
NGÀY THỨ TÁM. “NHƯ CHA ĐÃ SAI CON”: ĐƯỢC SAI, KHÔNG BỊ BỎ
Ngày cuối của tuần tĩnh tâm thường có một nỗi bồn chồn rất riêng. Chiếc vali được mở ra. Điện thoại bắt đầu sáng lên với những tin nhắn đã chờ nhiều ngày. Trong đầu Cha hiện ra lịch lễ, cuộc họp, người bệnh cần thăm, những việc hành chính còn dang dở, một mối bất hòa chưa được giải quyết. Có thể Cha đã cầu nguyện thật trong tuần này. Có thể Cha đã khóc, đã nhận ra một điều mình tránh né lâu nay, đã cảm thấy lòng dịu lại trước Chúa. Nhưng ngay khi nghĩ đến việc trở về, Cha sợ tất cả sẽ tan đi. Cha biết mình sẽ lại ở giữa những tiếng chuông, những yêu cầu, những gương mặt, những giới hạn của chính mình. Nỗi sợ ấy không làm tuần tĩnh tâm thất bại. Nó đưa Cha đến đúng căn phòng của ngày thứ tám: căn phòng có cửa đóng then, nơi các môn đệ đang ở cùng nhau mà vẫn không biết phải bước ra thế nào. Chính trong căn phòng ấy, Đức Giêsu phục sinh đến đứng giữa họ. Người không đợi họ đủ can đảm để mở cửa. Người không đợi họ trình bày một kế hoạch truyền giáo khả thi. Người đến trước, đứng giữa những con người còn sợ, và nói: “Bình an cho anh em” (Ga 20,19).
Cha hãy ở lại lâu với chi tiết ấy. Đấng Phục Sinh không đứng ngoài cửa để gọi các môn đệ ra chứng minh lòng trung thành. Người bước vào nơi họ đang trốn. Cánh cửa đóng then không ngăn được Người, cũng như sự xấu hổ vì đã bỏ chạy không ngăn được Người. Mấy ngày trước, họ không đứng nổi dưới chân thập giá. Phêrô đã chối. Những người khác đã tản đi. Bây giờ họ ở trong một căn phòng đầy ký ức không ai muốn nhắc. Nếu Chúa đến để xét thành tích, căn phòng ấy chỉ có thể im lặng. Nhưng lời đầu tiên của Người là bình an. Người không nói rằng sự phản bội của họ chẳng đáng kể. Người cũng không buộc họ phải tự hành hạ mình cho đủ trước khi được đón nhận. Bình an của Người đi vào chính nơi có sự thật về họ. Vì thế, bình an ấy có sức chữa lành. Có những bình an chỉ tồn tại khi ta tránh nhìn vết thương; bình an của Đức Kitô đứng vững khi vết thương được đưa ra ánh sáng.
Sau lời chào, Người cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn. Đức Giêsu phục sinh không giấu những dấu đinh. Người đã chiến thắng sự chết, nhưng Người không xóa khỏi thân mình dấu vết của tình yêu đã đi đến cùng. Các môn đệ nhận ra Chúa qua những thương tích ấy, rồi họ vui mừng. Đây là một trật tự Cha cần mang theo khi trở về: Chúa đến, ban bình an, cho thấy thương tích, thổi hơi Thánh Thần và sai đi. Nếu Cha đảo trật tự ấy, đời mục vụ sẽ mau chóng trở nên nặng nề. Cha có thể lao đi làm việc để khỏi nghe nỗi bất an của mình. Cha có thể lấy việc phục vụ làm bằng chứng rằng mình vẫn ổn, trong khi sâu bên trong Cha đang giận, đang kiệt sức, đang sợ bị quên. Cha cũng có thể giữ chặt thương tích, nhắc đi nhắc lại điều mình đã chịu, để mọi người phải hiểu và nhường chỗ cho mình. Cả hai con đường đều khiến vết thương tiếp tục điều khiển Cha. Chúa cho xem thương tích trong ánh sáng phục sinh: thương tích là thật, nhưng không còn là ông chủ của đời Người. Cha được mời nhìn thương tích của mình trong ánh sáng ấy, với sự thật, với lòng kiên nhẫn, và khi cần, với sự nâng đỡ cụ thể của anh em hay người có chuyên môn. Không phải nỗi đau nào cũng là một hy tế cần âm thầm chịu thêm; có nỗi đau cần được chăm sóc, có bất công cần được gọi đúng tên, có giới hạn cần được tôn trọng.
“Bình an cho anh em. Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Đức Giêsu nói lời sai đi sau khi đã đứng giữa họ. Người sai những người vừa được Người tìm đến. Điều đó khác hẳn cảm giác bị đẩy ra một mình để xoay xở với một giáo xứ, một cộng đoàn, một nhiệm sở khó. Cha được sai, nhưng Cha không bị bỏ lại. Đấng sai Cha đã biết đường Cha đi qua, bởi chính Người đã đi vào đời: đã ngồi bàn với người bị coi thường, đã chạm đến người bệnh, đã kiên nhẫn với môn đệ chậm hiểu, đã chịu bị hiểu lầm, đã yêu đến khi không còn gì để giữ. Lời “như Chúa Cha đã sai Thầy” vừa trao cho Cha một khuôn mẫu, vừa đặt Cha trong sự gắn bó với Người. Cha không phải phát minh ra một kiểu cứu độ của riêng mình. Cha bước theo cách Đức Giêsu đã sống, tin rằng Thánh Thần của Người vẫn đang hoạt động nơi những con người Cha sắp gặp.
Đây là điều cần được nói rất chậm trong ngày trở về: Cha được sai để yêu những con người có thật, trong hoàn cảnh có thật. Người đang chờ Cha ở nhà xứ có thể không dễ thương như người Cha vừa gặp trong một bài suy niệm. Giáo dân sẽ vẫn có những đòi hỏi trái nhau. Một cuộc họp có thể vẫn dài và khó. Người đã làm Cha tổn thương có thể chưa thay đổi. Chính Cha cũng chưa trở thành một con người khác sau bảy ngày cầu nguyện. Tĩnh tâm không hứa biến giáo xứ thành Nazareth yên ả, biến mọi anh em thành người hiểu mình, hay biến trái tim Cha thành nơi không còn cám dỗ. Ơn ngày thứ tám là được trở lại những nơi ấy với một tương quan được làm mới: Chúa đã vào căn phòng đóng then của Cha, và Cha có thể nhớ đến sự hiện diện của Người khi cánh cửa cũ lại khép. Có những ngày Cha sẽ nhớ rõ. Có những ngày Cha chỉ còn đủ sức thưa: “Lạy Chúa, xin ở đây với con.” Lời cầu nghèo ấy vẫn là một cách mở cửa.
Rồi Đức Giêsu thổi hơi trên các môn đệ và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Cha không tự tạo ra hơi thở cho sứ vụ. Cha không thể sống mãi bằng nhiệt thành của ngày chịu chức, bằng cảm xúc của tuần tĩnh tâm, bằng lòng biết ơn của giáo dân, hoặc bằng khả năng chịu đựng mà Cha đã rèn được qua nhiều năm. Có lúc những điều ấy nâng đỡ Cha; cũng có lúc chúng cạn. Hơi thở của Thánh Thần không phải phần thưởng cho một linh mục luôn mạnh mẽ. Đó là ân huệ dành cho những người Chúa đang sai. Trước một bài giảng khó, Cha có thể xin Thánh Thần giúp mình nghe Lời trước khi nói về Lời. Trước một người đến xưng tội lần thứ nhiều, Cha có thể xin được nghe họ như một con người, không phải như một trường hợp quen thuộc. Trước một quyết định làm Cha lo mất lòng, Cha có thể xin ơn yêu sự thật và yêu cả những người sẽ bị quyết định ấy ảnh hưởng. Những lời xin nhỏ như vậy giữ Cha trong tư thế người đã lãnh nhận. Tư thế ấy giúp Cha khỏi phải sống như thể cả giáo xứ nằm trên vai mình.
Hơi thở của Thánh Thần còn đưa Cha trở lại với sứ vụ hòa giải. Ngay sau lời “hãy nhận lấy Thánh Thần”, Đức Giêsu nói đến việc tha tội. Người trao cho Hội Thánh một công việc phát xuất từ chính điều Người vừa làm trong căn phòng ấy: đi vào nơi con người bị giam bởi tội lỗi và sợ hãi, để mở lối cho họ trở về. Cha biết công việc ấy ở tòa giải tội, nhưng Cha cũng gặp nó trong từng ngày sống. Cha sẽ gặp người vợ không biết bắt đầu nói với chồng ra sao, người con đã bỏ nhà, người cha mang một nỗi hổ thẹn nhiều năm, một anh em linh mục mà Cha đã tránh mặt, và có thể cả một người Cha chưa tha thứ. Cha không có quyền ban sự tha thứ thay cho một người đang bị tổn thương, cũng không thể ép ai hòa giải trước khi họ an toàn và sẵn sàng. Nhưng Cha có thể làm người phục vụ lòng thương xót bằng cách nghe cho đúng, nói thật mà không làm nhục, bảo vệ người yếu thế, và đừng đóng cánh cửa Chúa đang mở. Một linh mục muốn đưa bình an đến người khác cần để bình an của Chúa tiếp tục làm việc trong lòng mình, nhất là ở những chỗ mình còn muốn thắng hơn là muốn hiểu.
Có lẽ trong tuần tĩnh tâm Cha đã nhận ra một vết thương mục vụ. Cha nhớ một câu nói thiếu công bằng, một lần bị nghi oan, một quyết định của bề trên làm mình đau, một người từng được mình giúp rồi quay lưng. Cha cũng có thể đã nhận ra vết thương mình gây cho người khác: lời nói gắt với một nhân viên nhà xứ, thái độ lạnh với một người đến xin giúp, cách dùng sự im lặng để trừng phạt, một lần tự ái khiến Cha gạt đi lời góp ý đúng. Ngày thứ tám không yêu cầu Cha giải quyết tất cả trước giờ xuống núi. Nhưng ngày này xin Cha đừng gấp những nhận ra ấy lại như gấp một tờ giấy ghi chép. Nếu có một lời xin lỗi phải nói, hãy tìm thời điểm và nói rõ điều mình đã làm. Nếu có một giới hạn phải đặt, hãy đặt bằng lời ngay thẳng. Nếu có một tổn thương sâu cần thêm thời gian, hãy chọn người đáng tin để đồng hành. Nếu có một điều mập mờ trong cách sống đang làm Cha xa Chúa và xa con người thật của mình, hãy gọi nó bằng tên thật. Chúa cho các môn đệ xem thương tích của Người; Cha cũng cần can đảm đem điều đang đau ra trước mặt Chúa, để Người dẫn Cha đến bước chữa lành thích hợp.
Ra đi trong bình an không có nghĩa là từ nay Cha sẽ không mệt. Đức Giêsu nói “bình an” với những người vẫn còn sống giữa hiểm nguy. Sau cuộc gặp gỡ ấy, các môn đệ còn phải học lại rất nhiều. Tôma còn cần được đón nhận trong nghi nan. Phêrô còn cần một cuộc trò chuyện bên bờ hồ. Hội Thánh sơ khai còn phải tranh luận, phân định, sửa sai. Bình an phục sinh không xóa khỏi cuộc đời họ những ngày khó. Bình an cho họ một điểm tựa để đi qua những ngày ấy cùng Chúa và cùng nhau. Vì vậy, Cha có thể trở về mà không cần đóng vai người vừa tĩnh tâm xong nên lúc nào cũng điềm tĩnh. Khi mệt, Cha có thể nói mình mệt. Khi cần nghỉ, Cha có thể nghỉ. Khi không biết, Cha có thể hỏi. Khi cần người cộng tác, Cha có thể trao việc. Khi phạm lỗi, Cha có thể nhận lỗi. Những hành động ấy không làm giảm phẩm giá linh mục. Chúng giúp sứ vụ của Cha có chỗ cho sự thật, và có chỗ cho người khác cùng gánh vác.
Cha hãy nghĩ đến cánh cửa nhà xứ. Sau tuần này, cánh cửa ấy sẽ mở ra bao nhiêu lần? Có người bước vào với bó hoa. Có người bước vào với một tờ đơn. Có người gọi khi Cha vừa ngồi xuống ăn. Có người đến muộn, nói vòng vo rất lâu rồi cuối cùng mới chạm tới điều làm họ đau. Cha không thể mở cửa mọi giờ, đáp ứng mọi lời xin, hay trở thành chỗ dựa duy nhất của mọi người. Một cánh cửa tốt cũng cần bản lề, giờ giấc và sự phân định. Nhưng mỗi lần mở cửa, Cha có thể tự hỏi: ai đang bước vào đây, và tôi đang đón họ bằng trái tim nào? Nếu Cha đã quá mệt, việc hẹn một giờ khác và giữ đúng lời hẹn có thể là một cách yêu thương. Nếu Cha đang vội, một phút nhìn vào mắt người đối diện có thể giúp Cha nghe được điều quan trọng. Nếu người đến là người nghèo, người ít học, người không thể giúp gì cho công việc của giáo xứ, Cha hãy để ý xem mình có dành cho họ cùng một phẩm giá mà mình dành cho người có vị trí hay không. Hơi thở của Thánh Thần có thể làm thay đổi cách một cánh cửa được mở, cách một chiếc ghế được mời ngồi, cách một câu chuyện được lắng nghe.
Cũng hãy nghĩ đến cánh cửa trong lòng Cha. Có khi nhà xứ mở suốt ngày mà lòng người linh mục đóng kín. Người ta đến, Cha làm đúng việc, nói đúng lời, nhưng không còn ai thực sự được bước tới gần. Có khi Cha sợ bị đòi hỏi thêm nên dựng một khoảng cách lạnh lùng. Có khi Cha đã thất vọng quá nhiều nên không còn mong điều tốt nơi ai. Có khi Cha chỉ cho những người khen mình đi vào, còn người nói điều khó nghe thì bị giữ ngoài cửa. Đức Giêsu bước vào căn phòng đóng then để ban bình an; Người cũng có thể bước vào những chỗ ấy của Cha. Cha không cần hứa sẽ yêu tất cả mọi người bằng một cảm xúc nồng nhiệt. Cha có thể xin một trái tim còn biết xúc động trước nỗi đau của người khác, còn biết vui khi một người trẻ tìm được đường về, còn biết lắng nghe lời phê bình, còn biết tin rằng Chúa đang hoạt động ở nơi mình chưa nhìn thấy.
Lời sai đi còn giữ Cha khỏi một cám dỗ kín đáo: tưởng rằng vì mình được sai, mọi điều phải đi qua mình. Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ; Cha là người phục vụ Người và phục vụ dân Người. Một cộng đoàn trưởng thành cần nhiều tiếng nói, nhiều bàn tay, nhiều đặc sủng. Có người giáo dân nhận ra nỗi đau của xóm đạo trước Cha. Có nữ tu biết cách đến gần một gia đình mà Cha chưa thể đến gần. Có người trẻ hiểu ngôn ngữ và những băn khoăn của bạn mình. Có một linh mục anh em nhìn thấy nơi Cha dấu hiệu kiệt sức mà Cha đã quen che giấu. Được sai không cho Cha quyền chiếm lấy chỗ của họ. Được sai mời Cha nhận ra ơn Chúa nơi họ, tạo điều kiện để họ phục vụ, và vui khi điều tốt diễn ra mà tên Cha không được nhắc tới. Cha sẽ thấy nhẹ hơn khi không phải đứng ở trung tâm của mọi câu chuyện. Và dân Chúa cũng sẽ có thêm không gian để lớn lên.
Tuy nhiên, việc chia sẻ sứ vụ không miễn cho Cha khỏi những bước chỉ chính Cha có thể bước. Có những người đang đợi Cha trở lại tòa giải tội với sự hiện diện trọn vẹn hơn. Có một anh em đợi Cha chủ động gọi điện sau nhiều tháng im lặng. Có một nhân viên đợi được nghe một lời công nhận công sức. Có một người nghèo mà Cha đã hứa đến thăm. Có một giờ cầu nguyện Cha cần giữ trước khi các công việc khác lấp kín ngày. Cha hãy đừng biến ngày thứ tám thành một danh sách hứa hẹn dài. Mười quyết định có thể làm Cha phấn chấn tối nay và làm Cha chán nản một tuần sau. Hãy chọn một việc. Chọn việc đủ nhỏ để thực hiện giữa đời sống Cha đang có, đủ rõ để một tháng sau Cha biết mình đã làm hay chưa, và đủ thật để nó chạm tới điều Chúa đã cho Cha thấy trong tuần tĩnh tâm.
Nếu Cha nhận ra mình đã xa Lời Chúa, quyết định có thể là dành một khoảng giờ cố định mỗi ngày cho Tin Mừng, đặt điện thoại ngoài tầm tay trong khoảng ấy, và giữ giờ ấy cả vào ngày bình thường nhất. Nếu Cha nhận ra mình thường nói về người nghèo mà ít biết tên họ, hãy chọn một người hoặc một gia đình cụ thể để đến thăm, lắng nghe, rồi tìm cách giúp theo nhu cầu thật của họ. Nếu sự cô độc đang làm Cha khô cứng, hãy hẹn một bữa cơm với một linh mục anh em mà Cha có thể nói thật và nghe thật. Nếu một mối quan hệ đang mập mờ, hãy xác định ranh giới cần thiết và thực hiện ngay bước đầu. Nếu lịch mục vụ đã nuốt mọi khoảng thinh lặng, hãy ghi một ngày sa mạc trong tháng tới và bảo vệ ngày ấy như Cha bảo vệ một cuộc hẹn quan trọng. Cha chỉ chọn một quyết định, nhưng hãy viết cả ngày và giờ Cha sẽ bắt đầu. Viết tên người liên quan nếu cần. Viết cách Cha sẽ xem lại sau một tháng. Quyết định nhỏ được làm thật có thể trở thành nơi Cha tiếp tục đáp lời Chúa sau khi cảm xúc của tuần tĩnh tâm đã lắng xuống.
Một tháng sau, có thể Cha sẽ thấy mình giữ được quyết định ấy. Hãy tạ ơn, rồi hỏi nó đang sinh hoa trái gì: Cha có lắng nghe hơn không, có hiện diện hơn không, có tự do hơn trước một điều từng trói mình không? Cũng có thể Cha sẽ thấy mình đã bỏ dở. Khi ấy đừng vội kết án tuần tĩnh tâm là vô ích. Hãy xem điều gì đã xảy ra. Quyết định có quá sức không? Cha đã để một việc khẩn cấp chiếm chỗ của điều quan trọng ra sao? Có phải Cha cần anh em giúp giữ lời hứa? Có phải một nỗi sợ chưa được gọi tên đang khiến Cha tránh bước đầu tiên? Việc xem lại không nhằm kiếm một bản báo cáo đẹp để trình Chúa. Nó giúp Cha tiếp tục một cuộc đối thoại thật với Người. Các môn đệ đã cần gặp Chúa nhiều lần; Cha cũng vậy. Một quyết định thất bại, khi được đem trở lại trước Chúa với lòng khiêm tốn, vẫn có thể dạy Cha bước kế tiếp.
“Như Chúa Cha đã sai Thầy.” Đức Giêsu được sai vào đời mà vẫn luôn hướng về Cha của Người. Người có thể ở giữa đám đông, ăn uống với người ta, nghe tiếng kêu của người bệnh, đi qua những con đường bụi bặm, và vẫn tìm về nơi vắng để cầu nguyện. Người yêu những người trước mặt bằng một tình yêu không cần họ phải làm cho Người trở nên quan trọng. Đó là hình dáng của “tu giữa đời” mà Cha được mời sống. Cha đi vào đời của dân với đôi chân của mình, với giờ giấc của mình, với lòng thương xót và những giới hạn của mình. Cha trở về với Chúa trong cầu nguyện, mang theo tên tuổi, nước mắt và niềm vui của họ. Rồi từ nơi ấy Cha lại đi. Nếu một ngày Cha thấy việc mục vụ chỉ còn là gánh nặng, hãy trở về với lời sai đầu tiên. Nếu một ngày Cha thấy mình thích được người ta cần đến quá mức, cũng hãy trở về với lời ấy. Chúa sai Cha vì Người yêu dân của Người. Chính tình yêu ấy sẽ giúp Cha phân định lúc nào cần ở lại, lúc nào cần trao việc, lúc nào cần nói, lúc nào cần im lặng, lúc nào cần bước tới, và lúc nào cần để một người khác bước tới.
Ngày thứ tám, Cha không xuống núi với một trái tim đã hoàn tất. Cha xuống núi với lời bình an còn đang vang trong lòng và một quyết định nhỏ nằm trong tay. Những chiếc chìa khóa nhà xứ vẫn là những chiếc chìa khóa cũ. Con đường về vẫn đi qua những nơi quen thuộc. Có thể điện thoại sẽ reo ngay khi Cha vừa đến. Trước khi trả lời, Cha hãy dừng một hơi thở. Nhớ căn phòng đóng then. Nhớ Đấng đã đứng giữa những người sợ hãi. Nhớ đôi tay mang dấu đinh đã được đưa ra cho họ xem. Nhớ hơi thở Người đã trao. Rồi Cha làm việc cần làm trước mắt, từng việc một, với lòng tin rằng Chúa đã đến đó trước Cha. Ngày cuối của tuần tĩnh tâm có thể trở thành ngày đầu của một cách trở về: bình an hơn trong sự thật, khiêm tốn hơn trong sứ vụ, và gần Chúa hơn giữa chính cuộc đời Cha được sai đến.
“Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em.”
Ga 20,21
Xin ơn ngày thứ tám: Lạy Chúa Giêsu phục sinh, xin bước vào những căn phòng con còn đóng kín và nói lời bình an của Chúa ở đó. Xin dạy con nhìn thương tích của mình trong ánh sáng tình yêu Chúa, biết tìm sự chữa lành và biết nhận lỗi khi con đã làm người khác đau. Xin thổi hơi Thánh Thần trên con, để con trở về với những con người Chúa trao bằng một trái tim biết lắng nghe và một đôi tay sẵn sàng phục vụ. Khi con bồn chồn, xin nhắc con dừng lại để đón nhận bình an. Khi con muốn bỏ chạy, xin ở lại với con. Khi con tưởng mình phải gánh tất cả, xin cho con nhớ rằng chính Chúa đang dẫn dắt Hội Thánh. Xin giúp con thực hiện một quyết định nhỏ và trung thành với nó trong những ngày bình thường. Xin cho con ra đi mỗi ngày mà vẫn ở lại trong Chúa. Amen.



