Kỹ năng sống

CON ĐƯỜNG CHIÊM NIỆM VÀ HIỆP NHẤT VỚI THIÊN CHÚA – Lm. Anmai, CSsR

CON ĐƯỜNG CHIÊM NIỆM VÀ HIỆP NHẤT VỚI THIÊN CHÚA

Lời mở đầu

Có những lúc, giữa dòng đời ồn ào, lòng người lại thấy một khoảng trống rất lớn. Người ta chạy đi tìm sự bình an ở đủ mọi nơi: trong tiếng nhạc, trong lời nói, trong những phương pháp thư giãn, và cả trong những hình thức thiền định đến từ phương Đông. Nhiều người Công giáo cũng không ngoại lệ. Họ nghe nói đến Thiền, đến sự tĩnh lặng, đến việc ngồi yên và để tâm trí lắng xuống, rồi tự hỏi: liệu người Kitô hữu có thể thực hành những điều ấy không? Liệu trong Hội Thánh có một con đường nào tương tự, hay thậm chí sâu sắc hơn?

Câu trả lời nằm ngay trong chính truyền thống của mình. Từ rất lâu, trước khi người ta nói nhiều đến Thiền phương Đông, các Kitô hữu đã biết ngồi trong thinh lặng trước mặt Chúa. Họ đã biết đưa tâm trí vào căn phòng kín, đã biết lặp đi lặp lại Thánh Danh Giêsu cho đến khi hơi thở và lời kinh hòa làm một, đã biết để Lời Chúa thấm vào tâm hồn không cần phải lý luận nhiều. Họ gọi đó là cầu nguyện thinh lặng, là chiêm niệm, là kinh nguyện của trái tim.

Cuốn sách này không nhằm so sánh hay hòa trộn. Nó muốn đưa người đọc trở về với chính nguồn mạch ấy: nguồn mạch Kinh Thánh, nguồn mạch của các Giáo phụ sa mạc, nguồn mạch của Kinh nguyện Giêsu, của Lectio Divina, của các thánh Carmêlô, và cả những cuộc đối thoại chân thành nhưng thận trọng với các truyền thống khác như Thiền. Tất cả đều nhằm một điều: giúp người tín hữu tìm lại được sự thinh lặng trong đó họ có thể nghe được tiếng Chúa, và để Chúa làm việc trong lòng họ.

Viết về đề tài này không phải để tạo ra một kỹ thuật mới, cũng không phải để khẳng định rằng người Kitô hữu thiếu thốn điều gì. Trái lại, chính vì chúng ta đã có một kho tàng rất phong phú mà nhiều khi lại quên đi, nên cần phải khơi lại. Trong một thời đại mà mọi thứ đều nhanh, đều ồn, đều đòi hỏi sự chú ý liên tục, việc học cách ngồi yên trước mặt Chúa trở thành một hành vi chống lại dòng chảy của thời đại, đồng thời cũng là hành vi trung thành với chính căn tính Kitô giáo.

Lm. Anmai, CSsR

CHƯƠNG 1: NỀN TẢNG KINH THÁNH CỦA SỰ THINH LẶNG

Thiên Chúa không phải lúc nào cũng nói bằng những tiếng vang lớn. Có những lúc Người chỉ cất tiếng rất khẽ, để chỉ những tâm hồn biết dừng lại mới có thể nghe được.

  1. THIÊN CHÚA CỦA KINH THÁNH LÀ THIÊN CHÚA NÓI TRONG THINH LẶNG

Có một nghịch lý rất đẹp trong đời sống đức tin: con người càng có nhiều phương tiện để liên lạc, càng có nhiều cơ hội để nói chuyện, càng dễ đánh mất khả năng lắng nghe. Chúng ta có thể trò chuyện với hàng chục người trong một ngày, trả lời hàng trăm tin nhắn, tiếp nhận vô số thông tin, theo dõi những biến động của thế giới, biết chuyện xảy ra ở những nơi rất xa, nhưng đôi khi lại không biết điều gì đang diễn ra trong chính tâm hồn mình. Chúng ta biết rất nhiều điều về người khác, nhưng lại ít khi dành thời gian để biết mình đang sống thế nào trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta có thể nghe hàng giờ những âm thanh bên ngoài, nhưng chỉ cần ngồi xuống trước mặt Chúa năm phút, chúng ta đã cảm thấy bồn chồn, khó chịu, muốn đứng lên, muốn làm một việc gì đó, muốn kiểm tra điện thoại, muốn tìm một âm thanh để lấp đầy khoảng trống.

Dường như con người thời đại hôm nay đã quen với tiếng ồn đến mức không còn biết phải sống thế nào khi không có tiếng ồn. Một căn phòng không có tiếng nhạc khiến người ta cảm thấy trống trải. Một chuyến xe không có điện thoại khiến người ta cảm thấy buồn chán. Một bữa ăn không có màn hình khiến người ta không biết phải bắt đầu câu chuyện từ đâu. Một giờ chầu Thánh Thể không có cảm xúc đặc biệt khiến người ta nghĩ rằng mình đã cầu nguyện không tốt. Một ngày sống không có điều gì nổi bật khiến người ta cảm thấy mình vô dụng. Và nguy hiểm hơn, có những người bắt đầu đánh giá sự hiện diện của Thiên Chúa bằng những cảm giác tức thời: nếu cầu nguyện mà thấy bình an thì cho rằng Chúa đang ở đó; nếu cầu nguyện mà lòng khô khan thì nghĩ rằng Chúa đã bỏ mình.

Nhưng Kinh Thánh không dạy chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa theo cách ấy.

Thiên Chúa của Kinh Thánh không phải là một hiện tượng để con người điều khiển bằng cảm xúc. Người không phải là một thứ âm thanh chỉ xuất hiện khi chúng ta muốn nghe. Người cũng không phải là một nguồn cảm giác dễ chịu mà chúng ta có thể bật lên mỗi khi cuộc sống trở nên mệt mỏi. Thiên Chúa là Đấng hằng sống, Đấng tự mặc khải, Đấng gọi tên con người, Đấng bước vào lịch sử, Đấng nói và hành động, nhưng cũng là Đấng có thể dẫn con người vào một kinh nghiệm sâu xa của sự thinh lặng.

Ngay từ những trang đầu tiên của sách Sáng Thế, chúng ta đã gặp một Thiên Chúa nói. Người phán: “Hãy có ánh sáng”, và ánh sáng xuất hiện. Lời của Thiên Chúa không phải là một lời nói trống rỗng. Lời ấy có sức sáng tạo, có sức làm cho sự sống hiện hữu, có sức đưa trật tự vào giữa hỗn mang. Thiên Chúa nói, và thế giới được hình thành. Thiên Chúa gọi, và con người được dựng nên. Thiên Chúa chúc phúc, và sự sống được trao ban.

Nhưng khi con người phạm tội, một điều rất đáng chú ý đã xảy ra: con người bắt đầu trốn tránh tiếng Chúa.

Ađam và Evà nghe tiếng Đức Chúa đi dạo trong vườn lúc gió thổi trong ngày, nhưng thay vì chạy đến gặp Người, họ lại ẩn mình giữa những cây cối. Thiên Chúa hỏi: “Ngươi ở đâu?” (St 3,9).

Đó là một trong những câu hỏi sâu sắc nhất của toàn bộ Kinh Thánh.

Thiên Chúa không hỏi vì Người không biết Ađam đang ở đâu. Người biết rõ con người đang trốn ở chỗ nào. Người biết rõ tội lỗi, nỗi sợ hãi và sự xấu hổ đang diễn ra trong tâm hồn họ. Nhưng Người vẫn hỏi, bởi vì Người muốn con người bước ra khỏi nơi ẩn náu của mình để đối diện với Người.

“Ngươi ở đâu?”

Có thể đây cũng là câu hỏi Thiên Chúa đang đặt ra cho mỗi người chúng ta hôm nay.

Con đang ở đâu giữa những công việc bận rộn? Con đang ở đâu giữa những cuộc tranh luận không có hồi kết? Con đang ở đâu giữa những lần con cố gắng chứng minh mình đúng? Con đang ở đâu khi con dành cả ngày để quan tâm đến những chuyện của người khác nhưng không còn thời gian nhìn lại chính mình? Con đang ở đâu khi thân xác con có mặt trong nhà thờ nhưng tâm trí con đang chạy theo những lo toan ngoài cuộc sống? Con đang ở đâu khi môi miệng con đọc kinh nhưng trái tim con đã đi xa khỏi Đấng mà con đang cầu nguyện?

Sự thinh lặng trước hết là cơ hội để chúng ta nghe lại câu hỏi ấy.

Thinh lặng không phải là trốn khỏi cuộc sống. Thinh lặng là ngừng chạy trốn sự thật. Thinh lặng là dám đứng trước mặt Thiên Chúa mà không cần trang điểm cho tâm hồn mình. Thinh lặng là thôi dùng những lời giải thích để che giấu những điều mình không muốn nhìn nhận. Thinh lặng là để Chúa nhìn thấy con người thật của mình, với những điều tốt đẹp, những yếu đuối, những vết thương, những thất bại, những khát vọng và cả những điều mà chính mình vẫn chưa hiểu nổi.

Chúng ta thường sợ thinh lặng bởi vì khi mọi tiếng động bên ngoài dừng lại, những tiếng động bên trong bắt đầu xuất hiện. Những ký ức tưởng đã quên lại trở về. Những tổn thương tưởng đã lành lại nhói đau. Những câu nói của người khác lại vang lên. Những lỗi lầm cũ lại hiện ra. Những câu hỏi về tương lai lại làm lòng bất an.

Nhưng có lẽ chính lúc ấy, chúng ta cần ở lại trước mặt Chúa hơn bao giờ hết.

Bởi vì Thiên Chúa không đòi chúng ta phải có một tâm hồn hoàn toàn yên ổn mới được đến với Người. Người đón nhận cả một tâm hồn đang hỗn loạn. Người không chờ chúng ta hết khóc mới đến an ủi. Người không chờ chúng ta hết đau mới chữa lành. Người không chờ chúng ta giải quyết xong mọi vấn đề mới cho phép chúng ta bước vào sự hiện diện của Người.

Người chỉ mời chúng ta đến.

Và đôi khi, bước đầu tiên của cầu nguyện không phải là nói với Chúa thật nhiều, nhưng là thôi trốn tránh Người.

  1. MÔSÊ VÀ NÚI SINAI: THINH LẶNG ĐỂ ĐÓN NHẬN LỜI GIAO ƯỚC

Trong hành trình Xuất Hành, núi Sinai giữ một vị trí đặc biệt. Đó là nơi dân Israel được đưa vào một tương quan giao ước với Thiên Chúa. Sau khi được giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập, sau khi đi qua Biển Đỏ, sau khi trải nghiệm sự chăm sóc của Thiên Chúa trong sa mạc, dân Israel được dẫn đến chân núi Sinai để đón nhận Lề Luật.

Đây không chỉ là một biến cố chính trị, cũng không đơn thuần là việc một dân tộc nhận được những quy định để tổ chức đời sống. Đây là cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và dân Người.

Sách Xuất Hành thuật lại rằng Thiên Chúa truyền cho dân chúng phải chuẩn bị, phải thanh tẩy và phải giữ mình để đón nhận ngày Người ngự xuống trên núi Sinai. Núi được bao phủ bởi mây. Có sấm chớp, tiếng tù và và sự rung chuyển của đất trời. Toàn thể núi Sinai nghi ngút khói vì Đức Chúa ngự xuống trong lửa (Xh 19).

Khung cảnh ấy rất hùng vĩ. Nó cho thấy Thiên Chúa không phải là một thực tại tầm thường mà con người có thể tùy tiện tiếp cận. Người là Đấng thánh thiện, Đấng vượt trên mọi thụ tạo, Đấng khiến con người phải kính sợ và cúi mình thờ lạy.

Nhưng điều đáng suy nghĩ là sau những dấu chỉ hùng vĩ ấy, Thiên Chúa lại gọi Môsê lên núi để gặp riêng Người.

Môsê phải rời khỏi đám đông.

Ông phải bước lên cao.

Ông phải đi vào nơi mà không phải ai cũng có thể đi vào.

Trong cuộc gặp gỡ ấy, Môsê trở thành người đón nhận Lời Chúa và chuyển trao cho dân. Ông không tự sáng tạo ra Lề Luật. Ông không lấy kinh nghiệm cá nhân làm tiêu chuẩn tuyệt đối. Ông phải lắng nghe trước khi nói, đón nhận trước khi trao ban, ở lại với Thiên Chúa trước khi trở về phục vụ dân chúng.

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng của đời sống thiêng liêng: người muốn nói về Thiên Chúa phải học cách ở trước mặt Thiên Chúa.

Người muốn hướng dẫn người khác cầu nguyện phải biết cầu nguyện. Người muốn nói về tình yêu Thiên Chúa phải để mình được tình yêu ấy chạm đến. Người muốn dạy người khác sống khiêm nhường phải thường xuyên đứng trước Đấng thánh thiện để nhận ra giới hạn của mình. Người muốn trao ban bình an phải biết trở về với nguồn mạch bình an.

Nếu không, chúng ta rất dễ nói về Chúa mà không còn sống với Chúa.

Chúng ta có thể nói rất hay về cầu nguyện nhưng lại không có giờ cầu nguyện riêng. Chúng ta có thể giảng rất sâu về sự tha thứ nhưng lại giữ trong lòng những oán giận kéo dài. Chúng ta có thể khuyên người khác phó thác nhưng chính mình lại muốn kiểm soát tất cả. Chúng ta có thể nói rằng Thiên Chúa là trung tâm nhưng trong những quyết định quan trọng, cái tôi, danh dự và lợi ích cá nhân lại trở thành trung tâm.

Môsê nhắc chúng ta rằng mọi sứ vụ chân chính đều phải bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ.

Không có cuộc gặp gỡ ấy, hoạt động tôn giáo có thể trở thành một chuỗi công việc. Không có sự lắng nghe ấy, lời giảng có thể trở thành những bài diễn thuyết. Không có sự thân mật ấy, những cử hành phụng vụ có thể chỉ còn là những nghi thức được thực hiện đúng giờ, đúng quy định nhưng thiếu sức sống nội tâm.

Đối với người sống đời thánh hiến, hình ảnh Môsê trên núi Sinai còn gợi lên một câu hỏi rất sâu sắc: tôi có còn dành thời gian để ở riêng với Chúa không?

Có những tu sĩ dành nhiều thời gian cho công việc mục vụ, cho việc điều hành cộng đoàn, cho những cuộc gặp gỡ, những lớp học giáo lý, những chuyến đi, những chương trình bác ái. Có những linh mục gần như cả ngày không có một khoảng trống thực sự. Điện thoại liên tục reo. Người này cần gặp. Người kia cần giúp. Giáo dân gọi điện. Công việc giáo xứ chờ đợi. Những trách nhiệm không thể bỏ mặc.

Tất cả những điều ấy đều có thể là những công việc tốt đẹp và cần thiết.

Nhưng có một nguy cơ rất âm thầm: người phục vụ Chúa có thể bận rộn đến mức không còn thời gian ở với Chúa.

Một người có thể sống trong nhà Chúa nhưng không còn dành thời gian cho Chúa. Một người có thể làm việc trong nhà thờ nhưng trái tim không còn ở trong tương quan cầu nguyện. Một người có thể nói về Chúa mỗi ngày nhưng lại không còn cảm thấy cần được Chúa nói với mình.

Đó là một nghịch lý đau đớn của đời sống thánh hiến.

Môsê không chỉ lên núi để nhận một nhiệm vụ. Ông lên núi để gặp Đấng đã gọi ông. Trước khi trở thành người lãnh đạo dân Israel, ông phải là người biết lắng nghe. Trước khi dẫn dân qua sa mạc, ông phải biết mình đang đi theo ai.

Người môn đệ cũng thế. Không phải cứ làm nhiều việc cho Chúa là đương nhiên đang sống gần Chúa. Không phải cứ có nhiều trách nhiệm trong Giáo Hội là đương nhiên có đời sống nội tâm sâu sắc. Không phải cứ được nhiều người tìm đến là đương nhiên có một tâm hồn bình an.

Có khi điều chúng ta cần nhất không phải là thêm một công việc, nhưng là trở về với ngọn núi Sinai của đời mình: một nơi chốn, một thời gian, một khoảng không gian thánh thiêng để chúng ta có thể nghe lại tiếng Chúa.

Không nhất thiết phải là một ngọn núi thật. Có thể đó là nhà nguyện nhỏ của cộng đoàn. Có thể đó là một góc phòng. Có thể đó là vài phút trước Thánh Thể vào đầu ngày. Có thể đó là một khoảng thời gian không điện thoại, không công việc, không cần phải chứng minh điều gì.

Điều quan trọng không phải là nơi chốn lớn hay nhỏ, nhưng là trái tim có thực sự muốn gặp Chúa hay không.

  1. ÊLIA TRÊN NÚI KHÔRÉP: THIÊN CHÚA KHÔNG LUÔN Ở TRONG NHỮNG GÌ ỒN ÀO

Nếu Môsê cho chúng ta thấy hình ảnh một người được gọi lên núi để đón nhận giao ước, thì ngôn sứ Êlia lại đưa chúng ta vào một kinh nghiệm rất khác: kinh nghiệm của một con người kiệt sức, cô đơn, sợ hãi và không còn muốn tiếp tục hành trình.

Câu chuyện được kể trong sách Các Vua quyển thứ nhất, chương 19.

Trước đó, Êlia đã trải qua một cuộc đối đầu quyết liệt với các ngôn sứ thần Baal trên núi Carmel. Ông đã mạnh mẽ bênh vực Thiên Chúa của Israel. Ông đã chứng kiến lửa từ trời xuống thiêu đốt lễ vật, và dân chúng tuyên xưng Đức Chúa là Thiên Chúa thật. Đó là một biến cố lớn, một chiến thắng có ý nghĩa tôn giáo và lịch sử đối với dân Israel.

Nhưng ngay sau chiến thắng ấy, Êlia lại rơi vào khủng hoảng.

Hoàng hậu Giêzabel đe dọa giết ông. Người ngôn sứ từng can đảm đứng trước đám đông nay phải chạy trốn để bảo toàn mạng sống. Ông đi vào sa mạc, ngồi dưới một cây giếng giêng và xin cho mình được chết.

Lời cầu nguyện của ông thật đáng suy nghĩ:

“Lạy Đức Chúa, đủ rồi! Bây giờ xin cất mạng sống con đi.”

Đây không phải là lời của một người thiếu đức tin theo nghĩa đơn giản. Đây là lời của một người đã đi đến giới hạn chịu đựng của mình.

Êlia đã chiến đấu. Ông đã phục vụ. Ông đã đối diện với sự chống đối. Ông đã dấn thân vì Thiên Chúa. Nhưng lúc này, ông không còn sức lực. Ông không còn nhìn thấy con đường phía trước. Ông cảm thấy mình đơn độc.

Có những lúc người phục vụ Thiên Chúa cũng đi đến tình trạng ấy.

Họ vẫn có thể tiếp tục làm việc, nhưng bên trong đã cạn kiệt. Họ vẫn có thể mỉm cười với mọi người, nhưng khi trở về phòng riêng lại không muốn nói chuyện với ai. Họ vẫn có thể chủ sự Thánh lễ, giảng dạy, điều hành, phục vụ, nhưng lòng họ đang phải chiến đấu với một sự mệt mỏi mà không dễ diễn tả.

Có người mệt vì công việc quá nhiều.

Có người mệt vì những kỳ vọng quá lớn.

Có người mệt vì cảm thấy mình không được hiểu.

Có người mệt vì đã cố gắng hết sức nhưng vẫn bị phê bình.

Có người mệt vì phải sống giữa những tương quan phức tạp.

Có người mệt vì một nỗi đau không biết chia sẻ cùng ai.

Có người mệt vì đã nhiều năm cố gắng trở thành một người tốt, nhưng càng cố gắng lại càng nhận ra mình vẫn còn những giới hạn rất con người.

Điều đáng quý trong câu chuyện Êlia là Thiên Chúa không bắt đầu bằng một bài giảng trách móc.

Người không nói với Êlia rằng: ngươi là ngôn sứ mà sao lại yếu đuối như thế? Ngươi đã chứng kiến bao nhiêu phép lạ mà sao còn sợ hãi? Ngươi phải mạnh mẽ hơn chứ! Ngươi không được phép mệt mỏi!

Không.

Thiên Chúa gửi thiên thần đến chăm sóc ông.

Thiên thần đánh thức ông, cho ông ăn bánh và uống nước, rồi để ông ngủ tiếp. Sau đó, thiên thần lại đánh thức ông lần nữa và nói ông hãy ăn, vì đường còn xa.

Chi tiết này mang một ý nghĩa mục vụ rất sâu sắc: đôi khi, điều một người kiệt sức cần trước hết không phải là một lời khuyên đạo đức, mà là được chăm sóc.

Một người đang đau khổ không phải lúc nào cũng cần nghe rằng họ phải cầu nguyện nhiều hơn. Một người đang kiệt sức không phải lúc nào cũng cần nghe rằng họ phải hy sinh thêm. Một người đang tổn thương không phải lúc nào cũng cần nghe rằng họ phải tha thứ ngay lập tức.

Có khi họ cần được lắng nghe. Cần được nghỉ ngơi. Cần một bữa ăn tử tế. Cần một người ngồi bên cạnh mà không vội phán xét. Cần được giúp đỡ để tìm lại sức lực. Và nếu sự đau khổ kéo dài, họ có thể cần đến sự đồng hành chuyên môn về tâm lý hoặc y tế.

Thiên Chúa đã chăm sóc Êlia bằng những điều rất cụ thể.

Người không coi thân xác là thứ không quan trọng. Người không coi những nhu cầu căn bản của con người là trở ngại cho đời sống thiêng liêng. Người biết rằng con người không chỉ là một linh hồn cần được hướng về trời cao, nhưng còn là một thân xác cần ăn uống, nghỉ ngơi và được chăm sóc.

Sau khi được nâng đỡ, Êlia lên đường bốn mươi ngày đêm đến núi Khôrép, núi của Thiên Chúa.

Tại đó, ông đi vào một hang đá và được mời ra đứng trước mặt Đức Chúa.

Một cơn gió mạnh thổi qua, xé núi và làm vỡ đá, nhưng Đức Chúa không ở trong cơn gió. Sau gió là động đất, nhưng Đức Chúa không ở trong động đất. Sau động đất là lửa, nhưng Đức Chúa cũng không ở trong lửa. Sau lửa là một tiếng thì thầm êm dịu, một tiếng gió hiu hiu.

Khi nghe tiếng ấy, Êlia lấy áo choàng che mặt, đi ra và đứng ở cửa hang.

Đây là một trong những đoạn văn đẹp nhất nói về sự thinh lặng trong Kinh Thánh.

Tuy nhiên, cần hiểu câu chuyện một cách đầy đủ. Bản văn không có ý nói rằng Thiên Chúa không bao giờ có thể biểu lộ quyền năng qua gió, động đất hay lửa. Chính trong những trang Kinh Thánh khác, Người đã dùng những hiện tượng ấy như dấu chỉ của sự hiện diện và quyền năng. Điều câu chuyện Êlia nhấn mạnh là Thiên Chúa không bị giới hạn trong những biểu hiện dữ dội, ngoạn mục hay gây kinh ngạc. Người có thể gặp con người trong một tiếng nói rất khẽ.

Thiên Chúa không cần phải làm cho trời đất rung chuyển để chứng minh rằng Người đang hiện diện.

Người có thể đến trong sự nhẹ nhàng.

Người có thể nói bằng một lời rất nhỏ.

Người có thể chạm đến một tâm hồn đang đau khổ mà không cần tạo ra một biến cố ồn ào.

Có những người chỉ tìm thấy Thiên Chúa trong những điều phi thường. Họ mong chờ một cảm nghiệm mạnh mẽ. Họ muốn có những dấu chỉ rõ ràng. Họ muốn được nhìn thấy những điều đặc biệt. Họ nghĩ rằng một giờ cầu nguyện chỉ có giá trị khi cảm xúc dâng cao, khi nước mắt tuôn trào, khi lòng tràn ngập sự sốt sắng.

Nhưng nếu chỉ tìm kiếm Thiên Chúa trong những cảm xúc mạnh mẽ, chúng ta có thể bỏ lỡ Người trong những điều rất bình thường.

Thiên Chúa có thể đến trong một buổi sáng yên tĩnh.

Người có thể đến trong một câu Kinh Thánh mà chúng ta đã đọc hàng trăm lần nhưng hôm nay bỗng nhiên trở nên mới mẻ.

Người có thể đến trong một lời xin lỗi chân thành.

Người có thể đến trong ánh mắt cảm thông của một người anh em.

Người có thể đến trong một quyết định âm thầm từ bỏ điều sai trái.

Người có thể đến trong một lần chúng ta biết im lặng thay vì làm tổn thương người khác bằng lời nói.

Người có thể đến trong một khoảnh khắc chúng ta nhận ra rằng mình không cần phải chiến thắng tất cả các cuộc tranh luận để giữ được phẩm giá của mình.

Và đôi khi, Người đến trong chính sự thinh lặng của một giờ chầu mà chúng ta tưởng như chẳng có gì xảy ra.

Êlia không được đưa lên núi Khôrép để trốn tránh sứ mạng. Sau cuộc gặp gỡ, ông được Thiên Chúa trao lại nhiệm vụ. Ông phải tiếp tục hành trình, xức dầu cho những người được chỉ định và nhận ra rằng ông không đơn độc: Thiên Chúa vẫn còn một số người trung thành với Người.

Điều này rất quan trọng.

Sự thinh lặng Kitô giáo không phải là nơi để con người trốn tránh trách nhiệm. Sự thinh lặng không phải là một chiếc hang để chúng ta ẩn mình mãi mãi khỏi cuộc đời. Sự thinh lặng đích thực giúp chúng ta lấy lại khả năng bước ra khỏi hang đá để tiếp tục sống và phục vụ.

Chúng ta đi vào thinh lặng để được gặp Chúa, rồi từ đó trở về với anh chị em bằng một trái tim được đổi mới.

  1. THINH LẶNG TRONG THÁNH VỊNH: “HÃY LẶNG THINH VÀ BIẾT RẰNG TA LÀ THIÊN CHÚA”

Thánh vịnh 46 là một bài ca diễn tả niềm tin tưởng vào Thiên Chúa giữa những biến động dữ dội của cuộc đời. Bài thánh vịnh mở ra một khung cảnh đầy bất ổn: đất chuyển rung, núi đồi nghiêng ngả, nước biển gầm thét, các dân náo động và các vương quốc lung lay.

Đó là hình ảnh của một thế giới không có gì chắc chắn.

Con người luôn muốn xây dựng cuộc sống trên những điều ổn định. Chúng ta muốn có sức khỏe tốt, công việc ổn định, gia đình bình an, các mối tương quan tốt đẹp, tương lai có thể dự đoán. Chúng ta muốn mọi thứ diễn ra theo kế hoạch. Chúng ta muốn biết điều gì sẽ xảy ra ngày mai, muốn nắm chắc những điều mình yêu quý và muốn tránh tất cả những gì có thể làm mình đau khổ.

Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng vận hành theo ý muốn của chúng ta.

Có những biến cố xảy ra bất ngờ. Có những người chúng ta yêu thương ra đi. Có những kế hoạch đổ vỡ. Có những tương quan thay đổi. Có những cánh cửa tưởng như đã mở lại khép lại. Có những lời cầu nguyện dường như chưa được đáp lại. Có những điều chúng ta đã cố gắng rất nhiều nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.

Trong hoàn cảnh ấy, Thánh vịnh 46 mời gọi chúng ta nhìn về Thiên Chúa là nơi nương náu và sức mạnh.

Giữa một thế giới rung chuyển, Thiên Chúa vẫn là Đấng không thay đổi.

Trong bối cảnh ấy, lời mời gọi xuất hiện:

“Hãy lặng thinh và biết rằng Ta là Thiên Chúa.”

Câu nói này không có nghĩa là con người phải ngừng suy nghĩ, từ bỏ trách nhiệm hay không được hành động. Nó cũng không phải là lời khuyên rằng cứ im lặng thì mọi khó khăn sẽ tự biến mất.

Đây là lời mời gọi đặt Thiên Chúa trở lại vị trí của Người.

Con người cần nhận ra rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ. Mình không phải là người điều khiển tất cả mọi sự. Mình không có khả năng giải quyết mọi vấn đề. Mình không thể kiểm soát mọi người. Mình không thể bắt cuộc đời phải diễn ra theo đúng điều mình mong muốn.

Có những điều cần phải làm, nhưng cũng có những điều cần phải phó thác.

Có những vấn đề cần giải quyết, nhưng cũng có những vấn đề cần thời gian.

Có những tương quan cần được chữa lành, nhưng không thể chữa lành bằng cách ép buộc người khác thay đổi.

Có những câu hỏi chưa có lời giải đáp, nhưng chúng ta vẫn có thể sống với niềm tin.

Thinh lặng trước mặt Thiên Chúa là chấp nhận giới hạn của mình mà không tuyệt vọng. Đó là nhận ra mình không phải Thiên Chúa, và vì thế không cần phải gánh trên vai tất cả những gì thuộc về quyền kiểm soát của Thiên Chúa.

Biết bao người đang sống trong một sự mệt mỏi không cần thiết vì họ muốn kiểm soát mọi thứ!

Họ muốn người khác phải hiểu mình. Muốn người khác phải cư xử đúng như mình mong đợi. Muốn mọi người phải công nhận những hy sinh của mình. Muốn công việc phải thành công. Muốn cộng đoàn phải thay đổi theo ý mình. Muốn con cái phải đi theo con đường mình đã vạch ra. Muốn người thân phải đáp lại tình yêu của mình đúng cách.

Khi những điều ấy không xảy ra, họ đau khổ, thất vọng, tức giận và đôi khi đánh mất bình an.

Lời Thánh vịnh không bảo chúng ta ngừng yêu thương, ngừng cố gắng hay ngừng xây dựng những điều tốt đẹp. Lời ấy chỉ nhắc chúng ta đừng biến những điều mình mong muốn thành những vị thần mà mình phải phục vụ.

Hãy lặng thinh.

Hãy để Thiên Chúa là Thiên Chúa.

Hãy nhận ra rằng có những điều vượt quá khả năng của mình.

Hãy trao cho Chúa những điều mà mình đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không thể thay đổi.

Hãy ngừng cố gắng làm chủ trái tim của người khác.

Hãy ngừng tự kết án mình vì những điều không nằm trong quyền kiểm soát.

Hãy học cách sống trung tín trong phần trách nhiệm của mình và phó thác phần còn lại cho Thiên Chúa.

Đó là một sự thinh lặng rất sâu: không phải vì không còn vấn đề, nhưng vì giữa những vấn đề ấy, chúng ta biết mình không cô độc.

  1. CHÚA GIÊSU VÀ NHỮNG NƠI HOANG VẮNG: THINH LẶNG LÀ NHỊP THỞ CỦA SỨ VỤ

Nếu muốn hiểu sự thinh lặng trong Kitô giáo một cách trọn vẹn, chúng ta không thể bỏ qua đời sống cầu nguyện của Đức Giêsu.

Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, Đấng được sai đến để loan báo Tin Mừng, chữa lành người đau yếu, giải thoát những người bị áp bức, quy tụ các môn đệ và trao ban sự sống cho nhân loại. Người luôn di chuyển, luôn gặp gỡ, luôn giảng dạy, luôn đón nhận những người đang đau khổ.

Người không sống một cuộc đời khép kín.

Người bước vào những ngôi làng. Người đi qua các thành phố. Người đến với những người bị xã hội loại trừ. Người ngồi ăn với những người tội lỗi. Người chạm vào người phong hủi. Người lắng nghe tiếng kêu của người mù. Người dừng lại trước những người đau khổ. Người không sợ bước vào những hoàn cảnh phức tạp của con người.

Nhưng giữa tất cả những hoạt động ấy, Tin Mừng nhiều lần nhắc đến một thói quen rất đặc biệt: Đức Giêsu tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện.

Tin Mừng Máccô 1,35 viết rằng sáng sớm, khi trời còn tối mịt, Đức Giêsu đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện tại đó.

Hãy dừng lại để suy nghĩ về chi tiết này.

Trước đó, Đức Giêsu đã chữa lành nhiều người tại nhà ông Simon. Cả thành tụ họp trước cửa. Người đã tiếp xúc với những người bệnh tật, những người bị quỷ ám và những người đang cần được giúp đỡ.

Có lẽ chúng ta sẽ nghĩ rằng sau một ngày bận rộn như thế, điều hợp lý nhất là Người phải nghỉ ngơi thật lâu.

Nhưng Tin Mừng cho thấy Người thức dậy khi trời còn tối và đi vào nơi hoang vắng.

Người không để sự bận rộn của ngày hôm trước quyết định hoàn toàn nhịp sống của ngày hôm nay. Người không để những nhu cầu của đám đông thay thế tương quan với Chúa Cha. Người không để những tiếng gọi bên ngoài làm mất đi khả năng lắng nghe tiếng gọi từ bên trong.

Điều ấy không có nghĩa là Đức Giêsu thiếu tình thương đối với đám đông. Trái lại, chính vì yêu thương con người mà Người luôn trở về với Chúa Cha.

Sứ vụ của Người phát xuất từ tương quan với Chúa Cha và luôn hướng về việc thi hành thánh ý Chúa Cha.

Đức Giêsu không cầu nguyện để trốn tránh sứ vụ. Người cầu nguyện để sống sứ vụ trong sự hiệp thông với Chúa Cha.

Đây là một bài học lớn cho tất cả những ai đang phục vụ trong Giáo Hội.

Chúng ta có thể làm rất nhiều việc nhân danh Chúa nhưng phải tự hỏi: những việc ấy có còn phát xuất từ tương quan với Chúa không?

Chúng ta có thể làm việc bác ái nhưng trong lòng lại muốn được ca ngợi.

Chúng ta có thể tổ chức những chương trình mục vụ nhưng lại bị cuốn vào nhu cầu thành công.

Chúng ta có thể giảng dạy Lời Chúa nhưng lại không dành thời gian để Lời Chúa chất vấn chính mình.

Chúng ta có thể phục vụ cộng đoàn nhưng lại âm thầm nuôi dưỡng sự cay đắng vì không được ghi nhận.

Chúng ta có thể hy sinh rất nhiều nhưng lại khó chịu khi người khác không biết ơn.

Chúng ta có thể làm việc không ngừng nhưng lại đánh mất niềm vui của người được sai đi.

Bởi vậy, chúng ta cần trở về với nơi hoang vắng của Đức Giêsu.

Nơi hoang vắng ấy không phải là một nơi không có Thiên Chúa. Đó là nơi con người có thể tạm rời xa những tiếng gọi của đám đông để trở về với nguồn mạch của căn tính mình.

Trong nơi hoang vắng, Đức Giêsu không còn đứng trước đám đông đang chờ phép lạ. Người không phải chứng minh quyền năng. Người không phải đáp ứng những kỳ vọng của dân chúng. Người không phải chạy theo những yêu cầu liên tục.

Người ở trước mặt Chúa Cha.

Ở đó, căn tính của Người không được xác định bởi những gì Người làm, nhưng bởi tương quan Con Một với Chúa Cha.

Điều này cũng rất cần thiết cho chúng ta.

Có lẽ nhiều người đã quen đánh giá giá trị bản thân bằng công việc. Khi làm được nhiều việc, họ cảm thấy mình có giá trị. Khi được người khác cần đến, họ cảm thấy mình quan trọng. Khi được khen ngợi, họ cảm thấy mình được yêu thương. Nhưng khi không còn được giao nhiệm vụ, khi tuổi tác khiến sức khỏe suy giảm, khi một chức vụ kết thúc, khi cộng đoàn không còn cần đến khả năng của mình như trước, họ bắt đầu cảm thấy trống rỗng.

Đó là lúc chúng ta cần khám phá lại một sự thật căn bản: giá trị của một người không chỉ nằm trong những gì người ấy làm, nhưng trước hết nằm trong việc người ấy được Thiên Chúa yêu thương.

Trước khi làm việc cho Chúa, chúng ta đã được Chúa yêu thương.

Trước khi phục vụ, chúng ta đã được Chúa gọi.

Trước khi trao ban, chúng ta đã được lãnh nhận.

Trước khi trở thành người hữu ích cho người khác, chúng ta đã là con cái Thiên Chúa.

Nếu đánh mất sự thật ấy, chúng ta có thể biến đời sống tông đồ thành một cuộc chạy đua để chứng minh giá trị bản thân.

Nhưng nếu sống từ sự thật ấy, chúng ta có thể phục vụ mà không cần phải chiếm hữu thành quả, làm việc mà không cần được tung hô, hy sinh mà không cần biến sự hy sinh thành món nợ người khác phải trả.

Sự thinh lặng giúp chúng ta trở về với căn tính sâu xa nhất của mình.

  1. ĐỨC GIÊSU CẦU NGUYỆN SUỐT ĐÊM: THINH LẶNG TRƯỚC NHỮNG QUYẾT ĐỊNH QUAN TRỌNG

Tin Mừng Luca 6,12 thuật lại rằng Đức Giêsu lên núi cầu nguyện và Người thức suốt đêm cầu nguyện cùng Thiên Chúa. Khi trời sáng, Người gọi các môn đệ đến và chọn mười hai người, những người Người gọi là Tông đồ.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Trước khi lựa chọn Nhóm Mười Hai, Đức Giêsu cầu nguyện suốt đêm.

Người không hành động theo sự ngẫu hứng. Người không lựa chọn chỉ vì cảm tình nhất thời. Người không chọn các môn đệ dựa trên những tiêu chuẩn thành công mà con người thường sử dụng.

Người dành thời gian cầu nguyện trước Chúa Cha.

Chúng ta không nên hiểu chi tiết ấy theo nghĩa Đức Giêsu phải thức cả đêm mới biết phải làm gì. Tin Mừng muốn cho chúng ta thấy sự gắn bó sâu xa giữa quyết định của Người và tương quan với Chúa Cha.

Đây là một bài học quan trọng cho đời sống phân định.

Có những quyết định trong cuộc đời không thể được đưa ra chỉ bằng cảm xúc. Có những lựa chọn cần thời gian. Có những con đường cần được cầu nguyện, suy xét, đối thoại và lắng nghe.

Chúng ta có thể đưa ra một quyết định rất nhanh vì đang tức giận. Chúng ta có thể từ bỏ một sứ vụ vì cảm thấy bị tổn thương. Chúng ta có thể nhận một trách nhiệm vì muốn được công nhận. Chúng ta có thể thay đổi hướng đi vì thấy người khác thành công hơn mình.

Nhưng liệu những quyết định ấy có thật sự phát xuất từ sự phân định trước mặt Thiên Chúa không?

Thinh lặng giúp chúng ta tách mình khỏi những phản ứng tức thời.

Khi giận dữ, chúng ta cần thinh lặng để không nói những lời gây tổn thương.

Khi bị xúc phạm, chúng ta cần thinh lặng để phân biệt giữa lòng tự ái bị tổn thương và phẩm giá thực sự cần được bảo vệ.

Khi đứng trước một cơ hội lớn, chúng ta cần thinh lặng để nhận ra mình đang tìm kiếm thánh ý Chúa hay chỉ đang tìm kiếm một con đường giúp mình nổi bật.

Khi phải lựa chọn giữa nhiều điều tốt đẹp, chúng ta cần thinh lặng để nhận ra điều gì phù hợp nhất với ơn gọi và trách nhiệm hiện tại.

Khi phải đối diện với một tương quan khó khăn, chúng ta cần thinh lặng để nhận ra mình cần nói điều gì, cần sửa đổi điều gì và cần đặt những giới hạn nào.

Thinh lặng không thay thế việc suy nghĩ. Thinh lặng thanh luyện việc suy nghĩ.

Thinh lặng không thay thế trách nhiệm. Thinh lặng giúp chúng ta đảm nhận trách nhiệm cách trưởng thành hơn.

Thinh lặng không làm cho chúng ta trở thành những người thụ động. Thinh lặng giúp chúng ta hành động từ một trái tim tự do hơn.

Đặc biệt, người sống đời thánh hiến cần hiểu rằng không phải mọi điều làm mình hào hứng đều là thánh ý Chúa, cũng không phải mọi điều làm mình khó chịu đều là điều Chúa không muốn.

Có những sứ vụ hấp dẫn nhưng không phù hợp với ơn gọi hiện tại. Có những công việc âm thầm nhưng lại là nơi Thiên Chúa đang mời gọi chúng ta trưởng thành. Có những trách nhiệm chúng ta muốn nhận nhưng chưa đủ khả năng. Có những trách nhiệm chúng ta không muốn nhận nhưng lại cần được phân định với sự khiêm nhường và tinh thần vâng phục.

Bởi vậy, trước khi nói lời đồng ý, hãy cầu nguyện.

Trước khi nói lời từ chối, hãy cầu nguyện.

Trước khi phản ứng, hãy cầu nguyện.

Trước khi kết luận về một người, hãy cầu nguyện.

Và khi chưa biết phải làm gì, đừng vội lấp đầy sự bất định bằng những quyết định hấp tấp.

Hãy ở lại với Chúa.

  1. “HÃY VÀO PHÒNG, ĐÓNG CỬA LẠI”: CĂN PHÒNG BÍ MẬT CỦA TÂM HỒN

Trong Tin Mừng Matthêu 6, Đức Giêsu đưa ra một lời dạy rất quan trọng về cầu nguyện:

“Khi cầu nguyện, anh em đừng làm như bọn đạo đức giả; chúng thích đứng cầu nguyện trong các hội đường, hoặc ngoài các ngã ba ngã tư, cho người ta thấy. Thầy bảo thật anh em: chúng đã được phần thưởng rồi. Còn anh, khi cầu nguyện, hãy vào phòng, đóng cửa lại, và cầu nguyện cùng Cha của anh, Đấng hiện diện nơi kín đáo.”

Đây là một lời dạy không chỉ dành cho việc cầu nguyện riêng, nhưng còn giúp chúng ta khám phá bản chất của đời sống nội tâm.

Đức Giêsu không phủ nhận giá trị của cầu nguyện chung. Chính Người vẫn tham dự các buổi hội họp trong hội đường, vẫn cầu nguyện trong phụng tự của dân Israel và vẫn dạy các môn đệ cầu nguyện chung. Nhưng Người cảnh báo về một nguy cơ: biến cầu nguyện thành phương tiện để tìm kiếm sự chú ý và công nhận của người khác.

Có thể nói, Đức Giêsu đang đặt ra một câu hỏi rất sâu sắc: khi cầu nguyện, chúng ta thực sự đang hướng về ai?

Chúng ta hướng về Thiên Chúa hay hướng về ánh mắt của người khác?

Chúng ta muốn gặp Chúa hay muốn người khác nhìn thấy mình là người đạo đức?

Chúng ta đọc kinh vì yêu mến Chúa hay vì sợ bị đánh giá?

Chúng ta tham dự phụng vụ để thờ phượng hay chỉ để hoàn thành một thói quen?

Chúng ta làm những việc đạo đức vì lòng tin hay vì muốn xây dựng một hình ảnh tốt đẹp về mình?

Căn phòng mà Đức Giêsu nói đến trước hết là một căn phòng thật, một nơi riêng tư để cầu nguyện. Nhưng hình ảnh ấy cũng mở ra một chiều kích thiêng liêng: căn phòng kín đáo của tâm hồn, nơi con người có thể đứng trước Thiên Chúa mà không cần trình diễn.

Trong đời sống thường ngày, chúng ta thường phải mang nhiều vai trò.

Ở nhà, chúng ta là cha mẹ, là con cái, là anh chị em.

Ở nơi làm việc, chúng ta là người quản lý, nhân viên, người lãnh đạo hay người cộng tác.

Trong cộng đoàn, chúng ta là linh mục, tu sĩ, người phụ trách, người phục vụ hay thành viên của một gia đình.

Mỗi vai trò đòi hỏi chúng ta phải thể hiện một cách ứng xử phù hợp.

Nhưng khi bước vào căn phòng của tâm hồn, chúng ta không cần phải tiếp tục trình diễn những vai trò ấy.

Ở đó, người thành công cũng có thể thú nhận mình đang sợ hãi.

Người được nhiều người kính trọng cũng có thể thú nhận mình đang cô đơn.

Người có trách nhiệm lớn cũng có thể thú nhận mình đang kiệt sức.

Người thường xuyên khuyên bảo người khác cũng có thể thú nhận mình đang cần được nâng đỡ.

Người luôn nói về lòng tin cũng có thể thú nhận mình đang trải qua một giai đoạn khô khan.

Trước mặt Chúa, không cần phải giả vờ mạnh mẽ.

Không cần phải nói những lời hoa mỹ.

Không cần phải tạo ra một hình ảnh hoàn hảo.

Chỉ cần hiện diện.

Đây là một trong những điều đẹp nhất của cầu nguyện Kitô giáo: chúng ta được phép đến với Thiên Chúa bằng chính con người thật của mình.

Căn phòng ấy không phải là nơi để chúng ta che giấu sự yếu đuối, nhưng là nơi để chúng ta đặt sự yếu đuối vào trong ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa.

Có những lời cầu nguyện không cần dài.

Có những ngày chúng ta chỉ biết nói: “Lạy Chúa, hôm nay con mệt quá.”

Có những ngày chúng ta chỉ có thể thưa: “Lạy Chúa, con không biết phải làm gì.”

Có những ngày chúng ta không thể tìm được một lời cầu nguyện hoàn chỉnh, chỉ biết ngồi trước Thánh Thể và để những giọt nước mắt thay cho lời nói.

Và có những ngày, chúng ta không cảm thấy gì đặc biệt. Chúng ta vẫn ngồi đó, vẫn mở Kinh Thánh, vẫn thưa với Chúa bằng một lời rất đơn sơ.

Đừng vội kết luận rằng những ngày ấy là vô ích.

Cầu nguyện không phải là một cuộc trình diễn cảm xúc.

Tình yêu không chỉ được đo bằng cảm giác. Tình yêu còn được thể hiện qua sự trung thành.

Một người mẹ vẫn chăm sóc con khi đã mệt mỏi. Một người cha vẫn làm việc để nuôi gia đình khi không còn nhiều sức lực. Một người tu sĩ vẫn trung thành với giờ cầu nguyện khi lòng khô khan. Một linh mục vẫn ở lại trước Thánh Thể trong những ngày không có cảm xúc đặc biệt.

Chính sự trung thành âm thầm ấy có thể trở thành một lời tuyên xưng đức tin rất sâu sắc.

  1. THÁNH THẦN CẦU NGUYỆN TRONG CHÚNG TA: KHI CON NGƯỜI KHÔNG CÒN BIẾT PHẢI NÓI GÌ

Thánh Phaolô, trong thư gửi tín hữu Rôma, chương 8, đã viết một lời rất đẹp:

“Thánh Thần cũng giúp đỡ chúng ta là những kẻ yếu hèn, vì chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải; nhưng chính Thánh Thần cầu thay nguyện giúp chúng ta, bằng những tiếng rên siết khôn tả.”

Đây là một trong những nền tảng thần học quan trọng nhất giúp chúng ta hiểu sự thinh lặng trong đời sống Kitô giáo.

Thánh Phaolô không bắt đầu bằng hình ảnh một con người hoàn hảo, một người có khả năng cầu nguyện thật hay, một người luôn biết phải nói gì với Thiên Chúa.

Ngài bắt đầu bằng sự yếu đuối của con người.

“Chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải.”

Câu nói ấy giải thoát chúng ta khỏi một quan niệm sai lầm: cho rằng muốn cầu nguyện tốt thì phải có khả năng diễn đạt tốt.

Có người cầu nguyện rất lưu loát nhưng tâm hồn lại thiếu sự chân thành. Có người không biết nói gì nhưng lại có một lòng khao khát Thiên Chúa rất sâu xa. Có người thuộc rất nhiều kinh nhưng chưa chắc đã biết trao phó cuộc đời cho Chúa. Có người không thể diễn tả được những gì đang xảy ra trong lòng, nhưng chỉ cần một tiếng thở dài trước mặt Chúa cũng đã là một lời cầu nguyện chân thật.

Thánh Phaolô cho thấy chính Thánh Thần hoạt động trong sự yếu đuối ấy.

Cần chú ý rằng bản văn không nói con người phải tạo ra một trạng thái trống rỗng để Thánh Thần có thể hoạt động. Cũng không nói rằng mọi cảm giác, mọi tiếng nói nội tâm hay mọi xúc động đều đương nhiên là tiếng nói của Thánh Thần.

Điều Phaolô nhấn mạnh là trong sự yếu đuối của chúng ta, Thánh Thần nâng đỡ và cầu thay nguyện giúp. Người hoạt động sâu xa trong tương quan giữa chúng ta với Thiên Chúa, ngay cả khi khả năng diễn tả của chúng ta không đủ.

Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với những người đang trải qua khô khan thiêng liêng.

Có những người nghĩ rằng mình không còn cầu nguyện được vì không còn cảm xúc. Có người nghĩ rằng Chúa đã xa mình vì họ không còn cảm nhận được sự ngọt ngào trong giờ kinh. Có người tự trách mình vì không thể tập trung. Có người cảm thấy tội lỗi vì trong lúc cầu nguyện, tâm trí cứ bị phân tán bởi những lo lắng đời thường.

Nhưng cầu nguyện không phải lúc nào cũng là một kinh nghiệm dễ chịu.

Có những lúc cầu nguyện là chiến đấu để ở lại.

Có những lúc cầu nguyện là kiên nhẫn đưa tâm trí trở về sau mỗi lần bị phân tán.

Có những lúc cầu nguyện là đặt trước mặt Chúa một vấn đề mà chúng ta chưa thể giải quyết.

Có những lúc cầu nguyện là chấp nhận mình đang yếu đuối.

Có những lúc cầu nguyện là không còn khả năng nói gì, nhưng vẫn không muốn rời xa Chúa.

Đó là lúc chúng ta cần tin rằng Thánh Thần vẫn đang hoạt động.

Hãy tưởng tượng một người cha già ngồi bên giường bệnh của đứa con. Ông không biết phải nói gì. Ông không có khả năng giải quyết bệnh tình. Ông không thể lấy đi cơn đau của con. Ông chỉ ngồi đó, nắm lấy bàn tay con và âm thầm khóc.

Sự hiện diện ấy không phải là vô nghĩa.

Tình yêu không phải lúc nào cũng cần những lời nói.

Cũng vậy, có những giờ cầu nguyện mà chúng ta không làm được điều gì đặc biệt. Chúng ta chỉ ở đó, trước mặt Thiên Chúa. Nhưng nếu chúng ta thực sự mở lòng, đó có thể là một thời gian rất sâu xa của ân sủng.

Không phải vì chúng ta đã làm được một điều gì phi thường, nhưng vì Thiên Chúa vẫn đang yêu thương và nâng đỡ chúng ta.

  1. THINH LẶNG VÀ MẦU NHIỆM NHẬP THỂ: KITÔ HỮU KHÔNG TÌM SỰ HÒA TAN, NHƯNG TÌM MỘT CUỘC GẶP GỠ

Có một điểm cần phân biệt thật rõ khi nói về sự thinh lặng trong truyền thống Kitô giáo.

Sự thinh lặng Kitô giáo không đồng nghĩa với việc cố gắng xóa bỏ hoàn toàn ý thức về bản thân, làm cho mình biến mất, hòa tan vào một thực tại vô ngã hay tìm cách đạt đến một trạng thái tâm lý trong đó không còn bất cứ ý nghĩ nào.

Người Kitô hữu không ngồi thinh lặng để đánh mất căn tính của mình.

Người Kitô hữu ngồi thinh lặng để khám phá căn tính của mình trong tương quan với Thiên Chúa.

Chúng ta không bước vào thinh lặng để hòa tan vào vũ trụ. Chúng ta bước vào thinh lặng để gặp Đấng Tạo Hóa, Đấng đã dựng nên chúng ta, biết tên chúng ta và yêu thương chúng ta.

Chúng ta không tìm cách xóa bỏ ngôi vị của mình. Chúng ta tìm cách để ngôi vị ấy được chữa lành, thanh luyện và lớn lên trong tương quan với Thiên Chúa.

Đây là sự khác biệt rất căn bản.

Kitô giáo là tôn giáo của một cuộc gặp gỡ.

Thiên Chúa không phải là một năng lượng vô danh. Người là Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã mặc khải chính mình trong lịch sử Israel và đạt đến sự viên mãn trong Đức Giêsu Kitô.

Trong Đức Giêsu, Ngôi Lời đã trở thành người phàm và cư ngụ giữa chúng ta (Ga 1,14).

Đây là một sự thật có ý nghĩa đặc biệt đối với linh đạo thinh lặng.

Thiên Chúa không chỉ nói từ xa. Người đã đến gần.

Thiên Chúa không chỉ truyền đạt những thông điệp. Người đã mang lấy thân phận con người.

Thiên Chúa không chỉ quan sát nỗi đau của nhân loại. Người đã bước vào lịch sử đau khổ của chúng ta.

Đức Giêsu đã đói, đã khát, đã mệt mỏi, đã khóc, đã đau đớn, đã chịu phản bội, đã bị bỏ rơi và đã chết trên thập giá.

Vì thế, khi người Kitô hữu ngồi trong thinh lặng, họ không phải đang hướng về một khoảng không vô định. Họ đang ở trước một Đấng đã yêu thương con người đến cùng.

Chúng ta thinh lặng trước Đấng đã gọi các môn đệ bằng tên.

Thinh lặng trước Đấng đã nhìn ông Giakêu trên cây sung.

Thinh lặng trước Đấng đã dừng lại trước người phụ nữ bị băng huyết.

Thinh lặng trước Đấng đã khóc trước mộ Ladarô.

Thinh lặng trước Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.

Thinh lặng trước Đấng đã tha thứ cho người trộm lành.

Thinh lặng trước Đấng đã cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình.

Thinh lặng trước Đấng đã sống lại và trao bình an cho các môn đệ đang đóng kín cửa vì sợ hãi.

Như thế, sự thinh lặng Kitô giáo luôn mang chiều kích tương quan.

Đó là sự thinh lặng của người con trước mặt Cha.

Sự thinh lặng của người môn đệ trước mặt Thầy.

Sự thinh lặng của người được yêu thương trước Đấng đã hiến mạng sống vì mình.

Sự thinh lặng của người đang chờ đợi trước Đấng đã hứa sẽ ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế.

  1. ĐỨC MARIA: NGƯỜI PHỤ NỮ BIẾT GHI NHỚ VÀ SUY ĐI NGHĨ LẠI TRONG LÒNG

Khi nói đến sự thinh lặng trong Kinh Thánh, chúng ta không thể không nhắc đến Đức Maria.

Tin Mừng Luca nhiều lần cho thấy Mẹ là người ghi nhớ và suy đi nghĩ lại những biến cố xảy ra trong lòng.

Sau khi các mục đồng đến thăm Hài Nhi Giêsu và kể lại những điều họ đã được nghe về Người, Tin Mừng viết:

“Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19).

Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp của đời sống nội tâm.

Đức Maria không vội vàng giải thích tất cả những điều đang xảy ra. Mẹ không cần phải có ngay câu trả lời cho mọi biến cố. Mẹ không biến mọi kinh nghiệm thành những lời tuyên bố. Mẹ đón nhận, ghi nhớ và suy đi nghĩ lại.

Trong cuộc đời Mẹ có rất nhiều điều vượt quá khả năng hiểu biết thông thường.

Mẹ được truyền tin rằng mình sẽ thụ thai và sinh hạ Con Đấng Tối Cao. Mẹ phải đối diện với những câu hỏi mà không phải ai cũng hiểu được. Mẹ sinh con trong hoàn cảnh nghèo khó. Mẹ phải đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập. Mẹ lạc mất con trong ba ngày. Mẹ nghe những lời tiên báo về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn mình. Mẹ nhìn Con mình bị kết án, bị đánh đòn và chết trên thập giá.

Không phải tất cả những điều ấy đều dễ hiểu.

Nhưng Đức Maria vẫn giữ lòng tin.

Mẹ không phải là người không có câu hỏi. Mẹ là người biết sống với những câu hỏi trước mặt Thiên Chúa.

Đó là một sự trưởng thành rất sâu sắc.

Có những người muốn hiểu tất cả trước khi tin. Họ muốn mọi vấn đề phải có lời giải đáp ngay lập tức. Họ muốn biết tại sao Thiên Chúa cho phép điều này xảy ra, tại sao lời cầu nguyện chưa được đáp lại, tại sao người tốt lại phải chịu đau khổ, tại sao một người đã hy sinh nhiều lại gặp bất hạnh.

Những câu hỏi ấy không sai. Kinh Thánh cũng không cấm con người đặt câu hỏi trước Thiên Chúa.

Nhưng có một điều chúng ta cần học nơi Đức Maria: không phải lúc nào cũng có thể hiểu ngay tất cả những gì Thiên Chúa đang thực hiện.

Có những điều chỉ được hiểu trong ánh sáng của thời gian.

Có những biến cố chỉ có thể được đọc lại sau nhiều năm.

Có những đau khổ chưa thể tìm ra ý nghĩa khi chúng ta vẫn còn đang ở giữa cơn đau.

Có những lời Chúa hứa mà chúng ta phải học cách chờ đợi.

Có những điều chúng ta chỉ có thể mang vào trong lòng, cầu nguyện, suy niệm và tiếp tục bước đi.

Đức Maria dạy chúng ta rằng thinh lặng không phải là không suy nghĩ. Trái lại, thinh lặng có thể là một hoạt động nội tâm rất sâu sắc.

Mẹ ghi nhớ.

Mẹ suy đi nghĩ lại.

Mẹ đặt những biến cố trong tương quan với lời Thiên Chúa.

Mẹ không để những sự kiện rời rạc trôi qua vô nghĩa. Mẹ để chúng được soi sáng trong đức tin.

Đối với người sống đời thánh hiến, đây là một bài học rất quý.

Có những ngày chúng ta không hiểu cộng đoàn mình đang trải qua điều gì. Có những thay đổi trong sứ vụ khiến chúng ta bối rối. Có những quyết định của bề trên làm chúng ta khó đón nhận. Có những người sống bên cạnh khiến chúng ta đau lòng. Có những kinh nghiệm thất bại làm chúng ta nghi ngờ chính mình.

Thay vì phản ứng ngay lập tức, chúng ta có thể học cách dừng lại.

Ghi nhớ điều đã xảy ra.

Nhìn nhận cảm xúc thật của mình.

Đặt sự việc trước mặt Thiên Chúa.

Tìm kiếm sự thật.

Đối thoại khi cần thiết.

Và chờ đợi với một trái tim không khép kín.

Đức Maria không dạy chúng ta im lặng trước bất công hay che giấu những vấn đề cần được giải quyết. Mẹ dạy chúng ta đừng để những phản ứng tức thời làm chủ toàn bộ đời sống nội tâm.

Có những lúc phải lên tiếng để bảo vệ sự thật. Có những lúc phải góp ý để sửa chữa điều sai trái. Có những lúc phải tìm kiếm sự trợ giúp để bảo vệ những người yếu thế. Nhưng ngay cả khi phải lên tiếng, chúng ta vẫn có thể giữ một trái tim đã được rèn luyện trong thinh lặng.

  1. THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CÓ TIẾNG ĐỘNG, NHƯNG LÀ BIẾT PHÂN ĐỊNH TIẾNG NÀO CẦN LẮNG NGHE

Một trong những hiểu lầm thường gặp là nghĩ rằng muốn cầu nguyện trong thinh lặng thì phải làm cho mọi tiếng động biến mất.

Thực tế, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể tìm được một nơi hoàn toàn yên tĩnh.

Có những gia đình sống trong căn nhà nhỏ, nhiều người cùng sinh hoạt. Có những cộng đoàn có lịch trình dày đặc. Có những bệnh viện luôn vang tiếng máy móc. Có những người phải sống giữa tiếng trẻ con, tiếng xe cộ, tiếng công việc và những nhu cầu liên tục.

Nếu chỉ có thể cầu nguyện khi mọi thứ hoàn toàn yên tĩnh, có lẽ chúng ta sẽ rất hiếm khi cầu nguyện được.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa sự yên tĩnh bên ngoài và sự thinh lặng nội tâm.

Yên tĩnh bên ngoài là tình trạng không có hoặc có rất ít âm thanh.

Thinh lặng nội tâm là khả năng không để mình bị cuốn đi bởi mọi tiếng động, mọi kích thích, mọi ý nghĩ và mọi phản ứng.

Một người có thể ngồi trong một nhà nguyện hoàn toàn yên tĩnh nhưng bên trong đầy những tranh luận, tưởng tượng, lo lắng và oán giận.

Một người khác có thể đang làm việc trong một môi trường có nhiều âm thanh nhưng vẫn giữ được sự bình an và ý thức về sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều này không có nghĩa chúng ta không cần những khoảng thời gian yên tĩnh. Những khoảng thời gian ấy rất cần thiết. Nhưng chúng ta cũng phải học cách xây dựng sự thinh lặng nội tâm ngay giữa đời sống bình thường.

Chẳng hạn, khi đang làm việc, chúng ta có thể tập trung vào công việc với một ý thức đơn sơ rằng mình đang làm việc trước mặt Chúa.

Khi gặp một người khó tính, chúng ta có thể dừng lại vài giây trước khi trả lời.

Khi cảm thấy bị xúc phạm, chúng ta có thể thầm cầu nguyện để không phản ứng theo cơn nóng giận.

Khi đi bộ, chúng ta có thể dành vài phút không sử dụng điện thoại để ý thức về sự hiện diện của Thiên Chúa.

Khi ăn cơm, chúng ta có thể tập trung vào bữa ăn, biết ơn những người đã chuẩn bị và nhận ra đây là một ân huệ.

Khi làm những việc nhỏ bé, chúng ta có thể thực hiện với sự tận tâm thay vì để tâm trí luôn chạy theo những điều khác.

Sự thinh lặng không phải là một khoảng thời gian tách rời hoàn toàn khỏi cuộc sống. Nó có thể trở thành một thái độ sống.

Một người biết thinh lặng là người không cần phải phản ứng với mọi lời nói.

Không phải chuyện gì cũng cần bình luận.

Không phải lời chỉ trích nào cũng cần đáp trả ngay.

Không phải mọi sự hiểu lầm đều phải được giải quyết trong một phút.

Không phải mọi cuộc tranh luận đều cần có người thắng.

Không phải mọi điều mình biết đều cần phải nói ra.

Không phải mọi suy nghĩ xuất hiện trong đầu đều đáng tin.

Không phải mọi cảm xúc đều phải biến thành hành động.

Đây là một sự trưởng thành quan trọng của đời sống nội tâm.

Người không biết thinh lặng thường bị những gì xảy ra bên ngoài điều khiển. Một lời khen có thể làm họ vui cả ngày. Một lời chê có thể khiến họ mất ngủ. Một ánh mắt thiếu thiện cảm có thể làm họ bất an. Một lời đồn có thể khiến họ phản ứng dữ dội. Một sự không công nhận có thể khiến họ đánh mất niềm vui phục vụ.

Người biết thinh lặng không phải là người không bị tổn thương. Họ vẫn đau, vẫn buồn, vẫn có những lúc bất an. Nhưng họ biết đưa những kinh nghiệm ấy vào trong cầu nguyện, thay vì để chúng điều khiển toàn bộ cuộc đời mình.

  1. THINH LẶNG VÀ LỜI CHÚA: KHÔNG CHỈ ĐỌC, NHƯNG CÒN ĐỂ LỜI CHÚA ĐỌC CHÍNH MÌNH

Nếu muốn xây dựng một đời sống thinh lặng theo truyền thống Kitô giáo, chúng ta không thể tách sự thinh lặng khỏi Lời Chúa.

Thinh lặng Kitô giáo không phải là một khoảng trống không có nội dung. Đó là không gian để Lời Chúa được lắng nghe và đón nhận.

Trong sách Samuel quyển thứ nhất, chương 3, chúng ta gặp câu chuyện về cậu bé Samuel được Thiên Chúa gọi trong đêm.

Samuel đang phục vụ Đức Chúa dưới sự hướng dẫn của thầy cả Êli. Một đêm nọ, cậu nghe tiếng gọi tên mình. Cậu tưởng thầy Êli gọi nên chạy đến. Nhưng Êli nói rằng mình không gọi. Chuyện ấy xảy ra nhiều lần, cho đến khi Êli nhận ra Đức Chúa đang gọi cậu bé.

Ông dạy Samuel thưa rằng:

“Lạy Đức Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.”

Đây là một thái độ rất đẹp của người cầu nguyện.

Không phải: “Lạy Chúa, xin nghe con nói.”

Nhưng là: “Lạy Chúa, xin phán, vì con đang lắng nghe.”

Dĩ nhiên, cầu nguyện bao gồm cả việc chúng ta trình bày những nhu cầu, lời tạ ơn, lời thống hối và những khát vọng với Thiên Chúa. Nhưng nếu chỉ nói mà không nghe, đời sống cầu nguyện sẽ trở nên thiếu chiều sâu.

Có những người đọc Kinh Thánh nhưng không để Lời Chúa chất vấn mình.

Họ đọc để tìm một câu phù hợp với ý kiến đã có sẵn.

Họ đọc để tìm lời an ủi nhưng không muốn nghe lời mời gọi hoán cải.

Họ đọc để tìm những đoạn có thể dùng để khuyên người khác nhưng không nhận ra những đoạn đang nói trực tiếp với chính mình.

Họ đọc rất nhiều nhưng không để Lời Chúa thay đổi cách sống.

Vì thế, cần có một sự thinh lặng đủ sâu để Lời Chúa đi vào tâm hồn.

Khi đọc câu chuyện người con hoang đàng, đừng chỉ nghĩ đến những người khác đang sống xa Chúa. Hãy hỏi mình có đang giống người con cả, ở trong nhà Cha nhưng lòng đầy so đo, ghen tị và khó chịu không.

Khi đọc câu chuyện người Samari nhân hậu, đừng chỉ nghĩ đến những người thiếu bác ái. Hãy hỏi mình đã bao nhiêu lần đi ngang qua nỗi đau của người khác vì quá bận rộn.

Khi đọc câu chuyện Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ, đừng chỉ ngưỡng mộ cử chỉ khiêm nhường của Người. Hãy hỏi mình có sẵn sàng làm những việc nhỏ bé mà không cần được ghi nhận không.

Khi đọc lời Đức Giêsu dạy phải tha thứ, đừng chỉ nghĩ đến người đã làm mình tổn thương. Hãy hỏi mình có đang giữ trong lòng một sự oán giận mà mình không muốn buông bỏ không.

Khi đọc câu chuyện Phêrô chối Thầy, đừng chỉ phê phán sự yếu đuối của ông. Hãy nhìn lại những lần mình đã chối bỏ Chúa bằng sự thỏa hiệp, ích kỷ hoặc sợ hãi.

Lời Chúa không chỉ cung cấp thông tin về Thiên Chúa. Lời Chúa còn soi sáng và phơi bày con người thật của chúng ta.

Đó là lý do tại sao đôi khi chúng ta không muốn thinh lặng với Kinh Thánh. Bởi vì Lời Chúa có thể chạm đến những nơi chúng ta muốn giấu kín.

Nhưng chính nơi ấy chúng ta cần được chữa lành.

  1. KHI SỰ THINH LẶNG TRỞ THÀNH MỘT CUỘC CHIẾN ĐẤU

Không phải ai cũng dễ dàng bước vào thinh lặng.

Có những người vừa ngồi xuống cầu nguyện đã nhớ đến công việc chưa hoàn thành.

Có người nhớ đến một cuộc trò chuyện đã xảy ra nhiều năm trước.

Có người nhớ đến một người từng làm mình đau lòng.

Có người nghĩ đến những khoản tiền phải thanh toán.

Có người lo cho sức khỏe của cha mẹ.

Có người nghĩ về tương lai của con cái.

Có người nhớ đến những trách nhiệm trong cộng đoàn.

Có người bị phân tán bởi những suy nghĩ tưởng như không liên quan.

Và sau vài phút, họ cảm thấy thất vọng vì mình không thể tập trung.

Nhưng cần hiểu rằng sự phân tán của tâm trí là một kinh nghiệm rất bình thường trong đời sống cầu nguyện.

Chúng ta không nên đồng nhất mọi ý nghĩ xuất hiện với sự thất bại của cầu nguyện.

Điều quan trọng không phải là không bao giờ bị phân tán, nhưng là biết trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang đi xa khỏi lời cầu nguyện, hãy nhẹ nhàng đưa tâm trí trở về với Chúa.

Đừng nổi giận với chính mình.

Đừng tự kết án mình.

Đừng biến giờ cầu nguyện thành một cuộc chiến căng thẳng để kiểm soát từng ý nghĩ.

Hãy trở về với một câu Kinh Thánh.

Hãy nhìn lên Thánh Giá.

Hãy thầm thưa tên Chúa Giêsu.

Hãy ý thức về hơi thở của mình như một cách giúp thân thể bình tĩnh và hiện diện trong giây phút hiện tại, nhưng đừng biến kỹ thuật hô hấp thành trung tâm của việc cầu nguyện.

Hãy nhớ rằng mình đang ở trước mặt Thiên Chúa.

Có những ngày chúng ta trở về với Chúa hàng chục lần trong một giờ cầu nguyện. Điều đó không có nghĩa là giờ cầu nguyện ấy thất bại. Có thể chính sự trở về ấy là một bài tập của lòng trung thành.

Một đứa trẻ đang tập đi có thể ngã nhiều lần. Điều quan trọng không phải là nó chưa bao giờ ngã, nhưng là nó tiếp tục đứng lên và bước về phía người đang đón đợi mình.

Người cầu nguyện cũng thế.

Có thể tâm trí chúng ta đi lang thang. Có thể lòng chúng ta bị phân tán. Có thể những lo lắng cứ trở lại. Nhưng chúng ta vẫn có thể tiếp tục trở về với Chúa.

Đừng đòi hỏi bản thân phải có một giờ cầu nguyện hoàn hảo.

Hãy xin Chúa ban cho mình một trái tim trung thành.

  1. THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ IM LẶNG TRƯỚC BẤT CÔNG

Một điểm rất quan trọng cần được nói rõ: không được dùng sự thinh lặng Kitô giáo để biện minh cho thái độ thụ động trước bất công, bạo lực, lạm dụng hoặc những hành vi gây tổn thương cho người khác.

Có những lúc im lặng là khôn ngoan.

Nhưng cũng có những lúc im lặng là đồng lõa.

Có những lúc không đáp trả là biểu hiện của lòng khiêm nhường.

Nhưng cũng có những lúc phải lên tiếng để bảo vệ sự thật và phẩm giá con người.

Có những lúc cần nhẫn nại chờ đợi.

Nhưng cũng có những lúc cần hành động ngay để bảo vệ người yếu thế.

Đức Giêsu là Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng, nhưng Người cũng thẳng thắn lên án sự giả hình, sự bất công và những lối sống tôn giáo chỉ có hình thức bên ngoài.

Người không dùng sự hiền lành để che đậy sự thật.

Người không dùng lòng tha thứ để xóa bỏ trách nhiệm của những người gây ra điều ác.

Người không dùng sự thinh lặng để bảo vệ quyền lợi của những người có thế lực.

Vì thế, sự thinh lặng Kitô giáo phải được đặt trong tương quan với sự thật, công lý và bác ái.

Nếu một người đang bị bạo hành, họ có quyền tìm kiếm sự bảo vệ và trợ giúp.

Nếu một người đang bị lạm dụng, họ không có nghĩa vụ phải im lặng để bảo vệ danh tiếng của người gây ra hành vi ấy.

Nếu trong cộng đoàn có những hành vi sai trái, người có trách nhiệm cần phải đối diện và giải quyết theo những nguyên tắc đúng đắn.

Nếu một người yếu thế đang bị tổn thương, tình yêu đòi hỏi chúng ta phải lên tiếng và hành động để bảo vệ họ.

Thinh lặng không có nghĩa là che giấu sự thật.

Thinh lặng trước mặt Chúa phải giúp chúng ta có đủ can đảm để nói điều cần nói, làm điều cần làm và chịu trách nhiệm về những gì mình đã chọn.

Một tâm hồn thinh lặng thật sự không phải là một tâm hồn không có tiếng nói. Đó là một tâm hồn không để sự kiêu ngạo, thù hận và ích kỷ điều khiển tiếng nói của mình.

  1. SỰ THINH LẶNG TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN: NGƯỜI TU SĨ CÓ THỂ SỐNG GIỮA NHÀ CHÚA MÀ KHÔNG CÒN NGHE TIẾNG CHÚA

Đối với người sống đời thánh hiến, sự thinh lặng không chỉ là một phương pháp cầu nguyện. Nó còn liên quan trực tiếp đến căn tính và sự trung thành với ơn gọi.

Người tu sĩ đã chọn một đời sống dành riêng cho Thiên Chúa. Nhưng sự hiến dâng ấy không có nghĩa là từ ngày khấn dòng, họ tự động trở thành người có đời sống nội tâm sâu sắc. Ơn gọi cần được nuôi dưỡng từng ngày. Tình yêu cần được làm mới từng ngày. Lời khấn cần được sống lại từng ngày.

Một người có thể đã khấn khó nghèo nhưng trong lòng vẫn bị chi phối bởi nhu cầu sở hữu.

Một người có thể đã khấn khiết tịnh nhưng vẫn nuôi dưỡng những tương quan thiếu tự do.

Một người có thể đã khấn vâng phục nhưng vẫn âm thầm chống đối khi không được làm theo ý mình.

Một người có thể đọc kinh chung mỗi ngày nhưng lại không còn khả năng ngồi một mình trước mặt Chúa.

Đây là những điều không dễ nhận ra nếu chúng ta không có những khoảng thời gian thinh lặng.

Bởi vì trong nhịp sống cộng đoàn, chúng ta rất dễ bị cuốn vào những hoạt động chung.

Sáng đọc kinh. Thánh lễ. Ăn sáng. Làm việc. Học tập. Mục vụ. Họp hành. Tiếp khách. Những trách nhiệm. Những công việc phát sinh. Buổi kinh chiều. Bữa ăn tối. Giờ nghỉ.

Mọi thứ có thể diễn ra rất đúng giờ, rất trật tự, rất đầy đủ.

Nhưng giữa một lịch trình dày đặc như thế, có khi nào người tu sĩ tự hỏi: tôi có còn thực sự gặp Chúa không?

Tôi có còn yêu mến Chúa như Đấng mà tôi đã chọn hiến dâng cuộc đời không?

Tôi có còn đọc Lời Chúa để cho Lời ấy biến đổi mình không?

Tôi có còn dành thời gian để nhận ra những chuyển động của tâm hồn không?

Tôi có còn biết mình đang vui hay buồn, đang bình an hay bất an, đang tự do hay bị chi phối bởi những mong đợi của người khác không?

Tôi có còn biết mình đang sống vì tình yêu hay chỉ đang duy trì một nếp sống đã quen thuộc?

Có một nguy cơ rất âm thầm trong đời tu: người ta có thể quen với những điều thánh thiêng đến mức không còn cảm thấy sự thánh thiêng của chúng.

Nhà nguyện vẫn ở đó, nhưng người tu sĩ có thể bước vào mà lòng không còn khao khát.

Thánh Thể vẫn được cử hành mỗi ngày, nhưng người tu sĩ có thể tham dự như một công việc phải hoàn thành.

Kinh nguyện vẫn được đọc đều đặn, nhưng trái tim có thể đã đi theo những mối bận tâm khác.

Tu phục vẫn được mặc, nhưng tinh thần Tin Mừng có thể không còn được thể hiện trong cách cư xử.

Lời khấn vẫn được nhắc lại, nhưng tình yêu ban đầu có thể đã bị che lấp bởi những thất vọng, ganh đua và so sánh.

Đó là lý do người tu sĩ cần một sự thinh lặng có khả năng đưa mình trở về với căn tính ơn gọi.

Trong thinh lặng, người tu sĩ có thể hỏi:

Tôi đã đến với đời tu vì điều gì?

Tôi đã từng yêu mến điều gì nơi Đức Giêsu?

Tôi đã từng khao khát được thuộc trọn về Người như thế nào?

Điều gì đã làm cho trái tim tôi trở nên mệt mỏi?

Tôi đang mang trong lòng những oán giận nào?

Tôi có đang so sánh sứ vụ của mình với sứ vụ của người khác không?

Tôi có đang tìm kiếm sự công nhận nhiều hơn là tìm kiếm thánh ý Chúa không?

Tôi có đang sử dụng công việc tông đồ để tránh đối diện với những vấn đề trong đời sống nội tâm không?

Tôi có còn biết lắng nghe anh em, chị em sống bên cạnh mình không?

Tôi có còn để cho người khác được là chính họ, hay luôn muốn họ phải thay đổi theo ý mình?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm cho người tu sĩ sống trong mặc cảm. Chúng giúp người tu sĩ trở về với sự thật.

Đời tu không phải là một cuộc thi xem ai hoàn hảo hơn ai.

Đời tu là một hành trình để cho tình yêu Thiên Chúa thanh luyện con người mình.

Và hành trình ấy cần có thinh lặng.

  1. THINH LẶNG TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN: HỌC CÁCH NGHE NHAU TRƯỚC KHI NÓI VỀ CHÚA

Sự thinh lặng không chỉ có chiều kích cá nhân. Nó còn có một chiều kích cộng đoàn rất quan trọng.

Một cộng đoàn có thể có nhà nguyện đẹp, giờ kinh đầy đủ, lịch sinh hoạt nghiêm túc, nhiều hoạt động tông đồ, nhưng vẫn thiếu sự bình an nếu các thành viên không biết lắng nghe nhau.

Có những cộng đoàn mà người ta nói rất nhiều về bác ái nhưng lại thiếu kiên nhẫn với nhau.

Có những cộng đoàn mà người ta đọc rất nhiều lời cầu nguyện nhưng lại dễ dàng làm tổn thương nhau bằng những câu nói thiếu tế nhị.

Có những cộng đoàn mà mọi người cùng tham dự Thánh lễ nhưng lại không thể ngồi lại với nhau để giải quyết một hiểu lầm.

Có những cộng đoàn mà người ta sẵn sàng tiếp đón khách nhưng lại lạnh lùng với người anh em đang sống bên cạnh.

Đôi khi, vấn đề không phải là cộng đoàn thiếu những bài giảng hay. Vấn đề là cộng đoàn thiếu khả năng lắng nghe.

Lắng nghe không phải chỉ là chờ người khác nói xong để mình trả lời.

Lắng nghe là dành cho người khác một khoảng không gian để họ được hiện diện.

Lắng nghe là cố gắng hiểu điều người khác đang diễn tả, kể cả khi chúng ta không đồng ý.

Lắng nghe là không vội vàng kết luận về động cơ của người khác.

Lắng nghe là phân biệt giữa điều người khác thực sự nói và điều chúng ta đang tưởng tượng về họ.

Lắng nghe là dám nhận ra rằng đôi khi mình cũng có thể sai.

Có người rất thích nói về sự thật nhưng không chịu nghe sự thật từ người khác.

Có người rất thích góp ý nhưng không thể đón nhận góp ý.

Có người rất dễ phát hiện lỗi của anh em nhưng lại không nhận ra những tổn thương mình gây ra.

Có người nói rằng mình muốn xây dựng cộng đoàn nhưng lại luôn tạo ra những bầu khí căng thẳng.

Có người luôn đòi hỏi người khác phải khiêm nhường nhưng lại không chấp nhận mình bị nhắc nhở.

Trong những hoàn cảnh ấy, sự thinh lặng có thể trở thành một hành vi bác ái.

Trước khi phê bình, hãy thinh lặng.

Trước khi kết luận, hãy thinh lặng.

Trước khi kể lại một câu chuyện về người khác, hãy thinh lặng.

Trước khi nói một lời có thể làm tổn thương, hãy thinh lặng.

Trước khi đòi người khác phải hiểu mình, hãy thử lắng nghe họ.

Nhưng thinh lặng ấy không phải là né tránh đối thoại. Nó là sự chuẩn bị để đối thoại tốt hơn.

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có bất đồng. Đó là cộng đoàn biết giải quyết bất đồng trong sự tôn trọng, chân thành và bác ái.

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là nơi mọi người đều suy nghĩ giống nhau. Đó là nơi mọi người có thể khác nhau mà vẫn biết tôn trọng phẩm giá của nhau.

Một cộng đoàn trưởng thành không phải là nơi không ai mắc lỗi. Đó là nơi người ta có đủ khiêm nhường để nhận lỗi, đủ can đảm để sửa lỗi và đủ tình thương để nâng đỡ nhau.

Và tất cả những điều ấy cần được nuôi dưỡng từ một đời sống thinh lặng trước mặt Thiên Chúa.

  1. THINH LẶNG TRONG THẾ GIỚI KỸ THUẬT SỐ: TRỞ VỀ VỚI KHẢ NĂNG HIỆN DIỆN

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà tiếng ồn không chỉ đến từ môi trường vật lý. Tiếng ồn còn đến từ những màn hình nhỏ luôn ở bên cạnh.

Một chiếc điện thoại có thể đưa cả thế giới vào trong túi áo. Chúng ta có thể nhận tin tức từ khắp nơi, trò chuyện với những người cách xa hàng ngàn cây số, theo dõi hàng trăm trang thông tin, xem video liên tục và tiếp nhận những nội dung mới chỉ bằng một thao tác đơn giản.

Những phương tiện ấy có nhiều giá trị. Chúng giúp con người kết nối, học tập, làm việc, truyền giáo và chia sẻ những điều tốt đẹp.

Nhưng chúng cũng đặt ra một thách thức lớn cho đời sống nội tâm.

Chúng ta có thể mất khả năng ở lại với một việc trong thời gian đủ lâu.

Đang đọc Kinh Thánh, chúng ta muốn kiểm tra tin nhắn.

Đang cầu nguyện, chúng ta nghĩ đến thông báo mới.

Đang ăn cơm với cộng đoàn, chúng ta nhìn vào điện thoại.

Đang trò chuyện với một người, chúng ta lại bị cuốn vào những thông tin khác.

Đang đi nghỉ, chúng ta vẫn liên tục theo dõi công việc.

Đang ở trong nhà nguyện, chúng ta vẫn mang theo những cuộc tranh luận trên mạng.

Tâm trí con người ngày càng quen với việc chuyển từ nội dung này sang nội dung khác.

Điều đó có thể khiến chúng ta khó đi vào chiều sâu của suy nghĩ, khó lắng nghe người khác và khó ở lại trong cầu nguyện.

Vấn đề không phải là công nghệ tự nó xấu. Vấn đề là chúng ta có còn làm chủ cách sử dụng công nghệ hay không.

Một người có thể sử dụng điện thoại để loan báo Tin Mừng, nhưng cũng có thể để điện thoại chiếm lấy những giờ phút dành cho Thiên Chúa.

Một người có thể sử dụng mạng xã hội để nâng đỡ người khác, nhưng cũng có thể biến mình thành người lệ thuộc vào những lời khen, những lượt thích và những phản ứng bên ngoài.

Một người có thể cập nhật tin tức để hiểu thế giới, nhưng cũng có thể bị cuốn vào những thông tin không cần thiết đến mức không còn thời gian suy nghĩ về cuộc đời mình.

Bởi vậy, thực hành thinh lặng hôm nay còn đòi hỏi chúng ta biết thiết lập những giới hạn lành mạnh.

Có thể bắt đầu bằng những việc rất đơn giản.

Không cầm điện thoại ngay khi vừa thức dậy.

Dành những phút đầu ngày cho lời cầu nguyện.

Tắt những thông báo không cần thiết trong giờ cầu nguyện.

Không sử dụng điện thoại trong những bữa ăn chung.

Dành một khoảng thời gian mỗi ngày để đọc Kinh Thánh mà không bị gián đoạn.

Không biến mọi phút nghỉ ngơi thành thời gian tiếp nhận thêm thông tin.

Tập đi bộ mà không cần liên tục nghe nhạc hoặc xem màn hình.

Đôi khi, hãy để cho mình được ngồi yên.

Không phải để ghét bỏ thế giới kỹ thuật số, nhưng để nhớ rằng con người không được dựng nên chỉ để tiếp nhận thông tin. Con người được dựng nên để yêu thương, để gặp gỡ, để suy tư, để cầu nguyện và để sống trong tương quan với Thiên Chúa.

Một chiếc điện thoại có thể kết nối chúng ta với rất nhiều người, nhưng không thể thay thế sự hiện diện thật sự.

Một trang mạng có thể cung cấp rất nhiều kiến thức, nhưng không thể thay thế sự khôn ngoan.

Một video có thể đem lại cảm xúc, nhưng không thể thay thế chiều sâu của một đời sống cầu nguyện.

Một cuộc trò chuyện trực tuyến có thể giúp chúng ta chia sẻ, nhưng không thể thay thế hoàn toàn những cuộc gặp gỡ trực tiếp.

Và không có một phương tiện kỹ thuật nào có thể thay thế tương quan cá vị giữa con người với Thiên Chúa.

  1. THINH LẶNG VÀ THÁNH THỂ: Ở LẠI TRƯỚC ĐẤNG ĐANG Ở LẠI VỚI CHÚNG TA

Trong đời sống Công giáo, một trong những nơi đặc biệt để thực hành sự thinh lặng là trước Thánh Thể.

Trước Thánh Thể, người tín hữu không đến để tìm một cảm giác đặc biệt. Họ đến để thờ lạy Đức Kitô hiện diện thật sự dưới hình bánh và hình rượu.

Đây là một mầu nhiệm đức tin.

Chúng ta không nhìn thấy Chúa bằng mắt thể lý như các môn đệ ngày xưa. Chúng ta không nghe được tiếng Người bằng đôi tai theo cách thông thường. Nhưng nhờ đức tin của Hội Thánh, chúng ta tin rằng Đức Kitô hiện diện thật sự trong Bí tích Thánh Thể.

Vì thế, giờ chầu không phải là một khoảng thời gian trống rỗng.

Đó là thời gian ở lại trước một sự hiện diện.

Có những người bước vào nhà nguyện và nghĩ rằng phải nói thật nhiều mới là cầu nguyện tốt. Họ mang theo danh sách những điều cần xin, những khó khăn cần giải quyết, những người cần cầu nguyện và những vấn đề đang làm mình lo lắng.

Tất cả những điều ấy đều có thể được đặt trước mặt Chúa.

Nhưng bên cạnh việc cầu xin, chúng ta cũng cần học cách ở lại.

Ở lại không phải vì chúng ta không còn điều gì để nói, nhưng vì chúng ta tin rằng sự hiện diện của Chúa đã là một ân huệ.

Hãy hình dung một người con ngồi bên cạnh người cha già. Người con không cần phải nói liên tục. Chỉ cần ngồi bên cha, nắm lấy bàn tay cha, nhìn cha và cảm nhận sự gần gũi đã là một niềm vui.

Trong tương quan với Thiên Chúa, sự hiện diện còn sâu xa hơn rất nhiều.

Chúng ta không đến trước Thánh Thể để buộc Chúa phải trả lời tất cả câu hỏi của mình.

Chúng ta đến để thờ lạy.

Không phải mọi vấn đề đều được giải quyết trong một giờ chầu.

Không phải mọi nỗi đau đều biến mất sau một lần cầu nguyện.

Không phải mọi lời cầu xin đều được đáp lại theo cách chúng ta mong đợi.

Nhưng trong giờ chầu, chúng ta có thể được nhắc nhớ rằng cuộc đời mình không nằm ngoài tình yêu Thiên Chúa.

Chúng ta có thể mang đến trước Chúa một người thân đang đau bệnh.

Mang đến một tương quan đang rạn nứt.

Mang đến một quyết định khó khăn.

Mang đến một lỗi lầm cần được tha thứ.

Mang đến một nỗi sợ mà chúng ta chưa thể vượt qua.

Mang đến một tương lai chưa rõ ràng.

Mang đến cả những giọt nước mắt mà chúng ta không muốn để người khác nhìn thấy.

Và sau đó, chúng ta có thể ngồi yên.

Không cần ép mình phải cảm nhận điều gì.

Không cần tạo ra một cảm xúc nào.

Chỉ cần ở lại trước mặt Chúa.

Có thể chúng ta sẽ ra về mà hoàn cảnh bên ngoài không thay đổi. Nhưng nếu giờ chầu giúp chúng ta bớt cay đắng, bớt kiêu ngạo, biết tha thứ hơn, biết lắng nghe hơn, biết yêu thương hơn, biết sống có trách nhiệm hơn, thì sự thinh lặng ấy đã sinh hoa trái.

Bởi vì mục đích của cầu nguyện không phải là làm cho chúng ta cảm thấy dễ chịu trong một khoảng thời gian, nhưng là giúp chúng ta thuộc về Thiên Chúa hơn và sống Tin Mừng sâu sắc hơn.

  1. NHỮNG HOA TRÁI CỦA SỰ THINH LẶNG ĐÍCH THỰC

Làm sao biết sự thinh lặng của mình có thực sự mang chiều kích Kitô giáo hay không?

Không thể chỉ căn cứ vào việc chúng ta ngồi yên được bao nhiêu phút. Cũng không thể chỉ căn cứ vào cảm giác bình an trong lúc cầu nguyện.

Hoa trái của sự thinh lặng phải được nhìn thấy trong đời sống.

Nếu sau nhiều giờ cầu nguyện, chúng ta vẫn dễ dàng khinh thường người khác, có lẽ chúng ta cần xem lại cách mình đang cầu nguyện.

Nếu sau nhiều lần chầu Thánh Thể, chúng ta vẫn không thể tha thứ cho những người sống bên cạnh, có lẽ chúng ta chưa để cho tình yêu Chúa thực sự chạm đến trái tim mình.

Nếu sau nhiều năm sống đời tu, chúng ta ngày càng khó đón nhận góp ý, ngày càng tự cho mình đúng và ngày càng thiếu kiên nhẫn, có lẽ chúng ta cần trở về với sự thật của ơn gọi.

Sự thinh lặng đích thực phải giúp chúng ta khiêm nhường hơn.

Bởi vì khi đứng trước Thiên Chúa, chúng ta nhận ra mình không phải là trung tâm.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta biết lắng nghe hơn.

Bởi vì người đã biết lắng nghe Chúa cần học cách lắng nghe con người.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta biết nói đúng lúc hơn.

Bởi vì người đã được Lời Chúa thanh luyện sẽ không dùng lời nói để làm tổn thương người khác một cách tùy tiện.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta tự do hơn.

Bởi vì chúng ta không còn bị lệ thuộc quá mức vào lời khen chê, thành công thất bại và sự công nhận của người khác.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta yêu thương cụ thể hơn.

Bởi vì cầu nguyện không thể tách rời khỏi bác ái.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta can đảm hơn.

Bởi vì người ở gần Thiên Chúa không phải là người trốn tránh mọi khó khăn, nhưng là người có thể bước vào những khó khăn với niềm tín thác.

Sự thinh lặng phải giúp chúng ta trung thành hơn.

Bởi vì người đã gặp Chúa không chỉ tìm kiếm những cảm nghiệm mới lạ, nhưng biết ở lại với Người trong những ngày bình thường.

Và sự thinh lặng phải giúp chúng ta hy vọng hơn.

Bởi vì người biết mình đang được Thiên Chúa yêu thương sẽ không dễ dàng tuyệt vọng ngay cả khi cuộc đời có những điều chưa thể hiểu.

  1. THỰC HÀNH SỰ THINH LẶNG THEO TINH THẦN KINH THÁNH

Để sự thinh lặng không chỉ dừng lại ở một ý tưởng đẹp, mỗi người có thể bắt đầu xây dựng một nhịp sống cầu nguyện cụ thể.

Không cần bắt đầu bằng những chương trình quá lớn. Không cần tự đặt ra những mục tiêu vượt quá sức mình. Điều quan trọng là sự đều đặn, trung thành và chân thành.

Trước hết, hãy dành một khoảng thời gian cố định để ở riêng với Chúa.

Có thể là mười lăm phút vào buổi sáng. Có thể là một khoảng thời gian trước khi kết thúc ngày sống. Nếu hoàn cảnh cho phép, hãy dành nhiều thời gian hơn.

Điều quan trọng là đừng để giờ cầu nguyện chỉ còn là phần thời gian còn sót lại sau khi đã giải quyết tất cả những việc khác.

Thứ đến, hãy bắt đầu bằng việc ý thức về sự hiện diện của Thiên Chúa.

Ngồi trong một tư thế thoải mái và trang nghiêm. Đặt điện thoại sang một bên. Đừng vội vàng đọc thật nhiều kinh. Hãy nhớ rằng mình đang ở trước mặt Chúa.

Có thể bắt đầu bằng một lời rất đơn sơ:

“Lạy Chúa, con đang ở đây. Xin giúp con biết ở lại với Chúa.”

Sau đó, hãy đọc một đoạn Kinh Thánh ngắn.

Đừng đọc quá vội. Hãy chọn một câu hoặc một đoạn khiến tâm hồn mình chú ý.

Có thể là:

“Lạy Đức Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe” (1 Sm 3,9).

“Hãy lặng thinh và biết rằng Ta là Thiên Chúa” (Tv 46,11).

“Khi cầu nguyện, hãy vào phòng, đóng cửa lại” (Mt 6,6).

“Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19).

Tiếp theo, hãy dành thời gian suy niệm.

Hãy tự hỏi đoạn Lời Chúa đang nói gì với mình. Nó giúp mình nhận ra điều gì về Thiên Chúa? Nó đang soi sáng điều gì trong cuộc sống? Nó đang mời gọi mình thay đổi điều gì?

Đừng chỉ tìm những ý tưởng để ghi chép. Hãy tìm điều mình cần sống.

Sau đó, hãy ở lại trong thinh lặng.

Không cần cố gắng xóa bỏ tất cả suy nghĩ. Nếu tâm trí bị phân tán, hãy nhẹ nhàng trở về với câu Lời Chúa vừa đọc.

Nếu cảm thấy buồn, hãy thành thật với Chúa.

Nếu cảm thấy khô khan, hãy ở lại.

Nếu có điều gì làm mình lo lắng, hãy đặt điều ấy trước mặt Chúa.

Nếu có ai đó làm mình tổn thương, hãy cầu xin ơn biết nhìn lại sự việc trong ánh sáng của sự thật và bác ái.

Cuối cùng, hãy kết thúc bằng một quyết tâm cụ thể.

Đừng chỉ kết thúc giờ cầu nguyện bằng một cảm giác chung chung.

Hãy tự hỏi: hôm nay tôi sẽ sống điều gì khác đi?

Có thể là kiềm chế một lời nói nóng nảy.

Có thể là chủ động xin lỗi một người.

Có thể là dành thời gian lắng nghe người thân.

Có thể là hoàn thành một trách nhiệm đã trì hoãn.

Có thể là ngừng một thói quen đang làm tổn hại đời sống nội tâm.

Có thể là tìm kiếm sự giúp đỡ cho một vấn đề mình không thể tự giải quyết.

Cầu nguyện phải dẫn đến cuộc sống.

Thinh lặng phải dẫn đến tình yêu.

Gặp Chúa phải dẫn đến việc gặp gỡ anh chị em bằng một trái tim mới.

  1. KẾT LUẬN: HỌC CÁCH THINH LẶNG ĐỂ KHÔNG ĐÁNH MẤT TIẾNG CHÚA GIỮA CUỘC ĐỜI

Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là con người không còn biết nói với Thiên Chúa, nhưng là con người không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe Người.

Chúng ta cầu xin rất nhiều, nhưng đôi khi không dành thời gian để lắng nghe.

Chúng ta xin Chúa hướng dẫn, nhưng lại không muốn thay đổi những quyết định mình đã có sẵn.

Chúng ta xin Chúa ban bình an, nhưng vẫn tiếp tục nuôi dưỡng những bất mãn trong lòng.

Chúng ta xin Chúa chữa lành, nhưng lại không muốn chạm đến những vết thương mình đang che giấu.

Chúng ta xin Chúa giúp mình sống bác ái, nhưng vẫn không muốn tha thứ cho người đang sống bên cạnh.

Chúng ta xin Chúa dẫn đường, nhưng lại muốn Người xác nhận tất cả những điều mình đã chọn.

Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần học lại nghệ thuật thinh lặng.

Hãy nhìn lên Môsê để hiểu rằng người muốn dẫn dắt dân Chúa phải biết lên núi gặp Chúa.

Hãy nhìn lên Êlia để hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ đến trong những biến cố dữ dội, nhưng còn có thể nói trong một tiếng thì thầm êm dịu.

Hãy nghe lời Thánh vịnh để hiểu rằng giữa một thế giới rung chuyển, chúng ta vẫn có thể dừng lại và nhận biết Thiên Chúa là Đấng hằng sống.

Hãy nhìn Đức Giêsu để hiểu rằng người phục vụ nhiều nhất vẫn cần những khoảng thời gian ở riêng với Chúa Cha.

Hãy nhớ đến lời dạy trong Tin Mừng Matthêu để hiểu rằng căn phòng cầu nguyện là nơi chúng ta không cần phải trình diễn trước bất cứ ai.

Hãy tin vào lời Thánh Phaolô để hiểu rằng ngay cả khi không biết phải cầu nguyện thế nào, chúng ta vẫn được Thánh Thần nâng đỡ.

Hãy nhìn lên Đức Maria để học cách ghi nhớ, suy đi nghĩ lại và kiên nhẫn sống với những điều chưa thể hiểu.

Và cuối cùng, hãy nhớ rằng sự thinh lặng Kitô giáo không phải là một khoảng trống lạnh lẽo. Đó là không gian của tình yêu. Không phải là nơi con người đánh mất chính mình, nhưng là nơi con người tìm lại chính mình trong ánh sáng Thiên Chúa. Không phải là nơi trốn chạy cuộc đời, nhưng là nơi được chuẩn bị để trở về với cuộc đời bằng một trái tim trưởng thành hơn.

Có những ngày chúng ta không thể làm được nhiều điều.

Có những ngày thân xác mệt mỏi.

Có những ngày tâm hồn khô khan.

Có những ngày những lời cầu nguyện quen thuộc dường như không còn chạm đến trái tim.

Có những ngày chúng ta không hiểu tại sao Thiên Chúa lại để mình đi qua những thử thách ấy.

Nhưng đừng vội rời bỏ giờ cầu nguyện chỉ vì không cảm thấy điều gì đặc biệt.

Đừng vội kết luận rằng Chúa đã xa mình chỉ vì lòng mình đang khô khan.

Đừng vội nghĩ rằng một giờ ngồi yên trước mặt Chúa là vô ích chỉ vì chúng ta không có được một cảm nghiệm mạnh mẽ.

Có khi chính lúc ấy, chúng ta đang học được một điều rất quý giá: yêu Chúa không chỉ khi được an ủi, nhưng còn khi chưa nhận được lời giải đáp; trung thành không chỉ khi lòng tràn ngập cảm xúc, nhưng còn khi mọi sự trở nên khô khan; tin tưởng không chỉ khi con đường sáng tỏ, nhưng còn khi chúng ta phải bước đi trong bóng tối.

Thiên Chúa không đòi chúng ta phải trở thành những con người không còn yếu đuối.

Người mời chúng ta đến với Người bằng chính sự yếu đuối ấy.

Người không đòi chúng ta phải có sẵn tất cả câu trả lời.

Người mời chúng ta học cách lắng nghe.

Người không đòi chúng ta phải giải quyết mọi vấn đề trước khi cầu nguyện.

Người mời chúng ta đặt mọi vấn đề vào trong tương quan với Người.

Và có lẽ, đôi khi, lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là một bài kinh dài, một bài suy niệm sâu sắc hay một chuỗi những lời cầu xin thật sốt sắng.

Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chỉ là một tâm hồn biết ở lại.

Ở lại khi vui.

Ở lại khi buồn.

Ở lại khi hiểu.

Ở lại khi chưa hiểu.

Ở lại khi được an ủi.

Ở lại khi khô khan.

Ở lại khi thành công.

Ở lại khi thất bại.

Ở lại khi được người khác yêu thương.

Ở lại cả khi cảm thấy mình bị bỏ quên.

Bởi vì cuối cùng, điều quan trọng nhất của đời sống cầu nguyện không phải là chúng ta đã nói với Thiên Chúa bao nhiêu lời, nhưng là chúng ta có để cho Người trở thành trung tâm của cuộc đời mình hay không.

Một người biết thinh lặng trước mặt Chúa sẽ dần dần học được cách sống khác đi. Họ không còn cần phải nói thật nhiều để chứng minh mình quan trọng. Không còn cần phải chiến thắng mọi cuộc tranh luận để bảo vệ cái tôi. Không còn cần phải được mọi người công nhận mới cảm thấy mình có giá trị. Không còn để những biến động bên ngoài quyết định toàn bộ sự bình an bên trong.

Họ biết lắng nghe hơn, biết chờ đợi hơn, biết tha thứ hơn, biết yêu thương hơn và biết sống trong sự phó thác sâu xa hơn.

Đó là hoa trái của sự thinh lặng.

Và đó cũng là con đường dẫn chúng ta đến gần Thiên Chúa hơn.

LỜI NGUYỆN KẾT THÚC CHƯƠNG 1

Lạy Thiên Chúa là Cha nhân hậu,

Có những ngày con đã nói quá nhiều mà không biết mình đang nói gì. Có những ngày con nghe quá nhiều tiếng nói của thế gian nhưng lại không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe tiếng Chúa. Có những ngày con chạy từ công việc này sang công việc khác, từ trách nhiệm này đến trách nhiệm khác, đến nỗi khi trở về với chính mình, con mới nhận ra tâm hồn mình đã mệt mỏi từ lâu.

Lạy Chúa, xin dạy con biết thinh lặng.

Xin dạy con biết dừng lại giữa những bận rộn của cuộc đời. Xin giúp con đừng để những tiếng ồn bên ngoài chiếm hết không gian của tâm hồn. Xin giúp con đừng để những lo lắng, những so sánh, những hơn thua, những lời khen chê và những tham vọng làm con đánh mất khả năng ở lại trước mặt Chúa.

Lạy Chúa, xin cho con biết bước vào căn phòng kín đáo của tâm hồn, nơi con không cần phải trình diễn, không cần phải chứng minh, không cần phải che giấu những yếu đuối của mình. Xin cho con đủ can đảm để đến với Chúa bằng chính con người thật của con.

Con xin dâng lên Chúa những mệt mỏi mà con chưa biết diễn tả. Con xin dâng lên Chúa những vết thương mà con vẫn đang cố giấu. Con xin dâng lên Chúa những tương quan đang làm con đau lòng, những quyết định đang khiến con bối rối, những trách nhiệm đang đè nặng trên vai và những câu hỏi mà con chưa tìm được lời giải đáp.

Xin đừng để con nghĩ rằng mình phải mạnh mẽ mọi lúc. Xin cho con hiểu rằng con cũng cần được chăm sóc, cần được nghỉ ngơi, cần được nâng đỡ và cần được chữa lành.

Lạy Chúa Giêsu, xin dạy con biết noi gương Chúa, biết tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện, biết trở về với Chúa Cha trước khi bước vào những công việc của cuộc đời. Xin đừng để con vì quá bận rộn phục vụ mà quên mất Đấng mà con đang phục vụ.

Lạy Chúa Thánh Thần, có những lúc con không biết phải cầu nguyện thế nào. Có những lúc lời nói không còn đủ. Có những lúc tâm trí con rối bời, trái tim con nặng trĩu và con chỉ biết ngồi yên trong nước mắt. Xin Ngài cầu thay nguyện giúp con. Xin cầu nguyện trong những nơi sâu kín nhất của tâm hồn con, nơi mà ngay cả chính con cũng chưa thể gọi tên những nỗi đau của mình.

Lạy Mẹ Maria, xin dạy con biết ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Xin dạy con biết kiên nhẫn với những điều chưa hiểu, biết trung thành trong những ngày tối tăm và biết đặt mọi biến cố cuộc đời trong ánh sáng của đức tin.

Xin cho sự thinh lặng của con không trở thành một cách trốn tránh trách nhiệm, nhưng trở thành nguồn sức mạnh giúp con yêu thương nhiều hơn, tha thứ nhiều hơn, phục vụ khiêm nhường hơn và sống trung thành hơn với ơn gọi của mình.

Xin cho con biết rằng không phải lúc nào Chúa cũng đến trong những điều lớn lao, ngoạn mục. Có khi Chúa đến trong một lời Kinh Thánh. Có khi Chúa đến trong một ánh mắt cảm thông. Có khi Chúa đến trong một lời xin lỗi. Có khi Chúa đến trong một quyết định âm thầm sống tốt hơn. Và có khi Chúa chỉ mời con ngồi yên trước mặt Người, để con nhận ra rằng mình vẫn đang được yêu thương.

Lạy Chúa, giữa một thế giới quá nhiều tiếng ồn, xin giữ cho tâm hồn con một khoảng thinh lặng dành riêng cho Chúa.

Xin cho con biết lắng nghe trước khi nói, biết cầu nguyện trước khi hành động, biết suy nghĩ trước khi quyết định, biết yêu thương trước khi phán xét và biết phó thác trước những điều vượt quá khả năng của mình.

Và khi một ngày nào đó con không còn biết phải nói gì với Chúa nữa, xin cho con vẫn đủ lòng tin để ở lại.

Bởi vì con tin rằng, ngay cả trong sự thinh lặng, Chúa vẫn đang hiện diện, vẫn đang yêu thương và vẫn đang dẫn dắt cuộc đời con.

CHƯƠNG 2: CÁC GIÁO PHỤ SA MẠC VÀ CẦU NGUYỆN CỦA TRÁI TIM

Khi lời cầu nguyện không còn chỉ ở trên môi miệng, nhưng trở thành hơi thở của cả cuộc đời

Có những lúc con người không thiếu lời để nói, nhưng lại thiếu một trái tim biết lắng nghe. Có những người có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, có thể đọc rất nhiều kinh, tham dự rất nhiều giờ phụng vụ, thuộc lòng nhiều đoạn Kinh Thánh, nhưng khi trở về với chính mình, họ vẫn cảm thấy tâm hồn đầy những tiếng động. Có những người quỳ trước Thánh Thể rất lâu, nhưng trong lòng vẫn không ngừng nghĩ đến những chuyện vừa xảy ra, những lời người khác nói, những điều mình chưa hài lòng, những công việc chưa hoàn tất, những tổn thương chưa được chữa lành và những tương lai chưa biết sẽ đi về đâu. Thân xác ở trong nhà nguyện, nhưng tâm trí lại đi qua không biết bao nhiêu ngả đường. Đôi môi đang đọc kinh, nhưng trái tim vẫn còn bị níu kéo bởi rất nhiều điều.

Vì thế, một trong những câu hỏi quan trọng nhất của đời sống thiêng liêng không phải là: Tôi đã đọc được bao nhiêu kinh? Tôi đã dành bao nhiêu giờ cho việc đạo đức? Tôi đã tham dự bao nhiêu buổi tĩnh tâm? Nhưng là: Sau tất cả những giờ cầu nguyện ấy, trái tim tôi có thực sự thuộc về Thiên Chúa hơn không? Tôi có bớt nóng nảy hơn không? Tôi có biết kiên nhẫn với người sống bên cạnh không? Tôi có bớt xét đoán anh chị em không? Tôi có thể đón nhận một lời góp ý mà không lập tức nổi giận không? Tôi có thể im lặng trước một điều khiến mình tự ái không? Tôi có thể tha thứ cho một người đã làm mình đau không?

Đây chính là những câu hỏi đưa chúng ta đến với kinh nghiệm thiêng liêng của các Giáo phụ sa mạc. Họ không chỉ dạy người ta cách cầu nguyện bằng môi miệng, nhưng còn chỉ cho con người con đường đi từ những lời kinh bên ngoài đến sự kết hợp sâu xa với Thiên Chúa trong tâm hồn. Họ hiểu rằng cầu nguyện không đơn giản là một hoạt động tôn giáo được thực hiện vào những giờ nhất định trong ngày. Cầu nguyện là một cuộc biến đổi. Cầu nguyện là hành trình để con người dần dần được giải thoát khỏi những gì đang chiếm hữu trái tim mình, để Thiên Chúa trở thành trung tâm của mọi suy nghĩ, mọi chọn lựa, mọi tương quan và mọi hành động.

Sa mạc là nơi các vị thánh ấy học được bài học đó. Một bài học không dễ dàng, không ồn ào, không có những thành công bên ngoài để người khác ngưỡng mộ. Đó là bài học của sự thật, của khiêm nhường, của kiên trì và của một trái tim không ngừng tìm kiếm Thiên Chúa.

  1. SA MẠC – NƠI CON NGƯỜI KHÔNG CÒN CÓ THỂ TRỐN TRÁNH CHÍNH MÌNH

Vào khoảng thế kỷ thứ ba và thứ tư, trong bối cảnh Kitô giáo phát triển mạnh mẽ tại nhiều vùng thuộc Đế quốc Rôma, một phong trào thiêng liêng đặc biệt đã xuất hiện. Nhiều Kitô hữu, nam cũng như nữ, rời bỏ những thành phố đông đúc, những sinh hoạt quen thuộc và một phần những tiện nghi của đời sống để đi vào sa mạc Ai Cập, Palestine và Syria. Họ tìm đến những vùng đất khô cằn, những hang đá, những căn lều đơn sơ, những khu vực hoang vắng, nơi sự sống vật chất trở nên khó khăn và những điều kiện sinh hoạt hết sức hạn chế.

Trong lịch sử linh đạo Kitô giáo, phong trào ấy được biết đến như sự phát triển của đời sống đan tu và linh đạo sa mạc.

Nhưng chúng ta cần hiểu đúng lý do tại sao họ đi vào sa mạc.

Họ không nhất thiết rời bỏ thành phố vì ghét con người. Họ không khinh thường những người đang sống giữa xã hội. Họ cũng không nghĩ rằng Thiên Chúa chỉ hiện diện trong những nơi hoang vắng và vắng bóng con người. Trái lại, điều họ tìm kiếm là một không gian để sống trọn vẹn hơn cho Tin Mừng, để học cách yêu mến Thiên Chúa bằng một trái tim không bị chia năm xẻ bảy.

Sa mạc không phải là nơi họ đến để ghét thế gian. Sa mạc là nơi họ đến để nhìn lại cách mình đang sống giữa thế gian.

Có những thứ chỉ khi chúng ta rời xa, chúng ta mới nhận ra chúng đã chiếm hữu mình nhiều đến mức nào. Khi không còn những cuộc trò chuyện liên tục, chúng ta mới nhận ra mình sợ sự im lặng ra sao. Khi không còn những lời khen ngợi, chúng ta mới biết lòng mình đã lệ thuộc vào sự công nhận của người khác đến mức nào. Khi không còn những tiện nghi quen thuộc, chúng ta mới phát hiện mình đã khó chịu biết bao trước những thiếu thốn nhỏ bé. Khi không còn những hoạt động khiến mình cảm thấy quan trọng, chúng ta mới nhận ra mình đã đồng hóa giá trị bản thân với công việc như thế nào.

Sa mạc làm cho những điều ấy hiện ra.

Ở thành phố, người ta có thể chạy từ công việc này sang công việc khác, từ cuộc gặp gỡ này sang cuộc gặp gỡ khác, từ một bổn phận đến một bổn phận khác. Người ta có thể dùng những hoạt động bên ngoài để tránh đối diện với những vấn đề bên trong. Một ngày bận rộn đôi khi khiến người ta tưởng rằng mình đang sống rất có ý nghĩa, nhưng thực ra có thể họ chưa từng dành đủ thời gian để hỏi xem tâm hồn mình đang đi về đâu.

Trong sa mạc, những phương tiện phân tán ấy giảm đi. Không có nhiều người để trò chuyện. Không có nhiều công việc để chạy theo. Không có những sinh hoạt liên tục để lấp đầy thời gian. Và khi những tiếng động bên ngoài lắng xuống, con người bắt đầu nghe thấy những tiếng động bên trong.

Người ta nghe thấy nỗi sợ mà lâu nay mình không muốn nhìn nhận. Người ta nhận ra những tổn thương mình đã cố gắng chôn giấu. Người ta phát hiện những khát vọng âm thầm đang điều khiển các quyết định của mình. Người ta nhận ra mình vẫn còn ghen tị, vẫn còn tự ái, vẫn còn ham muốn được người khác nhìn nhận, vẫn còn khó chịu khi một người khác được đánh giá cao hơn mình.

Có khi người ta tưởng rằng mình đã bỏ lại thế gian sau lưng, nhưng khi bước vào sa mạc, mới phát hiện thế gian vẫn còn ở trong trái tim mình.

Một người có thể rời khỏi thành phố, nhưng vẫn mang theo tham vọng. Một người có thể sống trong một căn phòng nhỏ, nhưng tâm trí vẫn đầy những cuộc tranh luận tưởng tượng. Một người có thể không gặp ai, nhưng vẫn âm thầm xét đoán tất cả những người mình từng gặp. Một người có thể sống rất nghèo về vật chất, nhưng lại rất giàu lòng kiêu ngạo. Một người có thể không sở hữu nhiều tài sản, nhưng vẫn bị chi phối bởi lòng ham muốn được tôn trọng, được kính nể và được xem là người đạo đức.

Bởi vậy, sa mạc không tự động làm cho con người trở nên thánh thiện.

Sa mạc chỉ tạo nên một không gian thuận lợi để con người đối diện với sự thật của mình. Còn việc có dám nhìn nhận sự thật ấy hay không lại là một cuộc chiến khác.

Đó là lý do các Giáo phụ sa mạc không xem việc rời bỏ thành phố là thành tựu cuối cùng. Họ biết rằng điều khó khăn hơn nhiều là rời bỏ những gì đang thống trị trái tim mình.

Có người rời bỏ một ngôi nhà, nhưng chưa rời bỏ được lòng tham. Có người rời bỏ một nghề nghiệp, nhưng chưa rời bỏ được tính háo danh. Có người rời bỏ một cuộc sống tiện nghi, nhưng chưa rời bỏ được sự khó chịu khi người khác không làm theo ý mình. Có người rời bỏ những cuộc vui bên ngoài, nhưng vẫn âm thầm nuôi dưỡng những cuộc vui của trí tưởng tượng, của tự ái và của sự tự tôn.

Chúng ta hôm nay cũng cần một sa mạc như thế.

Không phải ai cũng phải rời bỏ thành phố để vào nơi hoang vắng. Không phải ai cũng có thể sống như một đan sĩ thời cổ. Nhưng mỗi người đều cần có những khoảng không gian để trở về với Thiên Chúa và với chính mình. Một căn phòng nhỏ, một góc nhà nguyện, một giờ chầu Thánh Thể, một buổi sáng không vội vàng, một đoạn đường đi bộ trong thinh lặng, một khoảnh khắc tắt điện thoại để đọc một đoạn Tin Mừng, tất cả có thể trở thành một sa mạc nhỏ nếu chúng ta thực sự dành nó cho việc gặp gỡ Chúa.

Điều quan trọng không phải là chúng ta đang ở giữa thành phố hay giữa sa mạc. Điều quan trọng là trong lòng chúng ta có còn một khoảng trống dành cho Thiên Chúa hay không.

Bởi vì đôi khi điều làm cho chúng ta xa Chúa không phải là những tội lỗi quá lớn, nhưng là một cuộc sống không còn khoảng trống. Chúng ta lấp đầy ngày sống bằng công việc, bằng những cuộc trò chuyện, bằng những tin tức, bằng những lo lắng, bằng những kế hoạch, bằng những cuộc tranh luận và bằng vô số điều tưởng như cần thiết. Đến cuối ngày, chúng ta mệt mỏi đến mức không còn muốn cầu nguyện. Chúng ta nói rằng mình không có thời gian dành cho Chúa, nhưng lại có thể dành hàng giờ cho những điều không thực sự nuôi dưỡng tâm hồn.

Các Giáo phụ sa mạc nhắc chúng ta rằng: nếu không biết dừng lại, con người có thể đi rất nhanh nhưng không biết mình đang đi đâu. Nếu không biết thinh lặng, con người có thể nghe rất nhiều tiếng nói nhưng không còn nghe được tiếng nói của lương tâm. Nếu không biết cầu nguyện, con người có thể làm rất nhiều việc nhân danh Thiên Chúa nhưng lại dần dần đánh mất tương quan sống động với chính Thiên Chúa.

Sa mạc trước hết là nơi con người học cách dừng lại.

  1. THÁNH AN-TÔN – NGƯỜI ĐÃ TÌM THẤY CUỘC CHIẾN LỚN NHẤT TRONG CHÍNH TRÁI TIM MÌNH

Khi nói đến các Giáo phụ sa mạc, chúng ta không thể không nhắc đến thánh An-tôn Cả, một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào đan tu Ai Cập.

Theo chứng từ trong tác phẩm Cuộc đời thánh An-tôn của thánh Athanasiô thành Alexandria, An-tôn sinh vào khoảng giữa thế kỷ thứ ba tại Ai Cập, trong một gia đình Kitô hữu. Sau khi cha mẹ qua đời, ngài được thừa hưởng tài sản gia đình và phải chăm sóc người em gái. Một ngày nọ, khi tham dự phụng vụ, ngài nghe lời Tin Mừng nói với người thanh niên giàu có:

“Nếu anh muốn nên hoàn thiện, hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo, rồi anh sẽ được một kho tàng trên trời. Sau đó hãy đến theo tôi” (Mt 19,21).

Lời Chúa ấy đã chạm đến tâm hồn An-tôn. Ngài không chỉ nghe như một lời khuyên đạo đức dành cho một người nào đó trong quá khứ, nhưng đón nhận nó như một lời mời gọi trực tiếp dành cho chính cuộc đời mình.

Ngài phân chia tài sản, dành sự chăm sóc cần thiết cho người em gái, rồi bắt đầu một đời sống khổ tu. Sau đó, ngài dần dần tiến sâu hơn vào những nơi hoang vắng để tìm kiếm Thiên Chúa.

Điều đáng chú ý trong cuộc đời thánh An-tôn không phải chỉ là việc ngài từ bỏ tài sản, nhưng là cuộc chiến thiêng liêng mà ngài phải trải qua.

Thánh Athanasiô kể lại những cuộc cám dỗ mà An-tôn đối diện trong sa mạc: những cám dỗ liên quan đến tiền bạc, sự an toàn, những ham muốn thể xác, sự sợ hãi, lòng kiêu ngạo và cả những ảo tưởng thiêng liêng. Những hình ảnh trong tác phẩm mang ngôn ngữ biểu tượng và văn phong hạnh truyện thời cổ, nhưng diễn tả một sự thật sâu xa: người tìm kiếm Thiên Chúa không được miễn trừ khỏi cuộc chiến nội tâm.

Có những người nghĩ rằng khi bước vào đời tu, khi bắt đầu cầu nguyện nhiều hơn, khi từ bỏ những thú vui bên ngoài, thì mọi cám dỗ sẽ biến mất. Nhưng thực tế thường ngược lại. Khi một người bắt đầu sống nghiêm túc hơn với đời sống thiêng liêng, họ có thể nhận ra rõ hơn những yếu đuối vẫn còn trong mình.

Một người mới bắt đầu cầu nguyện có thể phát hiện mình rất khó tha thứ. Một người bắt đầu sống đời cộng đoàn có thể nhận ra mình thiếu kiên nhẫn. Một người bắt đầu phục vụ có thể nhận ra mình thích được khen ngợi. Một người bắt đầu sống khó nghèo có thể phát hiện mình vẫn còn ghen tị với người có điều kiện tốt hơn.

Đó không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy đời sống thiêng liêng đang thất bại. Nhiều khi đó là dấu hiệu cho thấy ánh sáng của sự thật đang chiếu vào những góc tối mà trước đây chúng ta chưa từng nhìn thấy.

Thánh An-tôn hiểu rằng cuộc chiến lớn nhất không nằm ở bên ngoài, nhưng diễn ra trong lòng người.

Một người có thể chiến thắng những khó khăn bên ngoài, nhưng vẫn bị đánh bại bởi chính lòng kiêu ngạo. Một người có thể chịu đựng được sự thiếu thốn vật chất, nhưng không chịu nổi một lời phê bình. Một người có thể sống giữa thiên nhiên hoang vắng, nhưng vẫn không thoát khỏi sự bất an vì nghĩ rằng mình chưa được người khác công nhận.

Có những cuộc chiến không ai nhìn thấy.

Không ai biết một người đã phải cố gắng thế nào để không nói một lời cay nghiệt. Không ai biết người ấy đã phải chiến đấu ra sao để tha thứ cho một người từng làm mình tổn thương. Không ai biết có những đêm người ấy đã phải cầu nguyện rất lâu để không bị cuốn vào sự tuyệt vọng. Không ai biết có những lúc người ấy chỉ muốn bỏ cuộc, nhưng vẫn cố gắng đứng dậy để tiếp tục sống trung thành với lời khấn, với ơn gọi và với những trách nhiệm đã lãnh nhận.

Đời sống thiêng liêng không phải là một cuộc trình diễn để người khác nhìn thấy mình thánh thiện. Đó là một hành trình âm thầm, trong đó có rất nhiều chiến thắng không được ai biết đến.

Có thể hôm nay chúng ta không sống trong sa mạc Ai Cập, nhưng chúng ta vẫn có những sa mạc của riêng mình. Có người đang chiến đấu với lòng nóng giận. Có người đang chiến đấu với sự ghen tị. Có người đang chiến đấu với thói quen nói xấu. Có người đang chiến đấu với sự lệ thuộc vào điện thoại. Có người đang chiến đấu với nỗi sợ thất bại. Có người đang chiến đấu với sự thất vọng về bản thân. Có người đang chiến đấu với một ký ức đau buồn mà họ chưa biết làm thế nào để đặt xuống.

Điều quan trọng là đừng nghĩ rằng mình phải chiến thắng tất cả những điều ấy chỉ bằng sức riêng.

Thánh An-tôn đi vào sa mạc để tìm kiếm Thiên Chúa, chứ không phải để chứng minh rằng mình mạnh mẽ. Người sống đời cầu nguyện không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người biết đem sự yếu đuối của mình đến trước mặt Thiên Chúa.

Có những lúc lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là một bài kinh dài. Đó có thể chỉ là lời thưa:

“Lạy Chúa, con đang rất yếu đuối. Xin đừng để con xa Chúa.”

Hoặc:

“Lạy Chúa, con không biết phải tha thứ thế nào. Xin Chúa bắt đầu chữa lành trái tim con.”

Hoặc:

“Lạy Chúa, hôm nay con không có nhiều lời để nói. Xin ở lại với con.”

Đó chính là lúc cầu nguyện bắt đầu đi vào chiều sâu. Không còn là việc chúng ta cố gắng trình bày trước mặt Chúa một con người hoàn hảo, nhưng là việc chúng ta để Chúa gặp gỡ con người thật của mình.

  1. THÁNH PHAOLÔ ĐÃ NÓI: “HÃY CẦU NGUYỆN KHÔNG NGỪNG”

Một trong những câu Kinh Thánh có ảnh hưởng sâu xa đến linh đạo các Giáo phụ sa mạc là lời khuyên của thánh Phaolô trong thư thứ nhất gửi tín hữu Thêxalônica:

“Hãy cầu nguyện không ngừng” (1 Tx 5,17).

Đây là một câu rất ngắn, nhưng chứa đựng một lý tưởng thiêng liêng rất lớn.

Cầu nguyện không ngừng có nghĩa là gì? Có phải con người phải đọc kinh suốt hai mươi bốn giờ mỗi ngày không? Có phải không được làm việc, không được nghỉ ngơi, không được trò chuyện, không được thực hiện những bổn phận thường ngày vì phải liên tục đọc kinh không?

Không. Cầu nguyện không ngừng không có nghĩa là miệng phải liên tục phát ra những lời kinh. Điều đó cũng không có nghĩa là người Kitô hữu phải sống trong một trạng thái tập trung tâm lý tuyệt đối, không bao giờ bị phân tâm.

Cầu nguyện không ngừng là để cả cuộc đời được đặt trong tương quan với Thiên Chúa.

Một người có thể đang làm việc nhưng vẫn sống trong tâm tình biết ơn Chúa. Một người có thể đang chăm sóc bệnh nhân nhưng vẫn ý thức rằng mình đang phục vụ Chúa nơi người đau khổ. Một người mẹ có thể đang nấu cơm, giặt giũ, chăm sóc con cái nhưng vẫn sống trong tâm tình phó thác. Một linh mục có thể đang giải quyết những công việc mục vụ, gặp gỡ giáo dân, chuẩn bị bài giảng, nhưng sâu trong lòng vẫn ý thức rằng mình đang thuộc về Chúa và đang được Chúa sai đi.

Cầu nguyện không ngừng là khi Thiên Chúa không còn chỉ được tìm kiếm trong một vài giờ nhất định, nhưng trở thành Đấng mà con người luôn hướng về trong mọi hoàn cảnh.

Tuy nhiên, các Giáo phụ sa mạc nhận ra rằng tâm trí con người rất dễ bị phân tán. Một ý nghĩ xuất hiện, kéo theo một ý nghĩ khác. Một ký ức xuất hiện, làm sống lại một cảm xúc. Một chuyện nhỏ xảy ra, có thể chiếm lấy cả ngày sống. Một lời nói của người khác có thể khiến chúng ta suy nghĩ hàng giờ, thậm chí hàng ngày.

Có những người đã cầu nguyện xong từ lâu, nhưng tâm trí vẫn còn tranh luận với người đã làm mình buồn. Họ tưởng tượng ra những câu trả lời đáng lẽ mình phải nói. Họ nghĩ đến những điều mình sẽ làm nếu có cơ hội gặp lại người ấy. Họ dựng lên những cuộc đối thoại trong đầu, trong đó mình luôn là người đúng và người khác luôn là người sai.

Một câu nói có thể làm chúng ta mất bình an suốt cả ngày. Một ánh mắt có thể khiến chúng ta nghi ngờ. Một lời góp ý có thể khiến chúng ta cảm thấy bị xúc phạm. Một thành công của người khác có thể khiến chúng ta bất an.

Các Giáo phụ sa mạc hiểu rằng nếu tâm trí cứ bị cuốn đi như thế, con người sẽ rất khó sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa.

Bởi vậy, họ tìm kiếm một phương thế đơn sơ: lặp lại những câu Kinh Thánh ngắn, đều đặn, khiêm tốn và liên lỉ.

Họ không tìm cách tạo ra một phương pháp phức tạp. Họ muốn có một lời cầu nguyện đủ ngắn để có thể ghi nhớ, đủ sâu để diễn tả lòng tin và đủ gần gũi để trở thành lời thưa tự nhiên của trái tim.

  1. GIOAN CASSIAN VÀ LỜI CẦU NGUYỆN NGẮN TRỞ THÀNH HƠI THỞ CỦA LINH HỒN

Trong số những người đã góp phần lưu truyền linh đạo sa mạc Ai Cập cho Giáo hội Tây phương, Gioan Cassian giữ một vị trí đặc biệt.

Ngài sinh vào khoảng cuối thế kỷ thứ tư, có thời gian sống trong môi trường đan tu tại Ai Cập và sau đó hoạt động tại phương Tây. Những kinh nghiệm và cuộc gặp gỡ với các vị đan sĩ Đông phương được ngài ghi lại trong hai tác phẩm quan trọng là Các Hội Đàm (Conferences) và Các Thiết Chế Đan Tu (Institutes).

Trong Các Hội Đàm, đặc biệt là Hội Đàm thứ mười với viện phụ Isaac, Cassian trình bày một phương pháp cầu nguyện rất đơn sơ nhưng sâu sắc: ghi nhớ và liên tục nhẩm đọc câu:

“Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con; lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.”

Đây là lời cầu nguyện lấy từ Thánh vịnh 70,1 theo cách đánh số của nhiều bản Kinh Thánh truyền thống, tương ứng với Thánh vịnh 71 trong một số cách đánh số khác.

Câu kinh này có một vẻ đẹp đặc biệt.

Nó không dài. Không có nhiều ý tưởng phức tạp. Không có những lời diễn tả hoa mỹ. Nó chỉ là một tiếng kêu cầu cứu của con người trước mặt Thiên Chúa.

Nhưng chính sự đơn sơ ấy lại làm cho nó trở nên sâu sắc.

“Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con.”

Đó là lời cầu nguyện của một con người biết mình cần Chúa.

“Lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.”

Đó là lời cầu nguyện của một người không tự cho mình là đủ sức giải quyết mọi vấn đề.

Trong một câu ngắn, con người vừa tuyên xưng đức tin, vừa nhìn nhận sự yếu đuối, vừa diễn tả lòng trông cậy, vừa đặt mình trong tương quan lệ thuộc yêu thương với Thiên Chúa.

Cassian cho thấy lời cầu nguyện này có thể trở thành một điểm tựa cho tâm trí trong mọi hoàn cảnh.

Khi thức dậy, người đan sĩ có thể nhẩm đọc lời ấy. Khi bắt đầu công việc, người ấy có thể nhẩm đọc lời ấy. Khi bị cám dỗ, người ấy có thể nhẩm đọc lời ấy. Khi cảm thấy cô đơn, người ấy có thể nhẩm đọc lời ấy. Khi lòng trí bị phân tán, người ấy có thể trở về với lời ấy. Khi vui mừng, người ấy cũng có thể dùng lời ấy để diễn tả lòng biết ơn và sự lệ thuộc vào Thiên Chúa.

Lời cầu nguyện ấy không chỉ được đọc trong một thời điểm, nhưng dần dần thấm vào nhịp sống.

Hãy tưởng tượng một người đan sĩ sống trong một căn phòng đơn sơ. Buổi sáng, người ấy thức dậy khi trời còn tối. Không có nhiều âm thanh ngoài tiếng gió và những âm thanh tự nhiên của sa mạc. Người ấy bắt đầu cầu nguyện. Nhưng tâm trí không hoàn toàn yên tĩnh. Có những ý nghĩ về công việc hôm qua, có những ký ức về gia đình, có những lo lắng về tương lai, có những cảm xúc không dễ gọi tên.

Người ấy không tuyệt vọng vì tâm trí bị phân tán. Người ấy cũng không cố gắng đánh đập chính mình vì không thể tập trung. Người ấy nhẹ nhàng trở về với lời cầu nguyện:

“Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con; lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.”

Một lần nữa.

Và một lần nữa.

Không phải để buộc Thiên Chúa phải xuất hiện theo ý mình. Không phải để tạo ra một cảm giác đặc biệt. Không phải để biến lời kinh thành một chiếc chìa khóa thần bí giúp con người kiểm soát Thiên Chúa.

Nhưng để nhắc trái tim nhớ rằng mình đang sống trước mặt Chúa.

Đó là một điểm rất quan trọng.

Lời cầu nguyện lặp đi lặp lại không phải là một kỹ thuật máy móc. Giá trị của nó không nằm ở số lần đọc. Không phải cứ đọc hàng nghìn lần thì tự động trở nên thánh thiện hơn người chỉ đọc vài lần. Cũng không phải việc lặp lại một câu kinh có thể thay thế toàn bộ đời sống luân lý, các bí tích, việc bác ái và sự hoán cải.

Điều quan trọng là lời kinh ấy có giúp chúng ta mở lòng trước Thiên Chúa hay không.

Có người đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn nuôi dưỡng lòng thù hận. Có người đọc kinh rất lâu nhưng vẫn cố ý làm tổn thương người khác. Có người đọc kinh không ngừng nhưng lại không chịu sửa đổi những thói quen gây đau khổ cho gia đình và cộng đoàn.

Khi ấy, chúng ta cần tự hỏi: lời kinh có thực sự đi vào trái tim không, hay chỉ dừng lại ở đôi môi?

Một lời cầu nguyện chân thành có thể rất ngắn, nhưng phải mở ra một cuộc đời biết sống theo điều mình cầu xin.

Khi nói: “Lạy Chúa, xin giúp con”, chúng ta cũng phải sẵn sàng để Chúa giúp mình nhận ra điều cần thay đổi.

Khi nói: “Lạy Chúa, xin cứu con”, chúng ta cũng phải can đảm bước ra khỏi những thói quen đang giam cầm mình.

Khi nói: “Lạy Chúa, xin đến”, chúng ta cũng phải mở cửa để Chúa bước vào những vùng đời sống mà lâu nay chúng ta không muốn Người chạm đến.

Có thể chúng ta cầu xin Chúa giúp mình bình an, nhưng Chúa lại mời chúng ta học cách tha thứ. Có thể chúng ta xin Chúa cất đi những người làm mình khó chịu, nhưng Chúa lại mời chúng ta nhìn lại thái độ của chính mình. Có thể chúng ta xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng việc thay đổi trái tim chúng ta.

Đôi khi lời cầu nguyện không làm cho hoàn cảnh thay đổi ngay lập tức, nhưng làm cho con người có thêm sức mạnh để sống trung thành giữa hoàn cảnh ấy.

Đó là chiều sâu của lời cầu nguyện liên lỉ.

  1. EVAGRIUS PONTICUS – CUỘC CHIẾN VỚI NHỮNG TƯ TƯỞNG TRONG TÂM TRÍ

Một trong những nhân vật quan trọng nhất của linh đạo sa mạc là Evagrius Ponticus, sinh khoảng năm 345 và qua đời năm 399.

Evagrius từng được đào tạo trong môi trường thần học tại Cappadocia, có liên hệ với những nhân vật lớn của Giáo hội Đông phương, sau đó đến Ai Cập và sống đời đan tu tại vùng sa mạc Kellia. Ngài để lại nhiều tác phẩm về cầu nguyện, đời sống nội tâm, phân định và cuộc chiến thiêng liêng.

Trong số những đóng góp quan trọng của ngài có việc phân tích tám loại tư tưởng xấu, thường được gọi bằng thuật ngữ Hy Lạp là logismoi.

Tám tư tưởng ấy gồm:

Ham ăn uống quá độ.

Dâm dục.

Tham tiền bạc.

Buồn phiền.

Giận dữ.

Chán nản hoặc uể oải thiêng liêng.

Hư danh.

Kiêu ngạo.

Danh sách này có ảnh hưởng sâu rộng đến truyền thống linh đạo Kitô giáo. Về sau, khi được tiếp nhận và phát triển trong truyền thống Latinh, nó góp phần vào sự hình thành danh sách bảy mối tội đầu quen thuộc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách phân loại và giải thích của Evagrius không hoàn toàn đồng nhất với cách trình bày bảy mối tội đầu trong giáo lý về sau.

Điều đáng chú ý là Evagrius không chỉ quan tâm đến những hành động xấu bên ngoài. Ngài muốn giúp người đan sĩ nhận ra những chuyển động bên trong dẫn đến hành động ấy.

Một hành động tội lỗi thường không xuất hiện hoàn toàn bất ngờ. Trước khi một người nổi giận, có thể đã có một chuỗi suy nghĩ âm thầm. Trước khi một người ghen tị, có thể đã có những so sánh kéo dài. Trước khi một người nói xấu, có thể đã có một thời gian nuôi dưỡng sự khó chịu và phán xét.

Một người không tự nhiên trở nên cay nghiệt chỉ trong một giây. Có khi họ đã nhiều lần tưởng tượng ra những lời đáp trả, nhiều lần nhắc lại những tổn thương, nhiều lần nuôi dưỡng những suy nghĩ bất mãn. Đến một thời điểm, những gì tích tụ bên trong tràn ra thành lời nói và hành động.

Evagrius muốn người đan sĩ học cách nhận ra những tư tưởng ngay khi chúng bắt đầu xuất hiện.

Đây là một sự phân định rất sâu sắc.

Ngài giúp chúng ta hiểu rằng không phải mọi ý nghĩ xuất hiện trong tâm trí đều là điều chúng ta chủ động lựa chọn. Có những tư tưởng đến bất ngờ. Có những hình ảnh xuất hiện ngoài ý muốn. Có những ký ức không được mời gọi nhưng vẫn quay trở lại. Có những cơn giận xuất hiện khi chúng ta bị chạm đến một vết thương cũ.

Việc một ý nghĩ xấu xuất hiện không đồng nghĩa với việc chúng ta đã phạm tội. Điều quan trọng là chúng ta sẽ đón nhận, nuôi dưỡng, đồng thuận hay từ chối nó như thế nào.

Chẳng hạn, một người nghe tin rằng đồng nghiệp được khen thưởng. Trong lòng lập tức xuất hiện một ý nghĩ: “Tại sao người ấy được khen mà không phải tôi?”

Ý nghĩ ấy vừa xuất hiện chưa có nghĩa là người ấy đã phạm tội ghen tị. Nhưng nếu họ bắt đầu nuôi dưỡng nó, tìm cách hạ thấp người kia, nói xấu người kia, vui mừng khi người kia thất bại, thì ý nghĩ ban đầu đã trở thành một thái độ có hại.

Hoặc một người bị người khác nói một câu khó nghe. Cơn giận xuất hiện. Đó có thể là phản ứng cảm xúc tự nhiên. Nhưng sau đó, người ấy có thể chọn cách dừng lại, cầu nguyện, phân định và trả lời cách bình tĩnh. Hoặc họ có thể tiếp tục nuôi dưỡng sự tức giận, tưởng tượng những lời trả đũa và tìm cách làm cho người kia đau đớn.

Chính tại đây, sự tỉnh thức thiêng liêng trở nên cần thiết.

Người cầu nguyện không phải là người không bao giờ có tư tưởng xấu. Người cầu nguyện là người học cách không để mọi tư tưởng điều khiển mình.

Đây là điều rất cần thiết trong đời sống hôm nay.

Có người vừa thức dậy đã mở điện thoại. Những tin tức tiêu cực, những cuộc tranh luận, những hình ảnh so sánh, những lời chỉ trích và những nội dung kích động lập tức đi vào tâm trí. Chưa kịp cầu nguyện, trái tim đã bị kéo vào những cuộc xung đột không liên quan trực tiếp đến mình.

Có người dành nhiều thời gian theo dõi đời sống của người khác đến mức không còn đủ bình an để chăm sóc đời sống của chính mình. Họ nhìn thấy người này thành công, người kia được khen, người nọ đi du lịch, người khác có điều kiện tốt hơn. Dần dần, lòng biết ơn biến mất, sự bình an suy giảm và cảm giác mình luôn thiếu thốn ngày càng lớn.

Có người chỉ cần đọc một bình luận trái ý là cả ngày mất vui. Họ phản ứng ngay lập tức, viết những lời nặng nề, rồi tiếp tục kiểm tra xem người khác đã trả lời chưa. Một cuộc tranh luận trên mạng có thể chiếm lấy trái tim họ suốt nhiều giờ.

Nếu không tỉnh thức, chúng ta có thể biến tâm trí thành một nơi chứa đựng vô số cuộc chiến không cần thiết.

Evagrius mời gọi chúng ta học cách quan sát những tư tưởng ấy. Đừng vội đồng hóa bản thân với chúng. Đừng nghĩ rằng cứ có một ý nghĩ xuất hiện thì mình buộc phải làm theo nó. Hãy dừng lại, nhận diện, phân định và đưa nó ra trước mặt Thiên Chúa.

Có những ý nghĩ cần được từ chối. Có những cảm xúc cần được chữa lành. Có những ký ức cần được đón nhận và xử lý cách lành mạnh. Có những vết thương cần được chia sẻ với một người đồng hành đáng tin cậy. Có những tình trạng đau khổ tâm lý cần đến sự hỗ trợ chuyên môn.

Đời sống cầu nguyện không loại bỏ nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần. Cũng không nên xem mọi biểu hiện lo âu, trầm cảm, ám ảnh hay đau khổ tâm lý là do thiếu đức tin hoặc do một tư tưởng xấu nào đó. Người Kitô hữu được mời gọi kết hợp cầu nguyện với những phương thế chăm sóc thích hợp, trong sự tôn trọng phẩm giá con người.

Điều các Giáo phụ sa mạc muốn nhấn mạnh là: chúng ta không cần phải trao quyền điều khiển trái tim mình cho mọi ý nghĩ xuất hiện trong tâm trí.

Một ý nghĩ có thể gõ cửa, nhưng không nhất thiết phải được mời vào ở lại.

  1. TÁM TƯ TƯỞNG XẤU – TÁM CÁNH CỬA CÓ THỂ LÀM TRÁI TIM XA CHÚA

Để hiểu sâu hơn linh đạo của Evagrius, chúng ta cần nhìn kỹ từng loại tư tưởng mà ngài phân tích. Đây không chỉ là một danh sách mang tính lịch sử. Nó còn giúp chúng ta đọc lại đời sống hằng ngày và nhận ra những chuyển động tinh vi đang diễn ra trong tâm hồn.

Thứ nhất, tư tưởng ham ăn uống quá độ.

Đối với các đan sĩ sa mạc, việc ăn uống có liên quan trực tiếp đến khả năng tự chủ. Người ta có thể ăn không phải vì đói, nhưng vì muốn tìm kiếm sự thỏa mãn. Người ta có thể biến thức ăn thành phương tiện để lấp đầy sự trống rỗng trong lòng.

Ngày nay, vấn đề không chỉ nằm ở chuyện ăn uống. Nó còn là thái độ tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời. Chúng ta có thể liên tục tìm kiếm những điều khiến mình cảm thấy dễ chịu, nhưng lại thiếu khả năng chấp nhận những giới hạn cần thiết.

Khi buồn, chúng ta muốn tìm một thú vui để quên đi. Khi căng thẳng, chúng ta muốn tiêu thụ thứ gì đó để giải tỏa. Khi cô đơn, chúng ta muốn lấp đầy khoảng trống bằng những hoạt động liên tục.

Không phải mọi niềm vui đều xấu. Thiên Chúa tạo dựng những điều tốt đẹp để con người biết đón nhận và tạ ơn. Nhưng khi một điều tốt trở thành thứ thống trị mình, nó có thể trở thành chướng ngại cho tự do nội tâm.

Người cầu nguyện cần học cách sử dụng mọi sự với lòng biết ơn, chứ không để mọi sự sử dụng và điều khiển mình.

Thứ hai, tư tưởng dâm dục.

Evagrius nhận ra sức mạnh của những hình ảnh, tưởng tượng và ham muốn liên quan đến tính dục. Ngài hiểu rằng tâm trí có thể bị chiếm giữ bởi những hình ảnh và những tưởng tượng không phù hợp với đời sống thánh thiện.

Tuy nhiên, khi đọc các Giáo phụ sa mạc, chúng ta cần tránh cách hiểu cực đoan cho rằng thân xác hoặc tính dục tự bản chất là xấu. Thân xác là quà tặng của Thiên Chúa. Tính dục có vị trí tốt đẹp trong kế hoạch sáng tạo và cần được sống trong tình yêu, sự tôn trọng, trách nhiệm và lòng chung thủy.

Vấn đề xuất hiện khi con người biến người khác thành đối tượng để thỏa mãn ham muốn, khi tình yêu bị tách khỏi trách nhiệm, khi người ta không còn nhìn thấy phẩm giá của người khác.

Đối với người sống đời thánh hiến, đây là lời mời gọi sống khiết tịnh không chỉ bằng những giới hạn bên ngoài, nhưng bằng một trái tim biết yêu thương đúng nghĩa. Khiết tịnh không phải là trái tim không biết yêu. Khiết tịnh là học cách yêu mà không chiếm hữu, không lợi dụng, không thao túng và không biến người khác thành phương tiện thỏa mãn bản thân.

Thứ ba, tư tưởng tham tiền bạc.

Tiền bạc tự nó không phải là điều xấu. Con người cần phương tiện vật chất để sống, để chăm sóc gia đình, để phục vụ cộng đồng và thực hiện nhiều công việc tốt đẹp.

Nhưng tiền bạc có thể trở thành một thứ quyền lực âm thầm. Nó có thể khiến người ta đánh giá người khác bằng tài sản, đo lường giá trị bản thân bằng mức sống, đánh mất sự trung thực để đạt được lợi ích và sẵn sàng hy sinh những giá trị quan trọng chỉ vì lợi nhuận.

Trong đời sống thiêng liêng, sự tham tiền bạc còn có thể biểu hiện dưới những hình thức tinh vi hơn. Người ta không nhất thiết phải sở hữu nhiều tài sản mới là tham lam. Có khi người ta chỉ muốn giữ quyền kiểm soát mọi thứ. Có khi người ta sợ phải chia sẻ. Có khi người ta không muốn mất một chút tiện nghi vì cảm thấy mình xứng đáng được hưởng nhiều hơn.

Người sống khó nghèo Tin Mừng không chỉ là người sở hữu ít, nhưng là người không để của cải trở thành chủ nhân của trái tim.

Thứ tư, tư tưởng buồn phiền.

Evagrius đề cập đến sự buồn phiền như một chuyển động nội tâm có thể làm suy yếu đời sống thiêng liêng. Trong nhiều trường hợp, nỗi buồn xuất hiện khi con người không đạt được điều mình mong muốn, khi bị mất mát, khi bị tổn thương hoặc khi phải đối diện với những thất vọng.

Nhưng cần phân biệt nỗi buồn tự nhiên với sự buồn phiền mang tính hủy hoại mà Evagrius phân tích. Nỗi buồn trước mất mát, đau khổ hay bất công có thể là một phản ứng nhân bản chính đáng. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Người không khinh thường nước mắt của con người.

Điều cần cảnh giác là khi nỗi buồn biến thành một thái độ khép kín, khiến chúng ta không còn muốn đón nhận tình yêu, không còn nhìn thấy những điều tốt đẹp, không còn khả năng hy vọng và không muốn bước ra khỏi sự tuyệt vọng.

Có người mang trong lòng một nỗi buồn rất lâu. Họ không nói ra, không tìm sự giúp đỡ, không muốn ai đến gần. Họ bắt đầu nghĩ rằng không ai hiểu mình, không ai thương mình, không ai có thể giúp mình.

Lời cầu nguyện trong trường hợp ấy không phải là bắt bản thân phải vui vẻ ngay lập tức. Lời cầu nguyện là dám đem nước mắt đến với Chúa.

Có những lúc chúng ta không cần phải giải thích quá nhiều. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con đang buồn. Xin đừng để con phải đi qua nỗi buồn này một mình.”

Thứ năm, tư tưởng giận dữ.

Giận dữ là một trong những điều dễ phá hủy sự bình an của con người. Có khi cơn giận xuất hiện vì chúng ta bị xúc phạm. Có khi nó xuất hiện vì mọi việc không diễn ra theo ý mình. Có khi nó xuất hiện vì chúng ta cảm thấy bị xem thường.

Điều nguy hiểm là cơn giận thường khiến con người tin rằng mình luôn có lý.

Khi giận, chúng ta có thể chỉ nhìn thấy lỗi của người khác mà không nhìn thấy phần trách nhiệm của mình. Chúng ta nhớ rất rõ những gì người khác đã làm, nhưng lại quên những gì mình đã nói. Chúng ta đòi người khác phải hiểu mình, nhưng không muốn dành thời gian để hiểu họ.

Người cầu nguyện cần học cách không để cơn giận trở thành chủ nhân của mình.

Điều đó không có nghĩa là phải chấp nhận mọi bất công, im lặng trước mọi hành vi sai trái hoặc không được thiết lập ranh giới lành mạnh. Có những lúc chúng ta cần lên tiếng, cần bảo vệ người yếu thế, cần sửa chữa những sai lầm và cần tìm kiếm công lý.

Nhưng chúng ta có thể lên tiếng mà không nuôi dưỡng lòng thù hận. Chúng ta có thể góp ý mà không làm nhục người khác. Chúng ta có thể nói sự thật mà không dùng sự thật như một vũ khí để trả thù.

Thứ sáu, tư tưởng chán nản và uể oải thiêng liêng.

Trong truyền thống sa mạc, thuật ngữ acedia thường được dùng để diễn tả một trạng thái chán chường sâu xa, một sự uể oải nội tâm khiến người đan sĩ cảm thấy việc cầu nguyện và đời sống hiện tại trở nên vô nghĩa.

Người ấy có thể cảm thấy thời gian trôi quá chậm. Họ nhìn đồng hồ liên tục. Họ cảm thấy nơi mình đang sống thật ngột ngạt. Họ nghĩ rằng ở một nơi khác, với một cộng đoàn khác, với một công việc khác, họ sẽ hạnh phúc hơn.

Họ không còn muốn cầu nguyện. Không còn muốn làm việc. Không còn muốn gặp gỡ anh em. Họ chỉ muốn thoát khỏi hoàn cảnh hiện tại.

Đây là một kinh nghiệm rất sâu sắc của đời sống thiêng liêng.

Có những người bắt đầu đời tu với lòng nhiệt thành lớn lao. Họ vui mừng khi được bước vào nhà dòng, được tham dự phụng vụ, được học hỏi thần học, được phục vụ người nghèo. Nhưng sau một thời gian, những điều từng làm họ hạnh phúc trở thành những công việc lặp đi lặp lại.

Chuông vẫn đổ mỗi ngày. Nhà nguyện vẫn ở đó. Những giờ kinh vẫn tiếp tục. Công việc vẫn chờ đợi. Anh em vẫn là những con người có tính khí khác nhau. Những bổn phận nhỏ bé vẫn phải được thực hiện.

Và có lúc người tu sĩ tự hỏi: Tại sao tôi không còn cảm thấy sốt sắng như ngày đầu? Tại sao tôi cầu nguyện mà lòng khô khan? Tại sao tôi không còn cảm nhận được niềm vui như trước?

Các Giáo phụ sa mạc nhắc chúng ta rằng trung thành không chỉ là tiếp tục khi mình cảm thấy vui, nhưng còn là ở lại khi cảm xúc không còn nâng đỡ mình.

Tuy nhiên, cần phân định cẩn thận: sự khô khan thiêng liêng, acedia, tình trạng kiệt sức và những vấn đề sức khỏe tâm thần không hoàn toàn đồng nhất. Không nên quy mọi mệt mỏi của một tu sĩ thành sự lười biếng hoặc thiếu ý chí. Có khi người ấy cần nghỉ ngơi, cần được lắng nghe, cần được chăm sóc và cần sự đồng hành chuyên môn.

Một cộng đoàn thiêng liêng trưởng thành không chỉ biết khuyên nhau cầu nguyện nhiều hơn, nhưng còn biết nhận ra khi một người đang kiệt sức và cần được nâng đỡ.

Thứ bảy, tư tưởng hư danh.

Hư danh là một trong những cám dỗ tinh vi nhất của đời sống đạo đức. Nó xuất hiện khi người ta làm những việc tốt nhưng lại quá lệ thuộc vào ánh mắt và lời khen của người khác.

Một người có thể ăn chay, nhưng muốn mọi người biết mình ăn chay. Một người có thể cầu nguyện lâu, nhưng mong người khác nhìn thấy sự sốt sắng của mình. Một người có thể phục vụ rất nhiều, nhưng trong lòng luôn mong được ghi nhận.

Hư danh có thể xuất hiện ngay cả trong những việc rất thánh thiện.

Người ta có thể giảng về khiêm nhường nhưng lại mong bài giảng của mình được khen hay. Người ta có thể nói về phục vụ nhưng lại khó chịu khi người khác không nhắc đến công lao của mình. Người ta có thể làm việc bác ái nhưng trong lòng luôn mong được xem là người quảng đại nhất.

Đây là một câu hỏi rất đáng để mỗi người tự xét:

Nếu không ai biết việc tốt tôi đã làm, tôi có còn muốn làm không?

Nếu không ai khen ngợi, tôi có còn trung thành không?

Nếu người khác được giao một nhiệm vụ quan trọng hơn tôi, tôi có thể vui mừng không?

Nếu một người khác được cộng đoàn yêu mến hơn tôi, tôi có thể bình an không?

Đôi khi chúng ta không cần phải thay đổi công việc mình đang làm. Chúng ta chỉ cần thanh luyện lý do tại sao mình làm việc ấy.

Thứ tám, tư tưởng kiêu ngạo.

Đối với Evagrius, kiêu ngạo là một cám dỗ đặc biệt nguy hiểm vì nó có thể xuất hiện sau khi người ta đã đạt được một số thành tựu thiêng liêng.

Một người đã cầu nguyện nhiều năm có thể bắt đầu nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác. Một người sống khổ hạnh có thể xem thường những người không sống khổ hạnh như mình. Một người hiểu biết thần học có thể khinh thường những người có kiến thức đơn sơ. Một người có nhiều kinh nghiệm mục vụ có thể nghĩ rằng mình luôn đúng.

Kiêu ngạo khiến con người sử dụng chính những điều tốt đẹp để tự tôn mình.

Có khi người ta không còn cần phải khoe khoang tài sản, vì họ bắt đầu khoe khoang sự nghèo khó. Không cần khoe thành công, vì họ bắt đầu tự hào về những hy sinh. Không cần được khen về vẻ bề ngoài, vì họ muốn được khen về sự đạo đức.

Nhưng một trái tim thực sự thuộc về Thiên Chúa sẽ ngày càng ý thức sâu xa hơn về sự cần thiết của ân sủng.

Người khiêm nhường không phải là người luôn nghĩ mình vô giá trị. Người khiêm nhường là người nhìn nhận sự thật về chính mình: có những khả năng đáng trân trọng, có những giới hạn cần được chấp nhận, có những lỗi lầm cần sửa chữa và có những ân huệ mà mình không thể tự ban cho mình.

Khiêm nhường không làm con người nhỏ bé đi. Khiêm nhường giúp con người đứng đúng vị trí trước mặt Thiên Chúa.

  1. CẦU NGUYỆN TRONG SẠCH – KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CÒN SUY NGHĨ, NHƯNG LÀ KHÔNG ĐỂ TƯ TƯỞNG THỐNG TRỊ

Một trong những điểm sâu sắc trong linh đạo của Evagrius là giáo huấn về cầu nguyện trong sạch.

Ngài thường nhấn mạnh rằng cầu nguyện là cuộc trò chuyện của tâm trí với Thiên Chúa. Cầu nguyện trong sạch là khi tâm trí không bị những hình ảnh, tưởng tượng và đam mê làm chủ, nhưng được hướng về Thiên Chúa.

Điều này có thể bị hiểu lầm nếu chúng ta nghĩ rằng người cầu nguyện phải làm cho đầu óc hoàn toàn trống rỗng, không được suy nghĩ bất cứ điều gì, không được có cảm xúc, không được nhớ đến những người thân yêu và không được nghĩ đến những công việc đang chờ đợi.

Đó không phải là điều cần hiểu.

Kitô giáo không tìm kiếm một trạng thái trống rỗng tuyệt đối, như thể mục tiêu của cầu nguyện là xóa bỏ toàn bộ nhân tính. Người Kitô hữu cầu nguyện với toàn thể con người: trí tuệ, ý chí, cảm xúc, thân xác, ký ức và khát vọng. Chúng ta không đến với Thiên Chúa bằng cách phủ nhận những gì làm nên con người mình.

Vấn đề không nằm ở chỗ có suy nghĩ hay không. Vấn đề là suy nghĩ nào đang điều khiển trái tim.

Một người có thể nghĩ đến công việc đang chờ đợi, rồi dâng công việc ấy cho Chúa. Một người có thể nhớ đến người thân đang đau bệnh, rồi cầu xin Chúa nâng đỡ họ. Một người có thể nhớ lại một lỗi lầm trong quá khứ, rồi thành tâm thống hối và tìm cách sửa chữa.

Những điều ấy không nhất thiết làm cho cầu nguyện bị ô nhiễm. Trái lại, chúng có thể trở thành chất liệu của lời cầu nguyện.

Nhưng khi chúng ta để tâm trí bị cuốn vào những tưởng tượng không cần thiết, những cuộc tranh luận vô tận, những so sánh đầy ghen tị và những ham muốn ích kỷ, lúc ấy sự tự do nội tâm bị suy giảm.

Cầu nguyện trong sạch là học cách đặt tất cả những gì đang diễn ra trong lòng trước mặt Thiên Chúa.

Chúng ta không cần phải che giấu Chúa những suy nghĩ của mình. Chúa biết chúng ta trước khi chúng ta nói ra. Nhưng chúng ta cần học cách nhìn những suy nghĩ ấy dưới ánh sáng của Lời Chúa.

Có một điều rất quan trọng: chúng ta không được phép biến sự tỉnh thức nội tâm thành một hình thức tự kết án liên tục.

Một người có thể trở nên quá lo lắng về mọi ý nghĩ xuất hiện trong đầu. Họ sợ rằng một hình ảnh bất chợt đã làm mình phạm tội. Họ sợ rằng một cảm xúc không mong muốn chứng tỏ mình xấu xa. Họ cố gắng kiểm soát từng chuyển động của tâm trí đến mức đời sống cầu nguyện trở thành một gánh nặng.

Đó không phải là sự tự do mà Tin Mừng mời gọi.

Thiên Chúa không yêu thương chúng ta chỉ khi tâm trí chúng ta hoàn toàn yên tĩnh. Người biết sự mong manh của con người. Người hiểu rằng chúng ta có thể phân tâm, có thể mệt mỏi, có thể bất an, có thể phải chiến đấu với những ký ức và cảm xúc khó khăn.

Điều Chúa chờ đợi không phải là một tâm trí không bao giờ bị xao động, nhưng là một trái tim biết quay trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang đi xa, hãy trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang xét đoán, hãy trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang ghen tị, hãy trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang giận dữ, hãy trở về.

Mỗi lần nhận ra mình đang cầu nguyện mà tâm trí lang thang, hãy nhẹ nhàng trở về.

Đừng biến việc trở về thành một cuộc trừng phạt chính mình. Hãy xem đó là một hành động của tình yêu.

  1. ABBA MOISÊ – SỰ THINH LẶNG KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ NẾU TRÁI TIM THIẾU LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong các câu chuyện về Giáo phụ sa mạc, chúng ta gặp nhiều nhân vật có đời sống rất đáng suy nghĩ. Một trong những vị được nhắc đến nhiều là viện phụ Moisê, thường được gọi là Abba Moisê.

Ngài là một nhân vật nổi bật trong truyền thống đan tu Scetis. Những câu chuyện về ngài cho thấy một con đường hoán cải sâu sắc, từ quá khứ nhiều lỗi lầm đến một đời sống cầu nguyện và khiêm nhường.

Một trong những câu chuyện nổi tiếng về ngài kể rằng có lần một người anh em phạm lỗi và các đan sĩ muốn xét xử người ấy. Họ mời Abba Moisê đến tham dự. Ngài không muốn đi. Nhưng khi được mời nhiều lần, ngài đồng ý đến.

Ngài mang theo một chiếc bao bị thủng, đựng đầy cát và để nó rơi vãi phía sau. Khi được hỏi về chiếc bao ấy, ngài nói đại ý rằng những lỗi lầm của mình đang rơi vãi phía sau mà mình không nhìn thấy, vậy mà mình lại đến đây để xét xử lỗi lầm của người khác.

Câu chuyện được lưu truyền trong truyền thống Châm ngôn các Giáo phụ sa mạc (Apophthegmata Patrum), có những dị bản khác nhau tùy bản văn.

Dù cách kể có thể khác nhau, ý nghĩa thiêng liêng vẫn rất sâu sắc.

Con người thường rất giỏi nhìn thấy lỗi của người khác, nhưng lại rất chậm nhận ra lỗi của mình.

Chúng ta có thể nhớ rất rõ một lời nói thiếu tế nhị của người khác, nhưng quên rằng chính mình cũng từng nói những lời làm người khác đau lòng. Chúng ta có thể phê bình người khác thiếu kiên nhẫn, nhưng không nhận ra mình cũng thường xuyên nổi nóng. Chúng ta có thể chỉ trích người khác thiếu khiêm nhường, nhưng lại khó chịu khi không ai công nhận công việc của mình.

Đôi khi chúng ta đến nhà nguyện để cầu nguyện, nhưng lại mang theo một danh sách những người mà mình cho rằng cần phải thay đổi.

Chúng ta xin Chúa sửa người này, uốn người kia, đánh động người nọ, làm cho người khác hiểu mình, làm cho người khác biết nhận lỗi.

Nhưng có khi chúng ta quên mất một lời cầu nguyện quan trọng nhất:

“Lạy Chúa, xin bắt đầu từ chính con.”

Đây là một trong những hoa trái lớn nhất của cầu nguyện chân thật.

Người cầu nguyện càng sâu càng không dễ dàng xem mình là thẩm phán của người khác. Họ biết rằng mình cũng cần lòng thương xót. Họ hiểu rằng nếu Thiên Chúa đối xử với mình chỉ bằng sự công bằng nghiêm khắc mà không có lòng thương xót, thì mình không thể đứng vững.

Điều đó không có nghĩa là dung túng cho điều sai trái. Lòng thương xót không đồng nghĩa với việc xóa bỏ sự thật. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm. Khiêm nhường không có nghĩa là không được sửa sai.

Nhưng khi sửa sai, chúng ta phải nhớ rằng người đang đứng trước mặt mình cũng là một con người được Thiên Chúa yêu thương.

Có những lời góp ý có thể làm người khác trưởng thành. Nhưng cũng có những lời góp ý chỉ nhằm làm người khác xấu hổ. Có những lời sửa dạy xuất phát từ tình yêu. Nhưng cũng có những lời sửa dạy xuất phát từ sự tức giận, từ lòng tự ái hoặc từ nhu cầu chứng minh rằng mình đúng.

Một người có thể nói rất đúng, nhưng nói bằng một trái tim thiếu tình yêu.

Một người có thể giữ đúng kỷ luật, nhưng lại thiếu lòng nhân hậu.

Một người có thể bảo vệ sự thật, nhưng lại quên rằng sự thật phải được phục vụ trong tình yêu.

Abba Moisê nhắc chúng ta rằng trước khi nhìn vào lỗi lầm của anh em, hãy nhìn lại chính mình.

Và có lẽ đây là một trong những cách xét mình tốt nhất trước khi kết thúc một ngày:

Hôm nay tôi đã làm ai buồn?

Hôm nay tôi đã nói lời nào không cần thiết?

Hôm nay tôi đã xét đoán ai?

Hôm nay tôi đã không chịu lắng nghe ai?

Hôm nay tôi đã làm điều gì chỉ vì muốn được khen?

Hôm nay tôi đã bỏ qua một cơ hội để tha thứ?

Hôm nay tôi đã để sự nóng giận điều khiển mình ở đâu?

Đừng chỉ hỏi hôm nay người khác đã làm gì khiến tôi đau. Hãy hỏi hôm nay tôi đã làm gì khiến người khác phải đau.

Đó là một bước rất quan trọng để cầu nguyện đi vào đời sống thực tế.

  1. ABBA PÔIMEN – NGƯỜI BIẾT IM LẶNG ĐỂ KHÔNG LÀM TỔN THƯƠNG NGƯỜI KHÁC

Một vị khác rất nổi tiếng trong truyền thống sa mạc là Abba Pôimen. Tên ngài trong tiếng Hy Lạp có nghĩa liên hệ đến người chăn chiên. Những lời khuyên được gán cho ngài trong truyền thống các Giáo phụ sa mạc thường rất ngắn gọn, nhưng chứa đựng sự khôn ngoan thực tế.

Các vị sa mạc không xem sự thinh lặng là việc đơn giản không nói chuyện. Họ hiểu rằng miệng có thể im lặng, nhưng trái tim vẫn có thể đầy tiếng ồn. Một người không nói ra những lời xúc phạm, nhưng vẫn âm thầm khinh thường người khác. Một người không tranh luận, nhưng vẫn nuôi dưỡng lòng thù hận. Một người không phản ứng bên ngoài, nhưng trong lòng vẫn đang kết án người khác.

Vì thế, sự thinh lặng đích thực phải đi đôi với sự thanh luyện trái tim.

Có một điều chúng ta cần suy nghĩ: đôi khi một lời nói không cần thiết có thể phá hủy điều mà nhiều ngày cầu nguyện đã xây dựng.

Một người có thể dành cả buổi sáng để đọc kinh, nhưng chỉ trong vài phút nóng giận, họ nói ra những lời làm tổn thương người sống bên cạnh. Một người có thể tham dự Thánh lễ rất sốt sắng, nhưng khi trở về nhà lại dùng những lời nặng nề với vợ hoặc chồng. Một người có thể giảng về bác ái, nhưng trong cộng đoàn lại thiếu kiên nhẫn với người yếu đuối.

Điều ấy cho thấy cầu nguyện không thể tách rời khỏi cách chúng ta sử dụng lời nói.

Có những người không cần chúng ta nói thêm. Họ cần chúng ta biết lắng nghe.

Có những người không cần chúng ta đưa ra một bài học. Họ cần chúng ta hiện diện.

Có những người không cần chúng ta nhắc lại lỗi lầm của họ. Họ cần được trao một cơ hội để sửa đổi.

Có những người không cần chúng ta chứng minh mình đúng. Họ cần chúng ta biết dừng lại trước khi nói một lời làm họ đau thêm.

Thinh lặng đôi khi là một hành động bác ái.

Nhưng cũng cần phân biệt thinh lặng có tình yêu với thinh lặng mang tính trừng phạt. Có người không nói chuyện vì muốn người khác phải đau khổ. Có người dùng sự im lặng để thao túng, làm cho người khác cảm thấy có lỗi hoặc buộc người khác phải nhượng bộ. Đó không phải là sự thinh lặng của Tin Mừng.

Sự thinh lặng Kitô giáo không phải là một thứ vũ khí. Nó là một không gian để lòng người được lắng xuống, để sự thật được nhìn nhận và để tình yêu có cơ hội lên tiếng đúng lúc.

Có những lúc cần nói. Có những lúc cần im lặng. Có những lúc cần xin lỗi. Có những lúc cần đặt một ranh giới rõ ràng. Có những lúc cần bảo vệ một người đang bị xúc phạm. Sự khôn ngoan thiêng liêng giúp chúng ta phân định điều gì phục vụ tình yêu trong từng hoàn cảnh cụ thể.

  1. CÁC BÀ MẸ SA MẠC – NHỮNG NGƯỜI NỮ ĐÃ DẠY GIÁO HỘI VỀ SỰ KHÔN NGOAN CỦA TRÁI TIM

Khi nói đến các Giáo phụ sa mạc, chúng ta không được quên các người mẹ thiêng liêng, các nữ đan sĩ và những phụ nữ đã sống đời khổ tu trong các cộng đoàn hoặc những nơi hoang vắng.

Lịch sử linh đạo sa mạc không chỉ có các vị viện phụ nam giới. Những phụ nữ như Amma Syncletica, Amma Sarah và Amma Theodora cũng được lưu truyền như những mẫu gương về cầu nguyện, phân định, kiên trì và sự khôn ngoan thiêng liêng.

Các ngài thường được gọi là Amma, nghĩa là mẹ, một danh xưng diễn tả sự kính trọng dành cho những người phụ nữ có kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc.

Amma Syncletica là một trong những nhân vật nổi bật trong truyền thống sa mạc Ai Cập. Những lời khuyên được lưu truyền dưới tên ngài nhấn mạnh đến việc kiên trì trong đời sống thiêng liêng, sự phân định và khả năng đối diện với những khó khăn nội tâm.

Ngài hiểu rằng con đường theo Chúa không phải lúc nào cũng đem lại cảm giác dễ chịu. Có những lúc người ta cảm thấy như đang đi trong bóng tối. Có những lúc phải chiến đấu với những thói quen cũ. Có những lúc phải chịu đựng sự hiểu lầm. Có những lúc phải từ bỏ những điều mà mình từng nghĩ là không thể sống thiếu.

Nhưng điều quan trọng là không được nhầm lẫn giữa sự trung thành với Chúa và sự cố chấp của cái tôi.

Một người có thể kiên trì trong đời sống cầu nguyện, nhưng cũng phải biết khi nào mình đang trở nên cứng nhắc. Một người có thể sống khổ hạnh, nhưng cũng phải biết khi nào mình đang biến khổ hạnh thành một hình thức tự tôn. Một người có thể giữ kỷ luật rất nghiêm, nhưng cũng phải biết khi nào mình đang dùng kỷ luật để trốn tránh việc yêu thương người khác.

Amma Sarah cũng được nhắc đến trong truyền thống sa mạc như một người nữ có đời sống nội tâm sâu sắc. Những lời khuyên được gán cho ngài cho thấy một tinh thần mạnh mẽ, kiên trì và tự do trước những lời phán xét.

Amma Theodora lại được biết đến qua những lời khuyên về sự khiêm nhường, việc phân định và khả năng không ngừng học hỏi.

Các người mẹ sa mạc nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không thuộc độc quyền của một giới tính, một tầng lớp hay một vai trò trong Giáo hội. Thiên Chúa có thể làm cho bất cứ ai trở nên chứng nhân của Người khi người ấy biết mở lòng đón nhận ân sủng.

Có những người phụ nữ sống đời nội trợ, chăm sóc con cái, âm thầm phục vụ gia đình, nhưng lại có một đời sống cầu nguyện rất sâu sắc. Có những người mẹ không có nhiều cơ hội học hỏi thần học, nhưng có một đức tin vững vàng và một lòng thương xót lớn lao. Có những người nữ tu không được giao những công việc nổi bật, nhưng ngày ngày âm thầm chăm sóc những người bệnh, những người già và những người bị bỏ rơi.

Sự thánh thiện không nhất thiết phải được nhìn thấy trên những sân khấu lớn. Có khi nó được hình thành trong những công việc không ai để ý, trong những hy sinh không ai biết và trong những lời cầu nguyện không ai nghe thấy.

Một người mẹ có thể cầu nguyện bằng cách kiên nhẫn với đứa con đang nổi loạn. Một nữ tu có thể cầu nguyện bằng cách chăm sóc một người bệnh khó tính. Một người phụ nữ có thể cầu nguyện bằng cách không trả đũa khi bị xúc phạm. Một người có thể cầu nguyện bằng cách giữ lòng trung tín trong những ngày không còn cảm thấy được yêu thương.

Các Amma sa mạc giúp chúng ta hiểu rằng trái tim cầu nguyện không phải là trái tim chạy trốn khỏi những tương quan, nhưng là trái tim được thanh luyện để yêu thương đúng nghĩa hơn.

  1. THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ TRỐN TRÁNH CON NGƯỜI

Một nguy cơ khi đọc về các Giáo phụ sa mạc là chúng ta có thể nghĩ rằng muốn sống thánh thiện thì phải tránh xa mọi người. Nhưng đó không phải là toàn bộ tinh thần của truyền thống sa mạc.

Các vị tìm kiếm sự cô tịch để gặp Thiên Chúa, nhưng khi trưởng thành trong đời sống thiêng liêng, nhiều người trong số họ lại trở thành những người có khả năng đón tiếp, hướng dẫn và nâng đỡ người khác.

Những người tìm đến sa mạc thường không chỉ tìm một nơi để ẩn náu. Họ còn tìm những người có kinh nghiệm để xin lời khuyên, xin cầu nguyện và xin sự hướng dẫn.

Một người có thể sống một mình, nhưng không nhất thiết phải sống ích kỷ. Một người có thể yêu thích thinh lặng, nhưng vẫn có trái tim rộng mở với nỗi đau của người khác.

Thinh lặng đích thực không làm cho con người trở nên xa cách. Nó làm cho con người biết hiện diện cách sâu sắc hơn.

Khi một người không còn bị những tiếng ồn nội tâm thống trị, họ có thể lắng nghe người khác tốt hơn. Khi một người không còn quá bận tâm bảo vệ cái tôi, họ có thể đón nhận những lời góp ý mà không lập tức phản ứng. Khi một người đã học cách đối diện với nỗi đau của mình, họ có thể kiên nhẫn hơn với nỗi đau của người khác.

Người cầu nguyện không phải là người không muốn nghe ai. Người cầu nguyện là người biết nghe bằng một trái tim đã được thanh luyện.

Đôi khi chúng ta tưởng rằng mình cần phải nói nhiều để giúp người khác. Nhưng có những hoàn cảnh, một sự hiện diện bình an có giá trị hơn hàng trăm lời khuyên.

Một người đang đau buồn có thể không cần nghe những câu như: “Đừng buồn nữa”, “Mọi chuyện rồi sẽ qua”, “Hãy mạnh mẽ lên”. Họ có thể cần một người ngồi bên cạnh, lắng nghe, không vội vàng giải thích và không làm cho nỗi đau của họ trở nên nhỏ bé.

Một người đang gặp khủng hoảng đức tin có thể không cần bị trách móc vì cầu nguyện ít. Họ có thể cần một người giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ ngay cả trong những ngày họ không còn cảm nhận được sự hiện diện của Người.

Một người đang thất bại có thể không cần bị nhắc lại những sai lầm. Họ cần được giúp đứng dậy và nhìn thấy một con đường mới.

Cầu nguyện làm cho chúng ta trở thành những con người có khả năng ở lại với nhau.

Nếu sau nhiều năm cầu nguyện, chúng ta càng ngày càng khó chịu với người khác, càng dễ nổi nóng, càng thích xét đoán và càng ít lòng thương xót, thì chúng ta cần nhìn lại chất lượng của đời sống thiêng liêng.

Bởi vì một trong những dấu chỉ quan trọng của cầu nguyện chân thật là tình yêu ngày càng trưởng thành.

  1. CẦU NGUYỆN CỦA TRÁI TIM – TỪ LỜI KINH BÊN NGOÀI ĐẾN SỰ HIỆN DIỆN BÊN TRONG

Trong truyền thống Kitô giáo Đông phương, đặc biệt trong linh đạo đan tu, có một sự phát triển rất quan trọng của lời cầu nguyện liên lỉ: cầu nguyện của trái tim.

Một trong những hình thức nổi tiếng là lời cầu nguyện:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Lời cầu nguyện này được gọi là lời nguyện Chúa Giêsu, hay Kinh Chúa Giêsu.

Nó có mối liên hệ sâu sắc với những lời cầu xin trong Tin Mừng, đặc biệt là lời của người mù ở Giêricô: “Lạy ông Giêsu, Con vua Đavít, xin dủ lòng thương tôi!” (Lc 18,38), và lời cầu nguyện của người thu thuế: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi” (Lc 18,13).

Lời nguyện Chúa Giêsu không phải là một phát minh tách rời khỏi Kinh Thánh. Nó là sự kết hợp của những tiếng kêu cầu xuất phát từ đức tin, lòng khiêm nhường và niềm tín thác vào Đức Kitô.

Cần phân biệt lịch sử: không nên đồng nhất trực tiếp lời cầu nguyện của Cassian với hình thức Kinh Chúa Giêsu đã phát triển về sau trong truyền thống Đông phương. Tuy nhiên, cả hai cùng nằm trong một dòng linh đạo rộng lớn: sử dụng những lời cầu nguyện ngắn gọn, có nền tảng Kinh Thánh, được lặp lại với lòng tin để hướng tâm trí và trái tim về Thiên Chúa.

Tại sao lời nguyện ấy lại có sức mạnh thiêng liêng?

Bởi vì nó đưa con người trở về với trung tâm của đức tin Kitô giáo: Đức Giêsu Kitô.

“Lạy Chúa Giêsu Kitô.”

Chúng ta không cầu nguyện với một quyền lực vô danh. Chúng ta hướng về một Đấng có khuôn mặt, có tên gọi, đã sống giữa con người, đã yêu thương, đã chữa lành, đã tha thứ, đã chịu đau khổ và đã chết trên thập giá vì nhân loại.

“Con Thiên Chúa.”

Đó là lời tuyên xưng đức tin. Người mà chúng ta kêu cầu không chỉ là một vị thầy khôn ngoan hay một nhân vật lịch sử, nhưng là Con Thiên Chúa, Đấng đã đến để mặc khải tình yêu của Chúa Cha.

“Xin thương xót con.”

Đây là thái độ căn bản của người cầu nguyện. Chúng ta không đến với Chúa bằng sự tự mãn. Chúng ta đến với Người bằng niềm xác tín rằng mình cần được yêu thương, tha thứ và chữa lành.

“Là kẻ tội lỗi.”

Đây không phải là lời tự khinh miệt hay phủ nhận phẩm giá con người. Đó là sự thật của một người biết mình có những giới hạn, có những lỗi lầm, có những lần phản bội tình yêu và có nhu cầu hoán cải.

Người cầu nguyện không nói: “Lạy Chúa, xin nhìn xem con đạo đức thế nào.”

Người ấy nói: “Lạy Chúa, xin thương xót con.”

Và chính nơi sự khiêm nhường ấy, trái tim bắt đầu được tự do.

Có những người không thể cầu nguyện vì họ nghĩ mình phải trở nên tốt đẹp trước khi đến với Chúa. Họ nghĩ rằng phải giải quyết hết những lỗi lầm rồi mới có thể quỳ xuống. Họ nghĩ rằng phải hết giận dữ, hết lo âu, hết bất an rồi mới được phép cầu nguyện.

Nhưng Tin Mừng dạy chúng ta điều ngược lại.

Chúng ta đến với Chúa vì mình cần được chữa lành. Chúng ta cầu nguyện không phải vì đã hoàn hảo, nhưng vì biết mình chưa hoàn hảo. Chúng ta đến với Chúa không phải để chứng minh mình xứng đáng, nhưng để đón nhận lòng thương xót mà Người ban tặng.

Cầu nguyện của trái tim bắt đầu từ sự thật ấy.

  1. TẠI SAO PHẢI LẶP LẠI LỜI KINH? CHẲNG LẼ THIÊN CHÚA KHÔNG NGHE?

Có người có thể đặt câu hỏi: Nếu Thiên Chúa đã biết mọi sự, tại sao phải lặp lại một câu kinh nhiều lần? Chẳng lẽ Người không nghe ngay từ lần đầu tiên?

Chúng ta cần hiểu rằng việc lặp lại lời kinh không nhằm cung cấp thêm thông tin cho Thiên Chúa. Người không cần chúng ta nhắc đi nhắc lại để Người nhớ mình đang cần điều gì.

Việc lặp lại chủ yếu giúp chính con người được biến đổi.

Một người có thể nói một lời yêu thương chỉ một lần, nhưng để tình yêu ấy thấm vào toàn bộ đời sống, người ấy phải sống với nó mỗi ngày.

Một người có thể tuyên hứa trung thành trong ngày khấn dòng, nhưng để lời khấn trở thành một thực tại sống động, họ phải tái diễn lời xin vâng ấy trong vô số chọn lựa nhỏ bé của cuộc sống.

Một người có thể nói “con tha thứ” trong một giờ cầu nguyện, nhưng để sự tha thứ thực sự đi vào trái tim, họ có thể cần nhiều thời gian, nhiều lần cầu xin ơn Chúa và nhiều bước đi cụ thể.

Lặp lại lời kinh là một cách để chúng ta tập trung trái tim vào điều quan trọng nhất.

Khi nói: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con”, chúng ta đang nhắc mình rằng lòng thương xót của Chúa quan trọng hơn sự tự mãn của mình.

Khi nói: “Lạy Chúa, xin đến giúp con”, chúng ta đang nhắc mình rằng không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng sức riêng.

Khi nói: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài”, chúng ta đang tập đặt những lo lắng vào bàn tay Thiên Chúa.

Nhưng cần nhớ rằng lời kinh không phải một câu thần chú. Không có một số lần lặp lại cố định nào bảo đảm rằng chúng ta sẽ đạt được một trạng thái đặc biệt. Không phải cứ đọc theo một nhịp thở nhất định là sẽ lập tức có kinh nghiệm thần bí. Cũng không nên ép mình phải đạt được những cảm giác lạ thường trong lúc cầu nguyện.

Thiên Chúa là Đấng tự do. Ân sủng là quà tặng, không phải kết quả của một kỹ thuật.

Lời cầu nguyện lặp lại chỉ có ý nghĩa khi nó giúp chúng ta sống trong đức tin, đức cậy và đức mến.

Có thể hôm nay chúng ta đọc một lời kinh mà lòng vẫn khô khan. Không sao. Hãy tiếp tục ở lại.

Có thể hôm nay chúng ta cầu nguyện mà tâm trí liên tục phân tán. Không sao. Hãy nhẹ nhàng trở về.

Có thể hôm nay chúng ta không cảm nhận được niềm vui. Không sao. Hãy cứ thành thật với Chúa.

Có thể hôm nay chúng ta chỉ có thể thưa một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Hãy để câu ấy trở thành lời cầu nguyện chân thành của ngày hôm nay.

Thiên Chúa không đo lường tình yêu của chúng ta bằng số phút tập trung tuyệt đối. Người nhìn thấy lòng trung thành âm thầm của chúng ta.

  1. ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN – SA MẠC KHÔNG CHỈ LÀ NƠI CHIẾN ĐẤU VỚI CHÍNH MÌNH, NHƯNG CÒN LÀ NƠI HỌC YÊU THƯƠNG ANH EM

Một điều rất đáng chú ý trong linh đạo sa mạc là các vị không chỉ quan tâm đến việc thanh luyện tâm trí, nhưng còn đặc biệt coi trọng tương quan với anh em.

Có những người nghĩ rằng mình có thể trở nên thánh thiện mà không cần quan tâm đến người khác. Họ cho rằng chỉ cần cầu nguyện tốt, giữ kỷ luật tốt và sống đúng các quy định là đủ.

Nhưng đời sống thiêng liêng không thể tách rời khỏi đức ái.

Một người có thể sống trong một căn phòng rất yên tĩnh, nhưng nếu trong lòng đầy sự khinh miệt người khác, thì sự thinh lặng ấy chưa đưa họ đến sự hiệp thông với Thiên Chúa.

Một người có thể ăn chay rất nghiêm ngặt, nhưng nếu không thể chịu đựng được một người anh em khó tính, thì họ cần tự hỏi việc ăn chay đang dẫn mình đến đâu.

Một người có thể đọc rất nhiều sách thiêng liêng, nhưng nếu càng ngày càng kiêu ngạo, càng thích tranh luận và càng khó lắng nghe, thì kiến thức ấy cần được đặt lại dưới ánh sáng của Tin Mừng.

Có những vị trong truyền thống sa mạc nhấn mạnh rằng lòng thương xót đối với anh em quan trọng hơn việc thực hiện một số thực hành khổ chế trong hoàn cảnh cụ thể.

Điều này giúp chúng ta tránh một sai lầm rất phổ biến: lấy những việc đạo đức bên ngoài để thay thế tình yêu.

Chúng ta có thể cầu nguyện rất nhiều, nhưng nếu không biết xin lỗi thì đời sống cầu nguyện ấy vẫn còn điều cần thanh luyện.

Chúng ta có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày, nhưng nếu không biết tha thứ thì Lời Chúa vẫn chưa thực sự bén rễ trong lòng.

Chúng ta có thể hát rất hay trong phụng vụ, nhưng nếu sau Thánh lễ lại nói những lời làm tổn thương nhau, thì tiếng hát ấy chưa trở thành lời ca của đời sống.

Chúng ta có thể tổ chức nhiều hoạt động bác ái, nhưng nếu trong cộng đoàn thiếu sự tôn trọng, thiếu công bằng và thiếu lắng nghe, thì việc bác ái ấy cần được thanh luyện.

Một người thực sự cầu nguyện sẽ dần dần học được cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa.

Điều ấy không xảy ra trong một ngày. Có khi phải mất nhiều năm. Có khi một người phải trải qua nhiều va chạm mới nhận ra mình khó tính đến mức nào. Có khi phải sống với một người có tính cách hoàn toàn khác mình mới nhận ra mình thiếu khả năng chấp nhận người khác ra sao.

Nhưng chính những tương quan ấy lại trở thành nơi chúng ta thực hành lời cầu nguyện.

Không phải lúc nào chúng ta cũng gặp được những người dễ thương. Không phải ai cũng nói những điều chúng ta muốn nghe. Không phải ai cũng có cách làm việc giống mình. Không phải ai cũng hiểu những gì chúng ta đang trải qua.

Cộng đoàn là nơi những khác biệt được đặt cạnh nhau.

Có người nhanh nhẹn, có người chậm chạp. Có người thích nói, có người ít nói. Có người cẩn thận, có người đôi khi thiếu sót. Có người mạnh mẽ, có người nhạy cảm. Có người dễ bộc lộ cảm xúc, có người khép kín.

Sống chung không có nghĩa là không có xung đột. Sống chung là học cách giải quyết xung đột trong tình yêu, trong sự thật và trong tinh thần trách nhiệm.

Một người tu sĩ không thể chỉ cầu nguyện cho những anh em dễ chịu. Họ còn phải cầu nguyện cho những người làm mình khó chịu.

Một người giáo dân không thể chỉ yêu thương những người cùng quan điểm. Họ còn được mời gọi học cách tôn trọng những người khác biệt.

Một gia đình không thể chỉ sống trong tình yêu khi mọi người đều làm đúng ý nhau. Tình yêu trưởng thành phải biết đối diện với những giới hạn, những bất đồng và những khác biệt.

Cầu nguyện của trái tim phải được kiểm chứng trong những tương quan ấy.

  1. ĐỜI TU VÀ BÀI HỌC SA MẠC – ĐỪNG ĐỂ NHÀ NGUYỆN TRỞ THÀNH NƠI TRỐN TRÁNH ANH EM

Đối với người sống đời thánh hiến, linh đạo sa mạc mang một ý nghĩa đặc biệt.

Người tu sĩ được mời gọi sống trong tương quan thân mật với Thiên Chúa. Họ dành thời gian cho phụng vụ, suy niệm, cầu nguyện riêng và những thực hành thiêng liêng khác. Nhưng chính vì có nhiều cơ hội cầu nguyện, người tu sĩ cũng cần thường xuyên xét lại xem những giờ cầu nguyện ấy đang làm gì cho trái tim mình.

Có một nguy cơ rất tinh vi: chúng ta có thể dùng nhà nguyện để trốn tránh cộng đoàn.

Khi không muốn gặp một người anh em, chúng ta tìm lý do để ở lại nhà nguyện. Khi không muốn giải quyết một xung đột, chúng ta nói rằng mình cần cầu nguyện. Khi không muốn lắng nghe một lời góp ý, chúng ta có thể tự nhủ rằng người kia thiếu bác ái. Khi không muốn nhận trách nhiệm, chúng ta có thể viện dẫn những lý do thiêng liêng để tránh né.

Dĩ nhiên, nhà nguyện là nơi chúng ta có thể tìm được sự bình an và sức mạnh để đối diện với những khó khăn. Có những lúc chúng ta thực sự cần lui vào thinh lặng để cầu nguyện. Nhưng không thể biến cầu nguyện thành một cái cớ để trốn tránh bổn phận yêu thương.

Một người tu sĩ không thể nói rằng mình yêu Chúa nhưng lại cố tình làm tổn thương anh em. Không thể nói rằng mình sống cho Thiên Chúa nhưng lại thiếu trách nhiệm với những công việc chung. Không thể nói rằng mình thuộc về một cộng đoàn nhưng lại chỉ muốn mọi người phải thay đổi để phù hợp với mình.

Đời sống cộng đoàn chính là sa mạc cụ thể của người tu sĩ.

Ở đó, người tu sĩ gặp những điều mình không thích. Ở đó, người ấy phải đối diện với tính nóng nảy, sự thiếu kiên nhẫn và những kỳ vọng không được đáp ứng. Ở đó, người ấy nhận ra mình có thể rất quảng đại với những người ở xa, nhưng lại thiếu dịu dàng với người sống ngay bên cạnh.

Có những người rất dễ thương với khách đến thăm nhà dòng, nhưng lại khó chịu với anh em cùng nhà. Có người nói chuyện rất nhẹ nhàng với giáo dân, nhưng lại dùng lời lẽ nặng nề với người cùng cộng đoàn. Có người sẵn sàng hy sinh cho những công việc lớn, nhưng lại không chịu làm một việc nhỏ mà không ai ghi nhận.

Đây là những nghịch lý cần được đặt trước mặt Chúa.

Không phải để chúng ta thất vọng về bản thân, nhưng để nhận ra rằng đời sống thiêng liêng còn cần được trưởng thành.

Một tu sĩ có thể đọc hàng trăm trang sách thiêng liêng, nhưng nếu không biết nói một lời xin lỗi, thì vẫn còn một bài học căn bản chưa học xong.

Một tu sĩ có thể giảng về lòng thương xót, nhưng nếu không thể tha thứ cho một anh em đã làm mình buồn, thì lời giảng ấy cần được đưa trở lại đời sống.

Một tu sĩ có thể khuyên người khác tín thác vào Chúa, nhưng nếu chính mình luôn bất an khi không được giao một công việc quan trọng, thì cần nhìn lại sự tự do nội tâm.

Một tu sĩ có thể yêu mến những công việc lớn lao, nhưng nếu không thể vui vẻ làm những việc âm thầm, thì có lẽ mình vẫn còn đang tìm kiếm chính mình nhiều hơn là tìm kiếm Thiên Chúa.

Các Giáo phụ sa mạc không mời gọi chúng ta tìm một đời sống không có thử thách. Các ngài mời gọi chúng ta để những thử thách ấy trở thành cơ hội thanh luyện trái tim.

  1. NHỮNG GIỜ CẦU NGUYỆN KHÔ KHAN – KHI CHÚA KHÔNG CÒN CHO TA CẢM GIÁC NGỌT NGÀO

Một trong những kinh nghiệm khó khăn nhất của đời sống cầu nguyện là sự khô khan.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện và cảm thấy lòng mình được nâng đỡ. Lời Kinh Thánh trở nên sống động. Thánh lễ đem lại niềm vui. Giờ chầu làm tâm hồn bình an. Chúng ta cảm thấy Thiên Chúa rất gần.

Nhưng cũng có những ngày hoàn toàn khác.

Chúng ta mở sách kinh nhưng không muốn đọc. Chúng ta quỳ trước Thánh Thể nhưng không cảm thấy điều gì đặc biệt. Chúng ta đọc một đoạn Tin Mừng nhưng tâm trí liên tục nghĩ đến những việc khác. Chúng ta cố gắng cầu nguyện nhưng trong lòng chỉ có sự trống trải.

Lúc ấy, nhiều người bắt đầu nghi ngờ chính mình.

Có phải tôi đã mất đức tin? Có phải Chúa không còn yêu tôi? Có phải tôi đang sống sai ơn gọi? Có phải tôi đã làm điều gì khiến Chúa xa lánh?

Những câu hỏi ấy có thể xuất hiện, nhưng chúng ta không nên vội kết luận.

Trong truyền thống thiêng liêng, sự khô khan có thể có nhiều nguyên nhân. Có khi nó liên quan đến sự mệt mỏi thể lý. Có khi nó xuất phát từ áp lực công việc, những căng thẳng trong tương quan hoặc những tổn thương chưa được giải quyết. Có khi nó liên quan đến những giai đoạn phát triển tự nhiên của đời sống cầu nguyện, khi con người không còn dựa quá nhiều vào cảm xúc dễ chịu.

Chúng ta không thể kết luận rằng mọi sự khô khan đều là một thử thách do Thiên Chúa trực tiếp gửi đến. Cũng không nên nghĩ rằng ai càng khô khan thì càng thánh thiện.

Điều quan trọng là biết phân định.

Có khi chúng ta cần cầu nguyện kiên trì hơn. Có khi chúng ta cần nghỉ ngơi. Có khi chúng ta cần thay đổi cách tổ chức thời gian. Có khi chúng ta cần nói chuyện với người đồng hành thiêng liêng. Có khi chúng ta cần được chăm sóc sức khỏe.

Nhưng trong mọi trường hợp, đừng biến cảm xúc thành thước đo duy nhất của tương quan với Thiên Chúa.

Một người mẹ vẫn yêu con ngay cả khi không phải lúc nào cũng cảm thấy niềm vui. Một người chồng vẫn trung thành với gia đình ngay cả trong những ngày mệt mỏi. Một tu sĩ vẫn có thể sống trung thành với ơn gọi ngay cả khi lời cầu nguyện không đem lại cảm giác ngọt ngào.

Tình yêu trưởng thành không chỉ được nuôi dưỡng bằng cảm xúc. Nó còn được nuôi dưỡng bằng sự tự do, sự trung tín và những chọn lựa mỗi ngày.

Có những buổi cầu nguyện chúng ta chỉ có thể ngồi đó và thưa:

“Lạy Chúa, hôm nay con không cảm thấy gì. Nhưng con vẫn muốn ở lại với Chúa.”

Đó có thể là một lời cầu nguyện rất đẹp.

Không phải vì nó đem lại một cảm giác đặc biệt, nhưng vì nó diễn tả lòng trung thành.

Chúng ta không ở lại với Chúa chỉ vì Người đem đến cho chúng ta những cảm xúc dễ chịu. Chúng ta ở lại vì Người là Thiên Chúa, vì Người đã yêu thương chúng ta trước, và vì cuộc đời chúng ta thuộc về Người.

  1. CÁC GIÁO PHỤ SA MẠC VÀ BÀI HỌC VỀ SỰ KHIÊM NHƯỜNG

Nếu phải chọn một nhân đức quan trọng nhất trong linh đạo sa mạc, có lẽ chúng ta phải nhắc đến sự khiêm nhường.

Các Giáo phụ hiểu rằng người ta có thể đạt được những thành tựu lớn trong đời sống khổ tu, nhưng nếu thiếu khiêm nhường, tất cả những điều ấy có thể trở thành cơ hội cho lòng kiêu ngạo.

Một người có thể nhịn ăn rất lâu. Một người có thể thức đêm cầu nguyện. Một người có thể sống trong một căn phòng đơn sơ. Một người có thể từ bỏ nhiều tiện nghi. Nhưng tất cả những điều ấy không tự động làm cho người ấy trở nên thánh thiện.

Điều quyết định là trái tim có trở nên giống Đức Kitô hơn không.

Chúa Giêsu đã nói:

“Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường” (Mt 11,29).

Đức Giêsu không mời gọi chúng ta học những kỹ thuật cầu nguyện phức tạp trước tiên. Người mời gọi chúng ta học nơi Người một trái tim hiền hậu và khiêm nhường.

Hiền hậu không có nghĩa là yếu đuối. Khiêm nhường không có nghĩa là tự hạ thấp phẩm giá. Đức Giêsu hiền hậu nhưng không thỏa hiệp với sự giả hình. Người khiêm nhường nhưng không sợ nói sự thật. Người yêu thương nhưng không dung túng cho điều ác.

Đó là sự hiền hậu có sức mạnh của tình yêu.

Một người khiêm nhường có thể nhận lỗi mà không cảm thấy mình bị hủy hoại. Họ có thể xin lỗi mà không cần phải tìm cách biện minh. Họ có thể nhìn nhận rằng người khác giỏi hơn mình ở một lĩnh vực nào đó mà không cảm thấy bị đe dọa. Họ có thể vui mừng trước thành công của người khác mà không cần so sánh.

Một người khiêm nhường không cần phải luôn luôn là người được nói đến. Họ không cần phải giữ vị trí trung tâm trong mọi cuộc gặp gỡ. Họ không cần phải có tiếng nói cuối cùng trong mọi tranh luận.

Họ có thể làm một công việc âm thầm mà không cần ai biết. Họ có thể phục vụ một người không có khả năng đáp lại. Họ có thể chấp nhận một lời góp ý dù lời ấy làm mình khó chịu.

Sự khiêm nhường làm cho con người tự do.

Và chính sự tự do ấy giúp lời cầu nguyện trở nên chân thành.

Bởi vì người kiêu ngạo thường đến với Thiên Chúa để tìm sự xác nhận cho chính mình. Người khiêm nhường đến với Chúa để được biến đổi.

  1. TỪ SA MẠC AI CẬP ĐẾN ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN CỦA GIÁO HỘI

Linh đạo sa mạc không chỉ là một hiện tượng lịch sử của những thế kỷ đầu. Nó đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với đời sống cầu nguyện của Giáo hội.

Những kinh nghiệm của các Giáo phụ sa mạc được truyền lại qua các tuyển tập châm ngôn, các tác phẩm tu đức, các bản văn đan tu và những truyền thống cầu nguyện Đông phương cũng như Tây phương.

Thánh Gioan Cassian góp phần đưa sự khôn ngoan của sa mạc Ai Cập đến với các cộng đoàn đan tu ở phương Tây. Những giáo huấn của ngài có ảnh hưởng đến truyền thống đan tu Latinh, trong đó có sự tiếp nhận nơi thánh Biển Đức.

Thánh Biển Đức, khi xây dựng quy luật cho đời sống đan tu, đã nhấn mạnh đến sự cầu nguyện, lắng nghe, vâng phục, khiêm nhường và đời sống cộng đoàn. Những giá trị ấy không phải là sự sao chép đơn giản đời sống sa mạc, nhưng là một cách tiếp nhận và phát triển kinh nghiệm thiêng liêng của truyền thống đan tu trước đó.

Trong truyền thống Đông phương, lời nguyện Chúa Giêsu tiếp tục được nuôi dưỡng và phát triển trong đời sống đan tu, đặc biệt qua linh đạo Hesychasm, một truyền thống nhấn mạnh đến sự thinh lặng, tỉnh thức nội tâm và cầu nguyện liên lỉ.

Các tác phẩm như Philokalia, được biên soạn và xuất bản trong bối cảnh thế kỷ XVIII, đã tập hợp nhiều bản văn của các tác giả linh đạo Đông phương, trong đó có những suy tư về việc canh giữ tâm trí và cầu nguyện của trái tim.

Qua nhiều thế kỷ, những thực hành này tiếp tục giúp các Kitô hữu khám phá chiều sâu của đời sống cầu nguyện.

Tuy nhiên, chúng ta không nên biến linh đạo sa mạc thành một phương pháp chỉ dành cho những người sống đời đan tu. Những nguyên tắc căn bản của nó có thể được sống trong mọi bậc sống.

Người giáo dân có thể học sự tỉnh thức trước những tư tưởng tiêu cực. Người cha có thể học cách cầu nguyện trước khi nổi nóng với con. Người mẹ có thể học cách dâng những lo lắng cho Chúa. Người trẻ có thể học cách không để những so sánh trên mạng xã hội chi phối lòng tự trọng. Người linh mục có thể học cách trở về với Chúa giữa những công việc mục vụ bận rộn. Người tu sĩ có thể học cách để giờ kinh trở thành nguồn mạch của lòng bác ái trong cộng đoàn.

Điều quan trọng không phải là chúng ta bắt chước mọi hình thức khổ tu của thời cổ, nhưng là tiếp nhận tinh thần của các ngài: một trái tim không ngừng tìm kiếm Thiên Chúa.

  1. THỰC HÀNH CẦU NGUYỆN CỦA TRÁI TIM TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY

Linh đạo sa mạc sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta biết đưa nó vào đời sống cụ thể.

Không phải ai cũng có thể dành nhiều giờ cầu nguyện riêng. Không phải ai cũng có điều kiện sống trong thinh lặng. Nhưng bất cứ ai cũng có thể bắt đầu bằng những bước nhỏ, phù hợp với hoàn cảnh và trách nhiệm của mình.

Trước hết, hãy dành một khoảng thời gian cố định để ở lại với Chúa.

Đừng chờ đến khi rảnh mới cầu nguyện, bởi vì có thể chúng ta sẽ không bao giờ thật sự rảnh. Hãy chọn một thời điểm thích hợp trong ngày, có thể là buổi sáng sau khi thức dậy, buổi tối trước khi nghỉ ngơi hoặc một khoảng thời gian khác phù hợp với nhịp sống.

Không cần phải bắt đầu bằng một thời gian quá dài. Điều quan trọng là sự trung thành.

Hãy đọc chậm một đoạn Tin Mừng. Đừng vội vàng tìm một ý tưởng để ghi nhớ. Hãy để một câu chạm đến lòng mình.

Sau đó, hãy thưa với Chúa bằng lời của chính mình.

Có thể là:

“Lạy Chúa, hôm nay con muốn sống bình an hơn.”

“Lạy Chúa, xin giúp con đừng làm tổn thương người khác.”

“Lạy Chúa, xin chữa lành những gì đang còn đau trong lòng con.”

“Lạy Chúa, xin dạy con biết lắng nghe.”

Thứ hai, hãy chọn một lời cầu nguyện ngắn có nền tảng Kinh Thánh.

Chúng ta có thể dùng lời cầu nguyện của Cassian:

“Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con; lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.”

Hoặc lời cầu nguyện của người thu thuế:

“Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Hoặc lời nguyện Chúa Giêsu:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con.”

Hãy đọc chậm rãi, với lòng tin và sự đơn sơ. Không cần ép buộc bản thân phải lặp lại một số lần cố định. Không cần cố tạo ra một cảm giác đặc biệt. Chỉ cần để lời kinh giúp chúng ta nhớ mình đang ở trước mặt Thiên Chúa.

Thứ ba, hãy học cách nhận diện tư tưởng ngay khi nó xuất hiện.

Khi thấy mình bắt đầu ghen tị, hãy nhận ra đó là ghen tị.

Khi thấy mình đang nổi nóng, hãy nhận ra cơn giận.

Khi thấy mình muốn nói xấu một người, hãy dừng lại và tự hỏi tại sao mình muốn nói điều ấy.

Khi thấy mình đang so sánh, hãy nhận ra rằng lòng mình đang bị kéo khỏi sự biết ơn.

Đừng vội kết án bản thân. Chỉ cần nhận diện trung thực.

Sau đó, hãy đưa điều ấy vào lời cầu nguyện.

“Lạy Chúa, con đang ghen tị. Xin dạy con biết vui với điều tốt đẹp của người khác.”

“Lạy Chúa, con đang giận. Xin giúp con không nói những lời làm tổn thương.”

“Lạy Chúa, con đang rất muốn được khen. Xin thanh luyện ý hướng của con.”

Thứ tư, hãy thực hành thinh lặng trước khi phản ứng.

Không phải mọi lời nói đều cần được đáp trả ngay lập tức. Không phải mọi tin nhắn đều cần trả lời ngay. Không phải mọi bất đồng đều cần giải quyết bằng một cuộc tranh luận kéo dài.

Khi bị chạm đến lòng tự ái, hãy dừng lại.

Khi muốn nói một lời nặng nề, hãy dừng lại.

Khi muốn gửi một tin nhắn trong lúc tức giận, hãy dừng lại.

Hãy dành cho mình một khoảng thời gian để bình tâm, cầu nguyện và phân định. Sự dừng lại ấy có thể cứu một tương quan khỏi những tổn thương không cần thiết.

Thứ năm, hãy kiểm chứng lời cầu nguyện bằng một hành động bác ái cụ thể.

Nếu hôm nay cầu nguyện xin Chúa ban cho mình lòng kiên nhẫn, hãy thực hành kiên nhẫn với một người đang làm mình khó chịu.

Nếu hôm nay cầu nguyện xin Chúa ban cho mình lòng thương xót, hãy tìm cách nâng đỡ một người đang gặp khó khăn.

Nếu hôm nay cầu nguyện xin Chúa giúp mình khiêm nhường, hãy can đảm nhận lỗi.

Nếu hôm nay cầu nguyện xin Chúa chữa lành những tương quan, hãy bắt đầu bằng một lời xin lỗi chân thành hoặc một cuộc trò chuyện cần thiết.

Đừng để lời cầu nguyện chỉ ở lại trong nhà nguyện. Hãy để nó đi theo chúng ta vào gia đình, nơi làm việc, cộng đoàn và những cuộc gặp gỡ hằng ngày.

  1. MỘT NGÀY SỐNG THEO TINH THẦN CÁC GIÁO PHỤ SA MẠC

Để cụ thể hóa linh đạo này, chúng ta có thể hình dung một ngày sống được tổ chức theo tinh thần cầu nguyện của các Giáo phụ sa mạc.

Khi vừa thức dậy, thay vì lập tức cầm điện thoại, hãy dành một vài phút để ý thức rằng mình đang được Thiên Chúa ban tặng một ngày mới.

Hãy thưa:

“Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì ngày mới này. Xin giúp con sống ngày hôm nay trong sự hiện diện của Ngài.”

Sau đó, có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn. Đừng chỉ đọc để hoàn thành một bổn phận. Hãy đọc như một người đang lắng nghe một lời được gửi riêng cho mình.

Trong lúc làm việc, khi tâm trí bị phân tán, hãy nhẹ nhàng trở về với một lời nguyện ngắn:

“Lạy Chúa, xin giúp con.”

Khi gặp một người khó chịu, đừng lập tức phản ứng. Hãy tự nhắc mình rằng người ấy cũng là một con người có những giới hạn và những khó khăn riêng.

Khi được khen ngợi, hãy cảm tạ Chúa nhưng đừng để lời khen trở thành thức ăn cho lòng kiêu ngạo.

Khi bị phê bình, hãy bình tĩnh xem xét điều gì là đúng. Đừng vội xem mọi lời góp ý là một cuộc tấn công.

Khi nhìn thấy người khác thành công, hãy tập vui mừng với họ.

Khi phạm lỗi, đừng che giấu hoặc biện minh. Hãy nhận lỗi, xin tha thứ và sửa chữa điều có thể sửa chữa.

Khi kết thúc ngày sống, hãy dành một khoảng thời gian để nhìn lại.

Không cần phải xét mình bằng thái độ cay nghiệt. Hãy nhìn lại ngày sống như một người con đang kể cho Cha mình nghe những gì đã xảy ra.

Hôm nay con đã nhận được điều gì?

Hôm nay con đã làm điều gì tốt?

Hôm nay con đã làm ai đau lòng?

Hôm nay con đã bỏ lỡ cơ hội yêu thương nào?

Hôm nay con đã để điều gì chiếm lấy trái tim mình?

Hôm nay con đã nhận ra sự hiện diện của Chúa ở đâu?

Sau đó, hãy dâng tất cả cho Chúa.

Nếu đã làm điều tốt, hãy tạ ơn.

Nếu đã phạm lỗi, hãy thống hối.

Nếu còn điều chưa giải quyết, hãy phó thác và tìm cách giải quyết trong ngày mai.

Nếu đang đau khổ, hãy xin Chúa nâng đỡ.

Và trước khi ngủ, hãy thưa:

“Lạy Chúa, con xin trao ngày hôm nay vào tay Ngài. Những gì con làm được, xin cho trở thành lời tạ ơn. Những gì con đã làm sai, xin tha thứ và chữa lành. Những gì con chưa thể hoàn thành, xin giúp con biết phó thác. Xin cho con được nghỉ ngơi trong tình yêu của Ngài.”

Đó là cách để cầu nguyện không còn là một hoạt động tách rời khỏi cuộc sống, nhưng trở thành nhịp đập của cả ngày sống.

  1. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH KHI THỰC HÀNH CẦU NGUYỆN CỦA TRÁI TIM

Linh đạo sa mạc rất phong phú, nhưng nếu không được hiểu đúng, chúng ta có thể rơi vào những thái độ không lành mạnh.

Trước hết, đừng biến việc lặp lại lời kinh thành một phương pháp mê tín.

Lời cầu nguyện không phải là một công thức để buộc Thiên Chúa phải thực hiện điều mình muốn. Chúng ta không thể dùng một số lần đọc kinh nhất định để bảo đảm một kết quả. Thiên Chúa không phải là Đấng bị điều khiển bởi những kỹ thuật của con người.

Thứ hai, đừng biến sự thinh lặng thành một cách trốn tránh trách nhiệm.

Có những người nói rằng họ muốn giữ bình an nên không muốn góp ý, không muốn đối thoại, không muốn giải quyết những bất công. Nhưng bình an Kitô giáo không phải là sự bình an giả tạo được xây dựng trên việc né tránh sự thật.

Thứ ba, đừng đồng hóa mọi tư tưởng xuất hiện trong tâm trí với tội lỗi.

Một ý nghĩ bất chợt không đồng nghĩa với sự đồng thuận của ý chí. Chúng ta cần học phân định, chứ không phải sống trong nỗi sợ hãi đối với chính tâm trí mình.

Thứ tư, đừng xem khổ hạnh là thước đo duy nhất của sự thánh thiện.

Ăn chay, thức đêm, sống đơn sơ và từ bỏ tiện nghi có thể là những thực hành quý giá khi được thực hiện với sự phân định. Nhưng chúng không thay thế tình yêu, lòng thương xót và sự công bằng.

Thứ năm, đừng dùng linh đạo sa mạc để khuyến khích sự cô lập không lành mạnh.

Con người cần những tương quan nâng đỡ. Người sống đời thánh hiến cần cộng đoàn. Người giáo dân cần gia đình và cộng đồng đức tin. Người đang gặp đau khổ cần được lắng nghe. Sự thinh lặng phải giúp chúng ta gặp Chúa và yêu người hơn, chứ không làm chúng ta khép kín trước mọi sự trợ giúp.

Cuối cùng, đừng tìm kiếm những kinh nghiệm thần bí như mục tiêu của cầu nguyện.

Không phải ai cầu nguyện cũng có những cảm nghiệm đặc biệt. Không phải ai sống thánh thiện cũng có những giấc mơ lạ thường hoặc những trạng thái tâm lý khác biệt. Sự thánh thiện không được đo bằng những hiện tượng bên ngoài.

Một người âm thầm sống trung thành với bổn phận, yêu thương gia đình, chăm sóc người nghèo, giữ lòng trung thực và tha thứ cho người khác có thể đang sống một đời cầu nguyện rất sâu sắc, dù họ không bao giờ có những kinh nghiệm phi thường.

Điều quan trọng nhất không phải là chúng ta cảm thấy gì khi cầu nguyện, nhưng là chúng ta trở thành con người như thế nào sau khi cầu nguyện.

  1. KHI TRÁI TIM ĐƯỢC THANH LUYỆN, CON NGƯỜI BẮT ĐẦU NHÌN THẤY THIÊN CHÚA TRONG MỌI SỰ

Các Giáo phụ sa mạc không tìm kiếm sự thinh lặng chỉ để có một tâm trí dễ chịu. Họ tìm kiếm Thiên Chúa.

Họ không chiến đấu với những tư tưởng chỉ để trở nên những người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt hơn. Họ muốn trái tim được giải thoát khỏi những gì ngăn cản tình yêu Thiên Chúa.

Đó là lý do cầu nguyện của trái tim không thể chỉ dừng lại ở một kỹ thuật tập trung.

Nếu một người lặp lại lời kinh mỗi ngày nhưng vẫn nuôi dưỡng lòng ích kỷ, họ cần đi xa hơn.

Nếu một người ngồi trong thinh lặng nhưng vẫn khinh thường những người nghèo khó, họ cần đi xa hơn.

Nếu một người có thể tập trung rất lâu nhưng không biết cảm thông với người đau khổ, họ cần đi xa hơn.

Nếu một người hiểu biết rất nhiều về cầu nguyện nhưng không thể sống hòa thuận với anh em, họ cần đi xa hơn.

Đích đến của cầu nguyện là tình yêu.

Thánh Gioan viết trong thư thứ nhất:

“Ai không yêu thương thì không biết Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8).

Đây là tiêu chuẩn rất quan trọng để xét lại đời sống thiêng liêng.

Chúng ta có thể có nhiều phương pháp cầu nguyện, nhiều giờ đạo đức, nhiều kiến thức thần học, nhiều kinh nghiệm mục vụ, nhưng nếu không lớn lên trong tình yêu, thì chúng ta vẫn chưa hiểu được điều cốt lõi.

Một trái tim được thanh luyện sẽ bắt đầu nhìn người khác khác đi.

Người nghèo không còn chỉ là đối tượng của một hoạt động bác ái, nhưng là một người anh em có phẩm giá.

Người bệnh không còn chỉ là một bổn phận phải chăm sóc, nhưng là một con người cần được hiện diện và yêu thương.

Người khó tính không còn chỉ là một trở ngại cho sự bình an của mình, nhưng là một người cũng đang mang những giới hạn và vết thương.

Người thành công không còn là đối tượng để so sánh và ghen tị, nhưng là người mà chúng ta có thể vui mừng khi họ được phát triển.

Người từng làm mình đau không còn nhất thiết phải trở thành kẻ thù trong lòng mình. Có thể chúng ta vẫn cần giữ khoảng cách, vẫn cần bảo vệ bản thân và đòi hỏi sự công bằng, nhưng chúng ta không nhất thiết phải để lòng thù hận tiếp tục giam cầm mình.

Đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của sự trưởng thành thiêng liêng: con người không còn nhìn mọi sự chỉ từ cái tôi của mình, nhưng bắt đầu học nhìn bằng ánh mắt của Đức Kitô.

  1. SA MẠC HÔM NAY – NƠI NÀO CÓ MỘT TRÁI TIM BIẾT DỪNG LẠI, NƠI ĐÓ CÓ THỂ TRỞ THÀNH SA MẠC

Chúng ta đang sống trong một thời đại rất khác với thời các Giáo phụ sa mạc.

Ngày xưa, các đan sĩ phải đi qua những vùng đất hoang vắng để tìm sự thinh lặng. Ngày nay, chúng ta có thể sống giữa một căn phòng nhưng vẫn nghe thấy hàng trăm tiếng nói mỗi ngày qua điện thoại, máy tính và những phương tiện truyền thông.

Ngày xưa, người ta phải đi rất xa mới gặp được tin tức từ những vùng đất khác. Ngày nay, tin tức từ khắp nơi trên thế giới có thể xuất hiện trong vài giây.

Ngày xưa, người ta có thể sống nhiều ngày mà không nghe thấy những câu chuyện của người xa lạ. Ngày nay, chúng ta có thể biết rất nhiều về cuộc đời của những người mình chưa từng gặp, nhưng lại không còn đủ thời gian để trò chuyện với người đang sống cùng nhà.

Chúng ta biết những gì đang xảy ra ở rất nhiều nơi, nhưng đôi khi không biết người thân của mình đang buồn chuyện gì.

Chúng ta có thể theo dõi những cuộc tranh luận của hàng nghìn người, nhưng lại không thể ngồi xuống để lắng nghe một người đang cần được chia sẻ.

Chúng ta có thể đọc hàng trăm tin nhắn trong một ngày, nhưng lại không dành nổi vài phút để đọc một đoạn Tin Mừng.

Chúng ta có thể dành hàng giờ để nhìn vào màn hình, nhưng lại cảm thấy rất khó khăn khi phải ngồi yên trong thinh lặng.

Vì thế, lời mời gọi của các Giáo phụ sa mạc càng trở nên cần thiết.

Chúng ta cần học cách tạo ra những khoảng sa mạc trong đời sống hiện đại.

Một khoảng thời gian không điện thoại.

Một bữa ăn không bị gián đoạn bởi những thông báo.

Một giờ cầu nguyện không vội vàng.

Một cuộc trò chuyện trong đó chúng ta thực sự lắng nghe người đối diện.

Một buổi sáng không bắt đầu bằng việc so sánh mình với người khác.

Một buổi tối không kết thúc bằng việc mang tất cả những tranh luận trên mạng vào giấc ngủ.

Một khoảnh khắc dừng lại để hỏi: hôm nay trái tim tôi đã bị điều gì chiếm hữu?

Sa mạc hôm nay có thể nằm ngay giữa căn nhà của chúng ta.

Nó có thể là một góc nhỏ trước bàn thờ gia đình.

Nó có thể là một khoảng lặng trong nhà nguyện.

Nó có thể là một phút thinh lặng trước khi bắt đầu công việc.

Nó có thể là một lời kinh được lặp lại khi chúng ta đang đi trên đường.

Nó có thể là một quyết định không đáp trả bằng sự nóng giận.

Nó có thể là một lần chủ động làm hòa với người mà lâu nay mình tránh mặt.

Điều quan trọng là chúng ta phải biết dừng lại để trái tim không bị cuốn đi mãi mãi.

  1. LỜI CẦU NGUYỆN KHÔNG CÒN LÀ MỘT VIỆC PHẢI LÀM, NHƯNG LÀ MỘT NƠI ĐỂ TRỞ VỀ

Có lẽ đây là điều đẹp nhất mà chúng ta có thể học được từ các Giáo phụ sa mạc.

Ban đầu, người ta có thể cầu nguyện vì một bổn phận. Người ta đọc kinh vì đã được dạy phải đọc kinh. Người ta đến nhà thờ vì đó là một thói quen đạo đức. Người ta tham dự giờ kinh vì đó là một quy định của cộng đoàn.

Những điều ấy đều có thể là khởi đầu tốt đẹp. Nhưng theo thời gian, lời cầu nguyện cần trở thành một nhu cầu của trái tim.

Giống như người ta cần trở về nhà sau một ngày dài, người cầu nguyện cũng cần trở về với Thiên Chúa sau những bận rộn của cuộc sống.

Có những ngày chúng ta trở về với Chúa trong niềm vui. Có những ngày chúng ta trở về trong nước mắt. Có những ngày chúng ta trở về vì lòng đầy biết ơn. Có những ngày chúng ta trở về vì không còn biết phải làm gì.

Nhưng dù thế nào, chúng ta vẫn có thể trở về.

Thiên Chúa không phải là một người thầy chỉ chờ chúng ta mắc lỗi để khiển trách. Người là Cha giàu lòng thương xót, Đấng biết chúng ta yếu đuối và luôn mời gọi chúng ta bước vào tương quan với Người.

Chúng ta không cần phải trình bày một bản báo cáo hoàn hảo về ngày sống của mình. Chúng ta chỉ cần thành thật.

“Lạy Chúa, hôm nay con đã nóng giận.”

“Lạy Chúa, hôm nay con đã ghen tị.”

“Lạy Chúa, hôm nay con đã nói những điều không nên nói.”

“Lạy Chúa, hôm nay con đã không đủ kiên nhẫn với người thân.”

“Lạy Chúa, hôm nay con đã để những lo lắng chiếm lấy tâm trí.”

“Lạy Chúa, hôm nay con đã quên Chúa nhiều lần.”

Và sau tất cả, chúng ta có thể nói:

“Nhưng con vẫn muốn trở về với Chúa.”

Đó là vẻ đẹp của cầu nguyện.

Không phải vẻ đẹp của một người không bao giờ vấp ngã, nhưng là vẻ đẹp của một người không ngừng đứng dậy và trở về.

Không phải vẻ đẹp của một tâm trí luôn hoàn toàn tập trung, nhưng là vẻ đẹp của một trái tim biết tìm lại hướng đi sau những lần phân tán.

Không phải vẻ đẹp của một con người không có yếu đuối, nhưng là vẻ đẹp của một người biết để cho ân sủng Thiên Chúa hoạt động trong sự yếu đuối của mình.

Các Giáo phụ sa mạc đã sống như thế. Họ không phải là những con người không có cám dỗ. Họ là những người biết mình cần Thiên Chúa. Họ không phải là những con người không có tư tưởng xấu. Họ là những người học cách nhận diện và phân định những tư tưởng ấy. Họ không phải là những con người không có giận dữ, buồn phiền hay thất vọng. Họ là những người tìm cách đem tất cả những chuyển động ấy đến trước mặt Chúa.

Và chính vì thế, lời cầu nguyện của họ không chỉ là một âm thanh được lặp đi lặp lại, nhưng dần dần trở thành một cách sống.

  1. KẾT LUẬN: SA MẠC KHÔNG LÀM CHO CON NGƯỜI TRỞ NÊN XA CÁCH, NHƯNG LÀM CHO TRÁI TIM BIẾT YÊU THƯƠNG HƠN

Khi nhìn lại hành trình của các Giáo phụ sa mạc, chúng ta nhận ra rằng điều họ tìm kiếm không đơn giản là sự cô tịch, cũng không phải là một đời sống khổ hạnh để chứng minh khả năng chịu đựng của con người.

Điều họ tìm kiếm là Thiên Chúa.

Họ rời bỏ những điều có thể làm mình phân tán để học cách sống trong sự hiện diện của Người. Họ chiến đấu với những tư tưởng xấu để trái tim không còn bị những đam mê ích kỷ điều khiển. Họ lặp lại những lời Kinh Thánh ngắn gọn để tâm trí luôn có một điểm quy hướng. Họ học sự khiêm nhường để không biến đời sống đạo đức thành cơ hội tôn vinh bản thân. Họ thực hành thinh lặng để học lắng nghe. Họ sống khổ hạnh để được tự do hơn trong tình yêu. Và họ tìm cách xây dựng những tương quan huynh đệ để đời sống cầu nguyện không trở thành một kinh nghiệm ích kỷ.

Điều ấy đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất quan trọng:

Sau những giờ cầu nguyện, tôi có trở nên dễ thương hơn không?

Sau những lần đọc Kinh Thánh, tôi có biết lắng nghe người khác hơn không?

Sau những giờ chầu Thánh Thể, tôi có bớt nóng nảy hơn không?

Sau những ngày tĩnh tâm, tôi có biết xin lỗi hơn không?

Sau những lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, tôi có quyết tâm sửa đổi những điều làm tổn thương người khác không?

Sau những năm tháng sống đời tu, tôi có trở nên hiền lành hơn với anh em không?

Sau những năm tháng làm mục vụ, tôi có còn giữ được lòng thương xót đối với những người yếu đuối không?

Sau những năm tháng làm cha mẹ, tôi có còn biết nói một lời dịu dàng với con cái không?

Bởi vì một người có thể đi vào sa mạc nhưng vẫn mang theo một trái tim đầy ích kỷ. Một người có thể sống trong nhà dòng nhưng vẫn bị lòng kiêu ngạo điều khiển. Một người có thể đọc kinh suốt ngày nhưng vẫn không biết tha thứ. Một người có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa nhưng lại không để tình yêu Thiên Chúa biến đổi cách mình đối xử với người khác.

Sa mạc không tự động làm cho chúng ta nên thánh.

Nhưng nếu chúng ta biết bước vào sa mạc với một trái tim khiêm nhường, biết nhìn nhận những yếu đuối của mình, biết cầu xin lòng thương xót và biết để Lời Chúa thanh luyện tâm hồn, thì sa mạc có thể trở thành nơi chúng ta gặp được Thiên Chúa cách sâu sắc hơn.

Đừng sợ những khoảng thinh lặng. Có thể trong những khoảng thinh lặng ấy, chúng ta sẽ gặp lại những nỗi đau mà mình đã cố gắng quên đi. Đừng sợ những tư tưởng làm chúng ta khó chịu. Có thể chúng đang cho thấy những điều cần được chữa lành. Đừng sợ những yếu đuối của mình. Có thể chính nơi ấy chúng ta sẽ học được cách tín thác vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Đừng vội vàng tìm kiếm những kinh nghiệm cầu nguyện phi thường. Hãy bắt đầu bằng một trái tim chân thành.

Đừng cố gắng chứng minh rằng mình là người đạo đức. Hãy xin Chúa làm cho mình trở thành một người biết yêu thương.

Đừng chỉ xin Chúa thay đổi người khác. Hãy can đảm xin Chúa bắt đầu thay đổi chính mình.

Đừng chỉ tìm một nơi yên tĩnh để tránh tiếng ồn. Hãy xin Chúa thanh luyện những tiếng ồn đang chiếm giữ trái tim mình.

Và khi không còn biết cầu nguyện bằng cách nào, hãy trở về với một lời nguyện thật đơn sơ:

“Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con; lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.”

Hãy để lời ấy đi vào buổi sáng, theo chúng ta trong công việc, ở lại với chúng ta trong những lúc bị thử thách và trở thành lời phó thác khi đêm xuống.

Hãy để lời ấy nhắc chúng ta rằng mình không tự đủ. Rằng chúng ta cần Chúa. Rằng không có ân sủng, chúng ta rất dễ bị những tư tưởng, đam mê và ích kỷ điều khiển. Rằng con đường nên thánh không phải là con đường của những người không bao giờ yếu đuối, nhưng là con đường của những người biết trở về với Thiên Chúa.

Sau cùng, điều mà các Giáo phụ sa mạc muốn để lại cho chúng ta không chỉ là một phương pháp cầu nguyện, nhưng là một lời mời gọi sống cả cuộc đời trong sự hiện diện của Thiên Chúa.

Có thể chúng ta không bao giờ đặt chân đến sa mạc Ai Cập. Có thể chúng ta không bao giờ sống trong một hang đá như thánh An-tôn. Có thể chúng ta không bao giờ trải qua đời sống khổ tu như các vị đan sĩ thời cổ. Nhưng chúng ta vẫn có thể học được điều quan trọng nhất nơi các ngài: đừng để trái tim mình bị chiếm hữu bởi những điều chóng qua đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa.

Hãy dành cho Chúa một khoảng lặng.

Hãy dành cho Chúa những tư tưởng đang làm mình bất an.

Hãy dành cho Chúa những giận dữ chưa được chữa lành.

Hãy dành cho Chúa những tổn thương chưa thể nói thành lời.

Hãy dành cho Chúa những khát vọng mà mình đang cố gắng che giấu.

Hãy dành cho Chúa cả những ngày mình không còn cảm thấy muốn cầu nguyện.

Và rồi, khi bước ra khỏi nhà nguyện, hãy mang theo một trái tim dịu dàng hơn. Khi gặp người khác, hãy mang theo một ánh mắt cảm thông hơn. Khi đối diện với bất đồng, hãy mang theo một tinh thần bình tĩnh hơn. Khi bị xúc phạm, hãy mang theo một khả năng tha thứ lớn hơn. Khi được trao một công việc âm thầm, hãy mang theo một niềm vui đơn sơ hơn.

Bởi vì sa mạc đích thực không kết thúc khi chúng ta rời khỏi nơi cầu nguyện. Sa mạc tiếp tục trong cách chúng ta sống giữa mọi người.

Một người đã thực sự gặp Chúa trong thinh lặng sẽ không thể mãi mãi sống bằng sự cay nghiệt. Một người đã thực sự cảm nghiệm lòng thương xót sẽ khó lòng khép kín trước nỗi đau của người khác. Một người đã thực sự học được sự khiêm nhường sẽ không còn quá cần thiết phải chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận. Một người đã thực sự để lời cầu nguyện thấm vào trái tim sẽ hiểu rằng đôi khi nên thánh không phải là làm được những điều phi thường, nhưng là biết yêu thương trong những điều rất bình thường.

Cầu nguyện không làm cho chúng ta trốn khỏi cuộc đời. Cầu nguyện làm cho chúng ta trở về với cuộc đời bằng một trái tim đã được Thiên Chúa chạm đến.

Và có lẽ, đó chính là bài học sâu xa nhất của các Giáo phụ sa mạc: người tìm thấy Thiên Chúa trong thinh lặng phải biết đem tình yêu của Người trở lại giữa thế gian. Người học được cách cầu nguyện bằng trái tim phải biết sống bằng trái tim ấy. Người đã nhận được lòng thương xót phải trở thành người biết thương xót. Người đã được Chúa tha thứ phải học cách tha thứ cho anh em.

Sa mạc không phải là nơi chúng ta trốn khỏi con người. Sa mạc là nơi chúng ta để Thiên Chúa chữa lành cách chúng ta nhìn con người.

Và khi trái tim thực sự được chữa lành, chúng ta sẽ hiểu rằng sự thinh lặng đẹp nhất không phải là sự thinh lặng của một người không còn muốn nói chuyện với ai, nhưng là sự thinh lặng của một người đã học được cách lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe chính mình và lắng nghe những người đang cần được yêu thương.

LỜI NGUYỆN KẾT CHƯƠNG

Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, xin dẫn chúng con vào sa mạc của tâm hồn, nơi chúng con không còn phải che giấu những yếu đuối, không còn phải trình bày với Chúa một khuôn mặt hoàn hảo, không còn phải cố gắng chứng minh rằng mình đạo đức hơn người khác. Xin cho chúng con đủ can đảm để nhìn thấy những gì đang thực sự diễn ra trong lòng mình. Xin cho chúng con nhận ra những tư tưởng đang làm tâm trí bất an, những ham muốn đang chiếm hữu trái tim, những tổn thương đang khiến chúng con trở nên cay nghiệt và những nỗi sợ đang làm chúng con đánh mất tự do.

Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết cầu nguyện không ngừng, không phải chỉ bằng đôi môi đọc những lời kinh, nhưng bằng một cuộc đời luôn hướng về Chúa. Khi chúng con làm việc, xin cho công việc trở thành lời dâng hiến. Khi chúng con gặp gỡ anh chị em, xin cho những tương quan trở thành nơi thực hành đức ái. Khi chúng con đối diện với những bất đồng, xin cho chúng con biết dừng lại trước khi nói những lời làm tổn thương. Khi chúng con bị hiểu lầm, xin cho chúng con có đủ bình tĩnh để không đáp trả bằng sự cay nghiệt. Khi chúng con được khen ngợi, xin giữ chúng con khỏi lòng kiêu ngạo. Khi chúng con thất bại, xin đừng để chúng con rơi vào tuyệt vọng.

Lạy Chúa Giêsu, xin dạy chúng con biết trở về với lời cầu nguyện đơn sơ của các Giáo phụ sa mạc: “Lạy Thiên Chúa, xin đến giúp con; lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp con.” Xin cho lời ấy trở thành tiếng kêu của chúng con trong những lúc yếu đuối, thành lời tín thác trong những ngày bất an, thành nguồn hy vọng trong những lúc khô khan và thành lời tạ ơn khi chúng con nhận ra bàn tay Chúa đang nâng đỡ cuộc đời mình.

Xin cho chúng con biết sống thinh lặng mà không khép kín, biết khiêm nhường mà không tự khinh miệt, biết khổ hạnh mà không cứng nhắc, biết giữ kỷ luật mà không đánh mất lòng thương xót. Xin đừng để chúng con trở thành những người có nhiều lời cầu nguyện nhưng ít tình yêu, có nhiều kiến thức thiêng liêng nhưng thiếu sự dịu dàng, có nhiều hoạt động đạo đức nhưng không biết tha thứ.

Đặc biệt, xin thương những người đang cảm thấy mệt mỏi trong đời sống cầu nguyện. Xin ở gần những người đã cầu nguyện nhiều năm nhưng hôm nay không còn cảm thấy Chúa gần gũi. Xin nâng đỡ những người đang chiến đấu với những tư tưởng bất an, những ký ức đau buồn, những cám dỗ và những yếu đuối mà họ chưa biết cách vượt qua. Xin cho họ gặp được những người đồng hành biết lắng nghe, những cộng đoàn biết nâng đỡ và những người có khả năng giúp họ tìm lại hy vọng.

Xin cho các linh mục biết tìm thấy sức mạnh nơi Chúa giữa những công việc mục vụ. Xin cho các tu sĩ biết khám phá sa mạc ngay trong đời sống cộng đoàn, để những khác biệt không trở thành lý do gây chia rẽ, nhưng trở thành cơ hội học yêu thương. Xin cho các gia đình biết dành những khoảng thinh lặng để cùng nhau cầu nguyện, để không ai phải cô đơn ngay trong chính mái nhà của mình. Xin cho những người trẻ biết bảo vệ tâm hồn trước những tiếng ồn của thời đại, biết tìm kiếm những điều có giá trị lâu bền và không để mình bị cuốn đi bởi những so sánh vô tận.

Lạy Chúa, xin đừng chỉ cho chúng con một nơi để cầu nguyện, nhưng xin làm cho trái tim chúng con trở thành nơi Chúa được đón tiếp. Xin đừng chỉ cho chúng con những lời kinh để đọc, nhưng xin biến đổi chúng con thành những con người biết sống điều mình cầu xin. Xin đừng chỉ cho chúng con những giờ phút bình an trong nhà nguyện, nhưng xin ban cho chúng con một trái tim bình an khi bước ra giữa cuộc đời.

Và khi chúng con rời khỏi khoảng thinh lặng của mình để trở về với gia đình, cộng đoàn và những người đang chờ đợi chúng con, xin cho họ gặp được nơi chúng con một chút dịu dàng của Chúa, một chút kiên nhẫn của Chúa, một chút bao dung của Chúa và một chút lòng thương xót mà chính chúng con đã được đón nhận.

Lạy Chúa, xin đến giúp chúng con. Lạy Chúa, xin mau đến cứu giúp chúng con. Xin ở lại trong trái tim chúng con, để từ nay, từng lời nói, từng suy nghĩ, từng việc làm và từng nhịp sống của chúng con đều trở thành một lời cầu nguyện âm thầm dâng lên Chúa.

CHƯƠNG 3

KINH NGUYỆN GIÊSU – HƠI THỞ CỦA TRÁI TIM

Khi Thánh Danh Giêsu trở thành nhịp đập âm thầm của một tâm hồn luôn sống trước mặt Thiên Chúa

Có những lời cầu nguyện rất dài, nhưng không phải lúc nào cũng chạm được đến chiều sâu của tâm hồn. Có những lời kinh chỉ gồm vài tiếng ngắn ngủi, nhưng nếu được đọc bằng cả cuộc đời, bằng nước mắt, bằng lòng tin, bằng sự phó thác và bằng một tình yêu không ngừng hướng về Thiên Chúa, thì những lời kinh ấy có thể trở thành con đường dẫn con người đi vào chiều sâu của sự hiện diện thần linh. Có những lúc chúng ta không còn đủ sức để nói với Chúa thật nhiều. Có những ngày lòng người mệt mỏi đến nỗi ngay cả việc cầu nguyện cũng trở thành một gánh nặng. Có những đêm người ta quỳ trước Thánh Thể, muốn thưa với Chúa biết bao điều, nhưng rồi chỉ biết cúi đầu, im lặng, nước mắt chảy xuống mà không thể diễn tả được điều gì. Có những người bệnh không còn sức đọc hết một chuỗi kinh. Có những người già chỉ còn đủ hơi để thều thào một tiếng Giêsu. Có những người đang đi qua một biến cố đau đớn, một cuộc khủng hoảng gia đình, một thất bại trong đời sống, một cuộc chiến nội tâm mà không ai biết, và điều duy nhất họ còn có thể nói là: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Chính trong những khoảnh khắc như thế, chúng ta hiểu được vẻ đẹp đặc biệt của Kinh nguyện Giêsu. Đây không đơn thuần là một lời kinh ngắn để thay thế những kinh dài. Đây cũng không phải là một phương pháp giúp con người dễ chịu hơn về mặt tâm lý. Đây là một lời tuyên xưng đức tin, một lời kêu cầu lòng thương xót, một hành vi phó thác, một cách đặt toàn thể con người dưới ánh nhìn yêu thương của Đức Kitô. Kinh nguyện Giêsu không đưa chúng ta đến một khoảng trống vô danh, nhưng đưa chúng ta đến với một Đấng có tên, có khuôn mặt, có trái tim, có cuộc đời, có thập giá và có sự phục sinh. Đấng mà chúng ta kêu cầu không phải là một năng lượng vô hình, không phải là một nguyên lý vũ trụ, không phải là một quyền lực xa lạ, nhưng là Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã làm người, đã bước vào lịch sử nhân loại, đã khóc với người đau khổ, đã chạm đến người bệnh tật, đã tha thứ cho người tội lỗi, đã chịu chết trên thập giá và đã sống lại để mở ra cho chúng ta con đường sự sống đời đời.

Vì thế, mỗi khi một Kitô hữu thưa lên: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội”, người ấy không chỉ đang đọc một câu kinh. Người ấy đang đặt toàn thể cuộc đời mình trước mặt Đấng đã yêu thương mình trước khi mình biết yêu mến Người. Người ấy đang thú nhận rằng mình không thể tự cứu mình, không thể dùng công trạng riêng để mua lấy ơn cứu độ, không thể lấy sự đạo đức bề ngoài để thay thế cho một trái tim cần được chữa lành. Người ấy đang trở về với nguồn mạch của lòng thương xót.

Và có lẽ điều đẹp nhất của lời kinh này chính là ở chỗ: con người không cần phải trở nên hoàn hảo mới có thể bắt đầu cầu nguyện. Người ta có thể bắt đầu ngay trong sự yếu đuối, ngay trong những ngổn ngang, ngay trong những vết thương chưa lành, ngay giữa một tâm hồn còn đầy những điều chưa thể giải quyết. Chỉ cần quay về với Chúa. Chỉ cần gọi tên Người. Chỉ cần để cho lời kêu cầu ấy trở thành tiếng nói chân thành của một trái tim đang cần được yêu thương.

  1. TỪ SA MẠC ĐẾN LỜI KINH CỦA TRÁI TIM

Muốn hiểu Kinh nguyện Giêsu, chúng ta cần trở về với truyền thống thiêng liêng của các Giáo phụ sa mạc. Bởi vì lời kinh này không xuất hiện như một sáng kiến ngẫu nhiên của một cá nhân, cũng không phải là một công thức được nghĩ ra để tạo nên một phương pháp cầu nguyện đặc biệt. Nó được hình thành và phát triển trong một dòng chảy lâu dài của đời sống cầu nguyện Kitô giáo, đặc biệt trong truyền thống đan tu Đông phương.

Từ những thế kỷ đầu của Kitô giáo, nhiều người đã cảm nhận rằng muốn gặp được Thiên Chúa cách sâu xa, con người cần học cách trở về với chính nội tâm mình. Thế giới bên ngoài luôn có những tiếng gọi. Có tiếng gọi của danh vọng, tiền bạc, quyền lực, hưởng thụ, thành công, sự công nhận và những ham muốn không bao giờ có điểm dừng. Có những tiếng ồn đến từ đám đông, nhưng cũng có những tiếng ồn phát ra từ chính tâm trí con người. Có khi người ta đã rời khỏi thành phố, nhưng trong lòng vẫn mang theo cả một thành phố đầy náo động. Có khi thân xác đã ở trong tu viện, nhưng tâm trí vẫn chạy theo những chuyện chưa xảy ra, những điều đã qua, những lời người khác nói, những điều mình mong muốn và những nỗi sợ hãi đang âm thầm điều khiển cuộc đời.

Các đan sĩ sa mạc nhận ra rằng sự thinh lặng bên ngoài chưa đủ. Cần có một cuộc thanh luyện sâu xa hơn: thanh luyện tâm trí, thanh luyện ký ức, thanh luyện những ham muốn, thanh luyện cách nhìn người khác và cách nhìn chính mình. Người ta có thể sống trong một căn phòng rất yên tĩnh nhưng tâm hồn vẫn đầy tiếng cãi vã. Người ta có thể ngồi trước bàn thờ mà lòng vẫn đang tranh luận với một người đã xúc phạm mình từ nhiều năm trước. Người ta có thể đọc kinh bằng môi miệng nhưng trong lòng lại đang tính toán, so sánh, phán xét và trách móc.

Vì vậy, các Giáo phụ không chỉ dạy người môn đệ đọc kinh, nhưng còn dạy họ tỉnh thức. Họ phải nhận ra những chuyển động trong tâm hồn, nhận ra những tư tưởng đang xuất hiện, nhận ra những cám dỗ đang tìm cách chiếm lấy trái tim, và nhất là phải học cách quay về với Thiên Chúa mỗi khi bị phân tán.

Trong truyền thống ấy, lời cầu nguyện ngắn gọn có một vai trò đặc biệt. Nó giúp người cầu nguyện không đánh mất hướng nhìn về Thiên Chúa giữa những hoạt động thường ngày. Những lời thánh vịnh, những lời cầu xin, những câu Kinh Thánh được ghi nhớ và lặp lại đã trở thành phương thế để các đan sĩ giữ lòng mình hướng về Chúa.

Kinh nguyện Giêsu dần dần trở thành một hình thức cô đọng và sâu sắc của truyền thống ấy.

Nó không phải là toàn bộ di sản cầu nguyện của các Giáo phụ sa mạc, nhưng là một trong những hoa trái quan trọng của linh đạo tỉnh thức và cầu nguyện liên lỉ mà truyền thống đan tu đã gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Có thể nói, Kinh nguyện Giêsu là một lời kinh rất nhỏ, nhưng mang trong mình một lịch sử thiêng liêng rất lớn. Đằng sau vài tiếng ngắn ngủi ấy là kinh nghiệm của biết bao thế hệ Kitô hữu đã chiến đấu với sự phân tâm, đã đối diện với những cám dỗ, đã trải qua những đêm tối đức tin, đã khóc trong cô tịch và đã học cách đặt cuộc đời mình trong lòng thương xót của Thiên Chúa.

  1. LỜI KINH NGẮN NHƯNG CHỨA ĐỰNG CẢ MỘT MẦU NHIỆM ĐỨC TIN

Kinh nguyện Giêsu thường được đọc bằng lời:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.”

Đây là một lời kinh ngắn, nhưng mỗi thành phần đều chứa đựng một chiều sâu thần học và thiêng liêng.

Chúng ta hãy dừng lại thật lâu trước từng lời.

“Lạy Chúa Giêsu Kitô.”

Trước hết, người cầu nguyện gọi tên Đức Giêsu. Trong Kitô giáo, tên Giêsu không phải là một âm thanh có sức mạnh tự thân như một câu thần chú. Thánh Danh ấy có ý nghĩa bởi vì chỉ về một Ngôi Vị cụ thể: Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ nhân loại.

Tin Mừng Matthêu cho chúng ta biết rằng thiên thần truyền cho thánh Giuse đặt tên cho Hài Nhi là Giêsu, vì Người sẽ cứu dân Người khỏi tội lỗi của họ (Mt 1,21).

Tên Giêsu gắn liền với sứ mạng cứu độ. Người không đến để xây dựng một hình ảnh tôn giáo cho riêng mình. Người không đến để trở thành một nhà tư tưởng được người ta ngưỡng mộ từ xa. Người đến để cứu con người. Người đến để đưa nhân loại ra khỏi tình trạng tội lỗi, xa cách Thiên Chúa và bị giam hãm trong quyền lực sự chết.

Vì thế, khi thưa “Lạy Chúa Giêsu”, người cầu nguyện đang hướng toàn thể con người mình về Đấng Cứu Độ.

Một người đang đau khổ gọi tên Giêsu là đang hướng về Đấng đã mang lấy đau khổ nhân loại.

Một người đang mang mặc cảm tội lỗi gọi tên Giêsu là đang hướng về Đấng đã đến để tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất.

Một người đang cô đơn gọi tên Giêsu là đang hướng về Đấng đã hứa ở cùng các môn đệ mọi ngày cho đến tận thế.

Một người đang sợ hãi gọi tên Giêsu là đang nhớ lại lời Người đã nói với các môn đệ: “Thầy đây, đừng sợ!” (Mt 14,27).

Một người đang đứng trước cái chết gọi tên Giêsu là đang hướng về Đấng đã chiến thắng sự chết.

Thánh Danh Giêsu vì thế không phải là một âm thanh để chúng ta sử dụng, nhưng là một Đấng để chúng ta yêu mến, tin tưởng và phó thác.

“Con Thiên Chúa.”

Lời kinh không chỉ gọi Đức Giêsu là một người thầy, một ngôn sứ hay một vị lãnh đạo tôn giáo. Lời kinh tuyên xưng Người là Con Thiên Chúa.

Đây là trung tâm của đức tin Kitô giáo.

Đức Giêsu mà chúng ta gọi tên không chỉ là một nhân vật trong quá khứ. Người là Ngôi Con hằng hữu, Đấng từ Chúa Cha mà đến, đã làm người vì chúng ta và vì phần rỗi chúng ta.

Khi thưa “Con Thiên Chúa”, người cầu nguyện đặt mình trước mầu nhiệm của Đức Kitô. Đấng mà mình đang kêu cầu chính là Đấng có quyền năng cứu độ, nhưng quyền năng ấy được biểu lộ qua tình yêu khiêm hạ. Đấng là Chúa trời đất đã trở nên một trẻ thơ nghèo khó. Đấng là Chủ sự sống đã chấp nhận chịu chết. Đấng có thể xét xử nhân loại đã để cho con người xét xử mình. Đấng vô tội đã mang lấy gánh nặng tội lỗi của chúng ta.

Lời tuyên xưng ấy giúp Kinh nguyện Giêsu không trở thành một hình thức tự trấn an. Chúng ta không chỉ lặp lại một câu nói để cảm thấy bình an. Chúng ta đang tuyên xưng một đức tin: Đức Giêsu là Chúa, là Con Thiên Chúa, là Đấng Cứu Độ.

“Xin thương xót con.”

Đây là trung tâm của lời cầu xin.

Người cầu nguyện không nói: “Xin chứng minh rằng con xứng đáng.” Không nói: “Xin trả công cho những việc tốt con đã làm.” Không nói: “Xin cho con mọi điều con muốn.” Nhưng thưa: “Xin thương xót con.”

Lòng thương xót là tình yêu của Thiên Chúa cúi xuống trước sự khốn cùng của con người để cứu chữa, nâng đỡ và đưa con người trở về với sự sống.

Trong Kinh Thánh, lòng thương xót của Thiên Chúa không phải là một thái độ dễ dãi trước sự dữ. Thiên Chúa không gọi tội lỗi là điều tốt, cũng không xem sự bất công là chuyện bình thường. Nhưng Người không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Người nhìn thấy con người trong tình trạng cần được cứu chữa.

Người không bỏ rơi người tội lỗi, nhưng mời gọi họ hoán cải.

Người không phủ nhận vết thương của chúng ta, nhưng muốn chữa lành chúng.

Người không làm ngơ trước những sai lầm của chúng ta, nhưng mở ra con đường trở về.

Xin thương xót con không có nghĩa là xin Chúa làm cho mọi hậu quả của những hành vi sai trái biến mất. Có những lỗi lầm cần được sửa chữa. Có những tương quan cần được hàn gắn. Có những trách nhiệm phải được thực hiện. Có những tổn thương cần thời gian để chữa lành. Nhưng chúng ta xin Chúa ban ân sủng để có thể đối diện với sự thật, can đảm hoán cải và bắt đầu lại.

“Con là kẻ có tội.”

Đây là một lời rất khó, bởi vì con người thường không muốn nhìn nhận sự thật về chính mình.

Chúng ta dễ nhận ra lỗi lầm của người khác hơn là lỗi lầm của bản thân. Chúng ta có thể nhớ rất lâu một câu nói làm mình tổn thương, nhưng lại quên rằng chính mình cũng đã nhiều lần nói những lời làm người khác đau đớn. Chúng ta dễ giải thích hành vi của mình bằng hoàn cảnh, nhưng lại kết án người khác chỉ bằng một hành động. Chúng ta muốn được cảm thông, nhưng đôi khi không biết cảm thông. Chúng ta muốn được tha thứ, nhưng lại giữ chặt lỗi lầm của người khác.

Khi thưa “con là kẻ có tội”, người cầu nguyện không tự hủy hoại phẩm giá của mình. Người ấy không tuyên bố rằng mình vô giá trị, không đáng được yêu thương hoặc không còn hy vọng. Trái lại, người ấy đang đứng trong sự thật của thân phận mình trước Thiên Chúa.

Tội lỗi là một thực tại cần được nhìn nhận, nhưng tội lỗi không phải là toàn bộ căn tính của con người. Chúng ta là những thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương, được mời gọi sống trong ân sủng, nhưng cũng là những con người có khả năng sai lầm, có thể sa ngã và cần được cứu độ.

Người khiêm nhường không phải là người luôn nói xấu mình. Người khiêm nhường là người không còn cần phải giả vờ mình hoàn hảo.

Có lẽ đây là một trong những ân sủng lớn nhất của Kinh nguyện Giêsu: nó dạy chúng ta đứng trước Chúa mà không cần đeo mặt nạ.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ TIẾNG KÊU CỦA NGƯỜI MÙ BÊN VỆ ĐƯỜNG

Một trong những nền tảng Kinh Thánh quan trọng của Kinh nguyện Giêsu là tiếng kêu của anh mù Batimê trong Tin Mừng Máccô.

Khi Đức Giêsu đi ngang qua Giêricô, một người mù tên là Batimê đang ngồi ăn xin bên vệ đường. Nghe biết Đức Giêsu Nadarét đi qua, anh bắt đầu kêu lên:

“Lạy ông Giêsu, Con vua Đavít, xin dủ lòng thương tôi!” (Mc 10,47).

Đám đông tìm cách ngăn cản anh. Họ bảo anh im đi. Nhưng anh càng kêu lớn hơn.

Đức Giêsu dừng lại.

Chi tiết này thật đẹp.

Đám đông muốn tiếp tục hành trình. Có thể họ nghĩ người mù chỉ là một người ăn xin phiền phức. Có thể họ cho rằng tiếng kêu của anh làm gián đoạn một cuộc gặp gỡ quan trọng. Có thể họ nghĩ rằng một người nghèo khổ, mù lòa và không có địa vị xã hội thì không đáng để Đức Giêsu dừng lại.

Nhưng Đức Giêsu đã dừng lại.

Người nghe thấy tiếng kêu mà đám đông muốn loại bỏ.

Người chú ý đến một con người mà xã hội có thể dễ dàng bỏ quên.

Người không để cho tiếng ồn của đám đông che lấp tiếng kêu của một trái tim đau khổ.

Batimê không có một bài thần học dài. Anh không có một lời cầu nguyện được chuẩn bị kỹ càng. Anh chỉ có một tiếng kêu phát xuất từ lòng tin và nhu cầu được chữa lành.

“Lạy ông Giêsu, Con vua Đavít, xin dủ lòng thương tôi!”

Lời kêu ấy mang một âm hưởng rất gần với Kinh nguyện Giêsu.

Khi chúng ta thưa: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con”, chúng ta cũng đang đứng ở bên vệ đường cuộc đời, với những mù lòa và bất lực của mình.

Có người mù vì không nhìn thấy hướng đi của cuộc đời.

Có người mù vì chỉ nhìn thấy tiền bạc mà không nhìn thấy những người đang đau khổ bên cạnh.

Có người mù vì chỉ nhìn thấy lỗi lầm của người khác mà không nhìn thấy sự kiêu ngạo trong lòng mình.

Có người mù vì đã quen sống trong hận thù đến nỗi không còn nhận ra rằng mình đang tự giam hãm bản thân.

Có người mù vì những thành công bên ngoài khiến họ không còn nhận ra sự trống rỗng bên trong.

Có người mù vì quá bận rộn đến nỗi không còn nhận ra Chúa vẫn đang hiện diện trong cuộc đời.

Và có người mù vì đau khổ quá lâu, đến mức không còn nhìn thấy một tương lai có hy vọng.

Chúng ta hãy học nơi Batimê một điều: đừng im lặng trước mặt Chúa chỉ vì người khác muốn chúng ta im lặng. Đừng nghĩ rằng mình phải có một tâm hồn hoàn hảo mới được quyền kêu cầu lòng thương xót. Đừng nghĩ rằng những vết thương của mình quá nhỏ để Chúa quan tâm, hoặc quá lớn để Chúa có thể chữa lành.

Batimê đã kêu.

Đức Giêsu đã dừng lại.

Và lời cầu nguyện của người mù đã trở thành một cuộc gặp gỡ cứu độ.

Kinh nguyện Giêsu cũng muốn dẫn chúng ta đến cuộc gặp gỡ ấy. Không phải chỉ đọc đi đọc lại một câu kinh, nhưng thực sự gặp Đấng mà chúng ta đang gọi tên.

  1. LỜI CẦU CỦA NGƯỜI THU THUẾ: KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC LÒNG THƯƠNG XÓT

Một nền tảng Kinh Thánh khác của Kinh nguyện Giêsu là dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế trong Tin Mừng Luca 18,9–14.

Đức Giêsu kể về hai người lên Đền Thờ cầu nguyện.

Người Pharisêu đứng thẳng, tự hào kể lại những việc đạo đức của mình. Ông ăn chay, dâng một phần mười hoa lợi và không sống như những người tội lỗi khác. Trong lời cầu nguyện của ông, chúng ta nhận ra một điều đáng suy nghĩ: ông nói với Thiên Chúa nhưng dường như lại đang nhìn người khác để khẳng định giá trị của mình.

Ông không thực sự đứng trước Thiên Chúa trong sự khiêm nhường. Ông đang đứng trước một tấm gương phản chiếu hình ảnh đạo đức mà ông rất hài lòng về chính mình.

Còn người thu thuế thì đứng đằng xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực và thưa:

“Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi” (Lc 18,13).

Đức Giêsu kết luận rằng người thu thuế trở về nhà và được nên công chính, còn người Pharisêu thì không.

Điều làm nên sự khác biệt không phải là người Pharisêu đã làm mọi việc đạo đức đều sai. Ăn chay là tốt. Dâng cúng là tốt. Sống công chính là tốt. Nhưng vấn đề là ông đã biến những việc đạo đức thành lý do để tự tôn mình lên và khinh thường người khác.

Người thu thuế thì khác. Ông không có gì để khoe khoang. Ông không đem thành tích ra trước mặt Chúa. Ông chỉ đem đến một trái tim cần được thương xót.

Kinh nguyện Giêsu mang tinh thần của người thu thuế ấy.

Đây là lời kinh dành cho những người không muốn tiếp tục sống bằng sự tự mãn.

Lời kinh nhắc chúng ta rằng đời sống thiêng liêng không phải là cuộc thi xem ai đạo đức hơn ai. Không phải ai đọc nhiều kinh hơn thì đương nhiên yêu mến Chúa hơn. Không phải ai phục vụ nhiều hơn thì chắc chắn có trái tim khiêm nhường hơn. Không phải ai đứng gần bàn thờ hơn thì đương nhiên gần Chúa hơn.

Có người đọc rất nhiều kinh nhưng vẫn không thể tha thứ cho người sống bên cạnh.

Có người tham dự phụng vụ đều đặn nhưng vẫn dùng lời nói để làm tổn thương gia đình.

Có người phục vụ trong giáo xứ rất nhiệt thành nhưng lại khó chấp nhận khi người khác được trao một công việc quan trọng.

Có người nói về lòng thương xót rất hay nhưng lại thiếu kiên nhẫn với những người yếu đuối.

Có người làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng không còn dành thời gian để ở lại với Chúa.

Kinh nguyện Giêsu không cho phép chúng ta trốn tránh sự thật ấy.

Mỗi lần thưa “xin thương xót con”, chúng ta được mời gọi trở về với sự thật rằng mình vẫn cần được Chúa thanh luyện.

Mỗi lần thưa “con là kẻ có tội”, chúng ta được nhắc nhớ rằng không ai có quyền đứng trên người khác để kết án.

Và mỗi lần gọi tên Đức Giêsu, chúng ta được mời gọi nhìn người khác bằng ánh mắt mà chính Người đã nhìn chúng ta.

Người đã thương xót chúng ta, thì chúng ta cũng phải học cách thương xót.

Người đã kiên nhẫn với chúng ta, thì chúng ta cũng phải học cách kiên nhẫn.

Người đã tha thứ cho chúng ta, thì chúng ta cũng phải học cách tha thứ.

Nếu sau nhiều năm đọc Kinh nguyện Giêsu mà chúng ta vẫn cay nghiệt hơn, tự cao hơn, khép kín hơn, thích kết án hơn và khó yêu thương hơn, thì chúng ta cần nghiêm túc xem lại cách mình đang cầu nguyện.

Bởi vì một lời kinh đích thực không chỉ làm cho môi miệng chúng ta quen thuộc với Thánh Danh Giêsu, nhưng còn phải làm cho cách sống của chúng ta ngày càng mang dáng dấp của Người.

  1. THÁNH DANH GIÊSU – KHÔNG PHẢI MỘT CÂU THẦN CHÚ, NHƯNG LÀ MỘT CUỘC GẶP GỠ

Trong lịch sử tôn giáo, có nhiều truyền thống sử dụng việc lặp lại một âm thanh hoặc một câu nói để tập trung tâm trí. Vì thế, khi nói đến Kinh nguyện Giêsu, cần phải phân biệt rõ ràng giữa việc cầu nguyện Kitô giáo và những kỹ thuật sử dụng âm thanh nhằm đạt đến một trạng thái tâm lý nhất định.

Kinh nguyện Giêsu không phải là một câu thần chú.

Không phải cứ đọc đủ một số lần thì điều mình mong muốn sẽ tự động xảy ra.

Không phải cứ đọc theo một nhịp thở nhất định thì con người sẽ đạt được một quyền năng đặc biệt.

Không phải cứ lặp lại Thánh Danh thật nhanh thì lời cầu nguyện sẽ có giá trị hơn.

Không phải cứ cảm thấy một luồng cảm xúc mạnh mẽ trong thân thể thì đó là dấu hiệu chắc chắn của sự hiện diện Thiên Chúa.

Đức tin Kitô giáo không đặt nền tảng trên việc điều khiển Thiên Chúa bằng một công thức. Thiên Chúa không phải là một sức mạnh để chúng ta sử dụng. Người là Đấng tự do yêu thương, Đấng mời gọi con người bước vào tương quan với Người.

Khi đọc Kinh nguyện Giêsu, điều quan trọng không phải là chúng ta kiểm soát được bao nhiêu lần lặp lại, nhưng là chúng ta có thực sự hướng lòng về Đức Kitô hay không.

Chúng ta không lặp lại Thánh Danh để buộc Chúa phải nghe lời mình. Chúng ta lặp lại Thánh Danh để chính mình học biết lắng nghe Chúa.

Chúng ta không lặp lại lời kinh để tránh né thực tại. Chúng ta lặp lại lời kinh để có thêm sức mạnh đối diện với thực tại bằng đức tin.

Chúng ta không đọc kinh để khỏi phải xin lỗi người mình đã làm tổn thương. Chúng ta đọc kinh để có can đảm đi đến với người ấy và nói lời xin lỗi.

Chúng ta không đọc kinh để khỏi phải đối diện với những trách nhiệm trong gia đình, cộng đoàn và xã hội. Chúng ta đọc kinh để biết chu toàn những trách nhiệm ấy bằng tình yêu.

Chúng ta không đọc kinh để trở nên một người tách biệt với thế giới. Chúng ta đọc kinh để có thể bước vào thế giới mà không đánh mất căn tính Kitô hữu.

Một người thực sự cầu nguyện bằng Kinh nguyện Giêsu sẽ không tìm cách sử dụng Chúa Giêsu cho những mục đích ích kỷ của mình. Trái lại, người ấy để cho Chúa Giêsu biến đổi những mục đích, những chọn lựa và những khát vọng của mình.

Đó là khác biệt giữa việc sử dụng một lời kinh và việc sống trong tương quan với Đấng mà lời kinh hướng đến.

  1. THÁNH GREGORY PALAMAS VÀ MẦU NHIỆM ÂN SỦNG

Khi tìm hiểu lịch sử Kinh nguyện Giêsu, chúng ta không thể không nhắc đến thánh Gregory Palamas, một thần học gia và đan sĩ Đông phương sống vào thế kỷ XIV.

Thánh nhân gắn liền với việc bảo vệ truyền thống cầu nguyện Hesychasm, một linh đạo nhấn mạnh đến sự thinh lặng nội tâm, tỉnh thức và kinh nghiệm cầu nguyện liên lỉ.

Từ Hy Lạp hesychia có nghĩa là sự yên tĩnh, thinh lặng hoặc an tĩnh. Tuy nhiên, sự thinh lặng trong truyền thống này không đơn thuần là không có tiếng động. Đó là một thái độ nội tâm trong đó con người cố gắng quy tụ tâm trí, tránh bị cuốn đi bởi những tư tưởng phân tán và hướng toàn thể đời sống về Thiên Chúa.

Trong bối cảnh ấy, việc lặp lại Kinh nguyện Giêsu trở thành một phương thế quan trọng.

Thánh Gregory Palamas bảo vệ quan niệm rằng con người có thể thực sự tham dự vào sự sống của Thiên Chúa nhờ ân sủng. Ngài phân biệt giữa bản thể Thiên Chúa, vốn vượt quá khả năng thấu hiểu và tham dự của thụ tạo, với các năng lượng thần linh không do thụ tạo tạo ra, nhờ đó Thiên Chúa thực sự thông ban chính mình cho con người.

Đây là một điểm quan trọng trong thần học Đông phương.

Con người không thể tự mình chiếm hữu Thiên Chúa. Không một kỹ thuật nào có thể khiến con người nắm bắt được bản thể Thiên Chúa. Không một phương pháp tập trung tâm trí nào có thể biến con người thành chủ nhân của ân sủng.

Nhưng Thiên Chúa có thể thông ban chính mình cho con người. Người có thể biến đổi con người. Người có thể làm cho con người được tham dự vào sự sống thần linh nhờ ân sủng.

Vì thế, việc cầu nguyện không phải là hành trình con người tự mình leo lên để chiếm lấy Thiên Chúa, nhưng là hành trình mở lòng đón nhận Thiên Chúa đang đến với mình.

Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao Kinh nguyện Giêsu không thể bị giản lược thành một kỹ thuật hô hấp hoặc tập trung tâm lý.

Hơi thở chỉ là một phương tiện hỗ trợ trong một số cách thực hành. Tư thế ngồi chỉ là một trợ giúp bên ngoài. Sự yên tĩnh của thân xác chỉ là một điều kiện thuận lợi. Nhưng trung tâm của lời kinh vẫn là Đức Kitô và ân sủng của Người.

Một người có thể ngồi rất yên nhưng lòng vẫn đầy kiêu ngạo.

Một người có thể điều hòa hơi thở rất tốt nhưng vẫn không muốn tha thứ.

Một người có thể đọc lời kinh hàng ngàn lần nhưng vẫn cố tình duy trì những hành vi làm tổn thương người khác.

Ngược lại, một người bệnh nằm trên giường, một người lao động đang làm việc, một người mẹ đang chăm sóc con nhỏ, một người già đang lần chuỗi trong căn phòng vắng, vẫn có thể thực sự sống tinh thần Kinh nguyện Giêsu nếu họ hướng lòng về Đức Kitô bằng đức tin và tình yêu.

Sự thánh thiện không được đo bằng khả năng kiểm soát hơi thở. Sự thánh thiện là hoa trái của ân sủng được đón nhận trong đức tin và được biểu lộ qua một cuộc đời ngày càng kết hợp với Đức Kitô.

  1. HƠI THỞ VÀ LỜI CẦU NGUYỆN: KHI TOÀN THỂ CON NGƯỜI HƯỚNG VỀ CHÚA

Một đặc điểm nổi bật trong một số hình thức thực hành Kinh nguyện Giêsu là kết hợp lời kinh với nhịp thở.

Người cầu nguyện có thể thầm đọc:

Khi hít vào: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa.”

Khi thở ra: “Xin thương xót con là kẻ có tội.”

Đây là một cách thực hành đã được biết đến trong truyền thống cầu nguyện Đông phương, đặc biệt trong linh đạo Hesychasm và các bản văn thuộc truyền thống Philokalia.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng không có một công thức hô hấp duy nhất bắt buộc mọi người phải áp dụng. Không phải tất cả các bậc thầy thiêng liêng đều trình bày cùng một cách thực hành. Có người kết hợp lời kinh với hơi thở, có người chỉ đơn giản lặp lại lời kinh trong thinh lặng, có người sử dụng tràng hạt, có người đọc khi đi bộ hoặc làm việc.

Hơi thở có thể trở thành một dấu chỉ rất đẹp của sự sống.

Mỗi lần hít vào, chúng ta nhận ra mình đang đón nhận sự sống như một ân ban.

Mỗi lần thở ra, chúng ta có thể biểu lộ thái độ trao phó cuộc đời mình cho Thiên Chúa.

Nhưng không nên biến điều này thành một phép đồng nhất máy móc. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong lúc chúng ta hít vào hay thở ra. Người hiện diện trong toàn thể cuộc đời chúng ta.

Việc kết hợp lời kinh với hơi thở giúp chúng ta ý thức rằng cầu nguyện không chỉ là hoạt động của trí óc. Con người không phải là một cái đầu biết suy nghĩ được đặt trên một thân xác không liên quan đến đời sống thiêng liêng. Chúng ta là một hữu thể thống nhất. Thân xác, tâm trí, cảm xúc, ký ức, ý chí và tinh thần đều thuộc về con người mà Thiên Chúa đã dựng nên.

Chúng ta cầu nguyện bằng cả con người.

Chúng ta quỳ bằng thân xác.

Chúng ta lắng nghe bằng tâm trí.

Chúng ta yêu mến bằng trái tim.

Chúng ta phó thác bằng ý chí.

Và chúng ta hướng về Thiên Chúa bằng toàn thể cuộc đời.

Trong đời sống thường nhật, chúng ta thường sống như thể chỉ có những công việc lớn lao mới đáng được quan tâm. Chúng ta nghĩ rằng cầu nguyện phải có một khoảng thời gian đặc biệt, một nơi chốn đặc biệt và một tâm trạng đặc biệt. Nhưng Kinh nguyện Giêsu giúp chúng ta khám phá một điều khác: ngay cả những khoảnh khắc bình thường nhất cũng có thể trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.

Khi thức dậy, chúng ta có thể thầm thưa: “Lạy Chúa Giêsu, xin ở lại với con trong ngày hôm nay.”

Khi bước xuống giường, chúng ta có thể phó thác những công việc sắp bắt đầu.

Khi mở cửa nhà, chúng ta có thể xin Chúa giúp mình mang bình an đến cho những người mình sẽ gặp.

Khi bước vào một cuộc trò chuyện khó khăn, chúng ta có thể âm thầm kêu cầu Chúa để không nói những lời nóng giận.

Khi đối diện với một người làm mình tổn thương, chúng ta có thể thưa: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con và dạy con biết thương xót.”

Khi cảm thấy bất lực trước một biến cố, chúng ta có thể trở về với lời kinh.

Khi nằm xuống cuối ngày, chúng ta có thể để Thánh Danh Giêsu trở thành lời cuối cùng của một ngày sống.

Hơi thở vốn là điều rất bình thường, nhưng khi được đặt trong một thái độ cầu nguyện, nó có thể nhắc chúng ta rằng sự sống không phải là tài sản chúng ta tự tạo ra. Mỗi ngày chúng ta còn được sống là mỗi ngày chúng ta còn có cơ hội yêu thương, phục vụ, hoán cải và bước đi với Chúa.

  1. KHI TÂM TRÍ BỊ PHÂN TÁN: HỌC CÁCH TRỞ VỀ MÀ KHÔNG KẾT ÁN CHÍNH MÌNH

Một trong những khó khăn lớn nhất của người mới thực hành Kinh nguyện Giêsu là sự phân tâm.

Người ta ngồi xuống cầu nguyện, bắt đầu đọc lời kinh, nhưng chỉ vài phút sau, tâm trí đã đi đến một nơi khác.

Họ nhớ đến công việc chưa hoàn thành.

Họ nhớ đến một hóa đơn chưa thanh toán.

Họ nghĩ đến cuộc trò chuyện xảy ra hôm qua.

Họ nhớ đến một lời nói làm mình tổn thương.

Họ nghĩ về một người mình đang giận.

Họ lo lắng về tương lai.

Họ bắt đầu tưởng tượng những điều chưa xảy ra.

Rồi họ nhận ra mình đã bỏ quên lời kinh.

Có người vì thế mà thất vọng. Họ nghĩ rằng mình cầu nguyện quá kém. Họ cho rằng mình không có khả năng sống đời nội tâm. Họ cố gắng ép mình tập trung, nhưng càng cố gắng thì càng căng thẳng. Cuối cùng, việc cầu nguyện trở thành một cuộc chiến mệt mỏi với chính tâm trí mình.

Truyền thống thiêng liêng dạy chúng ta một thái độ rất quan trọng: khi nhận ra mình bị phân tâm, hãy nhẹ nhàng trở về.

Không cần phải giận dữ với bản thân.

Không cần phải kết án mình.

Không cần phải biến việc cầu nguyện thành một cuộc kiểm tra khả năng tập trung.

Chỉ cần nhận ra mình đã đi xa và trở lại với lời kinh.

Nếu tâm trí đi xa mười lần, hãy trở về mười lần.

Nếu tâm trí đi xa một trăm lần, hãy trở về một trăm lần.

Mỗi lần trở về là một hành vi khiêm nhường.

Mỗi lần trở về là một lần chúng ta từ chối để mình bị cuốn trôi hoàn toàn bởi những tiếng gọi khác.

Mỗi lần trở về là một lần chúng ta chọn Đức Kitô thay vì tiếp tục chạy theo những suy nghĩ đang chiếm lấy mình.

Điều này không có nghĩa là chúng ta phải loại bỏ tất cả mọi suy nghĩ. Có những suy nghĩ liên quan đến trách nhiệm thực tế mà chúng ta cần giải quyết sau khi cầu nguyện. Có những cảm xúc cần được nhìn nhận. Có những vấn đề cần được chia sẻ với người đồng hành thiêng liêng hoặc chuyên gia phù hợp. Cầu nguyện không phải là phủ nhận những gì đang diễn ra trong đời sống tâm lý.

Nhưng chúng ta không cần phải giải quyết mọi chuyện ngay trong lúc đọc kinh.

Có thể có một việc đang làm chúng ta lo lắng. Chúng ta có thể thưa với Chúa:

“Lạy Chúa Giêsu, Chúa biết con đang lo lắng về điều này. Xin giúp con biết phó thác và làm điều cần phải làm. Giờ đây, xin cho con được ở lại với Chúa.”

Rồi nhẹ nhàng trở về với lời kinh.

Có một điều cần ghi nhớ: cầu nguyện không phải là cuộc thi xem ai có tâm trí ít phân tán hơn. Cầu nguyện là tương quan tình yêu giữa con người với Thiên Chúa.

Một người mẹ đang chăm sóc đứa con bị bệnh có thể không tập trung được lâu, nhưng tình yêu của bà dành cho con vẫn rất thật. Một người cha đang lao động vất vả có thể chỉ kịp thầm thưa một lời ngắn ngủi, nhưng lời cầu ấy vẫn có thể xuất phát từ một trái tim chân thành.

Thiên Chúa không chờ chúng ta trở thành những con người không còn yếu đuối mới lắng nghe chúng ta.

Người đón nhận chúng ta ngay trong sự thật của thân phận mình.

  1. KHI LỜI KINH ĐI VÀO TRÁI TIM

Trong truyền thống Kitô giáo Đông phương, người ta thường nói đến việc đưa tâm trí xuống trái tim.

Đây là một hình ảnh thiêng liêng quan trọng, nhưng cần được hiểu đúng.

Nó không có nghĩa là con người phải thực hiện một thao tác thể lý để đưa ý thức vào một cơ quan trong lồng ngực. Cũng không có nghĩa là trái tim theo nghĩa sinh học có một khả năng thần bí đặc biệt để tự động tạo ra sự kết hợp với Thiên Chúa.

Trong ngôn ngữ Kinh Thánh và truyền thống thiêng liêng, trái tim thường được hiểu như trung tâm sâu thẳm của con người: nơi những ý định được hình thành, nơi ý chí chọn lựa, nơi tình yêu được biểu lộ, nơi con người quyết định mình sẽ sống cho ai và hướng về điều gì.

Trái tim là nơi con người gặp gỡ chính mình trước mặt Thiên Chúa.

Chúng ta có thể đọc kinh bằng môi miệng mà trái tim vẫn ở nơi khác.

Chúng ta có thể đọc rất nhanh nhưng không thực sự ý thức mình đang nói gì.

Chúng ta có thể đọc một lời cầu nguyện rất đẹp nhưng trong lòng vẫn nuôi dưỡng sự ganh ghét.

Chúng ta có thể thuộc lòng nhiều câu Kinh Thánh nhưng lại không để cho Lời Chúa thay đổi cách sống.

Vì vậy, điều quan trọng không phải là đọc được bao nhiêu lần, nhưng là để cho lời kinh thấm vào chiều sâu của con người.

Ban đầu, chúng ta phải cố gắng nhớ lời kinh.

Sau đó, chúng ta tập trung chú ý vào ý nghĩa của từng lời.

Rồi dần dần, lời kinh trở thành một lời cầu nguyện quen thuộc mà chúng ta có thể trở về bất cứ lúc nào.

Trong những lúc vui, lời kinh giúp chúng ta tạ ơn.

Trong những lúc buồn, lời kinh giúp chúng ta phó thác.

Trong những lúc bị cám dỗ, lời kinh giúp chúng ta tỉnh thức.

Trong những lúc giận dữ, lời kinh giúp chúng ta chậm lại.

Trong những lúc thất vọng, lời kinh giúp chúng ta không đánh mất hy vọng.

Trong những lúc thành công, lời kinh giúp chúng ta không quên rằng mọi điều tốt đẹp đều là ân ban.

Trong những lúc thất bại, lời kinh giúp chúng ta không đồng hóa giá trị bản thân với một biến cố không như ý.

Khi ấy, Kinh nguyện Giêsu không còn chỉ là một hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Nó trở thành một thái độ sống.

Người cầu nguyện bắt đầu học cách nhìn cuộc đời trước mặt Chúa.

Họ không còn phản ứng ngay lập tức trước mọi biến cố.

Họ biết dừng lại trước khi nói.

Họ biết cầu nguyện trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.

Họ biết nhìn lại động lực bên trong trước khi hành động.

Họ biết xin lỗi khi nhận ra mình sai.

Họ biết cảm ơn khi nhận được điều tốt lành.

Họ biết im lặng khi lời nói chỉ làm tăng thêm tổn thương.

Họ biết lên tiếng khi sự thật và công lý cần được bảo vệ.

Đó là lúc lời kinh bắt đầu trở thành hơi thở của trái tim.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU TRONG NHỮNG LÚC KHÔNG CÒN LỜI ĐỂ CẦU NGUYỆN

Có những nỗi đau không thể diễn tả bằng ngôn ngữ thông thường.

Một người mẹ mất con có thể nghe hàng trăm lời an ủi nhưng vẫn không thể tìm được một câu trả lời cho nỗi đau của mình.

Một người cha chứng kiến gia đình tan vỡ có thể không biết phải nói gì khi đứng trước bàn thờ.

Một người trẻ thất bại trong công việc, mất phương hướng và không biết ngày mai sẽ ra sao.

Một người già nằm trong bệnh viện, nhìn thời gian trôi qua mà cảm thấy mình đang dần xa những người thân yêu.

Một người sống đời thánh hiến đã nhiều năm, từng rất nhiệt thành, nhưng nay cảm thấy khô khan, mệt mỏi và không còn tìm được niềm vui trong những công việc trước đây mình yêu thích.

Một linh mục có thể giảng về niềm hy vọng cho người khác, nhưng chính mình cũng có những ngày phải chiến đấu với sự cô đơn và mệt mỏi.

Một nữ tu có thể an ủi biết bao người, nhưng đôi khi chính chị lại không biết chia sẻ nỗi lòng mình với ai.

Trong những khoảnh khắc ấy, Kinh nguyện Giêsu có thể trở thành một lời cầu rất đơn sơ.

Không cần phải giải thích tất cả.

Không cần phải tìm ra một câu trả lời ngay lập tức.

Không cần phải cố gắng tỏ ra mạnh mẽ.

Chỉ cần thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Có khi lời kinh ấy được đọc trong nước mắt.

Có khi được đọc giữa một đêm mất ngủ.

Có khi được đọc trên giường bệnh.

Có khi được đọc trong một căn phòng trống.

Có khi được đọc khi người ta vừa nhận một tin dữ.

Có khi chỉ là một tiếng “Giêsu” được thầm thưa trong lòng.

Nhưng cần hiểu rằng lời kinh không phải là một cách thay thế việc tìm kiếm sự trợ giúp cần thiết. Người đau khổ có thể vừa cầu nguyện vừa tìm đến gia đình, cộng đoàn, bác sĩ, chuyên viên tâm lý hoặc những người có khả năng đồng hành. Thiên Chúa cũng có thể nâng đỡ con người qua những bàn tay, những cuộc gặp gỡ và những phương tiện cụ thể.

Đức tin không buộc người ta phải chịu đựng trong cô độc.

Cầu nguyện không có nghĩa là từ chối được giúp đỡ.

Phó thác không có nghĩa là bỏ mặc những trách nhiệm cần thực hiện.

Kinh nguyện Giêsu giúp chúng ta đặt những nỗi đau ấy trong tương quan với Đức Kitô, Đấng đã không đứng ngoài đau khổ của con người.

Người đã khóc trước mộ Ladarô.

Người đã xúc động trước cảnh khốn cùng của đám đông.

Người đã cảm nhận nỗi cô đơn trong vườn Cây Dầu.

Người đã kêu lên trên thập giá.

Vì thế, khi chúng ta gọi tên Người trong đau khổ, chúng ta không gọi một Đấng xa lạ với nước mắt nhân loại.

Chúng ta gọi Đấng đã bước vào tận đáy sâu của thân phận con người để mở ra con đường hy vọng.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ NHỮNG CÁM DỖ CỦA TÂM HỒN

Các Giáo phụ sa mạc đặc biệt quan tâm đến những tư tưởng xuất hiện trong tâm trí con người.

Họ nhận ra rằng nhiều cám dỗ không bắt đầu bằng một hành động bên ngoài. Chúng thường bắt đầu từ những suy nghĩ nhỏ, những tưởng tượng, những so sánh, những ký ức được nuôi dưỡng và những mong muốn âm thầm.

Một lời xúc phạm có thể xuất hiện trong tâm trí và được lặp đi lặp lại hàng trăm lần.

Một sự ganh tị có thể bắt đầu từ việc nhìn thấy người khác thành công.

Một ham muốn chiếm hữu có thể bắt đầu từ một tưởng tượng.

Một sự kiêu ngạo có thể bắt đầu từ một lời khen.

Một sự nản lòng có thể bắt đầu từ một thất bại nhỏ.

Một sự xét đoán có thể bắt đầu từ một cái nhìn thiếu cảm thông.

Nếu không tỉnh thức, những tư tưởng ấy có thể dần dần chiếm lấy trái tim.

Kinh nguyện Giêsu giúp người cầu nguyện học cách nhận ra mình đang bị cuốn vào điều gì.

Chẳng hạn, khi một người xúc phạm chúng ta, tâm trí có thể bắt đầu xây dựng những cuộc đối thoại tưởng tượng. Chúng ta tưởng tượng mình sẽ trả lời thế nào, sẽ làm người kia xấu hổ ra sao, sẽ chứng minh mình đúng bằng cách nào. Chúng ta lặp lại biến cố ấy nhiều lần đến mức nó tiếp tục làm tổn thương mình ngay cả khi người kia không còn ở đó.

Lúc ấy, chúng ta có thể dừng lại và thưa:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin thương xót con.”

Lời kinh không khiến sự bất công tự động biến mất. Nó cũng không buộc chúng ta phải chấp nhận những hành vi bạo lực hoặc tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm. Nhưng nó giúp chúng ta không để sự giận dữ trở thành chủ nhân của tâm hồn.

Chúng ta có thể nói với Chúa:

“Lạy Chúa, con đang giận. Con đang bị tổn thương. Con muốn trả đũa. Nhưng con không muốn để lòng thù hận điều khiển cuộc đời con. Xin thương xót con và dạy con biết hành động theo sự thật và tình yêu.”

Đó là một hình thức tỉnh thức.

Không phải là phủ nhận cảm xúc, nhưng là không để cảm xúc quyết định tất cả.

Không phải là chối bỏ tổn thương, nhưng là không để tổn thương biến thành căn tính.

Không phải là để cho người khác tiếp tục làm điều sai trái, nhưng là tìm cách bảo vệ sự thật mà không đánh mất linh hồn mình.

Một người cầu nguyện bằng Kinh nguyện Giêsu sẽ dần hiểu rằng chiến thắng thiêng liêng không phải lúc nào cũng là chiến thắng trong một cuộc tranh luận.

Có khi chiến thắng là biết im lặng đúng lúc.

Có khi chiến thắng là biết xin lỗi trước.

Có khi chiến thắng là không trả đũa.

Có khi chiến thắng là biết đặt một giới hạn lành mạnh.

Có khi chiến thắng là dám nói sự thật dù phải chịu thiệt thòi.

Có khi chiến thắng là biết tha thứ mà không tiếp tục để mình bị lạm dụng.

Và có khi chiến thắng là can đảm bắt đầu lại sau một lần sa ngã.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA CÁI NHÌN

Một trong những dấu hiệu quan trọng của đời sống cầu nguyện trưởng thành là sự thay đổi trong cách nhìn người khác.

Trước đây, chúng ta nhìn một người bằng những điều họ đã làm sai. Sau khi cầu nguyện lâu dài, chúng ta bắt đầu học cách nhìn họ như những con người cũng có những vết thương, những giới hạn và những cuộc chiến riêng.

Trước đây, chúng ta dễ dàng kết luận rằng một người khó tính là người xấu. Sau đó, chúng ta bắt đầu nhận ra có thể họ đang mang một nỗi đau chưa được chữa lành.

Trước đây, chúng ta nhìn người nghèo như một gánh nặng. Sau đó, chúng ta nhận ra nơi họ có phẩm giá và những câu chuyện mà mình chưa từng biết.

Trước đây, chúng ta nhìn người phạm lỗi như một người đáng bị loại trừ. Sau đó, chúng ta nhớ rằng chính mình cũng từng cần được tha thứ.

Đây không phải là sự ngây thơ. Người cầu nguyện vẫn phải phân định đúng sai, bảo vệ người yếu thế và chống lại bất công. Nhưng họ không để sự phán xét trở thành thái độ thường trực của trái tim.

Khi thưa “xin thương xót con”, chúng ta học cách nhìn người khác bằng lòng thương xót.

Bởi vì người biết mình được tha thứ sẽ bớt khắt khe với người khác.

Người biết mình được nâng đỡ sẽ bớt coi thường những người yếu đuối.

Người biết mình đã nhiều lần được Chúa kiên nhẫn sẽ bớt nóng nảy với những người chậm thay đổi.

Người biết mình vẫn cần được chữa lành sẽ không dễ dàng xem thường những người đang mang thương tích.

Kinh nguyện Giêsu vì thế không phải là một lời kinh chỉ làm cho con người quay vào bên trong. Nó đưa con người trở về với Chúa để rồi có thể đi ra gặp gỡ tha nhân bằng một trái tim được biến đổi.

Nếu cầu nguyện khiến chúng ta chỉ quan tâm đến sự bình an riêng mình, không còn muốn nghe nỗi đau của người khác, không còn quan tâm đến người nghèo, không còn bận tâm đến công lý và trách nhiệm xã hội, thì chúng ta cần xem lại hướng đi của đời sống cầu nguyện.

Bởi vì Đức Giêsu mà chúng ta kêu cầu là Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và hiến mạng sống vì nhân loại.

Không thể thực sự ở lại với Người mà lại thờ ơ trước những người Người yêu thương.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU TRONG ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH

Một trong những nơi Kinh nguyện Giêsu có thể trở thành nguồn mạch bình an là gia đình.

Gia đình là nơi con người yêu thương nhau, nhưng cũng là nơi dễ xảy ra những va chạm nhất. Bởi vì những người sống gần nhau thường nhìn thấy những khuyết điểm của nhau rất rõ. Họ biết những thói quen khó chịu của nhau, biết những điểm yếu của nhau và đôi khi vô tình dùng chính những điều ấy để làm tổn thương nhau.

Một người chồng đi làm về sau một ngày mệt mỏi, chỉ muốn được yên tĩnh. Người vợ cũng đã trải qua một ngày đầy công việc và mong được chia sẻ. Hai người gặp nhau nhưng không thực sự lắng nghe nhau. Một câu nói thiếu kiên nhẫn có thể làm bùng lên một cuộc tranh cãi.

Một người mẹ lo lắng cho con cái, muốn chúng học hành tốt và sống có trách nhiệm. Nhưng vì quá lo lắng, bà thường xuyên trách mắng, so sánh và tạo áp lực.

Một người cha muốn con nên người, nhưng lại ít khi nói lời yêu thương. Ông nghĩ rằng chu cấp đầy đủ là đã hoàn thành trách nhiệm, trong khi con cái lại cần được lắng nghe và hiện diện.

Một người con trưởng thành vẫn mang trong lòng những tổn thương từ cách giáo dục của cha mẹ. Họ muốn tha thứ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu.

Trong những hoàn cảnh ấy, Kinh nguyện Giêsu có thể giúp mỗi người biết dừng lại trước khi phản ứng.

Khi sắp nói một lời làm tổn thương người thân, hãy thầm thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Khi cảm thấy mình không được lắng nghe, hãy thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin dạy con biết nói bằng sự thật và tình yêu.”

Khi nhìn thấy người thân mắc sai lầm, hãy thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin giúp con biết sửa dạy mà không làm nhục người khác.”

Khi chính mình mắc lỗi, hãy can đảm nói:

“Anh xin lỗi.”

“Em xin lỗi.”

“Cha đã sai.”

“Mẹ đã nói lời không đúng.”

“Con mong chúng ta có thể bắt đầu lại.”

Đừng để lời kinh trở thành một cách trốn tránh cuộc đối thoại cần thiết. Có những chuyện phải nói ra. Có những vết thương phải được chia sẻ. Có những trách nhiệm phải được nhận lấy. Nhưng lời kinh giúp chúng ta nói bằng một tâm hồn bình tĩnh hơn, khiêm nhường hơn và ít tìm cách làm tổn thương người khác hơn.

Một gia đình có thể bắt đầu thực hành Kinh nguyện Giêsu bằng những cách rất đơn sơ.

Mỗi sáng, các thành viên có thể cùng nhau thưa một lần lời kinh trước khi bắt đầu ngày mới.

Trước bữa cơm, gia đình có thể dành một khoảnh khắc thinh lặng để nhớ đến Chúa và những người đang thiếu thốn.

Khi có người bệnh, cả nhà có thể cùng cầu nguyện cho họ.

Khi xảy ra bất hòa, mỗi người có thể dành ít phút để bình tĩnh và xin Chúa giúp mình nhìn lại.

Trước khi đi ngủ, cha mẹ có thể cầu nguyện bên con cái, dạy các em biết gọi tên Chúa Giêsu với lòng tin tưởng.

Điều quan trọng không phải là tạo ra một bầu khí đạo đức bề ngoài, nhưng là xây dựng một gia đình trong đó mọi người học cách sống trước mặt Chúa.

Một gia đình biết cầu nguyện không phải là gia đình không bao giờ cãi nhau. Đó là gia đình biết tìm đường trở về sau những lần làm tổn thương nhau.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU TRONG ĐỜI SỐNG NGƯỜI GIÁO DÂN VIỆT NAM

Trong đời sống người Công giáo Việt Nam, chúng ta có một truyền thống cầu nguyện rất phong phú. Người tín hữu quen đọc kinh sáng tối, lần chuỗi Mân Côi, tham dự Thánh lễ, đọc kinh gia đình, đi Đàng Thánh Giá, chầu Thánh Thể và cầu nguyện trong những dịp vui buồn của cuộc sống.

Kinh nguyện Giêsu không đến để thay thế những hình thức cầu nguyện ấy.

Nó không thay thế Thánh lễ.

Nó không thay thế việc suy niệm Lời Chúa.

Nó không thay thế Bí tích Hòa Giải.

Nó không thay thế kinh Mân Côi.

Nó không thay thế đời sống bác ái.

Nó không thay thế những bổn phận của một người Kitô hữu.

Trái lại, Kinh nguyện Giêsu có thể bổ sung cho đời sống cầu nguyện bằng cách giúp người tín hữu duy trì một tâm tình hướng về Chúa trong những khoảnh khắc bình thường.

Người nông dân có thể thầm cầu nguyện khi bước ra đồng.

Người công nhân có thể thầm gọi tên Chúa khi bắt đầu một ca làm việc.

Người bán hàng có thể thưa một lời cầu nguyện khi mở cửa tiệm.

Người tài xế có thể nhớ đến Chúa trước khi bắt đầu hành trình, nhưng vẫn phải tập trung lái xe và tuân thủ luật giao thông, không để việc đọc kinh làm mất an toàn.

Người mẹ có thể thầm cầu nguyện khi chuẩn bị bữa ăn.

Người cha có thể kêu cầu Chúa khi phải đối diện với những khó khăn trong công việc.

Người sinh viên có thể thưa với Chúa trước một kỳ thi.

Người bệnh có thể cầu nguyện khi nằm trên giường.

Người cao tuổi có thể lặp lại Thánh Danh Giêsu trong những giờ phút cô tịch.

Người đang chờ đợi một kết quả quan trọng có thể phó thác nỗi lo của mình cho Chúa.

Người đang chăm sóc một thân nhân bệnh tật có thể tìm thấy sức mạnh trong lời kinh ngắn ngủi.

Đặc biệt, trong một xã hội có quá nhiều tiếng ồn, Kinh nguyện Giêsu giúp người tín hữu học cách tạo ra một khoảng thinh lặng nội tâm.

Chúng ta sống trong thời đại mà chiếc điện thoại có thể gọi chúng ta bất cứ lúc nào. Tin nhắn, thông báo, video, tin tức, mạng xã hội và vô số hình ảnh liên tục tranh giành sự chú ý. Có khi vừa thức dậy, chúng ta đã cầm điện thoại. Trước khi cầu nguyện, chúng ta đã đọc tin tức. Trong lúc ăn cơm, chúng ta vẫn nhìn màn hình. Trước khi ngủ, tâm trí vẫn bị cuốn vào những thông tin không cần thiết.

Chúng ta biết rất nhiều chuyện đang xảy ra ở khắp nơi, nhưng lại không còn đủ thời gian để nhận ra điều gì đang xảy ra trong trái tim mình.

Chúng ta có thể trả lời hàng chục tin nhắn mỗi ngày, nhưng lại không có nổi vài phút để lắng nghe một người thân.

Chúng ta có thể theo dõi hàng trăm người trên mạng, nhưng lại không biết người đang sống bên cạnh mình đang đau khổ điều gì.

Chúng ta có thể dành nhiều giờ để đọc những bình luận của người khác, nhưng lại không dành thời gian đọc một đoạn Tin Mừng.

Trong hoàn cảnh ấy, Kinh nguyện Giêsu trở thành một lời mời gọi rất đơn sơ: hãy trở về với Chúa.

Không cần phải bỏ hết công việc.

Không cần phải trốn khỏi thế giới.

Không cần phải tạo ra một hoàn cảnh hoàn hảo.

Chỉ cần biết dừng lại một chút, hướng lòng về Đức Kitô và thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Nhưng lời kinh ấy phải dẫn chúng ta đến một sự thay đổi thực sự: biết sử dụng thời gian tốt hơn, biết giới hạn những gì làm mình phân tâm, biết dành chỗ cho gia đình, biết sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến những người đang cần mình.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Đối với những người sống đời thánh hiến, Kinh nguyện Giêsu có một ý nghĩa đặc biệt.

Đời tu là một hành trình hiến dâng toàn thể cuộc đời cho Thiên Chúa. Người tu sĩ tuyên khấn các lời khuyên Phúc Âm, sống trong cộng đoàn, tham dự phụng vụ, cầu nguyện chung và dấn thân phục vụ theo đặc sủng của hội dòng.

Tuy nhiên, một người có thể sống trong tu viện mà lòng lại xa Chúa.

Một người có thể đọc Kinh Thần Vụ mỗi ngày nhưng vẫn không biết lắng nghe người sống bên cạnh.

Một người có thể tham dự Thánh lễ hằng ngày nhưng vẫn mang trong lòng những ganh tị chưa được giải quyết.

Một người có thể giữ giờ giấc rất nghiêm túc nhưng lại thiếu lòng thương xót.

Một người có thể làm rất nhiều việc mục vụ nhưng dần dần đánh mất niềm vui được thuộc về Đức Kitô.

Đây là một nghịch lý đáng suy nghĩ: người tu sĩ có thể dành cả cuộc đời để nói về Chúa, làm việc cho Chúa, phục vụ Chúa, nhưng đôi khi lại thiếu thời gian ở lại với chính Chúa.

Có những ngày người tu sĩ thức dậy từ rất sớm. Họ đọc kinh, tham dự Thánh lễ, làm việc, dạy học, chăm sóc bệnh nhân, tiếp khách, đi mục vụ, giải quyết những công việc cộng đoàn. Ngày sống trôi qua với rất nhiều trách nhiệm. Nhưng khi đêm xuống, họ nhận ra mình đã làm nhiều việc mà chưa thực sự sống một cuộc gặp gỡ sâu xa với Đức Kitô.

Họ có thể đã nói nhiều về Chúa nhưng chưa thực sự nói với Chúa.

Họ có thể đã lắng nghe nhiều người nhưng chưa lắng nghe tiếng Chúa trong lòng.

Họ có thể đã giúp nhiều người tìm được bình an nhưng chính mình lại không biết trao phó những mệt mỏi của mình.

Kinh nguyện Giêsu có thể trở thành một con đường giúp người tu sĩ trở về với trung tâm của ơn gọi.

Khi bước vào nhà nguyện, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, con đến đây không phải vì con hoàn hảo, nhưng vì con cần Chúa.”

Khi bắt đầu công việc, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin cho con phục vụ không phải để tìm kiếm sự công nhận, nhưng vì yêu mến Chúa và anh chị em.”

Khi bị hiểu lầm, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con. Xin giữ trái tim con khỏi cay đắng.”

Khi nhìn thấy một anh em hoặc chị em có khả năng hơn mình, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin giải thoát con khỏi lòng ganh tị.”

Khi bị góp ý, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin giúp con biết lắng nghe mà không vội tự vệ.”

Khi cảm thấy mình không còn nhiệt thành như trước, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin làm mới lại tình yêu ban đầu trong con.”

Khi đứng trước một quyết định quan trọng, họ có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin cho ý muốn của con được thanh luyện để con biết tìm kiếm thánh ý Chúa.”

Đời sống thánh hiến không chỉ là làm những công việc thánh. Đời sống thánh hiến là thuộc trọn về Đức Kitô.

Người tu sĩ không chỉ cần một lịch trình cầu nguyện. Người tu sĩ cần một trái tim luôn biết trở về với Đấng mình đã chọn.

Có thể nói, Kinh nguyện Giêsu giúp người tu sĩ nối kết những giờ cầu nguyện chính thức với những khoảnh khắc phục vụ thường ngày.

Từ nhà nguyện đến nhà bếp.

Từ bàn thờ đến lớp học.

Từ phòng khách đến bệnh viện.

Từ công việc mục vụ đến những cuộc gặp gỡ riêng tư.

Từ những giờ phút được cộng đoàn nâng đỡ đến những đêm phải đối diện với sự cô đơn.

Tất cả có thể trở thành những cơ hội để người tu sĩ sống trước mặt Chúa.

Nhưng cũng cần nhớ rằng Kinh nguyện Giêsu không thay thế việc cầu nguyện chung, việc đọc Kinh Thần Vụ, Thánh lễ, giờ nguyện gẫm, linh hướng, tĩnh tâm, học hỏi Lời Chúa và những phương tiện đào luyện của hội dòng. Một linh đạo trưởng thành không tìm cách loại bỏ những yếu tố căn bản của đời sống thánh hiến, nhưng giúp người tu sĩ sống chúng sâu sắc hơn.

  1. ĐỜI TU VÀ CÁM DỖ LÀM VIỆC CHO CHÚA MÀ QUÊN Ở LẠI VỚI CHÚA

Có một cám dỗ rất âm thầm trong đời sống tu trì: cám dỗ đồng hóa sự bận rộn với lòng nhiệt thành.

Người tu sĩ có thể nghĩ rằng mình càng làm nhiều việc thì càng yêu mến Chúa. Họ có thể cảm thấy có lỗi khi nghỉ ngơi, khó chịu khi không được giao nhiệm vụ và thất vọng khi những đóng góp của mình không được ghi nhận.

Dần dần, công việc có thể trở thành nơi họ tìm kiếm căn tính.

Họ cảm thấy mình có giá trị khi được cần đến.

Họ cảm thấy mình quan trọng khi được giao trách nhiệm.

Họ cảm thấy mình được yêu mến khi người khác khen ngợi.

Họ cảm thấy mình bị bỏ quên khi không được hỏi ý kiến.

Và khi công việc thay đổi, khi tuổi tác làm giảm khả năng hoạt động, khi sức khỏe suy yếu, khi được chuyển đến một cộng đoàn khác hoặc khi không còn giữ một chức vụ nào đó, họ có thể rơi vào khủng hoảng.

Bởi vì họ đã vô tình xây dựng căn tính của mình trên những điều có thể thay đổi.

Kinh nguyện Giêsu giúp người tu sĩ trở về với một sự thật căn bản: trước khi là người làm việc cho Chúa, tôi là người được Chúa yêu thương.

Trước khi là một nhà giảng thuyết, tôi là người môn đệ cần được nghe Lời Chúa.

Trước khi là một người đào tạo, tôi là người cần được đào tạo trong tình yêu.

Trước khi là người hướng dẫn người khác, tôi là người cần được Chúa dẫn dắt.

Trước khi là người phục vụ, tôi là người đã được phục vụ bởi tình yêu của Đức Kitô.

Có những lúc người tu sĩ cần can đảm đặt xuống một công việc để trở về với Chúa.

Có những lúc cần chấp nhận mình không thể làm tất cả mọi thứ.

Có những lúc cần học cách trao trách nhiệm cho người khác.

Có những lúc cần xin trợ giúp.

Có những lúc cần nghỉ ngơi chính đáng.

Có những lúc cần đối diện với những tổn thương trong đời sống cộng đoàn thay vì che giấu chúng dưới những hoạt động mục vụ.

Có những lúc cần đi xưng tội, linh hướng, gặp người đồng hành hoặc tìm sự hỗ trợ chuyên môn.

Kinh nguyện Giêsu không làm cho chúng ta trở thành những con người không còn giới hạn. Nó giúp chúng ta khiêm nhường chấp nhận giới hạn và đặt giới hạn ấy trong tay Chúa.

Một người tu sĩ có thể phục vụ rất nhiều, nhưng không được đánh mất chính mình.

Một người tu sĩ có thể yêu thương mọi người, nhưng không được quên chăm sóc đời sống thiêng liêng của mình.

Một người tu sĩ có thể hy sinh, nhưng không được biến sự hy sinh thành lý do để nuôi dưỡng sự cay đắng.

Một người tu sĩ có thể sống nghèo khó, nhưng không được để trái tim trở nên nghèo nàn trong tình yêu.

Một người tu sĩ có thể sống khiết tịnh, nhưng cần không ngừng học cách yêu thương bằng một trái tim trưởng thành.

Một người tu sĩ có thể sống vâng phục, nhưng cần biết phân định và cộng tác trong tinh thần trách nhiệm.

Khi lời kinh Giêsu thấm vào trái tim, người tu sĩ dần dần học được cách phục vụ mà không chiếm hữu, làm việc mà không tìm kiếm quyền lực, vâng phục mà không đánh mất trách nhiệm, sống cộng đoàn mà không ngừng trưởng thành trong tự do nội tâm.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN

Một người có thể cầu nguyện rất sâu trong nhà nguyện nhưng vẫn phải đối diện với thử thách lớn nhất khi trở về cộng đoàn.

Bởi vì cộng đoàn là nơi những khác biệt được bộc lộ rõ nhất.

Có người nói nhiều, có người ít nói.

Có người làm việc nhanh, có người chậm hơn.

Có người thích trật tự, có người linh hoạt.

Có người cần được trao đổi, có người thích giữ im lặng.

Có người rất nhạy cảm, có người thẳng thắn đến mức đôi khi làm người khác tổn thương.

Có người thích được ghi nhận, có người âm thầm làm việc.

Những khác biệt ấy có thể trở thành nguồn phong phú, nhưng cũng có thể trở thành nguyên nhân của những căng thẳng.

Một người tu sĩ có thể đọc lời kinh:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin thương xót con.”

Nhưng khi bước ra khỏi nhà nguyện, họ lại không muốn nhìn mặt một anh em mà mình đang bất đồng.

Họ có thể nói về tình huynh đệ nhưng lại giữ khoảng cách với người không cùng quan điểm.

Họ có thể cầu nguyện cho Giáo Hội nhưng lại không thể cầu nguyện cho người đang sống cùng nhà.

Họ có thể tha thứ cho một người ở xa nhưng lại khó chịu với một người chỉ cách mình vài bước chân.

Đây là nơi Kinh nguyện Giêsu phải được kiểm chứng bằng đời sống.

Khi nhìn thấy một anh em có tính cách khó chịu, hãy thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con và giúp con biết yêu thương.”

Khi nghe một lời góp ý không dễ chịu, hãy thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin giúp con biết lắng nghe.”

Khi cảm thấy bị đối xử bất công, hãy thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin cho con biết phân định điều gì cần nói, điều gì cần sửa đổi và điều gì cần phó thác.”

Khi thấy mình đang muốn nói xấu một người, hãy dừng lại.

Khi thấy mình đang muốn lôi kéo người khác về phía mình, hãy xét lại động lực.

Khi thấy mình đang âm thầm nuôi dưỡng một sự bất mãn, hãy tìm cách đối thoại trong sự thật.

Khi thấy mình đã làm tổn thương anh em, hãy can đảm xin lỗi.

Một cộng đoàn thánh hiến không phải là nơi không có xung đột. Đó là nơi những người bất toàn cùng học cách để Đức Kitô chữa lành, hướng dẫn và biến đổi.

Có lẽ một trong những cách kiểm chứng việc cầu nguyện sâu sắc nhất không phải là hỏi một người đã trải nghiệm được cảm giác gì trong lúc cầu nguyện, nhưng là nhìn xem sau đó họ có trở nên dễ sống hơn không.

Họ có biết lắng nghe hơn không?

Họ có bớt nóng nảy không?

Họ có bớt xét đoán không?

Họ có biết nhận lỗi không?

Họ có biết tôn trọng người khác không?

Họ có biết vui mừng trước thành công của anh em không?

Họ có biết âm thầm phục vụ mà không đòi hỏi được công nhận không?

Nếu Kinh nguyện Giêsu thực sự trở thành hơi thở của trái tim, nó phải dần dần làm cho cộng đoàn trở nên nhân bản hơn, huynh đệ hơn và thấm đẫm tinh thần Tin Mừng hơn.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ NHỮNG ĐÊM TỐI THIÊNG LIÊNG

Không phải lúc nào cầu nguyện cũng đem lại cảm giác bình an.

Có những thời gian người ta đọc kinh nhưng không cảm thấy gì.

Có những ngày lời kinh trở nên khô khan.

Có những tháng người ta bước vào nhà nguyện mà không tìm thấy niềm vui.

Có những năm người tu sĩ vẫn trung thành với giờ cầu nguyện nhưng trong lòng lại cảm thấy như đang đi qua một sa mạc khô cằn.

Điều ấy không nhất thiết có nghĩa là họ đã mất đức tin hoặc Thiên Chúa đã bỏ rơi họ.

Đời sống thiêng liêng có những giai đoạn khác nhau. Có những lúc con người cảm nhận được sự an ủi, nhưng cũng có những lúc họ phải học cách trung thành mà không dựa vào cảm xúc.

Kinh nguyện Giêsu có thể trở thành một lời kinh đặc biệt trong những thời gian ấy.

Khi không cảm thấy gì, chúng ta vẫn có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, con vẫn ở đây.”

Khi không hiểu điều Chúa đang làm, chúng ta vẫn có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Khi không còn tìm thấy niềm vui trong những điều trước đây mình yêu thích, chúng ta có thể thưa:

“Lạy Chúa, xin giữ con ở lại trong tình yêu của Ngài.”

Khi cầu nguyện trở nên khô khan, chúng ta không cần phải ép mình tạo ra những cảm xúc nhân tạo. Chúng ta có thể tiếp tục sống những bổn phận cầu nguyện cách khiêm nhường, đồng thời tìm kiếm sự đồng hành thích hợp.

Một người mẹ vẫn yêu con ngay cả khi không phải lúc nào cũng cảm thấy xúc động.

Một người cha vẫn trung thành với gia đình ngay cả khi phải trải qua những ngày mệt mỏi.

Một người tu sĩ vẫn có thể trung thành với ơn gọi ngay cả khi không còn cảm thấy sự an ủi như những năm đầu.

Tình yêu trưởng thành không chỉ được đo bằng cảm xúc, nhưng còn bằng sự trung thành.

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt sự khô khan thiêng liêng với tình trạng kiệt sức thể lý, trầm cảm hoặc những khó khăn tâm lý khác. Không nên giải thích mọi đau khổ tâm lý bằng việc thiếu đức tin. Người đang gặp khó khăn có thể cần nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe, được lắng nghe và nhận sự hỗ trợ chuyên môn.

Thiên Chúa không đòi chúng ta phải giả vờ mạnh mẽ.

Người muốn chúng ta đến với Người bằng chính con người thật của mình.

  1. MỘT LỘ TRÌNH THỰC HÀNH KINH NGUYỆN GIÊSU

Đối với người mới bắt đầu, điều quan trọng là không vội vàng tìm kiếm những kinh nghiệm đặc biệt. Hãy bắt đầu đơn giản, khiêm tốn và kiên trì.

Kinh nguyện Giêsu không phải là một cuộc chạy đua. Không cần phải đọc thật nhiều lần trong ngày đầu tiên. Không cần phải ép mình đạt đến một trạng thái thinh lặng hoàn hảo. Không cần phải cố gắng cảm nhận điều gì đặc biệt trong thân thể.

Hãy bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ đơn sơ với Đức Kitô.

Bước thứ nhất: Chuẩn bị một khoảng thời gian thinh lặng.

Hãy chọn một nơi tương đối yên tĩnh. Có thể là nhà nguyện, phòng riêng hoặc một góc nhỏ trong nhà. Nếu có thể, hãy dành khoảng năm đến mười phút để bắt đầu. Người đã quen cầu nguyện có thể kéo dài hơn tùy hoàn cảnh và sức khỏe.

Hãy tắt những thông báo không cần thiết. Đặt điện thoại sang một bên. Không cần phải tạo ra một không gian quá đặc biệt. Điều quan trọng là giúp tâm trí bớt bị lôi kéo bởi những việc không cần thiết.

Bước thứ hai: Đặt mình trước sự hiện diện của Chúa.

Hãy ngồi hoặc quỳ trong tư thế thoải mái và tỉnh thức. Có thể ngồi thẳng lưng, thả lỏng vai và để thân thể được nghỉ ngơi. Không cần phải ép cơ thể vào một tư thế gây đau đớn.

Hãy làm dấu thánh giá.

Có thể thưa chậm rãi:

“Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa đang hiện diện. Con xin đặt giờ phút này trong tay Chúa. Xin giúp con biết ở lại với Chúa bằng cả trái tim.”

Bước thứ ba: Đọc lời kinh cách chậm rãi.

Hãy bắt đầu bằng lời kinh đầy đủ:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.”

Đừng đọc quá nhanh.

Hãy ý thức mình đang gọi tên ai.

Hãy ý thức mình đang xin điều gì.

Hãy ý thức mình đang đặt cuộc đời mình trước Đấng nào.

Nếu thích, có thể chia lời kinh thành hai phần, kết hợp nhẹ nhàng với hơi thở tự nhiên. Nhưng đừng cố điều khiển hơi thở, nín thở hoặc kéo dài hơi thở một cách gượng ép.

Bước thứ tư: Nhẹ nhàng trở về khi bị phân tâm.

Khi nhận ra tâm trí đã đi xa, hãy trở về với lời kinh. Đừng tức giận với chính mình.

Nếu một vấn đề quan trọng xuất hiện trong tâm trí, có thể ghi nhớ để giải quyết sau. Nếu cần, hãy viết ra một vài chữ rồi tiếp tục cầu nguyện.

Bước thứ năm: Kết thúc bằng sự tạ ơn.

Sau một khoảng thời gian, hãy ngừng đọc lời kinh và dành một phút thinh lặng.

Có thể thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, con cảm tạ Chúa vì đã cho con được ở lại với Ngài. Xin giúp con mang sự hiện diện của Chúa vào những công việc và những cuộc gặp gỡ hôm nay.”

Sau đó làm dấu thánh giá.

Điều quan trọng không phải là sau mười phút chúng ta cảm thấy mình đã đạt được điều gì, nhưng là chúng ta đã dành thời gian để trở về với Chúa.

Gợi ý thực hành trong bảy ngày đầu tiên

Ngày Hướng cầu nguyện
Ngày thứ nhất Làm quen với lời kinh và ý nghĩa từng câu
Ngày thứ hai Tập gọi tên Chúa Giêsu cách chậm rãi
Ngày thứ ba Tập nhận ra sự phân tâm và nhẹ nhàng trở về
Ngày thứ tư Cầu nguyện với những yếu đuối của bản thân
Ngày thứ năm Cầu nguyện cho một người mình đang khó tha thứ
Ngày thứ sáu Kết hợp lời kinh với những công việc bình thường
Ngày thứ bảy Dành thời gian nhìn lại và tạ ơn Chúa

Đây chỉ là một gợi ý khởi đầu, không phải một quy luật thiêng liêng bắt buộc.

Người mới bắt đầu không cần phải đặt mục tiêu đọc hàng trăm hay hàng ngàn lần. Điều cần thiết là sự trung thành, sự tự do nội tâm và lòng khiêm nhường.

Nếu có dấu hiệu chóng mặt, khó thở, hoảng sợ hoặc căng thẳng khi kết hợp lời kinh với hơi thở, hãy trở lại nhịp thở tự nhiên và chỉ đọc lời kinh bình thường. Không có yêu cầu nào trong Kinh nguyện Giêsu buộc người cầu nguyện phải thực hiện một kỹ thuật hô hấp gây khó chịu.

  1. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH KHI THỰC HÀNH KINH NGUYỆN GIÊSU

Một truyền thống thiêng liêng sâu sắc cũng cần được thực hành với sự phân định.

Có một số nguy cơ mà người mới bắt đầu cần lưu ý.

Thứ nhất, đừng xem lời kinh như một công thức phép thuật.

Không có số lần đọc nào có thể buộc Thiên Chúa phải ban điều chúng ta muốn. Thiên Chúa không phải là một sức mạnh để con người điều khiển. Lời kinh là hành vi đức tin và phó thác.

Thứ hai, đừng quá chú trọng vào cảm giác thể lý.

Có người cảm thấy thân thể ấm lên, có người cảm thấy thư giãn, có người không cảm nhận gì đặc biệt. Không nên vội kết luận rằng những cảm giác ấy là dấu hiệu của một kinh nghiệm thần bí. Cũng không nên tìm cách tạo ra những cảm giác đặc biệt.

Thứ ba, đừng ép buộc tâm trí phải hoàn toàn trống rỗng.

Kitô giáo không tìm kiếm một trạng thái trống rỗng vô danh. Chúng ta không cầu nguyện để loại bỏ mọi ý thức, nhưng để trở nên tỉnh thức trước sự hiện diện của Thiên Chúa.

Thứ tư, đừng dùng Kinh nguyện Giêsu để trốn tránh bổn phận.

Một người không thể lấy lý do cầu nguyện để bỏ mặc gia đình, công việc, trách nhiệm cộng đoàn hoặc những người đang cần sự giúp đỡ. Cầu nguyện phải làm cho chúng ta có trách nhiệm hơn.

Thứ năm, đừng biến lời kinh thành phương tiện đánh giá người khác.

Không ai có quyền cho rằng mình thánh thiện hơn vì đọc Kinh nguyện Giêsu nhiều hơn người khác. Không ai được xem thường những hình thức cầu nguyện bình dân của Giáo Hội.

Thứ sáu, đừng bỏ qua sự hướng dẫn thiêng liêng.

Những thực hành sâu hơn của truyền thống Hesychasm có thể liên quan đến những kinh nghiệm nội tâm phức tạp. Người mới bắt đầu nên đi theo một lộ trình đơn sơ, gắn bó với đời sống bí tích và sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm phù hợp. Không nên tự ý thực hành những phương pháp khắt khe về thân thể, hơi thở hoặc tập trung nội tâm.

Thứ bảy, đừng tách Kinh nguyện Giêsu khỏi đời sống Giáo Hội.

Kinh nguyện Giêsu không phải là một con đường riêng để thay thế đức tin, phụng vụ và các bí tích. Đối với người Công giáo, việc thực hành lời kinh này cần được đặt trong sự hiệp thông với Giáo Hội, gắn với Lời Chúa, Thánh Thể, Bí tích Hòa Giải và đời sống bác ái.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ KINH MÂN CÔI: HAI CON ĐƯỜNG CÙNG HƯỚNG VỀ ĐỨC KITÔ

Có thể có người tự hỏi: nếu đã có Kinh Mân Côi, tại sao còn cần Kinh nguyện Giêsu?

Câu trả lời là hai hình thức cầu nguyện này không loại trừ nhau.

Kinh Mân Côi là một hình thức chiêm niệm Tin Mừng với Đức Maria. Khi lần chuỗi, người tín hữu cùng Mẹ suy ngắm những mầu nhiệm trong cuộc đời Đức Kitô: từ biến cố Truyền Tin, Giáng Sinh, đời sống công khai, cuộc thương khó cho đến sự phục sinh và vinh quang của Người.

Kinh Mân Côi giúp chúng ta đi vào Tin Mừng bằng cái nhìn của Đức Maria, người đã đón nhận Lời Chúa, ghi nhớ những biến cố và suy đi nghĩ lại trong lòng.

Kinh nguyện Giêsu lại tập trung vào việc kêu cầu Thánh Danh Đức Kitô và xin Người thương xót.

Một bên giúp chúng ta suy ngắm các mầu nhiệm cứu độ qua lời kinh và sự chiêm niệm.

Một bên giúp chúng ta duy trì lời kêu cầu ngắn gọn hướng về Chúa Giêsu trong những khoảnh khắc khác nhau của cuộc sống.

Cả hai đều có thể giúp chúng ta lớn lên trong tình yêu dành cho Đức Kitô.

Người tín hữu có thể lần chuỗi Mân Côi vào buổi tối và thầm đọc Kinh nguyện Giêsu trong ngày. Có thể dành một giờ để suy niệm Lời Chúa và sau đó giữ lại một lời cầu ngắn để nhắc mình sống theo điều đã suy niệm.

Điều quan trọng là đừng biến các hình thức cầu nguyện thành một cuộc so sánh.

Không phải người đọc Kinh nguyện Giêsu thì sâu sắc hơn người lần chuỗi Mân Côi.

Không phải người có thể ngồi thinh lặng lâu thì đạo đức hơn người cầu nguyện bằng những lời kinh bình dân.

Mỗi hình thức cầu nguyện có vị trí riêng trong đời sống Giáo Hội. Điều quan trọng là chúng ta có thực sự gặp gỡ Chúa và để Người biến đổi cuộc đời mình hay không.

  1. TỪ LỜI KINH ĐẾN ĐỜI SỐNG BÁC ÁI

Có một điều cần được nhấn mạnh: Kinh nguyện Giêsu không được kết thúc trong sự bình an riêng tư.

Nếu chúng ta liên tục thưa “xin thương xót con”, thì dần dần chúng ta cũng phải trở thành những người biết thương xót.

Nếu chúng ta tin rằng Chúa Giêsu đã cúi xuống với mình, chúng ta cũng phải học cách cúi xuống với những người đang đau khổ.

Nếu chúng ta tin rằng mình được tha thứ, chúng ta phải học cách tha thứ.

Nếu chúng ta tin rằng Chúa không bỏ rơi mình, chúng ta cũng không được dễ dàng bỏ rơi những người yếu đuối.

Hãy tưởng tượng một người dành nhiều giờ mỗi ngày để đọc Kinh nguyện Giêsu, nhưng lại không bao giờ quan tâm đến người hàng xóm nghèo đang cần giúp đỡ.

Một người liên tục xin Chúa thương xót, nhưng lại không thể thương xót người làm thuê cho mình.

Một người đọc kinh rất sốt sắng, nhưng khi thấy một người già đi chậm trên đường, lại tỏ ra khó chịu.

Một người cầu nguyện trong thinh lặng, nhưng khi bước ra ngoài lại nói những lời làm tổn thương người khác.

Một người xin Chúa tha thứ, nhưng vẫn quyết tâm không tha thứ cho một người trong gia đình.

Những nghịch lý ấy nhắc chúng ta rằng lời cầu nguyện phải được nối dài thành hành động.

Đức Giêsu đã dạy chúng ta về lòng thương xót không chỉ bằng những lời giảng, nhưng bằng cả cuộc đời Người.

Người chạm đến người phong hủi.

Người đón nhận trẻ nhỏ.

Người ngồi ăn với những người thu thuế và tội lỗi.

Người tha thứ cho người phụ nữ bị kết án.

Người cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.

Người trao ban chính mạng sống mình.

Vì thế, một người thực sự cầu nguyện bằng Kinh nguyện Giêsu phải dần dần có một trái tim biết cúi xuống.

Không phải cúi xuống vì sợ hãi.

Không phải cúi xuống để đánh mất phẩm giá.

Nhưng cúi xuống vì yêu thương.

Cúi xuống để nâng người khác lên.

Cúi xuống để phục vụ.

Cúi xuống để lắng nghe.

Cúi xuống để nhận ra nơi người nghèo, người bệnh, người cô đơn và người bị bỏ rơi một người anh chị em có phẩm giá bất khả xâm phạm.

Khi ấy, lời kinh không còn chỉ vang lên trong căn phòng cầu nguyện. Nó vang lên trong cách chúng ta đối xử với nhau.

  1. KHI CHỈ CÒN MỘT TIẾNG “GIÊSU”

Có lẽ đây là chiều sâu rất đẹp của Kinh nguyện Giêsu.

Sau một thời gian cầu nguyện, có thể người ta không còn cần phải đọc toàn bộ lời kinh trong mọi khoảnh khắc. Có lúc chỉ một câu ngắn: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.” Có lúc chỉ một lời: “Chúa Giêsu.”

Nhưng cần hiểu rằng việc rút ngắn lời kinh không có nghĩa là coi nhẹ nội dung đức tin. Người cầu nguyện vẫn phải giữ trong lòng ý thức về Đức Kitô mà mình đang kêu cầu.

Có những lúc một tiếng “Giêsu” đã đủ diễn tả cả một tâm tình.

Khi sợ hãi: Giêsu.

Khi cô đơn: Giêsu.

Khi bị hiểu lầm: Giêsu.

Khi không biết phải chọn điều gì: Giêsu.

Khi đang đứng trước một cám dỗ: Giêsu.

Khi nhìn thấy một người nghèo: Giêsu.

Khi cảm thấy mình bất xứng: Giêsu.

Khi muốn tha thứ nhưng chưa đủ sức: Giêsu.

Khi muốn xin lỗi nhưng còn ngại ngùng: Giêsu.

Khi bước vào nhà nguyện: Giêsu.

Khi bước ra khỏi nhà nguyện: Giêsu.

Khi bắt đầu một ngày mới: Giêsu.

Khi kết thúc một ngày sống: Giêsu.

Không phải vì một âm thanh có quyền năng tự thân, nhưng vì trong tiếng gọi ấy có cả một tương quan đức tin và tình yêu.

Đó là tiếng gọi của người con dành cho Đấng mình tin tưởng.

Đó là tiếng gọi của người bệnh dành cho Đấng có thể nâng đỡ mình.

Đó là tiếng gọi của người tội lỗi dành cho Đấng Cứu Độ.

Đó là tiếng gọi của người đang lạc đường dành cho Đấng là Đường.

Đó là tiếng gọi của người đang sống trong bóng tối dành cho Đấng là Ánh Sáng.

Đó là tiếng gọi của người đang khát dành cho Đấng là nguồn nước hằng sống.

Đó là tiếng gọi của người đang đứng trước cái chết dành cho Đấng là sự sống lại và là sự sống.

Và có lẽ, trong giờ phút cuối cùng của cuộc đời, khi con người không còn đủ sức nói nhiều, lời kinh ấy có thể trở thành một lời phó thác thật đơn sơ.

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU VÀ HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ VỚI THIÊN CHÚA

Con người ngày nay có rất nhiều phương tiện để kết nối, nhưng không phải lúc nào cũng có sự kết nối sâu xa.

Chúng ta có thể trò chuyện với người ở bên kia trái đất, nhưng lại không biết cách nói chuyện với người đang ngồi cạnh mình.

Chúng ta có thể cập nhật tin tức từng phút, nhưng không biết điều gì đang diễn ra trong lòng mình.

Chúng ta có thể tìm kiếm thông tin về mọi thứ, nhưng lại không dành thời gian tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.

Chúng ta có thể nghe hàng trăm bài giảng, nhưng vẫn chưa để cho một lời Tin Mừng thật sự chạm đến cách sống.

Chúng ta có thể sở hữu rất nhiều thứ, nhưng vẫn cảm thấy thiếu thốn.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn của con người hiện đại không phải là thiếu phương tiện để sống, nhưng là đánh mất khả năng hiện diện.

Chúng ta không thực sự hiện diện với Thiên Chúa.

Không thực sự hiện diện với gia đình.

Không thực sự hiện diện với những người đang cần mình.

Và đôi khi cũng không thực sự hiện diện với chính mình.

Kinh nguyện Giêsu mời gọi chúng ta trở về.

Trở về không phải bằng cách trốn khỏi cuộc đời.

Trở về không phải bằng cách phủ nhận những trách nhiệm.

Trở về không phải bằng cách loại bỏ mọi tương quan.

Nhưng trở về với trung tâm của sự sống: Thiên Chúa.

Khi biết mình đang sống trước mặt Chúa, chúng ta sẽ bắt đầu sống khác.

Chúng ta không còn xem công việc là tất cả.

Chúng ta không còn xem tiền bạc là cùng đích.

Chúng ta không còn để những lời khen chê điều khiển hoàn toàn tâm trạng.

Chúng ta không còn phải chứng minh giá trị bản thân trong mọi cuộc tranh luận.

Chúng ta không còn cần phải thắng trong tất cả mọi chuyện.

Chúng ta bắt đầu biết phân biệt điều gì quan trọng và điều gì chỉ là phù phiếm.

Chúng ta biết rằng có những điều cần phải chiến đấu, nhưng cũng có những điều nên buông bỏ.

Có những lời cần phải nói, nhưng cũng có những lời nên giữ lại.

Có những tương quan cần được hàn gắn, nhưng cũng có những hoàn cảnh cần có giới hạn để bảo vệ phẩm giá và sự an toàn.

Có những việc cần phải hoàn thành, nhưng cũng có những lúc cần dừng lại để nghỉ ngơi và cầu nguyện.

Có những điều chúng ta có thể thay đổi, nhưng cũng có những điều cần được phó thác.

Và trong tất cả những điều ấy, chúng ta có thể trở về với một lời kinh:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.”

  1. KẾT LUẬN: HÃY ĐỂ THÁNH DANH GIÊSU TRỞ THÀNH HƠI THỞ CỦA CUỘC ĐỜI

Có những người dành cả đời để tìm kiếm một lời cầu nguyện có thể giúp họ đến gần Thiên Chúa hơn. Họ đi tìm những phương pháp mới, những kinh nghiệm mới, những hình thức cầu nguyện đặc biệt. Nhưng đôi khi điều cần thiết nhất lại rất đơn giản: trở về với Đức Giêsu.

Không phải trở về với một ý tưởng về Người.

Không phải trở về với một hình ảnh tôn giáo do mình tưởng tượng.

Nhưng trở về với Đức Giêsu của Tin Mừng, Đấng đã gọi các môn đệ, đã chữa lành người bệnh, đã tha thứ cho người tội lỗi, đã rửa chân cho các môn đệ, đã chịu chết và sống lại vì chúng ta.

Kinh nguyện Giêsu là một lời mời gọi bước vào tương quan với chính Đấng ấy.

Lời kinh không dài, nhưng có thể đồng hành với chúng ta suốt cả ngày.

Lời kinh không đòi hỏi một không gian đặc biệt, nhưng có thể được đọc trong nhà nguyện, trong căn phòng nhỏ, trên đường đi, trong giờ làm việc hoặc bên giường bệnh.

Lời kinh không đòi hỏi chúng ta phải luôn có cảm xúc sốt sắng, nhưng mời gọi chúng ta trung thành với Chúa ngay cả trong những lúc khô khan.

Lời kinh không làm cho mọi khó khăn biến mất, nhưng giúp chúng ta đối diện với khó khăn trong ánh sáng của đức tin.

Lời kinh không khiến chúng ta trở thành những con người không còn tội lỗi, nhưng giúp chúng ta luôn biết trở về với lòng thương xót.

Và điều quan trọng nhất: lời kinh không chỉ muốn thay đổi những gì chúng ta nói, nhưng muốn thay đổi con người chúng ta.

Một ngày nào đó, khi Kinh nguyện Giêsu thực sự thấm sâu vào đời sống, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng mình đã bắt đầu thay đổi.

Chúng ta bớt nóng nảy hơn.

Chúng ta biết lắng nghe hơn.

Chúng ta ít xét đoán hơn.

Chúng ta biết nhận lỗi hơn.

Chúng ta biết tha thứ hơn.

Chúng ta không còn quá lệ thuộc vào những lời khen chê.

Chúng ta biết trân trọng những điều bình thường.

Chúng ta biết dừng lại trước khi phản ứng.

Chúng ta biết cầu nguyện cho người làm mình đau khổ.

Chúng ta biết nhìn thấy Chúa nơi những người bé nhỏ.

Chúng ta biết phục vụ mà không cần phải được công nhận.

Và nhất là, chúng ta biết mình không bao giờ phải đi một mình trên hành trình đức tin.

Bởi vì Đức Giêsu vẫn ở đó.

Người ở đó trong nhà nguyện thinh lặng.

Người ở đó trong Thánh Thể.

Người ở đó trong Lời Kinh Thánh.

Người ở đó trong cộng đoàn Hội Thánh.

Người ở đó nơi những người nghèo và đau khổ mà chúng ta được mời gọi phục vụ.

Người ở đó trong những giờ phút chúng ta yếu đuối và cần được nâng đỡ.

Người ở đó ngay cả khi chúng ta không cảm nhận được sự hiện diện của Người.

Có thể chúng ta sẽ không bao giờ trở thành những người cầu nguyện hoàn hảo. Có thể tâm trí chúng ta vẫn còn phân tán. Có thể trái tim chúng ta vẫn còn những vết thương. Có thể chúng ta vẫn còn nhiều lần sa ngã. Có thể chúng ta vẫn còn những ngày không biết phải cầu nguyện thế nào.

Nhưng chúng ta có thể bắt đầu lại.

Không phải bằng sức mạnh của riêng mình, nhưng bằng ân sủng của Thiên Chúa.

Không phải bằng sự tự mãn, nhưng bằng lòng khiêm nhường.

Không phải bằng việc tìm kiếm những kinh nghiệm đặc biệt, nhưng bằng sự trung thành trong những điều bình thường.

Và mỗi khi không biết phải nói gì, chúng ta có thể trở về với lời kinh đơn sơ ấy.

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.”

Xin cho lời kinh ấy không chỉ ở trên môi miệng, nhưng đi vào tâm trí.

Xin cho lời kinh ấy không chỉ ở trong tâm trí, nhưng thấm sâu vào trái tim.

Xin cho lời kinh ấy không chỉ vang lên trong nhà nguyện, nhưng tiếp tục vang lên trong gia đình, nơi cộng đoàn, trong công việc và giữa những cuộc gặp gỡ mỗi ngày.

Xin cho lời kinh ấy trở thành lời nhắc nhở chúng ta khi sắp nổi giận, khi muốn kết án, khi muốn trả đũa, khi bị cám dỗ tìm kiếm danh vọng, khi cảm thấy thất vọng và khi tưởng rằng mình không còn đủ sức để bước tiếp.

Xin cho chúng ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là rời bỏ cuộc đời để tìm một nơi trú ẩn, nhưng là để Đức Kitô bước vào cuộc đời mình và biến đổi tất cả bằng tình yêu của Người.

Và đến một ngày, khi nhìn lại hành trình đã đi qua, chúng ta có thể nhận ra rằng giữa biết bao tiếng ồn của cuộc đời, có một Thánh Danh vẫn âm thầm nâng đỡ chúng ta; giữa biết bao biến động của thế giới, có một tình yêu vẫn không thay đổi; giữa biết bao yếu đuối của thân phận con người, có một lòng thương xót vẫn luôn mở rộng.

Đó là Đức Giêsu.

Đấng mà chúng ta đã gọi tên trong những ngày bình an.

Đấng mà chúng ta đã kêu cầu trong những đêm đau khổ.

Đấng mà chúng ta đã tìm kiếm khi lạc đường.

Đấng mà chúng ta đã phó thác khi không còn biết phải làm gì.

Và Đấng vẫn luôn mời gọi chúng ta ở lại trong tình yêu của Người.

Lạy Chúa Giêsu, xin đừng để con chỉ nhớ đến Chúa trong những giờ cầu nguyện, nhưng xin giúp con sống mọi giờ phút của cuộc đời trong sự hiện diện của Chúa. Xin đừng để Thánh Danh Chúa chỉ là một lời con đọc bằng môi miệng, nhưng xin cho Thánh Danh ấy thấm sâu vào tâm trí, thanh luyện trái tim và hướng dẫn mọi chọn lựa của con. Khi con vui, xin cho con biết tạ ơn. Khi con buồn, xin cho con biết phó thác. Khi con giận dữ, xin cho con biết dừng lại. Khi con bị tổn thương, xin cho con biết tìm kiếm sự chữa lành. Khi con phạm tội, xin cho con biết khiêm nhường trở về. Khi con thành công, xin cho con đừng kiêu ngạo. Khi con thất bại, xin cho con đừng tuyệt vọng. Khi con gặp người nghèo, xin cho con nhận ra khuôn mặt Chúa. Khi con gặp người làm con đau khổ, xin cho con đừng để lòng thù hận chiếm lấy trái tim. Và khi con không còn đủ sức để nói một lời cầu nguyện dài, xin cho con vẫn có thể thầm thưa tên Chúa bằng tất cả lòng tin yêu: Giêsu, xin thương xót con.

Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót chúng con. Amen.

LỜI SUY NIỆM CUỐI CHƯƠNG

Có thể một ngày nào đó, chúng ta sẽ không còn nhớ mình đã đọc bao nhiêu lời kinh. Chúng ta cũng không còn nhớ mình đã ngồi cầu nguyện bao nhiêu giờ, đã tham dự bao nhiêu buổi tĩnh tâm, đã đọc bao nhiêu cuốn sách thiêng liêng. Nhưng điều đáng quan tâm là: sau tất cả những lời kinh ấy, chúng ta đã trở thành người như thế nào?

Chúng ta có dịu dàng hơn với người thân không?

Chúng ta có bớt làm tổn thương người sống bên cạnh không?

Chúng ta có biết cúi xuống trước người nghèo không?

Chúng ta có biết lắng nghe một người đang đau khổ không?

Chúng ta có biết nhận lỗi khi mình sai không?

Chúng ta có biết tha thứ mà không nuôi dưỡng hận thù không?

Chúng ta có biết sống khiêm nhường khi được thành công không?

Chúng ta có biết trung thành khi không còn cảm thấy được an ủi không?

Chúng ta có biết ở lại với Chúa khi chẳng còn điều gì để khoe khoang không?

Nếu Kinh nguyện Giêsu giúp chúng ta sống những điều ấy, thì lời kinh đang dần trở thành hơi thở của trái tim.

Bởi vì cuối cùng, Thiên Chúa không chỉ muốn nghe chúng ta gọi tên Người. Người muốn chính cuộc đời chúng ta trở thành một lời đáp trả tình yêu.

Và có lẽ, lời cầu nguyện đẹp nhất không chỉ là lời chúng ta nói với Chúa trong nhà nguyện, nhưng còn là cách chúng ta đối xử với một con người khi bước ra khỏi nhà nguyện.

Người thật sự gọi tên Chúa Giêsu bằng trái tim sẽ dần dần học cách sống như Đức Giêsu giữa lòng cuộc đời.

CHƯƠNG 4: LECTIO DIVINA – ĐỌC LỜI CHÚA TRONG THINH LẶNG

KHI CON NGƯỜI KHÔNG CÒN CHỈ ĐỌC LỜI CHÚA, NHƯNG ĐỂ LỜI CHÚA ĐỌC CHÍNH TÂM HỒN MÌNH

Có một nghịch lý rất lạ trong đời sống đức tin: người ta có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày mà vẫn chưa thực sự gặp được Lời Chúa; có thể thuộc lòng nhiều câu Tin Mừng mà những câu ấy chưa bao giờ chạm đến những vùng sâu kín nhất của tâm hồn; có thể tham dự nhiều giờ học hỏi Kinh Thánh, nghe nhiều bài giảng, ghi chép nhiều tư tưởng thần học, nhưng khi trở về với cuộc sống thường ngày, người ta vẫn phản ứng như cũ, vẫn nóng giận như cũ, vẫn xét đoán người khác như cũ, vẫn ôm giữ những tổn thương như cũ, vẫn sống trong những nỗi sợ hãi mà mình chưa từng đủ can đảm đem ra trước mặt Thiên Chúa. Có khi chúng ta biết rất nhiều về Lời Chúa, nhưng lại ít để Lời Chúa đi vào đời mình. Chúng ta có thể giải thích một dụ ngôn rất hay, phân tích một đoạn Tin Mừng rất sâu, trình bày hoàn cảnh lịch sử của một bản văn rất chính xác, nhưng lại không nhận ra rằng chính đoạn Lời Chúa ấy đang hỏi chúng ta một câu rất đơn sơ: Hôm nay, con đang sống thế nào? Con có đang yêu thương người bên cạnh không? Con có đang tha thứ cho người đã làm con đau không? Con có đang tìm kiếm Thiên Chúa hay chỉ tìm kiếm sự an toàn cho chính mình? Con có còn để cho Ta bước vào những vùng mà con đã khóa chặt từ lâu không?

Đó chính là nơi Lectio Divina bắt đầu. Không phải ở một thư viện lớn. Không phải ở một phòng học thần học. Không nhất thiết phải có một cuốn sách chú giải dày cộm đặt trước mặt. Lectio Divina có thể bắt đầu trong một căn phòng nhỏ, một góc nhà nguyện vắng, một căn phòng tu viện lúc trời vừa sáng, một chiếc ghế bên cửa sổ, hay ngay trong một góc nhà đơn sơ của người giáo dân sau khi mọi công việc gia đình đã tạm lắng xuống. Chỉ cần có một cuốn Kinh Thánh, một khoảng thời gian, một trái tim muốn tìm kiếm Thiên Chúa và một thái độ sẵn sàng lắng nghe. Bởi vì Lectio Divina trước hết không phải là một phương pháp đọc sách, nhưng là một cuộc gặp gỡ. Đó là cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa đang nói và con người đang học cách lắng nghe; giữa Lời hằng sống và một tâm hồn mong manh; giữa Đấng biết rõ mọi ngóc ngách của lòng người và một con người đang tập thành thật với chính mình.

Nếu Kinh nguyện Giêsu giúp người tín hữu trở về với Thánh Danh Đức Giêsu qua lời cầu nguyện ngắn gọn, liên lỉ và khiêm tốn, thì Lectio Divina giúp người tín hữu trở về với chính Lời mà Đức Giêsu đã nói, đã sống và đã trao ban cho Hội Thánh. Một bên là lời cầu nguyện không ngừng gọi tên Chúa; một bên là sự lắng nghe không ngừng để tiếng Chúa thấm vào lòng. Hai con đường này không đối nghịch nhau. Trái lại, chúng có thể nâng đỡ và làm phong phú cho nhau. Người thường xuyên cầu nguyện bằng Thánh Danh sẽ dần dần khao khát lắng nghe tiếng của Đấng mình yêu mến. Người thường xuyên lắng nghe Lời Chúa sẽ càng muốn gọi tên Đức Giêsu với một lòng tin sâu xa hơn. Cả hai cùng dẫn con người đến một điều: sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa, để Người trở thành trung tâm của tư tưởng, lời nói, chọn lựa và toàn bộ cuộc đời.

Lectio Divina không phải là một kỹ thuật để con người điều khiển Thiên Chúa nói theo ý mình. Cũng không phải là một phương pháp tâm lý nhằm tạo ra cảm giác bình an tức thời. Đây là một hành trình thiêng liêng, trong đó con người khiêm tốn đặt mình dưới ánh sáng của Lời Chúa, để được soi sáng, sửa dạy, chữa lành, thanh luyện và biến đổi. Có những ngày đọc Lời Chúa, chúng ta cảm thấy lòng được an ủi. Có những ngày lại thấy mình bị chất vấn. Có những ngày chẳng cảm thấy gì đặc biệt. Có những ngày chỉ một câu rất ngắn cũng đủ khiến chúng ta phải dừng lại rất lâu. Có những ngày một đoạn Tin Mừng quen thuộc bỗng trở nên mới mẻ, như thể lần đầu tiên chúng ta được nghe chính Đức Giêsu nói với mình. Tất cả những điều ấy đều có thể thuộc về hành trình cầu nguyện. Điều quan trọng không phải là mỗi lần cầu nguyện chúng ta có được một cảm xúc mạnh mẽ hay không, nhưng là chúng ta có trung thành ở lại với Lời Chúa hay không.

  1. LECTIO DIVINA – MỘT TRUYỀN THỐNG CỔ XƯA CỦA HỘI THÁNH

Lectio Divina là một thuật ngữ Latinh thường được dịch là “đọc sách thánh”, “đọc Lời Chúa cách thánh thiêng” hoặc “đọc Kinh Thánh trong cầu nguyện”. Nhưng nếu chỉ hiểu Lectio Divina là đọc một đoạn Kinh Thánh thật chậm, chúng ta vẫn chưa chạm đến chiều sâu của truyền thống này. Đọc Lời Chúa theo nghĩa thông thường có thể là một hoạt động trí thức: mắt nhìn chữ, trí óc tiếp nhận thông tin, trí nhớ lưu giữ nội dung. Còn Lectio Divina là một hành vi đức tin: người đọc không chỉ tiếp nhận một bản văn, nhưng mở lòng đón nhận Thiên Chúa đang ngỏ lời qua bản văn được linh hứng và được Hội Thánh gìn giữ, công bố, giải thích.

Truyền thống đọc và suy niệm Lời Chúa đã có nền tảng từ chính đời sống cầu nguyện của dân Israel. Người Do Thái không xem Lời Thiên Chúa như một kho tàng kiến thức chỉ dành cho các học giả. Lời Chúa là giao ước, là ánh sáng, là luật sống, là ký ức về những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện và là con đường dẫn dân Người đi trong sự trung thành. Trong sách Đệ Nhị Luật, Môsê truyền cho dân phải ghi nhớ những lời Thiên Chúa đã ban, phải dạy cho con cháu, phải nói đến những lời ấy khi ngồi trong nhà, khi đi ngoài đường, khi nằm xuống và khi thức dậy. Điều đó cho thấy Lời Chúa không chỉ dành cho một giờ cầu nguyện, nhưng phải thấm vào toàn bộ nhịp sống của dân Chúa.

Thánh vịnh 1 diễn tả hình ảnh người công chính là người vui thích với luật Chúa và suy gẫm luật Chúa đêm ngày. Người ấy được ví như cây trồng bên dòng nước, sinh hoa trái đúng mùa, lá không tàn úa. Đây không đơn thuần là hình ảnh một người có trí nhớ Kinh Thánh tốt. Đó là hình ảnh một con người để Lời Chúa trở thành nguồn nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Cây không thể sống chỉ bằng việc nhìn thấy dòng nước. Cây phải bén rễ vào đất, hút nước, tiếp nhận dưỡng chất và để những điều ấy chuyển hóa thành sự sống. Cũng vậy, người tín hữu không thể trưởng thành chỉ bằng việc nghe Lời Chúa thoáng qua. Lời phải bén rễ trong tâm hồn, được suy đi nghĩ lại, được đón nhận và trở thành sức sống cho những quyết định cụ thể.

Trong truyền thống Kitô giáo, việc đọc và suy niệm Kinh Thánh được phát triển mạnh mẽ trong đời sống các Giáo phụ, đặc biệt trong môi trường đan tu. Các đan sĩ không chỉ đọc Kinh Thánh để tìm kiếm kiến thức, nhưng để cho Lời Chúa trở thành lương thực thiêng liêng mỗi ngày. Đối với họ, Kinh Thánh không phải một cuốn sách được đọc xong rồi cất đi, nhưng là một không gian gặp gỡ. Họ đọc, ghi nhớ, suy đi nghĩ lại, nhẩm đi nhẩm lại những câu đã đọc, mang theo Lời Chúa trong lao động, trong cầu nguyện và trong những giờ thinh lặng.

Một nhân vật quan trọng trong lịch sử hình thành và phát triển truyền thống này là Ôrigênê, một nhà thần học và nhà chú giải Kinh Thánh thuộc thế kỷ thứ ba. Ông nhấn mạnh việc đọc Kinh Thánh với thái độ tìm kiếm ý nghĩa thiêng liêng và để Lời Chúa nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Trong truyền thống các Giáo phụ, việc đọc Kinh Thánh không tách rời đời sống hoán cải. Người đọc cần được thanh luyện để hiểu sâu hơn điều mình đang đọc. Có những điều mà người ta chỉ hiểu được khi chính đời sống của họ được biến đổi. Không phải vì bản văn thay đổi, nhưng vì đôi mắt tâm hồn đã được thanh luyện.

Thánh Gioan Kim Khẩu cũng nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc Kinh Thánh trong đời sống gia đình và cộng đoàn. Lời Chúa không chỉ dành cho hàng giáo sĩ, tu sĩ hay những người chuyên nghiên cứu thần học. Mọi tín hữu đều cần được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa. Một gia đình Kitô hữu không thể chỉ có ảnh tượng thánh trên tường, bàn thờ gia đình hay những lời kinh quen thuộc, nhưng cần có chỗ cho Lời Chúa được đọc lên, được chia sẻ và được thực hành.

Đến thời Thánh Bênêđictô, việc đọc sách thánh trở thành một phần quan trọng trong nhịp sống đan tu. Trong Tu luật của ngài, cầu nguyện chung, lao động và đọc sách thánh gắn bó với nhau trong một trật tự sống quân bình. Đan sĩ không được phép xem việc đọc sách thánh như một hoạt động phụ thuộc, chỉ thực hiện khi còn thời gian. Đó là một phần thiết yếu của đời sống tìm kiếm Thiên Chúa. Đọc Lời Chúa giúp đan sĩ không đánh mất trung tâm giữa những công việc thường ngày, không để những lo toan, những va chạm trong cộng đoàn và những hoạt động bên ngoài chiếm hết tâm hồn.

Sau này, truyền thống Lectio Divina tiếp tục được đào sâu trong đời sống các đan viện Tây phương. Một cách trình bày nổi tiếng về bốn bước đọc, suy niệm, cầu nguyện và chiêm niệm được gắn với truyền thống đan tu thời Trung cổ, đặc biệt qua tác phẩm của Guigo II, một tu sĩ dòng Carthusian sống vào thế kỷ XII. Ngài dùng hình ảnh chiếc thang thiêng liêng để diễn tả hành trình tâm hồn đi lên với Thiên Chúa qua việc đọc sách thánh.

Bốn bậc ấy không phải bốn công đoạn máy móc, cũng không phải bốn cấp độ thành tích mà người cầu nguyện phải đạt được. Chúng giống như bốn chuyển động của một trái tim đang yêu. Trước hết, trái tim nghe lời người mình yêu. Sau đó, nó giữ lại lời ấy, suy nghĩ về lời ấy. Rồi nó đáp lại bằng tình yêu, bằng lời thưa, bằng sự tín thác. Cuối cùng, nó có thể đi vào một sự hiệp thông sâu xa, nơi không cần nhiều lời mà vẫn có sự hiện diện.

Điều đáng lưu ý là Lectio Divina không phải một phương pháp độc quyền của các đan sĩ. Hội Thánh mời gọi toàn thể Dân Chúa trở về với Lời Chúa. Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế tín lý Dei Verbum, đã nhấn mạnh rằng Hội Thánh luôn tôn kính Kinh Thánh như tôn kính chính Thân Thể Chúa, bởi vì đặc biệt trong phụng vụ, Hội Thánh không ngừng đón nhận và trao ban bánh sự sống từ bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Mình Thánh Đức Kitô. Hình ảnh ấy thật sâu sắc: người Kitô hữu không thể chỉ sống nhờ một loại lương thực. Chúng ta cần cả bánh Thánh Thể và bánh Lời Chúa. Chúng ta cần được nuôi dưỡng bằng sự hiện diện của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể và bằng tiếng nói của Người trong Kinh Thánh.

Vì thế, Lectio Divina không phải là một trào lưu đạo đức mới xuất hiện, cũng không phải một phương pháp cầu nguyện được du nhập chỉ để làm phong phú thêm những sinh hoạt thiêng liêng. Đó là sự trở về với một dòng chảy rất cổ xưa của Hội Thánh: đọc Lời Chúa bằng đức tin, lắng nghe bằng trái tim, cầu nguyện bằng chính những gì đã được đón nhận và để Lời ấy trở thành sự sống.

  1. THIÊN CHÚA LÀ ĐẤNG NÓI, CON NGƯỜI ĐƯỢC MỜI GỌI LẮNG NGHE

Một trong những khó khăn lớn nhất của con người hôm nay không phải là không có tiếng nói, nhưng là không còn biết lắng nghe. Chúng ta sống trong một thế giới có quá nhiều âm thanh. Điện thoại liên tục phát thông báo. Mạng xã hội liên tục cập nhật tin tức. Những cuộc trò chuyện nối tiếp nhau. Những cuộc tranh luận không có hồi kết. Những tiếng gọi của công việc, tiền bạc, trách nhiệm gia đình, thành công, danh dự và cả những nỗi lo về tương lai không ngừng vang lên trong đầu óc chúng ta.

Ngay cả khi không nói chuyện với ai, nhiều người vẫn không thực sự được yên tĩnh. Họ mang theo hàng trăm cuộc đối thoại trong tâm trí. Họ nhớ lại những điều người khác đã nói, tưởng tượng những điều có thể xảy ra, chuẩn bị những câu trả lời cho những cuộc tranh luận chưa diễn ra, trách móc bản thân về những sai lầm trong quá khứ và lo sợ về những điều chưa đến. Thân xác có thể đang ngồi yên, nhưng tâm trí vẫn chạy không ngừng.

Trong hoàn cảnh ấy, Lectio Divina mời gọi chúng ta thực hiện một hành động tưởng chừng rất đơn giản nhưng lại vô cùng khó khăn: dừng lại để lắng nghe.

Lắng nghe không phải là chờ người khác nói xong để mình trả lời. Lắng nghe không phải là tìm một câu nói có thể sử dụng cho bài giảng, một ý tưởng có thể đưa vào bài viết, hay một lời khuyên có thể dùng để sửa dạy người khác. Lắng nghe trong Lectio Divina là đặt mình trước Lời Chúa với thái độ khiêm tốn, không vội vàng, không áp đặt và không tìm cách điều khiển nội dung theo mong muốn cá nhân.

Có một khác biệt rất lớn giữa việc đọc Kinh Thánh để tìm một câu trả lời cho điều mình muốn và việc đọc Kinh Thánh để sẵn sàng đón nhận điều Thiên Chúa muốn nói.

Đôi khi, chúng ta mở Kinh Thánh với một câu hỏi đã có sẵn trong lòng. Điều đó không sai. Chúng ta có thể đem những băn khoăn, những khó khăn và những chọn lựa của mình đến trước mặt Chúa. Nhưng nếu chỉ tìm những câu chữ xác nhận điều mình đã quyết định, chúng ta có nguy cơ biến Kinh Thánh thành công cụ phục vụ ý riêng. Khi ấy, chúng ta không còn thực sự lắng nghe, nhưng chỉ đang tìm kiếm sự đồng tình của Thiên Chúa.

Người cầu nguyện đích thực phải dám để Lời Chúa chất vấn mình.

Nếu đang giận một người, có thể chúng ta mở Tin Mừng và gặp lại lời Đức Giêsu dạy phải tha thứ. Nếu đang tự hào về những thành tích đạo đức của mình, chúng ta có thể gặp dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế. Nếu đang coi thường người nghèo, chúng ta có thể gặp người phú hộ và anh Ladarô. Nếu đang muốn được phục vụ hơn là phục vụ, chúng ta có thể nghe lại lời Đức Giêsu nói về người đứng đầu phải trở nên người phục vụ mọi người.

Lời Chúa không phải lúc nào cũng đem đến điều chúng ta muốn nghe. Nhưng chính vì thế, Lời Chúa mới có khả năng giải thoát chúng ta khỏi những ảo tưởng mà chúng ta đã xây dựng quanh bản thân.

Một người chỉ muốn nghe những lời an ủi sẽ khó trưởng thành trong đức tin. Một người chỉ tìm những đoạn Kinh Thánh xác nhận quan điểm của mình sẽ khó để cho Thiên Chúa hướng dẫn. Một người chỉ đọc Lời Chúa để tìm lỗi của người khác sẽ không bao giờ cảm nhận được sức mạnh hoán cải của Lời.

Lectio Divina bắt đầu khi chúng ta có thể thưa với Chúa:

Lạy Chúa, hôm nay con không đến để chứng minh rằng con đúng. Con không đến để tìm thêm những lời có thể giúp con tranh luận. Con không đến để tìm một câu Kinh Thánh nhằm phán xét người khác. Con đến vì con cần Chúa. Con cần ánh sáng của Chúa vì nhiều khi con không hiểu chính mình. Con cần Lời Chúa vì lòng con có những góc tối mà con không thể tự mình soi sáng. Con cần Chúa nói, ngay cả khi điều Chúa nói không giống điều con mong đợi. Xin cho con đừng chỉ đọc bằng đôi mắt, nhưng biết lắng nghe bằng trái tim.

  1. LECTIO – ĐỌC: ĐỂ LỜI CHÚA ĐƯỢC ĐÓN NHẬN

Bước đầu tiên của Lectio Divina là Lectio, nghĩa là đọc. Nhưng đây không phải là một cuộc chạy đua với những trang giấy. Người đọc không cần phải đọc thật nhiều, cũng không cần hoàn thành một chương Kinh Thánh trong một khoảng thời gian nhất định. Có khi chỉ một câu Tin Mừng đã đủ cho cả một giờ cầu nguyện.

Điều quan trọng không nằm ở số lượng câu chữ được đọc, nhưng ở thái độ mà người đọc dành cho Lời Chúa.

Thông thường, người ta có thói quen đọc rất nhanh. Khi cầm một cuốn sách, mắt lướt qua từng dòng, trí óc cố gắng nắm bắt nội dung, rồi chuyển sang trang tiếp theo. Thói quen ấy có thể hữu ích khi đọc báo, đọc tài liệu hoặc tìm kiếm thông tin. Nhưng khi bước vào Lectio Divina, chúng ta cần học một nhịp đọc khác.

Đó là đọc chậm.

Đọc chậm không có nghĩa là cố tình kéo dài thời gian phát âm từng chữ. Đọc chậm là cho phép mình ở lại với từng lời. Đọc chậm là không vội chuyển sang câu tiếp theo khi câu trước vẫn còn điều gì đó chưa được đón nhận. Đọc chậm là không sợ khoảng dừng, không sợ sự thinh lặng và không cảm thấy mình phải làm cho giờ cầu nguyện trở nên bận rộn.

Chẳng hạn, chúng ta đọc đoạn Tin Mừng Đức Giêsu gọi các môn đệ đầu tiên. Người nói: “Hãy đến mà xem.”

Đây là một câu rất ngắn. Nhưng nếu đọc trong tâm tình Lectio Divina, người ta có thể dừng lại rất lâu.

“Hãy đến mà xem.”

Đức Giêsu không bắt đầu bằng một bài giảng dài. Người không đưa ra một danh sách những điều kiện phức tạp. Người không hứa rằng các môn đệ sẽ có một cuộc đời dễ dàng. Người chỉ mời gọi họ đến và ở lại với Người.

Tại sao tôi đang tìm kiếm Chúa? Tôi muốn đến với Người vì yêu mến hay vì đang cần một điều gì đó? Tôi có thực sự muốn ở lại với Người hay chỉ muốn Người giải quyết những khó khăn của tôi? Tôi có sẵn sàng để cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu làm thay đổi những chọn lựa của mình không?

Chỉ một câu Tin Mừng đã mở ra biết bao câu hỏi.

Trong bước Lectio, người cầu nguyện có thể đọc đoạn Kinh Thánh hai hoặc ba lần. Lần đầu đọc để nắm nội dung chung. Lần thứ hai đọc chậm hơn, chú ý đến những từ ngữ hoặc hình ảnh nổi bật. Lần thứ ba có thể đọc rất chậm, để cho một câu hoặc một cụm từ trở thành điểm dừng của tâm hồn.

Không nhất thiết phải tìm ra một câu thật đặc biệt. Đôi khi câu được đánh động lại rất bình thường. Có thể là một lời mời gọi, một hành động, một cử chỉ, một câu hỏi, một sự im lặng hay một chi tiết nhỏ trong câu chuyện.

Khi đọc trình thuật Đức Giêsu chữa người mù, chúng ta có thể bị đánh động bởi câu hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Khi đọc trình thuật người phụ nữ Samari, chúng ta có thể dừng lại ở lời: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban.” Khi đọc trình thuật người con hoang đàng, chúng ta có thể dừng lại ở hình ảnh người cha chạy ra ôm lấy con. Khi đọc cuộc thương khó, chúng ta có thể ở lại với lời Đức Giêsu nói với người trộm lành: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.”

Một câu Kinh Thánh có thể trở thành cánh cửa mở ra một vùng sâu kín của tâm hồn.

Tuy nhiên, việc đọc chậm không có nghĩa là tùy tiện tách một câu khỏi toàn bộ bản văn. Người cầu nguyện cần tôn trọng văn mạch, ý nghĩa nguyên thủy của đoạn Kinh Thánh và sự hiệp thông với đức tin của Hội Thánh. Không phải bất cứ ý tưởng nào xuất hiện trong đầu khi đọc Kinh Thánh cũng đều là tiếng Chúa. Có thể một câu nói gợi lên một ký ức, một cảm xúc hoặc một suy nghĩ cá nhân. Chúng ta cần phân định những điều ấy trong ánh sáng của toàn bộ Kinh Thánh, giáo huấn Hội Thánh và những đòi hỏi của tình yêu.

Lectio không phải là mở Kinh Thánh ngẫu nhiên rồi xem bất cứ câu nào xuất hiện cũng như một lời tiên báo về tương lai. Đó cũng không phải là cách dùng một câu Kinh Thánh để thay thế việc suy xét, đối thoại, tìm kiếm lời khuyên khôn ngoan hay những trách nhiệm thực tế của đời sống.

Lời Chúa soi sáng cuộc đời, chứ không khuyến khích con người trốn tránh trách nhiệm.

Vì thế, bước đọc cần có sự đơn sơ nhưng cũng cần sự tôn trọng. Chúng ta đọc bản văn như một người đang bước vào vùng đất thánh. Không hấp tấp. Không chiếm hữu. Không tùy tiện áp đặt những suy nghĩ riêng lên lời của Thiên Chúa.

Có một điều rất đẹp trong truyền thống đọc Kinh Thánh của các đan sĩ xưa: họ thường ghi nhớ những câu Lời Chúa, nhẩm lại trong ngày, đem theo khi lao động, khi đi lại và khi đối diện với những cám dỗ. Nhờ đó, Lời Chúa không bị giới hạn trong một giờ đọc sách, nhưng tiếp tục vang lên trong đời sống.

Một người có thể đọc câu “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó” vào buổi sáng, rồi đến trưa, khi bị người khác góp ý, câu ấy lại xuất hiện trong lòng. Một người có thể đọc “Hãy tha thứ cho nhau” trong giờ cầu nguyện, rồi đến chiều, khi gặp người đã làm mình tổn thương, câu ấy lại nhắc họ dừng lại trước khi nói một lời cay nghiệt. Một tu sĩ có thể đọc “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”, rồi trong bữa cơm cộng đoàn, khi một người anh em có thái độ khó chịu, câu ấy lại trở thành lời mời gọi kiên nhẫn.

Đó là lúc Lời Chúa bắt đầu đi từ trang sách vào cuộc đời.

  1. MEDITATIO – SUY NIỆM: ĐỂ LỜI CHÚA ĐI SÂU VÀO TÂM HỒN

Nếu Lectio là đọc, thì Meditatio là suy niệm. Đây là bước người cầu nguyện không chỉ tiếp nhận những câu chữ bên ngoài, nhưng bắt đầu nghiền ngẫm, liên kết và để Lời Chúa chạm đến đời sống của mình.

Trong ngôn ngữ truyền thống, suy niệm có thể được hiểu như hành vi nhai đi nhai lại thức ăn thiêng liêng. Một người không thể sống khỏe mạnh chỉ bằng cách nhìn thấy thức ăn. Họ phải tiếp nhận, nhai, tiêu hóa và để chất dinh dưỡng trở thành năng lượng cho cơ thể. Cũng vậy, người tín hữu không thể trưởng thành chỉ bằng việc nghe Lời Chúa một lần rồi để đó. Họ cần suy đi nghĩ lại, để Lời Chúa được tiêu hóa trong tâm hồn.

Có những lời chúng ta nghe rất nhiều lần. Nhưng nghe nhiều không đồng nghĩa với hiểu sâu.

Chúng ta đã nghe câu “Hãy yêu thương kẻ thù” bao nhiêu lần? Có thể đã nghe từ thuở nhỏ, đã đọc trong sách giáo lý, đã nghe trong những bài giảng, đã thuộc lòng khi tham dự phụng vụ. Nhưng nếu một người thật sự dành thời gian suy niệm câu ấy trong hoàn cảnh mình đang có một mối bất hòa, câu nói quen thuộc ấy có thể trở thành một cuộc đối diện rất đau đớn.

Yêu thương kẻ thù là gì khi người ấy đã nói xấu tôi? Yêu thương là gì khi tôi bị đối xử bất công? Yêu thương có nghĩa là phải giả vờ rằng mình không bị tổn thương không? Có phải tha thứ là để người khác tiếp tục làm điều sai trái không? Tôi có thể tha thứ mà vẫn cần những giới hạn lành mạnh không?

Những câu hỏi ấy không làm giảm giá trị của Lời Chúa. Trái lại, chúng giúp chúng ta đưa Lời Chúa vào những hoàn cảnh thật của cuộc sống.

Suy niệm không phải là tự ép mình phải tìm ra một câu trả lời thật nhanh. Có những vấn đề cần thời gian. Có những vết thương không thể được chữa lành chỉ sau một giờ cầu nguyện. Có những mối quan hệ cần sự đối thoại, sự sửa đổi, sự bảo vệ và cả sự trợ giúp chuyên môn. Nhưng khi đặt những vấn đề ấy dưới ánh sáng Lời Chúa, chúng ta không còn phải đối diện với chúng một mình.

Trong Meditatio, người cầu nguyện có thể tự hỏi:

Đoạn Lời Chúa này đang cho tôi thấy điều gì về Thiên Chúa?

Đức Giêsu đang bày tỏ khuôn mặt nào của Người?

Tôi nhận ra điều gì về chính mình?

Có lời nào đang an ủi tôi?

Có lời nào đang chất vấn tôi?

Có thái độ nào trong đời sống của tôi cần được thay đổi?

Tôi đang chống lại điều gì mà Lời Chúa đang mời gọi tôi đón nhận?

Tôi cần thực hiện một hành động cụ thể nào sau giờ cầu nguyện?

Những câu hỏi này không nhằm biến giờ cầu nguyện thành một buổi phân tích tâm lý. Chúng chỉ giúp người cầu nguyện tránh tình trạng đọc Lời Chúa một cách hời hợt, không để bản văn có bất kỳ liên hệ nào với đời sống.

Điều quan trọng là không chỉ hỏi: “Tôi hiểu gì về đoạn Kinh Thánh này?”, mà còn phải hỏi: “Đoạn Kinh Thánh này đang mời gọi tôi sống thế nào?”

Có thể chúng ta đọc câu chuyện Đức Giêsu rửa chân cho các môn đệ. Trong bước suy niệm, chúng ta không chỉ phân tích ý nghĩa của cử chỉ rửa chân trong bối cảnh văn hóa Do Thái, cũng không chỉ giải thích mối liên hệ giữa hành động ấy với chức vụ phục vụ trong Hội Thánh. Chúng ta cần để hình ảnh Đức Giêsu cúi xuống trước đôi chân của các môn đệ đi vào đời mình.

Tôi có sẵn sàng cúi xuống phục vụ những người không thể đem lại lợi ích cho mình không?

Tôi có chỉ vui vẻ khi được nhìn nhận, nhưng khó chịu khi phải làm những công việc âm thầm không ai thấy không?

Tôi có muốn người khác tôn trọng mình, nhưng lại không biết tôn trọng người sống bên cạnh không?

Tôi có đang sử dụng chức vụ, tuổi tác, kiến thức, kinh nghiệm hoặc vị trí của mình để tạo khoảng cách với người khác không?

Tôi có nhớ rằng trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã không chọn con đường thống trị, nhưng chọn con đường phục vụ không?

Một đoạn Tin Mừng như thế có thể làm thay đổi cách chúng ta nhìn về quyền bính, trách nhiệm, cộng đoàn và chính bản thân mình.

Suy niệm cũng không chỉ là nghĩ về lỗi lầm. Có những người khi đọc Lời Chúa chỉ nhìn thấy những điều mình còn thiếu sót, những thất bại, những yếu đuối và những bất xứng. Họ biến giờ cầu nguyện thành một cuộc xét xử chính mình không có hồi kết. Nhưng Lời Chúa không chỉ phơi bày tội lỗi. Lời Chúa còn mặc khải lòng thương xót, phẩm giá của con người, sự kiên nhẫn của Thiên Chúa và khả năng bắt đầu lại.

Khi suy niệm dụ ngôn người con hoang đàng, chúng ta không chỉ nhìn thấy người con đã tiêu xài phung phí tài sản. Chúng ta còn nhìn thấy một người cha không ngừng chờ đợi, một người cha chạy ra ôm lấy con, một người cha phục hồi phẩm giá cho người con tưởng rằng mình đã đánh mất tất cả.

Có những người mang trong lòng mặc cảm tội lỗi rất sâu. Họ đã xưng tội, đã được tha thứ, đã cố gắng sửa đổi, nhưng vẫn không thể tin rằng Thiên Chúa thật sự yêu thương mình. Họ cứ tự trừng phạt bản thân bằng những ký ức cũ. Trong trường hợp ấy, việc suy niệm về người cha nhân hậu có thể mở ra một hành trình chữa lành. Họ cần nhận ra rằng lòng thương xót của Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho những người hoàn hảo, nhưng là ân sủng dành cho những con người biết trở về.

Meditatio giúp chúng ta đi từ việc biết một chân lý đến việc để chân lý ấy trở thành kinh nghiệm sống.

Một người có thể biết Thiên Chúa là Cha. Nhưng khi suy niệm về tình phụ tử của Thiên Chúa trong chính những ngày họ thất bại, họ mới dần dần học được cách tín thác.

Một người có thể biết Đức Giêsu là Đấng chữa lành. Nhưng khi suy niệm về những cuộc gặp gỡ của Người với người bệnh, người bị loại trừ và người tội lỗi, họ mới nhận ra rằng mình cũng có thể đến với Người trong những vùng tổn thương nhất.

Một người có thể biết phải yêu thương tha nhân. Nhưng khi suy niệm về thập giá, họ mới bắt đầu hiểu tình yêu không chỉ là cảm xúc dễ chịu, nhưng còn là sự trung thành, hy sinh, tha thứ và trao hiến.

Đó là sức mạnh của Meditatio: Lời Chúa không còn là một nội dung ở bên ngoài, nhưng dần dần trở thành ánh sáng ở bên trong.

  1. ORATIO – CẦU NGUYỆN: ĐỂ LỜI CHÚA TRỞ THÀNH LỜI CỦA CHÍNH MÌNH

Sau khi đọc và suy niệm, người cầu nguyện bước vào Oratio, nghĩa là cầu nguyện.

Nếu Lectio là lắng nghe, Meditatio là đón nhận và nghiền ngẫm, thì Oratio là đáp lại. Người tín hữu không còn chỉ đứng trước một bản văn để tìm hiểu, nhưng bắt đầu thưa chuyện với chính Thiên Chúa mà bản văn mặc khải.

Đây là một bước rất tự nhiên. Khi một người thật sự lắng nghe người khác, họ sẽ muốn đáp lại. Khi một người cảm nhận được tình yêu, họ sẽ muốn nói lời cảm ơn. Khi một người nhận ra mình đã sai, họ sẽ muốn xin lỗi. Khi một người đang đau khổ, họ sẽ muốn kêu cầu. Khi một người được an ủi, họ sẽ muốn ở lại lâu hơn trong tình yêu đã đón nhận.

Cầu nguyện trong Lectio Divina không nhất thiết phải sử dụng những lời thật đẹp. Người ta không cần phải tạo ra một bài kinh hoàn chỉnh. Cũng không cần cố gắng nói những điều cao siêu. Điều cần thiết là sự chân thành.

Nếu Lời Chúa cho thấy tôi đang ích kỷ, tôi có thể thưa:

Lạy Chúa, con nhận ra mình vẫn thường nghĩ đến bản thân trước tiên. Con muốn được người khác hiểu, nhưng lại ít cố gắng hiểu người khác. Con muốn được tha thứ, nhưng lại khó tha thứ. Con muốn được người khác phục vụ, nhưng lại ngại cúi xuống phục vụ. Xin Chúa đừng để con chỉ nhận ra điều ấy rồi tiếp tục sống như cũ. Xin ban cho con một trái tim biết yêu thương hơn, biết nghĩ đến người khác hơn và biết phục vụ mà không cần được khen ngợi.

Nếu Lời Chúa cho thấy Thiên Chúa đang yêu thương mình, tôi có thể thưa:

Lạy Chúa, nhiều khi con sống như một người không có Cha. Con lo lắng quá nhiều, sợ hãi quá nhiều, cố gắng kiểm soát mọi chuyện và không dám trao phó cuộc đời mình cho Chúa. Con thường nghĩ rằng mình phải tự giải quyết tất cả. Xin dạy con biết trở về. Xin cho con tin rằng con không cần phải hoàn hảo mới được Chúa yêu thương. Xin giúp con đón nhận lòng thương xót của Chúa và can đảm bắt đầu lại.

Nếu Lời Chúa nói về thập giá, tôi có thể thưa:

Lạy Chúa Giêsu, con không hiểu hết những đau khổ đang xảy ra trong cuộc đời mình. Có những điều con đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn không thay đổi. Có những người con yêu thương mà con không thể cứu giúp. Có những lời cầu xin dường như chưa được đáp lại. Xin đừng để con tuyệt vọng. Xin cho con biết nhìn lên thập giá để nhận ra rằng Chúa không đứng xa nỗi đau của con. Xin ở lại với con trong những ngày con không còn đủ sức để bước đi.

Như thế, Oratio không phải là một bài diễn thuyết trước mặt Thiên Chúa. Đó là lời đáp của một trái tim đang được Lời Chúa đánh động.

Có khi lời cầu nguyện chỉ là một tiếng thở dài.

Có khi chỉ là một câu: “Lạy Chúa, xin thương xót con.”

Có khi chỉ là một lời cảm ơn.

Có khi chỉ là một giọt nước mắt.

Có khi người ta không thể diễn tả được điều mình đang cảm nhận. Họ chỉ biết rằng mình đang đứng trước mặt Chúa và cần Người.

Điều đó không có gì sai. Thiên Chúa không đo lường lời cầu nguyện bằng độ dài của câu chữ. Người không chờ chúng ta phải nói thật hay mới lắng nghe. Một người mẹ có thể hiểu tiếng khóc của đứa con nhỏ dù đứa trẻ chưa biết diễn đạt. Một người yêu thương có thể hiểu sự im lặng của người đang đau khổ. Thiên Chúa còn thấu hiểu lòng chúng ta hơn thế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Oratio không chỉ là việc chúng ta nói với Chúa về những nhu cầu cá nhân. Lời Chúa còn mở rộng trái tim chúng ta đến với người khác.

Khi đọc lời Đức Giêsu cầu nguyện cho các môn đệ, chúng ta có thể được mời gọi cầu nguyện cho Hội Thánh.

Khi đọc câu chuyện người bệnh được chữa lành, chúng ta có thể nhớ đến những người đang đau yếu.

Khi đọc lời mời gọi tha thứ, chúng ta có thể cầu nguyện cho người đã làm tổn thương mình.

Khi đọc dụ ngôn người Samari nhân hậu, chúng ta có thể cầu nguyện cho những người nghèo, người bị bỏ rơi và những nạn nhân của bất công.

Khi đọc lời Đức Giêsu cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh Người, chúng ta có thể xin ơn biết từ bỏ lòng thù hận.

Nhờ đó, cầu nguyện không còn đóng kín trong thế giới riêng tư. Lời Chúa mở rộng trái tim chúng ta để mang lấy những thao thức của Đức Kitô.

Một người thật sự cầu nguyện bằng Lời Chúa sẽ không thể mãi dửng dưng trước nỗi đau của anh chị em mình.

Nếu sau nhiều giờ đọc và suy niệm Tin Mừng, chúng ta vẫn không quan tâm đến người nghèo, vẫn khinh thường người yếu thế, vẫn dễ dàng làm tổn thương người sống bên cạnh, chúng ta cần tự hỏi liệu mình đã thực sự để Lời Chúa đi vào trái tim hay chưa.

Cầu nguyện không phải là một nơi để trốn khỏi trách nhiệm yêu thương. Cầu nguyện là nơi chúng ta học lại cách yêu thương theo trái tim Đức Kitô.

  1. CONTEMPLATIO – CHIÊM NIỆM: KHI TÂM HỒN Ở LẠI TRONG SỰ HIỆN DIỆN CỦA CHÚA

Sau đọc, suy niệm và cầu nguyện là Contemplatio, nghĩa là chiêm niệm.

Đây là bước thường được xem như chiều sâu của hành trình Lectio Divina. Nhưng cũng cần hiểu thật đúng để không biến chiêm niệm thành một thành tích thiêng liêng hoặc một trạng thái tâm lý mà con người có thể tự tạo ra bằng ý chí.

Chiêm niệm không phải là một kỹ thuật thư giãn. Không phải là cố gắng làm cho đầu óc hoàn toàn trống rỗng. Không phải là tìm kiếm những cảm giác đặc biệt, những hình ảnh lạ thường hay những kinh nghiệm huyền bí. Cũng không phải là cố gắng đạt đến một trạng thái xuất thần.

Trong truyền thống Kitô giáo, chiêm niệm là hướng nhìn đơn sơ của đức tin về Thiên Chúa, là sự ở lại trong tình yêu, là sự hiệp thông được ban tặng bởi ân sủng. Con người có thể chuẩn bị, có thể mở lòng, có thể trung thành cầu nguyện, nhưng không thể đòi hỏi Thiên Chúa phải ban cho mình một kinh nghiệm chiêm niệm theo ý muốn.

Có những lúc người cầu nguyện cảm nhận được sự bình an sâu xa. Có những lúc họ chỉ ngồi yên, không có cảm xúc đặc biệt nào. Có những lúc tâm trí vẫn còn những ý nghĩ lộn xộn. Có những lúc họ cảm thấy khô khan, mệt mỏi và không biết phải làm gì tiếp theo.

Không phải tất cả những giờ cầu nguyện ấy đều thất bại.

Có thể một người ngồi trước mặt Chúa hai mươi phút mà không cảm nhận được điều gì đặc biệt. Họ vẫn trung thành ở lại. Họ không bỏ cuộc chỉ vì không có cảm xúc. Họ không tìm kiếm một phương pháp khác để tạo ra cảm giác dễ chịu. Họ đơn sơ hiện diện trước Đấng mình tin là đang hiện diện.

Đó đã là một hành vi đức tin rất đẹp.

Chúng ta thường nghĩ rằng cầu nguyện tốt là cầu nguyện có cảm xúc. Nhưng đời sống thiêng liêng không thể được đo bằng cảm xúc. Một người mẹ vẫn yêu thương con ngay cả khi đang mệt mỏi, không cảm thấy vui vẻ và không nhận được lời cảm ơn. Một người sống đời thánh hiến vẫn trung thành với ơn gọi ngay cả khi không còn cảm nhận được sự sốt sắng ban đầu. Một người tín hữu vẫn đến với Chúa ngay cả khi lời cầu nguyện trở nên khô khan.

Tình yêu trưởng thành không chỉ dựa trên cảm giác. Tình yêu trưởng thành còn được diễn tả qua sự trung thành.

Trong Contemplatio, người cầu nguyện có thể để cho những lời mình vừa đọc, vừa suy niệm và vừa thưa chuyện dần dần lắng xuống. Không cần phải tiếp tục phân tích. Không cần phải liên tục tạo ra những ý tưởng mới. Không cần phải ép mình suy nghĩ về một điều gì đó.

Chỉ ở lại.

Ở lại trước mặt Chúa.

Ở lại trong tình yêu của Người.

Ở lại với lòng biết ơn.

Ở lại với sự nghèo khó của chính mình.

Ở lại ngay cả khi không hiểu.

Hãy tưởng tượng một người con sau nhiều năm xa nhà trở về. Người ấy gặp lại cha mình. Ban đầu, họ kể rất nhiều chuyện: những khó khăn, những thất bại, những điều đã trải qua. Người cha lắng nghe. Người con khóc. Người cha ôm con. Sau đó, cả hai có thể ngồi bên nhau mà không cần nói thêm điều gì. Sự im lặng ấy không phải là sự xa cách. Đó là một sự gần gũi đã vượt qua nhu cầu phải nói.

Chiêm niệm có thể được hiểu phần nào qua hình ảnh ấy. Sau khi đã lắng nghe Lời Chúa, suy niệm và đáp lại, người tín hữu được mời gọi ở lại trong sự hiện diện của Đấng yêu thương mình.

Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu chiêm niệm như một trạng thái tâm lý phải có để chứng minh rằng mình đã cầu nguyện thành công. Có những người sống đời cầu nguyện sâu xa nhưng không có những kinh nghiệm cảm xúc đặc biệt. Có những người chỉ cảm nhận được sự khô khan trong thời gian dài, nhưng vẫn trung thành với Chúa. Có những người cầu nguyện giữa bệnh tật, trách nhiệm, những biến cố gia đình và những áp lực mục vụ mà không thể có được một khoảng thinh lặng lý tưởng.

Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những giờ phút chúng ta cảm thấy bình an. Người cũng hiện diện khi chúng ta mệt mỏi, bối rối, khô khan và đang phải vật lộn với cuộc sống.

Vì thế, đừng biến Contemplatio thành một áp lực mới. Nếu hôm nay chúng ta chỉ có thể đọc và suy niệm, hãy đọc và suy niệm. Nếu hôm nay chúng ta chỉ có thể thưa một lời cầu xin, hãy thưa lời cầu xin ấy. Nếu hôm nay chúng ta chỉ có thể ngồi yên trước mặt Chúa mà không biết nói gì, hãy cứ ngồi yên.

Không cần phải đạt đến điều gì.

Không cần phải chứng minh mình đạo đức.

Không cần phải tạo ra một kinh nghiệm đặc biệt.

Chỉ cần trung thành ở lại với Chúa.

  1. THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CÓ TIẾNG NÓI, NHƯNG LÀ HỌC CÁCH NGHE TIẾNG CHÚA

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của Lectio Divina là thinh lặng.

Nhưng thinh lặng trong đời sống Kitô giáo không đơn giản chỉ là không phát ra âm thanh. Một căn phòng có thể rất yên tĩnh nhưng tâm hồn người ngồi trong đó lại đầy tiếng ồn. Một người có thể không nói chuyện với ai nhưng trong đầu vẫn liên tục tranh luận, xét đoán, lo lắng và tưởng tượng.

Thinh lặng nội tâm là một hành trình khó khăn hơn nhiều.

Chúng ta cần học cách nhận ra những tiếng nói đang chiếm giữ tâm hồn mình.

Có tiếng nói của nỗi sợ: Tôi sẽ thất bại. Tôi sẽ bị bỏ rơi. Tôi sẽ không đủ khả năng. Tôi sẽ mất tất cả.

Có tiếng nói của tự ái: Tại sao người ấy lại nói với tôi như vậy? Tại sao không ai công nhận những gì tôi đã làm? Tại sao tôi phải là người xin lỗi trước?

Có tiếng nói của mặc cảm: Tôi không xứng đáng. Tôi không thể thay đổi. Tôi đã sai quá nhiều. Thiên Chúa chắc cũng không còn kiên nhẫn với tôi.

Có tiếng nói của tham vọng: Tôi phải thành công hơn. Tôi phải được nhìn nhận. Tôi phải chứng minh mình có giá trị.

Có tiếng nói của quá khứ: Giá như ngày ấy tôi đã chọn khác. Giá như tôi không làm điều đó. Giá như người ấy vẫn còn ở đây.

Có tiếng nói của tương lai: Nếu ngày mai mọi chuyện không như mong đợi thì sao? Nếu tôi không còn khả năng phục vụ thì sao? Nếu người khác thay thế vị trí của tôi thì sao?

Tất cả những tiếng nói ấy có thể xuất hiện ngay khi chúng ta mở Kinh Thánh.

Vì vậy, đừng ngạc nhiên nếu trong những phút đầu của Lectio Divina, tâm trí chúng ta liên tục đi lang thang. Đó là điều rất thường gặp. Thay vì tức giận với bản thân, chúng ta có thể nhẹ nhàng trở về với câu Lời Chúa đang đọc.

Đang suy nghĩ về công việc, hãy trở lại với Lời Chúa.

Đang nhớ đến một cuộc tranh cãi, hãy trở lại với Lời Chúa.

Đang lo lắng về ngày mai, hãy trở lại với Lời Chúa.

Đang nghĩ đến một người đã làm mình đau, hãy trở lại với Lời Chúa.

Không cần phải chiến đấu gay gắt với từng ý nghĩ. Cũng không cần phải tự trách mình vì tâm trí bị phân tán. Hãy nhẹ nhàng quay về.

Chính hành động trở về ấy cũng là một bài tập của lòng trung thành.

Có thể chúng ta phải trở về hàng chục lần trong một giờ cầu nguyện. Nhưng mỗi lần trở về, chúng ta lại tập đặt Thiên Chúa vào trung tâm.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu nhiều lần lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người không để cho những nhu cầu của đám đông, những lời khen ngợi hay những áp lực của sứ vụ chiếm lấy toàn bộ đời sống nội tâm. Người luôn sống trong mối tương quan sâu xa với Chúa Cha.

Nếu Đức Giêsu đã dành thời gian cầu nguyện, thì người môn đệ không thể xem cầu nguyện như một hoạt động phụ tùy, chỉ thực hiện khi mọi công việc khác đã hoàn tất.

Chúng ta thường nói mình không có thời gian cầu nguyện. Nhưng đôi khi vấn đề không hẳn là thiếu thời gian, mà là chúng ta chưa dành cho Thiên Chúa một vị trí thực sự trong trật tự ưu tiên của mình.

Chúng ta có thể dành hàng giờ để đọc tin tức, xem video, trả lời tin nhắn, theo dõi những câu chuyện không liên quan đến đời sống mình, nhưng lại cảm thấy mười phút ở trước mặt Chúa là quá dài.

Chúng ta có thể kiên nhẫn theo dõi một bộ phim nhiều tập, nhưng không đủ kiên nhẫn đọc một đoạn Tin Mừng.

Chúng ta có thể chăm chú nghe một cuộc tranh luận, nhưng lại không đủ kiên nhẫn để lắng nghe tiếng Chúa.

Lectio Divina mời gọi chúng ta xét lại điều ấy.

Không phải để kết án những phương tiện truyền thông hay những hoạt động giải trí, nhưng để nhận ra rằng trái tim chúng ta cần được nuôi dưỡng. Một tâm hồn liên tục tiếp nhận thông tin mà không có thời gian lắng đọng sẽ rất dễ trở nên phân tán. Một người liên tục phản ứng với mọi tiếng gọi bên ngoài sẽ khó nhận ra những chuyển động sâu xa của đời sống nội tâm.

Thinh lặng là nơi chúng ta học cách phân biệt điều gì thực sự quan trọng và điều gì chỉ đang chiếm lấy sự chú ý của mình.

  1. LỜI CHÚA KHÔNG CHỈ AN ỦI, NHƯNG CÒN CHỈNH SỬA VÀ BIẾN ĐỔI

Có một cám dỗ khá phổ biến khi cầu nguyện với Kinh Thánh: chúng ta chỉ muốn gặp những đoạn nói về tình yêu, sự bình an, niềm hy vọng và lòng thương xót. Những lời ấy rất cần thiết. Nhưng nếu chỉ tìm những đoạn đem lại cảm giác dễ chịu, chúng ta có thể vô tình khép kín mình trước những lời mời gọi hoán cải.

Lời Chúa vừa an ủi vừa chất vấn.

Lời Chúa vừa chữa lành vừa thanh luyện.

Lời Chúa vừa nâng đỡ vừa mời gọi chúng ta bước ra khỏi những vùng an toàn.

Trong thư gửi tín hữu Do Thái, Lời Thiên Chúa được mô tả là sống động, hữu hiệu và sắc bén. Hình ảnh ấy cho thấy Lời Chúa không phải một vật trang trí trong đời sống tôn giáo. Lời Chúa có khả năng đi sâu vào những vùng mà con người thường che giấu, phân định những ý nghĩ và ý định của tâm hồn.

Khi đọc Lời Chúa, chúng ta có thể khám phá ra những điều mà trước đây mình không muốn nhìn nhận.

Một người có thể nghĩ rằng mình rất nhiệt thành, nhưng khi đọc lời Đức Giêsu cảnh báo về việc làm từ thiện để được người ta ca tụng, người ấy nhận ra mình đã quá lệ thuộc vào sự công nhận.

Một người có thể nghĩ rằng mình rất khiêm nhường, nhưng khi đọc dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế, người ấy nhận ra mình vẫn thường dùng những việc đạo đức để so sánh và đánh giá người khác.

Một người có thể nghĩ rằng mình rất yêu mến Hội Thánh, nhưng khi đọc lời Đức Giêsu lên án những người chất gánh nặng lên vai người khác mà chính mình không muốn động tay vào, người ấy nhận ra mình đang thiếu lòng cảm thông.

Một người có thể nghĩ rằng mình rất quảng đại, nhưng khi đọc câu chuyện bà góa nghèo bỏ hai đồng tiền nhỏ, người ấy nhận ra sự quảng đại không được đo bằng số lượng bên ngoài, nhưng còn bằng sự tín thác và tình yêu.

Lời Chúa có thể làm chúng ta khó chịu vì nó không để chúng ta tiếp tục sống trong những ảo tưởng dễ chịu.

Nhưng sự khó chịu ấy đôi khi lại là khởi đầu của hoán cải.

Một vết thương muốn được chữa lành cần được nhìn nhận. Một sai lầm muốn được sửa chữa cần được gọi đúng tên. Một mối quan hệ muốn được phục hồi cần có sự thành thật. Một đời sống thiêng liêng muốn trưởng thành cần có khả năng đón nhận sự thật về chính mình.

Điều đáng sợ không phải là khi Lời Chúa làm chúng ta nhận ra mình yếu đuối. Điều đáng sợ là chúng ta không còn muốn để Lời Chúa nói đến những điều mình đang cố tình che giấu.

Người cầu nguyện cần có lòng can đảm để thưa:

Lạy Chúa, nếu con đang sai, xin cho con biết nhận ra.

Nếu con đang tự lừa dối mình, xin cho con được giải thoát.

Nếu con đang làm tổn thương người khác, xin cho con đủ khiêm tốn để xin lỗi.

Nếu con đang sống trong một thái độ kiêu ngạo, xin giúp con trở về.

Nếu con đang dùng danh nghĩa phục vụ để tìm kiếm quyền lực, xin thanh luyện động lực của con.

Nếu con đang làm những việc tốt nhưng lòng lại đầy cay đắng, xin chữa lành trái tim con.

Nếu con đang sống bên cạnh anh chị em mà không có tình yêu, xin đừng để con tiếp tục tự lừa dối mình.

Đó là một lời cầu nguyện rất thật.

Lectio Divina không làm cho chúng ta trở thành những người chỉ biết suy nghĩ về những điều thiêng liêng, nhưng làm cho chúng ta trở thành những con người có khả năng sống Tin Mừng cụ thể hơn.

Một giờ cầu nguyện đích thực phải có khả năng chạm đến cách chúng ta nói chuyện với người khác, cách chúng ta sử dụng tiền bạc, cách chúng ta đối diện với quyền lực, cách chúng ta phục vụ, cách chúng ta tha thứ và cách chúng ta đối xử với những người yếu thế.

Nếu Lời Chúa không đi vào đời sống, chúng ta có nguy cơ biến cầu nguyện thành một thế giới riêng biệt, trong đó chúng ta cảm thấy mình đạo đức mà không cần thay đổi cách sống.

  1. LECTIO DIVINA VÀ ĐỜI SỐNG NGƯỜI GIÁO DÂN VIỆT NAM

Trong bối cảnh Việt Nam, nhiều tín hữu đã quen thuộc với các hình thức cầu nguyện truyền thống như lần chuỗi Mân Côi, đọc kinh sáng tối, tham dự Thánh lễ, đọc kinh gia đình, viếng Thánh Thể, đi đàng Thánh Giá và tham dự các giờ kinh chung trong cộng đoàn.

Đây là những kho tàng thiêng liêng quý giá của đời sống Công giáo. Không nên xem Lectio Divina như một hình thức cầu nguyện cao cấp hơn, cũng không nên tạo ra sự đối lập giữa việc đọc Kinh Thánh trong thinh lặng với việc đọc kinh theo những công thức đã được Hội Thánh gìn giữ.

Cả hai đều có vị trí trong đời sống đức tin.

Các kinh nguyện truyền thống giúp chúng ta bước vào một lời cầu nguyện chung, được nuôi dưỡng bằng đức tin của Hội Thánh qua nhiều thế hệ. Những lời kinh ấy giúp chúng ta có một ngôn ngữ để thưa chuyện với Thiên Chúa, ngay cả khi tâm hồn không biết diễn tả thế nào.

Lectio Divina lại giúp chúng ta dành một khoảng không gian đặc biệt để lắng nghe Lời Chúa và đáp lại bằng chính cuộc đời mình.

Người giáo dân Việt Nam có thể thực hành Lectio Divina ngay trong gia đình, không cần những điều kiện phức tạp.

Một gia đình có thể dành mười lăm phút sau bữa cơm tối để đọc một đoạn Tin Mừng ngắn. Cha hoặc mẹ đọc bản văn. Cả nhà giữ thinh lặng một chút. Sau đó, mỗi người chia sẻ một câu mình thích hoặc một điều mình cảm nhận được. Cuối cùng, cả nhà cùng dâng lời cầu nguyện.

Không cần phải biến giờ cầu nguyện thành một buổi học giáo lý. Không cần phải bắt trẻ em trả lời những câu hỏi khó. Không cần phải ép mọi người phải có một cảm nghiệm giống nhau.

Điều quan trọng là tạo ra một không gian trong đó Lời Chúa được hiện diện và được đón nhận.

Chẳng hạn, một gia đình đọc đoạn Tin Mừng người Samari nhân hậu.

Sau khi đọc, người cha có thể chia sẻ:

“Hôm nay, cha thấy mình cần học cách quan tâm đến những người ở gần mình hơn. Nhiều khi cha đi làm về mệt, chỉ muốn nghỉ ngơi, không muốn nghe ai nói chuyện. Nhưng có lẽ người thân trong gia đình cũng cần được cha lắng nghe.”

Người mẹ có thể nói:

“Có khi mẹ cũng cần học cách đừng vội phán xét người khác. Mẹ thường nghe một câu chuyện rồi kết luận ngay, mà chưa biết hết hoàn cảnh.”

Người con có thể chia sẻ:

“Con nghĩ ngày mai con sẽ giúp một bạn trong lớp đang gặp khó khăn.”

Một đoạn Tin Mừng đã trở thành một cuộc gặp gỡ thật sự giữa các thành viên trong gia đình.

Không có bài giảng dài. Không có những lời khuyên nặng nề. Không có sự áp đặt. Chỉ có Lời Chúa và những trái tim đang tập sống yêu thương.

Đối với người lớn tuổi, Lectio Divina cũng có thể trở thành một nguồn nâng đỡ rất sâu sắc. Khi tuổi tác tăng lên, nhiều người phải đối diện với bệnh tật, sự cô đơn, những mất mát và cảm giác mình không còn hữu ích như trước. Những công việc từng làm được nay trở nên khó khăn. Con cái trưởng thành và có gia đình riêng. Những người bạn thân lần lượt qua đời. Có những ngày người già cảm thấy mình đang bị bỏ lại phía sau.

Trong hoàn cảnh ấy, một câu Tin Mừng có thể trở thành nguồn sức mạnh.

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”

“Hãy đến với Ta, hỡi những ai đang vất vả mang gánh nặng nề.”

“Ta sẽ không bỏ anh em mồ côi.”

Những lời ấy không làm cho tuổi già biến mất, cũng không tự động giải quyết mọi khó khăn. Nhưng chúng giúp người tín hữu nhận ra rằng phẩm giá của mình không phụ thuộc vào khả năng lao động, sức khỏe hay sự chú ý của người khác. Họ vẫn là những người được Thiên Chúa yêu thương, vẫn có một chỗ đứng trong Hội Thánh và vẫn có thể sống một đời sống cầu nguyện phong phú.

Đối với người trẻ, Lectio Divina giúp họ không bị cuốn trôi hoàn toàn bởi những tiếng gọi của thế giới. Một người trẻ phải đưa ra nhiều quyết định: học hành, nghề nghiệp, tình yêu, hôn nhân, ơn gọi, các mối quan hệ, tương lai và những áp lực xã hội. Nếu chỉ lắng nghe những tiếng nói bên ngoài, họ có thể đánh mất khả năng nhận ra điều gì thực sự có giá trị.

Lectio Divina giúp họ đặt những chọn lựa ấy trước mặt Thiên Chúa.

Không phải để chờ một câu trả lời kỳ diệu từ trên trời rơi xuống, nhưng để được hình thành một lương tâm trưởng thành, một trái tim biết phân định và một khả năng chọn lựa theo Tin Mừng.

Người trẻ có thể đọc lời Đức Giêsu hỏi các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Phêrô trong một thời điểm lịch sử. Nó vẫn đang được đặt ra cho mỗi người hôm nay.

Đức Giêsu là ai đối với tôi?

Người chỉ là một nhân vật tôn giáo mà tôi biết từ nhỏ, hay là Đấng đang thực sự có chỗ đứng trong những chọn lựa của tôi?

Tôi có dám để Người hướng dẫn cách tôi yêu, cách tôi làm việc, cách tôi sử dụng thời gian và cách tôi xây dựng tương lai không?

Những câu hỏi ấy giúp đức tin không chỉ còn là một di sản được truyền lại, nhưng trở thành một xác tín cá nhân.

  1. LECTIO DIVINA TRONG ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH: KHI LỜI CHÚA ĐƯỢC ĐỌC GIỮA NHỮNG NGƯỜI THÂN

Gia đình là nơi Lectio Divina có thể mang lại những hoa trái rất cụ thể.

Nhiều gia đình Công giáo vẫn giữ thói quen đọc kinh tối. Nhưng đôi khi, sau một ngày làm việc vất vả, mọi người chỉ muốn đọc kinh thật nhanh để đi ngủ. Người cha còn bận công việc. Người mẹ còn lo việc nhà. Con cái còn bài vở. Mỗi người có một chiếc điện thoại, một lịch trình và những mối quan tâm riêng.

Bàn thờ gia đình vẫn có đó. Ảnh tượng vẫn có đó. Những lời kinh vẫn được đọc. Nhưng đôi khi, mọi người chưa thực sự có thời gian để ngồi lại với nhau và lắng nghe Lời Chúa.

Lectio Divina có thể giúp gia đình khôi phục điều ấy.

Một gia đình không cần phải bắt đầu bằng những chương trình lớn. Có thể chỉ cần một đoạn Tin Mừng ngắn vào mỗi tối Chúa nhật. Cả nhà cùng đọc. Sau đó, mỗi người dành một phút thinh lặng. Người nào muốn thì chia sẻ. Người nào chưa muốn nói cũng được tôn trọng.

Điều quan trọng là không biến giờ cầu nguyện thành một dịp để cha mẹ trách móc con cái.

Đây là một nguy cơ rất cần tránh.

Nếu gia đình đọc đoạn Tin Mừng về người con hoang đàng, cha mẹ đừng lập tức dùng câu chuyện ấy để chỉ trích đứa con đang có những sai lầm. Nếu đọc lời Đức Giêsu dạy phải vâng phục, đừng biến giờ cầu nguyện thành một bài giáo huấn về việc con cái phải nghe lời cha mẹ. Nếu đọc câu chuyện người phụ nữ Samari, đừng dùng bản văn để kết án những người có hoàn cảnh hôn nhân phức tạp.

Lời Chúa trước hết phải được đón nhận bởi chính người lớn.

Cha mẹ cũng cần hoán cải.

Người cha cũng cần học cách kiên nhẫn.

Người mẹ cũng cần học cách tha thứ.

Con cái cũng cần học cách tôn trọng.

Mọi thành viên đều cần được Lời Chúa soi sáng.

Khi cha mẹ có thể nói trước mặt con cái rằng: “Hôm nay cha nhận ra mình đã nóng giận và cần xin lỗi”, đó có thể là một bài giáo lý sống động hơn rất nhiều lời giảng dài.

Khi người mẹ có thể nói: “Mẹ cũng cần học cách lắng nghe con hơn”, đứa trẻ sẽ cảm nhận rằng đức tin không phải là một hệ thống mệnh lệnh chỉ dành cho người nhỏ tuổi, nhưng là con đường hoán cải dành cho tất cả mọi người.

Khi một người con có thể nói: “Con xin lỗi vì đã nói những lời làm cha mẹ buồn”, gia đình đã bắt đầu để Lời Chúa tạo ra một sự thay đổi cụ thể.

Một gia đình biết cầu nguyện với Lời Chúa không phải là một gia đình không bao giờ xảy ra xung đột. Đó là một gia đình biết tìm đến ánh sáng Tin Mừng khi xung đột xảy ra.

Không phải gia đình ấy không có những ngày mệt mỏi, nhưng họ biết quay về với Chúa.

Không phải mọi người luôn hiểu nhau, nhưng họ học cách lắng nghe nhau.

Không phải không ai mắc sai lầm, nhưng họ học cách nhận lỗi và tha thứ.

Không phải mọi vấn đề đều được giải quyết ngay lập tức, nhưng mọi người biết rằng mình không phải đối diện với khó khăn một mình.

Lời Chúa không biến gia đình thành một nơi không có nước mắt. Nhưng Lời Chúa có thể giúp những người trong gia đình biết khóc với nhau, nâng đỡ nhau và không dễ dàng bỏ rơi nhau.

  1. LECTIO DIVINA TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC VÀ TU SĨ: ĐỪNG ĐỂ LỜI CHÚA CHỈ CÒN LÀ CHẤT LIỆU CHO SỨ VỤ

Đối với linh mục và tu sĩ, Lectio Divina mang một ý nghĩa đặc biệt.

Người sống đời thánh hiến thường xuyên tiếp xúc với Kinh Thánh. Linh mục đọc các bài đọc trong phụng vụ, chuẩn bị bài giảng, cử hành các bí tích, hướng dẫn giáo lý, đồng hành với giáo dân và tham gia nhiều hoạt động mục vụ. Tu sĩ có thể đọc Kinh Thánh trong các giờ kinh phụng vụ, suy niệm trong giờ nguyện, học hỏi thần học, giảng dạy, phục vụ người nghèo và tham gia những công việc tông đồ khác nhau.

Nhìn từ bên ngoài, có vẻ như người sống đời tu không thiếu cơ hội tiếp xúc với Lời Chúa.

Nhưng chính ở đây lại có một nguy cơ rất tinh tế: Lời Chúa có thể trở thành chất liệu phục vụ công việc của mình mà không còn là lương thực nuôi dưỡng chính mình.

Một linh mục có thể đọc Tin Mừng để chuẩn bị bài giảng, nhưng chưa dành thời gian để hỏi: “Lạy Chúa, chính con cần hoán cải điều gì từ đoạn Tin Mừng này?”

Một tu sĩ có thể đọc Kinh Thánh để soạn bài chia sẻ cho cộng đoàn, nhưng chưa bao giờ thực sự để cho bản văn chạm đến những thái độ khó khăn trong đời sống chung.

Một người giảng thuyết có thể nói rất hay về sự tha thứ, nhưng trong lòng vẫn nuôi giữ những oán giận.

Một người có thể giảng về tinh thần nghèo khó, nhưng lại quá bám víu vào tiện nghi và sự an toàn.

Một người có thể nói rất nhiều về sự khiêm nhường, nhưng lại không chịu được khi người khác góp ý.

Một người có thể hướng dẫn người khác cầu nguyện, nhưng chính mình lại không còn dành thời gian để ở lại với Chúa.

Đây là một nghịch lý đáng suy nghĩ trong đời sống thánh hiến: người ta có thể dành rất nhiều thời gian nói về Thiên Chúa mà lại không còn đủ thời gian ở với Thiên Chúa.

Có thể bận rộn đến mức mọi hoạt động đều mang danh nghĩa phục vụ Chúa, nhưng trái tim lại dần dần xa cách Người.

Có thể chuẩn bị rất nhiều bài giảng, nhưng không còn để Lời Chúa giảng dạy chính mình.

Có thể tổ chức nhiều giờ cầu nguyện, nhưng không còn biết cầu nguyện bằng một trái tim đơn sơ.

Có thể đồng hành với rất nhiều người, nhưng lại không còn đủ can đảm đối diện với những mệt mỏi và thương tổn của chính mình.

Vì vậy, người sống đời thánh hiến cần một sự phân biệt rất quan trọng: đọc Kinh Thánh để phục vụ sứ vụ không hoàn toàn giống với đọc Kinh Thánh để cầu nguyện.

Cả hai đều cần thiết, nhưng không thể thay thế cho nhau.

Khi chuẩn bị bài giảng, người giảng thuyết cần nghiên cứu bản văn, bối cảnh lịch sử, cấu trúc văn chương, ngôn ngữ, thần học và ý nghĩa mục vụ. Nhưng trong Lectio Divina, người ấy cần tạm gác lại nhu cầu phải tạo ra một sản phẩm phục vụ người khác. Người ấy trở về với tư cách một môn đệ đang cần được Đức Giêsu dạy dỗ.

Trước khi là người giảng Lời Chúa, linh mục phải là người lắng nghe Lời Chúa.

Trước khi là người hướng dẫn cộng đoàn cầu nguyện, tu sĩ phải là người biết để cho Chúa dẫn dắt chính mình.

Trước khi nói về lòng thương xót, chúng ta phải để mình được thương xót.

Trước khi mời gọi người khác tha thứ, chúng ta phải đối diện với những người mà mình chưa tha thứ.

Trước khi giảng về sự nghèo khó, chúng ta phải để Lời Chúa chất vấn những gì mình đang bám víu.

Trước khi nói về sự phục vụ, chúng ta phải xem lại cách mình đối xử với những người đang sống chung.

Đời tu không được nuôi dưỡng chỉ bằng những công việc tông đồ. Đời tu cần được nuôi dưỡng bằng tương quan cá vị với Đức Kitô.

Nếu không có đời sống cầu nguyện, sứ vụ có thể dần dần biến thành một chuỗi công việc. Người tu sĩ có thể vẫn làm nhiều điều tốt, nhưng niềm vui nội tâm giảm sút. Người ấy có thể tiếp tục phục vụ, nhưng bên trong ngày càng khô cạn. Người ấy có thể vẫn hiện diện trong cộng đoàn, nhưng trái tim không còn thực sự gặp gỡ anh chị em.

Lectio Divina giúp người sống đời thánh hiến trở về với nguồn mạch.

Không phải để trốn khỏi sứ vụ, nhưng để sứ vụ không bị tách khỏi Đức Kitô.

Không phải để giảm bớt tình yêu dành cho con người, nhưng để tình yêu ấy được thanh luyện và nuôi dưỡng từ chính tình yêu của Chúa.

Không phải để sống khép kín trong một thế giới đạo đức riêng tư, nhưng để có thể phục vụ bằng một trái tim tự do hơn.

11.1. Người linh mục cần được Lời Chúa chất vấn trước khi chất vấn cộng đoàn

Có một cám dỗ trong đời sống linh mục là khi đọc Tin Mừng, người ta lập tức nghĩ đến những người mình sẽ giảng cho nghe.

Đọc về người Pharisêu, nghĩ đến những giáo dân giả hình.

Đọc về người con hoang đàng, nghĩ đến những người trẻ sống buông thả.

Đọc về người giàu có, nghĩ đến những người quá ham tiền.

Đọc về người Samari nhân hậu, nghĩ đến những người thiếu bác ái.

Đọc về việc cầu nguyện, nghĩ đến những người ít tham dự Thánh lễ.

Những liên hệ mục vụ ấy có thể hữu ích trong việc chuẩn bị bài giảng. Nhưng nếu đó là phản ứng duy nhất, người linh mục có thể bỏ qua một điều quan trọng: chính mình cũng đang đứng dưới Lời Chúa.

Khi đọc về người Pharisêu, linh mục cũng cần tự hỏi mình có đang dùng chức vụ và kiến thức để đánh giá người khác không.

Khi đọc về người giàu có, linh mục cũng cần xem lại cách mình sử dụng tiền bạc, tài sản và những tiện nghi.

Khi đọc về người Samari nhân hậu, linh mục cũng cần nhìn lại cách mình đối xử với những người nghèo, người bị bỏ rơi, những người có hoàn cảnh phức tạp và những người không thể đem lại lợi ích cho mình.

Khi đọc về Đức Giêsu cầu nguyện, linh mục cũng cần tự hỏi liệu mình có đang dành đủ thời gian cho Chúa hay không.

Khi đọc về Đức Giêsu cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, linh mục cũng cần xem lại cách mình đối xử với những cộng sự, nhân viên, người giúp việc và những người có vị thế thấp hơn.

Bởi vì không ai được miễn trừ khỏi Lời Chúa.

Chức linh mục không đặt một người ra ngoài nhu cầu hoán cải. Trái lại, càng được trao phó trách nhiệm mục tử, người ấy càng cần để Lời Chúa soi sáng đời mình.

Một linh mục có thể không hoàn hảo. Nhưng điều quan trọng là ngài không đánh mất khả năng để Chúa sửa dạy mình.

Một linh mục có thể mệt mỏi. Nhưng điều quan trọng là ngài biết đem sự mệt mỏi ấy đến trước mặt Chúa.

Một linh mục có thể trải qua những khủng hoảng trong sứ vụ. Nhưng điều quan trọng là ngài không để những khủng hoảng ấy biến thành sự cay đắng kéo dài.

Một linh mục có thể bị hiểu lầm, bị phê bình hoặc bị tổn thương. Nhưng điều quan trọng là ngài vẫn tìm kiếm ánh sáng Tin Mừng để không đánh mất trái tim mục tử.

Lectio Divina không làm cho người linh mục trở thành một người không bao giờ sai lầm. Nhưng có thể giúp ngài trở thành một người biết nhận ra sai lầm, biết trở về và biết để cho Đức Kitô tiếp tục uốn nắn.

11.2. Người tu sĩ cần đọc Lời Chúa bằng chính những va chạm của đời sống cộng đoàn

Đời sống cộng đoàn là một trường học thiêng liêng rất đặc biệt.

Người ta có thể dễ dàng nói về tình huynh đệ trong một giờ chia sẻ, nhưng sống tình huynh đệ lại là một chuyện khác.

Trong cộng đoàn, chúng ta phải sống với những người có tính cách khác nhau, tuổi tác khác nhau, kinh nghiệm khác nhau, khả năng khác nhau và những vết thương khác nhau. Có người nói nhiều, có người ít nói. Có người cẩn thận, có người đơn giản. Có người nhanh nhẹn, có người chậm chạp. Có người dễ bộc lộ cảm xúc, có người thường giữ mọi điều trong lòng.

Không phải lúc nào chúng ta cũng hiểu nhau.

Không phải lúc nào chúng ta cũng đồng ý với nhau.

Không phải lúc nào những người sống chung cũng có thể đáp ứng những mong đợi của nhau.

Chính trong những va chạm ấy, Lectio Divina trở nên cần thiết.

Khi đọc lời Thánh Phaolô mời gọi anh em hãy mặc lấy lòng nhân hậu, khiêm nhường, hiền hòa và nhẫn nại, người tu sĩ có thể tự hỏi:

Tôi có đang kiên nhẫn với anh em không?

Tôi có chỉ yêu quý những người hợp tính với mình không?

Tôi có sẵn sàng lắng nghe một người có quan điểm khác không?

Tôi có đang âm thầm so sánh mình với người khác không?

Tôi có đang giữ trong lòng một sự khó chịu mà chưa bao giờ can đảm đối thoại không?

Tôi có đang đòi hỏi anh em phải hiểu mình, trong khi chính tôi không muốn tìm hiểu hoàn cảnh của anh em không?

Tôi có đang biến những khác biệt thành lý do để xa cách không?

Một người tu sĩ có thể đọc một đoạn Tin Mừng rất nhiều lần, nhưng chỉ khi đem đoạn ấy vào những tương quan cụ thể trong cộng đoàn, người ấy mới bắt đầu hiểu được cái giá của tình huynh đệ.

Tình huynh đệ không phải là luôn cảm thấy dễ chịu khi ở bên nhau.

Tình huynh đệ là biết tôn trọng nhau ngay cả khi khác biệt.

Tình huynh đệ không phải là không bao giờ có bất đồng.

Tình huynh đệ là biết đối thoại mà không hủy hoại nhau.

Tình huynh đệ không phải là che giấu mọi vấn đề để giữ vẻ ngoài bình an.

Tình huynh đệ là can đảm đối diện với sự thật trong bác ái, tìm kiếm sự chữa lành và xây dựng lại lòng tin.

Đời sống cộng đoàn không thể chỉ được xây dựng bằng nội quy. Nội quy cần thiết, nhưng không thể thay thế tình yêu. Kỷ luật cần thiết, nhưng không thể thay thế sự tôn trọng. Trách nhiệm cần thiết, nhưng không thể thay thế lòng cảm thông.

Lectio Divina giúp người tu sĩ nhìn thấy rằng Tin Mừng không phải một lý tưởng xa xôi dành cho những giờ cầu nguyện, nhưng là con đường phải được sống trong nhà ăn, phòng ngủ, nơi làm việc, phòng hội, nhà nguyện và trong từng cuộc gặp gỡ hằng ngày.

11.3. Đừng để những giờ kinh trở thành thói quen không còn trái tim

Một tu sĩ có thể đọc rất nhiều kinh mỗi ngày. Có thể tham dự đầy đủ các giờ kinh phụng vụ. Có thể có thời gian nguyện gẫm, giờ chầu, lần chuỗi và đọc sách thiêng liêng. Nhưng vẫn có thể xảy ra tình trạng tâm hồn dần dần trở nên máy móc.

Miệng đọc, nhưng lòng không còn chú ý.

Mắt nhìn sách, nhưng trí óc đang ở nơi khác.

Thân xác hiện diện trong nhà nguyện, nhưng tâm hồn bị chiếm giữ bởi những lo lắng.

Có khi người ta quen đến mức không còn cảm nhận được vẻ đẹp của những lời kinh mình đọc.

Đó là một nguy cơ có thể xảy ra trong mọi hình thức cầu nguyện, không riêng Lectio Divina.

Vì thế, Lectio Divina có thể giúp người tu sĩ phục hồi khả năng lắng nghe cá vị. Không phải để thay thế Kinh Thần vụ, nhưng để những lời Kinh Thần vụ được đọc với một trái tim được nuôi dưỡng bằng Kinh Thánh.

Người tu sĩ có thể dành một khoảng thời gian riêng để đọc một đoạn Tin Mừng ngoài những giờ kinh chung. Không cần dài. Không cần phức tạp. Nhưng cần có sự trung thành.

Có thể mỗi sáng đọc một đoạn ngắn trước khi bắt đầu công việc.

Có thể mỗi chiều dành mười lăm phút để trở về với một câu Lời Chúa.

Có thể mỗi tuần chọn một đoạn Tin Mừng để suy niệm sâu hơn.

Có thể mỗi tháng dành một ngày tĩnh tâm với một chủ đề Kinh Thánh.

Điều quan trọng là không biến việc đọc Lời Chúa thành một nhiệm vụ mới nhằm chứng minh mình đạo đức. Lectio Divina phải là nơi người tu sĩ được trở về với tình yêu đầu tiên.

Có thể ngày đầu bước vào nhà dòng, người tu sĩ đã từng rất xúc động khi đọc Tin Mừng. Có thể họ từng cảm nhận rõ ràng tiếng gọi của Đức Giêsu. Có thể họ từng sẵn sàng từ bỏ nhiều điều để theo Người.

Nhưng năm tháng trôi qua, công việc tăng lên, trách nhiệm nhiều hơn, những va chạm xuất hiện, những kỳ vọng không được đáp ứng, những thất vọng tích tụ. Người ấy vẫn ở trong nhà dòng, nhưng đôi khi không còn nhớ mình đã bắt đầu hành trình vì điều gì.

Lectio Divina có thể giúp người tu sĩ trở về với câu hỏi ban đầu:

“Thưa Thầy, Thầy ở đâu?”

Và lắng nghe lời đáp:

“Hãy đến mà xem.”

Có thể đó chính là điều người ấy cần nhất: không phải một công việc mới, không phải một chức vụ mới, không phải một lời khen mới, nhưng là được gặp lại Đức Kitô.

  1. LECTIO DIVINA VÀ NHỮNG GIAI ĐOẠN KHÔ KHAN TRONG ĐỜI SỐNG THIÊNG LIÊNG

Một trong những lý do khiến nhiều người bỏ cuộc khi thực hành Lectio Divina là họ mong đợi mỗi giờ cầu nguyện đều phải có một cảm nghiệm rõ ràng.

Họ muốn đọc một đoạn Kinh Thánh và lập tức tìm thấy một câu trả lời. Họ muốn suy niệm và cảm thấy lòng bình an. Họ muốn cầu nguyện và cảm nhận Thiên Chúa gần gũi. Họ muốn bước vào chiêm niệm và cảm thấy mình đang ở trong một trạng thái thiêng liêng đặc biệt.

Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy.

Có những ngày chúng ta mở Kinh Thánh mà không biết đọc gì.

Có những ngày chúng ta đọc đi đọc lại một đoạn nhưng không cảm thấy điều gì.

Có những ngày tâm trí liên tục bị phân tán.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện mà lòng vẫn nặng nề.

Có những ngày chúng ta không thể tìm được lời để thưa với Chúa.

Có những ngày chúng ta chỉ muốn đóng sách lại và đi ngủ.

Những điều ấy không nhất thiết chứng minh rằng chúng ta đang cầu nguyện sai.

Đời sống thiêng liêng có những giai đoạn sáng tối. Có những thời điểm người tín hữu cảm nhận tình yêu Thiên Chúa một cách mạnh mẽ. Nhưng cũng có những thời điểm họ phải học cách trung thành mà không dựa vào cảm xúc.

Đây là một bài học rất quan trọng.

Nếu chỉ cầu nguyện khi cảm thấy thích, chúng ta sẽ dễ dàng bỏ cầu nguyện khi gặp khó khăn.

Nếu chỉ đọc Kinh Thánh khi cảm thấy có cảm hứng, chúng ta sẽ không có một nền tảng vững chắc cho đời sống nội tâm.

Nếu chỉ trung thành với Chúa khi mọi việc thuận lợi, đức tin của chúng ta sẽ dễ dàng bị lung lay khi gặp thử thách.

Lectio Divina dạy chúng ta rằng giá trị của giờ cầu nguyện không chỉ nằm ở điều chúng ta cảm nhận được, nhưng còn ở sự trung thành của một trái tim vẫn tìm đến Chúa.

Một người bệnh có thể đọc câu “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài” trong khi vẫn đang đau đớn. Câu ấy không làm cơn đau biến mất ngay lập tức, nhưng trở thành một hành vi phó thác.

Một người đang chịu tang có thể đọc lời Đức Giêsu nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Người ấy vẫn khóc, vẫn nhớ thương, vẫn đau đớn. Nhưng trong nước mắt, họ bám lấy niềm hy vọng phục sinh.

Một tu sĩ đang trải qua khủng hoảng ơn gọi có thể đọc lời Đức Giêsu hỏi Phêrô: “Con có yêu mến Thầy không?” Người ấy chưa có câu trả lời trọn vẹn. Nhưng chính việc tiếp tục ở lại với câu hỏi ấy có thể mở ra một hành trình phân định và chữa lành.

Một linh mục đang mệt mỏi trong sứ vụ có thể đọc lời Đức Giêsu: “Hãy đến với Ta, hỡi những ai vất vả mang gánh nặng nề.” Ngài có thể chưa giải quyết được mọi khó khăn, nhưng có thể bắt đầu bằng việc thừa nhận rằng mình cũng cần được Chúa chăm sóc.

Điều quan trọng là đừng tự kết án mình khi gặp khô khan.

Nếu tình trạng mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe, giấc ngủ, các tương quan và khả năng hoạt động, người cầu nguyện cũng cần quan tâm đến sức khỏe thể lý và tâm lý, tìm kiếm sự đồng hành thích hợp khi cần thiết. Đời sống thiêng liêng không loại trừ việc chăm sóc con người toàn diện.

Không phải mọi nỗi buồn đều là thiếu đức tin.

Không phải mọi mệt mỏi đều là thiếu cầu nguyện.

Không phải mọi khủng hoảng đều là dấu hiệu Thiên Chúa bỏ rơi chúng ta.

Có những lúc chúng ta cần nghỉ ngơi. Có những lúc cần được lắng nghe. Có những lúc cần sự giúp đỡ của một người đồng hành thiêng liêng. Có những lúc cần đến sự hỗ trợ chuyên môn.

Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải giả vờ mạnh mẽ trước mặt Người.

Lectio Divina không phải là nơi chúng ta phải trình diễn một đời sống đạo đức hoàn hảo. Đó là nơi chúng ta có thể đến với Chúa bằng chính con người thật của mình.

  1. LECTIO DIVINA VÀ SỰ CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG NỘI TÂM

Có những vết thương mà người khác không nhìn thấy.

Một lời nói trong quá khứ có thể vẫn còn làm chúng ta đau sau nhiều năm.

Một sự phản bội có thể khiến chúng ta mất lòng tin.

Một lần bị từ chối có thể khiến chúng ta luôn cảm thấy mình không đủ tốt.

Một thất bại có thể khiến chúng ta sợ hãi trước mọi cơ hội mới.

Một tuổi thơ thiếu sự quan tâm có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta xây dựng các mối quan hệ khi trưởng thành.

Một biến cố trong gia đình có thể để lại những nỗi buồn mà chúng ta chưa bao giờ đủ can đảm để gọi tên.

Có những người vẫn đi lễ đều đặn, vẫn tham gia sinh hoạt cộng đoàn, vẫn làm nhiều việc bác ái, nhưng trong lòng mang một nỗi đau rất sâu.

Họ có thể cười với mọi người nhưng khóc một mình.

Họ có thể nói những lời khuyên rất hay cho người khác nhưng không biết phải làm gì với nỗi đau của chính mình.

Họ có thể giúp đỡ rất nhiều người nhưng lại không biết cách chăm sóc bản thân.

Trong những hoàn cảnh ấy, Lectio Divina có thể trở thành một con đường giúp người tín hữu đặt những vết thương dưới ánh sáng của Lời Chúa.

Chúng ta có thể bắt đầu bằng những đoạn Tin Mừng kể về những người đã gặp Đức Giêsu trong hoàn cảnh đau khổ.

Người mù Bartimê.

Người phụ nữ bị băng huyết.

Người phong hủi.

Người phụ nữ Samari.

Người phụ nữ ngoại tình.

Ông Dakêu.

Người trộm lành.

Mỗi cuộc gặp gỡ đều cho thấy Đức Giêsu không nhìn con người chỉ bằng quá khứ, bệnh tật, tội lỗi hay những giới hạn của họ.

Người nhìn thấy một con người.

Người lắng nghe tiếng kêu của họ.

Người chạm đến những vùng mà xã hội thường né tránh.

Người mở ra một khả năng sống mới.

Khi đọc câu chuyện người mù Bartimê, chúng ta có thể dừng lại ở lời Đức Giêsu hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?”

Đó là một câu hỏi rất đặc biệt.

Đức Giêsu biết người ấy bị mù, nhưng Người vẫn hỏi.

Có lẽ Người muốn trao cho anh cơ hội diễn tả điều đang nằm sâu trong lòng.

Người không áp đặt.

Người không coi anh như một trường hợp cần xử lý.

Người gặp anh như một con người có phẩm giá, có tiếng nói và có ước muốn.

Trong Lectio Divina, chúng ta cũng có thể nghe câu hỏi ấy dành cho chính mình.

Con muốn Ta làm gì cho con?

Con đang đau ở đâu?

Con đang sợ điều gì?

Con đang cố che giấu điều gì?

Con cần được chữa lành trong tương quan nào?

Con có đang mang một gánh nặng quá sức mình không?

Có thể lần đầu tiên sau rất nhiều năm, chúng ta dám thưa thật với Chúa về một nỗi đau.

Không phải lúc nào lời cầu nguyện cũng lập tức làm vết thương biến mất. Nhưng việc được nhìn nhận, được lắng nghe và được đặt trong tương quan với lòng thương xót của Thiên Chúa có thể là bước đầu của hành trình chữa lành.

Chúng ta cũng cần nhớ rằng tha thứ không có nghĩa là phủ nhận điều ác đã xảy ra. Tha thứ không đồng nghĩa với việc phải tiếp tục ở trong một môi trường nguy hiểm. Tha thứ không buộc nạn nhân phải lập tức khôi phục lòng tin khi người gây tổn thương chưa thay đổi. Có những hoàn cảnh cần sự bảo vệ, công lý, tư vấn và hỗ trợ chuyên môn.

Lời Chúa không mời gọi con người dung túng bạo lực hoặc che đậy bất công. Lời Chúa mời gọi chúng ta tìm kiếm sự thật trong tình yêu, chống lại điều ác và không để lòng thù hận trở thành chủ nhân của cuộc đời mình.

Lectio Divina giúp chúng ta đem tất cả những phức tạp ấy đến với Chúa, không phải để nhận những câu trả lời đơn giản cho mọi vấn đề, nhưng để không đánh mất hy vọng.

  1. ĐỌC MỘT ĐOẠN KINH THÁNH NHIỀU LẦN: VÌ LỜI CHÚA KHÔNG CŨ, NHƯNG TÂM HỒN CẦN ĐƯỢC MỞ RA

Có một điều rất đẹp trong Lectio Divina: người cầu nguyện không nhất thiết phải đọc một đoạn Kinh Thánh mới mỗi ngày.

Một đoạn Tin Mừng có thể được đọc nhiều lần.

Có thể hôm nay chúng ta đọc dụ ngôn người cha nhân hậu và chỉ nhận ra sự trở về của người con thứ.

Ngày mai, đọc lại, chúng ta nhận ra nỗi đau của người cha khi chờ đợi con.

Ngày khác, chúng ta lại nhìn thấy người con cả đang đứng ngoài bữa tiệc.

Một lần nữa, chúng ta nhận ra rằng người cha đi ra với cả hai người con.

Bản văn không thay đổi. Nhưng kinh nghiệm sống của người đọc thay đổi.

Có những năm chúng ta đọc câu chuyện người Samari nhân hậu và nghĩ đến việc giúp đỡ người nghèo.

Nhưng sau khi trải qua một biến cố bị người khác bỏ rơi, chúng ta có thể hiểu sâu hơn thế nào là người nằm bên vệ đường.

Có những năm chúng ta đọc câu chuyện Phêrô chối Thầy và chỉ nghĩ đến sự yếu đuối của ông.

Nhưng sau khi chính mình thất bại, chúng ta mới hiểu sâu hơn ánh mắt Đức Giêsu nhìn Phêrô.

Có những năm chúng ta đọc lời Đức Giêsu trên thập giá và thấy đó là một lời cầu nguyện đẹp.

Nhưng sau khi trải qua một mất mát lớn, chúng ta mới cảm nhận được sức nặng của tiếng kêu ấy.

Có những năm chúng ta đọc câu “Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha” mà chưa hiểu hết.

Nhưng khi bước vào những giai đoạn bất định của cuộc đời, chúng ta có thể nhận ra rằng phó thác không phải là một ý tưởng dễ dàng, nhưng là một hành vi tín thác sâu xa.

Lời Chúa luôn có khả năng soi sáng những hoàn cảnh mới.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng không phải mỗi cảm nhận mới đều là một ý nghĩa mới của bản văn theo nghĩa chú giải. Có những điều là hoa trái của việc áp dụng Lời Chúa vào hoàn cảnh cá nhân. Chúng ta cần phân biệt ý nghĩa của bản văn trong văn mạch với những liên hệ thiêng liêng mà bản văn gợi lên trong đời sống.

Sự phân biệt này rất quan trọng để Lectio Divina không trở thành một cách đọc tùy tiện.

Người cầu nguyện cần trung thành với bản văn, đồng thời để bản văn soi sáng cuộc sống của mình.

Có thể một đoạn Kinh Thánh đã từng đem lại cho chúng ta niềm an ủi. Nhưng hôm nay, chính đoạn ấy lại mời gọi chúng ta hoán cải.

Có thể hôm qua chúng ta đọc một lời và nghĩ đến người khác. Hôm nay, chúng ta nhận ra lời ấy đang nói với mình.

Có thể trước đây chúng ta đọc bằng sự tự tin. Nhưng sau một biến cố, chúng ta đọc bằng nước mắt.

Đó là vẻ đẹp của Lời Chúa trong hành trình trưởng thành của con người.

  1. NHỮNG CÁM DỖ CẦN TRÁNH KHI THỰC HÀNH LECTIO DIVINA

Mặc dù Lectio Divina là một phương pháp cầu nguyện đơn sơ, người thực hành vẫn cần ý thức một số nguy cơ có thể làm sai lệch tinh thần của truyền thống này.

Trước hết là nguy cơ biến Lectio Divina thành một bài học Kinh Thánh thuần túy.

Việc học hỏi Kinh Thánh rất cần thiết. Chúng ta cần biết bối cảnh lịch sử, văn chương, thần học và ý nghĩa của bản văn. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc thu thập kiến thức, chúng ta có thể biết nhiều hơn mà không yêu mến nhiều hơn.

Một người có thể giải thích rất chính xác dụ ngôn người Samari nhân hậu, nhưng vẫn không muốn giúp đỡ người đang cần mình.

Một người có thể trình bày rất hay về lòng thương xót, nhưng vẫn thiếu lòng cảm thông với người mắc lỗi.

Một người có thể biết nhiều về lời cầu nguyện của Đức Giêsu, nhưng lại không dành thời gian cầu nguyện.

Kiến thức cần dẫn đến đức tin, đức tin cần được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và cầu nguyện cần sinh hoa trái trong đời sống.

Nguy cơ thứ hai là biến Lectio Divina thành việc tìm kiếm những thông điệp riêng tư theo ý muốn.

Có người mở Kinh Thánh bất kỳ, đọc một câu rồi kết luận rằng Thiên Chúa đang báo cho mình biết phải làm gì vào ngày mai. Có người dựa vào một đoạn bản văn tách khỏi văn mạch để đưa ra những quyết định lớn. Có người xem mọi suy nghĩ xuất hiện trong giờ cầu nguyện như một mạc khải trực tiếp.

Cần rất thận trọng.

Thiên Chúa có thể soi sáng chúng ta qua việc đọc Kinh Thánh, nhưng sự phân định cần dựa trên toàn bộ đức tin của Hội Thánh, sự khôn ngoan, lương tâm được đào luyện, các dữ kiện thực tế và lời khuyên thích hợp. Không nên biến những cảm xúc nhất thời thành mệnh lệnh thiêng liêng.

Nguy cơ thứ ba là chỉ tìm những câu Lời Chúa làm mình dễ chịu.

Nếu chỉ đọc những lời an ủi mà tránh những lời mời gọi hoán cải, chúng ta sẽ không để cho Lời Chúa thực sự thanh luyện mình.

Nguy cơ thứ tư là ép mình phải đạt đến chiêm niệm.

Có người cảm thấy mình cầu nguyện thất bại vì không thể ngồi yên lâu, không cảm nhận được bình an hoặc không có những kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt. Họ bắt đầu so sánh mình với người khác.

Nhưng đời sống cầu nguyện không phải một cuộc thi.

Thiên Chúa không yêu thương người này nhiều hơn người kia vì người ấy có những kinh nghiệm nội tâm đặc biệt.

Nguy cơ thứ năm là dùng Lectio Divina để tránh né những trách nhiệm thực tế.

Có người thích ngồi đọc Kinh Thánh nhưng không muốn đối thoại với người thân. Có người thích nói về tha thứ nhưng không chịu thực hiện những bước cần thiết để hòa giải. Có người thích suy niệm về người nghèo nhưng không bao giờ chia sẻ với người nghèo.

Cầu nguyện chân thật phải đưa con người trở về với cuộc sống bằng một trái tim được biến đổi.

Nguy cơ thứ sáu là biến giờ cầu nguyện thành một cuộc tự kết án.

Người cầu nguyện chỉ nhìn thấy lỗi lầm, chỉ trách móc mình, chỉ nhắc lại những thất bại và không đón nhận lòng thương xót. Họ quên rằng Tin Mừng không chỉ là lời kêu gọi hoán cải, nhưng còn là Tin Mừng về ơn cứu độ.

Thiên Chúa không chỉ chỉ ra con đường con người phải đi. Người còn ban ân sủng để con người có thể bước đi trên con đường ấy.

  1. MỘT CÁCH THỰC HÀNH LECTIO DIVINA CỤ THỂ TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY

Để Lectio Divina không chỉ dừng lại ở lý thuyết, người tín hữu có thể bắt đầu bằng một thực hành rất đơn sơ.

Không cần một căn phòng hoàn hảo.

Không cần phải có những dụng cụ đặc biệt.

Không cần phải dành ngay một giờ nếu điều kiện chưa cho phép.

Điều cần thiết là một khoảng thời gian tương đối ổn định, một bản văn Kinh Thánh thích hợp và một trái tim sẵn sàng lắng nghe.

Có thể bắt đầu với mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày. Khi đã quen, người cầu nguyện có thể kéo dài thời gian tùy hoàn cảnh và nhu cầu.

Chuẩn bị: Đặt mình trước mặt Chúa.

Hãy chọn một nơi tương đối yên tĩnh. Nếu có thể, tắt những thông báo không cần thiết trên điện thoại. Đặt cuốn Kinh Thánh trước mặt. Ngồi trong tư thế thoải mái nhưng nghiêm trang.

Bắt đầu bằng dấu Thánh Giá.

Sau đó, dành một vài phút để tâm hồn lắng xuống.

Có thể thưa:

Lạy Chúa Giêsu, con đang ở trước mặt Chúa. Xin cho con biết gác lại những lo lắng đang chiếm giữ tâm trí. Xin giúp con đừng vội vàng. Xin mở tai lòng con để con nghe được Lời Chúa. Xin đừng để con chỉ đọc bằng đôi mắt, nhưng biết đón nhận bằng cả trái tim.

Bước một – Lectio: Đọc.

Chọn một đoạn Kinh Thánh ngắn, có thể là bài Tin Mừng trong ngày.

Đọc chậm một lần.

Sau đó, đọc lại lần thứ hai.

Chú ý đến một câu, một từ hoặc một hình ảnh nổi bật.

Không cần phải cố gắng tìm kiếm điều đặc biệt. Hãy để bản văn tự nói lên điều cần thiết.

Bước hai – Meditatio: Suy niệm.

Dừng lại ở câu Lời Chúa đã đánh động.

Đọc lại câu ấy.

Hãy tự hỏi câu ấy đang cho tôi biết điều gì về Thiên Chúa, về Đức Giêsu và về chính cuộc đời tôi.

Có thể nhớ đến một biến cố, một tương quan hoặc một quyết định đang cần được soi sáng.

Đừng vội tìm câu trả lời.

Hãy ở lại với Lời Chúa.

Bước ba – Oratio: Cầu nguyện.

Thưa với Chúa những điều vừa được khơi lên.

Cảm ơn nếu được an ủi.

Xin tha thứ nếu nhận ra lỗi lầm.

Xin ơn nếu đang yếu đuối.

Xin cho người khác nếu đang nhớ đến những người cần được nâng đỡ.

Đừng cố gắng nói những lời quá đẹp. Hãy nói thật.

Bước bốn – Contemplatio: Chiêm niệm.

Nếu có thể, hãy để những lời nói và suy nghĩ dần dần lắng xuống.

Ngồi yên trước mặt Chúa.

Không cần tạo ra điều gì.

Không cần tìm kiếm cảm giác.

Chỉ ở lại trong sự hiện diện của Người.

Nếu tâm trí bị phân tán, nhẹ nhàng trở về với câu Lời Chúa.

Bước kết thúc – Actio: Đem Lời Chúa vào cuộc sống.

Trong cách trình bày phổ biến, bốn bước truyền thống của Lectio Divina là Lectio, Meditatio, Oratio và Contemplatio. Trong thực hành mục vụ hôm nay, người ta thường nhấn mạnh thêm chiều kích hành động, đôi khi gọi là Actio.

Đây không phải một bước thứ năm bắt buộc trong mọi sơ đồ cổ điển, nhưng là một cách nhấn mạnh rằng cầu nguyện phải sinh hoa trái trong đời sống.

Trước khi kết thúc, hãy tự hỏi:

Hôm nay tôi sẽ sống điều gì từ đoạn Lời Chúa này?

Tôi cần xin lỗi ai?

Tôi cần tha thứ cho ai?

Tôi cần dành thời gian cho ai?

Tôi cần thay đổi thái độ nào?

Tôi cần thực hiện một việc bác ái cụ thể nào?

Hãy chọn một điều vừa sức và thực hiện trong ngày.

Đừng đặt ra quá nhiều quyết tâm rồi bỏ cuộc.

Một thay đổi nhỏ nhưng được thực hiện với lòng trung thành có thể trở thành hoa trái rất đẹp của giờ cầu nguyện.

  1. MỘT GIỜ LECTIO DIVINA MẪU VỚI TIN MỪNG LUCA 15,11-32: NGƯỜI CHA NHÂN HẬU

Để hiểu rõ hơn cách thực hành, chúng ta có thể cùng bước vào một giờ Lectio Divina với dụ ngôn người cha nhân hậu trong Tin Mừng Luca.

Đây là một trong những đoạn Tin Mừng sâu sắc nhất về lòng thương xót của Thiên Chúa.

Không cần phải đọc toàn bộ đoạn văn với mục tiêu phân tích mọi chi tiết. Hãy để câu chuyện đưa chúng ta vào một cuộc gặp gỡ.

Lectio – Đọc Lời Chúa

Hãy đọc chậm Luca 15,11-32.

Có ba nhân vật nổi bật: người cha, người con thứ và người con cả.

Người con thứ xin phần gia tài, rời khỏi nhà, tiêu xài phung phí và cuối cùng rơi vào cảnh túng thiếu. Khi nhận ra tình trạng của mình, anh quyết định trở về. Người cha nhìn thấy anh từ đằng xa, chạy ra ôm lấy anh, hôn anh và phục hồi phẩm giá cho anh.

Trong khi đó, người con cả đang ở ngoài đồng. Khi biết em mình trở về và người cha mở tiệc mừng, anh tức giận và không muốn bước vào nhà.

Người cha lại đi ra để năn nỉ anh.

Hãy dừng lại ở một chi tiết.

Có thể đó là hình ảnh người cha chạy ra đón con.

Có thể đó là người con thứ đang tự nhủ mình không còn xứng đáng được gọi là con.

Có thể đó là người con cả đứng ngoài bữa tiệc.

Hãy chọn một hình ảnh và ở lại với hình ảnh ấy.

Meditatio – Suy niệm

Hãy tự hỏi mình đang ở đâu trong câu chuyện.

Có thể tôi giống người con thứ.

Tôi đã từng rời xa Thiên Chúa. Tôi đã tìm kiếm hạnh phúc ở những nơi không thể đem lại sự sống. Tôi đã nghĩ rằng mình có thể tự quyết định mọi thứ mà không cần đến tình yêu của Cha. Tôi đã để những lựa chọn sai lầm đưa mình vào những hoàn cảnh đau khổ.

Nhưng có lẽ điều khiến tôi sợ nhất không phải là những gì đã xảy ra, mà là ý nghĩ mình không còn xứng đáng trở về.

Tôi có đang sống trong mặc cảm ấy không?

Tôi có nghĩ rằng Thiên Chúa chỉ yêu thương tôi khi tôi hoàn hảo không?

Tôi có đang trốn tránh Bí tích Hòa Giải vì sợ phải đối diện với lỗi lầm của mình không?

Tôi có đang tự đóng cánh cửa trở về vì nghĩ rằng quá khứ của mình quá tệ không?

Hãy nhìn người cha.

Người cha không ngồi trong nhà để chờ con phải chứng minh rằng mình đã thay đổi hoàn toàn. Ông chạy ra đón con. Ông ôm lấy con. Ông phục hồi phẩm giá cho con.

Hình ảnh ấy nói gì với tôi về Thiên Chúa?

Có thể tôi lại giống người con cả.

Tôi vẫn ở trong nhà. Tôi vẫn làm việc. Tôi vẫn chu toàn bổn phận. Tôi vẫn giữ những điều cần giữ. Nhưng trong lòng, tôi có thể đang đầy cay đắng.

Tôi khó chịu khi thấy người khác được tha thứ.

Tôi khó chịu khi thấy người khác được quan tâm.

Tôi khó chịu khi thấy người khác được đón nhận dù họ đã từng mắc sai lầm.

Tôi nghĩ rằng mình đã cố gắng rất nhiều nhưng không được ghi nhận.

Tôi có đang ở trong tình trạng ấy không?

Tôi có đang làm những điều tốt nhưng lòng lại thiếu niềm vui không?

Tôi có đang so sánh tình yêu của Thiên Chúa dành cho mình với tình yêu Người dành cho người khác không?

Tôi có đang quên rằng tôi cũng là một người con được yêu thương không?

Và cuối cùng, hãy nhìn người cha.

Người cha không chỉ đón người con thứ. Ông cũng đi ra với người con cả.

Điều đó thật đẹp.

Người cha không bỏ rơi người con đang lạc đường ở ngoài đồng, cũng không bỏ rơi người con đang lạc đường trong chính căn nhà của mình.

Có những người xa Thiên Chúa bằng những hành động sai trái.

Nhưng cũng có những người xa Thiên Chúa ngay giữa những công việc đạo đức.

Có người lạc đường vì tội lỗi công khai.

Có người lạc đường vì sự tự mãn kín đáo.

Có người cần được gọi trở về từ một cuộc sống buông thả.

Có người cần được gọi trở về từ một trái tim khô cứng.

Tôi đang cần được Chúa gọi trở về từ nơi nào?

Oratio – Cầu nguyện

Lạy Cha nhân hậu, con cảm ơn Cha vì Lời Chúa hôm nay.

Con nhận ra mình có lúc giống người con thứ. Con đã nhiều lần muốn sống theo ý riêng, muốn tìm hạnh phúc theo cách của mình và quên mất tình yêu của Cha. Có những lúc con đã đi quá xa. Có những lúc con không còn muốn cầu nguyện. Có những lúc con nghĩ rằng mình có thể sống mà không cần đến Cha.

Nhưng hôm nay, con được nhìn thấy hình ảnh người cha chạy ra đón con.

Xin cho con đừng sợ trở về.

Xin đừng để mặc cảm tội lỗi làm con xa Chúa hơn.

Xin cho con biết khiêm tốn nhận ra những sai lầm và can đảm đón nhận lòng thương xót.

Lạy Cha, con cũng nhận ra mình có lúc giống người con cả. Con vẫn ở trong nhà nhưng lòng lại không vui. Con vẫn làm những việc phải làm nhưng dễ so sánh, dễ ghen tị và dễ phán xét.

Con muốn được người khác công nhận. Con muốn mọi người nhìn thấy những hy sinh của con. Con khó chịu khi người khác được tha thứ hoặc được quan tâm.

Xin chữa lành trái tim con.

Xin đừng để con sống bên cạnh Cha mà không hiểu tình yêu của Cha.

Xin dạy con biết vui khi người khác được trở về.

Xin cho con biết nhìn anh chị em bằng ánh mắt nhân hậu hơn.

Lạy Cha, xin cho gia đình con, cộng đoàn con và Hội Thánh luôn trở thành những mái nhà có chỗ cho người trở về. Xin đừng để chúng con dựng lên những cánh cửa đóng kín bằng sự kiêu ngạo, thành kiến và xét đoán.

Xin cho chúng con biết mở lòng đón nhận nhau trong chân lý và tình yêu.

Amen.

Contemplatio – Chiêm niệm

Bây giờ, hãy để những lời cầu nguyện dần dần lắng xuống.

Không cần phải tiếp tục giải thích câu chuyện.

Không cần phải cố gắng tìm thêm một ý tưởng mới.

Hãy ở lại với hình ảnh người cha đang ôm lấy người con.

Hãy để hình ảnh ấy hiện diện trong tâm hồn.

Có thể hôm nay bạn cần được ôm lấy.

Có thể hôm nay bạn cần được tha thứ.

Có thể hôm nay bạn cần học cách tha thứ.

Có thể hôm nay bạn cần trở về.

Có thể hôm nay bạn cần mở cửa để đón nhận một người khác.

Hãy ở lại trước mặt Thiên Chúa.

Không cần phải nói nhiều.

Chỉ cần tin rằng tình yêu của Người lớn hơn sự yếu đuối của chúng ta.

Actio – Hành động

Sau giờ cầu nguyện, hãy chọn một hành động cụ thể.

Có thể bạn sẽ gọi điện cho một người thân đã lâu không liên lạc.

Có thể bạn sẽ chủ động xin lỗi một người mà mình đã làm tổn thương.

Có thể bạn sẽ ngừng nhắc lại một lỗi lầm cũ của người khác.

Có thể bạn sẽ dành thời gian lắng nghe một thành viên trong gia đình.

Có thể bạn sẽ trở lại với Bí tích Hòa Giải.

Có thể bạn sẽ quyết định không tiếp tục nuôi dưỡng một sự oán giận đang làm tâm hồn mình mất bình an.

Hãy để dụ ngôn người cha nhân hậu tiếp tục sống trong ngày hôm nay của bạn.

  1. LECTIO DIVINA VÀ PHỤNG VỤ: TỪ BÀN TIỆC LỜI CHÚA ĐẾN ĐỜI SỐNG

Lectio Divina không tách rời phụng vụ của Hội Thánh.

Trái lại, việc cầu nguyện với Kinh Thánh giúp chúng ta tham dự phụng vụ cách sâu xa hơn.

Mỗi ngày, Hội Thánh công bố Lời Chúa trong Thánh lễ. Những bài đọc không phải là những đoạn văn được chọn ngẫu nhiên chỉ để cung cấp một nội dung tôn giáo. Qua việc công bố Kinh Thánh trong phụng vụ, cộng đoàn được quy tụ để lắng nghe chính Thiên Chúa nói với dân Người.

Trong Thánh lễ, chúng ta không chỉ đến để cầu xin những nhu cầu cá nhân. Chúng ta đến với tư cách một cộng đoàn được Lời Chúa quy tụ, được Đức Kitô nuôi dưỡng và được sai đi để làm chứng cho Tin Mừng.

Nếu chỉ nghe bài đọc một lần rồi quên đi, chúng ta có thể bỏ lỡ nhiều điều.

Nhưng nếu trước Thánh lễ, chúng ta dành thời gian đọc trước các bài đọc, tâm hồn sẽ có một sự chuẩn bị khác.

Khi đến nhà thờ, chúng ta không còn hoàn toàn xa lạ với những bản văn được công bố.

Chúng ta có thể nhận ra những câu đã suy niệm.

Chúng ta có thể nghe sâu hơn những lời Đức Giêsu nói.

Chúng ta có thể nhận ra những mối liên hệ giữa các bài đọc.

Chúng ta có thể tham dự bài giảng với một trái tim đã được Lời Chúa đánh động.

Sau Thánh lễ, chúng ta lại có thể đem một câu Lời Chúa trở về với cuộc sống.

Chẳng hạn, nếu bài Tin Mừng nói về lòng thương xót, chúng ta có thể quyết định thực hiện một việc bác ái.

Nếu bài đọc nói về sự tha thứ, chúng ta có thể xem lại một mối tương quan đang bị tổn thương.

Nếu bài đọc nói về việc lắng nghe Thiên Chúa, chúng ta có thể dành thêm thời gian cầu nguyện.

Nếu bài đọc nói về sự nghèo khó, chúng ta có thể xét lại cách sử dụng tiền bạc.

Nếu bài đọc nói về tinh thần phục vụ, chúng ta có thể tìm một công việc âm thầm mà không cần ai biết đến.

Như thế, bàn tiệc Lời Chúa trong Thánh lễ không kết thúc khi chúng ta rời khỏi nhà thờ. Lời Chúa tiếp tục đồng hành với chúng ta trong gia đình, nơi làm việc, trường học, bệnh viện, cộng đoàn và mọi môi trường sống.

Một người thực hành Lectio Divina thường xuyên sẽ dần dần có một thái độ khác khi tham dự Thánh lễ.

Họ không chỉ hỏi: “Hôm nay cha giảng hay không?”

Họ còn hỏi: “Hôm nay Chúa muốn nói gì với tôi?”

Họ không chỉ tìm kiếm một bài giảng làm mình hài lòng.

Họ còn sẵn sàng đón nhận một lời mời gọi hoán cải.

Họ không chỉ đánh giá cách trình bày của người giảng.

Họ còn nhìn lại cách mình đang sống với Lời đã được công bố.

Đó là một bước trưởng thành rất quan trọng trong đời sống đức tin.

  1. TỪ LỜI CHÚA ĐẾN VIỆC SỐNG: HOA TRÁI ĐÍCH THỰC CỦA LECTIO DIVINA

Chúng ta cần luôn nhớ rằng mục tiêu cuối cùng của Lectio Divina không phải là có một giờ cầu nguyện thật đẹp, nhưng là để đời sống được biến đổi nhờ cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.

Một người đọc Lời Chúa mỗi ngày mà ngày càng kiêu ngạo hơn cần xem lại cách mình cầu nguyện.

Một người suy niệm rất nhiều về lòng thương xót nhưng ngày càng khắt khe với người khác cần trở về với Tin Mừng.

Một người cầu nguyện lâu giờ nhưng không muốn tha thứ cần để cho Lời Chúa chất vấn.

Một người đọc nhiều sách thiêng liêng nhưng không có lòng cảm thông với người nghèo cần tự hỏi mình đang thực sự được nuôi dưỡng bằng điều gì.

Hoa trái của Lectio Divina không nhất thiết phải là những điều lớn lao, dễ nhìn thấy ngay lập tức.

Đôi khi, hoa trái chỉ là một lời nói được giữ lại.

Trước đây, khi tức giận, tôi thường nói những lời làm tổn thương người khác. Nhưng hôm nay, nhờ nhớ đến một câu Tin Mừng, tôi dừng lại được.

Đó là một hoa trái.

Trước đây, tôi thường xét đoán người khác rất nhanh. Nhưng hôm nay, tôi biết chờ đợi và tìm hiểu hoàn cảnh của họ.

Đó là một hoa trái.

Trước đây, tôi chỉ quan tâm đến những người có thể đem lại lợi ích cho mình. Nhưng hôm nay, tôi dành thời gian cho một người đang cô đơn.

Đó là một hoa trái.

Trước đây, tôi thường phàn nàn khi phải làm những việc nhỏ bé. Nhưng hôm nay, tôi làm một công việc âm thầm với lòng vui vẻ hơn.

Đó là một hoa trái.

Trước đây, tôi luôn muốn mình được công nhận. Nhưng hôm nay, tôi có thể vui khi người khác được nhìn nhận.

Đó là một hoa trái.

Trước đây, tôi nghĩ rằng mình phải tự giải quyết mọi vấn đề. Nhưng hôm nay, tôi biết cầu nguyện, biết tìm sự trợ giúp và biết tín thác.

Đó là một hoa trái.

Đừng coi thường những thay đổi nhỏ ấy.

Một cuộc đời được biến đổi không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những quyết định lớn lao. Nhiều khi, sự biến đổi bắt đầu bằng một câu Lời Chúa được nhớ lại đúng lúc.

Một câu Tin Mừng có thể ngăn chúng ta nói một lời xúc phạm.

Một câu Tin Mừng có thể giúp chúng ta mở lòng với một người bị loại trừ.

Một câu Tin Mừng có thể giúp chúng ta can đảm xin lỗi.

Một câu Tin Mừng có thể nâng đỡ chúng ta trong một đêm cô đơn.

Một câu Tin Mừng có thể giúp chúng ta tiếp tục trung thành với ơn gọi.

Một câu Tin Mừng có thể nhắc chúng ta rằng cuộc đời không chỉ được xây dựng bằng thành công, nhưng còn bằng tình yêu, lòng trung thành và sự hiến dâng.

Khi ấy, Lời Chúa không còn nằm yên trên trang giấy. Lời Chúa trở thành một phần của cuộc sống.

  1. ĐỪNG CHỈ ĐỌC LỜI CHÚA ĐỂ TÌM ÁNH SÁNG CHO MÌNH, NHƯNG HÃY ĐỂ MÌNH TRỞ THÀNH ÁNH SÁNG CHO NGƯỜI KHÁC

Một người thực hành Lectio Divina lâu ngày có thể nhận ra rằng đời sống của mình đang dần thay đổi.

Họ không còn dễ dàng phản ứng trước mọi chuyện.

Họ biết dừng lại trước khi phán xét.

Họ biết lắng nghe trước khi đưa ra lời khuyên.

Họ biết nhìn thấy nỗi đau phía sau những thái độ khó chịu.

Họ biết phân biệt giữa việc sửa lỗi và làm nhục người khác.

Họ biết rằng không phải mọi cuộc tranh luận đều cần phải thắng.

Họ biết rằng có những lúc im lặng là cách bảo vệ tình yêu.

Họ biết rằng có những lúc cần lên tiếng để bảo vệ người yếu thế.

Họ biết rằng sự hiền lành không phải là yếu đuối, và lòng thương xót không phải là dung túng cho điều sai trái.

Đó là dấu hiệu Lời Chúa đang hình thành nơi họ một con người mới.

Nhưng hành trình không dừng lại ở đó.

Lời Chúa được trao ban không chỉ để chúng ta được an ủi, nhưng còn để chúng ta trở thành những người đem niềm an ủi đến cho người khác.

Một người đã được Chúa tha thứ cần học cách tha thứ.

Một người đã được Chúa nâng đỡ cần biết nâng đỡ người yếu đuối.

Một người đã được Chúa lắng nghe cần biết lắng nghe những người không có tiếng nói.

Một người đã được Chúa đón nhận cần biết mở cửa cho những người bị loại trừ.

Một người đã được Chúa kiên nhẫn cần biết kiên nhẫn với anh chị em.

Một người đã được Chúa yêu thương trong những lúc bất xứng cần biết yêu thương những người không hoàn hảo.

Đó là con đường từ Lectio đến sứ vụ.

Chúng ta đọc Lời Chúa để được biến đổi.

Chúng ta được biến đổi để yêu thương.

Chúng ta yêu thương để làm chứng cho Đức Kitô.

Vì thế, không thể tách rời đời sống cầu nguyện với đời sống phục vụ. Một giờ Lectio Divina chân thật không làm cho chúng ta khép kín hơn trong thế giới riêng tư, nhưng mở rộng trái tim để chúng ta mang lấy những thao thức của Tin Mừng.

Nếu mỗi ngày chúng ta đọc một đoạn Lời Chúa, suy niệm một câu, cầu nguyện bằng một tâm tình chân thành và thực hiện một hành động yêu thương, cuộc đời chúng ta có thể dần dần trở thành một trang Tin Mừng sống động.

Người khác có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ có thể đọc được Tin Mừng qua cách chúng ta sống.

Họ có thể nhận ra lòng thương xót qua cách chúng ta đối xử với người yếu đuối.

Họ có thể nhận ra sự hiền lành của Đức Giêsu qua cách chúng ta nói chuyện.

Họ có thể nhận ra tinh thần phục vụ qua những công việc âm thầm của chúng ta.

Họ có thể nhận ra niềm hy vọng Kitô giáo qua cách chúng ta đối diện với đau khổ.

Họ có thể nhận ra tình yêu của Thiên Chúa qua sự trung thành của chúng ta trong những điều bình thường.

Khi ấy, chính cuộc đời chúng ta trở thành một lời cầu nguyện.

  1. LỜI CHÚA LÀ NGỌN ĐÈN CHO NHỮNG NGÀY TỐI TĂM CỦA CUỘC ĐỜI

Có những ngày chúng ta không biết phải đi đâu.

Có những lúc chúng ta đứng trước những quyết định khó khăn mà không thể nhìn thấy con đường phía trước.

Có những biến cố xảy ra bất ngờ khiến mọi dự định bị đảo lộn.

Có những mối quan hệ tưởng chừng rất bền vững nhưng bỗng nhiên tan vỡ.

Có những người từng là chỗ dựa tinh thần nhưng nay không còn ở bên cạnh.

Có những lúc chúng ta đã cố gắng hết sức nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.

Có những ngày thức dậy, chúng ta không biết mình phải bắt đầu từ đâu.

Trong những hoàn cảnh ấy, Lời Chúa không phải lúc nào cũng đưa ra một lời giải thích đầy đủ cho mọi biến cố. Kinh Thánh không phải một cuốn sách trả lời tất cả những câu hỏi theo cách chúng ta mong muốn. Có những đau khổ vẫn còn là một mầu nhiệm. Có những câu hỏi cần thời gian. Có những mất mát không thể được thay thế bằng một lời khuyên đơn giản.

Nhưng Lời Chúa có thể trở thành ánh sáng cho bước chân.

Thánh vịnh nói rằng Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.

Ngọn đèn không chiếu sáng toàn bộ con đường từ đầu đến cuối. Nó chỉ giúp người đi nhìn thấy bước kế tiếp.

Đôi khi, chúng ta muốn Thiên Chúa cho biết toàn bộ tương lai. Chúng ta muốn Người giải thích mọi biến cố. Chúng ta muốn biết chắc chắn điều gì sẽ xảy ra trong năm tới, trong tháng tới, thậm chí ngày mai.

Nhưng có khi điều chúng ta cần không phải là nhìn thấy toàn bộ tương lai, mà là biết phải sống trung thành trong ngày hôm nay.

Hôm nay, tôi cần tha thứ điều gì?

Hôm nay, tôi cần sửa đổi thái độ nào?

Hôm nay, tôi cần yêu thương ai?

Hôm nay, tôi cần can đảm đối diện với sự thật nào?

Hôm nay, tôi cần trao phó điều gì cho Chúa?

Hôm nay, tôi cần làm công việc nào với trách nhiệm và tình yêu?

Lời Chúa không phải lúc nào cũng cho chúng ta biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng Lời Chúa có thể giúp chúng ta sống hôm nay trong ánh sáng của Thiên Chúa.

Đó là điều rất quý giá.

Có những người đang sống trong tương lai quá nhiều đến mức đánh mất hiện tại.

Họ lo lắng về những điều chưa xảy ra.

Họ sợ những thất bại chưa đến.

Họ tưởng tượng những mất mát có thể xảy ra.

Họ quên rằng ngày hôm nay cũng là một ân ban.

Lectio Divina đưa chúng ta trở lại với giây phút hiện tại.

Chúa đang nói hôm nay.

Chúa đang mời gọi hôm nay.

Chúa đang yêu thương hôm nay.

Chúa đang chờ đợi chúng ta hôm nay.

Đừng để những lo lắng về ngày mai lấy mất khả năng gặp gỡ Thiên Chúa trong ngày hôm nay.

  1. MỘT TÂM HỒN BIẾT LẮNG NGHE SẼ TRỞ THÀNH MỘT TÂM HỒN BIẾT YÊU THƯƠNG

Sau tất cả, có lẽ điều đẹp nhất mà Lectio Divina đem lại không chỉ là giúp chúng ta hiểu Kinh Thánh sâu hơn, nhưng là giúp chúng ta trở thành những con người biết lắng nghe.

Người biết lắng nghe Lời Chúa sẽ dần dần học cách lắng nghe con người.

Người biết dành thời gian cho Chúa sẽ dễ nhận ra giá trị của việc dành thời gian cho người khác.

Người biết để Lời Chúa chất vấn mình sẽ bớt vội vàng xét đoán người khác.

Người biết đón nhận lòng thương xót sẽ dễ cảm thông với những yếu đuối của anh chị em.

Người biết thinh lặng trước mặt Chúa sẽ không cần phải luôn luôn chứng minh mình đúng trong mọi cuộc tranh luận.

Người biết lắng nghe sẽ hiểu rằng đằng sau một lời nói khó chịu có thể là một nỗi đau chưa được chữa lành. Đằng sau một thái độ lạnh lùng có thể là một sự thất vọng. Đằng sau một người luôn muốn kiểm soát có thể là một nỗi sợ hãi. Đằng sau một người hay phàn nàn có thể là một tâm hồn đã quá mệt mỏi.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta phải chấp nhận mọi hành vi sai trái. Nhưng chúng ta học cách nhìn con người bằng một ánh mắt sâu sắc hơn.

Chúng ta không chỉ nhìn thấy hành động, nhưng còn cố gắng hiểu hoàn cảnh.

Chúng ta không chỉ nghe lời nói, nhưng còn tìm cách nhận ra điều người khác đang muốn diễn tả.

Chúng ta không chỉ tìm cách trả lời, nhưng còn học cách hiện diện.

Đó là một hoa trái rất đẹp của đời sống cầu nguyện.

Có thể người thực hành Lectio Divina không trở thành một người nói nhiều về Thiên Chúa. Nhưng họ có thể trở thành một người có sự bình an hơn, kiên nhẫn hơn, chân thành hơn và nhân hậu hơn.

Họ không nhất thiết phải có những lời khuyên thật hay. Nhưng khi người khác gặp khó khăn, họ biết ngồi xuống và lắng nghe.

Họ không nhất thiết phải giải quyết được mọi vấn đề. Nhưng họ biết ở lại bên cạnh người đang đau khổ.

Họ không nhất thiết phải có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Nhưng họ biết cùng người khác tìm kiếm ánh sáng.

Họ không nhất thiết phải được mọi người nhìn nhận. Nhưng họ biết rằng giá trị của mình không phụ thuộc hoàn toàn vào sự công nhận của người khác.

Họ không nhất thiết phải luôn luôn mạnh mẽ. Nhưng họ biết tìm đến Chúa khi mình yếu đuối.

Đó là một con người đang được Lời Chúa biến đổi.

  1. KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỌC ĐỂ XONG, HÃY ĐỌC ĐỂ Ở LẠI

Cuối cùng, Lectio Divina đưa chúng ta trở về với một điều rất đơn sơ: Thiên Chúa muốn gặp gỡ con người qua Lời Người.

Chúng ta đã đọc rất nhiều.

Chúng ta đã nghe rất nhiều.

Chúng ta đã học rất nhiều.

Chúng ta đã biết nhiều điều về Kinh Thánh, về giáo lý, về thần học và về đời sống Hội Thánh.

Nhưng có lẽ điều chúng ta cần nhất không phải là thêm một lượng kiến thức mới, mà là một trái tim biết lắng nghe.

Một trái tim biết dừng lại.

Một trái tim biết đón nhận.

Một trái tim biết để cho Lời Chúa chất vấn.

Một trái tim biết cầu nguyện bằng chính những gì mình đang sống.

Một trái tim biết ở lại với Chúa ngay cả khi không có cảm xúc đặc biệt.

Một trái tim biết đem Lời Chúa vào những chọn lựa rất bình thường của cuộc đời.

Đừng đọc Kinh Thánh chỉ để hoàn thành một chương.

Đừng đọc Kinh Thánh chỉ để có thêm tư liệu cho một bài giảng.

Đừng đọc Kinh Thánh chỉ để tìm những câu nói có thể chia sẻ trên mạng xã hội.

Đừng đọc Kinh Thánh chỉ để chứng minh rằng mình là người đạo đức.

Hãy đọc để gặp Chúa.

Hãy đọc để được Chúa yêu thương.

Hãy đọc để được Chúa sửa dạy.

Hãy đọc để được Chúa chữa lành.

Hãy đọc để biết mình cần thay đổi điều gì.

Hãy đọc để học cách yêu thương như Đức Giêsu.

Hãy đọc để Lời Chúa không chỉ nằm trên trang giấy, nhưng được viết vào trái tim.

Có thể hôm nay chúng ta chỉ đọc được một câu.

Có thể ngày mai chúng ta chỉ suy niệm được một hình ảnh.

Có thể ngày kia chúng ta chỉ có thể thưa với Chúa một lời rất ngắn.

Có thể có những ngày chúng ta không cảm thấy điều gì đặc biệt.

Không sao cả.

Hãy cứ trở lại.

Hãy cứ mở Kinh Thánh.

Hãy cứ đọc.

Hãy cứ lắng nghe.

Hãy cứ cầu nguyện.

Hãy cứ ở lại.

Bởi vì trong đời sống thiêng liêng, điều quan trọng không phải là chúng ta đọc được bao nhiêu trang, nhưng là Lời Chúa đã đi được bao xa trong tâm hồn mình.

Không phải chúng ta đã có bao nhiêu cảm nghiệm, nhưng là chúng ta đã để cho tình yêu của Đức Kitô biến đổi mình đến mức nào.

Không phải chúng ta đã nói được bao nhiêu lời cầu nguyện, nhưng là sau những giờ cầu nguyện ấy, chúng ta có trở nên nhân hậu hơn với những người đang sống bên cạnh hay không.

Không phải chúng ta đã hiểu hết mọi mầu nhiệm, nhưng là chúng ta có đủ khiêm tốn để tiếp tục bước đi với Thiên Chúa ngay cả khi chưa hiểu hết hay không.

Có thể một ngày nào đó, khi nhìn lại hành trình đức tin của mình, chúng ta sẽ nhận ra rằng những thay đổi lớn nhất không bắt đầu từ những biến cố thật phi thường. Chúng bắt đầu từ những buổi sáng rất bình thường, khi chúng ta mở một trang Kinh Thánh, đọc một câu Tin Mừng, ngồi yên trước mặt Chúa và để cho Lời Người đi vào lòng.

Một câu Lời Chúa được đọc với lòng tin có thể ở lại trong tâm hồn nhiều năm.

Một lời mời gọi được suy niệm trong thinh lặng có thể thay đổi một quyết định.

Một câu nói của Đức Giêsu có thể nâng đỡ một người trong những ngày đen tối nhất.

Một hình ảnh trong Tin Mừng có thể giúp một tu sĩ tìm lại niềm vui ơn gọi.

Một lời hứa của Thiên Chúa có thể giúp một người bệnh tiếp tục hy vọng.

Một câu chuyện về lòng thương xót có thể giúp một gia đình bắt đầu lại sau những đổ vỡ.

Một lời dạy về sự tha thứ có thể giúp một người không tiếp tục sống trong oán giận.

Và như thế, Lectio Divina không còn là một phương pháp cầu nguyện được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nó dần dần trở thành một cách sống.

Sống với đôi tai biết lắng nghe.

Sống với đôi mắt biết nhìn bằng ánh sáng Tin Mừng.

Sống với trái tim biết rung động trước nỗi đau của người khác.

Sống với đôi tay biết phục vụ.

Sống với đôi chân biết bước theo Đức Kitô.

Sống với một tâm hồn luôn sẵn sàng để Lời Chúa hướng dẫn.

Bởi vì người Kitô hữu không chỉ là người có một cuốn Kinh Thánh trong nhà. Người Kitô hữu là người để cho Lời Thiên Chúa trở thành ánh sáng trong cuộc đời mình.

Và có lẽ, lời cầu nguyện đẹp nhất của người thực hành Lectio Divina không phải là một bài kinh thật dài, nhưng là lời thưa đơn sơ của Samuel:

“Lạy Đức Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.”

Đó là thái độ của một môn đệ.

Đó là tâm tình của một người tìm kiếm Thiên Chúa.

Đó là sự khiêm tốn của một trái tim không còn muốn chỉ nghe tiếng nói của riêng mình.

Và đó cũng là khởi đầu của một hành trình biến đổi.

LỜI NGUYỆN KẾT THÚC CHƯƠNG 4: XIN DẠY CON BIẾT LẮNG NGHE LỜI CHÚA

Lạy Chúa Giêsu, con đến trước mặt Chúa với một tâm hồn nhiều khi quá ồn ào. Có quá nhiều tiếng nói đang chiếm giữ con. Tiếng nói của công việc, của những lo toan, của những mong đợi, của những thất vọng, của những tổn thương và của những điều con chưa thể giải quyết. Có những ngày con đọc Kinh Thánh nhưng tâm trí lại chạy đến những chuyện khác. Có những ngày con nghe Lời Chúa nhưng không để lời ấy đi sâu vào lòng. Có những ngày con biết Chúa đang mời gọi con thay đổi, nhưng con vẫn muốn giữ lại những thói quen cũ. Có những ngày con cầu nguyện rất nhiều nhưng lại không biết lắng nghe. Con nói với Chúa về những điều con muốn, về những điều con cần, về những người đã làm con đau, về những khó khăn con đang phải đối diện, nhưng con lại ít dành thời gian để nghe Chúa nói với con.

Xin tha thứ cho con vì nhiều lần con đã biến giờ cầu nguyện thành giờ nói về chính mình. Xin tha thứ vì con đã đọc Lời Chúa quá vội vàng, đã tìm kiếm những câu trả lời phù hợp với ý riêng và đã bỏ qua những lời mời gọi hoán cải. Xin tha thứ vì có những lúc con sử dụng Lời Chúa để sửa dạy người khác nhưng lại không để Lời ấy sửa dạy chính mình. Xin tha thứ vì con có thể nói rất nhiều về tình yêu nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người sống bên cạnh. Con có thể nói rất nhiều về tha thứ nhưng lại giữ trong lòng những oán giận. Con có thể nói rất nhiều về sự khiêm nhường nhưng lại khó chấp nhận khi bị góp ý. Con có thể nói rất nhiều về phục vụ nhưng lại muốn được nhìn nhận và khen ngợi.

Lạy Chúa, xin dạy con biết đọc Lời Chúa bằng một trái tim đơn sơ. Xin đừng để con đọc chỉ để hoàn thành một bổn phận. Xin đừng để con đọc chỉ để tích lũy kiến thức. Xin đừng để con đọc chỉ để tìm một câu nói hay. Xin cho con biết đọc như một người đang đói khát lương thực, như một người đang đi trong đêm cần ánh sáng, như một người đang lạc đường cần được chỉ dẫn, như một người con đang trở về với mái nhà của Cha.

Xin dạy con biết dừng lại trước Lời Chúa. Xin cho con đừng sợ những khoảng thinh lặng. Xin giúp con đừng vội vàng chuyển từ câu này sang câu khác. Xin cho con biết ở lại với một lời đánh động, một hình ảnh trong Tin Mừng, một cử chỉ của Đức Giêsu hoặc một lời mời gọi đang chạm đến cuộc đời con. Xin cho con hiểu rằng con không cần phải đọc thật nhiều mới có thể gặp Chúa. Có khi chỉ một câu Lời Chúa được đón nhận bằng đức tin cũng đủ nuôi dưỡng con suốt cả ngày.

Lạy Chúa, xin cho con biết suy niệm. Xin đừng để Lời Chúa chỉ dừng lại ở trí nhớ. Xin cho lời ấy đi vào những suy nghĩ, những cảm xúc, những chọn lựa và những tương quan của con. Khi con kiêu ngạo, xin nhắc con nhớ đến sự khiêm nhường của Đức Giêsu. Khi con ích kỷ, xin nhắc con nhớ đến tình yêu tự hiến của Người. Khi con nóng giận, xin nhắc con nhớ đến lòng nhân hậu của Người. Khi con muốn xét đoán, xin nhắc con nhớ rằng con cũng cần được thương xót. Khi con muốn bỏ cuộc, xin nhắc con nhớ đến sự trung thành của Người trên con đường thập giá.

Xin cho con đừng chỉ hỏi Lời Chúa có nghĩa gì, nhưng còn biết hỏi Lời Chúa muốn biến đổi điều gì trong con. Xin cho con đừng chỉ nhìn thấy lỗi lầm của người khác, nhưng biết can đảm nhìn lại chính mình. Xin cho con đừng dùng Kinh Thánh để xây dựng sự tự mãn, nhưng biết để Lời Chúa làm cho con khiêm tốn hơn, chân thành hơn và nhân hậu hơn.

Lạy Chúa, xin dạy con biết cầu nguyện. Khi Lời Chúa an ủi con, xin cho con biết cảm ơn. Khi Lời Chúa chất vấn con, xin cho con biết khiêm tốn đón nhận. Khi Lời Chúa chỉ ra những sai lầm, xin cho con đủ can đảm để sám hối. Khi Lời Chúa nhắc đến những người nghèo khổ, xin mở rộng trái tim con. Khi Lời Chúa nói về tha thứ, xin chữa lành những oán giận đang nằm sâu trong lòng con. Khi Lời Chúa nói về tình yêu, xin đừng để con chỉ dừng lại ở những cảm xúc đẹp, nhưng biết biến tình yêu ấy thành những hành động cụ thể.

Lạy Chúa Giêsu, xin dạy con biết thinh lặng. Không phải sự thinh lặng của một người trốn tránh cuộc sống, nhưng là sự thinh lặng của một người biết tìm lại trung tâm đời mình. Xin giúp con nhận ra những tiếng nói đang làm tâm hồn con mệt mỏi. Xin cho con biết đặt xuống những lo lắng không cần thiết. Xin giúp con không bị cuốn trôi bởi những thông tin, những tranh luận và những tiếng gọi liên tục của thế giới. Xin cho con biết dành một khoảng thời gian thật sự cho Chúa, không phải như một công việc phải hoàn thành, nhưng như một cuộc gặp gỡ mà con không muốn đánh mất.

Khi tâm trí con bị phân tán, xin dạy con biết nhẹ nhàng trở về. Khi con không cảm thấy gì, xin dạy con biết trung thành. Khi con khô khan, xin đừng để con tuyệt vọng. Khi con mệt mỏi, xin cho con biết nghỉ ngơi trong tình yêu của Chúa. Khi con không còn lời để cầu nguyện, xin cho con biết rằng Chúa vẫn thấu hiểu những tiếng thở dài sâu kín nhất của tâm hồn.

Lạy Chúa, con xin dâng lên Chúa những người đang mang trong lòng những vết thương sâu kín. Xin đến với những người đã nhiều năm không thể tha thứ cho chính mình. Xin đến với những người đang sống trong mặc cảm, cô đơn và thất vọng. Xin đến với những gia đình đang có những rạn nứt. Xin đến với những người trẻ đang hoang mang trước tương lai. Xin đến với những người già đang cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau. Xin đến với những người bệnh đang phải đối diện với đau đớn. Xin đến với những linh mục và tu sĩ đang mệt mỏi trong sứ vụ. Xin đến với những người đang trải qua khủng hoảng đức tin và không còn tìm thấy niềm vui trong cầu nguyện.

Xin cho Lời Chúa trở thành nguồn an ủi của họ. Xin cho họ nhận ra rằng họ không bị bỏ rơi. Xin giúp họ tìm được những người có thể đồng hành, lắng nghe và nâng đỡ. Xin ban cho họ sự can đảm để bước đi từng ngày, dù con đường phía trước chưa hoàn toàn sáng tỏ.

Lạy Chúa, xin đặc biệt gìn giữ những người sống đời thánh hiến. Xin đừng để chúng con chỉ đọc Lời Chúa để chuẩn bị bài giảng, soạn bài giáo lý hay phục vụ các công việc mục vụ. Xin cho chúng con biết trở về với tư cách những người môn đệ đang cần được Chúa dạy dỗ. Trước khi nói về Chúa, xin cho chúng con biết ở lại với Chúa. Trước khi phục vụ người khác, xin cho chúng con biết để Chúa phục vụ và chăm sóc trái tim mình. Trước khi mời gọi cộng đoàn hoán cải, xin cho chúng con biết để Lời Chúa hoán cải chính mình. Trước khi nói về tình huynh đệ, xin cho chúng con biết sống tình huynh đệ trong cộng đoàn. Trước khi nói về sự nghèo khó, xin cho chúng con biết thanh luyện những bám víu của mình. Trước khi nói về sự khiêm nhường, xin cho chúng con biết đón nhận những góp ý và giới hạn của bản thân.

Xin đừng để đời tu của chúng con chỉ còn là một chuỗi công việc. Xin đừng để những trách nhiệm mục vụ làm cho chúng con quên mất tình yêu đầu tiên. Xin đừng để chúng con quá bận rộn với những việc của Chúa đến mức không còn thời gian ở với chính Chúa. Xin cho chúng con biết tìm lại niềm vui được gọi, được yêu thương và được sai đi.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con biết bắt đầu lại từ hôm nay. Có thể con chưa thể dành nhiều thời gian cho Lectio Divina. Có thể con chưa biết cách cầu nguyện sâu xa. Có thể con vẫn còn bị phân tán bởi những lo lắng thường ngày. Nhưng xin cho con có một quyết tâm đơn sơ: mỗi ngày dành một khoảng thời gian để mở Kinh Thánh, đọc một đoạn Tin Mừng, lắng nghe một câu Lời Chúa, thưa với Chúa một lời chân thành và thực hiện một hành động yêu thương.

Xin cho Lời Chúa trở thành ngọn đèn soi bước chân con.

Xin cho Lời Chúa trở thành lương thực nuôi dưỡng tâm hồn con.

Xin cho Lời Chúa trở thành ánh sáng trong những ngày tối tăm.

Xin cho Lời Chúa trở thành sức mạnh trong những lúc yếu đuối.

Xin cho Lời Chúa trở thành niềm hy vọng trong những lúc thất vọng.

Xin cho Lời Chúa trở thành tiếng gọi đưa con trở về mỗi khi con lạc đường.

Và khi con không còn biết phải nói gì, xin cho con biết ở lại trước mặt Chúa với một trái tim đơn sơ, khiêm tốn và tín thác.

Lạy Chúa, xin hãy phán, vì con đang lắng nghe.

Xin hãy nói trong những ngày con vui, để con biết tạ ơn.

Xin hãy nói trong những ngày con buồn, để con không tuyệt vọng.

Xin hãy nói khi con thành công, để con không kiêu ngạo.

Xin hãy nói khi con thất bại, để con không bỏ cuộc.

Xin hãy nói khi con muốn phán xét người khác, để con biết nhìn lại chính mình.

Xin hãy nói khi con muốn khép lòng, để con biết mở ra.

Xin hãy nói khi con muốn đi theo con đường riêng, để con biết trở về với con đường Tin Mừng.

Và xin cho con, sau mỗi lần đọc Lời Chúa, không chỉ trở thành một người biết thêm nhiều điều về Thiên Chúa, nhưng trở thành một người giống Đức Kitô hơn một chút.

CHƯƠNG 5

CÁC THÁNH CARMÊLÔ VÀ SỰ THINH LẶNG CỦA TÌNH YÊU

Khi linh hồn không còn tìm kiếm những cảm xúc thiêng liêng, nhưng chỉ mong được ở lại trong tình yêu của Thiên Chúa

Có những cuộc gặp gỡ không cần nhiều lời. Có những tình yêu càng sâu đậm lại càng ít cần đến những lời giải thích. Có những tâm hồn chỉ cần ngồi bên nhau trong thinh lặng cũng đủ cảm nhận được rằng mình đang được yêu thương. Và có những giây phút trong đời sống cầu nguyện, người ta không còn biết phải nói gì với Thiên Chúa, không còn tìm được những lời kinh sốt sắng, không còn cảm thấy sự ngọt ngào của những giờ phút trước đây, nhưng vẫn muốn ở lại trước mặt Người. Không phải vì họ có điều gì cần xin, cũng không phải vì họ đang chờ đợi một ân huệ đặc biệt, nhưng đơn giản vì họ yêu Người và không muốn rời xa Người.

Đó chính là một trong những chiều sâu tuyệt vời nhất của linh đạo Carmêlô: sự thinh lặng của tình yêu.

Nếu nơi các Giáo phụ sa mạc, chúng ta gặp được kinh nghiệm về sự cô tịch, sự chiến đấu nội tâm và việc thanh luyện những đam mê; nếu nơi Kinh nguyện Giêsu, chúng ta gặp được lời cầu nguyện liên lỉ bằng Thánh Danh Chúa Giêsu; nếu nơi Lectio Divina, chúng ta học cách đọc và lắng nghe Lời Chúa bằng cả trái tim, thì nơi truyền thống Carmêlô, chúng ta được dẫn vào một chiều sâu khác: cầu nguyện như một cuộc gặp gỡ tình yêu, trong đó linh hồn dần dần học cách để cho Thiên Chúa yêu mình, thanh luyện mình và biến đổi mình.

Các thánh Carmêlô không xem cầu nguyện là một công việc phải hoàn thành, một phương pháp phải thực hiện cho đúng, một kỹ thuật để đạt đến trạng thái an bình, hay một phương tiện giúp con người cảm thấy mình đạo đức hơn. Đối với các ngài, cầu nguyện trước hết là một tương quan sống động. Đó là cuộc gặp gỡ giữa một Thiên Chúa yêu thương và một con người được dựng nên để yêu thương. Đó là hành trình trong đó con người từ từ khám phá rằng mình không cần phải dùng thật nhiều lời để thuyết phục Thiên Chúa yêu mình, bởi vì Người đã yêu mình trước khi mình biết yêu Người.

Trong linh đạo ấy, thinh lặng không phải là khoảng trống của sự vắng mặt, nhưng là không gian để tình yêu được hiện diện. Thinh lặng không phải là không có gì xảy ra, nhưng đôi khi chính là nơi những điều sâu xa nhất đang diễn ra. Thinh lặng không phải là trốn tránh cuộc đời, nhưng là đi vào nơi sâu nhất của lòng mình để gặp Đấng đang hiện diện giữa những biến động của cuộc đời.

Và có lẽ điều làm cho linh đạo Carmêlô trở nên đặc biệt gần gũi với con người hôm nay chính là điều này: chúng ta đang sống trong một thời đại có quá nhiều tiếng nói nhưng lại thiếu những cuộc gặp gỡ thật sự; có quá nhiều thông tin nhưng lại thiếu sự hiểu biết nội tâm; có quá nhiều phương tiện kết nối nhưng lại có không ít tâm hồn cô đơn; có quá nhiều lời cầu nguyện được đọc lên nhưng đôi khi chúng ta chưa thực sự biết ở lại với Thiên Chúa.

Các thánh Carmêlô mời chúng ta trở về.

Trở về với căn phòng nội tâm. Trở về với trái tim đang bị phân tán. Trở về với sự hiện diện của Thiên Chúa. Trở về với một tình yêu không cần phải chứng minh bằng những cảm xúc mãnh liệt, nhưng được biểu lộ qua sự trung thành mỗi ngày.

Và trên hết, trở về với một xác tín căn bản: Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta làm việc cho Người. Người muốn chúng ta sống trong tình thân với Người.

  1. NÚI CARMÊLÔ – NƠI TÌNH YÊU HỌC CÁCH THINH LẶNG

Muốn hiểu linh đạo Carmêlô, trước hết cần trở về với ngọn núi Carmêlô, một địa danh gắn liền với lịch sử Kinh Thánh và truyền thống thiêng liêng của Hội Thánh.

Trong Cựu Ước, núi Carmêlô gắn liền với hình ảnh ngôn sứ Êlia, người đã đứng lên bảo vệ đức tin vào Thiên Chúa giữa một dân đang bị lôi kéo bởi những thần tượng. Trình thuật trong sách Các Vua quyển thứ nhất, chương 18, kể lại cuộc đối đầu giữa ngôn sứ Êlia với các ngôn sứ của thần Ba-an. Đó là một thời điểm đầy căng thẳng trong lịch sử Israel. Dân Chúa đang đứng trước sự lựa chọn: tiếp tục trung thành với Đức Chúa hay chạy theo những thần linh giả tạo.

Êlia đã đặt ra một câu hỏi rất mạnh mẽ:

“Các ngươi còn nhảy khập khiễng hai chân cho đến bao giờ?”

Câu hỏi ấy không chỉ dành cho dân Israel thời bấy giờ. Nó vẫn vang lên trong đời sống của mỗi người chúng ta hôm nay.

Chúng ta có thể mang danh Kitô hữu nhưng trái tim lại bị chia sẻ cho quá nhiều điều. Chúng ta có thể đọc kinh mỗi ngày nhưng lòng vẫn bị điều khiển bởi những ham muốn không được thanh luyện. Chúng ta có thể tuyên xưng Thiên Chúa là trung tâm cuộc đời nhưng lại dành phần lớn thời gian, tâm trí và sức lực cho những điều chóng qua.

Chúng ta có thể muốn thuộc về Thiên Chúa nhưng đồng thời vẫn muốn giữ lại những thần tượng riêng: tiền bạc, danh tiếng, quyền lực, sự công nhận, những tiện nghi, những mối quan hệ không lành mạnh, sự tự ái, lòng kiêu ngạo và nhu cầu được người khác chú ý.

Núi Carmêlô nhắc chúng ta rằng hành trình chiêm niệm bắt đầu bằng một sự lựa chọn.

Không thể thật sự đi vào chiều sâu cầu nguyện nếu trái tim vẫn muốn bám víu vào tất cả những gì đang làm mình xa cách Thiên Chúa. Không thể bước vào thinh lặng nếu bên trong vẫn có quá nhiều tiếng nói tranh giành quyền làm chủ. Không thể sống trong tình yêu nếu chúng ta chỉ tìm kiếm Thiên Chúa như một phương tiện để đạt được những điều mình mong muốn.

Trong truyền thống Carmêlô, Êlia được nhìn nhận như một mẫu gương thiêng liêng quan trọng. Ngài là con người của lòng nhiệt thành, của sự hiện diện trước Thiên Chúa và của sự trung thành với chân lý.

Lời tuyên xưng của Êlia:

“Đức Chúa, Thiên Chúa các đạo binh, Đấng tôi phụng sự, hằng sống.”

Đó không chỉ là một lời nói. Đó là căn tính của một con người đã đặt Thiên Chúa ở trung tâm cuộc đời.

Trong tiếng Latinh, truyền thống thường nhắc đến câu: Vivit Dominus, in cuius conspectu sto – Đức Chúa hằng sống, Đấng mà trước nhan Người tôi đang đứng.

Câu nói ấy có thể trở thành một lời nguyện rất sâu sắc cho người sống đời chiêm niệm.

Tôi đang sống trước nhan Thiên Chúa.

Tôi làm việc trước nhan Người.

Tôi gặp gỡ anh chị em trước nhan Người.

Tôi đau khổ trước nhan Người.

Tôi thất bại trước nhan Người.

Tôi không hiểu những gì đang xảy ra trước nhan Người.

Và ngay cả khi không cảm thấy gì, tôi vẫn đang sống trước nhan Người.

Đời sống chiêm niệm không nhất thiết bắt đầu bằng những giờ cầu nguyện dài, những kinh nghiệm phi thường hay những cảm xúc đặc biệt. Nó bắt đầu từ việc ý thức rằng Thiên Chúa đang hiện diện và tôi được mời gọi sống mọi giây phút trong tương quan với Người.

Đây chính là một trong những nền tảng của linh đạo Carmêlô: sống trước nhan Thiên Chúa.

Một tu sĩ có thể đang rửa chén, quét nhà, chuẩn bị bữa ăn, chăm sóc người bệnh, tiếp đón khách, làm việc ngoài vườn hoặc ngồi trong phòng học. Những công việc ấy có thể rất bình thường, nhưng nếu được thực hiện trong sự hiện diện của Thiên Chúa và bằng tình yêu, chúng có thể trở thành những hành vi thờ phượng.

Ngược lại, một người có thể ngồi hàng giờ trong nhà nguyện nhưng lòng lại đầy những tính toán, so sánh, giận dữ, ganh tị và mong muốn được người khác đánh giá cao. Khi ấy, thân xác đang ở trong nhà nguyện nhưng tâm hồn lại đang ở một nơi rất xa.

Vấn đề không chỉ là chúng ta dành bao nhiêu thời gian cho Thiên Chúa, mà còn là chúng ta có thật sự sống với Người hay không.

Núi Carmêlô vì thế không chỉ là một địa điểm địa lý. Trong chiều sâu thiêng liêng, đó còn là hình ảnh của hành trình đi vào nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn, nơi con người từ bỏ những thần tượng để chỉ còn muốn thuộc về Thiên Chúa.

  1. THÁNH TÊRÊSA AVILA – CẦU NGUYỆN LÀ CUỘC TRAO ĐỔI THÂN TÌNH GIỮA HAI NGƯỜI BẠN

Trong lịch sử linh đạo Công giáo, Thánh Têrêsa Avila là một trong những khuôn mặt rực sáng nhất của đời sống chiêm niệm. Ngài sinh năm 1515 tại Avila, Tây Ban Nha, và qua đời năm 1582. Ngài là nữ tu Dòng Cát Minh, nhà cải tổ đời sống Carmêlô, nhà thần bí, nhà văn thiêng liêng và là Tiến sĩ Hội Thánh.

Điều đặc biệt nơi Thánh Têrêsa là ngài có khả năng nói về những kinh nghiệm thiêng liêng rất sâu xa bằng một ngôn ngữ gần gũi, thực tế và đôi khi rất dí dỏm.

Ngài không trình bày đời sống cầu nguyện như một con đường chỉ dành cho những tâm hồn đặc biệt. Ngài muốn giúp người Kitô hữu hiểu rằng cầu nguyện là một tương quan thân tình với Thiên Chúa, một tình bạn cần được nuôi dưỡng bằng thời gian, sự trung thành, lòng khiêm nhường và tình yêu.

Trong tác phẩm Cuốn sách về cuộc đời và đặc biệt trong Con đường hoàn thiện, ngài nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu nguyện bằng tình yêu và sự hiện diện của Đức Kitô.

Một định nghĩa nổi tiếng của ngài thường được dịch như sau:

“Cầu nguyện, theo tôi, chẳng qua là một cuộc trao đổi thân tình giữa hai người bạn, thường xuyên dành thời gian ở riêng với Đấng mà chúng ta biết là Người yêu thương chúng ta.”

Định nghĩa này rất đơn giản, nhưng chứa đựng cả một linh đạo.

Cầu nguyện là trao đổi thân tình.

Không phải chỉ là đọc một bản văn. Không phải chỉ là thực hiện một nghi thức. Không phải chỉ là trình bày những lời cầu xin. Không phải chỉ là cố gắng tập trung suy nghĩ về Thiên Chúa.

Cầu nguyện là gặp gỡ.

Một cuộc gặp gỡ có sự hiện diện, có tình yêu, có lắng nghe, có chia sẻ, có tín thác và có sự biến đổi.

  1. Thiên Chúa không phải là một ý tưởng, nhưng là một Đấng để yêu mến

Có một khác biệt rất lớn giữa việc biết về một người và việc thật sự quen biết người ấy.

Chúng ta có thể đọc rất nhiều tài liệu về một nhân vật, biết ngày sinh, quê quán, những công việc và những lời nói của người ấy, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta có một tương quan cá vị với người ấy.

Đời sống đức tin cũng có thể rơi vào tình trạng tương tự.

Chúng ta có thể biết nhiều điều về Thiên Chúa. Chúng ta có thể học thần học, thuộc lòng giáo lý, hiểu những khái niệm về Ba Ngôi, Nhập Thể, Cứu Chuộc, Bí tích và đời sống Hội Thánh. Chúng ta có thể giảng giải rất hay về cầu nguyện, phân tích rất sâu những đoạn Kinh Thánh và hướng dẫn người khác sống đạo.

Nhưng có một câu hỏi vẫn cần được đặt ra:

Tôi có thật sự dành thời gian ở lại với Thiên Chúa không?

Tôi có thật sự nói chuyện với Người bằng trái tim không?

Tôi có cho phép mình được Người yêu thương không?

Tôi có thể ngồi trước Thánh Thể mà không cần phải chứng minh mình là người đạo đức không?

Tôi có thể đến với Chúa trong tình trạng thật nhất của mình, với tất cả những yếu đuối, sợ hãi, thất vọng và tổn thương không?

Thánh Têrêsa giúp chúng ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là một buổi trình diễn trước mặt Thiên Chúa.

Chúng ta không cần phải mang đến cho Người một hình ảnh hoàn hảo về bản thân. Người đã biết chúng ta trước khi chúng ta mở miệng. Người biết cả những điều chúng ta không muốn nhìn nhận nơi chính mình.

Vì thế, cầu nguyện đích thực bắt đầu bằng sự chân thành.

Có thể hôm nay tôi đến với Chúa trong tâm trạng rất buồn. Tôi không biết phải nói gì. Tôi không có một lời nguyện sốt sắng. Tôi không tìm thấy sự bình an. Tôi chỉ cảm thấy mình mệt mỏi.

Tôi có thể thưa:

“Lạy Chúa, hôm nay con mệt quá. Con không biết phải nói gì. Con không có tâm tình tốt đẹp nào để dâng lên Chúa. Con chỉ muốn ngồi đây một chút. Xin cho con được ở bên Chúa.”

Đó cũng là cầu nguyện.

Thậm chí, đối với một tâm hồn đang đau khổ, lời nguyện đơn sơ ấy có thể chân thật hơn rất nhiều lời kinh được đọc lên mà không có sự hiện diện của trái tim.

  1. Cầu nguyện không phải là độc thoại, nhưng là tương quan

Nhiều người có thói quen nghĩ rằng cầu nguyện là nói với Thiên Chúa. Họ đến với Chúa để trình bày những nhu cầu, kể những khó khăn, xin những ơn lành và dâng lên những ý nguyện.

Điều ấy hoàn toàn chính đáng. Đức Giêsu đã dạy chúng ta cầu xin. Chính Người cũng mời gọi các môn đệ hãy xin, hãy tìm và hãy gõ cửa.

Nhưng nếu cầu nguyện chỉ dừng lại ở việc nói, chúng ta có thể biến giờ cầu nguyện thành một cuộc độc thoại kéo dài.

Chúng ta nói rất nhiều nhưng không dành thời gian lắng nghe.

Chúng ta trình bày tất cả những gì mình muốn nhưng không để cho Lời Chúa chất vấn những điều mình đang lựa chọn.

Chúng ta xin Chúa thay đổi hoàn cảnh nhưng lại không muốn Người thay đổi chính mình.

Chúng ta xin Chúa mở đường nhưng có thể không muốn Người chỉ ra con đường mà mình cần phải từ bỏ.

Cầu nguyện đích thực phải có chỗ cho sự lắng nghe.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người không chỉ đến với Chúa Cha khi cần giải quyết một vấn đề. Tương quan của Người với Chúa Cha là một tương quan liên lỉ, sâu xa và sống động.

Người cầu nguyện trước những quyết định quan trọng. Người cầu nguyện trước khi chọn các Tông đồ. Người cầu nguyện khi đối diện với những đau khổ. Người cầu nguyện trong vườn Cây Dầu. Và trên thập giá, Người vẫn hướng về Chúa Cha.

Đối với Đức Giêsu, cầu nguyện không phải là một hoạt động bên ngoài đời sống. Đó là hơi thở của tương quan giữa Người Con và Chúa Cha.

Thánh Têrêsa mời chúng ta bước vào tương quan ấy bằng một con đường rất cụ thể: hãy dành thời gian ở riêng với Thiên Chúa.

Không phải chỉ khi có chuyện buồn mới đến với Người.

Không phải chỉ khi cần một phép lạ mới tìm kiếm Người.

Không phải chỉ khi cuộc sống gặp khủng hoảng mới nhớ đến Người.

Hãy đến với Chúa vì Người là Chúa.

Hãy ở lại với Chúa vì Người yêu thương chúng ta.

Hãy dành thời gian cho Người không phải để đổi lấy một điều gì, nhưng bởi vì tình yêu cần sự hiện diện.

  1. Cầu nguyện là học cách để cho mình được yêu thương

Đây là một điểm rất quan trọng trong linh đạo Carmêlô.

Con người thường dễ dàng nói rằng mình yêu Thiên Chúa, nhưng lại khó đón nhận tình yêu của Người.

Chúng ta có thể cảm thấy mình phải làm được điều gì đó mới xứng đáng đến gần Chúa. Chúng ta nghĩ rằng phải cầu nguyện thật tốt, phải sống thật đạo đức, phải tránh được mọi sai lỗi, phải phục vụ thật nhiều thì mới có thể tin rằng Thiên Chúa yêu mình.

Nhưng tình yêu của Thiên Chúa không bắt đầu từ thành tích của chúng ta.

Thiên Chúa yêu thương chúng ta trước.

Thánh Phaolô viết trong thư gửi tín hữu Rôma:

“Thiên Chúa chứng tỏ tình yêu của Người đối với chúng ta: đó là khi chúng ta còn là những người tội lỗi, thì Đức Kitô đã chết vì chúng ta.”

Tình yêu Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho những người hoàn hảo. Tình yêu ấy là ân sủng dành cho những con người cần được cứu độ.

Bởi thế, một người cầu nguyện không chỉ học cách dâng lên Thiên Chúa những gì mình có. Người ấy còn phải học cách đón nhận những gì Thiên Chúa muốn ban.

Có những người phục vụ rất nhiều nhưng không biết nghỉ ngơi trong tình yêu của Chúa. Họ quen làm việc cho Người đến mức quên mất việc ở lại với Người.

Có những người luôn quan tâm đến nhu cầu của người khác nhưng không biết để cho mình được chăm sóc.

Có những tu sĩ luôn sẵn sàng phục vụ cộng đoàn nhưng lại không biết để cho cộng đoàn nâng đỡ mình.

Có những linh mục có thể dành hàng giờ để lắng nghe giáo dân nhưng lại không dành được một khoảng thời gian đủ sâu để nói với Chúa về chính những mệt mỏi của mình.

Có những người cha, người mẹ hy sinh cả cuộc đời cho con cái nhưng không còn biết mình cũng là những người cần được yêu thương.

Đời sống chiêm niệm mời gọi chúng ta trở về với một sự thật: trước khi là người phục vụ, tôi là người được yêu thương; trước khi làm việc cho Thiên Chúa, tôi là người thuộc về Thiên Chúa; trước khi mang Chúa đến cho người khác, tôi cần để cho Chúa đến với chính mình.

Đó không phải là ích kỷ.

Đó là nền tảng để việc phục vụ không trở thành một gánh nặng, không biến thành sự tìm kiếm công trạng và không làm cho con người đánh mất chính mình.

III. LÂU ĐÀI NỘI TÂM – THIÊN CHÚA NGỰ TRONG CHIỀU SÂU CỦA LINH HỒN

Một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Thánh Têrêsa Avila là Lâu đài nội tâm, được viết năm 1577.

Trong tác phẩm này, ngài sử dụng hình ảnh một lâu đài có nhiều căn phòng để diễn tả hành trình đi vào chiều sâu của linh hồn. Lâu đài ấy được làm bằng pha lê hoặc kim cương, có nhiều nơi cư ngụ và ở trung tâm là nơi Thiên Chúa hiện diện.

Đây là một hình ảnh thần học và thiêng liêng rất đẹp.

Con người thường nghĩ rằng muốn gặp Thiên Chúa, mình phải đi thật xa, tìm đến một nơi đặc biệt, tham dự một cuộc hành hương, tìm một vị linh hướng nổi tiếng hoặc có được một kinh nghiệm thiêng liêng khác thường.

Nhưng Thánh Têrêsa nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa hiện diện trong chiều sâu của linh hồn.

Không có nghĩa là Thiên Chúa bị giới hạn trong tâm hồn con người. Cũng không có nghĩa là linh hồn đồng nhất với Thiên Chúa. Nhưng nhờ ân sủng, con người được mời gọi bước vào một tương quan thân mật với Đấng Tạo Hóa, Đấng đang hiện diện và hoạt động trong mình.

Vấn đề là chúng ta thường sống ở bên ngoài chính mình.

Chúng ta biết rất nhiều chuyện đang xảy ra trong xã hội nhưng lại không biết điều gì đang xảy ra trong tâm hồn.

Chúng ta có thể nhận ra một lời nói thiếu thiện chí của người khác nhưng không nhận ra sự cay đắng đang lớn lên trong lòng mình.

Chúng ta có thể phân tích rất rõ những sai lầm của cộng đoàn nhưng lại không nhìn thấy sự kiêu ngạo đang chi phối cách mình cư xử.

Chúng ta có thể biết người khác đang cần gì nhưng không biết trái tim mình đang khao khát điều gì.

Chúng ta có thể dành cả ngày để giải quyết những vấn đề bên ngoài nhưng không dành nổi mười lăm phút để nhìn lại đời sống nội tâm.

Thánh Têrêsa gọi chúng ta bước vào lâu đài.

Đó là hành trình trở về với chính mình dưới ánh sáng Thiên Chúa.

  1. Những căn phòng đầu tiên: nhận ra sự thật về bản thân

Trong cách trình bày của Thánh Têrêsa, hành trình vào lâu đài có nhiều chặng đường. Những căn phòng đầu tiên giúp linh hồn nhận ra tình trạng của mình, ý thức về phẩm giá được Thiên Chúa ban và bắt đầu bước vào đời sống cầu nguyện.

Ở đây, chúng ta gặp một điều rất thực tế: không thể bước vào chiều sâu nếu không có sự khiêm nhường.

Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình, phủ nhận những khả năng Chúa ban hay luôn nghĩ rằng mình vô dụng. Khiêm nhường là sống trong sự thật.

Tôi là thụ tạo, không phải Thiên Chúa.

Tôi có những ân huệ nhưng cũng có những giới hạn.

Tôi có thể làm được nhiều việc nhưng không thể làm tất cả.

Tôi có những điều tốt đẹp nhưng cũng có những góc tối cần được chữa lành.

Tôi có thể giúp đỡ người khác nhưng chính tôi cũng cần được giúp đỡ.

Tôi có thể hướng dẫn người khác cầu nguyện nhưng bản thân vẫn cần học cầu nguyện mỗi ngày.

Một trong những trở ngại lớn nhất của đời sống nội tâm là chúng ta không muốn nhìn nhận sự thật về mình.

Có người sợ nhìn thấy sự yếu đuối nên luôn tìm cách chứng minh rằng mình mạnh mẽ.

Có người sợ bị đánh giá nên không bao giờ dám nói thật về những khó khăn.

Có người sợ mất vị trí nên luôn phải tỏ ra mình có năng lực hơn người khác.

Có người sợ bị quên lãng nên cố gắng tạo ra sự chú ý.

Có người sợ bị tổn thương nên dựng lên những bức tường lạnh lùng.

Nhưng Thiên Chúa không thể chữa lành những gì chúng ta nhất quyết không muốn đem ra ánh sáng.

Cầu nguyện vì thế không chỉ là hướng mắt lên trời. Cầu nguyện còn là can đảm nhìn vào lòng mình dưới ánh mắt nhân từ của Thiên Chúa.

  1. Những căn phòng sâu hơn: từ cầu nguyện bằng lời đến cầu nguyện bằng tình yêu

Khi linh hồn tiến sâu hơn, việc cầu nguyện không còn chỉ là những nỗ lực suy niệm bằng trí óc. Thiên Chúa có thể ban cho linh hồn những hình thức cầu nguyện sâu xa hơn, trong đó khả năng tập trung, yêu mến và kết hiệp được biến đổi bởi ân sủng.

Thánh Têrêsa mô tả những giai đoạn khác nhau của đời sống cầu nguyện bằng nhiều hình ảnh. Trong đó, hình ảnh tưới vườn rất nổi tiếng.

Ngài ví linh hồn như một khu vườn cần được tưới nước.

Có lúc người làm vườn phải tự mình lấy nước từ giếng. Công việc ấy đòi hỏi nhiều cố gắng. Có lúc người ta dùng guồng nước để đưa nước lên dễ dàng hơn. Có lúc nước được dẫn qua những dòng kênh. Và có lúc mưa từ trời đổ xuống, người làm vườn không phải vất vả đưa nước lên nữa.

Những hình ảnh ấy giúp diễn tả các mức độ khác nhau của cầu nguyện và hoạt động của ân sủng.

Điều đáng chú ý là trong mọi giai đoạn, khu vườn vẫn cần được chăm sóc.

Cũng vậy, dù cầu nguyện bằng phương pháp nào, con người vẫn cần cộng tác với ân sủng, giữ lòng khiêm nhường, sống bác ái và trung thành với những bổn phận hằng ngày.

Một người không thể nói rằng mình đã đạt đến đời sống chiêm niệm cao siêu rồi nên không cần quan tâm đến người khác.

Không thể lấy lý do cầu nguyện sâu xa để tránh né những công việc bình thường.

Không thể viện dẫn những kinh nghiệm thiêng liêng để tự cho mình quyền coi thường người chưa có những kinh nghiệm ấy.

Đối với Thánh Têrêsa, dấu hiệu quan trọng của đời sống cầu nguyện không chỉ nằm ở những gì xảy ra trong lúc cầu nguyện, nhưng còn ở hoa trái của tình yêu trong cuộc sống.

Một người cầu nguyện thật sự phải dần dần trở nên khiêm nhường hơn, kiên nhẫn hơn, quảng đại hơn, biết tha thứ hơn và yêu thương người khác hơn.

Nếu sau nhiều năm cầu nguyện, chúng ta vẫn dễ dàng khinh thường người yếu kém, vẫn thích thống trị người khác, vẫn không thể tha thứ, vẫn luôn muốn được ca ngợi, thì chúng ta cần tự hỏi: liệu đời sống cầu nguyện của mình đã thực sự chạm đến trái tim chưa?

Bởi vì cầu nguyện không phải là con đường giúp chúng ta trở thành những người có vẻ thánh thiện hơn.

Cầu nguyện là con đường giúp chúng ta trở nên giống Đức Kitô hơn.

  1. Trung tâm lâu đài: kết hiệp trong tình yêu

Trong hình ảnh lâu đài nội tâm, những căn phòng sâu nhất diễn tả sự kết hiệp thân mật giữa linh hồn với Thiên Chúa.

Đây không phải là sự hòa tan bản ngã con người vào Thiên Chúa. Đây cũng không phải là việc con người trở thành Thiên Chúa theo bản tính. Đó là sự kết hiệp nhờ ân sủng, trong đó ý muốn của con người ngày càng được thanh luyện và hòa hợp với thánh ý Thiên Chúa.

Một người yêu Chúa không chỉ muốn Chúa làm những điều mình thích.

Người ấy dần dần học cách muốn điều Chúa muốn.

Không phải vì mọi biến cố đều dễ hiểu.

Không phải vì mọi đau khổ đều được giải thích.

Không phải vì cuộc đời không còn những mất mát.

Nhưng vì người ấy tin rằng tình yêu Thiên Chúa vẫn hiện diện ngay cả trong những hoàn cảnh mà lý trí chưa thể hiểu hết.

Đây là một sự trưởng thành rất sâu sắc.

Khi còn non yếu trong đời sống thiêng liêng, chúng ta thường cầu nguyện:

“Lạy Chúa, xin cho mọi chuyện diễn ra như con mong muốn.”

Nhưng khi trưởng thành hơn, lời cầu nguyện có thể dần dần biến đổi:

“Lạy Chúa, xin giúp con biết đón nhận điều Chúa muốn, xin cho con đủ ánh sáng để nhận ra thánh ý Chúa và đủ tình yêu để bước đi trên con đường ấy.”

Đó là hành trình từ việc tìm kiếm Thiên Chúa như Đấng thực hiện những mong muốn của mình đến việc yêu mến Thiên Chúa vì chính Người.

  1. THÁNH GIOAN THÁNH GIÁ – ĐÊM TỐI CỦA LINH HỒN VÀ TÌNH YÊU ĐƯỢC THANH LUYỆN

Nếu Thánh Têrêsa Avila giúp chúng ta khám phá lâu đài nội tâm và cầu nguyện như tình bạn thân thiết với Thiên Chúa, thì Thánh Gioan Thánh Giá dẫn chúng ta đi sâu vào một kinh nghiệm khó khăn hơn: đêm tối của linh hồn.

Thánh Gioan Thánh Giá sinh năm 1542 tại Fontiveros, Tây Ban Nha, và qua đời năm 1591. Ngài là linh mục Dòng Cát Minh, cộng tác với Thánh Têrêsa Avila trong công cuộc cải tổ Dòng Cát Minh. Ngài là nhà thần bí vĩ đại, nhà thơ thiêng liêng và Tiến sĩ Hội Thánh.

Những tác phẩm quan trọng của ngài gồm:

Đường lên núi Carmêlô.

Đêm tối.

Khúc ca thiêng liêng.

Ngọn lửa tình yêu sống động.

Những tác phẩm này không phải là những cuốn sách hướng dẫn một kỹ thuật cầu nguyện. Chúng diễn tả hành trình thanh luyện sâu xa của linh hồn trên con đường kết hiệp với Thiên Chúa.

Thánh Gioan Thánh Giá có một trực giác thiêng liêng rất quan trọng: con người có thể bám víu vào chính những điều tốt đẹp trong đời sống đạo đến mức những điều ấy trở thành chướng ngại cho sự tự do nội tâm.

Chúng ta có thể bám víu vào cảm giác sốt sắng khi cầu nguyện.

Có thể bám víu vào những giờ phút cảm thấy Chúa gần gũi.

Có thể bám víu vào những lời an ủi thiêng liêng.

Có thể bám víu vào những thành công trong việc phục vụ.

Có thể bám víu vào sự kính trọng của người khác.

Có thể bám víu vào hình ảnh một người đạo đức mà mình đã xây dựng trong mắt cộng đoàn.

Ngay cả những điều tốt đẹp cũng có thể trở thành đối tượng của sự quyến luyến lệch lạc nếu chúng ta yêu thích chúng hơn chính Thiên Chúa.

Đây là lý do Thánh Gioan Thánh Giá nói nhiều về sự thanh luyện.

Ngài muốn giúp linh hồn không dừng lại ở những niềm vui thiêng liêng chóng qua, nhưng tiến đến một tình yêu tự do hơn, tinh tuyền hơn và trưởng thành hơn.

  1. Đêm tối không có nghĩa là Thiên Chúa đã bỏ rơi con người

Khi nghe nói đến đêm tối của linh hồn, nhiều người có thể nghĩ ngay đến một tình trạng tuyệt vọng, trầm cảm hoặc mất đức tin.

Nhưng cần hiểu chính xác rằng thuật ngữ thần học và linh đạo của Thánh Gioan Thánh Giá không đồng nhất với những tình trạng tâm lý hoặc bệnh lý lâm sàng.

Đêm tối trong linh đạo của ngài là một hình ảnh diễn tả tiến trình thanh luyện do Thiên Chúa thực hiện nơi linh hồn, giúp con người vượt qua những cách thức cảm nhận và chiếm hữu Thiên Chúa còn giới hạn.

Có những giai đoạn người cầu nguyện không còn cảm thấy sự ngọt ngào như trước.

Những lời kinh từng làm trái tim rung động giờ đây trở nên khô khan.

Những giờ chầu từng mang lại bình an giờ đây có vẻ dài lê thê.

Những bài suy niệm từng làm người ta xúc động giờ đây dường như không còn chạm đến trái tim.

Người ta vẫn đến nhà nguyện nhưng không cảm thấy gì.

Vẫn đọc Kinh Thánh nhưng không tìm được một câu nào khiến mình rung động.

Vẫn tham dự Thánh lễ nhưng lòng không có những cảm xúc mạnh mẽ.

Vẫn làm việc bác ái nhưng không còn cảm thấy sự hứng khởi như trước.

Và câu hỏi bắt đầu xuất hiện:

“Có phải Chúa đã bỏ con rồi không?”

“Có phải con đã mất đức tin không?”

“Có phải con đang cầu nguyện sai cách không?”

“Có phải con không còn yêu Chúa như trước nữa không?”

Thánh Gioan Thánh Giá giúp chúng ta có một cách nhìn sâu hơn.

Không phải mọi khô khan đều là đêm tối thanh luyện. Có khi khô khan đến từ sự mệt mỏi thể lý, thiếu ngủ, căng thẳng, bệnh tật, khủng hoảng tâm lý, những tổn thương chưa được chữa lành hoặc những khó khăn trong đời sống. Có khi đó là hậu quả của sự lơ là, thiếu trung thành hoặc một lương tâm cần được hoán cải.

Vì thế, không nên vội vàng gọi mọi kinh nghiệm khô khan là một dấu hiệu của sự trưởng thành thần bí.

Tuy nhiên, cũng không nên kết luận rằng người không còn cảm thấy sự ngọt ngào trong cầu nguyện là người đã đánh mất Thiên Chúa.

Có thể Thiên Chúa đang dẫn người ấy đi vào một tương quan sâu hơn.

Có thể người ấy đang được mời gọi yêu Chúa không còn vì những gì mình cảm nhận được, nhưng vì chính Thiên Chúa.

Có thể một tình yêu từng được nâng đỡ bởi cảm xúc đang dần trưởng thành thành một sự trung thành không phụ thuộc vào cảm xúc.

Đây là một bài học rất quan trọng.

Tình yêu trưởng thành không phải là tình yêu luôn cảm thấy dễ chịu. Tình yêu trưởng thành là tình yêu vẫn trung thành khi những cảm xúc ban đầu không còn mạnh mẽ.

  1. Đêm tối của giác quan: khi những an ủi thiêng liêng không còn như trước

Trong tác phẩm Đêm tối, Thánh Gioan Thánh Giá trình bày đêm tối của giác quan như một giai đoạn thanh luyện những quyến luyến và cách thức tìm kiếm sự thỏa mãn trong đời sống thiêng liêng.

Con người thường tiếp nhận những điều thuộc về Thiên Chúa qua các giác quan, trí tưởng tượng và cảm xúc.

Khi đọc một đoạn Tin Mừng, chúng ta có thể xúc động.

Khi hát một bài thánh ca, chúng ta có thể cảm thấy lòng mình được nâng lên.

Khi quỳ trước Thánh Thể, chúng ta có thể cảm nhận một sự bình an rất đặc biệt.

Khi tham dự một cuộc tĩnh tâm, chúng ta có thể cảm thấy mình được đánh động và muốn thay đổi cuộc đời.

Những cảm xúc ấy không xấu. Chúng có thể là những trợ lực quý giá trong hành trình đức tin.

Nhưng chúng không phải là Thiên Chúa.

Cảm giác bình an không đồng nhất với sự hiện diện của Thiên Chúa.

Nước mắt khi cầu nguyện không tự động chứng minh một người có đời sống thiêng liêng sâu sắc.

Sự xúc động khi nghe giảng không có nghĩa là người ấy đã thực sự hoán cải.

Và sự khô khan cũng không chứng minh rằng Thiên Chúa đã vắng mặt.

Đôi khi, chúng ta yêu thích những cảm xúc thiêng liêng hơn chính Thiên Chúa.

Chúng ta đến với Chúa vì sau giờ cầu nguyện, chúng ta cảm thấy nhẹ nhõm.

Chúng ta đọc kinh vì điều đó giúp mình bình an.

Chúng ta tham dự những buổi tĩnh tâm vì muốn có lại cảm giác sốt sắng.

Chúng ta thích những bài giảng làm mình xúc động.

Nhưng khi những cảm xúc ấy không còn, chúng ta bắt đầu thất vọng.

Có khi chúng ta không nhận ra rằng mình đang tìm kiếm sự an ủi của Thiên Chúa nhiều hơn là chính Thiên Chúa.

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ yêu cha mẹ.

Khi còn nhỏ, em thích được cha mẹ ôm ấp, được mua quà, được chiều chuộng và được nghe những lời ngọt ngào.

Nhưng khi lớn lên, em cần học cách yêu cha mẹ ngay cả khi không nhận được những điều mình thích.

Em vẫn có thể yêu cha mẹ khi phải đi học xa.

Vẫn có thể yêu cha mẹ khi không được đáp ứng mọi mong muốn.

Vẫn có thể yêu cha mẹ khi phải đối diện với những khó khăn trong cuộc sống.

Tình yêu đã đi từ sự lệ thuộc vào những gì mình nhận được đến sự trung thành với chính người mình yêu.

Đời sống cầu nguyện cũng cần trưởng thành như thế.

Thiên Chúa không muốn chúng ta chỉ yêu Người khi được an ủi.

Người muốn chúng ta học cách ở lại với Người trong cả những ngày khô khan.

  1. Đêm tối của tinh thần: khi ngay cả những điểm tựa sâu xa cũng bị thanh luyện

Nếu đêm tối của giác quan liên quan đến sự thanh luyện những quyến luyến thuộc cảm giác và những hình thức an ủi dễ nhận thấy, thì đêm tối của tinh thần diễn tả một kinh nghiệm sâu hơn, trong đó chính những khả năng nhận thức và yêu mến của linh hồn được thanh luyện bởi ánh sáng Thiên Chúa mà con người không thể nắm bắt bằng những cách thức thông thường.

Đây là một trong những phần sâu xa và khó hiểu nhất trong linh đạo Thánh Gioan Thánh Giá.

Ngài diễn tả một nghịch lý: ánh sáng Thiên Chúa quá lớn đối với khả năng tiếp nhận còn giới hạn của con người, nên trong một giai đoạn thanh luyện, ánh sáng ấy có thể được cảm nhận như bóng tối.

Hình ảnh này có thể được liên hệ với kinh nghiệm của ông Môsê khi tiến vào đám mây dày đặc trên núi Sinai, hoặc với hình ảnh đám mây tối trong truyền thống thần học về Thiên Chúa vượt quá mọi khả năng hiểu biết của con người.

Không phải Thiên Chúa là bóng tối theo nghĩa Người xấu xa hay thiếu ánh sáng. Nhưng vì Thiên Chúa vượt quá khả năng hiểu biết của chúng ta, nên con người có thể trải qua một kinh nghiệm trong đó những gì trước đây từng giúp mình cảm nhận Người không còn đủ nữa.

Chúng ta muốn hiểu nhưng không hiểu.

Chúng ta muốn thấy nhưng không thấy.

Chúng ta muốn cảm nhận nhưng không cảm nhận được.

Chúng ta muốn nắm giữ nhưng càng nắm giữ càng nhận ra mình bất lực.

Đó là một kinh nghiệm đòi hỏi lòng tin rất sâu sắc.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải bất cứ người nào trải qua khủng hoảng đức tin, cảm giác bị bỏ rơi, lo âu hoặc tuyệt vọng đều đang ở trong đêm tối thần bí theo nghĩa của Thánh Gioan Thánh Giá.

Những tình trạng đau khổ tâm lý cần được nhìn nhận nghiêm túc và có thể cần sự hỗ trợ chuyên môn. Không được dùng ngôn ngữ thanh luyện thiêng liêng để phủ nhận nỗi đau, ngăn cản người khác tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc khiến họ cảm thấy có lỗi vì đang cần được chăm sóc.

Linh đạo Carmêlô không dạy con người phải chịu đựng một cách mù quáng.

Linh đạo ấy dạy con người đặt niềm tin vào Thiên Chúa, đồng thời biết sống trong sự thật về những giới hạn của mình.

  1. Thiên Chúa thanh luyện không phải để hủy diệt, nhưng để giải phóng

Tại sao Thiên Chúa lại để cho linh hồn đi qua những giai đoạn khó khăn như thế?

Tại sao Người không luôn ban cho chúng ta những cảm giác bình an?

Tại sao Người không làm cho mọi giờ cầu nguyện đều trở nên ngọt ngào?

Tại sao Người không trả lời ngay những câu hỏi khiến chúng ta đau đớn?

Trong linh đạo Thánh Gioan Thánh Giá, sự thanh luyện nhằm giải phóng con người khỏi những quyến luyến lệch lạc, để linh hồn có thể yêu mến Thiên Chúa bằng một tình yêu tinh tuyền hơn.

Chúng ta có thể yêu Chúa nhưng vẫn muốn sử dụng Chúa để phục vụ những nhu cầu của mình.

Chúng ta có thể phục vụ Chúa nhưng vẫn mong được người khác công nhận.

Chúng ta có thể sống nghèo khó nhưng vẫn muốn người khác nhìn nhận mình là người nghèo khó mẫu mực.

Chúng ta có thể từ bỏ nhiều thứ bên ngoài nhưng vẫn bám víu vào lòng tự ái.

Chúng ta có thể sống trong một cộng đoàn tu trì nhưng lại muốn mọi người phải cư xử theo ý mình.

Chúng ta có thể nói rằng mình yêu mến thánh ý Thiên Chúa nhưng lại rất khó chấp nhận khi một kế hoạch mình yêu thích bị thay đổi.

Những điều ấy cho thấy rằng sự thanh luyện không chỉ liên quan đến những ham muốn xấu xa. Nó còn chạm đến những động cơ rất tinh vi nằm phía sau những việc tốt lành.

Có khi chúng ta làm việc bác ái nhưng muốn người khác biết mình đã làm.

Có khi chúng ta phục vụ cộng đoàn nhưng âm thầm chờ đợi sự biết ơn.

Có khi chúng ta tha thứ nhưng vẫn muốn người kia phải cảm thấy mình mang ơn.

Có khi chúng ta hy sinh nhưng muốn mọi người nhìn thấy sự hy sinh ấy.

Có khi chúng ta cầu nguyện cho người khác nhưng trong lòng lại muốn họ thay đổi theo ý mình.

Thiên Chúa không muốn lấy đi khả năng yêu thương của chúng ta. Người muốn giải phóng tình yêu khỏi những tính toán ích kỷ.

Người không muốn chúng ta ngừng phục vụ. Người muốn chúng ta phục vụ mà không biến người được phục vụ thành phương tiện để tìm kiếm giá trị bản thân.

Người không muốn chúng ta ngừng vui mừng. Người muốn niềm vui của chúng ta không còn lệ thuộc hoàn toàn vào những thành công chóng qua.

Người không muốn chúng ta ngừng hy vọng. Người muốn hy vọng của chúng ta được đặt nơi Người chứ không chỉ nơi những hoàn cảnh thuận lợi.

Đó là sự thanh luyện của tình yêu.

  1. KHÔNG CẢM THẤY CHÚA KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ CHÚA KHÔNG HIỆN DIỆN

Đây là một trong những bài học mục vụ quan trọng nhất mà chúng ta có thể rút ra từ Thánh Gioan Thánh Giá.

Có những người bước vào nhà nguyện và cảm thấy mình được bình an ngay lập tức.

Nhưng cũng có những người bước vào nhà nguyện mà trong lòng chỉ thấy trống rỗng.

Có người đọc một câu Kinh Thánh và nước mắt tuôn trào.

Nhưng cũng có người đọc đi đọc lại một đoạn Tin Mừng mà chẳng cảm thấy gì.

Có người cầu nguyện và cảm nhận Thiên Chúa gần gũi.

Nhưng cũng có người cầu nguyện trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, mà vẫn không tìm thấy sự an ủi.

Chúng ta thường dễ đánh giá đời sống thiêng liêng qua cảm xúc.

Người sốt sắng là người khóc nhiều.

Người đạo đức là người cầu nguyện lâu.

Người có đức tin mạnh là người luôn cảm thấy bình an.

Người được Chúa chúc lành là người có nhiều kinh nghiệm thiêng liêng tốt đẹp.

Nhưng những tiêu chuẩn ấy không đủ để đánh giá chiều sâu của một linh hồn.

Một người có thể khóc rất nhiều khi cầu nguyện nhưng vẫn thiếu lòng bác ái.

Một người có thể đọc kinh rất lâu nhưng lại đối xử khắc nghiệt với người sống bên cạnh.

Một người có thể có nhiều kinh nghiệm thiêng liêng nhưng vẫn cần được thanh luyện khỏi tính kiêu ngạo.

Ngược lại, có một người âm thầm đến nhà nguyện mỗi ngày. Họ không có những cảm xúc đặc biệt. Họ không có những lời cầu nguyện hoa mỹ. Họ không được ai chú ý. Nhưng họ vẫn trung thành với Chúa, vẫn cố gắng sống tử tế, vẫn tha thứ, vẫn phục vụ và vẫn không bỏ cuộc.

Đó có thể là một đời sống cầu nguyện rất sâu sắc.

Có những tình yêu không ồn ào.

Có những lòng trung thành không được nhìn thấy.

Có những hy sinh không ai biết.

Có những lời cầu nguyện chỉ Thiên Chúa nghe thấy.

Và có những tâm hồn đang lớn lên trong tình yêu ngay giữa những ngày tháng tưởng như khô cằn nhất.

Chúng ta cần học cách phân biệt giữa cảm xúc và đức tin.

Cảm xúc là một phần tự nhiên của con người. Chúng có thể thay đổi theo sức khỏe, hoàn cảnh, tâm trạng và nhiều yếu tố khác.

Đức tin là sự đáp trả của con người trước mặc khải của Thiên Chúa, được nâng đỡ bởi ân sủng.

Một người có thể không cảm thấy sự hiện diện của Chúa nhưng vẫn tin Người hiện diện.

Một người có thể không cảm thấy được an ủi nhưng vẫn chọn sống theo Tin Mừng.

Một người có thể không hiểu những gì đang xảy ra nhưng vẫn tín thác.

Một người có thể không có được lời giải thích cho những đau khổ của mình nhưng vẫn không quay lưng lại với Thiên Chúa.

Đó không phải là một đức tin yếu.

Đó có thể là một đức tin đang trưởng thành.

Hãy nhớ đến Đức Maria dưới chân thập giá.

Mẹ không đứng đó vì đang trải nghiệm một niềm vui dễ chịu. Mẹ không nhìn thấy ngay ý nghĩa trọn vẹn của mọi biến cố. Mẹ phải đối diện với đau khổ thật sự khi chứng kiến Con mình chịu đóng đinh.

Nhưng Mẹ vẫn ở đó.

Sự hiện diện của Mẹ là một sự hiện diện của tình yêu và lòng trung thành.

Trong linh đạo Carmêlô, Đức Maria giữ một vị trí rất quan trọng. Mẹ là mẫu gương của một tâm hồn biết lắng nghe, biết đón nhận, biết suy niệm và biết ở lại với Thiên Chúa ngay cả khi chưa hiểu hết những gì đang xảy ra.

Có lẽ chúng ta cũng cần học nơi Mẹ một điều:

Không phải lúc nào chúng ta cũng có thể hiểu được đường lối Thiên Chúa, nhưng chúng ta vẫn có thể ở lại trong tình yêu của Người.

  1. THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG LÀM GÌ, NHƯNG LÀ ĐỂ TÌNH YÊU LÀM VIỆC

Một trong những hiểu lầm phổ biến về đời sống chiêm niệm là nghĩ rằng người chiêm niệm chỉ ngồi yên, không làm gì, không quan tâm đến những vấn đề của thế giới.

Nhưng sự thinh lặng của Carmêlô không phải là sự bất động của một người trốn tránh trách nhiệm.

Đó là sự thinh lặng của một tâm hồn đang để cho tình yêu Thiên Chúa hoạt động.

Có một sự khác biệt giữa việc không nói vì không có gì để nói và việc không nói vì đang lắng nghe.

Có một sự khác biệt giữa việc ngồi yên vì lười biếng và việc ngồi yên vì đang hiện diện trước Thiên Chúa.

Có một sự khác biệt giữa việc rút lui vì sợ hãi và việc bước vào thinh lặng để được thanh luyện, rồi trở lại với cuộc sống bằng một trái tim tự do hơn.

Thinh lặng đích thực không làm cho chúng ta xa cách con người. Nó giúp chúng ta nhìn con người bằng đôi mắt khác.

Một người dành thời gian cầu nguyện sâu xa sẽ dần dần nhận ra rằng người nghèo không phải là một vấn đề cần giải quyết, nhưng là một người anh em cần được tôn trọng.

Người bệnh không phải là một gánh nặng, nhưng là một con người đang cần được yêu thương.

Người khó tính không chỉ là người làm phiền mình, nhưng có thể là một người đang mang những tổn thương mà mình chưa hiểu.

Người thất bại không phải là một kẻ vô dụng, nhưng là một người vẫn còn phẩm giá trước mặt Thiên Chúa.

Người có quan điểm khác mình không nhất thiết là kẻ thù.

Người yếu đuối không phải là người đáng bị khinh thường.

Khi tâm hồn được thanh luyện trong thinh lặng, chúng ta bắt đầu nhận ra rằng tình yêu Thiên Chúa không thể bị nhốt trong nhà nguyện.

Tình yêu ấy phải đi vào cách chúng ta nói chuyện, cách chúng ta làm việc, cách chúng ta sử dụng quyền bính, cách chúng ta giải quyết bất đồng, cách chúng ta đối xử với những người không có khả năng đáp trả.

Nếu sau giờ cầu nguyện, chúng ta trở nên khó chịu hơn, khắt khe hơn, thích phê phán hơn và thiếu kiên nhẫn hơn, chúng ta cần nhìn lại cách mình đang cầu nguyện.

Không phải vì chúng ta không bao giờ được phép mệt mỏi hay tức giận. Nhưng bởi vì cầu nguyện chân thật phải dần dần mở ra một con đường hoán cải.

Thinh lặng không làm cho trái tim đóng lại.

Thinh lặng mở trái tim ra trước tình yêu.

VII. THÁNH TÊRÊSA HÀI ĐỒNG GIÊSU – CON ĐƯỜNG THƠ ẤU THIÊNG LIÊNG VÀ SỰ PHÓ THÁC

Khi nói đến linh đạo Carmêlô, chúng ta không thể không nhắc đến Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, còn được gọi là Thánh Têrêsa Lisieux.

Ngài sinh năm 1873 tại Alençon, Pháp, và qua đời năm 1897 tại Lisieux khi mới 24 tuổi. Ngài là nữ tu Dòng Cát Minh, được biết đến với con đường thơ ấu thiêng liêng và lòng tín thác đơn sơ vào tình yêu Thiên Chúa.

Tác phẩm nổi tiếng của ngài là Truyện một tâm hồn.

Nếu Thánh Têrêsa Avila giúp chúng ta khám phá chiều sâu của lâu đài nội tâm, nếu Thánh Gioan Thánh Giá đưa chúng ta đi qua đêm tối thanh luyện, thì Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu giúp chúng ta khám phá một con đường rất đơn sơ: trở nên bé nhỏ trong vòng tay Thiên Chúa.

Ngài không có những hoạt động truyền giáo lớn lao bên ngoài tu viện. Ngài không thực hiện những cuộc hành trình truyền giáo xa xôi. Ngài sống phần lớn cuộc đời tu trì trong bốn bức tường đan viện Cát Minh.

Nhưng từ chính nơi ẩn khuất ấy, ngài khám phá một chân lý lớn lao: tình yêu có thể biến những việc nhỏ bé nhất thành những hành vi mang giá trị vĩnh cửu.

  1. Con đường nhỏ không phải là con đường tầm thường

Có những người nghĩ rằng muốn nên thánh phải làm được những điều phi thường.

Phải có những thành tích lớn.

Phải thực hiện những công việc nổi bật.

Phải được nhiều người biết đến.

Phải có những khả năng đặc biệt.

Phải làm được những điều mà người bình thường không thể làm.

Nhưng Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu khám phá một con đường khác.

Con đường nhỏ là con đường của sự tín thác, khiêm nhường, yêu mến và phó thác.

Đó không phải là một con đường dễ dãi. Đó là một con đường đòi hỏi con người từ bỏ lòng kiêu ngạo và chấp nhận mình là thụ tạo cần đến tình yêu Thiên Chúa.

Một người có thể không làm được những việc lớn nhưng có thể yêu thương rất nhiều.

Một người có thể không có tài năng nổi bật nhưng có thể trung thành với những bổn phận nhỏ bé.

Một người có thể không được cộng đoàn chú ý nhưng có thể âm thầm cầu nguyện cho những người đang đau khổ.

Một người có thể không có vị trí quan trọng nhưng có thể làm cho người bên cạnh cảm thấy được tôn trọng.

Một người có thể không viết được những cuốn sách lớn nhưng có thể sống một cuộc đời đầy tình yêu.

Đối với Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, điều quan trọng không phải là công việc lớn hay nhỏ, nhưng là tình yêu được đặt vào trong công việc ấy.

Rửa một chiếc chén với tình yêu.

Dọn một căn phòng với tình yêu.

Lắng nghe một người đang đau khổ với tình yêu.

Chấp nhận một lời phê bình với lòng khiêm nhường.

Tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương.

Hy sinh một sở thích nhỏ để đem lại niềm vui cho người khác.

Tất cả đều có thể trở thành những hành vi của tình yêu.

  1. Yêu mến không phải là luôn cảm thấy ngọt ngào

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu cũng đi qua những giai đoạn thử thách nội tâm rất sâu sắc. Trong những năm cuối đời, ngài trải nghiệm sự khô khan trong cầu nguyện và những thử thách liên quan đến đức tin, đặc biệt trong bối cảnh bệnh tật và đau khổ.

Ngài không phải là người chưa từng nghi ngờ, chưa từng đau khổ hay chưa từng phải chiến đấu với những bóng tối nội tâm.

Điều làm cho ngài trở nên lớn lao không phải là vì ngài luôn cảm thấy Thiên Chúa gần gũi, nhưng vì ngài vẫn muốn tín thác vào tình yêu của Người.

Có những lúc người ta không còn cảm thấy mình đang bước đi trên một con đường dễ dàng.

Có những lúc mọi lời giải thích đều trở nên bất lực.

Có những lúc trái tim không tìm thấy một sự an ủi nào.

Nhưng tình yêu vẫn có thể tồn tại.

Một người mẹ vẫn yêu con khi phải thức suốt đêm chăm sóc đứa trẻ bị bệnh.

Một người cha vẫn yêu gia đình khi phải đi làm trong những ngày mệt mỏi.

Một người tu sĩ vẫn yêu cộng đoàn khi phải đối diện với những bất đồng.

Một linh mục vẫn yêu đoàn chiên khi có những ngày không được ai hiểu.

Một người tín hữu vẫn yêu Thiên Chúa khi phải bước đi giữa những câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Tình yêu không nhất thiết phải luôn đi cùng với cảm giác dễ chịu.

Đôi khi, tình yêu được chứng minh bằng sự trung thành trong những ngày không dễ chịu nhất.

  1. Trở nên bé nhỏ để Thiên Chúa được lớn lên trong mình

Sự bé nhỏ trong linh đạo Thánh Têrêsa không phải là sự yếu đuối tiêu cực, không phải là tự ti, không phải là phủ nhận phẩm giá bản thân và cũng không phải là để người khác tùy tiện chà đạp mình.

Đó là thái độ của một người biết mình cần đến Thiên Chúa.

Một đứa trẻ không tự hào rằng mình có thể tự làm tất cả mọi chuyện. Nó biết mình cần được nâng đỡ.

Cũng vậy, một linh hồn bé nhỏ không nghĩ rằng mình có thể tự mình đạt đến sự thánh thiện bằng sức riêng.

Người ấy biết mình cần ân sủng.

Biết mình cần được tha thứ.

Biết mình cần được chữa lành.

Biết mình cần được hướng dẫn.

Biết mình cần được Thiên Chúa yêu thương.

Sự bé nhỏ ấy không làm mất phẩm giá con người. Trái lại, nó giúp con người được giải thoát khỏi gánh nặng phải chứng minh mình luôn mạnh mẽ, luôn thành công và luôn hoàn hảo.

Có lẽ một trong những điều làm con người mệt mỏi nhất chính là phải luôn tỏ ra mình không cần ai.

Phải luôn chứng minh mình giỏi.

Phải luôn giữ hình ảnh tốt đẹp.

Phải luôn làm cho người khác hài lòng.

Phải luôn thắng trong mọi cuộc tranh luận.

Phải luôn là người đúng.

Nhưng trước mặt Thiên Chúa, chúng ta không cần sống như thế.

Chúng ta có thể trở về như một người con.

Có thể khóc.

Có thể thú nhận mình yếu đuối.

Có thể xin được nâng đỡ.

Có thể nói rằng mình không hiểu.

Có thể thưa rằng mình không còn đủ sức.

Và chính trong sự thật ấy, chúng ta có thể khám phá sự dịu dàng của Thiên Chúa.

VIII. THÁNH ÊLISABÉT CHÚA BA NGÔI – TRỞ THÀNH MỘT LỜI NGỢI KHEN TRONG THINH LẶNG

Một khuôn mặt khác của linh đạo Carmêlô là Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi, nữ tu Dòng Cát Minh người Pháp, sinh năm 1880 và qua đời năm 1906.

Ngài đặc biệt nhấn mạnh đến sự hiện diện của Thiên Chúa Ba Ngôi trong linh hồn người tín hữu sống trong ân sủng.

Tên gọi dòng tu của ngài gắn liền với một xác tín rất sâu sắc: con người được mời gọi trở thành nơi cư ngụ của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Đối với ngài, đời sống nội tâm không phải là một cuộc tìm kiếm xa xôi. Đó là hành trình khám phá sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong chiều sâu tâm hồn.

Ngài có một lời nguyện nổi tiếng thường được biết đến qua tên gọi Lời nguyện dâng mình cho Chúa Ba Ngôi.

Trong lời nguyện ấy, ngài diễn tả ước muốn trở thành một nơi cư ngụ cho Thiên Chúa, một lời ngợi khen vinh quang của Người.

Điều này đưa chúng ta đến một chiều sâu khác của sự thinh lặng.

Thinh lặng không chỉ là ngồi trước mặt Thiên Chúa.

Thinh lặng còn là để cho toàn bộ con người trở thành một lời đáp trả trước tình yêu của Người.

Có những lúc chúng ta cầu nguyện bằng lời.

Có những lúc chúng ta cầu nguyện bằng tiếng hát.

Có những lúc chúng ta cầu nguyện bằng việc đọc Kinh Thánh.

Nhưng cũng có những lúc chúng ta cầu nguyện bằng chính cách sống của mình.

Một người sống trung thực đang làm chứng cho Thiên Chúa.

Một người biết tha thứ đang phản chiếu lòng thương xót của Thiên Chúa.

Một người biết lắng nghe đang làm cho người khác cảm nhận được sự dịu dàng của Thiên Chúa.

Một người sống khiêm nhường đang để cho ánh sáng Tin Mừng chiếu tỏa.

Một người biết yêu thương người nghèo đang làm cho tình yêu Thiên Chúa trở nên hữu hình.

Và một người âm thầm trung thành với ơn gọi của mình có thể trở thành một lời ngợi khen không cần lời nói.

Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi giúp chúng ta hiểu rằng đời sống chiêm niệm không tách rời mầu nhiệm Ba Ngôi.

Chúng ta được Chúa Cha yêu thương.

Chúng ta được kết hiệp với Đức Kitô.

Chúng ta được Chúa Thánh Thần ngự trị và hoạt động trong tâm hồn.

Bởi thế, thinh lặng Kitô giáo không phải là một khoảng trống vô định. Đó là sự thinh lặng của một người đang sống trong tương quan với Thiên Chúa hằng sống.

  1. SỰ THINH LẶNG CỦA TÌNH YÊU TRONG ĐỜI SỐNG TU TRÌ

Đối với người sống đời thánh hiến, linh đạo Carmêlô có một ý nghĩa rất đặc biệt.

Đời tu là một hành trình thuộc về Thiên Chúa. Nhưng chính những người sống trong nhà dòng đôi khi lại có nguy cơ đánh mất sự thân tình với Người giữa những công việc tôn giáo hằng ngày.

Một tu sĩ có thể sống giữa những giờ kinh đều đặn nhưng tâm hồn lại xa cách Thiên Chúa.

Có thể đọc các giờ kinh phụng vụ mỗi ngày nhưng không còn cảm nhận được ý nghĩa của những lời mình đọc.

Có thể tham dự Thánh lễ hằng ngày nhưng lại không dành thời gian để ở lại với Chúa sau Thánh lễ.

Có thể làm việc mục vụ liên tục nhưng không còn biết tại sao mình bắt đầu hành trình dâng hiến.

Có thể giảng rất nhiều về Thiên Chúa nhưng lại ít nói chuyện với Người trong sự thân tình.

Có thể hướng dẫn người khác sống đời cầu nguyện nhưng bản thân lại không còn đủ thời gian để cầu nguyện cách sâu xa.

Có thể sống trong một cộng đoàn tu trì nhưng lại không còn thực sự sống tình huynh đệ.

Đây là một nghịch lý đau đớn: người sống gần những điều thánh thiêng vẫn có thể dần dần mất đi sự nhạy bén trước tình yêu Thiên Chúa.

Không phải vì những công việc tông đồ là xấu.

Không phải vì những bổn phận cộng đoàn là không cần thiết.

Không phải vì việc phục vụ làm cho đời tu mất đi chiều sâu.

Nhưng bởi vì mọi hoạt động của đời tu cần được nuôi dưỡng từ một tương quan sống động với Đức Kitô.

Nếu không, công việc có thể trở thành nơi chúng ta trốn tránh chính mình.

  1. Khi người tu sĩ chỉ còn là người làm việc

Có những tu sĩ bắt đầu ngày sống bằng giờ kinh, Thánh lễ, công việc, những cuộc gặp gỡ, những chương trình mục vụ, những buổi họp, những công tác phục vụ và kết thúc ngày sống trong mệt mỏi.

Ngày này nối tiếp ngày kia.

Tháng này nối tiếp tháng khác.

Năm này nối tiếp năm khác.

Những công việc vẫn được hoàn thành.

Những bổn phận vẫn được chu toàn.

Những chương trình vẫn được tổ chức.

Nhưng ở một nơi sâu thẳm, có thể xuất hiện một câu hỏi:

Tôi còn thật sự yêu Chúa như ngày đầu không?

Tôi còn nhớ tại sao mình đã bước vào đời tu không?

Tôi còn muốn ở lại với Chúa chỉ vì Chúa không?

Hay tôi đang sống đời tu như một chuỗi công việc phải hoàn thành?

Có thể một tu sĩ vẫn rất năng động, vẫn được mọi người đánh giá cao, vẫn làm được nhiều việc. Nhưng trong lòng, người ấy không còn tìm thấy niềm vui của người thuộc về Thiên Chúa.

Người ấy có thể trở nên cáu gắt vì những việc nhỏ.

Có thể khó chịu khi bị gián đoạn.

Có thể xem những người cần mình giúp đỡ như những phiền toái.

Có thể cảm thấy bực bội khi cộng đoàn không ghi nhận những hy sinh của mình.

Có thể âm thầm so sánh mình với những anh em khác.

Có thể cảm thấy mình luôn phải làm nhiều hơn người khác.

Đôi khi, những dấu hiệu ấy cho thấy người tu sĩ cần dừng lại, không phải để bỏ bê trách nhiệm, nhưng để trở về với nguồn mạch của ơn gọi.

Thánh Têrêsa Avila nhắc chúng ta rằng cầu nguyện là tình bạn với Thiên Chúa.

Thánh Gioan Thánh Giá nhắc chúng ta rằng tình bạn ấy cần được thanh luyện.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu nhắc chúng ta rằng tình yêu không nhất thiết phải được biểu lộ qua những việc lớn lao.

Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi nhắc chúng ta rằng linh hồn được mời gọi trở thành nơi cư ngụ của Thiên Chúa.

Tất cả những con đường ấy đều dẫn người tu sĩ trở về với căn tính sâu xa nhất: thuộc về Đức Kitô.

  1. Khi cộng đoàn trở thành nơi cần phải chịu đựng nhau

Một trong những thử thách lớn của đời tu không phải lúc nào cũng đến từ những khó khăn bên ngoài. Nhiều khi, thử thách lớn nhất lại đến từ những người sống chung với mình.

Chúng ta có thể rất hiền lành với người ngoài nhưng lại thiếu kiên nhẫn với anh em trong nhà.

Có thể nói chuyện rất dịu dàng với giáo dân nhưng lại trả lời cộc lốc với người cùng cộng đoàn.

Có thể dành nhiều thời gian cho người nghèo nhưng lại không có thời gian lắng nghe một anh em đang đau khổ.

Có thể tổ chức những chương trình lớn về tình huynh đệ nhưng lại không chịu xin lỗi khi mình làm người khác tổn thương.

Có thể giảng về sự tha thứ nhưng lại giữ trong lòng những bất mãn suốt nhiều năm.

Có thể nói về sự hiệp nhất nhưng luôn muốn mọi người phải đồng ý với mình.

Chính ở đây, sự thinh lặng của tình yêu cần được thể hiện.

Thinh lặng không phải là không dám nói sự thật.

Thinh lặng không phải là chấp nhận những hành vi sai trái.

Thinh lặng không phải là che giấu những bất công hay bỏ qua những vấn đề cần được giải quyết.

Thinh lặng là biết dừng lại trước khi phản ứng.

Là biết lắng nghe trước khi phán xét.

Là biết cầu nguyện trước khi nói những lời có thể làm tổn thương người khác.

Là biết phân biệt giữa điều cần nói và điều chỉ xuất phát từ tự ái.

Là biết im lặng khi lòng mình đang nóng giận, để sau đó có thể nói sự thật bằng tình yêu.

Một cộng đoàn không trở nên thánh thiện chỉ vì có nhiều giờ kinh.

Một cộng đoàn không trở nên hiệp nhất chỉ vì cùng sống dưới một mái nhà.

Một cộng đoàn không trở nên yêu thương chỉ vì cùng mặc một tu phục.

Tình huynh đệ cần được xây dựng qua những lựa chọn nhỏ mỗi ngày.

Biết chào nhau.

Biết hỏi thăm nhau.

Biết nhận lỗi.

Biết cảm ơn.

Biết tôn trọng sự khác biệt.

Biết để cho người khác có không gian riêng.

Biết không biến mọi bất đồng thành một cuộc chiến giành phần thắng.

Biết không dùng những chuyện riêng tư của anh em để làm tổn thương họ trong lúc tranh luận.

Biết không lấy quyền bính làm phương tiện thỏa mãn nhu cầu cá nhân.

Biết không dùng sự thánh thiện như một chiếc áo khoác để che giấu tính kiêu ngạo.

Đời sống chiêm niệm phải làm cho chúng ta trở nên nhân bản hơn, chứ không phải lạnh lùng hơn.

  1. Khi người tu sĩ không còn biết nghỉ ngơi trong Thiên Chúa

Một cám dỗ khác của đời tu là nghĩ rằng giá trị của mình được đo bằng số lượng công việc mình làm.

Ai làm nhiều thì được xem là nhiệt thành.

Ai luôn bận rộn thì được xem là có trách nhiệm.

Ai nhận nhiều công tác thì được xem là quảng đại.

Ai không bao giờ từ chối thì được xem là hy sinh.

Nhưng một người có thể làm rất nhiều mà bên trong lại ngày càng cạn kiệt.

Một người có thể phục vụ rất nhiệt thành nhưng dần dần đánh mất khả năng cầu nguyện.

Một người có thể được mọi người cần đến nhưng không còn biết cách chăm sóc đời sống nội tâm của mình.

Một người có thể luôn xuất hiện trước cộng đoàn nhưng lại không có thời gian để đối diện với những câu hỏi sâu xa trong trái tim.

Thánh Gioan Thánh Giá nhắc chúng ta rằng linh hồn cần được giải thoát khỏi những quyến luyến, kể cả những quyến luyến có vẻ đạo đức.

Có khi chúng ta bám víu vào cảm giác mình là người quan trọng.

Có khi chúng ta không muốn nghỉ ngơi vì sợ người khác nhận ra rằng mình không phải là người không thể thay thế.

Có khi chúng ta nhận quá nhiều công việc vì sợ mất đi sự công nhận.

Có khi chúng ta không dám nói mình mệt vì nghĩ rằng người tu sĩ phải luôn mạnh mẽ.

Nhưng đời tu không đòi hỏi con người phải trở thành một cỗ máy.

Người tu sĩ cũng là một con người có thân xác, cảm xúc, giới hạn và nhu cầu được nâng đỡ.

Việc nghỉ ngơi hợp lý, chăm sóc sức khỏe thể lý và tinh thần, chia sẻ với người đồng hành thiêng liêng và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết không phải là phản bội ơn gọi.

Đó là trách nhiệm đối với hồng ân sự sống mà Thiên Chúa ban tặng.

Có những lúc điều một tu sĩ cần nhất không phải là nhận thêm một công việc, nhưng là được ngồi lại trong nhà nguyện.

Không phải là nghe thêm một bài giảng, nhưng là có một người biết lắng nghe.

Không phải là cố gắng chứng minh mình mạnh mẽ, nhưng là can đảm nói rằng mình đang mệt.

Không phải là tiếp tục chạy nhanh hơn, nhưng là học cách bước đi với Chúa.

  1. SỰ THINH LẶNG CỦA TÌNH YÊU TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC

Đối với linh mục, linh đạo Carmêlô cũng mang một lời mời gọi rất sâu xa.

Linh mục là người được trao phó sứ vụ công bố Lời Chúa, cử hành các bí tích, chăm sóc đoàn chiên và xây dựng cộng đoàn.

Nhưng trước khi là người phục vụ cộng đoàn, linh mục là người thuộc về Đức Kitô.

Trước khi nói về Chúa, linh mục cần ở lại với Chúa.

Trước khi dẫn người khác đến với Chúa, linh mục cần để cho chính mình được Chúa dẫn dắt.

Trước khi trao ban tình yêu mục tử, linh mục cần để cho trái tim mình được nuôi dưỡng bằng tình yêu của vị Mục Tử Nhân Lành.

Một linh mục có thể giảng nhiều bài giảng rất hay nhưng lại không còn dành thời gian suy niệm Lời Chúa.

Có thể giải tội cho nhiều người nhưng lại không thường xuyên xét mình và lãnh nhận Bí tích Hòa Giải.

Có thể khuyên bảo người khác cầu nguyện nhưng chính mình lại cầu nguyện một cách vội vàng.

Có thể tổ chức nhiều chương trình mục vụ nhưng không còn thời gian ở lại với Chúa trong sự thinh lặng.

Có thể chăm sóc nhiều người nhưng lại không nhận ra tâm hồn mình đang cần được chăm sóc.

Có thể đứng trước cộng đoàn với vẻ bình an nhưng bên trong lại mang nhiều áp lực không được chia sẻ.

Đời sống linh mục không thể chỉ được nuôi dưỡng bằng hoạt động.

Sứ vụ không thể thay thế tương quan.

Thành công mục vụ không thể thay thế sự thánh thiện.

Sự công nhận của cộng đoàn không thể thay thế sự thân tình với Đức Kitô.

Thánh Têrêsa Avila có thể dạy linh mục một điều rất đơn sơ: hãy dành thời gian ở riêng với Chúa như hai người bạn.

Đừng chỉ đến với Người khi cần chuẩn bị một bài giảng.

Đừng chỉ tìm kiếm Người khi cần giải quyết một vấn đề mục vụ.

Đừng chỉ cầu nguyện để xin Người ban sức mạnh cho những công việc sắp tới.

Hãy đến với Chúa vì Người là Đấng mình yêu mến.

Hãy ngồi lại với Người khi không có chương trình nào cần chuẩn bị.

Hãy để cho mình được nghỉ ngơi trong tình yêu của Người.

Hãy kể cho Người nghe những nỗi buồn mà mình không thể nói với bất cứ ai.

Hãy nói với Người về những giáo dân đang làm mình lo lắng.

Hãy nói với Người về những thất bại trong sứ vụ.

Hãy nói với Người về những cám dỗ, những giới hạn, những mệt mỏi và cả những niềm vui rất nhỏ.

Một linh mục cần có những giây phút không phải để điều hành, không phải để tổ chức, không phải để giảng dạy, không phải để giải quyết vấn đề, nhưng chỉ để ở lại với Chúa.

Bởi vì nếu linh mục không còn biết ở lại với Chúa, rất dễ xảy ra tình trạng người ấy nói về Thiên Chúa bằng những lời đúng đắn nhưng không còn được nuôi dưỡng bởi sự thân tình với Người.

Và khi đó, công việc mục vụ có thể trở thành một gánh nặng.

Nhưng khi đời sống mục vụ được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, những công việc bình thường có thể trở thành nơi linh mục gặp gỡ Đức Kitô.

Một cuộc thăm viếng bệnh nhân có thể trở thành một cuộc gặp gỡ Chúa.

Một buổi dạy giáo lý có thể trở thành một hành vi yêu mến.

Một cuộc hòa giải giữa hai gia đình có thể trở thành một hành động phục vụ Tin Mừng.

Một lời an ủi dành cho người đang tuyệt vọng có thể trở thành sự hiện diện của Đức Kitô.

Một Thánh lễ được cử hành với lòng yêu mến có thể trở thành trung tâm của đời sống mục tử.

Nhưng tất cả cần được đặt trên nền tảng của một trái tim biết ở lại với Chúa.

  1. THINH LẶNG GIỮA THỜI ĐẠI ỒN ÀO

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà tiếng ồn không chỉ đến từ bên ngoài. Nó còn đến từ bên trong.

Điện thoại luôn có thể phát ra một thông báo.

Mạng xã hội luôn có một điều gì đó mới.

Tin tức liên tục thay đổi.

Những cuộc tranh luận không ngừng diễn ra.

Những hình ảnh và video nối tiếp nhau.

Con người có thể ngồi một mình nhưng tâm trí vẫn bị kéo đi hàng trăm hướng.

Chúng ta vừa ăn vừa xem điện thoại.

Vừa nghỉ ngơi vừa kiểm tra tin nhắn.

Vừa đọc Kinh Thánh vừa nghĩ đến những công việc chưa hoàn thành.

Vừa tham dự giờ kinh vừa lo lắng về những điều sẽ xảy ra sau đó.

Vừa ngồi trước Thánh Thể vừa để tâm trí trôi theo những cuộc trò chuyện trên mạng.

Chúng ta ngày càng quen với việc lấp đầy mọi khoảng trống.

Chỉ cần có vài phút rảnh rỗi, chúng ta lập tức tìm một điều gì đó để xem.

Chỉ cần không có ai nói chuyện, chúng ta mở điện thoại.

Chỉ cần cảm thấy buồn chán, chúng ta tìm một hình thức giải trí.

Nhưng nếu con người không còn chịu được sự thinh lặng, làm sao họ có thể nhận ra những tiếng nói sâu xa nhất của tâm hồn?

Có những nỗi đau chỉ xuất hiện khi chúng ta dừng lại.

Có những vết thương chỉ được nhận ra khi chúng ta không còn chạy trốn.

Có những câu hỏi chỉ vang lên khi tiếng ồn bên ngoài lắng xuống.

Có những lời mời gọi của Thiên Chúa chỉ được nhận ra khi chúng ta biết dành chỗ cho sự lắng nghe.

Thinh lặng có thể khiến chúng ta sợ hãi bởi vì trong thinh lặng, chúng ta phải đối diện với chính mình.

Khi không còn những thông báo, chúng ta có thể nhận ra mình đang cô đơn.

Khi không còn những cuộc trò chuyện, chúng ta có thể nhận ra mình đang mang một nỗi buồn chưa được giải quyết.

Khi không còn những công việc bận rộn, chúng ta có thể nhận ra mình đang mất phương hướng.

Khi không còn những lời khen, chúng ta có thể nhận ra mình đang quá lệ thuộc vào sự công nhận của người khác.

Khi không còn những hoạt động tôn giáo bên ngoài, chúng ta có thể nhận ra mình đã lâu không thật sự cầu nguyện bằng trái tim.

Nhưng chính nơi ấy, hành trình trở về có thể bắt đầu.

Đừng sợ thinh lặng.

Đừng vội vàng lấp đầy mọi khoảng trống.

Đừng luôn tìm cách trốn tránh những câu hỏi nội tâm.

Hãy dành cho tâm hồn một khoảng không gian để được thở.

Hãy để Lời Chúa chạm đến những điều mà chúng ta đã cố tình tránh né.

Hãy để Thiên Chúa hiện diện trong những nơi sâu nhất của cuộc đời.

  1. Không phải cứ im lặng là đang cầu nguyện

Cần phân biệt giữa sự im lặng bên ngoài và sự thinh lặng nội tâm.

Một người có thể ngồi trong phòng rất yên tĩnh nhưng tâm trí lại liên tục chạy theo những suy nghĩ.

Một người có thể tắt điện thoại nhưng vẫn bị chi phối bởi những cuộc tranh luận trong đầu.

Một người có thể ngồi trước Thánh Thể nhưng lại dành cả giờ để tưởng tượng những tình huống khiến mình tức giận.

Một người có thể không nói một lời nào nhưng trong lòng vẫn đang phán xét, kết án và trách móc người khác.

Vì thế, thinh lặng Kitô giáo không chỉ là không phát ra âm thanh.

Đó là hành trình đưa tâm hồn về với sự hiện diện của Thiên Chúa.

Điều này không có nghĩa là phải làm cho tâm trí hoàn toàn trống rỗng. Kitô giáo không cổ võ việc biến linh hồn thành một khoảng trống vô định hay tìm cách xóa bỏ mọi suy nghĩ.

Trái lại, chúng ta được mời gọi hướng tâm trí về Thiên Chúa, đón nhận Lời Người, suy niệm cuộc đời Đức Kitô và để tình yêu của Người thanh luyện những gì đang chi phối mình.

Khi một ý nghĩ xuất hiện, chúng ta không cần hoảng sợ.

Khi một nỗi lo xuất hiện, chúng ta có thể dâng nó cho Chúa.

Khi một ký ức đau buồn xuất hiện, chúng ta có thể xin Chúa soi sáng.

Khi một cơn giận xuất hiện, chúng ta có thể nhận ra nó mà không để nó điều khiển mình.

Khi một sự phân tâm xuất hiện, chúng ta nhẹ nhàng trở về với lời nguyện.

Đó là một hành trình tập luyện.

Không phải một lần là đủ.

Không phải ngày hôm nay cầu nguyện tốt thì ngày mai sẽ không còn phân tâm.

Không phải một tuần tĩnh tâm là đủ để tâm hồn được thanh luyện hoàn toàn.

Đời sống chiêm niệm là hành trình của cả cuộc đời.

  1. Học cách không cần phải lấp đầy mọi khoảng trống

Có một kinh nghiệm rất đẹp trong đời sống cầu nguyện: đôi khi chúng ta không cần phải nói gì thêm.

Chúng ta đã trình bày những điều cần trình bày.

Đã đọc đoạn Tin Mừng.

Đã suy niệm.

Đã dâng lên Chúa những lo lắng.

Đã xin ơn tha thứ.

Đã tạ ơn.

Và giờ đây, chúng ta chỉ còn ở lại.

Không phải vì không còn điều gì quan trọng.

Nhưng vì tương quan tình yêu không phải lúc nào cũng cần được diễn tả bằng lời.

Một người con có thể ngồi bên cha mình mà không cần phải kể chuyện liên tục.

Một người bạn có thể đi bên cạnh người bạn khác trong thinh lặng.

Một người yêu có thể cảm nhận sự gần gũi ngay cả khi không có lời nói.

Cũng vậy, người cầu nguyện có thể ở lại trước mặt Thiên Chúa bằng một sự hiện diện đơn sơ.

Tất nhiên, không nên đồng nhất mọi kinh nghiệm im lặng với những trạng thái chiêm niệm cao sâu. Sự cầu nguyện có nhiều hình thức và nhiều mức độ khác nhau. Nhưng sự thinh lặng có thể trở thành một không gian quý giá để linh hồn học cách yêu mến Thiên Chúa mà không luôn tìm kiếm một lợi ích tức thời.

Có lẽ chúng ta cần học lại điều rất đơn sơ ấy:

Không phải lúc nào đến với Chúa cũng phải xin một điều gì.

Không phải lúc nào cầu nguyện cũng phải có một cảm xúc.

Không phải lúc nào đọc Kinh Thánh cũng phải tìm được một ý tưởng mới.

Không phải lúc nào giờ chầu cũng phải kết thúc bằng một quyết định lớn lao.

Đôi khi, điều quan trọng nhất là chúng ta đã dành thời gian cho Người.

Và thời gian ấy chính là một lời yêu mến.

XII. THỰC HÀNH CẦU NGUYỆN THEO LINH ĐẠO CARMÊLÔ

Những giáo huấn của các thánh Carmêlô không chỉ dành cho việc nghiên cứu. Chúng có thể trở thành những hướng dẫn rất cụ thể cho đời sống cầu nguyện hằng ngày.

Điều quan trọng là chúng ta không biến linh đạo này thành một công thức cứng nhắc. Mỗi người có hoàn cảnh, sức khỏe, trách nhiệm và mức độ trưởng thành thiêng liêng khác nhau. Người sống đời đan tu có một nhịp sống khác với người sống đời gia đình. Một linh mục có những bổn phận khác với một giáo dân. Một người đang trải qua bệnh tật hoặc khủng hoảng có những nhu cầu khác với một người đang có sức khỏe và điều kiện thuận lợi.

Tuy nhiên, mọi người đều có thể học cách dành thời gian cho Thiên Chúa và sống trong sự hiện diện của Người.

  1. Bắt đầu bằng việc dành một khoảng thời gian cố định cho Chúa

Đừng đợi đến khi có cảm hứng mới cầu nguyện.

Nếu chỉ cầu nguyện khi tâm trạng tốt, chúng ta sẽ rất dễ bỏ cuộc khi cuộc sống trở nên khó khăn.

Hãy chọn một khoảng thời gian phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Có thể là buổi sáng trước khi bắt đầu công việc.

Có thể là buổi trưa sau những hoạt động đầu tiên của ngày.

Có thể là buổi tối trước khi nghỉ ngơi.

Điều quan trọng không phải là thời gian ấy phải thật dài ngay từ đầu, nhưng là có sự trung thành.

Một người có thể bắt đầu với mười lăm phút mỗi ngày.

Khi đã quen, có thể tăng lên hai mươi hoặc ba mươi phút tùy khả năng và bổn phận.

Đối với những người có điều kiện dành nhiều thời gian hơn, có thể thiết lập một chương trình cầu nguyện sâu hơn dưới sự hướng dẫn của vị linh hướng.

Nhưng đừng biến thời gian cầu nguyện thành một cuộc chạy đua.

Đừng so sánh mình với người khác.

Đừng nghĩ rằng người cầu nguyện lâu hơn thì chắc chắn thánh thiện hơn.

Hãy bắt đầu bằng sự trung thành trong những điều có thể thực hiện.

  1. Bắt đầu bằng sự hiện diện

Khi bước vào giờ cầu nguyện, hãy dành ít phút để ý thức mình đang ở trước mặt Thiên Chúa.

Có thể ngồi yên.

Có thể quỳ.

Có thể làm dấu thánh giá thật chậm rãi.

Có thể thưa một lời nguyện đơn sơ:

“Lạy Chúa, con đang ở đây. Con biết Chúa đang yêu thương con. Xin giúp con biết ở lại với Chúa bằng cả trái tim.”

Đừng vội vàng.

Đừng bắt đầu bằng việc nghĩ ngay đến những điều cần xin.

Hãy để tâm hồn được ổn định trong sự hiện diện của Thiên Chúa.

Nếu có nhiều ý nghĩ xuất hiện, đừng thất vọng.

Hãy nhẹ nhàng trở về với lời nguyện.

Nếu có một nỗi lo khiến bạn không thể tập trung, hãy trình bày nỗi lo ấy với Chúa.

Nếu đang mệt mỏi, hãy thành thật thưa với Người.

Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải giả vờ rằng mình đang bình an khi trong lòng đang đầy sóng gió.

  1. Đọc một đoạn Tin Mừng và để Lời Chúa ở lại

Linh đạo Carmêlô không tách rời khỏi Kinh Thánh.

Hãy chọn một đoạn Tin Mừng ngắn.

Có thể đọc câu chuyện Đức Giêsu gặp người phụ nữ Samari.

Có thể đọc trình thuật Người chữa lành người mù.

Có thể đọc cảnh Đức Giêsu cầu nguyện trong vườn Cây Dầu.

Có thể đọc lời Người mời gọi:

“Hãy đến với Ta, hỡi những ai vất vả mang gánh nặng nề, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.”

Đọc chậm.

Đọc nhiều lần nếu cần.

Đừng vội vàng tìm kiếm một bài học để ghi chép.

Hãy để mình được đặt vào trong câu chuyện.

Hãy tưởng tượng mình đang đứng trước mặt Đức Giêsu.

Hãy nghe lời Người nói.

Hãy quan sát cách Người nhìn những người đau khổ.

Hãy nhận ra thái độ của Người đối với người tội lỗi.

Hãy để cho câu chuyện chất vấn cách mình đang sống.

Có thể chỉ một câu thôi cũng đủ cho cả giờ cầu nguyện.

Đừng sợ phải ở lại lâu với một câu Kinh Thánh.

Có những lời Chúa cần được suy niệm trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tháng, trước khi chúng ta thật sự hiểu được điều Người muốn dạy.

  1. Nói với Chúa như nói với một người bạn

Sau khi đọc và suy niệm, hãy thưa chuyện với Chúa.

Không cần dùng những lời hoa mỹ.

Hãy nói thật.

“Lạy Chúa, con nhận ra mình đang quá nóng giận.”

“Lạy Chúa, con đang rất sợ hãi.”

“Lạy Chúa, con không biết phải tha thứ cho người ấy như thế nào.”

“Lạy Chúa, con đang cảm thấy cô đơn.”

“Lạy Chúa, con muốn được người khác công nhận.”

“Lạy Chúa, con biết mình cần thay đổi nhưng con chưa đủ can đảm.”

“Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay con vẫn còn được sống.”

Đừng biến giờ cầu nguyện thành một nơi để trình bày một hình ảnh tốt đẹp về mình.

Hãy để Chúa gặp con người thật của bạn.

  1. Dành thời gian thinh lặng

Sau khi nói với Chúa, hãy dành ít phút ở lại.

Không cần phải cố gắng tạo ra một cảm giác đặc biệt.

Không cần tìm kiếm những hình ảnh lạ thường.

Không cần ép buộc tâm trí phải trống rỗng.

Chỉ cần ở lại với ý thức rằng Thiên Chúa đang hiện diện.

Nếu tâm trí bị phân tán, hãy nhẹ nhàng trở về.

Nếu cảm thấy khô khan, hãy tiếp tục trung thành.

Nếu cảm thấy buồn ngủ, hãy xem xét tình trạng sức khỏe và nghỉ ngơi khi cần.

Nếu có những suy nghĩ khiến mình đau khổ, có thể ghi lại và trao đổi với người đồng hành thiêng liêng.

Đừng biến sự thinh lặng thành một cuộc chiến với chính mình.

Thinh lặng phải là nơi con người được gặp gỡ Thiên Chúa trong sự thật và tự do.

  1. Kết thúc giờ cầu nguyện bằng một hành động yêu thương

Đừng để giờ cầu nguyện chỉ dừng lại ở những cảm xúc trong nhà nguyện.

Hãy tự hỏi:

Hôm nay tôi cần thay đổi điều gì?

Tôi cần xin lỗi ai?

Tôi cần tha thứ cho ai?

Tôi cần quan tâm đến người nào?

Tôi cần làm công việc nào với lòng yêu mến hơn?

Tôi cần từ bỏ một thái độ nào đang làm tổn thương người khác?

Có thể quyết định ấy rất nhỏ.

Hôm nay tôi sẽ không nói một lời xúc phạm.

Hôm nay tôi sẽ dành thời gian lắng nghe một người.

Hôm nay tôi sẽ không phàn nàn về một công việc bình thường.

Hôm nay tôi sẽ làm một việc tốt mà không cần ai biết.

Hôm nay tôi sẽ không trả lời khi đang nóng giận.

Hôm nay tôi sẽ dành thời gian cho gia đình.

Hôm nay tôi sẽ thăm một người đang đau bệnh.

Hôm nay tôi sẽ cầu nguyện cho người đã làm tôi tổn thương.

Đó là cách để sự chiêm niệm trở thành tình yêu cụ thể.

XIII. KHI KHÔ KHAN KÉO DÀI: ĐỪNG VỘI KẾT LUẬN, ĐỪNG VỘI BỎ CUỘC

Một trong những câu hỏi thường gặp nhất trong đời sống cầu nguyện là: phải làm gì khi cầu nguyện khô khan kéo dài?

Có người đã từng rất sốt sắng nhưng bây giờ không còn cảm thấy gì.

Có người từng yêu thích việc đọc Kinh Thánh nhưng giờ đây cảm thấy khó tập trung.

Có người từng thích đi lễ mỗi ngày nhưng nay cảm thấy việc tham dự Thánh lễ trở thành một gánh nặng.

Có người từng có nhiều niềm vui trong đời tu nhưng sau nhiều năm lại cảm thấy trống rỗng.

Có người đã cầu xin một điều trong nhiều năm nhưng không thấy hoàn cảnh thay đổi.

Có người đang trải qua đau khổ gia đình, bệnh tật, mất mát hoặc những khủng hoảng mà không biết phải giải thích thế nào trước mặt Chúa.

Trong những hoàn cảnh ấy, cần tránh hai thái độ cực đoan.

Thái độ thứ nhất là vội vàng kết luận rằng mình đã mất đức tin.

Thái độ thứ hai là cho rằng mọi đau khổ, mọi khô khan và mọi khủng hoảng đều là một đêm tối thần bí do Thiên Chúa gửi đến.

Cả hai đều có thể khiến con người thêm nặng nề.

Thay vào đó, hãy bình tĩnh phân định.

  1. Nhìn lại đời sống thể lý và tâm lý

Có khi chúng ta khô khan vì thiếu ngủ.

Có khi chúng ta mất khả năng tập trung vì làm việc quá sức.

Có khi chúng ta đang mang một nỗi đau chưa được chia sẻ.

Có khi chúng ta đang trải qua một giai đoạn căng thẳng kéo dài.

Có khi chúng ta cần được chăm sóc sức khỏe.

Có khi những tổn thương trong quá khứ đang ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn Thiên Chúa và nhìn chính mình.

Đừng nghĩ rằng mọi khó khăn đều phải được giải quyết chỉ bằng việc cầu nguyện lâu hơn.

Cầu nguyện là cần thiết, nhưng con người cũng cần được nghỉ ngơi, chăm sóc, chữa trị và nâng đỡ.

  1. Nhìn lại những động cơ của mình

Hãy tự hỏi:

Tôi có đang cầu nguyện chỉ để cảm thấy dễ chịu không?

Tôi có đang đòi hỏi Thiên Chúa phải đáp ứng những mong muốn của mình không?

Tôi có đang biến đời sống thiêng liêng thành một phương tiện để được người khác công nhận không?

Tôi có đang so sánh kinh nghiệm cầu nguyện của mình với người khác không?

Tôi có đang quá bám víu vào những cảm xúc từng có không?

Tôi có đang dùng những hoạt động đạo đức để tránh đối diện với những vấn đề cần giải quyết không?

Những câu hỏi này không nhằm kết án bản thân. Chúng giúp chúng ta nhìn nhận sự thật và mở lòng cho ân sủng.

  1. Trung thành nhưng không cứng nhắc

Thánh Gioan Thánh Giá nhấn mạnh sự trung thành trong đêm tối. Nhưng trung thành không có nghĩa là phải cố chấp với một phương pháp không còn phù hợp.

Nếu một người đang quá mệt, có thể cần điều chỉnh thời gian cầu nguyện.

Nếu một người không thể tập trung suy niệm lâu, có thể bắt đầu bằng một đoạn Kinh Thánh ngắn.

Nếu một người đang trải qua khủng hoảng tâm lý, có thể cần sự hỗ trợ của chuyên viên.

Nếu một người đang gặp khó khăn trong đời sống thiêng liêng, có thể cần trao đổi với một vị linh hướng đáng tin cậy.

Nếu một người đang bị tổn thương trong tương quan cộng đoàn, có thể cần tìm một con đường đối thoại và hòa giải lành mạnh.

Điều quan trọng là đừng biến cầu nguyện thành một áp lực khiến mình thêm tuyệt vọng.

Thiên Chúa không phải là một người giám sát đang chờ đợi để kết án chúng ta vì một giờ cầu nguyện không đạt yêu cầu.

Người là Cha nhân từ.

Người biết chúng ta yếu đuối.

Người biết chúng ta cần thời gian.

Người không khinh thường một tâm hồn đang cố gắng tìm kiếm Người.

  1. Tìm kiếm sự đồng hành thiêng liêng

Đời sống chiêm niệm không phải là một hành trình cô lập.

Thánh Têrêsa Avila rất coi trọng sự phân định, việc tìm kiếm những người hướng dẫn có hiểu biết và sự trung thành với đời sống Hội Thánh.

Thánh Gioan Thánh Giá cũng cho thấy tầm quan trọng của việc có người đồng hành giúp linh hồn hiểu những kinh nghiệm nội tâm và tránh những ngộ nhận.

Một người có thể tự đánh giá sai tình trạng của mình.

Có thể nghĩ mình đang được Thiên Chúa thanh luyện nhưng thực ra đang cần được chăm sóc tâm lý.

Có thể nghĩ mình đã mất đức tin nhưng thực ra chỉ đang trải qua một giai đoạn mệt mỏi.

Có thể nghĩ mình đang có một kinh nghiệm thần bí nhưng lại bị chi phối bởi sự tưởng tượng hoặc những mong muốn cá nhân.

Có thể nghĩ rằng mình phải chịu đựng mọi thứ trong im lặng nhưng thực ra đang cần được bảo vệ và giúp đỡ.

Vì thế, người đồng hành thiêng liêng có vai trò quan trọng trong việc giúp chúng ta phân định.

Một vị linh hướng tốt không làm cho người khác lệ thuộc vào mình.

Người ấy giúp linh hồn trưởng thành trong tự do, trong sự thật, trong đức tin và trong tình yêu.

XIV. SỰ THINH LẶNG VÀ THẬP GIÁ – NƠI TÌNH YÊU KHÔNG CÒN TÌM KIẾM PHẦN THƯỞNG

Nếu muốn hiểu sự thinh lặng của tình yêu, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những giờ cầu nguyện bình an. Chúng ta phải nhìn lên thập giá.

Thập giá là nơi Đức Giêsu yêu thương đến cùng.

Người không chỉ yêu khi được đón nhận.

Người không chỉ yêu khi các môn đệ trung thành.

Người không chỉ yêu khi dân chúng tung hô.

Người không chỉ yêu khi mọi sự diễn ra thuận lợi.

Người vẫn yêu khi bị phản bội.

Vẫn yêu khi bị chối bỏ.

Vẫn yêu khi bị kết án bất công.

Vẫn yêu khi bị sỉ nhục.

Vẫn yêu khi bị đóng đinh.

Và trong giây phút tưởng như tất cả đã kết thúc, Người vẫn hướng về Chúa Cha.

Thập giá là nơi tình yêu được bày tỏ trong sự trao hiến hoàn toàn.

Đối với Thánh Gioan Thánh Giá, hành trình kết hiệp với Thiên Chúa không thể tách rời khỏi mầu nhiệm Đức Kitô chịu đóng đinh.

Không có một con đường thần bí chân chính nào đưa con người đi vòng qua Đức Kitô.

Không có một sự chiêm niệm nào chân thật nếu tách khỏi tình yêu tự hiến của Người.

Không có một kinh nghiệm thiêng liêng nào có thể thay thế Tin Mừng.

Chúng ta không tìm kiếm sự chiêm niệm để trở thành những người đặc biệt.

Chúng ta tìm kiếm sự chiêm niệm để ngày càng thuộc về Đức Kitô hơn.

Và thuộc về Đức Kitô có nghĩa là học cách yêu như Người đã yêu.

  1. Yêu khi không được đáp trả

Một trong những đau khổ lớn nhất của con người là yêu mà không được đáp trả.

Một người mẹ hy sinh cho con nhưng con không hiểu.

Một người cha cố gắng xây dựng gia đình nhưng những hy sinh của ông không được ghi nhận.

Một người tu sĩ tận tâm phục vụ nhưng lại bị hiểu lầm.

Một linh mục dành nhiều thời gian cho giáo dân nhưng đôi khi nhận lại những lời chỉ trích.

Một người sống trung thành trong hôn nhân nhưng phải đối diện với sự lạnh nhạt.

Một người cố gắng làm điều tốt nhưng lại bị nghi ngờ động cơ.

Trong những hoàn cảnh ấy, chúng ta có thể cảm thấy mình bị tổn thương.

Chúng ta có thể tự hỏi: tại sao mình phải tiếp tục yêu thương?

Chính nơi đây, thập giá dạy chúng ta một điều sâu sắc.

Tình yêu Kitô giáo không phải là một cuộc trao đổi thương mại.

Tôi yêu vì người kia xứng đáng với mọi điều tốt đẹp.

Tôi yêu vì tôi đã nhận được tình yêu từ Thiên Chúa.

Tôi yêu vì tôi muốn sống theo gương Đức Kitô.

Tuy nhiên, yêu thương không có nghĩa là dung túng bạo lực, chấp nhận sự lạm dụng hoặc xóa bỏ mọi ranh giới cần thiết. Tình yêu Kitô giáo luôn đi cùng với sự thật, công lý, phẩm giá và trách nhiệm.

Đôi khi yêu thương có nghĩa là tha thứ.

Đôi khi yêu thương có nghĩa là nói sự thật.

Đôi khi yêu thương có nghĩa là đặt ra giới hạn.

Đôi khi yêu thương có nghĩa là tìm kiếm sự trợ giúp để bảo vệ người yếu thế.

Nhưng trong mọi hoàn cảnh, chúng ta được mời gọi đừng để lòng thù hận trở thành chủ nhân của trái tim.

  1. Yêu khi không hiểu

Có những biến cố trong cuộc đời mà chúng ta không thể giải thích ngay.

Một người thân qua đời.

Một căn bệnh kéo dài.

Một cuộc khủng hoảng gia đình.

Một kế hoạch mục vụ thất bại.

Một mối tương quan đổ vỡ.

Một ơn gọi gặp thử thách.

Một cộng đoàn trải qua những bất đồng sâu sắc.

Chúng ta có thể cầu nguyện nhưng vẫn chưa tìm thấy câu trả lời.

Có thể khóc nhưng vẫn chưa hiểu tại sao.

Có thể xin Chúa nhiều lần nhưng hoàn cảnh chưa thay đổi.

Đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa đang trừng phạt mình.

Đừng gán mọi tai họa cho một ý muốn trừng phạt trực tiếp của Thiên Chúa.

Đừng buộc người đau khổ phải chấp nhận những lời giải thích đơn giản.

Có những đau khổ cần được lắng nghe trước khi được giải thích.

Có những người cần một bàn tay nâng đỡ hơn là một bài giảng dài.

Có những gia đình cần sự đồng hành hơn là những lời kết án.

Có những người bệnh cần được chăm sóc hơn là bị hỏi họ đã phạm tội gì.

Trong những lúc ấy, sự thinh lặng của tình yêu có thể là khả năng ở lại bên người đau khổ mà không vội vàng đưa ra những lời giải thích.

Đó cũng là một hình thức chiêm niệm.

Bởi vì khi chúng ta ở lại bên người đau khổ với lòng thương xót, chúng ta đang học cách hiện diện như Đức Kitô.

  1. Yêu khi không còn gì để dâng

Có những giai đoạn con người cảm thấy mình không còn gì để dâng cho Thiên Chúa.

Không còn sức lực.

Không còn thành công.

Không còn những lời cầu nguyện đẹp đẽ.

Không còn những hoạt động nổi bật.

Không còn những thành tích đáng tự hào.

Nhưng chính lúc ấy, người ta có thể dâng lên Chúa điều quý giá nhất: sự hiện diện của mình.

“Lạy Chúa, con không còn gì nhiều để dâng. Con chỉ có chính con, với tất cả những giới hạn và yếu đuối. Xin nhận lấy con.”

Đó có thể là lời cầu nguyện của một người già.

Của một người bệnh.

Của một tu sĩ đang mệt mỏi.

Của một linh mục đang trải qua khủng hoảng.

Của một người mẹ không còn sức lực sau những năm tháng chăm sóc gia đình.

Của một người đang bước qua những ngày tháng đen tối.

Không phải chúng ta chỉ có giá trị khi còn có thể làm được nhiều việc.

Phẩm giá của con người không được đo bằng năng suất.

Tình yêu Thiên Chúa không phụ thuộc vào khả năng phục vụ của chúng ta.

Ngay cả khi không còn sức lực để làm những việc lớn, chúng ta vẫn có thể thuộc về Người.

Đó là một sự thật rất cần được khắc ghi.

  1. NHỮNG DẤU HIỆU CỦA MỘT TÂM HỒN ĐANG LỚN LÊN TRONG THINH LẶNG

Làm sao chúng ta biết đời sống cầu nguyện của mình đang trưởng thành?

Không phải bằng việc chúng ta có những cảm xúc đặc biệt hay không.

Không phải bằng việc chúng ta có thể cầu nguyện bao nhiêu giờ.

Không phải bằng việc chúng ta có những kinh nghiệm thiêng liêng khác thường hay không.

Những điều ấy có thể có ý nghĩa trong những hoàn cảnh nhất định, nhưng không phải là tiêu chuẩn quyết định.

Có những dấu hiệu âm thầm hơn.

  1. Bớt cần được công nhận

Người đang trưởng thành trong tình yêu không còn quá lệ thuộc vào lời khen.

Họ vẫn vui khi được người khác ghi nhận, nhưng không để giá trị bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào sự công nhận ấy.

Họ có thể làm một việc tốt mà không cần kể cho mọi người biết.

Có thể phục vụ mà không cần đứng ở vị trí nổi bật.

Có thể chấp nhận người khác được giao một công việc mà mình mong muốn.

Có thể vui khi thấy người khác thành công.

Họ không còn phải biến mọi công việc thành một cơ hội để chứng minh mình quan trọng.

  1. Bớt phán xét người khác

Người cầu nguyện sâu xa không nhất thiết là người không còn nhận ra những sai lỗi của người khác.

Nhưng họ biết nhìn nhận con người bằng lòng thương xót hơn.

Họ hiểu rằng mỗi người đều có một lịch sử riêng.

Có những vết thương người khác chưa thể kể.

Có những cuộc chiến người khác đang âm thầm trải qua.

Có những giới hạn mà mình không biết.

Vì thế, họ bớt vội vàng kết án.

Bớt dùng một lỗi lầm để định nghĩa toàn bộ con người.

Bớt thích kể lại những khuyết điểm của người khác.

Bớt lấy sự yếu đuối của người khác làm lý do để nâng mình lên.

  1. Biết nhận lỗi và xin tha thứ

Một tâm hồn trưởng thành không phải là người không bao giờ sai.

Đó là người biết nhận ra sai lỗi và can đảm sửa chữa.

Họ không còn phải tìm cách biện minh cho mọi hành động.

Không phải lúc nào cũng đổ lỗi cho hoàn cảnh.

Không phải lúc nào cũng tìm một người khác để chịu trách nhiệm thay mình.

Họ có thể nói:

“Tôi đã sai.”

“Tôi đã làm tổn thương anh.”

“Tôi xin lỗi.”

“Tôi cần thay đổi.”

Đó là những lời rất đơn giản nhưng có thể là dấu chỉ của một sự thanh luyện sâu xa.

  1. Có khả năng ở lại với những điều bình thường

Người đang lớn lên trong đời sống chiêm niệm không luôn cần những điều phi thường để cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa.

Họ có thể tìm thấy niềm vui trong một công việc bình thường.

Trong một bữa cơm đơn sơ.

Trong một cuộc trò chuyện chân thành.

Trong việc chăm sóc một người bệnh.

Trong một giờ kinh không có cảm xúc đặc biệt.

Trong một buổi chiều yên tĩnh.

Trong một bổn phận nhỏ bé được thực hiện với tình yêu.

Họ hiểu rằng sự thánh thiện không nhất thiết phải được xây dựng bằng những hành động nổi bật.

Nhiều khi, sự thánh thiện lớn lên trong những điều không ai nhìn thấy.

  1. Biết yêu thương mà không chiếm hữu

Một tâm hồn được thanh luyện dần dần học cách yêu mà không muốn kiểm soát mọi người.

Không muốn người khác phải suy nghĩ giống mình.

Không muốn người khác phải luôn đáp ứng mọi mong đợi.

Không muốn biến tình yêu thành sự chiếm hữu.

Không muốn dùng sự hy sinh để tạo ra món nợ tình cảm.

Không muốn dùng quyền bính để kiểm soát người khác.

Họ biết rằng tình yêu thật sự luôn tôn trọng tự do và phẩm giá của người mình yêu.

  1. Trung thành ngay cả khi không được nhìn thấy

Đây là một dấu hiệu rất đẹp của tình yêu chiêm niệm.

Một người vẫn cầu nguyện khi không ai biết.

Vẫn làm việc tốt khi không ai ghi nhận.

Vẫn trung thành với lời khấn khi không có người giám sát.

Vẫn giữ lòng trung thực khi không ai kiểm tra.

Vẫn chọn điều đúng khi điều sai có vẻ đem lại lợi ích.

Vẫn tha thứ khi không ai yêu cầu.

Vẫn sống bác ái khi không được đáp trả.

Tình yêu ấy không cần sân khấu.

Không cần tiếng vỗ tay.

Không cần những lời ca ngợi.

Chỉ cần được sống trước nhan Thiên Chúa.

XVI. MỘT GIỜ CẦU NGUYỆN TRONG THINH LẶNG THEO TINH THẦN CARMÊLÔ

Dưới đây là một gợi ý thực hành có thể sử dụng cho người sống đời thánh hiến, linh mục hoặc giáo dân muốn dành một giờ để cầu nguyện sâu hơn. Đây không phải là một phương pháp thần bí bắt buộc, nhưng là một cách sắp xếp thời gian giúp người cầu nguyện bước vào tương quan thân tình với Thiên Chúa.

60 phút ở lại với Thiên Chúa

Một gợi ý thực hành theo linh đạo chiêm niệm Carmêlô

5 phút – Dừng lại và hiện diện

Ngồi hoặc quỳ trong tư thế thoải mái. Làm dấu thánh giá. Ý thức mình đang ở trước mặt Thiên Chúa. Thưa: “Lạy Chúa, con đang ở đây. Xin giúp con ở lại với Chúa.”

10 phút – Đọc Lời Chúa

Chọn một đoạn Tin Mừng ngắn. Đọc chậm rãi hai hoặc ba lần. Chú ý đến một câu, một cử chỉ hoặc một lời nói của Đức Giêsu.

15 phút – Suy niệm và đối thoại

Đưa câu chuyện Tin Mừng vào cuộc sống của mình. Nói với Chúa về những điều đang diễn ra trong tâm hồn.

20 phút – Thinh lặng yêu mến

Không cố gắng tạo cảm xúc. Không ép buộc tâm trí trống rỗng. Chỉ ở lại trước mặt Chúa, nhẹ nhàng trở về với Người mỗi khi bị phân tâm.

5 phút – Dâng lên Chúa những người mình gặp

Nhớ đến gia đình, cộng đoàn, người nghèo, người đau bệnh, người đang làm mình tổn thương và những người cần được nâng đỡ.

5 phút – Kết thúc bằng một quyết tâm

Chọn một hành động cụ thể để sống tình yêu trong ngày. Kết thúc bằng lời nguyện và dấu thánh giá.

Điều quan trọng không phải là phải thực hiện chính xác từng phút.

Nếu hôm nay chỉ có thể cầu nguyện được hai mươi phút, hãy cầu nguyện hai mươi phút với lòng chân thành.

Nếu hôm nay quá mệt, hãy dành thời gian nghỉ ngơi và dâng sự mệt mỏi ấy cho Chúa.

Nếu một ngày nào đó không thể tập trung, đừng kết án mình.

Nếu phải gián đoạn vì trách nhiệm gia đình, công việc hoặc sứ vụ, hãy trở lại với lời cầu nguyện khi có thể.

Sự trung thành không phải là một thái độ cứng nhắc.

Sự trung thành là biết tiếp tục trở về với Thiên Chúa trong những hoàn cảnh thực tế của cuộc đời.

XVII. NHỮNG LỜI CẦU NGUYỆN TRONG ĐÊM TỐI

Có những lúc chúng ta không cần một bài suy niệm dài.

Chúng ta chỉ cần một lời nguyện đủ chân thành để nâng đỡ tâm hồn.

Có thể là lời nguyện của một người đang khô khan.

Có thể là lời nguyện của một tu sĩ đang mệt mỏi.

Có thể là lời nguyện của một linh mục đang cô đơn.

Có thể là lời nguyện của một người đang đối diện với bệnh tật.

Có thể là lời nguyện của một người không còn hiểu điều gì đang xảy ra trong cuộc đời mình.

LỜI NGUYỆN CỦA NGƯỜI KHÔNG CÒN CẢM THẤY CHÚA

Lạy Chúa, có những ngày con đến với Chúa mà lòng con chẳng có gì. Con đọc kinh nhưng không cảm thấy sốt sắng. Con mở Kinh Thánh nhưng tâm trí cứ lang thang. Con quỳ trước Thánh Thể nhưng không tìm thấy sự bình an như những ngày trước. Con muốn cầu nguyện nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu.

Có lúc con tự hỏi liệu mình có còn yêu Chúa không. Có lúc con sợ rằng đức tin của con đang yếu đi. Có lúc con nghĩ rằng Chúa đã xa con. Nhưng hôm nay, con muốn học cách ở lại. Con không muốn đo tình yêu của Chúa bằng cảm xúc của con. Con không muốn đo lòng trung thành của con bằng những giây phút sốt sắng. Con không muốn chỉ tìm Chúa khi con cảm thấy dễ chịu.

Lạy Chúa, xin dạy con biết yêu Chúa trong những ngày khô khan. Xin dạy con biết tin khi con chưa hiểu. Xin dạy con biết chờ đợi khi chưa thấy câu trả lời. Xin dạy con biết ở lại khi lòng con muốn bỏ cuộc.

Con không xin Chúa làm cho mọi giờ cầu nguyện của con trở nên ngọt ngào. Con chỉ xin Chúa đừng để con đánh mất tương quan với Người. Xin cho con biết rằng ngay cả khi con không cảm thấy gì, con vẫn có thể hướng lòng về Chúa. Ngay cả khi con không có những lời đẹp đẽ, con vẫn có thể thưa với Chúa bằng sự chân thành. Ngay cả khi con yếu đuối, con vẫn có thể trở về.

Lạy Chúa, xin đừng để con yêu những an ủi của Chúa hơn chính Chúa. Xin đừng để con tìm kiếm những cảm xúc thiêng liêng hơn là tìm kiếm thánh ý Chúa. Xin đừng để con biến cầu nguyện thành một phương tiện phục vụ những mong muốn riêng của mình.

Xin cho con được tự do.

Tự do khỏi nhu cầu luôn phải được công nhận.

Tự do khỏi sự so sánh.

Tự do khỏi lòng kiêu ngạo.

Tự do khỏi những đòi hỏi không cần thiết.

Tự do khỏi nỗi sợ phải trở nên bé nhỏ.

Và xin cho con biết yêu Chúa bằng một tình yêu trưởng thành hơn, âm thầm hơn và trung thành hơn.

Amen.

LỜI NGUYỆN CỦA NGƯỜI TU SĨ ĐANG MỆT MỎI

Lạy Chúa Giêsu, con đã bước vào đời tu với một trái tim đầy ước mơ. Con đã từng vui mừng khi được gọi tên. Con đã từng cảm thấy hạnh phúc khi được mặc tu phục. Con đã từng xúc động trước những giờ kinh đầu tiên. Con đã từng say mê những công việc phục vụ. Con đã từng nghĩ rằng chỉ cần yêu Chúa thì mọi khó khăn đều có thể vượt qua.

Nhưng thời gian trôi qua, con bắt đầu nhận ra những giới hạn của mình. Con nhận ra đời sống cộng đoàn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con nhận ra những khác biệt giữa anh em. Con nhận ra những công việc có thể lặp đi lặp lại. Con nhận ra có những hy sinh không ai biết. Con nhận ra có những nỗi buồn không dễ chia sẻ. Con nhận ra chính con cũng có những góc tối cần được chữa lành.

Có những ngày con vẫn mặc tu phục nhưng lòng không còn bình an. Có những ngày con vẫn đọc kinh nhưng tâm trí ở nơi khác. Có những ngày con vẫn phục vụ nhưng cảm thấy mình đang cạn kiệt. Có những ngày con nhìn lại hành trình ơn gọi và tự hỏi: con có đang đi đúng con đường không?

Lạy Chúa, xin đừng để con sợ hãi trước những giới hạn của mình. Xin đừng để con biến đời tu thành một cuộc trình diễn đạo đức. Xin đừng để con nghĩ rằng mình phải luôn mạnh mẽ, luôn vui vẻ, luôn thành công và luôn làm được mọi việc.

Xin dạy con biết trở về với Chúa như ngày đầu tiên.

Không phải để tìm lại những cảm xúc cũ, nhưng để tìm lại tình yêu đã khiến con bắt đầu.

Xin cho con biết yêu Chúa trong những công việc nhỏ bé.

Yêu Chúa khi phải làm những việc không ai muốn làm.

Yêu Chúa khi phải sống với những người khác biệt.

Yêu Chúa khi bị hiểu lầm.

Yêu Chúa khi không được ghi nhận.

Yêu Chúa khi phải từ bỏ những sở thích riêng.

Yêu Chúa khi con cần xin lỗi.

Yêu Chúa khi con phải bắt đầu lại.

Xin cho con hiểu rằng đời tu không phải là hành trình chứng minh con hoàn hảo, nhưng là hành trình để Chúa từng ngày biến đổi con.

Và nếu có lúc con quá mệt, xin cho con đủ khiêm nhường để tìm kiếm sự nâng đỡ. Nếu có lúc con bị tổn thương, xin cho con đủ can đảm để chia sẻ. Nếu có lúc con không còn thấy đường đi, xin cho con biết dừng lại và lắng nghe.

Lạy Chúa, xin cho con đừng đánh mất điều quan trọng nhất: con thuộc về Chúa.

Amen.

LỜI NGUYỆN CỦA NGƯỜI MUỐN HỌC CÁCH YÊU TRONG THINH LẶNG

Lạy Chúa, xin dạy con biết im lặng khi lòng con đang đầy giận dữ. Xin dạy con biết lắng nghe khi con chỉ muốn nói. Xin dạy con biết chờ đợi khi con muốn mọi chuyện xảy ra theo ý mình. Xin dạy con biết nhìn người khác bằng ánh mắt cảm thông thay vì ánh mắt phán xét.

Xin cho con biết rằng không phải lời nói nào cũng cần được thốt ra, không phải cuộc tranh luận nào cũng cần phải thắng, không phải mọi ý kiến của con đều phải được chấp nhận, không phải mọi bất đồng đều là một mối đe dọa.

Xin cho con biết im lặng không phải để trốn tránh sự thật, nhưng để sự thật được nói ra trong tình yêu.

Xin cho con biết thinh lặng không phải để giữ lấy sự kiêu ngạo, nhưng để lòng con được thanh luyện.

Xin cho con biết ở lại không phải vì con không có lựa chọn nào khác, nhưng vì con muốn trung thành với tình yêu.

Lạy Chúa, xin biến sự thinh lặng của con thành một không gian để Chúa hoạt động. Xin biến những lời con chưa nói thành những lời cầu nguyện. Xin biến những giọt nước mắt con chưa thể chia sẻ thành lời tín thác. Xin biến những hy sinh không ai biết thành của lễ dâng lên Chúa.

Và xin cho con hiểu rằng một cuộc đời được sống trong tình yêu có thể trở thành một lời cầu nguyện đẹp nhất.

Amen.

XVIII. TỪ CẦU NGUYỆN ĐẾN CHIÊM NIỆM – TỪ CHIÊM NIỆM ĐẾN TÌNH YÊU

Khi đọc những tác phẩm của các thánh Carmêlô, chúng ta có thể nhận ra một điểm chung: đời sống cầu nguyện không phải là một con đường để con người chiếm hữu Thiên Chúa, nhưng là hành trình để con người được Thiên Chúa chiếm hữu trong tình yêu.

Chúng ta thường đến với Chúa bằng rất nhiều mong muốn.

Chúng ta muốn Người ban sức khỏe.

Muốn Người gìn giữ gia đình.

Muốn Người chúc lành cho công việc.

Muốn Người giải quyết những khó khăn.

Muốn Người làm cho những người khác thay đổi.

Muốn Người mở ra những cánh cửa mà chúng ta đang chờ đợi.

Những lời cầu xin ấy không sai. Chúng ta được phép đem tất cả những nhu cầu của mình đến với Thiên Chúa.

Nhưng nếu đời sống cầu nguyện chỉ dừng lại ở đó, chúng ta có nguy cơ biến Thiên Chúa thành một phương tiện để đạt được những điều mình mong muốn.

Các thánh Carmêlô đưa chúng ta đi xa hơn.

Thánh Têrêsa Avila dạy chúng ta ở lại với Thiên Chúa như với một người bạn.

Thánh Gioan Thánh Giá dạy chúng ta để cho tình yêu ấy thanh luyện những quyến luyến đang cản trở sự tự do nội tâm.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu dạy chúng ta tín thác trong sự bé nhỏ.

Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi dạy chúng ta trở thành nơi cư ngụ của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Những con đường ấy gặp nhau ở một điểm: tình yêu.

Không phải tình yêu chỉ được diễn tả bằng những cảm xúc.

Không phải tình yêu chỉ xuất hiện trong những giờ cầu nguyện sốt sắng.

Không phải tình yêu chỉ được chứng minh bằng những công việc lớn lao.

Nhưng là tình yêu được sống trong sự hiện diện, trong lòng trung thành, trong sự phó thác, trong khiêm nhường và trong những lựa chọn hằng ngày.

Chiêm niệm không làm cho con người trở nên xa lạ với cuộc đời.

Chiêm niệm giúp con người sống cuộc đời sâu sắc hơn.

Người chiêm niệm không nhất thiết nói ít vì không quan tâm đến người khác. Họ nói ít hơn những lời vô ích để có thể nói những lời xây dựng hơn.

Người chiêm niệm không rút lui khỏi những đau khổ của thế giới. Họ học cách nhìn những đau khổ ấy bằng ánh mắt thương xót.

Người chiêm niệm không khinh thường những công việc bình thường. Họ nhận ra rằng tình yêu có thể được biểu lộ trong từng hành động nhỏ.

Người chiêm niệm không tìm kiếm một cuộc đời không có thập giá. Họ học cách đi theo Đức Kitô giữa những thử thách của cuộc đời.

Người chiêm niệm không tự cho mình là người cao hơn những người khác. Họ càng đi sâu vào Thiên Chúa càng nhận ra mình cần lòng thương xót của Người.

Và có lẽ đó chính là dấu hiệu quan trọng nhất: càng cầu nguyện sâu xa, con người càng trở nên khiêm nhường và biết yêu thương.

XIX. KẾT LUẬN: KHI TÌNH YÊU KHÔNG CÒN CẦN NHIỀU LỜI

Có thể một ngày nào đó, chúng ta sẽ không còn tìm được những lời cầu nguyện đẹp đẽ như trước.

Có thể những bài thánh ca từng làm chúng ta xúc động sẽ trở nên bình thường.

Có thể những giờ chầu từng đem lại sự ngọt ngào sẽ trở nên khô khan.

Có thể những câu Kinh Thánh từng đánh động trái tim sẽ có những ngày dường như không còn chạm đến chúng ta.

Có thể chúng ta sẽ trải qua những giai đoạn không hiểu tại sao Thiên Chúa lại im lặng.

Có thể chúng ta sẽ cầu nguyện trong nhiều năm mà vẫn phải đối diện với những câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Nhưng xin đừng vội nghĩ rằng mọi sự đã kết thúc.

Có những hạt giống đang âm thầm nảy mầm dưới lòng đất, dù chúng ta chưa nhìn thấy.

Có những quá trình chữa lành cần thời gian.

Có những tình yêu cần được thanh luyện.

Có những tương quan cần trưởng thành.

Có những tâm hồn cần học cách từ bỏ những điều từng làm mình lệ thuộc.

Và có những người cần học lại điều đơn giản nhất: ở lại với Thiên Chúa.

Thánh Têrêsa Avila mời chúng ta bước vào cuộc gặp gỡ thân tình với Người.

Thánh Gioan Thánh Giá mời chúng ta đừng sợ những đêm tối của hành trình đức tin, đồng thời biết phân định và tìm kiếm sự đồng hành khi cần thiết.

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu mời chúng ta trở nên bé nhỏ trong tình yêu.

Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi mời chúng ta khám phá sự hiện diện của Thiên Chúa Ba Ngôi trong chiều sâu linh hồn.

Các ngài không dạy chúng ta tìm kiếm những kinh nghiệm kỳ lạ.

Các ngài không dạy chúng ta chạy theo những cảm xúc khác thường.

Các ngài không dạy chúng ta biến cầu nguyện thành một kỹ thuật để kiểm soát bản thân.

Các ngài chỉ cho chúng ta một con đường: yêu mến Thiên Chúa bằng một trái tim tự do hơn.

Và để yêu như thế, chúng ta phải học cách thinh lặng.

Thinh lặng để nghe.

Thinh lặng để nhận ra.

Thinh lặng để nhìn lại.

Thinh lặng để được chữa lành.

Thinh lặng để từ bỏ những thần tượng.

Thinh lặng để không còn phải chứng minh mình luôn đúng.

Thinh lặng để biết rằng mình không phải là trung tâm của mọi sự.

Thinh lặng để cho Thiên Chúa được là Thiên Chúa.

Có thể điều đẹp nhất mà chúng ta học được từ các thánh Carmêlô không phải là cách cầu nguyện thật lâu, nhưng là cách yêu thật sâu.

Không phải là làm cho giờ cầu nguyện luôn có cảm xúc, nhưng là trung thành khi cảm xúc không còn.

Không phải là tìm kiếm những an ủi thiêng liêng, nhưng là yêu mến Đấng ban những an ủi ấy.

Không phải là tìm cách trở thành một người đặc biệt, nhưng là chấp nhận để Thiên Chúa biến đổi con người bình thường của mình.

Không phải là nói thật nhiều về tình yêu, nhưng là để tình yêu đi vào từng lời nói, từng công việc, từng tương quan và từng quyết định.

Và cuối cùng, có lẽ chúng ta sẽ hiểu rằng cầu nguyện không phải là lúc chúng ta cố gắng làm cho Thiên Chúa chú ý đến mình.

Cầu nguyện là lúc chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa đã luôn nhìn chúng ta bằng ánh mắt yêu thương.

Chúng ta không cần phải chạy thật nhanh để tìm Người.

Chúng ta không cần phải làm những điều phi thường để được Người yêu thương.

Chúng ta không cần phải giả vờ mạnh mẽ trước mặt Người.

Chúng ta chỉ cần trở về.

Trở về với trái tim.

Trở về với Lời Chúa.

Trở về với Đức Kitô.

Trở về với sự hiện diện của Thiên Chúa.

Và ở lại.

Ở lại khi vui.

Ở lại khi buồn.

Ở lại khi thành công.

Ở lại khi thất bại.

Ở lại khi được an ủi.

Ở lại khi khô khan.

Ở lại khi hiểu.

Ở lại khi chưa hiểu.

Ở lại không phải vì chúng ta đã tìm thấy mọi câu trả lời, nhưng vì chúng ta đã tìm thấy Đấng mà mình muốn yêu mến.

Bởi vì đến một lúc nào đó trong hành trình thiêng liêng, linh hồn sẽ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải là mình đã nói với Thiên Chúa bao nhiêu lời, nhưng là mình đã để cho Người yêu thương và biến đổi mình đến mức nào.

Và có thể, khi ấy, lời cầu nguyện sâu xa nhất chỉ còn là một lời rất ngắn:

“Lạy Chúa, con ở đây. Con không xin gì khác ngoài việc được thuộc về Chúa.”

  1. LỜI NGUYỆN KẾT THÚC CHƯƠNG 5: XIN DẠY CON BIẾT Ở LẠI

Lạy Thiên Chúa là nguồn mạch mọi tình yêu, con cảm tạ Chúa vì đã ban cho Hội Thánh những chứng nhân chiêm niệm tuyệt vời của Dòng Cát Minh. Qua cuộc đời và những trang viết của các ngài, Chúa dạy con hiểu rằng cầu nguyện không phải chỉ là đọc lên những lời kinh, nhưng là bước vào một tương quan sống động với Chúa. Cầu nguyện không phải chỉ là tìm kiếm sự bình an cho bản thân, nhưng là để trái tim được thanh luyện và trở nên tự do hơn trong tình yêu.

Lạy Chúa, xin cho con học được nơi Thánh Têrêsa Avila sự đơn sơ của một người bạn biết dành thời gian ở riêng với Chúa. Xin đừng để con chỉ đến với Chúa khi có nhu cầu. Xin đừng để con chỉ nhớ đến Chúa khi cuộc đời gặp khó khăn. Xin đừng để những công việc đạo đức bên ngoài thay thế tương quan thân tình mà Chúa muốn xây dựng với con.

Xin cho con biết dành thời gian cho Chúa ngay cả khi con không có điều gì đặc biệt để nói. Xin cho con biết mở lòng trước mặt Chúa với tất cả những gì con đang là. Xin cho con đừng sợ để Chúa nhìn thấy những yếu đuối, những giới hạn, những vết thương và những góc tối của mình.

Lạy Chúa, xin cho con học được nơi Thánh Gioan Thánh Giá lòng trung thành trong đêm tối. Khi con không còn cảm thấy sự ngọt ngào của cầu nguyện, xin đừng để con vội vàng bỏ cuộc. Khi con không tìm thấy những lời đáp trả, xin cho con biết kiên nhẫn. Khi những an ủi thiêng liêng không còn như trước, xin cho con hiểu rằng tình yêu không chỉ được đo bằng cảm xúc.

Xin thanh luyện những động cơ còn ích kỷ trong con. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu luôn được công nhận, khỏi lòng kiêu ngạo, khỏi sự so sánh, khỏi những quyến luyến đang làm cho con mất tự do. Xin đừng để con yêu thích những ân huệ của Chúa hơn chính Chúa. Xin đừng để con tìm kiếm những cảm giác dễ chịu hơn là tìm kiếm thánh ý Chúa.

Lạy Chúa, xin cho con học được nơi Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu sự bé nhỏ và tín thác. Xin cho con đừng nghĩ rằng mình phải làm được những điều phi thường mới có giá trị. Xin cho con biết sống tình yêu trong những việc nhỏ bé. Xin cho con biết trung thành với những bổn phận bình thường. Xin cho con biết rằng một hành động âm thầm được thực hiện bằng tình yêu cũng có thể trở thành một của lễ đẹp lòng Chúa.

Lạy Chúa, xin cho con học được nơi Thánh Êlisabét Chúa Ba Ngôi niềm xác tín rằng con được mời gọi trở thành nơi cư ngụ của Chúa. Xin cho con biết giữ gìn tâm hồn khỏi những gì làm con xa cách Chúa. Xin cho con biết để cho Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần trở thành trung tâm của cuộc đời con.

Lạy Chúa Giêsu, xin dạy con biết thinh lặng như Chúa đã thinh lặng trước những lời vu khống. Xin dạy con biết yêu thương như Chúa đã yêu thương những người tội lỗi. Xin dạy con biết tha thứ như Chúa đã tha thứ cho những kẻ đóng đinh Người. Xin dạy con biết ở lại với Chúa Cha như Chúa đã ở lại trong mọi biến cố của cuộc đời.

Xin cho những giờ cầu nguyện của con không trở thành nơi con trốn tránh trách nhiệm. Xin cho sự thinh lặng không làm con xa cách anh chị em. Xin cho đời sống chiêm niệm không khiến con trở nên lạnh lùng, khép kín hoặc tự mãn. Trái lại, xin cho con càng ở gần Chúa thì càng biết yêu thương con người; càng cầu nguyện sâu xa thì càng biết cảm thông với những người yếu đuối; càng được Chúa thanh luyện thì càng biết khiêm nhường trước những giới hạn của người khác.

Xin cho con biết nhìn thấy Chúa trong những người nghèo khổ, những người bệnh tật, những người cô đơn, những người bị bỏ quên và những người đang cần được nâng đỡ.

Xin cho con biết trở thành một sự hiện diện bình an trong cộng đoàn. Xin cho lời nói của con đem lại hy vọng. Xin cho những công việc của con được thực hiện bằng tình yêu. Xin cho những hy sinh âm thầm của con trở thành lời cầu nguyện. Xin cho những ngày tháng khô khan của con không trở thành lý do để con tuyệt vọng, nhưng là cơ hội để con học cách tín thác sâu xa hơn.

Và khi một ngày nào đó con không còn đủ sức để làm những công việc mình từng làm, xin cho con vẫn biết rằng con có giá trị trước mặt Chúa. Khi tuổi tác làm con yếu đi, khi bệnh tật giới hạn khả năng của con, khi những thành công qua đi, khi không còn ai nhắc đến tên con, xin cho con vẫn bình an vì biết rằng con thuộc về Chúa.

Lạy Chúa, xin đừng để con đánh mất tình yêu ban đầu.

Xin đừng để con trở thành người nói nhiều về Chúa nhưng lại ít ở với Chúa.

Xin đừng để con trở thành người phục vụ mọi người nhưng lại không còn biết yêu thương.

Xin đừng để con trở thành người giảng dạy về sự thánh thiện nhưng lại không chịu để cho Chúa biến đổi chính mình.

Xin đừng để con trở thành người luôn tìm kiếm những điều phi thường nhưng lại bỏ quên những bổn phận bình thường.

Xin dạy con biết ở lại.

Ở lại trong Lời Chúa.

Ở lại trong tình yêu Đức Kitô.

Ở lại trong sự hiện diện của Chúa Thánh Thần.

Ở lại trong lòng Hội Thánh.

Ở lại trong tình huynh đệ.

Ở lại trong những bổn phận hằng ngày.

Và ở lại trong tình yêu ngay cả khi con không còn tìm thấy những cảm xúc nâng đỡ mình.

Lạy Chúa, cuối cùng, xin cho con hiểu rằng điều quý giá nhất của đời sống cầu nguyện không phải là những gì con có thể nói với Chúa, nhưng là sự hiện diện của Chúa trong cuộc đời con.

Xin cho con không ngừng tìm kiếm Chúa, không phải để chiếm hữu Chúa, nhưng để thuộc về Chúa ngày càng sâu xa hơn.

Xin cho cả cuộc đời con trở thành một lời cầu nguyện âm thầm.

Một lời cầu nguyện không cần sân khấu.

Một lời cầu nguyện không cần tiếng vỗ tay.

Một lời cầu nguyện không cần được mọi người biết đến.

Một lời cầu nguyện được viết bằng sự trung thành, bằng lòng khiêm nhường, bằng những hy sinh nhỏ bé và bằng tình yêu mỗi ngày.

Và khi mọi lời nói đã lặng xuống, khi mọi công việc đã hoàn tất, khi những gì chóng qua đã trở về với cát bụi, xin cho trái tim con vẫn còn biết hướng về Chúa và thưa lên:

Lạy Chúa, con đã tìm kiếm Chúa giữa bao nhiêu tiếng ồn. Con đã đi qua những ngày sốt sắng và những ngày khô khan. Con đã có những lúc mạnh mẽ và những lúc yếu đuối. Con đã có những ngày hiểu được tình yêu của Chúa và những ngày không hiểu gì cả. Nhưng hôm nay, con chỉ xin một điều: xin cho con đừng bao giờ rời xa tình yêu của Chúa.

Xin cho con biết ở lại. Bởi vì Chúa là tất cả những gì trái tim con cần.

Amen.

“Chiêm niệm không phải là lúc tôi cảm thấy Thiên Chúa gần gũi, nhưng là lúc tôi học cách ở lại với Người, ngay cả khi tôi không còn cảm thấy gì; bởi vì tình yêu trưởng thành không sống nhờ những an ủi nhận được, nhưng nhờ sự trung thành với Đấng mình yêu.”

Chương 6: Thomas Merton và Cuộc Đối Thoại với Thiền

Trong thế kỷ XX, Thomas Merton, một đan sĩ Trapist người Mỹ, đã trở thành một trong những tiếng nói quan trọng nhất trong việc đối thoại giữa Kitô giáo và các truyền thống phương Đông, đặc biệt là Thiền. Merton không bao giờ từ bỏ đức tin Kitô giáo của mình. Ông vẫn là một đan sĩ, vẫn cử hành Thánh lễ, vẫn tin vào mầu nhiệm Nhập thể và Phục sinh. Nhưng ông đã dành nhiều thời gian để học hỏi và đối thoại với các bậc thầy Thiền, trong đó có D.T. Suzuki.

Merton nhận thấy rằng trong Thiền có một sự thẳng thắn và một sự chú ý đến kinh nghiệm trực tiếp mà nhiều Kitô hữu đã đánh mất. Ông thấy rằng cả hai truyền thống đều nhấn mạnh đến sự vượt qua cái tôi, đến sự thinh lặng, đến việc không bám víu vào những khái niệm. Tuy nhiên, ông cũng luôn cẩn thận phân biệt. Ông không nói rằng Kitô giáo và Thiền là một. Ông nói rằng trong kinh nghiệm chiêm niệm, có những điểm gặp gỡ mà người ta có thể nhận ra nhau, ngay cả khi giáo lý vẫn khác nhau.

Những gì Merton để lại không phải là một công thức hòa trộn, mà là một thái độ: thái độ sẵn sàng học hỏi từ người khác mà không đánh mất căn tính của mình. Ông tin rằng việc đối thoại chân thành với các truyền thống khác có thể giúp người Kitô hữu hiểu sâu hơn chính truyền thống của mình, đặc biệt là những khía cạnh chiêm niệm mà lâu nay bị lãng quên.

Đối với người đọc Việt Nam, Merton có thể là một cầu nối hữu ích. Ông không phải là một nhà thần học hệ thống, mà là một người viết về kinh nghiệm. Những trang viết của ông về sự cô tịch, về sự thinh lặng, về việc để cho Thiên Chúa là Thiên Chúa trong lòng mình, vẫn có khả năng chạm đến những người đang tìm kiếm một đời sống cầu nguyện sâu sắc hơn.

CHƯƠNG 6

THOMAS MERTON VÀ CUỘC ĐỐI THOẠI VỚI THIỀN

HỌC CÁCH THINH LẶNG, ĐỂ KHÁM PHÁ CHIỀU SÂU CỦA ĐỨC TIN VÀ GẶP GỠ THIÊN CHÚA TRONG TÂM HỒN

Có những con người đi vào lịch sử không phải vì họ đã xây dựng những công trình vĩ đại, không phải vì họ đã sáng lập một trường phái tư tưởng mới, cũng không phải vì họ đã để lại những hệ thống triết học đồ sộ, nhưng bởi vì họ đã biết đặt những câu hỏi rất sâu xa về thân phận con người, về ý nghĩa của sự hiện hữu, về nỗi cô đơn, về sự thinh lặng và về Thiên Chúa. Họ không bằng lòng với những câu trả lời quen thuộc. Họ không muốn sống mãi trên bề mặt của cuộc đời. Họ muốn đi xuống tận đáy lòng mình, nơi con người không còn có thể che giấu bản thân bằng những vai trò, danh tiếng, thành công, kiến thức hay những hình ảnh mà mình cố gắng dựng lên trước mặt người khác.

Thomas Merton là một con người như thế.

Trong thế kỷ XX, khi thế giới Kitô giáo đang trải qua những biến chuyển sâu sắc, khi nền văn minh hiện đại ngày càng bị cuốn vào nhịp sống công nghiệp, khoa học, kỹ thuật, tiêu thụ và những cuộc tranh luận ý thức hệ, Thomas Merton xuất hiện như một tiếng nói đặc biệt. Ông là một đan sĩ dòng Xitô nhánh Nhặt phép, thường được gọi là dòng Trappist, thuộc tu viện Đức Mẹ Ghết-sê-ma-ni tại bang Kentucky, Hoa Kỳ. Ông sống trong một cộng đoàn đan tu có kỷ luật nghiêm ngặt, dành phần lớn đời mình cho cầu nguyện, phụng vụ, lao động, đọc sách và thinh lặng.

Thế nhưng, điều khiến Merton trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở việc ông là một đan sĩ chiêm niệm. Điều đáng chú ý hơn là giữa một đời sống được bao bọc bởi những bức tường tu viện, ông lại có một tâm hồn rộng mở đối với thế giới. Ông quan tâm đến những đau khổ của nhân loại, đến chiến tranh, phân biệt chủng tộc, bạo lực, bất công xã hội, khủng hoảng văn hóa và những vấn đề tinh thần của con người hiện đại. Ông không xem việc bước vào đan viện là một cách trốn chạy nhân loại. Trái lại, càng đi sâu vào sự cô tịch, ông càng cảm thấy mình có trách nhiệm sống sâu sắc hơn với những gì đang xảy ra ngoài kia.

Một trong những hướng đi đáng chú ý nhất trong hành trình tâm linh của Merton là cuộc đối thoại với các truyền thống tôn giáo phương Đông, đặc biệt là Phật giáo và Thiền. Ông đọc, nghiên cứu, trao đổi và gặp gỡ những người có kinh nghiệm tu tập trong truyền thống này. Ông quan tâm đến D. T. Suzuki, đến các bản văn Thiền, đến những cuộc đối thoại giữa Đông và Tây, đến kinh nghiệm giác ngộ, đến sự tỉnh thức và đến khả năng vượt qua cái tôi.

Nhưng cần phải hiểu thật chính xác: Thomas Merton không bước ra khỏi Kitô giáo để trở thành một người theo Thiền. Ông không từ bỏ căn tính đan sĩ Công giáo của mình. Ông không xem các tôn giáo là những con đường hoàn toàn giống nhau, cũng không tìm cách hòa trộn mọi truyền thống thành một thứ tâm linh chung chung. Ông vẫn sống trong lòng Hội Thánh, vẫn yêu mến Đức Kitô, vẫn cầu nguyện với các Thánh vịnh, vẫn sống theo nhịp phụng vụ, vẫn tin vào mầu nhiệm Nhập Thể, Thập Giá và Phục Sinh.

Chính từ căn tính Kitô giáo vững chắc ấy, ông có thể bước đến gần người khác mà không cần sợ hãi.

Ông có thể lắng nghe một vị Thiền sư mà không cần phải phủ nhận Tin Mừng. Ông có thể đọc một bản văn Phật giáo mà không cần phải đánh mất niềm tin vào Đức Kitô. Ông có thể nhận ra một kinh nghiệm thinh lặng nơi người khác mà không vội vàng tuyên bố rằng kinh nghiệm ấy hoàn toàn đồng nhất với kinh nghiệm chiêm niệm Kitô giáo.

Đó là một bài học vô cùng quan trọng cho đời sống thiêng liêng hôm nay: người có đức tin sâu sắc không phải là người sợ gặp gỡ những điều khác biệt, nhưng là người đủ vững vàng để lắng nghe, đủ khiêm tốn để học hỏi, đủ sáng suốt để phân định và đủ yêu mến chân lý để không đánh mất căn tính của mình.

Cuộc đối thoại của Merton với Thiền không đơn giản là câu chuyện về hai truyền thống tôn giáo gặp nhau. Sâu xa hơn, đó là câu chuyện về một người Kitô hữu đi tìm lại chiều sâu chiêm niệm của chính truyền thống mình, bằng cách can đảm lắng nghe những kinh nghiệm tâm linh được diễn tả trong một truyền thống khác.

Và có lẽ, đối với người Kitô hữu hôm nay, đặc biệt là những người đang sống đời thánh hiến, đây chính là lời mời gọi quan trọng nhất của chương này: hãy học cách thinh lặng đủ sâu để nhận ra điều gì đang xảy ra trong lòng mình; hãy học cách lắng nghe đủ lâu để không vội vàng kết án người khác; hãy học cách cầu nguyện không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng toàn bộ con người; và trên hết, hãy để cho Thiên Chúa được là Thiên Chúa, chứ đừng biến Người thành một ý tưởng mà chúng ta có thể kiểm soát.

  1. THOMAS MERTON – MỘT ĐAN SĨ ĐI TÌM CHIỀU SÂU CỦA SỰ HIỆN HỮU
  2. Một cuộc đời bắt đầu bằng những mất mát

Thomas Merton sinh ngày 31 tháng 1 năm 1915 tại Prades, nước Pháp, trong một gia đình có cha là người New Zealand và mẹ là người Mỹ. Tuổi thơ của ông không phải là một hành trình bình yên. Ông sớm phải đối diện với những mất mát, những thay đổi và những đứt gãy tình cảm. Mẹ ông qua đời khi ông còn nhỏ. Sau đó, ông tiếp tục trải qua những biến động trong gia đình, học hành và nơi cư trú.

Có lẽ chính những trải nghiệm ấy đã góp phần hình thành trong Merton một tâm hồn nhạy cảm trước nỗi đau của con người. Ông hiểu rằng con người có thể sống giữa nhiều người mà vẫn cô đơn. Người ta có thể có một gia đình nhưng vẫn mang trong lòng những khoảng trống. Người ta có thể được học hành, có tri thức, có những cơ hội rộng mở, nhưng vẫn không biết mình thực sự là ai và cuộc đời mình đang đi về đâu.

Những năm tháng đầu đời của Merton cho thấy một điều: con người không phải lúc nào cũng tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong những gì mình đang có. Có những người sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng. Có những người được bao quanh bởi những mối tương quan nhưng vẫn không tìm thấy một nơi để trái tim mình được nghỉ ngơi.

Đây là một trong những câu hỏi lớn của Merton: điều gì làm cho một con người thực sự trở thành chính mình?

Có phải là nền giáo dục mà người ấy được hưởng? Có phải là những thành công trong sự nghiệp? Có phải là sự công nhận của xã hội? Có phải là những khả năng trí tuệ? Hay còn có một chiều sâu nào khác, vượt lên trên tất cả những điều ấy?

Merton dần nhận ra rằng con người không thể tìm thấy căn tính sâu xa của mình chỉ bằng cách tích lũy những gì thuộc về thế giới bên ngoài. Con người cần phải đi vào nội tâm. Nhưng đi vào nội tâm không có nghĩa là chỉ ngồi suy nghĩ về bản thân. Đi vào nội tâm là bắt đầu đối diện với sự thật của chính mình, kể cả những điều mình không muốn nhìn thấy.

Có những người không dám thinh lặng vì sợ phải gặp lại chính mình.

Họ có thể chịu đựng được tiếng ồn của thành phố, những cuộc trò chuyện kéo dài, những công việc liên tục, những buổi gặp gỡ đông người, nhưng lại không chịu nổi vài phút ở một mình. Bởi vì khi mọi tiếng động bên ngoài lắng xuống, những câu hỏi bên trong bắt đầu xuất hiện.

Tại sao tôi vẫn không bình an?

Tại sao tôi có tất cả những điều mình từng mong muốn mà vẫn cảm thấy thiếu thốn?

Tại sao tôi luôn muốn được người khác công nhận?

Tại sao tôi dễ bị tổn thương khi không được chú ý?

Tại sao tôi có thể nói về tình yêu nhưng lại khó tha thứ?

Tại sao tôi phục vụ rất nhiều nhưng trong lòng vẫn mong người khác nhìn nhận công lao của mình?

Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng nếu con người không dám đối diện với chúng, họ có thể dành cả cuộc đời để chạy trốn chính mình.

Merton đã trải qua một hành trình dài trước khi tìm được con đường đan tu. Đó không phải là một quyết định xuất hiện đột ngột, cũng không phải là một sự lựa chọn được thực hiện vì ông muốn thoát khỏi những khó khăn của cuộc sống. Đó là kết quả của một quá trình tìm kiếm, học hỏi, hoán cải và khám phá đức tin.

  1. Từ một trí thức trẻ đến một người tìm kiếm Thiên Chúa

Trong thời gian học tập tại Đại học Columbia ở New York, Merton tiếp xúc với nhiều tư tưởng, tác phẩm văn chương và những cuộc tranh luận triết học. Ông quan tâm đến văn học, triết học, lịch sử, văn hóa và các vấn đề xã hội. Ông sống giữa một môi trường trí thức sôi động, nơi những câu hỏi về con người, tự do, ý nghĩa cuộc đời và chân lý được đặt ra bằng nhiều cách khác nhau.

Nhưng tri thức không tự động đem lại bình an.

Một người có thể đọc rất nhiều sách về hạnh phúc mà vẫn không hạnh phúc. Có thể nghiên cứu rất nhiều về tình yêu mà vẫn không biết yêu thương. Có thể viết những bài luận sâu sắc về Thiên Chúa mà vẫn chưa thực sự cầu nguyện.

Merton dần nhận ra sự khác biệt giữa biết về một điều gì đó và thực sự sống điều ấy.

Biết về sự thinh lặng không giống với việc sống thinh lặng.

Biết về cầu nguyện không giống với việc cầu nguyện.

Biết về khiêm nhường không giống với việc trở nên khiêm nhường.

Biết về Thiên Chúa không đồng nghĩa với việc để cho Thiên Chúa biến đổi cuộc đời mình.

Đây là một phân biệt rất quan trọng đối với người sống đời tu. Có thể chúng ta học thần học nhiều năm, thuộc lòng nhiều định nghĩa, hiểu nhiều khái niệm thiêng liêng, nhưng vẫn chưa chắc đã có một tương quan sâu sắc với Thiên Chúa.

Một tu sĩ có thể nói rất hay về cầu nguyện nhưng lại dễ dàng nổi nóng khi bị làm phiền trong giờ nghỉ. Một linh mục có thể giảng rất sâu sắc về lòng thương xót nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người đang cần được lắng nghe. Một nữ tu có thể dạy người khác sống khiêm nhường nhưng lại khó chấp nhận khi ý kiến của mình không được chọn lựa.

Điều đó cho thấy khoảng cách giữa kiến thức tôn giáo và sự trưởng thành thiêng liêng.

Merton không phủ nhận giá trị của tri thức. Trái lại, ông là một người đọc nhiều, suy tư sâu sắc và viết rất phong phú. Nhưng ông nhận ra rằng tri thức phải dẫn con người đến một sự biến đổi hiện sinh. Nếu kiến thức chỉ làm cho cái tôi lớn hơn, nó có thể trở thành một trở ngại trên con đường tìm kiếm Thiên Chúa.

  1. Ơn gọi đan tu: Không phải chạy trốn thế giới, nhưng đi vào chiều sâu của thế giới

Năm 1941, Merton gia nhập Đan viện Đức Mẹ Ghết-sê-ma-ni tại Kentucky. Năm 1942, ông khấn dòng và bắt đầu một hành trình đan tu kéo dài cho đến khi qua đời.

Đời sống Trappist có một nhịp điệu đặc biệt. Cộng đoàn sống trong sự đơn sơ, cầu nguyện chung, tham dự các giờ kinh phụng vụ, lao động, đọc sách và dành thời gian cho thinh lặng. Người đan sĩ không sống để tìm kiếm sự nổi bật. Họ học cách từ bỏ nhiều tiện nghi, những cuộc giao tiếp không cần thiết và những hình thức giải trí có thể làm phân tán tâm hồn.

Nhưng sự cô tịch của đan viện không phải là một thứ khoảng trống vô nghĩa.

Cô tịch là không gian để con người học cách hiện diện trước Thiên Chúa.

Trong một thế giới mà giá trị của con người thường được đánh giá qua khả năng sản xuất, hiệu quả công việc, sự nổi tiếng và những thành tựu có thể đo lường, đời sống đan tu đưa ra một chứng tá khác: con người có giá trị không chỉ vì những gì họ làm, nhưng trước hết vì họ là ai trước mặt Thiên Chúa.

Người đan sĩ có thể không xuất hiện trên truyền hình, không có một vị trí quan trọng trong xã hội, không điều hành những tổ chức lớn, không tạo ra những sản phẩm có thể được thị trường đánh giá. Nhưng người ấy vẫn có thể sống một cuộc đời vô cùng phong phú nếu mỗi ngày biết mở lòng ra trước Thiên Chúa.

Đây là một chân lý mà xã hội hiện đại thường khó chấp nhận: có những giá trị không thể đo lường bằng hiệu suất.

Một giờ cầu nguyện âm thầm không dễ được tính thành thành tích. Một lần nhẫn nhịn không được ghi vào bảng báo cáo. Một lời tha thứ không nhất thiết đem lại lợi ích vật chất. Một đời sống trung thành với những bổn phận nhỏ bé có thể không được ai chú ý.

Nhưng trong cái nhìn đức tin, những điều ấy có thể mang một giá trị sâu xa.

Merton hiểu rằng đan viện không phải là nơi người ta đến để trở nên quan trọng hơn, nhưng là nơi người ta học cách không cần phải trở nên quan trọng trong mắt người khác.

Điều đó không có nghĩa là đan sĩ không còn trách nhiệm với thế giới. Trái lại, khi con người được giải phóng khỏi nhu cầu phải khẳng định bản thân, họ có thể yêu thương tha nhân tự do hơn.

Một người luôn cần được công nhận thường khó phục vụ mà không mong đợi đáp trả. Một người luôn muốn kiểm soát mọi chuyện thường khó cộng tác với người khác. Một người luôn sợ mất vị trí thường khó vui khi thấy người khác thành công.

Nhưng một người đang học sống trước mặt Thiên Chúa có thể dần dần tự do hơn.

Họ vẫn làm việc, nhưng không biến công việc thành thần tượng.

Họ vẫn phục vụ, nhưng không xem sự phục vụ là phương tiện để xây dựng danh tiếng.

Họ vẫn có trách nhiệm, nhưng không nghĩ rằng mọi thứ đều phải diễn ra theo ý mình.

Họ vẫn đau khi bị hiểu lầm, nhưng không để sự hiểu lầm trở thành trung tâm của toàn bộ cuộc đời.

Đó chính là chiều sâu mà Merton muốn khám phá trong đời sống chiêm niệm.

  1. SỰ THINH LẶNG TRONG TƯ TƯỞNG CỦA THOMAS MERTON
  2. Thinh lặng không phải là không có âm thanh

Khi nói đến thinh lặng, chúng ta thường nghĩ đến một nơi không có tiếng động. Một căn phòng đóng kín. Một nhà nguyện vắng người. Một khu vườn không có tiếng xe cộ. Một buổi sáng khi mọi người còn đang ngủ.

Nhưng đối với Merton, sự thinh lặng có chiều sâu hơn nhiều.

Một người có thể ở giữa một nơi hoàn toàn yên tĩnh nhưng tâm trí vẫn ồn ào. Họ có thể ngồi trong nhà nguyện nhưng trong đầu vẫn diễn ra hàng trăm cuộc đối thoại tưởng tượng. Họ có thể quỳ trước Nhà Tạm nhưng lòng vẫn bị cuốn vào những chuyện vừa xảy ra, những lời người khác nói, những việc mình chưa hoàn thành và những điều mình đang mong chờ.

Ngược lại, một người có thể đang làm việc giữa những tiếng động của cuộc sống nhưng vẫn giữ được một sự hiện diện nội tâm sâu sắc.

Như thế, thinh lặng không chỉ là tình trạng của môi trường bên ngoài. Thinh lặng còn là một thái độ nội tâm, một khả năng không để cho mọi tiếng động chiếm lấy toàn bộ tâm hồn.

Có một sự khác biệt giữa nghe và lắng nghe.

Nghe là tiếp nhận âm thanh. Lắng nghe là dành cho âm thanh ấy một chỗ trong tâm hồn.

Có một sự khác biệt giữa nhìn và chiêm ngắm.

Nhìn là nhận biết một hình ảnh. Chiêm ngắm là để cho điều mình nhìn thấy dẫn mình đi vào một chiều sâu vượt lên trên cái nhìn hời hợt.

Có một sự khác biệt giữa im lặng và thinh lặng.

Im lặng có thể chỉ là không nói. Thinh lặng là một khả năng hiện diện, tiếp nhận và mở lòng.

Một người có thể không nói một lời nhưng trong lòng đang kết án người khác. Một người có thể không tranh luận nhưng vẫn nuôi dưỡng sự giận dữ. Một người có thể giữ vẻ bình thản bên ngoài nhưng bên trong đầy những tính toán.

Đó chưa phải là thinh lặng theo nghĩa thiêng liêng.

Thinh lặng đích thực đòi hỏi con người dần dần buông bỏ nhu cầu phải phản ứng ngay lập tức, phải tự vệ ngay lập tức, phải giải thích ngay lập tức và phải chứng minh rằng mình luôn đúng.

Đó là một tiến trình rất khó khăn.

Bởi vì cái tôi thường sợ thinh lặng. Nó sợ bị lãng quên. Nó sợ không được nhìn nhận. Nó sợ mất quyền kiểm soát. Nó muốn có tiếng nói cuối cùng trong mọi cuộc tranh luận.

Khi không có ai nói chuyện với nó, nó tự tạo ra những cuộc đối thoại trong đầu.

Khi không có ai khen ngợi nó, nó tưởng tượng ra những tình huống mà người khác sẽ phải công nhận nó.

Khi không có ai làm tổn thương nó, nó vẫn có thể tiếp tục nhớ lại những tổn thương cũ.

Bởi vậy, thinh lặng không đơn giản là ngừng nói. Thinh lặng là học cách không để cái tôi điều khiển toàn bộ đời sống nội tâm.

  1. Thinh lặng giúp con người nhận ra những gì đang chi phối mình

Chúng ta thường nghĩ rằng mình biết rõ bản thân. Nhưng có thể chúng ta chỉ biết những gì mình muốn người khác nhìn thấy.

Chúng ta biết mình là linh mục, tu sĩ, giáo dân, người phục vụ, người có trách nhiệm. Chúng ta biết mình có những bổn phận nào, những công việc nào và những vai trò nào trong cộng đoàn.

Nhưng chúng ta có thực sự biết điều gì đang diễn ra trong lòng mình không?

Tôi đang cầu nguyện vì yêu mến Chúa hay vì sợ bị đánh giá là thiếu đạo đức?

Tôi đang phục vụ vì muốn người khác được sống tốt hơn hay vì cần cảm giác mình là người quan trọng?

Tôi đang giữ kỷ luật vì yêu mến ơn gọi hay vì muốn mọi người phải nhìn nhận mình là người nghiêm túc?

Tôi đang góp ý vì muốn xây dựng cộng đoàn hay vì không chịu được khi người khác có một ý kiến khác mình?

Tôi đang bảo vệ sự thật hay đang bảo vệ hình ảnh của bản thân?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm cho người sống đời tu trở nên nghi ngờ tất cả những gì mình đang làm. Chúng giúp chúng ta thanh luyện động lực bên trong.

Có những việc bên ngoài rất tốt nhưng động lực bên trong vẫn cần được thanh luyện.

Một hành động phục vụ có thể xuất phát từ lòng quảng đại, nhưng cũng có thể bị pha trộn với nhu cầu được công nhận.

Một lời khuyên có thể xuất phát từ lòng bác ái, nhưng cũng có thể bị chi phối bởi sự tự mãn.

Một quyết định có thể được trình bày như một lựa chọn vì lợi ích chung, nhưng thực ra lại chịu ảnh hưởng bởi những tổn thương cá nhân.

Chỉ khi có khả năng thinh lặng, con người mới bắt đầu nhận ra những chuyển động phức tạp ấy.

Thinh lặng giống như một tấm gương.

Khi mặt nước bị khuấy động, chúng ta khó nhìn thấy hình ảnh của mình. Khi nước lắng xuống, hình ảnh mới hiện ra rõ hơn.

Tâm hồn cũng vậy.

Nếu chúng ta liên tục bị cuốn vào công việc, thông tin, lời nói, tranh luận, điện thoại, tin nhắn và những nhu cầu phải phản ứng, chúng ta sẽ rất khó nhận ra những động lực sâu kín của mình.

Nhưng khi biết dành thời gian ở lại trong thinh lặng, chúng ta có thể bắt đầu nhận ra mình đang sợ điều gì, đang bám víu vào điều gì, đang mong đợi điều gì và đang cố gắng che giấu điều gì.

Và chính lúc ấy, cầu nguyện trở nên chân thật hơn.

Chúng ta không còn đến với Chúa chỉ bằng một hình ảnh đẹp đẽ về bản thân. Chúng ta bắt đầu đến với Người bằng con người thật của mình.

  1. Thinh lặng không phải là trốn tránh những vấn đề cần giải quyết

Cần phải nhấn mạnh rằng thinh lặng Kitô giáo không phải là một cách trốn chạy trách nhiệm.

Có người viện cớ sống nội tâm để tránh đối thoại. Có người nói rằng mình thích thinh lặng nhưng thực ra không muốn giải quyết những bất đồng trong cộng đoàn. Có người lấy lý do cầu nguyện để không phải lắng nghe những người đang cần mình. Có người nghĩ rằng càng ít giao tiếp càng thánh thiện.

Đó là một sự hiểu lầm.

Đời sống chiêm niệm không làm con người trở nên vô cảm trước những đau khổ của tha nhân. Trái lại, một người thực sự cầu nguyện phải ngày càng có khả năng yêu thương cụ thể hơn.

Đức Giêsu không sống một cuộc đời tách biệt khỏi những đau khổ của con người. Người đi vào giữa đám đông, gặp gỡ người bệnh, lắng nghe người bị loại trừ, chạm đến những người bị xã hội khinh miệt, đón nhận trẻ nhỏ và khóc trước nấm mồ của Ladarô.

Người có những lúc lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, nhưng Người cũng trở lại với con người.

Như thế, thinh lặng và sứ vụ không đối nghịch nhau. Thinh lặng giúp sứ vụ được thanh luyện. Sứ vụ giúp sự thinh lặng không trở thành một hình thức ích kỷ thiêng liêng.

Một linh mục cần có những giờ cầu nguyện riêng, nhưng cũng phải biết dành thời gian lắng nghe người đang đau khổ.

Một nữ tu cần có những khoảng thời gian nội tâm, nhưng cũng cần biết hiện diện với chị em trong cộng đoàn.

Một tu sĩ cần học cách ở một mình trước Thiên Chúa, nhưng không được dùng sự cô tịch để hợp thức hóa thái độ lạnh lùng.

Một người chiêm niệm đích thực không phải là người không còn quan tâm đến thế giới. Đó là người học cách nhìn thế giới bằng một trái tim đã được thanh luyện.

III. CUỘC GẶP GỠ GIỮA THOMAS MERTON VÀ TRUYỀN THỐNG THIỀN

  1. Một sự tò mò phát xuất từ chiều sâu tâm linh

Thomas Merton không tiếp cận Thiền như một trào lưu thời thượng. Ông không tìm đến Thiền chỉ vì muốn thử một phương pháp thư giãn, cũng không phải vì muốn tìm một điều gì đó mới lạ để làm phong phú thêm đời sống tu trì.

Sự quan tâm của ông phát xuất từ một câu hỏi sâu xa: liệu những truyền thống tâm linh khác có thể giúp người Kitô hữu hiểu rõ hơn những chiều kích mà chính mình đôi khi đã bỏ quên hay không?

Đây là một câu hỏi có giá trị lớn.

Trong lịch sử, Kitô giáo đã có một truyền thống chiêm niệm rất phong phú. Từ các Giáo phụ sa mạc đến các đan sĩ Bênêđictô, từ các nhà thần bí thời Trung cổ đến những tác giả như Têrêsa Avila, Gioan Thánh Giá, Gioan Cassianô và nhiều vị thánh khác, Hội Thánh đã không ngừng đào sâu con đường cầu nguyện nội tâm.

Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh lịch sử, người Kitô hữu có thể chú trọng quá nhiều đến những hoạt động bên ngoài, đến những hình thức tổ chức, đến việc truyền đạt kiến thức và đến những công việc mục vụ, mà chưa dành đủ sự quan tâm cho chiều sâu chiêm niệm.

Khi ấy, việc tiếp xúc với một truyền thống khác có thể trở thành một lời nhắc nhở.

Không phải vì truyền thống ấy thay thế được Tin Mừng, nhưng vì nó có thể khiến chúng ta nhận ra rằng mình đã không quan tâm đầy đủ đến một số giá trị vốn có trong chính truyền thống của mình.

Chẳng hạn, khi nhìn thấy một người thực hành Thiền với sự chú tâm sâu sắc, một Kitô hữu có thể tự hỏi: tại sao tôi lại dễ dàng cầu nguyện trong tình trạng phân tâm như vậy?

Khi thấy một người có khả năng ngồi yên, quan sát những chuyển động của tâm trí mà không lập tức chạy theo chúng, người Kitô hữu có thể tự hỏi: tại sao tôi lại để cho mọi ý nghĩ xuất hiện trong đầu điều khiển cảm xúc và hành động của mình?

Khi thấy một người thực hành đời sống đơn sơ, người Kitô hữu có thể tự hỏi: tại sao tôi đã tuyên khấn khó nghèo mà vẫn có quá nhiều nhu cầu không cần thiết?

Khi gặp một người biết lắng nghe, người Kitô hữu có thể tự hỏi: tại sao tôi thường chuẩn bị câu trả lời trước khi người khác nói xong?

Đối thoại đôi khi bắt đầu bằng một sự xấu hổ thánh thiện: chúng ta nhận ra rằng người khác đang thực hành một điều tốt đẹp mà mình đã biết từ lâu nhưng chưa thực sự sống.

  1. D. T. Suzuki và ảnh hưởng đối với cuộc đối thoại Đông – Tây
  2. T. Suzuki là một học giả Phật giáo Nhật Bản có ảnh hưởng lớn trong việc giới thiệu Thiền đến thế giới phương Tây. Ông đã viết nhiều tác phẩm về Thiền và góp phần giúp độc giả Âu Mỹ tiếp xúc với truyền thống này.

Các tác phẩm của Suzuki đã trở thành một trong những nguồn tham khảo quan trọng đối với những người phương Tây quan tâm đến Thiền. Ông trình bày nhiều khía cạnh của truyền thống Thiền, đặc biệt là kinh nghiệm trực tiếp, sự tỉnh thức và những giới hạn của tư duy khái niệm khi con người tìm cách tiếp cận thực tại.

Merton quan tâm đến những tư tưởng ấy.

Ông nhận thấy rằng trong đời sống tâm linh, con người có thể quá lệ thuộc vào những diễn giải bằng ngôn ngữ. Chúng ta có thể tranh luận rất lâu về Thiên Chúa, về sự thánh thiện, về cầu nguyện và về đời sống nội tâm, nhưng lại không dành thời gian để thực sự sống những điều ấy.

Chúng ta có thể nói rất nhiều về tình yêu nhưng không biết nhẫn nại với người đang sống bên cạnh.

Chúng ta có thể nói rất nhiều về sự phó thác nhưng luôn lo lắng khi mọi chuyện không diễn ra như ý muốn.

Chúng ta có thể nói rất nhiều về sự khiêm nhường nhưng không chấp nhận bị sửa sai.

Chúng ta có thể nói rất nhiều về việc từ bỏ cái tôi nhưng lại luôn muốn ý kiến của mình được thực hiện.

Điều Merton học hỏi từ những cuộc đối thoại với truyền thống Thiền không phải là một sự phủ nhận ngôn ngữ hay giáo lý. Đó là lời cảnh tỉnh trước nguy cơ đồng hóa đời sống tâm linh với những khái niệm mà con người có thể sở hữu.

Một người có thể sở hữu rất nhiều kiến thức về cầu nguyện mà vẫn không có một đời sống cầu nguyện sâu sắc.

Một người có thể thuộc lòng nhiều bản văn thần bí mà vẫn không biết ngồi yên trước mặt Thiên Chúa.

Một người có thể nói về sự kết hợp với Thiên Chúa nhưng vẫn sống trong sự chia rẽ với anh chị em mình.

Như vậy, vấn đề không nằm ở chỗ phải loại bỏ giáo lý, nhưng là phải để cho giáo lý dẫn chúng ta đến cuộc gặp gỡ sống động với Thiên Chúa.

  1. Merton và những cuộc gặp gỡ trực tiếp với các truyền thống châu Á

Trong những năm cuối đời, Merton ngày càng quan tâm đến đối thoại liên tôn. Ông nghiên cứu Phật giáo, Hindu giáo, Lão giáo và những truyền thống tâm linh châu Á. Năm 1968, ông thực hiện chuyến đi châu Á, gặp gỡ nhiều nhân vật tôn giáo và tham dự những cuộc trao đổi quan trọng.

Trong chuyến đi ấy, Merton có cuộc gặp gỡ với Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ XIV. Những cuộc trao đổi giữa hai người thể hiện sự quan tâm chân thành đến kinh nghiệm tâm linh của nhau. Merton cũng gặp gỡ nhiều vị lãnh đạo và học giả Phật giáo, trong đó có những nhân vật thuộc truyền thống Tây Tạng.

Chuyến đi này mang ý nghĩa đặc biệt vì nó cho thấy đối thoại đối với Merton không chỉ là việc đọc sách trong thư viện. Ông muốn gặp những con người đang thực sự sống truyền thống của họ.

Có một khác biệt lớn giữa đọc một bản văn về lòng từ bi và gặp một người đang thực hành lòng từ bi.

Có một khác biệt giữa nghiên cứu về sự thinh lặng và ngồi bên cạnh một người đã dành cả cuộc đời để rèn luyện khả năng lắng nghe.

Có một khác biệt giữa tìm hiểu về đời sống chiêm niệm và gặp một người đang sống trong sự đơn sơ, khiêm nhường và tỉnh thức.

Merton muốn vượt qua khoảng cách giữa lý thuyết và kinh nghiệm. Ông không chỉ muốn biết người khác nghĩ gì, nhưng muốn hiểu họ đang sống điều gì.

Điều này có thể trở thành một bài học cho người Kitô hữu trong xã hội đa tôn giáo.

Đôi khi chúng ta biết về một tôn giáo khác qua những định kiến, những câu chuyện truyền miệng hoặc những tranh luận trên mạng. Chúng ta nghĩ mình đã hiểu người khác, nhưng thực ra chỉ đang hiểu một hình ảnh do chính mình tạo ra.

Đối thoại đích thực đòi hỏi chúng ta gặp gỡ con người cụ thể.

Không phải để đồng ý với tất cả những gì họ tin, nhưng để nhìn nhận phẩm giá của họ và lắng nghe cách họ diễn tả những thao thức sâu xa của thân phận con người.

  1. THIỀN VÀ KINH NGHIỆM TRỰC TIẾP: ĐIỀU GÌ ĐÃ LÔI CUỐN MERTON?
  2. Thiền không chỉ là một kỹ thuật thư giãn

Trong xã hội ngày nay, khi nhắc đến Thiền, nhiều người nghĩ ngay đến việc ngồi yên, nhắm mắt, điều hòa hơi thở, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Những thực hành chú tâm có thể đem lại lợi ích nhất định cho đời sống con người. Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu Thiền như một phương pháp thư giãn, chúng ta đã thu hẹp rất nhiều chiều sâu của truyền thống này.

Thiền là một truyền thống tu tập phong phú trong Phật giáo, đặc biệt được phát triển mạnh trong Phật giáo Đại thừa Đông Á. Những trường phái Thiền khác nhau có cách thực hành và cách diễn giải riêng, chẳng hạn truyền thống Tào Động và Lâm Tế tại Nhật Bản.

Trong truyền thống Thiền, việc thực hành có thể bao gồm tọa thiền, quan sát tâm, chú tâm vào hiện tại, công án, sự tỉnh thức trong sinh hoạt hằng ngày và việc nhận ra tính vô thường, vô ngã của các hiện tượng.

Không thể giản lược tất cả những điều này thành một phương pháp điều hòa tâm lý.

Thiền thuộc về một bối cảnh giáo lý, một quan niệm về con người, một cách nhìn thực tại và một con đường tu tập đặc thù của Phật giáo.

Điều này rất quan trọng khi chúng ta đọc Thomas Merton.

Ông không chỉ quan tâm đến một phương pháp ngồi yên. Ông muốn hiểu chiều sâu của kinh nghiệm mà truyền thống Thiền đang diễn tả.

  1. Trực tiếp đối diện với thực tại

Một điểm khiến Merton quan tâm là sự nhấn mạnh của Thiền vào kinh nghiệm trực tiếp.

Trong đời sống thường ngày, con người ít khi thực sự tiếp xúc với những gì đang xảy ra. Chúng ta thường sống qua những lớp diễn giải.

Khi nhìn thấy một người, chúng ta không chỉ nhìn người ấy. Chúng ta lập tức gắn cho họ một nhãn hiệu.

Người này khó tính.

Người kia kiêu ngạo.

Người nọ không đáng tin.

Người ấy không có thiện chí.

Người này luôn muốn hơn thua.

Có khi những nhận xét ấy có phần đúng. Nhưng cũng có khi chúng ta đang nhìn người khác qua những thành kiến đã hình thành từ trước.

Chúng ta không còn gặp gỡ một con người cụ thể. Chúng ta gặp gỡ hình ảnh mà mình đã tạo ra về người ấy.

Điều tương tự cũng xảy ra với chính mình.

Tôi nghĩ mình là người tốt.

Tôi nghĩ mình là người hy sinh.

Tôi nghĩ mình là người luôn đúng.

Tôi nghĩ mình là người bị đối xử bất công.

Tôi nghĩ mình là người không được trân trọng.

Những hình ảnh ấy có thể chứa một phần sự thật, nhưng không nhất thiết phản ánh toàn bộ sự thật.

Thiền nhắc con người chú tâm quan sát những gì đang diễn ra, thay vì lập tức bị cuốn theo mọi phán đoán và phản ứng.

Đối với người Kitô hữu, điều này có thể trở thành một lời mời gọi xét mình sâu sắc hơn.

Khi cảm thấy giận dữ, hãy nhận biết rằng mình đang giận dữ.

Khi cảm thấy ghen tị, hãy thành thật nhận ra sự ghen tị.

Khi cảm thấy bị tổn thương, hãy nhìn nhận vết thương ấy thay vì lập tức biến nó thành sự kết án người khác.

Khi cảm thấy muốn được khen ngợi, hãy nhận ra nhu cầu ấy thay vì giả vờ rằng mình hoàn toàn không cần sự công nhận.

Nhưng cần phân biệt: việc nhận biết những cảm xúc không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi cảm xúc như những hướng dẫn đạo đức đúng đắn. Người Kitô hữu vẫn cần phân định dưới ánh sáng Lời Chúa, lương tâm đã được đào luyện và giáo huấn của Hội Thánh.

Không phải mọi điều xuất hiện trong tâm trí đều phải được thực hiện.

Không phải mọi cảm xúc đều phản ánh sự thật trọn vẹn.

Không phải mọi mong muốn đều là điều tốt đẹp.

Nhận biết là bước đầu. Phân định và hoán cải mới là những bước tiếp theo.

  1. Sự chú tâm vào hiện tại

Một trong những điều có thể học hỏi từ thực hành Thiền là khả năng trở về với giây phút hiện tại.

Con người thường sống trong ba thời gian cùng một lúc.

Thân xác ở hiện tại, nhưng tâm trí lại ở quá khứ hoặc tương lai.

Chúng ta đang ngồi trong nhà nguyện nhưng lòng vẫn nhớ đến cuộc tranh luận hôm qua.

Chúng ta đang dùng bữa với anh chị em nhưng tâm trí lại lo lắng về công việc ngày mai.

Chúng ta đang trò chuyện với một người đang đau khổ nhưng lại bận nghĩ đến câu trả lời mình sẽ đưa ra.

Chúng ta đang tham dự Thánh lễ nhưng tâm trí lại bị phân tán bởi những chuyện chưa giải quyết.

Chúng ta có mặt ở đó, nhưng không thực sự hiện diện.

Đây là một nghịch lý của đời sống hiện đại: con người có thể kết nối với hàng trăm người qua điện thoại nhưng lại khó hiện diện trọn vẹn với một người đang ngồi trước mặt.

Đối với người Kitô hữu, sự chú tâm vào hiện tại có thể được hiểu như một thái độ tỉnh thức trước sự hiện diện và lời mời gọi của Thiên Chúa trong giây phút đang sống.

Không phải lúc nào Thiên Chúa cũng mời gọi chúng ta làm những điều phi thường.

Có khi Người mời gọi chúng ta lắng nghe một người già đang kể lại câu chuyện đã kể nhiều lần.

Có khi Người mời gọi chúng ta kiên nhẫn với một người trẻ đang bối rối.

Có khi Người mời gọi chúng ta hoàn thành một công việc nhỏ với tinh thần trách nhiệm.

Có khi Người mời gọi chúng ta im lặng thay vì nói một lời làm tổn thương người khác.

Có khi Người mời gọi chúng ta xin lỗi vì đã sai.

Có khi Người mời gọi chúng ta ngồi xuống, ăn một bữa cơm bình thường và biết ơn vì mình còn có những người thân yêu bên cạnh.

Sự thánh thiện không chỉ nằm trong những biến cố lớn lao. Sự thánh thiện còn được hình thành qua cách chúng ta sống từng giây phút bình thường.

  1. Buông bỏ sự bám víu vào những khái niệm

Trong Thiền, người thực hành được mời gọi nhận ra giới hạn của tư duy khái niệm. Những từ ngữ, hình ảnh và ý niệm có thể giúp con người hiểu biết, nhưng chúng cũng có thể trở thành những chiếc lồng nếu chúng ta đồng hóa chúng với toàn bộ thực tại.

Đây là một điểm rất đáng suy nghĩ đối với đời sống tôn giáo.

Chúng ta có thể biết nhiều định nghĩa về Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa không bị giới hạn trong những định nghĩa của chúng ta.

Chúng ta có thể đọc nhiều sách về tình yêu, nhưng tình yêu không phải là một khái niệm chỉ tồn tại trên trang giấy.

Chúng ta có thể nghiên cứu về sự thánh thiện, nhưng sự thánh thiện không phải là một bộ tiêu chuẩn để chúng ta dùng đánh giá người khác.

Chúng ta có thể hiểu những nguyên tắc của đời sống cộng đoàn, nhưng cộng đoàn không chỉ là một cơ cấu được điều hành bằng những quy định.

Điều đó không có nghĩa là chúng ta phải từ bỏ ngôn ngữ thần học hoặc giáo lý. Trong Kitô giáo, giáo lý có vai trò không thể thay thế. Đức tin cần được diễn tả, tuyên xưng, cử hành và truyền đạt.

Nhưng có một điều chúng ta phải luôn ghi nhớ: những diễn tả của con người không bao giờ có thể chứa đựng trọn vẹn mầu nhiệm Thiên Chúa.

Thiên Chúa không phải là một đối tượng mà chúng ta có thể sở hữu bằng tri thức.

Người không phải là một công thức mà chúng ta có thể sử dụng để giải quyết mọi vấn đề.

Người không phải là một ý tưởng do chúng ta tạo ra để làm cho cuộc đời trở nên dễ chịu hơn.

Thiên Chúa là Đấng hằng sống. Người vượt trên mọi khả năng hiểu biết của chúng ta, nhưng đồng thời đã tự tỏ mình ra trong lịch sử cứu độ, cách đặc biệt nơi Đức Giêsu Kitô.

Đối với Merton, sự thinh lặng có thể giúp con người vượt qua thái độ muốn kiểm soát Thiên Chúa bằng những khái niệm của mình.

Chúng ta không đến trước mặt Chúa để buộc Người phải thực hiện những gì mình muốn. Chúng ta đến để học cách đón nhận sự thật, lắng nghe lời Người và để cho ý muốn của Người biến đổi cuộc đời mình.

  1. CÁI TÔI GIẢ TẠO VÀ CON ĐƯỜNG TÌM LẠI CON NGƯỜI ĐÍCH THỰC
  2. Khi con người sống bằng những hình ảnh do mình tạo ra

Một trong những đóng góp quan trọng của Thomas Merton cho đời sống thiêng liêng là những suy tư về cái tôi giả tạo và con người đích thực.

Trong tác phẩm New Seeds of Contemplation, Merton triển khai nhiều suy tư sâu sắc về đời sống nội tâm, về sự tự do và về căn tính của con người trước mặt Thiên Chúa.

Con người thường có xu hướng xây dựng một hình ảnh về bản thân rồi tìm cách bảo vệ hình ảnh ấy.

Tôi muốn được xem là người đạo đức.

Tôi muốn được xem là người hiểu biết.

Tôi muốn được xem là người có khả năng.

Tôi muốn được xem là người hy sinh.

Tôi muốn được xem là người không bao giờ thất bại.

Tôi muốn được xem là người luôn có câu trả lời.

Những mong muốn ấy không nhất thiết đều xấu. Con người cần có trách nhiệm với phẩm giá, danh dự và cách mình sống trước mặt người khác. Nhưng vấn đề xuất hiện khi chúng ta bắt đầu đồng hóa toàn bộ căn tính của mình với những hình ảnh ấy.

Khi ấy, chúng ta không còn sống để tìm kiếm sự thật, nhưng sống để bảo vệ hình ảnh.

Chúng ta không còn sẵn sàng học hỏi, vì sợ bị xem là thiếu hiểu biết.

Chúng ta không còn dám xin lỗi, vì sợ mất thể diện.

Chúng ta không còn dám nhận lỗi, vì sợ hình ảnh người đạo đức bị tổn thương.

Chúng ta không còn vui trước thành công của người khác, vì thành công ấy khiến mình cảm thấy bị lu mờ.

Chúng ta không còn phục vụ trong tự do, vì luôn cần người khác ghi nhận.

Đó là một kiểu nô lệ rất tinh vi.

Bề ngoài, người ta có thể sống rất năng động. Nhưng bên trong, họ bị trói buộc bởi nỗi sợ mất hình ảnh.

Bề ngoài, người ta có thể được nhiều người ca ngợi. Nhưng bên trong, họ luôn cần thêm lời ca ngợi để duy trì cảm giác mình có giá trị.

Bề ngoài, người ta có thể có một vị trí đáng kính. Nhưng bên trong, họ rất dễ bị tổn thương khi không được đối xử theo cách mình mong muốn.

  1. Cái tôi giả tạo trong đời sống tu trì

Đối với người sống đời thánh hiến, vấn đề này còn có một chiều kích đặc biệt.

Chúng ta có thể mang một chiếc áo dòng nhưng vẫn xây dựng một cái tôi rất lớn.

Chúng ta có thể sống trong tu viện nhưng vẫn tìm kiếm sự nổi bật.

Chúng ta có thể tuyên khấn vâng phục nhưng vẫn âm thầm đòi hỏi mọi người phải làm theo ý mình.

Chúng ta có thể tuyên khấn khó nghèo nhưng lại bám víu vào tiện nghi, quyền lợi và những ưu tiên cá nhân.

Chúng ta có thể tuyên khấn khiết tịnh nhưng lại chiếm hữu tình cảm, muốn được quan tâm theo một cách đặc biệt và dễ ghen tị khi người khác được yêu mến.

Chúng ta có thể giảng về lòng bác ái nhưng lại không chịu nổi những giới hạn của anh chị em trong cộng đoàn.

Điều đáng sợ là cái tôi có thể sử dụng ngay cả những điều thánh thiêng để nuôi dưỡng chính nó.

Có người tự hào vì mình cầu nguyện nhiều hơn người khác.

Có người tự hào vì mình hy sinh nhiều hơn người khác.

Có người tự hào vì mình có kiến thức thần học sâu hơn người khác.

Có người tự hào vì mình đã sống đời tu lâu năm hơn người khác.

Có người tự hào vì mình được giao nhiều trách nhiệm hơn người khác.

Có người tự hào vì mình được xem là người gần gũi với bề trên.

Có người tự hào vì mình được nhiều giáo dân quý mến.

Và có khi, người ta không nói ra những điều ấy, nhưng âm thầm dùng chúng để đo lường giá trị bản thân.

Đây là một nghịch lý đau đớn: con người có thể dùng những phương tiện thiêng liêng để xây dựng một cái tôi mang dáng vẻ thiêng liêng.

Merton giúp chúng ta đặt lại câu hỏi: tôi đang tìm kiếm Thiên Chúa hay đang tìm kiếm một hình ảnh thánh thiện về chính mình?

Tôi muốn trở thành một người thuộc về Chúa hay muốn được người khác nghĩ rằng tôi thuộc về Chúa?

Tôi có yêu mến đời tu hay chỉ yêu mến vị trí mà đời tu đem lại cho tôi?

Tôi có thực sự muốn sống khiêm nhường hay chỉ muốn được công nhận là người khiêm nhường?

Những câu hỏi ấy không nhằm kết án ai. Chúng giúp chúng ta đi vào một cuộc hoán cải sâu xa.

  1. Con người đích thực được khám phá trong tương quan với Thiên Chúa

Theo chiều hướng tư tưởng Kitô giáo của Merton, con người đích thực không phải là một bản ngã độc lập tự mình tạo ra giá trị, nhưng là con người được Thiên Chúa yêu thương, được mời gọi sống trong tương quan với Người và với tha nhân.

Chúng ta không cần phải sáng tạo ra một căn tính hoàn hảo để xứng đáng được Thiên Chúa yêu thương.

Chúng ta không cần phải luôn thành công để chứng minh rằng mình có giá trị.

Chúng ta không cần phải luôn mạnh mẽ để được đón nhận.

Chúng ta không cần phải che giấu mọi vết thương để trở nên xứng đáng trước mặt Chúa.

Chúng ta có thể đến với Thiên Chúa bằng chính con người thật của mình.

Đó là một sự giải phóng rất lớn.

Người tu sĩ không cần phải đóng vai một con người không bao giờ mệt mỏi.

Người linh mục không cần phải giả vờ rằng mình luôn có đủ câu trả lời.

Người nữ tu không cần phải che giấu mọi khó khăn để duy trì hình ảnh hoàn hảo.

Người sống đời thánh hiến cần trung thành với ơn gọi, nhưng sự trung thành ấy không đồng nghĩa với việc phủ nhận những giới hạn của con người.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện rất sốt sắng. Có những ngày chúng ta khô khan.

Có những ngày chúng ta cảm thấy lòng mình tràn đầy tình yêu. Có những ngày chúng ta phải cố gắng để không nổi nóng với người khác.

Có những ngày chúng ta vui vẻ phục vụ. Có những ngày chúng ta cảm thấy mệt mỏi và cần được nâng đỡ.

Điều quan trọng không phải là chúng ta luôn cảm thấy thế nào, nhưng là chúng ta có tiếp tục sống trong sự thật và tín thác vào Thiên Chúa hay không.

Con người đích thực không phải là con người không có yếu đuối. Đó là con người không còn muốn xây dựng cuộc đời trên sự giả dối.

  1. ĐỐI THOẠI GIỮA THIỀN VÀ CHIÊM NIỆM KITÔ GIÁO: NHỮNG ĐIỂM GẶP GỠ VÀ NHỮNG KHÁC BIỆT CẦN ĐƯỢC TÔN TRỌNG
  2. Điểm gặp gỡ thứ nhất: Sự thinh lặng

Thiền và chiêm niệm Kitô giáo đều dành một vị trí quan trọng cho sự thinh lặng, dù ý nghĩa thần học và mục đích tối hậu không hoàn toàn giống nhau.

Trong truyền thống Thiền, sự thinh lặng có thể gắn liền với việc ngồi thiền, quan sát tâm, nhận ra những chuyển động của ý thức và buông bỏ sự bám víu vào các hiện tượng.

Trong Kitô giáo, sự thinh lặng là một không gian để con người lắng nghe Lời Chúa, ở lại trong sự hiện diện của Người và để cho ân sủng biến đổi tâm hồn.

Một đan sĩ có thể ngồi trước Nhà Tạm trong thinh lặng. Một người thực hành Thiền có thể ngồi trong tư thế tọa thiền. Cả hai đều có thể đang học cách không bị cuốn đi bởi những xao động bên ngoài.

Nhưng không thể vì thế mà kết luận rằng hai kinh nghiệm hoàn toàn giống nhau.

Người Kitô hữu cầu nguyện trong tương quan với Thiên Chúa hằng sống. Thiên Chúa không chỉ là một nguyên lý trừu tượng hay một trạng thái ý thức. Người là Đấng Tạo Hóa, Đấng đã mặc khải chính mình và đi vào lịch sử nhân loại nơi Đức Giêsu Kitô.

Đời sống chiêm niệm Kitô giáo không chỉ là đạt đến một trạng thái tâm lý yên tĩnh. Đó là việc được mời gọi bước vào sự hiệp thông với Thiên Chúa nhờ Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần.

Sự thinh lặng Kitô giáo vì thế luôn mang chiều kích tương quan.

Không phải chỉ là ngừng nói, nhưng là lắng nghe một Đấng đang yêu thương mình.

Không phải chỉ là không suy nghĩ, nhưng là để cho Lời Chúa soi sáng suy nghĩ.

Không phải chỉ là cảm thấy bình an, nhưng là học cách tín thác ngay cả khi không cảm thấy bình an.

  1. Điểm gặp gỡ thứ hai: Vượt qua sự bám víu vào cái tôi

Cả hai truyền thống đều có những cách thức riêng để chất vấn sự chấp trước vào cái tôi.

Phật giáo nói đến vô ngã, một giáo lý quan trọng nhằm chỉ ra rằng không có một cái ngã độc lập, thường hằng và tự tồn tại như con người thường tưởng tượng.

Kitô giáo không đồng nhất với giáo lý vô ngã. Kitô giáo xác tín rằng mỗi người là một ngôi vị được Thiên Chúa tạo dựng, được yêu thương và được mời gọi sống trong tương quan với Người. Nhân vị không bị xóa bỏ trong sự kết hợp với Thiên Chúa.

Tuy nhiên, Kitô giáo cũng mời gọi con người từ bỏ sự ích kỷ, tính tự mãn và việc biến bản thân thành trung tâm của mọi sự.

Đức Giêsu nói về việc từ bỏ chính mình và vác thập giá mà theo Người. Thánh Phaolô nói đến việc không còn sống cho mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì mình.

Ở đây có một điểm có thể đối thoại: con người cần được giải phóng khỏi sự thống trị của cái tôi ích kỷ.

Một người luôn đặt mình ở trung tâm sẽ khó yêu thương.

Một người luôn muốn thắng trong mọi cuộc tranh luận sẽ khó xây dựng hiệp thông.

Một người luôn muốn người khác phục vụ mình sẽ khó hiểu ý nghĩa của sự hy sinh.

Một người luôn xem mình là thước đo của mọi sự sẽ khó tôn trọng sự khác biệt.

Nhưng con đường giải phóng cái tôi trong Kitô giáo không phải là xóa bỏ nhân vị. Đó là để cho nhân vị được chữa lành và triển nở trong tình yêu Thiên Chúa.

  1. Điểm gặp gỡ thứ ba: Kỷ luật của sự chú tâm

Cả Thiền và đời sống đan tu Kitô giáo đều coi trọng sự thực hành đều đặn.

Không ai có thể trở nên sâu sắc chỉ bằng cách đọc một vài cuốn sách.

Không ai có thể học cách thinh lặng chỉ bằng một quyết định nhất thời.

Không ai có thể rèn luyện khả năng lắng nghe chỉ bằng một bài giảng.

Sự trưởng thành nội tâm cần thời gian.

Trong truyền thống Thiền, người thực hành có thể dành nhiều năm để rèn luyện tọa thiền và sự tỉnh thức.

Trong đời sống đan tu, người tu sĩ được mời gọi sống một nhịp điệu ổn định gồm kinh nguyện, Thánh lễ, đọc sách thiêng liêng, lao động và thinh lặng.

Kỷ luật không phải là mục đích tự thân. Kỷ luật tạo ra một không gian để con người được biến đổi.

Một người không có kỷ luật thường dễ bị chi phối bởi những ham muốn tức thời.

Hôm nay muốn cầu nguyện thì cầu nguyện, ngày mai không muốn thì bỏ.

Hôm nay muốn giữ thinh lặng thì giữ, ngày mai gặp chuyện không vừa ý lại nói những lời làm tổn thương người khác.

Hôm nay muốn sống đơn sơ, ngày mai lại chạy theo những nhu cầu không cần thiết.

Nhưng người có kỷ luật biết trung thành với những điều tốt đẹp ngay cả khi cảm xúc không còn nâng đỡ mình.

Đời sống thiêng liêng không thể chỉ dựa trên cảm hứng.

Tình yêu không chỉ là cảm giác. Tình yêu còn là sự trung thành.

Cầu nguyện không chỉ là lúc tâm hồn cảm thấy dễ chịu. Cầu nguyện còn là ở lại với Chúa khi lòng khô khan.

  1. Những khác biệt không thể bị xóa nhòa

Đây là phần đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu cuộc đối thoại giữa Merton và Thiền.

Đối thoại liên tôn không có nghĩa là tuyên bố mọi tôn giáo đều giống nhau. Sự tôn trọng chân thành phải bắt đầu bằng việc nhìn nhận những khác biệt thực sự.

Có thể nêu lên một số khác biệt căn bản như sau:

Chủ đề Kitô giáo Phật giáo và truyền thống Thiền
Thực tại tối hậu Thiên Chúa hằng sống, Đấng Tạo Hóa và yêu thương Tùy truyền thống, được diễn tả qua các giáo lý như duyên khởi, tính Không và Niết-bàn
Cái tôi Nhân vị được Thiên Chúa tạo dựng, có phẩm giá và được mời gọi hiệp thông Giáo lý vô ngã phủ nhận một bản ngã thường hằng, độc lập
Con đường giải thoát Ân sủng Thiên Chúa, đức tin, hoán cải và sự sống trong Đức Kitô Tu tập theo con đường Phật giáo, hướng đến giác ngộ và giải thoát khỏi khổ đau
Cầu nguyện và tu tập Tương quan với Thiên Chúa, lắng nghe và đáp lại tình yêu của Người Thực hành tỉnh thức, thiền định và tuệ giác theo từng truyền thống
Đức Kitô Ngôi Lời nhập thể, Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ Không giữ vị trí Đức Kitô như trong đức tin Kitô giáo

Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Phật giáo có nhiều truyền thống và cách diễn giải khác nhau; Kitô giáo cũng có những trường phái linh đạo phong phú. Không thể dùng một vài dòng để mô tả toàn bộ chiều sâu của bất kỳ truyền thống nào.

Tuy nhiên, những khác biệt căn bản này cho thấy rằng không thể biến cuộc đối thoại thành một sự đồng nhất hóa.

Người Kitô hữu không thể nói rằng Niết-bàn và Nước Thiên Chúa là một khái niệm giống nhau.

Không thể nói rằng giáo lý vô ngã và mầu nhiệm nhân vị trong Kitô giáo hoàn toàn đồng nhất.

Không thể nói rằng kinh nghiệm giác ngộ của Thiền và sự kết hợp thần bí với Thiên Chúa là cùng một thực tại chỉ khác tên gọi.

Có những điểm tương đồng về ngôn ngữ, kinh nghiệm hoặc thực hành, nhưng những điểm tương đồng ấy không xóa bỏ nền tảng giáo lý riêng biệt.

Một cuộc đối thoại tốt không làm cho những khác biệt biến mất. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn những khác biệt ấy, đồng thời nhận ra những điều có thể học hỏi lẫn nhau.

VII. MERTON VÀ MẦU NHIỆM THIÊN CHÚA: THINH LẶNG KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KHOẢNG TRỐNG

  1. Thiên Chúa không phải là đối tượng để con người chiếm hữu

Một trong những nguy cơ của đời sống tôn giáo là con người biến Thiên Chúa thành một đối tượng phục vụ những nhu cầu của mình.

Chúng ta có thể đến với Chúa vì muốn Người ban cho điều mình mong muốn.

Chúng ta có thể cầu nguyện vì muốn mọi công việc diễn ra thuận lợi.

Chúng ta có thể tham dự Thánh lễ vì muốn được bình an.

Chúng ta có thể làm việc đạo đức vì mong được bảo vệ khỏi những khó khăn.

Những lời cầu xin ấy không nhất thiết sai. Đức Giêsu đã dạy các môn đệ cầu xin những nhu cầu hằng ngày. Nhưng nếu toàn bộ đời sống cầu nguyện chỉ xoay quanh việc tìm kiếm lợi ích cho bản thân, chúng ta có nguy cơ biến Thiên Chúa thành phương tiện.

Cầu nguyện sâu sắc hơn là để cho Thiên Chúa dẫn chúng ta vào một tương quan trong đó Người không còn chỉ là Đấng chúng ta tìm đến khi cần, nhưng là Đấng chúng ta yêu mến vì chính Người.

Một người trưởng thành trong đức tin không chỉ hỏi: Chúa sẽ làm gì cho con?

Người ấy còn học cách hỏi: Lạy Chúa, hôm nay con cần để Chúa biến đổi điều gì trong con?

Đây là một sự chuyển đổi quan trọng.

Từ việc chỉ tìm kiếm những gì Thiên Chúa có thể ban, chúng ta bắt đầu tìm kiếm chính Thiên Chúa.

Từ việc chỉ muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, chúng ta xin Người thay đổi trái tim mình.

Từ việc chỉ cầu xin Chúa cất đi thập giá, chúng ta học cách bước đi với Người ngay cả khi thập giá vẫn còn đó.

  1. Chiêm niệm không phải là tìm kiếm những cảm giác đặc biệt

Có người nghĩ rằng cầu nguyện sâu sắc là phải cảm thấy một sự bình an mãnh liệt, phải có những trải nghiệm đặc biệt, phải cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa một cách rõ ràng.

Nhưng truyền thống thần bí Kitô giáo cho thấy đời sống chiêm niệm không thể bị đồng hóa với những cảm giác dễ chịu.

Có những lúc cầu nguyện đem lại niềm vui. Có những lúc cầu nguyện đi qua sự khô khan. Có những lúc con người cảm thấy gần gũi với Thiên Chúa. Có những lúc họ không cảm nhận được gì.

Không phải lúc nào cảm giác cũng phản ánh mức độ sâu sắc của tương quan.

Một người mẹ vẫn yêu thương con khi không có cảm xúc vui vẻ.

Một người vợ vẫn trung thành với chồng khi đời sống hôn nhân trải qua những ngày khó khăn.

Một tu sĩ vẫn trung thành với lời khấn khi cảm thấy mệt mỏi.

Một người cầu nguyện vẫn có thể đang sống trong đức tin sâu sắc ngay cả khi tâm hồn không có những cảm xúc đặc biệt.

Chiêm niệm không phải là một cuộc săn tìm cảm giác thiêng liêng.

Chiêm niệm là một hành trình để tình yêu Thiên Chúa chiếm lấy và biến đổi con người.

  1. Thinh lặng trước mầu nhiệm Nhập Thể

Điều làm cho chiêm niệm Kitô giáo mang một chiều kích đặc biệt chính là mầu nhiệm Nhập Thể.

Thiên Chúa không chỉ là Đấng ở xa con người. Trong Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời đã làm người và cư ngụ giữa chúng ta.

Thiên Chúa bước vào lịch sử. Người mang lấy thân phận con người. Người sống trong một gia đình. Người biết đói khát, mệt mỏi, đau đớn. Người gặp gỡ những con người cụ thể. Người khóc, yêu thương, đau khổ và chết trên thập giá.

Vì thế, thinh lặng Kitô giáo không phải là đi tìm một khoảng không vô danh, tách biệt khỏi lịch sử và nhân loại.

Thinh lặng Kitô giáo giúp chúng ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm Thiên Chúa đã tự hiến trong Đức Kitô.

Khi thinh lặng trước Thánh Thể, chúng ta không chỉ ngồi trước một biểu tượng của sự bình an. Chúng ta hiện diện trước mầu nhiệm Đức Kitô, Đấng đã tự hiến mình vì nhân loại.

Khi đọc Tin Mừng trong thinh lặng, chúng ta không chỉ quan sát những câu chuyện từ quá khứ. Chúng ta lắng nghe Lời Chúa đang chất vấn và hướng dẫn cuộc đời hôm nay.

Khi nhìn vào thập giá, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một hình ảnh tôn giáo. Chúng ta gặp gỡ tình yêu tự hiến của Thiên Chúa.

Bởi vậy, chiều sâu của cầu nguyện Kitô giáo không thể tách rời Đức Kitô.

VIII. THOMAS MERTON VÀ CON ĐƯỜNG ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN

  1. Đối thoại không phải là từ bỏ căn tính

Một trong những bài học lớn nhất mà Merton để lại là thái độ đối thoại.

Có những người nghĩ rằng muốn trung thành với đức tin thì phải tránh xa mọi điều khác biệt.

Họ sợ rằng nếu đọc sách của một tôn giáo khác, họ sẽ mất đức tin.

Họ sợ rằng nếu lắng nghe một vị lãnh đạo tôn giáo khác, họ sẽ bị ảnh hưởng.

Họ sợ rằng nếu công nhận một điều tốt đẹp nơi người khác, họ sẽ làm giảm giá trị của Kitô giáo.

Nhưng một đức tin trưởng thành không cần phải sống trong sự sợ hãi thường trực.

Người Kitô hữu có thể tôn trọng những giá trị chân thật và thánh thiện nơi các tôn giáo khác mà không đánh mất niềm tin vào Đức Kitô.

Công đồng Vaticanô II, đặc biệt trong tuyên ngôn Nostra Aetate về liên hệ của Giáo Hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo, đã mở ra một hướng đi quan trọng cho đối thoại liên tôn. Văn kiện nhìn nhận rằng Hội Thánh không phủ nhận những gì chân thật và thánh thiện nơi các tôn giáo khác, đồng thời vẫn tuyên xưng Đức Kitô là Đường, Sự Thật và Sự Sống.

Đó là một sự cân bằng rất quan trọng.

Chúng ta không cần phủ nhận điều tốt đẹp nơi người khác để khẳng định đức tin của mình.

Chúng ta cũng không cần làm mờ nhạt đức tin của mình để tỏ ra tôn trọng người khác.

Đối thoại đích thực đòi hỏi cả lòng tôn trọng lẫn sự trung thành.

  1. Lắng nghe trước khi phản bác

Một trong những khó khăn lớn nhất của con người là chúng ta thường muốn trả lời trước khi thực sự lắng nghe.

Khi một người nói điều gì khác với suy nghĩ của mình, chúng ta lập tức tìm cách phản bác.

Khi một người trình bày một quan điểm khác, chúng ta vội vàng phân loại họ.

Khi một người chia sẻ kinh nghiệm tôn giáo khác, chúng ta có thể lập tức tìm những điểm để chứng minh rằng họ sai.

Nhưng nếu không lắng nghe, chúng ta sẽ không bao giờ hiểu được người khác thực sự đang nói gì.

Lắng nghe không có nghĩa là đồng ý.

Lắng nghe không có nghĩa là từ bỏ khả năng phân định.

Lắng nghe cũng không có nghĩa là chấp nhận mọi quan điểm đều đúng.

Lắng nghe có nghĩa là cho người khác cơ hội được diễn tả chính mình trước khi chúng ta đưa ra phán đoán.

Đây là điều rất cần thiết trong môi trường đa tôn giáo của Việt Nam.

Người Công giáo sống bên cạnh những người Phật giáo, những người theo các tôn giáo khác và những người không thuộc một tôn giáo nào. Chúng ta cùng làm việc, cùng học tập, cùng sinh sống trong một khu phố, cùng chia sẻ những niềm vui và khó khăn của xã hội.

Có những người không cùng niềm tin nhưng sống rất tử tế.

Có những người không cùng tôn giáo nhưng biết hy sinh cho gia đình.

Có những người không cùng truyền thống nhưng có khả năng cảm thông sâu sắc trước nỗi đau của người khác.

Có những người chưa biết Đức Kitô nhưng vẫn làm những việc tốt đẹp vì lương tâm và lòng nhân ái.

Người Kitô hữu cần biết nhìn nhận những điều tốt đẹp ấy.

Đức tin không khiến chúng ta trở nên kiêu ngạo trước những người khác. Đức tin phải giúp chúng ta khiêm nhường hơn, bởi vì chúng ta biết rằng tất cả những gì mình có đều là hồng ân.

  1. Đối thoại là một hình thức làm chứng cho Tin Mừng

Đối thoại không thay thế việc loan báo Tin Mừng. Nhưng đối thoại có thể trở thành một cách thức quan trọng để làm chứng cho Tin Mừng.

Khi một người Công giáo biết lắng nghe, tôn trọng và yêu thương người khác, họ đang diễn tả một điều gì đó về Đức Kitô.

Khi một người linh mục không khinh thường những người thuộc tôn giáo khác, nhưng gặp gỡ họ với lòng chân thành, người ấy đang làm chứng cho một Hội Thánh biết mở lòng.

Khi một nữ tu có thể cộng tác với những người không cùng niềm tin trong các công việc bác ái, chị đang thể hiện rằng tình yêu không bị giới hạn bởi những ranh giới xã hội.

Khi một người giáo dân biết kính trọng bàn thờ của người khác mà vẫn trung thành với bàn thờ của mình, người ấy đang sống một đức tin trưởng thành.

Có một điều cần nhớ: người ta có thể không nhớ tất cả những gì chúng ta đã nói về Đức Kitô, nhưng có thể nhớ rất lâu cách chúng ta đã đối xử với họ.

Nếu chúng ta nói về tình yêu mà sống thiếu tình yêu, lời chứng của chúng ta trở nên yếu ớt.

Nếu chúng ta nói về lòng thương xót mà lại khinh thường người khác, lời chứng của chúng ta trở nên mâu thuẫn.

Nếu chúng ta nói về sự khiêm nhường mà luôn muốn chiến thắng, lời chứng của chúng ta mất đi sức thuyết phục.

Đối thoại chân thành không làm cho Tin Mừng yếu đi. Trái lại, nó giúp người Kitô hữu khám phá lại cách sống Tin Mừng trong một thế giới đa dạng.

  1. NHỮNG TÁC PHẨM QUAN TRỌNG CỦA THOMAS MERTON VÀ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CHIÊM NIỆM

Muốn hiểu rõ hơn tư tưởng của Merton, chúng ta cần tiếp xúc với một số tác phẩm quan trọng của ông. Mỗi tác phẩm mở ra một chiều kích khác nhau của hành trình tâm linh.

  1. The Seven Storey Mountain – Ngọn núi bảy tầng

Đây là cuốn tự thuật nổi tiếng của Merton, xuất bản năm 1948. Tác phẩm kể lại hành trình từ một tuổi trẻ nhiều biến động, qua những tìm kiếm trí thức và tinh thần, cho đến quyết định gia nhập đan viện Trappist.

Điều đáng chú ý trong tác phẩm không chỉ là câu chuyện một người tìm thấy ơn gọi tu trì. Đó còn là câu chuyện một con người dần nhận ra rằng những gì mình tưởng là tự do đôi khi lại là những hình thức nô lệ.

Con người có thể tưởng rằng tự do là làm bất cứ điều gì mình muốn. Nhưng nếu mọi ham muốn đều có quyền điều khiển mình, liệu đó có thực sự là tự do?

Con người có thể tưởng rằng tự do là không cần ai. Nhưng nếu họ không thể sống trong tương quan, không thể đón nhận sự giúp đỡ và không thể yêu thương, liệu đó có phải là tự do?

Con người có thể tưởng rằng tự do là không bị ràng buộc. Nhưng nếu họ không thể trung thành với bất cứ điều tốt đẹp nào, liệu cuộc đời có thực sự tự do?

Merton dần khám phá một dạng tự do khác: tự do để thuộc về Thiên Chúa.

Đó là tự do không còn phải liên tục chứng minh bản thân.

Tự do không cần chạy theo mọi lời khen.

Tự do không phải sống bằng những mong đợi của đám đông.

Tự do để yêu thương mà không biến người khác thành tài sản của mình.

  1. New Seeds of Contemplation – Những hạt giống mới của chiêm niệm

Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Merton về đời sống nội tâm.

Ông suy tư về con người đích thực, về cái tôi giả tạo, về sự thinh lặng, về tình yêu và về mầu nhiệm Thiên Chúa.

Tác phẩm này đặc biệt hữu ích cho những người đang sống đời tu, bởi vì nó đặt ra những câu hỏi rất căn bản:

Tôi đang sống trước mặt Thiên Chúa hay đang sống trước mặt ánh mắt của người khác?

Tôi có thực sự cầu nguyện hay chỉ đang duy trì một thói quen tôn giáo?

Tôi có yêu mến Chúa hay chỉ yêu mến những gì Chúa có thể ban cho tôi?

Tôi có thực sự muốn trở nên người tự do hay chỉ muốn giữ những điều khiến mình cảm thấy an toàn?

Merton giúp người đọc nhận ra rằng đời sống chiêm niệm không phải là việc xây dựng một hình ảnh thiêng liêng đẹp đẽ, nhưng là để cho Thiên Chúa thanh luyện những gì giả tạo trong con người.

  1. Zen and the Birds of Appetite – Thiền và những con chim của lòng ham muốn

Đây là một tác phẩm quan trọng trong việc tìm hiểu cách Merton tiếp cận Thiền và đối thoại liên tôn.

Ông suy tư về những điểm gặp gỡ, những khác biệt và những giới hạn của việc diễn tả kinh nghiệm tâm linh bằng ngôn ngữ.

Tác phẩm cho thấy Merton không muốn đơn giản hóa truyền thống Thiền thành một phương pháp thư giãn, cũng không muốn biến chiêm niệm Kitô giáo thành một phiên bản khác của Thiền.

Ông quan tâm đến kinh nghiệm, nhưng vẫn giữ ý thức về sự khác biệt giữa các truyền thống.

Điều này giúp chúng ta hiểu rằng đối thoại không phải là việc tìm cách chứng minh rằng tất cả đều giống nhau. Đôi khi, điều quan trọng nhất là học cách đứng trước sự khác biệt mà không sợ hãi.

  1. Mystics and Zen Masters – Các nhà thần bí và các bậc thầy Thiền

Tác phẩm này tập hợp những suy tư của Merton về các nhà thần bí Kitô giáo và những truyền thống tâm linh phương Đông.

Qua việc nghiên cứu nhiều nhân vật và truyền thống khác nhau, Merton tìm cách khám phá chiều sâu của kinh nghiệm tôn giáo, đồng thời quan tâm đến cách con người diễn tả những kinh nghiệm vượt quá ngôn ngữ thông thường.

Đối với người đọc hôm nay, tác phẩm này mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành giữa thần học, triết học, lịch sử tôn giáo và linh đạo.

Tuy nhiên, khi đọc Merton, chúng ta cần nhớ rằng ông là một tác giả chiêm niệm, một nhà văn và một người tham gia đối thoại liên tôn, chứ không phải một nhà thần học hệ thống đã xây dựng một học thuyết hoàn chỉnh về sự tương quan giữa tất cả các tôn giáo.

Cần đọc ông với sự trân trọng, nhưng cũng cần đặt tư tưởng của ông trong bối cảnh lịch sử và thần học thích hợp.

  1. THOMAS MERTON VÀ NGƯỜI KITÔ HỮU VIỆT NAM: HỌC CÁCH ĐỐI THOẠI TRONG MỘT XÃ HỘI ĐA TÔN GIÁO
  2. Một bối cảnh gần gũi với kinh nghiệm Việt Nam

Việt Nam là một đất nước có đời sống tôn giáo phong phú. Trong cùng một gia đình, một khu phố hay một cộng đồng, chúng ta có thể gặp những người Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Tin Lành, những người theo các truyền thống tín ngưỡng dân gian và những người không thực hành tôn giáo.

Trong bối cảnh ấy, người Công giáo không thể sống đức tin bằng thái độ khép kín.

Chúng ta cần biết đối thoại.

Đối thoại trong gia đình.

Đối thoại giữa các thế hệ.

Đối thoại giữa các cộng đồng tôn giáo.

Đối thoại giữa người có đức tin và người đang nghi ngờ.

Đối thoại giữa những người có cách diễn tả tâm linh khác nhau.

Tuy nhiên, đối thoại không chỉ bắt đầu từ những cuộc hội thảo hay những sự kiện lớn. Nó bắt đầu từ cách chúng ta sống với nhau mỗi ngày.

Một người Công giáo có thể đối thoại với người Phật giáo qua việc cùng nhau chăm sóc một người bệnh.

Một gia đình có thể sống tình huynh đệ khi biết tôn trọng những khác biệt trong cách thực hành tín ngưỡng.

Một giáo xứ có thể xây dựng tình liên đới với cộng đồng xung quanh bằng những hoạt động bác ái không phân biệt tôn giáo.

Một người tu sĩ có thể làm chứng cho Tin Mừng khi biết lắng nghe những thao thức của một người không cùng niềm tin.

Đôi khi, đối thoại không cần bắt đầu bằng những lời giải thích thần học phức tạp. Nó bắt đầu bằng một trái tim biết tôn trọng.

  1. Học sự chú tâm giữa một xã hội nhiều tiếng ồn

Một trong những thách đố lớn nhất của con người Việt Nam hôm nay là nhịp sống quá nhanh.

Điện thoại thông minh, mạng xã hội, thông tin liên tục, những cuộc tranh luận và áp lực công việc khiến con người dễ đánh mất khả năng ở lại với chính mình.

Ngay cả trong môi trường tôn giáo, chúng ta cũng có thể bị cuốn vào tình trạng ấy.

Chúng ta có thể tổ chức nhiều chương trình nhưng ít có thời gian cầu nguyện sâu sắc.

Chúng ta có thể đăng nhiều bài viết về đời sống thiêng liêng nhưng lại thiếu thời gian sống điều mình viết.

Chúng ta có thể xem rất nhiều video về cầu nguyện nhưng không dành nổi mười lăm phút để ngồi trước mặt Chúa.

Chúng ta có thể biết rất nhiều tin tức của người khác nhưng lại không biết người đang sống bên cạnh mình đang buồn điều gì.

Chúng ta có thể liên lạc với hàng trăm người qua mạng nhưng lại không biết cách lắng nghe một người đang cần được chia sẻ.

Merton nhắc chúng ta rằng con người cần có những khoảng thinh lặng để không bị thế giới bên ngoài nuốt chửng.

Người Kitô hữu không nhất thiết phải rời bỏ công nghệ. Nhưng cần học cách sử dụng công nghệ mà không để công nghệ điều khiển toàn bộ đời sống.

Có thể bắt đầu bằng những việc nhỏ:

Không mở điện thoại ngay khi thức dậy.

Dành những phút đầu tiên trong ngày để làm dấu thánh giá và hướng lòng về Thiên Chúa.

Không sử dụng điện thoại trong giờ kinh chung.

Không vừa ăn vừa liên tục kiểm tra tin nhắn.

Dành thời gian lắng nghe người thân mà không bị phân tâm.

Tắt những thông báo không cần thiết.

Dành một khoảng thời gian cố định trong ngày để đọc Kinh Thánh và cầu nguyện.

Những việc nhỏ ấy không phải là những kỹ thuật tự hoàn thiện. Chúng là những cách giúp chúng ta lấy lại sự tự do nội tâm để có thể hiện diện với Chúa và với tha nhân.

  1. Sự thinh lặng trong gia đình

Gia đình là nơi con người cần được lắng nghe nhất, nhưng đôi khi lại là nơi chúng ta dễ nói với nhau những lời thiếu kiên nhẫn nhất.

Có những gia đình mỗi người cầm một chiếc điện thoại. Cả nhà cùng ngồi trong một căn phòng nhưng không ai thực sự hiện diện với ai.

Có những bữa cơm chỉ còn là lúc mọi người ăn nhanh để trở lại với công việc.

Có những người cha không biết con mình đang gặp khó khăn gì.

Có những người mẹ luôn chăm sóc mọi người nhưng không có ai hỏi mẹ có đang mệt hay không.

Có những người con đã trưởng thành nhưng vẫn không thể chia sẻ với cha mẹ vì sợ bị phán xét.

Có những vợ chồng sống chung nhà nhưng đã lâu không có một cuộc trò chuyện thực sự.

Trong hoàn cảnh ấy, thinh lặng có thể giúp chúng ta nhận ra rằng mình đang thiếu điều gì.

Nhưng thinh lặng trong gia đình không có nghĩa là mọi người phải ngồi im. Đó là sự thinh lặng của việc biết dừng lại để lắng nghe.

Người cha biết nghe con nói mà không vội vàng trách mắng.

Người mẹ biết chia sẻ nỗi mệt mỏi mà không phải che giấu tất cả.

Người chồng biết lắng nghe vợ mà không lập tức tìm cách chứng minh mình đúng.

Người vợ biết nói ra những tổn thương mà không biến cuộc trò chuyện thành một cuộc kết án.

Người con biết dành thời gian cho cha mẹ mà không xem đó là một bổn phận phiền phức.

Đôi khi, điều gia đình cần không phải là thêm một chiếc tivi lớn hơn, thêm một chiếc điện thoại mới hơn hay thêm những chuyến đi xa hơn.

Điều gia đình cần là một sự hiện diện chân thành hơn.

  1. Đối thoại trong giáo xứ

Một giáo xứ có thể có nhiều sinh hoạt, nhiều hội đoàn, nhiều chương trình mục vụ, nhưng vẫn thiếu sự hiệp thông nếu các thành viên không biết lắng nghe nhau.

Có những bất đồng kéo dài chỉ vì không ai chịu ngồi xuống đối thoại.

Có những tổn thương âm ỉ chỉ vì người ta không dám nói thật với nhau.

Có những người rời bỏ sinh hoạt giáo xứ không phải vì họ mất đức tin, nhưng vì họ cảm thấy không còn được đón nhận.

Có những người trẻ không muốn tham gia cộng đoàn vì họ nghĩ rằng mình không có chỗ đứng.

Có những người cao tuổi cảm thấy bị bỏ quên vì mọi chương trình đều hướng đến những nhóm năng động hơn.

Đối thoại đòi hỏi chúng ta biết nhìn nhận rằng mỗi người đều có những giới hạn và những kinh nghiệm riêng.

Người có trách nhiệm không phải lúc nào cũng có câu trả lời đúng.

Người trẻ không phải lúc nào cũng thiếu kinh nghiệm.

Người lớn tuổi không phải lúc nào cũng hiểu hết những biến chuyển của xã hội.

Người có khả năng tổ chức không phải lúc nào cũng hiểu hết nhu cầu của cộng đoàn.

Người ít nói không có nghĩa là không có điều gì đáng để lắng nghe.

Một cộng đoàn biết thinh lặng trước mặt Chúa sẽ dễ dàng hơn trong việc lắng nghe nhau.

Bởi vì khi chúng ta không còn xem mình là trung tâm, chúng ta sẽ có chỗ cho người khác.

  1. BÀI HỌC ĐẶC BIỆT CHO ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN: THINH LẶNG ĐỂ YÊU THƯƠNG, CHIÊM NIỆM ĐỂ PHỤC VỤ

Đây có lẽ là phần cần được suy nghĩ sâu sắc nhất đối với những người đang sống đời linh mục, tu sĩ và những người được thánh hiến cho Thiên Chúa.

  1. Người tu sĩ có thể rất bận rộn nhưng vẫn thiếu chiều sâu

Có những tu sĩ làm việc từ sáng đến tối.

Họ tham gia nhiều hoạt động mục vụ.

Họ giảng dạy, thăm viếng, điều hành, tổ chức, phục vụ, quản lý và giải quyết vô số vấn đề.

Họ luôn có mặt ở những nơi cần đến.

Họ luôn nhận thêm trách nhiệm.

Họ luôn cố gắng hoàn thành những công việc được giao.

Nhưng có một câu hỏi cần được đặt ra: giữa tất cả những hoạt động ấy, họ có còn thời gian để ở lại với Thiên Chúa không?

Một người có thể làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại ngày càng ít thời gian dành cho Chúa.

Một người có thể nói về Chúa mỗi ngày nhưng lại không còn biết lắng nghe Chúa.

Một người có thể tổ chức rất nhiều giờ cầu nguyện cho người khác nhưng chính mình lại cầu nguyện trong tình trạng vội vàng.

Một người có thể phục vụ cộng đoàn nhưng không còn đủ bình an để sống với những người trong cộng đoàn.

Đây là một nguy cơ thật sự.

Đời tu không được đo lường chỉ bằng số lượng công việc.

Một tu sĩ không trở nên thánh thiện chỉ vì có nhiều trách nhiệm.

Một linh mục không tự động trở nên sâu sắc chỉ vì có nhiều bài giảng.

Một nữ tu không đương nhiên sống gần Chúa chỉ vì chị tham gia nhiều hoạt động bác ái.

Hoạt động có giá trị khi được nuôi dưỡng bởi tương quan với Thiên Chúa và hướng đến tình yêu cụ thể.

  1. Người tu sĩ cần học cách ở một mình trước mặt Chúa

Có một điều mà mỗi người sống đời thánh hiến cần tập luyện: khả năng ở một mình trước mặt Thiên Chúa mà không cần phải làm gì để chứng minh giá trị của mình.

Không phải lúc nào cũng cần đọc một cuốn sách.

Không phải lúc nào cũng cần chuẩn bị một bài giảng.

Không phải lúc nào cũng cần ghi chép những suy tư.

Không phải lúc nào cũng cần tìm kiếm một cảm nghiệm đặc biệt.

Đôi khi, chỉ cần ngồi trước mặt Chúa.

Đặt tất cả những gì đang làm cho lòng mình nặng nề trước Người.

Không cần phải che giấu.

Không cần phải giả vờ mạnh mẽ.

Không cần phải tạo ra những lời cầu nguyện thật hay.

Chỉ cần hiện diện.

Có thể thưa với Chúa:

Lạy Chúa, hôm nay con mệt.

Con đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy không đủ.

Con đã phục vụ nhiều người nhưng trong lòng lại cảm thấy cô đơn.

Con đã cố gắng yêu thương nhưng có những lúc con vẫn nóng giận.

Con đã muốn sống khiêm nhường nhưng vẫn buồn khi không được ghi nhận.

Con đã muốn tha thứ nhưng có những vết thương vẫn còn đau.

Con đã muốn tín thác nhưng vẫn sợ hãi trước tương lai.

Lạy Chúa, xin đừng để con phải sống bằng những hình ảnh giả tạo. Xin giúp con được sống thật trước mặt Chúa.

Đó là một lời cầu nguyện đơn sơ nhưng có thể mở ra một hành trình biến đổi sâu sắc.

  1. Thinh lặng để không làm tổn thương người sống bên cạnh

Có một sự thật đau lòng trong đời sống cộng đoàn: đôi khi người ta có thể rất sốt sắng trong nhà nguyện nhưng lại làm tổn thương nhau trong sinh hoạt thường ngày.

Chúng ta có thể hát rất hay trong giờ kinh nhưng nói với nhau những lời cay nghiệt.

Chúng ta có thể đọc những lời cầu nguyện rất đẹp nhưng không biết nhường nhịn.

Chúng ta có thể suy niệm về lòng thương xót nhưng lại giữ mãi những lỗi lầm của anh chị em.

Chúng ta có thể nói về sự hiệp nhất nhưng lại chia bè phái.

Chúng ta có thể nói về sự vâng phục nhưng luôn tìm cách làm theo ý mình.

Chúng ta có thể nói về tình huynh đệ nhưng không chịu chia sẻ những công việc nhỏ bé.

Merton giúp chúng ta nhận ra rằng đời sống nội tâm không thể tách rời cách chúng ta đối xử với người khác.

Một người thực sự học thinh lặng sẽ không dễ dàng phản ứng bằng những lời nói thiếu suy nghĩ.

Một người thực sự học lắng nghe sẽ không vội vàng kết án.

Một người thực sự học từ bỏ cái tôi sẽ không cần phải thắng trong mọi cuộc tranh luận.

Một người thực sự cầu nguyện sẽ ngày càng ý thức hơn về trách nhiệm của mình đối với những người đang sống bên cạnh.

Hãy thử hình dung một cộng đoàn trong đó mỗi thành viên biết dừng lại vài giây trước khi nói một lời nặng nề.

Một cộng đoàn trong đó người ta biết hỏi nhau: điều gì đang làm chị mệt mỏi?

Một cộng đoàn trong đó người trẻ không bị khinh thường vì thiếu kinh nghiệm và người lớn tuổi không bị xem là lỗi thời.

Một cộng đoàn trong đó người có trách nhiệm biết lắng nghe và người được hướng dẫn biết cộng tác.

Một cộng đoàn trong đó những bất đồng được giải quyết bằng đối thoại thay vì những lời đồn đoán.

Một cộng đoàn trong đó không ai phải giả vờ rằng mình luôn ổn.

Đó không phải là một cộng đoàn không có vấn đề. Đó là một cộng đoàn biết để cho Tin Mừng hướng dẫn cách giải quyết vấn đề.

  1. Đừng biến đời tu thành một sân khấu của cái tôi

Đời tu có thể trở thành một sân khấu nếu chúng ta không cẩn thận.

Người ta có thể muốn xuất hiện nhiều hơn.

Muốn được giao những công việc quan trọng hơn.

Muốn có tiếng nói lớn hơn.

Muốn được người khác kính trọng hơn.

Muốn có nhiều người yêu mến hơn.

Muốn được xem là người có khả năng hơn.

Và khi không đạt được những điều ấy, người ta có thể buồn bã, giận dữ, bất mãn hoặc âm thầm rút lui.

Nhưng ơn gọi không phải là một cuộc thi để giành lấy sự nổi bật.

Lời khấn không phải là một công cụ để xây dựng danh tiếng.

Sự phục vụ không phải là một phương tiện để chứng minh rằng mình quan trọng.

Người tu sĩ được mời gọi trở nên dấu chỉ của một tình yêu lớn hơn chính mình.

Có những việc không ai nhìn thấy nhưng vẫn cần được thực hiện.

Có những hy sinh không ai biết nhưng vẫn có giá trị.

Có những người không bao giờ được nhắc tên nhưng lại âm thầm nâng đỡ cả cộng đoàn.

Có những anh chị em không có khả năng giảng dạy, không có chức vụ nổi bật, không được giao những công việc quan trọng, nhưng sự hiện diện trung thành và hiền lành của họ làm cho cộng đoàn trở nên dễ sống hơn.

Đó là vẻ đẹp của đời tu.

Một người tu sĩ không cần phải trở thành trung tâm của cộng đoàn để sống một ơn gọi có ý nghĩa.

Đôi khi, sự thánh thiện bắt đầu từ việc không còn cần phải là trung tâm.

  1. Đời sống chiêm niệm phải dẫn đến lòng thương xót

Nếu sự thinh lặng làm cho chúng ta trở nên lạnh lùng hơn, khép kín hơn, khó chịu hơn và xa cách hơn, chúng ta cần xem lại cách mình đang sống sự thinh lặng ấy.

Nếu việc cầu nguyện khiến chúng ta cảm thấy mình cao hơn những người không cầu nguyện, chúng ta cần xem lại động lực của mình.

Nếu việc nghiên cứu thần học khiến chúng ta coi thường người ít học, chúng ta cần xem lại cách mình sử dụng tri thức.

Nếu việc sống trong đan viện khiến chúng ta khinh thường những người sống giữa thế gian, chúng ta cần nhớ rằng mọi người đều được Thiên Chúa yêu thương và mời gọi nên thánh.

Chiêm niệm đích thực không làm con người xa rời lòng thương xót.

Trái lại, càng đi sâu vào mầu nhiệm Thiên Chúa, chúng ta càng nhận ra mình được yêu thương dù còn nhiều giới hạn.

Và khi nhận ra mình được yêu thương như thế, chúng ta sẽ có khả năng đón nhận người khác với lòng kiên nhẫn hơn.

XII. THỰC HÀNH THINH LẶNG VÀ CHIÊM NIỆM TRONG ĐỜI SỐNG KITÔ GIÁO

Từ những suy tư của Merton và cuộc đối thoại với Thiền, người Kitô hữu có thể xây dựng một số thực hành cụ thể. Những thực hành này không nhằm thay thế đời sống cầu nguyện của Hội Thánh, nhưng giúp chúng ta sống sâu sắc hơn những phương tiện thiêng liêng vốn có trong truyền thống Kitô giáo.

  1. Bắt đầu ngày mới bằng sự hiện diện trước Thiên Chúa

Khi thức dậy, thay vì lập tức cầm điện thoại, hãy dành một khoảng thời gian ngắn để nhận biết mình đang sống trước mặt Chúa.

Có thể ngồi yên trong vài phút.

Thở tự nhiên, không cố gắng tạo ra một trạng thái đặc biệt.

Làm dấu thánh giá.

Thưa với Chúa rằng ngày hôm nay thuộc về Người.

Có thể cầu nguyện:

Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì một ngày mới.

Xin giúp con đừng sống hôm nay như một người bị cuốn đi bởi công việc và những lo lắng.

Xin cho con biết hiện diện với Chúa trong từng việc nhỏ.

Xin giúp con biết lắng nghe trước khi nói, biết suy nghĩ trước khi phản ứng và biết yêu thương trước khi đòi hỏi.

Xin cho con nhận ra những người Chúa gửi đến trong ngày hôm nay.

Amen.

  1. Dành thời gian đọc và cầu nguyện với Lời Chúa

Một phương pháp rất thích hợp với tinh thần chiêm niệm Kitô giáo là Lectio Divina.

Người cầu nguyện không chỉ đọc một đoạn Kinh Thánh để thu thập kiến thức, nhưng đọc để lắng nghe Lời Chúa.

Có thể thực hiện theo bốn bước truyền thống:

Lectio: Đọc chậm rãi bản văn Kinh Thánh.

Meditatio: Suy niệm điều Lời Chúa đang nói với mình.

Oratio: Đáp lại Chúa bằng lời cầu nguyện.

Contemplatio: Ở lại trong sự hiện diện của Chúa, để cho Lời Người thấm sâu vào tâm hồn.

Ví dụ, đọc câu Tin Mừng: “Hãy đến với Ta, hỡi tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề.”

Đừng vội vàng tìm một bài giải thích dài.

Hãy dừng lại.

Tôi đang mang gánh nặng nào?

Tôi có đang cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước mặt mọi người không?

Tôi có đang sợ phải thừa nhận mình cần được giúp đỡ không?

Tôi có thực sự đến với Chúa hay chỉ tìm cách giải quyết mọi vấn đề bằng sức riêng?

Sau đó, hãy thưa với Người bằng chính những gì đang có trong lòng.

  1. Thực hành thinh lặng sau khi đọc Lời Chúa

Sau khi đọc và suy niệm, đừng vội vàng chuyển sang công việc khác.

Hãy dành một khoảng thời gian để ở lại với Chúa.

Không cần cố gắng tạo ra những cảm xúc đặc biệt.

Không cần ép buộc tâm trí phải hoàn toàn trống rỗng.

Nếu những ý nghĩ xuất hiện, hãy nhận biết chúng và nhẹ nhàng trở về với lời Kinh Thánh vừa đọc.

Nếu lòng mình xao động, hãy thành thật thưa với Chúa.

Nếu cảm thấy khô khan, hãy tiếp tục hiện diện.

Điều quan trọng là sự trung thành.

Chúng ta không đo lường giờ cầu nguyện chỉ bằng cảm giác dễ chịu.

Có những giờ cầu nguyện rất khô khan nhưng lại giúp con người học được sự trung thành.

Có những phút thinh lặng không mang lại cảm giác đặc biệt nhưng lại giúp chúng ta biết kiên nhẫn hơn trong cuộc sống.

  1. Thực hành tỉnh thức trong lao động

Đời sống đan tu không tách rời lao động.

Người tu sĩ có thể học cách hiện diện với Thiên Chúa trong những công việc đơn giản.

Khi quét nhà, hãy quét nhà với sự chú tâm.

Khi rửa chén, hãy rửa chén với tinh thần phục vụ.

Khi làm vườn, hãy làm vườn với lòng biết ơn.

Khi chuẩn bị bữa ăn, hãy nghĩ đến những người sẽ dùng bữa.

Khi sắp xếp nhà nguyện, hãy thực hiện công việc với lòng tôn kính.

Điều đó không có nghĩa là mỗi hành động phải được biến thành một nghi thức phức tạp. Nó chỉ có nghĩa là chúng ta không để cho mình sống một cách máy móc.

Có những người làm việc rất nhanh nhưng không có mặt trong công việc.

Có những người phục vụ rất nhiều nhưng luôn cảm thấy bị phiền.

Có những người hoàn thành bổn phận nhưng trong lòng chỉ mong công việc kết thúc càng sớm càng tốt.

Tỉnh thức giúp chúng ta lấy lại ý nghĩa của những việc bình thường.

  1. Thực hành thinh lặng trước khi phản ứng

Đây là một thực hành đặc biệt quan trọng trong đời sống cộng đoàn.

Khi nghe một lời làm mình khó chịu, đừng vội trả lời.

Hãy dừng lại.

Nhận ra điều gì đang xảy ra trong lòng.

Tôi đang bị tổn thương?

Tôi đang cảm thấy bị xúc phạm?

Tôi đang sợ mất uy tín?

Tôi đang muốn bảo vệ quyền lợi của mình?

Tôi đang hiểu lời người kia theo hướng tiêu cực?

Sau khi nhận biết, hãy phân định xem điều gì cần được nói và cách nào là thích hợp nhất.

Có những lúc cần lên tiếng để bảo vệ sự thật.

Có những lúc cần góp ý.

Có những lúc cần đặt giới hạn.

Nhưng cũng có những lúc chỉ cần im lặng vì lời nói lúc ấy không đem lại điều tốt đẹp nào.

Thinh lặng không phải là chịu đựng mọi bất công. Thinh lặng là không để cơn giận điều khiển cách chúng ta hành động.

  1. Thực hành xét mình vào cuối ngày

Trước khi đi ngủ, hãy dành một khoảng thời gian để nhìn lại ngày sống.

Hôm nay tôi đã gặp Chúa ở đâu?

Tôi đã yêu thương ai?

Tôi đã làm tổn thương ai?

Tôi đã phản ứng như thế nào khi bị trái ý?

Tôi đã để cho cái tôi điều khiển những quyết định nào?

Tôi có biết ơn những điều nhỏ bé không?

Tôi có dành thời gian thực sự cho Chúa không?

Tôi có cần xin lỗi ai không?

Tôi có điều gì cần phó thác cho Chúa trước khi nghỉ ngơi không?

Sau đó, hãy dâng ngày sống cho Người.

Không phải để tự kết án, nhưng để học cách sống tốt hơn vào ngày mai.

XIII. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH KHI TIẾP CẬN THIỀN TỪ GÓC NHÌN KITÔ GIÁO

Cuộc đối thoại với Thiền có thể đem lại nhiều điều tốt đẹp, nhưng cũng cần có sự phân định.

  1. Không biến Thiền thành một phương pháp thay thế cầu nguyện Kitô giáo

Người Kitô hữu có thể tìm hiểu một số thực hành chú tâm, nhưng không nên đánh đồng chúng với toàn bộ đời sống cầu nguyện.

Cầu nguyện Kitô giáo không chỉ là điều chỉnh tâm trí. Đó là cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.

Người Kitô hữu không chỉ tìm kiếm một trạng thái bình an, nhưng tìm kiếm chính Thiên Chúa và học cách sống theo thánh ý Người.

  1. Không hòa trộn giáo lý một cách tùy tiện

Không nên lấy những khái niệm của Phật giáo rồi gán cho chúng ý nghĩa Kitô giáo mà không giải thích sự khác biệt.

Chẳng hạn, không thể dùng giáo lý vô ngã để kết luận rằng con người không còn là một ngôi vị trước mặt Thiên Chúa.

Không thể dùng khái niệm Niết-bàn để thay thế trực tiếp cho Nước Thiên Chúa.

Không thể đồng nhất giác ngộ với ơn cứu độ trong Đức Kitô.

Sự đối thoại chân thành cần có sự hiểu biết chính xác.

  1. Không xem mọi cảm nghiệm nội tâm là mặc khải

Một người có thể trải nghiệm sự bình an sâu sắc, cảm giác rộng mở hoặc những trạng thái ý thức đặc biệt. Nhưng không phải mọi cảm nghiệm đều là một mặc khải của Thiên Chúa.

Trong Kitô giáo, kinh nghiệm thiêng liêng cần được phân định dưới ánh sáng Kinh Thánh, giáo huấn Hội Thánh và những hoa trái cụ thể trong đời sống.

Một kinh nghiệm khiến con người trở nên kiêu ngạo, khinh thường người khác hoặc xa rời trách nhiệm không thể được xem là một dấu chỉ đáng tin cậy của sự trưởng thành Kitô giáo.

  1. Không coi sự thinh lặng là mục tiêu cuối cùng

Thinh lặng là phương tiện quý giá, nhưng không phải là cứu cánh độc lập.

Đối với Kitô hữu, thinh lặng giúp con người lắng nghe Thiên Chúa, đón nhận ân sủng và bước vào một đời sống yêu thương sâu sắc hơn.

Nếu thinh lặng chỉ khiến chúng ta thích ở một mình, không muốn gặp gỡ người khác, không muốn phục vụ và không muốn đối diện với trách nhiệm, thì cần xem lại.

  1. Không coi đối thoại là sự từ bỏ đức tin

Người Kitô hữu có thể học hỏi từ người Phật giáo mà không cần trở thành Phật tử.

Có thể tôn trọng kinh nghiệm Thiền mà vẫn trung thành với đời sống cầu nguyện Kitô giáo.

Có thể cộng tác trong các hoạt động xã hội mà không làm mờ nhạt căn tính tôn giáo.

Có thể nhìn nhận những điều tốt đẹp nơi người khác mà vẫn xác tín vào Đức Giêsu Kitô.

Đó chính là tinh thần đối thoại trưởng thành.

XIV. CÁI CHẾT CỦA THOMAS MERTON VÀ DI SẢN CỦA MỘT NGƯỜI TÌM KIẾM

Ngày 10 tháng 12 năm 1968, Thomas Merton qua đời tại Bangkok, Thái Lan, trong chuyến đi châu Á, sau một tai nạn liên quan đến điện trong căn phòng nơi ông lưu trú. Ông mới 53 tuổi.

Cái chết bất ngờ ấy khép lại một cuộc đời ngắn ngủi nhưng để lại một di sản phong phú.

Merton không sống đủ lâu để hoàn thành tất cả những suy tư mà ông đang theo đuổi. Nhưng những gì ông để lại vẫn tiếp tục được đọc, nghiên cứu và đối thoại trong nhiều cộng đồng Kitô giáo cũng như trong các môi trường nghiên cứu liên tôn.

Điều đáng chú ý là ông qua đời ở châu Á, nơi ông đang thực hiện một hành trình đối thoại với các truyền thống tâm linh phương Đông.

Không nên lãng mạn hóa cái chết của ông hay xem đó như một dấu hiệu thần bí. Nhưng có thể nhìn nhận rằng chuyến đi cuối cùng ấy phản ánh một trong những thao thức sâu sắc của cuộc đời ông: tìm kiếm sự hiểu biết, đối thoại và chiều sâu của kinh nghiệm tâm linh.

Merton đã dành một phần đáng kể đời mình để khám phá sự cô tịch, nhưng ông không muốn sự cô tịch trở thành một bức tường ngăn cách với nhân loại.

Ông sống trong đan viện nhưng quan tâm đến những vấn đề của thế giới.

Ông là một đan sĩ Công giáo nhưng sẵn sàng đối thoại với các truyền thống tôn giáo khác.

Ông yêu mến truyền thống chiêm niệm Kitô giáo nhưng không ngừng học hỏi từ những kinh nghiệm mà ông gặp thấy nơi người khác.

Ông không xem đối thoại là một sự phản bội căn tính, nhưng là cơ hội để hiểu sâu hơn điều mình đang tin.

Di sản của Merton vì thế không chỉ nằm trong những trang sách. Nó còn nằm trong thái độ sống mà ông gợi lên: một người có thể trung thành với truyền thống của mình mà vẫn mở lòng với chân lý, có thể sống trong thinh lặng mà vẫn quan tâm đến thế giới, có thể tìm kiếm Thiên Chúa mà không khép kín trước con người.

  1. MƯỜI BÀI HỌC TỪ THOMAS MERTON DÀNH CHO NGƯỜI ĐANG TÌM KIẾM ĐỜI SỐNG CHIÊM NIỆM

Bài học thứ nhất: Đừng sợ thinh lặng.

Có thể bạn sẽ gặp những điều mình không muốn nhìn thấy khi bắt đầu sống thinh lặng. Có thể những tổn thương cũ sẽ xuất hiện. Có thể những câu hỏi chưa được giải quyết sẽ trở lại. Nhưng đừng vội vàng chạy trốn. Hãy đem tất cả đến trước mặt Thiên Chúa.

Bài học thứ hai: Đừng đồng hóa giá trị bản thân với những thành công.

Bạn không chỉ có giá trị khi được giao trách nhiệm quan trọng. Bạn không chỉ có giá trị khi được người khác khen ngợi. Bạn không chỉ có giá trị khi công việc thành công. Bạn có phẩm giá vì được Thiên Chúa yêu thương.

Bài học thứ ba: Hãy phân biệt giữa biết về Chúa và sống với Chúa.

Kiến thức thần học rất cần thiết, nhưng không thể thay thế tương quan cầu nguyện. Hãy để những điều bạn học được dẫn đến một cuộc sống yêu thương hơn.

Bài học thứ tư: Học cách nhận ra cái tôi đang hoạt động.

Khi bị tổn thương, hãy tự hỏi điều gì trong mình đang bị đụng chạm. Khi muốn tranh luận, hãy tự hỏi mình đang bảo vệ chân lý hay bảo vệ lòng tự ái.

Bài học thứ năm: Đừng biến sự thinh lặng thành một hình thức trốn tránh.

Hãy trở về với Thiên Chúa để có thể trở lại với tha nhân bằng một trái tim quảng đại hơn.

Bài học thứ sáu: Hãy lắng nghe người khác bằng sự tôn trọng.

Đừng vội vàng kết luận. Đừng dùng định kiến để thay thế sự hiểu biết. Đừng nghĩ rằng người khác không có gì đáng để mình học hỏi.

Bài học thứ bảy: Đừng đánh mất căn tính Kitô giáo khi đối thoại.

Mở lòng không có nghĩa là đánh mất niềm tin. Học hỏi không có nghĩa là hòa trộn tất cả. Tôn trọng người khác không có nghĩa là phủ nhận Đức Kitô.

Bài học thứ tám: Hãy sống trọn vẹn giây phút hiện tại.

Đừng để tâm trí liên tục bị kéo về quá khứ hoặc tương lai. Hãy hiện diện với người đang ở trước mặt bạn, với công việc bạn đang làm và với lời Chúa bạn đang lắng nghe.

Bài học thứ chín: Hãy để chiêm niệm sinh hoa trái trong tình yêu.

Nếu bạn cầu nguyện nhiều hơn nhưng ngày càng khó tha thứ, hãy xem lại. Nếu bạn đọc nhiều sách thiêng liêng hơn nhưng ngày càng khinh thường người khác, hãy xem lại. Nếu bạn sống thinh lặng nhưng không còn biết quan tâm đến tha nhân, hãy xem lại.

Bài học thứ mười: Hãy để Thiên Chúa dẫn bạn đến con người đích thực.

Đừng cố gắng trở thành một hình ảnh hoàn hảo để được người khác công nhận. Hãy sống thật trước mặt Thiên Chúa, đón nhận ân sủng và để tình yêu của Người thanh luyện cuộc đời mình.

XVI. SUY NIỆM KẾT: ĐỪNG CHỈ TÌM KIẾM SỰ THINH LẶNG, HÃY ĐỂ SỰ THINH LẶNG DẪN CON ĐẾN THIÊN CHÚA

Có lẽ điều sâu sắc nhất mà Thomas Merton để lại không phải là một phương pháp cầu nguyện mới, cũng không phải là một hệ thống tư tưởng có thể giải thích tất cả những khác biệt giữa Đông và Tây. Điều đáng quý hơn cả là một lời mời gọi: hãy đi sâu vào đời sống nội tâm, hãy học cách lắng nghe, hãy vượt qua cái tôi giả tạo và hãy để cho Thiên Chúa chạm đến con người thật của mình.

Chúng ta đang sống trong một thế giới quá nhiều tiếng nói.

Tiếng nói của những người muốn được công nhận.

Tiếng nói của những người muốn chứng minh mình đúng.

Tiếng nói của những người muốn nổi bật.

Tiếng nói của những người sợ bị lãng quên.

Tiếng nói của những người liên tục so sánh bản thân với người khác.

Tiếng nói của những người không chịu nổi việc mình không còn là trung tâm.

Và giữa tất cả những tiếng nói ấy, có một tiếng gọi rất âm thầm: tiếng gọi trở về với Thiên Chúa.

Có thể chúng ta đã đi quá xa trong hành trình tìm kiếm sự công nhận của người khác.

Có thể chúng ta đã dành quá nhiều thời gian để bảo vệ hình ảnh của mình.

Có thể chúng ta đã quen sống bằng những phản ứng tức thời đến mức không còn biết dừng lại.

Có thể chúng ta đã cầu nguyện nhiều năm nhưng chưa thực sự cho phép Chúa chạm vào những vùng sâu nhất trong tâm hồn.

Có thể chúng ta đã nói về sự khiêm nhường nhưng vẫn âm thầm nuôi dưỡng lòng tự ái.

Có thể chúng ta đã nói về tình yêu nhưng lại không biết kiên nhẫn với những người đang sống bên cạnh.

Có thể chúng ta đã nói về đời sống chiêm niệm nhưng lại sợ những khoảng thời gian không có gì để làm.

Vậy thì hôm nay, hãy bắt đầu lại.

Không cần bắt đầu bằng một quyết tâm quá lớn.

Không cần tìm kiếm một cảm nghiệm phi thường.

Không cần cố gắng chứng minh rằng mình đã trở nên thánh thiện.

Chỉ cần bắt đầu bằng việc dừng lại.

Dừng lại để nhận ra mình đang sống.

Dừng lại để nhận ra mình đang được Thiên Chúa yêu thương.

Dừng lại để nhận ra mình đang mang trong lòng những tổn thương nào.

Dừng lại để nhận ra mình đã làm tổn thương ai.

Dừng lại để nhận ra mình đang bám víu vào điều gì.

Dừng lại để nhìn thấy người đang sống bên cạnh mình.

Dừng lại để lắng nghe Lời Chúa.

Dừng lại để cho Thiên Chúa được bước vào những nơi sâu kín nhất trong tâm hồn.

Có thể bạn không nghe thấy một tiếng nói đặc biệt.

Có thể bạn không cảm nhận được một sự bình an mãnh liệt.

Có thể bạn vẫn còn những câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Nhưng điều quan trọng là bạn đã bắt đầu học cách hiện diện trước mặt Thiên Chúa.

Đừng nghĩ rằng cầu nguyện chỉ có giá trị khi bạn cảm thấy sốt sắng.

Đừng nghĩ rằng một giờ thinh lặng thất bại chỉ vì tâm trí bạn bị phân tán.

Đừng nghĩ rằng mình không thể trở thành người chiêm niệm vì cuộc sống có quá nhiều công việc.

Điều quan trọng không phải là bạn có một hoàn cảnh hoàn hảo hay không, nhưng là bạn có biết mở lòng với Thiên Chúa trong hoàn cảnh hiện tại hay không.

Một người mẹ có thể gặp Chúa khi âm thầm chăm sóc con cái.

Một người cha có thể gặp Chúa khi lao động để nuôi sống gia đình.

Một người linh mục có thể gặp Chúa khi ngồi lắng nghe một người đang đau khổ.

Một nữ tu có thể gặp Chúa khi âm thầm làm những công việc nhỏ bé trong cộng đoàn.

Một người trẻ có thể gặp Chúa khi can đảm đối diện với những khủng hoảng của bản thân.

Một người già có thể gặp Chúa khi nhìn lại cuộc đời với lòng biết ơn.

Một người đang đau bệnh có thể gặp Chúa trong những giây phút yếu đuối nhất.

Một người đang cảm thấy cô đơn có thể gặp Chúa khi nhận ra rằng mình không bị bỏ rơi.

Và một người đang sống giữa những tiếng ồn của thế giới vẫn có thể học cách giữ một trái tim thinh lặng.

Thinh lặng không làm cho cuộc đời biến mất.

Thinh lặng giúp chúng ta nhìn cuộc đời bằng đôi mắt khác.

Thinh lặng không khiến chúng ta không còn đau khổ.

Thinh lặng giúp chúng ta không để đau khổ biến mình thành một con người cay đắng.

Thinh lặng không làm cho những người khó tính biến mất.

Thinh lặng giúp chúng ta biết phản ứng với họ bằng sự trưởng thành hơn.

Thinh lặng không xóa bỏ những trách nhiệm của đời sống.

Thinh lặng giúp chúng ta thực hiện những trách nhiệm ấy với một trái tim tự do hơn.

Và trên hết, thinh lặng không phải là tìm kiếm một khoảng trống để trốn khỏi thế giới. Thinh lặng là mở ra một không gian để Thiên Chúa có thể hiện diện và biến đổi chúng ta.

Thomas Merton đã gặp gỡ Thiền, đã đọc những tác phẩm của các bậc thầy phương Đông, đã đối thoại với những người thuộc những truyền thống khác nhau. Nhưng ông vẫn trở về với căn tính của một đan sĩ Kitô giáo. Ông không tìm cách xóa bỏ những khác biệt, nhưng học cách nhìn thấy những điểm có thể gặp gỡ trong hành trình tìm kiếm chân lý.

Đó là một thái độ rất đáng học hỏi.

Người Kitô hữu không cần phải sợ hãi trước những điều tốt đẹp nơi người khác.

Chúng ta không cần phải khép kín để bảo vệ đức tin.

Chúng ta cũng không cần phải hòa tan căn tính để được xem là cởi mở.

Chúng ta có thể vừa trung thành với Đức Kitô, vừa khiêm tốn học hỏi.

Có thể vừa yêu mến Hội Thánh, vừa biết lắng nghe những thao thức của nhân loại.

Có thể vừa sống đời chiêm niệm, vừa dấn thân phục vụ.

Có thể vừa bước vào thinh lặng, vừa bước ra với một trái tim rộng mở hơn.

Và có lẽ, đây là điều mỗi người chúng ta cần mang theo sau khi khép lại chương sách này: đừng chỉ tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, hãy tìm một khoảng thinh lặng để trở về với Thiên Chúa; đừng chỉ học cách không nói, hãy học cách lắng nghe; đừng chỉ tìm cách làm cho tâm trí bớt ồn ào, hãy để cho trái tim được thanh luyện; đừng chỉ muốn thoát khỏi cái tôi gây phiền phức, hãy để cho ân sủng giải phóng chúng ta khỏi sự ích kỷ và dẫn chúng ta vào tình yêu.

Bởi vì cuối cùng, điều làm cho một con người trở nên sâu sắc không phải là người ấy biết bao nhiêu về sự thinh lặng, nhưng là người ấy đã để sự thinh lặng biến đổi mình đến mức nào.

Điều làm cho một tu sĩ trở nên chiêm niệm không phải là người ấy sống trong một nơi hoàn toàn vắng tiếng động, nhưng là người ấy biết ở lại với Thiên Chúa ngay cả khi cuộc đời đầy những tiếng gọi.

Điều làm cho một người trở nên tự do không phải là người ấy không còn trách nhiệm, nhưng là người ấy không còn bị cái tôi ích kỷ thống trị.

Và điều làm cho một người Kitô hữu thực sự trưởng thành không phải là người ấy biết nhiều về các truyền thống tâm linh, nhưng là người ấy ngày càng trở nên giống Đức Kitô hơn trong tình yêu, sự khiêm nhường, lòng thương xót và sự tự hiến.

Hãy thinh lặng để lắng nghe. Hãy lắng nghe để nhận ra. Hãy nhận ra để hoán cải. Và hãy hoán cải để yêu thương.

Đó là con đường mà cuộc đời và tư tưởng của Thomas Merton gợi mở cho chúng ta.

XVII. LỜI NGUYỆN KẾT THÚC

LẠY CHÚA, XIN DẠY CON BIẾT THINH LẶNG

Lạy Thiên Chúa là Cha nhân từ,

Con đến trước nhan Ngài với một tâm hồn nhiều tiếng động. Có những tiếng động phát ra từ thế giới bên ngoài, nhưng cũng có những tiếng động đến từ chính lòng con. Có những lo lắng con chưa thể giải quyết, những tổn thương con chưa thể chữa lành, những lời nói con chưa thể quên, những thất vọng con chưa thể vượt qua và những ước muốn con vẫn âm thầm giữ lấy.

Con thường nghĩ rằng mình cần phải làm nhiều hơn, phải cố gắng hơn, phải chứng minh nhiều hơn và phải đạt được nhiều hơn. Con sợ bị quên lãng, sợ bị đánh giá thấp, sợ không được yêu thương và sợ mất đi những điều mà con đang bám víu.

Vì thế, con đã nhiều lần đánh mất sự bình an.

Con đã nói khi đáng lẽ cần lắng nghe.

Con đã phản ứng khi đáng lẽ cần suy nghĩ.

Con đã kết án khi đáng lẽ cần cảm thông.

Con đã bảo vệ cái tôi khi đáng lẽ cần khiêm nhường.

Con đã muốn người khác thay đổi nhưng lại không đủ can đảm để nhìn lại chính mình.

Lạy Chúa, xin dạy con biết thinh lặng.

Không phải thứ thinh lặng của sự lạnh lùng, cũng không phải thứ thinh lặng của người muốn trốn tránh trách nhiệm, nhưng là sự thinh lặng của một tâm hồn biết ở lại trước mặt Chúa.

Xin giúp con biết dừng lại trước khi nói một lời làm tổn thương.

Xin giúp con biết lắng nghe trước khi đưa ra phán đoán.

Xin giúp con biết nhận ra những cảm xúc đang chi phối mình.

Xin giúp con không đồng hóa giá trị bản thân với những thành công, chức vụ, lời khen ngợi và sự công nhận của người khác.

Xin giải thoát con khỏi cái tôi luôn muốn được đứng ở trung tâm.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con học nơi Ngài sự thinh lặng của tình yêu.

Ngài đã không dùng quyền năng để tự bảo vệ mình. Ngài đã không trả đũa những người xúc phạm mình. Ngài đã không từ chối những người yếu đuối. Ngài đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và tự hiến mình vì nhân loại.

Xin cho con hiểu rằng sự thánh thiện không nằm ở việc con được người khác nhìn nhận như thế nào, nhưng ở việc con có biết yêu thương như Ngài hay không.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin thanh luyện tâm trí con.

Khi con bị phân tán, xin dẫn con trở về với Chúa.

Khi con bị kiêu ngạo chi phối, xin dạy con biết khiêm nhường.

Khi con bị tổn thương, xin giúp con tìm được sự chữa lành.

Khi con bị cám dỗ kết án người khác, xin nhắc con nhớ đến lòng thương xót mà chính con đã nhận lãnh.

Khi con muốn khép kín, xin mở rộng trái tim con.

Khi con muốn chạy trốn, xin cho con đủ can đảm đối diện với sự thật.

Lạy Chúa, xin cho con biết học hỏi từ những người khác biệt với con mà không đánh mất đức tin. Xin cho con biết tôn trọng những điều tốt đẹp nơi các truyền thống tôn giáo khác, biết nhìn nhận phẩm giá của mọi người và biết cộng tác với tất cả những ai đang tìm kiếm điều thiện hảo.

Xin cho con luôn trung thành với Đức Giêsu Kitô, nhưng đừng bao giờ dùng đức tin để trở nên kiêu ngạo. Xin cho con biết bảo vệ chân lý bằng tình yêu, biết đối thoại bằng sự khiêm nhường và biết làm chứng cho Tin Mừng bằng chính cuộc sống của mình.

Lạy Chúa, nếu con là linh mục, xin đừng để con chỉ biết nói về Chúa mà quên ở lại với Chúa.

Nếu con là tu sĩ, xin đừng để con chỉ biết làm việc trong nhà Chúa mà quên dành thời gian cho Chúa.

Nếu con là người sống đời thánh hiến, xin đừng để con chỉ bảo vệ hình ảnh của một người đạo đức mà quên để cho Chúa chữa lành con người thật của mình.

Nếu con là một người cha, người mẹ, xin cho con biết hiện diện với gia đình bằng một trái tim biết lắng nghe.

Nếu con là người trẻ, xin cho con biết tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời không chỉ trong những thành công bên ngoài, nhưng trong tương quan với Thiên Chúa.

Nếu con đang đau khổ, xin cho con biết rằng con không phải tự mình gánh chịu tất cả.

Và nếu hôm nay con không còn đủ sức để cầu nguyện bằng những lời dài, xin cho con biết ở lại trong sự hiện diện của Chúa, dù chỉ bằng một tiếng thở dài, một giọt nước mắt hay một lời thưa rất nhỏ.

Lạy Chúa, xin cho sự thinh lặng trở thành nơi con gặp được tình yêu của Ngài.

Xin cho con không chỉ tìm kiếm sự bình an cho riêng mình, nhưng trở thành người đem bình an đến cho những người đang sống bên cạnh.

Xin cho con không chỉ tìm kiếm sự thanh thản, nhưng biết mang lấy những đau khổ của anh chị em.

Xin cho con không chỉ tìm kiếm ánh sáng cho tâm hồn mình, nhưng biết trở thành một ánh sáng nhỏ bé cho những người đang đi trong đêm tối.

Và khi một ngày sống khép lại, khi mọi công việc đã hoàn thành, khi những lời nói đã im bặt, khi những vai trò và danh phận không còn quan trọng, xin cho con được trở về với điều căn bản nhất: con là người được Chúa yêu thương và được mời gọi yêu thương.

Lạy Chúa, xin dạy con biết thinh lặng để nghe tiếng Chúa, biết lắng nghe để hiểu tha nhân, biết buông bỏ để sống tự do và biết yêu thương để cuộc đời con trở thành một lời cầu nguyện.

Amen.

TÀI LIỆU GỢI Ý ĐỂ ĐỌC VÀ NGHIÊN CỨU SÂU HƠN

Thomas Merton, The Seven Storey Mountain (1948) – Tự thuật về hành trình tìm kiếm và ơn gọi đan tu.

Thomas Merton, New Seeds of Contemplation (1961) – Những suy tư nền tảng về chiêm niệm, cái tôi giả tạo và con người đích thực.

Thomas Merton, Zen and the Birds of Appetite (1968) – Những suy tư về Thiền và cuộc đối thoại Đông – Tây.

Thomas Merton, Mystics and Zen Masters (1967) – Những nghiên cứu và suy tư về các nhà thần bí và truyền thống Thiền.

Thomas Merton, The Asian Journal of Thomas Merton (1973, xuất bản sau khi ông qua đời) – Ghi chép về chuyến hành trình châu Á năm 1968.

Công đồng Vaticanô II, Nostra Aetate – Tuyên ngôn về liên hệ của Hội Thánh với các tôn giáo ngoài Kitô giáo.

Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium – Hiến chế tín lý về Hội Thánh, đặc biệt những suy tư về ơn gọi nên thánh.

Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 2566–2649 – Con người được mời gọi cầu nguyện và những hình thức cầu nguyện Kitô giáo.

CHƯƠNG 7

TIẾNG NÓI CỦA GIÁO HỘI – THƯ CỦA BỘ GIÁO LÝ ĐỨC TIN NĂM 1989

Phân định giữa thiền định phương Đông và con đường chiêm niệm Kitô giáo – Giữ Đức Kitô làm trung tâm của đời sống cầu nguyện

Có những thời điểm trong hành trình đức tin, con người không còn chỉ muốn biết Thiên Chúa bằng trí óc, nhưng còn khao khát được gặp Người bằng toàn thể con người mình. Người ta có thể đọc rất nhiều sách thần học, thuộc lòng nhiều câu Kinh Thánh, tham dự nhiều Thánh lễ, đọc nhiều kinh nguyện, nhưng vẫn cảm thấy trong lòng có một khoảng trống mà những lời nói thông thường chưa thể chạm tới. Người ta có thể nói rất nhiều về cầu nguyện nhưng lại chưa thực sự biết thế nào là ở lại trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Người ta có thể đọc kinh mỗi ngày nhưng tâm trí vẫn chạy theo công việc, những lo lắng, những tổn thương, những mối bận tâm, những tính toán và những khát vọng chưa được thỏa mãn. Có những lúc môi miệng đang đọc kinh mà tâm hồn lại ở một nơi khác. Có những lúc thân xác đang quỳ trước bàn thờ nhưng trái tim lại bị kéo đi bởi hàng trăm tiếng nói của cuộc sống. Có những lúc người ta muốn cầu nguyện thật sâu nhưng càng cố gắng thì tâm trí càng rối loạn, càng muốn thinh lặng thì những âm thanh bên trong càng trở nên ồn ào.

Chính trong hoàn cảnh ấy, nhiều người bắt đầu tìm kiếm những phương pháp cầu nguyện, những phương pháp thiền định và những con đường đi vào nội tâm. Họ tìm đọc các tác phẩm của những truyền thống tâm linh khác nhau. Họ quan tâm đến cách điều hòa hơi thở, cách giữ thân thể trong tư thế ổn định, cách tập trung tâm trí, cách quan sát những chuyển động của tư tưởng, cách sống trong giây phút hiện tại và cách để tâm hồn được thanh thản trước những biến động của cuộc đời. Một số người tìm thấy trong những phương pháp ấy những kinh nghiệm rất đáng quý: họ học được cách chậm lại, biết lắng nghe, biết nhận ra những xao động của tâm trí, biết sống có ý thức hơn, biết đối diện với nỗi đau thay vì chạy trốn nó. Họ nhận ra rằng mình đã sống quá vội vàng, đã để cho những lo lắng điều khiển cuộc đời, đã đánh mất khả năng ở lại với chính mình và với những người thân yêu.

Tuy nhiên, khi những phương pháp ấy được đưa vào đời sống Kitô giáo, một câu hỏi quan trọng xuất hiện: Người Kitô hữu có thể tiếp nhận những phương pháp thiền định của các truyền thống tôn giáo khác đến mức nào? Có thể sử dụng việc điều hòa hơi thở, sự tập trung, tư thế ngồi, sự thinh lặng và những phương pháp chú tâm mà không làm thay đổi bản chất của lời cầu nguyện Kitô giáo hay không? Cầu nguyện Kitô giáo có phải chỉ là một kỹ thuật giúp con người đạt đến trạng thái bình an nội tâm, hay còn là một điều gì sâu xa hơn? Khi một người nói rằng mình muốn hòa tan vào cái tuyệt đối, muốn vượt qua mọi phân biệt, muốn trở về với một thực tại không còn chủ thể và đối tượng, người ấy có còn đang nói về chính Thiên Chúa mà Đức Giêsu Kitô đã mặc khải hay không?

Đây không phải là những câu hỏi nhỏ. Chúng chạm đến chính trung tâm của đức tin Kitô giáo. Bởi vì cầu nguyện không chỉ là một hoạt động tâm lý, cũng không chỉ là một phương pháp rèn luyện tinh thần. Cầu nguyện là tương quan giữa con người với Thiên Chúa hằng sống. Đó là cuộc gặp gỡ giữa Đấng đã tạo dựng con người và con người được Người yêu thương. Đó là cuộc đối thoại giữa Đấng vô hạn và thụ tạo hữu hạn. Đó là sự mở lòng của một người con trước Cha mình. Đó là sự đáp trả tự do của con người trước tình yêu đi bước trước của Thiên Chúa.

Trong bối cảnh ấy, ngày 15 tháng 10 năm 1989, Bộ Giáo lý Đức tin, dưới sự lãnh đạo của Hồng y Joseph Ratzinger, đã ban hành văn kiện mang tên Orationis formas, thường được dịch là Thư gửi các Giám mục Giáo hội Công giáo về một số khía cạnh của việc suy niệm Kitô giáo. Đây là một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với những người đang tìm hiểu mối tương quan giữa cầu nguyện Kitô giáo và các phương pháp thiền định ngoài Kitô giáo.

Văn kiện không được ban hành để khép lại mọi cuộc đối thoại, cũng không nhằm phủ nhận tất cả những gì các truyền thống tâm linh khác đã khám phá về thân xác, hơi thở, sự tập trung và đời sống nội tâm. Điều văn kiện muốn bảo vệ trước hết là căn tính của cầu nguyện Kitô giáo. Giáo Hội muốn giúp người tín hữu nhận ra rằng có thể học hỏi một số phương pháp, nhưng không được đánh mất nội dung đức tin; có thể sử dụng những phương tiện hỗ trợ, nhưng không được biến phương tiện thành mục đích; có thể tìm kiếm sự bình an, nhưng không được đồng hóa bình an tâm lý với sự hiệp thông thần linh; có thể bước vào thinh lặng, nhưng không được quên rằng trong thinh lặng ấy, người Kitô hữu được mời gọi lắng nghe một Đấng đang yêu thương, đang nói và đang chờ đợi lời đáp trả của mình.

Điều Giáo Hội muốn nhắc nhở không phải là: đừng tìm kiếm sự thinh lặng. Trái lại, Giáo Hội mời gọi con người đi vào sự thinh lặng sâu xa hơn. Nhưng đó phải là sự thinh lặng có hướng đích, sự thinh lặng của người đang chờ đợi Thiên Chúa, sự thinh lặng của người biết mình đang được yêu thương, sự thinh lặng của người không chạy trốn khỏi thế giới nhưng đem cả thế giới, cả thân xác, cả lịch sử, cả những thương tích và cả cuộc đời mình đến trước mặt Chúa.

Bởi vì đối với Kitô giáo, đỉnh cao của cầu nguyện không phải là con người tự mình đạt đến một trạng thái không còn cảm nhận gì, nhưng là con người được Thiên Chúa đón nhận, biến đổi và dẫn vào sự hiệp thông tình yêu với Người.

  1. BỐI CẢNH RA ĐỜI CỦA VĂN KIỆN NĂM 1989 – KHI CON NGƯỜI BẮT ĐẦU TÌM KIẾM NHỮNG CON ĐƯỜNG MỚI ĐỂ ĐI VÀO NỘI TÂM

Muốn hiểu đúng ý nghĩa của văn kiện Orationis formas, trước hết cần nhìn lại bối cảnh văn hóa và tôn giáo của thế kỷ XX.

Thế kỷ XX là một thời đại có nhiều biến động sâu sắc. Con người đạt được những thành tựu lớn lao trong khoa học, kỹ thuật, y học, truyền thông và công nghiệp. Thế giới ngày càng kết nối, những khoảng cách địa lý được rút ngắn, những phương tiện truyền thông giúp con người có thể tiếp cận với những nền văn hóa trước đây rất xa lạ. Những truyền thống triết học và tôn giáo của châu Á ngày càng được biết đến rộng rãi tại châu Âu và châu Mỹ. Những tác phẩm về Phật giáo, Ấn Độ giáo, Thiền, Yoga và các trường phái tâm linh phương Đông được dịch ra nhiều thứ tiếng. Nhiều người phương Tây bắt đầu quan tâm đến một cách sống khác, một cách nhìn khác và một cách thực hành đời sống nội tâm khác.

Điều này diễn ra trong một hoàn cảnh đặc biệt. Xã hội hiện đại càng phát triển thì con người càng phải đối diện với nhiều hình thức căng thẳng. Đời sống đô thị khiến con người phải sống giữa vô số tiếng động. Nhịp độ công việc ngày càng nhanh. Những áp lực kinh tế, cạnh tranh nghề nghiệp, khủng hoảng gia đình và sự thay đổi các giá trị xã hội khiến nhiều người cảm thấy mất phương hướng. Con người có thể sở hữu nhiều phương tiện tiện nghi nhưng lại không biết làm thế nào để sống bình an. Có thể liên lạc với hàng ngàn người qua những phương tiện truyền thông nhưng lại không tìm được một người để chia sẻ nỗi cô đơn sâu kín nhất. Có thể biết rất nhiều thông tin nhưng không biết phải làm gì với những câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời.

Trong hoàn cảnh đó, những truyền thống chiêm niệm phương Đông tạo nên sức hấp dẫn đối với nhiều người. Người ta nhìn thấy ở đó một sự nghiêm túc trong thực hành nội tâm, một thái độ kiên nhẫn, một cách sống chậm rãi và một khả năng quan sát những chuyển động của tâm trí. Những phương pháp như ngồi yên, chú tâm vào hơi thở, quan sát tư tưởng, buông bỏ sự bám víu và sống trong hiện tại trở thành những đề tài được quan tâm.

Không phải tất cả những người tìm đến các phương pháp ấy đều muốn từ bỏ Kitô giáo. Nhiều người vẫn là những tín hữu Công giáo, vẫn yêu mến Đức Giêsu, vẫn tham dự Thánh lễ, vẫn đọc Kinh Thánh và vẫn mong muốn sống đời sống cầu nguyện sâu sắc hơn. Họ chỉ cảm thấy rằng mình cần một phương pháp cụ thể để giúp tâm trí bớt phân tán và trái tim biết lắng đọng.

Đây là một nhu cầu có thật và cần được nhìn nhận cách nghiêm túc.

Có người đã sống nhiều năm trong đời sống đạo nhưng chưa từng được hướng dẫn đầy đủ về cách cầu nguyện trong thinh lặng. Họ biết đọc kinh, biết lần chuỗi, biết tham dự phụng vụ, nhưng khi được mời gọi ngồi yên trước mặt Chúa, họ không biết phải làm gì. Họ sợ im lặng vì trong im lặng, những ký ức đau buồn bắt đầu xuất hiện. Họ sợ ngừng hoạt động vì khi không còn bận rộn, họ phải đối diện với chính con người mình. Họ sợ cầu nguyện mà không có lời vì nghĩ rằng nếu không nói điều gì thì mình không cầu nguyện.

Trong khi đó, một số phương pháp thiền định cung cấp những hướng dẫn rất cụ thể về tư thế, hơi thở, sự chú tâm và cách xử lý những tư tưởng xuất hiện. Người thực hành có thể cảm thấy rằng mình tìm được một lối đi dễ hiểu hơn, có thể tập luyện mỗi ngày và có thể nhận thấy những thay đổi trong cách sống.

Từ đây, một vấn đề mục vụ được đặt ra: Làm thế nào để giúp các tín hữu tiếp nhận những điều hữu ích mà không rơi vào sự nhầm lẫn về bản chất của cầu nguyện?

Giáo Hội không thể chỉ trả lời bằng một thái độ khép kín. Nhưng Giáo Hội cũng không thể im lặng trước nguy cơ người tín hữu vô tình thay đổi nội dung đức tin khi tiếp nhận những phương pháp được đặt trên những quan niệm khác nhau về Thiên Chúa, con người và ơn cứu độ.

Một phương pháp có thể trông giống nhau ở bề ngoài nhưng lại mang những ý nghĩa rất khác nhau tùy theo nền tảng triết học và tôn giáo của nó. Ngồi yên có thể là một cách chuẩn bị thân xác để cầu nguyện. Nhưng ngồi yên cũng có thể được đặt trong một hệ thống thực hành nhằm đạt đến một quan niệm đặc thù về giải thoát. Chú tâm vào hơi thở có thể giúp người tín hữu ý thức hơn về sự sống mà Thiên Chúa ban tặng. Nhưng cũng có thể bị hiểu như một kỹ thuật để tự mình đạt đến một trạng thái tâm linh mà không cần đến ân sủng. Sự thinh lặng có thể là không gian để lắng nghe Lời Chúa. Nhưng cũng có thể bị biến thành một mục tiêu tuyệt đối, trong đó mọi ý niệm về Thiên Chúa, mọi tương quan và mọi lời đáp trả đều bị xem là những chướng ngại cần loại bỏ.

Vấn đề không chỉ nằm ở hành động bên ngoài, mà còn ở ý nghĩa mà người thực hành gán cho hành động ấy.

Một người có thể ngồi yên trước Thánh Giá để chiêm ngắm tình yêu của Đức Kitô. Một người khác có thể ngồi trong tư thế tương tự nhưng xem đó chỉ là phương tiện để đi vào một trạng thái tâm lý. Hình thức bên ngoài có thể gần giống nhau, nhưng nội dung bên trong không nhất thiết giống nhau.

Chính vì vậy, Giáo Hội cần giúp người tín hữu phân định.

Văn kiện năm 1989 xuất hiện trong bối cảnh ấy. Nó không phải là một lời tuyên bố rằng mọi phương pháp ngoài Kitô giáo đều nguy hiểm. Nó cũng không phải là một sự cho phép không giới hạn đối với mọi kỹ thuật thiền định. Đó là một lời hướng dẫn có tính thần học và mục vụ, nhằm bảo vệ sự toàn vẹn của kinh nghiệm cầu nguyện Kitô giáo.

Điều quan trọng nhất cần ghi nhớ là: người Kitô hữu không chỉ tìm kiếm một trạng thái nội tâm. Người Kitô hữu tìm kiếm Thiên Chúa. Không phải tìm một cảm giác, nhưng tìm một Đấng. Không phải tìm một khoảng trống, nhưng tìm một sự hiện diện. Không phải tìm cách tự cứu mình bằng kỹ thuật, nhưng mở lòng đón nhận ơn cứu độ đã được ban tặng trong Đức Giêsu Kitô.

  1. VĂN KIỆN ORATIONIS FORMAS – MỘT LỜI HƯỚNG DẪN CHÍNH THỨC CỦA GIÁO HỘI

Văn kiện Orationis formas được ban hành ngày 15 tháng 10 năm 1989, vào lễ kính Thánh Têrêsa Avila. Tên gọi này có thể hiểu là những hình thức cầu nguyện. Văn kiện được gửi đến các Giám mục Giáo hội Công giáo, nhưng nội dung của nó không chỉ dành riêng cho các nhà thần học hay những người có trách nhiệm hướng dẫn đời sống thiêng liêng. Nó liên quan trực tiếp đến các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, những người hướng dẫn cầu nguyện và toàn thể giáo dân đang tìm kiếm một đời sống nội tâm sâu sắc hơn.

Văn kiện được công bố dưới danh nghĩa Bộ Giáo lý Đức tin, với chữ ký của Hồng y Joseph Ratzinger, Tổng trưởng Bộ vào thời điểm ấy. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã phê chuẩn văn kiện trong buổi tiếp kiến Hồng y Tổng trưởng và truyền công bố. Văn kiện sau đó được đăng trong Acta Apostolicae Sedis, tập 82, năm 1990, trang 362–379. Những dữ kiện này cho thấy đây không đơn thuần là ý kiến riêng của một vị thần học gia, nhưng là một văn kiện hướng dẫn chính thức của Giáo Hội về một vấn đề đang được quan tâm trong đời sống thiêng liêng.

Orationis formas+1

Điều đáng chú ý là ngay từ phần mở đầu, văn kiện đã nhìn nhận nhu cầu cầu nguyện sâu xa của con người hiện đại. Giáo Hội không bắt đầu bằng việc kết án những người đang tìm hiểu các phương pháp thiền định. Giáo Hội bắt đầu bằng việc nhận ra một thực trạng: con người đang cần thinh lặng, cần hồi tâm, cần suy niệm và cần một sự tiếp xúc sâu xa hơn với mầu nhiệm thần linh.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Giáo Hội hiểu rằng đằng sau sự quan tâm đến thiền định có thể là một khát vọng chính đáng. Đó là khát vọng được sống sâu hơn, được thoát khỏi tình trạng phân tán, được tìm lại sự bình an và được tiếp xúc với chiều sâu của cuộc đời. Không nên vội vàng xem mọi người tìm hiểu thiền là những người đang xa rời đức tin. Có những người tìm đến thiền vì họ chưa biết rằng truyền thống Kitô giáo cũng có một kho tàng chiêm niệm rất phong phú. Có những người tìm kiếm sự thinh lặng vì họ đã quá mệt mỏi với những hoạt động tôn giáo chỉ dừng lại ở hình thức bên ngoài. Có những người mong muốn một kinh nghiệm cầu nguyện sâu sắc hơn nhưng chưa từng được hướng dẫn cách thực hành.

Vì thế, văn kiện mang một ý nghĩa mục vụ rất rõ ràng: thay vì chỉ cảnh báo người tín hữu về những nguy cơ, cần giúp họ khám phá vẻ đẹp của chính truyền thống cầu nguyện Kitô giáo.

Điều này đặc biệt cần thiết trong đời sống tu trì.

Một tu sĩ có thể sống nhiều năm trong tu viện, đọc kinh Phụng vụ hằng ngày, tham dự Thánh lễ, lần chuỗi, đọc sách thiêng liêng, làm việc tông đồ, nhưng vẫn chưa thực sự đi vào chiều sâu của cầu nguyện. Một chủng sinh có thể học rất nhiều môn thần học về Thiên Chúa nhưng vẫn cần được đào tạo để biết ở lại với Thiên Chúa. Một linh mục có thể giảng rất hay về cầu nguyện nhưng lại gặp khó khăn khi dành thời gian thinh lặng trước Thánh Thể. Một nữ tu có thể trung thành với giờ kinh chung nhưng trong lòng vẫn chất chứa nhiều căng thẳng, tổn thương và những câu hỏi chưa được giải đáp.

Không thể chỉ yêu cầu những người ấy cầu nguyện nhiều hơn mà không giúp họ học cách cầu nguyện sâu hơn.

Cũng không thể chỉ đưa cho họ một phương pháp thiền định rồi nghĩ rằng vấn đề đã được giải quyết. Bởi vì đào tạo đời sống cầu nguyện không chỉ là đào tạo một kỹ năng. Đó là đào tạo toàn thể con người bước vào tương quan với Thiên Chúa.

Văn kiện năm 1989 nhắc nhở rằng những hình thức cầu nguyện mới, dù đa dạng đến đâu, cũng không được đánh mất bản chất có tính ngôi vị và cộng đoàn của cầu nguyện Kitô giáo. Đây là hai chiều kích phải luôn đi đôi với nhau.

Cầu nguyện có tính ngôi vị vì mỗi người được mời gọi gặp gỡ Thiên Chúa trong sự tự do và độc đáo của chính mình. Không ai có thể cầu nguyện thay hoàn toàn cho người khác. Không ai có thể thay thế cuộc đối thoại giữa một tâm hồn với Thiên Chúa. Mỗi người phải tự mình bước vào tương quan ấy, với lịch sử riêng, những thương tích riêng, những khát vọng riêng và lời đáp trả riêng.

Nhưng cầu nguyện cũng có tính cộng đoàn. Người Kitô hữu không bao giờ cầu nguyện như một cá nhân hoàn toàn tách biệt khỏi Hội Thánh. Ngay cả khi ở một mình trong căn phòng nhỏ, người ấy vẫn là thành viên của Thân Thể Đức Kitô. Người ấy cầu nguyện trong cùng một đức tin, cùng một phép Rửa, cùng một niềm hy vọng và cùng một Thánh Thần đã quy tụ Hội Thánh.

Điều này giúp chúng ta nhận ra một nguy cơ của đời sống thiêng liêng cá nhân chủ nghĩa. Có người muốn tìm Thiên Chúa nhưng không muốn liên hệ với Hội Thánh. Họ muốn có một kinh nghiệm tâm linh riêng, nhưng không muốn để kinh nghiệm ấy được soi sáng bởi Lời Chúa, các bí tích, giáo huấn Hội Thánh và sự đồng hành thiêng liêng. Họ muốn tự mình xác định điều gì là đúng, điều gì là sai, điều gì là ánh sáng, điều gì là chân lý. Họ có thể bắt đầu bằng một khát vọng tốt đẹp, nhưng dần dần biến kinh nghiệm chủ quan thành tiêu chuẩn tối hậu.

Văn kiện nhắc người tín hữu rằng đời sống cầu nguyện đích thực không phải là một thế giới riêng tư khép kín. Nó phải đưa con người vào sự hiệp thông với Thiên Chúa và với Hội Thánh.

Một người càng cầu nguyện sâu thì không phải càng trở nên xa cách mọi người, nhưng phải càng có khả năng yêu thương mọi người. Một người càng ở lại với Chúa thì không phải càng coi thường những công việc bình thường, nhưng phải càng biết nhận ra phẩm giá của những con người đang sống bên cạnh mình.

Đó là dấu chỉ quan trọng để phân định sự trưởng thành thiêng liêng.

  1. BẢN CHẤT CỦA CẦU NGUYỆN KITÔ GIÁO: CUỘC ĐỐI THOẠI GIỮA HAI TỰ DO

Một trong những tư tưởng nền tảng và sâu sắc nhất của văn kiện năm 1989 là xác định cầu nguyện Kitô giáo như một cuộc đối thoại cá nhân, thân mật và sâu xa giữa con người với Thiên Chúa.

Đây không phải là một định nghĩa mang tính hình thức. Đây là một khẳng định có ý nghĩa quyết định đối với mọi hình thức cầu nguyện.

Cầu nguyện không phải trước hết là một trạng thái mà con người tự tạo ra cho mình. Cầu nguyện không phải là một kỹ thuật tâm lý để kiểm soát cảm xúc. Cầu nguyện cũng không đơn thuần là một hoạt động giúp con người đạt đến sự thanh thản. Cầu nguyện là một tương quan.

Trong tương quan ấy, Thiên Chúa không phải là một ý tưởng do trí óc con người tưởng tượng ra. Người không phải là một biểu tượng được tạo nên để đáp ứng nhu cầu tâm lý. Người cũng không phải là một nguồn năng lượng vô danh mà con người có thể sử dụng theo ý muốn.

Thiên Chúa là Đấng hằng sống. Người là Đấng tạo dựng, Đấng yêu thương, Đấng kêu gọi, Đấng tha thứ và Đấng ban chính mình cho con người.

Người Kitô hữu cầu nguyện vì tin rằng Thiên Chúa đã yêu thương mình trước. Con người không phải là người đầu tiên khởi xướng cuộc gặp gỡ. Trước khi con người tìm kiếm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã tìm kiếm con người. Trước khi con người gọi tên Người, Người đã biết tên con người. Trước khi con người mở lòng, Người đã đứng trước cửa lòng và gõ.

Đây là chiều kích ân sủng của cầu nguyện.

Nếu chỉ nhìn cầu nguyện như một kỹ thuật, người ta dễ nghĩ rằng kết quả tùy thuộc hoàn toàn vào khả năng của mình. Người nào tập luyện nhiều thì sẽ đạt được trạng thái cao hơn. Người nào kiểm soát tâm trí tốt hơn thì sẽ tiến sâu hơn. Người nào biết vận dụng phương pháp chính xác hơn thì sẽ có kinh nghiệm tâm linh đặc biệt hơn.

Nhưng trong Kitô giáo, cầu nguyện không vận hành theo logic ấy.

Con người cần cố gắng, cần kỷ luật, cần kiên trì, cần học hỏi và cần thanh luyện. Tuy nhiên, mọi cố gắng ấy không thể thay thế ân sủng. Người ta có thể chuẩn bị tâm hồn để đón nhận Thiên Chúa, nhưng không thể buộc Thiên Chúa phải xuất hiện theo ý mình. Người ta có thể dành thời gian cầu nguyện, nhưng không thể biến Thiên Chúa thành một kết quả do mình sản xuất. Người ta có thể tìm kiếm Người bằng tất cả khả năng, nhưng Người vẫn luôn là Đấng tự do, vượt trên mọi khả năng nắm bắt của con người.

Văn kiện gọi bản chất của cầu nguyện Kitô giáo là cuộc gặp gỡ giữa hai tự do: tự do vô hạn của Thiên Chúa và tự do hữu hạn của con người.

Hãy dừng lại trước cụm từ ấy.

Hai tự do gặp nhau.

Thiên Chúa không cưỡng ép con người yêu Người. Người không tạo ra những con người chỉ biết vâng lời như những cỗ máy. Người ban cho con người tự do để có thể đáp trả tình yêu. Người mời gọi nhưng không áp đặt. Người chờ đợi nhưng không cưỡng bức. Người có thể đánh động lương tâm nhưng vẫn tôn trọng khả năng lựa chọn của con người.

Về phía con người, cầu nguyện là hành vi tự do mở lòng trước Thiên Chúa. Con người không đến với Chúa chỉ để tìm một cảm giác dễ chịu. Con người đến để gặp Đấng có quyền hướng dẫn và biến đổi cuộc đời mình.

Đây là điểm khác biệt rất sâu xa giữa cầu nguyện như một tương quan và cầu nguyện như một kỹ thuật.

Trong một kỹ thuật, người thực hành thường hướng đến việc làm chủ quy trình và đạt được kết quả. Trong một tương quan, người ta không thể làm chủ hoàn toàn người mình gặp gỡ. Người ta phải biết đón nhận, lắng nghe, tôn trọng và đáp trả.

Một người có thể học cách ngồi thật yên, nhưng không vì thế mà đã biết cầu nguyện. Một người có thể điều hòa hơi thở rất tốt, nhưng chưa chắc đã biết phó thác cho Thiên Chúa. Một người có thể tập trung tư tưởng trong một thời gian dài, nhưng điều đó chưa tự động biến họ thành người có đức tin sâu sắc.

Cầu nguyện bắt đầu khi con người ý thức rằng mình đang đứng trước một Đấng khác mình, nhưng lại gần gũi với mình hơn chính mình. Một Đấng không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng, nhưng là Đấng đã yêu thương và mời gọi mình bước vào tương quan.

Có một điều rất đẹp trong kinh nghiệm cầu nguyện Kitô giáo: con người không phải đánh mất bản thân để gặp Thiên Chúa. Trái lại, càng gặp Thiên Chúa, con người càng khám phá ra căn tính đích thực của mình.

Một người con không trở thành người xa lạ khi gặp cha mình. Một người được yêu thương không đánh mất nhân phẩm khi đón nhận tình yêu. Một tâm hồn càng đi sâu vào tình yêu Thiên Chúa càng có khả năng trở nên chính mình trong sự thật.

Thiên Chúa không muốn xóa bỏ con người. Người muốn cứu độ con người. Người không muốn tiêu diệt cá tính, nhưng muốn thanh luyện những gì ích kỷ, méo mó và làm tổn thương con người. Người không muốn con người biến mất trong một thực tại vô ngôi, nhưng muốn con người được sống sung mãn trong tình yêu.

Bởi vậy, cầu nguyện không phải là hành trình biến mình thành hư vô, nhưng là hành trình để cái tôi ích kỷ chết đi, hầu con người thật được sống trong Thiên Chúa.

Đây là một phân biệt hết sức quan trọng.

Có một cái tôi cần phải từ bỏ: cái tôi kiêu ngạo, muốn thống trị, muốn được khen ngợi, muốn luôn luôn đúng, muốn kiểm soát mọi người, muốn biến người khác thành công cụ phục vụ mình. Nhưng cũng có một con người cần được bảo vệ và phục hồi: con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, có phẩm giá, có tự do, có khả năng yêu thương và được mời gọi sống đời đời.

Kitô giáo không kêu gọi tiêu diệt nhân vị. Kitô giáo kêu gọi hoán cải nhân vị.

Không phải biến con người thành không còn ai, nhưng giúp con người trở thành người biết yêu thương.

Không phải xóa bỏ mọi tương quan, nhưng chữa lành những tương quan bị tội lỗi làm tổn thương.

Không phải từ bỏ khả năng suy nghĩ, nhưng thanh luyện trí khôn để biết tìm kiếm chân lý.

Không phải từ bỏ ý chí, nhưng để ý chí được tự do trước những đam mê ích kỷ và biết lựa chọn điều thiện.

Đó chính là chiều sâu của cuộc gặp gỡ giữa hai tự do.

  1. CẦU NGUYỆN KHÔNG PHẢI LÀ KỸ THUẬT TỰ THÂN – PHƯƠNG PHÁP KHÔNG THỂ THAY THẾ ÂN SỦNG

Một trong những cảnh báo quan trọng của văn kiện là nguy cơ biến những phương pháp cầu nguyện thành những kỹ thuật tự thân.

Điều này cần được hiểu thật cẩn thận.

Giáo Hội không phủ nhận giá trị của kỷ luật, phương pháp và sự tập luyện trong đời sống cầu nguyện. Trái lại, truyền thống Kitô giáo luôn đề cao sự kiên trì. Các Giáo phụ sa mạc đã sống một đời sống cầu nguyện có kỷ luật rất nghiêm túc. Thánh Bênêđictô đã xây dựng một quy luật đời sống đan tu với nhịp cầu nguyện, lao động và nghỉ ngơi. Thánh Têrêsa Avila đã hướng dẫn các nữ tu về sự tập trung, hồi tâm và tình bạn với Đức Kitô. Thánh Gioan Thánh Giá đã trình bày một con đường thanh luyện rất sâu sắc. Thánh Inhaxiô Loyola đã để lại những bài tập thiêng liêng có cấu trúc rõ ràng, giúp người tín hữu suy niệm, phân định và lựa chọn theo thánh ý Thiên Chúa.

Như vậy, vấn đề không phải là có phương pháp hay không có phương pháp.

Vấn đề là phương pháp có được đặt đúng vị trí hay không.

Phương pháp là phương tiện. Thiên Chúa mới là Đấng mà người Kitô hữu tìm kiếm.

Một người có thể dùng một phương pháp để giúp tâm trí tập trung, nhưng không được đồng hóa khả năng tập trung với sự thánh thiện. Một người có thể dùng một tư thế thích hợp để thân thể bớt mệt mỏi, nhưng không được cho rằng tư thế ấy tự động tạo nên sự hiệp thông với Thiên Chúa. Một người có thể thực hành sự thinh lặng để lắng nghe Lời Chúa, nhưng không được nghĩ rằng cứ đạt đến một trạng thái không còn tư tưởng là đã đạt tới Thiên Chúa.

Cần phân biệt ba điều: sự chuẩn bị tâm lý, sự trưởng thành nhân bản và đời sống ân sủng.

Sự chuẩn bị tâm lý có thể giúp con người bình tĩnh hơn, tập trung hơn và ít bị phân tán hơn. Đây là một điều có ích. Một người đang quá căng thẳng có thể cần học cách thư giãn. Một người thường xuyên bị phân tâm có thể cần rèn luyện khả năng chú ý. Một người đang sống trong môi trường ồn ào có thể cần tìm một không gian yên tĩnh.

Sự trưởng thành nhân bản giúp con người hiểu mình hơn, biết nhận diện cảm xúc, biết kiểm soát những phản ứng bốc đồng, biết sống có trách nhiệm và biết xây dựng những mối tương quan lành mạnh.

Nhưng đời sống ân sủng còn đi xa hơn những điều đó. Đó là sự sống Thiên Chúa ban cho con người. Đó là sự tham dự vào sự sống của Người nhờ Đức Kitô và trong Chúa Thánh Thần. Không một kỹ thuật nào có thể tự mình sản xuất ra ân sủng. Không một phương pháp hô hấp nào có thể thay thế phép Rửa. Không một trạng thái tâm lý nào có thể thay thế sự tha thứ của Thiên Chúa. Không một kinh nghiệm nội tâm nào có thể thay thế mầu nhiệm Thánh Thể.

Điều này giúp chúng ta tránh một sự nhầm lẫn rất phổ biến: nghĩ rằng cảm thấy bình an là đồng nghĩa với việc đang sống trong ân sủng.

Bình an tâm lý là điều quý giá. Nhưng nó không phải là toàn bộ đời sống thiêng liêng.

Có người cảm thấy rất bình an khi ngồi yên nhưng vẫn nuôi dưỡng lòng hận thù đối với người khác. Có người có thể tập trung rất lâu nhưng vẫn không muốn tha thứ. Có người có thể trải nghiệm sự thư thái trong một không gian thiền định nhưng khi trở về gia đình lại tiếp tục áp đặt, nóng giận và thiếu lòng thương xót. Có người có thể nói về sự buông bỏ nhưng lại không chịu buông bỏ quyền lợi, danh tiếng và những lợi ích cá nhân.

Một đời sống cầu nguyện Kitô giáo đích thực phải đi vào những vùng cụ thể ấy của cuộc đời.

Cầu nguyện không chỉ giúp người ta dễ chịu hơn. Cầu nguyện phải giúp người ta trở nên thật hơn trước mặt Thiên Chúa.

Nếu một giờ thinh lặng khiến tôi dễ chịu nhưng không giúp tôi biết xin lỗi người đã bị tôi xúc phạm, tôi cần tự hỏi giờ thinh lặng ấy đã đi vào đời sống đến mức nào.

Nếu tôi có thể ngồi rất lâu trong tư thế bất động nhưng không thể kiên nhẫn lắng nghe một người già đang nói chậm, tôi cần tự hỏi sự tĩnh lặng ấy có thực sự biến đổi trái tim mình hay không.

Nếu tôi có thể nói rất nhiều về việc buông bỏ nhưng vẫn không thể chấp nhận khi người khác được giao một nhiệm vụ mà tôi mong muốn, tôi cần tự hỏi mình đang buông bỏ điều gì.

Nếu tôi có thể tìm thấy bình an trong phòng nguyện nhưng lại làm cho cộng đoàn mất bình an vì những lời nói cay nghiệt, thì tôi cần trở về với căn bản của Tin Mừng.

Cầu nguyện không phải là một nơi trú ẩn để tránh phải thay đổi. Cầu nguyện là nơi con người được Thiên Chúa chạm đến, để từ đó can đảm thay đổi.

  1. ĐỨC TIN KITÔ GIÁO LÀ MỘT ĐỨC TIN CÓ LỊCH SỬ – THIÊN CHÚA ĐÃ MẶC KHẢI CHÍNH MÌNH TRONG NHỮNG BIẾN CỐ CỤ THỂ

Một điểm rất quan trọng trong Orationis formas là cầu nguyện Kitô giáo phải được đặt trong ánh sáng của mạc khải Kinh Thánh.

Điều này có nghĩa là người Kitô hữu không tìm Thiên Chúa bằng cách phủ nhận lịch sử, thân xác và những biến cố cụ thể. Thiên Chúa đã tự mặc khải trong lịch sử. Người đã hành động trong lịch sử dân Israel. Người đã gọi Abraham. Người đã giải thoát dân Người khỏi Ai Cập. Người đã lập giao ước với dân Người. Người đã sai các ngôn sứ đến để nhắc nhở, cảnh tỉnh và nâng đỡ dân Người. Cuối cùng, Người đã sai Con Một đến trần gian.

Kitô giáo không phải là một con đường tìm kiếm một thực tại thần linh hoàn toàn tách biệt khỏi lịch sử con người. Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa đã bước vào lịch sử, đã nói với con người bằng ngôn ngữ con người và đã mặc lấy thân phận con người.

Đây là điều làm nên tính độc đáo của mầu nhiệm Nhập Thể.

Thiên Chúa không chỉ để lại những dấu hiệu xa xôi để con người tự tìm đường đến với Người. Người đã đến gặp con người. Người đã đi vào một gia đình. Người đã được sinh ra trong một hoàn cảnh cụ thể. Người đã sống trong một làng quê cụ thể. Người đã làm việc bằng đôi tay của một người thợ. Người đã có những người thân, những người bạn và những môn đệ. Người đã bước đi trên những con đường bụi bặm của Palestine. Người đã gặp những người đau yếu, những người nghèo, những người bị loại trừ và những người tội lỗi.

Người đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã chạnh lòng thương đám đông. Người đã mệt mỏi bên bờ giếng Giacóp. Người đã đói trong hoang địa. Người đã đau khổ trong vườn Cây Dầu. Người đã chịu đóng đinh trên thập giá và đã sống lại.

Những điều ấy không phải là những chi tiết phụ thuộc có thể bỏ qua để đi tìm một thực tại thần linh trừu tượng hơn. Chính trong nhân tính của Đức Giêsu, Thiên Chúa đã bày tỏ tình yêu của Người.

Vì vậy, cầu nguyện Kitô giáo không thể tách mình khỏi mầu nhiệm Đức Kitô.

Người Kitô hữu có thể đi vào thinh lặng, nhưng đó là sự thinh lặng trước Đấng đã nói với con người.

Người Kitô hữu có thể chiêm niệm, nhưng đó là chiêm niệm Đấng đã tỏ mình qua những lời nói và hành động cụ thể.

Người Kitô hữu có thể vượt qua sự ồn ào của tư tưởng, nhưng không phải để phủ nhận lịch sử cứu độ.

Người Kitô hữu có thể bước vào chiều sâu của nội tâm, nhưng phải nhớ rằng chính trong chiều sâu ấy, Chúa Thánh Thần làm cho Đức Kitô trở nên sống động trong lòng họ.

Ở đây, chúng ta có thể hiểu tại sao văn kiện dành một vị trí đặc biệt cho Kinh Thánh.

Kinh Thánh không chỉ là một cuốn sách cung cấp những thông tin tôn giáo. Kinh Thánh là nơi Hội Thánh lắng nghe Lời Thiên Chúa. Khi đọc Kinh Thánh trong tinh thần cầu nguyện, người tín hữu không chỉ phân tích một văn bản cổ. Họ đang đặt mình trước Lời Chúa, để Lời ấy soi sáng, chất vấn, an ủi và biến đổi cuộc đời.

Văn kiện nhắc lại một nguyên tắc cổ xưa của truyền thống Kitô giáo: khi cầu nguyện, chúng ta nói với Thiên Chúa; khi đọc các lời thần linh, chúng ta lắng nghe Người.

Đó chính là nền tảng của phương pháp Lectio Divina mà chúng ta đã tìm hiểu trong chương trước.

Người đọc không chỉ tìm kiếm thông tin. Người đọc để cho Lời Chúa đọc lại chính cuộc đời mình.

Khi đọc câu chuyện người con hoang đàng trong Luca 15, người tín hữu không chỉ tìm hiểu một dụ ngôn về lòng thương xót. Họ tự hỏi mình đang ở vị trí nào trong câu chuyện ấy. Có khi họ giống người con thứ, đã bỏ nhà Cha để tìm kiếm tự do nhưng cuối cùng lại đánh mất chính mình. Có khi họ giống người con cả, ở trong nhà nhưng lòng đầy cay đắng, không thể vui mừng khi người khác được tha thứ. Có khi họ cần học lại cách làm người cha, biết mở lòng đón nhận người trở về.

Khi đọc câu chuyện Đức Giêsu gặp người phụ nữ Samari trong Gioan 4, người tín hữu không chỉ tìm hiểu một cuộc đối thoại giữa hai người. Họ nhận ra cơn khát của chính mình. Họ thấy mình đã tìm kiếm nước uống nơi những giếng không thể làm thỏa mãn tâm hồn. Họ nhận ra có những vùng trong cuộc đời mình chưa muốn để Chúa bước vào.

Khi đọc trình thuật Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu, người tín hữu không chỉ suy niệm về một biến cố trước cuộc khổ nạn. Họ học cách cầu nguyện trong những lúc không hiểu được con đường mình đang đi. Họ học cách thưa với Chúa về nỗi sợ hãi, về sự mệt mỏi và về những điều mình không muốn đón nhận.

Như thế, cầu nguyện Kitô giáo không phải là chạy trốn những gì thuộc về con người. Cầu nguyện là đem toàn thể con người đến trước Thiên Chúa.

  1. CẦU NGUYỆN TRONG CHIỀU KÍCH BA NGÔI – ĐẾN VỚI CHÚA CHA, NHỜ CHÚA CON, TRONG CHÚA THÁNH THẦN

Văn kiện năm 1989 trình bày đời sống cầu nguyện trong chuyển động của mầu nhiệm Ba Ngôi.

Đây là một nền tảng thần học không thể thiếu.

Cầu nguyện Kitô giáo không phải là hành trình của một cá nhân đơn độc đang cố gắng vươn lên một thực tại thần linh vô định. Đó là sự tham dự vào chính đời sống của Thiên Chúa Ba Ngôi nhờ Đức Kitô và trong Chúa Thánh Thần.

Người Kitô hữu cầu nguyện với Chúa Cha, nhờ Chúa Con và trong Chúa Thánh Thần.

Chúng ta thường đọc công thức này trong các lời nguyện phụng vụ, nhưng đôi khi chưa nhận ra chiều sâu của nó.

Đến với Chúa Cha.

Chúa Giêsu đã dạy các môn đệ cầu nguyện bằng lời kinh Lạy Cha. Người không dạy họ bắt đầu bằng việc tìm kiếm một trạng thái nội tâm đặc biệt. Người dạy họ gọi Thiên Chúa là Cha.

Tiếng gọi ấy làm thay đổi toàn bộ cách con người đứng trước Thiên Chúa.

Nếu Thiên Chúa là Cha, cầu nguyện không còn là việc một người xa lạ tìm cách tiếp cận một quyền lực vô hình. Đó là việc một người con được mời gọi bước vào tương quan với Cha mình. Người con có thể đến với Cha trong niềm vui, trong đau khổ, trong sợ hãi, trong yếu đuối và trong những câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Có những lúc chúng ta không biết phải nói gì. Có những lúc chỉ có thể thở dài. Có những lúc nước mắt thay thế lời nói. Nhưng một người con không cần lúc nào cũng phải có những câu văn hoàn hảo mới được đến với cha mình.

Cầu nguyện không phải là cuộc thi xem ai nói những lời đạo đức hay hơn.

Nhờ Chúa Con.

Không ai đến với Chúa Cha bằng con đường tự mình thiết lập. Chúa Giêsu là Đấng trung gian duy nhất. Người đã mặc lấy thân phận nhân loại, đã mang lấy tội lỗi nhân loại và đã mở ra con đường hòa giải giữa con người với Thiên Chúa.

Chúng ta không đến với Chúa Cha bằng thành tích thiêng liêng của mình. Chúng ta đến nhờ Đức Kitô.

Điều này đặc biệt quan trọng khi người ta nói đến những phương pháp đạt tới sự hợp nhất với Thiên Chúa.

Kitô giáo không phủ nhận rằng con người được mời gọi hiệp thông với Thiên Chúa. Nhưng sự hiệp thông ấy không phải là thành quả của một con đường tự lực, trong đó con người tự mình vượt qua mọi giới hạn để chiếm hữu thần tính. Đó là hồng ân được ban nhờ Đức Kitô.

Trong Chúa Thánh Thần.

Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho lời cầu nguyện của chúng ta trở nên sống động. Người ngự trong lòng người tín hữu, soi sáng trí khôn, đánh động lương tâm, hướng dẫn sự phân định và giúp con người thưa lên tiếng gọi thân tình: Abba, Cha ơi!

Có những lúc chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải. Có những lúc tâm trí quá mệt mỏi, trái tim quá nặng nề và lời nói không thể diễn tả những gì đang xảy ra bên trong. Chính trong những lúc ấy, chúng ta được nâng đỡ bởi hoạt động của Chúa Thánh Thần.

Thánh Phaolô viết trong thư gửi tín hữu Rôma:

“Thần Khí giúp đỡ chúng ta là những kẻ yếu hèn, vì chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải; nhưng chính Thần Khí cầu thay nguyện giúp chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả” (Rm 8,26).

Câu Kinh Thánh này mở ra một chiều sâu rất đẹp: cầu nguyện không chỉ là việc chúng ta làm cho Thiên Chúa, mà còn là công trình của Thiên Chúa đang thực hiện trong chúng ta.

Khi một người ngồi trước Thánh Thể và không biết nói gì, điều đó không có nghĩa là họ không cầu nguyện. Nếu họ vẫn mở lòng trước Chúa, vẫn để cho Chúa Thánh Thần hoạt động và vẫn trung thành ở lại, thì sự thinh lặng ấy có thể trở thành một lời cầu nguyện rất sâu.

Cầu nguyện Kitô giáo luôn mang tính Ba Ngôi. Nó không thể bị tách khỏi Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần để trở thành một trải nghiệm tâm linh không có nội dung đức tin.

Điều này cũng giải thích tại sao kinh nghiệm cầu nguyện của người Kitô hữu luôn gắn liền với Hội Thánh. Bởi vì Hội Thánh là cộng đoàn được quy tụ trong danh Đức Kitô, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và các bí tích, được hướng dẫn bởi Chúa Thánh Thần.

Một người cầu nguyện một mình vẫn không đơn độc. Người ấy đang hiệp thông với toàn thể Hội Thánh, với những người đang sống, với những người đã qua đời và với các thánh trên trời.

Đó là mầu nhiệm các thánh thông công.

  1. ĐỨC KITÔ NHẬP THỂ – ĐIỀU KHÔNG THỂ BỊ LOẠI BỎ TRONG ĐỜI SỐNG CHIÊM NIỆM

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu sự khác biệt giữa chiêm niệm Kitô giáo và những quan niệm về việc hòa tan vào một thực tại vô ngôi.

Đối với Kitô giáo, Đức Giêsu Kitô không phải là một biểu tượng có thể tạm thời sử dụng rồi bỏ qua khi con người muốn tiến đến một cấp độ tâm linh cao hơn.

Người là Ngôi Lời vĩnh cửu của Thiên Chúa, đã làm người để cứu độ nhân loại.

Người không phải là một bậc thầy chỉ có nhiệm vụ chỉ đường. Người chính là Đường. Người không chỉ nói về sự sống. Người là Sự Sống. Người không chỉ giảng dạy chân lý. Người là Chân Lý.

Chính Người đã tuyên bố:

“Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy” (Ga 14,6).

Vì thế, bất cứ hình thức chiêm niệm nào trong Kitô giáo cũng phải được đặt trong tương quan với Đức Kitô.

Người Kitô hữu có thể chiêm niệm trong thinh lặng, nhưng không được quên Đấng đã chịu đóng đinh vì mình.

Người Kitô hữu có thể vượt qua những hình ảnh và ý niệm thông thường, nhưng không được coi mầu nhiệm Nhập Thể như một giai đoạn thấp kém cần phải vượt bỏ.

Người Kitô hữu có thể đi sâu vào sự hiện diện của Thiên Chúa, nhưng không thể tìm kiếm Thiên Chúa bằng cách từ chối chính con đường mà Thiên Chúa đã chọn để đến với con người.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: Thiên Chúa đã có thể cứu độ con người bằng những cách thức mà chúng ta không thể tưởng tượng. Nhưng Người đã chọn con đường Nhập Thể. Người đã chọn bước vào thân phận con người. Người đã chọn một thân xác. Người đã chọn một gia đình. Người đã chọn một lịch sử. Người đã chọn chịu đau khổ và chết trên thập giá.

Điều đó có nghĩa là thân xác và lịch sử con người không phải là những trở ngại tuyệt đối đối với sự gặp gỡ Thiên Chúa.

Đức Kitô đã mặc lấy thân xác để cứu độ chúng ta.

Người đã dùng đôi tay để chữa lành. Người đã dùng đôi mắt để nhìn những người bị khinh miệt. Người đã dùng đôi chân để đi tìm những người lạc mất. Người đã dùng môi miệng để công bố Tin Mừng. Người đã dùng trái tim nhân loại để yêu thương. Người đã dùng chính thân mình để hiến dâng trên thập giá.

Vì thế, một đời sống chiêm niệm Kitô giáo không thể xem thân xác là điều xấu xa cần bị loại bỏ. Cũng không thể xem cảm xúc, lịch sử và những tương quan nhân loại như những vật cản tuyệt đối cần được tiêu diệt.

Điều cần được thanh luyện không phải là thân xác, nhưng là cách chúng ta sử dụng thân xác. Không phải là tình cảm, nhưng là những tình cảm bị ích kỷ, chiếm hữu và dục vọng làm méo mó. Không phải là lịch sử cuộc đời, nhưng là những tội lỗi và sự dối trá đang làm tổn thương lịch sử ấy.

Thánh Phaolô nói rằng thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần (1 Cr 6,19). Điều đó cho thấy thân xác có một phẩm giá rất cao trong đời sống đức tin.

Một người cầu nguyện không phải là người cố gắng biến mình thành một linh hồn không còn thân xác. Người ấy cầu nguyện bằng toàn thể con người mình. Có thể quỳ, đứng, ngồi, phủ phục, giơ tay, cúi đầu hoặc thinh lặng. Những cử chỉ ấy không chỉ là những động tác thể lý. Chúng có thể diễn tả thái độ nội tâm: thờ lạy, khiêm nhường, thống hối, tạ ơn, phó thác và yêu mến.

Chính vì vậy, phụng vụ Công giáo rất trân trọng những cử chỉ của thân xác. Người tín hữu đứng khi nghe Tin Mừng, quỳ trong những thời khắc thích hợp, cúi mình trong những cử chỉ thờ lạy, làm dấu Thánh Giá, đấm ngực khi thống hối và chắp tay khi cầu nguyện.

Thân xác tham dự vào lời cầu nguyện.

Và cao điểm của sự tham dự ấy chính là Thánh Thể, nơi Đức Kitô trao ban chính Mình và Máu Người cho Hội Thánh.

  1. KINH THÁNH VÀ THÁNH VỊNH – TRƯỜNG HỌC CẦU NGUYỆN CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU

Nếu muốn học cách cầu nguyện sâu sắc hơn, người Kitô hữu không cần phải bắt đầu bằng việc tìm kiếm những điều hoàn toàn xa lạ với truyền thống của mình. Họ có thể bắt đầu bằng một kho tàng đã hiện diện trong Hội Thánh từ hàng ngàn năm: Kinh Thánh, đặc biệt là sách Thánh Vịnh.

Văn kiện năm 1989 dành sự quan tâm đặc biệt đến lời cầu nguyện trong Kinh Thánh.

Thánh Vịnh là trường học cầu nguyện vô cùng phong phú. Trong đó có những lời ngợi khen, những tiếng kêu cứu, những lời thống hối, những lời than van, những lời tạ ơn và những lời phó thác.

Điều đáng chú ý là sách Thánh Vịnh không che giấu những cảm xúc thật của con người.

Có những Thánh Vịnh diễn tả niềm vui tràn đầy. Có những Thánh Vịnh diễn tả nỗi đau đến tận cùng. Có những Thánh Vịnh nói về sự phản bội. Có những Thánh Vịnh diễn tả sự cô đơn. Có những Thánh Vịnh đặt câu hỏi về sự công bằng. Có những Thánh Vịnh nói về nỗi sợ hãi trước kẻ thù. Có những Thánh Vịnh thốt lên lời cầu xin trong những đêm dài không ngủ.

Điều này rất quan trọng đối với người đang học cầu nguyện.

Nhiều người nghĩ rằng cầu nguyện chỉ có nghĩa là phải cảm thấy bình an, vui vẻ và tích cực. Họ sợ đem những cảm xúc tiêu cực vào trước mặt Chúa. Họ nghĩ rằng nếu mình đang giận dữ, thất vọng hoặc hoang mang thì không nên cầu nguyện.

Nhưng sách Thánh Vịnh cho thấy con người có thể đem cả những cảm xúc đau đớn nhất đến trước Thiên Chúa.

Thánh Vịnh 22 bắt đầu bằng tiếng kêu:

“Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?”

Đây không phải là một lời cầu nguyện dễ dàng. Đó là tiếng kêu của một người đang cảm thấy Thiên Chúa xa vắng.

Thế nhưng, tiếng kêu ấy vẫn là lời cầu nguyện.

Thánh Vịnh 42 diễn tả một tâm hồn khao khát Thiên Chúa như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước. Đó là hình ảnh của một con người biết rằng không có gì có thể thay thế được sự sống phát xuất từ Thiên Chúa.

Thánh Vịnh 51 là lời thống hối của một người nhận ra tội lỗi và khẩn cầu lòng thương xót:

“Lạy Thiên Chúa, xin tạo cho con một tấm lòng trong trắng.”

Thánh Vịnh 131 diễn tả một tâm hồn bình an như trẻ thơ nép mình bên lòng mẹ.

Tất cả những kinh nghiệm ấy đều có thể trở thành trường học của cầu nguyện.

Người Kitô hữu không cần phải cố gắng tạo ra một tâm trạng đặc biệt trước khi cầu nguyện. Họ có thể bắt đầu từ chính tâm trạng hiện tại của mình.

Nếu đang buồn, hãy đem nỗi buồn đến với Chúa.

Nếu đang giận, hãy thành thật thưa với Chúa về cơn giận ấy và xin Người thanh luyện lòng mình.

Nếu đang sợ hãi, hãy nói với Chúa về điều mình đang sợ.

Nếu đang khô khan, hãy thưa với Chúa rằng mình đang khô khan.

Nếu đang hạnh phúc, hãy tạ ơn Người.

Nếu đang thất vọng, hãy để Lời Chúa nâng đỡ mình.

Cầu nguyện không phải là giả vờ mình đang ổn. Cầu nguyện là để cho sự thật của cuộc đời được đặt trước tình yêu của Thiên Chúa.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa sự thinh lặng có chiều sâu Kitô giáo và sự im lặng mang tính né tránh. Người Kitô hữu không nhất thiết phải làm cho mọi suy nghĩ biến mất. Họ cần học cách không để những suy nghĩ ấy thống trị mình, đồng thời đem chúng đến trước ánh sáng Lời Chúa.

Một tư tưởng xuất hiện trong tâm trí không nhất thiết là một mệnh lệnh phải làm theo. Một cảm xúc xuất hiện trong lòng không nhất thiết là sự thật cuối cùng về cuộc đời mình. Một ký ức đau buồn xuất hiện không có nghĩa là mình phải sống mãi trong quá khứ. Người cầu nguyện học cách nhận diện những gì đang diễn ra bên trong, rồi đặt tất cả trước Thiên Chúa.

Đọc Thánh Vịnh như thế là học cách cầu nguyện bằng sự thật.

  1. NHỮNG LỆCH LẠC TRONG LỊCH SỬ CẦU NGUYỆN – BÀI HỌC TỪ CÁC GIÁO PHỤ

Một điểm đáng chú ý trong văn kiện là Giáo Hội không chỉ nhìn vào những vấn đề của thời hiện đại. Văn kiện còn nhắc lại một số lệch lạc đã xuất hiện trong những thế kỷ đầu của Kitô giáo.

Điều đó cho thấy những nhầm lẫn trong đời sống cầu nguyện không phải là vấn đề mới. Trong lịch sử, con người luôn có nguy cơ biến khát vọng tìm kiếm Thiên Chúa thành một con đường tự khép kín trong kinh nghiệm của chính mình.

Văn kiện đề cập đến hai khuynh hướng sai lạc quan trọng là giả ngộ đạo và phái Messalia.

Trước hết, cần hiểu rằng giả ngộ đạo không đồng nghĩa với toàn bộ những gì người ta gọi là tri thức hay hiểu biết thiêng liêng. Đây là những khuynh hướng chịu ảnh hưởng của một số quan niệm cho rằng vật chất thấp kém, thế giới hữu hình có tính xấu xa và con người phải tìm cách thoát khỏi thế giới vật chất để đạt tới một tri thức cao hơn về thần linh.

Các Giáo phụ đã phải bảo vệ chân lý căn bản của đức tin: thế giới vật chất được Thiên Chúa tạo dựng và vì thế không tự bản chất là xấu. Thân xác không phải là một sai lầm. Công trình tạo dựng không phải là một nhà tù mà con người cần khinh miệt. Chính Ngôi Lời Thiên Chúa đã làm người.

Điều này có liên hệ trực tiếp đến đời sống cầu nguyện. Nếu người ta xem mọi điều thuộc về thân xác và thế giới hữu hình là chướng ngại, người ta có thể đi đến chỗ xem nhẹ chính mầu nhiệm Nhập Thể.

Nhưng Kitô giáo tuyên xưng rằng Đấng cứu độ chúng ta đã thực sự mang lấy thân xác. Người không cứu độ con người bằng cách phủ nhận nhân tính, nhưng bằng cách đón nhận và cứu chuộc nhân tính.

Khuynh hướng thứ hai được văn kiện nhắc đến là phái Messalia. Đây là một phong trào khổ hạnh và cầu nguyện trong Kitô giáo thời đầu, bị các Giáo phụ phê phán vì một số quan niệm sai lạc liên quan đến cầu nguyện, ân sủng và hoạt động của Chúa Thánh Thần.

Trong những biểu hiện mà văn kiện lưu ý, người ta có nguy cơ coi những cảm nghiệm nội tâm đặc biệt như tiêu chuẩn quyết định cho tình trạng thiêng liêng. Một người có thể nghĩ rằng khi không còn cảm thấy điều gì đặc biệt thì Chúa Thánh Thần đã rời bỏ mình. Ngược lại, khi có những cảm nghiệm mạnh mẽ, người ấy có thể cho rằng mình đã đạt đến một cấp độ thiêng liêng cao hơn.

Đây là một sự nhầm lẫn rất nguy hiểm.

Bởi vì sự hiện diện của Thiên Chúa không thể được đo lường hoàn toàn bằng cảm xúc.

Có những lúc một người cầu nguyện cảm thấy tâm hồn tràn đầy niềm vui. Nhưng cũng có những lúc người ấy không cảm thấy gì. Có những ngày lời cầu nguyện trở nên dễ dàng. Có những ngày chỉ một kinh Lạy Cha cũng phải đọc bằng rất nhiều cố gắng. Có những giai đoạn người ta cảm thấy Thiên Chúa gần gũi. Có những giai đoạn người ta chỉ thấy sự im lặng.

Không thể vì thế mà kết luận rằng Thiên Chúa chỉ hiện diện trong những lúc con người có cảm nghiệm dễ chịu.

Đức Giêsu trên thập giá đã thốt lên lời kêu than: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mc 15,34). Người đã bước vào tận cùng của kinh nghiệm đau khổ nhân loại. Nhưng điều ấy không có nghĩa là Người đã mất tương quan với Chúa Cha.

Đối với người Kitô hữu, những thời kỳ khô khan không nhất thiết là dấu hiệu thất bại. Đôi khi, chính trong những thời kỳ ấy, tình yêu được thanh luyện khỏi sự lệ thuộc vào cảm giác.

Một người chỉ cầu nguyện khi cảm thấy vui có thể đang tìm kiếm chính cảm giác vui ấy nhiều hơn là tìm kiếm Thiên Chúa.

Một người chỉ trung thành khi nhận được an ủi có thể chưa học được thế nào là yêu thương trong tự do.

Một người chỉ muốn cầu nguyện khi mọi sự diễn ra thuận lợi có thể chưa hiểu rằng tình yêu cũng cần được biểu lộ trong những ngày tối tăm.

Văn kiện nhắc rằng Đức Kitô chịu đau khổ vẫn là mẫu gương và Đấng trung gian của lời cầu nguyện. Vì vậy, người Kitô hữu không được vội vàng kết luận rằng sự khô khan đồng nghĩa với việc Thiên Chúa bỏ rơi mình.

Bài học từ các Giáo phụ rất rõ ràng: phải phân định kinh nghiệm cầu nguyện bằng chân lý đức tin, chứ không lấy cảm giác chủ quan làm thước đo tuyệt đối.

  1. NGUY CƠ ĐỒNG HÓA THIÊN CHÚA VỚI MỘT THỰC TẠI VÔ NGÔI

Đây là một trong những vấn đề thần học nhạy cảm nhất mà văn kiện năm 1989 đặt ra.

Khi tìm hiểu các phương pháp thiền định, có người nói đến việc vượt qua mọi phân biệt, loại bỏ mọi hình ảnh, từ bỏ mọi khái niệm và hòa nhập vào một thực tại tuyệt đối. Trong một số hệ thống triết học và tôn giáo, đây có thể là cách diễn tả một kinh nghiệm hoặc một quan niệm đặc thù về thực tại tối hậu.

Tuy nhiên, người Kitô hữu cần thận trọng khi sử dụng những cách diễn tả ấy để nói về Thiên Chúa.

Thiên Chúa của Kitô giáo không phải là một thực tại vô ngôi, không phải một khoảng trống vô định và cũng không phải một nguồn năng lượng mà con người có thể hòa tan vào.

Thiên Chúa là Đấng duy nhất trong bản thể và là Ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

Người là tình yêu.

Khi nói Thiên Chúa là tình yêu, chúng ta không chỉ diễn tả một cảm xúc mà Thiên Chúa dành cho con người. Chúng ta đang nói đến chính mầu nhiệm đời sống nội tại của Thiên Chúa.

Trong Thiên Chúa có sự hiệp thông của các Ngôi vị. Chúa Cha không phải là Chúa Con. Chúa Con không phải là Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, Ba Ngôi cùng một bản thể thần linh duy nhất.

Điều này cho thấy sự khác biệt không nhất thiết là chia rẽ. Sự khác biệt có thể tồn tại trong một sự hiệp nhất hoàn hảo của tình yêu.

Từ đó, người Kitô hữu có thể hiểu một điều rất đẹp: hiệp nhất không đòi hỏi xóa bỏ sự khác biệt.

Trong đời sống con người, chúng ta thường nhầm tưởng rằng yêu thương có nghĩa là phải trở nên giống hệt nhau. Một người chồng muốn vợ phải suy nghĩ giống mình. Một người vợ muốn chồng phải phản ứng đúng như mình mong đợi. Cha mẹ muốn con cái thực hiện mọi ước muốn của cha mẹ. Người phụ trách muốn các thành viên cộng đoàn phải có cùng cách suy nghĩ và cách làm việc với mình.

Nhưng tình yêu trưởng thành không tiêu diệt sự khác biệt. Tình yêu giúp những con người khác nhau có thể ở lại với nhau trong sự tôn trọng và hiệp thông.

Điều này có thể được nhìn thấy trong mầu nhiệm Ba Ngôi, dù chúng ta không bao giờ có thể lấy các tương quan nhân loại để diễn tả trọn vẹn mầu nhiệm Thiên Chúa.

Nếu trong đời sống Ba Ngôi, sự khác biệt giữa các Ngôi vị không làm tổn thương sự hiệp nhất, thì trong đời sống Kitô hữu, sự khác biệt giữa những con người cũng không nhất thiết phải trở thành nguyên nhân của chia rẽ.

Một cộng đoàn tu trì không cần tất cả các thành viên phải có cùng tính cách. Một gia đình không cần mọi người phải có cùng sở thích. Một giáo xứ không cần mọi người phải có cùng khả năng. Điều quan trọng là tất cả cùng hướng về Đức Kitô, cùng sống trong tình yêu và cùng tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa.

Đây là một ứng dụng mục vụ rất sâu sắc của thần học về hiệp thông.

Trở lại với cầu nguyện, người Kitô hữu không tìm cách biến mất trong Thiên Chúa. Người ấy tìm cách được kết hợp với Thiên Chúa mà vẫn giữ nguyên phẩm giá của một thụ tạo được yêu thương.

Đó không phải là một sự hợp nhất làm mất đi căn tính, nhưng là sự hiệp thông làm cho căn tính được viên mãn.

  1. THẦN HÓA CON NGƯỜI – ĐƯỢC THAM DỰ VÀO SỰ SỐNG THIÊN CHÚA MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT NHÂN TÍNH

Một trong những điểm thần học phong phú nhất của văn kiện là trình bày giáo lý về sự thần hóa con người, thường được gọi bằng thuật ngữ Hy Lạp theosis.

Đây là một giáo lý rất quan trọng trong truyền thống các Giáo phụ Đông phương, nhưng cũng hoàn toàn thuộc về kho tàng đức tin Công giáo.

Thần hóa không có nghĩa là con người trở thành Thiên Chúa theo bản tính. Con người không tự mình trở thành một Ngôi vị thần linh. Con người cũng không hòa tan bản tính nhân loại vào bản tính Thiên Chúa.

Thần hóa có nghĩa là nhờ ân sủng, con người được tham dự vào sự sống thần linh.

Thánh Phêrô viết:

“Nhờ những lời hứa đó, anh em được thông phần bản tính Thiên Chúa” (2 Pr 1,4).

Đây là một lời khẳng định rất sâu sắc. Thiên Chúa không chỉ muốn con người trở thành những người tốt hơn theo nghĩa đạo đức thông thường. Người muốn thông ban chính sự sống của Người cho con người.

Nhưng điều đó không làm con người mất đi bản tính thụ tạo.

Hãy hình dung một thanh sắt được đặt trong lửa. Khi được nung nóng, thanh sắt trở nên đỏ rực và mang nhiệt của lửa. Tuy nhiên, nó không vì thế mà trở thành lửa theo bản tính. Nó vẫn là thanh sắt, nhưng được biến đổi nhờ sức nóng của lửa.

Hình ảnh này chỉ có giá trị minh họa giới hạn, nhưng giúp chúng ta phần nào hiểu rằng con người có thể được biến đổi nhờ ân sủng mà không bị xóa bỏ căn tính.

Thiên Chúa không muốn chúng ta biến mất. Người muốn chúng ta được sống sung mãn.

Đức Kitô là Con Thiên Chúa theo bản tính. Nhờ Người, chúng ta được trở nên nghĩa tử của Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi sống tương quan con thảo với Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần.

Thánh Phaolô diễn tả điều ấy khi nói rằng chúng ta đã nhận được Thần Khí làm cho chúng ta nên nghĩa tử, nhờ đó chúng ta được kêu lên: “Abba! Cha ơi!” (Rm 8,15).

Đây là đỉnh cao của đời sống cầu nguyện Kitô giáo.

Không phải là biến mất trong một đại dương vô định, nhưng là được trở nên con cái trong Người Con.

Không phải là đánh mất khả năng yêu thương, nhưng là được tham dự vào tình yêu của Thiên Chúa.

Không phải là thoát khỏi mọi tương quan, nhưng là bước vào sự hiệp thông sâu xa hơn.

Không phải là trở thành một thực tại vô ngôi, nhưng là được sống trọn vẹn căn tính của người con trước mặt Cha.

Điều này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao Giáo Hội luôn nhấn mạnh đến các bí tích, đặc biệt là phép Rửa và Thánh Thể.

Phép Rửa là cửa ngõ đưa chúng ta vào sự sống mới trong Đức Kitô. Thánh Thể nuôi dưỡng và làm cho sự hiệp thông ấy ngày càng sâu sắc. Không phải con người tự mình tạo ra sự thần hóa bằng một phương pháp, nhưng chính Thiên Chúa ban ân sủng để con người được biến đổi.

Đời sống chiêm niệm không thể tách khỏi đời sống bí tích.

Một người muốn kết hợp sâu xa với Thiên Chúa nhưng coi thường Thánh lễ, không quan tâm đến việc lãnh nhận các bí tích và không muốn sống trong sự hiệp thông Hội Thánh thì cần xem lại nền tảng của hành trình thiêng liêng ấy.

Bởi vì trong Kitô giáo, sự kết hợp với Thiên Chúa không phải là một kinh nghiệm riêng tư tách khỏi Đức Kitô và Hội Thánh. Đó là sự tham dự vào chính sự sống của Đức Kitô, Đấng đang hiện diện và hoạt động trong Hội Thánh.

  1. SỰ THANH LUYỆN – KHÔNG PHẢI LÀ GHÉT BỎ BẢN THÂN, NHƯNG LÀ GIẢI PHÓNG TRÁI TIM KHỎI ÍCH KỶ

Văn kiện năm 1989 cũng đề cập đến hành trình thanh luyện trong đời sống thiêng liêng.

Trong truyền thống Kitô giáo, con đường đến với Thiên Chúa thường được trình bày qua ba giai đoạn: thanh luyện, soi sáng và kết hợp.

Đây là một sơ đồ cổ điển được nhiều trường phái linh đạo sử dụng. Tuy nhiên, văn kiện lưu ý rằng cần hiểu những giai đoạn ấy theo đúng tinh thần Kitô giáo, tránh những cách hiểu sai lạc.

Thanh luyện không có nghĩa là khinh miệt thân xác. Thanh luyện không có nghĩa là căm ghét những cảm xúc tự nhiên. Thanh luyện cũng không có nghĩa là cố gắng trở thành một người không còn ham muốn, không còn tình cảm và không còn khả năng vui buồn.

Thanh luyện có nghĩa là để cho những gì đang làm nô lệ trái tim được chữa lành và biến đổi.

Con người được tạo dựng với những khát vọng tự nhiên. Chúng ta muốn được yêu thương, muốn được tôn trọng, muốn có một mái ấm, muốn được công nhận, muốn sống an toàn và muốn có những điều kiện cần thiết cho cuộc đời.

Những khát vọng ấy tự bản chất không phải là tội lỗi.

Vấn đề xuất hiện khi chúng ta biến những điều tốt đẹp thành những đối tượng tuyệt đối. Chúng ta muốn được yêu thương đến mức không chấp nhận bất kỳ sự khác biệt nào. Chúng ta muốn được công nhận đến mức sẵn sàng hạ thấp người khác. Chúng ta muốn an toàn đến mức không dám sống trách nhiệm. Chúng ta muốn có quyền đến mức không còn khả năng phục vụ.

Khi ấy, những khát vọng tự nhiên bị biến thành sự ích kỷ.

Thanh luyện là để Thiên Chúa giải phóng chúng ta khỏi tình trạng ấy.

Một người sống đời tu có thể rất chăm chỉ trong công việc nhưng vẫn bị trói buộc bởi nhu cầu được khen ngợi. Họ làm nhiều việc nhưng trong lòng luôn chờ người khác ghi nhận. Khi không được nhắc tên, họ cảm thấy bị xúc phạm. Khi người khác được giao trách nhiệm, họ cảm thấy mình bị bỏ quên.

Một người có thể sống rất khắc khổ nhưng vẫn bị trói buộc bởi tính tự cao. Họ ăn uống đơn sơ, sống tiết kiệm, giữ kỷ luật nghiêm túc, nhưng lại thường xuyên xét đoán những người không sống giống mình.

Một người có thể đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn bị trói buộc bởi lòng ghen tị. Họ có thể cầu nguyện lâu giờ nhưng không vui khi thấy anh chị em mình thành công.

Một người có thể nói rất nhiều về việc hy sinh nhưng lại không chịu từ bỏ quyền kiểm soát.

Đây là những điều cần được thanh luyện.

Thanh luyện không phải là làm cho con người trở nên lạnh lùng. Trái lại, thanh luyện giúp trái tim có khả năng yêu thương tự do hơn.

Một người được thanh luyện không phải là người không còn cảm xúc, nhưng là người không để cảm xúc ích kỷ điều khiển mọi lựa chọn.

Một người được thanh luyện không phải là người không còn ước muốn, nhưng là người biết sắp xếp những ước muốn theo thánh ý Thiên Chúa.

Một người được thanh luyện không phải là người không còn đau khổ, nhưng là người có khả năng sống đau khổ mà không đánh mất tình yêu.

Một người được thanh luyện không phải là người không bao giờ bị xúc phạm, nhưng là người biết tìm con đường tha thứ thay vì nuôi dưỡng hận thù.

Trong đời sống tu trì, thanh luyện còn có nghĩa là học cách sống với những con người không giống mình. Có người nói nhiều, có người ít nói. Có người nhanh nhẹn, có người chậm chạp. Có người có năng khiếu tổ chức, có người giỏi lắng nghe. Có người thích hoạt động, có người cần nhiều thời gian suy nghĩ.

Không ai có thể đòi hỏi cả cộng đoàn phải trở thành bản sao của mình.

Người tu sĩ cần được thanh luyện khỏi nhu cầu bắt mọi người phải sống theo ý mình. Người ấy cần học cách nhận ra rằng sự khác biệt không nhất thiết là mối đe dọa. Đôi khi chính những người khác mình lại giúp mình khám phá những giới hạn mà mình chưa từng nhận ra.

Sự thanh luyện đích thực không làm cho người tu sĩ trở nên khó gần hơn. Nó phải làm cho người ấy dễ sống cùng hơn.

Đó là một tiêu chuẩn mục vụ rất cụ thể.

  1. SỰ SOI SÁNG – ÁNH SÁNG CỦA THIÊN CHÚA KHÔNG BAO GIỜ LÀM CHO CHÂN LÝ ĐỨC TIN TRỞ NÊN THỪA THÃI

Sau thanh luyện là sự soi sáng.

Trong truyền thống Kitô giáo, sự soi sáng không đơn giản là đạt được một trạng thái trí tuệ đặc biệt hoặc có những khám phá vượt trên giáo lý của Hội Thánh. Sự soi sáng là được Thiên Chúa dẫn vào sự hiểu biết sâu xa hơn về mầu nhiệm đức tin.

Người tín hữu có thể đã biết những chân lý căn bản từ khi còn nhỏ. Họ biết Thiên Chúa là tình yêu. Họ biết Đức Giêsu đã chết và sống lại. Họ biết Chúa Thánh Thần đang hoạt động. Họ biết Hội Thánh là cộng đoàn của những người được cứu độ.

Nhưng có một sự khác biệt rất lớn giữa biết bằng trí óc và để chân lý ấy chiếu sáng cuộc đời.

Một người có thể thuộc lòng câu “Thiên Chúa là tình yêu” nhưng vẫn không thể tha thứ cho người thân. Một người có thể hiểu giáo lý về sự quan phòng nhưng vẫn sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Một người có thể đọc nhiều sách về lòng thương xót nhưng vẫn khắt khe với những người yếu đuối.

Sự soi sáng giúp chân lý đức tin đi từ trí óc xuống trái tim, từ những khái niệm đến những lựa chọn cụ thể.

Chẳng hạn, khi một người thực sự được soi sáng bởi mầu nhiệm thập giá, người ấy sẽ bắt đầu nhìn những đau khổ của người khác bằng một ánh mắt khác. Họ không còn dễ dàng phán xét người đang đau khổ. Họ không vội vàng đưa ra những lời giải thích đơn giản. Họ học cách ở bên cạnh, lắng nghe và chia sẻ.

Khi một người được soi sáng bởi mầu nhiệm Phục Sinh, người ấy có thể đối diện với thất bại mà không tuyệt vọng. Họ hiểu rằng một biến cố đau buồn không phải là lời kết luận cuối cùng của cuộc đời. Họ biết rằng Thiên Chúa có thể mở ra một con đường mới ngay cả trong những hoàn cảnh tưởng như không còn lối thoát.

Khi một người được soi sáng bởi mầu nhiệm Chúa Thánh Thần, người ấy học cách phân định những chuyển động trong lòng. Họ không vội vàng đồng hóa mọi cảm xúc với tiếng nói của Thiên Chúa. Họ biết kiểm chứng những gì mình cảm nhận bằng Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, các hoa trái của đời sống Kitô hữu và sự đồng hành thiêng liêng.

Văn kiện nhấn mạnh một nguyên tắc rất quan trọng: không có ánh sáng nào đến từ Thiên Chúa lại làm cho những chân lý đức tin trở nên không còn cần thiết.

Một kinh nghiệm nội tâm, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng không thể được sử dụng để phủ nhận Đức Kitô, phủ nhận mầu nhiệm Ba Ngôi hay phủ nhận chân lý mạc khải.

Nếu một người tuyên bố rằng mình đã đạt đến một kinh nghiệm cao siêu nên không còn cần đến Tin Mừng, người ấy cần phải thận trọng.

Nếu một người cho rằng mình đã gặp Thiên Chúa nên không còn cần đến Hội Thánh, các bí tích và đời sống cộng đoàn, người ấy cần phải phân định.

Nếu một người cho rằng mình đã đạt đến sự hiểu biết vượt trên mọi chân lý đức tin, người ấy cần tự hỏi liệu đó có phải là sự soi sáng của Chúa Thánh Thần hay chỉ là sự tự tôn của bản thân.

Sự soi sáng đích thực không làm cho con người tự cao. Nó làm cho con người khiêm nhường hơn.

Người càng hiểu biết mầu nhiệm Thiên Chúa càng ý thức rằng mình còn phải học hỏi. Người càng được soi sáng càng nhận ra vẻ đẹp của chân lý. Người càng đi sâu vào đời sống cầu nguyện càng biết tôn trọng những giới hạn của mình.

  1. SỰ KẾT HỢP VỚI THIÊN CHÚA – HỒNG ÂN CHỨ KHÔNG PHẢI CHIẾN LỢI PHẨM CỦA KỸ THUẬT

Đây là điểm cần được nhấn mạnh đặc biệt khi nghiên cứu văn kiện năm 1989.

Kitô giáo tin rằng con người được mời gọi hiệp thông với Thiên Chúa. Đó là mục đích sâu xa của đời sống Kitô hữu. Tuy nhiên, sự kết hợp ấy không phải là một thành quả mà con người có thể tự mình đạt được bằng cách thực hiện một phương pháp thật chính xác.

Sự kết hợp thần bí là hồng ân của Thiên Chúa.

Con người có thể chuẩn bị tâm hồn, thanh luyện cuộc đời, trung thành cầu nguyện, thực hành các nhân đức và mở lòng đón nhận ân sủng. Nhưng con người không thể đòi hỏi Thiên Chúa phải ban cho mình một kinh nghiệm thần bí theo lịch trình do mình thiết lập.

Đây là điều rất quan trọng đối với những ai đang đọc các tác phẩm của các nhà thần bí Công giáo.

Thánh Têrêsa Avila có những kinh nghiệm cầu nguyện đặc biệt. Thánh Gioan Thánh Giá diễn tả hành trình thanh luyện sâu xa qua hình ảnh đêm tối. Thánh Phanxicô Assisi có những kinh nghiệm chiêm niệm đặc biệt về Thiên Chúa và công trình tạo dựng. Thánh Inhaxiô Loyola có những ân huệ thiêng liêng trong hành trình hoán cải và phân định.

Nhưng không phải mọi tín hữu đều phải trải qua những kinh nghiệm giống hệt như các vị thánh ấy.

Không phải mọi nữ tu đều phải có kinh nghiệm thần bí như Thánh Têrêsa Avila.

Không phải mọi tu sĩ đều phải trải qua một đêm tối giống như cách Thánh Gioan Thánh Giá mô tả.

Không phải mọi người cầu nguyện đều phải có những cảm nghiệm phi thường.

Thiên Chúa dẫn dắt mỗi người theo một con đường riêng. Có những người được ban cho những kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc. Có những người sống đời cầu nguyện rất âm thầm, không có những cảm xúc đặc biệt, nhưng trung thành với Chúa suốt cả cuộc đời.

Có một bà mẹ mỗi ngày âm thầm cầu nguyện cho con cái. Có một người cha kiên trì lao động lương thiện để nuôi gia đình. Có một nữ tu dành cả cuộc đời chăm sóc những người bệnh. Có một linh mục trung thành dâng Thánh lễ trong những ngày không ai biết đến. Có một tu sĩ sống trong cộng đoàn, âm thầm đón nhận những khác biệt và không ngừng học cách yêu thương anh em.

Những cuộc đời ấy có thể không có những hiện tượng thần bí phi thường. Nhưng nếu họ sống trong đức tin, đức cậy và đức mến, họ đang bước đi trên con đường kết hợp với Thiên Chúa.

Đừng biến sự thần bí thành một thứ danh hiệu để phân loại con người.

Đừng nghĩ rằng người có những cảm nghiệm đặc biệt thì đương nhiên thánh thiện hơn người khác.

Đừng tìm kiếm những hiện tượng lạ như một bằng chứng cho sự trưởng thành thiêng liêng.

Đừng biến đời sống cầu nguyện thành một cuộc chạy đua để đạt được những cấp độ kinh nghiệm.

Một người có thể chưa bao giờ cảm thấy mình được đưa lên những tầng cao của chiêm niệm, nhưng lại sống một tình yêu rất sâu sắc qua những công việc bình thường. Một người có thể không có những lời cầu nguyện hoa mỹ, nhưng lại biết tha thứ cho người đã làm tổn thương mình. Một người có thể không biết diễn tả những kinh nghiệm nội tâm bằng ngôn ngữ thần học, nhưng lại có một đời sống khiêm nhường, trung tín và quảng đại.

Đó cũng là những hoa trái rất đáng quý của đời sống cầu nguyện.

  1. GIÁO HỘI CÓ CHẤP NHẬN HỌC HỎI TỪ CÁC TRUYỀN THỐNG PHƯƠNG ĐÔNG KHÔNG?

Một trong những điều cần đọc kỹ nhất trong văn kiện Orationis formas là phần nói về phương pháp.

Giáo Hội không chủ trương loại bỏ ngay từ đầu tất cả những gì đến từ các truyền thống tôn giáo khác. Văn kiện nhắc lại giáo huấn của Công đồng Vaticanô II trong tuyên ngôn Nostra aetate: Giáo Hội Công giáo không phủ nhận những gì là chân thật và thánh thiện trong các tôn giáo khác.

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng để hiểu thái độ của Giáo Hội.

Đối thoại không có nghĩa là đánh mất căn tính. Cởi mở không có nghĩa là chấp nhận mọi điều mà không phân định. Học hỏi không có nghĩa là đồng hóa mọi quan niệm. Tôn trọng không có nghĩa là xóa bỏ những khác biệt thực sự giữa các truyền thống.

Giáo Hội có thể nhìn nhận rằng các truyền thống khác đã phát triển những phương pháp giúp con người chú tâm, sống kỷ luật, kiểm soát những phản ứng bốc đồng và đi vào chiều sâu nội tâm. Một số yếu tố có thể được sử dụng như sự chuẩn bị thể lý và tâm lý cho cầu nguyện Kitô giáo, nếu được đặt đúng trong bối cảnh đức tin.

Chẳng hạn, một tư thế ngồi phù hợp có thể giúp thân thể không bị căng thẳng quá mức. Một nhịp thở tự nhiên, bình ổn có thể giúp người cầu nguyện bớt vội vàng. Một không gian yên tĩnh có thể giúp người ta tập trung. Một thời gian không bị điện thoại hay công việc làm gián đoạn có thể tạo điều kiện để đọc và suy niệm Lời Chúa.

Những điều này không xa lạ với đời sống cầu nguyện Công giáo.

Các đan sĩ đã biết tìm kiếm sự thinh lặng từ rất lâu. Các cộng đoàn tu trì đã có những thời gian hồi tâm. Các nhà linh hướng đã hướng dẫn người ta chú ý đến tư thế, thái độ và sự tập trung. Các truyền thống cầu nguyện đã biết sử dụng những lời kinh ngắn để giúp tâm trí trở về với Chúa.

Tuy nhiên, phải phân biệt rõ giữa phương tiện và mục tiêu.

Nếu một người sử dụng sự tập trung để giúp mình lắng nghe Lời Chúa, phương pháp ấy có thể phục vụ cầu nguyện.

Nếu một người sử dụng sự thinh lặng để dành không gian cho việc chiêm ngắm Đức Kitô, sự thinh lặng ấy có thể trở thành một sự chuẩn bị tốt.

Nếu một người chú tâm đến hơi thở để nhận ra sự sống là hồng ân Thiên Chúa và biết phó thác toàn thể con người cho Người, điều ấy có thể trở thành một thái độ nội tâm có ích.

Nhưng nếu người ta xem một kỹ thuật như con đường tự đủ để đạt đến Thiên Chúa, không cần ân sủng, không cần Đức Kitô và không cần mạc khải, thì đã xuất hiện một vấn đề thần học.

Nếu người ta lấy một quan niệm về thực tại tuyệt đối của truyền thống khác rồi đồng hóa nó với Thiên Chúa Ba Ngôi, thì không còn là việc sử dụng một phương pháp trung tính nữa.

Nếu người ta nghĩ rằng chỉ cần loại bỏ mọi ý niệm, mọi lời cầu nguyện và mọi tương quan là có thể đạt đến một sự hiệp nhất thần linh cao hơn, thì cần phải xem xét lại quan niệm ấy dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo.

Văn kiện đặc biệt cảnh báo nguy cơ hòa trộn thiếu phân định, tức chủ nghĩa hỗn dung tôn giáo.

Hỗn dung không đơn giản là học hỏi từ người khác. Hỗn dung xảy ra khi những nội dung căn bản của các truyền thống khác nhau bị trộn lẫn mà không còn phân biệt được những khác biệt về chân lý, về Thiên Chúa, về con người và về ơn cứu độ.

Chúng ta có thể tôn trọng một truyền thống khác mà không cần tuyên bố rằng mọi giáo lý của các truyền thống đều giống nhau.

Chúng ta có thể học cách thực hành sự tập trung mà không cần từ bỏ lời cầu nguyện với Chúa Cha.

Chúng ta có thể sử dụng một tư thế ngồi thích hợp mà không cần tiếp nhận toàn bộ hệ thống siêu hình học gắn với tư thế ấy.

Chúng ta có thể đối thoại với Phật giáo mà vẫn trung thành với đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi.

Chúng ta có thể tìm hiểu Yoga như một thực hành có những khía cạnh thể chất và sức khỏe mà không mặc nhiên biến nó thành một phương pháp cầu nguyện Kitô giáo.

Điều cần thiết là phải hiểu rõ mình đang tiếp nhận điều gì, tiếp nhận với ý nghĩa nào và đặt nó trong tương quan với nền tảng đức tin nào.

Đó là tinh thần phân định mà văn kiện muốn hướng dẫn.

  1. SỰ THINH LẶNG KITÔ GIÁO – KHÔNG PHẢI LÀ SỰ VẮNG MẶT CỦA THIÊN CHÚA, NHƯNG LÀ KHÔNG GIAN ĐỂ LẮNG NGHE NGƯỜI

Chúng ta thường nghĩ rằng thinh lặng có nghĩa là không nói, không nghe âm thanh và không có những hoạt động bên ngoài. Nhưng thinh lặng Kitô giáo còn sâu xa hơn thế.

Có những người ở trong một căn phòng hoàn toàn yên tĩnh nhưng lòng vẫn đầy tiếng ồn. Có những người không nói một lời nhưng trong lòng đang tranh luận với hàng chục người. Có những người ngồi bất động nhưng tâm trí vẫn chạy theo những điều chưa xảy ra, những chuyện đã qua và những nỗi lo không ngừng xuất hiện.

Ngược lại, có những người đang làm việc, đang phục vụ, đang chăm sóc bệnh nhân hoặc đang sống giữa một cộng đoàn đông người nhưng vẫn có khả năng giữ một tâm hồn hướng về Thiên Chúa.

Như vậy, thinh lặng không chỉ là một tình trạng bên ngoài. Đó còn là một thái độ nội tâm.

Thinh lặng Kitô giáo là khả năng dành chỗ cho Thiên Chúa.

Là khả năng không để những tiếng nói của ích kỷ, kiêu ngạo và sợ hãi chiếm trọn tâm hồn.

Là khả năng không vội vàng phản ứng trước mọi biến cố.

Là khả năng dừng lại để lắng nghe Lời Chúa trước khi đưa ra những quyết định quan trọng.

Là khả năng ở lại với Chúa ngay cả khi không có những cảm giác dễ chịu.

Là khả năng để cho Thiên Chúa nói điều Người muốn nói, thay vì chỉ tìm cách bắt Người xác nhận những gì mình đã quyết định.

Có một nghịch lý trong đời sống cầu nguyện: đôi khi chúng ta nói quá nhiều đến nỗi không còn nghe được Chúa. Chúng ta đến với Người chỉ để trình bày những yêu cầu, những lo lắng và những dự định của mình. Chúng ta xin Chúa chúc lành cho những điều mình đã quyết định, nhưng ít khi hỏi Người muốn chúng ta thay đổi điều gì.

Chúng ta muốn Chúa nghe mình, nhưng chưa chắc đã sẵn sàng nghe Chúa.

Chúng ta muốn Chúa trả lời, nhưng lại sợ câu trả lời của Người khác với điều mình mong đợi.

Chúng ta muốn Chúa ban bình an, nhưng chưa chắc đã muốn từ bỏ những thói quen đang phá hủy bình an.

Vì vậy, thinh lặng là một hành vi khiêm nhường.

Thinh lặng là chấp nhận rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ.

Thinh lặng là chấp nhận rằng Thiên Chúa có quyền nói với mình.

Thinh lặng là chấp nhận rằng mình còn phải học hỏi, còn phải hoán cải và còn phải thay đổi.

Trong đời sống tu trì, thinh lặng còn là một hình thức bác ái.

Một cộng đoàn không có thinh lặng nội tâm rất dễ trở thành nơi đầy những lời phê bình, những phản ứng và những tranh luận không cần thiết. Có những lúc điều cần thiết không phải là nói thêm, nhưng là biết dừng lại. Có những lúc điều cần thiết không phải là chứng minh mình đúng, nhưng là lắng nghe xem người khác đang đau khổ điều gì.

Một tu sĩ biết thinh lặng trước mặt Chúa phải dần dần học được cách thinh lặng trước những giới hạn của anh em. Không phải là thinh lặng để dung túng điều sai trái, nhưng là thinh lặng để không vội vàng kết án. Không phải là thinh lặng vì sợ hãi, nhưng là thinh lặng để có thể nói lời cần nói vào đúng thời điểm, với đúng thái độ và bằng một trái tim biết yêu thương.

Thinh lặng trong nhà nguyện phải được tiếp nối bằng sự dịu dàng trong nhà ăn, sự kiên nhẫn trong công việc, sự tôn trọng trong hội họp và lòng nhân hậu trong những tương quan hằng ngày.

Nếu chúng ta có thể giữ thinh lặng một giờ trước Thánh Thể nhưng không thể chịu đựng một người anh em nói chậm, thì có lẽ chúng ta vẫn cần học thêm về thinh lặng.

Nếu chúng ta có thể đọc những trang sách thần bí nhưng không thể lắng nghe một người đang khóc, thì chúng ta vẫn cần đi sâu hơn vào mầu nhiệm tình yêu.

Nếu chúng ta có thể nói về sự hiện diện của Chúa nhưng lại không nhận ra nỗi cô đơn của người đang sống bên cạnh, thì đời sống chiêm niệm của chúng ta cần được thanh luyện.

Thinh lặng đích thực không làm cho con người xa cách cuộc đời. Nó giúp con người hiện diện sâu sắc hơn với Thiên Chúa và với tha nhân.

  1. HƠI THỞ VÀ THÂN XÁC TRONG CẦU NGUYỆN – SỬ DỤNG ĐÚNG MỨC, KHÔNG THẦN THÁNH HÓA KỸ THUẬT

Một vấn đề được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu thiền trong bối cảnh Kitô giáo là việc sử dụng hơi thở.

Hơi thở là một thực tại rất gần gũi. Chúng ta hít thở mỗi ngày nhưng ít khi ý thức về điều đó. Chỉ khi bị khó thở, khi mắc bệnh hoặc khi đối diện với một tình huống căng thẳng, chúng ta mới nhận ra hơi thở quan trọng như thế nào.

Trong một số phương pháp thiền định, hơi thở được sử dụng như một điểm tựa để tập trung chú ý. Người thực hành quan sát nhịp thở, nhận biết sự hít vào và thở ra, tránh để tâm trí bị cuốn đi bởi những suy nghĩ liên tục.

Trong đời sống Kitô giáo, người tín hữu cũng có thể ý thức về hơi thở như một phần của thân phận được tạo dựng. Hơi thở nhắc chúng ta rằng sự sống không phải là điều chúng ta tự ban cho mình. Mỗi ngày sống đều là một hồng ân.

Tuy nhiên, cần nói rõ: văn kiện Orationis formas không đưa ra một kỹ thuật điều hòa hơi thở cụ thể, cũng không thiết lập một phương pháp hô hấp bắt buộc cho người Kitô hữu. Văn kiện đưa ra những nguyên tắc thần học và phân định đối với các phương pháp cầu nguyện. Vì thế, không nên gán cho văn kiện một công thức thực hành mà văn kiện không trình bày.

Người tín hữu có thể sử dụng một nhịp thở tự nhiên, thoải mái như một sự hỗ trợ để thân thể bớt căng thẳng trước giờ cầu nguyện. Nhưng không nên cưỡng ép hơi thở, nín thở quá lâu hoặc nghĩ rằng một nhịp thở đặc biệt có khả năng tự nó tạo ra sự hiệp thông với Thiên Chúa.

Điều quan trọng là hướng lòng về Chúa.

Chúng ta có thể ngồi yên, ý thức rằng mình đang hiện diện trước mặt Người. Có thể để hơi thở trở nên tự nhiên và nhẹ nhàng. Có thể thầm thưa một lời nguyện ngắn:

“Lạy Chúa Giêsu, xin ở lại với con.”

Hoặc:

“Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.”

Hoặc:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin thương xót con.”

Nhưng lời kinh không phải là một câu thần chú. Không phải cứ lặp lại một số lần nhất định thì sẽ đạt được một trạng thái đặc biệt. Lời kinh là lời hướng về một Đấng mà chúng ta tin tưởng, yêu mến và muốn sống trong tương quan với Người.

Đó là lý do tại sao Kinh nguyện Giêsu có ý nghĩa sâu sắc trong truyền thống Kitô giáo Đông phương. Lời kinh ấy không chỉ là sự lặp lại âm thanh. Nó là lời tuyên xưng đức tin, lời khẩn cầu lòng thương xót và hành vi đặt toàn thể con người trước Đức Kitô.

Cần phân biệt việc lặp lại lời kinh trong đức tin với việc sử dụng âm thanh như một công cụ thuần túy để tạo ra một trạng thái tâm lý.

Cũng cần lưu ý rằng không phải ai cũng thích hợp với cùng một cách thực hành. Người có vấn đề về hô hấp, người đang trải qua những tình trạng căng thẳng tâm lý hoặc người dễ bị hoảng sợ khi chú ý quá mức đến cảm giác cơ thể cần được hướng dẫn phù hợp. Không nên biến việc tập trung vào hơi thở thành một yêu cầu bắt buộc trong đời sống cầu nguyện.

Cầu nguyện không phải là một cuộc thi về kỹ thuật.

Một người không thể ngồi lâu vẫn có thể cầu nguyện. Một người bị bệnh không thể giữ tư thế ổn định vẫn có thể cầu nguyện. Một người già yếu không thể tập trung lâu vẫn có thể cầu nguyện. Một người đang trải qua những tổn thương tâm lý không nhất thiết phải thực hiện những bài tập tập trung sâu mới được xem là đang cầu nguyện.

Thiên Chúa không chỉ lắng nghe những người có khả năng tập trung tốt. Người lắng nghe cả những người đang run rẩy, những người đang khóc và những người chỉ có thể thưa lên một tiếng: “Lạy Chúa, xin cứu con!”

  1. ĐỜI SỐNG CHIÊM NIỆM PHẢI DẪN ĐẾN TÌNH YÊU THA NHÂN

Nếu chỉ có một điều cần ghi nhớ khi đọc văn kiện năm 1989, thì đó là: cầu nguyện Kitô giáo không bao giờ được tách khỏi tình yêu đối với tha nhân.

Văn kiện nhấn mạnh rằng con đường chiêm niệm Kitô giáo luôn dẫn đến tình yêu người thân cận, đến hành động, đến việc chấp nhận những thử thách và đến sự cộng tác trong sứ mạng của Hội Thánh.

Đây là một tiêu chuẩn phân định hết sức thực tế.

Một người có thể có những giờ cầu nguyện rất sâu, nhưng nếu sau đó lại trở nên ích kỷ, khép kín và thiếu lòng thương xót, người ấy cần tự hỏi điều gì đang xảy ra trong đời sống thiêng liêng của mình.

Một người có thể nói rất nhiều về sự hợp nhất với Thiên Chúa, nhưng nếu không thể sống hòa thuận với anh em, người ấy cần xem lại cách hiểu của mình về sự hợp nhất.

Một người có thể nói rằng mình đang tìm kiếm sự giải thoát khỏi cái tôi, nhưng nếu vẫn luôn muốn được người khác chú ý, muốn được công nhận và muốn mình có tiếng nói cuối cùng, thì có lẽ cái tôi ấy vẫn đang hoạt động rất mạnh.

Thánh Gioan viết:

“Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối” (1 Ga 4,20).

Đây là một lời rất mạnh. Nhưng đó chính là tiêu chuẩn của Tin Mừng.

Tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân không phải là hai con đường tách biệt.

Chúng ta không thể nói mình đang kết hợp với Thiên Chúa là Tình Yêu mà lại cố tình làm tổn thương những người được Người yêu thương.

Chúng ta không thể nói mình đang chiêm niệm mầu nhiệm thập giá mà lại không muốn hy sinh điều gì cho người khác.

Chúng ta không thể nói mình đang sống trong sự hiện diện của Chúa mà lại coi thường những người nghèo, những người bệnh, những người yếu đuối và những người không có khả năng đáp trả lợi ích cho mình.

Chúng ta không thể nói mình đang tìm kiếm bình an mà lại liên tục gieo rắc sự bất an trong cộng đoàn.

Một người càng cầu nguyện sâu càng phải trở nên có khả năng yêu thương cụ thể.

Điều này không có nghĩa là người cầu nguyện sẽ không bao giờ nóng giận, không bao giờ mệt mỏi và không bao giờ có những giới hạn. Nhưng người ấy phải biết nhận ra những giới hạn ấy, biết xin lỗi khi làm tổn thương người khác và biết trở về với con đường hoán cải.

Có một thứ chiêm niệm khiến người ta muốn tránh né mọi người vì không muốn bị phiền toái. Nhưng đó không phải là hình ảnh trọn vẹn của chiêm niệm Kitô giáo.

Có một thứ thinh lặng khiến người ta không muốn nghe những tiếng kêu của người nghèo. Nhưng đó không phải là thinh lặng của Đức Kitô.

Có một thứ bình an chỉ muốn bảo vệ sự dễ chịu của bản thân. Nhưng đó không phải là bình an của Đấng đã hiến mạng sống mình cho nhân loại.

Đức Giêsu đã cầu nguyện trên núi, nhưng Người vẫn trở xuống để gặp gỡ dân chúng. Người đã dành những giờ phút cô tịch với Chúa Cha, nhưng Người không biến mình thành một người xa lạ với những nỗi đau của con người. Người đã tìm nơi thanh vắng, nhưng Người vẫn đi đến với những người bị bệnh, những người đói khát và những người bị loại trừ.

Trong Đức Giêsu, chiêm niệm và hoạt động không đối lập nhau.

Chiêm niệm giúp Người sống trọn vẹn sứ mạng Chúa Cha trao phó. Hoạt động của Người phát xuất từ sự hiệp thông với Chúa Cha.

Đó cũng là con đường của người Kitô hữu.

Cầu nguyện để yêu thương hơn. Yêu thương để cầu nguyện sâu hơn.

Cầu nguyện để phục vụ. Phục vụ để nhận ra mình còn cần được thanh luyện.

Cầu nguyện để biết tha thứ. Tha thứ để trái tim không bị giam cầm trong hận thù.

Cầu nguyện để nhìn thấy Đức Kitô. Nhìn thấy Đức Kitô nơi những người bé nhỏ để biết phục vụ Người.

  1. ĐỪNG ĐỒNG HÓA SỰ KHÔ KHAN VỚI THẤT BẠI – KHI THIÊN CHÚA DƯỜNG NHƯ IM LẶNG

Một trong những đoạn rất đáng suy ngẫm của văn kiện là phần nói về những lúc người cầu nguyện cảm thấy mình đang đi trong sa mạc.

Có những người rất nghiêm túc trong đời sống cầu nguyện nhưng đôi khi không cảm nhận được gì về Thiên Chúa. Họ đến nhà nguyện đúng giờ. Họ đọc Kinh Thánh. Họ giữ những giờ cầu nguyện đã định. Nhưng trong lòng lại khô khan.

Họ có thể cảm thấy những lời kinh trở nên lặp đi lặp lại. Họ không tìm thấy sự an ủi. Họ không cảm nhận được sự hiện diện của Chúa như trước. Có khi họ còn tự hỏi liệu mình có đang cầu nguyện một cách giả tạo hay không.

Văn kiện nhắc rằng những thử thách ấy không phải là điều xa lạ đối với những người nghiêm túc trong đời sống cầu nguyện.

Tuy nhiên, cần tránh một điều: không phải mọi thời kỳ khô khan đều là “đêm tối” theo nghĩa thần bí mà Thánh Gioan Thánh Giá trình bày.

Đây là một phân biệt rất cần thiết.

Có những lúc khô khan xuất phát từ sự mệt mỏi thể lý. Có những lúc do căng thẳng, thiếu ngủ, bệnh tật hoặc những biến động trong cuộc sống. Có những lúc do tâm trí bị phân tán bởi quá nhiều công việc. Có những lúc do những vấn đề tâm lý cần được quan tâm và hỗ trợ. Có những lúc do sự nguội lạnh trong đời sống đức tin. Cũng có những lúc người ta trải qua một giai đoạn thanh luyện sâu sắc mà không thể dễ dàng giải thích.

Không nên vội vàng gán mọi khó khăn tâm lý cho nguyên nhân thiêng liêng. Cũng không nên cho rằng mọi cảm giác khô khan đều là một đặc ân thần bí.

Người hướng dẫn thiêng liêng cần có sự khôn ngoan, kiên nhẫn và khả năng phân định. Khi cần thiết, người đang gặp khó khăn cũng cần được hỗ trợ về y khoa hoặc tâm lý. Không nên thay thế việc chăm sóc sức khỏe bằng những lời giải thích tôn giáo đơn giản.

Nhưng về mặt thiêng liêng, văn kiện nhắc chúng ta một chân lý quan trọng: sự trung thành trong cầu nguyện có giá trị ngay cả khi không có cảm giác an ủi.

Có một tình yêu chỉ tồn tại khi người ta cảm thấy vui. Nhưng cũng có một tình yêu vẫn tiếp tục khi niềm vui không còn xuất hiện.

Một người mẹ vẫn chăm sóc con trong những đêm mất ngủ. Một người cha vẫn làm việc khi thân thể mệt mỏi. Một người vợ vẫn đồng hành với chồng trong những ngày bệnh tật. Một người chồng vẫn ở lại bên vợ khi cuộc sống không còn dễ dàng. Một tu sĩ vẫn trung thành với lời khấn khi không còn cảm thấy những ngày đầu đầy nhiệt huyết.

Đó là những hình thức trung thành âm thầm.

Đời sống cầu nguyện cũng vậy.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện vì trái tim tràn đầy tình yêu. Nhưng cũng có những ngày chúng ta cầu nguyện chỉ vì biết rằng mình đã thuộc về Chúa.

Có những ngày lời kinh như dòng nước mát. Nhưng cũng có những ngày lời kinh giống như một giọt nước nhỏ giữa sa mạc.

Có những ngày chúng ta cảm thấy Chúa rất gần. Nhưng cũng có những ngày chúng ta chỉ còn biết tin rằng Người vẫn ở đó.

Chính trong những lúc ấy, đức tin được thanh luyện.

Chúng ta bắt đầu nhận ra rằng mình đến với Chúa không chỉ vì những gì Người ban, nhưng vì chính Người.

Chúng ta không chỉ yêu Chúa vì Người làm cho cuộc đời dễ dàng, nhưng còn yêu Người khi phải đi qua những điều mình không hiểu.

Chúng ta không chỉ cầu nguyện để được an ủi, nhưng cầu nguyện vì Người xứng đáng được yêu mến.

Có thể nói, một trong những dấu hiệu trưởng thành của đời sống cầu nguyện là khả năng trung thành mà không lệ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phải ép buộc bản thân trong mọi hoàn cảnh. Khi một người đang kiệt sức, họ có thể cần nghỉ ngơi. Khi một người đang bị khủng hoảng, họ có thể cần được nâng đỡ. Khi một người đang gặp những khó khăn tâm lý nghiêm trọng, họ cần được chăm sóc thích hợp.

Trung thành không đồng nghĩa với tự hành hạ mình.

Trung thành là biết tiếp tục hướng về Chúa bằng cách thức phù hợp với tình trạng thực tế của mình.

  1. NGUY CƠ TÌM KIẾM KINH NGHIỆM THIÊNG LIÊNG HƠN LÀ TÌM KIẾM CHÍNH THIÊN CHÚA

Có một câu hỏi rất sâu sắc mà văn kiện đặt ra cho người cầu nguyện: Tôi thực sự đang tìm kiếm Thiên Chúa hay đang tìm kiếm chính những kinh nghiệm của mình?

Đây là một câu hỏi có sức chất vấn mạnh mẽ.

Chúng ta có thể bắt đầu cầu nguyện vì yêu mến Chúa, nhưng dần dần lại trở nên lệ thuộc vào những cảm giác mà việc cầu nguyện mang lại.

Chúng ta có thể mong muốn được bình an, được an ủi, được cảm nhận sự hiện diện của Chúa và được trải nghiệm những giây phút thiêng liêng đặc biệt. Những điều ấy không tự bản chất là xấu. Nhưng nếu chúng trở thành mục tiêu tối hậu, chúng có thể làm cho chúng ta quên mất chính Thiên Chúa.

Một người có thể tìm đến giờ chầu vì muốn được cảm thấy bình an. Nhưng nếu hôm nào không cảm thấy bình an, người ấy có thể cho rằng giờ chầu không có ích.

Một người có thể yêu thích một phương pháp cầu nguyện vì phương pháp ấy giúp họ cảm thấy dễ chịu. Nhưng khi phương pháp ấy không còn mang lại cảm giác mong muốn, họ bắt đầu tìm một kỹ thuật khác mạnh hơn.

Một người có thể đọc các tác phẩm thần bí vì muốn trải nghiệm những điều phi thường. Họ quan tâm đến thị kiến, xuất thần, những cảm nghiệm đặc biệt và những trạng thái nội tâm khác thường. Nhưng họ lại ít quan tâm đến việc sống các nhân đức căn bản.

Khi ấy, đời sống thiêng liêng có nguy cơ trở thành một hình thức tìm kiếm chính mình.

Điều này có thể xảy ra ngay cả trong những môi trường rất đạo đức.

Một người có thể tự hào vì mình cầu nguyện lâu hơn người khác. Một người có thể nghĩ rằng mình hiểu về chiêm niệm hơn những người chỉ đọc kinh bình thường. Một người có thể coi thường những hình thức cầu nguyện đơn sơ vì cho rằng chúng chưa đủ sâu sắc.

Nhưng một người thực sự gặp Thiên Chúa sẽ không dễ dàng khinh miệt những người đang cầu nguyện bằng những cách thức đơn sơ.

Một bà cụ lần chuỗi trong căn nhà nhỏ có thể đang sống một đức tin rất sâu. Một người bệnh chỉ có thể thưa “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Ngài” có thể đang thực hiện một hành vi phó thác rất lớn. Một người lao động âm thầm dâng ngày sống cho Chúa có thể đang sống một hình thức cầu nguyện rất đẹp.

Không thể lấy sự phức tạp của phương pháp để đo lường chiều sâu của tình yêu.

Điều quan trọng không phải là chúng ta có những kinh nghiệm gì, nhưng là chúng ta đang trở thành con người như thế nào trước mặt Chúa.

Có trở nên khiêm nhường hơn không?

Có biết yêu thương hơn không?

Có biết nhận lỗi hơn không?

Có biết tha thứ hơn không?

Có biết sống trung thực hơn không?

Có biết tôn trọng người yếu đuối hơn không?

Có biết phục vụ mà không đòi hỏi được ghi nhận không?

Có biết trung thành với những điều nhỏ bé không?

Nếu những hoa trái ấy ngày càng lớn lên, đời sống cầu nguyện đang giúp chúng ta tiến bước trên con đường Tin Mừng.

  1. ĐỨC MARIA – MẪU GƯƠNG CỦA MỘT TÂM HỒN CHIÊM NIỆM VÀ ĐÓN NHẬN LỜI CHÚA

Khi nói đến cầu nguyện Kitô giáo, chúng ta không thể không nhắc đến Đức Maria.

Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời của một tâm hồn biết lắng nghe Thiên Chúa. Mẹ không tìm cách làm chủ kế hoạch của Người. Mẹ không đòi Thiên Chúa phải giải thích mọi điều trước khi cộng tác. Mẹ mở lòng đón nhận Lời Chúa bằng sự tự do và tín thác.

Trong biến cố Truyền Tin, khi nghe sứ thần loan báo chương trình của Thiên Chúa, Đức Maria đã đặt câu hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” (Lc 1,34).

Câu hỏi ấy không phải là một sự chống đối. Đó là câu hỏi của một tâm hồn muốn hiểu để có thể đáp trả.

Và khi nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa, Mẹ thưa:

“Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38).

Đó là một lời đáp trả tự do.

Đức Maria không bị cưỡng ép. Mẹ đã đón nhận lời mời gọi bằng toàn thể con người mình.

Trong hành trình của Mẹ, có rất nhiều điều Mẹ không thể hiểu ngay lập tức. Khi nghe những lời của các mục đồng về Hài Nhi, Mẹ ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng (Lc 2,19). Khi gặp lại Đức Giêsu trong Đền Thờ, Mẹ chưa hiểu hết lời Người nói, nhưng vẫn ghi nhớ những điều ấy trong lòng (Lc 2,51).

Đức Maria không phải là người đã biết trước tất cả mọi điều. Mẹ là người biết lắng nghe, biết ghi nhớ, biết suy niệm và biết tiếp tục bước đi trong đức tin.

Đây là một mẫu gương rất đẹp của chiêm niệm Kitô giáo.

Chiêm niệm không phải là có câu trả lời cho mọi vấn đề. Chiêm niệm là biết ở lại với Lời Chúa ngay cả khi chưa hiểu hết.

Chiêm niệm không phải là không còn câu hỏi. Chiêm niệm là biết đem những câu hỏi đến trước Thiên Chúa.

Chiêm niệm không phải là trốn khỏi lịch sử. Đức Maria đã đi vào lịch sử cứu độ bằng những lựa chọn cụ thể: đón nhận sứ mạng làm Mẹ Đấng Cứu Thế, lên đường thăm viếng bà Êlisabét, sinh hạ Đức Giêsu trong hoàn cảnh nghèo khó, đưa Người sang Ai Cập, tìm kiếm Người khi Người ở lại Đền Thờ và đứng dưới chân thập giá.

Đức Maria đã sống một đời chiêm niệm giữa những biến cố rất thực tế.

Mẹ không cần phải sống tách biệt khỏi cuộc đời để gặp Thiên Chúa. Mẹ gặp Người trong chính những gì đang xảy ra.

Đó cũng là lời mời gọi dành cho chúng ta.

Hãy học cách ghi nhớ Lời Chúa.

Hãy học cách suy đi nghĩ lại những biến cố trong ánh sáng đức tin.

Hãy học cách không vội vàng kết luận khi chưa hiểu.

Hãy học cách thưa lời xin vâng trong những hoàn cảnh không dễ dàng.

Và hãy học cách ở lại với Đức Kitô ngay cả khi con đường theo Người dẫn chúng ta đến chân thập giá.

  1. ĐỜI SỐNG TU TRÌ VÀ LỜI CẢNH TỈNH CỦA VĂN KIỆN NĂM 1989

Đối với đời sống tu trì, Orationis formas có một giá trị đặc biệt.

Bởi vì người tu sĩ được mời gọi sống một đời cầu nguyện sâu sắc. Cầu nguyện không chỉ là một phần trong thời khóa biểu. Cầu nguyện phải trở thành nguồn mạch và linh hồn của toàn bộ đời sống thánh hiến.

Nhưng chính những người sống trong môi trường tu trì cũng có thể gặp nguy cơ biến cầu nguyện thành một hoạt động máy móc.

Có người đọc kinh mỗi ngày nhưng không còn ý thức mình đang thưa chuyện với ai.

Có người tham dự giờ nguyện nhưng tâm trí luôn bận rộn với những công việc chưa hoàn thành.

Có người đọc Kinh Thánh nhưng chỉ quan tâm đến việc tìm ý tưởng để giảng dạy, mà ít khi để Lời Chúa chất vấn chính mình.

Có người tham dự Thánh lễ nhưng không thực sự để cho mầu nhiệm Thánh Thể biến đổi những tương quan trong cộng đoàn.

Có người tìm kiếm những phương pháp cầu nguyện mới vì cảm thấy truyền thống của mình quá đơn điệu, trong khi chưa thực sự khám phá chiều sâu của những gì mình đang có.

Đây là một điều đáng suy nghĩ.

Đôi khi chúng ta tìm kiếm những điều mới mẻ không phải vì truyền thống của Hội Thánh nghèo nàn, nhưng vì chúng ta chưa dành đủ thời gian để đi sâu vào truyền thống ấy.

Chúng ta muốn tìm một phương pháp mới để cầu nguyện, nhưng lại chưa thực sự kiên trì với một Thánh Vịnh.

Chúng ta muốn tìm một trải nghiệm mới, nhưng lại chưa thực sự dành thời gian suy niệm một đoạn Tin Mừng.

Chúng ta muốn khám phá những kỹ thuật mới, nhưng lại chưa thực sự học cách thinh lặng trước Thánh Thể.

Chúng ta muốn đi vào những tầng sâu của tâm linh, nhưng lại chưa chịu đi vào những tầng sâu của sự thật về chính mình.

Người tu sĩ cần tự hỏi: Tôi đang tìm kiếm điều gì trong đời sống cầu nguyện?

Tôi muốn gặp Thiên Chúa hay muốn tìm một trạng thái dễ chịu?

Tôi muốn được biến đổi hay chỉ muốn được an ủi?

Tôi muốn lắng nghe Lời Chúa hay chỉ muốn Chúa xác nhận những điều tôi đã quyết định?

Tôi muốn yêu thương anh em hay chỉ muốn có một không gian riêng tư không ai làm phiền?

Tôi muốn phục vụ Hội Thánh hay muốn sử dụng đời sống thiêng liêng để khẳng định sự đặc biệt của mình?

Những câu hỏi này không nhằm làm cho người tu sĩ lo lắng, nhưng giúp họ trở về với căn tính của đời thánh hiến.

Người tu sĩ không phải là người đi tìm những kinh nghiệm khác thường. Người tu sĩ là người được mời gọi thuộc trọn về Thiên Chúa và hiến dâng đời mình cho sứ mạng của Đức Kitô.

Đời sống cầu nguyện phải giúp người tu sĩ sống các lời khấn cách sâu sắc hơn.

Đối với lời khấn khó nghèo: cầu nguyện giúp người tu sĩ nhận ra rằng giá trị của mình không tùy thuộc vào tài sản, tiện nghi và những gì mình sở hữu. Người ấy học cách sử dụng của cải như phương tiện phục vụ, chứ không để của cải chiếm hữu trái tim.

Đối với lời khấn khiết tịnh: cầu nguyện giúp người tu sĩ thanh luyện khả năng yêu thương, không biến người khác thành đối tượng sở hữu, không tìm kiếm sự thỏa mãn ích kỷ và biết mở lòng trong tình yêu quảng đại.

Đối với lời khấn vâng phục: cầu nguyện giúp người tu sĩ biết phân định thánh ý Thiên Chúa, biết lắng nghe, biết đối thoại, biết cộng tác và biết từ bỏ ý riêng khi cần thiết, trong sự tôn trọng lương tâm và các nguyên tắc chính đáng của đời sống Hội Thánh.

Nếu một phương pháp thiền định làm cho người tu sĩ xa rời ba lời khấn, khép kín trong thế giới cá nhân và ít quan tâm đến sứ mạng, thì cần phải xem xét lại.

Ngược lại, nếu việc thực hành thinh lặng, chú tâm và hồi tâm giúp người tu sĩ cầu nguyện sâu hơn, sống các lời khấn trưởng thành hơn và phục vụ anh em tốt hơn, thì những yếu tố hỗ trợ ấy có thể được sử dụng cách thích hợp.

Đời sống tu trì không cần những người có vẻ ngoài thật an tĩnh nhưng bên trong đầy ích kỷ. Đời sống tu trì cần những con người có khả năng ở lại với Chúa và vì thế biết ở lại với anh em.

Một tu sĩ trưởng thành không phải là người không bao giờ bị làm phiền, nhưng là người biết yêu thương ngay cả khi bị làm phiền.

Không phải là người không bao giờ bị hiểu lầm, nhưng là người không để sự hiểu lầm biến mình thành cay đắng.

Không phải là người không bao giờ đau khổ, nhưng là người biết đem đau khổ đến trước Chúa và không dùng đau khổ để làm tổn thương người khác.

Không phải là người không còn những giới hạn, nhưng là người khiêm tốn nhận ra giới hạn và không ngừng để Chúa thanh luyện.

Đó là hoa trái mà một đời sống cầu nguyện Kitô giáo phải hướng tới.

  1. NGƯỜI HƯỚNG DẪN THIÊNG LIÊNG – VAI TRÒ CỦA SỰ ĐỒNG HÀNH VÀ PHÂN ĐỊNH

Một điểm quan trọng khác trong văn kiện năm 1989 là vai trò của người hướng dẫn đời sống cầu nguyện.

Trong hành trình thiêng liêng, con người không nên chỉ dựa vào những cảm nhận riêng của mình. Người ta cần được đồng hành, cần được hướng dẫn và đôi khi cần có một người đủ kinh nghiệm giúp mình nhận ra những điều mà bản thân chưa thể nhìn thấy.

Truyền thống Kitô giáo đã có kinh nghiệm này từ thời các Giáo phụ sa mạc.

Những người tìm đến sa mạc không chỉ để sống cô tịch. Họ còn tìm kiếm những vị trưởng lão có kinh nghiệm thiêng liêng để được hướng dẫn. Những vị ấy không đơn thuần truyền đạt một số kỹ thuật cầu nguyện. Họ giúp người môn đệ nhận ra những chuyển động trong tâm hồn, phân định những cám dỗ, đối diện với sự kiêu ngạo, thanh luyện những động lực sai lệch và học cách sống khiêm nhường trước mặt Thiên Chúa.

Một người hướng dẫn thiêng liêng đích thực không tìm cách biến người được hướng dẫn thành bản sao của mình. Người ấy không áp đặt kinh nghiệm cá nhân như thể mọi người đều phải trải qua cùng một con đường. Người ấy cũng không tạo nên sự lệ thuộc tâm lý, khiến người được hướng dẫn không còn khả năng trưởng thành trong tự do và trách nhiệm.

Người hướng dẫn phải giúp người khác đến gần Thiên Chúa hơn.

Đó là mục đích.

Trong bối cảnh thiền định và cầu nguyện hiện nay, vai trò này càng trở nên cần thiết. Không phải mọi người hướng dẫn thiền đều có cùng một nền tảng tôn giáo. Không phải mọi người có kinh nghiệm thực hành đều có khả năng hướng dẫn đời sống cầu nguyện Kitô giáo. Một người có thể rất giỏi trong việc hướng dẫn tư thế, hơi thở và sự tập trung nhưng chưa chắc có đủ kiến thức thần học để giải thích những khác biệt giữa các quan niệm về Thiên Chúa, con người và ơn cứu độ.

Ngược lại, một người có kiến thức thần học cũng cần có kinh nghiệm sống cầu nguyện và khả năng đồng hành thực tế. Không thể chỉ nói về chiêm niệm bằng những khái niệm trừu tượng mà không hiểu những khó khăn của người đang cầu nguyện.

Vì thế, người hướng dẫn cần có ba yếu tố căn bản.

Trước hết là sự trung thành với đức tin của Hội Thánh. Người ấy phải hiểu nền tảng Kinh Thánh, thần học về cầu nguyện, mầu nhiệm Ba Ngôi, mầu nhiệm Nhập Thể, các bí tích và đời sống ân sủng.

Thứ đến là kinh nghiệm cầu nguyện. Người hướng dẫn cần có một đời sống cầu nguyện thực sự, chứ không chỉ biết trình bày lý thuyết. Họ phải hiểu thế nào là khô khan, thế nào là phân tâm, thế nào là kiên trì, thế nào là thanh luyện và thế nào là khiêm nhường trước những giới hạn của bản thân.

Sau cùng là sự khôn ngoan mục vụ. Không phải ai cũng cần cùng một phương pháp. Không phải mọi người đều có cùng tình trạng sức khỏe, tâm lý, hoàn cảnh gia đình và khả năng tập trung. Có người cần được khuyến khích dành thêm thời gian cầu nguyện. Có người cần được giúp giảm bớt những hoạt động quá tải. Có người cần học cách tha thứ. Có người cần được hướng dẫn đọc Kinh Thánh. Có người cần được chăm sóc sức khỏe tâm lý. Có người cần được đồng hành để nhận ra những tổn thương lâu ngày chưa được chữa lành.

Một người hướng dẫn thiêng liêng không được xem mọi khó khăn của con người là vấn đề thiếu đức tin. Cũng không được sử dụng ngôn ngữ thần bí để che lấp những vấn đề cần được giải quyết bằng những phương tiện nhân bản và chuyên môn thích hợp.

Đồng hành thiêng liêng là giúp con người trở về với sự thật và tình yêu của Thiên Chúa.

  1. NHỮNG TIÊU CHÍ PHÂN ĐỊNH MỘT PHƯƠNG PHÁP THIỀN TRONG BỐI CẢNH KITÔ GIÁO

Từ những nguyên tắc của Orationis formas, chúng ta có thể xây dựng một số tiêu chí thực hành để đánh giá một phương pháp thiền định khi được sử dụng trong môi trường Kitô giáo.

Đây không phải là một bảng kiểm tra máy móc thay thế sự phân định của Hội Thánh, nhưng là những câu hỏi giúp người tín hữu biết dừng lại và suy nghĩ trước khi tiếp nhận một phương pháp.

Tiêu chí thứ nhất: Phương pháp ấy có tôn trọng đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi không?

Đây là câu hỏi nền tảng.

Nếu một phương pháp đưa người thực hành đến chỗ phủ nhận Thiên Chúa là Đấng ngôi vị, phủ nhận Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, hoặc đồng hóa Thiên Chúa với một thực tại vô ngôi, thì người Kitô hữu không thể tiếp nhận những quan niệm ấy như thể chúng hoàn toàn phù hợp với đức tin Công giáo.

Chúng ta có thể học hỏi một kỹ năng tập trung, nhưng không thể đánh mất chân lý về Thiên Chúa mà Đức Kitô đã mặc khải.

Tiêu chí thứ hai: Phương pháp ấy có giữ Đức Kitô ở trung tâm không?

Người Kitô hữu không thể xây dựng một đời sống chiêm niệm tách khỏi Đức Giêsu Kitô.

Một phương pháp có thể giúp thân thể thư giãn, tâm trí bớt phân tán và trái tim trở nên bình tĩnh hơn. Nhưng nếu được gọi là phương pháp cầu nguyện Kitô giáo, nó phải hướng người thực hành đến việc gặp gỡ Đức Kitô, lắng nghe Tin Mừng, sống theo lời Người và bước vào tương quan với Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần.

Tiêu chí thứ ba: Phương pháp ấy có tôn trọng thân xác và công trình tạo dựng không?

Kitô giáo không xem thân xác là một sai lầm. Không nên tiếp nhận một quan niệm cho rằng thân xác, vật chất và lịch sử con người tự bản chất là xấu xa.

Thân xác là một phần của con người được Thiên Chúa tạo dựng. Con người được cứu độ toàn diện, và niềm hy vọng Kitô giáo còn hướng đến sự sống lại của thân xác.

Vì thế, mọi thực hành phải tôn trọng sức khỏe, giới hạn và phẩm giá con người.

Tiêu chí thứ tư: Phương pháp ấy có làm cho con người trở nên lệ thuộc vào cảm giác không?

Nếu người thực hành chỉ cảm thấy mình đang cầu nguyện khi đạt được một trạng thái dễ chịu, một cảm giác đặc biệt hoặc một kinh nghiệm khác thường, thì cần xem xét lại.

Cầu nguyện Kitô giáo không được đo bằng mức độ dễ chịu của tâm lý.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện trong niềm vui. Có những ngày chúng ta cầu nguyện trong nước mắt. Có những ngày chúng ta cầu nguyện bằng sự khô khan. Nhưng tất cả đều có thể trở thành những thời khắc gặp gỡ Thiên Chúa nếu chúng ta sống trong đức tin và tự do mở lòng trước Người.

Tiêu chí thứ năm: Phương pháp ấy có đưa đến sự hoán cải không?

Đây là một tiêu chí đặc biệt quan trọng.

Một phương pháp thiền có thể giúp con người thư giãn, nhưng sự thư giãn không đồng nghĩa với hoán cải.

Người Kitô hữu cần tự hỏi: Sau khi thực hành phương pháp này, tôi có trở nên khiêm nhường hơn không? Tôi có dễ tha thứ hơn không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có sống trung thực hơn không? Tôi có quan tâm đến người nghèo hơn không? Tôi có trung thành hơn với những bổn phận của mình không?

Nếu một phương pháp chỉ giúp người ta dễ chịu mà không liên hệ gì đến việc biến đổi đời sống, thì không thể tự động gọi đó là một phương pháp cầu nguyện Kitô giáo.

Tiêu chí thứ sáu: Phương pháp ấy có tôn trọng đời sống bí tích và sự hiệp thông Hội Thánh không?

Cầu nguyện Kitô giáo không thể tách khỏi phép Rửa, Thánh Thể, đời sống phụng vụ và sự hiệp thông của Hội Thánh.

Không một kinh nghiệm cá nhân nào có thể thay thế các bí tích.

Không một người hướng dẫn nào có thể tự đặt mình cao hơn giáo huấn của Hội Thánh.

Không một cảm nghiệm nội tâm nào có thể trở thành tiêu chuẩn tuyệt đối để phủ nhận đức tin tông truyền.

Tiêu chí thứ bảy: Phương pháp ấy có dẫn đến tình yêu và phục vụ không?

Đây là hoa trái cuối cùng.

Nếu người thực hành ngày càng khép kín, tự cao, khinh miệt người khác và coi thường những trách nhiệm bình thường, thì cần phải phân định.

Nếu việc cầu nguyện giúp họ biết sống bác ái, quảng đại, khiêm nhường, trung thành và phục vụ, đó là những dấu hiệu tốt đẹp cần được nuôi dưỡng.

Tất cả những tiêu chí ấy quy về một câu hỏi căn bản:

Phương pháp này có giúp tôi yêu mến Đức Kitô hơn và sống Tin Mừng sâu sắc hơn không?

Nếu câu trả lời là không, chúng ta cần dừng lại để xem xét.

Nếu câu trả lời là có, chúng ta vẫn cần tiếp tục phân định để bảo đảm rằng phương pháp được sử dụng đúng mục đích và không làm lu mờ nền tảng đức tin.

  1. MỘT THỰC HÀNH THINH LẶNG KITÔ GIÁO DỰA TRÊN NHỮNG NGUYÊN TẮC CỦA VĂN KIỆN

Từ những nguyên tắc thần học và mục vụ của văn kiện, chúng ta có thể đề nghị một cách thực hành thinh lặng đơn giản dành cho người Kitô hữu.

Đây không phải là một phương pháp chính thức do văn kiện năm 1989 thiết lập, nhưng là một gợi ý thực hành phù hợp với những nguyên tắc mà văn kiện trình bày.

Bước thứ nhất: Chuẩn bị một không gian thích hợp.

Hãy chọn một nơi tương đối yên tĩnh. Không nhất thiết phải có một căn phòng đặc biệt. Có thể là một góc nhỏ trong nhà, một nhà nguyện, một căn phòng trong tu viện hoặc một nơi thích hợp để cầu nguyện.

Nếu có thể, hãy đặt trước mặt mình một cây Thánh Giá, một quyển Kinh Thánh hoặc một biểu tượng thánh.

Điều quan trọng không phải là trang trí thật đẹp, nhưng là giúp mình ý thức rằng đây là thời gian dành cho Thiên Chúa.

Hãy tắt những phương tiện dễ gây phân tâm nếu không cần thiết.

Bước thứ hai: Ý thức về sự hiện diện của Thiên Chúa.

Ngồi hoặc quỳ trong tư thế thoải mái và thích hợp với sức khỏe. Không cần cố gắng giữ một tư thế gây đau đớn.

Hãy thầm thưa:

“Lạy Chúa, con đang ở trước mặt Chúa.”

Đừng vội vàng đòi hỏi mình phải có một cảm nghiệm đặc biệt. Chỉ cần ý thức rằng mình đang đến trước Đấng yêu thương mình.

Bước thứ ba: Đọc một đoạn Kinh Thánh ngắn.

Có thể chọn một câu trong Tin Mừng.

Chẳng hạn:

“Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy” (Ga 15,9).

Hãy đọc chậm rãi. Đừng vội vàng tìm kiếm nhiều ý tưởng. Hãy để một câu đánh động trái tim.

Bước thứ tư: Dành thời gian suy niệm.

Hãy tự hỏi:

Chúa đang nói gì với tôi qua câu Lời Chúa này?

Điều gì trong cuộc sống của tôi đang cần được soi sáng?

Tôi đang tránh né điều gì?

Tôi cần thay đổi điều gì?

Tôi đang được mời gọi yêu thương ai?

Không cần phải có ngay câu trả lời. Hãy để những câu hỏi ấy ở lại trong tâm hồn.

Bước thứ năm: Thinh lặng trước mặt Chúa.

Hãy dành một khoảng thời gian ngắn để ở lại trong sự hiện diện của Người.

Khi có những tư tưởng xuất hiện, đừng quá hoảng sợ. Đừng cố gắng cưỡng ép tâm trí phải hoàn toàn trống rỗng. Hãy nhận ra mình đang bị phân tâm và nhẹ nhàng trở lại với câu Lời Chúa.

Có thể sử dụng một lời nguyện ngắn:

“Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.”

Hoặc:

“Lạy Chúa, xin dạy con biết yêu thương.”

Hoặc:

“Abba, Cha ơi, con tín thác nơi Ngài.”

Lời nguyện phải xuất phát từ đức tin và lòng yêu mến, chứ không phải từ ý nghĩ rằng việc lặp lại một âm thanh sẽ tự động tạo ra một năng lực thần bí.

Bước thứ sáu: Kết thúc bằng lời đáp trả.

Hãy thưa với Chúa một lời nguyện chân thành.

Có thể là lời tạ ơn, lời thống hối, lời xin ơn hoặc một quyết tâm cụ thể.

Đừng kết thúc giờ cầu nguyện bằng việc chỉ hỏi mình đã cảm thấy điều gì. Hãy hỏi mình sẽ sống thế nào sau khi gặp Chúa.

Bước thứ bảy: Đưa cầu nguyện vào cuộc sống.

Hãy thực hiện một việc bác ái cụ thể.

Có thể là gọi điện hỏi thăm một người đang cô đơn, xin lỗi một người mình đã làm tổn thương, giúp đỡ một người đang gặp khó khăn, kiên nhẫn hơn với một thành viên trong gia đình hoặc trung thành hơn với bổn phận hằng ngày.

Như thế, giờ cầu nguyện không kết thúc khi chúng ta rời khỏi nhà nguyện. Nó tiếp tục trong cách chúng ta sống.

  1. NHỮNG NGỘ NHẬN CẦN TRÁNH KHI ĐỌC VĂN KIỆN NĂM 1989

Để hiểu đúng tinh thần của Orationis formas, cần tránh một số cách diễn giải cực đoan.

Ngộ nhận thứ nhất: Giáo Hội hoàn toàn cấm mọi hình thức thiền định.

Không đúng.

Văn kiện không đưa ra một lệnh cấm chung đối với mọi phương pháp có nguồn gốc ngoài Kitô giáo. Văn kiện thừa nhận rằng có thể tiếp nhận những yếu tố hữu ích, miễn là không làm lu mờ bản chất, logic và những đòi hỏi của cầu nguyện Kitô giáo.

Vì thế, cần phân biệt giữa một phương pháp hỗ trợ về thể lý, tâm lý với một hệ thống tôn giáo hoặc triết học có những quan niệm không tương hợp với đức tin Công giáo.

Ngộ nhận thứ hai: Cứ sử dụng hơi thở và tư thế ngồi là đã thực hành thiền không phù hợp với Kitô giáo.

Không đúng.

Thân xác luôn tham gia vào việc cầu nguyện. Tư thế ngồi, quỳ, đứng, cúi đầu, sự chú ý và nhịp thở tự nhiên đều có thể là những yếu tố hỗ trợ cho đời sống cầu nguyện.

Vấn đề không nằm ở hình thức bên ngoài đơn thuần, nhưng ở ý nghĩa, mục đích và nền tảng mà người thực hành gắn cho những yếu tố ấy.

Ngộ nhận thứ ba: Người Kitô hữu không cần học hỏi bất cứ điều gì từ các truyền thống khác.

Không đúng.

Công đồng Vaticanô II mời gọi Hội Thánh nhìn nhận những gì chân thật và thánh thiện trong các tôn giáo khác. Đối thoại chân thành có thể giúp chúng ta hiểu nhau hơn và khám phá những giá trị mà trước đây chúng ta chưa quan tâm đầy đủ.

Nhưng đối thoại phải đi cùng phân định.

Ngộ nhận thứ tư: Cầu nguyện càng sâu thì càng phải loại bỏ mọi lời kinh, mọi hình ảnh và mọi suy niệm về Đức Kitô.

Không đúng.

Có những truyền thống chiêm niệm nhấn mạnh đến sự thinh lặng và việc vượt qua những hình ảnh thông thường. Tuy nhiên, văn kiện cảnh báo việc sử dụng những thực hành ấy để từ bỏ chính mạc khải về Thiên Chúa trong Đức Kitô.

Người Kitô hữu có thể cầu nguyện trong sự thinh lặng rất sâu mà vẫn ở lại trong đức tin vào Đức Giêsu Kitô.

Ngộ nhận thứ năm: Người có kinh nghiệm thần bí thì đương nhiên thánh thiện hơn người khác.

Không đúng.

Những ân huệ thần bí không phải là phần thưởng mà con người có thể đòi hỏi. Không phải mọi người đều phải trải qua những kinh nghiệm giống nhau. Điều quan trọng là sống trung thành với Thiên Chúa và để ân sủng sinh hoa trái trong đời sống.

Ngộ nhận thứ sáu: Nếu không cảm thấy bình an khi cầu nguyện thì giờ cầu nguyện ấy không có giá trị.

Không đúng.

Cảm xúc có thể thay đổi. Có những lúc cầu nguyện mang lại sự an ủi, nhưng cũng có những lúc người ta phải trung thành trong khô khan. Giá trị của cầu nguyện không được đo lường hoàn toàn bằng cảm giác chủ quan.

Ngộ nhận thứ bảy: Người cầu nguyện sâu không cần quan tâm đến những công việc trần thế.

Không đúng.

Chiêm niệm Kitô giáo phải dẫn đến tình yêu tha nhân, hành động, phục vụ và sự cộng tác trong sứ mạng của Hội Thánh.

Người càng gần Thiên Chúa càng phải có khả năng nhìn thấy những con người đang cần được yêu thương.

  1. GIÁ TRỊ CỦA VĂN KIỆN ĐỐI VỚI THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ

Mặc dù được ban hành năm 1989, văn kiện Orationis formas vẫn có ý nghĩa đặc biệt đối với con người hôm nay.

Thậm chí, trong một số khía cạnh, những vấn đề mà văn kiện đặt ra càng trở nên cấp thiết hơn trong thời đại kỹ thuật số.

Ngày nay, con người không chỉ sống giữa những tiếng ồn của đường phố, công việc và xã hội. Con người còn sống giữa những tiếng ồn không ngừng của màn hình.

Điện thoại thông minh luôn nằm trong tầm tay. Mạng xã hội liên tục cung cấp những thông tin mới. Các ứng dụng được thiết kế để thu hút sự chú ý. Những đoạn video ngắn khiến con người quen với việc chuyển từ hình ảnh này sang hình ảnh khác. Tin nhắn, thông báo, bình luận và những cuộc trò chuyện trực tuyến liên tục chen vào thời gian riêng tư.

Con người ngày càng khó ở lại lâu với một điều.

Đọc một đoạn Kinh Thánh đã khó. Ngồi yên năm phút đã khó. Lắng nghe một người nói hết câu đã khó. Dành thời gian cho một cuộc trò chuyện không bị điện thoại chen ngang đã khó.

Nhiều người không còn biết phải làm gì khi không có một thiết bị trong tay.

Trong hoàn cảnh ấy, nhu cầu tìm kiếm sự thinh lặng càng trở nên cấp thiết.

Nhưng có một nguy cơ mới: con người có thể biến cả việc cầu nguyện thành một sản phẩm tiêu dùng.

Họ tìm những ứng dụng cầu nguyện mới, những chương trình thiền mới, những video hướng dẫn mới, những âm thanh thư giãn mới và những phương pháp mới. Mỗi khi cảm thấy nhàm chán, họ lại chuyển sang một phương pháp khác.

Việc sử dụng công nghệ không tự bản chất là xấu. Các ứng dụng có thể giúp người tín hữu đọc Kinh Thánh, cầu nguyện theo giờ, nghe các bài suy niệm và tham gia những chương trình học hỏi đức tin.

Nhưng công nghệ phải phục vụ đời sống cầu nguyện, chứ không được thay thế tương quan với Thiên Chúa.

Một ứng dụng có thể nhắc chúng ta đến giờ kinh, nhưng không thể cầu nguyện thay chúng ta.

Một video có thể cung cấp một bài suy niệm, nhưng không thể thay thế việc chúng ta tự mình lắng nghe Lời Chúa.

Một chương trình có thể hướng dẫn thư giãn, nhưng không thể ban ân sủng.

Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể giúp chúng ta tìm hiểu các văn kiện thần học, nhưng không thể thay thế lương tâm, đời sống bí tích, sự phân định của Hội Thánh và tương quan cá nhân của chúng ta với Thiên Chúa.

Người tín hữu cần học cách sử dụng công nghệ trong tự do.

Có thể bắt đầu bằng những quyết định rất nhỏ:

Không sử dụng điện thoại trong giờ cầu nguyện.

Dành một khoảng thời gian mỗi ngày để đọc Kinh Thánh trên giấy hoặc trên một phương tiện không gây phân tâm.

Không để những thông báo liên tục làm gián đoạn giờ kinh chung.

Tập lắng nghe người khác mà không nhìn vào màn hình.

Dành thời gian thinh lặng trước Thánh Thể mà không cần ghi lại hay chia sẻ mọi cảm nghiệm.

Học cách sống một ngày mà không cần phải liên tục tìm kiếm sự kích thích mới.

Điều quan trọng không phải là chống lại công nghệ, nhưng là bảo vệ khả năng hiện diện.

Một người có thể kết nối với cả thế giới nhưng vẫn không hiện diện với người đang ngồi bên cạnh.

Một người có thể đọc hàng trăm bài suy niệm nhưng chưa từng dành mười phút để thật sự lắng nghe Chúa.

Một người có thể chia sẻ rất nhiều câu Kinh Thánh nhưng lại không để một câu nào thay đổi cách mình sống.

Vì vậy, lời mời gọi thinh lặng của văn kiện năm 1989 vẫn rất cần thiết.

Thinh lặng để trở lại với Thiên Chúa.

Thinh lặng để trở lại với chính mình.

Thinh lặng để nhận ra người khác.

Và thinh lặng để không đánh mất điều quan trọng nhất giữa vô số điều đang thu hút sự chú ý của chúng ta.

  1. TIẾNG NÓI CỦA GIÁO HỘI KHÔNG PHẢI LÀ TIẾNG NÓI CỦA SỢ HÃI, NHƯNG LÀ TIẾNG NÓI CỦA SỰ THẬT VÀ TÌNH YÊU

Khi đọc văn kiện Orationis formas, chúng ta cần nhận ra thái độ căn bản của Giáo Hội.

Giáo Hội không muốn người tín hữu sống trong sợ hãi trước mọi điều mới mẻ. Nhưng Giáo Hội cũng không muốn con cái mình đánh mất căn tính trong một sự cởi mở thiếu phân định.

Một người có đức tin trưởng thành không phải là người sợ hãi mọi cuộc đối thoại. Người ấy cũng không phải là người dễ dàng chấp nhận mọi quan niệm chỉ vì chúng được trình bày bằng một ngôn ngữ hấp dẫn.

Đức tin trưởng thành biết đối thoại mà không đánh mất căn tính.

Biết học hỏi mà không từ bỏ chân lý.

Biết tôn trọng người khác mà không xóa bỏ những khác biệt.

Biết sử dụng những phương tiện hữu ích mà không biến phương tiện thành cứu cánh.

Biết bước vào sự thinh lặng mà không quên Đấng đang được mình tìm kiếm.

Đây là một thái độ rất cần thiết trong thời đại có nhiều cuộc gặp gỡ giữa các tôn giáo và nền văn hóa.

Chúng ta không cần phải xem những người thuộc truyền thống khác như đối thủ. Họ cũng là những con người đang tìm kiếm chân lý, đang đối diện với những câu hỏi về đau khổ, sự chết, ý nghĩa cuộc sống và hạnh phúc. Chúng ta cần tôn trọng phẩm giá của họ, lắng nghe những điều tốt đẹp họ chia sẻ và đối thoại trong sự chân thành.

Nhưng chúng ta cũng cần biết mình là ai.

Chúng ta là những người đã được gặp Đức Kitô.

Chúng ta tin vào Thiên Chúa là Cha, Con và Thánh Thần.

Chúng ta tin rằng Ngôi Lời đã làm người.

Chúng ta tin rằng Đức Giêsu đã chịu chết và sống lại.

Chúng ta tin rằng con người được cứu độ nhờ ân sủng.

Chúng ta tin rằng Chúa Thánh Thần hoạt động trong lòng Hội Thánh.

Chúng ta tin rằng đời sống cầu nguyện là một hồng ân và là một cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa với con người.

Đây không phải là những điều có thể tùy tiện bỏ qua để tìm kiếm một trải nghiệm tâm linh khác.

Nếu đánh mất những nền tảng ấy, chúng ta có thể vẫn còn một số hoạt động thiền định, vẫn còn những cảm nghiệm nội tâm và vẫn còn những phương pháp tập trung, nhưng chúng ta đã không còn diễn tả trọn vẹn căn tính của cầu nguyện Kitô giáo.

Tiếng nói của Giáo Hội vì thế không nhằm đóng cửa trái tim con người. Tiếng nói ấy muốn giúp trái tim tìm đúng hướng.

Giáo Hội không nói rằng hãy ngừng tìm kiếm.

Giáo Hội nói rằng hãy tìm kiếm trong ánh sáng Đức Kitô.

Giáo Hội không nói rằng hãy sợ hãi sự thinh lặng.

Giáo Hội nói rằng hãy đi vào sự thinh lặng để lắng nghe Thiên Chúa.

Giáo Hội không nói rằng mọi phương pháp đều vô ích.

Giáo Hội nói rằng phương pháp phải phục vụ cầu nguyện, chứ không được thay thế ân sủng.

Giáo Hội không nói rằng hãy đóng kín trước những truyền thống khác.

Giáo Hội nói rằng hãy đối thoại với một trái tim rộng mở và một đức tin vững vàng.

Đó là sự khôn ngoan của phân định Kitô giáo.

  1. SUY NIỆM MỤC VỤ: ĐỪNG ĐỂ MÌNH MẢI MÊ TÌM PHƯƠNG PHÁP MÀ QUÊN MẤT ĐẤNG ĐANG CHỜ MÌNH

Có một hình ảnh rất đáng suy nghĩ.

Hãy tưởng tượng một người con đã lâu ngày không gặp cha mình. Người cha vẫn ở trong căn nhà cũ. Cánh cửa vẫn mở. Người cha vẫn chờ đợi. Người con biết mình cần trở về, nhưng lại dành quá nhiều thời gian để tìm kiếm những phương pháp giúp mình cảm thấy đủ tự tin trước khi bước vào nhà.

Anh tìm một bộ quần áo đẹp. Anh học cách nói chuyện. Anh tìm hiểu những kỹ năng giao tiếp. Anh đọc những cuốn sách về tâm lý. Anh tập luyện để kiểm soát cảm xúc. Anh chuẩn bị rất nhiều thứ.

Nhưng càng chuẩn bị, anh càng quên mất điều quan trọng nhất: người cha không chờ một người con hoàn hảo. Người cha chỉ mong người con trở về.

Trong đời sống cầu nguyện, đôi khi chúng ta cũng như thế.

Chúng ta tìm kiếm một phương pháp thật tốt. Chúng ta muốn có một không gian thật yên tĩnh. Chúng ta muốn tìm được một tư thế hoàn hảo. Chúng ta muốn biết cách kiểm soát tư tưởng. Chúng ta muốn hiểu mọi kỹ thuật. Chúng ta muốn có một trải nghiệm thật sâu.

Những điều ấy có thể có ích, nhưng chúng không phải là trung tâm.

Trung tâm là Thiên Chúa.

Người đang chờ chúng ta.

Người không đợi chúng ta trở thành những chuyên gia cầu nguyện rồi mới đến với Người. Người không đợi chúng ta thanh luyện hết mọi yếu đuối rồi mới yêu thương chúng ta. Người không đợi chúng ta có những lời kinh hoàn hảo rồi mới lắng nghe chúng ta.

Người mời gọi chúng ta đến với Người ngay trong tình trạng hiện tại.

Có thể chúng ta đang mệt mỏi. Có thể chúng ta đang khô khan. Có thể chúng ta đang mang những tổn thương chưa được chữa lành. Có thể chúng ta đang thất vọng về chính mình. Có thể chúng ta đang sống trong những mối tương quan phức tạp. Có thể chúng ta đã cầu nguyện nhiều năm nhưng vẫn cảm thấy mình chưa tiến bộ.

Hãy cứ đến với Chúa.

Đừng biến cầu nguyện thành một dự án để chứng minh mình có khả năng tâm linh.

Đừng biến sự thinh lặng thành một thành tích.

Đừng biến chiêm niệm thành một danh hiệu.

Đừng biến những kinh nghiệm thiêng liêng thành một cách để đánh giá người khác.

Hãy đến với Chúa như một người con.

Hãy để Người yêu thương.

Hãy để Người soi sáng.

Hãy để Người chữa lành.

Hãy để Người thanh luyện.

Hãy để Người dạy chúng ta biết yêu thương.

Có thể sau một giờ cầu nguyện, chúng ta không cảm thấy điều gì đặc biệt. Nhưng nếu chúng ta bước ra khỏi nhà nguyện với một trái tim khiêm nhường hơn, một thái độ kiên nhẫn hơn và một quyết tâm sống tốt hơn, thì giờ cầu nguyện ấy đã sinh hoa trái.

Có thể chúng ta không có những cảm nghiệm thần bí. Nhưng nếu chúng ta biết tha thứ cho người đã làm mình đau khổ, biết phục vụ người yếu đuối và biết trung thành trong những điều nhỏ bé, chúng ta đang sống một đời sống cầu nguyện có chiều sâu.

Có thể chúng ta không biết diễn tả kinh nghiệm của mình bằng những ngôn ngữ thần học phức tạp. Nhưng nếu chúng ta biết thưa với Chúa bằng cả cuộc đời, thì đó là một lời cầu nguyện rất đẹp.

Bởi vì cuối cùng, Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta có những giờ cầu nguyện tốt đẹp. Người muốn có toàn thể cuộc đời chúng ta.

Người muốn trái tim chúng ta.

Người muốn những suy nghĩ của chúng ta.

Người muốn những chọn lựa của chúng ta.

Người muốn cách chúng ta đối xử với người thân.

Người muốn cách chúng ta sống trong cộng đoàn.

Người muốn cách chúng ta sử dụng quyền lực.

Người muốn cách chúng ta phục vụ người nghèo.

Người muốn cách chúng ta đối diện với những tổn thương.

Người muốn cả những vùng sâu kín nhất mà chúng ta chưa từng dám mở ra với bất cứ ai.

Đó chính là lời mời gọi của cầu nguyện Kitô giáo: không chỉ gặp Thiên Chúa trong một khoảnh khắc, nhưng để Người trở thành trung tâm của toàn bộ cuộc đời.

  1. KẾT LUẬN: THINH LẶNG ĐỂ GẶP ĐỨC KITÔ, GẶP ĐỨC KITÔ ĐỂ HỌC YÊU THƯƠNG

Văn kiện Orationis formas năm 1989 là một đóng góp quan trọng của Huấn quyền Hội Thánh vào cuộc đối thoại giữa truyền thống chiêm niệm Kitô giáo và những phương pháp thiền định ngoài Kitô giáo.

Giá trị lớn nhất của văn kiện không nằm ở việc đưa ra một danh sách những điều được phép hay không được phép. Giá trị sâu xa nhất của nó nằm ở việc giúp người tín hữu trở về với bản chất của cầu nguyện Kitô giáo.

Cầu nguyện là tương quan.

Cầu nguyện là cuộc gặp gỡ giữa hai tự do.

Cầu nguyện là sự mở lòng của con người trước Thiên Chúa.

Cầu nguyện là tham dự vào sự sống Ba Ngôi nhờ Đức Kitô và trong Chúa Thánh Thần.

Cầu nguyện là lắng nghe Lời Chúa, chiêm ngắm mầu nhiệm Nhập Thể, sống trong sự hiệp thông Hội Thánh và để cho ân sủng biến đổi toàn thể con người.

Giáo Hội không phủ nhận những yếu tố hữu ích mà các truyền thống khác có thể đóng góp. Nhưng Giáo Hội nhắc nhở rằng mọi phương pháp phải được phân định trong ánh sáng đức tin. Không được biến phương tiện thành mục đích. Không được đồng hóa sự bình an tâm lý với sự hiệp thông thần linh. Không được biến kỹ thuật thành một con đường tự cứu độ. Không được làm lu mờ mầu nhiệm Đức Kitô và sự hiện diện của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Người Kitô hữu không tìm kiếm một khoảng trống vô định. Người Kitô hữu tìm kiếm Thiên Chúa hằng sống.

Người Kitô hữu không tìm cách hòa tan nhân vị vào một thực tại vô ngôi. Người Kitô hữu tìm kiếm sự hiệp thông trong tình yêu mà không đánh mất phẩm giá thụ tạo.

Người Kitô hữu không coi thân xác và lịch sử là những trở ngại cần bị loại bỏ. Người Kitô hữu tin rằng Ngôi Lời đã làm người và đã cứu độ chúng ta bằng chính cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Người.

Người Kitô hữu không tìm kiếm sự thánh thiện bằng một kỹ thuật. Người Kitô hữu mở lòng để đón nhận ân sủng và cộng tác với ân sủng ấy bằng một đời sống hoán cải.

Người Kitô hữu không cầu nguyện để trốn khỏi thế giới. Người Kitô hữu cầu nguyện để có thể trở lại với thế giới bằng một trái tim được biến đổi.

Và có lẽ đây là điều quan trọng nhất mà chúng ta cần ghi nhớ khi kết thúc chương này:

Đừng tìm kiếm sự thinh lặng chỉ để không còn nghe thấy tiếng ồn của cuộc đời. Hãy tìm kiếm sự thinh lặng để nghe được tiếng Chúa. Đừng tìm kiếm sự bình an chỉ để không còn phải đối diện với những vấn đề của mình. Hãy tìm kiếm bình an để có đủ sức can đảm đối diện với cuộc đời trong ánh sáng Tin Mừng. Đừng tìm kiếm sự kết hợp với Thiên Chúa để trốn khỏi những con người đang sống bên cạnh mình. Hãy kết hợp với Thiên Chúa để biết yêu thương họ bằng chính tình yêu mà Người đã dành cho chúng ta.

Bởi vì người thực sự gặp Đức Kitô không thể tiếp tục sống như trước.

Người ấy có thể vẫn phải làm những công việc cũ, sống trong căn nhà cũ, ở trong cộng đoàn cũ và đối diện với những khó khăn cũ. Nhưng cách nhìn đã thay đổi. Cách yêu thương đã thay đổi. Cách đón nhận người khác đã thay đổi. Cách đối diện với đau khổ đã thay đổi.

Người ấy không còn xem cầu nguyện chỉ là một khoảng thời gian được dành riêng trong ngày. Cầu nguyện dần trở thành nhịp sống của cả cuộc đời.

Trong nhà nguyện, người ấy học cách lắng nghe Chúa.

Trong nhà ăn, người ấy học cách lắng nghe anh em.

Trong công việc, người ấy học cách phục vụ.

Trong những bất đồng, người ấy học cách khiêm nhường.

Trong đau khổ, người ấy học cách tín thác.

Trong những ngày khô khan, người ấy học cách trung thành.

Trong những thành công, người ấy học cách tạ ơn.

Trong những thất bại, người ấy học cách đứng dậy.

Và trong mọi hoàn cảnh, người ấy học cách trở về với Đức Kitô.

Đó là con đường chiêm niệm mà Giáo Hội muốn bảo vệ.

Không phải một con đường xa lạ với Tin Mừng, nhưng là con đường đi sâu hơn vào Tin Mừng.

Không phải một phương pháp để con người làm chủ Thiên Chúa, nhưng là một hành trình để con người được Thiên Chúa yêu thương và biến đổi.

Không phải một sự trốn chạy khỏi thân phận con người, nhưng là một sự đón nhận thân phận ấy trong ánh sáng mầu nhiệm Nhập Thể.

Không phải một cuộc tìm kiếm những kinh nghiệm phi thường, nhưng là một đời sống bình thường được thấm nhuần sự hiện diện phi thường của Thiên Chúa.

Và như thế, sau tất cả những cuộc tìm kiếm, những phương pháp, những kỹ thuật, những suy tư và những khám phá về đời sống nội tâm, người Kitô hữu vẫn được mời gọi trở về với một lời mời gọi rất đơn sơ của Đức Giêsu:

“Hãy ở lại trong tình thương của Thầy” (Ga 15,9).

Ở lại.

Không phải chỉ đến rồi đi.

Không phải chỉ tìm Chúa khi cần được an ủi.

Không phải chỉ cầu nguyện khi cuộc đời thuận lợi.

Không phải chỉ yêu mến Chúa khi Người ban những điều mình mong muốn.

Nhưng ở lại trong tình yêu của Người, cả khi vui lẫn khi buồn, cả khi sáng lẫn khi tối, cả khi hiểu lẫn khi chưa hiểu, cả khi được an ủi lẫn khi phải đi qua sa mạc.

Ở lại để được yêu thương.

Ở lại để được thanh luyện.

Ở lại để được biến đổi.

Ở lại để học cách yêu thương như Đức Kitô.

Đó là chiều sâu của cầu nguyện Kitô giáo.

Đó cũng là lời mời gọi mà văn kiện Orationis formas gửi đến mỗi người chúng ta.

LỜI NGUYỆN KẾT THÚC CHƯƠNG 7

Lạy Thiên Chúa là Cha nhân từ,

Có những lúc chúng con đã tìm kiếm Chúa bằng rất nhiều phương pháp, đã đọc rất nhiều sách, đã học hỏi nhiều trường phái cầu nguyện, đã cố gắng tìm kiếm những kinh nghiệm sâu xa của đời sống nội tâm, nhưng đôi khi lại quên mất điều đơn sơ nhất: Chúa đang chờ đợi chúng con.

Chúng con đã muốn có một giờ cầu nguyện thật hoàn hảo, nhưng lại chưa biết trao cho Chúa một trái tim chân thành. Chúng con đã muốn có một tâm trí thật yên tĩnh, nhưng lại chưa chịu từ bỏ những điều đang làm tâm hồn mình bất an. Chúng con đã muốn cảm nghiệm sự hiện diện của Chúa, nhưng lại chưa thực sự sẵn sàng để Chúa bước vào những vùng tối trong cuộc đời mình.

Xin tha thứ cho chúng con.

Xin dạy chúng con hiểu rằng cầu nguyện không phải là một kỹ thuật để chiếm hữu Chúa, nhưng là một cuộc gặp gỡ trong tình yêu. Xin giúp chúng con biết sử dụng những phương tiện thích hợp mà không bao giờ đánh mất mục đích. Xin cho chúng con biết đón nhận những điều tốt đẹp từ các nền văn hóa và truyền thống khác, nhưng luôn biết phân định trong ánh sáng đức tin Công giáo.

Lạy Chúa Giêsu,

Xin đừng để chúng con tìm kiếm sự thinh lặng mà quên mất Ngài. Xin đừng để chúng con tìm kiếm những cảm nghiệm tâm linh mà quên mất thập giá của Ngài. Xin đừng để chúng con mải mê với những phương pháp cầu nguyện mà quên mất Tin Mừng. Xin đừng để chúng con nói về sự kết hợp với Thiên Chúa mà lại xa cách những người đang sống bên cạnh mình.

Xin dạy chúng con biết cầu nguyện như Ngài đã cầu nguyện. Biết tìm nơi thanh vắng để ở lại với Chúa Cha. Biết lắng nghe thánh ý Cha. Biết phó thác trong những giờ phút đau khổ. Biết đứng dậy để tiếp tục sứ mạng. Và biết yêu thương đến cùng.

Lạy Chúa Thánh Thần,

Xin đến và hoạt động trong lòng chúng con. Xin thanh luyện những động lực ích kỷ. Xin soi sáng những vùng tối của tâm hồn. Xin giải thoát chúng con khỏi sự lệ thuộc vào những cảm giác nhất thời. Xin giúp chúng con biết phân định giữa điều đến từ Chúa và điều chỉ phát xuất từ những ham muốn của bản thân.

Xin dạy chúng con biết thinh lặng mà không khép kín, biết chiêm niệm mà không xa rời cuộc đời, biết tìm kiếm Chúa mà không khinh thường những con người đang cần chúng con yêu thương.

Lạy Chúa, xin cho giờ cầu nguyện của chúng con không chỉ dừng lại ở những lời kinh, nhưng trở thành một đời sống biết tha thứ. Xin cho sự thinh lặng trong nhà nguyện trở thành sự kiên nhẫn trong cộng đoàn. Xin cho những giây phút chiêm niệm trước Thánh Thể trở thành lòng quảng đại đối với người nghèo. Xin cho việc đọc và suy niệm Lời Chúa trở thành những lựa chọn trung thành trong đời sống hằng ngày.

Và khi chúng con không còn cảm thấy gì trong cầu nguyện, xin đừng để chúng con vội vàng bỏ cuộc. Khi chúng con đi qua những ngày khô khan, xin cho chúng con biết ở lại. Khi chúng con không hiểu con đường phía trước, xin cho chúng con biết tín thác. Khi chúng con mệt mỏi, xin cho chúng con biết đến với Ngài. Khi chúng con bị tổn thương, xin cho chúng con biết để Ngài chữa lành.

Lạy Chúa, xin cho chúng con đừng bao giờ tìm kiếm những kinh nghiệm thiêng liêng nhiều hơn chính Ngài.

Xin cho chúng con đừng bao giờ yêu thích những phương pháp cầu nguyện hơn tình yêu của Ngài.

Xin cho chúng con đừng bao giờ muốn trở thành những người có vẻ thánh thiện hơn là thực sự trở nên những người biết yêu thương.

Và cuối cùng, khi mọi lời nói đã lặng xuống, khi mọi phương pháp đã được đặt sang một bên, khi mọi cảm nghiệm đã qua đi, xin cho chúng con vẫn còn biết ở lại bên Ngài.

Bởi vì Ngài không phải là một kinh nghiệm để chúng con đạt được.

Ngài là Thiên Chúa để chúng con tôn thờ.

Ngài không phải là một trạng thái để chúng con làm chủ.

Ngài là Tình Yêu để chúng con đón nhận.

Ngài không phải là một khoảng trống để chúng con hòa tan vào.

Ngài là Cha, là Con và là Thánh Thần, Đấng mời gọi chúng con bước vào sự sống thần linh bằng ân sủng.

Xin cho cả cuộc đời chúng con trở thành một lời cầu nguyện.

Amen.

TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU

Để tiếp tục nghiên cứu chương này theo hướng thần học, linh đạo và mục vụ, cần đặc biệt tham khảo những văn kiện và tác phẩm sau:

  1. Bộ Giáo lý Đức tin, Orationis formas – Thư gửi các Giám mục Giáo hội Công giáo về một số khía cạnh của việc suy niệm Kitô giáo, ngày 15 tháng 10 năm 1989. Đây là tài liệu nền tảng của chương này.
  2. Công đồng Vaticanô II, Nostra aetate – Tuyên ngôn về liên lạc của Giáo Hội với các tôn giáo ngoài Kitô giáo, đặc biệt số 2, về việc nhìn nhận những gì chân thật và thánh thiện nơi các tôn giáo khác.
  3. Công đồng Vaticanô II, Dei Verbum – Hiến chế tín lý về Mạc khải của Thiên Chúa, đặc biệt số 2, về mạc khải qua hành động và lời nói, và số 25, về việc đọc và cầu nguyện với Kinh Thánh.
  4. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 2558–2567 về cầu nguyện trong đời sống Kitô giáo; 2568–2649 về lời cầu nguyện trong Cựu Ước và Tân Ước; 2700–2724 về những hình thức cầu nguyện.
  5. Thánh Têrêsa Avila, Lâu đài nội tâm – một tác phẩm quan trọng về hành trình đi vào chiều sâu tâm hồn và sự kết hợp với Thiên Chúa.
  6. Thánh Gioan Thánh Giá, Đường lên núi Carmel và Đêm tối linh hồn – những tác phẩm trình bày tiến trình thanh luyện và sự tự do của con người trước ân sủng.
  7. Thánh Augustinô, Tự thuật – một hành trình tìm kiếm Thiên Chúa trong chiều sâu nội tâm, nhưng luôn vượt lên trên chính mình để gặp Đấng là Chân Lý.
  8. Thánh Bênêđictô, Tu luật Thánh Bênêđictô – nền tảng về cầu nguyện, thinh lặng, lắng nghe, lao động và đời sống cộng đoàn.
  9. Thánh Inhaxiô Loyola, Linh Thao – một phương pháp cầu nguyện, suy niệm và phân định thiêng liêng đặt Đức Kitô làm trung tâm.
  10. Thomas Merton, các tác phẩm về chiêm niệm và đối thoại liên tôn – giúp tìm hiểu sâu hơn mối tương quan giữa đời sống chiêm niệm Kitô giáo và những truyền thống tâm linh phương Đông, trong tinh thần đối thoại và phân định.

Ghi chú thần học: Khi nghiên cứu văn kiện năm 1989, cần phân biệt rõ giữa những nội dung được văn kiện trực tiếp khẳng định, những ứng dụng mục vụ được rút ra từ các nguyên tắc của văn kiện và những đề xuất thực hành do người hướng dẫn xây dựng. Không nên gán cho Orationis formas những kỹ thuật cụ thể mà văn kiện không trực tiếp thiết lập. Đây là điều cần thiết để bảo đảm tính chính xác của công trình nghiên cứu về linh đạo chiêm niệm Kitô giáo.

CHƯƠNG 8: THỰC HÀNH TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY

ĐƯA THIỀN VÀ CHIÊM NIỆM VÀO NHỊP SỐNG KITÔ HỮU – HỌC SỐNG TRONG SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA GIỮA NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG NHẤT

  1. TỪ LÝ THUYẾT ĐẾN MỘT ĐỜI SỐNG CÓ CHIỀU SÂU NỘI TÂM

Viết về thiền, nói về chiêm niệm, trình bày những phương pháp cầu nguyện, phân tích các truyền thống linh đạo của Hội Thánh, tất cả những điều ấy có thể rất phong phú về mặt tri thức. Người ta có thể đọc rất nhiều sách về sự thinh lặng, thuộc lòng những lời dạy của các thánh, hiểu được sự khác biệt giữa suy niệm và chiêm niệm, biết đến Kinh nguyện Giêsu, Lectio Divina, linh đạo các Giáo phụ sa mạc, truyền thống Carmêlô, những trang viết của thánh Têrêsa Avila, thánh Gioan Thánh Giá hay Thomas Merton. Người ta thậm chí có thể giải thích rất sâu sắc về việc cầu nguyện bằng trái tim, về sự hiện diện của Thiên Chúa, về việc thanh luyện nội tâm và về con đường kết hợp với Người.

Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn tất cả những hiểu biết ấy: Tôi có thực sự sống điều tôi đã đọc không? Tôi có dành một khoảng thời gian nào trong ngày để ở lại với Thiên Chúa không? Tôi có biết dừng lại giữa những công việc bận rộn để lắng nghe tiếng nói của Người không? Tôi có thể ngồi yên trước mặt Chúa mà không cần phải liên tục nói, liên tục xin, liên tục trình bày những nhu cầu của mình không? Tôi có để cho Lời Chúa chạm đến những vùng sâu kín nhất của tâm hồn, hay tôi chỉ đọc Lời Người như đọc một văn bản tôn giáo?

Đây chính là điểm quyết định của đời sống thiêng liêng. Bởi vì cầu nguyện không chỉ là một chủ đề để nghiên cứu. Cầu nguyện là một tương quan cần được sống. Chiêm niệm không chỉ là một khái niệm thần học. Chiêm niệm là một hành trình trong đó con người học cách hiện diện trước Thiên Chúa bằng toàn bộ con người mình.

Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: chúng ta có thể dành nhiều năm để nói về cầu nguyện nhưng lại không có đủ mười phút mỗi ngày để thực sự cầu nguyện. Chúng ta có thể khuyên người khác sống thinh lặng nhưng chính mình lại không chịu nổi vài phút không có điện thoại, không có âm thanh, không có thông báo, không có một điều gì đó để xem, để đọc, để nghe. Chúng ta có thể viết những bài suy niệm rất sâu sắc về việc phó thác nhưng trong thực tế lại luôn lo lắng, kiểm soát, tính toán và sợ hãi.

Chúng ta nói rằng Thiên Chúa là trung tâm đời mình, nhưng rất nhiều khi những điều khác lại chiếm lấy trung tâm ấy: công việc, tiền bạc, danh dự, thành công, những mối tương quan, những tổn thương, những bất mãn, những kế hoạch chưa thành, những lời người khác nói về mình.

Vì thế, thực hành thiền và chiêm niệm trong đời sống Kitô hữu không phải là thêm một hoạt động tôn giáo vào một lịch trình vốn đã quá bận rộn. Đó là học cách đặt lại toàn bộ đời sống dưới ánh sáng của sự hiện diện Thiên Chúa.

Người Kitô hữu không được mời gọi chạy trốn khỏi cuộc sống để tìm một sự bình an xa lạ với thực tế. Người Kitô hữu được mời gọi gặp Thiên Chúa ngay trong thực tế ấy. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trong nhà nguyện, trước Nhà Tạm hay trong những giờ kinh phụng vụ. Người cũng hiện diện trong căn bếp, trong lớp học, trong bệnh viện, trong văn phòng, trên cánh đồng, trong những cuộc gặp gỡ, trong những công việc âm thầm và cả trong những giây phút con người cảm thấy mình yếu đuối nhất.

Điều cần thiết là học cách nhận ra sự hiện diện ấy.

Một người mẹ có thể gặp Chúa khi chăm sóc đứa con đang bệnh. Một người cha có thể cầu nguyện khi âm thầm làm việc để nuôi sống gia đình. Một người công nhân có thể sống trong sự hiện diện của Chúa khi làm công việc nặng nhọc mà vẫn giữ được lòng ngay thẳng. Một người tu sĩ có thể chiêm niệm ngay trong công việc nhà bếp, trong việc quét sân, giặt áo, phục vụ cộng đoàn. Một linh mục có thể gặp Chúa trong những giờ giải tội, khi lắng nghe một người đau khổ, khi thăm một bệnh nhân hay khi âm thầm cầu nguyện cho một người mà mình không thể giúp được bằng bất cứ phương tiện nào khác.

Bởi vậy, mục tiêu của thực hành chiêm niệm không phải là tạo ra một con người xa rời cuộc sống, nhưng là giúp con người sống cuộc sống sâu sắc hơn, tỉnh thức hơn, yêu thương hơn và tự do hơn.

Một người thực sự biết cầu nguyện không nhất thiết là người nói nhiều về Thiên Chúa. Đôi khi, đó là người biết lắng nghe hơn, ít phán xét hơn, ít nóng giận hơn, biết nhận lỗi hơn, biết tha thứ hơn và biết hiện diện trọn vẹn hơn với những người đang sống bên cạnh mình.

Nếu sau nhiều năm cầu nguyện mà chúng ta vẫn dễ dàng làm tổn thương người khác, vẫn sống ích kỷ, vẫn không thể chịu đựng những người khác biệt, vẫn nuôi dưỡng lòng kiêu ngạo và vẫn không có khả năng tha thứ, chúng ta cần nghiêm túc nhìn lại cách mình đang cầu nguyện.

Bởi vì cầu nguyện chân thật phải dần dần biến đổi cách chúng ta sống.

  1. BẮT ĐẦU BẰNG MƯỜI PHÚT THINH LẶNG MỖI NGÀY

Một trong những thực hành đơn giản nhất nhưng cũng có thể đem lại nhiều hoa trái là dành mỗi ngày từ mười đến hai mươi phút để ngồi yên trước mặt Thiên Chúa.

Mười phút có vẻ rất ít. Nhưng đối với một người đã quen sống trong tiếng ồn, mười phút không có điện thoại, không có âm nhạc, không có công việc, không có những cuộc trò chuyện và không có những kích thích liên tục có thể là một thử thách thực sự.

Chúng ta hãy thử hình dung một người vừa thức dậy. Điều đầu tiên người ấy làm là tìm điện thoại. Người ấy xem giờ, kiểm tra tin nhắn, đọc thông báo, xem tin tức, lướt qua những hình ảnh mới. Chỉ trong vài phút, tâm trí đã bị kéo vào hàng chục hướng khác nhau. Một ngày mới bắt đầu bằng những tiếng gọi từ bên ngoài, trước khi người ấy có cơ hội lắng nghe điều gì đang diễn ra bên trong tâm hồn mình.

Có thể người ấy chưa kịp nhớ đến Thiên Chúa thì đã nghĩ đến công việc. Chưa kịp dâng ngày mới thì đã lo đến những cuộc hẹn. Chưa kịp cảm tạ vì còn được sống thì đã bận tâm đến những điều chưa hoàn thành.

Thói quen ấy không nhất thiết xuất phát từ sự thiếu đức tin. Nhiều khi nó chỉ là kết quả của một lối sống đã trở nên quá quen thuộc.

Vì thế, việc dành mười phút thinh lặng mỗi ngày có thể là một cách rất đơn giản để thiết lập lại trật tự nội tâm.

Không cần một căn phòng đặc biệt. Không cần một chiếc ghế đắt tiền. Không cần một không gian được trang trí cầu kỳ. Một góc nhỏ trong nhà, một chiếc ghế bên cửa sổ, một khoảng sân yên tĩnh, một nhà nguyện hay một góc phòng cũng có thể trở thành nơi cầu nguyện.

Điều quan trọng không nằm ở không gian bên ngoài, nhưng ở thái độ của trái tim.

Người thực hành có thể ngồi thẳng lưng, hai chân đặt thoải mái trên mặt đất, hai tay để nhẹ nhàng trên đùi. Không cần cố gắng tạo ra một tư thế hoàn hảo. Cơ thể được thư giãn vừa đủ để không trở thành một trở ngại cho sự chú tâm.

Sau đó, hãy dành một chút thời gian để nhận biết mình đang hiện diện trước Thiên Chúa.

Có thể bắt đầu bằng dấu Thánh Giá. Có thể đọc thật chậm một câu Thánh Vịnh. Có thể thưa:

“Lạy Chúa, con đang ở đây. Xin giúp con biết ở lại với Chúa.”

Hoặc:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Không cần phải đọc thật nhiều lời kinh. Không cần phải cố gắng suy nghĩ thật sâu. Chỉ cần để lời kinh trở thành một điểm tựa giúp tâm hồn quay trở về với Chúa.

Sau đó, hãy ở lại trong thinh lặng.

Đây là lúc nhiều người bắt đầu nhận ra rằng ngồi yên không hề dễ dàng như mình tưởng.

Tâm trí có thể bắt đầu nghĩ đến công việc ngày mai. Một chuyện đã xảy ra hôm qua bất chợt xuất hiện. Một lời nói của ai đó làm mình buồn lại quay trở về. Những khoản tiền phải thanh toán, những việc còn dang dở, những cuộc điện thoại chưa thực hiện, những mối tương quan chưa được giải quyết, tất cả có thể lần lượt xuất hiện.

Người mới bắt đầu thường nghĩ rằng mình đã thất bại trong cầu nguyện vì không thể giữ tâm trí tập trung.

Nhưng không phải như vậy.

Sự phân tán của tâm trí là một kinh nghiệm rất bình thường trong đời sống cầu nguyện. Điều quan trọng không phải là không bao giờ bị phân tâm, nhưng là biết nhẹ nhàng quay trở lại.

Mỗi lần nhận ra mình đang nghĩ đến điều khác, đừng giận dữ với bản thân. Đừng kết án mình là người yếu đức tin. Đừng cố gắng xua đuổi mọi ý nghĩ bằng một thái độ căng thẳng.

Chỉ cần nhận ra: Tôi đang bị cuốn đi bởi một suy nghĩ.

Rồi nhẹ nhàng trở về với lời kinh.

Nếu đang thưa danh Chúa Giêsu, hãy trở về với danh thánh ấy. Nếu đang suy niệm một câu Lời Chúa, hãy trở về với câu Lời Chúa ấy. Nếu đang ở trong thinh lặng, hãy trở về với ý thức đơn sơ rằng mình đang ở trước mặt Thiên Chúa.

Có thể trong mười phút ấy, chúng ta phải quay trở lại hàng chục lần. Điều đó không có nghĩa là mười phút ấy vô ích. Trái lại, mỗi lần quay trở lại là một lần chúng ta tập luyện sự tự do của tâm hồn.

Chúng ta đang học không để mình bị điều khiển hoàn toàn bởi những ý nghĩ xuất hiện trong đầu.

Chúng ta đang học không chạy theo mọi cảm xúc.

Chúng ta đang học hiện diện.

Và trên hết, chúng ta đang học ở lại với Thiên Chúa.

Một điều cần lưu ý là thinh lặng Kitô giáo không phải là một kỹ thuật nhằm làm cho đầu óc hoàn toàn trống rỗng, cũng không phải là nỗ lực tự tạo ra một trạng thái đặc biệt. Người Kitô hữu không tìm kiếm sự trống rỗng như mục tiêu cuối cùng. Chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa, Đấng đang yêu thương và mời gọi chúng ta bước vào tương quan với Người.

Thinh lặng không phải là không có gì. Thinh lặng là tạo không gian để lắng nghe Đấng mà chúng ta thường không nghe được vì quá nhiều tiếng nói khác đang chiếm lấy tâm hồn.

  1. HỌC CÁCH THỞ TRONG SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA

Hơi thở là một trong những điều gần gũi nhất nhưng cũng dễ bị chúng ta quên lãng nhất.

Chúng ta thở mỗi ngày, nhưng hiếm khi thực sự ý thức về hơi thở. Chúng ta sống nhờ những nhịp thở liên tục, nhưng thường chỉ chú ý đến chúng khi cơ thể mệt mỏi hoặc gặp khó khăn.

Trong thực hành thinh lặng, việc nhận biết hơi thở có thể giúp con người trở về với giây phút hiện tại.

Người Kitô hữu có thể ngồi yên, cảm nhận hơi thở đi vào và đi ra một cách tự nhiên. Không cần cố gắng hít thật sâu, không cần điều khiển nhịp thở một cách máy móc, cũng không cần nín thở hay tạo ra những kỹ thuật phức tạp.

Chỉ cần nhận biết: Tôi đang thở. Tôi đang sống. Tôi đang hiện diện trước mặt Chúa.

Có thể kết hợp hơi thở với một lời nguyện ngắn:

Khi hít vào, thầm thưa: “Lạy Chúa Giêsu Kitô.”

Khi thở ra, thầm thưa: “Xin thương xót con.”

Hoặc:

Khi hít vào: “Lạy Chúa, con thuộc về Ngài.”

Khi thở ra: “Con xin phó thác đời con.”

Đây là một cách thực hành có thể giúp người cầu nguyện tập trung hơn. Tuy nhiên, không nên biến hơi thở thành một nghi thức máy móc hay nghĩ rằng cứ phối hợp đúng nhịp thở thì chắc chắn sẽ đạt được một trạng thái thiêng liêng nào đó.

Hơi thở chỉ là một điểm tựa. Trung tâm vẫn là Thiên Chúa.

Có một điều rất đẹp trong kinh nghiệm cầu nguyện này: chúng ta không cần phải làm cho mình trở nên hoàn hảo trước khi đến với Chúa.

Chúng ta có thể đến với Người trong chính tình trạng hiện tại của mình.

Nếu đang mệt, hãy đến với Chúa trong sự mệt mỏi.

Nếu đang lo lắng, hãy đến với Chúa trong sự lo lắng.

Nếu đang buồn, hãy đến với Chúa trong nỗi buồn.

Nếu đang giận dữ, hãy đến với Chúa trong sự giận dữ.

Nếu đang khô khan, hãy đến với Chúa trong sự khô khan.

Không cần phải giả vờ bình an khi lòng đang bất an. Không cần phải tạo ra những cảm xúc đạo đức khi tâm hồn đang trống rỗng. Không cần phải che giấu những điều mình đang trải qua.

Thiên Chúa không cần chúng ta trình diễn một phiên bản hoàn hảo của bản thân. Người muốn gặp chính con người thật của chúng ta.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã nhiều lần mời gọi những người đang vất vả đến với Người. Lời mời ấy không dành riêng cho những ai đã giải quyết xong mọi vấn đề, nhưng dành cho những người đang mang gánh nặng.

“Anh em hãy đến cùng tôi, hỡi tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng” (Mt 11,28).

Đó là lời mời gọi dành cho một tâm hồn đang cần được nghỉ ngơi trong tình yêu Thiên Chúa.

  1. KINH NGUYỆN GIÊSU – MANG THÁNH DANH CHÚA VÀO TRÁI TIM

Một thực hành rất phù hợp với đời sống hằng ngày là Kinh nguyện Giêsu, vốn có một lịch sử lâu dài trong truyền thống linh đạo Kitô giáo Đông phương.

Lời kinh thường được đọc là:

“Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Lời kinh ngắn gọn này chứa đựng một chiều sâu thần học và tâm linh rất phong phú.

Trước hết, người cầu nguyện tuyên xưng Đức Giêsu là Chúa Kitô. Người không chỉ là một nhân vật lịch sử, không chỉ là một vị thầy dạy đạo đức, nhưng là Đấng Cứu Độ, là Con Thiên Chúa.

Tiếp đến, người cầu nguyện tuyên xưng lòng thương xót của Người.

Cuối cùng, người cầu nguyện nhìn nhận thân phận yếu đuối và tội lỗi của chính mình.

Lời kinh này không phải là một câu thần chú. Việc lặp lại Thánh Danh không có tác dụng ma thuật. Sức mạnh của lời kinh không nằm ở số lần đọc, cũng không nằm ở tốc độ đọc, nhưng ở tương quan đức tin, lòng khiêm nhường và sự phó thác của người cầu nguyện.

Khi đọc lời kinh, chúng ta không tìm cách điều khiển Thiên Chúa. Chúng ta không đọc để buộc Người phải ban cho mình điều gì. Chúng ta đọc để mở lòng trước Đấng đang yêu thương chúng ta.

Có thể thực hành Kinh nguyện Giêsu vào buổi sáng, trước khi bắt đầu công việc. Có thể đọc khi đi bộ, khi ngồi trên xe, khi chờ đợi một cuộc hẹn, khi đi qua những hành lang bệnh viện hoặc khi tâm hồn đang bất an.

Khi gặp một người làm mình khó chịu, có thể thầm đọc lời kinh để không phản ứng ngay lập tức.

Khi bị xúc phạm, có thể thầm đọc lời kinh để không để cơn giận điều khiển lời nói.

Khi cảm thấy mình thất bại, có thể thầm đọc lời kinh để nhớ rằng giá trị của bản thân không chỉ được đo bằng những thành công bên ngoài.

Khi nhìn thấy một người đau khổ, có thể thầm đọc lời kinh và dâng người ấy cho lòng thương xót của Thiên Chúa.

Điều đáng chú ý là Kinh nguyện Giêsu không chỉ giúp người ta tập trung vào bản thân. Nếu được thực hành đúng đắn, lời kinh phải mở rộng trái tim chúng ta đến với người khác.

Người càng cầu xin lòng thương xót cho mình càng phải học biết thương xót người khác.

Người càng ý thức mình được Chúa tha thứ càng phải bớt khắt khe với những người đang vấp ngã.

Người càng kêu cầu danh Chúa Giêsu càng phải để cho cách sống của mình phản chiếu tinh thần của Đức Giêsu.

Không thể vừa lặp lại lời kinh xin Chúa thương xót mình, vừa cố tình giữ lấy lòng thù hận đối với người khác mà không muốn hoán cải.

Không thể vừa xin Chúa tha thứ, vừa từ chối tha thứ cho người bên cạnh.

Không thể vừa cầu nguyện với Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng, vừa nuôi dưỡng sự kiêu ngạo, tự mãn và khinh thường những người yếu đuối.

Kinh nguyện Giêsu phải dần dần đi từ môi miệng vào trái tim, rồi từ trái tim đi vào cách sống.

Đó mới là hoa trái thực sự của lời kinh.

  1. LECTIO DIVINA – ĐỌC LỜI CHÚA BẰNG CẢ TRÁI TIM

Nếu Kinh nguyện Giêsu giúp chúng ta mang Thánh Danh vào đời sống, thì Lectio Divina giúp chúng ta học cách lắng nghe Lời Chúa.

Lectio Divina là một truyền thống đọc và cầu nguyện với Kinh Thánh đã được phát triển sâu sắc trong đời sống đan tu và được thực hành rộng rãi trong Hội Thánh.

Đây không đơn thuần là việc đọc Kinh Thánh để thu thập kiến thức. Cũng không phải là đọc thật nhanh để hoàn thành một chương trình đọc sách thiêng liêng.

Lectio Divina là một cuộc gặp gỡ giữa Lời Chúa và tâm hồn con người.

Có thể thực hành theo bốn bước truyền thống: Lectio, Meditatio, Oratio và Contemplatio, nghĩa là đọc, suy niệm, cầu nguyện và chiêm niệm.

Lectio – Đọc.

Trước tiên, hãy chọn một đoạn Kinh Thánh ngắn. Không cần đọc quá nhiều. Có thể chọn bài Tin Mừng của ngày hôm đó, một Thánh Vịnh hoặc một đoạn trong các thư của thánh Phaolô.

Hãy đọc chậm rãi.

Đừng vội vàng.

Đừng chỉ đọc bằng mắt.

Hãy đọc như một người đang lắng nghe một lời nhắn gửi dành cho chính mình.

Có thể đọc hai lần. Lần thứ nhất để hiểu nội dung. Lần thứ hai để nhận ra một câu, một từ hoặc một hình ảnh đặc biệt chạm đến tâm hồn.

Meditatio – Suy niệm.

Sau khi đọc, hãy dừng lại trước một câu Lời Chúa.

Chẳng hạn, khi đọc câu:

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

Hãy tự hỏi: Câu nói này có ý nghĩa gì đối với cuộc đời tôi hôm nay?

Tôi có thực sự tin rằng Chúa ở cùng tôi không?

Tại sao có những lúc tôi sống như thể mình hoàn toàn đơn độc?

Tại sao tôi dễ dàng tuyệt vọng khi gặp khó khăn?

Có điều gì trong cuộc sống đang khiến tôi quên mất lời hứa của Đức Giêsu?

Suy niệm không phải là ép buộc mình phải tìm ra một ý tưởng thật cao siêu. Đôi khi chỉ cần để một câu Lời Chúa ở lại trong tâm hồn.

Oratio – Cầu nguyện.

Sau khi lắng nghe và suy niệm, hãy thưa chuyện với Chúa.

Có thể nói:

“Lạy Chúa, con biết Chúa luôn ở cùng con, nhưng nhiều khi con lại sống như một người không có Chúa. Con sợ hãi trước những điều chưa xảy đến. Con lo lắng về những điều con không thể kiểm soát. Con dễ dàng đánh mất bình an khi mọi việc không diễn ra như ý muốn. Xin dạy con biết tin tưởng vào sự hiện diện của Chúa.”

Cầu nguyện ở đây không cần những lời hoa mỹ. Hãy nói với Chúa bằng ngôn ngữ chân thật nhất của trái tim.

Contemplatio – Chiêm niệm.

Cuối cùng, hãy ở lại trong thinh lặng.

Đừng cố gắng tìm thêm ý tưởng. Đừng tiếp tục phân tích từng câu chữ. Đừng vội vàng chuyển sang một chủ đề khác.

Hãy để Lời Chúa lắng xuống trong tâm hồn.

Có thể chỉ cần ở lại với một câu:

“Thầy ở cùng anh em.”

Hoặc:

“Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.”

Trong truyền thống Kitô giáo, chiêm niệm không phải là tự mình sản xuất ra một kinh nghiệm thần bí. Đó là thái độ đón nhận, khiêm tốn và yêu mến trước Thiên Chúa. Người tín hữu không thể buộc mình đạt được một trạng thái chiêm niệm bằng ý chí. Họ chỉ có thể chuẩn bị tâm hồn, trung thành cầu nguyện và để mình được Lời Chúa dẫn dắt.

Điều quan trọng nhất của Lectio Divina không phải là sau khi đọc xong chúng ta có thể nhớ được bao nhiêu ý tưởng, nhưng là Lời Chúa đã làm thay đổi điều gì trong cuộc sống.

Nếu đọc câu “Hãy yêu thương nhau” mà chúng ta vẫn cố tình làm tổn thương người khác, Lời Chúa chưa được đón nhận trọn vẹn.

Nếu đọc câu “Đừng xét đoán” mà chúng ta vẫn dành phần lớn thời gian để nói xấu người khác, chúng ta cần tiếp tục để Lời Chúa chất vấn mình.

Nếu đọc lời Đức Giêsu mời gọi tha thứ mà chúng ta vẫn nuôi dưỡng những oán giận, chúng ta cần ở lại lâu hơn với lời mời gọi ấy.

Lời Chúa không được ban cho chúng ta chỉ để suy nghĩ. Lời Chúa được ban để chúng ta sống.

  1. CẦU NGUYỆN TRONG LÚC LÀM VIỆC – BIẾN NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG THÀNH NƠI GẶP GỠ CHÚA

Một trong những sai lầm phổ biến của người Kitô hữu là nghĩ rằng chỉ khi ngồi trong nhà thờ, đọc kinh trước bàn thờ hoặc quỳ trước Nhà Tạm thì mình mới thực sự cầu nguyện.

Dĩ nhiên, những thời gian cầu nguyện chính thức, phụng vụ và lãnh nhận các bí tích có vị trí không thể thay thế trong đời sống đức tin. Nhưng đời sống cầu nguyện không bị giới hạn trong những khoảng thời gian ấy.

Thánh Phaolô viết:

“Anh em hãy cầu nguyện không ngừng” (1 Tx 5,17).

Lời mời gọi này không có nghĩa là con người phải ngừng mọi hoạt động để đọc kinh liên tục. Cũng không có nghĩa là chúng ta phải lặp đi lặp lại một câu kinh trong khi không còn chú ý đến công việc đang làm.

Đúng hơn, đó là lời mời gọi xây dựng một đời sống luôn hướng về Thiên Chúa.

Một người có thể làm việc và vẫn sống trong sự hiện diện của Chúa.

Một người có thể chăm sóc gia đình và vẫn giữ tâm hồn hướng về Người.

Một người có thể đi trên đường, tiếp xúc với mọi người, giải quyết công việc và vẫn duy trì một chiều sâu nội tâm.

Điều này có thể bắt đầu bằng những thực hành rất nhỏ.

Khi thức dậy.

Trước khi cầm điện thoại, hãy dành một phút để cảm tạ Thiên Chúa vì ngày sống mới.

Có thể thưa:

“Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì con còn được sống. Xin đón nhận ngày hôm nay của con. Xin hướng dẫn những suy nghĩ, lời nói và việc làm của con.”

Đừng vội vàng nghĩ đến tất cả những gì phải hoàn thành. Hãy nhớ rằng trước khi chúng ta bắt đầu làm việc, chúng ta đã là người được Thiên Chúa yêu thương.

Giá trị của chúng ta không bắt đầu từ hiệu suất làm việc.

Khi rửa chén.

Đây là một công việc rất bình thường. Nhưng nếu biết sống chậm lại, chúng ta có thể biến nó thành một kinh nghiệm cầu nguyện.

Hãy cảm nhận dòng nước, nhìn những chiếc chén, những chiếc đĩa cần được rửa sạch. Hãy làm từng việc với sự chú ý.

Có thể thầm thưa:

“Lạy Chúa, xin thanh tẩy tâm hồn con như con đang rửa sạch những chiếc chén này.”

Đừng để công việc ấy chỉ là một nhiệm vụ khó chịu. Hãy đón nhận nó như một cơ hội phục vụ gia đình.

Có biết bao người sống chung trong một mái nhà nhưng không còn muốn làm những việc nhỏ cho nhau. Ai cũng muốn được phục vụ, nhưng ít người muốn âm thầm phục vụ.

Cầu nguyện trong lúc rửa chén có thể giúp chúng ta nhận ra rằng tình yêu thường được thể hiện qua những công việc chẳng ai nhìn thấy.

Khi quét nhà.

Hãy quét nhà với sự chú ý và lòng biết ơn.

Có thể thầm cầu nguyện:

“Lạy Chúa, xin giúp con biết quét đi những bụi bẩn trong tâm hồn mình: sự ích kỷ, lòng kiêu ngạo, tính nóng nảy và những thành kiến đang làm cho con xa cách anh chị em.”

Chúng ta có thể lau sạch nền nhà mỗi ngày, nhưng đã bao lâu rồi chúng ta chưa lau sạch những oán giận trong lòng?

Chúng ta có thể nhìn thấy một hạt bụi rất nhỏ trên bàn, nhưng lại không nhận ra sự kiêu ngạo đang lớn lên trong cách mình đối xử với người khác.

Một công việc bình thường có thể trở thành lời nhắc nhở về hành trình hoán cải.

Khi đi bộ.

Thay vì luôn đeo tai nghe, nghe nhạc, xem điện thoại hoặc để tâm trí chạy theo những suy nghĩ không ngừng, đôi khi hãy đi bộ trong thinh lặng.

Cảm nhận bước chân. Nhìn những gì đang diễn ra chung quanh. Nhận ra ánh sáng, cây cối, bầu trời, những người đang đi qua.

Hãy cảm tạ Thiên Chúa vì sự sống.

Có thể thầm đọc:

“Lạy Chúa, xin dẫn con đi trong đường lối của Ngài.”

Khi chờ đợi.

Chờ xe, chờ khám bệnh, chờ đến lượt làm thủ tục, chờ một cuộc gặp gỡ, chờ một người thân trở về.

Chúng ta thường xem chờ đợi là thời gian vô ích. Vì thế, ngay khi có một khoảng trống, chúng ta lập tức tìm điện thoại để lấp đầy.

Nhưng có thể chính những khoảng chờ ấy lại là cơ hội để chúng ta tập sống thinh lặng.

Không cần phải biến mọi giây phút thành một bài cầu nguyện dài. Chỉ cần ý thức rằng mình đang sống trước mặt Chúa.

Hãy để những khoảng thời gian tưởng như vô ích trở thành những khoảng thời gian nuôi dưỡng tâm hồn.

  1. THINH LẶNG TRƯỚC KHI NÓI – HỌC CÁCH KHÔNG ĐỂ LỜI NÓI ĐIỀU KHIỂN CUỘC ĐỜI

Một trong những hoa trái thiết thực nhất của việc thực hành thinh lặng là khả năng kiểm soát lời nói.

Có những người đọc kinh rất nhiều nhưng nói năng rất nặng nề. Có những người dành hàng giờ trong nhà thờ nhưng khi trở về nhà lại dễ dàng nổi nóng. Có những người nói về tình yêu Thiên Chúa nhưng không thể chịu đựng được những người sống bên cạnh mình.

Điều đó cho thấy đời sống cầu nguyện cần được nối kết với đời sống thường nhật.

Thinh lặng không chỉ là ngồi yên trong một căn phòng. Thinh lặng còn là biết dừng lại trước khi phản ứng.

Có những lời nói nếu được thốt ra trong một phút nóng giận có thể làm tổn thương một người suốt nhiều năm.

Có những câu nói tưởng như vô tình nhưng có thể khiến một đứa trẻ mang mặc cảm đến khi trưởng thành.

Có những lời phê bình được nói ra dưới danh nghĩa sửa dạy nhưng thực chất chỉ nhằm trút giận.

Có những cuộc tranh luận mà chúng ta không thực sự muốn tìm ra sự thật, nhưng chỉ muốn chứng minh rằng mình đúng.

Trong những giây phút ấy, thinh lặng có thể trở thành một hình thức yêu thương.

Khi cảm thấy cơn giận đang dâng lên, hãy dừng lại.

Đừng trả lời ngay.

Đừng vội gửi tin nhắn.

Đừng lập tức đưa ra kết luận.

Hãy thở nhẹ nhàng và thầm thưa:

“Lạy Chúa Giêsu, xin giữ gìn miệng lưỡi con.”

Sau đó, hãy tự hỏi:

Điều tôi sắp nói có đúng không?

Có cần thiết không?

Có được nói bằng tình yêu không?

Tôi đang muốn giúp người kia hay chỉ muốn làm cho họ đau?

Tôi đang tìm kiếm sự thật hay đang bảo vệ cái tôi của mình?

Không phải lúc nào im lặng cũng là tốt. Có những lúc chúng ta phải lên tiếng để bảo vệ sự thật, bảo vệ người yếu thế, ngăn chặn bất công và nói rõ những điều cần thiết. Nhưng ngay cả khi phải lên tiếng, chúng ta vẫn có thể nói với một tâm hồn đã được thanh luyện bởi cầu nguyện.

Một người có đời sống nội tâm sâu sắc không phải là người không bao giờ bất đồng. Đó là người biết bất đồng mà không hủy hoại phẩm giá của người khác.

Không phải là người không bao giờ tức giận. Đó là người biết nhận diện cơn giận và không để nó biến thành bạo lực trong lời nói hay hành động.

Không phải là người luôn luôn im lặng. Đó là người biết khi nào cần nói, nói điều gì và nói như thế nào.

  1. THỰC HÀNH THINH LẶNG TRONG GIA ĐÌNH

Gia đình là nơi rất cần sự hiện diện của Thiên Chúa, nhưng cũng là nơi dễ xuất hiện những căng thẳng nhất.

Những người sống gần nhau thường biết rõ những điểm yếu của nhau. Họ biết người kia dễ nổi nóng vì điều gì, sợ hãi điều gì, tự ái ở đâu và có những tổn thương nào.

Chính vì quá gần gũi, đôi khi chúng ta lại ít dành cho nhau sự chú ý chân thành.

Một người cha có thể trở về nhà nhưng tâm trí vẫn ở nơi làm việc. Một người mẹ có thể ngồi bên con nhưng mắt vẫn dán vào điện thoại. Vợ chồng có thể ở chung một căn phòng nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng. Con cái có thể ăn cùng bàn với cha mẹ nhưng không còn cảm thấy mình được lắng nghe.

Gia đình không chỉ thiếu thời gian. Nhiều gia đình còn thiếu sự hiện diện.

Chúng ta có thể dành nhiều giờ bên nhau mà vẫn không thực sự gặp gỡ nhau.

Vì thế, việc thực hành thinh lặng trong gia đình không nên chỉ được hiểu là mọi người cùng ngồi yên. Điều sâu xa hơn là học cách hiện diện với nhau bằng một trái tim biết lắng nghe.

Một gia đình có thể bắt đầu bằng một phút thinh lặng trước giờ cầu nguyện chung.

Cha mẹ có thể nói với con:

“Bây giờ chúng ta hãy ngồi yên một chút. Mỗi người hãy nhớ rằng Chúa đang ở đây, đang yêu thương gia đình chúng ta.”

Sau đó, cả nhà cùng làm dấu Thánh Giá và đọc một lời kinh ngắn.

Có thể dành vài giây để mỗi người thầm cảm tạ Chúa về một điều trong ngày.

Một đứa trẻ có thể cảm tạ vì hôm nay được vui chơi.

Một người mẹ có thể cảm tạ vì con mình khỏe mạnh.

Một người cha có thể cảm tạ vì có công việc để nuôi sống gia đình.

Một người đang đau bệnh có thể cảm tạ vì hôm nay vẫn có người chăm sóc.

Không cần ép buộc trẻ em phải cầu nguyện dài. Cũng không nên biến giờ cầu nguyện thành một buổi học giáo lý căng thẳng.

Hãy giúp trẻ nhận ra rằng cầu nguyện là được ở với một Đấng yêu thương mình.

Điều quan trọng là người lớn phải làm gương.

Không thể dạy con thinh lặng khi chính cha mẹ luôn sống trong sự nóng nảy.

Không thể dạy con biết lắng nghe nếu cha mẹ không bao giờ chịu nghe con nói.

Không thể dạy con cầu nguyện nếu trong gia đình, giờ kinh chỉ là một bổn phận bị ép buộc, thiếu tình yêu và sự hiện diện.

Trẻ em học được rất nhiều từ cách người lớn sống.

Một đứa trẻ có thể không hiểu hết những lời giải thích về chiêm niệm, nhưng nó có thể cảm nhận được sự bình an nơi người mẹ đang cầu nguyện.

Nó có thể nhận ra người cha biết xin lỗi sau khi nóng giận.

Nó có thể học được sự tha thứ khi thấy cha mẹ không giữ mãi những bất đồng.

Nó có thể hiểu rằng Thiên Chúa là tình yêu khi được lớn lên trong một gia đình biết yêu thương nhau.

Và có lẽ, đó là một trong những cách giáo dục đức tin sâu sắc nhất.

  1. CẦU NGUYỆN TRONG NHỮNG LÚC ĐAU KHỔ VÀ KHÔNG CÒN SỨC LỰC

Một thực hành rất quan trọng của chiêm niệm là học cách đến với Thiên Chúa khi cuộc đời không diễn ra như chúng ta mong muốn.

Có những ngày chúng ta cầu nguyện rất dễ dàng. Tâm hồn nhẹ nhàng, mọi việc tương đối ổn định, gia đình bình an, sức khỏe tốt, công việc thuận lợi. Khi ấy, lời kinh có thể tuôn chảy tự nhiên.

Nhưng cũng có những ngày chúng ta không thể cầu nguyện như trước.

Một người thân qua đời.

Một cuộc hôn nhân đứng trước nguy cơ đổ vỡ.

Một đứa con rời xa gia đình.

Một người bệnh nhận được kết quả xét nghiệm đáng sợ.

Một người mất việc.

Một linh mục gặp khủng hoảng trong sứ vụ.

Một tu sĩ trải qua những năm tháng khô khan, cô đơn và mệt mỏi.

Một người từng có đời sống cầu nguyện sốt sắng nay không còn cảm thấy gì khi bước vào nhà nguyện.

Trong những hoàn cảnh ấy, chúng ta thường nghĩ rằng mình đã đánh mất khả năng cầu nguyện.

Nhưng có khi chính lúc ấy, chúng ta cần một cách cầu nguyện đơn sơ hơn.

Không cần phải giải thích mọi chuyện.

Không cần phải tìm ra ngay một ý nghĩa cho đau khổ.

Không cần phải ép mình cảm thấy vui vẻ.

Hãy đến với Chúa như một người đang đau.

Hãy ngồi trước mặt Người và thưa:

“Lạy Chúa, hôm nay con không biết phải nói gì. Con rất mệt. Con không hiểu điều gì đang xảy ra. Con không biết ngày mai sẽ thế nào. Nhưng con xin ở lại với Chúa.”

Có thể chỉ nói được một câu:

“Lạy Chúa, xin thương xót con.”

Có thể không nói được câu nào.

Có thể chỉ khóc.

Và đôi khi, nước mắt cũng là một lời cầu nguyện.

Thánh Vịnh đã nhiều lần diễn tả tiếng kêu của con người trong đau khổ. Người cầu nguyện không che giấu sự tuyệt vọng, không giả vờ rằng mọi chuyện đều tốt đẹp. Họ đem chính nỗi đau của mình đến trước mặt Thiên Chúa.

Đó là một điều rất quan trọng trong linh đạo Kitô giáo: chúng ta không cần phải phủ nhận nỗi đau để chứng minh mình có đức tin.

Đức tin không phải là không bao giờ khóc.

Đức tin không phải là không bao giờ sợ hãi.

Đức tin không phải là lúc nào cũng có thể giải thích mọi biến cố.

Đức tin là tiếp tục hướng về Thiên Chúa ngay cả khi chúng ta chưa hiểu được con đường Người đang dẫn mình đi.

Trong những lúc ấy, thực hành thinh lặng có thể trở thành một hành động phó thác.

Chúng ta không phó thác vì đã hiểu hết mọi chuyện.

Chúng ta phó thác vì tin rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương mình, ngay cả khi mọi câu trả lời chưa xuất hiện.

Tuy nhiên, cũng cần nói rõ rằng cầu nguyện không thay thế việc tìm kiếm sự trợ giúp cần thiết. Người đang chịu khủng hoảng tâm lý, trầm cảm, sang chấn hoặc kiệt sức nghiêm trọng có thể cần được hỗ trợ bởi bác sĩ, chuyên viên tâm lý và những người có chuyên môn. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Đôi khi, đó chính là một cách đón nhận sự chăm sóc mà Thiên Chúa gửi đến qua con người.

Chiêm niệm không phải là buộc người đau khổ phải chịu đựng trong im lặng. Chiêm niệm giúp con người có can đảm nhìn nhận sự thật, tìm kiếm sự chữa lành và bước đi trong hy vọng.

  1. THỰC HÀNH CHIÊM NIỆM TRONG ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH VÀ XÃ HỘI HIỆN ĐẠI

Ngày nay, một trong những khó khăn lớn nhất của đời sống nội tâm là sự phân tán liên tục.

Chúng ta sống trong một thế giới mà gần như mọi thứ đều tranh giành sự chú ý của con người.

Điện thoại liên tục phát ra thông báo.

Mạng xã hội đưa đến những hình ảnh mới.

Tin tức cập nhật từng phút.

Các ứng dụng luôn tìm cách giữ người dùng ở lại lâu hơn.

Công việc có thể theo chúng ta về tận phòng ngủ.

Những cuộc trò chuyện không có điểm dừng.

Ngay cả khi không có việc gì cấp bách, chúng ta vẫn cảm thấy cần phải mở điện thoại để xem có điều gì mới không.

Dần dần, con người đánh mất khả năng ở yên với chính mình.

Một khoảng trống xuất hiện là chúng ta muốn lấp đầy nó.

Một phút chờ đợi là chúng ta tìm kiếm nội dung để xem.

Một buổi tối rảnh rỗi là chúng ta cần một chương trình giải trí.

Một bữa ăn gia đình là mỗi người có thể chìm vào màn hình riêng.

Vấn đề không phải là điện thoại hay công nghệ tự thân đều xấu. Công nghệ có thể giúp con người học hỏi, làm việc, kết nối, truyền giáo và phục vụ. Vấn đề là chúng ta có còn làm chủ được sự chú ý của mình hay không.

Nếu không biết sử dụng công nghệ một cách tự do, chúng ta có thể trở thành những người luôn bị kéo đi bởi những tiếng gọi bên ngoài.

Vì thế, người Kitô hữu cần học thực hành một thứ kỷ luật thiêng liêng rất cụ thể: dành lại sự chú ý cho Thiên Chúa và cho những người đang sống bên cạnh mình.

Có thể bắt đầu bằng những việc sau:

Không sử dụng điện thoại trong mười lăm phút đầu tiên sau khi thức dậy.

Không mang điện thoại vào giờ cầu nguyện nếu không thực sự cần thiết.

Tắt những thông báo không quan trọng.

Dành một khoảng thời gian trong ngày không sử dụng mạng xã hội.

Không vừa ăn vừa xem điện thoại.

Khi nói chuyện với một người, hãy đặt điện thoại xuống và thực sự lắng nghe.

Trước khi đi ngủ, hãy dành vài phút nhìn lại ngày sống trước mặt Thiên Chúa.

Những thực hành ấy không nhằm tạo ra một lối sống khắc khổ hoặc cực đoan. Chúng chỉ giúp chúng ta lấy lại quyền tự do đối với sự chú ý của mình.

Bởi vì điều chúng ta dành sự chú ý cho mỗi ngày sẽ dần dần định hình con người chúng ta.

Nếu chúng ta liên tục chú ý đến những điều gây tức giận, tâm hồn dễ trở nên nóng nảy.

Nếu chúng ta liên tục so sánh bản thân với người khác, lòng biết ơn dễ bị thay thế bằng mặc cảm và ganh tị.

Nếu chúng ta liên tục chạy theo những hình ảnh thành công, chúng ta có thể đánh mất khả năng trân trọng những điều bình thường.

Nếu chúng ta dành thời gian để lắng nghe Lời Chúa, suy nghĩ về tình yêu, thực hành lòng biết ơn và hiện diện với những người thân yêu, tâm hồn sẽ dần dần được nuôi dưỡng theo hướng khác.

Đó là lý do tại sao sự thinh lặng rất cần thiết trong thời đại kỹ thuật số.

Không phải để chống lại thế giới hiện đại, nhưng để không đánh mất chính mình giữa thế giới ấy.

  1. CHIÊM NIỆM TRONG CÔNG VIỆC VÀ SỨ VỤ CỦA NGƯỜI LINH MỤC

Đối với người linh mục, thực hành thinh lặng và chiêm niệm có một ý nghĩa đặc biệt.

Đời sống linh mục gắn liền với rất nhiều hoạt động: cử hành Thánh lễ, giải tội, giảng dạy, thăm viếng bệnh nhân, đồng hành thiêng liêng, điều hành giáo xứ, tổ chức các sinh hoạt mục vụ, gặp gỡ giáo dân, giải quyết những vấn đề hành chính và những khó khăn của cộng đoàn.

Có những ngày linh mục gặp rất nhiều người nhưng lại không có thời gian gặp chính tâm hồn mình trước mặt Chúa.

Có những ngày linh mục nói rất nhiều về Thiên Chúa nhưng lại ít dành thời gian ở riêng với Người.

Có những ngày linh mục phải lắng nghe rất nhiều nỗi đau của giáo dân nhưng không có đủ thời gian để đem những nỗi đau ấy vào cầu nguyện.

Có những lúc linh mục phục vụ liên tục đến mức không còn nhận ra mình đang mệt mỏi.

Chính vì thế, sự thinh lặng không phải là một điều xa xỉ đối với người linh mục. Đó là một nhu cầu căn bản của đời sống thiêng liêng và sứ vụ.

Linh mục không chỉ là người làm những công việc của Thiên Chúa. Trước hết, linh mục là người được mời gọi sống tương quan với Thiên Chúa.

Nếu đời sống nội tâm bị bỏ quên, hoạt động mục vụ có thể dần dần trở thành một chuỗi công việc cần hoàn thành.

Người linh mục có thể vẫn cử hành Thánh lễ, vẫn giảng lễ, vẫn giải tội, vẫn điều hành giáo xứ, nhưng trái tim có thể trở nên mệt mỏi, khô cứng và mất dần niềm vui ban đầu.

Nguy hiểm hơn, đôi khi người mục tử có thể vô tình tìm kiếm giá trị bản thân qua sự thành công của các hoạt động, qua lời khen của giáo dân, qua số lượng người tham dự, qua những thành quả hữu hình.

Những điều ấy không phải lúc nào cũng xấu. Nhưng nếu chúng trở thành nguồn duy nhất xác định giá trị của người linh mục, thì đời sống thiêng liêng sẽ bị tổn thương.

Người linh mục cần trở về với câu hỏi căn bản:

Tôi đang phục vụ vì yêu mến Đức Kitô hay vì muốn chứng minh khả năng của mình?

Tôi đang tìm kiếm vinh quang Thiên Chúa hay đang âm thầm tìm kiếm sự công nhận?

Tôi có còn biết ngồi trước Nhà Tạm mà không cần phải chuẩn bị một bài giảng, một chương trình hay một kế hoạch mục vụ không?

Tôi có còn biết ở lại với Chúa chỉ vì Người là Chúa của đời tôi không?

Có những giờ cầu nguyện không cần tạo ra một kết quả cụ thể.

Có những phút thinh lặng không cần biến thành một ý tưởng giảng thuyết.

Có những cuộc gặp gỡ với Chúa không cần được chuyển thành một hoạt động phục vụ.

Người linh mục cần có những khoảng thời gian như thế để nhớ rằng mình không phải là Đấng Cứu Độ.

Đức Kitô mới là Đấng Cứu Độ.

Người linh mục không thể giải quyết mọi vấn đề.

Không thể cứu tất cả mọi người bằng sức riêng.

Không thể làm cho mọi giáo dân hài lòng.

Không thể lúc nào cũng mạnh mẽ.

Không thể luôn luôn có câu trả lời.

Nhưng người linh mục có thể trao tất cả những giới hạn ấy cho Chúa.

Có thể dành mỗi ngày một khoảng thời gian cầu nguyện riêng, trung thành với việc suy niệm Lời Chúa, thực hành xét mình, chầu Thánh Thể và đọc các kinh phụng vụ với tâm tình cầu nguyện chứ không chỉ như một bổn phận phải hoàn thành.

Đặc biệt, linh mục cần học lại nghệ thuật hiện diện.

Khi giải tội, hãy hiện diện với hối nhân.

Khi thăm bệnh nhân, hãy hiện diện với người bệnh.

Khi gặp một gia đình đang khủng hoảng, hãy lắng nghe họ.

Khi giảng lễ, hãy để Lời Chúa chạm đến chính mình trước khi nói với người khác.

Khi ở trong cộng đoàn, hãy đừng để công việc làm cho mình quên mất những con người đang cần tình thương.

Một linh mục có chiều sâu chiêm niệm không phải là người luôn sống trong trạng thái trầm mặc. Đó là người biết kết hợp cầu nguyện với phục vụ, biết dành thời gian cho Chúa để có thể phục vụ con người bằng một trái tim tự do hơn.

  1. CHIÊM NIỆM TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Đối với những người sống đời thánh hiến, sự thinh lặng có một vị trí đặc biệt.

Đời tu được xây dựng trên lời mời gọi tìm kiếm Thiên Chúa, bước theo Đức Kitô và hiến dâng cuộc đời cho sứ mạng của Người.

Nhưng có một nghịch lý mà người tu sĩ cần thường xuyên nhìn lại: người sống trong nhà dòng, giữa những giờ kinh, Thánh lễ, giờ nguyện gẫm và các sinh hoạt cộng đoàn, vẫn có thể đánh mất sự thinh lặng nội tâm.

Bởi vì có thể đọc kinh mà lòng không cầu nguyện.

Có thể ngồi trong nhà nguyện mà tâm trí vẫn chạy theo những bất mãn.

Có thể tham dự giờ nguyện gẫm nhưng chỉ mong cho giờ ấy kết thúc.

Có thể đọc các bài suy niệm rất sâu sắc nhưng không để cho Lời Chúa sửa đổi cách mình đối xử với anh chị em.

Có thể nói về đời sống cộng đoàn nhưng vẫn nuôi dưỡng những thành kiến, những so sánh và những tổn thương không được chữa lành.

Có thể phục vụ người nghèo bên ngoài nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người sống cùng nhà.

Có thể nói rằng mình yêu mến Thiên Chúa nhưng không chịu nổi những giới hạn của anh chị em.

Đó là những điều rất đáng suy nghĩ.

Đời tu không chỉ là sống trong một không gian có nhiều hoạt động tôn giáo. Đời tu là một hành trình để toàn bộ con người được biến đổi trong tương quan với Thiên Chúa.

Người tu sĩ cần có những khoảng thời gian thinh lặng không chỉ để nghỉ ngơi, nhưng để trở về với căn tính ơn gọi.

Tôi đã được Chúa gọi như thế nào?

Điều gì đã khiến tôi bước vào đời tu?

Tôi có còn giữ được tình yêu ban đầu không?

Tôi đang sống ba lời khấn như thế nào?

Tôi có thực sự nghèo khó trong cách sử dụng của cải và trong thái độ đối với quyền lực, sự tiện nghi không?

Tôi có sống khiết tịnh bằng một trái tim biết yêu thương trưởng thành, biết tôn trọng và không chiếm hữu không?

Tôi có sống vâng phục bằng sự lắng nghe, phân định và trách nhiệm, hay chỉ vâng phục bên ngoài trong khi bên trong vẫn nuôi dưỡng sự chống đối?

Tôi có đang sống đời cộng đoàn như một con đường nên thánh, hay chỉ xem cộng đoàn là nơi cung cấp những điều kiện thuận lợi cho bản thân?

Những câu hỏi ấy cần được đặt ra trước mặt Chúa.

Đặc biệt, người tu sĩ cần học cách cầu nguyện trong những công việc nhỏ.

Có thể cầu nguyện khi quét sân.

Có thể cầu nguyện khi rửa chén.

Có thể cầu nguyện khi chuẩn bị bữa ăn cho cộng đoàn.

Có thể cầu nguyện khi chăm sóc một người già.

Có thể cầu nguyện khi làm những công việc mà không ai nhìn thấy.

Có thể cầu nguyện khi phải sống chung với một người có tính cách khác biệt.

Có thể cầu nguyện khi bị hiểu lầm.

Có thể cầu nguyện khi phải đón nhận một quyết định không phù hợp với mong muốn cá nhân.

Nhưng điều cần nhấn mạnh là không được dùng việc cầu nguyện để trốn tránh trách nhiệm hoặc phủ nhận những khó khăn thực tế của đời sống cộng đoàn.

Thinh lặng không có nghĩa là không bao giờ nói ra điều bất ổn.

Vâng phục không có nghĩa là không được trao đổi chân thành.

Tha thứ không có nghĩa là dung túng cho những hành vi gây tổn thương.

Chiêm niệm không có nghĩa là bỏ qua những vấn đề cần được giải quyết bằng đối thoại, phân định và những biện pháp thích hợp.

Trái lại, một người thực sự sống trước mặt Thiên Chúa phải có khả năng nhìn thẳng vào sự thật.

Người ấy không cần phải bảo vệ hình ảnh hoàn hảo của mình.

Không cần phải che giấu những yếu đuối.

Không cần phải giả vờ rằng mọi tương quan đều tốt đẹp.

Họ có thể nhận lỗi, xin giúp đỡ, tìm kiếm sự đồng hành và bắt đầu lại.

Đó là một hình thức khiêm nhường rất cần thiết trong đời tu.

Có lẽ một trong những câu hỏi sâu sắc nhất mà người tu sĩ cần mang vào giờ cầu nguyện là:

“Lạy Chúa, con đang sống với Chúa hay chỉ đang làm những công việc dành cho Chúa?”

Bởi vì người ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà lại dần dần xa Chúa.

Người ta có thể bận rộn trong sứ vụ đến mức không còn thời gian cho Đấng đã trao ban sứ vụ ấy.

Người ta có thể chăm sóc rất nhiều người nhưng lại quên chăm sóc đời sống nội tâm của chính mình.

Vì thế, người tu sĩ cần học trở về với nguồn mạch.

Không phải để khép kín trong một thế giới riêng, nhưng để tình yêu dành cho Thiên Chúa trở thành nguồn nuôi dưỡng tình yêu dành cho con người.

  1. HỌC CÁCH ĐỐI DIỆN VỚI NHỮNG Ý NGHĨ VÀ CẢM XÚC CỦA MÌNH

Một trong những khó khăn lớn của người mới thực hành thinh lặng là phải đối diện với những gì đang diễn ra bên trong tâm hồn.

Khi cuộc sống quá bận rộn, chúng ta ít có cơ hội nhận ra những cảm xúc thật của mình.

Chúng ta làm việc để không phải nghĩ đến nỗi buồn.

Chúng ta xem điện thoại để không phải đối diện với sự cô đơn.

Chúng ta nói chuyện liên tục để không phải nghe tiếng nói bên trong.

Chúng ta tìm kiếm những hoạt động mới để không phải nhìn lại những thất vọng cũ.

Nhưng khi ngồi xuống trong thinh lặng, nhiều điều bị chôn giấu bắt đầu xuất hiện.

Một nỗi giận dữ chưa được giải quyết.

Một ký ức đau buồn.

Một cảm giác thua kém.

Một nỗi sợ bị bỏ rơi.

Một sự ghen tị mà chúng ta không muốn thừa nhận.

Một cảm giác thất bại.

Một nhu cầu được công nhận.

Một vết thương từ quá khứ.

Những điều ấy có thể làm chúng ta khó chịu.

Tuy nhiên, thay vì lập tức xua đuổi, hãy học cách nhận diện chúng trước mặt Chúa.

Có thể nói:

“Lạy Chúa, con đang giận.”

“Lạy Chúa, con đang buồn.”

“Lạy Chúa, con đang ghen tị.”

“Lạy Chúa, con đang sợ hãi.”

“Lạy Chúa, con đang cảm thấy mình không được yêu thương.”

Việc gọi tên một cảm xúc không có nghĩa là đồng ý với mọi điều cảm xúc ấy thúc đẩy. Nó chỉ giúp chúng ta nhận ra điều đang xảy ra.

Chúng ta cần phân biệt giữa cảm xúc và hành động.

Giận dữ không tự động biến một người thành kẻ xấu. Nhưng nếu để cơn giận điều khiển, người ấy có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng.

Buồn bã không có nghĩa là thiếu đức tin.

Sợ hãi không có nghĩa là không tin tưởng Thiên Chúa.

Ghen tị không có nghĩa là chúng ta không còn khả năng yêu thương.

Những cảm xúc ấy là những điều cần được nhận diện, phân định và đưa vào hành trình trưởng thành.

Trong ánh sáng Tin Mừng, chúng ta học cách nhìn mình bằng sự thật nhưng không tuyệt vọng.

Thiên Chúa không yêu thương chúng ta vì chúng ta không có yếu đuối. Người yêu thương chúng ta ngay trong thân phận yếu đuối, đồng thời mời gọi chúng ta hoán cải.

Thực hành chiêm niệm giúp chúng ta không còn phải chạy trốn chính mình.

Chúng ta có thể nhìn nhận sự thật mà không tự kết án.

Có thể nhận ra lỗi lầm mà không tuyệt vọng.

Có thể đối diện với những vết thương mà không để chúng định nghĩa toàn bộ cuộc đời.

Có thể chấp nhận mình còn đang trên đường hoàn thiện.

Đó là một bước trưởng thành rất quan trọng.

  1. THINH LẶNG VÀ LÒNG BIẾT ƠN – NHẬN RA NHỮNG HỒNG ÂN ĐANG Ở RẤT GẦN

Một trong những hoa trái đẹp nhất của đời sống chiêm niệm là khả năng biết ơn.

Người sống quá vội vàng thường chỉ chú ý đến những gì mình chưa có.

Chúng ta nhìn vào những điều người khác đạt được và cảm thấy mình thua kém.

Chúng ta nghĩ đến những kế hoạch chưa thành.

Chúng ta tập trung vào những khó khăn chưa được giải quyết.

Chúng ta nhớ rất lâu một lời nói làm mình tổn thương nhưng lại dễ quên hàng chục cử chỉ yêu thương đã nhận được.

Chúng ta có thể than phiền vì một bữa ăn không vừa ý, trong khi ngoài kia có những người không có đủ thức ăn.

Chúng ta có thể khó chịu vì phải đi làm, trong khi có những người đang mong mỏi một cơ hội lao động.

Chúng ta có thể than phiền vì phải chăm sóc người thân, trong khi có những người không còn cơ hội được gặp lại cha mẹ hay con cái của mình.

Thinh lặng giúp chúng ta nhìn lại những điều rất bình thường nhưng vô cùng quý giá.

Hãy thử dành vài phút cuối ngày để hỏi:

Hôm nay tôi đã nhận được những hồng ân nào?

Ai đã làm điều tốt cho tôi?

Có khoảnh khắc nào khiến tôi cảm thấy được yêu thương?

Tôi đã được bảo vệ khỏi điều gì mà mình không hề hay biết?

Tôi đã có cơ hội phục vụ ai?

Tôi đã học được điều gì từ một khó khăn?

Tôi có điều gì cần cảm tạ Thiên Chúa?

Có thể đó chỉ là một bữa cơm gia đình.

Một cuộc điện thoại của người thân.

Một người bạn hỏi thăm.

Một bệnh nhân mỉm cười.

Một công việc hoàn thành.

Một buổi sáng có nắng.

Một cơn mưa làm dịu đi cái nóng.

Một ngày bình thường không có biến cố lớn.

Nhưng những điều bình thường ấy chính là những món quà mà chúng ta dễ dàng bỏ qua.

Người biết chiêm niệm không nhất thiết là người có nhiều điều kiện thuận lợi hơn người khác. Nhưng họ dần dần học được cách nhận ra những hồng ân ngay trong những điều nhỏ bé.

Lòng biết ơn không làm cho khó khăn biến mất. Nhưng nó giúp con người không bị khó khăn chiếm lấy toàn bộ tầm nhìn.

Khi biết ơn, chúng ta không còn chỉ nhìn thấy những gì mình thiếu.

Chúng ta bắt đầu nhìn thấy những gì mình đang có.

Và khi nhận ra mình đã được yêu thương, chúng ta có khả năng yêu thương người khác nhiều hơn.

  1. THỰC HÀNH XÉT MÌNH CUỐI NGÀY – ĐỂ NGÀY SỐNG KHÔNG TRÔI QUA VÔ NGHĨA

Một thực hành rất hữu ích trong linh đạo Kitô giáo là xét mình cuối ngày, đặc biệt theo truyền thống linh thao của thánh Inhã Loyola.

Đây không phải là một cuộc kiểm điểm đầy mặc cảm, cũng không phải là việc tìm kiếm lỗi lầm để tự trách mình.

Xét mình là trở về với ngày sống dưới ánh sáng Thiên Chúa, nhận ra sự hiện diện của Người, nhìn lại những chọn lựa của mình và mở lòng đón nhận ơn hoán cải.

Có thể thực hành theo năm bước đơn giản.

Trước hết, xin ơn nhận biết sự hiện diện của Thiên Chúa.

Hãy bắt đầu bằng việc dừng lại.

Đừng vội vàng nhìn vào những sai lỗi.

Hãy nhớ rằng mình đang ở trước mặt một Thiên Chúa yêu thương.

Có thể thưa:

“Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì Chúa đã đồng hành với con trong suốt ngày hôm nay. Xin giúp con nhìn lại mọi sự bằng ánh sáng của Chúa.”

Thứ hai, cảm tạ vì những hồng ân đã nhận được.

Hãy nhớ lại những điều tốt đẹp đã xảy ra.

Đừng chỉ tìm những biến cố lớn. Hãy nhìn cả những điều nhỏ bé.

Thứ ba, nhìn lại những suy nghĩ, lời nói và hành động.

Tôi đã sống như thế nào?

Tôi có kiên nhẫn không?

Tôi có làm tổn thương ai không?

Tôi có nói điều không đúng sự thật không?

Tôi có ích kỷ trong một tình huống nào đó không?

Tôi có bỏ qua một cơ hội để giúp đỡ người khác không?

Tôi có dành thời gian cho Thiên Chúa không?

Tôi có thực sự hiện diện với gia đình không?

Thứ tư, xin lỗi và đón nhận lòng thương xót.

Nếu nhận ra lỗi lầm, hãy thành thật nhìn nhận.

Đừng bào chữa bằng cách đổ lỗi cho người khác.

Nhưng cũng đừng biến việc xét mình thành một cuộc kết án bản thân.

Hãy nhớ rằng Thiên Chúa không mời gọi chúng ta sống trong mặc cảm, nhưng mời gọi chúng ta trở về.

Thứ năm, phó thác ngày mai.

Hãy dâng lên Chúa những điều chưa hoàn thành, những lo lắng và những dự định.

Có thể thưa:

“Lạy Chúa, con xin trao ngày hôm nay cho Chúa. Những điều tốt đẹp, con xin cảm tạ. Những lỗi lầm, con xin Chúa tha thứ. Những điều chưa hoàn thành, con xin phó thác. Xin cho con biết bắt đầu lại trong ngày mai.”

Thực hành này có thể chỉ mất năm đến mười phút nhưng giúp chúng ta sống có ý thức hơn.

Một ngày không được nhìn lại rất dễ trôi qua mà không để lại dấu vết trong tâm hồn.

Nhưng một ngày được nhìn lại trước mặt Thiên Chúa có thể trở thành một bài học, một cơ hội hoán cải và một bước tiến trên hành trình thiêng liêng.

  1. ĐỪNG ĐỒNG HÓA CHIÊM NIỆM VỚI CẢM GIÁC BÌNH AN

Một điều rất cần được nhấn mạnh là không phải lúc nào người cầu nguyện cũng cảm thấy bình an.

Có những ngày chúng ta ngồi trước mặt Chúa và cảm thấy lòng mình rất nhẹ nhàng.

Nhưng cũng có những ngày tâm trí đầy lo lắng.

Có những lúc chúng ta cảm thấy gần Chúa.

Nhưng cũng có những lúc dường như Thiên Chúa hoàn toàn im lặng.

Có những buổi cầu nguyện tràn đầy cảm xúc.

Nhưng cũng có những buổi cầu nguyện khô khan đến mức chúng ta chỉ muốn đứng dậy và đi làm việc khác.

Nếu lấy cảm giác làm thước đo duy nhất, chúng ta sẽ dễ dàng thất vọng.

Bởi vì cảm xúc của con người luôn thay đổi.

Có ngày vui, có ngày buồn.

Có ngày mạnh mẽ, có ngày yếu đuối.

Có ngày tâm hồn dễ dàng hướng về Thiên Chúa, có ngày tâm trí bị chi phối bởi rất nhiều vấn đề.

Đời sống thiêng liêng không thể được xây dựng chỉ trên những cảm xúc dễ chịu.

Tình yêu trưởng thành không phải lúc nào cũng đi kèm cảm giác hưng phấn.

Một người mẹ vẫn yêu thương con khi phải thức trắng đêm chăm sóc con bệnh, dù không có cảm giác vui vẻ.

Một người cha vẫn yêu thương gia đình khi phải làm việc vất vả, dù không phải ngày nào cũng cảm thấy hạnh phúc.

Một người tu sĩ vẫn trung thành với lời khấn khi trải qua khô khan, dù không còn cảm thấy sự an ủi như những ngày đầu.

Một người linh mục vẫn trung thành với sứ vụ khi gặp hiểu lầm, dù không nhận được lời cảm ơn.

Tình yêu không chỉ được đo bằng cảm giác. Tình yêu còn được đo bằng sự trung thành.

Trong đời sống cầu nguyện cũng vậy.

Có thể hôm nay chúng ta không cảm thấy gì, nhưng vẫn trung thành ngồi trước mặt Chúa.

Có thể hôm nay lời kinh khô khan, nhưng chúng ta vẫn đọc với lòng khiêm nhường.

Có thể hôm nay không có một ý tưởng thiêng liêng nào xuất hiện, nhưng chúng ta vẫn dành thời gian cho Chúa.

Có thể hôm nay không có một kinh nghiệm đặc biệt nào, nhưng chúng ta vẫn chọn sống theo Tin Mừng.

Đó là một hình thức trưởng thành thiêng liêng.

Chúng ta không đến với Chúa chỉ vì Người đem lại cho mình cảm giác dễ chịu. Chúng ta đến với Chúa vì Người là Thiên Chúa, vì Người đáng được yêu mến và vì cuộc đời chúng ta cần được đặt trong tương quan với Người.

Sự khô khan không tự động chứng minh rằng chúng ta đang tiến bộ hay đang thụt lùi. Nó cần được phân định trong toàn bộ đời sống, với những nguyên nhân tâm lý, thể lý, hoàn cảnh và thiêng liêng khác nhau.

Đôi khi, sự khô khan đến từ mệt mỏi, thiếu ngủ, căng thẳng hoặc những vấn đề sức khỏe.

Đôi khi, nó đến từ một lối sống quá phân tán.

Đôi khi, nó liên quan đến những khủng hoảng nội tâm cần được đồng hành.

Và đôi khi, người cầu nguyện được mời gọi bước qua một giai đoạn mà không còn dựa vào những cảm xúc an ủi như trước.

Trong mọi trường hợp, điều quan trọng là đừng vội vàng kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ rơi mình.

  1. ĐỪNG BIẾN VIỆC THỰC HÀNH CHIÊM NIỆM THÀNH MỘT CUỘC CHẠY ĐUA

Khi bắt đầu một phương pháp cầu nguyện mới, có người rất nhiệt tình.

Ngày đầu tiên, họ cầu nguyện hai mươi phút.

Ngày thứ hai, họ tăng lên ba mươi phút.

Sau một tuần, họ muốn dành cả tiếng đồng hồ.

Họ tìm mua nhiều sách, học thêm nhiều phương pháp, đọc thêm những kinh nghiệm thần bí và so sánh bản thân với những người có đời sống cầu nguyện sâu sắc.

Nhưng sau một thời gian, họ bắt đầu mệt mỏi.

Một ngày bận rộn khiến họ bỏ giờ cầu nguyện.

Họ cảm thấy mình thất bại.

Họ cố gắng bù lại bằng cách cầu nguyện thật lâu vào ngày hôm sau.

Rồi lại bỏ cuộc.

Và cuối cùng, việc cầu nguyện trở thành một áp lực khác trong cuộc sống.

Đây là điều cần tránh.

Chiêm niệm không phải là một cuộc thi.

Không phải ai ngồi lâu hơn thì người ấy thánh thiện hơn.

Không phải ai đọc nhiều kinh hơn thì người ấy có đời sống nội tâm sâu sắc hơn.

Không phải ai có nhiều kinh nghiệm đặc biệt thì người ấy gần Thiên Chúa hơn.

Điều quan trọng là sự trung thành và thái độ của trái tim.

Một người có thể bắt đầu bằng năm phút mỗi ngày.

Sau đó tăng lên mười phút.

Khi đã quen, có thể dành mười lăm hoặc hai mươi phút.

Nếu hoàn cảnh cho phép, có thể dành thời gian lâu hơn.

Nhưng đừng biến con số thành mục tiêu tuyệt đối.

Có những giai đoạn cuộc sống rất bận rộn. Một người mẹ có con nhỏ, một người chăm sóc bệnh nhân, một người đang làm việc theo ca hoặc một người sống trong hoàn cảnh khó khăn có thể không có nhiều thời gian yên tĩnh.

Điều đó không có nghĩa là họ không thể sống đời sống chiêm niệm.

Họ có thể bắt đầu bằng những khoảng cầu nguyện ngắn, trung thành và chân thành.

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt giữa việc thích nghi với hoàn cảnh và việc liên tục trì hoãn cầu nguyện vì những điều không thực sự cần thiết.

Chúng ta thường nói mình không có thời gian, nhưng lại có thể dành hàng giờ cho những hoạt động không đem lại giá trị lâu dài.

Có lẽ điều chúng ta cần không chỉ là thêm thời gian, nhưng là sắp xếp lại những ưu tiên.

Nếu Thiên Chúa thực sự là trung tâm đời sống, chúng ta cần dành cho Người một vị trí cụ thể trong lịch trình hằng ngày.

Không phải phần thời gian còn sót lại sau khi mọi việc khác đã hoàn thành.

Nhưng là một khoảng thời gian được chọn lựa với tình yêu.

  1. NHỮNG TRỞ NGẠI THƯỜNG GẶP KHI BẮT ĐẦU THỰC HÀNH

Trong hành trình thực hành thiền và chiêm niệm, người Kitô hữu có thể gặp nhiều trở ngại.

Điều quan trọng không phải là không bao giờ gặp khó khăn, nhưng là biết nhận diện chúng và tìm cách vượt qua.

Trở ngại thứ nhất: Không có thời gian.

Đây là lý do phổ biến nhất.

Nhưng nếu nhìn lại lịch trình trong ngày, chúng ta có thể nhận ra rằng đôi khi mình không thiếu thời gian hoàn toàn, mà thiếu sự ưu tiên.

Hãy bắt đầu bằng một khoảng thời gian ngắn, có thể là mười phút vào buổi sáng hoặc buổi tối.

Đừng chờ đến khi mọi việc hoàn tất mới cầu nguyện, vì trong cuộc sống luôn có những việc mới xuất hiện.

Trở ngại thứ hai: Tâm trí luôn phân tán.

Đừng nản lòng.

Hãy bắt đầu bằng một câu Kinh Thánh ngắn hoặc một lời kinh đơn sơ.

Khi tâm trí đi xa, hãy nhẹ nhàng trở về.

Đừng biến sự phân tán thành lý do để tự kết án mình.

Trở ngại thứ ba: Không cảm thấy gì.

Đừng lấy cảm xúc làm tiêu chuẩn duy nhất.

Hãy trung thành với giờ cầu nguyện, đồng thời quan tâm đến sức khỏe thể lý, tâm lý và những nguyên nhân thực tế có thể ảnh hưởng đến đời sống nội tâm.

Trở ngại thứ tư: Buồn ngủ khi cầu nguyện.

Nếu cơ thể quá mệt, hãy xem lại giờ giấc cầu nguyện.

Có thể bạn đang chọn thời điểm không phù hợp.

Hãy thử cầu nguyện vào buổi sáng, khi cơ thể còn tỉnh táo hơn.

Nếu cần, hãy nghỉ ngơi đầy đủ. Cơ thể không phải kẻ thù của đời sống thiêng liêng.

Trở ngại thứ năm: Những ký ức đau buồn xuất hiện.

Đừng ép mình phải đối diện với mọi thứ cùng một lúc.

Nếu ký ức gây đau khổ quá mạnh, hãy tìm sự đồng hành thích hợp. Có thể cầu nguyện bằng những lời ngắn, thực hành sự hiện diện đơn sơ và cho phép mình được hỗ trợ.

Trở ngại thứ sáu: So sánh bản thân với người khác.

Đừng lấy kinh nghiệm của người khác làm thước đo cho hành trình của mình.

Mỗi người có một hoàn cảnh, một lịch sử và một nhịp độ trưởng thành riêng.

Hãy trung thành với con đường Chúa đang mở ra cho mình.

Trở ngại thứ bảy: Biến việc cầu nguyện thành nghĩa vụ máy móc.

Nếu thấy mình chỉ cố hoàn thành một số lượng kinh hoặc một khoảng thời gian, hãy dừng lại và trở về với ý nghĩa của cầu nguyện.

Chúng ta không đến với Chúa để hoàn thành một chỉ tiêu.

Chúng ta đến với Người để sống tương quan.

  1. MỘT CHƯƠNG TRÌNH THỰC HÀNH TRONG BỐN TUẦN

Để giúp việc thực hành trở nên cụ thể, có thể bắt đầu bằng một chương trình bốn tuần. Đây không phải là một quy định bắt buộc, nhưng là một gợi ý để người Kitô hữu từng bước xây dựng thói quen cầu nguyện.

TUẦN THỨ NHẤT – HỌC DỪNG LẠI

Mục tiêu: Tạo thói quen thinh lặng

Mỗi ngày dành 5–10 phút ngồi yên trước mặt Chúa.

Bắt đầu bằng dấu Thánh Giá và một lời nguyện ngắn.

Nhận biết hơi thở tự nhiên, không cố điều khiển.

Khi bị phân tâm, nhẹ nhàng trở lại với lời kinh.

Mỗi tối cảm tạ Chúa về một điều đã nhận được.

TUẦN THỨ HAI – HỌC LẮNG NGHE LỜI CHÚA

Mục tiêu: Để Lời Chúa chạm đến trái tim

Mỗi ngày đọc một đoạn Tin Mừng ngắn.

Chọn một câu Lời Chúa để suy niệm.

Tự hỏi câu ấy đang nói gì với đời sống mình.

Dành vài phút thinh lặng sau khi đọc.

Chọn một hành động cụ thể để sống Lời Chúa.

TUẦN THỨ BA – HỌC CẦU NGUYỆN GIỮA CÔNG VIỆC

Mục tiêu: Kết nối cầu nguyện với đời sống

Thực hành Kinh nguyện Giêsu trong những khoảng thời gian thích hợp.

Cầu nguyện khi đi bộ hoặc làm những công việc bình thường.

Dừng lại trước khi phản ứng trong một tình huống căng thẳng.

Tập lắng nghe người khác mà không vội phán xét.

Dành một khoảng thời gian không sử dụng điện thoại.

TUẦN THỨ TƯ – HỌC SỐNG TRONG SỰ HIỆN DIỆN CỦA CHÚA

Mục tiêu: Để cầu nguyện biến đổi cuộc sống

Duy trì thời gian cầu nguyện hằng ngày.

Xét mình cuối ngày.

Thực hành lòng biết ơn.

Chủ động làm một việc phục vụ âm thầm.

Nhìn lại những thay đổi trong cách sống, cách nói và cách đối xử với người khác.

Sau bốn tuần, người thực hành có thể tiếp tục duy trì những điều phù hợp. Không cần phải bắt đầu lại từ đầu mỗi khi có một ngày thất bại. Điều quan trọng là biết trở về.

Một thói quen thiêng liêng được xây dựng không phải bằng sự hoàn hảo tuyệt đối, nhưng bằng những lần trung thành quay trở lại.

  1. MỘT NGÀY SỐNG TRONG SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA

Để hình dung rõ hơn, chúng ta có thể sắp xếp một ngày sống theo tinh thần chiêm niệm như sau.

NHỊP SỐNG CẦU NGUYỆN MỖI NGÀY

BUỔI SÁNG – DÂNG NGÀY CHO CHÚA

5–15 phút

Thức dậy, làm dấu Thánh Giá, cảm tạ Chúa và dâng những công việc trong ngày. Có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn.

TRONG CÔNG VIỆC – NHỚ ĐẾN CHÚA

Những khoảng ngắn trong ngày

Thầm đọc một lời kinh, thực hành sự chú ý và làm việc với tinh thần trách nhiệm.

GIỮA NGÀY – DỪNG LẠI

2–5 phút

Dừng công việc nếu hoàn cảnh cho phép. Thở nhẹ nhàng, nhìn lại tâm hồn và phó thác những điều đang lo lắng.

BUỔI CHIỀU – PHỤC VỤ VỚI TÌNH YÊU

Trong các công việc và tương quan

Thực hành lắng nghe, kiên nhẫn, tha thứ và quan tâm đến những người chung quanh.

BUỔI TỐI – XÉT MÌNH VÀ TẠ ƠN

5–10 phút

Nhìn lại ngày sống, cảm tạ, xin lỗi, tha thứ và phó thác ngày mai cho Chúa.

Đây là nhịp sống gợi ý, có thể điều chỉnh tùy hoàn cảnh gia đình, công việc, sức khỏe và bổn phận của mỗi người.

Điều đáng chú ý là cầu nguyện không chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian riêng biệt. Nó bắt đầu từ buổi sáng, đi vào công việc, hiện diện trong các tương quan và kết thúc bằng việc trở về với Thiên Chúa vào buổi tối.

Dần dần, người Kitô hữu có thể cảm nhận rằng toàn bộ cuộc đời mình đang được đặt trong một tương quan duy nhất: tương quan với Thiên Chúa.

Không phải lúc nào cũng có thể ý thức rõ ràng về sự hiện diện ấy. Nhưng chúng ta có thể thường xuyên trở về với Người.

  1. HOA TRÁI CỦA CHIÊM NIỆM: KHÔNG PHẢI LÀ TRỞ NÊN ĐẶC BIỆT, NHƯNG LÀ BIẾT YÊU THƯƠNG HƠN

Cuối cùng, cần xác định rõ: thực hành chiêm niệm không nhằm biến con người thành một nhân vật đặc biệt, có những kinh nghiệm khác thường hay có thể kể lại những câu chuyện thiêng liêng khiến người khác ngưỡng mộ.

Mục tiêu sâu xa của đời sống chiêm niệm là sự kết hợp với Thiên Chúa trong tình yêu, và tình yêu ấy phải sinh hoa trái trong cuộc sống.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần trở nên hiền lành hơn.

Không phải vì họ không còn gặp những điều khó chịu, nhưng vì họ không còn muốn để sự khó chịu biến mình thành một người gây tổn thương.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần trở nên khiêm nhường hơn.

Không phải vì họ không còn khả năng làm việc tốt, nhưng vì họ hiểu rằng mọi ân huệ đều là quà tặng.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần biết lắng nghe hơn.

Không phải vì họ không còn ý kiến riêng, nhưng vì họ hiểu rằng người khác cũng có một câu chuyện, một nỗi đau và một phẩm giá cần được tôn trọng.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần biết tha thứ hơn.

Không phải vì những tổn thương đã biến mất, nhưng vì họ không muốn để hận thù trở thành chủ nhân của tâm hồn mình.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần trở nên tự do hơn.

Không phải vì họ không còn trách nhiệm, nhưng vì họ không còn để danh vọng, tiền bạc, sự công nhận và những so sánh điều khiển toàn bộ cuộc đời.

Một người thực sự cầu nguyện phải dần dần biết yêu thương những người gần mình hơn.

Đôi khi, người ta có thể rất dễ xúc động khi nghe nói về tình yêu nhân loại, về những người nghèo ở một vùng đất xa xôi, về những hoàn cảnh đau thương trên thế giới. Nhưng ngay trong gia đình, người ta lại không đủ kiên nhẫn với cha mẹ, vợ chồng, con cái hay anh chị em.

Chiêm niệm phải giúp chúng ta nhận ra rằng người đang đứng trước mặt mình cũng là một con người được Thiên Chúa yêu thương.

Người thân đang làm mình khó chịu cũng có phẩm giá.

Người đồng nghiệp không hợp tính cũng có những nỗi lo riêng.

Người giáo dân hay phàn nàn cũng có thể đang mang một nỗi đau chưa được nói ra.

Người anh em trong cộng đoàn có những giới hạn mà mình cần học cách đón nhận.

Người nghèo không phải là một đối tượng để mình thể hiện lòng tốt, nhưng là một người anh chị em cần được tôn trọng.

Người bệnh không phải là một gánh nặng, nhưng là một con người cần được chăm sóc.

Đây chính là nơi đời sống chiêm niệm gặp gỡ đời sống bác ái.

Nếu cầu nguyện làm cho chúng ta khép kín, khinh thường người khác hoặc tự xem mình thánh thiện hơn, chúng ta cần nhìn lại.

Nếu thinh lặng làm cho chúng ta trốn tránh những trách nhiệm chính đáng, chúng ta cần phân định lại.

Nếu thiền khiến chúng ta chỉ quan tâm đến sự bình an của bản thân mà không còn quan tâm đến nỗi đau của tha nhân, chúng ta đã đánh mất một chiều kích căn bản của Tin Mừng.

Đức Giêsu không chỉ cầu nguyện trong thinh lặng. Người còn đi vào giữa những con người đau khổ.

Người chạm đến người phong hủi.

Người lắng nghe người mù.

Người đón nhận trẻ nhỏ.

Người khóc trước mộ Ladarô.

Người tha thứ cho người tội lỗi.

Người cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.

Người trao hiến chính mình trên thập giá.

Vì thế, chiêm niệm Kitô giáo không tách chúng ta khỏi tình yêu cụ thể. Trái lại, càng ở lại với Đức Kitô, chúng ta càng được mời gọi mang trái tim của Người đến với thế giới.

  1. NHỮNG PHÚT THINH LẶNG CÓ THỂ THAY ĐỔI CẢ MỘT CUỘC ĐỜI

Có thể một người sẽ không nhận thấy sự thay đổi rõ rệt sau một ngày cầu nguyện.

Sau một tuần, người ấy có thể vẫn còn nóng tính.

Sau một tháng, người ấy có thể vẫn còn phân tán.

Sau một năm, người ấy có thể vẫn còn những yếu đuối cũ.

Nhưng nếu trung thành, một điều gì đó có thể đang âm thầm lớn lên.

Người ấy bắt đầu nhận ra cơn giận trước khi nó biến thành lời nói gây tổn thương.

Người ấy biết dừng lại trước khi phản ứng.

Người ấy bắt đầu nghe người khác nói hết câu.

Người ấy biết xin lỗi khi mình sai.

Người ấy không còn quá cần được người khác khen ngợi.

Người ấy có thể đón nhận một ngày không như ý mà không hoàn toàn đánh mất bình an.

Người ấy biết dành thời gian cho gia đình.

Người ấy có thể nhìn thấy một người nghèo mà không chỉ cảm thấy thương hại, nhưng còn muốn tìm cách giúp đỡ.

Người ấy biết nhận ra những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Và quan trọng hơn, người ấy bắt đầu sống với ý thức rằng mình không đơn độc.

Thiên Chúa vẫn đang hiện diện.

Sự biến đổi ấy thường không diễn ra trong những biến cố lớn. Nó diễn ra trong những chọn lựa nhỏ bé, lặp đi lặp lại mỗi ngày.

Một lần không nói lời cay nghiệt.

Một lần biết lắng nghe.

Một lần tha thứ.

Một lần từ chối sự cám dỗ.

Một lần chọn sự thật thay vì gian dối.

Một lần phục vụ mà không đòi hỏi được ghi nhận.

Một lần dành thời gian cho Chúa dù rất bận rộn.

Một lần trở về sau khi đã xa Người.

Những điều nhỏ bé ấy có thể trở thành những viên gạch xây dựng một đời sống thiêng liêng trưởng thành.

Chúng ta thường mong Thiên Chúa thực hiện những điều lớn lao trong cuộc đời mình. Nhưng đôi khi, điều Người muốn thực hiện trước hết là biến đổi cách chúng ta sống những điều rất bình thường.

Người không nhất thiết cất đi mọi khó khăn, nhưng có thể dạy chúng ta đối diện với khó khăn bằng một trái tim khác.

Người không nhất thiết làm cho mọi người chung quanh thay đổi, nhưng có thể bắt đầu bằng việc biến đổi chính chúng ta.

Người không nhất thiết ban cho chúng ta một cuộc đời không có nước mắt, nhưng có thể giúp chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng.

Người không nhất thiết giải quyết mọi vấn đề theo cách chúng ta mong đợi, nhưng có thể giúp chúng ta tìm thấy một ý nghĩa sâu xa hơn trong hành trình đức tin.

Và đó chính là sức mạnh âm thầm của sự cầu nguyện trung thành.

  1. LỜI MỜI GỌI CUỐI CÙNG: HÃY BẮT ĐẦU NGAY HÔM NAY

Sau tất cả những gì đã trình bày về thiền và chiêm niệm, có lẽ điều cần thiết nhất không phải là đọc thêm một phương pháp mới, tìm kiếm thêm một kỹ thuật mới hay chờ đợi một hoàn cảnh hoàn hảo.

Điều cần thiết nhất là bắt đầu.

Đừng chờ đến khi cuộc sống hết bận rộn.

Đừng chờ đến khi tâm hồn hoàn toàn bình an.

Đừng chờ đến khi mọi vấn đề được giải quyết.

Đừng chờ đến khi mình trở nên thánh thiện hơn.

Hãy bắt đầu ngay trong tình trạng hiện tại.

Nếu hôm nay bạn đang mệt, hãy ngồi trước mặt Chúa trong sự mệt mỏi.

Nếu hôm nay bạn đang buồn, hãy đem nỗi buồn đến với Người.

Nếu hôm nay bạn đang lo lắng, hãy trao những lo lắng ấy cho Người.

Nếu hôm nay bạn đang khô khan, hãy cứ ở lại.

Nếu hôm nay bạn đã lâu không cầu nguyện, hãy bắt đầu lại bằng một lời kinh đơn sơ.

Nếu hôm nay bạn cảm thấy mình xa Chúa, hãy nhớ rằng cánh cửa trở về vẫn luôn mở rộng trong lòng thương xót của Người.

Có thể chỉ cần mười phút.

Mười phút không làm thay đổi toàn bộ lịch trình của bạn.

Mười phút không giải quyết ngay những khó khăn gia đình.

Mười phút không làm cho mọi vết thương biến mất.

Mười phút không khiến bạn lập tức trở thành một con người hoàn hảo.

Nhưng mười phút ấy có thể là khởi đầu của một mối tương quan được chăm sóc lại.

Một ngày có mười phút cầu nguyện.

Một tuần có bảy lần trở về với Chúa.

Một tháng có ba mươi lần tập sống thinh lặng.

Một năm có hàng trăm cơ hội để tâm hồn được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa và tình yêu của Người.

Đừng xem thường những điều nhỏ bé.

Một hạt giống rất nhỏ có thể trở thành một cây lớn.

Một giọt nước không làm đầy biển cả, nhưng không có những giọt nước thì cũng không có biển cả.

Một phút thinh lặng không làm cho cuộc đời lập tức thay đổi, nhưng những phút thinh lặng trung thành có thể dần dần làm cho con người biết sống khác đi.

Và có lẽ, một ngày nào đó, bạn sẽ nhận ra rằng mình không còn phải cố gắng tìm kiếm Chúa trong những điều quá xa vời.

Bạn nhận ra Người trong ánh sáng ban mai.

Trong tiếng trẻ thơ.

Trong bữa cơm gia đình.

Trong công việc âm thầm.

Trong những cuộc gặp gỡ.

Trong một người đang cần được lắng nghe.

Trong một bệnh nhân đang chờ được chăm sóc.

Trong những người nghèo đang cần một bàn tay nâng đỡ.

Trong những giây phút cô đơn.

Trong những lần vấp ngã.

Trong những lần bắt đầu lại.

Và nhất là trong những khoảng lặng của trái tim.

Bạn sẽ hiểu rằng chiêm niệm không chỉ là một hoạt động diễn ra trong nhà nguyện. Chiêm niệm là một cách hiện diện trước Thiên Chúa, một cách nhìn cuộc đời trong ánh sáng của Người, một cách đón nhận mọi sự bằng lòng tin và một cách yêu thương con người bằng trái tim đã được Tin Mừng chạm đến.

Đó không phải là con đường dành riêng cho một số ít người có đời sống đặc biệt.

Đó là lời mời gọi dành cho mọi Kitô hữu.

Người sống giữa thành phố vẫn có thể chiêm niệm.

Người làm việc ngoài đồng vẫn có thể chiêm niệm.

Người mẹ chăm sóc con nhỏ vẫn có thể chiêm niệm.

Người cha vất vả mưu sinh vẫn có thể chiêm niệm.

Người già yếu vẫn có thể chiêm niệm.

Người bệnh nằm trên giường vẫn có thể cầu nguyện.

Người linh mục giữa những hoạt động mục vụ vẫn cần chiêm niệm.

Người tu sĩ giữa những công việc cộng đoàn vẫn cần trở về với nguồn mạch.

Bởi vì Thiên Chúa không chỉ muốn gặp chúng ta trong những giờ phút chúng ta dành riêng cho Người. Người muốn toàn bộ cuộc đời chúng ta trở thành một lời đáp trả tình yêu.

Và có lẽ, điều đẹp nhất mà một người có thể đạt được sau nhiều năm thực hành chiêm niệm không phải là khả năng nói về những kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt, nhưng là khả năng sống bình thường với một trái tim đã được biến đổi.

Một trái tim ít kiêu ngạo hơn.

Một trái tim ít đòi hỏi hơn.

Một trái tim biết cảm thông hơn.

Một trái tim biết tha thứ hơn.

Một trái tim biết dừng lại trước khi làm tổn thương người khác.

Một trái tim biết nhận ra những hồng ân nhỏ bé.

Một trái tim không còn quá lệ thuộc vào lời khen chê.

Một trái tim biết yêu thương ngay cả khi không được đáp lại.

Một trái tim biết ở lại với Chúa ngay cả khi không cảm thấy gì.

Và cuối cùng, một trái tim biết biến cuộc đời mình thành một lời cầu nguyện.

  1. LỜI NGUYỆN KẾT THÚC CHƯƠNG

Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã nhiều lần lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện với Chúa Cha, xin dạy chúng con biết tìm lại những khoảng lặng cần thiết trong cuộc đời.

Chúng con thú nhận rằng mình đã sống quá vội vàng. Chúng con thường bắt đầu một ngày bằng những lo toan, kết thúc một ngày bằng những mệt mỏi và để cho tâm hồn mình bị cuốn đi bởi vô số tiếng gọi bên ngoài. Chúng con có thể dành rất nhiều thời gian cho công việc, cho những cuộc trò chuyện, cho những phương tiện truyền thông, cho những dự định và những tính toán, nhưng lại thường không có đủ thời gian để ở lại với Chúa.

Chúng con thường nói rằng Chúa là quan trọng nhất, nhưng nhiều khi lại dành cho Chúa phần thời gian còn sót lại. Chúng con muốn được Chúa lắng nghe, nhưng lại ít khi biết lắng nghe Người. Chúng con muốn Chúa ban bình an, nhưng lại không chịu dừng lại để đón nhận bình an ấy. Chúng con muốn Chúa chữa lành những vết thương, nhưng nhiều khi lại không dám đem những vết thương ấy đến trước mặt Người.

Xin tha thứ cho chúng con.

Xin dạy chúng con biết bắt đầu lại bằng những điều đơn sơ.

Xin dạy chúng con biết dành mỗi ngày một khoảng thời gian để ở riêng với Chúa. Xin cho chúng con đừng xem giờ cầu nguyện như một gánh nặng, nhưng như một cuộc hẹn với Đấng yêu thương chúng con. Xin cho chúng con biết ngồi xuống mà không cần phải chứng minh điều gì, biết thinh lặng mà không sợ hãi, biết lắng nghe mà không vội vàng và biết ở lại mà không đòi hỏi phải có những cảm xúc đặc biệt.

Khi chúng con bị phân tâm, xin giúp chúng con biết trở về.

Khi chúng con khô khan, xin giúp chúng con biết trung thành.

Khi chúng con mệt mỏi, xin giúp chúng con biết nghỉ ngơi trong tình yêu Chúa.

Khi chúng con đau khổ, xin giúp chúng con biết đem những giọt nước mắt đến với Người.

Khi chúng con kiêu ngạo, xin giúp chúng con biết khiêm nhường.

Khi chúng con nóng giận, xin giúp chúng con biết dừng lại.

Khi chúng con bị tổn thương, xin giúp chúng con đừng để lòng thù hận chiếm lấy trái tim.

Khi chúng con được thành công, xin giúp chúng con biết tạ ơn.

Khi chúng con thất bại, xin giúp chúng con biết đứng lên.

Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết cầu nguyện không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng toàn bộ cuộc đời.

Xin cho từng bước chân của chúng con trở thành một lời cầu nguyện.

Xin cho từng công việc âm thầm trở thành một hành vi yêu mến.

Xin cho từng cuộc gặp gỡ trở thành một cơ hội phục vụ.

Xin cho từng lời nói mang theo sự dịu dàng.

Xin cho từng quyết định được soi sáng bởi Tin Mừng.

Xin cho từng ngày sống trở thành một hành trình tiến gần hơn đến Chúa.

Xin đặc biệt nâng đỡ những người đang sống trong khô khan, những người đã cầu nguyện nhiều năm nhưng cảm thấy tâm hồn trống rỗng, những người đang mang những vết thương sâu kín, những người không còn đủ sức để diễn tả nỗi đau của mình thành lời.

Xin cho họ biết rằng họ không bị bỏ rơi. Xin cho họ cảm nhận được rằng tình yêu Chúa không lệ thuộc vào cảm xúc nhất thời của con người. Xin giúp họ tìm được những người đồng hành đáng tin cậy, những bàn tay biết nâng đỡ và những con đường thích hợp để được chữa lành.

Lạy Chúa, xin cũng gìn giữ các linh mục, tu sĩ và những người đang phục vụ trong Hội Thánh. Giữa biết bao công việc, xin đừng để chúng con quên mất Đấng đã gọi mình. Giữa những hoạt động mục vụ, xin đừng để chúng con đánh mất đời sống nội tâm. Giữa những thành công và thất bại, xin cho chúng con luôn biết trở về với tình yêu ban đầu.

Xin cho chúng con đừng chỉ làm việc cho Chúa, nhưng biết sống với Chúa.

Đừng chỉ nói về Chúa, nhưng biết lắng nghe Chúa.

Đừng chỉ phục vụ nhân danh Chúa, nhưng biết phục vụ bằng chính trái tim của Chúa.

Và khi ngày sống khép lại, khi mọi công việc đã hoàn tất, khi những tiếng ồn bên ngoài dần lắng xuống, xin cho chúng con biết trở về trong thinh lặng để nhận ra rằng mình vẫn luôn được yêu thương.

Xin cho chúng con biết đặt cuộc đời trong bàn tay Chúa, vì chúng con tin rằng không có giây phút nào của đời mình nằm ngoài tình yêu và lòng thương xót của Người.

Lạy Chúa Giêsu, xin dạy chúng con biết sống thinh lặng để nghe được tiếng Chúa, biết chiêm niệm để nhận ra sự hiện diện của Chúa, biết cầu nguyện để được biến đổi và biết yêu thương để làm chứng cho Chúa giữa cuộc đời.

Xin cho chúng con hiểu rằng không cần phải rời bỏ thế giới mới có thể gặp được Thiên Chúa. Điều chúng con cần là học cách sống giữa thế giới mà không đánh mất Người.

Và xin cho mỗi ngày, dù chỉ trong một vài phút ngắn ngủi, chúng con vẫn có thể thưa với Chúa bằng tất cả trái tim mình:

“Lạy Chúa, con đang ở đây. Xin cho con biết ở lại với Chúa, không chỉ trong giờ cầu nguyện, nhưng trong từng giây phút của cuộc đời con.”

Amen.

CHIÊM NIỆM KHÔNG PHẢI LÀ TRỐN KHỎI CUỘC ĐỜI ĐỂ TÌM KIẾM THIÊN CHÚA, NHƯNG LÀ Ở LẠI VỚI THIÊN CHÚA ĐỂ BIẾT SỐNG CUỘC ĐỜI NÀY BẰNG MỘT TRÁI TIM KHÁC.

Bởi vì người thật sự gặp được Chúa trong thinh lặng sẽ không trở nên xa cách với con người. Trái lại, họ sẽ biết yêu thương con người sâu sắc hơn. Người thật sự biết cầu nguyện sẽ không chỉ tìm kiếm bình an cho riêng mình, nhưng còn muốn trở thành khí cụ bình an cho những người chung quanh. Và người thật sự sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa sẽ hiểu rằng nơi nào có tình yêu chân thành, nơi đó đời sống cầu nguyện đang âm thầm sinh hoa trái.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!