Sách tổng hợp

CHỌN CHÚA, KHÔNG CHỌN VIỆC CỦA CHÚA Cuộc đời, chứng từ và linh đạo của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận – Lm. Anmai, CSsR

CHỌN CHÚA, KHÔNG CHỌN VIỆC CỦA CHÚA

Cuộc đời, chứng từ và linh đạo của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận

Bậc Đáng Kính (1928 – 2002)

LỜI NGỎ

Có những cuộc đời càng kể lại càng thấy mình chưa kể hết. Bạn có thể nói trong một dòng rằng Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận sinh năm 1928 tại Huế, làm giám mục Nha Trang năm 1967, bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, chịu mười ba năm tù không qua xét xử, trong đó có chín năm biệt giam, được thả năm 1988, rồi qua đời ở Rô-ma ngày 16 tháng Mười Chín năm 2002. Nhưng bạn có thể đọc hết dòng ấy mà vẫn đứng ngoài cánh cửa. Bởi vì điều làm nên ngài không phải là con số mười ba, cũng không phải là chức vụ hay danh hiệu. Điều làm nên ngài là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, trong một căn buồng nhỏ, dưới ánh đèn bật suốt đêm: chọn Chúa, chứ không chọn những việc của Chúa.

Quyển sách này cố gắng làm hai việc cùng một lúc, và xin phép nói rõ ngay từ đầu để người đọc khỏi nhầm lẫn.

Thứ nhất, kể lại cuộc đời ngài một cách trung thực: địa danh nào ra địa danh ấy, ngày tháng nào ra ngày tháng ấy, chỗ nào nguồn tư liệu không đồng nhất thì nói rõ là không đồng nhất, và tuyệt đối không bịa thêm lời nói, cảnh ngộ hay nỗi lòng mà ngài chưa từng kể. Một con người đã được Giáo Hội công nhận đức độ anh hùng không cần được tô vẽ thêm. Ngài chỉ cần được kể đúng.

Thứ hai, lắng nghe ngài, đặc biệt ở những chỗ ngài dạy chúng ta cách cầu nguyện, cách sống phút hiện tại, cách đứng vững trong những nhà tù không có song sắt, cách tha thứ người canh giữ mình. Phần thứ hai này dựa nhiều vào những bài suy niệm mà các bạn đồng hành đã soạn về ngài: về Thánh Thể trong ngục tù, về Đường Hy Vọng, về lời kinh ngắn “Giêsu có con đây”, về câu “Tôi không chờ đợi, tôi sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương”, về thánh giá và Phục Sinh, về những nhà tù vô hình mà người hôm nay đang sống. Đó là những trang suy niệm, không phải sử liệu, và sách sẽ phân biệt rõ hai lớp ấy: phần nào là điều ngài đã làm và đã nói, phần nào là điều chúng ta suy ra từ đó.

Vài ghi chú về nguồn và độ chính xác

Các mốc tiểu sử trong sách được đối chiếu với những nguồn chính thức: bản tiểu sử trong hồ sơ các Hồng y của Phòng Báo chí Tòa Thánh; trang chính thức của Án Phong Chân Phước Đức Hồng y Văn Thuận do Bộ Phát triển Con người Toàn diện (Dicastery for Promoting Integral Human Development) hỗ trợ; bài giảng lễ an táng của Đức Gioan Phaolô II ngày 20 tháng Chín năm 2002; các bản tin của AsiaNews và Vatican News về việc công bố các nhân đức anh hùng (2017) và hội nghị tại Rôma tháng Ba năm 2026; cùng những đoạn Đường Hy Vọng do chính ngài viết bằng tiếng Việt.

Một vài chỗ các nguồn không hoàn toàn khớp nhau, và sách sẽ nói rõ khi gặp:

  • Ngày được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn: các tài liệu của Tòa Thánh ghi ngày 24 tháng Tư năm 1975, trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngày 23 tháng Tư. Sách dùng cách nói “cuối tháng Tư năm 1975” khi không cần chính xác đến từng ngày.
  • Ngày được rời khỏi Việt Nam: có nguồn ghi ngài bị trục xuất ngày 27 tháng Ba năm 1989; Tòa Thánh và trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngài rời Việt Nam năm 1991. Sách theo cách ghi chính thức là 1991.
  • Một vài chi tiết về địa điểm và thời điểm giam giữ ở miền Bắc có những cách kể khác nhau tùy nguồn; sách bám theo “niên biểu” của trang chính thức và nêu chỗ chưa thống nhất.

Cuối cùng, về tình trạng hồ sơ phong thánh: tính đến thời điểm viết sách (tháng Mười năm 2026), ngài là Bậc Đáng Kính (Đức Giáo hoàng Phanxicô công bố các nhân đức anh hùng ngày 4 tháng Năm năm 2017). Chưa có quyết định phong chân phước. Theo thông tin công khai gần đây, hồ sơ đang chờ một phép lạ nhờ lời bầu cử của ngài được thẩm định và công nhận. Sách không viết gì vượt quá điều ấy.

Lm. Anmai, CSsR

MỤC LỤC

Phần Một — Cội rễ (1928–1967)

CHƯƠNG 1

MỘT ĐỨA TRẺ Ở PHỦ CAM

Có những cuộc đời mà khi nhìn lại, người ta dễ bắt đầu từ những biến cố lớn: một ngày bị bắt, một cánh cửa phòng giam khép lại, một cuốn sách được viết trong hoàn cảnh thiếu thốn, hay một cuộc gặp gỡ làm thay đổi lòng người. Nhưng trước tất cả những điều ấy, bao giờ cũng có một đứa trẻ.

Đứa trẻ ấy đã từng được mẹ bồng trên tay. Đã từng nghe tiếng người thân gọi tên. Đã từng lớn lên giữa những lời kinh và những câu chuyện gia đình. Đã từng có một ngày phải rời nhà để bước vào con đường mình chưa thể biết hết. Và trong những năm tháng tưởng như rất đỗi bình thường ấy, một đời người âm thầm được hình thành.

Câu chuyện của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận cũng bắt đầu như thế.

Ngày 17 tháng Tư năm 1928, tại Phủ Cam, Huế, một em bé chào đời trong gia đình ông Nguyễn Văn Ấm và bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp. Em được đặt tên là Nguyễn Văn Thuận. Nhiều năm sau, cái tên ấy sẽ được nhắc đến trong Giáo hội Việt Nam và trên thế giới. Nhưng vào ngày em sinh ra, người ta chỉ đón nhận em như đón nhận một người con mới trong gia đình: một sinh linh bé nhỏ cần được chăm sóc, yêu thương và lớn lên.

Chúng ta không biết hôm ấy trời Huế có mưa không. Không biết người mẹ đã nhìn con mình trong giây phút đầu tiên với những lời thầm nguyện nào. Cũng không biết trong căn nhà ấy, ai là người đầu tiên nhận xét em bé giống cha hay giống mẹ. Những điều nhỏ bé đó thường không đi vào tiểu sử. Chúng thuộc về gia đình, thuộc về những người đã sống, đã thương, đã vui mừng đón một đứa trẻ đến với mình.

Nhưng có lẽ chính vì không biết, chúng ta càng cần để cho ngày sinh của ngài được giữ lại vẻ đơn sơ của nó. Không nên vội phủ lên chiếc nôi của một em bé tất cả hào quang của những năm về sau. Bởi em bé ấy, trước khi là một linh mục, một giám mục hay một hồng y, đã là một người con. Và cũng như mọi người con khác, cậu cần một mái nhà để lớn lên, cần những bàn tay để được nâng đỡ, cần một tình thương đủ bền để có thể học cách yêu thương.

1. Một mái nhà ở Huế

Phủ Cam là một địa danh gắn bó lâu đời với đời sống Công giáo ở Huế. Đối với nhiều người, nhắc đến Phủ Cam là nhắc đến nhà thờ chính tòa, đến một cộng đoàn đức tin đã đi qua nhiều thế hệ, đến những gia đình đã gìn giữ và trao lại cho con cháu những lời kinh quen thuộc.

Dẫu vậy, khi trở về với Phủ Cam của năm 1928, chúng ta cần thận trọng. Ngôi nhà thờ chính tòa có dáng vẻ mà nhiều người nhìn thấy ngày nay là kết quả của những giai đoạn xây dựng về sau. Không thể đem nguyên hình ảnh hiện tại đặt vào ngày cậu Thuận chào đời, như thể cảnh vật đã luôn như thế. Một địa danh có thể mang cùng một tên qua nhiều thập niên, nhưng con đường, mái nhà và cả ngôi thánh đường đều có lịch sử của mình.

Điều có thể nói là cậu bé Nguyễn Văn Thuận lớn lên trong một vùng đất mà đời sống gia đình, văn hóa Huế và đức tin Công giáo có những gắn bó sâu xa. Huế không chỉ là những công trình người ta nhìn thấy. Huế còn hiện diện trong giọng nói, trong nếp sống, trong cách người ta gìn giữ ký ức về gia đình và tổ tiên. Đó là một môi trường mà một đứa trẻ không cần học hết bằng sách vở mới có thể cảm nhận được: em nhìn, em nghe, em sống giữa những điều ấy mỗi ngày.

Gia đình cậu Thuận là một gia đình Công giáo có truyền thống lâu đời. Trong ký ức gia đình có những câu chuyện về cha ông đã trải qua thời kỳ bách hại vì đức tin. Những câu chuyện ấy không phải là chuyện xa lạ được đem về từ một miền đất khác. Đó là câu chuyện của những người thuộc về gia đình mình, dòng họ mình, quê hương mình. cardinalvanthuan.org

Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình như thế thường nhận được nhiều điều trước khi có thể gọi tên chúng. Cậu chưa thể hiểu hết thần học về đức tin. Cậu cũng chưa thể diễn tả thế nào là lòng trung thành. Nhưng cậu có thể thấy người lớn cầu nguyện. Cậu có thể nghe họ kể chuyện các thánh. Cậu có thể nhận ra rằng đối với gia đình mình, Chúa không chỉ là một danh xưng được nhắc đến trong nhà thờ. Chúa thuộc về đời sống hằng ngày, thuộc về những niềm vui và những điều người lớn lo lắng.

Dĩ nhiên, được sinh ra trong một gia đình đạo đức không có nghĩa là con đường đức tin của một người đã hoàn tất. Không ai có thể tin thay cho người khác suốt đời. Cha mẹ có thể dạy con làm dấu Thánh giá, nhưng đến một lúc nào đó, chính người con phải tập thưa lên lời cầu nguyện của mình. Cha mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, nhưng rồi người con phải tự mình bước vào tương quan với Chúa. Gia đình trao cho con điều quý giá nhất bằng khả năng của mình; còn người con, khi lớn lên, sẽ phải đón nhận và sống điều ấy bằng tự do của mình.

Cậu Thuận được đón nhận một gia sản đức tin. Gia sản ấy sẽ cần nhiều năm để trở thành một lựa chọn riêng, một con đường riêng, và sau này, thành sức nâng đỡ trong những hoàn cảnh mà gia đình không thể ở bên cạnh để sống thay cho cậu.

2. Người mẹ kể chuyện các thánh

Trong những điều được kể lại về tuổi thơ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, người mẹ có một vị trí đặc biệt. Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp đã góp phần nuôi dưỡng đời sống đức tin của con. Cậu Thuận được nghe những câu chuyện về các thánh, về những chứng nhân đức tin và về truyền thống của gia đình. cardinalvanthuan.va

Chúng ta không biết đầy đủ những câu chuyện bà đã kể, cũng không biết mỗi lần nghe, cậu bé đã hỏi mẹ những gì. Nhưng chỉ cần nghĩ đến một người mẹ kể chuyện đức tin cho con, ta đã thấy một hình ảnh gần gũi với biết bao gia đình Công giáo Việt Nam.

Có những bài học đầu tiên về Chúa không bắt đầu trong một lớp giáo lý. Chúng bắt đầu bên cạnh một người mẹ đang làm việc nhà. Bắt đầu khi người cha nhắc con cầu nguyện trước khi ngủ. Bắt đầu bằng câu chuyện về một vị thánh mà đứa trẻ nghe đi nghe lại, chưa hiểu hết, nhưng vẫn nhớ có một người đã yêu Chúa và đã cố gắng sống điều mình tin.

Trẻ em thường không tiếp nhận một câu chuyện giống như người lớn. Người lớn có thể chú ý đến bối cảnh, đến ý nghĩa lịch sử, đến những chọn lựa luân lý. Một đứa trẻ có thể chỉ nhớ một chi tiết: người ấy có sợ không, người ấy có đau không, tại sao người ấy không bỏ chạy, tại sao người ấy vẫn cầu nguyện. Đôi khi, một câu hỏi rất nhỏ của đứa trẻ lại chạm đến điều lớn lao nhất trong câu chuyện.

Kể cho con nghe về các thánh không phải là làm cho con tưởng rằng những người ấy không có nỗi sợ. Một câu chuyện được kể bằng tình thương sẽ giúp đứa trẻ hiểu rằng lòng can đảm không phải là không bao giờ run sợ. Người ta có thể sợ mà vẫn trung thành. Có thể đau mà vẫn không để cho lòng thù ghét chiếm hết trái tim. Có thể yếu đuối mà vẫn cần đến Chúa.

Những câu chuyện về các chứng nhân đức tin cũng không nên được kể để trẻ em nhìn người khác bằng lòng oán hận. Điều quý giá hơn là giúp các em nhận ra phẩm giá của người tin, nhận ra giá trị của lương tâm, và học biết rằng niềm tin chân thật không cho phép mình coi thường sự sống của bất cứ ai. Tưởng nhớ những người đã chịu đau khổ vì đức tin không phải để nuôi thêm một cuộc đối đầu; đó còn là một lời mời gọi gìn giữ sự tự do tôn giáo, lòng nhân hậu và ước muốn hòa bình.

Người mẹ gieo hạt giống bằng những gì bà có. Bà không thể biết tất cả tương lai của con. Bà không thể dự đoán những khúc quanh của lịch sử. Bà không thể đứng mãi bên cạnh người con khi người con đã trưởng thành. Nhưng bà có thể trao cho con những điều bà tin là cần thiết: một lời kinh, một câu chuyện, một gương sống, một niềm xác tín rằng ngay cả khi con người không còn làm chủ được hoàn cảnh, họ vẫn có thể hướng lòng về Thiên Chúa.

Điều ấy không có nghĩa là cứ lớn lên trong một gia đình có đời sống đạo thì sau này người ta sẽ không còn hoang mang. Người có đức tin vẫn có thể khóc. Người cầu nguyện vẫn có thể trải qua những ngày không tìm được lời để cầu nguyện. Người từng nghe chuyện các thánh vẫn có thể thấy sợ khi đứng trước đau khổ thật sự. Nhưng những điều được gieo vào lòng từ tuổi nhỏ có thể trở thành một nơi để người ta trở về, một tiếng gọi âm thầm trong những ngày tưởng như không còn ai ở gần.

3. Gia đình là nơi đức tin có khuôn mặt

Khi nói đến việc giáo dục đức tin trong gia đình, chúng ta dễ nghĩ ngay đến chuyện dạy kinh, nhắc đi lễ, ghi danh học giáo lý. Những điều ấy cần thiết. Nhưng với một đứa trẻ, đức tin còn có khuôn mặt của những người đang sống chung với em.

Nếu người lớn dạy con phải tha thứ, đứa trẻ sẽ nhìn xem người lớn có biết xin lỗi nhau không. Nếu người lớn dạy con phải thương người nghèo, đứa trẻ sẽ nhìn cách cha mẹ đối xử với một người cần giúp đỡ. Nếu người lớn nói rằng mọi người đều là con Chúa, đứa trẻ sẽ để ý xem trong nhà mình có ai bị coi thường vì nghèo, vì học ít, vì làm một công việc thấp kém trong mắt xã hội hay không.

Một đứa trẻ có thể chưa hiểu trọn vẹn lời giảng trong nhà thờ, nhưng em hiểu rất nhanh khi thấy người mẹ nói với người cha bằng giọng dịu dàng. Em cũng cảm nhận rất nhanh khi trong nhà có những ngày người lớn lạnh nhạt với nhau. Em có thể chưa biết định nghĩa về công bằng, nhưng em biết thế nào là bị đối xử bất công giữa các anh chị em. Em chưa học hết về lòng thương xót, nhưng em nhớ rất lâu người đã đối xử với mình thế nào khi mình mắc lỗi.

Bởi vậy, gia đình không chỉ truyền đức tin bằng những điều mình nói. Gia đình còn truyền đức tin bằng cách sống, kể cả trong những lúc tưởng như chẳng có bài học nào đang được dạy.

Một bữa cơm gia đình không tự động trở thành thánh thiện chỉ vì có một bức ảnh thánh trên tường. Nhưng bữa cơm ấy có thể trở thành nơi đức tin được nuôi dưỡng nếu mọi người biết chờ nhau, biết hỏi han nhau và không dùng lời nói để làm nhau tổn thương. Một buổi đọc kinh chung không tự động giải quyết mọi mâu thuẫn trong nhà. Nhưng nếu sau lời kinh, người ta biết ngồi xuống để lắng nghe nhau, biết nhận lỗi và tìm cách sửa đổi, thì lời kinh đã có một chỗ đứng thật trong đời sống.

Cũng cần nói điều này một cách công bằng: không phải gia đình nào cũng có được những điều kiện thuận lợi như nhau. Có những cha mẹ phải làm việc từ sáng sớm đến tối muộn. Có những gia đình trải qua bệnh tật, chia ly, mất mát. Có những người mẹ một mình nuôi con, nhiều ngày mệt đến mức không thể đọc trọn một lời kinh. Có những người cha muốn gần con nhưng đang loay hoay vì chính mình chưa từng được học cách bày tỏ tình thương.

Không nên nhìn vào một gia đình rồi vội kết luận rằng họ có đạo đức hay không chỉ qua vẻ bề ngoài. Điều một người con cần không phải là cha mẹ hoàn hảo. Em cần những người lớn thật lòng yêu thương, biết trở lại với nhau sau những lần sai lỗi và cố gắng sống điều tốt bằng tất cả khả năng của mình.

Khi nhìn về gia đình của cậu bé Nguyễn Văn Thuận, điều đáng quý không nằm ở chỗ biến gia đình ấy thành một hình mẫu không có khó khăn. Điều đáng quý là nhận ra đức tin đã được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, và người con đã lớn lên trong một môi trường mà lời cầu nguyện, ký ức về các chứng nhân và tình gắn bó với Giáo hội có chỗ đứng trong đời sống.

4. Những câu chuyện của cha ông

Đối với cậu bé Thuận, những câu chuyện về người xưa không chỉ là một phần của lịch sử Giáo hội. Chúng còn gắn với lịch sử gia đình. Khi nghe kể về những người đã chịu thử thách vì đức tin, cậu không chỉ nghe chuyện của một ai đó rất xa. Cậu đang nghe về một gia sản tinh thần mà gia đình mình trân trọng.

Mỗi gia đình đều có một lịch sử. Có lịch sử được viết thành sách. Có lịch sử chỉ được giữ lại trong trí nhớ của người già. Có những điều được kể nhiều lần, đến nỗi con cháu thuộc lòng. Cũng có những điều người lớn ít nhắc đến vì mỗi lần nhắc là mỗi lần đau.

Trong những gia đình từng trải qua chiến tranh, ly tán hay bách hại, ký ức thường không chỉ gồm những biến cố lớn. Nó còn được giữ trong những câu nói nhỏ: ngày ấy ông phải rời nhà; ngày ấy bà mất liên lạc với người thân; ngày ấy gia đình phải chuyển đi; ngày ấy có người đã giúp mình khi mình không còn gì. Đứa trẻ có thể nghe những điều ấy mà chưa hình dung được hết, nhưng em dần biết rằng cuộc đời có những biến cố vượt khỏi ý muốn của một gia đình.

Những ký ức ấy có thể được trao lại theo nhiều cách. Nếu chỉ truyền đi sự căm giận, thế hệ sau sẽ phải mang một gánh nặng mà có khi chính họ không biết đặt xuống ở đâu. Nếu chỉ kể về chiến thắng và vinh quang, người ta có thể quên đi những nước mắt và mất mát thật sự. Nhưng nếu kể bằng sự thật và lòng nhân ái, ký ức có thể trở thành một lời nhắc nhở: con người có thể làm tổn thương nhau rất sâu, và con người cũng có thể gìn giữ phẩm giá, tình liên đới và niềm tin ngay trong thử thách.

Một đứa trẻ được nghe chuyện về lòng trung thành của cha ông không vì thế mà đã sẵn sàng chịu mọi đau khổ. Không ai học cách đối diện với thử thách chỉ bằng việc nghe kể. Nhưng câu chuyện có thể đặt vào lòng em một câu hỏi: điều gì trong cuộc đời là quý đến mức người ta muốn gìn giữ, ngay cả khi phải trả giá?

Câu hỏi ấy sẽ lớn lên cùng với người nghe. Khi còn nhỏ, câu trả lời có thể rất đơn sơ. Khi trưởng thành, câu trả lời cần được thanh luyện qua học hỏi, cầu nguyện và những chọn lựa cụ thể. Đến khi gặp thử thách, có khi người ta phải bắt đầu lại từ đầu, phải tự hỏi mình tin điều gì và sống điều mình tin ra sao.

Chúng ta không thể quả quyết từng câu chuyện người mẹ kể đã tác động thế nào trong từng giây phút của đời cậu Thuận. Nhưng có thể nhận ra một điều: đời sống của một con người không bắt đầu từ ngày người ấy bước ra trước công chúng. Phía sau những chọn lựa của tuổi trưởng thành thường có một lịch sử âm thầm của gia đình, của những người thầy, của cộng đoàn và của biết bao điều đã được trao nhận.

5. Một đứa trẻ cũng cần được là trẻ thơ

Khi viết về những nhân vật được nhiều người kính trọng, chúng ta có thể vô tình làm cho tuổi thơ của họ trở nên quá xa cách. Ta dễ nghĩ rằng từ nhỏ họ đã luôn nghiêm trang, luôn biết mình phải làm gì, luôn hiểu những điều người lớn nói. Cách kể ấy có thể xuất phát từ lòng quý mến, nhưng đôi khi làm mất đi vẻ thật của một đời người.

Cậu bé Nguyễn Văn Thuận là một đứa trẻ trước khi trở thành một giáo sĩ. Cậu lớn lên qua những năm tháng của tuổi nhỏ, rồi bước vào tuổi thiếu niên, học hỏi và dần nhận ra hướng đi của mình. Những tư liệu chúng ta có không cho phép kể lại từng trò chơi, từng lỗi lầm hay từng niềm vui của cậu. Vì thế, không nên tự dựng nên những câu chuyện riêng rồi trình bày như sự thật.

Tuy nhiên, chính khoảng trống ấy cũng giúp chúng ta nhớ rằng bất cứ ai lớn lên đều cần thời gian. Một đứa trẻ không thể trở thành người trưởng thành trong một ngày. Em cần được dạy dỗ, cần được sửa sai và cũng cần được yêu thương ngay khi chưa làm được điều người lớn mong đợi.

Có những người cha người mẹ quá lo cho tương lai của con đến mức muốn con trưởng thành trước tuổi. Họ sợ con thua bạn bè, sợ con đi sai đường, sợ con không thành công. Nỗi lo ấy có thể phát xuất từ tình thương. Nhưng nếu không cẩn thận, người lớn sẽ đặt lên vai con những kỳ vọng quá nặng, khiến đứa trẻ không còn dám kể thật những điều mình đang trải qua.

Một em bé được dẫn vào đời sống đức tin không chỉ cần nghe rằng Chúa muốn em tốt. Em còn cần được biết rằng khi em chưa tốt, em vẫn có thể trở về. Khi em làm sai, em cần được hướng dẫn để nhận lỗi và sửa lỗi, nhưng không nên bị dán mãi một nhãn hiệu xấu. Khi em đặt câu hỏi, em cần người lớn kiên nhẫn lắng nghe. Khi em buồn, em cần có một người đủ gần để nhận ra.

Có những đứa trẻ không bỏ đạo vì ghét Chúa. Các em dần xa nhà thờ vì đã nhiều lần thấy mình không được đón nhận, vì mỗi lần đến gần là một lần bị so sánh, bị chê trách, hoặc bị buộc phải tỏ ra ngoan ngoãn. Lại có những em vẫn đi lễ đều nhưng không dám nói với ai rằng mình đang nghi ngờ, đang mệt, đang giận, đang thấy cô đơn.

Một cộng đoàn biết quý trọng ơn gọi phải biết quý trọng đứa trẻ trước. Đừng chỉ yêu mến một người trẻ khi thấy em có thể trở thành linh mục hay tu sĩ. Trước hết, hãy yêu thương em vì em là một con người, là con của Chúa, có tên gọi, có những nỗi sợ và những ước mơ riêng.

Nhìn về một đứa trẻ ở Phủ Cam, chúng ta cũng có thể tự hỏi về những đứa trẻ đang sống quanh mình hôm nay. Trong nhà thờ của chúng ta, các em có một chỗ để được lắng nghe không? Khi một em nghịch ngợm, chúng ta chỉ thấy sự phiền phức hay còn thấy một đứa trẻ cần được hướng dẫn? Khi một em im lặng, chúng ta có dành thời gian tìm hiểu xem em đang nghĩ gì không?

Một đời người có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Vì vậy, thái độ của người lớn đối với một đứa trẻ không bao giờ là chuyện nhỏ.

6. Hạt giống ơn gọi

Theo những tư liệu tiểu sử, Nguyễn Văn Thuận đã bước vào con đường tu học từ khi còn trẻ, tại Tiểu chủng viện An Ninh, rồi tiếp tục học triết học và thần học trong đại chủng viện. Các nguồn ghi khác nhau về năm nhập tiểu chủng viện: có nguồn nêu năm 1940, có nguồn nêu năm 1941. Vì vậy, điều chắc chắn hơn là ngài vào An Ninh ở tuổi thiếu niên, thay vì khẳng định một năm khi chưa đối chiếu được hồ sơ gốc. Cầu nguyện bằng trái tim

Dù theo mốc nào, đó vẫn là tuổi còn rất trẻ. Một thiếu niên rời mái nhà quen thuộc để bước vào đời sống chủng viện là một thiếu niên bắt đầu làm quen với một thế giới khác: có giờ giấc chung, có việc học, có cầu nguyện, có những người bạn đến từ các gia đình khác nhau và có những bổn phận không thể chỉ làm theo ý thích.

Nói đến ơn gọi, người ta thường muốn tìm một giây phút thật rõ ràng: ngày nào cậu bé ấy nghe tiếng Chúa gọi? Điều gì đã xảy ra khiến cậu quyết định đi tu? Cậu đã nói gì với cha mẹ? Cha mẹ đã trả lời ra sao?

Có thể một số người có những ký ức rất rõ về bước ngoặt của đời mình. Nhưng cũng có những ơn gọi lớn lên một cách âm thầm. Một ước muốn ban đầu được nuôi dưỡng trong gia đình, rồi được thử thách qua những năm học. Một niềm yêu mến được dẫn dắt bằng sự đồng hành của người lớn, rồi dần trở thành một quyết định tự do hơn khi người trẻ trưởng thành.

Không nên hình dung ơn gọi như một tấm bản đồ đã được mở sẵn, trên đó mọi ngã rẽ đều được đánh dấu rõ. Người đi tu cũng phải học cách phân định. Có những điều lúc đầu mình thích nhưng về sau nhận ra chưa phù hợp. Có những khó khăn khiến mình muốn bỏ cuộc. Có những ngày lòng sốt sắng, cũng có những ngày chỉ còn biết làm điều phải làm trong sự khô khan.

Một ước muốn dâng mình cho Chúa cần được trân trọng, nhưng cũng cần được thử thách bằng thực tế. Đời sống linh mục không chỉ gồm những giây phút đứng trên cung thánh. Đời sống ấy còn có việc học, việc lắng nghe, việc chấp nhận giới hạn của mình, việc sống với người khác, việc vâng phục trong trách nhiệm và việc phục vụ những người không phải lúc nào cũng dễ gần.

Một người trẻ có thể yêu mến hình ảnh đẹp của đời tu. Qua năm tháng, người ấy cần khám phá thêm những điều bình thường và cả những điều khó khăn của đời tu. Chỉ khi đi vào thực tế, ơn gọi mới có thể lớn lên từ một ước mơ thành một chọn lựa được cân nhắc và được sống bằng sự trưởng thành.

Nếu hôm nay có một cậu bé nói với gia đình rằng mình muốn làm linh mục, người lớn có thể vui mừng. Nhưng niềm vui ấy không nên biến thành sức ép. Đừng vội xem quyết định của em như một thành tích của gia đình. Đừng dùng ước muốn thuở nhỏ để buộc em phải đi đến cùng, ngay cả khi lớn lên em nhận ra mình được mời gọi sống một con đường khác.

Điều quan trọng là giúp người trẻ có điều kiện để tìm hiểu, cầu nguyện, học hỏi và phân định. Một ơn gọi cần được chăm sóc bằng tình thương và sự thật. Người đồng hành cần đủ gần để nâng đỡ, nhưng cũng đủ tôn trọng để người trẻ có thể tự do trả lời.

7. Rời nhà để bước vào một ngôi nhà khác

Từ gia đình đến chủng viện là một cuộc chuyển tiếp lớn đối với một thiếu niên. Ở nhà, cậu được sống giữa những người biết mình từ khi mới sinh. Trong chủng viện, cậu bước vào một cộng đoàn mà ở đó mỗi người cũng đang học cách lớn lên, học cách sống chung và học cách đáp lại lời mời gọi của Chúa.

Chúng ta không có đủ tư liệu để kể cụ thể ngày cậu Thuận rời nhà, ai đưa cậu đi, cậu đã mang theo những vật dụng nào hay đã nói lời tạm biệt ra sao. Nhưng ta có thể hiểu điều một cuộc rời nhà thường đòi hỏi: người ra đi phải tập sống với những điều mới, còn người ở lại cũng phải học cách yêu thương từ một khoảng cách khác.

Một người mẹ đưa con vào chủng viện không phải là hết làm mẹ. Bà vẫn dõi theo con, vẫn lo khi nghe tin con đau, vẫn vui khi biết con bình an. Nhưng bà không còn ở bên con trong từng sinh hoạt hằng ngày. Bà phải tin tưởng vào những người được trao trách nhiệm đào tạo, đồng thời tin rằng người con của mình cần có không gian để tự bước đi.

Một người cha tiễn con đi tu cũng có thể mang trong lòng nhiều điều khó nói. Có niềm vui vì con muốn hiến thân. Có tự hào. Có lo lắng. Có thể có cả những câu hỏi về tương lai mà chưa ai trả lời được. Tình thương của cha mẹ không mất đi khi người con bước vào nhà tu. Tình thương ấy cần thay đổi cách hiện diện.

Về phần người trẻ, bước vào chủng viện không có nghĩa là từ đó không còn nhớ nhà. Nỗi nhớ nhà không làm cho ơn gọi kém giá trị. Đó có thể là dấu chỉ của một mối gắn bó thật. Một người biết yêu gia đình mình không vì thế mà yêu Chúa ít hơn. Trái lại, nếu được sống và hướng dẫn đúng đắn, tình yêu gia đình có thể giúp người ấy học cách yêu thương rộng hơn.

Đời sống chung cũng có những điều không thể học chỉ bằng lời giảng. Người trẻ phải tập chờ đến lượt mình, tập giữ giờ, tập chia sẻ công việc, tập sống cùng một người có tính tình khác mình. Có khi chính một sự bất đồng nhỏ lại làm lộ ra điều mình chưa biết về bản thân: mình dễ nóng giận, mình khó nhận lỗi, mình thích được khen, hoặc mình hay im lặng khi cần nói thật.

Những khám phá ấy không phải là thất bại của đời tu. Chúng là một phần của hành trình trưởng thành. Một người chỉ có thể học yêu thương tha nhân một cách cụ thể khi bắt đầu nhận ra sự thật về chính mình.

8. Những năm âm thầm của việc đào tạo

Sau thời gian ở tiểu chủng viện, thầy Nguyễn Văn Thuận tiếp tục con đường đào tạo trong đại chủng viện. Đó là những năm học triết học, thần học và chuẩn bị cho đời sống linh mục. Những môn học ấy không chỉ nhằm giúp một người có kiến thức để trả lời các câu hỏi. Mục đích sâu xa hơn là giúp người ấy hiểu đức tin mình tuyên xưng, suy nghĩ có trách nhiệm và có khả năng phục vụ dân Chúa.

Một linh mục tương lai cần biết cầu nguyện. Nhưng ngài cũng cần học cách suy nghĩ. Ngài cần học Kinh Thánh, không phải để dùng Lời Chúa như một câu trả lời có sẵn cho mọi vấn đề, nhưng để biết lắng nghe điều Thiên Chúa mặc khải và biết trình bày Lời ấy cách trung thành. Ngài cần học thần học, không phải để trở nên xa cách giáo dân, nhưng để có thể giúp người khác nhận ra sự phong phú của đức tin. Ngài cần học luân lý, không phải để dễ dàng kết án, nhưng để hiểu trách nhiệm của con người và đồng hành với họ trong những hoàn cảnh có khi rất phức tạp.

Việc đào tạo còn đòi hỏi sự trưởng thành về nhân bản. Một người có thể học giỏi nhưng chưa biết lắng nghe. Có thể nói rất hay về lòng bác ái nhưng chưa chịu nổi một người có quan điểm khác. Có thể chu toàn nghiêm túc các giờ đạo đức nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một người yếu đuối. Vì thế, việc học để làm linh mục không thể tách rời việc học làm người.

Sống chung là một trường học đặc biệt. Trong cộng đoàn, người ta không thể luôn chọn người mình thích để ở gần. Cũng không thể tránh mãi những người làm mình khó chịu. Có những khác biệt về tính tình, về cách nói, về khả năng và về quá khứ gia đình. Những khác biệt ấy có thể gây va chạm, nhưng cũng mở ra cơ hội để người ta học tôn trọng.

Một người chuẩn bị làm linh mục phải học lắng nghe trước khi có nhiều người tìm đến mình để được lắng nghe. Phải học xin lỗi trước khi được mời gọi khuyên người khác hòa giải. Phải học nhận sự giúp đỡ trước khi trở thành người thường xuyên giúp đỡ. Phải học cầu nguyện khi chưa có ai nhìn thấy, trước khi đứng cầu nguyện trước cộng đoàn.

Những điều ấy diễn ra âm thầm. Chúng ít khi được ghi vào các bản tiểu sử. Người ta có thể ghi năm nhập học, năm tốt nghiệp, ngày chịu chức. Nhưng người ta không ghi được hết những cuộc chiến nhỏ trong lòng một người: lần người ấy quyết định bỏ đi một sự tự ái; lần người ấy phải tập chấp nhận mình không giỏi bằng bạn; lần người ấy nhận ra một lời nhận xét của mình đã làm người khác buồn; lần người ấy đang mệt mà vẫn cố gắng chu toàn điều đã hứa.

Chúng ta không biết những thử thách nội tâm cụ thể của thầy Nguyễn Văn Thuận trong từng năm đào tạo. Vì vậy, không thể kể chúng như những sự kiện đã được xác nhận. Nhưng điều có thể suy niệm từ hành trình ấy là: trước khi một người có thể đảm nhận trách nhiệm lớn, người ấy cần được hình thành qua rất nhiều ngày bình thường.

9. Ơn gọi không làm một người cao hơn người khác

Trong nhiều gia đình Công giáo, khi có một người con đi tu, đó là niềm vui lớn. Cộng đoàn cũng vui vì có thêm người trẻ muốn phục vụ Giáo hội. Nhưng niềm vui ấy sẽ đẹp hơn nếu không biến thành một sự phân biệt khiến người đi tu được xem là có giá trị hơn những người khác.

Một người lập gia đình và sống trung thành với trách nhiệm của mình cũng đáp lại tiếng gọi của Chúa. Một người mẹ chăm sóc con bị bệnh suốt nhiều năm đang sống một tình yêu đòi hỏi hy sinh lớn. Một người cha làm việc lương thiện, trở về nhà với sự mệt mỏi mà vẫn cố gắng lắng nghe con, cũng đang sống ơn gọi của mình. Một người độc thân âm thầm phục vụ cha mẹ già, làm việc trung thực và giúp đỡ người khó khăn, cũng có một con đường nên thánh.

Ơn gọi linh mục là một hồng ân và một trách nhiệm đặc biệt trong đời sống Giáo hội. Nhưng ơn gọi ấy không đặt người được gọi ra ngoài thân phận con người. Linh mục vẫn cần ăn, cần nghỉ, cần được nâng đỡ, cần học hỏi, cần được nhắc nhở khi sai. Linh mục có thể đem niềm vui đến cho người khác, nhưng cũng có thể làm người khác đau nếu thiếu trưởng thành hoặc lạm dụng trách nhiệm được trao.

Một người trẻ bước vào chủng viện cần được giúp hiểu rằng chức thánh không phải là một địa vị để được phục vụ. Chức thánh hướng người lãnh nhận đến việc phục vụ dân Chúa. Nếu một người đi tu chỉ vì muốn được kính trọng, người ấy sẽ gặp khủng hoảng khi không còn được khen. Nếu một người đi tu chỉ để có chỗ đứng, người ấy sẽ dễ tổn thương khi phải làm những công việc âm thầm. Nhưng nếu một người học yêu mến Chúa và yêu thương con người, người ấy có thể tìm thấy ý nghĩa ngay trong những bổn phận không ai biết đến.

Điều này không chỉ dành cho chủng sinh. Mỗi cộng đoàn cũng cần xét lại cách mình nhìn người có chức thánh. Sự kính trọng là cần thiết, nhưng không nên biến thành thái độ khiến linh mục bị đặt quá xa đời sống thường ngày, hoặc khiến giáo dân không còn dám nói thật khi có điều sai. Tình yêu đối với Giáo hội đòi hỏi sự chân thành, trách nhiệm và lòng tôn trọng lẫn nhau.

Một linh mục tốt không phải là người không bao giờ cần ai góp ý. Một linh mục tốt là người biết mình thuộc về Chúa và thuộc về một cộng đoàn, biết lắng nghe, biết học hỏi, và khi sai thì có can đảm sửa sai.

10. Ngày trở thành linh mục

Ngày 11 tháng Sáu năm 1953, thầy Nguyễn Văn Thuận được thụ phong linh mục tại Huế, do Đức cha Jean-Baptiste Urrutia, thường được gọi là Đức cha Thi, chủ phong. Sau nhiều năm tu học, người thanh niên ấy bước vào một giai đoạn mới của đời mình: từ nay, ngài được trao trách nhiệm thi hành thừa tác vụ linh mục giữa dân Chúa. vatican.va

Ngày truyền chức là một ngày vui lớn. Đó là niềm vui của người lãnh chức, của cha mẹ, gia đình, bạn bè và của cộng đoàn đã cầu nguyện, nâng đỡ người ấy. Nhưng ngày truyền chức không phải là ngày một người đã học xong tất cả. Đó là ngày người ấy bước vào một trách nhiệm mà suốt đời vẫn phải tiếp tục học.

Có những điều chủng viện có thể chuẩn bị bằng sách vở và kinh nghiệm sống chung. Nhưng rồi một ngày, linh mục trẻ sẽ gặp những nỗi đau không có câu trả lời ngắn gọn. Ngài sẽ gặp một gia đình vừa mất người thân, một người bệnh đang lo sợ, một người vợ bị tổn thương, một người trẻ không còn muốn sống, một người già cảm thấy mình là gánh nặng. Có khi người ta tìm đến linh mục không phải vì muốn nghe một bài giảng dài, mà chỉ vì họ cần một người ngồi xuống và không bỏ đi quá sớm.

Ngài sẽ cử hành Thánh lễ, ban các bí tích, giảng dạy và đồng hành với cộng đoàn. Nhưng ngài cũng phải tiếp tục học cách trở thành một người mục tử biết nhận ra những ai đang đứng bên lề: người nghèo ngại bước vào nhà thờ vì quần áo cũ; người đã lâu không xưng tội và không biết phải bắt đầu từ đâu; người có gia đình đổ vỡ, mỗi lần đi lễ đều cảm thấy ánh mắt người khác nhìn mình; người trẻ có nhiều câu hỏi nhưng sợ bị cho là thiếu đức tin.

Ngày chịu chức mang một ý nghĩa lớn lao, nhưng ý nghĩa ấy phải được sống qua những ngày rất cụ thể. Đôi tay được đặt lên trong nghi thức truyền chức rồi sẽ phải mở ra để phục vụ. Miệng lưỡi dùng để công bố Tin Mừng rồi cũng cần tránh những lời làm tổn thương. Đôi tai nghe những lời chúc mừng rồi cũng cần sẵn sàng nghe những câu chuyện nặng nề mà người khác không biết gửi cho ai.

Một linh mục không thể tự mình giải quyết mọi nỗi khổ. Có những trường hợp cần đến bác sĩ, chuyên viên tâm lý, luật sư, người thân và sự trợ giúp của cả cộng đoàn. Nhưng linh mục có thể hiện diện với sự khiêm tốn, không hứa điều mình không làm được, không lấy những câu đạo đức để lấp đi nỗi đau của người đang cần được lắng nghe.

Đối với gia đình, ngày người con chịu chức cũng là một ngày chuyển tiếp. Người con ấy vẫn là con của cha mẹ, vẫn thuộc về những người đã yêu thương và nuôi dưỡng mình. Đồng thời, từ nay, ngài được sai đến với một gia đình rộng lớn hơn. Cha mẹ sẽ không còn giữ con bên cạnh như trước. Họ được mời gọi trao con cho sứ vụ, trong khi chính họ cũng có quyền mong được con quan tâm và chăm sóc bằng tình hiếu thảo.

Tấm hình ngày truyền chức có thể được đặt trang trọng trong một gia đình qua nhiều năm. Nhưng phía sau tấm hình ấy là cả một hành trình dài của người con và của những người đã đồng hành: những lời cầu nguyện, những chờ đợi, những khó khăn, những lần tin tưởng và cả những điều không ai nhìn thấy.

11. Những bước đầu của một linh mục trẻ

Sau khi chịu chức, cha Nguyễn Văn Thuận được giao những công việc mục vụ. Một bản niên biểu về đời ngài ghi rằng cha được cử làm linh mục phụ tá tại giáo xứ Tam Tòa, Đồng Hới. Một số tư liệu khác cũng nhắc đến thời gian phục vụ tại giáo xứ Phanxicô Xaviê ở Huế và những trách nhiệm tuyên úy về sau. Không nhất thiết phải xem các địa điểm ấy loại trừ nhau; chúng có thể thuộc những giai đoạn khác nhau trong những năm đầu linh mục.

Một linh mục trẻ đến giáo xứ mang theo những gì mình đã học, nhưng cũng bước vào một lớp học mới: đời sống của giáo dân.

Trong lớp học ấy có những người cha, người mẹ đang vật lộn với chuyện cơm áo. Có những người già mang theo ký ức của một thời khó khăn. Có những đứa trẻ đang học những lời kinh đầu tiên. Có những người đến nhà thờ đều đặn và cũng có những người đã lâu không còn bước vào. Có những gia đình bên ngoài xem ra yên ổn nhưng bên trong đang trải qua những rạn nứt. Có người cần một lời khích lệ. Có người cần được giúp giải quyết một việc cụ thể. Cũng có người chỉ cần được đối xử tử tế.

Một linh mục mới chịu chức có thể có nhiều nhiệt tình. Nhiệt tình là điều đáng quý. Nhưng mục vụ cũng dạy người ta rằng không phải việc tốt nào cũng có thể làm ngay theo ý mình. Một giáo xứ đã có lịch sử, có những mối tương quan, có những người âm thầm phục vụ từ lâu. Người mới đến cần quan sát và học hỏi. Trước khi thay đổi một điều gì, có khi cần hiểu vì sao điều ấy đã hiện diện.

Linh mục trẻ cũng phải học phân biệt giữa việc được yêu mến và việc thật sự phục vụ. Người ta có thể quý một cha vì cha vui vẻ, dễ gần, giảng hay. Những điều ấy tốt. Nhưng một người mục tử còn cần biết ở lại khi công việc không đem lại lời khen. Có những cuộc thăm viếng không ai nhắc đến. Có những buổi giải tội không ai biết người linh mục đã ngồi đó bao lâu. Có những lần lắng nghe mà người được nghe không đủ sức nói lời cảm ơn.

Trong đời sống giáo xứ, điều quan trọng không phải lúc nào cũng là làm được điều thật lớn. Đôi khi, điều quan trọng là làm một việc nhỏ với sự hiện diện trọn vẹn. Khi gặp một người bệnh, đừng vội nhìn đồng hồ. Khi một người già kể lại câu chuyện cũ, đừng làm họ cảm thấy mình phiền. Khi một đứa trẻ nói điều chưa đúng, đừng vội cười nhạo. Khi một người nghèo đến xin giúp đỡ, hãy giữ cho họ phẩm giá, ngay cả khi cộng đoàn không thể đáp ứng mọi nhu cầu.

Một linh mục không thể biết hết mọi chuyện. Ngài cũng không nên tự xem mình là người duy nhất có thể giải quyết mọi việc. Giáo dân có kinh nghiệm, chuyên môn và những khả năng mà cộng đoàn cần đến. Người mục tử biết cộng tác sẽ giúp nhiều người khám phá trách nhiệm của mình, thay vì làm cho mọi việc đều lệ thuộc vào một người.

Những năm đầu linh mục thường để lại dấu ấn sâu xa. Người linh mục học được cách gần gũi với dân, cũng như người dân bắt đầu nhìn thấy nơi vị mục tử trẻ một người có thể đồng hành với mình. Đó không phải là một mối quan hệ một chiều. Linh mục đến để phục vụ cộng đoàn, nhưng chính cộng đoàn cũng giúp linh mục lớn lên.

12. Đi xa để học, trở về để phục vụ

Năm 1956, cha Nguyễn Văn Thuận được gửi sang Rô-ma học giáo luật tại Đại học Giáo hoàng Urbaniana. Năm 1959, ngài đạt học vị tiến sĩ giáo luật với một luận án nghiên cứu về tổ chức tuyên úy quân đội ở nhiều nơi trên thế giới. Sau đó, ngài trở về Việt Nam để tiếp tục phục vụ trong lãnh vực đào tạo và điều hành tại Tổng giáo phận Huế.

Đối với một linh mục trẻ, việc được gửi đi học ở nước ngoài là một cơ hội lớn và cũng là một đòi hỏi lớn. Có thêm những điều kiện học tập, tiếp xúc với một môi trường rộng hơn và gặp gỡ những con người đến từ nhiều quốc gia. Nhưng cùng với đó là ngôn ngữ, chương trình học, những khác biệt trong đời sống và khoảng cách với quê nhà.

Một người rời quê hương để đi học mang theo những gì mình đã nhận được từ gia đình và Giáo hội địa phương. Rồi khi trở về, người ấy được mời gọi đem điều đã học để phục vụ những nhu cầu cụ thể của nơi mình thuộc về. Giá trị của việc học không chỉ nằm trong tấm bằng. Nó còn nằm ở khả năng dùng kiến thức để giúp người khác, giải quyết công việc cách công bằng, và góp phần xây dựng một cộng đoàn trưởng thành hơn.

Giáo luật đôi khi bị hiểu một cách đơn giản như một tập hợp những điều cấm. Nhưng trong đời sống Giáo hội, luật còn liên quan đến trách nhiệm, quyền lợi, sự công bằng và trật tự cần thiết để cộng đoàn có thể sống và thi hành sứ vụ. Khi được hiểu và áp dụng đúng, luật có thể giúp bảo vệ người yếu thế, ngăn sự tùy tiện và xác định trách nhiệm của những người được trao quyền.

Dĩ nhiên, luật không tự thay thế được lòng nhân ái. Một người am hiểu luật vẫn phải lắng nghe hoàn cảnh cụ thể của con người. Cũng vậy, lòng tốt không thể trở thành lý do để bỏ qua công bằng hay xử lý mọi việc theo cảm tính. Trong mục vụ, người ta cần sự hiểu biết, sự ngay thẳng và lòng thương xót cùng đi với nhau.

Học cao không tự động làm cho một người trở nên khiêm nhường. Bằng cấp cũng không bảo đảm rằng người ấy sẽ biết dùng điều mình học vì lợi ích chung. Mỗi người có kiến thức đều phải đối diện với một chọn lựa: dùng sự hiểu biết để phục vụ, hay dùng nó để chứng tỏ mình hơn người khác.

Khi trở về quê hương, cha Nguyễn Văn Thuận được giao những trách nhiệm mới. Con đường của ngài lúc này không chỉ là học cho riêng mình, nhưng còn là góp phần đào tạo những người trẻ và phục vụ công việc của tổng giáo phận.

13. Người thầy của những người trẻ

Sau khi từ Rô-ma trở về, cha Nguyễn Văn Thuận làm giáo sư, rồi đảm nhận trách nhiệm giám đốc Tiểu chủng viện Hoan Thiện. Các tư liệu có những cách ghi mốc thời gian khác nhau về giai đoạn hình thành và việc đảm nhận chức vụ tại chủng viện, nhưng đều cho thấy ngài đã gắn bó với việc đào tạo các chủng sinh trong những năm trước 1967. Từ năm 1964 đến năm 1967, ngài còn làm Tổng đại diện Tổng giáo phận Huế.

Một người được giao đào tạo chủng sinh nhận một trách nhiệm rất lớn. Trước mặt người ấy không chỉ là một lớp học, mà là những con người đang hình thành. Mỗi người trẻ có một gia đình, một tính tình, một khả năng và một lịch sử riêng. Có người học nhanh, có người cần thêm thời gian. Có người dễ nói, có người khó diễn tả điều mình nghĩ. Có người lớn lên trong một gia đình thuận hòa, có người mang theo những vết thương không dễ gọi tên.

Nếu chỉ nhìn người trẻ qua điểm số hoặc khả năng tuân giữ nội quy, người đào tạo có thể bỏ lỡ rất nhiều điều. Một chủng sinh ít nói không hẳn là người không có suy nghĩ. Một người thường đặt câu hỏi không nhất thiết là người chống đối. Một người mắc lỗi cần được sửa dạy, nhưng cũng cần được giúp hiểu vì sao mình sai và có thể làm gì để thay đổi.

Kỷ luật là điều cần thiết trong đời sống chung. Không có kỷ luật, cộng đoàn dễ rơi vào tùy tiện, người mạnh có thể lấn át người yếu và công việc chung khó được chu toàn. Nhưng kỷ luật cần đi đôi với sự công bằng và tôn trọng. Nếu một người trẻ chỉ học cách im lặng vì sợ, người ấy có thể giữ được vẻ ngoan ngoãn bên ngoài mà không trưởng thành bên trong.

Một nền đào tạo lành mạnh cần giúp người trẻ biết chịu trách nhiệm về hành động của mình. Khi làm sai, người ấy cần học nhận lỗi và sửa đổi. Khi thấy điều bất công, người ấy cần có cách trình bày mà không bị làm nhục hay trả đũa. Khi gặp khó khăn trong đời sống nội tâm, người ấy cần biết mình có thể tìm đến một người đáng tin cậy.

Người thầy trong chủng viện không thể sống đời sống thay cho chủng sinh. Thầy có thể dạy, có thể hướng dẫn, có thể cảnh báo, có thể nâng đỡ. Nhưng đến một lúc, người trẻ cần đưa ra quyết định bằng lương tâm và sự tự do của mình. Một người được đào tạo để trở thành mục tử cũng cần được đối xử như một con người có phẩm giá, chứ không phải như một vật liệu được uốn theo một khuôn duy nhất.

Trong bất cứ lãnh vực giáo dục nào, điều người học nhớ lâu đôi khi không phải là bài giảng hay nhất. Họ nhớ người thầy đã đối xử với mình thế nào khi mình thất bại. Họ nhớ một lần được khích lệ đúng lúc. Họ nhớ có ai đó đã nhìn thấy khả năng của mình khi chính mình không tin. Và họ cũng có thể nhớ rất lâu một lời sỉ nhục trước mặt người khác.

Vì vậy, trách nhiệm đào tạo đòi hỏi cả sự hiểu biết lẫn sự cẩn trọng trong từng tương quan. Người thầy có quyền hướng dẫn, nhưng quyền ấy cần được sử dụng để giúp người trẻ lớn lên. Một lời nói của người có trách nhiệm có thể mở ra hy vọng; cũng có thể làm một người thu mình trong nhiều năm.

Chúng ta không nên tự dựng lên những giai thoại về cách cha Nguyễn Văn Thuận cư xử với từng chủng sinh nếu không có chứng cứ. Nhưng từ chính trách nhiệm ngài đã đảm nhận, ta có thể nhận ra tầm quan trọng của những năm tháng ấy: đó là thời gian ngài phục vụ Giáo hội qua việc đồng hành với những người đang chuẩn bị cho tương lai.

14. Công việc không có tiếng vang

Trong một bản tiểu sử, có những giai đoạn được kể bằng rất ít dòng. Người ta viết: làm giáo sư, làm giám đốc chủng viện, làm tổng đại diện. Mỗi chức vụ chỉ cần vài chữ để ghi lại, nhưng phía sau có thể là nhiều năm làm việc với những con người và những vấn đề cụ thể.

Một chức vụ không tự cho biết người mang chức vụ ấy đã trải qua những ngày như thế nào. Nó không kể hết những hồ sơ cần xem, những cuộc gặp cần sắp xếp, những khó khăn phải giải quyết, những ý kiến bất đồng cần được lắng nghe. Nó cũng không kể hết những đêm mệt mỏi hay những điều người có trách nhiệm phải cân nhắc trước khi quyết định.

Có những công việc trong Giáo hội dễ được nhận thấy. Có những công việc âm thầm hơn nhiều. Một người dạy học chuẩn bị bài cho chủng sinh. Một người lo sổ sách để mọi việc được rõ ràng. Một người bảo trì sửa lại cánh cửa hư. Một nữ tu chăm sóc người bệnh. Một giáo lý viên dành buổi tối để chuẩn bị bài cho thiếu nhi. Một người trong hội đồng giáo xứ đi thăm một gia đình có tang. Phần lớn những việc ấy không xuất hiện trên báo. Nhưng một cộng đoàn không thể sống chỉ bằng những sự kiện được chú ý.

Có những người làm việc âm thầm suốt nhiều năm mà rất ít khi được cảm ơn. Họ không muốn được tôn vinh, nhưng điều đó không có nghĩa là họ không cần được nhìn nhận. Một lời cảm ơn chân thành có thể nhắc họ rằng công việc của họ có ý nghĩa. Một sự phân chia trách nhiệm công bằng có thể giúp họ không kiệt sức. Một cộng đoàn biết quý trọng người phục vụ âm thầm sẽ không đợi đến khi họ bỏ cuộc mới nhận ra mình đã lệ thuộc vào họ nhiều thế nào.

Cũng cần tránh lãng mạn hóa sự âm thầm. Có những người im lặng chịu đựng vì họ không có quyền lên tiếng. Có những người làm quá sức vì không ai chịu chia sẻ. Có những người bị đối xử bất công rồi được khuyên cứ hy sinh mà không ai tìm cách sửa điều sai. Đức tin không đòi hỏi chúng ta gọi mọi sự thiếu công bằng là hy sinh đẹp đẽ.

Chu toàn bổn phận hằng ngày là điều đáng quý. Nhưng cộng đoàn cũng phải có trách nhiệm tạo điều kiện để những người phục vụ được nghỉ ngơi, được lắng nghe và được đối xử công bằng. Không ai có thể sống mãi chỉ bằng lời khen rằng mình quảng đại.

Nhìn vào những năm làm việc của cha Nguyễn Văn Thuận trước khi trở thành giám mục, ta không cần làm cho mỗi ngày của ngài trở thành một câu chuyện phi thường. Chính sự trung thành trong những công việc được giao đã là một phần có ý nghĩa của đời sống ấy.

15. Trước những điều chưa ai biết

Đến năm 1967, người con sinh ra tại Phủ Cam đã đi qua một hành trình dài: tuổi thơ trong gia đình, những năm chủng viện, ngày chịu chức linh mục, những công việc mục vụ đầu tiên, thời gian học tại Rô-ma và những trách nhiệm tại Huế.

Nhìn từ hôm nay, chúng ta biết rằng cuộc đời ngài còn đi qua những biến cố lớn hơn: ngài trở thành giám mục, rồi trải qua nhiều năm bị giam giữ, trong đó có thời gian biệt giam; về sau, ngài được biết đến rộng rãi qua chứng tá về niềm hy vọng và được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tấn phong hồng y.

Nhưng người của năm 1928, năm 1941 hay năm 1953 không nhìn thấy tương lai theo cách chúng ta nhìn lại hôm nay. Người mẹ ôm con không thể biết từng biến cố sẽ xảy đến với con mình. Cậu thiếu niên bước vào chủng viện không thể biết hết những nơi mình sẽ đi qua. Linh mục trẻ ngày chịu chức không thể hình dung đầy đủ những trách nhiệm và thử thách đang chờ phía trước.

Chính vì vậy, sẽ không công bằng nếu kể tuổi thơ của ngài như thể mọi việc đã được sắp đặt để dẫn đến những biến cố về sau. Những năm ở Phủ Cam, ở chủng viện, ở giáo xứ hay tại Rô-ma có giá trị riêng của chúng. Chúng không chỉ là phần mở đầu cho một câu chuyện khác. Đó là những năm tháng thật của một con người đang sống, đang học, đang yêu thương và đang đáp lại những trách nhiệm trước mắt.

Chúng ta cũng cần thận trọng khi liên kết tuổi thơ của ngài với những thử thách sau này. Có thể suy niệm rằng những lời kinh, những câu chuyện về các chứng nhân đức tin và sự giáo dục của gia đình là một phần gia sản tinh thần ngài đã nhận được. Nhưng không thể nói một cách đơn giản rằng chỉ nhờ những điều ấy mà mọi đau khổ về sau trở nên dễ dàng. Thử thách là thử thách. Cô đơn là cô đơn. Đức tin không xóa đi tất cả những điều con người phải chịu.

Một người có hy vọng vẫn có thể mệt mỏi. Một người yêu mến Chúa vẫn có thể trải qua những ngày tối tăm. Một người cầu nguyện vẫn có thể không hiểu vì sao điều đau đớn xảy đến. Nói về niềm hy vọng của một con người sẽ có ý nghĩa hơn khi chúng ta không phủ nhận sức nặng của hoàn cảnh mà người ấy đã trải qua.

Có lẽ bài học đầu tiên từ cuộc đời của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không phải là yêu cầu mọi người phải trở nên phi thường. Bài học ấy gần gũi hơn: hãy trân trọng những điều đang được gieo vào đời một con người, nhất là trong những năm đầu. Một lời cầu nguyện được dạy bằng tình thương. Một câu chuyện được kể với lòng chân thành. Một người thầy biết kiên nhẫn. Một cộng đoàn biết nâng đỡ người trẻ. Những điều ấy không quyết định toàn bộ tương lai, nhưng có thể trở thành những món quà quý giá trên đường đời.

16. Điều còn lại từ một mái nhà

Khi ngắm nhìn một đứa trẻ, người lớn thường nghĩ đến tương lai. Con sẽ học trường nào? Con sẽ làm nghề gì? Con có thành công không? Con có được kính trọng không? Những câu hỏi ấy có chỗ đứng của chúng. Cha mẹ nào cũng mong con có một cuộc sống tốt đẹp.

Nhưng còn một câu hỏi khác cần được đặt ra ngay trong hiện tại: hôm nay, đứa trẻ ấy đang lớn lên trong tình thương nào?

Em có biết mình được yêu ngay cả khi chưa đạt thành tích? Em có dám kể cho cha mẹ nghe khi bị bắt nạt? Em có dám thú nhận khi mình làm sai? Em có một người lớn sẵn sàng lắng nghe những câu hỏi về Chúa, về cuộc sống và về những điều làm em sợ? Em có được dạy cách đối xử tử tế với người yếu hơn mình?

Không có gia đình nào trả lời được trọn vẹn tất cả những câu hỏi ấy. Cha mẹ cũng là những con người đang học. Có những ngày họ làm tốt. Có những ngày họ mệt mỏi và lỡ lời. Điều quan trọng là họ đừng thôi trở lại với con bằng sự chân thành.

Một người mẹ có thể không biết giảng một bài thần học, nhưng bà có thể dạy con cầu nguyện bằng cách cùng con thưa chuyện với Chúa. Một người cha có thể không giỏi nói về cảm xúc, nhưng ông có thể bắt đầu bằng việc ngồi xuống nghe con kể hết một câu chuyện. Một ông bà có thể không còn nhiều sức, nhưng có thể kể cho cháu nghe về những người trong gia đình đã sống ngay thẳng, đã biết giúp đỡ người khác và đã đứng dậy sau những lần thất bại.

Trong một thế giới có quá nhiều tiếng nói, trẻ em cần được nghe những câu chuyện có thể giúp các em hiểu rằng đời người không chỉ được đo bằng tiền bạc, ngoại hình hay sự nổi tiếng. Các em cần biết có những người đã sống tử tế mà không ai ca ngợi. Có những người đã trung thành với gia đình trong những hoàn cảnh rất khó. Có những người đã chọn tha thứ, không phải vì điều xảy ra là nhỏ, nhưng vì họ không muốn để sự ác quyết định toàn bộ phần đời còn lại của mình.

Đối với gia đình Công giáo, những câu chuyện ấy còn có thể mở ra một chân trời đức tin: con người được Thiên Chúa yêu thương, được mời gọi sống trong sự thật và được nâng đỡ để yêu thương nhau. Đức tin không giải thoát gia đình khỏi mọi khó khăn, nhưng có thể giúp gia đình tìm được một nơi để trở về, một lời cầu nguyện để bắt đầu lại, và một cộng đoàn để cùng nâng đỡ nhau.

Khi nghe kể về cậu bé Nguyễn Văn Thuận, chúng ta có thể nghĩ đến biết bao đứa trẻ khác đang lớn lên trong các giáo xứ hôm nay. Có em có điều kiện học hành tốt, có em phải phụ giúp cha mẹ từ nhỏ. Có em sống trong một gia đình đầy đủ, có em đang nhớ một người cha hay người mẹ ở xa. Có em mạnh dạn trước đám đông, có em chỉ mong không ai gọi tên mình. Mỗi em đều có một câu chuyện mà người lớn chưa biết hết.

Một giáo xứ không thể chỉ chú ý đến những đứa trẻ ngoan, học giỏi, ăn mặc chỉnh tề hay có gia đình quen biết. Giáo xứ còn phải tìm cách đến với những em thường đứng ngoài vòng tròn, những em ít nói, những em thiếu thốn, những em đã từng bị tổn thương. Nếu trong nhà thờ chúng ta tuyên xưng Thiên Chúa yêu thương mọi người, thì ngoài sân nhà thờ, tình yêu ấy cần được nhận ra bằng cách chúng ta đối xử với nhau.

Đừng đợi một đứa trẻ lớn lên, thành đạt và được nhiều người biết đến mới kể rằng ngày xưa em đã từng ở trong giáo xứ mình. Hãy nhận ra giá trị của em khi em còn nhỏ, khi em còn vụng về, khi tương lai của em chưa có gì bảo đảm, khi em chỉ có thể đến với chúng ta bằng đúng con người hiện tại của mình.

Bởi không ai trong chúng ta biết hết một đứa trẻ sẽ trở thành người thế nào. Nhưng chúng ta biết chắc em cần được yêu thương ngay hôm nay.

17. Một khởi đầu bình thường và quý giá

Ở Phủ Cam, ngày 17 tháng Tư năm 1928, có một đứa trẻ được sinh ra. Em lớn lên trong một gia đình Công giáo, được nghe kể về đức tin và về những người đi trước. Khi còn ở tuổi thiếu niên, em bước vào chủng viện. Nhiều năm sau, em chịu chức linh mục, bắt đầu phục vụ, tiếp tục học hỏi và được giao những trách nhiệm trong Giáo hội.

Nếu chỉ kể như thế, câu chuyện có vẻ đơn sơ. Nhưng một đời người luôn có nhiều điều không thể chứa hết trong vài mốc thời gian. Giữa ngày sinh và ngày chịu chức là những năm tháng được nuôi dưỡng. Giữa ngày bước vào chủng viện và ngày trở thành người đào tạo là những năm học tập, sống chung và trưởng thành. Giữa những chức vụ được ghi lại là những tương quan, những công việc và những lựa chọn của một con người cụ thể.

Về sau, khi đọc những trang viết của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, khi tìm hiểu những năm tháng ngài bị giam giữ hay những đóng góp của ngài cho Giáo hội, chúng ta có thể nhớ lại khởi đầu ấy. Không phải để nói rằng mọi điều đã được định sẵn. Cũng không phải để biến một đứa trẻ thành một nhân vật xa vời. Nhưng để nhớ rằng đức tin thường được trao truyền qua những con người rất gần: một người mẹ, một người cha, một người thầy, một cộng đoàn.

Và để nhớ rằng trước mỗi danh xưng mà người đời có thể dành cho một con người, vẫn có một điều căn bản: người ấy đã từng là một đứa trẻ cần được yêu thương.

Cậu bé ở Phủ Cam năm ấy chưa biết mình sẽ đi xa đến đâu. Gia đình cậu cũng không biết hết những điều đang chờ con mình. Họ sống những ngày được trao, nuôi dưỡng đứa trẻ bằng tình thương và đức tin, rồi để cậu lớn lên.

Cuộc đời của Nguyễn Văn Thuận bắt đầu từ một mái nhà như thế. Và từ mái nhà ấy, một hành trình dài mở ra.

CHƯƠNG 2

NGƯỜI MẸ KỂ CHUYỆN CÁC THÁNH TỬ ĐẠO

Trong một gia đình, có những điều cha mẹ để lại cho con cái bằng giấy tờ. Có những điều được giữ trong tủ, được đong đếm bằng tiền, được chuyển từ thế hệ này sang thế hệ khác qua một bản di chúc. Nhưng cũng có những điều không thể ghi vào giấy tờ. Chúng đi từ lòng người này sang lòng người kia bằng một lời nói, một thói quen, một câu chuyện được kể đi kể lại qua nhiều năm tháng.

Đối với cậu bé Nguyễn Văn Thuận, một phần gia sản ấy đến từ người mẹ.

Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp không cần đợi con lớn mới nói với con về đức tin. Những điều bà muốn gieo vào lòng con được trao đi từ những năm tháng rất sớm, qua đời sống cầu nguyện của gia đình và qua những câu chuyện về các vị tử đạo. Đó là những câu chuyện gắn với lịch sử đau thương của người Công giáo Việt Nam, với ký ức của gia đình và với niềm tin của những người đã đi trước.

Một đứa trẻ có thể chưa hiểu hết thế nào là bách hại, chưa biết hết những biến động của một thời đại, càng chưa thể hình dung sự khắc nghiệt của tù đày. Nhưng đứa trẻ ấy có thể nhớ một câu chuyện. Có thể nhớ rằng đã có những người vì tin vào Chúa mà phải chấp nhận mất nhà cửa, tự do, thậm chí mất mạng sống. Có thể nhớ rằng giữa những thử thách tưởng như vượt quá sức người, vẫn có những người giữ được lòng trung thành và tình yêu.

Cậu Thuận đã lớn lên cùng những ký ức như thế.

Khi kể chuyện cho con, người mẹ không thể biết hết tương lai đang chờ đợi đứa trẻ của mình. Bà không thể nhìn thấy những năm tháng con sẽ đi học xa nhà, những trách nhiệm con sẽ gánh vác trong Giáo hội, hay những ngày con ở trong cảnh giam giữ, thiếu thốn và cô độc. Bà chỉ có thể làm điều của một người mẹ trong hiện tại: trao cho con những gì bà tin là quý nhất.

Và bà kể.

Những câu chuyện ở lại trong lòng

Một câu chuyện được nghe khi còn nhỏ có thể nằm im rất lâu trong ký ức. Đứa trẻ nghe xong rồi chạy đi chơi, hôm sau lại bận rộn với những việc của tuổi mình. Người lớn có khi nghĩ rằng lời mình vừa kể đã trôi qua như bao lời khác. Nhưng nhiều năm sau, giữa một hoàn cảnh hoàn toàn khác, có điều gì đó đánh thức câu chuyện cũ. Một hình ảnh hiện về. Một lời nói tưởng đã quên bỗng trở nên rõ ràng.

Chúng ta không biết từng lần bà Hiệp kể chuyện cho các con đã diễn ra vào giờ nào, bên ngọn đèn nào, hay giữa những người nào trong gia đình. Cũng không biết cậu Thuận đã hỏi mẹ những câu gì. Điều có thể nhận ra qua ký ức được nhắc đến về tuổi thơ của ngài là những câu chuyện về các vị tử đạo đã có một chỗ đứng quan trọng trong đời sống gia đình và trong sự hình thành đức tin của ngài.

Những câu chuyện ấy không đưa cậu vào một thế giới xa lạ. Các vị tử đạo không chỉ là những nhân vật được ghi tên trong sách. Họ là những người đã từng sống trên quê hương này, từng có gia đình, có người thân, có công việc và những lo toan như bao người khác. Có người là linh mục, có người là giáo dân. Có người đã lập gia đình, có người sống đời tận hiến. Họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng cùng gặp một thời kỳ mà việc giữ đạo có thể đưa họ đến hiểm nguy.

Đối với một đứa trẻ, điều dễ hiểu trước hết có lẽ không phải là những diễn biến chính trị hay những tranh luận phức tạp của lịch sử. Điều đứa trẻ có thể cảm được là có những con người đã bị đưa đi khỏi gia đình; có những bà mẹ phải xa con, những người vợ phải xa chồng, những đứa trẻ chờ cha trở về; có những người bị giam giữ và phải đứng trước lựa chọn liên quan đến đức tin của mình.

Khi nghe những chuyện như thế, một đứa trẻ có thể buồn, có thể sợ, cũng có thể thắc mắc. Nếu người ta yêu Chúa, tại sao người ta lại phải chịu khổ? Nếu người ta sống tốt, tại sao người ta lại bị bắt? Nếu Thiên Chúa yêu thương họ, tại sao Thiên Chúa không đưa họ ra khỏi nơi nguy hiểm?

Đó không phải là những câu hỏi chỉ trẻ con mới đặt ra. Rất nhiều người trưởng thành vẫn mang theo những câu hỏi ấy suốt đời.

Một người mẹ kể chuyện đức tin cho con không nhất thiết phải có câu trả lời cho mọi điều. Có khi điều quan trọng là giúp con biết rằng người tin Chúa vẫn có thể gặp đau khổ; rằng nước mắt không có nghĩa là Thiên Chúa đã bỏ rơi con người; rằng lòng trung thành không làm cho người ta hết sợ, nhưng có thể giúp người ta bước tiếp ngay cả khi đang sợ.

Cậu Thuận không thể hiểu hết tất cả điều ấy trong một lần nghe. Có lẽ cũng như mọi đứa trẻ khác, cậu cần thời gian để lớn lên cùng những điều mình đã nghe. Một câu chuyện được người mẹ kể hôm nay có thể chỉ thật sự mở ra ý nghĩa của nó nhiều năm sau, khi người con đã đi qua những tháng ngày mà thời thơ ấu chưa thể hình dung.

Đức tin được kể bằng đời sống

Người ta có thể dạy giáo lý bằng sách, bằng những định nghĩa rõ ràng, bằng những câu hỏi và lời đáp. Những điều ấy cần thiết. Một đức tin trưởng thành cần được hiểu biết, được đào sâu và được soi sáng. Nhưng trước khi đứa trẻ có khả năng học những điều phức tạp, em thường bắt đầu nhận biết Thiên Chúa qua cách những người gần gũi nhất sống với nhau.

Em nhìn thấy người lớn làm dấu Thánh giá. Em nghe tiếng đọc kinh. Em nhận ra ngày Chúa nhật có một chỗ riêng trong đời sống gia đình. Em thấy người mẹ lo lắng nhưng vẫn cầu nguyện, thấy người cha làm việc vất vả nhưng vẫn dành thời gian cho việc thờ phượng. Em nhìn cách người lớn cư xử với một người nghèo đến xin giúp đỡ, cách họ nói về một người vắng mặt, cách họ đối diện với một điều không vừa ý.

Trẻ con học rất nhiều bằng đôi mắt.

Nếu người lớn nói về tình yêu của Thiên Chúa nhưng thường xuyên làm nhục nhau, đứa trẻ sẽ bối rối. Nếu người lớn dạy con phải tha thứ nhưng trong nhà có những oán giận kéo dài không ai chịu đối diện, đứa trẻ sẽ nhìn thấy khoảng cách giữa lời nói và việc làm. Nếu người lớn nhắc con cầu nguyện nhưng chỉ tìm đến Chúa khi muốn xin cho được điều mình thích, đứa trẻ cũng sẽ học cách cầu nguyện như thế.

Dạy con đức tin không có nghĩa là cha mẹ phải trở thành những người không bao giờ sai lỗi. Không gia đình nào sống mà không có những ngày mệt mỏi, những lần hiểu lầm và những lời nói làm nhau buồn. Điều quan trọng là trong những giới hạn ấy, cha mẹ vẫn cố gắng sống thật với điều mình tin; khi sai, biết nhận lỗi; khi làm tổn thương nhau, biết tìm cách làm hòa.

Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ xin lỗi nhau có thể học được nhiều điều về lòng khiêm nhường. Một đứa trẻ thấy cha mẹ nâng đỡ một người đang gặp khó khăn có thể hiểu được phần nào thế nào là bác ái. Một đứa trẻ thấy gia đình cầu nguyện cả trong những ngày không có gì đặc biệt có thể nhận ra rằng Thiên Chúa không chỉ là Đấng được gọi đến khi con người gặp chuyện khẩn cấp.

Những câu chuyện bà Hiệp kể cho con vì thế thuộc về một đời sống rộng lớn hơn những lời kể. Chúng được đón nhận trong mái nhà có đức tin, giữa những người đã gìn giữ ký ức của cộng đoàn Công giáo qua nhiều thế hệ. Các vị tử đạo hiện diện trong lời kể không như những hình ảnh để chiêm ngắm từ xa, nhưng như những chứng nhân gắn với lịch sử của gia đình và dân tộc.

Khi một đứa trẻ nghe về những người đã chọn trung thành với Chúa, rồi lại thấy những người thân quanh mình tiếp tục sống đức tin mỗi ngày, câu chuyện ấy có nơi để bén rễ. Nó không chỉ nói về một thời đã qua. Nó trở thành lời mời gọi đối với đời sống hôm nay.

Các ngài cũng là những con người biết sợ

Khi nói về các thánh tử đạo, chúng ta thường nhớ đến giờ phút các ngài tuyên xưng đức tin và đón nhận cái chết. Những giờ phút ấy có một sức mạnh đặc biệt. Nhưng trước khi đi đến giây phút cuối cùng, các ngài đã sống một cuộc đời với rất nhiều điều bình thường.

Các ngài đã từng là những đứa trẻ. Các ngài từng có cha mẹ, họ hàng, làng xóm. Có người từng học hành, làm ruộng, buôn bán, chăm sóc gia đình hoặc thi hành một sứ vụ trong cộng đoàn. Có người từng trải qua bệnh tật, nghèo khó và những nỗi lo không ai ghi lại. Các ngài không bước vào lịch sử chỉ với một khoảnh khắc anh dũng. Trước đó là cả một đời người.

Điều ấy làm cho chứng tá của các ngài trở nên gần gũi hơn.

Chúng ta không cần tưởng tượng các vị tử đạo như những người không biết đau, không biết sợ và không còn lưu luyến điều gì ở trần gian. Các ngài yêu sự sống. Các ngài yêu người thân. Nếu phải rời xa gia đình, các ngài có lý do để đau lòng. Nếu phải chịu giam cầm, các ngài có lý do để lo sợ. Đức tin không xóa bỏ bản tính con người của các ngài.

Chính vì sự sống quý giá mà việc hiến dâng mạng sống trở thành một chứng tá lớn lao. Chính vì gia đình đáng yêu thương mà cuộc chia ly trở nên đau đớn. Chính vì tự do là điều đáng quý mà cảnh giam cầm trở thành thử thách.

Khi kể chuyện các thánh tử đạo cho một đứa trẻ, người lớn cần giúp em thấy được cả phẩm giá và sự mong manh của con người. Nếu chỉ nói rằng các ngài mạnh mẽ đến mức không bao giờ run sợ, đứa trẻ có thể tưởng rằng muốn thuộc về Chúa thì không được khóc, không được buồn, không được cảm thấy yếu đuối. Nhưng Tin Mừng không dạy chúng ta phải phủ nhận những cảm xúc ấy.

Ngay trong vườn Cây Dầu, Đức Giêsu đã bước vào cơn xao xuyến và cầu nguyện với Chúa Cha. Người không coi đau khổ là điều dễ chịu. Người không giả vờ rằng thập giá không nặng. Người đã đi qua cuộc thương khó với tình yêu và sự phó thác.

Các vị tử đạo bước theo Đức Kitô cũng không phải bằng sức riêng của mình. Khi Giáo hội tôn kính các ngài, Giáo hội nhận ra hoạt động của ân sủng Thiên Chúa nơi những con người cụ thể. Các ngài trung thành vì đã được Chúa nâng đỡ; các ngài can đảm trong sự yếu đuối của thân phận con người.

Một đứa trẻ nghe chuyện ấy có thể hiểu dần rằng: khi mình sợ, mình vẫn có thể cầu nguyện; khi mình buồn, mình vẫn có thể tin; khi mình cảm thấy yếu đuối, mình vẫn có thể xin Chúa giúp mình làm điều đúng.

Đó là một bài học quan trọng cho cả cuộc đời.

Có những điều quý hơn sự an toàn trước mắt

Trong cuộc sống, ai cũng mong được bình an. Cha mẹ mong con được an toàn. Người bệnh mong được chữa lành. Người lao động mong có công việc ổn định. Người già mong có chỗ nương tựa. Những mong ước ấy chính đáng và đáng được tôn trọng.

Nhưng có những hoàn cảnh đặt con người trước một câu hỏi đau đớn: nếu muốn giữ một điều quan trọng trước mắt, mình có phải đánh mất một điều sâu xa hơn không?

Có người vì muốn giữ địa vị mà chấp nhận nói dối. Có người vì muốn được lòng số đông mà im lặng trước một điều bất công. Có người vì sợ bị chê cười mà quay lưng với bạn mình. Có người vì muốn được yên thân mà đẩy trách nhiệm sang người yếu thế hơn.

Không phải mọi hoàn cảnh ấy đều có thể so sánh với sự tử đạo. Sự tử đạo là một chứng tá đặc biệt, gắn với việc chết vì Đức Kitô và vì đức tin. Tuy nhiên, câu chuyện các thánh tử đạo vẫn đặt ra cho người sống hôm nay một câu hỏi về lòng trung thành: đâu là điều chúng ta không nên đánh đổi, dù việc giữ lấy điều ấy có thể khiến mình thiệt thòi?

Đối với người Kitô hữu, đức tin không chỉ là một danh xưng được ghi trong sổ rửa tội. Đức tin liên quan đến tương quan với Thiên Chúa và cách sống tương quan ấy giữa cuộc đời. Một người có thể tự nhận mình có đạo, nhưng nếu liên tục chà đạp sự thật, khước từ công lý và làm tổn thương người khác mà không muốn hoán cải, người ấy cần nhìn lại đời sống đức tin của mình.

Một đứa trẻ chưa phải đối diện với những quyết định lớn lao như người trưởng thành. Nhưng em vẫn có những lựa chọn vừa sức mình: có dám nói thật khi làm vỡ một món đồ không; có dám nhận lỗi khi đã làm bạn buồn không; có biết bảo vệ một người bạn bị cả nhóm chế giễu không; có biết trả lại thứ không thuộc về mình không.

Lòng trung thành với điều tốt thường bắt đầu từ những việc nhỏ như thế.

Không phải người lớn nào cũng nhớ được những lời mình từng dạy con. Nhưng con cái có thể nhớ rất lâu cách cha mẹ đã phản ứng khi sự thật gây bất lợi cho gia đình. Nếu cha mẹ dạy con đừng nói dối, nhưng lại nhờ con nói với người khác rằng mình vắng nhà trong khi mình đang ở đó, đứa trẻ sẽ học được một bài học khác với bài học cha mẹ vừa nói.

Nếu cha mẹ dạy con yêu thương, nhưng thường xuyên khinh miệt người nghèo, đứa trẻ sẽ nghe thấy cả hai thứ ngôn ngữ ấy. Và nhiều khi, hành động có sức nặng hơn lời giảng.

Những câu chuyện về các vị tử đạo có thể giúp một gia đình nói với nhau về điều quan trọng. Nhưng để câu chuyện có sức sống, người lớn cũng cần tự hỏi: trong đời sống thường ngày, mình có đang cố gắng trung thành với sự thật và tình yêu hay không?

Người mẹ không thể đi thay con

Một người mẹ có thể bế con khi con chưa biết đi. Có thể nắm tay khi con tập bước. Có thể thức bên giường khi con đau bệnh. Có thể dành nhiều năm để lo cho con từng bữa ăn, giấc ngủ, việc học hành và những mối tương quan.

Nhưng đến một lúc nào đó, người mẹ phải nhìn con bước vào những nơi mình không thể bước vào cùng.

Con có những quyết định riêng. Con gặp những người mẹ chưa từng gặp. Con đối diện với những thử thách mẹ không thể thay con gánh vác. Có những nỗi buồn con kể, có những nỗi buồn con giữ lại. Có những lúc mẹ chỉ biết cầu nguyện và chờ đợi.

Đó là một trong những điều khó khăn nhất của tình mẫu tử: yêu thương rất nhiều nhưng không thể kiểm soát tất cả.

Khi cậu Thuận còn nhỏ, bà Hiệp có thể chăm sóc, dạy dỗ và gìn giữ con trong phạm vi của gia đình. Nhưng bà không thể sắp xếp toàn bộ con đường tương lai của con. Người con rồi sẽ lớn lên, sẽ rời khỏi mái nhà, sẽ bước vào những môi trường mới và dần đảm nhận những trách nhiệm của riêng mình.

Điều người mẹ có thể làm là chuẩn bị cho con một nền tảng.

Nền tảng ấy không bảo đảm rằng con sẽ không gặp đau khổ. Không có nền giáo dục nào làm được điều đó. Dù được yêu thương đến đâu, một người vẫn có thể gặp bệnh tật, mất mát, hiểu lầm hay những biến động ngoài ý muốn. Nhưng một nền tảng vững vàng có thể giúp con người biết tìm về đâu khi đời sống bị xáo trộn.

Có những lúc người ta không còn khả năng trở lại căn nhà cũ, không còn được nghe giọng cha mẹ như ngày xưa, không còn những điều kiện quen thuộc để giữ nếp sống bình thường. Khi ấy, những gì đã được gieo vào lòng có thể trở thành một điểm tựa bên trong.

Một lời kinh đã thuộc từ nhỏ. Một hình ảnh người mẹ quỳ cầu nguyện. Một câu chuyện về lòng trung thành. Một ký ức về việc gia đình cùng vượt qua khó khăn. Những điều ấy không giải quyết ngay hoàn cảnh bên ngoài, nhưng có thể giúp con người không đánh mất phương hướng.

Người mẹ không thể đi thay con trên con đường đời. Nhưng tình yêu và đức tin bà trao cho con có thể tiếp tục đồng hành với con, ngay cả khi hai mẹ con ở rất xa nhau.

Ký ức của một gia đình, ký ức của một cộng đoàn

Những câu chuyện về các vị tử đạo mà cậu Thuận được nghe không chỉ thuộc về một gia đình. Đó còn là một phần ký ức của cộng đoàn Công giáo Việt Nam.

Trong lịch sử, đã có những thời kỳ người Công giáo phải chịu nhiều khó khăn vì đức tin. Nhiều người bị bắt, bị giam cầm, bị lưu đày hoặc bị giết. Nhiều gia đình phải ly tán. Nhiều cộng đoàn phải tìm cách gìn giữ đời sống đạo trong những hoàn cảnh rất thiếu thốn.

Ký ức về những biến cố ấy được truyền lại bằng nhiều cách. Có những bản văn và chứng từ được lưu giữ. Có những nhà thờ, phần mộ và nơi hành hương gắn với các vị tử đạo. Cũng có những câu chuyện đi qua nhiều thế hệ trong gia đình, được người lớn kể cho trẻ nhỏ, được ông bà nhắc lại với con cháu.

Trong mỗi cách lưu giữ, con người cố gắng bảo vệ một điều quý giá: ký ức về những người đã sống trước mình và về đức tin đã được trao lại qua nhiều thử thách.

Tuy nhiên, nhớ đến một lịch sử đau thương cũng cần đi cùng với sự ngay thẳng và lòng nhân hậu. Khi kể cho con cháu về những gì người đi trước đã chịu, chúng ta cần tôn trọng sự thật, không thêm thắt những chi tiết mà mình không biết, không biến ký ức đau thương thành lý do để nuôi dưỡng thù ghét đối với những người đang sống hôm nay.

Tôn kính các vị tử đạo là tôn kính chứng tá của tình yêu và lòng trung thành với Đức Kitô. Nếu việc tưởng nhớ các ngài chỉ khiến chúng ta muốn kết án, nguyền rủa hay khơi thêm hận thù, chúng ta cần trở lại với tinh thần Tin Mừng. Đức Kitô trên thập giá đã cầu xin Chúa Cha tha thứ. Người mời gọi các môn đệ cầu nguyện cho cả những người làm hại mình.

Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự bất công. Cũng không có nghĩa là bắt người bị tổn thương phải quên ngay điều mình đã chịu. Tha thứ là một hành trình có thể rất dài, cần đến sự thật, công lý và sự chữa lành. Nhưng đối với người Kitô hữu, tha thứ mở ra khả năng không để sự dữ quyết định toàn bộ cách mình sống và cách mình đối xử với người khác.

Khi những câu chuyện của các thánh tử đạo được kể bằng tinh thần ấy, con cháu có thể học được lòng biết ơn đối với người đi trước mà không mang theo sự oán ghét. Các em có thể hiểu rằng đức tin của mình đã được gìn giữ qua những hy sinh lớn lao, đồng thời nhận ra lời mời gọi xây dựng hòa bình trong hiện tại.

Một đứa trẻ nghe chuyện về sự mất mát

Đối với người lớn, từ “mất” có thể gắn với rất nhiều điều: mất người thân, mất nhà cửa, mất việc làm, mất sức khỏe, mất danh dự, mất cơ hội, mất tự do. Càng sống lâu, người ta càng biết cuộc đời có thể lấy đi những điều mình từng nghĩ sẽ còn mãi.

Đối với trẻ nhỏ, sự mất mát ban đầu có thể rất đơn sơ: một món đồ chơi bị hỏng, một con vật nuôi không còn, một người thân đi xa, một buổi hẹn không thành. Người lớn đôi khi xem nhẹ những nỗi buồn ấy, nhưng đối với đứa trẻ, chúng là những kinh nghiệm thật.

Qua thời gian, đứa trẻ sẽ dần hiểu rằng có những mất mát lớn hơn. Rồi một ngày, em nhận ra cha mẹ không thể ở bên mình mãi. Em thấy một người quen ngã bệnh. Em dự một đám tang. Em nghe tin một gia đình gặp tai nạn hoặc phải rời khỏi nơi đã sống bao năm.

Không ai có thể bảo vệ trẻ em bằng cách giấu các em khỏi mọi sự thật. Nhưng người lớn có thể lựa chọn cách nói để giúp các em đối diện với sự thật theo độ tuổi, bằng sự dịu dàng và an toàn.

Chuyện các vị tử đạo có thể được kể theo nhiều cách. Nếu chỉ nhấn mạnh đến những hình phạt và hình ảnh kinh hoàng, người kể có thể làm đứa trẻ sợ hãi mà không hiểu được điều cốt lõi. Nhưng nếu kể về lòng tin, sự kiên vững, tình yêu đối với Thiên Chúa và sự quan tâm dành cho người thân, câu chuyện có thể mở ra một cánh cửa khác.

Đứa trẻ dần hiểu rằng cuộc sống có những điều rất khó khăn, nhưng con người không nhất thiết phải để nỗi sợ làm chủ tất cả. Em cũng có thể hiểu rằng đức tin không phải là một lời bảo đảm rằng mình sẽ tránh được mọi đau khổ. Đức tin giúp con người tìm thấy ý nghĩa, sự nâng đỡ và niềm hy vọng ngay giữa những điều không mong muốn.

Không cần bắt một đứa trẻ phải hiểu ngay. Cũng không cần biến mỗi câu chuyện thành một bài kiểm tra xem em đã nhớ được điều gì. Có những điều cần được kể bằng tình thương, rồi để thời gian làm phần việc của nó.

Một người mẹ có thể không biết câu chuyện mình kể sẽ sống trong lòng con bao lâu. Nhưng khi kể với sự chân thành, bà đang trao cho con một cách nhìn cuộc đời: giữa những điều có thể mất đi, vẫn có những điều đáng được gìn giữ bằng tất cả lòng mình.

Gia đình và ơn gọi

Từ một cậu bé trong gia đình, Nguyễn Văn Thuận dần lớn lên và bước vào con đường tu học. Ơn gọi của một con người là một mầu nhiệm. Không ai có thể giải thích đầy đủ vì sao người này chọn một con đường, người khác chọn một con đường khác. Đức tin nhìn nhận ơn gọi là sáng kiến của Thiên Chúa, nhưng lời đáp trả được hình thành trong lịch sử cụ thể của mỗi người, qua gia đình, cộng đoàn, những cuộc gặp gỡ và những biến cố của đời sống.

Gia đình không tạo ra ơn gọi thay cho Thiên Chúa. Cha mẹ cũng không thể sống ơn gọi thay cho con. Nhưng gia đình có thể là nơi một đứa trẻ lần đầu tiên nghe nói về Chúa, tập cầu nguyện, nhìn thấy những người sống tận hiến và học cách quan tâm đến người khác.

Một gia đình có đời sống đức tin không nhất thiết sẽ có con đi tu. Và nếu con cái không chọn đời tu, điều đó không có nghĩa là gia đình đã thất bại. Hôn nhân, đời sống độc thân và đời thánh hiến đều có thể là những con đường để con người đáp lại tiếng gọi yêu thương của Thiên Chúa.

Điều cha mẹ cần trao cho con không phải là áp lực phải trở thành người này hay người kia để làm vẻ vang gia đình. Điều quý hơn là giúp con biết lắng nghe, phân định và sống có trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Có những cha mẹ rất vui khi con bày tỏ ý muốn đi tu. Cũng có những cha mẹ lo lắng, nhất là khi gia đình còn nhiều khó khăn hoặc khi con là người được trông cậy. Tình thương của cha mẹ có thể đi cùng với nỗi sợ phải xa con. Những cảm xúc ấy cần được lắng nghe với sự tôn trọng.

Một ơn gọi trưởng thành không được xây dựng trên sự ép buộc. Người trẻ cần thời gian để học hỏi, để được đồng hành, để nhận ra khả năng và giới hạn của mình. Các em cũng cần biết rằng đi tu không phải là con đường để trở nên quan trọng hơn người khác. Đó là một cách sống để thuộc về Chúa và phục vụ con người.

Khi cậu Thuận rời gia đình để bước vào đời sống chủng viện, những gì cậu đã đón nhận từ gia đình không vì thế mà bị bỏ lại. Người con mang theo ký ức, những lời dạy và những câu chuyện đã nghe. Trong môi trường mới, những hạt giống ấy tiếp tục gặp thêm đất mới: đời sống cộng đoàn, việc học hỏi, cầu nguyện, kỷ luật và những kinh nghiệm của tuổi trưởng thành.

Những câu chuyện về các vị tử đạo không thay thế cho việc học hành hay đào luyện. Nhưng chúng có thể nhắc người đang chuẩn bị cho sứ vụ rằng đức tin không chỉ là một môn học. Đức tin liên quan đến cả cuộc đời, cả những quyết định phải đưa ra khi không ai nhìn thấy và những thử thách chưa thể lường trước.

Đừng dạy con tìm đau khổ

Khi kể chuyện các thánh tử đạo, người lớn cần thận trọng với một hiểu lầm có thể gây hại: tưởng rằng càng đau khổ thì càng đẹp lòng Chúa, hoặc người có đức tin phải tìm kiếm đau khổ.

Giáo hội tôn kính các vị tử đạo không phải vì các ngài yêu thích bạo lực hay xem thường sự sống. Các ngài được tôn kính vì đã làm chứng cho Đức Kitô và cho đức tin đến cùng. Sự sống là hồng ân của Thiên Chúa. Thân xác con người có phẩm giá. Việc bảo vệ sự sống, chăm sóc sức khỏe, tìm kiếm hòa bình và tránh nguy hiểm khi có thể là những điều tốt.

Nếu một người bị bạo hành, họ không cần phải tiếp tục ở lại trong tình trạng nguy hiểm để chứng minh lòng đạo đức. Nếu một người bị bệnh, họ có quyền tìm đến bác sĩ và đón nhận sự chăm sóc. Nếu một người đang kiệt sức, họ có quyền nghỉ ngơi và tìm sự giúp đỡ. Nếu một người phải chịu bất công, việc lên tiếng và tìm kiếm công lý không làm cho họ trở thành người kém đức tin.

Có những đau khổ con người không thể lập tức tránh khỏi. Khi ấy, đức tin giúp họ tìm cách sống và tìm sự nâng đỡ giữa hoàn cảnh của mình. Nhưng không được dùng ngôn ngữ đạo đức để bắt người khác im lặng chịu đựng điều có thể và cần phải được ngăn chặn.

Một người mẹ kể chuyện các thánh tử đạo cho con không cần nói với con rằng: “Con phải chịu đau khổ thì Chúa mới thương.” Điều cần trao cho con là: “Dù chuyện gì xảy ra, con vẫn có thể đến với Chúa. Con có quyền tìm sự giúp đỡ. Và khi phải lựa chọn, xin con đừng đánh mất tình yêu và sự thật.”

Một đứa trẻ được dạy như thế sẽ có cơ hội lớn lên với một hình ảnh lành mạnh hơn về Thiên Chúa: Đấng không vui thích trước nỗi đau của con người, nhưng ở gần con người trong đau khổ và mời gọi con người góp phần chữa lành những gì có thể chữa lành.

Từ mái nhà đến những ngày giam giữ

Nhiều năm sau tuổi thơ ở Huế, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đi qua những chặng đường mà người mẹ ngày trước không thể biết trước. Ngài trở thành linh mục, rồi giám mục. Ngài đảm nhận những trách nhiệm mục vụ và gặp gỡ nhiều con người trong những hoàn cảnh khác nhau.

Rồi ngài trải qua một thời gian dài bị giam giữ, trong đó có những năm biệt giam.

Đối với bất kỳ ai, bị tước mất tự do cũng là một thử thách nặng nề. Con người quen với việc gặp gỡ người thân, làm việc, đi lại, nói chuyện và quyết định những điều liên quan đến đời sống của mình. Khi những khả năng ấy bị giới hạn hoặc bị lấy đi, người ta không chỉ đối diện với sự thiếu thốn bên ngoài mà còn phải đối diện với rất nhiều biến động bên trong.

Thời gian có thể trôi qua theo một nhịp rất khác. Một ngày dài hơn bình thường. Sự im lặng có thể trở nên nặng nề. Những câu hỏi về tương lai không dễ có lời đáp. Người bị giam giữ có thể lo lắng cho người thân, băn khoăn về công việc còn dang dở, đau đớn vì những hiểu lầm hoặc cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh.

Không nên kể về những năm tháng ấy như thể mọi sự đều dễ dàng đối với ngài. Làm như vậy sẽ khiến chúng ta bỏ qua sức nặng thật sự của thử thách và cả chiều sâu của niềm hy vọng được sống giữa thử thách ấy.

Trong những suy tư về đời sống đức tin của Đức Hồng y, người ta nhận thấy tầm quan trọng của việc sống giây phút hiện tại, cầu nguyện, yêu thương và hy vọng. Đó là những điều không tự nhiên trở thành dễ dàng chỉ vì một người đã được đào tạo lâu năm hay đang mang một trách nhiệm lớn trong Giáo hội. Chúng đòi hỏi sự lựa chọn và phó thác từng ngày.

Những câu chuyện về các vị tử đạo mà ngài được nghe trong gia đình có thể được nhìn như một phần của nền tảng đức tin ấy. Cần tránh nói như thể chúng ta biết chính xác từng suy nghĩ của ngài trong mỗi ngày bị giam giữ, hoặc cho rằng chỉ một yếu tố duy nhất đã giúp ngài vượt qua tất cả. Một đời sống thiêng liêng được hình thành bởi nhiều ơn lành, nhiều tương quan và nhiều kinh nghiệm. Nhưng ký ức về những chứng nhân đi trước chắc chắn có một ý nghĩa đặc biệt đối với một người đã lớn lên trong truyền thống đức tin ấy.

Ngày còn nhỏ, cậu Thuận nghe kể về những người đã phải xa gia đình vì giữ lòng trung thành với Chúa. Nhiều năm sau, chính ngài cũng phải sống xa gia đình và cộng đoàn trong hoàn cảnh bị giam giữ. Giữa hai thời điểm ấy là cả một quãng đời dài, với nhiều kinh nghiệm, chọn lựa và biến cố. Những câu chuyện của tuổi thơ không cung cấp sẵn một lời giải cho từng khó khăn, nhưng chúng giúp người nghe biết rằng mình không phải là người đầu tiên bước vào đêm tối.

Trước mình đã có những người từng chịu thử thách. Trước mình đã có những người đã cầu nguyện trong thiếu thốn. Trước mình đã có những người không để hoàn cảnh tước mất khả năng yêu thương.

Sự hiện diện của những chứng nhân ấy trong ký ức không xóa bỏ cô đơn. Nhưng nó có thể giúp con người cảm thấy mình vẫn thuộc về một cộng đoàn rộng lớn hơn bức tường đang bao quanh mình.

Tự do ở bên trong

Khi nói về một người bị giam giữ mà vẫn giữ được lòng tin và tình yêu, chúng ta thường nhắc đến tự do nội tâm. Cách nói ấy có giá trị, nhưng cần được hiểu cẩn thận.

Tự do nội tâm không làm cho việc bị giam giữ trở thành điều nhẹ nhàng. Nó không thay thế cho quyền được sống trong tự do, được đối xử công bằng và được liên lạc với gia đình. Người bị giam giữ vẫn có những nhu cầu thật và những quyền căn bản cần được tôn trọng.

Tuy nhiên, ngay trong hoàn cảnh bị giới hạn, con người vẫn có một đời sống bên trong. Họ vẫn có thể nhớ, suy nghĩ, cầu nguyện, hy vọng, đau buồn và tìm cách lựa chọn thái độ của mình. Những khả năng ấy cũng có thể bị tổn thương nghiêm trọng bởi cô lập và bạo lực; không nên dùng lời khen về “tự do nội tâm” để xem nhẹ nỗi đau mà người bị giam chịu đựng. Nhưng khi một người, nhờ ơn Chúa và sự nâng đỡ mà họ có thể nhận được, vẫn gìn giữ được tình yêu và nhân phẩm, chứng tá ấy có sức đánh động.

Một người có thể bị lấy đi công việc nhưng vẫn nhớ rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở chức vụ. Một người có thể bị ngăn cản gặp gỡ nhưng vẫn giữ tình thương đối với người thân. Một người có thể không điều khiển được ngày mai nhưng vẫn có thể tìm cách sống hôm nay với sự chân thành.

Những điều ấy không phải là một công thức đơn giản. Có những ngày con người cảm thấy mình không còn sức để làm bất cứ điều gì. Có những người cần sự chăm sóc chuyên môn vì những tổn thương sâu xa. Đức tin không loại trừ những sự trợ giúp ấy.

Khi nhìn lại đời sống Đức Hồng y Thuận, chúng ta có thể suy nghĩ về tự do nội tâm như một hành trình: từng ngày tìm lại tương quan với Thiên Chúa, tập đón nhận giới hạn, gìn giữ lòng nhân hậu và không để hận thù chiếm hết tâm hồn. Hành trình ấy không tách rời khỏi những năm tháng đào luyện và những ký ức đã hình thành con người ngài từ thuở nhỏ.

Trong số những ký ức ấy, hình ảnh một người mẹ kể chuyện đức tin cho con có một vẻ đẹp riêng. Đó là hình ảnh của một sự chuẩn bị âm thầm. Không ai nhìn thấy ngay kết quả. Không ai có thể đo được tác động của từng lời kể. Nhưng những gì được gieo bằng tình yêu có thể tiếp tục sống trong lòng người đón nhận qua nhiều năm tháng.

Khi người kể chuyện không còn ở bên

Có một ngày, hầu như người con nào cũng phải học cách sống với khoảng trống do cha mẹ để lại. Có người mất cha mẹ khi còn rất nhỏ. Có người được sống gần cha mẹ đến tuổi trưởng thành. Có người ở bên đến những năm cuối đời của đấng sinh thành. Mỗi hoàn cảnh khác nhau, nhưng sự vắng mặt của cha mẹ thường để lại một khoảng trống khó thay thế.

Khi cha mẹ còn sống, có những điều rất bình thường đến mức con cái ít để ý: tiếng gọi từ trong nhà, một câu hỏi đã được hỏi nhiều lần, một thói quen nấu nướng, một lời dặn dò trước khi đi xa. Đến khi không còn nữa, những điều bình thường ấy lại trở thành điều người ta nhớ nhất.

Người con có thể quên nhiều lời khuyên, nhưng nhớ cách mẹ ngồi chờ mình về. Có thể không nhớ hết những lần cha nghiêm khắc, nhưng nhớ một lần cha âm thầm đến bên khi mình gặp khó khăn. Có thể không còn nghe được giọng đọc kinh của mẹ, nhưng mỗi khi bắt đầu một lời kinh quen thuộc, ký ức ấy lại trở về.

Đó là một cách tình yêu tiếp tục hiện diện.

Không phải mọi ký ức về cha mẹ đều êm đềm. Có những người lớn lên trong gia đình có nhiều tổn thương. Có người đã phải chịu sự bỏ bê, bạo hành hoặc những lời nói làm đau lòng trong nhiều năm. Những người ấy không cần bị buộc phải tô đẹp quá khứ hay phủ nhận điều mình đã trải qua. Họ có quyền gọi tên những tổn thương của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ để chữa lành.

Nhưng đối với những ai đã nhận được tình thương và đức tin từ cha mẹ, việc nhớ lại có thể trở thành một lời mời gọi biết ơn. Biết ơn không phải để sống mãi trong quá khứ, nhưng để nhận ra mình đã được nâng đỡ thế nào và tự hỏi mình sẽ trao lại điều gì cho những người đến sau.

Một người mẹ kể chuyện cho con không biết câu chuyện ấy sẽ theo con đến đâu. Có thể nhiều năm sau, khi người mẹ không còn ở gần, người con vẫn mang theo những lời đã nghe. Điều còn lại không nhất thiết là từng câu chữ chính xác. Đôi khi chỉ là một cảm nhận sâu xa: đời mình có một nguồn cội, đức tin của mình có những chứng nhân, và trong giờ khó khăn mình không hoàn toàn đơn độc.

Đừng để con chỉ nhận được những lời căn dặn về thành công

Cha mẹ nào cũng mong con có một tương lai tốt. Người ta cố gắng cho con được học hành, có nghề nghiệp, có khả năng tự lo cho mình. Nhiều cha mẹ làm việc rất vất vả để con có những điều kiện mà bản thân họ ngày trước không có. Những hy sinh ấy đáng được trân trọng.

Nhưng trong khi lo cho tương lai của con, cha mẹ cũng có thể tự hỏi: mình đang giúp con hiểu thế nào là một cuộc đời tốt?

Nếu một đứa trẻ chỉ nghe rằng phải học giỏi để hơn người khác, phải kiếm nhiều tiền để không bị coi thường, phải có địa vị để được kính nể, em có thể lớn lên với cảm giác rằng giá trị của mình luôn phải được chứng minh bằng thành tích.

Rồi khi thất bại, em không chỉ buồn vì một việc không thành. Em có thể nghĩ rằng chính mình là một người vô giá trị.

Nếu cha mẹ chỉ hỏi con được bao nhiêu điểm mà không hỏi con đang sống thế nào, con có thể học cách che giấu nỗi buồn. Nếu mỗi lần con nói về khó khăn, cha mẹ chỉ đáp rằng “ráng lên” mà không chịu lắng nghe, con có thể dần không còn muốn kể nữa.

Dạy con cố gắng là điều tốt. Nhưng con cũng cần biết rằng mình được yêu thương ngay cả khi chưa đạt được điều cha mẹ mong đợi. Con cần được giúp nhận ra sai lỗi và chịu trách nhiệm, nhưng không bị đồng nhất hoàn toàn với sai lỗi ấy.

Đức tin Kitô giáo có thể đóng góp rất nhiều cho việc giáo dục này. Một đứa trẻ được dạy rằng mình là người được Thiên Chúa yêu thương sẽ có một nền tảng khác để nhìn về bản thân. Tình yêu ấy không miễn cho em việc học hành, làm việc và sống có trách nhiệm. Nhưng nó giúp em hiểu rằng phẩm giá của mình không bắt đầu từ điểm số và cũng không chấm dứt khi mình thất bại.

Cha mẹ có thể kể cho con nghe về những người đã sống tử tế trong âm thầm; về người dám nhận lỗi; về người đã chăm sóc một người bệnh; về người từ chối làm điều sai dù phải chịu thiệt; về người vẫn giữ được lòng nhân hậu sau những thất vọng.

Những câu chuyện ấy giúp con hiểu rằng một cuộc đời có giá trị không chỉ được đo bằng những điều người ta đạt được, mà còn bằng cách người ta sống, yêu thương và đối xử với người khác.

Kể chuyện để con biết thương người

Một trong những điều đẹp nhất mà một câu chuyện có thể làm là đưa người nghe ra khỏi thế giới chật hẹp của riêng mình.

Khi nghe về một gia đình phải chia ly, đứa trẻ bắt đầu hình dung nỗi buồn của người khác. Khi nghe về một người bị đối xử bất công, em có thể tự hỏi điều ấy làm người đó đau đớn thế nào. Khi nghe về một người vẫn quan tâm đến người khác trong hoàn cảnh khó khăn, em có thể nhận ra rằng tình thương không phải lúc nào cũng cần đến những điều lớn lao.

Lòng trắc ẩn cần được nuôi dưỡng. Nếu một đứa trẻ thường xuyên nghe người lớn chế giễu người nghèo, coi thường người yếu thế hoặc dùng những lời nặng nề để nói về người khác, em có thể quen với sự khắc nghiệt. Nếu em lớn lên trong một môi trường biết lắng nghe, biết gọi tên nỗi đau và biết tìm cách giúp đỡ, em có thêm cơ hội học sự cảm thông.

Kể chuyện các thánh tử đạo cũng là một cơ hội để dạy con biết thương người. Không chỉ thương những người có cùng niềm tin với mình, mà còn biết tôn trọng mọi người trong phẩm giá của họ.

Người có đức tin khác mình không tự động là kẻ thù. Người không có đức tin cũng không phải là người không có lương tâm hay không biết yêu thương. Mỗi con người đều có một cuộc đời, một gia đình, những niềm vui và nỗi khổ của riêng họ. Người Kitô hữu được mời gọi làm chứng cho Tin Mừng bằng sự thật và bác ái, chứ không bằng sự khinh miệt.

Nếu những câu chuyện về lòng trung thành khiến một đứa trẻ trở nên tự phụ, cho rằng mình tốt hơn mọi người khác chỉ vì thuộc về một tôn giáo, người lớn cần giúp em hiểu lại. Đức tin là hồng ân và trách nhiệm. Hồng ân ấy mời gọi con người khiêm nhường hơn, biết ơn hơn và mở lòng hơn với tha nhân.

Một người thật sự gắn bó với Đức Kitô không thể thờ ơ trước người đang đói, đang bị bỏ rơi hay bị đối xử bất công. Tình yêu dành cho Chúa cần được nhận ra trong cách người ấy đối xử với con người cụ thể.

Những người mẹ âm thầm trong lịch sử đức tin

Khi nhìn vào lịch sử Giáo hội, chúng ta thường nhớ tên các vị giám mục, linh mục, tu sĩ, các nhà truyền giáo, các vị tử đạo và những người có đóng góp được ghi chép rõ ràng. Điều đó cần thiết. Ký ức về các ngài giúp cộng đoàn biết ơn và học hỏi.

Nhưng bên cạnh những tên tuổi được nhiều người biết đến còn có rất nhiều con người âm thầm. Có những người mẹ dạy con làm dấu Thánh giá. Có những người cha dành thời gian đưa con đến nhà thờ. Có những người bà kiên nhẫn đọc kinh với cháu. Có những người thầy giáo lý nhớ tên từng đứa trẻ trong lớp. Có những người hàng xóm đưa một gia đình đang gặp khó khăn đến với cộng đoàn.

Phần lớn những việc ấy không được ghi vào sách sử. Nhiều người trong số họ qua đời mà không để lại tác phẩm, chức vụ hay một công trình mang tên mình. Nhưng cuộc đời của những người được họ yêu thương đã mang dấu vết của họ.

Một đứa trẻ được nâng đỡ khi vấp ngã có thể học cách nâng đỡ người khác. Một người trẻ được tin tưởng khi còn nhiều thiếu sót có thể lớn lên với khả năng tin tưởng người khác. Một người đã được dạy cầu nguyện từ nhỏ có thể tìm lại lời cầu nguyện trong một giai đoạn tăm tối của đời mình.

Không ai có thể đo hết tác động của một đời sống bình thường được sống với tình yêu.

Bà Hiệp hiện diện trong câu chuyện về Đức Hồng y Thuận trước hết như một người mẹ. Người ta có thể nói về gia đình, những mối liên hệ và bối cảnh lịch sử của bà. Những điều ấy thuộc về cuộc đời bà. Nhưng khi nhìn vào tương quan giữa bà và người con, chúng ta còn thấy một đóng góp gần gũi: bà đã góp phần trao truyền đức tin bằng những câu chuyện và bằng đời sống của mình.

Điều ấy không làm cho người mẹ trở thành nguyên nhân duy nhất của những gì người con sẽ trở nên. Mỗi người có tự do, có hành trình riêng và có những tương quan khác cùng góp phần hình thành cuộc đời mình. Nhưng cũng sẽ là thiếu sót nếu bỏ qua những bàn tay âm thầm đã nâng đỡ một con người từ những năm đầu đời.

Phía sau một người có thể nói lời hy vọng trong gian nan, biết đâu đã có những người từng kiên nhẫn gieo hy vọng vào lòng người ấy. Phía sau một người biết cầu nguyện, có thể đã có một gia đình hoặc một cộng đoàn từng dạy người ấy bắt đầu bằng những lời kinh đơn sơ.

Điều một người mẹ có thể nói với con

Không có một công thức chung nào để nuôi dạy con cái. Mỗi đứa trẻ có tính tình, khả năng và những nhu cầu khác nhau. Một lời nói có thể giúp đứa trẻ này nhưng chưa chắc phù hợp với đứa trẻ khác. Cha mẹ cần học cách quan sát và lắng nghe con mình.

Tuy nhiên, có những điều đứa trẻ nào cũng cần được nghe bằng lời nói và được cảm nhận qua hành động.

Con cần biết rằng mình được yêu thương.

Con cần biết rằng khi làm sai, mình phải nhận trách nhiệm, nhưng vẫn có thể trở về và sửa sai.

Con cần biết rằng không ai có quyền làm nhục hay xâm hại mình, và khi gặp điều khiến mình sợ hãi, mình có thể tìm đến một người lớn đáng tin cậy.

Con cần biết rằng người khác cũng có phẩm giá như mình.

Con cần biết rằng nói thật đôi khi khó, nhưng sự thật giúp xây dựng lòng tin.

Con cần biết rằng thành công không cho phép mình coi thường người khác, còn thất bại không có nghĩa là cuộc đời đã kết thúc.

Con cần biết rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những giờ kinh, nhưng cũng ở gần con trong những ngày vui, những ngày buồn và những câu hỏi chưa có lời giải.

Những điều ấy không cần được nói ra như một bài diễn văn dài. Chúng có thể được trao đi trong những cuộc trò chuyện rất nhỏ.

Sau một lần con làm bạn buồn, cha mẹ có thể hỏi: “Con nghĩ bạn cảm thấy thế nào?” Khi con thất vọng vì điểm số, cha mẹ có thể cùng con xem điều gì cần cố gắng hơn, đồng thời cho con biết rằng một kết quả không nói hết giá trị của con. Khi con chứng kiến một người bị chế giễu, cha mẹ có thể nói với con về lòng tôn trọng và cách giúp đỡ an toàn.

Đức tin được truyền lại qua những cuộc đối thoại như thế. Nó đi vào đời sống, chạm đến những câu hỏi thật của con người, thay vì chỉ dừng lại ở những lời mà đứa trẻ phải lặp lại cho đúng.

Có những câu chuyện cần được kể lại trong gia đình

Nhiều gia đình hôm nay có rất nhiều phương tiện để liên lạc nhưng lại ít thời gian trò chuyện. Mỗi người có một màn hình, một công việc, một lịch trình. Bữa cơm có thể diễn ra rất nhanh. Người lớn bận rộn, trẻ nhỏ cũng có việc học và những mối quan tâm riêng.

Không thể chỉ đổ lỗi cho điện thoại hay công nghệ. Nhiều gia đình phải làm việc nhiều giờ để trang trải cuộc sống. Có người cha, người mẹ về đến nhà đã kiệt sức. Có những người phải sống xa con để mưu sinh. Họ không thiếu tình thương; họ đang cố gắng giữ cho gia đình có thể tiếp tục sống.

Nhưng giữa những giới hạn ấy, nếu có thể, một khoảng thời gian nhỏ để lắng nghe nhau vẫn rất quý. Không cần lúc nào cũng phải tổ chức một buổi sinh hoạt đặc biệt. Đôi khi chỉ là vài phút trước giờ ngủ, một cuộc trò chuyện trên đường đến trường, một bữa cơm cuối tuần hoặc một lần cùng nhau thăm ông bà.

Trong những lúc ấy, cha mẹ có thể kể cho con nghe chuyện gia đình: ông bà đã sống thế nào, cha mẹ từng gặp khó khăn gì, ai đã giúp gia đình trong một giai đoạn khốn khó, những kỷ niệm nào khiến mọi người nhớ mãi.

Con cái cần biết mình đến từ đâu. Một đứa trẻ hiểu rằng gia đình mình từng trải qua khó khăn và đã được nâng đỡ có thể học được lòng biết ơn. Một đứa trẻ nghe cha mẹ kể về những sai lầm của mình với sự chân thành có thể hiểu rằng trưởng thành không phải là chưa từng vấp ngã, mà là biết đứng dậy và sửa đổi.

Trong một gia đình Công giáo, bên cạnh chuyện nhà, cha mẹ cũng có thể kể cho con nghe chuyện các thánh, những dụ ngôn trong Tin Mừng và những chứng tá đức tin. Nhưng những câu chuyện ấy cần được kể phù hợp với lứa tuổi, không thêm những chi tiết chưa được kiểm chứng và không biến các vị thánh thành những nhân vật hoàn toàn xa cách với đời sống con người.

Có thể kể cho con nghe về lòng tốt của thánh này, sự kiên nhẫn của thánh kia, một hành động phục vụ, một lựa chọn khó khăn. Sau đó, hãy để con đặt câu hỏi. Có những câu hỏi người lớn trả lời được; cũng có những câu hỏi cần cùng con tìm hiểu thêm.

Điều quan trọng là đứa trẻ cảm thấy mình được phép hỏi. Một đức tin chỉ được bảo vệ bằng câu “đừng hỏi nữa” có thể trở nên mong manh khi người trẻ bước ra ngoài và gặp những câu hỏi lớn hơn. Trái lại, một đức tin được nuôi dưỡng trong đối thoại có thể trưởng thành qua việc học hỏi và tìm kiếm.

Khi con hỏi về đau khổ

Một ngày nào đó, đứa trẻ có thể hỏi: “Tại sao Chúa để người tốt bị đau khổ?”

Đó là một câu hỏi rất lớn. Người lớn không cần vội đưa ra một câu trả lời khiến mọi chuyện có vẻ đơn giản. Có những đau khổ không thể được giải thích bằng một câu ngắn. Có những mất mát mà người đang chịu đựng chưa cần một lời giải thích; họ cần có người ở bên, lắng nghe và giúp đỡ.

Nếu một đứa trẻ mất người thân, nói với em rằng “Chúa muốn như vậy” có thể làm em sợ Thiên Chúa hoặc giận Ngài. Nếu một đứa trẻ đang bị bắt nạt, bảo em rằng “Chúa gửi chuyện này để thử con” có thể khiến em nghĩ mình phải im lặng chịu đựng.

Thay vào đó, người lớn có thể nói với em bằng những lời phù hợp: “Điều này rất buồn, và con được phép buồn.” “Việc người ta làm con đau là không đúng; chúng ta sẽ tìm cách giúp con.” “Mẹ không biết hết tại sao chuyện này xảy ra, nhưng mẹ sẽ ở bên con.” “Mình có thể cầu nguyện và cũng sẽ tìm người giúp đỡ.”

Một câu trả lời khiêm tốn, chân thành thường có ích hơn một lời giải thích quá nhanh.

Người Kitô hữu tin rằng nơi Đức Giêsu chịu đóng đinh, Thiên Chúa đã đi vào đau khổ của con người. Thập giá không phải là lời mời gọi thờ ơ trước nỗi đau. Thập giá mời gọi chúng ta nhận ra tình yêu tự hiến của Đức Kitô và bước theo Người trong việc bảo vệ, nâng đỡ những người đang chịu đau khổ. Niềm tin vào sự phục sinh cũng mở ra hy vọng rằng sự dữ và cái chết không có tiếng nói cuối cùng.

Nhưng niềm hy vọng ấy cần được diễn tả với lòng tế nhị. Người đang khóc không nhất thiết cần nghe một bài giảng dài về ý nghĩa của nước mắt. Trước hết, họ cần được nhìn nhận trong nỗi đau của mình.

Kể chuyện các vị tử đạo bằng tinh thần ấy sẽ giúp con trẻ hiểu rằng lòng can đảm và sự dịu dàng có thể đi cùng nhau. Người có đức tin có thể mạnh mẽ khi bảo vệ điều đúng, đồng thời biết ngồi xuống bên người đang đau và không làm cho họ đau thêm.

Cầu nguyện cùng con, không chỉ bắt con cầu nguyện

Trong nhiều gia đình, việc dạy con đọc kinh là một phần quen thuộc của đời sống đạo. Một đứa trẻ tập làm dấu Thánh giá, tập đọc Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng và những lời kinh khác. Những lời kinh thuộc lòng có thể theo em suốt đời.

Nhưng cầu nguyện không chỉ là đọc cho hết một số câu. Cầu nguyện còn là tương quan: con người đến với Thiên Chúa bằng những điều đang có trong lòng.

Một đứa trẻ có thể cầu nguyện bằng một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, hôm nay con buồn.” “Xin Chúa giúp bà mau khỏe.” “Con cám ơn Chúa vì hôm nay con có bạn chơi cùng.” “Con đã làm mẹ buồn, xin giúp con biết xin lỗi.”

Người lớn có thể giúp con nhận ra rằng Chúa lắng nghe cả những lời đơn sơ ấy. Không cần phải dùng những từ thật khó hay cố gắng nói cho thật hay.

Cũng cần nhớ rằng trẻ em có những ngày mệt, mất tập trung hoặc chưa hiểu điều mình đang đọc. Nếu giờ kinh chỉ gắn với sự ép buộc, quát mắng và nỗi sợ bị phạt, đứa trẻ có thể khó cảm nhận được niềm vui của việc cầu nguyện. Kỷ luật trong gia đình là cần thiết, nhưng cách hướng dẫn nên phù hợp với lứa tuổi và hoàn cảnh của con.

Một gia đình có thể bắt đầu bằng một khoảng thời gian vừa sức, đọc kinh với sự bình an, rồi dành một chút thinh lặng để mỗi người nhớ đến điều mình muốn tạ ơn hoặc cầu xin. Có thể cầu nguyện cho một người thân đau bệnh, cho một gia đình đang gặp khó khăn, cho những ai đang phải rời xa nhà.

Khi cha mẹ cầu nguyện cùng con và cũng để con thấy mình cần đến Chúa, đứa trẻ sẽ nhận ra cầu nguyện không phải là việc chỉ dành cho trẻ nhỏ hoặc chỉ dành cho những người đã hoàn hảo. Đó là việc của cả gia đình, của những con người đang cùng nhau học sống.

Có những lời kinh được đọc từ tuổi thơ rồi nhiều năm sau mới trở nên thấm thía. Khi còn nhỏ, người ta có thể đọc vì đã quen. Đến khi phải đối diện với một mất mát hay một quyết định khó khăn, những lời ấy bỗng trở thành lời của chính mình.

Chuyện kể và khả năng tha thứ

Trong đời sống của Đức Hồng y Thuận, chủ đề tình yêu đối với những người mình gặp, kể cả trong hoàn cảnh giam giữ, thường được nhắc đến như một nét đáng suy nghĩ. Điều ấy đưa chúng ta trở lại với một câu hỏi khó: làm sao một người có thể không để hận thù chiếm trọn lòng mình khi đã phải chịu nhiều thiệt thòi?

Không có câu trả lời dễ dàng cho mọi trường hợp. Nỗi đau của mỗi người khác nhau. Người đã bị tổn thương cần được tôn trọng trong hành trình của họ. Không ai nên đứng ngoài mà ra lệnh cho người khác phải tha thứ ngay.

Có người cần nhiều năm để hiểu điều gì đã xảy ra với mình. Có người cần được bảo vệ trước khi có thể nghĩ đến việc đối diện với người đã làm hại mình. Có người cần đến sự đồng hành tâm lý, pháp lý và thiêng liêng. Tha thứ không đòi người bị hại phải quay lại một mối quan hệ nguy hiểm hoặc từ bỏ việc tìm kiếm công lý.

Tuy nhiên, nếu chỉ nuôi dưỡng hận thù, con người có thể tiếp tục bị trói buộc bởi điều đã làm mình đau. Đức tin mời gọi người tín hữu từng bước mở lòng cho khả năng được chữa lành và tha thứ, ngay cả khi con đường ấy dài và không bằng phẳng.

Những câu chuyện về các chứng nhân đức tin có thể giúp con người nhìn thấy khả năng ấy. Có những người đã phải chịu bất công nhưng không muốn biến cuộc đời mình thành một lời nguyền rủa. Có những người vẫn tìm cách nhìn người đối diện như một con người có phẩm giá, ngay cả khi họ không chấp nhận hành động sai trái của người ấy.

Đó là một đòi hỏi rất cao. Cũng vì thế, khi đọc về chứng tá của các ngài, chúng ta nên bắt đầu bằng sự khiêm nhường. Thay vì nhanh chóng phán xét người chưa thể tha thứ, hãy tự hỏi: trong những va chạm nhỏ của đời sống, tôi có sẵn sàng lắng nghe, đối thoại và tìm cách làm hòa không?

Có những người nói rất nhiều về tình yêu kẻ thù nhưng không thể nói một lời tử tế với người thân trong nhà. Có những người tôn kính các thánh tử đạo nhưng lại dễ dàng xúc phạm người có quan điểm khác mình. Có những người ca ngợi lòng bao dung nhưng không chịu nhận phần sai của bản thân trong một cuộc xung đột.

Chứng tá của các thánh không được trao cho chúng ta để trở thành một thứ trang trí. Chứng tá ấy mời gọi chúng ta sống Tin Mừng trong những hoàn cảnh cụ thể, bắt đầu từ những người đang ở gần.

Những người con cũng cần học cách lắng nghe mẹ

Nói đến người mẹ kể chuyện, chúng ta thường nghĩ đến điều bà trao đi. Nhưng một câu chuyện chỉ thật sự trở thành cuộc gặp gỡ khi có người lắng nghe.

Ngày còn nhỏ, con cái thường nghe cha mẹ vì cha mẹ là thế giới gần gũi nhất của mình. Đến tuổi lớn hơn, các em bắt đầu có bạn bè, có những suy nghĩ riêng và những mối bận tâm mới. Điều ấy tự nhiên và cần thiết. Một người trẻ cần học cách tự lập, cần được phát triển cá tính và khả năng phán đoán của mình.

Nhưng trong quá trình ấy, có khi người con quên rằng cha mẹ cũng là những con người có một lịch sử riêng. Trước khi trở thành cha mẹ của mình, họ từng là những người trẻ, từng có ước mơ, từng thất vọng, từng yêu thương và từng trải qua những khó khăn mà con cái không biết.

Một người mẹ có thể ít nói về bản thân vì đã quen lo cho gia đình. Một người cha có thể không giỏi bày tỏ tình cảm bằng lời. Nếu con cái không hỏi, nhiều câu chuyện sẽ theo họ đi vào im lặng.

Có những câu hỏi rất đơn sơ mà một người con có thể đặt ra khi còn cơ hội: “Hồi nhỏ mẹ thích điều gì?” “Ngày trước gia đình mình sống ra sao?” “Có lúc nào mẹ rất khó khăn mà con không biết không?” “Điều gì giúp ba vượt qua những năm tháng ấy?” “Mẹ học cầu nguyện từ ai?”

Không phải cha mẹ nào cũng dễ dàng trả lời ngay. Có những ký ức vui, cũng có những ký ức đau. Nhưng một câu hỏi chân thành có thể mở ra một cuộc trò chuyện mà cả hai bên đều cần.

Khi cha mẹ còn sống, có lẽ điều quý không chỉ là làm được điều gì lớn lao cho cha mẹ, mà còn là dành thời gian hiện diện. Ngồi xuống. Nghe hết một câu chuyện. Hỏi lại điều mình chưa hiểu. Đừng vội cho rằng những điều người lớn tuổi kể đều cũ và không còn liên quan.

Trong những câu chuyện ấy có thể có cả một phần lịch sử của gia đình mà người con chưa từng biết. Và cũng có thể có những hạt giống đức tin đã âm thầm được chuyển qua nhiều thế hệ.

Mỗi người đều cần một câu chuyện để nương tựa

Con người không sống chỉ bằng những dữ kiện. Chúng ta sống cùng ký ức, tương quan, hy vọng và những câu chuyện giúp mình hiểu bản thân.

Một người đi qua bệnh tật có thể được nâng đỡ khi nghe về một người khác đã sống kiên nhẫn trong cơn bệnh. Một người đang đau buồn có thể thấy mình bớt cô độc khi biết rằng có người đã từng đi qua một mất mát tương tự. Một người đang cố gắng sửa sai có thể tìm được can đảm khi nghe chuyện một người đã làm lại cuộc đời.

Những câu chuyện ấy không bảo đảm rằng mọi việc sẽ kết thúc như người nghe mong muốn. Không phải ai cầu nguyện cũng được khỏi bệnh theo cách mình chờ đợi. Không phải mọi mối quan hệ đều có thể hàn gắn. Không phải mọi bất công đều được giải quyết ngay trong đời này. Nhưng một câu chuyện chân thật có thể giúp con người biết rằng giữa hoàn cảnh khó khăn vẫn có những khả năng của tình yêu, lòng can đảm và sự nâng đỡ.

Đối với người có đức tin, câu chuyện lớn nhất là câu chuyện của Đức Giêsu Kitô: Người đến giữa nhân loại, rao giảng Tin Mừng, yêu thương, chịu chết và sống lại. Trong câu chuyện ấy, người tín hữu tìm thấy ánh sáng để đọc lại đời mình.

Những câu chuyện về các thánh, trong đó có các vị tử đạo, không thay thế câu chuyện về Đức Kitô. Các ngài chỉ về phía Người. Cuộc đời các ngài cho thấy Tin Mừng có thể được sống trong những bối cảnh khác nhau, bởi những con người khác nhau, với những giới hạn và thử thách khác nhau.

Một người mẹ kể chuyện các thánh cho con vì thế cũng đang mở cho con thấy rằng con đường đức tin đã được nhiều người đi qua. Con không cần trở thành một bản sao của bất kỳ ai. Nhưng con có thể học nơi các chứng nhân sự trung thành, lòng yêu mến Chúa và tình thương đối với con người.

Hạt giống được gieo trong những ngày bình thường

Một điều đáng suy nghĩ trong câu chuyện về bà Hiệp và cậu Thuận là sự khác biệt giữa thời điểm gieo và thời điểm người ta có thể nhận ra hoa trái.

Khi một người mẹ kể chuyện cho con, buổi tối hôm ấy có thể kết thúc rất bình thường. Đứa trẻ đi ngủ. Ngày hôm sau, sinh hoạt gia đình lại tiếp tục. Không có dấu hiệu nào cho thấy một câu chuyện vừa được nghe sẽ theo người con đến tận nhiều năm sau.

Phần lớn việc giáo dục diễn ra như vậy.

Cha mẹ nhắc con nói lời cảm ơn. Người thầy kiên nhẫn giải thích một điều học trò chưa hiểu. Một người lớn dừng lại lắng nghe khi đứa trẻ đang buồn. Một gia đình cầu nguyện cho người bệnh. Một ông bà kể lại kinh nghiệm sống của mình. Những việc ấy có thể lặp đi lặp lại và đôi khi khiến người thực hiện cảm thấy mệt mỏi vì không thấy kết quả.

Nhưng con người không lớn lên trong một ngày. Nhân cách không được hình thành chỉ bằng một bài học. Đức tin cũng không trưởng thành chỉ sau một lần nghe kể chuyện.

Có những hạt giống cần rất nhiều thời gian. Có những điều được tiếp nhận lúc còn nhỏ nhưng phải qua nhiều lần vấp ngã mới được hiểu sâu hơn. Có những lời cha mẹ từng nói khiến con khó chịu khi còn trẻ, nhưng nhiều năm sau người con mới hiểu được nỗi lo và tình thương trong đó.

Dĩ nhiên, không phải mọi hạt giống đều nảy mầm theo cách người gieo mong muốn. Con cái có tự do và có cuộc đời riêng. Các em chịu ảnh hưởng của nhiều người, nhiều hoàn cảnh, nhiều lựa chọn. Cha mẹ không nên tự nhận toàn bộ công lao khi con thành đạt, cũng không nên gánh hết mọi tội lỗi khi con gặp khó khăn.

Nhưng điều đó không làm cho công việc gieo trồng trở nên vô ích. Mỗi hành động yêu thương và chân thật đều có giá trị trong chính lúc nó được thực hiện. Một đứa trẻ được lắng nghe hôm nay đã nhận được một điều tốt ngay hôm nay, dù chúng ta không thể biết hết điều đó sẽ ảnh hưởng đến tương lai của em ra sao.

Điều còn lại sau một câu chuyện

Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, có thể người ta sẽ thấy một người mẹ và một đứa con đang nói chuyện về những người đã sống từ lâu. Nhưng bên trong cuộc gặp gỡ ấy có nhiều điều hơn thế.

Người mẹ trao lại ký ức của cộng đoàn.

Người con đón nhận một câu chuyện về đức tin.

Giữa hai người là tình thương gia đình, là sự tin tưởng, là ước mong điều tốt lành sẽ tiếp tục sống nơi thế hệ sau.

Câu chuyện không lập tức xóa đi nỗi sợ của đứa trẻ. Nó cũng không làm cho tương lai trở nên dễ dàng. Nhưng nó đặt vào lòng em một hình ảnh: đã có những người trong hoàn cảnh rất khó khăn vẫn cố gắng trung thành với Chúa.

Nhiều năm sau, khi người con ấy bước vào những thử thách của riêng mình, câu chuyện không còn chỉ thuộc về quá khứ. Nó có thể trở thành một phần của hành trang nội tâm, cùng với những lời kinh, những cuộc gặp gỡ và những kinh nghiệm đức tin khác.

Chúng ta không cần biến mối liên hệ ấy thành một lời giải thích trọn vẹn cho cuộc đời Đức Hồng y Thuận. Một đời người luôn phong phú và phức tạp hơn bất cứ cách tóm tắt nào. Ngài đã sống, học hỏi, phục vụ, chịu thử thách và đáp lại ân sủng Thiên Chúa qua nhiều chặng đường. Nhưng khi nhớ đến người mẹ kể chuyện các vị tử đạo cho con, chúng ta được mời gọi dừng lại trước một khởi đầu âm thầm.

Có những điều lớn lao bắt đầu trong một mái nhà.

Có những lời nâng đỡ một người giữa những năm tháng khó khăn đã được nghe từ rất sớm, khi người ấy còn chưa biết tương lai sẽ đưa mình đi đâu.

Và có những người mẹ không bao giờ biết hết rằng những gì mình trao cho con đã đi xa đến mức nào.

Bà Hiệp đã kể cho cậu Thuận về những người đi trước. Cậu bé ấy lớn lên, mang theo đức tin đã được nuôi dưỡng trong gia đình, rồi bước vào con đường riêng của mình. Cuộc đời sau này đặt ngài trước những thử thách mà không câu chuyện nào có thể loại bỏ. Nhưng những chứng nhân của quá khứ, cùng với tình yêu và niềm tin được đón nhận từ gia đình, vẫn thuộc về hành trang của ngài.

Câu chuyện ấy cũng để lại một câu hỏi cho những người đang làm cha, làm mẹ, làm ông bà, làm thầy cô và đồng hành với người trẻ hôm nay: giữa rất nhiều điều muốn chuẩn bị cho con, chúng ta đang gieo vào lòng con những gì?

Rồi đây, con có thể đi xa. Con sẽ gặp những niềm vui mà ta không chứng kiến, những khó khăn mà ta không thể giải quyết thay, những lựa chọn mà chính con phải chịu trách nhiệm. Ta không thể ở cạnh con trong mọi giờ phút. Nhưng ngay hôm nay, ta có thể trao cho con một điều đáng mang theo: sự thật, lòng nhân hậu, khả năng cầu nguyện, lòng tôn trọng người khác và niềm tin rằng con luôn có thể trở về với Thiên Chúa.

Một câu chuyện được kể bằng tình yêu có thể không làm thay đổi cả thế giới trong một buổi tối. Nhưng nó có thể ở lại trong lòng một người. Và khi người ấy lớn lên, bước qua những ngày giông gió, biết đâu câu chuyện năm xưa lại trở thành một ngọn đèn nhỏ, giúp người ấy nhìn thấy con đường trước mặt.

CHƯƠNG 3

CHỦNG VIỆN AN NINH VÀ PHÚ XUÂN

Có những cuộc đời mà khi nhìn về cuối đường, người ta dễ chú ý đến những biến cố lớn: một chức vụ được trao, một cuộc gặp gỡ làm thay đổi lịch sử, một thử thách kéo dài nhiều năm, một chứng từ để lại cho Giáo Hội. Nhưng trước khi những biến cố ấy xảy đến, đã có biết bao ngày tháng âm thầm đi qua. Ở đó, một con người học đọc, học suy nghĩ, học cầu nguyện, học sống với người khác, học nhận ra giới hạn của chính mình và từng bước đáp lại tiếng Chúa.

Cuộc đời của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận cũng có những năm tháng như thế. Trước khi trở thành một giám mục, trước khi được nhiều người biết đến như một chứng nhân của hy vọng, ngài đã là một cậu bé rời gia đình để bước vào chủng viện. Rồi cậu bé ấy lớn lên giữa những giờ học, giờ kinh, những lần gặp gỡ anh em và những đòi hỏi của một đời sống đang được chuẩn bị cho sứ vụ linh mục.

Các tư liệu tiểu sử cho biết, lúc khoảng mười ba tuổi, Nguyễn Văn Thuận vào Tiểu chủng viện An Ninh, sau đó tiếp tục học tại Đại chủng viện Phú Xuân. Chủng viện An Ninh thuộc địa phận Huế thời bấy giờ, nhưng cơ sở chủng viện đặt tại vùng Cửa Tùng, Quảng Trị; vì vậy cần phân biệt địa phận Huế với địa điểm của chủng viện.

Những ghi chép còn lại không cho phép chúng ta kể tỉ mỉ từng ngày của cậu Thuận tại An Ninh. Chúng ta không biết hết những điều cậu đã nghĩ, những lần cậu vui, những lúc cậu buồn hay từng bước cậu đã vượt qua tuổi thiếu niên như thế nào. Chính khoảng lặng ấy mời gọi người viết thận trọng. Có thể suy tư về ý nghĩa của những năm đào tạo, nhưng không nên biến những điều mình tưởng tượng thành ký ức của ngài.

Dẫu vậy, chỉ cần biết một cậu bé mười ba tuổi đã rời nếp sống gia đình để bắt đầu một hành trình dài trong chủng viện, chúng ta cũng có thể dừng lại khá lâu trước bước đi ấy. Bởi vì đằng sau một quyết định tưởng như nhỏ bé là cả một đời người đang mở ra.

  1. Ngày bước qua cánh cửa chủng viện

Mười ba tuổi là một tuổi còn rất trẻ. Ở tuổi ấy, một đứa bé đã bắt đầu biết nghĩ về tương lai, nhưng nhiều điều trong cuộc đời vẫn còn nằm ngoài sức hiểu của nó. Nó có thể ao ước trở thành người tốt, có thể yêu mến nhà thờ, thích nghe chuyện các thánh, có thể cảm thấy lòng mình rung động khi nhìn một linh mục dâng lễ. Nhưng giữa một ước muốn ban đầu và con đường dài đưa đến việc hiến dâng đời mình là cả một khoảng cách lớn.

Khi Nguyễn Văn Thuận bước vào Tiểu chủng viện An Ninh, cậu chưa thể biết tương lai sẽ đưa mình đi đến đâu. Cậu chưa thể hình dung tất cả những công việc, trách nhiệm và thử thách đang chờ đợi. Điều trước mắt cậu là một môi trường mới, một nếp sống mới, những người bạn mới và một hành trình cần được tiếp tục mỗi ngày.

Bước qua cánh cửa chủng viện, một đứa trẻ không lập tức trở thành một con người trưởng thành. Cậu vẫn là một thiếu niên với những điều cần học, cần tập và cần được nâng đỡ. Có thể cậu đã háo hức; cũng có thể đã có những lúc nhớ gia đình, nhớ căn nhà quen thuộc và những người thân yêu. Chúng ta không có đủ tư liệu để kể chính xác tâm trạng ấy của cậu. Nhưng ta hiểu rằng bất cứ em nhỏ nào rời nhà để sống trong một cộng đoàn mới đều cần thời gian để thích nghi.

Ở nhà, đứa trẻ quen được gọi bằng một tên gọi thân thương. Nó biết vị trí chiếc bàn của mình, biết tiếng người thân đi lại, biết lúc nào bữa cơm sắp dọn. Trong một cộng đoàn mới, nó phải tập sống theo nhịp chung. Những điều tưởng rất nhỏ như thức dậy đúng giờ, giữ gìn đồ dùng, xếp hàng, học bài hay nhường nhịn người khác cũng trở thành một phần của việc tập sống.

Một người lớn nhìn lại có thể cho rằng những điều ấy chẳng đáng kể. Nhưng đối với một đứa bé đang lớn, đó là cả một thế giới mới. Và trong thế giới mới ấy, ơn gọi bắt đầu được thử thách bằng những điều rất cụ thể.

Không phải chỉ bằng những cảm xúc sốt sắng khi cầu nguyện.

Không phải chỉ bằng niềm vui khi được mặc chiếc áo đẹp trong một ngày lễ.

Cũng không phải chỉ bằng lời nói: “Con muốn đi tu.”

Ơn gọi còn được nuôi dưỡng qua những ngày bình thường, khi không có gì đặc biệt xảy ra, khi những công việc lặp đi lặp lại, khi một cậu bé phải tập trung vào bài học, tập sống thật với người hướng dẫn và tập đón nhận anh em của mình.

Người ta thường thích kể về một bước ngoặt lớn. Nhưng nhiều khi bước ngoặt lớn nhất của đời người khởi đầu bằng một bước chân rất nhỏ: bước chân của một đứa trẻ tin rằng mình có thể thử đi theo tiếng Chúa.

  1. Một gia đình trao con cho Chúa

Khi nói về ngày một người con bước vào chủng viện, chúng ta thường nhìn về phía người ra đi. Nhưng phía sau bước chân ấy còn có một gia đình.

Một người mẹ tiễn con đi không chỉ trao cho con vài bộ quần áo hay những vật dụng cần thiết. Bà trao một phần rất gần gũi của đời mình. Từ đây, con không còn luôn ở trong tầm mắt của mẹ. Những bữa cơm gia đình sẽ thiếu một người. Những lúc đau ốm, vui buồn hay gặp khó khăn, con phải học cách tìm sự giúp đỡ nơi những người khác.

Một người cha tiễn con đi cũng mang trong lòng nhiều tâm tình. Ông vui khi thấy con muốn sống cho Chúa. Ông hy vọng con sẽ được học hành, được trưởng thành và trở thành người hữu ích. Nhưng ông cũng hiểu rằng con đường phía trước không thể được bảo đảm chỉ bằng thiện chí của gia đình.

Dâng con cho Chúa không có nghĩa là cha mẹ không còn thương con theo cách của người đời. Một người mẹ có con đi tu vẫn nhớ con. Một người cha có con đi tu vẫn lo cho con. Gia đình vẫn quan tâm đến sức khỏe, việc học, những điều con đang đối diện. Tình yêu ấy không làm giảm giá trị của sự dâng hiến. Trái lại, chính tình yêu ấy có thể trở thành chỗ dựa cho ơn gọi.

Gia đình Nguyễn Văn Thuận là một gia đình Công giáo. Trong gia đình ấy, đức tin không phải là một ý niệm chỉ có mặt vào ngày Chúa nhật. Đức tin gắn liền với kinh nguyện, với ký ức của các thế hệ đi trước và với đời sống thường ngày. Một người con lớn lên trong bầu khí ấy có thể học biết tên Chúa từ rất sớm, nhưng rồi đến một lúc, người con phải tự mình trả lời câu hỏi: “Tôi sẽ sống tương quan với Chúa như thế nào?”

Không ai có thể tin thay cho một người khác mãi mãi. Cha mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, dạy con làm dấu, nhắc con đọc kinh, kể cho con những câu chuyện về lòng trung thành. Nhưng từng người con vẫn cần thời gian để đức tin được đón nhận như một lựa chọn của chính mình.

Con đường chủng viện mở ra cho Nguyễn Văn Thuận một cơ hội như thế: điều đã được gieo trong gia đình tiếp tục được học hỏi, được thử thách và được lớn lên trong một môi trường rộng hơn.

Chúng ta không biết chính xác những lời người thân đã nói với cậu trong ngày đầu vào An Ninh. Có lẽ điều đáng giữ lại không phải là cố tưởng tượng một cuộc chia tay thật cảm động, nhưng là nhận ra ý nghĩa của việc một gia đình đã đồng hành với người con trên con đường tìm kiếm ơn gọi.

Trong đời sống đức tin, rất nhiều điều lớn lao bắt đầu từ sự âm thầm của gia đình. Có những người mẹ không để lại một cuốn sách nào, nhưng đã dạy con biết cầu nguyện. Có những người cha không giảng một bài giảng nào, nhưng đã làm cho con hiểu thế nào là giữ lời. Có những ông bà không đứng trên bục giảng, nhưng sự nhẫn nại và lòng tin của họ trở thành bài học theo con cháu suốt đời.

Và cũng có những gia đình giúp con bước vào chủng viện bằng một tình yêu đủ lớn để nâng đỡ, đồng thời đủ tự do để người con được tìm kiếm điều Chúa thực sự muốn.

  1. An Ninh: ngôi trường của những ngày bắt đầu

Tiểu chủng viện không chỉ là nơi dạy kiến thức. Đó là một môi trường trong đó các thiếu niên được giúp phát triển đời sống con người, đời sống học tập và đời sống đức tin, đồng thời tìm hiểu xem mình có được mời gọi tiến xa hơn trên con đường linh mục hay không.

Đối với cậu Thuận, An Ninh là nơi những năm thiếu niên tiếp tục trôi qua. Nơi ấy có việc học, có kinh nguyện, có những sinh hoạt chung và có những tương quan với thầy dạy, với bạn bè. Điều làm nên đời sống ở đó không chỉ là những giờ chính thức trong lớp học hay nhà nguyện, mà còn là những khoảng thời gian giữa các giờ ấy: lúc cùng nhau làm việc, lúc nghỉ ngơi, lúc một người cần giúp đỡ và người khác phải học cách quan tâm.

Chúng ta dễ hình dung việc đào tạo linh mục như một con đường được đánh dấu bằng những môn học và các giai đoạn. Những điều ấy quan trọng. Một chủng sinh cần học Kinh Thánh, thần học, luân lý, phụng vụ, triết học và nhiều lãnh vực khác. Nhưng bên cạnh sách vở, có một chương trình đào tạo khác không phải lúc nào cũng được ghi thành bài: học làm người giữa những con người khác.

Một cậu bé có thể học rất thuộc một bài giáo lý nhưng vẫn cần học cách nói lời xin lỗi. Cậu có thể biết trả lời đúng trong lớp nhưng vẫn phải tập nhận lỗi khi làm người khác buồn. Cậu có thể siêng năng trong nhà nguyện nhưng vẫn cần trưởng thành trong cách cư xử với anh em.

Những điều đó không tách khỏi đời sống thiêng liêng. Chúng là một phần của đời sống ấy.

Một người không thể yêu mến Thiên Chúa cách chân thật mà hoàn toàn không quan tâm đến người đang sống bên cạnh mình. Một người cũng không thể chuẩn bị phục vụ cộng đoàn mà chỉ muốn mọi người chiều theo ý mình. Con đường đào tạo vì thế phải chạm đến cả trí tuệ, trái tim, cách hành xử và khả năng tự nhìn lại bản thân.

Những năm ở An Ninh không cần được tô vẽ thành một chuỗi ngày hoàn toàn thanh thản mới có ý nghĩa. Đời sống cộng đoàn bao giờ cũng có những khác biệt. Mỗi người đến từ một gia đình, có một tính tình, một khả năng và những giới hạn riêng. Có người nhanh nhẹn, có người chậm rãi. Có người thích nói, có người ít bộc lộ. Có người dễ làm quen, có người mất nhiều thời gian mới cảm thấy mình thuộc về một tập thể.

Sống chung với nhau, các thiếu niên dần hiểu rằng trên đời không chỉ có cách nghĩ và thói quen của mình. Điều mình thấy dễ, người khác có thể thấy khó. Điều mình cho là chuyện nhỏ, người khác có thể mang trong lòng rất lâu. Chính những va chạm như thế, nếu được hướng dẫn và đón nhận cách đúng đắn, có thể trở thành cơ hội để trưởng thành.

Không có ghi chép nào cho phép chúng ta kể lại từng va chạm của cậu Thuận. Nhưng từ kinh nghiệm chung của đời sống cộng đoàn, ta có thể hiểu rằng chủng viện là nơi một ơn gọi được thử thách giữa những điều rất người. Và điều đó thật đẹp. Bởi vì người linh mục tương lai sẽ được sai đến với những con người có thật, với niềm vui và nỗi khổ có thật, chứ không sống mãi giữa những hình ảnh lý tưởng.

  1. Chúa gọi một con người đang lớn

Khi kể về cuộc đời của một nhân vật được nhiều người kính trọng, chúng ta có thể vô tình nhìn tuổi thơ của người ấy bằng đôi mắt đã biết trước mọi chuyện. Ta thấy vị hồng y về sau, rồi tưởng như cậu thiếu niên ngày trước lúc nào cũng đã mang dáng vẻ của một người trưởng thành, lúc nào cũng hiểu rõ sứ mạng của mình, lúc nào cũng bình an và sáng suốt.

Nhưng điều đó có nguy cơ làm mất đi sự thật quý giá về hành trình làm người.

Nguyễn Văn Thuận khi vào chủng viện là một thiếu niên. Cậu cần học hỏi. Cậu cần được hướng dẫn. Cậu cần thời gian. Cậu không thể có ngay kinh nghiệm của người sẽ đi qua nhiều thập niên phục vụ Giáo Hội.

Thiên Chúa không chờ đến khi một con người hoàn toàn trưởng thành mới bắt đầu đồng hành. Ngài gặp con người ngay trong tuổi nhỏ, trong sự giới hạn, trong những khả năng còn đang hình thành. Một ơn gọi vì thế không phải là bằng chứng rằng người được gọi đã hoàn thiện. Đó là một lời mời để người ấy bước vào một tiến trình.

Một hạt giống có thể chứa đựng khả năng trở thành cây lớn, nhưng nó vẫn cần đất, cần nước, cần ánh sáng và thời gian. Không thể kéo một mầm non lên khỏi mặt đất để bắt nó lớn nhanh hơn. Cũng vậy, không thể chỉ vì một thiếu niên có ý muốn đi tu mà buộc em phải lập tức suy nghĩ như một người đã sống nhiều năm trong sứ vụ.

Đôi khi người lớn đặt lên vai những người trẻ quá nhiều kỳ vọng. Thấy một em đạo đức, chúng ta vội cho rằng em sẽ trở thành một linh mục tốt. Thấy một em thích giúp lễ, chúng ta tưởng tương lai của em đã được quyết định. Thấy một em nói năng lễ phép, chúng ta muốn kể ngay một câu chuyện thật đẹp về ơn gọi.

Nhưng ơn gọi cần được nuôi dưỡng trong tự do. Một em có thể bắt đầu với ước muốn rất đơn sơ, rồi sau nhiều năm nhận ra mình được mời gọi sống đời gia đình. Một em khác có thể mất thời gian dài để phân định trước khi chọn đời tu. Cả hai đều cần được tôn trọng.

Đi vào chủng viện không phải là ký một lời hứa mà từ đó không được phép suy nghĩ nữa. Đó là bước vào một thời gian tìm hiểu, cầu nguyện, học hỏi và nhận sự hướng dẫn. Thiên Chúa không cần những con người sống trong sợ hãi vì phải đáp ứng kỳ vọng của người khác. Ngài mời gọi con người lớn lên trong sự thật và trong tự do.

Nhìn lại cậu Thuận ở An Ninh, ta có thể thấy vẻ đẹp của một khởi đầu. Khởi đầu ấy chưa nói hết cuộc đời ngài. Nhưng nó đánh dấu một hướng đi mà ngài tiếp tục tìm hiểu và theo đuổi qua những năm sau đó.

  1. Học trong những năm đất nước nhiều biến động

Những năm Nguyễn Văn Thuận lớn lên và học tập là những năm đất nước trải qua nhiều đổi thay. Chiến tranh và những bất ổn ảnh hưởng đến đời sống của biết bao gia đình. Có người phải rời nhà. Có người mất người thân. Có những công việc bị gián đoạn, những dự định phải hoãn lại, những con đường vốn quen thuộc bỗng trở nên khó đi.

Không nên hình dung chủng viện như một nơi hoàn toàn tách khỏi những biến động ấy. Một cộng đoàn chủng sinh có thể duy trì việc học và đời sống cầu nguyện, nhưng cộng đoàn ấy vẫn hiện diện giữa xã hội, vẫn có liên hệ với các gia đình, các giáo xứ và những con người đang chịu ảnh hưởng của thời cuộc.

Một chủng sinh không chỉ học để biết giải thích những vấn đề trên trang sách. Người ấy còn phải học cách nhìn thấy nỗi đau của con người. Việc đào tạo có giá trị khi giúp người học bước gần hơn đến thực tế của dân Chúa, đến những thao thức của người nghèo, những lo lắng của gia đình và những mất mát mà chiến tranh để lại.

Chúng ta không có đủ tư liệu ở đây để kể chính xác những gì chủng sinh Thuận đã chứng kiến trong từng năm chiến tranh. Vì thế, cần tránh đặt vào đời ngài những cảnh tượng cụ thể mà không có chứng cứ. Nhưng có thể nói rằng ngài đã được đào tạo trong một giai đoạn lịch sử không yên ổn, và về sau sứ vụ của ngài cũng diễn ra giữa những biến động sâu xa của đất nước.

Điều ấy nhắc chúng ta rằng đời sống đức tin không được thực hiện trong một thế giới không có đau thương. Người tín hữu cầu nguyện giữa cuộc đời đang diễn ra. Người linh mục được đào tạo để phục vụ những con người đang sống giữa cuộc đời ấy.

Một bài học thần học về phẩm giá con người sẽ trở nên cụ thể hơn khi ta đứng trước một người đang mất nhà. Một bài học về bác ái sẽ trở nên cấp thiết hơn khi ta gặp một gia đình không biết bữa ăn ngày mai ở đâu. Một lời cầu nguyện cho hòa bình sẽ mang một sức nặng khác khi ta hiểu có những người đang chờ tin của người thân.

Người học làm linh mục cần sách vở, nhưng cũng cần một trái tim không khép lại trước thế giới. Nếu học được nhiều mà dửng dưng trước nỗi đau của người khác, người ấy vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Còn nếu có lòng thương nhưng không chịu học hỏi, người ấy cũng có thể không đủ khả năng để phục vụ cách khôn ngoan.

Đời sống đào tạo mời gọi cả hai: học cho nghiêm túc và giữ cho lòng mình biết rung động.

  1. Những giờ kinh nuôi một đời người

Một trong những điều làm nên nhịp sống chủng viện là cầu nguyện. Có những giờ cầu nguyện chung của cộng đoàn, có Thánh lễ, có những lúc thinh lặng riêng. Trong đời sống ấy, người chủng sinh dần tập đưa những vui buồn, những câu hỏi và những dự định của mình đến trước mặt Chúa.

Thoạt đầu, một đứa trẻ có thể đọc kinh vì đó là điều đã được dạy từ trong gia đình. Rồi khi lớn hơn, đứa trẻ ấy dần khám phá rằng cầu nguyện không chỉ là đọc đúng một lời kinh. Cầu nguyện còn là hiện diện trước Chúa với tất cả con người mình.

Có khi cầu nguyện bằng niềm vui.

Có khi cầu nguyện bằng lòng biết ơn.

Có khi cầu nguyện bằng một nỗi buồn chưa biết nói với ai.

Và cũng có khi cầu nguyện bằng sự thinh lặng, bởi vì người cầu nguyện không tìm được lời nào thích hợp.

Chúng ta không biết cụ thể những giờ cầu nguyện của chủng sinh Thuận đã diễn ra thế nào, những điều gì ngài từng thưa với Chúa hay những câu hỏi nào từng xuất hiện trong lòng ngài. Những điều ấy thuộc về một khoảng riêng mà người ngoài không thể tự ý lấp đầy.

Nhưng khi nhìn vào hành trình của một người sẽ sống đời linh mục, rồi giám mục, ta hiểu rằng những năm tháng cầu nguyện thuở ban đầu có vị trí quan trọng. Không phải vì một người cầu nguyện từ nhỏ thì sẽ không bao giờ gặp khó khăn, nhưng vì nhờ tập trở về với Chúa, người ấy có thể dần tìm được một điểm tựa khi khó khăn đến.

Có những giờ kinh sốt sắng và có những giờ kinh khô khan. Có những ngày lòng người nhẹ nhàng, có những ngày lòng người nặng trĩu. Đời sống cầu nguyện không phải lúc nào cũng được đo bằng cảm xúc. Nhiều khi một người vẫn đến trước Chúa dù không thấy điều gì đặc biệt. Người ấy ngồi lại, lắng nghe, đọc một đoạn Tin Mừng và thưa với Chúa bằng sự chân thành ít ỏi mình đang có.

Đó cũng là một cách trung thành.

Trong một thế giới thích nhìn thấy kết quả nhanh chóng, việc cầu nguyện đều đặn có thể bị xem là chậm chạp. Nhưng nhiều điều sâu xa trong đời sống con người không thể lớn lên theo nhịp vội vàng. Một tình bạn cần thời gian. Một gia đình cần những ngày sống cùng nhau. Một người học nghề cần nhiều năm luyện tập. Tương quan với Chúa cũng cần được nuôi dưỡng qua thời gian.

Không phải mọi giờ kinh trong chủng viện đều để lại một kỷ niệm rõ rệt. Phần lớn có thể trôi qua như những giờ bình thường. Nhưng chính những giờ bình thường ấy tạo nên một nếp sống. Và nếp sống ấy có thể trở thành nguồn sức mạnh khi con người bước vào những hoàn cảnh mà mình không được chọn trước.

  1. Học Lời Chúa để sau này biết lắng nghe con người

Một chủng sinh học Kinh Thánh không chỉ để có kiến thức về những câu chuyện xưa. Kinh Thánh đưa người học đến với lịch sử của một Thiên Chúa đi tìm con người và một nhân loại nhiều lần yếu đuối nhưng vẫn được mời gọi trở về.

Trong Kinh Thánh có những gia đình phải rời quê hương, những người mẹ khóc con, những người trẻ lo sợ trước tương lai, những người nghèo tìm kiếm công lý, những người lầm lỗi được gọi đứng dậy. Có những câu chuyện về lòng can đảm, nhưng cũng có những câu chuyện về sự bất trung. Có tiếng ca tụng, có lời than khóc, có những câu hỏi chưa được trả lời ngay.

Đọc Kinh Thánh như thế, người học nhận ra rằng Thiên Chúa không xa lạ với những điều con người đang sống. Ngài hiện diện giữa lịch sử, đi cùng dân Ngài trong những lúc vui mừng cũng như trong những thời kỳ đầy thử thách.

Đối với một người chuẩn bị làm linh mục, việc học Lời Chúa cần đi đôi với việc học lắng nghe. Người ấy cần lắng nghe bản văn, lắng nghe truyền thống của Giáo Hội, lắng nghe sự hướng dẫn của những người có trách nhiệm. Nhưng người ấy cũng cần học lắng nghe những con người sẽ được trao phó cho mình.

Có những người đến gặp linh mục không phải vì họ cần một bài giải thích thật dài. Họ cần một người chịu ngồi xuống và nghe họ nói hết nỗi lòng. Một người mẹ có con bệnh nặng, một người cha thất nghiệp, một thanh niên đang hoang mang về tương lai, một người vừa trải qua đổ vỡ gia đình: mỗi người mang một câu chuyện riêng.

Nếu người mục tử chỉ quen nói mà không quen nghe, Lời Chúa có thể bị biến thành những câu trả lời có sẵn, đặt lên cuộc đời người khác một cách vội vàng. Nhưng khi biết lắng nghe, người mục tử có cơ hội nhận ra Lời Chúa đang chạm đến hoàn cảnh cụ thể của người đối diện như thế nào.

Điều ấy không có nghĩa là một linh mục luôn có sẵn câu trả lời cho mọi đau khổ. Nhiều lúc người mục tử cũng phải thừa nhận giới hạn của mình. Có những nỗi đau không thể được giải quyết bằng vài lời khuyên. Có những người cần sự hiện diện lâu dài, sự giúp đỡ chuyên môn, sự nâng đỡ của gia đình và cộng đoàn.

Chính sự khiêm tốn ấy làm cho việc phục vụ trở nên thật hơn. Người linh mục không phải là người nắm trong tay mọi lời giải. Người linh mục được mời gọi ở lại với dân Chúa, giúp họ tìm ánh sáng của Tin Mừng và cùng họ bước đi.

Những bài học đầu đời về đức tin, nếu được đón nhận sâu xa, có thể mở ra một khả năng như thế: biết lắng nghe Thiên Chúa và biết lắng nghe con người.

  1. Cuốn sách Latinh và bài học về sự kiên trì

Trong đời sống chủng viện thời ấy, việc học Latinh là một phần của chương trình đào tạo. Đối với một thiếu niên, làm quen với một ngôn ngữ khác không phải lúc nào cũng dễ dàng. Phải học từ vựng, cấu trúc, cách đọc, cách hiểu. Có những điều cần ghi nhớ và có những điều cần lặp lại nhiều lần mới dần trở nên quen thuộc.

Chúng ta không biết cậu Thuận học Latinh dễ hay khó. Không có lý do để tự khẳng định cậu luôn đạt kết quả xuất sắc, cũng không có cơ sở để dựng lên những lần cậu vất vả trước bài học. Nhưng chỉ riêng việc học một ngôn ngữ cũng cho thấy một khía cạnh của đời sống đào tạo: nhiều khả năng được xây dựng bằng sự kiên trì.

Người ta không thể thuộc một ngôn ngữ chỉ bằng cách ngắm cuốn sách. Cần thời gian, cần sự chú ý, cần học từng phần, cần chấp nhận rằng có những ngày mình nhớ được ít hơn mình mong muốn. Việc học cũng đòi hỏi một sự khiêm tốn: hôm nay mình chưa biết, nên mình phải học; hôm nay mình chưa hiểu, nên mình phải hỏi.

Đó là một bài học quan trọng cho bất cứ người nào muốn phục vụ.

Có những người thích được nhìn nhận là thông minh, nhưng lại không thích phải học từ đầu. Có những người muốn đưa ra câu trả lời, nhưng không đủ kiên nhẫn để tìm hiểu câu hỏi. Có những người mong được đứng trước cộng đoàn, nhưng không dành thời gian chuẩn bị điều mình sẽ nói.

Đời sống học tập trong chủng viện mời gọi một thái độ khác. Người muốn rao giảng phải biết học. Người muốn hướng dẫn phải biết lắng nghe. Người muốn phục vụ sự thật phải sẵn sàng để sự thật điều chỉnh những điều mình từng nghĩ.

Một người có thể rất nhiệt thành, nhưng nhiệt thành không thay thế cho việc chuẩn bị. Tình yêu đối với dân Chúa cần được diễn tả bằng cả sự chăm chỉ. Một bài giảng được chuẩn bị cẩn thận là một cách tôn trọng người nghe. Một buổi dạy giáo lý được suy nghĩ chu đáo là một cách yêu thương những người đến học. Một quyết định mục vụ được cân nhắc kỹ lưỡng là một cách tránh gây thêm tổn thương cho người khác.

Những giờ học âm thầm vì thế không xa rời sứ vụ. Một ngày nào đó, những gì người chủng sinh đã học có thể trở thành phương tiện để người ấy phục vụ. Và thái độ học hỏi còn quan trọng hơn cả một số kiến thức cụ thể, bởi vì người linh mục không ngừng gặp những vấn đề mới, những con người mới và những hoàn cảnh mà sách vở trước đây chưa từng trình bày đầy đủ.

Người mục tử tốt không phải là người không cần học thêm. Người mục tử tốt là người còn biết mình cần học, và sẵn sàng học với lòng khiêm tốn.

  1. Sống chung: trường học của lòng bác ái

Có những bài học không nằm trong chương trình thi cử nhưng lại theo người ta suốt đời. Một trong những bài học ấy là sống chung.

Khi còn ở nhà, mỗi người có thể quen với một vị trí nhất định. Có người là con cả, có người là con út. Có người được cha mẹ chăm sóc kỹ, có người đã quen tự lo cho mình. Nhưng khi bước vào một cộng đoàn, mọi người phải gặp nhau trong những điều kiện mới.

Không ai hoàn toàn giống ai.

Có người thích trật tự đến mức khó chịu khi một vật bị đặt sai chỗ. Có người rộng rãi nhưng hay quên. Có người dễ bắt chuyện. Có người cần được hỏi han mới dám mở lòng. Có người có nhiều khả năng. Có người phải cố gắng nhiều hơn để theo kịp bạn bè.

Sống giữa những khác biệt ấy, một người có thể chọn khép lòng và phàn nàn. Nhưng người ấy cũng có thể học một điều quan trọng: người khác không được tạo ra để vừa vặn với mọi sở thích của mình.

Bác ái bắt đầu từ những điều rất gần. Là biết giữ lời khi đã nhận làm một việc. Là biết xin lỗi khi đã làm phiền người khác. Là không đem sự yếu đuối của bạn mình ra làm trò cười. Là biết nhận phần việc chung, dù công việc ấy không được nhiều người nhìn thấy.

Một chủng sinh có thể nói nhiều về tình yêu đối với nhân loại, nhưng nếu không chịu nổi người bạn đang sống cùng mình thì người ấy vẫn cần trở lại với những bài học rất căn bản. Bởi vì tình yêu không chỉ được đo bằng những điều lớn lao người ta dự định làm trong tương lai. Tình yêu còn được thể hiện nơi cách người ta cư xử với người đang ở trước mặt.

Trong đời sống cộng đoàn, cũng có những lúc một người cảm thấy mình bị hiểu lầm. Có những lời nói vô tình khiến người khác đau. Có những khác biệt không thể giải quyết ngay. Những lúc ấy, trưởng thành không có nghĩa là không còn buồn hay không bao giờ giận. Trưởng thành là biết làm gì với nỗi buồn và cơn giận ấy: nói thật cách tôn trọng, tìm sự giúp đỡ khi cần, và không để một va chạm nhỏ trở thành lý do để nuôi dưỡng sự cay nghiệt.

Một linh mục tương lai sẽ gặp những người rất khác mình. Sẽ có người đồng ý với ngài, cũng có người phản đối. Sẽ có người dễ cộng tác, cũng có người đang mang nhiều tổn thương nên khó mở lòng. Nếu không học sống với khác biệt, người mục tử có thể chỉ thấy thoải mái bên những người luôn làm theo ý mình.

Nhưng một cộng đoàn Giáo Hội không phải là nơi mọi người có cùng tính tình, cùng sở thích và cùng cách nhìn. Cộng đoàn là nơi những con người khác nhau được mời gọi cùng thuộc về Đức Kitô. Điều đó đòi hỏi lòng kiên nhẫn, sự tôn trọng và một tình yêu biết đi xa hơn cảm tình tự nhiên.

Những ngày sống với anh em trong chủng viện vì thế không chỉ là thời gian chờ đến ngày chịu chức. Đó là một phần của chính việc chuẩn bị cho sứ vụ.

  1. Từ An Ninh đến Phú Xuân

Sau những năm ở Tiểu chủng viện An Ninh, Nguyễn Văn Thuận tiếp tục con đường đào tạo tại Đại chủng viện Phú Xuân. Nếu An Ninh gắn với tuổi thiếu niên và những bước đầu tìm hiểu đời sống dâng hiến, thì Phú Xuân đánh dấu một giai đoạn học hỏi sâu hơn để chuẩn bị cho chức linh mục.

Bước sang một giai đoạn mới không có nghĩa là những câu hỏi cũ tự nhiên biến mất. Trái lại, khi trưởng thành hơn, một người có thể nhìn ơn gọi bằng những câu hỏi sâu hơn.

Khi còn nhỏ, người ta có thể muốn trở thành linh mục vì yêu mến nhà thờ, quý mến một vị linh mục hay cảm động trước một câu chuyện đẹp. Khi lớn lên, người ấy cần hỏi thêm: Tôi có thực sự muốn trao đời mình cho Chúa và phục vụ dân Ngài không? Tôi hiểu thế nào về đời sống độc thân? Tôi có thể sống trong sự vâng phục và cộng tác không? Tôi có đủ tự do để chọn lựa con đường này không? Tôi sẽ làm gì với những giới hạn, những khát vọng và những khó khăn của chính mình?

Đó không phải là những câu hỏi để làm người trẻ sợ hãi. Đó là những câu hỏi cần thiết để ơn gọi được đặt trên nền tảng vững chắc hơn.

Một quyết định càng quan trọng càng cần được suy nghĩ cách nghiêm túc. Đời sống linh mục không chỉ gồm những khoảnh khắc đẹp của một ngày lễ phong chức. Nó còn bao gồm những ngày làm việc kéo dài, những trách nhiệm không dễ dàng, những cuộc gặp gỡ với đau khổ của người khác, những giới hạn của bản thân và những đòi hỏi của việc sống trung thành.

Người đi tu không được miễn khỏi những thử thách làm người. Người ấy vẫn cần được yêu thương, cần tình bạn lành mạnh, cần sự nâng đỡ, cần nghỉ ngơi, cần học cách đối diện với cô đơn và cần biết tìm giúp đỡ khi gặp khó khăn.

Vì thế, một chủng viện tốt không chỉ hỏi người chủng sinh có thuộc bài hay không. Chủng viện còn cần giúp người ấy trưởng thành về nhân bản, biết tự nhận thức, biết xây dựng tương quan lành mạnh và biết sống sự thật của mình trước mặt Chúa.

Phú Xuân là một chặng đường trong cuộc đời Nguyễn Văn Thuận. Chúng ta biết ngài đã đi qua chặng đường ấy để tiến đến chức linh mục. Nhưng khi suy tư về những năm đó, điều đáng chú ý không chỉ là đích đến. Chính thời gian chuẩn bị cũng có giá trị của nó.

Có những năm tháng không mang một danh hiệu lớn, nhưng giúp một người có khả năng đón nhận trách nhiệm về sau. Có những bài học không được ai ghi lại, nhưng ảnh hưởng đến cách người ấy nhìn cuộc đời. Có những cuộc gặp gỡ không đi vào tiểu sử, nhưng vẫn để lại dấu ấn trong tâm hồn.

Đời người được hình thành bởi nhiều điều như thế.

  1. Triết học: tập suy nghĩ trước những câu hỏi lớn

Trong giai đoạn đại chủng viện, các chủng sinh học triết học và thần học. Triết học mở ra những câu hỏi căn bản về con người, thế giới, chân lý, sự thiện, tự do và ý nghĩa của đời sống.

Con người là ai?

Tại sao con người có khả năng yêu thương nhưng cũng có thể gây tổn thương cho nhau?

Một hành động tốt được nhận biết như thế nào?

Tự do có phải là muốn làm gì thì làm không?

Đau khổ có thể được hiểu ra sao?

Làm thế nào để sống một cuộc đời có ý nghĩa?

Những câu hỏi ấy không chỉ thuộc về sách vở. Chúng ở trong đời sống thường ngày. Một người trẻ đứng trước ngã rẽ tương lai đang hỏi về ý nghĩa. Một người mẹ cố gắng giữ gia đình khỏi đổ vỡ đang hỏi về tình yêu và trách nhiệm. Một người bị đối xử bất công đang hỏi về phẩm giá và công lý. Một bệnh nhân đối diện với sự giới hạn của thân xác đang hỏi về sự mong manh của đời người.

Triết học không làm cho người học tự động trở nên khôn ngoan. Có người biết nhiều khái niệm nhưng vẫn sống hời hợt. Có người tranh luận rất giỏi nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người không cùng quan điểm. Tuy nhiên, khi được học với thái độ đúng đắn, triết học giúp người ta suy nghĩ cẩn thận hơn, nhận ra những điều mình chưa biết và biết phân biệt giữa một nhận định có cơ sở với một ý kiến vội vàng.

Đối với người chuẩn bị làm linh mục, khả năng suy nghĩ là điều cần thiết. Người mục tử sẽ gặp nhiều câu hỏi phức tạp. Có những vấn đề không thể giải quyết bằng cách lặp lại một câu quen thuộc. Người ấy cần hiểu hoàn cảnh, phân biệt các yếu tố, lắng nghe các bên và đưa ra hướng dẫn với lòng bác ái.

Học suy nghĩ cũng là học tránh làm tổn thương người khác bằng những kết luận thiếu thận trọng.

Khi một gia đình gặp khó khăn, người ngoài có thể phán đoán rất nhanh: “Tại họ không biết sống.” Khi một người trẻ xa nhà thờ, người ta có thể kết luận: “Nó mất đức tin.” Khi một người đang buồn bã, có người nói ngay: “Tại anh không cầu nguyện đủ.”

Nhưng đời sống con người thường phức tạp hơn những lời nhận xét ấy. Một người mục tử cần biết dừng lại trước khi kết luận. Cần hỏi thêm. Cần lắng nghe. Cần phân biệt giữa điều mình biết và điều mình chỉ tưởng là mình biết.

Triết học, khi gắn với lòng khiêm tốn, có thể giúp người học biết trân trọng sự thật và kiên nhẫn với những câu hỏi khó. Đó là một khả năng quý cho sứ vụ.

  1. Thần học: học nói về Chúa với lòng kính sợ

Nếu triết học giúp con người suy nghĩ về những câu hỏi nền tảng, thần học giúp người tín hữu tìm hiểu đức tin trong ánh sáng của mặc khải và đời sống Giáo Hội.

Học thần học là học về Thiên Chúa, nhưng không phải theo cách một người đứng bên ngoài để quan sát một đối tượng xa lạ. Người học thần học được mời gọi suy nghĩ về Đấng đã yêu thương, đã đi vào lịch sử và đã tỏ mình nơi Đức Giêsu Kitô.

Một người có thể học rất nhiều điều về cầu nguyện mà cầu nguyện rất ít. Có thể trình bày chính xác giáo huấn về bác ái mà vẫn thiếu dịu dàng với người bên cạnh. Có thể giải thích bí tích Thánh Thể bằng những từ ngữ sâu sắc mà lại không quan tâm đến người đang đói ngay ngoài cửa nhà thờ.

Điều đó cho thấy kiến thức tự nó chưa đủ. Kiến thức cần được đón nhận bằng một con tim biết hoán cải.

Khi học về Thiên Chúa là tình yêu, người chủng sinh được mời gọi tự hỏi: Tôi đang yêu thương như thế nào?

Khi học về lòng thương xót, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có quá dễ dàng kết án người khác không?

Khi học về Giáo Hội, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có thực sự muốn phục vụ cộng đoàn hay chỉ muốn tìm một vị trí cho mình?

Khi học về chức linh mục, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có sẵn sàng trở thành người đồng hành với dân Chúa, kể cả khi công việc ấy âm thầm và không đem lại lời khen?

Thần học không làm cho mọi câu hỏi đều trở nên đơn giản. Trái lại, khi học sâu hơn, người ta thường nhận ra có nhiều điều cần tiếp tục tìm hiểu. Nhưng chính trong sự tìm hiểu ấy, đức tin có thể trưởng thành: bớt hời hợt hơn, bớt tự mãn hơn và có khả năng đối thoại hơn.

Một linh mục cần có đức tin của một người cầu nguyện, nhưng cũng cần sự chuẩn bị của một người học trò. Hai điều ấy nâng đỡ nhau. Cầu nguyện giúp việc học không trở thành khô cứng. Học hỏi giúp lời cầu nguyện và việc giảng dạy tránh rơi vào những khẳng định tùy tiện.

Trong những năm ở Phú Xuân, chủng sinh Nguyễn Văn Thuận đi qua con đường học hỏi ấy như một phần của việc chuẩn bị. Chúng ta không biết từng trang sách ngài đã ghi chú hay từng bài giảng của thầy nào đã để lại ấn tượng sâu nhất. Nhưng ta biết rằng ngài đã dành nhiều năm cho việc đào tạo trước khi bước lên bàn thánh với tư cách linh mục.

Những năm tháng đó nhắc chúng ta rằng phục vụ Giáo Hội bằng cả trái tim cũng bao gồm việc nghiêm túc sử dụng trí tuệ mà Chúa ban.

  1. Học luân lý để biết đồng hành, không để vội kết án

Trong hành trình đào tạo, thần học luân lý có một vị trí quan trọng. Người chủng sinh học phân định điều tốt, điều xấu, trách nhiệm của con người và những nguyên tắc hướng dẫn đời sống Kitô hữu.

Nhưng việc học luân lý có thể bị hiểu sai nếu người học chỉ xem đó như một bảng liệt kê những điều người khác được phép hay không được phép làm. Đời sống luân lý Kitô giáo đặt con người trước lời mời gọi sống trong sự thật và tình yêu, với lương tâm được đào luyện, với trách nhiệm đối với Thiên Chúa, bản thân và tha nhân.

Một linh mục cần biết giáo huấn của Giáo Hội để có thể hướng dẫn người khác. Đồng thời, ngài cũng cần biết rằng mỗi người đến với mình mang theo một lịch sử riêng. Có người đã được giáo dục đầy đủ; có người lớn lên trong nhiều thiếu thốn. Có người có một gia đình nâng đỡ; có người gần như phải tự mình vượt qua mọi khó khăn. Có người phạm lỗi vì ích kỷ; có người sa ngã trong một hoàn cảnh đầy áp lực và yếu đuối.

Nhận ra hoàn cảnh không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Nhận ra hoàn cảnh giúp người mục tử nói sự thật với một trái tim biết thương xót.

Có những lời đúng về nội dung nhưng được nói ra vào lúc người nghe đang tan nát, bằng một giọng điệu khiến họ chỉ còn cảm thấy mình bị xua đuổi. Lại có những lời dịu dàng nhưng không giúp người ta nhìn nhận trách nhiệm và tìm đường thay đổi. Sự khôn ngoan mục vụ cần cả lòng chân thật lẫn lòng nhân hậu.

Đức Giêsu không dửng dưng với tội lỗi. Người cũng không đối xử với người tội lỗi như thể họ chỉ còn là tổng số những lỗi lầm đã phạm. Người gọi họ hoán cải, đồng thời mở cho họ một con đường trở về.

Một linh mục nếu muốn phục vụ theo tinh thần Tin Mừng cần học cách nhìn con người như thế. Người đang tìm đến tòa giải tội có thể đã mất nhiều năm mới đủ can đảm bước vào. Người đến xin gặp linh mục có thể đã trải qua nhiều lần bị từ chối. Người đang kể về một đổ vỡ có thể đã tự trách mình suốt một thời gian dài.

Người mục tử không nên làm cho sự trở về vốn đã khó lại càng khó hơn bằng sự nóng nảy hay khinh miệt. Ngài cần giúp người ấy đối diện với sự thật, nhưng cũng cần để người ấy nhận ra lòng thương xót của Chúa vẫn mở ra một tương lai.

Những bài học về luân lý, vì vậy, không chỉ chuẩn bị cho người linh mục khả năng nói điều đúng. Chúng còn cần giúp ngài biết nói điều đúng bằng một tình yêu có khả năng nâng người khác đứng dậy.

  1. Học phụng vụ để hiểu điều mình sẽ cử hành

Trong chủng viện, việc học phụng vụ giúp người chuẩn bị làm linh mục hiểu ý nghĩa của những cử hành mà sau này mình sẽ tham dự và chủ sự.

Đối với nhiều người, điều dễ nhìn thấy nhất nơi một linh mục là bàn thờ: ngài mặc lễ phục, đọc lời nguyện, công bố Tin Mừng, giảng lễ và cử hành Thánh Thể. Nhưng phía sau những cử chỉ ấy phải có cả một đời sống đức tin.

Phụng vụ không phải là một buổi trình diễn mà vị chủ sự cần trở thành trung tâm thu hút mọi ánh nhìn. Phụng vụ là việc cử hành của Giáo Hội, trong đó cộng đoàn quy tụ để thờ phượng Thiên Chúa, lắng nghe Lời Ngài và được nuôi dưỡng bằng các bí tích.

Người linh mục cần học cử hành cách nghiêm túc, rõ ràng và tôn trọng cộng đoàn. Sự trang nghiêm không đòi hỏi phải phô trương. Sự sốt sắng cũng không tùy thuộc vào việc làm cho mọi người chú ý đến mình. Một vị chủ sự có thể giúp cộng đoàn cầu nguyện bằng sự chuẩn bị chu đáo, bằng thái độ khiêm tốn và bằng cách cử hành trung thành với phụng vụ của Giáo Hội.

Nhưng có một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: Điều được cử hành trên bàn thờ có đi vào đời sống của người cử hành không?

Nếu công bố Tin Mừng về lòng thương xót, người linh mục có cố gắng sống lòng thương xót ấy không? Nếu dâng lễ cầu nguyện cho người nghèo, ngài có quan tâm đến người nghèo trong cộng đoàn không? Nếu mời gọi mọi người làm hòa, ngài có sẵn sàng nhìn lại những tương quan đang rạn nứt của chính mình không?

Không ai sống được những điều ấy cách hoàn hảo. Chính người linh mục cũng cần hoán cải từng ngày. Nhưng nếu có một khoảng cách quá lớn giữa điều được cử hành và cách sống, người ta sẽ cảm thấy đau. Họ cần một mục tử biết rằng mình cũng là người được Chúa thương xót, chứ không phải một con người đứng ngoài mọi yếu đuối.

Nhìn lại những năm đào tạo của Nguyễn Văn Thuận, ta hiểu rằng việc học phụng vụ không chỉ chuẩn bị cho một ngày lễ phong chức. Nó chuẩn bị cho một đời sống được gắn với bàn thờ, với cộng đoàn và với mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô.

Về sau, đời linh mục và giám mục của ngài sẽ trải qua những hoàn cảnh không ai có thể dự liệu đầy đủ trong thời chủng viện. Chính vì vậy, những năm học biết cầu nguyện, học biết cử hành và học sống ý nghĩa của điều mình cử hành càng đáng được trân trọng.

  1. Không phải ai vào chủng viện cũng phải đi đến chức thánh

Khi viết về hành trình của một người đã được thụ phong linh mục, chúng ta dễ nghĩ rằng mọi bước trước đó đều đương nhiên dẫn đến kết quả ấy. Nhưng trong thực tế, đời sống chủng viện là thời gian phân định. Không phải ai bước vào cũng được mời gọi tiếp tục đến chức thánh.

Có người sau một thời gian cầu nguyện và tìm hiểu nhận ra mình phù hợp hơn với đời sống gia đình. Có người khám phá một ơn gọi phục vụ khác. Có người gặp những hoàn cảnh sức khỏe, gia đình hoặc cá nhân khiến họ cần dừng lại. Có người được những người có trách nhiệm giúp nhận ra rằng con đường linh mục không phải là lựa chọn phù hợp.

Việc rời chủng viện không phải tự động là thất bại. Một người đã sống một thời gian trong chủng viện rồi trở về có thể tiếp tục làm rất nhiều điều tốt đẹp cho gia đình, Giáo Hội và xã hội. Những năm học hỏi và cầu nguyện không mất đi. Chúng có thể trở thành nền tảng để người ấy sống một ơn gọi khác với sự trưởng thành hơn.

Điều cần tránh là làm cho người trẻ cảm thấy mình chỉ có giá trị nếu đi đến chức linh mục. Không ai nên bị giữ lại trên một con đường chỉ vì sợ làm buồn gia đình, sợ lời bàn tán của giáo xứ hay sợ người khác cho rằng mình đã bỏ cuộc.

Ơn gọi không phải là một cuộc thi để nhận phần thưởng. Ơn gọi là lời mời gọi đi vào con đường phù hợp với sự thật của đời mình, trong tương quan với Chúa và với cộng đoàn.

Chính vì thế, việc Nguyễn Văn Thuận tiếp tục đi từ An Ninh đến Phú Xuân rồi tiến đến chức linh mục mang ý nghĩa của một hành trình được tiếp tục qua nhiều năm. Không nên xem đó như một con đường mà mọi người vào chủng viện đều buộc phải đi đến cùng. Điều đáng quý là sự phân định và lòng trung thành với điều mình được mời gọi.

Trong Giáo Hội, có nhiều ơn gọi khác nhau. Một người cha trung tín với gia đình, một người mẹ tận tụy nuôi con, một giáo dân âm thầm phục vụ giáo xứ, một người sống đời thánh hiến, một linh mục chăm sóc cộng đoàn: mỗi người đều có thể đáp lại tiếng Chúa trong hoàn cảnh của mình.

Một Giáo Hội trưởng thành không chỉ vui mừng khi có thêm người chịu chức. Giáo Hội ấy còn vui khi mỗi người tìm được con đường sống yêu thương và phục vụ.

  1. Những người thầy ở phía sau một đời người

Khi nhìn vào một nhân vật được nhiều người biết đến, ta thường nhớ tên người ấy. Nhưng phía sau một đời người luôn có những người đã góp phần đào tạo, nâng đỡ, sửa dạy và đồng hành.

Trong đời sống chủng viện, có các linh mục đào tạo, các giáo sư, những người phụ trách và những anh em cùng học. Họ không tạo ra ơn gọi của một người theo nghĩa sở hữu người ấy. Nhưng qua sự hiện diện và trách nhiệm của mình, họ có thể giúp một người trẻ nhận ra những khả năng, đối diện với giới hạn và trưởng thành trong sự tự do.

Một người thầy tốt không chỉ truyền đạt kiến thức. Người ấy còn tạo điều kiện để học trò biết suy nghĩ. Một nhà đào tạo tốt không chỉ yêu cầu sự vâng lời bên ngoài. Người ấy còn giúp người trẻ hiểu ý nghĩa của điều mình đang sống và có khả năng đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm.

Có những lời sửa dạy được nhớ suốt đời, không phải vì chúng nặng nề, nhưng vì người nghe cảm nhận được sự quan tâm chân thành. Có những lần một người trẻ được nâng đỡ đúng lúc và nhờ đó có thêm can đảm để tiếp tục. Cũng có những người thầy dạy bằng cách sống: bằng sự đúng giờ, bằng lòng tôn trọng học trò, bằng việc nhận lỗi khi mình sai, bằng cách đối xử nhân hậu với người yếu hơn.

Chúng ta không cần biết hết tên của mọi người đã từng dạy Nguyễn Văn Thuận để nhận ra rằng ngài không lớn lên một mình. Không ai lớn lên một mình. Một người có thể có ý chí mạnh mẽ, nhưng ý chí ấy vẫn cần được nuôi dưỡng. Một người có thể có khả năng, nhưng khả năng ấy cần được hướng dẫn để trở thành một phương tiện phục vụ.

Điều này cũng mời gọi chúng ta biết ơn những người đã âm thầm làm công việc đào tạo trong Giáo Hội. Có những người không được nhắc đến nhiều, không xuất hiện trong những câu chuyện nổi tiếng, nhưng đã dành nhiều năm để dạy học, chăm sóc, sửa dạy và cầu nguyện cho người trẻ.

Một lời hướng dẫn đúng lúc có thể cứu một người khỏi một quyết định vội vàng. Một thái độ tôn trọng có thể giúp một người trẻ lấy lại lòng tin. Một sự lắng nghe kiên nhẫn có thể mở đường cho một cuộc hoán cải.

Những việc ấy không phải lúc nào cũng được ghi trong tiểu sử. Nhưng chúng có mặt trong lịch sử của những con người đã được nâng đỡ.

  1. Người bạn đồng hành trong những năm trẻ

Bên cạnh thầy dạy, còn có bạn bè. Đời sống chủng viện không chỉ được hình thành bởi tương quan giữa người đào tạo và người được đào tạo. Những người cùng học, cùng cầu nguyện, cùng trải qua một giai đoạn đời người cũng có ảnh hưởng sâu xa đến nhau.

Một người bạn có thể giúp ta bớt cô đơn trong những ngày khó khăn. Một người bạn có thể nhận ra khi ta đang buồn, ngay cả khi ta không nói. Một người bạn cũng có thể giúp ta thấy điều mình cần sửa, nếu tình bạn ấy đủ chân thành và tôn trọng.

Trong môi trường đào tạo, tình bạn không phải là một điều phụ thuộc. Con người cần những tương quan lành mạnh. Người chuẩn bị làm linh mục cũng cần học cách kết bạn, biết quý trọng người khác và biết giữ những ranh giới phù hợp. Một đời sống được xây dựng chỉ trên nghĩa vụ mà không có khả năng gắn bó, chia sẻ và nâng đỡ lẫn nhau có thể trở nên khô cứng.

Tình bạn giúp người ta học nhiều điều. Học vui với niềm vui của người khác. Học không ghen tị khi bạn mình được khen. Học ở bên người khác khi họ gặp khó khăn. Học giữ kín điều được trao phó. Học nói thật mà không làm nhục.

Trong một cộng đoàn, không phải ai cũng trở thành bạn thân của nhau. Điều đó tự nhiên. Nhưng mọi người đều có thể học tôn trọng nhau, không loại trừ và không biến sự khác biệt thành lý do để làm tổn thương nhau.

Một người đang chuẩn bị làm mục tử cần đặc biệt chú ý đến người bị bỏ quên. Trong bất cứ tập thể nào cũng có thể có người ít nói, người học chậm, người không dễ hòa nhập. Nếu chỉ chú ý đến những người nổi bật, ta có thể bỏ qua một người đang rất cần được chào hỏi và đón nhận.

Có khi một bữa ăn cùng bàn, một câu hỏi thăm hay một lời mời tham gia sinh hoạt đã đủ làm cho người ấy cảm thấy mình không bị bỏ lại bên ngoài.

Những việc nhỏ như thế chính là trường học của tình huynh đệ. Không cần chờ đến khi có một chức vụ lớn mới bắt đầu sống bác ái. Người ta có thể bắt đầu ngay trong cách cư xử với người đang ngồi bên cạnh mình.

Và nếu một ngày nào đó người chủng sinh trở thành linh mục, giám mục hay đảm nhận một trách nhiệm khác, những bài học về tình bạn vẫn còn cần thiết. Bởi vì chức vụ không thay thế được tình người. Trách nhiệm càng lớn, con người càng cần biết sống chân thành, biết lắng nghe và biết đón nhận sự nâng đỡ.

  1. Ơn gọi cần thời gian để được thanh luyện

Một người có thể bắt đầu con đường dâng hiến với những động lực rất khác nhau. Có tình yêu đối với Chúa. Có lòng quý mến Giáo Hội. Có ước muốn giúp người nghèo. Có ảnh hưởng tốt đẹp từ gia đình và giáo xứ. Nhưng cũng có thể có những động lực còn cần được thanh luyện: mong được kính trọng, muốn có một vị trí, muốn làm hài lòng gia đình, hoặc muốn tìm một nơi an toàn để tránh những khó khăn của cuộc sống.

Không ai cần phải xấu hổ chỉ vì nhận ra trong lòng mình có những động lực chưa hoàn toàn trong sáng. Điều quan trọng là dám nhìn nhận và để Chúa cùng những người có trách nhiệm giúp mình trưởng thành.

Nếu một người muốn làm linh mục vì nghĩ rằng linh mục luôn được mọi người kính trọng, người ấy cần hiểu rằng sự kính trọng không phải là mục đích của chức thánh. Người linh mục được mời gọi phục vụ. Có những lúc ngài được yêu mến; cũng có những lúc ngài bị hiểu lầm, bị phê bình hoặc phải làm những công việc không đem lại danh tiếng.

Nếu một người đi tu chỉ để đáp ứng mong ước của cha mẹ, người ấy cần được giúp tìm lại tiếng nói của chính mình. Tình thương đối với cha mẹ là điều quý, nhưng một quyết định dâng hiến cả đời không thể được xây dựng chỉ trên nỗi sợ làm cha mẹ thất vọng.

Nếu một người tìm đến chủng viện vì muốn trốn tránh những vấn đề cá nhân, người ấy cần được giúp đối diện với những vấn đề ấy. Chủng viện không phải là nơi làm cho mọi khó khăn biến mất. Đó là nơi người ta được mời gọi sống thật hơn trước mặt Chúa và trước mặt những người đồng hành.

Việc thanh luyện động lực không diễn ra trong một ngày. Có thể phải mất nhiều năm. Có những điều chỉ được nhận ra khi con người gặp thử thách. Có những ảo tưởng chỉ được tháo gỡ khi người ta bắt đầu sống với người khác và nhận thấy mình không phải lúc nào cũng được hiểu, được khen hay được trao điều mình mong muốn.

Chúng ta không biết những câu hỏi riêng mà chủng sinh Thuận đã đi qua trong quá trình phân định. Không nên tự ý gán cho ngài những cuộc đấu tranh nội tâm cụ thể. Điều có thể nói là con đường đào tạo linh mục, trong bản chất của nó, đòi hỏi một sự trưởng thành liên tục.

Và sự trưởng thành ấy không chấm dứt vào ngày chịu chức. Sau khi đã trở thành linh mục, một người vẫn cần để Chúa thanh luyện những động lực của mình. Sau khi đã nhận một trách nhiệm lớn, người ấy vẫn cần tự hỏi: Tôi đang phục vụ ai? Tôi có còn biết lắng nghe không? Tôi có đang tìm lợi ích của cộng đoàn hay đang bảo vệ hình ảnh của mình?

Đó là những câu hỏi không chỉ dành cho linh mục. Bất cứ ai có trách nhiệm trong gia đình, giáo xứ hay xã hội cũng cần trở lại với chúng.

  1. Nỗi nhớ nhà và giá trị của những tương quan

Rời gia đình để bước vào đời sống chủng viện không có nghĩa là cắt bỏ tình cảm gia đình. Một người trưởng thành trong ơn gọi không phải là người trở nên lạnh lùng với cha mẹ, anh chị em hay quê hương. Trái lại, tình yêu được thanh luyện có thể giúp người ấy biết yêu thương cách tự do và rộng mở hơn.

Một người con đi tu vẫn có thể nhớ nhà. Vẫn có thể buồn khi hay tin người thân đau bệnh. Vẫn có thể mong được gặp lại cha mẹ. Những tình cảm ấy thuộc về đời sống con người và không tự nó đối nghịch với đời sống dâng hiến.

Điều quan trọng là người ấy học cách sống tình cảm ấy trong hoàn cảnh và trách nhiệm của mình. Khi cần, người ấy biết chia sẻ với người hướng dẫn, biết cầu nguyện, biết giữ liên lạc phù hợp và biết đón nhận sự nâng đỡ.

Có thời người ta dễ nghĩ rằng một người đi tu càng ít bộc lộ tình cảm thì càng mạnh mẽ. Nhưng sự trưởng thành không được đo bằng khả năng che giấu mọi nỗi buồn. Một người có thể rất vững vàng mà vẫn biết khóc. Có thể trung thành với ơn gọi mà vẫn thương nhớ gia đình. Có thể sống độc thân vì Nước Trời mà vẫn cần những tương quan nhân bản lành mạnh.

Điều nguy hiểm không phải là có tình cảm. Điều đáng lo là không biết nhận diện và chăm sóc đời sống tình cảm của mình. Khi một người không được phép thừa nhận nỗi cô đơn, nỗi buồn hay nhu cầu được nâng đỡ, những điều ấy có thể bị dồn nén và biểu hiện theo những cách gây tổn thương cho chính người ấy và cho người khác.

Một nền đào tạo tốt cần giúp người trẻ sống trọn vẹn nhân tính của mình. Đức tin không làm cho trái tim con người biến mất. Đức tin mời gọi trái tim ấy được biến đổi, được mở rộng và được hướng dẫn bởi tình yêu.

Chúng ta không cần tưởng tượng những lá thư cụ thể hay những cuộc gặp gỡ gia đình của chủng sinh Thuận nếu không có tư liệu. Chỉ cần nhìn vào hành trình của một người con rời nhà từ tuổi thiếu niên, ta đã có thể suy nghĩ về giá trị của gia đình và những tương quan nâng đỡ ơn gọi.

Một người được yêu thương đúng cách thường có thêm khả năng yêu thương người khác. Và một gia đình biết cầu nguyện cho người con của mình, đồng thời tôn trọng sự trưởng thành của người con ấy, đang góp phần vào một hành trình rất đẹp.

  1. Chờ đợi: một phần của đời sống đào tạo

Từ một cậu thiếu niên bước vào tiểu chủng viện đến một người được thụ phong linh mục là một quãng đường dài. Những năm ấy không thể được rút ngắn chỉ vì người ta mong chờ ngày lễ phong chức.

Chờ đợi là một phần của việc trưởng thành.

Một người trồng cây phải chờ cây bén rễ. Một người học nghề phải chờ đôi tay quen việc. Một người xây dựng tình bạn phải chờ lòng tin lớn lên. Một người tìm hiểu ơn gọi cũng cần thời gian để những ước muốn được thử thách và những khả năng được phát triển.

Chờ đợi không có nghĩa là ngồi yên và để ngày tháng trôi qua. Chờ đợi là sống đầy đủ giai đoạn hiện tại, dù mình chưa đến nơi mong muốn. Người chủng sinh chưa phải là linh mục, nhưng ngay trong hiện tại đã có thể học tập, cầu nguyện, phục vụ và trưởng thành.

Có người chỉ muốn nhanh chóng đi đến một cột mốc. Khi còn nhỏ, họ muốn lớn thật nhanh. Khi bắt đầu học, họ chỉ mong đến ngày tốt nghiệp. Khi đang tập sự, họ chỉ mong được giao trách nhiệm. Khi chưa có chức vụ, họ chỉ nghĩ đến ngày mình được bổ nhiệm.

Nhưng nếu chỉ sống cho cột mốc phía trước, người ta có thể bỏ lỡ chính thời gian đang làm cho mình đủ sức đón nhận cột mốc ấy.

Một người chưa biết lắng nghe khi còn là chủng sinh sẽ không tự nhiên biết lắng nghe chỉ vì đã chịu chức. Một người chưa tập sống trung thực khi còn trẻ sẽ không tự nhiên trở nên trung thực vì được trao một vị trí. Một người không học cách đối diện với giới hạn của mình có thể mang nguyên những giới hạn ấy vào trách nhiệm lớn hơn.

Chức vụ không thay thế cho quá trình trưởng thành.

Bởi vậy, những năm tháng chuẩn bị rất quý. Chúng cho người ta thời gian để học, để sai, để sửa, để được hướng dẫn và để nhận ra những gì cần tiếp tục thay đổi.

Khi nhìn lại con đường của Nguyễn Văn Thuận, ta có thể thấy không có gì đáng coi thường nơi những năm âm thầm. Chính những năm ấy thuộc về toàn bộ câu chuyện. Không có chúng, chúng ta sẽ chỉ thấy một chuỗi chức vụ, mà không thấy con người đã được chuẩn bị như thế nào để đón nhận trách nhiệm.

  1. Ngày 11 tháng 6 năm 1953

Sau những năm đào tạo, Nguyễn Văn Thuận được thụ phong linh mục ngày 11 tháng 6 năm 1953.

Ngày ấy đánh dấu một bước ngoặt trong đời ngài. Người chủng sinh sau nhiều năm học hỏi và phân định bắt đầu sứ vụ linh mục trong Giáo Hội. Đối với gia đình và những người đồng hành với ngài, đó hẳn là một ngày có ý nghĩa. Đối với chính tân linh mục, đó là ngày một hành trình chuẩn bị bước sang giai đoạn mới.

Tuy nhiên, chức linh mục không phải là phần thưởng dành cho người đã hoàn tất mọi bài học. Người chịu chức không trở thành một người hoàn hảo chỉ trong một ngày. Ngài vẫn tiếp tục học, tiếp tục cần được hướng dẫn, tiếp tục phải đối diện với giới hạn và tiếp tục khám phá ý nghĩa của lời thưa đã dâng lên Chúa.

Một tân linh mục có thể đã học nhiều năm về việc phục vụ. Nhưng khi bắt đầu gặp những hoàn cảnh mục vụ cụ thể, ngài sẽ thấy có những điều chỉ có thể học thêm bằng sự hiện diện và kinh nghiệm.

Lần đầu đứng trước một gia đình vừa mất người thân, ngài cần biết dùng lời nào và im lặng lúc nào. Lần đầu gặp một người đang rất giận Giáo Hội, ngài cần biết lắng nghe trước khi giải thích. Lần đầu được trao một công việc mà mình chưa từng làm, ngài cần biết hỏi người có kinh nghiệm. Lần đầu nhận ra một quyết định của mình gây phiền lòng người khác, ngài cần đủ khiêm tốn để nhìn lại.

Những điều ấy không làm cho chức linh mục nhỏ đi. Chúng cho thấy chức linh mục được sống trong thân phận con người.

Một tân linh mục cần kiến thức, nhưng cũng cần sự nâng đỡ của các linh mục đàn anh và của cộng đoàn. Người giáo dân có thể giúp một linh mục trẻ rất nhiều bằng sự cộng tác chân thành, bằng lời góp ý tôn trọng và bằng việc cầu nguyện cho ngài.

Có khi người ta mong một linh mục mới chịu chức phải lập tức có câu trả lời cho mọi vấn đề. Nhưng không ai có thể biết hết mọi chuyện. Người linh mục trẻ cũng cần thời gian để học cách phục vụ, như một bác sĩ mới ra trường cần học thêm từ thực tế và như một người cha trẻ học làm cha qua từng ngày sống với con.

Ngày 11 tháng 6 năm 1953 vì thế không chỉ là điểm đến của những năm ở An Ninh và Phú Xuân. Đó còn là điểm khởi đầu của một đời phục vụ mới.

  1. Chức linh mục không xóa đi thân phận con người

Khi nhìn một linh mục trong lễ phục, người ta có thể quên rằng bên dưới áo lễ vẫn là một con người. Người ấy có sức khỏe và giới hạn. Có những ngày vui và những ngày buồn. Có những điều làm tốt và những điều cần tiếp tục học. Có những lúc mạnh mẽ và những lúc cần được nâng đỡ.

Thừa nhận điều đó không làm giảm lòng tôn trọng đối với chức linh mục. Trái lại, điều ấy giúp chúng ta cầu nguyện và cộng tác với các linh mục cách thực tế hơn.

Một linh mục không cần phải tỏ ra biết hết mọi thứ. Ngài có thể nói: “Điều này tôi cần tìm hiểu thêm.” Ngài có thể nhờ người có chuyên môn giúp đỡ. Ngài có thể xin lời khuyên. Ngài có thể nhận lỗi. Những điều ấy không làm ngài kém đi; chúng cho thấy ngài đang hành xử với trách nhiệm.

Cũng vậy, cộng đoàn không nên đặt linh mục lên một vị trí xa cách đến mức không ai dám nói thật. Khi người ta chỉ được phép khen, người có trách nhiệm dễ đánh mất cơ hội nhìn lại. Khi mọi lời góp ý đều bị xem là chống đối, cộng đoàn khó lớn lên trong sự thật.

Lòng kính trọng chân thành có thể đi cùng với sự góp ý chân thành. Người giáo dân có thể yêu mến linh mục của mình và vẫn nói lên một điều cần điều chỉnh, với thái độ tôn trọng. Linh mục cũng có thể giữ trách nhiệm của mình mà vẫn lắng nghe những điều khó nghe.

Một cộng đoàn khỏe mạnh không được xây trên sự sợ hãi. Cộng đoàn ấy cần sự tin tưởng, sự minh bạch và khả năng cùng nhau tìm điều tốt.

Đối với chính linh mục, việc nhớ mình là con người giúp ngài sống gần gũi hơn với dân Chúa. Người đang đau khổ không cần gặp một người tự cho mình đứng ngoài mọi yếu đuối. Họ cần một mục tử có thể hiện diện với sự vững vàng nhưng không kiêu ngạo; có thể hướng dẫn nhưng không khinh thường; có thể nói về hy vọng mà không phủ nhận nỗi đau.

Những năm chủng viện đã chuẩn bị cho Nguyễn Văn Thuận bước vào chức linh mục. Nhưng từ đây, chính đời sống mục vụ sẽ tiếp tục đào tạo ngài qua những cuộc gặp gỡ với con người và những trách nhiệm được trao.

  1. Những năm đầu của một linh mục trẻ

Sau khi chịu chức, linh mục Nguyễn Văn Thuận bắt đầu những công việc mục vụ. Có những tư liệu nhắc đến việc ngài phục vụ tại giáo xứ và tham gia các hoạt động mục vụ khác. Những năm đầu ấy không phải lúc nào cũng được kể lại thật chi tiết, nhưng chúng thuộc về giai đoạn quan trọng trong đời một linh mục: giai đoạn đem những điều đã học vào những cuộc gặp gỡ thực tế.

Một giáo xứ không hiện ra trước người linh mục như một tập hợp những khái niệm. Giáo xứ là những con người: người già và trẻ nhỏ, người có điều kiện và người thiếu thốn, những gia đình bình an và những gia đình đang chật vật. Có người đến nhà thờ với niềm vui, có người đến với một nỗi buồn không biết nói cùng ai.

Người linh mục trẻ phải học cách bước vào thế giới ấy.

Ở trường, một câu hỏi thường được đặt ra trong thời gian nhất định và có thể được trả lời trên một trang giấy. Nhưng ngoài đời, có những câu chuyện kéo dài nhiều năm. Một gia đình có mâu thuẫn không thể luôn được hàn gắn sau một cuộc gặp. Một người mang tổn thương sâu xa không thể được chữa lành chỉ bằng một lời khuyên. Một cộng đoàn có bất đồng cần nhiều kiên nhẫn, đối thoại và thiện chí của nhiều phía.

Việc phục vụ vì thế đòi hỏi người linh mục biết ở lại. Ở lại không chỉ bằng sự hiện diện thể lý, nhưng bằng việc tiếp tục quan tâm sau cuộc gặp đầu tiên; bằng việc nhớ đến một người đang đau bệnh; bằng việc trở lại thăm một gia đình gặp khó; bằng việc không bỏ qua một người vì họ không có tiếng nói trong cộng đoàn.

Có những công việc mục vụ nhìn từ bên ngoài rất bình thường. Một cuộc thăm hỏi. Một giờ dạy giáo lý. Một buổi gặp gỡ người trẻ. Một cuộc trò chuyện sau Thánh lễ. Một lần ngồi nghe một người già kể chuyện cũ.

Nhưng đối với người được gặp gỡ, sự hiện diện ấy có thể rất quan trọng. Một người bệnh có thể nhớ rất lâu việc mình đã không bị quên. Một gia đình đang buồn có thể được an ủi vì có người đến ngồi cạnh. Một người trẻ có thể lấy lại hy vọng vì có một người lớn chịu lắng nghe mà không vội chế giễu.

Không phải mọi việc mục vụ đều để lại dấu vết trong tài liệu. Phần lớn diễn ra trong đời thường, rồi đi vào ký ức của những người đã được gặp gỡ. Vì thế, khi tiểu sử chỉ nhắc ngắn gọn về một giai đoạn, không nên vội nghĩ rằng giai đoạn ấy ít giá trị. Có thể rất nhiều điều quan trọng đã diễn ra mà không được ghi lại.

  1. Học nơi giáo dân

Người linh mục được sai đến để phục vụ dân Chúa, nhưng ngài cũng có thể học rất nhiều nơi dân Chúa.

Ngài có thể học sự bền bỉ nơi một người mẹ vừa chăm sóc gia đình vừa cố gắng giữ đời sống cầu nguyện. Có thể học lòng quảng đại nơi một người nghèo vẫn biết chia sẻ phần ít ỏi của mình. Có thể học đức tin nơi một người bệnh tiếp tục tin tưởng giữa những ngày đau đớn. Có thể học sự trung thành nơi một đôi vợ chồng đã cùng nhau đi qua nhiều năm khó khăn.

Những bài học ấy không thay thế việc học thần học, nhưng làm cho người mục tử hiểu sâu hơn những điều mình đã học. Khi gặp một con người cụ thể, những khái niệm như hy vọng, tha thứ, công bằng hay lòng trung thành không còn chỉ nằm trên trang giấy.

Một người cha đi làm xa, chắt chiu gửi tiền về cho gia đình, có thể giúp ta hiểu trách nhiệm mang hình dạng như thế nào. Một người con chăm sóc cha mẹ già, dù mệt mỏi nhưng vẫn cố gắng hiện diện, có thể giúp ta hiểu tình yêu đòi hỏi những gì. Một người dám xin lỗi sau nhiều năm bất hòa có thể giúp ta thấy hòa giải cần lòng can đảm ra sao.

Người mục tử chỉ có thể học được những điều ấy nếu ngài sẵn sàng lắng nghe. Nếu luôn nghĩ rằng mình đến chỉ để dạy, ngài có thể bỏ lỡ những chứng từ sống động đang hiện diện ngay trong cộng đoàn.

Có những người giáo dân không nói nhiều về đức tin, nhưng cách họ sống làm cho người khác nhận ra sức mạnh của Tin Mừng. Có những người không giữ chức vụ nào trong giáo xứ, nhưng âm thầm thăm bệnh nhân, chăm sóc người neo đơn hoặc hòa giải những người đang bất hòa.

Một linh mục biết trân trọng những điều ấy sẽ không nhìn cộng đoàn như một đám đông chỉ chờ mình chỉ dẫn. Ngài nhìn thấy nơi mỗi người những ân huệ mà Chúa đã ban. Ngài giúp những ân huệ ấy được phát triển và đóng góp vào đời sống chung.

Giáo Hội không chỉ được xây dựng bởi những người có chức thánh. Giáo Hội là dân Chúa, với nhiều ơn gọi và nhiều trách nhiệm khác nhau. Khi các thành phần biết lắng nghe và cộng tác, cộng đoàn có thể trở thành một mái nhà rộng mở hơn.

Những năm đầu mục vụ của một linh mục trẻ là cơ hội để học điều ấy. Và việc học ấy cần tiếp tục suốt đời.

  1. Rôma: một chân trời học hỏi mới

Sau những năm đầu phục vụ, linh mục Nguyễn Văn Thuận được gửi sang Rôma học. Ngài theo đuổi việc nghiên cứu giáo luật và sau đó nhận học vị tiến sĩ. Các tư liệu tiểu sử ghi nhận ngài sang Rôma năm 1956 và trở về Việt Nam năm 1959.

Đối với một linh mục trẻ Việt Nam, việc đến Rôma hẳn mở ra một môi trường học tập mới. Ở đó có những ngôn ngữ, những phương pháp học, những tương quan và những kinh nghiệm khác với quê nhà. Việc học ở một nơi xa đòi hỏi khả năng thích nghi, sự chăm chỉ và lòng kiên trì.

Ta không có đủ tư liệu để kể tỉ mỉ từng ngày của ngài tại Rôma: ngài đã học ở bàn nào, đi trên những con đường nào hay nhớ nhà trong những buổi chiều ra sao. Những hình ảnh ấy có thể xuất hiện trong trí tưởng tượng của người viết, nhưng không vì thế mà trở thành sự kiện.

Điều chắc chắn hơn là ngài đã dành thời gian cho việc học và đã đạt được học vị trong lãnh vực giáo luật. Đó là một chặng đường khác trên hành trình chuẩn bị cho những trách nhiệm sau này.

Đi xa để học có thể giúp một người mở rộng tầm nhìn. Khi gặp những con người đến từ nhiều nơi, người ấy có cơ hội nhận ra sự phong phú của Giáo Hội. Cùng một đức tin được sống trong nhiều nền văn hóa. Cùng một Tin Mừng được loan báo bằng nhiều ngôn ngữ. Cùng một ước muốn phục vụ được diễn tả qua nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Nhưng việc mở rộng tầm nhìn không có nghĩa là quên nơi mình đã xuất phát. Một người học ở xa có thể hiểu rõ hơn những nhu cầu của quê hương và nhận ra mình cần chuẩn bị như thế nào để phục vụ khi trở về.

Việc học tốt nhất không chỉ làm cho người ta biết thêm. Nó còn giúp người ta biết dùng điều mình học để đáp ứng những nhu cầu thực tế, với lòng tôn trọng con người và hoàn cảnh địa phương.

Một học vị có giá trị như một dấu chỉ của quá trình nghiên cứu nghiêm túc. Nhưng trong đời sống mục vụ, giá trị ấy còn được thể hiện qua cách người có học dùng kiến thức của mình. Kiến thức có thể trở thành bức tường khiến người ta xa người khác; cũng có thể trở thành cây cầu giúp người ta phục vụ tốt hơn.

Điều quyết định không chỉ là người ấy đã học được bao nhiêu, mà còn là người ấy muốn dùng điều đã học để làm gì.

  1. Giáo luật và khuôn mặt của người mục tử

Giáo luật là một lãnh vực quan trọng trong đời sống Giáo Hội. Những quy định của Giáo Hội giúp tổ chức đời sống cộng đoàn, xác định quyền lợi và trách nhiệm, bảo vệ các bí tích, hướng dẫn những tiến trình cần thiết và góp phần gìn giữ công ích.

Có người nghe đến luật thì nghĩ ngay đến những điều khô khan. Nhưng ở phía sau nhiều quy định là những con người cần được bảo vệ.

Một người kết hôn cần được biết quyền lợi và trách nhiệm của mình. Một người gặp khó khăn trong đời sống hôn nhân cần được tiếp cận những tiến trình công bằng. Một người bị tố cáo cần được đối xử theo đúng thủ tục, không bị kết án tùy tiện. Một người bị tổn thương cần được lắng nghe và bảo vệ. Một cộng đoàn cần có những cách thức rõ ràng để tránh việc quyền lực bị sử dụng theo ý riêng.

Luật không thay thế được tình yêu, nhưng tình yêu cũng không thể lấy cớ là tình yêu để bỏ qua sự công bằng. Có những trường hợp cần lòng trắc ẩn. Có những trường hợp cần sự kiên nhẫn. Có những trường hợp phải hành động rõ ràng để bảo vệ người yếu thế. Người có trách nhiệm cần biết luật, biết hoàn cảnh và biết phân định trong tinh thần phục vụ.

Một người mục tử không nên sử dụng luật như một vũ khí để làm người khác sợ. Nhưng ngài cũng không nên xem thường luật khi việc xem thường ấy có thể gây thiệt hại cho cộng đoàn.

Sự khôn ngoan nằm ở chỗ hiểu mục đích của luật và áp dụng với trách nhiệm. Luật lệ trong Giáo Hội phải phục vụ đời sống của Giáo Hội, trong đó có phẩm giá con người, sự công bằng và phần rỗi các linh hồn.

Việc linh mục Nguyễn Văn Thuận học giáo luật vì thế có thể được nhìn như một sự chuẩn bị chuyên môn cho việc phục vụ. Không cần tưởng tượng rằng mọi quyết định sau này của ngài đều trực tiếp xuất phát từ một bài học cụ thể ở Rôma. Nhưng rõ ràng kiến thức và kinh nghiệm học tập ấy thuộc về hành trang mà ngài mang theo khi trở về.

Một người học sâu về luật càng cần giữ cho mình khả năng nhìn thấy con người. Phía sau một hồ sơ là một đời sống. Phía sau một đơn từ là một câu chuyện. Phía sau một cuộc tranh chấp có thể là những năm dài tổn thương, hiểu lầm hoặc bất công.

Khi người có trách nhiệm biết lắng nghe những câu chuyện ấy, luật không còn chỉ là những chữ viết trên giấy. Luật trở thành một phương tiện giúp cộng đoàn tìm kiếm công bằng và trật tự trong tình yêu.

  1. Trở về để phục vụ

Sau thời gian học tại Rôma, linh mục Nguyễn Văn Thuận trở về Việt Nam. Ngài được trao trách nhiệm trong công việc đào tạo tại Tiểu chủng viện Hoan Thiện ở Huế, trước hết trong vai trò giảng dạy rồi trong trách nhiệm điều hành. Về sau, ngài còn đảm nhận chức vụ tổng đại diện Tổng giáo phận Huế từ năm 1964 đến năm 1967.

Đó là một chặng đường có ý nghĩa. Người từng đi qua những năm học trong chủng viện nay được mời gọi góp phần đào tạo những người trẻ khác. Người từng ngồi nghe giảng nay đứng trong trách nhiệm giảng dạy và hướng dẫn. Người từng cần các thầy đồng hành nay có cơ hội đồng hành với một thế hệ đang lớn.

Nhưng từ việc từng là học trò đến việc trở thành một nhà đào tạo là một bước chuyển đòi hỏi nhiều điều. Không phải cứ học giỏi là tự nhiên biết dạy. Không phải cứ có kiến thức là tự nhiên biết lắng nghe người trẻ. Không phải cứ được trao quyền là tự nhiên biết sử dụng quyền ấy cách nhân hậu.

Một người đào tạo cần nhớ mình đang làm việc với những con người, không phải với những khuôn mẫu giống nhau. Mỗi chủng sinh có khả năng và tốc độ trưởng thành riêng. Có người cần được khích lệ để tự tin hơn. Có người cần được giúp nhận ra giới hạn của mình. Có người cần một lời sửa dạy rõ ràng. Có người cần được lắng nghe trước khi có thể đón nhận bất cứ lời khuyên nào.

Việc đào tạo đòi hỏi cả sự nghiêm túc lẫn lòng kiên nhẫn. Quá dễ dãi có thể khiến người trẻ không được chuẩn bị đầy đủ. Quá cứng nhắc có thể làm người trẻ sợ hãi, che giấu sự thật và không dám tìm giúp đỡ.

Một môi trường đào tạo lành mạnh cần tạo điều kiện để người trẻ biết chịu trách nhiệm, biết nói thật và biết đối diện với khó khăn. Người trẻ cần được giúp nhận ra rằng sai lỗi có thể được sửa chữa, câu hỏi có thể được đặt ra, và sự yếu đuối cần được đưa ra ánh sáng với người có trách nhiệm.

Không ai có thể trưởng thành thực sự nếu lúc nào cũng phải đóng vai một người hoàn hảo.

Chúng ta không có đủ tư liệu ở đây để kể cụ thể từng cách linh mục Nguyễn Văn Thuận hướng dẫn các chủng sinh. Nhưng chỉ riêng việc ngài được trao trách nhiệm trong chủng viện đã cho thấy một giai đoạn phục vụ gắn với công việc đào tạo thế hệ tương lai.

Có những người phục vụ bằng cách đi đến những nơi đông người nhìn thấy. Cũng có những người phục vụ bằng cách kiên nhẫn đồng hành với một lớp người trẻ. Hoa trái của công việc đào tạo thường không xuất hiện ngay. Có thể phải nhiều năm sau người ta mới thấy được những điều đã được gieo.

  1. Đào tạo linh mục là chăm sóc tương lai của cộng đoàn

Một chủng sinh hôm nay có thể trở thành người đồng hành với rất nhiều con người trong tương lai. Vì thế, việc đào tạo không chỉ liên quan đến cá nhân chủng sinh. Nó còn liên quan đến những cộng đoàn sẽ gặp người ấy sau này.

Một người được đào tạo biết lắng nghe có thể giúp nhiều gia đình cảm thấy được đón nhận. Một người được đào tạo biết tôn trọng phẩm giá con người có thể góp phần xây dựng những cộng đoàn an toàn và tin tưởng. Một người được đào tạo biết làm việc chung có thể giúp giáo dân tham gia tích cực vào đời sống Giáo Hội.

Ngược lại, nếu việc đào tạo chỉ chú trọng vẻ bên ngoài mà bỏ qua đời sống nội tâm, những vấn đề không được giải quyết có thể đi theo người ấy vào chức vụ. Nếu người trẻ chỉ học cách nói những điều được chờ đợi mà không được phép nói thật, cộng đoàn sau này có thể phải chịu hậu quả của một sự trưởng thành chưa đầy đủ.

Bởi vậy, đào tạo linh mục cần có sự phân định nghiêm túc. Cần chú ý đến đời sống thiêng liêng, khả năng học tập, sự trưởng thành nhân bản, cách xây dựng tương quan, khả năng cộng tác và thái độ đối với quyền bính.

Người linh mục tương lai cần hiểu rằng quyền bính trong Giáo Hội gắn với trách nhiệm phục vụ. Quyền bính không cho phép một người muốn làm gì thì làm. Quyền bính không đặt người ấy ra ngoài việc góp ý và kiểm tra. Quyền bính cũng không được sử dụng để làm người khác câm lặng trước điều sai.

Một người có trách nhiệm càng cần ý thức về giới hạn của mình. Ngài cần những cộng sự có thể nói thật. Cần những tiến trình rõ ràng. Cần lắng nghe người bị ảnh hưởng bởi các quyết định của mình. Cần nhận ra rằng lòng tin của cộng đoàn không phải là một đặc quyền có sẵn mãi mãi, nhưng phải được gìn giữ bằng sự trung thực và trách nhiệm.

Đào tạo như thế không làm giảm lòng kính trọng đối với chức linh mục. Nó giúp chức linh mục được sống gần hơn với tinh thần của Đức Kitô, Đấng đến để phục vụ.

Người được đào tạo tốt không phải là người không bao giờ sai. Đó là người có khả năng nhận ra sai lầm, biết tìm sự giúp đỡ, biết sửa đổi và biết chịu trách nhiệm. Những khả năng ấy rất cần cho một đời phục vụ lâu dài.

  1. Từ người học trò đến người có trách nhiệm

Trên hành trình của Nguyễn Văn Thuận, có một sự chuyển tiếp đáng suy nghĩ: từ một thiếu niên đến chủng viện để học, ngài dần trở thành một linh mục được trao trách nhiệm hướng dẫn người khác.

Một người từng cần được nhắc nhở nay phải nhắc nhở. Một người từng nhận sự hướng dẫn nay phải hướng dẫn. Một người từng được nâng đỡ nay phải học cách nâng đỡ. Nhưng điều đó không có nghĩa là ngài không còn là học trò.

Thật ra, người có trách nhiệm càng cần tiếp tục học. Người dạy có thể học nơi học trò. Người lãnh đạo có thể học nơi cộng sự. Người có kinh nghiệm có thể học từ những câu hỏi mới của người trẻ.

Khi một người nghĩ rằng vì mình đã có chức vụ nên mình không còn cần lắng nghe, công việc đào tạo dễ trở thành việc áp đặt. Khi một người chỉ muốn tạo ra những người giống mình, người ấy có thể không nhìn thấy những ân huệ riêng của người khác.

Một nhà đào tạo tốt không cần làm cho mọi học trò giống hệt mình. Người ấy cần giúp mỗi người phát triển những khả năng phù hợp với ơn gọi và trách nhiệm của họ, trong sự hiệp thông với Giáo Hội.

Có những người trẻ có tài giảng dạy. Có người có khả năng gần gũi bệnh nhân. Có người giỏi tổ chức. Có người có lòng kiên nhẫn đặc biệt với thiếu nhi. Có người có khả năng nghiên cứu. Cộng đoàn cần nhiều ân huệ khác nhau.

Nhưng dù có khả năng nào, mỗi người đều cần nền tảng của đời sống phục vụ: lòng trung thực, sự khiêm tốn, khả năng tôn trọng người khác và một tương quan sống động với Chúa.

Người đào tạo gieo trồng những điều ấy bằng lời nói và bằng chính cách sống của mình. Một bài giảng về sự khiêm nhường khó có sức thuyết phục nếu người giảng không chấp nhận ai góp ý. Một lời mời gọi sống bác ái sẽ trở nên trống rỗng nếu người nói thường xuyên làm nhục người yếu thế.

Người trẻ nhìn thấy nhiều hơn người lớn tưởng. Họ nghe điều người lớn nói, nhưng cũng quan sát cách người lớn cư xử. Vì thế, việc đào tạo luôn bao gồm chứng tá của người đào tạo.

Những năm linh mục Nguyễn Văn Thuận làm việc trong chủng viện thuộc về giai đoạn ngài phục vụ bằng trách nhiệm ấy. Cũng từ đây, những trách nhiệm trong giáo phận tiếp tục mở rộng.

  1. Tổng đại diện: trách nhiệm gần với đời sống giáo phận

Từ năm 1964 đến năm 1967, linh mục Nguyễn Văn Thuận đảm nhận chức vụ tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Đây là một trách nhiệm gắn với việc cộng tác trong điều hành đời sống giáo phận.

Khi nghe đến một chức vụ, người ta dễ nghĩ đến danh xưng. Nhưng phía sau danh xưng là công việc, là những quyết định, những cuộc gặp gỡ và trách nhiệm đối với người khác.

Một giáo phận có nhiều giáo xứ, nhiều cộng đoàn, nhiều hoàn cảnh khác nhau. Có những nơi cần được nâng đỡ về nhân sự. Có những công việc đào tạo cần được quan tâm. Có những khó khăn cần giải quyết với sự thận trọng. Có những người cần được lắng nghe. Có những quyết định phải cân nhắc giữa nhiều nhu cầu và những nguồn lực có giới hạn.

Một người mang trách nhiệm không thể chỉ nhìn một phần nhỏ của thực tế. Người ấy cần cố gắng thấy bức tranh rộng hơn, đồng thời không quên từng con người cụ thể đang chịu ảnh hưởng bởi quyết định của mình.

Đó là một công việc không dễ. Một quyết định có thể làm người này hài lòng nhưng khiến người khác lo lắng. Một sự thay đổi có thể cần thiết nhưng vẫn gây khó khăn cho những người đã quen với cách làm cũ. Một nhu cầu cấp bách có thể xuất hiện trong khi còn nhiều nhu cầu khác cũng đang chờ được giải quyết.

Chính vì vậy, người có trách nhiệm cần đối thoại. Không ai có thể nhìn thấy mọi khía cạnh một mình. Khi biết nghe những người gần với thực tế, người lãnh đạo có thêm cơ hội đưa ra quyết định phù hợp. Khi biết giải thích và đón nhận góp ý, ngài giúp cộng đoàn hiểu nhau hơn, kể cả trong những lúc chưa thể làm cho mọi người đồng ý.

Trách nhiệm lớn cũng đòi hỏi khả năng giữ lòng bình an trước những điều mình không thể giải quyết ngay. Có những vấn đề cần thời gian. Có những mất mát không thể được bù đắp hoàn toàn. Có những giới hạn về con người, tài chính và hoàn cảnh khiến người ta phải lựa chọn điều khả thi nhất, trong khi vẫn tiếp tục tìm kiếm giải pháp lâu dài.

Nhìn vào giai đoạn này trong cuộc đời Nguyễn Văn Thuận, ta thấy con đường từ An Ninh và Phú Xuân đã dẫn ngài đến những trách nhiệm rộng hơn trong Giáo Hội địa phương. Nhưng sự rộng lớn của trách nhiệm không làm mất đi những bài học căn bản đã được học từ đầu: cầu nguyện, học hỏi, sống với người khác và phục vụ.

  1. Đường đi không phải lúc nào cũng thấy trước

Khi đứng ở cuối một đoạn đường và nhìn lại, mọi sự có vẻ được sắp xếp theo một trật tự rõ ràng: vào chủng viện, học đại chủng viện, chịu chức linh mục, đi Rôma, trở về phục vụ, nhận thêm trách nhiệm, rồi được bổ nhiệm giám mục.

Nhưng người đang đi trên con đường ấy không nhìn thấy tương lai như người đọc tiểu sử về sau.

Một thiếu niên ở An Ninh không thể biết đầy đủ cuộc đời mình sẽ diễn ra thế nào. Một chủng sinh ở Phú Xuân không thể biết tất cả những nơi mình sẽ đến. Một linh mục trẻ bắt đầu phục vụ không thể biết từng trách nhiệm sẽ được trao. Một người đang học ở Rôma không thể dự liệu mọi biến cố của Giáo Hội và đất nước trong những năm sau đó.

Đời sống thường được đi từng bước như thế.

Chúng ta muốn biết chắc điều gì sẽ xảy ra. Muốn biết lựa chọn hôm nay sẽ dẫn đến đâu. Muốn có một tấm bản đồ ghi rõ mọi đoạn đường. Nhưng phần lớn thời gian, điều con người có trong tay chỉ là trách nhiệm của ngày hôm nay và một hướng đi đã được phân định.

Người học trò có trách nhiệm học bài hôm nay. Người cha, người mẹ có trách nhiệm chăm sóc gia đình hôm nay. Người đang bệnh có thể được mời gọi đón nhận sự giúp đỡ và tìm sức mạnh cho ngày hôm nay. Người linh mục có những con người và công việc cụ thể được trao cho mình hôm nay.

Điều đó không có nghĩa là không cần chuẩn bị cho tương lai. Chúng ta cần suy nghĩ, lên kế hoạch và cân nhắc. Nhưng không ai có thể kiểm soát mọi biến cố. Vì vậy, bên cạnh việc chuẩn bị, con người cần học sống với sự không chắc chắn.

Đức tin không cho ta biết trước mọi điều sẽ xảy ra. Đức tin giúp ta tin rằng mình không bị bỏ rơi trong những điều chưa biết.

Có những người vì sợ tương lai nên không dám bước. Có những người vì quá muốn bảo đảm mọi sự nên đánh mất bình an. Có những người chờ một hoàn cảnh hoàn hảo rồi mới bắt đầu sống điều tốt.

Nhưng một cuộc đời có ý nghĩa thường được xây từ những lựa chọn có thể thực hiện ngay bây giờ. Một lời xin lỗi hôm nay. Một việc phục vụ hôm nay. Một buổi học nghiêm túc hôm nay. Một giờ cầu nguyện chân thành hôm nay. Một sự lắng nghe dành cho người đang cần hôm nay.

Nhìn lại những năm đào tạo của Nguyễn Văn Thuận, ta được nhắc rằng những bước đi bình thường có thể mang một ý nghĩa lâu dài, ngay cả khi người đang bước chưa thấy hết điều đó.

  1. Khi một linh mục được gọi đến Nha Trang

Ngày 13 tháng 4 năm 1967, linh mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được bổ nhiệm làm Giám mục Nha Trang. Ngài được tấn phong giám mục ngày 24 tháng 6 cùng năm. Ngài là vị giám mục người Việt đầu tiên của giáo phận Nha Trang.

Từ cậu thiếu niên bước vào Tiểu chủng viện An Ninh đến người được trao trách nhiệm coi sóc một giáo phận là một quãng đường dài. Trên con đường ấy có những năm học tập, những năm mục vụ, thời gian nghiên cứu ở Rôma và những trách nhiệm tại Huế.

Việc được bổ nhiệm giám mục là một cột mốc quan trọng. Nhưng nếu chỉ nhìn vào cột mốc ấy như một sự thăng tiến cá nhân, ta sẽ không hiểu đầy đủ ý nghĩa của sứ vụ.

Theo tinh thần Tin Mừng, người được trao trách nhiệm trong Giáo Hội được mời gọi chăm sóc đoàn chiên. Một giáo phận không phải là tài sản riêng của giám mục. Những người trong giáo phận không hiện diện để làm nổi bật người lãnh đạo. Chính người lãnh đạo được trao cho cộng đoàn để phục vụ, hướng dẫn và gìn giữ sự hiệp thông.

Một giám mục cần có tầm nhìn, nhưng cũng cần biết cúi xuống trước những nhu cầu cụ thể. Cần có khả năng quyết định, nhưng cũng cần biết lắng nghe. Cần giữ sự hiệp thông, nhưng không vì thế mà làm ngơ trước những điều cần được sửa chữa.

Vị giám mục mới đến Nha Trang mang theo hành trang của những năm đã qua. Những gì ngài học được từ gia đình, từ chủng viện, từ đời sống mục vụ, từ việc nghiên cứu và từ các trách nhiệm tại Huế đều thuộc về hành trình đã hình thành con người ngài.

Nhưng mỗi trách nhiệm mới cũng đặt ra những câu hỏi mới. Không ai có thể hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cũ mà không tiếp tục học. Một cộng đoàn mới có lịch sử riêng, những nhu cầu riêng, những niềm vui và những vết thương riêng. Người mục tử đến đó cần thời gian để gặp gỡ, lắng nghe và hiểu.

Một người có thể mang theo nhiều khả năng, nhưng vẫn cần khiêm tốn trước nơi mình được sai đến. Bởi vì dân Chúa ở đó không phải là những trang giấy trắng. Họ đã có một lịch sử đức tin, đã có những người phục vụ trước đây, đã trải qua những khó khăn và đã nuôi dưỡng những hy vọng của họ.

Người mục tử đến để cùng đi với họ, chứ không để xóa đi tất cả những gì đã có.

  1. Những bước đi bình thường và điều không bình thường của lòng trung thành

Có một cám dỗ khi kể chuyện đời người: ta muốn mọi giai đoạn đều phải có một sự kiện thật đặc biệt. Nếu không tìm được biến cố lớn, ta dễ thêm vào những chi tiết cảm động để câu chuyện hấp dẫn hơn.

Nhưng một đời sống không cần được tô vẽ mới có giá trị. Những năm tháng bình thường tự chúng đã chứa nhiều điều đáng suy nghĩ.

Một người thức dậy, học tập, cầu nguyện, làm việc, sống với người khác và cố gắng trung thành với trách nhiệm của mình. Ngày hôm sau, người ấy lại tiếp tục. Có những hôm mọi việc thuận lợi. Có những hôm mệt mỏi. Có những ngày cảm thấy rõ ý nghĩa của điều mình đang làm. Cũng có những ngày chỉ có thể tiếp tục bằng một lòng tin đơn sơ.

Chính trong những ngày ấy, nhân cách được hình thành.

Lòng trung thành không phải lúc nào cũng có hình ảnh đẹp. Có khi nó là một người vẫn làm việc cần làm dù không ai khen. Là một người cha vẫn giữ trách nhiệm với gia đình trong những năm kinh tế khó khăn. Là một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc đứa con đang cần giúp đỡ. Là một người bệnh cố gắng đón nhận từng ngày điều trị. Là một người con trở lại thăm cha mẹ già dù công việc bận rộn.

Trong đời sống linh mục, lòng trung thành cũng có thể mang những hình dạng rất âm thầm. Chuẩn bị một bài giảng cho cộng đoàn nhỏ. Đến thăm một người bệnh dù không ai biết. Lắng nghe một người đã kể câu chuyện ấy nhiều lần. Dành thời gian học thêm vì nhận ra mình chưa đủ hiểu biết. Nhận lỗi khi làm tổn thương người khác.

Những việc ấy không luôn được ghi trong lịch sử. Nhưng chúng làm nên chất lượng của đời sống.

Không thể khẳng định từng chi tiết trong đời Nguyễn Văn Thuận khi không có tư liệu. Tuy nhiên, con đường dài từ chủng viện đến linh mục và giám mục cho thấy ngài đã đi qua những giai đoạn đào tạo và phục vụ đòi hỏi thời gian, sự chuẩn bị và việc tiếp tục đón nhận trách nhiệm.

Điều đó có thể nhắc chúng ta quý trọng chính những ngày đang sống. Không phải ai cũng được trao một trách nhiệm mà nhiều người biết đến. Nhưng ai cũng có thể làm cho ngày sống của mình có giá trị bằng tình yêu và sự trung thực.

Một người không cần đợi đến khi cuộc đời xảy ra điều lớn lao mới bắt đầu sống có ý nghĩa. Một người có thể bắt đầu ngay ở nơi mình đang đứng.

  1. Đừng coi thường những năm không ai nhắc đến

Có những giai đoạn trong đời một người rất ít được kể lại. Khi viết tiểu sử, người ta thường giữ lại những ngày quan trọng, những chức vụ, những biến cố gây chú ý. Nhưng giữa các ngày được ghi nhớ là vô số ngày không được nhắc tên.

Những ngày ấy không vô nghĩa.

Có thể trong một ngày rất bình thường, một người trẻ quyết định không bỏ cuộc. Có thể trong một ngày không ai chú ý, một người học được cách xin lỗi. Có thể trong một cuộc trò chuyện không được ghi chép, một người thầy đã giúp học trò nhìn rõ hơn con đường của mình. Có thể trong một giờ cầu nguyện âm thầm, một người tìm được sức mạnh để bước tiếp.

Chúng ta không biết cụ thể những điều ấy đã diễn ra như thế nào trong những năm chủng viện của Nguyễn Văn Thuận. Nhưng kinh nghiệm làm người cho thấy đời sống nội tâm và sự trưởng thành không chỉ được hình thành trong những biến cố lớn.

Một người lớn lên qua nhiều lần lựa chọn nhỏ. Một cộng đoàn được xây dựng qua nhiều việc phục vụ nhỏ. Một gia đình được gìn giữ qua nhiều lần nhường nhịn, đối thoại và tha thứ. Một ơn gọi được nuôi dưỡng qua những ngày tiếp tục bước đi.

Bởi vậy, người đang sống trong một giai đoạn âm thầm không cần nghĩ rằng đời mình chưa bắt đầu. Một người mẹ ở nhà chăm con không phải đang chờ đến khi làm được điều gì khác mới có giá trị. Một người lao động làm công việc lặp đi lặp lại không phải là người đang sống một cuộc đời vô nghĩa. Một người già đau yếu cần người khác chăm sóc vẫn mang phẩm giá trọn vẹn và có thể trao cho gia đình một chứng tá của tình yêu.

Giá trị của một con người không tùy thuộc vào việc tên tuổi họ được nhiều người biết đến. Cũng không tùy thuộc vào số chức vụ họ đã giữ.

Đối với người tin, mỗi đời người đều được Thiên Chúa nhìn thấy. Những nỗ lực chân thành, những giọt nước mắt âm thầm, những việc tốt không được kể công đều không biến mất khỏi tình yêu của Ngài.

Vì thế, khi đọc về những năm ít tư liệu của một con người, ta không cần lấp đầy mọi khoảng trống. Có khi chính sự thinh lặng ấy giúp ta nhớ đến vô số cuộc đời âm thầm khác: những người đã sống tốt mà không được viết thành sách, những người đã phục vụ mà không có ai ghi công, những người đã nâng đỡ người khác rồi lặng lẽ đi qua.

Họ cũng làm nên lịch sử của tình yêu.

  1. Một lời cho những người trẻ đang tìm đường

Có thể có một người trẻ đọc đến đây và tự hỏi: “Chúa có gọi con không?”

Câu hỏi ấy không cần được trả lời vội. Tiếng gọi của Chúa có thể cần thời gian để được nhận ra. Người trẻ có thể bắt đầu bằng việc sống nghiêm túc hoàn cảnh hiện tại: học tập, chăm sóc các tương quan, tham gia đời sống cộng đoàn, tập cầu nguyện và tìm hiểu những khả năng của mình.

Nếu có ý muốn tìm hiểu đời linh mục hay đời thánh hiến, người ấy có thể gặp một linh mục, một tu sĩ hoặc một người có kinh nghiệm đồng hành để trò chuyện. Có thể đến tìm hiểu đời sống của một cộng đoàn, đặt những câu hỏi thật và lắng nghe những điều mình cảm nhận sau thời gian tiếp xúc.

Không cần biến một cảm xúc nhất thời thành một lời hứa cho cả cuộc đời. Cũng không cần phủ nhận ngay một ước muốn tốt đẹp chỉ vì mình chưa biết tương lai sẽ thế nào.

Ơn gọi cần được phân định trong sự tự do, cầu nguyện và đối thoại.

Người trẻ cũng cần biết rằng không có một khuôn mẫu duy nhất cho những người được Chúa gọi. Có người hoạt bát, có người trầm lặng. Có người học nhanh, có người phải cố gắng nhiều. Có người lớn lên trong một gia đình đạo đức, có người đến với đức tin sau một hành trình dài. Điều quan trọng là sự chân thành, khả năng trưởng thành và sự sẵn sàng để Chúa cùng Giáo Hội hướng dẫn.

Nếu sau một thời gian tìm hiểu, người trẻ nhận ra mình được mời gọi lập gia đình hoặc sống một con đường khác, điều đó không làm cho những tháng ngày tìm hiểu trở nên vô ích. Chúa có thể dùng chính thời gian ấy để giúp người ấy hiểu mình hơn, yêu thương sâu hơn và biết phục vụ tốt hơn.

Đừng để ai làm cho con nghĩ rằng chỉ có một cách duy nhất để trở thành người hữu ích trong Giáo Hội. Một giáo dân sống trung thực trong công việc, yêu thương gia đình và quan tâm đến người yếu thế cũng đang làm chứng cho Tin Mừng. Một người sống đời thánh hiến trung thành cũng làm chứng cho Tin Mừng. Một linh mục gần gũi dân Chúa cũng làm chứng cho Tin Mừng.

Điều quan trọng là tìm thấy con đường của mình và sống con đường ấy với tình yêu.

  1. Một lời cho các gia đình có con đi tu

Nếu trong gia đình có một người con đang tìm hiểu ơn gọi, cha mẹ có thể là chỗ dựa rất quý.

Chỗ dựa ấy bắt đầu bằng việc lắng nghe. Hãy nghe điều người con đang mong muốn, cả những điều người con còn băn khoăn. Hãy để con có thể nói thật về niềm vui và cả khó khăn. Đừng chỉ hỏi: “Khi nào con được chịu chức?” Hãy hỏi thêm: “Con đang sống thế nào? Con có bình an không? Con có người hướng dẫn để chia sẻ không?”

Một người con đi tu không hết cần gia đình. Có thể cách gần gũi thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, nhưng sự quan tâm chân thành của cha mẹ vẫn rất quý.

Đồng thời, cha mẹ cũng cần tránh đặt lên vai con những kỳ vọng quá nặng. Nếu con tiếp tục con đường dâng hiến, hãy nâng đỡ con. Nếu sau khi phân định, con nhận ra một hướng đi khác, hãy giúp con bước tiếp mà không mang cảm giác mình đã làm gia đình xấu hổ.

Một người con không trở nên ít đáng yêu hơn chỉ vì không tiếp tục ở chủng viện. Điều cha mẹ trao cho con từ đầu là tình yêu, không phải một điều kiện rằng con phải đạt đến một chức vụ nào đó.

Cũng đừng biến ơn gọi của con thành niềm tự hào khiến gia đình xa cách người khác. Một linh mục trong gia đình là một hồng ân và cũng là một trách nhiệm cầu nguyện. Đó không phải là lý do để xem mình cao hơn những gia đình khác.

Gia đình của người đi tu có thể trở thành một chứng tá đẹp khi tiếp tục sống giản dị, gần gũi và biết quan tâm đến cộng đoàn. Người con đi tu cũng được nâng đỡ khi biết rằng gia đình yêu thương mình như một con người, không chỉ yêu quý chiếc áo hay danh xưng mình có thể mang.

Hãy cầu nguyện cho các người con đang tìm đường. Hãy cầu nguyện cho những người có trách nhiệm đào tạo. Và hãy cầu nguyện để mỗi người trẻ được lớn lên trong sự thật, trong tự do và trong tình yêu của Chúa.

  1. Một lời cho những người đang sống đời linh mục

Nhìn lại chặng đường chủng viện của một vị hồng y cũng là dịp để những người đã chịu chức nhớ lại những ngày đầu của mình.

Có lẽ đã có một thời người linh mục bước vào chủng viện với một trái tim rất đơn sơ. Có những ước mơ chưa biết phải diễn tả thế nào. Có lòng yêu mến Chúa, yêu mến Giáo Hội và mong được giúp người khác. Rồi năm tháng trôi qua, công việc nhiều hơn, trách nhiệm nặng hơn, những va chạm cũng nhiều hơn.

Có những linh mục vẫn giữ được niềm vui phục vụ sau nhiều năm. Cũng có những người đang mệt mỏi, cô đơn hoặc mang trong lòng những thất vọng không dễ nói ra. Có người bị tổn thương vì những lời phê bình. Có người đau vì những sai lầm của chính mình. Có người đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn thấy mình chưa làm được điều mong muốn.

Những lúc ấy, trở lại với ngày đầu không có nghĩa là phủ nhận tất cả những khó khăn đang có. Trở lại là nhớ rằng trước khi có chức vụ và công việc, mình đã là một người được Chúa yêu thương và mời gọi.

Người linh mục có quyền nhìn nhận sự mệt mỏi của mình. Có quyền tìm sự nâng đỡ. Có quyền nghỉ ngơi cần thiết. Có thể tìm đến một người hướng dẫn thiêng liêng, một người bạn đáng tin cậy hoặc sự giúp đỡ chuyên môn khi cần.

Không ai được gọi để gánh mọi sự một mình.

Cũng cần can đảm nhìn lại những điều có thể đã thay đổi trong lòng mình. Có khi vì quá bận mà người linh mục ít còn thời gian cầu nguyện. Có khi vì bị tổn thương mà ngài trở nên khép kín. Có khi vì quen với quyền quyết định mà ngài không còn dễ lắng nghe. Có khi vì sợ bị phê bình mà ngài chỉ muốn ở gần những người luôn đồng ý với mình.

Những điều ấy không phải là lý do để tuyệt vọng. Chúng là lời mời trở về.

Trở về với Chúa trong sự thật. Trở về với tình huynh đệ linh mục. Trở về với khả năng lắng nghe dân Chúa. Trở về với sự giản dị của người biết mình được sai đi để phục vụ.

Một linh mục không cần chứng minh rằng mình không bao giờ yếu đuối. Ngài cần để Chúa tiếp tục làm việc trong chính sự yếu đuối ấy và để những người khác có thể đồng hành với mình.

  1. Một lời cho cộng đoàn

Khi nói về ơn gọi, chúng ta thường nghĩ đến những người đi tu. Nhưng một cộng đoàn cũng có trách nhiệm đối với ơn gọi.

Một giáo xứ có thể giúp người trẻ yêu mến đời sống đức tin bằng cách trở thành một nơi đón nhận, nơi các em được lắng nghe, được trao cơ hội phục vụ và được hướng dẫn cách kiên nhẫn. Một cộng đoàn có thể giúp người trẻ nhận ra vẻ đẹp của Giáo Hội khi người lớn sống chân thành, biết tôn trọng nhau và biết quan tâm đến người yếu thế.

Ngược lại, nếu người trẻ thường xuyên chứng kiến sự chia rẽ, thói nói xấu, việc dùng quyền để áp đặt hoặc sự thờ ơ đối với người nghèo, họ có thể gặp khó khăn khi nhận ra vẻ đẹp của đời sống cộng đoàn.

Không thể chỉ kêu gọi người trẻ dấn thân rồi không cho họ một chỗ đứng. Không thể chỉ than phiền rằng người trẻ ít đến nhà thờ mà không tìm hiểu điều họ đang trải qua. Không thể chỉ mong có thêm ơn gọi mà không quan tâm đến chất lượng của môi trường trong đó người trẻ đang lớn lên.

Một cộng đoàn vun trồng ơn gọi là một cộng đoàn biết cầu nguyện và biết sống Tin Mừng trong những điều cụ thể.

Ở đó, một em nhỏ không bị chế giễu khi đặt câu hỏi.

Một người trẻ không bị xem thường chỉ vì còn thiếu kinh nghiệm.

Một người đã rời chủng viện không bị nhìn bằng ánh mắt thất vọng.

Một linh mục có thể nhận được lời góp ý chân thành.

Một người nghèo không bị đối xử như người đứng bên lề.

Một gia đình gặp khó khăn có thể tìm được sự nâng đỡ mà không sợ bị đem chuyện riêng ra bàn tán.

Một cộng đoàn như thế không hoàn hảo. Vẫn có những khác biệt và sai sót. Nhưng đó là một cộng đoàn có khả năng nhận lỗi, sửa đổi và tiếp tục lớn lên.

Ơn gọi không chỉ được nuôi dưỡng trong chủng viện. Ơn gọi được nuôi dưỡng từ gia đình, giáo xứ, trường học và những cuộc gặp gỡ. Mỗi người đều có thể góp phần bằng cách sống của mình.

  1. Điều còn lại sau những năm học

Khi rời một ngôi trường, người ta có thể mang theo bằng cấp, sách vở và những kỷ niệm. Nhưng điều còn lại sâu xa hơn thường là cách ngôi trường ấy đã góp phần hình thành con người mình.

Một người có thể không còn nhớ từng bài học, nhưng vẫn nhớ một người thầy đã kiên nhẫn với mình. Có thể không còn nhớ từng trang sách, nhưng vẫn giữ thói quen tìm hiểu trước khi kết luận. Có thể không còn nhớ chính xác mọi lời kinh đã đọc trong tuổi nhỏ, nhưng vẫn biết quay về với Chúa khi lòng mình chao đảo.

Đối với Nguyễn Văn Thuận, An Ninh và Phú Xuân là những chặng đường trong quá trình đào tạo hướng đến chức linh mục. Sau đó, ngài tiếp tục học hỏi ở Rôma, phục vụ tại Huế và được trao trách nhiệm ở Nha Trang. Mỗi chặng đường thêm vào hành trang của ngài những kinh nghiệm và những bổn phận mới.

Chúng ta không thể chỉ ra chính xác ảnh hưởng của từng bài học chủng viện đối với mọi quyết định về sau. Cuộc đời con người phức tạp hơn một đường thẳng đơn giản. Gia đình, các thầy dạy, bạn bè, việc học, kinh nghiệm mục vụ và những biến cố lịch sử đều có thể góp phần hình thành một con người.

Nhưng có một điều đáng suy nghĩ: những năm chuẩn bị không bao giờ chỉ là thời gian nằm ngoài cuộc đời thật. Chính lúc học hỏi, chờ đợi và tập sống, người ta đang sống cuộc đời thật của mình.

Một người trẻ đang học không phải chỉ là người sẽ phục vụ sau này. Người ấy đã có thể phục vụ ngay trong thái độ học tập, trong cách đối xử với bạn bè và trong việc giúp đỡ gia đình. Một chủng sinh chưa chịu chức không phải chỉ đang chờ trở nên hữu ích. Người ấy đã có thể sống bác ái, trung thực và có trách nhiệm ngay hôm nay.

Và một người đã chịu chức cũng không thôi là người học trò. Cuộc đời luôn tiếp tục đặt ra những bài học. Có những bài học đến từ niềm vui. Có những bài học đến từ thất bại. Có những bài học đến từ một lời góp ý khó nghe. Có những bài học đến từ việc ngồi bên giường bệnh của một người mà mình không thể làm gì hơn ngoài việc hiện diện.

Nếu giữ được lòng khiêm tốn để học, con người có thể tiếp tục trưởng thành trong mọi giai đoạn.

  1. Một con đường bắt đầu bằng lời thưa nhỏ bé

Khi Nguyễn Văn Thuận vào Tiểu chủng viện An Ninh, cậu còn là một thiếu niên. Khi đến Phú Xuân, cậu tiếp tục hành trình học hỏi và phân định. Ngày 11 tháng 6 năm 1953, ngài được thụ phong linh mục. Sau đó là những năm phục vụ, học tập ở Rôma, trở về làm việc trong chủng viện và giáo phận. Năm 1967, ngài được trao trách nhiệm giám mục Nha Trang.

Những mốc ấy cho thấy một hành trình. Nhưng giữa những mốc ấy là biết bao ngày bình thường mà chúng ta chỉ có thể nhìn từ xa, với sự trân trọng và thận trọng.

Ta không cần biết hết mọi chi tiết để nhận ra giá trị của thời gian chuẩn bị. Ta cũng không cần tưởng tượng rằng người được Chúa gọi chưa từng phải học hỏi hay chưa từng có giới hạn. Vẻ đẹp của một ơn gọi không nằm ở việc con người ấy đã hoàn hảo từ đầu. Vẻ đẹp ấy nằm ở chỗ một con người bằng xương bằng thịt đã bước vào một hành trình, được đào tạo, được nâng đỡ và tiếp tục đáp lại những trách nhiệm được trao.

Đối với mỗi người chúng ta, hành trình ấy có thể gợi ra một câu hỏi rất gần: hôm nay, trong hoàn cảnh của mình, tôi đang được mời gọi sống điều gì?

Có thể đó là sống thành thật hơn trong gia đình.

Có thể là dành thời gian cho một người thân đã lâu không được lắng nghe.

Có thể là trở lại với việc cầu nguyện sau một thời gian khô khan.

Có thể là xin lỗi một người mà mình đã làm tổn thương.

Có thể là học tập nghiêm túc hơn, làm việc có trách nhiệm hơn, hoặc tìm sự giúp đỡ khi nhận ra mình không thể tiếp tục gánh mọi chuyện một mình.

Chúa không chỉ gặp con người trong những thời khắc long trọng. Ngài cũng có thể gặp ta giữa một ngày bình thường, trong một công việc quen thuộc, qua một người đang cần được quan tâm.

Có những bước chân rất nhỏ nhưng mở ra một con đường dài. Có những lời thưa còn đơn sơ nhưng cần cả đời để sống. Và có những năm tháng âm thầm mà ý nghĩa của chúng chỉ dần được nhận ra khi người ta nhìn lại.

Từ An Ninh đến Phú Xuân, từ ngày chịu chức đến những trách nhiệm mục vụ, Nguyễn Văn Thuận đã đi qua một quãng đường dài của học hỏi và phục vụ. Phía trước ngài còn những chặng đường chưa ai trong những năm ấy có thể nhìn thấy hết.

Nhưng ở khởi đầu của hành trình, có hình ảnh một cậu thiếu niên bước vào chủng viện, mang theo đức tin đã được gieo trong gia đình và bắt đầu học cách đáp lại tiếng Chúa.

Cánh cửa chủng viện mở ra.

Một cuộc đời tiếp tục lớn lên.

Và từng ngày, giữa những điều bình thường, con đường dâng hiến được bước tới.

 

 

CHƯƠNG 4

RÔ-MA, GIÁO LUẬT VÀ NHỮNG NĂM CHỦNG VIỆN

Năm 1956, cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận rời Huế để lên đường sang Rô-ma. Ngài đã làm linh mục được ba năm.

Ba năm không phải là khoảng thời gian dài, nhưng đủ để một linh mục trẻ bước ra khỏi đời sống chủng viện và gặp đời sống thực tế của giáo dân. Sau ngày chịu chức, cha Thuận đã phục vụ tại các giáo xứ, đồng thời đảm nhận những công việc tuyên úy. Theo các tư liệu về cuộc đời ngài, những nơi ngài phục vụ có trường học, bệnh viện và nhà tù. Đó là những môi trường rất khác nhau. Ở trường học có người trẻ với những câu hỏi về tương lai. Ở bệnh viện có người đau yếu và những gia đình thấp thỏm chờ đợi. Ở nhà tù có những con người đang sống trong cảnh bị giam giữ, mỗi người mang một câu chuyện mà người ngoài không dễ hiểu hết.

Chúng ta không có đủ tư liệu để kể lại từng cuộc gặp gỡ của ngài trong những năm ấy. Chúng ta không biết một người bệnh nào đã nói gì với cha, một tù nhân nào đã xin cha điều gì, hay một học sinh nào đã nhớ mãi lời khuyên nào của cha. Nhưng chính những nơi ngài đã phục vụ cũng cho thấy rằng đời linh mục của ngài, ngay từ đầu, không chỉ gắn với nhà thờ và bàn thờ. Ngài được sai đến với những con người đang học tập, đau yếu hoặc bị giới hạn tự do.

Rồi ngài nhận một nhiệm vụ khác: đi học.

Một linh mục trẻ rời giáo phận để tiếp tục học tập thường mang theo nhiều điều. Có sự tin tưởng của các bề trên. Có sự chờ đợi của những người ở lại. Có một chương trình học chưa biết sẽ thuận lợi hay khó khăn. Và có cả một câu hỏi mà mỗi người được gửi đi học cần tự trả lời trong lòng: Mình học để làm gì?

Với cha Thuận, câu trả lời trước hết nằm trong chính việc ngài được sai đi. Ngài không lên đường để tìm một đời sống dễ dàng hơn. Ngài được gửi đến Rô-ma để học giáo luật, chuẩn bị cho việc phục vụ Giáo Hội và giáo phận. Sau ba năm, ngài trở về Huế. Tấm bằng nhận được ở Rô-ma không kết thúc con đường học tập của ngài; nó mở ra một giai đoạn mới của đời phục vụ.

Rời Huế để lên đường

Huế là nơi cha Thuận sinh ra, lớn lên, học tập và bước những bước đầu tiên trong đời linh mục. Ở đó có gia đình, có những con đường thân thuộc, có những người đã chứng kiến ngài từ thuở còn là một cậu bé. Ở đó cũng có những kỷ niệm của chủng viện, của ngày chịu chức, của những công việc mục vụ đầu đời.

Rời một nơi đã gắn bó lâu năm để đến một thành phố xa lạ là một thay đổi lớn. Ngày nay, việc liên lạc giữa các châu lục đã thuận tiện hơn nhiều. Nhưng vào giữa thế kỷ XX, một người Việt Nam đi học ở Rô-ma phải chấp nhận khoảng cách rất xa. Việc đi lại cần nhiều thời gian và điều kiện. Tin tức không thể được trao đổi nhanh chóng như ngày nay. Một bức thư gửi đi phải chờ đợi. Người nhận thư cũng chờ đợi. Và trong thời gian chờ đợi ấy, biết bao chuyện có thể xảy ra ở quê nhà.

Chúng ta không biết cha Thuận đã nói gì trong ngày từ biệt gia đình. Không có lý do để đặt vào miệng ngài một lời hứa hay một lời chào mà sử sách không ghi lại. Chỉ cần nghĩ đến một linh mục hai mươi tám tuổi, vừa trải qua những năm đầu mục vụ, nay rời quê hương để học thêm trong ba năm, cũng đủ thấy đây là một bước chuyển quan trọng.

Đi học ở nước ngoài không chỉ là thay đổi lớp học. Người học phải thích nghi với ngôn ngữ, cách làm việc, đời sống cộng đoàn và một môi trường văn hóa khác. Ngay cả khi đã được chuẩn bị, người ta vẫn phải từng ngày làm quen với những điều mới mẻ. Một câu hỏi trong lớp, một cuốn sách cần đọc, một bài viết phải hoàn thành, một cuộc trao đổi với thầy và bạn: tất cả đều đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Có người tưởng rằng được gửi đi học là được tạm nghỉ công việc. Thật ra, đối với người có trách nhiệm, việc học là một công việc. Nó đòi hỏi giờ giấc, sự tập trung, tính trung thực và sức bền. Đặc biệt khi học một ngành liên quan đến luật lệ và đời sống của một cộng đoàn rộng lớn như Giáo Hội, người học không thể chỉ dựa vào trí nhớ. Người ấy cần hiểu nguyên tắc, phân biệt hoàn cảnh, đọc kỹ từng điều khoản và biết liên hệ những điều đã học với những vấn đề thực tế.

Cha Thuận đến Rô-ma với tư cách một linh mục của giáo phận Huế. Ngài đã thuộc về một cộng đoàn cụ thể, đã mang trong mình kinh nghiệm phục vụ tại quê nhà. Điều đó có ý nghĩa: kiến thức ngài sắp tiếp nhận không nằm riêng trên trang sách. Khi trở về, ngài sẽ đem những gì đã học đặt vào đời sống của một giáo phận, giữa những con người và hoàn cảnh cụ thể.

Rô-ma và một tầm nhìn rộng hơn

Từ năm 1956 đến năm 1959, cha Thuận theo học tại Phân khoa Giáo luật của Đại học Giáo hoàng Urbaniana ở Rô-ma. Đây là một môi trường đào tạo gắn bó với đời sống truyền giáo của Giáo Hội, nơi có những người đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

Đối với một linh mục Việt Nam, sống trong môi trường ấy cũng là dịp tiếp xúc với sự rộng lớn của Giáo Hội. Tại quê nhà, một người có thể quen với những vấn đề của giáo xứ và giáo phận mình: chuyện nhân sự, chủng sinh, việc dạy giáo lý, các gia đình, các hội đoàn, những nhu cầu của một địa phương. Khi đến Rô-ma, người ấy có cơ hội biết thêm rằng ở những nơi khác, Giáo Hội cũng đang cố gắng sống Tin Mừng giữa những hoàn cảnh riêng.

Có những cộng đoàn Kitô hữu đã hiện diện lâu đời. Có những cộng đoàn còn nhỏ bé. Có những nơi người tín hữu được tự do sinh hoạt. Có những nơi đời sống đức tin gặp khó khăn. Có những giáo phận có nhiều nhân sự. Có những giáo phận thiếu linh mục, thiếu phương tiện và phải tìm cách chăm sóc giáo dân trên những vùng đất rộng.

Cùng tuyên xưng một đức tin, nhưng người Công giáo không sống trong cùng một hoàn cảnh. Nhận ra điều đó giúp người học mở rộng tầm nhìn. Điều quen thuộc ở quê mình chưa chắc là cách duy nhất có thể thực hiện. Một giải pháp hữu ích ở nơi này chưa chắc có thể áp dụng nguyên vẹn ở nơi khác. Muốn phục vụ tốt, cần biết lắng nghe, tìm hiểu và phân định.

Chúng ta không biết cụ thể cha Thuận đã gặp những ai trong từng năm học tại Rô-ma, đã kết thân với những người bạn nào, hay đã tham dự những cuộc trao đổi riêng tư nào. Vì vậy, không thể kể như một sự kiện rằng một cuộc gặp gỡ cụ thể đã làm thay đổi ngài. Nhưng môi trường đại học quốc tế tự nó đặt người học trước một thực tế: Giáo Hội không chỉ là thế giới nhỏ bé mà mình đã biết.

Một giáo xứ có thể rất thân thương, nhưng Giáo Hội rộng hơn một giáo xứ. Một giáo phận có thể là nơi người ta được sinh ra và lớn lên, nhưng Giáo Hội rộng hơn một giáo phận. Người linh mục học tại Rô-ma có cơ hội nhìn thấy sự hiệp thông ấy qua đời sống chung, việc học chung và những vấn đề được đặt ra từ nhiều quốc gia.

Tầm nhìn rộng không làm cho tình yêu quê hương nhỏ lại. Trái lại, người ta có thể hiểu quê hương sâu hơn khi có dịp nhìn quê hương trong tương quan với thế giới. Một vấn đề ở Việt Nam có thể mang những nét riêng, nhưng cũng có thể có điểm chung với những khó khăn của các cộng đoàn khác. Nhìn rộng giúp người phục vụ tránh nghĩ rằng chỉ có kinh nghiệm của mình mới đáng kể.

Đó là một bài học cần thiết cho bất cứ ai được trao trách nhiệm. Người lãnh đạo nếu chỉ biết những gì diễn ra trong phạm vi quen thuộc của mình sẽ dễ bằng lòng với cách nghĩ cũ. Người học hỏi từ những kinh nghiệm khác có thể trở về với nhiều câu hỏi mới, nhiều khả năng mới và một thái độ khiêm tốn hơn trước sự phức tạp của đời sống.

Học giáo luật để phục vụ con người

Cha Thuận theo học giáo luật. Đối với nhiều người, khi nghe đến hai chữ “giáo luật”, điều đầu tiên xuất hiện trong tâm trí là những quy định: điều nào được phép, điều nào không được phép; ai có quyền làm việc gì; một thủ tục phải tiến hành ra sao; trường hợp nào hợp lệ, trường hợp nào không hợp lệ.

Những điều ấy thuộc về công việc của giáo luật. Nhưng nếu chỉ nhìn giáo luật như một danh sách những điều cấm và những thủ tục hành chính, người ta sẽ chưa thấy hết ý nghĩa của môn học này.

Giáo Hội là một cộng đoàn đức tin, nhưng cũng là một cộng đoàn gồm những con người sống trong thời gian và không gian. Con người cần được hướng dẫn. Các trách nhiệm cần được phân định. Những quyền lợi chính đáng cần được bảo vệ. Những quyết định ảnh hưởng đến đời sống của người khác cần có cơ sở và phải được xem xét cẩn thận.

Khi một người xin lãnh nhận một bí tích, khi một đôi nam nữ chuẩn bị kết hôn, khi một linh mục được trao một trách nhiệm, khi một cộng đoàn có tranh chấp, khi một người cảm thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm, Giáo Hội cần có những nguyên tắc để giải quyết. Nếu tất cả chỉ tùy thuộc vào ý riêng của người đang nắm quyền, đời sống cộng đoàn sẽ dễ trở nên bất an.

Luật lệ, khi được hiểu và áp dụng đúng, giúp hạn chế sự tùy tiện. Nó nhắc người có trách nhiệm rằng quyền hành của mình không phải là quyền muốn làm gì thì làm. Nó cũng nhắc những thành viên trong cộng đoàn rằng họ có những quyền và nghĩa vụ cần được tôn trọng.

Một người học giáo luật vì thế cần nhiều hơn khả năng ghi nhớ. Người ấy cần biết đọc một vấn đề từ nhiều phía. Cần biết rằng đằng sau một hồ sơ có thể là một gia đình đang đau khổ. Đằng sau một đơn từ có thể là một người đã chờ đợi rất lâu để được lắng nghe. Đằng sau một tranh chấp có thể là những hiểu lầm kéo dài, những tổn thương chưa được chữa lành và cả những trách nhiệm cần được nhìn nhận.

Một điều luật viết ra có thể chỉ chiếm vài dòng. Nhưng khi đi vào đời sống, vài dòng ấy có thể ảnh hưởng đến nhiều năm sống của một con người. Bởi vậy, người áp dụng luật cần vừa cẩn trọng vừa có lòng nhân ái.

Lòng nhân ái không có nghĩa là bỏ qua sự thật. Sự cẩn trọng cũng không có nghĩa là lạnh lùng. Một quyết định tốt cần được xây dựng trên sự hiểu biết đúng, trên việc lắng nghe những người liên quan và trên sự tôn trọng phẩm giá của họ.

Trong đời sống Giáo Hội, có khi người ta bị tổn thương không chỉ vì một quyết định bất lợi, mà còn vì cách quyết định ấy được đưa ra. Một lời nói thiếu tôn trọng, một cuộc gặp gỡ bị từ chối, một câu trả lời cộc lốc, hay một sự chậm trễ kéo dài mà không được giải thích, có thể làm người đang gặp khó khăn cảm thấy mình bị bỏ mặc.

Ngược lại, ngay cả khi một vấn đề không thể giải quyết theo ý muốn của người trong cuộc, thái độ chân thành, rõ ràng và tôn trọng vẫn có thể giúp họ nhận ra rằng mình được đối xử như một con người.

Việc học giáo luật không tự động làm cho một người có được tất cả những phẩm chất ấy. Nhưng nếu người học biết đặt kiến thức của mình trong tinh thần phục vụ, giáo luật có thể trở thành một phương tiện để bảo vệ công bằng, gìn giữ trật tự và chăm sóc đời sống cộng đoàn.

Cha Thuận học môn này trong ba năm. Ngài không chỉ cần đạt kết quả trong một kỳ thi; việc học còn chuẩn bị cho những trách nhiệm có liên quan đến tổ chức và quản trị sau này. Tuy nhiên, chúng ta không có đủ tư liệu để nói rằng từng quyết định của ngài ở Huế xuất phát trực tiếp từ một điều cụ thể đã học tại Rô-ma. Điều có thể nói một cách thận trọng là việc đào tạo về giáo luật đã góp phần trang bị cho ngài khi trở về phục vụ giáo phận.

Những trang sách và những câu hỏi của đời sống

Một người học luật dễ đối diện với một cám dỗ: nghĩ rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết chỉ bằng cách tìm đúng điều khoản. Nhưng đời sống con người nhiều khi phức tạp hơn một câu hỏi trên trang giấy.

Có những hoàn cảnh trong đó sự thật không hiện ra ngay từ đầu. Có người kể lại một câu chuyện theo cách của mình; người khác lại kể một cách khác. Có những người biết rõ quyền lợi của mình nhưng không biết cách trình bày. Cũng có người không có điều kiện học hành, không quen dùng những ngôn ngữ chính thức, nên dễ bị xem là không có lý chỉ vì họ không diễn đạt được nỗi khó khăn của mình.

Bởi vậy, người phục vụ trong lĩnh vực luật lệ cần có sự kiên nhẫn. Cần đặt câu hỏi. Cần kiểm tra. Cần tôn trọng những người liên quan. Cần tránh kết luận quá nhanh chỉ vì bề ngoài của một sự việc.

Điều này cũng có ý nghĩa đối với những người không học giáo luật. Trong gia đình, ngoài xã hội hay trong một cộng đoàn, chúng ta thường phải đưa ra những nhận định về người khác. Nhiều khi chúng ta nghe một phía rồi tưởng mình đã biết tất cả. Chúng ta nhìn một hành động rồi quyết định ngay một con người tốt hay xấu. Chúng ta nghe một câu chuyện được kể lại nhiều lần và không còn tự hỏi liệu có điều gì đã bị bỏ sót.

Sự công bằng bắt đầu từ thái độ không vội vàng. Người biết lắng nghe không vì thế mà mất khả năng phân định. Trái lại, họ có cơ hội phân định đúng hơn.

Học luật, theo nghĩa sâu xa, cũng có thể rèn luyện cho con người thói quen tôn trọng những phân biệt cần thiết: điều đã được chứng minh và điều mới chỉ là lời đồn; hành vi cụ thể và phán xét về toàn bộ con người; trách nhiệm cá nhân và hoàn cảnh chung; quyền lợi chính đáng và ý muốn nhất thời.

Đó là những phân biệt không chỉ cần thiết trong tòa án hay trong văn phòng quản trị. Chúng cần thiết trong những cuộc nói chuyện thường ngày, trong các cuộc họp của cộng đoàn, trong cách cha mẹ đối xử với con cái, và trong cách người có trách nhiệm nhận xét về một người đang mắc lỗi.

Một người có thể làm điều sai và vẫn cần được đối xử với phẩm giá. Một người có thể cần được sửa dạy và vẫn cần được lắng nghe. Một cộng đoàn có thể cần kỷ luật và vẫn cần lòng thương xót. Nếu tách những điều ấy khỏi nhau, chúng ta sẽ dễ rơi vào một trong hai thái cực: hoặc bỏ mặc mọi chuyện, hoặc dùng luật lệ như một thứ quyền lực để đè nặng trên người khác.

Chúng ta không biết cha Thuận đã suy nghĩ cụ thể ra sao về tất cả những vấn đề ấy trong thời gian học tại Rô-ma. Nhưng khi đọc lại giai đoạn này, người ta có thể dừng lại trước ý nghĩa của môn học mà ngài đã theo đuổi. Giáo luật thuộc về đời sống của một Giáo Hội gồm những con người thật, với những quyền lợi, nghĩa vụ, yếu đuối và hy vọng thật.

Đề tài luận án: người mặc áo lính cũng cần được chăm sóc

Năm 1959, cha Thuận hoàn thành chương trình và đạt học vị tiến sĩ giáo luật. Luận án của ngài nghiên cứu theo hướng so sánh về việc tổ chức tuyên úy quân đội trên thế giới. Một số tư liệu ghi nhận kết quả bảo vệ luận án của ngài ở mức maxima cum laude, tức mức đánh giá rất xuất sắc.

Đề tài ấy có thể khiến người đọc hôm nay dừng lại. Tại sao một linh mục trẻ Việt Nam lại nghiên cứu về tổ chức tuyên úy quân đội?

Chúng ta không có đủ dữ liệu để biết chính xác mọi lý do khiến cha Thuận lựa chọn đề tài. Không nên quả quyết rằng ngài đã chọn chỉ vì một kinh nghiệm riêng hay do một lời đề nghị nào đó, nếu không có chứng cứ. Tuy nhiên, có thể thấy đây là một đề tài liên quan đến nhu cầu mục vụ có thật trong một thế giới mà nhiều quốc gia có quân đội và nhiều người phải sống, làm việc trong môi trường quân ngũ.

Người lính không chỉ là một thành viên của một đơn vị. Trước khi mặc quân phục, người ấy đã là con của một gia đình, có thể là chồng, là cha, là anh em, là bạn của những người khác. Người ấy có niềm tin, có lương tâm, có những nỗi sợ, những câu hỏi và những trách nhiệm riêng.

Khi chiến tranh xảy ra, người lính có thể bị đặt trước những hoàn cảnh rất khắc nghiệt. Họ xa nhà. Họ đối diện với nguy hiểm. Họ chứng kiến mất mát. Họ có thể mang trong lòng những nỗi đau không dễ nói ra. Gia đình họ cũng sống trong chờ đợi và lo âu.

Sự hiện diện của một linh mục tuyên úy nhằm đáp ứng nhu cầu thiêng liêng và mục vụ của những người trong hoàn cảnh ấy: giúp họ cầu nguyện, lãnh nhận các bí tích khi có thể, được nâng đỡ về tinh thần và được nhắc nhớ về trách nhiệm lương tâm của mình.

Nhưng việc tổ chức hoạt động tuyên úy không đơn giản chỉ là cử một linh mục đến một nơi có quân nhân. Có những vấn đề về thẩm quyền, trách nhiệm, sự phối hợp, quyền lợi và điều kiện phục vụ. Mỗi quốc gia có thể có cách tổ chức khác nhau. Việc nghiên cứu và so sánh các mô hình giúp người học tìm hiểu những nguyên tắc và những giải pháp đã được áp dụng.

Điều quan trọng là không được hiểu công việc mục vụ này như một sự chúc lành vô điều kiện cho chiến tranh hay cho mọi hành động của người cầm súng. Chăm sóc thiêng liêng cho con người không đồng nghĩa với việc coi mọi quyết định trong chiến tranh là đúng. Người phục vụ Tin Mừng được mời gọi tôn trọng sự thật, bảo vệ phẩm giá con người, hướng dẫn lương tâm và cầu nguyện cho hòa bình.

Giữa chiến tranh, phẩm giá của con người rất dễ bị che lấp bởi quân phục, chức vụ, vị trí hoặc phía mà người ấy thuộc về. Nhưng nỗi đau không chỉ có ở một phía. Một người mẹ ở bất cứ đâu cũng đau khi mất con. Một người vợ ở bất cứ đâu cũng lo khi chồng không trở về. Một đứa trẻ ở bất cứ đâu cũng cần được yêu thương và chăm sóc.

Nghiên cứu của cha Thuận về tuyên úy quân đội thuộc lĩnh vực tổ chức mục vụ. Còn khi suy nghĩ rộng hơn về đề tài ấy, người đọc có thể thấy một câu hỏi nhân bản và mục vụ luôn cần được đặt ra: Làm thế nào để những người sống trong hoàn cảnh nguy hiểm, bị chia cắt bởi chiến tranh, không bị bỏ quên về đời sống thiêng liêng và nhân phẩm?

Quê hương Việt Nam của ngài trong những năm ấy đang trải qua một thời kỳ đầy biến động. Hòa bình chưa thật sự vững bền, và chiến tranh sẽ còn gây ra những mất mát rất lớn. Bởi vậy, đề tài về việc chăm sóc mục vụ cho quân nhân không phải là một đề tài chỉ tồn tại trong sách vở. Dù không thể khẳng định mọi động cơ riêng của tác giả luận án, ta có thể nhận ra mối liên hệ giữa đề tài đó với những nhu cầu của thời đại.

Một học vị và điều lớn hơn học vị

Một luận án được hoàn thành sau nhiều tháng ngày đọc, nghiên cứu, sắp xếp tài liệu, viết và chỉnh sửa. Bằng cấp được trao trong một thời điểm, nhưng thời gian chuẩn bị cho bằng cấp ấy thường kéo dài và âm thầm.

Người ngoài có thể chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng. Họ nghe nói đến một học vị và một lời đánh giá xuất sắc. Nhưng đằng sau kết quả ấy là những giờ học mà không ai có thể học thay, những trang sách mà người học phải tự đọc, những vấn đề phải tự tìm hiểu và những đoạn viết phải được sửa đi sửa lại.

Thành quả học tập đáng được ghi nhận. Nó cho thấy sự cố gắng và khả năng của người học. Đồng thời, trong đời sống linh mục, giá trị của một học vị còn được đo bằng cách người mang học vị sử dụng điều mình đã học.

Nếu kiến thức làm cho một người biết lắng nghe hơn, phục vụ tốt hơn và có khả năng giải quyết công việc cẩn trọng hơn, kiến thức ấy sinh ích. Nếu kiến thức chỉ trở thành một lý do để người ta tự cho mình cao hơn người khác, nó có thể làm cho khoảng cách giữa người có học và người cần được phục vụ ngày càng lớn.

Đời sống Giáo Hội cần những người được đào tạo nghiêm túc. Giáo Hội cần những người hiểu giáo luật, thần học, Kinh Thánh, phụng vụ, giáo dục, truyền thông, tâm lý và nhiều lĩnh vực khác. Nhưng Giáo Hội cũng cần những người biết sử dụng kiến thức của mình với sự khiêm tốn.

Một linh mục có bằng cấp có thể giúp giáo dân bằng sự hiểu biết của mình. Một giáo dân có kinh nghiệm sống cũng có thể giúp linh mục nhận ra những điều không có sẵn trong sách. Một người nông dân, một người mẹ đang nuôi con, một bệnh nhân đã sống nhiều năm với bệnh tật, hay một người trẻ đang tìm đường đi cho cuộc đời đều có những điều đáng được lắng nghe.

Học không làm cho một người biết hết mọi sự. Học, nếu đi cùng với sự trưởng thành, giúp người ấy nhận ra rõ hơn những điều mình chưa biết.

Cha Thuận trở về Huế với học vị tiến sĩ. Chúng ta có thể ghi nhận thành quả ấy mà không cần biến nó thành lời giải thích duy nhất cho mọi điều ngài đã làm về sau. Một con người được hình thành bởi nhiều yếu tố: gia đình, đức tin, giáo dục, kinh nghiệm phục vụ, những cuộc gặp gỡ, những thử thách và cả những lựa chọn cá nhân. Việc học tại Rô-ma là một phần quan trọng trong hành trình ấy, nhưng không phải là toàn bộ hành trình.

Trở về Huế

Năm 1959, sau khi hoàn thành việc học, cha Thuận trở về Việt Nam.

Trở về không chỉ là kết thúc một chuyến đi. Đối với người được gửi đi học để phục vụ, trở về là lúc phải bắt đầu sử dụng những gì đã được trao. Kiến thức từ giảng đường cần đi vào những công việc cụ thể. Những điều được nghiên cứu trong một môi trường quốc tế cần được xem xét trong hoàn cảnh của giáo phận mình.

Giữa việc học và việc làm luôn có một khoảng cách. Trong lớp học, một vấn đề có thể được trình bày thành những điểm rõ ràng. Trong đời sống, vấn đề ấy thường gắn với thời gian, nhân sự, điều kiện vật chất, thói quen và tâm tư của nhiều người. Người phục vụ không thể chỉ nói rằng một giải pháp trên lý thuyết là đúng; người ấy còn phải tìm cách thực hiện giải pháp đó một cách có trách nhiệm.

Sau khi về nước, cha Thuận được giao công việc tại tiểu chủng viện. Các tư liệu ghi nhận ngài làm giáo sư, rồi đảm nhận trách nhiệm giám đốc Tiểu chủng viện Hoan Thiện từ năm 1962. Từ năm 1964, ngài còn giữ chức tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Những công việc này có thời gian chồng lấn nhau, chứ không phải cứ kết thúc hoàn toàn việc này rồi mới bắt đầu việc khác.

Một linh mục vừa hoàn thành tiến sĩ giáo luật lại được giao nhiệm vụ giáo dục các chủng sinh trẻ. Điều đó cho thấy việc phục vụ trong Giáo Hội không phải lúc nào cũng diễn ra đúng theo một hình dung hẹp về chuyên ngành. Người được đào tạo về một lĩnh vực vẫn có thể được sai đến một công việc khác, tùy theo nhu cầu của cộng đoàn và sự phân định của các bề trên.

Một người học giáo luật có thể cần đến kiến thức chuyên môn trong nhiều hoàn cảnh. Nhưng khi đứng trước các chủng sinh trẻ, điều được đòi hỏi không chỉ là kiến thức. Đó còn là khả năng hướng dẫn, tổ chức, đồng hành và kiên nhẫn với quá trình trưởng thành của người khác.

Một chủng sinh không phải là một văn bản cần chỉnh sửa cho đúng. Một cậu bé cũng không phải là một kết quả có thể đo ngay sau vài tháng đào tạo. Mỗi người có một gia đình, một tính tình, một khả năng và một nhịp trưởng thành riêng. Có người thích nghi nhanh. Có người cần nhiều thời gian. Có người học giỏi nhưng khó sống chung. Có người vụng về trong lớp học nhưng lại nhạy cảm trước nỗi đau của bạn bè.

Người làm công việc đào tạo cần thấy được những khác biệt ấy.

Bước vào công việc của một người thầy

Chúng ta không có đầy đủ tư liệu về mọi môn học cha Thuận đã giảng dạy trong những năm đầu tại tiểu chủng viện. Vì thế, không nên tự khẳng định ngài đã dạy một môn cụ thể nếu chưa có căn cứ. Điều chắc chắn hơn là ngài được giao trách nhiệm trong môi trường đào tạo chủng sinh, rồi trở thành người điều hành Tiểu chủng viện Hoan Thiện.

Làm thầy trong một chủng viện có một nét riêng. Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức. Sự hiện diện của người thầy, cách người ấy đối xử với học trò và cách người ấy sống đời linh mục cũng ảnh hưởng đến những người đang được đào tạo.

Một bài giảng có thể kéo dài một giờ. Nhưng một thái độ thiếu tôn trọng của người thầy cũng có thể ở lại trong ký ức học trò nhiều năm. Ngược lại, một lời động viên đúng lúc có thể giúp một người trẻ đứng dậy sau khi thất bại.

Không phải người trẻ nào bước vào chủng viện cũng chắc chắn sẽ trở thành linh mục. Thời gian đào tạo là thời gian để học, lớn lên và phân định. Có người tiếp tục đi trên con đường ấy. Có người nhận ra mình được mời gọi sống ơn gọi khác. Dù đi theo hướng nào, mỗi người đều cần được đối xử bằng sự tôn trọng.

Một nhà đào tạo tốt không chỉ quan tâm đến số lượng người đi đến chức linh mục. Người ấy còn quan tâm đến việc các chủng sinh có được giúp trở thành những con người trưởng thành, trung thực, có khả năng yêu thương và có trách nhiệm hay không.

Nếu một người học được cách đọc sách nhưng không học được cách tôn trọng người khác, việc đào tạo của người ấy còn thiếu một điều quan trọng. Nếu một người đọc được nhiều kinh nhưng không biết xin lỗi khi làm tổn thương người khác, đời sống thiêng liêng của người ấy vẫn cần được nuôi dưỡng. Nếu một người tuân giữ giờ giấc rất nghiêm nhưng chỉ cư xử tử tế với người có địa vị, người ấy vẫn cần học lại ý nghĩa của việc phục vụ.

Những điều này không chỉ áp dụng cho chủng viện. Chúng cũng đúng trong gia đình, trường học và các cộng đoàn. Giáo dục con người là một công việc lâu dài. Không thể chỉ dựa vào điểm số, vẻ ngoài hay sự vâng lời trước mặt để biết một người đang trưởng thành đến đâu.

Người làm công việc giáo dục phải có lòng kiên nhẫn. Sự kiên nhẫn ấy không có nghĩa là bỏ qua mọi sai lầm. Một người trẻ cần được hướng dẫn, đôi khi cần được sửa dạy và cần chịu trách nhiệm về hành động của mình. Nhưng sửa dạy với mục đích giúp người khác lớn lên khác với việc làm cho họ xấu hổ để thỏa mãn cơn giận của người có quyền.

Một lời sửa dạy đúng có thể khó nghe, nhưng người nghe vẫn cảm nhận được rằng mình không bị chối bỏ. Một kỷ luật cần thiết có thể gây đau, nhưng không được trở thành cái cớ để xúc phạm phẩm giá.

Những điều ấy có thể giúp chúng ta hiểu vì sao trách nhiệm của một người giám đốc chủng viện không hề nhỏ.

Hoan Thiện: một mái trường cho những người trẻ

Tiểu chủng viện Hoan Thiện mở cửa trong niên khóa 1962–1963. Cha Thuận là giám đốc trong giai đoạn đầu, cho đến năm 1967. Những tư liệu về lịch sử chủng viện giáo phận Huế cho thấy đây là một cơ sở đào tạo dành cho các chủng sinh ở lứa tuổi trung học.

Một tiểu chủng viện là nơi người trẻ sống và học trong một cộng đoàn có tổ chức. Ở đó có giờ học, giờ cầu nguyện, giờ ăn, giờ nghỉ, giờ vui chơi và những bổn phận chung. Không gian ấy giúp các chủng sinh được giáo dục về tri thức, đời sống đức tin và khả năng sống với người khác.

Nhưng một chương trình, dù được sắp xếp cẩn thận đến đâu, cũng chỉ thật sự có ý nghĩa khi những người sống trong chương trình ấy được quan tâm như những con người.

Một cậu bé xa gia đình để vào chủng viện có thể mang theo nhiều điều trong lòng. Có em háo hức vì được bước vào một môi trường mới. Có em lo lắng vì phải xa cha mẹ. Có em đã quen sống tự lập. Có em vẫn còn cần người lớn nhắc nhở trong nhiều việc. Có em nhanh chóng kết bạn. Có em lặng lẽ vì chưa biết làm sao để hòa nhập.

Trong cùng một lớp học, những khác biệt ấy có thể không hiện ra ngay. Một người thầy đứng trên bục giảng nhìn xuống có thể thấy nhiều khuôn mặt giống nhau trong cùng bộ đồng phục. Nhưng đằng sau mỗi khuôn mặt là một gia đình, một tuổi thơ và một câu chuyện riêng.

Một chủng sinh học chậm chưa chắc là người thiếu cố gắng. Có thể em ấy đang gặp khó khăn với phương pháp học. Một chủng sinh ít nói chưa chắc là người kiêu ngạo. Có thể em đang nhớ nhà hoặc chưa đủ tự tin. Một chủng sinh hay nghịch ngợm chưa chắc là người không có ơn gọi. Có thể em ấy chỉ đang sống đúng với sự hiếu động của tuổi mình và cần được hướng dẫn.

Dĩ nhiên, không thể lấy những khả năng ấy để kết luận về bất cứ học trò cụ thể nào của cha Thuận. Đó là những hoàn cảnh có thể xảy ra trong đời sống đào tạo. Nhìn vào trách nhiệm của người giám đốc, ta hiểu rằng ngài phải điều hành một môi trường gồm nhiều người trẻ với nhiều nhu cầu khác nhau.

Người giám đốc phải quan tâm đến việc học. Nếu các chủng sinh học hành lơ là, việc đào tạo tri thức sẽ thiếu nền tảng. Người giám đốc cũng phải quan tâm đến sức khỏe, sinh hoạt, kỷ luật, đời sống cầu nguyện và tương quan giữa các thành viên. Một mái trường không thể vận hành chỉ bằng những lời kêu gọi tốt đẹp; nó cần tổ chức và sự cộng tác của nhiều người.

Có những công việc dễ được nhắc đến: xây dựng cơ sở, điều hành chương trình, tiếp đón khách, tổ chức các dịp lễ. Nhưng cũng có những công việc âm thầm hơn: giải quyết một bất hòa giữa các học sinh, quan tâm đến một người đang sa sút, xem lại điều kiện sinh hoạt, trao đổi với gia đình, làm việc với các giáo sư, và tìm cách giữ cho đời sống chung được lành mạnh.

Một cộng đoàn được nâng đỡ bởi những việc âm thầm như thế.

Khi đọc một dòng tiểu sử ghi rằng cha Thuận là giám đốc chủng viện, chúng ta dễ lướt qua rất nhanh. Nhưng đằng sau dòng chữ ấy là nhiều năm trách nhiệm. Mỗi năm học có những người mới đến, những người đang lớn lên, những công việc phát sinh và những quyết định cần được đưa ra.

Người lãnh đạo một cơ sở đào tạo không thể làm mọi việc một mình. Ngài cần cộng tác với các linh mục, giáo sư, những người phục vụ trong chủng viện và gia đình của các chủng sinh. Chất lượng của một môi trường giáo dục không chỉ tùy thuộc vào một cá nhân, dù cá nhân ấy giữ vai trò quan trọng. Nó được hình thành bởi cách nhiều người cùng làm việc, cùng chia sẻ trách nhiệm và cùng chăm sóc người trẻ.

Đào tạo ơn gọi và tôn trọng nhịp trưởng thành

Lịch sử chủng viện giáo phận Huế còn ghi nhận rằng trong thời gian làm giám đốc, cha Thuận cổ võ một hình thức thường được gọi là “tu muộn”: những thanh niên đã học một số năm ở ngoài đời vẫn có thể được tiếp nhận vào chương trình đào tạo, rồi bổ túc những môn cần thiết trước khi lên đại chủng viện.

Chi tiết ấy đáng được chú ý, bởi nó cho thấy việc tìm hiểu và nuôi dưỡng ơn gọi không nhất thiết chỉ diễn ra theo một con đường duy nhất.

Có người cảm nhận ước muốn đi tu từ khi còn rất nhỏ. Có người lớn lên trong một gia đình đạo đức, quen với nhà thờ và sinh hoạt giáo xứ, rồi dần dần thấy lòng mình hướng về đời sống linh mục hoặc tu trì. Nhưng cũng có người chỉ bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về ơn gọi khi đã lớn hơn, sau những năm học tập hoặc làm việc ngoài xã hội.

Một người nhận ra ơn gọi muộn hơn không vì thế mà kém chân thành. Một người bước vào môi trường đào tạo sớm hơn cũng không vì thế mà chắc chắn sẽ đi đến cùng. Điều cần thiết là mỗi người được giúp phân định cách nghiêm túc.

Đối với người trẻ, phân định không chỉ là tự hỏi: “Tôi có thích đời sống này không?” Câu hỏi còn sâu hơn: “Tôi có đủ tự do để đáp lại không? Tôi có sẵn sàng học hỏi và trưởng thành không? Tôi có khả năng sống với người khác không? Tôi có muốn phục vụ không? Động lực nào đang dẫn tôi đi?”

Có người muốn đi tu vì yêu mến Chúa và mong phục vụ. Cũng có người cần thời gian để nhận ra rằng mình đang tìm một nơi an toàn trước những khó khăn của gia đình. Có người bị hấp dẫn bởi hình ảnh đẹp của đời sống tu trì nhưng chưa hiểu những đòi hỏi thường ngày. Có người chưa tin vào khả năng của mình, dù trong lòng có một ước muốn chân thành.

Công việc của nhà đào tạo là đồng hành để những điều ấy dần được sáng tỏ. Không nên vội vàng giữ một người ở lại chỉ vì cộng đoàn cần thêm nhân sự. Cũng không nên vội vàng loại bỏ một người chỉ vì người ấy chưa giống hình mẫu mà mình chờ đợi.

Mỗi ơn gọi cần sự thật. Nếu một người được mời gọi sống đời linh mục, người ấy cần được giúp chuẩn bị cách đầy đủ. Nếu một người nhận ra mình không được gọi đi theo con đường ấy, người ấy cũng cần được nâng đỡ để trở về đời sống khác với lòng tự trọng.

Rời chủng viện không có nghĩa là thất bại trong đời sống Kitô hữu. Một người có thể sống ơn gọi làm chồng, làm vợ, làm cha, làm mẹ, sống độc thân giữa đời, làm việc trong nhiều môi trường khác nhau và vẫn phục vụ Thiên Chúa cùng tha nhân cách tốt đẹp. Giá trị của một đời người không được quyết định chỉ bởi việc người ấy có mặc áo dòng hay có được truyền chức hay không.

Điều quan trọng là mỗi người sống trung thực với ơn gọi và trách nhiệm của mình.

Việc mở thêm một lối tiếp nhận cho những người đến muộn hơn, như lịch sử Hoan Thiện ghi lại, cho thấy một sự quan tâm đến thực tế: hành trình của mỗi người có thể khác nhau. Tuy nhiên, sự cởi mở ấy không loại bỏ nhu cầu đào tạo nghiêm túc. Trái lại, chính vì tôn trọng ơn gọi mà người ta phải dành thời gian giúp ứng sinh học hỏi, phân định và lớn lên.

Một Giáo Hội có thêm người phục vụ là điều đáng mừng. Nhưng điều đáng mừng hơn nữa là những người ấy được đào tạo để sống chân thành, có trách nhiệm và biết yêu thương.

Kỷ luật và tự do trong đời sống đào tạo

Một chủng viện cần có kỷ luật. Nếu không có giờ giấc, không có trách nhiệm chung, không có những giới hạn rõ ràng, đời sống cộng đoàn sẽ khó vận hành. Người trẻ cũng cần học cách giữ lời hứa, hoàn thành công việc và tôn trọng người khác.

Nhưng kỷ luật không phải là mục đích cuối cùng. Mục đích của đào tạo không phải là tạo ra những con người chỉ biết làm đúng khi có người quan sát. Mục đích sâu xa hơn là giúp họ trưởng thành trong tự do và trách nhiệm.

Một người có thể đi lễ đúng giờ vì sợ bị nhắc nhở. Nhưng người ấy cũng cần được giúp hiểu tại sao Thánh lễ quan trọng đối với đời sống đức tin. Một người có thể giữ im lặng vì nội quy yêu cầu. Nhưng người ấy cũng cần học lắng nghe tiếng nói của lương tâm, lắng nghe người khác và biết khi nào phải lên tiếng trước điều sai.

Kỷ luật bên ngoài có thể tạo điều kiện cho đời sống bên trong được hình thành. Nhưng nếu chỉ dừng ở bên ngoài, người ta có thể trở nên rất giỏi che giấu. Trước mặt bề trên thì tỏ ra ngoan ngoãn; khi không có ai nhìn thì cư xử hoàn toàn khác. Trong giờ cầu nguyện thì giữ dáng vẻ nghiêm trang; ra khỏi nhà nguyện lại dễ dàng làm tổn thương anh em.

Đó là một nguy cơ trong bất cứ môi trường giáo dục nào. Gia đình cũng gặp nguy cơ ấy. Một đứa trẻ có thể rất biết vâng lời trước mặt cha mẹ vì sợ bị phạt, nhưng không được giúp hiểu điều đúng và điều sai. Khi lớn lên và không còn ai giám sát, em không biết dùng tự do của mình.

Người làm công việc đào tạo vì thế phải quan tâm đến lương tâm của người trẻ. Không thể thay họ quyết định mọi chuyện trong suốt cuộc đời. Cần dạy họ suy nghĩ, chịu trách nhiệm và biết tìm kiếm sự thật.

Tự do không phải là muốn làm gì thì làm. Tự do trưởng thành là khả năng chọn điều tốt, kể cả khi điều tốt ấy đòi hỏi hy sinh. Một người linh mục hay tu sĩ không được miễn khỏi việc học tự do. Trái lại, vì đời sống của họ gắn với nhiều trách nhiệm và có ảnh hưởng đến người khác, họ càng cần được đào tạo để sống tự do cách trưởng thành.

Chúng ta không có đủ tài liệu để mô tả toàn bộ phương pháp đào tạo của cha Thuận tại Hoan Thiện. Không thể khẳng định ngài đã giải quyết từng trường hợp ra sao. Nhưng chính bản chất của trách nhiệm ngài được giao mời gọi chúng ta suy nghĩ về những đòi hỏi sâu xa của công việc ấy.

Đào tạo người trẻ là một công việc cần cả nguyên tắc lẫn sự cảm thông. Người giáo dục phải biết đặt ra giới hạn, đồng thời phải biết nhận ra rằng người trước mặt mình vẫn đang lớn lên.

Người trẻ cần được nhìn thấy

Có những vết thương trong đời một con người bắt đầu từ cảm giác mình không được nhìn thấy. Không phải không ai nhìn bằng mắt, nhưng không ai thật sự chú ý đến điều mình đang trải qua.

Một người trẻ có thể sống giữa tập thể rất đông mà vẫn cô đơn. Em có thể làm mọi việc theo lịch, tham dự đầy đủ các giờ học, trả lời khi được hỏi, nhưng không biết nói với ai về nỗi khó khăn của mình. Nếu người lớn chỉ quan tâm đến việc em có giữ đúng nội quy hay không, những điều quan trọng khác có thể bị bỏ sót.

Có khi một học trò cần được sửa lỗi. Có khi em cần được hỏi xem điều gì đang xảy ra. Có khi em cần một giới hạn rõ ràng. Có khi em cần một lời xác nhận rằng thất bại hôm nay không quyết định toàn bộ tương lai của em.

Điều đó đúng với các chủng sinh, nhưng cũng đúng với thiếu nhi trong giáo xứ, học sinh ở trường và con cái trong gia đình.

Một người cha có thể chu toàn nhiều trách nhiệm vật chất, nhưng đứa con vẫn cần được cha lắng nghe. Một người mẹ có thể lo cho con từng bữa ăn, nhưng đứa con vẫn cần được mẹ tin tưởng. Một người thầy có thể dạy rất giỏi, nhưng học trò vẫn cần cảm thấy mình được đối xử công bằng.

Sự quan tâm ấy không đòi hỏi người lớn phải biết hết mọi điều. Không ai có thể luôn luôn hiểu đúng người khác. Nhưng người có trách nhiệm có thể bắt đầu bằng việc không vội gán nhãn.

Một đứa trẻ phạm lỗi không phải vì thế mà trở thành “đứa trẻ hư” mãi mãi. Một người học chậm không phải vì thế mà trở thành “người không có tương lai”. Một chủng sinh gặp khó khăn không phải vì thế mà bị xem là không đáng được quan tâm.

Lời người lớn nói ra có thể trở thành một chiếc cửa mở. Nó cũng có thể trở thành một cánh cửa đóng lại.

Khi một người trẻ nhiều lần nghe rằng mình vô dụng, người ấy có thể dần tin điều đó. Khi một người trẻ được nhắc rằng mình cần sửa sai nhưng vẫn có khả năng trưởng thành, người ấy có thêm một cơ hội để làm lại.

Việc điều hành một chủng viện, nhìn từ góc độ ấy, là một công việc liên quan đến tương lai của nhiều con người. Không chỉ tương lai của những ai sẽ trở thành linh mục, mà cả tương lai của những người sẽ sống các ơn gọi khác sau khi rời mái trường.

Một môi trường đào tạo tốt không giữ người trẻ lại bằng nỗi sợ. Nó giúp họ biết sống trong sự thật.

Từ chủng viện đến trách nhiệm của toàn giáo phận

Năm 1964, cha Thuận được cử làm tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Khi ấy ngài khoảng ba mươi sáu tuổi. Ngài tiếp tục trách nhiệm này cho đến năm 1967.

Tổng đại diện là người cộng tác gần gũi với giám mục giáo phận trong việc điều hành. Phạm vi trách nhiệm cụ thể tùy theo quy định của Giáo Hội và sự phân công của giám mục. Công việc ấy liên quan đến những vấn đề của toàn giáo phận, chứ không chỉ một giáo xứ hay một cơ sở đào tạo.

Một giáo phận gồm nhiều thành phần: giám mục, linh mục, tu sĩ, chủng sinh và giáo dân; có các giáo xứ, cộng đoàn, cơ sở đào tạo, hội đoàn và những hoạt động mục vụ khác nhau. Mỗi nơi có niềm vui và khó khăn riêng. Có nơi thuận lợi về nhân sự. Có nơi thiếu người phục vụ. Có cộng đoàn đang phát triển. Có cộng đoàn đang trải qua những mất mát hoặc bất ổn.

Người giữ trách nhiệm quản trị phải nhìn thấy bức tranh chung, nhưng không được quên những con người cụ thể trong bức tranh ấy.

Một quyết định nhân sự có thể chỉ được ghi bằng vài dòng trên văn bản. Nhưng đối với người được bổ nhiệm, đó có thể là một thay đổi lớn trong đời sống. Đối với cộng đoàn đón nhận người ấy, đó cũng là một khởi đầu mới. Bởi vậy, việc quản trị không chỉ liên quan đến giấy tờ. Nó liên quan đến con người, đến những mối tương quan và đến đời sống của các cộng đoàn.

Một người làm việc tại tòa giám mục có thể tiếp xúc với nhiều hồ sơ: những việc cần giải quyết, những lời thỉnh cầu, những khó khăn phát sinh, những chương trình cần phối hợp. Mỗi hồ sơ cần thời gian và sự cẩn trọng. Có việc phải quyết định sớm. Có việc cần tìm hiểu thêm. Có việc phải trao đổi với nhiều người trước khi có thể đi đến một hướng giải quyết.

Chúng ta không có đầy đủ nhật ký công việc của cha Thuận trong ba năm làm tổng đại diện để kể lại từng quyết định. Không nên gán cho ngài một hành động cụ thể chỉ vì hành động ấy phù hợp với vai trò của một tổng đại diện. Điều có thể nói là ngài đã được trao một trách nhiệm lớn trong giáo phận, trong khi vẫn gắn bó với công việc đào tạo tại chủng viện.

Sự kết hợp ấy đặt ngài trước hai phạm vi khác nhau. Trong chủng viện, ngài quan tâm đến người trẻ và việc chuẩn bị cho tương lai. Trong trách nhiệm tổng đại diện, ngài cộng tác vào việc giải quyết những nhu cầu đang có của giáo phận.

Một bên là công việc vun trồng lâu dài. Một bên là công việc điều hành trước những nhu cầu cụ thể. Hai công việc ấy gặp nhau ở một điểm: cả hai đều đòi hỏi sự quan tâm đến con người.

Huế trong những năm nhiều biến động

Cha Thuận làm việc tại Huế trong một giai đoạn đất nước còn nhiều bất ổn. Chiến tranh và những biến động chính trị ảnh hưởng đến đời sống của các gia đình và cộng đoàn. Không thể nhìn giai đoạn ấy như một thời gian hoàn toàn yên bình, càng không thể kể câu chuyện của Giáo Hội mà tách khỏi những khó khăn của xã hội chung quanh.

Khi chiến tranh kéo dài, người chịu ảnh hưởng không chỉ là những người trực tiếp tham chiến. Các gia đình phải sống với nỗi lo cho người thân. Nhiều người phải thay đổi nơi ở hoặc sinh kế. Trẻ em có thể lớn lên trong một bầu khí bất an. Người nghèo thường chịu thêm khó khăn vì họ có ít phương tiện để tự bảo vệ mình trước biến động.

Trong hoàn cảnh ấy, một giáo phận không thể chỉ quan tâm đến việc duy trì các sinh hoạt bên trong. Các linh mục và giáo dân vẫn phải sống giữa những vấn đề của xã hội. Họ gặp những người đau khổ, những gia đình thiếu thốn, những cộng đoàn cần được nâng đỡ và những câu hỏi không dễ có câu trả lời.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta có thể tự kể rằng cha Thuận đã trực tiếp thực hiện từng công việc cứu trợ hay giải quyết từng biến cố cụ thể nếu không có tài liệu xác nhận. Trung thực với lịch sử cũng là biết dừng lại trước giới hạn của điều mình biết.

Chúng ta biết ngài giữ trách nhiệm trong giáo phận vào một thời kỳ khó khăn. Chúng ta biết công việc của một người có trách nhiệm trong Giáo Hội không diễn ra bên ngoài cuộc sống của dân chúng. Nhưng những điều ngài đã làm trong từng ngày, từng cuộc gặp hay từng biến cố cần được chứng minh bằng tư liệu, chứ không thể được lấp đầy bằng trí tưởng tượng.

Sự thận trọng này không làm cho câu chuyện kém ý nghĩa. Trái lại, nó giúp chúng ta tôn trọng nhân vật được kể và tôn trọng cả những người đã sống trong cùng thời đại.

Khi nói về chiến tranh, người viết càng cần cẩn trọng với ngôn ngữ. Đằng sau những khái niệm lớn là những con người có tên, có gia đình, có những mất mát riêng. Nỗi đau không nên bị dùng làm vật trang trí cho một câu chuyện. Người đã chịu đau khổ xứng đáng được nhớ đến bằng lòng kính trọng.

Một trang tiểu sử có thể không đủ sức kể hết lịch sử của một thời kỳ. Nhưng nó có thể nhắc người đọc rằng một đời người được sống trong tương quan với thời đại của mình. Cha Thuận không học tập và làm việc trong một khoảng trống. Ngài sống giữa quê hương đang thay đổi, giữa Giáo Hội đang đối diện với nhiều nhu cầu và giữa những cộng đoàn cần sự hướng dẫn.

Quyền hành như một trách nhiệm

Khi một linh mục được trao chức vụ, người khác thường nhìn thấy phần bên ngoài: tên gọi của chức vụ, vị trí trong cơ cấu, những quyền hạn gắn với công việc. Nhưng cùng với quyền hạn là trách nhiệm.

Người có trách nhiệm phải đưa ra quyết định. Có những quyết định không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Có khi người lãnh đạo phải chọn giữa những khả năng đều có khó khăn. Có khi sự chậm trễ gây thiệt hại, nhưng quyết định quá nhanh cũng có thể gây tổn thương. Có khi cần nói rõ một điều không dễ nói. Có khi cần kiên nhẫn chờ thêm để sự thật được sáng tỏ.

Quyền hành trong Giáo Hội, theo tinh thần Tin Mừng, được trao để phục vụ. Điều ấy nghe quen thuộc, nhưng thực hiện không dễ. Bởi khi một người có quyền quyết định, người ấy cũng có thể bị cám dỗ nghĩ rằng ý muốn của mình luôn đúng, rằng sự bất đồng là thiếu vâng phục, hoặc rằng việc giữ thể diện cho cơ cấu quan trọng hơn việc lắng nghe người bị tổn thương.

Không một chức vụ nào tự động làm cho người giữ chức vụ ấy thoát khỏi yếu đuối của con người. Vì thế, người có trách nhiệm cần cầu nguyện, học hỏi, lắng nghe, tham khảo ý kiến và sẵn sàng sửa sai.

Một người lãnh đạo tốt không phải là người không bao giờ gặp khó khăn. Người lãnh đạo tốt là người không để quyền hành biến mình thành người không còn nghe được tiếng nói của người khác.

Có những người ít nói trong cuộc họp nhưng mang một mối quan tâm chính đáng. Có những người không quen cách trình bày chính thức nhưng đang chịu thiệt thòi. Có những người bày tỏ sự bất bình bằng lời lẽ vụng về, nhưng điều họ nói vẫn cần được xem xét.

Lắng nghe không có nghĩa là chấp nhận mọi yêu cầu. Nhưng không lắng nghe thì khó có thể quyết định công bằng.

Công việc tổng đại diện đặt cha Thuận trong một vị trí phải cộng tác với giám mục và nhiều thành phần của giáo phận. Kiến thức giáo luật, kinh nghiệm đào tạo và những năm mục vụ trước đó đều là những hành trang có thể giúp ích cho ngài. Dù vậy, mỗi hoàn cảnh đều có điều mới. Không ai có thể chỉ dựa vào bằng cấp để giải quyết mọi việc.

Việc học không kết thúc khi người ta rời đại học. Nhiều bài học quan trọng nhất đến từ chính công việc được giao: học cách chờ đợi, học cách cộng tác, học cách nhận trách nhiệm, học cách sửa chữa những điều chưa tốt, và học cách không để bản thân trở thành trung tâm của mọi quyết định.

Những năm bình thường có thật sự bình thường?

Khi kể cuộc đời một nhân vật được nhiều người biết đến, người ta thường tập trung vào những biến cố lớn. Với Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, nhiều người đặc biệt nhớ đến những năm bị giam giữ, những suy tư về hy vọng và chứng từ đức tin của ngài trong thử thách.

Những biến cố ấy rất quan trọng. Nhưng nếu chỉ bắt đầu câu chuyện từ lúc ngài bị bắt, người đọc có thể bỏ qua nhiều năm đời sống đã đi trước.

Trước khi là một giám mục đối diện với cảnh giam giữ, ngài đã là một cậu bé trong gia đình, một chủng sinh, một linh mục trẻ, một sinh viên giáo luật, một giáo sư, một người giám đốc chủng viện và một tổng đại diện. Mỗi giai đoạn có những trách nhiệm riêng. Mỗi giai đoạn diễn ra trong một hoàn cảnh riêng.

Không nên cho rằng mọi việc từ thời thơ ấu đều dẫn thẳng và tất yếu đến những biến cố về sau, như thể cuộc đời của một con người đã được viết sẵn từng dòng theo cách người ngoài có thể giải thích. Một con người không sống trước bằng ký ức của người đến sau. Khi cha Thuận rời Huế đi Rô-ma, ngài không có trong tay bản tóm tắt những năm còn lại của đời mình. Khi trở về làm việc tại chủng viện, ngài không thể nhìn thấy toàn bộ con đường phía trước như chúng ta nhìn lại hôm nay.

Ngài sống từng năm trong hoàn cảnh của năm ấy. Ngài nhận công việc, học tập, phục vụ và đưa ra những lựa chọn trong giới hạn hiểu biết của một con người đang đi tới.

Khi nhìn lại, chúng ta có thể nghĩ rằng những năm học và làm việc đã góp phần chuẩn bị cho ngài trước những trách nhiệm về sau. Đó là một suy tư có cơ sở ở mức độ chung: đời sống hiện tại thường được hình thành từ những gì con người đã học, đã sống và đã chọn. Nhưng không ai có thể đo chính xác một kinh nghiệm cụ thể ở Rô-ma đã giúp ngài đến mức nào trong từng ngày bị giam giữ.

Cũng không nên nghĩ rằng những người từng trải qua thử thách đều phải mạnh mẽ theo cùng một cách. Con người có thể tin tưởng mà vẫn sợ hãi, vẫn đau đớn, vẫn có những lúc mệt mỏi. Một đời sống đức tin không xóa bỏ thân phận con người.

Nhìn như thế, chúng ta có thể trân trọng những năm âm thầm của cha Thuận mà không cần biến chúng thành một câu chuyện hoàn toàn chắc chắn về mọi điều xảy ra sau này.

Những năm ấy có giá trị tự thân. Việc học nghiêm túc có giá trị. Công việc giáo dục người trẻ có giá trị. Việc cộng tác điều hành giáo phận có giá trị. Những công việc thường ngày, dù ít được nhắc đến hơn một biến cố lớn, vẫn là một phần thật của đời người.

Trước những trang sách, một con người đang được đào tạo

Khi nghĩ đến một linh mục học tiến sĩ, chúng ta có thể hình dung đến thư viện, lớp học, những cuốn sách chuyên môn và một luận án dày. Những điều ấy thuộc về thế giới học thuật. Nhưng đằng sau chúng vẫn là một con người với giới hạn của mình.

Người học có thể gặp một vấn đề khó hiểu. Có thể phải đọc lại nhiều lần. Có thể phải sửa một lập luận chưa vững. Có thể phải chấp nhận rằng một câu trả lời tưởng đã rõ lại cần được xem xét thêm.

Điều đó nhắc chúng ta rằng trưởng thành thường đi qua những việc không gây ấn tượng mạnh với người ngoài. Học một ngôn ngữ, đọc một bản văn khó, hoàn thành một công việc đúng hạn, chấp nhận góp ý, sửa một sai sót: những việc ấy có thể không được nhắc đến trong tiểu sử, nhưng chúng tạo nên nếp sống của người học.

Người ta không trở nên có trách nhiệm chỉ bằng cách mong muốn mình có trách nhiệm. Người ta tập sống có trách nhiệm qua những việc cụ thể. Hoàn thành một nhiệm vụ dù không ai khen. Giữ lời hứa dù không ai nhắc. Nhận lỗi khi mình làm sai. Tiếp tục học khi nhận ra kiến thức của mình chưa đủ.

Đời sống thiêng liêng cũng không tách khỏi những điều ấy. Cầu nguyện không thay thế việc học. Việc học cũng không thay thế cầu nguyện. Một linh mục được mời gọi để cả hai gặp nhau trong đời sống: đem sự thật tìm được vào lời cầu nguyện và đem tinh thần cầu nguyện vào cách làm việc.

Một người có thể đọc nhiều sách về lòng bác ái nhưng vẫn phải học cách kiên nhẫn với người sống bên cạnh. Một người có thể nghiên cứu về công bằng nhưng vẫn phải học cách không thiên vị trong một quyết định nhỏ. Một người có thể nói về sự khiêm nhường nhưng vẫn phải tập lắng nghe khi người khác góp ý.

Những bài học ấy không bao giờ kết thúc bằng một tấm bằng.

Khi trở về Huế, cha Thuận mang theo thành quả của những năm học. Nhưng đời sống của ngài sau đó tiếp tục đặt ra những đòi hỏi mới. Mỗi trách nhiệm đều cần kiến thức và cũng cần sự trưởng thành của con người đang sử dụng kiến thức ấy.

Chờ đợi giữa những công việc không ai nhìn thấy

Có một thứ hy sinh ít được gọi tên: hy sinh làm những công việc lặp đi lặp lại mà không biết bao giờ mới thấy kết quả.

Một người thầy chuẩn bị bài, giảng bài, chấm bài, gặp học trò, rồi tiếp tục chuẩn bị bài. Một người quản lý xem xét hồ sơ, trả lời thư, họp bàn, giải quyết khó khăn, rồi hôm sau lại có những việc khác. Một người chăm sóc cộng đoàn nhiều khi phải nghe lại cùng một vấn đề, giúp hòa giải những bất đồng đã kéo dài, hoặc kiên nhẫn với những tiến triển rất chậm.

Người ngoài có thể nghĩ rằng những việc ấy không có gì lớn lao. Nhưng cuộc sống của nhiều người được nâng đỡ nhờ có những người âm thầm làm tròn công việc của mình.

Một ngôi trường không thể hoạt động chỉ bằng ngày khai giảng. Một giáo phận không thể được chăm sóc chỉ bằng những buổi lễ đông người. Một gia đình không thể được xây dựng chỉ bằng những dịp sum họp đặc biệt. Điều giữ cho đời sống tiếp tục là những việc nhỏ được làm đều đặn, cùng với khả năng sửa chữa khi có điều sai.

Cha Thuận đã trải qua những năm học tập và phục vụ trước khi trở thành giám mục. Nếu chỉ dùng một vài dòng để kể về thời gian ấy, ta dễ bỏ sót trọng lượng của ngày tháng.

Ba năm ở Rô-ma là ba năm. Những năm ở chủng viện là những năm. Ba năm làm tổng đại diện cũng là ba năm. Mỗi khoảng thời gian gồm rất nhiều buổi sáng, buổi chiều, những công việc đã hoàn thành và những việc còn dang dở.

Chúng ta không biết tất cả những ngày ấy đã diễn ra thế nào. Không cần phải bịa ra để chúng có ý nghĩa. Chỉ cần nhận ra rằng một đời người được làm nên từ thời gian có thật, chứ không chỉ từ những dòng tiểu sử được sắp xếp sau này.

Có lẽ đây cũng là một lời nhắc cho chính chúng ta. Nhiều người đang sống những ngày mà họ cho là không có gì đáng kể. Một người mẹ thức dậy sớm để lo cho gia đình. Một người cha đi làm, trở về khi trời đã tối. Một giáo viên chuẩn bị bài. Một tu sĩ chăm sóc người bệnh. Một linh mục tiếp tục thăm viếng giáo dân dù công việc không được ghi nhận. Một người trẻ âm thầm học để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.

Những việc ấy không phải lúc nào cũng được nhắc đến. Nhưng điều không được nhắc đến không vì thế mà vô nghĩa.

Học để trở về, trở về để trao lại

Có một vẻ đẹp trong hành trình của người được sai đi học rồi trở về phục vụ. Người ấy nhận được thời gian, điều kiện và sự tin tưởng để học. Sau đó, người ấy đem điều mình đã nhận trở lại với cộng đoàn.

Sự trở về không nhất thiết chỉ là trở về một địa điểm trên bản đồ. Nó còn là một thái độ. Có người trở về quê hương nhưng lòng vẫn chỉ hướng về danh tiếng của mình. Cũng có người làm việc xa quê mà vẫn tìm cách đóng góp cho những người đã trao cho mình cơ hội trưởng thành.

Trong trường hợp cha Thuận, sau khi hoàn thành việc học tại Rô-ma, ngài trở về Việt Nam và nhận trách nhiệm ở Huế. Đó là một dữ kiện rõ ràng. Điều dữ kiện ấy gợi lên là mối liên hệ giữa việc đào tạo và trách nhiệm phục vụ.

Một cộng đoàn đầu tư cho việc học của một người vì hy vọng người ấy sẽ mang điều đã học trở lại để giúp ích. Người học cũng cần hiểu rằng khả năng của mình không hoàn toàn do một mình mình tạo ra. Đằng sau một người có học là gia đình, thầy cô, cộng đoàn, những người nâng đỡ và những cơ hội mà người ấy đã nhận.

Nhận ra điều đó giúp người ta bớt tự mãn.

Không ai lớn lên một mình. Ngay cả những nỗ lực rất riêng cũng được thực hiện trong những điều kiện mà nhiều người khác đã góp phần tạo nên. Một cuốn sách được đọc là công sức của người viết, người biên tập, người in và nhiều người khác. Một ngôi trường được xây dựng nhờ công sức của nhiều thế hệ. Một đời sống đức tin được nuôi dưỡng từ lời cầu nguyện, sự hy sinh và chứng tá của nhiều người.

Bởi vậy, khi một người có cơ hội học tập, điều đáng quý không chỉ là người ấy học được bao nhiêu, mà còn là người ấy có sẵn lòng chia sẻ điều đã học hay không.

Trao lại không có nghĩa là luôn phải làm những điều lớn. Một người thầy tận tâm với học trò đang trao lại. Một linh mục giải thích rõ ràng một vấn đề cho giáo dân đang trao lại. Một người có chuyên môn giúp giải quyết một khó khăn công bằng và cẩn trọng đang trao lại.

Kiến thức có thể trở thành một cây cầu khi người có kiến thức sẵn lòng bước về phía người cần được giúp đỡ.

Người có học và người biết học

Có bằng cấp là một thành quả. Biết tiếp tục học là một thái độ.

Hai điều ấy không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Có người học rất nhiều nhưng dần đánh mất sự tò mò và khả năng lắng nghe. Họ chỉ muốn người khác xác nhận điều mình đã biết. Họ khó chấp nhận góp ý, nhất là khi góp ý đến từ người không có cùng trình độ hay địa vị.

Ngược lại, có những người không có điều kiện theo học lâu năm nhưng luôn biết quan sát, lắng nghe và sửa mình. Họ không có nhiều danh xưng, nhưng đời sống của họ dạy người khác sự tử tế, bền bỉ và khiêm nhường.

Điều tốt đẹp nhất là khi việc đào tạo nghiêm túc đi cùng với tinh thần sẵn sàng học hỏi. Người có chuyên môn cần trân trọng chuyên môn của mình, đồng thời biết rằng đời sống rộng hơn điều mình đã được học.

Một linh mục học giáo luật có thể giúp một gia đình hiểu những vấn đề liên quan đến hôn nhân. Nhưng chính gia đình ấy cũng có thể giúp linh mục hiểu sâu hơn những khó khăn của đời sống vợ chồng. Một người giám đốc chủng viện có thể hướng dẫn người trẻ. Nhưng sự trong sáng, những câu hỏi và cả những khó khăn của người trẻ cũng có thể nhắc người hướng dẫn rằng công việc đào tạo cần được liên tục xem xét.

Giáo dục không phải là một dòng chảy chỉ đi theo một chiều. Người thầy có trách nhiệm hướng dẫn, nhưng người thầy cũng cần quan sát và học hỏi. Người lãnh đạo có trách nhiệm quyết định, nhưng người lãnh đạo cũng cần biết mình không nhìn thấy mọi điều.

Khi cộng đoàn có những người sẵn lòng học hỏi lẫn nhau, việc khác biệt ý kiến không nhất thiết trở thành mối đe dọa. Một câu hỏi thành thật có thể giúp làm rõ vấn đề. Một lời góp ý đúng lúc có thể giúp tránh một sai lầm. Một kinh nghiệm khác biệt có thể mở ra một cách nhìn mới.

Điều này cần sự khiêm tốn từ mọi phía. Người góp ý cần tôn trọng sự thật và người nghe. Người nhận góp ý cần đủ bình tĩnh để không xem mọi lời khác ý là sự chống đối. Không phải ý kiến nào cũng đúng, nhưng mọi ý kiến nghiêm túc đều xứng đáng được xem xét cách công bằng.

Nhìn lại chặng đường của cha Thuận, từ người sinh viên giáo luật đến người làm công việc đào tạo và quản trị, chúng ta thấy một đời sống gắn với việc học và việc phục vụ. Không có lý do để tô vẽ rằng ngài không bao giờ gặp khó khăn hay không bao giờ cần học thêm. Trái lại, chính những trách nhiệm ngày càng lớn cho thấy sự cần thiết của một thái độ học hỏi liên tục.

Đừng biến người trẻ thành bản sao của mình

Một nguy cơ trong công việc đào tạo là người hướng dẫn muốn người trẻ trở thành bản sao của mình. Người hướng dẫn có thể nghĩ rằng vì một phương pháp từng phù hợp với mình, nó phải phù hợp với tất cả mọi người. Vì một tính cách từng giúp mình thành công, mọi người cũng phải có tính cách ấy. Vì mình từng vượt qua khó khăn theo một cách, người khác cũng phải vượt qua y như vậy.

Nhưng mỗi người có một nhân cách và hoàn cảnh riêng.

Đào tạo không phải là xóa bỏ những khác biệt chính đáng. Một cộng đoàn cần có sự hiệp nhất trong những điều căn bản, nhưng không cần tất cả mọi người giống nhau trong cách biểu lộ khả năng, trong sở trường hay trong nhịp trưởng thành.

Có người mạnh về giảng dạy. Có người có khả năng lắng nghe. Có người làm việc tổ chức tốt. Có người gần gũi với thiếu nhi. Có người đặc biệt nhạy cảm trước nhu cầu của người nghèo. Có người có thể nghiên cứu lâu dài. Có người phục vụ bền bỉ trong những công việc ít ai nhìn thấy.

Không ai có tất cả mọi khả năng. Cũng không nên coi một khả năng được nhiều người chú ý là thước đo duy nhất của giá trị.

Một cộng đoàn có thể bị nghèo đi khi chỉ đề cao những người nói giỏi, xuất hiện nhiều hoặc làm được những việc nổi bật. Những người lặng lẽ nhưng trung tín cũng có phần đóng góp cần thiết.

Người làm công việc đào tạo phải giúp người trẻ nhận ra khả năng của mình, đồng thời nhìn nhận giới hạn của mình. Một người biết mình có khả năng nào sẽ có thể dùng khả năng ấy để phục vụ. Một người biết mình có giới hạn nào sẽ biết tìm sự trợ giúp và cộng tác với người khác.

Điều này cũng giúp người trẻ tránh một cạm bẫy khác: tìm giá trị bản thân chỉ qua sự so sánh. Trong một lớp học, luôn có người học nhanh hơn, nói lưu loát hơn hoặc dễ được chú ý hơn. Nếu chỉ so sánh, một người có thể trở nên tự mãn hoặc mặc cảm. Cả hai đều không giúp người ấy trưởng thành.

Người trẻ cần được mời gọi cố gắng, nhưng cũng cần được nhắc rằng mình không phải sống cuộc đời của người khác. Điều họ cần là trung thực với khả năng, trách nhiệm và ơn gọi của chính mình.

Những suy tư này không phải là lời khẳng định về từng phương pháp của cha Thuận tại Hoan Thiện. Chúng phát sinh từ chính ý nghĩa của công việc đào tạo mà ngài đã đảm nhận. Khi nhìn vào trách nhiệm của ngài, ta có dịp nhìn lại trách nhiệm của tất cả những ai đang đồng hành với người trẻ hôm nay.

Đời sống thiêng liêng không tách khỏi bổn phận

Trong một chủng viện, đời sống cầu nguyện có vị trí quan trọng. Nhưng cầu nguyện không thể chỉ được đo bằng số giờ hiện diện trong nhà nguyện.

Một người có thể đọc kinh rất sốt sắng rồi trở về đời sống chung với sự khó chịu và thiếu tôn trọng. Một người có thể nói nhiều về thánh ý Chúa nhưng không chịu hoàn thành công việc được giao. Một người có thể tham dự đầy đủ những sinh hoạt thiêng liêng nhưng lại không muốn nhìn nhận lỗi lầm của mình.

Điều đó không làm cho việc cầu nguyện trở nên vô ích. Trái lại, nó nhắc rằng lời cầu nguyện cần thấm vào đời sống.

Nếu cầu nguyện giúp một người biết kiên nhẫn hơn với anh em, biết làm việc trung thực hơn, biết xin lỗi và tha thứ, biết quan tâm đến người yếu thế, thì lời cầu nguyện ấy đang sinh hoa trái trong đời sống. Nếu cầu nguyện chỉ trở thành một hoạt động tách biệt khỏi những lựa chọn hằng ngày, người ấy cần trở lại với câu hỏi: Mình đang gặp Chúa như thế nào?

Một người linh mục không thể chỉ gặp Chúa trong giờ kinh rồi quên con người trong giờ làm việc. Những người đến với linh mục mang theo những niềm vui, những vết thương, những lỗi lầm và những hy vọng. Họ không phải là sự gián đoạn của đời sống thiêng liêng. Chính trong việc đối xử với họ, người linh mục cũng được mời gọi sống điều mình cầu nguyện.

Tương tự, một người cha hay người mẹ không chỉ sống đức tin khi đi lễ. Đức tin còn hiện diện trong cách họ đối xử với nhau, cách họ lắng nghe con cái, cách họ sử dụng tiền bạc và cách họ gìn giữ sự trung thực trong gia đình.

Một người giáo dân không chỉ thuộc về Giáo Hội khi có mặt trong nhà thờ. Người ấy mang đức tin vào nơi làm việc, vào những cuộc gặp gỡ, vào cách trả lương, giữ lời hứa, giải quyết bất đồng và đối xử với những người không cùng quan điểm.

Những năm cha Thuận học tập, giảng dạy và điều hành là những năm trong đó bổn phận thường ngày chiếm một vị trí lớn. Chúng ta không có nhật ký thiêng liêng của ngài cho từng ngày trong giai đoạn ấy. Nhưng khi suy nghĩ về đời sống linh mục nói chung, ta có thể hiểu rằng việc chu toàn bổn phận và đời sống cầu nguyện không phải là hai con đường tách biệt.

Một người có thể cầu nguyện bằng lời kinh. Người ấy cũng có thể đem lòng yêu mến vào công việc cần làm. Không phải vì mọi công việc tự động trở thành lời cầu nguyện, mà vì người làm việc có thể sống trách nhiệm ấy trước mặt Thiên Chúa và vì ích lợi của người khác.

Khi chưa ai gọi tên những thử thách sẽ đến

Người đọc hôm nay biết rằng nhiều năm sau, Đức cha Nguyễn Văn Thuận sẽ trải qua hơn mười ba năm bị giam giữ, trong đó có những năm biệt giam. Nhưng cha Thuận của những năm 1956–1967 không sống với sự hiểu biết của người đang đọc tiểu sử ngài hôm nay.

Điều này quan trọng. Nếu chúng ta nhìn mọi biến cố trước đó chỉ như một sự chuẩn bị đã được sắp đặt rõ ràng cho nhà tù, chúng ta có thể vô tình lấy mất tính thực của những năm ấy.

Một linh mục trẻ đi học vì được trao nhiệm vụ học tập. Một giáo sư giảng dạy vì có những học trò trước mặt. Một giám đốc chủng viện phải quan tâm đến mái trường đang hoạt động. Một tổng đại diện phải cộng tác vào những công việc của giáo phận. Những bổn phận ấy có ý nghĩa ngay trong thời điểm chúng được thực hiện.

Chúng không cần phải đợi đến khi một biến cố đau thương xảy ra sau này mới trở nên quan trọng.

Dĩ nhiên, những gì một người đã học và đã sống không biến mất khi hoàn cảnh thay đổi. Kinh nghiệm, đức tin, các mối tương quan và những thói quen có thể trở thành hành trang. Nhưng thử thách cũng đặt ra những câu hỏi mới mà không một chương trình đào tạo nào có thể dự đoán đầy đủ.

Giáo luật có thể giúp người ta hiểu về trật tự và quyền lợi trong Giáo Hội. Nhưng việc học giáo luật không làm cho một người miễn nhiễm với nỗi đau khi bị giam giữ. Đời sống cộng đoàn có thể giúp người ta học kỷ luật và cầu nguyện. Nhưng không có gì bảo đảm rằng một người sẽ không cảm thấy cô đơn khi bị cách ly.

Bởi vậy, khi nói đến sức mạnh tinh thần của một người trong thử thách, cần tránh những lời quá dễ dàng. Người chịu đau khổ không phải là một nhân vật được tạo ra chỉ để chứng minh một bài học. Người ấy là một con người thật.

Nếu chúng ta tin rằng ân sủng Thiên Chúa nâng đỡ con người, điều đó không buộc chúng ta phủ nhận nỗi đau của họ. Nếu chúng ta ngưỡng mộ lòng hy vọng, điều đó không cho phép chúng ta xem nhẹ những tháng ngày gian khó. Nếu chúng ta nói đến sự tha thứ, điều đó cũng không đòi hỏi chúng ta phải xóa bỏ câu hỏi về công lý.

Đức tin Kitô giáo không yêu cầu người ta gọi điều bất công là tốt. Đức tin mời gọi con người tìm cách sống trước điều bất công mà không để sự dữ có tiếng nói cuối cùng trong lòng mình. Nhưng hành trình ấy có thể rất dài và rất đau.

Những chương sau sẽ kể về thử thách của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Còn ở đây, chúng ta đang ở lại với những năm học và những năm làm việc, trước khi bước ngoặt ấy xảy ra.

Không cần biết trước tương lai để sống tốt hiện tại

Có lẽ một trong những điều gần gũi nhất nơi giai đoạn này của cha Thuận là ngài không biết trước tương lai của mình.

Điều ấy giống chúng ta.

Một người trẻ hôm nay không biết mười năm nữa mình sẽ ở đâu. Một đôi vợ chồng mới cưới không biết hết những khó khăn đang chờ gia đình. Một người vừa bắt đầu công việc không biết mọi thay đổi sẽ xảy ra. Một linh mục mới chịu chức không biết mình sẽ được sai đến những nơi nào, gặp những ai, trải qua những niềm vui và mất mát gì.

Không biết trước có thể làm con người lo lắng. Chúng ta muốn có một bản đồ rõ ràng. Muốn biết quyết định nào sẽ đưa đến kết quả tốt. Muốn biết công sức hôm nay có được đền đáp không. Muốn biết người mình yêu thương sẽ bình an đến bao giờ.

Nhưng đời sống không trao cho chúng ta tất cả những câu trả lời ấy.

Điều chúng ta có là hiện tại, cùng với khả năng chuẩn bị và trách nhiệm đối với những gì đang nằm trong tay mình. Người học có thể học nghiêm túc hôm nay. Người thầy có thể đối xử công bằng với học trò hôm nay. Người có trách nhiệm có thể lắng nghe và làm việc cẩn trọng hôm nay. Người trong gia đình có thể nói một lời tử tế và thực hiện một việc cần thiết hôm nay.

Sống hiện tại không có nghĩa là không nghĩ đến tương lai. Chúng ta cần chuẩn bị, cần có kế hoạch và cần quan tâm đến hậu quả của những lựa chọn. Nhưng không ai có thể chờ đến khi mọi điều chắc chắn mới bắt đầu sống có trách nhiệm.

Nhìn lại cha Thuận ở Rô-ma, rồi tại chủng viện và trong giáo phận Huế, ta gặp một người đang thực hiện những nhiệm vụ của giai đoạn đời mình. Chúng ta không cần quả quyết rằng ngài luôn làm mọi việc cách hoàn hảo. Điều đáng chú ý là ngài đã học, đã trở về và đã đảm nhận những trách nhiệm được giao.

Một đời sống có ý nghĩa không chỉ được xây dựng bằng những lựa chọn được nhiều người nhìn thấy. Nó còn được xây dựng bằng những lần con người tiếp tục làm điều cần làm, dù chưa biết kết quả sẽ ra sao.

Người gieo và thời gian của hạt giống

Công việc đào tạo người trẻ có thể được ví như việc gieo trồng, nhưng hình ảnh ấy cần được hiểu cách khiêm tốn. Người gieo có thể chuẩn bị đất, chăm sóc và chờ đợi. Người ấy không thể điều khiển mọi điều sẽ xảy ra với hạt giống.

Trong việc giáo dục cũng vậy, người thầy có thể hướng dẫn, tạo điều kiện, sửa dạy và nâng đỡ. Nhưng người trẻ không thuộc quyền sở hữu của người thầy. Mỗi người phải tự lớn lên, tự chọn lựa và tự chịu trách nhiệm về đời sống của mình.

Có những lời dạy được hiểu ngay. Có những lời phải nhiều năm sau người nghe mới nhận ra ý nghĩa. Có những cố gắng của người giáo dục đem lại kết quả khác với điều người ấy mong chờ. Có những học trò tiếp tục đi trên con đường đã chọn. Có những người rẽ sang một con đường khác nhưng vẫn mang theo điều tốt đã được học.

Một nhà giáo dục cần chấp nhận giới hạn ấy. Nếu chỉ muốn nhìn thấy kết quả ngay, người ấy dễ thất vọng. Nếu chỉ muốn học trò chứng minh thành công của mình, người ấy dễ đặt gánh nặng không cần thiết lên vai người trẻ.

Phục vụ người trẻ là giúp họ tìm thấy sự thật và khả năng sống tốt, chứ không phải dùng họ để làm đẹp cho danh tiếng của người hướng dẫn.

Cha Thuận đã dành nhiều năm cho môi trường chủng viện. Chúng ta không thể kể hết những chủng sinh đã đi qua mái trường ấy, cũng không thể biết đầy đủ ảnh hưởng của ngài trên từng người. Nhưng ngay cả khi không thể đo đếm, công việc đào tạo vẫn có giá trị của nó.

Một lời hướng dẫn công bằng, một chương trình học nghiêm túc, một môi trường biết tôn trọng con người, một cơ hội dành cho người đến muộn hơn: những điều ấy có thể để lại ảnh hưởng lâu dài. Và chúng cũng nhắc chúng ta rằng tương lai của cộng đoàn được hình thành từ cách cộng đoàn đối xử với người trẻ trong hiện tại.

Một mái trường không chỉ dành cho những người sẽ trở thành linh mục

Khi nói đến chủng viện, người ta thường nghĩ ngay đến việc đào tạo linh mục. Điều đó đúng với mục đích của chủng viện. Nhưng không phải mọi chủng sinh đều sẽ chịu chức, và không phải mọi giá trị nhận được trong thời gian đào tạo đều chỉ có ý nghĩa đối với những người tiếp tục con đường ấy.

Một người từng sống trong chủng viện có thể học được cách làm việc có giờ giấc, cách sống chung, cách suy nghĩ về đức tin và cách nhận trách nhiệm. Khi trở về đời sống khác, những điều ấy vẫn có thể giúp người ấy làm chồng, làm cha, làm người lao động hay phục vụ cộng đoàn.

Dĩ nhiên, một môi trường đào tạo cũng cần biết nhìn lại những thiếu sót của mình. Không có mái trường nào hoàn toàn không có giới hạn. Có những phương pháp phù hợp trong một thời kỳ nhưng cần được điều chỉnh khi con người hiểu rõ hơn về giáo dục, tâm lý và trách nhiệm bảo vệ người trẻ. Có những điều từng được xem là bình thường nhưng sau này cần được xem xét lại dưới ánh sáng của sự công bằng và phẩm giá con người.

Yêu quý một mái trường không có nghĩa là cho rằng mái trường ấy không bao giờ sai. Kính trọng những người đi trước không có nghĩa là từ chối học hỏi và thay đổi.

Một truyền thống lành mạnh biết giữ những điều tốt và có can đảm sửa những điều chưa tốt. Sự trung thành với mục đích đào tạo đòi hỏi người ta quan tâm đến con người thật của mỗi thế hệ, chứ không chỉ lặp lại những hình thức bên ngoài.

Vì thế, khi nhớ đến những năm cha Thuận làm việc tại Hoan Thiện, chúng ta có thể vừa trân trọng công việc của ngài và của những người cộng tác, vừa suy nghĩ về trách nhiệm đào tạo trong thời đại hôm nay.

Người trẻ hôm nay sống trong một thế giới khác. Họ có những cơ hội và những áp lực khác. Họ tiếp cận rất nhiều thông tin, nhưng không phải lúc nào cũng có người giúp họ phân định. Họ có thể kết nối với nhiều người, nhưng vẫn cô đơn. Họ có nhiều lựa chọn, nhưng cũng có thể sợ mình chọn sai.

Người đồng hành với họ cần hiểu thế giới ấy, không chỉ phán xét từ bên ngoài. Cần giúp họ sử dụng tự do, phát triển đời sống cầu nguyện, học cách chịu trách nhiệm và biết tìm sự trợ giúp khi gặp khó khăn.

Một cộng đoàn biết chăm sóc người trẻ không chỉ hỏi họ có thể làm gì cho cộng đoàn. Cộng đoàn ấy còn hỏi mình có thể làm gì để người trẻ được lớn lên trong sự thật, an toàn và tự do.

Giáo phận không chỉ là cơ cấu

Một tổng giáo phận có những cơ cấu cần thiết: tòa giám mục, các giáo xứ, chủng viện, những người có trách nhiệm và các quy định để phối hợp công việc. Nếu không có tổ chức, nhiều nhu cầu khó được đáp ứng một cách bền vững.

Nhưng giáo phận không chỉ là cơ cấu. Giáo phận còn là những gia đình đang cố gắng sống đức tin, những người già đi lễ sớm, những người trẻ đang tìm hướng đi, những bệnh nhân mong được thăm viếng, những người nghèo cần được nâng đỡ, những người đã xa nhà thờ và những người đang phân vân không biết mình có còn được đón nhận hay không.

Một người làm công việc điều hành cần nhớ đến thực tế ấy. Hồ sơ có thể giúp tổ chức công việc, nhưng đời sống của một cộng đoàn không nằm hết trong hồ sơ. Những con số có thể cho thấy một phần tình hình, nhưng con số không nói hết nỗi vui buồn của từng người.

Có những giáo xứ đông người tham dự lễ nhưng vẫn có những gia đình đang âm thầm rạn vỡ. Có những cộng đoàn ít phương tiện nhưng sống tình liên đới rất mạnh. Có những người ít xuất hiện trong sinh hoạt chung nhưng vẫn bền bỉ chăm sóc cha mẹ già, dạy con cầu nguyện và giúp đỡ người lân cận.

Người lãnh đạo không thể biết hết mọi sự. Nhưng người ấy có thể tạo điều kiện để tiếng nói từ những nơi khác nhau được lắng nghe. Có thể khuyến khích những người cộng tác báo cáo trung thực. Có thể gần gũi với đời sống của giáo dân. Có thể chấp nhận rằng những điều cần quan tâm không phải lúc nào cũng là những điều dễ nhìn thấy nhất.

Kiến thức về tổ chức hữu ích khi nó giúp cộng đoàn phục vụ tốt hơn. Một cơ cấu có ý nghĩa khi nó tạo điều kiện cho con người gặp gỡ, cộng tác và được chăm sóc. Nếu cơ cấu chỉ tồn tại để bảo vệ chính mình, nó có thể trở nên nặng nề đối với những người mà nó được lập ra để phục vụ.

Trách nhiệm của cha Thuận tại Huế gắn với cả công việc đào tạo và công việc điều hành. Nhìn vào hai trách nhiệm ấy, ta thấy một điều chung: Giáo Hội cần tổ chức, nhưng tổ chức phải hướng về sự sống của con người.

Khi sự tận tụy không có khán giả

Có những việc được nhiều người nhìn thấy. Một bài diễn văn, một buổi lễ, một công trình mới, một cuộc bổ nhiệm: những điều ấy dễ được ghi nhớ và đưa vào tiểu sử.

Nhưng phần lớn công việc của một người có trách nhiệm không diễn ra trước đám đông. Nó diễn ra trong những cuộc trao đổi nhỏ, những lần đọc tài liệu, những quyết định không làm mọi người chú ý và những lúc phải kiên nhẫn giải quyết một việc đã kéo dài.

Sự tận tụy trong những lúc không có khán giả là một điều đáng quý. Không phải vì người làm việc không cần được ghi nhận. Ai cũng cần được cảm ơn và nâng đỡ. Nhưng nếu chỉ làm tốt khi có người nhìn, chúng ta sẽ khó bền lòng với những công việc âm thầm.

Một người quét dọn nhà thờ vào buổi sáng sớm có thể không được cộng đoàn biết tên. Một người giáo lý viên chuẩn bị bài nhiều giờ cho một lớp nhỏ có thể không được ai khen. Một người chăm sóc bệnh nhân suốt nhiều năm có thể không có dịp kể với ai về những mệt mỏi của mình.

Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những điều được kể lại. Những con người âm thầm ấy cũng đang góp phần làm cho đời sống chung trở nên tốt đẹp hơn.

Nói như thế không có nghĩa là yêu cầu người làm việc âm thầm phải chấp nhận bị coi nhẹ. Trái lại, cộng đoàn cần học cách nhận ra và biết ơn công sức của họ. Một lời cảm ơn không thay thế trách nhiệm đối xử công bằng, nhưng nó nhắc rằng người khác không phải là điều hiển nhiên.

Khi đọc về những năm cha Thuận học tập và phục vụ, ta có thể không tìm thấy nhiều câu chuyện gây xúc động mạnh. Có thể chỉ có những mốc: đi học, nhận bằng, trở về, làm giáo sư, làm giám đốc, làm tổng đại diện. Nhưng đằng sau những mốc ấy là sự lao động của một con người và của nhiều người cùng cộng tác.

Đó là lý do những năm này xứng đáng được kể. Không phải để dựng lên một hình ảnh hoàn hảo, mà để trả lại cho thời gian bình thường vị trí của nó trong đời người.

Không phải mọi điều quan trọng đều được ghi chép

Lịch sử cần tư liệu. Người viết tiểu sử cần tôn trọng tư liệu. Nếu không có căn cứ, chúng ta không thể tự kể rằng một cuộc nói chuyện đã diễn ra, một lời cầu nguyện đã được đọc lên, hay một cảm xúc cụ thể đã xuất hiện trong lòng nhân vật.

Nhưng giới hạn của tư liệu không có nghĩa là trong thực tế không có những cuộc nói chuyện, những lời cầu nguyện hay những cảm xúc ấy. Nó chỉ có nghĩa là chúng ta không đủ cơ sở để kể chúng như sự thật đã biết.

Sự phân biệt ấy rất quan trọng.

Ta có thể nói cha Thuận đã sống ở Rô-ma trong thời gian học. Ta không thể nói chính xác mỗi sáng ngài thức dậy lúc mấy giờ nếu không có tài liệu. Ta có thể nói ngài đã hoàn thành luận án tiến sĩ. Ta không thể biết ngài đã cảm thấy thế nào trong từng ngày viết luận án. Ta có thể nói ngài điều hành chủng viện. Ta không thể tự dựng một câu chuyện về cách ngài sửa dạy một chủng sinh rồi trình bày như một sự kiện.

Trong sách đạo đức, người ta đôi khi có xu hướng thêm những chi tiết đẹp để làm nổi bật nhân đức của một nhân vật. Nhưng một chi tiết đẹp nếu không có căn cứ vẫn có thể làm sai lệch sự thật. Và khi người đọc phát hiện ra sự thêm thắt ấy, lòng tin của họ đối với cả câu chuyện có thể bị tổn thương.

Không cần bịa để ca ngợi một con người. Một đời sống có thật đã đủ đáng để tìm hiểu.

Cũng không cần biến mọi khoảng trống thành một bài học chắc chắn. Có những điều chúng ta chỉ có thể nói bằng chữ “có thể”. Có những điều phải giữ lại như một câu hỏi. Có những điều cần chờ thêm tài liệu.

Sự thận trọng không làm mất đi lòng kính trọng. Nó là một cách thể hiện lòng kính trọng.

Người đã qua đời không còn ở đây để sửa lại những điều người khác kể về mình. Người viết càng phải cẩn thận. Sự thật về một đời người quý hơn hiệu quả của một câu chuyện được kể cho hay.

Từ Huế đến Nha Trang

Năm 1967, một trách nhiệm mới đến với cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận: ngài được Đức Phaolô VI bổ nhiệm làm giám mục giáo phận Nha Trang.

Sự bổ nhiệm ấy đánh dấu một bước chuyển lớn. Người linh mục từng học tại Rô-ma, từng làm việc trong chủng viện và cộng tác điều hành Tổng giáo phận Huế sẽ đến với một giáo phận khác, với những con người và nhu cầu mới.

Nhưng trước khi bước sang chặng đường Nha Trang, cần dừng lại ở Huế thêm một chút.

Ở Huế, ngài đã có gia đình, có tuổi thơ, có những năm học và những năm đầu đời linh mục. Cũng ở Huế, sau thời gian học tập tại Rô-ma, ngài đã làm công việc giáo dục và đảm nhận trách nhiệm trong giáo phận.

Những năm ấy không biến mất khi ngài rời Huế. Người ta không thể tách một con người ra khỏi tất cả những gì đã góp phần hình thành người ấy. Dù không thể đo lường chính xác ảnh hưởng của từng kinh nghiệm, chúng ta có thể nhận ra rằng ngài đến Nha Trang với hành trang đã được tích lũy qua nhiều chặng đường.

Hành trang ấy có việc học. Có kinh nghiệm mục vụ ban đầu. Có công việc đào tạo. Có trách nhiệm quản trị. Có những mối liên hệ với gia đình và cộng đoàn. Có đời sống đức tin được nuôi dưỡng từ thuở nhỏ. Và cũng có những giới hạn, những điều cần tiếp tục học hỏi, như bất cứ con người nào khi bước vào một trách nhiệm mới.

Một giám mục không bắt đầu cuộc đời mình vào ngày được bổ nhiệm. Phía trước ngày ấy là cả một hành trình. Và phía sau ngày ấy là những điều chưa ai biết hết.

Chúng ta dừng chương này ở ngưỡng cửa đó: một linh mục của Huế chuẩn bị trở thành giám mục của Nha Trang. Những điều ngài sẽ làm trong trách nhiệm mới thuộc về chương tiếp theo.

Những ngày âm thầm vẫn ở lại

Có thể người đọc sẽ nhớ đến cha Thuận của thời gian này bằng một vài hình ảnh giản dị: một linh mục trẻ rời Huế để đến Rô-ma; một người học giáo luật giữa một môi trường rộng lớn hơn quê nhà; một nghiên cứu sinh hoàn thành luận án; một người trở về và bước vào công việc đào tạo; một giám đốc chủng viện quan tâm đến tương lai của người trẻ; một tổng đại diện cộng tác vào đời sống của giáo phận.

Không phải hình ảnh nào trong số ấy cũng có nhiều chi tiết để kể. Có những khoảng trống mà chúng ta phải để nguyên. Có những câu hỏi mà tư liệu hiện có chưa trả lời. Nhưng những điều đã biết vẫn đủ để thấy đây là một giai đoạn quan trọng.

Cha Thuận đã không bắt đầu con đường phục vụ từ một biến cố lớn. Ngài đã đi qua những năm tháng học tập và làm việc trước đó. Ngài đã sống trong một gia đình, được đào tạo trong chủng viện, thi hành tác vụ linh mục, tiếp tục học ở Rô-ma, trở về Huế và đảm nhận những trách nhiệm ngày càng lớn.

Mỗi giai đoạn có giá trị riêng. Tuổi thơ không chỉ có giá trị vì sau này ngài trở thành hồng y. Những năm ở Rô-ma không chỉ có giá trị vì sau này ngài trải qua thử thách. Công việc tại Hoan Thiện không chỉ có giá trị vì người giám đốc ấy sẽ được nhiều người biết đến. Những năm ấy có ý nghĩa vì trong những năm ấy, một con người đã học tập, đã phục vụ và đã sống giữa những con người khác.

Đối với chúng ta cũng vậy.

Có thể hôm nay không ai viết về công việc của chúng ta. Không ai ghi lại giờ chúng ta thức dậy, những lần chúng ta cố gắng kiên nhẫn, những trang sách chúng ta đọc, những người chúng ta âm thầm chăm sóc, những việc chúng ta làm rồi lặng lẽ đi qua.

Nhưng không phải chỉ những điều được ghi chép mới có giá trị.

Một người mẹ dạy con biết nói lời cảm ơn đang góp phần hình thành một con người. Một người thầy không bỏ cuộc với một học trò đang gặp khó khăn đang mở ra một cơ hội. Một linh mục dành thời gian lắng nghe người đau khổ đang thực hiện một phần sứ vụ của mình. Một người có trách nhiệm biết xem lại quyết định khi nhận ra mình sai đang làm cho cộng đoàn có thêm cơ hội sống trong công bằng.

Những điều ấy có thể nhỏ trước mắt người ngoài. Nhưng đối với người nhận được sự quan tâm, chúng không nhỏ.

Chúng ta không biết hết cha Thuận đã nghĩ gì khi lên đường đi Rô-ma. Không biết từng ngày ngài đã học ra sao. Không biết mọi lời ngài đã nói với các chủng sinh hay mọi khó khăn ngài đã gặp trong công việc tại giáo phận. Chúng ta cần thành thật nhận giới hạn ấy.

Điều chúng ta biết là ngài đã đi, đã học, đã trở về và đã phục vụ.

Con đường phía trước của ngài còn dài. Sẽ có những trách nhiệm lớn, những thử thách đau đớn và những trang viết về hy vọng được nhiều người tìm đọc. Nhưng trước khi đến những năm tháng ấy, đã có một linh mục trẻ ngồi học giáo luật ở Rô-ma. Đã có một người thầy trở về với các chủng sinh. Đã có một người giám đốc cùng những cộng sự chăm lo cho một mái trường. Đã có một vị tổng đại diện làm việc trong lòng giáo phận Huế giữa một thời kỳ nhiều biến động.

Những năm ấy không ồn ào. Nhưng chúng là những năm có thật. Và trong một đời người, những năm có thật, được sống với trách nhiệm, không bao giờ là những năm vô ích.

 

 

Chương 5. Giám mục Nha Trang: “Vui mừng và Hy vọng”

Ngày 13 tháng Tư năm 1967, Đức Giáo hoàng Phaolô VI bổ nhiệm linh mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Giám mục chính tòa Giáo phận Nha Trang. Ngài là người Việt Nam đầu tiên giữ chức vụ ấy. Trước ngài là Đức cha Marcel Piquet, thuộc Hội Thừa sai Paris, thường được gọi là Đức cha Lợi. Đức cha Piquet qua đời ngày 11 tháng Bảy năm 1966. Giáo phận Nha Trang, được thành lập không lâu trước đó, nay được giao lại cho hàng giáo phẩm Việt Nam. Tòa Thánh chọn một linh mục ba mươi chín tuổi, đã học giáo luật ở Rô-ma, đã làm giám đốc chủng viện và tổng đại diện ở Huế, để trao cho trách nhiệm này.

Ngày 24 tháng Sáu năm 1967, lễ Thánh Gioan Tẩy Giả, ngài được tấn phong giám mục tại Tiểu chủng viện Hoan Thiện ở Huế. Chủ phong là Đức Khâm sứ Tòa Thánh Angelo Palmas. Hai vị phụ phong là Đức cha Philipphê Nguyễn Kim Điền và Đức cha Jean-Baptiste Urrutia, người đã phong chức linh mục cho ngài mười bốn năm trước tại nhà thờ chính tòa Phủ Cam. Lễ tấn phong diễn ra vào buổi chiều. Không có nhiều chi tiết được ghi lại về buổi lễ ấy ngoài việc nó đã xảy ra, và việc tân giám mục chọn khẩu hiệu. Khẩu hiệu ấy là Gaudium et Spes. Vui mừng và Hy vọng. Đó là tên của Hiến chế Mục vụ về Giáo Hội trong thế giới ngày nay của Công đồng Vatican II. Ngài chọn khẩu hiệu ấy vì muốn mình trở thành người tông đồ của niềm vui và hy vọng. Không phải niềm vui dễ dãi. Không phải hy vọng mơ hồ. Mà là niềm vui và hy vọng mà Công đồng vừa mới nói với Giáo Hội toàn cầu, trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, trong một đất nước đang có chiến tranh.

Ngày 10 tháng Bảy năm 1967, Đức cha Nguyễn Văn Thuận về nhận giáo phận Nha Trang. Buổi lễ nhận chức được chủ tọa bởi chính Đức Khâm sứ Angelo Palmas. Từ ngày ấy cho đến cuối tháng Tư năm 1975, ngài ở lại Nha Trang tám năm. Tám năm ấy không phải là tám năm yên bình. Chiến tranh vẫn tiếp diễn. Năm 1968 có cuộc tấn công lớn vào dịp Tết. Nhiều nơi bị ảnh hưởng. Giáo phận Nha Trang cũng nằm trong vùng chịu tác động của chiến tranh. Nhưng trong tám năm ấy, ngài đã làm những việc cụ thể mà các nguồn đều ghi nhận.

Việc đầu tiên và lớn nhất là lo cho việc đào tạo. Số đại chủng sinh tăng từ bốn mươi hai lên một trăm bốn mươi bảy. Số tiểu chủng sinh tăng từ hai trăm lên năm trăm, trong bốn chủng viện. Ngài tổ chức các khóa thường huấn cho linh mục của sáu giáo phận thuộc giáo tỉnh Huế, tức là các giáo phận miền Trung. Không phải chỉ tăng số lượng. Mà là lo cho việc huấn luyện được đều đặn, được tiếp tục. Một giám mục biết rằng giáo phận không thể chỉ dựa vào những gì đã có. Phải chuẩn bị cho những người sẽ tiếp tục sau này. Và ngài đã làm điều ấy trong hoàn cảnh chiến tranh vẫn còn.

Ngài cũng lo cho giáo dân. Ngài thành lập Hội đồng Giáo dân, gồm khoảng một nghìn hai trăm vị được bầu từ cấp giáo xứ, giáo hạt lên đến giáo phận. Các thành viên được huấn luyện và tĩnh tâm hàng năm. Đó không phải là một hội đồng chỉ để họp cho có. Đó là cách đưa giáo dân vào việc cùng lo cho Giáo Hội, đúng với tinh thần Công đồng Vatican II vừa mới kết thúc không lâu. Ngài củng cố các đoàn thể Công giáo Tiến hành. Ngài hướng dẫn phát triển các phong trào như Công lý và Hòa bình, Cursillos, Focolare, Hướng đạo. Ngài thành lập Cộng đoàn La Vang và Tu hội Hy Vọng. Những phong trào ấy không phải là những việc trang trí. Chúng là những cách để giáo dân sống đức tin trong đời thường, trong hoàn cảnh cụ thể của giáo phận.

Năm 1968, ngài thành lập Trung tâm Văn hóa Chàm tại Ninh Thuận, vùng Phan Rang. Trung tâm ấy ấn hành sách Tin Mừng thánh Luca và thánh Marcô bằng tiếng Raglai, và một tự điển Chàm-Việt-Pháp. Đó là việc làm cho những người thiểu số trong giáo phận. Không phải chỉ lo cho người Kinh. Mà là lo cho cả những người nói tiếng khác, sống ở những vùng khác. Năm 1969 hoặc quanh thời điểm kỷ niệm ba trăm năm việc truyền giáo của Đức cha Lâm Bích, ngài thành lập Viện Lâm Bích dành cho các ơn gọi muộn. Tên viện lấy từ tên của vị giám mục thừa sai ấy, được Việt hóa. Đó là cách ghi nhớ quá khứ và đồng thời mở đường cho những người muốn dâng mình ở tuổi không còn trẻ.

Trong tám năm ấy, ngài viết sáu thư mục vụ để hướng dẫn giáo phận:

Thư thứ nhất, năm 1968: Tỉnh thức và cầu nguyện.

Thư thứ hai, năm 1969: Vững mạnh trong Đức tin để tiến bước trong an bình.

Thư thứ ba, năm 1970: Công lý và Hòa bình.

Thư thứ tư, năm 1971: Sứ vụ của Chúa Kitô là sứ mạng của chúng ta.

Thư thứ năm, năm 1971: Kỷ niệm ba trăm năm.

Thư thứ sáu, năm 1971 hoặc 1973: Năm Thánh canh tân và hòa giải.

Các thư ấy không phải là những bài viết chung chung. Chúng nói về những việc cụ thể: về cầu nguyện trong hoàn cảnh khó khăn, về đức tin cần được củng cố, về công lý và hòa bình trong một đất nước đang chiến tranh, về sứ mạng của Giáo Hội, về việc nhớ lại lịch sử truyền giáo, về việc canh tân và hòa giải. Những chủ đề ấy gắn với tinh thần Công đồng Vatican II. Ngài không chỉ đọc Công đồng. Ngài cố đưa Công đồng vào đời sống của giáo phận mình. Các thư ấy sau này được tập hợp lại và dịch sang tiếng Ý, xuất bản bởi Nhà xuất bản Vatican, dưới sự chăm sóc của Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình mà chính ngài sau này sẽ chủ tịch. Nhưng vào thời điểm ấy, chúng chỉ là những thư gửi cho giáo dân Nha Trang.

Trong Hội đồng Giám mục Việt Nam, ngài giữ nhiều chức vụ. Chủ tịch Ủy ban Công lý và Hòa bình. Chủ tịch Ủy ban Truyền thông Xã hội từ 1967 đến 1975. Chủ tịch Ủy ban Phát triển Việt Nam từ 1967 đến 1975. Phụ trách Ủy ban Di dân. Ngài cũng tham gia Hội nghị các Giám mục Á châu tại Manila năm 1970, và trình bày về những vấn đề chính trị ở châu Á cùng những giải pháp trong khuôn khổ của hội nghị ấy. Những chức vụ ấy cho thấy ngài không chỉ lo cho giáo phận mình. Ngài còn lo cho những vấn đề rộng hơn của Giáo Hội Việt Nam trong những năm ấy.

Tám năm ở Nha Trang không phải là tám năm không có khó khăn. Chiến tranh vẫn tiếp diễn. Người ta vẫn chết. Người ta vẫn di chuyển. Giáo phận vẫn phải đối diện với những chuyện cụ thể của đời sống. Nhưng trong những năm ấy, khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” không chỉ là chữ viết trên huy hiệu. Nó trở thành cách ngài điều hành giáo phận. Không phải bằng cách nói suông về vui mừng. Mà bằng cách làm những việc cụ thể: tăng số chủng sinh, huấn luyện linh mục, thành lập hội đồng giáo dân, lo cho người thiểu số, viết thư mục vụ, tham gia các ủy ban. Những việc ấy là cách thể hiện niềm vui và hy vọng trong hoàn cảnh không dễ vui, không dễ hy vọng.

Người ta có thể hỏi: trong tám năm ấy, ngài đã nghĩ gì về tương lai? Đã biết trước mình sẽ bị bổ nhiệm về Sài Gòn và rồi bị bắt không? Các nguồn không nói. Ngài không để lại những dòng nhật ký của thời ấy được công bố rộng rãi. Chúng ta không bịa. Chúng ta chỉ biết ngài đã làm những việc được ghi lại. Và những việc ấy cho thấy một giám mục trẻ, mới ba mươi chín tuổi khi được bổ nhiệm, đã cố đưa tinh thần của Công đồng vào một giáo phận cụ thể, trong một đất nước đang chiến tranh. Ngài không chờ chiến tranh kết thúc mới bắt đầu làm việc. Ngài làm việc ngay trong lúc chiến tranh còn đó.

Khi nhìn lại tám năm ấy từ phía sau, người ta thấy chúng là những năm chuẩn bị. Chuẩn bị về mặt tổ chức: giáo phận có thêm chủng sinh, có thêm hội đoàn, có thêm cách làm việc với giáo dân. Chuẩn bị về mặt tinh thần: khẩu hiệu vui mừng và hy vọng được sống trong những việc cụ thể, không chỉ được viết trên giấy. Nhưng chính ngài, vào thời điểm ấy, có lẽ chỉ nghĩ mình đang làm việc của một giám mục. Làm cho đến nơi đến chốn những gì được giao. Và khi năm 1975 đến, khi lệnh bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn đến vào cuối tháng Tư, ngài rời Nha Trang không phải với hai bàn tay trắng. Ngài rời với tám năm đã làm việc, với những người đã được huấn luyện, với những thư mục vụ đã viết, với khẩu hiệu đã chọn từ ngày tấn phong.

Khẩu hiệu ấy sẽ theo ngài vào nhà tù. Trong nhà tù, không còn giáo phận để điều hành, không còn chủng sinh để huấn luyện, không còn thư mục vụ để viết gửi đi. Nhưng niềm vui và hy vọng không biến mất. Chúng được sống theo cách khác: bằng những dòng chữ viết trên tờ lịch cũ, bằng ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, bằng cách biến những người canh tù thành bạn. Nhưng đó là chuyện của những chương sau. Chương này chỉ cần nói rằng trước khi có nhà tù, đã có tám năm ở Nha Trang. Tám năm của một giám mục đã chọn khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, và đã cố sống khẩu hiệu ấy trong những việc cụ thể của một giáo phận đang chịu ảnh hưởng của chiến tranh.

Những việc ngài làm ở Nha Trang không phải là những việc để khoe. Chúng là những việc của một người chủ chăn biết rằng mình không ở đó mãi. Biết rằng phải chuẩn bị cho những người khác. Biết rằng Giáo Hội không phải chỉ là việc của giám mục, mà là việc của cả giáo dân. Biết rằng tinh thần Công đồng cần được đưa vào đời sống cụ thể, không chỉ được đọc trong sách. Và ngài đã làm những điều ấy trong tám năm. Khi ngài bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, giáo phận Nha Trang vẫn còn đó, với những gì ngài đã gây dựng. Những gì ấy không bị xóa đi hoàn toàn. Chúng tiếp tục, theo cách của chúng, trong những năm sau.

Chúng ta có thể nói thêm về ý nghĩa của khẩu hiệu. Gaudium et Spes không phải là khẩu hiệu dễ chọn trong năm 1967 ở Việt Nam. Chiến tranh vẫn đang diễn ra. Người ta vẫn mất người thân. Người ta vẫn không biết ngày mai sẽ ra sao. Chọn “Vui mừng và Hy vọng” trong hoàn cảnh ấy không phải là chọn cách nhìn lạc quan mù quáng. Đó là chọn cách nhìn của Công đồng: Giáo Hội không đứng ngoài thế giới, mà ở trong thế giới, với những vui mừng và hy vọng, những ưu sầu và lo âu của con người thời đại. Ngài chọn khẩu hiệu ấy vì muốn mình và giáo phận mình sống trong tinh thần ấy. Và tám năm ở Nha Trang là tám năm ngài cố thực hiện điều ấy bằng những việc cụ thể, không chỉ bằng lời nói.

Các nguồn không kể lại từng buổi gặp gỡ của ngài với giáo dân, từng lần thăm giáo xứ, từng lần nói chuyện với chủng sinh. Chúng chỉ kể những kết quả: số chủng sinh tăng, hội đồng giáo dân được thành lập, các phong trào được phát triển, các thư mục vụ được viết, các ủy ban được chủ trì. Những kết quả ấy đủ để chúng ta thấy tám năm ấy không phải là tám năm trống rỗng. Chúng là tám năm làm việc. Và chính sự làm việc ấy mới là điều đáng kể. Vì một người sau này chịu mười ba năm tù mà vẫn giữ được niềm vui và hy vọng, không phải là người chỉ học được điều ấy trong tù. Người ấy đã sống điều ấy từ trước, trong những năm còn được tự do điều hành một giáo phận.

Khi ngài rời Nha Trang vào cuối tháng Tư năm 1975 để nhận nhiệm vụ mới ở Sài Gòn, ngài không biết mình sẽ bị bắt chỉ vài tháng sau. Ngài chỉ biết mình được bổ nhiệm, và mình phải đi. Những gì ngài để lại ở Nha Trang là những gì một giám mục có thể để lại sau tám năm: một giáo phận có thêm người được huấn luyện, có thêm cách làm việc với giáo dân, có thêm những thư mục vụ nói về những điều cần thiết cho thời ấy. Và khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” vẫn còn đó, trên huy hiệu của ngài, và trong cách ngài đã sống tám năm ấy.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực về thời gian ngài làm Giám mục Nha Trang. Không thêm những chi tiết không có trong các nguồn. Không bịa những lời nói hay những nỗi lòng chưa được ghi lại. Chỉ kể những việc đã được làm, những con số đã được ghi, những thư mục vụ đã được viết, những chức vụ đã được giữ. Và từ những điều ấy, chúng ta thấy một giám mục đã cố sống khẩu hiệu mình chọn, trong hoàn cảnh không dễ sống khẩu hiệu ấy. Những năm ấy chuẩn bị cho những năm sau, dù chính ngài vào thời điểm ấy có lẽ chỉ nghĩ mình đang làm việc của một giám mục. Và làm đến nơi đến chốn.

 

 

 

PHẦN HAI — NGÀY CHUYỂN MÌNH (1975)

CHƯƠNG 6. BỔ NHIỆM CUỐI THÁNG TƯ

Cuối tháng Tư năm 1975, Đức Giáo hoàng Phaolô VI bổ nhiệm Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Tổng Giám mục phó Tổng giáo phận Sài Gòn, với quyền kế vị. Đồng thời, ngài được nâng lên hàng Tổng Giám mục hiệu tòa Vadesi. Các nguồn không hoàn toàn khớp nhau về ngày chính xác. Có tài liệu của Tòa Thánh ghi ngày 24 tháng Tư. Có trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngày 23 tháng Tư. Có văn thư của Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn sau này ghi ngày 25 tháng Tư. Sách này dùng cách nói “cuối tháng Tư năm 1975” khi không cần chính xác đến từng ngày, như đã nói từ lời ngỏ.

Việc bổ nhiệm ấy xảy ra trong những ngày cuối cùng của chế độ cũ ở miền Nam. Ngày 30 tháng Tư năm 1975, Sài Gòn đổi chủ. Chỉ vài ngày trước đó, lệnh bổ nhiệm đã được ban hành. Tổng Giám mục Sài Gòn lúc ấy là Đức cha Phaolô Nguyễn Văn Bình. Trong tháng Tư, ngài đã nhiều lần yêu cầu Tòa Thánh bổ nhiệm một giám mục phó với quyền kế vị. Có nguồn nói đến năm lần. Đức Khâm sứ Tòa Thánh đã chuyển lời. Và Tòa Thánh đã chọn Đức cha Nguyễn Văn Thuận, lúc ấy đang là Giám mục Nha Trang, người Việt Nam đầu tiên của giáo phận ấy, mới tám năm trước.

Lý do chọn ngài không được các nguồn công bố chi tiết. Người ta chỉ biết Tòa Thánh đã chọn. Và việc chọn ấy diễn ra đúng vào lúc tình hình quân sự đang chuyển biến rất nhanh. Những ngày cuối tháng Tư, nhiều nơi ở miền Nam đã đổi chủ. Liên lạc giữa các giáo phận không còn dễ dàng như trước. Nha Trang cũng nằm trong vùng chịu ảnh hưởng. Khi lệnh bổ nhiệm đến, ngài chưa thể vào Sài Gòn ngay. Mãi đến đầu tháng Năm, khoảng ngày 7 hoặc ngày 8 tháng Năm năm 1975, ngài mới rời Nha Trang vào Sài Gòn để nhận nhiệm vụ mới.

Khi vào Sài Gòn, ngài không được ở tại Tòa Tổng Giám mục. Chính quyền mới không chấp nhận việc bổ nhiệm ấy. Họ xem đó là một âm mưu giữa Vatican và những lực lượng cũ, nhằm tổ chức chống lại sau này. Gia đình ngài có liên hệ với cố Tổng thống Ngô Đình Diệm. Thời điểm bổ nhiệm lại sát ngày 30 tháng Tư. Những yếu tố ấy đủ để chính quyền mới không chấp nhận. Ngài phải ở tạm những nơi khác. Lúc đầu, có nguồn nói ngài được cha sở giáo xứ Xóm Chiếu mời về ở nhà xứ. Sau đó, ngài được mời vào Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn. Ở đó, một số cha giáo làm cố vấn cho ngài. Hai cha khác làm thư ký. Họ soạn những văn thư biện minh rằng việc bổ nhiệm là hợp pháp, gửi đến Ủy ban Quân quản, xin cho ngài được về Tòa Tổng Giám mục thi hành nhiệm vụ.

Ngày 12 tháng Năm năm 1975, Văn phòng Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn gửi thư cho các giáo xứ trong tổng giáo phận, loan báo việc Tòa Thánh đã bổ nhiệm Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Thư ấy do Đức cha Phaolô Nguyễn Văn Bình ký. Trong thư, ngày bổ nhiệm được ghi là 25 tháng Tư. Việc loan báo chính thức diễn ra sau khi Sài Gòn đã đổi chủ hơn mười ngày. Và ngay cả sau khi loan báo, ngài vẫn không được thi hành nhiệm vụ một cách bình thường.

Có một nhóm linh mục, khoảng mười lăm người, viết thư đến Đức cha Nguyễn Văn Bình, yêu cầu hoãn việc bổ nhiệm hoặc yêu cầu tân tổng giám mục phó từ chức. Nhóm ấy không đại diện cho toàn thể giáo sĩ. Nhưng sự có mặt của họ cho thấy trong giáo phận lúc ấy có những ý kiến khác nhau về việc bổ nhiệm này. Đức cha Thuận không từ chức. Ngài ở lại. Ngài làm những gì có thể làm trong hoàn cảnh bị hạn chế: soạn văn thư, giải thích, chờ đợi quyết định của chính quyền.

Trong thời gian ấy, ngài viết thư từ biệt gửi giáo phận Nha Trang. Trong thư, ngài nói mình cúi đầu tuân phục quyết định của Đức Thánh Cha. Đó là một trong những dòng chữ hiếm hoi của ngài được ghi lại từ thời điểm ấy. Không có nhiều nhật ký hay thư từ khác được công bố. Người ta chỉ biết ngài đã vào Sài Gòn, đã cố gắng nhận nhiệm vụ, đã không được chính quyền chấp nhận, và đã ở lại trong tình trạng chờ đợi.

Từ cuối tháng Tư đến giữa tháng Tám năm 1975, khoảng gần bốn tháng, ngài ở trong tình trạng ấy. Không phải giám mục Nha Trang nữa, vì đã được thuyên chuyển và người kế vị ở Nha Trang đã được chỉ định. Không phải tổng giám mục phó Sài Gòn theo nghĩa được thi hành đầy đủ nhiệm vụ, vì chính quyền không chấp nhận. Ngài ở giữa hai việc ấy. Và trong khoảng thời gian ấy, không có gì lớn được ghi lại ngoài việc ngài chờ, việc ngài soạn văn thư, việc ngài ở tạm tại chủng viện hoặc nhà xứ.

Người ta có thể hỏi: tại sao Tòa Thánh bổ nhiệm vào đúng thời điểm ấy? Các nguồn không trả lời đầy đủ. Có những giả thuyết được đưa ra sau này, nhưng sách này không đi vào những giả thuyết. Chỉ ghi nhận sự kiện: lệnh bổ nhiệm được ban hành cuối tháng Tư năm 1975, chỉ vài ngày trước khi Sài Gòn đổi chủ. Và sự kiện ấy đã dẫn đến việc ngài bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, ngày lễ Mẹ Lên Trời. Việc bắt ấy sẽ được kể ở chương sau. Chương này chỉ nói về việc bổ nhiệm và những ngày đầu ngài ở Sài Gòn.

Việc bổ nhiệm ấy không phải là một việc bình thường trong hoàn cảnh bình thường. Nó xảy ra đúng vào lúc mọi thứ đang thay đổi rất nhanh. Giáo phận Sài Gòn sắp phải đối diện với một chính quyền mới. Việc có một giám mục phó với quyền kế vị là việc cần thiết theo luật Giáo Hội. Nhưng thời điểm và hoàn cảnh đã khiến việc ấy trở thành vấn đề chính trị trong mắt chính quyền mới. Và vì thế, người được bổ nhiệm đã không thể thi hành nhiệm vụ như lẽ ra phải thi hành.

Trong những ngày ấy, ngài không viết Đường Hy Vọng. Đường Hy Vọng sẽ được viết sau, khi ngài đã bị quản thúc tại Cây Vông. Trong những ngày ở Sài Gòn cuối tháng Tư và đầu tháng Năm, ngài chỉ làm những việc của một người vừa được bổ nhiệm: cố nhận nhiệm sở, cố giải thích, cố tuân phục lệnh của Đức Thánh Cha. Những việc ấy không thành. Và sự không thành ấy dẫn đến mười ba năm sau đó.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày ngài ở Sài Gòn trong khoảng gần bốn tháng ấy. Không kể ngài đã gặp ai, đã nói những gì, đã cầu nguyện thế nào. Chúng ta không bịa những điều ấy. Chỉ biết rằng ngài đã vào, đã ở lại, đã không được chấp nhận, và đã chờ đến ngày 15 tháng Tám. Ngày ấy, ngài được mời đến Dinh Độc Lập cùng với Đức cha Nguyễn Văn Bình. Và tại đó, ngài bị bắt. Việc ấy thuộc chương sau. Chương này kết thúc ở chỗ: cuối tháng Tư năm 1975, một lệnh bổ nhiệm được ban hành. Lệnh ấy đã thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời ngài. Từ một giám mục đang điều hành giáo phận Nha Trang với khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, ngài trở thành một tổng giám mục phó không được thi hành nhiệm vụ, rồi trở thành một tù nhân không bản án. Tất cả bắt đầu từ lệnh bổ nhiệm cuối tháng Tư ấy.

Khi nhìn lại, người ta thấy thời điểm ấy rất gần với ngày 30 tháng Tư. Gần đến mức chính quyền mới coi đó là một hành động có chủ ý. Gần đến mức ngài không kịp nhận nhiệm sở trước khi mọi thứ thay đổi. Và gần đến mức bốn tháng sau, ngài bị bắt đúng vào ngày lễ Mẹ Lên Trời. Những điều ấy không phải là kết luận của sách này. Đó chỉ là những sự kiện được các nguồn ghi lại. Và từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng việc chọn Chúa không phải lúc nào cũng là việc chọn những hoàn cảnh thuận lợi. Đôi khi việc chọn ấy dẫn người ta vào những hoàn cảnh không ai muốn chọn. Nhưng đó là chuyện sẽ được kể tiếp ở những chương sau.

Chương này chỉ cần nói rõ một điều: cuối tháng Tư năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Việc bổ nhiệm ấy đã xảy ra. Và từ việc ấy, mọi chuyện sau đó đã diễn ra theo cách chúng ta đã biết. Không có gì cần tô vẽ thêm. Sự kiện ấy đủ nặng để không cần thêm gì nữa.

CHƯƠNG 7. NGÀY LỄ MẸ LÊN TRỜI

Ngày 15 tháng Tám năm 1975 là ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời. Hôm ấy, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được mời đến Dinh Độc Lập lúc mười bốn giờ chiều, cùng với Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình. Cùng lúc, Ủy ban Quân quản mở một cuộc họp tại Nhà hát Thành phố. Khoảng ba trăm năm mươi giáo sĩ và tu sĩ được mời đến đó. Mục đích của cuộc họp ấy, theo các nguồn, là để trình bày về “âm mưu” và để tránh phản ứng của dân chúng đối với việc bắt người.

Tại Dinh Độc Lập, hai giám mục đi dọc hành lang để đến phòng họp. Đức cha Bình đi trước. Đức cha Thuận đi sau. Một công an chặn Đức cha Thuận lại và dẫn ngài đi lối khác. Đức cha Bình tiếp tục vào gặp tướng Trà. Khi hỏi về Đức cha phó để cùng ra về, ngài nhận được câu trả lời rằng chế độ này là chế độ cộng sản, tên Thuận là dòng dõi Ngô Đình Diệm, chúng nó chống cách mạng từ trong trứng chống ra, nên không thể để ở đây được. Đức cha Thuận bị bắt ngay tại đó. Ngài chỉ mang theo áo chùng thâm và một tràng hạt trong túi. Không có gì khác.

Buổi tối cùng ngày, ngài được đưa đi trên một chiếc xe có hai công an kèm theo. Đường đi dài khoảng bốn trăm năm mươi cây số, từ Sài Gòn về Nha Trang. Trên đường không có bóng người. Ngài được đưa không phải về Tòa Giám mục Nha Trang, nơi ngài đã ở trước ngày 30 tháng Tư, mà về giáo xứ Cây Vông, thuộc xã Diên Sơn, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa. Tại đó, ngài bị quản thúc. Nhiều công an, cả công khai lẫn bí mật, theo dõi ngài.

Chính ngài sau này đã kể lại ngày ấy trong những trang viết của mình. Ngài nói ngày 15 tháng Tám năm 1975, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, ngài được mời đến Phủ Tổng Thống, Dinh Độc Lập, vào lúc mười bốn giờ. Tại đó ngài bị bắt và đem đi trên một xe hơi có hai công an đi kèm. Và đó là khởi đầu cuộc phiêu lưu của ngài. Trong lúc ấy, tất cả các linh mục, tu sĩ nam nữ bị gọi tới Nhà hát, với mục đích tránh mọi phản ứng của dân chúng đối với vụ bắt ngài. Trong cuộc hành trình, ngài bắt đầu ý thức rằng mình đang mất tất cả. Ngài ra đi với chiếc áo chùng thâm, trong túi chỉ có mỗi cỗ tràng hạt. Ngài chỉ còn biết phó thác cho Chúa Quan Phòng. Nhưng giữa bao nhiêu những lo âu ấy, ngài vẫn thấy một niềm vui lớn lao: hôm nay là lễ Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Từ lúc đó, người ta cấm gọi ngài là Đức Cha, là cha. Ngài là ông Nguyễn Văn Thuận. Ngài không được mang tước hiệu gì về chức vụ của mình. Không báo trước, Chúa yêu cầu ngài trở về với điều cốt yếu. Trên đường dài bốn trăm năm mươi cây số, không một bóng người. Ngài thật sự bị bỏ rơi.

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ghi lại trong các sách của ngài sau này. Chúng ta không thêm gì vào đó. Chỉ kể lại những gì ngài đã viết về ngày ấy. Ngày ấy đánh dấu sự bắt đầu của mười ba năm bị giam giữ không qua xét xử. Không có bản án. Không có phiên tòa. Từ ngày 15 tháng Tám năm 1975 cho đến ngày 21 tháng Mười Một năm 1988, ngài ở trong tình trạng ấy, trong đó có chín năm biệt giam.

Tại Cây Vông, ngài bị quản thúc. Các sinh hoạt mục vụ bị hạn chế. Giáo dân và tu sĩ không thể tiếp tục những sinh hoạt như trước. Ngài đau lòng vì điều ấy, như chính ngài đã nói. Nhưng cũng tại Cây Vông, vào những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, ngài bắt đầu viết những dòng chữ trên những tờ lịch cũ. Một cậu bé bảy tuổi mang những tờ lịch ấy đến cho ngài. Từ những tờ lịch ấy, ngài viết ra những ý tưởng sau này được gọi là Đường Hy Vọng. Việc viết ấy sẽ được kể chi tiết ở chương sau. Chương này chỉ nói về ngày bị bắt và những giờ đầu tiên sau khi bị bắt.

Ngày 15 tháng Tám ấy không phải là một ngày bình thường. Đó là ngày lễ Mẹ Lên Trời. Ngài đã dâng lễ vào buổi sáng, theo một số nguồn kể lại từ chính ngài. Ngài phó thác mọi sự trong tay Mẹ. Và đúng vào ngày ấy, ngài bị bắt. Trên đường đi về Nha Trang trong đêm, ngài đọc kinh “Hãy Nhớ” nhiều lần. Kinh ấy là kinh ngài vẫn đọc. Không có gì thêm. Chỉ có việc đọc kinh ấy trên đường dài, trong xe, với hai công an ngồi cạnh.

Từ ngày ấy, ngài không còn là giám mục đang điều hành giáo phận. Ngài là người bị quản thúc tại một giáo xứ nhỏ ở Diên Khánh. Mọi liên lạc bị kiểm soát. Mọi việc làm bị theo dõi. Và trong hoàn cảnh ấy, ngài bắt đầu sống một cách khác. Không còn những thư mục vụ gửi cho cả giáo phận. Không còn những cuộc họp với hội đồng giáo dân. Không còn việc thăm các giáo xứ. Chỉ còn một căn phòng, những tờ lịch cũ, và những đêm thức để viết.

Các nguồn không kể chi tiết từng giờ của ngày 15 tháng Tám ấy ngoài những gì đã được nêu. Không kể ngài đã nói những gì với công an trên đường đi, ngoài những gì ngài sau này viết về cảm nhận của mình. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ ghi nhận sự kiện: ngày lễ Mẹ Lên Trời năm 1975, ngài bị bắt tại Dinh Độc Lập, được đưa về Cây Vông trong đêm, và từ đó bắt đầu mười ba năm không bản án.

Khi nhìn lại ngày ấy từ phía sau, người ta thấy nó là điểm chuyển mình. Trước ngày ấy, ngài là giám mục Nha Trang tám năm, rồi là tổng giám mục phó không được thi hành nhiệm vụ trong gần bốn tháng. Sau ngày ấy, ngài là tù nhân. Và chính trong tình trạng tù nhân ấy, những gì ngài đã sống trước đó mới được thử thách đến cùng. Khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” không còn được sống bằng việc điều hành giáo phận. Nó phải được sống bằng cách khác: bằng những dòng chữ viết trong đêm, bằng việc không oán hận những người canh giữ mình, bằng việc sống từng phút hiện tại. Nhưng những điều ấy thuộc các chương sau. Chương này chỉ cần kể rõ ngày 15 tháng Tám năm 1975 đã xảy ra như thế nào, theo những gì các nguồn và chính ngài đã để lại.

Ngày ấy, ngài mất gần như tất cả những gì thuộc về chức vụ. Mất giáo phận. Mất tự do đi lại. Mất việc được gọi là Đức Cha. Chỉ còn áo chùng thâm và tràng hạt. Và trong sự mất ấy, ngài ghi nhận một điều: hôm nay là lễ Mẹ Lên Trời. Điều ấy không phải là kết luận của người viết sách này. Đó là điều chính ngài đã viết. Và từ điều ấy, chúng ta thấy rằng ngày bị bắt không phải là ngày ngài mất hết. Đó là ngày ngài bắt đầu một giai đoạn khác của cuộc đời, giai đoạn mà sau này sẽ được nhiều người biết đến hơn cả tám năm làm giám mục Nha Trang.

Tại Cây Vông, những ngày đầu tiên là những ngày bị theo dõi chặt. Không có gì lớn xảy ra ngoài việc ngài ở đó. Rồi dần dần, vào tháng Mười, việc viết bắt đầu. Nhưng chương này dừng lại ở ngày bị bắt và đêm đầu tiên trên đường về Nha Trang. Vì ngày ấy đã đủ để đánh dấu sự chuyển mình. Từ một người đang cố nhận nhiệm sở mới, ngài trở thành một người bị đưa đi trong đêm, với hai bàn tay gần như trống, chỉ còn tràng hạt. Và từ đêm ấy, mọi chuyện sau đó đã diễn ra.

Chúng ta không cần thêm những suy diễn về nỗi lòng của ngài trong xe ấy, ngoài những gì ngài đã tự viết. Ngài đã viết đủ. Ngài đã nói mình ý thức đang mất tất cả, mình phó thác cho Chúa Quan Phòng, mình vẫn thấy niềm vui vì hôm ấy là lễ Mẹ. Những lời ấy đủ để chương này kết thúc. Ngày lễ Mẹ Lên Trời năm 1975 không phải là ngày kết thúc. Đó là ngày bắt đầu của mười ba năm. Và mười ba năm ấy sẽ được kể tiếp từ chương sau, bắt đầu bằng những tờ lịch cũ và những dòng chữ viết trong đêm tại Cây Vông.

PHẦN BA — TRONG BÓNG TỐI (1975–1988)

CHƯƠNG 8. ĐƯỜNG HY VỌNG VIẾT TRÊN NHỮNG TỜ LỊCH CŨ

Tại giáo xứ Cây Vông, nơi ngài bị quản thúc từ đêm 15 tháng Tám năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không được tự do đi lại như trước. Công an công khai và bí mật theo dõi. Các sinh hoạt mục vụ bị hạn chế. Nhà sách Công giáo bị đóng. Trường học bị quản lý theo cách mới. Nhiều linh mục, tu sĩ phải đi làm việc khác. Giáo dân thì hoang mang trong giai đoạn lịch sử mới. Chính ngài sau này kể lại cảm giác ấy: trong làng Cây Vông, ngày đêm có nhân viên an ninh chìm nổi theo dõi. Trong óc một tư tưởng không ngừng làm ngài xót xa, thao thức: giáo dân của ngài, một đoàn chiên hoang mang, giữa bao hiểm nguy, thách đố của một giai đoạn lịch sử mới. Làm sao ngài có thể gần gũi, liên lạc với họ, trong giai đoạn họ cần đến người mục tử nhất.

Từ sự thao thức ấy, một cách viết âm thầm bắt đầu. Một buổi sáng, ngài ra hiệu cho một cậu bé bảy tuổi tên Quang, vừa đi lễ về lúc năm giờ sáng, nhờ nói mẹ mua cho mình vài bloc lịch cũ. Tối đến, cậu bé mang giấy tới. Rồi suốt các đêm trong tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, ngài viết những thông điệp ngắn cho dân Chúa của mình. Ngài đóng hết cửa, lấy giấy xi-măng dán bên trong, viết dưới ánh đèn dầu leo lét, mặc cho muỗi đốt. Mỗi sáng sớm, ngài trao cho bé Quang mấy tờ lịch đã viết sau lưng, mang về cho anh chị của Quang chép lại, kẻo mất. Nếu để trên bàn, có người thấy sẽ sinh tai họa. Đó là cách Đường Hy Vọng được hình thành và được đưa ra ngoài từng tờ một.

Đường Hy Vọng gồm một nghìn lẻ một suy niệm ngắn. Mỗi ý cô đọng. Mỗi đoạn gần như đứng độc lập. Chúng được sắp thành các chủ đề, khoảng ba mươi sáu hoặc ba mươi tám chương tùy bản in sau này, từ “Ra đi” cho đến hy vọng, bao gồm bổn phận, cầu nguyện, hy sinh, đức tin, bác ái, khiêm nhường, và nhiều điều khác của đời sống Kitô hữu. Không phải sách thần học cao siêu. Đó là những lời ngắn, viết để giáo dân có thể đọc, suy nghĩ, và sống trong hoàn cảnh mới. Ngài viết đêm ngày trong khoảng một tháng rưỡi, vì cảm thấy mình có thể bị chuyển trại bất cứ lúc nào, và muốn hoàn tất trước khi không còn điều kiện.

Khi viết đến câu số một nghìn lẻ một, ngài quyết định dừng lại. Ngài xem đó như công trình “nghìn lẻ một đêm”. Ngày 8 tháng Mười Hai năm 1975, lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm, ngài tạ ơn vì đã viết xong và phó dâng tác phẩm cho Đức Mẹ gìn giữ. Đó là của Đức Mẹ, nhờ ơn của Đức Mẹ. Các nguồn có chỗ ghi việc hoàn tất các ý tưởng vào ngày 19 tháng Ba năm 1976, lễ Thánh Giuse, như trong niên biểu được dùng cho sách này. Có chỗ khác nói ngài đã viết xong phần chính trước đó và bị chuyển đi vào ngày 18 tháng Ba năm 1976. Sách này ghi nhận sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn, và theo niên biểu chính thức khi cần mốc cụ thể. Điều chắc chắn là những dòng chữ ấy được viết tại Cây Vông, trên những tờ lịch cũ, trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, và được đưa ra ngoài nhờ cậu bé Quang và những người chép tay.

Những tờ giấy ấy không ở lại trong phòng. Chúng được chép lại, rồi lưu hành trong cộng đoàn. Sau này, chúng được tập hợp thành sách, được dịch ra nhiều thứ tiếng, được đọc ở nhiều nơi. Nhưng vào thời điểm viết, chúng chỉ là những dòng chữ trên mặt sau tờ lịch, viết dưới đèn dầu, với mục đích đến được với giáo dân đang cần. Ngài không chờ được tự do mới viết. Ngài viết ngay trong lúc bị quản thúc, với những gì đang có trong tay: giấy lịch cũ, bút, và những đêm không ngủ.

Lời nói đầu của sách, do chính ngài viết, bắt đầu bằng những dòng: Cha đã đi một quãng đường, hân hoan có, gian khổ có, nhưng luôn luôn tràn trào hy vọng, vì có Chúa và Mẹ Maria bên cha. Nếu Chúa cho chọn lại, cha không chọn đường nào khác. Những dòng ấy không phải được viết sau khi đã ra tù. Chúng được viết trong lúc đang bị quản thúc, khi quãng đường gian khổ còn đang tiếp diễn, và chưa biết sẽ kéo dài bao lâu. Đó là điều đáng chú ý. Hy vọng không được nói ra sau khi khó khăn đã qua. Nó được nói ra ngay giữa khó khăn.

Các chương của sách đi từ việc ra đi, bỏ mình, vác thánh giá mỗi ngày, bền chí theo Thầy, cho đến những điều cụ thể hơn như cầu nguyện, hy sinh, bác ái, khiêm nhường, lãnh đạo, và cuối cùng là hy vọng. Mỗi chương có nhiều câu ngắn. Người đọc có thể đọc từng câu một, không cần đọc liền mạch. Đó là cách viết phù hợp với hoàn cảnh: những lời ngắn, dễ nhớ, dễ chép, dễ truyền tay. Không có chỗ cho những bài dài. Chỉ có những ý tưởng cô đọng, viết trong đêm, để sáng hôm sau được mang đi.

Sau khi bị chuyển khỏi Cây Vông, ngài còn viết những cuốn khác trong những nơi giam giữ khác. Năm 1980, khi bị quản thúc tại Giang Xá, ngài viết “Đường Hy Vọng dưới ánh sáng Lời Chúa và Công đồng Vatican II” và “Những người lữ hành trên đường Hy Vọng”. Những cuốn ấy tiếp nối những suy nghĩ đã bắt đầu tại Cây Vông. Nhưng Đường Hy Vọng với một nghìn lẻ một ý tưởng là cuốn đầu tiên, viết sớm nhất, trong những tháng đầu tiên của việc bị quản thúc. Nó là nền tảng cho những gì viết sau.

Các nguồn không kể chi tiết từng đêm ngài viết như thế nào, ngoài những gì chính ngài đã kể: đóng cửa, dán giấy, viết dưới đèn dầu, muỗi đốt, trao cho bé Quang mỗi sáng. Chúng ta không thêm những chi tiết khác. Chỉ biết rằng việc viết ấy đã xảy ra, và những dòng chữ ấy đã ra được khỏi phòng quản thúc. Việc ấy không phải là việc dễ. Mỗi tờ giấy mang ra đều có rủi ro. Nhưng nó đã được làm, từng tờ một, trong suốt những đêm tháng Mười và tháng Mười Một.

Khi nhìn lại, người ta thấy Đường Hy Vọng không phải là sách viết trong thư phòng yên tĩnh. Nó là sách viết trong phòng bị theo dõi, trên giấy lịch cũ, bởi một người vừa mất gần hết những gì thuộc về chức vụ mục tử. Và chính vì thế mà những dòng chữ ấy có sức nặng riêng. Chúng không nói về hy vọng từ vị trí của người đang thành công. Chúng nói về hy vọng từ vị trí của người đang bị quản thúc, không biết ngày nào sẽ được tự do, và vẫn chọn viết những lời khích lệ cho người khác.

Sách này không trích lại toàn bộ một nghìn lẻ một câu. Việc ấy đã có trong các bản in của Đường Hy Vọng. Chương này chỉ kể lại cách những câu ấy được viết ra: tại đâu, vào lúc nào, bằng cách nào, và với mục đích gì. Mục đích ấy là để giáo dân không bị cắt đứt hoàn toàn với người chủ chăn của mình, trong giai đoạn họ cần nhất. Và cách làm ấy là dùng những tờ lịch cũ, một cậu bé bảy tuổi, và những đêm viết dưới đèn dầu.

Ngày 19 tháng Ba năm 1976, theo niên biểu, việc hoàn tất một nghìn lẻ một ý tưởng được ghi nhận vào lễ Thánh Giuse. Dù các nguồn có những cách kể hơi khác nhau về ngày chính xác kết thúc việc viết và ngày bị chuyển đi, điều cốt yếu vẫn là: những dòng chữ ấy đã được viết tại Cây Vông, đã được đưa ra ngoài, và đã trở thành Đường Hy Vọng. Từ những tờ lịch cũ ấy, một cuốn sách đã ra đời, và cuốn sách ấy đã đi xa hơn nhiều so với căn phòng nơi nó được viết.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực về chương này. Không tô vẽ thêm cảnh đêm viết. Không bịa thêm những lời cầu nguyện không được ghi lại. Chỉ kể sự kiện: một người bị quản thúc đã viết một nghìn lẻ một suy niệm ngắn trên mặt sau những tờ lịch cũ, nhờ một cậu bé mang giấy đến và mang giấy đi, trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, tại giáo xứ Cây Vông. Và từ đó, Đường Hy Vọng đã thành hình.

CHƯƠNG 9. BA GIỌT RƯỢU VÀ MỘT GIỌT NƯỚC

Khi bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không được mang theo gì cả. Chỉ có áo chùng thâm và tràng hạt. Hôm sau, ngài được phép viết thư về nơi mình bị đưa đi, để xin những thứ cần thiết như áo quần, thuốc đánh răng. Trong thư ấy, ngài viết thêm một dòng: xin gửi cho ngài ít rượu thuốc đau bao tử. Người nhận thư hiểu ngay. Họ gửi vào một chai nhỏ có dán nhãn “Thuốc đau bao tử”, cùng với vài mẫu bánh lễ được dấu trong một lọ chống ẩm.

Công an hỏi ngài: ông bị đau bao tử sao? Ngài trả lời: vâng. Họ đưa chai ấy cho ngài và nói: đây là thuốc của ông. Chính ngài sau này kể lại niềm vui ấy trong những trang viết và trong tuần tĩnh tâm ngài giảng cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II năm 2000: tôi chắc không bao giờ mình được vui sướng như thế. Mỗi ngày tôi dâng Thánh lễ với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay tôi. Hằng ngày tôi có thể quỳ gối trước Thánh giá của Chúa Giêsu, uống với Ngài chén cay đắng nhất. Mỗi ngày, khi đọc lời truyền phép, tôi đã cam kết với cả con tim và với hết tâm hồn một giao ước mới, một giao ước vĩnh cửu giữa Chúa Giêsu và tôi, hòa lẫn Máu Ngài với máu của tôi. Đó là những Thánh lễ đẹp nhất trong đời tôi.

Những lời ấy là lời của chính ngài. Chúng ta không thêm. Chỉ kể lại cách ngài đã sống Thánh Thể trong mười ba năm ấy. Lòng bàn tay trở thành chén thánh. Ba giọt rượu và một giọt nước đủ để cử hành. Không có đĩa thánh mạ vàng. Không có nhà thờ đông người. Chỉ có lòng bàn tay và những gì được gửi vào dưới nhãn thuốc.

Cách dâng lễ thay đổi tùy nơi. Khi mới bị quản thúc và trong những giai đoạn đầu, ngài dâng một mình. Sau này, khi ở trong các trại với nhiều tù nhân khác, cách làm khác đi. Trong một giai đoạn, ngài được xếp vào đội gồm năm mươi tù nhân. Họ ngủ chung trên một giường gỗ, mỗi người chỉ được khoảng năm mươi phân. Họ sắp xếp để năm người Công giáo nằm cạnh ngài. Đèn tắt lúc chín giờ ba mươi tối. Mọi người phải nằm trong mùng. Trong giường, ngài dâng Thánh lễ thuộc lòng, rồi đưa tay dưới chiếc mùng để trao Mình Thánh cho những người nằm cạnh. Họ làm những túi nhỏ từ giấy bọc thuốc lá để giữ Mình Thánh. Ngài luôn mang Chúa Giêsu trong túi áo sơ mi của mình.

Trên tàu Trường Xuân đưa ngài và nhiều tù nhân khác ra miền Bắc, ban đêm ngài ngồi giữa các bạn tù, dùng túi cói làm bàn thờ, dâng lễ và cho các bạn chịu lễ. Tại trại Vĩnh Quang, ngài dâng lễ vào những lúc có thể: trong góc cửa ban sáng khi người ta đi tắm sau giờ thể dục, hoặc ban đêm khi đã quen với thời khóa biểu. Mỗi nơi một cách. Nhưng ba giọt rượu và một giọt nước vẫn là như vậy.

Trong chín năm biệt giam, ngài ở một mình. Ngài cử hành Thánh lễ mỗi ngày vào khoảng ba giờ chiều, giờ Chúa Giêsu chết trên thập giá. Vì có một mình, ngài có thể hát lễ bằng tiếng Latinh, tiếng Pháp, hoặc tiếng Việt, tùy ý. Không ai nghe. Không ai ngăn. Chỉ có ngài và Chúa trong căn phòng nhỏ. Những Thánh lễ ấy, ngài nói, là những Thánh lễ đẹp nhất đời ngài.

Ngài cũng nhận được một ít gỗ và dây kẽm từ những người canh giữ có lòng thương. Từ đó, ngài làm một cây thánh giá nhỏ, giấu trong bánh xà phòng. Thánh giá ấy đi theo ngài trong những năm sau. Nhưng điều chính vẫn là Thánh Thể: ba giọt rượu, một giọt nước, lòng bàn tay.

Khi được thả năm 1988, và sau này khi ở Rô-ma, ngài vẫn kể lại những Thánh lễ ấy. Trong tuần tĩnh tâm năm 2000 cho Đức Giáo hoàng và Giáo triều, ngài dùng chính những câu chuyện này để nói về Bí tích Thánh Thể. Không phải để kể về sự khôn khéo của mình. Mà để nói về sức mạnh duy nhất ngài có trong những năm ấy. Sức mạnh ấy là Thánh Thể. Mỗi ngày, dù ở đâu, dù một mình hay giữa các bạn tù, ngài vẫn cử hành. Và mỗi lần cử hành, ngài nói mình được dịp giang tay và đóng đinh mình vào thập giá với Chúa Giêsu, được uống chén đắng với Người.

Các nguồn không kể chi tiết từng Thánh lễ ngoài những gì chính ngài đã viết và đã giảng. Chúng ta không bịa thêm những cảm xúc hay những lời cầu nguyện không được ghi lại. Chỉ biết rằng việc ấy đã xảy ra suốt mười ba năm: rượu được gửi vào dưới nhãn thuốc đau bao tử, bánh lễ được dấu trong lọ chống ẩm, ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, và những Thánh lễ được dâng trong bóng tối, dưới mùng, hoặc một mình vào lúc ba giờ chiều.

Khi nhìn lại, người ta thấy điều ấy không phải là một mẹo vặt để có Thánh lễ. Đó là cách ngài giữ được điều cốt yếu khi mọi thứ khác đã bị lấy đi. Chức vụ đã mất. Tự do đã mất. Giáo phận đã mất. Nhưng Thánh Thể vẫn còn, nhờ ba giọt rượu và một giọt nước. Và chính ngài đã gọi những Thánh lễ ấy là đẹp nhất đời mình. Không phải vì chúng long trọng. Mà vì chúng được dâng trong hoàn cảnh không còn gì khác ngoài Chúa.

Sau này, Đức Gioan Phaolô II đã tặng ngài một chén thánh. Món quà ấy có ý nghĩa riêng đối với người đã dùng lòng bàn tay làm chén suốt mười ba năm. Nhưng điều quan trọng hơn chén thánh bằng kim loại là những gì đã xảy ra trong lòng bàn tay ấy: mỗi ngày, một giao ước được lập lại, Máu Chúa hòa với máu của người dâng, trong căn phòng nhỏ hoặc dưới mùng muỗi.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Sự kiện được ghi lại từ chính lời của ngài: xin rượu thuốc đau bao tử, nhận được chai có nhãn ấy và bánh lễ, dâng lễ mỗi ngày với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, gọi đó là những Thánh lễ đẹp nhất đời mình. Từ sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng trong mười ba năm không bản án, có một điều không bị cắt đứt: việc cử hành Thánh Thể. Và việc ấy đã được làm bằng cách đơn sơ nhất có thể: ba giọt rượu, một giọt nước, và lòng bàn tay.

CHƯƠNG 10. TÀU TRƯỜNG XUÂN, VĨNH QUANG VÀ CĂN BIỆT GIAM

Ngày 1 tháng Mười Hai năm 1976, lúc khoảng chín giờ tối, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận bất ngờ bị gọi cùng với một số tù nhân khác. Họ bị xích từng cặp hai người một và đẩy lên xe tải. Xe đưa họ đến Tân Cảng, hải cảng quân sự mới được xây trước đó. Trước mặt là một con tàu chìm trong bóng tối để không gây chú ý. Họ bị đưa lên tàu đi ra miền Bắc. Cuộc hải hành dài khoảng một nghìn bảy trăm cây số. Ngài và khoảng một nghìn năm trăm tù nhân khác bị đưa xuống hầm tàu, nơi chứa than. Chỉ có một ngọn đèn nhỏ leo lét. Phần còn lại tối om. Tình cảnh ấy không thể tả hết bằng lời. Chính ngài sau này kể lại cảm giác khi ấy: cho tới nay mình còn ở trong giáo phận của mình, nhưng từ giờ phút này trở đi không biết mình sẽ ở đâu.

Khi ra đi, vì không có gì để đựng đồ tùy thân, ngài phải lấy cái quần cột hai ống lại và dồn đồ vào trong rồi mang đi. Trên tàu, ban đêm, ngài ngồi giữa các bạn tù, dùng túi cói làm bàn thờ để dâng lễ và cho các bạn chịu lễ. Đó là cách Thánh Thể vẫn được cử hành ngay cả dưới hầm tàu tối.

Ngày 3 tháng Mười Hai năm 1976, tàu cập bến Hải Phòng. Các tù nhân được chia thành các toán theo dấu hiệu đã gắn trên người, rồi đưa đến các trại khác nhau. Ngài được đưa đến trại Vĩnh Quang ở Vĩnh Phú, nằm sát chân núi Tam Đảo. Đó là vùng từng là mật khu trong thời chống Pháp. Tại Vĩnh Quang, ngài sống chung với các tù nhân chính trị khác từ miền Nam vừa được đưa ra cùng chuyến. Họ chia thành từng đội, từng tổ và phân công lao động. Một số anh em không muốn người mà họ gọi là “Ông Già” – vì lúc ấy không được gọi theo chức sắc tôn giáo – phải đi lao động nặng, nên đề cử ngài làm trực buồng: ở nhà lo thức ăn, sắp xếp chăn mền, dọn dẹp, và đổ phân hàng ngày.

Tại Vĩnh Quang, ngài dâng lễ vào những lúc có thể. Ban sáng, trong góc cửa khi người ta đi tắm sau giờ thể dục. Ban đêm, khi đã quen thời khóa biểu, trong đội năm mươi người ngủ chung trên láng gỗ, mỗi người khoảng năm mươi phân, đầu đụng nhau. Họ sắp xếp để những người Công giáo nằm gần ngài. Đèn tắt lúc chín giờ rưỡi. Ngài cúi sát xuống dâng lễ thuộc lòng và đưa tay dưới mùng để trao Mình Thánh. Tại đây, một lần trời mưa, ngài phải bổ củi. Ngài hỏi người canh: tôi có thể xin đẽo một hình thánh giá bằng gỗ không? Người ấy tránh đi để ngài đẽo được. Ngài giấu thánh giá ấy trong bánh xà phòng.

Ngày 5 tháng Hai năm 1977, ngài được lệnh chuẩn bị chuyển trại. Một tù nhân thấy ngài không có gì đựng đồ, lấy cái bao tải chùi chân ở cửa, giặt sạch và may thành bao cho ngài. Ngài được đưa về trại Thanh Liệt, thuộc huyện Thanh Trì, phía nam Hà Nội khoảng mười lăm cây số. Trại được lập ngay trong đình Thanh Liệt. Nhìn bên ngoài không ai biết đó là nơi giam giữ. Mỗi buồng thường giam một người, đôi khi hai. Ngài ở một trong những buồng ấy. Có giai đoạn ngài ở chung với một người được giao nhiệm vụ theo dõi. Dần dần, sự hiền hòa và cách sống của ngài đã khiến người ấy trở thành bạn, và trước khi ra về đã hứa sẽ cầu nguyện cho ngài tại La Vang.

Trong suốt mười ba năm, có chín năm ngài bị biệt giam. Những năm ấy là những năm ở một mình trong căn phòng nhỏ, không cửa sổ, hoặc có lỗ thông hơi rất nhỏ. Nhiệt độ và độ ẩm cao đến mức khó thở. Có những lúc đèn sáng suốt ngày đêm nhiều ngày liền, rồi lại tối hoàn toàn trong thời gian dài. Khi có lũ, rắn bò vào phòng, đôi khi leo lên chân để tránh nước, ở lại cho đến khi nước rút. Thức ăn rất ít. Không có bạn bè. Không có việc làm. Ngài kể về sự trống rỗng tuyệt đối ấy, đến mức có thể điên được. Ngài đi lại suốt ngày trong buồng để vận động cơ thể, kẻo nằm mãi thì chết vì thấp khớp hoặc viêm phổi. Nhiều lúc một mình, ngài bị giày vò bởi câu hỏi: tại sao đang lúc bốn mươi tám tuổi, sau tám năm làm giám mục đã có nhiều kinh nghiệm mục vụ, lại phải vào phòng biệt giam, xa giáo phận những một nghìn bảy trăm cây số?

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ghi lại trong các sách và bài giảng sau này. Chúng ta không thêm. Chỉ kể lại những gì đã được kể. Chín năm biệt giam không phải là chín năm liên tục ở một nơi. Chúng trải qua nhiều trại khác nhau: sau Vĩnh Quang và Thanh Liệt còn có những nơi khác trước khi đến Giang Xá. Nhưng đặc điểm chung là sự cô lập: một mình, với hai người gác đổi phiên, không được nói chuyện nhiều, không có công việc, không có tin tức từ bên ngoài trong thời gian dài.

Tại các trại ấy, việc dâng lễ vẫn tiếp tục khi có thể. Trong biệt giam, ngài dâng một mình vào khoảng ba giờ chiều. Trong các đội đông người, ngài dâng ban đêm dưới mùng. Rượu vẫn là ba giọt trong lòng bàn tay, bánh lễ vẫn được giữ trong những túi nhỏ làm từ giấy thuốc lá. Thánh giá nhỏ làm từ gỗ vẫn được giấu và mang theo.

Các nguồn không kể hết mọi chi tiết của từng ngày trên tàu hay trong từng trại. Chúng kể những mốc chính: đêm 1 tháng Mười Hai năm 1976 lên tàu Trường Xuân (hoặc tàu được gọi là Hải Phòng trong một số kể lại), hầm than tối với khoảng một nghìn năm trăm người, đến Vĩnh Quang chân núi Tam Đảo, chuyển về Thanh Liệt ngày 5 tháng Hai năm 1977, và chín năm biệt giam trong sự trống rỗng. Và chúng kể những lời của chính ngài về nỗi gian khổ ấy và về cách ngài vẫn cử hành Thánh lễ dù ở đâu.

Khi nhìn lại giai đoạn này, người ta thấy đó là giai đoạn ngài bị đưa đi xa nhất về mặt địa lý và về mặt cô lập. Từ Cây Vông gần Nha Trang, ngài bị đưa ra miền Bắc, vào các trại ở Vĩnh Phú và ngoại thành Hà Nội, rồi vào những căn phòng một mình. Khoảng cách một nghìn bảy trăm cây số không chỉ là khoảng cách đường biển. Đó là khoảng cách với giáo phận, với giáo dân, với những gì ngài đã làm trong tám năm ở Nha Trang. Và trong khoảng cách ấy, những gì còn lại là những tờ lịch đã viết trước đó, là ba giọt rượu và một giọt nước, là thánh giá nhỏ giấu trong xà phòng, và là quyết định sống từng phút hiện tại.

Chín năm biệt giam là chín năm thử thách nặng nhất về mặt tinh thần. Không có việc làm để quên đi thời gian. Không có người để nói chuyện. Chỉ có bốn bức tường, hoặc sự tối và sáng xen kẽ, và câu hỏi tại sao mình lại ở đây vào lúc này. Chính ngài đã viết về sự trống rỗng ấy và về việc đi lại suốt ngày để không chết vì bệnh. Và chính trong sự trống rỗng ấy, những Thánh lễ với ba giọt rượu vẫn được dâng, và những dòng chữ về hy vọng vẫn được sống.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực về chương này. Sự kiện tàu Trường Xuân đêm 1 tháng Mười Hai năm 1976, trại Vĩnh Quang, việc chuyển về Thanh Liệt, và chín năm biệt giam với những điều kiện được chính ngài mô tả. Từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy mười ba năm không bản án không phải là mười ba năm ở một nơi. Chúng là mười ba năm bị chuyển từ nơi này sang nơi khác, từ hầm tàu đến chân núi Tam Đảo, từ đình làng đến căn phòng không cửa sổ, và trong đó có chín năm gần như hoàn toàn một mình. Và trong tất cả những nơi ấy, việc chọn Chúa vẫn được lặp lại mỗi ngày, bằng những cách có thể làm được với những gì đang có trong tay.

Chương 11. Những người canh tù trở thành bạn

Trong những năm biệt giam, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được giao cho năm người canh gác trẻ. Chỉ huy của họ cấm họ nói chuyện với ngài. Ban đầu, mỗi người được thay đổi sau khoảng mười lăm ngày. Người ta tin rằng nếu ở lâu với vị giám mục này, họ sẽ bị “nhiễm”. Họ chỉ trả lời có hoặc không. Họ tránh nói chuyện. Chính ngài kể lại: thật là buồn. Tôi muốn tử tế và nhã nhặn với họ mà không được.

Đêm nọ, một tư tưởng đến với ngài: Phanxicô, con còn giàu lắm, con còn tình yêu của Chúa Kitô trong tim, hãy yêu thương họ như Chúa Giêsu đã yêu thương con. Ngày hôm sau, ngài bắt đầu yêu Chúa Giêsu nơi họ hơn nữa. Ngài cười nói, trao đổi với họ vài câu thân tình qua cánh cửa. Ngài kể cho họ nghe về những chuyến đi của mình khi còn là giám mục và khi còn học: về Mỹ, về Nhật Bản, về Philippines, về các nước khác. Ngài nói về cách người ta sống ở những nơi ấy, về kinh tế, về sự tự do, về kỹ thuật. Ngài kể về gia đình mình thời thơ ấu. Những câu chuyện ấy kích thích tính tò mò của họ. Họ bắt đầu đặt nhiều câu hỏi. Dần dần, họ trở thành bạn với nhau.

Họ muốn học tiếng ngoại quốc. Tiếng Pháp, tiếng Anh, một chút tiếng Nga. Những người canh tù trở thành học trò của ngài. Bầu khí nhà giam đổi nhiều. Quan hệ giữa họ với ngài tốt đẹp hơn. Thậm chí những người chỉ huy, thấy ngài đối xử chân thành, không những xin ngài giúp các chiến sĩ học ngoại ngữ, mà còn gửi người khác đến học. Chính quyền ban đầu thay đổi người canh mỗi mười lăm ngày vì sợ bị nhiễm. Sau đó họ không dám thay đổi nữa, vì sợ vị giám mục này sẽ làm nhiễm toàn bộ lực lượng.

Một hôm, một người canh hỏi ngài có thể dạy một bài thánh ca tiếng Latin không. Ngài nói được, nhiều bài lắm mà bài nào cũng hay. Người ấy bảo ngài hát đi, rồi sẽ chọn. Ngài hát nhiều bài: Ave Maris Stella, Salve Mater, và những bài khác. Người canh chọn một bài. Việc ấy xảy ra trong hoàn cảnh các biểu tượng tôn giáo bị cấm. Nhưng người canh vẫn muốn học.

Tại trại Vĩnh Quang, một lần trời mưa, ngài phải bổ củi. Ngài hỏi người canh: tôi có thể xin một điều không? Đó là tôi muốn đẽo một hình thánh giá bằng gỗ. Người ấy tránh đi để ngài đẽo được. Ngài giấu thánh giá ấy trong bánh xà phòng. Một lần khác, ở một nhà giam tại Hà Nội, ngài trở thành bạn với người canh và xin một đoạn dây điện cùng một cái kìm. Người canh sợ hãi, vì được dạy rằng ai xin dây điện là muốn tự tử. Ngài giải thích. Trong bốn giờ, họ cùng nhau làm xong một sợi dây chuyền từ những đoạn dây ấy. Thánh giá và dây chuyền ấy đi theo ngài sau này.

Những chuyện ấy được chính ngài kể lại trong các sách và trong các bài giảng sau khi được thả. Ngài không kể chúng như những chiến thắng của mình. Ngài kể chúng như kết quả của một quyết định: ngay cả trong tù, mình vẫn là mục tử. Và một mục tử có thể làm gì trong hoàn cảnh không thể làm gì khác? Chỉ có thể yêu thương. Ngài nói: tôi là mục tử. Ngay cả trong tù, tôi vẫn là mục tử. Và tôi có thể làm gì cho họ? Tôi quyết định yêu thương họ như Chúa Giêsu yêu thương tôi.

Có những người canh ban đầu rất thù địch. Sau đó trở thành bạn. Có người được giao nhiệm vụ theo dõi ngài khi ở chung phòng, rồi dần dần trở thành bạn và hứa sẽ cầu nguyện cho ngài. Có người hỏi ngài: khi ông được thả, ông có sai người của ông giết chúng tôi không? Ngài trả lời không. Tôi không trả thù. Tôi thật sự yêu các anh. Chúng ta đã ở cùng nhau lâu như vậy. Nếu tôi không yêu, tôi không xứng đáng được gọi là Kitô hữu.

Trong thánh lễ an táng của ngài năm 2002, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại lời của ngài: trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi. Lời ấy không phải là lời nói suông. Nó được sống trong những năm có năm người canh gác chỉ được phép trả lời có hoặc không, rồi dần dần trở thành học trò của ngài, học tiếng ngoại quốc và hát những bài Latin qua cánh cửa phòng giam.

Các nguồn không kể tên từng người canh, cũng không kể hết mọi cuộc nói chuyện. Chúng kể những gì chính ngài đã để lại: sự im lặng ban đầu, tư tưởng đến trong đêm về tình yêu của Chúa Kitô còn trong tim, việc bắt đầu kể chuyện và dạy học, việc họ trở thành bạn và học trò, việc chính quyền sợ “nhiễm” và ngừng thay đổi người canh, việc cùng làm thánh giá và dây chuyền. Và chúng kể quyết định của ngài: yêu thương họ như Chúa đã yêu thương mình, vì ngay cả trong tù mình vẫn là mục tử.

Khi nhìn lại, người ta thấy những người canh tù trở thành bạn không phải vì ngài có quyền lực gì trong tù. Ngài không có quyền lực. Ngài chỉ có tình yêu của Chúa Kitô trong tim, như chính ngài đã nói với mình trong đêm ấy. Và từ tình yêu ấy, ngài bắt đầu nói chuyện, kể về những nơi mình đã đi, dạy những gì mình biết. Dần dần, cánh cửa phòng giam không còn chỉ là cánh cửa ngăn cách. Nó trở thành nơi những câu hỏi được đặt ra, những bài học được trao, và những tình bạn được hình thành. Những tình bạn ấy không xóa đi sự kiện ngài bị giam không bản án. Nhưng chúng cho thấy rằng trong sự giam giữ ấy, có một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày: chọn yêu thương những người đang canh giữ mình, thay vì chọn oán hận họ.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Những lời của chính ngài về năm người canh gác, về tư tưởng đến trong đêm, về việc họ trở thành học trò, về việc chính quyền sợ nhiễm và ngừng thay đổi họ. Từ những lời ấy, chúng ta thấy rằng việc chọn Chúa trong nhà tù không chỉ là việc dâng lễ với ba giọt rượu hay viết những dòng chữ trên tờ lịch. Nó còn là việc yêu thương những người được giao nhiệm vụ canh giữ mình, cho đến khi họ trở thành bạn. Và việc ấy đã xảy ra, theo những gì chính ngài đã kể lại.

CHƯƠNG 12. GIANG XÁ, HÒA MÃ VÀ NGÀY ĐƯỢC THẢ

Ngày 13 tháng Năm năm 1978, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được chuyển về quản thúc tại giáo xứ Giang Xá, thuộc huyện Hoài Đức, phía nam Hà Nội khoảng hai mươi cây số. Từ trại Thanh Liệt, ngài được đưa đến đây. Giáo xứ Giang Xá nằm ở vùng ấy. Ngài bị buộc cư trú tại nhà xứ của giáo xứ. Một người canh gác ngày đêm. Ngài được phép lui tới và đi dạo trong phạm vi hạn chế, với điều kiện không thông hiệp với bất cứ ai đang sống quanh đó. Những người xung quanh cũng có phận sự xem chừng đến ngài.

Tại Giang Xá, ngài ở trong căn nhà của giáo xứ. Căn nhà ấy sau này được người dân địa phương gọi là nhà lưu niệm. Đó là một ngôi nhà kiến trúc Pháp, hai tầng, tầng trệt có những phòng riêng. Nhưng vào thời điểm ấy, nó chỉ là nơi quản thúc. Ngài không được thi hành mục vụ công khai. Không được giảng. Không được gặp gỡ tự do. Chỉ được ở đó, với sự theo dõi.

Năm 1980, trong thời gian quản thúc tại Giang Xá, ngài tiếp tục viết mỗi đêm trong bí mật. Ngài viết cuốn thứ hai: “Đường Hy Vọng dưới ánh sáng Lời Chúa và Công đồng Vatican II”. Rồi cuốn thứ ba: “Những người lữ hành trên đường Hy Vọng”. Những cuốn ấy tiếp nối những suy nghĩ đã bắt đầu tại Cây Vông với một nghìn lẻ một ý tưởng. Việc viết vẫn diễn ra trong đêm, âm thầm, như trước. Không có tờ lịch cũ nữa, nhưng vẫn là những dòng chữ được viết khi không ai thấy, rồi được giữ kín.

Ngài ở Giang Xá khoảng bốn năm năm tháng. Trong thời gian ấy, đời sống bị hạn chế nghiêm ngặt. Không có tin tức tự do từ bên ngoài. Không có việc mục vụ. Chỉ có sự hiện diện âm thầm trong giáo xứ, và những đêm viết. Người dân địa phương sau này nhớ đến sự hiện diện ấy. Nhưng vào lúc ấy, nó chỉ là quản thúc.

Ngày 5 tháng Mười Một năm 1982, ngài được chuyển về một căn nhà do công an quản lý tại số 23 phố Hòa Mã, Hà Nội. Từ Giang Xá về nội thành. Nơi ở mới vẫn là nơi bị quản lý. Không phải nhà tù với song sắt như trước, nhưng vẫn là quản thúc. Ngài không được tự do đi lại. Không được liên lạc tự do. Thời gian tại Hòa Mã kéo dài cho đến ngày được thả.

Ngày 21 tháng Mười Một năm 1988, lễ Đức Mẹ Dâng Mình, ngài được thả khỏi nhà tù. Tổng cộng mười ba năm bị giam giữ không xét xử, trong đó chín năm biệt giam. Nhưng việc thả ấy không phải là tự do hoàn toàn. Ngài còn bị quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Không được thi hành mục vụ. Không được về Sài Gòn. Chỉ được ở lại Hà Nội dưới sự quản chế. Một cán bộ đến gặp ngài vào ngày ấy. Ngài được thông báo về việc thả và việc phải cư trú tại Tòa Tổng Giám mục.

Từ ngày 15 tháng Tám năm 1975 đến ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 là mười ba năm. Trong mười ba năm ấy, ngài đã đi qua Cây Vông, tàu Trường Xuân, Vĩnh Quang, Thanh Liệt, Giang Xá, Hòa Mã, và những căn biệt giam. Không có bản án nào được tuyên. Không có phiên tòa nào được mở. Chỉ có việc bị giữ, bị chuyển, bị theo dõi, rồi được thả nhưng vẫn bị quản chế.

Tại Giang Xá và Hòa Mã, điều kiện có phần khác với biệt giam. Có không gian hơn một chút. Có thể đi dạo trong phạm vi cho phép. Nhưng sự hạn chế vẫn còn: không được làm việc của một giám mục, không được gặp gỡ tự do, không được về với giáo phận. Và trong sự hạn chế ấy, việc viết vẫn tiếp tục vào những đêm năm 1980 tại Giang Xá. Những cuốn sách ấy được viết trong bí mật, như Đường Hy Vọng đã được viết tại Cây Vông.

Ngày được thả không phải là ngày kết thúc mọi hạn chế. Nó là ngày kết thúc việc bị giam trong các trại và các căn phòng biệt giam. Nhưng quản chế vẫn còn tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Ngài phải ở đó cho đến khi được phép rời Việt Nam năm 1991. Ba năm quản chế sau mười ba năm giam giữ. Tổng cộng mười sáu năm bị hạn chế tự do kể từ ngày bị bắt.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày tại Giang Xá hay Hòa Mã ngoài những mốc chuyển nơi và việc viết sách vào năm 1980. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ ghi nhận: ngày 13 tháng Năm năm 1978 về Giang Xá, ngày 5 tháng Mười Một năm 1982 về số 23 Hòa Mã, ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 được thả nhưng còn quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Và trong thời gian tại Giang Xá, những cuốn sách tiếp theo của Đường Hy Vọng được viết trong đêm.

Khi nhìn lại giai đoạn này, người ta thấy đó là giai đoạn chuyển từ biệt giam nặng nề sang quản thúc có phần rộng hơn, rồi đến ngày được thả. Nhưng tự do hoàn toàn vẫn chưa đến. Giáo phận Sài Gòn vẫn không được nhận. Việc mục vụ vẫn bị cấm. Chỉ có sự hiện diện tại Hà Nội dưới sự quản chế. Và chính trong sự quản chế ấy, những dòng chữ về hy vọng vẫn được viết tiếp.

Ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 đánh dấu sự kết thúc của mười ba năm không bản án. Nhưng nó không đánh dấu sự kết thúc của việc chọn Chúa trong hoàn cảnh hạn chế. Việc ấy tiếp tục trong những năm quản chế sau đó, và trong những năm lưu đày tại Rô-ma sau này. Chương này chỉ cần kể những mốc của Giang Xá, Hòa Mã, và ngày được thả. Những mốc ấy cho thấy mười ba năm đã dài như thế nào, và việc thả đã đến như thế nào: không phải với sự tự do đầy đủ, mà với sự quản chế tiếp theo tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực. Các ngày tháng được ghi trong niên biểu. Việc viết sách tại Giang Xá năm 1980 được chính ngài kể lại. Việc được thả ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 và còn bị quản chế được các nguồn chính thức xác nhận. Từ những điều ấy, chúng ta thấy rằng mười ba năm không phải kết thúc bằng một bản án được tuyên hay một phiên tòa được mở. Chúng kết thúc bằng một quyết định thả, sau đó là quản chế. Và trong suốt thời gian ấy, từ biệt giam đến quản thúc tại Giang Xá và Hòa

CHƯƠNG 13. ĐÊM QUYẾT ĐỊNH: CHỌN CHÚA

Trong chín năm biệt giam, có những lúc Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận ở trong một căn phòng không cửa sổ. Ngài không ngủ được. Ngài bị dằn vặt bởi ý nghĩ phải bỏ giáo phận, phải bỏ dở những công việc của Chúa. Ngài cảm thấy một sự phẫn uất nổi lên trong mình. Đang lúc bốn mươi tám tuổi, sau tám năm làm giám mục đã có nhiều kinh nghiệm mục vụ, lại phải vào phòng biệt giam, xa giáo phận những một nghìn bảy trăm cây số. Những công việc đã làm và muốn tiếp tục làm — các cuộc viếng thăm mục vụ, đào tạo chủng sinh, tu sĩ nam nữ, giáo dân, giới trẻ, xây trường học, các cư xá sinh viên, các cứ điểm truyền giáo — tất cả đều đang bị bỏ dở. Ngài day dứt vì điều ấy.

Một đêm kia, từ trong thâm tâm có một tiếng nói với ngài: Tại sao con day dứt như thế? Con phải phân biệt giữa Thiên Chúa và các công việc của Chúa. Tất cả những gì con đã làm và muốn tiếp tục làm đều là việc rất tốt và đúng là công việc của Chúa, nhưng không phải là chính Thiên Chúa! Nếu Chúa muốn con rời bỏ tất cả những việc đó, hãy bỏ ngay, và hãy tín thác nơi Ngài! Thiên Chúa sẽ giao việc của con cho người khác có khả năng hơn con. Con phải chọn Chúa, chứ không phải những công việc của Chúa!

Ánh sáng ấy đã mang lại cho ngài một niềm an bình mới mẻ. Nó làm thay đổi hoàn toàn cách suy tư của ngài. Nó giúp ngài vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi về phương diện thể lý. Từ lúc ấy, một sức mạnh mới tràn đầy tâm hồn ngài và đồng hành với ngài suốt mười ba năm. Ngài cảm thấy sự yếu đuối của con người mình. Ngài lập lại lựa chọn ấy mỗi khi đối diện với những hoàn cảnh khó khăn. Và ngài không bao giờ mất sự bình an.

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ngài kể lại trong tuần tĩnh tâm năm 2000 cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và Giáo triều Rô-ma, và được in trong sách “Chứng nhân Hy vọng”. Chúng cũng xuất hiện trong “Năm chiếc bánh và hai con cá”. Chúng ta không thêm gì. Chỉ kể lại đêm ấy và ánh sáng ấy như chính ngài đã kể.

Đêm ấy không phải là đêm đầu tiên của việc bị bắt. Việc bị bắt xảy ra ngày 15 tháng Tám năm 1975. Trên đường về Cây Vông trong đêm ấy, ngài đã đặt một quyết định khác: tôi sẽ không chờ đợi. Tôi sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương. Quyết định ấy không phải là cảm hứng đột xuất. Đó là một xác tín ngài đã ấp ủ từ thời tiểu chủng viện. Nếu mất giờ chờ đợi, không làm gì hết, biết đâu những điều đang đợi sẽ không bao giờ đến. Chỉ có một điều dù không đợi cũng vẫn đến, đó là sự chết. Từ quyết định ấy, ngài bắt đầu viết những dòng chữ trên tờ lịch cũ, bắt đầu dâng lễ với ba giọt rượu, bắt đầu sống từng phút trong phòng quản thúc.

Nhưng đêm quyết định về việc chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa xảy ra sau đó, trong những năm biệt giam, khi sự trống rỗng và sự day dứt về những công việc bị bỏ dở trở nên nặng nề nhất. Ánh sáng ấy không xóa đi nỗi đau của việc phải rời giáo phận. Nó giúp ngài phân biệt: những việc ấy là việc của Chúa, tốt và cần thiết, nhưng không phải là chính Chúa. Nếu Chúa muốn ngài rời bỏ chúng, hãy rời bỏ và tín thác. Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn ngài muôn nghìn lần, và sẽ giao cho người khác.

Từ ánh sáng ấy, cách nhìn của ngài thay đổi. Khi bị đưa xuống hầm tàu Trường Xuân cùng khoảng một nghìn năm trăm tù nhân khác để ra miền Bắc, ngài nói với mình: đây là nhà thờ chính tòa của tôi, đây là những người Chúa đã giao cho tôi chăm sóc, đây là sứ mạng của tôi — bảo đảm sự hiện diện của Chúa giữa những người anh em đang tuyệt vọng này. Ý Chúa là tôi ở đây. Tôi chấp nhận ý Ngài. Hầm tàu tối trở thành nơi sứ mạng, không còn chỉ là nơi bị đẩy đi.

Ánh sáng ấy đồng hành với ngài suốt mười ba năm. Mỗi khi hoàn cảnh trở nên khó chịu đựng — sự trống rỗng của biệt giam, cái nóng và cái lạnh, sự thiếu thốn, sự cô đơn — ngài lập lại lựa chọn: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Và sự bình an không mất. Ngài không nói rằng nỗi đau biến mất. Ngài nói rằng ánh sáng ấy giúp ngài vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi, và mang lại sự bình an mới.

Chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa trở thành nền tảng. Ngài nói đó chính là nền tảng đời sống Kitô trong mọi thời đại. Và đồng thời đó cũng là câu trả lời đích thực nhất cho thế giới ngày nay. Không phải chỉ cho người bị tù. Mà cho mọi người, trong mọi hoàn cảnh, khi những việc tốt — kể cả những việc của Chúa — có nguy cơ chiếm chỗ của chính Chúa.

Đêm ấy không được ghi ngày tháng cụ thể trong các nguồn. Chỉ biết nó xảy ra trong chín năm biệt giam, trong một căn phòng không cửa sổ, khi sự day dứt về những công việc bị bỏ dở lên đến cao điểm. Và từ đêm ấy, một sức mạnh mới đi theo ngài cho đến hết mười ba năm, và cả sau đó. Khi được thả, khi ở Rô-ma, khi giảng tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng, ngài vẫn kể lại đêm ấy. Vì đêm ấy đã thay đổi cách ngài sống những năm còn lại.

Các nguồn không kể thêm chi tiết về đêm ấy ngoài những gì chính ngài đã viết: sự không ngủ được, sự phẫn uất, tiếng nói từ thâm tâm về việc phân biệt Chúa và việc của Chúa, ánh sáng mang lại bình an mới và sức mạnh mới, việc lập lại lựa chọn ấy trong những hoàn cảnh khó, và việc không bao giờ mất sự bình an. Chúng ta dừng lại ở đó. Không bịa thêm những lời khác. Không suy diễn thêm những cảm xúc không được ghi. Chỉ kể đêm quyết định ấy như ngài đã để lại.

Khi nhìn lại toàn bộ mười ba năm từ đêm ấy, người ta thấy nó là điểm then chốt. Trước đêm ấy, có sự day dứt về những việc bị bỏ dở. Sau đêm ấy, có sự phân biệt và sự tín thác. Những việc của Chúa — dù tốt đến đâu — không còn chiếm chỗ của chính Chúa. Và từ sự phân biệt ấy, ngài có thể chấp nhận ở trong hầm tàu như ở trong nhà thờ chính tòa, có thể yêu thương những người canh giữ mình, có thể viết những dòng chữ về hy vọng ngay trong sự trống rỗng, có thể dâng lễ với ba giọt rượu như những Thánh lễ đẹp nhất đời mình. Tất cả những điều ấy đứng trên nền tảng của đêm quyết định: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Đó là những gì chương này có thể kể. Đêm ấy, trong căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam, một tiếng nói đã đến. Và từ tiếng nói ấy, mười ba năm đã được sống theo một cách khác. Không phải cách của người đang điều hành giáo phận. Mà cách của người đã chọn chính Chúa, và đã tín thác những việc của Chúa vào tay Ngài.

PHẦN BỐN — RÔ-MA (1991–2002)

CHƯƠNG 14. GENÈVE, RÔ-MA VÀ HỘI ĐỒNG CÔNG LÝ VÀ HÒA BÌNH

Năm 1991, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được phép rời Việt Nam. Ngài đến Rô-ma. Nhưng không được phép trở về. Từ đó, ngài chọn Rô-ma làm nơi lưu đày. Trái tim ngài vẫn ở với Giáo Hội Việt Nam và với quê hương, như chính ngài và những người gần ngài sau này đã nói. Ba năm quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội sau ngày được thả năm 1988 đã kết thúc bằng việc ra đi không ngày về.

Năm 1992, ngài được bổ nhiệm làm thành viên Ủy ban Công giáo Quốc tế về Di dân, trụ sở tại Genève. Công việc ấy gắn với những người phải rời bỏ quê hương vì nhiều lý do, trong đó có những người Việt Nam đã ra đi bằng thuyền trong những năm trước. Ngài làm việc trong khuôn khổ ấy một thời gian, trước khi được gọi về Rô-ma với những trách nhiệm khác.

Ngày 24 tháng Mười Một năm 1994, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Phó Chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình. Cùng thời điểm ấy, ngài từ chức Tổng Giám mục phó Sài Gòn. Việc từ chức ấy là việc theo luật, khi đã nhận trách nhiệm mới tại Giáo triều. Hội đồng Công lý và Hòa bình là cơ quan của Tòa Thánh lo về những vấn đề công lý, hòa bình, nhân quyền, và học thuyết xã hội của Giáo Hội, dưới ánh sáng Tin Mừng. Ngài bắt đầu làm việc trong hội đồng ấy với tư cách phó chủ tịch.

Ngày 24 tháng Sáu năm 1998, ngài được bổ nhiệm làm Chủ tịch Hội đồng ấy, kế vị Đức Hồng y Roger Etchegaray. Từ năm 1998 cho đến khi qua đời năm 2002, ngài giữ chức vụ này. Đó là lần đầu tiên một người Việt Nam được trao một trọng trách như vậy tại Vatican. Công việc của hội đồng dưới thời ngài bao gồm những vấn đề cụ thể như nợ của các nước đang phát triển, việc thúc đẩy học thuyết xã hội của Giáo Hội, và nhiều sáng kiến khác liên quan đến công lý và hòa bình trên thế giới. Ngài cũng đóng góp vào việc soạn thảo sách Toát yếu Giáo lý Xã hội của Giáo Hội, cuốn sách được xuất bản năm 2004, sau khi ngài đã qua đời.

Trong những năm ở Rô-ma, ngài được mời giảng và nói chuyện ở nhiều nơi. Ngài giảng tại nhà thờ Đức Bà Paris trong Mùa Chay. Ngài nói chuyện tại các đại học. Năm 1998, tại Mexico, ngài giảng cho hơn năm mươi nghìn bạn trẻ. Ngài nhận bằng tiến sĩ danh dự tại một đại học dòng Tên ở New Orleans năm 1996, và nhận một số danh hiệu khác. Những chuyến đi ấy không phải là việc của một người đang điều hành giáo phận. Đó là việc của một người đang phục vụ Giáo Hội hoàn vũ từ nơi lưu đày.

Ngài sống đơn sơ. Những người gặp ngài trong văn phòng tại Palazzo San Calisto sau này kể về sự khiêm tốn của ngài. Không có hào quang lớn. Chỉ có một người đã trải qua mười ba năm tù không bản án, chín năm biệt giam, và nay đang làm chủ tịch một hội đồng của Tòa Thánh. Công việc của hội đồng là thúc đẩy công lý và hòa bình theo ánh sáng Tin Mừng. Và chính cuộc đời của ngài — từ việc yêu thương những người canh tù đến việc chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa — đã trở thành một phần của chứng từ mà ngài mang vào công việc ấy.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày làm việc của ngài tại Genève hay tại Rô-ma ngoài những chức vụ và những hoạt động chính đã được ghi. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ biết rằng từ năm 1991, ngài ở trong tình trạng lưu đày tại Rô-ma. Năm 1992 làm việc với ủy ban di dân tại Genève. Năm 1994 trở thành phó chủ tịch, năm 1998 trở thành chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Và trong những năm ấy, ngài tiếp tục sống khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, không phải bằng việc điều hành một giáo phận ở Việt Nam, mà bằng việc phục vụ Giáo Hội trên bình diện hoàn vũ, trong lĩnh vực công lý và hòa bình.

Việc lưu đày không phải là việc ngài chọn từ đầu. Ngài được phép đi, rồi không được phép về. Nhưng khi đã ở Rô-ma, ngài đã nhận những trách nhiệm được giao và đã làm đến nơi đến chốn. Hội đồng Công lý và Hòa bình dưới thời ngài đã tiếp tục công việc của mình. Và chính ngài đã trở thành một chứng nhân của hy vọng không chỉ cho Giáo Hội Việt Nam, mà cho nhiều người trên thế giới, qua những bài giảng, những cuốn sách đã được dịch, và qua cách ngài sống những năm cuối đời.

Khi nhìn lại giai đoạn này từ phía sau, người ta thấy nó là giai đoạn ngài được trao những trách nhiệm lớn tại trung tâm của Giáo Hội, sau khi đã trải qua những năm dài nhất trong bóng tối. Từ căn phòng không cửa sổ của biệt giam đến văn phòng của chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Khoảng cách ấy không phải là khoảng cách của thành công theo nghĩa thế gian. Đó là khoảng cách của một người đã chọn Chúa trong đêm quyết định, và đã được dẫn đi trên con đường mà chính ngài không thể đoán trước khi còn ở trong tù.

Các nguồn chính thức xác nhận các mốc: năm 1991 rời Việt Nam và không được về, năm 1992 tại Genève với ủy ban di dân, ngày 24 tháng Mười Một năm 1994 phó chủ tịch, ngày 24 tháng Sáu năm 1998 chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Và chúng xác nhận rằng ngài đã làm việc trong lĩnh vực ấy cho đến cuối đời. Từ những mốc ấy, chúng ta thấy rằng việc lưu đày không kết thúc sứ mạng của ngài. Nó mở ra một giai đoạn khác, giai đoạn phục vụ Giáo Hội hoàn vũ từ Rô-ma, trong lĩnh vực công lý và hòa bình, với cùng một lòng hy vọng đã được viết trên những tờ lịch cũ tại Cây Vông nhiều năm trước.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực về những năm Genève và Rô-ma trước khi ngài được tôn phong Hồng y. Những năm ấy không có nhà tù. Nhưng chúng có sự lưu đày. Và trong sự lưu đày ấy, ngài đã tiếp tục chọn Chúa, bằng cách nhận những việc được giao và làm chúng với cùng tinh thần đã giúp ngài sống qua mười ba năm không bản án.

CHƯƠNG 15. TUẦN TĨNH TÂM CHO ĐỨC GIÁO HOÀNG VÀ VIỆC ĐƯỢC TÔN PHONG HỒNG Y

Từ ngày 12 đến ngày 18 tháng Ba năm 2000, trong tuần đầu tiên của Mùa Chay năm Đại Toàn Xá, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được mời giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và các cộng tác viên của ngài trong Giáo triều Rô-ma. Tuần tĩnh tâm diễn ra tại Nhà nguyện Mẹ Đấng Cứu Thế trong dinh Vatican. Chủ đề ngài chọn là “Chứng nhân của Hy vọng”.

Trong những bài suy niệm ấy, ngài kể lại nhiều điều từ mười ba năm tù. Ngài kể về đêm trong căn phòng không cửa sổ, khi sự day dứt về những công việc bị bỏ dở lên cao, và tiếng nói từ thâm tâm về việc phải phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa. Ngài kể về những Thánh lễ với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay. Ngài kể về những người canh tù dần trở thành bạn. Ngài kể về việc sống phút hiện tại. Những bài ấy không phải là bài thần học trừu tượng. Chúng là chứng từ của một người đã sống những gì mình đang nói, trong chín năm biệt giam và trong toàn bộ mười ba năm không bản án.

Đức Gioan Phaolô II đã viết thư cảm ơn vào ngày 18 tháng Ba năm 2000, kết thúc tuần tĩnh tâm. Trong thư ấy, Đức Giáo hoàng nói về chứng từ đức tin nhiệt thành mà ngài đã diễn tả qua các bài suy niệm về đề tài “Chứng nhân của Hy vọng”. Đức Giáo hoàng ước mong rằng trong năm Đại Toàn Xá, có chỗ đặc biệt dành cho chứng tá của những người đã chịu đau khổ vì đức tin, đã chịu đựng những năm dài cảnh tù ngục và thiếu thốn. Và ngài cảm ơn Đức cha Thuận đã dẫn đưa mọi người trên những nẻo đường hy vọng.

Những bài giảng ấy sau này được tập hợp thành sách “Chứng nhân Hy vọng”. Sách ấy được dịch ra nhiều thứ tiếng. Trong thánh lễ an táng của ngài năm 2002, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại tuần tĩnh tâm ấy. Đức Giáo hoàng nói rằng khi ngài xin Đức Hồng y giảng các bài suy niệm cho tuần tĩnh tâm của Giáo triều năm 2000, ngài đã chọn chủ đề “Chứng tá của Hy vọng”. Những lời khuyên, suy tư sâu xa và kinh nghiệm cá nhân phong phú, phần lớn liên hệ đến mười ba năm ngồi tù, đã in sâu vào ký ức của Đức Giáo hoàng. Đức Giáo hoàng nhắc lại rằng chính trong ngục tối, ngài hiểu nền tảng của đời sống Kitô hữu là chọn một mình Thiên Chúa, hoàn toàn phó thác vào tay Cha nhân hậu.

Tuần tĩnh tâm năm 2000 là một trong những thời điểm nổi bật nhất của những năm ngài ở Rô-ma. Một người vừa trải qua mười ba năm tù không bản án, chín năm biệt giam, được mời đứng trước Đức Giáo hoàng và Giáo triều để nói về hy vọng. Và ngài đã nói bằng chính những gì mình đã sống trong nhà tù. Không có khoảng cách giữa lời nói và đời sống. Chính khoảng cách ấy đã làm cho những bài suy niệm có sức nặng riêng.

Ngày 21 tháng Hai năm 2001, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài làm Hồng y. Ngài thuộc hàng phó tế, nhận tước hiệu Santa Maria della Scala. Việc công bố danh sách các tân Hồng y đã được thực hiện trước đó, vào tháng Giêng năm 2001. Ngài là một trong số các vị được tôn phong trong công nghị ấy. Santa Maria della Scala là nhà thờ hiệu tòa của ngài tại Rô-ma. Theo truyền thống, mỗi Hồng y được gắn với một nhà thờ tại Rô-ma như dấu chỉ hiệp thông với Giáo phận Rô-ma và với Đức Giáo hoàng.

Việc được tôn phong Hồng y diễn ra khoảng một năm sau tuần tĩnh tâm. Từ người giảng tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng năm 2000 đến Hồng y năm 2001. Khoảng cách thời gian không dài. Nhưng khoảng cách với những năm trong tù thì rất dài. Năm 1975, ngài bị bắt. Năm 1988, ngài được thả nhưng còn quản chế. Năm 1991, ngài rời Việt Nam và không được về. Năm 1998, ngài trở thành chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Năm 2000, ngài giảng tĩnh tâm. Năm 2001, ngài được tôn phong Hồng y. Tất cả những mốc ấy đứng trên nền tảng của những gì đã xảy ra trong mười ba năm không bản án, đặc biệt là đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa.

Các nguồn không kể chi tiết từng bài suy niệm trong tuần tĩnh tâm ngoài những gì đã được xuất bản trong “Chứng nhân Hy vọng” và những gì Đức Giáo hoàng đã nhắc lại. Chúng ta không cần kể lại toàn bộ. Chỉ cần ghi nhận rằng tuần tĩnh tâm đã diễn ra từ 12 đến 18 tháng Ba năm 2000, với chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng”, và rằng những bài ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc nơi Đức Gioan Phaolô II, đặc biệt vì chúng gắn với kinh nghiệm mười ba năm tù và với nền tảng chọn một mình Chúa. Và ghi nhận rằng ngày 21 tháng Hai năm 2001, ngài được tôn phong Hồng y với tước hiệu Santa Maria della Scala.

Khi nhìn lại hai sự kiện này cạnh nhau, người ta thấy chúng đánh dấu sự công nhận của Giáo Hội đối với chứng từ của ngài. Không phải chỉ công nhận chức vụ. Mà công nhận chính đời sống đã được sống trong nhà tù và trong lưu đày. Tuần tĩnh tâm cho thấy đời sống ấy có thể nói được với Đức Giáo hoàng và Giáo triều. Việc tôn phong Hồng y cho thấy đời sống ấy được Giáo Hội nhận vào hàng các Hồng y. Và cả hai sự kiện đều xảy ra sau khi ngài đã chọn Chúa trong đêm ấy của biệt giam, và đã sống lựa chọn ấy suốt những năm còn lại.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Tuần tĩnh tâm Mùa Chay năm 2000 tại Nhà nguyện Mẹ Đấng Cứu Thế, chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng”, thư cảm ơn của Đức Giáo hoàng, những lời nhắc lại trong thánh lễ an táng, và việc được tôn phong Hồng y ngày 21 tháng Hai năm 2001 với tước hiệu Santa Maria della Scala. Từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng những gì đã được viết trên những tờ lịch cũ tại Cây Vông, những gì đã được dâng với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, những gì đã được chọn trong đêm quyết định của biệt giam, đã được đưa đến tận trung tâm của Giáo Hội, và đã được lắng nghe ở đó.

 

 

CHƯƠNG 16. NHỮNG NGÀY CUỐI VÀ NGÀY 16 THÁNG CHÍN NĂM 2002

Sau khi được tôn phong Hồng y ngày 21 tháng Hai năm 2001, sức khỏe của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận bắt đầu có những dấu hiệu không ổn. Tháng Năm năm 2001, ngài được mổ tại Boston vì một khối u. Bệnh sau đó tái phát. Năm 2002, ngài được điều trị và mổ lại tại khu vực Milano và Rô-ma. Các nguồn có chỗ ghi bệnh ung thư tiền liệt tuyến, có chỗ ghi ung thư dạ dày. Dù cách gọi khác nhau, điều chắc chắn là ngài mắc bệnh ung thư và đã trải qua những cuộc điều trị trong những tháng cuối đời.

Tháng Tư năm 2002, khoảng bốn tháng trước khi qua đời, ngài thực hiện chuyến thăm cuối cùng đến Úc. Ngài đến Sydney để mừng sinh nhật lần thứ một trăm của thân mẫu. Đó là lần gặp gỡ cuối cùng với gia đình ở bên ngoài. Sau chuyến đi ấy, ngài trở về Rô-ma và tiếp tục điều trị.

Những người đến thăm ngài trong bệnh viện kể rằng ngài giữ được sự bình thản. Đức Hồng y Giovanni Battista Re sau này nhớ lại đã đến thăm ngài tại bệnh viện Gemelli rồi tại Casa di Cura Pio XI. Lần đầu, ngài còn nói về những dự án tương lai, như việc hoàn thành sách Toát yếu Giáo lý Xã hội của Giáo Hội. Những lần sau, ngài chấp nhận sự ra đi của mình với sự an bình. Cái chết đối với ngài là bước vào cường độ của tình yêu Thiên Chúa. Không có sự oán trách. Không có sự tuyệt vọng. Chỉ có sự chấp nhận.

Ngày 16 tháng Chín năm 2002, lúc khoảng sáu giờ chiều giờ Rô-ma, Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận qua đời tại Casa di Cura Pio XI ở Rô-ma. Ngài thọ bảy mươi bốn tuổi. Em gái của ngài ở bên cạnh trong những ngày điều trị cho đến lúc cuối. Khi hay tin, Đức cha Gianpaolo Crepaldi, tổng thư ký Hội đồng Công lý và Hòa bình, đã nói: một vị thánh vừa qua đời.

Từ ngày sinh 17 tháng Tư năm 1928 tại Huế đến ngày qua đời 16 tháng Chín năm 2002 tại Rô-ma là bảy mươi bốn năm. Trong đó có mười ba năm bị giam giữ không xét xử, chín năm biệt giam, ba năm quản chế, rồi những năm lưu đày tại Rô-ma. Khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” đã đi theo ngài từ ngày được tấn phong giám mục năm 1967 cho đến ngày cuối cùng. Những dòng chữ trên tờ lịch cũ tại Cây Vông, những Thánh lễ với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa, những người canh tù trở thành bạn — tất cả những điều ấy không dừng lại khi ngài ra khỏi tù. Chúng tiếp tục trong những năm ở Rô-ma, trong công việc của Hội đồng Công lý và Hòa bình, trong tuần tĩnh tâm năm 2000, và trong những tháng cuối đời khi đối diện với bệnh ung thư.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày trong bệnh viện ngoài sự bình thản được những người thăm viếng ghi nhận, và ngoài việc em gái ở bên cạnh. Chúng ta không bịa thêm những lời nói cuối cùng không được ghi lại. Chỉ biết rằng ngài đã ra đi ngày 16 tháng Chín năm 2002, tại một phòng khám ở Rô-ma, sau thời gian điều trị bệnh ung thư, và rằng sự ra đi ấy được đón nhận trong sự an bình.

Ngày 16 tháng Chín ấy trùng với ngày lễ của một số vị thánh, nhưng quan trọng hơn, nó đánh dấu sự kết thúc của một đời đã được sống dưới khẩu hiệu vui mừng và hy vọng, ngay cả trong những hoàn cảnh khó nhất. Từ căn phòng không cửa sổ của biệt giam đến phòng bệnh tại Rô-ma, khoảng cách rất xa. Nhưng lựa chọn thì giống nhau: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Và trong những ngày cuối, khi những việc của Chúa — kể cả công việc tại Hội đồng Công lý và Hòa bình — không còn có thể tiếp tục, lựa chọn ấy vẫn còn.

Thánh lễ an táng được cử hành ngày 20 tháng Chín năm 2002 tại Đền thờ Thánh Phêrô, do Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II chủ tế. Trong bài giảng, Đức Giáo hoàng đã nhắc lại tuần tĩnh tâm năm 2000 và những lời của ngài về việc chọn một mình Chúa. Ngài cũng nói về niềm hy vọng chan chứa sự bất tử. Thi hài ban đầu được an táng tạm tại nghĩa trang Campo Verano, trong nhà nguyện của các kinh sĩ Đền thờ Thánh Phêrô. Năm 2012, di hài được chuyển về nhà thờ Santa Maria della Scala, nhà thờ hiệu tòa của ngài.

Khi nhìn lại ngày 16 tháng Chín năm 2002 từ phía sau, người ta thấy nó không phải là một kết thúc bất ngờ. Bệnh ung thư đã đến sau nhiều năm tù đày đã ảnh hưởng đến sức khỏe. Nhưng cách ngài đón nhận bệnh ấy lại phù hợp với cách ngài đã đón nhận mười ba năm không bản án: với sự bình an đến từ việc đã chọn Chúa. Những người gần ngài trong những tháng cuối đã chứng kiến sự bình thản ấy. Và Giáo Hội, qua lời của Đức Giáo hoàng trong thánh lễ an táng, đã nhận ra trong đời ngài một chứng nhân của hy vọng.

Đó là những gì chương này có thể kể. Ngày qua đời 16 tháng Chín năm 2002 tại Rô-ma, thọ bảy mươi bốn tuổi, vì bệnh ung thư, sau những cuộc điều trị và sau chuyến thăm cuối cùng đến Úc để mừng sinh nhật một trăm tuổi của mẹ. Sự bình thản trong những ngày cuối được những người thăm viếng ghi nhận. Và sự ra đi ấy kết thúc một đời đã bắt đầu tại Huế năm 1928, đã đi qua Nha Trang, Sài Gòn, những nhà tù miền Nam và miền Bắc, rồi Rô-ma, và đã kết thúc tại Rô-ma với cùng một lựa chọn đã được thực hiện trong đêm quyết định của biệt giam: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

CHƯƠNG 17. THÁNH LỄ AN TÁNG VÀ NHỮNG NĂM SAU ĐÓ

Ngày 20 tháng Chín năm 2002, lúc mười bảy giờ ba mươi, thánh lễ an táng Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được cử hành tại bàn thờ chính của Đền thờ Thánh Phêrô. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II chủ tọa phần Phụng vụ Lời Chúa, giảng bài, và làm phép xác cùng nghi thức tiễn biệt cuối lễ. Đức Hồng y Angelo Sodano, Quốc vụ khanh, chủ tế phần Phụng vụ Thánh Thể. Ngoài các Hồng y, có Đức cha Gianpaolo Crepaldi, tổng thư ký Hội đồng Công lý và Hòa bình, và các giám mục Việt Nam đồng tế. Phái đoàn giám mục từ Việt Nam đã đến tham dự. Sau thánh lễ, thi hài được đưa về tạm thời. Sáng ngày 21 tháng Chín, cộng đồng Việt Nam tại Rô-ma dâng thánh lễ tiễn biệt. Thi hài được an táng tạm tại nghĩa trang Campo Verano, trong nhà nguyện của các kinh sĩ Đền thờ Thánh Phêrô, chờ thủ tục để chuyển về nhà thờ Santa Maria della Scala, nhà thờ hiệu tòa của ngài. Việc chuyển ấy được thực hiện năm 2012.

Trong bài giảng, Đức Gioan Phaolô II bắt đầu bằng câu Kinh Thánh: “Niềm hy vọng của họ chan chứa sự bất tử” (Khôn Ngoan 3,4). Ngài nói những lời ấy mời gọi cầu nguyện cho linh hồn Đức Hồng y, người đã sống trọn cuộc đời dưới ngọn cờ hy vọng. Đức Giáo hoàng nhắc lại tuần tĩnh tâm năm 2000, khi ngài xin Đức Hồng y giảng các bài suy niệm cho Giáo triều, và ngài đã chọn chủ đề “Chứng tá của Hy vọng”. Nay Chúa đã thử luyện ngài như vàng trong lò và đón nhận ngài như của lễ toàn thiêu, chúng ta có thể nói rằng niềm hy vọng của ngài chan chứa sự bất tử. Nó chan chứa Đức Kitô.

Đức Giáo hoàng nói rằng những lời khuyên và suy tư của ngài, được phong phú hóa bằng những ký ức cá nhân phần lớn gắn với mười ba năm tù, đã in sâu vào ký ức của ngài. Chính trong ngục tối, ngài hiểu nền tảng của đời sống Kitô hữu là chọn một mình Thiên Chúa, hoàn toàn phó thác vào tay Cha nhân hậu. Đức Giáo hoàng cũng nhắc lại việc ngài cử hành Thánh lễ mỗi ngày trong tù với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay. Đó là bàn thờ, là nhà thờ chính tòa của ngài. Mình Thánh Chúa là thuốc của ngài. Và ngài trích lời của Đức Hồng y: trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi. Đức Giáo hoàng gọi ngài là gương sáng của lòng trung tín Kitô giáo đến mức độ tử đạo, và nói về sự tín thác không lay chuyển nơi Thiên Chúa, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và bằng đau khổ được chấp nhận với tình yêu. Ngài cũng nhắc đến sự bình thản và niềm vui mà Đức Hồng y giữ được trong thời gian điều trị bệnh dài.

Những lời ấy là lời của Đức Giáo hoàng trong thánh lễ an táng. Chúng tóm tắt những gì Giáo Hội đã nhận ra nơi đời ngài ngay sau khi ngài qua đời: một chứng nhân của hy vọng, một người đã chọn Chúa trong nhà tù và đã sống lựa chọn ấy đến cùng.

Năm năm sau, ngày 16 tháng Chín năm 2007, đúng vào ngày kỷ niệm năm năm ngày qua đời, hồ sơ phong chân phước được mở. Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình khởi xướng việc ấy. Giai đoạn điều tra cấp giáo phận được tiến hành tại Rô-ma. Ngày 5 tháng Bảy năm 2013, Đức Hồng y Agostino Vallini, Giám quản Rô-ma, chủ sự buổi lễ kết thúc giai đoạn giáo phận. Hồ sơ sau đó được chuyển lên Bộ Phong Thánh.

Ngày 4 tháng Năm năm 2017, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận các nhân đức anh hùng của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận. Từ đó, ngài được gọi là Bậc Đáng Kính. Việc công bố này là bước tiến quan trọng trong án phong chân phước. Nó nhìn nhận rằng ngài đã sống các nhân đức nhân bản và Kitô giáo đến mức độ anh hùng. Bước tiếp theo, nếu có, là việc nhìn nhận một phép lạ nhờ lời chuyển cầu của ngài, rồi mới đến việc phong chân phước.

Năm 2026, nhân kỷ niệm năm mươi năm bộ Đường Hy Vọng được viết tại Cây Vông, một hội nghị được tổ chức tại Cung điện Lateranô với chủ đề “Hồng y Văn Thuận, Chứng nhân của Hy vọng”. Hội nghị ấy quy tụ những người từ nhiều nơi để nhìn lại đời ngài và di sản tinh thần của ngài, đặc biệt là cuốn sách đã được viết trên những tờ lịch cũ trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975.

Từ ngày an táng năm 2002 đến việc được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017, và đến những kỷ niệm sau này, Giáo Hội đã tiếp tục nhìn nhận chứng từ của ngài. Không phải chỉ nhìn nhận những năm ở Rô-ma hay chức vụ chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Mà nhìn nhận toàn bộ đời sống, đặc biệt mười ba năm không bản án và đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa. Bài giảng của Đức Gioan Phaolô II trong thánh lễ an táng đã chỉ ra điều ấy ngay từ đầu. Và sắc lệnh năm 2017 đã xác nhận điều ấy một cách chính thức.

Các nguồn không kể hết mọi chi tiết của thánh lễ ngoài những gì đã được ghi trong bài giảng của Đức Giáo hoàng và trong các thông cáo chính thức. Chúng ta không cần thêm. Chỉ cần ghi nhận rằng thánh lễ đã diễn ra ngày 20 tháng Chín năm 2002 tại Đền thờ Thánh Phêrô, với bài giảng của Đức Gioan Phaolô II nhấn mạnh đến hy vọng, đến việc chọn một mình Chúa, đến Thánh Thể trong tù, và đến tình yêu không loại trừ ai. Và ghi nhận các mốc của án phong chân phước: mở năm 2007, công bố nhân đức anh hùng năm 2017, ngài trở thành Bậc Đáng Kính.

Khi nhìn lại từ phía sau, người ta thấy rằng ngày 16 tháng Chín năm 2002 không phải là kết thúc của chứng từ. Nó là điểm khởi đầu của việc Giáo Hội nhìn nhận chứng từ ấy một cách chính thức. Những dòng chữ viết trên tờ lịch cũ đã đi ra khỏi Cây Vông. Những Thánh lễ với ba giọt rượu đã được kể lại trước Đức Giáo hoàng. Đêm quyết định đã được nhắc lại trong bài giảng an táng. Và toàn bộ đời sống ấy đã được Giáo Hội nhìn nhận là đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng. Chương này kể những bước ấy: thánh lễ an táng, bài giảng, việc an táng tạm rồi chuyển về Santa Maria della Scala, việc mở hồ sơ năm 2007, và việc công bố Bậc Đáng Kính năm 2017. Những bước ấy cho thấy rằng lựa chọn được thực hiện trong căn phòng không cửa sổ của biệt giam đã không dừng lại ở đó. Nó đã được đưa đến tận trung tâm của Giáo Hội, và đã được nhận ở đó.

CHƯƠNG 18. LINH ĐẠO CHỌN CHÚA VÀ DI SẢN HY VỌNG

Đêm quyết định trong căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam không phải là một khoảnh khắc cô lập. Nó là điểm then chốt làm cho toàn bộ mười ba năm không bản án trở thành một linh đạo có thể kể lại được, có thể sống được, và có thể truyền lại được. Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã để lại không chỉ những sự kiện của cuộc đời — từ Cây Vông đến tàu Trường Xuân, từ Vĩnh Quang đến Giang Xá, từ Rô-ma đến ngày 16 tháng Chín năm 2002 — mà còn để lại một cách nhìn, một cách chọn, một cách sống từng phút hiện tại khi mọi thứ khác đã bị lấy đi.

Linh đạo ấy bắt đầu bằng sự phân biệt. Những việc của Chúa — dù tốt đến đâu, dù là việc mục vụ, việc đào tạo, việc xây dựng, việc giảng dạy — vẫn là việc của Chúa. Chúng không phải là chính Chúa. Khi Chúa muốn con người rời bỏ chúng, hãy rời bỏ và tín thác. Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn con người muôn nghìn lần, và sẽ giao cho người khác có khả năng hơn. Sự phân biệt này không làm cho những việc ấy trở nên vô giá trị. Nó chỉ đặt chúng vào đúng chỗ của chúng. Và khi chúng được đặt vào đúng chỗ, chính Chúa chiếm chỗ trung tâm. Từ đó, sự bình an đến. Sự bình an ấy không phải là sự vắng mặt của đau khổ. Nó là sự hiện diện của Chúa giữa đau khổ. Chính ngài đã nói ánh sáng ấy mang lại cho mình một niềm an bình mới mẻ, làm thay đổi hoàn toàn cách suy tư, và giúp mình vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi. Và sự bình an ấy không mất suốt mười ba năm, cũng không mất trong những năm lưu đày và trong những tháng cuối đời.

Từ sự phân biệt ấy, việc sống phút hiện tại trở thành cách thực hành cụ thể. Không chờ đợi ngày được thả. Không chờ đợi điều kiện tốt hơn. Không chờ đợi khi nào có đủ giấy mực, đủ tự do, đủ sức khỏe. Mỗi phút hiện tại là phút duy nhất đang có trong tay. Sống nó đầy tình thương. Chấm này nối tiếp chấm kia thành một đường dài. Phút này nối tiếp phút kia thành một đời sống. Nếu mỗi chấm đúng, đường sẽ đẹp. Nếu mỗi phút tốt, đời sẽ thánh. Đó là điều ngài đã viết trong Đường Hy Vọng, và đó là điều ngài đã sống khi viết những dòng ấy trên mặt sau tờ lịch cũ, khi dâng lễ với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, khi kể chuyện cho những người canh tù qua cánh cửa, khi chấp nhận bệnh ung thư trong những ngày cuối.

Linh đạo ấy cũng là linh đạo của Thánh Thể. Ba giọt rượu và một giọt nước không phải là mẹo vặt để có Thánh lễ. Đó là cách giữ được điều cốt yếu khi mọi thứ khác đã mất. Lòng bàn tay trở thành chén thánh. Căn phòng nhỏ trở thành nhà thờ chính tòa. Và những Thánh lễ ấy, ngài gọi là đẹp nhất đời mình. Không phải vì chúng long trọng. Mà vì chúng được dâng trong hoàn cảnh không còn gì khác ngoài Chúa. Trong biệt giam, ngài dâng một mình vào lúc ba giờ chiều. Trong đội năm mươi người, ngài dâng ban đêm dưới mùng và trao Mình Thánh bằng cách đưa tay. Trên tàu, ngài dâng giữa các bạn tù với túi cói làm bàn thờ. Ở đâu cũng vậy. Thánh Thể là sức mạnh duy nhất. Và sức mạnh ấy không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.

Linh đạo ấy còn là linh đạo của tình yêu không loại trừ. Năm người canh gác ban đầu chỉ được phép trả lời có hoặc không. Sau đó họ trở thành học trò, học tiếng ngoại quốc, hát những bài Latin, cùng làm thánh giá và dây chuyền. Việc ấy không xảy ra vì ngài có quyền lực gì trong tù. Ngài không có quyền lực. Ngài chỉ có tình yêu của Chúa Kitô trong tim, như chính ngài đã nói với mình trong đêm ấy. Và từ tình yêu ấy, cánh cửa phòng giam trở thành nơi những câu hỏi được đặt ra và những tình bạn được hình thành. Lời ngài để lại — trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi — không phải là lời nói suông. Nó được sống với những người đang canh giữ mình.

Di sản của linh đạo ấy không dừng lại ở những cuốn sách. Đường Hy Vọng với một nghìn lẻ một ý tưởng đã được viết tại Cây Vông, được chép tay, được đưa ra ngoài, được dịch ra nhiều thứ tiếng. Những cuốn viết sau tại Giang Xá tiếp nối. Tuần tĩnh tâm năm 2000 đã đưa những kinh nghiệm ấy đến trước Đức Giáo hoàng và Giáo triều. Bài giảng an táng của Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại chúng. Việc được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017 đã nhìn nhận rằng ngài đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng. Nhưng di sản lớn hơn sách vở và hơn các sắc lệnh là chính cách sống: chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa, sống từng phút hiện tại đầy tình thương, giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất, yêu thương không loại trừ ai.

Linh đạo ấy không chỉ dành cho người bị tù. Nó dành cho mọi người, trong mọi hoàn cảnh, khi những việc tốt — kể cả những việc của Chúa — có nguy cơ chiếm chỗ của chính Chúa. Khi giáo phận bị bỏ dở. Khi công việc bị gián đoạn. Khi sức khỏe không còn. Khi tương lai không rõ. Khi những người xung quanh không hiểu. Lúc ấy, câu hỏi vẫn là: mình đang chọn Chúa, hay đang chọn những việc của Chúa? Và câu trả lời vẫn là: chọn Chúa, tín thác phần còn lại vào tay Ngài, và sống phút hiện tại đang có.

Từ Huế năm 1928 đến Rô-ma năm 2002, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã đi qua nhiều nơi và nhiều hoàn cảnh. Nhưng có một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, đặc biệt từ đêm ấy trong biệt giam. Lựa chọn ấy làm cho mười ba năm không bản án không phải là mười ba năm mất mát. Nó làm cho chúng trở thành mười ba năm chứng từ. Và chứng từ ấy vẫn còn, không phải vì sách vở còn, mà vì cách chọn ấy vẫn có thể được sống hôm nay, trong những căn phòng khác, những hoàn cảnh khác, bởi những người khác.

Đó là linh đạo chọn Chúa. Và đó là di sản hy vọng mà ngài để lại. Không phải hy vọng vào việc được thả sớm. Không phải hy vọng vào việc được trở về giáo phận. Mà hy vọng vào chính Chúa, Đấng vẫn ở đó khi mọi việc của Chúa đã bị lấy đi, và Đấng vẫn đủ khi chỉ còn ba giọt rượu, một giọt nước, và lòng bàn tay.

PHẦN NĂM — LINH ĐẠO

CHƯƠNG 19. SỐNG CHỌN CHÚA HÔM NAY

Linh đạo của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không phải là linh đạo của một thời đã qua. Nó không dừng lại ở những tờ lịch cũ năm 1975, cũng không dừng lại ở căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam, cũng không dừng lại ở văn phòng Hội đồng Công lý và Hòa bình hay ở ngày được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017. Nó là linh đạo của sự phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa, và sự phân biệt ấy vẫn cần thiết trong mọi thời, kể cả thời này.

Hôm nay, những việc của Chúa vẫn nhiều. Có những chương trình mục vụ. Có những khóa đào tạo. Có những công trình xây dựng. Có những hoạt động truyền giáo. Có những việc từ thiện. Có những bài giảng. Có những sách viết. Tất cả đều tốt. Tất cả đều cần. Nhưng tất cả đều có thể chiếm chỗ của chính Chúa nếu người ta không còn phân biệt. Khi công việc trở thành mục đích, khi thành công của việc ấy trở thành thước đo của đời sống, khi sự gián đoạn của việc ấy trở thành sự tuyệt vọng, lúc ấy người ta đang chọn việc của Chúa hơn là chọn Chúa. Đêm quyết định của ngài nhắc lại điều ấy không phải để làm cho người ta bỏ những việc tốt. Nó nhắc lại để người ta biết đặt chúng vào đúng chỗ, và biết tín thác khi Chúa muốn lấy chúng đi.

Sống phút hiện tại cũng vẫn cần. Nhiều người vẫn chờ. Chờ khi nào có đủ điều kiện. Chờ khi nào hết khó khăn. Chờ khi nào được tự do hơn. Chờ khi nào sức khỏe tốt hơn. Chờ khi nào hoàn cảnh thuận lợi hơn. Nhưng phút hiện tại là phút duy nhất đang có. Quá khứ đã qua. Tương lai chưa đến và không chắc chắn. Chỉ có phút này. Sống nó đầy tình thương, dù phút ấy là phút của sự hạn chế, của sự mệt mỏi, của sự không hiểu, của sự cô đơn. Chấm này nối tiếp chấm kia. Phút này nối tiếp phút kia. Nếu mỗi phút được sống với tình thương, đời sẽ thánh. Đó không phải là lý thuyết. Đó là cách ngài đã viết Đường Hy Vọng trong những đêm bị quản thúc, cách ngài đã dâng lễ trong lòng bàn tay suốt mười ba năm, cách ngài đã yêu thương những người canh giữ mình.

Thánh Thể vẫn là sức mạnh duy nhất. Không phải chỉ trong nhà tù. Trong mọi hoàn cảnh khi người ta cảm thấy mình không còn gì. Ba giọt rượu và một giọt nước nhắc rằng Chúa không cần điều kiện hoàn hảo để hiện diện. Ngài hiện diện trong sự nghèo nàn nhất. Và sự hiện diện ấy đủ. Khi người ta giữ được Thánh Thể — dù chỉ trong túi áo, dù chỉ trong một mẩu bánh nhỏ, dù chỉ trong lòng bàn tay — người ta vẫn còn tất cả. Những Thánh lễ đẹp nhất đời ngài không phải là những Thánh lễ long trọng nhất. Chúng là những Thánh lễ được dâng khi không còn gì khác. Bài học ấy vẫn còn cho những ai đang ở trong những “nhà tù” khác của cuộc đời: nhà tù của bệnh tật, của thất bại, của cô đơn, của sự không được hiểu.

Tình yêu không loại trừ cũng vẫn cần. Những người canh tù của ngài ban đầu là những người được lệnh không nói chuyện với ngài. Sau đó họ trở thành bạn. Việc ấy xảy ra không phải vì hoàn cảnh thay đổi trước. Nó xảy ra vì ngài quyết định yêu thương họ như Chúa đã yêu thương mình. Hôm nay, vẫn có những người mà ta dễ loại trừ khỏi tâm hồn: những người làm ta đau, những người không hiểu ta, những người chống lại ta, những người canh giữ ta theo một cách nào đó. Lời của ngài vẫn còn: trong vực thẳm những đau khổ, không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, không loại trừ một ai. Đó không phải là việc dễ. Nhưng đó là việc có thể, vì tình yêu của Chúa Kitô vẫn còn trong tim.

Di sản của ngài không phải là một bộ sưu tập những câu chuyện cảm động để đọc rồi để đó. Nó là một cách chọn có thể được lặp lại mỗi ngày. Chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa. Sống phút hiện tại đầy tình thương. Giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất. Yêu thương không loại trừ ai. Những lựa chọn ấy không cần hoàn cảnh đặc biệt mới làm được. Chúng có thể được làm trong căn phòng nhỏ của hôm nay, trong công việc đang làm của hôm nay, trong những mối quan hệ đang có của hôm nay, trong những khó khăn đang gặp của hôm nay.

Từ Huế đến Nha Trang, từ Sài Gòn đến những nhà tù miền Bắc, từ Rô-ma đến ngày 16 tháng Chín năm 2002, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã cho thấy rằng khi người ta chọn Chúa, những việc của Chúa — dù bị lấy đi — không làm mất đi chính Chúa. Và khi chính Chúa còn, mọi thứ khác có thể mất mà người ta vẫn còn hy vọng. Hy vọng ấy không phải là hy vọng vào việc được thả sớm hay được trở về giáo phận. Nó là hy vọng vào Đấng đã chọn ở lại với con người trong căn phòng không cửa sổ, trong lòng bàn tay chỉ có ba giọt rượu, và trong những ngày cuối khi bệnh ung thư đã đến.

Hôm nay, linh đạo ấy vẫn có thể được sống. Không cần chờ một hoàn cảnh nào khác. Chỉ cần phân biệt. Chỉ cần chọn. Chỉ cần sống phút này. Và khi làm được như vậy, người ta sẽ thấy rằng đường hy vọng không phải là con đường chỉ dành cho những ai đã từng bị tù. Nó là con đường dành cho mọi người đang muốn chọn Chúa, hôm nay, trong hoàn cảnh của mình.

CHƯƠNG 20. LỜI CUỐI: CHỌN CHÚA

Có những cuộc đời càng kể lại càng thấy mình chưa kể hết. Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một trong những cuộc đời ấy. Người ta có thể nói trong một dòng rằng ngài sinh năm 1928 tại Huế, làm giám mục Nha Trang năm 1967, bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, chịu mười ba năm tù không qua xét xử trong đó có chín năm biệt giam, được thả năm 1988, rời Việt Nam năm 1991, làm chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình, được tôn phong Hồng y năm 2001, và qua đời tại Rô-ma ngày 16 tháng Chín năm 2002. Nhưng người ta có thể đọc hết dòng ấy mà vẫn đứng ngoài cánh cửa. Bởi vì điều làm nên ngài không phải là con số mười ba, cũng không phải là chức vụ hay danh hiệu. Điều làm nên ngài là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, trong một căn buồng nhỏ, dưới ánh đèn bật suốt đêm, rồi trong những năm lưu đày, rồi trong những tháng cuối đời: chọn Chúa, chứ không chọn những việc của Chúa.

Quyển sách này đã cố gắng kể lại cuộc đời ấy một cách trung thực. Địa danh nào ra địa danh ấy. Ngày tháng nào ra ngày tháng ấy. Chỗ nào các nguồn không đồng nhất thì nói rõ là không đồng nhất. Tuyệt đối không bịa thêm lời nói, cảnh ngộ hay nỗi lòng mà ngài chưa từng kể. Một con người đã được Giáo Hội công nhận đức độ anh hùng không cần được tô vẽ thêm. Ngài chỉ cần được kể đúng. Và trong khi kể đúng, sách cũng cố gắng lắng nghe ngài, đặc biệt ở những chỗ ngài dạy cách cầu nguyện, cách sống phút hiện tại, cách đứng vững trong những nhà tù không chỉ của song sắt, mà còn của sự trống rỗng, của sự day dứt, của sự không còn gì.

Từ những tờ lịch cũ tại Cây Vông, một nghìn lẻ một ý tưởng đã được viết trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975. Chúng được chép tay, được đưa ra ngoài, trở thành Đường Hy Vọng. Từ ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, những Thánh lễ đã được dâng suốt mười ba năm, và ngài gọi chúng là đẹp nhất đời mình. Từ đêm trong căn phòng không cửa sổ, một tiếng nói đã đến: phải phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa. Nếu Chúa muốn rời bỏ tất cả những việc ấy, hãy rời bỏ và tín thác. Chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Ánh sáng ấy mang lại bình an mới và sức mạnh mới, đồng hành suốt những năm còn lại. Từ những người canh tù chỉ được phép trả lời có hoặc không, những tình bạn đã được hình thành, những bài học ngoại ngữ đã được trao, những thánh giá nhỏ đã được đẽo. Từ hầm tàu Trường Xuân đến chân núi Tam Đảo, từ Giang Xá đến số 23 Hòa Mã, từ ngày được thả còn quản chế đến những năm lưu đày tại Rô-ma, lựa chọn ấy đã được lặp lại.

Khi được mời giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng và Giáo triều năm 2000, ngài đã chọn chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng” và đã kể lại chính những gì mình đã sống. Khi được tôn phong Hồng y năm 2001, tước hiệu Santa Maria della Scala, ngài vẫn là người đã dùng lòng bàn tay làm chén thánh suốt mười ba năm. Khi đối diện với bệnh ung thư trong những tháng cuối, ngài giữ được sự bình thản. Ngày 16 tháng Chín năm 2002, ngài qua đời tại Rô-ma, thọ bảy mươi bốn tuổi. Thánh lễ an táng ngày 20 tháng Chín tại Đền thờ Thánh Phêrô, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại việc chọn một mình Chúa, việc dâng lễ với ba giọt rượu, và lời không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người. Năm 2017, ngài được công bố Bậc Đáng Kính vì đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng.

Tất cả những điều ấy đứng trên một nền tảng. Nền tảng ấy không phải là sự khôn khéo của con người. Không phải là sức chịu đựng của thể xác. Không phải là sự may mắn của hoàn cảnh. Nền tảng ấy là sự phân biệt và sự chọn. Những việc của Chúa, dù tốt đến đâu, vẫn không phải là chính Chúa. Khi chúng bị lấy đi, Chúa vẫn còn. Và khi Chúa còn, người ta vẫn có thể sống từng phút hiện tại đầy tình thương, vẫn có thể dâng lễ dù chỉ với ba giọt rượu, vẫn có thể yêu thương những người đang canh giữ mình, vẫn có thể viết những dòng chữ về hy vọng ngay trong sự trống rỗng.

Lời cuối của sách này không phải là lời kết thúc. Nó là lời mời. Mời người đọc, sau khi đã đi qua những trang kể về cuộc đời ấy, hãy dừng lại và hỏi chính mình: mình đang chọn Chúa, hay đang chọn những việc của Chúa? Những việc ấy có thể là những việc rất tốt. Chúng có thể là những việc mục vụ, những việc gia đình, những việc nghề nghiệp, những việc phục vụ. Chúng đều cần. Nhưng chúng không phải là chính Chúa. Nếu một ngày nào đó chúng bị lấy đi, hoặc nếu chúng đang chiếm chỗ của Chúa, thì lựa chọn vẫn là chọn Chúa, tín thác phần còn lại vào tay Ngài, và sống phút hiện tại đang có.

Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã sống lựa chọn ấy từ đêm quyết định trong biệt giam cho đến ngày cuối cùng tại Rô-ma. Ngài không chờ được tự do mới sống. Ngài không chờ được trở về giáo phận mới hy vọng. Ngài đã chọn ngay trong căn phòng không cửa sổ, với những gì đang có trong tay. Và từ lựa chọn ấy, một đời đã trở thành chứng từ. Chứng từ ấy không cần được tô vẽ. Nó chỉ cần được kể đúng, và được lắng nghe.

Nếu Chúa cho chọn lại, ngài đã viết, cha không chọn đường nào khác. Những dòng ấy được viết khi đường ấy còn đang tiếp diễn, khi chưa biết sẽ kéo dài bao lâu. Đó là điều đáng nhớ. Hy vọng không được nói ra sau khi khó khăn đã qua. Nó được nói ra ngay giữa khó khăn, bởi một người đã chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa.

Xin cho những ai đọc những trang này cũng có thể, trong hoàn cảnh của mình hôm nay, chọn Chúa. Không phải chọn những việc của Chúa. Mà chọn chính Chúa. Và khi đã chọn, hãy sống phút hiện tại đầy tình thương, giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất, yêu thương không loại trừ ai. Đó là đường hy vọng. Đường ấy không chỉ dành cho những ai đã từng bị tù. Nó dành cho mọi người đang muốn chọn Chúa, hôm nay.

 

 

CHƯƠNG 21. LỜI CẦU NGUYỆN TRÊN ĐƯỜNG HY VỌNG

Sau khi đã kể lại cuộc đời, sau khi đã lắng nghe những lời ngài để lại, sau khi đã dừng lại ở đêm quyết định và ở linh đạo chọn Chúa, sách này muốn kết bằng một lời cầu nguyện. Không phải lời cầu nguyện được bịa ra. Mà là lời cầu nguyện được gợi lên từ chính những gì Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã sống và đã viết. Lời cầu nguyện ấy có thể được đọc chậm, từng câu một, như cách ngài đã khuyên đọc những dòng chữ ngắn trong Đường Hy Vọng.

Lạy Chúa Giêsu,
Con đã đi một quãng đường.
Hân hoan có, gian khổ có.
Nhưng xin cho con luôn tràn trào hy vọng,
vì có Chúa và Mẹ Maria bên con.
Nếu Chúa cho chọn lại,
xin cho con không chọn đường nào khác,
miễn là đường ấy dẫn đến Chúa.

Lạy Chúa,
Có những lúc con day dứt vì những việc của Chúa bị bỏ dở.
Những việc mục vụ, những việc đào tạo, những việc phục vụ.
Chúng đều tốt. Chúng đều là việc của Chúa.
Nhưng chúng không phải là chính Chúa.
Xin cho con biết phân biệt.
Nếu Chúa muốn con rời bỏ chúng,
xin cho con rời bỏ ngay và tín thác nơi Chúa.
Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn con muôn nghìn lần.
Xin cho con chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Lạy Chúa,
Con không chờ đợi.
Con muốn sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương.
Chấm này nối tiếp chấm kia thành một đường dài.
Phút này nối tiếp phút kia thành một đời sống.
Xin cho mỗi phút của con được sống trong tình yêu Chúa.
Xin cho con không mất một giây phút nào vì đã sống không ý nghĩa.

Lạy Chúa,
Khi con không còn gì,
xin cho con vẫn còn Thánh Thể.
Dù chỉ ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay.
Dù chỉ một mẩu bánh nhỏ.
Xin cho lòng bàn tay con trở thành chén thánh.
Xin cho căn phòng nhỏ của con trở thành nhà thờ chính tòa.
Xin cho những Thánh lễ ấy là những Thánh lễ đẹp nhất đời con,
không phải vì chúng long trọng,
mà vì chúng được dâng khi không còn gì khác ngoài Chúa.

Lạy Chúa,
Xin cho con yêu thương những người đang canh giữ con,
những người làm con đau, những người không hiểu con.
Xin cho con không loại trừ một ai khỏi tâm hồn.
Vì trong vực thẳm những đau khổ,
nếu con không yêu, con không xứng đáng được gọi là Kitô hữu.
Xin cho tình yêu của Chúa Kitô trong tim con đủ để yêu họ như Chúa đã yêu con.

Lạy Chúa,
Con cảm tạ Chúa vì Đường Hy Vọng đã được viết trên những tờ lịch cũ,
vì những dòng chữ ấy đã ra được khỏi phòng quản thúc,
vì chúng đã trở thành của ăn cho nhiều người.
Xin Chúa tiếp tục dùng những dòng chữ ấy,
và dùng chính đời sống của những ai chọn Chúa hôm nay,
để hy vọng được lan tỏa.

Lạy Mẹ Maria,
Ngày lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm, ngài đã phó dâng Đường Hy Vọng trong tay Mẹ.
Xin Mẹ gìn giữ những ai đang đi trên đường ấy.
Xin Mẹ dạy chúng con chọn Chúa như Mẹ đã chọn,
và sống từng phút hiện tại trong sự tín thác.

Lạy Thánh Giuse,
Ngày lễ của Ngài, việc hoàn tất một nghìn lẻ một ý tưởng được ghi nhận.
Xin Thánh Giuse cầu cùng Chúa cho chúng con biết làm việc trong âm thầm,
biết tín thác khi không thấy kết quả,
và biết chọn Chúa trên hết mọi việc.

Lạy Chúa Giêsu,
Con xin chọn Chúa.
Không phải chọn những việc của Chúa.
Con xin sống phút này đầy tình thương.
Con xin giữ Chúa trong Thánh Thể như sức mạnh duy nhất.
Con xin yêu thương không loại trừ ai.
Xin cho đường đời con là đường hy vọng,
vì có Chúa đi cùng.

Amen.

Lời cầu nguyện này không thay thế những lời của chính Đức Hồng y. Nó chỉ là cách để người đọc, sau khi đã đi qua những trang kể về cuộc đời ngài, có thể dừng lại và nói với Chúa bằng chính những gì mình đã lắng nghe. Mỗi câu có thể được đọc riêng. Mỗi câu có thể được sống riêng. Và khi sống được, dù chỉ một câu, người ta đã bắt đầu đi trên đường hy vọng — đường của những ai chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Chương 22

THÁNH GIÁ VÀ PHỤC SINH

Có những buổi sáng, người ta thức dậy và biết khá rõ ngày hôm ấy sẽ diễn ra thế nào. Sẽ có những công việc phải làm, những người phải gặp, những cuộc hẹn đã định. Người ta có thể mệt, có thể lo, nhưng vẫn còn một cảm giác quen thuộc: đời mình đang tiếp tục theo một nhịp điệu có thể nhận ra.

Cũng có những buổi sáng khác, người ta thức dậy mà không biết phải chờ điều gì. Những dự tính trước kia không còn nằm trong tay mình. Công việc đang làm bị dừng lại. Người thân ở xa. Những câu hỏi quan trọng nhất chưa có câu trả lời. Ngày hôm qua giống ngày hôm nay, và ngày hôm nay có thể lại giống một ngày rất dài ở phía trước.

Trong những năm bị giam giữ, Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã đi qua nhiều ngày như thế. Cánh cửa đóng lại không chỉ ngăn ngài bước ra ngoài. Nó còn đặt ngài trước một thử thách sâu xa hơn: khi mọi chương trình phục vụ bị dừng lại, khi không thể ở bên đoàn chiên như lòng mong muốn, khi tương lai không rõ ràng, ngài sẽ sống mối tương quan với Chúa như thế nào?

Người ta có thể nói về thánh giá khi đứng ở nơi bình an. Nhưng thánh giá sẽ mang một ý nghĩa khác khi chính mình phải bước vào một hoàn cảnh không thể thay đổi bằng ý muốn. Bấy giờ, những lời đạo đức quen thuộc không còn đủ sức nâng đỡ nếu chúng chỉ nằm trên môi. Con người phải tìm lại, từng ngày, điều mình thực sự tin.

Đối với Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, thánh giá không phải là một hình ảnh để ngắm nhìn từ xa. Nó gắn với những năm tháng bị tước tự do, với nỗi nhớ gia đình, với sự cách biệt khỏi cộng đoàn và với những giới hạn rất cụ thể của cảnh giam giữ. Nhưng đời ngài cũng cho thấy thánh giá không phải là tiếng nói cuối cùng của đức tin. Giữa những giới hạn ấy, ngài tiếp tục cầu nguyện, dâng lễ khi có thể, tìm cách yêu thương những người ở gần mình và sống niềm hy vọng.

Ánh sáng Phục Sinh không làm cho bóng tối của cuộc giam giữ trở thành một điều dễ chịu. Ánh sáng ấy giúp ngài không phải đi qua bóng tối một mình.

Khi cây thánh giá bước vào cuộc đời

Trong các gia đình Công giáo, nhiều người đã quen với hình ảnh cây thánh giá từ thuở nhỏ. Trên bàn thờ gia đình có thánh giá. Trên tường phòng ngủ có thánh giá. Khi làm dấu trước bữa ăn, trước giờ học, trước lúc đi đường hay trước khi ngủ, bàn tay người tín hữu ghi hình thánh giá trên thân thể mình.

Một hình ảnh xuất hiện quá quen thuộc đôi khi cũng có thể trở nên xa xôi. Ta nhìn thấy mà không dừng lại. Ta làm dấu mà không để tâm. Ta nói về Chúa chịu đóng đinh như nói về một điều đã thuộc lòng, trong khi chưa bao giờ thật sự đứng lại trước câu hỏi: Con Thiên Chúa đã yêu thương con người đến mức nào?

Chúa Giêsu không bước vào đau khổ vì Người yêu thích đau khổ. Người không ca ngợi sự dữ, cũng không xem những vết thương của con người là điều đáng mong ước. Trong Tin Mừng, Người chữa lành bệnh nhân, an ủi người buồn khổ, đón nhận người bị gạt ra ngoài và khóc trước nỗi đau của gia đình Ladarô. Khi đứng trước cuộc thương khó, Người cũng xao xuyến. Lời cầu nguyện của Người tại vườn Cây Dầu cho thấy sự thật của một trái tim con người đang đối diện với đau đớn và cái chết.

Thánh giá trở thành dấu chỉ cứu độ vì trên đó Đức Giêsu đã yêu thương đến cùng và phó thác trọn vẹn nơi Chúa Cha. Chính tình yêu của Người biến nơi hành hình thành nơi mạc khải lòng thương xót. Chính sự vâng phục của Người mở ra cho nhân loại con đường sống mới.

Khi người Kitô hữu nói mình vác thánh giá, điều đó không có nghĩa là phải đi tìm đau khổ, càng không có nghĩa là phải giữ người khác trong đau khổ. Có những đau khổ cần được chữa trị, những bất công cần được sửa chữa, những hoàn cảnh nguy hiểm cần được chấm dứt. Đức tin không ngăn cản con người tìm thuốc chữa bệnh, tìm công lý, tìm sự trợ giúp hay tìm một nơi an toàn.

Vác thánh giá là tiếp tục bước theo Chúa ngay trong những hoàn cảnh khó khăn mà mình phải đối diện, đồng thời làm điều có thể để bảo vệ sự sống và phẩm giá của con người. Có khi bước theo Chúa là kiên nhẫn chịu đựng điều chưa thể thay đổi. Có khi bước theo Chúa lại là can đảm lên tiếng trước điều sai, đưa tay cứu một người đang gặp nguy hiểm hoặc tìm sự trợ giúp cho chính mình.

Thập giá của Đức Kitô không làm cho con người thờ ơ trước đau khổ. Ai thật sự chiêm ngắm Đấng chịu đóng đinh sẽ khó có thể bình thản bước qua một người đang bị bỏ mặc bên vệ đường.

Một vị mục tử giữa những ngày không được chọn

Trước khi bị giam giữ, Đức cha Nguyễn Văn Thuận đã quen với đời sống mục vụ. Một vị giám mục có những trách nhiệm nối tiếp nhau: cầu nguyện, dâng lễ, gặp gỡ linh mục và giáo dân, quan tâm đến người nghèo, đến các gia đình, đến việc đào tạo và những nhu cầu của cộng đoàn. Mỗi ngày có thể đầy những cuộc gặp gỡ. Những dự định của một người mục tử thường hướng về đoàn chiên.

Rồi cuộc sống ấy bị gián đoạn.

Điều đau đớn đối với một người có trách nhiệm không chỉ là bản thân mình chịu thiếu thốn. Còn có nỗi lo cho những người mình yêu thương mà không thể đến bên. Một người cha nằm bệnh viện có thể đau vì thân thể, nhưng ông cũng lo những đứa con ở nhà sẽ xoay xở thế nào. Một người mẹ phải đi xa có thể không yên vì không biết con mình đang cần gì. Một vị mục tử bị cách biệt khỏi cộng đoàn cũng mang trong lòng những bận tâm như thế.

Trong hoàn cảnh của Đức cha Thuận, sự chờ đợi có thể trở thành một thử thách lớn. Chờ một tin tức. Chờ được gặp người thân. Chờ một sự thay đổi. Chờ ngày được tự do. Chờ mà không biết phải chờ bao lâu.

Một thời gian chờ đợi có điểm kết thúc đã khó. Một sự chờ đợi không biết ngày kết thúc càng dễ làm con người mỏi mệt. Người ta không thể đánh dấu từng ngày trên lịch để biết còn lại bao nhiêu. Người ta không biết phải chuẩn bị cho ngày mai hay cho nhiều năm sắp tới. Những câu hỏi ấy có thể làm lòng người trở nên nặng nề.

Đức cha Thuận đã không có quyền chọn hoàn cảnh bên ngoài. Nhưng trong những giới hạn ấy, ngài được mời gọi chọn cách sống ngày hiện tại. Đó không phải là một sự chọn lựa dễ dàng, cũng không phải chỉ chọn một lần là xong. Mỗi ngày đều có thể đem lại một nỗi buồn mới, một sự trống trải mới, một cám dỗ muốn buông xuôi. Và mỗi ngày, ngài lại phải trở về với Chúa.

Có những lúc chúng ta tưởng rằng đời sống của mình chỉ có ý nghĩa khi mình làm được những việc lớn. Ta thấy mình hữu ích khi được nhiều người tìm đến, khi công việc tiến triển, khi kế hoạch được thực hiện, khi lời nói của mình có ảnh hưởng. Nhưng điều gì xảy ra nếu tất cả những điều ấy bỗng dừng lại?

Một người ngã bệnh và không còn làm được công việc từng gắn bó nhiều năm. Một người lớn tuổi phải trao lại trách nhiệm cho thế hệ sau. Một người mẹ có con đã trưởng thành và không còn cần mình theo cách trước kia. Một người phục vụ trong cộng đoàn phải rời khỏi vị trí mình yêu mến. Một người bị hiểu lầm, bị gạt ra ngoài hoặc bị đặt vào hoàn cảnh không còn tiếng nói.

Những lúc ấy, câu hỏi rất dễ xuất hiện: “Nếu tôi không còn làm được những việc ấy, tôi còn là ai?”

Cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận mở ra một câu trả lời âm thầm: giá trị sâu xa nhất của một con người không nằm trọn trong những công việc họ có thể thực hiện. Trước khi là người làm việc, người lãnh đạo hay người phục vụ, mỗi người đã là một người được Thiên Chúa yêu thương. Và ngay khi những khả năng bên ngoài bị giới hạn, con người vẫn có thể sống một mối tương quan thật với Chúa.

Điều ấy không làm cho nỗi đau vì mất tự do hay mất công việc biến mất. Nhưng nó giúp con người không bị mất luôn chính mình.

Thánh giá của những điều chưa hiểu

Một trong những gánh nặng của đau khổ là sự không hiểu.

Khi một điều buồn xảy đến, con người thường muốn biết tại sao. Tại sao lại là tôi? Tại sao là gia đình tôi? Tại sao điều này xảy ra vào lúc tôi đang cố gắng sống tốt? Tại sao Chúa để một người vô tội chịu đau? Tại sao lời cầu nguyện kéo dài mà hoàn cảnh vẫn chưa thay đổi?

Những câu hỏi ấy không xa lạ với đời sống đức tin. Trong Kinh Thánh, có nhiều tiếng kêu của người đau khổ. Các Thánh vịnh không chỉ chứa những lời ca ngợi. Ở đó còn có nỗi sợ, sự cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi và những lời khẩn cầu giữa đêm tối. Ông Gióp không che giấu nỗi đau của mình. Các môn đệ trên thuyền đã kêu lên khi sóng gió làm họ hoảng sợ. Và trên thập giá, tiếng kêu của Đức Giêsu chạm đến tận cùng kinh nghiệm đau đớn của con người.

Người có đức tin không phải là người không bao giờ đặt câu hỏi. Người có đức tin là người đem cả những câu hỏi ấy đến với Thiên Chúa.

Có khi chúng ta quá vội giải thích đau khổ của người khác. Thấy một gia đình gặp tai nạn, ta nói ngay rằng đó là ý Chúa. Thấy một người bệnh lâu năm, ta bảo Chúa gửi thánh giá để thử lòng. Thấy ai đó mất việc hay thất bại, ta cho rằng Chúa đang dạy họ một bài học. Những lời ấy có thể xuất phát từ mong muốn an ủi, nhưng cũng có thể làm người đang đau cảm thấy nỗi đau của mình bị giải thích quá dễ dàng.

Không phải điều gì xảy ra cũng có thể được giải thích bằng một câu ngắn. Đứng trước đau khổ của người khác, điều đầu tiên nhiều khi không phải là trả lời thay Thiên Chúa, mà là ở lại bên cạnh họ.

Khi Đức Giêsu đến trước ngôi mộ Ladarô, Người không chỉ đưa ra một lời giải thích. Người gặp gỡ những người đang khóc, Người xúc động và Người khóc. Nước mắt của Chúa cho thấy Thiên Chúa không dửng dưng trước đau khổ của con người.

Nếu ta chưa biết nói gì với một người đang chịu mất mát, ta có thể ngồi xuống bên cạnh họ. Nếu ta không tìm được lời giải thích cho bệnh tật của một người thân, ta có thể chăm sóc họ. Nếu ta không hiểu hết nỗi đau của một gia đình, ta có thể hỏi họ đang cần điều gì. Một bữa cơm mang đến đúng lúc, một cuộc đưa đón đến bệnh viện, một giờ ngồi bên giường bệnh đôi khi nói về tình yêu của Chúa rõ hơn nhiều lời diễn giải.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã sống giữa nhiều điều không thể tự mình giải quyết. Chứng từ của ngài không buộc chúng ta phải nói rằng ngài hiểu hết mọi lý do của những gì đã xảy ra. Điều nổi bật hơn là ngài tiếp tục bám vào Chúa giữa khi chưa nhìn thấy con đường phía trước.

Đức tin không luôn luôn ban cho ta câu trả lời ngay lập tức. Nhiều khi đức tin giữ ta ở lại trong tương quan với Thiên Chúa, để ta có thể tiếp tục đi ngay cả khi câu hỏi vẫn còn.

Chúa ở đâu trong những năm tháng bị giam?

Đó là một câu hỏi lớn: Chúa ở đâu khi con người đau khổ?

Chúa ở đâu khi một người bị giam giữ lâu ngày, xa gia đình và cộng đoàn? Chúa ở đâu khi một người mẹ thức trắng bên giường con bệnh? Chúa ở đâu khi một người già chờ mãi một cuộc điện thoại? Chúa ở đâu khi một gia đình đã cầu nguyện rất nhiều mà người thân vẫn không qua khỏi?

Nếu ta chỉ chấp nhận một câu trả lời rằng “Chúa ở đó khi mọi việc được giải quyết theo ý ta”, thì sẽ có rất nhiều người đau khổ cảm thấy mình bị bỏ rơi. Bởi trong thực tế, có những lời cầu nguyện không được đáp lại theo cách ta mong. Có những căn bệnh không được chữa khỏi. Có những sự chia ly không thể đảo ngược. Có những năm tháng đã qua không bao giờ trở lại.

Mầu nhiệm Nhập Thể và thập giá đưa chúng ta đến một câu trả lời sâu hơn: Thiên Chúa không đứng ngoài thân phận con người. Nơi Đức Giêsu, Người đã đi vào thế giới đầy thương tích của chúng ta. Người đã biết thế nào là bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi và chịu đau đớn.

Khi ta hỏi Chúa ở đâu, ta có thể nhìn lên Đấng chịu đóng đinh. Người không giải thích tất cả bằng một bài học từ xa. Người ở giữa đau khổ của nhân loại. Người đi vào đó bằng tình yêu.

Điều này không có nghĩa là mọi đau khổ đều được Chúa muốn theo cùng một cách. Tội lỗi, bạo lực, bất công và sự dữ không trở thành điều tốt chỉ vì Thiên Chúa có thể làm nảy sinh điều tốt giữa chúng. Chúng vẫn là những thực tại làm tổn thương con người và cần được chống lại. Nhưng không có nơi nào của thân phận con người nằm ngoài khả năng hiện diện của Thiên Chúa.

Trong phòng giam, Chúa hiện diện với người cầu nguyện. Bên giường bệnh, Chúa hiện diện với người bệnh và người chăm sóc. Trong một căn nhà đang có tang, Chúa hiện diện với những người không còn đủ lời để cầu nguyện. Trong trái tim một người đang hoang mang, Chúa hiện diện ngay cả khi người ấy chưa cảm nhận được gì.

Sự hiện diện ấy không phải lúc nào cũng đến bằng cảm giác sốt sắng. Có những ngày người ta cầu nguyện và cảm thấy bình an. Có những ngày họ chỉ đọc được vài lời rời rạc. Có những ngày họ ngồi thinh lặng rất lâu và không thấy gì. Đức tin không thể được đo chỉ bằng cảm xúc trong một buổi cầu nguyện.

Một đứa trẻ đang sốt có thể ngủ mê và không biết mẹ đang ngồi bên cạnh. Việc em không nhận ra không có nghĩa là mẹ đã bỏ đi. Hình ảnh ấy không thể diễn tả trọn vẹn mầu nhiệm Thiên Chúa, nhưng giúp ta hiểu phần nào rằng sự hiện diện của tình yêu lớn hơn khả năng cảm nhận của người đang yếu mệt.

Những giọt rượu trong lòng bàn tay

Khi nhắc đến đời sống đức tin của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận trong thời gian giam giữ, nhiều người nhớ đến chứng từ của ngài về việc cử hành Thánh lễ trong những điều kiện rất thiếu thốn. Ngài kể rằng có lúc ngài dâng lễ với một ít rượu và nước trong lòng bàn tay.

Hình ảnh ấy đã chạm đến nhiều người bởi sự đơn sơ của nó. Một vị giám mục từng cử hành phụng vụ giữa cộng đoàn nay phải sống bí tích trong hoàn cảnh không còn những điều kiện thông thường. Không có nghĩa là tất cả những vẻ đẹp của phụng vụ trước kia trở nên không quan trọng. Nhà thờ, bàn thờ, cộng đoàn, tiếng hát và sự chuẩn bị chu đáo đều có giá trị. Nhưng giữa khi nhiều điều bên ngoài không còn, ngài vẫn tìm cách gắn bó với mầu nhiệm Thánh Thể.

Một ít rượu, một ít nước, lòng bàn tay của người linh mục và lời cầu nguyện. Trong sự nghèo khó ấy, đức tin hướng về Đức Kitô, Đấng đã trao ban chính mình cho nhân loại.

Thánh lễ không phải là một nghi thức tách rời cuộc đời. Nơi Thánh Thể, Hội Thánh cử hành mầu nhiệm Đức Kitô chịu chết và sống lại. Người hiến trao thân mình vì yêu thương, và Người mời gọi các môn đệ bước vào sự sống mới của Người.

Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta có thể mang đến bàn thờ tất cả những gì làm nên đời mình: niềm vui của một gia đình vừa đón con chào đời, sự nhọc nhằn của người lao động, nỗi lo của người mẹ có con đang bệnh, sự mất mát của người vừa chịu tang, lòng biết ơn của người được chữa lành, sự bối rối của người chưa tìm được đường đi.

Chúa không yêu cầu ta chỉ đem đến những điều đẹp đẽ. Người đón nhận cả cuộc đời với những điều chưa hoàn tất. Có người bước vào nhà thờ với tâm hồn bình an. Có người bước vào khi nước mắt còn chưa khô. Có người chỉ đủ sức ngồi yên, không hát được, không đọc được nhiều lời. Nhưng họ vẫn có thể ở đó, trước mặt Chúa.

Chứng từ của Đức Hồng y Thuận mời gọi chúng ta quý trọng Thánh lễ. Không phải bằng cách so sánh xem ai đạo đức hơn ai, cũng không phải dùng hoàn cảnh của ngài để trách cứ những người đang mệt mỏi. Lời mời gọi ấy nhẹ nhàng hơn và sâu hơn: giữa bao lo toan, xin đừng quên rằng Chúa đã ban cho chúng ta một nơi để trở về.

Có những người đi lễ nhiều năm, nhưng vì quá quen nên không còn nhận ra mình đang được mời đến gặp ai. Có những gia đình có thể đi lễ dễ dàng, nhưng để hết Chúa nhật này đến Chúa nhật khác trôi qua trong những bận rộn khác. Có những người vẫn đến nhà thờ, nhưng tâm trí đầy tranh cãi và chia rẽ, đến mức không còn chỗ để lắng nghe Lời Chúa.

Nhìn đến một vị mục tử đã gìn giữ đời sống Thánh Thể giữa cảnh thiếu thốn, ta có thể tự hỏi: khi có điều kiện tham dự Thánh lễ cùng cộng đoàn, tôi có thật sự đem lòng mình đến không? Tôi có để cuộc gặp gỡ với Chúa thay đổi cách tôi sống với gia đình, đồng nghiệp và những người đang cần được giúp đỡ không?

Rước lễ không kết thúc ở lúc trở về chỗ ngồi. Người đón nhận Mình Thánh Chúa được mời gọi để tình yêu của Người thấm vào đời sống. Sau Thánh lễ, một người cha có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe con. Một người con có thể gọi điện cho mẹ. Một người đang giận có thể dừng lại trước khi nói lời làm người khác đau. Một người có điều kiện có thể chia sẻ với người thiếu thốn.

Những việc ấy không thay thế Thánh lễ. Chúng là những hoa trái mà cuộc gặp gỡ với Chúa có thể sinh ra trong cuộc đời.

Đức Giêsu đã chết thật

Khi nói về Phục Sinh, chúng ta có thể đi quá nhanh đến niềm vui mà chưa dừng lại đủ lâu trước cái chết của Đức Giêsu.

Người đã chết thật.

Các môn đệ đã thấy Thầy bị bắt. Họ đã chứng kiến sự tan vỡ của những điều mình từng hy vọng. Người bị kết án, bị đóng đinh và được an táng. Với những người yêu mến Đức Giêsu, ngày thứ Sáu ấy không phải là một cảnh diễn mà mọi người đã biết trước kết thúc. Họ đau thật, sợ thật và bối rối thật.

Người mẹ đứng dưới chân thập giá đã chứng kiến người con mình yêu dấu chịu đau đớn. Những người phụ nữ theo Chúa đã nhìn thấy nơi an táng Người. Các môn đệ đã trải qua những giờ phút không biết điều gì sẽ đến. Tin Mừng không che giấu sự sợ hãi và yếu đuối của họ.

Điều này quan trọng vì có lúc người tín hữu bị cám dỗ dùng niềm tin Phục Sinh để bỏ qua nỗi đau của Thứ Sáu Tuần Thánh. Khi một người đang khóc, ta nói ngay: “Đừng buồn nữa, Chúa đã sống lại.” Khi một gia đình mới mất người thân, ta yêu cầu họ phải vui vì tin vào đời sau. Khi một người đang chịu điều khó khăn, ta bảo họ chỉ cần nghĩ tích cực.

Nhưng niềm tin Phục Sinh không cấm nước mắt. Đức Giêsu đã khóc. Hội Thánh cầu nguyện cho người qua đời và cùng than khóc với những người mất mát. Một người có thể tin vào sự sống đời đời mà vẫn đau buồn vì không còn được nghe tiếng người thân trong căn nhà này.

Tình yêu càng sâu thì sự chia ly càng có thể đau. Nỗi đau ấy không tự động là dấu chỉ của thiếu đức tin. Một người mẹ thương nhớ đứa con đã mất không phải vì bà không tin vào Chúa. Một người chồng buồn khi nhìn chiếc ghế trống của vợ không phải vì ông không tin vào sự sống lại. Họ buồn vì đã yêu thương.

Niềm hy vọng Kitô giáo không yêu cầu con người ngừng yêu, ngừng nhớ và ngừng khóc. Nó giúp họ mang tình yêu, ký ức và nước mắt ấy đến trước mặt Thiên Chúa, Đấng trung tín ngay cả khi con người bước qua cái chết.

Ngày thứ Bảy: khoảng lặng giữa hai bờ

Giữa Thứ Sáu Tuần Thánh và Chúa nhật Phục Sinh có một ngày thường ít được chú ý: Thứ Bảy Tuần Thánh.

Đó là ngày của khoảng lặng. Thập giá đã xảy ra, còn ngôi mộ chưa được loan báo là trống. Những người yêu mến Chúa mang trong lòng ký ức về điều vừa mất. Họ chưa thấy được những gì Thiên Chúa sẽ thực hiện.

Đời sống của nhiều người có những “ngày thứ Bảy” kéo dài. Họ đã đi qua một biến cố đau đớn nhưng chưa thấy hướng đi mới. Một người vừa mất việc chưa biết công việc tiếp theo ở đâu. Một gia đình vừa nhận kết quả bệnh lý đang chờ những bước điều trị. Một người vừa chia tay chưa hình dung được đời mình sẽ ra sao. Một người đang bị hiểu lầm đã lên tiếng giải thích nhưng chưa được lắng nghe.

Trong khoảng thời gian ấy, lời khuyên “mọi chuyện rồi sẽ ổn” có thể không đủ. Không ai biết mọi chuyện sẽ diễn ra chính xác thế nào. Có những mất mát không được hoàn lại. Có những mối tương quan không trở về như cũ. Có những người thân đã qua đời không thể trở lại ngồi cùng bàn ăn.

Niềm hy vọng không phải là cam kết rằng mọi sự sẽ trở về đúng hình dạng cũ. Niềm hy vọng là tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể dẫn con người đi vào sự sống, ngay cả khi con đường phía trước khác với điều họ từng mong.

Những năm tháng giam giữ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận có thể giúp chúng ta suy niệm về khoảng lặng ấy. Ngài không nắm trong tay lịch trình của ngày được trả tự do. Ngài không thể tự quyết mọi việc. Nhưng ngài vẫn cố gắng sống từng ngày với Chúa, không chờ đến khi hoàn cảnh thay đổi mới bắt đầu cầu nguyện và yêu thương.

Sống ngày thứ Bảy không phải là giả vờ rằng mình đã ở sáng Phục Sinh. Sống ngày thứ Bảy là ở lại với Chúa giữa khi chưa thấy ánh sáng rõ ràng. Có khi chỉ cần giữ một điều nhỏ: tiếp tục thở, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục nhận sự giúp đỡ, tiếp tục làm việc bổn phận trong khả năng, tiếp tục tin rằng đời mình chưa kết thúc ở biến cố vừa xảy ra.

Đối với người đang đồng hành với một ai đó trong “ngày thứ Bảy” của họ, điều cần thiết là sự kiên nhẫn. Đừng bắt họ vui trước khi họ có thể. Đừng ép họ kể khi họ chưa sẵn sàng. Đừng so sánh nỗi đau của họ với người khác. Hãy ở đó, nếu có thể. Hãy giúp những việc cụ thể. Hãy để sự hiện diện của mình nói rằng: “Bạn không phải đi qua điều này một mình.”

Ngôi mộ trống và một niềm hy vọng vượt quá dự tính

Sáng ngày thứ nhất trong tuần, những người phụ nữ đến mộ Đức Giêsu. Họ mang theo tình yêu và lòng tưởng nhớ. Họ không đi đến mộ với sự tự tin rằng mình đã hiểu tất cả những gì sẽ xảy ra. Họ đến vì yêu mến Đấng đã chết.

Rồi ngôi mộ trống mở ra một điều vượt quá dự tính của họ: Đức Giêsu đã sống lại.

Sự Phục Sinh không phải là một cách nói đẹp rằng giáo huấn của Chúa vẫn còn ảnh hưởng. Đức tin Kitô giáo tuyên xưng rằng chính Đức Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh và được an táng, đã sống lại. Thiên Chúa đã cho thấy sự chết không có quyền lực cuối cùng trên Người.

Các môn đệ đã phải đi qua một hành trình để nhận ra điều ấy. Họ bối rối, sợ hãi, nghi ngờ và cần được gặp Đấng Phục Sinh. Tin Mừng không che giấu sự chậm hiểu của họ. Điều này đem lại niềm an ủi cho chúng ta: đức tin của người môn đệ không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng sự chắc chắn không chút xao động. Nó có thể lớn lên qua những cuộc gặp gỡ, những câu hỏi và những lần được Chúa kiên nhẫn dẫn dắt.

Đấng Phục Sinh đến với các môn đệ đang đóng kín cửa. Người không chỉ trách họ vì đã sợ. Người ban bình an, cho họ thấy dấu tích cuộc thương khó và sai họ đi.

Những dấu tích ấy có ý nghĩa sâu xa. Đấng Phục Sinh vẫn là Đấng đã chịu đóng đinh. Phục Sinh không xóa bỏ lịch sử tình yêu đã đi qua thập giá. Sự sống mới không được xây trên việc phủ nhận điều đã xảy ra, nhưng trên quyền năng của Thiên Chúa chiến thắng sự chết.

Trong đời sống chúng ta, hy vọng phục sinh cũng không đòi hỏi phải chối bỏ những vết thương. Một người có thể tiếp tục sống với ký ức về mất mát. Một người có thể mang những giới hạn còn lại sau bệnh tật. Một gia đình có thể giữ trong lòng khoảng trống của người thân đã qua đời. Niềm hy vọng không bắt họ nói rằng mọi thứ đều như trước. Nó mở cho họ một tương lai mà tình yêu của Thiên Chúa vẫn hiện diện.

Thánh giá không phải là một lời mời cam chịu bất công

Có một điều cần được nói rõ khi suy niệm về thánh giá: không ai có quyền nhân danh thánh giá để buộc người khác chấp nhận bị làm hại.

Đã có những người đang sống trong bạo hành được khuyên rằng phải tiếp tục chịu đựng vì đó là thánh giá của họ. Có những người bị lạm dụng quyền lực được yêu cầu im lặng để giữ sự yên ổn. Có những người bệnh không được chăm sóc đầy đủ lại bị bảo rằng phải dâng đau khổ lên Chúa. Có những người bị đối xử bất công nhưng bị ngăn cản tìm sự trợ giúp vì người khác sợ điều tiếng.

Những lời khuyên ấy cần được xét lại dưới ánh sáng Tin Mừng. Đức Giêsu đứng về phía những người bé mọn và bị tổn thương. Người chữa lành, giải thoát, nâng dậy và trả lại phẩm giá cho con người. Người không dùng danh nghĩa đạo đức để bảo vệ kẻ gây hại.

Một người đang bị bạo hành cần được giúp đỡ để đến nơi an toàn. Một trẻ em bị xâm hại cần được bảo vệ và lắng nghe. Một người bị đối xử bất công có quyền tìm đến những người và cơ quan có trách nhiệm. Một người bệnh cần được chăm sóc và điều trị phù hợp. Những việc ấy không đi ngược lại đức tin; chúng có thể là những cách rất cụ thể để cộng tác với tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người.

Thánh giá của Đức Kitô không phải là lời tán dương sự bất công. Nó phơi bày mức độ nghiêm trọng của tội lỗi và đồng thời cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không lùi bước trước sự dữ. Người môn đệ được mời gọi bước theo tình yêu ấy: bảo vệ người yếu thế, tìm kiếm sự thật, chống lại điều làm hủy hoại sự sống và không để lòng mình bị điều ác chiếm đoạt.

Khi ngắm nhìn Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận trong những năm tháng bị giam giữ, chúng ta cần tôn trọng cả nỗi đau lẫn chứng từ của ngài. Không nên dùng việc ngài giữ được lòng yêu thương để biến cảnh giam giữ thành một điều nhẹ nhàng. Càng không nên nói với người khác rằng họ phải chịu đựng theo một khuôn mẫu nào đó mới được xem là có đức tin.

Chứng từ của ngài mở ra niềm hy vọng: trong những hoàn cảnh rất khó khăn, Thiên Chúa vẫn có thể nâng đỡ con người. Nhưng mỗi người đau khổ cần được lắng nghe trong hoàn cảnh cụ thể của mình.

Từ bàn tay bị giới hạn đến trái tim rộng mở

Một trong những điều dễ xảy ra khi đau khổ là con người chỉ còn nhìn thấy điều mình đã mất. Điều đó rất tự nhiên. Người bị bệnh nhớ đến sức khỏe trước kia. Người mất việc nhớ đến khả năng tự chủ. Người vừa chịu tang nhớ những buổi gặp gỡ không thể có lại. Người bị giam giữ nhớ đến tự do.

Việc than tiếc điều đã mất không phải là sai. Có những mất mát cần được khóc thương. Không ai nên bị ép phải biết ơn ngay giữa khi chưa kịp hiểu chuyện gì đã xảy ra.

Nhưng nếu chỉ còn nhìn thấy điều đã mất, con người có thể không còn nhận ra những khả năng nhỏ vẫn đang ở lại. Có khi những khả năng ấy rất khác với trước đây. Một người không còn đi lại được như trước vẫn có thể lắng nghe và cầu nguyện. Một người không còn làm công việc cũ vẫn có thể học một việc mới trong sức mình. Một người đang sống xa cộng đoàn vẫn có thể giữ một mối dây yêu thương với cộng đoàn.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã không thể làm nhiều điều ngài từng làm khi còn tự do. Nhưng ngài vẫn tìm cách sống ơn gọi của mình trong hoàn cảnh mới. Ngài cầu nguyện, dâng lễ khi có thể, tìm cách chuyển trao những suy tư đức tin và quan tâm đến những người ở gần mình.

Ở đây, chúng ta không nên biến khả năng chịu đựng của ngài thành một áp lực cho người khác. Không phải người bệnh nào cũng đủ sức vui vẻ. Không phải người đang buồn nào cũng có thể lập tức quan tâm đến người chung quanh. Có những thời điểm một người cần được chăm sóc trước khi có thể trao đi.

Tuy vậy, chứng từ của ngài cho thấy một điều đáng quý: hoàn cảnh có thể làm cho bàn tay con người bị giới hạn, nhưng không nhất thiết làm cho trái tim họ không còn khả năng mở ra. Tình yêu có thể tìm những hình thức rất nhỏ để tiếp tục hiện diện.

Một lời hỏi thăm. Một ánh mắt biết ơn. Một lời cầu nguyện ngắn. Một sự kiên nhẫn dành cho người đang ở gần. Những điều ấy không thay thế quyền được tự do, được chữa trị hay được sống trong công bằng. Nhưng chúng giúp con người giữ lấy nhân tính và mối dây liên kết với người khác trong những ngày khó khăn.

Cây thánh giá không thể tách rời con người thật

Khi bước vào một nhà thờ, chúng ta nhìn thấy thánh giá trên cung thánh. Khi về nhà, nhiều gia đình có thánh giá trên bàn thờ. Đó là những dấu chỉ quý giá. Nhưng sẽ có một câu hỏi cần được đặt ra: hình ảnh Đấng chịu đóng đinh có làm chúng ta nhận ra người đang chịu đau khổ ngay bên cạnh mình không?

Có người rất cẩn thận lau chùi cây thánh giá trong nhà, nhưng lại không để ý đến người mẹ già đang ngồi một mình. Có người quỳ lâu trước tượng Chúa chịu nạn, nhưng về nhà dùng những lời nặng nề với vợ con. Có người mang thánh giá trên ngực, nhưng đối xử bất công với người làm công. Có người xúc động khi nghe kể về cuộc thương khó, nhưng lại thờ ơ trước một gia đình đang gặp hoạn nạn.

Không ai trong chúng ta hoàn toàn tránh được khoảng cách giữa điều mình tin và điều mình sống. Vì vậy, thánh giá không chỉ là nơi an ủi; thánh giá còn là nơi xét mình.

Tôi có nhận ra Đức Kitô đang mời gọi tôi yêu thương qua người thân khó tính không?

Tôi có đủ kiên nhẫn với người đang bệnh và không còn làm được những việc trước đây không?

Tôi có tôn trọng người làm việc cho mình, hay chỉ nhìn họ qua công việc họ hoàn thành?

Tôi có vội kết án một người đang thất bại mà chưa biết họ đã đi qua điều gì không?

Tôi có biết dừng lại khi lời nói của mình đang biến căn nhà thành một nơi người khác sợ trở về không?

Thánh giá không chỉ đặt ra những câu hỏi lớn về ý nghĩa đau khổ. Thánh giá đi vào bữa cơm, vào cách ta dùng tiền, vào thái độ trước người nghèo, vào một cuộc điện thoại cho cha mẹ và vào cách ta cư xử khi bất đồng.

Nếu sau mỗi lần chiêm ngắm thánh giá, lòng ta biết mềm lại một chút, biết lắng nghe hơn một chút, biết bớt làm đau người khác một chút, thì mầu nhiệm ấy đang dần đi vào đời sống.

Phục Sinh trong những điều nhỏ

Khi nghe đến Phục Sinh, chúng ta thường nghĩ đến một biến cố lớn lao. Và đúng như thế: Đức Kitô sống lại là nền tảng của niềm tin Kitô giáo. Nhưng ánh sáng của biến cố ấy cũng có thể được nhận ra trong những bước chuyển nhỏ của đời sống hằng ngày.

Một người đã im lặng với cha mẹ nhiều năm, nay quyết định gọi về. Một người sau thời gian dài khép kín bắt đầu dám chia sẻ nỗi đau với một người đáng tin. Một đôi vợ chồng từng chỉ biết trách móc nhau chịu ngồi xuống để lắng nghe. Một người nghiện ngập tìm đến sự trợ giúp và bắt đầu ngày đầu tiên của hành trình hồi phục. Một người từng làm tổn thương người khác nhìn nhận lỗi lầm và kiên trì sửa đổi.

Những điều ấy chưa phải là sự Phục Sinh của Đức Kitô theo nghĩa duy nhất và quyết định của biến cố cứu độ. Nhưng chúng có thể là những dấu chỉ của sự sống mới đang được đón nhận trong đời người.

Một lời xin lỗi chân thành có thể không xóa hết vết thương, nhưng nó mở ra một khả năng. Một cuộc gọi không thể bù lại tất cả những năm tháng xa cách, nhưng nó có thể là khởi đầu. Một buổi gặp chuyên gia không giải quyết mọi điều ngay lập tức, nhưng nó có thể là bước đầu để một người không còn phải chịu đựng một mình.

Sự sống thường lớn lên âm thầm. Hạt giống nằm trong đất trước khi người ta nhìn thấy mầm non. Một vết thương cần thời gian trước khi có thể lành. Một đứa trẻ lớn lên từng ngày mà cha mẹ không thể nhìn thấy sự thay đổi trong từng giờ.

Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lúc ta cầu nguyện mà không thấy kết quả. Ta tập bỏ một thói quen xấu nhưng còn vấp ngã. Ta cố nói nhẹ hơn nhưng có ngày vẫn nóng giận. Ta muốn tha thứ nhưng nỗi đau lại trở về. Điều đó không có nghĩa là mọi nỗ lực đều vô ích. Một hành trình lớn lên thường có những bước chậm, những lần dừng và những lần phải bắt đầu lại.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không sống niềm hy vọng như một khẩu hiệu đứng bên ngoài cuộc đời. Ngài tìm cách sống nó trong những việc có thể làm hôm nay. Chính điều ấy làm cho chứng từ của ngài gần với những người đang chờ đợi một thay đổi mà chưa biết bao giờ sẽ đến.

Khi người bệnh nghe nói về thánh giá

Trong các gia đình và bệnh viện, có rất nhiều người đang mang bệnh tật. Có người chỉ cần điều trị một thời gian ngắn. Có người phải sống nhiều năm với một căn bệnh kéo dài. Có người đang đối diện với một chẩn đoán nặng nề. Có người không chỉ đau vì bệnh mà còn lo vì tiền thuốc, vì công việc bị gián đoạn, vì sợ trở thành gánh nặng cho gia đình.

Khi đến thăm người bệnh, chúng ta thường muốn nói điều gì đó để an ủi. Nhưng có những lời tuy được nói với thiện ý lại khiến người bệnh thêm cô đơn.

“Chắc Chúa thương lắm nên mới gửi thánh giá này.”

“Cố lên, đừng buồn nữa.”

“Người khác còn khổ hơn nhiều.”

“Chỉ cần cầu nguyện là sẽ khỏi.”

Mỗi câu nói ấy đều có thể không chạm đến điều người bệnh đang cần. Một người đau có thể cần thuốc giảm đau, cần được bác sĩ giải thích, cần có người đưa đi tái khám, cần được nghỉ ngơi, cần có người ngồi bên mà không bắt mình phải tỏ ra mạnh mẽ.

Cầu nguyện rất quan trọng. Nhưng cầu nguyện không thay thế việc chăm sóc y tế. Sự nâng đỡ thiêng liêng và việc điều trị có thể đi cùng nhau. Một người có đức tin vẫn có quyền hỏi bác sĩ, xin ý kiến chuyên môn, tìm phương pháp điều trị phù hợp và nói thật rằng mình đang sợ.

Khi nói với người bệnh về thánh giá, ta cần nói bằng sự khiêm nhường. Ta không biết hết họ đang chịu điều gì. Có khi một lời đơn giản sẽ tốt hơn một bài giảng dài: “Con đang ở đây với bác.” “Nếu bác muốn nói, con xin nghe.” “Gia đình cần con giúp việc gì?” “Chúng ta cùng cầu nguyện nhé.”

Nếu người bệnh muốn chia sẻ nỗi giận với Chúa, đừng vội trách họ. Một người đang đau có thể hỏi: “Tại sao Chúa để tôi thế này?” Hãy để họ được nói. Chúa đủ lớn để đón nhận cả câu hỏi ấy. Sự thành thật trước mặt Chúa quý hơn những lời đạo đức được đọc lên trong khi trái tim đang bị buộc phải im lặng.

Đức Giêsu chịu đóng đinh không nhìn người bệnh từ một nơi xa. Người ở gần họ. Hội Thánh cũng được mời gọi ở gần: bằng bí tích, bằng lời cầu nguyện, bằng sự chăm sóc, bằng những bàn tay làm việc và bằng thái độ tôn trọng phẩm giá của người bệnh đến tận cuối đời.

Những người chăm sóc cũng có thánh giá của mình

Khi một người bệnh lâu ngày, cả gia đình có thể bước vào một nhịp sống mới. Có người phải thức khuya, dậy sớm, đưa người thân đi khám, chuẩn bị thuốc, lo tiền bạc, sắp xếp công việc và chăm sóc những thành viên khác. Tình yêu thúc đẩy họ ở lại, nhưng sức người vẫn có giới hạn.

Một người chăm sóc có thể rất thương người bệnh mà vẫn mệt. Họ có thể cầu nguyện mỗi ngày mà vẫn có lúc cáu gắt. Họ có thể biết mình đang làm điều có ý nghĩa mà vẫn mong được ngủ một giấc trọn vẹn. Những cảm xúc ấy không làm tình yêu của họ trở thành giả dối.

Có những người âm thầm gánh trách nhiệm trong nhiều năm. Khi gia đình có khách đến thăm, mọi người tập trung hỏi thăm bệnh nhân, còn người chăm sóc đứng phía sau, lo nước uống, thuốc men và những công việc không tên. Họ quen nói “con không sao”, nhưng thân thể và tâm hồn đã mỏi.

Nói về thánh giá trong trường hợp này không phải là yêu cầu người chăm sóc tiếp tục gánh mọi việc một mình. Tình yêu cần được chia sẻ bằng những hành động cụ thể. Anh chị em trong gia đình có thể phân chia thời gian. Một người có thể thay phiên chăm sóc vài giờ. Một người khác có thể lo việc đưa đón. Người khác nữa có thể đóng góp tài chính trong khả năng. Hàng xóm hay cộng đoàn có thể giúp một bữa ăn, một chuyến đi hoặc một cuộc thăm hỏi.

Đôi khi điều quý nhất mà người chăm sóc được nghe là: “Hôm nay để tôi ở đây, bạn đi nghỉ một chút.” Một câu nói như thế cho họ biết rằng họ không phải chứng minh tình yêu bằng cách kiệt sức.

Đức Giêsu đã đón nhận sự nâng đỡ trên đường thương khó. Ông Simon thành Kyrênê được nhắc đến như người vác thập giá cùng Chúa. Hình ảnh ấy mời gọi chúng ta đừng để một người trong gia đình phải mang mãi phần nặng mà nhiều người có thể cùng chia sẻ.

Có những lời cầu nguyện rất đẹp, nhưng lời cầu nguyện ấy cần đi đôi với việc rửa một chồng chén, mua một toa thuốc, thay một ca trực hoặc lắng nghe một người đang mỏi mệt.

Phục Sinh không có nghĩa là mọi chuyện lập tức tốt đẹp

Sau khi nghe nói về hy vọng, có người sẽ hỏi: “Nếu tôi đã cầu nguyện mà hoàn cảnh vẫn chưa thay đổi thì sao? Nếu tôi đã cố gắng mà bệnh vẫn nặng hơn thì sao? Nếu tôi đã tha thứ mà người kia không hối lỗi thì sao?”

Đây là những câu hỏi cần được đón nhận một cách nghiêm túc. Niềm tin vào Chúa Phục Sinh không phải là lời bảo đảm rằng mọi dự tính của ta sẽ thành công trong thời gian ta mong muốn. Người tín hữu cũng trải qua thất bại, bệnh tật, chia ly và cái chết. Họ cũng có những ngày không hiểu con đường Chúa đang dẫn mình đi.

Hy vọng Kitô giáo không đồng nhất với thái độ lạc quan dễ dãi. Lạc quan có thể nói: “Mọi việc rồi sẽ diễn ra đúng như tôi muốn.” Hy vọng sâu xa hơn: “Dù điều xảy ra không giống điều tôi muốn, tôi vẫn phó thác đời mình cho Thiên Chúa, Đấng yêu thương và trung tín.”

Điều ấy không dễ nói khi người ta đang đau. Có những lúc người tín hữu chỉ đủ sức thưa: “Lạy Chúa, con tin, xin giúp lòng tin yếu kém của con.” Lời cầu nguyện ấy rất gần với đời sống. Nó không che giấu sự yếu đuối, nhưng cũng không buông tay Chúa.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã được trả tự do sau nhiều năm giam giữ. Nhưng khi suy niệm về Phục Sinh trong đời ngài, chúng ta không nên chỉ nhìn đến ngày cánh cửa bên ngoài được mở. Niềm hy vọng của ngài đã được sống trong những ngày trước đó: khi tương lai còn mờ mịt, khi ngài tiếp tục cầu nguyện và tìm cách yêu thương ngay trong hoàn cảnh bị giới hạn.

Ngày được tự do là một biến cố quan trọng. Nhưng chứng từ của ngài còn nằm ở cách ngài sống những năm tháng không biết ngày ấy sẽ đến khi nào.

Cũng vậy, trong đời chúng ta, có những điều rất đáng cầu xin: được khỏi bệnh, được hòa giải, được thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, được tìm thấy công việc, được đoàn tụ với người thân. Ta có thể và nên trình bày những mong ước ấy với Chúa. Đồng thời, giữa khi chờ đợi, ta có thể xin Người giúp mình sống ngày hôm nay với lòng tin, với sự chăm sóc cần thiết và với những bước đi phù hợp.

Đứng dưới thánh giá với Đức Maria

Dưới chân thập giá, Đức Maria hiện diện trong tư cách một người mẹ. Mẹ đã đón nhận lời truyền tin, đã sinh hạ và nuôi dưỡng Đức Giêsu, đã đồng hành với Người qua những năm tháng đời thường. Giờ đây, Mẹ đứng trước nỗi đau không người mẹ nào mong phải chứng kiến.

Tin Mừng không ghi lại một bài diễn văn dài của Đức Maria dưới chân thập giá. Sự hiện diện của Mẹ đã nói lên nhiều điều. Mẹ không thể lấy đi tất cả đau đớn của Con. Mẹ không thể làm cho những người đang hành hình Con lập tức thay đổi. Nhưng Mẹ ở đó.

Trong đời sống, có những đau khổ mà ta không thể sửa ngay. Một người bạn vừa mất người thân. Một gia đình có con bệnh nặng. Một người lớn tuổi đang đi qua những ngày cuối đời. Một người trẻ vừa nhận tin không mong muốn. Ta có thể rất muốn tìm cách giải quyết, nhưng không phải lúc nào cũng có giải pháp trong tay.

Khi ấy, ở lại là một cách yêu thương.

Ở lại không có nghĩa là chỉ ngồi yên mà không làm gì. Có thể ta cần đưa người ấy đến bệnh viện, giúp họ liên lạc với gia đình, chuẩn bị bữa ăn, chăm sóc con nhỏ hoặc lo những thủ tục cần thiết. Nhưng điều căn bản là ta không bỏ họ một mình trong lúc họ yếu đuối.

Đức Maria dạy chúng ta một sự hiện diện không ồn ào. Mẹ không phủ nhận đau khổ. Mẹ cũng không rời bỏ tình yêu giữa lúc tình yêu ấy phải đi qua thử thách.

Với những người đang đau buồn, hình ảnh Đức Maria dưới chân thập giá có thể trở thành một nơi nương tựa. Mẹ hiểu phần nào nỗi đau của những người mẹ phải nhìn con chịu bệnh. Mẹ gần gũi với những gia đình đang sống trong lo lắng. Mẹ đồng hành với những người không biết phải nói gì ngoài lời kinh đơn sơ.

“Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.”

Lời kinh quen thuộc ấy đi cùng nhiều người từ tuổi thơ đến tuổi già. Trong lúc vui, họ đọc với lòng biết ơn. Trong lúc đau, có khi họ chỉ bám được vào từng chữ. Và chính trong sự đơn sơ ấy, họ tìm thấy một bàn tay nâng đỡ.

Những vết thương được đưa vào lời cầu nguyện

Có những vết thương ta thường mang đến với mọi người, nhưng lại ít đem đến với Chúa. Ta kể đi kể lại cho bạn bè nghe chuyện ai đó đã làm mình đau. Ta tìm người đứng về phía mình. Ta lặp lại những câu nói cũ. Nhưng khi cầu nguyện, ta chỉ đọc những lời quen thuộc mà không dám nói thật về nỗi giận, nỗi buồn và sự thất vọng.

Cầu nguyện không đòi ta phải giấu đi cảm xúc của mình. Ta có thể thưa với Chúa như một người con nói với cha:

“Lạy Chúa, chuyện này làm con đau.”

“Con đã cố gắng nhưng con mệt.”

“Con không hiểu tại sao người ấy đối xử với con như vậy.”

“Con muốn tha thứ, nhưng con chưa biết bắt đầu từ đâu.”

“Con đã làm người khác buồn, nhưng con sợ phải xin lỗi.”

“Con muốn tin, nhưng lúc này lòng con đầy nghi ngờ.”

Những lời cầu nguyện như thế không cần trau chuốt. Chúa không đòi một bài văn đẹp. Người đón nhận một trái tim thật.

Có khi ta cần đem đến với Chúa cả những ký ức đã cũ. Một câu nói của cha mẹ từ thời thơ ấu. Một lần thất bại khiến ta xấu hổ. Một sự phản bội làm ta không còn dám tin. Một biến cố đau buồn mà gia đình chưa bao giờ nói đến. Những điều ấy có thể nằm im trong nhiều năm rồi bất ngờ trỗi dậy.

Đem chúng vào lời cầu nguyện không có nghĩa là chỉ cần cầu nguyện mà không cần sự giúp đỡ nào khác. Có những vết thương cần được chăm sóc qua việc trò chuyện với người có chuyên môn, qua những mối tương quan an toàn và qua thời gian. Thiên Chúa có thể nâng đỡ con người bằng nhiều con đường, trong đó có sự hiện diện và khả năng của những người biết lắng nghe, đồng hành và chữa trị.

Lời cầu nguyện giúp ta không phải mang vết thương một mình trước mặt Thiên Chúa. Sự trợ giúp phù hợp giúp ta có thêm những phương tiện để sống và chữa lành. Hai điều ấy có thể bổ túc cho nhau.

Khi gia đình đi qua một cuộc thương khó

Không phải thánh giá nào cũng được mang bởi một người. Có những thánh giá cả gia đình cùng phải đối diện.

Một gia đình có người mắc bệnh nặng. Một gia đình vướng nợ nần. Một gia đình có người thân rơi vào nghiện ngập. Một gia đình vừa trải qua một cái chết bất ngờ. Một gia đình có con bỏ nhà đi, vợ chồng bất hòa hoặc cha mẹ già không còn khả năng tự chăm sóc.

Trong những lúc ấy, người ta dễ quay sang trách nhau. Người này cho rằng người kia làm chưa đủ. Người kia cảm thấy mình đang gánh quá nhiều. Những chuyện cũ được nhắc lại. Những quyết định khó khăn trở thành nguyên nhân của tranh cãi.

Khi cả nhà đang đau, lời nói càng cần được giữ gìn. Không phải mọi bất đồng đều có thể giải quyết ngay. Nhưng có những lời một khi đã nói ra sẽ ở lại rất lâu trong lòng người nghe.

Đừng biến phòng bệnh thành nơi kết tội nhau.

Đừng biến đám tang thành dịp tính toán xem ai đã làm được gì.

Đừng dùng lúc một người đang yếu để nhắc lại tất cả những lỗi lầm của họ.

Đừng để người đang chăm sóc phải nghe những lời chỉ trích từ những người rất ít khi hiện diện.

Gia đình cần sự thật và những quyết định rõ ràng, nhưng cũng cần lòng thương. Có thể mọi người phải ngồi lại để chia công việc, bàn về chi phí, hỏi ý kiến bác sĩ và lắng nghe mong muốn của người bệnh. Những việc ấy sẽ khó hơn nếu ai cũng bước vào cuộc họp với mục đích chứng minh mình đúng.

Giữa cơn khủng hoảng, đôi khi một câu hỏi đơn giản có thể đổi hướng cuộc trò chuyện: “Lúc này người bệnh cần gì nhất?” Hoặc: “Mỗi người trong chúng ta có thể làm điều gì cụ thể?” Câu hỏi ấy đưa mọi người trở về với trách nhiệm chung.

Một gia đình không cần phải hoàn hảo mới có thể cùng nhau cầu nguyện. Có thể sau một ngày mệt mỏi, mọi người chỉ đọc với nhau một kinh ngắn. Có thể có người chưa muốn đọc. Có thể giữa giờ kinh vẫn còn những điều chưa giải quyết. Nhưng nếu lời cầu nguyện giúp mọi người nhớ rằng mình không phải kẻ thù của nhau, đó đã là một điều quý.

Phục Sinh trong gia đình không phải lúc nào cũng là một kết thúc trọn vẹn như mong ước. Có khi đó là việc mọi người biết ở lại với nhau qua một giai đoạn khó khăn. Có khi đó là sự dịu lại trong cách nói. Có khi đó là một người trước đây đứng ngoài nay bắt đầu góp một phần trách nhiệm. Có khi đó là sự bình an đến từ việc gia đình đã cố gắng yêu thương nhau hết sức trong một hoàn cảnh không dễ.

Người trẻ và những thánh giá không ai nhìn thấy

Người lớn đôi khi nghĩ rằng người trẻ có quá ít lý do để buồn. Họ còn sức khỏe, còn tương lai, còn nhiều cơ hội. Nhưng bên trong một người trẻ có thể là những áp lực mà gia đình chưa nhận ra: áp lực học hành, việc làm, ngoại hình, mối quan hệ, kỳ vọng của cha mẹ, nỗi sợ thất bại và cảm giác mình không đủ tốt.

Có những người trẻ được khen là ngoan vì rất ít nói. Nhưng sự im lặng ấy có thể che giấu nỗi cô đơn. Có người luôn cười trên mạng xã hội, nhưng khi về phòng lại thấy lòng trống rỗng. Có người học rất giỏi nhưng sống trong sợ hãi rằng chỉ một lần thất bại sẽ làm cha mẹ thất vọng.

Nếu một người trẻ đến nói rằng mình đang mệt mỏi, đừng vội đáp: “Tuổi con có gì mà khổ?” Nỗi đau không được đo bằng tuổi tác. Một vấn đề có thể nhỏ trong mắt người lớn nhưng lại rất lớn đối với người đang lần đầu đối diện với nó.

Lắng nghe người trẻ không có nghĩa là đồng ý với mọi lựa chọn của họ. Cha mẹ vẫn có trách nhiệm hướng dẫn, đặt giới hạn phù hợp và giúp con nhận ra hậu quả của hành động. Nhưng việc hướng dẫn sẽ khó sinh hoa trái nếu đứa con cảm thấy mình chỉ được đánh giá mà không được hiểu.

Khi nói với người trẻ về thánh giá, hãy tránh biến đức tin thành một danh sách những điều phải chịu đựng trong im lặng. Hãy giúp họ biết rằng Chúa Giêsu quan tâm đến đời sống thật của họ: những nỗi lo, câu hỏi, ước mơ và thất bại của họ. Hãy cho họ thấy cộng đoàn có thể là nơi họ được lắng nghe, được hướng dẫn và được giúp đỡ.

Nếu một người trẻ có dấu hiệu đang đau khổ kéo dài hoặc không còn đủ sức đối diện với cuộc sống thường ngày, gia đình cần nghiêm túc tìm sự hỗ trợ phù hợp. Cầu nguyện và sự trợ giúp chuyên môn có thể cùng đồng hành. Yêu thương một người không chỉ là khuyên họ cố gắng; còn là giúp họ gặp được người có thể hỗ trợ họ.

Niềm tin Phục Sinh không làm cho người trẻ phải lúc nào cũng vui. Nó mở ra hy vọng rằng một thất bại không phải là toàn bộ cuộc đời, rằng một giai đoạn tối tăm không có nghĩa tương lai đã bị đóng kín, và rằng họ có thể tìm đến sự giúp đỡ mà không phải xấu hổ.

Khi người lớn tuổi đi vào mùa buông bỏ

Có một dạng thánh giá đến chậm và âm thầm: tuổi già.

Một người từng làm việc nhiều nay phải nghỉ. Một người từng chăm sóc cả nhà nay cần người khác đưa đi khám. Một người từng nhớ rất rõ mọi việc nay bắt đầu hay quên. Một người từng đi lễ, đi thăm bạn bè và tham gia sinh hoạt cộng đoàn nay phải ở nhà nhiều hơn.

Điều đau không chỉ nằm ở những thay đổi của thân thể. Có người thấy mình không còn được hỏi ý kiến. Có người cảm thấy sự hiện diện của mình trở thành gánh nặng. Có người sống giữa con cháu mà vẫn cô đơn vì không ai đủ thời gian ngồi nghe.

Người lớn tuổi không chỉ cần thức ăn, thuốc men và một nơi ở. Họ còn cần được tôn trọng. Họ cần được gọi bằng giọng dịu dàng. Họ cần biết rằng câu chuyện của mình vẫn có người muốn nghe. Họ cần cảm thấy mình thuộc về gia đình, chứ không phải chỉ được gia đình nuôi dưỡng như một trách nhiệm.

Đôi khi con cháu rất bận. Công việc, con cái và những áp lực tài chính khiến họ không dễ sắp xếp thời gian. Nhưng chính vì vậy, những việc nhỏ lại càng quan trọng: một cuộc gọi hỏi thăm, một bữa cơm cùng ăn, một lần đưa cha mẹ đi lễ nếu có thể, một buổi ngồi nghe câu chuyện cũ dù đã nghe nhiều lần.

Người già không cần phải tiếp tục làm việc như trước mới có giá trị. Một cụ ông ngồi cầu nguyện cho con cháu vẫn là một sự hiện diện quý. Một cụ bà không còn đi xa được nhưng vẫn hỏi thăm từng đứa cháu đang mang trong lòng một tình yêu lớn. Một người đang cần được chăm sóc vẫn có thể dạy cả gia đình về sự dịu dàng và lòng biết ơn.

Phục Sinh không chỉ là sức trẻ, sự nhanh nhẹn và thành công. Ánh sáng Phục Sinh còn hiện diện trong cách một gia đình yêu thương người yếu đuối, trong cách một người già phó thác đời mình cho Chúa và trong cách con cháu học sống chậm lại để ở bên người thân.

Thánh giá của người phục vụ

Có những người dấn thân phục vụ với tất cả lòng nhiệt thành. Họ dành thời gian cho giáo xứ, cộng đoàn, các hoạt động bác ái, việc dạy giáo lý hay chăm sóc người khó khăn. Họ vui vì được góp phần vào một điều tốt. Nhưng sau nhiều năm, có khi họ bắt đầu mệt.

Họ mệt vì công việc nhiều. Họ mệt vì thiếu người chia sẻ. Họ mệt vì những hiểu lầm. Họ mệt vì đã cố gắng nhưng kết quả không như mong muốn. Có người cảm thấy mình chỉ được nhớ đến khi cộng đoàn cần làm việc, còn khi mình đau ốm hoặc thất bại thì không ai hỏi thăm.

Người phục vụ cũng cần được chăm sóc. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người làm công tác bác ái và những người có trách nhiệm trong cộng đoàn đều là con người. Họ cần nghỉ ngơi, cần tình bạn lành mạnh, cần được lắng nghe và cần có những giới hạn phù hợp.

Không nên ca ngợi một người đến mức khiến họ không dám nói mình mệt. Không nên gọi mọi sự kiệt sức là thánh giá cần chịu. Có những gánh nặng phải được phân chia lại. Có những công việc cần thêm người. Có những cách tổ chức cần thay đổi. Có những người cần được nghỉ một thời gian để hồi phục.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã phải trải qua sự gián đoạn rất lớn trong đời sống phục vụ. Điều ấy nhắc chúng ta rằng ơn gọi của một người không bị giới hạn vào mức độ họ làm việc được trong một giai đoạn. Một linh mục đau bệnh vẫn là linh mục. Một tu sĩ không còn khả năng đảm nhận nhiều trách nhiệm vẫn thuộc về cộng đoàn. Một giáo lý viên lớn tuổi nghỉ dạy vẫn là người đã trao tặng bao điều quý giá cho các thế hệ học trò.

Cộng đoàn cần học cách biết ơn những người phục vụ cả khi họ không còn có thể đáp ứng mọi nhu cầu của mình. Tình yêu không chỉ dành cho người đang hữu ích theo cách ta mong muốn.

Sống lại khỏi sự khép kín

Có một hình thức của sự chết mà con người có thể trải qua ngay khi vẫn đang sống: trái tim dần trở nên khép kín.

Một người bị tổn thương nhiều lần và quyết định không tin ai nữa. Một người thất bại rồi tin rằng mình không còn khả năng làm điều gì tốt. Một người bị chê bai quá lâu đến mức không dám nói lên suy nghĩ. Một người từng nhiệt thành nay chỉ còn sống bằng sự cay đắng. Họ vẫn làm việc, vẫn ăn uống, vẫn gặp gỡ người khác, nhưng bên trong là một căn phòng đã đóng cửa.

Không ai nên trách họ vì đã tự bảo vệ mình sau tổn thương. Những cánh cửa ấy có lý do để đóng. Nhưng nếu gặp được sự an toàn và nâng đỡ, con người có thể từng bước tìm lại khả năng sống, tin tưởng và yêu thương.

Điều này không diễn ra bằng một lời thúc giục. Một người đã mất niềm tin không thể bị ra lệnh phải tin ngay. Một người từng bị phản bội cần thời gian để quan sát. Một người đã chịu quá nhiều lời chê cần những trải nghiệm mới để biết mình được tôn trọng.

Đấng Phục Sinh đã đến với các môn đệ đang đóng kín cửa. Hình ảnh ấy đem lại hy vọng cho những ai cảm thấy lòng mình không còn đủ sức mở ra. Chúa không đứng ngoài để chế giễu nỗi sợ của họ. Người đến, ban bình an và từng bước dẫn họ trở lại với sứ mạng.

Có thể hôm nay một người chỉ làm được một việc nhỏ: chấp nhận một cuộc gặp với người đáng tin. Có thể họ thử tham dự lại một sinh hoạt sau thời gian dài ở nhà. Có thể họ bắt đầu kể một phần câu chuyện mà trước đây chưa nói với ai. Có thể họ xin được giúp đỡ.

Những bước nhỏ ấy đáng được trân trọng. Không ai nên bị thúc ép phải mở hết mọi cánh cửa cùng một lúc. Sự sống mới lớn lên trong sự kiên nhẫn.

Từ nỗi đau riêng đến lòng thương người

Đau khổ có thể khiến con người khép lại. Nhưng khi được nâng đỡ và dần chữa lành, đau khổ cũng có thể giúp một người hiểu người khác sâu hơn.

Một người từng đi qua cảnh bệnh tật có thể biết cách ngồi bên bệnh nhân mà không nói những lời vội vàng. Một người từng mất việc có thể nhạy cảm với nỗi lo của người đang tìm việc. Một người từng trải qua sự cô đơn có thể nhận ra người đang bị bỏ quên trong cộng đoàn. Một người đã từng phải xin giúp đỡ có thể đón người khác bằng sự tôn trọng.

Không phải đau khổ tự động làm con người tốt hơn. Có những nỗi đau quá lớn cần được chăm sóc lâu dài. Có những người đang chịu đau đến mức không còn sức để quan tâm đến điều gì ngoài việc sống qua ngày. Vì thế, không nên nói với họ rằng họ phải biết ơn đau khổ vì nhờ đó mình trưởng thành.

Nhưng khi có điều kiện và được đồng hành, một người có thể khám phá rằng kinh nghiệm của mình giúp mình hiện diện với người khác một cách sâu sắc hơn. Họ không cần có mọi câu trả lời. Họ chỉ biết rằng một con người đang đau cần được đối xử bằng lòng dịu dàng.

Chứng từ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã nâng đỡ nhiều người bởi ngài nói về hy vọng từ trong một hành trình có thật của đời mình. Những suy tư của ngài không tách rời những giới hạn ngài đã trải qua. Điều ấy giúp người đọc nhận ra niềm hy vọng Kitô giáo có thể được sống ngay giữa những hoàn cảnh khó khăn, dù mỗi người có con đường và sức chịu đựng khác nhau.

Người đã từng đau không có bổn phận phải biến câu chuyện của mình thành bài học cho người khác. Nhưng nếu một ngày họ tự do chọn chia sẻ, lời chứng ấy có thể trở thành một ngọn đèn cho người đang đi trong đêm.

Hy vọng không loại bỏ sự thật

Có người hiểu hy vọng như một lời mời chỉ nói đến điều tích cực. Họ nghĩ người có đức tin không nên nói về nỗi buồn, không nên thừa nhận sự thất vọng, không nên nhắc đến điều sai và không nên đặt câu hỏi khó.

Nhưng hy vọng Kitô giáo không cần được bảo vệ bằng cách che giấu sự thật.

Các môn đệ đã sợ hãi. Phêrô đã chối Chúa. Giuđa đã phản bội. Đám đông đã có những lời kết án. Đức Giêsu đã chịu đau đớn và đã chết. Tin Mừng không xóa những điều ấy để câu chuyện trở nên dễ nghe hơn.

Chính vì không che giấu bóng tối mà ánh sáng Phục Sinh càng có ý nghĩa. Thiên Chúa không giả vờ rằng cái chết không tồn tại; Người chiến thắng cái chết. Người không nói rằng tội lỗi không gây hậu quả; Người mở đường cho sự tha thứ và hoán cải. Người không làm như các môn đệ chưa từng sợ hãi; Người đến với họ và ban bình an.

Trong đời sống gia đình và cộng đoàn cũng vậy. Hy vọng thật cần đi cùng sự thật. Nếu có một vấn đề đang gây đau khổ, cần nhìn nhận vấn đề ấy. Nếu một người đang bị tổn thương, cần lắng nghe và bảo vệ họ. Nếu một quyết định sai gây hậu quả, cần tìm cách sửa chữa. Nếu một mối tương quan đang rạn nứt, cần can đảm đối thoại.

Nói “Chúa sẽ lo” không miễn cho ta trách nhiệm làm điều mình có thể làm. Cầu nguyện cho người nghèo không thay thế việc chia sẻ khi ta có khả năng. Cầu nguyện cho người bệnh không thay thế việc đưa họ đến nơi điều trị. Cầu nguyện cho hòa giải không thay thế một lời xin lỗi chân thành.

Hy vọng là một sức mạnh để hành động trong tình yêu, dù ta không nắm chắc mọi kết quả.

Một ngày sống dưới ánh sáng Phục Sinh

Không phải ai cũng có thể thay đổi cả thế giới trong một ngày. Nhưng mỗi người có thể để ánh sáng Phục Sinh chạm đến một phần đời sống của mình.

Buổi sáng, khi vừa thức dậy, ta có thể dâng ngày mới cho Chúa. Không cần một lời dài. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, xin ở với con hôm nay.” Nếu hôm ấy ta có một việc khó, một cuộc gặp khiến mình lo hoặc một tin tức chưa biết sẽ ra sao, ta có thể đem điều ấy vào lời cầu nguyện.

Khi gặp người thân trong nhà, ta có thể bắt đầu bằng một thái độ dịu dàng. Một lời chào không giải quyết mọi vấn đề, nhưng có thể làm cho ngày mới bớt nặng nề. Nếu hôm trước đã có điều làm nhau buồn, ta có thể tìm thời điểm thích hợp để nói chuyện, thay vì để sự im lặng kéo dài.

Khi làm việc, ta có thể nhớ rằng những người chung quanh cũng mang những gánh nặng ta không nhìn thấy. Điều đó không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm hay chấp nhận mọi cách hành xử. Nó giúp ta làm việc với sự công bằng và lòng tôn trọng.

Khi gặp một người đang khó khăn, ta có thể tự hỏi mình làm được gì. Có khi ta giúp được một việc cụ thể. Có khi ta chỉ có thể lắng nghe. Có khi cần giới thiệu họ đến người hoặc nơi có khả năng hỗ trợ hơn mình. Tình yêu không đòi ta giải quyết tất cả; tình yêu mời ta đừng quay mặt khi mình có thể giúp.

Khi thất bại, ta có thể nhìn nhận điều cần sửa mà không kết luận rằng toàn bộ đời mình vô giá trị. Khi thành công, ta có thể biết ơn mà không quên những người đã góp phần nâng đỡ. Khi làm người khác đau, ta có thể xin lỗi. Khi được người khác tha thứ, ta có thể đón nhận ân huệ ấy với lòng khiêm nhường.

Buổi tối, trước khi ngủ, ta có thể nhìn lại ngày sống. Điều gì hôm nay đã làm tôi biết ơn? Tôi đã làm ai vui? Tôi có làm ai đau không? Có điều gì tôi cần sửa vào ngày mai? Có nỗi lo nào tôi cần đặt trong tay Chúa?

Một ngày sống dưới ánh sáng Phục Sinh không nhất thiết là một ngày không có buồn phiền. Đó là một ngày mà giữa những vui buồn, ta vẫn tìm cách sống trong tình yêu, sự thật và hy vọng.

Người đã ra đi và niềm hy vọng còn ở lại

Khi đối diện với cái chết của người thân, không lời nào có thể lập tức lấp đầy khoảng trống. Một căn nhà có thể vẫn còn nguyên đồ đạc, nhưng thiếu một tiếng bước chân. Một chiếc ghế vẫn ở đó, nhưng không còn người ngồi. Một số điện thoại vẫn lưu trong máy, nhưng không còn ai trả lời.

Trong những ngày đầu, người thân có thể bận rộn với nhiều việc. Rồi khi mọi người đã về, khi nhà cửa trở lại yên lặng, nỗi nhớ mới đến rõ hơn. Một chiếc áo, một bài hát, một món ăn quen cũng có thể làm nước mắt trào ra.

Hội Thánh tin vào sự sống lại và cầu nguyện cho những người đã qua đời. Niềm tin ấy không làm cho sự chia ly trở nên nhẹ nhàng theo ý muốn. Nhưng nó giúp người tín hữu phó thác người mình yêu mến cho lòng thương xót của Thiên Chúa.

Cầu nguyện cho người qua đời là một hành vi của tình yêu. Người còn sống không thể tiếp tục chăm sóc họ theo những cách trước đây, nhưng vẫn có thể nhớ đến họ trước mặt Chúa, xin lễ, làm những việc lành và sống những điều tốt đẹp họ đã để lại.

Tưởng nhớ cũng có thể đi cùng sự thành thật. Không ai có một cuộc đời hoàn toàn không có giới hạn. Có những gia đình tiếc thương người thân đồng thời vẫn mang những chuyện chưa được giải quyết. Một người con có thể nhớ cha và cũng buồn vì cha chưa từng nói lời xin lỗi. Một người vợ có thể thương chồng và vẫn đau vì những năm tháng khó khăn. Những cảm xúc đan xen ấy là điều có thể xảy ra.

Trước mặt Chúa, ta không cần tạo ra một câu chuyện hoàn hảo về người đã khuất. Ta có thể phó thác cả điều đẹp lẫn điều chưa trọn vẹn cho lòng thương xót của Người. Ta có thể biết ơn những gì đã nhận được, thương tiếc điều đã mất và xin Chúa chữa lành những vết thương còn ở lại.

Phục Sinh không bảo người có tang phải ngừng nhớ. Phục Sinh mở ra niềm hy vọng rằng tình yêu được trao cho Thiên Chúa không rơi vào hư vô.

Thánh giá và lòng biết ơn

Giữa đau khổ, lời mời gọi biết ơn có thể bị hiểu sai. Một người đang mất mát không cần bị ép phải lập tức tìm ra điều đáng biết ơn trong chính biến cố đau buồn. Có những điều xấu không cần được gọi là tốt. Có những cái chết, những sự phản bội và những bất công làm con người đau đớn thật sự.

Tuy nhiên, ngay giữa một thời gian khó khăn, người ta có thể dần nhận ra những sự hiện diện nâng đỡ mình. Không phải biết ơn vì đã gặp tai nạn, nhưng biết ơn người đã dừng xe đưa mình đi cấp cứu. Không phải biết ơn vì bị bệnh, nhưng biết ơn những người chăm sóc. Không phải biết ơn vì bị bỏ rơi, nhưng biết ơn người đã lắng nghe khi mình không còn biết tìm đến ai.

Lòng biết ơn như thế không phủ nhận nỗi đau. Nó giúp ta nhận ra rằng giữa nỗi đau vẫn có những bàn tay được đưa ra.

Trong đời sống thường ngày, chúng ta dễ chú ý đến những gì còn thiếu hơn là những gì đang được trao. Một người vợ có thể mệt vì chồng ít nói lời tình cảm, nhưng cũng có thể nhận ra những việc âm thầm anh làm cho gia đình. Một người chồng có thể lo vì kinh tế khó khăn, nhưng vẫn biết ơn vợ đã kiên nhẫn cùng mình. Cha mẹ có thể bận tâm vì con chưa đạt điều mình mong, nhưng vẫn có thể vui vì con đang cố gắng. Con cái có thể thấy cha mẹ có nhiều giới hạn, nhưng cũng có thể nhận ra những hy sinh mình từng xem là điều đương nhiên.

Biết ơn không có nghĩa là không được góp ý hay không được nói về khó khăn. Nó giúp sự thật của đời sống không bị thu nhỏ chỉ còn những điều làm ta thất vọng.

Một lời cảm ơn trong gia đình có thể rất nhỏ, nhưng không hề thừa. Cảm ơn người đã nấu bữa cơm. Cảm ơn người đã đưa mình đi khám. Cảm ơn người đã ở lại bên mình trong một ngày khó. Cảm ơn người đã lắng nghe mà không vội phán xét.

Khi biết ơn, ta nhận ra tình yêu thường đến trong những hình thức bình thường.

Vết thương không phải là toàn bộ căn tính

Một người từng bị giam giữ có một câu chuyện về giam giữ, nhưng cuộc đời họ không chỉ có nhà tù. Một người từng thất bại có một câu chuyện về thất bại, nhưng họ không đồng nhất với thất bại ấy. Một người từng bị phản bội có một câu chuyện về vết thương, nhưng họ không chỉ là người đã bị phản bội.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận được nhiều người biết đến qua những năm tháng bị giam giữ và chứng từ hy vọng. Nhưng đời ngài còn có gia đình, ơn gọi linh mục, trách nhiệm mục tử, những công việc phục vụ và những mối tương quan khác. Điều đã xảy ra trong ngục tù là một phần rất quan trọng của đời ngài, nhưng không phải toàn bộ con người ngài.

Điều này cũng đúng với những người chúng ta gặp. Đừng chỉ gọi một người bằng điều tồi tệ nhất họ từng làm. Đừng chỉ nhìn một người qua bệnh tật của họ. Đừng chỉ xem một người là “người thất bại”, “người ly hôn”, “người từng nghiện” hay “người đang gặp khó khăn”. Những điều ấy có thể là một phần câu chuyện, nhưng mỗi con người luôn lớn hơn một nhãn gọi.

Đối với chính mình cũng vậy. Có thể ta đã vấp ngã. Có thể ta đang mang bệnh. Có thể ta đã đi qua một mối quan hệ đổ vỡ. Có thể ta không đạt được điều mình từng mong. Nhưng không điều nào trong số ấy có quyền nói hết ta là ai.

Trong ánh mắt Thiên Chúa, mỗi người vẫn là một người được yêu thương và được mời gọi sống. Ơn gọi ấy có thể thay đổi hình thức theo tuổi tác, sức khỏe và hoàn cảnh. Nhưng chừng nào còn sống, ta vẫn có thể đón nhận và trao đi tình yêu theo một cách nào đó.

Chọn hy vọng trong ngày hiện tại

Khi nói đến hy vọng, người ta thường nhìn về tương lai. Nhưng hy vọng cũng liên quan đến cách sống hôm nay.

Một người đang chờ kết quả điều trị không thể tự quyết định kết quả ấy. Nhưng hôm nay họ có thể ăn uống theo hướng dẫn, nghỉ ngơi, trò chuyện với bác sĩ và đón nhận sự nâng đỡ của người thân. Một người đang tìm việc không biết khi nào sẽ có cơ hội phù hợp. Nhưng hôm nay họ có thể gửi một hồ sơ, học thêm một kỹ năng hoặc nhờ một người đáng tin xem lại kế hoạch của mình. Một gia đình đang có mâu thuẫn không thể giải quyết mọi chuyện trong một buổi tối. Nhưng hôm nay họ có thể ngừng nói những lời làm nhau đau thêm.

Những hành động nhỏ không phải lúc nào cũng đem lại kết quả ngay. Nhưng chúng là cách con người cộng tác với sự sống trong phần việc mình có thể làm.

Trong cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, sự chú ý đến phút hiện tại gắn liền với niềm tin rằng Chúa có thể được gặp gỡ trong từng hoàn cảnh. Khi tương lai không nằm trong tay mình, ngài vẫn có thể sống hôm nay với Chúa. Đây không phải là thái độ không quan tâm đến ngày mai. Đó là sự chọn lựa không để nỗi lo về ngày mai lấy đi toàn bộ khả năng yêu thương của hôm nay.

Có những người luôn chờ một ngày khác mới bắt đầu sống tốt. Khi nào hết khó khăn, họ sẽ cầu nguyện. Khi nào có nhiều tiền hơn, họ sẽ chia sẻ. Khi nào con cái lớn, họ sẽ dành thời gian cho gia đình. Khi nào người kia thay đổi, họ sẽ nói lời dịu dàng. Khi nào được nghỉ ngơi, họ sẽ chăm sóc sức khỏe.

Những dự tính ấy có thể hợp lý trong một mức độ nào đó. Nhưng nếu mọi điều tốt đều bị dời lại, có khi ta sẽ bỏ qua những khả năng rất nhỏ đang có hôm nay.

Một người không có nhiều tiền vẫn có thể nói lời tử tế. Một người bận rộn vẫn có thể dành vài phút hỏi thăm cha mẹ. Một người đang buồn vẫn có thể xin được lắng nghe. Một người còn nhiều sai sót vẫn có thể bắt đầu sửa một điều. Một người chưa biết tương lai sẽ ra sao vẫn có thể làm việc cần làm trong ngày.

Sự sống mới thường không bắt đầu bằng một lời hứa lớn về cả cuộc đời. Nó có thể bắt đầu bằng một bước vừa với sức mình.

Một lời nguyện dưới chân thánh giá

Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh,

Con đến trước mặt Chúa với cuộc đời con như nó đang là. Có những điều con vui mừng và biết ơn. Có những điều con chưa hiểu. Có những nỗi đau con đã kể với nhiều người, và cũng có những điều con giữ kín vì không biết phải bắt đầu từ đâu.

Chúa biết những thánh giá đang đè nặng trên vai con. Chúa biết những ngày con thức dậy mà lòng đã mỏi. Chúa biết những lần con cầu nguyện nhưng không tìm thấy lời. Chúa biết những hy vọng con đã ôm giữ rất lâu và những điều con phải chấp nhận buông xuống.

Xin đừng để con nghĩ rằng con phải mạnh mẽ trước rồi mới được đến với Chúa. Khi con yếu đuối, xin cho con dám đến. Khi con nghi ngờ, xin cho con dám nói thật. Khi con giận dữ, xin cho con không quay lưng với Chúa. Khi con khóc, xin cho con biết nước mắt của mình không bị coi thường.

Lạy Chúa, xin ở bên những người đang bị giam giữ và gia đình họ. Xin cho phẩm giá của họ được tôn trọng. Xin nâng đỡ những ai đang sống trong cô đơn, những người không biết ngày mai sẽ ra sao và những người đang chờ một tin tức từ người thân.

Xin ở bên những bệnh nhân đang điều trị. Xin ban sự khôn ngoan cho các y bác sĩ và những người chăm sóc. Xin cho những ai đau đớn được nâng đỡ, những ai lo lắng được lắng nghe và những ai thiếu thốn tìm được sự giúp đỡ cần thiết.

Xin nhớ đến những người đang chăm sóc cha mẹ già, người bệnh và người khuyết tật trong gia đình. Khi họ mệt, xin cho họ có người chia sẻ. Khi họ nản lòng, xin cho họ có nơi được nghỉ ngơi. Xin giúp các gia đình biết phân chia trách nhiệm bằng tình thương và sự công bằng.

Xin ở bên những người đang chịu bạo hành, bị đe dọa hoặc bị đối xử bất công. Xin cho họ tìm được nơi an toàn, những người đáng tin cậy và sự trợ giúp phù hợp. Xin đừng để danh Chúa bị dùng để buộc họ im lặng trước điều sai.

Xin ở bên những người trẻ đang lo sợ về tương lai, những người thấy mình thất bại, những người đang cô đơn giữa rất nhiều kết nối. Xin cho họ gặp được những người lớn biết lắng nghe, những người bạn biết tôn trọng và một cộng đoàn không đóng cửa trước những câu hỏi của họ.

Xin ở bên những người lớn tuổi đang đi qua những ngày thân thể yếu dần. Xin cho họ được chăm sóc với lòng kính trọng. Xin cho con cháu biết quý thời gian còn được ở bên cha mẹ, ông bà. Xin cho những căn nhà có người già không trở thành nơi đầy đủ vật dụng nhưng thiếu vắng sự hiện diện.

Xin ở bên những gia đình đang có tang. Khi họ nhớ người thân trong những giờ phút bình thường nhất, xin Chúa an ủi họ. Khi họ không còn đủ lời để cầu nguyện, xin cho họ được nghỉ trong lòng thương xót của Chúa. Xin đón nhận những người đã qua đời và cho họ được hưởng sự sống đời đời.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho con vì những lần con đã nói về thánh giá quá dễ dàng khi người khác đang đau. Xin tha thứ vì những lần con vội giải thích thay vì lắng nghe, vội khuyên bảo thay vì giúp đỡ, vội đánh giá thay vì tìm hiểu.

Xin cho con biết nhận ra Chúa nơi người đang cần một bàn tay. Nếu con có thể giúp một việc cụ thể, xin đừng để con chỉ nói những lời tốt đẹp. Nếu con không thể giải quyết vấn đề, xin cho con biết ở lại với sự khiêm nhường. Nếu con đã làm ai đau, xin cho con can đảm nhận lỗi và sửa đổi.

Xin cho con đừng sợ những ngày thứ Bảy trong đời: những ngày con đã đi qua mất mát nhưng chưa thấy đường mới, những ngày con chờ đợi mà không biết phải chờ bao lâu. Trong khoảng lặng ấy, xin cho con nhớ rằng Chúa vẫn hiện diện.

Khi con nhìn lên thánh giá, xin cho con nhận ra tình yêu của Chúa. Khi con nghe loan báo Chúa đã sống lại, xin cho con đón nhận niềm hy vọng. Và khi trở về với đời sống thường ngày, xin cho con biết trao cho người khác một chút tình yêu và hy vọng mà con đã nhận được.

Amen.

Từ thánh giá đến sự sống

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không cho chúng ta một công thức để tránh đau khổ. Ngài đã đi qua những năm tháng mà con người tự nhiên không mong muốn: bị cách biệt, bị giới hạn và phải sống trong sự chờ đợi kéo dài.

Nhưng chứng từ của ngài giúp chúng ta nhìn thấy một điều: ngay giữa hoàn cảnh chưa thể thay đổi, con người vẫn có thể tìm đến Thiên Chúa và từng bước sống tình yêu. Có ngày sự chọn lựa ấy mang hình thức cầu nguyện. Có ngày đó là việc dâng lễ trong điều kiện đơn sơ. Có ngày đó là một cuộc gặp gỡ với người ở gần mình. Có ngày đó chỉ là tiếp tục giữ lòng mình khỏi tuyệt vọng.

Thánh giá của Đức Kitô nhắc rằng Thiên Chúa đã đi vào nơi đau đớn của nhân loại. Sự Phục Sinh loan báo rằng sự chết và bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Giữa hai mầu nhiệm ấy, người tín hữu học sống: thành thật với nỗi đau, đón nhận sự giúp đỡ, bảo vệ sự sống, tiếp tục yêu thương trong khả năng và phó thác điều mình không thể nắm giữ.

Có thể hôm nay cha đang gặp một người cần được lắng nghe. Có thể trong gia đình cha có người đang mang một nỗi buồn chưa nói. Có thể chính cha cũng đang ở trong một khoảng thời gian chờ đợi. Xin cứ đến với Chúa bằng tất cả điều ấy. Đừng chờ đến khi lòng hoàn toàn bình an mới cầu nguyện. Đừng chờ đến khi mọi việc được giải quyết mới đón nhận sự nâng đỡ.

Dưới chân thánh giá, ta có thể đặt xuống điều mình không còn đủ sức mang một mình. Trước ngôi mộ trống, ta được nhắc rằng Thiên Chúa vẫn có thể mở ra sự sống ở nơi con người tưởng chỉ còn kết thúc.

Và khi trở về với ngày sống, ta có thể bắt đầu bằng điều rất nhỏ: một lời cầu nguyện, một cuộc điện thoại, một sự chăm sóc, một lời xin lỗi hay một bàn tay đưa ra đúng lúc.

Chúa Phục Sinh không hứa rằng ta sẽ không bao giờ gặp bóng tối. Người hứa ở cùng ta. Trong tình yêu ấy, ngay cả khi bước chân còn chậm và trái tim còn mang thương tích, ta vẫn có thể tiếp tục đi.

 

 

Chương 23

ĐỨNG VỮNG TRONG NHỮNG NHÀ TÙ VÔ HÌNH

Có những nhà tù không có tường cao, không có song sắt, không có người canh cửa. Người ở trong đó vẫn đi lại, vẫn làm việc, vẫn nói cười, vẫn xuất hiện giữa đám đông như bao người khác. Nhưng bên trong, họ bị giam giữ bởi những điều không dễ gọi thành tên: một nỗi sợ kéo dài nhiều năm, một mặc cảm không chịu buông tha, một thất bại chưa thể tha thứ cho chính mình, một vết thương cứ chạm vào là đau, một cơn giận đã cũ mà mỗi ngày vẫn có thể làm lòng mình nóng lên.

Có những người bước ra khỏi một biến cố đau thương đã lâu, nhưng biến cố ấy chưa bước ra khỏi họ. Có những người đã được người khác xin lỗi, đã được bồi thường, đã được trả lại danh dự, nhưng mỗi đêm vẫn thức giấc với câu hỏi: “Tại sao chuyện đó lại xảy ra với tôi?” Có những người chưa từng bị nhốt vào một căn phòng chật hẹp, nhưng cả đời không dám sống thật, vì sợ người ta đánh giá. Họ lựa lời để không ai phật ý, chọn đường để không ai chê trách, làm mọi việc để được nhìn nhận. Cuối cùng, họ mệt mỏi đến mức không còn biết đâu là điều mình thật sự tin, thật sự muốn và thật sự được Chúa mời gọi sống.

Nhà tù vô hình có thể được dựng lên từ bên ngoài, bằng định kiến, áp lực, sự kiểm soát hay những lời kết án. Nhưng cũng có những bức tường được xây thêm từ bên trong, bằng nỗi sợ của chính mình, bằng những kết luận vội vàng về giá trị bản thân, bằng thói quen ôm mãi điều đã mất mà không còn đủ sức đón nhận điều đang có.

Nói đến những nhà tù ấy, chúng ta không được phép làm nhẹ đi đau khổ của những người từng mất tự do thực sự. Một người bị giam giữ, bị cách ly khỏi gia đình, bị tước đi quyền quyết định đời mình, phải chịu những mất mát cụ thể và sâu sắc. Không thể đặt mọi nỗi buồn của cuộc sống lên cùng một bàn cân với kinh nghiệm ấy. Thế nhưng, chính khi chiêm ngắm những con người đã cố gắng giữ lòng tin và phẩm giá trong hoàn cảnh bị giam giữ, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại những xiềng xích đang trói buộc đời mình.

Đời sống và chứng tá của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận gợi lên cho chúng ta câu hỏi ấy: khi không thể làm chủ hoàn cảnh, con người còn có thể gìn giữ điều gì? Khi những dự định bị ngăn lại, khi công việc đang làm bị đặt xuống, khi con đường quen thuộc trước mắt bỗng khép lại, điều gì còn giúp một người tiếp tục sống, tiếp tục yêu thương và tiếp tục hy vọng?

Câu trả lời không đến trong một ngày. Không ai chỉ cần nghe một lời khuyên là lập tức thoát khỏi tất cả sợ hãi. Không ai cầu nguyện một lần là những vết thương của nhiều năm tự nhiên biến mất. Nhưng từ chính nơi chật hẹp nhất, một con người vẫn có thể bắt đầu lại bằng một hành động nhỏ: nhận ra mình đang bị điều gì trói buộc, đem điều ấy đến trước mặt Chúa và tìm một bước cụ thể để đi tiếp.

  1. Có những người đang sống mà không thấy mình được sống

Một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi vẫn đi làm đều đặn. Sáng thức dậy, anh uống vội ly cà phê, đến cơ quan, hoàn thành những việc được giao, trở về nhà khi trời đã tối. Anh có vợ, có con, có một căn nhà đủ che mưa nắng. Nhìn bên ngoài, cuộc sống của anh không thiếu thốn. Thế nhưng, lâu nay anh không còn thấy lòng mình nhẹ nhàng.

Anh sợ mất việc. Anh sợ con cái thất bại. Anh sợ một ngày cha mẹ già đau yếu mà mình không đủ khả năng chăm sóc. Anh sợ bị so sánh với người bạn cùng tuổi đã có nhà lớn hơn, chức vụ cao hơn. Anh sợ cả những điều chưa xảy ra. Mỗi buổi tối, thân xác anh đã về nhà, nhưng tâm trí vẫn ở lại giữa những con số, những khoản nợ, những dự tính và những viễn cảnh không yên.

Vợ anh có lần hỏi:

“Anh đang nghĩ gì mà cả buổi không nói?”

Anh trả lời:

“Không có gì.”

Nhưng cái “không có gì” ấy chứa đầy nỗi lo. Anh không biết nói từ đâu, và cũng sợ khi nói ra, người thân sẽ thấy mình yếu đuối. Anh cứ giữ tất cả trong lòng, cho đến khi một lời hỏi han bình thường cũng làm anh khó chịu, một chuyện nhỏ trong nhà cũng khiến anh nổi nóng.

Căn nhà anh ở không có khóa bên ngoài. Nhưng trong lòng anh, nhiều cánh cửa đã đóng.

Một người phụ nữ khác sống giữa gia đình đông đủ. Chị lo cho chồng, cho con, cho cha mẹ hai bên. Việc gì chị cũng nhớ, ai cần gì chị cũng cố gắng đáp ứng. Người ta khen chị đảm đang, hy sinh, biết nghĩ cho người khác. Nhưng lâu dần, chị không còn dám nói rằng mình mệt. Chị sợ chỉ cần nghỉ một buổi, người ta sẽ bảo chị vô tâm. Chị sợ nói “không”, vì nghĩ rằng một người vợ tốt, một người mẹ tốt thì không được từ chối.

Chị chăm sóc mọi người, nhưng không biết phải nhờ ai chăm sóc mình. Chị có mặt trong mọi bữa cơm gia đình, nhưng nhiều khi cảm thấy cô độc ngay giữa những người thân yêu nhất.

Một người trẻ bước vào đời với nhiều dự định. Mỗi ngày, em mở điện thoại và nhìn thấy người khác đang đi nhanh hơn mình: người đã có công việc tốt, người mua được nhà, người đi du lịch nhiều nơi, người nhận được hàng ngàn lời khen. Em bắt đầu thấy những cố gắng của mình quá nhỏ. Một sai sót trong công việc trở thành bằng chứng rằng mình kém cỏi. Một lời phê bình khiến em mất ngủ. Em đăng một tấm hình và liên tục kiểm tra xem có bao nhiêu người thích.

Bề ngoài, em được kết nối với rất nhiều người. Bên trong, em ngày càng xa chính mình.

Những câu chuyện ấy khác nhau, nhưng đều cho thấy một điều: con người có thể bị giam hãm ngay trong cuộc sống thường ngày, nếu mọi suy nghĩ và lựa chọn đều bị điều mình sợ chi phối.

Điều đáng buồn là không phải ai cũng biết mình đang bị giam giữ. Có người sống lâu trong lo âu đến mức tưởng đó là tính cách của mình. Có người chịu đựng những lời xúc phạm nhiều năm đến mức nghĩ mình đáng bị đối xử như vậy. Có người quen chạy theo sự tán thành đến mức không còn nhận ra mình đang mệt. Có người giận dữ quá lâu đến mức tưởng rằng nếu buông cơn giận, mình sẽ đánh mất công lý.

Nhận ra nhà tù vô hình là bước đầu tiên. Không phải để tự trách mình yếu đuối, nhưng để biết rằng lòng mình đang cần được chăm sóc.

  1. Nhà tù của nỗi sợ

Sợ hãi là một phần của đời sống con người. Biết sợ giúp chúng ta tránh nguy hiểm, cân nhắc trước khi hành động và quan tâm đến những điều quý giá. Một người mẹ lo cho con khi con đi xa là điều tự nhiên. Một người cha băn khoăn trước một quyết định có ảnh hưởng đến gia đình cũng là điều dễ hiểu. Một người bệnh nghe kết quả xét nghiệm và cảm thấy run rẩy không phải là người thiếu đức tin.

Vấn đề bắt đầu khi nỗi sợ chiếm hết chỗ trong lòng, khiến con người không còn khả năng nhìn thấy gì ngoài điều có thể xảy ra.

Có người sợ thất bại đến mức không dám bắt đầu. Họ có một khả năng, một ước muốn tốt, một công việc có thể đem lại ích lợi cho người khác, nhưng cứ trì hoãn vì nghĩ: “Lỡ mình làm không được thì sao?” Năm này qua năm khác, họ đứng trước cánh cửa mà không dám bước qua. Cuối cùng, họ không chỉ tiếc một cơ hội. Họ còn tiếc cả những năm tháng đã sống trong do dự.

Có người sợ mất lòng người khác đến mức không dám nói sự thật. Khi thấy điều sai trong gia đình, họ im lặng vì sợ xảy ra tranh cãi. Khi bị đối xử bất công, họ cười cho qua vì sợ bị cho là khó tính. Khi sức lực đã cạn, họ vẫn nhận thêm việc vì sợ người ta thất vọng. Họ tưởng mình đang gìn giữ hòa khí, nhưng bên trong, sự ấm ức lớn dần. Rồi một ngày, chỉ vì một việc nhỏ, tất cả bùng nổ.

Có người sợ bị bỏ rơi nên chấp nhận những điều làm tổn thương phẩm giá mình. Họ cố gắng giữ một mối quan hệ bằng mọi giá, kể cả khi liên tục bị xúc phạm, bị kiểm soát hay bị đe dọa. Họ tự nhủ rằng chỉ cần mình nhẫn nhịn hơn, người kia sẽ thay đổi. Nhưng càng nhẫn nhịn trong cô độc, họ càng mất đi sự bình an và khả năng nhận ra mình cần được giúp đỡ.

Đức tin không dạy chúng ta giả vờ như mình không sợ. Trong Tin Mừng, các môn đệ cũng từng hoảng hốt giữa sóng gió. Các ông không che giấu nỗi sợ của mình; các ông đánh thức Đức Giêsu và kêu xin Người cứu giúp. Điều quan trọng không phải là các ông chưa từng sợ, nhưng là giữa nỗi sợ, các ông đã hướng về Người.

Có những lúc lời cầu nguyện chân thật nhất chỉ là:

“Lạy Chúa, con đang sợ.”

Không cần tô điểm thêm. Không cần tỏ ra mạnh mẽ trước Đấng đã biết lòng mình. Người có thể nghe cả lời cầu nguyện đứt quãng, cả tiếng thở dài, cả sự im lặng của người không biết phải nói gì.

Tuy nhiên, cầu nguyện không có nghĩa là ngồi yên trước mọi nguy hiểm. Có những nỗi sợ cần được đối diện bằng sự nâng đỡ cụ thể. Nếu một người đang bị bạo hành, bị đe dọa hoặc bị kiểm soát, điều họ cần không phải là lời thúc giục chịu đựng thêm cho đẹp lòng Chúa. Họ cần được lắng nghe, được bảo vệ và được giúp tìm đến những người hoặc cơ quan có thể hỗ trợ an toàn. Nếu lo âu kéo dài làm một người mất ngủ, kiệt sức hay không còn khả năng sinh hoạt bình thường, việc tìm gặp người có chuyên môn cũng là một cách chăm sóc món quà sự sống Chúa trao.

Can đảm không phải là không còn sợ. Nhiều khi can đảm chỉ là đang sợ mà vẫn chịu nói: “Tôi cần được giúp đỡ.”

  1. Nhà tù của quá khứ

Có những chuyện đã qua, nhưng không thật sự qua. Chúng nằm lại trong ký ức, trong cách ta nhìn mình, trong phản ứng của ta trước người khác.

Một người từng bị chê bai từ nhỏ có thể lớn lên với cảm giác mình không bao giờ đủ tốt. Dù đã có gia đình, đã có công việc, đã được nhiều người quý mến, họ vẫn nghe văng vẳng trong lòng những câu nói cũ: “Con chẳng làm nên chuyện gì”; “Sao con không được như người ta?”; “Con làm gì cũng sai.” Những người đã nói có thể không còn nhớ. Nhưng người nghe vẫn mang theo từng chữ.

Một người từng đổ vỡ trong hôn nhân có thể bước vào nhiều năm sau đó với sự dè chừng. Họ muốn tin người khác, nhưng mỗi lần có ai đến gần, nỗi đau cũ lại khiến họ dựng tường. Một lời hứa làm họ nhớ đến lời hứa từng bị phá vỡ. Một sự im lặng làm họ nghĩ mình sắp bị bỏ rơi.

Một người từng phạm lỗi có thể đã ăn năn, đã sửa chữa điều có thể sửa, đã xưng tội và được tha thứ, nhưng vẫn không chịu cho mình cơ hội làm lại. Họ thường xuyên lấy lỗi cũ ra để kết án bản thân: “Tôi đã từng như vậy, chắc tôi chẳng thể khá hơn.” Họ tin Chúa có lòng thương xót đối với mọi người, nhưng lại nghĩ lòng thương xót ấy không dành cho mình.

Quá khứ có sức ảnh hưởng thật. Chúng ta không thể chỉ nói “quên đi” là những ký ức đau buồn biến mất. Có những vết thương cần thời gian, cần sự đồng hành bền bỉ, cần một nơi an toàn để người bị tổn thương kể lại điều đã xảy ra theo nhịp độ của họ. Cũng có những mất mát không thể bù đắp trọn vẹn. Người đã qua đời không trở lại; một tuổi thơ bị đánh mất không thể lấy lại nguyên vẹn.

Nhưng quá khứ không phải là toàn bộ con người ta.

Một sai lầm có thể cần được nhìn nhận nghiêm túc, nhưng không có quyền trở thành tên gọi duy nhất của một con người. Một thất bại có thể để lại hậu quả, nhưng không quyết định tất cả những ngày còn lại. Một vết thương có thể làm thay đổi cuộc đời, nhưng không nhất thiết phải điều khiển mọi lựa chọn trong tương lai.

Trong Tin Mừng, thánh Phêrô đã chối Thầy. Đó không phải là một chuyện nhỏ. Ông đã từng mạnh mẽ tuyên bố lòng trung thành, rồi trong lúc sợ hãi, lại phủ nhận mình biết Đức Giêsu. Sau biến cố ấy, ông khóc. Ông phải đối diện với sự thật về sự yếu đuối của mình. Thế nhưng, câu chuyện của Phêrô không kết thúc nơi sân thượng tế. Đấng Phục Sinh đã gặp lại ông, hỏi ông về tình yêu và trao cho ông trách nhiệm chăm sóc đoàn chiên.

Chúa không xóa sự thật rằng Phêrô đã từng vấp ngã. Nhưng Người cũng không để lần vấp ngã ấy nói lời cuối cùng về ông.

Nhiều người trong chúng ta cần nghe điều đó. Không phải để xem nhẹ trách nhiệm, nhưng để có đủ hy vọng mà chịu trách nhiệm. Người tin mình hoàn toàn vô dụng dễ buông xuôi. Người biết mình vẫn được yêu thương mới có thể can đảm nhìn nhận lỗi lầm, xin lỗi, sửa đổi và bắt đầu lại.

Nếu lỗi lầm của ta đã làm người khác đau, xin đừng dùng câu “Chúa đã tha thứ cho tôi” để đòi người bị tổn thương phải lập tức quên đi. Sự tha thứ của Chúa mời gọi ta hoán cải thật sự: tôn trọng nỗi đau của người kia, chấp nhận những giới hạn cần thiết và sửa chữa trong khả năng của mình. Có những hậu quả cần nhiều thời gian mới được chữa lành; có những tương quan không thể trở lại như trước. Ăn năn không cho ta quyền ép buộc người khác phải tin mình ngay lập tức.

Bước ra khỏi nhà tù quá khứ không phải là xóa mọi ký ức. Đó là học cách nhớ mà không để ký ức lấy hết tương lai; học cách chịu trách nhiệm mà không tự hủy hoại mình; học cách mang vết thương đến với Chúa và với những người có thể đồng hành.

  1. Nhà tù của ánh nhìn người khác

Từ nhỏ, chúng ta đã cần sự đón nhận. Một đứa trẻ cần được cha mẹ yêu thương, được thầy cô khích lệ, được bạn bè chấp nhận. Nhu cầu ấy không biến mất khi ta trưởng thành. Ai cũng mong mình có chỗ đứng trong lòng người khác, mong những cố gắng của mình được nhìn thấy.

Nhưng nếu giá trị bản thân hoàn toàn tùy thuộc vào lời khen, con người sẽ sống rất mệt. Khi được tán dương, họ thấy mình có giá trị; khi bị phê bình, họ tưởng mình chẳng còn gì. Một lời nhận xét trên mạng có thể làm họ vui cả ngày, nhưng một lời chê cũng đủ khiến họ suy sụp. Họ trao chìa khóa bình an của mình vào tay quá nhiều người.

Có người đi lễ, tham gia sinh hoạt giáo xứ, làm việc bác ái, nhưng trong lòng luôn thấp thỏm: “Người ta có thấy mình không?” Khi được mời đứng ở vị trí nổi bật, họ nhiệt thành. Khi phải làm việc âm thầm, họ cảm thấy thiệt thòi. Dần dần, điều làm họ mệt không hẳn là công việc phục vụ, mà là nỗi bận tâm liên tục về việc mình được nhìn nhận bao nhiêu.

Có người làm cha mẹ nhưng luôn áp lực vì gia đình khác. Con mình học chưa giỏi bằng con người ta, họ xấu hổ. Nhà mình chưa đẹp bằng nhà người ta, họ buồn. Đám cưới của con không lớn bằng đám cưới người ta, họ lo bị đánh giá. Bữa cơm gia đình vì thế không còn là nơi con cái được lắng nghe, mà trở thành nơi điểm số, thành tích và sự so sánh được đem ra cân đo.

Có người đã lớn tuổi nhưng vẫn phải sống theo câu hỏi: “Họ hàng sẽ nói gì?” Họ ngại thay đổi một thói quen không còn phù hợp, ngại xin lỗi người thân trước mặt người khác, ngại đi khám bệnh vì sợ bị bàn tán, ngại tìm sự hỗ trợ khi gia đình gặp khó khăn vì sợ mang tiếng.

Thật ra, nhiều người mà chúng ta quá sợ làm họ thất vọng cũng đang bận lo cho cuộc đời của chính họ. Họ có thể nói một câu rồi quên. Nhưng ta giữ câu nói ấy trong lòng, suy diễn thêm, rồi để nó định đoạt cả ngày sống của mình.

Không ai có thể hoàn toàn dửng dưng với nhận xét của người khác, và cũng không nên làm vậy. Một lời góp ý chân thành có thể giúp ta sửa mình. Một lời cảnh báo đúng có thể ngăn ta gây tổn thương. Điều cần học là phân biệt giữa lắng nghe để trưởng thành và sống lệ thuộc vào sự chấp thuận.

Đức Giêsu đón nhận những cuộc gặp gỡ rất khác nhau. Có người tin Người, có người nghi ngờ, có người chống đối, có người đến vì yêu mến, cũng có người đến để tìm điều kết tội. Người không thay đổi sứ mạng của mình để chiều theo mọi đám đông. Người lắng nghe, đối thoại, sửa dạy và yêu thương, nhưng không để dư luận quyết định thay thánh ý Chúa Cha.

Chúng ta cũng cần tự hỏi: điều tôi đang làm có thật sự tốt không? Nó có phù hợp với lương tâm không? Nó có giúp tôi yêu thương và sống có trách nhiệm hơn không? Hay tôi chỉ đang làm vì sợ bị chê?

Một người sống ngay thẳng vẫn có thể bị hiểu lầm. Một quyết định đúng vẫn có thể không được tất cả đồng ý. Một lời từ chối cần thiết vẫn có thể làm người khác không vui. Điều đó không tự động chứng minh rằng ta đã sai.

Có những lời nên nghe để sửa mình. Có những lời nên nghe rồi đặt xuống. Nếu giữ tất cả lời người khác nói trong lòng, ta sẽ không còn chỗ cho tiếng Chúa.

  1. Nhà tù của sự giận dữ

Giận dữ thường xuất hiện khi một điều quan trọng bị xâm phạm. Người ta giận khi bị lừa dối, khi chứng kiến bất công, khi thấy người yếu bị chèn ép, khi lời hứa bị phản bội. Tự nó, cảm xúc giận dữ không làm một người trở thành xấu. Nhiều khi cơn giận cho biết có một điều cần được nhìn nhận và thay đổi.

Nhưng giận dữ kéo dài có thể làm người mang nó kiệt sức. Khi một người liên tục nhớ lại điều đã xảy ra, tưởng tượng những cuộc đối thoại chưa từng có, chờ dịp để trả đũa, họ trao cho sự việc cũ quyền hiện diện trong mọi ngày mới. Người đã làm họ đau có thể đang sống ở nơi khác, nhưng trong lòng họ, cuộc xung đột vẫn tiếp diễn.

Hai anh em tranh chấp đất đai. Ban đầu chỉ là một bất đồng về ranh giới. Sau đó là những lời trách móc, những chuyện cũ được nhắc lại, những người thân bị kéo vào. Từ chỗ không thống nhất về vài mét đất, họ đi đến chỗ không nhìn mặt nhau. Ngày giỗ cha mẹ, mỗi người đến một giờ. Con cái hai bên lớn lên và nghe về người bác, người chú của mình như nghe về một người xa lạ.

Phần đất vẫn nằm đó. Nhưng bao năm tình thân đã mất.

Một người con giận cha vì những lời nói tàn nhẫn thời thơ ấu. Nỗi giận ấy có lý do. Không ai nên bảo người con rằng chuyện đó chẳng đáng gì. Nhưng nếu cả đời người ấy chỉ còn sống để chứng minh cha mình đã sai, thì ngay cả những quyết định quan trọng nhất cũng vẫn bị quá khứ điều khiển. Người cha có thể đã già, có thể đã mất, hoặc vẫn chưa nhận ra lỗi của mình; còn người con cứ phải mang ông trong mọi phản ứng, mọi thất vọng, mọi mối tương quan.

Một người trong cộng đoàn từng bị hiểu lầm. Thay vì được lắng nghe, họ bị nói xấu và gạt ra ngoài. Họ đau, rồi thu mình lại. Nhiều năm sau, mỗi lần nghe nhắc đến tên người đã làm mình tổn thương, họ lại bực bội. Họ không còn tham gia những công việc từng yêu thích, không phải vì không có khả năng, nhưng vì sợ câu chuyện cũ lặp lại.

Lời mời gọi tha thứ của Tin Mừng chạm đến những nỗi đau ấy. Nhưng phải nói cho rõ: tha thứ không có nghĩa là gọi điều sai thành điều đúng. Tha thứ không buộc người bị hại phải quay lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Tha thứ cũng không thay thế trách nhiệm pháp lý, không hủy bỏ nhu cầu bảo vệ người yếu thế và không cho phép ai tiếp tục gây hại.

Có khi tha thứ là một hành trình dài, trong đó người bị tổn thương cần được tôn trọng và có thời gian. Có khi bước đầu tiên chưa phải là cảm thấy bình an với người đã làm mình đau, mà chỉ là quyết định không để lòng thù hận điều khiển toàn bộ cuộc sống. Có khi người ta phải giữ khoảng cách an toàn, nhờ sự hỗ trợ, rồi từng chút một mới có thể đặt nỗi đau ấy trước mặt Chúa.

Tha thứ không xóa hết ký ức. Nhưng nhờ ơn Chúa và sự đồng hành thích hợp, ký ức có thể dần không còn là một căn phòng đóng kín.

Khi cầu nguyện: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, có người đọc rất dễ; có người phải dừng lại vì nước mắt. Chúa không khinh thường người đang cố gắng từng chút một. Người biết có những vết thương không thể lành bằng một mệnh lệnh.

Ta có thể bắt đầu bằng lời nguyện nhỏ:

“Lạy Chúa, hôm nay con chưa thể tha thứ như con mong muốn. Xin đừng để nỗi đau làm con đánh mất chính mình. Xin giúp con biết điều gì cần làm để được an toàn, được chữa lành và không tiếp tục gieo thêm đau khổ.”

  1. Nhà tù của mặc cảm

Mặc cảm có thể đến từ nhiều phía. Có người mặc cảm vì nghèo. Có người vì ít học. Có người vì ngoại hình. Có người vì gia đình đổ vỡ. Có người vì bệnh tật. Có người vì đã sống một quãng đời sai lầm. Có người vì không được trao chức vụ, không có khả năng nói hay, không có thành tích như người khác.

Một người phụ nữ không biết đọc nhiều chữ có thể ngại đến lớp giáo lý dành cho người lớn. Bà sợ mình trả lời sai, sợ con cháu cười, sợ người khác nghĩ bà chậm hiểu. Nhưng có thể chính bà là người đã âm thầm chăm sóc chồng bệnh nhiều năm, nhẫn nại nuôi con khôn lớn và sống lòng thương xót bằng những việc mà không một chứng chỉ nào có thể đo hết.

Một người đàn ông thất nghiệp có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Anh không muốn gặp bạn bè vì sợ câu hỏi: “Dạo này làm ở đâu?” Anh tránh ngồi ăn cùng gia đình vì thấy xấu hổ khi vợ phải gánh thêm chi phí. Nỗi đau mất việc vốn đã nặng, mặc cảm lại khiến anh không dám tìm sự giúp đỡ để bắt đầu công việc mới.

Một người khuyết tật có thể bị người khác nhìn bằng ánh mắt thương hại, hoặc bị quyết định thay trong những chuyện liên quan đến đời mình. Nếu phải nghe quá nhiều lần rằng mình “không làm được”, người ấy có thể dần tin như thế, ngay cả khi họ có khả năng và ước muốn riêng.

Một linh mục hay tu sĩ cũng có thể sống trong mặc cảm. Có người so sánh mình với anh em giảng hay hơn, làm việc hiệu quả hơn, được nhiều người yêu mến hơn. Có người mang nặng một thất bại mục vụ và tự nghĩ mình không còn ích lợi. Có người vì một nhận xét của bề trên hoặc giáo dân mà thu mình, làm mọi việc trong nỗi sợ sai.

Cộng đoàn không được miễn trừ khỏi trách nhiệm đối với những mặc cảm ấy. Một câu nói đùa về ngoại hình có thể làm người nghe đau nhiều năm. Một lời so sánh giữa các anh em trong nhà dòng có thể gieo chia rẽ. Một cách cư xử thiên vị người có tiền, có chức, có khả năng đóng góp, trong khi xem nhẹ người nghèo và người ít tiếng nói, có thể làm cho nhà Chúa trở nên xa lạ với chính những người cần được đón nhận.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường nhìn thấy những người bị bỏ qua. Người dừng lại với người mù bên vệ đường. Người đối thoại với người phụ nữ bên bờ giếng. Người gọi người thu thuế ra khỏi nơi quen thuộc của ông. Người để trẻ em đến gần. Người không phủ nhận những giới hạn, những lỗi lầm hay những khó khăn thực tế của họ, nhưng Người không để người khác quyết định toàn bộ giá trị của họ.

Một người có thể nghèo mà không thấp kém. Có thể ít học mà không thiếu phẩm giá. Có thể cần được chăm sóc mà vẫn có khả năng trao ban. Có thể đã phạm lỗi mà vẫn được mời gọi hoán cải. Có thể không đứng ở vị trí nổi bật mà vẫn sống một đời đầy ý nghĩa.

Giá trị của một con người không bắt đầu từ lúc họ được người khác công nhận. Trước khi có thành tích, trước khi có chức vụ, trước khi làm được điều gì để chứng minh mình, họ đã là một con người được Thiên Chúa yêu thương.

Nói như vậy không có nghĩa là ta không cần học hỏi hay cố gắng. Trái lại, khi không còn bị ám ảnh bởi việc phải chứng minh mình hơn người, ta có thể học với lòng tự do hơn, làm việc với sự chân thành hơn và đón nhận giới hạn của mình mà không tuyệt vọng.

  1. Nhà tù của những điều mình không kiểm soát được

Một trong những bài học khó nhất của đời người là nhìn nhận rằng có những điều ta không thể điều khiển.

Cha mẹ không thể sống thay cuộc đời của con cái. Người vợ không thể quyết định thay lòng chung thủy của chồng. Một người thầy không thể bảo đảm mọi học trò đều đón nhận bài học. Một linh mục không thể làm cho tất cả giáo dân hài lòng. Một người bệnh không thể chỉ bằng ý chí mà quyết định mọi kết quả điều trị. Một người đang mất việc không thể khiến mọi nhà tuyển dụng lập tức mở cửa.

Chúng ta có trách nhiệm đối với nhiều điều, nhưng không có quyền năng trên tất cả.

Có người mẹ yêu con đến mức muốn biết từng bước con đi, từng người con gặp, từng quyết định con định làm. Khi con còn nhỏ, sự chăm sóc ấy cần thiết. Nhưng khi con đã trưởng thành, nếu bà không học cách lắng nghe và trao cho con trách nhiệm, tình thương có thể trở thành sức ép. Người con không còn dám chia sẻ thật vì sợ mẹ lo lắng hay phản đối. Người mẹ càng thấy con xa mình thì càng kiểm soát chặt hơn. Cả hai cùng mệt, dù cả hai đều mong được gần nhau.

Có người làm việc trong một cộng đoàn và muốn mọi chuyện diễn ra đúng kế hoạch. Khi một người đến trễ, họ bực. Khi một việc thay đổi, họ mất bình tĩnh. Khi người khác làm theo cách khác mình, họ không yên tâm. Họ có thể làm được nhiều việc, nhưng cũng dễ kiệt sức, vì gánh cả những phần thuộc về người khác.

Có người cầu nguyện nhiều năm cho một người thân bỏ một thói quen xấu. Họ nhắc nhở, khóc lóc, tìm cách khuyên can, nhưng người ấy vẫn chưa muốn thay đổi. Sự bất lực khiến họ tự trách: “Chắc tại tôi chưa đủ yêu thương.” Dần dần, họ bỏ bê sức khỏe, công việc, những người thân khác và cả đời sống của chính mình.

Yêu thương không đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát sự lựa chọn của người khác. Ta có thể nói sự thật, đặt giới hạn, mời gọi thay đổi, tìm sự trợ giúp và tiếp tục cầu nguyện. Nhưng ta không thể thay người kia bước đi.

Cũng vậy, phó thác cho Chúa không phải là từ bỏ trách nhiệm. Một người bệnh vẫn cần khám chữa bệnh; một gia đình gặp khó khăn tài chính vẫn cần tính toán; một cộng đoàn có vấn đề vẫn cần đối thoại và sửa đổi. Phó thác là làm phần việc của mình với tất cả sự trung thực có thể, rồi nhìn nhận rằng kết quả không hoàn toàn nằm trong tay mình.

Có những ngày ta chỉ có thể làm một việc nhỏ: gọi điện hỏi thăm người thân, hoàn thành một cuộc hẹn, uống thuốc đúng giờ, nói một lời xin lỗi, tìm hiểu một cơ hội việc làm, hoặc nghỉ ngơi để ngày mai còn sức. Việc nhỏ không giải quyết toàn bộ vấn đề, nhưng nó giúp ta không bị bất lực nuốt chửng.

Một câu hỏi hữu ích mỗi sáng là:

“Hôm nay, điều gì thuộc trách nhiệm của tôi?”

Và một câu hỏi khác vào cuối ngày:

“Điều gì tôi đang cố kiểm soát, dù nó không nằm trong quyền của tôi?”

Phân biệt được hai điều ấy không làm cuộc đời hết khó khăn. Nhưng nó giúp lòng người bớt bị kéo căng bởi những cuộc chiến không thể thắng bằng sức riêng.

  1. Nhà tù của việc phải luôn tỏ ra mạnh mẽ

Có những người được mọi người tìm đến vì họ luôn bình tĩnh. Khi gia đình có chuyện, họ đứng ra giải quyết. Khi cộng đoàn gặp khó, họ nhận thêm việc. Khi người khác đau buồn, họ lắng nghe và an ủi. Họ trở thành chỗ dựa cho nhiều người.

Nhưng ít ai hỏi: “Còn anh thì sao?” “Còn chị có mệt không?” “Ai đang nâng đỡ cha?” “Khi sơ buồn, sơ có thể chia sẻ với ai?”

Dần dần, người thường xuyên nâng đỡ người khác có thể tin rằng mình không được phép yếu đuối. Họ giấu nước mắt, giấu mệt mỏi, giấu cả những điều khiến mình bối rối. Họ sợ nếu nói thật, mọi người sẽ thất vọng. Họ sợ mất hình ảnh người mạnh mẽ mà người khác đã quen dựa vào.

Nhưng con người không thể sống mãi bằng sự gồng mình.

Một người cha có thể thương vợ con hết lòng, nhưng cũng có lúc lo lắng về tiền bạc và cảm thấy bất lực. Một người mẹ có thể yêu gia đình sâu sắc, nhưng cũng có lúc mệt đến mức chỉ muốn được yên tĩnh. Một linh mục có thể tận tụy với giáo dân, nhưng cũng có những ngày trống vắng, nghi ngờ khả năng của mình và cần một người anh em lắng nghe. Một nữ tu có thể sống lời khấn với lòng chân thành, nhưng cũng có lúc bị tổn thương bởi những hiểu lầm trong cộng đoàn.

Thừa nhận điều ấy không làm ơn gọi của họ kém giá trị. Nó nhắc rằng người phục vụ cũng là con người.

Trong vườn Ghếtsêmani, Đức Giêsu đã tỏ lộ nỗi buồn và sự xao xuyến của mình. Người mời các môn đệ ở lại và tỉnh thức với Người. Trình thuật ấy cho thấy một điều rất gần gũi: giữa giờ phút đau đớn, sự hiện diện của những người thân thiết có ý nghĩa biết bao.

Vậy mà nhiều người trong chúng ta lại xấu hổ khi cần người khác ở bên. Ta sẵn sàng giúp, nhưng khó nhận sự giúp đỡ. Ta khuyên người khác nghỉ ngơi, nhưng không cho mình nghỉ. Ta nói với người khác rằng khóc cũng được, nhưng tự trách khi nước mắt của mình rơi xuống.

Đôi khi, điều một cộng đoàn cần không phải là thêm một chương trình mới, mà là học cách hỏi nhau một câu thật lòng và kiên nhẫn nghe câu trả lời. Đôi khi, điều một gia đình cần không phải là một bữa tiệc lớn, mà là để người đang gánh vác có thể nói: “Tôi mệt rồi”, mà không bị trách là ích kỷ.

Nếu một người luôn nói mình ổn, đừng vội kết luận rằng họ không cần ai. Có thể họ đã quen với việc không ai chờ nghe câu trả lời khác.

  1. Nhà tù của những tương quan thiếu tự do

Không phải mọi ràng buộc đều xấu. Tình yêu có những cam kết. Gia đình có những trách nhiệm. Đời tu có lời khấn. Tình bạn có sự trung thành. Chính những ràng buộc được chọn lựa và được sống trong sự tôn trọng có thể giúp con người lớn lên.

Nhưng có những tương quan khiến một người ngày càng sợ hãi, bị cô lập và đánh mất khả năng quyết định. Một người liên tục kiểm tra điện thoại của người bạn đời, ngăn họ gặp gia đình, quản lý từng khoản tiền, đe dọa khi họ không làm theo ý mình. Một người lấy danh nghĩa yêu thương để hạ thấp người kia: “Không có tôi, cô chẳng là gì.” Một người lấy danh nghĩa vâng phục để không cho người dưới quyền đặt câu hỏi, không cho họ trình bày khó khăn hay phản ánh điều sai trái.

Những hành vi ấy không trở nên lành mạnh chỉ vì được đặt trong một gia đình, một cộng đoàn hay một tổ chức tôn giáo.

Tình yêu cần sự thật. Quyền bính cần trách nhiệm. Vâng phục Kitô giáo không có nghĩa là từ bỏ phẩm giá hay chấp nhận sự lạm dụng. Sự hiệp nhất trong cộng đoàn không thể được xây trên việc buộc người bị tổn thương phải im lặng.

Có những người bị đối xử không đúng nhưng không dám nói vì sợ gây chia rẽ. Họ nghe những câu như: “Chuyện trong nhà đóng cửa bảo nhau”; “Đừng làm mất thanh danh gia đình”; “Cứ chịu khó cầu nguyện rồi mọi chuyện sẽ qua.” Có khi những lời ấy phát xuất từ mong muốn giữ bình yên. Nhưng nếu chúng khiến điều sai bị che giấu và người yếu tiếp tục chịu hại, đó là một sự bình yên rất đắt: nó được trả bằng nước mắt của người không có tiếng nói.

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có vấn đề. Đó là cộng đoàn biết lắng nghe khi vấn đề được nói ra, biết bảo vệ người có nguy cơ bị tổn thương và biết đặt trách nhiệm đúng nơi cần đặt.

Một người đang sống trong hoàn cảnh bị đe dọa có thể chưa sẵn sàng đưa ra quyết định lớn ngay lập tức. Xin đừng trách họ: “Sao không bỏ đi?” Có những khó khăn về con cái, kinh tế, chỗ ở, sức khỏe, tình cảm và an toàn khiến việc rời khỏi một hoàn cảnh như thế không đơn giản. Điều họ cần trước tiên là một người tin họ, lắng nghe họ và cùng họ tìm những bước an toàn, phù hợp.

Không ai phải đánh đổi phẩm giá của mình để chứng minh rằng mình biết yêu thương.

  1. Nhà tù của sự so sánh

So sánh có thể giúp ta học hỏi. Thấy người khác làm tốt một việc, ta có thể tìm hiểu cách họ làm, sửa lại phương pháp của mình và tiến bộ. Nhưng khi so sánh biến thành thước đo duy nhất của giá trị, nó bắt đầu lấy đi niềm vui.

Một người nhìn người bạn cùng lớp và thấy bạn đã thành đạt. Anh quên rằng mỗi người có điều kiện gia đình, sức khỏe, cơ hội và trách nhiệm khác nhau. Anh chỉ nhìn vào kết quả bên ngoài, rồi kết luận rằng mình thất bại.

Một người mẹ nhìn con nhà khác và sốt ruột. Chị ghi danh cho con học thêm, học năng khiếu, học ngoại ngữ, tham gia đủ hoạt động. Chị làm vì thương con và muốn con có tương lai. Nhưng nếu mỗi lần con khoe một điều, chị chỉ hỏi: “Bạn con được bao nhiêu?”, đứa trẻ sẽ dần hiểu rằng niềm vui của mình chưa đủ; nó còn phải hơn một ai đó.

Một người phục vụ trong giáo xứ thấy người khác có đông người theo dõi, có nhiều lời khen, có những chương trình lớn. Họ bắt đầu xem nhẹ công việc nhỏ của mình: dạy giáo lý cho một lớp ít học viên, thăm một người già, chuẩn bị nhà thờ trước Thánh lễ, đưa một người bệnh đi khám. Họ quên rằng đời sống cộng đoàn được giữ gìn bởi rất nhiều việc âm thầm.

Trong một thân thể, không phải mọi bộ phận đều làm cùng một việc. Điều quan trọng không phải là tất cả đều nổi bật như nhau, nhưng là mỗi người biết đóng góp theo khả năng và hoàn cảnh của mình.

Có người được trao khả năng nói trước đám đông. Có người biết kiên nhẫn nghe một người đang buồn. Có người giỏi tổ chức. Có người giữ cho căn bếp của cộng đoàn ấm áp. Có người không còn sức làm nhiều, nhưng lời cầu nguyện và sự hiện diện hiền hòa của họ nâng đỡ người khác. Những đóng góp ấy không thể đo bằng cùng một con số.

Đừng lấy phần rực rỡ nhất trong cuộc đời người khác để kết án phần đang khó khăn trong cuộc đời mình. Điều ta nhìn thấy có thể là một khoảnh khắc, không phải toàn bộ câu chuyện. Người được nhiều người ngưỡng mộ cũng có thể đang lo âu. Người có thành công lớn cũng có thể đã đi qua nhiều thất bại. Người có gia đình hạnh phúc trên một tấm ảnh cũng cần mỗi ngày học cách lắng nghe và tha thứ.

Thay vì hỏi mãi: “Tại sao tôi không được như họ?”, có thể ta cần hỏi: “Với những điều đang có, hôm nay tôi có thể sống tốt hơn thế nào?”

Câu hỏi ấy đưa ta trở lại với cuộc đời thật của mình.

  1. Nhà tù của sự bận rộn

Không phải ai bận rộn cũng bị giam cầm. Có những giai đoạn con người phải làm việc nhiều để chăm sóc gia đình, để vượt qua khó khăn, để hoàn thành một trách nhiệm khẩn cấp. Vấn đề là khi sự bận rộn trở thành cách sống duy nhất, đến mức ta không còn biết mình đang sống vì điều gì.

Có người thức dậy và lập tức nhìn điện thoại. Chưa kịp chào người thân, họ đã trả lời tin nhắn công việc. Trong bữa ăn, mắt vẫn nhìn màn hình. Tối đến, thân xác nằm trên giường nhưng đầu óc tiếp tục làm việc. Ngay cả khi đi lễ, họ cũng tranh thủ kiểm tra thông báo. Họ có mặt ở nhiều nơi, nhưng hiếm khi thật sự hiện diện trọn vẹn ở đâu.

Có người bận để mưu sinh. Điều ấy cần được thấu hiểu. Một người lao động làm nhiều ca không phải vì họ thích chạy theo thành tích, mà vì tiền nhà, tiền học của con và chi phí chữa bệnh không thể tự biến mất. Khi nói về nghỉ ngơi, xin đừng quên rằng không phải ai cũng có điều kiện sắp xếp thời gian như nhau.

Nhưng cũng có người bận vì không dám dừng lại. Khi im lặng, họ phải đối diện với nỗi buồn trong lòng, với một cuộc hôn nhân đang xa cách, với một câu hỏi về ơn gọi, với sự mệt mỏi đã bị bỏ qua. Làm việc liên tục giúp họ tạm quên. Cho đến khi thân xác hoặc một mối tương quan không chịu nổi nữa, họ mới nhận ra mình đã bỏ quên quá nhiều.

Một người cha có thể đi làm từ sáng đến tối để con có điều kiện tốt hơn. Đó là một sự hy sinh đáng trân trọng. Nhưng nếu suốt nhiều năm, điều duy nhất con nhận được từ cha là tiền, trong khi mỗi lần con muốn kể chuyện đều nghe: “Để sau, ba bận”, thì có thể đến một ngày người cha sẽ thấy căn nhà mình cố gắng xây dựng đầy đủ mọi thứ, nhưng câu chuyện giữa cha và con lại rất ít.

Một người mẹ có thể lo mọi việc chu đáo, nhưng vì quá mệt nên khi con mắc lỗi, chị chỉ còn sức quát. Một người phục vụ có thể nhận nhiều trách nhiệm tốt, nhưng vì không biết dừng lại nên dần làm việc trong cáu gắt và thất vọng. Những điều tốt, khi vượt quá sức chịu đựng và thiếu sự nâng đỡ, cũng có thể trở thành gánh nặng.

Ngày nghỉ và giờ cầu nguyện không phải là phần thưởng chỉ dành cho người đã làm xong tất cả. Chúng nhắc ta rằng con người không chỉ có giá trị nhờ năng suất. Chúng cho ta cơ hội trở về với Chúa, với người thân và với chính mình.

Một khoảng dừng có thể rất nhỏ: mười phút ăn cơm mà không nhìn điện thoại; một buổi tối hỏi con hôm nay thế nào và thật sự nghe; một lúc ngồi yên trước Thánh Thể; một cuộc đi bộ ngắn; một giấc ngủ được tôn trọng; một ngày xin người khác chia sẻ việc nhà.

Không phải khoảng dừng nào cũng dễ thực hiện. Nhưng nếu có thể, xin hãy bắt đầu từ điều vừa sức. Một cánh cửa nhỏ được mở mỗi ngày cũng có thể đưa ánh sáng vào căn phòng đã lâu không có gió.

  1. Nhà tù của một đời sống đạo chỉ còn hình thức

Có người đến nhà thờ thường xuyên, thuộc nhiều kinh, tham gia nhiều hội đoàn, nhưng trong lòng luôn sống với hình ảnh một Thiên Chúa chỉ chờ bắt lỗi. Họ cầu nguyện vì sợ bị phạt. Họ làm việc đạo đức vì lo nếu không làm, điều xấu sẽ xảy đến. Họ xét mình không phải để nhận ra tình yêu và hoán cải, mà để tự kết án không ngừng.

Đời sống đức tin có thể bị phủ kín bởi nỗi sợ như thế. Người ta giữ đạo nhưng không thấy bình an. Người ta làm nhiều việc cho Chúa nhưng không dám đến gần Chúa như một người con. Người ta thuộc những lời nói về lòng thương xót, nhưng luôn nghĩ mình không xứng đáng được thương xót.

Cũng có một nhà tù khác: người ta dùng việc đạo để đánh giá người khác. Ai đọc kinh ít hơn thì bị xem là nguội lạnh. Ai không tham gia một sinh hoạt thì bị nghi ngờ. Ai có hoàn cảnh gia đình phức tạp thì bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng. Ai đặt câu hỏi thì bị cho là thiếu vâng lời.

Một cộng đoàn có thể có nhiều hoạt động, nhưng nếu người yếu đuối đến đó chỉ nhận được lời trách móc, thì cộng đoàn ấy cần tự hỏi mình đang làm chứng về khuôn mặt nào của Thiên Chúa.

Đức Giêsu không xem nhẹ tội lỗi. Người mời gọi con người hoán cải, sống công chính và yêu thương. Nhưng Người đến gần những người cần được cứu chữa. Người không đặt thêm gánh nặng lên vai người đang kiệt sức để rồi đứng nhìn họ ngã xuống. Người mở ra con đường trở về.

Một người lâu năm không xưng tội có thể đã đấu tranh rất nhiều trước khi bước vào nhà thờ. Nếu điều đầu tiên họ nhận được là ánh nhìn xét đoán, có thể họ sẽ mất thêm nhiều năm mới đủ can đảm trở lại. Một gia đình gặp đổ vỡ có thể đang cố gắng gìn giữ đức tin giữa rất nhiều đau khổ. Họ cần sự đồng hành chân thành, trong sự thật và lòng bác ái.

Người mục tử, người giáo lý viên và mỗi thành viên trong cộng đoàn đều có thể góp phần mở hoặc đóng cánh cửa ấy. Một câu chào, một chỗ ngồi, một lời giải thích kiên nhẫn, một thái độ không tò mò về đời tư, đôi khi giúp một người tin rằng mình vẫn có chỗ trong nhà Chúa.

Đức tin trưởng thành không làm con người hết thao thức về điều đúng sai. Trái lại, đức tin giúp ta nhìn rõ hơn trách nhiệm của mình, nhưng trong ánh sáng của tình yêu. Người biết mình được Chúa yêu thương có thể can đảm nhận lỗi, vì họ không cần che giấu sự thật để được yêu.

  1. Khi hoàn cảnh không đổi, lòng người vẫn có thể tìm được một con đường

Có những nhà tù vô hình không thể được mở ra chỉ bằng cách thay đổi suy nghĩ. Một người bệnh vẫn phải đối diện với bệnh tật. Một gia đình vẫn phải trả nợ. Một người mất người thân vẫn phải đi qua những ngày trống vắng. Một người từng bị đối xử bất công vẫn cần thời gian và những bước cụ thể để tìm lại công lý. Một người đang gánh trách nhiệm chăm sóc không thể chỉ nghe câu “hãy tích cực lên” là hết mệt.

Đứng vững không có nghĩa là tự thuyết phục mình rằng mọi chuyện đều ổn. Nó có nghĩa là nhìn thẳng vào điều không ổn mà không để nó lấy đi toàn bộ khả năng sống và yêu thương.

Chứng tá của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận thường được nhắc đến cùng với chọn lựa sống giây phút hiện tại. Điều ấy không có nghĩa là quá khứ không đáng nhớ hay tương lai không cần chuẩn bị. Nó nhắc rằng khi rất nhiều điều nằm ngoài tầm tay, giây phút đang có vẫn là nơi con người có thể thực hiện một hành động yêu thương.

Trong một hoàn cảnh ngặt nghèo, người ta có thể không chọn được nơi mình ở, không chọn được công việc mình làm, không chọn được thời điểm khó khăn kết thúc. Nhưng tùy hoàn cảnh, họ vẫn có thể tìm một cách gìn giữ lòng mình: một lời cầu nguyện, một cử chỉ tử tế, một quyết định không để hận thù chiếm trọn tâm hồn, một sự quan tâm đối với người ở gần.

Điều này cần được nói với lòng khiêm tốn. Chúng ta không thể đứng ngoài đau khổ của người khác rồi yêu cầu họ phải biến mọi biến cố thành bài học đẹp. Khi một người vừa nhận tin dữ, họ có thể cần khóc. Khi một gia đình vừa chịu mất mát, họ có thể cần được giúp lo những việc cụ thể. Khi một người bị đối xử tàn nhẫn, họ cần sự bảo vệ và công lý. Những lời nói về hy vọng chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng sự hiện diện và lòng tôn trọng nỗi đau thật.

Hy vọng Kitô giáo không bắt người ta phủ nhận bóng tối. Hy vọng cho phép người ta nói: “Bóng tối này là có thật, nhưng tôi không phải đi qua nó một mình.”

Có những ngày người ta cầu nguyện được nhiều. Có những ngày chỉ có thể thầm thĩ một câu. Có những ngày không còn sức để nói gì, và cần người khác cầu nguyện cùng. Đời sống thiêng liêng không phải là một cuộc trình diễn sức mạnh liên tục. Nó là tương quan với Thiên Chúa, trong đó con người được mang đến cả niềm vui lẫn sự yếu đuối của mình.

  1. Tự do nội tâm không phải là không cần ai

Khi nói đến tự do nội tâm, ta dễ hình dung một người hoàn toàn bình thản, không bị điều gì tác động, không cần sự giúp đỡ, không đau vì lời người khác nói. Nhưng đó không phải là điều kiện của đời sống con người. Chúng ta được tạo dựng để sống trong tương quan. Ta cần tình thương, cần sự nâng đỡ, cần được góp ý và cần có người ở bên trong những lúc khó khăn.

Tự do nội tâm không phải là trở nên vô cảm. Một người tự do vẫn biết buồn khi mất mát, biết đau khi bị phản bội, biết lo khi người thân bệnh nặng, biết khóc khi gặp thất bại. Điều khác biệt là họ có thể dần nhận ra những cảm xúc ấy mà không để chúng quyết định mọi hành động.

Một người bị xúc phạm có thể cảm thấy giận, nhưng không nhất thiết phải lập tức làm tổn thương lại. Một người bị phê bình có thể thấy buồn, nhưng có thể chờ bình tĩnh để xem lời phê bình ấy đúng ở đâu. Một người lo cho con có thể cầu nguyện, đối thoại và giúp con tìm giải pháp, thay vì kiểm soát mọi bước đi của con.

Tự do nội tâm cũng không có nghĩa là bỏ mặc công lý. Một người có thể làm việc để bảo vệ quyền lợi chính đáng mà không nuôi dưỡng ước muốn hủy hoại người khác. Một cộng đoàn có thể sửa sai, yêu cầu trách nhiệm và bảo vệ người yếu mà không biến việc ấy thành cơ hội để trả thù.

Có những điều chúng ta không thể chọn. Nhưng nhiều khi, giữa hoàn cảnh cụ thể, ta có thể tập chọn cách đáp lại: nói hay im lặng trong lúc nóng giận; tìm sự giúp đỡ hay tiếp tục chịu đựng một mình; thành thật nhận lỗi hay đổ lỗi; đặt giới hạn hay để sự sợ hãi quyết định.

Những chọn lựa ấy có thể nhỏ và không phải lúc nào cũng thành công. Có ngày ta phản ứng tệ hơn điều mình mong muốn. Có ngày ta lại rơi vào một thói quen cũ. Nhưng tự do lớn lên qua việc kiên nhẫn tập lại, chứ không chỉ qua một quyết tâm mạnh mẽ.

  1. Mỗi ngày mở một cánh cửa nhỏ

Khi một người nhận ra mình đang bị trói buộc, họ có thể muốn thay đổi tất cả ngay lập tức. Họ quyết tâm từ ngày mai sẽ không lo lắng nữa, không giận nữa, không quan tâm đến lời người khác nữa, không làm việc quá sức nữa. Nhưng những điều đã hình thành qua nhiều năm thường không biến mất chỉ sau một đêm. Nếu đặt mục tiêu quá lớn, người ta dễ thất vọng rồi bỏ cuộc.

Có thể bắt đầu từ những việc nhỏ hơn.

Nếu thường xuyên lo lắng, hãy thử gọi tên điều mình đang lo. Viết ra một câu cụ thể: “Tôi lo vì tháng tới chưa biết lấy đâu ra tiền học cho con.” Khi nỗi lo có tên, ta dễ phân biệt điều gì có thể làm hôm nay: xem lại chi tiêu, trao đổi với người thân, tìm sự hỗ trợ hoặc tìm thêm một cơ hội phù hợp. Không phải vấn đề nào cũng giải quyết ngay, nhưng gọi tên nó giúp ta bớt bị một nỗi sợ mơ hồ bao phủ.

Nếu đang giận ai đó, hãy cho mình thời gian bình tĩnh trước khi nói. Một tin nhắn viết trong lúc nóng có thể để lại hậu quả dài hơn cơn giận. Ta có thể viết điều mình muốn nói ra giấy, chờ một lúc, rồi tự hỏi: “Tôi muốn giải quyết chuyện này hay chỉ muốn làm người kia đau?” Nếu vấn đề nghiêm trọng, có thể cần một người trung gian đáng tin cậy.

Nếu đang kiệt sức vì chăm sóc người thân, hãy thử nói rõ một nhu cầu cụ thể: “Chiều thứ Bảy, anh có thể ở với mẹ hai tiếng để em nghỉ không?” Nhiều người chỉ nói “Tôi mệt quá”, nhưng những người xung quanh không hiểu họ cần giúp điều gì. Tất nhiên, có những gia đình vẫn không đáp lại dù đã được nói rõ. Khi ấy, người chăm sóc cần tìm thêm sự nâng đỡ từ họ hàng, cộng đoàn hoặc các dịch vụ phù hợp nếu có thể.

Nếu đang bị mặc cảm, hãy để ý đến cách mình nói với chính mình. Có người không bao giờ dùng những lời tàn nhẫn với bạn bè, nhưng lại nói với bản thân mỗi ngày: “Mày vô dụng”; “Mày chẳng làm được gì”; “Không ai thương mày đâu.” Hãy thử thay câu kết án bằng một câu trung thực hơn: “Tôi đã làm việc này chưa tốt, nhưng tôi có thể học”; “Tôi đang khó khăn và cần sự giúp đỡ”; “Một thất bại không nói hết về tôi.”

Nếu đời sống cầu nguyện đã trở thành gánh nặng, hãy bắt đầu lại bằng sự chân thành. Không nhất thiết phải tìm ngay những lời thật đẹp. Có thể chỉ ngồi yên vài phút và nói: “Lạy Chúa, con đang ở đây.” Nếu có điều làm lòng mình bất an, hãy trình bày với Người. Nếu không cảm thấy gì, cũng cứ ở lại trong sự thật ấy. Tương quan không lớn lên nhờ những lời nói hoàn hảo, nhưng nhờ sự hiện diện chân thành.

Nếu một tương quan đang khiến mình sợ hãi, hãy tìm một người đáng tin để chia sẻ. Đừng vội nghĩ rằng mình phải giải quyết tất cả một mình. Một người thân, một người bạn, một vị linh hướng có trách nhiệm, một chuyên viên hoặc nơi hỗ trợ phù hợp có thể giúp ta nhìn rõ hoàn cảnh và những lựa chọn an toàn.

Cánh cửa nhỏ hôm nay có thể chưa đưa ta ra khỏi mọi khó khăn. Nhưng nó cho biết bức tường không phải là tất cả những gì đang hiện diện.

  1. Lời nói có thể dựng lên hoặc mở ra một nhà tù

Chúng ta thường nghĩ đến những xiềng xích lớn mà quên rằng lời nói hằng ngày cũng có sức trói buộc. Một câu được lặp lại đủ lâu có thể trở thành cách một người nhìn chính mình.

Đứa trẻ nghe cha mẹ nói: “Con chẳng bao giờ làm được việc gì nên hồn”, có thể lớn lên với niềm tin rằng cố gắng của mình vô ích. Người vợ liên tục nghe chồng chê bai trước mặt người khác có thể dần ngại lên tiếng. Người chồng luôn bị đem so với người khác có thể trở nên khép kín hoặc phản ứng bằng giận dữ. Một người trẻ nghe cộng đoàn chỉ nhắc đến lỗi cũ của mình có thể nghĩ rằng họ không còn đường trở lại.

Lời nói không chỉ truyền đạt thông tin. Nó có thể trao cho người khác một chỗ đứng hoặc đẩy họ ra khỏi nơi họ thuộc về.

Có những câu người lớn nói trong lúc nóng giận rồi quên, nhưng người nghe giữ lại suốt đời:

“Giá mà ngày xưa không sinh ra con.”

“Anh chẳng bằng một góc người ta.”

“Chị chỉ làm khổ gia đình này.”

“Loại người như con thì Chúa cũng không thương.”

Không nên nhân danh giáo dục để nói những lời phá hủy phẩm giá. Một đứa trẻ cần được sửa dạy khi làm sai, nhưng sửa dạy khác với sỉ nhục. Một người trưởng thành cần chịu trách nhiệm về hành vi của mình, nhưng trách nhiệm khác với việc bị chà đạp.

Ngược lại, có những lời không giải quyết ngay mọi khó khăn, nhưng mở ra một lối đi:

“Cha mẹ không đồng ý với việc con làm, nhưng cha mẹ vẫn yêu con.”

“Tôi đã nói sai. Xin lỗi anh.”

“Chị không phải gánh việc này một mình.”

“Con cứ nói thật, cha sẽ lắng nghe.”

“Em có quyền được an toàn.”

“Chuyện đã xảy ra làm anh đau, và anh có quyền được giúp đỡ.”

“Chúng ta cùng tìm cách.”

Một lời nói tử tế không thay thế được hành động. Nhưng khi đi cùng sự chân thành và trách nhiệm, nó có thể giúp người khác đủ sức bước thêm một bước.

Trước khi nói với người thân, có lẽ ta nên tự hỏi: lời này giúp họ nhận ra sự thật và có đường sửa đổi, hay chỉ làm họ thấy mình vô giá trị? Tôi đang nói để giải quyết vấn đề, hay để trút cơn giận? Tôi có sẵn sàng nghe điều họ muốn nói lại không?

Người gần ta nhất thường là người nghe nhiều lời từ ta nhất. Xin đừng để họ chỉ nhận được sự dịu dàng của ta khi có khách đến nhà.

  1. Gia đình: nơi mở cửa hay nơi khóa cửa?

Gia đình có thể là nơi một người tìm lại sức mạnh sau những ngày mỏi mệt. Một bữa cơm không cầu kỳ, một câu hỏi “Hôm nay con có chuyện gì vui không?”, một người chịu ngồi nghe mà không vội phán xét, có thể làm một ngày nặng nề trở nên nhẹ hơn.

Nhưng gia đình cũng có thể trở thành nơi người ta phải đeo mặt nạ. Có những đứa con không dám nói mình đang gặp khó khăn vì sợ cha mẹ thất vọng. Có những người vợ không dám chia sẻ mình mệt vì sẽ bị cho là than vãn. Có những người chồng không dám thừa nhận thất bại vì sợ bị xem thường. Có những người già không dám nói mình buồn vì sợ con cháu nghĩ mình phiền.

Một gia đình không cần phải hoàn hảo để trở thành mái ấm. Nhưng gia đình cần có chỗ cho sự thật.

Nếu con mắc lỗi, cha mẹ cần sửa dạy. Nhưng trước khi hỏi “Con làm cha mẹ mất mặt thế nào?”, hãy thử hỏi: “Điều gì đã xảy ra với con?” Nếu vợ chồng bất đồng, cần nói rõ điều làm mình đau. Nhưng trước khi lôi những lỗi cũ ra để thắng cuộc tranh luận, hãy nhớ người trước mặt là người mình đã từng chọn đồng hành.

Có những gia đình cùng đọc kinh mỗi tối, đó là một điều quý. Nhưng sau giờ kinh, nếu ai cũng phải im lặng vì sợ một người nổi giận, thì gia đình cần đem chính sự sợ hãi ấy vào lời cầu nguyện và vào cuộc đối thoại. Kinh nguyện không thay thế việc lắng nghe, xin lỗi hay sửa đổi. Kinh nguyện giúp ta có thêm sức để làm những điều ấy.

Một người cha quỳ trước bàn thờ và cầu xin Chúa giữ gìn gia đình. Lời cầu nguyện ấy đẹp. Nhưng khi đứng lên, ông cũng cần học cách không dùng nỗi nóng của mình làm cả nhà run sợ. Một người mẹ xin Chúa cho con nên người. Lời cầu nguyện ấy đáng quý. Nhưng chị cũng cần cho con cơ hội nói lên khó khăn, thay vì chỉ nhắc đến thành tích.

Con cái cũng cần nhìn lại cách đối xử với cha mẹ. Có người đi làm xa, bận rộn và mang nhiều áp lực; không phải lúc nào họ cũng có thể về thăm thường xuyên. Nhưng một cuộc gọi tử tế, một lời hỏi thăm, một sự thu xếp chia sẻ việc chăm sóc cha mẹ với anh chị em có thể giúp người già bớt cô đơn và người đang trực tiếp chăm sóc bớt kiệt sức.

Gia đình mở cửa cho nhau bằng những việc như thế. Không phải chỉ mở cửa căn nhà, mà mở chỗ trong thời gian, trong sự chú ý và trong lòng mình.

  1. Cộng đoàn đức tin phải là nơi người mỏi mệt được thở

Một người bước vào nhà thờ có thể mang theo rất nhiều điều không ai biết. Có người vừa nhận kết quả bệnh không như mong muốn. Có người đang lo trả nợ. Có người vừa cãi nhau với vợ hoặc chồng. Có người nhớ một người đã qua đời. Có người đấu tranh với một thói quen mà họ xấu hổ không dám nói. Có người đang hoài nghi đức tin và vẫn cố gắng đến vì không muốn mất Chúa.

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, ta sẽ không biết họ đang mang gì. Vì thế, thái độ đầu tiên của cộng đoàn cần là sự khiêm tốn.

Một lời giảng có thể đánh thức lương tâm, nhưng cũng cần mở ra hy vọng. Nếu người nghe chỉ được nhắc rằng mình sai, mình thiếu, mình đáng trách, mà không thấy con đường trở về, họ có thể ra khỏi nhà thờ nặng nề hơn khi bước vào. Trái lại, nếu mọi điều sai đều bị bỏ qua để ai cũng cảm thấy dễ chịu, cộng đoàn cũng đánh mất sự thật cần thiết cho việc hoán cải.

Người mục tử cần nói sự thật trong lòng thương xót và thực hành lòng thương xót trong sự thật. Hai điều ấy không loại trừ nhau.

Một cộng đoàn biết chăm sóc người yếu thế sẽ không chỉ hỏi: “Người này có đóng góp được gì?” Cộng đoàn còn hỏi: “Người này cần gì để được tham dự và được tôn trọng?” Có những người cao tuổi cần một lối đi thuận tiện. Có những gia đình khó khăn cần sự trợ giúp kín đáo. Có những người bệnh cần được thăm viếng. Có những người đau buồn cần có người chịu ngồi lại, thay vì chỉ nói vài câu rồi đi.

Cũng cần để ý đến những người đang phục vụ. Người dạy giáo lý, người chăm sóc nhà thờ, người phụ trách ca đoàn, người thăm bệnh nhân, người lo bếp núc cho cộng đoàn đều có giới hạn. Nếu một người âm thầm gánh việc nhiều năm, rồi đến lúc họ mệt, điều họ cần không phải là câu trách: “Sao trước đây làm được mà bây giờ không làm?” Điều họ cần có thể là lời cảm ơn và những bàn tay chia sẻ.

Đừng để những người quảng đại nhất phải rời khỏi cộng đoàn trong mệt mỏi và tủi thân.

Cũng đừng biến sai lầm của một người thành đề tài bàn tán kéo dài. Nếu cần góp ý, hãy tìm cách góp ý có trách nhiệm. Nếu cần giải quyết một vấn đề nghiêm trọng, hãy theo những cách thích hợp để bảo vệ người liên quan. Sự thật không được che giấu, nhưng phẩm giá con người cũng không được đem ra làm câu chuyện mua vui.

Nhà Chúa phải là nơi con người được gặp Chúa. Và để điều ấy trở nên dễ nhận ra hơn, những người đang ở trong nhà ấy cần học cách mở lòng.

  1. Khi người khác chưa hiểu sự thay đổi của mình

Bước ra khỏi một nhà tù vô hình không phải lúc nào cũng được mọi người hoan nghênh. Đôi khi, những người đã quen với việc ta luôn chiều theo sẽ khó chịu khi ta bắt đầu đặt giới hạn. Những người quen giao mọi việc cho ta có thể nói ta thay đổi khi ta xin được chia sẻ trách nhiệm. Những người quen nghe ta im lặng có thể cho rằng ta chống đối khi ta trình bày một điều làm mình tổn thương.

Một người phụ nữ bắt đầu nói: “Tối nay em cần nghỉ, anh giúp em dọn bếp nhé.” Người chồng ngạc nhiên vì trước đây chị luôn làm hết. Có thể anh cần thời gian để hiểu, nhưng anh cũng cần học trách nhiệm của mình. Việc chị lên tiếng không có nghĩa là chị bớt yêu gia đình.

Một người trẻ nói với cha mẹ: “Con biết cha mẹ lo cho con. Nhưng con cần được tự chọn công việc và chịu trách nhiệm về lựa chọn ấy.” Cha mẹ có thể buồn và lo. Người con cần lắng nghe những kinh nghiệm quý của cha mẹ, nhưng cũng cần được lớn lên.

Một thành viên trong cộng đoàn trình bày rằng cách phân công hiện nay đang khiến một số người quá tải. Ban đầu, có thể người khác cảm thấy bị phê bình. Nhưng nếu được đối thoại trong sự tôn trọng, lời góp ý ấy có thể giúp cả cộng đoàn sống công bằng hơn.

Đặt giới hạn không phải là muốn gì làm nấy. Giới hạn là nói rõ điều mình có thể và không thể làm, điều mình cần để sống có trách nhiệm và an toàn, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người khác. Đôi khi ta cũng phải xem lại giới hạn của mình để bảo đảm chúng không trở thành cách trốn tránh bổn phận.

Có những lời “không” được nói bằng sự ích kỷ. Nhưng cũng có những lời “không” cần thiết để bảo vệ sức khỏe, phẩm giá và khả năng tiếp tục yêu thương.

Một người mẹ nói “không” với việc con xúc phạm mình không phải là hết thương con. Một người con nói “không” với yêu cầu phải gánh toàn bộ việc chăm sóc cha mẹ một mình không phải là bất hiếu. Một người phục vụ xin giảm bớt công việc vì sức khỏe không phải là thiếu quảng đại. Điều quan trọng là sự trung thực, cách đối thoại và thiện chí tìm giải pháp.

Có thể người khác chưa hiểu ngay. Ta không cần biến sự thay đổi của mình thành một cuộc chiến với tất cả mọi người. Hãy kiên nhẫn giải thích khi có thể, giữ sự tôn trọng và tìm người đồng hành. Với những hoàn cảnh có nguy cơ bị bạo hành hay trả đũa, cần ưu tiên tìm sự hỗ trợ an toàn thay vì đối đầu một mình.

  1. Người không được lắng nghe có thể bắt đầu bằng một lời cầu nguyện

Có những lúc chúng ta đã cố gắng nói, nhưng người thân không hiểu. Ta đã xin giúp đỡ, nhưng chưa ai đáp lại. Ta đã trình bày nỗi đau, nhưng bị cho là quá nhạy cảm. Khi ấy, một người rất dễ mất niềm tin vào việc mở lòng.

Lời cầu nguyện không thay thế sự lắng nghe của con người, nhưng có thể là nơi ta bắt đầu nói ra điều đã bị giữ kín quá lâu.

“Lạy Chúa, con buồn.”

“Lạy Chúa, con giận.”

“Lạy Chúa, con không hiểu tại sao gia đình con lại như thế.”

“Lạy Chúa, con đã cố gắng, nhưng hôm nay con không còn sức.”

“Lạy Chúa, con muốn tin rằng đời con vẫn có ý nghĩa.”

Những lời ấy không cần phải trau chuốt. Thiên Chúa không chờ một bài diễn văn trước khi đến gần con người.

Trong các Thánh vịnh, có những lời ca ngợi hân hoan, nhưng cũng có những tiếng than thở, những câu hỏi và những lời kêu cứu. Đời sống cầu nguyện của dân Chúa không chỉ có tiếng hát của ngày vui. Nó còn có tiếng gọi trong đêm tối.

Một người có thể cầu nguyện và vẫn cần đi gặp bác sĩ. Có thể tham dự Thánh lễ và vẫn cần sự tư vấn về gia đình. Có thể lần chuỗi Mân Côi và vẫn cần nói với một người đáng tin rằng mình đang bị đối xử tệ. Những điều ấy không đối nghịch. Ân sủng của Chúa không làm mất giá trị của những phương thế giúp đỡ cụ thể; nhiều khi chính qua bàn tay và sự hiểu biết của người khác mà ta nhận được sự nâng đỡ.

Nếu hôm nay chưa tìm được người lắng nghe, xin đừng kết luận rằng không có ai có thể lắng nghe. Có thể người đầu tiên không hiểu. Có thể người thứ hai chưa đủ khả năng giúp. Nhưng điều đó không làm nỗi đau của mình trở nên không đáng kể.

  1. Đứng vững không có nghĩa là đứng yên

Nhiều người nghĩ đứng vững là không được thay đổi. Vì đã chọn một con đường, họ cho rằng mình phải tiếp tục theo đúng cách cũ, dù cách ấy đang làm mình và người khác tổn thương. Vì đã từng nói một điều, họ không dám nhận rằng mình cần nghĩ lại. Vì đã quen chịu đựng, họ nghĩ tìm sự giúp đỡ là thất bại.

Nhưng một cái cây đứng vững không phải là cái cây không bao giờ lay động. Nó đón gió, nghiêng theo gió trong giới hạn của mình và bám rễ sâu để tiếp tục sống. Con người cũng cần có khả năng thay đổi cách làm, điều chỉnh kế hoạch, học thêm, xin lỗi và bắt đầu lại.

Một người cha có thể đứng vững trong tình yêu dành cho gia đình, đồng thời thay đổi cách nói chuyện với con. Một người mẹ có thể trung thành với trách nhiệm của mình, đồng thời chấp nhận chia sẻ việc chăm sóc thay vì ôm hết. Một linh mục có thể giữ lòng nhiệt thành với sứ vụ, đồng thời học cách làm việc với giáo dân, lắng nghe góp ý và nghỉ ngơi đúng lúc. Một người đang sống đời thánh hiến có thể trung thành với lời khấn, đồng thời tìm sự đồng hành khi gặp khủng hoảng.

Đứng vững là giữ điều cốt lõi khi hoàn cảnh thay đổi: giữ lòng hướng về Chúa, giữ sự tôn trọng phẩm giá con người, giữ quyết tâm sống trong sự thật và tình yêu. Còn những phương pháp không còn phù hợp thì có thể cần thay đổi.

Có người đã sống nhiều năm trong sự im lặng trước một vấn đề. Hôm nay họ quyết định lên tiếng với người có trách nhiệm. Đó có thể là một bước trưởng thành. Có người đã làm việc quá sức và quyết định nghỉ để chữa bệnh. Đó có thể là một hành động cần thiết để tiếp tục sống. Có người đã cố hàn gắn một mối quan hệ bị bạo hành và tìm cách rời đến nơi an toàn. Đó có thể là một bước bảo vệ sự sống cho chính họ và con cái.

Không nên nhìn từ xa rồi vội đánh giá người khác yếu hay mạnh. Chỉ người ở trong hoàn cảnh mới biết họ đã phải dùng bao nhiêu sức để đi đến một quyết định.

  1. Hy vọng không phải là một lời hứa rằng mọi chuyện sẽ dễ dàng

Khi một người đau khổ, ta thường muốn nói điều gì đó để họ yên lòng: “Rồi mọi chuyện sẽ tốt thôi”; “Chúa không để con phải khổ mãi đâu”; “Cứ tin là sẽ khỏi bệnh.” Nhưng có những điều ta không biết. Không ai có thể bảo đảm một kết quả điều trị, một cuộc hòa giải hay một thay đổi cụ thể sẽ xảy ra theo ý mình.

Nói quá điều mình biết có thể làm người đau khổ thêm cô độc. Nếu bệnh không khỏi, họ có thể nghĩ mình đã cầu nguyện chưa đủ. Nếu người thân không thay đổi, họ có thể nghĩ mình thiếu đức tin. Nếu nỗi buồn còn kéo dài, họ có thể xấu hổ vì chưa sống được như lời người khác khuyên.

Hy vọng Kitô giáo sâu hơn một dự đoán lạc quan. Đó là sự cậy trông vào Thiên Chúa, Đấng không bỏ con người, kể cả khi con đường trước mắt không diễn ra như họ mong muốn. Hy vọng không bảo rằng thập giá không nặng. Hy vọng giữ cho ta khỏi nghĩ rằng thập giá là lời cuối cùng.

Có những người được chữa lành bệnh tật. Có những người tiếp tục sống chung với bệnh. Có những gia đình hàn gắn được. Có những gia đình phải học cách sống có trách nhiệm trong một hoàn cảnh đã thay đổi. Có những người tìm lại được công việc như ý. Có những người phải bắt đầu lại từ một việc khác.

Trong mỗi hoàn cảnh, hy vọng mang một dáng vẻ khác nhau. Có lúc hy vọng là chờ một kết quả tốt. Có lúc hy vọng là đủ sức đón nhận sự thật khó khăn. Có lúc hy vọng là biết mình vẫn được yêu thương khi không còn làm được những điều trước đây. Có lúc hy vọng là một người bạn đến ngồi bên, giúp ta đi khám, đưa con ta đến trường hoặc lặng lẽ mang sang một bữa ăn.

Đừng coi thường những dấu chỉ nhỏ ấy. Một ngọn đèn không xóa hết đêm tối, nhưng đủ giúp người đang đi thấy thêm một đoạn đường.

  1. Xin đừng biến cuộc đời người khác thành nhà tù

Khi đọc về những nhà tù vô hình, ta dễ nghĩ đến điều đang trói buộc mình. Nhưng cũng cần một câu hỏi khác: có khi nào chính tôi đang góp phần dựng lên bức tường trong đời người khác?

Tôi có dùng tiền bạc để kiểm soát người thân không?

Tôi có dùng quyền làm cha mẹ để buộc con sống theo điều tôi muốn, mà không chịu nghe con không?

Tôi có dùng chức vụ để khiến người khác sợ nói thật không?

Tôi có dùng chuyện cũ để giữ người thân mãi trong mặc cảm không?

Tôi có đem lỗi lầm của một người ra kể đi kể lại, dù họ đang cố gắng sửa đổi không?

Tôi có dùng lời nói đùa để hạ thấp ai đó rồi bảo họ “đừng nhạy cảm” không?

Tôi có để một người trong gia đình gánh hết việc chăm sóc, trong khi mình chỉ xuất hiện để góp ý không?

Tôi có nhân danh lòng đạo đức để làm người yếu đuối cảm thấy họ không còn chỗ trong cộng đoàn không?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta tuyệt vọng về mình. Chúng giúp ta nhận ra trách nhiệm. Một người có thể vô tình làm người khác đau, nhưng khi đã biết, họ có thể xin lỗi và thay đổi. Một gia đình có thể duy trì một cách cư xử không công bằng qua nhiều năm, nhưng vẫn có thể ngồi lại và phân chia trách nhiệm khác đi. Một cộng đoàn có thể từng bỏ qua tiếng nói của người yếu, nhưng vẫn có thể học cách lắng nghe.

Xin lỗi là một khởi đầu, không phải là điểm kết thúc. Nếu lời nói của ta đã làm người khác tổn thương nhiều năm, một câu “Tôi xin lỗi” cần được theo sau bằng sự thay đổi. Nếu ta đã để người khác gánh việc một mình, lời cảm ơn cần đi cùng sự chia sẻ cụ thể. Nếu ta đã giữ một định kiến về ai đó, cần cho họ cơ hội được nhìn nhận bằng con người hiện tại, chứ không chỉ bằng câu chuyện cũ.

Có thể người khác chưa tin ngay. Họ có quyền cần thời gian. Điều ta có thể làm là kiên trì sống khác đi.

  1. Một người được tự do có thể giúp người khác tự do

Có một sự thay đổi âm thầm nhưng rất đẹp: khi một người thôi sống hoàn toàn dưới sự điều khiển của nỗi sợ, họ có thể trở thành nơi an toàn hơn cho người khác.

Người cha biết nhận lỗi dạy con rằng sai lầm không nhất thiết phải được che giấu. Người mẹ biết nói mình cần nghỉ ngơi dạy con rằng chăm sóc bản thân không đồng nghĩa với ích kỷ. Người lãnh đạo biết lắng nghe góp ý giúp người dưới quyền không phải sống trong sợ hãi. Người từng đi qua đổ vỡ và được nâng đỡ có thể biết ngồi bên người khác mà không vội phán xét.

Một người đã học cách không để cơn giận điều khiển mình có thể dừng lại trước khi nói lời làm đau con. Một người đã nhận ra giá trị của mình không phụ thuộc vào lời khen có thể vui với thành công của người khác. Một người đã trải nghiệm lòng thương xót có thể đối xử dịu dàng hơn với người đang tìm đường trở lại.

Tuy nhiên, ta không cần đợi đến khi mình hoàn toàn lành lặn mới có thể yêu thương. Trên đời này, rất ít người cảm thấy mình đã được chữa lành trọn vẹn. Ngay trong giới hạn, ta vẫn có thể thành thật, tử tế và biết tìm sự hỗ trợ. Điều quan trọng là không phủ nhận vết thương của mình rồi vô tình dùng nó để làm đau người khác.

Một người từng bị cha mẹ kiểm soát có thể học cách lắng nghe con. Một người từng bị bỏ rơi có thể tập xây dựng tương quan mà không chiếm giữ. Một người từng bị phê bình nặng nề có thể chọn góp ý với lòng tôn trọng. Những điều ấy không dễ; đôi khi cần nhiều năm và cần sự giúp đỡ. Nhưng mỗi thay đổi nhỏ đều có thể làm cho thế hệ đi sau được thở dễ hơn.

Có những gia tài không nằm trong đất đai hay tiền bạc. Một gia tài quý là để con cháu lớn lên trong một mái nhà mà ở đó, người ta được nói thật, được nhận lỗi, được tôn trọng và được yêu thương ngay cả khi không hoàn hảo.

  1. Cánh cửa của giây phút hiện tại

Có thể lúc này, người đọc những dòng chữ này đang mang một điều rất nặng. Có thể đó là chuyện gia đình chưa biết giải quyết thế nào. Có thể là bệnh tật, một khoản nợ, một nỗi cô đơn, một lời nói làm mình đau, một sai lầm chưa biết sửa ra sao. Có thể là sự mệt mỏi đã tích tụ quá lâu, đến mức ngay cả cầu nguyện cũng thấy khó.

Xin đừng tự ép mình phải giải quyết cả cuộc đời trong một buổi sáng.

Hôm nay, hãy bắt đầu từ điều có thể.

Nếu cần nghỉ, hãy tìm một khoảng nghỉ vừa sức.

Nếu cần nói, hãy tìm một người đáng tin.

Nếu đã làm ai đau, hãy bắt đầu bằng việc nhìn nhận điều mình đã làm.

Nếu cần đi khám, hãy thu xếp một cuộc hẹn.

Nếu đang ở trong nguy hiểm, hãy tìm sự trợ giúp an toàn.

Nếu đang lo cho một người thân, hãy làm điều có thể làm hôm nay và đừng tự nhận trách nhiệm về mọi lựa chọn của người ấy.

Nếu không biết cầu nguyện thế nào, hãy nói thật với Chúa.

Một ngày không phải là cả cuộc đời, nhưng cuộc đời được sống qua từng ngày. Một hành động nhỏ không giải quyết được mọi sự, nhưng có thể giúp ta bước ra khỏi cảm giác hoàn toàn bất lực.

Ta không chọn được tất cả những gì xảy đến. Nhưng với ơn Chúa và sự nâng đỡ của những người đồng hành, ta có thể tập chọn một cách đáp lại: không nuôi thêm lời cay độc, không bỏ rơi chính mình, không tuyệt vọng vì một lần vấp ngã, không ngừng tìm kiếm điều tốt có thể làm.

Có ngày ta bước được nhiều. Có ngày chỉ đủ sức ngồi yên. Có ngày phải nhờ người khác dìu. Điều ấy không làm hành trình mất giá trị. Đôi khi, đứng vững hôm nay chỉ là không bỏ cuộc, dù trong lòng còn rất nhiều nước mắt.

  1. Lời nguyện cho những người đang ở trong nhà tù vô hình

Lạy Chúa Giêsu,

Chúa biết những nhà tù không có song sắt mà chúng con đang mang trong lòng.

Có người trong chúng con bị giam bởi nỗi sợ. Chúng con sợ ngày mai, sợ mất những người mình yêu thương, sợ bệnh tật, sợ thất bại, sợ không đủ sức gánh trách nhiệm. Xin Chúa ở gần khi lòng chúng con run rẩy. Xin giúp chúng con biết làm điều có thể làm và biết tìm sự nâng đỡ khi sức mình không đủ.

Có người trong chúng con bị giam bởi quá khứ. Một lỗi lầm cũ, một lời xúc phạm, một lần đổ vỡ hay một mất mát vẫn làm chúng con đau. Xin đừng để chúng con phải một mình mang những điều ấy. Xin cho chúng con được gặp những người biết lắng nghe, biết tôn trọng và biết đồng hành trên con đường chữa lành.

Có người trong chúng con bị giam bởi mặc cảm. Chúng con nhìn thấy khả năng của người khác mà quên những điều tốt Chúa đã gieo trong đời mình. Chúng con nhớ mãi những lần thất bại mà không còn tin rằng mình có thể học hỏi và bắt đầu lại. Xin giúp chúng con nhìn mình bằng sự thật và lòng thương xót.

Có người trong chúng con bị giam bởi cơn giận. Chúng con đã bị tổn thương, đã chịu bất công, đã chờ một lời xin lỗi mà mãi không nghe thấy. Xin Chúa gìn giữ chúng con khỏi sự thù hận làm lòng mình khô cứng. Xin giúp chúng con biết tìm công lý, biết bảo vệ điều đúng và từng bước mở lòng cho ơn chữa lành.

Có người trong chúng con đang sống trong một gia đình đầy căng thẳng. Có người sợ trở về nhà. Có người phải cẩn thận từng lời nói vì không biết khi nào người khác sẽ nổi giận. Có người chịu đựng những điều không đáng phải chịu chỉ vì nghĩ rằng mình không còn nơi nào để đi. Xin Chúa nâng đỡ họ, gìn giữ họ được an toàn và cho họ gặp được những bàn tay đáng tin cậy.

Có người trong chúng con đang chăm sóc người bệnh và đã mệt lắm rồi. Họ thương người thân, nhưng cũng cần được nghỉ ngơi. Họ cố gắng mỗi ngày, nhưng có lúc thấy mình đơn độc. Xin cho gia đình và cộng đoàn biết nhận ra gánh nặng ấy, biết chia sẻ công việc và biết nói lời cảm ơn khi còn kịp.

Có người trong chúng con là cha mẹ, đang lo lắng cho con cái. Xin giúp chúng con yêu thương mà không chiếm giữ, hướng dẫn mà không áp đặt, biết nói khi cần và biết lắng nghe khi con muốn mở lòng.

Có người trong chúng con là con cái, đang mang những vết thương từ gia đình. Xin Chúa ở gần họ. Xin giúp những người làm cha mẹ biết nhìn nhận điều mình đã làm sai, và xin cho những cuộc gặp gỡ cần thiết được diễn ra trong sự tôn trọng và an toàn.

Có người trong chúng con phục vụ Chúa và cộng đoàn, nhưng trong lòng đã khô cạn. Họ vẫn làm việc, vẫn mỉm cười, vẫn đáp lại những lời nhờ cậy, nhưng không biết chia sẻ sự mệt mỏi với ai. Xin Chúa cho họ gặp được một người anh em, một người chị em, một người bạn biết lắng nghe. Xin nhắc chúng con rằng người phục vụ cũng cần được chăm sóc.

Lạy Chúa, xin giải thoát chúng con khỏi nhu cầu phải được tất cả mọi người khen ngợi. Xin cho chúng con đủ khiêm tốn để đón nhận lời góp ý và đủ tự do để không đánh mất lương tâm vì sợ dư luận.

Xin giải thoát chúng con khỏi thói quen so sánh. Xin cho chúng con biết vui với điều tốt của người khác, biết trân trọng những hồng ân mình đã nhận và biết trung thành với phần việc được trao.

Xin giải thoát chúng con khỏi những lời nói làm người thân đau đớn. Khi nóng giận, xin giúp chúng con biết dừng lại. Khi đã nói sai, xin cho chúng con can đảm xin lỗi. Khi người khác cần nói, xin cho chúng con biết lắng nghe.

Xin giải thoát cộng đoàn chúng con khỏi sự thờ ơ trước nỗi đau của người yếu. Xin đừng để nhà Chúa trở thành nơi người ta chỉ sợ bị xét đoán. Xin cho chúng con biết đón tiếp người đang tìm đường trở về, biết nói sự thật với lòng bác ái và biết bảo vệ những ai cần được bảo vệ.

Lạy Chúa, có những cánh cửa chúng con chưa thể mở ngay hôm nay. Có những vấn đề chưa có lời giải. Có những người chúng con yêu thương vẫn đang ở xa. Có những căn bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm. Có những nỗi buồn vẫn còn đó khi chúng con thức dậy mỗi sáng.

Xin ở lại với chúng con trong chính hoàn cảnh này.

Xin cho chúng con ánh sáng để thấy bước kế tiếp, dù chưa thấy cả con đường. Xin cho chúng con lòng can đảm để làm điều đúng, dù còn run sợ. Xin cho chúng con sự kiên nhẫn để chờ đợi điều cần thời gian, và sự sáng suốt để hành động khi không thể tiếp tục im lặng.

Xin giúp chúng con nhớ rằng mình không phải là nỗi sợ, không chỉ là lỗi lầm, không chỉ là bệnh tật, không chỉ là thất bại, không chỉ là điều người khác đã nói về mình. Chúng con là những con người Chúa yêu thương và mời gọi sống.

Và khi một người anh em, một người chị em đang bị giam trong nỗi đau mà chúng con không nhìn thấy, xin đừng để chúng con vội vàng kết luận. Xin cho chúng con biết đến gần bằng lòng tôn trọng, biết hỏi han mà không tò mò, biết giúp đỡ mà không áp đặt, biết ở lại khi người ấy cần một sự hiện diện.

Lạy Chúa, có những bức tường chỉ có thể được mở ra bằng thời gian, bằng sự thật, bằng công lý, bằng sự chăm sóc và bằng tình yêu kiên nhẫn. Xin bắt đầu công việc ấy trong lòng chúng con, trong gia đình chúng con và trong những cộng đoàn chúng con đang sống.

Để giữa những ngày chưa hết khó khăn, chúng con vẫn có thể nắm lấy bàn tay Chúa, nắm lấy bàn tay nhau và bước tiếp.

Phần Sáu — Hôm nay

  • Chương 26. Từ ngục tù đến bàn thờ: hành trình hồ sơ phong thánh

CHƯƠNG 27

CHỌN CHÚA TRONG MỘT NGÀY RẤT BÌNH THƯỜNG

Có những ngày chúng ta chờ đợi một điều lớn lao xảy đến để biết mình phải chọn Chúa như thế nào. Chúng ta nghĩ đến những thử thách đặc biệt, những quyết định thay đổi cả cuộc đời, những lúc phải từ bỏ một điều quý giá hay đứng trước một hoàn cảnh mà lòng trung thành đòi hỏi rất nhiều can đảm. Những giờ phút ấy có thật trong đời sống của một số người. Nhưng phần lớn cuộc đời chúng ta không diễn ra trong những giờ phút đặc biệt. Phần lớn cuộc đời được làm nên bởi những buổi sáng thức dậy, những bữa cơm, những công việc quen thuộc, những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, những lần mệt mỏi, những câu nói tưởng như không đáng nhớ và những chọn lựa nhỏ không ai chứng kiến.

Một người mẹ thức dậy khi trời còn tối để chuẩn bị bữa sáng cho gia đình. Một người cha rời nhà đi làm, trong lòng còn bận tâm về tiền học của con và khoản chi phí chưa biết xoay xở thế nào. Một người trẻ ngồi trước màn hình, bắt đầu một ngày làm việc với những nhiệm vụ lặp đi lặp lại. Một người bệnh chờ đến giờ uống thuốc. Một người già chậm rãi mở cửa sổ, nhìn con đường trước nhà và nhớ những người thân đã đi xa. Một linh mục bước vào nhà thờ khi nhiều người còn chưa thức. Một nữ tu quét hành lang, chuẩn bị bữa ăn, dạy học hay chăm sóc bệnh nhân. Không có tiếng nhạc trang trọng. Không có đám đông vỗ tay. Không có một tấm bảng nào báo rằng: “Hôm nay là ngày quyết định đời sống đức tin của bạn.”

Thế nhưng, chính trong ngày rất bình thường ấy, mỗi người vẫn có thể chọn Chúa.

Chọn Chúa không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một hành động gây chú ý. Có khi đó là thức dậy và dâng cho Người ngày sống dù lòng còn mệt. Có khi là không nói một lời cay nghiệt khi mình đang bực bội. Có khi là thành thật trong một công việc mà không ai kiểm tra. Có khi là ngồi xuống lắng nghe người thân thêm vài phút, dù mình muốn cầm điện thoại lên xem tin tức. Có khi là nhận mình đã sai. Có khi là đi làm với lương tâm ngay thẳng. Có khi là xin người khác giúp vì mình không còn đủ sức, thay vì tiếp tục gồng lên cho đến lúc kiệt quệ.

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận thường gợi cho người tín hữu suy nghĩ về cách sống giây phút hiện tại với tình yêu. Chứng tá ấy chạm đến chúng ta vì phần lớn cuộc đời cũng được sống trong hiện tại: không phải trong ngày hôm qua đã qua, không phải trong ngày mai chưa tới, nhưng trong con người đang ở trước mặt, công việc đang ở trong tay và hoàn cảnh mình đang phải đối diện. Sống giây phút hiện tại không có nghĩa là quên lịch sử, phủ nhận những vết thương hay không cần chuẩn bị cho tương lai. Điều ấy mời gọi chúng ta đừng bỏ phí hôm nay trong khi chờ một ngày khác thuận lợi hơn để bắt đầu yêu thương.

Chúng ta có thể mất rất nhiều thời gian để nghĩ về một đời sống đạo tốt đẹp trong tương lai. Khi công việc ổn định hơn, tôi sẽ cầu nguyện. Khi con cái lớn hơn, tôi sẽ dành thời gian cho Chúa. Khi hết nợ, tôi sẽ quan tâm đến người nghèo. Khi về hưu, tôi sẽ đọc Kinh Thánh. Khi gia đình bớt căng thẳng, tôi sẽ tập nói năng dịu dàng. Khi người kia thay đổi, tôi sẽ bắt đầu làm hòa.

Những dự định ấy có thể chân thành. Nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng chờ ta sắp xếp xong mọi việc. Người thân đang sống với ta hôm nay. Một cuộc gặp gỡ đang diễn ra hôm nay. Lời nói sắp được thốt ra cũng thuộc về hôm nay. Chúng ta không thể yêu thương ngày mai bằng cách hoàn toàn bỏ quên người đang ở trước mặt hôm nay.

Chọn Chúa trong một ngày bình thường vì thế là học cách nhận ra Người giữa chính cuộc đời mình đang có. Không phải đợi đến khi cuộc sống hoàn hảo. Không phải đợi đến khi lòng mình hết buồn. Không phải đợi đến khi mọi người chung quanh đều dễ thương. Cũng không phải đợi đến khi mình trở thành một người đạo đức hơn rồi mới dám đến với Chúa.

Ta bắt đầu từ đây, với những điều đang thật sự có: niềm vui, nỗi lo, giới hạn, trách nhiệm, những người thân, những khó khăn và cả những điều chưa biết phải giải quyết thế nào.

Một buổi sáng bắt đầu bằng điều gì?

Có những buổi sáng vừa mở mắt, lòng người đã nặng. Điện thoại hiện lên những tin nhắn cần trả lời. Công việc hôm qua còn dang dở. Một cuộc hẹn đang chờ. Trong gia đình có người bệnh. Ngoài cửa là những khoản phải chi. Có người chưa kịp ngồi dậy đã thấy mình phải chạy.

Buổi sáng như thế không hiếm. Với nhiều gia đình, đó là nhịp sống thường ngày. Chúng ta không nên nói về sự bình an như thể ai cũng có thể thong thả ngồi trước cửa sổ, uống một tách trà và suy nghĩ thật lâu. Có người phải tranh thủ từng phút để đưa con đi học, kịp ca làm, chuẩn bị thuốc cho cha mẹ già hay bắt chuyến xe sớm. Một số người bắt đầu ngày mới sau một đêm gần như không ngủ vì chăm người bệnh.

Nhưng giữa những giới hạn ấy, vẫn có thể có một khoảng rất nhỏ dành cho Chúa.

Một dấu thánh giá chậm rãi trước khi bước xuống giường. Một câu thầm thĩ khi đang rửa mặt: “Lạy Chúa, xin ở với con hôm nay.” Một lời dâng ngày sống khi đang chuẩn bị thức ăn: “Xin cho con biết yêu thương những người con sẽ gặp.” Một hơi thở sâu trước khi mở điện thoại. Một phút nhìn người thân đang ngủ và cảm ơn vì họ còn ở bên mình.

Những việc ấy nhỏ đến mức dễ bị xem thường. Nhưng điều nhỏ có thể mở ra một hướng đi cho cả ngày.

Nếu vừa thức dậy, điều đầu tiên tôi để bước vào lòng là sự bực bội, tôi có thể mang sự bực bội ấy đến bàn ăn. Nếu tôi lập tức so sánh cuộc đời mình với hình ảnh người khác trên mạng, có thể ngày chưa bắt đầu mà tôi đã thấy mình thua kém. Nếu tôi để nỗi lo chạy trước tất cả, tôi có thể bước vào công việc với một tâm hồn căng cứng.

Trái lại, khi dừng lại dù chỉ một chút để nhớ rằng mình đang sống trước mặt Chúa, tôi có cơ hội nhìn ngày mới bằng một ánh mắt khác. Những khó khăn vẫn còn đó. Công việc chưa tự nhiên biến mất. Người làm tôi phiền hôm qua chưa chắc hôm nay đã dễ chịu hơn. Nhưng tôi không phải bước vào tất cả những điều ấy với cảm giác mình bị bỏ mặc.

Dâng ngày sống cho Chúa không phải là xin Người bảo đảm hôm nay không có chuyện bất trắc. Đó là đặt cả ngày trong tương quan với Người: những gì con làm được, những gì con chưa làm được, những người con yêu thương, những người con đang khó chịu, những điều con đang lo và những việc con chưa biết phải bắt đầu từ đâu.

Có thể chỉ cần một lời nguyện đơn sơ:

“Lạy Chúa, ngày hôm nay là món quà Chúa trao. Con không biết tất cả những gì sẽ xảy đến. Xin cho con biết sống ngay thẳng, biết yêu thương và biết trở về với Chúa mỗi khi con đi lạc.”

Một lời nguyện như thế không tốn nhiều thời gian. Nhưng nếu được nói bằng cả tấm lòng, nó giúp ta nhớ rằng trước khi trở thành người lao động, người cha, người mẹ, người phục vụ, người quản lý hay người đang mang trách nhiệm, ta là người con được Chúa yêu thương.

Đừng đợi đến khi lòng hoàn toàn bình an mới cầu nguyện

Nhiều người nghĩ rằng chỉ khi tâm trí thanh thản, họ mới có thể cầu nguyện. Vì thế, những ngày bận rộn và rối ren thường là những ngày họ bỏ cầu nguyện trước tiên. Họ nói: “Hôm nay con mệt quá, để mai con cầu nguyện cho sốt sắng hơn.” Nhưng ngày mai lại đến với những việc khác. Dần dần, cuộc sống có đủ thời gian cho nhiều thứ, chỉ không còn chỗ cho cuộc gặp gỡ với Chúa.

Thật ra, chính những ngày rối ren lại là những ngày ta cần đến với Người bằng sự thật của mình.

Người đang vui có thể cảm tạ. Người đang lo có thể thưa về nỗi lo. Người đang giận có thể nói về cơn giận. Người không hiểu chuyện gì đang xảy ra có thể mang sự hoang mang đến trước mặt Chúa. Người cảm thấy mình yếu đuối có thể xin thêm sức mạnh. Người đã phạm lỗi có thể bắt đầu bằng lời thú nhận: “Lạy Chúa, con đã sai.”

Cầu nguyện không phải là cuộc gặp giữa một Thiên Chúa thánh thiện và một con người đã chuẩn bị sẵn mọi câu trả lời. Cầu nguyện là cuộc gặp giữa Thiên Chúa yêu thương và con người đang cần được yêu thương, hướng dẫn, sửa dạy và nâng đỡ.

Có những ngày ta cầu nguyện bằng lời kinh quen thuộc. Có những ngày chỉ có thể ngồi yên. Có những ngày trí óc phân tán hết chuyện này đến chuyện khác. Khi ấy, ta không cần tự trách đến mức bỏ luôn việc cầu nguyện. Mỗi lần nhận ra mình đang đi xa, hãy nhẹ nhàng trở lại. Sự trở lại ấy cũng là một chọn lựa.

Một người mẹ vừa đọc kinh vừa nghe tiếng con gọi có thể phải dừng lại. Một người chăm bệnh có thể không hoàn thành giờ cầu nguyện như dự định vì người thân cần giúp. Một người lao động có thể ngủ gật vì quá mệt. Thiên Chúa không phải là người đứng đếm từng phút để tìm lỗi nơi họ. Người biết những giới hạn của thân phận con người.

Điều quan trọng là lòng ta có muốn trở về hay không. Có những người dành được nhiều thời gian cầu nguyện, đó là hồng ân. Có những người chỉ có thể cầu nguyện trong những khoảng ngắn rải rác suốt ngày. Nếu lòng họ chân thành hướng về Chúa, những khoảng ngắn ấy cũng có thể trở thành những điểm tựa quý giá.

Đừng chờ một tâm hồn hoàn toàn yên mới đến với Chúa. Hãy đến với Người để học cách sống giữa những điều chưa yên.

Chọn Chúa khi không ai nhìn thấy

Có những việc chúng ta làm tốt vì có người đang quan sát. Ta đến đúng giờ vì sợ bị nhắc. Ta làm kỹ vì biết có người kiểm tra. Ta nói năng lịch sự khi có mặt khách. Ta giúp đỡ người khác khi biết việc ấy sẽ được kể lại. Những điều tốt ấy vẫn có giá trị, nhưng chúng ta cần tự hỏi: khi không còn ai nhìn, tôi có còn muốn làm điều đúng không?

Một nhân viên được giao giữ tiền chung. Cuối ngày, không ai biết rõ số tiền lẻ còn dư. Anh có thể lấy một ít mà không ai phát hiện. Số tiền không lớn. Anh cũng đang cần tiền. Anh có thể nghĩ rằng mình làm việc vất vả như thế, lấy một chút cũng không sao. Nhưng giữa những lý do có vẻ hợp lý ấy, anh vẫn đứng trước một chọn lựa: trung thực hay không trung thực.

Một người bán hàng có thể nói rõ món đồ còn lỗi, dù biết người mua có thể không mua nữa. Một người thợ có thể sửa đúng phần cần sửa, thay vì cố tình làm thêm những việc không cần thiết để lấy tiền. Một người làm giấy tờ có thể hướng dẫn rõ ràng, không gây khó dễ để chờ được cảm ơn bằng phong bì. Một học sinh có thể tự làm bài, dù nhìn bài bạn sẽ dễ đạt điểm cao hơn.

Những chọn lựa ấy không phải lúc nào cũng được khen. Người trung thực có thể phải chịu thiệt trước mắt. Người không nhận tiền không đúng có thể bị cho là khờ. Người không nói dối để bán được hàng có thể mất một cơ hội. Người làm việc có trách nhiệm có thể tốn thêm thời gian.

Nhưng lương tâm không chỉ được hình thành trong những biến cố lớn. Nó được rèn luyện qua những việc nhỏ lặp lại mỗi ngày. Mỗi lần chọn sự thật, ta tập cho lòng mình đứng về phía sự thật. Mỗi lần tự cho phép mình gian dối vì “chỉ một chút thôi”, ta cũng đang tập cho mình dễ dàng bước qua ranh giới hơn vào lần sau.

Chọn Chúa không chỉ là đọc kinh trước khi đi làm. Đó còn là để đức tin đi cùng mình vào công việc.

Nếu sáng Chúa nhật tôi sốt sắng trong nhà thờ, nhưng sáng thứ Hai tôi sẵn sàng lừa người mua hàng, tôi cần nhìn lại mối liên hệ giữa bàn thờ và cuộc sống. Nếu tôi nói mình yêu Chúa, nhưng đối xử thiếu công bằng với người làm việc cho mình, tôi cần để Tin Mừng chạm vào cách tôi trả lương, giao việc và đối thoại. Nếu tôi nói mình tin vào sự thật, nhưng lại dễ dàng chia sẻ một thông tin chưa kiểm chứng để làm người khác mất danh dự, tôi cần tự hỏi mình đang chọn điều gì.

Đức tin không chỉ hiện diện nơi người khác thấy tôi cầu nguyện. Đức tin còn được nhận ra nơi những gì tôi làm khi không có ai nhìn.

Chọn Chúa trong công việc lặp đi lặp lại

Không phải ngày nào cũng có điều mới. Có những người nhiều năm làm cùng một công việc, ở cùng một nơi, gặp những vấn đề gần giống nhau. Mỗi sáng mở cửa hàng. Mỗi ngày quét cùng một khoảng sân. Mỗi buổi dạy cùng những bài học. Mỗi tuần đi chợ, nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp. Mỗi ngày thay băng, cho uống thuốc, đưa người bệnh đi kiểm tra. Mỗi tháng kiểm tra những hóa đơn, tính lại tiền nhà, tiền học, tiền điện, tiền nước.

Sự lặp lại có thể làm con người thấy chán nản. Ta tự hỏi: “Cuộc đời mình chỉ có vậy thôi sao?” Nhìn người khác có những chuyến đi, những thành công, những câu chuyện được nhiều người chú ý, ta thấy việc của mình quá nhỏ.

Nhưng hãy thử nhìn kỹ hơn.

Một bữa ăn được nấu mỗi ngày không chỉ là cơm và thức ăn. Nó có thể là sự chăm sóc dành cho những người sẽ ngồi vào bàn. Một căn phòng được dọn sạch không chỉ là nền nhà không còn bụi. Nó giúp người sống trong đó được thoải mái hơn. Một bài học được chuẩn bị cẩn thận có thể mở ra cho một đứa trẻ niềm yêu thích học hỏi. Một viên thuốc được đưa đúng giờ có thể giúp người bệnh đỡ đau. Một cuộc gọi hỏi thăm đều đặn có thể giữ cho người già bớt cô đơn.

Việc lặp lại không vì thế mà luôn dễ chịu. Người nấu ăn cũng có thể mệt và cần được chia sẻ. Người chăm bệnh cũng cần có lúc được nghỉ. Người làm công việc âm thầm cũng cần được trả công xứng đáng và được tôn trọng. Không nên dùng những lời đẹp về hy sinh để mặc nhiên giao hết việc nặng cho một người.

Nhưng khi những công việc cần thiết được thực hiện trong tình yêu và sự công bằng, chúng có thể trở thành nơi ta gặp Chúa.

Ngôi nhà Nadarét không được Tin Mừng kể lại bằng nhiều biến cố lớn trong những năm Đức Giêsu lớn lên. Chúng ta không biết chi tiết từng ngày của gia đình ấy. Nhưng hình ảnh Đức Giêsu sống trong một gia đình, lớn lên và vâng phục cha mẹ nhắc chúng ta rằng đời sống thường ngày không xa lạ với mầu nhiệm Nhập Thể. Con Thiên Chúa đã bước vào cuộc sống con người, không chỉ trong những giờ phút được nhiều người chứng kiến, mà cả trong những năm tháng âm thầm.

Vì thế, một ngày không có chuyện gì nổi bật vẫn có thể là một ngày đầy ý nghĩa. Điều làm nên giá trị của ngày ấy không nhất thiết là ta được bao nhiêu người biết đến, nhưng là ta đã sống với Chúa và với người khác thế nào.

Làm việc cho tốt, nhưng đừng biến mình thành chiếc máy

Khi nói chọn Chúa trong công việc, ta có thể nghĩ ngay đến việc làm nhiều hơn, cố gắng hơn, hy sinh hơn. Nhưng chọn Chúa không đồng nghĩa với việc buộc mình làm đến kiệt sức.

Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta tạo ra bao nhiêu sản phẩm. Người không chỉ nhìn thấy thành tích. Người nhìn thấy con người đang làm việc, với thân xác có giới hạn, với những nhu cầu cần được tôn trọng, với gia đình và các tương quan cần được chăm sóc.

Có những người rất tận tâm. Họ được giao việc gì cũng cố làm. Họ không muốn người khác thất vọng. Họ sợ nếu từ chối sẽ bị xem là thiếu trách nhiệm. Dần dần, họ làm việc trong tình trạng thiếu ngủ, ăn uống thất thường và không còn thời gian cho những người thân. Khi mệt, họ dễ cáu gắt. Khi phạm một lỗi nhỏ, họ tự trách dữ dội. Cuối cùng, điều khởi đầu bằng lòng nhiệt thành lại trở thành một gánh nặng làm họ mất sức.

Chọn Chúa có khi là làm việc chăm chỉ. Nhưng cũng có khi là thành thật nhìn nhận giới hạn của mình.

Một người mẹ có thể nói với chồng con: “Hôm nay mẹ mệt, cả nhà cùng chuẩn bị bữa tối nhé.” Một người cha có thể từ chối một công việc làm thêm nếu việc ấy khiến anh không còn sức khỏe và không còn thời gian cần thiết cho gia đình, trong khả năng hoàn cảnh cho phép. Một người phục vụ trong giáo xứ có thể trao đổi với người phụ trách rằng mình cần được nghỉ một thời gian. Một linh mục có thể tìm đến anh em, bề trên hoặc người có chuyên môn khi cảm thấy kiệt sức. Một nữ tu có thể nói thật về khó khăn của mình thay vì âm thầm chịu đựng cho đến khi không còn chịu nổi.

Những điều ấy không tự động là ích kỷ. Nhiều khi đó là sự khôn ngoan cần thiết để bảo vệ sự sống và tiếp tục yêu thương cách bền bỉ.

Không phải ai cũng có quyền chọn giảm việc dễ dàng. Có người phải làm nhiều giờ vì thu nhập quá thấp. Có người không có ai thay mình chăm sóc cha mẹ. Có người mang trách nhiệm gia đình mà nếu nghỉ một ngày, cuộc sống sẽ thiếu trước hụt sau. Với họ, lời mời gọi nghỉ ngơi cần đi kèm sự cảm thông và những hỗ trợ thực tế, chứ không chỉ là lời khuyên.

Nếu ta có thể giúp người khác được nghỉ, đó cũng là một cách chọn Chúa. Một người con về thay anh chị chăm mẹ vài giờ. Một người chồng chủ động làm việc nhà. Một cộng đoàn phân chia lại trách nhiệm cho công bằng. Một người sử dụng lao động tôn trọng thời gian nghỉ và trả công xứng đáng. Những việc ấy cho thấy ta không chỉ nói về giá trị con người, mà đang cố gắng bảo vệ giá trị ấy trong đời sống cụ thể.

Chọn Chúa trong cách nói với người thân

Ở ngoài đường, nhiều người có thể rất lịch sự. Họ chào hỏi, cười nói, biết cảm ơn và xin lỗi. Nhưng khi về nhà, sau một ngày mệt mỏi, họ trở nên khó chịu. Một câu hỏi bình thường cũng khiến họ nổi nóng. Một việc nhỏ không vừa ý cũng làm họ nói lời nặng nề.

Người thân vì thế thường nhận phần còn lại sau khi ta đã dành sự nhã nhặn cho người ngoài.

Một người cha đi làm về, thấy con chưa làm bài liền quát lớn. Ông không biết trước đó con đã cố gắng nhưng không hiểu bài. Một người mẹ đang lo nhiều việc, nghe con làm đổ ly nước thì nói: “Con lúc nào cũng làm mẹ khổ!” Một người chồng về trễ, vợ hỏi lý do, anh lập tức đáp: “Lúc nào cô cũng tra hỏi tôi.” Một người vợ đang mệt, chồng nhờ một việc nhỏ, chị buông câu: “Anh chẳng bao giờ làm được gì.”

Những câu ấy có thể được nói trong vài giây. Nhưng nếu lặp lại nhiều lần, chúng có thể làm người nghe co lại. Một đứa trẻ bắt đầu sợ kể chuyện với cha mẹ. Một người vợ ngại nói điều mình buồn. Một người chồng chọn im lặng vì nghĩ nói ra chỉ thêm cãi vã. Căn nhà vẫn có người ở, nhưng mỗi người dần sống trong một khoảng cách riêng.

Chọn Chúa trong gia đình nhiều khi bắt đầu từ việc dừng lại trước khi nói.

Không phải lúc nào ta cũng làm được. Có những ngày quá mệt, ta vẫn nóng nảy. Nhưng ngay sau đó, ta có thể chọn một điều khác: nhận lỗi và sửa lại.

“Ba xin lỗi vì đã quát con. Ba đang mệt, nhưng ba không nên nói với con như vậy. Bây giờ con kể cho ba nghe chuyện gì xảy ra nhé.”

“Em xin lỗi vì đã nói nặng lời. Em đang lo nhiều chuyện, nhưng em cần nói với anh cách khác.”

“Con xin lỗi mẹ vì đã trả lời cộc lốc. Con biết mẹ hỏi vì quan tâm.”

Một lời xin lỗi chân thành không làm người lớn mất uy. Nó giúp người khác thấy rằng trong gia đình này, ai cũng cần chịu trách nhiệm về cách mình cư xử.

Tuy nhiên, lời xin lỗi cần đi cùng sự thay đổi. Nếu một người liên tục xúc phạm rồi chỉ nói “Tôi xin lỗi” mà không tìm cách sửa đổi, người nghe sẽ dần không còn tin. Có những trường hợp cần sự trợ giúp từ bên ngoài để thay đổi cách ứng xử và bảo vệ người bị tổn thương.

Chọn Chúa trong lời nói không có nghĩa là lúc nào cũng nói nhẹ đến mức không dám nói sự thật. Có những điều cần được nói rõ. Cha mẹ phải sửa dạy con. Vợ chồng cần trao đổi về những điều không thể tiếp tục. Người bị đối xử sai cần có quyền lên tiếng. Nhưng sự thật có thể được nói với lòng tôn trọng. Mục đích của lời nói là giúp nhau nhìn ra vấn đề và tìm đường giải quyết, không phải làm người kia thấy mình vô giá trị.

Một câu hỏi có thể giúp ta trước khi nói: “Lời sắp nói có cần thiết không? Tôi có thể nói cách nào để người kia nghe được mà không bị chà đạp?”

Chỉ cần tập câu hỏi ấy mỗi ngày, bầu khí trong một gia đình có thể dần thay đổi.

Chọn Chúa khi người khác không dễ thương

Yêu thương người dễ thương không quá khó. Khi ai đó tôn trọng ta, quan tâm đến ta, nói lời tử tế và làm ta vui, ta dễ đáp lại bằng sự tử tế. Nhưng cuộc sống còn có những người khiến ta khó chịu: người nói nhiều, người hay chê bai, người làm việc chậm, người thiếu tinh tế, người từng hiểu lầm ta, người có cách nghĩ rất khác ta.

Chúng ta không thể chọn tất cả những người sẽ xuất hiện trong ngày của mình. Nhưng ta có thể tập chọn cách đối xử với họ.

Một đồng nghiệp làm sai khiến công việc của cả nhóm bị chậm. Ta có thể góp ý rõ ràng, giúp họ hiểu hậu quả và cùng tìm cách sửa. Ta cũng có thể đem chuyện ấy kể với nhiều người, thêm vào những lời mỉa mai và làm họ xấu hổ. Cả hai cách đều xuất phát từ cùng một sự việc, nhưng dẫn đến những kết quả rất khác nhau.

Một người lớn tuổi trong nhà hỏi đi hỏi lại một câu. Ta có thể thấy phiền, nhất là khi đang bận. Nhưng trước khi gắt lên, hãy nghĩ rằng có thể trí nhớ của họ không còn như trước, hoặc họ đang lo và cần được trấn an. Điều đó không có nghĩa người chăm sóc không được mệt; họ cũng cần sự giúp đỡ. Nhưng nếu có thể đáp lại bằng một câu dịu dàng, ta sẽ giữ được phẩm giá cho cả hai.

Một người trong giáo xứ nói một câu làm ta khó chịu. Có thể họ vô tình. Có thể họ thật sự thiếu tế nhị. Ta không cần giả vờ như mình không đau. Nếu cần, ta có thể nói riêng với họ. Nhưng ta không nhất thiết phải biến một câu nói thành lý do để nuôi sự thù ghét nhiều tháng.

Yêu thương không có nghĩa là để người khác muốn làm gì thì làm. Với người liên tục xúc phạm, đe dọa hoặc gây hại, điều cần thiết có thể là đặt giới hạn, tìm sự bảo vệ và nhờ người có trách nhiệm can thiệp. Sự dịu dàng Kitô giáo không đòi người bị tổn thương phải ở lại trong nguy hiểm.

Điều Tin Mừng mời gọi là không để sự xấu ta nhận lấy quyết định toàn bộ con người mình. Ta có thể phản đối điều sai mà không cần hạ thấp phẩm giá của người khác. Ta có thể bảo vệ mình mà không nuôi ước muốn làm điều ác. Ta có thể giữ khoảng cách cần thiết và vẫn cầu xin Chúa giúp lòng mình không bị thù hận chiếm hết.

Có những người rất khó yêu. Có thể chính ta cũng là một người khó yêu đối với ai đó. Khi nhận ra điều ấy, ta bớt vội kết án và có thêm lòng kiên nhẫn để đối thoại.

Chọn Chúa khi không ai cảm ơn

Nhiều việc tốt bị xem là hiển nhiên. Người nấu cơm mỗi ngày có thể không nghe một lời cảm ơn. Người dọn nhà thờ có thể hoàn thành công việc trước khi người khác đến và rời đi sau khi mọi người đã về. Người chăm sóc cha mẹ già có thể làm rất nhiều việc mà anh chị em ở xa không nhìn thấy. Người âm thầm sửa những lỗi nhỏ trong công việc có thể không được nhắc tên khi kết quả được công bố.

Không được nhìn nhận có thể làm con người buồn. Nhu cầu được biết rằng công sức của mình có ý nghĩa là điều rất tự nhiên. Không nên trách người phục vụ là “ham lời khen” chỉ vì họ mong được đối xử công bằng và được cảm ơn.

Có những người nói: “Làm cho Chúa thì cần gì người ta biết.” Câu ấy có thể giúp ta giữ ý hướng ngay lành, nhưng cũng có thể bị dùng để bỏ qua sự vô tâm. Nếu một người luôn phải làm hết việc nặng, không được nghỉ và không bao giờ được cảm ơn, vấn đề không chỉ nằm ở việc họ có đủ khiêm nhường hay không. Những người chung quanh cũng phải xét lại cách cư xử của mình.

Làm vì Chúa không có nghĩa là chấp nhận mọi bất công như chuyện bình thường. Người lao động có quyền được trả công. Người chăm sóc có quyền được chia sẻ trách nhiệm. Người phục vụ có quyền được tôn trọng.

Tuy vậy, cũng có những lúc ta làm điều tốt mà không được ai ghi nhận. Khi ấy, ta có thể buồn, nhưng không nhất thiết phải để nỗi buồn làm mình đánh mất ý nghĩa của điều đã làm. Một lời an ủi dành cho người đang đau khổ vẫn có giá trị dù không ai đăng lên mạng. Một bữa cơm được chuẩn bị cho gia đình vẫn là một cử chỉ yêu thương dù không ai chụp hình. Một lời cầu nguyện âm thầm cho người bệnh vẫn là sự nâng đỡ mà ta dâng lên Chúa.

Nếu mình là người thường nhận sự phục vụ của người khác, xin đừng tiết kiệm lời cảm ơn.

“Cảm ơn mẹ đã nấu cơm.”

“Cảm ơn anh đã đưa ba đi khám.”

“Cảm ơn chị đã lo việc này.”

“Cảm ơn con đã giúp mẹ.”

“Cảm ơn thầy cô đã kiên nhẫn với con.”

Một lời cảm ơn không thay thế được sự công bằng. Nhưng nó giúp người khác biết rằng công sức của họ đã được nhìn thấy.

Chọn Chúa giữa những lo toan tiền bạc

Rất khó nói về đời sống thiêng liêng với một người đang không biết ngày mai lấy gì mua thức ăn cho gia đình, nếu ta chỉ nói những lời chung chung. Tiền bạc không phải là tất cả, nhưng thiếu tiền có thể làm cuộc sống trở nên vô cùng nặng nề. Tiền nhà, tiền điện, tiền học, tiền thuốc và những chi phí bất ngờ không biến mất chỉ vì ta được khuyên hãy tin tưởng.

Chúa biết con người cần những điều thiết yếu. Trong kinh Lạy Cha, chúng ta cầu xin lương thực hằng ngày. Đức tin không dạy ta coi thường những nhu cầu của thân xác hay phủ nhận trách nhiệm làm ăn, tiết kiệm và chăm sóc gia đình.

Chọn Chúa trong chuyện tiền bạc trước hết có thể là kiếm tiền cách ngay thẳng, trong khả năng hoàn cảnh của mình. Không làm giàu bằng cách lừa dối. Không dùng sự túng quẫn của người khác để ép họ chịu thiệt. Không lợi dụng chức vụ để trục lợi. Không lấy điều thuộc về người khác rồi tự nhủ rằng mình xứng đáng hơn.

Chọn Chúa cũng là biết bàn bạc trong gia đình. Có những khoản nợ trở nên nặng hơn vì một người giấu tất cả, còn người kia chỉ biết khi sự việc đã vượt khỏi khả năng xoay xở. Có những gia đình đau khổ vì một người tiêu tiền theo thói quen mà không nghĩ đến nhu cầu chung. Có những người vì sĩ diện mà tổ chức đám tiệc quá sức, rồi nhiều tháng sau phải chật vật trả nợ.

Sống đơn sơ không phải là làm cho gia đình thiếu thốn trong khi mình có khả năng chăm sóc tốt hơn. Sống đơn sơ là biết phân biệt điều cần thiết với điều chỉ để chứng minh mình không thua người khác. Một đám cưới có thể trang trọng mà không cần trở thành gánh nặng tài chính cho hai gia đình. Một bữa giỗ có thể đầy tình nghĩa mà không cần vượt quá khả năng. Một món quà có thể chân thành mà không cần đắt tiền.

Chọn Chúa cũng có thể là chia sẻ. Nhưng xin đừng đo lòng quảng đại chỉ bằng số tiền người ta cho. Một người đang khó khăn có thể chia sẻ bằng thời gian, bằng một bữa ăn, bằng việc đưa hàng xóm đi khám, bằng sự lắng nghe hay bằng lời cầu nguyện. Và người có khả năng hơn cần tự hỏi mình có thể đóng góp cụ thể thế nào để người khác bớt gánh nặng.

Có những đồng tiền được kiếm bằng mồ hôi lương thiện. Có những đồng tiền được giữ lại để chăm sóc người già và trẻ nhỏ. Có những đồng tiền được chia sẻ âm thầm. Trong cách kiếm, sử dụng và trao đi những đồng tiền ấy, người tín hữu cũng đang chọn một hướng sống.

Chọn Chúa khi cầm điện thoại

Điện thoại đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống. Nhờ nó, ta có thể gọi cho người thân ở xa, học hỏi điều mới, làm việc, theo dõi tin tức, nghe một bài giảng, đọc Lời Chúa và kết nối với cộng đoàn. Nhưng cùng chiếc điện thoại ấy cũng có thể lấy đi sự chú ý, thời gian và sự bình an của ta.

Một người cầm điện thoại để xem giờ rồi ở lại trên màn hình rất lâu. Một người mở mạng để tìm tin tức nhưng dần bị cuốn vào những cuộc tranh cãi. Một người nhìn cuộc sống được chọn lọc của người khác và cảm thấy mình kém cỏi. Một người nhận được một thông tin gây phẫn nộ, lập tức chia sẻ mà chưa biết đúng sai. Một người ngồi giữa gia đình nhưng liên tục nhìn màn hình, trong khi người bên cạnh đang chờ được nghe một câu trả lời.

Chọn Chúa khi cầm điện thoại không có nghĩa là phải bỏ hết công nghệ. Điều cần thiết là dùng nó với sự tỉnh thức.

Trước khi chia sẻ một tin làm ảnh hưởng đến danh dự của người khác, hãy dừng lại. Ta có biết thông tin ấy đáng tin không? Việc chia sẻ có giúp giải quyết vấn đề hay chỉ làm thêm nhiều người bị tổn thương? Ta có đang dùng một câu chuyện đau buồn của người khác để thu hút sự chú ý không?

Trước khi viết một lời bình luận gay gắt, hãy tự hỏi: nếu người ấy đang đứng trước mặt, tôi có nói như vậy không? Tôi có hiểu đầy đủ hoàn cảnh không? Tôi đang góp ý hay đang muốn làm người kia xấu hổ?

Khi người thân đang nói, nếu có thể, hãy đặt điện thoại xuống. Một đứa trẻ không chỉ cần cha mẹ ở cùng phòng. Em cần cảm nhận rằng câu chuyện của mình đáng được lắng nghe. Một người vợ không chỉ cần chồng trả lời “Ừ” trong khi mắt vẫn nhìn màn hình. Chị cần một cuộc đối thoại. Người chồng cũng cần được vợ quan tâm như thế.

Có những buổi tối, cả gia đình đều ở nhà nhưng mỗi người cầm một chiếc điện thoại. Không ai cãi nhau, nhưng cũng không ai thật sự gặp nhau. Nếu tình trạng ấy kéo dài, sự im lặng có thể trở thành khoảng cách.

Một gia đình có thể thử dành một khoảng ngắn trong bữa ăn không dùng điện thoại, trừ trường hợp cần thiết. Không cần biến việc ấy thành một cuộc kiểm soát nặng nề. Có thể bắt đầu bằng một thỏa thuận nhỏ và cùng giữ. Trong khoảng thời gian ấy, hãy hỏi nhau về một điều đã xảy ra trong ngày. Không cần câu chuyện lớn. Một điều vui, một điều khó, một người đã gặp, một việc cần giúp cũng đủ để bắt đầu.

Chọn Chúa trên mạng còn là nhớ rằng đằng sau mỗi tài khoản là một con người. Có những lời ta viết rất nhanh, nhưng người nhận có thể mang nỗi đau ấy rất lâu. Đừng dùng sự xa cách của màn hình để cho phép mình nói những điều tàn nhẫn.

Chọn Chúa khi phải chờ đợi

Một ngày bình thường có nhiều khoảng chờ: chờ xe, chờ đến lượt khám bệnh, chờ con tan học, chờ người khác trả lời, chờ một giấy tờ được giải quyết, chờ kết quả của một việc quan trọng. Có những sự chờ đợi ngắn, có những sự chờ đợi kéo dài nhiều tháng, nhiều năm.

Chờ đợi dễ làm con người bực bội vì nó nhắc ta rằng mình không kiểm soát được tất cả. Ta đã chuẩn bị, đã cố gắng, đã cầu nguyện, nhưng vẫn phải chờ. Một người bệnh chờ kết quả xét nghiệm. Một người thất nghiệp chờ tin tuyển dụng. Một gia đình chờ người thân thay đổi một thói quen đang làm cả nhà đau khổ. Một người cầu nguyện cho cuộc hôn nhân được hàn gắn nhưng chưa thấy dấu hiệu nào.

Chọn Chúa trong lúc chờ không có nghĩa là không được sốt ruột. Có những điều rất khó chờ. Người lo cho sức khỏe của con không thể dễ dàng ngồi yên như thể không có gì. Người đang thiếu tiền không thể chỉ nghe lời khuyên “cứ kiên nhẫn” mà quên đi nhu cầu trước mắt.

Nhưng trong thời gian chưa có kết quả, ta vẫn có thể tìm điều cần làm. Hỏi bác sĩ để hiểu tình trạng bệnh. Nhờ người thân giúp đỡ. Chuẩn bị thêm hồ sơ việc làm. Tìm một cuộc đối thoại phù hợp. Chăm sóc sức khỏe của mình để còn đủ sức đi đường dài. Cầu nguyện không thay thế những việc ấy; cầu nguyện giúp ta mang chúng trước mặt Chúa và xin ơn khôn ngoan để hành động.

Có những khoảng chờ ngắn cũng có thể trở thành cơ hội để lòng mình lắng xuống. Thay vì lập tức bực bội vì phải đợi thêm vài phút, ta có thể nhìn quanh, nhận ra người khác cũng đang mệt, hoặc âm thầm cầu nguyện cho người đang phục vụ. Tất nhiên, nếu việc chờ đợi do sự thiếu trách nhiệm hay đối xử không công bằng, ta có quyền phản ánh. Kiên nhẫn không có nghĩa là chấp nhận mọi sự vô lý mà không lên tiếng.

Chờ đợi với Chúa là không để thời gian chưa có câu trả lời biến thành thời gian hoàn toàn vô nghĩa. Có thể tôi chưa biết điều gì sẽ đến, nhưng tôi vẫn có thể sống tử tế trong lúc này.

Chọn Chúa khi mình làm sai

Không ai sống một ngày dài mà luôn phản ứng hoàn hảo. Ta có thể nói một câu không nên nói. Ta có thể quên một lời hứa. Ta có thể làm việc thiếu cẩn thận. Ta có thể nghi ngờ người khác mà chưa hiểu họ. Ta có thể vì mệt mà đối xử lạnh nhạt với người thân.

Điều quan trọng không phải là cố xây dựng hình ảnh một người không bao giờ sai. Điều quan trọng là khi nhận ra mình sai, ta chọn làm gì.

Có người lập tức tìm lý do để bào chữa. “Tại anh làm tôi tức.” “Tại con không nghe lời.” “Tại công việc nhiều quá.” “Tại ai cũng làm vậy.” Có thể hoàn cảnh thật sự gây áp lực, nhưng hoàn cảnh không xóa trách nhiệm của ta đối với lời nói và hành động của mình.

Có người nhận lỗi nhưng lại tự kết án đến mức không còn sức sửa đổi. Họ nói: “Tôi lúc nào cũng tệ.” “Tôi không bao giờ thay đổi được.” Những câu ấy nghe có vẻ khiêm nhường, nhưng có thể khiến người ta chìm trong thất vọng thay vì thực hiện điều cần thiết.

Ăn năn lành mạnh giúp ta nhìn rõ điều đã xảy ra: tôi đã làm gì, việc ấy ảnh hưởng đến ai, tôi có thể sửa chữa thế nào, tôi cần thay đổi điều gì để không lặp lại. Có thể cần một lời xin lỗi. Có thể cần trả lại điều đã lấy. Có thể cần nói rõ sự thật với người bị mình làm hiểu lầm. Có thể cần tìm sự giúp đỡ để thay đổi một thói quen gây hại. Đối với người Công giáo, bí tích Hòa giải là nơi ta đến với lòng thương xót của Chúa, thú nhận tội lỗi và đón nhận ơn tha thứ để trở lại con đường sống.

Nhưng đừng biến việc xưng tội thành cách tránh đối diện với hậu quả của hành động. Nếu tôi đã làm người khác đau, tôi cần tôn trọng nỗi đau ấy. Nếu tôi đã gây thiệt hại, tôi cần tìm cách sửa chữa trong khả năng của mình. Nếu người bị tổn thương chưa sẵn sàng tin tôi, tôi không thể ép họ phải quên ngay để mình cảm thấy nhẹ lòng.

Chọn Chúa khi làm sai là chọn sự thật, chọn hoán cải và chọn hy vọng. Tôi có thể nhận rằng mình đã sai mà không phải kết luận rằng đời mình hết đường trở lại. Tôi có thể tin vào lòng thương xót của Chúa mà không xem nhẹ trách nhiệm đối với người khác.

Một ngày tốt không nhất thiết là ngày tôi không mắc lỗi. Có khi đó là ngày tôi đã đủ can đảm nhận ra lỗi và bắt đầu sửa.

Chọn Chúa khi người khác làm sai

Đối diện với lỗi của người khác cũng là một thử thách. Khi mình bị ảnh hưởng, ta dễ nhìn sự việc bằng cơn giận. Ta muốn người kia biết mình đau thế nào. Ta muốn họ nhận lỗi ngay. Ta có thể muốn kể cho người khác nghe để tìm sự đồng tình.

Có những lỗi cần được góp ý nhẹ nhàng. Có những việc cần được giải quyết nghiêm túc vì liên quan đến an toàn, công bằng và trách nhiệm. Có những tổn thương cần sự can thiệp của người có thẩm quyền hoặc sự trợ giúp chuyên môn. Không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết chỉ bằng một cuộc nói chuyện riêng.

Tuy nhiên, trong những va chạm thường ngày, ta có thể tập đừng kết luận quá nhanh về cả con người chỉ từ một hành động. Một người đến trễ có thể thiếu trách nhiệm, nhưng cũng có thể vừa gặp chuyện khẩn cấp. Một câu nói làm ta buồn có thể phát xuất từ sự vô tâm, nhưng cũng có thể do người nói không hiểu hoàn cảnh. Trước khi gán cho họ một ý định xấu, nếu có thể, hãy hỏi cho rõ.

“Lúc nãy anh nói như vậy, em cảm thấy buồn. Anh có thể nói rõ ý anh không?”

“Con về trễ mà không báo, mẹ rất lo. Chuyện gì đã xảy ra?”

“Việc này bị chậm làm cả nhóm khó xoay xở. Chúng ta có thể cùng xem nguyên nhân và cách khắc phục không?”

Những câu hỏi ấy không bảo đảm cuộc đối thoại sẽ dễ dàng. Nhưng chúng mở ra cơ hội để sự thật được nói rõ hơn.

Tha thứ cũng là một hành trình. Có những điều ta có thể bỏ qua khá nhanh. Có những điều để lại vết thương sâu và cần nhiều thời gian. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận điều sai, xóa bỏ trách nhiệm hay buộc người bị hại quay lại nơi không an toàn. Nếu cần giữ khoảng cách, cần báo cho người có trách nhiệm hoặc cần sự bảo vệ, điều ấy vẫn có thể phù hợp với việc tìm kiếm sự chữa lành.

Đừng lấy lời mời gọi tha thứ để buộc người đang đau phải im lặng. Hãy đồng hành với họ và để họ có thời gian.

Chọn Chúa trong bữa cơm gia đình

Một bữa cơm có thể rất đơn sơ: vài món quen thuộc, một nồi canh, một đĩa rau, chút thức ăn vừa đủ. Nhưng điều làm bữa cơm trở thành nơi nuôi dưỡng gia đình không chỉ nằm trong những món được dọn lên. Nó còn nằm trong cách người ta ngồi với nhau.

Có những bữa cơm đầy thức ăn nhưng thiếu sự bình an. Cha mẹ vừa ăn vừa trách con. Vợ chồng đem chuyện cũ ra nói. Người lớn hỏi điểm số trước khi hỏi con có mệt không. Một người lo dọn dẹp từ đầu đến cuối, còn những người khác ăn xong rồi rời bàn.

Cũng có những bữa cơm không đủ mặt vì công việc, học hành hoặc hoàn cảnh. Xin đừng biến hình ảnh “cả nhà phải ăn cùng nhau mỗi ngày” thành một chuẩn mực để trách những gia đình không thể thực hiện. Có người làm ca đêm. Có người đi làm xa. Có gia đình chỉ có thể gặp nhau vào một vài ngày trong tuần. Điều quý là khi có cơ hội ở bên nhau, ta cố gắng hiện diện và quan tâm thật lòng.

Một lời nguyện trước bữa ăn có thể giúp gia đình nhớ đến Chúa và cảm ơn những người đã làm ra lương thực. Nhưng sau lời nguyện ấy, cách ta cư xử cũng cần diễn tả lòng biết ơn.

Người nấu ăn có được mời ngồi xuống cùng mọi người không? Trẻ nhỏ có được dạy chia sẻ việc nhà theo khả năng không? Người lớn tuổi có được hỏi han không? Người đang buồn có được lắng nghe không? Nếu có chuyện cần góp ý, ta có chọn cách nói phù hợp, hay biến bữa cơm thành nơi người khác chỉ mong ăn cho xong để rời đi?

Một người cha có thể hỏi con: “Hôm nay ở trường có chuyện gì làm con vui?” Một người mẹ có thể kể về một khó khăn của mình cách vừa phải, để con biết mẹ cũng là con người cần được quan tâm. Vợ chồng có thể hỏi nhau: “Hôm nay anh có mệt không?” “Có việc gì em cần anh giúp không?” Những câu hỏi ấy không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng chúng tạo ra một thói quen: trong nhà này, chúng ta quan tâm đến nhau.

Bữa cơm là nơi ta có thể học chọn Chúa bằng cách chọn sự hiện diện. Đôi khi, điều người thân cần nhất không phải một bài giảng dài, mà là một người chịu ngồi lại và nghe hết câu chuyện của họ.

Chọn Chúa trong việc chăm sóc người bệnh

Chăm sóc người bệnh là một công việc đòi hỏi rất nhiều tình thương và sức lực. Có những ngày người chăm phải thức dậy nhiều lần trong đêm, nhớ giờ thuốc, theo dõi bữa ăn, đưa người bệnh đến bệnh viện, làm việc nhà và vẫn phải giải quyết những trách nhiệm khác. Có những căn bệnh kéo dài khiến cả gia đình mệt mỏi, lo lắng và thiếu thốn.

Chọn Chúa trong hoàn cảnh ấy không có nghĩa là người chăm sóc phải luôn vui vẻ, không được than mệt hay không bao giờ cáu gắt. Họ là con người. Họ cần ngủ, cần ăn, cần có người thay phiên và cần được lắng nghe.

Có khi chọn Chúa là nhẹ nhàng hỏi người bệnh: “Hôm nay ba thấy trong người thế nào?” Có khi là tôn trọng ý muốn của người bệnh trong những điều họ còn có thể quyết định. Có khi là giữ kín những chuyện riêng tư của họ. Có khi là không nói về họ như thể họ không có mặt trong phòng.

Cũng có khi chọn Chúa là nói với những người khác trong gia đình: “Chúng ta cần chia nhau việc chăm sóc. Một người không thể gánh mãi.” Người đang chăm sóc có thể ngại nói vì sợ bị cho là kể công. Nhưng chăm sóc lâu dài cần sự chung tay. Tình yêu không được đo bằng việc một người chịu đựng đến kiệt sức, trong khi những người khác đứng ngoài góp ý.

Nếu đang ở xa và không thể trực tiếp chăm sóc mỗi ngày, người thân vẫn có thể tìm cách đóng góp: gọi hỏi thăm, hỗ trợ chi phí theo khả năng, thu xếp về thay phiên, giúp đặt lịch khám hoặc đảm nhận một phần công việc khác. Điều quan trọng là đừng chỉ gọi đến để hỏi: “Sao anh chị làm chưa tốt?” Hãy hỏi thêm: “Có việc gì tôi có thể giúp?”

Người bệnh cũng có thể cảm thấy mình là gánh nặng. Họ buồn vì không còn tự làm được những việc trước đây, ngại phải nhờ con cháu, hoặc xấu hổ khi cần được giúp trong những việc riêng tư. Một lời nói kiên nhẫn có thể giúp họ giữ được phẩm giá: “Mẹ đừng ngại, bây giờ mẹ cần con. Ngày trước mẹ đã chăm con, và hôm nay con muốn ở đây với mẹ.”

Tuy vậy, không nên dùng tình cảm ấy để che giấu những khó khăn thật. Người chăm sóc được phép nói mình mệt. Người bệnh được phép buồn. Cả hai cần sự nâng đỡ.

Chúa hiện diện trong căn phòng bệnh không chỉ qua lời kinh. Người còn được nhận ra trong bàn tay giúp người bệnh ngồi dậy, trong ly nước được đưa đúng lúc, trong sự kiên nhẫn của người nghe một câu chuyện lặp lại và trong cả hành động của người thân đến thay ca để người chăm được ngủ.

Chọn Chúa khi lòng mình buồn

Có những ngày không có biến cố lớn, nhưng lòng ta vẫn buồn. Công việc vẫn diễn ra. Mọi người vẫn nói cười. Mình vẫn làm những việc cần làm. Nhưng bên trong có một khoảng trống khó giải thích.

Có thể đó là nỗi nhớ một người đã mất. Có thể là sự thất vọng tích tụ. Có thể là cảm giác cô đơn trong chính gia đình. Có thể là mệt mỏi kéo dài. Có khi ta chưa biết rõ nguyên nhân.

Người có đức tin vẫn có thể buồn. Nỗi buồn không tự động chứng tỏ rằng ta thiếu lòng tin. Trong đời sống thiêng liêng, có những mùa khô hạn, có những giai đoạn ta không cảm nhận được sự gần gũi của Chúa như trước. Có những lúc lời cầu nguyện không đem lại cảm giác dễ chịu ngay lập tức.

Điều cần thiết là đừng vì buồn mà kết luận rằng Chúa đã bỏ mình.

Ta có thể đem nỗi buồn ấy đến với Người. Cũng có thể nói với một người đáng tin: “Dạo này tôi không ổn.” Nếu tình trạng buồn bã, lo âu hoặc kiệt sức kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến việc ăn ngủ, làm việc hay chăm sóc bản thân, tìm đến người có chuyên môn là một bước đáng quý. Đời sống đức tin và việc chăm sóc sức khỏe tâm thần có thể đi cùng nhau.

Có những người chung quanh không biết phải an ủi thế nào nên nói: “Có gì đâu mà buồn.” Câu ấy thường không giúp người nghe nhẹ lòng. Điều họ cần có thể chỉ là một người ngồi lại và nói: “Tôi chưa hiểu hết, nhưng tôi sẵn sàng nghe.”

Nếu ta gặp một người đang buồn, đừng vội đưa ra quá nhiều lời khuyên. Hãy hỏi họ cần gì. Có khi họ muốn nói. Có khi họ cần sự hiện diện yên lặng. Có khi họ cần được giúp làm một việc cụ thể vì đang quá mệt.

Chọn Chúa trong ngày buồn có thể chỉ là tiếp tục mở lòng với Người, với người khác và với sự giúp đỡ. Một ngọn đèn nhỏ vẫn có ý nghĩa trong căn phòng tối.

Chọn Chúa khi không thấy kết quả

Có những việc ta làm mãi mà không thấy kết quả như mong muốn. Cha mẹ nói với con nhiều lần nhưng con vẫn chưa thay đổi. Một người dạy giáo lý chuẩn bị bài cẩn thận nhưng các em có vẻ không chú ý. Một người làm việc thiện kiên trì giúp đỡ một gia đình nhưng khó khăn vẫn còn. Một người cố gắng sửa một thói quen xấu nhưng cứ vấp ngã. Một cộng đoàn đã đối thoại nhiều lần mà vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Khi không thấy kết quả, ta dễ nghĩ rằng công sức của mình vô ích. Có khi ta muốn bỏ cuộc. Có khi ta đổ lỗi cho người khác. Có khi ta tự trách mình chưa đủ tốt.

Cần nhìn lại cách làm khi một việc không tiến triển. Có thể phương pháp chưa phù hợp. Có thể ta cần thêm người cùng làm. Có thể mục tiêu quá sức. Có thể người khác chưa sẵn sàng. Có thể vấn đề phức tạp hơn điều ta nghĩ. Kiên trì không có nghĩa là lặp lại một cách làm không hiệu quả mà không bao giờ xem xét.

Nhưng cũng có những kết quả lớn lên chậm hơn điều mắt ta nhìn thấy. Một lời tử tế có thể chưa làm người đang đau mở lòng ngay, nhưng họ nhớ rằng đã có người đối xử với mình bằng sự tôn trọng. Một bài học chưa được học trò đón nhận hôm nay có thể trở lại trong trí nhớ của em nhiều năm sau. Một lời xin lỗi chưa được chấp nhận ngay vẫn là bước cần thiết của người muốn hoán cải.

Người gieo hạt không thể kéo mầm cây lên cho nhanh lớn. Họ cần chuẩn bị đất, gieo hạt, tưới nước và chăm sóc. Nhưng sự lớn lên có nhịp riêng. Cũng vậy, trong nhiều tương quan, ta có thể làm phần việc của mình với lòng kiên nhẫn, nhưng không thể ép người khác thay đổi theo lịch mình đặt ra.

Tuy nhiên, kiên nhẫn không có nghĩa là chịu đựng mãi một hoàn cảnh gây hại. Một người có thể tiếp tục yêu thương người thân mà vẫn phải đặt giới hạn, tìm sự giúp đỡ và bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong gia đình. Tình yêu không đòi hỏi ta từ bỏ sự thật.

Chọn Chúa khi không thấy kết quả là tiếp tục sống có trách nhiệm, biết điều chỉnh và không lấy kết quả tức thời làm thước đo duy nhất của mọi cố gắng. Có những điều ta sẽ thấy kết quả. Có những điều ta không được thấy. Nhưng mỗi hành động yêu thương chân thành đều làm cho cách ta sống hôm nay có ý nghĩa.

Chọn Chúa trong một lời cảm ơn

Chúng ta thường dễ nhận ra điều còn thiếu hơn điều đang có. Người thân làm mười việc, ta chú ý đến một việc họ quên. Bữa cơm có nhiều món vừa miệng, ta nhắc đến món hơi mặn. Một người phục vụ đều đặn nhiều năm, ta chỉ lên tiếng khi họ có một lần sơ suất.

Không phải vì thế mà ta không được góp ý. Nhưng nếu cả ngày ta chỉ nói điều chưa vừa ý, những người sống bên cạnh sẽ rất khó cảm nhận được sự trân trọng.

Lòng biết ơn giúp ta nhìn lại những điều mình dễ xem là đương nhiên. Một buổi sáng có nước để dùng. Một người thân còn ở bên. Một người quét đường từ sớm. Một nhân viên y tế đang chăm sóc bệnh nhân. Một người bán hàng tử tế. Một người đã nhường đường. Một người bạn nhắn hỏi thăm. Một thành viên trong gia đình nhớ mua thuốc. Một người âm thầm cầu nguyện cho mình.

Lòng biết ơn không phủ nhận đau khổ. Một người có thể vừa biết ơn những người đang giúp mình, vừa buồn vì hoàn cảnh quá khó khăn. Một gia đình có thể vừa cảm tạ Chúa vì còn ở bên nhau, vừa phải đối diện với những vấn đề chưa giải quyết. Biết ơn không đòi ta giả vờ rằng mọi chuyện đều tốt đẹp.

Trước khi kết thúc ngày, ta có thể nhớ lại một điều đã nhận được. Có ngày đó là một tin vui lớn. Có ngày chỉ là một người đã lắng nghe. Có ngày là việc mình đã vượt qua được một buổi rất khó. Có ngày là dù mệt, mình vẫn có thể thưa với Chúa: “Cảm ơn vì Chúa chưa bỏ con.”

Lòng biết ơn cũng cần trở thành lời nói và hành động. Nếu mẹ đã nấu ăn, hãy cảm ơn và chia sẻ việc dọn dẹp. Nếu đồng nghiệp đã giúp, hãy ghi nhận công sức của họ. Nếu người thân chăm sóc cha mẹ, hãy hỏi xem mình có thể góp phần thế nào. Cảm ơn không chỉ là nói một câu đẹp; đó là nhận ra mình đang được nâng đỡ và không xem sự hy sinh của người khác là điều đương nhiên.

Chọn Chúa trong một lời từ chối

Không phải mọi lời mời gọi đều cần được nhận. Một ngày bình thường có nhiều đề nghị: tham gia một cuộc nói xấu, làm một việc thiếu trung thực, mua thêm thứ mình không cần, nhận thêm một trách nhiệm vượt quá sức, tiếp tục một cuộc tranh cãi đang làm mọi người tổn thương.

Có khi chọn Chúa là nói “không”.

Không tham gia vào việc kể chuyện riêng của một người vắng mặt.

Không ký vào một giấy tờ khi biết thông tin không đúng.

Không nhận tiền để làm điều trái lương tâm.

Không dùng lời xúc phạm để thắng một cuộc tranh luận.

Không giao hết việc nhà cho người khác chỉ vì mình quen được phục vụ.

Không để con cái dùng thành tích để đo giá trị của chính mình.

Không tiếp tục ở một mình trong hoàn cảnh bị đe dọa khi có thể tìm sự giúp đỡ.

Không nhận thêm mọi công việc khi sức khỏe đã báo động và mình cần trao đổi lại.

Nói “không” có thể làm ta khó chịu vì ta không muốn mất lòng ai. Nhưng một lời từ chối được nói rõ ràng và tôn trọng có thể bảo vệ nhiều điều tốt.

Một người được mời tham gia câu chuyện nói xấu có thể nói: “Mình không biết rõ chuyện này, chắc không nên bàn thêm.” Một người được yêu cầu làm sai có thể nói: “Tôi không thể xác nhận điều tôi biết là không đúng.” Một người đã quá tải có thể nói: “Tôi muốn giúp, nhưng hiện tại tôi không thể nhận thêm. Chúng ta có thể tìm người cùng chia sẻ không?”

Có những trường hợp từ chối rất khó vì liên quan đến thu nhập, quyền lực hoặc sự an toàn. Không nên phán xét từ xa những người đang ở trong hoàn cảnh ấy. Điều họ cần có thể là sự nâng đỡ để tìm một lựa chọn an toàn hơn.

Tự do của người tín hữu không chỉ được thể hiện qua những điều họ làm. Nó còn được thể hiện qua những điều họ nhận ra không nên làm, dù điều ấy có thể đem lại lợi ích trước mắt.

Chọn Chúa trong một lời “vâng”

Bên cạnh những lời từ chối cần thiết, một ngày cũng có những lời mời gọi để ta nói “vâng”.

“Con có thể ngồi với mẹ một lát không?”

“Anh giúp em việc này được không?”

“Chị có thể nghe tôi nói một chút không?”

“Hôm nay lớp giáo lý thiếu người phụ, con có thể giúp không?”

“Bác cần đi khám, cháu có thể đưa bác đi không?”

Không ai có thể nhận tất cả mọi lời nhờ. Có những giới hạn thật về thời gian, sức khỏe, kinh tế và trách nhiệm. Nhưng nếu luôn trả lời “để sau” với mọi nhu cầu của người khác, ta cần tự hỏi lòng mình có đang khép lại không.

Một lời “vâng” có thể rất nhỏ. Vâng, tôi sẽ gọi lại cho người bạn đang buồn. Vâng, tôi sẽ dành thời gian giúp con hiểu bài. Vâng, tôi sẽ đến thăm người bệnh nếu có thể. Vâng, tôi sẽ nhận phần việc phù hợp để người khác được nghỉ. Vâng, tôi sẽ nói chuyện đàng hoàng thay vì bỏ đi trong lúc giận.

Đức Maria đã thưa “xin vâng” trước lời mời gọi của Thiên Chúa. Trong đời sống của chúng ta, những lời “vâng” thường không xuất hiện trong một biến cố lớn như thế. Chúng xuất hiện qua những nhu cầu cụ thể của người bên cạnh và qua trách nhiệm của ngày sống. Ta cần cầu xin ơn phân định để biết khi nào nên nhận, khi nào nên từ chối và làm thế nào để sự quảng đại không trở thành một sự hứa hẹn vượt quá khả năng.

Một lời “vâng” chân thành không nhất thiết phải lớn. Nhưng nó cần được thực hiện. Hứa với con rằng tối nay sẽ nghe con kể chuyện, nếu có thể, hãy giữ lời. Hứa với người bệnh rằng ngày mai sẽ gọi, hãy cố gắng nhớ. Nếu có việc bất ngờ khiến mình không thực hiện được, hãy báo lại và giải thích. Sự đáng tin được xây bằng những việc như thế.

Chọn Chúa khi một ngày không diễn ra như dự định

Buổi sáng, ta lên kế hoạch. Nhưng đến trưa, kế hoạch đã thay đổi. Một người thân cần đi bệnh viện. Một công việc phát sinh. Xe bị hỏng. Một cuộc hẹn bị hủy. Trời mưa khiến việc giao hàng chậm. Một đứa trẻ bị sốt. Người cộng tác không đến. Một tin không vui làm lòng mình chùng xuống.

Có người rất khó chịu khi mọi việc không theo dự định. Họ thấy cả ngày bị phá hỏng. Từ một việc ngoài ý muốn, họ trở nên cáu gắt với tất cả những gì xảy đến sau đó.

Lên kế hoạch là điều cần thiết. Nhờ đó ta biết sắp xếp trách nhiệm và sử dụng thời gian. Nhưng kế hoạch không phải lúc nào cũng nắm được toàn bộ cuộc sống. Khi một điều thay đổi, ta cần tự hỏi: điều gì đang thật sự cần được ưu tiên?

Nếu con bị bệnh, có thể hôm nay một công việc khác phải được điều chỉnh. Nếu một người đang gặp khó khăn khẩn cấp, có thể ta cần dừng lại để giúp hoặc tìm người hỗ trợ. Nếu chính mình bị kiệt sức, có thể việc cần nhất là nghỉ và tìm sự chăm sóc.

Tuy nhiên, không phải mọi yêu cầu bất ngờ đều là điều Chúa muốn ta nhận. Có những người vì không biết tôn trọng thời gian của người khác mà liên tục đẩy việc sang cho họ. Có những lời nhờ có thể được sắp xếp lại hoặc từ chối. Phân định là cần thiết.

Chọn Chúa trong một ngày bị xáo trộn là tìm cách đáp lại hoàn cảnh với sự khôn ngoan và tình yêu, thay vì chỉ phản ứng bằng bực bội. Có thể tôi không vui vì kế hoạch thay đổi; điều ấy tự nhiên. Nhưng tôi vẫn có thể hỏi: “Trong hoàn cảnh này, điều gì là cần thiết và đúng đắn nhất?”

Một ngày khác dự định không nhất thiết là một ngày vô ích. Có khi trong chính sự thay đổi ấy, ta có cơ hội chăm sóc một người đang cần mình hoặc nhận ra giới hạn mà trước đó ta không chịu nhìn.

Chọn Chúa trong việc giữ lời hứa

Chúng ta thường nghĩ đến những lời hứa lớn: lời hứa hôn nhân, lời khấn, những cam kết trong ơn gọi. Nhưng đời sống cũng có rất nhiều lời hứa nhỏ.

“Ba sẽ về sớm để xem con biểu diễn.”

“Mẹ sẽ đọc cho con nghe một câu chuyện.”

“Anh sẽ đưa em đi khám.”

“Tuần này tôi sẽ gửi lại số tiền đã mượn.”

“Chiều nay con sẽ đến thăm bà.”

“Tôi sẽ gọi lại cho chị.”

Một lời hứa nhỏ có thể mang ý nghĩa rất lớn đối với người đang chờ. Một đứa trẻ có thể mong cả tuần để cha đến xem mình biểu diễn. Một người già có thể chuẩn bị sẵn ghế ngồi vì biết con cháu sẽ đến. Một người đang buồn có thể đợi một cuộc gọi để biết rằng mình không bị quên.

Không phải lúc nào ta cũng giữ được mọi lời hứa như dự định. Có những việc bất ngờ xảy ra. Nhưng khi không thể thực hiện, hãy báo lại. Một lời giải thích chân thành giúp người kia biết rằng họ không bị xem nhẹ.

Có người rất nghiêm túc với những lời hứa trong công việc, nhưng dễ quên lời hứa với gia đình. Họ nghĩ người thân sẽ hiểu. Người thân có thể thông cảm nhiều lần, nhưng họ cũng có cảm xúc và nhu cầu được tôn trọng.

Giữ lời hứa là một cách xây dựng lòng tin. Mỗi lần ta thực hiện điều đã nói, người khác có thêm lý do để tin. Mỗi lần ta hứa cho qua chuyện rồi quên, lòng tin có thể bị hao mòn một chút.

Chọn Chúa trong ngày thường có khi là nhớ một điều mình đã hứa và làm điều ấy, dù không có ai nhắc.

Chọn Chúa trong việc chăm sóc chính mình

Có người nghe nói đến chăm sóc bản thân thì nghĩ ngay đến sự ích kỷ. Họ cho rằng người sống đạo phải luôn nghĩ đến người khác, còn nhu cầu của mình nên đặt xuống. Nhưng con người không thể yêu thương bền bỉ nếu liên tục bỏ mặc thân xác và tâm hồn của mình.

Chăm sóc bản thân không có nghĩa là chỉ làm điều mình thích. Nó có thể là ăn uống điều độ khi có thể, ngủ đủ, đi khám khi có dấu hiệu bệnh, uống thuốc theo hướng dẫn, vận động phù hợp với sức khỏe, nói ra khi mình quá tải và tìm sự trợ giúp khi cần.

Đối với một người quen hy sinh, những việc ấy đôi khi rất khó. Họ cảm thấy có lỗi khi nghỉ. Họ nghĩ: “Mọi người còn bao nhiêu việc, sao mình lại ngồi xuống?” Nhưng nếu họ ngã bệnh vì kiệt sức, gánh nặng có thể còn lớn hơn đối với cả gia đình.

Chăm sóc chính mình cũng là để ý đến đời sống nội tâm. Tôi có đang liên tục nói những lời tàn nhẫn với bản thân không? Tôi có đang giữ một nỗi buồn mà không cho ai biết không? Tôi có còn một người bạn để chia sẻ không? Tôi có cho mình thời gian cầu nguyện, nghỉ ngơi và làm những điều tốt giúp tâm hồn được nuôi dưỡng không?

Một người có thể đi lễ đều, làm việc bác ái và vẫn cần gặp bác sĩ hoặc chuyên viên tâm lý. Một người có thể yêu gia đình và vẫn cần một khoảng riêng. Một người có thể sống quảng đại và vẫn cần nói rõ giới hạn.

Thân xác và cuộc đời của ta là quà tặng. Chăm sóc quà tặng ấy với lòng biết ơn cũng là một cách đáp lại tình yêu của Chúa.

Chọn Chúa khi người ta không đồng ý với mình

Trong gia đình, cộng đoàn và xã hội, chúng ta gặp những người có suy nghĩ khác nhau. Có người chọn một cách giáo dục con khác ta. Có người có quan điểm khác về một vấn đề xã hội. Có người trong cộng đoàn muốn tổ chức một công việc theo cách khác. Có người nghe cùng một bài giảng nhưng rút ra điều khác với ta.

Sự khác biệt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự chống đối. Nhiều khi nó cho thấy người khác có kinh nghiệm, thông tin hoặc mối bận tâm mà ta chưa nhìn thấy.

Chọn Chúa khi bất đồng là tìm sự thật và giữ lòng tôn trọng. Ta có thể trình bày rõ điều mình tin. Ta có thể phản đối một ý kiến nếu thấy có lý do. Ta có thể bảo vệ người bị đối xử bất công. Nhưng ta không cần xúc phạm để chứng tỏ mình đúng.

Một cuộc đối thoại tốt cần có người nói và người nghe. Nếu ta chỉ chờ đến lượt mình phản bác, ta chưa thật sự lắng nghe. Có thể sau khi nghe, ta vẫn không đồng ý. Nhưng ta sẽ hiểu rõ hơn điều người kia đang nói, thay vì tranh luận với một hình ảnh do mình tự tưởng tượng.

Trong gia đình, bất đồng về tiền bạc, việc chăm sóc cha mẹ hay cách giáo dục con rất dễ trở thành lời kết án: “Anh lúc nào cũng chỉ nghĩ đến mình”; “Em chưa bao giờ hiểu anh”; “Con chẳng biết thương cha mẹ.” Những chữ “lúc nào”, “chưa bao giờ” thường làm cuộc đối thoại nặng thêm vì chúng biến một vấn đề cụ thể thành sự phủ nhận toàn bộ con người.

Ta có thể thử nói cụ thể hơn: “Tuần này em đã đưa mẹ đi khám hai lần và đang rất mệt. Anh có thể sắp xếp giúp em một buổi không?” Hoặc: “Khi anh quyết định khoản chi này mà không bàn với em, em thấy lo vì đó là tiền chung. Lần sau mình trao đổi trước nhé.”

Nói cụ thể không bảo đảm người kia sẽ đồng ý, nhưng giúp họ biết điều gì đang xảy ra và điều gì mình cần.

Một cộng đoàn không cần tất cả mọi người giống nhau để hiệp nhất. Nhưng cộng đoàn cần một cách ứng xử giúp sự khác biệt được trình bày mà không biến thành sự hạ nhục hay loại trừ.

Chọn Chúa trong việc nhìn người khác như một con người

Chúng ta dễ gọi người khác bằng một vai trò: người bán hàng, người giữ xe, người phục vụ, người giúp việc, người lao công, người bảo vệ, người giao hàng. Những tên gọi ấy giúp ta biết công việc của họ, nhưng nếu chỉ nhìn thấy công việc, ta có thể quên rằng họ cũng có một cuộc đời.

Người giao hàng có thể đang chạy dưới trời nắng để kịp nhiều đơn. Người dọn vệ sinh có thể đã bắt đầu làm việc từ rất sớm. Người chăm sóc người già có thể cũng có cha mẹ đang cần mình ở nhà. Người nhân viên phục vụ có thể đang mệt sau nhiều giờ đứng liên tục.

Một lời chào, một lời cảm ơn, một cách nói lịch sự và việc trả công đúng thỏa thuận không phải là những ân huệ lớn lao. Đó là sự tôn trọng căn bản mà mỗi người đáng được nhận.

Có những người rất sốt sắng trong các việc đạo đức nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người phục vụ mình. Họ có thể đọc kinh dài, nhưng quát người bán hàng vì chậm vài phút. Họ có thể đóng góp cho một chương trình bác ái, nhưng nói lời khinh thường người làm công trong nhà. Họ có thể quan tâm đến những nỗi đau ở xa, nhưng không nhận ra người ngay bên cạnh đang bị đối xử bất công.

Tình yêu dành cho Chúa cần được thể hiện trong cách ta nhìn người khác. Người nghèo không chỉ là đối tượng để ta làm phúc. Họ là những con người có phẩm giá, có câu chuyện, có khả năng và có quyền được tôn trọng. Người bệnh không chỉ là người cần được chăm sóc. Họ vẫn có ước muốn, cảm xúc và quyền được tham gia vào những quyết định liên quan đến mình. Người già không chỉ là người cần con cháu lo. Họ còn có kinh nghiệm, ký ức và nhu cầu được lắng nghe.

Khi Đức Giêsu nói về việc làm cho những người bé nhỏ, Người hướng ánh nhìn của chúng ta đến những con người cụ thể. Ta không thể nói mình chọn Chúa mà không quan tâm đến cách mình đối xử với họ.

Chọn Chúa bằng cách để người khác giúp mình

Nhiều người dễ giúp đỡ hơn là nhận giúp đỡ. Họ quen là người cho đi, quen gánh việc, quen nói “để tôi làm”. Khi sức khỏe giảm sút hoặc hoàn cảnh thay đổi, việc phải nhờ người khác khiến họ ngại ngùng. Họ sợ trở thành gánh nặng, sợ mất tự chủ, sợ người khác thất vọng.

Một người cha từng lo mọi chuyện trong nhà, nay bị bệnh và phải nhờ con đưa đi khám. Ông có thể cảm thấy buồn vì không còn làm được như trước. Một người mẹ từng chăm cả gia đình, nay phải để con nấu ăn và dọn dẹp. Bà có thể áy náy dù con cái rất muốn giúp. Một người phục vụ lâu năm trong cộng đoàn, đến lúc sức khỏe giảm, vẫn cố nhận việc vì sợ mình trở nên vô ích.

Nhưng con người không chỉ có giá trị khi làm được nhiều việc. Có những giai đoạn ta trao ban bằng lao động. Có những giai đoạn ta cần nhận sự chăm sóc. Cả hai đều thuộc về đời sống con người.

Để người khác giúp mình cũng là cho họ cơ hội thực hành tình yêu. Một người con chăm sóc cha mẹ không chỉ đang làm bổn phận; họ còn được sống tương quan yêu thương trong một giai đoạn mới. Một cộng đoàn chăm sóc thành viên đau yếu không chỉ đang giải quyết một nhu cầu; họ đang học cách trở thành gia đình.

Điều ấy không có nghĩa người cần giúp phải chấp nhận bị đối xử thiếu tôn trọng. Họ vẫn có quyền được hỏi ý, được giải thích và được bảo vệ phẩm giá. Nhận sự chăm sóc không làm một người mất tiếng nói.

Nếu hôm nay mình cần giúp, hãy thử nói rõ điều mình cần. Và nếu hôm nay mình có thể giúp ai đó, hãy giúp bằng thái độ tôn trọng, không làm họ cảm thấy mắc nợ vì đã yếu đuối.

Chọn Chúa trong một cuộc gặp ngắn

Có những cuộc gặp chỉ kéo dài vài phút nhưng để lại trong lòng người khác rất lâu. Một bác sĩ nói với bệnh nhân bằng sự kiên nhẫn. Một giáo viên gọi học sinh ở lại để hỏi xem em có chuyện gì buồn. Một linh mục dành thời gian nghe một người đang bối rối. Một người lạ giúp người già qua đường. Một người bán hàng trả lại tiền thừa. Một người bạn nhắn tin đúng lúc ai đó cảm thấy mình bị quên.

Ta không biết hết những gì người khác đang mang. Một người có thể bước vào cửa hàng sau khi vừa nghe tin buồn. Một người có thể đến nhà thờ với nỗi xấu hổ vì đã xa Chúa quá lâu. Một đứa trẻ có thể đi học sau một đêm nghe cha mẹ cãi nhau. Một người bệnh có thể tỏ ra khó chịu vì đang sợ kết quả điều trị.

Điều đó không có nghĩa ta phải đoán mọi câu chuyện hay chấp nhận mọi cách cư xử. Nhưng nó giúp ta bớt vội vàng.

Có khi ta không thể thay đổi hoàn cảnh của người gặp mình. Ta không đủ khả năng giải quyết bệnh tật, nợ nần hay nỗi đau của họ. Nhưng ta vẫn có thể không làm họ đau thêm. Ta có thể nói rõ ràng mà không cộc cằn. Ta có thể từ chối một yêu cầu mà không khinh thường. Ta có thể giúp trong khả năng mà không biến sự giúp đỡ thành dịp để người kia xấu hổ.

Một cuộc gặp ngắn là một phần của ngày rất bình thường. Nhưng đối với người đang cần một dấu chỉ rằng cuộc đời vẫn còn lòng tử tế, nó có thể trở thành một kỷ niệm khó quên.

Chọn Chúa khi không cảm thấy Chúa gần

Có những lúc cầu nguyện, ta cảm thấy bình an. Có những Thánh lễ, một câu Lời Chúa chạm đến lòng ta. Có những giờ chầu, ta nhận ra mình được nâng đỡ. Nhưng cũng có những ngày tất cả dường như khô khan. Ta đọc kinh mà tâm trí đi nơi khác. Ta đến nhà thờ mà lòng nặng trĩu. Ta cầu xin mà không thấy điều gì thay đổi.

Những kinh nghiệm ấy có thể làm người tín hữu lo lắng. Họ hỏi: “Có phải Chúa đã xa con?” “Có phải con đã mất đức tin?” “Có phải Chúa không nghe lời con?”

Cảm xúc thiêng liêng là điều đáng quý, nhưng không phải lúc nào cũng là thước đo duy nhất của tương quan với Chúa. Trong những tương quan của con người, cũng có những ngày ta không cảm thấy hứng khởi nhưng vẫn trung thành hiện diện. Một người mẹ chăm con trong đêm mệt mỏi có thể không cảm thấy vui, nhưng tình yêu của chị vẫn được thể hiện trong việc chị thức dậy. Một người bạn đến thăm bạn mình dù không biết nói gì vẫn có thể trao một sự hiện diện quý giá.

Cũng vậy, có những ngày chọn Chúa là tiếp tục đến với Người trong sự khô khan. Không cần cố tạo ra cảm xúc. Hãy thưa thật: “Lạy Chúa, hôm nay con không cảm thấy gì. Nhưng con vẫn muốn ở đây.” Nếu đời sống thiêng liêng khô khan kéo dài và làm ta hoang mang, có thể tìm một người hướng dẫn thiêng liêng đáng tin để chia sẻ.

Đừng lấy cảm xúc của một ngày để kết luận về cả hành trình đức tin. Có những hạt giống đang lớn trong lòng đất mà mắt ta chưa thấy. Có những sự trung thành âm thầm đang hình thành con người ta từng chút một.

Chọn Chúa trong việc học hỏi

Đức tin không ngăn cản con người đặt câu hỏi. Trái lại, một đức tin trưởng thành có thể thúc đẩy ta tìm hiểu sâu hơn về Kinh Thánh, giáo lý, đời sống Giáo hội và những vấn đề của con người.

Có người ngại hỏi vì sợ bị xem là thiếu đức tin. Có người có những thắc mắc về đau khổ, cầu nguyện, tội lỗi, Giáo hội hay cách sống đạo, nhưng chỉ giữ trong lòng. Nếu không tìm được nơi đối thoại, họ có thể dần xa cách cộng đoàn.

Chọn Chúa trong một ngày bình thường có thể là dành ít thời gian đọc một đoạn Tin Mừng, suy nghĩ về điều đã đọc và hỏi: “Lời này liên hệ gì đến cuộc sống của tôi?” Có thể là tham gia một lớp giáo lý, đọc một tài liệu đáng tin, hỏi một người có khả năng hướng dẫn hoặc lắng nghe một bài chia sẻ giúp mình hiểu hơn.

Học hỏi cũng cần đi cùng sự khiêm tốn. Không ai hiểu hết mọi điều. Người có kiến thức cần tránh dùng kiến thức để làm người khác xấu hổ. Người đang học cần kiên nhẫn với chính mình. Một câu hỏi chân thành đáng được đón nhận.

Trong gia đình, cha mẹ không cần luôn có sẵn mọi câu trả lời cho con. Khi con hỏi điều mình chưa biết, cha mẹ có thể nói: “Ba mẹ chưa chắc về điều này. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.” Lời ấy vừa trung thực, vừa dạy con rằng việc tìm kiếm sự thật là một hành trình.

Chọn Chúa không có nghĩa là ngừng suy nghĩ. Đó là đem cả trí hiểu, những câu hỏi và ước muốn tìm kiếm sự thật vào tương quan với Người.

Chọn Chúa trong những điều nhỏ bé của lòng bác ái

Chúng ta thường hình dung bác ái qua những chương trình lớn: xây nhà, phát quà, quyên góp, tổ chức những chuyến đi xa. Những việc ấy cần thiết và có thể giúp đỡ nhiều người. Nhưng lòng bác ái còn hiện diện trong những điều rất gần.

Nhường chỗ cho một người lớn tuổi.

Giúp người hàng xóm mang một vật nặng.

Không làm ồn khi người khác đang nghỉ.

Báo trước khi mình đến trễ.

Dọn sạch nơi mình vừa sử dụng.

Trả tiền công đúng hẹn.

Không bỏ mặc người mới đến trong một cộng đoàn xa lạ.

Hỏi người đang buồn xem họ có muốn nói chuyện không.

Không chụp hình người nhận giúp đỡ khi họ không muốn.

Gọi cho một người lâu ngày không được ai hỏi thăm.

Giúp một người già đọc tin nhắn hoặc đặt lịch khám.

Những việc ấy không cần được công bố rộng rãi. Nhưng chúng tạo ra một môi trường sống trong đó con người bớt bị bỏ quên.

Bác ái cũng không chỉ là cho đi thứ mình dư. Có khi là dành sự chú ý trong lúc mình đang bận. Có khi là nhường một phần tiện nghi. Có khi là sửa một thói quen làm người khác mệt. Có khi là chấp nhận nghe một điều khó nghe để hiểu người thân hơn.

Tuy nhiên, lòng bác ái không nên bị biến thành áp lực khiến một người phải đáp ứng tất cả mọi nhu cầu. Ta có giới hạn. Điều quan trọng là nhận ra phần việc của mình, làm bằng sự chân thành và biết cùng người khác chia sẻ trách nhiệm.

Một ngày rất bình thường có thể không cho ta cơ hội làm một việc lớn. Nhưng ngày ấy hầu như luôn có cơ hội để ta bớt vô tâm.

Chọn Chúa trong ngày Chúa nhật và đem Người vào những ngày còn lại

Ngày Chúa nhật có một vị trí đặc biệt trong đời sống người Kitô hữu. Cộng đoàn quy tụ để cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, lắng nghe Lời Chúa và tham dự Thánh lễ. Đó là thời gian quý để người tín hữu được nuôi dưỡng và sai đi.

Nhưng nếu đời sống đức tin chỉ được giữ trong khuôn viên nhà thờ, còn từ thứ Hai đến thứ Bảy ta sống như thể Tin Mừng không liên quan đến công việc, gia đình và tiền bạc, thì có một khoảng cách cần được nhìn lại.

Ta đến nhà thờ để gặp Chúa và được biến đổi, rồi mang điều đã lãnh nhận trở về với đời thường. Lời Chúa được nghe trong Thánh lễ có thể tiếp tục đặt câu hỏi khi ta ngồi vào bàn làm việc, khi đối thoại với người thân, khi quyết định một khoản chi hay khi đứng trước một sự bất công.

Điều đó không có nghĩa là sau mỗi Thánh lễ ta phải ngay lập tức trở thành một con người hoàn hảo. Sự biến đổi thường diễn ra từ từ. Nhưng nếu ta không bao giờ để Lời Chúa chạm đến những lựa chọn cụ thể, việc nghe có thể chỉ dừng ở tai.

Một câu Lời Chúa về lòng thương xót có thể khiến ta nghĩ đến người mình đang giận. Một lời mời gọi sống công chính có thể khiến ta xem lại cách làm ăn. Một lời dạy về cầu nguyện có thể nhắc ta dành lại một khoảng thời gian cho Chúa. Một lời về người nghèo có thể làm ta nhìn khác đi người đang cần giúp đỡ trong khu xóm.

Từ bàn thờ trở về bàn ăn, từ nhà thờ trở về nơi làm việc, từ lời kinh trở về cuộc đối thoại với người thân: hành trình ấy chính là nơi đức tin được sống.

Cuối ngày, đừng chỉ đếm những việc chưa xong

Khi đêm xuống, nhiều người nhìn lại ngày sống bằng danh sách những điều chưa hoàn thành. Tôi chưa trả lời tin nhắn. Tôi chưa làm xong công việc. Tôi chưa giải quyết được chuyện của con. Tôi chưa gọi cho người thân. Tôi chưa cầu nguyện như dự định. Tôi lại nóng giận. Tôi đã mệt mà chẳng làm được bao nhiêu.

Nhìn lại trách nhiệm là cần thiết, nhưng nếu chỉ đếm những điều chưa xong, ta có thể kết thúc mỗi ngày trong cảm giác thất bại.

Hãy dành một lúc để nhìn ngày sống trước mặt Chúa bằng sự trung thực và dịu dàng.

Hôm nay tôi đã nhận được điều gì? Có ai giúp tôi không? Có khoảnh khắc nào làm tôi biết ơn? Tôi đã yêu thương được ở đâu? Tôi đã làm ai buồn? Điều gì cần xin lỗi hoặc sửa lại? Điều gì tôi đã cố gắng hết sức nhưng chưa đạt kết quả? Điều gì tôi cần đặt xuống để ngày mai tiếp tục?

Có thể hôm nay ta đã không hoàn thành mọi việc, nhưng đã đưa người thân đi khám. Có thể ta chưa giải quyết được mâu thuẫn, nhưng đã không nói một lời làm tình hình tệ hơn. Có thể ta đã nóng giận, nhưng sau đó biết xin lỗi. Có thể ta không cầu nguyện lâu, nhưng trong một lúc rất khó, ta đã nhớ đến Chúa. Có thể ta đã mệt và cần nghỉ; đó không phải là một tội lỗi.

Cũng có thể hôm nay ta đã làm điều sai và cần nghiêm túc nhìn nhận. Hãy xin Chúa soi sáng, quyết định bước sửa chữa phù hợp và nếu cần, tìm đến bí tích Hòa giải. Nhưng đừng tự kết án như thể Chúa không còn muốn đón nhận mình.

Một lời nguyện cuối ngày có thể rất đơn sơ:

“Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì những điều tốt đẹp hôm nay. Xin tha thứ cho những điều con đã làm sai. Xin gìn giữ những người con yêu thương. Những việc chưa giải quyết được, con xin dâng lên Chúa và sẽ tiếp tục làm phần của con khi ngày mới đến. Đêm nay, xin cho con được nghỉ trong bình an.”

Đặt một ngày vào tay Chúa không xóa đi mọi trách nhiệm. Nó giúp ta nhận rằng mình không phải là Thiên Chúa, không thể giải quyết tất cả và không cần thức mãi để chứng minh mình có trách nhiệm. Giấc ngủ, khi hoàn cảnh cho phép, cũng là một hành động tin tưởng: tôi đã làm điều có thể hôm nay; ngày mai tôi sẽ bắt đầu lại.

Nếu hôm nay đã trôi qua không như ý

Có thể đọc đến đây, một người sẽ nghĩ: “Nhưng hôm nay tôi đã sống không tốt. Tôi đã quát con, đã cãi nhau với người thân, đã bỏ cầu nguyện, đã lãng phí nhiều thời gian. Ngày hôm nay của tôi coi như đã hỏng.”

Không, một ngày chưa kết thúc chỉ vì ta đã có một giờ phút không tốt.

Nếu còn có thể, hãy bắt đầu lại ngay trong ngày ấy. Đi đến bên người con và xin lỗi. Nhắn một tin cho người mình đã nói nặng lời. Dừng cuộc tranh cãi nếu cả hai đang quá nóng. Tắt điện thoại và dành vài phút cầu nguyện. Làm một việc nhỏ đang cần làm. Nếu đã quá khuya và không thể giải quyết ngay, hãy quyết định sáng mai sẽ thực hiện bước cần thiết.

Đừng lấy một sai lầm làm lý do để buông xuôi cả ngày. Cũng đừng lấy một ngày khó khăn làm lý do để kết luận cả cuộc đời mình thất bại.

Thiên Chúa không chỉ gặp ta lúc ta đã chuẩn bị tốt. Người cũng có thể gặp ta giữa những điều còn dang dở. Điều ta cần là một tấm lòng biết quay lại.

Có những ngày ta chọn Chúa rất rõ ràng. Có những ngày ta nhận ra mình đã chọn sự nóng nảy, ích kỷ hoặc vô tâm. Khi ấy, chọn Chúa lần nữa là dám nhận sự thật và trở về. Cuộc sống thiêng liêng không chỉ gồm những bước tiến thẳng. Nó còn gồm nhiều lần đứng dậy, nhiều lần xin lỗi, nhiều lần được tha thứ và nhiều lần học lại cách yêu thương.

Một đời người được dệt bằng những ngày bình thường

Khi nhìn lại đời mình, người ta có thể nhớ một vài biến cố lớn: ngày kết hôn, ngày chịu chức, ngày khấn dòng, ngày đứa con chào đời, ngày mất một người thân, ngày nhận một tin làm cuộc sống thay đổi. Nhưng giữa những biến cố ấy là hàng ngàn ngày bình thường.

Chính trong hàng ngàn ngày ấy, một cuộc hôn nhân được xây dựng hoặc dần bị bỏ quên. Một đứa trẻ được nuôi lớn trong sự tin tưởng hoặc trong nỗi sợ. Một tình bạn được chăm sóc hoặc dần nhạt đi. Một ơn gọi được vun đắp hoặc trở nên khô cạn. Một lương tâm được rèn luyện trong sự thật hoặc dần thỏa hiệp với điều sai.

Không ai có thể sống thay ta những ngày ấy. Không ai có thể yêu thương người thân thay ta trong mọi cuộc gặp gỡ. Không ai có thể giữ lương tâm thay ta khi ta đứng trước một lựa chọn. Không ai có thể cầu nguyện thay ta theo cách xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu chính ta đến với Chúa.

Nhưng cũng không ai được mời gọi sống tất cả một mình. Chúa ban cho ta gia đình, bạn bè, cộng đoàn và những người đồng hành. Có khi những tương quan ấy chưa như ta mong muốn; có khi chúng làm ta đau. Nhưng ta vẫn có thể tìm kiếm những mối tương quan lành mạnh, học cách giúp đỡ và để mình được giúp đỡ.

Một đời sống tốt không được làm nên chỉ bằng những quyết tâm thật lớn. Nó được dệt bằng những chọn lựa lặp lại: hôm nay nói thật, hôm nay biết ơn, hôm nay xin lỗi, hôm nay giữ một lời hứa, hôm nay cầu nguyện, hôm nay chia sẻ, hôm nay làm việc có trách nhiệm, hôm nay dừng lại trước khi làm người khác đau.

Ngày mai ta có thể lại phải tập từ đầu. Nhưng không vì thế mà việc tập hôm nay trở nên vô ích.

Lời nguyện cuối chương

Lạy Chúa Giêsu,

Con thường tìm Chúa trong những điều lớn lao, nhưng lại đi qua những ngày bình thường mà quên Chúa đang ở gần.

Con mong có một biến cố đặc biệt để đức tin của mình trở nên mạnh mẽ, trong khi mỗi sáng Chúa vẫn trao cho con một ngày mới, một gia đình để yêu thương, một công việc để chu toàn và những con người để gặp gỡ.

Xin giúp con biết chọn Chúa ngay từ khi thức dậy. Trước khi lòng con đầy những lo toan, xin cho con nhớ rằng con không bắt đầu ngày sống một mình. Xin cho con biết dâng lên Chúa những điều con vui, những điều con sợ, những trách nhiệm con đang mang và cả những giới hạn con chưa biết phải vượt qua thế nào.

Xin giúp con chọn Chúa trong lời cầu nguyện. Khi con sốt sắng, xin giữ con khỏi tự mãn. Khi con khô khan, xin cho con đừng bỏ cuộc. Khi con không biết nói gì, xin dạy con ở lại với Chúa bằng sự chân thành.

Xin giúp con chọn Chúa trong công việc. Cho con biết làm điều mình phải làm với lương tâm ngay thẳng, không gian dối khi không ai nhìn thấy, không lợi dụng sự tin tưởng của người khác và không coi thường những việc nhỏ được trao.

Xin cũng giúp con biết tôn trọng giới hạn của mình và của những người cùng làm việc. Khi ai đó mệt mỏi, xin cho con biết chia sẻ. Khi chính con kiệt sức, xin cho con đủ khiêm tốn để nói ra và tìm sự giúp đỡ.

Xin giúp con chọn Chúa trong gia đình. Khi con trở về nhà sau một ngày dài, xin đừng để những người thân chỉ nhận được sự nóng nảy còn lại trong con. Xin cho con biết chào hỏi, biết lắng nghe, biết cảm ơn và biết xin lỗi. Xin cho những bữa cơm của chúng con có chỗ cho sự bình an, cho lời nói thật và cho sự quan tâm dành cho nhau.

Xin giúp con chọn Chúa khi con cầm điện thoại. Trước khi chia sẻ một điều chưa biết rõ, xin cho con biết dừng lại. Trước khi viết một lời làm người khác tổn thương, xin cho con nhớ rằng phía bên kia màn hình cũng là một con người. Khi người thân đang nói với con, xin cho con biết đặt xuống điều có thể đợi để lắng nghe người đang ở trước mặt.

Xin giúp con chọn Chúa khi gặp người khó tính, khi bị hiểu lầm, khi phải chờ đợi và khi mọi việc không diễn ra như con dự định. Xin cho con biết nói sự thật với lòng tôn trọng, biết đặt giới hạn khi cần và không để sự bực bội làm con trở nên tàn nhẫn.

Xin giúp con chọn Chúa khi con làm sai. Đừng để con dùng sự kiêu ngạo để che giấu lỗi lầm, cũng đừng để con chìm trong mặc cảm mà không dám trở lại. Xin cho con can đảm xin lỗi, sửa chữa điều có thể sửa và tin vào lòng thương xót của Chúa.

Xin giúp con chọn Chúa khi người khác làm con đau. Xin gìn giữ con khỏi lòng thù hận. Xin ban cho con sự sáng suốt để tìm công lý, bảo vệ mình và những người yếu thế, đồng thời từng bước mở lòng cho ơn chữa lành.

Xin giúp con chọn Chúa trong những ngày buồn. Khi con không cảm thấy Chúa gần, xin cho con vẫn tin rằng Chúa đang nghe. Khi con quá mệt để cầu nguyện nhiều, xin đón nhận lời thở dài của con. Khi con cần người khác giúp đỡ, xin cho con biết mở lời.

Xin giúp con chọn Chúa trong cách con đối xử với những người làm những công việc âm thầm. Xin cho con biết nhìn thấy con người đằng sau công việc, biết trả công xứng đáng, biết cảm ơn và không dùng sự thuận tiện của mình làm người khác phải chịu thiệt.

Xin giúp con chọn Chúa khi con có cơ hội chia sẻ. Nếu con có nhiều, xin cho con biết dùng điều mình có để làm điều tốt. Nếu con có ít, xin cho con đừng nghĩ rằng mình không thể trao ban. Một lời tử tế, một cuộc gọi, một chút thời gian hay một lời cầu nguyện cũng có thể trở thành món quà.

Xin giúp con chọn Chúa khi con cần nói “không”. Cho con biết từ chối điều sai, từ chối sự xúc phạm, từ chối những đòi hỏi vượt quá khả năng và biết bảo vệ phẩm giá của mình cũng như của người khác.

Xin giúp con chọn Chúa khi con có thể nói “vâng”. Cho con quảng đại với điều tốt, trung thành với lời hứa và biết thực hiện những việc nhỏ bằng tình yêu.

Lạy Chúa, con không biết ngày mai sẽ có những điều gì. Có thể đó sẽ là một ngày vui, cũng có thể là một ngày nhiều khó khăn. Nhưng dù ngày ấy diễn ra thế nào, xin cho con đừng quên rằng con có thể gặp Chúa trong từng bổn phận, từng cuộc gặp gỡ và từng lần con chọn yêu thương.

Nếu con vấp ngã, xin cho con biết đứng dậy.

Nếu con làm người khác đau, xin cho con biết trở lại.

Nếu con mệt, xin cho con biết nghỉ ngơi và tìm sự nâng đỡ.

Nếu con được yêu thương, xin cho con biết cảm tạ.

Nếu con gặp một người đang cô đơn, xin cho con biết dành cho họ một chỗ trong ngày sống của mình.

Và khi ngày kết thúc, xin cho con biết đặt mọi sự vào tay Chúa: những điều đã hoàn thành, những điều còn dang dở, những niềm vui con muốn giữ và những nỗi buồn con chưa thể giải thích.

Xin cho con được ngủ trong bình an, để khi ngày mới bắt đầu, con lại có thể thưa với Chúa bằng một lời đơn sơ:

“Lạy Chúa, hôm nay con xin chọn Chúa, trong chính cuộc đời bình thường này.”

Amen.

Phụ lục: Niên biểu · Các tác phẩm của ngài · Kinh xin ơn · Tài liệu tham khảo

 

 

 

 

CHỌN CHÚA, KHÔNG CHỌN VIỆC CỦA CHÚA

Cuộc đời, chứng từ và linh đạo của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận

Bậc Đáng Kính (1928 – 2002)

LỜI NGỎ

Có những cuộc đời càng kể lại càng thấy mình chưa kể hết. Bạn có thể nói trong một dòng rằng Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận sinh năm 1928 tại Huế, làm giám mục Nha Trang năm 1967, bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, chịu mười ba năm tù không qua xét xử, trong đó có chín năm biệt giam, được thả năm 1988, rồi qua đời ở Rô-ma ngày 16 tháng Mười Chín năm 2002. Nhưng bạn có thể đọc hết dòng ấy mà vẫn đứng ngoài cánh cửa. Bởi vì điều làm nên ngài không phải là con số mười ba, cũng không phải là chức vụ hay danh hiệu. Điều làm nên ngài là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, trong một căn buồng nhỏ, dưới ánh đèn bật suốt đêm: chọn Chúa, chứ không chọn những việc của Chúa.

Quyển sách này cố gắng làm hai việc cùng một lúc, và xin phép nói rõ ngay từ đầu để người đọc khỏi nhầm lẫn.

Thứ nhất, kể lại cuộc đời ngài một cách trung thực: địa danh nào ra địa danh ấy, ngày tháng nào ra ngày tháng ấy, chỗ nào nguồn tư liệu không đồng nhất thì nói rõ là không đồng nhất, và tuyệt đối không bịa thêm lời nói, cảnh ngộ hay nỗi lòng mà ngài chưa từng kể. Một con người đã được Giáo Hội công nhận đức độ anh hùng không cần được tô vẽ thêm. Ngài chỉ cần được kể đúng.

Thứ hai, lắng nghe ngài, đặc biệt ở những chỗ ngài dạy chúng ta cách cầu nguyện, cách sống phút hiện tại, cách đứng vững trong những nhà tù không có song sắt, cách tha thứ người canh giữ mình. Phần thứ hai này dựa nhiều vào những bài suy niệm mà các bạn đồng hành đã soạn về ngài: về Thánh Thể trong ngục tù, về Đường Hy Vọng, về lời kinh ngắn “Giêsu có con đây”, về câu “Tôi không chờ đợi, tôi sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương”, về thánh giá và Phục Sinh, về những nhà tù vô hình mà người hôm nay đang sống. Đó là những trang suy niệm, không phải sử liệu, và sách sẽ phân biệt rõ hai lớp ấy: phần nào là điều ngài đã làm và đã nói, phần nào là điều chúng ta suy ra từ đó.

Vài ghi chú về nguồn và độ chính xác

Các mốc tiểu sử trong sách được đối chiếu với những nguồn chính thức: bản tiểu sử trong hồ sơ các Hồng y của Phòng Báo chí Tòa Thánh; trang chính thức của Án Phong Chân Phước Đức Hồng y Văn Thuận do Bộ Phát triển Con người Toàn diện (Dicastery for Promoting Integral Human Development) hỗ trợ; bài giảng lễ an táng của Đức Gioan Phaolô II ngày 20 tháng Chín năm 2002; các bản tin của AsiaNews và Vatican News về việc công bố các nhân đức anh hùng (2017) và hội nghị tại Rôma tháng Ba năm 2026; cùng những đoạn Đường Hy Vọng do chính ngài viết bằng tiếng Việt.

Một vài chỗ các nguồn không hoàn toàn khớp nhau, và sách sẽ nói rõ khi gặp:

  • Ngày được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn: các tài liệu của Tòa Thánh ghi ngày 24 tháng Tư năm 1975, trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngày 23 tháng Tư. Sách dùng cách nói “cuối tháng Tư năm 1975” khi không cần chính xác đến từng ngày.
  • Ngày được rời khỏi Việt Nam: có nguồn ghi ngài bị trục xuất ngày 27 tháng Ba năm 1989; Tòa Thánh và trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngài rời Việt Nam năm 1991. Sách theo cách ghi chính thức là 1991.
  • Một vài chi tiết về địa điểm và thời điểm giam giữ ở miền Bắc có những cách kể khác nhau tùy nguồn; sách bám theo “niên biểu” của trang chính thức và nêu chỗ chưa thống nhất.

Cuối cùng, về tình trạng hồ sơ phong thánh: tính đến thời điểm viết sách (tháng Mười năm 2026), ngài là Bậc Đáng Kính (Đức Giáo hoàng Phanxicô công bố các nhân đức anh hùng ngày 4 tháng Năm năm 2017). Chưa có quyết định phong chân phước. Theo thông tin công khai gần đây, hồ sơ đang chờ một phép lạ nhờ lời bầu cử của ngài được thẩm định và công nhận. Sách không viết gì vượt quá điều ấy.

MỤC LỤC

Phần Một — Cội rễ (1928–1967)

CHƯƠNG 1

MỘT ĐỨA TRẺ Ở PHỦ CAM

Có những cuộc đời mà khi nhìn lại, người ta dễ bắt đầu từ những biến cố lớn: một ngày bị bắt, một cánh cửa phòng giam khép lại, một cuốn sách được viết trong hoàn cảnh thiếu thốn, hay một cuộc gặp gỡ làm thay đổi lòng người. Nhưng trước tất cả những điều ấy, bao giờ cũng có một đứa trẻ.

Đứa trẻ ấy đã từng được mẹ bồng trên tay. Đã từng nghe tiếng người thân gọi tên. Đã từng lớn lên giữa những lời kinh và những câu chuyện gia đình. Đã từng có một ngày phải rời nhà để bước vào con đường mình chưa thể biết hết. Và trong những năm tháng tưởng như rất đỗi bình thường ấy, một đời người âm thầm được hình thành.

Câu chuyện của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận cũng bắt đầu như thế.

Ngày 17 tháng Tư năm 1928, tại Phủ Cam, Huế, một em bé chào đời trong gia đình ông Nguyễn Văn Ấm và bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp. Em được đặt tên là Nguyễn Văn Thuận. Nhiều năm sau, cái tên ấy sẽ được nhắc đến trong Giáo hội Việt Nam và trên thế giới. Nhưng vào ngày em sinh ra, người ta chỉ đón nhận em như đón nhận một người con mới trong gia đình: một sinh linh bé nhỏ cần được chăm sóc, yêu thương và lớn lên. cardinalvanthuan.org

Chúng ta không biết hôm ấy trời Huế có mưa không. Không biết người mẹ đã nhìn con mình trong giây phút đầu tiên với những lời thầm nguyện nào. Cũng không biết trong căn nhà ấy, ai là người đầu tiên nhận xét em bé giống cha hay giống mẹ. Những điều nhỏ bé đó thường không đi vào tiểu sử. Chúng thuộc về gia đình, thuộc về những người đã sống, đã thương, đã vui mừng đón một đứa trẻ đến với mình.

Nhưng có lẽ chính vì không biết, chúng ta càng cần để cho ngày sinh của ngài được giữ lại vẻ đơn sơ của nó. Không nên vội phủ lên chiếc nôi của một em bé tất cả hào quang của những năm về sau. Bởi em bé ấy, trước khi là một linh mục, một giám mục hay một hồng y, đã là một người con. Và cũng như mọi người con khác, cậu cần một mái nhà để lớn lên, cần những bàn tay để được nâng đỡ, cần một tình thương đủ bền để có thể học cách yêu thương.

1. Một mái nhà ở Huế

Phủ Cam là một địa danh gắn bó lâu đời với đời sống Công giáo ở Huế. Đối với nhiều người, nhắc đến Phủ Cam là nhắc đến nhà thờ chính tòa, đến một cộng đoàn đức tin đã đi qua nhiều thế hệ, đến những gia đình đã gìn giữ và trao lại cho con cháu những lời kinh quen thuộc.

Dẫu vậy, khi trở về với Phủ Cam của năm 1928, chúng ta cần thận trọng. Ngôi nhà thờ chính tòa có dáng vẻ mà nhiều người nhìn thấy ngày nay là kết quả của những giai đoạn xây dựng về sau. Không thể đem nguyên hình ảnh hiện tại đặt vào ngày cậu Thuận chào đời, như thể cảnh vật đã luôn như thế. Một địa danh có thể mang cùng một tên qua nhiều thập niên, nhưng con đường, mái nhà và cả ngôi thánh đường đều có lịch sử của mình.

Điều có thể nói là cậu bé Nguyễn Văn Thuận lớn lên trong một vùng đất mà đời sống gia đình, văn hóa Huế và đức tin Công giáo có những gắn bó sâu xa. Huế không chỉ là những công trình người ta nhìn thấy. Huế còn hiện diện trong giọng nói, trong nếp sống, trong cách người ta gìn giữ ký ức về gia đình và tổ tiên. Đó là một môi trường mà một đứa trẻ không cần học hết bằng sách vở mới có thể cảm nhận được: em nhìn, em nghe, em sống giữa những điều ấy mỗi ngày.

Gia đình cậu Thuận là một gia đình Công giáo có truyền thống lâu đời. Trong ký ức gia đình có những câu chuyện về cha ông đã trải qua thời kỳ bách hại vì đức tin. Những câu chuyện ấy không phải là chuyện xa lạ được đem về từ một miền đất khác. Đó là câu chuyện của những người thuộc về gia đình mình, dòng họ mình, quê hương mình. cardinalvanthuan.org

Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình như thế thường nhận được nhiều điều trước khi có thể gọi tên chúng. Cậu chưa thể hiểu hết thần học về đức tin. Cậu cũng chưa thể diễn tả thế nào là lòng trung thành. Nhưng cậu có thể thấy người lớn cầu nguyện. Cậu có thể nghe họ kể chuyện các thánh. Cậu có thể nhận ra rằng đối với gia đình mình, Chúa không chỉ là một danh xưng được nhắc đến trong nhà thờ. Chúa thuộc về đời sống hằng ngày, thuộc về những niềm vui và những điều người lớn lo lắng.

Dĩ nhiên, được sinh ra trong một gia đình đạo đức không có nghĩa là con đường đức tin của một người đã hoàn tất. Không ai có thể tin thay cho người khác suốt đời. Cha mẹ có thể dạy con làm dấu Thánh giá, nhưng đến một lúc nào đó, chính người con phải tập thưa lên lời cầu nguyện của mình. Cha mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, nhưng rồi người con phải tự mình bước vào tương quan với Chúa. Gia đình trao cho con điều quý giá nhất bằng khả năng của mình; còn người con, khi lớn lên, sẽ phải đón nhận và sống điều ấy bằng tự do của mình.

Cậu Thuận được đón nhận một gia sản đức tin. Gia sản ấy sẽ cần nhiều năm để trở thành một lựa chọn riêng, một con đường riêng, và sau này, thành sức nâng đỡ trong những hoàn cảnh mà gia đình không thể ở bên cạnh để sống thay cho cậu.

2. Người mẹ kể chuyện các thánh

Trong những điều được kể lại về tuổi thơ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, người mẹ có một vị trí đặc biệt. Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp đã góp phần nuôi dưỡng đời sống đức tin của con. Cậu Thuận được nghe những câu chuyện về các thánh, về những chứng nhân đức tin và về truyền thống của gia đình. cardinalvanthuan.va

Chúng ta không biết đầy đủ những câu chuyện bà đã kể, cũng không biết mỗi lần nghe, cậu bé đã hỏi mẹ những gì. Nhưng chỉ cần nghĩ đến một người mẹ kể chuyện đức tin cho con, ta đã thấy một hình ảnh gần gũi với biết bao gia đình Công giáo Việt Nam.

Có những bài học đầu tiên về Chúa không bắt đầu trong một lớp giáo lý. Chúng bắt đầu bên cạnh một người mẹ đang làm việc nhà. Bắt đầu khi người cha nhắc con cầu nguyện trước khi ngủ. Bắt đầu bằng câu chuyện về một vị thánh mà đứa trẻ nghe đi nghe lại, chưa hiểu hết, nhưng vẫn nhớ có một người đã yêu Chúa và đã cố gắng sống điều mình tin.

Trẻ em thường không tiếp nhận một câu chuyện giống như người lớn. Người lớn có thể chú ý đến bối cảnh, đến ý nghĩa lịch sử, đến những chọn lựa luân lý. Một đứa trẻ có thể chỉ nhớ một chi tiết: người ấy có sợ không, người ấy có đau không, tại sao người ấy không bỏ chạy, tại sao người ấy vẫn cầu nguyện. Đôi khi, một câu hỏi rất nhỏ của đứa trẻ lại chạm đến điều lớn lao nhất trong câu chuyện.

Kể cho con nghe về các thánh không phải là làm cho con tưởng rằng những người ấy không có nỗi sợ. Một câu chuyện được kể bằng tình thương sẽ giúp đứa trẻ hiểu rằng lòng can đảm không phải là không bao giờ run sợ. Người ta có thể sợ mà vẫn trung thành. Có thể đau mà vẫn không để cho lòng thù ghét chiếm hết trái tim. Có thể yếu đuối mà vẫn cần đến Chúa.

Những câu chuyện về các chứng nhân đức tin cũng không nên được kể để trẻ em nhìn người khác bằng lòng oán hận. Điều quý giá hơn là giúp các em nhận ra phẩm giá của người tin, nhận ra giá trị của lương tâm, và học biết rằng niềm tin chân thật không cho phép mình coi thường sự sống của bất cứ ai. Tưởng nhớ những người đã chịu đau khổ vì đức tin không phải để nuôi thêm một cuộc đối đầu; đó còn là một lời mời gọi gìn giữ sự tự do tôn giáo, lòng nhân hậu và ước muốn hòa bình.

Người mẹ gieo hạt giống bằng những gì bà có. Bà không thể biết tất cả tương lai của con. Bà không thể dự đoán những khúc quanh của lịch sử. Bà không thể đứng mãi bên cạnh người con khi người con đã trưởng thành. Nhưng bà có thể trao cho con những điều bà tin là cần thiết: một lời kinh, một câu chuyện, một gương sống, một niềm xác tín rằng ngay cả khi con người không còn làm chủ được hoàn cảnh, họ vẫn có thể hướng lòng về Thiên Chúa.

Điều ấy không có nghĩa là cứ lớn lên trong một gia đình có đời sống đạo thì sau này người ta sẽ không còn hoang mang. Người có đức tin vẫn có thể khóc. Người cầu nguyện vẫn có thể trải qua những ngày không tìm được lời để cầu nguyện. Người từng nghe chuyện các thánh vẫn có thể thấy sợ khi đứng trước đau khổ thật sự. Nhưng những điều được gieo vào lòng từ tuổi nhỏ có thể trở thành một nơi để người ta trở về, một tiếng gọi âm thầm trong những ngày tưởng như không còn ai ở gần.

3. Gia đình là nơi đức tin có khuôn mặt

Khi nói đến việc giáo dục đức tin trong gia đình, chúng ta dễ nghĩ ngay đến chuyện dạy kinh, nhắc đi lễ, ghi danh học giáo lý. Những điều ấy cần thiết. Nhưng với một đứa trẻ, đức tin còn có khuôn mặt của những người đang sống chung với em.

Nếu người lớn dạy con phải tha thứ, đứa trẻ sẽ nhìn xem người lớn có biết xin lỗi nhau không. Nếu người lớn dạy con phải thương người nghèo, đứa trẻ sẽ nhìn cách cha mẹ đối xử với một người cần giúp đỡ. Nếu người lớn nói rằng mọi người đều là con Chúa, đứa trẻ sẽ để ý xem trong nhà mình có ai bị coi thường vì nghèo, vì học ít, vì làm một công việc thấp kém trong mắt xã hội hay không.

Một đứa trẻ có thể chưa hiểu trọn vẹn lời giảng trong nhà thờ, nhưng em hiểu rất nhanh khi thấy người mẹ nói với người cha bằng giọng dịu dàng. Em cũng cảm nhận rất nhanh khi trong nhà có những ngày người lớn lạnh nhạt với nhau. Em có thể chưa biết định nghĩa về công bằng, nhưng em biết thế nào là bị đối xử bất công giữa các anh chị em. Em chưa học hết về lòng thương xót, nhưng em nhớ rất lâu người đã đối xử với mình thế nào khi mình mắc lỗi.

Bởi vậy, gia đình không chỉ truyền đức tin bằng những điều mình nói. Gia đình còn truyền đức tin bằng cách sống, kể cả trong những lúc tưởng như chẳng có bài học nào đang được dạy.

Một bữa cơm gia đình không tự động trở thành thánh thiện chỉ vì có một bức ảnh thánh trên tường. Nhưng bữa cơm ấy có thể trở thành nơi đức tin được nuôi dưỡng nếu mọi người biết chờ nhau, biết hỏi han nhau và không dùng lời nói để làm nhau tổn thương. Một buổi đọc kinh chung không tự động giải quyết mọi mâu thuẫn trong nhà. Nhưng nếu sau lời kinh, người ta biết ngồi xuống để lắng nghe nhau, biết nhận lỗi và tìm cách sửa đổi, thì lời kinh đã có một chỗ đứng thật trong đời sống.

Cũng cần nói điều này một cách công bằng: không phải gia đình nào cũng có được những điều kiện thuận lợi như nhau. Có những cha mẹ phải làm việc từ sáng sớm đến tối muộn. Có những gia đình trải qua bệnh tật, chia ly, mất mát. Có những người mẹ một mình nuôi con, nhiều ngày mệt đến mức không thể đọc trọn một lời kinh. Có những người cha muốn gần con nhưng đang loay hoay vì chính mình chưa từng được học cách bày tỏ tình thương.

Không nên nhìn vào một gia đình rồi vội kết luận rằng họ có đạo đức hay không chỉ qua vẻ bề ngoài. Điều một người con cần không phải là cha mẹ hoàn hảo. Em cần những người lớn thật lòng yêu thương, biết trở lại với nhau sau những lần sai lỗi và cố gắng sống điều tốt bằng tất cả khả năng của mình.

Khi nhìn về gia đình của cậu bé Nguyễn Văn Thuận, điều đáng quý không nằm ở chỗ biến gia đình ấy thành một hình mẫu không có khó khăn. Điều đáng quý là nhận ra đức tin đã được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, và người con đã lớn lên trong một môi trường mà lời cầu nguyện, ký ức về các chứng nhân và tình gắn bó với Giáo hội có chỗ đứng trong đời sống.

4. Những câu chuyện của cha ông

Đối với cậu bé Thuận, những câu chuyện về người xưa không chỉ là một phần của lịch sử Giáo hội. Chúng còn gắn với lịch sử gia đình. Khi nghe kể về những người đã chịu thử thách vì đức tin, cậu không chỉ nghe chuyện của một ai đó rất xa. Cậu đang nghe về một gia sản tinh thần mà gia đình mình trân trọng.

Mỗi gia đình đều có một lịch sử. Có lịch sử được viết thành sách. Có lịch sử chỉ được giữ lại trong trí nhớ của người già. Có những điều được kể nhiều lần, đến nỗi con cháu thuộc lòng. Cũng có những điều người lớn ít nhắc đến vì mỗi lần nhắc là mỗi lần đau.

Trong những gia đình từng trải qua chiến tranh, ly tán hay bách hại, ký ức thường không chỉ gồm những biến cố lớn. Nó còn được giữ trong những câu nói nhỏ: ngày ấy ông phải rời nhà; ngày ấy bà mất liên lạc với người thân; ngày ấy gia đình phải chuyển đi; ngày ấy có người đã giúp mình khi mình không còn gì. Đứa trẻ có thể nghe những điều ấy mà chưa hình dung được hết, nhưng em dần biết rằng cuộc đời có những biến cố vượt khỏi ý muốn của một gia đình.

Những ký ức ấy có thể được trao lại theo nhiều cách. Nếu chỉ truyền đi sự căm giận, thế hệ sau sẽ phải mang một gánh nặng mà có khi chính họ không biết đặt xuống ở đâu. Nếu chỉ kể về chiến thắng và vinh quang, người ta có thể quên đi những nước mắt và mất mát thật sự. Nhưng nếu kể bằng sự thật và lòng nhân ái, ký ức có thể trở thành một lời nhắc nhở: con người có thể làm tổn thương nhau rất sâu, và con người cũng có thể gìn giữ phẩm giá, tình liên đới và niềm tin ngay trong thử thách.

Một đứa trẻ được nghe chuyện về lòng trung thành của cha ông không vì thế mà đã sẵn sàng chịu mọi đau khổ. Không ai học cách đối diện với thử thách chỉ bằng việc nghe kể. Nhưng câu chuyện có thể đặt vào lòng em một câu hỏi: điều gì trong cuộc đời là quý đến mức người ta muốn gìn giữ, ngay cả khi phải trả giá?

Câu hỏi ấy sẽ lớn lên cùng với người nghe. Khi còn nhỏ, câu trả lời có thể rất đơn sơ. Khi trưởng thành, câu trả lời cần được thanh luyện qua học hỏi, cầu nguyện và những chọn lựa cụ thể. Đến khi gặp thử thách, có khi người ta phải bắt đầu lại từ đầu, phải tự hỏi mình tin điều gì và sống điều mình tin ra sao.

Chúng ta không thể quả quyết từng câu chuyện người mẹ kể đã tác động thế nào trong từng giây phút của đời cậu Thuận. Nhưng có thể nhận ra một điều: đời sống của một con người không bắt đầu từ ngày người ấy bước ra trước công chúng. Phía sau những chọn lựa của tuổi trưởng thành thường có một lịch sử âm thầm của gia đình, của những người thầy, của cộng đoàn và của biết bao điều đã được trao nhận.

5. Một đứa trẻ cũng cần được là trẻ thơ

Khi viết về những nhân vật được nhiều người kính trọng, chúng ta có thể vô tình làm cho tuổi thơ của họ trở nên quá xa cách. Ta dễ nghĩ rằng từ nhỏ họ đã luôn nghiêm trang, luôn biết mình phải làm gì, luôn hiểu những điều người lớn nói. Cách kể ấy có thể xuất phát từ lòng quý mến, nhưng đôi khi làm mất đi vẻ thật của một đời người.

Cậu bé Nguyễn Văn Thuận là một đứa trẻ trước khi trở thành một giáo sĩ. Cậu lớn lên qua những năm tháng của tuổi nhỏ, rồi bước vào tuổi thiếu niên, học hỏi và dần nhận ra hướng đi của mình. Những tư liệu chúng ta có không cho phép kể lại từng trò chơi, từng lỗi lầm hay từng niềm vui của cậu. Vì thế, không nên tự dựng nên những câu chuyện riêng rồi trình bày như sự thật.

Tuy nhiên, chính khoảng trống ấy cũng giúp chúng ta nhớ rằng bất cứ ai lớn lên đều cần thời gian. Một đứa trẻ không thể trở thành người trưởng thành trong một ngày. Em cần được dạy dỗ, cần được sửa sai và cũng cần được yêu thương ngay khi chưa làm được điều người lớn mong đợi.

Có những người cha người mẹ quá lo cho tương lai của con đến mức muốn con trưởng thành trước tuổi. Họ sợ con thua bạn bè, sợ con đi sai đường, sợ con không thành công. Nỗi lo ấy có thể phát xuất từ tình thương. Nhưng nếu không cẩn thận, người lớn sẽ đặt lên vai con những kỳ vọng quá nặng, khiến đứa trẻ không còn dám kể thật những điều mình đang trải qua.

Một em bé được dẫn vào đời sống đức tin không chỉ cần nghe rằng Chúa muốn em tốt. Em còn cần được biết rằng khi em chưa tốt, em vẫn có thể trở về. Khi em làm sai, em cần được hướng dẫn để nhận lỗi và sửa lỗi, nhưng không nên bị dán mãi một nhãn hiệu xấu. Khi em đặt câu hỏi, em cần người lớn kiên nhẫn lắng nghe. Khi em buồn, em cần có một người đủ gần để nhận ra.

Có những đứa trẻ không bỏ đạo vì ghét Chúa. Các em dần xa nhà thờ vì đã nhiều lần thấy mình không được đón nhận, vì mỗi lần đến gần là một lần bị so sánh, bị chê trách, hoặc bị buộc phải tỏ ra ngoan ngoãn. Lại có những em vẫn đi lễ đều nhưng không dám nói với ai rằng mình đang nghi ngờ, đang mệt, đang giận, đang thấy cô đơn.

Một cộng đoàn biết quý trọng ơn gọi phải biết quý trọng đứa trẻ trước. Đừng chỉ yêu mến một người trẻ khi thấy em có thể trở thành linh mục hay tu sĩ. Trước hết, hãy yêu thương em vì em là một con người, là con của Chúa, có tên gọi, có những nỗi sợ và những ước mơ riêng.

Nhìn về một đứa trẻ ở Phủ Cam, chúng ta cũng có thể tự hỏi về những đứa trẻ đang sống quanh mình hôm nay. Trong nhà thờ của chúng ta, các em có một chỗ để được lắng nghe không? Khi một em nghịch ngợm, chúng ta chỉ thấy sự phiền phức hay còn thấy một đứa trẻ cần được hướng dẫn? Khi một em im lặng, chúng ta có dành thời gian tìm hiểu xem em đang nghĩ gì không?

Một đời người có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Vì vậy, thái độ của người lớn đối với một đứa trẻ không bao giờ là chuyện nhỏ.

6. Hạt giống ơn gọi

Theo những tư liệu tiểu sử, Nguyễn Văn Thuận đã bước vào con đường tu học từ khi còn trẻ, tại Tiểu chủng viện An Ninh, rồi tiếp tục học triết học và thần học trong đại chủng viện. Các nguồn ghi khác nhau về năm nhập tiểu chủng viện: có nguồn nêu năm 1940, có nguồn nêu năm 1941. Vì vậy, điều chắc chắn hơn là ngài vào An Ninh ở tuổi thiếu niên, thay vì khẳng định một năm khi chưa đối chiếu được hồ sơ gốc. Cầu nguyện bằng trái tim

Dù theo mốc nào, đó vẫn là tuổi còn rất trẻ. Một thiếu niên rời mái nhà quen thuộc để bước vào đời sống chủng viện là một thiếu niên bắt đầu làm quen với một thế giới khác: có giờ giấc chung, có việc học, có cầu nguyện, có những người bạn đến từ các gia đình khác nhau và có những bổn phận không thể chỉ làm theo ý thích.

Nói đến ơn gọi, người ta thường muốn tìm một giây phút thật rõ ràng: ngày nào cậu bé ấy nghe tiếng Chúa gọi? Điều gì đã xảy ra khiến cậu quyết định đi tu? Cậu đã nói gì với cha mẹ? Cha mẹ đã trả lời ra sao?

Có thể một số người có những ký ức rất rõ về bước ngoặt của đời mình. Nhưng cũng có những ơn gọi lớn lên một cách âm thầm. Một ước muốn ban đầu được nuôi dưỡng trong gia đình, rồi được thử thách qua những năm học. Một niềm yêu mến được dẫn dắt bằng sự đồng hành của người lớn, rồi dần trở thành một quyết định tự do hơn khi người trẻ trưởng thành.

Không nên hình dung ơn gọi như một tấm bản đồ đã được mở sẵn, trên đó mọi ngã rẽ đều được đánh dấu rõ. Người đi tu cũng phải học cách phân định. Có những điều lúc đầu mình thích nhưng về sau nhận ra chưa phù hợp. Có những khó khăn khiến mình muốn bỏ cuộc. Có những ngày lòng sốt sắng, cũng có những ngày chỉ còn biết làm điều phải làm trong sự khô khan.

Một ước muốn dâng mình cho Chúa cần được trân trọng, nhưng cũng cần được thử thách bằng thực tế. Đời sống linh mục không chỉ gồm những giây phút đứng trên cung thánh. Đời sống ấy còn có việc học, việc lắng nghe, việc chấp nhận giới hạn của mình, việc sống với người khác, việc vâng phục trong trách nhiệm và việc phục vụ những người không phải lúc nào cũng dễ gần.

Một người trẻ có thể yêu mến hình ảnh đẹp của đời tu. Qua năm tháng, người ấy cần khám phá thêm những điều bình thường và cả những điều khó khăn của đời tu. Chỉ khi đi vào thực tế, ơn gọi mới có thể lớn lên từ một ước mơ thành một chọn lựa được cân nhắc và được sống bằng sự trưởng thành.

Nếu hôm nay có một cậu bé nói với gia đình rằng mình muốn làm linh mục, người lớn có thể vui mừng. Nhưng niềm vui ấy không nên biến thành sức ép. Đừng vội xem quyết định của em như một thành tích của gia đình. Đừng dùng ước muốn thuở nhỏ để buộc em phải đi đến cùng, ngay cả khi lớn lên em nhận ra mình được mời gọi sống một con đường khác.

Điều quan trọng là giúp người trẻ có điều kiện để tìm hiểu, cầu nguyện, học hỏi và phân định. Một ơn gọi cần được chăm sóc bằng tình thương và sự thật. Người đồng hành cần đủ gần để nâng đỡ, nhưng cũng đủ tôn trọng để người trẻ có thể tự do trả lời.

7. Rời nhà để bước vào một ngôi nhà khác

Từ gia đình đến chủng viện là một cuộc chuyển tiếp lớn đối với một thiếu niên. Ở nhà, cậu được sống giữa những người biết mình từ khi mới sinh. Trong chủng viện, cậu bước vào một cộng đoàn mà ở đó mỗi người cũng đang học cách lớn lên, học cách sống chung và học cách đáp lại lời mời gọi của Chúa.

Chúng ta không có đủ tư liệu để kể cụ thể ngày cậu Thuận rời nhà, ai đưa cậu đi, cậu đã mang theo những vật dụng nào hay đã nói lời tạm biệt ra sao. Nhưng ta có thể hiểu điều một cuộc rời nhà thường đòi hỏi: người ra đi phải tập sống với những điều mới, còn người ở lại cũng phải học cách yêu thương từ một khoảng cách khác.

Một người mẹ đưa con vào chủng viện không phải là hết làm mẹ. Bà vẫn dõi theo con, vẫn lo khi nghe tin con đau, vẫn vui khi biết con bình an. Nhưng bà không còn ở bên con trong từng sinh hoạt hằng ngày. Bà phải tin tưởng vào những người được trao trách nhiệm đào tạo, đồng thời tin rằng người con của mình cần có không gian để tự bước đi.

Một người cha tiễn con đi tu cũng có thể mang trong lòng nhiều điều khó nói. Có niềm vui vì con muốn hiến thân. Có tự hào. Có lo lắng. Có thể có cả những câu hỏi về tương lai mà chưa ai trả lời được. Tình thương của cha mẹ không mất đi khi người con bước vào nhà tu. Tình thương ấy cần thay đổi cách hiện diện.

Về phần người trẻ, bước vào chủng viện không có nghĩa là từ đó không còn nhớ nhà. Nỗi nhớ nhà không làm cho ơn gọi kém giá trị. Đó có thể là dấu chỉ của một mối gắn bó thật. Một người biết yêu gia đình mình không vì thế mà yêu Chúa ít hơn. Trái lại, nếu được sống và hướng dẫn đúng đắn, tình yêu gia đình có thể giúp người ấy học cách yêu thương rộng hơn.

Đời sống chung cũng có những điều không thể học chỉ bằng lời giảng. Người trẻ phải tập chờ đến lượt mình, tập giữ giờ, tập chia sẻ công việc, tập sống cùng một người có tính tình khác mình. Có khi chính một sự bất đồng nhỏ lại làm lộ ra điều mình chưa biết về bản thân: mình dễ nóng giận, mình khó nhận lỗi, mình thích được khen, hoặc mình hay im lặng khi cần nói thật.

Những khám phá ấy không phải là thất bại của đời tu. Chúng là một phần của hành trình trưởng thành. Một người chỉ có thể học yêu thương tha nhân một cách cụ thể khi bắt đầu nhận ra sự thật về chính mình.

8. Những năm âm thầm của việc đào tạo

Sau thời gian ở tiểu chủng viện, thầy Nguyễn Văn Thuận tiếp tục con đường đào tạo trong đại chủng viện. Đó là những năm học triết học, thần học và chuẩn bị cho đời sống linh mục. Những môn học ấy không chỉ nhằm giúp một người có kiến thức để trả lời các câu hỏi. Mục đích sâu xa hơn là giúp người ấy hiểu đức tin mình tuyên xưng, suy nghĩ có trách nhiệm và có khả năng phục vụ dân Chúa.

Một linh mục tương lai cần biết cầu nguyện. Nhưng ngài cũng cần học cách suy nghĩ. Ngài cần học Kinh Thánh, không phải để dùng Lời Chúa như một câu trả lời có sẵn cho mọi vấn đề, nhưng để biết lắng nghe điều Thiên Chúa mặc khải và biết trình bày Lời ấy cách trung thành. Ngài cần học thần học, không phải để trở nên xa cách giáo dân, nhưng để có thể giúp người khác nhận ra sự phong phú của đức tin. Ngài cần học luân lý, không phải để dễ dàng kết án, nhưng để hiểu trách nhiệm của con người và đồng hành với họ trong những hoàn cảnh có khi rất phức tạp.

Việc đào tạo còn đòi hỏi sự trưởng thành về nhân bản. Một người có thể học giỏi nhưng chưa biết lắng nghe. Có thể nói rất hay về lòng bác ái nhưng chưa chịu nổi một người có quan điểm khác. Có thể chu toàn nghiêm túc các giờ đạo đức nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một người yếu đuối. Vì thế, việc học để làm linh mục không thể tách rời việc học làm người.

Sống chung là một trường học đặc biệt. Trong cộng đoàn, người ta không thể luôn chọn người mình thích để ở gần. Cũng không thể tránh mãi những người làm mình khó chịu. Có những khác biệt về tính tình, về cách nói, về khả năng và về quá khứ gia đình. Những khác biệt ấy có thể gây va chạm, nhưng cũng mở ra cơ hội để người ta học tôn trọng.

Một người chuẩn bị làm linh mục phải học lắng nghe trước khi có nhiều người tìm đến mình để được lắng nghe. Phải học xin lỗi trước khi được mời gọi khuyên người khác hòa giải. Phải học nhận sự giúp đỡ trước khi trở thành người thường xuyên giúp đỡ. Phải học cầu nguyện khi chưa có ai nhìn thấy, trước khi đứng cầu nguyện trước cộng đoàn.

Những điều ấy diễn ra âm thầm. Chúng ít khi được ghi vào các bản tiểu sử. Người ta có thể ghi năm nhập học, năm tốt nghiệp, ngày chịu chức. Nhưng người ta không ghi được hết những cuộc chiến nhỏ trong lòng một người: lần người ấy quyết định bỏ đi một sự tự ái; lần người ấy phải tập chấp nhận mình không giỏi bằng bạn; lần người ấy nhận ra một lời nhận xét của mình đã làm người khác buồn; lần người ấy đang mệt mà vẫn cố gắng chu toàn điều đã hứa.

Chúng ta không biết những thử thách nội tâm cụ thể của thầy Nguyễn Văn Thuận trong từng năm đào tạo. Vì vậy, không thể kể chúng như những sự kiện đã được xác nhận. Nhưng điều có thể suy niệm từ hành trình ấy là: trước khi một người có thể đảm nhận trách nhiệm lớn, người ấy cần được hình thành qua rất nhiều ngày bình thường.

9. Ơn gọi không làm một người cao hơn người khác

Trong nhiều gia đình Công giáo, khi có một người con đi tu, đó là niềm vui lớn. Cộng đoàn cũng vui vì có thêm người trẻ muốn phục vụ Giáo hội. Nhưng niềm vui ấy sẽ đẹp hơn nếu không biến thành một sự phân biệt khiến người đi tu được xem là có giá trị hơn những người khác.

Một người lập gia đình và sống trung thành với trách nhiệm của mình cũng đáp lại tiếng gọi của Chúa. Một người mẹ chăm sóc con bị bệnh suốt nhiều năm đang sống một tình yêu đòi hỏi hy sinh lớn. Một người cha làm việc lương thiện, trở về nhà với sự mệt mỏi mà vẫn cố gắng lắng nghe con, cũng đang sống ơn gọi của mình. Một người độc thân âm thầm phục vụ cha mẹ già, làm việc trung thực và giúp đỡ người khó khăn, cũng có một con đường nên thánh.

Ơn gọi linh mục là một hồng ân và một trách nhiệm đặc biệt trong đời sống Giáo hội. Nhưng ơn gọi ấy không đặt người được gọi ra ngoài thân phận con người. Linh mục vẫn cần ăn, cần nghỉ, cần được nâng đỡ, cần học hỏi, cần được nhắc nhở khi sai. Linh mục có thể đem niềm vui đến cho người khác, nhưng cũng có thể làm người khác đau nếu thiếu trưởng thành hoặc lạm dụng trách nhiệm được trao.

Một người trẻ bước vào chủng viện cần được giúp hiểu rằng chức thánh không phải là một địa vị để được phục vụ. Chức thánh hướng người lãnh nhận đến việc phục vụ dân Chúa. Nếu một người đi tu chỉ vì muốn được kính trọng, người ấy sẽ gặp khủng hoảng khi không còn được khen. Nếu một người đi tu chỉ để có chỗ đứng, người ấy sẽ dễ tổn thương khi phải làm những công việc âm thầm. Nhưng nếu một người học yêu mến Chúa và yêu thương con người, người ấy có thể tìm thấy ý nghĩa ngay trong những bổn phận không ai biết đến.

Điều này không chỉ dành cho chủng sinh. Mỗi cộng đoàn cũng cần xét lại cách mình nhìn người có chức thánh. Sự kính trọng là cần thiết, nhưng không nên biến thành thái độ khiến linh mục bị đặt quá xa đời sống thường ngày, hoặc khiến giáo dân không còn dám nói thật khi có điều sai. Tình yêu đối với Giáo hội đòi hỏi sự chân thành, trách nhiệm và lòng tôn trọng lẫn nhau.

Một linh mục tốt không phải là người không bao giờ cần ai góp ý. Một linh mục tốt là người biết mình thuộc về Chúa và thuộc về một cộng đoàn, biết lắng nghe, biết học hỏi, và khi sai thì có can đảm sửa sai.

10. Ngày trở thành linh mục

Ngày 11 tháng Sáu năm 1953, thầy Nguyễn Văn Thuận được thụ phong linh mục tại Huế, do Đức cha Jean-Baptiste Urrutia, thường được gọi là Đức cha Thi, chủ phong. Sau nhiều năm tu học, người thanh niên ấy bước vào một giai đoạn mới của đời mình: từ nay, ngài được trao trách nhiệm thi hành thừa tác vụ linh mục giữa dân Chúa. vatican.va

Ngày truyền chức là một ngày vui lớn. Đó là niềm vui của người lãnh chức, của cha mẹ, gia đình, bạn bè và của cộng đoàn đã cầu nguyện, nâng đỡ người ấy. Nhưng ngày truyền chức không phải là ngày một người đã học xong tất cả. Đó là ngày người ấy bước vào một trách nhiệm mà suốt đời vẫn phải tiếp tục học.

Có những điều chủng viện có thể chuẩn bị bằng sách vở và kinh nghiệm sống chung. Nhưng rồi một ngày, linh mục trẻ sẽ gặp những nỗi đau không có câu trả lời ngắn gọn. Ngài sẽ gặp một gia đình vừa mất người thân, một người bệnh đang lo sợ, một người vợ bị tổn thương, một người trẻ không còn muốn sống, một người già cảm thấy mình là gánh nặng. Có khi người ta tìm đến linh mục không phải vì muốn nghe một bài giảng dài, mà chỉ vì họ cần một người ngồi xuống và không bỏ đi quá sớm.

Ngài sẽ cử hành Thánh lễ, ban các bí tích, giảng dạy và đồng hành với cộng đoàn. Nhưng ngài cũng phải tiếp tục học cách trở thành một người mục tử biết nhận ra những ai đang đứng bên lề: người nghèo ngại bước vào nhà thờ vì quần áo cũ; người đã lâu không xưng tội và không biết phải bắt đầu từ đâu; người có gia đình đổ vỡ, mỗi lần đi lễ đều cảm thấy ánh mắt người khác nhìn mình; người trẻ có nhiều câu hỏi nhưng sợ bị cho là thiếu đức tin.

Ngày chịu chức mang một ý nghĩa lớn lao, nhưng ý nghĩa ấy phải được sống qua những ngày rất cụ thể. Đôi tay được đặt lên trong nghi thức truyền chức rồi sẽ phải mở ra để phục vụ. Miệng lưỡi dùng để công bố Tin Mừng rồi cũng cần tránh những lời làm tổn thương. Đôi tai nghe những lời chúc mừng rồi cũng cần sẵn sàng nghe những câu chuyện nặng nề mà người khác không biết gửi cho ai.

Một linh mục không thể tự mình giải quyết mọi nỗi khổ. Có những trường hợp cần đến bác sĩ, chuyên viên tâm lý, luật sư, người thân và sự trợ giúp của cả cộng đoàn. Nhưng linh mục có thể hiện diện với sự khiêm tốn, không hứa điều mình không làm được, không lấy những câu đạo đức để lấp đi nỗi đau của người đang cần được lắng nghe.

Đối với gia đình, ngày người con chịu chức cũng là một ngày chuyển tiếp. Người con ấy vẫn là con của cha mẹ, vẫn thuộc về những người đã yêu thương và nuôi dưỡng mình. Đồng thời, từ nay, ngài được sai đến với một gia đình rộng lớn hơn. Cha mẹ sẽ không còn giữ con bên cạnh như trước. Họ được mời gọi trao con cho sứ vụ, trong khi chính họ cũng có quyền mong được con quan tâm và chăm sóc bằng tình hiếu thảo.

Tấm hình ngày truyền chức có thể được đặt trang trọng trong một gia đình qua nhiều năm. Nhưng phía sau tấm hình ấy là cả một hành trình dài của người con và của những người đã đồng hành: những lời cầu nguyện, những chờ đợi, những khó khăn, những lần tin tưởng và cả những điều không ai nhìn thấy.

11. Những bước đầu của một linh mục trẻ

Sau khi chịu chức, cha Nguyễn Văn Thuận được giao những công việc mục vụ. Một bản niên biểu về đời ngài ghi rằng cha được cử làm linh mục phụ tá tại giáo xứ Tam Tòa, Đồng Hới. Một số tư liệu khác cũng nhắc đến thời gian phục vụ tại giáo xứ Phanxicô Xaviê ở Huế và những trách nhiệm tuyên úy về sau. Không nhất thiết phải xem các địa điểm ấy loại trừ nhau; chúng có thể thuộc những giai đoạn khác nhau trong những năm đầu linh mục. cardinalvanthuan.org

Một linh mục trẻ đến giáo xứ mang theo những gì mình đã học, nhưng cũng bước vào một lớp học mới: đời sống của giáo dân.

Trong lớp học ấy có những người cha, người mẹ đang vật lộn với chuyện cơm áo. Có những người già mang theo ký ức của một thời khó khăn. Có những đứa trẻ đang học những lời kinh đầu tiên. Có những người đến nhà thờ đều đặn và cũng có những người đã lâu không còn bước vào. Có những gia đình bên ngoài xem ra yên ổn nhưng bên trong đang trải qua những rạn nứt. Có người cần một lời khích lệ. Có người cần được giúp giải quyết một việc cụ thể. Cũng có người chỉ cần được đối xử tử tế.

Một linh mục mới chịu chức có thể có nhiều nhiệt tình. Nhiệt tình là điều đáng quý. Nhưng mục vụ cũng dạy người ta rằng không phải việc tốt nào cũng có thể làm ngay theo ý mình. Một giáo xứ đã có lịch sử, có những mối tương quan, có những người âm thầm phục vụ từ lâu. Người mới đến cần quan sát và học hỏi. Trước khi thay đổi một điều gì, có khi cần hiểu vì sao điều ấy đã hiện diện.

Linh mục trẻ cũng phải học phân biệt giữa việc được yêu mến và việc thật sự phục vụ. Người ta có thể quý một cha vì cha vui vẻ, dễ gần, giảng hay. Những điều ấy tốt. Nhưng một người mục tử còn cần biết ở lại khi công việc không đem lại lời khen. Có những cuộc thăm viếng không ai nhắc đến. Có những buổi giải tội không ai biết người linh mục đã ngồi đó bao lâu. Có những lần lắng nghe mà người được nghe không đủ sức nói lời cảm ơn.

Trong đời sống giáo xứ, điều quan trọng không phải lúc nào cũng là làm được điều thật lớn. Đôi khi, điều quan trọng là làm một việc nhỏ với sự hiện diện trọn vẹn. Khi gặp một người bệnh, đừng vội nhìn đồng hồ. Khi một người già kể lại câu chuyện cũ, đừng làm họ cảm thấy mình phiền. Khi một đứa trẻ nói điều chưa đúng, đừng vội cười nhạo. Khi một người nghèo đến xin giúp đỡ, hãy giữ cho họ phẩm giá, ngay cả khi cộng đoàn không thể đáp ứng mọi nhu cầu.

Một linh mục không thể biết hết mọi chuyện. Ngài cũng không nên tự xem mình là người duy nhất có thể giải quyết mọi việc. Giáo dân có kinh nghiệm, chuyên môn và những khả năng mà cộng đoàn cần đến. Người mục tử biết cộng tác sẽ giúp nhiều người khám phá trách nhiệm của mình, thay vì làm cho mọi việc đều lệ thuộc vào một người.

Những năm đầu linh mục thường để lại dấu ấn sâu xa. Người linh mục học được cách gần gũi với dân, cũng như người dân bắt đầu nhìn thấy nơi vị mục tử trẻ một người có thể đồng hành với mình. Đó không phải là một mối quan hệ một chiều. Linh mục đến để phục vụ cộng đoàn, nhưng chính cộng đoàn cũng giúp linh mục lớn lên.

12. Đi xa để học, trở về để phục vụ

Năm 1956, cha Nguyễn Văn Thuận được gửi sang Rô-ma học giáo luật tại Đại học Giáo hoàng Urbaniana. Năm 1959, ngài đạt học vị tiến sĩ giáo luật với một luận án nghiên cứu về tổ chức tuyên úy quân đội ở nhiều nơi trên thế giới. Sau đó, ngài trở về Việt Nam để tiếp tục phục vụ trong lãnh vực đào tạo và điều hành tại Tổng giáo phận Huế. cardinalvanthuan.org

Đối với một linh mục trẻ, việc được gửi đi học ở nước ngoài là một cơ hội lớn và cũng là một đòi hỏi lớn. Có thêm những điều kiện học tập, tiếp xúc với một môi trường rộng hơn và gặp gỡ những con người đến từ nhiều quốc gia. Nhưng cùng với đó là ngôn ngữ, chương trình học, những khác biệt trong đời sống và khoảng cách với quê nhà.

Một người rời quê hương để đi học mang theo những gì mình đã nhận được từ gia đình và Giáo hội địa phương. Rồi khi trở về, người ấy được mời gọi đem điều đã học để phục vụ những nhu cầu cụ thể của nơi mình thuộc về. Giá trị của việc học không chỉ nằm trong tấm bằng. Nó còn nằm ở khả năng dùng kiến thức để giúp người khác, giải quyết công việc cách công bằng, và góp phần xây dựng một cộng đoàn trưởng thành hơn.

Giáo luật đôi khi bị hiểu một cách đơn giản như một tập hợp những điều cấm. Nhưng trong đời sống Giáo hội, luật còn liên quan đến trách nhiệm, quyền lợi, sự công bằng và trật tự cần thiết để cộng đoàn có thể sống và thi hành sứ vụ. Khi được hiểu và áp dụng đúng, luật có thể giúp bảo vệ người yếu thế, ngăn sự tùy tiện và xác định trách nhiệm của những người được trao quyền.

Dĩ nhiên, luật không tự thay thế được lòng nhân ái. Một người am hiểu luật vẫn phải lắng nghe hoàn cảnh cụ thể của con người. Cũng vậy, lòng tốt không thể trở thành lý do để bỏ qua công bằng hay xử lý mọi việc theo cảm tính. Trong mục vụ, người ta cần sự hiểu biết, sự ngay thẳng và lòng thương xót cùng đi với nhau.

Học cao không tự động làm cho một người trở nên khiêm nhường. Bằng cấp cũng không bảo đảm rằng người ấy sẽ biết dùng điều mình học vì lợi ích chung. Mỗi người có kiến thức đều phải đối diện với một chọn lựa: dùng sự hiểu biết để phục vụ, hay dùng nó để chứng tỏ mình hơn người khác.

Khi trở về quê hương, cha Nguyễn Văn Thuận được giao những trách nhiệm mới. Con đường của ngài lúc này không chỉ là học cho riêng mình, nhưng còn là góp phần đào tạo những người trẻ và phục vụ công việc của tổng giáo phận.

13. Người thầy của những người trẻ

Sau khi từ Rô-ma trở về, cha Nguyễn Văn Thuận làm giáo sư, rồi đảm nhận trách nhiệm giám đốc Tiểu chủng viện Hoan Thiện. Các tư liệu có những cách ghi mốc thời gian khác nhau về giai đoạn hình thành và việc đảm nhận chức vụ tại chủng viện, nhưng đều cho thấy ngài đã gắn bó với việc đào tạo các chủng sinh trong những năm trước 1967. Từ năm 1964 đến năm 1967, ngài còn làm Tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. cardinalvanthuan.va

Một người được giao đào tạo chủng sinh nhận một trách nhiệm rất lớn. Trước mặt người ấy không chỉ là một lớp học, mà là những con người đang hình thành. Mỗi người trẻ có một gia đình, một tính tình, một khả năng và một lịch sử riêng. Có người học nhanh, có người cần thêm thời gian. Có người dễ nói, có người khó diễn tả điều mình nghĩ. Có người lớn lên trong một gia đình thuận hòa, có người mang theo những vết thương không dễ gọi tên.

Nếu chỉ nhìn người trẻ qua điểm số hoặc khả năng tuân giữ nội quy, người đào tạo có thể bỏ lỡ rất nhiều điều. Một chủng sinh ít nói không hẳn là người không có suy nghĩ. Một người thường đặt câu hỏi không nhất thiết là người chống đối. Một người mắc lỗi cần được sửa dạy, nhưng cũng cần được giúp hiểu vì sao mình sai và có thể làm gì để thay đổi.

Kỷ luật là điều cần thiết trong đời sống chung. Không có kỷ luật, cộng đoàn dễ rơi vào tùy tiện, người mạnh có thể lấn át người yếu và công việc chung khó được chu toàn. Nhưng kỷ luật cần đi đôi với sự công bằng và tôn trọng. Nếu một người trẻ chỉ học cách im lặng vì sợ, người ấy có thể giữ được vẻ ngoan ngoãn bên ngoài mà không trưởng thành bên trong.

Một nền đào tạo lành mạnh cần giúp người trẻ biết chịu trách nhiệm về hành động của mình. Khi làm sai, người ấy cần học nhận lỗi và sửa đổi. Khi thấy điều bất công, người ấy cần có cách trình bày mà không bị làm nhục hay trả đũa. Khi gặp khó khăn trong đời sống nội tâm, người ấy cần biết mình có thể tìm đến một người đáng tin cậy.

Người thầy trong chủng viện không thể sống đời sống thay cho chủng sinh. Thầy có thể dạy, có thể hướng dẫn, có thể cảnh báo, có thể nâng đỡ. Nhưng đến một lúc, người trẻ cần đưa ra quyết định bằng lương tâm và sự tự do của mình. Một người được đào tạo để trở thành mục tử cũng cần được đối xử như một con người có phẩm giá, chứ không phải như một vật liệu được uốn theo một khuôn duy nhất.

Trong bất cứ lãnh vực giáo dục nào, điều người học nhớ lâu đôi khi không phải là bài giảng hay nhất. Họ nhớ người thầy đã đối xử với mình thế nào khi mình thất bại. Họ nhớ một lần được khích lệ đúng lúc. Họ nhớ có ai đó đã nhìn thấy khả năng của mình khi chính mình không tin. Và họ cũng có thể nhớ rất lâu một lời sỉ nhục trước mặt người khác.

Vì vậy, trách nhiệm đào tạo đòi hỏi cả sự hiểu biết lẫn sự cẩn trọng trong từng tương quan. Người thầy có quyền hướng dẫn, nhưng quyền ấy cần được sử dụng để giúp người trẻ lớn lên. Một lời nói của người có trách nhiệm có thể mở ra hy vọng; cũng có thể làm một người thu mình trong nhiều năm.

Chúng ta không nên tự dựng lên những giai thoại về cách cha Nguyễn Văn Thuận cư xử với từng chủng sinh nếu không có chứng cứ. Nhưng từ chính trách nhiệm ngài đã đảm nhận, ta có thể nhận ra tầm quan trọng của những năm tháng ấy: đó là thời gian ngài phục vụ Giáo hội qua việc đồng hành với những người đang chuẩn bị cho tương lai.

14. Công việc không có tiếng vang

Trong một bản tiểu sử, có những giai đoạn được kể bằng rất ít dòng. Người ta viết: làm giáo sư, làm giám đốc chủng viện, làm tổng đại diện. Mỗi chức vụ chỉ cần vài chữ để ghi lại, nhưng phía sau có thể là nhiều năm làm việc với những con người và những vấn đề cụ thể.

Một chức vụ không tự cho biết người mang chức vụ ấy đã trải qua những ngày như thế nào. Nó không kể hết những hồ sơ cần xem, những cuộc gặp cần sắp xếp, những khó khăn phải giải quyết, những ý kiến bất đồng cần được lắng nghe. Nó cũng không kể hết những đêm mệt mỏi hay những điều người có trách nhiệm phải cân nhắc trước khi quyết định.

Có những công việc trong Giáo hội dễ được nhận thấy. Có những công việc âm thầm hơn nhiều. Một người dạy học chuẩn bị bài cho chủng sinh. Một người lo sổ sách để mọi việc được rõ ràng. Một người bảo trì sửa lại cánh cửa hư. Một nữ tu chăm sóc người bệnh. Một giáo lý viên dành buổi tối để chuẩn bị bài cho thiếu nhi. Một người trong hội đồng giáo xứ đi thăm một gia đình có tang. Phần lớn những việc ấy không xuất hiện trên báo. Nhưng một cộng đoàn không thể sống chỉ bằng những sự kiện được chú ý.

Có những người làm việc âm thầm suốt nhiều năm mà rất ít khi được cảm ơn. Họ không muốn được tôn vinh, nhưng điều đó không có nghĩa là họ không cần được nhìn nhận. Một lời cảm ơn chân thành có thể nhắc họ rằng công việc của họ có ý nghĩa. Một sự phân chia trách nhiệm công bằng có thể giúp họ không kiệt sức. Một cộng đoàn biết quý trọng người phục vụ âm thầm sẽ không đợi đến khi họ bỏ cuộc mới nhận ra mình đã lệ thuộc vào họ nhiều thế nào.

Cũng cần tránh lãng mạn hóa sự âm thầm. Có những người im lặng chịu đựng vì họ không có quyền lên tiếng. Có những người làm quá sức vì không ai chịu chia sẻ. Có những người bị đối xử bất công rồi được khuyên cứ hy sinh mà không ai tìm cách sửa điều sai. Đức tin không đòi hỏi chúng ta gọi mọi sự thiếu công bằng là hy sinh đẹp đẽ.

Chu toàn bổn phận hằng ngày là điều đáng quý. Nhưng cộng đoàn cũng phải có trách nhiệm tạo điều kiện để những người phục vụ được nghỉ ngơi, được lắng nghe và được đối xử công bằng. Không ai có thể sống mãi chỉ bằng lời khen rằng mình quảng đại.

Nhìn vào những năm làm việc của cha Nguyễn Văn Thuận trước khi trở thành giám mục, ta không cần làm cho mỗi ngày của ngài trở thành một câu chuyện phi thường. Chính sự trung thành trong những công việc được giao đã là một phần có ý nghĩa của đời sống ấy.

15. Trước những điều chưa ai biết

Đến năm 1967, người con sinh ra tại Phủ Cam đã đi qua một hành trình dài: tuổi thơ trong gia đình, những năm chủng viện, ngày chịu chức linh mục, những công việc mục vụ đầu tiên, thời gian học tại Rô-ma và những trách nhiệm tại Huế.

Nhìn từ hôm nay, chúng ta biết rằng cuộc đời ngài còn đi qua những biến cố lớn hơn: ngài trở thành giám mục, rồi trải qua nhiều năm bị giam giữ, trong đó có thời gian biệt giam; về sau, ngài được biết đến rộng rãi qua chứng tá về niềm hy vọng và được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tấn phong hồng y.

Nhưng người của năm 1928, năm 1941 hay năm 1953 không nhìn thấy tương lai theo cách chúng ta nhìn lại hôm nay. Người mẹ ôm con không thể biết từng biến cố sẽ xảy đến với con mình. Cậu thiếu niên bước vào chủng viện không thể biết hết những nơi mình sẽ đi qua. Linh mục trẻ ngày chịu chức không thể hình dung đầy đủ những trách nhiệm và thử thách đang chờ phía trước.

Chính vì vậy, sẽ không công bằng nếu kể tuổi thơ của ngài như thể mọi việc đã được sắp đặt để dẫn đến những biến cố về sau. Những năm ở Phủ Cam, ở chủng viện, ở giáo xứ hay tại Rô-ma có giá trị riêng của chúng. Chúng không chỉ là phần mở đầu cho một câu chuyện khác. Đó là những năm tháng thật của một con người đang sống, đang học, đang yêu thương và đang đáp lại những trách nhiệm trước mắt.

Chúng ta cũng cần thận trọng khi liên kết tuổi thơ của ngài với những thử thách sau này. Có thể suy niệm rằng những lời kinh, những câu chuyện về các chứng nhân đức tin và sự giáo dục của gia đình là một phần gia sản tinh thần ngài đã nhận được. Nhưng không thể nói một cách đơn giản rằng chỉ nhờ những điều ấy mà mọi đau khổ về sau trở nên dễ dàng. Thử thách là thử thách. Cô đơn là cô đơn. Đức tin không xóa đi tất cả những điều con người phải chịu.

Một người có hy vọng vẫn có thể mệt mỏi. Một người yêu mến Chúa vẫn có thể trải qua những ngày tối tăm. Một người cầu nguyện vẫn có thể không hiểu vì sao điều đau đớn xảy đến. Nói về niềm hy vọng của một con người sẽ có ý nghĩa hơn khi chúng ta không phủ nhận sức nặng của hoàn cảnh mà người ấy đã trải qua.

Có lẽ bài học đầu tiên từ cuộc đời của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không phải là yêu cầu mọi người phải trở nên phi thường. Bài học ấy gần gũi hơn: hãy trân trọng những điều đang được gieo vào đời một con người, nhất là trong những năm đầu. Một lời cầu nguyện được dạy bằng tình thương. Một câu chuyện được kể với lòng chân thành. Một người thầy biết kiên nhẫn. Một cộng đoàn biết nâng đỡ người trẻ. Những điều ấy không quyết định toàn bộ tương lai, nhưng có thể trở thành những món quà quý giá trên đường đời.

16. Điều còn lại từ một mái nhà

Khi ngắm nhìn một đứa trẻ, người lớn thường nghĩ đến tương lai. Con sẽ học trường nào? Con sẽ làm nghề gì? Con có thành công không? Con có được kính trọng không? Những câu hỏi ấy có chỗ đứng của chúng. Cha mẹ nào cũng mong con có một cuộc sống tốt đẹp.

Nhưng còn một câu hỏi khác cần được đặt ra ngay trong hiện tại: hôm nay, đứa trẻ ấy đang lớn lên trong tình thương nào?

Em có biết mình được yêu ngay cả khi chưa đạt thành tích? Em có dám kể cho cha mẹ nghe khi bị bắt nạt? Em có dám thú nhận khi mình làm sai? Em có một người lớn sẵn sàng lắng nghe những câu hỏi về Chúa, về cuộc sống và về những điều làm em sợ? Em có được dạy cách đối xử tử tế với người yếu hơn mình?

Không có gia đình nào trả lời được trọn vẹn tất cả những câu hỏi ấy. Cha mẹ cũng là những con người đang học. Có những ngày họ làm tốt. Có những ngày họ mệt mỏi và lỡ lời. Điều quan trọng là họ đừng thôi trở lại với con bằng sự chân thành.

Một người mẹ có thể không biết giảng một bài thần học, nhưng bà có thể dạy con cầu nguyện bằng cách cùng con thưa chuyện với Chúa. Một người cha có thể không giỏi nói về cảm xúc, nhưng ông có thể bắt đầu bằng việc ngồi xuống nghe con kể hết một câu chuyện. Một ông bà có thể không còn nhiều sức, nhưng có thể kể cho cháu nghe về những người trong gia đình đã sống ngay thẳng, đã biết giúp đỡ người khác và đã đứng dậy sau những lần thất bại.

Trong một thế giới có quá nhiều tiếng nói, trẻ em cần được nghe những câu chuyện có thể giúp các em hiểu rằng đời người không chỉ được đo bằng tiền bạc, ngoại hình hay sự nổi tiếng. Các em cần biết có những người đã sống tử tế mà không ai ca ngợi. Có những người đã trung thành với gia đình trong những hoàn cảnh rất khó. Có những người đã chọn tha thứ, không phải vì điều xảy ra là nhỏ, nhưng vì họ không muốn để sự ác quyết định toàn bộ phần đời còn lại của mình.

Đối với gia đình Công giáo, những câu chuyện ấy còn có thể mở ra một chân trời đức tin: con người được Thiên Chúa yêu thương, được mời gọi sống trong sự thật và được nâng đỡ để yêu thương nhau. Đức tin không giải thoát gia đình khỏi mọi khó khăn, nhưng có thể giúp gia đình tìm được một nơi để trở về, một lời cầu nguyện để bắt đầu lại, và một cộng đoàn để cùng nâng đỡ nhau.

Khi nghe kể về cậu bé Nguyễn Văn Thuận, chúng ta có thể nghĩ đến biết bao đứa trẻ khác đang lớn lên trong các giáo xứ hôm nay. Có em có điều kiện học hành tốt, có em phải phụ giúp cha mẹ từ nhỏ. Có em sống trong một gia đình đầy đủ, có em đang nhớ một người cha hay người mẹ ở xa. Có em mạnh dạn trước đám đông, có em chỉ mong không ai gọi tên mình. Mỗi em đều có một câu chuyện mà người lớn chưa biết hết.

Một giáo xứ không thể chỉ chú ý đến những đứa trẻ ngoan, học giỏi, ăn mặc chỉnh tề hay có gia đình quen biết. Giáo xứ còn phải tìm cách đến với những em thường đứng ngoài vòng tròn, những em ít nói, những em thiếu thốn, những em đã từng bị tổn thương. Nếu trong nhà thờ chúng ta tuyên xưng Thiên Chúa yêu thương mọi người, thì ngoài sân nhà thờ, tình yêu ấy cần được nhận ra bằng cách chúng ta đối xử với nhau.

Đừng đợi một đứa trẻ lớn lên, thành đạt và được nhiều người biết đến mới kể rằng ngày xưa em đã từng ở trong giáo xứ mình. Hãy nhận ra giá trị của em khi em còn nhỏ, khi em còn vụng về, khi tương lai của em chưa có gì bảo đảm, khi em chỉ có thể đến với chúng ta bằng đúng con người hiện tại của mình.

Bởi không ai trong chúng ta biết hết một đứa trẻ sẽ trở thành người thế nào. Nhưng chúng ta biết chắc em cần được yêu thương ngay hôm nay.

17. Một khởi đầu bình thường và quý giá

Ở Phủ Cam, ngày 17 tháng Tư năm 1928, có một đứa trẻ được sinh ra. Em lớn lên trong một gia đình Công giáo, được nghe kể về đức tin và về những người đi trước. Khi còn ở tuổi thiếu niên, em bước vào chủng viện. Nhiều năm sau, em chịu chức linh mục, bắt đầu phục vụ, tiếp tục học hỏi và được giao những trách nhiệm trong Giáo hội.

Nếu chỉ kể như thế, câu chuyện có vẻ đơn sơ. Nhưng một đời người luôn có nhiều điều không thể chứa hết trong vài mốc thời gian. Giữa ngày sinh và ngày chịu chức là những năm tháng được nuôi dưỡng. Giữa ngày bước vào chủng viện và ngày trở thành người đào tạo là những năm học tập, sống chung và trưởng thành. Giữa những chức vụ được ghi lại là những tương quan, những công việc và những lựa chọn của một con người cụ thể.

Về sau, khi đọc những trang viết của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, khi tìm hiểu những năm tháng ngài bị giam giữ hay những đóng góp của ngài cho Giáo hội, chúng ta có thể nhớ lại khởi đầu ấy. Không phải để nói rằng mọi điều đã được định sẵn. Cũng không phải để biến một đứa trẻ thành một nhân vật xa vời. Nhưng để nhớ rằng đức tin thường được trao truyền qua những con người rất gần: một người mẹ, một người cha, một người thầy, một cộng đoàn.

Và để nhớ rằng trước mỗi danh xưng mà người đời có thể dành cho một con người, vẫn có một điều căn bản: người ấy đã từng là một đứa trẻ cần được yêu thương.

Cậu bé ở Phủ Cam năm ấy chưa biết mình sẽ đi xa đến đâu. Gia đình cậu cũng không biết hết những điều đang chờ con mình. Họ sống những ngày được trao, nuôi dưỡng đứa trẻ bằng tình thương và đức tin, rồi để cậu lớn lên.

Cuộc đời của Nguyễn Văn Thuận bắt đầu từ một mái nhà như thế. Và từ mái nhà ấy, một hành trình dài mở ra.

CHƯƠNG 2

NGƯỜI MẸ KỂ CHUYỆN CÁC THÁNH TỬ ĐẠO

Trong một gia đình, có những điều cha mẹ để lại cho con cái bằng giấy tờ. Có những điều được giữ trong tủ, được đong đếm bằng tiền, được chuyển từ thế hệ này sang thế hệ khác qua một bản di chúc. Nhưng cũng có những điều không thể ghi vào giấy tờ. Chúng đi từ lòng người này sang lòng người kia bằng một lời nói, một thói quen, một câu chuyện được kể đi kể lại qua nhiều năm tháng.

Đối với cậu bé Nguyễn Văn Thuận, một phần gia sản ấy đến từ người mẹ.

Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp không cần đợi con lớn mới nói với con về đức tin. Những điều bà muốn gieo vào lòng con được trao đi từ những năm tháng rất sớm, qua đời sống cầu nguyện của gia đình và qua những câu chuyện về các vị tử đạo. Đó là những câu chuyện gắn với lịch sử đau thương của người Công giáo Việt Nam, với ký ức của gia đình và với niềm tin của những người đã đi trước.

Một đứa trẻ có thể chưa hiểu hết thế nào là bách hại, chưa biết hết những biến động của một thời đại, càng chưa thể hình dung sự khắc nghiệt của tù đày. Nhưng đứa trẻ ấy có thể nhớ một câu chuyện. Có thể nhớ rằng đã có những người vì tin vào Chúa mà phải chấp nhận mất nhà cửa, tự do, thậm chí mất mạng sống. Có thể nhớ rằng giữa những thử thách tưởng như vượt quá sức người, vẫn có những người giữ được lòng trung thành và tình yêu.

Cậu Thuận đã lớn lên cùng những ký ức như thế.

Khi kể chuyện cho con, người mẹ không thể biết hết tương lai đang chờ đợi đứa trẻ của mình. Bà không thể nhìn thấy những năm tháng con sẽ đi học xa nhà, những trách nhiệm con sẽ gánh vác trong Giáo hội, hay những ngày con ở trong cảnh giam giữ, thiếu thốn và cô độc. Bà chỉ có thể làm điều của một người mẹ trong hiện tại: trao cho con những gì bà tin là quý nhất.

Và bà kể.

Những câu chuyện ở lại trong lòng

Một câu chuyện được nghe khi còn nhỏ có thể nằm im rất lâu trong ký ức. Đứa trẻ nghe xong rồi chạy đi chơi, hôm sau lại bận rộn với những việc của tuổi mình. Người lớn có khi nghĩ rằng lời mình vừa kể đã trôi qua như bao lời khác. Nhưng nhiều năm sau, giữa một hoàn cảnh hoàn toàn khác, có điều gì đó đánh thức câu chuyện cũ. Một hình ảnh hiện về. Một lời nói tưởng đã quên bỗng trở nên rõ ràng.

Chúng ta không biết từng lần bà Hiệp kể chuyện cho các con đã diễn ra vào giờ nào, bên ngọn đèn nào, hay giữa những người nào trong gia đình. Cũng không biết cậu Thuận đã hỏi mẹ những câu gì. Điều có thể nhận ra qua ký ức được nhắc đến về tuổi thơ của ngài là những câu chuyện về các vị tử đạo đã có một chỗ đứng quan trọng trong đời sống gia đình và trong sự hình thành đức tin của ngài.

Những câu chuyện ấy không đưa cậu vào một thế giới xa lạ. Các vị tử đạo không chỉ là những nhân vật được ghi tên trong sách. Họ là những người đã từng sống trên quê hương này, từng có gia đình, có người thân, có công việc và những lo toan như bao người khác. Có người là linh mục, có người là giáo dân. Có người đã lập gia đình, có người sống đời tận hiến. Họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng cùng gặp một thời kỳ mà việc giữ đạo có thể đưa họ đến hiểm nguy.

Đối với một đứa trẻ, điều dễ hiểu trước hết có lẽ không phải là những diễn biến chính trị hay những tranh luận phức tạp của lịch sử. Điều đứa trẻ có thể cảm được là có những con người đã bị đưa đi khỏi gia đình; có những bà mẹ phải xa con, những người vợ phải xa chồng, những đứa trẻ chờ cha trở về; có những người bị giam giữ và phải đứng trước lựa chọn liên quan đến đức tin của mình.

Khi nghe những chuyện như thế, một đứa trẻ có thể buồn, có thể sợ, cũng có thể thắc mắc. Nếu người ta yêu Chúa, tại sao người ta lại phải chịu khổ? Nếu người ta sống tốt, tại sao người ta lại bị bắt? Nếu Thiên Chúa yêu thương họ, tại sao Thiên Chúa không đưa họ ra khỏi nơi nguy hiểm?

Đó không phải là những câu hỏi chỉ trẻ con mới đặt ra. Rất nhiều người trưởng thành vẫn mang theo những câu hỏi ấy suốt đời.

Một người mẹ kể chuyện đức tin cho con không nhất thiết phải có câu trả lời cho mọi điều. Có khi điều quan trọng là giúp con biết rằng người tin Chúa vẫn có thể gặp đau khổ; rằng nước mắt không có nghĩa là Thiên Chúa đã bỏ rơi con người; rằng lòng trung thành không làm cho người ta hết sợ, nhưng có thể giúp người ta bước tiếp ngay cả khi đang sợ.

Cậu Thuận không thể hiểu hết tất cả điều ấy trong một lần nghe. Có lẽ cũng như mọi đứa trẻ khác, cậu cần thời gian để lớn lên cùng những điều mình đã nghe. Một câu chuyện được người mẹ kể hôm nay có thể chỉ thật sự mở ra ý nghĩa của nó nhiều năm sau, khi người con đã đi qua những tháng ngày mà thời thơ ấu chưa thể hình dung.

Đức tin được kể bằng đời sống

Người ta có thể dạy giáo lý bằng sách, bằng những định nghĩa rõ ràng, bằng những câu hỏi và lời đáp. Những điều ấy cần thiết. Một đức tin trưởng thành cần được hiểu biết, được đào sâu và được soi sáng. Nhưng trước khi đứa trẻ có khả năng học những điều phức tạp, em thường bắt đầu nhận biết Thiên Chúa qua cách những người gần gũi nhất sống với nhau.

Em nhìn thấy người lớn làm dấu Thánh giá. Em nghe tiếng đọc kinh. Em nhận ra ngày Chúa nhật có một chỗ riêng trong đời sống gia đình. Em thấy người mẹ lo lắng nhưng vẫn cầu nguyện, thấy người cha làm việc vất vả nhưng vẫn dành thời gian cho việc thờ phượng. Em nhìn cách người lớn cư xử với một người nghèo đến xin giúp đỡ, cách họ nói về một người vắng mặt, cách họ đối diện với một điều không vừa ý.

Trẻ con học rất nhiều bằng đôi mắt.

Nếu người lớn nói về tình yêu của Thiên Chúa nhưng thường xuyên làm nhục nhau, đứa trẻ sẽ bối rối. Nếu người lớn dạy con phải tha thứ nhưng trong nhà có những oán giận kéo dài không ai chịu đối diện, đứa trẻ sẽ nhìn thấy khoảng cách giữa lời nói và việc làm. Nếu người lớn nhắc con cầu nguyện nhưng chỉ tìm đến Chúa khi muốn xin cho được điều mình thích, đứa trẻ cũng sẽ học cách cầu nguyện như thế.

Dạy con đức tin không có nghĩa là cha mẹ phải trở thành những người không bao giờ sai lỗi. Không gia đình nào sống mà không có những ngày mệt mỏi, những lần hiểu lầm và những lời nói làm nhau buồn. Điều quan trọng là trong những giới hạn ấy, cha mẹ vẫn cố gắng sống thật với điều mình tin; khi sai, biết nhận lỗi; khi làm tổn thương nhau, biết tìm cách làm hòa.

Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ xin lỗi nhau có thể học được nhiều điều về lòng khiêm nhường. Một đứa trẻ thấy cha mẹ nâng đỡ một người đang gặp khó khăn có thể hiểu được phần nào thế nào là bác ái. Một đứa trẻ thấy gia đình cầu nguyện cả trong những ngày không có gì đặc biệt có thể nhận ra rằng Thiên Chúa không chỉ là Đấng được gọi đến khi con người gặp chuyện khẩn cấp.

Những câu chuyện bà Hiệp kể cho con vì thế thuộc về một đời sống rộng lớn hơn những lời kể. Chúng được đón nhận trong mái nhà có đức tin, giữa những người đã gìn giữ ký ức của cộng đoàn Công giáo qua nhiều thế hệ. Các vị tử đạo hiện diện trong lời kể không như những hình ảnh để chiêm ngắm từ xa, nhưng như những chứng nhân gắn với lịch sử của gia đình và dân tộc.

Khi một đứa trẻ nghe về những người đã chọn trung thành với Chúa, rồi lại thấy những người thân quanh mình tiếp tục sống đức tin mỗi ngày, câu chuyện ấy có nơi để bén rễ. Nó không chỉ nói về một thời đã qua. Nó trở thành lời mời gọi đối với đời sống hôm nay.

Các ngài cũng là những con người biết sợ

Khi nói về các thánh tử đạo, chúng ta thường nhớ đến giờ phút các ngài tuyên xưng đức tin và đón nhận cái chết. Những giờ phút ấy có một sức mạnh đặc biệt. Nhưng trước khi đi đến giây phút cuối cùng, các ngài đã sống một cuộc đời với rất nhiều điều bình thường.

Các ngài đã từng là những đứa trẻ. Các ngài từng có cha mẹ, họ hàng, làng xóm. Có người từng học hành, làm ruộng, buôn bán, chăm sóc gia đình hoặc thi hành một sứ vụ trong cộng đoàn. Có người từng trải qua bệnh tật, nghèo khó và những nỗi lo không ai ghi lại. Các ngài không bước vào lịch sử chỉ với một khoảnh khắc anh dũng. Trước đó là cả một đời người.

Điều ấy làm cho chứng tá của các ngài trở nên gần gũi hơn.

Chúng ta không cần tưởng tượng các vị tử đạo như những người không biết đau, không biết sợ và không còn lưu luyến điều gì ở trần gian. Các ngài yêu sự sống. Các ngài yêu người thân. Nếu phải rời xa gia đình, các ngài có lý do để đau lòng. Nếu phải chịu giam cầm, các ngài có lý do để lo sợ. Đức tin không xóa bỏ bản tính con người của các ngài.

Chính vì sự sống quý giá mà việc hiến dâng mạng sống trở thành một chứng tá lớn lao. Chính vì gia đình đáng yêu thương mà cuộc chia ly trở nên đau đớn. Chính vì tự do là điều đáng quý mà cảnh giam cầm trở thành thử thách.

Khi kể chuyện các thánh tử đạo cho một đứa trẻ, người lớn cần giúp em thấy được cả phẩm giá và sự mong manh của con người. Nếu chỉ nói rằng các ngài mạnh mẽ đến mức không bao giờ run sợ, đứa trẻ có thể tưởng rằng muốn thuộc về Chúa thì không được khóc, không được buồn, không được cảm thấy yếu đuối. Nhưng Tin Mừng không dạy chúng ta phải phủ nhận những cảm xúc ấy.

Ngay trong vườn Cây Dầu, Đức Giêsu đã bước vào cơn xao xuyến và cầu nguyện với Chúa Cha. Người không coi đau khổ là điều dễ chịu. Người không giả vờ rằng thập giá không nặng. Người đã đi qua cuộc thương khó với tình yêu và sự phó thác.

Các vị tử đạo bước theo Đức Kitô cũng không phải bằng sức riêng của mình. Khi Giáo hội tôn kính các ngài, Giáo hội nhận ra hoạt động của ân sủng Thiên Chúa nơi những con người cụ thể. Các ngài trung thành vì đã được Chúa nâng đỡ; các ngài can đảm trong sự yếu đuối của thân phận con người.

Một đứa trẻ nghe chuyện ấy có thể hiểu dần rằng: khi mình sợ, mình vẫn có thể cầu nguyện; khi mình buồn, mình vẫn có thể tin; khi mình cảm thấy yếu đuối, mình vẫn có thể xin Chúa giúp mình làm điều đúng.

Đó là một bài học quan trọng cho cả cuộc đời.

Có những điều quý hơn sự an toàn trước mắt

Trong cuộc sống, ai cũng mong được bình an. Cha mẹ mong con được an toàn. Người bệnh mong được chữa lành. Người lao động mong có công việc ổn định. Người già mong có chỗ nương tựa. Những mong ước ấy chính đáng và đáng được tôn trọng.

Nhưng có những hoàn cảnh đặt con người trước một câu hỏi đau đớn: nếu muốn giữ một điều quan trọng trước mắt, mình có phải đánh mất một điều sâu xa hơn không?

Có người vì muốn giữ địa vị mà chấp nhận nói dối. Có người vì muốn được lòng số đông mà im lặng trước một điều bất công. Có người vì sợ bị chê cười mà quay lưng với bạn mình. Có người vì muốn được yên thân mà đẩy trách nhiệm sang người yếu thế hơn.

Không phải mọi hoàn cảnh ấy đều có thể so sánh với sự tử đạo. Sự tử đạo là một chứng tá đặc biệt, gắn với việc chết vì Đức Kitô và vì đức tin. Tuy nhiên, câu chuyện các thánh tử đạo vẫn đặt ra cho người sống hôm nay một câu hỏi về lòng trung thành: đâu là điều chúng ta không nên đánh đổi, dù việc giữ lấy điều ấy có thể khiến mình thiệt thòi?

Đối với người Kitô hữu, đức tin không chỉ là một danh xưng được ghi trong sổ rửa tội. Đức tin liên quan đến tương quan với Thiên Chúa và cách sống tương quan ấy giữa cuộc đời. Một người có thể tự nhận mình có đạo, nhưng nếu liên tục chà đạp sự thật, khước từ công lý và làm tổn thương người khác mà không muốn hoán cải, người ấy cần nhìn lại đời sống đức tin của mình.

Một đứa trẻ chưa phải đối diện với những quyết định lớn lao như người trưởng thành. Nhưng em vẫn có những lựa chọn vừa sức mình: có dám nói thật khi làm vỡ một món đồ không; có dám nhận lỗi khi đã làm bạn buồn không; có biết bảo vệ một người bạn bị cả nhóm chế giễu không; có biết trả lại thứ không thuộc về mình không.

Lòng trung thành với điều tốt thường bắt đầu từ những việc nhỏ như thế.

Không phải người lớn nào cũng nhớ được những lời mình từng dạy con. Nhưng con cái có thể nhớ rất lâu cách cha mẹ đã phản ứng khi sự thật gây bất lợi cho gia đình. Nếu cha mẹ dạy con đừng nói dối, nhưng lại nhờ con nói với người khác rằng mình vắng nhà trong khi mình đang ở đó, đứa trẻ sẽ học được một bài học khác với bài học cha mẹ vừa nói.

Nếu cha mẹ dạy con yêu thương, nhưng thường xuyên khinh miệt người nghèo, đứa trẻ sẽ nghe thấy cả hai thứ ngôn ngữ ấy. Và nhiều khi, hành động có sức nặng hơn lời giảng.

Những câu chuyện về các vị tử đạo có thể giúp một gia đình nói với nhau về điều quan trọng. Nhưng để câu chuyện có sức sống, người lớn cũng cần tự hỏi: trong đời sống thường ngày, mình có đang cố gắng trung thành với sự thật và tình yêu hay không?

Người mẹ không thể đi thay con

Một người mẹ có thể bế con khi con chưa biết đi. Có thể nắm tay khi con tập bước. Có thể thức bên giường khi con đau bệnh. Có thể dành nhiều năm để lo cho con từng bữa ăn, giấc ngủ, việc học hành và những mối tương quan.

Nhưng đến một lúc nào đó, người mẹ phải nhìn con bước vào những nơi mình không thể bước vào cùng.

Con có những quyết định riêng. Con gặp những người mẹ chưa từng gặp. Con đối diện với những thử thách mẹ không thể thay con gánh vác. Có những nỗi buồn con kể, có những nỗi buồn con giữ lại. Có những lúc mẹ chỉ biết cầu nguyện và chờ đợi.

Đó là một trong những điều khó khăn nhất của tình mẫu tử: yêu thương rất nhiều nhưng không thể kiểm soát tất cả.

Khi cậu Thuận còn nhỏ, bà Hiệp có thể chăm sóc, dạy dỗ và gìn giữ con trong phạm vi của gia đình. Nhưng bà không thể sắp xếp toàn bộ con đường tương lai của con. Người con rồi sẽ lớn lên, sẽ rời khỏi mái nhà, sẽ bước vào những môi trường mới và dần đảm nhận những trách nhiệm của riêng mình.

Điều người mẹ có thể làm là chuẩn bị cho con một nền tảng.

Nền tảng ấy không bảo đảm rằng con sẽ không gặp đau khổ. Không có nền giáo dục nào làm được điều đó. Dù được yêu thương đến đâu, một người vẫn có thể gặp bệnh tật, mất mát, hiểu lầm hay những biến động ngoài ý muốn. Nhưng một nền tảng vững vàng có thể giúp con người biết tìm về đâu khi đời sống bị xáo trộn.

Có những lúc người ta không còn khả năng trở lại căn nhà cũ, không còn được nghe giọng cha mẹ như ngày xưa, không còn những điều kiện quen thuộc để giữ nếp sống bình thường. Khi ấy, những gì đã được gieo vào lòng có thể trở thành một điểm tựa bên trong.

Một lời kinh đã thuộc từ nhỏ. Một hình ảnh người mẹ quỳ cầu nguyện. Một câu chuyện về lòng trung thành. Một ký ức về việc gia đình cùng vượt qua khó khăn. Những điều ấy không giải quyết ngay hoàn cảnh bên ngoài, nhưng có thể giúp con người không đánh mất phương hướng.

Người mẹ không thể đi thay con trên con đường đời. Nhưng tình yêu và đức tin bà trao cho con có thể tiếp tục đồng hành với con, ngay cả khi hai mẹ con ở rất xa nhau.

Ký ức của một gia đình, ký ức của một cộng đoàn

Những câu chuyện về các vị tử đạo mà cậu Thuận được nghe không chỉ thuộc về một gia đình. Đó còn là một phần ký ức của cộng đoàn Công giáo Việt Nam.

Trong lịch sử, đã có những thời kỳ người Công giáo phải chịu nhiều khó khăn vì đức tin. Nhiều người bị bắt, bị giam cầm, bị lưu đày hoặc bị giết. Nhiều gia đình phải ly tán. Nhiều cộng đoàn phải tìm cách gìn giữ đời sống đạo trong những hoàn cảnh rất thiếu thốn.

Ký ức về những biến cố ấy được truyền lại bằng nhiều cách. Có những bản văn và chứng từ được lưu giữ. Có những nhà thờ, phần mộ và nơi hành hương gắn với các vị tử đạo. Cũng có những câu chuyện đi qua nhiều thế hệ trong gia đình, được người lớn kể cho trẻ nhỏ, được ông bà nhắc lại với con cháu.

Trong mỗi cách lưu giữ, con người cố gắng bảo vệ một điều quý giá: ký ức về những người đã sống trước mình và về đức tin đã được trao lại qua nhiều thử thách.

Tuy nhiên, nhớ đến một lịch sử đau thương cũng cần đi cùng với sự ngay thẳng và lòng nhân hậu. Khi kể cho con cháu về những gì người đi trước đã chịu, chúng ta cần tôn trọng sự thật, không thêm thắt những chi tiết mà mình không biết, không biến ký ức đau thương thành lý do để nuôi dưỡng thù ghét đối với những người đang sống hôm nay.

Tôn kính các vị tử đạo là tôn kính chứng tá của tình yêu và lòng trung thành với Đức Kitô. Nếu việc tưởng nhớ các ngài chỉ khiến chúng ta muốn kết án, nguyền rủa hay khơi thêm hận thù, chúng ta cần trở lại với tinh thần Tin Mừng. Đức Kitô trên thập giá đã cầu xin Chúa Cha tha thứ. Người mời gọi các môn đệ cầu nguyện cho cả những người làm hại mình.

Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự bất công. Cũng không có nghĩa là bắt người bị tổn thương phải quên ngay điều mình đã chịu. Tha thứ là một hành trình có thể rất dài, cần đến sự thật, công lý và sự chữa lành. Nhưng đối với người Kitô hữu, tha thứ mở ra khả năng không để sự dữ quyết định toàn bộ cách mình sống và cách mình đối xử với người khác.

Khi những câu chuyện của các thánh tử đạo được kể bằng tinh thần ấy, con cháu có thể học được lòng biết ơn đối với người đi trước mà không mang theo sự oán ghét. Các em có thể hiểu rằng đức tin của mình đã được gìn giữ qua những hy sinh lớn lao, đồng thời nhận ra lời mời gọi xây dựng hòa bình trong hiện tại.

Một đứa trẻ nghe chuyện về sự mất mát

Đối với người lớn, từ “mất” có thể gắn với rất nhiều điều: mất người thân, mất nhà cửa, mất việc làm, mất sức khỏe, mất danh dự, mất cơ hội, mất tự do. Càng sống lâu, người ta càng biết cuộc đời có thể lấy đi những điều mình từng nghĩ sẽ còn mãi.

Đối với trẻ nhỏ, sự mất mát ban đầu có thể rất đơn sơ: một món đồ chơi bị hỏng, một con vật nuôi không còn, một người thân đi xa, một buổi hẹn không thành. Người lớn đôi khi xem nhẹ những nỗi buồn ấy, nhưng đối với đứa trẻ, chúng là những kinh nghiệm thật.

Qua thời gian, đứa trẻ sẽ dần hiểu rằng có những mất mát lớn hơn. Rồi một ngày, em nhận ra cha mẹ không thể ở bên mình mãi. Em thấy một người quen ngã bệnh. Em dự một đám tang. Em nghe tin một gia đình gặp tai nạn hoặc phải rời khỏi nơi đã sống bao năm.

Không ai có thể bảo vệ trẻ em bằng cách giấu các em khỏi mọi sự thật. Nhưng người lớn có thể lựa chọn cách nói để giúp các em đối diện với sự thật theo độ tuổi, bằng sự dịu dàng và an toàn.

Chuyện các vị tử đạo có thể được kể theo nhiều cách. Nếu chỉ nhấn mạnh đến những hình phạt và hình ảnh kinh hoàng, người kể có thể làm đứa trẻ sợ hãi mà không hiểu được điều cốt lõi. Nhưng nếu kể về lòng tin, sự kiên vững, tình yêu đối với Thiên Chúa và sự quan tâm dành cho người thân, câu chuyện có thể mở ra một cánh cửa khác.

Đứa trẻ dần hiểu rằng cuộc sống có những điều rất khó khăn, nhưng con người không nhất thiết phải để nỗi sợ làm chủ tất cả. Em cũng có thể hiểu rằng đức tin không phải là một lời bảo đảm rằng mình sẽ tránh được mọi đau khổ. Đức tin giúp con người tìm thấy ý nghĩa, sự nâng đỡ và niềm hy vọng ngay giữa những điều không mong muốn.

Không cần bắt một đứa trẻ phải hiểu ngay. Cũng không cần biến mỗi câu chuyện thành một bài kiểm tra xem em đã nhớ được điều gì. Có những điều cần được kể bằng tình thương, rồi để thời gian làm phần việc của nó.

Một người mẹ có thể không biết câu chuyện mình kể sẽ sống trong lòng con bao lâu. Nhưng khi kể với sự chân thành, bà đang trao cho con một cách nhìn cuộc đời: giữa những điều có thể mất đi, vẫn có những điều đáng được gìn giữ bằng tất cả lòng mình.

Gia đình và ơn gọi

Từ một cậu bé trong gia đình, Nguyễn Văn Thuận dần lớn lên và bước vào con đường tu học. Ơn gọi của một con người là một mầu nhiệm. Không ai có thể giải thích đầy đủ vì sao người này chọn một con đường, người khác chọn một con đường khác. Đức tin nhìn nhận ơn gọi là sáng kiến của Thiên Chúa, nhưng lời đáp trả được hình thành trong lịch sử cụ thể của mỗi người, qua gia đình, cộng đoàn, những cuộc gặp gỡ và những biến cố của đời sống.

Gia đình không tạo ra ơn gọi thay cho Thiên Chúa. Cha mẹ cũng không thể sống ơn gọi thay cho con. Nhưng gia đình có thể là nơi một đứa trẻ lần đầu tiên nghe nói về Chúa, tập cầu nguyện, nhìn thấy những người sống tận hiến và học cách quan tâm đến người khác.

Một gia đình có đời sống đức tin không nhất thiết sẽ có con đi tu. Và nếu con cái không chọn đời tu, điều đó không có nghĩa là gia đình đã thất bại. Hôn nhân, đời sống độc thân và đời thánh hiến đều có thể là những con đường để con người đáp lại tiếng gọi yêu thương của Thiên Chúa.

Điều cha mẹ cần trao cho con không phải là áp lực phải trở thành người này hay người kia để làm vẻ vang gia đình. Điều quý hơn là giúp con biết lắng nghe, phân định và sống có trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Có những cha mẹ rất vui khi con bày tỏ ý muốn đi tu. Cũng có những cha mẹ lo lắng, nhất là khi gia đình còn nhiều khó khăn hoặc khi con là người được trông cậy. Tình thương của cha mẹ có thể đi cùng với nỗi sợ phải xa con. Những cảm xúc ấy cần được lắng nghe với sự tôn trọng.

Một ơn gọi trưởng thành không được xây dựng trên sự ép buộc. Người trẻ cần thời gian để học hỏi, để được đồng hành, để nhận ra khả năng và giới hạn của mình. Các em cũng cần biết rằng đi tu không phải là con đường để trở nên quan trọng hơn người khác. Đó là một cách sống để thuộc về Chúa và phục vụ con người.

Khi cậu Thuận rời gia đình để bước vào đời sống chủng viện, những gì cậu đã đón nhận từ gia đình không vì thế mà bị bỏ lại. Người con mang theo ký ức, những lời dạy và những câu chuyện đã nghe. Trong môi trường mới, những hạt giống ấy tiếp tục gặp thêm đất mới: đời sống cộng đoàn, việc học hỏi, cầu nguyện, kỷ luật và những kinh nghiệm của tuổi trưởng thành.

Những câu chuyện về các vị tử đạo không thay thế cho việc học hành hay đào luyện. Nhưng chúng có thể nhắc người đang chuẩn bị cho sứ vụ rằng đức tin không chỉ là một môn học. Đức tin liên quan đến cả cuộc đời, cả những quyết định phải đưa ra khi không ai nhìn thấy và những thử thách chưa thể lường trước.

Đừng dạy con tìm đau khổ

Khi kể chuyện các thánh tử đạo, người lớn cần thận trọng với một hiểu lầm có thể gây hại: tưởng rằng càng đau khổ thì càng đẹp lòng Chúa, hoặc người có đức tin phải tìm kiếm đau khổ.

Giáo hội tôn kính các vị tử đạo không phải vì các ngài yêu thích bạo lực hay xem thường sự sống. Các ngài được tôn kính vì đã làm chứng cho Đức Kitô và cho đức tin đến cùng. Sự sống là hồng ân của Thiên Chúa. Thân xác con người có phẩm giá. Việc bảo vệ sự sống, chăm sóc sức khỏe, tìm kiếm hòa bình và tránh nguy hiểm khi có thể là những điều tốt.

Nếu một người bị bạo hành, họ không cần phải tiếp tục ở lại trong tình trạng nguy hiểm để chứng minh lòng đạo đức. Nếu một người bị bệnh, họ có quyền tìm đến bác sĩ và đón nhận sự chăm sóc. Nếu một người đang kiệt sức, họ có quyền nghỉ ngơi và tìm sự giúp đỡ. Nếu một người phải chịu bất công, việc lên tiếng và tìm kiếm công lý không làm cho họ trở thành người kém đức tin.

Có những đau khổ con người không thể lập tức tránh khỏi. Khi ấy, đức tin giúp họ tìm cách sống và tìm sự nâng đỡ giữa hoàn cảnh của mình. Nhưng không được dùng ngôn ngữ đạo đức để bắt người khác im lặng chịu đựng điều có thể và cần phải được ngăn chặn.

Một người mẹ kể chuyện các thánh tử đạo cho con không cần nói với con rằng: “Con phải chịu đau khổ thì Chúa mới thương.” Điều cần trao cho con là: “Dù chuyện gì xảy ra, con vẫn có thể đến với Chúa. Con có quyền tìm sự giúp đỡ. Và khi phải lựa chọn, xin con đừng đánh mất tình yêu và sự thật.”

Một đứa trẻ được dạy như thế sẽ có cơ hội lớn lên với một hình ảnh lành mạnh hơn về Thiên Chúa: Đấng không vui thích trước nỗi đau của con người, nhưng ở gần con người trong đau khổ và mời gọi con người góp phần chữa lành những gì có thể chữa lành.

Từ mái nhà đến những ngày giam giữ

Nhiều năm sau tuổi thơ ở Huế, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đi qua những chặng đường mà người mẹ ngày trước không thể biết trước. Ngài trở thành linh mục, rồi giám mục. Ngài đảm nhận những trách nhiệm mục vụ và gặp gỡ nhiều con người trong những hoàn cảnh khác nhau.

Rồi ngài trải qua một thời gian dài bị giam giữ, trong đó có những năm biệt giam.

Đối với bất kỳ ai, bị tước mất tự do cũng là một thử thách nặng nề. Con người quen với việc gặp gỡ người thân, làm việc, đi lại, nói chuyện và quyết định những điều liên quan đến đời sống của mình. Khi những khả năng ấy bị giới hạn hoặc bị lấy đi, người ta không chỉ đối diện với sự thiếu thốn bên ngoài mà còn phải đối diện với rất nhiều biến động bên trong.

Thời gian có thể trôi qua theo một nhịp rất khác. Một ngày dài hơn bình thường. Sự im lặng có thể trở nên nặng nề. Những câu hỏi về tương lai không dễ có lời đáp. Người bị giam giữ có thể lo lắng cho người thân, băn khoăn về công việc còn dang dở, đau đớn vì những hiểu lầm hoặc cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh.

Không nên kể về những năm tháng ấy như thể mọi sự đều dễ dàng đối với ngài. Làm như vậy sẽ khiến chúng ta bỏ qua sức nặng thật sự của thử thách và cả chiều sâu của niềm hy vọng được sống giữa thử thách ấy.

Trong những suy tư về đời sống đức tin của Đức Hồng y, người ta nhận thấy tầm quan trọng của việc sống giây phút hiện tại, cầu nguyện, yêu thương và hy vọng. Đó là những điều không tự nhiên trở thành dễ dàng chỉ vì một người đã được đào tạo lâu năm hay đang mang một trách nhiệm lớn trong Giáo hội. Chúng đòi hỏi sự lựa chọn và phó thác từng ngày.

Những câu chuyện về các vị tử đạo mà ngài được nghe trong gia đình có thể được nhìn như một phần của nền tảng đức tin ấy. Cần tránh nói như thể chúng ta biết chính xác từng suy nghĩ của ngài trong mỗi ngày bị giam giữ, hoặc cho rằng chỉ một yếu tố duy nhất đã giúp ngài vượt qua tất cả. Một đời sống thiêng liêng được hình thành bởi nhiều ơn lành, nhiều tương quan và nhiều kinh nghiệm. Nhưng ký ức về những chứng nhân đi trước chắc chắn có một ý nghĩa đặc biệt đối với một người đã lớn lên trong truyền thống đức tin ấy.

Ngày còn nhỏ, cậu Thuận nghe kể về những người đã phải xa gia đình vì giữ lòng trung thành với Chúa. Nhiều năm sau, chính ngài cũng phải sống xa gia đình và cộng đoàn trong hoàn cảnh bị giam giữ. Giữa hai thời điểm ấy là cả một quãng đời dài, với nhiều kinh nghiệm, chọn lựa và biến cố. Những câu chuyện của tuổi thơ không cung cấp sẵn một lời giải cho từng khó khăn, nhưng chúng giúp người nghe biết rằng mình không phải là người đầu tiên bước vào đêm tối.

Trước mình đã có những người từng chịu thử thách. Trước mình đã có những người đã cầu nguyện trong thiếu thốn. Trước mình đã có những người không để hoàn cảnh tước mất khả năng yêu thương.

Sự hiện diện của những chứng nhân ấy trong ký ức không xóa bỏ cô đơn. Nhưng nó có thể giúp con người cảm thấy mình vẫn thuộc về một cộng đoàn rộng lớn hơn bức tường đang bao quanh mình.

Tự do ở bên trong

Khi nói về một người bị giam giữ mà vẫn giữ được lòng tin và tình yêu, chúng ta thường nhắc đến tự do nội tâm. Cách nói ấy có giá trị, nhưng cần được hiểu cẩn thận.

Tự do nội tâm không làm cho việc bị giam giữ trở thành điều nhẹ nhàng. Nó không thay thế cho quyền được sống trong tự do, được đối xử công bằng và được liên lạc với gia đình. Người bị giam giữ vẫn có những nhu cầu thật và những quyền căn bản cần được tôn trọng.

Tuy nhiên, ngay trong hoàn cảnh bị giới hạn, con người vẫn có một đời sống bên trong. Họ vẫn có thể nhớ, suy nghĩ, cầu nguyện, hy vọng, đau buồn và tìm cách lựa chọn thái độ của mình. Những khả năng ấy cũng có thể bị tổn thương nghiêm trọng bởi cô lập và bạo lực; không nên dùng lời khen về “tự do nội tâm” để xem nhẹ nỗi đau mà người bị giam chịu đựng. Nhưng khi một người, nhờ ơn Chúa và sự nâng đỡ mà họ có thể nhận được, vẫn gìn giữ được tình yêu và nhân phẩm, chứng tá ấy có sức đánh động.

Một người có thể bị lấy đi công việc nhưng vẫn nhớ rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở chức vụ. Một người có thể bị ngăn cản gặp gỡ nhưng vẫn giữ tình thương đối với người thân. Một người có thể không điều khiển được ngày mai nhưng vẫn có thể tìm cách sống hôm nay với sự chân thành.

Những điều ấy không phải là một công thức đơn giản. Có những ngày con người cảm thấy mình không còn sức để làm bất cứ điều gì. Có những người cần sự chăm sóc chuyên môn vì những tổn thương sâu xa. Đức tin không loại trừ những sự trợ giúp ấy.

Khi nhìn lại đời sống Đức Hồng y Thuận, chúng ta có thể suy nghĩ về tự do nội tâm như một hành trình: từng ngày tìm lại tương quan với Thiên Chúa, tập đón nhận giới hạn, gìn giữ lòng nhân hậu và không để hận thù chiếm hết tâm hồn. Hành trình ấy không tách rời khỏi những năm tháng đào luyện và những ký ức đã hình thành con người ngài từ thuở nhỏ.

Trong số những ký ức ấy, hình ảnh một người mẹ kể chuyện đức tin cho con có một vẻ đẹp riêng. Đó là hình ảnh của một sự chuẩn bị âm thầm. Không ai nhìn thấy ngay kết quả. Không ai có thể đo được tác động của từng lời kể. Nhưng những gì được gieo bằng tình yêu có thể tiếp tục sống trong lòng người đón nhận qua nhiều năm tháng.

Khi người kể chuyện không còn ở bên

Có một ngày, hầu như người con nào cũng phải học cách sống với khoảng trống do cha mẹ để lại. Có người mất cha mẹ khi còn rất nhỏ. Có người được sống gần cha mẹ đến tuổi trưởng thành. Có người ở bên đến những năm cuối đời của đấng sinh thành. Mỗi hoàn cảnh khác nhau, nhưng sự vắng mặt của cha mẹ thường để lại một khoảng trống khó thay thế.

Khi cha mẹ còn sống, có những điều rất bình thường đến mức con cái ít để ý: tiếng gọi từ trong nhà, một câu hỏi đã được hỏi nhiều lần, một thói quen nấu nướng, một lời dặn dò trước khi đi xa. Đến khi không còn nữa, những điều bình thường ấy lại trở thành điều người ta nhớ nhất.

Người con có thể quên nhiều lời khuyên, nhưng nhớ cách mẹ ngồi chờ mình về. Có thể không nhớ hết những lần cha nghiêm khắc, nhưng nhớ một lần cha âm thầm đến bên khi mình gặp khó khăn. Có thể không còn nghe được giọng đọc kinh của mẹ, nhưng mỗi khi bắt đầu một lời kinh quen thuộc, ký ức ấy lại trở về.

Đó là một cách tình yêu tiếp tục hiện diện.

Không phải mọi ký ức về cha mẹ đều êm đềm. Có những người lớn lên trong gia đình có nhiều tổn thương. Có người đã phải chịu sự bỏ bê, bạo hành hoặc những lời nói làm đau lòng trong nhiều năm. Những người ấy không cần bị buộc phải tô đẹp quá khứ hay phủ nhận điều mình đã trải qua. Họ có quyền gọi tên những tổn thương của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ để chữa lành.

Nhưng đối với những ai đã nhận được tình thương và đức tin từ cha mẹ, việc nhớ lại có thể trở thành một lời mời gọi biết ơn. Biết ơn không phải để sống mãi trong quá khứ, nhưng để nhận ra mình đã được nâng đỡ thế nào và tự hỏi mình sẽ trao lại điều gì cho những người đến sau.

Một người mẹ kể chuyện cho con không biết câu chuyện ấy sẽ theo con đến đâu. Có thể nhiều năm sau, khi người mẹ không còn ở gần, người con vẫn mang theo những lời đã nghe. Điều còn lại không nhất thiết là từng câu chữ chính xác. Đôi khi chỉ là một cảm nhận sâu xa: đời mình có một nguồn cội, đức tin của mình có những chứng nhân, và trong giờ khó khăn mình không hoàn toàn đơn độc.

Đừng để con chỉ nhận được những lời căn dặn về thành công

Cha mẹ nào cũng mong con có một tương lai tốt. Người ta cố gắng cho con được học hành, có nghề nghiệp, có khả năng tự lo cho mình. Nhiều cha mẹ làm việc rất vất vả để con có những điều kiện mà bản thân họ ngày trước không có. Những hy sinh ấy đáng được trân trọng.

Nhưng trong khi lo cho tương lai của con, cha mẹ cũng có thể tự hỏi: mình đang giúp con hiểu thế nào là một cuộc đời tốt?

Nếu một đứa trẻ chỉ nghe rằng phải học giỏi để hơn người khác, phải kiếm nhiều tiền để không bị coi thường, phải có địa vị để được kính nể, em có thể lớn lên với cảm giác rằng giá trị của mình luôn phải được chứng minh bằng thành tích.

Rồi khi thất bại, em không chỉ buồn vì một việc không thành. Em có thể nghĩ rằng chính mình là một người vô giá trị.

Nếu cha mẹ chỉ hỏi con được bao nhiêu điểm mà không hỏi con đang sống thế nào, con có thể học cách che giấu nỗi buồn. Nếu mỗi lần con nói về khó khăn, cha mẹ chỉ đáp rằng “ráng lên” mà không chịu lắng nghe, con có thể dần không còn muốn kể nữa.

Dạy con cố gắng là điều tốt. Nhưng con cũng cần biết rằng mình được yêu thương ngay cả khi chưa đạt được điều cha mẹ mong đợi. Con cần được giúp nhận ra sai lỗi và chịu trách nhiệm, nhưng không bị đồng nhất hoàn toàn với sai lỗi ấy.

Đức tin Kitô giáo có thể đóng góp rất nhiều cho việc giáo dục này. Một đứa trẻ được dạy rằng mình là người được Thiên Chúa yêu thương sẽ có một nền tảng khác để nhìn về bản thân. Tình yêu ấy không miễn cho em việc học hành, làm việc và sống có trách nhiệm. Nhưng nó giúp em hiểu rằng phẩm giá của mình không bắt đầu từ điểm số và cũng không chấm dứt khi mình thất bại.

Cha mẹ có thể kể cho con nghe về những người đã sống tử tế trong âm thầm; về người dám nhận lỗi; về người đã chăm sóc một người bệnh; về người từ chối làm điều sai dù phải chịu thiệt; về người vẫn giữ được lòng nhân hậu sau những thất vọng.

Những câu chuyện ấy giúp con hiểu rằng một cuộc đời có giá trị không chỉ được đo bằng những điều người ta đạt được, mà còn bằng cách người ta sống, yêu thương và đối xử với người khác.

Kể chuyện để con biết thương người

Một trong những điều đẹp nhất mà một câu chuyện có thể làm là đưa người nghe ra khỏi thế giới chật hẹp của riêng mình.

Khi nghe về một gia đình phải chia ly, đứa trẻ bắt đầu hình dung nỗi buồn của người khác. Khi nghe về một người bị đối xử bất công, em có thể tự hỏi điều ấy làm người đó đau đớn thế nào. Khi nghe về một người vẫn quan tâm đến người khác trong hoàn cảnh khó khăn, em có thể nhận ra rằng tình thương không phải lúc nào cũng cần đến những điều lớn lao.

Lòng trắc ẩn cần được nuôi dưỡng. Nếu một đứa trẻ thường xuyên nghe người lớn chế giễu người nghèo, coi thường người yếu thế hoặc dùng những lời nặng nề để nói về người khác, em có thể quen với sự khắc nghiệt. Nếu em lớn lên trong một môi trường biết lắng nghe, biết gọi tên nỗi đau và biết tìm cách giúp đỡ, em có thêm cơ hội học sự cảm thông.

Kể chuyện các thánh tử đạo cũng là một cơ hội để dạy con biết thương người. Không chỉ thương những người có cùng niềm tin với mình, mà còn biết tôn trọng mọi người trong phẩm giá của họ.

Người có đức tin khác mình không tự động là kẻ thù. Người không có đức tin cũng không phải là người không có lương tâm hay không biết yêu thương. Mỗi con người đều có một cuộc đời, một gia đình, những niềm vui và nỗi khổ của riêng họ. Người Kitô hữu được mời gọi làm chứng cho Tin Mừng bằng sự thật và bác ái, chứ không bằng sự khinh miệt.

Nếu những câu chuyện về lòng trung thành khiến một đứa trẻ trở nên tự phụ, cho rằng mình tốt hơn mọi người khác chỉ vì thuộc về một tôn giáo, người lớn cần giúp em hiểu lại. Đức tin là hồng ân và trách nhiệm. Hồng ân ấy mời gọi con người khiêm nhường hơn, biết ơn hơn và mở lòng hơn với tha nhân.

Một người thật sự gắn bó với Đức Kitô không thể thờ ơ trước người đang đói, đang bị bỏ rơi hay bị đối xử bất công. Tình yêu dành cho Chúa cần được nhận ra trong cách người ấy đối xử với con người cụ thể.

Những người mẹ âm thầm trong lịch sử đức tin

Khi nhìn vào lịch sử Giáo hội, chúng ta thường nhớ tên các vị giám mục, linh mục, tu sĩ, các nhà truyền giáo, các vị tử đạo và những người có đóng góp được ghi chép rõ ràng. Điều đó cần thiết. Ký ức về các ngài giúp cộng đoàn biết ơn và học hỏi.

Nhưng bên cạnh những tên tuổi được nhiều người biết đến còn có rất nhiều con người âm thầm. Có những người mẹ dạy con làm dấu Thánh giá. Có những người cha dành thời gian đưa con đến nhà thờ. Có những người bà kiên nhẫn đọc kinh với cháu. Có những người thầy giáo lý nhớ tên từng đứa trẻ trong lớp. Có những người hàng xóm đưa một gia đình đang gặp khó khăn đến với cộng đoàn.

Phần lớn những việc ấy không được ghi vào sách sử. Nhiều người trong số họ qua đời mà không để lại tác phẩm, chức vụ hay một công trình mang tên mình. Nhưng cuộc đời của những người được họ yêu thương đã mang dấu vết của họ.

Một đứa trẻ được nâng đỡ khi vấp ngã có thể học cách nâng đỡ người khác. Một người trẻ được tin tưởng khi còn nhiều thiếu sót có thể lớn lên với khả năng tin tưởng người khác. Một người đã được dạy cầu nguyện từ nhỏ có thể tìm lại lời cầu nguyện trong một giai đoạn tăm tối của đời mình.

Không ai có thể đo hết tác động của một đời sống bình thường được sống với tình yêu.

Bà Hiệp hiện diện trong câu chuyện về Đức Hồng y Thuận trước hết như một người mẹ. Người ta có thể nói về gia đình, những mối liên hệ và bối cảnh lịch sử của bà. Những điều ấy thuộc về cuộc đời bà. Nhưng khi nhìn vào tương quan giữa bà và người con, chúng ta còn thấy một đóng góp gần gũi: bà đã góp phần trao truyền đức tin bằng những câu chuyện và bằng đời sống của mình.

Điều ấy không làm cho người mẹ trở thành nguyên nhân duy nhất của những gì người con sẽ trở nên. Mỗi người có tự do, có hành trình riêng và có những tương quan khác cùng góp phần hình thành cuộc đời mình. Nhưng cũng sẽ là thiếu sót nếu bỏ qua những bàn tay âm thầm đã nâng đỡ một con người từ những năm đầu đời.

Phía sau một người có thể nói lời hy vọng trong gian nan, biết đâu đã có những người từng kiên nhẫn gieo hy vọng vào lòng người ấy. Phía sau một người biết cầu nguyện, có thể đã có một gia đình hoặc một cộng đoàn từng dạy người ấy bắt đầu bằng những lời kinh đơn sơ.

Điều một người mẹ có thể nói với con

Không có một công thức chung nào để nuôi dạy con cái. Mỗi đứa trẻ có tính tình, khả năng và những nhu cầu khác nhau. Một lời nói có thể giúp đứa trẻ này nhưng chưa chắc phù hợp với đứa trẻ khác. Cha mẹ cần học cách quan sát và lắng nghe con mình.

Tuy nhiên, có những điều đứa trẻ nào cũng cần được nghe bằng lời nói và được cảm nhận qua hành động.

Con cần biết rằng mình được yêu thương.

Con cần biết rằng khi làm sai, mình phải nhận trách nhiệm, nhưng vẫn có thể trở về và sửa sai.

Con cần biết rằng không ai có quyền làm nhục hay xâm hại mình, và khi gặp điều khiến mình sợ hãi, mình có thể tìm đến một người lớn đáng tin cậy.

Con cần biết rằng người khác cũng có phẩm giá như mình.

Con cần biết rằng nói thật đôi khi khó, nhưng sự thật giúp xây dựng lòng tin.

Con cần biết rằng thành công không cho phép mình coi thường người khác, còn thất bại không có nghĩa là cuộc đời đã kết thúc.

Con cần biết rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những giờ kinh, nhưng cũng ở gần con trong những ngày vui, những ngày buồn và những câu hỏi chưa có lời giải.

Những điều ấy không cần được nói ra như một bài diễn văn dài. Chúng có thể được trao đi trong những cuộc trò chuyện rất nhỏ.

Sau một lần con làm bạn buồn, cha mẹ có thể hỏi: “Con nghĩ bạn cảm thấy thế nào?” Khi con thất vọng vì điểm số, cha mẹ có thể cùng con xem điều gì cần cố gắng hơn, đồng thời cho con biết rằng một kết quả không nói hết giá trị của con. Khi con chứng kiến một người bị chế giễu, cha mẹ có thể nói với con về lòng tôn trọng và cách giúp đỡ an toàn.

Đức tin được truyền lại qua những cuộc đối thoại như thế. Nó đi vào đời sống, chạm đến những câu hỏi thật của con người, thay vì chỉ dừng lại ở những lời mà đứa trẻ phải lặp lại cho đúng.

Có những câu chuyện cần được kể lại trong gia đình

Nhiều gia đình hôm nay có rất nhiều phương tiện để liên lạc nhưng lại ít thời gian trò chuyện. Mỗi người có một màn hình, một công việc, một lịch trình. Bữa cơm có thể diễn ra rất nhanh. Người lớn bận rộn, trẻ nhỏ cũng có việc học và những mối quan tâm riêng.

Không thể chỉ đổ lỗi cho điện thoại hay công nghệ. Nhiều gia đình phải làm việc nhiều giờ để trang trải cuộc sống. Có người cha, người mẹ về đến nhà đã kiệt sức. Có những người phải sống xa con để mưu sinh. Họ không thiếu tình thương; họ đang cố gắng giữ cho gia đình có thể tiếp tục sống.

Nhưng giữa những giới hạn ấy, nếu có thể, một khoảng thời gian nhỏ để lắng nghe nhau vẫn rất quý. Không cần lúc nào cũng phải tổ chức một buổi sinh hoạt đặc biệt. Đôi khi chỉ là vài phút trước giờ ngủ, một cuộc trò chuyện trên đường đến trường, một bữa cơm cuối tuần hoặc một lần cùng nhau thăm ông bà.

Trong những lúc ấy, cha mẹ có thể kể cho con nghe chuyện gia đình: ông bà đã sống thế nào, cha mẹ từng gặp khó khăn gì, ai đã giúp gia đình trong một giai đoạn khốn khó, những kỷ niệm nào khiến mọi người nhớ mãi.

Con cái cần biết mình đến từ đâu. Một đứa trẻ hiểu rằng gia đình mình từng trải qua khó khăn và đã được nâng đỡ có thể học được lòng biết ơn. Một đứa trẻ nghe cha mẹ kể về những sai lầm của mình với sự chân thành có thể hiểu rằng trưởng thành không phải là chưa từng vấp ngã, mà là biết đứng dậy và sửa đổi.

Trong một gia đình Công giáo, bên cạnh chuyện nhà, cha mẹ cũng có thể kể cho con nghe chuyện các thánh, những dụ ngôn trong Tin Mừng và những chứng tá đức tin. Nhưng những câu chuyện ấy cần được kể phù hợp với lứa tuổi, không thêm những chi tiết chưa được kiểm chứng và không biến các vị thánh thành những nhân vật hoàn toàn xa cách với đời sống con người.

Có thể kể cho con nghe về lòng tốt của thánh này, sự kiên nhẫn của thánh kia, một hành động phục vụ, một lựa chọn khó khăn. Sau đó, hãy để con đặt câu hỏi. Có những câu hỏi người lớn trả lời được; cũng có những câu hỏi cần cùng con tìm hiểu thêm.

Điều quan trọng là đứa trẻ cảm thấy mình được phép hỏi. Một đức tin chỉ được bảo vệ bằng câu “đừng hỏi nữa” có thể trở nên mong manh khi người trẻ bước ra ngoài và gặp những câu hỏi lớn hơn. Trái lại, một đức tin được nuôi dưỡng trong đối thoại có thể trưởng thành qua việc học hỏi và tìm kiếm.

Khi con hỏi về đau khổ

Một ngày nào đó, đứa trẻ có thể hỏi: “Tại sao Chúa để người tốt bị đau khổ?”

Đó là một câu hỏi rất lớn. Người lớn không cần vội đưa ra một câu trả lời khiến mọi chuyện có vẻ đơn giản. Có những đau khổ không thể được giải thích bằng một câu ngắn. Có những mất mát mà người đang chịu đựng chưa cần một lời giải thích; họ cần có người ở bên, lắng nghe và giúp đỡ.

Nếu một đứa trẻ mất người thân, nói với em rằng “Chúa muốn như vậy” có thể làm em sợ Thiên Chúa hoặc giận Ngài. Nếu một đứa trẻ đang bị bắt nạt, bảo em rằng “Chúa gửi chuyện này để thử con” có thể khiến em nghĩ mình phải im lặng chịu đựng.

Thay vào đó, người lớn có thể nói với em bằng những lời phù hợp: “Điều này rất buồn, và con được phép buồn.” “Việc người ta làm con đau là không đúng; chúng ta sẽ tìm cách giúp con.” “Mẹ không biết hết tại sao chuyện này xảy ra, nhưng mẹ sẽ ở bên con.” “Mình có thể cầu nguyện và cũng sẽ tìm người giúp đỡ.”

Một câu trả lời khiêm tốn, chân thành thường có ích hơn một lời giải thích quá nhanh.

Người Kitô hữu tin rằng nơi Đức Giêsu chịu đóng đinh, Thiên Chúa đã đi vào đau khổ của con người. Thập giá không phải là lời mời gọi thờ ơ trước nỗi đau. Thập giá mời gọi chúng ta nhận ra tình yêu tự hiến của Đức Kitô và bước theo Người trong việc bảo vệ, nâng đỡ những người đang chịu đau khổ. Niềm tin vào sự phục sinh cũng mở ra hy vọng rằng sự dữ và cái chết không có tiếng nói cuối cùng.

Nhưng niềm hy vọng ấy cần được diễn tả với lòng tế nhị. Người đang khóc không nhất thiết cần nghe một bài giảng dài về ý nghĩa của nước mắt. Trước hết, họ cần được nhìn nhận trong nỗi đau của mình.

Kể chuyện các vị tử đạo bằng tinh thần ấy sẽ giúp con trẻ hiểu rằng lòng can đảm và sự dịu dàng có thể đi cùng nhau. Người có đức tin có thể mạnh mẽ khi bảo vệ điều đúng, đồng thời biết ngồi xuống bên người đang đau và không làm cho họ đau thêm.

Cầu nguyện cùng con, không chỉ bắt con cầu nguyện

Trong nhiều gia đình, việc dạy con đọc kinh là một phần quen thuộc của đời sống đạo. Một đứa trẻ tập làm dấu Thánh giá, tập đọc Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng và những lời kinh khác. Những lời kinh thuộc lòng có thể theo em suốt đời.

Nhưng cầu nguyện không chỉ là đọc cho hết một số câu. Cầu nguyện còn là tương quan: con người đến với Thiên Chúa bằng những điều đang có trong lòng.

Một đứa trẻ có thể cầu nguyện bằng một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, hôm nay con buồn.” “Xin Chúa giúp bà mau khỏe.” “Con cám ơn Chúa vì hôm nay con có bạn chơi cùng.” “Con đã làm mẹ buồn, xin giúp con biết xin lỗi.”

Người lớn có thể giúp con nhận ra rằng Chúa lắng nghe cả những lời đơn sơ ấy. Không cần phải dùng những từ thật khó hay cố gắng nói cho thật hay.

Cũng cần nhớ rằng trẻ em có những ngày mệt, mất tập trung hoặc chưa hiểu điều mình đang đọc. Nếu giờ kinh chỉ gắn với sự ép buộc, quát mắng và nỗi sợ bị phạt, đứa trẻ có thể khó cảm nhận được niềm vui của việc cầu nguyện. Kỷ luật trong gia đình là cần thiết, nhưng cách hướng dẫn nên phù hợp với lứa tuổi và hoàn cảnh của con.

Một gia đình có thể bắt đầu bằng một khoảng thời gian vừa sức, đọc kinh với sự bình an, rồi dành một chút thinh lặng để mỗi người nhớ đến điều mình muốn tạ ơn hoặc cầu xin. Có thể cầu nguyện cho một người thân đau bệnh, cho một gia đình đang gặp khó khăn, cho những ai đang phải rời xa nhà.

Khi cha mẹ cầu nguyện cùng con và cũng để con thấy mình cần đến Chúa, đứa trẻ sẽ nhận ra cầu nguyện không phải là việc chỉ dành cho trẻ nhỏ hoặc chỉ dành cho những người đã hoàn hảo. Đó là việc của cả gia đình, của những con người đang cùng nhau học sống.

Có những lời kinh được đọc từ tuổi thơ rồi nhiều năm sau mới trở nên thấm thía. Khi còn nhỏ, người ta có thể đọc vì đã quen. Đến khi phải đối diện với một mất mát hay một quyết định khó khăn, những lời ấy bỗng trở thành lời của chính mình.

Chuyện kể và khả năng tha thứ

Trong đời sống của Đức Hồng y Thuận, chủ đề tình yêu đối với những người mình gặp, kể cả trong hoàn cảnh giam giữ, thường được nhắc đến như một nét đáng suy nghĩ. Điều ấy đưa chúng ta trở lại với một câu hỏi khó: làm sao một người có thể không để hận thù chiếm trọn lòng mình khi đã phải chịu nhiều thiệt thòi?

Không có câu trả lời dễ dàng cho mọi trường hợp. Nỗi đau của mỗi người khác nhau. Người đã bị tổn thương cần được tôn trọng trong hành trình của họ. Không ai nên đứng ngoài mà ra lệnh cho người khác phải tha thứ ngay.

Có người cần nhiều năm để hiểu điều gì đã xảy ra với mình. Có người cần được bảo vệ trước khi có thể nghĩ đến việc đối diện với người đã làm hại mình. Có người cần đến sự đồng hành tâm lý, pháp lý và thiêng liêng. Tha thứ không đòi người bị hại phải quay lại một mối quan hệ nguy hiểm hoặc từ bỏ việc tìm kiếm công lý.

Tuy nhiên, nếu chỉ nuôi dưỡng hận thù, con người có thể tiếp tục bị trói buộc bởi điều đã làm mình đau. Đức tin mời gọi người tín hữu từng bước mở lòng cho khả năng được chữa lành và tha thứ, ngay cả khi con đường ấy dài và không bằng phẳng.

Những câu chuyện về các chứng nhân đức tin có thể giúp con người nhìn thấy khả năng ấy. Có những người đã phải chịu bất công nhưng không muốn biến cuộc đời mình thành một lời nguyền rủa. Có những người vẫn tìm cách nhìn người đối diện như một con người có phẩm giá, ngay cả khi họ không chấp nhận hành động sai trái của người ấy.

Đó là một đòi hỏi rất cao. Cũng vì thế, khi đọc về chứng tá của các ngài, chúng ta nên bắt đầu bằng sự khiêm nhường. Thay vì nhanh chóng phán xét người chưa thể tha thứ, hãy tự hỏi: trong những va chạm nhỏ của đời sống, tôi có sẵn sàng lắng nghe, đối thoại và tìm cách làm hòa không?

Có những người nói rất nhiều về tình yêu kẻ thù nhưng không thể nói một lời tử tế với người thân trong nhà. Có những người tôn kính các thánh tử đạo nhưng lại dễ dàng xúc phạm người có quan điểm khác mình. Có những người ca ngợi lòng bao dung nhưng không chịu nhận phần sai của bản thân trong một cuộc xung đột.

Chứng tá của các thánh không được trao cho chúng ta để trở thành một thứ trang trí. Chứng tá ấy mời gọi chúng ta sống Tin Mừng trong những hoàn cảnh cụ thể, bắt đầu từ những người đang ở gần.

Những người con cũng cần học cách lắng nghe mẹ

Nói đến người mẹ kể chuyện, chúng ta thường nghĩ đến điều bà trao đi. Nhưng một câu chuyện chỉ thật sự trở thành cuộc gặp gỡ khi có người lắng nghe.

Ngày còn nhỏ, con cái thường nghe cha mẹ vì cha mẹ là thế giới gần gũi nhất của mình. Đến tuổi lớn hơn, các em bắt đầu có bạn bè, có những suy nghĩ riêng và những mối bận tâm mới. Điều ấy tự nhiên và cần thiết. Một người trẻ cần học cách tự lập, cần được phát triển cá tính và khả năng phán đoán của mình.

Nhưng trong quá trình ấy, có khi người con quên rằng cha mẹ cũng là những con người có một lịch sử riêng. Trước khi trở thành cha mẹ của mình, họ từng là những người trẻ, từng có ước mơ, từng thất vọng, từng yêu thương và từng trải qua những khó khăn mà con cái không biết.

Một người mẹ có thể ít nói về bản thân vì đã quen lo cho gia đình. Một người cha có thể không giỏi bày tỏ tình cảm bằng lời. Nếu con cái không hỏi, nhiều câu chuyện sẽ theo họ đi vào im lặng.

Có những câu hỏi rất đơn sơ mà một người con có thể đặt ra khi còn cơ hội: “Hồi nhỏ mẹ thích điều gì?” “Ngày trước gia đình mình sống ra sao?” “Có lúc nào mẹ rất khó khăn mà con không biết không?” “Điều gì giúp ba vượt qua những năm tháng ấy?” “Mẹ học cầu nguyện từ ai?”

Không phải cha mẹ nào cũng dễ dàng trả lời ngay. Có những ký ức vui, cũng có những ký ức đau. Nhưng một câu hỏi chân thành có thể mở ra một cuộc trò chuyện mà cả hai bên đều cần.

Khi cha mẹ còn sống, có lẽ điều quý không chỉ là làm được điều gì lớn lao cho cha mẹ, mà còn là dành thời gian hiện diện. Ngồi xuống. Nghe hết một câu chuyện. Hỏi lại điều mình chưa hiểu. Đừng vội cho rằng những điều người lớn tuổi kể đều cũ và không còn liên quan.

Trong những câu chuyện ấy có thể có cả một phần lịch sử của gia đình mà người con chưa từng biết. Và cũng có thể có những hạt giống đức tin đã âm thầm được chuyển qua nhiều thế hệ.

Mỗi người đều cần một câu chuyện để nương tựa

Con người không sống chỉ bằng những dữ kiện. Chúng ta sống cùng ký ức, tương quan, hy vọng và những câu chuyện giúp mình hiểu bản thân.

Một người đi qua bệnh tật có thể được nâng đỡ khi nghe về một người khác đã sống kiên nhẫn trong cơn bệnh. Một người đang đau buồn có thể thấy mình bớt cô độc khi biết rằng có người đã từng đi qua một mất mát tương tự. Một người đang cố gắng sửa sai có thể tìm được can đảm khi nghe chuyện một người đã làm lại cuộc đời.

Những câu chuyện ấy không bảo đảm rằng mọi việc sẽ kết thúc như người nghe mong muốn. Không phải ai cầu nguyện cũng được khỏi bệnh theo cách mình chờ đợi. Không phải mọi mối quan hệ đều có thể hàn gắn. Không phải mọi bất công đều được giải quyết ngay trong đời này. Nhưng một câu chuyện chân thật có thể giúp con người biết rằng giữa hoàn cảnh khó khăn vẫn có những khả năng của tình yêu, lòng can đảm và sự nâng đỡ.

Đối với người có đức tin, câu chuyện lớn nhất là câu chuyện của Đức Giêsu Kitô: Người đến giữa nhân loại, rao giảng Tin Mừng, yêu thương, chịu chết và sống lại. Trong câu chuyện ấy, người tín hữu tìm thấy ánh sáng để đọc lại đời mình.

Những câu chuyện về các thánh, trong đó có các vị tử đạo, không thay thế câu chuyện về Đức Kitô. Các ngài chỉ về phía Người. Cuộc đời các ngài cho thấy Tin Mừng có thể được sống trong những bối cảnh khác nhau, bởi những con người khác nhau, với những giới hạn và thử thách khác nhau.

Một người mẹ kể chuyện các thánh cho con vì thế cũng đang mở cho con thấy rằng con đường đức tin đã được nhiều người đi qua. Con không cần trở thành một bản sao của bất kỳ ai. Nhưng con có thể học nơi các chứng nhân sự trung thành, lòng yêu mến Chúa và tình thương đối với con người.

Hạt giống được gieo trong những ngày bình thường

Một điều đáng suy nghĩ trong câu chuyện về bà Hiệp và cậu Thuận là sự khác biệt giữa thời điểm gieo và thời điểm người ta có thể nhận ra hoa trái.

Khi một người mẹ kể chuyện cho con, buổi tối hôm ấy có thể kết thúc rất bình thường. Đứa trẻ đi ngủ. Ngày hôm sau, sinh hoạt gia đình lại tiếp tục. Không có dấu hiệu nào cho thấy một câu chuyện vừa được nghe sẽ theo người con đến tận nhiều năm sau.

Phần lớn việc giáo dục diễn ra như vậy.

Cha mẹ nhắc con nói lời cảm ơn. Người thầy kiên nhẫn giải thích một điều học trò chưa hiểu. Một người lớn dừng lại lắng nghe khi đứa trẻ đang buồn. Một gia đình cầu nguyện cho người bệnh. Một ông bà kể lại kinh nghiệm sống của mình. Những việc ấy có thể lặp đi lặp lại và đôi khi khiến người thực hiện cảm thấy mệt mỏi vì không thấy kết quả.

Nhưng con người không lớn lên trong một ngày. Nhân cách không được hình thành chỉ bằng một bài học. Đức tin cũng không trưởng thành chỉ sau một lần nghe kể chuyện.

Có những hạt giống cần rất nhiều thời gian. Có những điều được tiếp nhận lúc còn nhỏ nhưng phải qua nhiều lần vấp ngã mới được hiểu sâu hơn. Có những lời cha mẹ từng nói khiến con khó chịu khi còn trẻ, nhưng nhiều năm sau người con mới hiểu được nỗi lo và tình thương trong đó.

Dĩ nhiên, không phải mọi hạt giống đều nảy mầm theo cách người gieo mong muốn. Con cái có tự do và có cuộc đời riêng. Các em chịu ảnh hưởng của nhiều người, nhiều hoàn cảnh, nhiều lựa chọn. Cha mẹ không nên tự nhận toàn bộ công lao khi con thành đạt, cũng không nên gánh hết mọi tội lỗi khi con gặp khó khăn.

Nhưng điều đó không làm cho công việc gieo trồng trở nên vô ích. Mỗi hành động yêu thương và chân thật đều có giá trị trong chính lúc nó được thực hiện. Một đứa trẻ được lắng nghe hôm nay đã nhận được một điều tốt ngay hôm nay, dù chúng ta không thể biết hết điều đó sẽ ảnh hưởng đến tương lai của em ra sao.

Điều còn lại sau một câu chuyện

Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, có thể người ta sẽ thấy một người mẹ và một đứa con đang nói chuyện về những người đã sống từ lâu. Nhưng bên trong cuộc gặp gỡ ấy có nhiều điều hơn thế.

Người mẹ trao lại ký ức của cộng đoàn.

Người con đón nhận một câu chuyện về đức tin.

Giữa hai người là tình thương gia đình, là sự tin tưởng, là ước mong điều tốt lành sẽ tiếp tục sống nơi thế hệ sau.

Câu chuyện không lập tức xóa đi nỗi sợ của đứa trẻ. Nó cũng không làm cho tương lai trở nên dễ dàng. Nhưng nó đặt vào lòng em một hình ảnh: đã có những người trong hoàn cảnh rất khó khăn vẫn cố gắng trung thành với Chúa.

Nhiều năm sau, khi người con ấy bước vào những thử thách của riêng mình, câu chuyện không còn chỉ thuộc về quá khứ. Nó có thể trở thành một phần của hành trang nội tâm, cùng với những lời kinh, những cuộc gặp gỡ và những kinh nghiệm đức tin khác.

Chúng ta không cần biến mối liên hệ ấy thành một lời giải thích trọn vẹn cho cuộc đời Đức Hồng y Thuận. Một đời người luôn phong phú và phức tạp hơn bất cứ cách tóm tắt nào. Ngài đã sống, học hỏi, phục vụ, chịu thử thách và đáp lại ân sủng Thiên Chúa qua nhiều chặng đường. Nhưng khi nhớ đến người mẹ kể chuyện các vị tử đạo cho con, chúng ta được mời gọi dừng lại trước một khởi đầu âm thầm.

Có những điều lớn lao bắt đầu trong một mái nhà.

Có những lời nâng đỡ một người giữa những năm tháng khó khăn đã được nghe từ rất sớm, khi người ấy còn chưa biết tương lai sẽ đưa mình đi đâu.

Và có những người mẹ không bao giờ biết hết rằng những gì mình trao cho con đã đi xa đến mức nào.

Bà Hiệp đã kể cho cậu Thuận về những người đi trước. Cậu bé ấy lớn lên, mang theo đức tin đã được nuôi dưỡng trong gia đình, rồi bước vào con đường riêng của mình. Cuộc đời sau này đặt ngài trước những thử thách mà không câu chuyện nào có thể loại bỏ. Nhưng những chứng nhân của quá khứ, cùng với tình yêu và niềm tin được đón nhận từ gia đình, vẫn thuộc về hành trang của ngài.

Câu chuyện ấy cũng để lại một câu hỏi cho những người đang làm cha, làm mẹ, làm ông bà, làm thầy cô và đồng hành với người trẻ hôm nay: giữa rất nhiều điều muốn chuẩn bị cho con, chúng ta đang gieo vào lòng con những gì?

Rồi đây, con có thể đi xa. Con sẽ gặp những niềm vui mà ta không chứng kiến, những khó khăn mà ta không thể giải quyết thay, những lựa chọn mà chính con phải chịu trách nhiệm. Ta không thể ở cạnh con trong mọi giờ phút. Nhưng ngay hôm nay, ta có thể trao cho con một điều đáng mang theo: sự thật, lòng nhân hậu, khả năng cầu nguyện, lòng tôn trọng người khác và niềm tin rằng con luôn có thể trở về với Thiên Chúa.

Một câu chuyện được kể bằng tình yêu có thể không làm thay đổi cả thế giới trong một buổi tối. Nhưng nó có thể ở lại trong lòng một người. Và khi người ấy lớn lên, bước qua những ngày giông gió, biết đâu câu chuyện năm xưa lại trở thành một ngọn đèn nhỏ, giúp người ấy nhìn thấy con đường trước mặt.

CHƯƠNG 3

CHỦNG VIỆN AN NINH VÀ PHÚ XUÂN

Có những cuộc đời mà khi nhìn về cuối đường, người ta dễ chú ý đến những biến cố lớn: một chức vụ được trao, một cuộc gặp gỡ làm thay đổi lịch sử, một thử thách kéo dài nhiều năm, một chứng từ để lại cho Giáo Hội. Nhưng trước khi những biến cố ấy xảy đến, đã có biết bao ngày tháng âm thầm đi qua. Ở đó, một con người học đọc, học suy nghĩ, học cầu nguyện, học sống với người khác, học nhận ra giới hạn của chính mình và từng bước đáp lại tiếng Chúa.

Cuộc đời của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận cũng có những năm tháng như thế. Trước khi trở thành một giám mục, trước khi được nhiều người biết đến như một chứng nhân của hy vọng, ngài đã là một cậu bé rời gia đình để bước vào chủng viện. Rồi cậu bé ấy lớn lên giữa những giờ học, giờ kinh, những lần gặp gỡ anh em và những đòi hỏi của một đời sống đang được chuẩn bị cho sứ vụ linh mục.

Các tư liệu tiểu sử cho biết, lúc khoảng mười ba tuổi, Nguyễn Văn Thuận vào Tiểu chủng viện An Ninh, sau đó tiếp tục học tại Đại chủng viện Phú Xuân. Chủng viện An Ninh thuộc địa phận Huế thời bấy giờ, nhưng cơ sở chủng viện đặt tại vùng Cửa Tùng, Quảng Trị; vì vậy cần phân biệt địa phận Huế với địa điểm của chủng viện.

Những ghi chép còn lại không cho phép chúng ta kể tỉ mỉ từng ngày của cậu Thuận tại An Ninh. Chúng ta không biết hết những điều cậu đã nghĩ, những lần cậu vui, những lúc cậu buồn hay từng bước cậu đã vượt qua tuổi thiếu niên như thế nào. Chính khoảng lặng ấy mời gọi người viết thận trọng. Có thể suy tư về ý nghĩa của những năm đào tạo, nhưng không nên biến những điều mình tưởng tượng thành ký ức của ngài.

Dẫu vậy, chỉ cần biết một cậu bé mười ba tuổi đã rời nếp sống gia đình để bắt đầu một hành trình dài trong chủng viện, chúng ta cũng có thể dừng lại khá lâu trước bước đi ấy. Bởi vì đằng sau một quyết định tưởng như nhỏ bé là cả một đời người đang mở ra.

  1. Ngày bước qua cánh cửa chủng viện

Mười ba tuổi là một tuổi còn rất trẻ. Ở tuổi ấy, một đứa bé đã bắt đầu biết nghĩ về tương lai, nhưng nhiều điều trong cuộc đời vẫn còn nằm ngoài sức hiểu của nó. Nó có thể ao ước trở thành người tốt, có thể yêu mến nhà thờ, thích nghe chuyện các thánh, có thể cảm thấy lòng mình rung động khi nhìn một linh mục dâng lễ. Nhưng giữa một ước muốn ban đầu và con đường dài đưa đến việc hiến dâng đời mình là cả một khoảng cách lớn.

Khi Nguyễn Văn Thuận bước vào Tiểu chủng viện An Ninh, cậu chưa thể biết tương lai sẽ đưa mình đi đến đâu. Cậu chưa thể hình dung tất cả những công việc, trách nhiệm và thử thách đang chờ đợi. Điều trước mắt cậu là một môi trường mới, một nếp sống mới, những người bạn mới và một hành trình cần được tiếp tục mỗi ngày.

Bước qua cánh cửa chủng viện, một đứa trẻ không lập tức trở thành một con người trưởng thành. Cậu vẫn là một thiếu niên với những điều cần học, cần tập và cần được nâng đỡ. Có thể cậu đã háo hức; cũng có thể đã có những lúc nhớ gia đình, nhớ căn nhà quen thuộc và những người thân yêu. Chúng ta không có đủ tư liệu để kể chính xác tâm trạng ấy của cậu. Nhưng ta hiểu rằng bất cứ em nhỏ nào rời nhà để sống trong một cộng đoàn mới đều cần thời gian để thích nghi.

Ở nhà, đứa trẻ quen được gọi bằng một tên gọi thân thương. Nó biết vị trí chiếc bàn của mình, biết tiếng người thân đi lại, biết lúc nào bữa cơm sắp dọn. Trong một cộng đoàn mới, nó phải tập sống theo nhịp chung. Những điều tưởng rất nhỏ như thức dậy đúng giờ, giữ gìn đồ dùng, xếp hàng, học bài hay nhường nhịn người khác cũng trở thành một phần của việc tập sống.

Một người lớn nhìn lại có thể cho rằng những điều ấy chẳng đáng kể. Nhưng đối với một đứa bé đang lớn, đó là cả một thế giới mới. Và trong thế giới mới ấy, ơn gọi bắt đầu được thử thách bằng những điều rất cụ thể.

Không phải chỉ bằng những cảm xúc sốt sắng khi cầu nguyện.

Không phải chỉ bằng niềm vui khi được mặc chiếc áo đẹp trong một ngày lễ.

Cũng không phải chỉ bằng lời nói: “Con muốn đi tu.”

Ơn gọi còn được nuôi dưỡng qua những ngày bình thường, khi không có gì đặc biệt xảy ra, khi những công việc lặp đi lặp lại, khi một cậu bé phải tập trung vào bài học, tập sống thật với người hướng dẫn và tập đón nhận anh em của mình.

Người ta thường thích kể về một bước ngoặt lớn. Nhưng nhiều khi bước ngoặt lớn nhất của đời người khởi đầu bằng một bước chân rất nhỏ: bước chân của một đứa trẻ tin rằng mình có thể thử đi theo tiếng Chúa.

  1. Một gia đình trao con cho Chúa

Khi nói về ngày một người con bước vào chủng viện, chúng ta thường nhìn về phía người ra đi. Nhưng phía sau bước chân ấy còn có một gia đình.

Một người mẹ tiễn con đi không chỉ trao cho con vài bộ quần áo hay những vật dụng cần thiết. Bà trao một phần rất gần gũi của đời mình. Từ đây, con không còn luôn ở trong tầm mắt của mẹ. Những bữa cơm gia đình sẽ thiếu một người. Những lúc đau ốm, vui buồn hay gặp khó khăn, con phải học cách tìm sự giúp đỡ nơi những người khác.

Một người cha tiễn con đi cũng mang trong lòng nhiều tâm tình. Ông vui khi thấy con muốn sống cho Chúa. Ông hy vọng con sẽ được học hành, được trưởng thành và trở thành người hữu ích. Nhưng ông cũng hiểu rằng con đường phía trước không thể được bảo đảm chỉ bằng thiện chí của gia đình.

Dâng con cho Chúa không có nghĩa là cha mẹ không còn thương con theo cách của người đời. Một người mẹ có con đi tu vẫn nhớ con. Một người cha có con đi tu vẫn lo cho con. Gia đình vẫn quan tâm đến sức khỏe, việc học, những điều con đang đối diện. Tình yêu ấy không làm giảm giá trị của sự dâng hiến. Trái lại, chính tình yêu ấy có thể trở thành chỗ dựa cho ơn gọi.

Gia đình Nguyễn Văn Thuận là một gia đình Công giáo. Trong gia đình ấy, đức tin không phải là một ý niệm chỉ có mặt vào ngày Chúa nhật. Đức tin gắn liền với kinh nguyện, với ký ức của các thế hệ đi trước và với đời sống thường ngày. Một người con lớn lên trong bầu khí ấy có thể học biết tên Chúa từ rất sớm, nhưng rồi đến một lúc, người con phải tự mình trả lời câu hỏi: “Tôi sẽ sống tương quan với Chúa như thế nào?”

Không ai có thể tin thay cho một người khác mãi mãi. Cha mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, dạy con làm dấu, nhắc con đọc kinh, kể cho con những câu chuyện về lòng trung thành. Nhưng từng người con vẫn cần thời gian để đức tin được đón nhận như một lựa chọn của chính mình.

Con đường chủng viện mở ra cho Nguyễn Văn Thuận một cơ hội như thế: điều đã được gieo trong gia đình tiếp tục được học hỏi, được thử thách và được lớn lên trong một môi trường rộng hơn.

Chúng ta không biết chính xác những lời người thân đã nói với cậu trong ngày đầu vào An Ninh. Có lẽ điều đáng giữ lại không phải là cố tưởng tượng một cuộc chia tay thật cảm động, nhưng là nhận ra ý nghĩa của việc một gia đình đã đồng hành với người con trên con đường tìm kiếm ơn gọi.

Trong đời sống đức tin, rất nhiều điều lớn lao bắt đầu từ sự âm thầm của gia đình. Có những người mẹ không để lại một cuốn sách nào, nhưng đã dạy con biết cầu nguyện. Có những người cha không giảng một bài giảng nào, nhưng đã làm cho con hiểu thế nào là giữ lời. Có những ông bà không đứng trên bục giảng, nhưng sự nhẫn nại và lòng tin của họ trở thành bài học theo con cháu suốt đời.

Và cũng có những gia đình giúp con bước vào chủng viện bằng một tình yêu đủ lớn để nâng đỡ, đồng thời đủ tự do để người con được tìm kiếm điều Chúa thực sự muốn.

  1. An Ninh: ngôi trường của những ngày bắt đầu

Tiểu chủng viện không chỉ là nơi dạy kiến thức. Đó là một môi trường trong đó các thiếu niên được giúp phát triển đời sống con người, đời sống học tập và đời sống đức tin, đồng thời tìm hiểu xem mình có được mời gọi tiến xa hơn trên con đường linh mục hay không.

Đối với cậu Thuận, An Ninh là nơi những năm thiếu niên tiếp tục trôi qua. Nơi ấy có việc học, có kinh nguyện, có những sinh hoạt chung và có những tương quan với thầy dạy, với bạn bè. Điều làm nên đời sống ở đó không chỉ là những giờ chính thức trong lớp học hay nhà nguyện, mà còn là những khoảng thời gian giữa các giờ ấy: lúc cùng nhau làm việc, lúc nghỉ ngơi, lúc một người cần giúp đỡ và người khác phải học cách quan tâm.

Chúng ta dễ hình dung việc đào tạo linh mục như một con đường được đánh dấu bằng những môn học và các giai đoạn. Những điều ấy quan trọng. Một chủng sinh cần học Kinh Thánh, thần học, luân lý, phụng vụ, triết học và nhiều lãnh vực khác. Nhưng bên cạnh sách vở, có một chương trình đào tạo khác không phải lúc nào cũng được ghi thành bài: học làm người giữa những con người khác.

Một cậu bé có thể học rất thuộc một bài giáo lý nhưng vẫn cần học cách nói lời xin lỗi. Cậu có thể biết trả lời đúng trong lớp nhưng vẫn phải tập nhận lỗi khi làm người khác buồn. Cậu có thể siêng năng trong nhà nguyện nhưng vẫn cần trưởng thành trong cách cư xử với anh em.

Những điều đó không tách khỏi đời sống thiêng liêng. Chúng là một phần của đời sống ấy.

Một người không thể yêu mến Thiên Chúa cách chân thật mà hoàn toàn không quan tâm đến người đang sống bên cạnh mình. Một người cũng không thể chuẩn bị phục vụ cộng đoàn mà chỉ muốn mọi người chiều theo ý mình. Con đường đào tạo vì thế phải chạm đến cả trí tuệ, trái tim, cách hành xử và khả năng tự nhìn lại bản thân.

Những năm ở An Ninh không cần được tô vẽ thành một chuỗi ngày hoàn toàn thanh thản mới có ý nghĩa. Đời sống cộng đoàn bao giờ cũng có những khác biệt. Mỗi người đến từ một gia đình, có một tính tình, một khả năng và những giới hạn riêng. Có người nhanh nhẹn, có người chậm rãi. Có người thích nói, có người ít bộc lộ. Có người dễ làm quen, có người mất nhiều thời gian mới cảm thấy mình thuộc về một tập thể.

Sống chung với nhau, các thiếu niên dần hiểu rằng trên đời không chỉ có cách nghĩ và thói quen của mình. Điều mình thấy dễ, người khác có thể thấy khó. Điều mình cho là chuyện nhỏ, người khác có thể mang trong lòng rất lâu. Chính những va chạm như thế, nếu được hướng dẫn và đón nhận cách đúng đắn, có thể trở thành cơ hội để trưởng thành.

Không có ghi chép nào cho phép chúng ta kể lại từng va chạm của cậu Thuận. Nhưng từ kinh nghiệm chung của đời sống cộng đoàn, ta có thể hiểu rằng chủng viện là nơi một ơn gọi được thử thách giữa những điều rất người. Và điều đó thật đẹp. Bởi vì người linh mục tương lai sẽ được sai đến với những con người có thật, với niềm vui và nỗi khổ có thật, chứ không sống mãi giữa những hình ảnh lý tưởng.

  1. Chúa gọi một con người đang lớn

Khi kể về cuộc đời của một nhân vật được nhiều người kính trọng, chúng ta có thể vô tình nhìn tuổi thơ của người ấy bằng đôi mắt đã biết trước mọi chuyện. Ta thấy vị hồng y về sau, rồi tưởng như cậu thiếu niên ngày trước lúc nào cũng đã mang dáng vẻ của một người trưởng thành, lúc nào cũng hiểu rõ sứ mạng của mình, lúc nào cũng bình an và sáng suốt.

Nhưng điều đó có nguy cơ làm mất đi sự thật quý giá về hành trình làm người.

Nguyễn Văn Thuận khi vào chủng viện là một thiếu niên. Cậu cần học hỏi. Cậu cần được hướng dẫn. Cậu cần thời gian. Cậu không thể có ngay kinh nghiệm của người sẽ đi qua nhiều thập niên phục vụ Giáo Hội.

Thiên Chúa không chờ đến khi một con người hoàn toàn trưởng thành mới bắt đầu đồng hành. Ngài gặp con người ngay trong tuổi nhỏ, trong sự giới hạn, trong những khả năng còn đang hình thành. Một ơn gọi vì thế không phải là bằng chứng rằng người được gọi đã hoàn thiện. Đó là một lời mời để người ấy bước vào một tiến trình.

Một hạt giống có thể chứa đựng khả năng trở thành cây lớn, nhưng nó vẫn cần đất, cần nước, cần ánh sáng và thời gian. Không thể kéo một mầm non lên khỏi mặt đất để bắt nó lớn nhanh hơn. Cũng vậy, không thể chỉ vì một thiếu niên có ý muốn đi tu mà buộc em phải lập tức suy nghĩ như một người đã sống nhiều năm trong sứ vụ.

Đôi khi người lớn đặt lên vai những người trẻ quá nhiều kỳ vọng. Thấy một em đạo đức, chúng ta vội cho rằng em sẽ trở thành một linh mục tốt. Thấy một em thích giúp lễ, chúng ta tưởng tương lai của em đã được quyết định. Thấy một em nói năng lễ phép, chúng ta muốn kể ngay một câu chuyện thật đẹp về ơn gọi.

Nhưng ơn gọi cần được nuôi dưỡng trong tự do. Một em có thể bắt đầu với ước muốn rất đơn sơ, rồi sau nhiều năm nhận ra mình được mời gọi sống đời gia đình. Một em khác có thể mất thời gian dài để phân định trước khi chọn đời tu. Cả hai đều cần được tôn trọng.

Đi vào chủng viện không phải là ký một lời hứa mà từ đó không được phép suy nghĩ nữa. Đó là bước vào một thời gian tìm hiểu, cầu nguyện, học hỏi và nhận sự hướng dẫn. Thiên Chúa không cần những con người sống trong sợ hãi vì phải đáp ứng kỳ vọng của người khác. Ngài mời gọi con người lớn lên trong sự thật và trong tự do.

Nhìn lại cậu Thuận ở An Ninh, ta có thể thấy vẻ đẹp của một khởi đầu. Khởi đầu ấy chưa nói hết cuộc đời ngài. Nhưng nó đánh dấu một hướng đi mà ngài tiếp tục tìm hiểu và theo đuổi qua những năm sau đó.

  1. Học trong những năm đất nước nhiều biến động

Những năm Nguyễn Văn Thuận lớn lên và học tập là những năm đất nước trải qua nhiều đổi thay. Chiến tranh và những bất ổn ảnh hưởng đến đời sống của biết bao gia đình. Có người phải rời nhà. Có người mất người thân. Có những công việc bị gián đoạn, những dự định phải hoãn lại, những con đường vốn quen thuộc bỗng trở nên khó đi.

Không nên hình dung chủng viện như một nơi hoàn toàn tách khỏi những biến động ấy. Một cộng đoàn chủng sinh có thể duy trì việc học và đời sống cầu nguyện, nhưng cộng đoàn ấy vẫn hiện diện giữa xã hội, vẫn có liên hệ với các gia đình, các giáo xứ và những con người đang chịu ảnh hưởng của thời cuộc.

Một chủng sinh không chỉ học để biết giải thích những vấn đề trên trang sách. Người ấy còn phải học cách nhìn thấy nỗi đau của con người. Việc đào tạo có giá trị khi giúp người học bước gần hơn đến thực tế của dân Chúa, đến những thao thức của người nghèo, những lo lắng của gia đình và những mất mát mà chiến tranh để lại.

Chúng ta không có đủ tư liệu ở đây để kể chính xác những gì chủng sinh Thuận đã chứng kiến trong từng năm chiến tranh. Vì thế, cần tránh đặt vào đời ngài những cảnh tượng cụ thể mà không có chứng cứ. Nhưng có thể nói rằng ngài đã được đào tạo trong một giai đoạn lịch sử không yên ổn, và về sau sứ vụ của ngài cũng diễn ra giữa những biến động sâu xa của đất nước.

Điều ấy nhắc chúng ta rằng đời sống đức tin không được thực hiện trong một thế giới không có đau thương. Người tín hữu cầu nguyện giữa cuộc đời đang diễn ra. Người linh mục được đào tạo để phục vụ những con người đang sống giữa cuộc đời ấy.

Một bài học thần học về phẩm giá con người sẽ trở nên cụ thể hơn khi ta đứng trước một người đang mất nhà. Một bài học về bác ái sẽ trở nên cấp thiết hơn khi ta gặp một gia đình không biết bữa ăn ngày mai ở đâu. Một lời cầu nguyện cho hòa bình sẽ mang một sức nặng khác khi ta hiểu có những người đang chờ tin của người thân.

Người học làm linh mục cần sách vở, nhưng cũng cần một trái tim không khép lại trước thế giới. Nếu học được nhiều mà dửng dưng trước nỗi đau của người khác, người ấy vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Còn nếu có lòng thương nhưng không chịu học hỏi, người ấy cũng có thể không đủ khả năng để phục vụ cách khôn ngoan.

Đời sống đào tạo mời gọi cả hai: học cho nghiêm túc và giữ cho lòng mình biết rung động.

  1. Những giờ kinh nuôi một đời người

Một trong những điều làm nên nhịp sống chủng viện là cầu nguyện. Có những giờ cầu nguyện chung của cộng đoàn, có Thánh lễ, có những lúc thinh lặng riêng. Trong đời sống ấy, người chủng sinh dần tập đưa những vui buồn, những câu hỏi và những dự định của mình đến trước mặt Chúa.

Thoạt đầu, một đứa trẻ có thể đọc kinh vì đó là điều đã được dạy từ trong gia đình. Rồi khi lớn hơn, đứa trẻ ấy dần khám phá rằng cầu nguyện không chỉ là đọc đúng một lời kinh. Cầu nguyện còn là hiện diện trước Chúa với tất cả con người mình.

Có khi cầu nguyện bằng niềm vui.

Có khi cầu nguyện bằng lòng biết ơn.

Có khi cầu nguyện bằng một nỗi buồn chưa biết nói với ai.

Và cũng có khi cầu nguyện bằng sự thinh lặng, bởi vì người cầu nguyện không tìm được lời nào thích hợp.

Chúng ta không biết cụ thể những giờ cầu nguyện của chủng sinh Thuận đã diễn ra thế nào, những điều gì ngài từng thưa với Chúa hay những câu hỏi nào từng xuất hiện trong lòng ngài. Những điều ấy thuộc về một khoảng riêng mà người ngoài không thể tự ý lấp đầy.

Nhưng khi nhìn vào hành trình của một người sẽ sống đời linh mục, rồi giám mục, ta hiểu rằng những năm tháng cầu nguyện thuở ban đầu có vị trí quan trọng. Không phải vì một người cầu nguyện từ nhỏ thì sẽ không bao giờ gặp khó khăn, nhưng vì nhờ tập trở về với Chúa, người ấy có thể dần tìm được một điểm tựa khi khó khăn đến.

Có những giờ kinh sốt sắng và có những giờ kinh khô khan. Có những ngày lòng người nhẹ nhàng, có những ngày lòng người nặng trĩu. Đời sống cầu nguyện không phải lúc nào cũng được đo bằng cảm xúc. Nhiều khi một người vẫn đến trước Chúa dù không thấy điều gì đặc biệt. Người ấy ngồi lại, lắng nghe, đọc một đoạn Tin Mừng và thưa với Chúa bằng sự chân thành ít ỏi mình đang có.

Đó cũng là một cách trung thành.

Trong một thế giới thích nhìn thấy kết quả nhanh chóng, việc cầu nguyện đều đặn có thể bị xem là chậm chạp. Nhưng nhiều điều sâu xa trong đời sống con người không thể lớn lên theo nhịp vội vàng. Một tình bạn cần thời gian. Một gia đình cần những ngày sống cùng nhau. Một người học nghề cần nhiều năm luyện tập. Tương quan với Chúa cũng cần được nuôi dưỡng qua thời gian.

Không phải mọi giờ kinh trong chủng viện đều để lại một kỷ niệm rõ rệt. Phần lớn có thể trôi qua như những giờ bình thường. Nhưng chính những giờ bình thường ấy tạo nên một nếp sống. Và nếp sống ấy có thể trở thành nguồn sức mạnh khi con người bước vào những hoàn cảnh mà mình không được chọn trước.

  1. Học Lời Chúa để sau này biết lắng nghe con người

Một chủng sinh học Kinh Thánh không chỉ để có kiến thức về những câu chuyện xưa. Kinh Thánh đưa người học đến với lịch sử của một Thiên Chúa đi tìm con người và một nhân loại nhiều lần yếu đuối nhưng vẫn được mời gọi trở về.

Trong Kinh Thánh có những gia đình phải rời quê hương, những người mẹ khóc con, những người trẻ lo sợ trước tương lai, những người nghèo tìm kiếm công lý, những người lầm lỗi được gọi đứng dậy. Có những câu chuyện về lòng can đảm, nhưng cũng có những câu chuyện về sự bất trung. Có tiếng ca tụng, có lời than khóc, có những câu hỏi chưa được trả lời ngay.

Đọc Kinh Thánh như thế, người học nhận ra rằng Thiên Chúa không xa lạ với những điều con người đang sống. Ngài hiện diện giữa lịch sử, đi cùng dân Ngài trong những lúc vui mừng cũng như trong những thời kỳ đầy thử thách.

Đối với một người chuẩn bị làm linh mục, việc học Lời Chúa cần đi đôi với việc học lắng nghe. Người ấy cần lắng nghe bản văn, lắng nghe truyền thống của Giáo Hội, lắng nghe sự hướng dẫn của những người có trách nhiệm. Nhưng người ấy cũng cần học lắng nghe những con người sẽ được trao phó cho mình.

Có những người đến gặp linh mục không phải vì họ cần một bài giải thích thật dài. Họ cần một người chịu ngồi xuống và nghe họ nói hết nỗi lòng. Một người mẹ có con bệnh nặng, một người cha thất nghiệp, một thanh niên đang hoang mang về tương lai, một người vừa trải qua đổ vỡ gia đình: mỗi người mang một câu chuyện riêng.

Nếu người mục tử chỉ quen nói mà không quen nghe, Lời Chúa có thể bị biến thành những câu trả lời có sẵn, đặt lên cuộc đời người khác một cách vội vàng. Nhưng khi biết lắng nghe, người mục tử có cơ hội nhận ra Lời Chúa đang chạm đến hoàn cảnh cụ thể của người đối diện như thế nào.

Điều ấy không có nghĩa là một linh mục luôn có sẵn câu trả lời cho mọi đau khổ. Nhiều lúc người mục tử cũng phải thừa nhận giới hạn của mình. Có những nỗi đau không thể được giải quyết bằng vài lời khuyên. Có những người cần sự hiện diện lâu dài, sự giúp đỡ chuyên môn, sự nâng đỡ của gia đình và cộng đoàn.

Chính sự khiêm tốn ấy làm cho việc phục vụ trở nên thật hơn. Người linh mục không phải là người nắm trong tay mọi lời giải. Người linh mục được mời gọi ở lại với dân Chúa, giúp họ tìm ánh sáng của Tin Mừng và cùng họ bước đi.

Những bài học đầu đời về đức tin, nếu được đón nhận sâu xa, có thể mở ra một khả năng như thế: biết lắng nghe Thiên Chúa và biết lắng nghe con người.

  1. Cuốn sách Latinh và bài học về sự kiên trì

Trong đời sống chủng viện thời ấy, việc học Latinh là một phần của chương trình đào tạo. Đối với một thiếu niên, làm quen với một ngôn ngữ khác không phải lúc nào cũng dễ dàng. Phải học từ vựng, cấu trúc, cách đọc, cách hiểu. Có những điều cần ghi nhớ và có những điều cần lặp lại nhiều lần mới dần trở nên quen thuộc.

Chúng ta không biết cậu Thuận học Latinh dễ hay khó. Không có lý do để tự khẳng định cậu luôn đạt kết quả xuất sắc, cũng không có cơ sở để dựng lên những lần cậu vất vả trước bài học. Nhưng chỉ riêng việc học một ngôn ngữ cũng cho thấy một khía cạnh của đời sống đào tạo: nhiều khả năng được xây dựng bằng sự kiên trì.

Người ta không thể thuộc một ngôn ngữ chỉ bằng cách ngắm cuốn sách. Cần thời gian, cần sự chú ý, cần học từng phần, cần chấp nhận rằng có những ngày mình nhớ được ít hơn mình mong muốn. Việc học cũng đòi hỏi một sự khiêm tốn: hôm nay mình chưa biết, nên mình phải học; hôm nay mình chưa hiểu, nên mình phải hỏi.

Đó là một bài học quan trọng cho bất cứ người nào muốn phục vụ.

Có những người thích được nhìn nhận là thông minh, nhưng lại không thích phải học từ đầu. Có những người muốn đưa ra câu trả lời, nhưng không đủ kiên nhẫn để tìm hiểu câu hỏi. Có những người mong được đứng trước cộng đoàn, nhưng không dành thời gian chuẩn bị điều mình sẽ nói.

Đời sống học tập trong chủng viện mời gọi một thái độ khác. Người muốn rao giảng phải biết học. Người muốn hướng dẫn phải biết lắng nghe. Người muốn phục vụ sự thật phải sẵn sàng để sự thật điều chỉnh những điều mình từng nghĩ.

Một người có thể rất nhiệt thành, nhưng nhiệt thành không thay thế cho việc chuẩn bị. Tình yêu đối với dân Chúa cần được diễn tả bằng cả sự chăm chỉ. Một bài giảng được chuẩn bị cẩn thận là một cách tôn trọng người nghe. Một buổi dạy giáo lý được suy nghĩ chu đáo là một cách yêu thương những người đến học. Một quyết định mục vụ được cân nhắc kỹ lưỡng là một cách tránh gây thêm tổn thương cho người khác.

Những giờ học âm thầm vì thế không xa rời sứ vụ. Một ngày nào đó, những gì người chủng sinh đã học có thể trở thành phương tiện để người ấy phục vụ. Và thái độ học hỏi còn quan trọng hơn cả một số kiến thức cụ thể, bởi vì người linh mục không ngừng gặp những vấn đề mới, những con người mới và những hoàn cảnh mà sách vở trước đây chưa từng trình bày đầy đủ.

Người mục tử tốt không phải là người không cần học thêm. Người mục tử tốt là người còn biết mình cần học, và sẵn sàng học với lòng khiêm tốn.

  1. Sống chung: trường học của lòng bác ái

Có những bài học không nằm trong chương trình thi cử nhưng lại theo người ta suốt đời. Một trong những bài học ấy là sống chung.

Khi còn ở nhà, mỗi người có thể quen với một vị trí nhất định. Có người là con cả, có người là con út. Có người được cha mẹ chăm sóc kỹ, có người đã quen tự lo cho mình. Nhưng khi bước vào một cộng đoàn, mọi người phải gặp nhau trong những điều kiện mới.

Không ai hoàn toàn giống ai.

Có người thích trật tự đến mức khó chịu khi một vật bị đặt sai chỗ. Có người rộng rãi nhưng hay quên. Có người dễ bắt chuyện. Có người cần được hỏi han mới dám mở lòng. Có người có nhiều khả năng. Có người phải cố gắng nhiều hơn để theo kịp bạn bè.

Sống giữa những khác biệt ấy, một người có thể chọn khép lòng và phàn nàn. Nhưng người ấy cũng có thể học một điều quan trọng: người khác không được tạo ra để vừa vặn với mọi sở thích của mình.

Bác ái bắt đầu từ những điều rất gần. Là biết giữ lời khi đã nhận làm một việc. Là biết xin lỗi khi đã làm phiền người khác. Là không đem sự yếu đuối của bạn mình ra làm trò cười. Là biết nhận phần việc chung, dù công việc ấy không được nhiều người nhìn thấy.

Một chủng sinh có thể nói nhiều về tình yêu đối với nhân loại, nhưng nếu không chịu nổi người bạn đang sống cùng mình thì người ấy vẫn cần trở lại với những bài học rất căn bản. Bởi vì tình yêu không chỉ được đo bằng những điều lớn lao người ta dự định làm trong tương lai. Tình yêu còn được thể hiện nơi cách người ta cư xử với người đang ở trước mặt.

Trong đời sống cộng đoàn, cũng có những lúc một người cảm thấy mình bị hiểu lầm. Có những lời nói vô tình khiến người khác đau. Có những khác biệt không thể giải quyết ngay. Những lúc ấy, trưởng thành không có nghĩa là không còn buồn hay không bao giờ giận. Trưởng thành là biết làm gì với nỗi buồn và cơn giận ấy: nói thật cách tôn trọng, tìm sự giúp đỡ khi cần, và không để một va chạm nhỏ trở thành lý do để nuôi dưỡng sự cay nghiệt.

Một linh mục tương lai sẽ gặp những người rất khác mình. Sẽ có người đồng ý với ngài, cũng có người phản đối. Sẽ có người dễ cộng tác, cũng có người đang mang nhiều tổn thương nên khó mở lòng. Nếu không học sống với khác biệt, người mục tử có thể chỉ thấy thoải mái bên những người luôn làm theo ý mình.

Nhưng một cộng đoàn Giáo Hội không phải là nơi mọi người có cùng tính tình, cùng sở thích và cùng cách nhìn. Cộng đoàn là nơi những con người khác nhau được mời gọi cùng thuộc về Đức Kitô. Điều đó đòi hỏi lòng kiên nhẫn, sự tôn trọng và một tình yêu biết đi xa hơn cảm tình tự nhiên.

Những ngày sống với anh em trong chủng viện vì thế không chỉ là thời gian chờ đến ngày chịu chức. Đó là một phần của chính việc chuẩn bị cho sứ vụ.

  1. Từ An Ninh đến Phú Xuân

Sau những năm ở Tiểu chủng viện An Ninh, Nguyễn Văn Thuận tiếp tục con đường đào tạo tại Đại chủng viện Phú Xuân. Nếu An Ninh gắn với tuổi thiếu niên và những bước đầu tìm hiểu đời sống dâng hiến, thì Phú Xuân đánh dấu một giai đoạn học hỏi sâu hơn để chuẩn bị cho chức linh mục.

Bước sang một giai đoạn mới không có nghĩa là những câu hỏi cũ tự nhiên biến mất. Trái lại, khi trưởng thành hơn, một người có thể nhìn ơn gọi bằng những câu hỏi sâu hơn.

Khi còn nhỏ, người ta có thể muốn trở thành linh mục vì yêu mến nhà thờ, quý mến một vị linh mục hay cảm động trước một câu chuyện đẹp. Khi lớn lên, người ấy cần hỏi thêm: Tôi có thực sự muốn trao đời mình cho Chúa và phục vụ dân Ngài không? Tôi hiểu thế nào về đời sống độc thân? Tôi có thể sống trong sự vâng phục và cộng tác không? Tôi có đủ tự do để chọn lựa con đường này không? Tôi sẽ làm gì với những giới hạn, những khát vọng và những khó khăn của chính mình?

Đó không phải là những câu hỏi để làm người trẻ sợ hãi. Đó là những câu hỏi cần thiết để ơn gọi được đặt trên nền tảng vững chắc hơn.

Một quyết định càng quan trọng càng cần được suy nghĩ cách nghiêm túc. Đời sống linh mục không chỉ gồm những khoảnh khắc đẹp của một ngày lễ phong chức. Nó còn bao gồm những ngày làm việc kéo dài, những trách nhiệm không dễ dàng, những cuộc gặp gỡ với đau khổ của người khác, những giới hạn của bản thân và những đòi hỏi của việc sống trung thành.

Người đi tu không được miễn khỏi những thử thách làm người. Người ấy vẫn cần được yêu thương, cần tình bạn lành mạnh, cần sự nâng đỡ, cần nghỉ ngơi, cần học cách đối diện với cô đơn và cần biết tìm giúp đỡ khi gặp khó khăn.

Vì thế, một chủng viện tốt không chỉ hỏi người chủng sinh có thuộc bài hay không. Chủng viện còn cần giúp người ấy trưởng thành về nhân bản, biết tự nhận thức, biết xây dựng tương quan lành mạnh và biết sống sự thật của mình trước mặt Chúa.

Phú Xuân là một chặng đường trong cuộc đời Nguyễn Văn Thuận. Chúng ta biết ngài đã đi qua chặng đường ấy để tiến đến chức linh mục. Nhưng khi suy tư về những năm đó, điều đáng chú ý không chỉ là đích đến. Chính thời gian chuẩn bị cũng có giá trị của nó.

Có những năm tháng không mang một danh hiệu lớn, nhưng giúp một người có khả năng đón nhận trách nhiệm về sau. Có những bài học không được ai ghi lại, nhưng ảnh hưởng đến cách người ấy nhìn cuộc đời. Có những cuộc gặp gỡ không đi vào tiểu sử, nhưng vẫn để lại dấu ấn trong tâm hồn.

Đời người được hình thành bởi nhiều điều như thế.

  1. Triết học: tập suy nghĩ trước những câu hỏi lớn

Trong giai đoạn đại chủng viện, các chủng sinh học triết học và thần học. Triết học mở ra những câu hỏi căn bản về con người, thế giới, chân lý, sự thiện, tự do và ý nghĩa của đời sống.

Con người là ai?

Tại sao con người có khả năng yêu thương nhưng cũng có thể gây tổn thương cho nhau?

Một hành động tốt được nhận biết như thế nào?

Tự do có phải là muốn làm gì thì làm không?

Đau khổ có thể được hiểu ra sao?

Làm thế nào để sống một cuộc đời có ý nghĩa?

Những câu hỏi ấy không chỉ thuộc về sách vở. Chúng ở trong đời sống thường ngày. Một người trẻ đứng trước ngã rẽ tương lai đang hỏi về ý nghĩa. Một người mẹ cố gắng giữ gia đình khỏi đổ vỡ đang hỏi về tình yêu và trách nhiệm. Một người bị đối xử bất công đang hỏi về phẩm giá và công lý. Một bệnh nhân đối diện với sự giới hạn của thân xác đang hỏi về sự mong manh của đời người.

Triết học không làm cho người học tự động trở nên khôn ngoan. Có người biết nhiều khái niệm nhưng vẫn sống hời hợt. Có người tranh luận rất giỏi nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người không cùng quan điểm. Tuy nhiên, khi được học với thái độ đúng đắn, triết học giúp người ta suy nghĩ cẩn thận hơn, nhận ra những điều mình chưa biết và biết phân biệt giữa một nhận định có cơ sở với một ý kiến vội vàng.

Đối với người chuẩn bị làm linh mục, khả năng suy nghĩ là điều cần thiết. Người mục tử sẽ gặp nhiều câu hỏi phức tạp. Có những vấn đề không thể giải quyết bằng cách lặp lại một câu quen thuộc. Người ấy cần hiểu hoàn cảnh, phân biệt các yếu tố, lắng nghe các bên và đưa ra hướng dẫn với lòng bác ái.

Học suy nghĩ cũng là học tránh làm tổn thương người khác bằng những kết luận thiếu thận trọng.

Khi một gia đình gặp khó khăn, người ngoài có thể phán đoán rất nhanh: “Tại họ không biết sống.” Khi một người trẻ xa nhà thờ, người ta có thể kết luận: “Nó mất đức tin.” Khi một người đang buồn bã, có người nói ngay: “Tại anh không cầu nguyện đủ.”

Nhưng đời sống con người thường phức tạp hơn những lời nhận xét ấy. Một người mục tử cần biết dừng lại trước khi kết luận. Cần hỏi thêm. Cần lắng nghe. Cần phân biệt giữa điều mình biết và điều mình chỉ tưởng là mình biết.

Triết học, khi gắn với lòng khiêm tốn, có thể giúp người học biết trân trọng sự thật và kiên nhẫn với những câu hỏi khó. Đó là một khả năng quý cho sứ vụ.

  1. Thần học: học nói về Chúa với lòng kính sợ

Nếu triết học giúp con người suy nghĩ về những câu hỏi nền tảng, thần học giúp người tín hữu tìm hiểu đức tin trong ánh sáng của mặc khải và đời sống Giáo Hội.

Học thần học là học về Thiên Chúa, nhưng không phải theo cách một người đứng bên ngoài để quan sát một đối tượng xa lạ. Người học thần học được mời gọi suy nghĩ về Đấng đã yêu thương, đã đi vào lịch sử và đã tỏ mình nơi Đức Giêsu Kitô.

Một người có thể học rất nhiều điều về cầu nguyện mà cầu nguyện rất ít. Có thể trình bày chính xác giáo huấn về bác ái mà vẫn thiếu dịu dàng với người bên cạnh. Có thể giải thích bí tích Thánh Thể bằng những từ ngữ sâu sắc mà lại không quan tâm đến người đang đói ngay ngoài cửa nhà thờ.

Điều đó cho thấy kiến thức tự nó chưa đủ. Kiến thức cần được đón nhận bằng một con tim biết hoán cải.

Khi học về Thiên Chúa là tình yêu, người chủng sinh được mời gọi tự hỏi: Tôi đang yêu thương như thế nào?

Khi học về lòng thương xót, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có quá dễ dàng kết án người khác không?

Khi học về Giáo Hội, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có thực sự muốn phục vụ cộng đoàn hay chỉ muốn tìm một vị trí cho mình?

Khi học về chức linh mục, người ấy được mời gọi tự hỏi: Tôi có sẵn sàng trở thành người đồng hành với dân Chúa, kể cả khi công việc ấy âm thầm và không đem lại lời khen?

Thần học không làm cho mọi câu hỏi đều trở nên đơn giản. Trái lại, khi học sâu hơn, người ta thường nhận ra có nhiều điều cần tiếp tục tìm hiểu. Nhưng chính trong sự tìm hiểu ấy, đức tin có thể trưởng thành: bớt hời hợt hơn, bớt tự mãn hơn và có khả năng đối thoại hơn.

Một linh mục cần có đức tin của một người cầu nguyện, nhưng cũng cần sự chuẩn bị của một người học trò. Hai điều ấy nâng đỡ nhau. Cầu nguyện giúp việc học không trở thành khô cứng. Học hỏi giúp lời cầu nguyện và việc giảng dạy tránh rơi vào những khẳng định tùy tiện.

Trong những năm ở Phú Xuân, chủng sinh Nguyễn Văn Thuận đi qua con đường học hỏi ấy như một phần của việc chuẩn bị. Chúng ta không biết từng trang sách ngài đã ghi chú hay từng bài giảng của thầy nào đã để lại ấn tượng sâu nhất. Nhưng ta biết rằng ngài đã dành nhiều năm cho việc đào tạo trước khi bước lên bàn thánh với tư cách linh mục.

Những năm tháng đó nhắc chúng ta rằng phục vụ Giáo Hội bằng cả trái tim cũng bao gồm việc nghiêm túc sử dụng trí tuệ mà Chúa ban.

  1. Học luân lý để biết đồng hành, không để vội kết án

Trong hành trình đào tạo, thần học luân lý có một vị trí quan trọng. Người chủng sinh học phân định điều tốt, điều xấu, trách nhiệm của con người và những nguyên tắc hướng dẫn đời sống Kitô hữu.

Nhưng việc học luân lý có thể bị hiểu sai nếu người học chỉ xem đó như một bảng liệt kê những điều người khác được phép hay không được phép làm. Đời sống luân lý Kitô giáo đặt con người trước lời mời gọi sống trong sự thật và tình yêu, với lương tâm được đào luyện, với trách nhiệm đối với Thiên Chúa, bản thân và tha nhân.

Một linh mục cần biết giáo huấn của Giáo Hội để có thể hướng dẫn người khác. Đồng thời, ngài cũng cần biết rằng mỗi người đến với mình mang theo một lịch sử riêng. Có người đã được giáo dục đầy đủ; có người lớn lên trong nhiều thiếu thốn. Có người có một gia đình nâng đỡ; có người gần như phải tự mình vượt qua mọi khó khăn. Có người phạm lỗi vì ích kỷ; có người sa ngã trong một hoàn cảnh đầy áp lực và yếu đuối.

Nhận ra hoàn cảnh không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Nhận ra hoàn cảnh giúp người mục tử nói sự thật với một trái tim biết thương xót.

Có những lời đúng về nội dung nhưng được nói ra vào lúc người nghe đang tan nát, bằng một giọng điệu khiến họ chỉ còn cảm thấy mình bị xua đuổi. Lại có những lời dịu dàng nhưng không giúp người ta nhìn nhận trách nhiệm và tìm đường thay đổi. Sự khôn ngoan mục vụ cần cả lòng chân thật lẫn lòng nhân hậu.

Đức Giêsu không dửng dưng với tội lỗi. Người cũng không đối xử với người tội lỗi như thể họ chỉ còn là tổng số những lỗi lầm đã phạm. Người gọi họ hoán cải, đồng thời mở cho họ một con đường trở về.

Một linh mục nếu muốn phục vụ theo tinh thần Tin Mừng cần học cách nhìn con người như thế. Người đang tìm đến tòa giải tội có thể đã mất nhiều năm mới đủ can đảm bước vào. Người đến xin gặp linh mục có thể đã trải qua nhiều lần bị từ chối. Người đang kể về một đổ vỡ có thể đã tự trách mình suốt một thời gian dài.

Người mục tử không nên làm cho sự trở về vốn đã khó lại càng khó hơn bằng sự nóng nảy hay khinh miệt. Ngài cần giúp người ấy đối diện với sự thật, nhưng cũng cần để người ấy nhận ra lòng thương xót của Chúa vẫn mở ra một tương lai.

Những bài học về luân lý, vì vậy, không chỉ chuẩn bị cho người linh mục khả năng nói điều đúng. Chúng còn cần giúp ngài biết nói điều đúng bằng một tình yêu có khả năng nâng người khác đứng dậy.

  1. Học phụng vụ để hiểu điều mình sẽ cử hành

Trong chủng viện, việc học phụng vụ giúp người chuẩn bị làm linh mục hiểu ý nghĩa của những cử hành mà sau này mình sẽ tham dự và chủ sự.

Đối với nhiều người, điều dễ nhìn thấy nhất nơi một linh mục là bàn thờ: ngài mặc lễ phục, đọc lời nguyện, công bố Tin Mừng, giảng lễ và cử hành Thánh Thể. Nhưng phía sau những cử chỉ ấy phải có cả một đời sống đức tin.

Phụng vụ không phải là một buổi trình diễn mà vị chủ sự cần trở thành trung tâm thu hút mọi ánh nhìn. Phụng vụ là việc cử hành của Giáo Hội, trong đó cộng đoàn quy tụ để thờ phượng Thiên Chúa, lắng nghe Lời Ngài và được nuôi dưỡng bằng các bí tích.

Người linh mục cần học cử hành cách nghiêm túc, rõ ràng và tôn trọng cộng đoàn. Sự trang nghiêm không đòi hỏi phải phô trương. Sự sốt sắng cũng không tùy thuộc vào việc làm cho mọi người chú ý đến mình. Một vị chủ sự có thể giúp cộng đoàn cầu nguyện bằng sự chuẩn bị chu đáo, bằng thái độ khiêm tốn và bằng cách cử hành trung thành với phụng vụ của Giáo Hội.

Nhưng có một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: Điều được cử hành trên bàn thờ có đi vào đời sống của người cử hành không?

Nếu công bố Tin Mừng về lòng thương xót, người linh mục có cố gắng sống lòng thương xót ấy không? Nếu dâng lễ cầu nguyện cho người nghèo, ngài có quan tâm đến người nghèo trong cộng đoàn không? Nếu mời gọi mọi người làm hòa, ngài có sẵn sàng nhìn lại những tương quan đang rạn nứt của chính mình không?

Không ai sống được những điều ấy cách hoàn hảo. Chính người linh mục cũng cần hoán cải từng ngày. Nhưng nếu có một khoảng cách quá lớn giữa điều được cử hành và cách sống, người ta sẽ cảm thấy đau. Họ cần một mục tử biết rằng mình cũng là người được Chúa thương xót, chứ không phải một con người đứng ngoài mọi yếu đuối.

Nhìn lại những năm đào tạo của Nguyễn Văn Thuận, ta hiểu rằng việc học phụng vụ không chỉ chuẩn bị cho một ngày lễ phong chức. Nó chuẩn bị cho một đời sống được gắn với bàn thờ, với cộng đoàn và với mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô.

Về sau, đời linh mục và giám mục của ngài sẽ trải qua những hoàn cảnh không ai có thể dự liệu đầy đủ trong thời chủng viện. Chính vì vậy, những năm học biết cầu nguyện, học biết cử hành và học sống ý nghĩa của điều mình cử hành càng đáng được trân trọng.

  1. Không phải ai vào chủng viện cũng phải đi đến chức thánh

Khi viết về hành trình của một người đã được thụ phong linh mục, chúng ta dễ nghĩ rằng mọi bước trước đó đều đương nhiên dẫn đến kết quả ấy. Nhưng trong thực tế, đời sống chủng viện là thời gian phân định. Không phải ai bước vào cũng được mời gọi tiếp tục đến chức thánh.

Có người sau một thời gian cầu nguyện và tìm hiểu nhận ra mình phù hợp hơn với đời sống gia đình. Có người khám phá một ơn gọi phục vụ khác. Có người gặp những hoàn cảnh sức khỏe, gia đình hoặc cá nhân khiến họ cần dừng lại. Có người được những người có trách nhiệm giúp nhận ra rằng con đường linh mục không phải là lựa chọn phù hợp.

Việc rời chủng viện không phải tự động là thất bại. Một người đã sống một thời gian trong chủng viện rồi trở về có thể tiếp tục làm rất nhiều điều tốt đẹp cho gia đình, Giáo Hội và xã hội. Những năm học hỏi và cầu nguyện không mất đi. Chúng có thể trở thành nền tảng để người ấy sống một ơn gọi khác với sự trưởng thành hơn.

Điều cần tránh là làm cho người trẻ cảm thấy mình chỉ có giá trị nếu đi đến chức linh mục. Không ai nên bị giữ lại trên một con đường chỉ vì sợ làm buồn gia đình, sợ lời bàn tán của giáo xứ hay sợ người khác cho rằng mình đã bỏ cuộc.

Ơn gọi không phải là một cuộc thi để nhận phần thưởng. Ơn gọi là lời mời gọi đi vào con đường phù hợp với sự thật của đời mình, trong tương quan với Chúa và với cộng đoàn.

Chính vì thế, việc Nguyễn Văn Thuận tiếp tục đi từ An Ninh đến Phú Xuân rồi tiến đến chức linh mục mang ý nghĩa của một hành trình được tiếp tục qua nhiều năm. Không nên xem đó như một con đường mà mọi người vào chủng viện đều buộc phải đi đến cùng. Điều đáng quý là sự phân định và lòng trung thành với điều mình được mời gọi.

Trong Giáo Hội, có nhiều ơn gọi khác nhau. Một người cha trung tín với gia đình, một người mẹ tận tụy nuôi con, một giáo dân âm thầm phục vụ giáo xứ, một người sống đời thánh hiến, một linh mục chăm sóc cộng đoàn: mỗi người đều có thể đáp lại tiếng Chúa trong hoàn cảnh của mình.

Một Giáo Hội trưởng thành không chỉ vui mừng khi có thêm người chịu chức. Giáo Hội ấy còn vui khi mỗi người tìm được con đường sống yêu thương và phục vụ.

  1. Những người thầy ở phía sau một đời người

Khi nhìn vào một nhân vật được nhiều người biết đến, ta thường nhớ tên người ấy. Nhưng phía sau một đời người luôn có những người đã góp phần đào tạo, nâng đỡ, sửa dạy và đồng hành.

Trong đời sống chủng viện, có các linh mục đào tạo, các giáo sư, những người phụ trách và những anh em cùng học. Họ không tạo ra ơn gọi của một người theo nghĩa sở hữu người ấy. Nhưng qua sự hiện diện và trách nhiệm của mình, họ có thể giúp một người trẻ nhận ra những khả năng, đối diện với giới hạn và trưởng thành trong sự tự do.

Một người thầy tốt không chỉ truyền đạt kiến thức. Người ấy còn tạo điều kiện để học trò biết suy nghĩ. Một nhà đào tạo tốt không chỉ yêu cầu sự vâng lời bên ngoài. Người ấy còn giúp người trẻ hiểu ý nghĩa của điều mình đang sống và có khả năng đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm.

Có những lời sửa dạy được nhớ suốt đời, không phải vì chúng nặng nề, nhưng vì người nghe cảm nhận được sự quan tâm chân thành. Có những lần một người trẻ được nâng đỡ đúng lúc và nhờ đó có thêm can đảm để tiếp tục. Cũng có những người thầy dạy bằng cách sống: bằng sự đúng giờ, bằng lòng tôn trọng học trò, bằng việc nhận lỗi khi mình sai, bằng cách đối xử nhân hậu với người yếu hơn.

Chúng ta không cần biết hết tên của mọi người đã từng dạy Nguyễn Văn Thuận để nhận ra rằng ngài không lớn lên một mình. Không ai lớn lên một mình. Một người có thể có ý chí mạnh mẽ, nhưng ý chí ấy vẫn cần được nuôi dưỡng. Một người có thể có khả năng, nhưng khả năng ấy cần được hướng dẫn để trở thành một phương tiện phục vụ.

Điều này cũng mời gọi chúng ta biết ơn những người đã âm thầm làm công việc đào tạo trong Giáo Hội. Có những người không được nhắc đến nhiều, không xuất hiện trong những câu chuyện nổi tiếng, nhưng đã dành nhiều năm để dạy học, chăm sóc, sửa dạy và cầu nguyện cho người trẻ.

Một lời hướng dẫn đúng lúc có thể cứu một người khỏi một quyết định vội vàng. Một thái độ tôn trọng có thể giúp một người trẻ lấy lại lòng tin. Một sự lắng nghe kiên nhẫn có thể mở đường cho một cuộc hoán cải.

Những việc ấy không phải lúc nào cũng được ghi trong tiểu sử. Nhưng chúng có mặt trong lịch sử của những con người đã được nâng đỡ.

  1. Người bạn đồng hành trong những năm trẻ

Bên cạnh thầy dạy, còn có bạn bè. Đời sống chủng viện không chỉ được hình thành bởi tương quan giữa người đào tạo và người được đào tạo. Những người cùng học, cùng cầu nguyện, cùng trải qua một giai đoạn đời người cũng có ảnh hưởng sâu xa đến nhau.

Một người bạn có thể giúp ta bớt cô đơn trong những ngày khó khăn. Một người bạn có thể nhận ra khi ta đang buồn, ngay cả khi ta không nói. Một người bạn cũng có thể giúp ta thấy điều mình cần sửa, nếu tình bạn ấy đủ chân thành và tôn trọng.

Trong môi trường đào tạo, tình bạn không phải là một điều phụ thuộc. Con người cần những tương quan lành mạnh. Người chuẩn bị làm linh mục cũng cần học cách kết bạn, biết quý trọng người khác và biết giữ những ranh giới phù hợp. Một đời sống được xây dựng chỉ trên nghĩa vụ mà không có khả năng gắn bó, chia sẻ và nâng đỡ lẫn nhau có thể trở nên khô cứng.

Tình bạn giúp người ta học nhiều điều. Học vui với niềm vui của người khác. Học không ghen tị khi bạn mình được khen. Học ở bên người khác khi họ gặp khó khăn. Học giữ kín điều được trao phó. Học nói thật mà không làm nhục.

Trong một cộng đoàn, không phải ai cũng trở thành bạn thân của nhau. Điều đó tự nhiên. Nhưng mọi người đều có thể học tôn trọng nhau, không loại trừ và không biến sự khác biệt thành lý do để làm tổn thương nhau.

Một người đang chuẩn bị làm mục tử cần đặc biệt chú ý đến người bị bỏ quên. Trong bất cứ tập thể nào cũng có thể có người ít nói, người học chậm, người không dễ hòa nhập. Nếu chỉ chú ý đến những người nổi bật, ta có thể bỏ qua một người đang rất cần được chào hỏi và đón nhận.

Có khi một bữa ăn cùng bàn, một câu hỏi thăm hay một lời mời tham gia sinh hoạt đã đủ làm cho người ấy cảm thấy mình không bị bỏ lại bên ngoài.

Những việc nhỏ như thế chính là trường học của tình huynh đệ. Không cần chờ đến khi có một chức vụ lớn mới bắt đầu sống bác ái. Người ta có thể bắt đầu ngay trong cách cư xử với người đang ngồi bên cạnh mình.

Và nếu một ngày nào đó người chủng sinh trở thành linh mục, giám mục hay đảm nhận một trách nhiệm khác, những bài học về tình bạn vẫn còn cần thiết. Bởi vì chức vụ không thay thế được tình người. Trách nhiệm càng lớn, con người càng cần biết sống chân thành, biết lắng nghe và biết đón nhận sự nâng đỡ.

  1. Ơn gọi cần thời gian để được thanh luyện

Một người có thể bắt đầu con đường dâng hiến với những động lực rất khác nhau. Có tình yêu đối với Chúa. Có lòng quý mến Giáo Hội. Có ước muốn giúp người nghèo. Có ảnh hưởng tốt đẹp từ gia đình và giáo xứ. Nhưng cũng có thể có những động lực còn cần được thanh luyện: mong được kính trọng, muốn có một vị trí, muốn làm hài lòng gia đình, hoặc muốn tìm một nơi an toàn để tránh những khó khăn của cuộc sống.

Không ai cần phải xấu hổ chỉ vì nhận ra trong lòng mình có những động lực chưa hoàn toàn trong sáng. Điều quan trọng là dám nhìn nhận và để Chúa cùng những người có trách nhiệm giúp mình trưởng thành.

Nếu một người muốn làm linh mục vì nghĩ rằng linh mục luôn được mọi người kính trọng, người ấy cần hiểu rằng sự kính trọng không phải là mục đích của chức thánh. Người linh mục được mời gọi phục vụ. Có những lúc ngài được yêu mến; cũng có những lúc ngài bị hiểu lầm, bị phê bình hoặc phải làm những công việc không đem lại danh tiếng.

Nếu một người đi tu chỉ để đáp ứng mong ước của cha mẹ, người ấy cần được giúp tìm lại tiếng nói của chính mình. Tình thương đối với cha mẹ là điều quý, nhưng một quyết định dâng hiến cả đời không thể được xây dựng chỉ trên nỗi sợ làm cha mẹ thất vọng.

Nếu một người tìm đến chủng viện vì muốn trốn tránh những vấn đề cá nhân, người ấy cần được giúp đối diện với những vấn đề ấy. Chủng viện không phải là nơi làm cho mọi khó khăn biến mất. Đó là nơi người ta được mời gọi sống thật hơn trước mặt Chúa và trước mặt những người đồng hành.

Việc thanh luyện động lực không diễn ra trong một ngày. Có thể phải mất nhiều năm. Có những điều chỉ được nhận ra khi con người gặp thử thách. Có những ảo tưởng chỉ được tháo gỡ khi người ta bắt đầu sống với người khác và nhận thấy mình không phải lúc nào cũng được hiểu, được khen hay được trao điều mình mong muốn.

Chúng ta không biết những câu hỏi riêng mà chủng sinh Thuận đã đi qua trong quá trình phân định. Không nên tự ý gán cho ngài những cuộc đấu tranh nội tâm cụ thể. Điều có thể nói là con đường đào tạo linh mục, trong bản chất của nó, đòi hỏi một sự trưởng thành liên tục.

Và sự trưởng thành ấy không chấm dứt vào ngày chịu chức. Sau khi đã trở thành linh mục, một người vẫn cần để Chúa thanh luyện những động lực của mình. Sau khi đã nhận một trách nhiệm lớn, người ấy vẫn cần tự hỏi: Tôi đang phục vụ ai? Tôi có còn biết lắng nghe không? Tôi có đang tìm lợi ích của cộng đoàn hay đang bảo vệ hình ảnh của mình?

Đó là những câu hỏi không chỉ dành cho linh mục. Bất cứ ai có trách nhiệm trong gia đình, giáo xứ hay xã hội cũng cần trở lại với chúng.

  1. Nỗi nhớ nhà và giá trị của những tương quan

Rời gia đình để bước vào đời sống chủng viện không có nghĩa là cắt bỏ tình cảm gia đình. Một người trưởng thành trong ơn gọi không phải là người trở nên lạnh lùng với cha mẹ, anh chị em hay quê hương. Trái lại, tình yêu được thanh luyện có thể giúp người ấy biết yêu thương cách tự do và rộng mở hơn.

Một người con đi tu vẫn có thể nhớ nhà. Vẫn có thể buồn khi hay tin người thân đau bệnh. Vẫn có thể mong được gặp lại cha mẹ. Những tình cảm ấy thuộc về đời sống con người và không tự nó đối nghịch với đời sống dâng hiến.

Điều quan trọng là người ấy học cách sống tình cảm ấy trong hoàn cảnh và trách nhiệm của mình. Khi cần, người ấy biết chia sẻ với người hướng dẫn, biết cầu nguyện, biết giữ liên lạc phù hợp và biết đón nhận sự nâng đỡ.

Có thời người ta dễ nghĩ rằng một người đi tu càng ít bộc lộ tình cảm thì càng mạnh mẽ. Nhưng sự trưởng thành không được đo bằng khả năng che giấu mọi nỗi buồn. Một người có thể rất vững vàng mà vẫn biết khóc. Có thể trung thành với ơn gọi mà vẫn thương nhớ gia đình. Có thể sống độc thân vì Nước Trời mà vẫn cần những tương quan nhân bản lành mạnh.

Điều nguy hiểm không phải là có tình cảm. Điều đáng lo là không biết nhận diện và chăm sóc đời sống tình cảm của mình. Khi một người không được phép thừa nhận nỗi cô đơn, nỗi buồn hay nhu cầu được nâng đỡ, những điều ấy có thể bị dồn nén và biểu hiện theo những cách gây tổn thương cho chính người ấy và cho người khác.

Một nền đào tạo tốt cần giúp người trẻ sống trọn vẹn nhân tính của mình. Đức tin không làm cho trái tim con người biến mất. Đức tin mời gọi trái tim ấy được biến đổi, được mở rộng và được hướng dẫn bởi tình yêu.

Chúng ta không cần tưởng tượng những lá thư cụ thể hay những cuộc gặp gỡ gia đình của chủng sinh Thuận nếu không có tư liệu. Chỉ cần nhìn vào hành trình của một người con rời nhà từ tuổi thiếu niên, ta đã có thể suy nghĩ về giá trị của gia đình và những tương quan nâng đỡ ơn gọi.

Một người được yêu thương đúng cách thường có thêm khả năng yêu thương người khác. Và một gia đình biết cầu nguyện cho người con của mình, đồng thời tôn trọng sự trưởng thành của người con ấy, đang góp phần vào một hành trình rất đẹp.

  1. Chờ đợi: một phần của đời sống đào tạo

Từ một cậu thiếu niên bước vào tiểu chủng viện đến một người được thụ phong linh mục là một quãng đường dài. Những năm ấy không thể được rút ngắn chỉ vì người ta mong chờ ngày lễ phong chức.

Chờ đợi là một phần của việc trưởng thành.

Một người trồng cây phải chờ cây bén rễ. Một người học nghề phải chờ đôi tay quen việc. Một người xây dựng tình bạn phải chờ lòng tin lớn lên. Một người tìm hiểu ơn gọi cũng cần thời gian để những ước muốn được thử thách và những khả năng được phát triển.

Chờ đợi không có nghĩa là ngồi yên và để ngày tháng trôi qua. Chờ đợi là sống đầy đủ giai đoạn hiện tại, dù mình chưa đến nơi mong muốn. Người chủng sinh chưa phải là linh mục, nhưng ngay trong hiện tại đã có thể học tập, cầu nguyện, phục vụ và trưởng thành.

Có người chỉ muốn nhanh chóng đi đến một cột mốc. Khi còn nhỏ, họ muốn lớn thật nhanh. Khi bắt đầu học, họ chỉ mong đến ngày tốt nghiệp. Khi đang tập sự, họ chỉ mong được giao trách nhiệm. Khi chưa có chức vụ, họ chỉ nghĩ đến ngày mình được bổ nhiệm.

Nhưng nếu chỉ sống cho cột mốc phía trước, người ta có thể bỏ lỡ chính thời gian đang làm cho mình đủ sức đón nhận cột mốc ấy.

Một người chưa biết lắng nghe khi còn là chủng sinh sẽ không tự nhiên biết lắng nghe chỉ vì đã chịu chức. Một người chưa tập sống trung thực khi còn trẻ sẽ không tự nhiên trở nên trung thực vì được trao một vị trí. Một người không học cách đối diện với giới hạn của mình có thể mang nguyên những giới hạn ấy vào trách nhiệm lớn hơn.

Chức vụ không thay thế cho quá trình trưởng thành.

Bởi vậy, những năm tháng chuẩn bị rất quý. Chúng cho người ta thời gian để học, để sai, để sửa, để được hướng dẫn và để nhận ra những gì cần tiếp tục thay đổi.

Khi nhìn lại con đường của Nguyễn Văn Thuận, ta có thể thấy không có gì đáng coi thường nơi những năm âm thầm. Chính những năm ấy thuộc về toàn bộ câu chuyện. Không có chúng, chúng ta sẽ chỉ thấy một chuỗi chức vụ, mà không thấy con người đã được chuẩn bị như thế nào để đón nhận trách nhiệm.

  1. Ngày 11 tháng 6 năm 1953

Sau những năm đào tạo, Nguyễn Văn Thuận được thụ phong linh mục ngày 11 tháng 6 năm 1953.

Ngày ấy đánh dấu một bước ngoặt trong đời ngài. Người chủng sinh sau nhiều năm học hỏi và phân định bắt đầu sứ vụ linh mục trong Giáo Hội. Đối với gia đình và những người đồng hành với ngài, đó hẳn là một ngày có ý nghĩa. Đối với chính tân linh mục, đó là ngày một hành trình chuẩn bị bước sang giai đoạn mới.

Tuy nhiên, chức linh mục không phải là phần thưởng dành cho người đã hoàn tất mọi bài học. Người chịu chức không trở thành một người hoàn hảo chỉ trong một ngày. Ngài vẫn tiếp tục học, tiếp tục cần được hướng dẫn, tiếp tục phải đối diện với giới hạn và tiếp tục khám phá ý nghĩa của lời thưa đã dâng lên Chúa.

Một tân linh mục có thể đã học nhiều năm về việc phục vụ. Nhưng khi bắt đầu gặp những hoàn cảnh mục vụ cụ thể, ngài sẽ thấy có những điều chỉ có thể học thêm bằng sự hiện diện và kinh nghiệm.

Lần đầu đứng trước một gia đình vừa mất người thân, ngài cần biết dùng lời nào và im lặng lúc nào. Lần đầu gặp một người đang rất giận Giáo Hội, ngài cần biết lắng nghe trước khi giải thích. Lần đầu được trao một công việc mà mình chưa từng làm, ngài cần biết hỏi người có kinh nghiệm. Lần đầu nhận ra một quyết định của mình gây phiền lòng người khác, ngài cần đủ khiêm tốn để nhìn lại.

Những điều ấy không làm cho chức linh mục nhỏ đi. Chúng cho thấy chức linh mục được sống trong thân phận con người.

Một tân linh mục cần kiến thức, nhưng cũng cần sự nâng đỡ của các linh mục đàn anh và của cộng đoàn. Người giáo dân có thể giúp một linh mục trẻ rất nhiều bằng sự cộng tác chân thành, bằng lời góp ý tôn trọng và bằng việc cầu nguyện cho ngài.

Có khi người ta mong một linh mục mới chịu chức phải lập tức có câu trả lời cho mọi vấn đề. Nhưng không ai có thể biết hết mọi chuyện. Người linh mục trẻ cũng cần thời gian để học cách phục vụ, như một bác sĩ mới ra trường cần học thêm từ thực tế và như một người cha trẻ học làm cha qua từng ngày sống với con.

Ngày 11 tháng 6 năm 1953 vì thế không chỉ là điểm đến của những năm ở An Ninh và Phú Xuân. Đó còn là điểm khởi đầu của một đời phục vụ mới.

  1. Chức linh mục không xóa đi thân phận con người

Khi nhìn một linh mục trong lễ phục, người ta có thể quên rằng bên dưới áo lễ vẫn là một con người. Người ấy có sức khỏe và giới hạn. Có những ngày vui và những ngày buồn. Có những điều làm tốt và những điều cần tiếp tục học. Có những lúc mạnh mẽ và những lúc cần được nâng đỡ.

Thừa nhận điều đó không làm giảm lòng tôn trọng đối với chức linh mục. Trái lại, điều ấy giúp chúng ta cầu nguyện và cộng tác với các linh mục cách thực tế hơn.

Một linh mục không cần phải tỏ ra biết hết mọi thứ. Ngài có thể nói: “Điều này tôi cần tìm hiểu thêm.” Ngài có thể nhờ người có chuyên môn giúp đỡ. Ngài có thể xin lời khuyên. Ngài có thể nhận lỗi. Những điều ấy không làm ngài kém đi; chúng cho thấy ngài đang hành xử với trách nhiệm.

Cũng vậy, cộng đoàn không nên đặt linh mục lên một vị trí xa cách đến mức không ai dám nói thật. Khi người ta chỉ được phép khen, người có trách nhiệm dễ đánh mất cơ hội nhìn lại. Khi mọi lời góp ý đều bị xem là chống đối, cộng đoàn khó lớn lên trong sự thật.

Lòng kính trọng chân thành có thể đi cùng với sự góp ý chân thành. Người giáo dân có thể yêu mến linh mục của mình và vẫn nói lên một điều cần điều chỉnh, với thái độ tôn trọng. Linh mục cũng có thể giữ trách nhiệm của mình mà vẫn lắng nghe những điều khó nghe.

Một cộng đoàn khỏe mạnh không được xây trên sự sợ hãi. Cộng đoàn ấy cần sự tin tưởng, sự minh bạch và khả năng cùng nhau tìm điều tốt.

Đối với chính linh mục, việc nhớ mình là con người giúp ngài sống gần gũi hơn với dân Chúa. Người đang đau khổ không cần gặp một người tự cho mình đứng ngoài mọi yếu đuối. Họ cần một mục tử có thể hiện diện với sự vững vàng nhưng không kiêu ngạo; có thể hướng dẫn nhưng không khinh thường; có thể nói về hy vọng mà không phủ nhận nỗi đau.

Những năm chủng viện đã chuẩn bị cho Nguyễn Văn Thuận bước vào chức linh mục. Nhưng từ đây, chính đời sống mục vụ sẽ tiếp tục đào tạo ngài qua những cuộc gặp gỡ với con người và những trách nhiệm được trao.

  1. Những năm đầu của một linh mục trẻ

Sau khi chịu chức, linh mục Nguyễn Văn Thuận bắt đầu những công việc mục vụ. Có những tư liệu nhắc đến việc ngài phục vụ tại giáo xứ và tham gia các hoạt động mục vụ khác. Những năm đầu ấy không phải lúc nào cũng được kể lại thật chi tiết, nhưng chúng thuộc về giai đoạn quan trọng trong đời một linh mục: giai đoạn đem những điều đã học vào những cuộc gặp gỡ thực tế.

Một giáo xứ không hiện ra trước người linh mục như một tập hợp những khái niệm. Giáo xứ là những con người: người già và trẻ nhỏ, người có điều kiện và người thiếu thốn, những gia đình bình an và những gia đình đang chật vật. Có người đến nhà thờ với niềm vui, có người đến với một nỗi buồn không biết nói cùng ai.

Người linh mục trẻ phải học cách bước vào thế giới ấy.

Ở trường, một câu hỏi thường được đặt ra trong thời gian nhất định và có thể được trả lời trên một trang giấy. Nhưng ngoài đời, có những câu chuyện kéo dài nhiều năm. Một gia đình có mâu thuẫn không thể luôn được hàn gắn sau một cuộc gặp. Một người mang tổn thương sâu xa không thể được chữa lành chỉ bằng một lời khuyên. Một cộng đoàn có bất đồng cần nhiều kiên nhẫn, đối thoại và thiện chí của nhiều phía.

Việc phục vụ vì thế đòi hỏi người linh mục biết ở lại. Ở lại không chỉ bằng sự hiện diện thể lý, nhưng bằng việc tiếp tục quan tâm sau cuộc gặp đầu tiên; bằng việc nhớ đến một người đang đau bệnh; bằng việc trở lại thăm một gia đình gặp khó; bằng việc không bỏ qua một người vì họ không có tiếng nói trong cộng đoàn.

Có những công việc mục vụ nhìn từ bên ngoài rất bình thường. Một cuộc thăm hỏi. Một giờ dạy giáo lý. Một buổi gặp gỡ người trẻ. Một cuộc trò chuyện sau Thánh lễ. Một lần ngồi nghe một người già kể chuyện cũ.

Nhưng đối với người được gặp gỡ, sự hiện diện ấy có thể rất quan trọng. Một người bệnh có thể nhớ rất lâu việc mình đã không bị quên. Một gia đình đang buồn có thể được an ủi vì có người đến ngồi cạnh. Một người trẻ có thể lấy lại hy vọng vì có một người lớn chịu lắng nghe mà không vội chế giễu.

Không phải mọi việc mục vụ đều để lại dấu vết trong tài liệu. Phần lớn diễn ra trong đời thường, rồi đi vào ký ức của những người đã được gặp gỡ. Vì thế, khi tiểu sử chỉ nhắc ngắn gọn về một giai đoạn, không nên vội nghĩ rằng giai đoạn ấy ít giá trị. Có thể rất nhiều điều quan trọng đã diễn ra mà không được ghi lại.

  1. Học nơi giáo dân

Người linh mục được sai đến để phục vụ dân Chúa, nhưng ngài cũng có thể học rất nhiều nơi dân Chúa.

Ngài có thể học sự bền bỉ nơi một người mẹ vừa chăm sóc gia đình vừa cố gắng giữ đời sống cầu nguyện. Có thể học lòng quảng đại nơi một người nghèo vẫn biết chia sẻ phần ít ỏi của mình. Có thể học đức tin nơi một người bệnh tiếp tục tin tưởng giữa những ngày đau đớn. Có thể học sự trung thành nơi một đôi vợ chồng đã cùng nhau đi qua nhiều năm khó khăn.

Những bài học ấy không thay thế việc học thần học, nhưng làm cho người mục tử hiểu sâu hơn những điều mình đã học. Khi gặp một con người cụ thể, những khái niệm như hy vọng, tha thứ, công bằng hay lòng trung thành không còn chỉ nằm trên trang giấy.

Một người cha đi làm xa, chắt chiu gửi tiền về cho gia đình, có thể giúp ta hiểu trách nhiệm mang hình dạng như thế nào. Một người con chăm sóc cha mẹ già, dù mệt mỏi nhưng vẫn cố gắng hiện diện, có thể giúp ta hiểu tình yêu đòi hỏi những gì. Một người dám xin lỗi sau nhiều năm bất hòa có thể giúp ta thấy hòa giải cần lòng can đảm ra sao.

Người mục tử chỉ có thể học được những điều ấy nếu ngài sẵn sàng lắng nghe. Nếu luôn nghĩ rằng mình đến chỉ để dạy, ngài có thể bỏ lỡ những chứng từ sống động đang hiện diện ngay trong cộng đoàn.

Có những người giáo dân không nói nhiều về đức tin, nhưng cách họ sống làm cho người khác nhận ra sức mạnh của Tin Mừng. Có những người không giữ chức vụ nào trong giáo xứ, nhưng âm thầm thăm bệnh nhân, chăm sóc người neo đơn hoặc hòa giải những người đang bất hòa.

Một linh mục biết trân trọng những điều ấy sẽ không nhìn cộng đoàn như một đám đông chỉ chờ mình chỉ dẫn. Ngài nhìn thấy nơi mỗi người những ân huệ mà Chúa đã ban. Ngài giúp những ân huệ ấy được phát triển và đóng góp vào đời sống chung.

Giáo Hội không chỉ được xây dựng bởi những người có chức thánh. Giáo Hội là dân Chúa, với nhiều ơn gọi và nhiều trách nhiệm khác nhau. Khi các thành phần biết lắng nghe và cộng tác, cộng đoàn có thể trở thành một mái nhà rộng mở hơn.

Những năm đầu mục vụ của một linh mục trẻ là cơ hội để học điều ấy. Và việc học ấy cần tiếp tục suốt đời.

  1. Rôma: một chân trời học hỏi mới

Sau những năm đầu phục vụ, linh mục Nguyễn Văn Thuận được gửi sang Rôma học. Ngài theo đuổi việc nghiên cứu giáo luật và sau đó nhận học vị tiến sĩ. Các tư liệu tiểu sử ghi nhận ngài sang Rôma năm 1956 và trở về Việt Nam năm 1959.

Đối với một linh mục trẻ Việt Nam, việc đến Rôma hẳn mở ra một môi trường học tập mới. Ở đó có những ngôn ngữ, những phương pháp học, những tương quan và những kinh nghiệm khác với quê nhà. Việc học ở một nơi xa đòi hỏi khả năng thích nghi, sự chăm chỉ và lòng kiên trì.

Ta không có đủ tư liệu để kể tỉ mỉ từng ngày của ngài tại Rôma: ngài đã học ở bàn nào, đi trên những con đường nào hay nhớ nhà trong những buổi chiều ra sao. Những hình ảnh ấy có thể xuất hiện trong trí tưởng tượng của người viết, nhưng không vì thế mà trở thành sự kiện.

Điều chắc chắn hơn là ngài đã dành thời gian cho việc học và đã đạt được học vị trong lãnh vực giáo luật. Đó là một chặng đường khác trên hành trình chuẩn bị cho những trách nhiệm sau này.

Đi xa để học có thể giúp một người mở rộng tầm nhìn. Khi gặp những con người đến từ nhiều nơi, người ấy có cơ hội nhận ra sự phong phú của Giáo Hội. Cùng một đức tin được sống trong nhiều nền văn hóa. Cùng một Tin Mừng được loan báo bằng nhiều ngôn ngữ. Cùng một ước muốn phục vụ được diễn tả qua nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Nhưng việc mở rộng tầm nhìn không có nghĩa là quên nơi mình đã xuất phát. Một người học ở xa có thể hiểu rõ hơn những nhu cầu của quê hương và nhận ra mình cần chuẩn bị như thế nào để phục vụ khi trở về.

Việc học tốt nhất không chỉ làm cho người ta biết thêm. Nó còn giúp người ta biết dùng điều mình học để đáp ứng những nhu cầu thực tế, với lòng tôn trọng con người và hoàn cảnh địa phương.

Một học vị có giá trị như một dấu chỉ của quá trình nghiên cứu nghiêm túc. Nhưng trong đời sống mục vụ, giá trị ấy còn được thể hiện qua cách người có học dùng kiến thức của mình. Kiến thức có thể trở thành bức tường khiến người ta xa người khác; cũng có thể trở thành cây cầu giúp người ta phục vụ tốt hơn.

Điều quyết định không chỉ là người ấy đã học được bao nhiêu, mà còn là người ấy muốn dùng điều đã học để làm gì.

  1. Giáo luật và khuôn mặt của người mục tử

Giáo luật là một lãnh vực quan trọng trong đời sống Giáo Hội. Những quy định của Giáo Hội giúp tổ chức đời sống cộng đoàn, xác định quyền lợi và trách nhiệm, bảo vệ các bí tích, hướng dẫn những tiến trình cần thiết và góp phần gìn giữ công ích.

Có người nghe đến luật thì nghĩ ngay đến những điều khô khan. Nhưng ở phía sau nhiều quy định là những con người cần được bảo vệ.

Một người kết hôn cần được biết quyền lợi và trách nhiệm của mình. Một người gặp khó khăn trong đời sống hôn nhân cần được tiếp cận những tiến trình công bằng. Một người bị tố cáo cần được đối xử theo đúng thủ tục, không bị kết án tùy tiện. Một người bị tổn thương cần được lắng nghe và bảo vệ. Một cộng đoàn cần có những cách thức rõ ràng để tránh việc quyền lực bị sử dụng theo ý riêng.

Luật không thay thế được tình yêu, nhưng tình yêu cũng không thể lấy cớ là tình yêu để bỏ qua sự công bằng. Có những trường hợp cần lòng trắc ẩn. Có những trường hợp cần sự kiên nhẫn. Có những trường hợp phải hành động rõ ràng để bảo vệ người yếu thế. Người có trách nhiệm cần biết luật, biết hoàn cảnh và biết phân định trong tinh thần phục vụ.

Một người mục tử không nên sử dụng luật như một vũ khí để làm người khác sợ. Nhưng ngài cũng không nên xem thường luật khi việc xem thường ấy có thể gây thiệt hại cho cộng đoàn.

Sự khôn ngoan nằm ở chỗ hiểu mục đích của luật và áp dụng với trách nhiệm. Luật lệ trong Giáo Hội phải phục vụ đời sống của Giáo Hội, trong đó có phẩm giá con người, sự công bằng và phần rỗi các linh hồn.

Việc linh mục Nguyễn Văn Thuận học giáo luật vì thế có thể được nhìn như một sự chuẩn bị chuyên môn cho việc phục vụ. Không cần tưởng tượng rằng mọi quyết định sau này của ngài đều trực tiếp xuất phát từ một bài học cụ thể ở Rôma. Nhưng rõ ràng kiến thức và kinh nghiệm học tập ấy thuộc về hành trang mà ngài mang theo khi trở về.

Một người học sâu về luật càng cần giữ cho mình khả năng nhìn thấy con người. Phía sau một hồ sơ là một đời sống. Phía sau một đơn từ là một câu chuyện. Phía sau một cuộc tranh chấp có thể là những năm dài tổn thương, hiểu lầm hoặc bất công.

Khi người có trách nhiệm biết lắng nghe những câu chuyện ấy, luật không còn chỉ là những chữ viết trên giấy. Luật trở thành một phương tiện giúp cộng đoàn tìm kiếm công bằng và trật tự trong tình yêu.

  1. Trở về để phục vụ

Sau thời gian học tại Rôma, linh mục Nguyễn Văn Thuận trở về Việt Nam. Ngài được trao trách nhiệm trong công việc đào tạo tại Tiểu chủng viện Hoan Thiện ở Huế, trước hết trong vai trò giảng dạy rồi trong trách nhiệm điều hành. Về sau, ngài còn đảm nhận chức vụ tổng đại diện Tổng giáo phận Huế từ năm 1964 đến năm 1967.

Đó là một chặng đường có ý nghĩa. Người từng đi qua những năm học trong chủng viện nay được mời gọi góp phần đào tạo những người trẻ khác. Người từng ngồi nghe giảng nay đứng trong trách nhiệm giảng dạy và hướng dẫn. Người từng cần các thầy đồng hành nay có cơ hội đồng hành với một thế hệ đang lớn.

Nhưng từ việc từng là học trò đến việc trở thành một nhà đào tạo là một bước chuyển đòi hỏi nhiều điều. Không phải cứ học giỏi là tự nhiên biết dạy. Không phải cứ có kiến thức là tự nhiên biết lắng nghe người trẻ. Không phải cứ được trao quyền là tự nhiên biết sử dụng quyền ấy cách nhân hậu.

Một người đào tạo cần nhớ mình đang làm việc với những con người, không phải với những khuôn mẫu giống nhau. Mỗi chủng sinh có khả năng và tốc độ trưởng thành riêng. Có người cần được khích lệ để tự tin hơn. Có người cần được giúp nhận ra giới hạn của mình. Có người cần một lời sửa dạy rõ ràng. Có người cần được lắng nghe trước khi có thể đón nhận bất cứ lời khuyên nào.

Việc đào tạo đòi hỏi cả sự nghiêm túc lẫn lòng kiên nhẫn. Quá dễ dãi có thể khiến người trẻ không được chuẩn bị đầy đủ. Quá cứng nhắc có thể làm người trẻ sợ hãi, che giấu sự thật và không dám tìm giúp đỡ.

Một môi trường đào tạo lành mạnh cần tạo điều kiện để người trẻ biết chịu trách nhiệm, biết nói thật và biết đối diện với khó khăn. Người trẻ cần được giúp nhận ra rằng sai lỗi có thể được sửa chữa, câu hỏi có thể được đặt ra, và sự yếu đuối cần được đưa ra ánh sáng với người có trách nhiệm.

Không ai có thể trưởng thành thực sự nếu lúc nào cũng phải đóng vai một người hoàn hảo.

Chúng ta không có đủ tư liệu ở đây để kể cụ thể từng cách linh mục Nguyễn Văn Thuận hướng dẫn các chủng sinh. Nhưng chỉ riêng việc ngài được trao trách nhiệm trong chủng viện đã cho thấy một giai đoạn phục vụ gắn với công việc đào tạo thế hệ tương lai.

Có những người phục vụ bằng cách đi đến những nơi đông người nhìn thấy. Cũng có những người phục vụ bằng cách kiên nhẫn đồng hành với một lớp người trẻ. Hoa trái của công việc đào tạo thường không xuất hiện ngay. Có thể phải nhiều năm sau người ta mới thấy được những điều đã được gieo.

  1. Đào tạo linh mục là chăm sóc tương lai của cộng đoàn

Một chủng sinh hôm nay có thể trở thành người đồng hành với rất nhiều con người trong tương lai. Vì thế, việc đào tạo không chỉ liên quan đến cá nhân chủng sinh. Nó còn liên quan đến những cộng đoàn sẽ gặp người ấy sau này.

Một người được đào tạo biết lắng nghe có thể giúp nhiều gia đình cảm thấy được đón nhận. Một người được đào tạo biết tôn trọng phẩm giá con người có thể góp phần xây dựng những cộng đoàn an toàn và tin tưởng. Một người được đào tạo biết làm việc chung có thể giúp giáo dân tham gia tích cực vào đời sống Giáo Hội.

Ngược lại, nếu việc đào tạo chỉ chú trọng vẻ bên ngoài mà bỏ qua đời sống nội tâm, những vấn đề không được giải quyết có thể đi theo người ấy vào chức vụ. Nếu người trẻ chỉ học cách nói những điều được chờ đợi mà không được phép nói thật, cộng đoàn sau này có thể phải chịu hậu quả của một sự trưởng thành chưa đầy đủ.

Bởi vậy, đào tạo linh mục cần có sự phân định nghiêm túc. Cần chú ý đến đời sống thiêng liêng, khả năng học tập, sự trưởng thành nhân bản, cách xây dựng tương quan, khả năng cộng tác và thái độ đối với quyền bính.

Người linh mục tương lai cần hiểu rằng quyền bính trong Giáo Hội gắn với trách nhiệm phục vụ. Quyền bính không cho phép một người muốn làm gì thì làm. Quyền bính không đặt người ấy ra ngoài việc góp ý và kiểm tra. Quyền bính cũng không được sử dụng để làm người khác câm lặng trước điều sai.

Một người có trách nhiệm càng cần ý thức về giới hạn của mình. Ngài cần những cộng sự có thể nói thật. Cần những tiến trình rõ ràng. Cần lắng nghe người bị ảnh hưởng bởi các quyết định của mình. Cần nhận ra rằng lòng tin của cộng đoàn không phải là một đặc quyền có sẵn mãi mãi, nhưng phải được gìn giữ bằng sự trung thực và trách nhiệm.

Đào tạo như thế không làm giảm lòng kính trọng đối với chức linh mục. Nó giúp chức linh mục được sống gần hơn với tinh thần của Đức Kitô, Đấng đến để phục vụ.

Người được đào tạo tốt không phải là người không bao giờ sai. Đó là người có khả năng nhận ra sai lầm, biết tìm sự giúp đỡ, biết sửa đổi và biết chịu trách nhiệm. Những khả năng ấy rất cần cho một đời phục vụ lâu dài.

  1. Từ người học trò đến người có trách nhiệm

Trên hành trình của Nguyễn Văn Thuận, có một sự chuyển tiếp đáng suy nghĩ: từ một thiếu niên đến chủng viện để học, ngài dần trở thành một linh mục được trao trách nhiệm hướng dẫn người khác.

Một người từng cần được nhắc nhở nay phải nhắc nhở. Một người từng nhận sự hướng dẫn nay phải hướng dẫn. Một người từng được nâng đỡ nay phải học cách nâng đỡ. Nhưng điều đó không có nghĩa là ngài không còn là học trò.

Thật ra, người có trách nhiệm càng cần tiếp tục học. Người dạy có thể học nơi học trò. Người lãnh đạo có thể học nơi cộng sự. Người có kinh nghiệm có thể học từ những câu hỏi mới của người trẻ.

Khi một người nghĩ rằng vì mình đã có chức vụ nên mình không còn cần lắng nghe, công việc đào tạo dễ trở thành việc áp đặt. Khi một người chỉ muốn tạo ra những người giống mình, người ấy có thể không nhìn thấy những ân huệ riêng của người khác.

Một nhà đào tạo tốt không cần làm cho mọi học trò giống hệt mình. Người ấy cần giúp mỗi người phát triển những khả năng phù hợp với ơn gọi và trách nhiệm của họ, trong sự hiệp thông với Giáo Hội.

Có những người trẻ có tài giảng dạy. Có người có khả năng gần gũi bệnh nhân. Có người giỏi tổ chức. Có người có lòng kiên nhẫn đặc biệt với thiếu nhi. Có người có khả năng nghiên cứu. Cộng đoàn cần nhiều ân huệ khác nhau.

Nhưng dù có khả năng nào, mỗi người đều cần nền tảng của đời sống phục vụ: lòng trung thực, sự khiêm tốn, khả năng tôn trọng người khác và một tương quan sống động với Chúa.

Người đào tạo gieo trồng những điều ấy bằng lời nói và bằng chính cách sống của mình. Một bài giảng về sự khiêm nhường khó có sức thuyết phục nếu người giảng không chấp nhận ai góp ý. Một lời mời gọi sống bác ái sẽ trở nên trống rỗng nếu người nói thường xuyên làm nhục người yếu thế.

Người trẻ nhìn thấy nhiều hơn người lớn tưởng. Họ nghe điều người lớn nói, nhưng cũng quan sát cách người lớn cư xử. Vì thế, việc đào tạo luôn bao gồm chứng tá của người đào tạo.

Những năm linh mục Nguyễn Văn Thuận làm việc trong chủng viện thuộc về giai đoạn ngài phục vụ bằng trách nhiệm ấy. Cũng từ đây, những trách nhiệm trong giáo phận tiếp tục mở rộng.

  1. Tổng đại diện: trách nhiệm gần với đời sống giáo phận

Từ năm 1964 đến năm 1967, linh mục Nguyễn Văn Thuận đảm nhận chức vụ tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Đây là một trách nhiệm gắn với việc cộng tác trong điều hành đời sống giáo phận.

Khi nghe đến một chức vụ, người ta dễ nghĩ đến danh xưng. Nhưng phía sau danh xưng là công việc, là những quyết định, những cuộc gặp gỡ và trách nhiệm đối với người khác.

Một giáo phận có nhiều giáo xứ, nhiều cộng đoàn, nhiều hoàn cảnh khác nhau. Có những nơi cần được nâng đỡ về nhân sự. Có những công việc đào tạo cần được quan tâm. Có những khó khăn cần giải quyết với sự thận trọng. Có những người cần được lắng nghe. Có những quyết định phải cân nhắc giữa nhiều nhu cầu và những nguồn lực có giới hạn.

Một người mang trách nhiệm không thể chỉ nhìn một phần nhỏ của thực tế. Người ấy cần cố gắng thấy bức tranh rộng hơn, đồng thời không quên từng con người cụ thể đang chịu ảnh hưởng bởi quyết định của mình.

Đó là một công việc không dễ. Một quyết định có thể làm người này hài lòng nhưng khiến người khác lo lắng. Một sự thay đổi có thể cần thiết nhưng vẫn gây khó khăn cho những người đã quen với cách làm cũ. Một nhu cầu cấp bách có thể xuất hiện trong khi còn nhiều nhu cầu khác cũng đang chờ được giải quyết.

Chính vì vậy, người có trách nhiệm cần đối thoại. Không ai có thể nhìn thấy mọi khía cạnh một mình. Khi biết nghe những người gần với thực tế, người lãnh đạo có thêm cơ hội đưa ra quyết định phù hợp. Khi biết giải thích và đón nhận góp ý, ngài giúp cộng đoàn hiểu nhau hơn, kể cả trong những lúc chưa thể làm cho mọi người đồng ý.

Trách nhiệm lớn cũng đòi hỏi khả năng giữ lòng bình an trước những điều mình không thể giải quyết ngay. Có những vấn đề cần thời gian. Có những mất mát không thể được bù đắp hoàn toàn. Có những giới hạn về con người, tài chính và hoàn cảnh khiến người ta phải lựa chọn điều khả thi nhất, trong khi vẫn tiếp tục tìm kiếm giải pháp lâu dài.

Nhìn vào giai đoạn này trong cuộc đời Nguyễn Văn Thuận, ta thấy con đường từ An Ninh và Phú Xuân đã dẫn ngài đến những trách nhiệm rộng hơn trong Giáo Hội địa phương. Nhưng sự rộng lớn của trách nhiệm không làm mất đi những bài học căn bản đã được học từ đầu: cầu nguyện, học hỏi, sống với người khác và phục vụ.

  1. Đường đi không phải lúc nào cũng thấy trước

Khi đứng ở cuối một đoạn đường và nhìn lại, mọi sự có vẻ được sắp xếp theo một trật tự rõ ràng: vào chủng viện, học đại chủng viện, chịu chức linh mục, đi Rôma, trở về phục vụ, nhận thêm trách nhiệm, rồi được bổ nhiệm giám mục.

Nhưng người đang đi trên con đường ấy không nhìn thấy tương lai như người đọc tiểu sử về sau.

Một thiếu niên ở An Ninh không thể biết đầy đủ cuộc đời mình sẽ diễn ra thế nào. Một chủng sinh ở Phú Xuân không thể biết tất cả những nơi mình sẽ đến. Một linh mục trẻ bắt đầu phục vụ không thể biết từng trách nhiệm sẽ được trao. Một người đang học ở Rôma không thể dự liệu mọi biến cố của Giáo Hội và đất nước trong những năm sau đó.

Đời sống thường được đi từng bước như thế.

Chúng ta muốn biết chắc điều gì sẽ xảy ra. Muốn biết lựa chọn hôm nay sẽ dẫn đến đâu. Muốn có một tấm bản đồ ghi rõ mọi đoạn đường. Nhưng phần lớn thời gian, điều con người có trong tay chỉ là trách nhiệm của ngày hôm nay và một hướng đi đã được phân định.

Người học trò có trách nhiệm học bài hôm nay. Người cha, người mẹ có trách nhiệm chăm sóc gia đình hôm nay. Người đang bệnh có thể được mời gọi đón nhận sự giúp đỡ và tìm sức mạnh cho ngày hôm nay. Người linh mục có những con người và công việc cụ thể được trao cho mình hôm nay.

Điều đó không có nghĩa là không cần chuẩn bị cho tương lai. Chúng ta cần suy nghĩ, lên kế hoạch và cân nhắc. Nhưng không ai có thể kiểm soát mọi biến cố. Vì vậy, bên cạnh việc chuẩn bị, con người cần học sống với sự không chắc chắn.

Đức tin không cho ta biết trước mọi điều sẽ xảy ra. Đức tin giúp ta tin rằng mình không bị bỏ rơi trong những điều chưa biết.

Có những người vì sợ tương lai nên không dám bước. Có những người vì quá muốn bảo đảm mọi sự nên đánh mất bình an. Có những người chờ một hoàn cảnh hoàn hảo rồi mới bắt đầu sống điều tốt.

Nhưng một cuộc đời có ý nghĩa thường được xây từ những lựa chọn có thể thực hiện ngay bây giờ. Một lời xin lỗi hôm nay. Một việc phục vụ hôm nay. Một buổi học nghiêm túc hôm nay. Một giờ cầu nguyện chân thành hôm nay. Một sự lắng nghe dành cho người đang cần hôm nay.

Nhìn lại những năm đào tạo của Nguyễn Văn Thuận, ta được nhắc rằng những bước đi bình thường có thể mang một ý nghĩa lâu dài, ngay cả khi người đang bước chưa thấy hết điều đó.

  1. Khi một linh mục được gọi đến Nha Trang

Ngày 13 tháng 4 năm 1967, linh mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được bổ nhiệm làm Giám mục Nha Trang. Ngài được tấn phong giám mục ngày 24 tháng 6 cùng năm. Ngài là vị giám mục người Việt đầu tiên của giáo phận Nha Trang.

Từ cậu thiếu niên bước vào Tiểu chủng viện An Ninh đến người được trao trách nhiệm coi sóc một giáo phận là một quãng đường dài. Trên con đường ấy có những năm học tập, những năm mục vụ, thời gian nghiên cứu ở Rôma và những trách nhiệm tại Huế.

Việc được bổ nhiệm giám mục là một cột mốc quan trọng. Nhưng nếu chỉ nhìn vào cột mốc ấy như một sự thăng tiến cá nhân, ta sẽ không hiểu đầy đủ ý nghĩa của sứ vụ.

Theo tinh thần Tin Mừng, người được trao trách nhiệm trong Giáo Hội được mời gọi chăm sóc đoàn chiên. Một giáo phận không phải là tài sản riêng của giám mục. Những người trong giáo phận không hiện diện để làm nổi bật người lãnh đạo. Chính người lãnh đạo được trao cho cộng đoàn để phục vụ, hướng dẫn và gìn giữ sự hiệp thông.

Một giám mục cần có tầm nhìn, nhưng cũng cần biết cúi xuống trước những nhu cầu cụ thể. Cần có khả năng quyết định, nhưng cũng cần biết lắng nghe. Cần giữ sự hiệp thông, nhưng không vì thế mà làm ngơ trước những điều cần được sửa chữa.

Vị giám mục mới đến Nha Trang mang theo hành trang của những năm đã qua. Những gì ngài học được từ gia đình, từ chủng viện, từ đời sống mục vụ, từ việc nghiên cứu và từ các trách nhiệm tại Huế đều thuộc về hành trình đã hình thành con người ngài.

Nhưng mỗi trách nhiệm mới cũng đặt ra những câu hỏi mới. Không ai có thể hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cũ mà không tiếp tục học. Một cộng đoàn mới có lịch sử riêng, những nhu cầu riêng, những niềm vui và những vết thương riêng. Người mục tử đến đó cần thời gian để gặp gỡ, lắng nghe và hiểu.

Một người có thể mang theo nhiều khả năng, nhưng vẫn cần khiêm tốn trước nơi mình được sai đến. Bởi vì dân Chúa ở đó không phải là những trang giấy trắng. Họ đã có một lịch sử đức tin, đã có những người phục vụ trước đây, đã trải qua những khó khăn và đã nuôi dưỡng những hy vọng của họ.

Người mục tử đến để cùng đi với họ, chứ không để xóa đi tất cả những gì đã có.

  1. Những bước đi bình thường và điều không bình thường của lòng trung thành

Có một cám dỗ khi kể chuyện đời người: ta muốn mọi giai đoạn đều phải có một sự kiện thật đặc biệt. Nếu không tìm được biến cố lớn, ta dễ thêm vào những chi tiết cảm động để câu chuyện hấp dẫn hơn.

Nhưng một đời sống không cần được tô vẽ mới có giá trị. Những năm tháng bình thường tự chúng đã chứa nhiều điều đáng suy nghĩ.

Một người thức dậy, học tập, cầu nguyện, làm việc, sống với người khác và cố gắng trung thành với trách nhiệm của mình. Ngày hôm sau, người ấy lại tiếp tục. Có những hôm mọi việc thuận lợi. Có những hôm mệt mỏi. Có những ngày cảm thấy rõ ý nghĩa của điều mình đang làm. Cũng có những ngày chỉ có thể tiếp tục bằng một lòng tin đơn sơ.

Chính trong những ngày ấy, nhân cách được hình thành.

Lòng trung thành không phải lúc nào cũng có hình ảnh đẹp. Có khi nó là một người vẫn làm việc cần làm dù không ai khen. Là một người cha vẫn giữ trách nhiệm với gia đình trong những năm kinh tế khó khăn. Là một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc đứa con đang cần giúp đỡ. Là một người bệnh cố gắng đón nhận từng ngày điều trị. Là một người con trở lại thăm cha mẹ già dù công việc bận rộn.

Trong đời sống linh mục, lòng trung thành cũng có thể mang những hình dạng rất âm thầm. Chuẩn bị một bài giảng cho cộng đoàn nhỏ. Đến thăm một người bệnh dù không ai biết. Lắng nghe một người đã kể câu chuyện ấy nhiều lần. Dành thời gian học thêm vì nhận ra mình chưa đủ hiểu biết. Nhận lỗi khi làm tổn thương người khác.

Những việc ấy không luôn được ghi trong lịch sử. Nhưng chúng làm nên chất lượng của đời sống.

Không thể khẳng định từng chi tiết trong đời Nguyễn Văn Thuận khi không có tư liệu. Tuy nhiên, con đường dài từ chủng viện đến linh mục và giám mục cho thấy ngài đã đi qua những giai đoạn đào tạo và phục vụ đòi hỏi thời gian, sự chuẩn bị và việc tiếp tục đón nhận trách nhiệm.

Điều đó có thể nhắc chúng ta quý trọng chính những ngày đang sống. Không phải ai cũng được trao một trách nhiệm mà nhiều người biết đến. Nhưng ai cũng có thể làm cho ngày sống của mình có giá trị bằng tình yêu và sự trung thực.

Một người không cần đợi đến khi cuộc đời xảy ra điều lớn lao mới bắt đầu sống có ý nghĩa. Một người có thể bắt đầu ngay ở nơi mình đang đứng.

  1. Đừng coi thường những năm không ai nhắc đến

Có những giai đoạn trong đời một người rất ít được kể lại. Khi viết tiểu sử, người ta thường giữ lại những ngày quan trọng, những chức vụ, những biến cố gây chú ý. Nhưng giữa các ngày được ghi nhớ là vô số ngày không được nhắc tên.

Những ngày ấy không vô nghĩa.

Có thể trong một ngày rất bình thường, một người trẻ quyết định không bỏ cuộc. Có thể trong một ngày không ai chú ý, một người học được cách xin lỗi. Có thể trong một cuộc trò chuyện không được ghi chép, một người thầy đã giúp học trò nhìn rõ hơn con đường của mình. Có thể trong một giờ cầu nguyện âm thầm, một người tìm được sức mạnh để bước tiếp.

Chúng ta không biết cụ thể những điều ấy đã diễn ra như thế nào trong những năm chủng viện của Nguyễn Văn Thuận. Nhưng kinh nghiệm làm người cho thấy đời sống nội tâm và sự trưởng thành không chỉ được hình thành trong những biến cố lớn.

Một người lớn lên qua nhiều lần lựa chọn nhỏ. Một cộng đoàn được xây dựng qua nhiều việc phục vụ nhỏ. Một gia đình được gìn giữ qua nhiều lần nhường nhịn, đối thoại và tha thứ. Một ơn gọi được nuôi dưỡng qua những ngày tiếp tục bước đi.

Bởi vậy, người đang sống trong một giai đoạn âm thầm không cần nghĩ rằng đời mình chưa bắt đầu. Một người mẹ ở nhà chăm con không phải đang chờ đến khi làm được điều gì khác mới có giá trị. Một người lao động làm công việc lặp đi lặp lại không phải là người đang sống một cuộc đời vô nghĩa. Một người già đau yếu cần người khác chăm sóc vẫn mang phẩm giá trọn vẹn và có thể trao cho gia đình một chứng tá của tình yêu.

Giá trị của một con người không tùy thuộc vào việc tên tuổi họ được nhiều người biết đến. Cũng không tùy thuộc vào số chức vụ họ đã giữ.

Đối với người tin, mỗi đời người đều được Thiên Chúa nhìn thấy. Những nỗ lực chân thành, những giọt nước mắt âm thầm, những việc tốt không được kể công đều không biến mất khỏi tình yêu của Ngài.

Vì thế, khi đọc về những năm ít tư liệu của một con người, ta không cần lấp đầy mọi khoảng trống. Có khi chính sự thinh lặng ấy giúp ta nhớ đến vô số cuộc đời âm thầm khác: những người đã sống tốt mà không được viết thành sách, những người đã phục vụ mà không có ai ghi công, những người đã nâng đỡ người khác rồi lặng lẽ đi qua.

Họ cũng làm nên lịch sử của tình yêu.

  1. Một lời cho những người trẻ đang tìm đường

Có thể có một người trẻ đọc đến đây và tự hỏi: “Chúa có gọi con không?”

Câu hỏi ấy không cần được trả lời vội. Tiếng gọi của Chúa có thể cần thời gian để được nhận ra. Người trẻ có thể bắt đầu bằng việc sống nghiêm túc hoàn cảnh hiện tại: học tập, chăm sóc các tương quan, tham gia đời sống cộng đoàn, tập cầu nguyện và tìm hiểu những khả năng của mình.

Nếu có ý muốn tìm hiểu đời linh mục hay đời thánh hiến, người ấy có thể gặp một linh mục, một tu sĩ hoặc một người có kinh nghiệm đồng hành để trò chuyện. Có thể đến tìm hiểu đời sống của một cộng đoàn, đặt những câu hỏi thật và lắng nghe những điều mình cảm nhận sau thời gian tiếp xúc.

Không cần biến một cảm xúc nhất thời thành một lời hứa cho cả cuộc đời. Cũng không cần phủ nhận ngay một ước muốn tốt đẹp chỉ vì mình chưa biết tương lai sẽ thế nào.

Ơn gọi cần được phân định trong sự tự do, cầu nguyện và đối thoại.

Người trẻ cũng cần biết rằng không có một khuôn mẫu duy nhất cho những người được Chúa gọi. Có người hoạt bát, có người trầm lặng. Có người học nhanh, có người phải cố gắng nhiều. Có người lớn lên trong một gia đình đạo đức, có người đến với đức tin sau một hành trình dài. Điều quan trọng là sự chân thành, khả năng trưởng thành và sự sẵn sàng để Chúa cùng Giáo Hội hướng dẫn.

Nếu sau một thời gian tìm hiểu, người trẻ nhận ra mình được mời gọi lập gia đình hoặc sống một con đường khác, điều đó không làm cho những tháng ngày tìm hiểu trở nên vô ích. Chúa có thể dùng chính thời gian ấy để giúp người ấy hiểu mình hơn, yêu thương sâu hơn và biết phục vụ tốt hơn.

Đừng để ai làm cho con nghĩ rằng chỉ có một cách duy nhất để trở thành người hữu ích trong Giáo Hội. Một giáo dân sống trung thực trong công việc, yêu thương gia đình và quan tâm đến người yếu thế cũng đang làm chứng cho Tin Mừng. Một người sống đời thánh hiến trung thành cũng làm chứng cho Tin Mừng. Một linh mục gần gũi dân Chúa cũng làm chứng cho Tin Mừng.

Điều quan trọng là tìm thấy con đường của mình và sống con đường ấy với tình yêu.

  1. Một lời cho các gia đình có con đi tu

Nếu trong gia đình có một người con đang tìm hiểu ơn gọi, cha mẹ có thể là chỗ dựa rất quý.

Chỗ dựa ấy bắt đầu bằng việc lắng nghe. Hãy nghe điều người con đang mong muốn, cả những điều người con còn băn khoăn. Hãy để con có thể nói thật về niềm vui và cả khó khăn. Đừng chỉ hỏi: “Khi nào con được chịu chức?” Hãy hỏi thêm: “Con đang sống thế nào? Con có bình an không? Con có người hướng dẫn để chia sẻ không?”

Một người con đi tu không hết cần gia đình. Có thể cách gần gũi thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, nhưng sự quan tâm chân thành của cha mẹ vẫn rất quý.

Đồng thời, cha mẹ cũng cần tránh đặt lên vai con những kỳ vọng quá nặng. Nếu con tiếp tục con đường dâng hiến, hãy nâng đỡ con. Nếu sau khi phân định, con nhận ra một hướng đi khác, hãy giúp con bước tiếp mà không mang cảm giác mình đã làm gia đình xấu hổ.

Một người con không trở nên ít đáng yêu hơn chỉ vì không tiếp tục ở chủng viện. Điều cha mẹ trao cho con từ đầu là tình yêu, không phải một điều kiện rằng con phải đạt đến một chức vụ nào đó.

Cũng đừng biến ơn gọi của con thành niềm tự hào khiến gia đình xa cách người khác. Một linh mục trong gia đình là một hồng ân và cũng là một trách nhiệm cầu nguyện. Đó không phải là lý do để xem mình cao hơn những gia đình khác.

Gia đình của người đi tu có thể trở thành một chứng tá đẹp khi tiếp tục sống giản dị, gần gũi và biết quan tâm đến cộng đoàn. Người con đi tu cũng được nâng đỡ khi biết rằng gia đình yêu thương mình như một con người, không chỉ yêu quý chiếc áo hay danh xưng mình có thể mang.

Hãy cầu nguyện cho các người con đang tìm đường. Hãy cầu nguyện cho những người có trách nhiệm đào tạo. Và hãy cầu nguyện để mỗi người trẻ được lớn lên trong sự thật, trong tự do và trong tình yêu của Chúa.

  1. Một lời cho những người đang sống đời linh mục

Nhìn lại chặng đường chủng viện của một vị hồng y cũng là dịp để những người đã chịu chức nhớ lại những ngày đầu của mình.

Có lẽ đã có một thời người linh mục bước vào chủng viện với một trái tim rất đơn sơ. Có những ước mơ chưa biết phải diễn tả thế nào. Có lòng yêu mến Chúa, yêu mến Giáo Hội và mong được giúp người khác. Rồi năm tháng trôi qua, công việc nhiều hơn, trách nhiệm nặng hơn, những va chạm cũng nhiều hơn.

Có những linh mục vẫn giữ được niềm vui phục vụ sau nhiều năm. Cũng có những người đang mệt mỏi, cô đơn hoặc mang trong lòng những thất vọng không dễ nói ra. Có người bị tổn thương vì những lời phê bình. Có người đau vì những sai lầm của chính mình. Có người đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn thấy mình chưa làm được điều mong muốn.

Những lúc ấy, trở lại với ngày đầu không có nghĩa là phủ nhận tất cả những khó khăn đang có. Trở lại là nhớ rằng trước khi có chức vụ và công việc, mình đã là một người được Chúa yêu thương và mời gọi.

Người linh mục có quyền nhìn nhận sự mệt mỏi của mình. Có quyền tìm sự nâng đỡ. Có quyền nghỉ ngơi cần thiết. Có thể tìm đến một người hướng dẫn thiêng liêng, một người bạn đáng tin cậy hoặc sự giúp đỡ chuyên môn khi cần.

Không ai được gọi để gánh mọi sự một mình.

Cũng cần can đảm nhìn lại những điều có thể đã thay đổi trong lòng mình. Có khi vì quá bận mà người linh mục ít còn thời gian cầu nguyện. Có khi vì bị tổn thương mà ngài trở nên khép kín. Có khi vì quen với quyền quyết định mà ngài không còn dễ lắng nghe. Có khi vì sợ bị phê bình mà ngài chỉ muốn ở gần những người luôn đồng ý với mình.

Những điều ấy không phải là lý do để tuyệt vọng. Chúng là lời mời trở về.

Trở về với Chúa trong sự thật. Trở về với tình huynh đệ linh mục. Trở về với khả năng lắng nghe dân Chúa. Trở về với sự giản dị của người biết mình được sai đi để phục vụ.

Một linh mục không cần chứng minh rằng mình không bao giờ yếu đuối. Ngài cần để Chúa tiếp tục làm việc trong chính sự yếu đuối ấy và để những người khác có thể đồng hành với mình.

  1. Một lời cho cộng đoàn

Khi nói về ơn gọi, chúng ta thường nghĩ đến những người đi tu. Nhưng một cộng đoàn cũng có trách nhiệm đối với ơn gọi.

Một giáo xứ có thể giúp người trẻ yêu mến đời sống đức tin bằng cách trở thành một nơi đón nhận, nơi các em được lắng nghe, được trao cơ hội phục vụ và được hướng dẫn cách kiên nhẫn. Một cộng đoàn có thể giúp người trẻ nhận ra vẻ đẹp của Giáo Hội khi người lớn sống chân thành, biết tôn trọng nhau và biết quan tâm đến người yếu thế.

Ngược lại, nếu người trẻ thường xuyên chứng kiến sự chia rẽ, thói nói xấu, việc dùng quyền để áp đặt hoặc sự thờ ơ đối với người nghèo, họ có thể gặp khó khăn khi nhận ra vẻ đẹp của đời sống cộng đoàn.

Không thể chỉ kêu gọi người trẻ dấn thân rồi không cho họ một chỗ đứng. Không thể chỉ than phiền rằng người trẻ ít đến nhà thờ mà không tìm hiểu điều họ đang trải qua. Không thể chỉ mong có thêm ơn gọi mà không quan tâm đến chất lượng của môi trường trong đó người trẻ đang lớn lên.

Một cộng đoàn vun trồng ơn gọi là một cộng đoàn biết cầu nguyện và biết sống Tin Mừng trong những điều cụ thể.

Ở đó, một em nhỏ không bị chế giễu khi đặt câu hỏi.

Một người trẻ không bị xem thường chỉ vì còn thiếu kinh nghiệm.

Một người đã rời chủng viện không bị nhìn bằng ánh mắt thất vọng.

Một linh mục có thể nhận được lời góp ý chân thành.

Một người nghèo không bị đối xử như người đứng bên lề.

Một gia đình gặp khó khăn có thể tìm được sự nâng đỡ mà không sợ bị đem chuyện riêng ra bàn tán.

Một cộng đoàn như thế không hoàn hảo. Vẫn có những khác biệt và sai sót. Nhưng đó là một cộng đoàn có khả năng nhận lỗi, sửa đổi và tiếp tục lớn lên.

Ơn gọi không chỉ được nuôi dưỡng trong chủng viện. Ơn gọi được nuôi dưỡng từ gia đình, giáo xứ, trường học và những cuộc gặp gỡ. Mỗi người đều có thể góp phần bằng cách sống của mình.

  1. Điều còn lại sau những năm học

Khi rời một ngôi trường, người ta có thể mang theo bằng cấp, sách vở và những kỷ niệm. Nhưng điều còn lại sâu xa hơn thường là cách ngôi trường ấy đã góp phần hình thành con người mình.

Một người có thể không còn nhớ từng bài học, nhưng vẫn nhớ một người thầy đã kiên nhẫn với mình. Có thể không còn nhớ từng trang sách, nhưng vẫn giữ thói quen tìm hiểu trước khi kết luận. Có thể không còn nhớ chính xác mọi lời kinh đã đọc trong tuổi nhỏ, nhưng vẫn biết quay về với Chúa khi lòng mình chao đảo.

Đối với Nguyễn Văn Thuận, An Ninh và Phú Xuân là những chặng đường trong quá trình đào tạo hướng đến chức linh mục. Sau đó, ngài tiếp tục học hỏi ở Rôma, phục vụ tại Huế và được trao trách nhiệm ở Nha Trang. Mỗi chặng đường thêm vào hành trang của ngài những kinh nghiệm và những bổn phận mới.

Chúng ta không thể chỉ ra chính xác ảnh hưởng của từng bài học chủng viện đối với mọi quyết định về sau. Cuộc đời con người phức tạp hơn một đường thẳng đơn giản. Gia đình, các thầy dạy, bạn bè, việc học, kinh nghiệm mục vụ và những biến cố lịch sử đều có thể góp phần hình thành một con người.

Nhưng có một điều đáng suy nghĩ: những năm chuẩn bị không bao giờ chỉ là thời gian nằm ngoài cuộc đời thật. Chính lúc học hỏi, chờ đợi và tập sống, người ta đang sống cuộc đời thật của mình.

Một người trẻ đang học không phải chỉ là người sẽ phục vụ sau này. Người ấy đã có thể phục vụ ngay trong thái độ học tập, trong cách đối xử với bạn bè và trong việc giúp đỡ gia đình. Một chủng sinh chưa chịu chức không phải chỉ đang chờ trở nên hữu ích. Người ấy đã có thể sống bác ái, trung thực và có trách nhiệm ngay hôm nay.

Và một người đã chịu chức cũng không thôi là người học trò. Cuộc đời luôn tiếp tục đặt ra những bài học. Có những bài học đến từ niềm vui. Có những bài học đến từ thất bại. Có những bài học đến từ một lời góp ý khó nghe. Có những bài học đến từ việc ngồi bên giường bệnh của một người mà mình không thể làm gì hơn ngoài việc hiện diện.

Nếu giữ được lòng khiêm tốn để học, con người có thể tiếp tục trưởng thành trong mọi giai đoạn.

  1. Một con đường bắt đầu bằng lời thưa nhỏ bé

Khi Nguyễn Văn Thuận vào Tiểu chủng viện An Ninh, cậu còn là một thiếu niên. Khi đến Phú Xuân, cậu tiếp tục hành trình học hỏi và phân định. Ngày 11 tháng 6 năm 1953, ngài được thụ phong linh mục. Sau đó là những năm phục vụ, học tập ở Rôma, trở về làm việc trong chủng viện và giáo phận. Năm 1967, ngài được trao trách nhiệm giám mục Nha Trang.

Những mốc ấy cho thấy một hành trình. Nhưng giữa những mốc ấy là biết bao ngày bình thường mà chúng ta chỉ có thể nhìn từ xa, với sự trân trọng và thận trọng.

Ta không cần biết hết mọi chi tiết để nhận ra giá trị của thời gian chuẩn bị. Ta cũng không cần tưởng tượng rằng người được Chúa gọi chưa từng phải học hỏi hay chưa từng có giới hạn. Vẻ đẹp của một ơn gọi không nằm ở việc con người ấy đã hoàn hảo từ đầu. Vẻ đẹp ấy nằm ở chỗ một con người bằng xương bằng thịt đã bước vào một hành trình, được đào tạo, được nâng đỡ và tiếp tục đáp lại những trách nhiệm được trao.

Đối với mỗi người chúng ta, hành trình ấy có thể gợi ra một câu hỏi rất gần: hôm nay, trong hoàn cảnh của mình, tôi đang được mời gọi sống điều gì?

Có thể đó là sống thành thật hơn trong gia đình.

Có thể là dành thời gian cho một người thân đã lâu không được lắng nghe.

Có thể là trở lại với việc cầu nguyện sau một thời gian khô khan.

Có thể là xin lỗi một người mà mình đã làm tổn thương.

Có thể là học tập nghiêm túc hơn, làm việc có trách nhiệm hơn, hoặc tìm sự giúp đỡ khi nhận ra mình không thể tiếp tục gánh mọi chuyện một mình.

Chúa không chỉ gặp con người trong những thời khắc long trọng. Ngài cũng có thể gặp ta giữa một ngày bình thường, trong một công việc quen thuộc, qua một người đang cần được quan tâm.

Có những bước chân rất nhỏ nhưng mở ra một con đường dài. Có những lời thưa còn đơn sơ nhưng cần cả đời để sống. Và có những năm tháng âm thầm mà ý nghĩa của chúng chỉ dần được nhận ra khi người ta nhìn lại.

Từ An Ninh đến Phú Xuân, từ ngày chịu chức đến những trách nhiệm mục vụ, Nguyễn Văn Thuận đã đi qua một quãng đường dài của học hỏi và phục vụ. Phía trước ngài còn những chặng đường chưa ai trong những năm ấy có thể nhìn thấy hết.

Nhưng ở khởi đầu của hành trình, có hình ảnh một cậu thiếu niên bước vào chủng viện, mang theo đức tin đã được gieo trong gia đình và bắt đầu học cách đáp lại tiếng Chúa.

Cánh cửa chủng viện mở ra.

Một cuộc đời tiếp tục lớn lên.

Và từng ngày, giữa những điều bình thường, con đường dâng hiến được bước tới.

CHƯƠNG 4

RÔ-MA, GIÁO LUẬT VÀ NHỮNG NĂM CHỦNG VIỆN

Năm 1956, cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận rời Huế để lên đường sang Rô-ma. Ngài đã làm linh mục được ba năm.

Ba năm không phải là khoảng thời gian dài, nhưng đủ để một linh mục trẻ bước ra khỏi đời sống chủng viện và gặp đời sống thực tế của giáo dân. Sau ngày chịu chức, cha Thuận đã phục vụ tại các giáo xứ, đồng thời đảm nhận những công việc tuyên úy. Theo các tư liệu về cuộc đời ngài, những nơi ngài phục vụ có trường học, bệnh viện và nhà tù. Đó là những môi trường rất khác nhau. Ở trường học có người trẻ với những câu hỏi về tương lai. Ở bệnh viện có người đau yếu và những gia đình thấp thỏm chờ đợi. Ở nhà tù có những con người đang sống trong cảnh bị giam giữ, mỗi người mang một câu chuyện mà người ngoài không dễ hiểu hết.

Chúng ta không có đủ tư liệu để kể lại từng cuộc gặp gỡ của ngài trong những năm ấy. Chúng ta không biết một người bệnh nào đã nói gì với cha, một tù nhân nào đã xin cha điều gì, hay một học sinh nào đã nhớ mãi lời khuyên nào của cha. Nhưng chính những nơi ngài đã phục vụ cũng cho thấy rằng đời linh mục của ngài, ngay từ đầu, không chỉ gắn với nhà thờ và bàn thờ. Ngài được sai đến với những con người đang học tập, đau yếu hoặc bị giới hạn tự do.

Rồi ngài nhận một nhiệm vụ khác: đi học.

Một linh mục trẻ rời giáo phận để tiếp tục học tập thường mang theo nhiều điều. Có sự tin tưởng của các bề trên. Có sự chờ đợi của những người ở lại. Có một chương trình học chưa biết sẽ thuận lợi hay khó khăn. Và có cả một câu hỏi mà mỗi người được gửi đi học cần tự trả lời trong lòng: Mình học để làm gì?

Với cha Thuận, câu trả lời trước hết nằm trong chính việc ngài được sai đi. Ngài không lên đường để tìm một đời sống dễ dàng hơn. Ngài được gửi đến Rô-ma để học giáo luật, chuẩn bị cho việc phục vụ Giáo Hội và giáo phận. Sau ba năm, ngài trở về Huế. Tấm bằng nhận được ở Rô-ma không kết thúc con đường học tập của ngài; nó mở ra một giai đoạn mới của đời phục vụ.

Rời Huế để lên đường

Huế là nơi cha Thuận sinh ra, lớn lên, học tập và bước những bước đầu tiên trong đời linh mục. Ở đó có gia đình, có những con đường thân thuộc, có những người đã chứng kiến ngài từ thuở còn là một cậu bé. Ở đó cũng có những kỷ niệm của chủng viện, của ngày chịu chức, của những công việc mục vụ đầu đời.

Rời một nơi đã gắn bó lâu năm để đến một thành phố xa lạ là một thay đổi lớn. Ngày nay, việc liên lạc giữa các châu lục đã thuận tiện hơn nhiều. Nhưng vào giữa thế kỷ XX, một người Việt Nam đi học ở Rô-ma phải chấp nhận khoảng cách rất xa. Việc đi lại cần nhiều thời gian và điều kiện. Tin tức không thể được trao đổi nhanh chóng như ngày nay. Một bức thư gửi đi phải chờ đợi. Người nhận thư cũng chờ đợi. Và trong thời gian chờ đợi ấy, biết bao chuyện có thể xảy ra ở quê nhà.

Chúng ta không biết cha Thuận đã nói gì trong ngày từ biệt gia đình. Không có lý do để đặt vào miệng ngài một lời hứa hay một lời chào mà sử sách không ghi lại. Chỉ cần nghĩ đến một linh mục hai mươi tám tuổi, vừa trải qua những năm đầu mục vụ, nay rời quê hương để học thêm trong ba năm, cũng đủ thấy đây là một bước chuyển quan trọng.

Đi học ở nước ngoài không chỉ là thay đổi lớp học. Người học phải thích nghi với ngôn ngữ, cách làm việc, đời sống cộng đoàn và một môi trường văn hóa khác. Ngay cả khi đã được chuẩn bị, người ta vẫn phải từng ngày làm quen với những điều mới mẻ. Một câu hỏi trong lớp, một cuốn sách cần đọc, một bài viết phải hoàn thành, một cuộc trao đổi với thầy và bạn: tất cả đều đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Có người tưởng rằng được gửi đi học là được tạm nghỉ công việc. Thật ra, đối với người có trách nhiệm, việc học là một công việc. Nó đòi hỏi giờ giấc, sự tập trung, tính trung thực và sức bền. Đặc biệt khi học một ngành liên quan đến luật lệ và đời sống của một cộng đoàn rộng lớn như Giáo Hội, người học không thể chỉ dựa vào trí nhớ. Người ấy cần hiểu nguyên tắc, phân biệt hoàn cảnh, đọc kỹ từng điều khoản và biết liên hệ những điều đã học với những vấn đề thực tế.

Cha Thuận đến Rô-ma với tư cách một linh mục của giáo phận Huế. Ngài đã thuộc về một cộng đoàn cụ thể, đã mang trong mình kinh nghiệm phục vụ tại quê nhà. Điều đó có ý nghĩa: kiến thức ngài sắp tiếp nhận không nằm riêng trên trang sách. Khi trở về, ngài sẽ đem những gì đã học đặt vào đời sống của một giáo phận, giữa những con người và hoàn cảnh cụ thể.

Rô-ma và một tầm nhìn rộng hơn

Từ năm 1956 đến năm 1959, cha Thuận theo học tại Phân khoa Giáo luật của Đại học Giáo hoàng Urbaniana ở Rô-ma. Đây là một môi trường đào tạo gắn bó với đời sống truyền giáo của Giáo Hội, nơi có những người đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

Đối với một linh mục Việt Nam, sống trong môi trường ấy cũng là dịp tiếp xúc với sự rộng lớn của Giáo Hội. Tại quê nhà, một người có thể quen với những vấn đề của giáo xứ và giáo phận mình: chuyện nhân sự, chủng sinh, việc dạy giáo lý, các gia đình, các hội đoàn, những nhu cầu của một địa phương. Khi đến Rô-ma, người ấy có cơ hội biết thêm rằng ở những nơi khác, Giáo Hội cũng đang cố gắng sống Tin Mừng giữa những hoàn cảnh riêng.

Có những cộng đoàn Kitô hữu đã hiện diện lâu đời. Có những cộng đoàn còn nhỏ bé. Có những nơi người tín hữu được tự do sinh hoạt. Có những nơi đời sống đức tin gặp khó khăn. Có những giáo phận có nhiều nhân sự. Có những giáo phận thiếu linh mục, thiếu phương tiện và phải tìm cách chăm sóc giáo dân trên những vùng đất rộng.

Cùng tuyên xưng một đức tin, nhưng người Công giáo không sống trong cùng một hoàn cảnh. Nhận ra điều đó giúp người học mở rộng tầm nhìn. Điều quen thuộc ở quê mình chưa chắc là cách duy nhất có thể thực hiện. Một giải pháp hữu ích ở nơi này chưa chắc có thể áp dụng nguyên vẹn ở nơi khác. Muốn phục vụ tốt, cần biết lắng nghe, tìm hiểu và phân định.

Chúng ta không biết cụ thể cha Thuận đã gặp những ai trong từng năm học tại Rô-ma, đã kết thân với những người bạn nào, hay đã tham dự những cuộc trao đổi riêng tư nào. Vì vậy, không thể kể như một sự kiện rằng một cuộc gặp gỡ cụ thể đã làm thay đổi ngài. Nhưng môi trường đại học quốc tế tự nó đặt người học trước một thực tế: Giáo Hội không chỉ là thế giới nhỏ bé mà mình đã biết.

Một giáo xứ có thể rất thân thương, nhưng Giáo Hội rộng hơn một giáo xứ. Một giáo phận có thể là nơi người ta được sinh ra và lớn lên, nhưng Giáo Hội rộng hơn một giáo phận. Người linh mục học tại Rô-ma có cơ hội nhìn thấy sự hiệp thông ấy qua đời sống chung, việc học chung và những vấn đề được đặt ra từ nhiều quốc gia.

Tầm nhìn rộng không làm cho tình yêu quê hương nhỏ lại. Trái lại, người ta có thể hiểu quê hương sâu hơn khi có dịp nhìn quê hương trong tương quan với thế giới. Một vấn đề ở Việt Nam có thể mang những nét riêng, nhưng cũng có thể có điểm chung với những khó khăn của các cộng đoàn khác. Nhìn rộng giúp người phục vụ tránh nghĩ rằng chỉ có kinh nghiệm của mình mới đáng kể.

Đó là một bài học cần thiết cho bất cứ ai được trao trách nhiệm. Người lãnh đạo nếu chỉ biết những gì diễn ra trong phạm vi quen thuộc của mình sẽ dễ bằng lòng với cách nghĩ cũ. Người học hỏi từ những kinh nghiệm khác có thể trở về với nhiều câu hỏi mới, nhiều khả năng mới và một thái độ khiêm tốn hơn trước sự phức tạp của đời sống.

Học giáo luật để phục vụ con người

Cha Thuận theo học giáo luật. Đối với nhiều người, khi nghe đến hai chữ “giáo luật”, điều đầu tiên xuất hiện trong tâm trí là những quy định: điều nào được phép, điều nào không được phép; ai có quyền làm việc gì; một thủ tục phải tiến hành ra sao; trường hợp nào hợp lệ, trường hợp nào không hợp lệ.

Những điều ấy thuộc về công việc của giáo luật. Nhưng nếu chỉ nhìn giáo luật như một danh sách những điều cấm và những thủ tục hành chính, người ta sẽ chưa thấy hết ý nghĩa của môn học này.

Giáo Hội là một cộng đoàn đức tin, nhưng cũng là một cộng đoàn gồm những con người sống trong thời gian và không gian. Con người cần được hướng dẫn. Các trách nhiệm cần được phân định. Những quyền lợi chính đáng cần được bảo vệ. Những quyết định ảnh hưởng đến đời sống của người khác cần có cơ sở và phải được xem xét cẩn thận.

Khi một người xin lãnh nhận một bí tích, khi một đôi nam nữ chuẩn bị kết hôn, khi một linh mục được trao một trách nhiệm, khi một cộng đoàn có tranh chấp, khi một người cảm thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm, Giáo Hội cần có những nguyên tắc để giải quyết. Nếu tất cả chỉ tùy thuộc vào ý riêng của người đang nắm quyền, đời sống cộng đoàn sẽ dễ trở nên bất an.

Luật lệ, khi được hiểu và áp dụng đúng, giúp hạn chế sự tùy tiện. Nó nhắc người có trách nhiệm rằng quyền hành của mình không phải là quyền muốn làm gì thì làm. Nó cũng nhắc những thành viên trong cộng đoàn rằng họ có những quyền và nghĩa vụ cần được tôn trọng.

Một người học giáo luật vì thế cần nhiều hơn khả năng ghi nhớ. Người ấy cần biết đọc một vấn đề từ nhiều phía. Cần biết rằng đằng sau một hồ sơ có thể là một gia đình đang đau khổ. Đằng sau một đơn từ có thể là một người đã chờ đợi rất lâu để được lắng nghe. Đằng sau một tranh chấp có thể là những hiểu lầm kéo dài, những tổn thương chưa được chữa lành và cả những trách nhiệm cần được nhìn nhận.

Một điều luật viết ra có thể chỉ chiếm vài dòng. Nhưng khi đi vào đời sống, vài dòng ấy có thể ảnh hưởng đến nhiều năm sống của một con người. Bởi vậy, người áp dụng luật cần vừa cẩn trọng vừa có lòng nhân ái.

Lòng nhân ái không có nghĩa là bỏ qua sự thật. Sự cẩn trọng cũng không có nghĩa là lạnh lùng. Một quyết định tốt cần được xây dựng trên sự hiểu biết đúng, trên việc lắng nghe những người liên quan và trên sự tôn trọng phẩm giá của họ.

Trong đời sống Giáo Hội, có khi người ta bị tổn thương không chỉ vì một quyết định bất lợi, mà còn vì cách quyết định ấy được đưa ra. Một lời nói thiếu tôn trọng, một cuộc gặp gỡ bị từ chối, một câu trả lời cộc lốc, hay một sự chậm trễ kéo dài mà không được giải thích, có thể làm người đang gặp khó khăn cảm thấy mình bị bỏ mặc.

Ngược lại, ngay cả khi một vấn đề không thể giải quyết theo ý muốn của người trong cuộc, thái độ chân thành, rõ ràng và tôn trọng vẫn có thể giúp họ nhận ra rằng mình được đối xử như một con người.

Việc học giáo luật không tự động làm cho một người có được tất cả những phẩm chất ấy. Nhưng nếu người học biết đặt kiến thức của mình trong tinh thần phục vụ, giáo luật có thể trở thành một phương tiện để bảo vệ công bằng, gìn giữ trật tự và chăm sóc đời sống cộng đoàn.

Cha Thuận học môn này trong ba năm. Ngài không chỉ cần đạt kết quả trong một kỳ thi; việc học còn chuẩn bị cho những trách nhiệm có liên quan đến tổ chức và quản trị sau này. Tuy nhiên, chúng ta không có đủ tư liệu để nói rằng từng quyết định của ngài ở Huế xuất phát trực tiếp từ một điều cụ thể đã học tại Rô-ma. Điều có thể nói một cách thận trọng là việc đào tạo về giáo luật đã góp phần trang bị cho ngài khi trở về phục vụ giáo phận.

Những trang sách và những câu hỏi của đời sống

Một người học luật dễ đối diện với một cám dỗ: nghĩ rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết chỉ bằng cách tìm đúng điều khoản. Nhưng đời sống con người nhiều khi phức tạp hơn một câu hỏi trên trang giấy.

Có những hoàn cảnh trong đó sự thật không hiện ra ngay từ đầu. Có người kể lại một câu chuyện theo cách của mình; người khác lại kể một cách khác. Có những người biết rõ quyền lợi của mình nhưng không biết cách trình bày. Cũng có người không có điều kiện học hành, không quen dùng những ngôn ngữ chính thức, nên dễ bị xem là không có lý chỉ vì họ không diễn đạt được nỗi khó khăn của mình.

Bởi vậy, người phục vụ trong lĩnh vực luật lệ cần có sự kiên nhẫn. Cần đặt câu hỏi. Cần kiểm tra. Cần tôn trọng những người liên quan. Cần tránh kết luận quá nhanh chỉ vì bề ngoài của một sự việc.

Điều này cũng có ý nghĩa đối với những người không học giáo luật. Trong gia đình, ngoài xã hội hay trong một cộng đoàn, chúng ta thường phải đưa ra những nhận định về người khác. Nhiều khi chúng ta nghe một phía rồi tưởng mình đã biết tất cả. Chúng ta nhìn một hành động rồi quyết định ngay một con người tốt hay xấu. Chúng ta nghe một câu chuyện được kể lại nhiều lần và không còn tự hỏi liệu có điều gì đã bị bỏ sót.

Sự công bằng bắt đầu từ thái độ không vội vàng. Người biết lắng nghe không vì thế mà mất khả năng phân định. Trái lại, họ có cơ hội phân định đúng hơn.

Học luật, theo nghĩa sâu xa, cũng có thể rèn luyện cho con người thói quen tôn trọng những phân biệt cần thiết: điều đã được chứng minh và điều mới chỉ là lời đồn; hành vi cụ thể và phán xét về toàn bộ con người; trách nhiệm cá nhân và hoàn cảnh chung; quyền lợi chính đáng và ý muốn nhất thời.

Đó là những phân biệt không chỉ cần thiết trong tòa án hay trong văn phòng quản trị. Chúng cần thiết trong những cuộc nói chuyện thường ngày, trong các cuộc họp của cộng đoàn, trong cách cha mẹ đối xử với con cái, và trong cách người có trách nhiệm nhận xét về một người đang mắc lỗi.

Một người có thể làm điều sai và vẫn cần được đối xử với phẩm giá. Một người có thể cần được sửa dạy và vẫn cần được lắng nghe. Một cộng đoàn có thể cần kỷ luật và vẫn cần lòng thương xót. Nếu tách những điều ấy khỏi nhau, chúng ta sẽ dễ rơi vào một trong hai thái cực: hoặc bỏ mặc mọi chuyện, hoặc dùng luật lệ như một thứ quyền lực để đè nặng trên người khác.

Chúng ta không biết cha Thuận đã suy nghĩ cụ thể ra sao về tất cả những vấn đề ấy trong thời gian học tại Rô-ma. Nhưng khi đọc lại giai đoạn này, người ta có thể dừng lại trước ý nghĩa của môn học mà ngài đã theo đuổi. Giáo luật thuộc về đời sống của một Giáo Hội gồm những con người thật, với những quyền lợi, nghĩa vụ, yếu đuối và hy vọng thật.

Đề tài luận án: người mặc áo lính cũng cần được chăm sóc

Năm 1959, cha Thuận hoàn thành chương trình và đạt học vị tiến sĩ giáo luật. Luận án của ngài nghiên cứu theo hướng so sánh về việc tổ chức tuyên úy quân đội trên thế giới. Một số tư liệu ghi nhận kết quả bảo vệ luận án của ngài ở mức maxima cum laude, tức mức đánh giá rất xuất sắc.

Đề tài ấy có thể khiến người đọc hôm nay dừng lại. Tại sao một linh mục trẻ Việt Nam lại nghiên cứu về tổ chức tuyên úy quân đội?

Chúng ta không có đủ dữ liệu để biết chính xác mọi lý do khiến cha Thuận lựa chọn đề tài. Không nên quả quyết rằng ngài đã chọn chỉ vì một kinh nghiệm riêng hay do một lời đề nghị nào đó, nếu không có chứng cứ. Tuy nhiên, có thể thấy đây là một đề tài liên quan đến nhu cầu mục vụ có thật trong một thế giới mà nhiều quốc gia có quân đội và nhiều người phải sống, làm việc trong môi trường quân ngũ.

Người lính không chỉ là một thành viên của một đơn vị. Trước khi mặc quân phục, người ấy đã là con của một gia đình, có thể là chồng, là cha, là anh em, là bạn của những người khác. Người ấy có niềm tin, có lương tâm, có những nỗi sợ, những câu hỏi và những trách nhiệm riêng.

Khi chiến tranh xảy ra, người lính có thể bị đặt trước những hoàn cảnh rất khắc nghiệt. Họ xa nhà. Họ đối diện với nguy hiểm. Họ chứng kiến mất mát. Họ có thể mang trong lòng những nỗi đau không dễ nói ra. Gia đình họ cũng sống trong chờ đợi và lo âu.

Sự hiện diện của một linh mục tuyên úy nhằm đáp ứng nhu cầu thiêng liêng và mục vụ của những người trong hoàn cảnh ấy: giúp họ cầu nguyện, lãnh nhận các bí tích khi có thể, được nâng đỡ về tinh thần và được nhắc nhớ về trách nhiệm lương tâm của mình.

Nhưng việc tổ chức hoạt động tuyên úy không đơn giản chỉ là cử một linh mục đến một nơi có quân nhân. Có những vấn đề về thẩm quyền, trách nhiệm, sự phối hợp, quyền lợi và điều kiện phục vụ. Mỗi quốc gia có thể có cách tổ chức khác nhau. Việc nghiên cứu và so sánh các mô hình giúp người học tìm hiểu những nguyên tắc và những giải pháp đã được áp dụng.

Điều quan trọng là không được hiểu công việc mục vụ này như một sự chúc lành vô điều kiện cho chiến tranh hay cho mọi hành động của người cầm súng. Chăm sóc thiêng liêng cho con người không đồng nghĩa với việc coi mọi quyết định trong chiến tranh là đúng. Người phục vụ Tin Mừng được mời gọi tôn trọng sự thật, bảo vệ phẩm giá con người, hướng dẫn lương tâm và cầu nguyện cho hòa bình.

Giữa chiến tranh, phẩm giá của con người rất dễ bị che lấp bởi quân phục, chức vụ, vị trí hoặc phía mà người ấy thuộc về. Nhưng nỗi đau không chỉ có ở một phía. Một người mẹ ở bất cứ đâu cũng đau khi mất con. Một người vợ ở bất cứ đâu cũng lo khi chồng không trở về. Một đứa trẻ ở bất cứ đâu cũng cần được yêu thương và chăm sóc.

Nghiên cứu của cha Thuận về tuyên úy quân đội thuộc lĩnh vực tổ chức mục vụ. Còn khi suy nghĩ rộng hơn về đề tài ấy, người đọc có thể thấy một câu hỏi nhân bản và mục vụ luôn cần được đặt ra: Làm thế nào để những người sống trong hoàn cảnh nguy hiểm, bị chia cắt bởi chiến tranh, không bị bỏ quên về đời sống thiêng liêng và nhân phẩm?

Quê hương Việt Nam của ngài trong những năm ấy đang trải qua một thời kỳ đầy biến động. Hòa bình chưa thật sự vững bền, và chiến tranh sẽ còn gây ra những mất mát rất lớn. Bởi vậy, đề tài về việc chăm sóc mục vụ cho quân nhân không phải là một đề tài chỉ tồn tại trong sách vở. Dù không thể khẳng định mọi động cơ riêng của tác giả luận án, ta có thể nhận ra mối liên hệ giữa đề tài đó với những nhu cầu của thời đại.

Một học vị và điều lớn hơn học vị

Một luận án được hoàn thành sau nhiều tháng ngày đọc, nghiên cứu, sắp xếp tài liệu, viết và chỉnh sửa. Bằng cấp được trao trong một thời điểm, nhưng thời gian chuẩn bị cho bằng cấp ấy thường kéo dài và âm thầm.

Người ngoài có thể chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng. Họ nghe nói đến một học vị và một lời đánh giá xuất sắc. Nhưng đằng sau kết quả ấy là những giờ học mà không ai có thể học thay, những trang sách mà người học phải tự đọc, những vấn đề phải tự tìm hiểu và những đoạn viết phải được sửa đi sửa lại.

Thành quả học tập đáng được ghi nhận. Nó cho thấy sự cố gắng và khả năng của người học. Đồng thời, trong đời sống linh mục, giá trị của một học vị còn được đo bằng cách người mang học vị sử dụng điều mình đã học.

Nếu kiến thức làm cho một người biết lắng nghe hơn, phục vụ tốt hơn và có khả năng giải quyết công việc cẩn trọng hơn, kiến thức ấy sinh ích. Nếu kiến thức chỉ trở thành một lý do để người ta tự cho mình cao hơn người khác, nó có thể làm cho khoảng cách giữa người có học và người cần được phục vụ ngày càng lớn.

Đời sống Giáo Hội cần những người được đào tạo nghiêm túc. Giáo Hội cần những người hiểu giáo luật, thần học, Kinh Thánh, phụng vụ, giáo dục, truyền thông, tâm lý và nhiều lĩnh vực khác. Nhưng Giáo Hội cũng cần những người biết sử dụng kiến thức của mình với sự khiêm tốn.

Một linh mục có bằng cấp có thể giúp giáo dân bằng sự hiểu biết của mình. Một giáo dân có kinh nghiệm sống cũng có thể giúp linh mục nhận ra những điều không có sẵn trong sách. Một người nông dân, một người mẹ đang nuôi con, một bệnh nhân đã sống nhiều năm với bệnh tật, hay một người trẻ đang tìm đường đi cho cuộc đời đều có những điều đáng được lắng nghe.

Học không làm cho một người biết hết mọi sự. Học, nếu đi cùng với sự trưởng thành, giúp người ấy nhận ra rõ hơn những điều mình chưa biết.

Cha Thuận trở về Huế với học vị tiến sĩ. Chúng ta có thể ghi nhận thành quả ấy mà không cần biến nó thành lời giải thích duy nhất cho mọi điều ngài đã làm về sau. Một con người được hình thành bởi nhiều yếu tố: gia đình, đức tin, giáo dục, kinh nghiệm phục vụ, những cuộc gặp gỡ, những thử thách và cả những lựa chọn cá nhân. Việc học tại Rô-ma là một phần quan trọng trong hành trình ấy, nhưng không phải là toàn bộ hành trình.

Trở về Huế

Năm 1959, sau khi hoàn thành việc học, cha Thuận trở về Việt Nam.

Trở về không chỉ là kết thúc một chuyến đi. Đối với người được gửi đi học để phục vụ, trở về là lúc phải bắt đầu sử dụng những gì đã được trao. Kiến thức từ giảng đường cần đi vào những công việc cụ thể. Những điều được nghiên cứu trong một môi trường quốc tế cần được xem xét trong hoàn cảnh của giáo phận mình.

Giữa việc học và việc làm luôn có một khoảng cách. Trong lớp học, một vấn đề có thể được trình bày thành những điểm rõ ràng. Trong đời sống, vấn đề ấy thường gắn với thời gian, nhân sự, điều kiện vật chất, thói quen và tâm tư của nhiều người. Người phục vụ không thể chỉ nói rằng một giải pháp trên lý thuyết là đúng; người ấy còn phải tìm cách thực hiện giải pháp đó một cách có trách nhiệm.

Sau khi về nước, cha Thuận được giao công việc tại tiểu chủng viện. Các tư liệu ghi nhận ngài làm giáo sư, rồi đảm nhận trách nhiệm giám đốc Tiểu chủng viện Hoan Thiện từ năm 1962. Từ năm 1964, ngài còn giữ chức tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Những công việc này có thời gian chồng lấn nhau, chứ không phải cứ kết thúc hoàn toàn việc này rồi mới bắt đầu việc khác.

Một linh mục vừa hoàn thành tiến sĩ giáo luật lại được giao nhiệm vụ giáo dục các chủng sinh trẻ. Điều đó cho thấy việc phục vụ trong Giáo Hội không phải lúc nào cũng diễn ra đúng theo một hình dung hẹp về chuyên ngành. Người được đào tạo về một lĩnh vực vẫn có thể được sai đến một công việc khác, tùy theo nhu cầu của cộng đoàn và sự phân định của các bề trên.

Một người học giáo luật có thể cần đến kiến thức chuyên môn trong nhiều hoàn cảnh. Nhưng khi đứng trước các chủng sinh trẻ, điều được đòi hỏi không chỉ là kiến thức. Đó còn là khả năng hướng dẫn, tổ chức, đồng hành và kiên nhẫn với quá trình trưởng thành của người khác.

Một chủng sinh không phải là một văn bản cần chỉnh sửa cho đúng. Một cậu bé cũng không phải là một kết quả có thể đo ngay sau vài tháng đào tạo. Mỗi người có một gia đình, một tính tình, một khả năng và một nhịp trưởng thành riêng. Có người thích nghi nhanh. Có người cần nhiều thời gian. Có người học giỏi nhưng khó sống chung. Có người vụng về trong lớp học nhưng lại nhạy cảm trước nỗi đau của bạn bè.

Người làm công việc đào tạo cần thấy được những khác biệt ấy.

Bước vào công việc của một người thầy

Chúng ta không có đầy đủ tư liệu về mọi môn học cha Thuận đã giảng dạy trong những năm đầu tại tiểu chủng viện. Vì thế, không nên tự khẳng định ngài đã dạy một môn cụ thể nếu chưa có căn cứ. Điều chắc chắn hơn là ngài được giao trách nhiệm trong môi trường đào tạo chủng sinh, rồi trở thành người điều hành Tiểu chủng viện Hoan Thiện.

Làm thầy trong một chủng viện có một nét riêng. Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức. Sự hiện diện của người thầy, cách người ấy đối xử với học trò và cách người ấy sống đời linh mục cũng ảnh hưởng đến những người đang được đào tạo.

Một bài giảng có thể kéo dài một giờ. Nhưng một thái độ thiếu tôn trọng của người thầy cũng có thể ở lại trong ký ức học trò nhiều năm. Ngược lại, một lời động viên đúng lúc có thể giúp một người trẻ đứng dậy sau khi thất bại.

Không phải người trẻ nào bước vào chủng viện cũng chắc chắn sẽ trở thành linh mục. Thời gian đào tạo là thời gian để học, lớn lên và phân định. Có người tiếp tục đi trên con đường ấy. Có người nhận ra mình được mời gọi sống ơn gọi khác. Dù đi theo hướng nào, mỗi người đều cần được đối xử bằng sự tôn trọng.

Một nhà đào tạo tốt không chỉ quan tâm đến số lượng người đi đến chức linh mục. Người ấy còn quan tâm đến việc các chủng sinh có được giúp trở thành những con người trưởng thành, trung thực, có khả năng yêu thương và có trách nhiệm hay không.

Nếu một người học được cách đọc sách nhưng không học được cách tôn trọng người khác, việc đào tạo của người ấy còn thiếu một điều quan trọng. Nếu một người đọc được nhiều kinh nhưng không biết xin lỗi khi làm tổn thương người khác, đời sống thiêng liêng của người ấy vẫn cần được nuôi dưỡng. Nếu một người tuân giữ giờ giấc rất nghiêm nhưng chỉ cư xử tử tế với người có địa vị, người ấy vẫn cần học lại ý nghĩa của việc phục vụ.

Những điều này không chỉ áp dụng cho chủng viện. Chúng cũng đúng trong gia đình, trường học và các cộng đoàn. Giáo dục con người là một công việc lâu dài. Không thể chỉ dựa vào điểm số, vẻ ngoài hay sự vâng lời trước mặt để biết một người đang trưởng thành đến đâu.

Người làm công việc giáo dục phải có lòng kiên nhẫn. Sự kiên nhẫn ấy không có nghĩa là bỏ qua mọi sai lầm. Một người trẻ cần được hướng dẫn, đôi khi cần được sửa dạy và cần chịu trách nhiệm về hành động của mình. Nhưng sửa dạy với mục đích giúp người khác lớn lên khác với việc làm cho họ xấu hổ để thỏa mãn cơn giận của người có quyền.

Một lời sửa dạy đúng có thể khó nghe, nhưng người nghe vẫn cảm nhận được rằng mình không bị chối bỏ. Một kỷ luật cần thiết có thể gây đau, nhưng không được trở thành cái cớ để xúc phạm phẩm giá.

Những điều ấy có thể giúp chúng ta hiểu vì sao trách nhiệm của một người giám đốc chủng viện không hề nhỏ.

Hoan Thiện: một mái trường cho những người trẻ

Tiểu chủng viện Hoan Thiện mở cửa trong niên khóa 1962–1963. Cha Thuận là giám đốc trong giai đoạn đầu, cho đến năm 1967. Những tư liệu về lịch sử chủng viện giáo phận Huế cho thấy đây là một cơ sở đào tạo dành cho các chủng sinh ở lứa tuổi trung học.

Một tiểu chủng viện là nơi người trẻ sống và học trong một cộng đoàn có tổ chức. Ở đó có giờ học, giờ cầu nguyện, giờ ăn, giờ nghỉ, giờ vui chơi và những bổn phận chung. Không gian ấy giúp các chủng sinh được giáo dục về tri thức, đời sống đức tin và khả năng sống với người khác.

Nhưng một chương trình, dù được sắp xếp cẩn thận đến đâu, cũng chỉ thật sự có ý nghĩa khi những người sống trong chương trình ấy được quan tâm như những con người.

Một cậu bé xa gia đình để vào chủng viện có thể mang theo nhiều điều trong lòng. Có em háo hức vì được bước vào một môi trường mới. Có em lo lắng vì phải xa cha mẹ. Có em đã quen sống tự lập. Có em vẫn còn cần người lớn nhắc nhở trong nhiều việc. Có em nhanh chóng kết bạn. Có em lặng lẽ vì chưa biết làm sao để hòa nhập.

Trong cùng một lớp học, những khác biệt ấy có thể không hiện ra ngay. Một người thầy đứng trên bục giảng nhìn xuống có thể thấy nhiều khuôn mặt giống nhau trong cùng bộ đồng phục. Nhưng đằng sau mỗi khuôn mặt là một gia đình, một tuổi thơ và một câu chuyện riêng.

Một chủng sinh học chậm chưa chắc là người thiếu cố gắng. Có thể em ấy đang gặp khó khăn với phương pháp học. Một chủng sinh ít nói chưa chắc là người kiêu ngạo. Có thể em đang nhớ nhà hoặc chưa đủ tự tin. Một chủng sinh hay nghịch ngợm chưa chắc là người không có ơn gọi. Có thể em ấy chỉ đang sống đúng với sự hiếu động của tuổi mình và cần được hướng dẫn.

Dĩ nhiên, không thể lấy những khả năng ấy để kết luận về bất cứ học trò cụ thể nào của cha Thuận. Đó là những hoàn cảnh có thể xảy ra trong đời sống đào tạo. Nhìn vào trách nhiệm của người giám đốc, ta hiểu rằng ngài phải điều hành một môi trường gồm nhiều người trẻ với nhiều nhu cầu khác nhau.

Người giám đốc phải quan tâm đến việc học. Nếu các chủng sinh học hành lơ là, việc đào tạo tri thức sẽ thiếu nền tảng. Người giám đốc cũng phải quan tâm đến sức khỏe, sinh hoạt, kỷ luật, đời sống cầu nguyện và tương quan giữa các thành viên. Một mái trường không thể vận hành chỉ bằng những lời kêu gọi tốt đẹp; nó cần tổ chức và sự cộng tác của nhiều người.

Có những công việc dễ được nhắc đến: xây dựng cơ sở, điều hành chương trình, tiếp đón khách, tổ chức các dịp lễ. Nhưng cũng có những công việc âm thầm hơn: giải quyết một bất hòa giữa các học sinh, quan tâm đến một người đang sa sút, xem lại điều kiện sinh hoạt, trao đổi với gia đình, làm việc với các giáo sư, và tìm cách giữ cho đời sống chung được lành mạnh.

Một cộng đoàn được nâng đỡ bởi những việc âm thầm như thế.

Khi đọc một dòng tiểu sử ghi rằng cha Thuận là giám đốc chủng viện, chúng ta dễ lướt qua rất nhanh. Nhưng đằng sau dòng chữ ấy là nhiều năm trách nhiệm. Mỗi năm học có những người mới đến, những người đang lớn lên, những công việc phát sinh và những quyết định cần được đưa ra.

Người lãnh đạo một cơ sở đào tạo không thể làm mọi việc một mình. Ngài cần cộng tác với các linh mục, giáo sư, những người phục vụ trong chủng viện và gia đình của các chủng sinh. Chất lượng của một môi trường giáo dục không chỉ tùy thuộc vào một cá nhân, dù cá nhân ấy giữ vai trò quan trọng. Nó được hình thành bởi cách nhiều người cùng làm việc, cùng chia sẻ trách nhiệm và cùng chăm sóc người trẻ.

Đào tạo ơn gọi và tôn trọng nhịp trưởng thành

Lịch sử chủng viện giáo phận Huế còn ghi nhận rằng trong thời gian làm giám đốc, cha Thuận cổ võ một hình thức thường được gọi là “tu muộn”: những thanh niên đã học một số năm ở ngoài đời vẫn có thể được tiếp nhận vào chương trình đào tạo, rồi bổ túc những môn cần thiết trước khi lên đại chủng viện.

Chi tiết ấy đáng được chú ý, bởi nó cho thấy việc tìm hiểu và nuôi dưỡng ơn gọi không nhất thiết chỉ diễn ra theo một con đường duy nhất.

Có người cảm nhận ước muốn đi tu từ khi còn rất nhỏ. Có người lớn lên trong một gia đình đạo đức, quen với nhà thờ và sinh hoạt giáo xứ, rồi dần dần thấy lòng mình hướng về đời sống linh mục hoặc tu trì. Nhưng cũng có người chỉ bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về ơn gọi khi đã lớn hơn, sau những năm học tập hoặc làm việc ngoài xã hội.

Một người nhận ra ơn gọi muộn hơn không vì thế mà kém chân thành. Một người bước vào môi trường đào tạo sớm hơn cũng không vì thế mà chắc chắn sẽ đi đến cùng. Điều cần thiết là mỗi người được giúp phân định cách nghiêm túc.

Đối với người trẻ, phân định không chỉ là tự hỏi: “Tôi có thích đời sống này không?” Câu hỏi còn sâu hơn: “Tôi có đủ tự do để đáp lại không? Tôi có sẵn sàng học hỏi và trưởng thành không? Tôi có khả năng sống với người khác không? Tôi có muốn phục vụ không? Động lực nào đang dẫn tôi đi?”

Có người muốn đi tu vì yêu mến Chúa và mong phục vụ. Cũng có người cần thời gian để nhận ra rằng mình đang tìm một nơi an toàn trước những khó khăn của gia đình. Có người bị hấp dẫn bởi hình ảnh đẹp của đời sống tu trì nhưng chưa hiểu những đòi hỏi thường ngày. Có người chưa tin vào khả năng của mình, dù trong lòng có một ước muốn chân thành.

Công việc của nhà đào tạo là đồng hành để những điều ấy dần được sáng tỏ. Không nên vội vàng giữ một người ở lại chỉ vì cộng đoàn cần thêm nhân sự. Cũng không nên vội vàng loại bỏ một người chỉ vì người ấy chưa giống hình mẫu mà mình chờ đợi.

Mỗi ơn gọi cần sự thật. Nếu một người được mời gọi sống đời linh mục, người ấy cần được giúp chuẩn bị cách đầy đủ. Nếu một người nhận ra mình không được gọi đi theo con đường ấy, người ấy cũng cần được nâng đỡ để trở về đời sống khác với lòng tự trọng.

Rời chủng viện không có nghĩa là thất bại trong đời sống Kitô hữu. Một người có thể sống ơn gọi làm chồng, làm vợ, làm cha, làm mẹ, sống độc thân giữa đời, làm việc trong nhiều môi trường khác nhau và vẫn phục vụ Thiên Chúa cùng tha nhân cách tốt đẹp. Giá trị của một đời người không được quyết định chỉ bởi việc người ấy có mặc áo dòng hay có được truyền chức hay không.

Điều quan trọng là mỗi người sống trung thực với ơn gọi và trách nhiệm của mình.

Việc mở thêm một lối tiếp nhận cho những người đến muộn hơn, như lịch sử Hoan Thiện ghi lại, cho thấy một sự quan tâm đến thực tế: hành trình của mỗi người có thể khác nhau. Tuy nhiên, sự cởi mở ấy không loại bỏ nhu cầu đào tạo nghiêm túc. Trái lại, chính vì tôn trọng ơn gọi mà người ta phải dành thời gian giúp ứng sinh học hỏi, phân định và lớn lên.

Một Giáo Hội có thêm người phục vụ là điều đáng mừng. Nhưng điều đáng mừng hơn nữa là những người ấy được đào tạo để sống chân thành, có trách nhiệm và biết yêu thương.

Kỷ luật và tự do trong đời sống đào tạo

Một chủng viện cần có kỷ luật. Nếu không có giờ giấc, không có trách nhiệm chung, không có những giới hạn rõ ràng, đời sống cộng đoàn sẽ khó vận hành. Người trẻ cũng cần học cách giữ lời hứa, hoàn thành công việc và tôn trọng người khác.

Nhưng kỷ luật không phải là mục đích cuối cùng. Mục đích của đào tạo không phải là tạo ra những con người chỉ biết làm đúng khi có người quan sát. Mục đích sâu xa hơn là giúp họ trưởng thành trong tự do và trách nhiệm.

Một người có thể đi lễ đúng giờ vì sợ bị nhắc nhở. Nhưng người ấy cũng cần được giúp hiểu tại sao Thánh lễ quan trọng đối với đời sống đức tin. Một người có thể giữ im lặng vì nội quy yêu cầu. Nhưng người ấy cũng cần học lắng nghe tiếng nói của lương tâm, lắng nghe người khác và biết khi nào phải lên tiếng trước điều sai.

Kỷ luật bên ngoài có thể tạo điều kiện cho đời sống bên trong được hình thành. Nhưng nếu chỉ dừng ở bên ngoài, người ta có thể trở nên rất giỏi che giấu. Trước mặt bề trên thì tỏ ra ngoan ngoãn; khi không có ai nhìn thì cư xử hoàn toàn khác. Trong giờ cầu nguyện thì giữ dáng vẻ nghiêm trang; ra khỏi nhà nguyện lại dễ dàng làm tổn thương anh em.

Đó là một nguy cơ trong bất cứ môi trường giáo dục nào. Gia đình cũng gặp nguy cơ ấy. Một đứa trẻ có thể rất biết vâng lời trước mặt cha mẹ vì sợ bị phạt, nhưng không được giúp hiểu điều đúng và điều sai. Khi lớn lên và không còn ai giám sát, em không biết dùng tự do của mình.

Người làm công việc đào tạo vì thế phải quan tâm đến lương tâm của người trẻ. Không thể thay họ quyết định mọi chuyện trong suốt cuộc đời. Cần dạy họ suy nghĩ, chịu trách nhiệm và biết tìm kiếm sự thật.

Tự do không phải là muốn làm gì thì làm. Tự do trưởng thành là khả năng chọn điều tốt, kể cả khi điều tốt ấy đòi hỏi hy sinh. Một người linh mục hay tu sĩ không được miễn khỏi việc học tự do. Trái lại, vì đời sống của họ gắn với nhiều trách nhiệm và có ảnh hưởng đến người khác, họ càng cần được đào tạo để sống tự do cách trưởng thành.

Chúng ta không có đủ tài liệu để mô tả toàn bộ phương pháp đào tạo của cha Thuận tại Hoan Thiện. Không thể khẳng định ngài đã giải quyết từng trường hợp ra sao. Nhưng chính bản chất của trách nhiệm ngài được giao mời gọi chúng ta suy nghĩ về những đòi hỏi sâu xa của công việc ấy.

Đào tạo người trẻ là một công việc cần cả nguyên tắc lẫn sự cảm thông. Người giáo dục phải biết đặt ra giới hạn, đồng thời phải biết nhận ra rằng người trước mặt mình vẫn đang lớn lên.

Người trẻ cần được nhìn thấy

Có những vết thương trong đời một con người bắt đầu từ cảm giác mình không được nhìn thấy. Không phải không ai nhìn bằng mắt, nhưng không ai thật sự chú ý đến điều mình đang trải qua.

Một người trẻ có thể sống giữa tập thể rất đông mà vẫn cô đơn. Em có thể làm mọi việc theo lịch, tham dự đầy đủ các giờ học, trả lời khi được hỏi, nhưng không biết nói với ai về nỗi khó khăn của mình. Nếu người lớn chỉ quan tâm đến việc em có giữ đúng nội quy hay không, những điều quan trọng khác có thể bị bỏ sót.

Có khi một học trò cần được sửa lỗi. Có khi em cần được hỏi xem điều gì đang xảy ra. Có khi em cần một giới hạn rõ ràng. Có khi em cần một lời xác nhận rằng thất bại hôm nay không quyết định toàn bộ tương lai của em.

Điều đó đúng với các chủng sinh, nhưng cũng đúng với thiếu nhi trong giáo xứ, học sinh ở trường và con cái trong gia đình.

Một người cha có thể chu toàn nhiều trách nhiệm vật chất, nhưng đứa con vẫn cần được cha lắng nghe. Một người mẹ có thể lo cho con từng bữa ăn, nhưng đứa con vẫn cần được mẹ tin tưởng. Một người thầy có thể dạy rất giỏi, nhưng học trò vẫn cần cảm thấy mình được đối xử công bằng.

Sự quan tâm ấy không đòi hỏi người lớn phải biết hết mọi điều. Không ai có thể luôn luôn hiểu đúng người khác. Nhưng người có trách nhiệm có thể bắt đầu bằng việc không vội gán nhãn.

Một đứa trẻ phạm lỗi không phải vì thế mà trở thành “đứa trẻ hư” mãi mãi. Một người học chậm không phải vì thế mà trở thành “người không có tương lai”. Một chủng sinh gặp khó khăn không phải vì thế mà bị xem là không đáng được quan tâm.

Lời người lớn nói ra có thể trở thành một chiếc cửa mở. Nó cũng có thể trở thành một cánh cửa đóng lại.

Khi một người trẻ nhiều lần nghe rằng mình vô dụng, người ấy có thể dần tin điều đó. Khi một người trẻ được nhắc rằng mình cần sửa sai nhưng vẫn có khả năng trưởng thành, người ấy có thêm một cơ hội để làm lại.

Việc điều hành một chủng viện, nhìn từ góc độ ấy, là một công việc liên quan đến tương lai của nhiều con người. Không chỉ tương lai của những ai sẽ trở thành linh mục, mà cả tương lai của những người sẽ sống các ơn gọi khác sau khi rời mái trường.

Một môi trường đào tạo tốt không giữ người trẻ lại bằng nỗi sợ. Nó giúp họ biết sống trong sự thật.

Từ chủng viện đến trách nhiệm của toàn giáo phận

Năm 1964, cha Thuận được cử làm tổng đại diện Tổng giáo phận Huế. Khi ấy ngài khoảng ba mươi sáu tuổi. Ngài tiếp tục trách nhiệm này cho đến năm 1967.

Tổng đại diện là người cộng tác gần gũi với giám mục giáo phận trong việc điều hành. Phạm vi trách nhiệm cụ thể tùy theo quy định của Giáo Hội và sự phân công của giám mục. Công việc ấy liên quan đến những vấn đề của toàn giáo phận, chứ không chỉ một giáo xứ hay một cơ sở đào tạo.

Một giáo phận gồm nhiều thành phần: giám mục, linh mục, tu sĩ, chủng sinh và giáo dân; có các giáo xứ, cộng đoàn, cơ sở đào tạo, hội đoàn và những hoạt động mục vụ khác nhau. Mỗi nơi có niềm vui và khó khăn riêng. Có nơi thuận lợi về nhân sự. Có nơi thiếu người phục vụ. Có cộng đoàn đang phát triển. Có cộng đoàn đang trải qua những mất mát hoặc bất ổn.

Người giữ trách nhiệm quản trị phải nhìn thấy bức tranh chung, nhưng không được quên những con người cụ thể trong bức tranh ấy.

Một quyết định nhân sự có thể chỉ được ghi bằng vài dòng trên văn bản. Nhưng đối với người được bổ nhiệm, đó có thể là một thay đổi lớn trong đời sống. Đối với cộng đoàn đón nhận người ấy, đó cũng là một khởi đầu mới. Bởi vậy, việc quản trị không chỉ liên quan đến giấy tờ. Nó liên quan đến con người, đến những mối tương quan và đến đời sống của các cộng đoàn.

Một người làm việc tại tòa giám mục có thể tiếp xúc với nhiều hồ sơ: những việc cần giải quyết, những lời thỉnh cầu, những khó khăn phát sinh, những chương trình cần phối hợp. Mỗi hồ sơ cần thời gian và sự cẩn trọng. Có việc phải quyết định sớm. Có việc cần tìm hiểu thêm. Có việc phải trao đổi với nhiều người trước khi có thể đi đến một hướng giải quyết.

Chúng ta không có đầy đủ nhật ký công việc của cha Thuận trong ba năm làm tổng đại diện để kể lại từng quyết định. Không nên gán cho ngài một hành động cụ thể chỉ vì hành động ấy phù hợp với vai trò của một tổng đại diện. Điều có thể nói là ngài đã được trao một trách nhiệm lớn trong giáo phận, trong khi vẫn gắn bó với công việc đào tạo tại chủng viện.

Sự kết hợp ấy đặt ngài trước hai phạm vi khác nhau. Trong chủng viện, ngài quan tâm đến người trẻ và việc chuẩn bị cho tương lai. Trong trách nhiệm tổng đại diện, ngài cộng tác vào việc giải quyết những nhu cầu đang có của giáo phận.

Một bên là công việc vun trồng lâu dài. Một bên là công việc điều hành trước những nhu cầu cụ thể. Hai công việc ấy gặp nhau ở một điểm: cả hai đều đòi hỏi sự quan tâm đến con người.

Huế trong những năm nhiều biến động

Cha Thuận làm việc tại Huế trong một giai đoạn đất nước còn nhiều bất ổn. Chiến tranh và những biến động chính trị ảnh hưởng đến đời sống của các gia đình và cộng đoàn. Không thể nhìn giai đoạn ấy như một thời gian hoàn toàn yên bình, càng không thể kể câu chuyện của Giáo Hội mà tách khỏi những khó khăn của xã hội chung quanh.

Khi chiến tranh kéo dài, người chịu ảnh hưởng không chỉ là những người trực tiếp tham chiến. Các gia đình phải sống với nỗi lo cho người thân. Nhiều người phải thay đổi nơi ở hoặc sinh kế. Trẻ em có thể lớn lên trong một bầu khí bất an. Người nghèo thường chịu thêm khó khăn vì họ có ít phương tiện để tự bảo vệ mình trước biến động.

Trong hoàn cảnh ấy, một giáo phận không thể chỉ quan tâm đến việc duy trì các sinh hoạt bên trong. Các linh mục và giáo dân vẫn phải sống giữa những vấn đề của xã hội. Họ gặp những người đau khổ, những gia đình thiếu thốn, những cộng đoàn cần được nâng đỡ và những câu hỏi không dễ có câu trả lời.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta có thể tự kể rằng cha Thuận đã trực tiếp thực hiện từng công việc cứu trợ hay giải quyết từng biến cố cụ thể nếu không có tài liệu xác nhận. Trung thực với lịch sử cũng là biết dừng lại trước giới hạn của điều mình biết.

Chúng ta biết ngài giữ trách nhiệm trong giáo phận vào một thời kỳ khó khăn. Chúng ta biết công việc của một người có trách nhiệm trong Giáo Hội không diễn ra bên ngoài cuộc sống của dân chúng. Nhưng những điều ngài đã làm trong từng ngày, từng cuộc gặp hay từng biến cố cần được chứng minh bằng tư liệu, chứ không thể được lấp đầy bằng trí tưởng tượng.

Sự thận trọng này không làm cho câu chuyện kém ý nghĩa. Trái lại, nó giúp chúng ta tôn trọng nhân vật được kể và tôn trọng cả những người đã sống trong cùng thời đại.

Khi nói về chiến tranh, người viết càng cần cẩn trọng với ngôn ngữ. Đằng sau những khái niệm lớn là những con người có tên, có gia đình, có những mất mát riêng. Nỗi đau không nên bị dùng làm vật trang trí cho một câu chuyện. Người đã chịu đau khổ xứng đáng được nhớ đến bằng lòng kính trọng.

Một trang tiểu sử có thể không đủ sức kể hết lịch sử của một thời kỳ. Nhưng nó có thể nhắc người đọc rằng một đời người được sống trong tương quan với thời đại của mình. Cha Thuận không học tập và làm việc trong một khoảng trống. Ngài sống giữa quê hương đang thay đổi, giữa Giáo Hội đang đối diện với nhiều nhu cầu và giữa những cộng đoàn cần sự hướng dẫn.

Quyền hành như một trách nhiệm

Khi một linh mục được trao chức vụ, người khác thường nhìn thấy phần bên ngoài: tên gọi của chức vụ, vị trí trong cơ cấu, những quyền hạn gắn với công việc. Nhưng cùng với quyền hạn là trách nhiệm.

Người có trách nhiệm phải đưa ra quyết định. Có những quyết định không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Có khi người lãnh đạo phải chọn giữa những khả năng đều có khó khăn. Có khi sự chậm trễ gây thiệt hại, nhưng quyết định quá nhanh cũng có thể gây tổn thương. Có khi cần nói rõ một điều không dễ nói. Có khi cần kiên nhẫn chờ thêm để sự thật được sáng tỏ.

Quyền hành trong Giáo Hội, theo tinh thần Tin Mừng, được trao để phục vụ. Điều ấy nghe quen thuộc, nhưng thực hiện không dễ. Bởi khi một người có quyền quyết định, người ấy cũng có thể bị cám dỗ nghĩ rằng ý muốn của mình luôn đúng, rằng sự bất đồng là thiếu vâng phục, hoặc rằng việc giữ thể diện cho cơ cấu quan trọng hơn việc lắng nghe người bị tổn thương.

Không một chức vụ nào tự động làm cho người giữ chức vụ ấy thoát khỏi yếu đuối của con người. Vì thế, người có trách nhiệm cần cầu nguyện, học hỏi, lắng nghe, tham khảo ý kiến và sẵn sàng sửa sai.

Một người lãnh đạo tốt không phải là người không bao giờ gặp khó khăn. Người lãnh đạo tốt là người không để quyền hành biến mình thành người không còn nghe được tiếng nói của người khác.

Có những người ít nói trong cuộc họp nhưng mang một mối quan tâm chính đáng. Có những người không quen cách trình bày chính thức nhưng đang chịu thiệt thòi. Có những người bày tỏ sự bất bình bằng lời lẽ vụng về, nhưng điều họ nói vẫn cần được xem xét.

Lắng nghe không có nghĩa là chấp nhận mọi yêu cầu. Nhưng không lắng nghe thì khó có thể quyết định công bằng.

Công việc tổng đại diện đặt cha Thuận trong một vị trí phải cộng tác với giám mục và nhiều thành phần của giáo phận. Kiến thức giáo luật, kinh nghiệm đào tạo và những năm mục vụ trước đó đều là những hành trang có thể giúp ích cho ngài. Dù vậy, mỗi hoàn cảnh đều có điều mới. Không ai có thể chỉ dựa vào bằng cấp để giải quyết mọi việc.

Việc học không kết thúc khi người ta rời đại học. Nhiều bài học quan trọng nhất đến từ chính công việc được giao: học cách chờ đợi, học cách cộng tác, học cách nhận trách nhiệm, học cách sửa chữa những điều chưa tốt, và học cách không để bản thân trở thành trung tâm của mọi quyết định.

Những năm bình thường có thật sự bình thường?

Khi kể cuộc đời một nhân vật được nhiều người biết đến, người ta thường tập trung vào những biến cố lớn. Với Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, nhiều người đặc biệt nhớ đến những năm bị giam giữ, những suy tư về hy vọng và chứng từ đức tin của ngài trong thử thách.

Những biến cố ấy rất quan trọng. Nhưng nếu chỉ bắt đầu câu chuyện từ lúc ngài bị bắt, người đọc có thể bỏ qua nhiều năm đời sống đã đi trước.

Trước khi là một giám mục đối diện với cảnh giam giữ, ngài đã là một cậu bé trong gia đình, một chủng sinh, một linh mục trẻ, một sinh viên giáo luật, một giáo sư, một người giám đốc chủng viện và một tổng đại diện. Mỗi giai đoạn có những trách nhiệm riêng. Mỗi giai đoạn diễn ra trong một hoàn cảnh riêng.

Không nên cho rằng mọi việc từ thời thơ ấu đều dẫn thẳng và tất yếu đến những biến cố về sau, như thể cuộc đời của một con người đã được viết sẵn từng dòng theo cách người ngoài có thể giải thích. Một con người không sống trước bằng ký ức của người đến sau. Khi cha Thuận rời Huế đi Rô-ma, ngài không có trong tay bản tóm tắt những năm còn lại của đời mình. Khi trở về làm việc tại chủng viện, ngài không thể nhìn thấy toàn bộ con đường phía trước như chúng ta nhìn lại hôm nay.

Ngài sống từng năm trong hoàn cảnh của năm ấy. Ngài nhận công việc, học tập, phục vụ và đưa ra những lựa chọn trong giới hạn hiểu biết của một con người đang đi tới.

Khi nhìn lại, chúng ta có thể nghĩ rằng những năm học và làm việc đã góp phần chuẩn bị cho ngài trước những trách nhiệm về sau. Đó là một suy tư có cơ sở ở mức độ chung: đời sống hiện tại thường được hình thành từ những gì con người đã học, đã sống và đã chọn. Nhưng không ai có thể đo chính xác một kinh nghiệm cụ thể ở Rô-ma đã giúp ngài đến mức nào trong từng ngày bị giam giữ.

Cũng không nên nghĩ rằng những người từng trải qua thử thách đều phải mạnh mẽ theo cùng một cách. Con người có thể tin tưởng mà vẫn sợ hãi, vẫn đau đớn, vẫn có những lúc mệt mỏi. Một đời sống đức tin không xóa bỏ thân phận con người.

Nhìn như thế, chúng ta có thể trân trọng những năm âm thầm của cha Thuận mà không cần biến chúng thành một câu chuyện hoàn toàn chắc chắn về mọi điều xảy ra sau này.

Những năm ấy có giá trị tự thân. Việc học nghiêm túc có giá trị. Công việc giáo dục người trẻ có giá trị. Việc cộng tác điều hành giáo phận có giá trị. Những công việc thường ngày, dù ít được nhắc đến hơn một biến cố lớn, vẫn là một phần thật của đời người.

Trước những trang sách, một con người đang được đào tạo

Khi nghĩ đến một linh mục học tiến sĩ, chúng ta có thể hình dung đến thư viện, lớp học, những cuốn sách chuyên môn và một luận án dày. Những điều ấy thuộc về thế giới học thuật. Nhưng đằng sau chúng vẫn là một con người với giới hạn của mình.

Người học có thể gặp một vấn đề khó hiểu. Có thể phải đọc lại nhiều lần. Có thể phải sửa một lập luận chưa vững. Có thể phải chấp nhận rằng một câu trả lời tưởng đã rõ lại cần được xem xét thêm.

Điều đó nhắc chúng ta rằng trưởng thành thường đi qua những việc không gây ấn tượng mạnh với người ngoài. Học một ngôn ngữ, đọc một bản văn khó, hoàn thành một công việc đúng hạn, chấp nhận góp ý, sửa một sai sót: những việc ấy có thể không được nhắc đến trong tiểu sử, nhưng chúng tạo nên nếp sống của người học.

Người ta không trở nên có trách nhiệm chỉ bằng cách mong muốn mình có trách nhiệm. Người ta tập sống có trách nhiệm qua những việc cụ thể. Hoàn thành một nhiệm vụ dù không ai khen. Giữ lời hứa dù không ai nhắc. Nhận lỗi khi mình làm sai. Tiếp tục học khi nhận ra kiến thức của mình chưa đủ.

Đời sống thiêng liêng cũng không tách khỏi những điều ấy. Cầu nguyện không thay thế việc học. Việc học cũng không thay thế cầu nguyện. Một linh mục được mời gọi để cả hai gặp nhau trong đời sống: đem sự thật tìm được vào lời cầu nguyện và đem tinh thần cầu nguyện vào cách làm việc.

Một người có thể đọc nhiều sách về lòng bác ái nhưng vẫn phải học cách kiên nhẫn với người sống bên cạnh. Một người có thể nghiên cứu về công bằng nhưng vẫn phải học cách không thiên vị trong một quyết định nhỏ. Một người có thể nói về sự khiêm nhường nhưng vẫn phải tập lắng nghe khi người khác góp ý.

Những bài học ấy không bao giờ kết thúc bằng một tấm bằng.

Khi trở về Huế, cha Thuận mang theo thành quả của những năm học. Nhưng đời sống của ngài sau đó tiếp tục đặt ra những đòi hỏi mới. Mỗi trách nhiệm đều cần kiến thức và cũng cần sự trưởng thành của con người đang sử dụng kiến thức ấy.

Chờ đợi giữa những công việc không ai nhìn thấy

Có một thứ hy sinh ít được gọi tên: hy sinh làm những công việc lặp đi lặp lại mà không biết bao giờ mới thấy kết quả.

Một người thầy chuẩn bị bài, giảng bài, chấm bài, gặp học trò, rồi tiếp tục chuẩn bị bài. Một người quản lý xem xét hồ sơ, trả lời thư, họp bàn, giải quyết khó khăn, rồi hôm sau lại có những việc khác. Một người chăm sóc cộng đoàn nhiều khi phải nghe lại cùng một vấn đề, giúp hòa giải những bất đồng đã kéo dài, hoặc kiên nhẫn với những tiến triển rất chậm.

Người ngoài có thể nghĩ rằng những việc ấy không có gì lớn lao. Nhưng cuộc sống của nhiều người được nâng đỡ nhờ có những người âm thầm làm tròn công việc của mình.

Một ngôi trường không thể hoạt động chỉ bằng ngày khai giảng. Một giáo phận không thể được chăm sóc chỉ bằng những buổi lễ đông người. Một gia đình không thể được xây dựng chỉ bằng những dịp sum họp đặc biệt. Điều giữ cho đời sống tiếp tục là những việc nhỏ được làm đều đặn, cùng với khả năng sửa chữa khi có điều sai.

Cha Thuận đã trải qua những năm học tập và phục vụ trước khi trở thành giám mục. Nếu chỉ dùng một vài dòng để kể về thời gian ấy, ta dễ bỏ sót trọng lượng của ngày tháng.

Ba năm ở Rô-ma là ba năm. Những năm ở chủng viện là những năm. Ba năm làm tổng đại diện cũng là ba năm. Mỗi khoảng thời gian gồm rất nhiều buổi sáng, buổi chiều, những công việc đã hoàn thành và những việc còn dang dở.

Chúng ta không biết tất cả những ngày ấy đã diễn ra thế nào. Không cần phải bịa ra để chúng có ý nghĩa. Chỉ cần nhận ra rằng một đời người được làm nên từ thời gian có thật, chứ không chỉ từ những dòng tiểu sử được sắp xếp sau này.

Có lẽ đây cũng là một lời nhắc cho chính chúng ta. Nhiều người đang sống những ngày mà họ cho là không có gì đáng kể. Một người mẹ thức dậy sớm để lo cho gia đình. Một người cha đi làm, trở về khi trời đã tối. Một giáo viên chuẩn bị bài. Một tu sĩ chăm sóc người bệnh. Một linh mục tiếp tục thăm viếng giáo dân dù công việc không được ghi nhận. Một người trẻ âm thầm học để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.

Những việc ấy không phải lúc nào cũng được nhắc đến. Nhưng điều không được nhắc đến không vì thế mà vô nghĩa.

Học để trở về, trở về để trao lại

Có một vẻ đẹp trong hành trình của người được sai đi học rồi trở về phục vụ. Người ấy nhận được thời gian, điều kiện và sự tin tưởng để học. Sau đó, người ấy đem điều mình đã nhận trở lại với cộng đoàn.

Sự trở về không nhất thiết chỉ là trở về một địa điểm trên bản đồ. Nó còn là một thái độ. Có người trở về quê hương nhưng lòng vẫn chỉ hướng về danh tiếng của mình. Cũng có người làm việc xa quê mà vẫn tìm cách đóng góp cho những người đã trao cho mình cơ hội trưởng thành.

Trong trường hợp cha Thuận, sau khi hoàn thành việc học tại Rô-ma, ngài trở về Việt Nam và nhận trách nhiệm ở Huế. Đó là một dữ kiện rõ ràng. Điều dữ kiện ấy gợi lên là mối liên hệ giữa việc đào tạo và trách nhiệm phục vụ.

Một cộng đoàn đầu tư cho việc học của một người vì hy vọng người ấy sẽ mang điều đã học trở lại để giúp ích. Người học cũng cần hiểu rằng khả năng của mình không hoàn toàn do một mình mình tạo ra. Đằng sau một người có học là gia đình, thầy cô, cộng đoàn, những người nâng đỡ và những cơ hội mà người ấy đã nhận.

Nhận ra điều đó giúp người ta bớt tự mãn.

Không ai lớn lên một mình. Ngay cả những nỗ lực rất riêng cũng được thực hiện trong những điều kiện mà nhiều người khác đã góp phần tạo nên. Một cuốn sách được đọc là công sức của người viết, người biên tập, người in và nhiều người khác. Một ngôi trường được xây dựng nhờ công sức của nhiều thế hệ. Một đời sống đức tin được nuôi dưỡng từ lời cầu nguyện, sự hy sinh và chứng tá của nhiều người.

Bởi vậy, khi một người có cơ hội học tập, điều đáng quý không chỉ là người ấy học được bao nhiêu, mà còn là người ấy có sẵn lòng chia sẻ điều đã học hay không.

Trao lại không có nghĩa là luôn phải làm những điều lớn. Một người thầy tận tâm với học trò đang trao lại. Một linh mục giải thích rõ ràng một vấn đề cho giáo dân đang trao lại. Một người có chuyên môn giúp giải quyết một khó khăn công bằng và cẩn trọng đang trao lại.

Kiến thức có thể trở thành một cây cầu khi người có kiến thức sẵn lòng bước về phía người cần được giúp đỡ.

Người có học và người biết học

Có bằng cấp là một thành quả. Biết tiếp tục học là một thái độ.

Hai điều ấy không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Có người học rất nhiều nhưng dần đánh mất sự tò mò và khả năng lắng nghe. Họ chỉ muốn người khác xác nhận điều mình đã biết. Họ khó chấp nhận góp ý, nhất là khi góp ý đến từ người không có cùng trình độ hay địa vị.

Ngược lại, có những người không có điều kiện theo học lâu năm nhưng luôn biết quan sát, lắng nghe và sửa mình. Họ không có nhiều danh xưng, nhưng đời sống của họ dạy người khác sự tử tế, bền bỉ và khiêm nhường.

Điều tốt đẹp nhất là khi việc đào tạo nghiêm túc đi cùng với tinh thần sẵn sàng học hỏi. Người có chuyên môn cần trân trọng chuyên môn của mình, đồng thời biết rằng đời sống rộng hơn điều mình đã được học.

Một linh mục học giáo luật có thể giúp một gia đình hiểu những vấn đề liên quan đến hôn nhân. Nhưng chính gia đình ấy cũng có thể giúp linh mục hiểu sâu hơn những khó khăn của đời sống vợ chồng. Một người giám đốc chủng viện có thể hướng dẫn người trẻ. Nhưng sự trong sáng, những câu hỏi và cả những khó khăn của người trẻ cũng có thể nhắc người hướng dẫn rằng công việc đào tạo cần được liên tục xem xét.

Giáo dục không phải là một dòng chảy chỉ đi theo một chiều. Người thầy có trách nhiệm hướng dẫn, nhưng người thầy cũng cần quan sát và học hỏi. Người lãnh đạo có trách nhiệm quyết định, nhưng người lãnh đạo cũng cần biết mình không nhìn thấy mọi điều.

Khi cộng đoàn có những người sẵn lòng học hỏi lẫn nhau, việc khác biệt ý kiến không nhất thiết trở thành mối đe dọa. Một câu hỏi thành thật có thể giúp làm rõ vấn đề. Một lời góp ý đúng lúc có thể giúp tránh một sai lầm. Một kinh nghiệm khác biệt có thể mở ra một cách nhìn mới.

Điều này cần sự khiêm tốn từ mọi phía. Người góp ý cần tôn trọng sự thật và người nghe. Người nhận góp ý cần đủ bình tĩnh để không xem mọi lời khác ý là sự chống đối. Không phải ý kiến nào cũng đúng, nhưng mọi ý kiến nghiêm túc đều xứng đáng được xem xét cách công bằng.

Nhìn lại chặng đường của cha Thuận, từ người sinh viên giáo luật đến người làm công việc đào tạo và quản trị, chúng ta thấy một đời sống gắn với việc học và việc phục vụ. Không có lý do để tô vẽ rằng ngài không bao giờ gặp khó khăn hay không bao giờ cần học thêm. Trái lại, chính những trách nhiệm ngày càng lớn cho thấy sự cần thiết của một thái độ học hỏi liên tục.

Đừng biến người trẻ thành bản sao của mình

Một nguy cơ trong công việc đào tạo là người hướng dẫn muốn người trẻ trở thành bản sao của mình. Người hướng dẫn có thể nghĩ rằng vì một phương pháp từng phù hợp với mình, nó phải phù hợp với tất cả mọi người. Vì một tính cách từng giúp mình thành công, mọi người cũng phải có tính cách ấy. Vì mình từng vượt qua khó khăn theo một cách, người khác cũng phải vượt qua y như vậy.

Nhưng mỗi người có một nhân cách và hoàn cảnh riêng.

Đào tạo không phải là xóa bỏ những khác biệt chính đáng. Một cộng đoàn cần có sự hiệp nhất trong những điều căn bản, nhưng không cần tất cả mọi người giống nhau trong cách biểu lộ khả năng, trong sở trường hay trong nhịp trưởng thành.

Có người mạnh về giảng dạy. Có người có khả năng lắng nghe. Có người làm việc tổ chức tốt. Có người gần gũi với thiếu nhi. Có người đặc biệt nhạy cảm trước nhu cầu của người nghèo. Có người có thể nghiên cứu lâu dài. Có người phục vụ bền bỉ trong những công việc ít ai nhìn thấy.

Không ai có tất cả mọi khả năng. Cũng không nên coi một khả năng được nhiều người chú ý là thước đo duy nhất của giá trị.

Một cộng đoàn có thể bị nghèo đi khi chỉ đề cao những người nói giỏi, xuất hiện nhiều hoặc làm được những việc nổi bật. Những người lặng lẽ nhưng trung tín cũng có phần đóng góp cần thiết.

Người làm công việc đào tạo phải giúp người trẻ nhận ra khả năng của mình, đồng thời nhìn nhận giới hạn của mình. Một người biết mình có khả năng nào sẽ có thể dùng khả năng ấy để phục vụ. Một người biết mình có giới hạn nào sẽ biết tìm sự trợ giúp và cộng tác với người khác.

Điều này cũng giúp người trẻ tránh một cạm bẫy khác: tìm giá trị bản thân chỉ qua sự so sánh. Trong một lớp học, luôn có người học nhanh hơn, nói lưu loát hơn hoặc dễ được chú ý hơn. Nếu chỉ so sánh, một người có thể trở nên tự mãn hoặc mặc cảm. Cả hai đều không giúp người ấy trưởng thành.

Người trẻ cần được mời gọi cố gắng, nhưng cũng cần được nhắc rằng mình không phải sống cuộc đời của người khác. Điều họ cần là trung thực với khả năng, trách nhiệm và ơn gọi của chính mình.

Những suy tư này không phải là lời khẳng định về từng phương pháp của cha Thuận tại Hoan Thiện. Chúng phát sinh từ chính ý nghĩa của công việc đào tạo mà ngài đã đảm nhận. Khi nhìn vào trách nhiệm của ngài, ta có dịp nhìn lại trách nhiệm của tất cả những ai đang đồng hành với người trẻ hôm nay.

Đời sống thiêng liêng không tách khỏi bổn phận

Trong một chủng viện, đời sống cầu nguyện có vị trí quan trọng. Nhưng cầu nguyện không thể chỉ được đo bằng số giờ hiện diện trong nhà nguyện.

Một người có thể đọc kinh rất sốt sắng rồi trở về đời sống chung với sự khó chịu và thiếu tôn trọng. Một người có thể nói nhiều về thánh ý Chúa nhưng không chịu hoàn thành công việc được giao. Một người có thể tham dự đầy đủ những sinh hoạt thiêng liêng nhưng lại không muốn nhìn nhận lỗi lầm của mình.

Điều đó không làm cho việc cầu nguyện trở nên vô ích. Trái lại, nó nhắc rằng lời cầu nguyện cần thấm vào đời sống.

Nếu cầu nguyện giúp một người biết kiên nhẫn hơn với anh em, biết làm việc trung thực hơn, biết xin lỗi và tha thứ, biết quan tâm đến người yếu thế, thì lời cầu nguyện ấy đang sinh hoa trái trong đời sống. Nếu cầu nguyện chỉ trở thành một hoạt động tách biệt khỏi những lựa chọn hằng ngày, người ấy cần trở lại với câu hỏi: Mình đang gặp Chúa như thế nào?

Một người linh mục không thể chỉ gặp Chúa trong giờ kinh rồi quên con người trong giờ làm việc. Những người đến với linh mục mang theo những niềm vui, những vết thương, những lỗi lầm và những hy vọng. Họ không phải là sự gián đoạn của đời sống thiêng liêng. Chính trong việc đối xử với họ, người linh mục cũng được mời gọi sống điều mình cầu nguyện.

Tương tự, một người cha hay người mẹ không chỉ sống đức tin khi đi lễ. Đức tin còn hiện diện trong cách họ đối xử với nhau, cách họ lắng nghe con cái, cách họ sử dụng tiền bạc và cách họ gìn giữ sự trung thực trong gia đình.

Một người giáo dân không chỉ thuộc về Giáo Hội khi có mặt trong nhà thờ. Người ấy mang đức tin vào nơi làm việc, vào những cuộc gặp gỡ, vào cách trả lương, giữ lời hứa, giải quyết bất đồng và đối xử với những người không cùng quan điểm.

Những năm cha Thuận học tập, giảng dạy và điều hành là những năm trong đó bổn phận thường ngày chiếm một vị trí lớn. Chúng ta không có nhật ký thiêng liêng của ngài cho từng ngày trong giai đoạn ấy. Nhưng khi suy nghĩ về đời sống linh mục nói chung, ta có thể hiểu rằng việc chu toàn bổn phận và đời sống cầu nguyện không phải là hai con đường tách biệt.

Một người có thể cầu nguyện bằng lời kinh. Người ấy cũng có thể đem lòng yêu mến vào công việc cần làm. Không phải vì mọi công việc tự động trở thành lời cầu nguyện, mà vì người làm việc có thể sống trách nhiệm ấy trước mặt Thiên Chúa và vì ích lợi của người khác.

Khi chưa ai gọi tên những thử thách sẽ đến

Người đọc hôm nay biết rằng nhiều năm sau, Đức cha Nguyễn Văn Thuận sẽ trải qua hơn mười ba năm bị giam giữ, trong đó có những năm biệt giam. Nhưng cha Thuận của những năm 1956–1967 không sống với sự hiểu biết của người đang đọc tiểu sử ngài hôm nay.

Điều này quan trọng. Nếu chúng ta nhìn mọi biến cố trước đó chỉ như một sự chuẩn bị đã được sắp đặt rõ ràng cho nhà tù, chúng ta có thể vô tình lấy mất tính thực của những năm ấy.

Một linh mục trẻ đi học vì được trao nhiệm vụ học tập. Một giáo sư giảng dạy vì có những học trò trước mặt. Một giám đốc chủng viện phải quan tâm đến mái trường đang hoạt động. Một tổng đại diện phải cộng tác vào những công việc của giáo phận. Những bổn phận ấy có ý nghĩa ngay trong thời điểm chúng được thực hiện.

Chúng không cần phải đợi đến khi một biến cố đau thương xảy ra sau này mới trở nên quan trọng.

Dĩ nhiên, những gì một người đã học và đã sống không biến mất khi hoàn cảnh thay đổi. Kinh nghiệm, đức tin, các mối tương quan và những thói quen có thể trở thành hành trang. Nhưng thử thách cũng đặt ra những câu hỏi mới mà không một chương trình đào tạo nào có thể dự đoán đầy đủ.

Giáo luật có thể giúp người ta hiểu về trật tự và quyền lợi trong Giáo Hội. Nhưng việc học giáo luật không làm cho một người miễn nhiễm với nỗi đau khi bị giam giữ. Đời sống cộng đoàn có thể giúp người ta học kỷ luật và cầu nguyện. Nhưng không có gì bảo đảm rằng một người sẽ không cảm thấy cô đơn khi bị cách ly.

Bởi vậy, khi nói đến sức mạnh tinh thần của một người trong thử thách, cần tránh những lời quá dễ dàng. Người chịu đau khổ không phải là một nhân vật được tạo ra chỉ để chứng minh một bài học. Người ấy là một con người thật.

Nếu chúng ta tin rằng ân sủng Thiên Chúa nâng đỡ con người, điều đó không buộc chúng ta phủ nhận nỗi đau của họ. Nếu chúng ta ngưỡng mộ lòng hy vọng, điều đó không cho phép chúng ta xem nhẹ những tháng ngày gian khó. Nếu chúng ta nói đến sự tha thứ, điều đó cũng không đòi hỏi chúng ta phải xóa bỏ câu hỏi về công lý.

Đức tin Kitô giáo không yêu cầu người ta gọi điều bất công là tốt. Đức tin mời gọi con người tìm cách sống trước điều bất công mà không để sự dữ có tiếng nói cuối cùng trong lòng mình. Nhưng hành trình ấy có thể rất dài và rất đau.

Những chương sau sẽ kể về thử thách của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Còn ở đây, chúng ta đang ở lại với những năm học và những năm làm việc, trước khi bước ngoặt ấy xảy ra.

Không cần biết trước tương lai để sống tốt hiện tại

Có lẽ một trong những điều gần gũi nhất nơi giai đoạn này của cha Thuận là ngài không biết trước tương lai của mình.

Điều ấy giống chúng ta.

Một người trẻ hôm nay không biết mười năm nữa mình sẽ ở đâu. Một đôi vợ chồng mới cưới không biết hết những khó khăn đang chờ gia đình. Một người vừa bắt đầu công việc không biết mọi thay đổi sẽ xảy ra. Một linh mục mới chịu chức không biết mình sẽ được sai đến những nơi nào, gặp những ai, trải qua những niềm vui và mất mát gì.

Không biết trước có thể làm con người lo lắng. Chúng ta muốn có một bản đồ rõ ràng. Muốn biết quyết định nào sẽ đưa đến kết quả tốt. Muốn biết công sức hôm nay có được đền đáp không. Muốn biết người mình yêu thương sẽ bình an đến bao giờ.

Nhưng đời sống không trao cho chúng ta tất cả những câu trả lời ấy.

Điều chúng ta có là hiện tại, cùng với khả năng chuẩn bị và trách nhiệm đối với những gì đang nằm trong tay mình. Người học có thể học nghiêm túc hôm nay. Người thầy có thể đối xử công bằng với học trò hôm nay. Người có trách nhiệm có thể lắng nghe và làm việc cẩn trọng hôm nay. Người trong gia đình có thể nói một lời tử tế và thực hiện một việc cần thiết hôm nay.

Sống hiện tại không có nghĩa là không nghĩ đến tương lai. Chúng ta cần chuẩn bị, cần có kế hoạch và cần quan tâm đến hậu quả của những lựa chọn. Nhưng không ai có thể chờ đến khi mọi điều chắc chắn mới bắt đầu sống có trách nhiệm.

Nhìn lại cha Thuận ở Rô-ma, rồi tại chủng viện và trong giáo phận Huế, ta gặp một người đang thực hiện những nhiệm vụ của giai đoạn đời mình. Chúng ta không cần quả quyết rằng ngài luôn làm mọi việc cách hoàn hảo. Điều đáng chú ý là ngài đã học, đã trở về và đã đảm nhận những trách nhiệm được giao.

Một đời sống có ý nghĩa không chỉ được xây dựng bằng những lựa chọn được nhiều người nhìn thấy. Nó còn được xây dựng bằng những lần con người tiếp tục làm điều cần làm, dù chưa biết kết quả sẽ ra sao.

Người gieo và thời gian của hạt giống

Công việc đào tạo người trẻ có thể được ví như việc gieo trồng, nhưng hình ảnh ấy cần được hiểu cách khiêm tốn. Người gieo có thể chuẩn bị đất, chăm sóc và chờ đợi. Người ấy không thể điều khiển mọi điều sẽ xảy ra với hạt giống.

Trong việc giáo dục cũng vậy, người thầy có thể hướng dẫn, tạo điều kiện, sửa dạy và nâng đỡ. Nhưng người trẻ không thuộc quyền sở hữu của người thầy. Mỗi người phải tự lớn lên, tự chọn lựa và tự chịu trách nhiệm về đời sống của mình.

Có những lời dạy được hiểu ngay. Có những lời phải nhiều năm sau người nghe mới nhận ra ý nghĩa. Có những cố gắng của người giáo dục đem lại kết quả khác với điều người ấy mong chờ. Có những học trò tiếp tục đi trên con đường đã chọn. Có những người rẽ sang một con đường khác nhưng vẫn mang theo điều tốt đã được học.

Một nhà giáo dục cần chấp nhận giới hạn ấy. Nếu chỉ muốn nhìn thấy kết quả ngay, người ấy dễ thất vọng. Nếu chỉ muốn học trò chứng minh thành công của mình, người ấy dễ đặt gánh nặng không cần thiết lên vai người trẻ.

Phục vụ người trẻ là giúp họ tìm thấy sự thật và khả năng sống tốt, chứ không phải dùng họ để làm đẹp cho danh tiếng của người hướng dẫn.

Cha Thuận đã dành nhiều năm cho môi trường chủng viện. Chúng ta không thể kể hết những chủng sinh đã đi qua mái trường ấy, cũng không thể biết đầy đủ ảnh hưởng của ngài trên từng người. Nhưng ngay cả khi không thể đo đếm, công việc đào tạo vẫn có giá trị của nó.

Một lời hướng dẫn công bằng, một chương trình học nghiêm túc, một môi trường biết tôn trọng con người, một cơ hội dành cho người đến muộn hơn: những điều ấy có thể để lại ảnh hưởng lâu dài. Và chúng cũng nhắc chúng ta rằng tương lai của cộng đoàn được hình thành từ cách cộng đoàn đối xử với người trẻ trong hiện tại.

Một mái trường không chỉ dành cho những người sẽ trở thành linh mục

Khi nói đến chủng viện, người ta thường nghĩ ngay đến việc đào tạo linh mục. Điều đó đúng với mục đích của chủng viện. Nhưng không phải mọi chủng sinh đều sẽ chịu chức, và không phải mọi giá trị nhận được trong thời gian đào tạo đều chỉ có ý nghĩa đối với những người tiếp tục con đường ấy.

Một người từng sống trong chủng viện có thể học được cách làm việc có giờ giấc, cách sống chung, cách suy nghĩ về đức tin và cách nhận trách nhiệm. Khi trở về đời sống khác, những điều ấy vẫn có thể giúp người ấy làm chồng, làm cha, làm người lao động hay phục vụ cộng đoàn.

Dĩ nhiên, một môi trường đào tạo cũng cần biết nhìn lại những thiếu sót của mình. Không có mái trường nào hoàn toàn không có giới hạn. Có những phương pháp phù hợp trong một thời kỳ nhưng cần được điều chỉnh khi con người hiểu rõ hơn về giáo dục, tâm lý và trách nhiệm bảo vệ người trẻ. Có những điều từng được xem là bình thường nhưng sau này cần được xem xét lại dưới ánh sáng của sự công bằng và phẩm giá con người.

Yêu quý một mái trường không có nghĩa là cho rằng mái trường ấy không bao giờ sai. Kính trọng những người đi trước không có nghĩa là từ chối học hỏi và thay đổi.

Một truyền thống lành mạnh biết giữ những điều tốt và có can đảm sửa những điều chưa tốt. Sự trung thành với mục đích đào tạo đòi hỏi người ta quan tâm đến con người thật của mỗi thế hệ, chứ không chỉ lặp lại những hình thức bên ngoài.

Vì thế, khi nhớ đến những năm cha Thuận làm việc tại Hoan Thiện, chúng ta có thể vừa trân trọng công việc của ngài và của những người cộng tác, vừa suy nghĩ về trách nhiệm đào tạo trong thời đại hôm nay.

Người trẻ hôm nay sống trong một thế giới khác. Họ có những cơ hội và những áp lực khác. Họ tiếp cận rất nhiều thông tin, nhưng không phải lúc nào cũng có người giúp họ phân định. Họ có thể kết nối với nhiều người, nhưng vẫn cô đơn. Họ có nhiều lựa chọn, nhưng cũng có thể sợ mình chọn sai.

Người đồng hành với họ cần hiểu thế giới ấy, không chỉ phán xét từ bên ngoài. Cần giúp họ sử dụng tự do, phát triển đời sống cầu nguyện, học cách chịu trách nhiệm và biết tìm sự trợ giúp khi gặp khó khăn.

Một cộng đoàn biết chăm sóc người trẻ không chỉ hỏi họ có thể làm gì cho cộng đoàn. Cộng đoàn ấy còn hỏi mình có thể làm gì để người trẻ được lớn lên trong sự thật, an toàn và tự do.

Giáo phận không chỉ là cơ cấu

Một tổng giáo phận có những cơ cấu cần thiết: tòa giám mục, các giáo xứ, chủng viện, những người có trách nhiệm và các quy định để phối hợp công việc. Nếu không có tổ chức, nhiều nhu cầu khó được đáp ứng một cách bền vững.

Nhưng giáo phận không chỉ là cơ cấu. Giáo phận còn là những gia đình đang cố gắng sống đức tin, những người già đi lễ sớm, những người trẻ đang tìm hướng đi, những bệnh nhân mong được thăm viếng, những người nghèo cần được nâng đỡ, những người đã xa nhà thờ và những người đang phân vân không biết mình có còn được đón nhận hay không.

Một người làm công việc điều hành cần nhớ đến thực tế ấy. Hồ sơ có thể giúp tổ chức công việc, nhưng đời sống của một cộng đoàn không nằm hết trong hồ sơ. Những con số có thể cho thấy một phần tình hình, nhưng con số không nói hết nỗi vui buồn của từng người.

Có những giáo xứ đông người tham dự lễ nhưng vẫn có những gia đình đang âm thầm rạn vỡ. Có những cộng đoàn ít phương tiện nhưng sống tình liên đới rất mạnh. Có những người ít xuất hiện trong sinh hoạt chung nhưng vẫn bền bỉ chăm sóc cha mẹ già, dạy con cầu nguyện và giúp đỡ người lân cận.

Người lãnh đạo không thể biết hết mọi sự. Nhưng người ấy có thể tạo điều kiện để tiếng nói từ những nơi khác nhau được lắng nghe. Có thể khuyến khích những người cộng tác báo cáo trung thực. Có thể gần gũi với đời sống của giáo dân. Có thể chấp nhận rằng những điều cần quan tâm không phải lúc nào cũng là những điều dễ nhìn thấy nhất.

Kiến thức về tổ chức hữu ích khi nó giúp cộng đoàn phục vụ tốt hơn. Một cơ cấu có ý nghĩa khi nó tạo điều kiện cho con người gặp gỡ, cộng tác và được chăm sóc. Nếu cơ cấu chỉ tồn tại để bảo vệ chính mình, nó có thể trở nên nặng nề đối với những người mà nó được lập ra để phục vụ.

Trách nhiệm của cha Thuận tại Huế gắn với cả công việc đào tạo và công việc điều hành. Nhìn vào hai trách nhiệm ấy, ta thấy một điều chung: Giáo Hội cần tổ chức, nhưng tổ chức phải hướng về sự sống của con người.

Khi sự tận tụy không có khán giả

Có những việc được nhiều người nhìn thấy. Một bài diễn văn, một buổi lễ, một công trình mới, một cuộc bổ nhiệm: những điều ấy dễ được ghi nhớ và đưa vào tiểu sử.

Nhưng phần lớn công việc của một người có trách nhiệm không diễn ra trước đám đông. Nó diễn ra trong những cuộc trao đổi nhỏ, những lần đọc tài liệu, những quyết định không làm mọi người chú ý và những lúc phải kiên nhẫn giải quyết một việc đã kéo dài.

Sự tận tụy trong những lúc không có khán giả là một điều đáng quý. Không phải vì người làm việc không cần được ghi nhận. Ai cũng cần được cảm ơn và nâng đỡ. Nhưng nếu chỉ làm tốt khi có người nhìn, chúng ta sẽ khó bền lòng với những công việc âm thầm.

Một người quét dọn nhà thờ vào buổi sáng sớm có thể không được cộng đoàn biết tên. Một người giáo lý viên chuẩn bị bài nhiều giờ cho một lớp nhỏ có thể không được ai khen. Một người chăm sóc bệnh nhân suốt nhiều năm có thể không có dịp kể với ai về những mệt mỏi của mình.

Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những điều được kể lại. Những con người âm thầm ấy cũng đang góp phần làm cho đời sống chung trở nên tốt đẹp hơn.

Nói như thế không có nghĩa là yêu cầu người làm việc âm thầm phải chấp nhận bị coi nhẹ. Trái lại, cộng đoàn cần học cách nhận ra và biết ơn công sức của họ. Một lời cảm ơn không thay thế trách nhiệm đối xử công bằng, nhưng nó nhắc rằng người khác không phải là điều hiển nhiên.

Khi đọc về những năm cha Thuận học tập và phục vụ, ta có thể không tìm thấy nhiều câu chuyện gây xúc động mạnh. Có thể chỉ có những mốc: đi học, nhận bằng, trở về, làm giáo sư, làm giám đốc, làm tổng đại diện. Nhưng đằng sau những mốc ấy là sự lao động của một con người và của nhiều người cùng cộng tác.

Đó là lý do những năm này xứng đáng được kể. Không phải để dựng lên một hình ảnh hoàn hảo, mà để trả lại cho thời gian bình thường vị trí của nó trong đời người.

Không phải mọi điều quan trọng đều được ghi chép

Lịch sử cần tư liệu. Người viết tiểu sử cần tôn trọng tư liệu. Nếu không có căn cứ, chúng ta không thể tự kể rằng một cuộc nói chuyện đã diễn ra, một lời cầu nguyện đã được đọc lên, hay một cảm xúc cụ thể đã xuất hiện trong lòng nhân vật.

Nhưng giới hạn của tư liệu không có nghĩa là trong thực tế không có những cuộc nói chuyện, những lời cầu nguyện hay những cảm xúc ấy. Nó chỉ có nghĩa là chúng ta không đủ cơ sở để kể chúng như sự thật đã biết.

Sự phân biệt ấy rất quan trọng.

Ta có thể nói cha Thuận đã sống ở Rô-ma trong thời gian học. Ta không thể nói chính xác mỗi sáng ngài thức dậy lúc mấy giờ nếu không có tài liệu. Ta có thể nói ngài đã hoàn thành luận án tiến sĩ. Ta không thể biết ngài đã cảm thấy thế nào trong từng ngày viết luận án. Ta có thể nói ngài điều hành chủng viện. Ta không thể tự dựng một câu chuyện về cách ngài sửa dạy một chủng sinh rồi trình bày như một sự kiện.

Trong sách đạo đức, người ta đôi khi có xu hướng thêm những chi tiết đẹp để làm nổi bật nhân đức của một nhân vật. Nhưng một chi tiết đẹp nếu không có căn cứ vẫn có thể làm sai lệch sự thật. Và khi người đọc phát hiện ra sự thêm thắt ấy, lòng tin của họ đối với cả câu chuyện có thể bị tổn thương.

Không cần bịa để ca ngợi một con người. Một đời sống có thật đã đủ đáng để tìm hiểu.

Cũng không cần biến mọi khoảng trống thành một bài học chắc chắn. Có những điều chúng ta chỉ có thể nói bằng chữ “có thể”. Có những điều phải giữ lại như một câu hỏi. Có những điều cần chờ thêm tài liệu.

Sự thận trọng không làm mất đi lòng kính trọng. Nó là một cách thể hiện lòng kính trọng.

Người đã qua đời không còn ở đây để sửa lại những điều người khác kể về mình. Người viết càng phải cẩn thận. Sự thật về một đời người quý hơn hiệu quả của một câu chuyện được kể cho hay.

Từ Huế đến Nha Trang

Năm 1967, một trách nhiệm mới đến với cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận: ngài được Đức Phaolô VI bổ nhiệm làm giám mục giáo phận Nha Trang.

Sự bổ nhiệm ấy đánh dấu một bước chuyển lớn. Người linh mục từng học tại Rô-ma, từng làm việc trong chủng viện và cộng tác điều hành Tổng giáo phận Huế sẽ đến với một giáo phận khác, với những con người và nhu cầu mới.

Nhưng trước khi bước sang chặng đường Nha Trang, cần dừng lại ở Huế thêm một chút.

Ở Huế, ngài đã có gia đình, có tuổi thơ, có những năm học và những năm đầu đời linh mục. Cũng ở Huế, sau thời gian học tập tại Rô-ma, ngài đã làm công việc giáo dục và đảm nhận trách nhiệm trong giáo phận.

Những năm ấy không biến mất khi ngài rời Huế. Người ta không thể tách một con người ra khỏi tất cả những gì đã góp phần hình thành người ấy. Dù không thể đo lường chính xác ảnh hưởng của từng kinh nghiệm, chúng ta có thể nhận ra rằng ngài đến Nha Trang với hành trang đã được tích lũy qua nhiều chặng đường.

Hành trang ấy có việc học. Có kinh nghiệm mục vụ ban đầu. Có công việc đào tạo. Có trách nhiệm quản trị. Có những mối liên hệ với gia đình và cộng đoàn. Có đời sống đức tin được nuôi dưỡng từ thuở nhỏ. Và cũng có những giới hạn, những điều cần tiếp tục học hỏi, như bất cứ con người nào khi bước vào một trách nhiệm mới.

Một giám mục không bắt đầu cuộc đời mình vào ngày được bổ nhiệm. Phía trước ngày ấy là cả một hành trình. Và phía sau ngày ấy là những điều chưa ai biết hết.

Chúng ta dừng chương này ở ngưỡng cửa đó: một linh mục của Huế chuẩn bị trở thành giám mục của Nha Trang. Những điều ngài sẽ làm trong trách nhiệm mới thuộc về chương tiếp theo.

Những ngày âm thầm vẫn ở lại

Có thể người đọc sẽ nhớ đến cha Thuận của thời gian này bằng một vài hình ảnh giản dị: một linh mục trẻ rời Huế để đến Rô-ma; một người học giáo luật giữa một môi trường rộng lớn hơn quê nhà; một nghiên cứu sinh hoàn thành luận án; một người trở về và bước vào công việc đào tạo; một giám đốc chủng viện quan tâm đến tương lai của người trẻ; một tổng đại diện cộng tác vào đời sống của giáo phận.

Không phải hình ảnh nào trong số ấy cũng có nhiều chi tiết để kể. Có những khoảng trống mà chúng ta phải để nguyên. Có những câu hỏi mà tư liệu hiện có chưa trả lời. Nhưng những điều đã biết vẫn đủ để thấy đây là một giai đoạn quan trọng.

Cha Thuận đã không bắt đầu con đường phục vụ từ một biến cố lớn. Ngài đã đi qua những năm tháng học tập và làm việc trước đó. Ngài đã sống trong một gia đình, được đào tạo trong chủng viện, thi hành tác vụ linh mục, tiếp tục học ở Rô-ma, trở về Huế và đảm nhận những trách nhiệm ngày càng lớn.

Mỗi giai đoạn có giá trị riêng. Tuổi thơ không chỉ có giá trị vì sau này ngài trở thành hồng y. Những năm ở Rô-ma không chỉ có giá trị vì sau này ngài trải qua thử thách. Công việc tại Hoan Thiện không chỉ có giá trị vì người giám đốc ấy sẽ được nhiều người biết đến. Những năm ấy có ý nghĩa vì trong những năm ấy, một con người đã học tập, đã phục vụ và đã sống giữa những con người khác.

Đối với chúng ta cũng vậy.

Có thể hôm nay không ai viết về công việc của chúng ta. Không ai ghi lại giờ chúng ta thức dậy, những lần chúng ta cố gắng kiên nhẫn, những trang sách chúng ta đọc, những người chúng ta âm thầm chăm sóc, những việc chúng ta làm rồi lặng lẽ đi qua.

Nhưng không phải chỉ những điều được ghi chép mới có giá trị.

Một người mẹ dạy con biết nói lời cảm ơn đang góp phần hình thành một con người. Một người thầy không bỏ cuộc với một học trò đang gặp khó khăn đang mở ra một cơ hội. Một linh mục dành thời gian lắng nghe người đau khổ đang thực hiện một phần sứ vụ của mình. Một người có trách nhiệm biết xem lại quyết định khi nhận ra mình sai đang làm cho cộng đoàn có thêm cơ hội sống trong công bằng.

Những điều ấy có thể nhỏ trước mắt người ngoài. Nhưng đối với người nhận được sự quan tâm, chúng không nhỏ.

Chúng ta không biết hết cha Thuận đã nghĩ gì khi lên đường đi Rô-ma. Không biết từng ngày ngài đã học ra sao. Không biết mọi lời ngài đã nói với các chủng sinh hay mọi khó khăn ngài đã gặp trong công việc tại giáo phận. Chúng ta cần thành thật nhận giới hạn ấy.

Điều chúng ta biết là ngài đã đi, đã học, đã trở về và đã phục vụ.

Con đường phía trước của ngài còn dài. Sẽ có những trách nhiệm lớn, những thử thách đau đớn và những trang viết về hy vọng được nhiều người tìm đọc. Nhưng trước khi đến những năm tháng ấy, đã có một linh mục trẻ ngồi học giáo luật ở Rô-ma. Đã có một người thầy trở về với các chủng sinh. Đã có một người giám đốc cùng những cộng sự chăm lo cho một mái trường. Đã có một vị tổng đại diện làm việc trong lòng giáo phận Huế giữa một thời kỳ nhiều biến động.

Những năm ấy không ồn ào. Nhưng chúng là những năm có thật. Và trong một đời người, những năm có thật, được sống với trách nhiệm, không bao giờ là những năm vô ích.

 

 

Chương 5. Giám mục Nha Trang: “Vui mừng và Hy vọng”

Ngày 13 tháng Tư năm 1967, Đức Giáo hoàng Phaolô VI bổ nhiệm linh mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Giám mục chính tòa Giáo phận Nha Trang. Ngài là người Việt Nam đầu tiên giữ chức vụ ấy. Trước ngài là Đức cha Marcel Piquet, thuộc Hội Thừa sai Paris, thường được gọi là Đức cha Lợi. Đức cha Piquet qua đời ngày 11 tháng Bảy năm 1966. Giáo phận Nha Trang, được thành lập không lâu trước đó, nay được giao lại cho hàng giáo phẩm Việt Nam. Tòa Thánh chọn một linh mục ba mươi chín tuổi, đã học giáo luật ở Rô-ma, đã làm giám đốc chủng viện và tổng đại diện ở Huế, để trao cho trách nhiệm này.

Ngày 24 tháng Sáu năm 1967, lễ Thánh Gioan Tẩy Giả, ngài được tấn phong giám mục tại Tiểu chủng viện Hoan Thiện ở Huế. Chủ phong là Đức Khâm sứ Tòa Thánh Angelo Palmas. Hai vị phụ phong là Đức cha Philipphê Nguyễn Kim Điền và Đức cha Jean-Baptiste Urrutia, người đã phong chức linh mục cho ngài mười bốn năm trước tại nhà thờ chính tòa Phủ Cam. Lễ tấn phong diễn ra vào buổi chiều. Không có nhiều chi tiết được ghi lại về buổi lễ ấy ngoài việc nó đã xảy ra, và việc tân giám mục chọn khẩu hiệu. Khẩu hiệu ấy là Gaudium et Spes. Vui mừng và Hy vọng. Đó là tên của Hiến chế Mục vụ về Giáo Hội trong thế giới ngày nay của Công đồng Vatican II. Ngài chọn khẩu hiệu ấy vì muốn mình trở thành người tông đồ của niềm vui và hy vọng. Không phải niềm vui dễ dãi. Không phải hy vọng mơ hồ. Mà là niềm vui và hy vọng mà Công đồng vừa mới nói với Giáo Hội toàn cầu, trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, trong một đất nước đang có chiến tranh.

Ngày 10 tháng Bảy năm 1967, Đức cha Nguyễn Văn Thuận về nhận giáo phận Nha Trang. Buổi lễ nhận chức được chủ tọa bởi chính Đức Khâm sứ Angelo Palmas. Từ ngày ấy cho đến cuối tháng Tư năm 1975, ngài ở lại Nha Trang tám năm. Tám năm ấy không phải là tám năm yên bình. Chiến tranh vẫn tiếp diễn. Năm 1968 có cuộc tấn công lớn vào dịp Tết. Nhiều nơi bị ảnh hưởng. Giáo phận Nha Trang cũng nằm trong vùng chịu tác động của chiến tranh. Nhưng trong tám năm ấy, ngài đã làm những việc cụ thể mà các nguồn đều ghi nhận.

Việc đầu tiên và lớn nhất là lo cho việc đào tạo. Số đại chủng sinh tăng từ bốn mươi hai lên một trăm bốn mươi bảy. Số tiểu chủng sinh tăng từ hai trăm lên năm trăm, trong bốn chủng viện. Ngài tổ chức các khóa thường huấn cho linh mục của sáu giáo phận thuộc giáo tỉnh Huế, tức là các giáo phận miền Trung. Không phải chỉ tăng số lượng. Mà là lo cho việc huấn luyện được đều đặn, được tiếp tục. Một giám mục biết rằng giáo phận không thể chỉ dựa vào những gì đã có. Phải chuẩn bị cho những người sẽ tiếp tục sau này. Và ngài đã làm điều ấy trong hoàn cảnh chiến tranh vẫn còn.

Ngài cũng lo cho giáo dân. Ngài thành lập Hội đồng Giáo dân, gồm khoảng một nghìn hai trăm vị được bầu từ cấp giáo xứ, giáo hạt lên đến giáo phận. Các thành viên được huấn luyện và tĩnh tâm hàng năm. Đó không phải là một hội đồng chỉ để họp cho có. Đó là cách đưa giáo dân vào việc cùng lo cho Giáo Hội, đúng với tinh thần Công đồng Vatican II vừa mới kết thúc không lâu. Ngài củng cố các đoàn thể Công giáo Tiến hành. Ngài hướng dẫn phát triển các phong trào như Công lý và Hòa bình, Cursillos, Focolare, Hướng đạo. Ngài thành lập Cộng đoàn La Vang và Tu hội Hy Vọng. Những phong trào ấy không phải là những việc trang trí. Chúng là những cách để giáo dân sống đức tin trong đời thường, trong hoàn cảnh cụ thể của giáo phận.

Năm 1968, ngài thành lập Trung tâm Văn hóa Chàm tại Ninh Thuận, vùng Phan Rang. Trung tâm ấy ấn hành sách Tin Mừng thánh Luca và thánh Marcô bằng tiếng Raglai, và một tự điển Chàm-Việt-Pháp. Đó là việc làm cho những người thiểu số trong giáo phận. Không phải chỉ lo cho người Kinh. Mà là lo cho cả những người nói tiếng khác, sống ở những vùng khác. Năm 1969 hoặc quanh thời điểm kỷ niệm ba trăm năm việc truyền giáo của Đức cha Lâm Bích, ngài thành lập Viện Lâm Bích dành cho các ơn gọi muộn. Tên viện lấy từ tên của vị giám mục thừa sai ấy, được Việt hóa. Đó là cách ghi nhớ quá khứ và đồng thời mở đường cho những người muốn dâng mình ở tuổi không còn trẻ.

Trong tám năm ấy, ngài viết sáu thư mục vụ để hướng dẫn giáo phận:

Thư thứ nhất, năm 1968: Tỉnh thức và cầu nguyện.

Thư thứ hai, năm 1969: Vững mạnh trong Đức tin để tiến bước trong an bình.

Thư thứ ba, năm 1970: Công lý và Hòa bình.

Thư thứ tư, năm 1971: Sứ vụ của Chúa Kitô là sứ mạng của chúng ta.

Thư thứ năm, năm 1971: Kỷ niệm ba trăm năm.

Thư thứ sáu, năm 1971 hoặc 1973: Năm Thánh canh tân và hòa giải.

Các thư ấy không phải là những bài viết chung chung. Chúng nói về những việc cụ thể: về cầu nguyện trong hoàn cảnh khó khăn, về đức tin cần được củng cố, về công lý và hòa bình trong một đất nước đang chiến tranh, về sứ mạng của Giáo Hội, về việc nhớ lại lịch sử truyền giáo, về việc canh tân và hòa giải. Những chủ đề ấy gắn với tinh thần Công đồng Vatican II. Ngài không chỉ đọc Công đồng. Ngài cố đưa Công đồng vào đời sống của giáo phận mình. Các thư ấy sau này được tập hợp lại và dịch sang tiếng Ý, xuất bản bởi Nhà xuất bản Vatican, dưới sự chăm sóc của Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình mà chính ngài sau này sẽ chủ tịch. Nhưng vào thời điểm ấy, chúng chỉ là những thư gửi cho giáo dân Nha Trang.

Trong Hội đồng Giám mục Việt Nam, ngài giữ nhiều chức vụ. Chủ tịch Ủy ban Công lý và Hòa bình. Chủ tịch Ủy ban Truyền thông Xã hội từ 1967 đến 1975. Chủ tịch Ủy ban Phát triển Việt Nam từ 1967 đến 1975. Phụ trách Ủy ban Di dân. Ngài cũng tham gia Hội nghị các Giám mục Á châu tại Manila năm 1970, và trình bày về những vấn đề chính trị ở châu Á cùng những giải pháp trong khuôn khổ của hội nghị ấy. Những chức vụ ấy cho thấy ngài không chỉ lo cho giáo phận mình. Ngài còn lo cho những vấn đề rộng hơn của Giáo Hội Việt Nam trong những năm ấy.

Tám năm ở Nha Trang không phải là tám năm không có khó khăn. Chiến tranh vẫn tiếp diễn. Người ta vẫn chết. Người ta vẫn di chuyển. Giáo phận vẫn phải đối diện với những chuyện cụ thể của đời sống. Nhưng trong những năm ấy, khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” không chỉ là chữ viết trên huy hiệu. Nó trở thành cách ngài điều hành giáo phận. Không phải bằng cách nói suông về vui mừng. Mà bằng cách làm những việc cụ thể: tăng số chủng sinh, huấn luyện linh mục, thành lập hội đồng giáo dân, lo cho người thiểu số, viết thư mục vụ, tham gia các ủy ban. Những việc ấy là cách thể hiện niềm vui và hy vọng trong hoàn cảnh không dễ vui, không dễ hy vọng.

Người ta có thể hỏi: trong tám năm ấy, ngài đã nghĩ gì về tương lai? Đã biết trước mình sẽ bị bổ nhiệm về Sài Gòn và rồi bị bắt không? Các nguồn không nói. Ngài không để lại những dòng nhật ký của thời ấy được công bố rộng rãi. Chúng ta không bịa. Chúng ta chỉ biết ngài đã làm những việc được ghi lại. Và những việc ấy cho thấy một giám mục trẻ, mới ba mươi chín tuổi khi được bổ nhiệm, đã cố đưa tinh thần của Công đồng vào một giáo phận cụ thể, trong một đất nước đang chiến tranh. Ngài không chờ chiến tranh kết thúc mới bắt đầu làm việc. Ngài làm việc ngay trong lúc chiến tranh còn đó.

Khi nhìn lại tám năm ấy từ phía sau, người ta thấy chúng là những năm chuẩn bị. Chuẩn bị về mặt tổ chức: giáo phận có thêm chủng sinh, có thêm hội đoàn, có thêm cách làm việc với giáo dân. Chuẩn bị về mặt tinh thần: khẩu hiệu vui mừng và hy vọng được sống trong những việc cụ thể, không chỉ được viết trên giấy. Nhưng chính ngài, vào thời điểm ấy, có lẽ chỉ nghĩ mình đang làm việc của một giám mục. Làm cho đến nơi đến chốn những gì được giao. Và khi năm 1975 đến, khi lệnh bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn đến vào cuối tháng Tư, ngài rời Nha Trang không phải với hai bàn tay trắng. Ngài rời với tám năm đã làm việc, với những người đã được huấn luyện, với những thư mục vụ đã viết, với khẩu hiệu đã chọn từ ngày tấn phong.

Khẩu hiệu ấy sẽ theo ngài vào nhà tù. Trong nhà tù, không còn giáo phận để điều hành, không còn chủng sinh để huấn luyện, không còn thư mục vụ để viết gửi đi. Nhưng niềm vui và hy vọng không biến mất. Chúng được sống theo cách khác: bằng những dòng chữ viết trên tờ lịch cũ, bằng ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, bằng cách biến những người canh tù thành bạn. Nhưng đó là chuyện của những chương sau. Chương này chỉ cần nói rằng trước khi có nhà tù, đã có tám năm ở Nha Trang. Tám năm của một giám mục đã chọn khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, và đã cố sống khẩu hiệu ấy trong những việc cụ thể của một giáo phận đang chịu ảnh hưởng của chiến tranh.

Những việc ngài làm ở Nha Trang không phải là những việc để khoe. Chúng là những việc của một người chủ chăn biết rằng mình không ở đó mãi. Biết rằng phải chuẩn bị cho những người khác. Biết rằng Giáo Hội không phải chỉ là việc của giám mục, mà là việc của cả giáo dân. Biết rằng tinh thần Công đồng cần được đưa vào đời sống cụ thể, không chỉ được đọc trong sách. Và ngài đã làm những điều ấy trong tám năm. Khi ngài bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, giáo phận Nha Trang vẫn còn đó, với những gì ngài đã gây dựng. Những gì ấy không bị xóa đi hoàn toàn. Chúng tiếp tục, theo cách của chúng, trong những năm sau.

Chúng ta có thể nói thêm về ý nghĩa của khẩu hiệu. Gaudium et Spes không phải là khẩu hiệu dễ chọn trong năm 1967 ở Việt Nam. Chiến tranh vẫn đang diễn ra. Người ta vẫn mất người thân. Người ta vẫn không biết ngày mai sẽ ra sao. Chọn “Vui mừng và Hy vọng” trong hoàn cảnh ấy không phải là chọn cách nhìn lạc quan mù quáng. Đó là chọn cách nhìn của Công đồng: Giáo Hội không đứng ngoài thế giới, mà ở trong thế giới, với những vui mừng và hy vọng, những ưu sầu và lo âu của con người thời đại. Ngài chọn khẩu hiệu ấy vì muốn mình và giáo phận mình sống trong tinh thần ấy. Và tám năm ở Nha Trang là tám năm ngài cố thực hiện điều ấy bằng những việc cụ thể, không chỉ bằng lời nói.

Các nguồn không kể lại từng buổi gặp gỡ của ngài với giáo dân, từng lần thăm giáo xứ, từng lần nói chuyện với chủng sinh. Chúng chỉ kể những kết quả: số chủng sinh tăng, hội đồng giáo dân được thành lập, các phong trào được phát triển, các thư mục vụ được viết, các ủy ban được chủ trì. Những kết quả ấy đủ để chúng ta thấy tám năm ấy không phải là tám năm trống rỗng. Chúng là tám năm làm việc. Và chính sự làm việc ấy mới là điều đáng kể. Vì một người sau này chịu mười ba năm tù mà vẫn giữ được niềm vui và hy vọng, không phải là người chỉ học được điều ấy trong tù. Người ấy đã sống điều ấy từ trước, trong những năm còn được tự do điều hành một giáo phận.

Khi ngài rời Nha Trang vào cuối tháng Tư năm 1975 để nhận nhiệm vụ mới ở Sài Gòn, ngài không biết mình sẽ bị bắt chỉ vài tháng sau. Ngài chỉ biết mình được bổ nhiệm, và mình phải đi. Những gì ngài để lại ở Nha Trang là những gì một giám mục có thể để lại sau tám năm: một giáo phận có thêm người được huấn luyện, có thêm cách làm việc với giáo dân, có thêm những thư mục vụ nói về những điều cần thiết cho thời ấy. Và khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” vẫn còn đó, trên huy hiệu của ngài, và trong cách ngài đã sống tám năm ấy.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực về thời gian ngài làm Giám mục Nha Trang. Không thêm những chi tiết không có trong các nguồn. Không bịa những lời nói hay những nỗi lòng chưa được ghi lại. Chỉ kể những việc đã được làm, những con số đã được ghi, những thư mục vụ đã được viết, những chức vụ đã được giữ. Và từ những điều ấy, chúng ta thấy một giám mục đã cố sống khẩu hiệu mình chọn, trong hoàn cảnh không dễ sống khẩu hiệu ấy. Những năm ấy chuẩn bị cho những năm sau, dù chính ngài vào thời điểm ấy có lẽ chỉ nghĩ mình đang làm việc của một giám mục. Và làm đến nơi đến chốn.

 

 

 

PHẦN HAI — NGÀY CHUYỂN MÌNH (1975)

CHƯƠNG 6. BỔ NHIỆM CUỐI THÁNG TƯ

Cuối tháng Tư năm 1975, Đức Giáo hoàng Phaolô VI bổ nhiệm Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Tổng Giám mục phó Tổng giáo phận Sài Gòn, với quyền kế vị. Đồng thời, ngài được nâng lên hàng Tổng Giám mục hiệu tòa Vadesi. Các nguồn không hoàn toàn khớp nhau về ngày chính xác. Có tài liệu của Tòa Thánh ghi ngày 24 tháng Tư. Có trang chính thức của Án Phong Chân Phước ghi ngày 23 tháng Tư. Có văn thư của Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn sau này ghi ngày 25 tháng Tư. Sách này dùng cách nói “cuối tháng Tư năm 1975” khi không cần chính xác đến từng ngày, như đã nói từ lời ngỏ.

Việc bổ nhiệm ấy xảy ra trong những ngày cuối cùng của chế độ cũ ở miền Nam. Ngày 30 tháng Tư năm 1975, Sài Gòn đổi chủ. Chỉ vài ngày trước đó, lệnh bổ nhiệm đã được ban hành. Tổng Giám mục Sài Gòn lúc ấy là Đức cha Phaolô Nguyễn Văn Bình. Trong tháng Tư, ngài đã nhiều lần yêu cầu Tòa Thánh bổ nhiệm một giám mục phó với quyền kế vị. Có nguồn nói đến năm lần. Đức Khâm sứ Tòa Thánh đã chuyển lời. Và Tòa Thánh đã chọn Đức cha Nguyễn Văn Thuận, lúc ấy đang là Giám mục Nha Trang, người Việt Nam đầu tiên của giáo phận ấy, mới tám năm trước.

Lý do chọn ngài không được các nguồn công bố chi tiết. Người ta chỉ biết Tòa Thánh đã chọn. Và việc chọn ấy diễn ra đúng vào lúc tình hình quân sự đang chuyển biến rất nhanh. Những ngày cuối tháng Tư, nhiều nơi ở miền Nam đã đổi chủ. Liên lạc giữa các giáo phận không còn dễ dàng như trước. Nha Trang cũng nằm trong vùng chịu ảnh hưởng. Khi lệnh bổ nhiệm đến, ngài chưa thể vào Sài Gòn ngay. Mãi đến đầu tháng Năm, khoảng ngày 7 hoặc ngày 8 tháng Năm năm 1975, ngài mới rời Nha Trang vào Sài Gòn để nhận nhiệm vụ mới.

Khi vào Sài Gòn, ngài không được ở tại Tòa Tổng Giám mục. Chính quyền mới không chấp nhận việc bổ nhiệm ấy. Họ xem đó là một âm mưu giữa Vatican và những lực lượng cũ, nhằm tổ chức chống lại sau này. Gia đình ngài có liên hệ với cố Tổng thống Ngô Đình Diệm. Thời điểm bổ nhiệm lại sát ngày 30 tháng Tư. Những yếu tố ấy đủ để chính quyền mới không chấp nhận. Ngài phải ở tạm những nơi khác. Lúc đầu, có nguồn nói ngài được cha sở giáo xứ Xóm Chiếu mời về ở nhà xứ. Sau đó, ngài được mời vào Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn. Ở đó, một số cha giáo làm cố vấn cho ngài. Hai cha khác làm thư ký. Họ soạn những văn thư biện minh rằng việc bổ nhiệm là hợp pháp, gửi đến Ủy ban Quân quản, xin cho ngài được về Tòa Tổng Giám mục thi hành nhiệm vụ.

Ngày 12 tháng Năm năm 1975, Văn phòng Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn gửi thư cho các giáo xứ trong tổng giáo phận, loan báo việc Tòa Thánh đã bổ nhiệm Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận làm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Thư ấy do Đức cha Phaolô Nguyễn Văn Bình ký. Trong thư, ngày bổ nhiệm được ghi là 25 tháng Tư. Việc loan báo chính thức diễn ra sau khi Sài Gòn đã đổi chủ hơn mười ngày. Và ngay cả sau khi loan báo, ngài vẫn không được thi hành nhiệm vụ một cách bình thường.

Có một nhóm linh mục, khoảng mười lăm người, viết thư đến Đức cha Nguyễn Văn Bình, yêu cầu hoãn việc bổ nhiệm hoặc yêu cầu tân tổng giám mục phó từ chức. Nhóm ấy không đại diện cho toàn thể giáo sĩ. Nhưng sự có mặt của họ cho thấy trong giáo phận lúc ấy có những ý kiến khác nhau về việc bổ nhiệm này. Đức cha Thuận không từ chức. Ngài ở lại. Ngài làm những gì có thể làm trong hoàn cảnh bị hạn chế: soạn văn thư, giải thích, chờ đợi quyết định của chính quyền.

Trong thời gian ấy, ngài viết thư từ biệt gửi giáo phận Nha Trang. Trong thư, ngài nói mình cúi đầu tuân phục quyết định của Đức Thánh Cha. Đó là một trong những dòng chữ hiếm hoi của ngài được ghi lại từ thời điểm ấy. Không có nhiều nhật ký hay thư từ khác được công bố. Người ta chỉ biết ngài đã vào Sài Gòn, đã cố gắng nhận nhiệm vụ, đã không được chính quyền chấp nhận, và đã ở lại trong tình trạng chờ đợi.

Từ cuối tháng Tư đến giữa tháng Tám năm 1975, khoảng gần bốn tháng, ngài ở trong tình trạng ấy. Không phải giám mục Nha Trang nữa, vì đã được thuyên chuyển và người kế vị ở Nha Trang đã được chỉ định. Không phải tổng giám mục phó Sài Gòn theo nghĩa được thi hành đầy đủ nhiệm vụ, vì chính quyền không chấp nhận. Ngài ở giữa hai việc ấy. Và trong khoảng thời gian ấy, không có gì lớn được ghi lại ngoài việc ngài chờ, việc ngài soạn văn thư, việc ngài ở tạm tại chủng viện hoặc nhà xứ.

Người ta có thể hỏi: tại sao Tòa Thánh bổ nhiệm vào đúng thời điểm ấy? Các nguồn không trả lời đầy đủ. Có những giả thuyết được đưa ra sau này, nhưng sách này không đi vào những giả thuyết. Chỉ ghi nhận sự kiện: lệnh bổ nhiệm được ban hành cuối tháng Tư năm 1975, chỉ vài ngày trước khi Sài Gòn đổi chủ. Và sự kiện ấy đã dẫn đến việc ngài bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, ngày lễ Mẹ Lên Trời. Việc bắt ấy sẽ được kể ở chương sau. Chương này chỉ nói về việc bổ nhiệm và những ngày đầu ngài ở Sài Gòn.

Việc bổ nhiệm ấy không phải là một việc bình thường trong hoàn cảnh bình thường. Nó xảy ra đúng vào lúc mọi thứ đang thay đổi rất nhanh. Giáo phận Sài Gòn sắp phải đối diện với một chính quyền mới. Việc có một giám mục phó với quyền kế vị là việc cần thiết theo luật Giáo Hội. Nhưng thời điểm và hoàn cảnh đã khiến việc ấy trở thành vấn đề chính trị trong mắt chính quyền mới. Và vì thế, người được bổ nhiệm đã không thể thi hành nhiệm vụ như lẽ ra phải thi hành.

Trong những ngày ấy, ngài không viết Đường Hy Vọng. Đường Hy Vọng sẽ được viết sau, khi ngài đã bị quản thúc tại Cây Vông. Trong những ngày ở Sài Gòn cuối tháng Tư và đầu tháng Năm, ngài chỉ làm những việc của một người vừa được bổ nhiệm: cố nhận nhiệm sở, cố giải thích, cố tuân phục lệnh của Đức Thánh Cha. Những việc ấy không thành. Và sự không thành ấy dẫn đến mười ba năm sau đó.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày ngài ở Sài Gòn trong khoảng gần bốn tháng ấy. Không kể ngài đã gặp ai, đã nói những gì, đã cầu nguyện thế nào. Chúng ta không bịa những điều ấy. Chỉ biết rằng ngài đã vào, đã ở lại, đã không được chấp nhận, và đã chờ đến ngày 15 tháng Tám. Ngày ấy, ngài được mời đến Dinh Độc Lập cùng với Đức cha Nguyễn Văn Bình. Và tại đó, ngài bị bắt. Việc ấy thuộc chương sau. Chương này kết thúc ở chỗ: cuối tháng Tư năm 1975, một lệnh bổ nhiệm được ban hành. Lệnh ấy đã thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời ngài. Từ một giám mục đang điều hành giáo phận Nha Trang với khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, ngài trở thành một tổng giám mục phó không được thi hành nhiệm vụ, rồi trở thành một tù nhân không bản án. Tất cả bắt đầu từ lệnh bổ nhiệm cuối tháng Tư ấy.

Khi nhìn lại, người ta thấy thời điểm ấy rất gần với ngày 30 tháng Tư. Gần đến mức chính quyền mới coi đó là một hành động có chủ ý. Gần đến mức ngài không kịp nhận nhiệm sở trước khi mọi thứ thay đổi. Và gần đến mức bốn tháng sau, ngài bị bắt đúng vào ngày lễ Mẹ Lên Trời. Những điều ấy không phải là kết luận của sách này. Đó chỉ là những sự kiện được các nguồn ghi lại. Và từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng việc chọn Chúa không phải lúc nào cũng là việc chọn những hoàn cảnh thuận lợi. Đôi khi việc chọn ấy dẫn người ta vào những hoàn cảnh không ai muốn chọn. Nhưng đó là chuyện sẽ được kể tiếp ở những chương sau.

Chương này chỉ cần nói rõ một điều: cuối tháng Tư năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Việc bổ nhiệm ấy đã xảy ra. Và từ việc ấy, mọi chuyện sau đó đã diễn ra theo cách chúng ta đã biết. Không có gì cần tô vẽ thêm. Sự kiện ấy đủ nặng để không cần thêm gì nữa.

CHƯƠNG 7. NGÀY LỄ MẸ LÊN TRỜI

Ngày 15 tháng Tám năm 1975 là ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời. Hôm ấy, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được mời đến Dinh Độc Lập lúc mười bốn giờ chiều, cùng với Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình. Cùng lúc, Ủy ban Quân quản mở một cuộc họp tại Nhà hát Thành phố. Khoảng ba trăm năm mươi giáo sĩ và tu sĩ được mời đến đó. Mục đích của cuộc họp ấy, theo các nguồn, là để trình bày về “âm mưu” và để tránh phản ứng của dân chúng đối với việc bắt người.

Tại Dinh Độc Lập, hai giám mục đi dọc hành lang để đến phòng họp. Đức cha Bình đi trước. Đức cha Thuận đi sau. Một công an chặn Đức cha Thuận lại và dẫn ngài đi lối khác. Đức cha Bình tiếp tục vào gặp tướng Trà. Khi hỏi về Đức cha phó để cùng ra về, ngài nhận được câu trả lời rằng chế độ này là chế độ cộng sản, tên Thuận là dòng dõi Ngô Đình Diệm, chúng nó chống cách mạng từ trong trứng chống ra, nên không thể để ở đây được. Đức cha Thuận bị bắt ngay tại đó. Ngài chỉ mang theo áo chùng thâm và một tràng hạt trong túi. Không có gì khác.

Buổi tối cùng ngày, ngài được đưa đi trên một chiếc xe có hai công an kèm theo. Đường đi dài khoảng bốn trăm năm mươi cây số, từ Sài Gòn về Nha Trang. Trên đường không có bóng người. Ngài được đưa không phải về Tòa Giám mục Nha Trang, nơi ngài đã ở trước ngày 30 tháng Tư, mà về giáo xứ Cây Vông, thuộc xã Diên Sơn, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa. Tại đó, ngài bị quản thúc. Nhiều công an, cả công khai lẫn bí mật, theo dõi ngài.

Chính ngài sau này đã kể lại ngày ấy trong những trang viết của mình. Ngài nói ngày 15 tháng Tám năm 1975, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, ngài được mời đến Phủ Tổng Thống, Dinh Độc Lập, vào lúc mười bốn giờ. Tại đó ngài bị bắt và đem đi trên một xe hơi có hai công an đi kèm. Và đó là khởi đầu cuộc phiêu lưu của ngài. Trong lúc ấy, tất cả các linh mục, tu sĩ nam nữ bị gọi tới Nhà hát, với mục đích tránh mọi phản ứng của dân chúng đối với vụ bắt ngài. Trong cuộc hành trình, ngài bắt đầu ý thức rằng mình đang mất tất cả. Ngài ra đi với chiếc áo chùng thâm, trong túi chỉ có mỗi cỗ tràng hạt. Ngài chỉ còn biết phó thác cho Chúa Quan Phòng. Nhưng giữa bao nhiêu những lo âu ấy, ngài vẫn thấy một niềm vui lớn lao: hôm nay là lễ Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Từ lúc đó, người ta cấm gọi ngài là Đức Cha, là cha. Ngài là ông Nguyễn Văn Thuận. Ngài không được mang tước hiệu gì về chức vụ của mình. Không báo trước, Chúa yêu cầu ngài trở về với điều cốt yếu. Trên đường dài bốn trăm năm mươi cây số, không một bóng người. Ngài thật sự bị bỏ rơi.

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ghi lại trong các sách của ngài sau này. Chúng ta không thêm gì vào đó. Chỉ kể lại những gì ngài đã viết về ngày ấy. Ngày ấy đánh dấu sự bắt đầu của mười ba năm bị giam giữ không qua xét xử. Không có bản án. Không có phiên tòa. Từ ngày 15 tháng Tám năm 1975 cho đến ngày 21 tháng Mười Một năm 1988, ngài ở trong tình trạng ấy, trong đó có chín năm biệt giam.

Tại Cây Vông, ngài bị quản thúc. Các sinh hoạt mục vụ bị hạn chế. Giáo dân và tu sĩ không thể tiếp tục những sinh hoạt như trước. Ngài đau lòng vì điều ấy, như chính ngài đã nói. Nhưng cũng tại Cây Vông, vào những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, ngài bắt đầu viết những dòng chữ trên những tờ lịch cũ. Một cậu bé bảy tuổi mang những tờ lịch ấy đến cho ngài. Từ những tờ lịch ấy, ngài viết ra những ý tưởng sau này được gọi là Đường Hy Vọng. Việc viết ấy sẽ được kể chi tiết ở chương sau. Chương này chỉ nói về ngày bị bắt và những giờ đầu tiên sau khi bị bắt.

Ngày 15 tháng Tám ấy không phải là một ngày bình thường. Đó là ngày lễ Mẹ Lên Trời. Ngài đã dâng lễ vào buổi sáng, theo một số nguồn kể lại từ chính ngài. Ngài phó thác mọi sự trong tay Mẹ. Và đúng vào ngày ấy, ngài bị bắt. Trên đường đi về Nha Trang trong đêm, ngài đọc kinh “Hãy Nhớ” nhiều lần. Kinh ấy là kinh ngài vẫn đọc. Không có gì thêm. Chỉ có việc đọc kinh ấy trên đường dài, trong xe, với hai công an ngồi cạnh.

Từ ngày ấy, ngài không còn là giám mục đang điều hành giáo phận. Ngài là người bị quản thúc tại một giáo xứ nhỏ ở Diên Khánh. Mọi liên lạc bị kiểm soát. Mọi việc làm bị theo dõi. Và trong hoàn cảnh ấy, ngài bắt đầu sống một cách khác. Không còn những thư mục vụ gửi cho cả giáo phận. Không còn những cuộc họp với hội đồng giáo dân. Không còn việc thăm các giáo xứ. Chỉ còn một căn phòng, những tờ lịch cũ, và những đêm thức để viết.

Các nguồn không kể chi tiết từng giờ của ngày 15 tháng Tám ấy ngoài những gì đã được nêu. Không kể ngài đã nói những gì với công an trên đường đi, ngoài những gì ngài sau này viết về cảm nhận của mình. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ ghi nhận sự kiện: ngày lễ Mẹ Lên Trời năm 1975, ngài bị bắt tại Dinh Độc Lập, được đưa về Cây Vông trong đêm, và từ đó bắt đầu mười ba năm không bản án.

Khi nhìn lại ngày ấy từ phía sau, người ta thấy nó là điểm chuyển mình. Trước ngày ấy, ngài là giám mục Nha Trang tám năm, rồi là tổng giám mục phó không được thi hành nhiệm vụ trong gần bốn tháng. Sau ngày ấy, ngài là tù nhân. Và chính trong tình trạng tù nhân ấy, những gì ngài đã sống trước đó mới được thử thách đến cùng. Khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” không còn được sống bằng việc điều hành giáo phận. Nó phải được sống bằng cách khác: bằng những dòng chữ viết trong đêm, bằng việc không oán hận những người canh giữ mình, bằng việc sống từng phút hiện tại. Nhưng những điều ấy thuộc các chương sau. Chương này chỉ cần kể rõ ngày 15 tháng Tám năm 1975 đã xảy ra như thế nào, theo những gì các nguồn và chính ngài đã để lại.

Ngày ấy, ngài mất gần như tất cả những gì thuộc về chức vụ. Mất giáo phận. Mất tự do đi lại. Mất việc được gọi là Đức Cha. Chỉ còn áo chùng thâm và tràng hạt. Và trong sự mất ấy, ngài ghi nhận một điều: hôm nay là lễ Mẹ Lên Trời. Điều ấy không phải là kết luận của người viết sách này. Đó là điều chính ngài đã viết. Và từ điều ấy, chúng ta thấy rằng ngày bị bắt không phải là ngày ngài mất hết. Đó là ngày ngài bắt đầu một giai đoạn khác của cuộc đời, giai đoạn mà sau này sẽ được nhiều người biết đến hơn cả tám năm làm giám mục Nha Trang.

Tại Cây Vông, những ngày đầu tiên là những ngày bị theo dõi chặt. Không có gì lớn xảy ra ngoài việc ngài ở đó. Rồi dần dần, vào tháng Mười, việc viết bắt đầu. Nhưng chương này dừng lại ở ngày bị bắt và đêm đầu tiên trên đường về Nha Trang. Vì ngày ấy đã đủ để đánh dấu sự chuyển mình. Từ một người đang cố nhận nhiệm sở mới, ngài trở thành một người bị đưa đi trong đêm, với hai bàn tay gần như trống, chỉ còn tràng hạt. Và từ đêm ấy, mọi chuyện sau đó đã diễn ra.

Chúng ta không cần thêm những suy diễn về nỗi lòng của ngài trong xe ấy, ngoài những gì ngài đã tự viết. Ngài đã viết đủ. Ngài đã nói mình ý thức đang mất tất cả, mình phó thác cho Chúa Quan Phòng, mình vẫn thấy niềm vui vì hôm ấy là lễ Mẹ. Những lời ấy đủ để chương này kết thúc. Ngày lễ Mẹ Lên Trời năm 1975 không phải là ngày kết thúc. Đó là ngày bắt đầu của mười ba năm. Và mười ba năm ấy sẽ được kể tiếp từ chương sau, bắt đầu bằng những tờ lịch cũ và những dòng chữ viết trong đêm tại Cây Vông.

PHẦN BA — TRONG BÓNG TỐI (1975–1988)

CHƯƠNG 8. ĐƯỜNG HY VỌNG VIẾT TRÊN NHỮNG TỜ LỊCH CŨ

Tại giáo xứ Cây Vông, nơi ngài bị quản thúc từ đêm 15 tháng Tám năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không được tự do đi lại như trước. Công an công khai và bí mật theo dõi. Các sinh hoạt mục vụ bị hạn chế. Nhà sách Công giáo bị đóng. Trường học bị quản lý theo cách mới. Nhiều linh mục, tu sĩ phải đi làm việc khác. Giáo dân thì hoang mang trong giai đoạn lịch sử mới. Chính ngài sau này kể lại cảm giác ấy: trong làng Cây Vông, ngày đêm có nhân viên an ninh chìm nổi theo dõi. Trong óc một tư tưởng không ngừng làm ngài xót xa, thao thức: giáo dân của ngài, một đoàn chiên hoang mang, giữa bao hiểm nguy, thách đố của một giai đoạn lịch sử mới. Làm sao ngài có thể gần gũi, liên lạc với họ, trong giai đoạn họ cần đến người mục tử nhất.

Từ sự thao thức ấy, một cách viết âm thầm bắt đầu. Một buổi sáng, ngài ra hiệu cho một cậu bé bảy tuổi tên Quang, vừa đi lễ về lúc năm giờ sáng, nhờ nói mẹ mua cho mình vài bloc lịch cũ. Tối đến, cậu bé mang giấy tới. Rồi suốt các đêm trong tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, ngài viết những thông điệp ngắn cho dân Chúa của mình. Ngài đóng hết cửa, lấy giấy xi-măng dán bên trong, viết dưới ánh đèn dầu leo lét, mặc cho muỗi đốt. Mỗi sáng sớm, ngài trao cho bé Quang mấy tờ lịch đã viết sau lưng, mang về cho anh chị của Quang chép lại, kẻo mất. Nếu để trên bàn, có người thấy sẽ sinh tai họa. Đó là cách Đường Hy Vọng được hình thành và được đưa ra ngoài từng tờ một.

Đường Hy Vọng gồm một nghìn lẻ một suy niệm ngắn. Mỗi ý cô đọng. Mỗi đoạn gần như đứng độc lập. Chúng được sắp thành các chủ đề, khoảng ba mươi sáu hoặc ba mươi tám chương tùy bản in sau này, từ “Ra đi” cho đến hy vọng, bao gồm bổn phận, cầu nguyện, hy sinh, đức tin, bác ái, khiêm nhường, và nhiều điều khác của đời sống Kitô hữu. Không phải sách thần học cao siêu. Đó là những lời ngắn, viết để giáo dân có thể đọc, suy nghĩ, và sống trong hoàn cảnh mới. Ngài viết đêm ngày trong khoảng một tháng rưỡi, vì cảm thấy mình có thể bị chuyển trại bất cứ lúc nào, và muốn hoàn tất trước khi không còn điều kiện.

Khi viết đến câu số một nghìn lẻ một, ngài quyết định dừng lại. Ngài xem đó như công trình “nghìn lẻ một đêm”. Ngày 8 tháng Mười Hai năm 1975, lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm, ngài tạ ơn vì đã viết xong và phó dâng tác phẩm cho Đức Mẹ gìn giữ. Đó là của Đức Mẹ, nhờ ơn của Đức Mẹ. Các nguồn có chỗ ghi việc hoàn tất các ý tưởng vào ngày 19 tháng Ba năm 1976, lễ Thánh Giuse, như trong niên biểu được dùng cho sách này. Có chỗ khác nói ngài đã viết xong phần chính trước đó và bị chuyển đi vào ngày 18 tháng Ba năm 1976. Sách này ghi nhận sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn, và theo niên biểu chính thức khi cần mốc cụ thể. Điều chắc chắn là những dòng chữ ấy được viết tại Cây Vông, trên những tờ lịch cũ, trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, và được đưa ra ngoài nhờ cậu bé Quang và những người chép tay.

Những tờ giấy ấy không ở lại trong phòng. Chúng được chép lại, rồi lưu hành trong cộng đoàn. Sau này, chúng được tập hợp thành sách, được dịch ra nhiều thứ tiếng, được đọc ở nhiều nơi. Nhưng vào thời điểm viết, chúng chỉ là những dòng chữ trên mặt sau tờ lịch, viết dưới đèn dầu, với mục đích đến được với giáo dân đang cần. Ngài không chờ được tự do mới viết. Ngài viết ngay trong lúc bị quản thúc, với những gì đang có trong tay: giấy lịch cũ, bút, và những đêm không ngủ.

Lời nói đầu của sách, do chính ngài viết, bắt đầu bằng những dòng: Cha đã đi một quãng đường, hân hoan có, gian khổ có, nhưng luôn luôn tràn trào hy vọng, vì có Chúa và Mẹ Maria bên cha. Nếu Chúa cho chọn lại, cha không chọn đường nào khác. Những dòng ấy không phải được viết sau khi đã ra tù. Chúng được viết trong lúc đang bị quản thúc, khi quãng đường gian khổ còn đang tiếp diễn, và chưa biết sẽ kéo dài bao lâu. Đó là điều đáng chú ý. Hy vọng không được nói ra sau khi khó khăn đã qua. Nó được nói ra ngay giữa khó khăn.

Các chương của sách đi từ việc ra đi, bỏ mình, vác thánh giá mỗi ngày, bền chí theo Thầy, cho đến những điều cụ thể hơn như cầu nguyện, hy sinh, bác ái, khiêm nhường, lãnh đạo, và cuối cùng là hy vọng. Mỗi chương có nhiều câu ngắn. Người đọc có thể đọc từng câu một, không cần đọc liền mạch. Đó là cách viết phù hợp với hoàn cảnh: những lời ngắn, dễ nhớ, dễ chép, dễ truyền tay. Không có chỗ cho những bài dài. Chỉ có những ý tưởng cô đọng, viết trong đêm, để sáng hôm sau được mang đi.

Sau khi bị chuyển khỏi Cây Vông, ngài còn viết những cuốn khác trong những nơi giam giữ khác. Năm 1980, khi bị quản thúc tại Giang Xá, ngài viết “Đường Hy Vọng dưới ánh sáng Lời Chúa và Công đồng Vatican II” và “Những người lữ hành trên đường Hy Vọng”. Những cuốn ấy tiếp nối những suy nghĩ đã bắt đầu tại Cây Vông. Nhưng Đường Hy Vọng với một nghìn lẻ một ý tưởng là cuốn đầu tiên, viết sớm nhất, trong những tháng đầu tiên của việc bị quản thúc. Nó là nền tảng cho những gì viết sau.

Các nguồn không kể chi tiết từng đêm ngài viết như thế nào, ngoài những gì chính ngài đã kể: đóng cửa, dán giấy, viết dưới đèn dầu, muỗi đốt, trao cho bé Quang mỗi sáng. Chúng ta không thêm những chi tiết khác. Chỉ biết rằng việc viết ấy đã xảy ra, và những dòng chữ ấy đã ra được khỏi phòng quản thúc. Việc ấy không phải là việc dễ. Mỗi tờ giấy mang ra đều có rủi ro. Nhưng nó đã được làm, từng tờ một, trong suốt những đêm tháng Mười và tháng Mười Một.

Khi nhìn lại, người ta thấy Đường Hy Vọng không phải là sách viết trong thư phòng yên tĩnh. Nó là sách viết trong phòng bị theo dõi, trên giấy lịch cũ, bởi một người vừa mất gần hết những gì thuộc về chức vụ mục tử. Và chính vì thế mà những dòng chữ ấy có sức nặng riêng. Chúng không nói về hy vọng từ vị trí của người đang thành công. Chúng nói về hy vọng từ vị trí của người đang bị quản thúc, không biết ngày nào sẽ được tự do, và vẫn chọn viết những lời khích lệ cho người khác.

Sách này không trích lại toàn bộ một nghìn lẻ một câu. Việc ấy đã có trong các bản in của Đường Hy Vọng. Chương này chỉ kể lại cách những câu ấy được viết ra: tại đâu, vào lúc nào, bằng cách nào, và với mục đích gì. Mục đích ấy là để giáo dân không bị cắt đứt hoàn toàn với người chủ chăn của mình, trong giai đoạn họ cần nhất. Và cách làm ấy là dùng những tờ lịch cũ, một cậu bé bảy tuổi, và những đêm viết dưới đèn dầu.

Ngày 19 tháng Ba năm 1976, theo niên biểu, việc hoàn tất một nghìn lẻ một ý tưởng được ghi nhận vào lễ Thánh Giuse. Dù các nguồn có những cách kể hơi khác nhau về ngày chính xác kết thúc việc viết và ngày bị chuyển đi, điều cốt yếu vẫn là: những dòng chữ ấy đã được viết tại Cây Vông, đã được đưa ra ngoài, và đã trở thành Đường Hy Vọng. Từ những tờ lịch cũ ấy, một cuốn sách đã ra đời, và cuốn sách ấy đã đi xa hơn nhiều so với căn phòng nơi nó được viết.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực về chương này. Không tô vẽ thêm cảnh đêm viết. Không bịa thêm những lời cầu nguyện không được ghi lại. Chỉ kể sự kiện: một người bị quản thúc đã viết một nghìn lẻ một suy niệm ngắn trên mặt sau những tờ lịch cũ, nhờ một cậu bé mang giấy đến và mang giấy đi, trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975, tại giáo xứ Cây Vông. Và từ đó, Đường Hy Vọng đã thành hình.

CHƯƠNG 9. BA GIỌT RƯỢU VÀ MỘT GIỌT NƯỚC

Khi bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không được mang theo gì cả. Chỉ có áo chùng thâm và tràng hạt. Hôm sau, ngài được phép viết thư về nơi mình bị đưa đi, để xin những thứ cần thiết như áo quần, thuốc đánh răng. Trong thư ấy, ngài viết thêm một dòng: xin gửi cho ngài ít rượu thuốc đau bao tử. Người nhận thư hiểu ngay. Họ gửi vào một chai nhỏ có dán nhãn “Thuốc đau bao tử”, cùng với vài mẫu bánh lễ được dấu trong một lọ chống ẩm.

Công an hỏi ngài: ông bị đau bao tử sao? Ngài trả lời: vâng. Họ đưa chai ấy cho ngài và nói: đây là thuốc của ông. Chính ngài sau này kể lại niềm vui ấy trong những trang viết và trong tuần tĩnh tâm ngài giảng cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II năm 2000: tôi chắc không bao giờ mình được vui sướng như thế. Mỗi ngày tôi dâng Thánh lễ với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay tôi. Hằng ngày tôi có thể quỳ gối trước Thánh giá của Chúa Giêsu, uống với Ngài chén cay đắng nhất. Mỗi ngày, khi đọc lời truyền phép, tôi đã cam kết với cả con tim và với hết tâm hồn một giao ước mới, một giao ước vĩnh cửu giữa Chúa Giêsu và tôi, hòa lẫn Máu Ngài với máu của tôi. Đó là những Thánh lễ đẹp nhất trong đời tôi.

Những lời ấy là lời của chính ngài. Chúng ta không thêm. Chỉ kể lại cách ngài đã sống Thánh Thể trong mười ba năm ấy. Lòng bàn tay trở thành chén thánh. Ba giọt rượu và một giọt nước đủ để cử hành. Không có đĩa thánh mạ vàng. Không có nhà thờ đông người. Chỉ có lòng bàn tay và những gì được gửi vào dưới nhãn thuốc.

Cách dâng lễ thay đổi tùy nơi. Khi mới bị quản thúc và trong những giai đoạn đầu, ngài dâng một mình. Sau này, khi ở trong các trại với nhiều tù nhân khác, cách làm khác đi. Trong một giai đoạn, ngài được xếp vào đội gồm năm mươi tù nhân. Họ ngủ chung trên một giường gỗ, mỗi người chỉ được khoảng năm mươi phân. Họ sắp xếp để năm người Công giáo nằm cạnh ngài. Đèn tắt lúc chín giờ ba mươi tối. Mọi người phải nằm trong mùng. Trong giường, ngài dâng Thánh lễ thuộc lòng, rồi đưa tay dưới chiếc mùng để trao Mình Thánh cho những người nằm cạnh. Họ làm những túi nhỏ từ giấy bọc thuốc lá để giữ Mình Thánh. Ngài luôn mang Chúa Giêsu trong túi áo sơ mi của mình.

Trên tàu Trường Xuân đưa ngài và nhiều tù nhân khác ra miền Bắc, ban đêm ngài ngồi giữa các bạn tù, dùng túi cói làm bàn thờ, dâng lễ và cho các bạn chịu lễ. Tại trại Vĩnh Quang, ngài dâng lễ vào những lúc có thể: trong góc cửa ban sáng khi người ta đi tắm sau giờ thể dục, hoặc ban đêm khi đã quen với thời khóa biểu. Mỗi nơi một cách. Nhưng ba giọt rượu và một giọt nước vẫn là như vậy.

Trong chín năm biệt giam, ngài ở một mình. Ngài cử hành Thánh lễ mỗi ngày vào khoảng ba giờ chiều, giờ Chúa Giêsu chết trên thập giá. Vì có một mình, ngài có thể hát lễ bằng tiếng Latinh, tiếng Pháp, hoặc tiếng Việt, tùy ý. Không ai nghe. Không ai ngăn. Chỉ có ngài và Chúa trong căn phòng nhỏ. Những Thánh lễ ấy, ngài nói, là những Thánh lễ đẹp nhất đời ngài.

Ngài cũng nhận được một ít gỗ và dây kẽm từ những người canh giữ có lòng thương. Từ đó, ngài làm một cây thánh giá nhỏ, giấu trong bánh xà phòng. Thánh giá ấy đi theo ngài trong những năm sau. Nhưng điều chính vẫn là Thánh Thể: ba giọt rượu, một giọt nước, lòng bàn tay.

Khi được thả năm 1988, và sau này khi ở Rô-ma, ngài vẫn kể lại những Thánh lễ ấy. Trong tuần tĩnh tâm năm 2000 cho Đức Giáo hoàng và Giáo triều, ngài dùng chính những câu chuyện này để nói về Bí tích Thánh Thể. Không phải để kể về sự khôn khéo của mình. Mà để nói về sức mạnh duy nhất ngài có trong những năm ấy. Sức mạnh ấy là Thánh Thể. Mỗi ngày, dù ở đâu, dù một mình hay giữa các bạn tù, ngài vẫn cử hành. Và mỗi lần cử hành, ngài nói mình được dịp giang tay và đóng đinh mình vào thập giá với Chúa Giêsu, được uống chén đắng với Người.

Các nguồn không kể chi tiết từng Thánh lễ ngoài những gì chính ngài đã viết và đã giảng. Chúng ta không bịa thêm những cảm xúc hay những lời cầu nguyện không được ghi lại. Chỉ biết rằng việc ấy đã xảy ra suốt mười ba năm: rượu được gửi vào dưới nhãn thuốc đau bao tử, bánh lễ được dấu trong lọ chống ẩm, ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, và những Thánh lễ được dâng trong bóng tối, dưới mùng, hoặc một mình vào lúc ba giờ chiều.

Khi nhìn lại, người ta thấy điều ấy không phải là một mẹo vặt để có Thánh lễ. Đó là cách ngài giữ được điều cốt yếu khi mọi thứ khác đã bị lấy đi. Chức vụ đã mất. Tự do đã mất. Giáo phận đã mất. Nhưng Thánh Thể vẫn còn, nhờ ba giọt rượu và một giọt nước. Và chính ngài đã gọi những Thánh lễ ấy là đẹp nhất đời mình. Không phải vì chúng long trọng. Mà vì chúng được dâng trong hoàn cảnh không còn gì khác ngoài Chúa.

Sau này, Đức Gioan Phaolô II đã tặng ngài một chén thánh. Món quà ấy có ý nghĩa riêng đối với người đã dùng lòng bàn tay làm chén suốt mười ba năm. Nhưng điều quan trọng hơn chén thánh bằng kim loại là những gì đã xảy ra trong lòng bàn tay ấy: mỗi ngày, một giao ước được lập lại, Máu Chúa hòa với máu của người dâng, trong căn phòng nhỏ hoặc dưới mùng muỗi.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Sự kiện được ghi lại từ chính lời của ngài: xin rượu thuốc đau bao tử, nhận được chai có nhãn ấy và bánh lễ, dâng lễ mỗi ngày với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, gọi đó là những Thánh lễ đẹp nhất đời mình. Từ sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng trong mười ba năm không bản án, có một điều không bị cắt đứt: việc cử hành Thánh Thể. Và việc ấy đã được làm bằng cách đơn sơ nhất có thể: ba giọt rượu, một giọt nước, và lòng bàn tay.

CHƯƠNG 10. TÀU TRƯỜNG XUÂN, VĨNH QUANG VÀ CĂN BIỆT GIAM

Ngày 1 tháng Mười Hai năm 1976, lúc khoảng chín giờ tối, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận bất ngờ bị gọi cùng với một số tù nhân khác. Họ bị xích từng cặp hai người một và đẩy lên xe tải. Xe đưa họ đến Tân Cảng, hải cảng quân sự mới được xây trước đó. Trước mặt là một con tàu chìm trong bóng tối để không gây chú ý. Họ bị đưa lên tàu đi ra miền Bắc. Cuộc hải hành dài khoảng một nghìn bảy trăm cây số. Ngài và khoảng một nghìn năm trăm tù nhân khác bị đưa xuống hầm tàu, nơi chứa than. Chỉ có một ngọn đèn nhỏ leo lét. Phần còn lại tối om. Tình cảnh ấy không thể tả hết bằng lời. Chính ngài sau này kể lại cảm giác khi ấy: cho tới nay mình còn ở trong giáo phận của mình, nhưng từ giờ phút này trở đi không biết mình sẽ ở đâu.

Khi ra đi, vì không có gì để đựng đồ tùy thân, ngài phải lấy cái quần cột hai ống lại và dồn đồ vào trong rồi mang đi. Trên tàu, ban đêm, ngài ngồi giữa các bạn tù, dùng túi cói làm bàn thờ để dâng lễ và cho các bạn chịu lễ. Đó là cách Thánh Thể vẫn được cử hành ngay cả dưới hầm tàu tối.

Ngày 3 tháng Mười Hai năm 1976, tàu cập bến Hải Phòng. Các tù nhân được chia thành các toán theo dấu hiệu đã gắn trên người, rồi đưa đến các trại khác nhau. Ngài được đưa đến trại Vĩnh Quang ở Vĩnh Phú, nằm sát chân núi Tam Đảo. Đó là vùng từng là mật khu trong thời chống Pháp. Tại Vĩnh Quang, ngài sống chung với các tù nhân chính trị khác từ miền Nam vừa được đưa ra cùng chuyến. Họ chia thành từng đội, từng tổ và phân công lao động. Một số anh em không muốn người mà họ gọi là “Ông Già” – vì lúc ấy không được gọi theo chức sắc tôn giáo – phải đi lao động nặng, nên đề cử ngài làm trực buồng: ở nhà lo thức ăn, sắp xếp chăn mền, dọn dẹp, và đổ phân hàng ngày.

Tại Vĩnh Quang, ngài dâng lễ vào những lúc có thể. Ban sáng, trong góc cửa khi người ta đi tắm sau giờ thể dục. Ban đêm, khi đã quen thời khóa biểu, trong đội năm mươi người ngủ chung trên láng gỗ, mỗi người khoảng năm mươi phân, đầu đụng nhau. Họ sắp xếp để những người Công giáo nằm gần ngài. Đèn tắt lúc chín giờ rưỡi. Ngài cúi sát xuống dâng lễ thuộc lòng và đưa tay dưới mùng để trao Mình Thánh. Tại đây, một lần trời mưa, ngài phải bổ củi. Ngài hỏi người canh: tôi có thể xin đẽo một hình thánh giá bằng gỗ không? Người ấy tránh đi để ngài đẽo được. Ngài giấu thánh giá ấy trong bánh xà phòng.

Ngày 5 tháng Hai năm 1977, ngài được lệnh chuẩn bị chuyển trại. Một tù nhân thấy ngài không có gì đựng đồ, lấy cái bao tải chùi chân ở cửa, giặt sạch và may thành bao cho ngài. Ngài được đưa về trại Thanh Liệt, thuộc huyện Thanh Trì, phía nam Hà Nội khoảng mười lăm cây số. Trại được lập ngay trong đình Thanh Liệt. Nhìn bên ngoài không ai biết đó là nơi giam giữ. Mỗi buồng thường giam một người, đôi khi hai. Ngài ở một trong những buồng ấy. Có giai đoạn ngài ở chung với một người được giao nhiệm vụ theo dõi. Dần dần, sự hiền hòa và cách sống của ngài đã khiến người ấy trở thành bạn, và trước khi ra về đã hứa sẽ cầu nguyện cho ngài tại La Vang.

Trong suốt mười ba năm, có chín năm ngài bị biệt giam. Những năm ấy là những năm ở một mình trong căn phòng nhỏ, không cửa sổ, hoặc có lỗ thông hơi rất nhỏ. Nhiệt độ và độ ẩm cao đến mức khó thở. Có những lúc đèn sáng suốt ngày đêm nhiều ngày liền, rồi lại tối hoàn toàn trong thời gian dài. Khi có lũ, rắn bò vào phòng, đôi khi leo lên chân để tránh nước, ở lại cho đến khi nước rút. Thức ăn rất ít. Không có bạn bè. Không có việc làm. Ngài kể về sự trống rỗng tuyệt đối ấy, đến mức có thể điên được. Ngài đi lại suốt ngày trong buồng để vận động cơ thể, kẻo nằm mãi thì chết vì thấp khớp hoặc viêm phổi. Nhiều lúc một mình, ngài bị giày vò bởi câu hỏi: tại sao đang lúc bốn mươi tám tuổi, sau tám năm làm giám mục đã có nhiều kinh nghiệm mục vụ, lại phải vào phòng biệt giam, xa giáo phận những một nghìn bảy trăm cây số?

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ghi lại trong các sách và bài giảng sau này. Chúng ta không thêm. Chỉ kể lại những gì đã được kể. Chín năm biệt giam không phải là chín năm liên tục ở một nơi. Chúng trải qua nhiều trại khác nhau: sau Vĩnh Quang và Thanh Liệt còn có những nơi khác trước khi đến Giang Xá. Nhưng đặc điểm chung là sự cô lập: một mình, với hai người gác đổi phiên, không được nói chuyện nhiều, không có công việc, không có tin tức từ bên ngoài trong thời gian dài.

Tại các trại ấy, việc dâng lễ vẫn tiếp tục khi có thể. Trong biệt giam, ngài dâng một mình vào khoảng ba giờ chiều. Trong các đội đông người, ngài dâng ban đêm dưới mùng. Rượu vẫn là ba giọt trong lòng bàn tay, bánh lễ vẫn được giữ trong những túi nhỏ làm từ giấy thuốc lá. Thánh giá nhỏ làm từ gỗ vẫn được giấu và mang theo.

Các nguồn không kể hết mọi chi tiết của từng ngày trên tàu hay trong từng trại. Chúng kể những mốc chính: đêm 1 tháng Mười Hai năm 1976 lên tàu Trường Xuân (hoặc tàu được gọi là Hải Phòng trong một số kể lại), hầm than tối với khoảng một nghìn năm trăm người, đến Vĩnh Quang chân núi Tam Đảo, chuyển về Thanh Liệt ngày 5 tháng Hai năm 1977, và chín năm biệt giam trong sự trống rỗng. Và chúng kể những lời của chính ngài về nỗi gian khổ ấy và về cách ngài vẫn cử hành Thánh lễ dù ở đâu.

Khi nhìn lại giai đoạn này, người ta thấy đó là giai đoạn ngài bị đưa đi xa nhất về mặt địa lý và về mặt cô lập. Từ Cây Vông gần Nha Trang, ngài bị đưa ra miền Bắc, vào các trại ở Vĩnh Phú và ngoại thành Hà Nội, rồi vào những căn phòng một mình. Khoảng cách một nghìn bảy trăm cây số không chỉ là khoảng cách đường biển. Đó là khoảng cách với giáo phận, với giáo dân, với những gì ngài đã làm trong tám năm ở Nha Trang. Và trong khoảng cách ấy, những gì còn lại là những tờ lịch đã viết trước đó, là ba giọt rượu và một giọt nước, là thánh giá nhỏ giấu trong xà phòng, và là quyết định sống từng phút hiện tại.

Chín năm biệt giam là chín năm thử thách nặng nhất về mặt tinh thần. Không có việc làm để quên đi thời gian. Không có người để nói chuyện. Chỉ có bốn bức tường, hoặc sự tối và sáng xen kẽ, và câu hỏi tại sao mình lại ở đây vào lúc này. Chính ngài đã viết về sự trống rỗng ấy và về việc đi lại suốt ngày để không chết vì bệnh. Và chính trong sự trống rỗng ấy, những Thánh lễ với ba giọt rượu vẫn được dâng, và những dòng chữ về hy vọng vẫn được sống.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực về chương này. Sự kiện tàu Trường Xuân đêm 1 tháng Mười Hai năm 1976, trại Vĩnh Quang, việc chuyển về Thanh Liệt, và chín năm biệt giam với những điều kiện được chính ngài mô tả. Từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy mười ba năm không bản án không phải là mười ba năm ở một nơi. Chúng là mười ba năm bị chuyển từ nơi này sang nơi khác, từ hầm tàu đến chân núi Tam Đảo, từ đình làng đến căn phòng không cửa sổ, và trong đó có chín năm gần như hoàn toàn một mình. Và trong tất cả những nơi ấy, việc chọn Chúa vẫn được lặp lại mỗi ngày, bằng những cách có thể làm được với những gì đang có trong tay.

Chương 11. Những người canh tù trở thành bạn

Trong những năm biệt giam, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được giao cho năm người canh gác trẻ. Chỉ huy của họ cấm họ nói chuyện với ngài. Ban đầu, mỗi người được thay đổi sau khoảng mười lăm ngày. Người ta tin rằng nếu ở lâu với vị giám mục này, họ sẽ bị “nhiễm”. Họ chỉ trả lời có hoặc không. Họ tránh nói chuyện. Chính ngài kể lại: thật là buồn. Tôi muốn tử tế và nhã nhặn với họ mà không được.

Đêm nọ, một tư tưởng đến với ngài: Phanxicô, con còn giàu lắm, con còn tình yêu của Chúa Kitô trong tim, hãy yêu thương họ như Chúa Giêsu đã yêu thương con. Ngày hôm sau, ngài bắt đầu yêu Chúa Giêsu nơi họ hơn nữa. Ngài cười nói, trao đổi với họ vài câu thân tình qua cánh cửa. Ngài kể cho họ nghe về những chuyến đi của mình khi còn là giám mục và khi còn học: về Mỹ, về Nhật Bản, về Philippines, về các nước khác. Ngài nói về cách người ta sống ở những nơi ấy, về kinh tế, về sự tự do, về kỹ thuật. Ngài kể về gia đình mình thời thơ ấu. Những câu chuyện ấy kích thích tính tò mò của họ. Họ bắt đầu đặt nhiều câu hỏi. Dần dần, họ trở thành bạn với nhau.

Họ muốn học tiếng ngoại quốc. Tiếng Pháp, tiếng Anh, một chút tiếng Nga. Những người canh tù trở thành học trò của ngài. Bầu khí nhà giam đổi nhiều. Quan hệ giữa họ với ngài tốt đẹp hơn. Thậm chí những người chỉ huy, thấy ngài đối xử chân thành, không những xin ngài giúp các chiến sĩ học ngoại ngữ, mà còn gửi người khác đến học. Chính quyền ban đầu thay đổi người canh mỗi mười lăm ngày vì sợ bị nhiễm. Sau đó họ không dám thay đổi nữa, vì sợ vị giám mục này sẽ làm nhiễm toàn bộ lực lượng.

Một hôm, một người canh hỏi ngài có thể dạy một bài thánh ca tiếng Latin không. Ngài nói được, nhiều bài lắm mà bài nào cũng hay. Người ấy bảo ngài hát đi, rồi sẽ chọn. Ngài hát nhiều bài: Ave Maris Stella, Salve Mater, và những bài khác. Người canh chọn một bài. Việc ấy xảy ra trong hoàn cảnh các biểu tượng tôn giáo bị cấm. Nhưng người canh vẫn muốn học.

Tại trại Vĩnh Quang, một lần trời mưa, ngài phải bổ củi. Ngài hỏi người canh: tôi có thể xin một điều không? Đó là tôi muốn đẽo một hình thánh giá bằng gỗ. Người ấy tránh đi để ngài đẽo được. Ngài giấu thánh giá ấy trong bánh xà phòng. Một lần khác, ở một nhà giam tại Hà Nội, ngài trở thành bạn với người canh và xin một đoạn dây điện cùng một cái kìm. Người canh sợ hãi, vì được dạy rằng ai xin dây điện là muốn tự tử. Ngài giải thích. Trong bốn giờ, họ cùng nhau làm xong một sợi dây chuyền từ những đoạn dây ấy. Thánh giá và dây chuyền ấy đi theo ngài sau này.

Những chuyện ấy được chính ngài kể lại trong các sách và trong các bài giảng sau khi được thả. Ngài không kể chúng như những chiến thắng của mình. Ngài kể chúng như kết quả của một quyết định: ngay cả trong tù, mình vẫn là mục tử. Và một mục tử có thể làm gì trong hoàn cảnh không thể làm gì khác? Chỉ có thể yêu thương. Ngài nói: tôi là mục tử. Ngay cả trong tù, tôi vẫn là mục tử. Và tôi có thể làm gì cho họ? Tôi quyết định yêu thương họ như Chúa Giêsu yêu thương tôi.

Có những người canh ban đầu rất thù địch. Sau đó trở thành bạn. Có người được giao nhiệm vụ theo dõi ngài khi ở chung phòng, rồi dần dần trở thành bạn và hứa sẽ cầu nguyện cho ngài. Có người hỏi ngài: khi ông được thả, ông có sai người của ông giết chúng tôi không? Ngài trả lời không. Tôi không trả thù. Tôi thật sự yêu các anh. Chúng ta đã ở cùng nhau lâu như vậy. Nếu tôi không yêu, tôi không xứng đáng được gọi là Kitô hữu.

Trong thánh lễ an táng của ngài năm 2002, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại lời của ngài: trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi. Lời ấy không phải là lời nói suông. Nó được sống trong những năm có năm người canh gác chỉ được phép trả lời có hoặc không, rồi dần dần trở thành học trò của ngài, học tiếng ngoại quốc và hát những bài Latin qua cánh cửa phòng giam.

Các nguồn không kể tên từng người canh, cũng không kể hết mọi cuộc nói chuyện. Chúng kể những gì chính ngài đã để lại: sự im lặng ban đầu, tư tưởng đến trong đêm về tình yêu của Chúa Kitô còn trong tim, việc bắt đầu kể chuyện và dạy học, việc họ trở thành bạn và học trò, việc chính quyền sợ “nhiễm” và ngừng thay đổi người canh, việc cùng làm thánh giá và dây chuyền. Và chúng kể quyết định của ngài: yêu thương họ như Chúa đã yêu thương mình, vì ngay cả trong tù mình vẫn là mục tử.

Khi nhìn lại, người ta thấy những người canh tù trở thành bạn không phải vì ngài có quyền lực gì trong tù. Ngài không có quyền lực. Ngài chỉ có tình yêu của Chúa Kitô trong tim, như chính ngài đã nói với mình trong đêm ấy. Và từ tình yêu ấy, ngài bắt đầu nói chuyện, kể về những nơi mình đã đi, dạy những gì mình biết. Dần dần, cánh cửa phòng giam không còn chỉ là cánh cửa ngăn cách. Nó trở thành nơi những câu hỏi được đặt ra, những bài học được trao, và những tình bạn được hình thành. Những tình bạn ấy không xóa đi sự kiện ngài bị giam không bản án. Nhưng chúng cho thấy rằng trong sự giam giữ ấy, có một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày: chọn yêu thương những người đang canh giữ mình, thay vì chọn oán hận họ.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Những lời của chính ngài về năm người canh gác, về tư tưởng đến trong đêm, về việc họ trở thành học trò, về việc chính quyền sợ nhiễm và ngừng thay đổi họ. Từ những lời ấy, chúng ta thấy rằng việc chọn Chúa trong nhà tù không chỉ là việc dâng lễ với ba giọt rượu hay viết những dòng chữ trên tờ lịch. Nó còn là việc yêu thương những người được giao nhiệm vụ canh giữ mình, cho đến khi họ trở thành bạn. Và việc ấy đã xảy ra, theo những gì chính ngài đã kể lại.

CHƯƠNG 12. GIANG XÁ, HÒA MÃ VÀ NGÀY ĐƯỢC THẢ

Ngày 13 tháng Năm năm 1978, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được chuyển về quản thúc tại giáo xứ Giang Xá, thuộc huyện Hoài Đức, phía nam Hà Nội khoảng hai mươi cây số. Từ trại Thanh Liệt, ngài được đưa đến đây. Giáo xứ Giang Xá nằm ở vùng ấy. Ngài bị buộc cư trú tại nhà xứ của giáo xứ. Một người canh gác ngày đêm. Ngài được phép lui tới và đi dạo trong phạm vi hạn chế, với điều kiện không thông hiệp với bất cứ ai đang sống quanh đó. Những người xung quanh cũng có phận sự xem chừng đến ngài.

Tại Giang Xá, ngài ở trong căn nhà của giáo xứ. Căn nhà ấy sau này được người dân địa phương gọi là nhà lưu niệm. Đó là một ngôi nhà kiến trúc Pháp, hai tầng, tầng trệt có những phòng riêng. Nhưng vào thời điểm ấy, nó chỉ là nơi quản thúc. Ngài không được thi hành mục vụ công khai. Không được giảng. Không được gặp gỡ tự do. Chỉ được ở đó, với sự theo dõi.

Năm 1980, trong thời gian quản thúc tại Giang Xá, ngài tiếp tục viết mỗi đêm trong bí mật. Ngài viết cuốn thứ hai: “Đường Hy Vọng dưới ánh sáng Lời Chúa và Công đồng Vatican II”. Rồi cuốn thứ ba: “Những người lữ hành trên đường Hy Vọng”. Những cuốn ấy tiếp nối những suy nghĩ đã bắt đầu tại Cây Vông với một nghìn lẻ một ý tưởng. Việc viết vẫn diễn ra trong đêm, âm thầm, như trước. Không có tờ lịch cũ nữa, nhưng vẫn là những dòng chữ được viết khi không ai thấy, rồi được giữ kín.

Ngài ở Giang Xá khoảng bốn năm năm tháng. Trong thời gian ấy, đời sống bị hạn chế nghiêm ngặt. Không có tin tức tự do từ bên ngoài. Không có việc mục vụ. Chỉ có sự hiện diện âm thầm trong giáo xứ, và những đêm viết. Người dân địa phương sau này nhớ đến sự hiện diện ấy. Nhưng vào lúc ấy, nó chỉ là quản thúc.

Ngày 5 tháng Mười Một năm 1982, ngài được chuyển về một căn nhà do công an quản lý tại số 23 phố Hòa Mã, Hà Nội. Từ Giang Xá về nội thành. Nơi ở mới vẫn là nơi bị quản lý. Không phải nhà tù với song sắt như trước, nhưng vẫn là quản thúc. Ngài không được tự do đi lại. Không được liên lạc tự do. Thời gian tại Hòa Mã kéo dài cho đến ngày được thả.

Ngày 21 tháng Mười Một năm 1988, lễ Đức Mẹ Dâng Mình, ngài được thả khỏi nhà tù. Tổng cộng mười ba năm bị giam giữ không xét xử, trong đó chín năm biệt giam. Nhưng việc thả ấy không phải là tự do hoàn toàn. Ngài còn bị quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Không được thi hành mục vụ. Không được về Sài Gòn. Chỉ được ở lại Hà Nội dưới sự quản chế. Một cán bộ đến gặp ngài vào ngày ấy. Ngài được thông báo về việc thả và việc phải cư trú tại Tòa Tổng Giám mục.

Từ ngày 15 tháng Tám năm 1975 đến ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 là mười ba năm. Trong mười ba năm ấy, ngài đã đi qua Cây Vông, tàu Trường Xuân, Vĩnh Quang, Thanh Liệt, Giang Xá, Hòa Mã, và những căn biệt giam. Không có bản án nào được tuyên. Không có phiên tòa nào được mở. Chỉ có việc bị giữ, bị chuyển, bị theo dõi, rồi được thả nhưng vẫn bị quản chế.

Tại Giang Xá và Hòa Mã, điều kiện có phần khác với biệt giam. Có không gian hơn một chút. Có thể đi dạo trong phạm vi cho phép. Nhưng sự hạn chế vẫn còn: không được làm việc của một giám mục, không được gặp gỡ tự do, không được về với giáo phận. Và trong sự hạn chế ấy, việc viết vẫn tiếp tục vào những đêm năm 1980 tại Giang Xá. Những cuốn sách ấy được viết trong bí mật, như Đường Hy Vọng đã được viết tại Cây Vông.

Ngày được thả không phải là ngày kết thúc mọi hạn chế. Nó là ngày kết thúc việc bị giam trong các trại và các căn phòng biệt giam. Nhưng quản chế vẫn còn tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Ngài phải ở đó cho đến khi được phép rời Việt Nam năm 1991. Ba năm quản chế sau mười ba năm giam giữ. Tổng cộng mười sáu năm bị hạn chế tự do kể từ ngày bị bắt.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày tại Giang Xá hay Hòa Mã ngoài những mốc chuyển nơi và việc viết sách vào năm 1980. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ ghi nhận: ngày 13 tháng Năm năm 1978 về Giang Xá, ngày 5 tháng Mười Một năm 1982 về số 23 Hòa Mã, ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 được thả nhưng còn quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Và trong thời gian tại Giang Xá, những cuốn sách tiếp theo của Đường Hy Vọng được viết trong đêm.

Khi nhìn lại giai đoạn này, người ta thấy đó là giai đoạn chuyển từ biệt giam nặng nề sang quản thúc có phần rộng hơn, rồi đến ngày được thả. Nhưng tự do hoàn toàn vẫn chưa đến. Giáo phận Sài Gòn vẫn không được nhận. Việc mục vụ vẫn bị cấm. Chỉ có sự hiện diện tại Hà Nội dưới sự quản chế. Và chính trong sự quản chế ấy, những dòng chữ về hy vọng vẫn được viết tiếp.

Ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 đánh dấu sự kết thúc của mười ba năm không bản án. Nhưng nó không đánh dấu sự kết thúc của việc chọn Chúa trong hoàn cảnh hạn chế. Việc ấy tiếp tục trong những năm quản chế sau đó, và trong những năm lưu đày tại Rô-ma sau này. Chương này chỉ cần kể những mốc của Giang Xá, Hòa Mã, và ngày được thả. Những mốc ấy cho thấy mười ba năm đã dài như thế nào, và việc thả đã đến như thế nào: không phải với sự tự do đầy đủ, mà với sự quản chế tiếp theo tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội.

Đó là những gì có thể kể một cách trung thực. Các ngày tháng được ghi trong niên biểu. Việc viết sách tại Giang Xá năm 1980 được chính ngài kể lại. Việc được thả ngày 21 tháng Mười Một năm 1988 và còn bị quản chế được các nguồn chính thức xác nhận. Từ những điều ấy, chúng ta thấy rằng mười ba năm không phải kết thúc bằng một bản án được tuyên hay một phiên tòa được mở. Chúng kết thúc bằng một quyết định thả, sau đó là quản chế. Và trong suốt thời gian ấy, từ biệt giam đến quản thúc tại Giang Xá và Hòa

CHƯƠNG 13. ĐÊM QUYẾT ĐỊNH: CHỌN CHÚA

Trong chín năm biệt giam, có những lúc Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận ở trong một căn phòng không cửa sổ. Ngài không ngủ được. Ngài bị dằn vặt bởi ý nghĩ phải bỏ giáo phận, phải bỏ dở những công việc của Chúa. Ngài cảm thấy một sự phẫn uất nổi lên trong mình. Đang lúc bốn mươi tám tuổi, sau tám năm làm giám mục đã có nhiều kinh nghiệm mục vụ, lại phải vào phòng biệt giam, xa giáo phận những một nghìn bảy trăm cây số. Những công việc đã làm và muốn tiếp tục làm — các cuộc viếng thăm mục vụ, đào tạo chủng sinh, tu sĩ nam nữ, giáo dân, giới trẻ, xây trường học, các cư xá sinh viên, các cứ điểm truyền giáo — tất cả đều đang bị bỏ dở. Ngài day dứt vì điều ấy.

Một đêm kia, từ trong thâm tâm có một tiếng nói với ngài: Tại sao con day dứt như thế? Con phải phân biệt giữa Thiên Chúa và các công việc của Chúa. Tất cả những gì con đã làm và muốn tiếp tục làm đều là việc rất tốt và đúng là công việc của Chúa, nhưng không phải là chính Thiên Chúa! Nếu Chúa muốn con rời bỏ tất cả những việc đó, hãy bỏ ngay, và hãy tín thác nơi Ngài! Thiên Chúa sẽ giao việc của con cho người khác có khả năng hơn con. Con phải chọn Chúa, chứ không phải những công việc của Chúa!

Ánh sáng ấy đã mang lại cho ngài một niềm an bình mới mẻ. Nó làm thay đổi hoàn toàn cách suy tư của ngài. Nó giúp ngài vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi về phương diện thể lý. Từ lúc ấy, một sức mạnh mới tràn đầy tâm hồn ngài và đồng hành với ngài suốt mười ba năm. Ngài cảm thấy sự yếu đuối của con người mình. Ngài lập lại lựa chọn ấy mỗi khi đối diện với những hoàn cảnh khó khăn. Và ngài không bao giờ mất sự bình an.

Những lời ấy là lời của chính ngài, được ngài kể lại trong tuần tĩnh tâm năm 2000 cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và Giáo triều Rô-ma, và được in trong sách “Chứng nhân Hy vọng”. Chúng cũng xuất hiện trong “Năm chiếc bánh và hai con cá”. Chúng ta không thêm gì. Chỉ kể lại đêm ấy và ánh sáng ấy như chính ngài đã kể.

Đêm ấy không phải là đêm đầu tiên của việc bị bắt. Việc bị bắt xảy ra ngày 15 tháng Tám năm 1975. Trên đường về Cây Vông trong đêm ấy, ngài đã đặt một quyết định khác: tôi sẽ không chờ đợi. Tôi sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương. Quyết định ấy không phải là cảm hứng đột xuất. Đó là một xác tín ngài đã ấp ủ từ thời tiểu chủng viện. Nếu mất giờ chờ đợi, không làm gì hết, biết đâu những điều đang đợi sẽ không bao giờ đến. Chỉ có một điều dù không đợi cũng vẫn đến, đó là sự chết. Từ quyết định ấy, ngài bắt đầu viết những dòng chữ trên tờ lịch cũ, bắt đầu dâng lễ với ba giọt rượu, bắt đầu sống từng phút trong phòng quản thúc.

Nhưng đêm quyết định về việc chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa xảy ra sau đó, trong những năm biệt giam, khi sự trống rỗng và sự day dứt về những công việc bị bỏ dở trở nên nặng nề nhất. Ánh sáng ấy không xóa đi nỗi đau của việc phải rời giáo phận. Nó giúp ngài phân biệt: những việc ấy là việc của Chúa, tốt và cần thiết, nhưng không phải là chính Chúa. Nếu Chúa muốn ngài rời bỏ chúng, hãy rời bỏ và tín thác. Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn ngài muôn nghìn lần, và sẽ giao cho người khác.

Từ ánh sáng ấy, cách nhìn của ngài thay đổi. Khi bị đưa xuống hầm tàu Trường Xuân cùng khoảng một nghìn năm trăm tù nhân khác để ra miền Bắc, ngài nói với mình: đây là nhà thờ chính tòa của tôi, đây là những người Chúa đã giao cho tôi chăm sóc, đây là sứ mạng của tôi — bảo đảm sự hiện diện của Chúa giữa những người anh em đang tuyệt vọng này. Ý Chúa là tôi ở đây. Tôi chấp nhận ý Ngài. Hầm tàu tối trở thành nơi sứ mạng, không còn chỉ là nơi bị đẩy đi.

Ánh sáng ấy đồng hành với ngài suốt mười ba năm. Mỗi khi hoàn cảnh trở nên khó chịu đựng — sự trống rỗng của biệt giam, cái nóng và cái lạnh, sự thiếu thốn, sự cô đơn — ngài lập lại lựa chọn: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Và sự bình an không mất. Ngài không nói rằng nỗi đau biến mất. Ngài nói rằng ánh sáng ấy giúp ngài vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi, và mang lại sự bình an mới.

Chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa trở thành nền tảng. Ngài nói đó chính là nền tảng đời sống Kitô trong mọi thời đại. Và đồng thời đó cũng là câu trả lời đích thực nhất cho thế giới ngày nay. Không phải chỉ cho người bị tù. Mà cho mọi người, trong mọi hoàn cảnh, khi những việc tốt — kể cả những việc của Chúa — có nguy cơ chiếm chỗ của chính Chúa.

Đêm ấy không được ghi ngày tháng cụ thể trong các nguồn. Chỉ biết nó xảy ra trong chín năm biệt giam, trong một căn phòng không cửa sổ, khi sự day dứt về những công việc bị bỏ dở lên đến cao điểm. Và từ đêm ấy, một sức mạnh mới đi theo ngài cho đến hết mười ba năm, và cả sau đó. Khi được thả, khi ở Rô-ma, khi giảng tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng, ngài vẫn kể lại đêm ấy. Vì đêm ấy đã thay đổi cách ngài sống những năm còn lại.

Các nguồn không kể thêm chi tiết về đêm ấy ngoài những gì chính ngài đã viết: sự không ngủ được, sự phẫn uất, tiếng nói từ thâm tâm về việc phân biệt Chúa và việc của Chúa, ánh sáng mang lại bình an mới và sức mạnh mới, việc lập lại lựa chọn ấy trong những hoàn cảnh khó, và việc không bao giờ mất sự bình an. Chúng ta dừng lại ở đó. Không bịa thêm những lời khác. Không suy diễn thêm những cảm xúc không được ghi. Chỉ kể đêm quyết định ấy như ngài đã để lại.

Khi nhìn lại toàn bộ mười ba năm từ đêm ấy, người ta thấy nó là điểm then chốt. Trước đêm ấy, có sự day dứt về những việc bị bỏ dở. Sau đêm ấy, có sự phân biệt và sự tín thác. Những việc của Chúa — dù tốt đến đâu — không còn chiếm chỗ của chính Chúa. Và từ sự phân biệt ấy, ngài có thể chấp nhận ở trong hầm tàu như ở trong nhà thờ chính tòa, có thể yêu thương những người canh giữ mình, có thể viết những dòng chữ về hy vọng ngay trong sự trống rỗng, có thể dâng lễ với ba giọt rượu như những Thánh lễ đẹp nhất đời mình. Tất cả những điều ấy đứng trên nền tảng của đêm quyết định: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Đó là những gì chương này có thể kể. Đêm ấy, trong căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam, một tiếng nói đã đến. Và từ tiếng nói ấy, mười ba năm đã được sống theo một cách khác. Không phải cách của người đang điều hành giáo phận. Mà cách của người đã chọn chính Chúa, và đã tín thác những việc của Chúa vào tay Ngài.

PHẦN BỐN — RÔ-MA (1991–2002)

 

CHƯƠNG 14. GENÈVE, RÔ-MA VÀ HỘI ĐỒNG CÔNG LÝ VÀ HÒA BÌNH

Năm 1991, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được phép rời Việt Nam. Ngài đến Rô-ma. Nhưng không được phép trở về. Từ đó, ngài chọn Rô-ma làm nơi lưu đày. Trái tim ngài vẫn ở với Giáo Hội Việt Nam và với quê hương, như chính ngài và những người gần ngài sau này đã nói. Ba năm quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội sau ngày được thả năm 1988 đã kết thúc bằng việc ra đi không ngày về.

Năm 1992, ngài được bổ nhiệm làm thành viên Ủy ban Công giáo Quốc tế về Di dân, trụ sở tại Genève. Công việc ấy gắn với những người phải rời bỏ quê hương vì nhiều lý do, trong đó có những người Việt Nam đã ra đi bằng thuyền trong những năm trước. Ngài làm việc trong khuôn khổ ấy một thời gian, trước khi được gọi về Rô-ma với những trách nhiệm khác.

Ngày 24 tháng Mười Một năm 1994, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Phó Chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình. Cùng thời điểm ấy, ngài từ chức Tổng Giám mục phó Sài Gòn. Việc từ chức ấy là việc theo luật, khi đã nhận trách nhiệm mới tại Giáo triều. Hội đồng Công lý và Hòa bình là cơ quan của Tòa Thánh lo về những vấn đề công lý, hòa bình, nhân quyền, và học thuyết xã hội của Giáo Hội, dưới ánh sáng Tin Mừng. Ngài bắt đầu làm việc trong hội đồng ấy với tư cách phó chủ tịch.

Ngày 24 tháng Sáu năm 1998, ngài được bổ nhiệm làm Chủ tịch Hội đồng ấy, kế vị Đức Hồng y Roger Etchegaray. Từ năm 1998 cho đến khi qua đời năm 2002, ngài giữ chức vụ này. Đó là lần đầu tiên một người Việt Nam được trao một trọng trách như vậy tại Vatican. Công việc của hội đồng dưới thời ngài bao gồm những vấn đề cụ thể như nợ của các nước đang phát triển, việc thúc đẩy học thuyết xã hội của Giáo Hội, và nhiều sáng kiến khác liên quan đến công lý và hòa bình trên thế giới. Ngài cũng đóng góp vào việc soạn thảo sách Toát yếu Giáo lý Xã hội của Giáo Hội, cuốn sách được xuất bản năm 2004, sau khi ngài đã qua đời.

Trong những năm ở Rô-ma, ngài được mời giảng và nói chuyện ở nhiều nơi. Ngài giảng tại nhà thờ Đức Bà Paris trong Mùa Chay. Ngài nói chuyện tại các đại học. Năm 1998, tại Mexico, ngài giảng cho hơn năm mươi nghìn bạn trẻ. Ngài nhận bằng tiến sĩ danh dự tại một đại học dòng Tên ở New Orleans năm 1996, và nhận một số danh hiệu khác. Những chuyến đi ấy không phải là việc của một người đang điều hành giáo phận. Đó là việc của một người đang phục vụ Giáo Hội hoàn vũ từ nơi lưu đày.

Ngài sống đơn sơ. Những người gặp ngài trong văn phòng tại Palazzo San Calisto sau này kể về sự khiêm tốn của ngài. Không có hào quang lớn. Chỉ có một người đã trải qua mười ba năm tù không bản án, chín năm biệt giam, và nay đang làm chủ tịch một hội đồng của Tòa Thánh. Công việc của hội đồng là thúc đẩy công lý và hòa bình theo ánh sáng Tin Mừng. Và chính cuộc đời của ngài — từ việc yêu thương những người canh tù đến việc chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa — đã trở thành một phần của chứng từ mà ngài mang vào công việc ấy.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày làm việc của ngài tại Genève hay tại Rô-ma ngoài những chức vụ và những hoạt động chính đã được ghi. Chúng ta không bịa thêm. Chỉ biết rằng từ năm 1991, ngài ở trong tình trạng lưu đày tại Rô-ma. Năm 1992 làm việc với ủy ban di dân tại Genève. Năm 1994 trở thành phó chủ tịch, năm 1998 trở thành chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Và trong những năm ấy, ngài tiếp tục sống khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng”, không phải bằng việc điều hành một giáo phận ở Việt Nam, mà bằng việc phục vụ Giáo Hội trên bình diện hoàn vũ, trong lĩnh vực công lý và hòa bình.

Việc lưu đày không phải là việc ngài chọn từ đầu. Ngài được phép đi, rồi không được phép về. Nhưng khi đã ở Rô-ma, ngài đã nhận những trách nhiệm được giao và đã làm đến nơi đến chốn. Hội đồng Công lý và Hòa bình dưới thời ngài đã tiếp tục công việc của mình. Và chính ngài đã trở thành một chứng nhân của hy vọng không chỉ cho Giáo Hội Việt Nam, mà cho nhiều người trên thế giới, qua những bài giảng, những cuốn sách đã được dịch, và qua cách ngài sống những năm cuối đời.

Khi nhìn lại giai đoạn này từ phía sau, người ta thấy nó là giai đoạn ngài được trao những trách nhiệm lớn tại trung tâm của Giáo Hội, sau khi đã trải qua những năm dài nhất trong bóng tối. Từ căn phòng không cửa sổ của biệt giam đến văn phòng của chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Khoảng cách ấy không phải là khoảng cách của thành công theo nghĩa thế gian. Đó là khoảng cách của một người đã chọn Chúa trong đêm quyết định, và đã được dẫn đi trên con đường mà chính ngài không thể đoán trước khi còn ở trong tù.

Các nguồn chính thức xác nhận các mốc: năm 1991 rời Việt Nam và không được về, năm 1992 tại Genève với ủy ban di dân, ngày 24 tháng Mười Một năm 1994 phó chủ tịch, ngày 24 tháng Sáu năm 1998 chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Và chúng xác nhận rằng ngài đã làm việc trong lĩnh vực ấy cho đến cuối đời. Từ những mốc ấy, chúng ta thấy rằng việc lưu đày không kết thúc sứ mạng của ngài. Nó mở ra một giai đoạn khác, giai đoạn phục vụ Giáo Hội hoàn vũ từ Rô-ma, trong lĩnh vực công lý và hòa bình, với cùng một lòng hy vọng đã được viết trên những tờ lịch cũ tại Cây Vông nhiều năm trước.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực về những năm Genève và Rô-ma trước khi ngài được tôn phong Hồng y. Những năm ấy không có nhà tù. Nhưng chúng có sự lưu đày. Và trong sự lưu đày ấy, ngài đã tiếp tục chọn Chúa, bằng cách nhận những việc được giao và làm chúng với cùng tinh thần đã giúp ngài sống qua mười ba năm không bản án.

CHƯƠNG 15. TUẦN TĨNH TÂM CHO ĐỨC GIÁO HOÀNG VÀ VIỆC ĐƯỢC TÔN PHONG HỒNG Y

Từ ngày 12 đến ngày 18 tháng Ba năm 2000, trong tuần đầu tiên của Mùa Chay năm Đại Toàn Xá, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được mời giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và các cộng tác viên của ngài trong Giáo triều Rô-ma. Tuần tĩnh tâm diễn ra tại Nhà nguyện Mẹ Đấng Cứu Thế trong dinh Vatican. Chủ đề ngài chọn là “Chứng nhân của Hy vọng”.

Trong những bài suy niệm ấy, ngài kể lại nhiều điều từ mười ba năm tù. Ngài kể về đêm trong căn phòng không cửa sổ, khi sự day dứt về những công việc bị bỏ dở lên cao, và tiếng nói từ thâm tâm về việc phải phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa. Ngài kể về những Thánh lễ với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay. Ngài kể về những người canh tù dần trở thành bạn. Ngài kể về việc sống phút hiện tại. Những bài ấy không phải là bài thần học trừu tượng. Chúng là chứng từ của một người đã sống những gì mình đang nói, trong chín năm biệt giam và trong toàn bộ mười ba năm không bản án.

Đức Gioan Phaolô II đã viết thư cảm ơn vào ngày 18 tháng Ba năm 2000, kết thúc tuần tĩnh tâm. Trong thư ấy, Đức Giáo hoàng nói về chứng từ đức tin nhiệt thành mà ngài đã diễn tả qua các bài suy niệm về đề tài “Chứng nhân của Hy vọng”. Đức Giáo hoàng ước mong rằng trong năm Đại Toàn Xá, có chỗ đặc biệt dành cho chứng tá của những người đã chịu đau khổ vì đức tin, đã chịu đựng những năm dài cảnh tù ngục và thiếu thốn. Và ngài cảm ơn Đức cha Thuận đã dẫn đưa mọi người trên những nẻo đường hy vọng.

Những bài giảng ấy sau này được tập hợp thành sách “Chứng nhân Hy vọng”. Sách ấy được dịch ra nhiều thứ tiếng. Trong thánh lễ an táng của ngài năm 2002, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại tuần tĩnh tâm ấy. Đức Giáo hoàng nói rằng khi ngài xin Đức Hồng y giảng các bài suy niệm cho tuần tĩnh tâm của Giáo triều năm 2000, ngài đã chọn chủ đề “Chứng tá của Hy vọng”. Những lời khuyên, suy tư sâu xa và kinh nghiệm cá nhân phong phú, phần lớn liên hệ đến mười ba năm ngồi tù, đã in sâu vào ký ức của Đức Giáo hoàng. Đức Giáo hoàng nhắc lại rằng chính trong ngục tối, ngài hiểu nền tảng của đời sống Kitô hữu là chọn một mình Thiên Chúa, hoàn toàn phó thác vào tay Cha nhân hậu.

Tuần tĩnh tâm năm 2000 là một trong những thời điểm nổi bật nhất của những năm ngài ở Rô-ma. Một người vừa trải qua mười ba năm tù không bản án, chín năm biệt giam, được mời đứng trước Đức Giáo hoàng và Giáo triều để nói về hy vọng. Và ngài đã nói bằng chính những gì mình đã sống trong nhà tù. Không có khoảng cách giữa lời nói và đời sống. Chính khoảng cách ấy đã làm cho những bài suy niệm có sức nặng riêng.

Ngày 21 tháng Hai năm 2001, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài làm Hồng y. Ngài thuộc hàng phó tế, nhận tước hiệu Santa Maria della Scala. Việc công bố danh sách các tân Hồng y đã được thực hiện trước đó, vào tháng Giêng năm 2001. Ngài là một trong số các vị được tôn phong trong công nghị ấy. Santa Maria della Scala là nhà thờ hiệu tòa của ngài tại Rô-ma. Theo truyền thống, mỗi Hồng y được gắn với một nhà thờ tại Rô-ma như dấu chỉ hiệp thông với Giáo phận Rô-ma và với Đức Giáo hoàng.

Việc được tôn phong Hồng y diễn ra khoảng một năm sau tuần tĩnh tâm. Từ người giảng tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng năm 2000 đến Hồng y năm 2001. Khoảng cách thời gian không dài. Nhưng khoảng cách với những năm trong tù thì rất dài. Năm 1975, ngài bị bắt. Năm 1988, ngài được thả nhưng còn quản chế. Năm 1991, ngài rời Việt Nam và không được về. Năm 1998, ngài trở thành chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Năm 2000, ngài giảng tĩnh tâm. Năm 2001, ngài được tôn phong Hồng y. Tất cả những mốc ấy đứng trên nền tảng của những gì đã xảy ra trong mười ba năm không bản án, đặc biệt là đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa.

Các nguồn không kể chi tiết từng bài suy niệm trong tuần tĩnh tâm ngoài những gì đã được xuất bản trong “Chứng nhân Hy vọng” và những gì Đức Giáo hoàng đã nhắc lại. Chúng ta không cần kể lại toàn bộ. Chỉ cần ghi nhận rằng tuần tĩnh tâm đã diễn ra từ 12 đến 18 tháng Ba năm 2000, với chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng”, và rằng những bài ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc nơi Đức Gioan Phaolô II, đặc biệt vì chúng gắn với kinh nghiệm mười ba năm tù và với nền tảng chọn một mình Chúa. Và ghi nhận rằng ngày 21 tháng Hai năm 2001, ngài được tôn phong Hồng y với tước hiệu Santa Maria della Scala.

Khi nhìn lại hai sự kiện này cạnh nhau, người ta thấy chúng đánh dấu sự công nhận của Giáo Hội đối với chứng từ của ngài. Không phải chỉ công nhận chức vụ. Mà công nhận chính đời sống đã được sống trong nhà tù và trong lưu đày. Tuần tĩnh tâm cho thấy đời sống ấy có thể nói được với Đức Giáo hoàng và Giáo triều. Việc tôn phong Hồng y cho thấy đời sống ấy được Giáo Hội nhận vào hàng các Hồng y. Và cả hai sự kiện đều xảy ra sau khi ngài đã chọn Chúa trong đêm ấy của biệt giam, và đã sống lựa chọn ấy suốt những năm còn lại.

Đó là những gì chương này có thể kể một cách trung thực. Tuần tĩnh tâm Mùa Chay năm 2000 tại Nhà nguyện Mẹ Đấng Cứu Thế, chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng”, thư cảm ơn của Đức Giáo hoàng, những lời nhắc lại trong thánh lễ an táng, và việc được tôn phong Hồng y ngày 21 tháng Hai năm 2001 với tước hiệu Santa Maria della Scala. Từ những sự kiện ấy, chúng ta thấy rằng những gì đã được viết trên những tờ lịch cũ tại Cây Vông, những gì đã được dâng với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, những gì đã được chọn trong đêm quyết định của biệt giam, đã được đưa đến tận trung tâm của Giáo Hội, và đã được lắng nghe ở đó.

CHƯƠNG 16. NHỮNG NGÀY CUỐI VÀ NGÀY 16 THÁNG CHÍN NĂM 2002

Sau khi được tôn phong Hồng y ngày 21 tháng Hai năm 2001, sức khỏe của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận bắt đầu có những dấu hiệu không ổn. Tháng Năm năm 2001, ngài được mổ tại Boston vì một khối u. Bệnh sau đó tái phát. Năm 2002, ngài được điều trị và mổ lại tại khu vực Milano và Rô-ma. Các nguồn có chỗ ghi bệnh ung thư tiền liệt tuyến, có chỗ ghi ung thư dạ dày. Dù cách gọi khác nhau, điều chắc chắn là ngài mắc bệnh ung thư và đã trải qua những cuộc điều trị trong những tháng cuối đời.

Tháng Tư năm 2002, khoảng bốn tháng trước khi qua đời, ngài thực hiện chuyến thăm cuối cùng đến Úc. Ngài đến Sydney để mừng sinh nhật lần thứ một trăm của thân mẫu. Đó là lần gặp gỡ cuối cùng với gia đình ở bên ngoài. Sau chuyến đi ấy, ngài trở về Rô-ma và tiếp tục điều trị.

Những người đến thăm ngài trong bệnh viện kể rằng ngài giữ được sự bình thản. Đức Hồng y Giovanni Battista Re sau này nhớ lại đã đến thăm ngài tại bệnh viện Gemelli rồi tại Casa di Cura Pio XI. Lần đầu, ngài còn nói về những dự án tương lai, như việc hoàn thành sách Toát yếu Giáo lý Xã hội của Giáo Hội. Những lần sau, ngài chấp nhận sự ra đi của mình với sự an bình. Cái chết đối với ngài là bước vào cường độ của tình yêu Thiên Chúa. Không có sự oán trách. Không có sự tuyệt vọng. Chỉ có sự chấp nhận.

Ngày 16 tháng Chín năm 2002, lúc khoảng sáu giờ chiều giờ Rô-ma, Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận qua đời tại Casa di Cura Pio XI ở Rô-ma. Ngài thọ bảy mươi bốn tuổi. Em gái của ngài ở bên cạnh trong những ngày điều trị cho đến lúc cuối. Khi hay tin, Đức cha Gianpaolo Crepaldi, tổng thư ký Hội đồng Công lý và Hòa bình, đã nói: một vị thánh vừa qua đời.

Từ ngày sinh 17 tháng Tư năm 1928 tại Huế đến ngày qua đời 16 tháng Chín năm 2002 tại Rô-ma là bảy mươi bốn năm. Trong đó có mười ba năm bị giam giữ không xét xử, chín năm biệt giam, ba năm quản chế, rồi những năm lưu đày tại Rô-ma. Khẩu hiệu “Vui mừng và Hy vọng” đã đi theo ngài từ ngày được tấn phong giám mục năm 1967 cho đến ngày cuối cùng. Những dòng chữ trên tờ lịch cũ tại Cây Vông, những Thánh lễ với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa, những người canh tù trở thành bạn — tất cả những điều ấy không dừng lại khi ngài ra khỏi tù. Chúng tiếp tục trong những năm ở Rô-ma, trong công việc của Hội đồng Công lý và Hòa bình, trong tuần tĩnh tâm năm 2000, và trong những tháng cuối đời khi đối diện với bệnh ung thư.

Các nguồn không kể chi tiết từng ngày trong bệnh viện ngoài sự bình thản được những người thăm viếng ghi nhận, và ngoài việc em gái ở bên cạnh. Chúng ta không bịa thêm những lời nói cuối cùng không được ghi lại. Chỉ biết rằng ngài đã ra đi ngày 16 tháng Chín năm 2002, tại một phòng khám ở Rô-ma, sau thời gian điều trị bệnh ung thư, và rằng sự ra đi ấy được đón nhận trong sự an bình.

Ngày 16 tháng Chín ấy trùng với ngày lễ của một số vị thánh, nhưng quan trọng hơn, nó đánh dấu sự kết thúc của một đời đã được sống dưới khẩu hiệu vui mừng và hy vọng, ngay cả trong những hoàn cảnh khó nhất. Từ căn phòng không cửa sổ của biệt giam đến phòng bệnh tại Rô-ma, khoảng cách rất xa. Nhưng lựa chọn thì giống nhau: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Và trong những ngày cuối, khi những việc của Chúa — kể cả công việc tại Hội đồng Công lý và Hòa bình — không còn có thể tiếp tục, lựa chọn ấy vẫn còn.

Thánh lễ an táng được cử hành ngày 20 tháng Chín năm 2002 tại Đền thờ Thánh Phêrô, do Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II chủ tế. Trong bài giảng, Đức Giáo hoàng đã nhắc lại tuần tĩnh tâm năm 2000 và những lời của ngài về việc chọn một mình Chúa. Ngài cũng nói về niềm hy vọng chan chứa sự bất tử. Thi hài ban đầu được an táng tạm tại nghĩa trang Campo Verano, trong nhà nguyện của các kinh sĩ Đền thờ Thánh Phêrô. Năm 2012, di hài được chuyển về nhà thờ Santa Maria della Scala, nhà thờ hiệu tòa của ngài.

Khi nhìn lại ngày 16 tháng Chín năm 2002 từ phía sau, người ta thấy nó không phải là một kết thúc bất ngờ. Bệnh ung thư đã đến sau nhiều năm tù đày đã ảnh hưởng đến sức khỏe. Nhưng cách ngài đón nhận bệnh ấy lại phù hợp với cách ngài đã đón nhận mười ba năm không bản án: với sự bình an đến từ việc đã chọn Chúa. Những người gần ngài trong những tháng cuối đã chứng kiến sự bình thản ấy. Và Giáo Hội, qua lời của Đức Giáo hoàng trong thánh lễ an táng, đã nhận ra trong đời ngài một chứng nhân của hy vọng.

Đó là những gì chương này có thể kể. Ngày qua đời 16 tháng Chín năm 2002 tại Rô-ma, thọ bảy mươi bốn tuổi, vì bệnh ung thư, sau những cuộc điều trị và sau chuyến thăm cuối cùng đến Úc để mừng sinh nhật một trăm tuổi của mẹ. Sự bình thản trong những ngày cuối được những người thăm viếng ghi nhận. Và sự ra đi ấy kết thúc một đời đã bắt đầu tại Huế năm 1928, đã đi qua Nha Trang, Sài Gòn, những nhà tù miền Nam và miền Bắc, rồi Rô-ma, và đã kết thúc tại Rô-ma với cùng một lựa chọn đã được thực hiện trong đêm quyết định của biệt giam: chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

CHƯƠNG 17. THÁNH LỄ AN TÁNG VÀ NHỮNG NĂM SAU ĐÓ

Ngày 20 tháng Chín năm 2002, lúc mười bảy giờ ba mươi, thánh lễ an táng Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được cử hành tại bàn thờ chính của Đền thờ Thánh Phêrô. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II chủ tọa phần Phụng vụ Lời Chúa, giảng bài, và làm phép xác cùng nghi thức tiễn biệt cuối lễ. Đức Hồng y Angelo Sodano, Quốc vụ khanh, chủ tế phần Phụng vụ Thánh Thể. Ngoài các Hồng y, có Đức cha Gianpaolo Crepaldi, tổng thư ký Hội đồng Công lý và Hòa bình, và các giám mục Việt Nam đồng tế. Phái đoàn giám mục từ Việt Nam đã đến tham dự. Sau thánh lễ, thi hài được đưa về tạm thời. Sáng ngày 21 tháng Chín, cộng đồng Việt Nam tại Rô-ma dâng thánh lễ tiễn biệt. Thi hài được an táng tạm tại nghĩa trang Campo Verano, trong nhà nguyện của các kinh sĩ Đền thờ Thánh Phêrô, chờ thủ tục để chuyển về nhà thờ Santa Maria della Scala, nhà thờ hiệu tòa của ngài. Việc chuyển ấy được thực hiện năm 2012.

Trong bài giảng, Đức Gioan Phaolô II bắt đầu bằng câu Kinh Thánh: “Niềm hy vọng của họ chan chứa sự bất tử” (Khôn Ngoan 3,4). Ngài nói những lời ấy mời gọi cầu nguyện cho linh hồn Đức Hồng y, người đã sống trọn cuộc đời dưới ngọn cờ hy vọng. Đức Giáo hoàng nhắc lại tuần tĩnh tâm năm 2000, khi ngài xin Đức Hồng y giảng các bài suy niệm cho Giáo triều, và ngài đã chọn chủ đề “Chứng tá của Hy vọng”. Nay Chúa đã thử luyện ngài như vàng trong lò và đón nhận ngài như của lễ toàn thiêu, chúng ta có thể nói rằng niềm hy vọng của ngài chan chứa sự bất tử. Nó chan chứa Đức Kitô.

Đức Giáo hoàng nói rằng những lời khuyên và suy tư của ngài, được phong phú hóa bằng những ký ức cá nhân phần lớn gắn với mười ba năm tù, đã in sâu vào ký ức của ngài. Chính trong ngục tối, ngài hiểu nền tảng của đời sống Kitô hữu là chọn một mình Thiên Chúa, hoàn toàn phó thác vào tay Cha nhân hậu. Đức Giáo hoàng cũng nhắc lại việc ngài cử hành Thánh lễ mỗi ngày trong tù với ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay. Đó là bàn thờ, là nhà thờ chính tòa của ngài. Mình Thánh Chúa là thuốc của ngài. Và ngài trích lời của Đức Hồng y: trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi. Đức Giáo hoàng gọi ngài là gương sáng của lòng trung tín Kitô giáo đến mức độ tử đạo, và nói về sự tín thác không lay chuyển nơi Thiên Chúa, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và bằng đau khổ được chấp nhận với tình yêu. Ngài cũng nhắc đến sự bình thản và niềm vui mà Đức Hồng y giữ được trong thời gian điều trị bệnh dài.

Những lời ấy là lời của Đức Giáo hoàng trong thánh lễ an táng. Chúng tóm tắt những gì Giáo Hội đã nhận ra nơi đời ngài ngay sau khi ngài qua đời: một chứng nhân của hy vọng, một người đã chọn Chúa trong nhà tù và đã sống lựa chọn ấy đến cùng.

Năm năm sau, ngày 16 tháng Chín năm 2007, đúng vào ngày kỷ niệm năm năm ngày qua đời, hồ sơ phong chân phước được mở. Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình khởi xướng việc ấy. Giai đoạn điều tra cấp giáo phận được tiến hành tại Rô-ma. Ngày 5 tháng Bảy năm 2013, Đức Hồng y Agostino Vallini, Giám quản Rô-ma, chủ sự buổi lễ kết thúc giai đoạn giáo phận. Hồ sơ sau đó được chuyển lên Bộ Phong Thánh.

Ngày 4 tháng Năm năm 2017, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận các nhân đức anh hùng của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận. Từ đó, ngài được gọi là Bậc Đáng Kính. Việc công bố này là bước tiến quan trọng trong án phong chân phước. Nó nhìn nhận rằng ngài đã sống các nhân đức nhân bản và Kitô giáo đến mức độ anh hùng. Bước tiếp theo, nếu có, là việc nhìn nhận một phép lạ nhờ lời chuyển cầu của ngài, rồi mới đến việc phong chân phước.

Năm 2026, nhân kỷ niệm năm mươi năm bộ Đường Hy Vọng được viết tại Cây Vông, một hội nghị được tổ chức tại Cung điện Lateranô với chủ đề “Hồng y Văn Thuận, Chứng nhân của Hy vọng”. Hội nghị ấy quy tụ những người từ nhiều nơi để nhìn lại đời ngài và di sản tinh thần của ngài, đặc biệt là cuốn sách đã được viết trên những tờ lịch cũ trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975.

Từ ngày an táng năm 2002 đến việc được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017, và đến những kỷ niệm sau này, Giáo Hội đã tiếp tục nhìn nhận chứng từ của ngài. Không phải chỉ nhìn nhận những năm ở Rô-ma hay chức vụ chủ tịch Hội đồng Công lý và Hòa bình. Mà nhìn nhận toàn bộ đời sống, đặc biệt mười ba năm không bản án và đêm quyết định chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa. Bài giảng của Đức Gioan Phaolô II trong thánh lễ an táng đã chỉ ra điều ấy ngay từ đầu. Và sắc lệnh năm 2017 đã xác nhận điều ấy một cách chính thức.

Các nguồn không kể hết mọi chi tiết của thánh lễ ngoài những gì đã được ghi trong bài giảng của Đức Giáo hoàng và trong các thông cáo chính thức. Chúng ta không cần thêm. Chỉ cần ghi nhận rằng thánh lễ đã diễn ra ngày 20 tháng Chín năm 2002 tại Đền thờ Thánh Phêrô, với bài giảng của Đức Gioan Phaolô II nhấn mạnh đến hy vọng, đến việc chọn một mình Chúa, đến Thánh Thể trong tù, và đến tình yêu không loại trừ ai. Và ghi nhận các mốc của án phong chân phước: mở năm 2007, công bố nhân đức anh hùng năm 2017, ngài trở thành Bậc Đáng Kính.

Khi nhìn lại từ phía sau, người ta thấy rằng ngày 16 tháng Chín năm 2002 không phải là kết thúc của chứng từ. Nó là điểm khởi đầu của việc Giáo Hội nhìn nhận chứng từ ấy một cách chính thức. Những dòng chữ viết trên tờ lịch cũ đã đi ra khỏi Cây Vông. Những Thánh lễ với ba giọt rượu đã được kể lại trước Đức Giáo hoàng. Đêm quyết định đã được nhắc lại trong bài giảng an táng. Và toàn bộ đời sống ấy đã được Giáo Hội nhìn nhận là đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng. Chương này kể những bước ấy: thánh lễ an táng, bài giảng, việc an táng tạm rồi chuyển về Santa Maria della Scala, việc mở hồ sơ năm 2007, và việc công bố Bậc Đáng Kính năm 2017. Những bước ấy cho thấy rằng lựa chọn được thực hiện trong căn phòng không cửa sổ của biệt giam đã không dừng lại ở đó. Nó đã được đưa đến tận trung tâm của Giáo Hội, và đã được nhận ở đó.

CHƯƠNG 18. LINH ĐẠO CHỌN CHÚA VÀ DI SẢN HY VỌNG

Đêm quyết định trong căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam không phải là một khoảnh khắc cô lập. Nó là điểm then chốt làm cho toàn bộ mười ba năm không bản án trở thành một linh đạo có thể kể lại được, có thể sống được, và có thể truyền lại được. Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã để lại không chỉ những sự kiện của cuộc đời — từ Cây Vông đến tàu Trường Xuân, từ Vĩnh Quang đến Giang Xá, từ Rô-ma đến ngày 16 tháng Chín năm 2002 — mà còn để lại một cách nhìn, một cách chọn, một cách sống từng phút hiện tại khi mọi thứ khác đã bị lấy đi.

Linh đạo ấy bắt đầu bằng sự phân biệt. Những việc của Chúa — dù tốt đến đâu, dù là việc mục vụ, việc đào tạo, việc xây dựng, việc giảng dạy — vẫn là việc của Chúa. Chúng không phải là chính Chúa. Khi Chúa muốn con người rời bỏ chúng, hãy rời bỏ và tín thác. Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn con người muôn nghìn lần, và sẽ giao cho người khác có khả năng hơn. Sự phân biệt này không làm cho những việc ấy trở nên vô giá trị. Nó chỉ đặt chúng vào đúng chỗ của chúng. Và khi chúng được đặt vào đúng chỗ, chính Chúa chiếm chỗ trung tâm. Từ đó, sự bình an đến. Sự bình an ấy không phải là sự vắng mặt của đau khổ. Nó là sự hiện diện của Chúa giữa đau khổ. Chính ngài đã nói ánh sáng ấy mang lại cho mình một niềm an bình mới mẻ, làm thay đổi hoàn toàn cách suy tư, và giúp mình vượt thắng những khoảnh khắc hầu như không thể chịu nổi. Và sự bình an ấy không mất suốt mười ba năm, cũng không mất trong những năm lưu đày và trong những tháng cuối đời.

Từ sự phân biệt ấy, việc sống phút hiện tại trở thành cách thực hành cụ thể. Không chờ đợi ngày được thả. Không chờ đợi điều kiện tốt hơn. Không chờ đợi khi nào có đủ giấy mực, đủ tự do, đủ sức khỏe. Mỗi phút hiện tại là phút duy nhất đang có trong tay. Sống nó đầy tình thương. Chấm này nối tiếp chấm kia thành một đường dài. Phút này nối tiếp phút kia thành một đời sống. Nếu mỗi chấm đúng, đường sẽ đẹp. Nếu mỗi phút tốt, đời sẽ thánh. Đó là điều ngài đã viết trong Đường Hy Vọng, và đó là điều ngài đã sống khi viết những dòng ấy trên mặt sau tờ lịch cũ, khi dâng lễ với ba giọt rượu trong lòng bàn tay, khi kể chuyện cho những người canh tù qua cánh cửa, khi chấp nhận bệnh ung thư trong những ngày cuối.

Linh đạo ấy cũng là linh đạo của Thánh Thể. Ba giọt rượu và một giọt nước không phải là mẹo vặt để có Thánh lễ. Đó là cách giữ được điều cốt yếu khi mọi thứ khác đã mất. Lòng bàn tay trở thành chén thánh. Căn phòng nhỏ trở thành nhà thờ chính tòa. Và những Thánh lễ ấy, ngài gọi là đẹp nhất đời mình. Không phải vì chúng long trọng. Mà vì chúng được dâng trong hoàn cảnh không còn gì khác ngoài Chúa. Trong biệt giam, ngài dâng một mình vào lúc ba giờ chiều. Trong đội năm mươi người, ngài dâng ban đêm dưới mùng và trao Mình Thánh bằng cách đưa tay. Trên tàu, ngài dâng giữa các bạn tù với túi cói làm bàn thờ. Ở đâu cũng vậy. Thánh Thể là sức mạnh duy nhất. Và sức mạnh ấy không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.

Linh đạo ấy còn là linh đạo của tình yêu không loại trừ. Năm người canh gác ban đầu chỉ được phép trả lời có hoặc không. Sau đó họ trở thành học trò, học tiếng ngoại quốc, hát những bài Latin, cùng làm thánh giá và dây chuyền. Việc ấy không xảy ra vì ngài có quyền lực gì trong tù. Ngài không có quyền lực. Ngài chỉ có tình yêu của Chúa Kitô trong tim, như chính ngài đã nói với mình trong đêm ấy. Và từ tình yêu ấy, cánh cửa phòng giam trở thành nơi những câu hỏi được đặt ra và những tình bạn được hình thành. Lời ngài để lại — trong vực thẳm những đau khổ của tôi, tôi không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, tôi không hề loại trừ một ai khỏi tâm hồn tôi — không phải là lời nói suông. Nó được sống với những người đang canh giữ mình.

Di sản của linh đạo ấy không dừng lại ở những cuốn sách. Đường Hy Vọng với một nghìn lẻ một ý tưởng đã được viết tại Cây Vông, được chép tay, được đưa ra ngoài, được dịch ra nhiều thứ tiếng. Những cuốn viết sau tại Giang Xá tiếp nối. Tuần tĩnh tâm năm 2000 đã đưa những kinh nghiệm ấy đến trước Đức Giáo hoàng và Giáo triều. Bài giảng an táng của Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại chúng. Việc được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017 đã nhìn nhận rằng ngài đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng. Nhưng di sản lớn hơn sách vở và hơn các sắc lệnh là chính cách sống: chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa, sống từng phút hiện tại đầy tình thương, giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất, yêu thương không loại trừ ai.

Linh đạo ấy không chỉ dành cho người bị tù. Nó dành cho mọi người, trong mọi hoàn cảnh, khi những việc tốt — kể cả những việc của Chúa — có nguy cơ chiếm chỗ của chính Chúa. Khi giáo phận bị bỏ dở. Khi công việc bị gián đoạn. Khi sức khỏe không còn. Khi tương lai không rõ. Khi những người xung quanh không hiểu. Lúc ấy, câu hỏi vẫn là: mình đang chọn Chúa, hay đang chọn những việc của Chúa? Và câu trả lời vẫn là: chọn Chúa, tín thác phần còn lại vào tay Ngài, và sống phút hiện tại đang có.

Từ Huế năm 1928 đến Rô-ma năm 2002, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã đi qua nhiều nơi và nhiều hoàn cảnh. Nhưng có một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, đặc biệt từ đêm ấy trong biệt giam. Lựa chọn ấy làm cho mười ba năm không bản án không phải là mười ba năm mất mát. Nó làm cho chúng trở thành mười ba năm chứng từ. Và chứng từ ấy vẫn còn, không phải vì sách vở còn, mà vì cách chọn ấy vẫn có thể được sống hôm nay, trong những căn phòng khác, những hoàn cảnh khác, bởi những người khác.

Đó là linh đạo chọn Chúa. Và đó là di sản hy vọng mà ngài để lại. Không phải hy vọng vào việc được thả sớm. Không phải hy vọng vào việc được trở về giáo phận. Mà hy vọng vào chính Chúa, Đấng vẫn ở đó khi mọi việc của Chúa đã bị lấy đi, và Đấng vẫn đủ khi chỉ còn ba giọt rượu, một giọt nước, và lòng bàn tay.

PHẦN NĂM — LINH ĐẠO

CHƯƠNG 19. SỐNG CHỌN CHÚA HÔM NAY

Linh đạo của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không phải là linh đạo của một thời đã qua. Nó không dừng lại ở những tờ lịch cũ năm 1975, cũng không dừng lại ở căn phòng không cửa sổ của chín năm biệt giam, cũng không dừng lại ở văn phòng Hội đồng Công lý và Hòa bình hay ở ngày được công bố Bậc Đáng Kính năm 2017. Nó là linh đạo của sự phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa, và sự phân biệt ấy vẫn cần thiết trong mọi thời, kể cả thời này.

Hôm nay, những việc của Chúa vẫn nhiều. Có những chương trình mục vụ. Có những khóa đào tạo. Có những công trình xây dựng. Có những hoạt động truyền giáo. Có những việc từ thiện. Có những bài giảng. Có những sách viết. Tất cả đều tốt. Tất cả đều cần. Nhưng tất cả đều có thể chiếm chỗ của chính Chúa nếu người ta không còn phân biệt. Khi công việc trở thành mục đích, khi thành công của việc ấy trở thành thước đo của đời sống, khi sự gián đoạn của việc ấy trở thành sự tuyệt vọng, lúc ấy người ta đang chọn việc của Chúa hơn là chọn Chúa. Đêm quyết định của ngài nhắc lại điều ấy không phải để làm cho người ta bỏ những việc tốt. Nó nhắc lại để người ta biết đặt chúng vào đúng chỗ, và biết tín thác khi Chúa muốn lấy chúng đi.

Sống phút hiện tại cũng vẫn cần. Nhiều người vẫn chờ. Chờ khi nào có đủ điều kiện. Chờ khi nào hết khó khăn. Chờ khi nào được tự do hơn. Chờ khi nào sức khỏe tốt hơn. Chờ khi nào hoàn cảnh thuận lợi hơn. Nhưng phút hiện tại là phút duy nhất đang có. Quá khứ đã qua. Tương lai chưa đến và không chắc chắn. Chỉ có phút này. Sống nó đầy tình thương, dù phút ấy là phút của sự hạn chế, của sự mệt mỏi, của sự không hiểu, của sự cô đơn. Chấm này nối tiếp chấm kia. Phút này nối tiếp phút kia. Nếu mỗi phút được sống với tình thương, đời sẽ thánh. Đó không phải là lý thuyết. Đó là cách ngài đã viết Đường Hy Vọng trong những đêm bị quản thúc, cách ngài đã dâng lễ trong lòng bàn tay suốt mười ba năm, cách ngài đã yêu thương những người canh giữ mình.

Thánh Thể vẫn là sức mạnh duy nhất. Không phải chỉ trong nhà tù. Trong mọi hoàn cảnh khi người ta cảm thấy mình không còn gì. Ba giọt rượu và một giọt nước nhắc rằng Chúa không cần điều kiện hoàn hảo để hiện diện. Ngài hiện diện trong sự nghèo nàn nhất. Và sự hiện diện ấy đủ. Khi người ta giữ được Thánh Thể — dù chỉ trong túi áo, dù chỉ trong một mẩu bánh nhỏ, dù chỉ trong lòng bàn tay — người ta vẫn còn tất cả. Những Thánh lễ đẹp nhất đời ngài không phải là những Thánh lễ long trọng nhất. Chúng là những Thánh lễ được dâng khi không còn gì khác. Bài học ấy vẫn còn cho những ai đang ở trong những “nhà tù” khác của cuộc đời: nhà tù của bệnh tật, của thất bại, của cô đơn, của sự không được hiểu.

Tình yêu không loại trừ cũng vẫn cần. Những người canh tù của ngài ban đầu là những người được lệnh không nói chuyện với ngài. Sau đó họ trở thành bạn. Việc ấy xảy ra không phải vì hoàn cảnh thay đổi trước. Nó xảy ra vì ngài quyết định yêu thương họ như Chúa đã yêu thương mình. Hôm nay, vẫn có những người mà ta dễ loại trừ khỏi tâm hồn: những người làm ta đau, những người không hiểu ta, những người chống lại ta, những người canh giữ ta theo một cách nào đó. Lời của ngài vẫn còn: trong vực thẳm những đau khổ, không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người, không loại trừ một ai. Đó không phải là việc dễ. Nhưng đó là việc có thể, vì tình yêu của Chúa Kitô vẫn còn trong tim.

Di sản của ngài không phải là một bộ sưu tập những câu chuyện cảm động để đọc rồi để đó. Nó là một cách chọn có thể được lặp lại mỗi ngày. Chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa. Sống phút hiện tại đầy tình thương. Giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất. Yêu thương không loại trừ ai. Những lựa chọn ấy không cần hoàn cảnh đặc biệt mới làm được. Chúng có thể được làm trong căn phòng nhỏ của hôm nay, trong công việc đang làm của hôm nay, trong những mối quan hệ đang có của hôm nay, trong những khó khăn đang gặp của hôm nay.

Từ Huế đến Nha Trang, từ Sài Gòn đến những nhà tù miền Bắc, từ Rô-ma đến ngày 16 tháng Chín năm 2002, cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã cho thấy rằng khi người ta chọn Chúa, những việc của Chúa — dù bị lấy đi — không làm mất đi chính Chúa. Và khi chính Chúa còn, mọi thứ khác có thể mất mà người ta vẫn còn hy vọng. Hy vọng ấy không phải là hy vọng vào việc được thả sớm hay được trở về giáo phận. Nó là hy vọng vào Đấng đã chọn ở lại với con người trong căn phòng không cửa sổ, trong lòng bàn tay chỉ có ba giọt rượu, và trong những ngày cuối khi bệnh ung thư đã đến.

Hôm nay, linh đạo ấy vẫn có thể được sống. Không cần chờ một hoàn cảnh nào khác. Chỉ cần phân biệt. Chỉ cần chọn. Chỉ cần sống phút này. Và khi làm được như vậy, người ta sẽ thấy rằng đường hy vọng không phải là con đường chỉ dành cho những ai đã từng bị tù. Nó là con đường dành cho mọi người đang muốn chọn Chúa, hôm nay, trong hoàn cảnh của mình.

CHƯƠNG 20. LỜI CUỐI: CHỌN CHÚA

Có những cuộc đời càng kể lại càng thấy mình chưa kể hết. Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một trong những cuộc đời ấy. Người ta có thể nói trong một dòng rằng ngài sinh năm 1928 tại Huế, làm giám mục Nha Trang năm 1967, bị bắt ngày 15 tháng Tám năm 1975, chịu mười ba năm tù không qua xét xử trong đó có chín năm biệt giam, được thả năm 1988, rời Việt Nam năm 1991, làm chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình, được tôn phong Hồng y năm 2001, và qua đời tại Rô-ma ngày 16 tháng Chín năm 2002. Nhưng người ta có thể đọc hết dòng ấy mà vẫn đứng ngoài cánh cửa. Bởi vì điều làm nên ngài không phải là con số mười ba, cũng không phải là chức vụ hay danh hiệu. Điều làm nên ngài là một lựa chọn được lặp lại mỗi ngày, trong một căn buồng nhỏ, dưới ánh đèn bật suốt đêm, rồi trong những năm lưu đày, rồi trong những tháng cuối đời: chọn Chúa, chứ không chọn những việc của Chúa.

Quyển sách này đã cố gắng kể lại cuộc đời ấy một cách trung thực. Địa danh nào ra địa danh ấy. Ngày tháng nào ra ngày tháng ấy. Chỗ nào các nguồn không đồng nhất thì nói rõ là không đồng nhất. Tuyệt đối không bịa thêm lời nói, cảnh ngộ hay nỗi lòng mà ngài chưa từng kể. Một con người đã được Giáo Hội công nhận đức độ anh hùng không cần được tô vẽ thêm. Ngài chỉ cần được kể đúng. Và trong khi kể đúng, sách cũng cố gắng lắng nghe ngài, đặc biệt ở những chỗ ngài dạy cách cầu nguyện, cách sống phút hiện tại, cách đứng vững trong những nhà tù không chỉ của song sắt, mà còn của sự trống rỗng, của sự day dứt, của sự không còn gì.

Từ những tờ lịch cũ tại Cây Vông, một nghìn lẻ một ý tưởng đã được viết trong những đêm tháng Mười và tháng Mười Một năm 1975. Chúng được chép tay, được đưa ra ngoài, trở thành Đường Hy Vọng. Từ ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay, những Thánh lễ đã được dâng suốt mười ba năm, và ngài gọi chúng là đẹp nhất đời mình. Từ đêm trong căn phòng không cửa sổ, một tiếng nói đã đến: phải phân biệt giữa Chúa và việc của Chúa. Nếu Chúa muốn rời bỏ tất cả những việc ấy, hãy rời bỏ và tín thác. Chọn Chúa, không chọn việc của Chúa. Ánh sáng ấy mang lại bình an mới và sức mạnh mới, đồng hành suốt những năm còn lại. Từ những người canh tù chỉ được phép trả lời có hoặc không, những tình bạn đã được hình thành, những bài học ngoại ngữ đã được trao, những thánh giá nhỏ đã được đẽo. Từ hầm tàu Trường Xuân đến chân núi Tam Đảo, từ Giang Xá đến số 23 Hòa Mã, từ ngày được thả còn quản chế đến những năm lưu đày tại Rô-ma, lựa chọn ấy đã được lặp lại.

Khi được mời giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng và Giáo triều năm 2000, ngài đã chọn chủ đề “Chứng nhân của Hy vọng” và đã kể lại chính những gì mình đã sống. Khi được tôn phong Hồng y năm 2001, tước hiệu Santa Maria della Scala, ngài vẫn là người đã dùng lòng bàn tay làm chén thánh suốt mười ba năm. Khi đối diện với bệnh ung thư trong những tháng cuối, ngài giữ được sự bình thản. Ngày 16 tháng Chín năm 2002, ngài qua đời tại Rô-ma, thọ bảy mươi bốn tuổi. Thánh lễ an táng ngày 20 tháng Chín tại Đền thờ Thánh Phêrô, Đức Gioan Phaolô II đã nhắc lại việc chọn một mình Chúa, việc dâng lễ với ba giọt rượu, và lời không bao giờ ngừng yêu mến tất cả mọi người. Năm 2017, ngài được công bố Bậc Đáng Kính vì đã sống các nhân đức đến mức độ anh hùng.

Tất cả những điều ấy đứng trên một nền tảng. Nền tảng ấy không phải là sự khôn khéo của con người. Không phải là sức chịu đựng của thể xác. Không phải là sự may mắn của hoàn cảnh. Nền tảng ấy là sự phân biệt và sự chọn. Những việc của Chúa, dù tốt đến đâu, vẫn không phải là chính Chúa. Khi chúng bị lấy đi, Chúa vẫn còn. Và khi Chúa còn, người ta vẫn có thể sống từng phút hiện tại đầy tình thương, vẫn có thể dâng lễ dù chỉ với ba giọt rượu, vẫn có thể yêu thương những người đang canh giữ mình, vẫn có thể viết những dòng chữ về hy vọng ngay trong sự trống rỗng.

Lời cuối của sách này không phải là lời kết thúc. Nó là lời mời. Mời người đọc, sau khi đã đi qua những trang kể về cuộc đời ấy, hãy dừng lại và hỏi chính mình: mình đang chọn Chúa, hay đang chọn những việc của Chúa? Những việc ấy có thể là những việc rất tốt. Chúng có thể là những việc mục vụ, những việc gia đình, những việc nghề nghiệp, những việc phục vụ. Chúng đều cần. Nhưng chúng không phải là chính Chúa. Nếu một ngày nào đó chúng bị lấy đi, hoặc nếu chúng đang chiếm chỗ của Chúa, thì lựa chọn vẫn là chọn Chúa, tín thác phần còn lại vào tay Ngài, và sống phút hiện tại đang có.

Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã sống lựa chọn ấy từ đêm quyết định trong biệt giam cho đến ngày cuối cùng tại Rô-ma. Ngài không chờ được tự do mới sống. Ngài không chờ được trở về giáo phận mới hy vọng. Ngài đã chọn ngay trong căn phòng không cửa sổ, với những gì đang có trong tay. Và từ lựa chọn ấy, một đời đã trở thành chứng từ. Chứng từ ấy không cần được tô vẽ. Nó chỉ cần được kể đúng, và được lắng nghe.

Nếu Chúa cho chọn lại, ngài đã viết, cha không chọn đường nào khác. Những dòng ấy được viết khi đường ấy còn đang tiếp diễn, khi chưa biết sẽ kéo dài bao lâu. Đó là điều đáng nhớ. Hy vọng không được nói ra sau khi khó khăn đã qua. Nó được nói ra ngay giữa khó khăn, bởi một người đã chọn Chúa chứ không chọn việc của Chúa.

Xin cho những ai đọc những trang này cũng có thể, trong hoàn cảnh của mình hôm nay, chọn Chúa. Không phải chọn những việc của Chúa. Mà chọn chính Chúa. Và khi đã chọn, hãy sống phút hiện tại đầy tình thương, giữ Thánh Thể như sức mạnh duy nhất, yêu thương không loại trừ ai. Đó là đường hy vọng. Đường ấy không chỉ dành cho những ai đã từng bị tù. Nó dành cho mọi người đang muốn chọn Chúa, hôm nay.

 

 

CHƯƠNG 21. LỜI CẦU NGUYỆN TRÊN ĐƯỜNG HY VỌNG

Sau khi đã kể lại cuộc đời, sau khi đã lắng nghe những lời ngài để lại, sau khi đã dừng lại ở đêm quyết định và ở linh đạo chọn Chúa, sách này muốn kết bằng một lời cầu nguyện. Không phải lời cầu nguyện được bịa ra. Mà là lời cầu nguyện được gợi lên từ chính những gì Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã sống và đã viết. Lời cầu nguyện ấy có thể được đọc chậm, từng câu một, như cách ngài đã khuyên đọc những dòng chữ ngắn trong Đường Hy Vọng.

Lạy Chúa Giêsu,
Con đã đi một quãng đường.
Hân hoan có, gian khổ có.
Nhưng xin cho con luôn tràn trào hy vọng,
vì có Chúa và Mẹ Maria bên con.
Nếu Chúa cho chọn lại,
xin cho con không chọn đường nào khác,
miễn là đường ấy dẫn đến Chúa.

Lạy Chúa,
Có những lúc con day dứt vì những việc của Chúa bị bỏ dở.
Những việc mục vụ, những việc đào tạo, những việc phục vụ.
Chúng đều tốt. Chúng đều là việc của Chúa.
Nhưng chúng không phải là chính Chúa.
Xin cho con biết phân biệt.
Nếu Chúa muốn con rời bỏ chúng,
xin cho con rời bỏ ngay và tín thác nơi Chúa.
Chúa sẽ lo phần còn lại, tốt hơn con muôn nghìn lần.
Xin cho con chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Lạy Chúa,
Con không chờ đợi.
Con muốn sống phút hiện tại và làm cho nó đầy tình thương.
Chấm này nối tiếp chấm kia thành một đường dài.
Phút này nối tiếp phút kia thành một đời sống.
Xin cho mỗi phút của con được sống trong tình yêu Chúa.
Xin cho con không mất một giây phút nào vì đã sống không ý nghĩa.

Lạy Chúa,
Khi con không còn gì,
xin cho con vẫn còn Thánh Thể.
Dù chỉ ba giọt rượu và một giọt nước trong lòng bàn tay.
Dù chỉ một mẩu bánh nhỏ.
Xin cho lòng bàn tay con trở thành chén thánh.
Xin cho căn phòng nhỏ của con trở thành nhà thờ chính tòa.
Xin cho những Thánh lễ ấy là những Thánh lễ đẹp nhất đời con,
không phải vì chúng long trọng,
mà vì chúng được dâng khi không còn gì khác ngoài Chúa.

Lạy Chúa,
Xin cho con yêu thương những người đang canh giữ con,
những người làm con đau, những người không hiểu con.
Xin cho con không loại trừ một ai khỏi tâm hồn.
Vì trong vực thẳm những đau khổ,
nếu con không yêu, con không xứng đáng được gọi là Kitô hữu.
Xin cho tình yêu của Chúa Kitô trong tim con đủ để yêu họ như Chúa đã yêu con.

Lạy Chúa,
Con cảm tạ Chúa vì Đường Hy Vọng đã được viết trên những tờ lịch cũ,
vì những dòng chữ ấy đã ra được khỏi phòng quản thúc,
vì chúng đã trở thành của ăn cho nhiều người.
Xin Chúa tiếp tục dùng những dòng chữ ấy,
và dùng chính đời sống của những ai chọn Chúa hôm nay,
để hy vọng được lan tỏa.

Lạy Mẹ Maria,
Ngày lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm, ngài đã phó dâng Đường Hy Vọng trong tay Mẹ.
Xin Mẹ gìn giữ những ai đang đi trên đường ấy.
Xin Mẹ dạy chúng con chọn Chúa như Mẹ đã chọn,
và sống từng phút hiện tại trong sự tín thác.

Lạy Thánh Giuse,
Ngày lễ của Ngài, việc hoàn tất một nghìn lẻ một ý tưởng được ghi nhận.
Xin Thánh Giuse cầu cùng Chúa cho chúng con biết làm việc trong âm thầm,
biết tín thác khi không thấy kết quả,
và biết chọn Chúa trên hết mọi việc.

Lạy Chúa Giêsu,
Con xin chọn Chúa.
Không phải chọn những việc của Chúa.
Con xin sống phút này đầy tình thương.
Con xin giữ Chúa trong Thánh Thể như sức mạnh duy nhất.
Con xin yêu thương không loại trừ ai.
Xin cho đường đời con là đường hy vọng,
vì có Chúa đi cùng.

Amen.

Lời cầu nguyện này không thay thế những lời của chính Đức Hồng y. Nó chỉ là cách để người đọc, sau khi đã đi qua những trang kể về cuộc đời ngài, có thể dừng lại và nói với Chúa bằng chính những gì mình đã lắng nghe. Mỗi câu có thể được đọc riêng. Mỗi câu có thể được sống riêng. Và khi sống được, dù chỉ một câu, người ta đã bắt đầu đi trên đường hy vọng — đường của những ai chọn Chúa, không chọn việc của Chúa.

Chương 22

THÁNH GIÁ VÀ PHỤC SINH

Có những buổi sáng, người ta thức dậy và biết khá rõ ngày hôm ấy sẽ diễn ra thế nào. Sẽ có những công việc phải làm, những người phải gặp, những cuộc hẹn đã định. Người ta có thể mệt, có thể lo, nhưng vẫn còn một cảm giác quen thuộc: đời mình đang tiếp tục theo một nhịp điệu có thể nhận ra.

Cũng có những buổi sáng khác, người ta thức dậy mà không biết phải chờ điều gì. Những dự tính trước kia không còn nằm trong tay mình. Công việc đang làm bị dừng lại. Người thân ở xa. Những câu hỏi quan trọng nhất chưa có câu trả lời. Ngày hôm qua giống ngày hôm nay, và ngày hôm nay có thể lại giống một ngày rất dài ở phía trước.

Trong những năm bị giam giữ, Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã đi qua nhiều ngày như thế. Cánh cửa đóng lại không chỉ ngăn ngài bước ra ngoài. Nó còn đặt ngài trước một thử thách sâu xa hơn: khi mọi chương trình phục vụ bị dừng lại, khi không thể ở bên đoàn chiên như lòng mong muốn, khi tương lai không rõ ràng, ngài sẽ sống mối tương quan với Chúa như thế nào?

Người ta có thể nói về thánh giá khi đứng ở nơi bình an. Nhưng thánh giá sẽ mang một ý nghĩa khác khi chính mình phải bước vào một hoàn cảnh không thể thay đổi bằng ý muốn. Bấy giờ, những lời đạo đức quen thuộc không còn đủ sức nâng đỡ nếu chúng chỉ nằm trên môi. Con người phải tìm lại, từng ngày, điều mình thực sự tin.

Đối với Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, thánh giá không phải là một hình ảnh để ngắm nhìn từ xa. Nó gắn với những năm tháng bị tước tự do, với nỗi nhớ gia đình, với sự cách biệt khỏi cộng đoàn và với những giới hạn rất cụ thể của cảnh giam giữ. Nhưng đời ngài cũng cho thấy thánh giá không phải là tiếng nói cuối cùng của đức tin. Giữa những giới hạn ấy, ngài tiếp tục cầu nguyện, dâng lễ khi có thể, tìm cách yêu thương những người ở gần mình và sống niềm hy vọng.

Ánh sáng Phục Sinh không làm cho bóng tối của cuộc giam giữ trở thành một điều dễ chịu. Ánh sáng ấy giúp ngài không phải đi qua bóng tối một mình.

Khi cây thánh giá bước vào cuộc đời

Trong các gia đình Công giáo, nhiều người đã quen với hình ảnh cây thánh giá từ thuở nhỏ. Trên bàn thờ gia đình có thánh giá. Trên tường phòng ngủ có thánh giá. Khi làm dấu trước bữa ăn, trước giờ học, trước lúc đi đường hay trước khi ngủ, bàn tay người tín hữu ghi hình thánh giá trên thân thể mình.

Một hình ảnh xuất hiện quá quen thuộc đôi khi cũng có thể trở nên xa xôi. Ta nhìn thấy mà không dừng lại. Ta làm dấu mà không để tâm. Ta nói về Chúa chịu đóng đinh như nói về một điều đã thuộc lòng, trong khi chưa bao giờ thật sự đứng lại trước câu hỏi: Con Thiên Chúa đã yêu thương con người đến mức nào?

Chúa Giêsu không bước vào đau khổ vì Người yêu thích đau khổ. Người không ca ngợi sự dữ, cũng không xem những vết thương của con người là điều đáng mong ước. Trong Tin Mừng, Người chữa lành bệnh nhân, an ủi người buồn khổ, đón nhận người bị gạt ra ngoài và khóc trước nỗi đau của gia đình Ladarô. Khi đứng trước cuộc thương khó, Người cũng xao xuyến. Lời cầu nguyện của Người tại vườn Cây Dầu cho thấy sự thật của một trái tim con người đang đối diện với đau đớn và cái chết.

Thánh giá trở thành dấu chỉ cứu độ vì trên đó Đức Giêsu đã yêu thương đến cùng và phó thác trọn vẹn nơi Chúa Cha. Chính tình yêu của Người biến nơi hành hình thành nơi mạc khải lòng thương xót. Chính sự vâng phục của Người mở ra cho nhân loại con đường sống mới.

Khi người Kitô hữu nói mình vác thánh giá, điều đó không có nghĩa là phải đi tìm đau khổ, càng không có nghĩa là phải giữ người khác trong đau khổ. Có những đau khổ cần được chữa trị, những bất công cần được sửa chữa, những hoàn cảnh nguy hiểm cần được chấm dứt. Đức tin không ngăn cản con người tìm thuốc chữa bệnh, tìm công lý, tìm sự trợ giúp hay tìm một nơi an toàn.

Vác thánh giá là tiếp tục bước theo Chúa ngay trong những hoàn cảnh khó khăn mà mình phải đối diện, đồng thời làm điều có thể để bảo vệ sự sống và phẩm giá của con người. Có khi bước theo Chúa là kiên nhẫn chịu đựng điều chưa thể thay đổi. Có khi bước theo Chúa lại là can đảm lên tiếng trước điều sai, đưa tay cứu một người đang gặp nguy hiểm hoặc tìm sự trợ giúp cho chính mình.

Thập giá của Đức Kitô không làm cho con người thờ ơ trước đau khổ. Ai thật sự chiêm ngắm Đấng chịu đóng đinh sẽ khó có thể bình thản bước qua một người đang bị bỏ mặc bên vệ đường.

Một vị mục tử giữa những ngày không được chọn

Trước khi bị giam giữ, Đức cha Nguyễn Văn Thuận đã quen với đời sống mục vụ. Một vị giám mục có những trách nhiệm nối tiếp nhau: cầu nguyện, dâng lễ, gặp gỡ linh mục và giáo dân, quan tâm đến người nghèo, đến các gia đình, đến việc đào tạo và những nhu cầu của cộng đoàn. Mỗi ngày có thể đầy những cuộc gặp gỡ. Những dự định của một người mục tử thường hướng về đoàn chiên.

Rồi cuộc sống ấy bị gián đoạn.

Điều đau đớn đối với một người có trách nhiệm không chỉ là bản thân mình chịu thiếu thốn. Còn có nỗi lo cho những người mình yêu thương mà không thể đến bên. Một người cha nằm bệnh viện có thể đau vì thân thể, nhưng ông cũng lo những đứa con ở nhà sẽ xoay xở thế nào. Một người mẹ phải đi xa có thể không yên vì không biết con mình đang cần gì. Một vị mục tử bị cách biệt khỏi cộng đoàn cũng mang trong lòng những bận tâm như thế.

Trong hoàn cảnh của Đức cha Thuận, sự chờ đợi có thể trở thành một thử thách lớn. Chờ một tin tức. Chờ được gặp người thân. Chờ một sự thay đổi. Chờ ngày được tự do. Chờ mà không biết phải chờ bao lâu.

Một thời gian chờ đợi có điểm kết thúc đã khó. Một sự chờ đợi không biết ngày kết thúc càng dễ làm con người mỏi mệt. Người ta không thể đánh dấu từng ngày trên lịch để biết còn lại bao nhiêu. Người ta không biết phải chuẩn bị cho ngày mai hay cho nhiều năm sắp tới. Những câu hỏi ấy có thể làm lòng người trở nên nặng nề.

Đức cha Thuận đã không có quyền chọn hoàn cảnh bên ngoài. Nhưng trong những giới hạn ấy, ngài được mời gọi chọn cách sống ngày hiện tại. Đó không phải là một sự chọn lựa dễ dàng, cũng không phải chỉ chọn một lần là xong. Mỗi ngày đều có thể đem lại một nỗi buồn mới, một sự trống trải mới, một cám dỗ muốn buông xuôi. Và mỗi ngày, ngài lại phải trở về với Chúa.

Có những lúc chúng ta tưởng rằng đời sống của mình chỉ có ý nghĩa khi mình làm được những việc lớn. Ta thấy mình hữu ích khi được nhiều người tìm đến, khi công việc tiến triển, khi kế hoạch được thực hiện, khi lời nói của mình có ảnh hưởng. Nhưng điều gì xảy ra nếu tất cả những điều ấy bỗng dừng lại?

Một người ngã bệnh và không còn làm được công việc từng gắn bó nhiều năm. Một người lớn tuổi phải trao lại trách nhiệm cho thế hệ sau. Một người mẹ có con đã trưởng thành và không còn cần mình theo cách trước kia. Một người phục vụ trong cộng đoàn phải rời khỏi vị trí mình yêu mến. Một người bị hiểu lầm, bị gạt ra ngoài hoặc bị đặt vào hoàn cảnh không còn tiếng nói.

Những lúc ấy, câu hỏi rất dễ xuất hiện: “Nếu tôi không còn làm được những việc ấy, tôi còn là ai?”

Cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận mở ra một câu trả lời âm thầm: giá trị sâu xa nhất của một con người không nằm trọn trong những công việc họ có thể thực hiện. Trước khi là người làm việc, người lãnh đạo hay người phục vụ, mỗi người đã là một người được Thiên Chúa yêu thương. Và ngay khi những khả năng bên ngoài bị giới hạn, con người vẫn có thể sống một mối tương quan thật với Chúa.

Điều ấy không làm cho nỗi đau vì mất tự do hay mất công việc biến mất. Nhưng nó giúp con người không bị mất luôn chính mình.

Thánh giá của những điều chưa hiểu

Một trong những gánh nặng của đau khổ là sự không hiểu.

Khi một điều buồn xảy đến, con người thường muốn biết tại sao. Tại sao lại là tôi? Tại sao là gia đình tôi? Tại sao điều này xảy ra vào lúc tôi đang cố gắng sống tốt? Tại sao Chúa để một người vô tội chịu đau? Tại sao lời cầu nguyện kéo dài mà hoàn cảnh vẫn chưa thay đổi?

Những câu hỏi ấy không xa lạ với đời sống đức tin. Trong Kinh Thánh, có nhiều tiếng kêu của người đau khổ. Các Thánh vịnh không chỉ chứa những lời ca ngợi. Ở đó còn có nỗi sợ, sự cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi và những lời khẩn cầu giữa đêm tối. Ông Gióp không che giấu nỗi đau của mình. Các môn đệ trên thuyền đã kêu lên khi sóng gió làm họ hoảng sợ. Và trên thập giá, tiếng kêu của Đức Giêsu chạm đến tận cùng kinh nghiệm đau đớn của con người.

Người có đức tin không phải là người không bao giờ đặt câu hỏi. Người có đức tin là người đem cả những câu hỏi ấy đến với Thiên Chúa.

Có khi chúng ta quá vội giải thích đau khổ của người khác. Thấy một gia đình gặp tai nạn, ta nói ngay rằng đó là ý Chúa. Thấy một người bệnh lâu năm, ta bảo Chúa gửi thánh giá để thử lòng. Thấy ai đó mất việc hay thất bại, ta cho rằng Chúa đang dạy họ một bài học. Những lời ấy có thể xuất phát từ mong muốn an ủi, nhưng cũng có thể làm người đang đau cảm thấy nỗi đau của mình bị giải thích quá dễ dàng.

Không phải điều gì xảy ra cũng có thể được giải thích bằng một câu ngắn. Đứng trước đau khổ của người khác, điều đầu tiên nhiều khi không phải là trả lời thay Thiên Chúa, mà là ở lại bên cạnh họ.

Khi Đức Giêsu đến trước ngôi mộ Ladarô, Người không chỉ đưa ra một lời giải thích. Người gặp gỡ những người đang khóc, Người xúc động và Người khóc. Nước mắt của Chúa cho thấy Thiên Chúa không dửng dưng trước đau khổ của con người.

Nếu ta chưa biết nói gì với một người đang chịu mất mát, ta có thể ngồi xuống bên cạnh họ. Nếu ta không tìm được lời giải thích cho bệnh tật của một người thân, ta có thể chăm sóc họ. Nếu ta không hiểu hết nỗi đau của một gia đình, ta có thể hỏi họ đang cần điều gì. Một bữa cơm mang đến đúng lúc, một cuộc đưa đón đến bệnh viện, một giờ ngồi bên giường bệnh đôi khi nói về tình yêu của Chúa rõ hơn nhiều lời diễn giải.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã sống giữa nhiều điều không thể tự mình giải quyết. Chứng từ của ngài không buộc chúng ta phải nói rằng ngài hiểu hết mọi lý do của những gì đã xảy ra. Điều nổi bật hơn là ngài tiếp tục bám vào Chúa giữa khi chưa nhìn thấy con đường phía trước.

Đức tin không luôn luôn ban cho ta câu trả lời ngay lập tức. Nhiều khi đức tin giữ ta ở lại trong tương quan với Thiên Chúa, để ta có thể tiếp tục đi ngay cả khi câu hỏi vẫn còn.

Chúa ở đâu trong những năm tháng bị giam?

Đó là một câu hỏi lớn: Chúa ở đâu khi con người đau khổ?

Chúa ở đâu khi một người bị giam giữ lâu ngày, xa gia đình và cộng đoàn? Chúa ở đâu khi một người mẹ thức trắng bên giường con bệnh? Chúa ở đâu khi một người già chờ mãi một cuộc điện thoại? Chúa ở đâu khi một gia đình đã cầu nguyện rất nhiều mà người thân vẫn không qua khỏi?

Nếu ta chỉ chấp nhận một câu trả lời rằng “Chúa ở đó khi mọi việc được giải quyết theo ý ta”, thì sẽ có rất nhiều người đau khổ cảm thấy mình bị bỏ rơi. Bởi trong thực tế, có những lời cầu nguyện không được đáp lại theo cách ta mong. Có những căn bệnh không được chữa khỏi. Có những sự chia ly không thể đảo ngược. Có những năm tháng đã qua không bao giờ trở lại.

Mầu nhiệm Nhập Thể và thập giá đưa chúng ta đến một câu trả lời sâu hơn: Thiên Chúa không đứng ngoài thân phận con người. Nơi Đức Giêsu, Người đã đi vào thế giới đầy thương tích của chúng ta. Người đã biết thế nào là bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi và chịu đau đớn.

Khi ta hỏi Chúa ở đâu, ta có thể nhìn lên Đấng chịu đóng đinh. Người không giải thích tất cả bằng một bài học từ xa. Người ở giữa đau khổ của nhân loại. Người đi vào đó bằng tình yêu.

Điều này không có nghĩa là mọi đau khổ đều được Chúa muốn theo cùng một cách. Tội lỗi, bạo lực, bất công và sự dữ không trở thành điều tốt chỉ vì Thiên Chúa có thể làm nảy sinh điều tốt giữa chúng. Chúng vẫn là những thực tại làm tổn thương con người và cần được chống lại. Nhưng không có nơi nào của thân phận con người nằm ngoài khả năng hiện diện của Thiên Chúa.

Trong phòng giam, Chúa hiện diện với người cầu nguyện. Bên giường bệnh, Chúa hiện diện với người bệnh và người chăm sóc. Trong một căn nhà đang có tang, Chúa hiện diện với những người không còn đủ lời để cầu nguyện. Trong trái tim một người đang hoang mang, Chúa hiện diện ngay cả khi người ấy chưa cảm nhận được gì.

Sự hiện diện ấy không phải lúc nào cũng đến bằng cảm giác sốt sắng. Có những ngày người ta cầu nguyện và cảm thấy bình an. Có những ngày họ chỉ đọc được vài lời rời rạc. Có những ngày họ ngồi thinh lặng rất lâu và không thấy gì. Đức tin không thể được đo chỉ bằng cảm xúc trong một buổi cầu nguyện.

Một đứa trẻ đang sốt có thể ngủ mê và không biết mẹ đang ngồi bên cạnh. Việc em không nhận ra không có nghĩa là mẹ đã bỏ đi. Hình ảnh ấy không thể diễn tả trọn vẹn mầu nhiệm Thiên Chúa, nhưng giúp ta hiểu phần nào rằng sự hiện diện của tình yêu lớn hơn khả năng cảm nhận của người đang yếu mệt.

Những giọt rượu trong lòng bàn tay

Khi nhắc đến đời sống đức tin của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận trong thời gian giam giữ, nhiều người nhớ đến chứng từ của ngài về việc cử hành Thánh lễ trong những điều kiện rất thiếu thốn. Ngài kể rằng có lúc ngài dâng lễ với một ít rượu và nước trong lòng bàn tay.

Hình ảnh ấy đã chạm đến nhiều người bởi sự đơn sơ của nó. Một vị giám mục từng cử hành phụng vụ giữa cộng đoàn nay phải sống bí tích trong hoàn cảnh không còn những điều kiện thông thường. Không có nghĩa là tất cả những vẻ đẹp của phụng vụ trước kia trở nên không quan trọng. Nhà thờ, bàn thờ, cộng đoàn, tiếng hát và sự chuẩn bị chu đáo đều có giá trị. Nhưng giữa khi nhiều điều bên ngoài không còn, ngài vẫn tìm cách gắn bó với mầu nhiệm Thánh Thể.

Một ít rượu, một ít nước, lòng bàn tay của người linh mục và lời cầu nguyện. Trong sự nghèo khó ấy, đức tin hướng về Đức Kitô, Đấng đã trao ban chính mình cho nhân loại.

Thánh lễ không phải là một nghi thức tách rời cuộc đời. Nơi Thánh Thể, Hội Thánh cử hành mầu nhiệm Đức Kitô chịu chết và sống lại. Người hiến trao thân mình vì yêu thương, và Người mời gọi các môn đệ bước vào sự sống mới của Người.

Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta có thể mang đến bàn thờ tất cả những gì làm nên đời mình: niềm vui của một gia đình vừa đón con chào đời, sự nhọc nhằn của người lao động, nỗi lo của người mẹ có con đang bệnh, sự mất mát của người vừa chịu tang, lòng biết ơn của người được chữa lành, sự bối rối của người chưa tìm được đường đi.

Chúa không yêu cầu ta chỉ đem đến những điều đẹp đẽ. Người đón nhận cả cuộc đời với những điều chưa hoàn tất. Có người bước vào nhà thờ với tâm hồn bình an. Có người bước vào khi nước mắt còn chưa khô. Có người chỉ đủ sức ngồi yên, không hát được, không đọc được nhiều lời. Nhưng họ vẫn có thể ở đó, trước mặt Chúa.

Chứng từ của Đức Hồng y Thuận mời gọi chúng ta quý trọng Thánh lễ. Không phải bằng cách so sánh xem ai đạo đức hơn ai, cũng không phải dùng hoàn cảnh của ngài để trách cứ những người đang mệt mỏi. Lời mời gọi ấy nhẹ nhàng hơn và sâu hơn: giữa bao lo toan, xin đừng quên rằng Chúa đã ban cho chúng ta một nơi để trở về.

Có những người đi lễ nhiều năm, nhưng vì quá quen nên không còn nhận ra mình đang được mời đến gặp ai. Có những gia đình có thể đi lễ dễ dàng, nhưng để hết Chúa nhật này đến Chúa nhật khác trôi qua trong những bận rộn khác. Có những người vẫn đến nhà thờ, nhưng tâm trí đầy tranh cãi và chia rẽ, đến mức không còn chỗ để lắng nghe Lời Chúa.

Nhìn đến một vị mục tử đã gìn giữ đời sống Thánh Thể giữa cảnh thiếu thốn, ta có thể tự hỏi: khi có điều kiện tham dự Thánh lễ cùng cộng đoàn, tôi có thật sự đem lòng mình đến không? Tôi có để cuộc gặp gỡ với Chúa thay đổi cách tôi sống với gia đình, đồng nghiệp và những người đang cần được giúp đỡ không?

Rước lễ không kết thúc ở lúc trở về chỗ ngồi. Người đón nhận Mình Thánh Chúa được mời gọi để tình yêu của Người thấm vào đời sống. Sau Thánh lễ, một người cha có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe con. Một người con có thể gọi điện cho mẹ. Một người đang giận có thể dừng lại trước khi nói lời làm người khác đau. Một người có điều kiện có thể chia sẻ với người thiếu thốn.

Những việc ấy không thay thế Thánh lễ. Chúng là những hoa trái mà cuộc gặp gỡ với Chúa có thể sinh ra trong cuộc đời.

Đức Giêsu đã chết thật

Khi nói về Phục Sinh, chúng ta có thể đi quá nhanh đến niềm vui mà chưa dừng lại đủ lâu trước cái chết của Đức Giêsu.

Người đã chết thật.

Các môn đệ đã thấy Thầy bị bắt. Họ đã chứng kiến sự tan vỡ của những điều mình từng hy vọng. Người bị kết án, bị đóng đinh và được an táng. Với những người yêu mến Đức Giêsu, ngày thứ Sáu ấy không phải là một cảnh diễn mà mọi người đã biết trước kết thúc. Họ đau thật, sợ thật và bối rối thật.

Người mẹ đứng dưới chân thập giá đã chứng kiến người con mình yêu dấu chịu đau đớn. Những người phụ nữ theo Chúa đã nhìn thấy nơi an táng Người. Các môn đệ đã trải qua những giờ phút không biết điều gì sẽ đến. Tin Mừng không che giấu sự sợ hãi và yếu đuối của họ.

Điều này quan trọng vì có lúc người tín hữu bị cám dỗ dùng niềm tin Phục Sinh để bỏ qua nỗi đau của Thứ Sáu Tuần Thánh. Khi một người đang khóc, ta nói ngay: “Đừng buồn nữa, Chúa đã sống lại.” Khi một gia đình mới mất người thân, ta yêu cầu họ phải vui vì tin vào đời sau. Khi một người đang chịu điều khó khăn, ta bảo họ chỉ cần nghĩ tích cực.

Nhưng niềm tin Phục Sinh không cấm nước mắt. Đức Giêsu đã khóc. Hội Thánh cầu nguyện cho người qua đời và cùng than khóc với những người mất mát. Một người có thể tin vào sự sống đời đời mà vẫn đau buồn vì không còn được nghe tiếng người thân trong căn nhà này.

Tình yêu càng sâu thì sự chia ly càng có thể đau. Nỗi đau ấy không tự động là dấu chỉ của thiếu đức tin. Một người mẹ thương nhớ đứa con đã mất không phải vì bà không tin vào Chúa. Một người chồng buồn khi nhìn chiếc ghế trống của vợ không phải vì ông không tin vào sự sống lại. Họ buồn vì đã yêu thương.

Niềm hy vọng Kitô giáo không yêu cầu con người ngừng yêu, ngừng nhớ và ngừng khóc. Nó giúp họ mang tình yêu, ký ức và nước mắt ấy đến trước mặt Thiên Chúa, Đấng trung tín ngay cả khi con người bước qua cái chết.

Ngày thứ Bảy: khoảng lặng giữa hai bờ

Giữa Thứ Sáu Tuần Thánh và Chúa nhật Phục Sinh có một ngày thường ít được chú ý: Thứ Bảy Tuần Thánh.

Đó là ngày của khoảng lặng. Thập giá đã xảy ra, còn ngôi mộ chưa được loan báo là trống. Những người yêu mến Chúa mang trong lòng ký ức về điều vừa mất. Họ chưa thấy được những gì Thiên Chúa sẽ thực hiện.

Đời sống của nhiều người có những “ngày thứ Bảy” kéo dài. Họ đã đi qua một biến cố đau đớn nhưng chưa thấy hướng đi mới. Một người vừa mất việc chưa biết công việc tiếp theo ở đâu. Một gia đình vừa nhận kết quả bệnh lý đang chờ những bước điều trị. Một người vừa chia tay chưa hình dung được đời mình sẽ ra sao. Một người đang bị hiểu lầm đã lên tiếng giải thích nhưng chưa được lắng nghe.

Trong khoảng thời gian ấy, lời khuyên “mọi chuyện rồi sẽ ổn” có thể không đủ. Không ai biết mọi chuyện sẽ diễn ra chính xác thế nào. Có những mất mát không được hoàn lại. Có những mối tương quan không trở về như cũ. Có những người thân đã qua đời không thể trở lại ngồi cùng bàn ăn.

Niềm hy vọng không phải là cam kết rằng mọi sự sẽ trở về đúng hình dạng cũ. Niềm hy vọng là tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể dẫn con người đi vào sự sống, ngay cả khi con đường phía trước khác với điều họ từng mong.

Những năm tháng giam giữ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận có thể giúp chúng ta suy niệm về khoảng lặng ấy. Ngài không nắm trong tay lịch trình của ngày được trả tự do. Ngài không thể tự quyết mọi việc. Nhưng ngài vẫn cố gắng sống từng ngày với Chúa, không chờ đến khi hoàn cảnh thay đổi mới bắt đầu cầu nguyện và yêu thương.

Sống ngày thứ Bảy không phải là giả vờ rằng mình đã ở sáng Phục Sinh. Sống ngày thứ Bảy là ở lại với Chúa giữa khi chưa thấy ánh sáng rõ ràng. Có khi chỉ cần giữ một điều nhỏ: tiếp tục thở, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục nhận sự giúp đỡ, tiếp tục làm việc bổn phận trong khả năng, tiếp tục tin rằng đời mình chưa kết thúc ở biến cố vừa xảy ra.

Đối với người đang đồng hành với một ai đó trong “ngày thứ Bảy” của họ, điều cần thiết là sự kiên nhẫn. Đừng bắt họ vui trước khi họ có thể. Đừng ép họ kể khi họ chưa sẵn sàng. Đừng so sánh nỗi đau của họ với người khác. Hãy ở đó, nếu có thể. Hãy giúp những việc cụ thể. Hãy để sự hiện diện của mình nói rằng: “Bạn không phải đi qua điều này một mình.”

Ngôi mộ trống và một niềm hy vọng vượt quá dự tính

Sáng ngày thứ nhất trong tuần, những người phụ nữ đến mộ Đức Giêsu. Họ mang theo tình yêu và lòng tưởng nhớ. Họ không đi đến mộ với sự tự tin rằng mình đã hiểu tất cả những gì sẽ xảy ra. Họ đến vì yêu mến Đấng đã chết.

Rồi ngôi mộ trống mở ra một điều vượt quá dự tính của họ: Đức Giêsu đã sống lại.

Sự Phục Sinh không phải là một cách nói đẹp rằng giáo huấn của Chúa vẫn còn ảnh hưởng. Đức tin Kitô giáo tuyên xưng rằng chính Đức Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh và được an táng, đã sống lại. Thiên Chúa đã cho thấy sự chết không có quyền lực cuối cùng trên Người.

Các môn đệ đã phải đi qua một hành trình để nhận ra điều ấy. Họ bối rối, sợ hãi, nghi ngờ và cần được gặp Đấng Phục Sinh. Tin Mừng không che giấu sự chậm hiểu của họ. Điều này đem lại niềm an ủi cho chúng ta: đức tin của người môn đệ không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng sự chắc chắn không chút xao động. Nó có thể lớn lên qua những cuộc gặp gỡ, những câu hỏi và những lần được Chúa kiên nhẫn dẫn dắt.

Đấng Phục Sinh đến với các môn đệ đang đóng kín cửa. Người không chỉ trách họ vì đã sợ. Người ban bình an, cho họ thấy dấu tích cuộc thương khó và sai họ đi.

Những dấu tích ấy có ý nghĩa sâu xa. Đấng Phục Sinh vẫn là Đấng đã chịu đóng đinh. Phục Sinh không xóa bỏ lịch sử tình yêu đã đi qua thập giá. Sự sống mới không được xây trên việc phủ nhận điều đã xảy ra, nhưng trên quyền năng của Thiên Chúa chiến thắng sự chết.

Trong đời sống chúng ta, hy vọng phục sinh cũng không đòi hỏi phải chối bỏ những vết thương. Một người có thể tiếp tục sống với ký ức về mất mát. Một người có thể mang những giới hạn còn lại sau bệnh tật. Một gia đình có thể giữ trong lòng khoảng trống của người thân đã qua đời. Niềm hy vọng không bắt họ nói rằng mọi thứ đều như trước. Nó mở cho họ một tương lai mà tình yêu của Thiên Chúa vẫn hiện diện.

Thánh giá không phải là một lời mời cam chịu bất công

Có một điều cần được nói rõ khi suy niệm về thánh giá: không ai có quyền nhân danh thánh giá để buộc người khác chấp nhận bị làm hại.

Đã có những người đang sống trong bạo hành được khuyên rằng phải tiếp tục chịu đựng vì đó là thánh giá của họ. Có những người bị lạm dụng quyền lực được yêu cầu im lặng để giữ sự yên ổn. Có những người bệnh không được chăm sóc đầy đủ lại bị bảo rằng phải dâng đau khổ lên Chúa. Có những người bị đối xử bất công nhưng bị ngăn cản tìm sự trợ giúp vì người khác sợ điều tiếng.

Những lời khuyên ấy cần được xét lại dưới ánh sáng Tin Mừng. Đức Giêsu đứng về phía những người bé mọn và bị tổn thương. Người chữa lành, giải thoát, nâng dậy và trả lại phẩm giá cho con người. Người không dùng danh nghĩa đạo đức để bảo vệ kẻ gây hại.

Một người đang bị bạo hành cần được giúp đỡ để đến nơi an toàn. Một trẻ em bị xâm hại cần được bảo vệ và lắng nghe. Một người bị đối xử bất công có quyền tìm đến những người và cơ quan có trách nhiệm. Một người bệnh cần được chăm sóc và điều trị phù hợp. Những việc ấy không đi ngược lại đức tin; chúng có thể là những cách rất cụ thể để cộng tác với tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người.

Thánh giá của Đức Kitô không phải là lời tán dương sự bất công. Nó phơi bày mức độ nghiêm trọng của tội lỗi và đồng thời cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không lùi bước trước sự dữ. Người môn đệ được mời gọi bước theo tình yêu ấy: bảo vệ người yếu thế, tìm kiếm sự thật, chống lại điều làm hủy hoại sự sống và không để lòng mình bị điều ác chiếm đoạt.

Khi ngắm nhìn Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận trong những năm tháng bị giam giữ, chúng ta cần tôn trọng cả nỗi đau lẫn chứng từ của ngài. Không nên dùng việc ngài giữ được lòng yêu thương để biến cảnh giam giữ thành một điều nhẹ nhàng. Càng không nên nói với người khác rằng họ phải chịu đựng theo một khuôn mẫu nào đó mới được xem là có đức tin.

Chứng từ của ngài mở ra niềm hy vọng: trong những hoàn cảnh rất khó khăn, Thiên Chúa vẫn có thể nâng đỡ con người. Nhưng mỗi người đau khổ cần được lắng nghe trong hoàn cảnh cụ thể của mình.

Từ bàn tay bị giới hạn đến trái tim rộng mở

Một trong những điều dễ xảy ra khi đau khổ là con người chỉ còn nhìn thấy điều mình đã mất. Điều đó rất tự nhiên. Người bị bệnh nhớ đến sức khỏe trước kia. Người mất việc nhớ đến khả năng tự chủ. Người vừa chịu tang nhớ những buổi gặp gỡ không thể có lại. Người bị giam giữ nhớ đến tự do.

Việc than tiếc điều đã mất không phải là sai. Có những mất mát cần được khóc thương. Không ai nên bị ép phải biết ơn ngay giữa khi chưa kịp hiểu chuyện gì đã xảy ra.

Nhưng nếu chỉ còn nhìn thấy điều đã mất, con người có thể không còn nhận ra những khả năng nhỏ vẫn đang ở lại. Có khi những khả năng ấy rất khác với trước đây. Một người không còn đi lại được như trước vẫn có thể lắng nghe và cầu nguyện. Một người không còn làm công việc cũ vẫn có thể học một việc mới trong sức mình. Một người đang sống xa cộng đoàn vẫn có thể giữ một mối dây yêu thương với cộng đoàn.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã không thể làm nhiều điều ngài từng làm khi còn tự do. Nhưng ngài vẫn tìm cách sống ơn gọi của mình trong hoàn cảnh mới. Ngài cầu nguyện, dâng lễ khi có thể, tìm cách chuyển trao những suy tư đức tin và quan tâm đến những người ở gần mình.

Ở đây, chúng ta không nên biến khả năng chịu đựng của ngài thành một áp lực cho người khác. Không phải người bệnh nào cũng đủ sức vui vẻ. Không phải người đang buồn nào cũng có thể lập tức quan tâm đến người chung quanh. Có những thời điểm một người cần được chăm sóc trước khi có thể trao đi.

Tuy vậy, chứng từ của ngài cho thấy một điều đáng quý: hoàn cảnh có thể làm cho bàn tay con người bị giới hạn, nhưng không nhất thiết làm cho trái tim họ không còn khả năng mở ra. Tình yêu có thể tìm những hình thức rất nhỏ để tiếp tục hiện diện.

Một lời hỏi thăm. Một ánh mắt biết ơn. Một lời cầu nguyện ngắn. Một sự kiên nhẫn dành cho người đang ở gần. Những điều ấy không thay thế quyền được tự do, được chữa trị hay được sống trong công bằng. Nhưng chúng giúp con người giữ lấy nhân tính và mối dây liên kết với người khác trong những ngày khó khăn.

Cây thánh giá không thể tách rời con người thật

Khi bước vào một nhà thờ, chúng ta nhìn thấy thánh giá trên cung thánh. Khi về nhà, nhiều gia đình có thánh giá trên bàn thờ. Đó là những dấu chỉ quý giá. Nhưng sẽ có một câu hỏi cần được đặt ra: hình ảnh Đấng chịu đóng đinh có làm chúng ta nhận ra người đang chịu đau khổ ngay bên cạnh mình không?

Có người rất cẩn thận lau chùi cây thánh giá trong nhà, nhưng lại không để ý đến người mẹ già đang ngồi một mình. Có người quỳ lâu trước tượng Chúa chịu nạn, nhưng về nhà dùng những lời nặng nề với vợ con. Có người mang thánh giá trên ngực, nhưng đối xử bất công với người làm công. Có người xúc động khi nghe kể về cuộc thương khó, nhưng lại thờ ơ trước một gia đình đang gặp hoạn nạn.

Không ai trong chúng ta hoàn toàn tránh được khoảng cách giữa điều mình tin và điều mình sống. Vì vậy, thánh giá không chỉ là nơi an ủi; thánh giá còn là nơi xét mình.

Tôi có nhận ra Đức Kitô đang mời gọi tôi yêu thương qua người thân khó tính không?

Tôi có đủ kiên nhẫn với người đang bệnh và không còn làm được những việc trước đây không?

Tôi có tôn trọng người làm việc cho mình, hay chỉ nhìn họ qua công việc họ hoàn thành?

Tôi có vội kết án một người đang thất bại mà chưa biết họ đã đi qua điều gì không?

Tôi có biết dừng lại khi lời nói của mình đang biến căn nhà thành một nơi người khác sợ trở về không?

Thánh giá không chỉ đặt ra những câu hỏi lớn về ý nghĩa đau khổ. Thánh giá đi vào bữa cơm, vào cách ta dùng tiền, vào thái độ trước người nghèo, vào một cuộc điện thoại cho cha mẹ và vào cách ta cư xử khi bất đồng.

Nếu sau mỗi lần chiêm ngắm thánh giá, lòng ta biết mềm lại một chút, biết lắng nghe hơn một chút, biết bớt làm đau người khác một chút, thì mầu nhiệm ấy đang dần đi vào đời sống.

Phục Sinh trong những điều nhỏ

Khi nghe đến Phục Sinh, chúng ta thường nghĩ đến một biến cố lớn lao. Và đúng như thế: Đức Kitô sống lại là nền tảng của niềm tin Kitô giáo. Nhưng ánh sáng của biến cố ấy cũng có thể được nhận ra trong những bước chuyển nhỏ của đời sống hằng ngày.

Một người đã im lặng với cha mẹ nhiều năm, nay quyết định gọi về. Một người sau thời gian dài khép kín bắt đầu dám chia sẻ nỗi đau với một người đáng tin. Một đôi vợ chồng từng chỉ biết trách móc nhau chịu ngồi xuống để lắng nghe. Một người nghiện ngập tìm đến sự trợ giúp và bắt đầu ngày đầu tiên của hành trình hồi phục. Một người từng làm tổn thương người khác nhìn nhận lỗi lầm và kiên trì sửa đổi.

Những điều ấy chưa phải là sự Phục Sinh của Đức Kitô theo nghĩa duy nhất và quyết định của biến cố cứu độ. Nhưng chúng có thể là những dấu chỉ của sự sống mới đang được đón nhận trong đời người.

Một lời xin lỗi chân thành có thể không xóa hết vết thương, nhưng nó mở ra một khả năng. Một cuộc gọi không thể bù lại tất cả những năm tháng xa cách, nhưng nó có thể là khởi đầu. Một buổi gặp chuyên gia không giải quyết mọi điều ngay lập tức, nhưng nó có thể là bước đầu để một người không còn phải chịu đựng một mình.

Sự sống thường lớn lên âm thầm. Hạt giống nằm trong đất trước khi người ta nhìn thấy mầm non. Một vết thương cần thời gian trước khi có thể lành. Một đứa trẻ lớn lên từng ngày mà cha mẹ không thể nhìn thấy sự thay đổi trong từng giờ.

Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lúc ta cầu nguyện mà không thấy kết quả. Ta tập bỏ một thói quen xấu nhưng còn vấp ngã. Ta cố nói nhẹ hơn nhưng có ngày vẫn nóng giận. Ta muốn tha thứ nhưng nỗi đau lại trở về. Điều đó không có nghĩa là mọi nỗ lực đều vô ích. Một hành trình lớn lên thường có những bước chậm, những lần dừng và những lần phải bắt đầu lại.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không sống niềm hy vọng như một khẩu hiệu đứng bên ngoài cuộc đời. Ngài tìm cách sống nó trong những việc có thể làm hôm nay. Chính điều ấy làm cho chứng từ của ngài gần với những người đang chờ đợi một thay đổi mà chưa biết bao giờ sẽ đến.

Khi người bệnh nghe nói về thánh giá

Trong các gia đình và bệnh viện, có rất nhiều người đang mang bệnh tật. Có người chỉ cần điều trị một thời gian ngắn. Có người phải sống nhiều năm với một căn bệnh kéo dài. Có người đang đối diện với một chẩn đoán nặng nề. Có người không chỉ đau vì bệnh mà còn lo vì tiền thuốc, vì công việc bị gián đoạn, vì sợ trở thành gánh nặng cho gia đình.

Khi đến thăm người bệnh, chúng ta thường muốn nói điều gì đó để an ủi. Nhưng có những lời tuy được nói với thiện ý lại khiến người bệnh thêm cô đơn.

“Chắc Chúa thương lắm nên mới gửi thánh giá này.”

“Cố lên, đừng buồn nữa.”

“Người khác còn khổ hơn nhiều.”

“Chỉ cần cầu nguyện là sẽ khỏi.”

Mỗi câu nói ấy đều có thể không chạm đến điều người bệnh đang cần. Một người đau có thể cần thuốc giảm đau, cần được bác sĩ giải thích, cần có người đưa đi tái khám, cần được nghỉ ngơi, cần có người ngồi bên mà không bắt mình phải tỏ ra mạnh mẽ.

Cầu nguyện rất quan trọng. Nhưng cầu nguyện không thay thế việc chăm sóc y tế. Sự nâng đỡ thiêng liêng và việc điều trị có thể đi cùng nhau. Một người có đức tin vẫn có quyền hỏi bác sĩ, xin ý kiến chuyên môn, tìm phương pháp điều trị phù hợp và nói thật rằng mình đang sợ.

Khi nói với người bệnh về thánh giá, ta cần nói bằng sự khiêm nhường. Ta không biết hết họ đang chịu điều gì. Có khi một lời đơn giản sẽ tốt hơn một bài giảng dài: “Con đang ở đây với bác.” “Nếu bác muốn nói, con xin nghe.” “Gia đình cần con giúp việc gì?” “Chúng ta cùng cầu nguyện nhé.”

Nếu người bệnh muốn chia sẻ nỗi giận với Chúa, đừng vội trách họ. Một người đang đau có thể hỏi: “Tại sao Chúa để tôi thế này?” Hãy để họ được nói. Chúa đủ lớn để đón nhận cả câu hỏi ấy. Sự thành thật trước mặt Chúa quý hơn những lời đạo đức được đọc lên trong khi trái tim đang bị buộc phải im lặng.

Đức Giêsu chịu đóng đinh không nhìn người bệnh từ một nơi xa. Người ở gần họ. Hội Thánh cũng được mời gọi ở gần: bằng bí tích, bằng lời cầu nguyện, bằng sự chăm sóc, bằng những bàn tay làm việc và bằng thái độ tôn trọng phẩm giá của người bệnh đến tận cuối đời.

Những người chăm sóc cũng có thánh giá của mình

Khi một người bệnh lâu ngày, cả gia đình có thể bước vào một nhịp sống mới. Có người phải thức khuya, dậy sớm, đưa người thân đi khám, chuẩn bị thuốc, lo tiền bạc, sắp xếp công việc và chăm sóc những thành viên khác. Tình yêu thúc đẩy họ ở lại, nhưng sức người vẫn có giới hạn.

Một người chăm sóc có thể rất thương người bệnh mà vẫn mệt. Họ có thể cầu nguyện mỗi ngày mà vẫn có lúc cáu gắt. Họ có thể biết mình đang làm điều có ý nghĩa mà vẫn mong được ngủ một giấc trọn vẹn. Những cảm xúc ấy không làm tình yêu của họ trở thành giả dối.

Có những người âm thầm gánh trách nhiệm trong nhiều năm. Khi gia đình có khách đến thăm, mọi người tập trung hỏi thăm bệnh nhân, còn người chăm sóc đứng phía sau, lo nước uống, thuốc men và những công việc không tên. Họ quen nói “con không sao”, nhưng thân thể và tâm hồn đã mỏi.

Nói về thánh giá trong trường hợp này không phải là yêu cầu người chăm sóc tiếp tục gánh mọi việc một mình. Tình yêu cần được chia sẻ bằng những hành động cụ thể. Anh chị em trong gia đình có thể phân chia thời gian. Một người có thể thay phiên chăm sóc vài giờ. Một người khác có thể lo việc đưa đón. Người khác nữa có thể đóng góp tài chính trong khả năng. Hàng xóm hay cộng đoàn có thể giúp một bữa ăn, một chuyến đi hoặc một cuộc thăm hỏi.

Đôi khi điều quý nhất mà người chăm sóc được nghe là: “Hôm nay để tôi ở đây, bạn đi nghỉ một chút.” Một câu nói như thế cho họ biết rằng họ không phải chứng minh tình yêu bằng cách kiệt sức.

Đức Giêsu đã đón nhận sự nâng đỡ trên đường thương khó. Ông Simon thành Kyrênê được nhắc đến như người vác thập giá cùng Chúa. Hình ảnh ấy mời gọi chúng ta đừng để một người trong gia đình phải mang mãi phần nặng mà nhiều người có thể cùng chia sẻ.

Có những lời cầu nguyện rất đẹp, nhưng lời cầu nguyện ấy cần đi đôi với việc rửa một chồng chén, mua một toa thuốc, thay một ca trực hoặc lắng nghe một người đang mỏi mệt.

Phục Sinh không có nghĩa là mọi chuyện lập tức tốt đẹp

Sau khi nghe nói về hy vọng, có người sẽ hỏi: “Nếu tôi đã cầu nguyện mà hoàn cảnh vẫn chưa thay đổi thì sao? Nếu tôi đã cố gắng mà bệnh vẫn nặng hơn thì sao? Nếu tôi đã tha thứ mà người kia không hối lỗi thì sao?”

Đây là những câu hỏi cần được đón nhận một cách nghiêm túc. Niềm tin vào Chúa Phục Sinh không phải là lời bảo đảm rằng mọi dự tính của ta sẽ thành công trong thời gian ta mong muốn. Người tín hữu cũng trải qua thất bại, bệnh tật, chia ly và cái chết. Họ cũng có những ngày không hiểu con đường Chúa đang dẫn mình đi.

Hy vọng Kitô giáo không đồng nhất với thái độ lạc quan dễ dãi. Lạc quan có thể nói: “Mọi việc rồi sẽ diễn ra đúng như tôi muốn.” Hy vọng sâu xa hơn: “Dù điều xảy ra không giống điều tôi muốn, tôi vẫn phó thác đời mình cho Thiên Chúa, Đấng yêu thương và trung tín.”

Điều ấy không dễ nói khi người ta đang đau. Có những lúc người tín hữu chỉ đủ sức thưa: “Lạy Chúa, con tin, xin giúp lòng tin yếu kém của con.” Lời cầu nguyện ấy rất gần với đời sống. Nó không che giấu sự yếu đuối, nhưng cũng không buông tay Chúa.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã được trả tự do sau nhiều năm giam giữ. Nhưng khi suy niệm về Phục Sinh trong đời ngài, chúng ta không nên chỉ nhìn đến ngày cánh cửa bên ngoài được mở. Niềm hy vọng của ngài đã được sống trong những ngày trước đó: khi tương lai còn mờ mịt, khi ngài tiếp tục cầu nguyện và tìm cách yêu thương ngay trong hoàn cảnh bị giới hạn.

Ngày được tự do là một biến cố quan trọng. Nhưng chứng từ của ngài còn nằm ở cách ngài sống những năm tháng không biết ngày ấy sẽ đến khi nào.

Cũng vậy, trong đời chúng ta, có những điều rất đáng cầu xin: được khỏi bệnh, được hòa giải, được thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, được tìm thấy công việc, được đoàn tụ với người thân. Ta có thể và nên trình bày những mong ước ấy với Chúa. Đồng thời, giữa khi chờ đợi, ta có thể xin Người giúp mình sống ngày hôm nay với lòng tin, với sự chăm sóc cần thiết và với những bước đi phù hợp.

Đứng dưới thánh giá với Đức Maria

Dưới chân thập giá, Đức Maria hiện diện trong tư cách một người mẹ. Mẹ đã đón nhận lời truyền tin, đã sinh hạ và nuôi dưỡng Đức Giêsu, đã đồng hành với Người qua những năm tháng đời thường. Giờ đây, Mẹ đứng trước nỗi đau không người mẹ nào mong phải chứng kiến.

Tin Mừng không ghi lại một bài diễn văn dài của Đức Maria dưới chân thập giá. Sự hiện diện của Mẹ đã nói lên nhiều điều. Mẹ không thể lấy đi tất cả đau đớn của Con. Mẹ không thể làm cho những người đang hành hình Con lập tức thay đổi. Nhưng Mẹ ở đó.

Trong đời sống, có những đau khổ mà ta không thể sửa ngay. Một người bạn vừa mất người thân. Một gia đình có con bệnh nặng. Một người lớn tuổi đang đi qua những ngày cuối đời. Một người trẻ vừa nhận tin không mong muốn. Ta có thể rất muốn tìm cách giải quyết, nhưng không phải lúc nào cũng có giải pháp trong tay.

Khi ấy, ở lại là một cách yêu thương.

Ở lại không có nghĩa là chỉ ngồi yên mà không làm gì. Có thể ta cần đưa người ấy đến bệnh viện, giúp họ liên lạc với gia đình, chuẩn bị bữa ăn, chăm sóc con nhỏ hoặc lo những thủ tục cần thiết. Nhưng điều căn bản là ta không bỏ họ một mình trong lúc họ yếu đuối.

Đức Maria dạy chúng ta một sự hiện diện không ồn ào. Mẹ không phủ nhận đau khổ. Mẹ cũng không rời bỏ tình yêu giữa lúc tình yêu ấy phải đi qua thử thách.

Với những người đang đau buồn, hình ảnh Đức Maria dưới chân thập giá có thể trở thành một nơi nương tựa. Mẹ hiểu phần nào nỗi đau của những người mẹ phải nhìn con chịu bệnh. Mẹ gần gũi với những gia đình đang sống trong lo lắng. Mẹ đồng hành với những người không biết phải nói gì ngoài lời kinh đơn sơ.

“Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.”

Lời kinh quen thuộc ấy đi cùng nhiều người từ tuổi thơ đến tuổi già. Trong lúc vui, họ đọc với lòng biết ơn. Trong lúc đau, có khi họ chỉ bám được vào từng chữ. Và chính trong sự đơn sơ ấy, họ tìm thấy một bàn tay nâng đỡ.

Những vết thương được đưa vào lời cầu nguyện

Có những vết thương ta thường mang đến với mọi người, nhưng lại ít đem đến với Chúa. Ta kể đi kể lại cho bạn bè nghe chuyện ai đó đã làm mình đau. Ta tìm người đứng về phía mình. Ta lặp lại những câu nói cũ. Nhưng khi cầu nguyện, ta chỉ đọc những lời quen thuộc mà không dám nói thật về nỗi giận, nỗi buồn và sự thất vọng.

Cầu nguyện không đòi ta phải giấu đi cảm xúc của mình. Ta có thể thưa với Chúa như một người con nói với cha:

“Lạy Chúa, chuyện này làm con đau.”

“Con đã cố gắng nhưng con mệt.”

“Con không hiểu tại sao người ấy đối xử với con như vậy.”

“Con muốn tha thứ, nhưng con chưa biết bắt đầu từ đâu.”

“Con đã làm người khác buồn, nhưng con sợ phải xin lỗi.”

“Con muốn tin, nhưng lúc này lòng con đầy nghi ngờ.”

Những lời cầu nguyện như thế không cần trau chuốt. Chúa không đòi một bài văn đẹp. Người đón nhận một trái tim thật.

Có khi ta cần đem đến với Chúa cả những ký ức đã cũ. Một câu nói của cha mẹ từ thời thơ ấu. Một lần thất bại khiến ta xấu hổ. Một sự phản bội làm ta không còn dám tin. Một biến cố đau buồn mà gia đình chưa bao giờ nói đến. Những điều ấy có thể nằm im trong nhiều năm rồi bất ngờ trỗi dậy.

Đem chúng vào lời cầu nguyện không có nghĩa là chỉ cần cầu nguyện mà không cần sự giúp đỡ nào khác. Có những vết thương cần được chăm sóc qua việc trò chuyện với người có chuyên môn, qua những mối tương quan an toàn và qua thời gian. Thiên Chúa có thể nâng đỡ con người bằng nhiều con đường, trong đó có sự hiện diện và khả năng của những người biết lắng nghe, đồng hành và chữa trị.

Lời cầu nguyện giúp ta không phải mang vết thương một mình trước mặt Thiên Chúa. Sự trợ giúp phù hợp giúp ta có thêm những phương tiện để sống và chữa lành. Hai điều ấy có thể bổ túc cho nhau.

Khi gia đình đi qua một cuộc thương khó

Không phải thánh giá nào cũng được mang bởi một người. Có những thánh giá cả gia đình cùng phải đối diện.

Một gia đình có người mắc bệnh nặng. Một gia đình vướng nợ nần. Một gia đình có người thân rơi vào nghiện ngập. Một gia đình vừa trải qua một cái chết bất ngờ. Một gia đình có con bỏ nhà đi, vợ chồng bất hòa hoặc cha mẹ già không còn khả năng tự chăm sóc.

Trong những lúc ấy, người ta dễ quay sang trách nhau. Người này cho rằng người kia làm chưa đủ. Người kia cảm thấy mình đang gánh quá nhiều. Những chuyện cũ được nhắc lại. Những quyết định khó khăn trở thành nguyên nhân của tranh cãi.

Khi cả nhà đang đau, lời nói càng cần được giữ gìn. Không phải mọi bất đồng đều có thể giải quyết ngay. Nhưng có những lời một khi đã nói ra sẽ ở lại rất lâu trong lòng người nghe.

Đừng biến phòng bệnh thành nơi kết tội nhau.

Đừng biến đám tang thành dịp tính toán xem ai đã làm được gì.

Đừng dùng lúc một người đang yếu để nhắc lại tất cả những lỗi lầm của họ.

Đừng để người đang chăm sóc phải nghe những lời chỉ trích từ những người rất ít khi hiện diện.

Gia đình cần sự thật và những quyết định rõ ràng, nhưng cũng cần lòng thương. Có thể mọi người phải ngồi lại để chia công việc, bàn về chi phí, hỏi ý kiến bác sĩ và lắng nghe mong muốn của người bệnh. Những việc ấy sẽ khó hơn nếu ai cũng bước vào cuộc họp với mục đích chứng minh mình đúng.

Giữa cơn khủng hoảng, đôi khi một câu hỏi đơn giản có thể đổi hướng cuộc trò chuyện: “Lúc này người bệnh cần gì nhất?” Hoặc: “Mỗi người trong chúng ta có thể làm điều gì cụ thể?” Câu hỏi ấy đưa mọi người trở về với trách nhiệm chung.

Một gia đình không cần phải hoàn hảo mới có thể cùng nhau cầu nguyện. Có thể sau một ngày mệt mỏi, mọi người chỉ đọc với nhau một kinh ngắn. Có thể có người chưa muốn đọc. Có thể giữa giờ kinh vẫn còn những điều chưa giải quyết. Nhưng nếu lời cầu nguyện giúp mọi người nhớ rằng mình không phải kẻ thù của nhau, đó đã là một điều quý.

Phục Sinh trong gia đình không phải lúc nào cũng là một kết thúc trọn vẹn như mong ước. Có khi đó là việc mọi người biết ở lại với nhau qua một giai đoạn khó khăn. Có khi đó là sự dịu lại trong cách nói. Có khi đó là một người trước đây đứng ngoài nay bắt đầu góp một phần trách nhiệm. Có khi đó là sự bình an đến từ việc gia đình đã cố gắng yêu thương nhau hết sức trong một hoàn cảnh không dễ.

Người trẻ và những thánh giá không ai nhìn thấy

Người lớn đôi khi nghĩ rằng người trẻ có quá ít lý do để buồn. Họ còn sức khỏe, còn tương lai, còn nhiều cơ hội. Nhưng bên trong một người trẻ có thể là những áp lực mà gia đình chưa nhận ra: áp lực học hành, việc làm, ngoại hình, mối quan hệ, kỳ vọng của cha mẹ, nỗi sợ thất bại và cảm giác mình không đủ tốt.

Có những người trẻ được khen là ngoan vì rất ít nói. Nhưng sự im lặng ấy có thể che giấu nỗi cô đơn. Có người luôn cười trên mạng xã hội, nhưng khi về phòng lại thấy lòng trống rỗng. Có người học rất giỏi nhưng sống trong sợ hãi rằng chỉ một lần thất bại sẽ làm cha mẹ thất vọng.

Nếu một người trẻ đến nói rằng mình đang mệt mỏi, đừng vội đáp: “Tuổi con có gì mà khổ?” Nỗi đau không được đo bằng tuổi tác. Một vấn đề có thể nhỏ trong mắt người lớn nhưng lại rất lớn đối với người đang lần đầu đối diện với nó.

Lắng nghe người trẻ không có nghĩa là đồng ý với mọi lựa chọn của họ. Cha mẹ vẫn có trách nhiệm hướng dẫn, đặt giới hạn phù hợp và giúp con nhận ra hậu quả của hành động. Nhưng việc hướng dẫn sẽ khó sinh hoa trái nếu đứa con cảm thấy mình chỉ được đánh giá mà không được hiểu.

Khi nói với người trẻ về thánh giá, hãy tránh biến đức tin thành một danh sách những điều phải chịu đựng trong im lặng. Hãy giúp họ biết rằng Chúa Giêsu quan tâm đến đời sống thật của họ: những nỗi lo, câu hỏi, ước mơ và thất bại của họ. Hãy cho họ thấy cộng đoàn có thể là nơi họ được lắng nghe, được hướng dẫn và được giúp đỡ.

Nếu một người trẻ có dấu hiệu đang đau khổ kéo dài hoặc không còn đủ sức đối diện với cuộc sống thường ngày, gia đình cần nghiêm túc tìm sự hỗ trợ phù hợp. Cầu nguyện và sự trợ giúp chuyên môn có thể cùng đồng hành. Yêu thương một người không chỉ là khuyên họ cố gắng; còn là giúp họ gặp được người có thể hỗ trợ họ.

Niềm tin Phục Sinh không làm cho người trẻ phải lúc nào cũng vui. Nó mở ra hy vọng rằng một thất bại không phải là toàn bộ cuộc đời, rằng một giai đoạn tối tăm không có nghĩa tương lai đã bị đóng kín, và rằng họ có thể tìm đến sự giúp đỡ mà không phải xấu hổ.

Khi người lớn tuổi đi vào mùa buông bỏ

Có một dạng thánh giá đến chậm và âm thầm: tuổi già.

Một người từng làm việc nhiều nay phải nghỉ. Một người từng chăm sóc cả nhà nay cần người khác đưa đi khám. Một người từng nhớ rất rõ mọi việc nay bắt đầu hay quên. Một người từng đi lễ, đi thăm bạn bè và tham gia sinh hoạt cộng đoàn nay phải ở nhà nhiều hơn.

Điều đau không chỉ nằm ở những thay đổi của thân thể. Có người thấy mình không còn được hỏi ý kiến. Có người cảm thấy sự hiện diện của mình trở thành gánh nặng. Có người sống giữa con cháu mà vẫn cô đơn vì không ai đủ thời gian ngồi nghe.

Người lớn tuổi không chỉ cần thức ăn, thuốc men và một nơi ở. Họ còn cần được tôn trọng. Họ cần được gọi bằng giọng dịu dàng. Họ cần biết rằng câu chuyện của mình vẫn có người muốn nghe. Họ cần cảm thấy mình thuộc về gia đình, chứ không phải chỉ được gia đình nuôi dưỡng như một trách nhiệm.

Đôi khi con cháu rất bận. Công việc, con cái và những áp lực tài chính khiến họ không dễ sắp xếp thời gian. Nhưng chính vì vậy, những việc nhỏ lại càng quan trọng: một cuộc gọi hỏi thăm, một bữa cơm cùng ăn, một lần đưa cha mẹ đi lễ nếu có thể, một buổi ngồi nghe câu chuyện cũ dù đã nghe nhiều lần.

Người già không cần phải tiếp tục làm việc như trước mới có giá trị. Một cụ ông ngồi cầu nguyện cho con cháu vẫn là một sự hiện diện quý. Một cụ bà không còn đi xa được nhưng vẫn hỏi thăm từng đứa cháu đang mang trong lòng một tình yêu lớn. Một người đang cần được chăm sóc vẫn có thể dạy cả gia đình về sự dịu dàng và lòng biết ơn.

Phục Sinh không chỉ là sức trẻ, sự nhanh nhẹn và thành công. Ánh sáng Phục Sinh còn hiện diện trong cách một gia đình yêu thương người yếu đuối, trong cách một người già phó thác đời mình cho Chúa và trong cách con cháu học sống chậm lại để ở bên người thân.

Thánh giá của người phục vụ

Có những người dấn thân phục vụ với tất cả lòng nhiệt thành. Họ dành thời gian cho giáo xứ, cộng đoàn, các hoạt động bác ái, việc dạy giáo lý hay chăm sóc người khó khăn. Họ vui vì được góp phần vào một điều tốt. Nhưng sau nhiều năm, có khi họ bắt đầu mệt.

Họ mệt vì công việc nhiều. Họ mệt vì thiếu người chia sẻ. Họ mệt vì những hiểu lầm. Họ mệt vì đã cố gắng nhưng kết quả không như mong muốn. Có người cảm thấy mình chỉ được nhớ đến khi cộng đoàn cần làm việc, còn khi mình đau ốm hoặc thất bại thì không ai hỏi thăm.

Người phục vụ cũng cần được chăm sóc. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người làm công tác bác ái và những người có trách nhiệm trong cộng đoàn đều là con người. Họ cần nghỉ ngơi, cần tình bạn lành mạnh, cần được lắng nghe và cần có những giới hạn phù hợp.

Không nên ca ngợi một người đến mức khiến họ không dám nói mình mệt. Không nên gọi mọi sự kiệt sức là thánh giá cần chịu. Có những gánh nặng phải được phân chia lại. Có những công việc cần thêm người. Có những cách tổ chức cần thay đổi. Có những người cần được nghỉ một thời gian để hồi phục.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã phải trải qua sự gián đoạn rất lớn trong đời sống phục vụ. Điều ấy nhắc chúng ta rằng ơn gọi của một người không bị giới hạn vào mức độ họ làm việc được trong một giai đoạn. Một linh mục đau bệnh vẫn là linh mục. Một tu sĩ không còn khả năng đảm nhận nhiều trách nhiệm vẫn thuộc về cộng đoàn. Một giáo lý viên lớn tuổi nghỉ dạy vẫn là người đã trao tặng bao điều quý giá cho các thế hệ học trò.

Cộng đoàn cần học cách biết ơn những người phục vụ cả khi họ không còn có thể đáp ứng mọi nhu cầu của mình. Tình yêu không chỉ dành cho người đang hữu ích theo cách ta mong muốn.

Sống lại khỏi sự khép kín

Có một hình thức của sự chết mà con người có thể trải qua ngay khi vẫn đang sống: trái tim dần trở nên khép kín.

Một người bị tổn thương nhiều lần và quyết định không tin ai nữa. Một người thất bại rồi tin rằng mình không còn khả năng làm điều gì tốt. Một người bị chê bai quá lâu đến mức không dám nói lên suy nghĩ. Một người từng nhiệt thành nay chỉ còn sống bằng sự cay đắng. Họ vẫn làm việc, vẫn ăn uống, vẫn gặp gỡ người khác, nhưng bên trong là một căn phòng đã đóng cửa.

Không ai nên trách họ vì đã tự bảo vệ mình sau tổn thương. Những cánh cửa ấy có lý do để đóng. Nhưng nếu gặp được sự an toàn và nâng đỡ, con người có thể từng bước tìm lại khả năng sống, tin tưởng và yêu thương.

Điều này không diễn ra bằng một lời thúc giục. Một người đã mất niềm tin không thể bị ra lệnh phải tin ngay. Một người từng bị phản bội cần thời gian để quan sát. Một người đã chịu quá nhiều lời chê cần những trải nghiệm mới để biết mình được tôn trọng.

Đấng Phục Sinh đã đến với các môn đệ đang đóng kín cửa. Hình ảnh ấy đem lại hy vọng cho những ai cảm thấy lòng mình không còn đủ sức mở ra. Chúa không đứng ngoài để chế giễu nỗi sợ của họ. Người đến, ban bình an và từng bước dẫn họ trở lại với sứ mạng.

Có thể hôm nay một người chỉ làm được một việc nhỏ: chấp nhận một cuộc gặp với người đáng tin. Có thể họ thử tham dự lại một sinh hoạt sau thời gian dài ở nhà. Có thể họ bắt đầu kể một phần câu chuyện mà trước đây chưa nói với ai. Có thể họ xin được giúp đỡ.

Những bước nhỏ ấy đáng được trân trọng. Không ai nên bị thúc ép phải mở hết mọi cánh cửa cùng một lúc. Sự sống mới lớn lên trong sự kiên nhẫn.

Từ nỗi đau riêng đến lòng thương người

Đau khổ có thể khiến con người khép lại. Nhưng khi được nâng đỡ và dần chữa lành, đau khổ cũng có thể giúp một người hiểu người khác sâu hơn.

Một người từng đi qua cảnh bệnh tật có thể biết cách ngồi bên bệnh nhân mà không nói những lời vội vàng. Một người từng mất việc có thể nhạy cảm với nỗi lo của người đang tìm việc. Một người từng trải qua sự cô đơn có thể nhận ra người đang bị bỏ quên trong cộng đoàn. Một người đã từng phải xin giúp đỡ có thể đón người khác bằng sự tôn trọng.

Không phải đau khổ tự động làm con người tốt hơn. Có những nỗi đau quá lớn cần được chăm sóc lâu dài. Có những người đang chịu đau đến mức không còn sức để quan tâm đến điều gì ngoài việc sống qua ngày. Vì thế, không nên nói với họ rằng họ phải biết ơn đau khổ vì nhờ đó mình trưởng thành.

Nhưng khi có điều kiện và được đồng hành, một người có thể khám phá rằng kinh nghiệm của mình giúp mình hiện diện với người khác một cách sâu sắc hơn. Họ không cần có mọi câu trả lời. Họ chỉ biết rằng một con người đang đau cần được đối xử bằng lòng dịu dàng.

Chứng từ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã nâng đỡ nhiều người bởi ngài nói về hy vọng từ trong một hành trình có thật của đời mình. Những suy tư của ngài không tách rời những giới hạn ngài đã trải qua. Điều ấy giúp người đọc nhận ra niềm hy vọng Kitô giáo có thể được sống ngay giữa những hoàn cảnh khó khăn, dù mỗi người có con đường và sức chịu đựng khác nhau.

Người đã từng đau không có bổn phận phải biến câu chuyện của mình thành bài học cho người khác. Nhưng nếu một ngày họ tự do chọn chia sẻ, lời chứng ấy có thể trở thành một ngọn đèn cho người đang đi trong đêm.

Hy vọng không loại bỏ sự thật

Có người hiểu hy vọng như một lời mời chỉ nói đến điều tích cực. Họ nghĩ người có đức tin không nên nói về nỗi buồn, không nên thừa nhận sự thất vọng, không nên nhắc đến điều sai và không nên đặt câu hỏi khó.

Nhưng hy vọng Kitô giáo không cần được bảo vệ bằng cách che giấu sự thật.

Các môn đệ đã sợ hãi. Phêrô đã chối Chúa. Giuđa đã phản bội. Đám đông đã có những lời kết án. Đức Giêsu đã chịu đau đớn và đã chết. Tin Mừng không xóa những điều ấy để câu chuyện trở nên dễ nghe hơn.

Chính vì không che giấu bóng tối mà ánh sáng Phục Sinh càng có ý nghĩa. Thiên Chúa không giả vờ rằng cái chết không tồn tại; Người chiến thắng cái chết. Người không nói rằng tội lỗi không gây hậu quả; Người mở đường cho sự tha thứ và hoán cải. Người không làm như các môn đệ chưa từng sợ hãi; Người đến với họ và ban bình an.

Trong đời sống gia đình và cộng đoàn cũng vậy. Hy vọng thật cần đi cùng sự thật. Nếu có một vấn đề đang gây đau khổ, cần nhìn nhận vấn đề ấy. Nếu một người đang bị tổn thương, cần lắng nghe và bảo vệ họ. Nếu một quyết định sai gây hậu quả, cần tìm cách sửa chữa. Nếu một mối tương quan đang rạn nứt, cần can đảm đối thoại.

Nói “Chúa sẽ lo” không miễn cho ta trách nhiệm làm điều mình có thể làm. Cầu nguyện cho người nghèo không thay thế việc chia sẻ khi ta có khả năng. Cầu nguyện cho người bệnh không thay thế việc đưa họ đến nơi điều trị. Cầu nguyện cho hòa giải không thay thế một lời xin lỗi chân thành.

Hy vọng là một sức mạnh để hành động trong tình yêu, dù ta không nắm chắc mọi kết quả.

Một ngày sống dưới ánh sáng Phục Sinh

Không phải ai cũng có thể thay đổi cả thế giới trong một ngày. Nhưng mỗi người có thể để ánh sáng Phục Sinh chạm đến một phần đời sống của mình.

Buổi sáng, khi vừa thức dậy, ta có thể dâng ngày mới cho Chúa. Không cần một lời dài. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, xin ở với con hôm nay.” Nếu hôm ấy ta có một việc khó, một cuộc gặp khiến mình lo hoặc một tin tức chưa biết sẽ ra sao, ta có thể đem điều ấy vào lời cầu nguyện.

Khi gặp người thân trong nhà, ta có thể bắt đầu bằng một thái độ dịu dàng. Một lời chào không giải quyết mọi vấn đề, nhưng có thể làm cho ngày mới bớt nặng nề. Nếu hôm trước đã có điều làm nhau buồn, ta có thể tìm thời điểm thích hợp để nói chuyện, thay vì để sự im lặng kéo dài.

Khi làm việc, ta có thể nhớ rằng những người chung quanh cũng mang những gánh nặng ta không nhìn thấy. Điều đó không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm hay chấp nhận mọi cách hành xử. Nó giúp ta làm việc với sự công bằng và lòng tôn trọng.

Khi gặp một người đang khó khăn, ta có thể tự hỏi mình làm được gì. Có khi ta giúp được một việc cụ thể. Có khi ta chỉ có thể lắng nghe. Có khi cần giới thiệu họ đến người hoặc nơi có khả năng hỗ trợ hơn mình. Tình yêu không đòi ta giải quyết tất cả; tình yêu mời ta đừng quay mặt khi mình có thể giúp.

Khi thất bại, ta có thể nhìn nhận điều cần sửa mà không kết luận rằng toàn bộ đời mình vô giá trị. Khi thành công, ta có thể biết ơn mà không quên những người đã góp phần nâng đỡ. Khi làm người khác đau, ta có thể xin lỗi. Khi được người khác tha thứ, ta có thể đón nhận ân huệ ấy với lòng khiêm nhường.

Buổi tối, trước khi ngủ, ta có thể nhìn lại ngày sống. Điều gì hôm nay đã làm tôi biết ơn? Tôi đã làm ai vui? Tôi có làm ai đau không? Có điều gì tôi cần sửa vào ngày mai? Có nỗi lo nào tôi cần đặt trong tay Chúa?

Một ngày sống dưới ánh sáng Phục Sinh không nhất thiết là một ngày không có buồn phiền. Đó là một ngày mà giữa những vui buồn, ta vẫn tìm cách sống trong tình yêu, sự thật và hy vọng.

Người đã ra đi và niềm hy vọng còn ở lại

Khi đối diện với cái chết của người thân, không lời nào có thể lập tức lấp đầy khoảng trống. Một căn nhà có thể vẫn còn nguyên đồ đạc, nhưng thiếu một tiếng bước chân. Một chiếc ghế vẫn ở đó, nhưng không còn người ngồi. Một số điện thoại vẫn lưu trong máy, nhưng không còn ai trả lời.

Trong những ngày đầu, người thân có thể bận rộn với nhiều việc. Rồi khi mọi người đã về, khi nhà cửa trở lại yên lặng, nỗi nhớ mới đến rõ hơn. Một chiếc áo, một bài hát, một món ăn quen cũng có thể làm nước mắt trào ra.

Hội Thánh tin vào sự sống lại và cầu nguyện cho những người đã qua đời. Niềm tin ấy không làm cho sự chia ly trở nên nhẹ nhàng theo ý muốn. Nhưng nó giúp người tín hữu phó thác người mình yêu mến cho lòng thương xót của Thiên Chúa.

Cầu nguyện cho người qua đời là một hành vi của tình yêu. Người còn sống không thể tiếp tục chăm sóc họ theo những cách trước đây, nhưng vẫn có thể nhớ đến họ trước mặt Chúa, xin lễ, làm những việc lành và sống những điều tốt đẹp họ đã để lại.

Tưởng nhớ cũng có thể đi cùng sự thành thật. Không ai có một cuộc đời hoàn toàn không có giới hạn. Có những gia đình tiếc thương người thân đồng thời vẫn mang những chuyện chưa được giải quyết. Một người con có thể nhớ cha và cũng buồn vì cha chưa từng nói lời xin lỗi. Một người vợ có thể thương chồng và vẫn đau vì những năm tháng khó khăn. Những cảm xúc đan xen ấy là điều có thể xảy ra.

Trước mặt Chúa, ta không cần tạo ra một câu chuyện hoàn hảo về người đã khuất. Ta có thể phó thác cả điều đẹp lẫn điều chưa trọn vẹn cho lòng thương xót của Người. Ta có thể biết ơn những gì đã nhận được, thương tiếc điều đã mất và xin Chúa chữa lành những vết thương còn ở lại.

Phục Sinh không bảo người có tang phải ngừng nhớ. Phục Sinh mở ra niềm hy vọng rằng tình yêu được trao cho Thiên Chúa không rơi vào hư vô.

Thánh giá và lòng biết ơn

Giữa đau khổ, lời mời gọi biết ơn có thể bị hiểu sai. Một người đang mất mát không cần bị ép phải lập tức tìm ra điều đáng biết ơn trong chính biến cố đau buồn. Có những điều xấu không cần được gọi là tốt. Có những cái chết, những sự phản bội và những bất công làm con người đau đớn thật sự.

Tuy nhiên, ngay giữa một thời gian khó khăn, người ta có thể dần nhận ra những sự hiện diện nâng đỡ mình. Không phải biết ơn vì đã gặp tai nạn, nhưng biết ơn người đã dừng xe đưa mình đi cấp cứu. Không phải biết ơn vì bị bệnh, nhưng biết ơn những người chăm sóc. Không phải biết ơn vì bị bỏ rơi, nhưng biết ơn người đã lắng nghe khi mình không còn biết tìm đến ai.

Lòng biết ơn như thế không phủ nhận nỗi đau. Nó giúp ta nhận ra rằng giữa nỗi đau vẫn có những bàn tay được đưa ra.

Trong đời sống thường ngày, chúng ta dễ chú ý đến những gì còn thiếu hơn là những gì đang được trao. Một người vợ có thể mệt vì chồng ít nói lời tình cảm, nhưng cũng có thể nhận ra những việc âm thầm anh làm cho gia đình. Một người chồng có thể lo vì kinh tế khó khăn, nhưng vẫn biết ơn vợ đã kiên nhẫn cùng mình. Cha mẹ có thể bận tâm vì con chưa đạt điều mình mong, nhưng vẫn có thể vui vì con đang cố gắng. Con cái có thể thấy cha mẹ có nhiều giới hạn, nhưng cũng có thể nhận ra những hy sinh mình từng xem là điều đương nhiên.

Biết ơn không có nghĩa là không được góp ý hay không được nói về khó khăn. Nó giúp sự thật của đời sống không bị thu nhỏ chỉ còn những điều làm ta thất vọng.

Một lời cảm ơn trong gia đình có thể rất nhỏ, nhưng không hề thừa. Cảm ơn người đã nấu bữa cơm. Cảm ơn người đã đưa mình đi khám. Cảm ơn người đã ở lại bên mình trong một ngày khó. Cảm ơn người đã lắng nghe mà không vội phán xét.

Khi biết ơn, ta nhận ra tình yêu thường đến trong những hình thức bình thường.

Vết thương không phải là toàn bộ căn tính

Một người từng bị giam giữ có một câu chuyện về giam giữ, nhưng cuộc đời họ không chỉ có nhà tù. Một người từng thất bại có một câu chuyện về thất bại, nhưng họ không đồng nhất với thất bại ấy. Một người từng bị phản bội có một câu chuyện về vết thương, nhưng họ không chỉ là người đã bị phản bội.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận được nhiều người biết đến qua những năm tháng bị giam giữ và chứng từ hy vọng. Nhưng đời ngài còn có gia đình, ơn gọi linh mục, trách nhiệm mục tử, những công việc phục vụ và những mối tương quan khác. Điều đã xảy ra trong ngục tù là một phần rất quan trọng của đời ngài, nhưng không phải toàn bộ con người ngài.

Điều này cũng đúng với những người chúng ta gặp. Đừng chỉ gọi một người bằng điều tồi tệ nhất họ từng làm. Đừng chỉ nhìn một người qua bệnh tật của họ. Đừng chỉ xem một người là “người thất bại”, “người ly hôn”, “người từng nghiện” hay “người đang gặp khó khăn”. Những điều ấy có thể là một phần câu chuyện, nhưng mỗi con người luôn lớn hơn một nhãn gọi.

Đối với chính mình cũng vậy. Có thể ta đã vấp ngã. Có thể ta đang mang bệnh. Có thể ta đã đi qua một mối quan hệ đổ vỡ. Có thể ta không đạt được điều mình từng mong. Nhưng không điều nào trong số ấy có quyền nói hết ta là ai.

Trong ánh mắt Thiên Chúa, mỗi người vẫn là một người được yêu thương và được mời gọi sống. Ơn gọi ấy có thể thay đổi hình thức theo tuổi tác, sức khỏe và hoàn cảnh. Nhưng chừng nào còn sống, ta vẫn có thể đón nhận và trao đi tình yêu theo một cách nào đó.

Chọn hy vọng trong ngày hiện tại

Khi nói đến hy vọng, người ta thường nhìn về tương lai. Nhưng hy vọng cũng liên quan đến cách sống hôm nay.

Một người đang chờ kết quả điều trị không thể tự quyết định kết quả ấy. Nhưng hôm nay họ có thể ăn uống theo hướng dẫn, nghỉ ngơi, trò chuyện với bác sĩ và đón nhận sự nâng đỡ của người thân. Một người đang tìm việc không biết khi nào sẽ có cơ hội phù hợp. Nhưng hôm nay họ có thể gửi một hồ sơ, học thêm một kỹ năng hoặc nhờ một người đáng tin xem lại kế hoạch của mình. Một gia đình đang có mâu thuẫn không thể giải quyết mọi chuyện trong một buổi tối. Nhưng hôm nay họ có thể ngừng nói những lời làm nhau đau thêm.

Những hành động nhỏ không phải lúc nào cũng đem lại kết quả ngay. Nhưng chúng là cách con người cộng tác với sự sống trong phần việc mình có thể làm.

Trong cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, sự chú ý đến phút hiện tại gắn liền với niềm tin rằng Chúa có thể được gặp gỡ trong từng hoàn cảnh. Khi tương lai không nằm trong tay mình, ngài vẫn có thể sống hôm nay với Chúa. Đây không phải là thái độ không quan tâm đến ngày mai. Đó là sự chọn lựa không để nỗi lo về ngày mai lấy đi toàn bộ khả năng yêu thương của hôm nay.

Có những người luôn chờ một ngày khác mới bắt đầu sống tốt. Khi nào hết khó khăn, họ sẽ cầu nguyện. Khi nào có nhiều tiền hơn, họ sẽ chia sẻ. Khi nào con cái lớn, họ sẽ dành thời gian cho gia đình. Khi nào người kia thay đổi, họ sẽ nói lời dịu dàng. Khi nào được nghỉ ngơi, họ sẽ chăm sóc sức khỏe.

Những dự tính ấy có thể hợp lý trong một mức độ nào đó. Nhưng nếu mọi điều tốt đều bị dời lại, có khi ta sẽ bỏ qua những khả năng rất nhỏ đang có hôm nay.

Một người không có nhiều tiền vẫn có thể nói lời tử tế. Một người bận rộn vẫn có thể dành vài phút hỏi thăm cha mẹ. Một người đang buồn vẫn có thể xin được lắng nghe. Một người còn nhiều sai sót vẫn có thể bắt đầu sửa một điều. Một người chưa biết tương lai sẽ ra sao vẫn có thể làm việc cần làm trong ngày.

Sự sống mới thường không bắt đầu bằng một lời hứa lớn về cả cuộc đời. Nó có thể bắt đầu bằng một bước vừa với sức mình.

Một lời nguyện dưới chân thánh giá

Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh,

Con đến trước mặt Chúa với cuộc đời con như nó đang là. Có những điều con vui mừng và biết ơn. Có những điều con chưa hiểu. Có những nỗi đau con đã kể với nhiều người, và cũng có những điều con giữ kín vì không biết phải bắt đầu từ đâu.

Chúa biết những thánh giá đang đè nặng trên vai con. Chúa biết những ngày con thức dậy mà lòng đã mỏi. Chúa biết những lần con cầu nguyện nhưng không tìm thấy lời. Chúa biết những hy vọng con đã ôm giữ rất lâu và những điều con phải chấp nhận buông xuống.

Xin đừng để con nghĩ rằng con phải mạnh mẽ trước rồi mới được đến với Chúa. Khi con yếu đuối, xin cho con dám đến. Khi con nghi ngờ, xin cho con dám nói thật. Khi con giận dữ, xin cho con không quay lưng với Chúa. Khi con khóc, xin cho con biết nước mắt của mình không bị coi thường.

Lạy Chúa, xin ở bên những người đang bị giam giữ và gia đình họ. Xin cho phẩm giá của họ được tôn trọng. Xin nâng đỡ những ai đang sống trong cô đơn, những người không biết ngày mai sẽ ra sao và những người đang chờ một tin tức từ người thân.

Xin ở bên những bệnh nhân đang điều trị. Xin ban sự khôn ngoan cho các y bác sĩ và những người chăm sóc. Xin cho những ai đau đớn được nâng đỡ, những ai lo lắng được lắng nghe và những ai thiếu thốn tìm được sự giúp đỡ cần thiết.

Xin nhớ đến những người đang chăm sóc cha mẹ già, người bệnh và người khuyết tật trong gia đình. Khi họ mệt, xin cho họ có người chia sẻ. Khi họ nản lòng, xin cho họ có nơi được nghỉ ngơi. Xin giúp các gia đình biết phân chia trách nhiệm bằng tình thương và sự công bằng.

Xin ở bên những người đang chịu bạo hành, bị đe dọa hoặc bị đối xử bất công. Xin cho họ tìm được nơi an toàn, những người đáng tin cậy và sự trợ giúp phù hợp. Xin đừng để danh Chúa bị dùng để buộc họ im lặng trước điều sai.

Xin ở bên những người trẻ đang lo sợ về tương lai, những người thấy mình thất bại, những người đang cô đơn giữa rất nhiều kết nối. Xin cho họ gặp được những người lớn biết lắng nghe, những người bạn biết tôn trọng và một cộng đoàn không đóng cửa trước những câu hỏi của họ.

Xin ở bên những người lớn tuổi đang đi qua những ngày thân thể yếu dần. Xin cho họ được chăm sóc với lòng kính trọng. Xin cho con cháu biết quý thời gian còn được ở bên cha mẹ, ông bà. Xin cho những căn nhà có người già không trở thành nơi đầy đủ vật dụng nhưng thiếu vắng sự hiện diện.

Xin ở bên những gia đình đang có tang. Khi họ nhớ người thân trong những giờ phút bình thường nhất, xin Chúa an ủi họ. Khi họ không còn đủ lời để cầu nguyện, xin cho họ được nghỉ trong lòng thương xót của Chúa. Xin đón nhận những người đã qua đời và cho họ được hưởng sự sống đời đời.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho con vì những lần con đã nói về thánh giá quá dễ dàng khi người khác đang đau. Xin tha thứ vì những lần con vội giải thích thay vì lắng nghe, vội khuyên bảo thay vì giúp đỡ, vội đánh giá thay vì tìm hiểu.

Xin cho con biết nhận ra Chúa nơi người đang cần một bàn tay. Nếu con có thể giúp một việc cụ thể, xin đừng để con chỉ nói những lời tốt đẹp. Nếu con không thể giải quyết vấn đề, xin cho con biết ở lại với sự khiêm nhường. Nếu con đã làm ai đau, xin cho con can đảm nhận lỗi và sửa đổi.

Xin cho con đừng sợ những ngày thứ Bảy trong đời: những ngày con đã đi qua mất mát nhưng chưa thấy đường mới, những ngày con chờ đợi mà không biết phải chờ bao lâu. Trong khoảng lặng ấy, xin cho con nhớ rằng Chúa vẫn hiện diện.

Khi con nhìn lên thánh giá, xin cho con nhận ra tình yêu của Chúa. Khi con nghe loan báo Chúa đã sống lại, xin cho con đón nhận niềm hy vọng. Và khi trở về với đời sống thường ngày, xin cho con biết trao cho người khác một chút tình yêu và hy vọng mà con đã nhận được.

Amen.

Từ thánh giá đến sự sống

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận không cho chúng ta một công thức để tránh đau khổ. Ngài đã đi qua những năm tháng mà con người tự nhiên không mong muốn: bị cách biệt, bị giới hạn và phải sống trong sự chờ đợi kéo dài.

Nhưng chứng từ của ngài giúp chúng ta nhìn thấy một điều: ngay giữa hoàn cảnh chưa thể thay đổi, con người vẫn có thể tìm đến Thiên Chúa và từng bước sống tình yêu. Có ngày sự chọn lựa ấy mang hình thức cầu nguyện. Có ngày đó là việc dâng lễ trong điều kiện đơn sơ. Có ngày đó là một cuộc gặp gỡ với người ở gần mình. Có ngày đó chỉ là tiếp tục giữ lòng mình khỏi tuyệt vọng.

Thánh giá của Đức Kitô nhắc rằng Thiên Chúa đã đi vào nơi đau đớn của nhân loại. Sự Phục Sinh loan báo rằng sự chết và bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Giữa hai mầu nhiệm ấy, người tín hữu học sống: thành thật với nỗi đau, đón nhận sự giúp đỡ, bảo vệ sự sống, tiếp tục yêu thương trong khả năng và phó thác điều mình không thể nắm giữ.

Có thể hôm nay cha đang gặp một người cần được lắng nghe. Có thể trong gia đình cha có người đang mang một nỗi buồn chưa nói. Có thể chính cha cũng đang ở trong một khoảng thời gian chờ đợi. Xin cứ đến với Chúa bằng tất cả điều ấy. Đừng chờ đến khi lòng hoàn toàn bình an mới cầu nguyện. Đừng chờ đến khi mọi việc được giải quyết mới đón nhận sự nâng đỡ.

Dưới chân thánh giá, ta có thể đặt xuống điều mình không còn đủ sức mang một mình. Trước ngôi mộ trống, ta được nhắc rằng Thiên Chúa vẫn có thể mở ra sự sống ở nơi con người tưởng chỉ còn kết thúc.

Và khi trở về với ngày sống, ta có thể bắt đầu bằng điều rất nhỏ: một lời cầu nguyện, một cuộc điện thoại, một sự chăm sóc, một lời xin lỗi hay một bàn tay đưa ra đúng lúc.

Chúa Phục Sinh không hứa rằng ta sẽ không bao giờ gặp bóng tối. Người hứa ở cùng ta. Trong tình yêu ấy, ngay cả khi bước chân còn chậm và trái tim còn mang thương tích, ta vẫn có thể tiếp tục đi.

CHƯƠNG 23

ĐỨNG VỮNG TRONG NHỮNG NHÀ TÙ VÔ HÌNH

Có những nhà tù không có tường cao, không có song sắt, không có người canh cửa. Người ở trong đó vẫn đi lại, vẫn làm việc, vẫn nói cười, vẫn xuất hiện giữa đám đông như bao người khác. Nhưng bên trong, họ bị giam giữ bởi những điều không dễ gọi thành tên: một nỗi sợ kéo dài nhiều năm, một mặc cảm không chịu buông tha, một thất bại chưa thể tha thứ cho chính mình, một vết thương cứ chạm vào là đau, một cơn giận đã cũ mà mỗi ngày vẫn có thể làm lòng mình nóng lên.

Có những người bước ra khỏi một biến cố đau thương đã lâu, nhưng biến cố ấy chưa bước ra khỏi họ. Có những người đã được người khác xin lỗi, đã được bồi thường, đã được trả lại danh dự, nhưng mỗi đêm vẫn thức giấc với câu hỏi: “Tại sao chuyện đó lại xảy ra với tôi?” Có những người chưa từng bị nhốt vào một căn phòng chật hẹp, nhưng cả đời không dám sống thật, vì sợ người ta đánh giá. Họ lựa lời để không ai phật ý, chọn đường để không ai chê trách, làm mọi việc để được nhìn nhận. Cuối cùng, họ mệt mỏi đến mức không còn biết đâu là điều mình thật sự tin, thật sự muốn và thật sự được Chúa mời gọi sống.

Nhà tù vô hình có thể được dựng lên từ bên ngoài, bằng định kiến, áp lực, sự kiểm soát hay những lời kết án. Nhưng cũng có những bức tường được xây thêm từ bên trong, bằng nỗi sợ của chính mình, bằng những kết luận vội vàng về giá trị bản thân, bằng thói quen ôm mãi điều đã mất mà không còn đủ sức đón nhận điều đang có.

Nói đến những nhà tù ấy, chúng ta không được phép làm nhẹ đi đau khổ của những người từng mất tự do thực sự. Một người bị giam giữ, bị cách ly khỏi gia đình, bị tước đi quyền quyết định đời mình, phải chịu những mất mát cụ thể và sâu sắc. Không thể đặt mọi nỗi buồn của cuộc sống lên cùng một bàn cân với kinh nghiệm ấy. Thế nhưng, chính khi chiêm ngắm những con người đã cố gắng giữ lòng tin và phẩm giá trong hoàn cảnh bị giam giữ, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại những xiềng xích đang trói buộc đời mình.

Đời sống và chứng tá của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận gợi lên cho chúng ta câu hỏi ấy: khi không thể làm chủ hoàn cảnh, con người còn có thể gìn giữ điều gì? Khi những dự định bị ngăn lại, khi công việc đang làm bị đặt xuống, khi con đường quen thuộc trước mắt bỗng khép lại, điều gì còn giúp một người tiếp tục sống, tiếp tục yêu thương và tiếp tục hy vọng?

Câu trả lời không đến trong một ngày. Không ai chỉ cần nghe một lời khuyên là lập tức thoát khỏi tất cả sợ hãi. Không ai cầu nguyện một lần là những vết thương của nhiều năm tự nhiên biến mất. Nhưng từ chính nơi chật hẹp nhất, một con người vẫn có thể bắt đầu lại bằng một hành động nhỏ: nhận ra mình đang bị điều gì trói buộc, đem điều ấy đến trước mặt Chúa và tìm một bước cụ thể để đi tiếp.

  1. Có những người đang sống mà không thấy mình được sống

Một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi vẫn đi làm đều đặn. Sáng thức dậy, anh uống vội ly cà phê, đến cơ quan, hoàn thành những việc được giao, trở về nhà khi trời đã tối. Anh có vợ, có con, có một căn nhà đủ che mưa nắng. Nhìn bên ngoài, cuộc sống của anh không thiếu thốn. Thế nhưng, lâu nay anh không còn thấy lòng mình nhẹ nhàng.

Anh sợ mất việc. Anh sợ con cái thất bại. Anh sợ một ngày cha mẹ già đau yếu mà mình không đủ khả năng chăm sóc. Anh sợ bị so sánh với người bạn cùng tuổi đã có nhà lớn hơn, chức vụ cao hơn. Anh sợ cả những điều chưa xảy ra. Mỗi buổi tối, thân xác anh đã về nhà, nhưng tâm trí vẫn ở lại giữa những con số, những khoản nợ, những dự tính và những viễn cảnh không yên.

Vợ anh có lần hỏi:

“Anh đang nghĩ gì mà cả buổi không nói?”

Anh trả lời:

“Không có gì.”

Nhưng cái “không có gì” ấy chứa đầy nỗi lo. Anh không biết nói từ đâu, và cũng sợ khi nói ra, người thân sẽ thấy mình yếu đuối. Anh cứ giữ tất cả trong lòng, cho đến khi một lời hỏi han bình thường cũng làm anh khó chịu, một chuyện nhỏ trong nhà cũng khiến anh nổi nóng.

Căn nhà anh ở không có khóa bên ngoài. Nhưng trong lòng anh, nhiều cánh cửa đã đóng.

Một người phụ nữ khác sống giữa gia đình đông đủ. Chị lo cho chồng, cho con, cho cha mẹ hai bên. Việc gì chị cũng nhớ, ai cần gì chị cũng cố gắng đáp ứng. Người ta khen chị đảm đang, hy sinh, biết nghĩ cho người khác. Nhưng lâu dần, chị không còn dám nói rằng mình mệt. Chị sợ chỉ cần nghỉ một buổi, người ta sẽ bảo chị vô tâm. Chị sợ nói “không”, vì nghĩ rằng một người vợ tốt, một người mẹ tốt thì không được từ chối.

Chị chăm sóc mọi người, nhưng không biết phải nhờ ai chăm sóc mình. Chị có mặt trong mọi bữa cơm gia đình, nhưng nhiều khi cảm thấy cô độc ngay giữa những người thân yêu nhất.

Một người trẻ bước vào đời với nhiều dự định. Mỗi ngày, em mở điện thoại và nhìn thấy người khác đang đi nhanh hơn mình: người đã có công việc tốt, người mua được nhà, người đi du lịch nhiều nơi, người nhận được hàng ngàn lời khen. Em bắt đầu thấy những cố gắng của mình quá nhỏ. Một sai sót trong công việc trở thành bằng chứng rằng mình kém cỏi. Một lời phê bình khiến em mất ngủ. Em đăng một tấm hình và liên tục kiểm tra xem có bao nhiêu người thích.

Bề ngoài, em được kết nối với rất nhiều người. Bên trong, em ngày càng xa chính mình.

Những câu chuyện ấy khác nhau, nhưng đều cho thấy một điều: con người có thể bị giam hãm ngay trong cuộc sống thường ngày, nếu mọi suy nghĩ và lựa chọn đều bị điều mình sợ chi phối.

Điều đáng buồn là không phải ai cũng biết mình đang bị giam giữ. Có người sống lâu trong lo âu đến mức tưởng đó là tính cách của mình. Có người chịu đựng những lời xúc phạm nhiều năm đến mức nghĩ mình đáng bị đối xử như vậy. Có người quen chạy theo sự tán thành đến mức không còn nhận ra mình đang mệt. Có người giận dữ quá lâu đến mức tưởng rằng nếu buông cơn giận, mình sẽ đánh mất công lý.

Nhận ra nhà tù vô hình là bước đầu tiên. Không phải để tự trách mình yếu đuối, nhưng để biết rằng lòng mình đang cần được chăm sóc.

  1. Nhà tù của nỗi sợ

Sợ hãi là một phần của đời sống con người. Biết sợ giúp chúng ta tránh nguy hiểm, cân nhắc trước khi hành động và quan tâm đến những điều quý giá. Một người mẹ lo cho con khi con đi xa là điều tự nhiên. Một người cha băn khoăn trước một quyết định có ảnh hưởng đến gia đình cũng là điều dễ hiểu. Một người bệnh nghe kết quả xét nghiệm và cảm thấy run rẩy không phải là người thiếu đức tin.

Vấn đề bắt đầu khi nỗi sợ chiếm hết chỗ trong lòng, khiến con người không còn khả năng nhìn thấy gì ngoài điều có thể xảy ra.

Có người sợ thất bại đến mức không dám bắt đầu. Họ có một khả năng, một ước muốn tốt, một công việc có thể đem lại ích lợi cho người khác, nhưng cứ trì hoãn vì nghĩ: “Lỡ mình làm không được thì sao?” Năm này qua năm khác, họ đứng trước cánh cửa mà không dám bước qua. Cuối cùng, họ không chỉ tiếc một cơ hội. Họ còn tiếc cả những năm tháng đã sống trong do dự.

Có người sợ mất lòng người khác đến mức không dám nói sự thật. Khi thấy điều sai trong gia đình, họ im lặng vì sợ xảy ra tranh cãi. Khi bị đối xử bất công, họ cười cho qua vì sợ bị cho là khó tính. Khi sức lực đã cạn, họ vẫn nhận thêm việc vì sợ người ta thất vọng. Họ tưởng mình đang gìn giữ hòa khí, nhưng bên trong, sự ấm ức lớn dần. Rồi một ngày, chỉ vì một việc nhỏ, tất cả bùng nổ.

Có người sợ bị bỏ rơi nên chấp nhận những điều làm tổn thương phẩm giá mình. Họ cố gắng giữ một mối quan hệ bằng mọi giá, kể cả khi liên tục bị xúc phạm, bị kiểm soát hay bị đe dọa. Họ tự nhủ rằng chỉ cần mình nhẫn nhịn hơn, người kia sẽ thay đổi. Nhưng càng nhẫn nhịn trong cô độc, họ càng mất đi sự bình an và khả năng nhận ra mình cần được giúp đỡ.

Đức tin không dạy chúng ta giả vờ như mình không sợ. Trong Tin Mừng, các môn đệ cũng từng hoảng hốt giữa sóng gió. Các ông không che giấu nỗi sợ của mình; các ông đánh thức Đức Giêsu và kêu xin Người cứu giúp. Điều quan trọng không phải là các ông chưa từng sợ, nhưng là giữa nỗi sợ, các ông đã hướng về Người.

Có những lúc lời cầu nguyện chân thật nhất chỉ là:

“Lạy Chúa, con đang sợ.”

Không cần tô điểm thêm. Không cần tỏ ra mạnh mẽ trước Đấng đã biết lòng mình. Người có thể nghe cả lời cầu nguyện đứt quãng, cả tiếng thở dài, cả sự im lặng của người không biết phải nói gì.

Tuy nhiên, cầu nguyện không có nghĩa là ngồi yên trước mọi nguy hiểm. Có những nỗi sợ cần được đối diện bằng sự nâng đỡ cụ thể. Nếu một người đang bị bạo hành, bị đe dọa hoặc bị kiểm soát, điều họ cần không phải là lời thúc giục chịu đựng thêm cho đẹp lòng Chúa. Họ cần được lắng nghe, được bảo vệ và được giúp tìm đến những người hoặc cơ quan có thể hỗ trợ an toàn. Nếu lo âu kéo dài làm một người mất ngủ, kiệt sức hay không còn khả năng sinh hoạt bình thường, việc tìm gặp người có chuyên môn cũng là một cách chăm sóc món quà sự sống Chúa trao.

Can đảm không phải là không còn sợ. Nhiều khi can đảm chỉ là đang sợ mà vẫn chịu nói: “Tôi cần được giúp đỡ.”

  1. Nhà tù của quá khứ

Có những chuyện đã qua, nhưng không thật sự qua. Chúng nằm lại trong ký ức, trong cách ta nhìn mình, trong phản ứng của ta trước người khác.

Một người từng bị chê bai từ nhỏ có thể lớn lên với cảm giác mình không bao giờ đủ tốt. Dù đã có gia đình, đã có công việc, đã được nhiều người quý mến, họ vẫn nghe văng vẳng trong lòng những câu nói cũ: “Con chẳng làm nên chuyện gì”; “Sao con không được như người ta?”; “Con làm gì cũng sai.” Những người đã nói có thể không còn nhớ. Nhưng người nghe vẫn mang theo từng chữ.

Một người từng đổ vỡ trong hôn nhân có thể bước vào nhiều năm sau đó với sự dè chừng. Họ muốn tin người khác, nhưng mỗi lần có ai đến gần, nỗi đau cũ lại khiến họ dựng tường. Một lời hứa làm họ nhớ đến lời hứa từng bị phá vỡ. Một sự im lặng làm họ nghĩ mình sắp bị bỏ rơi.

Một người từng phạm lỗi có thể đã ăn năn, đã sửa chữa điều có thể sửa, đã xưng tội và được tha thứ, nhưng vẫn không chịu cho mình cơ hội làm lại. Họ thường xuyên lấy lỗi cũ ra để kết án bản thân: “Tôi đã từng như vậy, chắc tôi chẳng thể khá hơn.” Họ tin Chúa có lòng thương xót đối với mọi người, nhưng lại nghĩ lòng thương xót ấy không dành cho mình.

Quá khứ có sức ảnh hưởng thật. Chúng ta không thể chỉ nói “quên đi” là những ký ức đau buồn biến mất. Có những vết thương cần thời gian, cần sự đồng hành bền bỉ, cần một nơi an toàn để người bị tổn thương kể lại điều đã xảy ra theo nhịp độ của họ. Cũng có những mất mát không thể bù đắp trọn vẹn. Người đã qua đời không trở lại; một tuổi thơ bị đánh mất không thể lấy lại nguyên vẹn.

Nhưng quá khứ không phải là toàn bộ con người ta.

Một sai lầm có thể cần được nhìn nhận nghiêm túc, nhưng không có quyền trở thành tên gọi duy nhất của một con người. Một thất bại có thể để lại hậu quả, nhưng không quyết định tất cả những ngày còn lại. Một vết thương có thể làm thay đổi cuộc đời, nhưng không nhất thiết phải điều khiển mọi lựa chọn trong tương lai.

Trong Tin Mừng, thánh Phêrô đã chối Thầy. Đó không phải là một chuyện nhỏ. Ông đã từng mạnh mẽ tuyên bố lòng trung thành, rồi trong lúc sợ hãi, lại phủ nhận mình biết Đức Giêsu. Sau biến cố ấy, ông khóc. Ông phải đối diện với sự thật về sự yếu đuối của mình. Thế nhưng, câu chuyện của Phêrô không kết thúc nơi sân thượng tế. Đấng Phục Sinh đã gặp lại ông, hỏi ông về tình yêu và trao cho ông trách nhiệm chăm sóc đoàn chiên.

Chúa không xóa sự thật rằng Phêrô đã từng vấp ngã. Nhưng Người cũng không để lần vấp ngã ấy nói lời cuối cùng về ông.

Nhiều người trong chúng ta cần nghe điều đó. Không phải để xem nhẹ trách nhiệm, nhưng để có đủ hy vọng mà chịu trách nhiệm. Người tin mình hoàn toàn vô dụng dễ buông xuôi. Người biết mình vẫn được yêu thương mới có thể can đảm nhìn nhận lỗi lầm, xin lỗi, sửa đổi và bắt đầu lại.

Nếu lỗi lầm của ta đã làm người khác đau, xin đừng dùng câu “Chúa đã tha thứ cho tôi” để đòi người bị tổn thương phải lập tức quên đi. Sự tha thứ của Chúa mời gọi ta hoán cải thật sự: tôn trọng nỗi đau của người kia, chấp nhận những giới hạn cần thiết và sửa chữa trong khả năng của mình. Có những hậu quả cần nhiều thời gian mới được chữa lành; có những tương quan không thể trở lại như trước. Ăn năn không cho ta quyền ép buộc người khác phải tin mình ngay lập tức.

Bước ra khỏi nhà tù quá khứ không phải là xóa mọi ký ức. Đó là học cách nhớ mà không để ký ức lấy hết tương lai; học cách chịu trách nhiệm mà không tự hủy hoại mình; học cách mang vết thương đến với Chúa và với những người có thể đồng hành.

  1. Nhà tù của ánh nhìn người khác

Từ nhỏ, chúng ta đã cần sự đón nhận. Một đứa trẻ cần được cha mẹ yêu thương, được thầy cô khích lệ, được bạn bè chấp nhận. Nhu cầu ấy không biến mất khi ta trưởng thành. Ai cũng mong mình có chỗ đứng trong lòng người khác, mong những cố gắng của mình được nhìn thấy.

Nhưng nếu giá trị bản thân hoàn toàn tùy thuộc vào lời khen, con người sẽ sống rất mệt. Khi được tán dương, họ thấy mình có giá trị; khi bị phê bình, họ tưởng mình chẳng còn gì. Một lời nhận xét trên mạng có thể làm họ vui cả ngày, nhưng một lời chê cũng đủ khiến họ suy sụp. Họ trao chìa khóa bình an của mình vào tay quá nhiều người.

Có người đi lễ, tham gia sinh hoạt giáo xứ, làm việc bác ái, nhưng trong lòng luôn thấp thỏm: “Người ta có thấy mình không?” Khi được mời đứng ở vị trí nổi bật, họ nhiệt thành. Khi phải làm việc âm thầm, họ cảm thấy thiệt thòi. Dần dần, điều làm họ mệt không hẳn là công việc phục vụ, mà là nỗi bận tâm liên tục về việc mình được nhìn nhận bao nhiêu.

Có người làm cha mẹ nhưng luôn áp lực vì gia đình khác. Con mình học chưa giỏi bằng con người ta, họ xấu hổ. Nhà mình chưa đẹp bằng nhà người ta, họ buồn. Đám cưới của con không lớn bằng đám cưới người ta, họ lo bị đánh giá. Bữa cơm gia đình vì thế không còn là nơi con cái được lắng nghe, mà trở thành nơi điểm số, thành tích và sự so sánh được đem ra cân đo.

Có người đã lớn tuổi nhưng vẫn phải sống theo câu hỏi: “Họ hàng sẽ nói gì?” Họ ngại thay đổi một thói quen không còn phù hợp, ngại xin lỗi người thân trước mặt người khác, ngại đi khám bệnh vì sợ bị bàn tán, ngại tìm sự hỗ trợ khi gia đình gặp khó khăn vì sợ mang tiếng.

Thật ra, nhiều người mà chúng ta quá sợ làm họ thất vọng cũng đang bận lo cho cuộc đời của chính họ. Họ có thể nói một câu rồi quên. Nhưng ta giữ câu nói ấy trong lòng, suy diễn thêm, rồi để nó định đoạt cả ngày sống của mình.

Không ai có thể hoàn toàn dửng dưng với nhận xét của người khác, và cũng không nên làm vậy. Một lời góp ý chân thành có thể giúp ta sửa mình. Một lời cảnh báo đúng có thể ngăn ta gây tổn thương. Điều cần học là phân biệt giữa lắng nghe để trưởng thành và sống lệ thuộc vào sự chấp thuận.

Đức Giêsu đón nhận những cuộc gặp gỡ rất khác nhau. Có người tin Người, có người nghi ngờ, có người chống đối, có người đến vì yêu mến, cũng có người đến để tìm điều kết tội. Người không thay đổi sứ mạng của mình để chiều theo mọi đám đông. Người lắng nghe, đối thoại, sửa dạy và yêu thương, nhưng không để dư luận quyết định thay thánh ý Chúa Cha.

Chúng ta cũng cần tự hỏi: điều tôi đang làm có thật sự tốt không? Nó có phù hợp với lương tâm không? Nó có giúp tôi yêu thương và sống có trách nhiệm hơn không? Hay tôi chỉ đang làm vì sợ bị chê?

Một người sống ngay thẳng vẫn có thể bị hiểu lầm. Một quyết định đúng vẫn có thể không được tất cả đồng ý. Một lời từ chối cần thiết vẫn có thể làm người khác không vui. Điều đó không tự động chứng minh rằng ta đã sai.

Có những lời nên nghe để sửa mình. Có những lời nên nghe rồi đặt xuống. Nếu giữ tất cả lời người khác nói trong lòng, ta sẽ không còn chỗ cho tiếng Chúa.

  1. Nhà tù của sự giận dữ

Giận dữ thường xuất hiện khi một điều quan trọng bị xâm phạm. Người ta giận khi bị lừa dối, khi chứng kiến bất công, khi thấy người yếu bị chèn ép, khi lời hứa bị phản bội. Tự nó, cảm xúc giận dữ không làm một người trở thành xấu. Nhiều khi cơn giận cho biết có một điều cần được nhìn nhận và thay đổi.

Nhưng giận dữ kéo dài có thể làm người mang nó kiệt sức. Khi một người liên tục nhớ lại điều đã xảy ra, tưởng tượng những cuộc đối thoại chưa từng có, chờ dịp để trả đũa, họ trao cho sự việc cũ quyền hiện diện trong mọi ngày mới. Người đã làm họ đau có thể đang sống ở nơi khác, nhưng trong lòng họ, cuộc xung đột vẫn tiếp diễn.

Hai anh em tranh chấp đất đai. Ban đầu chỉ là một bất đồng về ranh giới. Sau đó là những lời trách móc, những chuyện cũ được nhắc lại, những người thân bị kéo vào. Từ chỗ không thống nhất về vài mét đất, họ đi đến chỗ không nhìn mặt nhau. Ngày giỗ cha mẹ, mỗi người đến một giờ. Con cái hai bên lớn lên và nghe về người bác, người chú của mình như nghe về một người xa lạ.

Phần đất vẫn nằm đó. Nhưng bao năm tình thân đã mất.

Một người con giận cha vì những lời nói tàn nhẫn thời thơ ấu. Nỗi giận ấy có lý do. Không ai nên bảo người con rằng chuyện đó chẳng đáng gì. Nhưng nếu cả đời người ấy chỉ còn sống để chứng minh cha mình đã sai, thì ngay cả những quyết định quan trọng nhất cũng vẫn bị quá khứ điều khiển. Người cha có thể đã già, có thể đã mất, hoặc vẫn chưa nhận ra lỗi của mình; còn người con cứ phải mang ông trong mọi phản ứng, mọi thất vọng, mọi mối tương quan.

Một người trong cộng đoàn từng bị hiểu lầm. Thay vì được lắng nghe, họ bị nói xấu và gạt ra ngoài. Họ đau, rồi thu mình lại. Nhiều năm sau, mỗi lần nghe nhắc đến tên người đã làm mình tổn thương, họ lại bực bội. Họ không còn tham gia những công việc từng yêu thích, không phải vì không có khả năng, nhưng vì sợ câu chuyện cũ lặp lại.

Lời mời gọi tha thứ của Tin Mừng chạm đến những nỗi đau ấy. Nhưng phải nói cho rõ: tha thứ không có nghĩa là gọi điều sai thành điều đúng. Tha thứ không buộc người bị hại phải quay lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Tha thứ cũng không thay thế trách nhiệm pháp lý, không hủy bỏ nhu cầu bảo vệ người yếu thế và không cho phép ai tiếp tục gây hại.

Có khi tha thứ là một hành trình dài, trong đó người bị tổn thương cần được tôn trọng và có thời gian. Có khi bước đầu tiên chưa phải là cảm thấy bình an với người đã làm mình đau, mà chỉ là quyết định không để lòng thù hận điều khiển toàn bộ cuộc sống. Có khi người ta phải giữ khoảng cách an toàn, nhờ sự hỗ trợ, rồi từng chút một mới có thể đặt nỗi đau ấy trước mặt Chúa.

Tha thứ không xóa hết ký ức. Nhưng nhờ ơn Chúa và sự đồng hành thích hợp, ký ức có thể dần không còn là một căn phòng đóng kín.

Khi cầu nguyện: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, có người đọc rất dễ; có người phải dừng lại vì nước mắt. Chúa không khinh thường người đang cố gắng từng chút một. Người biết có những vết thương không thể lành bằng một mệnh lệnh.

Ta có thể bắt đầu bằng lời nguyện nhỏ:

“Lạy Chúa, hôm nay con chưa thể tha thứ như con mong muốn. Xin đừng để nỗi đau làm con đánh mất chính mình. Xin giúp con biết điều gì cần làm để được an toàn, được chữa lành và không tiếp tục gieo thêm đau khổ.”

  1. Nhà tù của mặc cảm

Mặc cảm có thể đến từ nhiều phía. Có người mặc cảm vì nghèo. Có người vì ít học. Có người vì ngoại hình. Có người vì gia đình đổ vỡ. Có người vì bệnh tật. Có người vì đã sống một quãng đời sai lầm. Có người vì không được trao chức vụ, không có khả năng nói hay, không có thành tích như người khác.

Một người phụ nữ không biết đọc nhiều chữ có thể ngại đến lớp giáo lý dành cho người lớn. Bà sợ mình trả lời sai, sợ con cháu cười, sợ người khác nghĩ bà chậm hiểu. Nhưng có thể chính bà là người đã âm thầm chăm sóc chồng bệnh nhiều năm, nhẫn nại nuôi con khôn lớn và sống lòng thương xót bằng những việc mà không một chứng chỉ nào có thể đo hết.

Một người đàn ông thất nghiệp có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Anh không muốn gặp bạn bè vì sợ câu hỏi: “Dạo này làm ở đâu?” Anh tránh ngồi ăn cùng gia đình vì thấy xấu hổ khi vợ phải gánh thêm chi phí. Nỗi đau mất việc vốn đã nặng, mặc cảm lại khiến anh không dám tìm sự giúp đỡ để bắt đầu công việc mới.

Một người khuyết tật có thể bị người khác nhìn bằng ánh mắt thương hại, hoặc bị quyết định thay trong những chuyện liên quan đến đời mình. Nếu phải nghe quá nhiều lần rằng mình “không làm được”, người ấy có thể dần tin như thế, ngay cả khi họ có khả năng và ước muốn riêng.

Một linh mục hay tu sĩ cũng có thể sống trong mặc cảm. Có người so sánh mình với anh em giảng hay hơn, làm việc hiệu quả hơn, được nhiều người yêu mến hơn. Có người mang nặng một thất bại mục vụ và tự nghĩ mình không còn ích lợi. Có người vì một nhận xét của bề trên hoặc giáo dân mà thu mình, làm mọi việc trong nỗi sợ sai.

Cộng đoàn không được miễn trừ khỏi trách nhiệm đối với những mặc cảm ấy. Một câu nói đùa về ngoại hình có thể làm người nghe đau nhiều năm. Một lời so sánh giữa các anh em trong nhà dòng có thể gieo chia rẽ. Một cách cư xử thiên vị người có tiền, có chức, có khả năng đóng góp, trong khi xem nhẹ người nghèo và người ít tiếng nói, có thể làm cho nhà Chúa trở nên xa lạ với chính những người cần được đón nhận.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường nhìn thấy những người bị bỏ qua. Người dừng lại với người mù bên vệ đường. Người đối thoại với người phụ nữ bên bờ giếng. Người gọi người thu thuế ra khỏi nơi quen thuộc của ông. Người để trẻ em đến gần. Người không phủ nhận những giới hạn, những lỗi lầm hay những khó khăn thực tế của họ, nhưng Người không để người khác quyết định toàn bộ giá trị của họ.

Một người có thể nghèo mà không thấp kém. Có thể ít học mà không thiếu phẩm giá. Có thể cần được chăm sóc mà vẫn có khả năng trao ban. Có thể đã phạm lỗi mà vẫn được mời gọi hoán cải. Có thể không đứng ở vị trí nổi bật mà vẫn sống một đời đầy ý nghĩa.

Giá trị của một con người không bắt đầu từ lúc họ được người khác công nhận. Trước khi có thành tích, trước khi có chức vụ, trước khi làm được điều gì để chứng minh mình, họ đã là một con người được Thiên Chúa yêu thương.

Nói như vậy không có nghĩa là ta không cần học hỏi hay cố gắng. Trái lại, khi không còn bị ám ảnh bởi việc phải chứng minh mình hơn người, ta có thể học với lòng tự do hơn, làm việc với sự chân thành hơn và đón nhận giới hạn của mình mà không tuyệt vọng.

  1. Nhà tù của những điều mình không kiểm soát được

Một trong những bài học khó nhất của đời người là nhìn nhận rằng có những điều ta không thể điều khiển.

Cha mẹ không thể sống thay cuộc đời của con cái. Người vợ không thể quyết định thay lòng chung thủy của chồng. Một người thầy không thể bảo đảm mọi học trò đều đón nhận bài học. Một linh mục không thể làm cho tất cả giáo dân hài lòng. Một người bệnh không thể chỉ bằng ý chí mà quyết định mọi kết quả điều trị. Một người đang mất việc không thể khiến mọi nhà tuyển dụng lập tức mở cửa.

Chúng ta có trách nhiệm đối với nhiều điều, nhưng không có quyền năng trên tất cả.

Có người mẹ yêu con đến mức muốn biết từng bước con đi, từng người con gặp, từng quyết định con định làm. Khi con còn nhỏ, sự chăm sóc ấy cần thiết. Nhưng khi con đã trưởng thành, nếu bà không học cách lắng nghe và trao cho con trách nhiệm, tình thương có thể trở thành sức ép. Người con không còn dám chia sẻ thật vì sợ mẹ lo lắng hay phản đối. Người mẹ càng thấy con xa mình thì càng kiểm soát chặt hơn. Cả hai cùng mệt, dù cả hai đều mong được gần nhau.

Có người làm việc trong một cộng đoàn và muốn mọi chuyện diễn ra đúng kế hoạch. Khi một người đến trễ, họ bực. Khi một việc thay đổi, họ mất bình tĩnh. Khi người khác làm theo cách khác mình, họ không yên tâm. Họ có thể làm được nhiều việc, nhưng cũng dễ kiệt sức, vì gánh cả những phần thuộc về người khác.

Có người cầu nguyện nhiều năm cho một người thân bỏ một thói quen xấu. Họ nhắc nhở, khóc lóc, tìm cách khuyên can, nhưng người ấy vẫn chưa muốn thay đổi. Sự bất lực khiến họ tự trách: “Chắc tại tôi chưa đủ yêu thương.” Dần dần, họ bỏ bê sức khỏe, công việc, những người thân khác và cả đời sống của chính mình.

Yêu thương không đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát sự lựa chọn của người khác. Ta có thể nói sự thật, đặt giới hạn, mời gọi thay đổi, tìm sự trợ giúp và tiếp tục cầu nguyện. Nhưng ta không thể thay người kia bước đi.

Cũng vậy, phó thác cho Chúa không phải là từ bỏ trách nhiệm. Một người bệnh vẫn cần khám chữa bệnh; một gia đình gặp khó khăn tài chính vẫn cần tính toán; một cộng đoàn có vấn đề vẫn cần đối thoại và sửa đổi. Phó thác là làm phần việc của mình với tất cả sự trung thực có thể, rồi nhìn nhận rằng kết quả không hoàn toàn nằm trong tay mình.

Có những ngày ta chỉ có thể làm một việc nhỏ: gọi điện hỏi thăm người thân, hoàn thành một cuộc hẹn, uống thuốc đúng giờ, nói một lời xin lỗi, tìm hiểu một cơ hội việc làm, hoặc nghỉ ngơi để ngày mai còn sức. Việc nhỏ không giải quyết toàn bộ vấn đề, nhưng nó giúp ta không bị bất lực nuốt chửng.

Một câu hỏi hữu ích mỗi sáng là:

“Hôm nay, điều gì thuộc trách nhiệm của tôi?”

Và một câu hỏi khác vào cuối ngày:

“Điều gì tôi đang cố kiểm soát, dù nó không nằm trong quyền của tôi?”

Phân biệt được hai điều ấy không làm cuộc đời hết khó khăn. Nhưng nó giúp lòng người bớt bị kéo căng bởi những cuộc chiến không thể thắng bằng sức riêng.

  1. Nhà tù của việc phải luôn tỏ ra mạnh mẽ

Có những người được mọi người tìm đến vì họ luôn bình tĩnh. Khi gia đình có chuyện, họ đứng ra giải quyết. Khi cộng đoàn gặp khó, họ nhận thêm việc. Khi người khác đau buồn, họ lắng nghe và an ủi. Họ trở thành chỗ dựa cho nhiều người.

Nhưng ít ai hỏi: “Còn anh thì sao?” “Còn chị có mệt không?” “Ai đang nâng đỡ cha?” “Khi sơ buồn, sơ có thể chia sẻ với ai?”

Dần dần, người thường xuyên nâng đỡ người khác có thể tin rằng mình không được phép yếu đuối. Họ giấu nước mắt, giấu mệt mỏi, giấu cả những điều khiến mình bối rối. Họ sợ nếu nói thật, mọi người sẽ thất vọng. Họ sợ mất hình ảnh người mạnh mẽ mà người khác đã quen dựa vào.

Nhưng con người không thể sống mãi bằng sự gồng mình.

Một người cha có thể thương vợ con hết lòng, nhưng cũng có lúc lo lắng về tiền bạc và cảm thấy bất lực. Một người mẹ có thể yêu gia đình sâu sắc, nhưng cũng có lúc mệt đến mức chỉ muốn được yên tĩnh. Một linh mục có thể tận tụy với giáo dân, nhưng cũng có những ngày trống vắng, nghi ngờ khả năng của mình và cần một người anh em lắng nghe. Một nữ tu có thể sống lời khấn với lòng chân thành, nhưng cũng có lúc bị tổn thương bởi những hiểu lầm trong cộng đoàn.

Thừa nhận điều ấy không làm ơn gọi của họ kém giá trị. Nó nhắc rằng người phục vụ cũng là con người.

Trong vườn Ghếtsêmani, Đức Giêsu đã tỏ lộ nỗi buồn và sự xao xuyến của mình. Người mời các môn đệ ở lại và tỉnh thức với Người. Trình thuật ấy cho thấy một điều rất gần gũi: giữa giờ phút đau đớn, sự hiện diện của những người thân thiết có ý nghĩa biết bao.

Vậy mà nhiều người trong chúng ta lại xấu hổ khi cần người khác ở bên. Ta sẵn sàng giúp, nhưng khó nhận sự giúp đỡ. Ta khuyên người khác nghỉ ngơi, nhưng không cho mình nghỉ. Ta nói với người khác rằng khóc cũng được, nhưng tự trách khi nước mắt của mình rơi xuống.

Đôi khi, điều một cộng đoàn cần không phải là thêm một chương trình mới, mà là học cách hỏi nhau một câu thật lòng và kiên nhẫn nghe câu trả lời. Đôi khi, điều một gia đình cần không phải là một bữa tiệc lớn, mà là để người đang gánh vác có thể nói: “Tôi mệt rồi”, mà không bị trách là ích kỷ.

Nếu một người luôn nói mình ổn, đừng vội kết luận rằng họ không cần ai. Có thể họ đã quen với việc không ai chờ nghe câu trả lời khác.

  1. Nhà tù của những tương quan thiếu tự do

Không phải mọi ràng buộc đều xấu. Tình yêu có những cam kết. Gia đình có những trách nhiệm. Đời tu có lời khấn. Tình bạn có sự trung thành. Chính những ràng buộc được chọn lựa và được sống trong sự tôn trọng có thể giúp con người lớn lên.

Nhưng có những tương quan khiến một người ngày càng sợ hãi, bị cô lập và đánh mất khả năng quyết định. Một người liên tục kiểm tra điện thoại của người bạn đời, ngăn họ gặp gia đình, quản lý từng khoản tiền, đe dọa khi họ không làm theo ý mình. Một người lấy danh nghĩa yêu thương để hạ thấp người kia: “Không có tôi, cô chẳng là gì.” Một người lấy danh nghĩa vâng phục để không cho người dưới quyền đặt câu hỏi, không cho họ trình bày khó khăn hay phản ánh điều sai trái.

Những hành vi ấy không trở nên lành mạnh chỉ vì được đặt trong một gia đình, một cộng đoàn hay một tổ chức tôn giáo.

Tình yêu cần sự thật. Quyền bính cần trách nhiệm. Vâng phục Kitô giáo không có nghĩa là từ bỏ phẩm giá hay chấp nhận sự lạm dụng. Sự hiệp nhất trong cộng đoàn không thể được xây trên việc buộc người bị tổn thương phải im lặng.

Có những người bị đối xử không đúng nhưng không dám nói vì sợ gây chia rẽ. Họ nghe những câu như: “Chuyện trong nhà đóng cửa bảo nhau”; “Đừng làm mất thanh danh gia đình”; “Cứ chịu khó cầu nguyện rồi mọi chuyện sẽ qua.” Có khi những lời ấy phát xuất từ mong muốn giữ bình yên. Nhưng nếu chúng khiến điều sai bị che giấu và người yếu tiếp tục chịu hại, đó là một sự bình yên rất đắt: nó được trả bằng nước mắt của người không có tiếng nói.

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có vấn đề. Đó là cộng đoàn biết lắng nghe khi vấn đề được nói ra, biết bảo vệ người có nguy cơ bị tổn thương và biết đặt trách nhiệm đúng nơi cần đặt.

Một người đang sống trong hoàn cảnh bị đe dọa có thể chưa sẵn sàng đưa ra quyết định lớn ngay lập tức. Xin đừng trách họ: “Sao không bỏ đi?” Có những khó khăn về con cái, kinh tế, chỗ ở, sức khỏe, tình cảm và an toàn khiến việc rời khỏi một hoàn cảnh như thế không đơn giản. Điều họ cần trước tiên là một người tin họ, lắng nghe họ và cùng họ tìm những bước an toàn, phù hợp.

Không ai phải đánh đổi phẩm giá của mình để chứng minh rằng mình biết yêu thương.

  1. Nhà tù của sự so sánh

So sánh có thể giúp ta học hỏi. Thấy người khác làm tốt một việc, ta có thể tìm hiểu cách họ làm, sửa lại phương pháp của mình và tiến bộ. Nhưng khi so sánh biến thành thước đo duy nhất của giá trị, nó bắt đầu lấy đi niềm vui.

Một người nhìn người bạn cùng lớp và thấy bạn đã thành đạt. Anh quên rằng mỗi người có điều kiện gia đình, sức khỏe, cơ hội và trách nhiệm khác nhau. Anh chỉ nhìn vào kết quả bên ngoài, rồi kết luận rằng mình thất bại.

Một người mẹ nhìn con nhà khác và sốt ruột. Chị ghi danh cho con học thêm, học năng khiếu, học ngoại ngữ, tham gia đủ hoạt động. Chị làm vì thương con và muốn con có tương lai. Nhưng nếu mỗi lần con khoe một điều, chị chỉ hỏi: “Bạn con được bao nhiêu?”, đứa trẻ sẽ dần hiểu rằng niềm vui của mình chưa đủ; nó còn phải hơn một ai đó.

Một người phục vụ trong giáo xứ thấy người khác có đông người theo dõi, có nhiều lời khen, có những chương trình lớn. Họ bắt đầu xem nhẹ công việc nhỏ của mình: dạy giáo lý cho một lớp ít học viên, thăm một người già, chuẩn bị nhà thờ trước Thánh lễ, đưa một người bệnh đi khám. Họ quên rằng đời sống cộng đoàn được giữ gìn bởi rất nhiều việc âm thầm.

Trong một thân thể, không phải mọi bộ phận đều làm cùng một việc. Điều quan trọng không phải là tất cả đều nổi bật như nhau, nhưng là mỗi người biết đóng góp theo khả năng và hoàn cảnh của mình.

Có người được trao khả năng nói trước đám đông. Có người biết kiên nhẫn nghe một người đang buồn. Có người giỏi tổ chức. Có người giữ cho căn bếp của cộng đoàn ấm áp. Có người không còn sức làm nhiều, nhưng lời cầu nguyện và sự hiện diện hiền hòa của họ nâng đỡ người khác. Những đóng góp ấy không thể đo bằng cùng một con số.

Đừng lấy phần rực rỡ nhất trong cuộc đời người khác để kết án phần đang khó khăn trong cuộc đời mình. Điều ta nhìn thấy có thể là một khoảnh khắc, không phải toàn bộ câu chuyện. Người được nhiều người ngưỡng mộ cũng có thể đang lo âu. Người có thành công lớn cũng có thể đã đi qua nhiều thất bại. Người có gia đình hạnh phúc trên một tấm ảnh cũng cần mỗi ngày học cách lắng nghe và tha thứ.

Thay vì hỏi mãi: “Tại sao tôi không được như họ?”, có thể ta cần hỏi: “Với những điều đang có, hôm nay tôi có thể sống tốt hơn thế nào?”

Câu hỏi ấy đưa ta trở lại với cuộc đời thật của mình.

  1. Nhà tù của sự bận rộn

Không phải ai bận rộn cũng bị giam cầm. Có những giai đoạn con người phải làm việc nhiều để chăm sóc gia đình, để vượt qua khó khăn, để hoàn thành một trách nhiệm khẩn cấp. Vấn đề là khi sự bận rộn trở thành cách sống duy nhất, đến mức ta không còn biết mình đang sống vì điều gì.

Có người thức dậy và lập tức nhìn điện thoại. Chưa kịp chào người thân, họ đã trả lời tin nhắn công việc. Trong bữa ăn, mắt vẫn nhìn màn hình. Tối đến, thân xác nằm trên giường nhưng đầu óc tiếp tục làm việc. Ngay cả khi đi lễ, họ cũng tranh thủ kiểm tra thông báo. Họ có mặt ở nhiều nơi, nhưng hiếm khi thật sự hiện diện trọn vẹn ở đâu.

Có người bận để mưu sinh. Điều ấy cần được thấu hiểu. Một người lao động làm nhiều ca không phải vì họ thích chạy theo thành tích, mà vì tiền nhà, tiền học của con và chi phí chữa bệnh không thể tự biến mất. Khi nói về nghỉ ngơi, xin đừng quên rằng không phải ai cũng có điều kiện sắp xếp thời gian như nhau.

Nhưng cũng có người bận vì không dám dừng lại. Khi im lặng, họ phải đối diện với nỗi buồn trong lòng, với một cuộc hôn nhân đang xa cách, với một câu hỏi về ơn gọi, với sự mệt mỏi đã bị bỏ qua. Làm việc liên tục giúp họ tạm quên. Cho đến khi thân xác hoặc một mối tương quan không chịu nổi nữa, họ mới nhận ra mình đã bỏ quên quá nhiều.

Một người cha có thể đi làm từ sáng đến tối để con có điều kiện tốt hơn. Đó là một sự hy sinh đáng trân trọng. Nhưng nếu suốt nhiều năm, điều duy nhất con nhận được từ cha là tiền, trong khi mỗi lần con muốn kể chuyện đều nghe: “Để sau, ba bận”, thì có thể đến một ngày người cha sẽ thấy căn nhà mình cố gắng xây dựng đầy đủ mọi thứ, nhưng câu chuyện giữa cha và con lại rất ít.

Một người mẹ có thể lo mọi việc chu đáo, nhưng vì quá mệt nên khi con mắc lỗi, chị chỉ còn sức quát. Một người phục vụ có thể nhận nhiều trách nhiệm tốt, nhưng vì không biết dừng lại nên dần làm việc trong cáu gắt và thất vọng. Những điều tốt, khi vượt quá sức chịu đựng và thiếu sự nâng đỡ, cũng có thể trở thành gánh nặng.

Ngày nghỉ và giờ cầu nguyện không phải là phần thưởng chỉ dành cho người đã làm xong tất cả. Chúng nhắc ta rằng con người không chỉ có giá trị nhờ năng suất. Chúng cho ta cơ hội trở về với Chúa, với người thân và với chính mình.

Một khoảng dừng có thể rất nhỏ: mười phút ăn cơm mà không nhìn điện thoại; một buổi tối hỏi con hôm nay thế nào và thật sự nghe; một lúc ngồi yên trước Thánh Thể; một cuộc đi bộ ngắn; một giấc ngủ được tôn trọng; một ngày xin người khác chia sẻ việc nhà.

Không phải khoảng dừng nào cũng dễ thực hiện. Nhưng nếu có thể, xin hãy bắt đầu từ điều vừa sức. Một cánh cửa nhỏ được mở mỗi ngày cũng có thể đưa ánh sáng vào căn phòng đã lâu không có gió.

  1. Nhà tù của một đời sống đạo chỉ còn hình thức

Có người đến nhà thờ thường xuyên, thuộc nhiều kinh, tham gia nhiều hội đoàn, nhưng trong lòng luôn sống với hình ảnh một Thiên Chúa chỉ chờ bắt lỗi. Họ cầu nguyện vì sợ bị phạt. Họ làm việc đạo đức vì lo nếu không làm, điều xấu sẽ xảy đến. Họ xét mình không phải để nhận ra tình yêu và hoán cải, mà để tự kết án không ngừng.

Đời sống đức tin có thể bị phủ kín bởi nỗi sợ như thế. Người ta giữ đạo nhưng không thấy bình an. Người ta làm nhiều việc cho Chúa nhưng không dám đến gần Chúa như một người con. Người ta thuộc những lời nói về lòng thương xót, nhưng luôn nghĩ mình không xứng đáng được thương xót.

Cũng có một nhà tù khác: người ta dùng việc đạo để đánh giá người khác. Ai đọc kinh ít hơn thì bị xem là nguội lạnh. Ai không tham gia một sinh hoạt thì bị nghi ngờ. Ai có hoàn cảnh gia đình phức tạp thì bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng. Ai đặt câu hỏi thì bị cho là thiếu vâng lời.

Một cộng đoàn có thể có nhiều hoạt động, nhưng nếu người yếu đuối đến đó chỉ nhận được lời trách móc, thì cộng đoàn ấy cần tự hỏi mình đang làm chứng về khuôn mặt nào của Thiên Chúa.

Đức Giêsu không xem nhẹ tội lỗi. Người mời gọi con người hoán cải, sống công chính và yêu thương. Nhưng Người đến gần những người cần được cứu chữa. Người không đặt thêm gánh nặng lên vai người đang kiệt sức để rồi đứng nhìn họ ngã xuống. Người mở ra con đường trở về.

Một người lâu năm không xưng tội có thể đã đấu tranh rất nhiều trước khi bước vào nhà thờ. Nếu điều đầu tiên họ nhận được là ánh nhìn xét đoán, có thể họ sẽ mất thêm nhiều năm mới đủ can đảm trở lại. Một gia đình gặp đổ vỡ có thể đang cố gắng gìn giữ đức tin giữa rất nhiều đau khổ. Họ cần sự đồng hành chân thành, trong sự thật và lòng bác ái.

Người mục tử, người giáo lý viên và mỗi thành viên trong cộng đoàn đều có thể góp phần mở hoặc đóng cánh cửa ấy. Một câu chào, một chỗ ngồi, một lời giải thích kiên nhẫn, một thái độ không tò mò về đời tư, đôi khi giúp một người tin rằng mình vẫn có chỗ trong nhà Chúa.

Đức tin trưởng thành không làm con người hết thao thức về điều đúng sai. Trái lại, đức tin giúp ta nhìn rõ hơn trách nhiệm của mình, nhưng trong ánh sáng của tình yêu. Người biết mình được Chúa yêu thương có thể can đảm nhận lỗi, vì họ không cần che giấu sự thật để được yêu.

  1. Khi hoàn cảnh không đổi, lòng người vẫn có thể tìm được một con đường

Có những nhà tù vô hình không thể được mở ra chỉ bằng cách thay đổi suy nghĩ. Một người bệnh vẫn phải đối diện với bệnh tật. Một gia đình vẫn phải trả nợ. Một người mất người thân vẫn phải đi qua những ngày trống vắng. Một người từng bị đối xử bất công vẫn cần thời gian và những bước cụ thể để tìm lại công lý. Một người đang gánh trách nhiệm chăm sóc không thể chỉ nghe câu “hãy tích cực lên” là hết mệt.

Đứng vững không có nghĩa là tự thuyết phục mình rằng mọi chuyện đều ổn. Nó có nghĩa là nhìn thẳng vào điều không ổn mà không để nó lấy đi toàn bộ khả năng sống và yêu thương.

Chứng tá của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận thường được nhắc đến cùng với chọn lựa sống giây phút hiện tại. Điều ấy không có nghĩa là quá khứ không đáng nhớ hay tương lai không cần chuẩn bị. Nó nhắc rằng khi rất nhiều điều nằm ngoài tầm tay, giây phút đang có vẫn là nơi con người có thể thực hiện một hành động yêu thương.

Trong một hoàn cảnh ngặt nghèo, người ta có thể không chọn được nơi mình ở, không chọn được công việc mình làm, không chọn được thời điểm khó khăn kết thúc. Nhưng tùy hoàn cảnh, họ vẫn có thể tìm một cách gìn giữ lòng mình: một lời cầu nguyện, một cử chỉ tử tế, một quyết định không để hận thù chiếm trọn tâm hồn, một sự quan tâm đối với người ở gần.

Điều này cần được nói với lòng khiêm tốn. Chúng ta không thể đứng ngoài đau khổ của người khác rồi yêu cầu họ phải biến mọi biến cố thành bài học đẹp. Khi một người vừa nhận tin dữ, họ có thể cần khóc. Khi một gia đình vừa chịu mất mát, họ có thể cần được giúp lo những việc cụ thể. Khi một người bị đối xử tàn nhẫn, họ cần sự bảo vệ và công lý. Những lời nói về hy vọng chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng sự hiện diện và lòng tôn trọng nỗi đau thật.

Hy vọng Kitô giáo không bắt người ta phủ nhận bóng tối. Hy vọng cho phép người ta nói: “Bóng tối này là có thật, nhưng tôi không phải đi qua nó một mình.”

Có những ngày người ta cầu nguyện được nhiều. Có những ngày chỉ có thể thầm thĩ một câu. Có những ngày không còn sức để nói gì, và cần người khác cầu nguyện cùng. Đời sống thiêng liêng không phải là một cuộc trình diễn sức mạnh liên tục. Nó là tương quan với Thiên Chúa, trong đó con người được mang đến cả niềm vui lẫn sự yếu đuối của mình.

  1. Tự do nội tâm không phải là không cần ai

Khi nói đến tự do nội tâm, ta dễ hình dung một người hoàn toàn bình thản, không bị điều gì tác động, không cần sự giúp đỡ, không đau vì lời người khác nói. Nhưng đó không phải là điều kiện của đời sống con người. Chúng ta được tạo dựng để sống trong tương quan. Ta cần tình thương, cần sự nâng đỡ, cần được góp ý và cần có người ở bên trong những lúc khó khăn.

Tự do nội tâm không phải là trở nên vô cảm. Một người tự do vẫn biết buồn khi mất mát, biết đau khi bị phản bội, biết lo khi người thân bệnh nặng, biết khóc khi gặp thất bại. Điều khác biệt là họ có thể dần nhận ra những cảm xúc ấy mà không để chúng quyết định mọi hành động.

Một người bị xúc phạm có thể cảm thấy giận, nhưng không nhất thiết phải lập tức làm tổn thương lại. Một người bị phê bình có thể thấy buồn, nhưng có thể chờ bình tĩnh để xem lời phê bình ấy đúng ở đâu. Một người lo cho con có thể cầu nguyện, đối thoại và giúp con tìm giải pháp, thay vì kiểm soát mọi bước đi của con.

Tự do nội tâm cũng không có nghĩa là bỏ mặc công lý. Một người có thể làm việc để bảo vệ quyền lợi chính đáng mà không nuôi dưỡng ước muốn hủy hoại người khác. Một cộng đoàn có thể sửa sai, yêu cầu trách nhiệm và bảo vệ người yếu mà không biến việc ấy thành cơ hội để trả thù.

Có những điều chúng ta không thể chọn. Nhưng nhiều khi, giữa hoàn cảnh cụ thể, ta có thể tập chọn cách đáp lại: nói hay im lặng trong lúc nóng giận; tìm sự giúp đỡ hay tiếp tục chịu đựng một mình; thành thật nhận lỗi hay đổ lỗi; đặt giới hạn hay để sự sợ hãi quyết định.

Những chọn lựa ấy có thể nhỏ và không phải lúc nào cũng thành công. Có ngày ta phản ứng tệ hơn điều mình mong muốn. Có ngày ta lại rơi vào một thói quen cũ. Nhưng tự do lớn lên qua việc kiên nhẫn tập lại, chứ không chỉ qua một quyết tâm mạnh mẽ.

  1. Mỗi ngày mở một cánh cửa nhỏ

Khi một người nhận ra mình đang bị trói buộc, họ có thể muốn thay đổi tất cả ngay lập tức. Họ quyết tâm từ ngày mai sẽ không lo lắng nữa, không giận nữa, không quan tâm đến lời người khác nữa, không làm việc quá sức nữa. Nhưng những điều đã hình thành qua nhiều năm thường không biến mất chỉ sau một đêm. Nếu đặt mục tiêu quá lớn, người ta dễ thất vọng rồi bỏ cuộc.

Có thể bắt đầu từ những việc nhỏ hơn.

Nếu thường xuyên lo lắng, hãy thử gọi tên điều mình đang lo. Viết ra một câu cụ thể: “Tôi lo vì tháng tới chưa biết lấy đâu ra tiền học cho con.” Khi nỗi lo có tên, ta dễ phân biệt điều gì có thể làm hôm nay: xem lại chi tiêu, trao đổi với người thân, tìm sự hỗ trợ hoặc tìm thêm một cơ hội phù hợp. Không phải vấn đề nào cũng giải quyết ngay, nhưng gọi tên nó giúp ta bớt bị một nỗi sợ mơ hồ bao phủ.

Nếu đang giận ai đó, hãy cho mình thời gian bình tĩnh trước khi nói. Một tin nhắn viết trong lúc nóng có thể để lại hậu quả dài hơn cơn giận. Ta có thể viết điều mình muốn nói ra giấy, chờ một lúc, rồi tự hỏi: “Tôi muốn giải quyết chuyện này hay chỉ muốn làm người kia đau?” Nếu vấn đề nghiêm trọng, có thể cần một người trung gian đáng tin cậy.

Nếu đang kiệt sức vì chăm sóc người thân, hãy thử nói rõ một nhu cầu cụ thể: “Chiều thứ Bảy, anh có thể ở với mẹ hai tiếng để em nghỉ không?” Nhiều người chỉ nói “Tôi mệt quá”, nhưng những người xung quanh không hiểu họ cần giúp điều gì. Tất nhiên, có những gia đình vẫn không đáp lại dù đã được nói rõ. Khi ấy, người chăm sóc cần tìm thêm sự nâng đỡ từ họ hàng, cộng đoàn hoặc các dịch vụ phù hợp nếu có thể.

Nếu đang bị mặc cảm, hãy để ý đến cách mình nói với chính mình. Có người không bao giờ dùng những lời tàn nhẫn với bạn bè, nhưng lại nói với bản thân mỗi ngày: “Mày vô dụng”; “Mày chẳng làm được gì”; “Không ai thương mày đâu.” Hãy thử thay câu kết án bằng một câu trung thực hơn: “Tôi đã làm việc này chưa tốt, nhưng tôi có thể học”; “Tôi đang khó khăn và cần sự giúp đỡ”; “Một thất bại không nói hết về tôi.”

Nếu đời sống cầu nguyện đã trở thành gánh nặng, hãy bắt đầu lại bằng sự chân thành. Không nhất thiết phải tìm ngay những lời thật đẹp. Có thể chỉ ngồi yên vài phút và nói: “Lạy Chúa, con đang ở đây.” Nếu có điều làm lòng mình bất an, hãy trình bày với Người. Nếu không cảm thấy gì, cũng cứ ở lại trong sự thật ấy. Tương quan không lớn lên nhờ những lời nói hoàn hảo, nhưng nhờ sự hiện diện chân thành.

Nếu một tương quan đang khiến mình sợ hãi, hãy tìm một người đáng tin để chia sẻ. Đừng vội nghĩ rằng mình phải giải quyết tất cả một mình. Một người thân, một người bạn, một vị linh hướng có trách nhiệm, một chuyên viên hoặc nơi hỗ trợ phù hợp có thể giúp ta nhìn rõ hoàn cảnh và những lựa chọn an toàn.

Cánh cửa nhỏ hôm nay có thể chưa đưa ta ra khỏi mọi khó khăn. Nhưng nó cho biết bức tường không phải là tất cả những gì đang hiện diện.

  1. Lời nói có thể dựng lên hoặc mở ra một nhà tù

Chúng ta thường nghĩ đến những xiềng xích lớn mà quên rằng lời nói hằng ngày cũng có sức trói buộc. Một câu được lặp lại đủ lâu có thể trở thành cách một người nhìn chính mình.

Đứa trẻ nghe cha mẹ nói: “Con chẳng bao giờ làm được việc gì nên hồn”, có thể lớn lên với niềm tin rằng cố gắng của mình vô ích. Người vợ liên tục nghe chồng chê bai trước mặt người khác có thể dần ngại lên tiếng. Người chồng luôn bị đem so với người khác có thể trở nên khép kín hoặc phản ứng bằng giận dữ. Một người trẻ nghe cộng đoàn chỉ nhắc đến lỗi cũ của mình có thể nghĩ rằng họ không còn đường trở lại.

Lời nói không chỉ truyền đạt thông tin. Nó có thể trao cho người khác một chỗ đứng hoặc đẩy họ ra khỏi nơi họ thuộc về.

Có những câu người lớn nói trong lúc nóng giận rồi quên, nhưng người nghe giữ lại suốt đời:

“Giá mà ngày xưa không sinh ra con.”

“Anh chẳng bằng một góc người ta.”

“Chị chỉ làm khổ gia đình này.”

“Loại người như con thì Chúa cũng không thương.”

Không nên nhân danh giáo dục để nói những lời phá hủy phẩm giá. Một đứa trẻ cần được sửa dạy khi làm sai, nhưng sửa dạy khác với sỉ nhục. Một người trưởng thành cần chịu trách nhiệm về hành vi của mình, nhưng trách nhiệm khác với việc bị chà đạp.

Ngược lại, có những lời không giải quyết ngay mọi khó khăn, nhưng mở ra một lối đi:

“Cha mẹ không đồng ý với việc con làm, nhưng cha mẹ vẫn yêu con.”

“Tôi đã nói sai. Xin lỗi anh.”

“Chị không phải gánh việc này một mình.”

“Con cứ nói thật, cha sẽ lắng nghe.”

“Em có quyền được an toàn.”

“Chuyện đã xảy ra làm anh đau, và anh có quyền được giúp đỡ.”

“Chúng ta cùng tìm cách.”

Một lời nói tử tế không thay thế được hành động. Nhưng khi đi cùng sự chân thành và trách nhiệm, nó có thể giúp người khác đủ sức bước thêm một bước.

Trước khi nói với người thân, có lẽ ta nên tự hỏi: lời này giúp họ nhận ra sự thật và có đường sửa đổi, hay chỉ làm họ thấy mình vô giá trị? Tôi đang nói để giải quyết vấn đề, hay để trút cơn giận? Tôi có sẵn sàng nghe điều họ muốn nói lại không?

Người gần ta nhất thường là người nghe nhiều lời từ ta nhất. Xin đừng để họ chỉ nhận được sự dịu dàng của ta khi có khách đến nhà.

  1. Gia đình: nơi mở cửa hay nơi khóa cửa?

Gia đình có thể là nơi một người tìm lại sức mạnh sau những ngày mỏi mệt. Một bữa cơm không cầu kỳ, một câu hỏi “Hôm nay con có chuyện gì vui không?”, một người chịu ngồi nghe mà không vội phán xét, có thể làm một ngày nặng nề trở nên nhẹ hơn.

Nhưng gia đình cũng có thể trở thành nơi người ta phải đeo mặt nạ. Có những đứa con không dám nói mình đang gặp khó khăn vì sợ cha mẹ thất vọng. Có những người vợ không dám chia sẻ mình mệt vì sẽ bị cho là than vãn. Có những người chồng không dám thừa nhận thất bại vì sợ bị xem thường. Có những người già không dám nói mình buồn vì sợ con cháu nghĩ mình phiền.

Một gia đình không cần phải hoàn hảo để trở thành mái ấm. Nhưng gia đình cần có chỗ cho sự thật.

Nếu con mắc lỗi, cha mẹ cần sửa dạy. Nhưng trước khi hỏi “Con làm cha mẹ mất mặt thế nào?”, hãy thử hỏi: “Điều gì đã xảy ra với con?” Nếu vợ chồng bất đồng, cần nói rõ điều làm mình đau. Nhưng trước khi lôi những lỗi cũ ra để thắng cuộc tranh luận, hãy nhớ người trước mặt là người mình đã từng chọn đồng hành.

Có những gia đình cùng đọc kinh mỗi tối, đó là một điều quý. Nhưng sau giờ kinh, nếu ai cũng phải im lặng vì sợ một người nổi giận, thì gia đình cần đem chính sự sợ hãi ấy vào lời cầu nguyện và vào cuộc đối thoại. Kinh nguyện không thay thế việc lắng nghe, xin lỗi hay sửa đổi. Kinh nguyện giúp ta có thêm sức để làm những điều ấy.

Một người cha quỳ trước bàn thờ và cầu xin Chúa giữ gìn gia đình. Lời cầu nguyện ấy đẹp. Nhưng khi đứng lên, ông cũng cần học cách không dùng nỗi nóng của mình làm cả nhà run sợ. Một người mẹ xin Chúa cho con nên người. Lời cầu nguyện ấy đáng quý. Nhưng chị cũng cần cho con cơ hội nói lên khó khăn, thay vì chỉ nhắc đến thành tích.

Con cái cũng cần nhìn lại cách đối xử với cha mẹ. Có người đi làm xa, bận rộn và mang nhiều áp lực; không phải lúc nào họ cũng có thể về thăm thường xuyên. Nhưng một cuộc gọi tử tế, một lời hỏi thăm, một sự thu xếp chia sẻ việc chăm sóc cha mẹ với anh chị em có thể giúp người già bớt cô đơn và người đang trực tiếp chăm sóc bớt kiệt sức.

Gia đình mở cửa cho nhau bằng những việc như thế. Không phải chỉ mở cửa căn nhà, mà mở chỗ trong thời gian, trong sự chú ý và trong lòng mình.

  1. Cộng đoàn đức tin phải là nơi người mỏi mệt được thở

Một người bước vào nhà thờ có thể mang theo rất nhiều điều không ai biết. Có người vừa nhận kết quả bệnh không như mong muốn. Có người đang lo trả nợ. Có người vừa cãi nhau với vợ hoặc chồng. Có người nhớ một người đã qua đời. Có người đấu tranh với một thói quen mà họ xấu hổ không dám nói. Có người đang hoài nghi đức tin và vẫn cố gắng đến vì không muốn mất Chúa.

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, ta sẽ không biết họ đang mang gì. Vì thế, thái độ đầu tiên của cộng đoàn cần là sự khiêm tốn.

Một lời giảng có thể đánh thức lương tâm, nhưng cũng cần mở ra hy vọng. Nếu người nghe chỉ được nhắc rằng mình sai, mình thiếu, mình đáng trách, mà không thấy con đường trở về, họ có thể ra khỏi nhà thờ nặng nề hơn khi bước vào. Trái lại, nếu mọi điều sai đều bị bỏ qua để ai cũng cảm thấy dễ chịu, cộng đoàn cũng đánh mất sự thật cần thiết cho việc hoán cải.

Người mục tử cần nói sự thật trong lòng thương xót và thực hành lòng thương xót trong sự thật. Hai điều ấy không loại trừ nhau.

Một cộng đoàn biết chăm sóc người yếu thế sẽ không chỉ hỏi: “Người này có đóng góp được gì?” Cộng đoàn còn hỏi: “Người này cần gì để được tham dự và được tôn trọng?” Có những người cao tuổi cần một lối đi thuận tiện. Có những gia đình khó khăn cần sự trợ giúp kín đáo. Có những người bệnh cần được thăm viếng. Có những người đau buồn cần có người chịu ngồi lại, thay vì chỉ nói vài câu rồi đi.

Cũng cần để ý đến những người đang phục vụ. Người dạy giáo lý, người chăm sóc nhà thờ, người phụ trách ca đoàn, người thăm bệnh nhân, người lo bếp núc cho cộng đoàn đều có giới hạn. Nếu một người âm thầm gánh việc nhiều năm, rồi đến lúc họ mệt, điều họ cần không phải là câu trách: “Sao trước đây làm được mà bây giờ không làm?” Điều họ cần có thể là lời cảm ơn và những bàn tay chia sẻ.

Đừng để những người quảng đại nhất phải rời khỏi cộng đoàn trong mệt mỏi và tủi thân.

Cũng đừng biến sai lầm của một người thành đề tài bàn tán kéo dài. Nếu cần góp ý, hãy tìm cách góp ý có trách nhiệm. Nếu cần giải quyết một vấn đề nghiêm trọng, hãy theo những cách thích hợp để bảo vệ người liên quan. Sự thật không được che giấu, nhưng phẩm giá con người cũng không được đem ra làm câu chuyện mua vui.

Nhà Chúa phải là nơi con người được gặp Chúa. Và để điều ấy trở nên dễ nhận ra hơn, những người đang ở trong nhà ấy cần học cách mở lòng.

  1. Khi người khác chưa hiểu sự thay đổi của mình

Bước ra khỏi một nhà tù vô hình không phải lúc nào cũng được mọi người hoan nghênh. Đôi khi, những người đã quen với việc ta luôn chiều theo sẽ khó chịu khi ta bắt đầu đặt giới hạn. Những người quen giao mọi việc cho ta có thể nói ta thay đổi khi ta xin được chia sẻ trách nhiệm. Những người quen nghe ta im lặng có thể cho rằng ta chống đối khi ta trình bày một điều làm mình tổn thương.

Một người phụ nữ bắt đầu nói: “Tối nay em cần nghỉ, anh giúp em dọn bếp nhé.” Người chồng ngạc nhiên vì trước đây chị luôn làm hết. Có thể anh cần thời gian để hiểu, nhưng anh cũng cần học trách nhiệm của mình. Việc chị lên tiếng không có nghĩa là chị bớt yêu gia đình.

Một người trẻ nói với cha mẹ: “Con biết cha mẹ lo cho con. Nhưng con cần được tự chọn công việc và chịu trách nhiệm về lựa chọn ấy.” Cha mẹ có thể buồn và lo. Người con cần lắng nghe những kinh nghiệm quý của cha mẹ, nhưng cũng cần được lớn lên.

Một thành viên trong cộng đoàn trình bày rằng cách phân công hiện nay đang khiến một số người quá tải. Ban đầu, có thể người khác cảm thấy bị phê bình. Nhưng nếu được đối thoại trong sự tôn trọng, lời góp ý ấy có thể giúp cả cộng đoàn sống công bằng hơn.

Đặt giới hạn không phải là muốn gì làm nấy. Giới hạn là nói rõ điều mình có thể và không thể làm, điều mình cần để sống có trách nhiệm và an toàn, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người khác. Đôi khi ta cũng phải xem lại giới hạn của mình để bảo đảm chúng không trở thành cách trốn tránh bổn phận.

Có những lời “không” được nói bằng sự ích kỷ. Nhưng cũng có những lời “không” cần thiết để bảo vệ sức khỏe, phẩm giá và khả năng tiếp tục yêu thương.

Một người mẹ nói “không” với việc con xúc phạm mình không phải là hết thương con. Một người con nói “không” với yêu cầu phải gánh toàn bộ việc chăm sóc cha mẹ một mình không phải là bất hiếu. Một người phục vụ xin giảm bớt công việc vì sức khỏe không phải là thiếu quảng đại. Điều quan trọng là sự trung thực, cách đối thoại và thiện chí tìm giải pháp.

Có thể người khác chưa hiểu ngay. Ta không cần biến sự thay đổi của mình thành một cuộc chiến với tất cả mọi người. Hãy kiên nhẫn giải thích khi có thể, giữ sự tôn trọng và tìm người đồng hành. Với những hoàn cảnh có nguy cơ bị bạo hành hay trả đũa, cần ưu tiên tìm sự hỗ trợ an toàn thay vì đối đầu một mình.

  1. Người không được lắng nghe có thể bắt đầu bằng một lời cầu nguyện

Có những lúc chúng ta đã cố gắng nói, nhưng người thân không hiểu. Ta đã xin giúp đỡ, nhưng chưa ai đáp lại. Ta đã trình bày nỗi đau, nhưng bị cho là quá nhạy cảm. Khi ấy, một người rất dễ mất niềm tin vào việc mở lòng.

Lời cầu nguyện không thay thế sự lắng nghe của con người, nhưng có thể là nơi ta bắt đầu nói ra điều đã bị giữ kín quá lâu.

“Lạy Chúa, con buồn.”

“Lạy Chúa, con giận.”

“Lạy Chúa, con không hiểu tại sao gia đình con lại như thế.”

“Lạy Chúa, con đã cố gắng, nhưng hôm nay con không còn sức.”

“Lạy Chúa, con muốn tin rằng đời con vẫn có ý nghĩa.”

Những lời ấy không cần phải trau chuốt. Thiên Chúa không chờ một bài diễn văn trước khi đến gần con người.

Trong các Thánh vịnh, có những lời ca ngợi hân hoan, nhưng cũng có những tiếng than thở, những câu hỏi và những lời kêu cứu. Đời sống cầu nguyện của dân Chúa không chỉ có tiếng hát của ngày vui. Nó còn có tiếng gọi trong đêm tối.

Một người có thể cầu nguyện và vẫn cần đi gặp bác sĩ. Có thể tham dự Thánh lễ và vẫn cần sự tư vấn về gia đình. Có thể lần chuỗi Mân Côi và vẫn cần nói với một người đáng tin rằng mình đang bị đối xử tệ. Những điều ấy không đối nghịch. Ân sủng của Chúa không làm mất giá trị của những phương thế giúp đỡ cụ thể; nhiều khi chính qua bàn tay và sự hiểu biết của người khác mà ta nhận được sự nâng đỡ.

Nếu hôm nay chưa tìm được người lắng nghe, xin đừng kết luận rằng không có ai có thể lắng nghe. Có thể người đầu tiên không hiểu. Có thể người thứ hai chưa đủ khả năng giúp. Nhưng điều đó không làm nỗi đau của mình trở nên không đáng kể.

  1. Đứng vững không có nghĩa là đứng yên

Nhiều người nghĩ đứng vững là không được thay đổi. Vì đã chọn một con đường, họ cho rằng mình phải tiếp tục theo đúng cách cũ, dù cách ấy đang làm mình và người khác tổn thương. Vì đã từng nói một điều, họ không dám nhận rằng mình cần nghĩ lại. Vì đã quen chịu đựng, họ nghĩ tìm sự giúp đỡ là thất bại.

Nhưng một cái cây đứng vững không phải là cái cây không bao giờ lay động. Nó đón gió, nghiêng theo gió trong giới hạn của mình và bám rễ sâu để tiếp tục sống. Con người cũng cần có khả năng thay đổi cách làm, điều chỉnh kế hoạch, học thêm, xin lỗi và bắt đầu lại.

Một người cha có thể đứng vững trong tình yêu dành cho gia đình, đồng thời thay đổi cách nói chuyện với con. Một người mẹ có thể trung thành với trách nhiệm của mình, đồng thời chấp nhận chia sẻ việc chăm sóc thay vì ôm hết. Một linh mục có thể giữ lòng nhiệt thành với sứ vụ, đồng thời học cách làm việc với giáo dân, lắng nghe góp ý và nghỉ ngơi đúng lúc. Một người đang sống đời thánh hiến có thể trung thành với lời khấn, đồng thời tìm sự đồng hành khi gặp khủng hoảng.

Đứng vững là giữ điều cốt lõi khi hoàn cảnh thay đổi: giữ lòng hướng về Chúa, giữ sự tôn trọng phẩm giá con người, giữ quyết tâm sống trong sự thật và tình yêu. Còn những phương pháp không còn phù hợp thì có thể cần thay đổi.

Có người đã sống nhiều năm trong sự im lặng trước một vấn đề. Hôm nay họ quyết định lên tiếng với người có trách nhiệm. Đó có thể là một bước trưởng thành. Có người đã làm việc quá sức và quyết định nghỉ để chữa bệnh. Đó có thể là một hành động cần thiết để tiếp tục sống. Có người đã cố hàn gắn một mối quan hệ bị bạo hành và tìm cách rời đến nơi an toàn. Đó có thể là một bước bảo vệ sự sống cho chính họ và con cái.

Không nên nhìn từ xa rồi vội đánh giá người khác yếu hay mạnh. Chỉ người ở trong hoàn cảnh mới biết họ đã phải dùng bao nhiêu sức để đi đến một quyết định.

  1. Hy vọng không phải là một lời hứa rằng mọi chuyện sẽ dễ dàng

Khi một người đau khổ, ta thường muốn nói điều gì đó để họ yên lòng: “Rồi mọi chuyện sẽ tốt thôi”; “Chúa không để con phải khổ mãi đâu”; “Cứ tin là sẽ khỏi bệnh.” Nhưng có những điều ta không biết. Không ai có thể bảo đảm một kết quả điều trị, một cuộc hòa giải hay một thay đổi cụ thể sẽ xảy ra theo ý mình.

Nói quá điều mình biết có thể làm người đau khổ thêm cô độc. Nếu bệnh không khỏi, họ có thể nghĩ mình đã cầu nguyện chưa đủ. Nếu người thân không thay đổi, họ có thể nghĩ mình thiếu đức tin. Nếu nỗi buồn còn kéo dài, họ có thể xấu hổ vì chưa sống được như lời người khác khuyên.

Hy vọng Kitô giáo sâu hơn một dự đoán lạc quan. Đó là sự cậy trông vào Thiên Chúa, Đấng không bỏ con người, kể cả khi con đường trước mắt không diễn ra như họ mong muốn. Hy vọng không bảo rằng thập giá không nặng. Hy vọng giữ cho ta khỏi nghĩ rằng thập giá là lời cuối cùng.

Có những người được chữa lành bệnh tật. Có những người tiếp tục sống chung với bệnh. Có những gia đình hàn gắn được. Có những gia đình phải học cách sống có trách nhiệm trong một hoàn cảnh đã thay đổi. Có những người tìm lại được công việc như ý. Có những người phải bắt đầu lại từ một việc khác.

Trong mỗi hoàn cảnh, hy vọng mang một dáng vẻ khác nhau. Có lúc hy vọng là chờ một kết quả tốt. Có lúc hy vọng là đủ sức đón nhận sự thật khó khăn. Có lúc hy vọng là biết mình vẫn được yêu thương khi không còn làm được những điều trước đây. Có lúc hy vọng là một người bạn đến ngồi bên, giúp ta đi khám, đưa con ta đến trường hoặc lặng lẽ mang sang một bữa ăn.

Đừng coi thường những dấu chỉ nhỏ ấy. Một ngọn đèn không xóa hết đêm tối, nhưng đủ giúp người đang đi thấy thêm một đoạn đường.

  1. Xin đừng biến cuộc đời người khác thành nhà tù

Khi đọc về những nhà tù vô hình, ta dễ nghĩ đến điều đang trói buộc mình. Nhưng cũng cần một câu hỏi khác: có khi nào chính tôi đang góp phần dựng lên bức tường trong đời người khác?

Tôi có dùng tiền bạc để kiểm soát người thân không?

Tôi có dùng quyền làm cha mẹ để buộc con sống theo điều tôi muốn, mà không chịu nghe con không?

Tôi có dùng chức vụ để khiến người khác sợ nói thật không?

Tôi có dùng chuyện cũ để giữ người thân mãi trong mặc cảm không?

Tôi có đem lỗi lầm của một người ra kể đi kể lại, dù họ đang cố gắng sửa đổi không?

Tôi có dùng lời nói đùa để hạ thấp ai đó rồi bảo họ “đừng nhạy cảm” không?

Tôi có để một người trong gia đình gánh hết việc chăm sóc, trong khi mình chỉ xuất hiện để góp ý không?

Tôi có nhân danh lòng đạo đức để làm người yếu đuối cảm thấy họ không còn chỗ trong cộng đoàn không?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta tuyệt vọng về mình. Chúng giúp ta nhận ra trách nhiệm. Một người có thể vô tình làm người khác đau, nhưng khi đã biết, họ có thể xin lỗi và thay đổi. Một gia đình có thể duy trì một cách cư xử không công bằng qua nhiều năm, nhưng vẫn có thể ngồi lại và phân chia trách nhiệm khác đi. Một cộng đoàn có thể từng bỏ qua tiếng nói của người yếu, nhưng vẫn có thể học cách lắng nghe.

Xin lỗi là một khởi đầu, không phải là điểm kết thúc. Nếu lời nói của ta đã làm người khác tổn thương nhiều năm, một câu “Tôi xin lỗi” cần được theo sau bằng sự thay đổi. Nếu ta đã để người khác gánh việc một mình, lời cảm ơn cần đi cùng sự chia sẻ cụ thể. Nếu ta đã giữ một định kiến về ai đó, cần cho họ cơ hội được nhìn nhận bằng con người hiện tại, chứ không chỉ bằng câu chuyện cũ.

Có thể người khác chưa tin ngay. Họ có quyền cần thời gian. Điều ta có thể làm là kiên trì sống khác đi.

  1. Một người được tự do có thể giúp người khác tự do

Có một sự thay đổi âm thầm nhưng rất đẹp: khi một người thôi sống hoàn toàn dưới sự điều khiển của nỗi sợ, họ có thể trở thành nơi an toàn hơn cho người khác.

Người cha biết nhận lỗi dạy con rằng sai lầm không nhất thiết phải được che giấu. Người mẹ biết nói mình cần nghỉ ngơi dạy con rằng chăm sóc bản thân không đồng nghĩa với ích kỷ. Người lãnh đạo biết lắng nghe góp ý giúp người dưới quyền không phải sống trong sợ hãi. Người từng đi qua đổ vỡ và được nâng đỡ có thể biết ngồi bên người khác mà không vội phán xét.

Một người đã học cách không để cơn giận điều khiển mình có thể dừng lại trước khi nói lời làm đau con. Một người đã nhận ra giá trị của mình không phụ thuộc vào lời khen có thể vui với thành công của người khác. Một người đã trải nghiệm lòng thương xót có thể đối xử dịu dàng hơn với người đang tìm đường trở lại.

Tuy nhiên, ta không cần đợi đến khi mình hoàn toàn lành lặn mới có thể yêu thương. Trên đời này, rất ít người cảm thấy mình đã được chữa lành trọn vẹn. Ngay trong giới hạn, ta vẫn có thể thành thật, tử tế và biết tìm sự hỗ trợ. Điều quan trọng là không phủ nhận vết thương của mình rồi vô tình dùng nó để làm đau người khác.

Một người từng bị cha mẹ kiểm soát có thể học cách lắng nghe con. Một người từng bị bỏ rơi có thể tập xây dựng tương quan mà không chiếm giữ. Một người từng bị phê bình nặng nề có thể chọn góp ý với lòng tôn trọng. Những điều ấy không dễ; đôi khi cần nhiều năm và cần sự giúp đỡ. Nhưng mỗi thay đổi nhỏ đều có thể làm cho thế hệ đi sau được thở dễ hơn.

Có những gia tài không nằm trong đất đai hay tiền bạc. Một gia tài quý là để con cháu lớn lên trong một mái nhà mà ở đó, người ta được nói thật, được nhận lỗi, được tôn trọng và được yêu thương ngay cả khi không hoàn hảo.

  1. Cánh cửa của giây phút hiện tại

Có thể lúc này, người đọc những dòng chữ này đang mang một điều rất nặng. Có thể đó là chuyện gia đình chưa biết giải quyết thế nào. Có thể là bệnh tật, một khoản nợ, một nỗi cô đơn, một lời nói làm mình đau, một sai lầm chưa biết sửa ra sao. Có thể là sự mệt mỏi đã tích tụ quá lâu, đến mức ngay cả cầu nguyện cũng thấy khó.

Xin đừng tự ép mình phải giải quyết cả cuộc đời trong một buổi sáng.

Hôm nay, hãy bắt đầu từ điều có thể.

Nếu cần nghỉ, hãy tìm một khoảng nghỉ vừa sức.

Nếu cần nói, hãy tìm một người đáng tin.

Nếu đã làm ai đau, hãy bắt đầu bằng việc nhìn nhận điều mình đã làm.

Nếu cần đi khám, hãy thu xếp một cuộc hẹn.

Nếu đang ở trong nguy hiểm, hãy tìm sự trợ giúp an toàn.

Nếu đang lo cho một người thân, hãy làm điều có thể làm hôm nay và đừng tự nhận trách nhiệm về mọi lựa chọn của người ấy.

Nếu không biết cầu nguyện thế nào, hãy nói thật với Chúa.

Một ngày không phải là cả cuộc đời, nhưng cuộc đời được sống qua từng ngày. Một hành động nhỏ không giải quyết được mọi sự, nhưng có thể giúp ta bước ra khỏi cảm giác hoàn toàn bất lực.

Ta không chọn được tất cả những gì xảy đến. Nhưng với ơn Chúa và sự nâng đỡ của những người đồng hành, ta có thể tập chọn một cách đáp lại: không nuôi thêm lời cay độc, không bỏ rơi chính mình, không tuyệt vọng vì một lần vấp ngã, không ngừng tìm kiếm điều tốt có thể làm.

Có ngày ta bước được nhiều. Có ngày chỉ đủ sức ngồi yên. Có ngày phải nhờ người khác dìu. Điều ấy không làm hành trình mất giá trị. Đôi khi, đứng vững hôm nay chỉ là không bỏ cuộc, dù trong lòng còn rất nhiều nước mắt.

  1. Lời nguyện cho những người đang ở trong nhà tù vô hình

Lạy Chúa Giêsu,

Chúa biết những nhà tù không có song sắt mà chúng con đang mang trong lòng.

Có người trong chúng con bị giam bởi nỗi sợ. Chúng con sợ ngày mai, sợ mất những người mình yêu thương, sợ bệnh tật, sợ thất bại, sợ không đủ sức gánh trách nhiệm. Xin Chúa ở gần khi lòng chúng con run rẩy. Xin giúp chúng con biết làm điều có thể làm và biết tìm sự nâng đỡ khi sức mình không đủ.

Có người trong chúng con bị giam bởi quá khứ. Một lỗi lầm cũ, một lời xúc phạm, một lần đổ vỡ hay một mất mát vẫn làm chúng con đau. Xin đừng để chúng con phải một mình mang những điều ấy. Xin cho chúng con được gặp những người biết lắng nghe, biết tôn trọng và biết đồng hành trên con đường chữa lành.

Có người trong chúng con bị giam bởi mặc cảm. Chúng con nhìn thấy khả năng của người khác mà quên những điều tốt Chúa đã gieo trong đời mình. Chúng con nhớ mãi những lần thất bại mà không còn tin rằng mình có thể học hỏi và bắt đầu lại. Xin giúp chúng con nhìn mình bằng sự thật và lòng thương xót.

Có người trong chúng con bị giam bởi cơn giận. Chúng con đã bị tổn thương, đã chịu bất công, đã chờ một lời xin lỗi mà mãi không nghe thấy. Xin Chúa gìn giữ chúng con khỏi sự thù hận làm lòng mình khô cứng. Xin giúp chúng con biết tìm công lý, biết bảo vệ điều đúng và từng bước mở lòng cho ơn chữa lành.

Có người trong chúng con đang sống trong một gia đình đầy căng thẳng. Có người sợ trở về nhà. Có người phải cẩn thận từng lời nói vì không biết khi nào người khác sẽ nổi giận. Có người chịu đựng những điều không đáng phải chịu chỉ vì nghĩ rằng mình không còn nơi nào để đi. Xin Chúa nâng đỡ họ, gìn giữ họ được an toàn và cho họ gặp được những bàn tay đáng tin cậy.

Có người trong chúng con đang chăm sóc người bệnh và đã mệt lắm rồi. Họ thương người thân, nhưng cũng cần được nghỉ ngơi. Họ cố gắng mỗi ngày, nhưng có lúc thấy mình đơn độc. Xin cho gia đình và cộng đoàn biết nhận ra gánh nặng ấy, biết chia sẻ công việc và biết nói lời cảm ơn khi còn kịp.

Có người trong chúng con là cha mẹ, đang lo lắng cho con cái. Xin giúp chúng con yêu thương mà không chiếm giữ, hướng dẫn mà không áp đặt, biết nói khi cần và biết lắng nghe khi con muốn mở lòng.

Có người trong chúng con là con cái, đang mang những vết thương từ gia đình. Xin Chúa ở gần họ. Xin giúp những người làm cha mẹ biết nhìn nhận điều mình đã làm sai, và xin cho những cuộc gặp gỡ cần thiết được diễn ra trong sự tôn trọng và an toàn.

Có người trong chúng con phục vụ Chúa và cộng đoàn, nhưng trong lòng đã khô cạn. Họ vẫn làm việc, vẫn mỉm cười, vẫn đáp lại những lời nhờ cậy, nhưng không biết chia sẻ sự mệt mỏi với ai. Xin Chúa cho họ gặp được một người anh em, một người chị em, một người bạn biết lắng nghe. Xin nhắc chúng con rằng người phục vụ cũng cần được chăm sóc.

Lạy Chúa, xin giải thoát chúng con khỏi nhu cầu phải được tất cả mọi người khen ngợi. Xin cho chúng con đủ khiêm tốn để đón nhận lời góp ý và đủ tự do để không đánh mất lương tâm vì sợ dư luận.

Xin giải thoát chúng con khỏi thói quen so sánh. Xin cho chúng con biết vui với điều tốt của người khác, biết trân trọng những hồng ân mình đã nhận và biết trung thành với phần việc được trao.

Xin giải thoát chúng con khỏi những lời nói làm người thân đau đớn. Khi nóng giận, xin giúp chúng con biết dừng lại. Khi đã nói sai, xin cho chúng con can đảm xin lỗi. Khi người khác cần nói, xin cho chúng con biết lắng nghe.

Xin giải thoát cộng đoàn chúng con khỏi sự thờ ơ trước nỗi đau của người yếu. Xin đừng để nhà Chúa trở thành nơi người ta chỉ sợ bị xét đoán. Xin cho chúng con biết đón tiếp người đang tìm đường trở về, biết nói sự thật với lòng bác ái và biết bảo vệ những ai cần được bảo vệ.

Lạy Chúa, có những cánh cửa chúng con chưa thể mở ngay hôm nay. Có những vấn đề chưa có lời giải. Có những người chúng con yêu thương vẫn đang ở xa. Có những căn bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm. Có những nỗi buồn vẫn còn đó khi chúng con thức dậy mỗi sáng.

Xin ở lại với chúng con trong chính hoàn cảnh này.

Xin cho chúng con ánh sáng để thấy bước kế tiếp, dù chưa thấy cả con đường. Xin cho chúng con lòng can đảm để làm điều đúng, dù còn run sợ. Xin cho chúng con sự kiên nhẫn để chờ đợi điều cần thời gian, và sự sáng suốt để hành động khi không thể tiếp tục im lặng.

Xin giúp chúng con nhớ rằng mình không phải là nỗi sợ, không chỉ là lỗi lầm, không chỉ là bệnh tật, không chỉ là thất bại, không chỉ là điều người khác đã nói về mình. Chúng con là những con người Chúa yêu thương và mời gọi sống.

Và khi một người anh em, một người chị em đang bị giam trong nỗi đau mà chúng con không nhìn thấy, xin đừng để chúng con vội vàng kết luận. Xin cho chúng con biết đến gần bằng lòng tôn trọng, biết hỏi han mà không tò mò, biết giúp đỡ mà không áp đặt, biết ở lại khi người ấy cần một sự hiện diện.

Lạy Chúa, có những bức tường chỉ có thể được mở ra bằng thời gian, bằng sự thật, bằng công lý, bằng sự chăm sóc và bằng tình yêu kiên nhẫn. Xin bắt đầu công việc ấy trong lòng chúng con, trong gia đình chúng con và trong những cộng đoàn chúng con đang sống.

Để giữa những ngày chưa hết khó khăn, chúng con vẫn có thể nắm lấy bàn tay Chúa, nắm lấy bàn tay nhau và bước tiếp.

Chương 24

THA THỨ NGƯỜI CANH TÙ CỦA MÌNH

Có những cánh cửa chỉ mở ra khi người ta có chìa khóa. Nhưng cũng có những cánh cửa khác chỉ mở ra khi một con người đủ can đảm để thôi giữ chặt nỗi oán hận trong lòng.

Đối với Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, những năm tháng bị giam giữ là một hành trình dài của mất mát, cô đơn và chờ đợi. Ngài mất quyền tự do đi lại. Ngài không được tiếp tục công việc mục vụ như một vị mục tử giữa đoàn chiên. Ngài không biết bao giờ mình sẽ được trả tự do, cũng không thể tự định đoạt những ngày sắp tới. Trong hoàn cảnh ấy, những người xuất hiện gần ngài thường xuyên không phải là cộng đoàn tín hữu đang chờ ngài dâng lễ, cũng không phải những linh mục đến bàn chuyện mục vụ, mà là những người có nhiệm vụ canh giữ ngài.

Giữa người bị giam và người canh giữ có một khoảng cách rất lớn. Một bên khao khát tự do; bên kia có trách nhiệm bảo đảm người ấy không được tự do. Một bên đau khổ vì bị tước mất những điều vốn rất đỗi bình thường; bên kia hiện diện như dấu hiệu cụ thể của sự tước đoạt ấy. Những mệnh lệnh, những cánh cửa khóa, những cuộc kiểm soát, sự thinh lặng và cả những giới hạn trong giao tiếp có thể làm cho khoảng cách giữa họ ngày càng sâu hơn.

Trong một hoàn cảnh như thế, oán giận là điều người ta dễ hiểu. Người bị giam có thể nhìn người canh giữ như hiện thân của tất cả những gì đang làm mình đau khổ. Mỗi lần tiếng khóa cửa vang lên, mỗi lần một yêu cầu không được đáp ứng, mỗi lần cảm thấy mình bị nghi ngờ hoặc bị đối xử lạnh lùng, vết thương lại có thể mở ra. Và nếu nỗi đau kéo dài đủ lâu, con người có thể bắt đầu nghĩ rằng không còn cách nào khác ngoài việc khép lòng lại.

Nhưng Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã chọn một con đường khác. Con đường ấy không xóa đi những năm tháng tù đày. Nó cũng không làm cho những bất công trở thành điều tốt đẹp. Con đường ấy bắt đầu từ một câu hỏi rất khó: giữa hoàn cảnh tôi không được chọn, tôi còn có thể chọn cách đối xử với người đang ở trước mặt mình hay không?

Câu trả lời của ngài không đến từ một lý thuyết trừu tượng. Nó được hình thành qua cầu nguyện, qua những cuộc gặp gỡ nhỏ bé và qua việc cố gắng nhìn những người canh giữ bằng cái nhìn của Tin Mừng. Ngài học cách nhận ra nơi họ những con người có tên tuổi, có gia đình, có những nỗi lo và những giới hạn riêng. Ngài tìm cách trò chuyện, chia sẻ, xây dựng sự gần gũi trong mức độ hoàn cảnh cho phép. Từ đó, một điều tưởng như rất khó đã dần xảy ra: giữa những bức tường giam giữ vẫn có thể nảy sinh sự tôn trọng, cảm thông và tình người.

Tha thứ cho người canh tù của mình không phải là một câu chuyện dễ kể. Bởi vì khi đọc đến hai chữ “tha thứ”, người ta có thể tưởng rằng mọi sự được giải quyết nhanh chóng: chỉ cần một lời cầu nguyện, một nụ cười, một cuộc trò chuyện, rồi nỗi đau biến mất. Đời sống con người không đơn giản như thế. Có những vết thương cần nhiều năm mới có thể gọi thành tên. Có những ký ức tưởng đã lắng xuống, nhưng chỉ một âm thanh, một nét mặt hay một lời nói cũng đủ làm chúng trở lại.

Vì thế, khi suy niệm về sự tha thứ trong đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, chúng ta không nên vội biến ngài thành một con người không biết đau. Chính vì biết đau mà sự tha thứ mới mang một ý nghĩa sâu xa. Chính vì có thể bị cám dỗ bởi thất vọng, buồn tủi và oán hờn mà việc ngài chọn yêu thương mới trở thành một chứng từ đáng suy nghĩ. Và chính vì đã phải sống trong một hoàn cảnh không ai mong muốn mà cách ngài đối diện với những người ở gần mình mới chạm đến bao người đang phải sống giữa những mối tương quan khó khăn hôm nay.

Người đứng phía bên kia cánh cửa

Khi nghĩ đến người canh tù, chúng ta thường chỉ nghĩ đến chức phận của họ. Người ấy là người cầm chìa khóa. Người ấy kiểm soát việc ra vào. Người ấy thi hành những quy định. Người ấy có thể nói “được” hoặc “không được” đối với những điều mà người bị giam tha thiết mong chờ. Trong cái nhìn của người tù, người canh giữ dễ trở thành một phần của bức tường.

Nhưng trước khi là người canh giữ, họ cũng là một con người.

Họ có thể có cha mẹ đang già đi. Họ có thể có một người vợ chờ ở nhà, những đứa con cần được chăm sóc, những lo lắng về cơm áo, bệnh tật và tương lai. Họ có thể đã lớn lên trong một hoàn cảnh rất khác với người đang bị giam. Họ có thể được dạy phải nhìn người tù bằng sự dè chừng, phải giữ khoảng cách, phải tuân theo chỉ thị. Có người cứng rắn vì tính cách; có người cứng rắn vì sợ bị cho là mềm yếu; cũng có người không biết làm thế nào khác trong hoàn cảnh của mình.

Nhận ra điều đó không có nghĩa là tất cả những gì họ làm đều đúng. Một con người vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Một mệnh lệnh không làm cho sự xúc phạm trở nên vô hại, cũng không làm cho việc đối xử thiếu nhân phẩm trở thành điều đáng chấp nhận. Nhưng nếu chỉ nhìn người khác qua vai trò của họ, ta có thể bỏ lỡ điều cốt yếu: đằng sau vai trò ấy vẫn là một con người.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã không chỉ nhìn thấy người canh giữ như người đứng phía bên kia cánh cửa. Ngài cố gắng nhìn thấy một người anh em đang đứng đó. Cái nhìn ấy không tự nhiên mà có. Nó được nuôi dưỡng bằng đức tin, bằng việc cầu nguyện và bằng một quyết định được lặp đi lặp lại: không để sự giam giữ của thân xác biến thành sự giam giữ của trái tim.

Điều này không dễ. Khi một người làm ta đau, ta thường muốn thu gọn họ vào điều họ đã làm. Ta gọi họ bằng lỗi lầm của họ. Ta kể về họ bằng một câu chuyện duy nhất. Ta tin rằng mình đã hiểu hết con người họ chỉ vì mình đã chứng kiến một phần tối tăm nơi họ.

Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người cách ấy. Người không phủ nhận tội lỗi, nhưng Người vẫn tìm kiếm con người giữa tội lỗi. Người không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người không ngừng mở ra khả năng hoán cải. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn chúng ta qua những lần chúng ta làm người khác đau khổ, không ai trong chúng ta có thể đứng vững trước mặt Người.

Nhìn người canh giữ như một con người là bước đầu tiên của một hành trình dài. Bước ấy chưa phải là tất cả sự tha thứ, nhưng nó mở ra một khoảng trống cho ân sủng. Từ đó, thay vì chỉ hỏi: “Người này đang làm gì với tôi?”, người bị giam có thể bắt đầu hỏi thêm: “Tôi có thể sống thế nào trước sự hiện diện của người này?”

Câu hỏi ấy không lấy đi nỗi đau. Nhưng nó ngăn nỗi đau trở thành người quyết định cuối cùng về cách ta sống.

Khi oán hận cũng có thể trở thành một nhà tù

Có những nhà tù được xây bằng tường gạch và khóa sắt. Cũng có những nhà tù không ai nhìn thấy, nhưng người ở trong đó lại mang theo suốt ngày đêm.

Một người có thể đang ở trong căn nhà của mình, đi lại tự do, làm việc bình thường, gặp gỡ nhiều người, nhưng trong lòng vẫn bị giam giữ bởi một chuyện cũ. Một lời xúc phạm đã xảy ra nhiều năm trước vẫn vang lên mỗi khi người ấy nhắm mắt. Một sự phản bội tưởng đã qua vẫn làm người ấy không thể tin ai. Một bất công chưa được nhìn nhận vẫn khiến người ấy cảm thấy cả cuộc đời mình bị mắc kẹt tại một thời điểm.

Oán hận thường bắt đầu từ một nỗi đau có thật. Ta không nên chế giễu hay coi thường nỗi đau ấy. Có người đã bị tổn thương sâu sắc bởi chính người thân trong gia đình. Có người bị đồng nghiệp vu khống, bị bạn bè phản bội, bị người mình tin cậy lợi dụng. Có người mang thương tích từ tuổi thơ mà đến khi trưởng thành vẫn chưa tìm được lời để nói ra. Có người bị đối xử bất công trong chính nơi họ đã dâng hiến nhiều năm của đời mình.

Trong những hoàn cảnh đó, người ta không thể chỉ nghe một lời khuyên ngắn gọn: “Thôi, tha đi!” Một câu nói như vậy đôi khi làm người đau khổ cảm thấy mình không được lắng nghe. Họ cần được nhìn nhận rằng điều đã xảy ra là đau đớn. Họ cần có không gian để khóc, để kể lại, để giận dữ một cách an toàn và để dần dần hiểu điều gì đã bị đánh mất.

Tuy nhiên, nếu nỗi oán hận trở thành nơi duy nhất người ấy ở lại, nó có thể tiếp tục làm họ kiệt sức. Người gây ra tổn thương có thể đã đi xa, nhưng sự hiện diện của họ vẫn chiếm hết căn phòng trong tâm trí người bị tổn thương. Họ không còn ở trước mặt, nhưng mỗi quyết định của ta vẫn xoay quanh họ. Họ không còn nói gì, nhưng câu nói cũ của họ vẫn có quyền làm ta mất ngủ.

Có những người đã rời khỏi hoàn cảnh bị tổn thương từ lâu, nhưng chưa thể rời khỏi cuộc đối thoại trong lòng mình. Mỗi ngày, họ tiếp tục tranh luận với người đã làm mình đau. Họ tưởng tượng những lời mình sẽ nói, những bằng chứng mình sẽ đưa ra, những câu trả lời mình mong được nghe. Điều đó rất con người. Nhưng nếu kéo dài mãi, nó có thể lấy đi sức lực cần thiết để sống phần đời đang có.

Sự tha thứ mở ra một khả năng khác: không để người đã làm mình đau tiếp tục nắm toàn quyền trên đời sống nội tâm của mình.

Điều này không có nghĩa là chỉ cần quyết định tha thứ thì mọi ký ức sẽ biến mất. Ký ức có thể vẫn còn. Vết sẹo có thể vẫn nhức khi trời trở lạnh. Nhưng từng chút một, người bị tổn thương có thể học cách để câu chuyện ấy không còn là câu chuyện duy nhất xác định mình là ai.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã sống trong một nhà tù hữu hình. Ngài không có quyền tự ý mở cửa và bước ra. Nhưng ngài vẫn có thể chọn không để sự thù hận khóa kín lòng mình. Ngài có thể không làm chủ được hoàn cảnh bên ngoài, nhưng ngài vẫn tìm cách gìn giữ một khoảng tự do bên trong: tự do để cầu nguyện, để yêu thương, để nhìn người khác như một con người và để phó thác đời mình trong tay Thiên Chúa.

Khoảng tự do ấy không hề rẻ. Nó được gìn giữ qua những ngày dài, những đêm tối và những lần phải bắt đầu lại. Nó không phải là sự dửng dưng của một người không còn cảm xúc. Nó là hoa trái của một đời sống nội tâm được bám rễ nơi Chúa.

Tha thứ không phải là bảo rằng chuyện đã xảy ra là đúng

Một trong những hiểu lầm lớn nhất về tha thứ là nghĩ rằng người tha thứ phải nói: “Chuyện ấy không có gì”, hoặc “Anh làm như thế cũng đúng thôi”. Có lẽ vì hiểu lầm này mà nhiều người cảm thấy sợ khi nghe lời mời gọi tha thứ. Họ sợ rằng nếu tha thứ, nỗi đau của họ sẽ bị xóa khỏi câu chuyện. Họ sợ rằng người gây tổn thương sẽ không bao giờ phải chịu trách nhiệm. Họ sợ rằng mọi người sẽ yêu cầu họ trở lại một mối tương quan nguy hiểm như chưa từng có điều gì xảy ra.

Những nỗi sợ ấy cần được tôn trọng.

Tha thứ không biến điều sai thành điều đúng. Một lời vu khống vẫn là một lời vu khống. Một hành vi bạo hành vẫn là bạo hành. Một sự phản bội vẫn có thể để lại những hậu quả nghiêm trọng. Một quyết định bất công vẫn cần được gọi bằng tên của nó. Không ai phải nói dối về sự thật để chứng minh rằng mình là người có lòng bác ái.

Đức tin Kitô giáo không đòi người bị tổn thương phải tự thuyết phục mình rằng vết thương không tồn tại. Trên thập giá, Đức Giêsu không giả vờ rằng đinh sắt không làm Người đau. Người không gọi sự phản bội của Giuđa là lòng trung thành, cũng không gọi hành vi chối Thầy của Phêrô là sự can đảm. Tin Mừng nhìn thẳng vào bóng tối của tội lỗi, nhưng không để bóng tối ấy có tiếng nói cuối cùng.

Tha thứ là một hành vi hướng về điều thiện giữa khi vẫn nhìn nhận điều ác đã xảy ra. Người tha thứ có thể nói: “Việc anh làm đã gây cho tôi nhiều đau đớn. Tôi không thể coi điều đó là đúng. Tôi cũng chưa thể đặt lại lòng tin như trước. Nhưng tôi không muốn nuôi ý định hủy hoại anh. Tôi muốn xin Chúa giúp tôi từng bước thoát khỏi sự cay đắng.”

Nói như thế không dễ. Có khi người ta phải cầu nguyện rất lâu mới có thể nói được một phần nhỏ của câu ấy. Có khi hôm nay họ tưởng mình đã tha thứ, ngày mai nỗi giận lại bùng lên. Điều đó không nhất thiết có nghĩa là họ đã thất bại. Nó có thể chỉ cho thấy vết thương còn sâu và hành trình chữa lành vẫn đang tiếp tục.

Sự tha thứ cũng không loại trừ công lý. Người bị hại có quyền tìm sự bảo vệ, tìm đến những người có trách nhiệm, trình báo hành vi sai trái hoặc yêu cầu những biện pháp cần thiết để điều xấu không tiếp tục xảy ra. Một cộng đoàn biết tha thứ không phải là cộng đoàn che giấu sai phạm. Trái lại, cộng đoàn ấy cần đủ can đảm để bảo vệ người yếu thế, đối diện với sự thật và tạo điều kiện cho người gây hại chịu trách nhiệm.

Đôi khi người ta sử dụng lời kêu gọi tha thứ để bắt người bị tổn thương im lặng. Người ta nói: “Đừng nhắc nữa, chuyện qua rồi.” Người ta bảo: “Con là người Công giáo, con phải bỏ qua.” Người ta nhân danh sự bình an của gia đình hay cộng đoàn để yêu cầu một người tiếp tục chịu đựng. Đó không phải là cách Chúa đối xử với những người bé mọn. Sự bình an được xây trên nỗi sợ hãi và im lặng của người bị hại không phải là bình an đích thực.

Một người có thể tha thứ mà vẫn cần giữ khoảng cách. Một người có thể cầu nguyện cho người đã làm mình đau mà không buộc phải ở gần người ấy. Một người có thể từ bỏ ý định trả thù mà vẫn cần nhờ người khác bảo vệ mình. Tha thứ và thận trọng có thể đi cùng nhau. Lòng thương xót và sự thật cũng phải đi cùng nhau.

Chính vì thế, khi nói rằng Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã chọn yêu thương những người canh giữ mình, chúng ta không cần tô hồng cảnh tù đày. Điều đáng suy nghĩ nằm ở chỗ khác: giữa một hoàn cảnh đầy giới hạn, ngài vẫn không từ bỏ phẩm giá của người khác, đồng thời vẫn gìn giữ phẩm giá và tự do nội tâm của chính mình.

Từ những cuộc gặp gỡ nhỏ

Chúng ta thường hình dung việc thay đổi một mối tương quan phải bắt đầu bằng một biến cố lớn. Phải có một cuộc nói chuyện thật dài. Phải có một lời xin lỗi đầy đủ. Phải có một khoảnh khắc xúc động khiến mọi người bật khóc. Nhưng trong đời sống thường ngày, nhiều cánh cửa chỉ mở ra từ những điều rất nhỏ.

Một lời chào. Một câu hỏi thăm. Một sự kiên nhẫn khi người khác còn nghi ngại. Một cách đáp lời không mang theo sự khinh miệt. Một cuộc trò chuyện bắt đầu từ chuyện rất bình thường. Những việc ấy có vẻ nhỏ, nhưng trong một hoàn cảnh mà hai con người đã quen nhìn nhau qua sự phòng vệ, chúng có thể tạo ra một khoảng không mới.

Trong những lời kể về thời gian bị giam giữ, Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận cho thấy ngài đã tìm cách trò chuyện với những người canh giữ và chia sẻ với họ những điều mình có thể chia sẻ. Có những người dần cởi mở hơn, và những cuộc gặp gỡ ấy trở thành cơ hội để hai phía nhận ra nhau như những con người.

Không phải người canh giữ nào cũng sẽ thay đổi. Không phải cuộc trò chuyện nào cũng dẫn đến sự gần gũi. Và chúng ta không biết hết những khó khăn, những giới hạn hay những biến chuyển trong từng mối tương quan của ngài. Nhưng chính định hướng sống của ngài đã nói lên một điều quan trọng: ngài không chờ đến khi được tự do mới bắt đầu yêu thương.

Có thể ngài đã không có khả năng thay đổi cơ chế giam giữ. Nhưng trong một cuộc gặp gỡ cụ thể, ngài có thể chọn nói với người đang ở trước mặt mình bằng sự tôn trọng. Có thể ngài không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng hôm nay, ngài có thể cầu nguyện cho người đang thi hành nhiệm vụ canh giữ mình. Có thể ngài không có nhiều của cải hay phương tiện để cho đi. Nhưng ngài vẫn có thể trao tặng sự chú ý, lòng tử tế và một trái tim không muốn khép lại.

Tình yêu nhiều khi bắt đầu bằng việc trả lại cho người khác khuôn mặt mà sự sợ hãi đã lấy đi.

Khi ta sợ một người, ta dễ nhìn họ như một mối đe dọa. Khi ta giận một người, ta dễ chỉ thấy lỗi lầm của họ. Khi ta có quyền trên một người, ta dễ quên rằng họ cũng biết đau. Nhưng khi hai người bắt đầu nói với nhau bằng sự tôn trọng, họ có cơ hội nhận ra rằng người phía trước không chỉ là một nhãn gọi.

Một người canh giữ không chỉ là “người canh giữ”. Người bị giam không chỉ là “người bị giam”. Trong ánh mắt của Thiên Chúa, mỗi người vẫn là một con người có phẩm giá, có lương tâm và có khả năng hướng về điều tốt.

Điều ấy không làm cho mọi khác biệt biến mất. Nhưng nó có thể ngăn con người làm tổn thương nhau thêm bằng sự lạnh lùng và khinh miệt.

Khi người bị canh giữ cũng biết quan tâm

Thông thường, chúng ta nghĩ người cần được quan tâm trong một nhà tù là người đang bị giam. Điều đó rất đúng. Họ cần được đối xử nhân đạo, cần được lắng nghe và cần được bảo đảm những điều kiện sống xứng với phẩm giá con người. Nhưng điều lạ lùng trong chứng từ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là: ngay trong lúc bản thân chịu nhiều thiếu thốn, ngài vẫn cố gắng quan tâm đến người khác.

Một người có thể tự hỏi: “Tôi đang đau như thế này, tại sao tôi còn phải nghĩ đến người làm tôi đau?” Câu hỏi ấy không sai. Không ai có quyền ép một người đang kiệt sức phải lập tức trở nên quảng đại. Có những giai đoạn trong đời, điều đầu tiên một người cần là được chăm sóc, được nghỉ ngơi và được bảo vệ. Chúa biết giới hạn của từng người.

Nhưng cũng có những lúc, một sự quan tâm nhỏ dành cho người khác giúp ta nhận ra rằng đau khổ chưa lấy đi hết khả năng yêu thương của mình. Ta vẫn có thể trao một lời tử tế. Ta vẫn có thể lắng nghe. Ta vẫn có thể từ chối dùng nỗi đau của mình để tạo thêm đau khổ cho người khác.

Không phải ai bị giam giữ cũng có cùng điều kiện để làm điều ấy. Không phải ai chịu tổn thương cũng có thể bước nhanh trên con đường này. Bởi vậy, câu chuyện của Đức Hồng y không nên trở thành một thước đo để xét đoán người đau khổ: “Ngài làm được, tại sao anh không làm được?” Mỗi người có lịch sử, hoàn cảnh và sức chịu đựng khác nhau.

Chứng từ của ngài là một lời mở cửa. Nó cho thấy rằng ngay trong một nơi tưởng như chỉ có sự ngăn cách, lòng nhân vẫn có thể được gìn giữ. Nó cho thấy người ta vẫn có thể lựa chọn cách đáp lại, dù không lựa chọn được điều đang xảy đến. Và nó nhắc chúng ta rằng tình yêu không nhất thiết đợi đến lúc hoàn cảnh thuận lợi mới có thể bắt đầu.

Có một sự nghèo khó mà chỉ người ở trong nghịch cảnh mới hiểu: nghèo thời gian, nghèo phương tiện, nghèo những khả năng tự quyết. Nhưng trong sự nghèo khó ấy, con người vẫn có thể khám phá một điều quý giá: mình vẫn còn khả năng hiến tặng một điều gì đó.

Một người bệnh nằm trên giường vẫn có thể trao một ánh mắt biết ơn cho người chăm sóc. Một người già ít đi lại được vẫn có thể cầu nguyện cho con cháu. Một người đang gặp khó khăn vẫn có thể tránh nói một lời làm người khác tổn thương thêm. Một người bị hiểu lầm vẫn có thể chọn không bịa đặt để trả đũa.

Những điều ấy không giải quyết tất cả. Nhưng chúng giữ cho tình yêu còn hiện diện.

Tha thứ không bắt đầu bằng cảm xúc đẹp

Nhiều người muốn tha thứ nhưng thấy lòng mình chưa dịu lại. Họ nghĩ: “Tôi vẫn còn giận, vậy chắc tôi chưa tha thứ.” Hoặc: “Mỗi lần gặp người ấy tôi vẫn thấy đau, vậy chắc tôi không có lòng bác ái.” Có người tự trách mình vì đã cầu nguyện rất nhiều mà cảm xúc vẫn chưa thay đổi.

Cần phân biệt giữa cảm xúc và quyết định.

Cảm xúc có thể đến mà ta không gọi. Một ký ức bất ngờ trở lại, một cơn giận bùng lên, một nỗi buồn tràn đến. Những phản ứng ấy có thể liên quan đến một vết thương chưa lành. Ta không cần giả vờ rằng chúng không tồn tại. Ta cũng không cần xấu hổ chỉ vì mình vẫn còn đau.

Tha thứ thường bắt đầu bằng một quyết định nhỏ hơn cảm xúc của mình: “Tôi chưa thể thấy bình an, nhưng tôi không muốn trả đũa.” Hoặc: “Tôi chưa thể cầu nguyện cho người ấy bằng tất cả tấm lòng, nhưng tôi xin Chúa giúp tôi đừng để lòng mình trở nên độc ác.” Có khi lời cầu nguyện đầu tiên chỉ là: “Lạy Chúa, con không muốn tha thứ. Xin Chúa ở lại với con trong điều này.”

Đó đã là một lời cầu nguyện thật.

Thiên Chúa không đòi chúng ta mang đến trước mặt Người một trái tim đã được sắp xếp gọn gàng. Người biết có những cơn giận đang nằm dưới lớp vỏ bình tĩnh. Người biết có những câu chuyện mà người trong cuộc chưa đủ sức kể. Người biết có những lần ta nói “con tha rồi”, nhưng chỉ vì ta mệt quá và không muốn ai hỏi thêm.

Cầu nguyện thật có thể bắt đầu từ sự thành thật: “Lạy Chúa, con đau.” “Lạy Chúa, con không hiểu tại sao chuyện này xảy đến.” “Lạy Chúa, con giận người ấy.” “Lạy Chúa, con cũng giận cả chính mình vì đã tin họ.” Những lời như thế không làm Chúa ngạc nhiên. Thiên Chúa không sợ sự thật trong lòng con người.

Tha thứ không phải là một công tắc bật lên một lần rồi mọi sự sáng tỏ. Nhiều khi đó là một hành trình có những bước tiến và những bước lùi. Có ngày ta cảm thấy nhẹ hơn. Có ngày một biến cố mới làm nỗi đau cũ trở lại. Có ngày ta có thể nhắc đến tên người ấy mà lòng không xao động. Có ngày chỉ nghe tên thôi cũng đủ thấy mệt.

Điều quan trọng là đừng vì một lần nỗi đau trở lại mà kết luận rằng mọi cố gắng trước đó đều vô ích. Một vết thương cần thời gian. Một mối tương quan bị phá vỡ cần sự thật, trách nhiệm và nhiều điều kiện khác mới có thể được hàn gắn. Và có những mối tương quan không thể trở lại như cũ. Trong những trường hợp ấy, người ta vẫn có thể đi trên con đường tha thứ, dù sự hòa giải trọn vẹn không xảy ra.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã không viết nên chứng từ của mình bằng một cảm xúc đẹp kéo dài bất tận. Cuộc đời ngài có những ngày thử thách. Chính trong những ngày ấy, sự chọn lựa gắn bó với Chúa và yêu thương con người mới mang chiều sâu. Một tình yêu đã đi qua thử thách không phải là một tình yêu không biết mỏi mệt; đó là tình yêu vẫn tìm đường trở về với nguồn mạch của mình mỗi khi mỏi mệt.

Phân biệt tha thứ và hòa giải

Có những điều chỉ một người có thể quyết định. Cũng có những điều cần nhiều người cùng tham gia.

Tha thứ, trong chiều kích nội tâm của nó, có thể bắt đầu từ một người. Người bị tổn thương có thể quyết định không nuôi ý định trả thù, có thể cầu nguyện cho người đã làm mình đau, có thể tìm cách để quá khứ không tiếp tục chi phối toàn bộ đời sống mình. Hành trình ấy thường cần sự nâng đỡ của Chúa và của những người đáng tin cậy, nhưng người kia có thể chưa hề biết hoặc chưa hề đáp lại.

Hòa giải lại đòi hỏi nhiều hơn. Để một mối tương quan bị đổ vỡ có thể được hàn gắn, cần có sự thật, sự an toàn và sự tham gia của những người liên quan. Người gây ra tổn thương cần nhìn nhận điều mình đã làm, chấm dứt hành vi gây hại và sẵn sàng chịu trách nhiệm. Lòng tin không thể được tái lập chỉ bằng lời nói. Nó cần thời gian và những hành động nhất quán.

Một người chồng thường xuyên xúc phạm vợ không thể chỉ nói: “Anh xin lỗi, em phải tha cho anh”, rồi tiếp tục lặp lại hành vi cũ. Một người cha đã nhiều lần làm con sợ hãi không thể đòi đứa con lập tức gần gũi mình chỉ vì mình vừa nói một lời xin lỗi. Một người từng lạm dụng quyền lực không thể nhân danh sự hiệp nhất để yêu cầu mọi người quên đi hậu quả của những việc mình đã làm.

Lời xin lỗi chỉ có ý nghĩa khi đi cùng trách nhiệm. Nó không bắt người bị tổn thương phải chữa lành theo lịch trình của người gây tổn thương.

Có những gia đình vẫn gặp nhau mỗi ngày nhưng chưa thật sự hòa giải. Họ cùng ngồi một bàn, cùng tham dự những dịp quan trọng, nhưng những điều cần nói chưa bao giờ được nói. Có những cộng đoàn vẫn sinh hoạt đều đặn nhưng một số người luôn phải dè chừng vì đã từng bị làm đau. Sự im lặng bên ngoài không tự động là sự bình an bên trong.

Để hòa giải, đôi khi phải có một cuộc đối thoại được chuẩn bị kỹ, có người trung gian đáng tin cậy, có những giới hạn rõ ràng. Đôi khi cần sự trợ giúp chuyên môn hoặc sự can thiệp của những người có trách nhiệm. Và đôi khi, vì người gây hại không thay đổi hoặc vì việc tiếp xúc không an toàn, hòa giải theo nghĩa nối lại quan hệ gần gũi chưa thể xảy ra.

Khi ấy, người bị tổn thương không nên bị buộc phải cảm thấy có lỗi. Họ vẫn có thể phó thác người kia cho lòng thương xót Chúa. Họ vẫn có thể giữ lòng mình khỏi ý định trả thù. Họ vẫn có thể tìm bình an và tiếp tục sống. Nhưng họ không có bổn phận phải đặt mình trở lại nơi sự tổn thương tiếp tục diễn ra.

Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn sự tha thứ trong đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Những cuộc gặp gỡ với người canh giữ đã có thể đem lại những chuyển biến trong mối tương quan giữa người với người. Nhưng không cần phải cho rằng mọi vấn đề của hoàn cảnh giam giữ đều được giải quyết. Sự tử tế giữa hai con người là điều quý giá, nhưng nó không xóa bỏ nhu cầu nhìn nhận sự thật và bảo vệ phẩm giá con người.

Cầu nguyện cho người làm mình đau

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu mời gọi các môn đệ yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho những người ngược đãi mình. Đây là một trong những lời khó nghe nhất. Nó đi ngược với phản ứng tự nhiên của con người. Khi bị xúc phạm, ta muốn đáp trả. Khi bị làm nhục, ta muốn người kia nếm trải cảm giác tương tự. Khi bị đối xử bất công, ta muốn có một ai đó đứng về phía mình và lên án người gây ra đau khổ.

Khát vọng được bênh vực là điều rất chính đáng. Người bị tổn thương cần được bảo vệ. Người bị vu khống cần có cơ hội nói lên sự thật. Người bị xâm phạm cần được giúp đỡ. Lời mời gọi cầu nguyện cho kẻ làm mình đau không xóa đi những nhu cầu ấy.

Nhưng Chúa Giêsu đưa chúng ta đến một chân trời rộng hơn phản ứng trả đũa. Người biết rằng nếu sự dữ được đáp lại chỉ bằng một sự dữ khác, vòng xoáy đau khổ sẽ tiếp tục. Một lời nhục mạ gọi thêm một lời nhục mạ. Một hành động hủy hoại gọi thêm một hành động hủy hoại. Hai con người có thể dành cả đời để giữ cho vết thương của mình được công nhận bằng cách gây ra một vết thương khác.

Cầu nguyện cho người làm mình đau không có nghĩa là xin Chúa bỏ qua mọi trách nhiệm của họ. Ta có thể cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho người ấy nhận ra điều sai và biết sửa đổi.” Ta có thể cầu nguyện: “Xin đừng để họ tiếp tục làm tổn thương người khác.” Ta cũng có thể cầu nguyện: “Xin cho con đủ bình an để bảo vệ mình mà không đánh mất lòng nhân.”

Có khi một người chưa thể cầu xin điều tốt đẹp cho người đã làm mình đau. Vậy thì hãy bắt đầu bằng một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, người ấy cũng ở trong tay Chúa.” Không cần thêm những cảm xúc mà mình chưa có. Không cần đọc một lời quá lớn so với sức của mình hôm nay. Hãy để lời cầu nguyện ấy thành thật và nhỏ bé.

Dần dần, người cầu nguyện có thể khám phá rằng mình không còn phải một mình gánh lấy nhiệm vụ xét xử toàn bộ cuộc đời người kia. Điều đó không ngăn cản việc tìm công lý ở đời này. Nhưng nó giúp ta phó thác điều vượt quá khả năng của mình cho Thiên Chúa, Đấng biết rõ cả sự thật lẫn những điều con người không nhìn thấy.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã sống trong cầu nguyện giữa những giới hạn của cảnh giam giữ. Chính đời sống cầu nguyện ấy giúp chúng ta hiểu tại sao ngài có thể hướng về những người ở gần mình bằng sự quan tâm. Nếu chỉ dựa vào sức riêng, con người rất dễ cạn kiệt. Nhưng khi đặt nỗi đau trước mặt Chúa, người ta có thể từng bước nhận được sức mạnh để không đáp lại mọi điều bằng cay đắng.

Cầu nguyện không làm cho công lý trở nên không cần thiết. Cầu nguyện giúp lòng người tìm ánh sáng để theo đuổi công lý mà không để mình bị điều ác điều khiển.

Tha thứ không làm người ta yếu đi

Trong cách nhìn thông thường, người mạnh là người không để ai xúc phạm mình mà không đáp trả. Người mạnh là người có thể làm cho người khác sợ. Người mạnh là người nắm phần thắng trong cuộc tranh cãi, là người nói câu cuối cùng, là người khiến đối phương phải im lặng.

Nhưng Tin Mừng đặt trước mặt chúng ta một hình ảnh khác về sức mạnh.

Có một sức mạnh trong việc không nói lời cay độc khi ta hoàn toàn có khả năng nói. Có một sức mạnh trong việc dừng lại trước khi cơn giận dẫn mình đến một hành động gây hại. Có một sức mạnh trong việc nhìn thẳng vào nỗi đau mà không dùng nỗi đau ấy để biện minh cho mọi điều mình làm. Có một sức mạnh trong việc yêu cầu sự thật và công lý mà vẫn từ chối chà đạp phẩm giá của người khác.

Tha thứ không phải là để người ta muốn làm gì mình cũng được. Một người biết tha thứ vẫn có thể nói “không”. Họ có thể đặt giới hạn. Họ có thể rời khỏi một môi trường gây hại. Họ có thể tìm sự giúp đỡ. Họ có thể yêu cầu người khác chịu trách nhiệm. Điều họ không muốn làm là biến sự trả thù thành mục đích sống của mình.

Sự yếu đuối thật sự có khi không nằm ở chỗ ta không trả đũa. Nó nằm ở chỗ ta không còn làm chủ được chính mình. Một câu nói của người khác đủ khiến ta nổi giận cả ngày. Một nhận xét trên mạng đủ khiến ta viết ra những điều mà lúc bình tĩnh ta sẽ hối hận. Một người từng làm ta đau vẫn có thể điều khiển cách ta đối xử với tất cả những người chung quanh.

Người biết tha thứ không nhất thiết đã hết đau. Nhưng người ấy đang học cách không để nỗi đau quyết định tất cả.

Nhìn vào Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, ta thấy một dạng sức mạnh không ồn ào. Ngài không có trong tay những phương tiện thường được xem là biểu tượng của quyền lực. Ngài không thể đi lại theo ý muốn. Ngài không thể điều hành các công việc mục vụ như trước. Nhưng ngài vẫn gìn giữ được khả năng yêu thương, khả năng cầu nguyện và khả năng nhìn người khác bằng lòng tôn trọng.

Đó là một sức mạnh khó nhìn thấy nếu ta chỉ quen đo con người bằng chức vụ, tài sản và khả năng chi phối hoàn cảnh. Nhưng đó là sức mạnh có thể nâng đỡ một con người trong những lúc mọi điểm tựa bên ngoài bị lấy đi.

Một người có thể có quyền trên thân thể người khác mà không có quyền trên lương tâm họ. Một người có thể khóa cánh cửa phòng, nhưng không thể tự động khóa được lời cầu nguyện. Một người có thể ngăn bước chân, nhưng không thể buộc trái tim phải thù hận. Dĩ nhiên, sự giam giữ có thể gây tổn thương nghiêm trọng và không nên được lãng mạn hóa. Nhưng ngay giữa sự thật đau đớn ấy, chứng từ của ngài cho thấy con người vẫn có thể tìm thấy nơi Chúa một tự do nội tâm mà hoàn cảnh không dễ dàng tước bỏ.

Người canh tù trong đời sống hôm nay

Phần lớn chúng ta không ở trong một nhà tù như Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Nhưng trong đời sống hằng ngày, chúng ta vẫn có thể gặp những người khiến mình cảm thấy bị giới hạn, bị kiểm soát, bị đối xử thiếu công bằng hoặc bị mắc kẹt trong một mối tương quan khó thở.

Có người sống chung với một người thân luôn phê phán. Họ làm điều gì cũng bị chê. Họ nói điều gì cũng bị gạt đi. Lâu dần, họ không còn tin vào khả năng của mình.

Có người làm việc dưới quyền một người quản lý thường xuyên gây áp lực, không lắng nghe và dùng vị trí để hạ thấp người khác. Mỗi sáng thức dậy, họ đã thấy nặng nề vì biết mình lại phải bước vào một môi trường đầy căng thẳng.

Có người mang trong lòng lời nói của cha hoặc mẹ từ nhiều năm trước: “Con chẳng làm nên chuyện gì đâu.” Người nói câu ấy có thể đã quên, nhưng người nghe vẫn sống cùng nó. Mỗi khi thất bại, câu nói cũ lại trở về, như thể có một người vô hình đứng bên cạnh để nhắc rằng họ không đủ tốt.

Có người bị giữ lại bởi một sự phản bội. Người yêu đã rời đi, người bạn đã không còn gặp, nhưng nỗi nhục nhã và cảm giác bị lừa dối vẫn làm họ không dám mở lòng với ai nữa.

Có người bị giam trong nỗi sợ dư luận. Họ không dám sống thật với điều tốt mình nhận ra vì luôn lo người khác nghĩ gì. Một lời chê bai có thể làm họ bỏ dở công việc. Một cái nhìn không thiện cảm có thể khiến họ nghi ngờ cả giá trị của mình.

Khi gọi những hoàn cảnh ấy là “nhà tù”, chúng ta cần cẩn thận. Nỗi đau tinh thần và cảnh giam giữ thực tế không hoàn toàn giống nhau. Không nên dùng một hình ảnh để làm nhẹ đi những gì người bị tước tự do đã trải qua. Nhưng hình ảnh nhà tù giúp chúng ta nhận ra một điều: con người có thể bị giới hạn không chỉ bởi những bức tường, mà còn bởi những mối tương quan và những ký ức đầy đau đớn.

Trong những hoàn cảnh ấy, lời mời gọi tha thứ không nên được hiểu như một mệnh lệnh phải cam chịu. Trước hết, người bị tổn thương cần nhận diện điều đang xảy ra. Họ cần biết rằng phẩm giá của mình không tùy thuộc vào lời phán xét của người khác. Họ cần tìm sự nâng đỡ. Nếu đang ở trong một môi trường nguy hiểm, họ cần tìm cách được bảo vệ.

Sau đó, trong nhịp độ phù hợp với sức mình, họ có thể bắt đầu đặt một câu hỏi: “Tôi có muốn để điều người ấy đã làm định nghĩa toàn bộ đời tôi không?”

Không phải lúc nào ta cũng có thể chấm dứt ngay một hoàn cảnh khó khăn. Nhưng ta có thể bắt đầu bằng việc gọi tên sự thật, tìm người đáng tin cậy để chia sẻ và từng bước xây dựng lại khả năng chọn lựa. Cùng với những bước ấy, sự tha thứ có thể lớn lên như một ân huệ, không bị ép buộc và không tách rời sự thật.

Người canh tù mang khuôn mặt người thân

Tha thứ cho người xa lạ đã khó. Tha thứ cho người thân đôi khi còn khó hơn nhiều.

Người xa lạ có thể làm ta tổn thương, nhưng người thân thường biết chính xác nơi nào trong lòng ta dễ đau nhất. Họ biết câu chuyện của ta, biết những thiếu sót của ta, biết điều ta xấu hổ và biết điều ta khao khát. Vì thế, một lời nói từ người thân có thể đi sâu hơn một lời nói từ người ngoài.

Một đứa trẻ bị người khác chê cười có thể trở về nhà để tìm sự an ủi. Nhưng nếu người chê cười nó lại chính là cha mẹ, đứa trẻ ấy biết chạy về đâu? Một người vợ bị người ngoài hiểu lầm có thể tìm nơi chồng sự bênh vực. Nhưng nếu người thường xuyên hạ thấp chị lại chính là chồng chị, căn nhà sẽ không còn là nơi chị được nghỉ ngơi. Một người già có thể chịu đựng sự thờ ơ của xã hội, nhưng sự lạnh nhạt của chính con cái có thể làm họ đau đến tận cuối đời.

Có những vết thương gia đình không bắt đầu bằng một biến cố lớn. Chúng được tạo nên qua hàng ngàn điều nhỏ: một câu so sánh, một lần không lắng nghe, một lời hứa bị quên, một dịp quan trọng bị xem nhẹ, một tiếng thở dài khi người kia cần được đón nhận. Mỗi điều riêng lẻ có thể không đủ để làm một mái nhà đổ xuống, nhưng khi chúng tích tụ, người sống trong nhà có thể cảm thấy mình đang ở cạnh nhau mà không còn được gặp nhau.

Có người cha nghĩ rằng mình đã làm tròn trách nhiệm vì đã kiếm tiền cho gia đình. Nhưng đứa con lại nhớ những năm tháng cha không bao giờ hỏi nó đang vui hay đang buồn. Có người mẹ hy sinh rất nhiều, nhưng dùng chính những hy sinh ấy để khiến con luôn cảm thấy mắc nợ. Có người con trưởng thành nghĩ rằng chỉ cần gửi tiền về là đủ, trong khi cha mẹ già chỉ mong một cuộc gọi không vội vã. Có đôi vợ chồng sống chung nhiều năm, nhưng mỗi cuộc trò chuyện đều kết thúc bằng việc nhắc lại lỗi lầm cũ.

Trong những trường hợp ấy, tha thứ không có nghĩa là xóa sạch mọi chuyện bằng một bữa cơm sum họp. Có khi người trong gia đình cần học nói với nhau điều trước đây chưa từng dám nói. Có khi họ cần thú nhận: “Điều con làm đã khiến mẹ đau.” “Ngày ấy cha đã không lắng nghe con.” “Anh xin lỗi vì đã dùng những lời làm em cảm thấy mình vô giá trị.” “Mẹ đã quá sợ con sai mà quên hỏi con đang cần gì.”

Những lời như thế không dễ nói, nhất là trong những gia đình quen giấu cảm xúc sau sự im lặng. Nhưng nếu không có sự thật, lời kêu gọi tha thứ có thể trở thành một tấm khăn phủ lên chiếc bàn đang mục. Bên ngoài trông có vẻ ngay ngắn, nhưng bên dưới, mọi thứ vẫn tiếp tục hư hại.

Người trong gia đình có thể tập tha thứ bằng cách từ bỏ thói quen giữ hồ sơ lỗi lầm của nhau. Có những người nhớ rất rõ điều người thân đã làm sai mười năm trước, nhưng không nhớ lần gần nhất mình nói lời biết ơn. Trong mỗi cuộc tranh cãi, họ mở lại toàn bộ hồ sơ cũ để chứng minh rằng đối phương luôn luôn sai.

Một gia đình không thể sống bình an nếu mọi người đều làm công tố viên của nhau. Nhưng một gia đình cũng không thể được chữa lành nếu mọi người đều giả vờ rằng không ai bị tổn thương. Điều cần thiết là sự thật được nói ra trong tình yêu, trách nhiệm được nhìn nhận và mỗi người có cơ hội thay đổi.

Người canh tù trong cộng đoàn đức tin

Không ít người bước vào đời sống đức tin với ước mong được yêu thương, nhưng rồi lại bị tổn thương ngay trong môi trường tôn giáo. Có người bị một lời nói thiếu tế nhị làm đau. Có người bị đánh giá chỉ qua một sai lầm. Có người cảm thấy mình bị bỏ rơi khi đang gặp khó khăn. Có người phải chịu đựng cách hành xử độc đoán của người có trách nhiệm. Có người đã trao nhiều năm phục vụ nhưng cuối cùng cảm thấy mình chỉ được cần đến khi còn hữu ích.

Những vết thương ấy thường sâu vì chúng xảy ra ở nơi người ta đã đặt lòng tin. Khi đến nhà thờ, đến cộng đoàn hay đến một nhóm phục vụ, người tín hữu mong được gặp Chúa và gặp những người cố gắng sống theo Tin Mừng. Khi thay vào đó họ gặp sự coi thường, thiên vị hoặc lạm dụng quyền lực, họ không chỉ thất vọng về một cá nhân. Đôi khi họ còn bắt đầu nghi ngờ cả đời sống đức tin của mình.

“Con đã phục vụ nhiều năm, tại sao người ta đối xử với con như thế?”

“Con đến để tìm sự an ủi, tại sao con lại ra về với một vết thương mới?”

“Con vẫn tin Chúa, nhưng mỗi lần bước vào nơi ấy, con thấy lòng mình nặng nề.”

Những câu hỏi đó cần được lắng nghe với lòng kính trọng. Đừng vội nói với người bị tổn thương rằng họ quá nhạy cảm. Đừng vội bảo họ phải nhìn lên Chúa rồi bỏ qua mọi chuyện. Chắc chắn đức tin cần được đặt nơi Chúa chứ không đặt trọn nơi con người. Nhưng chính vì tin vào Chúa mà cộng đoàn càng phải nghiêm túc đối diện với cách con người đã đối xử với nhau.

Một cộng đoàn có thể cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn cần học cách lắng nghe. Có thể tổ chức nhiều chương trình bác ái nhưng vẫn cần xét lại cách đối xử với những người đang phục vụ bên cạnh mình. Có thể giảng rất hay về lòng thương xót nhưng vẫn cần can đảm xin lỗi khi làm người khác đau.

Người có trách nhiệm trong Hội Thánh không mất đi phẩm giá khi nhìn nhận lỗi lầm. Trái lại, sự khiêm nhường có thể mở đường cho niềm tin được phục hồi. Một lời xin lỗi chân thành không làm cho quyền bính bị giảm giá trị. Nó cho thấy quyền bính ấy được đặt trong sự thật và tinh thần phục vụ.

Cũng cần nhớ rằng không phải mọi sự bất đồng trong cộng đoàn đều là bách hại, và không phải mọi góp ý đều là xúc phạm. Đời sống chung luôn có khác biệt. Có những lúc một quyết định cần được đưa ra dù không làm hài lòng mọi người. Có những khi một lời sửa sai là cần thiết. Nhưng cách thực hiện quyết định và cách nói lời sửa sai phải tôn trọng phẩm giá con người. Không ai được lấy danh nghĩa xây dựng cộng đoàn để tùy tiện làm nhục người khác.

Đối với người đã bị tổn thương trong đời sống đức tin, con đường tha thứ có thể bắt đầu bằng việc tìm lại tương quan cá vị với Chúa. Người ấy có thể cần một cộng đoàn khác để được nghỉ ngơi, một người đồng hành đáng tin cậy để được lắng nghe, hoặc một khoảng thời gian không phải đảm nhận bất cứ công việc phục vụ nào. Điều đó không nhất thiết là trốn tránh. Đôi khi, tạm dừng là điều cần thiết để chữa lành.

Đối với cộng đoàn, con đường hoán cải bắt đầu bằng việc thôi bảo vệ hình ảnh của mình bằng mọi giá. Một cộng đoàn lành mạnh không phải là cộng đoàn không bao giờ có sai lầm. Đó là cộng đoàn có thể nhận ra sai lầm, bảo vệ người bị ảnh hưởng và tìm cách sửa chữa.

Nếu Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã cố gắng nhìn người canh giữ mình bằng ánh mắt nhân hậu, thì những người cùng chia sẻ một đức tin càng phải học cách nhìn nhau như anh chị em. Thật đáng buồn nếu chúng ta nói về lòng tha thứ của một vị mục tử giữa cảnh tù đày, nhưng lại không thể nói với người phục vụ bên cạnh mình một lời tử tế.

Tha thứ trên không gian mạng

Ngày nay, nhiều cuộc giam giữ bắt đầu từ một màn hình. Một lời bình luận ác ý có thể đi theo một người suốt nhiều ngày. Một đoạn video cắt ngắn có thể khiến một con người bị xét xử trước hàng ngàn người chưa từng gặp họ. Một tin chưa được kiểm chứng có thể làm danh dự của ai đó bị tổn hại. Một cuộc tranh luận về đạo đức có thể nhanh chóng biến thành nơi người ta dùng những lời thiếu đạo đức nhất để công kích nhau.

Trên mạng, người khác rất dễ bị thu nhỏ thành một bức ảnh, một cái tên hoặc một câu nói. Ta không nhìn thấy họ đang mệt mỏi, đang lo lắng hay đang phải chịu đựng điều gì. Ta cũng không nhìn thấy gia đình họ khi những lời xúc phạm lan rộng. Khoảng cách qua màn hình có thể khiến ta quên rằng phía bên kia vẫn là một con người.

Có những người nhân danh bảo vệ sự thật để nói bất cứ điều gì mình muốn. Có những người nhân danh lòng nhiệt thành tôn giáo để làm nhục người khác. Có những người chia sẻ một câu chuyện chưa rõ đúng sai chỉ vì nó phù hợp với điều họ vốn muốn tin. Sau đó, khi thông tin được đính chính, những người đã chia sẻ lại im lặng. Vết thương thì ở lại.

Tha thứ trên không gian mạng không có nghĩa là không được phản biện, không được yêu cầu đính chính hay không được bảo vệ danh dự. Nhưng trước khi viết, ta có thể tự hỏi: “Điều tôi sắp nói có đúng không? Có cần thiết không? Có tôn trọng phẩm giá người khác không? Tôi đang muốn làm sáng tỏ sự thật hay đang muốn cho người ấy đau?”

Có khi sự im lặng là khôn ngoan. Có khi một lời phản hồi bình tĩnh là cần thiết. Có khi phải báo cáo nội dung gây hại hoặc tìm sự trợ giúp. Có khi điều tốt nhất là rời khỏi một cuộc tranh cãi đang làm tâm hồn mình trở nên cay độc.

Cũng có khi chính chúng ta là người đã làm người khác đau trên mạng. Ta đã vội chia sẻ một tin chưa kiểm chứng. Ta đã dùng một biệt danh để cười cợt ngoại hình của ai đó. Ta đã bình luận về một người qua đời mà không nghĩ đến gia đình họ. Ta đã viết một câu tưởng là hài hước nhưng lại chạm vào nỗi đau của người khác.

Khi nhận ra mình sai, đừng chỉ lặng lẽ xóa đi rồi xem như chưa có gì xảy ra. Nếu có thể, hãy đính chính và xin lỗi. Một lời xin lỗi công khai, trong trường hợp sai lầm đã được đưa ra công khai, có thể là một bước cần thiết để sửa lại điều mình đã làm. Nó không xóa hết hậu quả, nhưng cho thấy ta không muốn để sự bất cẩn của mình tiếp tục gây hại.

Người môn đệ Chúa Giêsu không để lòng mình bị khóa trong chiếc hộp âm thanh của sự phẫn nộ. Họ có thể bất đồng, có thể lên tiếng, có thể bảo vệ những người yếu thế. Nhưng trong tất cả những điều ấy, họ vẫn được mời gọi giữ cho lời nói của mình có sự thật và tình người.

Khi chính mình cũng từng là người canh giữ

Đọc câu chuyện về người bị giam và người canh giữ, chúng ta thường dễ đặt mình vào vị trí của người bị tổn thương. Ta nhớ đến những người đã đối xử không tốt với mình. Ta nghĩ đến những lời cần được tha thứ. Ta nhận ra những cánh cửa người khác đã đóng trước mặt ta.

Nhưng sẽ có một lúc ta cần can đảm đặt thêm một câu hỏi: Trong cuộc đời ai đó, tôi có từng là người cầm chìa khóa và không chịu mở cửa không?

Có thể ta chưa bao giờ làm việc trong một nhà tù. Nhưng ta đã từng dùng quyền lực của mình để làm người khác sợ chưa? Ta đã từng giữ người khác trong mặc cảm bằng cách nhắc đi nhắc lại lỗi lầm của họ chưa? Ta đã từng quyết định rằng một người không còn cơ hội thay đổi chỉ vì ta không muốn nhìn họ bằng một ánh mắt mới chưa?

Một người cha có thể trở thành người canh giữ khi ông không cho con quyền nói lên suy nghĩ và luôn xem sự vâng lời là im lặng tuyệt đối. Một người mẹ có thể trở thành người canh giữ khi bà dùng tình thương để kiểm soát mọi quyết định của con trưởng thành. Một người chồng có thể trở thành người canh giữ khi anh khiến vợ phải sợ hãi mỗi lần bày tỏ ý kiến. Một người vợ cũng có thể làm chồng ngột ngạt khi dùng sự xúc phạm, đe dọa hoặc kiểm soát để chi phối đời sống chung.

Một người lãnh đạo có thể trở thành người canh giữ khi không chấp nhận ai góp ý, khi lấy chức vụ làm lý do để yêu cầu mọi người luôn đồng ý với mình. Một người phục vụ trong cộng đoàn có thể trở thành người canh giữ khi dùng những câu chuyện cũ để ngăn người khác có cơ hội bắt đầu lại. Một người bạn có thể trở thành người canh giữ khi đòi người kia phải luôn ở bên mình và xem mọi mối tương quan khác của họ là sự phản bội.

Chúng ta có thể không nhận ra mình đang làm điều ấy. Ta nghĩ mình đang quan tâm. Ta nghĩ mình đang bảo vệ. Ta nghĩ mình đang giữ trật tự. Ta nghĩ mình đang làm điều tốt cho người khác. Nhưng điều cần hỏi không chỉ là ý định của ta. Điều cần hỏi còn là: người sống gần ta có được tôn trọng không? Họ có thể nói thật mà không sợ bị trừng phạt không? Họ có được phép khác ý kiến không? Họ có cảm thấy mình được lắng nghe như một con người có phẩm giá không?

Có những người rất rộng lượng với người ngoài nhưng lại nghiêm khắc đến ngột ngạt với người trong nhà. Họ sẵn sàng giúp người xa lạ, nhưng không chịu nghe một lời giải thích của con mình. Họ có thể nói rất hay về lòng thương xót, nhưng lại giữ một lỗi lầm của người thân suốt nhiều năm. Họ khuyên người khác tha thứ, nhưng không bao giờ thừa nhận mình đã làm ai tổn thương.

Trước khi hỏi tại sao người khác không tha thứ cho mình, hãy hỏi mình đã thật sự thay đổi chưa. Trước khi nói: “Chuyện nhỏ mà, sao còn nhớ?”, hãy thử lắng nghe xem chuyện ấy đã ảnh hưởng đến họ thế nào. Trước khi đòi được đón nhận như cũ, hãy nhìn xem mình đã làm gì để người kia có thể cảm thấy an toàn.

Tha thứ là một ân huệ. Không ai có thể dùng quyền lực để ép người khác ban cho mình ân huệ ấy.

Xin lỗi là mở cửa từ phía mình

Có những người mong được tha thứ nhưng lại không muốn đi qua con đường nhận lỗi. Họ nói: “Nếu tôi có làm anh buồn thì cho tôi xin lỗi.” Câu nói nghe có vẻ lịch sự, nhưng đôi khi vẫn tránh đối diện với điều đã xảy ra. Nó đặt dấu hỏi trên chính nỗi đau của người kia, trong khi điều cần thiết là nhìn nhận hành vi cụ thể của mình.

Một lời xin lỗi chân thành có thể bắt đầu bằng sự rõ ràng: “Tôi đã nói điều ấy trước mặt mọi người. Tôi hiểu rằng lời nói đó làm anh xấu hổ. Tôi đã sai.” Sau đó, nếu có thể, người nói cần hỏi: “Tôi có thể làm gì để sửa lại?” Và quan trọng hơn, họ cần thay đổi cách hành xử.

Không phải lời xin lỗi nào cũng sẽ được đón nhận ngay. Người bị tổn thương có thể cần thời gian. Họ có thể chưa tin. Họ có thể không muốn gặp. Họ có thể đặt ra những giới hạn mà người xin lỗi không thích. Tôn trọng những điều ấy cũng là một phần của việc chịu trách nhiệm.

Có những người xin lỗi rồi tức giận vì không được tha thứ lập tức. Họ nói: “Tôi đã xin lỗi rồi, anh còn muốn gì nữa?” Nhưng nếu lời xin lỗi chỉ là cách để chấm dứt sự khó chịu của bản thân, nó chưa thật sự hướng đến người bị tổn thương.

Xin lỗi không phải là chìa khóa buộc người khác mở cửa theo ý mình. Xin lỗi là mở cánh cửa từ phía mình: mở ra sự thật, mở ra trách nhiệm, mở ra khả năng thay đổi. Còn người kia có thể bước tới hay không, khi nào bước tới và bước tới ở mức độ nào, đó là điều cần được tôn trọng.

Trong gia đình, nhiều vết thương kéo dài vì người lớn nghĩ rằng xin lỗi con cái sẽ làm mất uy quyền. Nhưng một người cha biết nói “cha đã sai” không làm con mất lòng kính trọng. Nhiều khi, chính sự thành thật ấy dạy con một bài học sâu hơn mọi lời giáo huấn. Một người mẹ biết xin lỗi vì đã nói lời quá nặng có thể giúp con hiểu rằng tình yêu không phải là sự hoàn hảo, mà là sự can đảm sửa lại khi mình làm đau người khác.

Trong cộng đoàn cũng vậy. Một người có trách nhiệm biết xin lỗi không khiến cộng đoàn yếu đi. Sự khiêm nhường của người ấy có thể tạo ra một môi trường mà ở đó người khác cũng đủ can đảm nhìn nhận sai lầm của mình.

Một lời xin lỗi không thể thay thế mọi việc sửa chữa. Nhưng thiếu lời xin lỗi, nhiều việc sửa chữa sẽ mất đi nền tảng của chúng.

Không ai được quyền ép người khác tha thứ

Có một nỗi đau rất khó nói: người bị tổn thương chưa kịp được lắng nghe đã bị yêu cầu phải tha thứ. Họ chưa kể hết chuyện đã xảy ra, người ta đã ngắt lời: “Thôi, đừng nhắc nữa.” Họ chưa biết phải bảo vệ mình thế nào, người ta đã khuyên: “Hãy cầu nguyện rồi bỏ qua.” Họ chưa được nhìn nhận sự thật, người ta đã nhắc: “Chúa dạy phải yêu kẻ thù.”

Lời Chúa là ánh sáng, nhưng cách chúng ta dùng lời Chúa có thể làm người khác đau nếu thiếu sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn.

Khi đứng trước một người đang bị tổn thương, điều đầu tiên không phải lúc nào cũng là đưa ra một bài học. Có thể điều đầu tiên là ngồi xuống và lắng nghe. Có thể là hỏi: “Bạn có an toàn không?” Có thể là nói: “Điều ấy chắc đã làm bạn đau nhiều.” Có thể là giúp họ tìm sự hỗ trợ thích hợp. Có thể là tin rằng câu chuyện của họ đáng được xem xét nghiêm túc.

Người đồng hành thiêng liêng cần đặc biệt cẩn thận. Một lời khuyên được đưa ra từ thiện ý vẫn có thể gây hại nếu nó khiến người bị tổn thương quay trở lại nơi nguy hiểm hoặc cảm thấy có lỗi vì chưa thể tha thứ. Không ai nhìn thấy hết chiều sâu vết thương của người khác chỉ qua một cuộc trò chuyện ngắn.

Có những người cần sự đồng hành lâu dài. Có những người cần được nâng đỡ bởi gia đình và bạn bè. Có những người cần đến chuyên gia tâm lý, nhân viên xã hội hoặc các cơ quan có trách nhiệm. Đức tin và những hình thức trợ giúp ấy không loại trừ nhau. Cầu nguyện có thể giúp một người tìm được sức mạnh; sự hỗ trợ phù hợp có thể giúp họ nhận diện nguy cơ, xây dựng ranh giới và từng bước hồi phục.

Người bị tổn thương không kém đức tin chỉ vì họ cần thời gian. Họ cũng không thiếu lòng bác ái chỉ vì họ chọn giữ khoảng cách với người tiếp tục làm mình đau. Thiên Chúa không dùng chiếc đồng hồ của người ngoài cuộc để đo thời gian chữa lành của một trái tim.

Khi chiêm ngắm hành trình tha thứ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, ta không nên biến chứng từ của ngài thành một áp lực đặt lên vai người khác. Điều cần làm là để chứng từ ấy khơi dậy niềm hy vọng rằng ân sủng có thể hoạt động ngay trong những hoàn cảnh rất khó khăn. Nhưng mỗi người phải được tôn trọng trong hành trình riêng của mình.

Sự tha thứ và ký ức

Người ta thường nói: “Tha thứ là quên đi.” Nhưng nhiều vết thương không thể quên theo nghĩa không còn nhớ. Trí nhớ không vận hành như một tấm bảng có thể lau sạch chỉ bằng một quyết định.

Một người từng bị phản bội vẫn có thể nhớ ngày mình biết sự thật. Một người từng bị làm nhục vẫn có thể nhớ những khuôn mặt trong căn phòng hôm ấy. Một người từng mất đi cơ hội vì lời vu khống vẫn có thể nhớ những năm tháng khó khăn sau đó. Ký ức là một phần của đời sống con người.

Điều có thể thay đổi không nhất thiết là sự hiện diện của ký ức, mà là vị trí của nó trong lòng ta.

Lúc đầu, ký ức có thể giống như một căn phòng mà ta bị nhốt bên trong. Mỗi khi cánh cửa mở ra, ta như sống lại toàn bộ chuyện cũ. Ta không còn thấy hiện tại. Ta không còn nhận ra những người đang ở bên mình. Tất cả sức lực bị hút vào biến cố đã xảy ra.

Dần dần, nhờ thời gian, sự nâng đỡ, cầu nguyện và những điều kiện cần thiết khác, ký ức có thể trở thành một phần của câu chuyện mà ta vẫn nhớ nhưng không còn bị nhấn chìm hoàn toàn. Ta có thể nói: “Điều đó đã xảy ra. Nó đã làm tôi đau. Nó đã thay đổi một phần đời tôi. Nhưng nó không phải là tất cả con người tôi.”

Có những người mang một vết sẹo trên thân thể. Vết sẹo ấy không biến mất, nhưng nó không còn là vết thương đang chảy máu. Nó nhắc họ về điều đã xảy ra, đồng thời cũng nhắc rằng thân thể đã cố gắng chữa lành. Những vết sẹo trong tâm hồn có thể cần một hành trình phức tạp hơn nhiều. Ta không nên so sánh chúng một cách quá đơn giản. Nhưng hình ảnh ấy giúp ta hiểu rằng hồi phục không nhất thiết là xóa bỏ mọi dấu vết.

Tha thứ cũng không đòi ta phải tin tưởng một cách thiếu thận trọng. Nếu một người đã nhiều lần thất hứa, ta có quyền chờ đợi những hành động nhất quán trước khi đặt lại lòng tin. Nếu một môi trường đã từng gây hại, ta có quyền kiểm tra xem những điều kiện gây hại đã thay đổi chưa. Ký ức có thể giúp ta khôn ngoan, miễn là nó không trở thành chiếc lồng ngăn ta nhận ra mọi điều tốt đẹp có thể xảy ra.

Đức tin không yêu cầu chúng ta sống như thể quá khứ chưa từng tồn tại. Đức tin mời gọi chúng ta đem quá khứ ấy đến trước mặt Thiên Chúa, để Người đồng hành với ta trong việc tìm một con đường đi tiếp.

Tha thứ cho chính mình

Có những người có thể nói lời tha thứ với người khác nhưng không thể tha thứ cho bản thân. Họ sống nhiều năm với một câu hỏi: “Tại sao ngày ấy tôi lại làm như vậy?” Họ nhớ một quyết định sai, một lời nói gây đau, một cơ hội đã bỏ lỡ, một lần im lặng đáng lẽ phải lên tiếng. Họ ước mình có thể quay lại để sửa, nhưng thời gian không quay lại.

Sự hối hận có thể là khởi đầu của hoán cải. Nó giúp ta nhận ra mình đã sai và thúc đẩy ta sửa chữa. Nhưng khi sự hối hận biến thành một bản án không có ngày kết thúc, nó có thể làm ta tê liệt. Ta chỉ còn nhìn thấy mình qua lỗi lầm cũ và không còn tin rằng mình có thể sống khác.

Tha thứ cho chính mình không phải là phủ nhận trách nhiệm. Nếu ta đã làm người khác đau, ta cần nhìn nhận điều ấy, xin lỗi và sửa chữa trong khả năng. Nếu ta đã gây thiệt hại, ta cần tìm cách bù đắp. Nếu hành vi của ta có thể tiếp tục gây hại, ta cần thay đổi và tìm sự trợ giúp. Nhưng sau khi đã thành thật đối diện với trách nhiệm, ta cũng cần học cách đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa.

Có người tin rằng Chúa có thể tha thứ cho cả thế giới, nhưng không thể tha thứ cho mình. Họ đọc Tin Mừng về người con hoang đàng và vui mừng vì người cha mở rộng vòng tay, nhưng khi nghĩ đến chính mình, họ lại đứng ngoài cửa. Họ cho rằng tội lỗi của mình quá lớn, sự yếu đuối của mình quá lâu năm, những lần vấp ngã của mình quá nhiều.

Nhưng lòng thương xót của Chúa không phải là phần thưởng dành cho những người chưa từng thất bại. Đó là nơi người tội lỗi có thể trở về để được chữa lành và bắt đầu lại.

Có thể người ta cần đến Bí tích Hòa giải. Có thể họ cần gặp một linh mục khôn ngoan, một người đồng hành đáng tin cậy, hoặc một chuyên gia khi mặc cảm tội lỗi đã trở nên quá nặng nề. Điều quan trọng là họ không phải đối diện một mình với tất cả những gì đang đè nặng trong lòng.

Cũng có những người tự trách mình về điều vốn không phải lỗi của họ. Một người từng bị đối xử tệ có thể tự hỏi: “Giá như tôi đừng nói câu đó”, “Giá như tôi cẩn thận hơn”, “Giá như tôi biết sớm hơn.” Những câu hỏi ấy thường xuất hiện sau tổn thương. Nhưng trách nhiệm về hành vi gây hại thuộc về người đã thực hiện hành vi ấy. Người bị hại không cần mang thay toàn bộ trách nhiệm chỉ vì mình đã tin tưởng, đã không nhận ra nguy cơ hoặc đã không biết cách phản ứng trong lúc sợ hãi.

Tha thứ cho chính mình, trong những hoàn cảnh như thế, có thể bắt đầu bằng việc thôi tự kết án vì đã không mạnh mẽ hơn trong một thời điểm mình đang rất yếu đuối.

Thập giá và lời tha thứ

Khi suy niệm về sự tha thứ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, chúng ta không thể không hướng mắt về Đức Giêsu chịu đóng đinh.

Trên thập giá, Chúa Giêsu không đứng ở vị trí của một người chỉ nói về đau khổ từ xa. Người chịu phản bội, bị bỏ rơi, bị chế nhạo và chịu cái chết đau đớn. Giữa biến cố ấy, Tin Mừng theo thánh Luca trình bày lời cầu nguyện của Người: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.”

Lời cầu nguyện này không phủ nhận sự nghiêm trọng của điều đang xảy ra. Nó cũng không nói rằng những người tham gia vào cuộc hành hình không có trách nhiệm. Nhưng lời ấy cho thấy chiều sâu của tình yêu nơi Đức Giêsu: ngay khi đối diện với sự dữ, Người vẫn hướng về Chúa Cha và mở ra lời cầu xin cho những người đang làm hại mình.

Đó là một mầu nhiệm lớn lao. Không ai có thể đọc lời ấy mà cho rằng tha thứ là chuyện dễ dàng. Chính thập giá cho thấy tình yêu đã đi vào nơi đau đớn nhất của thân phận con người.

Tuy nhiên, cần tránh dùng thập giá để buộc người đau khổ phải chấp nhận mọi điều người khác gây ra. Đức Giêsu tự do hiến dâng mạng sống vì tình yêu cứu độ. Không ai có quyền lấy sự hiến dâng ấy làm lý do để bắt một người tiếp tục ở trong hoàn cảnh bị bạo hành hoặc bị lạm dụng. Bước theo Chúa Kitô không có nghĩa là tiếp tay cho điều ác tiếp diễn.

Thập giá mạc khải tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người. Từ thập giá, chúng ta học rằng sự dữ không phải là điều cuối cùng, rằng lòng thương xót có thể chạm đến nơi con người tưởng như đã bị bỏ rơi, và rằng phẩm giá của người chịu đau khổ không bị hủy diệt bởi những gì người khác làm với họ.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã tìm được nơi Chúa chịu đóng đinh một điểm tựa để sống những ngày tháng khó khăn. Ngài không cần phải phủ nhận bóng tối để tin vào ánh sáng. Ngài mang bóng tối ấy đến trước mặt Chúa. Và trong sự kết hợp với Chúa, ngài tìm được sức mạnh để không xem những người canh giữ mình như những kẻ nằm ngoài khả năng được yêu thương.

Tha thứ Kitô giáo không bắt đầu từ niềm tin rằng con người luôn đáng yêu. Nó bắt đầu từ kinh nghiệm rằng Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta ngay trong sự yếu đuối và tội lỗi. Khi biết mình đã được thương xót, người ta có thể dần mở lòng để trao lòng thương xót. Nhưng đây luôn là một hành trình cần ân sủng, chứ không phải một thành tích để khoe khoang.

Bí tích Hòa giải và kinh nghiệm được tha

Mỗi lần bước vào Bí tích Hòa giải, người tín hữu không đến để chứng minh rằng mình tốt hơn người khác. Họ đến với sự thật về bản thân: có những điều đã làm, có những điều đã không làm, có những lời đã nói và có những trách nhiệm đã trốn tránh. Họ đến để xin Chúa tha thứ và xin sức mạnh sống khác đi.

Kinh nghiệm được tha có thể thay đổi cách ta nhìn người khác. Khi ý thức mình cũng có những giới hạn, ta bớt dễ dàng đứng trên cao để kết án. Khi biết rằng Chúa không đóng cửa trước mặt mình chỉ vì mình đã ngã nhiều lần, ta có thể bắt đầu tự hỏi liệu mình có đang đóng cửa quá nhanh trước một người khác hay không.

Nhưng Bí tích Hòa giải không phải là một nghi thức để quên đi trách nhiệm đối với người mình đã làm tổn thương. Nếu ta đã nói xấu, ta cần cố gắng sửa lại điều mình đã loan truyền. Nếu ta đã lấy của người khác, ta cần tìm cách hoàn trả. Nếu ta đã lạm dụng lòng tin, ta cần chấm dứt hành vi ấy và chấp nhận rằng lòng tin có thể không được phục hồi ngay.

Ơn tha thứ của Thiên Chúa không làm cho việc sửa chữa trở nên không cần thiết. Ơn ấy ban cho con người khả năng và lòng can đảm để bắt đầu sửa chữa.

Có những người xưng tội rất thường xuyên nhưng vẫn giữ nguyên một cách đối xử làm người khác đau. Họ có thể nhớ nhiều điều nhỏ trong đời sống đạo, nhưng lại ít khi tự hỏi người sống gần mình đang cảm thấy thế nào. Họ lo mình đọc kinh chưa đủ, nhưng không nhận ra lời nói hằng ngày đang làm con cái sợ hãi. Họ chú ý đến hình thức bên ngoài, nhưng không chịu nhìn vào sự kiêu ngạo đang khiến mình không bao giờ xin lỗi.

Một cuộc xét mình chân thành cần đi vào những mối tương quan cụ thể:

Tôi có dùng quyền lực để áp đặt người khác không?

Tôi có nói những lời làm nhục người thân không?

Tôi có lắng nghe khi ai đó nói họ bị tổn thương bởi tôi không?

Tôi có giữ mãi lỗi cũ của người khác để dùng trong những cuộc tranh cãi không?

Tôi có chia sẻ những điều chưa biết chắc và làm hại danh dự người khác không?

Tôi có nhân danh đức tin để yêu cầu người bị hại im lặng không?

Tôi có biết xin lỗi, đền bù và sửa đổi không?

Những câu hỏi ấy đưa lòng đạo trở về với đời sống. Một lời kinh đẹp chỉ thật sự thấm sâu khi nó dần thay đổi cách ta nhìn và đối xử với người bên cạnh.

Tha thứ trong những chuyện rất nhỏ

Khi nghe nói đến tha thứ, chúng ta thường nghĩ đến những biến cố lớn: một sự phản bội, một bất công nghiêm trọng, một cuộc chia ly hay nhiều năm bị đối xử tàn nhẫn. Nhưng đời sống gia đình và cộng đoàn còn được dệt bằng vô số điều nhỏ, và chính những điều nhỏ ấy cần đến lòng kiên nhẫn mỗi ngày.

Một người về nhà muộn mà quên báo. Một người đang mệt nên trả lời cộc lốc. Một người quên điều đã hứa. Một người vô tình nói trúng chỗ nhạy cảm của người khác. Một người làm việc chung nhưng không để ý rằng người bên cạnh đang quá tải.

Không phải lỗi nhỏ nào cũng cần biến thành một cuộc xét xử. Có những lúc ta có thể hỏi lại trước khi kết luận. Có những lúc ta có thể cho người kia cơ hội giải thích. Có những lúc ta nhận ra họ đang mệt, đang lo hoặc đang gặp khó khăn mà ta chưa biết.

Tuy nhiên, “chuyện nhỏ” cũng không nên trở thành cái cớ để coi thường một hành vi lặp đi lặp lại. Một câu chê bai mỗi ngày có thể trở thành một gánh nặng lớn. Một lời hứa thất bại hết lần này đến lần khác có thể làm lòng tin cạn dần. Sự kiên nhẫn không đồng nghĩa với việc không bao giờ nói ra điều cần thay đổi.

Trong một gia đình, có thể rất hữu ích nếu mọi người học cách nói sớm và nói nhẹ: “Câu vừa rồi làm em buồn.” “Con cần ba nghe con nói hết.” “Mẹ mệt, mẹ cần các con giúp.” “Anh xin lỗi, anh đã quên.” Những lời như thế giúp ngăn những điều nhỏ tích tụ thành bức tường lớn.

Một cộng đoàn cũng cần những cuộc đối thoại như vậy. Không phải đợi đến khi một người bỏ đi mới hỏi tại sao họ buồn. Không phải đợi đến khi một người kiệt sức mới nhận ra họ đã gánh quá nhiều. Không phải đợi đến khi mối tương quan đổ vỡ mới tìm cách nói chuyện.

Tha thứ hằng ngày không làm cho đời sống chung trở nên dễ dãi. Nó giúp con người có đủ lòng rộng rãi để sống với sự bất toàn của nhau, đồng thời đủ thành thật để cùng sửa điều cần sửa.

Khi lời xin lỗi không bao giờ đến

Một trong những điều khó nhất của hành trình tha thứ là có thể người gây tổn thương sẽ không bao giờ xin lỗi.

Họ có thể không nhận ra mình đã làm gì. Họ có thể nhận ra nhưng không muốn thừa nhận. Họ có thể cho rằng mình hoàn toàn đúng. Họ có thể đã rời xa, đã qua đời hoặc không còn khả năng đối thoại. Trong những trường hợp ấy, người bị tổn thương có thể chờ đợi một lời xin lỗi suốt nhiều năm mà không bao giờ nghe được.

Sự chờ đợi ấy rất dễ hiểu. Một lời xin lỗi chân thành có thể xác nhận rằng điều ta đã chịu đựng là có thật. Nó có thể giúp ta không còn cảm thấy mình đang tưởng tượng hoặc phóng đại. Nó có thể mở ra một con đường hàn gắn.

Nhưng khi lời ấy không đến, cuộc đời ta có buộc phải dừng lại mãi không?

Đây không phải là một câu hỏi để thúc ép người đau khổ. Đó là một câu hỏi được đặt ra với sự dịu dàng: liệu ta có thể tìm được sự nhìn nhận, sự nâng đỡ và một con đường sống tiếp ngay cả khi người kia không làm điều họ đáng lẽ phải làm?

Có thể ta cần kể lại câu chuyện với một người đáng tin cậy. Có thể ta cần viết xuống những điều chưa từng được nói. Có thể ta cần khóc cho một mối tương quan mà mình đã mong nhưng không có. Có thể ta cần thừa nhận rằng cha mẹ mình đã không thể cho mình điều mình cần, người bạn ấy đã không trung thành như mình tưởng, hoặc người có trách nhiệm đã không bảo vệ mình khi cần.

Đó là một nỗi buồn thật. Tha thứ không bắt người ta bỏ qua nỗi buồn ấy. Đôi khi, chỉ sau khi cho phép mình tiếc thương điều đã mất, ta mới có thể bắt đầu sống với thực tại.

Có những cánh cửa sẽ không được mở từ phía người kia. Nhưng vẫn còn những cánh cửa khác: cánh cửa của một tình bạn lành mạnh, của một cộng đoàn biết lắng nghe, của một hành trình chữa lành, của một đời sống thiêng liêng sâu hơn, của những chọn lựa mới. Không cánh cửa nào xóa đi hoàn toàn điều đã mất, nhưng chúng có thể giúp ta không bị định nghĩa mãi bởi sự mất mát ấy.

Đức tin nói với chúng ta rằng Thiên Chúa nhìn thấy điều người khác không nhìn thấy. Người không thay thế sự công nhận mà con người có trách nhiệm phải dành cho nhau. Nhưng khi con người không làm được điều ấy, người tín hữu có thể tìm nơi Chúa một Đấng không quay mặt trước nước mắt của mình.

Tha thứ và hy vọng con người có thể thay đổi

Nếu tin rằng một con người không bao giờ có thể thay đổi, ta sẽ nhìn họ như thể câu chuyện của họ đã kết thúc. Bất cứ điều tốt nào họ làm cũng bị xem là giả tạo. Bất cứ nỗ lực nào của họ cũng bị bác bỏ. Ta không còn chỗ cho bất ngờ, cho hoán cải hay cho ân sủng.

Nhưng tin rằng con người có thể thay đổi không có nghĩa là tin rằng ai cũng đã thay đổi. Đây là một phân biệt cần thiết.

Hy vọng không phải là sự cả tin. Một người có thể nói mình đã sửa đổi, nhưng hành vi của họ vẫn tiếp tục gây hại. Một người có thể khóc khi xin lỗi, nhưng sau đó lại lặp lại điều cũ. Một người có thể dùng ngôn ngữ đạo đức rất đẹp, nhưng không chịu chấp nhận trách nhiệm cụ thể. Trong những trường hợp ấy, người chung quanh cần thận trọng.

Sự thay đổi thật thường được nhận ra qua thời gian: người ấy biết lắng nghe hơn, biết tôn trọng giới hạn, biết chịu trách nhiệm, biết chấp nhận hậu quả và không đổ lỗi cho người bị tổn thương. Họ không chỉ muốn được xem là người tốt; họ cố gắng làm điều tốt ngay cả khi không được khen ngợi.

Hy vọng Kitô giáo cho phép chúng ta cầu nguyện cho sự hoán cải của người khác. Nó cũng giúp ta không tuyệt vọng về chính mình. Nhưng hy vọng ấy phải đi cùng sự khôn ngoan. Không ai phải giao sự an toàn của mình cho một lời hứa chưa được chứng minh.

Trong những cuộc gặp gỡ của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận với những người canh giữ, có thể thấy sức mạnh của việc không đóng khung con người trong một vai trò duy nhất. Sự quan tâm và đối thoại có thể mở ra những thay đổi mà lúc đầu không ai ngờ tới. Nhưng sự thay đổi ấy không phải là điều người bị giam có thể điều khiển. Điều ngài có thể làm là chọn cách hiện diện của mình: tôn trọng, cầu nguyện và yêu thương trong hoàn cảnh cụ thể.

Đó cũng là điều chúng ta có thể học: không tự phong mình làm người quyết định tương lai cuối cùng của người khác, nhưng cũng không bỏ qua những dấu hiệu cho thấy sự thận trọng là cần thiết.

Những bước nhỏ trên con đường tha thứ

Không có một công thức chung áp dụng cho mọi vết thương. Có những chuyện có thể được giải quyết bằng một cuộc nói chuyện chân thành. Có những chuyện cần nhiều năm, nhiều sự trợ giúp và những thay đổi sâu xa. Dẫu vậy, một vài bước nhỏ có thể giúp người đang muốn bắt đầu.

Trước hết, hãy nhìn nhận điều đã xảy ra và cảm xúc của mình. Đừng vội gọi nỗi đau là sự yếu đuối. Đừng ép mình nói “không sao” khi thật sự có sao. Nếu cần, hãy viết xuống điều đã xảy ra, điều mình cảm thấy và điều mình cần để được an toàn.

Tiếp đến, hãy tìm một người đáng tin cậy. Đó có thể là một người thân biết lắng nghe, một linh mục có sự khôn ngoan mục vụ, một người đồng hành thiêng liêng hoặc một chuyên gia phù hợp. Một câu chuyện đau đớn khi được nói ra trong nơi an toàn có thể bớt sức nặng. Người lắng nghe không cần giải quyết mọi thứ; sự hiện diện của họ đã có thể giúp ta không còn đơn độc.

Hãy phân biệt điều mình có thể làm và điều nằm ngoài quyền kiểm soát của mình. Ta không thể buộc người kia hối hận. Ta không thể thay đổi quá khứ. Ta không thể làm cho người khác hiểu ngay. Nhưng ta có thể tìm sự bảo vệ, đặt giới hạn, lựa chọn người để chia sẻ, chăm sóc sức khỏe của mình và quyết định không nuôi dưỡng ý định trả thù.

Nếu đã sẵn sàng, hãy đem người làm mình đau vào lời cầu nguyện. Đừng bắt đầu bằng những lời quá lớn. Có thể chỉ cần nói: “Lạy Chúa, xin Chúa nhìn đến người ấy và nhìn đến con.” Hoặc: “Xin cho sự dữ không tiếp tục lan rộng.” Hoặc: “Xin cho con đủ sức sống hôm nay.”

Hãy kiên nhẫn với những cảm xúc trở lại. Nếu một ngày nào đó ta lại thấy giận, điều ấy không xóa bỏ những bước mình đã đi. Hãy tự hỏi điều gì đã làm vết thương nhói lên và mình cần được nâng đỡ thế nào. Có khi điều cần làm chỉ là nghỉ ngơi, trò chuyện với người đáng tin hoặc tránh một cuộc đối thoại chưa an toàn.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng tha thứ không phải là một cuộc thi. Không ai có thể so sánh tốc độ chữa lành của người này với người khác. Điều quan trọng là tiếp tục hướng về sự thật, sự sống và tình yêu trong khả năng của mình hôm nay.

Một mục tử ngay cả khi không có đoàn chiên bên cạnh

Trong những năm bị giam giữ, Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không thể thực hiện nhiều công việc mục vụ quen thuộc. Ngài không thể tự do đến thăm các giáo xứ, gặp gỡ cộng đoàn hay tổ chức những sinh hoạt như trước. Những điều từng làm nên nhịp sống của một vị mục tử bỗng trở nên xa vời.

Nhưng ơn gọi mục tử không hoàn toàn biến mất khi điều kiện mục vụ thay đổi.

Một mục tử có thể không đứng trước đám đông, nhưng vẫn biết quan tâm đến con người cụ thể đang ở gần mình. Một mục tử có thể không giảng trong một nhà thờ đông người, nhưng vẫn làm chứng bằng sự kiên nhẫn và lòng nhân. Một mục tử có thể không có trong tay những phương tiện quen thuộc, nhưng vẫn cầu nguyện cho Hội Thánh và cho những người mình gặp.

Chính ở đây, câu chuyện về những người canh giữ mang một chiều sâu đặc biệt. Những người ấy không đến với ngài như giáo dân đến gặp vị chủ chăn. Họ hiện diện trong một tương quan đầy khác biệt và giới hạn. Nhưng ngài vẫn không từ bỏ cách sống của một người môn đệ Chúa Kitô.

Điều này đặt ra một câu hỏi cho những người có trách nhiệm phục vụ trong Hội Thánh: khi không còn chức vụ, không còn sân khấu, không còn những người gọi tên mình với sự kính trọng, ta còn sống ơn gọi của mình thế nào?

Một linh mục không chỉ là linh mục khi đang giảng lễ. Một tu sĩ không chỉ sống đời thánh hiến khi đang tham dự một nghi thức. Một giáo lý viên không chỉ làm chứng khi đứng trước lớp học. Một người cha, người mẹ không chỉ yêu thương khi mọi việc trong nhà đang thuận lợi. Ơn gọi đi vào cách ta nói với người làm mình khó chịu, cách ta đối xử với người không thể đem lại lợi ích cho mình và cách ta sống khi không ai nhìn thấy.

Thật dễ nói về lòng thương xót trước một đám đông chăm chú lắng nghe. Khó hơn là sống lòng thương xót khi một người làm ta mất kiên nhẫn. Thật dễ nói về tha thứ trong một bài giảng. Khó hơn là ngồi xuống để nghe một người góp ý rằng chính ta đã làm họ đau. Thật dễ cầu cho hòa bình trên thế giới. Khó hơn là ngừng một cuộc chiến âm thầm trong gia đình hoặc cộng đoàn của mình.

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận nhắc chúng ta rằng đời sống chứng tá không bị giới hạn vào những việc lớn. Nó có thể được nhận ra trong một mối tương quan rất nhỏ, giữa những người mà hoàn cảnh đã đặt ở hai phía khác nhau của một cánh cửa.

Bài học cho người có quyền

Nếu người bị giam được mời gọi giữ lòng mình khỏi thù hận, thì người có quyền trên người khác càng phải xét mình về cách sử dụng quyền ấy.

Quyền lực có thể được dùng để bảo vệ hoặc để làm tổn thương. Một người có trách nhiệm có thể tạo ra môi trường an toàn, lắng nghe và công bằng. Nhưng người ấy cũng có thể khiến những người chung quanh sống trong sợ hãi. Sự khác biệt không chỉ nằm ở những quyết định lớn. Nó còn nằm trong giọng nói, cách lắng nghe, thái độ đối với người yếu thế và khả năng chấp nhận góp ý.

Một người lãnh đạo có thể nói: “Tôi chỉ muốn mọi việc được tốt.” Nhưng nếu mọi người xung quanh đều không dám nói thật, người lãnh đạo ấy cần dừng lại để tự hỏi. Một người cha có thể nói: “Tôi nghiêm khắc vì thương con.” Nhưng nếu đứa con chỉ cảm thấy sợ và không bao giờ dám tìm đến cha khi gặp khó khăn, tình thương ấy cần được học lại trong cách thể hiện.

Quyền bính Kitô giáo được mời gọi noi theo Đức Giêsu, Đấng rửa chân cho các môn đệ. Hình ảnh ấy không xóa bỏ sự cần thiết của trách nhiệm và kỷ luật. Nhưng nó đặt mọi quyền bính dưới ánh sáng của phục vụ. Người có quyền không được quên rằng người trước mặt mình là một con người, không phải một công cụ để thực hiện kế hoạch.

Có những người rất dễ nói về sự vâng phục của người khác nhưng rất ít nói về bổn phận lắng nghe của mình. Có những người yêu cầu sự kính trọng nhưng không chịu tôn trọng người yếu hơn. Có những người muốn mọi người tin tưởng mình, nhưng lại phản ứng gay gắt với bất cứ câu hỏi nào.

Một cộng đoàn trưởng thành cần những cơ chế và những con người giúp sự thật có thể được nói ra. Người yếu thế phải có nơi để trình bày điều mình đang chịu. Người có trách nhiệm cần sẵn sàng được nhắc nhở. Những lời than phiền cần được xem xét công bằng, không bị mặc định là chống đối. Và khi có sai phạm, điều cần thiết là bảo vệ người bị ảnh hưởng, làm rõ sự việc và thực hiện những bước sửa chữa thích hợp.

Câu chuyện về sự tha thứ không bao giờ được dùng để miễn cho người có quyền khỏi trách nhiệm. Trái lại, nó phải khiến họ cẩn trọng hơn: đừng đẩy người khác vào hoàn cảnh mà sau này họ phải mất nhiều năm mới có thể chữa lành.

Một thế giới cần ít người kết án hơn

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà việc kết án người khác có thể diễn ra rất nhanh. Chỉ cần vài dòng thông tin, một đoạn hình ảnh hoặc một lời kể chưa đầy đủ, nhiều người đã sẵn sàng tuyên bố ai tốt, ai xấu, ai đáng được tôn trọng và ai đáng bị loại bỏ.

Sự thật đòi hỏi thời gian. Con người cũng vậy.

Một hành vi sai cần được gọi là sai. Một người có trách nhiệm cần được yêu cầu giải trình. Một nạn nhân cần được bảo vệ. Nhưng giữa những điều cần thiết ấy, ta vẫn phải cẩn thận để không biến việc tìm kiếm sự thật thành niềm vui được hạ nhục người khác.

Có những người thích nhìn người khác ngã. Họ chờ một sai lầm để chứng minh rằng đối phương không đáng được yêu mến. Họ đọc tin tức về thất bại của người khác với sự thỏa mãn. Họ nói rằng mình đang bảo vệ điều đúng, nhưng niềm vui thật sự của họ nằm ở việc thấy một con người bị sỉ nhục.

Lòng thương xót không bảo chúng ta nhắm mắt trước sai trái. Lòng thương xót nhắc rằng ngay cả người sai vẫn là một con người. Sự thật cần được làm sáng tỏ; phẩm giá không cần bị chà đạp để sự thật được làm sáng tỏ.

Điều này càng quan trọng khi chúng ta nói về những người đã qua đời, những người đang chịu đau khổ hoặc những gia đình đang ở trong tang chế. Một lời nhận xét thiếu suy nghĩ có thể làm người đang khóc đau thêm. Một suy đoán về tội lỗi hay hình phạt có thể biến nỗi đau của người khác thành đề tài để ta khẳng định quan điểm của mình.

Người môn đệ Chúa Giêsu cần học sự dè dặt trước những điều mình không biết. Không phải mọi biến cố đều là cơ hội để ta đưa ra một bản án. Có khi điều đúng nhất là cầu nguyện, lắng nghe và giữ im lặng trước mầu nhiệm của đời người.

Tha thứ không có nghĩa là trở lại như trước

Nhiều người ngần ngại tha thứ vì họ tưởng rằng sau khi tha thứ, mọi thứ phải trở lại như cũ. Họ phải cười như chưa từng đau, phải tin như chưa từng bị phản bội, phải gần gũi như chưa từng có khoảng cách.

Nhưng đời sống không phải lúc nào cũng cho phép điều đó.

Có những chiếc bình được hàn lại và vẫn có thể tiếp tục sử dụng, dù những đường nứt còn đó. Có những chiếc bình đã vỡ đến mức không thể trở lại hình dạng ban đầu. Người ta có thể đau buồn vì điều ấy, có thể trân trọng những gì từng có, nhưng không cần phải giả vờ rằng chiếc bình chưa bao giờ vỡ.

Một cuộc hôn nhân sau sự phản bội có thể được hàn gắn nếu cả hai người đều muốn, nếu sự thật được nhìn nhận và nếu lòng tin được xây dựng lại qua thời gian. Nhưng không phải mọi cuộc hôn nhân đều có thể hoặc nên tiếp tục trong mọi hoàn cảnh. Một tình bạn sau hiểu lầm có thể trở nên sâu sắc hơn nhờ đối thoại. Nhưng cũng có những tình bạn cần kết thúc vì sự tôn trọng đã không còn.

Một người có thể tha thứ cho cha mẹ mình mà vẫn buồn vì tuổi thơ đã thiếu điều cần thiết. Một người có thể cầu nguyện cho người từng làm mình đau mà không cần duy trì sự gần gũi. Một người có thể không còn muốn trả thù mà vẫn mong những sai trái được nhìn nhận và xử lý công bằng.

Tha thứ không phải là quay ngược thời gian. Nó là tìm một cách sống trong hiện tại mà quá khứ không còn là người chủ duy nhất.

Đối với một số người, sự tha thứ có thể đi cùng một cuộc hòa giải đẹp đẽ. Đối với người khác, nó có thể đi cùng một lời từ biệt bình an. Cả hai đều cần được phân định trong sự thật, với sự tôn trọng phẩm giá và sự an toàn của những người liên quan.

Một lời cầu nguyện giữa cánh cửa đóng

Lạy Chúa Giêsu,

Có những cánh cửa trong đời con đã đóng lại từ lâu. Có cánh cửa người khác đóng trước mặt con. Có cánh cửa con tự đóng vì quá mệt mỏi. Có cánh cửa con vẫn đứng trước đó, chờ một lời xin lỗi mà có lẽ sẽ không bao giờ đến.

Chúa biết những điều con chưa kể được. Chúa biết những câu nói tưởng như rất nhỏ nhưng đã theo con nhiều năm. Chúa biết những đêm con không ngủ vì cứ nhớ lại một chuyện cũ. Chúa biết có những người đã bước ra khỏi cuộc đời con, nhưng hình bóng của họ vẫn còn ở lại trong những nỗi sợ của con.

Xin đừng để con phải giả vờ trước mặt Chúa. Nếu con đang giận, xin cho con biết nói với Chúa rằng con đang giận. Nếu con đang buồn, xin cho con được khóc. Nếu con chưa thể tha thứ, xin cho con đủ thành thật để thưa rằng con chưa thể. Xin đừng để con vì xấu hổ mà giấu cả vết thương của mình khỏi Đấng muốn chữa lành con.

Lạy Chúa, xin ban cho con sự khôn ngoan để phân biệt giữa tha thứ và cam chịu. Xin giúp con biết khi nào cần nói, khi nào cần im lặng, khi nào cần chờ đợi và khi nào cần tìm sự bảo vệ. Xin cho con can đảm tìm đến những người có thể giúp con sống an toàn và bước đi trong sự thật.

Xin cho con đừng gọi điều sai là điều đúng chỉ vì con sợ làm mất lòng ai. Xin cho con cũng đừng dùng nỗi đau của mình như một lý do để làm người khác đau thêm. Giữa những cảm xúc rối bời, xin gìn giữ trong con một khoảng nhỏ của lòng nhân.

Nếu người làm con đau có thể nhận ra lỗi lầm, xin cho họ có can đảm đối diện với sự thật và sửa đổi. Nếu họ chưa nhận ra, xin Chúa tiếp tục làm việc trong lòng họ. Nếu con không bao giờ được nghe một lời xin lỗi, xin giúp con tìm được sự nâng đỡ và bình an trên con đường sống tiếp.

Lạy Chúa, cũng có thể chính con đã làm người khác đau. Xin mở mắt con trước những điều con đã quen xem nhẹ. Xin cho con đừng lấy ý tốt của mình làm lý do để phủ nhận hậu quả mà người khác phải chịu. Xin cho con biết xin lỗi cách chân thành, biết sửa lại trong khả năng và biết tôn trọng thời gian của người bị con làm tổn thương.

Xin cho các gia đình đang mang những vết nứt có được những cuộc đối thoại thật. Xin cho cha mẹ biết lắng nghe con cái. Xin cho con cái biết quý trọng cha mẹ khi còn có thể. Xin cho vợ chồng biết dừng lại trước những lời xúc phạm và biết tìm sự trợ giúp khi không còn đủ sức tự giải quyết.

Xin cho những người đang chịu bạo hành, bị đe dọa hoặc bị kiểm soát tìm được nơi an toàn và những người đáng tin cậy. Xin cho họ biết rằng phẩm giá của họ không bị mất đi vì điều người khác đã làm. Xin cho những người có trách nhiệm biết hành động để bảo vệ họ.

Xin cho những cộng đoàn đang có chia rẽ biết tìm sự thật với lòng khiêm nhường. Xin đừng để chúng con nhân danh sự hiệp nhất mà che giấu điều sai. Cũng xin đừng để chúng con nhân danh sự thật mà làm mất đi lòng tôn trọng đối với con người.

Xin cho những người đang bị giam giữ được đối xử nhân đạo. Xin nâng đỡ gia đình họ. Xin cho những người làm công việc canh giữ biết thực thi trách nhiệm với sự công bằng và nhân phẩm. Giữa những bức tường mà con người dựng lên, xin cho ánh sáng của lòng thương xót vẫn có thể đi vào.

Lạy Chúa, con không xin để mình quên hết mọi chuyện ngay hôm nay. Con chỉ xin Chúa đi cùng con trên con đường mà con chưa biết sẽ dài bao lâu. Mỗi khi con mệt, xin cho con được nghỉ nơi Chúa. Mỗi khi con muốn đóng kín lòng mình mãi mãi, xin nhắc con rằng con vẫn được yêu thương. Mỗi khi con chưa đủ sức tha thứ, xin giữ cho con một niềm hy vọng nhỏ bé rằng ân sủng Chúa vẫn đang hoạt động.

Xin dạy con sống phút hiện tại với điều thiện con có thể làm. Và nếu hôm nay điều thiện ấy chỉ là không nói thêm một lời gây đau, không nuôi thêm một ý định trả thù, hay can đảm tìm đến một người để xin giúp đỡ, thì xin Chúa đón nhận bước nhỏ ấy của con.

Amen.

Cánh cửa vẫn có thể mở

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận cho chúng ta thấy rằng một con người có thể mất rất nhiều điều mà vẫn cố gắng gìn giữ điều cốt lõi: khả năng yêu thương trong Chúa.

Những năm tháng giam giữ không phải là một câu chuyện đẹp theo nghĩa không có đau khổ. Nó có những mất mát, những giới hạn và những câu hỏi mà người ngoài khó có thể hiểu hết. Nhưng chính giữa hoàn cảnh ấy, ngài đã tìm cách sống sự hiện diện của Chúa và nhìn những người ở gần mình bằng lòng nhân.

Điều đáng nhớ không phải là một hình ảnh hoàn hảo về một con người chưa từng biết buồn, biết giận hay biết mệt. Điều đáng nhớ là một hành trình: từ cầu nguyện đến chọn lựa, từ chọn lựa đến những hành động nhỏ, từ những hành động nhỏ đến khả năng gặp gỡ người khác ngay giữa hoàn cảnh đầy ngăn cách.

Chúng ta có thể không phải sống trong một căn phòng bị khóa như ngài. Nhưng mỗi người đều có những cánh cửa cần được nhìn lại. Có thể đó là cánh cửa ta đã đóng trước mặt người khác. Có thể đó là cánh cửa của một nỗi đau ta chưa dám chạm đến. Có thể đó là cánh cửa dẫn đến một cuộc trò chuyện cần thiết. Cũng có thể đó là cánh cửa của một nơi an toàn mà ta cần can đảm bước qua để được giúp đỡ.

Không phải cánh cửa nào cũng có thể mở ngay. Không phải mối tương quan nào cũng có thể trở lại như trước. Không phải người đã làm ta đau nào cũng sẽ thay đổi. Nhưng trong Chúa, vẫn có thể có một con đường đi tiếp: con đường của sự thật, của lòng thương xót, của sự bảo vệ phẩm giá và của niềm hy vọng.

Nếu hôm nay ta chưa thể tha thứ trọn vẹn, hãy bắt đầu bằng một lời cầu nguyện thành thật. Nếu hôm nay ta nhận ra mình đã làm người khác đau, hãy bắt đầu bằng việc lắng nghe và nhận trách nhiệm. Nếu hôm nay ta đang có quyền trên ai đó, hãy bắt đầu bằng cách đối xử với họ như một con người được Thiên Chúa yêu thương.

Và nếu hôm nay ta cảm thấy mình đang đứng trước một cánh cửa đã khóa quá lâu, xin đừng vội nghĩ rằng đời mình chỉ còn lại bức tường ấy. Hãy tìm một bàn tay đáng tin cậy. Hãy nói với Chúa điều đang xảy ra. Hãy đi từng bước nhỏ.

Bởi có những cánh cửa không mở ra trong một ngày. Nhưng khi sự thật được nhìn nhận, khi lòng người được nâng đỡ và khi ân sủng được đón nhận, điều tưởng như bất động vẫn có thể bắt đầu chuyển mình.

Người canh giữ có thể cầm chìa khóa của một cánh cửa bên ngoài. Nhưng trái tim con người, với sự trợ giúp của Thiên Chúa, vẫn có thể tìm đường mở ra với ánh sáng.

CHƯƠNG 25

CHO LINH MỤC, TU SĨ VÀ NHỮNG NGƯỜI DẤN THÂN

Có những người dành gần trọn cuộc đời để phục vụ Thiên Chúa và tha nhân. Họ bước vào nhà thờ khi trời còn chưa sáng, rời phòng bệnh khi hành lang đã vắng người, ngồi bên một gia đình đang tan vỡ mà không biết phải bắt đầu từ lời nào. Họ dạy giáo lý cho những đứa trẻ hiếu động, kiên nhẫn giải thích một điều đã giải thích nhiều lần, đi đến những vùng đất xa xôi, chăm sóc người già, người khuyết tật, người bệnh và những người không còn ai chăm sóc.

Có những linh mục mang trong điện thoại hàng trăm số liên lạc và trong lòng hàng trăm mối bận tâm. Có những nữ tu vừa kết thúc giờ kinh đã vội vào bếp, đến lớp học, ra phòng khám hoặc lên đường thăm một người hấp hối. Có những giáo dân sau giờ làm việc lại đến nhà thờ tập hát, dạy giáo lý, lo việc bác ái, thăm người bệnh, chuẩn bị một buổi gặp gỡ hay âm thầm quét dọn sân nhà Chúa. Họ không nhận được bao nhiêu lời cảm ơn. Có người phục vụ nhiều năm mà tên của họ chẳng mấy khi được nhắc đến trước cộng đoàn.

Nhưng những người phục vụ ấy cũng là con người. Họ có sức lực giới hạn, có những ký ức đau, có những ngày trái tim không còn muốn mở ra. Họ có thể cầu nguyện cho người khác rất nhiều mà không biết nói với ai về nỗi mệt mỏi của chính mình. Họ có thể dạy người khác tin tưởng vào tình yêu Thiên Chúa, trong khi có lúc chính họ cũng tự hỏi: “Chúa còn nhìn thấy con không?”

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đặc biệt gần gũi với những người ấy. Không phải vì hoàn cảnh của ngài giống hoàn cảnh của mọi linh mục, tu sĩ hay người giáo dân dấn thân. Mỗi cuộc đời có một lịch sử riêng, một mức độ thử thách riêng, những giới hạn và ân sủng riêng. Điều làm cho chứng tá của ngài chạm đến người phục vụ là ở chỗ: giữa những thay đổi khắc nghiệt của đời mình, ngài đã tiếp tục tìm kiếm Thiên Chúa và tìm cách yêu thương trong hoàn cảnh mình đang sống.

Có một câu hỏi rất đáng để mỗi người dấn thân mang vào giờ cầu nguyện: Nếu một ngày tôi không còn làm được những công việc đang làm, tôi có còn biết mình là ai trước mặt Chúa không?

Câu hỏi ấy không nhằm xem nhẹ công việc. Công việc mục vụ, giáo dục, bác ái và truyền giáo đều cần thiết. Một cộng đoàn không thể sống bằng những dự định tốt đẹp mà không có người bỏ công sức để thực hiện. Một người bệnh cần được chăm sóc cụ thể, một đứa trẻ cần người dạy dỗ, một giáo xứ cần những người có trách nhiệm. Nhưng cũng chính vì công việc quan trọng, người phục vụ càng cần nhận ra đâu là nguồn sống của mình. Nếu đánh mất nguồn sống ấy, ta có thể vẫn tiếp tục hoạt động một thời gian, nhưng bên trong ngày càng khô cạn.

Chương này xin được dành cho các linh mục, tu sĩ và tất cả những ai đang quảng đại dấn thân trong lòng Giáo Hội. Có thể cha đang đọc những dòng này sau một ngày đầy việc. Có thể sơ đang đọc trong giờ nghỉ ngắn ngủi giữa hai công việc. Có thể một anh giáo lý viên đang tự hỏi năm nay mình có đủ sức tiếp tục không; một chị trong hội bác ái đang buồn vì những hiểu lầm; một người trẻ từng rất nhiệt thành nay không còn muốn bước vào một cuộc họp nào nữa.

Xin cứ bắt đầu bằng sự thật về mình. Không cần phải tỏ ra mạnh mẽ trước mặt Chúa. Không cần phải che giấu sự mỏi mệt dưới những lời đạo đức. Đấng gọi chúng ta phục vụ cũng là Đấng biết chúng ta cần được yêu thương, được nghỉ ngơi, được sửa sai và được nâng đỡ.

  1. Ơn gọi bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ

Trước khi trở thành người hướng dẫn cộng đoàn, linh mục đã từng là một người được Chúa gọi. Trước khi khoác lên mình tu phục, người tu sĩ đã từng có một ngày cảm thấy tiếng Chúa chạm vào lòng mình. Trước khi đứng lớp giáo lý, tham gia ca đoàn hay nhận một trách nhiệm trong giáo xứ, người giáo dân dấn thân cũng đã từng được ai đó giới thiệu về Chúa, được đón nhận trong một cộng đoàn, được nghe một lời Tin Mừng làm cho lòng mình chuyển động.

Không phải ai cũng nhớ rõ ngày bắt đầu. Có người có thể kể lại một biến cố cụ thể: một kỳ tĩnh tâm, một lần đi hành hương, một giờ chầu, một người linh mục đã lắng nghe mình. Có người lớn lên trong đức tin một cách âm thầm, như cây lớn lên qua từng mùa mưa nắng. Cũng có người đến với việc phục vụ rất tình cờ: ban đầu chỉ giúp một lần, rồi dần dần ở lại, gắn bó và yêu thương cộng đoàn.

Dù con đường khác nhau, đời sống dấn thân cần được nuôi dưỡng bằng tương quan với Chúa. Người ta có thể bắt đầu một công việc vì được mời gọi, vì thấy thiếu người, vì quý mến một linh mục hay một hội đoàn. Những lý do ấy có thể tốt. Nhưng nếu chỉ dựa vào chúng, đến một lúc nào đó người ta dễ nản lòng. Vị linh mục mình quý mến có thể chuyển đi. Người từng nâng đỡ mình có thể không còn đồng hành. Công việc có thể trở nên nặng nề hơn dự tính. Những người mình tận tình giúp đỡ có thể không hiểu, thậm chí trách móc mình.

Khi ấy, điều giữ người phục vụ lại không thể chỉ là sự hào hứng ban đầu. Họ cần trở về với Đấng đã yêu thương mình trước.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu gọi các môn đệ đến với Người trước khi sai họ đi. Các ông được ở với Người, nghe Người giảng, chứng kiến cách Người gặp gỡ những người đau khổ, rồi mới được chia sẻ sứ mạng của Người. Những môn đệ ấy không phải là những con người đã hoàn thiện. Họ nóng nảy, chậm hiểu, có lúc tranh nhau địa vị, có lúc bỏ chạy. Nhưng Đức Giêsu kiên nhẫn dạy dỗ họ và nhiều lần đưa họ trở về với điều cốt yếu: ở lại trong tình yêu của Người.

Người dấn thân hôm nay cũng cần được trở về như thế. Giữa những cuộc họp, những chương trình và những việc phải hoàn thành, ta cần tự hỏi: “Lần gần đây nhất tôi dành thời gian ở với Chúa mà không vội xin Người giải quyết công việc là khi nào? Lần gần đây nhất tôi đọc Tin Mừng và để một câu Lời Chúa soi vào đời mình là khi nào? Lần gần đây nhất tôi thưa với Chúa về chính tôi, chứ không chỉ về những người tôi đang phục vụ, là khi nào?”

Có khi ta đã quen nói với Chúa bằng ngôn ngữ của trách nhiệm: “Xin Chúa giúp con hoàn thành việc này. Xin Chúa cho chương trình thành công. Xin Chúa cho cộng đoàn được bình an.” Những lời ấy rất cần. Nhưng Chúa cũng chờ ta nói với Người như một người con: “Hôm nay con buồn. Hôm nay con giận. Hôm nay con không muốn gặp ai. Hôm nay con thấy mình nhỏ bé. Xin Chúa ở với con.”

Một linh mục có thể chuẩn bị bài giảng rất cẩn thận mà vẫn cần có lúc ngồi yên để Lời Chúa chất vấn chính mình. Một nữ tu có thể đọc kinh chung đầy đủ mà vẫn cần có một khoảng lặng riêng để nói thật với Chúa về điều đang làm mình tổn thương. Một giáo dân có thể dấn thân hết lòng trong giáo xứ mà vẫn cần trở lại với đời sống cầu nguyện tại gia đình.

Không ai lớn lên trong ơn gọi chỉ nhờ làm nhiều việc. Người ta cần được ở lại trong tình yêu đã gọi mình.

  1. Khi người phục vụ bắt đầu mệt

Sự mệt mỏi không phải lúc nào cũng đến sau một biến cố lớn. Nhiều khi nó đến bằng những điều nhỏ tích tụ lâu ngày: một giấc ngủ bị cắt ngắn, một bữa cơm ăn vội, một cuộc điện thoại đến khi vừa ngồi xuống, một lời phê bình lúc mình đã cố gắng hết sức, một cuộc họp kéo dài mà không ai chịu nghe ai.

Ngày đầu, ta tự nhủ: “Cố thêm chút nữa.” Tháng sau, ta cũng nói: “Qua đợt này sẽ nghỉ.” Năm này qua năm khác, ta vẫn đợi một ngày thuận tiện để nghỉ, nhưng ngày ấy không bao giờ tự đến. Việc này vừa xong thì việc khác bắt đầu. Một nhu cầu được đáp ứng thì lại xuất hiện một nhu cầu mới. Người phục vụ quen đến mức không còn nhận ra mình đang kiệt sức.

Có những dấu hiệu rất bình thường: ta dễ cáu gắt hơn; nghe tiếng điện thoại đã thấy nặng lòng; không còn vui với những công việc từng yêu thích; cầu nguyện mà đầu óc chỉ nghĩ đến danh sách việc phải làm; gặp người khác nhưng không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe. Ta bắt đầu thấy mọi lời góp ý đều giống một sự tấn công. Ta không muốn gặp cộng đoàn. Ta làm việc vì sợ người ta trách, chứ không còn biết mình đang hướng đến điều gì.

Một linh mục có thể xấu hổ khi thừa nhận: “Tôi mệt với việc mục vụ.” Một tu sĩ có thể cảm thấy có lỗi khi nói: “Tôi cần được nghỉ.” Một giáo dân có thể sợ bị coi là thiếu quảng đại nếu xin tạm ngưng một trách nhiệm. Thế là họ tiếp tục gắng gượng. Bề ngoài vẫn bình thường, nhưng bên trong đã có những điều cần được chăm sóc.

Mệt mỏi không phải là dấu chỉ chắc chắn của một đức tin yếu kém. Có khi mệt vì đã phục vụ quá sức trong một thời gian dài. Có khi vì phải gánh nhiều trách nhiệm mà không có đủ sự cộng tác. Có khi vì những tổn thương cũ chưa được chữa lành. Có khi vì thân thể đang có vấn đề về sức khỏe. Cũng có khi vì ta đã không biết đặt giới hạn, không biết nhờ người khác giúp đỡ, hoặc đã quen nghĩ rằng mọi việc chỉ có thể tốt nếu chính mình làm.

Nhận ra mình mệt là bước đầu để sống có trách nhiệm với ơn gọi. Người không chịu nhìn nhận giới hạn của mình có thể gây tổn thương cho bản thân và cho những người chung quanh. Một người cha sở kiệt sức có thể trở nên nóng nảy với giáo dân. Một nữ tu quá tải có thể vô tình nặng lời với trẻ em. Một giáo lý viên không còn sức có thể đến lớp với tâm trạng bực bội và truyền sự bực bội ấy cho học trò. Những điều ấy không làm mất đi lòng tốt của họ, nhưng cho thấy lòng tốt cũng cần được gìn giữ.

Đức Giêsu đã mời các môn đệ tìm nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi sau những ngày thi hành sứ vụ. Người biết họ cần được bồi dưỡng. Lời mời ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa cho những ai đang phục vụ hôm nay.

Nghỉ ngơi không phải là phần thưởng chỉ dành cho người đã làm xong mọi việc. Nếu chờ đến khi mọi việc hoàn tất mới nghỉ, có lẽ nhiều người sẽ không bao giờ được nghỉ. Nghỉ ngơi là một phần của đời sống có trách nhiệm: nghỉ để thân thể hồi phục, để tâm trí lắng lại, để có thể yêu thương và phục vụ cách lành mạnh hơn.

Có người cần một buổi chiều không nhận thêm cuộc hẹn. Có người cần một ngày đi thăm gia đình. Có người cần một kỳ tĩnh tâm thật sự, không biến kỳ tĩnh tâm thành dịp giải quyết công việc. Có người cần gặp bác sĩ vì mất ngủ kéo dài. Có người cần tìm một nhà chuyên môn về sức khỏe tâm thần để được lắng nghe và hỗ trợ. Có người cần nói thật với bề trên, với cha sở, với nhóm phục vụ: “Tôi đã quá sức. Xin giúp tôi sắp xếp lại.”

Xin đừng đợi đến lúc gục xuống mới cho phép mình được nâng đỡ.

  1. Người phục vụ cũng cần một nơi để được lắng nghe

Trong nhiều cộng đoàn, người ta biết rất rõ phải tìm ai khi cần giúp đỡ, nhưng lại ít khi hỏi người giúp đỡ ấy đang sống thế nào.

Giáo dân tìm đến linh mục khi gia đình có chuyện buồn, khi con cái gặp khó khăn, khi có người đau bệnh hoặc khi cần một lời khuyên. Người nghèo tìm đến nhà dòng để xin trợ giúp. Học sinh tìm đến thầy cô để được hướng dẫn. Những người trong hội đoàn tìm đến người phụ trách khi có mâu thuẫn.

Nhưng khi chính linh mục buồn, ai lắng nghe cha? Khi chính nữ tu cảm thấy lạc lõng trong cộng đoàn, sơ có thể nói với ai? Khi người phụ trách hội đoàn bị hiểu lầm, người ấy có một người bạn đủ tin cậy để chia sẻ không?

Không ai có thể luôn đóng vai người nâng đỡ mà không cần được nâng đỡ. Chúa có thể an ủi ta trong cầu nguyện, nhưng Người cũng thường gửi đến những con người cụ thể: một người bạn chân thành, một linh hướng khôn ngoan, một vị bề trên biết lắng nghe, một anh em linh mục, một chị em trong cộng đoàn, một giáo dân trưởng thành, một chuyên viên có khả năng giúp ta nhận diện vấn đề.

Có những điều không nên kể với mọi người. Người phục vụ có trách nhiệm giữ kín những điều được tín nhiệm trao phó và tôn trọng phẩm giá của người khác. Nhưng giữ sự kín đáo không có nghĩa là phải chịu đựng mọi sự trong cô độc. Ta vẫn có thể tìm sự trợ giúp thích hợp, trình bày điều mình đang trải qua với sự thận trọng cần thiết, nhất là khi nỗi buồn, sự lo âu hoặc xung đột đã kéo dài.

Một người được lắng nghe không phải lúc nào cũng cần một câu trả lời ngay. Đôi khi điều họ cần là có ai đó ngồi lại, không vội kết luận, không đem chuyện của họ kể tiếp, không dùng một câu đạo đức để khép lại cuộc trò chuyện.

“Con phải hy sinh thêm.”
“Đời tu mà, chuyện đó bình thường.”
“Linh mục thì phải chịu được.”
“Làm việc Chúa mà còn tính toán sao?”

Những câu ấy có thể được nói với ý tốt, nhưng có lúc lại khiến người đang đau càng khó mở lòng. Hy sinh là một phần của tình yêu Kitô giáo, nhưng không phải mọi tình trạng làm con người kiệt quệ đều nên được chấp nhận mà không xem xét. Có những đau khổ cần được kiên nhẫn đón nhận; cũng có những bất công cần được sửa chữa, những cách tổ chức cần được thay đổi, những hành vi gây hại cần được ngăn chặn.

Một cộng đoàn trưởng thành không chỉ khen ngợi người hy sinh. Cộng đoàn ấy còn biết hỏi tại sao một người phải gánh quá nhiều, tại sao một người luôn bị yêu cầu im lặng, tại sao những lời cầu cứu không được lắng nghe.

Nếu người phục vụ có thể nói thật mà không sợ bị hạ thấp, họ có nhiều cơ hội được chữa lành hơn. Và khi được chữa lành, họ cũng có thể phục vụ người khác bằng một trái tim tự do hơn.

  1. Chọn Chúa giữa những công việc của Chúa

Cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận thường gợi lên một suy tư quan trọng cho người dấn thân: làm việc cho Chúa là điều quý giá, nhưng chính Chúa phải là trung tâm của đời người phục vụ.

Người mục tử yêu giáo phận của mình, gắn bó với các linh mục và giáo dân, quan tâm đến việc đào tạo, truyền giáo, xây dựng cộng đoàn. Những công việc ấy không hề nhỏ. Khi hoàn cảnh thay đổi và một người không còn có thể tiếp tục những công việc mình yêu quý, nỗi đau là có thật. Không nên nói về sự mất mát ấy một cách quá dễ dàng, như thể chỉ cần một ý nghĩ đạo đức là mọi giằng co đều biến mất.

Một người đã dành bao năm xây dựng một công trình sẽ đau khi phải rời xa. Một linh mục hết lòng với giáo dân sẽ nhớ giáo dân khi không còn được ở giữa họ. Một tu sĩ đã gắn bó với một mái ấm sẽ buồn khi phải chuyển đi. Một giáo dân yêu ca đoàn sẽ hụt hẫng khi không còn được đứng trong ca đoàn vì bệnh tật hoặc tuổi già. Những nỗi buồn ấy là dấu chỉ của tình yêu đã được trao đi.

Tuy nhiên, giữa nỗi đau ấy, người môn đệ có thể được mời gọi đi sâu hơn vào câu hỏi: “Tôi yêu Chúa như thế nào khi không còn làm được điều mình muốn làm cho Người?”

Câu hỏi ấy không chỉ dành cho những hoàn cảnh đặc biệt. Nó có thể xuất hiện trong một giáo xứ rất bình thường. Một cha sở được chuyển đến nơi khác khi đang có nhiều dự định. Một nữ tu phải rời công việc giáo dục để chăm sóc chị em lớn tuổi. Một người mẹ không còn thời gian tham gia hội đoàn vì phải ở nhà chăm con bệnh. Một người từng đi khắp nơi làm việc bác ái nay phải nằm điều trị dài ngày.

Ban đầu, họ có thể cảm thấy mình trở nên vô dụng. Họ nhìn người khác tiếp tục công việc và tự hỏi: “Còn tôi thì sao? Tôi đã không còn đóng góp được gì nữa ư?”

Nhưng phẩm giá của một người không được đo bằng số công việc họ hoàn thành. Thiên Chúa không yêu ta vì ta có một chức vụ, một danh sách thành tích hay một lịch hoạt động dày đặc. Người yêu ta vì ta thuộc về Người. Sự thật ấy không làm cho công việc trở nên vô nghĩa; trái lại, nó giúp ta làm việc với tự do hơn, vì ta không còn phải dùng thành công để chứng minh mình đáng được yêu.

Chọn Chúa giữa những công việc của Chúa cũng có nghĩa là biết dừng lại khi công việc đang chiếm hết chỗ của Người. Một chương trình mục vụ có thể rất cần thiết, nhưng nếu để hoàn thành chương trình ấy ta liên tục làm nhục người cộng tác, không còn thời gian cầu nguyện, bỏ mặc trách nhiệm với gia đình và xem những người yếu thế như trở ngại, ta cần xem lại cách mình đang phục vụ.

Không phải cứ một việc được thực hiện trong khuôn viên nhà thờ thì mọi cách làm việc đều tự nhiên trở thành thánh thiện. Điều làm cho việc phục vụ mang tinh thần Tin Mừng còn nằm ở cách ta đối xử với nhau, cách ta dùng quyền, cách ta nhận lỗi, cách ta quan tâm đến những người ít tiếng nói.

Chọn Chúa không có nghĩa là bỏ bê công việc. Chọn Chúa là để tình yêu của Người hướng dẫn ta trong công việc, cả khi thành công lẫn khi phải chấp nhận giới hạn.

  1. Khi trách nhiệm trở thành căn tính duy nhất

Có một nguy cơ âm thầm trong đời sống dấn thân: ta bắt đầu đồng hóa chính mình với chức vụ.

“Tôi là cha sở.”
“Tôi là bề trên.”
“Tôi là trưởng ban.”
“Tôi là người phụ trách.”
“Tôi là người đã làm việc này bao nhiêu năm.”

Những điều ấy có thể đúng, nhưng chúng không diễn tả hết con người ta. Trước khi là người lãnh đạo, ta là một người con của Thiên Chúa. Trước khi là người hướng dẫn, ta cũng là một môn đệ cần học hỏi. Trước khi có trách nhiệm chăm sóc người khác, ta cũng là một con người cần được chăm sóc.

Khi chức vụ trở thành căn tính duy nhất, người ta dễ cảm thấy bị đe dọa trước bất cứ thay đổi nào. Một lời góp ý trở thành sự xúc phạm. Một người trẻ có sáng kiến trở thành đối thủ. Một quyết định bổ nhiệm người khác trở thành bằng chứng rằng mình không còn giá trị. Ta có thể bảo vệ chức vụ rất quyết liệt vì tưởng rằng nếu mất nó, mình sẽ không còn là ai.

Có những người đã phục vụ lâu năm và rất đáng trân trọng. Họ nắm rõ lịch sử cộng đoàn, biết những khó khăn đã trải qua, có kinh nghiệm mà người trẻ chưa thể có ngay. Nhưng chính kinh nghiệm ấy sẽ trở nên phong phú hơn nếu được chia sẻ. Một người đi trước có thể vui khi thấy người đến sau trưởng thành. Họ có thể trao lại trách nhiệm mà không xem đó là một thất bại.

Một linh mục sau nhiều năm làm cha sở có thể cần thời gian để thích nghi với việc không còn quyết định mọi sự. Một nữ tu từng phụ trách một cơ sở có thể thấy hụt hẫng khi trở về đời sống cộng đoàn bình thường. Một vị trưởng ban lâu năm có thể buồn khi cuộc bầu chọn đưa người khác vào vị trí của mình. Những cảm xúc ấy rất con người. Điều quan trọng là ta đón nhận và trình bày chúng trước mặt Chúa thế nào, thay vì để chúng biến thành sự cay đắng.

Có thể ta cần hỏi: “Điều gì làm tôi đau nhất trong sự thay đổi này? Tôi buồn vì công việc chưa hoàn tất, vì không được ghi nhận, hay vì tôi sợ mình không còn được yêu quý?”

Khi gọi đúng tên nỗi đau, ta dễ tìm được đường đi hơn. Có những việc cần được bàn giao cẩn thận. Có những tổn thương cần được nói ra trong một cuộc gặp gỡ chân thành. Có những kỳ vọng phải được điều chỉnh. Và cũng có những điều ta phải tập buông để người khác có chỗ phục vụ.

Người lãnh đạo tốt không chỉ biết làm việc. Người ấy còn biết giúp người khác lớn lên, để khi mình không còn ở đó, công việc tốt vẫn có thể tiếp tục.

  1. Quyền bính trong Giáo Hội là một trách nhiệm phải trả lời

Không thể nói đến đời sống phục vụ mà không nói đến quyền bính. Trong gia đình, giáo xứ, hội dòng và các tổ chức bác ái, có những người được trao trách nhiệm quyết định. Quyền ấy cần thiết để công việc được tổ chức, để những quyết định khó được đưa ra, để cộng đoàn không rơi vào tình trạng mạnh ai nấy làm.

Nhưng quyền bính luôn cần được soi sáng bởi Tin Mừng và được thực thi trong sự tôn trọng con người. Đức Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Hình ảnh ấy không xóa bỏ trách nhiệm lãnh đạo, nhưng đặt trách nhiệm ấy vào một hướng đi: người đứng đầu được mời gọi phục vụ, chứ không được coi người khác như phương tiện cho ý riêng của mình.

Một linh mục có thể rất nhiệt thành xây dựng nhà thờ, nhưng vẫn cần lắng nghe giáo dân về những khó khăn thực tế của họ. Một bề trên có thể có nhiều kinh nghiệm, nhưng vẫn cần tôn trọng nhân phẩm và lương tâm của các thành viên trong cộng đoàn. Một người trưởng nhóm có thể muốn mọi việc được nhanh chóng, nhưng không vì thế mà có quyền mắng nhiếc, làm nhục hoặc gạt bỏ người cộng tác.

Có những lời nói gây tổn thương sâu xa vì được phát ra từ người có quyền. Một câu phê bình trước mặt cả cộng đoàn có thể khiến người nghe xấu hổ trong nhiều năm. Một quyết định thiếu giải thích có thể làm một người cảm thấy mình không được coi trọng. Một sự thiên vị kéo dài có thể làm tập thể chia rẽ. Những điều này không thể được giải quyết bằng cách bảo người bị tổn thương rằng họ phải khiêm nhường hơn.

Người có quyền cũng có thể sai. Họ có thể thiếu thông tin, có thể nóng giận, có thể bị ảnh hưởng bởi những mối quan hệ thân quen, có thể nhìn một vấn đề từ một phía. Vì vậy, họ cần những người dám nói thật với mình và cần một cách tổ chức cho phép việc góp ý được thực hiện trong sự an toàn và tôn trọng.

Lắng nghe không có nghĩa là người lãnh đạo phải làm theo mọi ý kiến. Có những quyết định vẫn cần được đưa ra, và không phải lúc nào mọi người cũng đồng thuận. Nhưng giữa “không thể làm theo đề nghị” và “không coi trọng người đưa ra đề nghị” là hai điều rất khác nhau. Một lời giải thích chân thành có thể không xóa hết nỗi buồn, nhưng giúp người khác biết rằng họ đã được lắng nghe.

Cũng vậy, vâng phục trong đời tu không phải là đánh mất lương tâm, không phải là chấp nhận bị xúc phạm như một điều bình thường, càng không phải là che giấu những hành vi gây hại. Một cộng đoàn lành mạnh cần có đối thoại, sự phân định, những giới hạn rõ ràng và những cách thức phù hợp để trình bày khó khăn hoặc tố giác hành vi sai trái.

Người lãnh đạo có thể tự hỏi sau mỗi ngày: “Hôm nay, những người làm việc với tôi có cảm thấy được tôn trọng không? Tôi đã tạo điều kiện cho họ nói thật, hay tôi khiến họ chỉ dám nói điều tôi muốn nghe? Tôi có đủ can đảm nhận lỗi khi mình sai không?”

Đôi khi một lời xin lỗi của người có trách nhiệm có thể bắt đầu chữa lành điều mà nhiều bài diễn văn không chữa được.

  1. Đừng để bàn thờ ở rất gần mà con người ở quá xa

Người dấn thân trong Giáo Hội có nhiều cơ hội tiếp xúc với những điều thánh: nhà nguyện, bàn thờ, sách lễ, lời kinh, các bí tích, những buổi chầu, những cuộc rước. Sự gần gũi ấy là một ân huệ. Nhưng cũng có một nguy cơ: vì quá quen với những việc đạo đức, ta có thể làm chúng theo thói quen mà quên nhìn đến con người đang đứng bên cạnh.

Một người có thể rất cẩn thận trong việc chuẩn bị bàn thờ, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người quét nhà thờ. Một người có thể sốt sắng trong giờ chầu, nhưng ngay sau đó nói những lời cay nghiệt về một thành viên trong cộng đoàn. Một người có thể thao thức tổ chức một ngày lễ thật long trọng, nhưng không để ý rằng những người cộng tác đã làm việc liên tục mà chưa được ăn uống, nghỉ ngơi.

Không phải vì thế mà những nghi thức bên ngoài trở nên vô nghĩa. Phụng vụ xứng đáng được chuẩn bị cách trang nghiêm, cẩn thận và đẹp đẽ. Nhưng vẻ đẹp của phụng vụ mời gọi ta đi vào tình yêu của Chúa, rồi từ đó sống bác ái trong những tương quan rất cụ thể.

Một giáo xứ chuẩn bị lễ bổn mạng. Ai cũng muốn ngày lễ được chu đáo. Các ban ngành họp hành liên tục. Người lo hoa, người lo âm thanh, người lo bữa ăn, người lo đón khách. Công việc nhiều, va chạm là điều khó tránh. Nhưng nếu giữa quá trình ấy người ta liên tục nói xấu nhau, tranh công, làm nhục nhau và không chịu tha thứ, cộng đoàn cần có lúc dừng lại. Ta đang chuẩn bị một ngày lễ để tôn vinh Chúa, hay đang để sự nóng nảy chi phối cách đối xử với nhau?

Một hội dòng có thể giữ nề nếp rất tốt. Giờ kinh đúng giờ, nhà cửa sạch sẽ, công việc ngăn nắp. Những điều ấy đáng quý. Nhưng nếu một chị em lớn tuổi đang buồn mà không ai có thời gian ngồi nghe, nếu một thành viên trẻ bị cô lập mà không ai nhận ra, nếu một người bệnh chỉ được chăm sóc như một trách nhiệm bắt buộc, cộng đoàn vẫn còn một lời mời gọi để trở về với tình yêu ban đầu.

Chúa hiện diện trong đời sống bí tích và cũng mời gọi ta gặp Người nơi những người bé nhỏ. Hai chiều kích ấy không cạnh tranh với nhau. Người sống gần Chúa càng cần học cách đến gần con người bằng sự kính trọng.

Sau Thánh lễ, có thể điều đầu tiên một linh mục làm là dừng lại nghe một người giáo dân đang có chuyện buồn. Sau giờ chầu, có thể điều đầu tiên một nữ tu làm là đến bên một chị em đang bệnh. Sau buổi họp hội đoàn, có thể điều đầu tiên một người trưởng nhóm làm là xin lỗi người vừa bị mình nặng lời.

Có những lời cầu nguyện được tiếp tục bằng cách ấy.

  1. Linh mục không phải là người không bao giờ yếu đuối

Giáo dân có lý khi mong linh mục sống gương mẫu. Người được trao trách nhiệm loan báo Tin Mừng cần cố gắng sống điều mình giảng. Khi một linh mục lạm dụng quyền bính, sống gian dối hoặc gây tổn thương, cộng đoàn có quyền đòi hỏi sự thật, công lý và trách nhiệm.

Tuy nhiên, mong linh mục sống thánh thiện không có nghĩa là đòi hỏi linh mục phải trở thành một con người không biết mệt, không biết buồn, không bao giờ mắc sai lầm hay không có những nhu cầu tình cảm lành mạnh.

Một linh mục có thể yêu thương đoàn chiên mà vẫn cần có bạn bè. Cha có thể tận tụy với giáo xứ mà vẫn cần được thăm cha mẹ, anh chị em của mình. Cha có thể mạnh mẽ trước cộng đoàn mà vẫn có lúc rơi nước mắt khi đứng trước bệnh tật, cái chết hoặc một sự đổ vỡ. Cha có thể khuyên người khác kiên nhẫn mà chính mình cũng đang phải học kiên nhẫn từng ngày.

Điều làm nên sự trưởng thành không phải là không có yếu đuối, nhưng là biết đối diện với yếu đuối cách có trách nhiệm. Một linh mục nhận ra mình nóng tính cần học cách điều chỉnh, xin lỗi khi làm người khác đau và tìm sự trợ giúp nếu cần. Một linh mục cảm thấy cô đơn kéo dài cần có những tương quan lành mạnh, những người bạn có thể giúp cha sống trung thực với ơn gọi. Một linh mục gặp khó khăn về sức khỏe tinh thần cần được khuyến khích tìm sự chăm sóc thích hợp.

Không nên dùng hình ảnh lý tưởng về chức linh mục để buộc một con người phải che giấu mọi khó khăn. Điều bị che giấu quá lâu thường không tự biến mất. Nó có thể trở nên nặng nề hơn và ảnh hưởng đến người chung quanh.

Đồng thời, cũng không thể dùng sự yếu đuối của con người để biện minh cho những hành vi gây hại. Yếu đuối cần được nâng đỡ; sai phạm cần được nhìn nhận và xử lý; người bị tổn thương cần được bảo vệ. Một cộng đoàn biết thương linh mục cũng là cộng đoàn giúp linh mục sống trung thực, có trách nhiệm và không đứng ngoài những đòi hỏi của công lý.

Giáo dân có thể thương cha sở bằng những điều rất cụ thể: cầu nguyện cho cha, cộng tác với cha, góp ý cách tôn trọng, không đòi hỏi cha phải có mặt trong mọi việc có thể do người khác đảm nhận, quan tâm khi thấy cha có dấu hiệu kiệt sức. Tình thương ấy không cần biến thành sự tâng bốc. Một lời nhắc nhở chân thành, đúng lúc, có thể là một cách thương rất sâu.

Và chính linh mục cũng cần cho phép mình được là người đang học mỗi ngày. Cha có thể nói: “Tôi chưa biết.” Cha có thể nói: “Xin cho tôi thêm thời gian suy nghĩ.” Cha có thể nói: “Tôi đã sai.” Cha có thể nói: “Xin anh chị em giúp tôi.”

Những lời ấy không làm nhỏ đi chức vụ. Chúng có thể mở ra một tương quan chân thật hơn giữa người mục tử và cộng đoàn.

  1. Đời tu không phải là một cuộc thi chịu đựng

Có những tu sĩ sống rất quảng đại. Họ âm thầm nhận những công việc ít ai muốn làm, chăm sóc những chị em đau bệnh, kiên trì với những người khó tính, ở lại với một cộng đoàn đang gặp nhiều thử thách. Sự trung tín ấy đẹp và cần được trân trọng.

Nhưng đời tu không nên bị biến thành một cuộc thi xem ai chịu đựng được nhiều nhất. Cũng không nên xem việc một người không nói ra đau khổ của mình là bằng chứng chắc chắn rằng người ấy đang bình an.

Có người im lặng vì đã tìm được sự bình an trong Chúa. Cũng có người im lặng vì sợ nói ra sẽ bị chê trách. Có người nhận một công việc khó với lòng tự do. Cũng có người không dám từ chối vì sợ bị xem là thiếu vâng phục. Bề ngoài giống nhau, nhưng bên trong có thể rất khác.

Một cộng đoàn trưởng thành cần giúp các thành viên phân biệt giữa hy sinh xuất phát từ tình yêu và sự cam chịu làm tổn thương phẩm giá. Có những điều khó khăn mà người tu sĩ được mời gọi đón nhận: khác biệt tính tình, công việc khiêm tốn, sự thay đổi nơi phục vụ, những thiếu thốn không thể tránh. Nhưng cũng có những tình trạng cần được sửa chữa: xúc phạm kéo dài, cô lập, kiểm soát quá mức, thiên vị, lạm dụng quyền bính, thiếu chăm sóc khi một người bị bệnh.

Người ta không thể nhân danh Tin Mừng để bảo vệ một cách sống làm người khác ngày càng sợ hãi và mất khả năng nói thật. Tình yêu của Chúa dẫn con người đến tự do nội tâm, dù con đường ấy có khi phải đi qua kỷ luật, hy sinh và những lựa chọn không dễ dàng.

Trong một cộng đoàn, người trẻ cần được dạy dỗ nhưng cũng cần được lắng nghe. Người lớn tuổi cần được tôn trọng nhưng cũng cần được giúp thích nghi với những thay đổi. Người có tài năng cần có cơ hội đóng góp, nhưng không vì thế mà được đặt lên trên mọi người. Người yếu hơn cần được đồng hành, nhưng không nên bị coi là gánh nặng.

Một câu hỏi đơn sơ có thể giúp cộng đoàn xét mình: “Ở đây, một người đang gặp khó khăn có dám nói thật không?” Nếu câu trả lời là không, cộng đoàn cần kiên nhẫn tìm hiểu vì sao. Có thể đã có những lần người ấy nói ra mà không được tin. Có thể họ sợ bị bàn tán. Có thể họ không biết tìm ai. Có thể cách góp ý hiện nay khiến người yếu thế không được bảo vệ.

Đời sống huynh đệ không tự nhiên có được chỉ vì mọi người sống chung dưới một mái nhà. Nó được xây dựng bằng những hành động hằng ngày: chào nhau, hỏi thăm nhau, chia sẻ việc nhà, tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhau, góp ý cách kín đáo, nhận lỗi, tha thứ, và khi cần, cùng nhau tìm sự trợ giúp từ bên ngoài cộng đoàn.

Có khi một cộng đoàn không cần thêm một khẩu hiệu về tình huynh đệ. Điều cần hơn là bớt một lời nói sau lưng, thêm một cuộc đối thoại chân thành, và có một người sẵn sàng ngồi lại với người đang bị bỏ quên.

  1. Người giáo dân dấn thân không phải là nguồn nhân lực miễn phí

Trong nhiều giáo xứ, nếu không có sự cộng tác của giáo dân, rất nhiều công việc sẽ không thể thực hiện. Người giáo lý viên chuẩn bị bài học, dạy các em, gặp phụ huynh và đồng hành với học trò. Ca viên dành thời gian tập hát. Những người phục vụ phụng vụ chuẩn bị nhà thờ. Các nhóm bác ái tìm hiểu hoàn cảnh khó khăn, vận động và trao trợ giúp. Có người sửa điện, sửa nước, quét dọn, chăm sóc cây cối, đưa người bệnh đi khám, âm thầm làm những việc không có tên trên chương trình.

Sự quảng đại ấy là một hồng ân cho Giáo Hội. Nhưng chính vì thế, cộng đoàn cần biết quý trọng con người đứng sau công việc.

Một người giáo dân còn có gia đình, nghề nghiệp, sức khỏe và những trách nhiệm khác. Một người mẹ nhận dạy giáo lý có thể vừa trải qua một ngày làm việc dài, tối về còn phải lo cho con. Một người cha tham gia hội đồng mục vụ có thể đang gánh nặng kinh tế. Một người trẻ tham gia ca đoàn có thể đang học tập, tìm việc, chăm sóc cha mẹ. Sự phục vụ của họ cần được đặt trong toàn bộ đời sống ấy.

Đừng dễ dàng trách một người “thiếu nhiệt thành” chỉ vì họ xin nghỉ sau nhiều năm phục vụ. Có thể họ đang chăm người thân bệnh nặng. Có thể họ cần thời gian cho con cái. Có thể họ đã kiệt sức. Cũng có thể họ đã bị tổn thương bởi cách làm việc trong nhóm mà chưa biết nói với ai.

Người có trách nhiệm trong giáo xứ cần biết phân công hợp lý, tôn trọng thời gian của người cộng tác, giải thích rõ công việc, tránh giao quá nhiều cho một số người quen thuộc. Cần tập cho nhiều người cùng tham gia, thay vì để một vài người làm mãi rồi đến khi họ mệt lại trách họ bỏ cuộc.

Cũng cần nhớ rằng người giáo dân có ơn gọi và trách nhiệm riêng giữa đời sống xã hội. Việc họ chăm sóc gia đình, làm việc lương thiện, giáo dục con cái, sống công bằng trong nghề nghiệp và nâng đỡ người chung quanh cũng là những cách sống đức tin rất quan trọng. Không nên tạo cảm giác rằng chỉ người dành phần lớn thời gian cho sinh hoạt trong khuôn viên nhà thờ mới là người đạo đức.

Có những người không thể tham gia nhiều cuộc họp nhưng vẫn sống đức tin sâu sắc trong gia đình và nơi làm việc. Có những người âm thầm giúp một người hàng xóm, chăm sóc cha mẹ già, nuôi dạy con cái bằng tình yêu và sự trung thực. Những việc ấy không luôn xuất hiện trong báo cáo hoạt động, nhưng không vì thế mà kém giá trị.

Một giáo xứ biết quý trọng giáo dân sẽ không chỉ hỏi: “Anh chị có thể làm thêm việc gì cho giáo xứ?” Giáo xứ ấy còn biết hỏi: “Gia đình anh chị đang cần điều gì? Công việc có thuận lợi không? Anh chị có đủ sức tiếp tục trách nhiệm này không? Chúng tôi có thể cùng chia sẻ thế nào?”

Người phục vụ sẽ dễ gắn bó lâu dài hơn khi họ biết mình được yêu quý như một con người.

  1. Đừng đem những vết thương chưa được chữa lành đi làm đau người khác

Không ai bước vào đời sống phục vụ với một quá khứ hoàn toàn không có vết thương. Có người từng lớn lên trong gia đình thiếu tình thương. Có người từng bị so sánh, bị chê bai, bị bỏ rơi. Có người từng bị phản bội trong tình bạn. Có người mang mặc cảm vì nghèo khó, vì học hành không thuận lợi, vì một sai lầm trong quá khứ. Có người đã từng bị xúc phạm bởi chính những người có trách nhiệm chăm sóc mình.

Nếu không được nhìn nhận, những vết thương ấy có thể ảnh hưởng đến cách ta phục vụ.

Một người từng luôn bị xem nhẹ có thể rất nhạy cảm với mọi lời góp ý. Một người từng không được yêu thương có thể khao khát được người khác công nhận đến mức khó chấp nhận khi mình không được chú ý. Một người lớn lên trong môi trường thường xuyên quát mắng có thể vô thức dùng chính cách ấy với người dưới quyền. Một người từng bị bỏ rơi có thể bám chặt vào những tương quan, kiểm soát người khác vì sợ mất họ.

Những điều ấy không có nghĩa là người bị tổn thương chắc chắn sẽ làm tổn thương người khác. Rất nhiều người đã biến đau khổ của mình thành sự cảm thông. Nhưng để làm được điều ấy, họ thường cần thời gian, sự trợ giúp và một hành trình thành thật với bản thân.

Người dấn thân cần có khả năng tự hỏi: “Tại sao chuyện này làm tôi phản ứng mạnh như vậy? Tôi đang giải quyết vấn đề trước mắt, hay tôi đang phản ứng với một nỗi đau cũ? Tôi có đang đòi người khác phải lấp đầy một khoảng trống mà chính tôi cần đem đến cho Chúa và tìm sự giúp đỡ phù hợp không?”

Có những vết thương được xoa dịu trong cầu nguyện và tình bạn. Có những vết thương cần thêm sự đồng hành của chuyên viên. Có những trường hợp người ta cần được bảo vệ khỏi một môi trường tiếp tục gây hại. Không có một câu trả lời duy nhất cho mọi người.

Điều cần tránh là dùng trách nhiệm phục vụ để trốn tránh chính mình. Một người có thể làm việc liên tục để không phải đối diện với nỗi buồn. Một người có thể luôn tìm đến đám đông vì sợ ở một mình. Một người có thể muốn kiểm soát mọi việc vì bên trong quá bất an. Bề ngoài họ rất năng động, nhưng sự năng động ấy không tự nó bảo đảm rằng lòng họ đang bình an.

Chúa không chỉ gọi ta trao tặng những gì tốt đẹp cho người khác. Người cũng muốn chạm đến những nơi ta đang đau. Người không chê trách vì ta có vết thương. Nhưng Người mời ta đừng giấu vết thương ấy quá lâu đến mức nó bắt đầu điều khiển cách ta yêu thương.

Xin cho người mục tử biết tìm sự chữa lành để có thể chăm sóc đoàn chiên bằng một trái tim tự do. Xin cho người tu sĩ biết nhận ra nỗi đau của mình để không biến cộng đoàn thành nơi trút giận. Xin cho người giáo dân dấn thân biết tôn trọng giới hạn của mình để sự phục vụ không trở thành một cuộc tìm kiếm sự công nhận không có điểm dừng.

  1. Khi lời cầu nguyện trở nên khô khan

Có những ngày cầu nguyện rất dễ. Ta bước vào nhà nguyện, lòng nhẹ nhàng, đọc một câu Tin Mừng và cảm thấy được an ủi. Có những bài thánh ca làm nước mắt tự nhiên rơi xuống. Có những giờ chầu trôi qua nhanh vì ta cảm thấy Chúa gần.

Nhưng cũng có những ngày khác. Ta vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn ngồi trước Thánh Thể, nhưng lòng khô như đất lâu ngày không mưa. Những câu kinh quen thuộc dường như không chạm tới mình. Ta cố tập trung nhưng đầu óc đầy những công việc. Ta muốn thưa chuyện với Chúa mà không tìm được lời.

Người sống đời dấn thân có thể sợ những ngày ấy. Họ nghĩ: “Tôi đang làm việc cho Chúa mà sao tôi không cảm thấy Chúa? Tôi dạy người khác cầu nguyện mà chính tôi lại khô khan như thế này. Phải chăng đức tin của tôi đã mất?”

Không nên vội kết luận. Sự khô khan trong cầu nguyện có thể đến từ nhiều nguyên nhân. Có khi thân thể quá mệt. Có khi tâm trí đang bị chiếm bởi lo âu. Có khi ta trải qua đau buồn mà chưa đủ thời gian để lắng lại. Có khi ta cần thay đổi cách cầu nguyện cho phù hợp với hoàn cảnh. Cũng có những giai đoạn đời sống thiêng liêng đòi hỏi ta kiên nhẫn bước đi mà không dựa nhiều vào cảm xúc.

Điều quan trọng là đừng giả vờ trước mặt Chúa. Ta có thể bắt đầu bằng một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, hôm nay con không biết cầu nguyện.” Hoặc: “Con đang ở đây, dù lòng con không yên.” Hoặc chỉ ngồi yên, đọc chậm một câu Tin Mừng, để câu ấy ở lại với mình.

Người cầu nguyện không phải lúc nào cũng cần có những ý tưởng sâu sắc. Một người bệnh nằm trên giường có thể chỉ thưa được: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Một linh mục sau ngày dài có thể chỉ còn sức đọc chậm một kinh Lạy Cha. Một người mẹ mệt mỏi có thể làm dấu thánh giá trước khi ngủ và trao cho Chúa cả ngày chưa được như ý. Những lời cầu nguyện nhỏ ấy vẫn có thể là một cuộc gặp gỡ chân thành.

Nếu sự khô khan kéo dài cùng với mất ngủ, tuyệt vọng, lo âu hoặc mất khả năng sinh hoạt bình thường, người ấy nên tìm sự hỗ trợ phù hợp. Không nên quy mọi khó khăn tâm lý về việc thiếu cầu nguyện, cũng không nên xem việc tìm sự chăm sóc chuyên môn là đối nghịch với đức tin. Thiên Chúa có thể nâng đỡ con người qua nhiều con đường, trong đó có sự hiểu biết và chăm sóc của những người có chuyên môn.

Điều đáng quý là sự trung thành khiêm tốn: không ép mình phải có cảm xúc, không tự kết án vì lòng khô khan, nhưng vẫn dành một chỗ cho Chúa trong ngày sống. Có những cuộc gặp gỡ sâu xa diễn ra rất lặng lẽ.

  1. Thánh Thể và người phục vụ

Đối với người Công giáo, Thánh Thể là nguồn mạch và đỉnh cao của đời sống Kitô hữu. Người linh mục cử hành Thánh lễ, tu sĩ và giáo dân tham dự, cộng đoàn quy tụ quanh bàn tiệc Lời Chúa và Mình Máu Chúa. Nhưng việc thường xuyên hiện diện trong phụng vụ cũng có thể trở thành thói quen nếu ta không nuôi dưỡng lòng chú ý.

Một linh mục cử hành Thánh lễ mỗi ngày có thể phải chiến đấu với sự vội vàng. Sau lễ còn một cuộc họp, một cuộc hẹn, một người bệnh cần được thăm. Cha đọc các lời nguyện quen thuộc và có thể dễ dàng để tâm trí đi trước sang công việc kế tiếp. Một tu sĩ dự lễ rất đều đặn cũng có thể bị những lo lắng trong cộng đoàn làm phân tâm. Một giáo dân phục vụ trong ca đoàn hay ban phụng vụ có thể quá chú ý đến phần việc của mình mà khó tham dự cách bình an.

Điều ấy không có nghĩa là mọi Thánh lễ phải đem lại cho ta một cảm xúc đặc biệt. Nhưng ta có thể tập trở về, từng chút một, với điều mình đang cử hành: Đức Kitô hiến mình vì yêu thương và quy tụ chúng ta thành một thân thể.

Khi nghe lời mời gọi trao ban, người phục vụ có thể tự hỏi: “Hôm nay tôi trao ban bằng tình yêu, hay tôi đang cố chứng minh giá trị của mình? Tôi có biết đón nhận tình yêu của Chúa không, hay tôi chỉ quen cho đi đến mức không còn biết nhận?”

Trao ban theo tinh thần Thánh Thể không có nghĩa là để người khác tùy tiện sử dụng mình. Đức Giêsu tự nguyện hiến mình trong tình yêu. Sự trao ban Kitô giáo cần có tự do, sự thật và sự phân định. Một người bị buộc phải chịu đựng sự lạm dụng không nên bị bảo rằng đó là cách duy nhất để nên giống Chúa. Người ấy cần được bảo vệ và giúp đỡ.

Đối với người phục vụ, chầu Thánh Thể có thể là nơi đặt xuống những điều không thể giải quyết ngay: một người bệnh chưa qua cơn nguy kịch, một gia đình chưa thể hòa giải, một cộng đoàn đang chia rẽ, một người trẻ đã rời xa nhà thờ, một quyết định khó khăn chưa biết chọn thế nào.

Người cầu nguyện không mang đến trước Chúa một bản báo cáo thành tích. Họ có thể mang đến cả những điều chưa hoàn thành, những cuộc gặp gỡ vụng về, những lần nói sai, những nỗi lo không giải thích được. Ở đó, họ không phải luôn là người giải quyết vấn đề. Họ được ở trước Chúa như một người con.

Có lẽ người dấn thân cần những giờ phút như thế để nhớ rằng mình không phải là Đấng Cứu Độ. Ta được mời gọi cộng tác, nhưng không thể tự mình gánh lấy toàn bộ thế giới. Có những điều ta phải làm hết sức; cũng có những điều ta phải trao lại cho Chúa và cho sự cộng tác của nhiều người khác.

  1. Phục vụ mà không cần được nhìn thấy

Có những việc làm người ta dễ được nhận ra: giảng trước đông người, điều hành một chương trình, đứng trên sân khấu, dẫn một đoàn hành hương, tổ chức một cuộc bác ái lớn. Cũng có những việc gần như không ai thấy: rửa chén sau buổi họp, lau nhà nguyện khi mọi người đã về, giặt đồ cho một người bệnh, sửa chiếc quạt trong phòng giáo lý, ngồi nghe một người già kể lại câu chuyện đã kể nhiều lần.

Không phải việc được nhìn thấy thì kém giá trị. Có người cần đứng trước cộng đoàn để thi hành trách nhiệm, và họ cũng có thể phục vụ với lòng khiêm tốn. Cũng không phải việc âm thầm tự động làm người ta thánh thiện. Người làm việc âm thầm vẫn có thể buồn, tự ái hoặc mong được ghi nhận. Điều đáng quan tâm là ta đang tìm điều gì qua công việc của mình.

Mong được cảm ơn không phải lúc nào cũng là kiêu ngạo. Ai cũng cần được trân trọng. Một lời cảm ơn đúng lúc có thể làm ấm lòng người đã bỏ nhiều công sức. Một cộng đoàn biết ghi nhận công lao của nhau là điều tốt.

Nhưng nếu sự ghi nhận trở thành điều kiện duy nhất để ta tiếp tục yêu thương, lòng ta sẽ rất dễ bất an. Chỉ cần tên mình không được nhắc đến, ta có thể thấy mọi cố gắng trở nên vô nghĩa. Chỉ cần người khác được khen, ta bắt đầu khó chịu. Chỉ cần công việc mình làm không được đăng hình, ta không còn muốn làm nữa.

Khi ấy, ta cần nhẹ nhàng hỏi lòng mình: “Tôi có đang cần được nhìn nhận đến mức quên mất người mình muốn phục vụ không?”

Có những lúc câu trả lời là có. Ta không cần xấu hổ đến mức che giấu điều ấy. Ta có thể thưa với Chúa: “Con muốn được người ta quý. Con buồn khi không ai cảm ơn. Xin giúp con nhận ra điều con đang thiếu và dạy con phục vụ với trái tim tự do hơn.”

Sự tự do ấy thường không đến trong một ngày. Nó lớn lên khi ta biết mình được Chúa yêu ngay cả lúc không ai chú ý; khi ta có những người bạn chân thành, không chỉ khen mà còn giúp ta sống thật; khi ta biết vui trước thành công của người khác; khi ta dám trao việc cho người khác và chấp nhận họ làm theo cách khác mình.

Một người âm thầm quét nhà thờ không cần bị lý tưởng hóa. Người ấy vẫn cần được hỏi thăm, được tôn trọng, được cảm ơn. Nhưng sự hiện diện của họ nhắc cộng đoàn rằng có rất nhiều tình yêu đang giữ cho đời sống chung tiếp tục mà không phát ra tiếng động lớn.

  1. Tình huynh đệ không bắt đầu từ những lời lớn

Có những cộng đoàn nói rất nhiều về hiệp nhất nhưng các thành viên ít khi thật sự lắng nghe nhau. Có những nhóm tổ chức nhiều chương trình về tình yêu thương nhưng sau mỗi cuộc họp lại chia thành những nhóm nhỏ để kể xấu nhau. Có những người thường nhắc đến hai chữ “gia đình” nhưng khi một thành viên gặp khó khăn thì chỉ muốn người ấy tự giải quyết.

Tình huynh đệ cần những lời diễn tả, nhưng không thể chỉ sống bằng lời. Nó bắt đầu từ cách ta hiện diện trước nhau.

Khi một người bước vào phòng, ta có chào họ không? Khi một người mới đến cộng đoàn, ta có giúp họ hiểu nếp sống chung không? Khi một người lớn tuổi đi chậm, ta có kiên nhẫn chờ không? Khi một người làm sai, ta có góp ý với sự tôn trọng không? Khi một người vắng mặt, ta có sẵn sàng bảo vệ danh dự của họ trước những lời bàn tán không?

Những điều nhỏ ấy làm nên bầu khí của một cộng đoàn. Một nơi có thể có cơ sở vật chất rất đầy đủ nhưng khiến người ta luôn căng thẳng vì sợ bị xét đoán. Một nơi khác có thể thiếu thốn nhiều thứ nhưng vẫn làm người ta cảm thấy được đón nhận. Sự khác biệt thường nằm ở cách con người đối xử với nhau.

Tình huynh đệ cũng không có nghĩa là không bao giờ có xung đột. Sống chung và làm việc chung chắc chắn sẽ có khác biệt. Người thích làm nhanh, người cần suy nghĩ lâu. Người chú ý đến chi tiết, người nhìn tổng thể. Người quen nói thẳng, người nhạy cảm với cách diễn đạt. Nếu không học đối thoại, những khác biệt ấy dễ trở thành những lời kết án: “Người đó lúc nào cũng khó chịu”; “chị ấy chẳng bao giờ chịu hợp tác”; “cha ấy không biết lắng nghe.”

Có khi những nhận xét ấy có phần đúng, nhưng chúng chưa chắc giúp giải quyết điều gì. Ta cần đi từ việc gắn nhãn con người đến việc nói rõ hành vi và ảnh hưởng của nó.

Thay vì nói: “Anh lúc nào cũng coi thường tôi”, có thể nói: “Trong cuộc họp hôm qua, khi tôi đang trình bày mà anh ngắt lời, tôi cảm thấy ý kiến của mình chưa được nghe. Lần sau xin anh cho tôi nói hết.”

Thay vì nói: “Sơ không thương cộng đoàn”, có thể nói: “Tuần này có nhiều việc chung mà chỉ vài người làm. Chúng ta có thể ngồi lại để phân chia rõ hơn không?”

Những lời như thế không bảo đảm mọi mâu thuẫn sẽ lập tức được giải quyết. Nhưng chúng mở ra khả năng đối thoại. Khi nói rõ điều đã xảy ra và điều mình cần, ta cho người khác cơ hội hiểu mình hơn.

Cũng cần chấp nhận rằng có những xung đột kéo dài không thể tự giải quyết chỉ bằng thiện chí của hai bên. Có khi cần một người trung gian khôn ngoan. Có khi cần sự can thiệp của người có trách nhiệm. Có khi cần những quy định rõ ràng để bảo vệ người yếu thế. Tình huynh đệ không loại trừ những cách thức ấy; ngược lại, tình huynh đệ đích thực giúp ta tìm cách giải quyết công bằng hơn.

  1. Chấp nhận người khác không giống mình

Một trong những khó khăn lớn của đời sống chung là ta thường nghĩ cách làm của mình là cách tốt nhất. Ta đã quen với một nhịp sống, một phương pháp tổ chức, một cách cầu nguyện, một kiểu giao tiếp. Khi người khác làm khác, ta dễ cảm thấy họ thiếu trách nhiệm hoặc thiếu thiện chí.

Một linh mục trẻ mới về giáo xứ có thể mang nhiều ý tưởng mới. Những người đã phục vụ lâu năm có thể lo lắng vì sợ những điều tốt đẹp trước đây bị bỏ đi. Một nữ tu trẻ có thể muốn trao đổi nhiều hơn trong các cuộc họp, trong khi một số chị lớn tuổi quen với cách làm việc khác. Một giáo lý viên trẻ có thể dùng phương pháp mới; người đi trước có thể thấy không yên tâm vì chưa quen.

Nếu mỗi bên chỉ bảo vệ điều mình đã biết, sự khác biệt dễ biến thành đối đầu. Nhưng nếu biết lắng nghe, người trẻ có thể học được kinh nghiệm của người đi trước, còn người đi trước có thể nhận ra những nhu cầu mới mà mình chưa nhìn thấy.

Chấp nhận khác biệt không có nghĩa là mọi ý kiến đều đúng hoặc không cần nguyên tắc chung. Một cộng đoàn vẫn cần phân định điều phù hợp với đức tin, với sứ mạng và với hoàn cảnh cụ thể. Nhưng phân định cần bắt đầu bằng việc hiểu điều người khác thật sự muốn nói, thay vì vội quy cho họ một ý xấu.

Có thể người trẻ không muốn phủ nhận quá khứ; họ chỉ muốn tìm cách đến gần giới trẻ hôm nay. Có thể người lớn tuổi không chống lại mọi thay đổi; họ chỉ sợ những kinh nghiệm quý bị bỏ qua. Có thể một người ít nói không phải vì bất hợp tác; họ cần thêm thời gian để suy nghĩ. Có thể một người đặt nhiều câu hỏi không phải vì chống đối; họ muốn hiểu rõ trước khi nhận trách nhiệm.

Người phục vụ cần tập nhìn sâu hơn phản ứng bên ngoài. Nhiều cuộc xung đột được giảm nhẹ khi ta chịu hỏi: “Điều gì khiến anh chị lo lắng?” hoặc “Chị mong điều gì từ sự thay đổi này?”

Một cộng đoàn chỉ có thể lớn lên nếu có chỗ cho nhiều thế hệ cùng góp phần. Người lớn tuổi không cần biến mình thành người trẻ. Người trẻ cũng không cần giả vờ như mình không có câu hỏi. Điều cần là cả hai cùng tìm cách phục vụ Tin Mừng trong sự kính trọng và đối thoại.

  1. Những người trẻ dấn thân cần được đồng hành

Nhiều người trẻ đến với giáo xứ, hội dòng hoặc các nhóm phục vụ bằng một sự nhiệt thành rất đẹp. Họ muốn làm điều có ý nghĩa. Họ sẵn sàng dành cuối tuần cho một chuyến bác ái, tập hát đến khuya để chuẩn bị phụng vụ, tham gia dạy giáo lý, đi thăm những vùng khó khăn. Họ có sáng kiến, có sức trẻ, có khả năng sử dụng những phương tiện mới.

Nhưng người trẻ cũng cần được hướng dẫn. Nhiệt tình không thay thế được sự đào tạo. Lòng tốt không tự động giúp người ta biết cách làm việc với trẻ em, người bệnh, người nghèo hay những người đang gặp khủng hoảng. Nếu được giao việc mà không được chuẩn bị, họ có thể phạm sai lầm, bị quá tải hoặc nản lòng.

Một cộng đoàn có trách nhiệm không chỉ mời người trẻ đến giúp. Cộng đoàn cần giải thích mục đích công việc, hướng dẫn những kỹ năng cần thiết, đặt ra các giới hạn phù hợp và tạo cơ hội để họ hỏi khi gặp khó khăn.

Một bạn trẻ đi thăm người bệnh cần học cách lắng nghe, biết tôn trọng sự riêng tư, không tự ý đưa ra lời khuyên chuyên môn vượt quá khả năng của mình. Một giáo lý viên trẻ cần được hướng dẫn về nội dung đức tin, cách tiếp xúc với trẻ em, cách bảo vệ các em và xử lý những tình huống khó. Một bạn phụ trách truyền thông cần hiểu rằng hình ảnh của người nghèo, người bệnh hay trẻ em không phải là thứ có thể tùy tiện sử dụng để làm đẹp cho hoạt động của nhóm.

Người trẻ cũng cần những người lớn biết tin tưởng. Không ai trưởng thành nếu mọi quyết định đều bị làm thay. Sau khi đã chuẩn bị và thống nhất trách nhiệm, cần cho họ cơ hội thực hiện, mắc những sai sót trong giới hạn có thể sửa chữa, rồi cùng họ nhìn lại.

Có những người trẻ rời bỏ việc phục vụ không phải vì họ lười biếng, nhưng vì nhiều lần bị coi thường. Ý kiến của họ luôn bị gạt đi vì “còn trẻ, biết gì”. Công việc của họ bị phê bình trước đám đông, trong khi những cố gắng ít khi được ghi nhận. Họ được gọi đến khi cần sức lao động, nhưng không được mời tham gia vào việc suy nghĩ và quyết định.

Nếu muốn người trẻ gắn bó, người lớn cần dành cho họ sự tôn trọng. Tôn trọng không có nghĩa là chiều theo mọi ý muốn; tôn trọng là nhìn nhận họ như những người đang lớn lên trong ơn gọi và có điều để đóng góp.

Một lời hướng dẫn kiên nhẫn có thể giữ một người trẻ ở lại. Một lời làm nhục trước mặt người khác có thể khiến họ mất rất lâu mới dám trở lại.

  1. Những người phục vụ lâu năm cũng cần được chăm sóc

Có những người đã dành hai mươi, ba mươi, bốn mươi năm cho một cộng đoàn. Họ nhớ từng giai đoạn khó khăn, từng lần xây dựng, từng người đã đến và đã đi. Họ có thể không quen với những phương tiện mới, không nói nhiều về các kế hoạch hiện đại, nhưng họ mang trong mình ký ức và kinh nghiệm quý giá.

Khi tuổi cao, họ có thể không còn làm việc nhanh như trước. Họ quên một vài điều. Họ cần người khác giúp đỡ trong những việc trước đây mình tự làm. Đây là một chuyển đổi không dễ dàng. Một người từng chăm sóc người khác có thể thấy ngượng khi phải nhờ người khác chăm sóc mình.

Cộng đoàn cần có lòng biết ơn đi đôi với sự kiên nhẫn. Biết ơn không chỉ là tổ chức một buổi mừng kỷ niệm thật đẹp. Biết ơn còn là để ý xem người ấy có cô đơn không, có được chăm sóc sức khỏe phù hợp không, có còn được hỏi ý kiến về những điều họ có thể đóng góp không.

Một linh mục già có thể không còn đủ sức đảm nhận một giáo xứ, nhưng vẫn có thể dành thời gian cầu nguyện, lắng nghe, giải tội khi sức khỏe cho phép, hoặc chia sẻ kinh nghiệm với những người trẻ. Một nữ tu lớn tuổi có thể không còn đứng lớp, nhưng sự hiện diện dịu dàng của chị trong cộng đoàn vẫn là một món quà. Một giáo dân cao niên không còn tham gia ban điều hành, nhưng ký ức của họ giúp thế hệ sau hiểu cộng đoàn đã đi qua những gì.

Dĩ nhiên, cũng cần tôn trọng mong muốn được nghỉ ngơi của họ. Không nên khen ngợi một người đã phục vụ cả đời rồi tiếp tục đòi hỏi họ phải luôn sẵn sàng. Đến một giai đoạn, được ngồi yên, được chăm sóc, được người khác hỏi thăm cũng là điều rất đáng quý.

Tuổi già có thể làm một người phải buông nhiều việc. Nhưng nếu cộng đoàn biết ở bên, sự buông ấy không nhất thiết trở thành cảm giác bị bỏ rơi. Người từng cho đi cần được đón nhận tình thương với phẩm giá của mình.

  1. Trước sự hiểu lầm và những lời phê bình

Không có người phục vụ nào tránh được mọi lời phê bình. Có những lời đúng và cần thiết. Có những lời xuất phát từ hiểu lầm. Có những lời được nói trong lúc nóng giận. Cũng có những lời thiếu công bằng hoặc ác ý.

Khi nghe một lời phê bình, phản ứng đầu tiên của ta thường là tự vệ. Điều đó rất tự nhiên, nhất là khi ta đã bỏ nhiều công sức. Ta có thể nghĩ: “Họ có biết tôi đã làm bao nhiêu không? Tại sao họ chỉ nhìn vào một sai sót?”

Nhưng sau phản ứng đầu tiên, người trưởng thành cần cho mình thời gian để phân định. Trong điều người khác nói, có phần nào đúng không? Có điều gì mình chưa nhìn thấy? Cách mình làm có thể gây khó khăn cho ai đó không? Có cần gặp người ấy để hỏi rõ hơn không?

Nếu lời phê bình đúng, hãy can đảm nhận phần trách nhiệm của mình. Không cần phải giải thích quá nhiều để giữ hình ảnh. Một câu nói đơn sơ có thể mở ra sự hòa giải: “Tôi đã không để ý đến điều đó. Xin lỗi anh chị. Tôi sẽ tìm cách sửa.”

Nếu lời phê bình chưa đúng, ta có thể giải thích với sự bình tĩnh. Không phải mọi lời đồn đều cần được đáp trả ngay lập tức, nhưng những hiểu lầm ảnh hưởng đến danh dự, công việc hoặc sự an toàn của người khác có thể cần được làm rõ bằng cách phù hợp.

Người phục vụ cũng cần tránh một cám dỗ khác: dùng sự hy sinh của mình như một tấm khiên để không ai được góp ý. Câu “Tôi đã làm cho cộng đoàn bao nhiêu năm” có thể nói lên một sự thật đáng quý, nhưng không có nghĩa là mọi việc ta làm đều đúng. Kinh nghiệm cần được tôn trọng; kinh nghiệm cũng cần tiếp tục được soi sáng.

Về phía cộng đoàn, góp ý không phải là cơ hội để trút giận hay làm nhục người khác. Nếu điều muốn đạt được là sửa một vấn đề, ta cần chọn thời điểm, cách nói và người có trách nhiệm phù hợp. Một lời góp ý riêng, cụ thể và tôn trọng thường có cơ hội được đón nhận hơn một lời công kích trước đám đông.

Tuy vậy, có những sai phạm nghiêm trọng không thể chỉ giải quyết bằng vài lời góp ý riêng. Khi liên quan đến sự an toàn, quyền lợi hoặc phẩm giá của người khác, cần tìm đến những người và cơ chế có trách nhiệm, theo những quy định phù hợp. Sự im lặng không phải lúc nào cũng là bác ái. Có khi sự thật cần được nói ra để ngăn chặn tổn thương tiếp diễn.

Người phục vụ cần học sự khiêm tốn để đón nhận góp ý. Cộng đoàn cũng cần học sự công bằng để không biến một con người thành mục tiêu của sự giận dữ.

  1. Sự cô đơn giữa một cộng đoàn đông người

Có một kiểu cô đơn rất khó nói: chung quanh có nhiều người, điện thoại liên tục có tin nhắn, ngày nào cũng gặp gỡ, nhưng không có mấy ai biết lòng mình đang thế nào.

Một linh mục có thể được nhiều người kính trọng nhưng ít có dịp nói thật về nỗi buồn. Một nữ tu có thể sống trong cộng đoàn đông chị em nhưng không tìm được một người để chia sẻ điều mình đang trải qua. Một người trưởng nhóm có thể luôn được hỏi ý kiến, nhưng khi chính mình hoang mang lại không biết hỏi ai.

Sự cô đơn ấy không tự động biến mất chỉ vì người ta có nhiều việc. Đôi khi công việc còn làm nó khó nhận ra hơn. Ban ngày bận rộn, người ta có thể tạm quên; đến tối, khi căn phòng yên xuống, những khoảng trống lại hiện ra.

Người sống đời độc thân vì Nước Trời không phải là người không cần tình bạn. Trái lại, những tình bạn lành mạnh, trưởng thành và có giới hạn phù hợp là một nâng đỡ quý giá. Một người bạn tốt không chiếm chỗ của Chúa, cũng không buộc ta xa trách nhiệm. Người ấy giúp ta sống thật hơn, nhắc ta khi cần, vui với điều tốt nơi ta và không bỏ đi chỉ vì ta có một ngày yếu lòng.

Tình bạn lành mạnh cần sự trung thực, tôn trọng và tự do. Nó không được xây trên sự lệ thuộc, bí mật gây hại hay việc lợi dụng vị thế của người khác. Người có trách nhiệm mục vụ càng cần ý thức về những ranh giới phù hợp, nhất là khi đồng hành với người dễ bị tổn thương.

Không phải ai cũng dễ tìm được một người bạn thân. Có người từng bị phản bội nên rất khó tin. Có người sống ở nơi xa xôi. Có người quen giữ mọi chuyện trong lòng. Vì thế, việc xây dựng tương quan cần thời gian. Có thể bắt đầu bằng những cuộc gặp gỡ đơn sơ: cùng dùng một bữa cơm, gọi điện hỏi thăm một người bạn cũ, tham gia một nhóm chia sẻ dành cho những người cùng ơn gọi, tìm một người linh hướng phù hợp.

Điều đáng sợ không chỉ là ở một mình. Điều đáng sợ là tin rằng mình phải chịu đựng mọi sự một mình và không còn ai có thể hiểu.

Chúa có thể hiện diện trong sự thinh lặng của căn phòng. Người cũng có thể đến qua một người bạn biết gõ cửa đúng lúc.

  1. Khi việc phục vụ đi vào đời sống gia đình

Đối với nhiều giáo dân, phục vụ trong Giáo Hội diễn ra cùng lúc với trách nhiệm gia đình. Hai thực tại ấy có thể nâng đỡ nhau, nhưng cũng có thể tạo nên căng thẳng nếu không được sắp xếp cách khôn ngoan.

Một người cha dành nhiều buổi tối cho các cuộc họp giáo xứ, trong khi con cái ít có dịp trò chuyện với cha. Một người mẹ tham gia nhiều hoạt động bác ái, nhưng đã quá mệt để lắng nghe những khó khăn của người thân. Một bạn trẻ nhiệt thành với các chương trình bên ngoài, trong khi cha mẹ già ở nhà cần được quan tâm.

Không nên vội kết án người dấn thân. Có những giai đoạn công việc chung thật sự cần nhiều thời gian; có những gia đình rất quảng đại và cùng nhau nâng đỡ việc phục vụ. Nhưng cũng cần thành thật nhìn nhận rằng điều tốt này có thể vô tình lấn át một trách nhiệm tốt khác.

Người đã kết hôn không chỉ được mời gọi phục vụ cộng đoàn rộng lớn. Họ còn có giao ước với người bạn đời và trách nhiệm đối với con cái. Một người không thể luôn dùng lý do “việc nhà thờ” để tránh đối thoại với gia đình. Cũng không thể lấy việc phục vụ người ngoài làm lý do bỏ mặc người thân đang cần mình.

Một cuộc trò chuyện trong gia đình có thể giúp rất nhiều: “Thời gian qua anh tham gia nhiều việc, em có thấy điều gì khó khăn không?” “Mẹ bận dạy giáo lý vào tối thứ Bảy, cả nhà mình có thể sắp xếp thế nào?” “Tháng này cha cần nghỉ bớt một số việc để đưa ông bà đi khám.”

Những cuộc đối thoại ấy cần sự lắng nghe từ cả hai phía. Người trong gia đình cũng cần hiểu niềm vui và ý nghĩa mà người thân tìm thấy trong việc phục vụ. Người phục vụ cần hiểu rằng sự hiện diện của mình ở nhà không phải là điều có thể luôn để lại sau cùng.

Có những mùa đời khác nhau. Khi con còn nhỏ, một người có thể cần giảm bớt hoạt động bên ngoài. Khi cha mẹ bệnh, một người có thể tạm ngưng trách nhiệm trong hội đoàn. Khi hoàn cảnh thay đổi, họ có thể trở lại theo khả năng mới. Điều ấy không làm cho lòng nhiệt thành của họ kém đi.

Một giáo xứ tốt cần giúp các gia đình sống đức tin, chứ không nên vô tình kéo các thành viên ra khỏi nhau bằng những đòi hỏi không cân nhắc. Có những cuộc họp cần thiết; cũng có những cuộc họp có thể ngắn hơn, được chuẩn bị tốt hơn hoặc không cần tổ chức. Tôn trọng thời gian gia đình của người cộng tác cũng là một cách chăm sóc cộng đoàn.

  1. Người nghèo không phải là cơ hội để ta làm đẹp hình ảnh

Công việc bác ái là một phần quan trọng của đời sống Kitô hữu. Khi chia sẻ cơm áo, thuốc men, học phí hay thời gian với người đang khó khăn, ta đáp lại lời mời gọi yêu thương rất cụ thể của Tin Mừng. Nhưng cách ta giúp cũng quan trọng.

Một người nghèo không chỉ có nhu cầu vật chất. Họ còn có phẩm giá, sự riêng tư, những mối quan hệ, những khả năng và những ước muốn riêng. Họ không nên bị đối xử như một đối tượng để người khác ban ơn, càng không phải là phương tiện để xây dựng hình ảnh cho cá nhân hay tổ chức.

Trước khi chụp một tấm hình, hãy tự hỏi: “Người này có hiểu và đồng ý không? Hình ảnh này có làm họ khó xử khi được đăng công khai không? Nếu người trong hình là cha mẹ hay con cái tôi, tôi có thấy cách sử dụng ấy phù hợp không?”

Trước khi trao một phần quà, hãy tự hỏi: “Chúng ta đã tìm hiểu người ấy thật sự cần gì chưa? Có cách nào trao với sự kín đáo và tôn trọng hơn không? Có ai đang bị bỏ sót vì họ không dám đến nhận không?”

Trước khi kể một câu chuyện cảm động để vận động, hãy tự hỏi: “Tôi có quyền chia sẻ những chi tiết riêng tư này không? Tôi có đang nói về người ấy bằng sự kính trọng không? Câu chuyện có phản ánh đúng hoàn cảnh hay đã bị thêm thắt để dễ gây xúc động?”

Làm bác ái cần cả trái tim lẫn sự cẩn trọng. Có những chương trình xuất phát từ lòng tốt nhưng được tổ chức vội vàng, dẫn đến lãng phí hoặc làm người nhận khó xử. Có những trường hợp người giúp chỉ xuất hiện một lần, chụp hình, trao quà rồi rời đi, trong khi nhu cầu lâu dài của người được giúp vẫn chưa được hiểu.

Không phải việc nào cũng có thể giải quyết tận gốc, và một sự trợ giúp nhỏ vẫn có thể rất quý. Nhưng nếu có thể, hãy dành thời gian lắng nghe, phối hợp với những người hiểu hoàn cảnh địa phương, minh bạch trong việc sử dụng đóng góp và tôn trọng quyền quyết định của người được giúp.

Người nghèo không cần ta hạ thấp họ để lòng tốt của ta trở nên nổi bật. Họ cần được đối xử như anh chị em.

  1. Những giới hạn cần thiết trong đời sống phục vụ

Nhiều người tốt rất khó nói “không”. Khi được nhờ, họ nhận lời vì thương. Khi thấy thiếu người, họ đứng ra. Khi người khác gặp khó khăn, họ muốn giúp ngay. Dần dần, họ có quá nhiều trách nhiệm và không còn đủ sức thực hiện với sự bình an.

Biết giới hạn không phải là khép lòng. Đó là nhận ra mình có thể làm gì cách có trách nhiệm và việc gì cần nhờ người khác cùng gánh.

Một linh mục không thể hiện diện trong mọi cuộc họp, mọi bữa ăn, mọi lời mời. Cha cần phân định đâu là việc thuộc trách nhiệm của mình, đâu là việc có thể trao cho người khác, đâu là lúc cần nghỉ ngơi. Một tu sĩ không thể chăm sóc tất cả mọi người mà bỏ qua những giới hạn sức khỏe của mình. Một giáo dân không thể nhận mọi công việc trong giáo xứ mà không tính đến gia đình và nghề nghiệp.

Có thể nói “không” cách tôn trọng:

“Con rất muốn giúp, nhưng tuần này con đã nhận đủ việc. Con có thể hỗ trợ một phần vào tuần sau.”

“Việc này cần người có chuyên môn hơn. Chúng ta cùng tìm người phù hợp nhé.”

“Hôm nay cha cần nghỉ và không thể gặp thêm. Nếu là việc khẩn cấp, xin liên hệ người phụ trách; nếu không, chúng ta hẹn ngày mai.”

“Chị không thể tiếp tục trách nhiệm này sau tháng tới. Chị sẵn sàng bàn giao và giúp người mới trong thời gian đầu.”

Những lời ấy không phải lúc nào cũng dễ nói. Có người sẽ thất vọng. Có người có thể trách móc. Nhưng một lời từ chối chân thành thường tốt hơn một lời nhận vội rồi thực hiện trong cay đắng hoặc không thể hoàn thành.

Giới hạn cũng bảo vệ các tương quan. Trong việc đồng hành, người phục vụ cần biết khi nào mình có thể lắng nghe, khi nào cần giới thiệu người khác đến chuyên viên, khi nào cần có thêm người cùng tham gia, khi nào phải dừng một cách tiếp xúc không phù hợp. Lòng tốt không thay thế được sự khôn ngoan.

Giới hạn không làm cho tình yêu nhỏ lại. Nó giúp tình yêu có hình dạng cụ thể, có trách nhiệm và có khả năng bền lâu.

  1. Học trao quyền và tin tưởng người khác

Có những người làm việc rất giỏi nhưng luôn mệt vì không thể giao việc. Họ sợ người khác làm không đúng ý. Họ nghĩ giải thích mất thời gian hơn tự làm. Họ đã từng thất vọng khi trao trách nhiệm nên quyết định từ nay tự gánh hết.

Ban đầu, cách ấy có thể làm mọi việc diễn ra nhanh. Nhưng về lâu dài, người lãnh đạo bị quá tải, còn những người chung quanh không có cơ hội trưởng thành. Khi người ấy vắng mặt, cả nhóm lúng túng vì mọi thông tin và quyết định đều nằm trong một người.

Trao quyền không có nghĩa là giao việc rồi mặc kệ. Cần chọn người phù hợp, giải thích mục tiêu, thống nhất phạm vi trách nhiệm, cung cấp phương tiện cần thiết và có thời gian xem lại kết quả. Người được giao việc cũng cần biết khi nào nên tự quyết, khi nào cần hỏi ý kiến.

Một cha sở có thể trao cho nhóm giáo dân trách nhiệm tổ chức một sinh hoạt, cùng họ thống nhất mục đích và các nguyên tắc cần thiết, rồi để họ chủ động thực hiện. Một bề trên có thể mời một chị em trẻ phụ trách một phần công việc, đồng hành khi cần nhưng không kiểm soát từng chi tiết. Một trưởng ban có thể chia sẻ kinh nghiệm với người kế nhiệm và chấp nhận rằng người ấy sẽ có cách làm riêng.

Dĩ nhiên, người được trao việc có thể chưa làm tốt ngay. Cần phân biệt những sai sót có thể sửa chữa với những vấn đề liên quan đến an toàn, tài chính, bảo vệ trẻ em hoặc những trách nhiệm nghiêm trọng khác. Không phải điều gì cũng được phép thử tùy tiện. Nhưng nếu mọi khác biệt nhỏ đều bị xem là thất bại, sẽ chẳng ai dám học.

Người lãnh đạo cũng cần học cách vui khi người khác làm tốt. Có người trao việc trên danh nghĩa nhưng khi người khác được khen thì khó chịu. Họ muốn người khác hỗ trợ mình, nhưng không thật sự muốn người khác lớn lên.

Tình yêu không sợ sự trưởng thành của người mình đồng hành. Một người thầy tốt vui khi học trò biết làm điều mình đã dạy. Một người mục tử tốt vui khi giáo dân có trách nhiệm và trưởng thành. Một vị bề trên tốt vui khi các thành viên trong cộng đoàn biết suy nghĩ, biết phân định và biết phục vụ.

Trao quyền là một cách nói với người khác: “Tôi tin rằng Chúa cũng đang ban ơn cho anh chị.”

  1. Đừng chỉ chăm xây những công trình nhìn thấy

Nhà thờ, nhà nguyện, trường học, nhà sinh hoạt, cơ sở bác ái là những công trình cần thiết. Chúng tạo ra không gian cho việc cầu nguyện, gặp gỡ, học tập và phục vụ. Nhiều cộng đoàn đã phải hy sinh rất nhiều để có được một mái nhà đủ rộng và an toàn.

Nhưng cùng với những công trình nhìn thấy, còn có những điều cần được xây dựng mà không thể đo bằng mét vuông: lòng tin giữa các thành viên, sự trưởng thành trong đức tin, khả năng đối thoại, sự quan tâm đến người yếu thế, cách sử dụng tiền bạc minh bạch, một môi trường an toàn cho trẻ em và người dễ bị tổn thương.

Một ngôi nhà thờ đẹp là niềm vui của cộng đoàn. Nhưng nếu người nghèo bước vào đó và cảm thấy mình không được chào đón, cộng đoàn vẫn còn việc phải làm. Một nhà sinh hoạt rộng rãi rất hữu ích. Nhưng nếu người trẻ đến đó rồi thường xuyên bị chế giễu và không ai lắng nghe, không gian rộng chưa đủ để giữ họ ở lại. Một cơ sở bác ái khang trang rất cần thiết. Nhưng nếu người được chăm sóc không được tôn trọng, vẻ đẹp bên ngoài không thể thay thế tình yêu.

Xây dựng con người cần thời gian. Ta có thể hoàn thành một bức tường trong vài ngày, nhưng để gây dựng lại lòng tin sau một lần phản bội có khi cần nhiều năm. Ta có thể mua thêm ghế cho một hội trường, nhưng để giúp những người đang bất hòa ngồi lại với nhau cần sự kiên nhẫn. Ta có thể in rất nhiều tài liệu giáo lý, nhưng để một người cảm thấy mình được đón nhận và bắt đầu mở lòng với đức tin, có thể cần sự hiện diện bền bỉ của nhiều người.

Khi lập kế hoạch mục vụ, cộng đoàn nên dành chỗ cho những câu hỏi về con người: Ai đang bị bỏ quên? Những gia đình gặp khó khăn có biết tìm sự giúp đỡ ở đâu không? Trẻ em có được bảo vệ và lắng nghe không? Người lớn tuổi có bị cô đơn không? Những người mới đến có cảm thấy mình có chỗ không? Người phục vụ có được đào tạo và nâng đỡ không?

Một công trình tốt có thể trở thành nơi nuôi dưỡng những điều ấy. Giá trị của nó không chỉ nằm ở vẻ đẹp hay kích thước, mà còn ở đời sống được mở ra bên trong.

  1. Khi thành quả không đến như mong muốn

Người phục vụ thường bắt đầu với những hy vọng đẹp. Một linh mục trẻ mong giáo xứ sống động hơn. Một nữ tu giáo dục mong học trò trưởng thành và có tương lai tốt. Một giáo lý viên mong các em yêu mến Chúa. Một người làm bác ái mong hoàn cảnh của những gia đình khó khăn được cải thiện.

Nhưng đời sống không luôn diễn ra theo dự định. Một em học giáo lý nhiều năm rồi vẫn bỏ nhà thờ. Một người được giúp đỡ lại tiếp tục gặp khó khăn. Một chương trình chuẩn bị rất kỹ nhưng ít người tham dự. Một cuộc hòa giải được mong chờ vẫn không thành. Một cộng đoàn đã cố gắng thay đổi nhưng những bất đồng cũ lại xuất hiện.

Người phục vụ có thể thất vọng, thậm chí tự trách: “Phải chăng tôi chưa đủ tốt? Phải chăng công sức của tôi là vô ích?”

Đôi khi ta cần nhìn lại phương pháp và sẵn sàng thay đổi. Có thể chương trình chưa phù hợp. Có thể ta chưa hiểu nhu cầu của người tham dự. Có thể cách tổ chức làm nhiều người khó đến. Có thể ta đã nói quá nhiều mà nghe quá ít. Sự khiêm tốn giúp ta học từ điều chưa thành công.

Nhưng cũng cần nhớ rằng cuộc đời của một người không nằm hoàn toàn trong tay người phục vụ. Ta có thể dạy dỗ, đồng hành, giúp đỡ, cầu nguyện; người kia vẫn có tự do, có lịch sử, có những khó khăn và lựa chọn riêng. Không ai có thể bảo đảm rằng mọi hạt giống mình gieo sẽ trổ sinh theo đúng thời gian và cách thức mình mong muốn.

Một giáo lý viên có thể không thấy ngay kết quả của những năm dạy học. Nhưng nhiều năm sau, một câu nói dịu dàng của người ấy có thể được một học trò nhớ lại trong lúc khó khăn. Một linh mục có thể không biết cuộc gặp ngắn với một người đang tuyệt vọng đã giúp người ấy cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Một người chăm sóc có thể không làm bệnh nhân khỏi bệnh, nhưng đã giúp người ấy đi qua một ngày đau đớn với ít cô đơn hơn.

Không phải mọi điều tốt đều được ghi lại trong báo cáo. Không phải mọi hoa trái đều xuất hiện khi người gieo còn có mặt.

Điều này không cho phép ta làm việc qua loa rồi nói rằng kết quả thuộc về Chúa. Ta vẫn cần chuẩn bị, học hỏi, đánh giá và điều chỉnh. Nhưng sau khi đã làm điều có thể, ta được mời gọi phó thác những gì vượt quá khả năng của mình.

Có khi sự trung tín hôm nay chỉ là tiếp tục hiện diện, tiếp tục làm điều đúng, tiếp tục yêu thương một người chưa thể đáp lại. Điều ấy không luôn đem đến thành công nhìn thấy được, nhưng vẫn có giá trị.

  1. Đón nhận một ngày phục vụ rất bình thường

Không phải ngày nào của người dấn thân cũng có biến cố lớn. Phần lớn cuộc đời được dệt bằng những việc lặp lại: thức dậy, cầu nguyện, chuẩn bị bữa ăn, trả lời điện thoại, gặp người này, làm giấy tờ, dạy một lớp học, thăm một người bệnh, tham dự một cuộc họp, dọn dẹp và đi ngủ.

Chính sự lặp lại ấy có thể làm người ta mỏi mệt. Một ngày có vẻ giống ngày trước. Một vấn đề đã giải quyết lại xuất hiện. Một học trò vẫn mắc lỗi cũ. Một thành viên trong cộng đoàn vẫn có cách nói làm ta khó chịu. Ta bắt đầu mong một điều gì đó lớn lao xảy ra để mình cảm thấy cuộc đời có ý nghĩa hơn.

Nhưng ơn gọi không chỉ được sống trong những giờ phút đặc biệt. Nó cũng được sống trong ngày bình thường.

Một linh mục kiên nhẫn nghe một người giáo dân nói chậm. Một nữ tu chuẩn bị thuốc đúng giờ cho chị em bệnh. Một giáo lý viên đến lớp dù hôm ấy trời mưa. Một người cha sau cuộc họp giáo xứ trở về và ngồi nghe con kể chuyện học. Một người phụ trách tài chính ghi chép cẩn thận để tiền đóng góp được sử dụng minh bạch. Một người quét dọn nhà thờ làm việc trong lặng lẽ, để cộng đoàn có một nơi sạch sẽ cầu nguyện.

Không phải việc nào cũng đem lại cảm xúc sốt sắng. Có những việc đơn giản cần được làm vì chúng cần thiết. Tình yêu trưởng thành thường biết ở lại với những điều cần thiết ấy.

Chọn Chúa trong ngày bình thường có thể bắt đầu bằng những lựa chọn rất nhỏ: không trả lời một lời khó nghe bằng sự cay nghiệt; không đưa tin chưa kiểm chứng về người khác; không bỏ qua một người đang cần được giúp chỉ vì họ không quan trọng; làm phần việc của mình cách trung thực; dừng lại nghỉ trước khi sự mệt mỏi biến thành cơn giận.

Những lựa chọn nhỏ không thay thế các quyết định lớn. Nhưng chính chúng tạo thành thói quen của trái tim. Một người không thể chỉ chờ đến biến cố trọng đại mới tập yêu thương. Mỗi ngày đều có những cơ hội để học.

  1. Sống hiện tại mà không phủ nhận quá khứ và tương lai

Người dấn thân thường có nhiều điều phải nhớ và phải lo. Quá khứ để lại những niềm vui, những sai lầm, những con người từng gắn bó. Tương lai đặt ra những trách nhiệm: năm tới sẽ tổ chức thế nào, ai sẽ tiếp tục công việc, kinh phí ở đâu, người bệnh sẽ ra sao, cộng đoàn sẽ thay đổi thế nào.

Sống giây phút hiện tại không có nghĩa là không cần học từ quá khứ hay chuẩn bị cho tương lai. Người phục vụ có trách nhiệm cần nhìn lại để sửa sai và cần lên kế hoạch để công việc được thực hiện tốt. Nhưng có một sự khác biệt giữa việc chuẩn bị và việc để nỗi lo nuốt mất ngày hôm nay.

Có người ngồi với một em nhỏ nhưng đầu óc chỉ nghĩ đến cuộc họp chiều mai. Có người cử hành một cuộc gặp gỡ gia đình nhưng trong lòng đang bực vì chuyện đã xảy ra tuần trước. Có người đang được nghỉ nhưng không cho phép mình nghỉ, vì cứ nghĩ đến tất cả những việc chưa làm.

Tập sống hiện tại là tập hiện diện với điều đang ở trước mặt. Khi cầu nguyện, ta trở về với Chúa, dù phải bắt đầu lại nhiều lần. Khi nghe một người nói, ta cố nghe hết câu. Khi ăn, ta cho mình thời gian ăn. Khi nghỉ, ta nhìn nhận rằng nghỉ ngơi cũng cần thiết. Khi phải giải quyết việc khó, ta làm từng bước có thể làm.

Điều ấy không dễ, nhất là với những người mang nhiều trách nhiệm. Nhưng ta có thể bắt đầu bằng những khoảng ngắn: trước khi vào một cuộc gặp gỡ, hít thở chậm và xin Chúa giúp mình hiện diện; sau khi kết thúc một việc, dành ít phút chuyển sang việc kế tiếp; cuối ngày, nhìn lại điều đã xảy ra mà không tự kết án.

Trong hiện tại, có thể ta không có quyền thay đổi toàn bộ hoàn cảnh. Nhưng thường vẫn có một việc nhỏ ta có thể làm: nói một lời chân thành, sửa một sai sót, trao một cuộc gọi cần thiết, xin lỗi một người, chăm sóc thân thể, cầu nguyện cho người đang đau.

Sống hiện tại không xóa hết khó khăn. Nó giúp ta không bỏ lỡ phần đời mình đang thật sự có.

  1. Khi phải rời một nơi mình yêu mến

Người dấn thân có thể được sai đến nhiều nơi và cũng có lúc phải rời đi. Đối với một số người, sự thay đổi là điều háo hức. Đối với người khác, đó là một mất mát lớn.

Một linh mục rời giáo xứ sau nhiều năm gắn bó. Một nữ tu chuyển khỏi ngôi trường nơi chị đã chăm sóc nhiều thế hệ học trò. Một giáo dân không còn đủ sức tiếp tục trách nhiệm trong hội đoàn. Một người truyền giáo phải trở về vì bệnh tật. Có những cuộc chia tay diễn ra trong sự biết ơn; cũng có những cuộc chia tay để lại nhiều điều chưa nói.

Ta có thể yêu một nơi mà không cần sở hữu nơi ấy. Ta có thể đau khi rời đi mà không vì thế trở thành người thiếu phó thác. Tình yêu thật tạo nên gắn bó, và chia tay thường làm lòng người đau.

Điều quan trọng là cách ta đi. Có thể ta cần bàn giao rõ ràng để người đến sau không phải bắt đầu từ những khoảng trống không cần thiết. Có thể ta cần cảm ơn những người đã cộng tác, kể cả những người từng có bất đồng. Có thể ta cần xin lỗi vì những điều mình đã làm chưa đúng. Có thể ta cần nói lời tạm biệt với từng người trong khả năng, thay vì để sự vội vàng làm mọi tương quan đột ngột đứt đoạn.

Người ở lại cũng cần giúp người ra đi bằng sự kính trọng. Đừng phủ nhận tất cả những gì người trước đã làm chỉ vì người mới có cách khác. Cũng đừng so sánh người đến sau với người đi trước theo cách khiến họ không có cơ hội bắt đầu.

Có những người rời nhiệm sở nhưng vẫn cố điều khiển mọi việc từ xa. Họ thường xuyên hỏi ai đang làm gì, phê bình mọi thay đổi, liên hệ với những người còn ở lại để giữ ảnh hưởng. Điều ấy có thể xuất phát từ tình yêu và sự lo lắng, nhưng cũng có thể làm người kế nhiệm khó thi hành trách nhiệm.

Buông không phải là quên. Buông là trao lại điều mình đã gìn giữ, với hy vọng người khác sẽ tiếp tục chăm sóc. Có thể họ làm khác ta. Có thể họ sửa điều ta từng cho là quan trọng. Nếu những thay đổi ấy được thực hiện trong trách nhiệm và vì ích chung, ta cần học cách tôn trọng.

Còn khi có những vấn đề nghiêm trọng cần góp ý, việc góp ý vẫn cần thực hiện qua cách phù hợp, với sự thật và sự tôn trọng, thay vì tạo phe nhóm. Yêu một cộng đoàn cũng là không làm cộng đoàn ấy bị chia rẽ bởi nỗi khó buông của mình.

  1. Tha thứ không có nghĩa là che giấu sự thật

Trong đời sống chung, người phục vụ có thể bị tổn thương bởi chính những người cùng lý tưởng với mình. Một lời phản bội từ người thân cận, một sự bất công trong cộng đoàn, một lời đồn làm tổn hại danh dự, một quyết định thiếu công bằng: những điều ấy có thể để lại vết thương sâu.

Khi nghe lời mời gọi tha thứ, người bị tổn thương đôi khi cảm thấy như nỗi đau của mình bị xem nhẹ. Họ có thể bị thúc giục: “Chuyện qua rồi, đừng nhắc nữa.” Hoặc: “Phải tha thứ ngay mới là sống đạo.” Những lời ấy có thể khiến họ cảm thấy mình không có quyền đau.

Tha thứ là một hành trình. Có người đi qua nhanh hơn; có người cần rất nhiều thời gian và sự đồng hành. Có những vết thương không thể được chữa lành bằng một cuộc nói chuyện ngắn. Người bị tổn thương cần được lắng nghe, được tin tưởng khi có cơ sở, được bảo vệ và được tôn trọng trong tiến trình của mình.

Tha thứ không đòi người bị hại phải chấp nhận để hành vi gây hại tiếp tục. Tha thứ cũng không đồng nghĩa với việc bỏ qua trách nhiệm, không tìm sự thật hoặc không thực hiện những biện pháp cần thiết để bảo vệ người khác. Có những trường hợp cần có khoảng cách an toàn. Có những trường hợp cần đến sự can thiệp của người có thẩm quyền hoặc cơ quan phù hợp.

Cũng cần phân biệt tha thứ và hòa giải. Tha thứ liên quan đến hành trình nội tâm của người bị tổn thương; hòa giải giữa các bên cần thêm sự thật, trách nhiệm, sự thay đổi và những điều kiện phù hợp. Không thể ép một người trở lại một tương quan không an toàn chỉ để cộng đoàn có vẻ bình yên.

Người đã gây tổn thương cũng được mời gọi sám hối. Sám hối không chỉ là nói “xin lỗi” để mọi chuyện kết thúc. Nó bao gồm việc nhìn nhận điều mình đã làm, lắng nghe ảnh hưởng đối với người khác, chấp nhận trách nhiệm và thay đổi cách sống. Có những hậu quả không thể xóa ngay bằng lời nói.

Một cộng đoàn thấm nhuần Tin Mừng không chọn giữa lòng thương xót và sự thật. Cộng đoàn ấy tìm cách giữ cả hai: bảo vệ người bị tổn thương, giúp người sai đối diện với trách nhiệm và mở ra con đường chữa lành khi có thể.

  1. Đối diện với thất bại của chính mình

Có những thất bại đến từ hoàn cảnh. Nhưng cũng có những thất bại có phần trách nhiệm của ta.

Ta đã nói một lời không nên nói. Ta đã tin một thông tin chưa kiểm chứng rồi kể lại. Ta đã quyết định vội vàng, khiến nhiều người chịu ảnh hưởng. Ta đã vì tự ái mà làm hỏng một cuộc đối thoại. Ta đã không giữ lời hứa. Ta đã để sự mệt mỏi trở thành lý do cho thái độ thiếu tôn trọng.

Khi điều ấy xảy ra, người phục vụ có thể rất đau. Họ sợ người khác thất vọng, sợ mất uy tín, sợ bị đánh giá. Đôi khi họ cố giải thích để giảm phần trách nhiệm của mình. Đôi khi họ im lặng và hy vọng mọi chuyện qua đi.

Nhưng một ơn gọi trưởng thành không đòi ta chưa bao giờ sai. Nó đòi ta biết trở về khi sai.

Trở về bắt đầu bằng việc gọi đúng điều đã xảy ra. “Tôi đã nặng lời” rõ ràng hơn “nếu lời tôi làm ai buồn thì xin lỗi”. “Tôi đã chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng” rõ ràng hơn “có thể đã có chút hiểu lầm”. Một lời nhận lỗi cụ thể giúp người bị ảnh hưởng biết rằng ta hiểu điều mình cần sửa.

Sau đó, cần tìm cách sửa chữa trong khả năng. Nếu đã nói sai về một người, có thể cần đính chính với những người đã nghe. Nếu đã gây thiệt hại, cần tìm cách khắc phục. Nếu một cách tổ chức đã làm nhiều người quá tải, cần thay đổi cách phân công. Nếu đã xúc phạm người khác, cần xin lỗi và chấp nhận rằng họ có thể chưa sẵn sàng đáp lại ngay.

Người phục vụ cũng cần học tha thứ cho chính mình, sau khi đã thành thật nhận trách nhiệm. Tự tha thứ không phải là xóa bỏ hậu quả hay tránh bổn phận sửa chữa. Đó là không để một sai lầm trở thành toàn bộ định nghĩa về con người mình.

Thánh Phêrô đã từng chối Thầy, rồi được Đức Kitô phục sinh hỏi về tình yêu và trao cho trách nhiệm chăm sóc đoàn chiên. Câu chuyện ấy không làm nhẹ đi sự đau đớn của việc chối bỏ. Nó cho thấy ân sủng của Chúa có thể mở ra một con đường sau thất bại.

Người đã ngã có thể trở nên khiêm nhường hơn, cẩn trọng hơn và biết thương người khác hơn, nếu họ chịu bước qua sự thật thay vì trốn tránh nó.

  1. Tìm lại niềm vui trong ơn gọi

Có những người vẫn trung thành với trách nhiệm nhưng đã rất lâu không cảm thấy vui. Họ không bỏ việc, không rời cộng đoàn, không tuyên bố điều gì lớn. Họ chỉ sống qua ngày, làm những điều cần làm, rồi chờ ngày mai đến.

Niềm vui không thể bị ép buộc. Không thể bảo một người đang kiệt sức rằng họ phải vui lên. Cũng không nên dùng sự vui vẻ bên ngoài làm thước đo duy nhất của đời sống thiêng liêng. Có người đang mang bệnh, tang chế hoặc những lo âu sâu sắc; họ cần được ở bên trong sự thật của hoàn cảnh ấy.

Tuy nhiên, người phục vụ có thể từng bước tìm lại những điều nuôi dưỡng niềm vui lành mạnh.

Có thể là trở lại với một đoạn Tin Mừng từng nâng đỡ mình. Có thể là gặp lại một người bạn cũ. Có thể là đi bộ dưới hàng cây sau nhiều ngày chỉ biết phòng họp và màn hình điện thoại. Có thể là ngồi ăn một bữa cơm không vội. Có thể là cho phép mình cười trước một câu chuyện vui trong cộng đoàn. Có thể là nhìn thấy một em nhỏ tiến bộ sau nhiều tháng được kiên nhẫn hướng dẫn.

Niềm vui cũng có thể trở lại khi gánh nặng được chia sẻ. Một người không thể vui nếu liên tục bị đòi hỏi quá sức. Một cộng đoàn không thể mong các thành viên sốt sắng trong khi phớt lờ những khó khăn của họ. Đôi khi việc cần làm không phải là tổ chức thêm một buổi nói chuyện về niềm vui, mà là giảm bớt một trách nhiệm, sửa một cách đối xử bất công, hoặc tạo điều kiện cho người đang mệt được nghỉ.

Cũng có những niềm vui rất đơn sơ trong đời sống phục vụ: một người được lắng nghe và nhẹ lòng hơn; một gia đình bắt đầu nói chuyện lại; một lớp học có tiếng cười; một chị em lớn tuổi được chăm sóc chu đáo; một cuộc họp kết thúc mà mọi người vẫn còn muốn gặp nhau vào lần sau.

Niềm vui Kitô giáo không loại bỏ nước mắt. Nó có thể cùng tồn tại với nỗi buồn, bởi người tín hữu tin rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện và tình yêu vẫn có ý nghĩa ngay giữa những điều chưa hoàn tất. Nhưng niềm vui ấy cũng cần được nuôi bằng những điều cụ thể của đời sống: cầu nguyện, tình bạn, nghỉ ngơi, sự thật và những công việc được thực hiện với một trái tim tự do.

  1. Một số câu hỏi cho giờ xét mình của người phục vụ

Cuối ngày, người dấn thân có thể dành ít phút ở lại với Chúa. Không cần biến việc xét mình thành một cuộc kiểm điểm nặng nề. Đây là dịp nhìn lại ngày sống trong ánh sáng của tình yêu và sự thật.

Có thể bắt đầu bằng lời cảm ơn: Hôm nay tôi đã nhận được điều tốt nào? Ai đã giúp tôi? Có cuộc gặp gỡ nào làm tôi biết ơn? Tôi đã nhìn thấy vẻ đẹp nào giữa một ngày bận rộn?

Sau đó, nhẹ nhàng nhìn lại:

  • Hôm nay tôi có dành thời gian cho Chúa, dù ngắn, với lòng chân thành không?
  • Tôi đã lắng nghe người khác hay chỉ chờ đến lượt mình nói?
  • Tôi có dùng lời nói hoặc quyền hạn làm ai phải xấu hổ không?
  • Tôi có bỏ qua một người đang cần được quan tâm vì quá bận với kế hoạch của mình không?
  • Tôi có nói về một người vắng mặt cách công bằng không?
  • Tôi có nhận quá nhiều việc rồi trở nên cáu gắt với những người chung quanh không?
  • Tôi có dám xin giúp đỡ khi cần không?
  • Tôi có biết cảm ơn người cộng tác không?
  • Tôi có dành sự hiện diện cần thiết cho gia đình hoặc cộng đoàn của mình không?
  • Có điều gì tôi cần xin lỗi, sửa lại hoặc trình bày rõ vào ngày mai không?
  • Tôi đã chăm sóc thân thể và thời gian nghỉ ngơi của mình thế nào?
  • Trong những việc đã làm, điều gì xuất phát từ tình yêu, điều gì xuất phát từ nỗi sợ hoặc nhu cầu được công nhận?

Không cần trả lời mọi câu hỏi mỗi ngày. Có thể chỉ chọn một hoặc hai câu đang chạm đến hoàn cảnh của mình. Điều quan trọng là xét mình với lòng chân thật và niềm tin vào lòng thương xót Chúa.

Nếu nhận ra điều cần sửa, hãy chọn một bước cụ thể. Ngày mai gọi điện xin lỗi. Ngày mai gặp người cộng tác để phân chia lại công việc. Ngày mai dành thời gian cho người thân. Ngày mai đặt cuộc hẹn để kiểm tra sức khỏe. Ngày mai tìm một người có thể lắng nghe.

Một quyết định nhỏ được thực hiện có thể giúp đời sống thay đổi hơn nhiều lời hứa lớn rồi bỏ đó.

  1. Cho người đang muốn bỏ cuộc

Có thể cha, sơ, anh hay chị đang đọc đến đây với một ý nghĩ đã ở trong lòng từ lâu: “Tôi không muốn tiếp tục nữa.”

Có người muốn bỏ một trách nhiệm vì đã quá mệt. Có người muốn rời một cộng đoàn vì không còn cảm thấy an toàn hoặc được tôn trọng. Có người đang đặt lại câu hỏi về ơn gọi. Có người không muốn đến nhà thờ vì những tổn thương đã trải qua. Có người từng rất nhiệt thành nhưng nay chỉ cần nghe nhắc đến công việc cũ đã thấy nặng ngực.

Xin đừng vội kết án mình. Cũng đừng vội đưa ra một quyết định lớn chỉ trong một khoảnh khắc kiệt sức, nếu hoàn cảnh cho phép mình có thời gian. Hãy tìm một nơi an toàn để nói thật, tìm một người đáng tin để cùng phân định, chăm sóc những nhu cầu cấp thiết của thân thể và tâm trí.

Tuy nhiên, nếu đang ở trong một tình trạng gây hại hoặc không an toàn, điều cần làm trước hết là tìm sự bảo vệ và trợ giúp phù hợp. Không ai cần ở lại trong nguy hiểm chỉ để chứng minh lòng trung thành.

Có những lúc người ta cần nghỉ một thời gian rồi có thể trở lại với một cách phục vụ khác. Có những lúc cần thay đổi công việc, thay đổi môi trường hoặc điều chỉnh trách nhiệm. Cũng có những trường hợp, sau khi cầu nguyện và phân định nghiêm túc, một người nhận ra mình cần đi một con đường khác. Mỗi hoàn cảnh cần được xem xét với sự tôn trọng và đồng hành thích hợp.

Chúa không chỉ gặp ta khi ta đang mạnh mẽ và hữu ích. Người cũng gặp ta khi ta ngồi xuống vì không còn sức. Người không cần ta che giấu vết thương để được đến gần Người.

Nếu hôm nay điều duy nhất cha, sơ, anh hay chị làm được là thưa: “Lạy Chúa, con mệt quá”, thì xin cứ thưa như thế. Có những lời cầu nguyện bắt đầu từ sự thật rất đơn sơ.

Và nếu có thể, xin hãy nói với một người đáng tin: “Tôi đang cần được giúp.” Không ai phải gánh mọi sự một mình.

  1. Cho người vẫn đang âm thầm ở lại

Có lẽ cũng có người đọc chương này và thấy cuộc đời mình trong những điều rất nhỏ: mỗi sáng mở cửa nhà thờ, mỗi chiều đưa một người già đi khám, mỗi tuần chuẩn bị bài giáo lý, mỗi tối cầu nguyện cho những người đã nhờ mình. Công việc của cha, sơ, anh hay chị có thể không được nhiều người biết đến. Có khi chính những người hưởng nhờ cũng không hiểu hết.

Xin cảm ơn vì sự trung thành ấy.

Nhưng cũng xin đừng để lời cảm ơn trở thành một lý do để tiếp tục gánh quá sức. Sự phục vụ của cha, sơ, anh hay chị quý giá; chính con người cha, sơ, anh hay chị cũng quý giá. Cộng đoàn cần công việc của người phục vụ, nhưng cộng đoàn cũng cần quan tâm đến đời sống của họ.

Nếu đã lâu chưa nghỉ, xin hãy thu xếp một khoảng nghỉ phù hợp. Nếu đã lâu không gặp một người bạn, xin thử liên lạc. Nếu đang buồn, xin đừng ngại chia sẻ. Nếu thấy một cách làm không còn lành mạnh, xin tìm người cùng bàn lại. Nếu đã làm ai đau, xin can đảm xin lỗi. Nếu đang bị đối xử bất công, xin tìm sự hỗ trợ thích hợp.

Có thể thế giới không thay đổi ngay sau những việc ấy. Nhưng một con người được nâng đỡ có thể tiếp tục sống ơn gọi với sự bình an hơn. Và một cộng đoàn biết chăm sóc người phục vụ sẽ có khả năng chăm sóc nhiều người khác hơn.

  1. Trở về với Đấng đã gọi mình

Sau tất cả những lời khuyên về công việc, giới hạn, tình huynh đệ và trách nhiệm, điều người dấn thân cần vẫn là trở về với Chúa.

Trở về không phải lúc nào cũng là làm lại từ đầu theo nghĩa bỏ hết những gì đã qua. Trở về có thể là mang cả cuộc đời hiện tại đến trước mặt Chúa: những năm tháng đã phục vụ, những niềm vui và thất vọng, những điều đã làm được, những điều chưa hoàn thành, những người đã yêu thương, những người đã làm mình đau và những người mình từng làm đau.

Ta không cần chọn chỉ những phần đẹp để dâng lên Chúa. Người biết cả những phần ta muốn giấu.

Một linh mục có thể trở về với lời thưa đã từng làm lòng mình rung động trong những ngày đầu ơn gọi. Một nữ tu có thể nhớ lại vì sao mình đã muốn hiến dâng cuộc đời. Một giáo dân có thể nhớ đến người đầu tiên mời mình tham gia phục vụ, đến niềm vui khi nhận ra mình có thể làm một điều tốt cho cộng đoàn. Nhưng trở về với tình yêu ban đầu không có nghĩa là phải cảm thấy y hệt ngày xưa. Ta đã đi qua nhiều năm, đã mang thêm kinh nghiệm và cả những vết thương. Chúa gặp ta trong con người hôm nay.

Có thể hôm nay ta không còn sự hăng hái của tuổi trẻ, nhưng có thêm sự kiên nhẫn. Có thể ta không còn làm được nhiều việc, nhưng biết lắng nghe sâu hơn. Có thể ta không còn những kế hoạch lớn, nhưng biết quý một cuộc gặp gỡ nhỏ. Có thể ta đã bớt tự tin vào sức mình, nhưng học được cách tin tưởng và cộng tác với người khác.

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận gợi cho những người dấn thân niềm hy vọng rằng, trong những hoàn cảnh con người không tự chọn, vẫn có thể tìm thấy những cách sống đức tin và tình yêu. Chứng tá ấy không xóa đi nỗi đau của người đang chịu thử thách, cũng không đòi mọi người phải phản ứng giống nhau. Chứng tá ấy mở ra một câu hỏi để mỗi người tìm câu trả lời trong hoàn cảnh riêng: “Hôm nay, giữa điều con có thể và điều con không thể, Chúa đang mời con yêu thương thế nào?”

Có khi câu trả lời là tiếp tục một công việc với lòng trung thành. Có khi là xin nghỉ để được hồi phục. Có khi là nói sự thật, xin lỗi, sửa sai. Có khi là để người khác giúp mình. Có khi là ngồi bên một người đau khổ mà không cần nói nhiều. Có khi là cầu nguyện trong một căn phòng yên lặng, với tất cả sự yếu đuối của mình.

Đấng đã gọi ta không chỉ ở cuối con đường, chờ xem ta hoàn thành bao nhiêu việc. Người ở cùng ta trên đường đi. Người hiện diện trong những ngày ta hăng hái và cả những ngày ta chỉ đủ sức bước chậm. Người mời ta cộng tác với Người, nhưng không bắt ta trở thành nguồn cứu độ cho tất cả.

Vì thế, xin người linh mục đừng quên mình cũng cần được Chúa chăn dắt. Xin người tu sĩ đừng quên mình cũng cần được yêu thương trong cộng đoàn. Xin người giáo dân dấn thân đừng quên gia đình, thân thể và đời sống cầu nguyện của mình. Xin người lãnh đạo nhớ đến phẩm giá của những người được trao cho mình chăm sóc. Xin người đang bị tổn thương tìm được một nơi an toàn để nói thật và được nâng đỡ.

Và xin tất cả chúng ta, khi phục vụ nhau, đừng quên nhìn vào Đức Giêsu: Đấng đã đến gần con người, đã lắng nghe, chữa lành, cầu nguyện, nghỉ ngơi cùng các môn đệ, sửa dạy trong tình yêu và hiến mình đến cùng.

Người không mời ta sống một cuộc đời không giới hạn. Người mời ta sống một cuộc đời được tình yêu của Người hướng dẫn.

Lời nguyện cho những người dấn thân

Lạy Chúa Giêsu,

Chúa đã gọi chúng con bằng nhiều cách khác nhau. Có người được gọi trong sự thinh lặng của nhà nguyện. Có người nhận ra tiếng Chúa giữa một gia đình bình thường. Có người bắt đầu phục vụ vì thấy một nhu cầu trước mắt, rồi dần dần khám phá ra niềm vui được trao ban. Có người đã đi theo Chúa từ tuổi rất trẻ; cũng có người chỉ tìm được con đường của mình sau nhiều lần vấp ngã.

Chúa biết từng người chúng con. Chúa biết điều chúng con đã quảng đại thực hiện, cũng biết những điều chúng con làm với một trái tim còn nhiều tính toán. Chúa biết những ngày chúng con vui mừng được phục vụ, và biết cả những ngày chúng con chỉ muốn khép cửa lại vì quá mệt.

Xin cho chúng con đừng sợ nói thật với Chúa.

Khi chúng con buồn, xin cho chúng con biết thưa rằng mình buồn. Khi chúng con giận, xin giúp chúng con nhận ra cơn giận trước khi nó làm đau người khác. Khi chúng con kiệt sức, xin cho chúng con đủ khiêm tốn để tìm sự nâng đỡ. Khi chúng con sai, xin cho chúng con can đảm nhận lỗi và sửa chữa.

Xin Chúa chúc lành cho các linh mục. Xin cho các ngài biết yêu mến Chúa, yêu thương đoàn chiên và sống gần gũi với những người được trao phó. Khi công việc quá nhiều, xin cho các ngài gặp được những người cộng tác chân thành. Khi cô đơn, xin cho các ngài có những tình bạn lành mạnh. Khi phải đưa ra quyết định khó, xin ban sự khôn ngoan và lòng biết lắng nghe. Khi yếu đau, xin cho các ngài được chăm sóc với sự kính trọng.

Xin Chúa chúc lành cho các tu sĩ. Xin gìn giữ niềm vui của những người đang quảng đại hiến dâng cuộc đời. Xin nâng đỡ những ai đang mệt mỏi trong cộng đoàn hoặc trong công việc. Xin giúp những người có trách nhiệm biết lắng nghe và sử dụng quyền bính để phục vụ. Xin cho những người trẻ được hướng dẫn với lòng kiên nhẫn, những người lớn tuổi được chăm sóc với lòng biết ơn, và những người đang gặp khó khăn tìm được nơi an toàn để chia sẻ.

Xin Chúa chúc lành cho những người giáo dân đang phục vụ trong giáo xứ và giữa đời. Xin nhớ đến những giáo lý viên, ca viên, người chăm sóc nhà thờ, người thăm bệnh nhân, người làm việc bác ái, những người gánh trách nhiệm trong hội đoàn và những ai âm thầm làm điều tốt mà ít người biết đến. Xin giúp họ tìm được sự quân bình giữa việc phục vụ cộng đoàn, trách nhiệm gia đình, công việc và thời gian nghỉ ngơi.

Xin Chúa nhìn đến những người đang bị hiểu lầm. Xin an ủi những người bị đối xử bất công. Xin bảo vệ những ai đang ở trong hoàn cảnh không an toàn. Xin ban cho cộng đoàn chúng con sự can đảm để lắng nghe, tìm sự thật và hành động cách có trách nhiệm.

Xin tha thứ cho những lần chúng con nhân danh việc phục vụ mà trở nên nóng nảy, nhân danh sự vâng phục mà làm người khác câm lặng, nhân danh lòng tốt mà không tôn trọng phẩm giá của người được giúp đỡ. Xin tha thứ cho những lần chúng con chỉ chăm lo công việc bên ngoài mà quên người đang ở bên cạnh.

Xin dạy chúng con biết cảm ơn nhau. Xin dạy chúng con biết nói lời xin lỗi. Xin dạy chúng con biết giao việc, biết cộng tác và biết vui khi người khác trưởng thành. Xin dạy chúng con biết dừng lại khi cần, biết nghỉ ngơi mà không mặc cảm, biết tìm sự trợ giúp mà không xấu hổ.

Lạy Chúa, khi công việc thành công, xin giữ lòng chúng con khiêm tốn. Khi kết quả không như mong muốn, xin gìn giữ chúng con khỏi tuyệt vọng. Khi phải rời một nơi mình yêu mến, xin giúp chúng con biết biết ơn và bàn giao trong bình an. Khi không còn làm được những điều từng làm, xin nhắc chúng con rằng mình vẫn được Chúa yêu thương.

Xin cho chúng con biết gặp Chúa trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong giờ cầu nguyện và nơi những người Chúa gửi đến. Xin cho điều chúng con cử hành trong nhà thờ tiếp tục được sống trong cách chúng con nói năng, làm việc và đối xử với nhau.

Và trong những ngày lòng chúng con khô khan, xin đừng để chúng con quên rằng Chúa vẫn ở gần. Dù chúng con chỉ có thể thưa một lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, xin ở lại với con”, xin cho chúng con đủ tin tưởng để bắt đầu lại từ lời ấy.

Chúng con trao cho Chúa những việc còn dang dở, những người đang cần được giúp đỡ, những nỗi lo của ngày mai và cả chính cuộc đời chúng con.

Xin cho chúng con biết phục vụ bằng tình yêu, biết sống trong sự thật và biết trở về với Chúa mỗi ngày.

Amen.

 

 

PHẦN SÁU — HÔM NAY

CHƯƠNG 26

TỪ NGỤC TÙ ĐẾN BÀN THỜ: HÀNH TRÌNH HỒ SƠ PHONG THÁNH

Có những cuộc đời khi còn sống đã phải đi qua những cánh cửa đóng kín. Đến khi người ấy qua đời, người ta mới bắt đầu mở lại từng cánh cửa của ký ức, gặp lại những con người đã từng sống bên cạnh, đọc lại những dòng chữ còn lưu giữ, lắng nghe những lời chứng và tự hỏi: điều gì đã giúp một con người đứng vững giữa những thử thách tưởng như có thể nghiền nát tất cả?

Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã trải qua những năm tháng dài trong cảnh giam giữ. Có những ngày ngài không được gặp đoàn chiên, không được thi hành sứ vụ giám mục như ngài hằng mong ước. Có những lúc tương lai không có một thời hạn rõ ràng, chỉ có hiện tại trước mặt và một câu hỏi âm thầm: phải sống ngày hôm nay như thế nào?

Nhiều năm sau, khi cuộc đời dương thế của ngài đã khép lại, Giáo hội bắt đầu một hành trình khác: tìm hiểu cách ngài đã sống đức tin, đức cậy và đức mến trong những hoàn cảnh cụ thể. Hành trình ấy được gọi là án phong chân phước và phong thánh. Nó đưa các nhân chứng đến trước những câu hỏi cẩn trọng, đưa các bài viết vào bàn nghiên cứu, đưa những hồi ức riêng vào một cuộc thẩm định của Giáo hội.

Ngày 4 tháng 5 năm 2017, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho công bố sắc lệnh nhìn nhận các nhân đức anh hùng của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Từ đó, ngài được gọi là Đấng Đáng Kính. Cho đến nay, án phong chân phước của ngài vẫn đang được tiếp tục; Giáo hội chưa tuyên phong ngài lên bậc chân phước hay hiển thánh.

Giữa hai thời điểm ấy là một chặng đường dài. Ở một đầu là những ngày tháng bị giam giữ, khi một vị giám mục tưởng như bị tước mất mọi phương tiện để hoạt động. Ở đầu kia là một hồ sơ được Giáo hội kiên nhẫn khảo cứu, cùng với lời cầu nguyện của biết bao người tìm thấy nơi ngài một chứng nhân của hy vọng.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào các mốc thời gian, chúng ta sẽ chưa thấy hết ý nghĩa của hành trình này. Bởi vì những gì Giáo hội tìm kiếm trong hồ sơ không phải chỉ là một chuỗi biến cố khác thường. Giáo hội muốn nhận ra cách một người đã đáp lại tình yêu của Thiên Chúa giữa những biến cố ấy.

Một người có thể chịu đau khổ mà không trở nên thánh thiện. Một người có thể được nhiều người kính trọng mà vẫn cần được xem xét cẩn thận. Một câu chuyện có thể làm xúc động lòng người mà vẫn cần được đối chiếu với sự thật. Vì thế, hành trình phong thánh vừa cần lòng mến, vừa cần sự trung thực; vừa cần lời cầu nguyện, vừa cần những cuộc điều tra nghiêm túc.

Và trên hết, hành trình ấy mời chúng ta nhìn sâu hơn vào một câu hỏi dành cho chính mình: nếu Thiên Chúa đã có thể làm nảy sinh hoa trái giữa những tháng năm tưởng chừng bị đóng kín, thì Người đang mời gọi chúng ta sống thế nào giữa hoàn cảnh của mình hôm nay?

Một cuộc đời được nhìn lại

Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận sinh ngày 17 tháng 4 năm 1928 tại Huế. Ngài chịu chức linh mục năm 1953, được tấn phong giám mục năm 1967 và phục vụ tại Nha Trang. Năm 1975, ngài được bổ nhiệm làm Tổng Giám mục phó Sài Gòn. Cũng trong năm ấy, ngày 15 tháng 8, ngài bị bắt và bắt đầu một thời gian dài bị giam giữ. Sau khi được trả tự do năm 1988, ngài về sau sang Rôma phục vụ Tòa Thánh, đảm nhận trách nhiệm tại Hội đồng Tòa Thánh Công lý và Hòa bình. Ngài được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II vinh thăng hồng y năm 2001 và qua đời tại Rôma ngày 16 tháng 9 năm 2002.

Một tiểu sử có thể được tóm tắt trong vài dòng như thế. Nhưng không có bản tóm tắt nào chứa hết những gì đã diễn ra trong lòng một con người.

Giữa năm 1975 và năm 1988 là biết bao ngày phải chờ đợi. Giữa một buổi sáng tỉnh dậy và một đêm khép mắt là biết bao câu hỏi không dễ có lời giải. Giữa một vị giám mục được trao trách nhiệm lớn lao và một người bị giam giữ là cả một cuộc thanh luyện về cách hiểu sứ vụ, thành công và sự trung tín.

Khi đọc lại cuộc đời Đức Hồng y, điều đánh động nhiều người không chỉ là ngài đã trải qua bao nhiêu năm trong cảnh giam giữ. Điều đáng suy nghĩ hơn là trong những năm ấy, ngài đã tìm cách giữ cho trái tim mình khỏi khép lại.

Trái tim con người có thể bị tổn thương rất sâu. Khi bị hiểu lầm, bị đối xử bất công hay bị tước mất những điều quý giá, người ta dễ muốn dựng lên một bức tường. Bên ngoài bức tường ấy là những người đã gây đau khổ cho mình; bên trong là một tâm hồn tự nhủ rằng không thể còn tin ai nữa.

Bức tường ấy có thể đem lại cảm giác được bảo vệ trong một thời gian. Nhưng nếu nó tồn tại mãi, chính người dựng tường cũng trở thành người sống trong một nhà tù khác. Không ai nhìn thấy song sắt, nhưng cánh cửa lòng đã khép. Không ai khóa miệng, nhưng mọi lời nói đều mang theo cay đắng. Không ai cấm yêu thương, nhưng người ấy không còn muốn yêu thương nữa.

Hành trình thiêng liêng của Đức Hồng y Thuận khiến nhiều người chú ý vì ngài đã không để những điều mình phải chịu trở thành lý do để từ bỏ niềm hy vọng. Nói như thế không có nghĩa là đau khổ của ngài nhẹ nhàng, hay việc tha thứ là một việc dễ dàng. Trái lại, càng nhận ra sức nặng của hoàn cảnh, người ta càng hiểu tại sao sự kiên trì trong đức tin cần đến ân sủng.

Giáo hội nhìn lại cuộc đời ngài không phải để biến những năm tháng tù đày thành một câu chuyện đẹp đẽ, dễ nghe. Không có gì lãng mạn trong sự mất tự do. Không có gì đáng ca tụng nơi nỗi cô đơn tự nó. Không có lý do gì để xem nhẹ những vết thương của người bị giam giữ hay những lo âu của gia đình họ.

Điều đáng được tìm hiểu là cách một người đã sống trong hoàn cảnh ấy: ngài đã cầu nguyện thế nào, đã đối diện với người khác ra sao, đã giữ lòng trung tín với Chúa và với Giáo hội như thế nào, đã làm gì với những giờ phút không thể thay đổi bằng sức riêng.

Những câu hỏi ấy đưa chúng ta tới cốt lõi của án phong thánh.

Phong thánh: Giáo hội tìm kiếm điều gì?

Nhiều người hình dung hồ sơ phong thánh như một tập giấy tờ ghi lại những việc tốt của một người. Cách hiểu ấy có phần đúng, nhưng chưa đủ.

Một án phong chân phước và phong thánh là một tiến trình tìm hiểu và phân định của Giáo hội. Trong tiến trình ấy, người ta thu thập các tài liệu, khảo sát những bài viết, lắng nghe nhân chứng, đối chiếu các lời kể và xem xét đời sống của người được đề nghị. Những điều thuận lợi cần được nghiên cứu; những điểm chưa rõ cũng cần được làm sáng tỏ.

Một hồ sơ nghiêm túc không thể chỉ gom những câu chuyện hay nhất rồi bỏ qua mọi câu hỏi khó. Nó phải có chỗ cho sự cẩn trọng, cho việc kiểm chứng và cho cả những giới hạn của tư liệu.

Bởi vì sự thánh thiện của một con người không cần được bảo vệ bằng những điều bịa đặt.

Một vị mục tử đã sống yêu thương không cần chúng ta thêm vào cuộc đời ngài những phép lạ chưa được xác minh. Một người đã chịu đau khổ với lòng kiên trì không cần chúng ta phóng đại mọi chi tiết để câu chuyện trở nên cảm động hơn. Một chứng nhân của hy vọng không cần chúng ta biến ngài thành một nhân vật chưa từng biết buồn, chưa từng cảm thấy cô đơn hay chưa từng phải chiến đấu trong nội tâm.

Sự thật không làm giảm vẻ đẹp của đời thánh thiện. Sự thật cho phép vẻ đẹp ấy được nhận ra một cách đáng tin.

Khi Giáo hội khảo sát một người được đề nghị phong thánh theo con đường nhìn nhận các nhân đức anh hùng, Giáo hội chú ý đến cách người ấy sống các nhân đức đối thần: tin, cậy, mến; cùng với các nhân đức nhân bản nền tảng: khôn ngoan, công bằng, can đảm và tiết độ, cũng như những nhân đức liên hệ.

Chữ “anh hùng” ở đây không nhất thiết có nghĩa là lúc nào cũng làm những việc gây tiếng vang. Một người mẹ trung thành chăm sóc đứa con bệnh tật suốt nhiều năm có thể sống đức bác ái trong những việc không ai ghi hình. Một người thầy không chịu gian dối dù bị thiệt thòi có thể sống đức công bằng giữa một môi trường đầy áp lực. Một người bị xúc phạm nhưng kiên trì tìm cách nói sự thật mà không nuôi hận thù có thể sống lòng can đảm trong một cuộc chiến rất âm thầm.

Đời sống của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận có những biến cố lớn khiến cả thế giới chú ý. Nhưng án phong thánh còn phải nhìn vào những điều nhỏ hơn: cách ngài đối xử với người gần mình, cách ngài cầu nguyện, thái độ của ngài trước những giới hạn, những điều ngài viết và cách ngài thi hành trách nhiệm.

Có những điều chỉ được nhìn thấy khi người ta sống gần nhau đủ lâu.

Một bài diễn văn có thể được chuẩn bị rất đẹp. Một cuộc gặp gỡ ngắn có thể để lại ấn tượng tốt. Nhưng đời sống hằng ngày thường làm lộ ra điều ở sâu trong lòng: con người ấy đối xử thế nào với người không đem lại lợi ích cho mình? Người ấy phản ứng ra sao khi bị từ chối? Người ấy có biết nhận phần sai của mình không? Người ấy có giữ được lòng thương xót khi chính mình đang bị tổn thương không?

Những câu hỏi như thế giúp Giáo hội đi từ sự ngưỡng mộ bên ngoài đến việc phân định một đời sống.

Sau ngày người mục tử ra đi

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận qua đời ngày 16 tháng 9 năm 2002 tại Rôma, sau một thời gian lâm bệnh. Những người quen biết ngài mất đi một người cha, một người anh em, một vị mục tử. Nhiều người Việt Nam xa quê cũng cảm thấy mình vừa mất đi một người có thể hiểu những nỗi đau và niềm thao thức của dân tộc.

Cái chết thường để lại một khoảng trống rất thật. Khi một người còn sống, chúng ta vẫn có thể viết thư, tìm gặp, hỏi han, xin lời khuyên hoặc ít nhất tin rằng một ngày nào đó mình sẽ còn cơ hội gặp lại. Khi người ấy ra đi, những cơ hội ấy không còn theo cách cũ.

Nhưng cái chết không xóa hết ảnh hưởng của một cuộc đời. Có những người ra đi rồi, lời nói của họ vẫn tiếp tục nâng đỡ người khác. Có những người không còn xuất hiện giữa cộng đoàn, nhưng cách sống của họ vẫn đặt ra những câu hỏi cho người ở lại. Có những người không để lại nhiều tài sản, nhưng để lại một cách sống đủ sức soi sáng cho nhiều thế hệ.

Điều còn lại sau Đức Hồng y Thuận không chỉ là những chức vụ ngài từng đảm nhiệm hay những trang sách mang tên ngài. Còn có ký ức của những người đã gặp ngài, những cộng đoàn từng được ngài phục vụ, những người đọc và tìm thấy niềm an ủi nơi chứng từ của ngài.

Đối với nhiều người, danh tiếng về sự thánh thiện của ngài đã hình thành qua chính những cuộc gặp gỡ như thế. Một người nghe kể về thái độ của ngài trước đau khổ. Một người khác đọc những suy tư của ngài về hy vọng. Một gia đình tìm được sức mạnh để tiếp tục cầu nguyện trong cơn thử thách. Một linh mục nhìn lại cách mình đang thi hành sứ vụ. Một người đang đau bệnh nhận ra rằng những ngày nằm trên giường vẫn có thể mang ý nghĩa.

Không phải ai trong số họ cũng biết rõ các giai đoạn của một án phong thánh. Nhưng họ cảm nhận được một điều: cuộc đời người mục tử ấy đã dẫn họ trở về gần hơn với Chúa.

Trong đời sống Giáo hội, cảm nhận ấy thường được gọi là danh tiếng về sự thánh thiện. Đó là sự nhìn nhận nơi cộng đoàn rằng một người đã sống gần Chúa và để cho Tin Mừng định hình cuộc đời mình. Danh tiếng ấy có ý nghĩa, nhưng tự nó chưa thay thế được sự thẩm định chính thức của Giáo hội.

Có những người rất nổi tiếng, nhưng nổi tiếng không đồng nghĩa với thánh thiện. Cũng có những người âm thầm sống thánh thiện mà ít ai biết đến. Vì vậy, Giáo hội cần lắng nghe tiếng nói của cộng đoàn và đồng thời kiên nhẫn tìm hiểu sự thật.

Từ niềm kính mến đến việc mở án

Năm 2007, nhân dịp kỷ niệm năm năm ngày Đức Hồng y qua đời, việc tiến hành án phong chân phước cho ngài được công bố. Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI bày tỏ niềm vui khi đón nhận tin này và nhắc đến chứng tá hy vọng của vị hồng y Việt Nam. Đây là một mốc quan trọng trong việc giới thiệu và thúc đẩy án phong chân phước; còn cuộc điều tra cấp giáo phận được chính thức khai mạc sau đó, vào năm 2010.

Sự phân biệt giữa những mốc này cần thiết, bởi trong đời sống Giáo hội, một ý nguyện được bày tỏ, một án được giới thiệu và một cuộc điều tra chính thức được khai mạc là những bước có liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn là một.

Điều quan trọng hơn các thuật ngữ là ý nghĩa của bước khởi đầu ấy. Những người đã biết và yêu mến Đức Hồng y không chỉ muốn giữ lại một ký ức riêng. Họ mong Giáo hội có thể khảo sát đời sống của ngài một cách đầy đủ, để nếu thấy thích hợp, chứng tá ấy được giới thiệu rộng rãi hơn cho cộng đoàn tín hữu.

Niềm mong ước ấy không nhất thiết phát xuất từ việc muốn có thêm một cái tên để tự hào. Đối với nhiều người, đó là lòng biết ơn. Họ đã nhận được từ cuộc đời ngài một ánh sáng trong lúc khó khăn và mong những người khác cũng có thể gặp được ánh sáng ấy.

Thế nhưng lòng biết ơn cần đi cùng sự khiêm tốn. Không ai có thể lấy tình cảm của mình để buộc Giáo hội đưa ra một kết luận. Những người thúc đẩy một án phong thánh có bổn phận cung cấp tài liệu và cộng tác với tiến trình; còn việc phân định thuộc thẩm quyền của Giáo hội.

Có thể một người đã đọc sách của Đức Hồng y và cảm thấy đời mình được thay đổi. Cảm nghiệm ấy quý giá và đáng được tôn trọng. Nhưng để đi đến một tuyên bố chính thức, Giáo hội cần khảo sát nhiều phương diện khác nhau. Điều đó không làm mất giá trị cảm nghiệm cá nhân. Nó giúp chứng tá được đặt trên một nền tảng vững chắc hơn.

Cuộc điều tra tại Rôma

Ngày 22 tháng 10 năm 2010, giai đoạn điều tra cấp giáo phận trong án phong chân phước cho Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận được chính thức khai mạc tại Rôma. Ngày 5 tháng 7 năm 2013, giai đoạn này kết thúc. Theo thông tin của Bộ Phong thánh, cuộc điều tra được thực hiện tại Giáo phận Rôma qua 146 phiên họp, với việc thu thập chứng cứ tài liệu và thẩm vấn 112 nhân chứng.

Những con số ấy có vẻ khô khan. Nhưng đằng sau chúng là rất nhiều thời gian, công việc và trách nhiệm.

Một nhân chứng không chỉ đến để nói: “Tôi nghĩ ngài là một người tốt.” Điều cần thiết là người ấy có thể kể lại mình đã biết Đức Hồng y trong hoàn cảnh nào, đã trực tiếp chứng kiến điều gì, những nhận xét nào dựa trên kinh nghiệm bản thân và những điều nào chỉ nghe người khác kể.

Một lời chứng có giá trị cần phân biệt được ký ức và suy đoán.

Chẳng hạn, khi một người nói: “Tôi đã thấy ngài đối xử kiên nhẫn với người ấy trong một hoàn cảnh khó khăn”, câu nói đó có thể được tìm hiểu thêm: sự việc diễn ra khi nào, ở đâu, có ai khác chứng kiến, người kể còn nhớ cụ thể điều gì?

Nhưng nếu một người nói: “Chắc chắn lúc ấy ngài không hề buồn”, thì đây có thể là một suy đoán về nội tâm của người khác. Sự cẩn trọng đòi hỏi phải nhìn nhận giới hạn: chúng ta có thể biết một phần qua lời nói và hành động, nhưng không dễ đọc trọn lòng người.

Những tài liệu cũng vậy. Một lá thư cần được xem xét về nguồn gốc và bối cảnh. Một bài viết cần được đọc trong toàn bộ nội dung, không chỉ trích một câu hợp với điều mình muốn chứng minh. Một câu chuyện được truyền đi nhiều lần cần được đối chiếu để xem đâu là phần có chứng cứ, đâu là phần được thêm vào theo thời gian.

Công việc ấy không làm cho đời sống thiêng liêng trở nên lạnh lẽo. Trái lại, nó là một hình thức tôn trọng sự thật và tôn trọng chính người đã qua đời.

Nếu chúng ta yêu mến một người, chúng ta nên muốn biết người ấy như họ đã sống, chứ không chỉ như trí tưởng tượng của chúng ta muốn họ phải trở thành.

Có những khi lòng kính mến quá nóng vội khiến người ta khó chấp nhận một câu hỏi thận trọng. Hễ ai hỏi lại một chi tiết, người ấy liền bị xem là thiếu đức tin. Nhưng đặt câu hỏi không đồng nghĩa với phủ nhận. Nhiều khi, đó là cách để một chứng từ đáng quý được bảo vệ khỏi sự cường điệu.

Một cộng đoàn trưởng thành không sợ sự thật. Một đức tin trưởng thành không cần dựa vào những lời kể không thể kiểm chứng. Và một án phong thánh được thực hiện nghiêm túc không tìm cách biến con người thành huyền thoại; án ấy tìm cách nhận ra công trình của Thiên Chúa trong một đời người có thật.

Những người giữ lại ký ức

Trong một hồ sơ phong thánh, có những nhân chứng được nhiều người biết đến. Cũng có những người sống rất âm thầm. Có người là thân nhân, có người từng làm việc cùng, có người gặp vị ấy trong những hoàn cảnh mục vụ, có người lưu giữ một lá thư hoặc một kỷ niệm mà suốt nhiều năm họ không nghĩ sẽ có ngày được nhắc đến.

Mỗi người giữ một phần ký ức.

Không ai có thể kể trọn một cuộc đời. Người trong gia đình nhìn thấy một phương diện; người cộng sự thấy một phương diện khác; người từng nhận được sự giúp đỡ lại giữ một kinh nghiệm khác nữa. Có người nhớ một lời nói. Có người nhớ một cử chỉ. Có người không còn nhớ rõ câu chữ, nhưng vẫn nhớ cảm giác được lắng nghe vào lúc mình đang đau khổ.

Những ký ức ấy cần được trân trọng, đồng thời cần được đối chiếu. Bởi vì ký ức con người vừa quý giá vừa có giới hạn. Theo năm tháng, một chi tiết có thể phai nhạt; hai biến cố có thể bị nhớ lẫn; một câu chuyện được nghe nhiều lần có thể dần mang thêm những điều người kể không trực tiếp chứng kiến.

Sự thận trọng ấy không nhằm nghi ngờ thiện chí của mọi người. Nó giúp các lời chứng được đặt đúng vị trí của mình.

Một người có thể chân thành và vẫn nhớ nhầm. Một người có thể rất yêu mến Đức Hồng y và vẫn cần nói: “Tôi không chắc về ngày tháng ấy.” Lời thú nhận không chắc chắn không làm chứng từ trở nên vô giá trị. Trong nhiều trường hợp, chính sự trung thực ấy làm cho chứng từ đáng tin hơn.

Trong các gia đình cũng vậy, có những người đã qua đời và được nhớ đến bằng những câu chuyện khác nhau. Người con cả nhớ sự nghiêm khắc của cha. Người con út nhớ những buổi chiều được cha bế. Người hàng xóm nhớ những lần ông giúp đỡ khi nhà họ túng thiếu. Không ký ức nào một mình nói hết về con người ấy. Nhưng khi được lắng nghe với lòng chân thành, chúng có thể giúp một bức chân dung đầy đủ hơn dần hiện ra.

Hồ sơ phong thánh cũng cần sự kiên nhẫn ấy. Không vội kết luận từ một câu chuyện đơn lẻ. Không gạt bỏ một chi tiết chỉ vì nó không giống điều ta đã hình dung. Không biến các nhân chứng thành những người phải nói điều chúng ta mong nghe.

Những người làm công việc thu thập và thẩm định đã âm thầm phục vụ sự thật theo cách của mình. Ngày 6 tháng 7 năm 2013, khi gặp những người tham gia việc kết thúc giai đoạn điều tra cấp giáo phận, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã cảm ơn các thành phần liên hệ, trong đó có vị thỉnh nguyện viên, những cộng tác viên, tòa án giáo phận và ủy ban lịch sử.

Đằng sau một án phong thánh luôn có những người làm việc như thế. Họ không đứng ở trung tâm câu chuyện. Nhưng sự tận tụy của họ giúp câu chuyện được kể lại với trách nhiệm.

Những trang giấy đi qua thời gian

Một phần quan trọng trong việc tìm hiểu Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là đọc những gì ngài đã viết.

Một bài viết không thể thay thế toàn bộ cuộc đời tác giả. Có người viết rất hay nhưng sống không tương xứng với điều mình viết. Cũng có người không để lại nhiều chữ nghĩa mà cuộc sống của họ lại là một bài giảng âm thầm. Tuy nhiên, khi được đặt bên cạnh các lời chứng và tài liệu khác, những trang viết giúp người ta hiểu thêm về tư tưởng, lòng đạo và những thao thức của một con người.

Trong những tháng đầu của thời gian bị giam giữ, Đức Tổng Giám mục Nguyễn Văn Thuận đã viết những suy tư gửi cho cộng đoàn tín hữu. Những suy tư ấy về sau được biết đến qua tác phẩm Đường Hy Vọng. Theo thông tin của Tòa Thánh nhân một hội nghị năm 2026, tác phẩm gồm 1.001 suy tư. press.vatican.va

Thật đáng suy nghĩ khi một người đang ở trong hoàn cảnh thiếu tự do lại viết cho người khác về hy vọng.

Ngài không thể hiện diện giữa cộng đoàn theo cách trước đây. Ngài không thể dễ dàng đi từ giáo xứ này sang giáo xứ khác, gặp gỡ từng gia đình, cử hành những sinh hoạt mục vụ như một giám mục vẫn làm. Nhưng nỗi thao thức với đoàn chiên không vì thế mà biến mất.

Có những hoàn cảnh buộc chúng ta phải buông cách làm quen thuộc. Điều ấy rất đau, nhất là khi cách làm đó gắn với căn tính và trách nhiệm của mình. Một người mẹ quen chăm sóc cả nhà có thể cảm thấy mình vô dụng khi phải nằm bệnh. Một người cha từng là chỗ dựa kinh tế có thể cảm thấy xấu hổ khi mất việc. Một linh mục quen giảng dạy và hoạt động mục vụ có thể thấy lòng trống trải khi tuổi già hay bệnh tật khiến mình phải dừng lại.

Giữa những lúc ấy, câu hỏi “Tôi còn làm được gì?” dễ biến thành một câu hỏi đau đớn hơn: “Tôi còn có giá trị gì?”

Những trang viết từ thời gian bị giam giữ của Đức Hồng y Thuận gợi mở một câu trả lời: giá trị của một con người không hoàn toàn tùy thuộc vào khả năng hoạt động bên ngoài. Khi một cánh cửa phục vụ khép lại, tình yêu vẫn có thể tìm một cách diễn tả khác.

Một lời cầu nguyện vẫn có thể được dâng lên. Một lời nhắn vẫn có thể được gửi đi. Một nỗi đau vẫn có thể được sống trong sự kết hợp với Chúa. Một cuộc gặp gỡ ngắn vẫn có thể được trao cho người khác bằng sự tử tế.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta nên dễ dàng nói với người đang đau khổ: “Chỉ cần chấp nhận là đủ.” Một lời như thế, nếu được nói thiếu tế nhị, có thể khiến người đau khổ cảm thấy mình không được lắng nghe. Trước khi khuyên ai tìm ý nghĩa, chúng ta cần biết ở lại với nỗi đau của họ, tôn trọng những giới hạn của họ và giúp họ trong những nhu cầu cụ thể.

Hy vọng Kitô giáo không đòi người đang khóc phải lập tức mỉm cười. Hy vọng cho phép họ khóc mà vẫn biết mình không bị bỏ rơi.

Từ những dòng chữ đến chứng tá sống

Khi Giáo hội đọc các bài viết của một người trong án phong thánh, điều được quan tâm không chỉ là văn chương có hay không. Người ta còn xem xét nội dung, bối cảnh, sự phù hợp với đức tin của Giáo hội và mối liên hệ giữa lời viết với đời sống.

Một câu nói đẹp có thể được chia sẻ rất nhanh. Người ta có thể đưa nó lên một tấm hình, đọc trong một buổi cầu nguyện hoặc dùng làm tiêu đề cho một bài chia sẻ. Nhưng một câu nói thực sự có sức nặng khi người nói đã trả giá để sống điều mình nói.

Nói về hy vọng trong một ngày mọi việc thuận lợi là điều tương đối dễ. Nói về hy vọng khi tương lai bị che khuất, khi không biết bao giờ hoàn cảnh thay đổi, là một hành trình khác. Nói về tha thứ khi chưa bị xúc phạm sâu xa cũng khác với việc học tha thứ sau những năm tháng phải chịu nhiều tổn thương.

Sự khác biệt ấy làm cho người ta muốn tìm hiểu Đức Hồng y Thuận. Nhiều người nhận thấy nơi ngài một sự gắn bó giữa điều ngài suy niệm và những gì ngài phải trải qua. Nhưng ngay cả khi nói như thế, chúng ta vẫn cần tránh biến ngài thành một con người không còn biết đau.

Người có đức tin vẫn có thể cảm thấy lo sợ. Người có hy vọng vẫn có thể trải qua những giờ phút mệt mỏi. Người sống bác ái vẫn phải chiến đấu với những cảm xúc rất thật của mình.

Đức tin không xóa bỏ nhân tính. Đức tin giúp con người đem cả nhân tính của mình đến trước mặt Chúa.

Một người cầu nguyện không nhất thiết lúc nào cũng cảm thấy bình an. Có những lời cầu nguyện bắt đầu bằng sự rối bời. Có những lời cầu nguyện chỉ là ngồi yên, không biết nói gì. Có những lời cầu nguyện được thốt lên giữa nước mắt. Điều quan trọng không phải là tạo cho mình một vẻ ngoài thanh thản, mà là dám ở lại trước mặt Chúa với tất cả sự thật của lòng mình.

Nếu đọc những trang viết về hy vọng của Đức Hồng y mà chỉ thấy một khẩu hiệu lạc quan, chúng ta có thể bỏ lỡ chiều sâu của chứng tá ấy. Hy vọng không phải là nhắm mắt trước điều đang xảy ra. Hy vọng là không để điều đang xảy ra trở thành tiếng nói cuối cùng về cuộc đời mình.

Một vị giám mục và những ngày không thể làm việc như giám mục

Một trong những thử thách sâu xa của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là sự gián đoạn trong sứ vụ.

Một vị giám mục được đặt lên để chăm sóc đoàn chiên. Ngài hiện diện với các linh mục, các tu sĩ và giáo dân; thăm viếng các cộng đoàn; nâng đỡ những người đau khổ; giảng dạy và cử hành phụng vụ. Sứ vụ ấy gắn với việc gặp gỡ, hướng dẫn và đồng hành.

Khi bị giam giữ, nhiều việc trong số đó không còn có thể thực hiện theo cách thông thường. Đối với một người đã dâng cuộc đời để phục vụ, sự bất lực ấy hẳn là một thử thách không nhỏ.

Chúng ta có thể hình dung nỗi lòng của một người mục tử khi nghĩ đến đoàn chiên mà mình không thể đến gần. Nhưng cần nói rõ: đó là sự suy niệm của chúng ta trước hoàn cảnh của ngài; không nên tự nhận biết chính xác mọi suy nghĩ mà ngài đã trải qua trong từng ngày.

Điều chúng ta có thể nhận ra từ cuộc đời và những chứng từ được lưu giữ là ngài đã tiếp tục tìm cách sống ơn gọi mục tử trong giới hạn. Những trang suy tư gửi cho tín hữu là một dấu chỉ của điều ấy. Sự quan tâm đến con người chung quanh, theo những gì được kể lại và khảo sát trong hồ sơ, cũng thuộc về cách ngài sống sứ vụ giữa một hoàn cảnh khác thường.

Có khi người ta nghĩ rằng chỉ khi đứng trước một cộng đoàn đông đảo, một linh mục mới thực sự thi hành sứ vụ. Nhưng một lời hỏi thăm dành cho người bệnh, một cuộc lắng nghe người đang tuyệt vọng, một giờ cầu nguyện âm thầm cho đoàn chiên cũng thuộc về đời sống mục tử.

Không phải mọi việc quan trọng đều được nhìn thấy trên cung thánh. Không phải mọi hoa trái đều có thể được đếm bằng số người tham dự. Có những hạt giống được gieo trong một cuộc gặp chỉ có hai người. Có những vết thương được chăm sóc bằng một sự hiện diện lặng lẽ. Có những lời cầu nguyện không ai nghe thấy nhưng vẫn là một phần của tình yêu dành cho Giáo hội.

Cũng cần nói thêm rằng sự âm thầm không tự động bảo đảm sự thánh thiện. Có người ít xuất hiện vì hoàn cảnh; có người ít xuất hiện nhưng lòng vẫn chỉ lo cho mình. Điều làm nên giá trị của sự âm thầm là tình yêu được sống trong đó.

Một người ở nhà chăm sóc cha mẹ già không thánh thiện chỉ vì họ không có cơ hội làm việc lớn. Nhưng nếu mỗi ngày họ tập yêu thương, tập kiên nhẫn, biết tìm sự giúp đỡ khi kiệt sức và biết phó thác những giới hạn cho Chúa, thì chính những ngày âm thầm ấy có thể trở thành con đường nên thánh.

Đức Hồng y Thuận không chọn mọi hoàn cảnh đã đến với mình. Điều đáng suy niệm là cách ngài đáp lại trong những hoàn cảnh không do mình lựa chọn.

Khi đau khổ không trở thành lời biện hộ cho hận thù

Nói về cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận mà bỏ qua đau khổ là không trung thực. Nhưng nói về đau khổ của ngài chỉ để khơi lại oán hận cũng không giúp người ta hiểu đầy đủ chứng tá mà nhiều người nhận ra nơi ngài.

Ký ức về đau khổ cần được giữ lại. Những người chịu tổn thương có quyền được lắng nghe. Sự thật lịch sử cần được tìm hiểu với lòng tôn trọng. Nhưng người Kitô hữu còn được mời gọi đặt câu hỏi: chúng ta sẽ làm gì với ký ức ấy?

Có những ký ức giúp con người trưởng thành trong lòng trắc ẩn. Cũng có những ký ức, khi chỉ được nuôi dưỡng bằng giận dữ, có thể trở thành một ngọn lửa âm ỉ thiêu đốt chính người mang nó.

Tha thứ không có nghĩa là nói rằng điều sai trái chưa từng xảy ra. Tha thứ cũng không có nghĩa là cấm người bị tổn thương kể lại câu chuyện của mình. Người ta có thể tha thứ mà vẫn cần sự thật được nhìn nhận. Người ta có thể cầu nguyện cho người đã làm mình đau mà vẫn cần những ranh giới để tự bảo vệ. Người ta có thể mong hòa giải mà vẫn biết hòa giải cần thời gian, sự chân thành và trách nhiệm của nhiều phía.

Đối với một số vết thương, hành trình tha thứ rất dài. Có khi người bị tổn thương phải bắt đầu bằng việc thưa với Chúa: “Con chưa thể tha thứ. Xin Chúa ở với con trong điều con chưa thể làm.”

Lời cầu nguyện ấy không kém chân thành chỉ vì nó chưa mang lại ngay một cảm giác nhẹ nhõm. Thiên Chúa không đòi chúng ta giả vờ bình an. Người đón nhận một tâm hồn thật.

Nơi chứng tá của Đức Hồng y Thuận, nhiều người được đánh động bởi khát vọng không để hận thù nắm quyền điều khiển cuộc đời. Đó là một lời mời gọi khó. Nó không dành riêng cho những người ở trong hoàn cảnh đặc biệt.

Trong một gia đình, có những anh chị em không nói chuyện với nhau nhiều năm vì chuyện chia tài sản. Có những người vợ, người chồng sống cùng một mái nhà nhưng chỉ chờ dịp nhắc lại lỗi cũ của nhau. Có những cộng đoàn đạo đức bên ngoài nhưng bên trong đầy sự nghi ngờ, ganh tị và những lời nói làm người khác tổn thương.

Có những nhà tù không làm bằng tường đá. Chúng được dựng nên bằng một câu nói ta không chịu bỏ xuống, một nỗi nhục ta nhắc lại mỗi ngày, một sự ghen ghét được nuôi lớn qua từng cuộc trò chuyện.

Không phải ai đang mang một vết thương cũng có thể bước ra ngay. Nhưng người ấy có thể bắt đầu bằng một việc nhỏ: đừng trao toàn bộ quyền định đoạt cuộc đời mình cho điều người khác đã làm.

Một người đã làm ta đau. Điều ấy là thật. Nhưng nếu từ nay mọi suy nghĩ, mọi chọn lựa và mọi tương quan của ta đều xoay quanh họ, thì người ấy vẫn tiếp tục chiếm một chỗ quá lớn trong đời ta.

Chúa không phủ nhận vết thương. Chúa muốn đi vào nơi ấy, để vết thương không còn là nơi duy nhất ta nhìn thấy.

Đức tin trong những ngày không có câu trả lời

Khi nói đến nhân đức anh hùng, điều đầu tiên được nhắc đến là đức tin.

Đức tin không chỉ là chấp nhận một số điều Giáo hội dạy. Đức tin còn là gắn bó với Thiên Chúa, tín thác vào Người và để mối tương quan ấy hướng dẫn đời sống.

Nhưng khi cuộc đời thuận lợi, chúng ta dễ nhầm lẫn giữa lòng tin vào Chúa và sự an tâm vì mọi việc đang diễn ra đúng ý mình.

Một người có thể cầu nguyện sốt sắng khi gia đình bình an, sức khỏe ổn định, công việc thuận lợi. Điều ấy tốt đẹp. Nhưng nếu đến khi gặp thử thách, người ấy cảm thấy Thiên Chúa đã bỏ rơi mình, thì chính cơn thử thách đang đặt ra một câu hỏi sâu hơn: tôi yêu mến Chúa vì Người là Chúa, hay vì tôi chờ Người giữ cho cuộc đời tôi không gặp điều trái ý?

Câu hỏi ấy không nhằm trách người đang đau khổ. Khi một gia đình mất người thân, khi một người nghe tin mình mắc bệnh nặng, khi một đứa trẻ phải chứng kiến cha mẹ chia tay, những câu hỏi với Thiên Chúa có thể rất dữ dội. Đó là một phần của nỗi đau con người.

Kinh Thánh không thiếu những tiếng kêu như thế. Người tin không bị cấm hỏi Chúa. Người tin có thể khóc, có thể than thở, có thể bày tỏ sự sợ hãi và bối rối của mình.

Điều quan trọng là giữa những câu hỏi ấy, người ta vẫn có thể hướng lòng về Chúa, dù chỉ bằng một lời rất ngắn: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con.”

Có những ngày chúng ta không đủ sức đọc một kinh dài. Có những ngày đi lễ mà lòng vẫn ngổn ngang. Có những ngày cầm tràng chuỗi nhưng tâm trí cứ quay về với bệnh viện, với khoản nợ, với đứa con đang lạc lối hay với một cuộc hôn nhân đang rạn vỡ.

Đừng vội kết luận rằng mình không còn đức tin. Có khi chính việc vẫn đến với Chúa giữa lúc không cảm thấy gì là một hành vi đức tin.

Đức Hồng y Thuận đã sống một quãng đời trong hoàn cảnh mà nhiều điều quen thuộc bị tước đi. Giáo hội, khi khảo sát đời sống ngài, nhận ra sự kiên trì trong các nhân đức. Đối với chúng ta, điều ấy có thể trở thành một lời mời gọi rất cụ thể: hãy giữ một chỗ cho Chúa trong ngày khó khăn của mình.

Không cần bắt đầu bằng những lời quá đẹp. Hãy bắt đầu bằng sự thật.

“Lạy Chúa, con đang giận.”

“Lạy Chúa, con không hiểu.”

“Lạy Chúa, con mệt.”

“Lạy Chúa, con sợ.”

“Lạy Chúa, xin ở lại với con.”

Có những lời cầu nguyện chỉ ngắn như vậy, nhưng là lời cầu nguyện phát xuất từ tận đáy lòng.

Đức cậy giữa những ngày không biết đến bao giờ

Hy vọng là một trong những nét nổi bật khi người ta nhắc đến Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Nhưng hy vọng không phải là một sự lạc quan dễ dãi.

Lạc quan có thể nói: “Mọi chuyện chắc chắn sẽ diễn ra theo điều tôi mong.” Hy vọng Kitô giáo sâu hơn điều đó. Người có hy vọng vẫn có thể không biết ngày mai sẽ ra sao. Họ không được hứa rằng mọi kế hoạch sẽ thành công. Họ cũng không được bảo đảm rằng mọi nỗi đau sẽ sớm biến mất.

Nhưng họ tin rằng Thiên Chúa không bỏ rơi mình và tình yêu của Người có thể mở ra một con đường ngay trong những hoàn cảnh mà con người chưa nhìn thấy lối đi.

Một bệnh nhân hy vọng không nhất thiết là người tin chắc mình sẽ được chữa khỏi. Người ấy có thể mong được chữa lành, có thể tích cực điều trị và cầu nguyện cho sức khỏe, nhưng đồng thời cũng cần sự nâng đỡ để sống những ngày hiện tại với phẩm giá và tình yêu, bất kể kết quả điều trị thế nào.

Một người mẹ hy vọng không phải là người phủ nhận rằng con mình đang gặp khó khăn. Bà nhìn nhận sự thật, tìm người giúp đỡ, đặt những giới hạn cần thiết và tiếp tục yêu thương con. Bà không coi một sai lầm là toàn bộ căn tính của con mình.

Một gia đình hy vọng không phải là gia đình không bao giờ xung đột. Đó có thể là một gia đình đã tổn thương nhau nhiều lần nhưng vẫn có người dám bắt đầu lại bằng một lời xin lỗi, một bữa cơm chung, một cuộc trò chuyện không dùng điện thoại và không tìm cách kết án nhau.

Hy vọng cần những hành động cụ thể.

Nếu chỉ nói “hãy hy vọng” với người đang tuyệt vọng, lời nói ấy có thể quá nhẹ trước sức nặng họ đang mang. Nhưng nếu chúng ta đến thăm họ, đưa họ tới gặp người có chuyên môn khi cần, giúp họ giải quyết một việc trước mắt, kiên nhẫn nghe họ nói và cùng họ cầu nguyện, thì hy vọng bắt đầu có hình dáng.

Người ta không thể sống mãi bằng những khẩu hiệu. Người ta cần một bàn tay.

Cuộc đời Đức Hồng y Thuận nhắc chúng ta rằng hy vọng không nhất thiết làm thay đổi hoàn cảnh ngay lập tức. Nhưng hy vọng có thể thay đổi cách một người hiện diện trong hoàn cảnh ấy. Và từ cách hiện diện đó, những khả năng mới có thể dần mở ra.

Đức mến: giữ cho trái tim còn chỗ cho người khác

Đức tin hướng con người về Thiên Chúa. Đức cậy giúp con người tin tưởng nơi lời hứa và lòng trung tín của Người. Đức mến đưa con người vào tình yêu đối với Thiên Chúa và tha nhân.

Trong đời sống hằng ngày, ba nhân đức ấy không tách rời nhau như ba ngăn kéo. Một người tin vào tình yêu của Chúa sẽ được mời gọi hy vọng nơi Người; và người hy vọng nơi Chúa cũng được mời gọi sống tình yêu với người khác.

Tuy nhiên, yêu thương là điều rất dễ nói và rất khó sống khi người khác làm trái ý mình.

Chúng ta có thể nói mình yêu thương người nghèo, nhưng lại khó chịu khi một người nghèo bước đến quá gần. Chúng ta có thể nói mình tôn trọng người già, nhưng lại mất kiên nhẫn khi cha mẹ nhắc lại cùng một câu hỏi. Chúng ta có thể nói mình quan tâm người trẻ, nhưng không chịu lắng nghe khi họ nói về những bối rối của mình.

Tình yêu trở nên thật trong những hoàn cảnh cụ thể.

Một cộng đoàn không thể chỉ đo lòng bác ái bằng số chương trình đã tổ chức. Cũng cần nhìn xem người yếu đuối có được đối xử tử tế không, người có lỗi có cơ hội sửa đổi không, người khác ý kiến có được lắng nghe không, người nghèo có được tôn trọng phẩm giá không.

Khi khảo sát đời sống của Đức Hồng y Thuận, Giáo hội không chỉ nhìn vào điều ngài nói về tình yêu. Giáo hội còn quan tâm đến cách ngài đối xử với người khác trong những hoàn cảnh khác nhau.

Đó cũng là câu hỏi dành cho chúng ta.

Sau giờ kinh, chúng ta đối xử với nhau thế nào?

Sau Thánh lễ, người phục vụ trong giáo xứ nói chuyện với người lao công ra sao?

Sau một bài giảng về lòng thương xót, chúng ta có còn dùng lời nói để làm nhục người đang vấp ngã không?

Sau một buổi họp bàn về tình hiệp nhất, chúng ta có tiếp tục kéo bè, nói xấu và tìm cách loại người không cùng ý kiến không?

Có những điều có thể được che giấu sau một vẻ đạo đức bên ngoài. Nhưng người sống gần ta thường nhận ra trái tim ta qua cách ta đối xử với họ mỗi ngày.

Một người cha không thể lấy việc đọc kinh lớn tiếng để thay thế sự dịu dàng với con. Một người mẹ không thể lấy sự hy sinh của mình làm lý do để kiểm soát toàn bộ cuộc đời con cái. Một người phục vụ trong Giáo hội không thể dùng chức vụ để đòi người khác kính trọng trong khi chính mình không tôn trọng họ.

Tình yêu không làm cho trách nhiệm biến mất. Tình yêu giúp chúng ta thi hành trách nhiệm theo cách không chà đạp phẩm giá người khác.

Các nhân đức anh hùng không thuộc về một sân khấu

Ngày 4 tháng 5 năm 2017, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận các nhân đức anh hùng của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Từ đó, trong tiến trình án phong chân phước, ngài mang tước hiệu Đấng Đáng Kính. causesanti.va

Đối với những người yêu mến ngài, đó là một tin vui lớn. Đối với Giáo hội, đây là kết quả của một tiến trình khảo sát và phân định. Và đối với đời sống thiêng liêng của các tín hữu, biến cố ấy đặt ra một câu hỏi: nhân đức anh hùng được nhận ra ở đâu?

Người ta thường dễ nhìn thấy những khoảnh khắc đặc biệt: một quyết định lớn, một lời nói mạnh mẽ, một hành động can đảm trước đám đông. Những điều ấy có thể quan trọng. Nhưng sự kiên trì trong nhân đức còn được hình thành qua vô số lựa chọn nhỏ.

Một người có thể can đảm trong một ngày vì được cảm xúc thúc đẩy. Nhưng để tiếp tục chọn điều tốt trong nhiều năm, nhất là khi không được ai biết đến, cần một nền tảng sâu hơn cảm xúc.

Một người có thể tha thứ bằng lời trong một dịp long trọng. Nhưng để không tiếp tục bôi nhọ người đã làm mình tổn thương, để không kể mãi câu chuyện theo cách khơi thêm hận thù, để cầu nguyện cho họ khi lòng mình vẫn còn đau, đó là một hành trình dài.

Một người có thể nói về công bằng trước đám đông. Nhưng để công bằng với người làm việc dưới quyền, trả công xứng đáng, không thiên vị người thân quen và không dùng ảnh hưởng của mình để chèn ép người yếu thế, cần một sự trung thực được thực hành hằng ngày.

Một người có thể nói về lòng khiêm nhường. Nhưng khi bị góp ý, họ có lắng nghe không? Khi làm sai, họ có nhận lỗi không? Khi người khác thành công, họ có vui được không? Khi không còn giữ chức vụ, họ có tiếp tục phục vụ không?

Nhân đức không chỉ hiện ra trong điều chúng ta nói về mình. Nhân đức được nhận ra trong những lựa chọn lặp đi lặp lại, nhất là khi lựa chọn điều tốt đòi chúng ta phải từ bỏ một phần ích kỷ.

Điều này không có nghĩa là người sống nhân đức không bao giờ sai. Giáo hội không tuyên bố rằng một người được nhìn nhận có nhân đức anh hùng đã chưa từng có giới hạn. Sự thánh thiện Kitô giáo không đồng nghĩa với việc làm được mọi sự hoàn hảo theo tiêu chuẩn của con người.

Một người có thể có tính tình riêng, có những giới hạn, có những điều cần được người khác giúp đỡ. Điều được Giáo hội phân định là hướng đi căn bản của đời sống ấy, cách người ấy cộng tác với ân sủng và thực hành các nhân đức.

Nhìn như vậy, sự thánh thiện vừa cao đẹp vừa gần gũi. Cao đẹp vì nó đưa con người đến một tình yêu lớn hơn chính mình. Gần gũi vì nó có thể bắt đầu từ những việc mỗi người đang làm hôm nay.

Đấng Đáng Kính, chân phước và hiển thánh

Trong đời sống đạo, người ta đôi khi dùng các danh xưng này như thể chúng có cùng một nghĩa. Nhưng trong tiến trình chính thức của Giáo hội, chúng tương ứng với những giai đoạn khác nhau.

Khi một án được tiến hành, người đang được khảo sát thường được gọi là Tôi tớ Chúa. Sau khi Giáo hội nhìn nhận người ấy đã sống các nhân đức anh hùng, vị ấy được gọi là Đấng Đáng Kính.

Đối với một án được tiến hành theo con đường nhân đức anh hùng, thông thường cần một phép lạ được Giáo hội thẩm định và công nhận nhờ lời chuyển cầu của vị ấy để tiến tới việc phong chân phước. Sau đó, thông thường cần thêm một phép lạ khác được công nhận để tiến tới việc phong hiển thánh. Các tiến trình này có những quy định và trường hợp riêng theo thẩm quyền của Giáo hội.

Vì thế, khi nói về Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận lúc này, danh xưng đúng là Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận hoặc Đức Hồng y Đáng Kính Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận.

Chúng ta có thể yêu mến ngài, đọc các tác phẩm của ngài, tìm hiểu cuộc đời ngài và cầu xin Thiên Chúa ban ơn nhờ lời chuyển cầu của ngài trong sự vâng phục hướng dẫn của Giáo hội. Nhưng không nên tự ý gọi ngài là “thánh” theo nghĩa một danh hiệu đã được Giáo hội chính thức tuyên phong.

Sự cẩn trọng ấy không làm giảm lòng yêu mến. Nó diễn tả lòng kính trọng đối với sự thật và với tiến trình phân định của Giáo hội.

Một người con yêu mến cha mẹ không cần gán cho cha mẹ mình những danh hiệu mà các ngài chưa có. Cũng vậy, người yêu mến Đức Hồng y Thuận không cần đi trước phán quyết của Giáo hội để chứng minh lòng kính trọng.

Chờ đợi trong sự thật cũng là một cách sống đức tin.

Phép lạ và sự thận trọng của Giáo hội

Khi nhắc đến bước tiếp theo của một án phong chân phước, nhiều người quan tâm đến phép lạ. Họ cầu xin, hy vọng và mong được nghe tin vui.

Nhưng đây cũng là một lãnh vực cần hết sức thận trọng.

Một người bệnh được cải thiện sức khỏe sau khi cầu nguyện là một điều đáng tạ ơn. Gia đình họ có quyền vui mừng. Cộng đoàn có thể cùng họ cảm tạ Chúa. Tuy nhiên, từ một ơn được cảm nhận trong đời sống cá nhân đến một phép lạ được Giáo hội chính thức công nhận là một tiến trình khác.

Thông thường, đối với một trường hợp chữa lành được trình bày trong án phong thánh, cần có hồ sơ và chứng cứ rõ ràng: tình trạng bệnh trước đó, những phương pháp điều trị đã thực hiện, diễn tiến của bệnh, thời điểm và mức độ hồi phục, cùng với những dữ kiện liên hệ đến lời cầu nguyện xin chuyển cầu. Các chuyên gia có thẩm quyền được mời xem xét theo quy định của Giáo hội.

Sự thẩm định y khoa và sự phân định của Giáo hội có vai trò khác nhau. Các chuyên gia y khoa xem xét những dữ kiện thuộc chuyên môn của họ; Giáo hội tiếp tục phân định những phương diện cần thiết theo tiến trình của mình.

Điều quan trọng là không nên vội gọi một biến cố là phép lạ đã được công nhận khi Giáo hội chưa đưa ra kết luận.

Cũng không nên tạo áp lực lên một người bệnh bằng những lời như: “Nếu ông bà đủ đức tin thì chắc chắn sẽ được chữa khỏi.” Những lời ấy có thể làm người bệnh đau thêm. Khi việc điều trị không đạt kết quả mong muốn, họ có thể nghĩ rằng chính mình đã thiếu đức tin hoặc Thiên Chúa không yêu thương mình.

Không ai có quyền đặt một gánh nặng như thế lên người đang đau khổ.

Chúng ta cầu xin Thiên Chúa chữa lành vì tin vào tình yêu và quyền năng của Người. Đồng thời, chúng ta tiếp tục chăm sóc người bệnh, tôn trọng việc điều trị và ở bên họ cả khi điều chúng ta cầu xin chưa xảy ra.

Một người bệnh không được chữa khỏi vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một gia đình tiếp tục cầu nguyện bên giường bệnh không phải là một gia đình thất bại. Một người qua đời sau thời gian dài được chăm sóc không có nghĩa là Chúa đã vắng mặt.

Có những ơn lành được nhận ra trong sự chữa lành thể xác. Cũng có những ơn lành được nhận ra nơi sức mạnh để chịu đựng, nơi sự hòa giải trong gia đình, nơi lòng can đảm để xin lỗi, nơi khả năng tiếp tục yêu thương khi thời gian còn lại không nhiều.

Tất cả những điều ấy đều đáng được tạ ơn. Nhưng việc xác định một phép lạ trong án phong thánh vẫn thuộc về tiến trình thẩm định của Giáo hội.

Cầu nguyện nhờ lời chuyển cầu

Nhiều tín hữu, khi yêu mến một vị được Giáo hội nhìn nhận là Đấng Đáng Kính, thường xin vị ấy cầu bầu cùng Chúa cho mình. Điều này được hiểu trong mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh: các tín hữu liên đới với nhau trong Đức Kitô và cầu nguyện cho nhau.

Khi cầu xin nhờ lời chuyển cầu của Đức Hồng y Thuận, chúng ta không thay thế Thiên Chúa bằng ngài. Mọi ơn lành đều đến từ Thiên Chúa. Chúng ta xin Chúa thương nhậm lời, đồng thời xin vị tôi tớ trung thành của Người chuyển cầu cho chúng ta.

Lời cầu nguyện có thể rất đơn sơ:

“Lạy Chúa, Chúa đã ban cho Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận sức mạnh để sống niềm tin và hy vọng giữa thử thách. Xin thương nhìn đến hoàn cảnh của gia đình chúng con. Nhờ lời chuyển cầu của ngài, xin ban cho chúng con ơn chúng con đang tha thiết cầu xin, nếu đẹp lòng Chúa. Xin cũng giúp chúng con biết đón nhận thánh ý Chúa và trung thành yêu mến Chúa trong mọi hoàn cảnh. Amen.”

Không cần những lời quá dài để Thiên Chúa nghe thấy. Điều quan trọng là tâm tình tín thác.

Nếu một người nhận được điều họ tin là ơn lành nhờ lời cầu nguyện ấy, họ có thể ghi lại sự việc một cách trung thực: hoàn cảnh trước và sau, thời gian, những ai đã cùng cầu nguyện và các tài liệu liên quan nếu có. Đối với trường hợp bệnh tật, hồ sơ y khoa cần được giữ đầy đủ và nguyên vẹn.

Việc trình bày một ơn nhận được không nên biến thành cuộc tìm kiếm sự chú ý. Càng không nên thêm thắt những chi tiết không chắc chắn để câu chuyện có vẻ lạ lùng hơn.

Thiên Chúa không cần chúng ta phóng đại để làm vinh danh Người.

Trang thông tin chính thức của cơ quan đang thúc đẩy án phong chân phước có cung cấp địa chỉ liên hệ dành cho những ai muốn tìm hiểu hoặc trình bày thông tin liên quan đến án. humandevelopment.va

Một cộng đoàn biết cầu nguyện cũng cần là một cộng đoàn biết giữ sự thật. Có những điều đáng kể lại để tạ ơn. Có những điều cần được chờ đợi và thẩm định. Biết phân biệt hai việc ấy là một biểu hiện của sự trưởng thành trong đức tin.

Điều Giáo hội nhìn thấy trong một đời người

Khi một người được nhìn nhận có các nhân đức anh hùng, Giáo hội không chỉ hướng sự chú ý về quá khứ. Giáo hội còn đặt trước cộng đoàn một câu hỏi cho hiện tại.

Đức Hồng y Thuận đã sống trong một thời đại và hoàn cảnh cụ thể. Chúng ta không thể sao chép nguyên vẹn cuộc đời ngài. Không ai cần tìm cách tạo ra đau khổ cho mình để giống một chứng nhân của hy vọng. Không ai cần chờ đến khi bị tước mất tự do mới có thể sống trung tín.

Điều có thể học nơi ngài là thái độ căn bản: trong hoàn cảnh đang có, tôi sẽ chọn sống với Chúa và với người khác như thế nào?

Một người đang khỏe mạnh có thể học trân trọng sức khỏe bằng cách dùng sức mình phục vụ. Một người đang đau yếu có thể học đón nhận sự giúp đỡ mà không xem mình là gánh nặng vô giá trị. Một người đang có trách nhiệm có thể học sử dụng quyền hạn để nâng đỡ. Một người đang không còn chức vụ có thể học tiếp tục yêu thương mà không cần được đặt ở trung tâm.

Có những người cả đời nghĩ rằng mình sẽ làm được nhiều điều tốt khi hoàn cảnh thuận lợi hơn. Khi có thêm tiền, họ sẽ giúp người nghèo. Khi có thêm thời gian, họ sẽ cầu nguyện. Khi con cái lớn hơn, họ sẽ quan tâm đến đời sống gia đình. Khi được người khác tôn trọng hơn, họ sẽ thôi nóng giận. Khi không còn bệnh nữa, họ sẽ bắt đầu sống bình an.

Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng chờ đến khi chúng ta có đủ điều kiện.

Đứa con đang cần cha mẹ lắng nghe hôm nay. Người già đang cần một cuộc thăm hỏi hôm nay. Người đang sống chung nhà đang cần một lời tử tế hôm nay. Một người bị tổn thương bởi lời nói của chúng ta đang chờ một lời xin lỗi hôm nay.

Không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết trong một ngày. Nhưng có nhiều điều tốt có thể bắt đầu trong một ngày.

Hy vọng không chỉ hướng về một tương lai xa. Hy vọng còn giúp chúng ta chọn việc có thể làm ngay bây giờ, dù việc ấy nhỏ.

Bàn thờ giữa những giới hạn

Nhan đề “Từ ngục tù đến bàn thờ” gợi lên nhiều hình ảnh. Một mặt, đó là hành trình của một vị giám mục từ những năm tháng bị giam giữ đến việc Giáo hội nghiên cứu đời sống ngài trong án phong thánh. Mặt khác, nó gợi nhớ đến trung tâm đời sống linh mục của Đức Hồng y: mầu nhiệm Thánh Thể.

Theo những điều ngài kể lại và những chứng từ về cuộc đời ngài, trong thời gian bị giam giữ, ngài đã tìm cách cử hành Thánh lễ trong những điều kiện rất thiếu thốn. Những chi tiết ấy thường được nhắc đến như dấu chỉ của lòng gắn bó với Thánh Thể.

Khi suy niệm về những lần cử hành ấy, chúng ta cần giữ sự tôn kính đối với mầu nhiệm và đối với hoàn cảnh lịch sử. Không nên thêm vào những chi tiết chưa được kiểm chứng chỉ để tạo xúc động. Điều cốt yếu là nhận ra lòng khao khát được kết hợp với Đức Kitô và trao dâng đời mình trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

Một nhà thờ có thể rất đẹp. Một bàn thờ có thể được trang trí trang trọng. Một buổi lễ có thể được chuẩn bị chu đáo với ca đoàn, hoa nến và cộng đoàn đông đảo. Tất cả những điều ấy có giá trị khi giúp chúng ta thờ phượng Chúa cách xứng hợp.

Nhưng vẻ đẹp bên ngoài không thay thế được một trái tim biết dâng hiến.

Có thể một người đứng rất gần bàn thờ mà lòng lại rất xa người nghèo. Có thể một người phục vụ phụng vụ rất cẩn thận nhưng lại cay nghiệt với người sống cùng nhà. Có thể một người tham dự nhiều Thánh lễ nhưng không bao giờ chịu xin lỗi khi làm người khác đau.

Bàn thờ không phải là nơi để chúng ta trình diễn sự đạo đức. Bàn thờ là nơi Đức Kitô trao ban chính mình và mời chúng ta để cho tình yêu của Người biến đổi.

Sau mỗi Thánh lễ, người tín hữu trở về với bàn ăn gia đình, nơi làm việc, trường học, bệnh viện và những con đường thường ngày. Ở đó, họ được mời gọi sống điều mình vừa cử hành.

Nếu trên bàn thờ, Đức Kitô trao ban chính mình, thì trong gia đình, chúng ta cũng cần học trao ban thời gian và sự quan tâm. Nếu trong Thánh lễ, chúng ta cầu xin ơn tha thứ, thì sau Thánh lễ, chúng ta cũng cần học bước đi trên con đường tha thứ. Nếu chúng ta đón nhận Mình Thánh Chúa, chúng ta cũng cần tôn trọng phẩm giá của những người đang sống bên cạnh mình.

Không ai có thể thực hiện điều ấy trọn vẹn bằng sức riêng. Vì vậy, chúng ta trở lại bàn thờ, trở lại với nguồn sức mạnh của tình yêu.

Từ bàn thờ nhà thờ đến bàn ăn gia đình

Có một khoảng cách mà nhiều gia đình cần can đảm nhìn nhận: khoảng cách giữa bàn thờ trong nhà thờ và bàn ăn trong nhà mình.

Trong nhà thờ, mọi người có thể ngồi gần nhau. Nhưng về đến nhà, mỗi người cầm một chiếc điện thoại và hầu như không nói với nhau một lời. Trong nhà thờ, cả gia đình có thể cùng đáp “Bình an của Chúa ở cùng anh chị em”. Nhưng trên đường về, cha mẹ bắt đầu cãi nhau, con cái im lặng và không khí nặng nề kéo dài đến hết ngày.

Chúng ta không nên vì thế mà tuyệt vọng. Nhưng cũng không nên giả vờ rằng đời sống gia đình sẽ tự nhiên thay đổi chỉ vì mọi người đã cùng đi lễ.

Thánh lễ là nguồn mạch. Còn việc đưa ân sủng vào đời sống cần sự cộng tác từng ngày.

Một người cha có thể bắt đầu bằng việc đặt điện thoại xuống khi con đang nói. Một người mẹ có thể bắt đầu bằng việc hỏi con: “Hôm nay điều gì làm con mệt?” thay vì chỉ hỏi: “Hôm nay con được mấy điểm?” Một người con trưởng thành có thể bắt đầu bằng việc gọi điện cho cha mẹ già, không phải để báo thêm một việc cần nhờ, mà chỉ để nghe cha mẹ nói.

Một gia đình có thể bắt đầu lại bằng một bữa cơm không ai phải sợ hãi. Ở đó, người mắc lỗi có thể nói sự thật mà không lập tức bị làm nhục. Người đang buồn có thể được lắng nghe mà không bị bảo là yếu đuối. Người lớn có thể nhận lỗi mà không sợ mất uy quyền.

Có những gia đình không dễ thực hiện điều ấy ngay. Những tổn thương đã kéo dài nhiều năm có thể cần thời gian và sự trợ giúp. Nhưng mỗi gia đình đều có thể tự hỏi: hôm nay chúng ta có thể làm gì để người sống trong nhà cảm thấy mình được đón nhận hơn?

Có lẽ một trong những cách đẹp nhất để kính trọng chứng tá hy vọng của Đức Hồng y Thuận là đem hy vọng ấy vào những tương quan gần nhất.

Đừng nói quá nhiều về tình yêu đối với cả thế giới nếu người sống bên cạnh chưa từng được nghe một lời dịu dàng từ chúng ta.

Đừng say mê kể chuyện tha thứ của người khác trong khi chúng ta vẫn hằng ngày dùng lỗi cũ để hành hạ người thân.

Đừng chỉ mong có một vị thánh mang dòng máu Việt Nam để tự hào. Hãy để Tin Mừng mà vị ấy đã cố gắng sống chất vấn cách chúng ta làm người Việt Nam, làm người Công giáo, làm cha mẹ, làm con cái và làm người phục vụ.

Một niềm vui dành cho Giáo hội Việt Nam

Đối với nhiều người Công giáo Việt Nam, việc Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận được nhìn nhận là Đấng Đáng Kính mang một ý nghĩa đặc biệt.

Ngài sinh ra tại Việt Nam. Ngài lớn lên trong một gia đình Việt Nam. Ngài được hình thành trong đức tin giữa lòng Giáo hội tại quê hương. Ngài thi hành sứ vụ linh mục và giám mục trên mảnh đất này. Những biến cố lớn trong đời ngài gắn với lịch sử dân tộc và những thử thách của Giáo hội Việt Nam.

Bởi vậy, khi Giáo hội nhìn nhận các nhân đức anh hùng của ngài, nhiều người Việt Nam cảm thấy gần gũi. Họ nhìn thấy nơi ngài một người cùng ngôn ngữ, cùng nền văn hóa, cùng mang trong lòng tình yêu quê hương.

Nhưng sự gần gũi ấy không nên khép lại thành một niềm tự hào chỉ dành cho riêng mình.

Một chứng nhân Tin Mừng thuộc về một dân tộc cụ thể, nhưng hoa trái của chứng tá có thể được chia sẻ với mọi dân tộc. Một người Việt Nam sống đức tin có thể nâng đỡ một người ở châu Phi, châu Âu hay châu Mỹ. Một người sống đời tận hiến có thể giúp một người cha gia đình tìm lại ý nghĩa trách nhiệm. Một vị giám mục có thể giúp một người trẻ đang mất phương hướng khám phá rằng cuộc đời mình vẫn có thể bắt đầu lại.

Điều làm cho một chứng tá có sức lan tỏa không chỉ là danh tính của người chứng tá, mà là ánh sáng của Tin Mừng được nhận ra nơi cuộc đời ấy.

Người Việt Nam có thể vui khi thấy một người con của quê hương được Giáo hội nhìn nhận. Nhưng niềm vui ấy sẽ trưởng thành hơn nếu đưa đến lòng biết ơn, sự khiêm tốn và quyết tâm sống Tin Mừng.

Tự hào mà không thay đổi đời sống thì rất dễ trở thành một hình thức trang trí.

Chúng ta có thể treo hình một chứng nhân trong nhà. Điều ấy có thể nhắc nhở chúng ta cầu nguyện và sống tốt hơn. Nhưng nếu dưới tấm hình ấy vẫn là những lời xúc phạm, những cuộc tranh chấp không chịu hòa giải và một cách sống thiếu trung thực, thì chúng ta cần nhìn lại điều mình đang kính trọng.

Một tấm hình có thể giúp nhớ. Nhưng chính đời sống mới cho thấy chúng ta đã học được gì từ người mình kính trọng.

Người đang đau bệnh có thể học được gì?

Khi đọc về Đức Hồng y Thuận, nhiều người bệnh tìm thấy sự nâng đỡ. Không phải vì bệnh tật giống hệt cảnh giam giữ, nhưng vì cả hai đều có thể đặt con người trước những giới hạn mà họ không mong muốn.

Một người đang khỏe mạnh có thể đi lại, làm việc, gặp gỡ và sắp xếp cuộc sống theo ý mình. Khi bệnh đến, nhiều điều thay đổi. Có người phải phụ thuộc vào người khác trong những việc rất riêng tư. Có người không còn khả năng làm công việc đã gắn bó cả đời. Có người đối diện với những cơn đau kéo dài, với chi phí điều trị và nỗi lo mình trở thành gánh nặng.

Trong hoàn cảnh ấy, một lời khuyên đạo đức được nói quá nhanh có thể làm người bệnh thêm cô đơn.

Nếu họ nói: “Tôi mệt quá”, đừng vội đáp: “Phải vui lên mới đẹp lòng Chúa.”

Nếu họ nói: “Tôi sợ”, đừng lập tức bảo: “Có đức tin thì không được sợ.”

Nếu họ khóc, đừng yêu cầu họ ngừng khóc để chứng tỏ mình phó thác.

Hãy ngồi xuống. Hãy hỏi họ đang cần gì. Hãy giúp họ được chăm sóc y tế phù hợp. Hãy để họ có quyền nói về điều mình đang trải qua. Và nếu họ muốn, hãy cùng họ cầu nguyện.

Chứng tá hy vọng không phải là một cây thước để đo xem người bệnh đã đủ mạnh mẽ chưa. Đó là một ngọn đèn được đặt gần họ, để họ biết rằng ngay cả trong những ngày yếu đuối, họ vẫn được Chúa yêu thương.

Người bệnh không cần chứng minh giá trị của mình bằng năng suất. Họ không cần luôn tươi cười để làm người khác yên tâm. Họ không cần giấu đau đớn để được coi là đạo đức.

Họ là con người, được Thiên Chúa yêu thương, ngay trong tình trạng hiện tại.

Và đối với người chăm sóc, chứng tá ấy cũng là một lời mời gọi. Chăm sóc một người bệnh lâu ngày có thể khiến ta mệt mỏi, nóng nảy và kiệt sức. Người chăm sóc cũng cần được giúp đỡ. Họ cần được nghỉ ngơi, được chia sẻ trách nhiệm và được lắng nghe.

Không nên ca tụng sự hy sinh của một người đến mức để mặc người ấy gánh tất cả.

Nếu cả gia đình nói rằng mình yêu thương người bệnh, thì tình yêu ấy cần được chia thành những việc cụ thể: người đưa đi khám, người chuẩn bị thức ăn, người thay phiên ở lại, người lo giấy tờ, người gọi điện hỏi han, người góp phần chi phí tùy khả năng.

Hy vọng được nuôi dưỡng bằng những bàn tay cùng làm việc.

Người bị hiểu lầm có thể học được gì?

Không phải ai cũng trải qua cảnh giam giữ, nhưng nhiều người biết cảm giác bị hiểu lầm.

Có những lời đồn khiến một người mất việc. Có những nhận xét vội vàng làm một người trẻ bị gắn nhãn trong cộng đoàn. Có những tranh chấp gia đình mà người yếu thế không có cơ hội nói lên sự thật. Có những người phục vụ chân thành nhưng bị nghi ngờ, bị diễn giải sai ý hoặc bị kết án chỉ dựa trên một mẩu thông tin.

Bị hiểu lầm làm người ta đau vì danh dự và các mối tương quan của mình bị tổn thương. Người bị hiểu lầm có thể muốn giải thích ngay, muốn chứng minh mình đúng và muốn người khác nhìn nhận sai lầm của họ.

Ước muốn làm sáng tỏ sự thật là điều chính đáng. Chúng ta không nên lấy lời khuyên “hãy im lặng chịu đựng” để buộc người bị tổn thương phải chấp nhận bất công. Có những trường hợp cần lên tiếng, cần nhờ người có trách nhiệm can thiệp và cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Nhưng trong khi tìm kiếm sự thật, người ta vẫn có thể học cách không để sự cay đắng điều khiển mọi lời nói.

Có thể nói rõ điều đã xảy ra mà không bịa thêm điều xấu về người khác. Có thể bảo vệ danh dự của mình mà không trả đũa bằng cách xúc phạm. Có thể yêu cầu một cuộc đối thoại công bằng mà không biến tất cả những người liên hệ thành kẻ thù.

Đó là con đường khó. Có khi chúng ta không làm được ngay. Có khi sau một cuộc tranh cãi, chúng ta nhận ra mình đã nói những lời quá đáng và cần xin lỗi về phần sai của mình, dù nỗi đau ban đầu vẫn là thật.

Cuộc đời của những chứng nhân hy vọng không cho chúng ta một công thức để mọi hiểu lầm lập tức biến mất. Nhưng họ nhắc rằng giữa điều xảy đến với mình và cách mình đáp lại vẫn có một khoảng không gian cho tự do nội tâm.

Khoảng không gian ấy có thể rất nhỏ. Nhưng trong đó, chúng ta có thể cầu xin Chúa giúp mình chọn một lời nói thật, một hành động công bằng và một trái tim không hoàn toàn bị sự dữ chiếm lấy.

Người đang phục vụ trong Giáo hội có thể học được gì?

Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là một mục tử. Vì thế, cuộc đời ngài đặt ra những câu hỏi đặc biệt cho những ai đang phục vụ trong Giáo hội: giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phụ trách các hội đoàn và mọi giáo dân đang gánh vác trách nhiệm.

Chúng ta phục vụ vì điều gì?

Chúng ta có còn vui khi người khác được nâng đỡ, ngay cả khi không ai nhắc đến tên mình không?

Chúng ta có biết lắng nghe những người không có chức vụ không?

Chúng ta có quan tâm đến người đau khổ khi họ không đem lại tiếng vang cho hoạt động của mình không?

Chúng ta có đủ tự do để giao việc cho người khác, hay luôn muốn mọi thành quả phải gắn với tên mình?

Một người phục vụ có thể bắt đầu bằng lòng quảng đại, rồi dần dần bị cuốn vào nhu cầu được công nhận. Khi ấy, điều làm họ đau nhất không còn là người khác thiếu sự chăm sóc, mà là tên mình không được nhắc đến. Điều làm họ giận nhất không còn là một việc bất công xảy ra, mà là người khác không làm theo ý mình.

Đó là một cám dỗ có thật trong mọi môi trường, kể cả môi trường đạo đức.

Một linh mục có thể làm rất nhiều việc tốt, nhưng vẫn cần thường xuyên trở lại trước mặt Chúa để hỏi: con đang tìm vinh danh Chúa hay tìm sự tôn vinh cho chính mình?

Một người phụ trách hội đoàn có thể rất năng động, nhưng vẫn cần hỏi: những người cộng tác với tôi có được tôn trọng không, hay họ chỉ được chấp nhận khi luôn đồng ý với tôi?

Một tu sĩ có thể giữ nhiều giờ kinh, nhưng vẫn cần hỏi: tôi có nhận ra người chị em đang âm thầm kiệt sức không? Tôi có đủ khiêm tốn để xin lỗi sau một lời nói gây tổn thương không?

Phục vụ không phải là nắm giữ người khác. Phục vụ là giúp người khác có điều kiện để lớn lên trong tự do và trách nhiệm.

Nếu một cộng đoàn chỉ hoạt động được khi mọi người sợ người lãnh đạo, đó là điều cần suy nghĩ. Nếu một người trẻ rời khỏi sinh hoạt vì luôn bị chế giễu, cộng đoàn cần lắng nghe điều đã xảy ra. Nếu một người nghèo bước vào nhà thờ mà cảm thấy mình không được chào đón, chúng ta cần tự hỏi mình đã để Tin Mừng chạm đến đâu.

Một vị mục tử được ghi nhớ lâu dài không chỉ vì những công trình đã xây, những cuộc họp đã chủ tọa hay những danh hiệu đã nhận. Người ta còn nhớ cách ngài đối xử với những người bé nhỏ.

Và nhiều khi, chính người bé nhỏ là người có thể nói thật nhất về chúng ta.

Người trẻ và sự cám dỗ bỏ cuộc

Người trẻ hôm nay lớn lên giữa rất nhiều tiếng nói. Họ có thể nhận được thông tin từ khắp nơi, so sánh mình với hàng ngàn người và cảm thấy cuộc đời mình chậm hơn tất cả.

Một người bạn thành công sớm. Một người khác có công việc tốt. Một người cùng tuổi mua được nhà. Một người xuất hiện trên mạng với cuộc sống có vẻ luôn vui vẻ. Nhìn vào những hình ảnh ấy, một người trẻ đang loay hoay có thể tự hỏi: “Có phải mình đã thất bại không?”

Nhưng điều hiện ra trên màn hình không phải toàn bộ cuộc sống của người khác. Và một giai đoạn chậm không có nghĩa là cả cuộc đời đã kết thúc.

Có những người cần nhiều thời gian hơn để tìm được công việc phù hợp. Có những người phải đi qua bệnh tật, mất mát hoặc trách nhiệm gia đình trước khi có thể theo đuổi ước mơ. Có những người đã chọn sai, phải làm lại và cảm thấy xấu hổ khi bắt đầu từ đầu.

Trong những lúc ấy, câu chuyện về hy vọng có thể giúp người trẻ dừng lại và hỏi: hôm nay tôi có thể làm điều gì tốt, dù nhỏ?

Một cuộc điện thoại để xin lỗi. Một lá đơn xin việc được viết lại. Một buổi hẹn với người có thể giúp mình. Một ngày không tìm đến cờ bạc để trốn tránh khó khăn. Một lần can đảm nói với người thân rằng mình đang không ổn. Một buổi trở lại nhà thờ sau thời gian dài xa cách.

Những việc ấy có thể không lập tức làm cuộc đời thay đổi. Nhưng chúng là những bước đi.

Đối với người trẻ đang trải qua đau khổ tinh thần, cộng đoàn cần tránh những lời phán xét. Không phải mọi khó khăn đều được giải quyết bằng một câu “cố lên”. Có những lúc cần sự đồng hành của người thân, linh hướng và sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp.

Đức tin không đối lập với việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Thiên Chúa cũng có thể nâng đỡ con người qua sự hiện diện và chuyên môn của người khác.

Một người trẻ dám nói “con cần giúp đỡ” không phải là người thất bại. Đó có thể là người đang bắt đầu một hành trình can đảm.

Những nhà tù vô hình của người đang tự do

Có những người chưa từng bị giam giữ nhưng sống nhiều năm trong một cảm giác tù túng.

Họ có thể đi bất cứ đâu, nhưng không dám bước ra khỏi nỗi sợ người khác đánh giá. Họ có thể có nhiều mối quan hệ, nhưng không dám nói thật về điều mình đang chịu đựng. Họ có thể có một gia đình đầy đủ bên ngoài, nhưng mỗi ngày đều phải sống trong bầu khí căng thẳng và kiểm soát.

Có những người bị giam trong nhu cầu phải làm hài lòng tất cả. Họ không dám từ chối, không dám đặt giới hạn, không dám thừa nhận mình mệt. Họ sợ chỉ cần nói “không” một lần, người khác sẽ không còn yêu thương mình.

Có những người bị giam trong mặc cảm tội lỗi. Họ đã xưng tội, đã cố gắng sửa đổi, nhưng vẫn tin rằng quá khứ của mình lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Mỗi khi gặp điều không may, họ lại nghĩ Chúa đang trừng phạt mình.

Có những người bị giam trong sự so sánh. Họ không thể vui với điều mình đang có vì luôn nhìn sang người khác. Nhà mình nhỏ hơn, công việc mình kém hơn, con mình không giỏi bằng, cộng đoàn mình không đông bằng, bài viết của mình không được nhiều người khen bằng.

Có những người bị giam trong sự tức giận. Họ nhắc lại một chuyện cũ nhiều đến mức nó xuất hiện trong mọi bữa cơm, mọi cuộc gặp và mọi lời cầu nguyện.

Muốn bước ra khỏi những nhà tù ấy, trước hết cần nhận ra chúng. Không ai có thể mở một cánh cửa mà mình luôn giả vờ không thấy.

Có người cần bắt đầu bằng việc nói thật với một người đáng tin. Có người cần tìm sự hỗ trợ chuyên môn. Có người cần được giúp đỡ để rời khỏi một mối quan hệ có bạo lực hoặc kiểm soát. Có người cần tập đặt những giới hạn lành mạnh. Có người cần trở lại với bí tích Hòa giải và kiên nhẫn học tin vào lòng thương xót.

Không có một giải pháp giống nhau cho mọi hoàn cảnh. Nhưng không ai nên bị bỏ một mình chỉ vì nhà tù của họ không có song sắt.

Khi nhìn vào Đức Hồng y Thuận, chúng ta không nên đơn giản hóa đau khổ của mình bằng cách nói: “Ngài còn chịu khổ hơn tôi, vậy tôi không được buồn.” So sánh nỗi đau như thế không chữa lành ai. Điều hữu ích hơn là nhận ra: ngay giữa giới hạn, con người vẫn có thể được nâng đỡ để sống từng bước trong sự thật và hy vọng.

Sự kiên nhẫn của một hồ sơ và sự kiên nhẫn của đức tin

Một án phong thánh thường kéo dài nhiều năm. Đối với những người tha thiết mong chờ, điều ấy có thể khiến họ sốt ruột.

Tại sao phải chờ lâu như vậy? Tại sao những người đã biết và yêu mến Đức Hồng y từ lâu vẫn phải chờ? Tại sao một cuộc đời được nhiều người kính trọng vẫn cần trải qua nhiều bước?

Có thể có nhiều lý do thuộc về công việc thu thập hồ sơ, việc thẩm định chứng cứ và những yêu cầu riêng của tiến trình. Chúng ta không nên suy đoán về những điều mình không có thông tin.

Nhưng có một bài học thiêng liêng trong chính sự chờ đợi ấy: những điều có giá trị không phải lúc nào cũng lớn lên theo nhịp sốt ruột của chúng ta.

Một đứa trẻ cần thời gian để trưởng thành. Một vết thương cần thời gian để lành. Một người đã đánh mất niềm tin nơi người khác cần thời gian để dám tin trở lại. Một gia đình từng đổ vỡ không thể được hàn gắn bằng một bữa cơm duy nhất. Một cộng đoàn có những bất đồng sâu xa không thể đạt được hiệp nhất chỉ bằng một khẩu hiệu.

Chờ đợi không có nghĩa là không làm gì. Chờ đợi có thể là tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục phục vụ, tiếp tục sống điều mình đã nhận ra là tốt.

Những người yêu mến Đức Hồng y Thuận không cần ngồi yên chờ một biến cố tương lai mới bắt đầu học nơi ngài. Ngay hôm nay, họ có thể đọc lại những trang viết của ngài, tìm hiểu cuộc đời ngài cách trung thực, cầu nguyện cho án phong chân phước và thực hành niềm hy vọng trong đời sống.

Một người cha đang học nói lời dịu dàng với con đã có thể làm cho chứng tá ấy sinh hoa trái trong gia đình mình.

Một người mẹ đang tập tin rằng đứa con lầm lỡ vẫn có thể trở lại đã có thể sống niềm hy vọng.

Một linh mục đang từ bỏ thói quen áp đặt để biết lắng nghe giáo dân đã có thể để Tin Mừng biến đổi cách phục vụ của mình.

Một người đang bị xúc phạm nhưng chọn nói sự thật mà không xúc phạm lại cũng đang góp phần làm cho tình yêu mạnh hơn sự cay đắng.

Không cần đợi đến một ngày long trọng để bắt đầu sống những điều tốt lành.

Đừng phong thánh bằng trí tưởng tượng

Lòng kính mến có một cám dỗ: muốn biến người mình kính trọng thành một con người không có bất cứ giới hạn nào.

Người ta có thể kể rằng vị ấy lúc nào cũng vui, không bao giờ sợ, không bao giờ mệt, không bao giờ băn khoăn và luôn biết ngay phải làm gì. Những câu chuyện như thế nghe có vẻ đẹp. Nhưng nếu không có chứng cứ, chúng có thể làm hình ảnh của người được kính mến xa rời con người thật.

Một con người không bao giờ biết đau sẽ khó nâng đỡ người đang đau. Một con người không bao giờ phải chiến đấu nội tâm sẽ khó giúp người đang chật vật với chính mình. Một con người được kể như thể không còn giới hạn có thể khiến người khác nghĩ rằng sự thánh thiện hoàn toàn nằm ngoài khả năng của đời sống con người.

Chúng ta cần những chứng nhân thật.

Một chứng nhân biết yếu đuối nhưng không ngừng trở về với Chúa có thể nâng đỡ người đang yếu đuối. Một chứng nhân đã phải chiến đấu để tha thứ có thể giúp người khác kiên nhẫn với hành trình tha thứ của mình. Một chứng nhân đã sống hy vọng trong hoàn cảnh đau đớn có thể nói với người đang tuyệt vọng bằng sức nặng của một cuộc đời.

Khi kể về Đức Hồng y Thuận, hãy để những sự kiện đã được xác minh đứng ở vị trí của chúng. Khi suy niệm, hãy biết phân biệt suy niệm của mình với điều có thể khẳng định về lịch sử. Khi nghe một câu chuyện cảm động, hãy tìm hiểu trước khi chia sẻ như một sự thật chắc chắn.

Đặc biệt, không nên tùy tiện đặt vào miệng ngài những câu nói mà chúng ta không biết nguồn gốc. Một câu có thể rất hay, rất hợp với hình ảnh của ngài, nhưng điều đó không tự động có nghĩa là ngài đã nói câu ấy.

Tôn trọng một chứng nhân cũng là tôn trọng lời nói thật của người ấy.

Thời đại mạng xã hội khiến một thông tin có thể lan đi chỉ trong vài phút. Một câu trích dẫn sai có thể được đặt trên hàng trăm tấm hình. Một câu chuyện chưa được kiểm chứng có thể được kể đi kể lại đến mức nhiều người tưởng đó là sự thật hiển nhiên.

Người Kitô hữu được mời gọi sống sự thật cả trong việc chia sẻ thông tin. Trước khi bấm gửi, hãy tự hỏi: tôi có biết điều này đúng không? Nếu không biết chắc, tôi có thể diễn đạt cách thận trọng hơn không? Việc chia sẻ này giúp người khác hiểu đúng hay chỉ làm câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn?

Sự thật cần lòng kiên nhẫn. Và lòng kính mến đích thực không sợ sự kiên nhẫn ấy.

Khi một chứng nhân trở thành lời mời gọi

Năm 2026, một cuộc gặp gỡ tại Rôma được tổ chức với chủ đề về Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận như một chứng nhân của hy vọng, nhân dịp kỷ niệm năm mươi năm xuất bản Đường Hy Vọng. Việc tưởng nhớ ấy cho thấy nhiều năm sau khi ngài qua đời, đời sống và các tác phẩm của ngài vẫn tiếp tục được đọc, được suy nghĩ và được giới thiệu trong Giáo hội. press.vatican.va

Một chứng nhân không sống mãi trên trần gian. Nhưng câu hỏi mà chứng nhân ấy đặt ra có thể tiếp tục sống.

Đối với Đức Hồng y Thuận, một trong những câu hỏi ấy là: chúng ta sẽ làm gì với ngày hôm nay?

Có thể hôm nay không phải là ngày chúng ta mong muốn. Một cuộc hẹn bị hủy. Một kết quả không như hy vọng. Một người thân nói lời làm ta đau. Một công việc đổ vỡ. Một cơn bệnh khiến kế hoạch phải dừng lại. Một tin tức làm lòng ta bất an.

Chúng ta không nhất thiết phải thích những điều ấy. Cũng không cần tự ép mình xem mọi điều xảy ra đều tốt. Có những điều thật sự đau đớn và cần được thay đổi, sửa chữa hoặc chữa lành.

Nhưng giữa ngày không như ý, ta vẫn có thể tìm một việc tốt để làm.

Nếu không thể giải quyết toàn bộ vấn đề, ta có thể làm bước đầu tiên. Nếu không thể lập tức tha thứ, ta có thể ngừng làm cho vết thương sâu thêm. Nếu không thể cảm thấy vui, ta có thể thành thật cầu xin Chúa ở lại. Nếu không thể giúp tất cả mọi người, ta có thể chú ý đến một người đang ở gần.

Niềm hy vọng không đòi chúng ta phải biết hết con đường. Nhiều khi, nó chỉ mời chúng ta bước thêm một bước với ánh sáng mình đang có.

Có một sự thánh thiện rất gần

Nghe đến án phong thánh, nhiều người nghĩ ngay đến những con người khác thường. Họ cảm thấy mình ở quá xa: “Đức Hồng y là người đặc biệt. Còn tôi chỉ là một người bình thường, làm sao sống được như vậy?”

Chúng ta không cần sao chép những hoàn cảnh đặc biệt của người khác. Nhưng mỗi người đều được mời gọi sống tình yêu trong hoàn cảnh của mình.

Một người mẹ có thể sống sự thánh thiện khi kiên nhẫn lắng nghe đứa con đang tuổi nổi loạn, đồng thời biết tìm sự giúp đỡ và không để bản thân kiệt sức.

Một người cha có thể sống sự thánh thiện khi trung thực trong công việc, dù điều đó khiến ông không kiếm được nhiều tiền bằng người khác.

Một người con có thể sống sự thánh thiện khi đối xử dịu dàng với cha mẹ già, kể cả khi các ngài chậm chạp và hay quên.

Một người trẻ có thể sống sự thánh thiện khi từ chối tham gia việc chế giễu một bạn học, dù làm như thế khiến mình không được nhóm đông yêu thích.

Một người buôn bán có thể sống sự thánh thiện khi không dùng gian dối để kiếm lợi.

Một người có trách nhiệm trong giáo xứ có thể sống sự thánh thiện khi biết nhường chỗ, biết cảm ơn và biết nhận lỗi.

Một linh mục có thể sống sự thánh thiện khi dành thời gian lắng nghe người đang đau khổ, ngay cả khi cuộc gặp ấy không đem lại một thành tích nào có thể báo cáo.

Một tu sĩ có thể sống sự thánh thiện khi không dùng đời sống cộng đoàn làm nơi xét đoán người khác, nhưng biết nâng đỡ chị em mình trong những giới hạn thường ngày.

Tất cả những điều ấy có thể rất nhỏ. Nhưng tình yêu không đo giá trị của một hành động chỉ bằng mức độ người khác nhìn thấy.

Một ly nước được trao với lòng tôn trọng có thể mang nhiều tình yêu. Một lời xin lỗi chân thành có thể cứu một tương quan. Một lần im lặng để người khác được nói có thể chữa lành một nỗi cô đơn kéo dài. Một cuộc thăm viếng ngắn có thể giúp người già biết rằng mình chưa bị lãng quên.

Nên thánh không phải là cố gắng trở thành một nhân vật để người khác ngưỡng mộ. Nên thánh là để Chúa dạy mình yêu thương trong sự thật.

Đừng đợi đến khi mọi cửa mở ra

Có lẽ một trong những điều sâu xa nhất mà hành trình của Đức Hồng y Thuận gợi lên là: con người không cần đợi mọi hoàn cảnh thuận lợi mới có thể bắt đầu sống có ý nghĩa.

Một người bị giới hạn vẫn có thể yêu thương. Một người đang chờ đợi vẫn có thể cầu nguyện. Một người không thể làm việc mình từng làm vẫn có thể hiện diện với người khác bằng một cách mới.

Điều ấy không phải là lời mời chấp nhận mọi bất công như thể không cần thay đổi. Khi có thể bảo vệ sự thật, chúng ta cần bảo vệ. Khi có thể giúp người bị áp bức, chúng ta cần giúp. Khi có thể chữa một căn bệnh, chúng ta cần tìm phương pháp điều trị. Khi có thể sửa một tương quan, chúng ta cần làm phần của mình.

Nhưng ngay trong khi chờ đợi những thay đổi ấy, đời sống vẫn đang diễn ra. Và Chúa vẫn có thể gặp chúng ta trong ngày hôm nay.

Có người nói: “Khi nào gia đình tôi hết khó khăn, tôi sẽ cầu nguyện.”

Nhưng có lẽ chính lúc gia đình đang khó khăn là lúc một lời cầu nguyện đơn sơ cần được bắt đầu.

Có người nói: “Khi nào người ấy thay đổi, tôi sẽ đối xử tử tế hơn.”

Nhưng có lẽ một lời nói tử tế, cùng với những giới hạn cần thiết, có thể là bước đầu của sự thay đổi.

Có người nói: “Khi nào tôi hết tổn thương, tôi sẽ trở lại với cộng đoàn.”

Nhưng có lẽ cộng đoàn cần học cách đón người ấy trở lại với tất cả những tổn thương còn đó, thay vì đòi họ phải bình phục hoàn toàn trước khi được yêu thương.

Có người nói: “Khi nào tôi đạo đức hơn, tôi mới dám đến với Chúa.”

Nhưng Chúa đang chờ người ấy ngay trong lúc họ biết mình yếu đuối.

Chúng ta không đến với Chúa vì đã tự làm cho mình xứng đáng. Chúng ta đến vì cần lòng thương xót của Người.

Hành trình vẫn đang tiếp tục

Tính đến thời điểm hiện nay, Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã được Giáo hội nhìn nhận là Đấng Đáng Kính, và án phong chân phước của ngài vẫn tiếp tục được thúc đẩy. Chưa có tuyên bố chính thức phong chân phước hay phong hiển thánh cho ngài.

Điều ấy mời gọi những người yêu mến ngài tiếp tục cầu nguyện và chờ đợi trong sự hiệp thông với Giáo hội.

Nhưng hành trình mà chúng ta được mời gọi tham dự không chỉ là chờ một ngày tuyên phong.

Đó còn là hành trình để cho chứng tá của một người mục tử đánh động đời sống mình.

Nếu chúng ta đang sống trong một gia đình nhiều căng thẳng, hãy bắt đầu bằng một cử chỉ làm dịu bớt căng thẳng ấy.

Nếu chúng ta đang mang nỗi giận lâu năm, hãy xin Chúa giúp mình đừng để nỗi giận quyết định tất cả.

Nếu chúng ta đang đau bệnh, hãy nhớ rằng mình không mất đi phẩm giá vì phải nhận sự chăm sóc.

Nếu chúng ta đang phục vụ trong Giáo hội, hãy xét lại cách mình đối xử với những người bé nhỏ nhất.

Nếu chúng ta đang thất vọng về chính mình, hãy nhớ rằng một giai đoạn tăm tối không phải là toàn bộ câu chuyện đời mình.

Nếu chúng ta đang chờ một điều chưa biết bao giờ xảy đến, hãy xin ơn sống tốt ngày hôm nay.

Sẽ có những ngày chúng ta làm được. Cũng sẽ có những ngày chúng ta thất bại. Có thể sáng nay quyết tâm nói dịu dàng, chiều đến lại nổi nóng. Có thể vừa cầu xin ơn tha thứ, một ký ức cũ đã làm lòng mình cay đắng. Có thể vừa nói sẽ tín thác, một tin xấu đã khiến mình hoảng sợ.

Khi ấy, đừng vội tuyệt vọng. Hãy trở lại.

Trở lại với lời cầu nguyện. Trở lại với người mình đã làm tổn thương. Trở lại với việc cần làm. Trở lại với Chúa.

Đời sống đức tin không phải là một đường thẳng luôn đi lên theo cảm giác của chúng ta. Đó là hành trình của những lần được Chúa nâng dậy và những lần con người tiếp tục đáp lại.

Lời nguyện

Lạy Chúa là nguồn mạch sự sống và hy vọng,

chúng con cảm tạ Chúa vì những người đã để cho tình yêu Chúa soi sáng cuộc đời họ. Chúng con cảm tạ Chúa vì chứng tá của Đức Hồng y Đáng Kính Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, người đã tìm cách sống niềm tin, niềm hy vọng và tình yêu giữa những thử thách của đời mình.

Chúa biết những gì đã diễn ra trong trái tim ngài, cả những điều người đời thấy được và những điều chỉ một mình Chúa thấu hiểu. Xin cho chúng con biết đón nhận chứng tá ấy với lòng biết ơn, với sự trung thực và với lòng vâng phục Giáo hội.

Xin đừng để chúng con chỉ kể về hy vọng mà không biết đem hy vọng đến cho người đang tuyệt vọng. Xin đừng để chúng con chỉ ca ngợi sự tha thứ mà không chịu bắt đầu con đường hòa giải trong chính gia đình mình. Xin đừng để chúng con chỉ kính trọng một người mục tử đã qua đời mà quên lắng nghe những con người đang đau khổ ngay bên cạnh.

Lạy Chúa, có những người đang sống trong những nhà tù hữu hình. Xin thương đến họ và gia đình họ. Xin cho phẩm giá của họ được tôn trọng, cho sự thật và công lý được tìm kiếm, cho họ gặp được những người biết đối xử nhân hậu.

Có những người đang sống trong những nhà tù vô hình: nhà tù của sợ hãi, mặc cảm, nghiện ngập, hận thù, cô đơn và tuyệt vọng. Xin cho họ gặp được sự nâng đỡ cần thiết. Xin mở ra cho họ một con đường, một người bạn đồng hành, một bàn tay biết nắm lấy tay họ.

Có những bệnh nhân đang nằm trên giường, nhìn thời gian trôi qua trong mệt mỏi. Xin ở bên họ trong cơn đau. Xin ban sức mạnh cho những người chăm sóc và giúp các gia đình biết chia sẻ trách nhiệm với nhau.

Có những người trẻ đang cảm thấy mình thất bại. Xin cho họ biết rằng cuộc đời mình vẫn quý giá. Xin giúp họ can đảm tìm sự giúp đỡ, kiên nhẫn bắt đầu lại và gặp được những người không vội kết án.

Có những gia đình cùng sống dưới một mái nhà nhưng không còn biết nói với nhau bằng sự dịu dàng. Xin dạy họ biết lắng nghe, biết nhận lỗi, biết tha thứ và biết tìm lại niềm vui trong những điều bình thường.

Có những người đang phục vụ trong Giáo hội nhưng mệt mỏi, thất vọng hoặc bị cám dỗ tìm kiếm chính mình. Xin đưa chúng con trở về với Đức Kitô, Đấng đã đến để phục vụ và hiến dâng mạng sống vì mọi người.

Nhờ lời chuyển cầu của Đức Hồng y Đáng Kính Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, xin thương ban cho chúng con những ơn chúng con đang tha thiết cầu xin, nếu đẹp lòng Chúa. Xin cho chúng con biết tín thác vào tình yêu Chúa cả khi điều chúng con mong ước chưa thành.

Xin cho án phong chân phước của ngài được tiến hành theo thánh ý Chúa và theo sự phân định khôn ngoan của Giáo hội. Trong khi chờ đợi, xin giúp chúng con sống điều mình đã nhận được: biết yêu thương hôm nay, biết làm điều tốt hôm nay và biết giữ lòng hy vọng hôm nay.

Lạy Chúa, có những cánh cửa chúng con không thể tự mở. Nhưng xin đừng để trái tim chúng con đóng lại.

Có những con đường chúng con chưa nhìn thấy. Nhưng xin đừng để chúng con ngừng bước.

Có những lời cầu xin chúng con chưa nhận được câu trả lời như mong muốn. Nhưng xin đừng để chúng con quên rằng Chúa vẫn đang hiện diện.

Và khi ngày sống của chúng con khép lại, xin cho điều còn lại không chỉ là những công việc đã hoàn thành, những danh hiệu đã có hay những lời khen đã nhận, nhưng là một chút tình yêu chúng con đã trao, một chút hy vọng chúng con đã giữ, và một lòng tin vẫn hướng về Chúa.

 

 

CHƯƠNG 27

CHỌN CHÚA TRONG MỘT NGÀY RẤT BÌNH THƯỜNG

Có những ngày chúng ta chờ đợi một điều lớn lao xảy đến để biết mình phải chọn Chúa như thế nào. Chúng ta nghĩ đến những thử thách đặc biệt, những quyết định thay đổi cả cuộc đời, những lúc phải từ bỏ một điều quý giá hay đứng trước một hoàn cảnh mà lòng trung thành đòi hỏi rất nhiều can đảm. Những giờ phút ấy có thật trong đời sống của một số người. Nhưng phần lớn cuộc đời chúng ta không diễn ra trong những giờ phút đặc biệt. Phần lớn cuộc đời được làm nên bởi những buổi sáng thức dậy, những bữa cơm, những công việc quen thuộc, những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, những lần mệt mỏi, những câu nói tưởng như không đáng nhớ và những chọn lựa nhỏ không ai chứng kiến.

Một người mẹ thức dậy khi trời còn tối để chuẩn bị bữa sáng cho gia đình. Một người cha rời nhà đi làm, trong lòng còn bận tâm về tiền học của con và khoản chi phí chưa biết xoay xở thế nào. Một người trẻ ngồi trước màn hình, bắt đầu một ngày làm việc với những nhiệm vụ lặp đi lặp lại. Một người bệnh chờ đến giờ uống thuốc. Một người già chậm rãi mở cửa sổ, nhìn con đường trước nhà và nhớ những người thân đã đi xa. Một linh mục bước vào nhà thờ khi nhiều người còn chưa thức. Một nữ tu quét hành lang, chuẩn bị bữa ăn, dạy học hay chăm sóc bệnh nhân. Không có tiếng nhạc trang trọng. Không có đám đông vỗ tay. Không có một tấm bảng nào báo rằng: “Hôm nay là ngày quyết định đời sống đức tin của bạn.”

Thế nhưng, chính trong ngày rất bình thường ấy, mỗi người vẫn có thể chọn Chúa.

Chọn Chúa không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một hành động gây chú ý. Có khi đó là thức dậy và dâng cho Người ngày sống dù lòng còn mệt. Có khi là không nói một lời cay nghiệt khi mình đang bực bội. Có khi là thành thật trong một công việc mà không ai kiểm tra. Có khi là ngồi xuống lắng nghe người thân thêm vài phút, dù mình muốn cầm điện thoại lên xem tin tức. Có khi là nhận mình đã sai. Có khi là đi làm với lương tâm ngay thẳng. Có khi là xin người khác giúp vì mình không còn đủ sức, thay vì tiếp tục gồng lên cho đến lúc kiệt quệ.

Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận thường gợi cho người tín hữu suy nghĩ về cách sống giây phút hiện tại với tình yêu. Chứng tá ấy chạm đến chúng ta vì phần lớn cuộc đời cũng được sống trong hiện tại: không phải trong ngày hôm qua đã qua, không phải trong ngày mai chưa tới, nhưng trong con người đang ở trước mặt, công việc đang ở trong tay và hoàn cảnh mình đang phải đối diện. Sống giây phút hiện tại không có nghĩa là quên lịch sử, phủ nhận những vết thương hay không cần chuẩn bị cho tương lai. Điều ấy mời gọi chúng ta đừng bỏ phí hôm nay trong khi chờ một ngày khác thuận lợi hơn để bắt đầu yêu thương.

Chúng ta có thể mất rất nhiều thời gian để nghĩ về một đời sống đạo tốt đẹp trong tương lai. Khi công việc ổn định hơn, tôi sẽ cầu nguyện. Khi con cái lớn hơn, tôi sẽ dành thời gian cho Chúa. Khi hết nợ, tôi sẽ quan tâm đến người nghèo. Khi về hưu, tôi sẽ đọc Kinh Thánh. Khi gia đình bớt căng thẳng, tôi sẽ tập nói năng dịu dàng. Khi người kia thay đổi, tôi sẽ bắt đầu làm hòa.

Những dự định ấy có thể chân thành. Nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng chờ ta sắp xếp xong mọi việc. Người thân đang sống với ta hôm nay. Một cuộc gặp gỡ đang diễn ra hôm nay. Lời nói sắp được thốt ra cũng thuộc về hôm nay. Chúng ta không thể yêu thương ngày mai bằng cách hoàn toàn bỏ quên người đang ở trước mặt hôm nay.

Chọn Chúa trong một ngày bình thường vì thế là học cách nhận ra Người giữa chính cuộc đời mình đang có. Không phải đợi đến khi cuộc sống hoàn hảo. Không phải đợi đến khi lòng mình hết buồn. Không phải đợi đến khi mọi người chung quanh đều dễ thương. Cũng không phải đợi đến khi mình trở thành một người đạo đức hơn rồi mới dám đến với Chúa.

Ta bắt đầu từ đây, với những điều đang thật sự có: niềm vui, nỗi lo, giới hạn, trách nhiệm, những người thân, những khó khăn và cả những điều chưa biết phải giải quyết thế nào.

Một buổi sáng bắt đầu bằng điều gì?

Có những buổi sáng vừa mở mắt, lòng người đã nặng. Điện thoại hiện lên những tin nhắn cần trả lời. Công việc hôm qua còn dang dở. Một cuộc hẹn đang chờ. Trong gia đình có người bệnh. Ngoài cửa là những khoản phải chi. Có người chưa kịp ngồi dậy đã thấy mình phải chạy.

Buổi sáng như thế không hiếm. Với nhiều gia đình, đó là nhịp sống thường ngày. Chúng ta không nên nói về sự bình an như thể ai cũng có thể thong thả ngồi trước cửa sổ, uống một tách trà và suy nghĩ thật lâu. Có người phải tranh thủ từng phút để đưa con đi học, kịp ca làm, chuẩn bị thuốc cho cha mẹ già hay bắt chuyến xe sớm. Một số người bắt đầu ngày mới sau một đêm gần như không ngủ vì chăm người bệnh.

Nhưng giữa những giới hạn ấy, vẫn có thể có một khoảng rất nhỏ dành cho Chúa.

Một dấu thánh giá chậm rãi trước khi bước xuống giường. Một câu thầm thĩ khi đang rửa mặt: “Lạy Chúa, xin ở với con hôm nay.” Một lời dâng ngày sống khi đang chuẩn bị thức ăn: “Xin cho con biết yêu thương những người con sẽ gặp.” Một hơi thở sâu trước khi mở điện thoại. Một phút nhìn người thân đang ngủ và cảm ơn vì họ còn ở bên mình.

Những việc ấy nhỏ đến mức dễ bị xem thường. Nhưng điều nhỏ có thể mở ra một hướng đi cho cả ngày.

Nếu vừa thức dậy, điều đầu tiên tôi để bước vào lòng là sự bực bội, tôi có thể mang sự bực bội ấy đến bàn ăn. Nếu tôi lập tức so sánh cuộc đời mình với hình ảnh người khác trên mạng, có thể ngày chưa bắt đầu mà tôi đã thấy mình thua kém. Nếu tôi để nỗi lo chạy trước tất cả, tôi có thể bước vào công việc với một tâm hồn căng cứng.

Trái lại, khi dừng lại dù chỉ một chút để nhớ rằng mình đang sống trước mặt Chúa, tôi có cơ hội nhìn ngày mới bằng một ánh mắt khác. Những khó khăn vẫn còn đó. Công việc chưa tự nhiên biến mất. Người làm tôi phiền hôm qua chưa chắc hôm nay đã dễ chịu hơn. Nhưng tôi không phải bước vào tất cả những điều ấy với cảm giác mình bị bỏ mặc.

Dâng ngày sống cho Chúa không phải là xin Người bảo đảm hôm nay không có chuyện bất trắc. Đó là đặt cả ngày trong tương quan với Người: những gì con làm được, những gì con chưa làm được, những người con yêu thương, những người con đang khó chịu, những điều con đang lo và những việc con chưa biết phải bắt đầu từ đâu.

Có thể chỉ cần một lời nguyện đơn sơ:

“Lạy Chúa, ngày hôm nay là món quà Chúa trao. Con không biết tất cả những gì sẽ xảy đến. Xin cho con biết sống ngay thẳng, biết yêu thương và biết trở về với Chúa mỗi khi con đi lạc.”

Một lời nguyện như thế không tốn nhiều thời gian. Nhưng nếu được nói bằng cả tấm lòng, nó giúp ta nhớ rằng trước khi trở thành người lao động, người cha, người mẹ, người phục vụ, người quản lý hay người đang mang trách nhiệm, ta là người con được Chúa yêu thương.

Đừng đợi đến khi lòng hoàn toàn bình an mới cầu nguyện

Nhiều người nghĩ rằng chỉ khi tâm trí thanh thản, họ mới có thể cầu nguyện. Vì thế, những ngày bận rộn và rối ren thường là những ngày họ bỏ cầu nguyện trước tiên. Họ nói: “Hôm nay con mệt quá, để mai con cầu nguyện cho sốt sắng hơn.” Nhưng ngày mai lại đến với những việc khác. Dần dần, cuộc sống có đủ thời gian cho nhiều thứ, chỉ không còn chỗ cho cuộc gặp gỡ với Chúa.

Thật ra, chính những ngày rối ren lại là những ngày ta cần đến với Người bằng sự thật của mình.

Người đang vui có thể cảm tạ. Người đang lo có thể thưa về nỗi lo. Người đang giận có thể nói về cơn giận. Người không hiểu chuyện gì đang xảy ra có thể mang sự hoang mang đến trước mặt Chúa. Người cảm thấy mình yếu đuối có thể xin thêm sức mạnh. Người đã phạm lỗi có thể bắt đầu bằng lời thú nhận: “Lạy Chúa, con đã sai.”

Cầu nguyện không phải là cuộc gặp giữa một Thiên Chúa thánh thiện và một con người đã chuẩn bị sẵn mọi câu trả lời. Cầu nguyện là cuộc gặp giữa Thiên Chúa yêu thương và con người đang cần được yêu thương, hướng dẫn, sửa dạy và nâng đỡ.

Có những ngày ta cầu nguyện bằng lời kinh quen thuộc. Có những ngày chỉ có thể ngồi yên. Có những ngày trí óc phân tán hết chuyện này đến chuyện khác. Khi ấy, ta không cần tự trách đến mức bỏ luôn việc cầu nguyện. Mỗi lần nhận ra mình đang đi xa, hãy nhẹ nhàng trở lại. Sự trở lại ấy cũng là một chọn lựa.

Một người mẹ vừa đọc kinh vừa nghe tiếng con gọi có thể phải dừng lại. Một người chăm bệnh có thể không hoàn thành giờ cầu nguyện như dự định vì người thân cần giúp. Một người lao động có thể ngủ gật vì quá mệt. Thiên Chúa không phải là người đứng đếm từng phút để tìm lỗi nơi họ. Người biết những giới hạn của thân phận con người.

Điều quan trọng là lòng ta có muốn trở về hay không. Có những người dành được nhiều thời gian cầu nguyện, đó là hồng ân. Có những người chỉ có thể cầu nguyện trong những khoảng ngắn rải rác suốt ngày. Nếu lòng họ chân thành hướng về Chúa, những khoảng ngắn ấy cũng có thể trở thành những điểm tựa quý giá.

Đừng chờ một tâm hồn hoàn toàn yên mới đến với Chúa. Hãy đến với Người để học cách sống giữa những điều chưa yên.

Chọn Chúa khi không ai nhìn thấy

Có những việc chúng ta làm tốt vì có người đang quan sát. Ta đến đúng giờ vì sợ bị nhắc. Ta làm kỹ vì biết có người kiểm tra. Ta nói năng lịch sự khi có mặt khách. Ta giúp đỡ người khác khi biết việc ấy sẽ được kể lại. Những điều tốt ấy vẫn có giá trị, nhưng chúng ta cần tự hỏi: khi không còn ai nhìn, tôi có còn muốn làm điều đúng không?

Một nhân viên được giao giữ tiền chung. Cuối ngày, không ai biết rõ số tiền lẻ còn dư. Anh có thể lấy một ít mà không ai phát hiện. Số tiền không lớn. Anh cũng đang cần tiền. Anh có thể nghĩ rằng mình làm việc vất vả như thế, lấy một chút cũng không sao. Nhưng giữa những lý do có vẻ hợp lý ấy, anh vẫn đứng trước một chọn lựa: trung thực hay không trung thực.

Một người bán hàng có thể nói rõ món đồ còn lỗi, dù biết người mua có thể không mua nữa. Một người thợ có thể sửa đúng phần cần sửa, thay vì cố tình làm thêm những việc không cần thiết để lấy tiền. Một người làm giấy tờ có thể hướng dẫn rõ ràng, không gây khó dễ để chờ được cảm ơn bằng phong bì. Một học sinh có thể tự làm bài, dù nhìn bài bạn sẽ dễ đạt điểm cao hơn.

Những chọn lựa ấy không phải lúc nào cũng được khen. Người trung thực có thể phải chịu thiệt trước mắt. Người không nhận tiền không đúng có thể bị cho là khờ. Người không nói dối để bán được hàng có thể mất một cơ hội. Người làm việc có trách nhiệm có thể tốn thêm thời gian.

Nhưng lương tâm không chỉ được hình thành trong những biến cố lớn. Nó được rèn luyện qua những việc nhỏ lặp lại mỗi ngày. Mỗi lần chọn sự thật, ta tập cho lòng mình đứng về phía sự thật. Mỗi lần tự cho phép mình gian dối vì “chỉ một chút thôi”, ta cũng đang tập cho mình dễ dàng bước qua ranh giới hơn vào lần sau.

Chọn Chúa không chỉ là đọc kinh trước khi đi làm. Đó còn là để đức tin đi cùng mình vào công việc.

Nếu sáng Chúa nhật tôi sốt sắng trong nhà thờ, nhưng sáng thứ Hai tôi sẵn sàng lừa người mua hàng, tôi cần nhìn lại mối liên hệ giữa bàn thờ và cuộc sống. Nếu tôi nói mình yêu Chúa, nhưng đối xử thiếu công bằng với người làm việc cho mình, tôi cần để Tin Mừng chạm vào cách tôi trả lương, giao việc và đối thoại. Nếu tôi nói mình tin vào sự thật, nhưng lại dễ dàng chia sẻ một thông tin chưa kiểm chứng để làm người khác mất danh dự, tôi cần tự hỏi mình đang chọn điều gì.

Đức tin không chỉ hiện diện nơi người khác thấy tôi cầu nguyện. Đức tin còn được nhận ra nơi những gì tôi làm khi không có ai nhìn.

Chọn Chúa trong công việc lặp đi lặp lại

Không phải ngày nào cũng có điều mới. Có những người nhiều năm làm cùng một công việc, ở cùng một nơi, gặp những vấn đề gần giống nhau. Mỗi sáng mở cửa hàng. Mỗi ngày quét cùng một khoảng sân. Mỗi buổi dạy cùng những bài học. Mỗi tuần đi chợ, nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp. Mỗi ngày thay băng, cho uống thuốc, đưa người bệnh đi kiểm tra. Mỗi tháng kiểm tra những hóa đơn, tính lại tiền nhà, tiền học, tiền điện, tiền nước.

Sự lặp lại có thể làm con người thấy chán nản. Ta tự hỏi: “Cuộc đời mình chỉ có vậy thôi sao?” Nhìn người khác có những chuyến đi, những thành công, những câu chuyện được nhiều người chú ý, ta thấy việc của mình quá nhỏ.

Nhưng hãy thử nhìn kỹ hơn.

Một bữa ăn được nấu mỗi ngày không chỉ là cơm và thức ăn. Nó có thể là sự chăm sóc dành cho những người sẽ ngồi vào bàn. Một căn phòng được dọn sạch không chỉ là nền nhà không còn bụi. Nó giúp người sống trong đó được thoải mái hơn. Một bài học được chuẩn bị cẩn thận có thể mở ra cho một đứa trẻ niềm yêu thích học hỏi. Một viên thuốc được đưa đúng giờ có thể giúp người bệnh đỡ đau. Một cuộc gọi hỏi thăm đều đặn có thể giữ cho người già bớt cô đơn.

Việc lặp lại không vì thế mà luôn dễ chịu. Người nấu ăn cũng có thể mệt và cần được chia sẻ. Người chăm bệnh cũng cần có lúc được nghỉ. Người làm công việc âm thầm cũng cần được trả công xứng đáng và được tôn trọng. Không nên dùng những lời đẹp về hy sinh để mặc nhiên giao hết việc nặng cho một người.

Nhưng khi những công việc cần thiết được thực hiện trong tình yêu và sự công bằng, chúng có thể trở thành nơi ta gặp Chúa.

Ngôi nhà Nadarét không được Tin Mừng kể lại bằng nhiều biến cố lớn trong những năm Đức Giêsu lớn lên. Chúng ta không biết chi tiết từng ngày của gia đình ấy. Nhưng hình ảnh Đức Giêsu sống trong một gia đình, lớn lên và vâng phục cha mẹ nhắc chúng ta rằng đời sống thường ngày không xa lạ với mầu nhiệm Nhập Thể. Con Thiên Chúa đã bước vào cuộc sống con người, không chỉ trong những giờ phút được nhiều người chứng kiến, mà cả trong những năm tháng âm thầm.

Vì thế, một ngày không có chuyện gì nổi bật vẫn có thể là một ngày đầy ý nghĩa. Điều làm nên giá trị của ngày ấy không nhất thiết là ta được bao nhiêu người biết đến, nhưng là ta đã sống với Chúa và với người khác thế nào.

Làm việc cho tốt, nhưng đừng biến mình thành chiếc máy

Khi nói chọn Chúa trong công việc, ta có thể nghĩ ngay đến việc làm nhiều hơn, cố gắng hơn, hy sinh hơn. Nhưng chọn Chúa không đồng nghĩa với việc buộc mình làm đến kiệt sức.

Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta tạo ra bao nhiêu sản phẩm. Người không chỉ nhìn thấy thành tích. Người nhìn thấy con người đang làm việc, với thân xác có giới hạn, với những nhu cầu cần được tôn trọng, với gia đình và các tương quan cần được chăm sóc.

Có những người rất tận tâm. Họ được giao việc gì cũng cố làm. Họ không muốn người khác thất vọng. Họ sợ nếu từ chối sẽ bị xem là thiếu trách nhiệm. Dần dần, họ làm việc trong tình trạng thiếu ngủ, ăn uống thất thường và không còn thời gian cho những người thân. Khi mệt, họ dễ cáu gắt. Khi phạm một lỗi nhỏ, họ tự trách dữ dội. Cuối cùng, điều khởi đầu bằng lòng nhiệt thành lại trở thành một gánh nặng làm họ mất sức.

Chọn Chúa có khi là làm việc chăm chỉ. Nhưng cũng có khi là thành thật nhìn nhận giới hạn của mình.

Một người mẹ có thể nói với chồng con: “Hôm nay mẹ mệt, cả nhà cùng chuẩn bị bữa tối nhé.” Một người cha có thể từ chối một công việc làm thêm nếu việc ấy khiến anh không còn sức khỏe và không còn thời gian cần thiết cho gia đình, trong khả năng hoàn cảnh cho phép. Một người phục vụ trong giáo xứ có thể trao đổi với người phụ trách rằng mình cần được nghỉ một thời gian. Một linh mục có thể tìm đến anh em, bề trên hoặc người có chuyên môn khi cảm thấy kiệt sức. Một nữ tu có thể nói thật về khó khăn của mình thay vì âm thầm chịu đựng cho đến khi không còn chịu nổi.

Những điều ấy không tự động là ích kỷ. Nhiều khi đó là sự khôn ngoan cần thiết để bảo vệ sự sống và tiếp tục yêu thương cách bền bỉ.

Không phải ai cũng có quyền chọn giảm việc dễ dàng. Có người phải làm nhiều giờ vì thu nhập quá thấp. Có người không có ai thay mình chăm sóc cha mẹ. Có người mang trách nhiệm gia đình mà nếu nghỉ một ngày, cuộc sống sẽ thiếu trước hụt sau. Với họ, lời mời gọi nghỉ ngơi cần đi kèm sự cảm thông và những hỗ trợ thực tế, chứ không chỉ là lời khuyên.

Nếu ta có thể giúp người khác được nghỉ, đó cũng là một cách chọn Chúa. Một người con về thay anh chị chăm mẹ vài giờ. Một người chồng chủ động làm việc nhà. Một cộng đoàn phân chia lại trách nhiệm cho công bằng. Một người sử dụng lao động tôn trọng thời gian nghỉ và trả công xứng đáng. Những việc ấy cho thấy ta không chỉ nói về giá trị con người, mà đang cố gắng bảo vệ giá trị ấy trong đời sống cụ thể.

Chọn Chúa trong cách nói với người thân

Ở ngoài đường, nhiều người có thể rất lịch sự. Họ chào hỏi, cười nói, biết cảm ơn và xin lỗi. Nhưng khi về nhà, sau một ngày mệt mỏi, họ trở nên khó chịu. Một câu hỏi bình thường cũng khiến họ nổi nóng. Một việc nhỏ không vừa ý cũng làm họ nói lời nặng nề.

Người thân vì thế thường nhận phần còn lại sau khi ta đã dành sự nhã nhặn cho người ngoài.

Một người cha đi làm về, thấy con chưa làm bài liền quát lớn. Ông không biết trước đó con đã cố gắng nhưng không hiểu bài. Một người mẹ đang lo nhiều việc, nghe con làm đổ ly nước thì nói: “Con lúc nào cũng làm mẹ khổ!” Một người chồng về trễ, vợ hỏi lý do, anh lập tức đáp: “Lúc nào cô cũng tra hỏi tôi.” Một người vợ đang mệt, chồng nhờ một việc nhỏ, chị buông câu: “Anh chẳng bao giờ làm được gì.”

Những câu ấy có thể được nói trong vài giây. Nhưng nếu lặp lại nhiều lần, chúng có thể làm người nghe co lại. Một đứa trẻ bắt đầu sợ kể chuyện với cha mẹ. Một người vợ ngại nói điều mình buồn. Một người chồng chọn im lặng vì nghĩ nói ra chỉ thêm cãi vã. Căn nhà vẫn có người ở, nhưng mỗi người dần sống trong một khoảng cách riêng.

Chọn Chúa trong gia đình nhiều khi bắt đầu từ việc dừng lại trước khi nói.

Không phải lúc nào ta cũng làm được. Có những ngày quá mệt, ta vẫn nóng nảy. Nhưng ngay sau đó, ta có thể chọn một điều khác: nhận lỗi và sửa lại.

“Ba xin lỗi vì đã quát con. Ba đang mệt, nhưng ba không nên nói với con như vậy. Bây giờ con kể cho ba nghe chuyện gì xảy ra nhé.”

“Em xin lỗi vì đã nói nặng lời. Em đang lo nhiều chuyện, nhưng em cần nói với anh cách khác.”

“Con xin lỗi mẹ vì đã trả lời cộc lốc. Con biết mẹ hỏi vì quan tâm.”

Một lời xin lỗi chân thành không làm người lớn mất uy. Nó giúp người khác thấy rằng trong gia đình này, ai cũng cần chịu trách nhiệm về cách mình cư xử.

Tuy nhiên, lời xin lỗi cần đi cùng sự thay đổi. Nếu một người liên tục xúc phạm rồi chỉ nói “Tôi xin lỗi” mà không tìm cách sửa đổi, người nghe sẽ dần không còn tin. Có những trường hợp cần sự trợ giúp từ bên ngoài để thay đổi cách ứng xử và bảo vệ người bị tổn thương.

Chọn Chúa trong lời nói không có nghĩa là lúc nào cũng nói nhẹ đến mức không dám nói sự thật. Có những điều cần được nói rõ. Cha mẹ phải sửa dạy con. Vợ chồng cần trao đổi về những điều không thể tiếp tục. Người bị đối xử sai cần có quyền lên tiếng. Nhưng sự thật có thể được nói với lòng tôn trọng. Mục đích của lời nói là giúp nhau nhìn ra vấn đề và tìm đường giải quyết, không phải làm người kia thấy mình vô giá trị.

Một câu hỏi có thể giúp ta trước khi nói: “Lời sắp nói có cần thiết không? Tôi có thể nói cách nào để người kia nghe được mà không bị chà đạp?”

Chỉ cần tập câu hỏi ấy mỗi ngày, bầu khí trong một gia đình có thể dần thay đổi.

Chọn Chúa khi người khác không dễ thương

Yêu thương người dễ thương không quá khó. Khi ai đó tôn trọng ta, quan tâm đến ta, nói lời tử tế và làm ta vui, ta dễ đáp lại bằng sự tử tế. Nhưng cuộc sống còn có những người khiến ta khó chịu: người nói nhiều, người hay chê bai, người làm việc chậm, người thiếu tinh tế, người từng hiểu lầm ta, người có cách nghĩ rất khác ta.

Chúng ta không thể chọn tất cả những người sẽ xuất hiện trong ngày của mình. Nhưng ta có thể tập chọn cách đối xử với họ.

Một đồng nghiệp làm sai khiến công việc của cả nhóm bị chậm. Ta có thể góp ý rõ ràng, giúp họ hiểu hậu quả và cùng tìm cách sửa. Ta cũng có thể đem chuyện ấy kể với nhiều người, thêm vào những lời mỉa mai và làm họ xấu hổ. Cả hai cách đều xuất phát từ cùng một sự việc, nhưng dẫn đến những kết quả rất khác nhau.

Một người lớn tuổi trong nhà hỏi đi hỏi lại một câu. Ta có thể thấy phiền, nhất là khi đang bận. Nhưng trước khi gắt lên, hãy nghĩ rằng có thể trí nhớ của họ không còn như trước, hoặc họ đang lo và cần được trấn an. Điều đó không có nghĩa người chăm sóc không được mệt; họ cũng cần sự giúp đỡ. Nhưng nếu có thể đáp lại bằng một câu dịu dàng, ta sẽ giữ được phẩm giá cho cả hai.

Một người trong giáo xứ nói một câu làm ta khó chịu. Có thể họ vô tình. Có thể họ thật sự thiếu tế nhị. Ta không cần giả vờ như mình không đau. Nếu cần, ta có thể nói riêng với họ. Nhưng ta không nhất thiết phải biến một câu nói thành lý do để nuôi sự thù ghét nhiều tháng.

Yêu thương không có nghĩa là để người khác muốn làm gì thì làm. Với người liên tục xúc phạm, đe dọa hoặc gây hại, điều cần thiết có thể là đặt giới hạn, tìm sự bảo vệ và nhờ người có trách nhiệm can thiệp. Sự dịu dàng Kitô giáo không đòi người bị tổn thương phải ở lại trong nguy hiểm.

Điều Tin Mừng mời gọi là không để sự xấu ta nhận lấy quyết định toàn bộ con người mình. Ta có thể phản đối điều sai mà không cần hạ thấp phẩm giá của người khác. Ta có thể bảo vệ mình mà không nuôi ước muốn làm điều ác. Ta có thể giữ khoảng cách cần thiết và vẫn cầu xin Chúa giúp lòng mình không bị thù hận chiếm hết.

Có những người rất khó yêu. Có thể chính ta cũng là một người khó yêu đối với ai đó. Khi nhận ra điều ấy, ta bớt vội kết án và có thêm lòng kiên nhẫn để đối thoại.

Chọn Chúa khi không ai cảm ơn

Nhiều việc tốt bị xem là hiển nhiên. Người nấu cơm mỗi ngày có thể không nghe một lời cảm ơn. Người dọn nhà thờ có thể hoàn thành công việc trước khi người khác đến và rời đi sau khi mọi người đã về. Người chăm sóc cha mẹ già có thể làm rất nhiều việc mà anh chị em ở xa không nhìn thấy. Người âm thầm sửa những lỗi nhỏ trong công việc có thể không được nhắc tên khi kết quả được công bố.

Không được nhìn nhận có thể làm con người buồn. Nhu cầu được biết rằng công sức của mình có ý nghĩa là điều rất tự nhiên. Không nên trách người phục vụ là “ham lời khen” chỉ vì họ mong được đối xử công bằng và được cảm ơn.

Có những người nói: “Làm cho Chúa thì cần gì người ta biết.” Câu ấy có thể giúp ta giữ ý hướng ngay lành, nhưng cũng có thể bị dùng để bỏ qua sự vô tâm. Nếu một người luôn phải làm hết việc nặng, không được nghỉ và không bao giờ được cảm ơn, vấn đề không chỉ nằm ở việc họ có đủ khiêm nhường hay không. Những người chung quanh cũng phải xét lại cách cư xử của mình.

Làm vì Chúa không có nghĩa là chấp nhận mọi bất công như chuyện bình thường. Người lao động có quyền được trả công. Người chăm sóc có quyền được chia sẻ trách nhiệm. Người phục vụ có quyền được tôn trọng.

Tuy vậy, cũng có những lúc ta làm điều tốt mà không được ai ghi nhận. Khi ấy, ta có thể buồn, nhưng không nhất thiết phải để nỗi buồn làm mình đánh mất ý nghĩa của điều đã làm. Một lời an ủi dành cho người đang đau khổ vẫn có giá trị dù không ai đăng lên mạng. Một bữa cơm được chuẩn bị cho gia đình vẫn là một cử chỉ yêu thương dù không ai chụp hình. Một lời cầu nguyện âm thầm cho người bệnh vẫn là sự nâng đỡ mà ta dâng lên Chúa.

Nếu mình là người thường nhận sự phục vụ của người khác, xin đừng tiết kiệm lời cảm ơn.

“Cảm ơn mẹ đã nấu cơm.”

“Cảm ơn anh đã đưa ba đi khám.”

“Cảm ơn chị đã lo việc này.”

“Cảm ơn con đã giúp mẹ.”

“Cảm ơn thầy cô đã kiên nhẫn với con.”

Một lời cảm ơn không thay thế được sự công bằng. Nhưng nó giúp người khác biết rằng công sức của họ đã được nhìn thấy.

Chọn Chúa giữa những lo toan tiền bạc

Rất khó nói về đời sống thiêng liêng với một người đang không biết ngày mai lấy gì mua thức ăn cho gia đình, nếu ta chỉ nói những lời chung chung. Tiền bạc không phải là tất cả, nhưng thiếu tiền có thể làm cuộc sống trở nên vô cùng nặng nề. Tiền nhà, tiền điện, tiền học, tiền thuốc và những chi phí bất ngờ không biến mất chỉ vì ta được khuyên hãy tin tưởng.

Chúa biết con người cần những điều thiết yếu. Trong kinh Lạy Cha, chúng ta cầu xin lương thực hằng ngày. Đức tin không dạy ta coi thường những nhu cầu của thân xác hay phủ nhận trách nhiệm làm ăn, tiết kiệm và chăm sóc gia đình.

Chọn Chúa trong chuyện tiền bạc trước hết có thể là kiếm tiền cách ngay thẳng, trong khả năng hoàn cảnh của mình. Không làm giàu bằng cách lừa dối. Không dùng sự túng quẫn của người khác để ép họ chịu thiệt. Không lợi dụng chức vụ để trục lợi. Không lấy điều thuộc về người khác rồi tự nhủ rằng mình xứng đáng hơn.

Chọn Chúa cũng là biết bàn bạc trong gia đình. Có những khoản nợ trở nên nặng hơn vì một người giấu tất cả, còn người kia chỉ biết khi sự việc đã vượt khỏi khả năng xoay xở. Có những gia đình đau khổ vì một người tiêu tiền theo thói quen mà không nghĩ đến nhu cầu chung. Có những người vì sĩ diện mà tổ chức đám tiệc quá sức, rồi nhiều tháng sau phải chật vật trả nợ.

Sống đơn sơ không phải là làm cho gia đình thiếu thốn trong khi mình có khả năng chăm sóc tốt hơn. Sống đơn sơ là biết phân biệt điều cần thiết với điều chỉ để chứng minh mình không thua người khác. Một đám cưới có thể trang trọng mà không cần trở thành gánh nặng tài chính cho hai gia đình. Một bữa giỗ có thể đầy tình nghĩa mà không cần vượt quá khả năng. Một món quà có thể chân thành mà không cần đắt tiền.

Chọn Chúa cũng có thể là chia sẻ. Nhưng xin đừng đo lòng quảng đại chỉ bằng số tiền người ta cho. Một người đang khó khăn có thể chia sẻ bằng thời gian, bằng một bữa ăn, bằng việc đưa hàng xóm đi khám, bằng sự lắng nghe hay bằng lời cầu nguyện. Và người có khả năng hơn cần tự hỏi mình có thể đóng góp cụ thể thế nào để người khác bớt gánh nặng.

Có những đồng tiền được kiếm bằng mồ hôi lương thiện. Có những đồng tiền được giữ lại để chăm sóc người già và trẻ nhỏ. Có những đồng tiền được chia sẻ âm thầm. Trong cách kiếm, sử dụng và trao đi những đồng tiền ấy, người tín hữu cũng đang chọn một hướng sống.

Chọn Chúa khi cầm điện thoại

Điện thoại đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống. Nhờ nó, ta có thể gọi cho người thân ở xa, học hỏi điều mới, làm việc, theo dõi tin tức, nghe một bài giảng, đọc Lời Chúa và kết nối với cộng đoàn. Nhưng cùng chiếc điện thoại ấy cũng có thể lấy đi sự chú ý, thời gian và sự bình an của ta.

Một người cầm điện thoại để xem giờ rồi ở lại trên màn hình rất lâu. Một người mở mạng để tìm tin tức nhưng dần bị cuốn vào những cuộc tranh cãi. Một người nhìn cuộc sống được chọn lọc của người khác và cảm thấy mình kém cỏi. Một người nhận được một thông tin gây phẫn nộ, lập tức chia sẻ mà chưa biết đúng sai. Một người ngồi giữa gia đình nhưng liên tục nhìn màn hình, trong khi người bên cạnh đang chờ được nghe một câu trả lời.

Chọn Chúa khi cầm điện thoại không có nghĩa là phải bỏ hết công nghệ. Điều cần thiết là dùng nó với sự tỉnh thức.

Trước khi chia sẻ một tin làm ảnh hưởng đến danh dự của người khác, hãy dừng lại. Ta có biết thông tin ấy đáng tin không? Việc chia sẻ có giúp giải quyết vấn đề hay chỉ làm thêm nhiều người bị tổn thương? Ta có đang dùng một câu chuyện đau buồn của người khác để thu hút sự chú ý không?

Trước khi viết một lời bình luận gay gắt, hãy tự hỏi: nếu người ấy đang đứng trước mặt, tôi có nói như vậy không? Tôi có hiểu đầy đủ hoàn cảnh không? Tôi đang góp ý hay đang muốn làm người kia xấu hổ?

Khi người thân đang nói, nếu có thể, hãy đặt điện thoại xuống. Một đứa trẻ không chỉ cần cha mẹ ở cùng phòng. Em cần cảm nhận rằng câu chuyện của mình đáng được lắng nghe. Một người vợ không chỉ cần chồng trả lời “Ừ” trong khi mắt vẫn nhìn màn hình. Chị cần một cuộc đối thoại. Người chồng cũng cần được vợ quan tâm như thế.

Có những buổi tối, cả gia đình đều ở nhà nhưng mỗi người cầm một chiếc điện thoại. Không ai cãi nhau, nhưng cũng không ai thật sự gặp nhau. Nếu tình trạng ấy kéo dài, sự im lặng có thể trở thành khoảng cách.

Một gia đình có thể thử dành một khoảng ngắn trong bữa ăn không dùng điện thoại, trừ trường hợp cần thiết. Không cần biến việc ấy thành một cuộc kiểm soát nặng nề. Có thể bắt đầu bằng một thỏa thuận nhỏ và cùng giữ. Trong khoảng thời gian ấy, hãy hỏi nhau về một điều đã xảy ra trong ngày. Không cần câu chuyện lớn. Một điều vui, một điều khó, một người đã gặp, một việc cần giúp cũng đủ để bắt đầu.

Chọn Chúa trên mạng còn là nhớ rằng đằng sau mỗi tài khoản là một con người. Có những lời ta viết rất nhanh, nhưng người nhận có thể mang nỗi đau ấy rất lâu. Đừng dùng sự xa cách của màn hình để cho phép mình nói những điều tàn nhẫn.

Chọn Chúa khi phải chờ đợi

Một ngày bình thường có nhiều khoảng chờ: chờ xe, chờ đến lượt khám bệnh, chờ con tan học, chờ người khác trả lời, chờ một giấy tờ được giải quyết, chờ kết quả của một việc quan trọng. Có những sự chờ đợi ngắn, có những sự chờ đợi kéo dài nhiều tháng, nhiều năm.

Chờ đợi dễ làm con người bực bội vì nó nhắc ta rằng mình không kiểm soát được tất cả. Ta đã chuẩn bị, đã cố gắng, đã cầu nguyện, nhưng vẫn phải chờ. Một người bệnh chờ kết quả xét nghiệm. Một người thất nghiệp chờ tin tuyển dụng. Một gia đình chờ người thân thay đổi một thói quen đang làm cả nhà đau khổ. Một người cầu nguyện cho cuộc hôn nhân được hàn gắn nhưng chưa thấy dấu hiệu nào.

Chọn Chúa trong lúc chờ không có nghĩa là không được sốt ruột. Có những điều rất khó chờ. Người lo cho sức khỏe của con không thể dễ dàng ngồi yên như thể không có gì. Người đang thiếu tiền không thể chỉ nghe lời khuyên “cứ kiên nhẫn” mà quên đi nhu cầu trước mắt.

Nhưng trong thời gian chưa có kết quả, ta vẫn có thể tìm điều cần làm. Hỏi bác sĩ để hiểu tình trạng bệnh. Nhờ người thân giúp đỡ. Chuẩn bị thêm hồ sơ việc làm. Tìm một cuộc đối thoại phù hợp. Chăm sóc sức khỏe của mình để còn đủ sức đi đường dài. Cầu nguyện không thay thế những việc ấy; cầu nguyện giúp ta mang chúng trước mặt Chúa và xin ơn khôn ngoan để hành động.

Có những khoảng chờ ngắn cũng có thể trở thành cơ hội để lòng mình lắng xuống. Thay vì lập tức bực bội vì phải đợi thêm vài phút, ta có thể nhìn quanh, nhận ra người khác cũng đang mệt, hoặc âm thầm cầu nguyện cho người đang phục vụ. Tất nhiên, nếu việc chờ đợi do sự thiếu trách nhiệm hay đối xử không công bằng, ta có quyền phản ánh. Kiên nhẫn không có nghĩa là chấp nhận mọi sự vô lý mà không lên tiếng.

Chờ đợi với Chúa là không để thời gian chưa có câu trả lời biến thành thời gian hoàn toàn vô nghĩa. Có thể tôi chưa biết điều gì sẽ đến, nhưng tôi vẫn có thể sống tử tế trong lúc này.

Chọn Chúa khi mình làm sai

Không ai sống một ngày dài mà luôn phản ứng hoàn hảo. Ta có thể nói một câu không nên nói. Ta có thể quên một lời hứa. Ta có thể làm việc thiếu cẩn thận. Ta có thể nghi ngờ người khác mà chưa hiểu họ. Ta có thể vì mệt mà đối xử lạnh nhạt với người thân.

Điều quan trọng không phải là cố xây dựng hình ảnh một người không bao giờ sai. Điều quan trọng là khi nhận ra mình sai, ta chọn làm gì.

Có người lập tức tìm lý do để bào chữa. “Tại anh làm tôi tức.” “Tại con không nghe lời.” “Tại công việc nhiều quá.” “Tại ai cũng làm vậy.” Có thể hoàn cảnh thật sự gây áp lực, nhưng hoàn cảnh không xóa trách nhiệm của ta đối với lời nói và hành động của mình.

Có người nhận lỗi nhưng lại tự kết án đến mức không còn sức sửa đổi. Họ nói: “Tôi lúc nào cũng tệ.” “Tôi không bao giờ thay đổi được.” Những câu ấy nghe có vẻ khiêm nhường, nhưng có thể khiến người ta chìm trong thất vọng thay vì thực hiện điều cần thiết.

Ăn năn lành mạnh giúp ta nhìn rõ điều đã xảy ra: tôi đã làm gì, việc ấy ảnh hưởng đến ai, tôi có thể sửa chữa thế nào, tôi cần thay đổi điều gì để không lặp lại. Có thể cần một lời xin lỗi. Có thể cần trả lại điều đã lấy. Có thể cần nói rõ sự thật với người bị mình làm hiểu lầm. Có thể cần tìm sự giúp đỡ để thay đổi một thói quen gây hại. Đối với người Công giáo, bí tích Hòa giải là nơi ta đến với lòng thương xót của Chúa, thú nhận tội lỗi và đón nhận ơn tha thứ để trở lại con đường sống.

Nhưng đừng biến việc xưng tội thành cách tránh đối diện với hậu quả của hành động. Nếu tôi đã làm người khác đau, tôi cần tôn trọng nỗi đau ấy. Nếu tôi đã gây thiệt hại, tôi cần tìm cách sửa chữa trong khả năng của mình. Nếu người bị tổn thương chưa sẵn sàng tin tôi, tôi không thể ép họ phải quên ngay để mình cảm thấy nhẹ lòng.

Chọn Chúa khi làm sai là chọn sự thật, chọn hoán cải và chọn hy vọng. Tôi có thể nhận rằng mình đã sai mà không phải kết luận rằng đời mình hết đường trở lại. Tôi có thể tin vào lòng thương xót của Chúa mà không xem nhẹ trách nhiệm đối với người khác.

Một ngày tốt không nhất thiết là ngày tôi không mắc lỗi. Có khi đó là ngày tôi đã đủ can đảm nhận ra lỗi và bắt đầu sửa.

Chọn Chúa khi người khác làm sai

Đối diện với lỗi của người khác cũng là một thử thách. Khi mình bị ảnh hưởng, ta dễ nhìn sự việc bằng cơn giận. Ta muốn người kia biết mình đau thế nào. Ta muốn họ nhận lỗi ngay. Ta có thể muốn kể cho người khác nghe để tìm sự đồng tình.

Có những lỗi cần được góp ý nhẹ nhàng. Có những việc cần được giải quyết nghiêm túc vì liên quan đến an toàn, công bằng và trách nhiệm. Có những tổn thương cần sự can thiệp của người có thẩm quyền hoặc sự trợ giúp chuyên môn. Không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết chỉ bằng một cuộc nói chuyện riêng.

Tuy nhiên, trong những va chạm thường ngày, ta có thể tập đừng kết luận quá nhanh về cả con người chỉ từ một hành động. Một người đến trễ có thể thiếu trách nhiệm, nhưng cũng có thể vừa gặp chuyện khẩn cấp. Một câu nói làm ta buồn có thể phát xuất từ sự vô tâm, nhưng cũng có thể do người nói không hiểu hoàn cảnh. Trước khi gán cho họ một ý định xấu, nếu có thể, hãy hỏi cho rõ.

“Lúc nãy anh nói như vậy, em cảm thấy buồn. Anh có thể nói rõ ý anh không?”

“Con về trễ mà không báo, mẹ rất lo. Chuyện gì đã xảy ra?”

“Việc này bị chậm làm cả nhóm khó xoay xở. Chúng ta có thể cùng xem nguyên nhân và cách khắc phục không?”

Những câu hỏi ấy không bảo đảm cuộc đối thoại sẽ dễ dàng. Nhưng chúng mở ra cơ hội để sự thật được nói rõ hơn.

Tha thứ cũng là một hành trình. Có những điều ta có thể bỏ qua khá nhanh. Có những điều để lại vết thương sâu và cần nhiều thời gian. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận điều sai, xóa bỏ trách nhiệm hay buộc người bị hại quay lại nơi không an toàn. Nếu cần giữ khoảng cách, cần báo cho người có trách nhiệm hoặc cần sự bảo vệ, điều ấy vẫn có thể phù hợp với việc tìm kiếm sự chữa lành.

Đừng lấy lời mời gọi tha thứ để buộc người đang đau phải im lặng. Hãy đồng hành với họ và để họ có thời gian.

Chọn Chúa trong bữa cơm gia đình

Một bữa cơm có thể rất đơn sơ: vài món quen thuộc, một nồi canh, một đĩa rau, chút thức ăn vừa đủ. Nhưng điều làm bữa cơm trở thành nơi nuôi dưỡng gia đình không chỉ nằm trong những món được dọn lên. Nó còn nằm trong cách người ta ngồi với nhau.

Có những bữa cơm đầy thức ăn nhưng thiếu sự bình an. Cha mẹ vừa ăn vừa trách con. Vợ chồng đem chuyện cũ ra nói. Người lớn hỏi điểm số trước khi hỏi con có mệt không. Một người lo dọn dẹp từ đầu đến cuối, còn những người khác ăn xong rồi rời bàn.

Cũng có những bữa cơm không đủ mặt vì công việc, học hành hoặc hoàn cảnh. Xin đừng biến hình ảnh “cả nhà phải ăn cùng nhau mỗi ngày” thành một chuẩn mực để trách những gia đình không thể thực hiện. Có người làm ca đêm. Có người đi làm xa. Có gia đình chỉ có thể gặp nhau vào một vài ngày trong tuần. Điều quý là khi có cơ hội ở bên nhau, ta cố gắng hiện diện và quan tâm thật lòng.

Một lời nguyện trước bữa ăn có thể giúp gia đình nhớ đến Chúa và cảm ơn những người đã làm ra lương thực. Nhưng sau lời nguyện ấy, cách ta cư xử cũng cần diễn tả lòng biết ơn.

Người nấu ăn có được mời ngồi xuống cùng mọi người không? Trẻ nhỏ có được dạy chia sẻ việc nhà theo khả năng không? Người lớn tuổi có được hỏi han không? Người đang buồn có được lắng nghe không? Nếu có chuyện cần góp ý, ta có chọn cách nói phù hợp, hay biến bữa cơm thành nơi người khác chỉ mong ăn cho xong để rời đi?

Một người cha có thể hỏi con: “Hôm nay ở trường có chuyện gì làm con vui?” Một người mẹ có thể kể về một khó khăn của mình cách vừa phải, để con biết mẹ cũng là con người cần được quan tâm. Vợ chồng có thể hỏi nhau: “Hôm nay anh có mệt không?” “Có việc gì em cần anh giúp không?” Những câu hỏi ấy không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng chúng tạo ra một thói quen: trong nhà này, chúng ta quan tâm đến nhau.

Bữa cơm là nơi ta có thể học chọn Chúa bằng cách chọn sự hiện diện. Đôi khi, điều người thân cần nhất không phải một bài giảng dài, mà là một người chịu ngồi lại và nghe hết câu chuyện của họ.

Chọn Chúa trong việc chăm sóc người bệnh

Chăm sóc người bệnh là một công việc đòi hỏi rất nhiều tình thương và sức lực. Có những ngày người chăm phải thức dậy nhiều lần trong đêm, nhớ giờ thuốc, theo dõi bữa ăn, đưa người bệnh đến bệnh viện, làm việc nhà và vẫn phải giải quyết những trách nhiệm khác. Có những căn bệnh kéo dài khiến cả gia đình mệt mỏi, lo lắng và thiếu thốn.

Chọn Chúa trong hoàn cảnh ấy không có nghĩa là người chăm sóc phải luôn vui vẻ, không được than mệt hay không bao giờ cáu gắt. Họ là con người. Họ cần ngủ, cần ăn, cần có người thay phiên và cần được lắng nghe.

Có khi chọn Chúa là nhẹ nhàng hỏi người bệnh: “Hôm nay ba thấy trong người thế nào?” Có khi là tôn trọng ý muốn của người bệnh trong những điều họ còn có thể quyết định. Có khi là giữ kín những chuyện riêng tư của họ. Có khi là không nói về họ như thể họ không có mặt trong phòng.

Cũng có khi chọn Chúa là nói với những người khác trong gia đình: “Chúng ta cần chia nhau việc chăm sóc. Một người không thể gánh mãi.” Người đang chăm sóc có thể ngại nói vì sợ bị cho là kể công. Nhưng chăm sóc lâu dài cần sự chung tay. Tình yêu không được đo bằng việc một người chịu đựng đến kiệt sức, trong khi những người khác đứng ngoài góp ý.

Nếu đang ở xa và không thể trực tiếp chăm sóc mỗi ngày, người thân vẫn có thể tìm cách đóng góp: gọi hỏi thăm, hỗ trợ chi phí theo khả năng, thu xếp về thay phiên, giúp đặt lịch khám hoặc đảm nhận một phần công việc khác. Điều quan trọng là đừng chỉ gọi đến để hỏi: “Sao anh chị làm chưa tốt?” Hãy hỏi thêm: “Có việc gì tôi có thể giúp?”

Người bệnh cũng có thể cảm thấy mình là gánh nặng. Họ buồn vì không còn tự làm được những việc trước đây, ngại phải nhờ con cháu, hoặc xấu hổ khi cần được giúp trong những việc riêng tư. Một lời nói kiên nhẫn có thể giúp họ giữ được phẩm giá: “Mẹ đừng ngại, bây giờ mẹ cần con. Ngày trước mẹ đã chăm con, và hôm nay con muốn ở đây với mẹ.”

Tuy vậy, không nên dùng tình cảm ấy để che giấu những khó khăn thật. Người chăm sóc được phép nói mình mệt. Người bệnh được phép buồn. Cả hai cần sự nâng đỡ.

Chúa hiện diện trong căn phòng bệnh không chỉ qua lời kinh. Người còn được nhận ra trong bàn tay giúp người bệnh ngồi dậy, trong ly nước được đưa đúng lúc, trong sự kiên nhẫn của người nghe một câu chuyện lặp lại và trong cả hành động của người thân đến thay ca để người chăm được ngủ.

Chọn Chúa khi lòng mình buồn

Có những ngày không có biến cố lớn, nhưng lòng ta vẫn buồn. Công việc vẫn diễn ra. Mọi người vẫn nói cười. Mình vẫn làm những việc cần làm. Nhưng bên trong có một khoảng trống khó giải thích.

Có thể đó là nỗi nhớ một người đã mất. Có thể là sự thất vọng tích tụ. Có thể là cảm giác cô đơn trong chính gia đình. Có thể là mệt mỏi kéo dài. Có khi ta chưa biết rõ nguyên nhân.

Người có đức tin vẫn có thể buồn. Nỗi buồn không tự động chứng tỏ rằng ta thiếu lòng tin. Trong đời sống thiêng liêng, có những mùa khô hạn, có những giai đoạn ta không cảm nhận được sự gần gũi của Chúa như trước. Có những lúc lời cầu nguyện không đem lại cảm giác dễ chịu ngay lập tức.

Điều cần thiết là đừng vì buồn mà kết luận rằng Chúa đã bỏ mình.

Ta có thể đem nỗi buồn ấy đến với Người. Cũng có thể nói với một người đáng tin: “Dạo này tôi không ổn.” Nếu tình trạng buồn bã, lo âu hoặc kiệt sức kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến việc ăn ngủ, làm việc hay chăm sóc bản thân, tìm đến người có chuyên môn là một bước đáng quý. Đời sống đức tin và việc chăm sóc sức khỏe tâm thần có thể đi cùng nhau.

Có những người chung quanh không biết phải an ủi thế nào nên nói: “Có gì đâu mà buồn.” Câu ấy thường không giúp người nghe nhẹ lòng. Điều họ cần có thể chỉ là một người ngồi lại và nói: “Tôi chưa hiểu hết, nhưng tôi sẵn sàng nghe.”

Nếu ta gặp một người đang buồn, đừng vội đưa ra quá nhiều lời khuyên. Hãy hỏi họ cần gì. Có khi họ muốn nói. Có khi họ cần sự hiện diện yên lặng. Có khi họ cần được giúp làm một việc cụ thể vì đang quá mệt.

Chọn Chúa trong ngày buồn có thể chỉ là tiếp tục mở lòng với Người, với người khác và với sự giúp đỡ. Một ngọn đèn nhỏ vẫn có ý nghĩa trong căn phòng tối.

Chọn Chúa khi không thấy kết quả

Có những việc ta làm mãi mà không thấy kết quả như mong muốn. Cha mẹ nói với con nhiều lần nhưng con vẫn chưa thay đổi. Một người dạy giáo lý chuẩn bị bài cẩn thận nhưng các em có vẻ không chú ý. Một người làm việc thiện kiên trì giúp đỡ một gia đình nhưng khó khăn vẫn còn. Một người cố gắng sửa một thói quen xấu nhưng cứ vấp ngã. Một cộng đoàn đã đối thoại nhiều lần mà vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Khi không thấy kết quả, ta dễ nghĩ rằng công sức của mình vô ích. Có khi ta muốn bỏ cuộc. Có khi ta đổ lỗi cho người khác. Có khi ta tự trách mình chưa đủ tốt.

Cần nhìn lại cách làm khi một việc không tiến triển. Có thể phương pháp chưa phù hợp. Có thể ta cần thêm người cùng làm. Có thể mục tiêu quá sức. Có thể người khác chưa sẵn sàng. Có thể vấn đề phức tạp hơn điều ta nghĩ. Kiên trì không có nghĩa là lặp lại một cách làm không hiệu quả mà không bao giờ xem xét.

Nhưng cũng có những kết quả lớn lên chậm hơn điều mắt ta nhìn thấy. Một lời tử tế có thể chưa làm người đang đau mở lòng ngay, nhưng họ nhớ rằng đã có người đối xử với mình bằng sự tôn trọng. Một bài học chưa được học trò đón nhận hôm nay có thể trở lại trong trí nhớ của em nhiều năm sau. Một lời xin lỗi chưa được chấp nhận ngay vẫn là bước cần thiết của người muốn hoán cải.

Người gieo hạt không thể kéo mầm cây lên cho nhanh lớn. Họ cần chuẩn bị đất, gieo hạt, tưới nước và chăm sóc. Nhưng sự lớn lên có nhịp riêng. Cũng vậy, trong nhiều tương quan, ta có thể làm phần việc của mình với lòng kiên nhẫn, nhưng không thể ép người khác thay đổi theo lịch mình đặt ra.

Tuy nhiên, kiên nhẫn không có nghĩa là chịu đựng mãi một hoàn cảnh gây hại. Một người có thể tiếp tục yêu thương người thân mà vẫn phải đặt giới hạn, tìm sự giúp đỡ và bảo vệ những người dễ bị tổn thương trong gia đình. Tình yêu không đòi hỏi ta từ bỏ sự thật.

Chọn Chúa khi không thấy kết quả là tiếp tục sống có trách nhiệm, biết điều chỉnh và không lấy kết quả tức thời làm thước đo duy nhất của mọi cố gắng. Có những điều ta sẽ thấy kết quả. Có những điều ta không được thấy. Nhưng mỗi hành động yêu thương chân thành đều làm cho cách ta sống hôm nay có ý nghĩa.

Chọn Chúa trong một lời cảm ơn

Chúng ta thường dễ nhận ra điều còn thiếu hơn điều đang có. Người thân làm mười việc, ta chú ý đến một việc họ quên. Bữa cơm có nhiều món vừa miệng, ta nhắc đến món hơi mặn. Một người phục vụ đều đặn nhiều năm, ta chỉ lên tiếng khi họ có một lần sơ suất.

Không phải vì thế mà ta không được góp ý. Nhưng nếu cả ngày ta chỉ nói điều chưa vừa ý, những người sống bên cạnh sẽ rất khó cảm nhận được sự trân trọng.

Lòng biết ơn giúp ta nhìn lại những điều mình dễ xem là đương nhiên. Một buổi sáng có nước để dùng. Một người thân còn ở bên. Một người quét đường từ sớm. Một nhân viên y tế đang chăm sóc bệnh nhân. Một người bán hàng tử tế. Một người đã nhường đường. Một người bạn nhắn hỏi thăm. Một thành viên trong gia đình nhớ mua thuốc. Một người âm thầm cầu nguyện cho mình.

Lòng biết ơn không phủ nhận đau khổ. Một người có thể vừa biết ơn những người đang giúp mình, vừa buồn vì hoàn cảnh quá khó khăn. Một gia đình có thể vừa cảm tạ Chúa vì còn ở bên nhau, vừa phải đối diện với những vấn đề chưa giải quyết. Biết ơn không đòi ta giả vờ rằng mọi chuyện đều tốt đẹp.

Trước khi kết thúc ngày, ta có thể nhớ lại một điều đã nhận được. Có ngày đó là một tin vui lớn. Có ngày chỉ là một người đã lắng nghe. Có ngày là việc mình đã vượt qua được một buổi rất khó. Có ngày là dù mệt, mình vẫn có thể thưa với Chúa: “Cảm ơn vì Chúa chưa bỏ con.”

Lòng biết ơn cũng cần trở thành lời nói và hành động. Nếu mẹ đã nấu ăn, hãy cảm ơn và chia sẻ việc dọn dẹp. Nếu đồng nghiệp đã giúp, hãy ghi nhận công sức của họ. Nếu người thân chăm sóc cha mẹ, hãy hỏi xem mình có thể góp phần thế nào. Cảm ơn không chỉ là nói một câu đẹp; đó là nhận ra mình đang được nâng đỡ và không xem sự hy sinh của người khác là điều đương nhiên.

Chọn Chúa trong một lời từ chối

Không phải mọi lời mời gọi đều cần được nhận. Một ngày bình thường có nhiều đề nghị: tham gia một cuộc nói xấu, làm một việc thiếu trung thực, mua thêm thứ mình không cần, nhận thêm một trách nhiệm vượt quá sức, tiếp tục một cuộc tranh cãi đang làm mọi người tổn thương.

Có khi chọn Chúa là nói “không”.

Không tham gia vào việc kể chuyện riêng của một người vắng mặt.

Không ký vào một giấy tờ khi biết thông tin không đúng.

Không nhận tiền để làm điều trái lương tâm.

Không dùng lời xúc phạm để thắng một cuộc tranh luận.

Không giao hết việc nhà cho người khác chỉ vì mình quen được phục vụ.

Không để con cái dùng thành tích để đo giá trị của chính mình.

Không tiếp tục ở một mình trong hoàn cảnh bị đe dọa khi có thể tìm sự giúp đỡ.

Không nhận thêm mọi công việc khi sức khỏe đã báo động và mình cần trao đổi lại.

Nói “không” có thể làm ta khó chịu vì ta không muốn mất lòng ai. Nhưng một lời từ chối được nói rõ ràng và tôn trọng có thể bảo vệ nhiều điều tốt.

Một người được mời tham gia câu chuyện nói xấu có thể nói: “Mình không biết rõ chuyện này, chắc không nên bàn thêm.” Một người được yêu cầu làm sai có thể nói: “Tôi không thể xác nhận điều tôi biết là không đúng.” Một người đã quá tải có thể nói: “Tôi muốn giúp, nhưng hiện tại tôi không thể nhận thêm. Chúng ta có thể tìm người cùng chia sẻ không?”

Có những trường hợp từ chối rất khó vì liên quan đến thu nhập, quyền lực hoặc sự an toàn. Không nên phán xét từ xa những người đang ở trong hoàn cảnh ấy. Điều họ cần có thể là sự nâng đỡ để tìm một lựa chọn an toàn hơn.

Tự do của người tín hữu không chỉ được thể hiện qua những điều họ làm. Nó còn được thể hiện qua những điều họ nhận ra không nên làm, dù điều ấy có thể đem lại lợi ích trước mắt.

Chọn Chúa trong một lời “vâng”

Bên cạnh những lời từ chối cần thiết, một ngày cũng có những lời mời gọi để ta nói “vâng”.

“Con có thể ngồi với mẹ một lát không?”

“Anh giúp em việc này được không?”

“Chị có thể nghe tôi nói một chút không?”

“Hôm nay lớp giáo lý thiếu người phụ, con có thể giúp không?”

“Bác cần đi khám, cháu có thể đưa bác đi không?”

Không ai có thể nhận tất cả mọi lời nhờ. Có những giới hạn thật về thời gian, sức khỏe, kinh tế và trách nhiệm. Nhưng nếu luôn trả lời “để sau” với mọi nhu cầu của người khác, ta cần tự hỏi lòng mình có đang khép lại không.

Một lời “vâng” có thể rất nhỏ. Vâng, tôi sẽ gọi lại cho người bạn đang buồn. Vâng, tôi sẽ dành thời gian giúp con hiểu bài. Vâng, tôi sẽ đến thăm người bệnh nếu có thể. Vâng, tôi sẽ nhận phần việc phù hợp để người khác được nghỉ. Vâng, tôi sẽ nói chuyện đàng hoàng thay vì bỏ đi trong lúc giận.

Đức Maria đã thưa “xin vâng” trước lời mời gọi của Thiên Chúa. Trong đời sống của chúng ta, những lời “vâng” thường không xuất hiện trong một biến cố lớn như thế. Chúng xuất hiện qua những nhu cầu cụ thể của người bên cạnh và qua trách nhiệm của ngày sống. Ta cần cầu xin ơn phân định để biết khi nào nên nhận, khi nào nên từ chối và làm thế nào để sự quảng đại không trở thành một sự hứa hẹn vượt quá khả năng.

Một lời “vâng” chân thành không nhất thiết phải lớn. Nhưng nó cần được thực hiện. Hứa với con rằng tối nay sẽ nghe con kể chuyện, nếu có thể, hãy giữ lời. Hứa với người bệnh rằng ngày mai sẽ gọi, hãy cố gắng nhớ. Nếu có việc bất ngờ khiến mình không thực hiện được, hãy báo lại và giải thích. Sự đáng tin được xây bằng những việc như thế.

Chọn Chúa khi một ngày không diễn ra như dự định

Buổi sáng, ta lên kế hoạch. Nhưng đến trưa, kế hoạch đã thay đổi. Một người thân cần đi bệnh viện. Một công việc phát sinh. Xe bị hỏng. Một cuộc hẹn bị hủy. Trời mưa khiến việc giao hàng chậm. Một đứa trẻ bị sốt. Người cộng tác không đến. Một tin không vui làm lòng mình chùng xuống.

Có người rất khó chịu khi mọi việc không theo dự định. Họ thấy cả ngày bị phá hỏng. Từ một việc ngoài ý muốn, họ trở nên cáu gắt với tất cả những gì xảy đến sau đó.

Lên kế hoạch là điều cần thiết. Nhờ đó ta biết sắp xếp trách nhiệm và sử dụng thời gian. Nhưng kế hoạch không phải lúc nào cũng nắm được toàn bộ cuộc sống. Khi một điều thay đổi, ta cần tự hỏi: điều gì đang thật sự cần được ưu tiên?

Nếu con bị bệnh, có thể hôm nay một công việc khác phải được điều chỉnh. Nếu một người đang gặp khó khăn khẩn cấp, có thể ta cần dừng lại để giúp hoặc tìm người hỗ trợ. Nếu chính mình bị kiệt sức, có thể việc cần nhất là nghỉ và tìm sự chăm sóc.

Tuy nhiên, không phải mọi yêu cầu bất ngờ đều là điều Chúa muốn ta nhận. Có những người vì không biết tôn trọng thời gian của người khác mà liên tục đẩy việc sang cho họ. Có những lời nhờ có thể được sắp xếp lại hoặc từ chối. Phân định là cần thiết.

Chọn Chúa trong một ngày bị xáo trộn là tìm cách đáp lại hoàn cảnh với sự khôn ngoan và tình yêu, thay vì chỉ phản ứng bằng bực bội. Có thể tôi không vui vì kế hoạch thay đổi; điều ấy tự nhiên. Nhưng tôi vẫn có thể hỏi: “Trong hoàn cảnh này, điều gì là cần thiết và đúng đắn nhất?”

Một ngày khác dự định không nhất thiết là một ngày vô ích. Có khi trong chính sự thay đổi ấy, ta có cơ hội chăm sóc một người đang cần mình hoặc nhận ra giới hạn mà trước đó ta không chịu nhìn.

Chọn Chúa trong việc giữ lời hứa

Chúng ta thường nghĩ đến những lời hứa lớn: lời hứa hôn nhân, lời khấn, những cam kết trong ơn gọi. Nhưng đời sống cũng có rất nhiều lời hứa nhỏ.

“Ba sẽ về sớm để xem con biểu diễn.”

“Mẹ sẽ đọc cho con nghe một câu chuyện.”

“Anh sẽ đưa em đi khám.”

“Tuần này tôi sẽ gửi lại số tiền đã mượn.”

“Chiều nay con sẽ đến thăm bà.”

“Tôi sẽ gọi lại cho chị.”

Một lời hứa nhỏ có thể mang ý nghĩa rất lớn đối với người đang chờ. Một đứa trẻ có thể mong cả tuần để cha đến xem mình biểu diễn. Một người già có thể chuẩn bị sẵn ghế ngồi vì biết con cháu sẽ đến. Một người đang buồn có thể đợi một cuộc gọi để biết rằng mình không bị quên.

Không phải lúc nào ta cũng giữ được mọi lời hứa như dự định. Có những việc bất ngờ xảy ra. Nhưng khi không thể thực hiện, hãy báo lại. Một lời giải thích chân thành giúp người kia biết rằng họ không bị xem nhẹ.

Có người rất nghiêm túc với những lời hứa trong công việc, nhưng dễ quên lời hứa với gia đình. Họ nghĩ người thân sẽ hiểu. Người thân có thể thông cảm nhiều lần, nhưng họ cũng có cảm xúc và nhu cầu được tôn trọng.

Giữ lời hứa là một cách xây dựng lòng tin. Mỗi lần ta thực hiện điều đã nói, người khác có thêm lý do để tin. Mỗi lần ta hứa cho qua chuyện rồi quên, lòng tin có thể bị hao mòn một chút.

Chọn Chúa trong ngày thường có khi là nhớ một điều mình đã hứa và làm điều ấy, dù không có ai nhắc.

Chọn Chúa trong việc chăm sóc chính mình

Có người nghe nói đến chăm sóc bản thân thì nghĩ ngay đến sự ích kỷ. Họ cho rằng người sống đạo phải luôn nghĩ đến người khác, còn nhu cầu của mình nên đặt xuống. Nhưng con người không thể yêu thương bền bỉ nếu liên tục bỏ mặc thân xác và tâm hồn của mình.

Chăm sóc bản thân không có nghĩa là chỉ làm điều mình thích. Nó có thể là ăn uống điều độ khi có thể, ngủ đủ, đi khám khi có dấu hiệu bệnh, uống thuốc theo hướng dẫn, vận động phù hợp với sức khỏe, nói ra khi mình quá tải và tìm sự trợ giúp khi cần.

Đối với một người quen hy sinh, những việc ấy đôi khi rất khó. Họ cảm thấy có lỗi khi nghỉ. Họ nghĩ: “Mọi người còn bao nhiêu việc, sao mình lại ngồi xuống?” Nhưng nếu họ ngã bệnh vì kiệt sức, gánh nặng có thể còn lớn hơn đối với cả gia đình.

Chăm sóc chính mình cũng là để ý đến đời sống nội tâm. Tôi có đang liên tục nói những lời tàn nhẫn với bản thân không? Tôi có đang giữ một nỗi buồn mà không cho ai biết không? Tôi có còn một người bạn để chia sẻ không? Tôi có cho mình thời gian cầu nguyện, nghỉ ngơi và làm những điều tốt giúp tâm hồn được nuôi dưỡng không?

Một người có thể đi lễ đều, làm việc bác ái và vẫn cần gặp bác sĩ hoặc chuyên viên tâm lý. Một người có thể yêu gia đình và vẫn cần một khoảng riêng. Một người có thể sống quảng đại và vẫn cần nói rõ giới hạn.

Thân xác và cuộc đời của ta là quà tặng. Chăm sóc quà tặng ấy với lòng biết ơn cũng là một cách đáp lại tình yêu của Chúa.

Chọn Chúa khi người ta không đồng ý với mình

Trong gia đình, cộng đoàn và xã hội, chúng ta gặp những người có suy nghĩ khác nhau. Có người chọn một cách giáo dục con khác ta. Có người có quan điểm khác về một vấn đề xã hội. Có người trong cộng đoàn muốn tổ chức một công việc theo cách khác. Có người nghe cùng một bài giảng nhưng rút ra điều khác với ta.

Sự khác biệt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự chống đối. Nhiều khi nó cho thấy người khác có kinh nghiệm, thông tin hoặc mối bận tâm mà ta chưa nhìn thấy.

Chọn Chúa khi bất đồng là tìm sự thật và giữ lòng tôn trọng. Ta có thể trình bày rõ điều mình tin. Ta có thể phản đối một ý kiến nếu thấy có lý do. Ta có thể bảo vệ người bị đối xử bất công. Nhưng ta không cần xúc phạm để chứng tỏ mình đúng.

Một cuộc đối thoại tốt cần có người nói và người nghe. Nếu ta chỉ chờ đến lượt mình phản bác, ta chưa thật sự lắng nghe. Có thể sau khi nghe, ta vẫn không đồng ý. Nhưng ta sẽ hiểu rõ hơn điều người kia đang nói, thay vì tranh luận với một hình ảnh do mình tự tưởng tượng.

Trong gia đình, bất đồng về tiền bạc, việc chăm sóc cha mẹ hay cách giáo dục con rất dễ trở thành lời kết án: “Anh lúc nào cũng chỉ nghĩ đến mình”; “Em chưa bao giờ hiểu anh”; “Con chẳng biết thương cha mẹ.” Những chữ “lúc nào”, “chưa bao giờ” thường làm cuộc đối thoại nặng thêm vì chúng biến một vấn đề cụ thể thành sự phủ nhận toàn bộ con người.

Ta có thể thử nói cụ thể hơn: “Tuần này em đã đưa mẹ đi khám hai lần và đang rất mệt. Anh có thể sắp xếp giúp em một buổi không?” Hoặc: “Khi anh quyết định khoản chi này mà không bàn với em, em thấy lo vì đó là tiền chung. Lần sau mình trao đổi trước nhé.”

Nói cụ thể không bảo đảm người kia sẽ đồng ý, nhưng giúp họ biết điều gì đang xảy ra và điều gì mình cần.

Một cộng đoàn không cần tất cả mọi người giống nhau để hiệp nhất. Nhưng cộng đoàn cần một cách ứng xử giúp sự khác biệt được trình bày mà không biến thành sự hạ nhục hay loại trừ.

Chọn Chúa trong việc nhìn người khác như một con người

Chúng ta dễ gọi người khác bằng một vai trò: người bán hàng, người giữ xe, người phục vụ, người giúp việc, người lao công, người bảo vệ, người giao hàng. Những tên gọi ấy giúp ta biết công việc của họ, nhưng nếu chỉ nhìn thấy công việc, ta có thể quên rằng họ cũng có một cuộc đời.

Người giao hàng có thể đang chạy dưới trời nắng để kịp nhiều đơn. Người dọn vệ sinh có thể đã bắt đầu làm việc từ rất sớm. Người chăm sóc người già có thể cũng có cha mẹ đang cần mình ở nhà. Người nhân viên phục vụ có thể đang mệt sau nhiều giờ đứng liên tục.

Một lời chào, một lời cảm ơn, một cách nói lịch sự và việc trả công đúng thỏa thuận không phải là những ân huệ lớn lao. Đó là sự tôn trọng căn bản mà mỗi người đáng được nhận.

Có những người rất sốt sắng trong các việc đạo đức nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người phục vụ mình. Họ có thể đọc kinh dài, nhưng quát người bán hàng vì chậm vài phút. Họ có thể đóng góp cho một chương trình bác ái, nhưng nói lời khinh thường người làm công trong nhà. Họ có thể quan tâm đến những nỗi đau ở xa, nhưng không nhận ra người ngay bên cạnh đang bị đối xử bất công.

Tình yêu dành cho Chúa cần được thể hiện trong cách ta nhìn người khác. Người nghèo không chỉ là đối tượng để ta làm phúc. Họ là những con người có phẩm giá, có câu chuyện, có khả năng và có quyền được tôn trọng. Người bệnh không chỉ là người cần được chăm sóc. Họ vẫn có ước muốn, cảm xúc và quyền được tham gia vào những quyết định liên quan đến mình. Người già không chỉ là người cần con cháu lo. Họ còn có kinh nghiệm, ký ức và nhu cầu được lắng nghe.

Khi Đức Giêsu nói về việc làm cho những người bé nhỏ, Người hướng ánh nhìn của chúng ta đến những con người cụ thể. Ta không thể nói mình chọn Chúa mà không quan tâm đến cách mình đối xử với họ.

Chọn Chúa bằng cách để người khác giúp mình

Nhiều người dễ giúp đỡ hơn là nhận giúp đỡ. Họ quen là người cho đi, quen gánh việc, quen nói “để tôi làm”. Khi sức khỏe giảm sút hoặc hoàn cảnh thay đổi, việc phải nhờ người khác khiến họ ngại ngùng. Họ sợ trở thành gánh nặng, sợ mất tự chủ, sợ người khác thất vọng.

Một người cha từng lo mọi chuyện trong nhà, nay bị bệnh và phải nhờ con đưa đi khám. Ông có thể cảm thấy buồn vì không còn làm được như trước. Một người mẹ từng chăm cả gia đình, nay phải để con nấu ăn và dọn dẹp. Bà có thể áy náy dù con cái rất muốn giúp. Một người phục vụ lâu năm trong cộng đoàn, đến lúc sức khỏe giảm, vẫn cố nhận việc vì sợ mình trở nên vô ích.

Nhưng con người không chỉ có giá trị khi làm được nhiều việc. Có những giai đoạn ta trao ban bằng lao động. Có những giai đoạn ta cần nhận sự chăm sóc. Cả hai đều thuộc về đời sống con người.

Để người khác giúp mình cũng là cho họ cơ hội thực hành tình yêu. Một người con chăm sóc cha mẹ không chỉ đang làm bổn phận; họ còn được sống tương quan yêu thương trong một giai đoạn mới. Một cộng đoàn chăm sóc thành viên đau yếu không chỉ đang giải quyết một nhu cầu; họ đang học cách trở thành gia đình.

Điều ấy không có nghĩa người cần giúp phải chấp nhận bị đối xử thiếu tôn trọng. Họ vẫn có quyền được hỏi ý, được giải thích và được bảo vệ phẩm giá. Nhận sự chăm sóc không làm một người mất tiếng nói.

Nếu hôm nay mình cần giúp, hãy thử nói rõ điều mình cần. Và nếu hôm nay mình có thể giúp ai đó, hãy giúp bằng thái độ tôn trọng, không làm họ cảm thấy mắc nợ vì đã yếu đuối.

Chọn Chúa trong một cuộc gặp ngắn

Có những cuộc gặp chỉ kéo dài vài phút nhưng để lại trong lòng người khác rất lâu. Một bác sĩ nói với bệnh nhân bằng sự kiên nhẫn. Một giáo viên gọi học sinh ở lại để hỏi xem em có chuyện gì buồn. Một linh mục dành thời gian nghe một người đang bối rối. Một người lạ giúp người già qua đường. Một người bán hàng trả lại tiền thừa. Một người bạn nhắn tin đúng lúc ai đó cảm thấy mình bị quên.

Ta không biết hết những gì người khác đang mang. Một người có thể bước vào cửa hàng sau khi vừa nghe tin buồn. Một người có thể đến nhà thờ với nỗi xấu hổ vì đã xa Chúa quá lâu. Một đứa trẻ có thể đi học sau một đêm nghe cha mẹ cãi nhau. Một người bệnh có thể tỏ ra khó chịu vì đang sợ kết quả điều trị.

Điều đó không có nghĩa ta phải đoán mọi câu chuyện hay chấp nhận mọi cách cư xử. Nhưng nó giúp ta bớt vội vàng.

Có khi ta không thể thay đổi hoàn cảnh của người gặp mình. Ta không đủ khả năng giải quyết bệnh tật, nợ nần hay nỗi đau của họ. Nhưng ta vẫn có thể không làm họ đau thêm. Ta có thể nói rõ ràng mà không cộc cằn. Ta có thể từ chối một yêu cầu mà không khinh thường. Ta có thể giúp trong khả năng mà không biến sự giúp đỡ thành dịp để người kia xấu hổ.

Một cuộc gặp ngắn là một phần của ngày rất bình thường. Nhưng đối với người đang cần một dấu chỉ rằng cuộc đời vẫn còn lòng tử tế, nó có thể trở thành một kỷ niệm khó quên.

Chọn Chúa khi không cảm thấy Chúa gần

Có những lúc cầu nguyện, ta cảm thấy bình an. Có những Thánh lễ, một câu Lời Chúa chạm đến lòng ta. Có những giờ chầu, ta nhận ra mình được nâng đỡ. Nhưng cũng có những ngày tất cả dường như khô khan. Ta đọc kinh mà tâm trí đi nơi khác. Ta đến nhà thờ mà lòng nặng trĩu. Ta cầu xin mà không thấy điều gì thay đổi.

Những kinh nghiệm ấy có thể làm người tín hữu lo lắng. Họ hỏi: “Có phải Chúa đã xa con?” “Có phải con đã mất đức tin?” “Có phải Chúa không nghe lời con?”

Cảm xúc thiêng liêng là điều đáng quý, nhưng không phải lúc nào cũng là thước đo duy nhất của tương quan với Chúa. Trong những tương quan của con người, cũng có những ngày ta không cảm thấy hứng khởi nhưng vẫn trung thành hiện diện. Một người mẹ chăm con trong đêm mệt mỏi có thể không cảm thấy vui, nhưng tình yêu của chị vẫn được thể hiện trong việc chị thức dậy. Một người bạn đến thăm bạn mình dù không biết nói gì vẫn có thể trao một sự hiện diện quý giá.

Cũng vậy, có những ngày chọn Chúa là tiếp tục đến với Người trong sự khô khan. Không cần cố tạo ra cảm xúc. Hãy thưa thật: “Lạy Chúa, hôm nay con không cảm thấy gì. Nhưng con vẫn muốn ở đây.” Nếu đời sống thiêng liêng khô khan kéo dài và làm ta hoang mang, có thể tìm một người hướng dẫn thiêng liêng đáng tin để chia sẻ.

Đừng lấy cảm xúc của một ngày để kết luận về cả hành trình đức tin. Có những hạt giống đang lớn trong lòng đất mà mắt ta chưa thấy. Có những sự trung thành âm thầm đang hình thành con người ta từng chút một.

Chọn Chúa trong việc học hỏi

Đức tin không ngăn cản con người đặt câu hỏi. Trái lại, một đức tin trưởng thành có thể thúc đẩy ta tìm hiểu sâu hơn về Kinh Thánh, giáo lý, đời sống Giáo hội và những vấn đề của con người.

Có người ngại hỏi vì sợ bị xem là thiếu đức tin. Có người có những thắc mắc về đau khổ, cầu nguyện, tội lỗi, Giáo hội hay cách sống đạo, nhưng chỉ giữ trong lòng. Nếu không tìm được nơi đối thoại, họ có thể dần xa cách cộng đoàn.

Chọn Chúa trong một ngày bình thường có thể là dành ít thời gian đọc một đoạn Tin Mừng, suy nghĩ về điều đã đọc và hỏi: “Lời này liên hệ gì đến cuộc sống của tôi?” Có thể là tham gia một lớp giáo lý, đọc một tài liệu đáng tin, hỏi một người có khả năng hướng dẫn hoặc lắng nghe một bài chia sẻ giúp mình hiểu hơn.

Học hỏi cũng cần đi cùng sự khiêm tốn. Không ai hiểu hết mọi điều. Người có kiến thức cần tránh dùng kiến thức để làm người khác xấu hổ. Người đang học cần kiên nhẫn với chính mình. Một câu hỏi chân thành đáng được đón nhận.

Trong gia đình, cha mẹ không cần luôn có sẵn mọi câu trả lời cho con. Khi con hỏi điều mình chưa biết, cha mẹ có thể nói: “Ba mẹ chưa chắc về điều này. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.” Lời ấy vừa trung thực, vừa dạy con rằng việc tìm kiếm sự thật là một hành trình.

Chọn Chúa không có nghĩa là ngừng suy nghĩ. Đó là đem cả trí hiểu, những câu hỏi và ước muốn tìm kiếm sự thật vào tương quan với Người.

Chọn Chúa trong những điều nhỏ bé của lòng bác ái

Chúng ta thường hình dung bác ái qua những chương trình lớn: xây nhà, phát quà, quyên góp, tổ chức những chuyến đi xa. Những việc ấy cần thiết và có thể giúp đỡ nhiều người. Nhưng lòng bác ái còn hiện diện trong những điều rất gần.

Nhường chỗ cho một người lớn tuổi.

Giúp người hàng xóm mang một vật nặng.

Không làm ồn khi người khác đang nghỉ.

Báo trước khi mình đến trễ.

Dọn sạch nơi mình vừa sử dụng.

Trả tiền công đúng hẹn.

Không bỏ mặc người mới đến trong một cộng đoàn xa lạ.

Hỏi người đang buồn xem họ có muốn nói chuyện không.

Không chụp hình người nhận giúp đỡ khi họ không muốn.

Gọi cho một người lâu ngày không được ai hỏi thăm.

Giúp một người già đọc tin nhắn hoặc đặt lịch khám.

Những việc ấy không cần được công bố rộng rãi. Nhưng chúng tạo ra một môi trường sống trong đó con người bớt bị bỏ quên.

Bác ái cũng không chỉ là cho đi thứ mình dư. Có khi là dành sự chú ý trong lúc mình đang bận. Có khi là nhường một phần tiện nghi. Có khi là sửa một thói quen làm người khác mệt. Có khi là chấp nhận nghe một điều khó nghe để hiểu người thân hơn.

Tuy nhiên, lòng bác ái không nên bị biến thành áp lực khiến một người phải đáp ứng tất cả mọi nhu cầu. Ta có giới hạn. Điều quan trọng là nhận ra phần việc của mình, làm bằng sự chân thành và biết cùng người khác chia sẻ trách nhiệm.

Một ngày rất bình thường có thể không cho ta cơ hội làm một việc lớn. Nhưng ngày ấy hầu như luôn có cơ hội để ta bớt vô tâm.

Chọn Chúa trong ngày Chúa nhật và đem Người vào những ngày còn lại

Ngày Chúa nhật có một vị trí đặc biệt trong đời sống người Kitô hữu. Cộng đoàn quy tụ để cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, lắng nghe Lời Chúa và tham dự Thánh lễ. Đó là thời gian quý để người tín hữu được nuôi dưỡng và sai đi.

Nhưng nếu đời sống đức tin chỉ được giữ trong khuôn viên nhà thờ, còn từ thứ Hai đến thứ Bảy ta sống như thể Tin Mừng không liên quan đến công việc, gia đình và tiền bạc, thì có một khoảng cách cần được nhìn lại.

Ta đến nhà thờ để gặp Chúa và được biến đổi, rồi mang điều đã lãnh nhận trở về với đời thường. Lời Chúa được nghe trong Thánh lễ có thể tiếp tục đặt câu hỏi khi ta ngồi vào bàn làm việc, khi đối thoại với người thân, khi quyết định một khoản chi hay khi đứng trước một sự bất công.

Điều đó không có nghĩa là sau mỗi Thánh lễ ta phải ngay lập tức trở thành một con người hoàn hảo. Sự biến đổi thường diễn ra từ từ. Nhưng nếu ta không bao giờ để Lời Chúa chạm đến những lựa chọn cụ thể, việc nghe có thể chỉ dừng ở tai.

Một câu Lời Chúa về lòng thương xót có thể khiến ta nghĩ đến người mình đang giận. Một lời mời gọi sống công chính có thể khiến ta xem lại cách làm ăn. Một lời dạy về cầu nguyện có thể nhắc ta dành lại một khoảng thời gian cho Chúa. Một lời về người nghèo có thể làm ta nhìn khác đi người đang cần giúp đỡ trong khu xóm.

Từ bàn thờ trở về bàn ăn, từ nhà thờ trở về nơi làm việc, từ lời kinh trở về cuộc đối thoại với người thân: hành trình ấy chính là nơi đức tin được sống.

Cuối ngày, đừng chỉ đếm những việc chưa xong

Khi đêm xuống, nhiều người nhìn lại ngày sống bằng danh sách những điều chưa hoàn thành. Tôi chưa trả lời tin nhắn. Tôi chưa làm xong công việc. Tôi chưa giải quyết được chuyện của con. Tôi chưa gọi cho người thân. Tôi chưa cầu nguyện như dự định. Tôi lại nóng giận. Tôi đã mệt mà chẳng làm được bao nhiêu.

Nhìn lại trách nhiệm là cần thiết, nhưng nếu chỉ đếm những điều chưa xong, ta có thể kết thúc mỗi ngày trong cảm giác thất bại.

Hãy dành một lúc để nhìn ngày sống trước mặt Chúa bằng sự trung thực và dịu dàng.

Hôm nay tôi đã nhận được điều gì? Có ai giúp tôi không? Có khoảnh khắc nào làm tôi biết ơn? Tôi đã yêu thương được ở đâu? Tôi đã làm ai buồn? Điều gì cần xin lỗi hoặc sửa lại? Điều gì tôi đã cố gắng hết sức nhưng chưa đạt kết quả? Điều gì tôi cần đặt xuống để ngày mai tiếp tục?

Có thể hôm nay ta đã không hoàn thành mọi việc, nhưng đã đưa người thân đi khám. Có thể ta chưa giải quyết được mâu thuẫn, nhưng đã không nói một lời làm tình hình tệ hơn. Có thể ta đã nóng giận, nhưng sau đó biết xin lỗi. Có thể ta không cầu nguyện lâu, nhưng trong một lúc rất khó, ta đã nhớ đến Chúa. Có thể ta đã mệt và cần nghỉ; đó không phải là một tội lỗi.

Cũng có thể hôm nay ta đã làm điều sai và cần nghiêm túc nhìn nhận. Hãy xin Chúa soi sáng, quyết định bước sửa chữa phù hợp và nếu cần, tìm đến bí tích Hòa giải. Nhưng đừng tự kết án như thể Chúa không còn muốn đón nhận mình.

Một lời nguyện cuối ngày có thể rất đơn sơ:

“Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì những điều tốt đẹp hôm nay. Xin tha thứ cho những điều con đã làm sai. Xin gìn giữ những người con yêu thương. Những việc chưa giải quyết được, con xin dâng lên Chúa và sẽ tiếp tục làm phần của con khi ngày mới đến. Đêm nay, xin cho con được nghỉ trong bình an.”

Đặt một ngày vào tay Chúa không xóa đi mọi trách nhiệm. Nó giúp ta nhận rằng mình không phải là Thiên Chúa, không thể giải quyết tất cả và không cần thức mãi để chứng minh mình có trách nhiệm. Giấc ngủ, khi hoàn cảnh cho phép, cũng là một hành động tin tưởng: tôi đã làm điều có thể hôm nay; ngày mai tôi sẽ bắt đầu lại.

Nếu hôm nay đã trôi qua không như ý

Có thể đọc đến đây, một người sẽ nghĩ: “Nhưng hôm nay tôi đã sống không tốt. Tôi đã quát con, đã cãi nhau với người thân, đã bỏ cầu nguyện, đã lãng phí nhiều thời gian. Ngày hôm nay của tôi coi như đã hỏng.”

Không, một ngày chưa kết thúc chỉ vì ta đã có một giờ phút không tốt.

Nếu còn có thể, hãy bắt đầu lại ngay trong ngày ấy. Đi đến bên người con và xin lỗi. Nhắn một tin cho người mình đã nói nặng lời. Dừng cuộc tranh cãi nếu cả hai đang quá nóng. Tắt điện thoại và dành vài phút cầu nguyện. Làm một việc nhỏ đang cần làm. Nếu đã quá khuya và không thể giải quyết ngay, hãy quyết định sáng mai sẽ thực hiện bước cần thiết.

Đừng lấy một sai lầm làm lý do để buông xuôi cả ngày. Cũng đừng lấy một ngày khó khăn làm lý do để kết luận cả cuộc đời mình thất bại.

Thiên Chúa không chỉ gặp ta lúc ta đã chuẩn bị tốt. Người cũng có thể gặp ta giữa những điều còn dang dở. Điều ta cần là một tấm lòng biết quay lại.

Có những ngày ta chọn Chúa rất rõ ràng. Có những ngày ta nhận ra mình đã chọn sự nóng nảy, ích kỷ hoặc vô tâm. Khi ấy, chọn Chúa lần nữa là dám nhận sự thật và trở về. Cuộc sống thiêng liêng không chỉ gồm những bước tiến thẳng. Nó còn gồm nhiều lần đứng dậy, nhiều lần xin lỗi, nhiều lần được tha thứ và nhiều lần học lại cách yêu thương.

Một đời người được dệt bằng những ngày bình thường

Khi nhìn lại đời mình, người ta có thể nhớ một vài biến cố lớn: ngày kết hôn, ngày chịu chức, ngày khấn dòng, ngày đứa con chào đời, ngày mất một người thân, ngày nhận một tin làm cuộc sống thay đổi. Nhưng giữa những biến cố ấy là hàng ngàn ngày bình thường.

Chính trong hàng ngàn ngày ấy, một cuộc hôn nhân được xây dựng hoặc dần bị bỏ quên. Một đứa trẻ được nuôi lớn trong sự tin tưởng hoặc trong nỗi sợ. Một tình bạn được chăm sóc hoặc dần nhạt đi. Một ơn gọi được vun đắp hoặc trở nên khô cạn. Một lương tâm được rèn luyện trong sự thật hoặc dần thỏa hiệp với điều sai.

Không ai có thể sống thay ta những ngày ấy. Không ai có thể yêu thương người thân thay ta trong mọi cuộc gặp gỡ. Không ai có thể giữ lương tâm thay ta khi ta đứng trước một lựa chọn. Không ai có thể cầu nguyện thay ta theo cách xóa bỏ hoàn toàn nhu cầu chính ta đến với Chúa.

Nhưng cũng không ai được mời gọi sống tất cả một mình. Chúa ban cho ta gia đình, bạn bè, cộng đoàn và những người đồng hành. Có khi những tương quan ấy chưa như ta mong muốn; có khi chúng làm ta đau. Nhưng ta vẫn có thể tìm kiếm những mối tương quan lành mạnh, học cách giúp đỡ và để mình được giúp đỡ.

Một đời sống tốt không được làm nên chỉ bằng những quyết tâm thật lớn. Nó được dệt bằng những chọn lựa lặp lại: hôm nay nói thật, hôm nay biết ơn, hôm nay xin lỗi, hôm nay giữ một lời hứa, hôm nay cầu nguyện, hôm nay chia sẻ, hôm nay làm việc có trách nhiệm, hôm nay dừng lại trước khi làm người khác đau.

Ngày mai ta có thể lại phải tập từ đầu. Nhưng không vì thế mà việc tập hôm nay trở nên vô ích.

Lời nguyện cuối chương

Lạy Chúa Giêsu,

Con thường tìm Chúa trong những điều lớn lao, nhưng lại đi qua những ngày bình thường mà quên Chúa đang ở gần.

Con mong có một biến cố đặc biệt để đức tin của mình trở nên mạnh mẽ, trong khi mỗi sáng Chúa vẫn trao cho con một ngày mới, một gia đình để yêu thương, một công việc để chu toàn và những con người để gặp gỡ.

Xin giúp con biết chọn Chúa ngay từ khi thức dậy. Trước khi lòng con đầy những lo toan, xin cho con nhớ rằng con không bắt đầu ngày sống một mình. Xin cho con biết dâng lên Chúa những điều con vui, những điều con sợ, những trách nhiệm con đang mang và cả những giới hạn con chưa biết phải vượt qua thế nào.

Xin giúp con chọn Chúa trong lời cầu nguyện. Khi con sốt sắng, xin giữ con khỏi tự mãn. Khi con khô khan, xin cho con đừng bỏ cuộc. Khi con không biết nói gì, xin dạy con ở lại với Chúa bằng sự chân thành.

Xin giúp con chọn Chúa trong công việc. Cho con biết làm điều mình phải làm với lương tâm ngay thẳng, không gian dối khi không ai nhìn thấy, không lợi dụng sự tin tưởng của người khác và không coi thường những việc nhỏ được trao.

Xin cũng giúp con biết tôn trọng giới hạn của mình và của những người cùng làm việc. Khi ai đó mệt mỏi, xin cho con biết chia sẻ. Khi chính con kiệt sức, xin cho con đủ khiêm tốn để nói ra và tìm sự giúp đỡ.

Xin giúp con chọn Chúa trong gia đình. Khi con trở về nhà sau một ngày dài, xin đừng để những người thân chỉ nhận được sự nóng nảy còn lại trong con. Xin cho con biết chào hỏi, biết lắng nghe, biết cảm ơn và biết xin lỗi. Xin cho những bữa cơm của chúng con có chỗ cho sự bình an, cho lời nói thật và cho sự quan tâm dành cho nhau.

Xin giúp con chọn Chúa khi con cầm điện thoại. Trước khi chia sẻ một điều chưa biết rõ, xin cho con biết dừng lại. Trước khi viết một lời làm người khác tổn thương, xin cho con nhớ rằng phía bên kia màn hình cũng là một con người. Khi người thân đang nói với con, xin cho con biết đặt xuống điều có thể đợi để lắng nghe người đang ở trước mặt.

Xin giúp con chọn Chúa khi gặp người khó tính, khi bị hiểu lầm, khi phải chờ đợi và khi mọi việc không diễn ra như con dự định. Xin cho con biết nói sự thật với lòng tôn trọng, biết đặt giới hạn khi cần và không để sự bực bội làm con trở nên tàn nhẫn.

Xin giúp con chọn Chúa khi con làm sai. Đừng để con dùng sự kiêu ngạo để che giấu lỗi lầm, cũng đừng để con chìm trong mặc cảm mà không dám trở lại. Xin cho con can đảm xin lỗi, sửa chữa điều có thể sửa và tin vào lòng thương xót của Chúa.

Xin giúp con chọn Chúa khi người khác làm con đau. Xin gìn giữ con khỏi lòng thù hận. Xin ban cho con sự sáng suốt để tìm công lý, bảo vệ mình và những người yếu thế, đồng thời từng bước mở lòng cho ơn chữa lành.

Xin giúp con chọn Chúa trong những ngày buồn. Khi con không cảm thấy Chúa gần, xin cho con vẫn tin rằng Chúa đang nghe. Khi con quá mệt để cầu nguyện nhiều, xin đón nhận lời thở dài của con. Khi con cần người khác giúp đỡ, xin cho con biết mở lời.

Xin giúp con chọn Chúa trong cách con đối xử với những người làm những công việc âm thầm. Xin cho con biết nhìn thấy con người đằng sau công việc, biết trả công xứng đáng, biết cảm ơn và không dùng sự thuận tiện của mình làm người khác phải chịu thiệt.

Xin giúp con chọn Chúa khi con có cơ hội chia sẻ. Nếu con có nhiều, xin cho con biết dùng điều mình có để làm điều tốt. Nếu con có ít, xin cho con đừng nghĩ rằng mình không thể trao ban. Một lời tử tế, một cuộc gọi, một chút thời gian hay một lời cầu nguyện cũng có thể trở thành món quà.

Xin giúp con chọn Chúa khi con cần nói “không”. Cho con biết từ chối điều sai, từ chối sự xúc phạm, từ chối những đòi hỏi vượt quá khả năng và biết bảo vệ phẩm giá của mình cũng như của người khác.

Xin giúp con chọn Chúa khi con có thể nói “vâng”. Cho con quảng đại với điều tốt, trung thành với lời hứa và biết thực hiện những việc nhỏ bằng tình yêu.

Lạy Chúa, con không biết ngày mai sẽ có những điều gì. Có thể đó sẽ là một ngày vui, cũng có thể là một ngày nhiều khó khăn. Nhưng dù ngày ấy diễn ra thế nào, xin cho con đừng quên rằng con có thể gặp Chúa trong từng bổn phận, từng cuộc gặp gỡ và từng lần con chọn yêu thương.

Nếu con vấp ngã, xin cho con biết đứng dậy.

Nếu con làm người khác đau, xin cho con biết trở lại.

Nếu con mệt, xin cho con biết nghỉ ngơi và tìm sự nâng đỡ.

Nếu con được yêu thương, xin cho con biết cảm tạ.

Nếu con gặp một người đang cô đơn, xin cho con biết dành cho họ một chỗ trong ngày sống của mình.

Và khi ngày kết thúc, xin cho con biết đặt mọi sự vào tay Chúa: những điều đã hoàn thành, những điều còn dang dở, những niềm vui con muốn giữ và những nỗi buồn con chưa thể giải thích.

Xin cho con được ngủ trong bình an, để khi ngày mới bắt đầu, con lại có thể thưa với Chúa bằng một lời đơn sơ:

“Lạy Chúa, hôm nay con xin chọn Chúa, trong chính cuộc đời bình thường này.”

Amen.

NIÊN BIỂU TÓM LƯỢC

  • 17/4/1928 — Sinh tại khu Phủ Cam, Huế. Cha: Ông Nguyễn Văn Ấm. Mẹ: Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp, con gái ông Ngô Đình Khả.
  • 1941 — Vào Tiểu chủng viện An Ninh (Huế), khi 13 tuổi; sau đó học Đại chủng viện Phú Xuân.
  • 11/6/1953 — Được thụ phong linh mục cho Tổng giáo phận Huế (do Đức Cha Jean-Baptiste Urrutia).
  • 1956–1959 — Du học Rô-ma, đỗ tiến sĩ giáo luật.
  • 13/4/1967 — Đức Phaolô VI bổ nhiệm làm Giám mục Nha Trang (người Việt đầu tiên của giáo phận này).
  • 24/6/1967 — Thụ phong Giám mục tại Huế. Châm ngôn: Gaudium et spes (Vui mừng và Hy vọng).
  • Cuối tháng Tư 1975 — Được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn (23 hoặc 24/4/1975).
  • 15/8/1975 — Bị bắt, ngày Lễ Mẹ Lên Trời; quản thúc tại Cây Vông (Nha Trang).
  • 19/3/1976 — Hoàn tất 1.001 ý tưởng được gọi là Đường Hy Vọng, ngày lễ Thánh Giu-se.
  • 1/12/1976 — Theo tàu Trường Xuân ra miền Bắc cùng nhiều tù nhân; đến trại Vĩnh Quang (Vĩnh Phú).
  • 5/2/1977 — Chuyển về trại Thanh Liệt (Hà Nội).
  • 13/5/1978 — Chuyển về quản thúc tại Giang Xá (Hoài Đức).
  • 5/11/1982 — Chuyển về một căn nhà do công an quản lý tại số 23 phố Hòa Mã, Hà Nội.
  • 21/11/1988 — Được thả khỏi nhà tù, nhưng còn bị quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Tổng cộng: 13 năm bị giam giữ không xét xử, trong đó 9 năm biệt giam.
  • 1991 — Rời Việt Nam, chọn Rô-ma làm nơi lưu đày.
  • 1992 — Thành viên Ủy ban Công giáo Quốc tế về Di dân (Genève).
  • 24/11/1994 — Phó Chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình.
  • 24/6/1998 — Chủ tịch Hội đồng ấy.
  • Tuần Thánh… Mùa Chay 2000 — Giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và Giuáo triều Rô-ma, với chủ đề Chứng nhân của Hy vọng.
  • 21/2/2001 — Được Gioan Phaolô II tôn phong Hồng y, hàng phó tế, nhận tước hiệu Santa Maria della Scala.
  • 16/9/2002 — Qua đời tại Rô-ma, thọ 74 tuổi, vì bệnh ung thư.
  • 20/9/2002 — Thánh lễ an táng tại Đền thờ Thánh Phaolô… (xem chương 17).
  • 16/9/2007 — Mở hồ sơ phong chân phước.
  • 4/5/2017 — Đức Giáo hoàng Phanxicô công bố các nhân đức anh hùng: ngài trở thành Bậc Đáng Kính.
  • 25/3/2026 — Hội nghị “Hồng y Văn Thuận, Chứng nhân của Hy vọng” tại Cung điện Lateranô, kỷ niệm 50 năm bộ Đường Hy Vọng.

NIÊN BIỂU TÓM LƯỢC

  • 17/4/1928 — Sinh tại khu Phủ Cam, Huế. Cha: Ông Nguyễn Văn Ấm. Mẹ: Bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp, con gái ông Ngô Đình Khả.
  • 1941 — Vào Tiểu chủng viện An Ninh (Huế), khi 13 tuổi; sau đó học Đại chủng viện Phú Xuân.
  • 11/6/1953 — Được thụ phong linh mục cho Tổng giáo phận Huế (do Đức Cha Jean-Baptiste Urrutia).
  • 1956–1959 — Du học Rô-ma, đỗ tiến sĩ giáo luật.
  • 13/4/1967 — Đức Phaolô VI bổ nhiệm làm Giám mục Nha Trang (người Việt đầu tiên của giáo phận này).
  • 24/6/1967 — Thụ phong Giám mục tại Huế. Châm ngôn: Gaudium et spes (Vui mừng và Hy vọng).
  • Cuối tháng Tư 1975 — Được bổ nhiệm Tổng Giám mục phó Sài Gòn (23 hoặc 24/4/1975).
  • 15/8/1975 — Bị bắt, ngày Lễ Mẹ Lên Trời; quản thúc tại Cây Vông (Nha Trang).
  • 19/3/1976 — Hoàn tất 1.001 ý tưởng được gọi là Đường Hy Vọng, ngày lễ Thánh Giu-se.
  • 1/12/1976 — Theo tàu Trường Xuân ra miền Bắc cùng nhiều tù nhân; đến trại Vĩnh Quang (Vĩnh Phú).
  • 5/2/1977 — Chuyển về trại Thanh Liệt (Hà Nội).
  • 13/5/1978 — Chuyển về quản thúc tại Giang Xá (Hoài Đức).
  • 5/11/1982 — Chuyển về một căn nhà do công an quản lý tại số 23 phố Hòa Mã, Hà Nội.
  • 21/11/1988 — Được thả khỏi nhà tù, nhưng còn bị quản chế tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội. Tổng cộng: 13 năm bị giam giữ không xét xử, trong đó 9 năm biệt giam.
  • 1991 — Rời Việt Nam, chọn Rô-ma làm nơi lưu đày.
  • 1992 — Thành viên Ủy ban Công giáo Quốc tế về Di dân (Genève).
  • 24/11/1994 — Phó Chủ tịch Hội đồng Tòa Thánh về Công lý và Hòa bình.
  • 24/6/1998 — Chủ tịch Hội đồng ấy.
  • Tuần Thánh… Mùa Chay 2000 — Giảng tuần tĩnh tâm cho Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II và Giuáo triều Rô-ma, với chủ đề Chứng nhân của Hy vọng.
  • 21/2/2001 — Được Gioan Phaolô II tôn phong Hồng y, hàng phó tế, nhận tước hiệu Santa Maria della Scala.
  • 16/9/2002 — Qua đời tại Rô-ma, thọ 74 tuổi, vì bệnh ung thư.
  • 20/9/2002 — Thánh lễ an táng tại Đền thờ Thánh Phaolô… (xem chương 17).
  • 16/9/2007 — Mở hồ sơ phong chân phước.
  • 4/5/2017 — Đức Giáo hoàng Phanxicô công bố các nhân đức anh hùng: ngài trở thành Bậc Đáng Kính.
  • 25/3/2026 — Hội nghị “Hồng y Văn Thuận, Chứng nhân của Hy vọng” tại Cung điện Lateranô, kỷ niệm 50 năm bộ Đường Hy Vọng.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!