâu, mà là ta bám Chúa chặt đến đâu. Thời đại có thể xô mạnh. Tục hóa có thể ngấm sâu. Chủ nghĩa vô thần có thể tạo ra một bầu khí lạnh. Nhưng một trái tim biết cầu nguyện, một gia đình biết quỳ gối, một người trẻ biết giữ lòng, một cộng đoàn biết sống thật với Chúa, vẫn có thể đứng vững. Không phải vì họ giỏi, mà vì họ đã chọn neo đời mình nơi Đấng không đổi thay.

Và đó là con đường cụ thể, không dễ nhưng có thật: cầu nguyện mỗi ngày như người cần thở; xây gia đình như Hội Thánh tại gia; dạy con bằng gương sáng hơn bằng mệnh lệnh; giữ lòng khỏi bị xâm lấn bởi nhịp sống vội và tiếng ồn; bám vào Thánh Thể, Lời Chúa, bí tích, cộng đoàn; sống trung tín với những điều nhỏ; và mỗi ngày xin Chúa đừng để tim mình trở thành một nơi Người chỉ còn được nhắc đến, mà hãy là nơi Người thật sự đang sống.

PHẦN VI: HOẶC ĐỂ MÌNH NGUỘI ĐI TRONG THẾ GIAN, HOẶC ĐỂ CHÚA ĐỐT LẠI VÀ SAI ĐI

Cuối cùng thì mọi phân tích về tục hóa, về chủ nghĩa vô thần, về sự nguội lạnh của linh hồn, về những vết nứt âm thầm trong gia đình, nơi người trẻ, trong đời tu, trong giáo xứ, hay trong chính lòng người có đạo lâu năm, đều phải dẫn tới một chỗ rất thật, rất trực diện, rất không thể né tránh. Đó là người Kitô hữu hôm nay không thể sống mãi ở tình trạng lưng chừng nữa. Không thể cứ vừa muốn thuộc về Chúa, vừa muốn để thế gian dắt đi. Không thể cứ vừa tiếc ngọn lửa cũ, vừa không chịu quỳ xuống để xin lửa mới. Không thể cứ than rằng thời đại này khó sống đạo, trong khi chính mình lại không chịu trả giá để giữ đạo sống. Không thể cứ nói rằng xã hội đang xuống cấp, người trẻ đang lạc hướng, gia đình đang rạn nứt, cộng đoàn đang nhạt lửa, mà lại không dám bắt đầu từ chính sự hoán cải của lòng mình.

Đến một lúc nào đó, mỗi linh hồn phải đối diện với một câu hỏi không ai trả lời thay được: tôi muốn điều gì cho đời mình? Tôi muốn chỉ sống sót qua cuộc đời này với một chút đạo đức bề ngoài, một chút danh xưng Kitô hữu, một chút sinh hoạt tôn giáo, một chút an ủi tinh thần, rồi dần dần để trái tim mình bị thế gian làm nguội đi từng lớp, từng ngày, từng năm? Hay tôi muốn thật sự thuộc về Chúa, thật sự để Người đốt lại mình, thanh luyện mình, bẻ gãy những gì không thuộc về Người trong tôi, và sai tôi đi như một ánh sáng nhỏ nhưng thật giữa một thời đại đang lạnh dần trong đức tin?

Vấn đề của thời nay không chỉ là thế gian mạnh. Thế gian thời nào mà chẳng mạnh. Bóng tối thời nào mà chẳng có cách lan rộng. Tội lỗi thời nào mà chẳng biết tự biện minh. Điều đáng sợ hơn là nhiều người Kitô hữu đã thôi không còn muốn cháy nữa. Họ chấp nhận một thứ sống đạo vừa đủ để yên lương tâm, nhưng không đủ để biến đổi đời mình. Họ chấp nhận một thứ tương quan với Chúa an toàn, lịch sự, giữ khoảng cách, không quá xa nhưng cũng không để Người đi vào sâu quá. Họ chấp nhận một thứ đức tin không gây xáo trộn, không đòi hoán cải nhiều, không buộc phải từ bỏ cái tôi quá đau, không đụng tới những vùng tối họ đang giữ lại. Họ muốn Chúa ở đó để chúc lành, để nâng đỡ, để cứu mình khi nguy khốn, nhưng không muốn Người đụng vào trật tự họ đã sắp sẵn cho đời mình.

Nhưng Đức Kitô không đến để trở thành một phần phụ trang trí cho đời sống con người. Người không đến để được đặt bên cạnh những ưu tiên khác như một lựa chọn thiêng liêng tùy nghi. Người là Chúa. Và khi Người là Chúa, điều đó có nghĩa là hoặc Người được đặt ở trung tâm, hoặc mọi thứ sẽ lệch dần. Không ai có thể giữ được ngọn lửa đức tin nếu Chúa chỉ ở rìa. Không gia đình nào giữ được hồn mình nếu Chúa chỉ còn là tên gọi trên môi mà không là sự hiện diện trong nhà. Không người trẻ nào đi xa được nếu Chúa chỉ là một biểu tượng tốt đẹp mà không là Đấng để bám lấy trong cơn bão của căn tính, của cám dỗ, của cô đơn, của hoang mang. Không tu sĩ nào bền được nếu Chúa chỉ là đối tượng phục vụ mà không còn là Tình Yêu đầu tiên. Không giáo xứ nào thật sự sống nếu người ta chỉ lo duy trì sinh hoạt mà không để Thánh Thần thổi vào từng ngõ ngách của cộng đoàn.

Bởi vậy, đại kết luận của tất cả không phải là một lời than thở, mà là một lời đánh thức. Hôm nay, hơn bao giờ hết, người Kitô hữu phải tỉnh dậy. Tỉnh dậy khỏi thứ sống đạo ngủ gật. Tỉnh dậy khỏi quán tính thiêng liêng. Tỉnh dậy khỏi ảo tưởng rằng mình vẫn ổn chỉ vì mình chưa bỏ đạo công khai. Tỉnh dậy khỏi cơn mê của tiện nghi, của bận rộn, của những thỏa hiệp nhỏ, của những nhượng bộ tưởng vô hại, của cái tôi được che đậy bằng những lớp đạo đức bề ngoài. Tỉnh dậy để thấy mình đang ở đâu. Tim mình đang nóng hay nguội. Mắt mình còn nhìn lên trời hay chỉ còn dán vào đất. Lương tâm mình còn nhạy hay đã chai. Nhà mình còn là nơi có Chúa hay chỉ còn là nơi có tượng Chúa. Sứ vụ mình còn bắt nguồn từ tình yêu hay chỉ còn là công việc quen tay. Đời sống đạo của mình còn là cuộc gặp gỡ hay chỉ còn là lịch trình lặp lại.

Có những người đang chờ một biến cố lớn để đổi đời. Một cú đánh mạnh nào đó. Một kỳ tĩnh tâm đặc biệt nào đó. Một cảm xúc thiêng liêng cao trào nào đó. Một dấu chỉ rất rõ nào đó từ trời. Nhưng thường thì Chúa bắt đầu lại bằng những điều rất nhỏ. Một cơn cắn rứt khi đọc một câu Tin Mừng. Một nỗi buồn lặng lẽ khi nhận ra mình đã sống quá xa Chúa. Một giờ chầu tưởng khô mà lại khiến tim nhói lên đúng chỗ đau nhất. Một lần xưng tội thật sau nhiều tháng, nhiều năm. Một tối cả nhà ngồi lại đọc một đoạn Tin Mừng ngắn. Một người cha âm thầm làm dấu trước khi ngủ. Một người mẹ đã lâu không khóc mà bỗng khóc lại khi đọc kinh Mân Côi. Một người trẻ tắt điện thoại, đóng cửa phòng, quỳ xuống và thú nhận với Chúa rằng mình mệt, mình lạc, mình trống. Chúa thường không chờ ta trở nên sẵn sàng hoàn hảo rồi mới đốt lại. Người chỉ chờ một kẽ hở của lòng thành thật.

Và một khi Chúa bắt đầu đốt lại, Người không chỉ đốt để ta ấm hơn cho riêng mình. Người đốt để sai đi. Đây là điều nhiều người quên. Đức tin không chỉ là chuyện cứu lấy linh hồn mình khỏi nguội lạnh. Đức tin còn là ơn gọi trở thành ánh sáng cho người khác. Một thế giới đang bị tục hóa không cần thêm những người có đạo chỉ biết than phiền. Thế giới cần những chứng nhân. Không cần quá nhiều lời lớn, mà cần những cuộc đời có lửa. Một người cha có lửa sẽ làm khác cả mái nhà. Một người mẹ có lửa sẽ âm thầm cứu bầu khí gia đình. Một người trẻ có lửa sẽ khiến bạn bè tự hỏi điều gì đang giữ người này khác đi. Một linh mục có lửa sẽ đánh thức giáo xứ. Một tu sĩ có lửa sẽ làm cộng đoàn bớt nguội. Một giáo dân có lửa sẽ làm nơi làm việc có một hiện diện khác. Một người già có lửa sẽ cho con cháu thấy tuổi già không chỉ là chờ kết thúc, mà là tỏa sáng bằng đức tin chín chắn. Một người đau bệnh có lửa sẽ nói về thập giá mạnh hơn nhiều bài giảng.

Ánh sáng không nhất thiết phải lớn mới là ánh sáng. Chỉ cần thật. Chỉ cần cháy. Chỉ cần không chấp nhận hòa tan hoàn toàn vào bóng tối. Đây là điều thời đại cần nơi người Kitô hữu: không phải trước hết là thành công tôn giáo, mà là sự hiện diện khác biệt. Một sự hiện diện hiền lành nhưng không mềm nhũn trước sự dữ. Một sự hiện diện khiêm nhường nhưng không thỏa hiệp với giả dối. Một sự hiện diện vui nhưng không nông cạn. Một sự hiện diện cầu nguyện nhưng không tách khỏi đời sống. Một sự hiện diện giữa đời mà vẫn giữ được hương của Nước Trời. Một sự hiện diện của những con người làm việc như mọi người, sống trong xã hội như mọi người, gặp áp lực như mọi người, đau như mọi người, bị cám dỗ như mọi người, nhưng sâu trong lòng lại có một trung tâm khác, một nơi neo khác, một ngọn lửa khác.

Chính ở đây mà lời kêu gọi trở nên quyết liệt. Người Kitô hữu không thể mãi sống như thể thời đại này chỉ là một giai đoạn hơi khó mà rồi mọi sự sẽ tự ổn. Không. Nếu không tỉnh thức, rất nhiều điều sẽ bị lấy mất. Đức tin sẽ không bị lấy mất trước tiên bằng bách hại công khai, mà bằng sự mỏng đi từ bên trong. Gia đình sẽ không mất đức tin trước tiên bằng việc dẹp bàn thờ, mà bằng việc để cho tiếng ồn nuốt mất giờ cầu nguyện. Người trẻ sẽ không mất Chúa trước tiên bằng tuyên ngôn vô thần, mà bằng việc sống quá phân tán để còn có khả năng nghe tiếng Người. Đời tu sẽ không mất lửa trước tiên bằng việc bỏ áo dòng, mà bằng việc làm nhiều cho Chúa đến mức không còn ở với Chúa. Giáo xứ sẽ không thành nhạt trước tiên bằng việc không có người, mà bằng việc có đủ người nhưng thiếu chiều sâu cầu nguyện và thiếu trái tim nên thánh.

Cho nên, đây là lúc phải chọn. Hoặc để mình bị thế gian làm nguội. Hoặc để Chúa đốt lại. Không có vùng trung lập lâu dài. Nếu ta không chủ động neo đời mình nơi Chúa, ta sẽ bị kéo đi. Nếu ta không canh giữ trái tim, sẽ có thứ khác chiếm lấy nó. Nếu ta không dành thời gian cho cầu nguyện, thời gian ấy sẽ bị lấp đầy. Nếu ta không dạy con cái sống đức tin, thế giới sẽ dạy chúng một thứ đức tin khác vào cái tôi, vào hưởng thụ, vào hình ảnh, vào thành công. Nếu ta không làm cho gia đình thành một Hội Thánh tại gia, căn nhà ấy sẽ sớm thành nơi mọi người ở cạnh nhau mà linh hồn mỗi người đi mỗi hướng. Nếu ta không chủ động chọn sự thật, ta sẽ dần quen với những nửa thật tiện lợi. Nếu ta không giữ một đời sống bí tích nghiêm túc, lương tâm sẽ chai. Nếu ta không thực hành khổ chế, dục vọng và tiện nghi sẽ dạy ta cách sống của chúng. Nếu ta không học thinh lặng, thời đại sẽ đào tạo ta thành kẻ không còn sức ở lại với điều gì sâu.

Nhưng lời kêu gọi này không phải là một lời đe dọa. Nó là một lời mời quay về với sự cao đẹp thật của ơn gọi Kitô hữu. Làm Kitô hữu không phải chỉ là tránh làm điều xấu, không phải chỉ là đi lễ Chúa nhật, không phải chỉ là giữ một số luật đạo căn bản. Làm Kitô hữu là để cho Đức Kitô sống trong mình. Là để cho ánh sáng phục sinh đi vào các góc tối nhất của đời mình. Là để cho Chúa dạy mình yêu theo cách thế gian không yêu nổi. Là để cho Chúa làm cho mình tự do khỏi những lệ thuộc mà mình tưởng là bình thường. Là để cho thập giá của Người thanh luyện những kiêu ngạo, những sợ hãi, những cay đắng, những giả tạo, những dính bén trong ta. Là để cho Thánh Thần biến một đời bình thường thành một đời có hương của trời. Là để cho chính cuộc sống của mình, trong cái rất đời, trở thành một lời loan báo âm thầm rằng Thiên Chúa là thật, lòng thương xót là thật, hy vọng là thật, thánh thiện là có thể.

Có lẽ nhiều người sẽ nói: nhưng con yếu quá. Con bận quá. Con đã nguội quá lâu. Con bị kéo đi bởi quá nhiều thứ. Con đã hứa rồi lại ngã bao lần. Con thấy mình chẳng có gì sáng để mà thành ánh sáng cho ai. Đúng. Tự sức mình, ta không làm nổi. Nhưng chưa bao giờ Chúa đòi ta tự đốt mình lên bằng chính sức riêng. Điều Người đòi là ta đừng khép cửa. Ta đừng tuyệt vọng về khả năng ân sủng làm lại. Ta đừng đồng ý sống mãi trong tro như thể tro là số phận cuối cùng của đời mình. Một đốm than tưởng đã tàn, chỉ cần được chạm lại đúng lúc, đúng cách, vẫn có thể đỏ lên. Một trái tim tưởng đã chai, nếu còn biết đau trước mặt Chúa, vẫn chưa chết. Một người đã sống hình thức nhiều năm, nếu hôm nay thật sự quỳ xuống, vẫn có thể bắt đầu lại sâu hơn nhiều lần trước.

Điều Chúa cần không phải là những người hoàn hảo để sai đi. Người cần những con người thật, đã được thương xót, đã được đốt lại, và vì biết mình từng nguội nên không còn kiêu ngạo. Những người như thế mới thật sự là ánh sáng giữa thời đại tục hóa. Bởi họ không tỏa sáng bằng vẻ bóng bẩy của mình, mà bằng ngọn lửa đã đi qua tro. Họ dịu dàng hơn, vì biết mình từng yếu. Họ khiêm nhường hơn, vì biết mình không tự cứu mình. Họ kiên nhẫn hơn với người khác, vì biết thế nào là lạc đường. Họ ít nói những lời kết án hơn, vì nhớ mình cũng từng được tha. Họ bớt dựa vào hình thức hơn, vì đã nếm sự trống rỗng của hình thức không có Chúa. Họ bớt chạy theo những cao trào chóng qua, vì đã học giá trị của sự trung tín nhỏ mỗi ngày.

Vì thế, nếu phải gom toàn bộ hành trình này thành một tiếng gọi cuối cùng, thì có lẽ đó là tiếng gọi hãy trở về với điều cốt lõi. Không phải trở về với nỗi hoài niệm rằng ngày xưa người ta sống đạo dễ hơn. Không phải trở về với một kiểu phòng thủ đóng kín trước thế giới. Không phải trở về với thứ đạo bề ngoài nhiều luật lệ mà thiếu trái tim. Nhưng là trở về với Đức Kitô. Trở về với cuộc gặp gỡ sống động. Trở về với Tin Mừng. Trở về với cầu nguyện. Trở về với Thánh Thể. Trở về với sự thật của lòng mình. Trở về với gia đình như nơi Chúa hiện diện. Trở về với cộng đoàn như nơi nâng đỡ nhau nên thánh. Trở về với khát vọng trở nên người của Chúa thật sự, chứ không chỉ mang danh người có đạo.

Hãy trở về trước khi tim mình chai hơn nữa. Hãy trở về trước khi con cái mình lớn lên mà không còn thấy Chúa là điều đẹp. Hãy trở về trước khi những thỏa hiệp nhỏ biến thành một lối sống khó đảo ngược. Hãy trở về trước khi công việc, màn hình, áp lực, các mối quan hệ và những mệt mỏi đời thường lấy cạn mất phần đẹp nhất của linh hồn. Hãy trở về khi vẫn còn nghe được tiếng gõ nhẹ của ân sủng. Hãy trở về khi vẫn còn một chút đau vì mình đang xa. Hãy trở về khi vẫn còn khả năng thưa với Chúa rằng: “Con không muốn sống lưng chừng nữa.”

Và khi trở về, đừng dừng ở chỗ chỉ làm lại cho riêng mình. Hãy để Chúa sai đi. Hãy để ngọn lửa được trao. Trong chính nhà mình. Trong giáo xứ mình. Trong công việc của mình. Trong bạn bè của mình. Trong cộng đoàn của mình. Không phải bằng việc lên mặt dạy đời, mà bằng một đời sống có sức thuyết phục. Một đời sống cầu nguyện giữa thời đại phân tán. Một đời sống trung tín giữa thời đại dễ dãi. Một đời sống trong sạch giữa thời đại buông thả. Một đời sống công chính giữa thời đại lắt léo. Một đời sống biết quỳ gối giữa thời đại tôn thờ cái tôi. Một đời sống biết tha thứ giữa thời đại giữ hận. Một đời sống có hy vọng giữa thời đại mỏi mệt. Một đời sống biết nhìn lên trời trong khi chân vẫn bước rất thật trên mặt đất.

Có thể thế giới này sẽ còn lạnh hơn nữa. Có thể bóng tối sẽ còn có nhiều hình thức tinh vi hơn nữa. Có thể sẽ có thêm những lớp vô thần mới, những kiểu tục hóa mới, những cách làm con người quên Chúa mới. Nhưng điều đó không có nghĩa là ánh sáng đã thua. Chỉ cần còn một người cầu nguyện thật, ánh sáng vẫn còn. Chỉ cần còn một gia đình tối đến biết quây quần trước mặt Chúa, ánh sáng vẫn còn. Chỉ cần còn một người trẻ dám giữ mình cho sự thật, ánh sáng vẫn còn. Chỉ cần còn một linh mục, một tu sĩ, một giáo dân sống không lưng chừng, ánh sáng vẫn còn. Chỉ cần còn những linh hồn âm thầm để Chúa đốt lại và sai đi, thì lịch sử này vẫn chưa hết hy vọng.

Và biết đâu, chính thời đại tục hóa này lại là lúc Chúa đang tìm kiếm những chứng nhân tinh ròng hơn. Không đông cho bằng sâu. Không ồn cho bằng thật. Không bề ngoài cho bằng lõi. Không mạnh theo kiểu thế gian, mà mạnh vì bám vào Chúa. Có thể Người đang cho phép nhiều cái giả bị lộ ra, nhiều cái hời hợt bị thử lửa, nhiều điều chỉ là hình thức bị sàng lọc, để những gì còn lại sẽ là một Hội Thánh nghèo hơn nhưng thật hơn, ít ảo tưởng hơn nhưng thánh hơn, bớt cậy dựa vào số lượng và bề ngoài hơn nhưng sống bằng lửa của Thánh Thần hơn.

Nếu là như vậy, thì người Kitô hữu hôm nay không được quyền tuyệt vọng. Cũng không được quyền ngủ quên. Đây không phải lúc để than phiền rồi thôi. Đây là lúc để quỳ xuống, để xét mình, để cắt bỏ, để làm lại, để đốt lại. Đây là lúc mỗi người phải tự hỏi: đời tôi sẽ góp phần làm thế gian lạnh thêm hay ấm lại? Gia đình tôi sẽ là nơi tục hóa lan vào hay là nơi đức tin được giữ? Cộng đoàn tôi sẽ chỉ duy trì hình thức hay sẽ trở thành nơi người ta thật sự gặp Chúa? Người trẻ bước vào gần tôi sẽ thấy một thứ đạo khô cứng hay một niềm tin có sức sống? Con cái tôi lớn lên sẽ nhớ nhà mình là nơi có tiếng cãi vã, có màn hình, có mệt mỏi, hay là nơi có một góc quỳ gối, có những lời kinh, có sự hiện diện của Chúa giữa mọi thiếu thốn và va chạm?

Và nếu hôm nay phải chọn một lời cuối để nói với người Kitô hữu, thì đó sẽ là: đừng để mình nguội đi mà không chiến đấu. Đừng chấp nhận tro như định mệnh. Đừng lầm tưởng rằng giữ một chút hình thức là đủ. Đừng nghĩ rằng Chúa chỉ còn là chuyện của quá khứ đẹp hơn. Người vẫn đang sống. Vẫn đang gọi. Vẫn đang chờ. Vẫn đang đứng trước cửa lòng từng người mà gõ. Vẫn có thể đốt lại những gì tưởng đã tắt. Vẫn có thể làm mới một gia đình đã khô. Vẫn có thể kéo lại một người trẻ đã lạc. Vẫn có thể chữa một cộng đoàn đã mệt. Vẫn có thể làm một người có đạo lâu năm run lên trở lại trước điều thánh. Vẫn có thể biến một đời bình thường thành một ngọn đèn giữa thời đại u ám.

Phần còn lại là ở sự đáp lại của ta.

Hoặc để mình bị thế gian làm nguội.

Hoặc để Chúa đốt lại.

Hoặc trôi theo dòng chảy đang làm con người quên Thiên Chúa.

Hoặc đứng lên, quỳ xuống, trở về, và để chính đời mình thành một lời nhắc nhớ rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa, Tin Mừng vẫn là Tin Mừng, sự thánh thiện vẫn là con đường, và ánh sáng dù nhỏ vẫn không bao giờ vô ích giữa đêm.

Xin cho người Kitô hữu hôm nay đừng chỉ sợ bóng tối, nhưng biết gìn giữ lửa. Đừng chỉ trách thời đại, nhưng biết để Chúa đổi tim mình. Đừng chỉ giữ đạo bằng ký ức, nhưng sống đạo bằng cuộc gặp gỡ hiện tại. Đừng chỉ đứng trong nhà thờ bằng thân xác, nhưng ở lại với Chúa bằng trọn trái tim. Đừng chỉ cố không mất đức tin, nhưng hãy xin cho đức tin trở thành ngọn lửa làm ấm người khác. Đừng chỉ mong sống sót qua thời đại này, nhưng hãy ước ao trở thành chứng nhân của một hy vọng mà thời đại này rất cần.

Vì có thể, giữa tất cả những ồn ào, nguội lạnh, chia trí, vội vàng, tổn thương và bóng tối của thời nay, điều Chúa đang tìm kiếm nhất vẫn là một điều rất cũ mà luôn mới: một trái tim không khép lại.

Một trái tim chịu để Người đốt lên.

Và một khi trái tim ấy cháy rồi, nó sẽ không chỉ cứu chính mình.

Nó sẽ thành ánh sáng.

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!