
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
MỘT ĐỜI SỐNG VÀ CHẾT CHO ĐOÀN CHIÊN
Có những con người khi còn sống thì đi rất âm thầm giữa nhân gian, không ồn ào, không xây dựng hình ảnh cho mình, không tìm cách làm cho tên tuổi mình trở nên lớn lao trước mắt thế gian, nhưng khi qua đời rồi, chính đời sống của họ lại trở thành một ngọn lửa sáng mà thời gian không thể dập tắt. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế. Ngài không để lại những công trình đồ sộ theo nghĩa vật chất, không để lại những diễn văn nổi tiếng, không để lại những trang viết triết học lừng lẫy, nhưng ngài để lại một điều lớn hơn tất cả những gì người đời thường tìm cách lưu giữ: đó là một cuộc đời linh mục được sống đến tận cùng, một trái tim mục tử không bỏ đoàn chiên giữa lúc hiểm nguy, một nhân cách thấm đẫm lòng thương xót, và một cái chết mà Giáo hội ngày nay nhìn nhận là cái chết vì lòng thù ghét đức tin.
Đối với rất nhiều người Công giáo Việt Nam, đặc biệt tại miền Tây Nam Bộ, tên của Cha Diệp không chỉ gợi lên hình ảnh của một linh mục đạo đức, mà còn gợi lên một người cha thiêng liêng rất gần gũi. Người ta đến với ngài không chỉ bằng sự ngưỡng mộ dành cho một nhân vật lịch sử, nhưng bằng niềm tin đơn sơ của con cái tìm đến một người cha biết lắng nghe, biết cầu bầu, biết chở che. Sau khi ngài qua đời, rất đông tín hữu đã đến viếng mộ, xin ngài chuyển cầu, và lòng sùng kính ấy lan rộng qua nhiều thế hệ, vượt ra ngoài phạm vi một giáo xứ, một giáo phận, thậm chí vượt qua ranh giới Công giáo để chạm đến cả những người ngoài đạo.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở lòng sùng kính, chúng ta vẫn chưa đi đến điều quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là phải nhìn cuộc đời Cha Diệp như một bài Tin Mừng được sống bằng xương bằng thịt. Giáo dân kính mến Cha Diệp không phải chỉ để xin ơn, nhưng còn để học nơi ngài cách sống đạo giữa một thế giới bất an; học nơi ngài cách yêu thương người nghèo; học nơi ngài sự trung thành với sứ vụ; học nơi ngài lòng can đảm đứng về phía những người yếu thế; học nơi ngài tinh thần không bỏ cuộc, không bỏ dân, không bỏ Chúa dù phải trả giá bằng chính mạng sống mình. Chính vì thế, viết về Cha Diệp không chỉ là kể tiểu sử, nhưng là đi vào linh đạo của một đời hiến dâng.
Về mặt tiểu sử, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Đức, nay thuộc địa bàn tỉnh An Giang. Ngài sinh trong một gia đình Công giáo; thân phụ là ông Micae Trương Văn Đặng, thân mẫu là bà Lucia Lê Thị Thanh. Ngày 2 tháng 2 năm 1897, ngài được rửa tội và nhận tên thánh Phanxicô Xaviê. Sau khi mẹ mất vào năm 1904, cậu bé Diệp theo cha sang Battambang, Campuchia, rồi tiếp tục bước vào hành trình tu học: vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng năm 1909, sau đó học tại Đại chủng viện Nam Vang và được thụ phong linh mục năm 1924.
Sau khi chịu chức linh mục, Cha Diệp trước hết phục vụ trong cộng đồng người Việt tại Campuchia, cụ thể là tại Hố Trư, Kandal, từ 1924 đến 1927. Từ năm 1927 đến 1929, ngài trở về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Đến năm 1930, ngài được bổ nhiệm làm cha sở họ đạo Tắc Sậy, nơi gắn bó với tên tuổi ngài cách đặc biệt. Theo các nguồn của Vatican News và hồ sơ giới thiệu của Giáo phận Cần Thơ, trong thời gian mục vụ tại vùng Bạc Liêu, Cha Diệp đã góp phần thành lập nhiều cộng đoàn mới và đặc biệt quan tâm đến việc chăm sóc ơn gọi cũng như đời sống đức tin của dân Chúa.
Đọc những dòng tiểu sử ấy, thoạt nhìn có vẻ rất bình thường: một cậu bé sinh ở miền quê, lớn lên trong đức tin, bước vào chủng viện, chịu chức linh mục, rồi đi làm cha phó, làm giáo sư, làm cha sở. Nhưng chính sự bình thường ấy lại là nơi Thiên Chúa âm thầm nhào nặn nên một vị mục tử phi thường. Rất nhiều vị thánh của Chúa khởi đi không phải từ những điều chói lọi, nhưng từ những bổn phận rất thường ngày được chu toàn bằng một tình yêu không tầm thường. Cha Diệp không được nhớ đến vì ngài đã sống một cuộc đời khác thường theo kiểu người đời tìm kiếm, nhưng vì ngài đã sống những điều bình thường với một lòng trung tín phi thường.
Điều đầu tiên giáo dân có thể học nơi Cha Diệp là đời sống đạo bắt đầu từ gốc rễ gia đình và sự trung thành với ơn gọi nhỏ bé mỗi ngày. Ngài sinh ra trong một gia đình nông dân Công giáo, lớn lên giữa hoàn cảnh không mấy dễ dàng, sớm mất mẹ, phải di chuyển theo gia đình, nhưng hạt giống ơn gọi vẫn được nuôi dưỡng. Điều đó nhắc chúng ta rằng không phải cứ sinh ra trong hoàn cảnh thuận lợi mới nên thánh được. Nhiều khi chính những thiếu thốn, đứt gãy, vất vả và nước mắt của đời người lại là mảnh đất để Chúa gieo vào đó một ơn gọi lớn. Cha Diệp không chờ cuộc đời hoàn hảo rồi mới dâng mình cho Chúa. Ngài dâng mình cho Chúa ngay từ giữa những bất toàn của kiếp người.
Điều thứ hai là linh mục không sống cho mình, nhưng sống cho đoàn chiên. Đây có lẽ là nét nổi bật nhất trong toàn bộ chân dung Cha Diệp. Vatican News ghi lại câu nói gắn liền với ngài: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.” Câu nói ấy không phải là một khẩu hiệu đẹp để người ta trích dẫn cho xúc động. Đó là lời đã được ngài đóng dấu bằng chính máu mình. Nói như thế thì dễ, nhưng sống như thế thì rất khó. Bởi ai cũng sợ đau, sợ chết, sợ bị hiểu lầm, sợ bị bỏ rơi. Một linh mục cũng là một con người bằng xương bằng thịt. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp nơi Cha Diệp chính là ngài đã không để nỗi sợ quyết định đời mình; ngài để tình yêu quyết định.
Ở Tắc Sậy, Cha Diệp nổi bật không chỉ bởi lòng đạo đức cá nhân mà còn bởi tình thương mục vụ rất cụ thể. Nguồn của Giáo phận Cần Thơ nhấn mạnh rằng ngài tận tụy chăm sóc đoàn chiên, đặc biệt yêu thương người nghèo, không phân biệt lương giáo. Một số tài liệu của Giáo phận và Hội đồng Giám mục Việt Nam cũng nhấn mạnh rằng trong suốt cuộc đời mình, ngài đã trở nên “tất cả cho mọi người”, dành mối quan tâm đặc biệt cho trẻ em, người già, người bệnh và người nghèo; đồng thời đứng ra bảo vệ những người yếu thế giữa thời cuộc hỗn loạn.
Chính chỗ này làm cho Cha Diệp trở nên rất gần với Tin Mừng. Bởi Chúa Giêsu không chỉ giảng dạy; Người chạnh lòng thương. Người không chỉ nói về Thiên Chúa; Người cúi xuống với người mù, người què, người phong cùi, người tội lỗi, người bị loại trừ. Cha Diệp cũng vậy. Ngài không thu hẹp thiên chức linh mục vào việc cử hành các nghi lễ, nhưng mở rộng nó thành sự hiện diện cứu giúp, che chở, bảo vệ và nâng đỡ. Một linh mục chỉ đứng trên cung thánh thôi thì chưa đủ. Một linh mục phải biết bước xuống giữa nỗi đau của dân mình. Cha Diệp đã sống như thế.
Người giáo dân đọc về Cha Diệp hôm nay cần dừng lại thật lâu ở điểm này: sự thánh thiện không nằm ở chỗ làm những điều xa lạ với đời thường, nhưng nằm ở chỗ đem Tin Mừng đi vào đời thường. Nếu ta đi lễ rất đều mà không biết thương người nghèo, nếu ta đọc kinh rất nhiều mà vẫn khinh người thấp kém, nếu ta giữ đạo rất kỹ mà vẫn lạnh lùng trước nỗi khổ của anh chị em, thì ta chưa học được gì từ Cha Diệp. Nơi ngài, đức tin không đóng kín trong nhà thờ; đức tin bước ra ngoài để thành lòng thương xót.
Bối cảnh những năm cuối đời của Cha Diệp là một bối cảnh cực kỳ nhiễu nhương. Sau Thế chiến thứ hai, nhiều vùng tại Việt Nam rơi vào hỗn loạn, bạo lực, cướp bóc và xung đột của các nhóm vũ trang. Chính Vatican News tóm lược rằng ngay cả lãnh thổ giáo xứ của ngài cũng bị cướp bóc và dân chúng bị đe dọa. Trong hoàn cảnh ấy, dù được khuyên nên lánh đi nơi an toàn, Cha Diệp đã không bỏ cộng đoàn của mình. Ngày 12 tháng 3 năm 1946, ngài bị bắt cùng với nhiều giáo dân; sau đó bị đưa đi thẩm vấn, rồi thi thể được tìm thấy vài ngày sau trong tình trạng bị sát hại dã man. Giáo hội hiện nay xác định cái chết ấy là cái chết “vì lòng thù ghét đức tin”.
Khi nghe đến cái chết ấy, nhiều người xúc động vì tính bi thương của câu chuyện. Nhưng điều cần đào sâu hơn không phải chỉ là sự bi thảm, mà là ý nghĩa thần học và thiêng liêng của cái chết ấy. Một vị tử đạo không phải đơn giản là người chết một cách đau đớn. Nhiều người cũng chết rất đau. Một vị tử đạo là người chấp nhận mất mạng sống vì trung thành với Chúa, với đức tin, với đoàn chiên, với lẽ phải Tin Mừng. Nơi Cha Diệp, Giáo hội không chỉ nhìn thấy một nạn nhân của thời loạn. Giáo hội nhìn thấy một chứng nhân. Điều này rất quan trọng. Bởi nếu chỉ nhìn ngài như một nạn nhân lịch sử, ta sẽ chỉ dừng ở thương cảm. Nhưng nếu nhìn ngài như một chứng nhân đức tin, ta sẽ được mời gọi hoán cải đời mình.
Theo Vatican News, ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha đã cho phép Bộ Phong thánh ban hành sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Sau đó, trong thư được công bố cuối năm 2025, Tòa Thánh chính thức chấp thuận việc cử hành lễ phong Chân phước cho ngài vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, do Đức Hồng y Luis Antonio Tagle chủ sự với tư cách đại diện Đức Thánh Cha. Vatican News còn ghi nhận đây sẽ là lần đầu tiên một Thánh lễ tuyên phong Chân phước được cử hành tại Việt Nam.
Tin ấy mang ý nghĩa rất lớn, không chỉ cho Giáo phận Cần Thơ, nhưng cho toàn thể Giáo hội tại Việt Nam. Vì sao? Vì giữa một thời đại mà nhiều người sống đức tin cách mệt mỏi, ngại hy sinh, sợ mất mát, sợ thiệt thân, Chúa lại cho Giáo hội Việt Nam chiêm ngắm rõ hơn dung mạo của một linh mục đã sống trọn vẹn cho đoàn chiên. Đây không phải chỉ là niềm tự hào. Đây là lời nhắc nhở. Chúa không tôn vinh Cha Diệp để chúng ta chỉ tổ chức cho lớn, hành hương cho đông, ca ngợi cho nhiều. Chúa cho ngài được sáng lên trước mắt Giáo hội để hỏi mỗi người chúng ta: con đang sống đức tin thế nào? Con có đang yêu Chúa bằng cuộc đời thật không? Con có dám ở lại với trách nhiệm của mình khi gặp khó khăn không? Con có dám bảo vệ người yếu thế không? Con có để lòng thương xót thắng nỗi sợ không?
Nói đến nhân đức của Cha Diệp, người ta thường nhớ ngay đến đức bác ái và lòng can đảm. Nhưng thật ra nơi ngài còn có nhiều nét đẹp thiêng liêng sâu hơn cần được suy niệm.
Trước hết là đức trung thành. Trung thành là nhân đức không hào nhoáng nhưng vô cùng khó sống. Trung thành là ở lại với ơn gọi khi niềm vui đầu đời đã qua. Trung thành là tiếp tục phục vụ khi không ai vỗ tay. Trung thành là vẫn yêu thương đoàn chiên khi đoàn chiên nghèo, yếu, nhỏ, không đem lại cho mình danh dự gì. Trung thành là không chạy trốn khi nguy hiểm ập đến. Cha Diệp đã sống một đời linh mục không bằng những cú bứt phá ngoạn mục, mà bằng sự bền bỉ ở lại với Chúa và với dân.
Kế đến là đức khó nghèo nội tâm. Dù sử liệu tóm tắt không đi sâu thành từng mẩu chuyện nhỏ, nhưng chính cách Giáo phận Cần Thơ và Vatican mô tả về ngài cho thấy một vị mục tử không sống cho bản thân, không quy về lợi ích riêng, nhưng hướng lòng về người nghèo và quyền lợi của những người bé nhỏ. Một người chỉ có thể đứng về phía người nghèo như thế khi lòng mình không bị trói buộc bởi sự an toàn, danh tiếng hay quyền lực.
Rồi đến đức công bằng gắn liền với lòng thương xót. Có người thương người nhưng thiếu sự thật. Có người cứng rắn với sự thật nhưng lại thiếu lòng thương. Nơi Cha Diệp, hai điều ấy gặp nhau. Các nguồn giới thiệu từ Giáo phận Cần Thơ nhấn mạnh rằng ngài không bảo vệ người yếu thế vì động cơ riêng, nhưng vì công ích, vì lẽ phải, vì quyền lợi của người nghèo. Công bằng nơi ngài không phải là sự cứng cỏi lạnh lùng, mà là tình thương biết đứng thẳng. Thương xót nơi ngài không phải là thứ mềm yếu thỏa hiệp với bất công, mà là lòng tốt có xương sống.
Cũng phải nói đến đời sống cầu nguyện, dù nhiều chi tiết nội tâm không còn được ghi chép đầy đủ. Một linh mục có thể đứng vững giữa bách hại không thể chỉ nhờ khí chất tự nhiên. Con người tự nhiên có thể can đảm trong một lúc, nhưng không thể trung thành đến cùng nếu không có nền móng cầu nguyện. Một trái tim dám nói “nếu có chết cũng giữa đoàn chiên” là một trái tim đã được kết hiệp sâu với Chúa Kitô Mục Tử Nhân Lành. Không có đời sống nội tâm, người ta không thể đi đến mức trao cả mạng sống vì đoàn chiên. Vì thế, khi suy niệm về Cha Diệp, giáo dân không nên chỉ nhìn cái chết anh hùng bên ngoài, nhưng còn phải thấy gốc rễ sâu kín bên trong: đó là đời sống gắn bó với Chúa.
Một trong những điều cảm động nhất khi suy niệm về Cha Diệp là hình ảnh một linh mục không phân biệt lương giáo. Điểm này rất đẹp và rất đúng tinh thần Tin Mừng. Người mục tử của Chúa không chỉ thuộc về những người ở trong danh sách giáo dân. Trái tim mục tử rộng hơn ranh giới hành chính của giáo xứ. Cha Diệp yêu thương con người vì họ là con cái Thiên Chúa, là những người đau khổ cần được nâng đỡ, là những linh hồn đáng được trân trọng. Chính vì thế mà ảnh hưởng thiêng liêng của ngài lan rộng cả nơi những người ngoài Công giáo.
Ngày nay, khi đến Tắc Sậy, người ta có thể bắt gặp đủ hạng người: người già, người trẻ, người đi hành hương, người mới biết Chúa, người đã xa đạo lâu năm, người đến xin ơn, người đến tạ ơn, người Công giáo, người ngoài Công giáo. Hiện tượng ấy tự nó đã nói lên điều gì đó rất đặc biệt. Một vị mục tử sống thật với Tin Mừng sẽ không bị khóa chặt trong một nhóm người. Ánh sáng của sự thánh thiện luôn có sức lan tỏa. Sau khi ngài qua đời, lòng sùng kính dành cho ngài phát triển mạnh, và việc Giáo hội mở án, điều tra, rồi nhìn nhận cuộc tử đạo cho thấy lòng đạo đức bình dân ấy không chỉ là xúc cảm, nhưng đã được đặt trong tiến trình phân định nghiêm túc của Giáo hội.
Tuy nhiên, khi nói về Cha Diệp, giáo dân cũng cần giữ một thái độ trưởng thành trong đức tin. Mến ngài không phải để biến ngài thành một “nơi xin ơn” theo kiểu thực dụng. Mến ngài là để đến gần hơn với Chúa nhờ gương sáng của ngài. Tôn kính ngài không phải để chạy theo những câu chuyện ly kỳ, nhưng để học sự trung thành, lòng yêu thương, tinh thần hy sinh và sự can đảm của một người môn đệ Đức Kitô. Nếu ta chỉ đến xin mà không học sống, thì lòng sùng kính sẽ dễ nông. Nếu ta vừa xin ơn vừa hoán cải đời mình, thì lòng sùng kính ấy mới thật sự sinh hoa trái.
Vậy giáo dân có thể học gì cách cụ thể nơi gương Cha Diệp?
Trước hết, học yêu mến Hội Thánh bằng đời sống chứ không chỉ bằng cảm xúc. Cha Diệp không yêu Giáo hội bằng những lời đẹp. Ngài yêu bằng việc ở lại. Ngày nay nhiều người nói mình yêu Giáo hội, nhưng chỉ yêu khi mọi sự thuận ý mình. Chỉ cần gặp một linh mục làm mình buồn, một cộng đoàn làm mình thất vọng, một biến cố làm mình chán nản, là người ta dễ bỏ lễ, bỏ sinh hoạt, bỏ cầu nguyện. Cha Diệp dạy chúng ta rằng yêu Hội Thánh là vẫn ở lại để phục vụ, để chữa lành, để cầu nguyện, để chịu đựng và để trung thành.
Thứ hai, học sống đức tin có xương sống. Nhiều người giữ đạo, nhưng rất dễ thỏa hiệp với sự dữ. Họ sợ mất lòng, sợ thiệt thân, sợ bị ghét, sợ bị cô lập. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng có những lúc người tín hữu phải biết đứng về phía sự thật, phải bảo vệ người yếu thế, phải chấp nhận trả giá vì điều đúng. Đức tin không phải là chiếc áo mặc ngày Chúa nhật. Đức tin là sức mạnh định hướng lương tâm mỗi ngày.
Thứ ba, học thương người nghèo bằng hành động cụ thể. Những nguồn của Giáo phận Cần Thơ nhấn mạnh rất rõ việc Cha Diệp dành tình thương cho người nghèo, trẻ em, người già, người bệnh, và đặc biệt ra sức bảo vệ những người bé nhỏ giữa thời loạn. Bởi vậy, ai thật lòng kính mến Cha Diệp mà vẫn dửng dưng trước người đau khổ, vẫn sống ích kỷ, vẫn khép kín trong tiện nghi của mình, thì chưa thật sự bước vào trường học thiêng liêng của ngài.
Thứ tư, học can đảm trong thử thách. Có những thập giá trong đời sống giáo dân hôm nay không giống thời chiến, nhưng vẫn rất thật: bệnh tật, áp lực kinh tế, đổ vỡ gia đình, con cái xa Chúa, hiểu lầm trong cộng đoàn, cám dỗ buông xuôi. Gương Cha Diệp không xóa ngay đau khổ cho ta, nhưng cho ta một lối đi trong đau khổ: đừng bỏ Chúa, đừng bỏ bổn phận, đừng bỏ tình yêu.
Thứ năm, học để cái chết của một vị tử đạo chất vấn lối sống an nhàn của mình. Chúng ta đang sống trong một thời đại rất thích an toàn, rất sợ hy sinh. Ngay cả trong đời sống đạo, nhiều người cũng muốn một kiểu đạo dễ dàng: tin mà không phải mất gì, theo Chúa mà không phải thay đổi gì, cầu nguyện mà không phải từ bỏ gì. Cuộc đời Cha Diệp là một lời nhắc nghiêm túc rằng Tin Mừng luôn đòi giá phải trả. Có thể ta không được mời gọi đổ máu như ngài, nhưng chắc chắn ta được mời gọi từ bỏ cái tôi, sống công bình, yêu thương tha nhân, và trung thành với bổn phận giữa những mệt mỏi hằng ngày.
Cũng cần nói thêm rằng việc Giáo hội nhìn nhận sự tử đạo của Cha Diệp không chỉ là một vinh dự cá nhân dành cho ngài. Đó còn là một ánh sáng cho căn tính của linh mục Việt Nam nói riêng và người tín hữu Việt Nam nói chung. Giữa lịch sử đầy thương tích của dân tộc, Chúa vẫn làm nảy sinh những chứng nhân. Điều ấy cho thấy mảnh đất Việt Nam không chỉ sinh ra những câu chuyện đau thương, nhưng còn sinh ra những chứng từ đức tin rất đẹp. Và trong số những chứng từ ấy, Cha Diệp là một trong những khuôn mặt rất gần gũi, rất Việt Nam, rất mục tử, rất nhân hậu.
Nếu phải đúc kết cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trong một câu, có lẽ có thể nói thế này: đó là cuộc đời của một người linh mục đã để cho trái tim mình giống trái tim Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Mục tử nhân lành là người biết từng con chiên. Mục tử nhân lành là người không bỏ chạy khi sói đến. Mục tử nhân lành là người dám hiến mạng sống vì đoàn chiên. Khi đọc lại đời Cha Diệp dưới ánh sáng Tin Mừng theo thánh Gioan, ta càng thấy ngài không chỉ là một linh mục tốt, nhưng là một lời giải thích sống động cho hình ảnh mục tử nhân lành.
Bởi vậy, cuốn sách về Cha Diệp không nên khép lại ở chỗ kể xong tiểu sử. Nó phải mở ra thành một cuộc xét mình cho mỗi người tín hữu. Tôi có đang sống đức tin bằng hình thức mà thiếu lòng mến không? Tôi có thật lòng thương người nghèo không? Tôi có trung thành với gia đình, với bổn phận, với ơn gọi của mình không? Tôi có dám ở lại với người mình có trách nhiệm yêu thương khi họ bước vào giai đoạn khó khăn không? Tôi có để nỗi sợ điều khiển mình quá nhiều không? Tôi có còn tin rằng nên thánh là điều có thể giữa đời thường Việt Nam hôm nay không?
Cha Diệp trả lời cho chúng ta, không bằng bài giảng dài, nhưng bằng chính cuộc đời ngài: có, nên thánh là điều có thể; có, sống Tin Mừng đến cùng là điều có thể; có, yêu thương giữa hận thù là điều có thể; có, ở lại với đoàn chiên giữa nguy hiểm là điều có thể; có, một linh mục nghèo ở miền quê vẫn có thể trở thành ánh sáng cho muôn người, vì Thiên Chúa luôn làm những điều lớn lao từ nơi những con người hoàn toàn tín thác vào Ngài.
Và có lẽ đó là điều đẹp nhất khi nói về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp: ngài không kéo người ta dừng lại nơi mình, nhưng âm thầm đẩy người ta về phía Chúa. Một vị thánh thật luôn như thế. Một chứng nhân thật luôn như thế. Một mục tử thật luôn như thế.
PHẦN II
TUỔI THƠ, GIA ĐÌNH, HÀNH TRÌNH ƠN GỌI VÀ NHỮNG NĂM THÁNG TU HỌC CỦA CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Khi nói về một con người được Chúa chọn cho một sứ mạng lớn, người ta thường bị cuốn hút bởi những năm tháng rực sáng về sau, khi đời họ đã kết tinh thành chứng tá, khi tên tuổi họ đã đi vào lòng dân Chúa, khi cái chết của họ đã trở thành một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử đức tin. Nhưng nếu chỉ nhìn vào đoạn cuối của một đời người, ta sẽ không hiểu được cách Thiên Chúa âm thầm chuẩn bị cho họ từ những chặng đầu tiên. Không có một cây lớn nào mọc lên mà không từng là một hạt nhỏ vùi xuống đất. Không có một vị mục tử nào dám sống chết cho đoàn chiên mà trước đó không từng được nhào nặn qua những ngày rất đỗi bình thường, rất âm thầm, rất khó nhọc, rất ít ai để ý. Bởi vậy, muốn hiểu Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở Tắc Sậy, ở biến cố tử đạo, hay ở lòng kính mến của muôn người về sau. Chúng ta phải trở về tận đầu nguồn, trở về với tuổi thơ, với mái nhà xưa, với mảnh đất đầu tiên đã cưu mang ngài, với những năm tháng Chúa âm thầm gieo vào tâm hồn cậu bé Diệp những hạt giống đầu tiên của đức tin, của sự chịu đựng, của lòng tín thác và của ơn gọi linh mục.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Đức, nay thuộc khu vực Mỹ Luông, Chợ Mới, An Giang. Ngày 2 tháng 2 năm 1897, ngài được rửa tội và lãnh nhận tên thánh Phanxicô Xaviê. Thân phụ của ngài là ông Micae Trương Văn Đặng, thân mẫu là bà Lucia Lê Thị Thanh. Gia đình sống trong một môi trường Công giáo bình dân của miền quê Nam Bộ, nơi đức tin không được trình bày bằng ngôn ngữ cầu kỳ, nhưng bằng những việc rất đơn sơ: làm dấu, đọc kinh, sống ngay lành, yêu mến nhà thờ, kính trọng linh mục, chịu khó hy sinh và tín thác nơi Chúa giữa bao nhọc nhằn của đời sống. Những dữ kiện căn bản ấy được ghi nhận nhất quán trong các tiểu sử của Hội đồng Giám mục Việt Nam và Vatican News.
Chúng ta đừng đọc những dòng đó như đọc một bản khai sinh khô khan. Bởi đằng sau mỗi dữ kiện là cả một không gian thiêng liêng. Một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình Công giáo không tự động trở thành người thánh thiện. Nhưng gia đình ấy, nếu biết sống đức tin thật, sẽ trở thành chiếc nôi đầu tiên cho ơn gọi lớn lên. Ta không biết hết từng câu chuyện nhỏ trong mái nhà của cậu bé Diệp ngày ấy: những bữa cơm đơn sơ ra sao, tiếng kinh tối vang lên thế nào, người mẹ đã dạy con những lời cầu đầu tiên bằng giọng hiền từ thế nào, người cha đã sống sự nhẫn nại ra sao giữa cuộc mưu sinh. Nhưng ta biết một điều rất chắc: Chúa thường bắt đầu công trình của Người từ chính nơi ấy, từ những điều nhỏ bé mà người đời không ghi lại.
Có một sự thật rất sâu khiến tuổi thơ của Cha Diệp trở nên đáng suy niệm hơn nhiều: ngài không lớn lên trong một hành trình hoàn toàn êm đềm. Theo các tiểu sử được phổ biến bởi Hội đồng Giám mục Việt Nam, thân mẫu của ngài qua đời năm 1904, khi cậu bé Diệp mới khoảng bảy tuổi. Sau biến cố ấy, thân phụ đem gia đình sang Battambang, Campuchia, sinh sống. Đây là một chi tiết tuy ngắn trong sử liệu nhưng lại rất lớn nếu nhìn bằng con mắt của đời sống thiêng liêng. Một đứa trẻ mất mẹ sớm thường mang trong lòng một khoảng trống rất khó nói. Ở độ tuổi mà người ta còn cần vòng tay, cần ánh mắt, cần sự ủi an, cần tiếng gọi dịu dàng của mẹ, cậu bé ấy đã phải bước vào kinh nghiệm mất mát. Chính từ những vết thương sớm của đời người, Thiên Chúa đôi khi lại đào sâu nơi linh hồn một khả năng biết cảm thương người khác.
Chúng ta có thể dừng lại ở đây thật lâu để suy niệm. Biết bao người sau này tìm đến Cha Diệp vì đau khổ, vì cô đơn, vì cảm giác bị bỏ rơi, vì không còn biết bấu víu vào đâu. Phải chăng chính vì ngài đã đi qua những thiếu vắng từ rất sớm, nên trái tim ngài về sau dễ rung lên trước nỗi đau của người khác? Không ai có thể khẳng định hết điều này bằng sử liệu, nhưng trong hành trình của nhiều vị thánh, điều ấy vẫn thường xảy ra: ai đã từng đau, nếu để Chúa dẫn dắt, sẽ có khả năng an ủi sâu hơn; ai đã từng thiếu, nếu không để lòng mình chai đi, sẽ có thể thương người thiếu thốn hơn; ai đã từng khóc trong đêm, nếu không đóng kín mình lại, sẽ có thể nhận ra nước mắt người khác nhanh hơn. Có những người vì đau mà trở nên cay đắng. Có những người vì đau mà trở nên dịu hiền hơn. Nơi Cha Diệp, có lẽ đau khổ sớm không làm ngài khép lại, nhưng âm thầm mở rộng trái tim ngài.
Việc gia đình chuyển sang Campuchia sau khi mẹ mất cũng cho thấy tuổi thơ của ngài không chỉ mang dấu ấn mất mát mà còn mang dấu ấn dịch chuyển. Một đứa trẻ phải rời nơi chôn nhau cắt rốn, phải thích nghi với một vùng đất mới, với bối cảnh mới, với nhịp sống mới, thường sẽ sớm học được sự cứng cáp và khả năng thích ứng. Có những người được nuôi lớn trong một khung cảnh ổn định nên tâm hồn yên hơn. Có những người được Chúa cho lớn lên giữa thay đổi để họ tập buông mình vào sự quan phòng. Rất có thể chính những năm tháng nơi đất Campuchia đã dần mở tầm nhìn của cậu bé Diệp ra khỏi ranh giới của một xóm đạo nhỏ, giúp ngài sớm làm quen với thực tế của một Giáo hội đang hiện diện giữa nhiều dân tộc, nhiều hoàn cảnh, nhiều vùng biên. Điều này về sau thật phù hợp với hành trình linh mục của ngài, bởi sau khi chịu chức, ngài cũng đã phục vụ cộng đồng người Việt tại Campuchia trước khi trở về Việt Nam.
Nếu có ai hỏi: đâu là nền móng đầu tiên làm nên một vị mục tử? Thì câu trả lời không phải chỉ là chủng viện. Nền móng đầu tiên chính là gia đình. Không phải gia đình nào cũng hoàn hảo. Gia đình của Cha Diệp cũng đi qua tang chế và bấp bênh. Nhưng chính giữa sự không hoàn hảo ấy, Chúa vẫn hoạt động. Điều này là một niềm an ủi rất lớn cho các gia đình Công giáo hôm nay. Nhiều cha mẹ lo sợ vì nhà mình nghèo, nhà mình chưa đạo đức đủ, nhà mình có những đổ vỡ, nhà mình thiếu điều kiện, nhà mình không bằng người khác. Nhưng đời Cha Diệp nhắc ta rằng ơn gọi không nhất thiết nảy mầm từ những mái nhà không có nước mắt. Có khi ơn gọi lại lớn lên từ chính nơi đã từng thấm nước mắt, miễn là trong nhà ấy vẫn còn đức tin, vẫn còn lời cầu nguyện, vẫn còn lòng tín thác.
Theo các tiểu sử, năm 1909, khi khoảng mười hai tuổi, cậu bé Trương Bửu Diệp vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng để bắt đầu con đường tu học. Sau đó, ngài tiếp tục học tại Đại chủng viện Nam Vang và được thụ phong linh mục năm 1924. Các mốc này được xác nhận trong những bản tóm lược tiểu sử của Vatican News và các tài liệu của Giáo hội Việt Nam.
Mười hai tuổi bước vào chủng viện. Chỉ riêng chi tiết đó thôi đã khiến ta phải lặng đi. Ngày nay, nhiều người trưởng thành rồi vẫn chưa biết đời mình phải đi đâu. Nhiều người đã đi qua bao biến cố, bao vấp ngã, bao thất vọng mà vẫn chưa có một định hướng rõ. Còn cậu bé Diệp ngày ấy, ở độ tuổi mà nhiều đứa trẻ còn rất non nớt, đã bước vào một nẻo đường đòi hỏi từ bỏ gia đình, sống kỷ luật, học hành nghiêm túc, tập cầu nguyện, tập phân định, tập đi vào nội tâm, tập để đời mình thuộc về Chúa. Dĩ nhiên, vào chủng viện chưa có nghĩa là mọi sự đã xong. Ơn gọi không phải là một quyết định một lần rồi thôi. Ơn gọi là một con đường dài của chọn lựa lặp đi lặp lại, của thử thách, của thanh luyện, của đào sâu, của ở lại.
Ta hãy thử hình dung cậu chủng sinh ấy. Từ miền quê và những đổi thay sớm của đời mình, cậu bước vào một môi trường tu học. Cậu phải làm quen với giờ giấc chặt chẽ, với việc học hành, với đời sống cộng đoàn, với cầu nguyện, với kỷ luật bản thân. Chủng viện không chỉ là nơi đào tạo kiến thức. Chủng viện là nơi bóc dần những lớp bản năng, tính bốc đồng, sự ích kỷ, sự nông nổi nơi một con người để giúp họ tập sống cho một điều lớn hơn mình. Có thể trong những năm tháng ấy, cũng như bao chủng sinh khác, cậu Diệp đã từng nhớ nhà, từng thấy cô đơn, từng mệt mỏi, từng phải đấu tranh với những giới hạn riêng, từng đi qua những thời gian khô khan thiêng liêng mà không phải ai cũng nhìn thấy. Nhưng chính những điều âm thầm ấy mới là lò luyện của ơn gọi thật.
Nhiều người lầm tưởng ơn gọi linh mục là câu chuyện của cảm hứng: thích thì đi tu, cảm động thì theo Chúa, có nhiệt thành thì tiến bước. Không. Cảm hứng có thể là điểm khởi đầu, nhưng không thể là nền móng đủ vững cho một cuộc đời hiến dâng. Người sống ơn gọi bền vững phải đi qua đào luyện. Phải học cách chịu đựng sự chậm chạp của chính mình. Phải học vâng phục. Phải học cầu nguyện ngay cả khi lòng khô. Phải học học hành ngay cả khi mệt. Phải học sống chung với người khác dù tính tình không hợp. Phải học sửa mình từng chút một. Có lẽ chính trong những năm ấy, cậu Diệp dần học được một điều sẽ theo ngài suốt đời: đời tận hiến không xây trên cảm xúc mạnh, nhưng trên lòng trung thành.
Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng không chỉ là một địa điểm trong hồ sơ tiểu sử. Đó là nơi ươm mầm đầu tiên cho một ơn gọi sẽ đơm hoa kết trái rất lớn về sau. Sau này, Cha Diệp còn trở lại Cù Lao Giêng trong tư cách giáo sư chủng viện từ năm 1927 đến 1929. Chi tiết ấy rất đẹp. Người đã từng là học trò nơi ấy, sau này lại trở thành người đào tạo thế hệ khác. Điều đó cho thấy những năm tháng ở Cù Lao Giêng không hời hợt; chúng đã in dấu sâu trong đời ngài. Một người chỉ có thể trở lại để dạy dỗ ở nơi mình từng học khi chính nơi ấy đã góp phần tạo nên căn tính của mình.
Nhưng hành trình ơn gọi của Cha Diệp không dừng ở tiểu chủng viện. Ngài tiếp tục học tại Đại chủng viện Nam Vang. Việc học ở Nam Vang đặt ngài vào một bối cảnh rộng hơn, vừa về tri thức, vừa về Giáo hội. Ở đây, người chủng sinh không còn chỉ được uốn nắn về nề nếp ban đầu, nhưng đi sâu vào triết học, thần học, Kinh Thánh, phụng vụ, luân lý và đời sống mục vụ. Đại chủng viện là nơi một người được đào sâu không chỉ trong kiến thức mà cả trong căn tính linh mục tương lai: tôi là ai trước mặt Thiên Chúa, tôi được gọi để sống cho điều gì, tôi có thật sự muốn hiến dâng trọn đời không, tôi có yêu Hội Thánh đủ để ở lại với những đòi hỏi của sứ vụ không?
Chúng ta sẽ rất nghèo nếu chỉ nhìn những năm học ấy như một quá trình lấy bằng cấp thiêng liêng. Không. Đại chủng viện là một sa mạc dài. Ở đó, Chúa làm cho người ta đối diện với chính mình. Có những người khi mới bước vào rất sốt sắng nhưng rồi không bền. Có những người khởi đầu rất âm thầm nhưng càng đi càng sâu. Có những người tưởng mình mạnh nhưng hóa ra yếu. Có những người tưởng mình chẳng có gì đặc biệt nhưng lại mang trong lòng một sức chịu đựng đáng kinh ngạc. Nơi Cha Diệp, ta không có nhật ký nội tâm để biết từng cơn sóng lòng. Nhưng nhìn cuộc đời về sau, ta có thể tin rằng những năm tháng ở Nam Vang không chỉ cho ngài kiến thức, mà còn tạo nơi ngài một nội lực thiêng liêng rất bền.
Được thụ phong linh mục năm 1924, sau một tiến trình tu học kéo dài, Cha Diệp bước vào đời linh mục không phải như một người mới có một chức vụ, nhưng như một con người đã để mình được Chúa uốn nắn nhiều năm. Việc thụ phong này được Vatican News tóm lược rõ, cùng với việc ngài khởi đầu sứ vụ trong cộng đồng người Việt tại Campuchia.
Ở đây, người đọc sách về Cha Diệp có thể học được một bài học rất quan trọng: Thiên Chúa không vội. Chúng ta thì rất hay vội. Muốn giỏi ngay, muốn hữu ích ngay, muốn có ảnh hưởng ngay, muốn thấy kết quả ngay. Nhưng Chúa thường đào tạo những con người của Người bằng những năm tháng dài mà bề ngoài chẳng có gì nổi bật. Cậu bé mất mẹ năm bảy tuổi. Thiếu niên vào tiểu chủng viện năm mười hai tuổi. Chủng sinh tiếp tục học hành, được nhào nặn từng bước. Phải đến năm hai mươi bảy tuổi mới được thụ phong linh mục. Một quãng đường dài như thế cho thấy Thiên Chúa kiên nhẫn biết bao trong việc chuẩn bị một dụng cụ cho Người. Và người được Chúa chọn cũng phải kiên nhẫn biết bao trong việc chấp nhận để mình được chuẩn bị.
Ngày nay nhiều người trẻ rất sợ giai đoạn chuẩn bị. Họ chỉ thích đích đến. Họ muốn thành công mà không muốn học những năm âm thầm. Họ muốn có ảnh hưởng mà không muốn đi qua kỷ luật. Họ muốn phục vụ mà không muốn chịu đào luyện. Họ muốn làm điều lớn mà coi thường việc nhỏ. Đời Cha Diệp là một phản chứng rất đẹp trước lối sống ấy. Nếu không có những năm tháng âm thầm tu học, chưa chắc đã có một Cha Diệp đủ nội lực để trở thành mục tử can đảm ở Tắc Sậy. Nếu không có những ngày phải chịu gò mình trong kỷ luật chủng viện, chưa chắc đã có một người linh mục đủ sức ở lại với đoàn chiên giữa thời loạn. Nếu không có những năm nội tâm được lặng lẽ đào sâu, chưa chắc đã có một chứng nhân dám chết vì đức tin.
Khi nhìn lại tuổi thơ và hành trình ơn gọi của Cha Diệp, ta còn thấy một nét rất đẹp khác: Chúa dẫn ngài qua nhiều không gian khác nhau nhưng vẫn giữ một đường chỉ đỏ xuyên suốt. Từ An Giang sang Campuchia, từ gia đình sang chủng viện, từ Cù Lao Giêng đến Nam Vang, từ cậu bé mất mẹ đến người thanh niên dâng đời cho Chúa, hành trình ấy nhìn bề ngoài có vẻ nhiều chuyển động, nhưng bên trong lại rất thống nhất. Chúa đang dẫn ngài đi. Và ngài đang học cách vâng theo. Có lẽ một trong những dấu hiệu đẹp nhất của một ơn gọi thật là như thế: đời mình có thể đi qua nhiều đổi thay, nhưng bên dưới mọi đổi thay vẫn có một bàn tay đang dẫn.
Suy niệm điều này, người giáo dân cũng sẽ nhận ra một chân lý rất an ủi cho chính mình. Không chỉ những ai đi tu mới có ơn gọi. Mỗi người đều có một ơn gọi riêng. Và trong ơn gọi ấy, Chúa cũng thường dẫn ta qua những khúc quanh mà lúc đó ta chưa hiểu. Có khi mất mát làm ta tưởng Chúa bỏ mình. Có khi phải chuyển hướng làm ta tưởng đời mình đứt gãy. Có khi những năm tháng âm thầm làm ta tưởng mình đang lãng phí thời gian. Nhưng nhìn vào đời Cha Diệp, ta thấy Chúa biết Người đang làm gì. Không một nước mắt nào là vô ích nếu được sống trong Chúa. Không một quãng đường vòng nào là thừa nếu Chúa dùng nó để dạy ta tín thác. Không một giai đoạn âm thầm nào là rỗng nếu chính trong đó Chúa đang đục đẽo trái tim ta.
Có lẽ vì thế mà khi đọc về tuổi thơ và những năm tu học của Cha Diệp, ta không nên chỉ thấy một chuỗi dữ kiện. Ta phải thấy ở đó một bài học về sự hình thành của sự thánh thiện. Sự thánh thiện không rơi từ trời xuống trong một đêm. Nó được dệt nên từ gia đình, từ mất mát, từ kỷ luật, từ cầu nguyện, từ học hỏi, từ sự kiên trì, từ những chọn lựa nhỏ mỗi ngày, từ việc không bỏ cuộc khi lòng mình khô cạn, từ việc tiếp tục bước đi dù chưa thấy hết đường phía trước. Khi một người về sau trở thành chứng nhân lớn, điều đó không có nghĩa họ đã được miễn cho khỏi những năm dài tập làm môn đệ. Ngược lại, chính vì họ đã chấp nhận học làm môn đệ trong những điều nhỏ nên Chúa mới có thể trao cho họ những điều lớn.
Trong ánh sáng ấy, tuổi thơ của Cha Diệp không còn là phần mở đầu ít hấp dẫn trước chương tử đạo huy hoàng. Không. Chính tuổi thơ ấy là nền móng. Chính mái nhà ấy là hạt mầm. Chính nước mắt mất mẹ ấy là một phần của lò luyện lòng cảm thương. Chính những năm tháng chủng viện ấy là trường học của sự trung thành. Chính hành trình học tập ấy là con đường Chúa dùng để đào nên chiều sâu cho một tâm hồn. Và chính từ cội rễ ấy, về sau mọc lên một vị mục tử mà người đời nhớ đến không phải vì sự vĩ đại bề ngoài, nhưng vì trái tim mục tử mang mùi của Tin Mừng.
Nếu phải đúc kết Phần II này trong một ý duy nhất, thì có thể nói rằng: Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã không xuất hiện đột ngột như một anh hùng của một thời khắc bi thương, nhưng đã được Thiên Chúa âm thầm chuẩn bị từ tuổi thơ, qua gia đình, qua mất mát, qua chủng viện, qua đào luyện, để trở thành người linh mục của đoàn chiên. Và đó cũng là lời nhắc cho chúng ta hôm nay: muốn sống một đời có chiều sâu, không có con đường nào khác ngoài việc chấp nhận để Chúa kiên nhẫn đào luyện mình trong những năm tháng âm thầm nhất.
PHẦN III
NHỮNG NĂM ĐẦU LINH MỤC CỦA CHA DIỆP, THỜI GIAN PHỤC VỤ Ở CAMPUCHIA, VAI TRÒ GIÁO SƯ TẠI CÙ LAO GIÊNG, VÀ CÁCH CHÚA CHUẨN BỊ NGÀI CHO SỨ VỤ LỚN TẠI TẮC SẬY
Nếu tuổi thơ và những năm tháng tu học là phần rễ âm thầm của một đời ơn gọi, thì những năm đầu linh mục chính là lúc cái cây ấy bắt đầu trồi lên khỏi mặt đất, chưa thật lớn, chưa thật rực rỡ, nhưng đã cho thấy chất nhựa bên trong là gì. Chính trong giai đoạn đầu đời linh mục, người ta bắt đầu sống điều mình đã học, đem điều mình đã cầu nguyện đi vào thực tế, thử xem những xác tín có đủ sức đứng vững giữa con người thật, hoàn cảnh thật, khó khăn thật hay không. Rất nhiều người khi còn trong thời gian đào luyện thì sốt sắng, nhưng ra khỏi môi trường ấy lại dần nguội đi. Rất nhiều người khi còn sống trong nề nếp có sẵn thì rất ngay ngắn, nhưng bước vào thực tế mục vụ với đủ thứ bề bộn thì dễ phân tâm, dễ mỏi mệt, dễ thỏa hiệp, dễ sống cầm chừng. Bởi vậy, những năm đầu linh mục luôn là một thời gian cực kỳ quan trọng. Với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng thế. Chính giai đoạn này cho thấy ơn gọi của ngài không phải là một ngọn lửa bùng sáng nhất thời, nhưng là một ngọn lửa có lõi, có chiều sâu, có sức cháy bền.
Sau khi được thụ phong linh mục tại Nam Vang năm 1924, Cha Diệp được bổ nhiệm làm cha phó họ đạo Hố Trư, một cộng đoàn của người Việt sinh sống tại tỉnh Kandal, Campuchia, và phục vụ ở đó từ năm 1924 đến 1927. Sau đó, từ năm 1927 đến 1929, ngài trở về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng. Đến tháng 3 năm 1930, ngài được gửi đến vùng Tắc Sậy, quận Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu, nơi về sau gắn liền với tên tuổi và chứng tá tử đạo của ngài. Những mốc này được Vatican News và các nguồn của Hội đồng Giám mục Việt Nam ghi nhận khá nhất quán.
Nhìn bề ngoài, đó chỉ là một chuỗi thuyên chuyển rất bình thường trong đời linh mục: mới chịu chức thì đi làm cha phó; sau đó về dạy ở chủng viện; rồi được sai đến một họ đạo khác. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt đức tin, ta sẽ thấy đằng sau những chặng đường tưởng như đơn sơ ấy là một đường lối rất sâu của Thiên Chúa. Chúa không đưa Cha Diệp đến Tắc Sậy ngay lập tức. Chúa để ngài đi qua đất khách, đi qua đời sống của người di dân, đi qua công việc cộng tác mục vụ, đi qua trách nhiệm đào tạo, đi qua những năm phục vụ âm thầm mà không có gì bề ngoài quá nổi bật. Chính trong những chặng ấy, Chúa đang chuẩn bị nơi ngài một trái tim vừa gần dân, vừa vững nội tâm, vừa có khả năng giáo dục, vừa có sức chịu đựng, để khi đến Tắc Sậy, ngài không chỉ là một linh mục làm việc, mà là một mục tử thật sự đã được gọt giũa.
Ba năm đầu tiên ở Hố Trư, Kandal, Campuchia, có lẽ là một trường học rất đặc biệt. Các nguồn Vatican nhấn mạnh đó là một họ đạo của người Việt trên đất Campuchia. Chỉ riêng chi tiết ấy thôi cũng đã mở ra một khung cảnh mục vụ đáng để suy niệm. Đây không chỉ là chuyện địa lý. Đây là chuyện về những con người đang sống xa quê, mang theo đức tin của mình giữa một bối cảnh không hoàn toàn là quê hương bản quán. Ở đó, một linh mục trẻ không chỉ cử hành bí tích, nhưng còn phải học cách ở với một cộng đoàn có thể mang nhiều bấp bênh, nhiều nhớ nhung, nhiều thiếu thốn, nhiều tâm tư của người xa xứ. Ngài bắt đầu sứ vụ không phải ở một nơi hào nhoáng, không phải trong một môi trường dễ dàng, nhưng giữa những người Việt bình dân trên đất khách.
Chúng ta hãy thử dừng lại thật lâu trước hình ảnh ấy: một linh mục trẻ mới chịu chức, mang trong mình nhiệt tâm của những năm chủng viện, nay bước vào cộng đoàn người Việt tại Campuchia. Ngài phải học cách lắng nghe những người dân rất thật. Phải học cách đến với họ không bằng những lý thuyết đẹp, nhưng bằng sự hiện diện cụ thể. Phải học cách sống linh mục không chỉ ở bàn thờ, mà giữa những câu chuyện gia đình, những nỗi vất vả làm ăn, những lo lắng của người nghèo, những bệnh tật, những đổ vỡ, những cố gắng nhỏ nhoi của những người cố giữ đạo giữa trăm bề nhọc nhằn. Đây chính là trường học đầu tiên của lòng mục tử.
Một linh mục trẻ nếu sống những năm đầu ở nơi dân nghèo, dân xa xứ, dân ít được nâng đỡ, thì hoặc là trái tim mình sẽ mềm hơn, hoặc là mình sẽ bắt đầu học cách phòng thủ để giữ mình khỏi mệt. Nơi Cha Diệp, những năm ấy dường như đã làm điều thứ nhất: chúng làm trái tim ngài gần dân hơn. Bởi khi nhìn lại cả cuộc đời về sau, người ta thấy nơi ngài không có vẻ gì của một người thích đứng xa đám đông để giữ sự an toàn cho riêng mình. Trái lại, nơi ngài ngày càng hiện rõ một khuynh hướng rất Tin Mừng: ở cùng, đi cùng, gắn bó với, và cuối cùng là không bỏ dân mình. Tinh thần ấy không phải tự nhiên xuất hiện vào năm 1946. Nó hẳn đã được nuôi lớn từ rất lâu, từ những năm đầu làm cha phó, từ việc học làm người cộng tác viên mục vụ giữa những người bé nhỏ.
Chữ “cha phó” nghe có vẻ phụ thuộc, như thể đó chỉ là giai đoạn tập sự trước khi làm cha sở. Nhưng xét về mặt thiêng liêng, chính vai trò ấy lại là một ân huệ lớn. Một người mới chịu chức mà được làm cha phó thì có cơ hội học phục vụ mà chưa phải gánh toàn bộ trọng trách quản trị. Họ có cơ hội học khiêm tốn, học quan sát, học đồng hành, học làm việc dưới quyền, học lắng nghe người đi trước, học bước chậm để đi sâu. Nếu đón nhận tốt, giai đoạn ấy rất quý, vì nó cứu một người khỏi ảo tưởng mình đã sẵn sàng cho mọi thứ. Ta không có nhiều chi tiết cụ thể về từng hoạt động hằng ngày của Cha Diệp ở Hố Trư, nhưng chính việc ngài đi qua giai đoạn đó rồi sau này trở thành một mục tử có nội lực cho thấy ngài đã không sống ba năm ấy cách hời hợt. Ngài đã để những năm đầu linh mục dạy mình.
Có lẽ ở Campuchia, Cha Diệp còn học thêm một bài học rất quan trọng: đức tin luôn phải nhập thể trong một hoàn cảnh cụ thể. Tin Mừng không bao giờ đến với con người trong khoảng không trừu tượng. Tin Mừng đến với những con người thuộc một vùng đất, một lịch sử, một hoàn cảnh xã hội, một nỗi đau riêng. Một linh mục không hiểu điều đó sẽ dễ biến mục vụ thành lặp lại nghi thức. Một linh mục hiểu điều đó sẽ dần biết “mang mùi chiên”, biết nói tiếng nói của dân mình, biết nhìn thấy Chúa trong thân phận của họ. Chính việc bắt đầu đời linh mục ở một cộng đoàn người Việt nơi đất khách có thể đã giúp Cha Diệp sớm hiểu chiều kích nhập thể ấy của sứ vụ.
Nhưng Chúa chưa dừng ở đó. Sau ba năm làm cha phó ở Hố Trư, ngài được gọi về làm giáo sư tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng từ năm 1927 đến 1929. Đây là một bước chuyển rất đáng suy niệm. Từ mục vụ giữa giáo dân, ngài đi vào môi trường đào tạo. Từ chỗ đồng hành với cộng đoàn, ngài bước sang chỗ góp phần đào luyện những người trẻ đang phân định ơn gọi. Từ chỗ sống giữa các nhu cầu trực tiếp của đời sống giáo xứ, ngài bước vào một nhịp sống đòi hỏi trí tuệ, kỷ luật, chiều sâu và sự mẫu mực.
Tại sao Chúa lại để một người linh mục trẻ đi một vòng như thế? Vì một mục tử lớn không chỉ cần kinh nghiệm phục vụ dân, mà còn cần chiều sâu nội tâm và khả năng đào tạo. Dạy ở chủng viện không chỉ là truyền đạt bài học. Người giáo sư chủng viện dạy bằng bài giảng, nhưng còn dạy bằng đời sống, bằng phong cách hiện diện, bằng cách cầu nguyện, bằng cách giữ kỷ luật, bằng cách ứng xử, bằng cách đặt mình trước mặt Chúa. Chủng sinh thường không chỉ học những gì được nói ra; họ hấp thụ cả con người của người thầy. Bởi vậy, khi Cha Diệp được trao vai trò giáo sư, điều đó cũng cho thấy bề trên nhìn nơi ngài một nền nếp nào đó đáng tin cậy.
Cù Lao Giêng trong đời Cha Diệp rất đẹp, vì đó không chỉ là nơi ngài từng học, mà còn là nơi ngài trở lại để đào tạo người khác. Có một quy luật rất đẹp trong đời sống thiêng liêng: nơi nào từng nuôi mình lớn, nhiều khi cũng sẽ trở thành nơi mình được mời gọi hiến mình để làm người khác lớn lên. Điều ấy giống như một vòng tròn ân sủng. Cậu chủng sinh năm xưa từng lắng nghe, từng được dạy dỗ, từng được sửa mình, nay trở lại trong tư cách người đồng hành cho thế hệ mới. Trong sự trở lại ấy, Chúa hẳn đã làm cho ngài hiểu hơn về những năm tuổi trẻ của chính mình, hiểu hơn giá trị của đào luyện, và cũng hiểu hơn trách nhiệm của người cầm tay kẻ khác trên đường ơn gọi.
Vai trò giáo sư chủng viện giúp hình thành nơi một linh mục ít nhất ba chiều sâu rất quý. Thứ nhất là chiều sâu của trí tuệ được tôi luyện trong đức tin. Muốn dạy, phải học. Muốn dẫn người khác vào chân lý, chính mình phải tiếp tục ở lại trong chân lý. Điều này không có nghĩa mọi giáo sư chủng viện đều trở thành học giả lớn, nhưng chắc chắn có nghĩa là họ không được phép sống hời hợt. Thứ hai là chiều sâu của sự kiên nhẫn. Làm việc với người trẻ, nhất là những người đang còn trên đường định hình bản thân, đòi hỏi một trái tim có sức chờ đợi, có khả năng sửa mà không nghiền nát, có khả năng nâng đỡ mà không nuông chiều. Thứ ba là chiều sâu của đời sống gương mẫu. Không thể đào tạo người khác nếu đời sống mình rời rạc. Không thể dạy về cầu nguyện nếu chính mình khô khan mà không chiến đấu. Không thể dạy về hiến dâng nếu chính mình còn giữ lại quá nhiều cho bản thân.
Ta không có trong tay những giáo án của Cha Diệp, cũng không có nhật ký lớp học của ngài. Nhưng khi nhìn vào đời ngài về sau, ta có thể đoán được phần nào rằng thời gian ở Cù Lao Giêng không vô ích chút nào. Nó làm ngài sâu hơn. Nó cho ngài biết quý ơn gọi. Nó buộc ngài phải sống có ý thức hơn về căn tính linh mục của mình. Nó làm cho người mục tử tương lai ấy không chỉ biết thương dân, mà còn biết chăm lo cho sự hình thành của những con người mà Chúa có thể sẽ gọi sau này.
Một điều rất đẹp nữa là giai đoạn Campuchia và giai đoạn Cù Lao Giêng dường như bổ túc cho nhau. Ở Campuchia, Cha Diệp học ở gần dân. Ở Cù Lao Giêng, ngài học sống như người đào tạo. Một bên làm trái tim ngài mềm ra trong lòng thương mục tử. Bên kia làm nội tâm ngài được củng cố trong kỷ luật và chiều sâu. Một bên cho ngài chạm vào đời sống rất thật của những con người cụ thể. Bên kia dạy ngài nhìn xa hơn, nghĩ sâu hơn, đặt giá trị trên nền tảng hơn. Một bên giống như cánh tay mục vụ dang ra. Bên kia giống như cột sống nội tâm dựng thẳng. Và một người được chuẩn bị cho sứ vụ lớn thường cần cả hai: một trái tim nóng và một nội tâm vững.
Rồi đến tháng 3 năm 1930, Cha Diệp được sai đến Tắc Sậy. Vatican News ghi nhận rằng tại vùng Bạc Liêu, ngài dấn thân chăm sóc các ơn gọi và góp phần thành lập nhiều cộng đoàn mới; các nguồn khác cũng nhắc tới việc ngài gắn bó với nhiều họ đạo lân cận như Bà Đốc, Cam Bô, An Hải, Đầu Sấu, Chủ Chí, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Rắn. Điều đó cho thấy Tắc Sậy không phải là nơi ngài chỉ đến để “giữ” một cộng đoàn có sẵn, mà là nơi một đời mục tử được bung ra cách tròn đầy hơn trong sáng kiến, sự hy sinh và sức lan tỏa.
Nhưng chính vì thế ta càng phải hiểu: Tắc Sậy không phải một phép màu rơi xuống trên một con người chưa được chuẩn bị. Tắc Sậy là hoa trái của cả một tiến trình trước đó. Nếu không có Hố Trư, chưa chắc đã có một Cha Diệp biết ở sát bên dân nghèo. Nếu không có Cù Lao Giêng, chưa chắc đã có một Cha Diệp đủ chiều sâu để xây dựng và dẫn dắt. Nếu không có những năm sống âm thầm trong vai trò cha phó rồi giáo sư, chưa chắc đã có một Cha Diệp đủ chín để ôm lấy một vùng mục vụ rộng lớn, phức tạp và đòi hỏi nhiều hy sinh.
Ở đây có một bài học rất lớn cho đời sống thiêng liêng và đời phục vụ hôm nay: Thiên Chúa thường chuẩn bị ta cho điều lớn bằng những điều nhỏ mà ta dễ coi thường. Nhiều người muốn được giao việc lớn, nhưng không chịu sống tốt giai đoạn phụ tá. Nhiều người muốn có ảnh hưởng, nhưng không chịu đào sâu nội tâm. Nhiều người muốn làm mục tử cho đám đông, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một vài con người cụ thể trước mặt mình. Nhiều người mong có ngày “bùng nổ” ơn gọi, nhưng lại coi thường những năm âm thầm chẳng ai biết. Đời Cha Diệp nói với chúng ta ngược lại: chính nơi những năm âm thầm ấy, Chúa đang làm công việc lớn nhất.
Có thể nói cách khác: trước khi Cha Diệp trở thành vị mục tử của Tắc Sậy, Chúa đã dạy ngài ba điều. Thứ nhất, Chúa dạy ngài ở với con người cụ thể qua Hố Trư. Thứ hai, Chúa dạy ngài sống chiều sâu và tính mẫu mực của linh mục qua Cù Lao Giêng. Thứ ba, Chúa dạy ngài sẵn sàng lên đường qua chính các lần thuyên chuyển. Một linh mục mà chỉ quen với một chỗ, chỉ quen với một kiểu phục vụ, chỉ quen với nhịp sống mình thích, có thể sẽ khó trở thành dụng cụ hoàn toàn tự do trong tay Chúa. Còn một người đã học vâng phục qua những lần lên đường thì nội tâm sẽ dần được tước bỏ bớt sự bám víu. Cha Diệp dường như đã đi con đường ấy.
Và ở một mức sâu hơn nữa, ta có thể thấy nơi giai đoạn 1924–1930 một linh đạo rất âm thầm nhưng rất vững: linh đạo của đời linh mục không đặt mình ở trung tâm. Ở Campuchia, ngài phục vụ cộng đoàn người Việt. Ở Cù Lao Giêng, ngài phục vụ công việc đào tạo. Rồi ở Tắc Sậy, ngài lại phục vụ một vùng đất khác. Không có gì trong các chặng ấy cho thấy ngài đi tìm công việc “hợp ý mình nhất”, “nơi mình được nổi bật nhất”, hay “chỗ mình an toàn nhất”. Ngài được sai đi đâu thì đến đó. Chính lối sống ấy là dấu chỉ của một con người đang để đời mình thuộc về Chúa và Hội Thánh hơn là thuộc về các kế hoạch cá nhân.
Đây là điều giáo dân hôm nay rất cần chiêm ngắm. Bởi chúng ta đang sống trong một thời đại rất quen lấy mình làm trung tâm. Người ta hỏi: nơi nào hợp với tôi, việc nào giúp tôi phát huy nhất, chỗ nào an toàn nhất, điều gì làm tôi thoải mái nhất. Những câu hỏi ấy không sai hoàn toàn, nhưng nếu trở thành nguyên tắc tối hậu thì đời sống thiêng liêng sẽ co lại. Cha Diệp cho thấy một kiểu sống khác: không phải tôi đặt mình giữa trung tâm rồi bắt ơn gọi xoay quanh mình; nhưng tôi để Chúa đặt tôi ở đâu thì tôi cố gắng nở hoa ở đó.
Chính nhờ thế, khi đến Tắc Sậy, ngài không đến như một người tìm cơ hội cho mình, nhưng như một người đã được chuẩn bị để hiến mình. Nơi đó, các nhân đức đã được gieo ở tuổi thơ, được tôi trong chủng viện, được tập sống ở Hố Trư, được đào sâu tại Cù Lao Giêng, bắt đầu kết thành một đời mục tử lớn hơn. Những năm tháng sau ở Tắc Sậy sẽ làm sáng rõ hơn tất cả điều ấy, nhưng phần ánh sáng ấy chỉ thật sự đẹp khi ta biết trước đó đã có cả một giai đoạn bình minh rất dài.
Bởi vậy, nếu phải tóm gọn Phần III này trong một dòng, thì có thể nói thế này: trước khi Cha Diệp trở thành chứng nhân lẫy lừng của Tắc Sậy, ngài đã học làm linh mục giữa người di dân, học làm người thầy giữa chủng viện, và học để đời mình thuộc trọn về Chúa qua từng lần được sai đi. Chính những năm đầu linh mục ấy đã âm thầm đổ nền cho vị mục tử mà sau này dân Chúa nhận ra là người dám sống và chết giữa đoàn chiên.
PHẦN IV
CHA DIỆP ĐẾN TẮC SẬY, ĐỜI SỐNG MỤC VỤ GIỮA DÂN NGHÈO, CÁCH NGÀI XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN, YÊU THƯƠNG NGƯỜI THẤP BÉ, VÀ VÌ SAO DÂN CHÚNG SỚM NHẬN RA NƠI NGÀI MỘT NGƯỜI CHA THẬT SỰ
Có những nơi Thiên Chúa chọn để làm bừng sáng một đời người. Có những vùng đất thoạt nhìn rất nhỏ bé, rất nghèo, rất âm thầm, nhưng lại trở thành nơi một ơn gọi nở trọn vẻ đẹp sâu nhất của nó. Với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Tắc Sậy chính là một nơi như thế. Nếu tuổi thơ, gia đình, chủng viện, Hố Trư và Cù Lao Giêng là những giai đoạn Chúa âm thầm chuẩn bị, thì Tắc Sậy là nơi những gì đã được gieo bắt đầu kết thành một đời mục tử mang dáng dấp rất rõ của Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Chính ở đó, Cha Diệp không chỉ là một linh mục chu toàn chức vụ, nhưng trở thành một người cha của dân, một điểm tựa thiêng liêng, một tấm lòng mở ra cho người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ quên, và sau cùng là một chứng nhân không bỏ đoàn chiên ngay cả khi hiểm nguy ập đến.
Khi được sai đến Tắc Sậy, Cha Diệp không bước vào một vùng đất giàu có, ổn định, đầy đủ điều kiện, nhưng đi vào một miền quê nghèo, dân cư thưa thớt, đời sống còn nhiều thiếu thốn, giao thông khó khăn, và sinh hoạt tôn giáo hẳn cũng mang nhiều giới hạn của thời ấy. Người ta rất dễ lãng mạn hóa đời mục vụ nơi những miền quê, như thể ở đó mọi thứ đều đơn sơ và bình an. Nhưng ai hiểu đời sống thực của người dân nghèo thì biết rằng chính nơi nghèo nhất, mục tử càng phải biết yêu nhiều hơn, chịu đựng nhiều hơn, kiên nhẫn nhiều hơn, và hy sinh nhiều hơn. Bởi người nghèo không chỉ thiếu vật chất. Họ còn dễ bị bỏ quên, dễ mặc cảm, dễ sống trong cảnh bấp bênh, dễ bị cuốn vào những lo toan hằng ngày đến mức đời sống đức tin cũng cần được nâng đỡ bằng một sự hiện diện rất gần, rất thật, rất bền.
Cha Diệp đến với Tắc Sậy không như một người quản lý nhận một điểm mới để điều hành cho tốt. Ngài đến như một người cha đi vào nhà mình. Sự khác biệt ở đây rất lớn. Một người quản lý thường nhìn cộng đoàn bằng con mắt tổ chức: bao nhiêu người, bao nhiêu việc, bao nhiêu công trình, bao nhiêu thiếu hụt, bao nhiêu trật tự cần lập lại. Một người cha thì nhìn khác. Người cha nhìn thấy con người trước. Người cha thấy nỗi sợ, thấy cái nghèo, thấy sự vụng về, thấy những yếu đuối, thấy những điều chưa nói thành lời. Người cha không chỉ hỏi phải làm gì, mà còn hỏi phải thương thế nào, phải ở lại thế nào, phải nâng đỡ ra sao để người ta không thấy mình bị bỏ rơi. Chính vì thế mà chỉ một thời gian không quá dài, dân chúng đã không chỉ coi Cha Diệp như “cha sở”, nhưng thực sự cảm được nơi ngài dáng dấp của một người cha.
Điều đầu tiên làm nên vẻ đẹp mục vụ của Cha Diệp ở Tắc Sậy chính là sự hiện diện. Trong đời sống thiêng liêng, hiện diện là một điều lớn lao hơn người ta tưởng. Nhiều khi người ta không cần những lời cao siêu cho bằng cần biết rằng có một ai đó đang ở đây với mình. Người nghèo thường quen với chuyện bị nghe qua loa, bị hứa cho có, bị thương hại từ xa, nhưng không dễ gặp được một người chịu ở gần cuộc đời họ đủ lâu để thật sự hiểu họ. Một linh mục nếu chỉ lo cử hành nghi thức mà không bước vào đời sống cụ thể của dân mình thì chưa thể trở thành cha. Cha Diệp hẳn đã đi vào lòng dân trước hết bằng chính sự hiện diện ấy. Ngài không dựng lên khoảng cách của chức vị. Ngài không sống như một người ở phía trên dân. Ngài ở giữa họ, đi giữa họ, nhìn họ bằng cái nhìn gần, nghe họ bằng đôi tai của một người không vội, và vì thế dân chúng nhận ra: đây không phải là một người chỉ đến để làm việc, mà là một người đến để gắn đời mình với đời mình.
Có lẽ một trong những dấu chỉ đầu tiên khiến dân chúng cảm thấy gần Cha Diệp là vì ngài không làm cho người nghèo thấy xấu hổ vì cái nghèo của họ. Điều này rất quan trọng. Có những người giúp kẻ nghèo nhưng lại vô tình làm họ tổn thương vì cách nhìn của mình. Có những người làm việc bác ái nhưng trong lòng vẫn giữ một khoảng cách kiêu ngạo. Có những người nói thương người thấp bé nhưng ánh mắt, giọng nói, cách cư xử lại cho thấy họ đứng ở một tầng khác. Cha Diệp dường như không như thế. Nơi ngài, người nghèo không chỉ nhận được sự giúp đỡ, mà còn nhận được sự tôn trọng. Và được tôn trọng là một nhu cầu sâu không kém gì được cho cơm áo. Một người cha thật sự không chỉ nuôi con, mà còn giữ cho con phẩm giá của mình. Một mục tử thật sự không chỉ bố thí, mà còn làm cho người ta cảm thấy họ có chỗ trong lòng mình.
Đời sống mục vụ của Cha Diệp ở Tắc Sậy vì thế không thể tách khỏi người nghèo. Nhưng nghèo ở đây không chỉ là nghèo tiền bạc. Có những người nghèo vì bệnh tật. Có những người nghèo vì cô đơn. Có những người nghèo vì bị gia đình bỏ rơi. Có những người nghèo vì không có tiếng nói trong xã hội. Có những người nghèo vì không ai để họ tâm sự. Có những người nghèo vì lòng tin đã yếu mà không biết tìm ai nâng đỡ. Một mục tử có trái tim Tin Mừng sẽ nhận ra mọi dạng nghèo ấy. Cha Diệp đã không chỉ chăm lo cho một cộng đoàn theo nghĩa cơ cấu, nhưng còn chăm cho từng nỗi khổ cụ thể của con người. Có lẽ chính vì thế mà lòng kính mến dành cho ngài về sau không chỉ đến từ những người từng được nghe ngài giảng, nhưng đến từ những người từng được ngài chạm vào bằng lòng thương.
Tắc Sậy dưới bàn tay mục vụ của Cha Diệp không chỉ là một nơi có Thánh lễ, có các bí tích, có một nhà thờ để người ta đến rồi đi. Một cộng đoàn thật sự chỉ được xây dựng khi giữa những con người ở đó nảy sinh cảm thức thuộc về nhau, yêu thương nhau, nâng đỡ nhau, và cùng hướng về Chúa như một gia đình đức tin. Đây là điều Cha Diệp đã góp phần kiến tạo. Xây dựng cộng đoàn không chỉ là gom người lại. Xây dựng cộng đoàn là làm cho những con người vốn sống rời rạc biết rằng họ không cô độc; là giúp những người chỉ biết lo phần mình dần mở lòng với nhau; là làm cho đức tin không còn là chuyện riêng lẻ, nhưng trở thành một nhịp sống chung; là làm cho nhà thờ không chỉ là nơi đến dự lễ, nhưng là mái nhà thiêng liêng nơi người ta được đón nhận.
Muốn làm được điều đó, linh mục không thể chỉ đứng ở bàn thờ. Linh mục phải đi thăm, phải lắng nghe, phải biết tên, phải hiểu từng cảnh ngộ, phải biết ai đang đau, ai đang khô khan, ai đang có nguy cơ rời xa Chúa, ai đang sống trong mặc cảm, ai đang cần được nâng lên, ai đang yếu đức tin, ai đang nản lòng vì gánh nặng cuộc sống. Một cộng đoàn lớn lên không phải nhờ khẩu hiệu, mà nhờ những sợi dây vô hình của sự quan tâm thật. Cha Diệp đã sống thứ mục vụ có hơi ấm đó. Dân chúng vì thế không chỉ “đi lễ ở nhà thờ của Cha Diệp”, nhưng sống trong một bầu khí mà ở đó họ cảm thấy mình được biết đến, được quan tâm và được yêu thương.
Nói đến xây dựng cộng đoàn, ta cũng phải nói đến việc Cha Diệp không chỉ nhìn hiện tại trước mắt, nhưng còn biết nghĩ cho tương lai của Giáo hội tại vùng ấy. Một người cha thật sự không chỉ lo chuyện hôm nay, mà còn lo ngày mai của con cái mình. Một mục tử thật sự không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt, mà còn xây nền cho những gì sẽ còn sau mình. Điều này thể hiện ở việc Cha Diệp quan tâm đến đời sống đức tin lâu dài của dân, nuôi dưỡng họ trong sự gắn bó với Chúa, giúp họ bền vững giữa những thiếu thốn và biến động. Có những linh mục làm được nhiều việc, nhưng khi họ đi rồi, cộng đoàn nhanh chóng rời rạc vì mọi thứ chỉ dựa trên sức cá nhân của họ. Có những linh mục xây rất chậm, rất âm thầm, nhưng cộng đoàn được đâm rễ sâu. Cha Diệp dường như thuộc về mẫu thứ hai: ngài không chỉ tạo ấn tượng, ngài tạo nền.
Điều làm cho dân chúng sớm nhận ra nơi Cha Diệp một người cha thật sự còn nằm ở chỗ ngài không chọn người để yêu. Tình thương mục tử của ngài không khép lại trong phạm vi những người ngoan nhất, sốt sắng nhất, dễ mến nhất hay mang lại cho ngài niềm vui nhiều nhất. Yêu như thế thì ai cũng có thể yêu. Tình yêu của người cha thật sự là thứ tình yêu biết đi về phía người yếu hơn, chậm hơn, khó gần hơn, lầm lỡ hơn, rách nát hơn. Chúa Giêsu không chỉ ở với người công chính theo cách người ta tưởng, nhưng luôn để trái tim mình nghiêng về phía những kẻ bệnh hoạn, tội lỗi, bị loại ra bên lề. Một mục tử mang lòng Chúa cũng sẽ như thế. Nơi Cha Diệp, người ta nhận ra ngài không chỉ dành chỗ cho những người “đẹp đạo”, mà còn mở lòng với những ai khó khăn, khốn khổ, bị cuộc đời vùi dập. Bởi vậy, dân mến ngài không phải vì ngài ưu ái một nhóm người, nhưng vì nơi ngài ai cũng thấy mình có chỗ.
Ở đây, chúng ta cần dừng lại để suy niệm một điều rất sâu: vì sao người nghèo và người thấp bé thường nhận ra một người cha thật nhanh hơn người khác? Bởi vì người nghèo rất nhạy với sự thật. Họ có thể không nói ra được bằng ngôn ngữ học thuật, nhưng họ cảm được ai thật ai giả, ai đến với họ bằng lòng thương hay bằng bổn phận xã giao, ai đang hiện diện vì Chúa hay vì hình ảnh của chính mình. Người nghèo có thể không có quyền lực, nhưng họ có một thứ trực giác rất bén đối với trái tim. Có lẽ vì thế mà khi Cha Diệp sống giữa họ, họ sớm nhận ra ở ngài không có sự giả tạo. Ngài không diễn lòng tốt. Ngài không trang trí cho nhân đức. Ngài thật sự thương. Và lòng thương thật thì luôn có sức thuyết phục rất lớn.
Một người cha thật sự còn là người biết bảo vệ. Không chỉ an ủi. Không chỉ khuyên nhủ. Không chỉ giúp đỡ chút đỉnh. Mà còn bảo vệ. Nghĩa là khi con cái mình bị đe dọa, bị bất công, bị chèn ép, người cha không thể dửng dưng. Sau này, trong những năm tháng hỗn loạn cuối đời, điều này sẽ hiện lên rất mạnh nơi Cha Diệp. Nhưng ngay từ giai đoạn mục vụ bình thường ở Tắc Sậy, hẳn dân chúng đã nhận ra nơi ngài một bản năng mục tử như thế: ngài không đứng xa trước nỗi khổ của dân. Ngài không coi sự an toàn của mình là điều quan trọng nhất. Ngài không chỉ là người hướng dẫn đạo đức, mà là người sẵn sàng mang lấy phần nào gánh nặng của đoàn chiên. Chính điều đó làm nên nét rất khác biệt giữa một người làm chức vụ và một người làm cha.
Cha Diệp cũng hẳn đã hiểu rằng dân nghèo không chỉ cần bánh ăn, mà còn cần hy vọng. Có những người nghèo vật chất nhưng vẫn sống được nếu họ còn hy vọng. Nhưng có những người có thể còn chút cơm áo mà lòng đã tắt vì không còn thấy tương lai, không còn thấy mình có giá trị, không còn thấy Chúa ở gần. Một linh mục sống giữa dân nghèo mà không đem lại hy vọng thì mới chỉ giúp họ một phần. Cha Diệp chắc chắn đã trao cho dân mình một điều lớn hơn của cải: đó là cảm thức rằng Chúa không quên họ. Mỗi lần ngài hiện diện, mỗi lần ngài cầu nguyện cho họ, mỗi lần ngài an ủi, nâng đỡ, chia sẻ, mỗi lần ngài không bỏ họ trong cảnh ngặt nghèo, ngài đang nói với họ bằng chính cuộc đời mình rằng: các con không bị bỏ quên, Chúa đang ở đây, Hội Thánh không quay lưng với các con.
Và đó là lý do vì sao về sau, ngay cả sau cái chết bi thảm của ngài, lòng người vẫn không rời khỏi ngài. Người ta không chỉ tưởng nhớ một cái chết anh hùng. Người ta nhớ về một cuộc đời đã trở thành mái che cho họ. Một linh mục có thể được kính nể vì tài năng. Có thể được quý mến vì sự năng động. Có thể được nhớ đến vì những công trình. Nhưng để được khắc sâu trong lòng dân như một người cha, thì phải yêu bằng chính thịt xương đời mình. Cha Diệp đã yêu theo cách đó.
Trong đời sống mục vụ thường ngày, chắc chắn không phải mọi sự đều êm ái. Một cộng đoàn nghèo sẽ có những va chạm, những giới hạn, những chậm chạp, những nỗi bận tâm rất trần thế. Có người sốt sắng, có người nguội lạnh. Có người dễ cộng tác, có người khó gần. Có người quảng đại, có người nhỏ nhen. Có người hiểu ý cha sở, có người hiểu lầm. Một mục tử ở lâu giữa một cộng đoàn mà vẫn giữ được lòng yêu thì phải là người đã học yêu vượt qua cảm xúc. Cha Diệp hẳn đã đi con đường ấy. Ngài không yêu dân mình vì họ luôn dễ thương. Ngài yêu vì họ là đoàn chiên Chúa trao. Chính vì thế tình yêu ấy mới bền. Tình yêu mục tử không dựa trên việc dân có hoàn hảo hay không. Tình yêu mục tử dựa trên việc mình nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa.
Đây là một bài học rất lớn cho mọi gia đình, mọi cộng đoàn, mọi người giáo dân. Nhiều khi chúng ta chỉ yêu được khi người kia làm mình dễ chịu. Chỉ kiên nhẫn được khi người kia biết điều. Chỉ quảng đại được khi việc đó không làm mình thiệt. Nhưng Cha Diệp dạy một thứ tình yêu sâu hơn: tình yêu biết ở lại với sự yếu đuối của người khác. Không dung túng sự xấu, nhưng không bỏ rơi con người. Không ngây thơ trước những giới hạn, nhưng cũng không vì thế mà chán ghét. Chỉ người nào sống được như thế mới thật sự trở thành chỗ dựa cho người khác.
Tắc Sậy dưới chân dung Cha Diệp vì thế không chỉ là địa danh của một biến cố lịch sử. Tắc Sậy trước hết là nơi một tình phụ tử thiêng liêng được sống thành hình. Ở đó, dân nghèo không chỉ có một linh mục đọc lễ cho họ, nhưng có một người cha biết lo cho họ. Ở đó, người đau khổ không chỉ có nơi để đến xin lời khuyên, mà có một trái tim sẵn sàng mang họ vào trong lời cầu nguyện. Ở đó, người thấp bé không bị nhìn như gánh nặng, mà được nhìn như những con người đáng quý trước mặt Chúa. Ở đó, cộng đoàn không chỉ tụ họp quanh cơ cấu, mà quanh một đời sống mục tử mang hơi ấm của Tin Mừng.
Có lẽ cũng chính ở Tắc Sậy, dung mạo linh mục của Cha Diệp đã trở nên chín nhất. Nếu ở Hố Trư, ngài học làm cha phó; ở Cù Lao Giêng, ngài học làm người đào tạo; thì ở Tắc Sậy, ngài sống trọn khuôn mặt của người mục tử thuộc về dân. Không còn là những bước chuẩn bị nữa, nhưng là sự nở hoa. Không còn là những nét phác họa ban đầu, nhưng là bức chân dung đã rõ. Và nét rõ nhất trong bức chân dung đó không phải là quyền bính, không phải là tài tổ chức, không phải là sự nổi bật, nhưng là lòng thương. Chính lòng thương ấy đã làm cho mọi phần còn lại có hồn.
Người ta thường bị ấn tượng bởi những gì phi thường. Nhưng trong đời Cha Diệp ở Tắc Sậy, điều phi thường lại xuất hiện qua những điều rất bình thường được sống với một tấm lòng phi thường. Một linh mục đi thăm dân. Một linh mục lo cho người nghèo. Một linh mục nâng đỡ người bé mọn. Một linh mục xây cộng đoàn. Một linh mục sống giữa dân như cha với con. Nghe thì rất quen. Rất “bình thường”. Nhưng chính vì quá bình thường nên người ta dễ quên rằng sống những điều ấy đến nơi đến chốn, ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, bằng tất cả tình yêu và lòng trung thành, lại là điều rất hiếm. Cha Diệp không cần làm những gì lạ lùng để nên lớn trong mắt dân. Ngài chỉ cần sống trọn những gì một linh mục phải là. Và khi một người sống trọn điều mình phải là, người ấy trở thành ánh sáng.
Bởi vậy, nếu phải đúc kết Phần IV này trong một ý chính, thì có thể nói rằng: Cha Diệp đã đến Tắc Sậy không chỉ để phục vụ một giáo xứ, nhưng để trao ban trái tim của một người cha; và chính vì ngài yêu người nghèo, ở gần người thấp bé, xây cộng đoàn bằng sự hiện diện, lòng thương và trách nhiệm, nên dân chúng sớm nhận ra nơi ngài không chỉ là cha sở, mà là một người cha thật sự.
PHẦN V
NHỮNG NHÂN ĐỨC NỔI BẬT CỦA CHA DIỆP: LÒNG BÁC ÁI, ĐỨC KHIÊM NHƯỜNG, SỰ HY SINH, TINH THẦN CẦU NGUYỆN, LÒNG TRUNG THÀNH VỚI SỨ VỤ, VÀ VÌ SAO NHỮNG NHÂN ĐỨC ẤY LÀM NÊN SỨC HÚT THIÊNG LIÊNG RẤT ĐẶC BIỆT NƠI NGÀI
Có những con người gây ấn tượng vì tài năng. Có những người làm người khác nể phục vì trí tuệ. Có những người khiến đám đông bị thu hút vì khả năng ăn nói, vì phong thái mạnh mẽ, vì những thành công có thể đo đếm được. Nhưng cũng có những con người không chinh phục lòng người theo những cách ồn ào ấy. Họ đi vào lòng người bằng một thứ ánh sáng dịu hơn mà bền hơn: ánh sáng của nhân đức. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế. Nơi ngài, điều làm cho lòng dân mến không chỉ là cái chết anh hùng về sau, mà còn là phẩm chất của một cuộc sống đã được thấm nhuần bởi những nhân đức rất Tin Mừng. Nếu cái chết của ngài làm cho người ta xúc động, thì chính những nhân đức đã được sống trước đó mới làm cho sự xúc động ấy có nền. Nếu ngài chỉ chết cách bi thương mà không có một đời sống đáng kính trước đó, ngài sẽ chỉ là một nhân vật đau thương trong lịch sử. Nhưng vì ngài đã sống với một vẻ đẹp nội tâm rất rõ, nên cái chết của ngài được nhìn như sự hoàn tất của một hành trình thánh thiện, chứ không chỉ là một kết thúc thảm khốc.
Khi nói đến nhân đức nơi Cha Diệp, ta phải cẩn thận để không nói theo kiểu tô điểm cho đẹp. Nhân đức không phải là những bông hoa cắm thêm lên một tiểu sử để cho dễ ngưỡng mộ. Nhân đức là cách một con người sống từ bên trong. Là điều bền bỉ xuất hiện trong cách họ cư xử, chọn lựa, chịu đựng, yêu thương, hiện diện, phản ứng và trung thành. Nói cách khác, nhân đức là khuôn mặt nội tâm của một người. Và nơi Cha Diệp, khuôn mặt nội tâm ấy sáng lên rõ nhất qua lòng bác ái, đức khiêm nhường, sự hy sinh, tinh thần cầu nguyện và lòng trung thành với sứ vụ. Những nhân đức ấy không đứng rời nhau. Chúng kết thành một con người duy nhất. Chính sự kết dính ấy làm nên sức hút thiêng liêng rất đặc biệt nơi ngài.
Trước hết là lòng bác ái. Có thể nói đây là nét chạm vào lòng dân rõ nhất. Nhưng bác ái nơi Cha Diệp không chỉ là một vài việc tốt lẻ tẻ. Bác ái nơi ngài là một cách sống. Một trái tim bác ái thật không chỉ biết cho, mà còn biết nhìn. Không chỉ biết thương, mà còn biết ở gần. Không chỉ cứu giúp, mà còn biết cúi xuống. Bác ái thật không dừng ở chỗ làm một điều tử tế rồi thôi, nhưng biến thành khí hậu quanh một con người, để ai đến gần cũng cảm thấy mình được đón nhận, được tôn trọng và được an ủi. Ở Tắc Sậy, Cha Diệp đã sống thứ bác ái ấy. Ngài không yêu người nghèo vì họ đáng thương theo kiểu từ trên nhìn xuống. Ngài yêu họ bằng tình thương của một người cha. Và một người cha thì không làm việc bác ái như làm một dự án. Người cha thương vì đó là con mình.
Bác ái của Cha Diệp vì thế không phải là bác ái của khoảng cách, mà là bác ái của sự gần gũi. Có những người giúp người nghèo nhưng vẫn giữ khoảng cách an toàn để không bị phiền, không bị đụng chạm, không bị kéo vào nỗi khổ của họ. Cha Diệp dường như không chọn kiểu đó. Ngài bước vào đời sống của những người thấp bé. Ngài mang lấy mối bận tâm của họ. Ngài để lòng mình bị đánh động. Đây là điểm rất quan trọng. Vì chỉ khi nào ta cho phép nỗi đau của người khác chạm vào mình, bác ái mới có chiều sâu. Còn nếu ta chỉ giúp trong mức đủ để lòng mình thấy yên mà không để trái tim thật sự bị lay động, thì bác ái dễ trở thành một thói quen đạo đức hơn là một sự kết hợp với trái tim Chúa.
Sâu hơn nữa, bác ái nơi Cha Diệp không chỉ hướng đến nhu cầu vật chất, nhưng chạm tới nỗi đói khát thiêng liêng của con người. Người nghèo cần cơm bánh, nhưng họ cũng cần phẩm giá. Người đau khổ cần lời an ủi, nhưng họ cũng cần hy vọng. Người bé mọn cần được nâng đỡ, nhưng họ cũng cần cảm thấy mình không vô nghĩa. Cha Diệp dường như hiểu điều đó. Ngài không chỉ cho đi thứ bên ngoài. Ngài trao cho con người cảm giác họ được yêu, được nhìn nhận, được nhớ đến trước mặt Chúa. Và chính đó là một hình thức bác ái rất lớn. Bởi có những linh hồn khô héo không phải chỉ vì thiếu tiền, mà vì thiếu một ánh mắt nhân từ, thiếu một sự hiện diện chân thành, thiếu một ai đó làm cho họ tin rằng mình vẫn còn quý giá.
Bác ái nơi ngài còn đẹp ở chỗ nó không chọn đối tượng theo lợi ích. Cha Diệp không chỉ gần những người có thể giúp ích cho ngài, không chỉ ưu ái những người đạo đức kiểu mẫu, không chỉ thương những ai dễ thương. Tình thương của ngài hướng nhiều về người yếu hơn, nghèo hơn, đau hơn, thấp bé hơn. Đó chính là dấu ấn của Tin Mừng. Vì trái tim của Chúa Giêsu luôn có một độ nghiêng rất rõ về phía người bé mọn. Không phải vì Chúa ghét người khác, nhưng vì người yếu cần được nâng hơn. Một mục tử mang lòng Chúa cũng sẽ có độ nghiêng ấy. Nơi Cha Diệp, dân chúng không chỉ nhận được sự tử tế chung chung. Họ cảm được một tình thương ưu ái dành cho những kẻ mà cuộc đời thường để ở rìa.
Nhưng nếu chỉ có bác ái mà không có khiêm nhường, bác ái sẽ dễ trở thành cách để một người thấy mình tốt. Vì thế, nhân đức thứ hai rất quan trọng nơi Cha Diệp là đức khiêm nhường. Khiêm nhường thật không phải là nói xấu mình cho có vẻ đạo đức. Khiêm nhường cũng không phải là tự làm mình nhỏ đi một cách giả tạo. Khiêm nhường là sống đúng sự thật về mình trước mặt Chúa. Là biết mình nhận mọi sự từ Chúa. Là không đặt mình ở trung tâm. Là không coi thiên chức, địa vị hay công lao như lý do để đòi được hơn người khác. Một linh mục mà không khiêm nhường thì càng đạo đức bề ngoài càng nguy hiểm, vì quyền lực thiêng liêng rất dễ biến thành chỗ nương náu cho cái tôi.
Nơi Cha Diệp, đức khiêm nhường có thể được cảm ra qua chính cách ngài gắn bó với dân nghèo. Người kiêu ngạo khó ở lâu với người nghèo. Họ có thể giúp trong chốc lát, nhưng rất khó thật sự sống giữa những người không đem lại cho họ danh tiếng, lợi lộc hay sự thỏa mãn cái tôi. Người kiêu ngạo cũng khó trở nên dễ gần, vì luôn cần một khoảng cách để giữ hình ảnh của mình. Còn người khiêm nhường thì không sợ bị hòa vào đời sống của dân. Họ không sợ bị thấy là bình thường. Họ không cần lúc nào cũng tỏ ra mình quan trọng. Có lẽ vì Cha Diệp không lấy mình làm trung tâm nên dân mới dễ đến với ngài. Trước mặt ngài, người ta không thấy một bức tường của chức vị, mà thấy một trái tim mở ra.
Khiêm nhường nơi Cha Diệp còn nằm ở chỗ ngài để sứ vụ lớn hơn bản thân mình. Một người có đức khiêm nhường thật sẽ không hỏi trước hết: việc này có làm mình nổi không, có đúng ý mình không, có vừa ý mình không. Họ hỏi: Chúa muốn gì, đoàn chiên cần gì, điều gì phục vụ ích chung hơn. Đời Cha Diệp với những lần được sai đi, từ Campuchia đến Cù Lao Giêng rồi Tắc Sậy, cho thấy một con người sống dưới đường hướng sai đi hơn là dưới ý riêng. Người không khiêm nhường thường rất khó vâng phục lâu dài, vì bên trong họ luôn có một cái tôi muốn tự quyết định mọi sự. Còn người khiêm nhường học cách để đời mình được đặt vào tay Chúa và Hội Thánh.
Có một vẻ đẹp rất kín của đức khiêm nhường nơi các vị mục tử: đó là họ không cần được người ta công nhận ngay để tiếp tục yêu thương. Họ vẫn phục vụ khi bị hiểu lầm. Vẫn âm thầm khi công việc không được chú ý. Vẫn sống đúng khi không có ai khen. Vẫn tiếp tục hy sinh khi kết quả chưa hiện ra. Nơi Cha Diệp, đức khiêm nhường hẳn đã âm thầm kết thành sức chịu đựng ấy. Một người chỉ sống nhờ lời khen sẽ không thể bền trong sứ vụ. Nhưng một người sống trước mặt Chúa thì có thể đi rất xa mà vẫn không đánh mất bình an.
Nhân đức thứ ba là sự hy sinh. Đây là một từ rất dễ nói nhưng rất khó sống. Ai cũng thích nghe về hy sinh, miễn là đừng chạm quá sâu vào phần mình. Ai cũng kính phục những người hy sinh, miễn là mình không phải trả giá quá nhiều. Nhưng trong đời sống Kitô hữu, nhất là nơi người mục tử, hy sinh không phải là lựa chọn phụ. Hy sinh là đường đi tất yếu của tình yêu. Vì yêu thật thì luôn làm ta phải ra khỏi mình. Yêu thật luôn bắt ta bỏ bớt tiện nghi, bớt tự ái, bớt kế hoạch riêng, bớt nỗi sợ, bớt nhu cầu được chiều theo ý mình. Cha Diệp đã sống sự hy sinh ấy không phải trước hết bằng cái chết, nhưng bằng cả đời sống.
Cần nhấn mạnh điều này: cái chết tử đạo không tự nhiên xuất hiện như một cử chỉ bất ngờ nếu cả đời trước đó một người chưa hề tập hy sinh. Một người không biết từ bỏ những điều nhỏ mỗi ngày thì rất khó trung thành trong giây phút lớn. Vì thế, sự hy sinh nơi Cha Diệp phải được nhìn như một dòng chảy xuyên suốt: hy sinh tiện nghi để sống giữa dân nghèo, hy sinh thời giờ để lo cho người khác, hy sinh sự an toàn để gắn bó với đoàn chiên, hy sinh chính mình trong biết bao điều không ai thấy, và cuối cùng là hy sinh mạng sống. Cái chết chỉ là đỉnh cao hữu hình của một lối sống đã là hiến dâng từ lâu.
Hy sinh nơi ngài còn đẹp ở chỗ nó không mang vẻ cay đắng. Có những người hy sinh nhưng để mình trở nên nặng nề, trách móc, mệt mỏi, khiến ai ở gần cũng thấy đời tận hiến như một gánh quá buồn. Hy sinh kiểu ấy vẫn có giá trị nào đó, nhưng chưa phải vẻ đẹp trọn vẹn của Tin Mừng. Nơi Cha Diệp, dân chúng yêu mến ngài không phải vì ngài tạo cho họ cảm giác mắc nợ, nhưng vì họ cảm được ngài hy sinh bằng tình thương. Sự hy sinh được nuôi bằng tình thương thì không mất đi sự ấm áp. Nó vẫn đau, vẫn hao mòn, vẫn đòi trả giá, nhưng không biến thành thứ công trạng để đòi người khác phải biết ơn. Đó là loại hy sinh rất giống Chúa Giêsu.
Nhân đức thứ tư là tinh thần cầu nguyện. Có lẽ đây là nguồn kín nhất nhưng quyết định nhất cho toàn bộ đời sống của Cha Diệp. Không ai có thể sống bác ái bền lâu, khiêm nhường thật, hy sinh đến cùng và trung thành giữa thử thách nếu không có đời sống cầu nguyện sâu. Người ta có thể làm được một số điều tốt vì khí chất tự nhiên, vì giáo dục gia đình, vì lòng nhân hậu bẩm sinh. Nhưng để đi đến mức dám hiến mình hoàn toàn cho đoàn chiên, thì sức người không đủ. Phải có một nguồn sống sâu hơn. Phải có một sự kết hợp thật với Chúa.
Cầu nguyện ở đây không chỉ là đọc kinh đủ giờ, dù những điều ấy rất quan trọng. Cầu nguyện thật là để Chúa nhào nặn trái tim mình. Là đặt trước mặt Chúa những vui buồn, những yếu đuối, những mệt mỏi, những cám dỗ, những lúng túng mục vụ, những đau đớn vì dân, những giằng co nội tâm, rồi ở lại đủ lâu để lòng mình được chỉnh lại theo Chúa. Một linh mục không cầu nguyện thì rất dễ hoạt động nhiều mà rỗng bên trong. Rất dễ trở thành người làm việc đạo đức hơn là người của Chúa. Nơi Cha Diệp, sức hút thiêng liêng của ngài hẳn không đến từ sự khéo léo bên ngoài cho bằng từ một nội tâm đã được thấm lâu trong cầu nguyện.
Dân Chúa thường cảm được điều này, dù họ không nói thành lý thuyết. Họ biết ai là người có Chúa trong mình. Có những người nói hay nhưng không để lại bình an. Có những người rất tài nhưng khi đến gần vẫn thấy một sự lạnh nào đó. Còn có những người chỉ cần hiện diện thôi cũng đã làm lòng người dịu xuống. Tại sao? Vì họ cầu nguyện. Vì bên trong họ không chỉ có ý riêng và năng lượng riêng, mà có sự hiện diện của Chúa. Có lẽ chính vì đời sống cầu nguyện của Cha Diệp sâu nên dân mới tìm thấy nơi ngài không chỉ lời khuyên, mà còn một thứ bình an thiêng liêng. Họ cảm được rằng ngài không chỉ nói về Chúa, mà ngài sống với Chúa.
Tinh thần cầu nguyện còn làm cho một con người biết đặt mọi sự vào đúng chỗ. Người cầu nguyện thật không dễ bị say men thành công. Cũng không dễ bị đánh gục hoàn toàn bởi thất bại. Vì họ biết mình không phải là chủ đời mình, không phải cứu tinh của thế giới, cũng không phải trung tâm của mọi chuyện. Họ là dụng cụ trong tay Chúa. Cầu nguyện làm cho linh mục vừa nhiệt thành vừa tỉnh táo; vừa dấn thân vừa biết phó thác; vừa thương dân sâu vừa không lấy mình làm Đấng Cứu Độ. Sự quân bình này rất quý. Không có nó, người phục vụ rất dễ kiệt quệ hoặc kiêu ngạo. Nơi Cha Diệp, đời sống cầu nguyện hẳn chính là nơi Chúa giữ cho trái tim mục tử của ngài vừa nóng vừa sáng.
Nhân đức thứ năm, và cũng là nhân đức gom lại rất nhiều điều khác, là lòng trung thành với sứ vụ. Trung thành là nhân đức ít ồn ào nhưng rất lớn. Người đời hay chú ý đến khoảnh khắc rực sáng, nhưng Chúa thường nhìn vào lòng trung thành dài lâu. Trung thành là vẫn ở lại khi cảm xúc ban đầu không còn mạnh. Là vẫn chu toàn bổn phận khi chẳng ai nhìn thấy. Là vẫn yêu đoàn chiên khi đoàn chiên không hoàn hảo. Là vẫn bám chặt lấy Chúa khi đời sống nội tâm có lúc khô khan. Là vẫn giữ lời hứa của ơn gọi qua những thập giá không ai đoán trước được. Nếu không có nhân đức này, những nhân đức khác khó mà bền.
Cha Diệp trung thành không chỉ trong giờ phút cuối, mà trong từng chặng đường. Trung thành với ơn gọi từ tuổi trẻ. Trung thành với việc đào luyện lâu năm. Trung thành với các bổn phận mục vụ từ Campuchia đến Cù Lao Giêng rồi Tắc Sậy. Trung thành với người nghèo. Trung thành với đoàn chiên. Trung thành với thiên chức linh mục ngay cả khi hoàn cảnh trở nên nguy hiểm. Đây là điều làm cho đời ngài sáng một cách rất đặc biệt. Có những người có thể làm một hành động anh hùng trong một khoảnh khắc. Nhưng không nhiều người có thể sống một cuộc đời dài bằng sự trung thành. Sự trung thành ấy làm cho giây phút cuối cùng của ngài không phải là điều bất ngờ, mà là hệ quả tự nhiên của cả một đời đã chọn ở lại với Chúa và với dân.
Chính lòng trung thành này đã làm phát lộ sức hút thiêng liêng rất riêng nơi Cha Diệp. Người ta thường bị cuốn hút lâu bền không phải bởi những người bùng sáng rực rồi tắt nhanh, mà bởi những người bền. Người bền làm cho người khác tin rằng tình yêu là thật. Rằng đức tin là thật. Rằng ơn gọi là thật. Rằng nên thánh không phải là chuyện ngắn hạn. Rằng giữa một thế giới dễ đổi thay, vẫn có những con người giữ lời với Chúa đến cùng. Cha Diệp là một con người như vậy. Sự bền ấy không gây choáng ngợp như tiếng sét, nhưng thấm như mưa lâu ngày. Và chính vì thấm lâu như thế, nó đi vào lòng người rất sâu.
Bây giờ cần hỏi thêm một câu rất quan trọng: vì sao những nhân đức ấy làm nên sức hút thiêng liêng rất đặc biệt nơi Cha Diệp? Có lẽ vì nơi ngài, các nhân đức ấy không đứng riêng lẻ như những phẩm tính đáng khen, nhưng hợp lại thành một dung mạo rất quân bình và rất có hồn. Một người có bác ái mà thiếu cầu nguyện có thể sớm kiệt sức. Một người có cầu nguyện mà thiếu bác ái có thể trở nên đạo đức khô lạnh. Một người có hy sinh mà thiếu khiêm nhường có thể biến hy sinh thành công trạng. Một người có trung thành mà thiếu tình thương có thể thành cứng nhắc. Còn nơi Cha Diệp, bác ái được làm mềm bởi khiêm nhường, khiêm nhường được đỡ bởi cầu nguyện, cầu nguyện sinh ra hy sinh, hy sinh làm sáng lòng trung thành, và tất cả gặp nhau trong một trái tim mục tử. Chính sự hòa điệu ấy làm cho ngài không chỉ đáng kính, mà còn đáng mến.
Một sức hút thiêng liêng thật không đến từ việc người ta thấy nơi ai đó quá khác mình đến mức chỉ biết đứng xa mà ngưỡng mộ. Sức hút thiêng liêng thật đến từ chỗ người ta thấy nơi người ấy một vẻ đẹp khiến họ muốn đến gần Chúa hơn. Khi dân chúng đến với Cha Diệp, họ không chỉ ngưỡng mộ ngài như một nhân vật đặc biệt. Họ cảm thấy được an ủi, được đánh thức, được nâng lên, được mời gọi sống tốt hơn. Đó là dấu hiệu của một sức hút thiêng liêng lành mạnh và sâu xa. Nó không khóa người ta lại nơi con người của vị mục tử, nhưng qua vị mục tử ấy, đưa họ về với Thiên Chúa.
Nói cách khác, nơi Cha Diệp, các nhân đức đã trở thành một thứ ngôn ngữ không lời. Có những điều ngài có thể không cần nói nhiều, nhưng dân vẫn hiểu. Họ hiểu rằng ngài thương họ. Họ hiểu rằng ngài không sống cho mình. Họ hiểu rằng ngài là người cầu nguyện. Họ hiểu rằng ngài sẽ không bỏ họ dễ dàng. Họ hiểu rằng nơi ngài có một cái gì đó thuộc về Chúa. Và con người có thể quên rất nhiều bài giảng, nhưng rất khó quên một người mà nơi họ, Thiên Chúa trở nên gần gũi.
Phần sâu xa nhất của mọi nhân đức Kitô giáo là chỗ chúng làm cho một con người trở nên giống Chúa Giêsu hơn. Đó là tiêu chuẩn thật. Không phải nhân đức để mình được khen là tốt. Không phải đạo đức để người ta gọi mình là thánh thiện. Không phải hy sinh để ghi điểm trong mắt cộng đoàn. Mà là để mang lấy tâm tình của Đức Kitô. Nếu nhìn Cha Diệp dưới ánh sáng ấy, ta sẽ thấy vì sao dân chúng sớm bị thu hút về mặt thiêng liêng: vì nơi ngài có phản chiếu một phần dung mạo của Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Một mục tử thương chiên. Một mục tử hiền lành. Một mục tử cầu nguyện. Một mục tử không sống cho mình. Một mục tử ở lại đến cùng.
Và đây cũng là chỗ Phần V này không chỉ nhằm ca ngợi Cha Diệp, nhưng còn để chất vấn chúng ta. Ta có bác ái mà không kiêu không? Ta có khiêm nhường thật hay chỉ nói lời khiêm nhường? Ta có biết hy sinh âm thầm không, hay chỉ thích làm điều tốt khi được thấy? Ta có cầu nguyện đủ sâu để đời mình được Chúa sửa không? Ta có trung thành với ơn gọi sống đạo của mình không, hay chỉ sốt sắng từng đợt? Nếu kính mến Cha Diệp mà không để những câu hỏi ấy đi vào lòng mình, thì ta mới chỉ đứng ngoài cửa của gương sáng ngài. Còn nếu để cuộc đời ngài soi lại đời mình, thì chính lúc đó lòng sùng kính mới bắt đầu có hoa trái.
Có lẽ điều đẹp nhất nơi những nhân đức của Cha Diệp là chúng không làm ngài trở thành một con người xa cách, nhưng lại làm ngài càng gần hơn với dân. Có những kiểu đạo đức khiến người ta cảm thấy bị đè nặng, vì quá cứng, quá trang nghiêm, quá khó gần. Còn nơi Cha Diệp, nhân đức không đẩy người khác ra xa. Nó làm họ muốn đến gần. Vì nhân đức ấy không phải thứ trưng bày, mà là tình yêu được sống thật. Và nơi nào có tình yêu được sống thật, nơi đó luôn có sức hút.
Nếu phải đúc kết toàn bộ phần này trong một ý chính, thì có thể nói rằng: sức hút thiêng liêng rất đặc biệt nơi Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không đến từ sự lạ lùng bề ngoài, nhưng đến từ một đời sống được nhào nặn bởi lòng bác ái, đức khiêm nhường, sự hy sinh, tinh thần cầu nguyện và lòng trung thành với sứ vụ; chính những nhân đức ấy đã làm cho ngài trở thành một mục tử vừa đáng kính vừa đáng mến, vừa phản chiếu Chúa Giêsu vừa kéo lòng người đến gần Chúa hơn.
PHẦN VI
BỐI CẢNH XÃ HỘI VÀ TÔN GIÁO TRONG NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI CHA DIỆP, NHỮNG BẤT ỔN, HIỂM NGUY, BẦU KHÍ CĂNG THẲNG BAO TRÙM CỘNG ĐOÀN, VÀ CÁCH CHA DIỆP TIẾP TỤC Ở LẠI VỚI ĐOÀN CHIÊN GIỮA THỜI LOẠN
Có những trang đời chỉ có thể được hiểu đúng khi đặt vào bối cảnh của nó. Một con người có thể trở nên sáng rực trong mắt hậu thế, nhưng nếu ta tách họ ra khỏi hoàn cảnh lịch sử đã nghiền ép họ, ta sẽ chỉ thấy một phần của sự thật. Với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cũng thế. Muốn hiểu vẻ đẹp những năm cuối đời ngài, muốn hiểu vì sao sự hiện diện của ngài giữa đoàn chiên lại trở nên chói sáng đến vậy, ta phải đi vào bầu khí hỗn loạn, bất an, nặng nề và đầy đe dọa của giai đoạn 1945–1946 ở miền Nam. Các tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ được Tòa Thánh chuẩn thuận đều nhấn mạnh rằng Cha Diệp đang thi hành sứ vụ tại Tắc Sậy trong một thời kỳ chiến tranh sôi động, rõ ràng có nguy hiểm đến tính mạng. Chính trong hoàn cảnh ấy, ngài vẫn chọn ở lại với đoàn chiên.
Khi nói đến những năm cuối đời Cha Diệp, ta không được hình dung đó chỉ là một vài ngày căng thẳng bất ngờ rồi dẫn đến cái chết của ngài. Không. Đó là cả một bầu khí dày đặc lo âu đã bao trùm cộng đoàn từ trước. Sau Thế chiến thứ hai, nhiều vùng ở Việt Nam rơi vào tình trạng chao đảo. Trật tự cũ bị xô lệch, bạo lực lan ra, lòng người hoang mang, các nhóm vũ trang xuất hiện, quyền lực bị phân mảnh, và đời sống dân thường trở nên mong manh hơn bao giờ hết. NCR tóm lược hoàn cảnh ấy là “violent aftermath of World War II,” tức hậu chấn dữ dội của chiến tranh thế giới; còn tài liệu của Giáo phận Cần Thơ gọi đó là giai đoạn “chiến tranh sôi động,” đầy hiểm nguy cho cả linh mục lẫn giáo dân.
Trong một bối cảnh như thế, người nghèo luôn là những người chịu tổn thương trước nhất. Khi xã hội yên ổn, họ đã chật vật. Khi xã hội đổ vỡ, họ gần như không có gì để tự vệ. Họ thiếu thông tin, thiếu bảo đảm, thiếu chỗ dựa, thiếu sức mạnh để chống lại các áp lực của thời cuộc. Một cơn hỗn loạn chính trị hay quân sự đối với người có quyền có thể là chuyện chiến lược; nhưng đối với dân nghèo, đó là chuyện cơm ăn, chuyện nhà cửa, chuyện tính mạng, chuyện con cái ngủ đêm có yên không, chuyện ngày mai còn giữ được mảnh đất hay không. Tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ còn ghi rõ Cha Diệp đặc biệt quan tâm đến những người đau khổ vì chiến tranh và những tai ương khác, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người nghèo.
Chính vì thế, Tắc Sậy của những năm cuối đời Cha Diệp không chỉ là một giáo xứ đang sinh hoạt đạo bình thường. Nó là một cộng đoàn sống trong bóng đen của bất trắc. Ta có thể hình dung những ánh mắt dè chừng, những lời nói nhỏ lại, những tin đồn lan nhanh, những đêm người ta ngủ mà tai vẫn lắng nghe động tĩnh, những gia đình lo sợ cho người thân, những người nông dân không biết mùa tới có yên để làm ăn không, những tâm hồn luôn trong tình trạng nửa muốn trốn, nửa không biết trốn đi đâu. Trong bầu khí đó, vai trò của một mục tử trở nên lớn hơn gấp nhiều lần. Bình thường, linh mục là người cử hành bí tích, giảng dạy, dẫn dắt cộng đoàn. Nhưng khi hiểm nguy phủ xuống, linh mục còn trở thành điểm tựa tinh thần. Không còn chỉ là người giúp dân sống đạo, mà là người giúp dân đừng gục ngã giữa cơn sợ hãi.
Một cộng đoàn đang bị bao trùm bởi bất an sẽ rất dễ phân rã. Khi người ta sợ, người ta chỉ nghĩ đến việc cứu mình. Khi người ta hoang mang, người ta dễ nghi nhau. Khi người ta mất cảm thức an toàn, họ dễ khép lại, dễ thu nhỏ trái tim, dễ bám vào bản năng sinh tồn hơn là sống tình huynh đệ. Bởi vậy, những năm cuối đời Cha Diệp hẳn cũng là những năm mà ngài phải giữ cho cộng đoàn khỏi tan rã từ bên trong. Đây là một công việc mục vụ rất sâu mà không phải ai cũng nhìn thấy. Xây cộng đoàn trong thời bình đã khó; giữ cộng đoàn khỏi rạn vỡ trong thời loạn còn khó hơn. Muốn làm được điều đó, mục tử không thể chỉ giỏi tổ chức. Mục tử phải có lòng can đảm, phải có bình an nội tâm, phải có khả năng ở giữa dân mà không lây lan nỗi hoảng loạn, phải có đức tin đủ vững để chính sự hiện diện của mình trở thành một lời nói rằng: Chúa vẫn ở đây.
Tài liệu của Giáo phận Cần Thơ và NCR đều cho thấy Cha Diệp ý thức được nguy hiểm thực sự quanh mình. Ngài không ở trong một thứ vô tư thơ ngây. Người khác đã khuyên ngài có thể lánh đi nơi an toàn hơn. Nhưng ngài kiên quyết ở lại với đoàn chiên, và tinh thần ấy về sau được tóm lại trong ký ức của dân Chúa bằng ý niệm sống và chết giữa đoàn chiên. Điều quan trọng là ngài ở lại không phải vì liều lĩnh, không phải vì xem thường mạng sống, nhưng vì ý thức mục tử của ngài lớn hơn nỗi sợ cho bản thân.
Điều này rất lớn. Bởi có một sự khác nhau sâu xa giữa can đảm và liều lĩnh. Liều lĩnh là coi thường hiểm nguy để chứng tỏ mình mạnh. Còn can đảm của Tin Mừng là nhìn thấy hiểm nguy rất rõ mà vẫn không để nó làm mình phản bội điều mình phải làm. Cha Diệp không phải không biết mình có thể chết. Chính vì biết mà sự ở lại của ngài càng sáng. Nếu không có nguy cơ thật, việc ở lại sẽ không cho thấy nhiều điều. Nhưng vì hiểm nguy là thật, vì bầu khí là thật, vì lời khuyên lánh đi là thật, nên quyết định ở lại của ngài mới bộc lộ chiều sâu của một lòng trung thành mục tử.
Ở một mức rất người, ta có thể nghĩ đến nỗi giằng co nội tâm mà Cha Diệp hẳn đã phải mang. Một linh mục cũng là con người. Cũng biết sợ. Cũng biết đau. Cũng có ký ức, có tình thân, có những điều chưa làm xong, có bản năng muốn sống. Không nên biến các vị tử đạo thành những con người không còn cảm giác gì trước hiểm nguy, vì như thế ta vô tình làm nghèo đi vẻ đẹp thật của các ngài. Chính bởi vì các ngài cũng biết sợ như chúng ta, nhưng vẫn đặt Chúa và đoàn chiên lên trên nỗi sợ, nên chứng tá của các ngài mới mạnh. Với Cha Diệp, sự cao cả không nằm ở chỗ ngài không còn là con người, mà ở chỗ ngài đã để tình yêu mục tử thắng bản năng tự vệ.
Bầu khí căng thẳng bao trùm cộng đoàn lúc ấy không chỉ đến từ tiếng súng hay các chuyển động quân sự. Nó còn đến từ sự mơ hồ. Trong nhiều thời loạn, điều làm con người kiệt quệ không chỉ là bạo lực trực tiếp, mà là việc không biết điều gì sắp xảy ra. Không biết ai thật ai giả. Không biết lời đồn nào đúng. Không biết hôm nay yên nhưng ngày mai có còn yên không. Không biết nên tin ai, theo ai, tránh ai. Chính sự bất định ấy làm tâm hồn con người mệt mỏi dữ dội. Một cộng đoàn sống lâu trong bầu khí đó sẽ rất dễ xuống tinh thần. Và khi tinh thần tụt xuống, đức tin cũng dễ bị bào mòn. Người ta vẫn có thể còn đọc kinh, vẫn còn đến nhà thờ, nhưng bên trong thì mòn dần vì lo sợ.
Có lẽ trong những năm ấy, Cha Diệp không chỉ nâng đỡ dân bằng những lời khuyên riêng lẻ, mà còn bằng chính phong thái của ngài. Một mục tử bình an giữa hỗn loạn có sức mạnh rất lớn. Không phải bình an giả vờ, cũng không phải bình an của người không hiểu chuyện, mà là bình an của người đã neo lòng mình vào Chúa. Dân chúng sống gần một linh mục như vậy sẽ cảm được một lực giữ vô hình. Họ sẽ thấy rằng chưa phải mọi sự đều sụp đổ. Họ sẽ thấy vẫn còn một người không bỏ chạy. Họ sẽ thấy đức tin không phải chỉ là điều cho ngày yên ổn, nhưng còn là chỗ đứng cho ngày tối tăm. Chính vì thế, sự ở lại của Cha Diệp không chỉ là một hành vi luân lý; nó là một hành vi mục vụ. Ngài ở lại để dân khỏi thấy mình bị bỏ mặc.
Các tài liệu chính thức cũng cho thấy Cha Diệp không phải là một người hoạt động chính trị. Điều tra của Giáo phận Cần Thơ, được NCR thuật lại, ghi nhận các lời chứng rằng ngài duy trì quan hệ tốt với nhiều phía và không tham gia hoạt động chính trị hay quân sự. Điều này giúp ta hiểu rõ hơn bầu khí quanh ngài: ngài không ở lại như một tác nhân của xung đột, nhưng như một người mục tử đứng về phía con người, nhất là người nghèo và những người bị tổn thương. Chính vì vậy, cái chết của ngài được Giáo hội xác định không phải là cái chết do dấn thân chính trị, mà là cái chết vì lòng thù ghét đức tin.
Điểm này rất quan trọng về mặt thiêng liêng. Bởi ở giữa thời loạn, người ta rất dễ bị lôi kéo vào các phe phái, dễ bị nhấn chìm trong ngôn ngữ đối đầu, dễ để căn tính tôn giáo của mình bị hòa tan vào những đối cực của thời cuộc. Còn Cha Diệp, theo các lời chứng chính thức, vẫn giữ căn tính của một linh mục, một mục tử, một người của đoàn chiên. Điều đó không làm ngài xa rời thực tế. Trái lại, nó giúp ngài ở gần con người hơn. Khi người khác bị hút vào quyền lực hoặc thù hận, ngài vẫn đứng ở chỗ của người chăm sóc linh hồn và bảo vệ người yếu thế. Chính điều này làm cho sự hiện diện của ngài trong thời loạn mang chiều kích Tin Mừng rất rõ.
Tài liệu của Giáo phận Cần Thơ còn đề cập đến những căng thẳng liên quan tới việc Cha Diệp bảo vệ người nghèo và những gia đình bị tổn thương, kể cả trong các tranh chấp quyền lợi. NCR thuật lại rằng hồ sơ điều tra có ghi những xung đột giữa Cha Diệp với một số điền chủ địa phương khi ngài đứng ra bảo vệ nông dân nghèo và những gia đình phải di dời; đồng thời nhắc tới bối cảnh nạn đói 1944–1945 như một hậu cảnh nhân đạo rất nặng nề. Điều này cho thấy thời loạn không chỉ là tiếng súng ngoài kia, mà còn là những đè nén xã hội chạm trực tiếp vào đời sống dân nghèo. Và chính ở chỗ ấy, Cha Diệp không chọn im lặng để giữ an toàn cho mình.
Thử nghĩ xem, trong một thời kỳ mà mạng sống đã mong manh, một người vẫn dám đứng ra bênh vực quyền lợi của người yếu thế thì nội tâm họ phải mạnh đến mức nào. Thường thì khi trời yên biển lặng, người ta còn dễ làm việc công bằng. Nhưng khi xã hội rối loạn, người ta thường thu mình lại, chỉ lo cứu phần mình trước. Còn Cha Diệp thì dường như đi theo hướng ngược lại: càng nguy hiểm, vai trò người cha của ngài càng lộ rõ. Bởi chính trong giờ phút đen tối, bản chất thật của tình yêu mới được bày ra. Một người cha thật không bỏ con mình chỉ vì bão nổi lên.
Khi viết về giai đoạn này, ta cũng cần nhấn mạnh rằng sự ở lại của Cha Diệp không phải là một giây phút đơn lẻ, mà là một trạng thái trung thành kéo dài. Có lẽ đã có nhiều cơ hội để ngài giảm mức độ dấn thân, để giữ khoảng cách, để chọn khôn ngoan kiểu người đời. Nhưng ngài không đi theo con đường ấy. Ngài tiếp tục sống chức linh mục của mình giữa cộng đoàn đang bị áp lực. Tiếp tục ở đó. Tiếp tục cầu nguyện. Tiếp tục đón tiếp. Tiếp tục nâng đỡ. Tiếp tục là mục tử. Và rồi chính trong tư thế ấy mà ngài gặp cái chết. Đó là lý do vì sao Giáo hội nhìn nơi ngài không chỉ là một nạn nhân, mà là một chứng nhân.
Đối với giáo dân hôm nay, phần này của cuộc đời Cha Diệp có sức đánh động rất mạnh. Bởi chúng ta cũng đang sống trong một thế giới đầy bất an, dù hình thức có khác. Không phải ai cũng sống giữa chiến tranh, nhưng biết bao người đang sống giữa những cuộc chiến khác: chiến tranh của bệnh tật, của khủng hoảng gia đình, của cô đơn, của áp lực kinh tế, của nhiễu loạn thông tin, của sự phân cực xã hội, của khủng hoảng niềm tin. Nhiều cộng đoàn hôm nay cũng sống dưới một bầu khí căng thẳng theo kiểu khác: con người nghi nhau, mệt với nhau, mau nản, dễ bỏ cuộc, dễ lui về đời sống riêng. Chính vì thế, gương Cha Diệp không chỉ thuộc về năm 1946. Nó còn là một lời hỏi cho hiện tại: khi bầu khí quanh tôi trở nên nặng nề, tôi sẽ bỏ đi hay ở lại? Khi người khác rối loạn, tôi có trở thành bình an cho họ không? Khi cộng đoàn đi qua thời tối, tôi có còn trung thành với bổn phận và tình yêu không?
Cha Diệp trả lời cho ta không bằng lý thuyết, nhưng bằng chính đời mình: người mục tử của Chúa không đo giá trị sứ vụ bằng mức độ an toàn của hoàn cảnh. Người mục tử đo bằng lòng trung thành với đoàn chiên. Ở lại không có nghĩa là không khôn ngoan; ở lại trong trường hợp của Cha Diệp là một chọn lựa thiêng liêng: chọn không bỏ dân Chúa trong lúc họ cần mình nhất. Và đó chính là chiều sâu của tình yêu mục tử.
Nếu phải đúc kết Phần VI này trong một dòng, thì có thể nói thế này: những năm cuối đời Cha Diệp diễn ra trong một bối cảnh xã hội và tôn giáo đầy bất ổn, hiểm nguy và căng thẳng; nhưng chính giữa thời loạn ấy, Cha Diệp đã không rời khỏi vị trí của một mục tử, trái lại càng tỏ rõ hơn dung mạo của người cha thiêng liêng, ở lại với đoàn chiên để nâng đỡ, bảo vệ và cuối cùng hiến cả mạng sống cho họ.
PHẦN VII
NHỮNG NGÀY CUỐI CÙNG CỦA CHA DIỆP, QUYẾT ĐỊNH KHÔNG TRỐN CHẠY, BIẾN CỐ BỊ BẮT VÀ BỊ SÁT HẠI, Ý NGHĨA THIÊNG LIÊNG CỦA VIỆC NGÀI CHẤP NHẬN CHẾT THAY CHO ĐOÀN CHIÊN, VÀ VÌ SAO CÁI CHẾT ẤY TRỞ THÀNH ĐỈNH CAO CỦA MỘT ĐỜI MỤC TỬ
Có những cái chết làm người ta kinh ngạc. Có những cái chết làm người ta đau xót. Nhưng cũng có những cái chết, càng suy niệm, càng thấy đó không chỉ là một biến cố chấm dứt đời người, mà là một mặc khải. Một mặc khải về trái tim. Một mặc khải về điều người ấy đã sống suốt cả đời. Một mặc khải về mức độ thật của tình yêu. Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một cái chết như thế. Nếu nhìn hời hợt, người ta chỉ thấy một linh mục bị bắt và bị giết trong thời loạn. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt đức tin, người ta sẽ thấy ở đó đỉnh cao của một hành trình: một người mục tử đã sống cho đoàn chiên đến nỗi, khi giờ thử thách tối hậu đến, ngài không còn biết chọn gì khác ngoài việc ở lại, hiến mình, và để chính máu mình nói lời cuối cùng cho tình yêu mục tử.
Những ngày cuối cùng của Cha Diệp không đến như một tai nạn hoàn toàn bất ngờ. Chúng đến trong một bầu khí đã được dọn sẵn bởi hiểm nguy, hỗn loạn và nỗi sợ. Các nguồn của Vatican và Fides đều cho thấy rõ: vào giai đoạn 1945–1946, tình hình ở vùng Tắc Sậy rất rối ren; nhiều linh mục khác đã được khuyên rời đi, nhưng Cha Diệp nhất quyết ở lại. Fides còn ghi lại lời đáp của ngài khi có người muốn đưa ngài đi nơi an toàn hơn: “Tôi sống với đoàn chiên của tôi, và nếu tôi phải chết, tôi muốn chết với họ.” Còn hồ sơ được Vatican Radio lưu trữ từ năm 2014 tóm lại rằng khi nhiều linh mục rời đi, Cha Diệp vẫn chọn ở gần giáo dân và sau đó bị bắt ngày 12 tháng 3 năm 1946.
Chỉ một câu ấy thôi đã đủ làm lặng người: “Tôi sống với đoàn chiên của tôi, và nếu tôi phải chết, tôi muốn chết với họ.” Đó không phải là một câu nói đẹp để hậu thế trích dẫn. Đó là một lời tự hiến. Đó là một quyết định đã được trả giá. Đó là lúc một người linh mục nói ra bằng lời điều mà cả đời mình đã âm thầm sống bằng việc làm. Bởi nếu ngài không thật sự yêu đoàn chiên, câu ấy sẽ chỉ là một cử chỉ anh hùng nhất thời. Nhưng chính vì cả đời ngài đã ở với dân, gần dân, thương dân, bảo vệ dân, nên đến giây phút ấy, câu nói kia không phải là sự bốc lên của cảm xúc, mà là sự kết tinh của căn tính. Ngài không thể nói khác, vì ngài đã sống như thế từ lâu.
Và chính ở đây, ta thấy sự khác nhau giữa một mục tử thật và một người chỉ thi hành chức vụ. Người chỉ thi hành chức vụ có thể ở với dân khi tình hình thuận lợi. Nhưng khi mạng sống bị đe dọa, họ rất dễ viện đến những lý do hợp lý để lui đi. Còn mục tử thật, khi cơn nguy biến đến, lại càng thấy mình thuộc về đoàn chiên hơn. Không phải vì họ không biết khôn ngoan, nhưng vì trong lương tâm của họ có một điều vượt lên trên cả sự khôn ngoan bảo toàn bản thân: đó là trách nhiệm của tình yêu. Cha Diệp không ở lại vì ngài thích cái chết. Ngài ở lại vì ngài không thể chấp nhận ý nghĩ dân mình ở lại trong sợ hãi còn mình thì tìm đường an toàn cho riêng mình.
Các nguồn hiện có khác nhau đôi chút về số người bị bắt cùng Cha Diệp. Vatican Radio lưu trữ bản tin năm 2014 nói đến khoảng 60 giáo dân; Fides năm 2024 nói “hơn 70 dân làng.” Nhưng cả hai đều thống nhất ở các điểm cốt lõi: ngày 12 tháng 3 năm 1946, Cha Diệp bị bắt cùng một nhóm lớn giáo dân tại Tắc Sậy, trong bối cảnh bạo lực thời chiến; và ngài đã dâng chính mạng sống mình để cứu họ. Fides còn thuật rằng họ bị dồn vào một nhà kho hoặc chuồng lúa, nơi quân bắt giữ tìm cách thiêu bằng rơm; chính trong tình thế ấy Cha Diệp nói với những kẻ có vũ khí rằng: “Tôi là mục tử của những người này, tôi sẵn sàng chết cho họ. Hãy bắt tôi.”
Càng đi vào chi tiết ấy, ta càng thấy bừng lên một chiều sâu rất Tin Mừng. “Tôi là mục tử của những người này.” Câu nói ấy không chỉ là một lời nhận trách nhiệm. Nó là một lời tự xưng mang tính hiến tế. Ngài không nói: tôi là một trong số họ. Ngài nói: tôi là mục tử của họ. Nghĩa là ngài nhìn biến cố ấy dưới ánh sáng ơn gọi. Trong giây phút nhiều người chỉ còn nghĩ đến sống chết, ngài vẫn ý thức mình là ai trước mặt Chúa. Đó là một điều rất lớn. Bởi vào giờ thử thách, con người thường bị kéo về bản năng. Còn Cha Diệp, ngay ở điểm nóng nhất của hiểm nguy, vẫn đứng trong căn tính linh mục của mình. Không phải để đòi đặc quyền, mà để nhận lấy phần nguy hiểm nhất.
Ở đây, người đọc cần dừng lại thật lâu để hiểu cho đúng: nói Cha Diệp “chết thay” cho đoàn chiên không có nghĩa thần học rằng ngài chết thay theo cùng nghĩa với Đức Kitô cứu chuộc nhân loại. Chỉ một mình Đức Kitô là Đấng Cứu Chuộc tuyệt đối. Nhưng trong nghĩa mục tử và chứng tá, Cha Diệp đã thực sự chấp nhận để mình là người bị lấy đi, hầu những người khác được sống. Đây là sự tham dự rất sâu vào tình yêu của Chúa Giêsu, Đấng đã nói: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Cái chết của Cha Diệp vì thế không thay thế thập giá Đức Kitô; nó phản chiếu thập giá ấy trong đời một linh mục Việt Nam giữa thời loạn.
Càng suy niệm, ta càng thấy giây phút ấy không chỉ là anh hùng, mà còn mang vẻ đẹp rất dịu và rất buồn. Hãy thử hình dung: một nhóm dân làng bị dồn ép, nỗi sợ lan ra, ai cũng nghĩ đến cái chết đang đến gần, và ở giữa đám đông đó là một linh mục không dùng lời hô hào lớn tiếng, không làm một cử chỉ sân khấu, nhưng đơn sơ bước tới bằng tư thế của người mục tử, nhận lấy phần của mình. Không ai có thể làm điều ấy nếu cả đời họ chỉ quen nghĩ cho mình. Chỉ ai đã tập chết cho mình từng ngày mới có thể bình tĩnh bước vào một cái chết thật như thế.
Fides còn thuật lại rằng khi Cha Diệp nói mình sẵn sàng chết cho cộng đoàn, nhiều người Công giáo xin xưng tội và thậm chí một số người ngoài Công giáo xin được rửa tội. Dù đây là chi tiết mang tính chứng từ được thuật lại sau này, nó diễn tả rất đúng một sự thật thiêng liêng: cái chết của một chứng nhân có thể trở thành một bài giảng hùng hồn hơn mọi bài giảng. Khi con người thấy ai đó yêu đến mức dám chết cho người khác, họ chạm đến một chiều sâu vượt quá lý luận. Họ cảm được Thiên Chúa gần hơn. Họ nhận ra đức tin không chỉ là nghi thức, mà là sự thật đáng để sống và đáng để chết.
Rồi đến biến cố sát hại. Các nguồn gần đây như Fides nói rằng Cha Diệp bị chặt đầu trong đêm đó; thi hài của ngài được tìm thấy vào hôm sau, tay còn chắp lại trong tư thế cầu nguyện. Thi hài trước hết được an táng kín đáo tại Khúc Tréo, rồi năm 1969 được cải táng về Tắc Sậy. Những chi tiết ấy, dù đầy đau đớn, lại làm nổi rõ hơn một điều: ngài đã không chết trong hỗn loạn nội tâm. Các lời chứng được Fides trích dẫn còn cho rằng trước khi bị giết, ngài tha thứ cho những kẻ sát hại mình. Dù không thể kiểm chứng từng lời trực tiếp như một biên bản hiện trường, hướng chung của các chứng từ mà Giáo hội thu thập đều đi về một chân dung nhất quán: Cha Diệp đón lấy cái chết trong bình an, không thù hằn, không hoảng loạn, như một người đã phó thác trọn vẹn cho Chúa.
Nếu điều đó là thật, và toàn bộ tiến trình phong chân phước của Giáo hội cho thấy các chứng từ đã được cân nhắc nghiêm túc, thì đây là một điểm vô cùng cảm động: Cha Diệp không chỉ chết cho đoàn chiên, mà còn chết theo cách của Tin Mừng. Nghĩa là không ôm hận. Không lấy cái chết của mình làm lý do cho oán thù. Không để bóng tối của bạo lực làm mình đánh mất khuôn mặt của người môn đệ Đức Kitô. Có những người có thể hy sinh vì bổn phận, nhưng vẫn chết trong tức giận. Có những người có thể anh hùng, nhưng không hiền lành. Còn Cha Diệp, theo các chứng từ truyền lại, đã đi xa hơn: ngài để cho tình yêu mục tử đi trọn con đường của nó, đến cả việc tha thứ trong giờ cuối.
Và chính ở đây, cái chết của ngài trở thành đỉnh cao của một đời mục tử. Vì sao? Vì cái chết ấy không lạc điệu với cuộc đời trước đó. Nó không phải là một khoảnh khắc sáng đột ngột trên nền một đời sống tầm thường. Nó là sự hoàn tất của tất cả những gì ngài đã sống. Cả đời ngài đã gần người nghèo, ở với đoàn chiên, yêu những người bé mọn, giữ lòng trung thành với sứ vụ, đặt người khác lên trên sự an toàn của mình. Đến giây phút cuối, mọi nét ấy gặp nhau trong một hành vi tối hậu: hiến mạng sống. Cái chết ấy vì thế không chỉ là đoạn kết. Nó là lời Amen cuối cùng của một đời linh mục.
Một đời mục tử đạt tới đỉnh cao không phải khi được nhiều người ca ngợi, không phải khi xây được công trình lớn, không phải khi có ảnh hưởng xã hội mạnh, mà khi người ấy sống đến cùng điều mình đã lãnh nhận. Cha Diệp được truyền chức không phải để trở thành một nhân vật nổi tiếng, nhưng để trở thành linh mục của Chúa Kitô. Và linh mục của Chúa Kitô thì cuối cùng phải nên giống Chúa Kitô ở chỗ nào sâu nhất? Ở chỗ hiến mình. Dĩ nhiên không phải mọi linh mục đều được mời gọi đổ máu. Nhưng mọi linh mục đều được mời gọi sống tinh thần tự hiến. Nơi Cha Diệp, lời mời gọi ấy được sống tới cực điểm. Vì thế, cái chết của ngài không phải là một tai nạn ngoài lề ơn gọi, mà là sự bộc lộ rực sáng nhất của ơn gọi ấy.
Cũng phải nói thêm rằng, khi Giáo hội nhìn nhận Cha Diệp là vị tử đạo, điều đó có nghĩa cái chết của ngài không được đọc đơn thuần như một hệ quả ngẫu nhiên của chiến tranh. Theo các nguồn Vatican và Fides, Tòa Thánh đã nhìn nhận cuộc tử đạo của ngài là do “lòng thù ghét đức tin.” Nghĩa là cái chết của ngài được đặt trong ánh sáng của chứng tá Kitô giáo, chứ không chỉ trong ánh sáng của bạo lực lịch sử. Điều này càng làm cho biến cố ấy mang chiều sâu thần học rõ hơn: Cha Diệp đã không chỉ là nạn nhân của một thời loạn, nhưng là chứng nhân của Đức Kitô giữa thời loạn.
Đối với giáo dân hôm nay, điều đánh động nhất nơi những ngày cuối cùng của Cha Diệp không chỉ là sự dữ đã làm gì với ngài, mà là tình yêu đã làm gì trong ngài. Sự dữ có thể bắt giữ thân xác ngài. Sự dữ có thể giết ngài. Nhưng sự dữ không thể làm ngài phản bội đoàn chiên, không thể làm ngài bỏ Chúa, không thể làm ngài co lại vào nỗi sợ, không thể làm ngài mất tư thế của một người cha. Và đó là chiến thắng sâu nhất của các vị tử đạo: họ có thể bị giết, nhưng không bị khuất phục trong linh hồn. Họ có thể bị lấy mạng sống, nhưng không bị lấy mất tình yêu. Họ có thể bị xóa khỏi cõi đời, nhưng chính lúc ấy lại được ghi khắc sâu hơn trong lòng Hội Thánh.
Một điều nữa cũng rất đẹp là cái chết của Cha Diệp không khép lại ảnh hưởng của ngài, mà trái lại mở nó ra. Fides ghi nhận từ những năm 1980, rồi ngày càng mạnh hơn sau khi hồ sơ phong chân phước được xúc tiến, dòng người hành hương từ khắp nơi, cả Công giáo lẫn ngoài Công giáo, vẫn đến Tắc Sậy để cầu nguyện và xin ngài chuyển cầu. Điều đó cho thấy máu của người mục tử không làm ký ức về ngài tắt đi; nó làm ký ức ấy sống hơn. Trong truyền thống Hội Thánh, máu các chứng nhân luôn có một sức sinh hoa trái lạ lùng. Cha Diệp cũng thế. Chính cái chết của ngài làm cho người ta nhận ra rõ hơn ngài đã sống thế nào.
Nhưng nếu chỉ dừng ở lòng sùng kính thì vẫn chưa đủ. Cái chết của Cha Diệp phải trở thành một tiếng gọi cho mỗi chúng ta. Không phải ai cũng được mời gọi chết như ngài. Nhưng ai cũng được mời gọi hỏi mình: tôi có đang trốn khỏi trách nhiệm yêu thương của mình không? Tôi có bỏ chạy khỏi những con người Chúa trao cho tôi khi họ trở nên phiền phức, nặng nề, khó khăn không? Tôi có chỉ yêu khi an toàn không? Tôi có sẵn sàng mất điều gì đó vì đức tin, vì sự thật, vì người khác không? Tôi có dám ở lại trong bổn phận của mình khi mọi thứ trở nên tối tăm không? Nếu cái chết của Cha Diệp không đánh thức những câu hỏi đó, thì ta mới chỉ xúc động chứ chưa thật sự học được gì từ ngài.
Có thể nói, đỉnh cao của một đời mục tử không nằm ở chỗ người ấy làm được bao nhiêu việc, mà ở chỗ người ấy yêu đến mức nào. Và thước đo cuối cùng của tình yêu thường chỉ lộ ra trong giờ thử thách. Cha Diệp đã đi qua giờ thử thách ấy bằng một câu trả lời không thể đẹp hơn cho căn tính linh mục: “Tôi là mục tử của những người này.” Chính câu ấy, sống bằng máu, đã làm cho ngài trở thành khuôn mặt không thể phai trong lòng dân Chúa.
PHẦN VIII
Ý NGHĨA THẦN HỌC VÀ THIÊNG LIÊNG CỦA CUỘC TỬ ĐẠO CỦA CHA DIỆP, VÌ SAO GIÁO HỘI NHÌN NHẬN ĐÂY LÀ CÁI CHẾT VÌ ĐỨC TIN, VÀ CHA DIỆP NÓI GÌ VỚI GIÁO HỘI VIỆT NAM HÔM NAY QUA MÁU ĐÀO CỦA MÌNH
Có những cái chết làm người ta đau. Có những cái chết làm người ta khóc. Nhưng có những cái chết, càng được cầu nguyện và suy niệm, càng bộc lộ ra một chiều sâu vượt quá cảm xúc thông thường: đó là cái chết trở thành lời chứng. Cái chết của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thuộc về bình diện ấy. Nếu chỉ đứng ở tầng lịch sử, ta thấy một linh mục bị giết trong thời loạn. Nếu đứng ở tầng đạo đức, ta thấy một người cha hy sinh vì đoàn chiên. Nhưng nếu bước vào tầng thần học của Hội Thánh, ta bắt đầu hiểu vì sao Giáo hội không chỉ tưởng nhớ ngài như một nạn nhân đáng thương hay một anh hùng nhân bản, mà đã chính thức nhìn nhận cuộc tử đạo của ngài là một cái chết “vì lòng thù ghét đức tin,” mở đường cho việc tuyên phong Chân phước mà không cần phép lạ theo thủ tục thông thường dành cho các vị tử đạo.
Ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Trương Bửu Diệp. Vatican News nêu rõ rằng ngài bị sát hại ngày 12 tháng 3 năm 1946 trong bối cảnh chiến tranh, và việc nhìn nhận ấy xác định rằng ngài đã bị giết “vì lòng thù ghét đức tin.” Fides cũng lặp lại cùng điểm này khi nói Đức Giáo hoàng công nhận cuộc tử đạo của ngài như một cái chết phát xuất từ sự thù ghét đức tin. NCR sau đó giải thích thêm rằng chính phán quyết này cho phép tiến trình phong chân phước được tiếp tục mà không đòi buộc phải có một phép lạ được chuẩn nhận trước, đúng theo kỷ luật thông thường của Giáo hội dành cho các vị tử đạo.
Điều đó có nghĩa gì về mặt thần học? Trước hết, cần hiểu rất rõ: trong truyền thống Công giáo, không phải cứ chết một cách đau đớn, hay chết trong hoàn cảnh bạo lực, thì tự động được gọi là tử đạo. Cái chết tử đạo có một ý nghĩa hẹp và rất nghiêm túc. Giáo hội phải xác tín rằng người ấy đã chết trong tư cách chứng nhân của Đức Kitô, và cái chết ấy gắn với sự thù ghét nhắm vào đức tin Kitô giáo, vào căn tính Kitô hữu, hay vào việc sống những đòi hỏi thiết yếu của Tin Mừng. Chính vì vậy, việc Tòa Thánh công nhận Cha Diệp là vị tử đạo không phải là một cử chỉ cảm tính dành cho lòng đạo đức bình dân, mà là kết quả của một tiến trình phân định nghiêm cẩn của Giáo hội.
Ở đây, một câu hỏi rất quan trọng được đặt ra: vì sao Giáo hội nhìn nhận cái chết của Cha Diệp là cái chết vì đức tin, chứ không chỉ là hệ quả của chiến tranh? Chính các nguồn gần đây giúp trả lời điều đó. NCR cho biết hồ sơ điều tra của Giáo phận Cần Thơ đã được Vatican xem xét và phê chuẩn, đồng thời ghi nhận rằng Cha Diệp không tham gia hoạt động chính trị hay quân sự; các lời chứng mô tả ngài như một linh mục, một mục tử, một người bảo vệ dân nghèo và gắn bó với cộng đoàn của mình. Fides cũng trình bày ngài như “martyr and pastor,” vừa là chứng nhân tử đạo vừa là người mục tử hiến mình cho đoàn chiên. Nghĩa là cái chết của ngài không được hiểu như một hành vi can dự phe phái, nhưng như hậu quả của việc ngài sống căn tính linh mục và đứng trong tư thế của người mục tử giữa đoàn chiên.
Chính điểm này làm cho cuộc tử đạo của Cha Diệp mang giá trị thần học rất lớn. Ngài không chết vì bảo vệ một lợi ích cá nhân. Ngài không chết vì dự phần vào một chiến lược quyền lực. Ngài không chết như một tác nhân chính trị. Ngài chết trong tư cách linh mục của Đức Kitô, người đã chọn ở lại với đoàn chiên khi hiểm nguy phủ xuống. Fides thuật lại lời ngài: “Tôi sống với đoàn chiên của tôi, và nếu tôi phải chết, tôi muốn chết với họ,” đồng thời thuật rằng khi bị dồn cùng giáo dân vào nơi giam giữ, ngài nói: “Tôi là mục tử của những người này, tôi sẵn sàng chết cho họ.” Dù đây là các lời được truyền lại qua chứng từ, chúng diễn tả nhất quán chân dung mà Giáo hội đã thẩm định: cái chết của ngài là sự hoàn tất của một đời sống mục tử được sống vì đức tin.
Như thế, ý nghĩa thần học đầu tiên của cuộc tử đạo của Cha Diệp là: đức tin Kitô giáo không chỉ là điều để tin trong lòng, mà là một thực tại có thể đòi cả mạng sống. Đây là điều Hội Thánh luôn gìn giữ trong ký ức về các vị tử đạo. Tử đạo không phải là một tai nạn phụ của đời sống đạo; tử đạo là lời khẳng định tối hậu rằng Đức Kitô đáng để yêu hơn mạng sống mình. Khi Cha Diệp không trốn chạy, khi ngài nhận lấy cái chết thay vì bỏ mặc đoàn chiên, ngài đang nói bằng máu mình rằng mối dây giữa người môn đệ với Đức Kitô là có thật, mạnh hơn bản năng tự vệ, mạnh hơn nỗi sợ, mạnh hơn sự tính toán để sống còn. Và đó chính là cốt lõi của mọi cuộc tử đạo Kitô giáo.
Ý nghĩa thần học thứ hai là: cuộc tử đạo của Cha Diệp là sự tham dự rất sâu vào khuôn mặt của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành. Tin Mừng Gioan cho thấy đỉnh cao của mục tử nhân lành là “hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Khi Fides và các nguồn khác nhấn mạnh rằng Cha Diệp đã dâng chính mạng sống mình để cứu giáo dân, Giáo hội không chỉ thấy một cử chỉ quảng đại nhân bản; Giáo hội thấy một linh mục trở nên đồng hình đồng dạng với Chúa Kitô trong chính chiều kích mục tử sâu nhất của thiên chức linh mục.
Điểm này rất đẹp và rất mạnh. Có những vị tử đạo chết vì không chịu chối đạo. Có những vị tử đạo chết vì không chấp nhận phản bội đức tin. Với Cha Diệp, chiều kích mục tử nổi lên đặc biệt rõ: ngài chết trong khi ở lại với đoàn chiên và vì đoàn chiên. Vì thế, cuộc tử đạo của ngài không chỉ là chứng tá của một Kitô hữu, mà còn là chứng tá rất sâu của một linh mục. Ngài nói với toàn thể Hội Thánh rằng chức linh mục không thể được hiểu chỉ như quyền cử hành thánh lễ hay quyền quản trị cộng đoàn; bản chất sâu nhất của linh mục là thuộc về Chúa Kitô để rồi thuộc về dân Chúa đến mức có thể hiến mình cho họ. Điều này được Vatican News nhấn mạnh khi mô tả ngài như vị mục tử đã thành lập các cộng đoàn mới, chăm sóc ơn gọi, gắn bó với dân, và cuối cùng đổ máu giữa thời chiến.
Ý nghĩa thần học thứ ba là: máu đào của Cha Diệp nối Giáo hội Việt Nam hôm nay với truyền thống các thánh tử đạo Việt Nam, nhưng theo một cách rất gần và rất hiện đại. AsiaNews gọi ngài là vị tử đạo Việt Nam đầu tiên của thế kỷ XX được tiến tới vinh quang bàn thờ, trong khi Vatican News và các nguồn Công giáo Việt Nam nhấn mạnh tầm mức đặc biệt của việc phong Chân phước ngài tại Việt Nam. Điều đó làm nổi bật một sợi chỉ đỏ: thời các vị tử đạo không phải chỉ là một ký ức xa xưa của những thế kỷ cấm cách, nhưng là một thực tại còn tiếp tục vang vọng trong lịch sử cận đại của Giáo hội Việt Nam.
Điều này rất quan trọng cho đời sống đức tin hôm nay. Nhiều người Công giáo Việt Nam yêu mến các thánh tử đạo, nhưng đôi khi vô thức xem các ngài như những tượng đài rất xa: đẹp, cao cả, nhưng thuộc về một thời đã khép lại. Cha Diệp kéo thực tại tử đạo lại gần hơn. Ngài sống ở thế kỷ XX. Ngài phục vụ trong một bối cảnh gần với thế giới hiện đại hơn. Lòng kính mến ngài lan rộng ngay trong ký ức ông bà cha mẹ của nhiều người hôm nay. Nhờ đó, ngài nói với Giáo hội Việt Nam rằng chứng tá bằng máu không phải chỉ là câu chuyện của quá khứ rất xa; đó là lời mời gọi thường trực: hãy sống đức tin đến nơi đến chốn, trong hoàn cảnh cụ thể của thời đại mình.
Ý nghĩa thiêng liêng của cuộc tử đạo của Cha Diệp còn nằm ở chỗ: máu của ngài không chỉ tố giác sự dữ, mà còn mặc khải sức mạnh của lòng tha thứ và phó thác. Fides thuật lại rằng ngài tha thứ cho những kẻ sát hại mình, và thi thể của ngài được tìm thấy với đôi tay chắp lại như đang cầu nguyện. Dù các chi tiết cụ thể ấy thuộc lớp chứng từ truyền lại, hướng đi chung của ký ức Hội Thánh về ngài là nhất quán: Cha Diệp không chết trong tư thế của oán hận, nhưng trong tư thế của một người môn đệ. Nếu điều này được hiểu đúng, thì đây là chiều sâu rất thiêng liêng của tử đạo: tử đạo không chỉ là chịu đau; tử đạo là để cho Đức Kitô chiến thắng trong linh hồn mình ngay giữa bạo lực.
Vì thế, cái chết của Cha Diệp còn nói với Giáo hội Việt Nam một điều rất mạnh: chứng tá Kitô giáo không hệ tại ở việc thắng thế trước người khác, mà ở việc trung thành với Đức Kitô đến cùng. Trong một thế giới rất dễ bị ám ảnh bởi thành công, ảnh hưởng, quy mô, quyền lực, máu của vị tử đạo nhắc Hội Thánh rằng vinh quang thật của Giáo hội không nằm ở sự đồ sộ bên ngoài, nhưng ở chiều sâu của tình yêu và sự trung tín. Một Giáo hội có thể xây nhiều nhà thờ lớn, tổ chức nhiều hoạt động lớn, có nhiều cơ cấu mạnh, nhưng nếu thiếu những tâm hồn dám sống Tin Mừng đến cùng, thì sức sống thiêng liêng sẽ mỏng đi. Cha Diệp nhắc rằng sức mạnh thật của Giáo hội nằm ở các chứng nhân.
Ngài cũng nói với Giáo hội Việt Nam hôm nay về mối nguy của một đời sống đạo chỉ dừng ở hình thức. Tử đạo là phản đề tuyệt đối của thứ đạo giữ cho có. Không ai đổ máu vì một bộ khung nghi thức rỗng. Không ai chết vì một tập quán xã hội thuần túy. Người ta chỉ có thể hiến mạng sống cho điều mà họ biết là thật, là quý, là đáng hơn cả mạng mình. Bởi vậy, mỗi lần chiêm ngắm Cha Diệp, Giáo hội Việt Nam bị chất vấn rất sâu: chúng ta có còn sống đức tin như một thực tại thật không, hay chỉ còn giữ đạo như một nếp quen? Chúng ta có còn tin rằng Tin Mừng đáng để hy sinh thật không, hay chỉ giữ đạo trong mức không đòi mất mát? Máu của vị tử đạo cắt xuyên mọi sự giả tạo. Nó buộc ta phải trở về với câu hỏi nền tảng: Chúa Kitô thật sự là ai đối với tôi?
Cha Diệp còn nói với hàng linh mục Việt Nam một lời rất trực diện: đừng để chức linh mục trở thành một vai trò tách khỏi đoàn chiên. Fides gọi ngài là “martyr and pastor”; Vatican News nhấn mạnh ngài đã sống giữa đoàn chiên và chết giữa đoàn chiên. Đó là bản tóm lược rất mạnh cho linh đạo linh mục. Người linh mục không được phép tự xây cho mình một thế giới an toàn quá mức, tiện nghi quá mức, xa dân quá mức, giữ mình quá mức. Linh mục không sống bên trên dân, nhưng ở giữa dân. Nếu phải tìm một câu ngắn để nói linh đạo Cha Diệp với các linh mục hôm nay, có lẽ là thế này: ở đâu có đoàn chiên đau khổ, ở đó phải có người mục tử.
Nhưng máu đào của Cha Diệp không chỉ nói với linh mục. Nó còn nói với giáo dân. Nó nói rằng giáo dân không thể chỉ đến với vị tử đạo để xin ơn, mà còn phải học lấy lối sống của người tử đạo. Học lòng trung thành trong gia đình. Học sự quảng đại trong phục vụ. Học đứng về phía người yếu thế. Học không bỏ Chúa khi gặp thử thách. Học sống đức tin không chỉ bằng môi miệng mà bằng chọn lựa cụ thể. Nếu lòng sùng kính Cha Diệp chỉ dừng ở việc hành hương, khấn xin, dâng lễ, mà không biến thành một đời sống đổi mới, thì ta mới chỉ nhận từ ngài sự an ủi chứ chưa nhận trọn lời nhắn của ngài. Chính Giáo hội, qua việc điều tra, công nhận và chuẩn bị tôn phong ngài, đang mời gọi lòng đạo đức bình dân bước vào chiều sâu ấy.
Một điểm rất đẹp nữa là Cha Diệp dường như đã trở thành nơi gặp gỡ của rất nhiều người, cả Công giáo lẫn ngoài Công giáo. AsiaNews và Fides đều nhắc rằng mộ phần của ngài được nhiều người ngoài Kitô giáo kính viếng. Điều này không làm lu mờ tính Công giáo của chứng tá ngài; ngược lại, nó cho thấy một sự thật rất đáng quý: khi một người sống Tin Mừng cách trọn vẹn, sức lan tỏa của họ vượt qua ranh giới cộng đoàn riêng. Nơi Cha Diệp, Giáo hội Việt Nam có thể đọc ra một sứ điệp rất thời sự: việc loan báo Tin Mừng hiệu quả nhất không bắt đầu từ chiến lược, nhưng từ sự thánh thiện khả tín. Một đời sống có mùi của Đức Kitô sẽ tự nó mở cửa lòng người.
Cuộc tử đạo của Cha Diệp cũng nói với Giáo hội Việt Nam về hy vọng. Tử đạo, nhìn bằng mắt thường, là thất bại: người mục tử bị giết, cộng đoàn bị khủng bố, sự dữ tưởng như thắng. Nhưng trong thần học Kitô giáo, tử đạo là hình thức chiến thắng rất nghịch lý. Kẻ bách hại có thể lấy mạng, nhưng không lấy được linh hồn. Sự dữ có thể làm chảy máu thân xác, nhưng không thể dập tắt đức tin. Và máu ấy, theo truyền thống Hội Thánh, lại trở thành hạt giống cho sự sống mới. Thực tế là lòng sùng kính Cha Diệp lan rộng nhiều thập niên, hồ sơ phong chân phước hoàn tất ở giai đoạn giáo phận rồi được Tòa Thánh nhìn nhận, và lễ phong Chân phước đã được chuẩn định cho ngày 2 tháng 7 năm 2026 tại Tắc Sậy. Từ một cái chết tưởng như bị chôn vùi trong thời loạn, Chúa đã làm phát sinh một lời chứng sáng cho toàn thể Hội Thánh.
Và vì thế, nếu phải trả lời ngắn gọn câu hỏi “Cha Diệp nói gì với Giáo hội Việt Nam hôm nay qua máu đào của mình?”, có lẽ có thể diễn tả như sau.
Ngài nói: hãy sống đức tin cho thật.
Ngài nói: đừng xây một Giáo hội chỉ mạnh bên ngoài mà yếu bên trong.
Ngài nói: hãy yêu người nghèo, vì đó là nơi khuôn mặt Chúa hiện diện rất rõ.
Ngài nói: linh mục hãy ở với đoàn chiên.
Ngài nói: giáo dân hãy sống đạo bằng chọn lựa, không chỉ bằng thói quen.
Ngài nói: đừng sợ khi phải trả giá cho Tin Mừng.
Ngài nói: vinh quang thật của Hội Thánh không nằm ở sự an toàn, nhưng ở các chứng nhân.
Tất cả những điều đó không phải do ngài giảng thành từng luận đề, mà do chính máu của ngài nói ra. Và máu của vị tử đạo thì không bao giờ nói hời hợt.
PHẦN IX
LÒNG SÙNG KÍNH CHA DIỆP SAU KHI NGÀI QUA ĐỜI, HÀNH TRÌNH TỪ NGÔI MỘ ĐƠN SƠ ĐẾN TRUNG TÂM HÀNH HƯƠNG TẮC SẬY, NHỮNG ƠN THIÊNG NGƯỜI TA TIN NHẬN ĐƯỢC, VÀ CÁCH LÒNG ĐẠO ĐỨC BÌNH DÂN CHUNG QUANH CHA DIỆP PHẢN CHIẾU NIỀM TIN CỦA DÂN CHÚA VIỆT NAM
Có những con người khi còn sống thì âm thầm đi giữa đời, nhưng khi qua đời lại không hề rời khỏi dân Chúa. Họ ở lại theo một cách khác. Không còn bằng tiếng nói trực tiếp, không còn bằng bước chân đi thăm mục vụ, không còn bằng bàn tay trao bánh, ban bí tích hay an ủi người đau khổ, nhưng bằng một sự hiện diện thiêng liêng sâu xa, bền bỉ, lạ lùng, khiến người ta vẫn cứ tìm đến, vẫn cứ cầu nguyện, vẫn cứ tâm sự, vẫn cứ xin nâng đỡ như thể người cha ấy chưa hề bỏ họ mà đi. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế. Sau khi ngài qua đời năm 1946, lòng sùng kính dành cho ngài không tắt đi theo năm tháng, trái lại ngày càng lan rộng. Hội đồng Giám mục Việt Nam ghi nhận rất rõ rằng mộ phần của ngài ở Tắc Sậy thu hút đông đảo mọi thành phần đến kính viếng, và tầm ảnh hưởng của ngài không chỉ ở Bạc Liêu hay Giáo phận Cần Thơ mà còn lan ra nhiều nơi trong nước và cả ngoài nước.
Điều rất đáng chú ý là lòng sùng kính ấy không khởi đi từ một chiến dịch quảng bá có chủ ý, cũng không phải do một kế hoạch truyền thông được dàn dựng từ đầu. Chính bài viết của Hội đồng Giám mục Việt Nam nhấn mạnh rằng lòng sùng kính Cha Diệp “không phải do Giáo phận Cần Thơ chủ ý tạo ra hay dẫn dắt,” nhưng phát sinh và lan tỏa một cách tự nhiên trong lòng dân chúng. Chi tiết này rất quan trọng. Vì khi một lòng sùng kính nảy sinh tự nhiên từ dân Chúa, rồi kéo dài qua nhiều thập niên, qua nhiều thế hệ, qua những thay đổi xã hội và lịch sử, điều đó cho thấy ở đây không chỉ có yếu tố cảm xúc nhất thời, mà có một sự gặp gỡ rất sâu giữa đời sống của một chứng nhân và cơn đói thiêng liêng của dân Chúa.
Từ đây, ta bắt đầu hiểu rằng sau cái chết, Cha Diệp vẫn tiếp tục thi hành một thứ mục vụ mới. Lúc còn sống, ngài ở giữa đoàn chiên bằng sự hiện diện thể lý. Sau khi qua đời, ngài ở lại bằng sự hiện diện trong ký ức đức tin của dân Chúa. Người ta đến mộ ngài không chỉ để nhớ một người đã chết, nhưng để gặp một người cha mà họ tin là vẫn còn cầu bầu cho mình trước mặt Thiên Chúa. Chính chỗ này làm nên chiều sâu rất đặc biệt của lòng đạo đức bình dân chung quanh Cha Diệp: nó không chỉ là sự tôn kính một nhân vật lịch sử, nhưng là kinh nghiệm thiêng liêng của một mối tương quan còn sống.
Hành trình từ một ngôi mộ đơn sơ đến Trung tâm Hành hương Tắc Sậy vì thế không thể được hiểu đơn thuần như một tiến trình mở rộng cơ sở vật chất. Đó là hành trình của một ký ức thiêng liêng được dân Chúa mang trong tim suốt nhiều năm, rồi dần dần kết tinh thành một không gian hành hương. Fides ghi nhận rằng sau khi bị sát hại năm 1946, Cha Diệp trước hết được an táng kín đáo tại Khúc Tréo, và sau đó vào năm 1969 hài cốt ngài được cải táng về Tắc Sậy. Chính việc đưa ngài “trở về” Tắc Sậy cũng mang một ý nghĩa biểu tượng rất sâu: người mục tử lại trở về giữa đoàn chiên của mình, và từ đó nơi ấy ngày càng trở thành điểm quy tụ của dân Chúa.
Ngày nay, Tắc Sậy không còn chỉ là một địa danh gắn với cái chết của Cha Diệp, mà đã trở thành một trung tâm hành hương lớn. Một bài đăng tháng 4 năm 2026 của Hội đồng Giám mục Việt Nam cho biết khuôn viên phục vụ đại lễ tuyên phong Chân phước đang được quy hoạch với diện tích khoảng 44.000 mét vuông, sân lễ trung tâm khoảng 8.000 mét vuông, sức chứa khoảng 70.000 tín hữu, cùng các hạng mục phụ trợ như khu nhà thờ, lễ đài, mái che và bãi xe. Bài viết cũng nói rõ định hướng của khuôn viên này không chỉ là phục vụ cho một đại lễ, mà còn là một không gian hành hương và đời sống đức tin lâu dài. Điều đó cho thấy Tắc Sậy đã vượt khỏi khuôn khổ của một nơi tưởng niệm để trở thành một điểm hẹn thiêng liêng bền vững trong đời sống Giáo hội Việt Nam.
Nhưng nếu chỉ thấy những con số về diện tích, sức chứa hay công trình, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng nhất. Sự lớn lên của Tắc Sậy không phải trước hết là sự lớn lên của bê tông, mà là sự lớn lên của niềm tin dân Chúa. Một nơi hành hương chỉ thật sự sống khi ở đó có nước mắt của người đau khổ, có lời tạ ơn của người đã được nâng đỡ, có tiếng thì thầm của những ai không biết bấu víu vào đâu ngoài Chúa, có bước chân của những người đi xa để tìm một chỗ cầu nguyện, có hy vọng của người tuyệt vọng, có lòng ăn năn của người tội lỗi, có niềm tín thác của những gia đình đang khốn khó. Tắc Sậy sống được là vì những điều ấy. Và chính chúng mới là “vật liệu” thật đã xây nên trung tâm hành hương này trong lòng dân Chúa.
Những người đến với Cha Diệp thường mang theo rất nhiều nỗi niềm. Có người xin ơn chữa lành. Có người xin bình an cho gia đình. Có người cầu cho con cái. Có người xin một lối thoát giữa bế tắc. Có người chỉ đơn giản đến để khóc trước mộ ngài, vì trong cuộc đời họ không còn ai để nói cùng. Dĩ nhiên, khi nói về “những ơn thiêng người ta tin nhận được,” ta phải giữ sự phân biệt rất rõ giữa niềm tin đạo đức bình dân và những phép lạ được Giáo hội chính thức chuẩn nhận theo quy trình điều tra riêng. Ở cấp độ công khai, Hội đồng Giám mục Việt Nam xác nhận sự lan rộng tự nhiên của lòng sùng kính và ảnh hưởng rất lớn của Cha Diệp; còn ở cấp độ mục vụ, thực tế hành hương cho thấy rất nhiều người tin rằng họ đã nhận được ơn nâng đỡ, ơn bình an, ơn hoán cải và nhiều ơn lành khác nhờ lời chuyển cầu của ngài.
Chính ở điểm này, lòng đạo đức bình dân chung quanh Cha Diệp nói lên một sự thật rất đẹp của tâm hồn Công giáo Việt Nam: dân Chúa Việt Nam không chỉ sống đức tin bằng công thức, nhưng bằng tương quan. Người tín hữu bình dân thường đến với Chúa qua những gương mặt cụ thể đã sống gần Chúa. Họ yêu mến Đức Mẹ, các thánh tử đạo, các đấng thánh, và họ cũng tìm đến Cha Diệp như tìm đến một người cha thiêng liêng. Về mặt thần học, họ không coi Cha Diệp là nguồn ban ơn độc lập với Thiên Chúa; nhưng về mặt tình cảm đức tin, họ cảm thấy nơi ngài một người gần mình, hiểu nỗi đau của mình, và sẵn sàng cầu bầu cho mình. Điều này phản chiếu rất rõ nét đạo đức của dân Chúa Việt Nam: vừa đơn sơ, vừa sâu sắc, vừa giàu tính gia đình, vừa thấm tinh thần hiệp thông các thánh.
Lòng sùng kính ấy còn rất đặc biệt ở chỗ không bị giới hạn chặt trong nội bộ người Công giáo. Fides và các nguồn khác đều nhắc tới việc rất nhiều người, kể cả ngoài Công giáo, cũng tìm đến Cha Diệp. Hội đồng Giám mục Việt Nam cũng ghi nhận các nhân chứng được thẩm vấn trong cuộc điều tra từ 2011 đến 2017 bao gồm cả người Công giáo lẫn không Công giáo. Điều này cho thấy ảnh hưởng của Cha Diệp vượt qua biên giới tôn giáo theo một cách rất đáng suy nghĩ. Khi một chứng nhân sống Tin Mừng đủ thật, sự thánh thiện của họ trở nên dễ nhận ra ngay cả với những người chưa thuộc về Hội Thánh. Chính điều đó làm cho lòng sùng kính Cha Diệp phản chiếu một chiều kích rất đẹp của việc loan báo Tin Mừng: sự thánh thiện có sức thuyết phục mà nhiều khi lời giảng một mình không có được.
Từ góc nhìn mục vụ, hiện tượng hành hương đến Tắc Sậy còn nói lên một điều khác: dân Chúa luôn có nhu cầu tìm những “không gian an ủi” trong đời sống đức tin. Một trung tâm hành hương không chỉ là nơi để xin ơn. Đó còn là nơi người ta có thể đặt xuống những gánh nặng mà ở chỗ khác họ phải giấu đi. Ở đó, người mạnh có thể thú nhận mình yếu. Người bề ngoài ổn có thể thú nhận bên trong mình đang nát. Người lâu nay im lặng có thể bật khóc. Người khô khan có thể xin được đánh thức lại. Và chính vì Cha Diệp đã sống một đời rất gần với người đau khổ, nên sau khi qua đời, nơi gắn với ngài càng trở thành một “mái nhà” cho những con người như thế. Tắc Sậy vì vậy không chỉ là nơi tưởng niệm một vị tử đạo; nó là một nơi chữa lành lòng người.
Có lẽ một trong những điều cảm động nhất là: dân Chúa không đến với Tắc Sậy chỉ khi đời mình đổ vỡ. Họ còn đến để tạ ơn. Điều đó cho thấy trong tâm thức bình dân, Cha Diệp không chỉ là nơi để kêu cứu, mà còn là nơi để chia sẻ niềm vui đã nhận được từ Chúa. Một nền đạo đức lành mạnh luôn có cả hai chiều này: xin ơn và tạ ơn. Nếu chỉ xin, lòng đạo dễ thành thực dụng. Nhưng khi người ta quay lại để cảm ơn, để dâng lễ, để kể lại điều tốt đẹp mình đã nhận, thì mối tương quan ấy trở nên trưởng thành hơn. Dù các nguồn chính thức không thể và không nên liệt kê từng trường hợp “ơn thiêng” như một sổ thống kê phép lạ, thực tế lòng hành hương lâu dài quanh Cha Diệp cho thấy chính kinh nghiệm tạ ơn của nhiều người đã góp phần nuôi sống và củng cố lòng sùng kính ấy.
Lòng đạo đức bình dân chung quanh Cha Diệp cũng phản chiếu một đặc nét rất Việt Nam: người tín hữu thích đến với Chúa qua những chứng nhân gần gũi, có khuôn mặt, có câu chuyện, có nỗi đau, có lòng thương, có sự đồng cảm với thân phận con người. Cha Diệp là một vị linh mục miền quê, gắn với dân nghèo miền Tây, chết giữa thời loạn, và được nhớ như một người cha hơn là như một nhân vật uy nghi. Chính vì thế ngài đi vào lòng người rất nhanh. Ở ngài, dân Chúa Việt Nam thấy một mẫu thánh thiện không xa lạ: thánh thiện của lòng thương, của sự gần gũi, của việc không bỏ dân, của một trái tim mục tử biết cúi xuống. Đó là một kiểu thánh thiện rất hợp với hồn đạo Việt Nam.
Nếu nhìn sâu hơn nữa, lòng sùng kính Cha Diệp còn cho thấy một niềm tin rất căn bản của dân Chúa Việt Nam: niềm tin rằng cái chết không chấm dứt hiệp thông trong Chúa. Người ta tìm đến Cha Diệp vì tin rằng trong Đức Kitô, những người đã sống thánh thiện không biến mất. Họ vẫn sống trong Chúa, và vẫn có thể cầu bầu cho anh chị em mình. Đây chính là giáo lý về sự hiệp thông các thánh được sống bằng cảm thức bình dân. Có thể người hành hương không dùng ngôn ngữ thần học để diễn tả điều đó, nhưng khi họ nói “xin Cha Diệp cầu bầu,” họ đang sống chính mầu nhiệm ấy. Và điều này cho thấy lòng đạo đức bình dân, nếu được hướng dẫn đúng, không hề nông cạn; trái lại, nó có thể chứa đựng những chiều sâu đức tin rất thật.
Dĩ nhiên, Giáo hội luôn phải đồng hành để thanh luyện và hướng dẫn lòng đạo đức bình dân, để lòng sùng kính không trượt sang mê tín hay thực dụng. Chính vì thế, cuộc điều tra chính thức của Giáo phận Cần Thơ từ năm 2011 đến 2017, với ủy ban sử học và việc thẩm vấn 23 nhân chứng, là một dấu chỉ rất quan trọng. Hội đồng Giám mục Việt Nam nêu rõ tiến trình này nhằm xác minh cuộc đời, cái chết và giá trị của lòng sùng kính chung quanh Cha Diệp. Nghĩa là Giáo hội không dập tắt lòng đạo bình dân, nhưng đón nhận, phân định và đặt nó vào ánh sáng của đức tin đúng đắn. Đây là một nét rất đẹp trong cách Hội Thánh làm việc: tôn trọng tiếng nói của dân Chúa, nhưng cũng thanh luyện để lòng sùng kính ấy dẫn người ta về gần Chúa hơn chứ không dừng lại ở cảm xúc hay truyền tụng.
Từ ngôi mộ đơn sơ đến trung tâm hành hương rộng lớn, từ ký ức âm thầm của một vùng quê đến dòng người hành hương đông đảo, từ những lời đồn đại ban đầu về một linh mục thánh thiện đến sự công nhận chính thức của Giáo hội, hành trình ấy cho thấy một điều rất sâu: nếu một đời sống thật sự thuộc về Chúa, thì sau khi người ấy qua đời, Thiên Chúa vẫn có thể tiếp tục dùng họ để chạm đến lòng người. Cha Diệp là bằng chứng sống động cho điều đó. Ngài không còn hiện diện bằng thân xác, nhưng vẫn tiếp tục làm nơi nương tựa thiêng liêng cho rất nhiều người. Và vì thế, có thể nói rằng sau cái chết, ngài vẫn còn đang thi hành một sứ vụ mới: quy tụ, an ủi, nâng đỡ và dẫn người ta về với Chúa
PHẦN X
TIẾN TRÌNH ĐIỀU TRA CỦA GIÁO HỘI, HỒ SƠ PHONG CHÂN PHƯỚC CỦA CHA DIỆP, Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐƯỢC TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC, VÀ VÌ SAO BIẾN CỐ NÀY LÀ NIỀM VUI LỚN KHÔNG CHỈ CHO TẮC SẬY MÀ CHO TOÀN THỂ GIÁO HỘI VIỆT NAM
Có những niềm vui trong Giáo hội không đến như một cảm xúc bùng lên rồi qua đi, nhưng là kết quả của một hành trình dài cầu nguyện, phân định, điều tra, chờ đợi và trung thành. Việc Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được tiến tới vinh quang bàn thờ không phải là một quyết định đột ngột, cũng không phải là kết quả của lòng mến bình dân tự nó đủ để kết luận. Đó là hoa trái của một tiến trình rất nghiêm túc của Giáo hội: lắng nghe tiếng nói của dân Chúa, thu thập chứng từ, khảo sát lịch sử, phân định thần học, và cuối cùng để quyền giáo huấn của Hội Thánh xác nhận điều mà dân Chúa đã cảm nhận từ lâu nơi vị mục tử này. Vatican News cho biết ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha đã cho phép Bộ Phong Thánh ban hành sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Diệp; sau đó, trong thư ngày 19 tháng 12 năm 2025, Đức cha Phêrô Lê Tấn Lợi thông báo Tòa Thánh đã chấp thuận việc cử hành lễ phong Chân phước cho ngài tại Tắc Sậy vào ngày 2 tháng 7 năm 2026, do Đức Hồng y Luis Antonio Tagle chủ sự với tư cách đặc sứ của Đức Thánh Cha.
Chính vì thế, khi nói tới hồ sơ phong Chân phước của Cha Diệp, ta không nên chỉ nhìn vào đích đến là ngày lễ tuyên phong, nhưng phải nhìn vào cả cung đường dài phía sau. Hội đồng Giám mục Việt Nam cho biết tiến trình cấp giáo phận được khai mở tại Giáo phận Cần Thơ ngày 26 tháng 7 năm 2011. Đức cha Stêphanô Tri Bửu Thiên, khi ấy là Giám mục Cần Thơ, đã thành lập tòa án giáo phận để thu thập chứng từ và một ủy ban sử học để nghiên cứu tư liệu. Quá trình này kéo dài đến ngày 13 tháng 3 năm 2017 thì kết thúc ở cấp giáo phận, và hồ sơ sau đó được chuyển về Bộ Phong Thánh tại Rôma để tiếp tục thẩm định.
Điểm này rất đáng suy niệm. Bởi nhiều người chỉ thấy bề mặt của lòng sùng kính: dân đến cầu nguyện, truyền nhau các chứng từ ơn lành, và lòng mến ngày càng lan rộng. Nhưng Giáo hội, với tư cách là người mẹ và là người phân định, không dừng ở cảm thức ấy. Giáo hội phải hỏi: cuộc đời của vị này có thật sự phản chiếu các nhân đức Kitô giáo ở mức anh hùng không? Cái chết ấy có thật sự là cái chết vì đức tin không? Những lời chứng truyền lại có phù hợp với sử liệu và với tiêu chuẩn thần học của Hội Thánh không? Chính vì thế, tiến trình điều tra không làm giảm lòng đạo đức bình dân; trái lại, nó thanh luyện và đặt lòng đạo đức ấy vào ánh sáng của chân lý.
Theo bài viết của Hội đồng Giám mục Việt Nam, trong giai đoạn điều tra cấp giáo phận, 23 nhân chứng đã được thẩm vấn, bao gồm cả người Công giáo lẫn không Công giáo. Hồ sơ còn được nâng đỡ bởi công trình của ủy ban sử học, nhằm xác minh hoàn cảnh sống, sứ vụ, cái chết và tiếng thơm thánh thiện của Cha Diệp. Việc có nhân chứng ngoài Công giáo cũng rất ý nghĩa, vì nó cho thấy ảnh hưởng của ngài không chỉ được cảm nhận trong nội bộ cộng đoàn tín hữu, nhưng còn vang vọng trong môi trường xã hội rộng hơn.
Sau khi hồ sơ được chuyển sang Rôma, tiến trình không còn ở cấp địa phương nữa, nhưng đi vào giai đoạn thẩm định của Bộ Phong Thánh. Ở đây, hồ sơ không được chấp nhận chỉ vì lòng mến của dân, mà phải qua các bước xem xét pháp lý, lịch sử và thần học. NCR ghi nhận rằng phán quyết của Tòa Thánh về cuộc tử đạo của Cha Diệp không chỉ vinh danh một vị mục tử được yêu mến, mà còn “chỉnh lại một ngộ nhận lịch sử kéo dài hàng thập niên” về cái chết của ngài, đồng thời xác nhận rằng ngài không bị nhìn như một tác nhân chính trị, nhưng như một linh mục tử đạo vì đức tin.
Ngày 25 tháng 11 năm 2024 là một cột mốc rất lớn. Vatican News và trang của Hội đồng Giám mục Việt Nam đều nêu rõ rằng trong buổi tiếp kiến dành cho Đức Hồng y Marcello Semeraro, Đức Thánh Cha đã cho phép Bộ Phong Thánh ban hành sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Việc nhìn nhận cuộc tử đạo có ý nghĩa đặc biệt trong luật phong thánh của Giáo hội: với một vị tử đạo, tiến trình phong Chân phước không đòi buộc phải có phép lạ được chuẩn nhận trước, vì chính máu đào của chứng nhân đã là lời xác nhận hùng hồn nhất cho sự hiệp thông trọn vẹn của họ với Đức Kitô.
Đây là chỗ ta cần dừng lại thật sâu. Giáo hội không nói Cha Diệp chỉ là một linh mục tốt lành, cũng không chỉ nói ngài là người được dân chúng quý mến. Giáo hội nói mạnh hơn: ngài là vị tử đạo. Điều đó có nghĩa cái chết của ngài được đọc trong ánh sáng của mầu nhiệm Đức Kitô, Đấng đã hiến mình đến cùng. Nó cũng có nghĩa rằng toàn bộ cuộc đời mục tử của ngài được nhìn như một lời chứng đáng tin cho Tin Mừng, đến mức khi giờ thử thách tối hậu đến, ngài không phản bội điều mình đã sống. Việc nhìn nhận ấy không phải là một lời khen đẹp, mà là một phán đoán thần học rất sâu của Hội Thánh.
Sau sắc lệnh năm 2024, tiến trình bước sang giai đoạn chuẩn bị cụ thể cho lễ tuyên phong. Vatican News cho biết trong thư ngày 19 tháng 12 năm 2025 gửi toàn thể dân Chúa Giáo phận Cần Thơ, Đức cha Phêrô Lê Tấn Lợi thông báo Tòa Thánh đã chính thức chấp thuận việc tổ chức Thánh lễ phong Chân phước cho Tôi tớ Chúa Phanxicô Trương Bửu Diệp tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy ngày 2 tháng 7 năm 2026. Fides sau đó, vào tháng 3 năm 2026, cũng xác nhận Giáo hội Việt Nam đang ráo riết chuẩn bị cho lễ này, gắn với dịp kỷ niệm 80 năm cuộc tử đạo của ngài.
Ý nghĩa của việc được tuyên phong Chân phước là gì? Trước hết, trong đời sống Giáo hội, tuyên phong Chân phước không phải là “phong cho có danh,” nhưng là việc Hội Thánh chính thức công bố rằng người ấy đã sống sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa ở mức gương mẫu, và có thể được tôn kính công khai trong những giới hạn phụng vụ mà Giáo hội ấn định. Với Cha Diệp, điều này có nghĩa là từ nay, ngài không chỉ sống trong lòng đạo đức bình dân như một vị mục tử được nhiều người yêu mến, mà còn được Hội Thánh chính thức đặt lên như một mẫu gương cho dân Chúa noi theo.
Nhưng ở một tầng sâu hơn, việc tuyên phong Chân phước cho Cha Diệp còn là một hành động của ký ức cứu độ. Giáo hội không chỉ xác nhận một con người trong quá khứ, nhưng qua đó nói với hiện tại rằng Tin Mừng vẫn có thể được sống đến nơi đến chốn trên đất Việt Nam, trong lịch sử Việt Nam, bằng chính thịt xương và máu đào của con người Việt Nam. AsiaNews gọi Cha Diệp là vị tử đạo Việt Nam đầu tiên của thế kỷ XX tiến tới vinh quang bàn thờ. Chỉ riêng điểm đó thôi đã làm biến cố này mang chiều kích lịch sử rất lớn: Hội Thánh đang nói với Việt Nam hôm nay rằng thời các chứng nhân không hề khép lại trong những thế kỷ cấm cách, nhưng vẫn tiếp tục nở hoa trong thời cận đại.
Vì thế, niềm vui này trước hết là niềm vui của Tắc Sậy, nhưng không dừng ở Tắc Sậy. Tắc Sậy là nơi gắn với đời mục tử của Cha Diệp, là nơi ngài đổ máu, là nơi mộ phần ngài trở thành điểm hẹn thiêng liêng của dân Chúa. Vatican News cho biết chính tại đây, lễ phong Chân phước sẽ được cử hành. Điều đó rất đẹp, vì nó mang ý nghĩa người mục tử được tôn vinh ngay giữa đoàn chiên của mình, trên chính vùng đất đã thấm mồ hôi, nước mắt và máu của ngài.
Nhưng niềm vui ấy cũng là của toàn thể Giáo hội Việt Nam. Vatican News ghi nhận đây sẽ là lần đầu tiên một Thánh lễ phong Chân phước được cử hành tại Việt Nam. Chỉ riêng điểm này đã đủ để nói đây không phải là một biến cố địa phương đơn lẻ, nhưng là một cột mốc lớn trong lịch sử Hội Thánh tại Việt Nam. Nó như một lời xác nhận từ Giáo hội hoàn vũ rằng mảnh đất Việt Nam vẫn tiếp tục sinh ra những chứng nhân xứng đáng được đặt trước mắt toàn thể dân Chúa.
Tại sao điều này lại là niềm vui lớn cho toàn thể Giáo hội Việt Nam? Trước hết, vì đó là niềm vui của căn tính. Một dân tộc được lớn lên trong đức tin không chỉ nhờ giáo lý, phụng vụ và cơ cấu, mà còn nhờ các khuôn mặt cụ thể đã sống đức tin ấy cách khả tín. Khi một người con của Giáo hội Việt Nam được Hội Thánh hoàn vũ tuyên phong Chân phước, toàn thể Giáo hội Việt Nam được nhắc nhớ rằng mình không chỉ là người giữ gia sản của các bậc tiền nhân, mà còn là mảnh đất vẫn có thể sinh ra sự thánh thiện hôm nay.
Niềm vui ấy cũng là niềm vui của hàng linh mục Việt Nam. Bởi Cha Diệp không được tôn phong nhờ một học thuyết lớn hay những trước tác đồ sộ, nhưng trước hết nhờ ngài là một linh mục sống và chết cho đoàn chiên. Fides mô tả ngài là “martyr and pastor” – vị tử đạo và người mục tử. Điều đó làm cho chân dung của ngài trở thành một lời nhắc rất mạnh cho thiên chức linh mục hôm nay: cốt lõi của đời linh mục không nằm ở chỗ trở nên nổi tiếng hay thành công theo tiêu chuẩn thế gian, mà ở chỗ thuộc trọn về Chúa và thuộc trọn về dân Chúa.
Niềm vui ấy còn là niềm vui của giáo dân Việt Nam. Vì nơi Cha Diệp, giáo dân gặp được một mẫu thánh thiện rất gần: một linh mục miền quê, thương người nghèo, không bỏ dân giữa thời loạn, được nhiều người đơn sơ yêu mến. Khi một con người gần như thế được Hội Thánh chính thức tôn phong, giáo dân hiểu rằng nên thánh không phải là chuyện xa lạ, không phải đặc quyền của những nhân vật quá vĩ đại ngoài tầm với, mà có thể nảy nở ngay giữa các xóm đạo bình dân, giữa những vùng đất nghèo, giữa đời sống mục vụ âm thầm nhưng trung tín.
Niềm vui này cũng là niềm vui của sự hiệp thông giữa Giáo hội địa phương và Giáo hội hoàn vũ. Tiến trình của Cha Diệp bắt đầu từ lòng sùng kính của dân Chúa ở Việt Nam, được Giáo phận Cần Thơ điều tra, rồi được Bộ Phong Thánh thẩm định, và cuối cùng được Đức Thánh Cha chuẩn nhận. Toàn bộ hành trình ấy cho thấy sự hiệp thông rất đẹp giữa cảm thức đức tin của dân Chúa, trách nhiệm phân định của Giáo hội địa phương, và quyền xác quyết của Tòa Thánh. Đó là một hình ảnh rất đẹp của Giáo hội: dân Chúa cảm nhận, mục tử phân định, và Hội Thánh hoàn vũ xác nhận.
Ngay cả công tác chuẩn bị vật chất cho lễ phong Chân phước cũng nói lên tầm mức của biến cố này. Hội đồng Giám mục Việt Nam cho biết khuôn viên phục vụ đại lễ tại Tắc Sậy đang được chuẩn bị với sức chứa khoảng 70.000 người và nhiều hạng mục phụ trợ, cho thấy đây là một sự kiện mục vụ lớn, vượt xa khuôn khổ một cuộc tưởng niệm thông thường. Nhưng một lần nữa, điều quan trọng nhất không phải là quy mô tổ chức, mà là sự thức tỉnh thiêng liêng mà biến cố này có thể đem lại cho cả nước.
Bởi cuối cùng, tuyên phong Chân phước không phải để Giáo hội “có thêm một danh hiệu,” nhưng để dân Chúa được đánh thức. Một vị Chân phước mới là một lời mời gọi mới. Cha Diệp được đưa lên ánh sáng không phải để ta chỉ ca tụng, mà để ta xét lại đời sống đức tin của mình. Chúng ta có đang sống trung thành với bổn phận của mình không? Chúng ta có thật lòng thương người nghèo không? Chúng ta có dám ở lại với trách nhiệm khi hoàn cảnh trở nên khó khăn không? Chúng ta có còn tin rằng Tin Mừng đáng để trả giá thật không? Nếu biến cố tuyên phong chỉ dừng ở niềm tự hào tập thể mà không đưa đến hoán cải, ta mới chỉ chạm vào bề ngoài của niềm vui này. Những câu hỏi ấy được chính cuộc đời và cái chết của Cha Diệp đặt ra cho Giáo hội Việt Nam hôm nay.
Cũng vì thế, niềm vui này mang một nét rất dịu mà rất mạnh: nó là niềm vui của hy vọng. Trong một thời đại mà nhiều người dễ mệt mỏi, dễ bi quan về đời sống đạo, dễ thấy Hội Thánh đầy khó khăn và giới hạn, việc một vị mục tử như Cha Diệp được tuyên phong Chân phước như một lời Chúa nhắc: Ta vẫn làm việc trong Hội Thánh của Ta. Ta vẫn cho nảy sinh chứng nhân. Ta vẫn làm cho Tin Mừng sinh hoa trái trên đất này. Ta vẫn không bỏ dân Ta.
PHẦN XI
CHA DIỆP NHƯ MẪU GƯƠNG CHO LINH MỤC HÔM NAY: LINH MỤC PHẢI SỐNG THẾ NÀO GIỮA DÂN, GIỮA KHỔ ĐAU, GIỮA CÁM DỖ TIỆN NGHI, GIỮA ÁP LỰC MỤC VỤ VÀ GIỮA NHU CẦU ĐƯỢC YÊU MẾN, ĐỂ THẬT SỰ LÀ MỤC TỬ CHỨ KHÔNG CHỈ LÀ NGƯỜI LÀM CHỨC VỤ
Mỗi thời đại đều cần những mẫu gương để soi lại ơn gọi của mình. Không phải vì Tin Mừng thay đổi, nhưng vì lòng người dễ mỏi mệt, dễ thích nghi với mức trung bình, dễ làm quen với những lệch lạc nhỏ rồi dần coi đó là bình thường. Đời linh mục cũng thế. Thiên chức linh mục vẫn cao quý như xưa, nhưng người linh mục hôm nay đang sống trong một bối cảnh có rất nhiều áp lực mới, rất nhiều cám dỗ tinh vi mới, rất nhiều đòi hỏi mục vụ mới, và cả rất nhiều cơ hội để sống lệch khỏi căn tính của mình mà vẫn tưởng mình đang làm việc cho Chúa. Chính vì vậy, việc nhìn lại Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như mẫu gương cho linh mục hôm nay không phải là một việc đạo đức phụ thêm cho đẹp, nhưng là một nhu cầu rất thật của Hội Thánh. Bởi nơi ngài, linh mục hôm nay có thể thấy lại căn tính của mình trong hình thức tinh ròng hơn: một người thuộc về Chúa để rồi thuộc về đoàn chiên, một người ở giữa dân chứ không đứng trên dân, một người dám yêu cho đến cùng, và cuối cùng là một người không đồng hóa chức linh mục với chức năng, nhưng sống nó như một sự tự hiến.
Điều đầu tiên Cha Diệp nói với linh mục hôm nay là: linh mục phải ở giữa dân. Đây là điều rất căn bản nhưng cũng rất dễ bị đánh mất. Có những thời kỳ, có những môi trường, có những hoàn cảnh làm cho linh mục dễ dần dần sống trong một “vòng đai an toàn” của mình: có nhà xứ, có lịch sinh hoạt, có những người cộng tác thân quen, có những công việc ổn định, có những khoảng cách đủ để không bị dân làm phiền quá nhiều. Tất cả những điều ấy tự chúng không xấu. Linh mục cần không gian để nghỉ ngơi, để cầu nguyện, để làm việc. Nhưng nếu người linh mục dần dần chỉ sống trong không gian ấy, chỉ xoay quanh những ai thuận với mình, chỉ gặp giáo dân trong những khung giờ và hình thức đã định sẵn, thì linh mục rất dễ trở thành người điều hành sinh hoạt tôn giáo hơn là người mục tử.
Cha Diệp không sống kiểu đó. Cả đời ngài cho thấy một khuynh hướng rất rõ: gần dân, ở với dân, gắn mình với dân. Các nguồn của Giáo hội khi nói về ngài đều nhấn mạnh hình ảnh người mục tử ở giữa đoàn chiên, và lời gắn liền với ngài chính là chọn sống, rồi nếu cần, chết giữa đoàn chiên. Điều đó nhắc linh mục hôm nay rằng linh mục không được phép trở thành người của văn phòng, người của lịch hẹn, người của các nghi thức tách rời khỏi đời sống thật của đoàn chiên. Linh mục phải bước vào đời sống của dân: biết gia đình họ, biết vết thương của họ, biết những người đang nguội lạnh, biết những người đang bị bỏ rơi, biết những người nghèo, những người bệnh, những người trẻ đang hoang mang, những người già đang cô độc. Một linh mục không biết dân mình đau ở đâu thì rất khó thực sự là mục tử.
Ở đây phải nói thật với nhau một điều: làm mục tử thì mệt hơn làm chức vụ rất nhiều. Làm chức vụ thì chỉ cần làm cho đúng việc. Làm mục tử thì phải trao cả trái tim. Làm chức vụ thì có thể giữ khoảng cách. Làm mục tử thì phải chấp nhận để mình bị đụng chạm. Làm chức vụ thì có thể xong giờ là xong việc. Làm mục tử thì nhiều khi đêm đã khuya lòng vẫn chưa nghỉ, vì còn mang trong lòng nỗi đau của đoàn chiên. Chính vì thế, sống như Cha Diệp không dễ. Nhưng không dễ không có nghĩa là không phải. Không dễ chỉ có nghĩa là đó là con đường thật.
Cha Diệp còn là mẫu gương cho linh mục hôm nay ở chỗ: linh mục phải biết sống giữa khổ đau của dân chứ không đứng ngoài khổ đau ấy. Người giáo dân hôm nay không chỉ cần những bài giảng đúng giáo lý. Họ cần một linh mục biết khóc với họ, biết lắng nghe họ, biết ở lại với họ khi đời họ nứt ra. Có những người đến nhà thờ vẫn đều, nhưng hôn nhân đang gãy. Có những người làm việc tích cực trong hội đoàn, nhưng con cái họ đang lạc đường. Có những người nhìn bề ngoài rất ổn, nhưng đang tuyệt vọng. Có những người nghèo đến mức tự trọng của họ cũng bị bào mòn. Có những người trẻ ngồi ở cuối nhà thờ, trong lòng ngổn ngang, mà không biết phải nói với ai. Nếu linh mục chỉ giữ vai trò cử hành phụng vụ mà không đi vào vùng đau của đoàn chiên, linh mục sẽ dần nói những điều đúng mà không chạm tới ai.
Cha Diệp chạm vào lòng dân không phải vì ngài có những công thức mục vụ lạ, nhưng vì dân cảm được rằng ngài mang lấy phần nào nỗi đau của họ. Đó là điều làm nên một người cha. Người cha không giải quyết được hết mọi vấn đề của con, nhưng con biết cha đang ở đó, đang đau với mình, đang cầu nguyện cho mình, đang không bỏ mình. Một linh mục cũng thế. Không ai đòi linh mục phải trở thành người giải quyết mọi khủng hoảng xã hội hay tâm lý. Nhưng Hội Thánh mong linh mục trở thành dấu chỉ rằng giữa đau khổ, Chúa không bỏ con người một mình. Cha Diệp đã sống điều đó, và vì vậy ngài vẫn còn đánh động đến hôm nay.
Một cám dỗ rất lớn của linh mục hôm nay là cám dỗ tiện nghi. Cám dỗ này không phải lúc nào cũng lộ ra ở những thứ quá thô. Nhiều khi nó rất lịch sự, rất hợp lý, rất có vẻ bình thường. Người ta bắt đầu muốn có một đời sống dễ chịu hơn mức cần thiết. Muốn được phục vụ hơn là phục vụ. Muốn được bảo vệ khỏi những phiền toái của dân. Muốn chỉ tiếp xúc với những người dễ thương, dễ làm việc, dễ đem lại cho mình sự thoải mái. Muốn mục vụ nhưng vẫn phải giữ cho nhịp sống của mình ít bị đảo lộn. Từ từ, tiện nghi không còn chỉ là điều kiện vật chất, mà trở thành một não trạng: tránh điều gì quá vất vả, tránh điều gì làm mình bị hao, tránh điều gì khiến mình thấy bất tiện.
Đây là chỗ Cha Diệp trở thành một lời chất vấn rất mạnh. Một linh mục đã chọn ở với dân nghèo, ở với dân trong thời loạn, và cuối cùng chấp nhận mất mạng vì đoàn chiên, đương nhiên không thể được dùng để hợp thức hóa thứ đời sống linh mục quá sợ hao mòn. Cha Diệp không mời gọi linh mục hôm nay đi tìm đau khổ một cách bệnh hoạn. Không. Hội Thánh không cần những linh mục tự hành hạ mình vô ích. Nhưng Cha Diệp buộc linh mục hôm nay phải hỏi: tôi đang dùng tiện nghi như phương tiện để phục vụ tốt hơn, hay tôi đang để tiện nghi làm mềm xương sống mục tử của mình? Tôi đang giữ sức để phục vụ lâu dài, hay tôi đang nhân danh “cần nghỉ ngơi” để tránh dấn thân? Tôi đang sống đơn sơ đúng nghĩa, hay tôi đang dần xa dân mình vì khoảng cách đời sống ngày càng lớn?
Có những linh mục nghèo vật chất nhưng rất bám víu vào sự thoải mái tinh thần. Có những linh mục không ở nhà xứ sang trọng nhưng vẫn rất “tiện nghi” ở bên trong, nghĩa là không muốn bị đụng tới, không muốn bị làm phiền, không muốn ai bước quá gần vào đời mình. Đó cũng là một dạng tiện nghi. Cha Diệp nhắc rằng mục tử thật thì không thể sống với một trái tim được bọc quá kỹ. Mục tử thật phải chấp nhận để đời mình bị đụng tới bởi nhu cầu của người khác.
Một thử thách lớn khác của linh mục hôm nay là áp lực mục vụ. Có khi linh mục không sa vào tiện nghi, trái lại rất bận rộn, rất hy sinh, rất làm việc. Nhưng rồi linh mục có thể bị cuốn vào cơn lốc của việc phải làm, đến mức đánh mất linh hồn của sứ vụ. Họp hành, xây dựng, quản trị, chương trình, đào tạo, di chuyển, giải quyết xung đột, lo tài chính, lo nhân sự, lo đủ thứ chuyện. Tất cả đều cần. Nhưng nếu không tỉnh táo, linh mục dễ sống như một người quản lý chuyên nghiệp hơn là người của Chúa. Họ mệt thật, làm nhiều thật, nhưng cầu nguyện ít đi, nội tâm cạn dần, bài giảng không còn chảy ra từ gặp gỡ với Lời Chúa mà chỉ còn từ kinh nghiệm nghề nghiệp, và cuối cùng họ phục vụ nhiều nhưng không còn tỏa ra mùi của Chúa nữa.
Cha Diệp nhắc linh mục hôm nay rằng áp lực mục vụ không được phép giết chết chiều sâu linh mục. Không có đời sống cầu nguyện, không thể có mục tử thật. Không có sự kết hiệp với Chúa, linh mục sẽ hoặc là kiệt quệ, hoặc là trở nên cơ khí. Cha Diệp không để lại cho ta một trường phái viết lách về linh đạo, nhưng toàn bộ đời ngài cho thấy ngài không thể sống như đã sống nếu không được nuôi từ một nguồn sâu hơn công việc. Một người chỉ dựa vào sức riêng không thể vừa bác ái, vừa bền bỉ, vừa khiêm nhường, vừa đủ can đảm cho đến giờ cuối. Chính điều này nói với linh mục hôm nay: đừng để công việc tôn giáo thay thế cho cầu nguyện; đừng để việc phục vụ Chúa thay thế cho việc ở với Chúa.
Rồi còn một cám dỗ rất tinh vi khác: nhu cầu được yêu mến. Đây là điều rất người, rất thật, và rất ít khi được nói thẳng. Linh mục cũng là con người. Cũng cần được đón nhận. Cũng dễ buồn khi bị hiểu lầm. Cũng dễ tổn thương khi bị chê bai, chống đối, so sánh, vô ơn. Không ai sống hoàn toàn không cần tình thương. Nhưng vấn đề bắt đầu khi linh mục để nhu cầu được yêu mến điều khiển sứ vụ của mình. Khi ấy, linh mục sẽ dễ chiều theo người ta để được thích. Dễ né những sự thật khó nói. Dễ nương theo phe mạnh. Dễ ưu ái người làm mình vui. Dễ xa cách người hay chất vấn. Dễ biến mình thành người đi tìm sự đồng thuận hơn là đi tìm điều Chúa muốn.
Cha Diệp là một phản chứng đẹp trước cám dỗ này. Dân mến ngài rất nhiều, nhưng ngài không sống để săn tìm sự yêu mến ấy. Ngài sống thật, nên dân mến. Đây là điều rất khác. Một linh mục sống để được yêu mến sẽ dễ thành diễn viên thiêng liêng. Một linh mục sống thật trước mặt Chúa có thể được nhiều người mến, nhưng đó chỉ là hoa trái phụ, không phải mục tiêu. Cha Diệp thương dân thật, hy sinh thật, ở lại thật, và vì vậy dân nhận ra nơi ngài một người cha thật. Linh mục hôm nay cần học điều này: đừng tìm cách gây ấn tượng để được yêu; hãy nên mục tử thật, rồi nếu Chúa muốn, tình yêu của dân sẽ đến như một ân ban chứ không phải như phần thưởng của chiến lược ứng xử.
Nhu cầu được yêu mến còn có một mặt trái khác: nó làm linh mục sợ mất hình ảnh. Khi sợ mất hình ảnh, người ta không dám nhận lỗi. Không dám sống nghèo thật. Không dám lộ ra sự mệt mỏi của mình trước mặt Chúa. Không dám xin nâng đỡ. Không dám bước xuống khỏi vai trò. Dần dần, linh mục có thể sống trong một cô đơn rất lớn, vì lúc nào cũng phải giữ hình ảnh “ổn.” Nhưng mục tử thật không lớn nhờ hình ảnh hoàn hảo. Mục tử thật lớn nhờ sự thật. Cha Diệp lớn trong lòng dân Chúa không phải vì ngài xây một hình tượng không tì vết, mà vì đời ngài có sự thật của tình yêu.
Cha Diệp cũng là mẫu gương cho linh mục hôm nay ở chỗ: linh mục phải biết đứng về phía người yếu thế. Điều này luôn có giá phải trả. Người yếu thế ít khi đem lại lợi ích. Đứng với họ nhiều khi làm mình mất lòng những người có thế hơn. Làm mục vụ theo kiểu chiều người mạnh, giữ quan hệ tốt với người có ảnh hưởng, thì luôn dễ hơn nhiều so với việc bảo vệ người nghèo, người bị chèn ép, người không có tiếng nói. Nhưng Tin Mừng không cho linh mục quyền vô tư đứng ngoài. Người mục tử phải có độ nghiêng về phía người thấp bé, như chính trái tim Chúa Giêsu luôn nghiêng về họ. Theo các nguồn điều tra được trích dẫn, Cha Diệp từng bảo vệ quyền lợi của người nghèo và của những gia đình dễ bị tổn thương. Đó không phải là một chi tiết phụ; đó là dấu hiệu của một linh mục hiểu Tin Mừng bằng hành động.
Linh mục hôm nay cũng đang sống giữa một thời đại mà người ta rất dễ đo hiệu quả mục vụ bằng số lượng: bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu chương trình, bao nhiêu công trình, bao nhiêu thành tựu nhìn thấy được. Những thứ ấy có giá trị, nhưng nếu bị tuyệt đối hóa, chúng sẽ làm hỏng cái nhìn mục tử. Một linh mục có thể đạt rất nhiều thành quả mà vẫn bỏ sót linh hồn của sứ vụ. Cha Diệp nhắc rằng thành công sâu nhất của linh mục không nằm ở những gì đếm được, mà ở việc dân có thật sự gặp Chúa qua đời sống của mình hay không. Dân có cảm thấy mình được yêu không. Người nghèo có thấy mình có chỗ trong lòng Hội Thánh không. Người đau khổ có tìm được hy vọng không. Người tội lỗi có còn dám quay về không. Đó mới là những tiêu chí của người mục tử.
Phần sâu nhất của mẫu gương Cha Diệp cho linh mục hôm nay nằm ở đây: linh mục không được quên rằng mình là của lễ. Không phải của lễ theo nghĩa bi kịch, u ám, lúc nào cũng phải tỏ ra đau khổ. Nhưng là của lễ theo nghĩa đời mình được bẻ ra, được trao đi, được tiêu hao cho Chúa và cho dân. Khi quên điều này, linh mục sẽ rất dễ biến thiên chức thành nghề nghiệp, nhà xứ thành nơi ở, bàn thờ thành chỗ làm việc, giáo dân thành đối tượng quản trị. Còn khi nhớ điều này, linh mục sẽ sống khác. Sẽ giảng khác. Sẽ cầu nguyện khác. Sẽ chịu đựng khác. Sẽ hiện diện khác. Cha Diệp đã sống như một của lễ rất thật. Và chính vì thế, ngài không chỉ làm xong nhiệm vụ; ngài để lại hương thơm của Đức Kitô.
Đối với những linh mục trẻ, Cha Diệp nói một điều rất mạnh: đừng vội sống bằng hình thức của một người “đã thành” khi bên trong còn cần được đào sâu rất nhiều. Hãy gần dân. Hãy học lắng nghe. Hãy đừng ngại người nghèo. Hãy đừng biến mình thành người chỉ thích những công việc đẹp mắt. Hãy để tuổi trẻ linh mục của mình được đánh dấu bởi sự hiện diện chân thành hơn là bởi tham vọng ảnh hưởng. Còn với những linh mục lớn tuổi, Cha Diệp nói: đừng mệt đến mức chỉ còn làm cho xong. Đừng để kinh nghiệm làm lòng mình chai đi. Đừng để những va chạm mục vụ làm mình thôi yêu dân. Đừng để những vết thương khiến mình khép lại. Đừng để sự quen việc giết chết lửa ban đầu của trái tim mục tử.
Với toàn thể linh mục, Cha Diệp đặt ra một câu hỏi rất thẳng: anh là mục tử hay chỉ là người làm chức vụ? Hai điều ấy bề ngoài có thể giống nhau rất nhiều. Cùng mặc áo dòng. Cùng dâng lễ. Cùng giải tội. Cùng giảng dạy. Cùng điều hành giáo xứ. Nhưng bên trong rất khác. Người làm chức vụ có thể hoàn thành phần việc mà vẫn giữ đời mình gần như nguyên vẹn cho bản thân. Mục tử thật thì để cho đoàn chiên bước vào lòng mình. Người làm chức vụ có thể rút lui khi mọi thứ quá phiền. Mục tử thật thì đau hơn nhưng ở lại. Người làm chức vụ có thể giỏi. Mục tử thật thì yêu. Và rốt cuộc, trong ký ức của dân Chúa, điều còn lại lâu nhất không phải là người giỏi nhất, nhưng là người yêu họ thật nhất.
Cha Diệp đã đi con đường ấy. Và vì thế, ngài không chỉ là một tấm gương đạo đức đẹp cho linh mục hôm nay, nhưng là một tiêu chuẩn xét mình rất nghiêm. Ngài buộc linh mục phải nhìn lại cách mình sống nhà xứ, cách mình dùng thời giờ, cách mình nói với người nghèo, cách mình xử sự với người gây khó chịu cho mình, cách mình giữ giờ cầu nguyện, cách mình chịu đựng áp lực, cách mình đối diện với lời khen, lời chê, sự cô đơn, sự thất vọng và cả những cám dỗ rất kín của lòng mình. Gương của ngài không cho phép linh mục an tâm với mức “không có gì sai lớn.” Gương của ngài mời gọi linh mục đi xa hơn, tới chỗ thật sự nên giống Chúa Kitô Mục Tử.
PHẦN XII
CHA DIỆP NHƯ MẪU GƯƠNG CHO GIÁO DÂN HÔM NAY: NGƯỜI CHA, NGƯỜI MẸ, NGƯỜI TRẺ, NGƯỜI SỐNG ĐỜI HÔN NHÂN, NGƯỜI ĐAU KHỔ, NGƯỜI NGHÈO, NGƯỜI ĐANG KHÔ KHAN ĐỨC TIN CÓ THỂ HỌC GÌ NƠI CHA DIỆP ĐỂ SỐNG ĐẠO SÂU HƠN VÀ THẬT HƠN
Có những mẫu gương được đặt trước mắt giáo dân không phải để họ chỉ đứng xa mà ngưỡng mộ, nhưng để họ nhận ra rằng Tin Mừng có thể được sống thật trong đời thường. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một mẫu gương như thế. Nếu chỉ nhìn ngài như một vị linh mục tử đạo, người ta rất dễ nghĩ rằng cuộc đời ngài đẹp nhưng quá cao, quá đặc biệt, quá khác với đời sống của giáo dân thường ngày. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy nơi ngài không chỉ có bài học cho linh mục, mà còn có những bài học rất mạnh cho mọi thành phần dân Chúa. Bởi điều làm nên vẻ đẹp nơi Cha Diệp không chỉ là thiên chức linh mục, nhưng là cách ngài sống đức tin, sống lòng thương, sống sự trung thành, sống tinh thần cầu nguyện, sống sự hiện diện cho người khác. Mà những điều ấy thì người cha, người mẹ, người trẻ, người sống đời hôn nhân, người đau khổ, người nghèo, người đang khô khan đức tin đều có thể học được.
Điều đầu tiên giáo dân hôm nay có thể học nơi Cha Diệp là: sống đạo không phải chỉ là giữ một số bổn phận bên ngoài, nhưng là để trái tim mình trở nên giống trái tim Chúa hơn. Nhiều người vẫn giữ đạo khá đều: đi lễ, đọc kinh, tham gia hội đoàn, đóng góp việc chung. Những điều ấy quý. Nhưng nếu đời sống đạo chỉ dừng lại ở đó mà không đi vào sự biến đổi bên trong, thì người ta rất dễ trở thành người có đạo mà chưa thật sự sống đức tin. Cha Diệp không gây ấn tượng trước hết vì ngài làm được bao nhiêu việc, nhưng vì nơi ngài người ta gặp một trái tim mục tử, một tấm lòng biết thương, biết ở lại, biết chịu đựng, biết cho đi. Chính chỗ đó mới là điều giáo dân cần học: sống đạo không chỉ là làm điều phải, mà là để mình được Chúa uốn nên con người của tình yêu.
Với người cha trong gia đình, Cha Diệp là một lời nhắc rất mạnh về trách nhiệm hiện diện. Có nhiều người cha lo làm ăn, lo gánh vác, lo trách nhiệm vật chất, nhưng dần dần lại vắng mặt trong đời sống tinh thần của vợ con. Họ có thể là người cung cấp rất nhiều, nhưng không còn là chỗ dựa của gia đình. Họ hiện diện bằng tiền bạc nhưng vắng mặt bằng trái tim. Cha Diệp dạy người cha rằng làm cha không chỉ là gánh kinh tế, mà còn là ở lại, lắng nghe, che chở và dẫn gia đình đến gần Chúa. Một người cha Công giáo không thể chỉ lo cho con có ăn có học, mà còn phải lo cho con có đức tin, có lương tâm, có nền tảng nội tâm. Người cha phải là người đầu tiên làm cho con mình cảm thấy trong nhà này có sự bình an của Chúa, có sự công bằng, có lòng thương xót, có tinh thần cầu nguyện.
Người cha còn có thể học nơi Cha Diệp sự can đảm đứng về phía điều đúng. Trong gia đình, có những lúc người cha phải bảo vệ điều đúng dù điều đó không dễ. Phải dám sửa con. Phải dám xin lỗi vợ con khi mình sai. Phải dám từ chối những lối sống gian dối dù có lợi trước mắt. Phải dám sống tử tế giữa một môi trường mà người ta chạy theo tiền bạc và hình thức. Làm cha không chỉ là mạnh về bên ngoài. Làm cha là có xương sống luân lý. Cha Diệp đã sống điều đó trong tư cách mục tử. Người cha hôm nay cũng được mời gọi sống điều ấy trong gia đình mình.
Với người mẹ, Cha Diệp nói một điều rất dịu mà rất sâu: tình yêu thật luôn có chiều kích hiến mình âm thầm. Người mẹ Công giáo nhiều khi sống một đời rất gần với tinh thần tử đạo mà chính họ không gọi tên được: hy sinh từng ngày, chịu đựng từng ngày, thức khuya dậy sớm, lo toan, nhịn nhục, cầu nguyện âm thầm cho chồng con, đau vì con mà vẫn nín lặng, mệt mà vẫn cố. Nhưng chính ở đây, người mẹ cũng cần học nơi Cha Diệp một điều quan trọng: hy sinh không được tách khỏi Chúa. Nếu hy sinh mà không gắn với cầu nguyện, người mẹ dễ trở nên cay đắng. Dễ cảm thấy mình chỉ là người bị tiêu hao. Dễ thương nhưng thương trong mệt mỏi. Dễ cho nhưng cho trong trách móc. Cha Diệp nhắc rằng sự hy sinh chỉ thật sự có ánh sáng khi nó được đặt vào tay Chúa. Khi ấy, hy sinh không còn chỉ là gánh nặng, mà thành của lễ.
Người mẹ cũng có thể học nơi Cha Diệp lòng thương xót không loại trừ ai. Trong gia đình, nhiều khi người mẹ bị tổn thương vì chồng, vì con, vì những vết thương lâu năm. Từ đó lòng dần khô lại, lời nói dần sắc lại, sự dịu dàng dần ít đi. Không ai trách được những đau đớn ấy, nhưng gương Cha Diệp mời người mẹ đừng để vết thương làm mình đánh mất trái tim. Vẫn cần sự thật, vẫn cần giới hạn, vẫn cần nguyên tắc, nhưng đừng để trái tim mình hóa đá. Một gia đình rất cần trái tim người mẹ, không chỉ như người chăm sóc, mà như người giữ ngọn lửa của lòng thương và sự cầu nguyện.
Với người trẻ, Cha Diệp là một lời gọi bước ra khỏi lối sống hời hợt. Người trẻ hôm nay sống giữa rất nhiều tiếng gọi: gọi hưởng thụ, gọi nổi bật, gọi được công nhận, gọi thành công thật nhanh, gọi sống theo cảm xúc, gọi đổi hướng liên tục khi thấy không còn vui. Trong bối cảnh ấy, cuộc đời Cha Diệp nói với người trẻ về vẻ đẹp của sự trung thành. Ngài không sống bùng nổ rồi tắt. Ngài lớn lên trong âm thầm, được đào luyện trong âm thầm, phục vụ trong âm thầm, yêu thương trong âm thầm, và cuối cùng tỏa sáng ở chỗ đã sống một đời rất bền. Người trẻ hôm nay rất cần học lại nhân đức này. Không phải cái gì cũng phải hấp dẫn ngay. Không phải điều gì không cho cảm xúc mạnh thì là vô nghĩa. Có những điều quý nhất chỉ xuất hiện sau nhiều năm kiên trì: đức tin sâu, nhân cách vững, tình yêu thật, ơn gọi chín.
Người trẻ còn có thể học nơi Cha Diệp sự can đảm sống khác với số đông. Một người trẻ sống đạo sâu hôm nay nhiều khi sẽ thấy mình lạc lõng. Giữ sự trong sạch bị coi là quê. Trung thành bị coi là dại. Chọn điều đúng bị coi là cứng. Sống đơn sơ bị coi là không biết hưởng. Nhưng Cha Diệp nhắc rằng đời sống có giá trị không được đo bằng việc mình có giống số đông hay không, mà bằng việc mình có thật trước mặt Chúa hay không. Người trẻ cần những mẫu gương như thế để biết rằng một đời sống sâu hơn, sạch hơn, ngay hơn, yêu hơn là điều có thể và đáng sống.
Với người sống đời hôn nhân, Cha Diệp dạy rất nhiều điều. Trước hết là tình yêu phải có tính ở lại. Hôm nay rất nhiều đôi sống với nhau nhưng tinh thần lại rất mong manh. Vừa đau là muốn buông. Vừa chán là muốn rút. Vừa bị hiểu lầm là khép lòng. Người ta vẫn nói yêu, nhưng nhiều khi chỉ yêu khi người kia còn dễ thương, còn đem lại cảm xúc tốt, còn hợp với kỳ vọng của mình. Cha Diệp dạy một thứ tình yêu sâu hơn: tình yêu không chỉ có lửa, mà còn có xương. Có sức chịu đựng. Có lòng trung thành. Có khả năng ở lại khi hoàn cảnh nặng nề. Dĩ nhiên đời hôn nhân không thể được áp ngay theo mọi hoàn cảnh của đời linh mục, nhưng tinh thần thì rất gần: người phối ngẫu được mời gọi đừng chỉ yêu trong những ngày đẹp, mà còn yêu trong những ngày mệt, ngày bệnh, ngày xấu, ngày vỡ mộng.
Người sống đời hôn nhân cũng học nơi Cha Diệp cách đặt người kia lên trên cái tôi của mình. Bao nhiêu đổ vỡ trong gia đình không bắt đầu từ những biến cố lớn, nhưng từ sự tích tụ của cái tôi: tôi phải được hiểu trước, tôi phải được chiều trước, tôi phải được công nhận trước, tôi không muốn thiệt, tôi không muốn nhường. Cha Diệp là một phản chứng của lối sống ấy. Nơi ngài, người ta thấy một con người không lấy mình làm trung tâm. Đó cũng là con đường cứu hôn nhân. Vợ chồng chỉ có thể đi xa khi cả hai cùng học chết bớt cho cái tôi. Không phải để bị chà đạp, nhưng để tình yêu lớn hơn tự ái.
Với người đang đau khổ, Cha Diệp có một sức an ủi rất đặc biệt. Không chỉ vì nhiều người đến với ngài để xin ơn, nhưng vì chính cuộc đời ngài nói rằng đau khổ không vô nghĩa nếu được sống trong Chúa. Có những người hôm nay đang mang thập giá rất nặng: bệnh tật, mất mát, gia đình tan vỡ, con cái hư, áp lực cơm áo, những đêm mất ngủ, những nỗi buồn không ai hiểu, sự bất lực kéo dài. Khi nhìn Cha Diệp, họ không gặp một người xa lạ với đau khổ. Họ gặp một người đã sống giữa khổ đau của người khác, đã không bỏ chạy trước đêm tối, và đã dùng chính đau khổ như nơi để yêu đến cùng. Điều đó không làm nỗi đau biến mất ngay. Nhưng nó cho người đau khổ một con đường: đừng để đau khổ làm mình cứng lại; hãy để đau khổ trở thành nơi mình bám chặt hơn vào Chúa.
Người đau khổ còn có thể học nơi Cha Diệp sự phó thác giữa bất lực. Có những đau khổ con người có thể sửa. Nhưng cũng có những đau khổ mình không sửa được. Chính lúc đó, điều khó nhất là không tuyệt vọng. Phó thác không phải là bỏ mặc. Phó thác là sau khi đã làm điều mình phải làm, ta vẫn còn đủ đức tin để đặt điều mình không kiểm soát nổi vào tay Chúa. Cha Diệp đã sống điều ấy trong những năm cuối đời. Và giáo dân hôm nay, nhất là những ai đang sống trong những hoàn cảnh không thể đổi ngay, có thể học nơi ngài một đức tin không gào thét mà rất bền: Chúa vẫn ở đây, dù tôi chưa hiểu hết đường đi của Người.
Với người nghèo, Cha Diệp là một tin vui. Bởi nơi ngài, người nghèo có thể thấy rằng họ không bị quên trong lòng Hội Thánh. Nhiều người nghèo sống với mặc cảm âm thầm. Họ ngại đến gần. Ngại xin giúp. Ngại bị coi thường. Ngại bước vào những không gian mà họ cảm thấy mình không thuộc về. Nhưng gương Cha Diệp nói với họ rằng trong ánh mắt của Chúa, họ không phải là gánh nặng. Họ có chỗ. Họ đáng được yêu. Họ đáng được bảo vệ. Họ đáng được lắng nghe. Điều này rất quan trọng. Vì nghèo không chỉ làm người ta thiếu tiền; nghèo còn dễ làm người ta mất cảm thức về phẩm giá. Cha Diệp giúp phục hồi điều ấy.
Đồng thời, người nghèo cũng có thể học nơi Cha Diệp rằng nghèo không đồng nghĩa với vô giá trị. Nhiều người vì nghèo mà cảm thấy đời mình nhỏ, tiếng nói mình không đáng kể, sự hiện diện của mình không quan trọng. Nhưng trong Tin Mừng, người nghèo luôn ở gần trái tim Chúa. Cha Diệp đã sống điều đó. Vì vậy, người nghèo không chỉ tìm nơi ngài một sự an ủi, mà còn một lời khẳng định rất mạnh: cuộc đời bạn vẫn rất quý trước mặt Thiên Chúa.
Với người đang khô khan đức tin, Cha Diệp có lẽ là một lời đánh thức rất lớn. Có nhiều người không bỏ đạo hẳn, nhưng lòng đã nguội. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm những việc quen thuộc, nhưng bên trong không còn lửa. Không còn khao khát. Không còn cảm thức về sự hiện diện của Chúa. Không còn đau vì tội. Không còn vui vì điều thiện. Chỉ sống đức tin như một nếp cũ. Chính những người ấy rất cần nhìn lại Cha Diệp. Không phải để tự trách mình quá mức, nhưng để nhớ rằng đức tin là một thực tại sống động, đáng để trả giá, đáng để dâng đời, đáng để yêu hơn mọi điều khác. Một con người có thể sống và chết như Cha Diệp thì rõ ràng Tin Mừng không phải là chuyện trang trí cho đời sống. Tin Mừng là sự thật.
Người khô khan còn có thể học nơi Cha Diệp một điều rất căn bản: hãy bắt đầu lại bằng sự thật và bằng cầu nguyện. Khô khan thường không chữa bằng cảm xúc mạnh. Nó chữa bằng việc trở lại thật. Trở lại với Lời Chúa. Trở lại với việc xét mình. Trở lại với giờ cầu nguyện dù lòng chưa sốt sắng. Trở lại với bí tích Hòa Giải. Trở lại với một việc bác ái cụ thể. Trở lại với sự trung thành nhỏ mỗi ngày. Cha Diệp không dạy chúng ta bằng lý thuyết về phục hồi đời sống thiêng liêng, nhưng bằng chính cuộc đời đã được nuôi bởi sự cầu nguyện và lòng trung tín. Người đang khô có thể tìm nơi ngài không chỉ lời bầu cử, mà còn hướng đi để trở về.
Một điều rất đẹp là mọi thành phần giáo dân đều có thể học nơi Cha Diệp nghệ thuật hiện diện cho người khác. Hôm nay con người sống gần nhau mà lại xa nhau. Nhiều gia đình ở chung nhà nhưng không thật sự ở với nhau. Nhiều cộng đoàn tụ họp đông nhưng ai cũng cô đơn. Nhiều người rất bận tâm về bản thân mà không còn đủ chỗ trong lòng cho nỗi đau của người khác. Cha Diệp dạy rằng yêu thương thật bắt đầu từ việc ở đó. Ở đó cho người đau khổ. Ở đó cho người yếu đuối. Ở đó cho người bị bỏ quên. Ở đó cho người thân của mình. Ở đó không phải bằng sự kiểm soát, mà bằng sự lắng nghe và lòng trung thành. Đây là một bài học mà mọi giáo dân hôm nay đều cần.
Cha Diệp cũng dạy giáo dân đừng sống đạo theo kiểu chỉ biết xin ơn mà không học lấy gương sáng. Đây là một cám dỗ rất thật. Người ta có thể đến với Cha Diệp để xin đủ điều, nhưng nếu đời mình không đổi, thì lòng sùng kính sẽ dừng ở mức nông. Kính mến Cha Diệp thật là để xin ngài cầu bầu, nhưng đồng thời cũng để học nơi ngài cách sống ngay, sống thương, sống bền, sống gần Chúa hơn. Một người cha thật không muốn con chỉ đến với mình khi cần giúp; người cha còn muốn con lớn lên. Cha Diệp cũng vậy. Đến với ngài mà không đổi đời thì chưa đủ. Đến với ngài mà sâu hơn trong đức tin, hiền hơn trong cách sống, quảng đại hơn với tha nhân, bền hơn trong bổn phận, thì lúc ấy mới thật sự là hoa trái của lòng sùng kính.
Sau cùng, điều lớn nhất mọi giáo dân có thể học nơi Cha Diệp là: đời sống đạo sâu hơn luôn bắt đầu từ tình yêu thật hơn. Không phải từ việc làm thêm nhiều chuyện, nhưng từ việc để Chúa mở rộng trái tim mình. Yêu Chúa thật hơn. Yêu người thân thật hơn. Yêu người nghèo thật hơn. Yêu sự thật thật hơn. Yêu bổn phận thật hơn. Yêu bằng sự ở lại, bằng cầu nguyện, bằng hy sinh, bằng lòng thương, bằng trung thành. Cha Diệp đã sống đời mình bằng thứ tình yêu đó. Và chính vì thế ngài vẫn còn nói được rất nhiều với giáo dân hôm nay.
PHẦN XIII
CHA DIỆP VÀ BÀI HỌC VỀ LÒNG THƯƠNG XÓT: VÌ SAO GIỮA HẬN THÙ, BẠO LỰC, BẤT CÔNG VÀ KHỔ ĐAU, NGÀI VẪN CHỌN YÊU, VÀ VÌ SAO LÒNG THƯƠNG XÓT ẤY LÀ ĐIỀU GIÁO HỘI VIỆT NAM HÔM NAY CẦN HỌC LẠI MỘT CÁCH CẤP BÁCH
Nếu có một từ có thể gom lại rất nhiều nét đẹp nơi cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, thì đó là lòng thương xót. Không phải thứ lòng tốt mềm yếu, không phải sự dễ dãi không nguyên tắc, không phải kiểu nhân hậu cảm tính chỉ tồn tại khi hoàn cảnh còn dễ chịu. Lòng thương xót nơi Cha Diệp là một sức mạnh thiêng liêng rất sâu. Nó không làm ngài trốn khỏi thực tế, nhưng giúp ngài đi vào thực tế cách trọn vẹn hơn. Nó không làm ngài mù trước sự dữ, nhưng làm ngài không để sự dữ biến mình thành một con người khác. Nó không xóa hết đau khổ quanh ngài, nhưng khiến ngài ở lại trong đau khổ ấy với một trái tim không khô cứng. Và chính vì thế, khi suy niệm về Cha Diệp, ta không chỉ thấy một vị linh mục tử đạo, một mục tử trung thành, một người cha của dân nghèo, mà còn thấy một người đã sống lòng thương xót đến mức nó trở thành khí chất của cả cuộc đời.
Lòng thương xót là một từ rất đẹp, nhưng cũng là một từ rất dễ bị làm cho nhẹ đi. Người ta có thể nói về thương xót như nói về một thái độ đạo đức đẹp đẽ chung chung, như thể đó chỉ là việc dịu dàng hơn một chút, bớt gay gắt hơn một chút, biết giúp người khác chút ít khi mình dư dật. Nhưng lòng thương xót trong Tin Mừng không mỏng như thế. Lòng thương xót thật bắt đầu khi một con người để cho nỗi đau của người khác đi vào lòng mình. Không chỉ nhìn thấy, mà để nó chạm vào mình. Không chỉ hiểu bằng lý trí, mà để nó làm mình đau theo. Không chỉ thương từ xa, mà dám đến gần. Chính vì thế, lòng thương xót luôn có giá phải trả. Ai thật sự thương xót thì không thể sống hoàn toàn an toàn. Vì khi đã để cuộc đời người khác bước vào trái tim mình, mình sẽ không còn sống chỉ cho mình nữa.
Cha Diệp đã sống lòng thương xót như thế. Giữa người nghèo, ngài không chỉ làm bổn phận mục vụ. Giữa những người đau khổ, ngài không chỉ nói những lời an ủi. Giữa cộng đoàn trong thời loạn, ngài không chỉ đứng đó như một biểu tượng. Ngài gắn đời mình với đời của họ. Ngài để nỗi sợ của họ bước vào lòng mình. Ngài để thân phận bấp bênh của họ trở thành mối bận tâm của mình. Và khi giờ cuối đến, chính lòng thương xót ấy đã đi tới tận cùng: ngài không thể cứu mình bằng cách bỏ mặc đoàn chiên. Chỉ một trái tim đã sống thương xót từ lâu mới có thể đi đến chỗ ấy.
Điều rất đáng suy niệm là Cha Diệp đã sống giữa một thế giới không hiền. Ngài không phục vụ trong một thời bình êm ả, không ở trong một xã hội dễ dàng, không đối diện với một con người luôn tử tế. Cuộc đời ngài đi qua nghèo khó, qua những bất ổn xã hội, qua chiến tranh, qua bạo lực, qua bất công, qua thù hận của thời cuộc. Và chính vì thế mà lòng thương xót nơi ngài càng đáng kinh ngạc. Bởi thương xót trong lúc mọi sự yên ổn đã khó; thương xót giữa bạo lực còn khó hơn nhiều. Khi sống giữa hận thù, con người rất dễ co lại. Rất dễ chia phe. Rất dễ chọn người đáng yêu để yêu, còn những người gây nguy hiểm thì chỉ giữ khoảng cách hoặc đối xử bằng phản ứng phòng thủ. Nhưng nơi Cha Diệp, điều ta thấy không phải là một con người ngày càng cứng lại vì hoàn cảnh, mà là một con người càng ở giữa bóng tối càng giữ cho trái tim mình sáng.
Vì sao ngài vẫn chọn yêu giữa hận thù? Bởi vì nơi ngài, tình yêu không phải là cảm xúc, mà là căn tính. Một người chỉ yêu bằng cảm xúc sẽ sớm ngừng yêu khi bị tổn thương. Một người chỉ yêu khi người khác tử tế với mình sẽ sớm rút lui khi gặp phản bội hay bạo lực. Còn Cha Diệp yêu vì ngài thuộc về Đức Kitô. Và thuộc về Đức Kitô thì không thể không học lấy trái tim của Người. Chúa Giêsu không chỉ yêu khi người ta đón nhận Người. Người yêu khi bị hiểu lầm, khi bị chống đối, khi bị bỏ rơi, khi bị đóng đinh. Tình yêu của Chúa Giêsu không chạy theo phản ứng của con người; nó chảy ra từ chính căn tính của Người. Cha Diệp, trong mức độ của một môn đệ, đã sống cùng một hướng ấy. Ngài không để hoàn cảnh quyết định mình sẽ là ai. Ngài để Chúa quyết định điều đó.
Đây chính là bài học lớn đầu tiên của lòng thương xót nơi Cha Diệp: đừng để sự dữ của người khác quyết định con người mình. Hôm nay rất nhiều người sống theo phản xạ này. Họ hiền khi mọi sự thuận. Họ dịu khi được tôn trọng. Họ tốt khi không bị đụng vào quyền lợi. Nhưng chỉ cần bị tổn thương, bị xúc phạm, bị đối xử bất công là bên trong lập tức đổi khác: lời nói sắc lại, lòng khép lại, ánh mắt nghi ngờ hơn, sự tử tế rút lại. Họ để hành vi của người khác quyết định mức độ nhân tính của mình. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng người môn đệ không được sống như thế. Người môn đệ không chối bỏ sự thật về vết thương, nhưng cũng không giao quyền điều khiển linh hồn mình cho bóng tối.
Lòng thương xót nơi Cha Diệp cũng cho thấy một điều rất sâu: thương xót không đối nghịch với công bằng. Có nhiều người nghĩ rằng sống thương xót là sống mềm đi, bỏ qua hết, né xung đột hết, không dám đứng về phía điều đúng. Không phải. Cha Diệp đã thương người nghèo, nâng đỡ người đau khổ, nhưng đồng thời cũng bảo vệ họ, đứng về phía họ, không làm ngơ trước bất công. Thương xót thật không phải là sự nhân nhượng với sự dữ. Thương xót thật là tình yêu dành cho con người đi cùng với sự nghiêm túc trước điều sai. Có nghĩa là tôi không ghét con người, nhưng tôi cũng không gọi điều xấu là điều tốt. Tôi không loại trừ người khác, nhưng tôi cũng không đồng lõa với bất công. Nơi Cha Diệp, thương xót và sự thật không đánh nhau; chúng nương nhau.
Đây là điều Giáo hội Việt Nam hôm nay cần học lại rất nhiều. Bởi chúng ta đang sống trong một thời đại mà người ta rất dễ rơi vào hai cực. Một là nhân danh sự thật để trở nên cay nghiệt. Hai là nhân danh yêu thương để trở nên dễ dãi. Có những người rất thích bảo vệ chân lý, nhưng cách họ làm điều đó lại không còn mùi của Tin Mừng. Họ đúng mà không thương. Họ giữ nguyên tắc mà không còn nước mắt. Họ nói điều thật mà làm người khác thấy mình bị nghiền nát. Ngược lại, có những người sợ làm ai buồn nên không dám gọi tên điều sai, không dám mời gọi hoán cải, không dám giữ đòi hỏi của Tin Mừng. Cả hai đều lệch. Cha Diệp dạy một con đường khó hơn nhưng đẹp hơn: hãy thương xót mà vẫn thật; hãy thật mà vẫn thương xót.
Giữa bạo lực và hận thù, Cha Diệp vẫn chọn yêu vì ngài hiểu rằng chỉ có tình yêu mới thật sự thuộc về Chúa. Bạo lực có thể tạo ra im lặng cưỡng bức, nhưng không tạo được hoán cải. Sợ hãi có thể làm người ta tạm thời phục tùng, nhưng không chữa lành trái tim. Hận thù có thể cho cảm giác mình mạnh trong chốc lát, nhưng cuối cùng chỉ để lại tàn phá. Còn tình yêu của Tin Mừng, dù có vẻ yếu thế, lại là sức mạnh duy nhất có thể cứu con người khỏi trở thành thú dữ đối với nhau. Cha Diệp không chọn yêu vì yêu dễ hơn. Ngài chọn yêu vì chỉ có yêu mới thật sự là chiến thắng của người môn đệ Đức Kitô.
Nói thế không có nghĩa là lòng thương xót làm cho đau khổ biến mất. Không. Chính Cha Diệp đã không được miễn khỏi đau khổ. Thương xót không phải là con đường để tránh thập giá; nhiều khi chính nó dẫn ta đi vào thập giá sâu hơn. Vì khi thật lòng thương, người ta sẽ đau nhiều hơn. Người ta sẽ không thể dửng dưng trước người nghèo. Không thể vô cảm trước bất công. Không thể bình thản bỏ đi khi cộng đoàn mình đang bị đe dọa. Không thể đóng cửa lòng trước tiếng khóc của người khác. Cha Diệp hiểu điều đó bằng chính đời mình. Chính vì thương xót mà ngài đã ở lại. Chính vì ở lại mà ngài đi đến cái chết. Nhưng cũng chính vì thế mà cuộc đời ngài trở nên sáng. Lòng thương xót không giữ ta khỏi đau; nó biến đau khổ thành nơi tình yêu có thể đạt tới vẻ đẹp cao nhất.
Bài học này cực kỳ cấp bách cho Giáo hội Việt Nam hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại nhiều căng thẳng, nhiều mệt mỏi, nhiều tổn thương tích tụ. Có những tổn thương trong gia đình. Có những chia rẽ trong cộng đoàn. Có những va chạm giữa linh mục và giáo dân. Có những phán xét rất nhanh trên mạng xã hội. Có những lời nói sắc như dao, những kết án lạnh như đá, những cuộc tranh luận mang danh bảo vệ đạo mà không còn chút hơi thở cầu nguyện nào. Người ta dễ nổi giận. Dễ quy chụp. Dễ loại trừ. Dễ kể tội nhau. Dễ biến đức tin thành lập trường hơn là mối tương quan với Chúa. Chính trong bối cảnh ấy, Cha Diệp xuất hiện như một lời gọi rất khẩn: hãy học lại lòng thương xót, nếu không Giáo hội sẽ dần nói đúng mà không còn chữa lành được ai.
Giáo hội Việt Nam cần học lại lòng thương xót trước hết trong cách nhìn nhau. Nhiều khi ta nhìn nhau không bằng ánh mắt của Chúa, mà bằng ánh mắt của thành kiến. Nhìn người nghèo như gánh nặng. Nhìn người trẻ như bất trị. Nhìn người khô khan như chẳng còn hy vọng. Nhìn người lầm lỗi như cái gai cần tránh. Nhìn người khác quan điểm như kẻ địch. Nhìn người yếu đuối như đáng trách hơn là đáng thương. Lòng thương xót bắt đầu từ việc đổi ánh mắt. Không có ánh mắt đổi, không có điều gì khác đổi thật. Cha Diệp nhìn dân nghèo theo cách khác. Ngài không nhìn họ như phiền toái. Không nhìn họ như những con người ít giá trị. Chính ánh mắt ấy đã làm họ sống dậy.
Giáo hội Việt Nam cũng cần học lại lòng thương xót trong ngôn ngữ của mình. Có những cộng đoàn đọc kinh nhiều, làm việc đạo nhiều, nhưng lời nói với nhau lại đầy sát thương. Người ta rất dễ nghiêm với người khác và rất dễ nhẹ với bản thân. Dễ nói những lời “đúng giáo lý” mà không đúng tinh thần của Chúa. Dễ sửa nhau với sự bực bội nhiều hơn là với lòng đau đáu cho linh hồn người kia. Cha Diệp dạy rằng lòng thương xót phải đi vào lời nói. Không phải lời nói nịnh nọt, nhưng là lời nói có khả năng nâng lên. Có khả năng chừa cửa cho người ta trở lại. Có khả năng cho người đau khổ thấy họ chưa bị đóng sập mọi lối. Giáo hội mà nói đúng nhưng làm người ta tuyệt vọng thì chưa sống đúng tinh thần của Đấng mình loan báo.
Giáo hội Việt Nam còn cần học lại lòng thương xót trong cách đón nhận người yếu đuối. Có biết bao người sống bên lề các cộng đoàn: người ly thân, người mang những mặc cảm quá khứ, người trẻ từng đi sai đường, người nghèo cảm thấy mình không thuộc về những không gian đạo đức “đẹp,” những người không biết diễn tả đức tin cho tròn chỉnh nên đành đứng ngoài, những người đã lâu không xưng tội nên không dám quay lại. Nếu Giáo hội chỉ đẹp với những người đã ổn, đã ngoan, đã đúng nề nếp, thì Giáo hội sẽ phản bội chính trái tim của Đức Kitô. Cha Diệp nghiêng về phía người đau khổ, và đó là một lời nhắc nghiêm cho mọi cộng đoàn hôm nay: nơi nào người yếu không tìm được chỗ, nơi đó Tin Mừng đang bị sống thiếu.
Lòng thương xót mà Cha Diệp để lại còn là bài học cấp bách cho đời sống linh mục và tu sĩ. Bởi một cộng đoàn sẽ khó học thương xót nếu người chăn dắt của họ không mang mùi của lòng thương xót. Linh mục có thể rất đúng, rất giỏi, rất năng động, nhưng nếu thiếu trái tim biết chạnh lòng thương, thì đoàn chiên sẽ lớn lên trong sợ hãi hoặc trong khô cứng. Cha Diệp cho thấy uy tín thiêng liêng thật không phát sinh từ khoảng cách, mà từ tình yêu. Một linh mục càng mang lòng thương xót của Chúa, càng có sức chạm vào linh hồn. Và ngược lại, khi đời sống mục tử thiếu lòng thương xót, người ta có thể vâng nghe bên ngoài, nhưng lòng họ không được chữa lành.
Nhưng có lẽ điều đau nhất và cần nói nhất là: Giáo hội Việt Nam cần học lại lòng thương xót trong chính những tương quan rất gần của mình. Không phải chỉ trong các bài giảng lớn. Không phải chỉ trong những dịp lễ lớn. Nhưng trong gia đình, trong giáo xứ, trong nhóm nhỏ, trong cuộc họp, trong cách đối xử với người làm mình khó chịu, trong cách nói về người vắng mặt, trong cách phản ứng khi người khác sai, trong cách tha thứ sau va chạm. Nhiều người muốn một Giáo hội tốt đẹp, nhưng lại không bắt đầu từ lòng thương xót trong những mối tương quan nhỏ nhất của mình. Cha Diệp thì khác. Cuộc đời ngài được làm bằng những trung tín nhỏ, những hiện diện nhỏ, những hành vi thương xót nhỏ, rồi cuối cùng mới kết tinh thành chứng tá lớn. Giáo hội cũng sẽ chỉ được đổi mới như thế: bằng rất nhiều trái tim nhỏ chịu học lại lòng thương xót.
Vì sao bài học này cấp bách? Vì nếu không học lại lòng thương xót, chúng ta có thể giữ được rất nhiều thứ mà vẫn đánh mất linh hồn của Tin Mừng. Có thể còn cơ cấu, còn hội đoàn, còn sinh hoạt, còn tiếng tăm, còn kỷ luật, còn những cuộc tranh luận về chân lý, nhưng bên trong thì nguội, cứng, sắc, nặng và xa lạ với trái tim của Chúa Giêsu. Một Giáo hội không học lại lòng thương xót sẽ dần thành một cơ chế tôn giáo hơn là một mái nhà cứu độ. Còn một Giáo hội biết học lại lòng thương xót sẽ vẫn có thể nghèo, vẫn có thể yếu, vẫn có thể mang nhiều giới hạn, nhưng sẽ còn hy vọng, vì ở đó người ta vẫn gặp được Chúa.
Cha Diệp nói với chúng ta rằng thương xót không phải là điều phụ thêm sau khi đã sống đạo xong. Thương xót là trung tâm. Thương xót không phải là phần mềm mại dành cho người có tính hiền. Thương xót là bản lĩnh thiêng liêng của người thuộc về Đức Kitô. Thương xót không phải là né tránh sự dữ. Thương xót là dám nhìn sự dữ mà không để lòng mình bị nhiễm độc bởi nó. Thương xót không phải là yếu. Thương xót là hình thức mạnh nhất của tình yêu khi nó dám ở lại, dám tha thứ, dám bảo vệ, dám không trả thù, dám hy sinh mà không cay đắng.
PHẦN XIV
CHA DIỆP VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ HIỆN DIỆN: VÌ SAO NHIỀU KHI ĐIỀU LỚN NHẤT NGƯỜI MỤC TỬ, NGƯỜI CHA, NGƯỜI MẸ, NGƯỜI TÍN HỮU CÓ THỂ LÀM CHO NGƯỜI KHÁC KHÔNG PHẢI LÀ GIẢI QUYẾT MỌI VẤN ĐỀ, NHƯNG LÀ Ở LẠI, Ở CÙNG, VÀ KHÔNG BỎ HỌ MỘT MÌNH GIỮA ĐÊM TỐI
Có một ảo tưởng rất phổ biến trong đời sống con người, và đôi khi cả trong đời sống đạo, đó là nghĩ rằng giá trị của mình nằm ở chỗ mình giải quyết được bao nhiêu vấn đề. Người ta dễ tin rằng ai mạnh là người có câu trả lời nhanh nhất, ai hữu ích là người tháo gỡ được mọi nút thắt, ai đáng trọng là người luôn có phương án, có lối thoát, có khả năng sửa chữa mọi điều. Bởi thế, khi đứng trước khổ đau của người khác, nhiều người lập tức rơi vào một áp lực vô hình: phải làm gì đó ngay, phải nói gì đó cho đúng, phải tìm cho ra một cách giải quyết, phải cứu người kia khỏi hoàn cảnh ấy càng sớm càng tốt. Dĩ nhiên, giúp đỡ cụ thể là điều quý. Giải quyết được vấn đề nào thì nên giải quyết. Cứu được ai khỏi một cảnh khốn khó nào thì càng tốt. Nhưng nếu suy niệm sâu hơn về cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ta sẽ nhận ra một điều rất lớn: nhiều khi điều sâu nhất, mạnh nhất, cứu độ nhất mà một con người có thể trao cho người khác không phải là lời giải, mà là sự hiện diện. Không phải là xóa ngay đêm tối, mà là ở lại trong đêm tối ấy với họ. Không phải là làm cho khổ đau biến mất tức khắc, mà là không để người đau khổ phải chịu đựng nó một mình.
Cha Diệp là một mẫu gương rất sáng của sức mạnh ấy. Nếu nhìn hời hợt, người ta có thể nghĩ điều lớn lao nhất nơi ngài là cái chết tử đạo. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Bởi trước khi đi tới cái chết ấy, cả cuộc đời ngài đã là một chuỗi hiện diện. Hiện diện với dân nghèo. Hiện diện với những người bé nhỏ. Hiện diện với cộng đoàn trong thời bình cũng như trong thời loạn. Hiện diện không phải như một người đi ngang qua để làm vài việc mục vụ rồi thôi, nhưng như một người để đời mình cắm rễ vào đời người khác. Chính sự hiện diện ấy mới là nền cho mọi điều còn lại. Nếu không có một cuộc đời đã hiện diện như thế, thì giờ phút cuối cùng sẽ không mang cùng một ý nghĩa. Cái chết của ngài chỉ trở nên sáng như ta thấy vì trước đó, ngài đã sống rất lâu trong tư thế của người không bỏ đoàn chiên.
Đây là điều chúng ta cần dừng lại thật lâu để suy niệm. Vì trong Tin Mừng, Thiên Chúa cứu độ con người trước hết không phải bằng cách gửi xuống một bảng giải pháp, nhưng bằng cách ở cùng. “Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta.” Mầu nhiệm Nhập Thể tự nó đã là bài học vĩ đại nhất về sức mạnh của sự hiện diện. Thiên Chúa không đứng từ xa mà dạy nhân loại cách thoát khổ. Người bước vào thân phận con người. Người ở giữa nỗi mỏng giòn của con người. Người mang lấy nước mắt, cô đơn, hiểu lầm, mệt mỏi, đau đớn, phản bội và cả cái chết. Chính vì thế, khi một người mục tử, một người cha, một người mẹ, một người tín hữu học cách hiện diện cho người khác, họ đang bước vào một trong những chiều sâu đẹp nhất của Tin Mừng.
Cha Diệp đã sống điều đó mà không cần viết thành lý thuyết. Ngài không chữa được mọi cảnh nghèo. Không dập tắt được mọi bất công. Không chặn được cơn lốc bạo lực của thời cuộc. Không bảo vệ được hết mọi người khỏi đau khổ. Nhưng ngài đã làm điều mà rất ít người đủ yêu để làm: ngài không bỏ đi. Và nhiều khi, chính chỗ ấy là điều làm nên khác biệt giữa một người làm việc cho dân và một người thật sự thuộc về dân. Có những nỗi đau con người không thể giải quyết ngay. Có những bóng tối quá dày. Có những đổ vỡ không có lối sửa nhanh. Có những mất mát không có câu nói nào đủ sức chữa lành. Trong những lúc ấy, điều làm người đau khổ tuyệt vọng nhất không chỉ là nỗi đau, mà là cảm giác mình phải chịu nó một mình. Và điều cứu họ nhiều khi không phải là ai đó đến nói một câu rất đúng, mà là một người ngồi xuống bên họ và ở đó.
Sự hiện diện thật không ồn ào. Nó không luôn tạo ra những kết quả có thể thống kê. Nó không phải lúc nào cũng được nhắc tên. Nhưng nó chạm vào phần sâu nhất của con người. Một người đang đau khổ mà có ai đó ở bên thật sự, họ sẽ khác. Nỗi đau có thể chưa giảm ngay, nhưng nỗi cô độc giảm đi. Sự hoảng loạn có thể chưa tan hết, nhưng lòng họ bớt trôi. Họ biết mình chưa bị bỏ rơi khỏi thế giới này. Họ biết có ai đó đang đứng cùng phía với mình trước bóng tối. Đó là một sức mạnh rất lớn. Cha Diệp đã trao sức mạnh ấy cho đoàn chiên của ngài.
Nơi đây, ta bắt đầu hiểu vì sao ngài không trốn chạy trong thời loạn. Không phải vì ngài ảo tưởng rằng mình có thể bằng một mình xoay chuyển lịch sử. Không phải vì ngài ngây thơ nghĩ rằng chỉ cần ngài ở đó là mọi sự sẽ ổn. Nhưng vì ngài hiểu một điều sâu hơn: nếu ngài bỏ đi, đoàn chiên sẽ không chỉ mất một linh mục, mà mất một sự hiện diện. Họ sẽ cảm thấy bị bỏ lại trong cơn sợ. Họ sẽ cảm thấy vào lúc nguy hiểm nhất, người cha của họ không còn ở đó. Còn nếu ngài ở lại, dù không cứu được hết mọi sự, thì ngài vẫn giữ được điều quý nhất: đoàn chiên không cô độc. Và chính chỗ ấy là sức mạnh mục tử.
Ngày nay, rất nhiều người đau khổ không hẳn vì không có đủ lời khuyên, nhưng vì không có ai thật sự ở với họ. Có những gia đình đầy đủ vật chất nhưng thiếu hiện diện. Có những bậc cha mẹ lo đủ thứ cho con, nhưng lại không có thời gian ngồi cạnh con đủ lâu để nghe trái tim nó. Có những đôi vợ chồng sống chung nhiều năm nhưng khi người kia sụp xuống, lại không biết ở cùng thế nào, chỉ biết sửa, biết dạy, biết trách, biết sốt ruột. Có những cộng đoàn đầy sinh hoạt nhưng khi một người ngã quỵ thật sự, họ chỉ nhận được những lời xã giao rất ngoan đạo chứ không nhận được một sự hiện diện có xương có thịt. Có những người bệnh, người già, người trầm lặng, người thất bại, người mắc lỗi, người bị tổn thương, điều họ cần nhất nhiều khi không phải là một bài giảng thêm, mà là một người không sợ ở cạnh họ.
Cha Diệp nói với tất cả chúng ta rằng hiện diện là một hình thức yêu thương rất cao. Vì hiện diện thật đòi hỏi rất nhiều. Nó đòi ta phải chậm lại. Phải đặt điện thoại xuống. Phải ngưng việc muốn sửa ngay. Phải ngưng việc biến nỗi đau của người khác thành dịp để mình tỏ ra khôn ngoan. Phải chịu sự bất lực của chính mình. Phải chấp nhận rằng có lúc mình không có gì để nói, không có gì để giải quyết, nhưng vẫn phải ở đó. Điều này khó vô cùng. Con người thường sợ bất lực. Sợ cảm giác mình không giúp được gì rõ ràng. Sợ ngồi trước nước mắt người khác mà không biết phải làm sao. Bởi thế họ hay vội nói, vội khuyên, vội giải thích, vội lấp khoảng trống bằng những câu đạo đức. Nhưng hiện diện thật không luôn nói nhiều. Nhiều khi nó chỉ là ở đó, nghe, giữ thinh lặng, cầu nguyện, nắm một bàn tay, đi cùng một đoạn đường, quay lại thêm một lần nữa.
Đó cũng là điều mà người mục tử hôm nay cần học lại. Linh mục không thể giải quyết hết mọi vấn đề của giáo dân. Không thể chữa mọi bệnh. Không thể cứu mọi cuộc hôn nhân. Không thể ngăn mọi đổ vỡ. Không thể xóa hết những áp lực kinh tế, tinh thần, xã hội mà đoàn chiên đang mang. Nếu linh mục cứ nghĩ mình chỉ có giá trị khi giải quyết được hết, họ sẽ sớm kiệt sức hoặc thất vọng. Nhưng nếu linh mục hiểu rằng một phần rất lớn của thiên chức mục tử là hiện diện, họ sẽ sống khác. Họ sẽ bớt bị ám ảnh bởi việc lúc nào cũng phải tỏ ra có câu trả lời. Họ sẽ học ở gần người đau khổ lâu hơn. Họ sẽ biết rằng có những lần đi thăm tưởng như không làm được gì, nhưng thật ra đã cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng. Có những cuộc gặp không giải quyết vấn đề ngay, nhưng làm cho người kia có sức để tiếp tục sống thêm một ngày.
Cha mẹ cũng vậy. Nhiều cha mẹ nghĩ rằng bổn phận của mình là giải hết các rắc rối cho con. Dĩ nhiên, khi còn nhỏ, con cần được bảo vệ cụ thể. Nhưng càng lớn, con cái càng có những khủng hoảng mà cha mẹ không thể sửa thay. Không thể sống hộ. Không thể quyết định hộ mọi sự. Có những lúc điều lớn nhất cha mẹ có thể làm là ở bên, không rút tình thương, không đóng cửa lòng, không biến sự yếu đuối của con thành lý do để khinh hay chán nó. Có những đứa trẻ, có những người trẻ không được cứu bởi những bài học luân lý dài, nhưng bởi việc trong lúc tệ nhất, chúng biết cha mẹ vẫn ở đó. Chính sự hiện diện ấy giữ chúng khỏi rơi quá sâu.
Người sống đời hôn nhân cũng cần học bài học này. Rất nhiều đổ vỡ trong hôn nhân không xảy ra vì người ta không từng yêu nhau, mà vì đến lúc một bên bước vào đêm tối, bên kia không biết ở cùng. Khi người kia trầm cảm, mệt mỏi, thất bại, mất phương hướng, đau khổ, hay khô khan, người phối ngẫu nhiều khi muốn “sửa” họ ngay. Muốn họ ổn lại ngay. Muốn họ thôi nặng nề đi ngay. Nhưng nhiều khi điều người kia cần nhất không phải là bị sửa, mà là được đồng hành. Không phải là bị thúc ép để sáng lên, mà là có một ai đó ngồi với mình trong tối. Hôn nhân không chỉ được giữ bằng cảm xúc đẹp, mà còn bằng khả năng ở lại với bóng tối của nhau mà không bỏ chạy.
Người tín hữu bình thường trong cộng đoàn cũng vậy. Một giáo xứ, một hội đoàn, một nhóm đạo đức chỉ thật sự có hồn khi trong đó có những con người biết hiện diện cho nhau. Không phải chỉ gặp nhau trong các giờ chung, mà còn biết nhớ đến nhau, đi tìm nhau, đến với nhau khi ai đó mất mát, bệnh tật, bị hiểu lầm, bị rơi ra bên lề. Có những người lâu dần bỏ nhà thờ không hẳn vì họ ghét Chúa, nhưng vì trong lúc họ chao đảo, không có ai đi tìm họ. Có những người tưởng như cứng cỏi lắm, nhưng thật ra chỉ đang đợi một dấu hiệu nhỏ rằng cộng đoàn vẫn còn chỗ cho họ. Sự hiện diện mục vụ của Cha Diệp nhắc rằng một cộng đoàn sống đạo thật không phải chỉ là cộng đoàn có đông sinh hoạt, mà là cộng đoàn biết ở cùng nhau trong giờ tối.
Một điều sâu xa nữa là sự hiện diện thật luôn mang màu sắc của thập giá. Bởi ở cùng một người đang đau thì chính mình cũng sẽ đau phần nào. Không ai thật sự ở cùng người khác mà vẫn giữ nguyên vẹn sự thoải mái của mình. Hiện diện thật làm ta bị chạm đến, bị hao đi, bị kéo ra khỏi nhịp sống riêng. Ta sẽ phải bớt thời gian cho mình. Bớt tiện nghi của mình. Bớt những kế hoạch của mình. Bớt cả sự sạch sẽ về cảm xúc của mình, vì phải bước vào những vùng rối rắm của người khác. Chính vì thế, nhiều người thích giúp kiểu nhanh, kiểu gọn, kiểu có khoảng cách. Còn ở lại thì khó. Cha Diệp đã chọn điều khó ấy. Và đó là điều làm cuộc đời ngài trở nên giống Chúa Giêsu hơn.
Trong đời sống thiêng liêng, sự hiện diện còn có một chiều sâu khác: nó là một hình thức hy vọng. Khi ta ở lại với một người giữa đêm tối của họ, ta đang nói bằng hành động rằng: đêm này chưa phải tiếng nói cuối cùng. Anh chưa bị bỏ rơi. Chị chưa mất hết giá trị. Gia đình này chưa hoàn toàn vô vọng. Cuộc đời này chưa đóng lại. Dù tôi chưa mở được lối ra, tôi vẫn sẽ không để anh đi một mình trong đoạn đường này. Đó là một lời hy vọng rất mạnh. Cha Diệp đã là một hy vọng như thế cho đoàn chiên của ngài. Ngài không hứa rằng mọi sự sẽ dễ dàng. Ngài không thể bảo đảm rằng không ai phải đau. Nhưng ngài hiện diện, và chính sự hiện diện ấy trở thành hy vọng.
Điều này cũng mở ra một lối nhìn rất đẹp về ơn gọi Kitô hữu. Có thể Chúa không gọi mọi người làm những điều lớn theo nghĩa người đời thấy. Không phải ai cũng lập được công trình, giảng được cho đông người, hay tạo được ảnh hưởng rộng. Nhưng ai cũng có thể học hiện diện. Một người con có thể hiện diện cho cha mẹ già. Một người mẹ có thể hiện diện cho đứa con đang khủng hoảng. Một người chồng có thể hiện diện cho người vợ đang mệt lả. Một người bạn có thể hiện diện cho người bạn vừa mất người thân. Một giáo dân có thể hiện diện cho một người trong xóm đạo đã lâu không bước ra khỏi nhà. Một linh mục có thể hiện diện cho một gia đình đang vỡ. Một tu sĩ có thể hiện diện cho một linh hồn đang lạc hướng. Những hiện diện ấy, xét theo tiêu chuẩn Tin Mừng, không hề nhỏ. Chúng là cách Đức Kitô tiếp tục ở lại giữa thế gian.
Có lẽ điều đau nhất của thời đại hôm nay là con người bị bỏ một mình quá nhiều. Bị bỏ giữa mạng xã hội ồn ào mà không ai thật sự nghe mình. Bị bỏ trong gia đình mà mọi người vẫn sống chung nhà. Bị bỏ trong cộng đoàn mà ai cũng tưởng người khác sẽ quan tâm. Bị bỏ trong bệnh tật, trong khủng hoảng tâm lý, trong mặc cảm tội lỗi, trong tuổi già, trong nghèo khó, trong thất bại. Người ta sợ bị bỏ hơn là sợ đau. Vì đau mà có người ở cùng thì vẫn còn sức chịu. Nhưng đau trong cô độc thì rất dễ làm linh hồn gãy. Cha Diệp nói với chúng ta rằng người môn đệ của Chúa không được sống theo cách làm cho người khác bị bỏ một mình giữa đêm tối.
Sự hiện diện của Cha Diệp còn mời gọi chúng ta học cách hiện diện không chỉ khi mình “có ích,” mà cả khi mình bất lực. Đây là một nhân đức rất lớn. Có những lúc ta tránh đến với người đau khổ vì sợ mình chẳng giúp được gì. Ta thấy ngại, thấy vụng, thấy bất lực nên rút lui. Nhưng nhiều khi chính sự bất lực được mang vào trong tình yêu lại là điều người kia cần. Họ không cần một vị cứu tinh nhỏ. Họ cần một con người thật. Một người dám ngồi bên cạnh nỗi đau mà không tìm cách bỏ chạy. Một người dám chấp nhận rằng có những điều chỉ Chúa mới làm được, còn phần của ta là ở lại cho đến khi Chúa hành động theo cách của Người.
Cha Diệp không chỉ để lại cho Hội Thánh bài học về tử đạo, về mục tử, về lòng thương xót. Ngài còn để lại bài học rất căn bản mà lại vô cùng thiếu trong thời đại này: hãy hiện diện cho nhau. Hãy đừng làm người khác cô đơn thêm. Hãy đừng biến nỗi đau của người khác thành chỗ để mình lên lớp. Hãy đừng rút lui chỉ vì mình không sửa được mọi sự. Hãy ở lại. Hãy ở cùng. Hãy cầu nguyện. Hãy đi thêm một bước. Hãy quay lại thêm một lần. Hãy cho người khác biết rằng giữa đêm tối, vẫn có một ai đó đứng cùng phía với họ.
PHẦN XV
CHA DIỆP VÀ LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI CHO GIÁO HỘI VIỆT NAM: TỪ LÒNG SÙNG KÍNH ĐẾN ĐỜI SỐNG THẬT, TỪ XIN ƠN ĐẾN ĐỔI ĐỜI, TỪ NGƯỠNG MỘ MỘT VỊ TỬ ĐẠO ĐẾN CAN ĐẢM SỐNG ĐỨC TIN CÁCH TRƯỞNG THÀNH, TRUNG THỰC VÀ CÓ CHIỀU SÂU
Có những gương sáng trong Hội Thánh được Thiên Chúa cho nổi lên không phải chỉ để người ta quý mến, nhưng để người ta bị đánh động đến mức không thể sống như cũ nữa. Có những vị thánh, những vị tử đạo, những chứng nhân mà nếu ta chỉ dừng lại ở chỗ xúc động, ở chỗ ngưỡng mộ, ở chỗ đến cầu xin, thì ta mới chỉ đi nửa đoạn đường. Nửa đoạn còn lại, và là đoạn quan trọng hơn, là để cho cuộc đời của các ngài soi thấu những chỗ nông cạn, dễ dãi, giả tạo, hời hợt, nguội lạnh và thiếu trung thực trong đời sống đức tin của chính ta. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một chứng nhân như thế. Ngài không chỉ được trao cho Giáo hội Việt Nam để an ủi, nhưng còn để đánh thức. Không chỉ để dân Chúa chạy đến xin ơn, nhưng còn để họ học đổi đời. Không chỉ để được kể lại như một câu chuyện đẹp, nhưng để trở thành một tấm gương làm cho ta phải tự hỏi: nếu tôi thật sự kính mến Cha Diệp, thì đời tôi đã thay đổi ở đâu?
Đây là câu hỏi rất quan trọng, vì lòng sùng kính tự nó chưa đủ để bảo đảm cho một đời sống đạo trưởng thành. Người ta có thể đi hành hương rất siêng, khấn xin rất tha thiết, kể lại rất nhiều chuyện thiêng liêng mình nghe được, treo ảnh Cha Diệp trong nhà, đọc kinh cầu nguyện với lòng rất sốt sắng, nhưng đồng thời đời sống bên trong vẫn không đổi bao nhiêu. Vẫn nóng nảy như cũ. Vẫn đối xử bất công với người khác như cũ. Vẫn sống đạo hình thức như cũ. Vẫn yêu tiền quá mức như cũ. Vẫn lạnh với người nghèo như cũ. Vẫn kiêu ngạo, xét đoán, hẹp lòng, giả tạo, dễ dãi với chính mình như cũ. Nếu như thế, thì lòng sùng kính tuy có thật ở một mức nào đó, nhưng chưa đi đến đích. Bởi đích của mọi lòng sùng kính là dẫn con người đến gần Chúa hơn và để cho cuộc đời họ được biến đổi.
Cha Diệp là một lời mời gọi rất mạnh cho Giáo hội Việt Nam đi từ lòng sùng kính đến đời sống thật. Chúng ta là một dân tộc có lòng đạo đức bình dân rất phong phú. Điều đó là một ơn lớn. Chúng ta biết hành hương, biết tôn kính, biết chạy đến với các đấng thánh, biết cầu nguyện bằng cả trái tim. Nhưng chính vì có một nền đạo đức bình dân mạnh, chúng ta cũng càng phải cảnh giác với một cám dỗ rất tinh vi: thay vì để lòng sùng kính dẫn mình vào sự hoán cải, ta lại vô thức dùng lòng sùng kính như một cách để cảm thấy yên tâm về đời sống đạo của mình. Ta đến xin ơn, khóc rất xúc động, cảm thấy lòng mình nhẹ đi, rồi trở về vẫn sống như cũ. Ta tưởng mình sốt sắng, nhưng thật ra chỉ mới được an ủi chứ chưa thật sự được biến đổi.
Cha Diệp không muốn chúng ta chỉ yêu mến ngài theo cách ấy. Một vị tử đạo không bao giờ muốn mình trở thành chiếc gối êm cho lương tâm giáo dân nằm xuống mà ngủ yên. Máu của vị tử đạo không phải để ru ngủ, nhưng để đánh thức. Cuộc đời Cha Diệp càng được kể lại, càng được suy niệm, càng phải làm cho Giáo hội Việt Nam bớt tự mãn đi. Bởi nếu một vị linh mục có thể sống và chết như thế vì đức tin, còn ta thì chỉ giữ đạo theo mức tối thiểu để khỏi day dứt, thì rõ ràng giữa đời sống của ngài và đời sống của ta đang có một khoảng cách rất lớn. Khoảng cách ấy không phải để làm ta tuyệt vọng, nhưng để buộc ta thành thật.
Đây là điều hoán cải đầu tiên mà Cha Diệp mời gọi: sự thành thật với chính đời sống đức tin của mình. Rất nhiều người sống đạo lâu năm nhưng không còn quen xét mình thật. Họ đo đời sống đạo bằng việc mình còn đi lễ, còn đọc kinh, còn tham gia việc chung, còn giữ một số nề nếp quen thuộc. Nhưng đức tin trưởng thành không chỉ hỏi: tôi còn làm gì cho đạo? Nó còn hỏi: trái tim tôi đã đổi tới đâu? Tôi có còn yêu Chúa cách thật hơn không? Tôi có công bằng hơn không? Tôi có hiền hơn không? Tôi có bớt giả hình không? Tôi có thương người nghèo hơn không? Tôi có dám sống sự thật hơn không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có tha thứ hơn không? Tôi có bớt sống cho cái tôi không? Nếu những câu hỏi này lâu nay vắng bóng trong đời sống đạo của ta, thì lòng sùng kính cần phải dẫn ta trở lại với chúng.
Cha Diệp cũng mời gọi Giáo hội Việt Nam đi từ xin ơn đến đổi đời. Xin ơn là điều tốt và rất người. Không ai bị trách vì chạy đến với một vị mục tử thánh thiện trong lúc đau khổ, túng quẫn, bệnh tật, khủng hoảng hay tuyệt vọng. Dân Chúa luôn có quyền kêu xin, và Hội Thánh không bao giờ khinh thường tiếng kêu ấy. Nhưng vấn đề là: ta xin ơn để làm gì? Chỉ để đời mình bớt khổ, hay còn để mình sống đẹp hơn sau khi được ơn? Chỉ để vấn đề qua đi, hay còn để chính mình được uốn lại? Chỉ để Chúa giải quyết hoàn cảnh, hay còn để Chúa chạm vào tâm hồn? Nếu ta xin ơn mà không để mình đổi, thì đức tin rất dễ bị biến thành một kiểu giao dịch thiêng liêng. Tôi đến, tôi xin, tôi nhận, rồi tôi đi. Nhưng đời sống Kitô hữu không phải là một chuỗi giao dịch xin-cho. Đó là một hành trình biến đổi.
Người thật lòng kính mến Cha Diệp phải tự hỏi: sau mỗi lần cầu nguyện với ngài, tôi có bớt ích kỷ hơn không? Sau mỗi lần đến Tắc Sậy, tôi có trở nên người chồng tốt hơn, người vợ thật hơn, người cha có trách nhiệm hơn, người mẹ biết cầu nguyện hơn, người trẻ nghiêm túc hơn với đời mình, người giáo dân bớt hình thức hơn không? Hay tôi chỉ thấy nhẹ ở cảm xúc, rồi đâu lại vào đó? Câu hỏi này rất cần cho Giáo hội Việt Nam hôm nay, vì ta dễ có nhiều sinh hoạt đạo đức mà thiếu hoa trái đổi đời.
Cha Diệp còn mời gọi chúng ta đi từ ngưỡng mộ một vị tử đạo đến can đảm sống đức tin cách trưởng thành. Ngưỡng mộ thì dễ hơn nhiều. Nghe kể chuyện ngài, xúc động, ca ngợi, treo ảnh, chia sẻ các bài viết, nói về sự thánh thiện của ngài — tất cả điều đó đều tốt, nhưng vẫn còn ở mức ngoài mình. Còn sống đức tin trưởng thành thì khác. Trưởng thành là khi ta không còn sống đạo chủ yếu bằng cảm xúc và hoàn cảnh. Không phải lúc vui thì sốt sắng, lúc buồn thì bỏ bê. Không phải lúc được an ủi thì cầu nguyện, lúc khô khan thì lui. Không phải khi được người khác nhìn nhận thì hăng, lúc bị hiểu lầm thì chán. Một đời sống đức tin trưởng thành là đời sống biết bám vào Chúa ngay cả khi không có gì đỡ mình ngoài chính Chúa.
Cha Diệp đã sống như thế. Và đó là lý do đời ngài có sức đánh động mạnh. Ngài không phải là một người chỉ sốt sắng khi thuận lợi. Ngài không chỉ trung thành khi còn an toàn. Ngài không chỉ thương dân khi dân làm ngài vui. Ngài không chỉ cầu nguyện khi lòng tràn đầy cảm xúc. Ngài đã lớn lên trong một kiểu đức tin có xương sống. Giáo hội Việt Nam hôm nay rất cần kiểu trưởng thành ấy. Vì chúng ta đang sống trong một thời đại quá dễ sống theo hứng, theo đám đông, theo tâm trạng, theo xu hướng. Nếu đức tin của ta cũng bị kéo vào lối sống đó, thì nó sẽ rất dễ mỏng.
Sống đức tin trưởng thành còn có nghĩa là dám để Tin Mừng đụng vào những chỗ thật trong đời mình. Nhiều người thích nghe về các vị thánh, về các vị tử đạo, về những bài giảng sâu, miễn là tất cả dừng ở chỗ làm lòng mình xúc động. Nhưng một đức tin trưởng thành sẽ không né tránh việc để lời Chúa đi vào những vùng đau và xấu của mình. Nó cho phép Chúa đụng vào lòng tham, thói giả hình, sự kiêu ngạo, những oán giận lâu năm, cách mình đối xử tệ với người thân, những khu vực mình vẫn tự biện hộ cho bản thân. Cha Diệp không chỉ kêu gọi ta yêu mến Chúa thêm một chút; ngài kêu gọi ta để Chúa làm phẫu thuật sâu hơn trên linh hồn mình.
Giáo hội Việt Nam hôm nay cũng được Cha Diệp mời gọi đi từ giữ đạo đến sống đạo, từ sống đạo đến sống Tin Mừng, và từ sống Tin Mừng đến làm chứng cho Tin Mừng. Giữ đạo là điều rất quý, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của dân tộc ta. Nhưng giữ đạo thôi chưa đủ. Người ta có thể giữ nhiều hình thức mà trái tim vẫn xa Chúa. Sống đạo là bước sâu hơn: đem đức tin vào đời sống hằng ngày. Nhưng sống đạo cũng vẫn có thể còn ở mức an toàn nếu nó chỉ dừng lại trong phạm vi gia đình và bổn phận cá nhân. Làm chứng cho Tin Mừng là bước xa hơn nữa: để cuộc đời mình trở thành một lời nói về Chúa cho người khác. Cha Diệp đã đi tới bước ấy. Và vì thế, ngài kéo ta ra khỏi thứ đạo đủ dùng.
Một trong những chỗ cần hoán cải cấp bách nhất là thói quen sống đạo theo hình thức mà thiếu chiều sâu. Đây là một căn bệnh rất phổ biến và rất nguy hiểm, vì nó không làm người ta rời bỏ đạo công khai, trái lại nó làm người ta ở trong đạo mà lòng dần nguội, dần chai, dần quen với sự nông. Người ta vẫn giữ nề nếp, vẫn có ngôn ngữ đạo, vẫn đi dự lễ, vẫn góp mặt trong sinh hoạt, nhưng mọi thứ không còn chạm đến phần thật nhất của con người. Tội không còn làm mình đau nhiều. Người nghèo không còn làm mình chạnh lòng nhiều. Cầu nguyện trở thành việc làm cho xong. Bí tích trở thành thói quen. Sự hiện diện của Chúa trở thành ý niệm hơn là thực tại. Khi một Giáo hội có quá nhiều người sống như thế, bên ngoài có thể vẫn đông, vẫn rộn, vẫn mạnh, nhưng bên trong mạch sống thiêng liêng sẽ dần cạn.
Cha Diệp là một phản đề rất mạnh đối với lối sống đó. Một người đã sống đến mức không bỏ đoàn chiên trong giờ chết chóc thì chắc chắn không thể là người giữ đạo như một khuôn nếp xã hội. Đời ngài chứng minh rằng đức tin là chuyện thật. Tin Mừng là chuyện thật. Lời Chúa là chuyện thật. Thiên chức mục tử là chuyện thật. Tình yêu là chuyện thật. Máu của vị tử đạo nói với Giáo hội Việt Nam rằng đã đến lúc ta phải nghiêm túc hơn với chính đức tin mình tuyên xưng. Không thể cứ mãi bằng lòng với một đời sống đạo không sai mấy, nhưng cũng không cháy mấy. Không thể cứ tự ru mình rằng như thế là ổn rồi. Không thể cứ lẫn lộn giữa đông đảo với trưởng thành, giữa nhiều sinh hoạt với nhiều chiều sâu, giữa lòng sùng kính với lòng hoán cải.
Hoán cải mà Cha Diệp mời gọi còn là hoán cải trong cách yêu Hội Thánh. Nhiều người yêu Hội Thánh theo kiểu cảm xúc hoặc theo kiểu phe nhóm. Họ yêu khi thấy những điều mình thích. Họ yêu những gì thuận với quan điểm của mình. Nhưng khi gặp giới hạn, khi bị tổn thương, khi thấy gương xấu, khi chứng kiến những điều làm mình buồn, họ hoặc cay đắng, hoặc chán nản, hoặc rút lui, hoặc chỉ biết phê phán. Cha Diệp dạy một kiểu yêu Hội Thánh khác: yêu bằng sự ở lại và trung thành. Không mù quáng trước điều sai, nhưng cũng không dùng điều sai làm lý do để cắt đứt. Không ngây thơ, nhưng vẫn thuộc về. Không lý tưởng hóa người ta, nhưng vẫn yêu Hội Thánh như yêu một thân thể đang mang những vết thương mà Chúa chưa ngừng cứu chữa.
Với hàng linh mục, tu sĩ, người hoạt động mục vụ, Cha Diệp cũng là lời mời gọi hoán cải rất mạnh. Bởi càng ở gần việc đạo lâu năm, người ta càng dễ sống bằng thói quen nghề nghiệp. Dễ làm việc Chúa mà thiếu gặp Chúa. Dễ lo cho dân mà thiếu đau với dân. Dễ nói về hy sinh mà lại sợ hao mình. Dễ tìm sự hữu hiệu mà quên sự thánh thiện. Dễ cần được nhìn nhận quá mức. Cha Diệp nhắc rằng cốt lõi không phải là mình đang bận đến đâu, nhưng là mình đang sống với trái tim nào. Một người có thể rất năng động nhưng bên trong cạn. Một người có thể rất đúng mà không còn thương. Một người có thể làm nhiều điều lớn mà dần dần xa Chúa. Hoán cải ở đây là trở lại với căn tính sâu nhất của ơn gọi: thuộc về Chúa và thuộc về người khác bằng tình yêu.
Với giáo dân, nhất là những người hay đến với Cha Diệp để xin ơn, lời mời gọi hoán cải là: đừng chỉ đến để lấy khỏi ngài điều mình cần, nhưng hãy để ngài lấy khỏi mình điều không thuộc về Tin Mừng. Lấy khỏi mình sự cay nghiệt. Lấy khỏi mình lòng tham. Lấy khỏi mình lối sống hai mặt. Lấy khỏi mình sự lười biếng thiêng liêng. Lấy khỏi mình thói xét đoán. Lấy khỏi mình cái tôi quá lớn. Lấy khỏi mình sự hời hợt trong cầu nguyện. Lấy khỏi mình nếp sống đạo chỉ cốt để thấy yên tâm. Đây mới là hoa trái sâu nhất của lòng sùng kính.
Một Giáo hội biết đón nhận lời mời gọi hoán cải từ Cha Diệp sẽ là một Giáo hội khác. Không chỉ đông người hành hương, mà còn nhiều người đổi đời. Không chỉ nhiều lời chứng được ơn, mà còn nhiều chứng tá sống Tin Mừng. Không chỉ có những cuộc lễ lớn, mà còn có những gia đình cầu nguyện sâu hơn, những người chồng biết thương vợ hơn, những người vợ biết tha thứ hơn, những người trẻ sống sạch hơn, những người già bình an hơn, những cộng đoàn bớt nói xấu hơn, những linh mục gần dân hơn, những giáo dân trung thực hơn với lương tâm mình. Đó mới là niềm vui thật của một vị tử đạo đối với Hội Thánh.
Hoán cải không phải là chuyện của một vài ngày xúc động sau một kỳ hành hương. Hoán cải là một hướng sống. Là quyết định không tiếp tục sống nửa vời. Là chấp nhận để đức tin đi vào từng ngóc ngách của đời mình. Là mỗi ngày sửa một chút. Là chọn Chúa thật hơn trong những việc rất nhỏ. Là bớt đổ lỗi, bớt tự bào chữa, bớt trình diễn. Là tập sống ngay, sống thật, sống thương, sống cầu nguyện, sống trung thành. Cha Diệp không đòi chúng ta phải làm ngay những điều quá lớn. Nhưng ngài không cho phép chúng ta ở mãi trong sự dễ dãi với chính linh hồn mình.
PHẦN XVI
CHA DIỆP VÀ HY VỌNG CHO THỜI ĐẠI HÔM NAY: VÌ SAO GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY LO ÂU, CHIA RẼ, KHÔ CẠN VÀ MỆT MỎI, CUỘC ĐỜI NGÀI VẪN LÀ MỘT NGUỒN NÂNG ĐỠ, CHỮA LÀNH VÀ THẮP LẠI NIỀM TIN RẰNG SỐNG THÁNH THIỆN GIỮA ĐỜI THƯỜNG LÀ ĐIỀU CÓ THỂ
Có những con người Thiên Chúa gửi đến cho một thời đại như một câu trả lời. Không phải câu trả lời theo kiểu giải thích mọi sự bằng lý luận, nhưng là câu trả lời bằng chính sự hiện hữu của họ. Họ không nhất thiết làm cho thế giới bớt hỗn loạn ngay lập tức, không xóa hết bóng tối, không chấm dứt mọi đau khổ, nhưng họ trở thành một ánh sáng đủ thật để những ai đang mệt mỏi có thể nhìn vào mà biết rằng: chưa phải đã hết hy vọng. Cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một ánh sáng như thế cho thời đại hôm nay. Không chỉ cho một vùng đất, không chỉ cho một cộng đoàn, không chỉ cho những ai có lòng yêu mến ngài từ lâu, nhưng cho cả một thế giới đang sống trong trạng thái lo âu kéo dài, chia rẽ sâu hơn, khô cạn thiêng liêng hơn và mệt mỏi nội tâm hơn bao giờ hết.
Chúng ta đang sống trong một thời đại rất lạ. Con người có nhiều phương tiện hơn nhưng không hẳn có nhiều bình an hơn. Có nhiều kết nối hơn nhưng không hẳn bớt cô đơn hơn. Có nhiều tiếng nói hơn nhưng không hẳn hiểu nhau hơn. Có nhiều lựa chọn hơn nhưng không hẳn tự do hơn. Có nhiều thông tin hơn nhưng không hẳn khôn ngoan hơn. Có nhiều tiện nghi hơn nhưng không hẳn hạnh phúc hơn. Và chính trong cái nghịch lý ấy, linh hồn con người hôm nay mang một thứ mệt rất sâu. Không chỉ là mệt vì công việc. Không chỉ là mệt vì cơm áo. Nhưng là mệt vì phải sống trong một thế giới quá ồn, quá nhanh, quá so sánh, quá áp lực, quá dễ làm con người cảm thấy mình không đủ, không đáng, không kịp, không an toàn.
Người ta lo âu về tương lai, lo âu về sức khỏe, lo âu về tiền bạc, lo âu về con cái, lo âu về tuổi già, lo âu về những điều chưa xảy ra, lo âu về việc mình có bị bỏ lại không, có còn chỗ đứng không, có còn được yêu không. Nỗi lo không chỉ đi ngang qua cuộc đời nữa; nó như trở thành khí hậu mà con người hít thở mỗi ngày. Trong một khí hậu như thế, những lời nói đạo đức chung chung không còn đủ. Người ta không cần thêm những khẩu hiệu đẹp. Người ta cần một khuôn mặt có thể nói với họ rằng đức tin vẫn là một chỗ thật để tựa vào. Cha Diệp trở thành khuôn mặt ấy, vì cuộc đời ngài không phải là một học thuyết trừu tượng, nhưng là một chứng từ rất thật rằng con người có thể sống giữa bất ổn mà không đánh mất trái tim, có thể đi qua đau khổ mà không mất hy vọng, có thể ở giữa bạo lực mà không để mình bị bạo lực hóa từ bên trong.
Hy vọng mà Cha Diệp đem lại không phải là thứ hy vọng ngây thơ. Không phải kiểu nói với con người rằng rồi mọi thứ sẽ dễ thôi, rồi mọi chuyện sẽ ổn ngay, rồi chỉ cần cầu nguyện là mọi thập giá sẽ tan. Không. Đời ngài đủ đau để không cho phép một kiểu hy vọng quá rẻ tiền. Ngài không được miễn khỏi gian nan. Không được cứu khỏi cái chết. Không được đưa ra khỏi thời loạn trước khi thử thách tới. Chính vì thế, hy vọng nơi Cha Diệp là một hy vọng đáng tin. Đó là hy vọng của người đã biết bóng tối là gì mà vẫn không tuyệt vọng. Hy vọng của người đã chạm vào nỗi sợ mà vẫn không bỏ chạy. Hy vọng của người đã thấy sự dữ rất thật mà vẫn tin rằng tình yêu mạnh hơn. Một thế giới mệt mỏi như hôm nay cần chính loại hy vọng ấy.
Điều làm cho Cha Diệp trở thành nguồn nâng đỡ lớn cho thời đại này là vì nơi ngài, con người không chỉ gặp một nhân vật đáng kính, mà gặp một người cha thiêng liêng rất gần. Người ta không đến với ngài như đến với một biểu tượng xa xôi của lịch sử. Người ta đến như đến với một người biết mình đang đau ở đâu. Biết mình đang bế tắc chỗ nào. Biết mình có thể đang sống rất bình thường ở bên ngoài nhưng bên trong đã gãy từ lâu. Chính sự gần gũi này rất quan trọng cho thời đại hôm nay. Bởi một trong những nỗi mệt lớn nhất của con người hiện đại là cảm giác không ai thật sự hiểu mình. Ai cũng bận. Ai cũng lướt qua. Ai cũng có thể phản hồi nhanh, nhưng rất ít người hiện diện sâu. Cha Diệp, bằng cả ký ức đời ngài và lòng sùng kính quanh ngài, trở thành dấu chỉ rằng vẫn còn một chỗ để con người đặt xuống những gánh nặng mà họ không biết nói cùng ai.
Ở đây, ta thấy Cha Diệp mang lại hy vọng không chỉ bằng gương sáng đã qua, nhưng còn bằng một kinh nghiệm thiêng liêng đang tiếp tục. Rất nhiều người tìm đến với ngài vì tin rằng ở đó họ được lắng nghe, được nâng đỡ, được chuyển cầu. Dù mỗi kinh nghiệm cá nhân luôn cần được sống trong đức tin đúng đắn, điều không thể phủ nhận là: ngài đã trở thành một nơi an ủi cho muôn người. Và điều đó nói với thời đại hôm nay một sự thật rất đẹp: Thiên Chúa không bỏ mặc con người trong sự khô cạn của họ. Người vẫn ban cho Hội Thánh những chứng nhân có khả năng chữa lành chỉ bằng việc kéo lòng người trở lại gần Chúa.
Một thế giới đầy chia rẽ cũng rất cần Cha Diệp. Chúng ta đang sống giữa những rạn nứt lớn và nhỏ: chia rẽ trong xã hội, trong cộng đoàn, trong gia đình, trong lòng người. Người ta dễ đứng về phe, dễ kết án, dễ quy chụp, dễ sống bằng phản ứng hơn là bằng cầu nguyện. Các mối tương quan trở nên mỏng. Sự kiên nhẫn giảm đi. Khả năng lắng nghe suy yếu. Người ta không còn ở với nhau đủ lâu để hiểu nhau, chỉ ở với nhau đủ ngắn để phản ứng với nhau. Trong bối cảnh ấy, cuộc đời Cha Diệp là một lời mời gọi chữa lành. Bởi ngài sống bằng sự hiện diện, bằng lòng thương xót, bằng sự ở lại, bằng tinh thần bảo vệ chứ không loại trừ. Chính những điều ấy là thuốc giải cho các chia rẽ của thời đại này.
Thế giới hôm nay cũng đang khô cạn về mặt thiêng liêng. Không phải chỉ vì người ta bỏ đạo nhiều hơn hay ít hơn, nhưng vì ngay cả những người còn giữ một số nề nếp đức tin, bên trong họ cũng có thể rất khô. Họ không còn ngạc nhiên trước Chúa nữa. Không còn đau vì tội nữa. Không còn khao khát nên thánh nữa. Không còn tin rằng Tin Mừng có thể thật sự đổi đời người nữa. Họ giữ đạo nhưng lòng mệt. Họ cầu nguyện nhưng như thể không chờ gì. Họ tham dự phụng vụ nhưng linh hồn không bừng lên. Đây là một thứ nghèo rất sâu của thời đại. Và ở chính chỗ này, Cha Diệp trở thành nguồn chữa lành, vì đời ngài chứng minh rằng đức tin không phải là lớp sơn tôn giáo trên bề mặt cuộc sống. Đức tin là lửa thật. Là sức mạnh thật. Là điều có thể làm một con người yêu tới mức hiến cả mạng sống.
Khi một người đang khô cạn nhìn vào Cha Diệp, họ sẽ bị chất vấn, nhưng đồng thời cũng được an ủi. Bị chất vấn vì thấy đức tin của mình quá nhỏ so với điều Tin Mừng có thể làm. Nhưng cũng được an ủi vì biết rằng sự thánh thiện không phải chuyện bịa đặt. Đã có một con người bằng xương bằng thịt, giữa lịch sử Việt Nam, giữa những hoàn cảnh rất thật, đã sống như thế. Và nếu điều đó có thể nơi ngài, thì đời sống đạo sâu hơn không phải là điều bất khả đối với ta. Có thể ta không được gọi đến cùng một mức độ, nhưng ít nhất ta cũng biết rằng Tin Mừng không phải là một lý tưởng đẹp mà bất khả thi. Nó đã được sống. Nó vẫn có thể được sống.
Chính ở đây, Cha Diệp thắp lại niềm tin rất quan trọng cho thời đại hôm nay: sống thánh thiện giữa đời thường là điều có thể. Đây là một điều nhiều người đã ngừng tin, dù không nói ra. Họ vẫn kính các thánh, vẫn nghe nói về sự thánh thiện, nhưng trong lòng thì nghĩ rằng đó là chuyện của một tầng lớp đặc biệt, của một thời đặc biệt, của những con người được ưu đãi đặc biệt. Còn mình thì chỉ cần sống tương đối tốt, tương đối đàng hoàng, tương đối đạo đức là đủ. Chính lối nghĩ ấy làm cho đời sống Kitô hữu bị kéo xuống rất thấp. Nó làm người ta không còn dám mơ ước lớn về linh hồn mình nữa. Không còn dám tin rằng nên thánh là lời mời gọi thật dành cho mình.
Cha Diệp phá vỡ sự đầu hàng âm thầm ấy. Ngài không sống trong một tu viện khép kín tách khỏi đời. Ngài không nên thánh trong một bối cảnh lý tưởng. Ngài sống giữa dân, giữa nghèo, giữa loạn, giữa áp lực, giữa hiểm nguy, giữa những giới hạn rất người. Và chính ở đó, sự thánh thiện nở hoa. Điều này cực kỳ quan trọng. Nó nói với người cha, người mẹ, người trẻ, người giáo dân bận rộn, người lao động, người đau khổ, người già, người nghèo, rằng sự thánh thiện không chỉ có thể trong nhà nguyện, mà còn có thể trong căn bếp, ngoài đồng, ở xóm nhỏ, trong bệnh viện, trong giáo xứ, trong đời sống âm thầm, trong những ngày rất bình thường mà đầy thập giá. Sự thánh thiện không đòi ta thoát khỏi đời thường trước rồi mới bắt đầu. Nó lớn lên ngay trong đời thường nếu ta để Chúa nhào nặn.
Điều này đem lại một nguồn nâng đỡ rất lớn cho những ai cảm thấy đời mình quá nhỏ. Nhiều người hôm nay không dám nghĩ đến chuyện nên thánh vì họ thấy đời mình quá bình thường, quá rối, quá nghèo, quá yếu, quá nhiều trách nhiệm, quá ít thời gian, quá nhiều vết thương. Nhưng Cha Diệp nói rằng Thiên Chúa không cần một đời hoàn hảo để làm nên điều đẹp. Người chỉ cần một trái tim sẵn sàng hơn. Một lòng trung thành hơn. Một tình yêu thật hơn. Một sự ở lại bền hơn. Một tinh thần cầu nguyện sâu hơn. Một sự phó thác đơn sơ hơn. Và từ những điều ấy, Người có thể làm nên sự thánh thiện.
Cha Diệp còn là nguồn chữa lành cho thời đại hôm nay vì ngài làm dịu đi một nỗi sợ rất sâu của con người: nỗi sợ rằng sống tốt thì cuối cùng sẽ thiệt, sẽ yếu, sẽ thua. Thế giới hôm nay tôn vinh sự mạnh theo kiểu rất khác với Tin Mừng. Mạnh là phải thắng, phải hơn, phải nổi, phải có ảnh hưởng, phải không để ai đụng vào mình, phải biết bảo toàn mình. Trong khi đó, cuộc đời Cha Diệp lại nói một thứ ngôn ngữ ngược lại: mạnh là dám yêu, dám hiện diện, dám thương xót, dám trung thành, dám hiến mình. Và chính sự “thua” theo kiểu Tin Mừng ấy lại trở thành chiến thắng sâu nhất. Một thế giới mệt vì chạy theo quyền lực rất cần được giải thoát khỏi định nghĩa sai lầm về sức mạnh. Cha Diệp giúp làm điều đó.
Nơi ngài, hy vọng còn xuất hiện như một lời khẳng định rằng điều đẹp nhất trong đời người không nhất thiết là sống lâu, sống dễ, sống an toàn, nhưng là sống thật. Đây là một sự chữa lành rất lớn cho thời đại đầy lo âu hôm nay. Bởi người ta sợ đủ thứ vì nghĩ rằng nếu mất điều này, thiếu điều kia, không đạt được mức nọ, đời mình sẽ thành vô nghĩa. Nhưng Cha Diệp cho thấy ý nghĩa không nằm ở việc mình nắm giữ được bao nhiêu, mà ở việc mình trao ban được bao nhiêu. Không nằm ở việc mình có tránh được đau khổ không, mà ở việc mình có yêu trong đau khổ ấy không. Không nằm ở việc mình có được bảo vệ tuyệt đối không, mà ở việc mình có sống đúng căn tính Chúa trao không. Cái nhìn này giải phóng con người rất nhiều. Nó bớt cho họ nỗi ám ảnh phải kiểm soát mọi thứ, phải thắng mọi thứ, phải ổn mọi thứ.
Thời đại hôm nay cũng cần Cha Diệp vì chúng ta đang thiếu những khuôn mặt khả tín. Người ta nghe quá nhiều lời hay, nhìn thấy quá nhiều hình ảnh được dàn dựng, chứng kiến quá nhiều khoảng cách giữa lời nói và đời sống. Bởi thế, khi gặp một chứng nhân thật, lòng người dễ được chữa lành hơn. Cha Diệp là một khuôn mặt như thế. Dù đã qua đời, ngài vẫn mang một sự khả tín rất mạnh: những gì ngài sống không mâu thuẫn với những gì Hội Thánh đọc thấy nơi ngài. Ngài không kêu gọi hy sinh mà sống bám víu. Không nói yêu người nghèo mà tránh người nghèo. Không nói trung thành rồi bỏ đi khi hiểm nguy tới. Chính sự nhất quán ấy là điều thời đại này rất đói.
Một nguồn hy vọng lớn khác mà Cha Diệp đem lại là cho những ai nghĩ rằng mình quá yếu để sống đời thiêng liêng sâu hơn. Nhiều người muốn sống tốt hơn, nhưng họ mệt. Họ yếu. Họ nhiều lần bắt đầu rồi lại bỏ. Nhiều lần hứa với Chúa rồi lại lỡ. Nhiều lần muốn cầu nguyện sâu hơn rồi lại tản ra. Cha Diệp không làm cho họ thấy mình bị kết án, nhưng làm họ được nâng lên. Vì ngài không chỉ là biểu tượng của đỉnh cao. Ngài còn là bằng chứng rằng mọi đỉnh cao thiêng liêng đều bắt đầu từ những trung tín nhỏ, những hiện diện nhỏ, những hy sinh nhỏ, những lời cầu nguyện nhỏ, những chọn lựa nhỏ. Điều này cho người yếu một lối đi: không cần đòi mình phải thành thánh ngay trong một đêm. Hãy bắt đầu bằng một bước thật. Rồi thêm một bước. Và cứ thế. Sự thánh thiện luôn đi vào đời người qua con đường của từng ngày.
Có lẽ điều chữa lành sâu nhất nơi Cha Diệp cho thời đại này là ngài phục hồi cho con người niềm tin vào vẻ đẹp của sự thiện. Chúng ta sống trong một thế giới nghe quá nhiều về sự dữ, chứng kiến quá nhiều sa ngã, vấp phải quá nhiều giới hạn của người khác và của chính mình, đến nỗi nhiều khi linh hồn trở nên hoài nghi. Hoài nghi rằng có thật sự còn những con người sống chân thành không. Hoài nghi rằng tình yêu có thật không. Hoài nghi rằng trung thành có thật không. Hoài nghi rằng nên thánh có thật không. Cuộc đời Cha Diệp trả lời cho tất cả những hoài nghi ấy, không phải bằng tranh luận, nhưng bằng chính sự hiện hữu của ngài. Có, sự thiện có thật. Có, lòng thương xót có thật. Có, trung thành có thật. Có, sự thánh thiện có thật. Và vì chúng có thật, thế giới này chưa hết hy vọng.
PHẦN XVII
CHA DIỆP VÀ LINH ĐẠO CỦA SỰ TRUNG THÀNH ĐẾN CÙNG: VÌ SAO ĐIỀU LÀM NÊN VẺ ĐẸP LỚN NHẤT NƠI NGÀI KHÔNG CHỈ LÀ MỘT KHOẢNH KHẮC TỬ ĐẠO, NHƯNG LÀ CẢ MỘT HÀNH TRÌNH BỀN BỈ, ÂM THẦM, KHÔNG BỎ CUỘC, KHÔNG ĐỔI HƯỚNG THEO CẢM XÚC, VÀ VÌ SAO ĐÓ LÀ BÀI HỌC SỐNG CÒN CHO NGƯỜI TÍN HỮU HÔM NAY
Có những khoảnh khắc trong cuộc đời một con người sáng đến mức gần như che lấp tất cả những gì đi trước nó. Với Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, khoảnh khắc tử đạo chính là một ánh sáng như thế. Nó lớn, nó mạnh, nó bi hùng, nó đủ để làm rung động lòng người qua bao thế hệ. Nhưng nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc ấy mà không đi sâu vào cả hành trình trước đó, ta sẽ vô tình hiểu sai vẻ đẹp thật của ngài. Ta sẽ dễ nghĩ rằng điều làm nên sự cao cả của Cha Diệp là một giây phút anh hùng, trong khi thật ra, điều làm nên vẻ đẹp lớn nhất nơi ngài chính là cả một đời trung thành đã âm thầm chuẩn bị cho giây phút ấy. Cái chết tử đạo không phải là một tia chớp xuất hiện trên nền trời trống rỗng. Nó là hoa trái chín của một cái cây đã đâm rễ rất sâu trong đất của trung tín, cầu nguyện, hy sinh, hiện diện, bác ái và lòng mến Chúa bền bỉ.
Đây là điều rất quan trọng, vì con người hôm nay thường bị cuốn hút bởi những gì đỉnh điểm, những gì mạnh, những gì dễ thấy, những gì có thể kể lại như một câu chuyện lớn. Người ta thích những giây phút bứt phá, những quyết định ngoạn mục, những hình ảnh làm mình xúc động tức thì. Nhưng đời sống thiêng liêng thì khác. Trong mắt Thiên Chúa, cái làm nên một vị thánh nhiều khi không phải là một giây phút rực sáng, mà là hàng ngàn chọn lựa âm thầm không ai thấy; không phải là một hành động chấn động, mà là một đời sống bền bỉ không đổi hướng; không phải là một lần anh hùng nhất thời, mà là một hành trình lâu dài của việc ở lại. Nơi Cha Diệp, chính linh đạo của sự trung thành đến cùng đã làm nên tất cả.
Khi nói “trung thành đến cùng,” ta không chỉ nói tới việc ngài đã ở lại với đoàn chiên trong những ngày cuối đời. Điều đó đúng, nhưng vẫn mới là phần cuối của bản nhạc. Trung thành nơi Cha Diệp bắt đầu từ rất sớm, từ tuổi thơ, từ việc đón nhận hành trình ơn gọi, từ những năm tháng tu học, từ việc để mình được đào luyện, từ việc không bỏ dở con đường chỉ vì nó dài hay khó, từ việc chấp nhận những chặng âm thầm mà không nôn nóng tìm cho mình điều nổi bật hơn. Một đời linh mục như ngài không được xây dựng trong một ngày. Nó được tạo nên bởi vô số ngày mà ở đó ngài đã tiếp tục vâng lời, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục học, tiếp tục phục vụ, tiếp tục yêu thương, tiếp tục gắn bó, tiếp tục đi theo điều Chúa muốn hơn là điều bản thân thấy dễ chịu.
Vẻ đẹp của sự trung thành chính là ở chỗ nó không ồn ào. Một người có thể hy sinh một lần lớn rồi được ca ngợi. Nhưng để trung thành với bổn phận, với lời hứa, với ơn gọi, với đức tin, với tình yêu mỗi ngày, năm này qua năm khác, nhất là trong những giai đoạn không có gì đặc biệt để người ta vỗ tay, đó mới là điều khó. Cha Diệp đã sống điều khó ấy. Ngài không chỉ trung thành khi được nhiều người mến. Không chỉ trung thành khi công việc có kết quả. Không chỉ trung thành khi tinh thần còn sung mãn. Không chỉ trung thành khi hoàn cảnh nâng đỡ. Ngài trung thành như một cách sống. Và chính điều đó làm cho cái chết của ngài trở thành điều có thể hiểu được. Nếu không có hành trình ấy, giây phút tử đạo sẽ là điều khó giải thích. Nhưng vì ngài đã sống như thế từ lâu, nên khi thử thách đến, ngài chỉ tiếp tục là chính mình.
Linh đạo của sự trung thành nơi Cha Diệp cho thấy một chân lý rất lớn: sự thánh thiện không lớn lên nhờ những bùng nổ ngắn hạn, mà nhờ khả năng ở lại với điều tốt, điều đúng, điều Chúa muốn, ngay cả khi cảm xúc không còn nâng đỡ mình nữa. Đây là điểm mà người tín hữu hôm nay rất cần học lại. Chúng ta đang sống trong một thời đại quá quen với nhịp điệu của cảm xúc. Khi thấy hứng thì làm. Khi thấy sốt sắng thì cầu nguyện. Khi thấy vui thì dấn thân. Khi được yêu mến thì ở lại. Khi có cảm giác ý nghĩa thì trung thành. Nhưng rồi khi khô khan tới, khi mệt tới, khi không còn được đón nhận nhiều, khi kết quả chậm, khi những vết thương xuất hiện, người ta bắt đầu nghi ngờ mọi sự, rồi đổi hướng, rồi rút lui, rồi buông. Không chỉ trong việc đời, mà cả trong đời sống đạo, đời sống hôn nhân, đời sống cộng đoàn, đời sống mục vụ, con người đang ngày càng sống theo cảm xúc nhiều hơn theo xác tín.
Cha Diệp là một phản chứng rất mạnh trước não trạng ấy. Ngài không sống bằng nhịp của cảm xúc lên xuống, nhưng bằng nhịp của lòng trung tín. Điều này không có nghĩa là ngài không biết mệt, không biết cô đơn, không biết nản, không biết những giờ phút khó khăn nội tâm. Chắc chắn ngài cũng là con người và đã đi qua những vùng đó. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp nơi ngài là: những dao động bên trong không được trao quyền quyết định hướng đi cuối cùng của đời ngài. Ngài không đổi căn tính theo tâm trạng. Không thay lời hứa theo hoàn cảnh. Không bỏ sứ vụ chỉ vì nó trở nên nặng. Không thay đổi mức độ yêu thương theo sự dễ chịu của người khác. Chính chỗ này là cốt lõi của linh đạo trung thành.
Người tín hữu hôm nay cần hiểu rằng sống theo cảm xúc lâu dài sẽ làm linh hồn mỏng đi. Bởi cảm xúc thay đổi rất nhanh. Hôm nay sốt sắng, mai nguội. Hôm nay yêu, mai chán. Hôm nay quảng đại, mai co lại. Hôm nay thấy Chúa gần, mai thấy Chúa xa. Nếu toàn bộ đời sống thiêng liêng bị treo vào những biến động ấy, con người sẽ không bao giờ thật sự lớn lên. Còn trung thành là khi ta học đặt đời mình trên điều sâu hơn cảm xúc. Trên lời hứa. Trên giao ước. Trên xác tín. Trên ý muốn của Chúa. Trên điều mình biết là đúng, dù lòng mình lúc đó có thể chưa thấy dễ.
Cha Diệp nói với thời đại hôm nay rằng trung thành không phải là điều phụ của đời sống thiêng liêng. Trung thành là xương sống. Không có nó, mọi điều đẹp khác sẽ khó bền. Bác ái mà không trung thành thì chỉ là xúc động tử tế nhất thời. Cầu nguyện mà không trung thành thì chỉ là những cơn sốt sắng ngắn. Hy sinh mà không trung thành thì dễ thành bốc đồng. Tình yêu mà không trung thành thì không đi xa nổi. Ơn gọi mà không trung thành thì sớm muộn cũng bị gió cuốn đi. Chính vì thế, điều làm nên vẻ đẹp rất lớn nơi Cha Diệp không chỉ là ngài đã yêu nhiều, nhưng là ngài đã yêu lâu; không chỉ là ngài đã dấn thân, nhưng là ngài đã dấn thân bền; không chỉ là ngài đã chọn Chúa một lần, nhưng là ngài đã tiếp tục chọn Chúa qua rất nhiều ngày không ai biết tới.
Đây cũng là lý do vì sao sự thánh thiện của Cha Diệp rất gần với đời sống thường ngày của giáo dân. Nhiều người có thể nghĩ: tôi đâu có cơ hội làm những điều lớn lao như các vị tử đạo. Nhưng sự trung thành thì ai cũng được mời gọi sống. Người cha được mời gọi trung thành với gia đình, ngay cả khi công việc mệt mỏi và con cái không dễ dạy. Người mẹ được mời gọi trung thành với tình yêu hiến dâng mỗi ngày, ngay cả khi không ai thấy hết những điều mình đang chịu. Người trẻ được mời gọi trung thành với điều tốt, ngay cả khi thế giới quanh mình bảo rằng sống như thế là dại. Người sống đời hôn nhân được mời gọi trung thành với giao ước, không chỉ trong những năm tháng ngọt ngào mà còn trong lúc khô khan và đổ vỡ. Người tín hữu được mời gọi trung thành với cầu nguyện, với bí tích, với lương tâm, với sự thật, với lòng thương xót, ngay cả khi không có cảm giác gì đặc biệt nâng đỡ mình. Chính chỗ này làm cho Cha Diệp trở thành bài học sống còn.
Vì sao bài học ấy là sống còn? Bởi nếu không có trung thành, người tín hữu hôm nay sẽ bị kéo trôi bởi mọi dòng chảy của thời đại. Và thời đại này là một thời đại kéo người ta đi rất mạnh. Nó kéo ta vào nhanh, vào nông, vào gấp, vào đổi liên tục, vào thử rồi bỏ, vào không chịu nổi sự chậm, vào chán rất nhanh, vào muốn có ý nghĩa tức thì, muốn thấy kết quả ngay, muốn mọi thứ hợp với mình ngay. Trong môi trường ấy, đức tin rất dễ biến thành một thứ kinh nghiệm tiêu dùng: điều gì làm tôi thấy tốt thì tôi giữ, điều gì làm tôi thấy nặng thì tôi rời, điều gì hợp tâm trạng thì tôi làm, điều gì đòi tôi trả giá thì tôi lùi. Nếu như thế, linh hồn sẽ không bao giờ trưởng thành. Cha Diệp là lời nhắc rằng đời sống Kitô hữu không thể được xây trên kiểu phản ứng ấy.
Trung thành còn là bài học sống còn vì nó giữ cho con người khỏi tan vỡ từ bên trong. Nhiều người hôm nay khủng hoảng không chỉ vì hoàn cảnh xấu, mà vì bên trong họ thiếu một điểm neo. Họ bị xô qua xô lại bởi dư luận, bởi cảm xúc, bởi người khác nghĩ gì, bởi thành công hay thất bại, bởi những biến động ngoài ý muốn. Một người không có sự trung thành sâu sẽ rất dễ sống đứt đoạn. Mỗi giai đoạn đời là một con người khác, một hướng khác, một nguyên tắc khác. Dần dần họ không còn biết mình là ai, mình thuộc về điều gì, điều gì thật sự không thể đánh đổi nơi mình. Còn một người sống trung thành, dù cũng đi qua thử thách và thay đổi, vẫn có một đường chỉ đỏ xuyên suốt. Họ biết mình thuộc về ai. Họ biết điều gì là nền. Họ biết điều gì không thể bán rẻ. Cha Diệp sống như thế. Và chính vì vậy ngài không bị bối cảnh cuối đời làm tan rã nội tâm. Khi giờ thử thách đến, ngài không cần trở thành một con người khác. Ngài chỉ sống đến cùng con người mà Chúa đã âm thầm tạo nên nơi ngài từ trước.
Linh đạo trung thành của Cha Diệp cũng dạy rằng điều lớn nhất nhiều khi được quyết định trong những điều nhỏ nhất. Một người không thể trung thành trong giờ phút tử đạo nếu trước đó không biết trung thành trong những việc âm thầm. Không thể trung thành với đoàn chiên trong giây phút chết chóc nếu trước đó đã quen bỏ mặc họ trong những lúc bất tiện. Không thể trung thành với Chúa trong thử thách lớn nếu trước đó luôn dễ dàng bỏ giờ cầu nguyện khi mệt. Không thể sống một đời ngay thẳng nếu trong những điều nhỏ, ta luôn tự cho phép mình lách đi một chút. Chính vì thế, bài học của Cha Diệp không bắt đầu từ việc hãy sẵn sàng chết anh hùng, nhưng bắt đầu từ việc hãy trung thành hôm nay. Trung thành với giờ cầu nguyện. Trung thành với sự thật. Trung thành với bổn phận nhỏ. Trung thành với những việc không ai khen. Trung thành với lòng thương khi mình không được đáp lại. Trung thành với sự tử tế dù chẳng ai chú ý. Đó là cách linh hồn được xây.
Nhiều người hôm nay thích nghĩ rằng mình sẽ rất mạnh trong những tình huống lớn, nhưng lại xem thường việc mình đang rất yếu trong những tình huống nhỏ. Họ mơ về một lòng trung thành lớn lao, nhưng lại không chịu sửa thói bỏ dở, trì hoãn, buông xuôi, đổi ý, sống theo hứng, vỡ kế hoạch rồi bỏ luôn. Chính chỗ này cần được Cha Diệp soi sáng. Sự trung thành không xuất hiện trong một ngày quyết định. Nó được tập mỗi ngày. Và ai không tập trong bình thường, sẽ khó đứng vững trong bất thường.
Linh đạo của sự trung thành đến cùng nơi Cha Diệp còn có một vẻ đẹp khác: nó không phải là sự cứng đầu vô hồn, nhưng là sự bền bỉ của tình yêu. Có những người rất cứng, rất dai, rất không đổi, nhưng đó không phải là trung thành theo nghĩa Tin Mừng. Đó có thể chỉ là cố chấp. Trung thành Kitô giáo không phải là bám chặt vào cái tôi. Trung thành Kitô giáo là bám chặt vào điều Chúa muốn vì yêu. Nơi Cha Diệp, ta không thấy một con người giữ vững chỉ để chứng tỏ bản lĩnh. Ta thấy một người ở lại vì thương. Điều này làm cho sự trung thành của ngài không khô, không lạnh, không nặng như đá, nhưng ấm và có hồn. Đó là trung thành của một trái tim, chứ không chỉ của ý chí.
Đây cũng là điều rất quan trọng cho người tín hữu hôm nay. Có người ở lại trong hôn nhân nhưng lòng đã chết từ lâu. Có người giữ đạo nhưng linh hồn đã cứng. Có người vẫn làm việc phục vụ nhưng chỉ còn như cái máy. Có người không bỏ cuộc nhưng sống trong cay đắng. Đó chưa phải là vẻ đẹp mà Cha Diệp mời gọi. Trung thành mà ngài gợi lên là trung thành vẫn còn tình yêu bên trong. Dĩ nhiên tình yêu ấy không phải lúc nào cũng có cảm xúc đẹp. Nhưng nó còn sự chân thành, còn lòng mến, còn ý hướng vì Chúa và vì người khác. Chính điều đó làm cho sự trung thành không thành gánh nặng vô nghĩa, nhưng thành của lễ sống động.
Người tín hữu hôm nay sống còn nhờ bài học này còn vì một lý do nữa: chỉ có trung thành mới làm đức tin đi từ bề mặt vào chiều sâu. Những gì đứt đoạn liên tục sẽ không bao giờ đủ thời gian để bén rễ. Một người cầu nguyện vài hôm rồi bỏ, rồi lại bắt đầu, rồi lại bỏ, sẽ khó đi sâu. Một người nay sốt sắng, mai nguội, mốt quên, sẽ khó cảm được sự bền bỉ của Chúa trong đời mình. Một cộng đoàn chỉ hào hứng nhất thời sẽ khó xây được nền. Một tình yêu liên tục thay đổi theo hoàn cảnh sẽ khó chạm tới vẻ đẹp thật. Chính nhờ trung thành, những điều nhỏ mới được tích lũy thành chiều sâu. Chính nhờ trung thành, những vùng khô mới dần thành đất tốt. Chính nhờ trung thành, lời cầu nguyện từ chỗ gượng ép mới thành thân mật. Chính nhờ trung thành, tình yêu từ chỗ non mới chín. Cha Diệp là minh chứng sống cho quy luật ấy.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất nơi linh đạo trung thành của Cha Diệp là nó đem lại hy vọng cho những người rất bình thường. Bởi không phải ai cũng có tài lớn, sức lớn, ảnh hưởng lớn. Nhưng ai cũng có thể chọn trung thành hôm nay. Hôm nay thôi. Chỉ hôm nay thôi. Trung thành với một lời cầu nguyện. Trung thành với một bổn phận. Trung thành với một quyết định không nói xấu. Trung thành với một việc nhỏ vì Chúa. Trung thành với một sự tha thứ chưa trọn nhưng đã bắt đầu. Trung thành với một nỗ lực sửa mình đang còn vụng. Linh đạo của Cha Diệp làm cho sự thánh thiện trở nên vừa rất cao vừa rất gần: rất cao ở đích đến là hiến mình đến cùng, nhưng rất gần ở con đường là trung thành mỗi ngày.
PHẦN XVIII
CHA DIỆP VÀ VẺ ĐẸP CỦA MỘT ĐỜI SỐNG CHO ĐI: VÌ SAO CON NGƯỜI CHỈ THẬT SỰ LỚN LÊN KHI BIẾT TRAO BAN, BIẾT QUÊN MÌNH, BIẾT SỐNG CHO NGƯỜI KHÁC, VÀ VÌ SAO CUỘC ĐỜI CHA DIỆP LÀ MỘT PHẢN ĐỀ MẠNH MẼ TRƯỚC LỐI SỐNG KHÉP KÍN, GIỮ MÌNH VÀ CHỈ LO CHO MÌNH CỦA THỜI ĐẠI HÔM NAY
Một trong những ảo tưởng lớn nhất của con người là nghĩ rằng mình sẽ hạnh phúc hơn nếu giữ được nhiều hơn cho mình. Giữ thời gian cho mình. Giữ sức lực cho mình. Giữ tiền bạc cho mình. Giữ khoảng riêng cho mình. Giữ cảm xúc cho mình. Giữ an toàn cho mình. Giữ tiếng tốt cho mình. Giữ đời mình khỏi bị ai làm phiền quá nhiều. Giữ trái tim mình khỏi phải đau vì người khác quá nhiều. Giữ tương lai mình khỏi bị ràng buộc quá nhiều. Giữ tự do mình khỏi bị ai đòi hỏi quá nhiều. Người ta lớn lên trong một nền văn hóa dạy họ phải biết bảo vệ mình, đầu tư cho mình, ưu tiên cho mình, hoàn thiện mình, chăm sóc mình, nghĩ cho mình, và dần dần, rất nhẹ nhàng, rất hợp lý, rất văn minh, con người bắt đầu coi việc quy chiếu mọi sự về bản thân như một điều gần như đương nhiên. Chính ở đây, cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp xuất hiện như một phản đề mạnh mẽ, gần như chói lòa, trước lối sống của thời đại. Ngài không sống để giữ cho mình. Ngài sống để trao ban. Và chính vì thế, đời ngài trở nên lớn.
Đây là một chân lý rất nghịch với bản năng nhưng lại cực kỳ thật trong ánh sáng Tin Mừng: con người chỉ thật sự lớn lên khi biết cho đi. Không phải lớn theo nghĩa có thêm quyền lực, thêm ảnh hưởng, thêm sự nổi bật. Nhưng lớn trong tầm vóc của linh hồn. Lớn trong sức chứa của trái tim. Lớn trong khả năng yêu. Lớn trong sự tự do nội tâm. Lớn trong vẻ đẹp mà thời gian không làm phai. Một con người có thể sở hữu rất nhiều mà vẫn rất nhỏ từ bên trong, vì họ chỉ xoay quanh chính mình. Ngược lại, có những con người không sở hữu bao nhiêu, không nổi bật theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng rất lớn, vì đời họ là một dòng chảy đi ra khỏi mình để làm nơi nương náu cho người khác. Cha Diệp thuộc về hạng người ấy.
Khi nhìn toàn bộ hành trình cuộc đời ngài, ta thấy một đường nét rất rõ: ngài không ngừng trao ban. Trao ban tuổi trẻ cho ơn gọi. Trao ban trí tuệ cho việc học hành và đào luyện. Trao ban thời gian cho mục vụ. Trao ban sự hiện diện cho đoàn chiên. Trao ban lòng thương cho người nghèo. Trao ban sự bảo vệ cho người yếu thế. Trao ban bình an cho những người hoang mang. Trao ban lòng trung thành cho giáo xứ. Và cuối cùng, trao ban chính mạng sống mình. Điều đáng nói là cái chết tử đạo của ngài không tách khỏi toàn bộ chuỗi trao ban ấy; nó chỉ là đỉnh cao của một đời đã quen sống như của lễ. Chính điều này làm cho cuộc đời Cha Diệp không chỉ đẹp ở đoạn cuối, mà đẹp từ cấu trúc bên trong: ngài là người sống bằng logic của cho đi.
Con người hôm nay rất dễ sợ lối sống ấy. Không phải vì họ xấu, nhưng vì họ mệt và vì họ sợ. Sợ cho đi rồi bị lợi dụng. Sợ yêu nhiều rồi bị phụ. Sợ sống vì người khác rồi đời mình thiệt thòi. Sợ mở lòng rồi mang thêm gánh nặng. Sợ hiến mình rồi không còn giữ được phần đẹp, phần nhẹ, phần an toàn cho mình nữa. Những nỗi sợ ấy rất thật. Và chính vì chúng rất thật nên lời mời gọi cho đi của Tin Mừng càng khó. Không thể giải quyết sự khó ấy bằng những câu khuyên đạo đức dễ dãi. Nhưng có thể soi sáng nó bằng một chứng nhân như Cha Diệp. Bởi nơi ngài, ta không thấy một con người nông nổi lao vào hiến mình chỉ vì cảm xúc cao đẹp nhất thời. Ta thấy một con người đã hiểu sâu rằng sống chỉ cho mình thì linh hồn sẽ co lại, còn sống cho người khác thì linh hồn mới nở ra.
Sự thật là: ai cũng sẽ mất đời mình theo một cách nào đó. Câu hỏi không phải là có mất hay không, mà là mất cho điều gì. Có người mất đời vì lo giữ tiền bạc. Có người mất đời vì chạy theo địa vị. Có người mất đời vì chỉ xoay quanh nỗi sợ của mình. Có người mất đời vì mải chứng minh mình. Có người mất đời vì cố bảo vệ cái tôi. Có người mất đời vì những bận rộn mà sau cùng chẳng mang lại gì bền vững. Còn có những người mất đời vì yêu, vì trao ban, vì ở lại, vì nâng đỡ, vì bảo vệ, vì phục vụ, vì sống cho điều lớn hơn mình. Cha Diệp đã chọn cách thứ hai. Và vì thế, dù ngài mất mạng sống, đời ngài không hề bị lãng phí. Trái lại, nó trở thành một hạt giống sống mãi.
Đây là chỗ vẻ đẹp của một đời sống cho đi bừng sáng: cho đi không làm con người nghèo đi theo nghĩa sâu nhất, nhưng làm họ phong phú hơn. Dĩ nhiên, bề ngoài, người trao ban nhiều sẽ có lúc mệt hơn, ít tiện nghi hơn, ít không gian riêng hơn, nhiều vết thương hơn. Nhưng bên trong, họ trở nên rộng hơn. Một trái tim chỉ lo giữ mình sẽ ngày càng nhạy với mọi đụng chạm, ngày càng dễ tổn thương, ngày càng sợ bị mất, ngày càng co vào trong những vòng rào vô hình. Còn một trái tim quen cho đi, dù vẫn biết đau, lại có độ rộng và độ mềm mà người chỉ lo giữ mình không bao giờ có. Cha Diệp có được sức mạnh mục tử sâu như thế chính vì ngài không sống co lại. Đời ngài mở ra.
Thời đại hôm nay đang rất cần phản đề này. Bởi một trong những căn bệnh âm thầm nhưng nặng nhất của con người hiện đại là lối sống khép kín. Người ta có thể rất lịch sự, rất văn minh, rất bận rộn, rất thành công, nhưng bên trong lại sống như những ốc đảo nhỏ. Họ có lịch riêng, ưu tiên riêng, thế giới riêng, hệ thống tự vệ riêng, danh sách giới hạn riêng cho những gì họ sẵn sàng chịu vì người khác. Họ có thể giúp trong mức không làm xáo trộn đời mình quá nhiều. Có thể tử tế trong mức không đòi hỏi quá nhiều hy sinh. Có thể yêu trong mức người kia vẫn không quá nặng với mình. Có thể phục vụ trong mức vẫn giữ được vùng an toàn rất chắc của bản thân. Chính lối sống này làm cho thế giới ngày càng nhiều người cô đơn dù chung quanh có rất nhiều người.
Cha Diệp là một phản đề mạnh mẽ trước lối sống ấy vì ngài không chọn trở thành một con người “được bảo quản kỹ.” Ngài không dựng đời mình thành một pháo đài để giảm tối đa mọi tổn thương. Ngài để đoàn chiên bước vào lòng mình. Để người nghèo bước vào lòng mình. Để nỗi đau của dân bước vào lòng mình. Và đó chính là con đường làm cho một con người trở thành mục tử thật. Mục tử không thể vừa muốn yêu thật, vừa muốn hoàn toàn không bị tổn thương. Không thể vừa muốn sống cho người khác, vừa muốn mọi thứ vẫn thật gọn, thật tiện, thật an toàn cho riêng mình. Cha Diệp không đi con đường bảo quản, ngài đi con đường bẻ ra. Và chính điều đó làm ngài giống Đức Kitô.
Vẻ đẹp của một đời sống cho đi còn nằm ở chỗ nó giải thoát con người khỏi cái tôi, là nhà tù tinh vi nhất. Nhiều người nghĩ tự do là được giữ nhiều quyền quyết định cho mình. Nhưng thực ra, có những người rất “tự do” theo bề ngoài mà lại bị nhốt chặt trong chính bản thân: lúc nào cũng nghĩ cho mình, bảo vệ mình, so đo cho mình, tổn thương vì mình, tự ái vì mình, sợ thiệt vì mình, cần được công nhận vì mình. Một đời sống như thế nhìn ngoài có thể rất chủ động, nhưng trong sâu xa lại không tự do. Nó bị khóa bởi cái tôi. Chỉ khi biết quên mình, con người mới bắt đầu bước ra khỏi nhà tù ấy. Không phải quên mình để coi thường bản thân, nhưng quên mình để không còn xem mình là trung tâm tuyệt đối của mọi sự. Cha Diệp đã sống thứ tự do đó. Chính vì không bị cái tôi khóa chặt, ngài mới có thể rộng lòng đến thế.
Có lẽ một trong những điểm đáng sợ nhất của thời đại hôm nay là nhiều người đang được khuyến khích sống cho bản thân đến mức coi đó là khôn ngoan tối cao. Họ được dạy phải biết cắt bỏ những gì “tiêu hao năng lượng,” tránh mọi điều “quá độc hại,” ưu tiên tuyệt đối cho “sự bình yên của mình,” rút lui ngay khi thấy mối tương quan trở nên nặng, rời bỏ ngay khi trách nhiệm trở nên quá đòi hỏi. Dĩ nhiên, có những giới hạn lành mạnh cần được giữ, có những hoàn cảnh thực sự độc hại cần phải bước ra. Không thể dùng Tin Mừng để giữ con người ở trong những lạm dụng. Nhưng vấn đề là: não trạng tự bảo vệ đang dần lan rộng đến mức biến mọi hy sinh thành điều đáng nghi, mọi sự ở lại thành điều dại, mọi trao ban thành điều thiếu khôn ngoan. Chính ở chỗ ấy, Cha Diệp như đứng thẳng lên và nói: không, đời sống không nở hoa theo cách đó.
Con người chỉ thật sự lớn lên khi biết trao ban vì trao ban buộc họ trưởng thành. Người chỉ sống cho mình không cần mở rộng trái tim quá nhiều. Không cần tập kiên nhẫn quá nhiều. Không cần sửa cái tôi quá nhiều. Không cần học tha thứ quá nhiều. Không cần tập ở lại khi mọi sự nặng nề. Nhưng người sống cho người khác thì khác. Họ buộc phải lớn. Phải bớt trẻ con trong phản ứng. Phải sâu hơn trong cách nghĩ. Phải rộng hơn trong lòng. Phải bền hơn trong yêu thương. Chính tình yêu đòi họ lớn. Cha Diệp trở nên lớn không phải vì ngài tìm cách lớn, mà vì ngài sống cho người khác đủ lâu. Đây là một quy luật rất đẹp của đời sống thiêng liêng: ai càng quên mình vì yêu, người ấy càng được Chúa làm cho lớn lên.
Điều này cũng đúng với mọi bậc sống. Một người cha chỉ thật sự trưởng thành khi không còn chỉ nghĩ “tôi muốn gì,” nhưng học nghĩ “gia đình tôi cần gì.” Một người mẹ chỉ thật sự đi vào chiều sâu khi tình yêu của mình không còn chỉ là bản năng chăm sóc, nhưng trở thành sự hiến thân có ý thức và được đặt trong Chúa. Một người trẻ chỉ thật sự lớn khi thôi sống quanh việc xây hình ảnh bản thân, mà bắt đầu sống cho một điều đáng để hiến mình. Một đôi vợ chồng chỉ thật sự trưởng thành khi bớt hỏi “tôi còn được gì,” mà học hỏi “làm sao để tình yêu này lớn hơn cái tôi của chúng tôi.” Một giáo dân chỉ thật sự lớn trong đức tin khi không còn đến với Chúa chỉ để xin cho mình, nhưng còn biết để mình thành khí cụ của sự an ủi và nâng đỡ cho người khác. Cha Diệp là bài học chung cho tất cả các dạng lớn lên ấy.
Thời đại hôm nay thường gọi lớn là có thêm. Cha Diệp dạy rằng lớn là cho đi. Thời đại hôm nay gọi mạnh là giữ được mình. Cha Diệp dạy rằng mạnh là trao được mình. Thời đại hôm nay gọi khôn là giảm tối đa mọi hao tổn. Cha Diệp dạy rằng khôn trong ánh sáng Tin Mừng là biết hao mình cho điều vĩnh cửu. Đây là một sự đảo ngược rất sâu. Và nếu không học lại sự đảo ngược này, người Kitô hữu rất dễ mang danh theo Chúa nhưng thực ra lại sống bằng cùng một logic với thế gian: tích lũy, phòng thủ, ưu tiên cho mình, và chỉ cho đi trong mức không ảnh hưởng quá nhiều tới bản thân.
Một đời sống cho đi cũng đẹp vì nó mang lại sự chữa lành cho chính người trao ban. Đây là điều nhiều người chưa hiểu. Họ tưởng cho đi chỉ làm mình mất. Nhưng thật ra, nhiều vết thương nội tâm được chữa lành khi con người ra khỏi mình. Có những người càng giữ mình càng mệt, vì mọi sự đều đè lên cái tôi quá nhạy của họ. Còn khi học mở lòng, học phục vụ, học nghĩ tới người đau hơn mình, linh hồn họ bắt đầu thở được. Không phải vì nỗi đau của họ biến mất, nhưng vì nó không còn là trung tâm tuyệt đối nữa. Cha Diệp hẳn cũng đã đi con đường chữa lành đó: càng trao mình, ngài càng trở nên người của bình an. Không phải bình an của tiện nghi, nhưng bình an của một linh hồn đã đi đúng hướng.
Đương nhiên, cho đi không có nghĩa là sống vô trật tự, không giới hạn, không phân định. Một đời sống cho đi đẹp không phải là một đời sống để người khác sử dụng mình vô nguyên tắc. Cho đi theo Tin Mừng luôn đi cùng với sự khôn ngoan, cầu nguyện và tự do nội tâm. Nhưng điểm quyết định vẫn là: trọng tâm đời tôi là giữ cho mình hay trao mình? Tôi sợ mất đến mức không dám yêu sâu, hay tôi yêu đủ để dám mất phần nào? Tôi dựng đời mình như một nơi trú ẩn, hay như một mái hiên cho người khác? Cha Diệp trả lời bằng cả cuộc đời: ngài đã chọn trở thành mái hiên.
Và chính vì thế, ngài là một phản đề mạnh mẽ trước lối sống chỉ lo cho mình của thời đại hôm nay. Một thời đại có thể rất giỏi dạy con người cách thành công cá nhân, nhưng không giỏi dạy con người cách hiến mình. Một thời đại có thể giúp con người biết cách chăm sóc hình ảnh, nhưng không dạy họ đủ về lòng thương xót. Một thời đại có thể nâng cao nhận thức về quyền lợi bản thân, nhưng lại dễ làm teo đi ý thức về bổn phận yêu thương. Cha Diệp như một lời nhắc mạnh rằng nếu chỉ lo cho mình, con người có thể bảo toàn được nhiều thứ, nhưng sau cùng sẽ đánh mất điều đẹp nhất: khả năng trở thành quà tặng.
Có lẽ đó là vẻ đẹp sâu nhất của đời sống cho đi: nó làm một con người trở thành quà tặng cho thế giới. Khi còn sống, Cha Diệp đã là quà tặng cho đoàn chiên. Khi qua đời, ngài vẫn tiếp tục là quà tặng cho Hội Thánh. Một quà tặng không phải vì ngài hoàn hảo theo kiểu không có giới hạn người phàm, nhưng vì ngài để cho Chúa dùng mình đến cùng. Và ở điểm này, đời ngài mở ra một lời mời gọi rất đẹp cho mọi người chúng ta: cuộc đời bạn có thể trở thành quà tặng, nếu bạn bớt giữ nó cho riêng mình.
PHẦN XIX
CHA DIỆP VÀ LỜI NHẮN CUỐI CHO NGƯỜI ĐANG MỆT MỎI: KHI LÒNG NGƯỜI CẠN SỨC, KHI ĐỨC TIN YẾU ĐI, KHI ĐỜI SỐNG TRỞ NÊN NẶNG NỀ, VÌ SAO VẪN CÒN CÓ THỂ BẮT ĐẦU LẠI, VÀ VÌ SAO NHÌN VÀO CHA DIỆP, NGƯỜI TA CÓ THỂ HỌC CÁCH ĐỨNG DẬY, BÁM VÀO CHÚA VÀ ĐI TIẾP
Có lẽ chưa bao giờ con người dễ mệt như hôm nay. Mệt không chỉ vì công việc nhiều hơn. Không chỉ vì áp lực cuộc sống dày hơn. Không chỉ vì cơm áo gạo tiền nặng hơn. Nhưng mệt vì lòng mình dường như bị kéo căng quá lâu. Mệt vì phải gồng quá lâu. Mệt vì cố tỏ ra ổn quá lâu. Mệt vì mang những điều không biết nói với ai quá lâu. Mệt vì cầu nguyện mãi mà dường như không thấy gì đổi. Mệt vì cố sống tốt mà vẫn bị hiểu lầm. Mệt vì thương mà không được đáp lại. Mệt vì hy sinh mà không ai biết. Mệt vì chống chọi với những tối tăm bên trong chính mình. Mệt đến mức có lúc người ta không còn muốn ngã nữa, vì thật ra mình đã ngã từ lâu trong lòng rồi. Chỉ là thân xác vẫn còn đi, miệng vẫn còn cười, công việc vẫn còn làm, bổn phận vẫn còn gánh, nhưng bên trong thì linh hồn đã kiệt.
Chính ở chỗ này, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trở thành một lời nhắn rất dịu mà rất mạnh cho những ai đang mệt mỏi. Không phải ngài đến để trách cứ họ yếu đuối. Không phải để bắt họ phải mạnh lên ngay. Không phải để làm họ thấy mình kém cỏi hơn khi nhìn vào một gương sáng quá lớn. Nhưng ngài đến như một người cha thiêng liêng nói với họ rằng: con chưa hết đường đâu. Con vẫn còn có thể bắt đầu lại. Không phải vì con mạnh, nhưng vì Chúa vẫn còn đó. Không phải vì con đã ổn, nhưng vì ân sủng chưa rút khỏi đời con. Không phải vì con không có vết thương, nhưng vì chính giữa những vết thương ấy, Chúa vẫn còn có thể mở ra một con đường.
Người mệt mỏi hôm nay thường mang một cảm giác rất nặng: cảm giác mình đã đi quá xa trong sự nguội lạnh, đã hỏng quá nhiều, đã lỡ quá nhiều, đã xuống quá thấp, đã cạn quá sâu. Họ nhìn lại mình và không còn thấy gì đẹp nữa. Có người mệt trong đời sống gia đình. Có người mệt trong đức tin. Có người mệt trong ơn gọi. Có người mệt trong việc phải làm người tốt giữa một môi trường đầy thực dụng. Có người mệt trong nỗ lực chiến đấu với chính những thói quen xấu của mình. Có người mệt đến mức ngay cả việc cầu nguyện cũng thành gánh nặng. Họ không còn thấy mình đủ sức để bừng lên nữa. Họ chỉ cố đi cho hết ngày. Chính với những con người ấy, Cha Diệp có một tiếng nói đặc biệt, vì ngài không phải là một người chỉ biết nói về hy vọng từ xa. Ngài là người đã sống giữa bóng tối thật và vẫn không buông Chúa.
Đây là điều rất quan trọng. Bởi lời an ủi chỉ thật sự chạm tới người mệt khi nó đến từ một chứng nhân đáng tin. Một người chưa đi qua đau khổ sâu thường khó nói được điều gì đủ sức nâng một linh hồn đang kiệt. Còn Cha Diệp thì khác. Cuộc đời ngài đã đi qua mất mát, qua nghèo khó, qua những chặng đường âm thầm, qua những đòi hỏi của sứ vụ, qua sự bấp bênh của thời cuộc, qua nỗi nặng của việc ở lại với đoàn chiên giữa hiểm nguy. Chính vì thế, khi nhìn vào ngài, người ta không thấy một sự lạc quan ngây thơ. Người ta thấy một niềm tin đã được thử trong lửa. Và niềm tin đã được thử như thế luôn có sức nâng người khác.
Điều đầu tiên người mệt mỏi có thể học nơi Cha Diệp là: mệt không có nghĩa là đã hết đường. Nhiều người lẫn lộn hai điều này. Khi lòng kiệt, họ nghĩ mình đã hỏng. Khi cầu nguyện khô, họ nghĩ mình đã xa Chúa hẳn. Khi vấp ngã nhiều lần, họ nghĩ mình không thể đổi nữa. Khi mất hứng với những gì trước kia từng làm mình sốt sắng, họ nghĩ đời sống đức tin của mình coi như tàn. Nhưng thực ra, mệt chỉ cho thấy con người đang ở giới hạn của mình. Và chính giới hạn ấy, nếu được mang vào trong Chúa, lại có thể trở thành chỗ bắt đầu của một hành trình mới sâu hơn, khiêm nhường hơn, thật hơn.
Cha Diệp nhắc ta rằng đời sống thiêng liêng không phải là một đường thẳng luôn đi lên trong cảm xúc tốt đẹp. Có những đoạn dài rất âm. Có những ngày chỉ còn là trung thành khô khốc. Có những lúc người ta không thấy gì ngoài nghĩa vụ. Có những lúc điều duy nhất còn làm được là không bỏ. Và nhiều khi chính ở những giai đoạn ấy, Chúa đang làm một công việc rất sâu mà cảm xúc không đo được. Người mệt mỏi cần nghe điều này, vì họ hay tự kết án mình quá nhanh. Họ nghĩ rằng nếu tôi còn yêu Chúa, tôi đã không khô thế này. Nếu tôi còn đạo đức, tôi đã không nặng thế này. Nếu tôi thật lòng hơn, tôi đã không ngã nhiều thế này. Nhưng sự thật phức tạp hơn. Có những giai đoạn Chúa cho linh hồn đi qua đêm để họ học bám vào Người bằng đức tin trần trụi hơn.
Bài học thứ hai mà người mệt mỏi học nơi Cha Diệp là: bắt đầu lại không có nghĩa là phải bừng sáng ngay, mà là dám quay về một bước rất nhỏ nhưng thật. Nhiều người mệt vì họ nghĩ rằng nếu phải bắt đầu lại thì phải trở thành một con người hoàn toàn khác ngay. Phải cầu nguyện sốt sắng ngay. Phải bỏ hết mọi thói quen xấu ngay. Phải sửa hết các tương quan đổ vỡ ngay. Phải lấy lại sức sống ngay. Chính áp lực ấy làm họ càng bất lực. Nhưng không ai đứng dậy bằng cách nhảy vọt ra khỏi đống đổ nát của lòng mình trong một giây. Người ta đứng dậy bằng một cử động nhỏ. Một lời cầu nguyện rất nghèo. Một lần đi xưng tội sau nhiều tháng. Một quyết định ngưng một điều không tốt dù mới chỉ được một ngày. Một lần mở lại Lời Chúa. Một lần ngồi im trước Chúa dù không biết nói gì. Một lần thôi không tự bào chữa nữa. Một lần xin lỗi. Một lần quay lại Thánh lễ. Một lần nói thật với Chúa: con mệt lắm, nhưng con không muốn rời Ngài.
Cha Diệp là mẫu gương của những bước bền như thế. Đời ngài không phải là một chuỗi bùng nổ rực rỡ, nhưng là những trung tín được lặp lại. Chính điều đó cho người mệt mỏi hy vọng: họ không cần trở thành anh hùng ngay hôm nay. Họ chỉ cần thành thật và bước một bước. Chúa không đòi ta mọc cánh trong một đêm. Chúa chỉ đòi ta đừng khép cửa hoàn toàn. Chỉ cần còn một khe rất nhỏ trong linh hồn, ân sủng vẫn vào được.
Điều thứ ba mà người mệt mỏi có thể học nơi Cha Diệp là: đừng xấu hổ vì mình yếu đến mức phải bám vào Chúa. Nhiều người mệt không chỉ vì đau khổ, mà còn vì tự ái thiêng liêng. Họ muốn mình phải tốt hơn thế, mạnh hơn thế, sốt sắng hơn thế, kỷ luật hơn thế. Khi thấy mình yếu, họ thất vọng với chính mình nhiều đến mức bỏ luôn việc quay về. Họ thích tưởng tượng về một phiên bản lý tưởng của bản thân hơn là chấp nhận con người thật đang cần được cứu. Nhưng linh đạo Kitô giáo không lớn lên từ việc tôn thờ hình ảnh đẹp về mình. Nó lớn lên từ việc biết mình nghèo và bám vào Chúa. Cha Diệp mạnh không phải vì ngài không có giới hạn con người, mà vì ngài đặt giới hạn ấy trong tay Chúa. Người mệt hôm nay cũng được mời gọi như thế. Đừng đợi khi mình mạnh mới quay về. Hãy quay về ngay trong sự yếu.
Có những người nói rằng họ không còn cảm thấy gì khi cầu nguyện nữa. Họ đọc kinh mà lòng như đá. Đi lễ mà tâm trí tản đi. Ngồi trước Chúa mà trống rỗng. Chính những người ấy rất cần nghe một điều: đức tin không chết chỉ vì cảm xúc chết. Có khi cảm xúc tắt trước. Có khi nước mắt cạn trước. Có khi lòng sốt sắng biến mất trước. Nhưng đức tin vẫn còn đó như một đốm than lẫn trong tro. Và việc của người tín hữu không phải là ép mình tạo lửa giả, mà là giữ đốm than ấy khỏi tắt hẳn. Chỉ cần còn một tiếng “Lạy Chúa, xin giữ con lại,” là mọi sự chưa xong. Cha Diệp dạy người ta giữ đốm than ấy bằng sự trung thành. Không phải lúc nào cũng cháy bùng, nhưng không bỏ.
Người mệt mỏi cũng thường mang một vết thương khác: họ thấy đời mình nặng nề đến mức không còn cảm giác gì với điều đẹp nữa. Trước kia họ còn xúc động, còn thao thức, còn muốn sống tốt. Bây giờ thì gần như mọi sự đi ngang qua mà không đánh động. Họ sợ nhất không phải mình đau, mà là mình chai. Và chính ở chỗ này, Cha Diệp nói một lời rất cần: sự chai không phải lúc nào cũng là điểm kết thúc; nhiều khi nó là dấu hiệu của một linh hồn bị thương quá lâu và đang cần được chữa lành bằng sự hiện diện của Chúa hơn là bằng những đòi hỏi mới. Người chai không cần bị đè thêm. Họ cần được chạm đúng chỗ. Họ cần được đưa về lại với những điều thật nhất: sự thật về nỗi đau, sự thật về tội, sự thật về khao khát sâu kín mà họ đã chôn quá lâu.
Nhìn vào Cha Diệp, người ta học được rằng đứng dậy không phải là làm cho mình thành người khác, nhưng là trở về với điều sâu nhất đã từng làm nên đời mình: Chúa. Có thể ta đã xa Người trong lòng. Có thể ta đã nguội. Có thể ta đã sống quá lâu trong mâu thuẫn. Nhưng nếu Chúa là nền sâu nhất của đời ta, thì quay lại với Người không phải là bắt đầu một điều xa lạ. Đó là trở về nhà. Và điều đẹp là: nhà của Chúa không khóa cửa vì ta mệt. Không khóa cửa vì ta ngã nhiều lần. Không khóa cửa vì ta khô. Không khóa cửa vì ta đã để lòng mình đi rong quá lâu. Càng mệt, ta càng cần nhà đó. Cha Diệp, bằng cả cuộc đời ngài, như đứng ở cửa nhà ấy mà nói: đừng sợ quay lại.
Người đang mệt cũng học nơi Cha Diệp một điều rất thực tế: đi tiếp không có nghĩa là không còn đau. Nhiều người nghĩ rằng nếu mình đứng dậy thật, thì mình phải nhẹ ngay, phải vui lại ngay, phải khỏe lại ngay. Nhưng nhiều hành trình thiêng liêng không diễn ra như thế. Có khi người ta đứng dậy mà chân vẫn còn run. Đi tiếp mà lòng vẫn còn nặng. Cầu nguyện mà nước mắt vẫn còn lẫn trong đó. Sống tốt hơn mà những cám dỗ cũ vẫn chưa biến đi. Tha thứ rồi mà vết thương vẫn còn rát. Điều quan trọng không phải là mình đã hết đau chưa, nhưng là mình có đang đi với Chúa trong chính nỗi đau ấy không. Cha Diệp không cho ta hình ảnh của một cuộc đời được rút khỏi thập giá. Ngài cho ta hình ảnh của một con người mang thập giá mà không rời Chúa. Đó là điều người mệt mỏi cần nhất: không phải lời hứa rằng đau sẽ biến mất ngay, mà là bảo đảm rằng họ không phải đi một mình.
Có một kiểu mệt rất kín nơi nhiều người: mệt vì đã cố tốt quá lâu mà không thấy kết quả. Mệt vì đã cầu nguyện cho người thân mãi mà người ấy chưa đổi. Mệt vì đã gìn giữ gia đình mà gia đình vẫn rạn. Mệt vì đã làm việc chung mà lại chỉ nhận thêm hiểu lầm. Mệt vì đã chiến đấu với tật xấu của mình quá nhiều lần mà vẫn còn ngã. Chính những người ấy rất dễ đi đến chỗ nghĩ rằng thôi, chắc mình chẳng thay đổi được đâu, thôi sống sao cho đỡ mệt còn hơn. Nhưng Cha Diệp nói với họ rằng giá trị của sự trung thành không được đo ngay bằng kết quả thấy được. Có những điều rất lớn đang được hình thành trong linh hồn ta ngay cả khi bề ngoài chưa thấy mấy thay đổi. Có những chiến đấu âm thầm mà chỉ Chúa nhìn thấy, nhưng chính nó đang làm linh hồn sâu hơn, hiền hơn, thật hơn.
Điều này không phải để biện hộ cho sự trì trệ. Nhưng để cứu người mệt khỏi tuyệt vọng. Vì tuyệt vọng là lúc người ta không còn muốn bắt đầu lại nữa. Còn hy vọng thì chỉ cần một điều rất nhỏ: tôi tin rằng dù mình chưa thấy nhiều, Chúa vẫn đang làm việc. Nhìn vào Cha Diệp, người ta học được niềm hy vọng ấy. Một cuộc đời âm thầm, trung tín, hiền lành, thương xót, ở lại, cuối cùng lại sinh hoa trái vượt xa điều ngài thấy khi còn sống. Điều đó nói với người mệt hôm nay rằng: đừng coi thường những trung tín âm thầm của mình. Nếu chúng được sống trong Chúa, không gì là vô ích.
Cha Diệp còn nhắn người mệt mỏi một điều rất nhân hậu: hãy thôi đòi mình phải tự cứu mình. Đây là một cám dỗ rất lớn của con người thời nay. Họ muốn tự vá tất cả, tự chữa tất cả, tự mạnh lại, tự làm mình tốt lên, tự kiểm soát mọi tiến trình phục hồi. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như một dự án hoàn thiện bản thân. Nó là hành trình được cứu. Và ai được cứu thì phải chấp nhận mình cần Đấng Cứu Độ. Chấp nhận mình không phải trung tâm. Chấp nhận mình cần ơn thánh, cần bí tích, cần lời cầu nguyện, cần sự đồng hành, cần Hội Thánh. Nhiều người mệt lâu vì cứ cố tự kéo mình lên một mình. Họ cần học lại sự nghèo của đức tin: thưa với Chúa rằng con không kéo nổi mình nữa, xin Ngài kéo con.
Có lẽ lời nhắn sâu nhất của Cha Diệp cho người mệt mỏi là: đừng bỏ Chúa chỉ vì mình không còn cảm thấy mình xứng đáng ở gần Ngài. Đây là bi kịch rất phổ biến. Khi yếu, người ta tưởng mình phải tránh Chúa. Khi nguội, người ta ngại nhà thờ. Khi ngã, người ta lùi khỏi cầu nguyện. Khi khô, người ta thôi tìm kiếm. Nhưng chính khi ấy là lúc cần ở gần Chúa nhất. Cha Diệp, người đã sống và chết trong sự thuộc trọn về Chúa, như đang nói với những linh hồn cạn sức rằng: đừng đợi ngày lòng mình đẹp mới quay lại; hãy quay lại để Chúa làm lòng mình đẹp. Đừng đợi khi mình khá hơn mới cầu nguyện; hãy cầu nguyện trong chính sự nghèo của mình. Đừng đợi khi không còn xấu hổ nữa mới đi xưng tội; hãy đến với lòng xấu hổ ấy và trao nó cho lòng thương xót.
Và rồi, người mệt mỏi cũng học nơi Cha Diệp rằng đi tiếp không nhất thiết là đi nhanh. Có khi đi tiếp chỉ là không bỏ. Chỉ là hôm nay vẫn còn giữ một thói quen cầu nguyện rất nhỏ. Hôm nay vẫn còn đi lễ dù lòng nặng. Hôm nay vẫn chưa buông luôn cuộc hôn nhân của mình. Hôm nay vẫn chưa ngừng hy vọng cho đứa con ấy. Hôm nay vẫn nói một lời tử tế thay vì một lời cay nghiệt. Hôm nay vẫn quay lại với công việc bổn phận thay vì thả trôi. Hôm nay vẫn tin rằng Chúa chưa xong việc với đời mình. Đi tiếp nhiều khi chỉ là thế. Nhưng chính những bước rất nhỏ ấy, nếu được sống trong Chúa, sẽ dần dần kéo linh hồn ra khỏi vùng tối.
Cha Diệp không hứa cho người mệt một đời không còn nước mắt. Nhưng ngài cho họ một điều lớn hơn: một lý do để không tuyệt vọng. Một mẫu gương cho thấy con người có thể yếu mà vẫn bám Chúa. Có thể đau mà vẫn yêu. Có thể đi qua bóng tối mà không đánh mất căn tính. Có thể bắt đầu lại từ những gì rất nhỏ. Có thể ngã mà không ở lì trong chỗ ngã. Có thể kiệt mà vẫn được Chúa dùng. Điều này rất lớn. Vì nhiều người không cần thêm một chương trình mới, một kỹ thuật mới, một khẩu hiệu mới. Họ chỉ cần được tin rằng đời mình vẫn còn có thể nở hoa sau một quãng rất dài chỉ thấy toàn tro bụi.
PHẦN XX
LỜI KẾT LỚN: CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – MỘT ĐỜI SỐNG VÀ CHẾT ĐỂ NÓI VỚI GIÁO HỘI VIỆT NAM RẰNG TIN MỪNG VẪN CÓ THỂ ĐƯỢC SỐNG ĐẾN CÙNG
Khép lại hành trình rất dài này để nhìn lại toàn bộ chân dung Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta có cảm giác như vừa đi qua một cuộc đời không ồn ào mà lại sáng vô cùng. Một cuộc đời không được xây bằng những điều làm người đời choáng ngợp, nhưng bằng những điều âm thầm mà Thiên Chúa dùng để làm nên một chứng nhân. Một cậu bé miền quê lớn lên trong một gia đình Công giáo bình dân. Một tuổi thơ đi qua mất mát. Một ơn gọi được nuôi lớn trong chủng viện. Một linh mục trẻ phục vụ nơi đất khách. Một người giáo sư âm thầm ở Cù Lao Giêng. Một cha sở miền quê gắn bó với dân nghèo. Một mục tử không bỏ đoàn chiên giữa thời loạn. Một con người đi đến cái chết trong tư thế của tình yêu. Một ngôi mộ đơn sơ rồi thành nơi hành hương của muôn người. Một cái tên đi vào lòng dân không chỉ vì xúc động, nhưng vì sự thật của một đời sống đã thuộc về Chúa.
Nếu phải nói một cách thật cô đọng về Cha Diệp, có lẽ có thể nói thế này: ngài là một con người mà nơi đó Tin Mừng đã trở thành xương thịt. Không phải Tin Mừng chỉ được giảng bằng lời, nhưng được sống bằng cách hiện diện, bằng cách yêu thương, bằng cách ở lại, bằng cách trao ban, bằng cách hy sinh, bằng cách trung thành và cuối cùng bằng cách chết đi cho đoàn chiên. Ngài không để lại cho Giáo hội những bộ sách đồ sộ. Ngài không bước vào lịch sử bằng một vai trò chính trị, không đi vào lòng dân bằng thứ hào quang do truyền thông dựng nên. Ngài đi vào lòng Hội Thánh bằng điều mạnh nhất và cũng khó nhất: sự thật của đời mình.
Đó là điều làm cho chân dung Cha Diệp vừa rất lớn vừa rất gần. Rất lớn, vì nơi ngài người ta gặp được tầm vóc của một vị tử đạo, một người mục tử đã hiến cả mạng sống cho đoàn chiên. Nhưng cũng rất gần, vì ngài không nên thánh ở một nơi xa đời thường. Ngài nên thánh trong chính những gì rất đời thường: trong gia đình, trong nỗi đau mất mẹ, trong học hành, trong tu luyện, trong phục vụ, trong những bổn phận lặp đi lặp lại, trong những bước đi âm thầm mà không ai biết trước sẽ dẫn tới đâu. Điều này rất đẹp, vì nó nói với mọi người chúng ta rằng sự thánh thiện không bắt đầu ở những điều phi thường, nhưng ở những điều bình thường được sống với một trái tim phi thường.
Từ tuổi thơ của ngài, ta học được rằng Thiên Chúa có thể bắt đầu công trình của Người từ những hoàn cảnh không hề lý tưởng. Không cần một tuổi thơ hoàn hảo. Không cần một gia đình không có vết thương. Không cần một hành trình không có thiếu vắng. Chúa đi vào ngay giữa những gì mỏng giòn của phận người, và từ đó âm thầm dựng nên một con người của Người. Điều này là niềm an ủi lớn cho biết bao gia đình, biết bao người đang mang mặc cảm vì quá khứ của mình không đẹp, vì đời mình có những đứt gãy, vì mình không xuất phát từ một nền tảng hoàn hảo. Cha Diệp nhắc rằng Chúa không cần quá khứ hoàn hảo; Chúa cần một trái tim để Người nhào nặn.
Từ hành trình ơn gọi và tu học của ngài, ta học được giá trị của những năm tháng âm thầm. Thời đại hôm nay rất thích những gì nhanh, mạnh, thấy được ngay, nổi bật ngay. Nhưng đời Cha Diệp lại được xây trên những điều ngược hẳn: học hành, đào luyện, kỷ luật, cầu nguyện, vâng phục, kiên trì, đi từng bước rất dài mà bên ngoài không có gì đặc biệt. Chính những năm ấy tạo nên chiều sâu cho ngài. Điều này nói với mọi người hôm nay, nhất là người trẻ, rằng đừng khinh thường những giai đoạn chưa nở hoa. Nhiều khi chính những đoạn đường không rực rỡ nhất lại là nơi Chúa đặt những nền móng quan trọng nhất cho đời ta.
Từ những năm đầu linh mục của ngài, từ Campuchia đến Cù Lao Giêng rồi Tắc Sậy, ta thấy một điều rất đẹp: Chúa chuẩn bị một mục tử lớn bằng những trung thành nhỏ. Ngài học làm cha phó. Học làm người đào tạo. Học làm người được sai đi. Học làm việc âm thầm. Học ở với dân. Học yêu mà không cần phải nổi. Và rồi tất cả những gì tưởng như rời rạc ấy, về sau kết thành một đời mục tử rất chín. Điều này nói với linh mục, tu sĩ, giáo dân hoạt động mục vụ hôm nay rằng không có giai đoạn nào là phụ nếu ta sống nó trong Chúa. Không có bổn phận nào là nhỏ nếu nó được sống bằng lòng mến.
Từ đời sống mục vụ của Cha Diệp ở Tắc Sậy, ta gặp được trái tim của toàn bộ chân dung này: trái tim mục tử. Nơi ngài, linh mục không phải là người làm chức vụ, nhưng là người cha. Người cha của dân nghèo. Người cha của người bị bỏ quên. Người cha của những ai cần một sự hiện diện. Người cha không chỉ biết giảng, nhưng biết ở gần. Không chỉ biết cử hành, nhưng biết chạnh lòng thương. Không chỉ biết dạy, nhưng biết gánh. Không chỉ biết hướng dẫn, nhưng biết cúi xuống. Chính điều đó làm cho dân chúng nhận ra nơi ngài một người cha thật sự. Và chính điều đó cũng cho thấy căn tính sâu nhất của mọi người mục tử: không phải ở quyền hành, nhưng ở tình yêu.
Từ cái chết tử đạo của ngài, ta thấy đỉnh cao của cả một đời trung thành. Nhưng điều rất quan trọng là đừng tách cái chết ấy khỏi cả hành trình đi trước nó. Ngài không bỗng nhiên trở thành anh hùng trong giờ phút cuối. Ngài đã là mục tử từ lâu. Đã ở với dân từ lâu. Đã quen sống cho đi từ lâu. Đã tập trung thành từng ngày từ lâu. Và vì thế, khi giờ quyết định đến, ngài chỉ tiếp tục là chính mình: một người không thể bỏ đoàn chiên. Chính ở đây, cái chết của ngài không chỉ làm người ta xúc động; nó làm người ta kính phục. Vì đó không phải là phút bốc lên, nhưng là lời Amen cuối cùng của cả một đời.
Từ lòng thương xót nơi ngài, ta học được rằng giữa hận thù, bạo lực, bất công và khổ đau, con người vẫn có thể chọn yêu. Không phải thứ tình yêu dễ dãi, không phải thứ tình thương mỏng, nhưng là lòng thương xót có xương sống. Biết bảo vệ người yếu, biết đứng về phía điều đúng, nhưng không để lòng mình nhiễm độc bởi hận thù. Đây là một bài học cực kỳ cấp bách cho Giáo hội và xã hội hôm nay. Vì chúng ta đang sống giữa quá nhiều lời nói sắc, quá nhiều phản ứng nhanh, quá nhiều phán xét, quá nhiều chia rẽ. Cha Diệp nhắc rằng chỉ có lòng thương xót mới giữ cho con người còn mang khuôn mặt của Đức Kitô.
Từ sự trung thành nơi ngài, ta học được linh đạo rất nền tảng của đời sống Kitô hữu: không bỏ cuộc, không đổi hướng theo cảm xúc, không sống nhờ những cơn bùng lên nhất thời. Sự thánh thiện của Cha Diệp không phải là một đốm lửa lóe sáng rồi thôi. Nó là ngọn lửa được nuôi bằng những chọn lựa nhỏ nhưng bền. Chính vì thế, ngài trở thành bài học sống còn cho người tín hữu hôm nay, giữa một thời đại quá dễ nản, quá dễ đổi, quá dễ rút lui, quá quen sống theo hứng. Ngài dạy rằng điều làm nên vẻ đẹp của đời sống đạo không phải là có những phút rất mạnh, mà là biết ở lại với Chúa và với điều đúng qua cả những ngày rất nhạt.
Từ đời sống cho đi của ngài, ta học lại một chân lý mà con người thời nay đang quên dần: chỉ khi biết trao ban, con người mới thật sự lớn lên. Giữ mình quá kỹ sẽ làm linh hồn co lại. Chỉ lo cho mình sẽ làm trái tim cạn dần. Còn sống cho người khác, quên mình, hiến mình, thì con người trở thành quà tặng. Cha Diệp không xây đời mình như một pháo đài để bảo vệ bản thân. Ngài xây nó như một mái hiên cho đoàn chiên. Và vì thế, dù đã qua đời, ngài vẫn còn là mái hiên ấy cho biết bao người. Đó là vẻ đẹp sâu nhất của một đời trao ban: nó không chấm dứt ở cái chết, nhưng tiếp tục sinh hoa trái sau cái chết.
Từ lời nhắn của ngài cho người mệt mỏi, ta nhận ra một niềm hy vọng rất dịu dàng của Tin Mừng: chưa hết đường đâu. Khi lòng cạn sức, khi đức tin yếu, khi đời sống nặng nề, vẫn còn có thể bắt đầu lại. Không phải bằng những quyết tâm lớn lao ngay lập tức, nhưng bằng một bước rất nhỏ và rất thật. Cha Diệp không đòi người ta phải thành thánh ngay trong một đêm. Ngài như chỉ nhẹ nhàng nói: đừng bỏ Chúa. Hãy bám vào Chúa. Hãy trở lại bằng điều nhỏ nhất còn làm được. Hãy đi tiếp dù chậm. Chừng nào chưa bỏ Chúa, chừng đó chưa thật sự hết đường. Đây là một lời nói mà biết bao linh hồn hôm nay đang cần nghe.
Từ toàn bộ cuộc đời ngài, Giáo hội Việt Nam cũng nhận được một lời mời gọi hoán cải rất mạnh. Từ lòng sùng kính đến đời sống thật. Từ xin ơn đến đổi đời. Từ ngưỡng mộ một vị tử đạo đến can đảm sống đức tin cách trưởng thành. Từ việc yêu mến các chứng nhân của Hội Thánh đến việc để chính đời mình trở thành một chứng tá nhỏ. Nếu lòng kính mến Cha Diệp chỉ dừng ở hành hương, cầu xin và xúc động, thì vẫn chưa đủ. Cha Diệp không muốn dân Chúa chỉ đứng quanh ngài mà khóc. Ngài muốn họ đứng dậy mà sống thật hơn. Cầu nguyện thật hơn. Thương người thật hơn. Trung thành thật hơn. Hoán cải thật hơn. Chỉ khi ấy, lòng yêu mến dành cho ngài mới thật sự chạm đến điều mà cuộc đời ngài muốn nói.
Và rồi, nhìn toàn bộ hành trình ấy, ta hiểu vì sao Cha Diệp vẫn là một nguồn hy vọng rất lớn cho thời đại hôm nay. Bởi ngài chứng minh rằng sống thánh thiện giữa đời thường là điều có thể. Không phải ở một thế giới lý tưởng. Không phải khi mọi sự thuận. Không phải khi lòng lúc nào cũng sốt sắng. Nhưng ngay giữa nghèo khó, thử thách, áp lực, vết thương, hỗn loạn, bất công và những giới hạn rất người. Điều đó cực kỳ quan trọng. Vì nếu không có những chứng nhân như ngài, người ta sẽ rất dễ nghĩ rằng Tin Mừng chỉ là một lý tưởng đẹp mà không ai thật sự sống nổi. Còn Cha Diệp, bằng cả cuộc đời và cái chết của mình, đã trả lời dứt khoát: không, Tin Mừng là điều có thể sống được. Và không chỉ có thể sống, mà còn có thể sống đến cùng.
Có lẽ đó là điều đẹp nhất khi khép lại cuốn sách này: Cha Diệp không kéo chúng ta dừng lại nơi ngài, nhưng đưa ta về với Chúa. Cũng như mọi chứng nhân thật của Hội Thánh, ngài không muốn trở thành đích đến sau cùng. Ngài muốn trở thành con đường chỉ về Đức Kitô. Nhìn vào ngài, ta gặp được một chút gì đó của Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Một tình yêu ở lại. Một sự hiện diện không bỏ đi. Một lòng thương nghiêng về phía người bé mọn. Một sự trung thành đi qua đêm tối. Một sức mạnh không đến từ quyền lực, nhưng từ sự trao hiến. Một chiến thắng không đến từ việc giữ mạng sống, nhưng từ việc hiến mạng sống. Chính vì thế, ngài vừa rất Việt Nam, vừa rất Tin Mừng.
Và vì vậy, nếu sau tất cả những trang rất dài này, có ai hỏi: rốt cuộc Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta điều gì? Có lẽ câu trả lời không nên quá phức tạp.
Ngài để lại một khuôn mặt linh mục làm cha.
Ngài để lại một bài học rằng yêu là ở lại.
Ngài để lại một chứng từ rằng đức tin là chuyện thật.
Ngài để lại một lời nhắc rằng nên thánh không xa đời thường.
Ngài để lại một ánh sáng cho người đang mệt.
Ngài để lại một lời mời gọi hoán cải cho Giáo hội Việt Nam.
Ngài để lại một niềm hy vọng rằng giữa bao tối tăm, Tin Mừng vẫn có thể được sống đến cùng.
Nhưng hơn tất cả, ngài để lại một câu hỏi rất riêng cho từng người chúng ta. Không phải câu hỏi về ngài, mà là câu hỏi về chính đời mình. Tôi sẽ sống thế nào sau khi gặp chứng tá này? Tôi sẽ tiếp tục giữ đạo theo mức quen thuộc, hay tôi sẽ để Chúa kéo mình đi sâu hơn? Tôi sẽ chỉ xin ơn, hay tôi sẽ đổi đời? Tôi sẽ chỉ ngưỡng mộ, hay tôi sẽ bắt đầu sống thật hơn? Tôi sẽ chỉ kể lại chuyện một vị tử đạo, hay tôi sẽ để cuộc đời mình mang lấy một chút hương của Tin Mừng như ngài?
Có lẽ đó là cách đẹp nhất để khép lại: không khép bằng một dấu chấm hết, nhưng bằng một cánh cửa mở. Vì những chứng nhân như Cha Diệp không kết thúc nơi trang sách. Họ tiếp tục sống trong lời cầu nguyện của Hội Thánh, trong lòng đạo đức của dân Chúa, trong những cuộc trở về âm thầm của người tội lỗi, trong những lần đứng dậy của người mệt mỏi, trong những trung thành nhỏ của các gia đình, trong những hy sinh kín của người mẹ, trong những bổn phận âm thầm của người cha, trong những bước đi nghiêm túc của người trẻ, trong những bài giảng có mùi của Chúa nơi các mục tử, trong những cộng đoàn biết thương nhau hơn, và trong mỗi linh hồn để cho Chúa nhào nặn mình thêm một chút mỗi ngày.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã sống một đời như quà tặng. Và bây giờ, khi khép lại hành trình chiêm ngắm ngài, điều còn lại cho chúng ta không chỉ là sự xúc động, nhưng là lời mời gọi hãy trở thành quà tặng ấy, theo cách của riêng mình, trong bậc sống của riêng mình, trên đoạn đường Chúa đã trao cho mình.
Đó sẽ là cách đẹp nhất để kính mến Cha Diệp.
Đó sẽ là cách thật nhất để tạ ơn Chúa vì đã ban ngài cho Giáo hội Việt Nam.
Và đó cũng sẽ là cách sáng nhất để chứng minh rằng máu của một chứng nhân không hề đổ ra vô ích.
PHẦN XXI
PHỤ LỤC SUY NIỆM VÀ CẦU NGUYỆN VỚI CHA DIỆP
Phần phụ lục này không được viết như một bộ công thức để đọc cho xong, nhưng như một không gian để lòng người chậm lại, để ai đang yêu mến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp có thể ở lại lâu hơn với Chúa, với cuộc đời của ngài, và với chính linh hồn mình. Có những người đến với Cha Diệp khi đau khổ. Có những người tìm đến khi bế tắc. Có những người chỉ đơn sơ xin một điều gì đó cho gia đình. Có những người đến vì lòng mến, vì biết ơn, vì muốn được ở gần một chứng nhân đã sống trọn cho Chúa và cho đoàn chiên. Nhưng dù đến vì lý do nào, điều đẹp nhất vẫn là để cuộc gặp gỡ ấy dẫn ta vào cầu nguyện thật, vào sự hoán cải thật, vào lòng tín thác thật.
Bởi vậy, những trang sau đây gồm các bài suy niệm dài, các lời nguyện, một giờ cầu nguyện gia đình, những lời khấn xin, những lời tạ ơn, và những đoạn kết có thể dùng để đọc công bố hoặc thu âm. Tất cả được viết với một mong muốn rất đơn sơ: giúp người đọc không chỉ biết về Cha Diệp, mà còn biết cầu nguyện với gương sáng của ngài, và qua ngài, đến gần Chúa hơn.
BÀI SUY NIỆM DÀI THỨ NHẤT
ĐẾN BÊN CHA DIỆP KHÔNG PHẢI CHỈ ĐỂ XIN, NHƯNG ĐỂ HỌC YÊU
Lạy Chúa, có những lúc con đến với Cha Diệp chỉ vì con đau quá. Con bối rối quá. Con không biết bấu víu vào đâu. Con nhìn quanh đời mình mà thấy quá nhiều điều rối. Gia đình con có những nỗi buồn người ngoài không biết. Tâm hồn con có những gãy đổ con không gọi tên được. Có những đêm con không biết phải cầu nguyện làm sao. Có những ngày lòng con nặng như đá. Và trong những lúc như thế, con chạy đến với Cha Diệp như người ta chạy đến một nơi có mái che khi trời đổ mưa lớn. Con đến với hy vọng được nâng đỡ, được an ủi, được lắng nghe, được chuyển cầu.
Nhưng hôm nay, khi ngồi lặng lâu hơn trước cuộc đời của ngài, con hiểu rằng nếu con chỉ đến để xin mà không để mình thay đổi, thì con mới chỉ ở ngoài cửa của ơn Chúa. Cha Diệp không chỉ là một nơi con có thể đến để trình bày những nhu cầu của mình. Ngài còn là một bài học sống. Một lời mời gọi. Một tấm gương. Một câu hỏi. Con đến với ngài không chỉ để nói: xin Cha giúp con. Con còn phải dám nghe một điều khác trong lòng: con có muốn học nơi Cha để sống đẹp hơn không.
Cha Diệp đã không sống cho mình. Ngài không giữ đời mình lại như một tài sản riêng để bảo toàn, để chọn những gì dễ cho mình, để tránh những gì làm mình phải hao đi. Ngài đã sống như quà tặng. Ngài đã để từng chặng đời mình được bẻ ra cho Chúa và cho đoàn chiên. Con nghĩ tới đó mà thấy xấu hổ, vì nhiều khi con đến với Chúa và các đấng thánh chỉ để xin cho đời mình đỡ khổ, nhưng con lại không mấy muốn để Chúa đụng vào lối sống ích kỷ của con. Con muốn bình an, nhưng chưa muốn bớt cái tôi. Con muốn được giúp, nhưng chưa muốn học cho đi. Con muốn được chữa lành, nhưng chưa muốn mở lòng đủ để tha thứ. Con muốn Chúa đổi hoàn cảnh, nhưng chưa thật lòng xin Chúa đổi trái tim con.
Lạy Chúa, qua gương Cha Diệp, xin dạy con hiểu rằng điều đẹp nhất nơi một đời sống không phải là mình giữ được bao nhiêu cho mình, nhưng là mình đã yêu được đến đâu. Không phải là mình đã tránh được bao nhiêu đau khổ, nhưng là mình đã sống đau khổ ấy với Chúa thế nào. Không phải là mình đã được người ta nhớ đến vì gì, nhưng là trước mặt Chúa, lòng con đã lớn lên được bao nhiêu trong tình yêu, lòng thương xót, sự trung thành và sự trao ban.
Xin đừng để con chỉ chạy đến với Cha Diệp như đến với một nơi xin ơn. Xin cho con biết đến như đến với một người cha thiêng liêng, để học lấy từ nơi ngài tinh thần ở lại, tinh thần hy sinh, tinh thần sống vì người khác. Khi con nhìn ngài, xin cho con thôi hỏi mãi: con sẽ được gì, mà bắt đầu hỏi: con phải sống thế nào. Khi con quỳ trước mộ ngài hay khi con gọi tên ngài trong lời cầu nguyện, xin cho con đừng chỉ xin ngài gỡ những khó khăn khỏi đời con, mà còn xin ngài cầu bầu để con được đổi lòng đổi dạ, biết yêu hơn, thật hơn, hiền hơn và bền hơn trong đức tin.
Vì con biết, nếu một ngày nào đó con được nhận mọi điều con xin mà linh hồn con vẫn ích kỷ, vẫn khép kín, vẫn cay nghiệt, vẫn hời hợt với Chúa, thì đời con vẫn nghèo. Còn nếu Chúa chưa cất khỏi con mọi gánh nặng, nhưng nhờ gương Cha Diệp mà trái tim con biết thương hơn, biết tin hơn, biết bám vào Chúa hơn, thì con đã bắt đầu giàu lên trong điều quan trọng nhất rồi.
Xin cho con học yêu. Không phải yêu theo cảm xúc nhất thời, nhưng yêu bằng sự hiện diện. Yêu bằng sự trung thành. Yêu bằng việc không bỏ đi khi người khác trở nên nặng nề. Yêu bằng việc tiếp tục làm điều đúng dù không ai biết. Yêu bằng việc không sống chỉ cho mình. Yêu bằng việc dám trao đi điều tốt nhất của mình cho Chúa và cho người khác. Nếu con học được điều đó, thì lúc ấy, lòng yêu mến của con dành cho Cha Diệp mới thật sự có hoa trái.
BÀI SUY NIỆM DÀI THỨ HAI
KHI CON MỆT, XIN CHO CON BIẾT BÁM VÀO CHÚA
Có những lúc con không còn muốn nói những lời quá đẹp. Con chỉ muốn thú nhận với Chúa rằng con mệt. Mệt vì đời sống. Mệt vì các trách nhiệm không dứt. Mệt vì những nỗi lo cứ nối nhau. Mệt vì cầu nguyện mà lòng vẫn khô. Mệt vì con đã cố khá lâu rồi mà vẫn thấy mình yếu. Mệt vì có những vết thương trong con cứ đau âm ỉ. Mệt vì có những điều con không sửa được. Mệt vì nhiều khi con thấy mình chỉ đang cố sống cho hết ngày.
Trong những lúc như thế, con nhìn lên Cha Diệp và không thấy nơi ngài một lời trách cứ, nhưng thấy một sự thấu hiểu. Vì ngài không phải là người chỉ biết nói những điều đẹp từ nơi dễ dàng. Ngài là người đã đi qua những vùng tối của đời mình, những đòi hỏi của sứ vụ, những nặng nề của thời cuộc, những áp lực của việc phải ở lại với đoàn chiên trong giờ nguy biến. Ngài không xa lạ với mệt mỏi. Và vì thế, khi con chạy đến với ngài, con không cảm thấy mình bị xấu hổ vì yếu. Con cảm thấy mình được nhắc rằng vẫn còn có thể bám vào Chúa.
Có lẽ điều làm con sợ nhất khi mệt không phải là công việc nhiều, cũng không phải là hoàn cảnh khó. Điều làm con sợ nhất là lúc con cảm thấy bên trong mình không còn sức để yêu như trước, để cầu nguyện như trước, để hy vọng như trước. Con sợ mình dần trở thành người lạnh. Người chai. Người sống cho có. Người chỉ giữ nề nếp mà không còn lửa. Chính ở chỗ ấy, cuộc đời Cha Diệp nói với con rằng đừng bỏ Chúa chỉ vì mình đang yếu. Đừng lùi xa Chúa chỉ vì mình thấy mình không xứng. Đừng thôi cầu nguyện chỉ vì lòng mình khô. Đừng ngừng cố gắng chỉ vì mình đã ngã nhiều lần.
Lạy Chúa, con không xin cho mình trở nên mạnh ngay. Nhiều khi con cũng không đủ thật để dám nói rằng mình sẵn sàng cho những điều lớn. Nhưng con xin cho con một điều nhỏ hơn mà thật hơn: xin cho con đừng buông tay Chúa. Chỉ vậy thôi. Dù bàn tay con yếu, xin cho nó vẫn bám. Dù lòng con rối, xin cho nó vẫn hướng về. Dù mắt con không thấy đường rõ, xin cho chân con vẫn còn chịu nhích từng bước. Dù con chỉ đi được rất chậm, xin đừng để con quay lưng.
Cha Diệp đã sống một đời bám vào Chúa như thế. Không phải bằng sự phô trương, nhưng bằng những trung thành lặp lại, bằng những bước nhỏ không bỏ, bằng một tình yêu không đổi hướng theo cảm xúc. Xin dạy con cũng biết như vậy. Khi không cầu nguyện sốt sắng được, xin cho con vẫn ngồi đó với Chúa. Khi con không nói được gì đẹp, xin cho con ít nhất vẫn nói được: “Lạy Chúa, con đây.” Khi con thấy mình chẳng có gì đáng tự hào, xin cho con thôi cố chứng minh và chỉ biết nép mình trong lòng thương xót.
Nếu ngày hôm nay con không thể làm gì lớn, xin cho con làm điều nhỏ. Nếu con không thể bừng sáng, xin cho con khỏi tắt. Nếu con không thể chạy, xin cho con đi. Nếu con không thể đi nhanh, xin cho con đừng quay lại. Nếu con không thể hát lên những lời đầy xác tín, xin cho con ít nhất còn giữ được tiếng thở dài hướng về Chúa. Vì con tin rằng Chúa hiểu tiếng thở dài ấy. Và qua gương Cha Diệp, con tin rằng người không bỏ Chúa thì chưa bao giờ thật sự hết hy vọng.
BÀI SUY NIỆM DÀI THỨ BA
GIỮA BÓNG TỐI, VẪN CÒN CÓ THỂ YÊU
Con người dễ yêu khi mọi sự còn dễ. Dễ bao dung khi chưa bị tổn thương sâu. Dễ rộng lòng khi cuộc đời mình còn đủ đầy. Dễ nói về thương xót khi chưa bị phản bội. Dễ nói về tha thứ khi chưa bị xúc phạm vào chỗ đau nhất. Nhưng đến khi bóng tối kéo đến, khi cuộc đời cho mình nếm cảm giác bị hiểu lầm, bị bỏ rơi, bị chèn ép, bị vô ơn, bị thiệt thòi, bị dồn ép bởi hoàn cảnh, thì yêu trở thành điều khó vô cùng. Lúc ấy, phản ứng tự nhiên nhất là khép lại. Là tự vệ. Là chỉ còn nghĩ tới mình. Là bớt tin vào người khác. Là giữ trái tim mình ở khoảng cách an toàn.
Cha Diệp đã không đi theo con đường ấy. Giữa một thời loạn, giữa những nguy hiểm rất thật, giữa bất công, bạo lực và nỗi sợ, ngài vẫn chọn yêu. Không phải yêu kiểu mơ hồ, nhưng yêu rất cụ thể: ở lại với đoàn chiên, không bỏ người nghèo, không để mình co lại trong bản năng tự vệ, không để sự dữ dạy mình cách sống. Đây là một bài học lớn cho con. Vì con cũng đang sống trong một thế giới làm con dễ khép. Quá nhiều vội vàng. Quá nhiều lời nói sắc. Quá nhiều so sánh. Quá nhiều tổn thương âm thầm. Con rất dễ cứng lại mà chính con không nhận ra.
Lạy Chúa, qua gương Cha Diệp, xin dạy con hiểu rằng giữa bóng tối, điều bảo vệ linh hồn con nhất không phải là con co lại, nhưng là con giữ được tình yêu. Không phải thứ tình yêu ngây thơ, nhưng là tình yêu biết bám vào Chúa để không trở nên giống điều dữ mình đang đối diện. Xin cứu con khỏi thứ khôn ngoan của thế gian, thứ khôn ngoan khiến trái tim khô dần mà vẫn tưởng mình đang trưởng thành. Xin cho con khôn theo kiểu Tin Mừng: biết giữ sự thật, biết phân định, biết tránh điều xấu, nhưng không mất lòng thương, không mất khả năng rung động trước người đau khổ, không mất sự dịu dàng với những ai đang mang vết thương.
Nếu hôm nay con đang thấy mình bắt đầu khó yêu hơn, khó tin hơn, khó mở lòng hơn, thì xin cho con biết quay lại bên Cha Diệp để học lại lòng thương xót. Xin cho con học nơi ngài sự mạnh mẽ rất mềm của Tin Mừng. Mạnh để không thỏa hiệp với điều sai. Nhưng mềm để không nghiền nát con người. Mạnh để đứng về phía sự thật. Nhưng mềm để không coi ai là vô phương cứu chữa. Mạnh để không bỏ Chúa. Nhưng mềm để vẫn còn nước mắt trước nỗi đau của người khác.
Con biết, chỉ khi còn yêu, con mới còn sống thật trong Chúa. Chỉ khi còn thương, đời sống đạo của con mới chưa thành hình thức. Chỉ khi còn thấy lòng mình chạnh xuống trước người bé nhỏ, con mới biết rằng Chúa vẫn còn đang làm việc nơi con. Xin đừng để cuộc đời làm con mất điều ấy.
GIỜ CẦU NGUYỆN GIA ĐÌNH VỚI CHA DIỆP
DÙNG CHO GIA ĐÌNH BUỔI TỐI HOẶC NHỮNG NGÀY ĐẶC BIỆT
Người hướng dẫn có thể là cha, mẹ, ông bà, hoặc một người lớn trong nhà.
Mở đầu
Lạy Chúa là Cha giàu lòng thương xót, tối nay gia đình chúng con quy tụ trước mặt Chúa với lòng đơn sơ và tin tưởng. Chúng con tạ ơn Chúa vì đã ban cho Giáo hội Việt Nam gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một người mục tử đã sống và chết cho đoàn chiên. Xin Chúa cho giờ cầu nguyện này giúp gia đình chúng con biết sống gần Chúa hơn, thương nhau hơn, tha thứ cho nhau hơn, và học nơi Cha Diệp sự trung thành, lòng thương xót và tinh thần ở lại với nhau trong những lúc khó khăn nhất.
Đọc chậm một đoạn suy niệm
Trong gia đình, điều người ta cần nhất nhiều khi không phải là có tất cả mọi thứ, nhưng là biết rằng mình không bị bỏ rơi. Một người chồng cần biết rằng khi mình yếu, vợ không bỏ mình. Một người vợ cần biết rằng khi mình mệt, chồng không quay đi. Một đứa con cần biết rằng khi nó sai, cha mẹ vẫn còn mở cửa cho nó trở về. Một người già cần biết rằng tuổi già của mình không trở thành gánh nặng bị quên lãng. Cha Diệp đã sống giữa đoàn chiên như một người cha không bỏ đi. Hôm nay, gia đình chúng ta cầu xin để trong chính căn nhà này, không ai bị bỏ một mình trong lúc tối nhất của đời mình.
Thinh lặng một phút
Lời nguyện cho gia đình
Lạy Chúa, xin gìn giữ gia đình chúng con khỏi sự lạnh nhạt.
Xin cứu gia đình chúng con khỏi những lời nói làm nhau đau thêm.
Xin đừng để công việc lấy mất sự hiện diện của chúng con dành cho nhau.
Xin đừng để tự ái làm chúng con sống xa nhau ngay trong cùng một mái nhà.
Xin cho cha mẹ biết cầu nguyện cho con cái.
Xin cho con cái biết kính trọng và hiểu những hy sinh âm thầm của cha mẹ.
Xin cho vợ chồng biết tha thứ trước khi quá muộn.
Xin cho những người đang mang nỗi đau riêng có thể tìm được chỗ để nói ra.
Xin cho căn nhà này không chỉ là nơi ở, nhưng là nơi có Chúa ở cùng.
Cầu với Cha Diệp
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
Cha đã sống giữa đoàn chiên và không bỏ đoàn chiên trong giờ nguy khốn.
Xin cầu bầu cùng Chúa cho gia đình chúng con.
Khi trong nhà có người mệt, xin cho người khác biết ở lại.
Khi trong nhà có hiểu lầm, xin cho chúng con biết dịu lại để lắng nghe nhau.
Khi kinh tế khó khăn, xin cho chúng con đừng đánh mất lòng tin.
Khi gia đình bị thử thách, xin cho chúng con bám lấy Chúa hơn là đổ lỗi cho nhau.
Khi có người yếu đức tin, xin cho cả nhà biết nâng đỡ chứ không khinh chê.
Xin cho gia đình chúng con học nơi Cha tinh thần hy sinh âm thầm, lòng thương xót, và sự trung thành đến cùng.
Kinh nguyện tự phát của từng người
Mỗi người có thể nói một lời nguyện ngắn.
Ví dụ:
“Xin cho con biết bớt nóng nảy.”
“Xin cho mẹ con được bình an.”
“Xin cho gia đình con biết cầu nguyện chung.”
“Xin cho anh chị em trong nhà biết thương nhau hơn.”
“Xin cho người thân đã qua đời được nghỉ yên trong Chúa.”
Kết thúc
Lạy Chúa, chúng con xin dâng gia đình này trong tay Chúa. Xin cho mái nhà của chúng con, dù còn nhiều giới hạn, vẫn trở thành nơi tình yêu được tập sống mỗi ngày. Xin đừng để chúng con chỉ đọc kinh cùng nhau, mà không biết ở với nhau. Xin đừng để chúng con chỉ giữ đạo bên ngoài, mà quên sống Tin Mừng trong từng lời nói, từng bữa cơm, từng xung đột và từng tha thứ.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cho gia đình chúng con được bình an trong Chúa. Amen.
BÀI KHẤN XIN DÀI
KHI GIA ĐÌNH GẶP THỬ THÁCH, KHI BỆNH TẬT, KHI KHỦNG HOẢNG
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
con đến với Cha không phải với một trái tim mạnh,
nhưng với một tâm hồn đang mỏi mệt.
Con đến không phải vì con đã vững vàng,
nhưng vì con thấy mình quá yếu.
Con đến không phải vì đời con đang sáng,
nhưng vì có những đoạn đường quá tối
mà một mình con không biết đi tiếp thế nào.
Cha đã sống giữa đoàn chiên,
đã hiểu nỗi khổ của người nghèo,
đã không bỏ dân trong lúc nguy nan,
đã để đời mình thành nơi nương tựa cho biết bao người.
Hôm nay, con xin Cha nhìn đến hoàn cảnh của con.
Cha biết rõ điều gì đang làm lòng con nặng.
Cha biết rõ những điều con chưa nói được với ai.
Cha biết những nước mắt đã chảy trong im lặng.
Cha biết những đêm con thức mà không biết cầu nguyện làm sao.
Cha biết nỗi bất lực của con trước bệnh tật,
trước khủng hoảng gia đình,
trước những gãy đổ trong tâm hồn,
trước những điều vượt quá sức mình.
Xin Cha cầu bầu cùng Chúa cho con.
Nếu điều con xin đẹp ý Chúa và ích cho linh hồn con,
xin Chúa thương ban cho con ơn đó.
Nếu Chúa chưa cất khỏi con thập giá này,
xin cho con sức để mang.
Nếu Chúa chưa sửa hoàn cảnh này ngay,
xin sửa trái tim con trước.
Nếu con chưa thấy lối ra,
xin cho con đừng tuyệt vọng.
Nếu con phải chờ lâu,
xin cho con đừng lìa khỏi Chúa.
Nếu con phải khóc,
xin cho nước mắt con không rơi ngoài lòng thương xót.
Nếu con yếu,
xin cho con biết nép vào Chúa chứ không buông xuôi.
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho gia đình con khi đang rối ren,
cho người thân con khi đang đau bệnh,
cho tâm hồn con khi đang khô khan,
cho đức tin con khi đang chao đảo,
cho trái tim con khi đang chất đầy lo âu.
Xin đừng để thử thách này làm con xa Chúa.
Xin đừng để đau khổ này làm con cứng lòng.
Xin đừng để con đánh mất sự dịu dàng,
đánh mất hy vọng,
đánh mất niềm tin rằng Chúa vẫn còn đang làm việc.
Con xin phó thác cho Cha
điều con sợ nhất,
điều con chưa dám nói ra,
điều con đã mang quá lâu.
Xin Cha cùng con đem tất cả đến trước mặt Chúa.
Và nếu Chúa muốn,
xin cho cuộc đời con, sau cơn thử thách này,
không chỉ được nhẹ hơn,
mà còn được sâu hơn, thật hơn, gần Chúa hơn.
Amen.
BÀI KHẤN XIN NGẮN
DÙNG HẰNG NGÀY
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho con và gia đình con.
Xin cho chúng con biết sống trong đức tin,
bền lòng trong thử thách,
yêu thương trong gia đình,
công bằng với mọi người,
và trung thành với Chúa đến cùng.
Khi chúng con yếu đuối, xin nâng đỡ.
Khi chúng con lo âu, xin an ủi.
Khi chúng con lạc hướng, xin dẫn về với Chúa.
Xin cho chúng con học nơi Cha lòng thương xót,
sự hiện diện,
và tinh thần không bỏ cuộc.
Amen.
BÀI TẠ ƠN DÀI
KHI MUỐN DÂNG LỜI TẠ ƠN SAU KHI ĐƯỢC NÂNG ĐỠ
Lạy Chúa, hôm nay con đến không phải để xin thêm, nhưng để cảm ơn. Con biết trong đời mình vẫn còn nhiều điều chưa trọn, nhiều nỗi lo chưa hết, nhiều thử thách chưa qua hết. Nhưng con cũng biết rằng Chúa đã không bỏ con. Có thể Chúa không làm mọi sự theo cách con tưởng. Có thể câu trả lời của Chúa không giống điều con chờ. Nhưng khi nhìn lại, con nhận ra bàn tay Chúa vẫn âm thầm đỡ con qua từng đoạn đường. Và qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, con đã nhận được sự nâng đỡ mà có lẽ nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, con sẽ không thấy hết.
Con cảm ơn Chúa vì đã cho con sức để chịu đựng những ngày nặng nề.
Con cảm ơn vì đã không để con gục xuống mãi.
Con cảm ơn vì giữa lúc lòng con rối, vẫn còn có những giây phút Chúa chạm vào con rất nhẹ mà rất thật.
Con cảm ơn vì đã dùng Cha Diệp như một điểm tựa để kéo lòng con lại gần Chúa hơn.
Con cảm ơn vì những người Chúa gửi đến trong lúc con cần.
Con cảm ơn vì những đau khổ không hủy diệt con, nhưng làm con hiểu rằng con cần Chúa biết bao.
Con cảm ơn vì những cánh cửa Chúa đã mở, những đêm Chúa đã gìn giữ, những giọt nước mắt Chúa đã không để rơi vô ích.
Lạy Cha Diệp, con cũng cảm ơn Cha. Không phải vì Cha thay Chúa, nhưng vì qua Cha, con cảm được sự gần gũi của lòng thương xót Chúa. Qua gương của Cha, con được nhắc rằng vẫn có thể bám vào Chúa giữa những ngày tối nhất. Qua sự hiện diện thiêng liêng của Cha, con biết mình không cô độc như con từng nghĩ.
Xin cho lời tạ ơn này không chỉ dừng lại ở môi miệng. Xin cho lòng biết ơn trở thành đời sống mới. Sau khi được nâng đỡ, xin cho con sống tử tế hơn. Sau khi được an ủi, xin cho con biết an ủi người khác. Sau khi được tha thứ, xin cho con biết tha thứ. Sau khi được kéo dậy, xin cho con biết cúi xuống trước người đang ngã. Xin đừng để con chỉ nhớ Chúa và Cha Diệp trong lúc khốn khó. Xin cho con biết sống cả những ngày bình thường trong tinh thần tạ ơn.
Amen.
LỜI NGUYỆN CHO NGƯỜI ĐANG ĐAU BỆNH
Lạy Chúa, xin nhớ đến những ai đang đau bệnh phần xác và phần hồn.
Xin nhớ đến những người nằm trên giường bệnh lâu ngày.
Những người đang chờ kết quả xét nghiệm.
Những người đang mang nỗi sợ mà không dám nói ra.
Những người đang kiệt sức vì chăm sóc người thân.
Những người đã chữa trị lâu mà lòng bắt đầu nản.
Những người bề ngoài bình thường nhưng bên trong đau đớn.
Nhờ lời cầu bầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin ban cho họ sự bình an trong tâm hồn,
sức chịu đựng trong thể xác,
niềm hy vọng giữa những ngày dài,
và những con người biết hiện diện bên họ bằng lòng yêu thương thật.
Xin cho không ai phải đau một mình.
Xin cho ai không được chữa lành ngay vẫn không đánh mất lòng tin.
Xin cho bệnh tật không biến thành vực sâu kéo họ xa Chúa,
nhưng trở thành nơi họ cảm được Chúa gần hơn.
Amen.
LỜI NGUYỆN CHO NGƯỜI TRẺ
Lạy Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin thương đến người trẻ hôm nay.
Xin thương đến những ai đang hoang mang trước tương lai.
Những ai thấy mình không đủ.
Những ai đang sống giữa áp lực, cám dỗ, cô đơn và rất nhiều nhiễu loạn.
Những ai đang mất phương hướng, đang nghi ngờ chính mình, đang sống theo đám đông và chưa biết đâu là điều thật đáng để hiến đời.
Xin cho người trẻ biết học nơi Cha Diệp sự trung thành.
Biết quý những năm tháng âm thầm.
Biết sống sâu hơn là chỉ sống rực rỡ.
Biết giữ lòng trong sạch giữa một thế giới dễ dãi.
Biết coi đức tin là điều thật chứ không chỉ là một phần phụ của đời sống.
Biết can đảm đi con đường Chúa muốn, dù không giống với số đông.
Xin cho người trẻ biết yêu Chúa bằng một trái tim nghiêm túc,
và biết dùng tuổi trẻ của mình như quà tặng chứ không như một cuộc tiêu xài dài vô tận.
Amen.
LỜI NGUYỆN CHO LINH MỤC VÀ TU SĨ
Lạy Chúa, xin nhớ đến các linh mục và tu sĩ của Chúa.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin cho các mục tử hôm nay biết sống giữa đoàn chiên như những người cha thật sự.
Xin gìn giữ họ khỏi cám dỗ tiện nghi,
khỏi sự nguội lạnh thiêng liêng,
khỏi lối sống chỉ làm chức vụ mà thiếu trái tim mục tử.
Xin cho họ biết cầu nguyện sâu,
thương người nghèo thật,
kiên nhẫn với người yếu,
và trung thành với Chúa cả trong những lúc mệt mỏi nhất.
Xin chữa lành những linh mục và tu sĩ đang bị tổn thương, đang cô đơn, đang mệt, đang nản.
Xin cho họ không đóng cửa lòng trước đoàn chiên.
Xin cho họ đừng để những hiểu lầm và gánh nặng làm mình đánh mất lửa ban đầu.
Xin cho đời sống của họ, như đời sống Cha Diệp, có mùi của Chúa Kitô Mục Tử Nhân Lành.
Amen.
ĐOẠN KẾT DÙNG ĐỂ ĐỌC CÔNG BỐ
BẢN THỨ NHẤT – NHỊP CHẬM, SÂU, MANG TÍNH KẾT THÚC MỘT GIỜ CẦU NGUYỆN
Anh chị em thân mến,
khi khép lại giờ cầu nguyện này, chúng ta không khép lại một câu chuyện đã qua, nhưng mở lòng mình ra trước một chứng tá vẫn còn đang nói rất mạnh với Giáo hội hôm nay. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ để lại cho chúng ta một ký ức đẹp. Ngài để lại một con đường. Con đường của lòng thương xót. Con đường của sự hiện diện. Con đường của sự trung thành. Con đường của một đời sống không giữ cho mình, nhưng trao đi cho Chúa và cho anh chị em.
Xin cho mỗi người chúng ta, khi ra về, không chỉ mang theo một cảm xúc đạo đức, nhưng mang theo một quyết định nhỏ mà thật: sống hiền hơn, yêu sâu hơn, cầu nguyện thật hơn, tha thứ sớm hơn, ở lại lâu hơn với những người Chúa trao cho mình. Xin cho lòng kính mến Cha Diệp không chỉ dừng ở môi miệng, nhưng sinh hoa trái trong gia đình, trong giáo xứ, trong bổn phận hằng ngày và trong chính cách chúng ta đối xử với nhau.
Nguyện xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, gìn giữ chúng ta trong bình an, củng cố chúng ta trong đức tin, và làm cho cuộc đời chúng ta, dù nhỏ bé, cũng mang được một chút hương của Tin Mừng giữa thế giới hôm nay. Amen.
ĐOẠN KẾT DÙNG ĐỂ ĐỌC CÔNG BỐ
BẢN THỨ HAI – DỒN CẢM XÚC HƠN, HỢP THU ÂM KẾT PODCAST HAY VIDEO
Nếu hôm nay bạn đang mệt,
xin đừng nghĩ mình đến quá trễ.
Nếu hôm nay bạn đang khô,
xin đừng nghĩ Chúa đã bỏ bạn.
Nếu hôm nay gia đình bạn đang rối,
xin đừng nghĩ mọi cánh cửa đã đóng lại.
Nếu hôm nay bạn thấy mình yếu,
xin đừng xấu hổ vì phải bám vào Chúa.
Hãy nhìn lên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Không phải để chỉ ngưỡng mộ một vị tử đạo,
nhưng để học lại niềm tin rằng con người vẫn có thể sống đẹp,
vẫn có thể sống thật,
vẫn có thể yêu đến cùng,
vẫn có thể trung thành giữa một thời đại quá dễ bỏ cuộc.
Ngài đã sống giữa đoàn chiên.
Ngài đã không bỏ đoàn chiên.
Ngài đã chết giữa đoàn chiên.
Và bây giờ, trong lòng Hội Thánh,
ngài vẫn còn ở đó như một người cha nhắc chúng ta rằng:
đừng sợ sống tốt,
đừng sợ yêu nhiều,
đừng sợ hy sinh,
đừng sợ bắt đầu lại,
đừng sợ đi chậm,
miễn là đừng rời Chúa.
Xin cho chúng ta ra về với lòng nhẹ hơn,
nhưng cũng thật hơn.
Được an ủi hơn,
nhưng cũng quyết tâm hơn.
Được nâng đỡ hơn,
nhưng cũng sẵn sàng đổi đời hơn.
Và nếu từ hôm nay, cuộc đời chúng ta biết thương nhau hơn một chút,
biết ở lại với nhau hơn một chút,
biết cầu nguyện thật hơn một chút,
thì đó đã là một bông hoa đẹp dâng lên Chúa
qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp rồi.
ĐOẠN KẾT DÙNG ĐỂ THU ÂM RIÊNG
BẢN THỨ BA – RẤT CHẬM, NHƯ MỘT LỜI THÌ THẦM CUỐI
Đêm có thể còn dài.
Gánh nặng có thể chưa nhẹ ngay.
Nước mắt có thể vẫn còn đó.
Những điều bạn đang cầu xin
có thể chưa có lời đáp theo cách bạn chờ.
Nhưng xin nhớ điều này:
bạn không đi một mình.
Chúa vẫn ở đó.
Và trong mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh,
những chứng nhân như Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
vẫn còn đang âm thầm cầu bầu,
vẫn còn nhắc chúng ta rằng
đừng tuyệt vọng,
đừng bỏ cuộc,
đừng khép lòng,
đừng quay lưng với Chúa
chỉ vì đời mình đang đi qua một mùa tối.
Hãy giữ lấy một lời cầu nguyện nhỏ.
Một lần làm dấu chậm.
Một tiếng “Lạy Chúa” thật lòng.
Một quyết định không bỏ Thánh lễ.
Một nỗ lực tha thứ.
Một lần quay về với bí tích Hòa Giải.
Một bước rất nhỏ thôi.
Vì nhiều khi, một bước rất nhỏ trong đức tin
lại là nơi Chúa bắt đầu một điều rất lớn.
Xin cho chúng ta,
sau tất cả những mệt mỏi của đời mình,
vẫn còn giữ được một trái tim biết bám vào Chúa.
Và xin cho cuộc đời Cha Diệp
không chỉ là một câu chuyện chúng ta nghe xong rồi để đó,
nhưng là một ngọn lửa rất dịu
cứ âm thầm cháy trong linh hồn chúng ta,
để mỗi ngày,
chúng ta học yêu hơn một chút,
thật hơn một chút,
và thuộc về Chúa hơn một chút.
PHẦN XXII
TUẦN CỬU NHẬT KÍNH CHA DIỆP
9 NGÀY CẦU NGUYỆN DÀI ĐỂ XIN ƠN, HOÁN CẢI VÀ HỌC SỐNG THEO GƯƠNG CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP
Tuần cửu nhật này không chỉ để đọc cho đủ chín ngày, nhưng để lòng người thật sự đi vào một hành trình: từ lo âu đến tín thác, từ đau khổ đến bình an, từ nông cạn đến chiều sâu, từ xin ơn đến đổi đời. Mỗi ngày có một chủ đề riêng, nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm: xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, dạy chúng ta biết sống thật hơn, yêu hơn, bền hơn, và bám vào Chúa hơn giữa đời thường.
Có thể đọc mỗi ngày vào buổi tối, trước ảnh Cha Diệp, trước bàn thờ gia đình, hoặc trong giờ cầu nguyện riêng. Có thể đọc một mình, cùng gia đình, hoặc đọc công bố trong nhóm cầu nguyện. Mỗi ngày gồm: lời mở đầu, bài suy niệm dài, lời cầu xin, kinh nguyện kết.
NGÀY THỨ NHẤT
CẦU CHO GIA ĐÌNH ĐƯỢC BÌNH AN, HIỆP NHẤT VÀ BIẾT Ở LẠI VỚI NHAU
Dấu Thánh Giá
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.
Lời mở đầu
Lạy Chúa là Cha giàu lòng thương xót, hôm nay con bước vào ngày đầu của tuần cửu nhật kính Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp với ý chỉ cầu cho gia đình. Xin Chúa nhìn đến những mái nhà đang có bình an và những mái nhà đang rạn nứt. Xin Chúa thương những gia đình đang cùng nhau cầu nguyện và những gia đình đã lâu không còn ngồi lại với nhau. Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Diệp, dạy chúng con biết biến gia đình mình thành một nơi có Chúa ở cùng.
Suy niệm
Gia đình là nơi con người học yêu thương đầu tiên, nhưng cũng là nơi người ta dễ làm nhau đau nhất. Có những lời nói ngoài đường ta không dám nói, nhưng ở nhà ta lại nói rất dễ. Có những sự thờ ơ với người ngoài ta thấy ngay là lạnh lùng, nhưng với người thân thì ta quen dần đến mức không còn thấy đau nữa. Có những căn nhà đầy đủ vật chất, nhưng lại thiếu hiện diện. Có những gia đình vẫn ăn chung mâm nhưng lòng đã xa nhau từ lâu. Có những cặp vợ chồng không còn đánh nhau, không còn cãi nhau nhiều, nhưng giữa họ chỉ còn bổn phận mà thiếu hơi ấm. Có những đứa con sống chung nhà với cha mẹ nhưng linh hồn thì đi một hướng hoàn toàn khác. Có những người già ngồi ngay trong ngôi nhà của mình mà vẫn cô đơn.
Cha Diệp đã sống giữa đoàn chiên như một người cha không bỏ đi. Từ gương của ngài, gia đình hôm nay được mời gọi học lại một điều rất căn bản: yêu thương không chỉ là lo cho nhau đủ ăn đủ mặc, mà còn là ở lại với nhau. Ở lại trong đối thoại. Ở lại trong những lúc khó chịu. Ở lại trong lúc người kia bệnh. Ở lại trong lúc con mình hư. Ở lại trong lúc người bạn đời mình đang mệt, đang xấu, đang rối, đang không còn dễ thương như trước. Một gia đình tan vỡ không phải lúc nào cũng bắt đầu từ một biến cố lớn. Nhiều khi nó bắt đầu từ việc mỗi người dần thôi ở lại. Thôi lắng nghe. Thôi cố hiểu. Thôi dịu xuống. Thôi cầu nguyện cho nhau. Thôi đau với nỗi đau của nhau.
Gia đình Công giáo không thể chỉ là nơi treo ảnh thánh, có bàn thờ, có giờ kinh, mà còn là nơi Tin Mừng đi vào lời nói, ánh mắt, cách cư xử, cách tha thứ, cách ngồi xuống bên cạnh nhau sau một ngày dài. Nếu trong nhà có kinh mà không có lòng thương, có lễ nghĩa mà không có sự hiện diện, có bổn phận mà không có tình yêu, thì gia đình sẽ vẫn rất đói.
Hôm nay, cầu với Cha Diệp, ta xin cho gia đình mình học sống như đoàn chiên của Chúa: biết nương nhau, biết giữ nhau, biết quay lại với nhau. Không ai trong nhà bị bỏ lại một mình trong cơn khủng hoảng. Không ai bị đối xử như gánh nặng. Không ai bị dán chặt vào lỗi lầm cũ mà không còn cơ hội làm lại. Không ai bị coi là “hết cứu” chỉ vì đã làm gia đình thất vọng quá nhiều lần.
Lời cầu xin
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin cầu bầu cùng Chúa cho gia đình chúng con.
Xin cho cha mẹ biết thương nhau hơn là thắng nhau.
Xin cho vợ chồng biết nói lời hiền khi lòng đang nóng.
Xin cho con cái biết kính trọng và hiểu những hy sinh âm thầm của cha mẹ.
Xin cho những gia đình đang lạnh nhạt biết tìm lại đường về.
Xin cho những nhà đang cãi vã biết dừng lại để cầu nguyện.
Xin cho những gia đình nghèo đừng đánh mất hy vọng.
Xin cho những người già trong nhà không bị lãng quên.
Xin cho những đứa con đang đi lạc biết còn một mái nhà để trở về.
Xin cho gia đình chúng con biết ở lại với nhau trong những lúc tối nhất.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin ban bình an cho gia đình chúng con. Không phải thứ bình an của sự im lặng gượng gạo, nhưng là bình an của những trái tim biết thật lòng với nhau, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết cầu nguyện và biết cùng nhau đi về phía Chúa. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin đừng để gia đình chúng con chỉ sống chung, nhưng thật sự sống cùng nhau trong tình yêu. Amen.
NGÀY THỨ HAI
CẦU CHO NGƯỜI ĐAU BỆNH, NGƯỜI ĐANG KIỆT SỨC, NGƯỜI ĐANG MANG THẬP GIÁ PHẦN XÁC VÀ PHẦN HỒN
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ hai của tuần cửu nhật để cầu cho những ai đang đau bệnh, cho những người đang nằm trên giường bệnh, cho những người đang chờ kết quả khám, cho những người mang bệnh lâu năm, cho những người có thân xác mỏi mòn và cho những người có tâm hồn cũng đau không kém gì thân xác.
Suy niệm
Bệnh tật làm con người trở nên nhỏ lại trước sự thật của thân phận. Người đang đau bệnh không chỉ đau vì thân xác, nhưng còn đau vì phải lệ thuộc, vì sợ hãi, vì không biết tương lai ra sao, vì thấy mình trở thành gánh nặng, vì bị lấy mất những điều trước kia từng rất bình thường. Có những người đau phần xác, nhưng phần hồn còn đau hơn. Có những đêm bệnh nhân không ngủ chỉ vì sợ. Có những buổi sáng họ mở mắt ra mà không biết hôm nay mình còn đủ sức không. Có những người chăm bệnh cũng mệt đến mức gần như sụp.
Trong những lúc như thế, điều làm con người tuyệt vọng không chỉ là cơn đau, nhưng là cảm giác mình bị bỏ một mình với cơn đau ấy. Cha Diệp đã sống giữa những người đau khổ như một người cha. Hôm nay, khi cầu với ngài, ta xin một ơn rất lớn: không ai đau một mình. Dù Chúa có chữa lành ngay hay không, xin cho người đau bệnh cảm được rằng họ không bị bỏ quên. Xin cho họ có người hiện diện. Có lời cầu nguyện. Có hy vọng. Có đức tin. Có một nơi để tựa đầu vào khi đêm xuống.
Bệnh tật cũng là nơi nhiều người bị thử đức tin ghê gớm. Khi khoẻ, họ dễ nói về phó thác. Khi đau lâu, họ bắt đầu mệt. Bắt đầu hỏi Chúa ở đâu. Bắt đầu thấy cầu nguyện quá khó. Đây là điều rất người. Và cũng chính ở đây, Cha Diệp nhắc họ rằng đức tin không có nghĩa là không đau. Đức tin là đau mà vẫn không buông Chúa. Có thể chỉ còn một tiếng “Lạy Chúa, xin thương con.” Nhưng chính tiếng ấy vẫn còn là đức tin.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho những ai đang đau bệnh.
Xin cho người đang chờ kết quả được bình an.
Xin cho người đang điều trị lâu ngày đừng nản.
Xin cho người đang sống với bệnh nan y không tuyệt vọng.
Xin cho người cao tuổi yếu đau cảm được sự dịu dàng của Chúa.
Xin cho người chăm sóc bệnh nhân có thêm sức, thêm nhẫn nại, thêm lòng thương.
Xin cho những ai đau phần hồn mà không biết nói cùng ai được gặp sự nâng đỡ đúng lúc.
Xin cho bệnh tật không kéo họ xa Chúa, nhưng kéo họ gần Chúa hơn.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, nếu đẹp ý Chúa, xin chữa lành cho những người đau bệnh. Nếu Chúa chưa cất khỏi họ thập giá này, xin ban cho họ một ơn còn quý hơn là sức chịu đựng trong bình an và niềm hy vọng không tắt. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho mọi bệnh nhân biết rằng họ vẫn rất quý trước mặt Chúa. Amen.
NGÀY THỨ BA
CẦU CHO NGƯỜI TRẺ TÌM THẤY ĐƯỜNG ĐI, GIỮ ĐƯỢC ĐỨC TIN VÀ SỐNG TUỔI TRẺ CÓ CHIỀU SÂU
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ ba để cầu cho người trẻ. Xin thương những bạn trẻ đang hoang mang trước tương lai, đang sống giữa rất nhiều cám dỗ, đang chịu áp lực phải chứng minh bản thân, phải thành công, phải nổi bật, phải không thua ai, và vì thế nhiều khi mất chính mình.
Suy niệm
Người trẻ hôm nay có nhiều cơ hội, nhưng cũng nhiều nhiễu loạn. Họ được nghe rất nhiều tiếng gọi, nhưng ít tiếng đủ sâu để dẫn họ vào sự thật. Họ được khuyến khích sống theo đam mê, nhưng ít được dạy cách sống theo lương tâm. Họ được thúc phải thành công, nhưng ít được chỉ cho thấy ý nghĩa thật của một đời người. Họ lớn lên giữa vô số hình ảnh đẹp được chỉnh sửa, vô số lời mời gọi hưởng thụ, vô số tiêu chuẩn về giá trị bản thân dựa trên thành tích, diện mạo, tiền bạc hay mức độ được công nhận. Và vì thế, không lạ gì khi rất nhiều bạn trẻ nhìn bề ngoài còn tươi mà bên trong lại rất hoang mang.
Cha Diệp nói với người trẻ bằng chính hành trình của mình rằng đời sống có giá trị không được dựng nên bởi những bùng sáng ngắn, nhưng bởi những trung thành dài. Ngài không “thành công” theo logic của thế gian. Ngài không đi tìm mình nổi. Nhưng ngài lớn lên trong âm thầm, trong kỷ luật, trong cầu nguyện, trong việc để cho Chúa dẫn đi từng bước. Người trẻ rất cần học lại điều đó. Không phải cái gì chậm cũng vô ích. Không phải cái gì âm thầm cũng nhỏ. Không phải cái gì không gây chú ý thì là đời sống nhạt. Có những điều sâu nhất của một đời người được làm nên trong những năm tháng không ai ca ngợi.
Người trẻ cũng cần nghe từ Cha Diệp rằng đức tin không phải là phần thêm vào cho đẹp. Đức tin là nền. Khi một người trẻ mất nền này, họ rất dễ bị cuốn đi theo đám đông, theo áp lực, theo so sánh, theo cảm xúc, theo cơn khát được công nhận. Nhưng khi họ còn bám vào Chúa, dù chưa rõ hết đường đi, họ vẫn có một điểm neo. Điều đó quý hơn rất nhiều thứ hào nhoáng khác.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho người trẻ hôm nay.
Xin cho những ai đang mất phương hướng tìm được ánh sáng.
Xin cho những ai đang sống nửa vời với đức tin được đánh thức.
Xin cho những ai đang bị cuốn vào hưởng thụ biết dừng lại để nhìn sâu vào linh hồn mình.
Xin cho những ai đang mặc cảm thấy mình không đủ biết mình rất quý trước mặt Chúa.
Xin cho người trẻ biết yêu sự thật hơn là yêu hình ảnh.
Biết quý chiều sâu hơn là chỉ tìm nổi bật.
Biết giữ sự trong sạch giữa một thế giới dễ dãi.
Biết chọn Chúa ngay cả khi điều đó làm họ khác với số đông.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin gìn giữ tuổi trẻ của con và của biết bao người trẻ khỏi bị tiêu hao trong những điều không xứng với phẩm giá của họ. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho người trẻ biết dùng tuổi xuân như quà tặng dâng Chúa, để sau này nhìn lại, họ không phải tiếc nuối vì đã sống quá nông trong những năm đáng lẽ phải sống thật nhất. Amen.
NGÀY THỨ TƯ
CẦU CHO ƠN HOÁN CẢI, CHO NGƯỜI XA ĐẠO, NGƯỜI NGUỘI LẠNH, NGƯỜI ĐANG SỐNG HAI MẶT
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ tư của tuần cửu nhật để xin ơn hoán cải. Con cầu cho chính con. Cầu cho những người xa Chúa. Cầu cho những người vẫn còn ở trong Hội Thánh nhưng lòng đã nguội. Cầu cho những ai đang mệt với đức tin, đang sống chia đôi, đang giữ đạo bên ngoài nhưng bên trong thì xa Chúa.
Suy niệm
Hoán cải không phải là câu chuyện dành cho người rất tội lỗi nào đó ở ngoài kia. Hoán cải là nhu cầu của mọi linh hồn. Vì ngay cả người sống đạo lâu năm cũng có thể cần quay lại. Quay lại từ hình thức. Quay lại từ sự tự mãn. Quay lại từ lối cầu nguyện máy móc. Quay lại từ sự chai lì trước tội. Quay lại từ kiểu sống chỉ biết giữ mặt mũi đạo đức mà thiếu sự thật. Nhiều người không bỏ Chúa hẳn, nhưng dần dần sống như thể Chúa không còn là trung tâm nữa. Họ vẫn có đạo, nhưng đức tin không còn ảnh hưởng mấy đến những chọn lựa thật của đời họ.
Cha Diệp, bằng chính cuộc đời hiến mình, như đứng trước chúng ta và hỏi rất nhẹ nhưng rất đau: đức tin của con có thật không? Có đủ thật để làm con thay đổi không? Có đủ thật để con từ bỏ điều xấu không? Có đủ thật để con nói thật với Chúa về tình trạng của mình không? Có đủ thật để con thôi sống nửa này cho Chúa, nửa kia cho cái tôi không?
Hoán cải thật bắt đầu không phải từ cảm xúc dữ dội, nhưng từ sự thành thật. Thành thật rằng lòng mình đang ở đâu. Thành thật rằng mình đã khô. Thành thật rằng mình đang giả. Thành thật rằng mình đang sống chia đôi. Và từ đó, quay lại bằng một bước. Cha Diệp không chỉ mời ta xin ơn; ngài mời ta xin đổi lòng.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho con biết hoán cải thật.
Xin kéo con ra khỏi sự tự dối mình.
Xin kéo những người thân con về lại với Chúa.
Xin thương những ai đã lâu không còn xưng tội.
Xin đánh thức những ai giữ đạo mà lòng đã nguội.
Xin cho người đang sống hai mặt biết chán chính sự chia rẽ trong mình.
Xin cho người đã xa Chúa không sợ quay về.
Xin cho chúng con biết bắt đầu lại từ một lời thú nhận đơn sơ: lạy Chúa, con cần Ngài.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin ban cho con và cho những người con cầu nguyện hôm nay một trái tim mới. Không phải bề ngoài mới, nhưng là trái tim biết đau vì tội, biết khao khát Chúa, biết ghét sự giả tạo, biết yêu sự thật và biết quay về. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho ơn hoán cải đi sâu vào tận những chỗ con vẫn còn giữ lại cho riêng mình. Amen.
NGÀY THỨ NĂM
CẦU CHO LÒNG THƯƠNG XÓT, CHO NHỮNG TRÁI TIM ĐANG CỨNG LẠI VÌ TỔN THƯƠNG VÀ HẬN THÙ
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ năm để cầu xin lòng thương xót. Xin Chúa chữa lành những trái tim đang khép lại vì bị tổn thương, những gia đình đang nặng vì không tha thứ, những cộng đoàn đang chia rẽ vì lời nói làm đau nhau, và chính lòng con nếu nó đang cứng dần mà con không biết.
Suy niệm
Có những vết thương không làm người ta khóc nhiều, nhưng làm họ cứng lại. Cứng trong cách nhìn. Cứng trong lời nói. Cứng trong phản ứng. Cứng đến mức họ không còn khả năng tin vào điều tốt nơi người khác. Không còn đủ lòng để nghĩ rằng người kia cũng đau. Không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe. Chỉ còn muốn phòng thủ, giữ mình, trả lại, và nếu cần, cắt luôn mọi điều có thể làm mình đau thêm.
Nhưng nếu lòng cứ cứng mãi, con người sẽ dần mất khả năng yêu. Và đó là bi kịch lớn hơn cả vết thương ban đầu. Cha Diệp sống giữa bạo lực, bất công, nỗi sợ, nhưng ngài không để sự dữ dạy mình cách sống. Ngài chọn yêu. Chọn ở lại. Chọn thương xót. Đây là một phép lạ thiêng liêng rất lớn. Và phép lạ ấy hôm nay cũng là điều chúng ta cần xin.
Lòng thương xót không có nghĩa là coi điều xấu như không có. Không có nghĩa là quên hết mọi ranh giới. Không có nghĩa là để mình bị chà đạp. Nhưng có nghĩa là không để vết thương làm mình mất khuôn mặt của Chúa. Vẫn giữ sự thật, nhưng không mất lòng thương. Vẫn có giới hạn, nhưng không biến mình thành đá. Vẫn đau, nhưng không lấy đau làm lý do để làm đau tiếp.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho những trái tim đang cứng lại.
Xin cho người cha đang giận con biết mở lại lòng.
Xin cho người vợ đang ôm tổn thương biết đem nó đến với Chúa.
Xin cho người chồng đang chai biết còn đủ dịu để xin lỗi.
Xin cho những người trong cộng đoàn đang hiểu lầm nhau biết dừng lại trước khi làm nhau đau thêm.
Xin cho những ai đã bị phản bội không để vết thương phá hủy toàn bộ khả năng yêu của mình.
Xin cho lòng thương xót trở lại trong gia đình, trong giáo xứ, trong nhóm nhỏ, trong chính cách chúng con nói với nhau mỗi ngày.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin lấy khỏi tim con điều đang làm nó nặng, tối và cứng. Xin thay vào đó trái tim của Chúa Giêsu, trái tim biết thương mà không yếu đuối, biết thật mà không cay nghiệt, biết tha mà không giả vờ. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho chúng con học lại lòng thương xót một cách thật sự. Amen.
NGÀY THỨ SÁU
CẦU CHO SỰ TRUNG THÀNH TRONG ĐỨC TIN, TRONG ƠN GỌI, TRONG GIA ĐÌNH VÀ TRONG BỔN PHẬN HẰNG NGÀY
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ sáu để xin ơn trung thành. Xin Chúa thương thế giới hôm nay, nơi mọi thứ đều dễ đổi, dễ bỏ, dễ chán, dễ nản. Xin dạy con và mọi người biết ở lại với điều tốt, điều đúng, điều Chúa muốn, ngay cả khi lòng mình không còn cảm thấy dễ.
Suy niệm
Thời đại hôm nay có rất nhiều thứ mới, nhưng lại thiếu một điều rất cũ mà rất quý: bền. Bền trong tình yêu. Bền trong cầu nguyện. Bền trong trách nhiệm. Bền trong hôn nhân. Bền trong việc sửa mình. Bền trong bổn phận. Bền trong đức tin. Người ta dễ bắt đầu, nhưng khó ở lại. Dễ hứa, nhưng khó giữ. Dễ xúc động, nhưng khó bền.
Cha Diệp đẹp không chỉ vì ngài có một giờ phút tử đạo, mà vì cả đời ngài là một đường dài trung thành. Trung thành trong những năm âm thầm. Trung thành trong sứ vụ. Trung thành với dân. Trung thành với Chúa. Trung thành ngay cả khi sự trung thành ấy không đem lại sự an toàn. Điều này là bài học sống còn cho chúng ta. Vì không có trung thành, không điều gì sâu được. Không có trung thành, cầu nguyện sẽ chỉ là những đợt ngắn. Tình yêu sẽ chỉ là cảm xúc. Hoán cải sẽ chỉ là quyết tâm nhất thời. Gia đình sẽ không có nền. Cộng đoàn sẽ không có rễ.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho con biết trung thành.
Khi cầu nguyện khô khan, xin cho con vẫn ở lại.
Khi hôn nhân nặng nề, xin cho vợ chồng đừng vội buông.
Khi nuôi dạy con cái khó khăn, xin cho cha mẹ đừng tuyệt vọng.
Khi làm việc lành mà không ai biết, xin cho con không nản.
Khi sửa một tật xấu mãi chưa được, xin cho con không bỏ cuộc.
Khi đức tin con không còn cảm xúc nâng đỡ, xin cho con bám vào Chúa bằng xác tín.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin cho con ơn bền. Không phải bền theo kiểu cứng đầu, nhưng bền trong tình yêu. Không phải bền bằng sức riêng, nhưng bền nhờ ân sủng. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho mỗi ngày của con biết giữ một chút trung thành nhỏ, để từ những điều nhỏ ấy, đời con dần lớn lên trong sự thật. Amen.
NGÀY THỨ BẢY
CẦU CHO ƠN BÌNH AN GIỮA LO ÂU, GIỮA XÁO TRỘN, GIỮA NHỮNG ĐÊM MẤT NGỦ CỦA TÂM HỒN
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ bảy để cầu cho ơn bình an. Không phải thứ bình an rẻ tiền của việc mọi chuyện đều theo ý con, nhưng là thứ bình an sâu hơn, có thể ở lại cả khi đời còn nhiều gió.
Suy niệm
Lo âu là căn bệnh âm thầm của thời đại. Người ta lo cho tương lai, lo cho việc chưa xảy ra, lo cho điều mình không kiểm soát được, lo cho sức khoẻ, cho tiền bạc, cho con cái, cho tuổi già, cho lòng người, cho những biến động của thế giới và cho cả những điều chưa có tên. Có những người nhìn ngoài rất ổn, nhưng đêm xuống thì tâm hồn họ như một căn phòng không tắt nổi tiếng ồn.
Bình an thật không đến từ việc kiểm soát được mọi sự. Nếu đợi đến khi mọi sự ổn hết rồi mới bình an, có lẽ con người sẽ chẳng bao giờ bình an. Bình an thật đến từ việc biết mình đang ở trong tay ai. Cha Diệp sống giữa thời loạn mà vẫn là chỗ tựa cho người khác, vì bên trong ngài có một điểm neo sâu hơn hoàn cảnh. Chính đó là điều chúng ta cần xin hôm nay.
Bình an không phải là không còn nước mắt. Không phải là không còn lo chút nào. Nhưng là giữa nỗi lo, lòng vẫn không tan. Giữa bất định, lòng vẫn còn Chúa. Giữa đêm, lòng vẫn biết quay về với lời cầu nguyện. Cha Diệp dạy ta kiểu bình an ấy.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho những ai đang sống trong lo âu.
Xin cho người mất ngủ vì tương lai tìm được sự nghỉ ngơi trong Chúa.
Xin cho người đang ôm quá nhiều gánh nặng biết đặt bớt xuống.
Xin cho những người mẹ đang lo cho con cái không kiệt sức trong nỗi lo.
Xin cho những người cha đang gồng mình vì gia đình không đánh mất bình an nội tâm.
Xin cho người trẻ đang áp lực biết rằng giá trị của họ không tùy thuộc vào thành tích.
Xin cho những ai đang bị kéo căng bởi nhiều vấn đề cùng lúc biết thở lại trong Chúa.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin đổ bình an của Ngài xuống lòng con. Xin cho con không đòi đời phải dễ mới chịu tin. Xin cho con học đặt từng nỗi lo vào tay Chúa, từng ngày một, từng lần một. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho linh hồn con bớt hoảng, bớt rối, và biết tựa vào Chúa nhiều hơn. Amen.
NGÀY THỨ TÁM
CẦU CHO NGƯỜI NGHÈO, NGƯỜI BỊ BỎ QUÊN, NGƯỜI ĐANG SỐNG BÊN LỀ CỦA XÃ HỘI VÀ CỦA CỘNG ĐOÀN
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay con dâng ngày thứ tám để cầu cho người nghèo, người bị bỏ quên, người không có tiếng nói, người sống bên lề xã hội và đôi khi cũng ở bên lề cả cộng đoàn đạo.
Suy niệm
Người nghèo không chỉ thiếu tiền. Họ còn thiếu cơ hội, thiếu chỗ đứng, thiếu sự tôn trọng, thiếu người bênh vực, thiếu ai đó nhìn họ mà không thấy phiền. Có những người nghèo đến mức ngay cả nỗi đau của họ cũng ít ai lắng nghe. Có những người sống rất sát nhà thờ nhưng lại không dám đến gần vì mặc cảm, vì quần áo không đẹp, vì học ít, vì sợ bị coi thường, vì cuộc đời mình quá rối.
Cha Diệp có một chỗ rất đẹp trong lòng dân vì ngài nghiêng về phía người bé nhỏ. Ngài không nhìn người nghèo như gánh nặng. Ngài nhìn họ như đoàn chiên Chúa giao. Đây là điều Giáo hội luôn cần học lại. Một cộng đoàn chỉ đẹp khi người yếu thấy mình có chỗ. Một giáo xứ chỉ thật sự có hồn khi người nghèo không cảm thấy mình bị nhìn từ xa.
Hôm nay cầu với Cha Diệp, ta xin không chỉ cho người nghèo được đỡ nâng, mà còn xin cho chính lòng mình được đổi, để biết nhìn họ bằng ánh mắt khác.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
xin cầu bầu cho người nghèo.
Xin thương những ai đang thiếu cơm ăn áo mặc.
Xin thương những người lao động cực nhọc mà đồng tiền quá ít.
Xin thương những người mang mặc cảm vì đời mình không bằng ai.
Xin thương những người già neo đơn, trẻ em thiếu thốn, người bệnh không tiền, người sống lây lất bên lề.
Xin cho cộng đoàn chúng con biết mở lòng với họ.
Xin cho chúng con bớt xét đoán và học cúi xuống.
Xin cho người nghèo cảm được rằng họ rất quý trong mắt Chúa.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, xin cho chúng con đừng chỉ cầu cho người nghèo, mà còn biết nhìn lại cách sống của mình. Nếu chúng con đang dư mà vô cảm, xin đánh động. Nếu chúng con đang sung mà khinh người thiếu, xin sửa lại. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho Hội Thánh Việt Nam luôn còn trái tim dành cho người bé nhỏ. Amen.
NGÀY THỨ CHÍN
CẦU XIN PHÓ THÁC TRỌN VẸN, XIN CHO ĐỜI MÌNH THUỘC VỀ CHÚA VÀ SỐNG NHƯ MỘT QUÀ TẶNG
Lời mở đầu
Lạy Chúa, hôm nay là ngày cuối của tuần cửu nhật. Con đến không phải với tất cả mọi sự đã sáng tỏ, cũng không phải vì mọi vấn đề đã được giải xong. Con đến để phó thác. Để dâng Chúa điều con đang mang. Để xin cho đời con, qua lời chuyển cầu của Cha Diệp, biết thuộc về Chúa hơn và trở thành quà tặng cho người khác hơn.
Suy niệm
Sau chín ngày cầu nguyện, điều đẹp nhất không phải là cảm giác nhẹ hơn một chút, mà là nếu linh hồn ta thật hơn một chút. Phó thác không phải là buông xuôi. Phó thác là sau khi đã khóc, đã cầu, đã xin, đã chiến đấu, con vẫn biết đặt mọi sự vào tay Chúa. Phó thác là chấp nhận rằng con không cứu nổi đời mình nếu không có Chúa. Phó thác là biết mình không kiểm soát hết được tương lai, nhưng vẫn tin rằng đời mình không rơi khỏi bàn tay của Đấng yêu mình.
Cha Diệp đã sống như thế. Ngài không giữ đời mình như một tài sản riêng cần bảo toàn bằng mọi giá. Ngài để đời mình thuộc về Chúa. Và vì thế, ngài có thể trao nó đi. Đây là đích đến của tuần cửu nhật này: không chỉ xin Chúa giải quyết điều này điều kia, nhưng xin cho chính đời ta đi đúng hướng. Một đời đi đúng hướng không phải là đời tránh được hết đau khổ, nhưng là đời thuộc về Chúa và dần trở thành quà tặng.
Có thể sau chín ngày này, hoàn cảnh ta chưa đổi hết. Nhưng nếu lòng ta biết phó thác hơn, cầu nguyện thật hơn, dịu hơn với người khác, và can đảm hơn để sống cho Chúa, thì đó đã là một ơn rất lớn.
Lời cầu xin
Lạy Cha Diệp,
con xin dâng lại cho Chúa qua lời cầu bầu của Cha
tất cả những điều con đã mang trong suốt tuần cửu nhật này:
nỗi lo của con,
bệnh tật của con,
gia đình của con,
những người con thương,
những vết thương con chưa chữa được,
những lỗi lầm con chưa dứt được,
những khát vọng đẹp và cả những bóng tối trong lòng con.
Xin Cha cầu bầu để con thuộc về Chúa hơn.
Xin cho con biết cầu nguyện khi vui cũng như khi buồn.
Xin cho con biết ở lại khi đường khó.
Xin cho con biết yêu dù phải hao mình.
Xin cho con biết sống thật với lương tâm.
Xin cho con biết chết bớt cho cái tôi.
Xin cho đời con, dù nhỏ, cũng có thể trở thành nơi Chúa được tỏ lộ cho người khác.
Kinh nguyện kết
Lạy Chúa, con phó thác đời con cho Ngài. Con không đủ sức giữ mình nếu không có Ngài. Con không đủ sáng để tự dẫn đường cho mình nếu không có ánh sáng của Ngài. Con không đủ rộng để yêu nếu không được trái tim Ngài dạy dỗ. Nhờ lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cho tuần cửu nhật này không kết thúc ở đây, nhưng tiếp tục trong đời sống mỗi ngày của con, để con biết sống như một người thuộc về Chúa và đang đi về Chúa. Amen.
LỜI KẾT CHUNG SAU TUẦN CỬU NHẬT
Lạy Chúa, con tạ ơn Chúa vì những ngày con được ở lại lâu hơn trong cầu nguyện, được suy niệm về cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, và được đặt trước mặt Chúa những điều sâu nhất của lòng mình. Xin đừng để những ngày này qua đi như một cảm xúc tốt đẹp rồi tan mất. Xin cho chúng trở thành hạt giống. Hạt giống của đức tin sâu hơn. Hạt giống của tình yêu thật hơn. Hạt giống của sự trung thành bền hơn. Hạt giống của lòng thương xót lớn hơn. Hạt giống của niềm hy vọng không dễ tắt.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp, xin cho con biết sống điều con đã cầu. Biết giữ điều con đã nghe. Biết thực hành điều con đã hiểu. Và nếu sau này con lại yếu, lại khô, lại mệt, xin cho con nhớ rằng con vẫn có thể quay lại, vẫn có thể bắt đầu lại, vẫn có thể bám vào Chúa và đi tiếp.
Amen.
30 LỜI NGUYỆN NGẮN KÍNH CHA DIỆP
DÙNG MỖI NGÀY, ĐĂNG FACEBOOK, ĐỌC TRƯỚC GIỜ NGỦ, HOẶC CHÈN VÀO CUỐI MỖI CHƯƠNG SÁCH
Những lời nguyện ngắn này được viết để người đọc có thể dừng lại giữa nhịp sống bận rộn, giữa những lo toan thường ngày, giữa những buổi tối mệt mỏi, để hướng lòng về Chúa qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Có thể đọc từng lời riêng lẻ, đọc luân phiên mỗi ngày, đăng như một dòng suy niệm ngắn, hoặc dùng như đoạn kết cho các bài viết, chương sách, giờ cầu nguyện gia đình, hay bài thu âm.
1
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu bầu cho con biết sống ngày hôm nay trong bình an, trung thành và lòng yêu mến Chúa thật lòng. Amen.
2
Lạy Cha Diệp, khi lòng con rối bời và nặng trĩu, xin giúp con đừng buông tay Chúa, nhưng biết nép mình trong lòng thương xót của Ngài. Amen.
3
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho gia đình con biết thương nhau hơn, nói lời hiền hơn, tha thứ sớm hơn và cầu nguyện chung sốt sắng hơn. Amen.
4
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những ai đang đau bệnh, đang lo âu, đang mất ngủ, để họ được Chúa nâng đỡ và gìn giữ trong niềm hy vọng. Amen.
5
Lạy Cha Diệp, xin dạy con biết yêu bằng sự hiện diện, biết ở lại với người khác trong lúc họ đau khổ, thay vì bỏ đi vì thấy bất lực. Amen.
6
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho con biết sống trung thành với những điều nhỏ mỗi ngày, để từ đó lòng con lớn lên trong đức tin và tình yêu. Amen.
7
Lạy Cha Diệp, khi con khô khan trong cầu nguyện, xin cho con vẫn còn đủ lòng để ngồi lại trước mặt Chúa và thưa lên: “Lạy Chúa, con đây.” Amen.
8
Lạy Cha Diệp, xin cho người trẻ hôm nay biết quý sự thật hơn hình ảnh, quý chiều sâu hơn sự nổi bật, và quý Chúa hơn những hào nhoáng chóng qua. Amen.
9
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những người cha biết sống có trách nhiệm, những người mẹ biết cầu nguyện âm thầm, và những người con biết kính trọng gia đình mình. Amen.
10
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết nhìn người nghèo bằng ánh mắt yêu thương, chứ không bằng sự dửng dưng, thương hại từ xa hay xét đoán lạnh lùng. Amen.
11
Lạy Cha Diệp, khi con yếu đuối và ngã đi ngã lại, xin cho con đừng tuyệt vọng về chính mình, nhưng biết bắt đầu lại bằng một bước rất nhỏ trong Chúa. Amen.
12
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những ai đang sống trong hôn nhân khó khăn, để họ biết ở lại với nhau trong chân thành, tha thứ và lòng tín thác. Amen.
13
Lạy Cha Diệp, xin dạy con sống đạo không chỉ bằng thói quen bên ngoài, nhưng bằng một trái tim thật sự thuộc về Chúa. Amen.
14
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những người đang đi xa Chúa, đang nguội lạnh, đang mệt mỏi với đức tin, để họ tìm được đường trở về. Amen.
15
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết nói ít lại để cầu nguyện nhiều hơn, bớt xét đoán để thương xót nhiều hơn, và bớt giữ mình để trao ban nhiều hơn. Amen.
16
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho các linh mục biết sống giữa đoàn chiên như người cha thật sự, gần dân, thương dân và không bỏ dân trong lúc khó khăn. Amen.
17
Lạy Cha Diệp, khi lòng con bắt đầu cứng lại vì tổn thương, xin cho con biết đem nỗi đau ấy đến với Chúa để không đánh mất khả năng yêu thương. Amen.
18
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết đặt những nỗi lo của mình vào tay Chúa, thay vì ôm mãi trong sợ hãi cho đến khi lòng mình kiệt sức. Amen.
19
Lạy Cha Diệp, xin dạy con biết sống thật với lương tâm, thật với Chúa, thật với người thân, và thật với chính linh hồn mình. Amen.
20
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những ai đang cô đơn, đang bị bỏ quên, đang thấy mình không còn giá trị, để họ cảm được rằng Chúa vẫn rất gần. Amen.
21
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết bớt sống cho cái tôi của mình, để trái tim con có thêm chỗ cho Chúa và cho những người đang cần con. Amen.
22
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những ai đang làm việc âm thầm, đang hy sinh trong lặng lẽ, để họ không nản lòng nhưng thấy đời mình vẫn rất quý trước mặt Chúa. Amen.
23
Lạy Cha Diệp, xin cho con hiểu rằng bình an thật không đến từ việc mọi sự đều theo ý con, nhưng từ việc con biết mình đang ở trong tay Chúa. Amen.
24
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho những người đang mang mặc cảm vì quá khứ, để họ tin rằng với Chúa, vẫn còn có thể bắt đầu lại. Amen.
25
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết cầu xin ơn lành nhưng cũng biết xin Chúa đổi lòng con, để sau mỗi lần cầu nguyện, con sống đẹp hơn một chút. Amen.
26
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu cho cộng đoàn chúng con biết bớt nói xấu, bớt chia rẽ, bớt tự hào, và biết yêu nhau bằng tinh thần của Tin Mừng. Amen.
27
Lạy Cha Diệp, khi con mệt mỏi với chính mình, xin cho con nhớ rằng sức mạnh của con không nằm ở việc con hoàn hảo, nhưng ở việc con biết bám vào Chúa. Amen.
28
Lạy Cha Diệp, xin cho con biết dùng đời mình như quà tặng, chứ không như một nơi chỉ giữ lại mọi điều tốt cho riêng mình. Amen.
29
Lạy Cha Diệp, xin cầu bầu để trong những lúc tối nhất, con vẫn còn giữ được một lời cầu nguyện nhỏ, một chút hy vọng nhỏ và một lòng trung thành nhỏ với Chúa. Amen.
30
Lạy Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin cầu bầu cho con và gia đình con được sống trong đức tin, bền lòng trong thử thách, quảng đại trong yêu thương, và một ngày kia được cùng Cha ca ngợi Chúa muôn đời. Amen.
50 CÂU TRÍCH SUY NIỆM HAY VỀ CHA DIỆP
DÙNG LÀM CÂU KẾT CHƯƠNG, ĐĂNG MẠNG XÃ HỘI, IN POSTER, HOẶC ĐỌC MỞ ĐẦU CÁC BÀI CHIA SẺ
Những câu trích suy niệm dưới đây không nhằm thay thế việc đọc sâu về cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhưng như những đốm lửa nhỏ để gợi nhớ, đánh động và đưa lòng người trở về với điều cốt lõi nơi chứng tá của ngài: lòng thương xót, sự hiện diện, tinh thần mục tử, sự trung thành và một đức tin được sống đến cùng.
1
Cha Diệp không lớn vì ngài được nhiều người nhắc đến, nhưng vì ngài đã sống một đời không giữ lại gì cho riêng mình.
2
Nơi Cha Diệp, người ta không chỉ gặp một linh mục tử đạo, mà gặp một trái tim mục tử đã yêu đến tận cùng.
3
Điều sáng nhất nơi Cha Diệp không chỉ là giờ chết, nhưng là cách ngài đã sống trước giờ chết ấy.
4
Cha Diệp dạy rằng yêu thật không phải là cảm động nhiều, nhưng là ở lại lâu.
5
Một đời sống thuộc về Chúa thật sự sẽ luôn trở thành nơi nương náu cho người khác.
6
Cha Diệp không chọn con đường dễ cho mình, nhưng chọn con đường không bỏ đoàn chiên.
7
Giữa thời loạn, Cha Diệp không chỉ giữ đức tin cho mình, nhưng giữ bình an cho cả đoàn chiên.
8
Người mục tử thật không hỏi nơi nào an toàn nhất cho mình, nhưng hỏi nơi nào đoàn chiên đang cần mình nhất.
9
Cha Diệp đã sống điều mà nhiều người chỉ dám nói: yêu là dám hao mình.
10
Có những bài giảng được nói bằng môi miệng; cuộc đời Cha Diệp là bài giảng được nói bằng máu.
11
Sự thánh thiện của Cha Diệp không ở xa đời thường, nhưng nở lên giữa nghèo khó, thử thách và những bổn phận rất hằng ngày.
12
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng đức tin không phải là vật trang trí cho đời sống, nhưng là điều đáng để hiến cả đời mình.
13
Ngài không chỉ sống giữa đoàn chiên; ngài còn để đoàn chiên bước vào tận lòng mình.
14
Lòng thương xót nơi Cha Diệp không làm ngài yếu đi, nhưng làm ngài trở nên mạnh theo kiểu của Tin Mừng.
15
Một con người càng bớt sống cho mình, càng có thể trở thành món quà cho nhiều người khác.
16
Cha Diệp không chọn giữ mạng sống bằng mọi giá; ngài chọn giữ trọn tình yêu đến cùng.
17
Đời Cha Diệp chứng minh rằng một con người bình thường, nếu thật sự thuộc về Chúa, có thể trở nên phi thường trong tình yêu.
18
Người nghèo không chỉ cần cơm bánh; họ còn cần một ánh mắt không làm họ thấy mình bị coi thường. Cha Diệp đã cho họ ánh mắt ấy.
19
Cha Diệp không ở lại với đoàn chiên vì liều lĩnh, nhưng vì tình yêu mục tử không cho phép ngài bỏ đi.
20
Sự trung thành của Cha Diệp đẹp không phải vì nó dễ, nhưng vì nó đã đi qua thử thách mà không đổi hướng.
21
Ai nhìn vào Cha Diệp mà chỉ xin ơn thôi thì chưa đủ; còn phải xin cho mình biết sống giống ngài hơn.
22
Cha Diệp không kéo người ta dừng lại nơi mình, nhưng âm thầm đưa họ trở về gần Chúa hơn.
23
Có những người sống xong thì được nhớ; Cha Diệp sống xong mà vẫn tiếp tục nâng đỡ bao người trong lời cầu bầu.
24
Một linh mục chỉ thật sự lớn khi đời mình trở thành mái hiên cho những người bé nhỏ.
25
Cha Diệp dạy rằng sức mạnh sâu nhất của một con người không nằm ở chỗ không đau, nhưng ở chỗ đau mà vẫn không bỏ tình yêu.
26
Giữa một thế giới thích giữ mình, Cha Diệp là lời nhắc rằng đời người chỉ thật sự đẹp khi biết trao ban.
27
Cha Diệp không sống bằng những bùng sáng ngắn ngủi, nhưng bằng một ngọn lửa trung thành cháy lâu.
28
Điều khiến dân Chúa yêu mến Cha Diệp không phải chỉ vì ngài đã chết cho đoàn chiên, mà vì trước đó ngài đã sống cho đoàn chiên.
29
Sự hiện diện của Cha Diệp là lời nói dịu dàng nhất dành cho người đau khổ: con không bị bỏ một mình.
30
Khi nhìn vào Cha Diệp, người ta hiểu rằng nên thánh không phải là thoát khỏi đời thường, nhưng là để Tin Mừng thấm vào đời thường.
31
Cha Diệp là phản đề rất mạnh trước lối sống chỉ lo giữ phần mình mà quên mất người khác.
32
Không phải ai được nhiều người tìm đến cũng là nơi nương tựa thật; Cha Diệp được tìm đến vì ngài đã yêu thật.
33
Một đời sống cầu nguyện sâu sẽ không làm con người xa dân; nơi Cha Diệp, nó làm ngài càng gần dân hơn.
34
Cha Diệp dạy rằng khi không giải quyết được hết nỗi đau của người khác, ta vẫn còn có thể ở lại với họ.
35
Giữa hận thù, Cha Diệp không để lòng mình hóa đá; đó là chiến thắng rất lớn của một linh hồn thuộc về Chúa.
36
Người tín hữu trưởng thành không chỉ ngưỡng mộ các chứng nhân, nhưng để chính đời mình được các chứng nhân ấy đánh thức.
37
Cha Diệp là bằng chứng rằng lòng thương xót không làm con người mềm yếu, nhưng làm họ mang khuôn mặt của Đức Kitô.
38
Sự tử đạo của Cha Diệp không bắt đầu ở ngày cuối cùng, mà bắt đầu từ những ngày rất bình thường đã được sống như của lễ.
39
Ai đang mệt mỏi có thể nhìn lên Cha Diệp để nhớ rằng chưa hết đường đâu, nếu còn biết bám vào Chúa.
40
Cha Diệp không chỉ để lại một câu chuyện đẹp; ngài để lại một câu hỏi rất thật cho lương tâm mỗi người.
41
Tình yêu mục tử không được đo bằng số việc đã làm, nhưng bằng mức độ sẵn sàng hiến mình cho đoàn chiên.
42
Cha Diệp không sống để được yêu mến; ngài sống thật, nên dân chúng yêu mến ngài.
43
Trước mặt Cha Diệp, lòng sùng kính đẹp nhất là một đời sống được đổi mới.
44
Người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ quên tìm đến Cha Diệp vì nơi ngài họ cảm được lòng Chúa không quay lưng với họ.
45
Cha Diệp nhắc Giáo hội rằng vinh quang thật không nằm ở sự đồ sộ bên ngoài, nhưng ở các chứng nhân biết sống Tin Mừng đến cùng.
46
Sự trung thành của Cha Diệp là lời đáp rất mạnh trước một thời đại quen sống theo cảm xúc và bỏ cuộc quá nhanh.
47
Không cần phải làm những điều lạ lùng để nên lớn trước mặt Chúa; chỉ cần sống điều bình thường bằng tình yêu phi thường như Cha Diệp.
48
Một vị tử đạo không chỉ làm người ta xúc động; vị tử đạo thật làm người ta muốn sống thật hơn.
49
Cha Diệp để lại cho dân Chúa không chỉ một nơi để xin ơn, nhưng một con đường để học sống Tin Mừng.
50
Khép lại khi nghĩ về Cha Diệp, điều còn vang lại không chỉ là sự kính phục, mà là lời mời gọi: hãy sống sao để đời mình cũng trở thành quà tặng cho Chúa và cho con người.
20 BÀI SUY NIỆM NGẮN VỀ CHA DIỆP
DÙNG ĐỌC MỞ ĐẦU THÁNH LỄ, GIỜ CHẦU, NHÓM CẦU NGUYỆN, HOẶC LÀM NỘI DUNG THU ÂM MỖI NGÀY
Phần này gồm 20 bài suy niệm ngắn, mỗi bài được viết theo nhịp chậm, sâu, dễ đọc thành tiếng, thích hợp để mở đầu Thánh lễ, giờ chầu, giờ họp nhóm, giờ kinh gia đình, hoặc dùng làm nội dung thu âm mỗi ngày. Dù ngắn hơn các phần trước, mỗi bài vẫn giữ cùng một linh hồn: giúp người nghe không chỉ nhớ đến Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp như một nhân vật đạo đức đáng kính, nhưng như một lời gọi đi vào đời sống đức tin thật hơn, sâu hơn, và gần Chúa hơn.
BÀI SUY NIỆM 1
ĐỪNG CHỈ NHỚ CHA DIỆP, HÃY ĐỂ CHA DIỆP ĐÁNH THỨC MÌNH
Có những con người được người ta nhớ đến rất nhiều, nhưng ký ức về họ lại không làm ai thay đổi. Người ta nhắc tên họ, kể chuyện họ, ca ngợi họ, nhưng rồi ai nấy vẫn sống như cũ. Nếu như thế, ký ức ấy chỉ là một cảm xúc đẹp. Nhưng Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không muốn được nhớ theo cách ấy. Cuộc đời ngài không xin chúng ta chỉ xúc động. Cuộc đời ngài xin chúng ta tỉnh ra.
Tỉnh ra để thấy mình đang sống đạo thật hay chỉ đang giữ đạo cho yên lòng. Tỉnh ra để thấy mình có đang yêu người khác thật không, hay chỉ sống quanh cái tôi. Tỉnh ra để thấy mình đã quen cầu nguyện bằng môi miệng mà ít để Chúa chạm vào lòng. Tỉnh ra để thấy rằng Tin Mừng không phải là điều để treo lên tường, nhưng là con đường phải đi bằng chính đời sống mình.
Nhìn vào Cha Diệp, ta gặp một con người đã để đức tin trở thành thịt xương của đời mình. Và vì thế, câu hỏi lớn không phải là: tôi biết gì thêm về Cha Diệp? Nhưng là: tôi sẽ sống khác đi ở điểm nào sau khi gặp chứng tá này?
BÀI SUY NIỆM 2
YÊU LÀ Ở LẠI
Thời nay, người ta dễ rời đi lắm. Rời đi khi thấy không còn vui. Rời đi khi thấy mình không được hiểu. Rời đi khi tình yêu bắt đầu nặng. Rời đi khi trách nhiệm trở nên quá đòi hỏi. Rời đi khi người kia không còn như mình mong. Rời đi khi con đường theo Chúa không còn nhiều cảm xúc đẹp.
Nhưng Cha Diệp dạy một điều rất khác: yêu là ở lại. Ở lại với đoàn chiên. Ở lại với người nghèo. Ở lại với sứ vụ. Ở lại với Chúa. Ở lại ngay cả khi hoàn cảnh không còn an toàn nữa. Chính sự ở lại ấy làm nên một người mục tử thật.
Trong đời sống thường ngày, chúng ta không phải ai cũng được gọi đến chỗ đổ máu như ngài. Nhưng ai cũng được gọi đến sự ở lại. Người chồng ở lại với vợ trong lúc khó. Người vợ ở lại với chồng trong giai đoạn mỏi mệt. Cha mẹ ở lại với con giữa những năm tháng nổi loạn. Giáo dân ở lại với Chúa trong những mùa khô khan. Chính ở đó, tình yêu lớn lên. Không phải ở những lời đẹp, mà ở những bước chân không bỏ đi.
BÀI SUY NIỆM 3
SỰ HIỆN DIỆN LÀ MỘT HÌNH THỨC CỨU ĐỘ
Nhiều khi ta nghĩ rằng muốn giúp ai đó thì phải có giải pháp. Phải nói một điều thật đúng. Phải tháo gỡ được vấn đề cho họ. Nhưng không phải lúc nào con người cũng cần lời giải trước. Nhiều khi điều họ cần nhất là một sự hiện diện.
Người bệnh không phải lúc nào cũng cần thêm lời khuyên. Người đang buồn không phải lúc nào cũng cần nghe giải thích. Người tuyệt vọng không phải lúc nào cũng cần một bài giảng dài. Nhiều khi họ chỉ cần biết rằng có một ai đó đang ở đây, không sợ nỗi đau của họ, không rút lui trước sự nặng nề của họ.
Cha Diệp đã sống kiểu hiện diện ấy. Ngài hiện diện cho dân nghèo, cho người đau khổ, cho cộng đoàn trong thời loạn. Và chính sự hiện diện ấy đã cứu nhiều linh hồn khỏi cô độc. Hôm nay, chúng ta cũng được mời gọi học điều đó. Không phải lúc nào cũng phải giải quyết mọi sự. Nhưng đừng để người khác phải đau một mình.
BÀI SUY NIỆM 4
LÒNG THƯƠNG XÓT KHÔNG PHẢI LÀ SỰ YẾU MỀM
Có người nghĩ thương xót là mềm yếu. Là dễ dãi. Là không dám gọi điều sai là sai. Nhưng nơi Cha Diệp, ta thấy một thứ thương xót rất mạnh. Ngài thương người nghèo, nhưng không bỏ mặc bất công. Ngài yêu đoàn chiên, nhưng không sống nửa vời với trách nhiệm. Ngài dịu dàng, nhưng không hèn yếu.
Lòng thương xót thật luôn đi với sự thật. Nó không nhắm mắt trước điều xấu. Nhưng nó cũng không để sự dữ làm mình mất trái tim. Nhiều người hôm nay đúng mà không thương. Có người lại muốn thương mà quên mất sự thật. Cha Diệp dạy một con đường khó hơn nhưng đẹp hơn: thương mà vẫn thật, thật mà vẫn thương.
Đó là điều chúng ta cần trong gia đình, trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong mọi tương quan. Không phải nói thật để làm người khác gãy. Cũng không phải thương theo kiểu mặc cho họ sai mãi. Nhưng là giữ sự thật bằng một trái tim vẫn còn biết đau vì người khác.
BÀI SUY NIỆM 5
KHÔNG AI THẬT SỰ LỚN LÊN NẾU CHỈ LO CHO MÌNH
Thế giới dạy con người phải giữ mình, ưu tiên mình, bảo vệ mình, tính cho mình. Dĩ nhiên có những điều cần phải gìn giữ. Nhưng nếu cả đời chỉ sống quanh chữ “mình,” linh hồn sẽ nhỏ lại. Người ta có thể thành công, có thể an toàn, có thể được nhiều thứ, nhưng bên trong lại nghèo.
Cha Diệp đã chọn một lối sống ngược lại. Ngài không sống để giữ mình, mà để trao mình. Chính vì thế, đời ngài trở nên lớn. Không phải lớn theo kiểu người đời đo, nhưng lớn trong tầm vóc của tình yêu. Một con người chỉ thật sự lớn lên khi biết nghĩ cho người khác, biết đau với người khác, biết dành chỗ trong lòng cho người khác.
Hôm nay, mỗi người có thể tự hỏi: đời tôi đang là một nơi trú ẩn cho riêng mình, hay là một mái hiên cho người khác? Tôi đang giữ cuộc đời mình quá chặt, hay tôi đang để Chúa dùng nó như quà tặng?
BÀI SUY NIỆM 6
GIỮA THỜI LOẠN, ĐỪNG ĐỂ LÒNG MÌNH LOẠN THEO
Cha Diệp sống trong thời loạn. Nhưng điều đáng kính nơi ngài không chỉ là ngài đã ở lại giữa thời loạn, mà là ngài không để lòng mình loạn theo. Đó là một chiến thắng rất lớn.
Hôm nay, chúng ta không sống trong cùng một bối cảnh như ngài, nhưng lòng ta cũng dễ loạn lắm. Loạn vì tin tức. Loạn vì mạng xã hội. Loạn vì các mối tương quan. Loạn vì áp lực tiền bạc, sức khỏe, tương lai. Loạn vì bị cuốn vào đủ thứ tiếng nói ngoài kia. Trong một thời như thế, điều cần nhất là một điểm neo.
Cha Diệp nhắc rằng điểm neo ấy chính là Chúa. Không bám vào Chúa, lòng ta sẽ dễ trôi theo mọi biến động. Bám vào Chúa không làm hoàn cảnh bớt khó ngay, nhưng làm lòng ta bớt tan. Đó là một ơn rất lớn. Và cũng là điều mỗi người cần xin mỗi ngày.
BÀI SUY NIỆM 7
MỆT KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ HẾT ĐƯỜNG
Nhiều người hôm nay rất mệt. Mệt trong hôn nhân. Mệt trong việc làm cha mẹ. Mệt trong đức tin. Mệt trong việc sửa mình. Mệt trong những nỗ lực lặp đi lặp lại mà chưa thấy kết quả. Rồi họ bắt đầu nghĩ rằng chắc mình hết đường rồi.
Nhưng Cha Diệp nói một điều rất dịu mà rất mạnh: mệt không có nghĩa là hết đường. Mệt chỉ có nghĩa là ta cần bám Chúa hơn. Có những lúc điều lớn nhất ta làm được không phải là tiến rất nhanh, mà chỉ là không bỏ. Không bỏ giờ kinh. Không bỏ Thánh lễ. Không bỏ bổn phận. Không bỏ người thân. Không bỏ Chúa.
Nhiều linh hồn được cứu không phải nhờ một cú đổi đời chói sáng, nhưng nhờ đã không bỏ trong một mùa rất tối. Nếu hôm nay bạn mệt, đừng đòi mình phải bừng sáng ngay. Chỉ cần còn một bước rất nhỏ hướng về Chúa, mọi sự vẫn chưa kết thúc.
BÀI SUY NIỆM 8
ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ MỘT THÓI QUEN NGOAN ĐẠO
Có những người vẫn giữ đạo, nhưng đức tin đã mỏng đi nhiều. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia vài việc chung, nhưng bên trong không còn lửa. Không còn đau vì tội. Không còn khát Chúa. Không còn để Tin Mừng đụng đến những vùng thật nhất của đời mình.
Cha Diệp là phản đề rất mạnh trước thứ đạo chỉ còn là nề nếp. Một người có thể sống và chết như ngài thì rõ ràng đức tin không phải là thói quen. Đức tin là sự thật. Là mối tương quan. Là điều có thể làm con người đổi đời.
Bởi vậy, nhìn lên Cha Diệp, ta được mời gọi tự hỏi: đức tin của tôi đang là sức sống thật, hay chỉ là khuôn nếp quen? Tôi có còn để Chúa chạm vào các chọn lựa, các phản ứng, các ưu tiên thật của đời mình không? Hay tôi đang giữ đạo ở ngoài mà trong lòng thì sống theo một logic khác?
BÀI SUY NIỆM 9
NGƯỜI NGHÈO CẦN HƠN CẢ BÁNH ĂN: HỌ CẦN PHẨM GIÁ
Cha Diệp thương người nghèo không chỉ bằng vài hành vi trợ giúp, mà bằng cách nhìn họ như những con người có chỗ trong trái tim mình. Đây là điểm rất sâu. Vì người nghèo không chỉ thiếu cơm áo. Họ còn dễ thiếu cả cảm giác mình được tôn trọng.
Có những người giúp người nghèo nhưng vô tình làm họ thấy mình thấp hơn. Có những cộng đoàn vẫn làm việc bác ái, nhưng ánh mắt dành cho người bé mọn lại không thật sự dịu. Cha Diệp thì khác. Ở gần ngài, người nghèo không chỉ được giúp, mà còn được nhìn bằng phẩm giá.
Hôm nay, đó là bài học cho mọi Kitô hữu. Khi đứng trước người yếu thế, người chậm hơn, người lỡ làng hơn, ta có đang nhìn họ như gánh nặng hay như anh chị em? Có khi điều làm họ ấm lòng nhất không phải là món quà mình cho, mà là cảm giác họ không bị coi thường.
BÀI SUY NIỆM 10
TRUNG THÀNH ĐẾN CÙNG KHÔNG BẮT ĐẦU Ở GIỜ PHÚT CUỐI
Người ta hay nhớ Cha Diệp ở giờ phút tử đạo. Nhưng cái chết ấy không tự nhiên xuất hiện. Nó là kết quả của cả một hành trình trung thành. Trung thành trong việc nhỏ. Trung thành trong cầu nguyện. Trung thành trong sứ vụ. Trung thành với đoàn chiên. Trung thành trong những ngày không ai biết tới.
Đây là điều rất quan trọng cho người tín hữu hôm nay. Nhiều người mơ mình sẽ mạnh trong những giây phút lớn, nhưng lại không trung thành trong những việc nhỏ. Muốn sống đẹp trong một giờ quyết định, nhưng lại dễ buông trong những ngày bình thường.
Cha Diệp dạy rằng sự thánh thiện không được làm nên bởi một khoảnh khắc ngoạn mục, nhưng bởi hàng ngàn “xin vâng” nhỏ. Hôm nay, trung thành với giờ cầu nguyện. Ngày mai, trung thành với việc sửa một tính xấu. Ngày kia, trung thành với sự tử tế trong một hoàn cảnh khó. Chính những điều nhỏ ấy dệt nên một đời lớn.
BÀI SUY NIỆM 11
THẬT SỰ MẠNH LÀ VẪN CÒN BIẾT THƯƠNG
Nhiều người nghĩ mạnh là không để ai đụng tới mình. Không cần ai. Không mềm lòng trước ai. Không để ai thấy mình tổn thương. Nhưng Tin Mừng lại cho một định nghĩa khác: mạnh là vẫn còn biết thương, ngay cả sau khi đã đi qua nhiều thử thách.
Cha Diệp sống giữa bạo lực, bất an, hiểm nguy, mà lòng ngài không hóa đá. Điều đó mạnh hơn rất nhiều so với kiểu cứng rắn của thế gian. Một trái tim biết thương xót sau khi đã đau là một trái tim rất mạnh.
Hôm nay, điều đáng sợ không phải chỉ là bị tổn thương, mà là để tổn thương làm mình mất khả năng yêu. Nếu nhìn lại và thấy lòng mình đang khô, đang sắc, đang nghi, đang dễ coi người khác như phiền phức, thì đó là lúc phải quay về với Chúa. Xin Ngài giữ cho tim mình còn mềm, còn biết đau vì nỗi đau của người khác.
BÀI SUY NIỆM 12
NGƯỜI MỤC TỬ KHÔNG SỐNG BÊN TRÊN ĐOÀN CHIÊN
Điều đẹp nhất nơi Cha Diệp là ngài không sống bên trên đoàn chiên, mà ở giữa đoàn chiên. Đây là một bài học không chỉ cho linh mục, mà còn cho mọi người có trách nhiệm với người khác.
Người cha không được sống bên trên gia đình như một người chỉ ban lệnh. Người mẹ không được yêu theo kiểu kiểm soát. Người trưởng nhóm, người phụ trách, người phục vụ trong cộng đoàn cũng không thể coi vai trò của mình là vị trí cao hơn người khác. Càng có trách nhiệm, càng phải gần hơn, lắng nghe hơn, đau với người khác hơn.
Cha Diệp không làm cha sở theo kiểu quản lý một cộng đoàn. Ngài sống như một người cha thật. Và điều ấy làm nên sự khác biệt rất lớn. Người khác có thể nghe bạn vì vai trò của bạn. Nhưng họ chỉ trao lòng cho bạn khi họ cảm được bạn thật sự ở cùng phía với họ.
BÀI SUY NIỆM 13
ĐỪNG CHỈ XIN ƠN, HÃY XIN ĐƯỢC ĐỔI LÒNG
Đến với Cha Diệp để xin ơn là điều rất đẹp. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn chưa đủ. Bởi có những người xin rất nhiều, mà đời sống không đổi bao nhiêu. Vẫn nóng nảy như cũ. Vẫn ích kỷ như cũ. Vẫn sống đạo theo cảm xúc như cũ.
Cái đẹp hơn là xin ơn, nhưng đồng thời xin được đổi lòng. Xin Chúa làm mình hiền hơn. Thật hơn. Biết tha thứ hơn. Biết bớt sống cho cái tôi hơn. Biết cầu nguyện thật hơn. Biết yêu gia đình hơn. Biết thương người nghèo hơn.
Nếu sau mỗi lần cầu nguyện với Cha Diệp mà ta sống đẹp hơn một chút, thì đó có lẽ là ơn lớn nhất. Vì nhiều khi điều con người cần nhất không phải là hoàn cảnh đổi ngay, mà là trái tim được Chúa chạm vào trước.
BÀI SUY NIỆM 14
BÌNH AN THẬT KHÔNG ĐẾN TỪ VIỆC MỌI SỰ DỄ DÀNG
Có những người cứ chờ mọi sự ổn hết rồi mới mong bình an. Nhưng đời thường hiếm khi ổn hết. Hết chuyện này lại đến chuyện khác. Hết lo cho con lại lo cho cha mẹ, sức khỏe, tiền bạc, tương lai. Nếu bình an chỉ đến khi mọi thứ theo ý mình, chắc con người sẽ chờ mãi.
Cha Diệp sống giữa thời loạn mà vẫn là chỗ dựa cho người khác. Điều đó cho thấy bình an thật không đến từ hoàn cảnh lý tưởng, mà từ một nội tâm neo vào Chúa. Bên ngoài vẫn có sóng. Nhưng bên trong có đá.
Bình an Kitô giáo không phải là không còn nước mắt. Mà là giữa nước mắt, lòng chưa tan. Không phải là không còn nỗi lo nào. Mà là giữa nỗi lo, mình vẫn biết quay về với Chúa. Đó là điều rất quý. Và cũng là điều phải xin hằng ngày.
BÀI SUY NIỆM 15
ĐỪNG XẤU HỔ VÌ MÌNH YẾU
Nhiều người không quay lại với Chúa chỉ vì họ xấu hổ. Xấu hổ vì mình yếu quá. Xấu hổ vì ngã mãi. Xấu hổ vì khô khan quá lâu. Xấu hổ vì đời mình rối quá. Nhưng thật ra, điều làm ta xa Chúa không phải là sự yếu, mà là việc ta trốn Chúa trong chính sự yếu ấy.
Cha Diệp không dạy ta phải mạnh ngay. Ngài dạy ta bám vào Chúa. Người mệt có thể bám. Người yếu có thể bám. Người đang rối cũng có thể bám. Chúa không đợi ta sạch rồi mới cho đến gần. Chính khi ta bẩn, ta mới cần đến với lòng thương xót.
Nếu hôm nay bạn thấy mình chẳng có gì đáng tự hào trong đời sống thiêng liêng, hãy bắt đầu bằng một lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, con cần Ngài.” Thế là đủ để mở cửa cho ân sủng.
BÀI SUY NIỆM 16
GIỮA MỌI NHIỄU LOẠN, HÃY GIỮ LẤY ĐIỀU CỐT LÕI
Thời nay người ta rất dễ phân tâm. Tin tức kéo đi. Mạng xã hội kéo đi. Những chuyện ngoài lề kéo đi. Những tranh luận kéo đi. Nhiều khi người tín hữu nói rất nhiều chuyện về đạo, nhưng lại quên điều cốt lõi nhất: mình có đang ở với Chúa không, có đang yêu người khác không, có đang sống thật không.
Cha Diệp có một đời sống rất cốt lõi. Không rườm rà. Không phô trương. Không cần gây chú ý. Ngài giữ điều chính: thuộc về Chúa, ở với đoàn chiên, yêu người nghèo, trung thành đến cùng. Và chính điều đó làm đời ngài mạnh.
Đây là bài học quan trọng cho mỗi chúng ta. Đừng để mình bận rộn với quá nhiều thứ phụ mà mất phần chính. Đừng để mình nói nhiều về đạo mà quên cầu nguyện. Đừng để mình hăng với chuyện xa mà lạnh với người gần. Hãy giữ điều cốt lõi.
BÀI SUY NIỆM 17
SỐNG ĐẸP KHÔNG PHẢI LÀ CHUYỆN XA VỜI
Nhiều người nghe nói về sự thánh thiện thì thấy xa. Họ nghĩ đó là chuyện của những người đặc biệt, những hoàn cảnh đặc biệt, những ơn gọi đặc biệt. Còn mình thì chỉ cần sống tạm ổn là được.
Nhưng Cha Diệp nói khác. Ngài nên thánh không phải bằng việc thoát khỏi đời thường, mà bằng việc sống đời thường với một trái tim hoàn toàn thuộc về Chúa. Điều đó có nghĩa là nên thánh không xa. Nó bắt đầu từ việc sống thật trong hoàn cảnh mình đang có.
Người mẹ kiên nhẫn hơn. Người cha công bằng hơn. Người trẻ trong sạch hơn. Người chồng biết xin lỗi. Người vợ biết tha thứ. Người bệnh không buông Chúa. Người nghèo không mất phẩm giá. Người giáo dân không nói xấu. Mọi điều ấy đều là con đường thánh thiện. Cha Diệp làm ta tin rằng điều ấy có thể.
BÀI SUY NIỆM 18
MỘT LỜI CẦU NGUYỆN NHỎ CŨNG CÓ THỂ CỨU MỘT LINH HỒN
Có những lúc ta không còn cầu nguyện được dài. Không còn sốt sắng. Không còn tìm được lời đẹp. Nhưng điều đó không có nghĩa là cầu nguyện hết giá trị. Có khi trong những mùa mệt nhất, một lời cầu nguyện rất nhỏ lại quý vô cùng.
“Lạy Chúa, xin thương con.”
“Lạy Chúa, con mệt lắm.”
“Lạy Chúa, xin đừng để con rời Ngài.”
Những lời rất nhỏ như thế, nếu thật, có thể giữ linh hồn ta khỏi trôi xa.
Cha Diệp đã sống một đời cầu nguyện đủ sâu để ngài đứng vững. Chúng ta hôm nay cũng không cần đợi đến khi có một đời sống thiêng liêng lý tưởng mới bắt đầu. Hãy bắt đầu bằng điều nhỏ nhất còn làm được. Một dấu Thánh Giá chậm. Một phút thinh lặng. Một câu thật lòng. Chúa đi vào đời người từ những cánh cửa nhỏ như thế.
BÀI SUY NIỆM 19
KHI KHÔNG GIẢI THÍCH ĐƯỢC, HÃY PHÓ THÁC
Có những điều trong đời không giải thích được ngay. Tại sao bệnh này đến. Tại sao gia đình này vỡ. Tại sao người đó thay đổi. Tại sao lời cầu nguyện của mình lâu như vậy chưa có đáp. Con người rất khổ khi đứng trước những điều không hiểu. Vì ta luôn muốn có một lời giải để yên lòng.
Nhưng có những lúc, điều cứu linh hồn không phải là hiểu hết, mà là phó thác. Không phải phó thác kiểu buông xuôi, nhưng là đặt điều mình chưa hiểu vào tay Chúa. Cha Diệp đã sống điều ấy. Nếu đợi mọi sự rõ hết rồi mới trung thành, có lẽ ngài đã không đi tới được chỗ ngài đã đi.
Hôm nay, nếu bạn có một câu hỏi chưa được giải đáp, đừng vì thế mà đóng lòng với Chúa. Có khi đức tin trưởng thành chính là ở chỗ biết nói: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn thuộc về Ngài.”
BÀI SUY NIỆM 20
SAU CÙNG, ĐIỀU CÒN LẠI LÀ BẠN ĐÃ YÊU THẾ NÀO
Rồi một ngày, những điều người đời coi là lớn có thể sẽ nhỏ lại hết. Thành công, thất bại, lời khen, lời chê, những hơn thua, những bận rộn, những điều từng làm ta lo đến mất ngủ — tất cả rồi cũng lùi dần. Điều còn lại sâu nhất sẽ là: ta đã yêu thế nào.
Cha Diệp không để lại cho Hội Thánh một di sản theo kiểu người đời thường khoe. Ngài để lại một câu trả lời rất đẹp cho câu hỏi ấy: ngài đã yêu bằng cách ở lại, trao ban, thương xót, trung thành, hiến mình. Và vì thế, đời ngài không mất.
Mỗi tối, mỗi khi chuẩn bị ngủ, mỗi khi nhìn lại một ngày, có lẽ ta nên tự hỏi điều này: hôm nay tôi đã yêu thế nào? Tôi đã làm ai nhẹ lòng hơn chưa? Tôi đã ở lại với ai chưa? Tôi đã nói lời nào làm ấm một tâm hồn chưa? Tôi đã bớt sống cho mình đi một chút chưa? Nếu trả lời được những câu hỏi ấy cách chân thật, đời sống thiêng liêng của ta sẽ dần lớn lên.
12 BÀI CHIA SẺ DÀI 10–15 PHÚT VỀ CHA DIỆP
DÙNG CHO GIÁO LÝ VIÊN, NHÓM CẦU NGUYỆN, GIỜ TĨNH TÂM, HOẶC ĐĂNG THÀNH LOẠT BÀI DÀI
BÀI CHIA SẺ 1
CHA DIỆP – KHI MỘT LINH MỤC THẬT SỰ SỐNG NHƯ NGƯỜI CHA
Khi nói về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều làm rung động lòng người không chỉ là cái chết tử đạo, mà là cách ngài đã sống trước khi chết. Và nếu phải chọn một nét nổi bật nhất để mở đầu mọi chia sẻ về ngài, có lẽ đó là điều này: ngài đã sống thiên chức linh mục như một người cha thật sự.
Nói một linh mục là “cha,” chúng ta nghe rất quen, đến nỗi đôi khi không còn thấy hết sức nặng của chữ đó. Một người cha không chỉ là người có danh xưng. Người cha là người mang lấy trách nhiệm. Người cha là người không sống cho mình trước. Người cha là người khi con yếu thì không quay đi. Người cha là người khi mái nhà có chuyện, không thể nói “đó không phải việc của tôi.” Và ở chính chỗ ấy, Cha Diệp đã làm sáng lên dung mạo của một linh mục đích thực.
Ngài không sống như người đứng trên giáo dân. Ngài không sống như người giữ khoảng cách để bảo toàn sự thuận tiện cho bản thân. Ngài sống ở giữa đoàn chiên. Ở giữa dân nghèo. Ở giữa những người bé nhỏ. Ở giữa những con người có nỗi đau thật. Điều đó rất quan trọng. Vì một linh mục có thể làm nhiều việc đúng mà vẫn chưa thật sự là cha, nếu dân không cảm được rằng nơi ngài có một trái tim mở ra cho họ.
Ngày nay, giáo dân nhiều khi không thiếu người nói hay. Không thiếu tài liệu, không thiếu bài giảng, không thiếu những phương tiện giúp học giáo lý. Nhưng điều họ thiếu nhiều nhất có khi lại là một người cha. Một người có thể làm họ cảm thấy rằng Hội Thánh không bỏ họ. Rằng trong lúc tối nhất của đời họ, vẫn còn một người sẽ không chạy mất. Cha Diệp trở thành người cha ấy, không phải nhờ chiến lược mục vụ, mà nhờ đời sống đã được thấm sâu bởi lòng thương xót.
Tại sao điều này quan trọng với chúng ta hôm nay? Vì không chỉ linh mục mới cần học sống như người cha. Bất cứ ai đang có trách nhiệm với người khác đều được mời gọi như thế. Một người chồng phải học làm cha cho gia đình mình theo nghĩa thiêng liêng. Một người mẹ cũng sống linh đạo của người cha ở chỗ biết che chở và ở lại. Một giáo lý viên, một trưởng nhóm, một người phục vụ trong giáo xứ cũng phải tự hỏi: tôi đang làm việc, hay tôi đang thật sự mang lấy người khác trong lòng?
Cha Diệp dạy chúng ta rằng làm cha thật thì mệt hơn nhiều so với chỉ làm chức vụ. Làm cha thật thì không thể chỉ xuất hiện khi thuận lợi. Không thể chỉ hiện diện khi được yêu mến. Không thể chỉ phục vụ khi còn hứng. Làm cha thật là phải có sức chịu đựng, có lòng nhẫn nại, có tinh thần ở lại. Và cuối cùng, Cha Diệp đã đi đến cùng của thiên chức ấy: chết như một người cha, giữa đoàn chiên của mình.
Bài học rút ra rất rõ: thế giới hôm nay không chỉ cần những người đúng vai, mà cần những người có trái tim. Giáo hội hôm nay không chỉ cần thêm hoạt động, mà cần thêm những con người thật sự sống cho nhau. Và nếu chúng ta muốn hiểu vì sao Cha Diệp vẫn còn sống rất mạnh trong lòng dân Chúa, thì câu trả lời là: vì người ta vẫn còn đói khát những người cha như ngài.
BÀI CHIA SẺ 2
CHA DIỆP VÀ NGHỆ THUẬT Ở LẠI
Một trong những nét đẹp sâu nhất nơi Cha Diệp là ngài biết ở lại. Nghe thì đơn giản. Nhưng thực ra, đây là một trong những điều khó nhất của đời sống thiêng liêng và đời sống con người.
Con người rất dễ rời đi. Rời đi khỏi trách nhiệm khi thấy quá nặng. Rời đi khỏi tương quan khi thấy không còn ngọt. Rời đi khỏi cộng đoàn khi bị tổn thương. Rời đi khỏi việc tốt khi không được ghi nhận. Rời đi khỏi cầu nguyện khi không còn cảm xúc. Rời đi khỏi Chúa khi thấy đời sống nội tâm khô khan quá. Rời đi là phản xạ rất phổ biến của thời đại hôm nay.
Nhưng Cha Diệp không sống như thế. Ngài ở lại với đoàn chiên. Ở lại với người nghèo. Ở lại với trách nhiệm mục tử. Và đỉnh cao của sự ở lại ấy là ngài không bỏ cộng đoàn trong lúc nguy biến. Điều đó làm cho cái chết của ngài trở thành ngôn ngữ rất mạnh của tình yêu.
Ở lại không có nghĩa là không đau. Ngược lại, ai ở lại thì sẽ đau nhiều hơn. Vì ở lại nghĩa là chấp nhận nhìn thẳng vào thực tế, chấp nhận không bỏ người khác khi họ trở thành gánh nặng, chấp nhận không tìm lối thoát dễ cho mình. Một người chỉ biết yêu khi mọi sự dễ thì chưa đi sâu vào tình yêu. Tình yêu thật được thấy rõ nhất khi nó phải ở lại trong những vùng không còn hấp dẫn nữa.
Điều này rất quan trọng cho mọi bậc sống. Trong gia đình, biết bao người đang cần học lại nghệ thuật ở lại. Có những đôi hôn nhân không đổ vỡ ngay vì chuyện lớn, nhưng bị bào mòn vì người ta thôi ở lại trong đối thoại, thôi ở lại trong kiên nhẫn, thôi ở lại trong sự dịu dàng. Trong đức tin cũng thế. Có những người không tuyên bố bỏ Chúa, nhưng họ âm thầm rời đi vì đã lâu không còn ở lại với giờ cầu nguyện, với Thánh lễ, với những điều nhỏ nuôi linh hồn mình.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng ở lại là một hình thức yêu thương rất cao. Và đôi khi, điều cứu một con người không phải là ta nói được điều gì, nhưng là ta không bỏ họ trong lúc họ tối nhất.
BÀI CHIA SẺ 3
GIỮA MỘT THẾ GIỚI QUÁ NHANH, CHA DIỆP DẠY TA SỐNG BỀN
Thế giới hôm nay quen với cái nhanh. Nhanh trong kết quả. Nhanh trong cảm xúc. Nhanh trong thay đổi. Nhanh trong phán xét. Nhanh trong bỏ cuộc. Người ta ít còn kiên nhẫn với những gì cần thời gian để lớn lên. Họ muốn thấy hoa ngay, nhưng không thích chờ rễ đâm.
Trong bối cảnh đó, Cha Diệp là một lời nhắc rất mạnh về giá trị của cái bền. Đời ngài không phải là một câu chuyện bùng cháy chói lòa từ đầu đến cuối. Đời ngài được làm bằng những năm dài âm thầm. Học hành. Tu luyện. Phục vụ. Dạy dỗ. Gắn bó. Cầu nguyện. Yêu thương. Trung thành. Tất cả những điều ấy không gây tiếng vang tức thì, nhưng chính chúng đã làm nên một con người đủ sâu để không gãy trong giờ thử thách.
Chúng ta hôm nay rất cần học lại điều đó. Người trẻ cần học rằng không có gì sâu mà không cần thời gian. Vợ chồng cần học rằng tình yêu không trưởng thành bằng cảm xúc mạnh, nhưng bằng năm tháng trung thành. Giáo dân cần học rằng đức tin không lớn lên chỉ bằng những kỳ tĩnh tâm cảm động, nhưng bằng việc cầu nguyện, lãnh bí tích, sửa mình từng ngày. Linh mục và người phục vụ cũng cần học rằng hiệu quả mục vụ không thể thay thế chiều sâu nội tâm.
Cha Diệp giúp ta tin lại vào những gì âm thầm. Và điều đó rất quý. Vì một xã hội quá chuộng cái nổi sẽ làm linh hồn con người dần khinh thường điều nhỏ, điều chậm, điều kín đáo. Trong khi chính những điều ấy mới giữ cho đời người có nền.
BÀI CHIA SẺ 4
CHA DIỆP VÀ BÀI HỌC VỀ LÒNG THƯƠNG XÓT
Nếu nhìn thật sâu vào cuộc đời Cha Diệp, ta sẽ thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: lòng thương xót. Không phải lòng tốt chung chung, nhưng là lòng thương xót mang khuôn mặt Tin Mừng.
Lòng thương xót thật không chỉ là cảm thấy thương người khác trong chốc lát. Nó là dám để người khác bước vào lòng mình. Dám để nỗi đau của họ làm mình không thể thờ ơ nữa. Dám để sự yếu đuối của họ trở thành lý do mình đến gần hơn chứ không phải lùi xa hơn. Cha Diệp đã sống lòng thương xót ấy với người nghèo, với đoàn chiên, với những con người ở bên lề.
Điều đáng quý là ngài sống lòng thương xót giữa một thời không hiền. Bối cảnh cuối đời ngài không phải là bối cảnh thuận lợi cho lòng thương xót. Đó là thời loạn, thời bất ổn, thời bạo lực. Và chính ở đó, lòng thương xót càng sáng. Điều đó cho thấy thương xót không phải là điều chỉ dễ sống khi mọi sự yên. Thương xót là bản lĩnh của người thuộc về Chúa ngay giữa khi sự dữ muốn làm tim mình cứng lại.
Giáo hội hôm nay rất cần học lại điều này. Nhiều khi chúng ta đúng mà không thương. Nhiều khi chúng ta giữ giáo lý mà đánh mất nước mắt. Nhiều khi chúng ta bảo vệ nguyên tắc mà làm người yếu càng sợ quay về. Cha Diệp nhắc rằng Tin Mừng không bao giờ chỉ là sự thật trần trụi; Tin Mừng là sự thật được mang bằng trái tim của lòng thương xót.
BÀI CHIA SẺ 5
CHA DIỆP DẠY TA ĐỪNG BIẾN ĐỨC TIN THÀNH HÌNH THỨC
Có đạo không đồng nghĩa với có đức tin sâu. Có thể đi lễ đều, đọc kinh nhiều, tham gia hội đoàn đầy đủ, mà lòng vẫn rất xa Chúa. Đó là điều đau nhất trong đời sống đạo: bề ngoài còn nguyên mà bên trong bắt đầu nguội.
Cha Diệp là phản đề rất mạnh trước kiểu sống đó. Một người có thể sống và chết như ngài thì rõ ràng không giữ đạo như một nếp xã hội. Đối với ngài, đức tin là sự thật. Là điều thật hơn cả sự an toàn. Là điều đáng để trao đời mình. Điều này làm cho ta phải tự hỏi: đức tin của tôi hiện giờ đang là gì? Một mối tương quan sống động với Chúa, hay chỉ là một bộ nề nếp?
Câu hỏi ấy không dễ. Nhưng cần. Vì nếu không thành thật, ta sẽ tiếp tục bằng lòng với một đời sống đạo tương đối ổn, mà không thấy rằng linh hồn mình đang cạn dần. Cha Diệp không đến để làm ta yên tâm. Ngài đến để đánh thức ta. Và đôi khi, ơn lớn nhất không phải là được an ủi, mà là bị đánh thức khỏi sự ngủ yên thiêng liêng.
BÀI CHIA SẺ 6
KHI KHÔNG CÒN CẢM XÚC, VẪN CÒN CÓ THỂ TRUNG THÀNH
Rất nhiều người đánh giá đời sống thiêng liêng của mình bằng cảm xúc. Khi thấy sốt sắng, họ nghĩ mình gần Chúa. Khi thấy khô khan, họ nghĩ mình xa Chúa. Khi lòng rung động, họ nghĩ đức tin mình còn mạnh. Khi lời cầu nguyện trở nên nặng nề, họ nghĩ mọi sự đang tắt.
Nhưng Cha Diệp dạy ta điều ngược lại. Điều làm nên vẻ đẹp nơi ngài không phải là ngài lúc nào cũng sống trong cảm xúc cao đẹp, mà là ngài đã trung thành. Trung thành khi dễ. Trung thành khi khó. Trung thành trong âm thầm. Trung thành giữa thử thách. Trung thành cho đến giờ cuối.
Đây là bài học rất cần cho người tín hữu hôm nay. Cảm xúc là điều tốt, nhưng không thể là nền. Nền phải là Chúa. Là xác tín. Là lời hứa. Là giao ước. Là điều mình biết là đúng ngay cả khi lòng mình chưa thấy dễ. Nếu không học sống như thế, đức tin ta sẽ rất mong manh. Gặp mùa thuận thì sốt sắng, gặp mùa tối thì rút lui.
Cha Diệp nhắc rằng đừng chờ đến khi thấy dễ mới ở lại. Chính việc ở lại khi không dễ mới làm cho đức tin bén rễ.
BÀI CHIA SẺ 7
CHA DIỆP VÀ GIÁ TRỊ CỦA MỘT ĐỜI ÂM THẦM
Có những người chỉ muốn làm điều gì đó nếu điều ấy được thấy ngay, được công nhận ngay, được đánh giá ngay. Điều này rất dễ hiểu, vì ai cũng thích thấy việc mình làm có ý nghĩa. Nhưng nếu linh hồn bị lệ thuộc quá nhiều vào cái nhìn của người khác, nó sẽ rất khó lớn.
Đời Cha Diệp có rất nhiều năm tháng âm thầm. Không phải đoạn nào cũng rực rỡ. Không phải năm nào cũng có những biến cố lớn. Nhưng chính những năm ấy đã làm nên chiều sâu của ngài. Âm thầm không có nghĩa là vô nghĩa. Nhiều khi điều Chúa quý nhất lại được làm trong âm thầm.
Người mẹ nuôi con trong lặng lẽ. Người cha đi làm rồi về vẫn cố giữ bình an cho nhà. Người già âm thầm cầu nguyện cho con cháu. Người giáo lý viên dạy những lớp nhỏ không ai để ý. Người linh mục đi thăm người bệnh không ồn ào. Tất cả những điều ấy, nếu được sống trong Chúa, đều mang giá trị đời đời.
Cha Diệp giúp ta lấy lại lòng kính trọng đối với những hy sinh không ai vỗ tay. Và đó là một điều rất cần trong thời đại này.
BÀI CHIA SẺ 8
NGƯỜI MỆT MỎI CÓ THỂ HỌC GÌ NƠI CHA DIỆP
Có lẽ chưa bao giờ con người dễ mệt như bây giờ. Mệt trong thân xác. Mệt trong đầu. Mệt trong những tương quan. Mệt trong việc phải làm mạnh mẽ. Mệt trong đức tin. Có khi họ không hẳn bỏ Chúa, nhưng chỉ không còn sức vui với Chúa nữa.
Cha Diệp rất gần với người mệt. Không phải vì ngài chỉ nói những lời an ủi đẹp, nhưng vì ngài là bằng chứng rằng người ta có thể đi tiếp mà không cần giả vờ mình đang mạnh. Điều quan trọng không phải là mình có luôn tràn trề sức sống không, mà là mình có còn bám vào Chúa không.
Khi mệt, ta không cần đòi mình phải cháy bùng lên ngay. Có khi chỉ cần giữ một lời cầu nguyện nhỏ. Một Thánh lễ không bỏ. Một lần trở lại với bí tích Hòa Giải. Một câu “Lạy Chúa, xin đừng để con rời Ngài.” Những điều ấy nhỏ, nhưng đủ để giữ linh hồn khỏi tắt.
Cha Diệp như đứng cạnh người mệt và nói: đừng bỏ. Chỉ cần đừng bỏ. Phần còn lại, ân sủng sẽ làm tiếp.
BÀI CHIA SẺ 9
CHA DIỆP VÀ Ý NGHĨA CỦA VIỆC SỐNG CHO NGƯỜI KHÁC
Một trong những điều đẹp nhất nơi Cha Diệp là ngài không sống co vào trong chính mình. Ngài sống cho người khác. Và chính điều đó làm đời ngài trở nên phong phú.
Con người hôm nay rất dễ bị dạy rằng trước hết phải lo cho mình. Dĩ nhiên, có những bổn phận chính đáng với bản thân. Nhưng nếu mọi sự đều quy về “mình,” linh hồn sẽ teo đi. Chỉ khi biết trao mình cho điều lớn hơn bản thân, con người mới thật sự lớn.
Cha Diệp không lớn lên bằng cách tích lũy cho mình, nhưng bằng cách trao ban. Không phải trao ban cảm xúc hời hợt, mà trao ban thời gian, sự hiện diện, sức lực, trái tim, và cuối cùng là mạng sống. Bởi thế, ngài trở thành món quà cho Hội Thánh.
Câu hỏi đặt ra cho ta hôm nay là: đời tôi đang là một tài sản tôi cố giữ, hay đang dần trở thành quà tặng? Tôi có đang dùng đời mình để phục vụ điều gì ngoài bản thân không? Chính câu hỏi ấy sẽ quyết định tầm vóc thật của linh hồn ta.
BÀI CHIA SẺ 10
ĐỪNG CHỈ NGƯỠNG MỘ, HÃY ĐỔI ĐỜI
Một cám dỗ lớn trong đời sống đạo là ta ngưỡng mộ những chứng nhân mà không để họ chạm tới đời mình. Ta xúc động trước cuộc đời các ngài, nhưng rồi vẫn sống như cũ. Ta thích nghe kể chuyện thánh thiện, nhưng không thích để sự thánh thiện ấy đòi hỏi gì nơi mình.
Cha Diệp không muốn chúng ta chỉ dừng ở đó. Máu của vị tử đạo không được đổ ra để tạo thêm một câu chuyện đẹp. Máu ấy là lời gọi hoán cải. Nhìn vào Cha Diệp, ta không thể chỉ nói: ngài thật đáng kính. Ta còn phải hỏi: vậy tôi sẽ sống thế nào?
Nếu lòng yêu mến Cha Diệp làm ta cầu nguyện thật hơn, yêu gia đình hơn, sống trung thực hơn, tha thứ hơn, bớt giữ mình hơn, thì lúc ấy lòng sùng kính mới thật sự sinh trái. Còn nếu ta chỉ xin ơn, rồi vẫn giữ nguyên cách sống cũ, thì ta mới chỉ đến gần ngài bằng cảm xúc chứ chưa bằng đời sống.
BÀI CHIA SẺ 11
GIỮA SỰ DỮ, VẪN CÓ THỂ SỐNG THÁNH THIỆN
Nhiều người nghĩ rằng muốn sống thánh thiện thì phải ở trong một môi trường tốt, yên ổn, sạch sẽ, thuận lợi. Nhưng đời Cha Diệp cho thấy điều ngược lại. Ngài sống trong nghèo khó, trong mục vụ đầy đòi hỏi, trong thời loạn, trong bối cảnh có bạo lực và bất an. Vậy mà chính ở đó, sự thánh thiện lại nở hoa.
Điều đó rất quan trọng với chúng ta. Vì nhiều người hôm nay thường tự nhủ: hoàn cảnh tôi vậy nên tôi khó sống tốt lắm. Gia đình tôi thế nên tôi khó cầu nguyện. Môi trường tôi thế nên tôi khó giữ mình. Cộng đoàn tôi thế nên tôi khó trung thành. Dĩ nhiên, hoàn cảnh có sức ảnh hưởng thật. Nhưng nó không có quyền quyết định hoàn toàn đời sống thiêng liêng của ta.
Cha Diệp chứng minh rằng dù hoàn cảnh không lý tưởng, Chúa vẫn có thể làm nên một chứng nhân. Điều đó không phải để ta tự mãn, mà để ta không tuyệt vọng. Không có môi trường nào mạnh hơn ân sủng, nếu ta thật lòng mở ra cho Chúa.
BÀI CHIA SẺ 12
SAU HẾT, CHA DIỆP DẪN TA VỀ VỚI CHÚA
Điều đẹp nhất nơi mọi chứng nhân thật là họ không kéo người ta dừng ở nơi mình. Họ dẫn người ta về với Chúa. Cha Diệp cũng thế.
Người ta có thể đến với ngài vì nhiều lý do: đau khổ, bệnh tật, lo âu, bế tắc, lòng mến, lòng biết ơn. Nhưng nếu cuộc gặp gỡ ấy là thật, nó sẽ không đóng lại nơi ngài. Nó sẽ mở ra về phía Chúa. Về phía lời cầu nguyện thật hơn. Về phía bí tích thật hơn. Về phía lòng thương xót thật hơn. Về phía hoán cải thật hơn.
Đó là cách đúng nhất để yêu mến Cha Diệp. Không phải chỉ nhắc tên ngài, nhưng để ngài kéo mình đến gần Chúa hơn. Không phải chỉ kể chuyện về ngài, nhưng để cuộc đời ngài sửa lại đời mình. Không phải chỉ tìm nơi ngài một sự an ủi, mà còn để nhận từ ngài một lời gọi sống cao hơn.
Và có lẽ, nếu chúng ta thật sự để Cha Diệp dẫn mình như thế, thì rồi một ngày, điều lớn nhất ta nhận được qua ngài sẽ không chỉ là một ơn lành cụ thể, mà là một trái tim gần Chúa hơn.
10 BÀI CHIA SẺ DÀI 20–30 PHÚT VỀ CHA DIỆP
DÙNG CHO GIỜ TĨNH TÂM, LỄ KÍNH, HỘI ĐOÀN, NHÓM CẦU NGUYỆN, HOẶC LÀM KỊCH BẢN THU ÂM DÀI
Phần này được viết theo nhịp chậm hơn, sâu hơn, liền mạch hơn, để có thể đọc công bố trong các dịp tĩnh tâm, giờ chầu, buổi gặp gỡ hội đoàn, hay dùng làm nội dung thu âm dài. Mỗi bài không chỉ nhằm cung cấp ý tưởng, nhưng còn nhằm mở ra một không gian suy niệm thật sự, nơi người nghe có thể nhận ra mình trong ánh sáng cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, và qua đó, để Chúa chạm đến điều sâu nhất của lòng mình.
BÀI CHIA SẺ 1
CHA DIỆP – KHI MỘT CON NGƯỜI TRỞ THÀNH NƠI DÂN CHÚA MUỐN TÌM VỀ
Có những con người khi còn sống thì không tìm cách làm mình nổi bật, nhưng sau khi qua đời, họ lại trở thành một nơi người ta cứ muốn tìm về. Điều này không tự nhiên mà có. Nó không đến từ kỹ năng gây ảnh hưởng, cũng không đến từ truyền thông hay hình ảnh. Nó đến từ một đời sống thật. Một đời sống đã đủ yêu, đủ gần, đủ trong, đủ thuộc về Chúa để trở thành chỗ nương náu cho người khác. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một con người như thế.
Khi người ta tìm đến Cha Diệp, nhiều người nghĩ họ đến để xin ơn. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Thật ra, sâu hơn rất nhiều, người ta tìm đến ngài vì ở nơi ngài, họ cảm được một điều mà đời sống hôm nay đang thiếu nghiêm trọng: sự an toàn thiêng liêng. Không phải an toàn theo nghĩa đời không còn biến cố. Nhưng là cảm giác rằng có một người cha thiêng liêng hiểu nỗi đau của mình, không khinh nỗi yếu của mình, không mệt vì sự nghèo của mình, không quay lưng trước tiếng cầu cứu của mình.
Đó là lý do vì sao Cha Diệp đi vào lòng người. Bởi ngài không chỉ làm việc cho dân, nhưng đã sống giữa dân như một người cha. Và điều này rất đáng suy nghĩ. Thời nay, con người có thể tiếp cận vô số thông tin, bài giảng, video, sách vở, nhưng vẫn đói một điều căn bản: được ai đó hiện diện bằng trái tim. Nhiều khi ta không thiếu lời khuyên, mà thiếu một người không sợ bước vào vùng đau của ta. Ta không thiếu kiến thức, mà thiếu một chỗ dựa thiêng liêng. Ta không thiếu những điều được nói ra, mà thiếu một sự hiện diện biết lắng nghe.
Cha Diệp đã trở thành nơi dân Chúa muốn tìm về vì ngài có điều đó. Ngài không sống như người đứng trên dân, mà sống như người ở giữa dân. Và chính sự “ở giữa” ấy làm nên sự khác biệt. Người ta có thể kính trọng một người có chức, nhưng chỉ tìm về một người khi họ cảm được ở đó có trái tim. Một người cha thiêng liêng không phải là người khiến người khác sợ mình, mà là người khiến họ dám mở lòng.
Nơi đây, có một câu hỏi rất quan trọng dành cho chúng ta. Liệu đời sống của chúng ta có đang trở thành nơi người khác muốn tìm về không? Không phải theo nghĩa mình phải trở thành nhân vật nổi tiếng hay người giải quyết được mọi vấn đề. Nhưng theo nghĩa: ở gần mình, người ta có thấy được đón nhận không? Có thấy bớt cô đơn không? Có thấy mình không bị xét đoán ngay không? Có thấy có một chỗ để nói ra điều thật nhất trong lòng mình không? Đây là một câu hỏi rất sâu cho người cha, người mẹ, người bạn, giáo lý viên, người phụ trách, linh mục, tu sĩ, hay bất cứ ai đang hiện diện trong đời người khác.
Cha Diệp nhắc rằng con người trở thành nơi người khác muốn tìm về không phải nhờ quyền lực, nhưng nhờ lòng thương xót. Không phải nhờ làm được điều lạ, nhưng nhờ ở lại đủ lâu với đau khổ của người khác. Không phải nhờ nói hay, nhưng nhờ thật. Thật trong cầu nguyện. Thật trong yêu thương. Thật trong hiện diện. Thật trong trách nhiệm.
Và có lẽ, điều cảm động nhất là: sau khi qua đời, ngài vẫn tiếp tục làm nơi người ta muốn tìm về. Điều đó nói lên một sự thật rất lớn. Một đời sống yêu thương thật sẽ không chấm dứt ở cái chết. Nó tiếp tục sinh hoa trái trong mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh. Nó tiếp tục an ủi. Tiếp tục quy tụ. Tiếp tục nâng đỡ. Tiếp tục nhắc rằng Chúa vẫn gần những ai đau khổ. Có lẽ đó là một trong những lý do đẹp nhất để Giáo hội trân trọng những chứng nhân như Cha Diệp: vì cuộc đời họ không chỉ đẹp khi còn sống, mà còn tiếp tục nói sau khi họ đã đi qua bên kia cái chết.
Bài học rút ra ở đây rất đơn sơ mà rất sâu: nếu ta muốn đời mình có giá trị thật, đừng chỉ tìm cách thành công; hãy sống sao để người khác có thể thấy bình an hơn khi ở gần ta. Đừng chỉ xây dựng sự nghiệp; hãy xây một trái tim đủ rộng. Đừng chỉ làm cho mình được nhớ; hãy sống sao để trong lúc tối nhất của đời người khác, họ biết vẫn còn có thể tìm đến ta và không bị xua đi. Đó là vẻ đẹp của Cha Diệp. Và đó cũng là một con đường rất Tin Mừng cho chúng ta.
BÀI CHIA SẺ 2
TỪ TUỔI THƠ ĐẾN TỬ ĐẠO: THIÊN CHÚA KHÔNG LÀM NHỮNG ĐIỀU LỚN TỪ HƯ VÔ
Có một cám dỗ rất phổ biến khi nói về các chứng nhân đức tin: ta chỉ nhìn vào đỉnh cao mà quên mất cả ngọn núi đã phải hình thành thế nào. Với Cha Diệp cũng vậy. Người ta dễ xúc động trước cái chết tử đạo, trước lòng kính mến rộng lớn của dân Chúa, trước hình ảnh một vị mục tử không bỏ đoàn chiên. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta sẽ bỏ lỡ một bài học rất quan trọng: Thiên Chúa không làm những điều lớn từ hư vô. Người chuẩn bị. Người nhào nặn. Người đào rất sâu trước khi cho một cuộc đời bật lên thành chứng tá.
Hãy nghĩ đến tuổi thơ của Cha Diệp. Một cậu bé lớn lên trong hoàn cảnh bình dân, sớm nếm trải mất mát, đi qua những dịch chuyển của gia đình, rồi bước vào hành trình tu học. Không có gì trong những dữ kiện ấy làm người ta phải ngỡ ngàng theo kiểu người đời. Nhưng chính nơi những điều tưởng bình thường đó, Thiên Chúa đã bắt đầu công việc của Người.
Bài học ở đây rất quý cho chúng ta. Nhiều người nghĩ rằng đời mình không có gì đặc biệt, quá khứ mình không đủ đẹp, hiện tại mình quá âm thầm, nên chắc Chúa khó dùng mình cho điều gì đáng kể. Nhưng cuộc đời Cha Diệp nói với ta điều ngược lại. Chúa không cần một khởi đầu hào nhoáng. Chúa cần một trái tim cho Người làm việc trên đó. Một tuổi thơ có thể có những thiếu vắng. Một gia đình có thể không hoàn hảo. Một con đường có thể gập ghềnh. Nhưng nếu con người cho phép Chúa đi vào, thì chính từ những điều ấy, Người có thể làm nên một nhân chứng.
Rồi đến hành trình ơn gọi. Chủng viện. Những năm học. Những giai đoạn đào luyện. Những năm âm thầm phục vụ. Những lần được sai đi. Hố Trư. Cù Lao Giêng. Tắc Sậy. Không phải chặng nào cũng mang vẻ rực sáng. Có nhiều năm tháng dường như chỉ là chuẩn bị. Và đó chính là điểm rất đẹp. Bởi hầu hết chúng ta đều đang sống trong những năm tháng “chuẩn bị” như thế. Chuẩn bị mà không rõ cho điều gì. Trung thành mà không thấy kết quả lớn nào. Sống những điều nhỏ mà chưa thấy vì sao chúng quan trọng. Cha Diệp nhắc rằng rất có thể chính những gì ta đang coi là bình thường, là lặp lại, là âm thầm, lại là nơi Chúa đang đổ nền cho điều gì đó rất lớn.
Đây là bài học sống còn cho người trẻ. Người trẻ thường nôn nóng. Muốn thấy ý nghĩa ngay. Muốn biết đời mình rồi sẽ đi tới đâu. Muốn có một dấu chỉ thật rõ rằng những năm tháng này không vô ích. Nhưng Thiên Chúa thường không làm việc như thế. Người không cho ta thấy hết từ đầu. Người dạy ta trung thành với phần hôm nay. Và chính trong sự trung thành ấy, một cuộc đời được tạo hình.
Cha Diệp không “bỗng nhiên” trở thành vị tử đạo. Ngài đã được chuẩn bị. Chuẩn bị bằng những trung tín nhỏ. Bằng những bước chân không bỏ. Bằng những giai đoạn ít được nhắc đến nhưng rất thật. Đây là điều rất an ủi. Vì nó nói với ta rằng cuộc đời không cần phải liên tục có những biến cố lớn mới có ý nghĩa. Nhiều khi ý nghĩa đang lớn lên ngay trong sự âm thầm.
Cho nên, khi nhìn lại cuộc đời ngài từ tuổi thơ đến tử đạo, ta gặp một logic rất đẹp của Thiên Chúa: Người kiên nhẫn với con người. Người không ép trái non chín sớm. Người không làm nhảy cóc các giai đoạn. Người để một đứa trẻ lớn lên. Để một người trẻ được đào luyện. Để một linh mục được thử trong những công việc nhỏ. Để một trái tim học yêu qua nhiều chặng. Và rồi, khi giờ lớn đến, con người ấy không còn là sản phẩm của một khoảnh khắc, mà là hoa trái của cả một đời được Chúa chạm đến.
Điều đó dạy chúng ta rằng đừng khinh thường ngày nhỏ. Đừng khinh thường những việc ít ai thấy. Đừng khinh thường những năm tháng mà mình tưởng đang đứng yên. Nếu sống trong Chúa, không có gì là “chỉ thế thôi.” Thiên Chúa vẫn đang làm việc. Và biết đâu, một ngày nào đó, chính điều Người làm bây giờ sẽ trở thành ánh sáng cho người khác, như cách cuộc đời Cha Diệp đã trở thành ánh sáng cho Hội Thánh.
BÀI CHIA SẺ 3
CHA DIỆP VÀ LINH ĐẠO CỦA NGƯỜI KHÔNG SỐNG CHO MÌNH
Một trong những điều đẹp nhất khi chiêm ngắm cuộc đời Cha Diệp là nhận ra rằng ngài không sống cho mình. Nghe thì đơn giản, nhưng nếu suy cho sâu, đó là một cuộc cách mạng. Bởi bản năng tự nhiên của con người là quay về mình, nghĩ cho mình, bảo vệ mình, giữ phần mình, tránh đau cho mình. Điều đó rất tự nhiên. Nhưng Tin Mừng lại mở ra một con đường khác: ai muốn giữ mạng sống mình thì sẽ mất, ai mất mạng sống mình vì Chúa và vì anh em thì sẽ tìm lại được nó.
Cha Diệp đã đi con đường ấy. Ngài không sống như người xem đời mình là một tài sản riêng phải bảo toàn bằng mọi giá. Ngài để nó trở thành của lễ. Không phải một của lễ được dâng lên trong một khoảnh khắc duy nhất, nhưng một của lễ được dâng bằng từng ngày sống. Bằng giờ cầu nguyện. Bằng sự hiện diện cho đoàn chiên. Bằng lòng thương người nghèo. Bằng những bước trung thành trong sứ vụ. Và rồi cuối cùng, bằng chính mạng sống.
Điều này rất quan trọng cho thời đại hôm nay. Bởi chúng ta đang sống trong một nền văn hóa dạy con người phải lo cho mình trước hết. Hãy bảo vệ năng lượng của mình. Hãy tránh mọi điều làm mình mệt. Hãy đặt bản thân làm trung tâm. Hãy giữ một vùng an toàn đủ rộng. Có những phần trong đó là cần thiết. Con người cần biết giới hạn lành mạnh. Cần biết không để mình bị lạm dụng. Nhưng vấn đề là: não trạng tự bảo vệ đang ngày càng lan rộng đến mức làm con người sợ luôn cả việc yêu sâu.
Cha Diệp đứng trước chúng ta như một phản đề mạnh mẽ. Ngài không ngây thơ. Không liều lĩnh theo kiểu trẻ con. Nhưng ngài hiểu rằng nếu chỉ lo giữ mình, đời sống sẽ teo lại. Chỉ khi trao mình cho điều lớn hơn bản thân, con người mới thật sự lớn lên. Đây là logic của Tin Mừng. Và đây cũng là điều con người hôm nay đang quên dần.
Một người cha chỉ thật sự trở thành cha khi không sống chỉ cho mình nữa. Một người mẹ chỉ thật sự đi vào chiều sâu khi tình yêu của mình không còn chỉ là bản năng chăm sóc, mà là hiến thân có ý thức. Một đôi vợ chồng chỉ thật sự trưởng thành khi thôi hỏi “tôi được gì,” mà bắt đầu sống vì sự lớn lên của nhau. Một giáo dân chỉ thật sự có hồn khi không còn đến với Chúa chỉ để xin cho mình, mà còn biết để mình trở thành chỗ nâng đỡ cho ai đó.
Cha Diệp không giảng dài về linh đạo tự hiến. Nhưng ngài đã sống nó. Và vì thế, ngài làm cho lời mời gọi của Chúa Giêsu bớt trừu tượng hơn. Nhìn vào ngài, ta hiểu rằng quên mình không có nghĩa là coi thường phẩm giá của bản thân. Quên mình là không để cái tôi làm trung tâm tuyệt đối của mọi chọn lựa. Là để cho Chúa và anh em có chỗ thật trong đời mình. Là không biến cuộc đời thành một pháo đài chỉ để bảo vệ bản thân.
Nếu có điều gì người tín hữu hôm nay cần học lại thật sâu từ Cha Diệp, thì đó là điều này: đời người chỉ thật sự đẹp khi trở thành quà tặng. Không ai sẽ được cứu bởi việc giữ mình thật kỹ. Nhưng rất nhiều người có thể được chạm đến nhờ một người dám trao mình. Cha Diệp đã sống như thế. Và vì vậy, dù đã chết, ngài vẫn tiếp tục trao ban.
BÀI CHIA SẺ 4
TỬ ĐẠO KHÔNG PHẢI LÀ PHÚT BỐC LÊN, NHƯNG LÀ LỜI “XIN VÂNG” ĐƯỢC SỐNG ĐẾN CÙNG
Nói về Cha Diệp, ta không thể không nói về cái chết tử đạo của ngài. Nhưng nếu nói không đúng, ta sẽ dễ biến cái chết ấy thành một cảnh bi hùng đơn lẻ, trong khi thực ra đó là lời kết của cả một bản nhạc đã được chơi rất lâu.
Tử đạo không bắt đầu ở giờ phút người ta bị bắt hay bị giết. Tử đạo bắt đầu từ khi một con người bắt đầu sống bằng một lời “xin vâng” thật sự. Xin vâng với ơn gọi. Xin vâng với đào luyện. Xin vâng với sứ vụ. Xin vâng với người nghèo. Xin vâng với những điều không dễ. Xin vâng với những trung thành ít ai biết. Nếu không có những lời xin vâng ấy, sẽ không có giờ phút cuối cùng.
Cha Diệp đẹp ở chỗ cái chết của ngài không mâu thuẫn với cuộc đời ngài. Ngài không sống một đời bình thường rồi đến phút chót mới bất ngờ anh hùng. Ngài đã là mục tử từ trước. Đã là người của đoàn chiên từ trước. Đã là người không sống cho mình từ trước. Vì thế, khi thời khắc quyết định đến, ngài chỉ tiếp tục là chính mình.
Điều này rất quan trọng với chúng ta. Vì ai cũng thích những giây phút lớn. Nhưng Chúa thường nhìn vào những gì lặp lại hơn. Người nhìn vào giờ cầu nguyện âm thầm. Vào lời xin lỗi khó nói. Vào sự kiên nhẫn trong nhà. Vào việc không bỏ bổn phận. Vào cách ta nói với người yếu hơn mình. Vào lòng trung tín trong những điều nhỏ. Chính những gì nhỏ ấy đang dệt nên “giờ phút lớn” của đời ta, dù ta chưa biết nó sẽ là gì.
Bởi thế, khi nghĩ đến tử đạo của Cha Diệp, điều tốt nhất ta có thể làm không chỉ là xúc động, mà là xem lại những lời xin vâng của mình. Ta có đang sống nửa vời không? Ta có chỉ muốn theo Chúa khi điều đó chưa đụng nhiều đến phần mình không? Ta có đang chuẩn bị linh hồn mình mỗi ngày cho sự trung thành chưa? Bởi nếu không, ta sẽ mãi ngưỡng mộ những chứng nhân mà không thực sự đi trên con đường đã làm nên họ.
BÀI CHIA SẺ 5
CHA DIỆP VÀ NGHỆ THUẬT BẮT ĐẦU LẠI
Một trong những điều làm con người hôm nay mệt nhất là cảm giác mình đã đi quá xa trong sự nguội lạnh, sự rối ren hay sự yếu đuối, nên có lẽ không thể bắt đầu lại nữa. Có người nghĩ vậy về đời sống cầu nguyện. Có người nghĩ vậy về hôn nhân. Có người nghĩ vậy về đức tin. Có người nghĩ vậy về tương quan với Chúa. Họ không bỏ hẳn mọi sự, nhưng trong lòng đã gần như từ bỏ hy vọng về chính mình.
Trong ánh sáng ấy, Cha Diệp trở thành một lời an ủi rất lớn. Không phải vì ngài bảo rằng đời người sẽ luôn dễ. Nhưng vì ngài nhắc rằng điều quyết định không phải là ta có ngã không, mà là ta có còn bám vào Chúa không. Một người còn biết quay lại, còn biết nói “Lạy Chúa, xin thương con,” còn biết giữ một bước nhỏ trong đức tin, thì người ấy chưa hết đường.
Bắt đầu lại không phải là trở thành người hoàn toàn khác trong một ngày. Bắt đầu lại là thành thật. Là ngưng giả vờ mạnh. Là thôi viện cớ. Là nhận ra chỗ mình đang đứng. Rồi từ đó, bước một bước rất nhỏ nhưng thật. Đi xưng tội. Mở lại Kinh Thánh. Xin lỗi người thân. Dừng một lời cay nghiệt. Quay lại Thánh lễ. Ngồi trước Chúa năm phút. Có khi chỉ thế thôi. Nhưng nếu thật, nó đủ để mở cửa cho ơn thánh.
Cha Diệp giúp ta tin vào những khởi đầu nhỏ. Vì chính đời ngài cũng được làm nên bởi những trung thành nhỏ. Không ai thành chứng nhân trong một đêm. Không ai sống đẹp đến cùng mà không bắt đầu lại nhiều lần ở những đoạn rất âm thầm của linh hồn. Bởi vậy, nếu hôm nay ai đó đang nghe bài chia sẻ này với một trái tim mệt mỏi, điều quan trọng không phải là phải thấy mình bừng lên ngay, mà là đừng bỏ luôn. Hãy làm một điều nhỏ. Chúa sẽ làm phần còn lại.
BÀI CHIA SẺ 6
CHA DIỆP VÀ GIA ĐÌNH: HỌC CÁCH KHÔNG BỎ NHAU
Khi nhìn vào cuộc đời Cha Diệp, nhiều người sẽ nghĩ ngay tới linh đạo linh mục. Điều đó đúng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta sẽ bỏ lỡ một gia tài rất quý cho các gia đình hôm nay. Vì xét cho cùng, điều làm nên vẻ đẹp nơi Cha Diệp là những giá trị mà gia đình nào cũng cần: hiện diện, thương xót, trung thành, hy sinh và không bỏ đi.
Gia đình hôm nay đang chịu rất nhiều áp lực. Áp lực kinh tế. Áp lực thời gian. Áp lực khác biệt thế hệ. Áp lực của các vết thương nội tâm. Áp lực của mạng xã hội, của những hình ảnh đẹp đẽ bề ngoài làm người ta càng thấy hôn nhân và đời sống gia đình của mình “không đủ.” Trong bối cảnh ấy, điều dễ xảy ra nhất là người ta ngừng ở lại với nhau. Có thể chưa ly thân. Chưa bỏ nhà. Nhưng đã bỏ đối thoại, bỏ dịu dàng, bỏ sự lắng nghe, bỏ việc cầu nguyện chung, bỏ việc nhìn nhau bằng lòng thương.
Cha Diệp dạy các gia đình rằng điều giữ một mái nhà không chỉ là cơ cấu, mà là tình yêu biết ở lại. Một người chồng phải học ở lại với người vợ của mình khi cô ấy mệt, xấu, nặng nề, khó hiểu. Một người vợ phải học ở lại với người chồng của mình khi anh ấy áp lực, im lặng, bất lực, chậm thay đổi. Cha mẹ phải học ở lại với con khi nó rối loạn, sai đường, làm mình thất vọng. Con cái cũng phải học ở lại với cha mẹ già, cha mẹ bệnh, cha mẹ chậm chạp. Mái nhà nào cũng chỉ bền khi có những con người không dễ bỏ nhau.
Điều này không phải là lời cổ vũ sống cam chịu trong những hoàn cảnh lạm dụng. Cần nói rõ như thế. Có những tình huống cần can thiệp, cần chữa lành, cần được bảo vệ bằng sự thật và công lý. Nhưng trong phần lớn các rạn nứt thường ngày của đời sống gia đình, điều còn thiếu rất nhiều chính là khả năng ở lại. Ở lại trong lắng nghe. Ở lại trong cầu nguyện. Ở lại trong việc không nói lời làm đứt thêm. Ở lại trong việc chấp nhận đi qua một giai đoạn xấu mà không kết luận quá nhanh rằng tất cả đã hết.
Cha Diệp có thể không sống bậc gia đình, nhưng ngài hiểu rất sâu linh đạo của sự ở lại. Và chính linh đạo ấy là điều gia đình hôm nay rất cần học lại.
BÀI CHIA SẺ 7
CHA DIỆP VÀ NGƯỜI NGHÈO: KHI TIN MỪNG CÓ KHUÔN MẶT
Nói đến Tin Mừng, người ta dễ nói bằng những khái niệm rất đẹp. Nhưng Tin Mừng chỉ thật sự thuyết phục khi nó có khuôn mặt. Nơi Cha Diệp, Tin Mừng mang khuôn mặt rất gần: khuôn mặt của một người cha nghiêng về phía người nghèo.
Người nghèo cần nhiều thứ: cơm áo, thuốc men, việc làm, sự đỡ nâng. Nhưng họ còn cần một điều sâu hơn: được nhìn bằng phẩm giá. Rất nhiều người nghèo bị thương tổn không chỉ vì thiếu thốn, mà vì bị đối xử như thể họ ít giá trị hơn. Cha Diệp đã không nhìn họ như thế. Ngài ở với họ, thương họ, bảo vệ họ. Và nhờ đó, người nghèo không chỉ được giúp, mà còn được làm cho sống dậy trong phẩm giá.
Ngày nay, Hội Thánh vẫn luôn được mời gọi xem lại điều này. Chúng ta có thật sự còn chỗ cho người nghèo không? Không chỉ trong các chương trình bác ái, mà trong chính ánh mắt và não trạng của cộng đoàn. Người nghèo có cảm thấy nhà thờ là nhà của họ không? Họ có thấy mình được đón không? Hay họ chỉ đến như người đi ngang qua một không gian không thuộc về mình?
Cha Diệp nhắc ta rằng nơi nào người nghèo không tìm được chỗ, nơi đó Tin Mừng đang bị sống thiếu. Bởi Chúa Giêsu luôn có một độ nghiêng rõ về phía những người bé mọn. Một Hội Thánh mang khuôn mặt của Chúa thì cũng phải có độ nghiêng ấy.
BÀI CHIA SẺ 8
CHA DIỆP VÀ BÀI HỌC CHO NGƯỜI TRẺ: ĐỪNG SỐNG NÔNG
Người trẻ hôm nay đang phải sống trong một nền văn hóa quá chuộng bề mặt. Hình ảnh nhanh. Cảm xúc nhanh. Thành công nhanh. So sánh nhanh. Phản ứng nhanh. Trong bầu khí ấy, linh hồn rất dễ bị kéo ra ngoài, sống nông, sống vội, sống theo đám đông, sống theo thứ làm mình nổi ngay chứ không theo thứ làm mình sâu lâu.
Cha Diệp là một bài học ngược lại. Đời ngài không hấp dẫn theo kiểu bề mặt. Nhưng càng đi sâu, càng thấy một vẻ đẹp rất bền. Người trẻ rất cần những chứng nhân như thế để học lại rằng điều quý nhất không phải là mình có nổi không, mà là mình có thật không. Không phải là mình có được chú ý không, mà là mình có đang đi đúng hướng không. Không phải là mình có tạo ra ấn tượng mạnh không, mà là đời mình có nền không.
Nếu người trẻ học được từ Cha Diệp sự nghiêm túc với linh hồn mình, đó đã là một ơn rất lớn. Nghiêm túc với thời gian. Nghiêm túc với sự trong sạch. Nghiêm túc với lời hứa. Nghiêm túc với cầu nguyện. Nghiêm túc với việc phân định ơn gọi và hướng đi của đời mình. Một người trẻ như vậy có thể không chói ngay, nhưng sẽ sáng lâu.
BÀI CHIA SẺ 9
GIỮA NỖI LO ÂU CỦA THỜI ĐẠI, CHA DIỆP NÓI VỀ HY VỌNG
Chúng ta đang sống trong một thời đại bị lo âu bao phủ. Lo âu không còn là cảm giác thỉnh thoảng mới đến, mà gần như thành khí hậu của đời sống. Lo cho tương lai, cho kinh tế, cho sức khỏe, cho tuổi già, cho con cái, cho chiến tranh, cho công nghệ, cho đủ thứ điều. Nhiều người sống trong trạng thái gồng kéo dài, lâu dần không còn biết nghỉ từ bên trong.
Cha Diệp không xóa khỏi đời ta mọi lý do để lo. Nhưng ngài giúp ta nhớ một điều rất căn bản: hy vọng không đến từ việc kiểm soát được mọi thứ, mà từ việc biết mình đang ở trong tay ai. Ngài sống giữa thời loạn mà không tuyệt vọng. Điều đó làm cho hy vọng nơi ngài rất đáng tin. Không phải hy vọng của người chưa nếm bóng tối, mà của người đã đi vào bóng tối mà vẫn tin tình yêu mạnh hơn.
Người tín hữu hôm nay cần học kiểu hy vọng ấy. Không phải hy vọng ngây thơ. Nhưng là hy vọng đủ sâu để giữa bất định, mình vẫn còn cầu nguyện. Vẫn còn không buông. Vẫn còn làm điều đúng. Vẫn còn tử tế. Vẫn còn tin rằng cuộc đời không nằm ngoài tầm tay Chúa.
BÀI CHIA SẺ 10
SAU CÙNG, CHA DIỆP GỌI TA VỀ SỐNG THẬT
Nếu phải gom lại toàn bộ cuộc đời Cha Diệp trong một lời gọi cho hôm nay, có lẽ lời đó là: hãy sống thật. Thật với Chúa. Thật với lương tâm. Thật với người mình yêu. Thật với ơn gọi. Thật với nỗi đau. Thật với sự yếu của mình. Thật với khát vọng nên thánh mà lâu nay có thể ta đã chôn xuống.
Sống thật nghĩa là thôi giả vờ ổn khi mình đang gãy. Thôi giữ hình thức đạo đức khi lòng đã xa. Thôi dùng việc đạo để che đi những vùng chưa chịu hoán cải. Thôi tìm cảm giác sốt sắng thay cho sự trung thành. Thôi xin ơn mà không muốn đổi đời. Thôi ngưỡng mộ người thánh thiện mà không dám để sự thánh thiện ấy đụng vào đời mình.
Cha Diệp không chỉ là một chứng nhân để ta ca ngợi. Ngài là một tấm gương để ta soi vào. Và nếu soi đủ lâu, ta sẽ thấy không chỉ vẻ đẹp của ngài, mà còn thấy cả sự nửa vời của mình. Điều đó có thể đau. Nhưng đó là cái đau tốt. Vì nó mở đường cho hoán cải.
Sau cùng, yêu mến Cha Diệp thật là để sống thật hơn. Cầu nguyện thật hơn. Bám Chúa thật hơn. Thương nhau thật hơn. Và nếu được như thế, thì chứng tá của ngài không chỉ còn nằm trong ký ức hay những cuộc hành hương, mà thật sự đi vào máu thịt của đời sống Hội Thánh hôm nay.
15 BÀI CẦU NGUYỆN CÔNG BỐ DÀI VỀ CHA DIỆP
DÙNG TRONG GIỜ CHẦU, HỘI ĐOÀN, TĨNH TÂM, HOẶC LÀM LỜI DẪN CHÍNH CHO CÁC BUỔI CẦU NGUYỆN
Những bài cầu nguyện công bố dưới đây được viết theo nhịp chậm, sâu, có độ ngân vang, thích hợp để đọc trước cộng đoàn, trong giờ chầu Thánh Thể, buổi họp hội đoàn, ngày tĩnh tâm, hay các giờ cầu nguyện gia đình đông người. Mỗi bài không chỉ là một lời khẩn xin, nhưng còn là một hành trình dẫn tâm hồn đi từ ồn ào vào lặng sâu, từ khổ đau vào tín thác, từ lòng sùng kính đến đời sống thật hơn trong Chúa, qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
BÀI CẦU NGUYỆN 1
LẠY CHÚA, XIN CHO CHÚNG CON BIẾT Ở LẠI
Lạy Chúa là Cha giàu lòng thương xót,
giữa thế giới quá vội này,
chúng con dễ học cách rời đi hơn là học cách ở lại.
Rời đi khỏi những gì làm chúng con mệt.
Rời đi khỏi những mối tương quan đòi hỏi chúng con phải hy sinh.
Rời đi khỏi bổn phận khi nó trở nên nặng nề.
Rời đi khỏi cầu nguyện khi lòng khô khan.
Rời đi khỏi cộng đoàn khi bị hiểu lầm.
Rời đi khỏi người khác khi họ trở nên phiền toái.
Và nhiều khi, đau đớn hơn,
chúng con rời đi khỏi chính Ngài
không phải bằng một quyết định lớn,
nhưng bằng rất nhiều lần nguội dần, lùi dần, thưa dần, quên dần.
Hôm nay, trước mặt Ngài,
qua gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin học lại một nhân đức rất đẹp mà rất khó:
nhân đức ở lại.
Cha Diệp đã ở lại với đoàn chiên.
Ở lại trong nghèo khó.
Ở lại trong âm thầm.
Ở lại giữa những bấp bênh của đời sống mục vụ.
Ở lại giữa nỗi loạn ly của thời cuộc.
Ở lại khi hoàn cảnh không còn hứa hẹn điều gì dễ chịu.
Ở lại không phải vì ngài không biết sợ,
nhưng vì tình yêu mục tử trong ngài lớn hơn nỗi sợ.
Lạy Chúa,
xin cho chúng con biết ở lại với nhau trong gia đình.
Xin cho người chồng biết ở lại với người vợ trong giai đoạn mỏi mệt.
Xin cho người vợ biết ở lại với người chồng trong lúc anh yếu đuối và bối rối.
Xin cho cha mẹ biết ở lại với con cái
khi chúng đi qua những giai đoạn khó dạy, khó hiểu, khó yêu.
Xin cho con cái biết ở lại với cha mẹ già yếu, chậm chạp, bệnh tật.
Xin cho chúng con đừng chỉ ở chung một nhà,
mà thật sự ở cùng một lòng,
cùng cầu nguyện, cùng nâng nhau dậy, cùng bước về phía Ngài.
Xin cho chúng con biết ở lại với cộng đoàn.
Khi có va chạm, xin cho chúng con đừng vội bỏ đi.
Khi có hiểu lầm, xin cho chúng con đừng dùng tổn thương làm lý do để rút lui.
Khi có điều chưa vừa ý, xin cho chúng con đừng bỏ mất phần chính
chỉ vì bị giữ lại bởi những điều phụ.
Xin cho chúng con biết ở lại với Hội Thánh
không phải vì Hội Thánh luôn dễ thương,
nhưng vì Hội Thánh là thân thể của Chúa Kitô,
và chúng con thuộc về thân thể ấy.
Xin cho chúng con biết ở lại với việc cầu nguyện.
Khi lòng khô, xin cho chúng con vẫn ngồi lại trước Chúa.
Khi không biết nói gì, xin cho chúng con vẫn thưa: “Lạy Chúa, con đây.”
Khi đức tin mỏng, xin cho chúng con đừng cắt đứt với bí tích.
Khi mệt mỏi, xin cho chúng con đừng bỏ Chúa
chỉ vì chúng con không còn cảm thấy sốt sắng như xưa.
Lạy Chúa,
nhiều khi điều đẹp nhất chúng con có thể làm cho nhau
không phải là giải quyết mọi vấn đề,
nhưng là không bỏ nhau trong lúc người kia tối nhất.
Xin cho các linh mục biết ở lại với đoàn chiên.
Xin cho những người phục vụ biết ở lại với bổn phận.
Xin cho những ai đang mang trách nhiệm biết ở lại với người được trao cho mình,
không vì ép buộc,
nhưng vì tình yêu.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho chúng con học lại sự ở lại
như một hình thức của tình yêu,
một hình thức của đức tin,
một hình thức của lòng thương xót,
và cũng là một hình thức của hy vọng.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 2
LẠY CHÚA, XIN CỨU CHÚNG CON KHỎI MỘT ĐỨC TIN NÔNG
Lạy Chúa,
chúng con đang sống trong một thời đại nhiều tiếng nói,
nhiều hình ảnh,
nhiều thông tin,
nhiều sinh hoạt,
nhưng linh hồn con người lại có thể rất nông,
rất nhanh,
rất dễ bị kéo ra ngoài.
Và đau đớn hơn,
ngay cả đời sống đạo của chúng con
nhiều khi cũng bị nhiễm cách sống ấy.
Chúng con có thể nói nhiều về Chúa
mà không thật sự ở với Chúa.
Có thể làm nhiều việc đạo
mà không để lòng mình được biến đổi.
Có thể giữ được nhiều hình thức
mà bên trong đã bắt đầu nguội lạnh từ lâu.
Có thể đi lễ đều, đọc kinh đều, sinh hoạt đều,
nhưng lương tâm thì ít còn nhạy với sự thật,
lòng thì ít còn đau vì tội,
trái tim thì ít còn rung trước người nghèo,
và đức tin thì ít còn đụng được vào những chỗ thật nhất của đời mình.
Hôm nay,
trước mặt Ngài,
qua gương sáng của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin được cứu khỏi một đức tin nông.
Cha Diệp không sống đức tin như một thói quen tôn giáo.
Ngài không giữ đạo như giữ một khuôn nếp xã hội.
Ngài đã sống đức tin như điều thật nhất trong đời.
Một đức tin đủ thật để yêu.
Một đức tin đủ thật để hy sinh.
Một đức tin đủ thật để ở lại.
Một đức tin đủ thật để không bỏ đoàn chiên trong giờ loạn lạc.
Một đức tin đủ thật để cuối cùng dâng cả mạng sống.
Lạy Chúa,
xin cho chúng con đừng bằng lòng với việc “có đạo,”
mà xin cho chúng con được có một trái tim thật sự tin.
Xin đừng để chúng con chỉ yêu những cảm xúc đạo đức,
mà quên mất Chúa thật.
Xin đừng để chúng con bận rộn với rất nhiều việc tốt
mà quên mất việc để Ngài chạm vào linh hồn mình.
Xin đừng để chúng con học thuộc nhiều điều về Chúa
mà lại rất ít để cho Chúa sửa đổi cách mình sống.
Xin cứu chúng con khỏi sự đạo đức bề mặt.
Khỏi lối cầu nguyện bằng môi miệng mà lòng xa.
Khỏi việc giữ hình ảnh đạo hạnh mà không thật.
Khỏi việc ngại xét mình thật.
Khỏi việc dùng những việc lành để che đi
những vùng chưa chịu hoán cải trong đời sống riêng.
Xin cho các gia đình Công giáo
không chỉ treo ảnh thánh và đọc kinh,
nhưng còn thật sự sống Tin Mừng trong cách nói với nhau,
trong cách tha thứ,
trong cách tôn trọng nhau,
trong cách đồng hành với con cái,
trong cách gìn giữ lương tâm và lòng trong sạch của mái nhà mình.
Xin cho các cộng đoàn, các hội đoàn, các nhóm phục vụ
không chỉ đông người và sôi nổi,
mà có chiều sâu nội tâm.
Xin cho các linh mục và người hoạt động mục vụ
không chỉ làm việc cho Chúa,
mà sống với Chúa.
Xin cho người trẻ
không chỉ bị đánh động trong một vài giây phút sốt sắng,
mà biết đặt nền đời mình trên Lời Ngài.
Lạy Chúa,
xin làm cho đức tin chúng con bớt ồn mà sâu hơn,
bớt hình thức mà thật hơn,
bớt sống theo đám đông mà cá vị hơn,
bớt vì thói quen mà nhiều vì tình yêu hơn.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho chúng con học sống đức tin
không như một lớp áo khoác bên ngoài,
nhưng như hơi thở bên trong.
Không như một bổn phận phải làm cho xong,
nhưng như một mối tương quan phải gìn giữ bằng cả trái tim.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 3
LẠY CHÚA, XIN CHỮA LÀNH GIA ĐÌNH CHÚNG CON
Lạy Chúa,
có những gia đình bề ngoài vẫn còn nguyên,
nhưng bên trong đã rạn từ lâu.
Có những mái nhà không thiếu tiền bạc,
nhưng thiếu tiếng cười.
Không thiếu bữa cơm,
nhưng thiếu sự lắng nghe.
Không thiếu lời cầu nguyện bên ngoài,
nhưng thiếu sự dịu dàng trong cách đối xử hằng ngày.
Có những người cha đang mệt đến mức chỉ còn sống với trách nhiệm.
Có những người mẹ đang kiệt đến mức không còn thấy mình được ai nâng đỡ.
Có những đôi vợ chồng vẫn sống cạnh nhau
nhưng đã thôi tìm đến nhau.
Có những đứa con mang trong lòng rất nhiều điều
mà không biết nói với ai.
Có những người già đang ngồi rất im trong nhà mình
mà vẫn thấy mình là người bị quên.
Hôm nay,
chúng con xin đem từng gia đình lên trước mặt Chúa,
qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Lạy Chúa,
xin chữa lành gia đình chúng con.
Không chỉ chữa những rạn nứt lớn,
mà chữa cả những vết thương nhỏ đã âm thầm tích tụ quá lâu.
Chữa cách nói làm nhau đau.
Chữa thói quen im lặng lạnh lùng.
Chữa cái tôi quá lớn không chịu xin lỗi.
Chữa sự mệt mỏi làm người ta thôi dịu dàng với nhau.
Chữa những thành kiến đã đóng chặt tâm hồn.
Chữa cả những ký ức xấu mà mỗi lần nhắc lại
là một lần tim trong nhà lại xa nhau hơn.
Nhờ gương của Cha Diệp,
xin dạy chúng con học sống như những người biết ở lại.
Xin cho người chồng biết ở lại với vợ mình
không chỉ trong những ngày đẹp,
mà cả khi cô ấy mệt, già, buồn, khó hiểu và cần được đỡ nâng.
Xin cho người vợ biết ở lại với chồng
không chỉ khi anh thành công,
mà cả khi anh thất bại, bất lực, rối bời và im lặng.
Xin cho cha mẹ biết ở lại với con
không chỉ khi chúng ngoan ngoãn,
mà cả khi chúng nổi loạn, yếu đuối, vấp ngã và làm mình thất vọng.
Xin cho con cái biết ở lại với cha mẹ
không chỉ khi cha mẹ còn khỏe mạnh,
mà cả lúc cha mẹ chậm chạp, khó tính và cần được chăm nom.
Xin cho gia đình chúng con biết cầu nguyện chung thật hơn.
Không chỉ đọc kinh cho xong,
nhưng biết nhìn vào nhau trong ánh sáng của Chúa.
Biết đem nhau vào lời cầu nguyện.
Biết tha thứ trước mặt Chúa.
Biết xin ơn cho nhau chứ không chỉ cho riêng mình.
Biết khóc cùng nhau trong những mùa khô.
Biết tạ ơn cùng nhau trong những ngày sáng.
Lạy Chúa,
xin đừng để nhà chúng con chỉ là nơi ở,
nhưng trở thành nơi có Chúa ở cùng.
Nơi người mệt tìm được sự an ủi.
Nơi người sai còn có cơ hội trở về.
Nơi trẻ nhỏ được lớn lên trong bình an.
Nơi tuổi già không bị xem là phiền phức.
Nơi tình yêu được tập sống mỗi ngày
qua những điều rất nhỏ.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cứu các gia đình đang bên bờ tan vỡ.
Xin thương những người đang sống trong bạo lực,
trong khinh khi,
trong lạm dụng,
trong cô độc,
trong những đêm dài mà không biết phải tìm ai.
Xin cho họ được gặp đúng người giúp đỡ,
được bảo vệ,
được chữa lành,
được đưa về phía sự thật và bình an.
Và lạy Chúa,
nếu gia đình chúng con hôm nay còn được yên phần nào,
xin đừng để sự yên đó làm chúng con tự mãn.
Xin cho chúng con biết giữ gìn nó bằng cầu nguyện,
bằng lòng khiêm nhường,
bằng sự hiện diện,
và bằng việc không coi nhau là chuyện đương nhiên.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 4
LẠY CHÚA, XIN NÂNG ĐỠ NHỮNG AI ĐANG MỆT MỎI
Lạy Chúa,
có những con người đang quá mệt.
Mệt mà không dám nói.
Mệt nhưng vẫn phải gồng.
Mệt đến mức không còn nước mắt.
Mệt đến mức điều gì trước kia từng làm họ vui
nay cũng không còn chạm vào lòng họ nữa.
Có người mệt vì công việc kéo dài không dứt.
Có người mệt vì bệnh tật.
Có người mệt vì chăm sóc một người thân đau yếu.
Có người mệt vì hôn nhân nặng nề.
Có người mệt vì con cái.
Có người mệt vì những trận chiến âm thầm với chính bản thân,
với thói quen xấu,
với mặc cảm,
với những tối tăm của linh hồn mình.
Có người mệt vì cầu nguyện mãi mà thấy dường như Chúa im lặng.
Có người mệt vì đã cố sống tốt quá lâu mà không ai hiểu.
Hôm nay,
qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin dâng lên Chúa những người đang mệt như thế.
Lạy Chúa,
xin đừng để họ tuyệt vọng về chính mình.
Xin đừng để họ tin rằng mình đã hết đường.
Xin đừng để họ nghĩ rằng vì mình yếu nên không còn xứng đến với Chúa.
Xin đừng để nỗi mệt trở thành bóng tối kéo họ rời xa Ngài.
Nhưng xin cho chính sự mệt ấy
trở thành nơi họ học bám vào Chúa hơn,
nghèo đi trước mặt Chúa hơn,
và thật hơn với linh hồn mình.
Cha Diệp đã sống giữa những nặng nề của đời mục tử,
giữa những bất trắc của thời cuộc,
giữa trách nhiệm với đoàn chiên.
Ngài không dạy chúng con rằng người môn đệ sẽ không mệt.
Ngài dạy rằng người môn đệ có thể mệt
mà vẫn không buông Chúa.
Có thể yếu
mà vẫn còn một lời cầu nguyện nhỏ.
Có thể đi rất chậm
mà vẫn còn đi về phía Chúa.
Xin cho những ai đang mệt
đừng đòi mình phải mạnh lên ngay.
Xin cho họ chỉ cần can đảm đủ để làm một bước nhỏ.
Một lời “Lạy Chúa, con đây.”
Một Thánh lễ không bỏ.
Một lần trở về với bí tích Hòa Giải.
Một lần thành thật với người mình tin.
Một đêm thôi không ôm nỗi lo một mình.
Một lần dám để mình được giúp.
Chỉ cần vậy thôi,
và xin Chúa làm phần còn lại.
Xin cho những người mệt trong đức tin
biết rằng khô khan không có nghĩa là Chúa đã bỏ họ.
Xin cho những người mệt trong hôn nhân
biết rằng vẫn còn có thể bắt đầu lại bằng một lời dịu hơn.
Xin cho những người mệt vì gia đình
biết rằng họ không phải gánh mọi thứ một mình.
Xin cho những người mệt vì bệnh tật
cảm được rằng thân xác yếu đi
không làm giá trị của họ nhỏ lại trước mặt Chúa.
Xin cho những người mệt vì thất bại
không lấy thất bại làm tên mới của đời mình.
Lạy Chúa,
xin gửi đến cho họ những người biết hiện diện.
Đừng để họ chỉ nghe lời khuyên,
mà không gặp được một trái tim biết ở bên.
Xin cho trong Hội Thánh của Chúa
luôn có chỗ cho người mệt,
luôn có ghế cho người kiệt,
luôn có cánh cửa mở cho người đang khô và muốn trở về.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho mỗi người mệt mỏi hôm nay
vẫn còn giữ được một đốm hy vọng nhỏ,
một tiếng gọi nhỏ hướng về Chúa,
và một niềm tin âm thầm rằng:
con chưa hết đường đâu.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 5
LẠY CHÚA, XIN BAN CHO CHÚNG CON LÒNG THƯƠNG XÓT
Lạy Chúa,
thế giới hôm nay không thiếu thông minh,
không thiếu tranh luận,
không thiếu những lời đúng về lý thuyết,
nhưng lại thiếu lòng thương xót.
Người ta biết phản ứng nhanh,
nhưng chậm chạnh lòng.
Biết phân tích rất giỏi,
nhưng ít biết cúi xuống.
Biết giữ quan điểm,
nhưng ít biết đau vì người khác.
Và điều đau hơn là
ngay cả trong cộng đoàn của Chúa,
nhiều khi chúng con cũng sống như thế.
Chúng con dễ giữ sự thật bằng một trái tim cay nghiệt.
Dễ nói điều đúng mà không còn mùi của Tin Mừng.
Dễ phán xét trước khi lắng nghe.
Dễ loại trừ người yếu đuối.
Dễ chán người chậm thay đổi.
Dễ xem những ai rối ren như gánh nặng.
Dễ thích những người ngoan dễ thương,
nhưng ít chỗ cho người khó, người yếu, người từng vấp ngã.
Hôm nay,
qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin Chúa ban lại cho Hội Thánh chúng con
ơn lòng thương xót.
Cha Diệp đã sống giữa nỗi đau của người khác
mà không khép lòng.
Sống giữa bất công
mà không để mình trở thành cay nghiệt.
Sống giữa bạo lực
mà không để tâm hồn mình mất đi sự mềm mại của Tin Mừng.
Sống giữa hiểm nguy
mà vẫn chọn yêu.
Lạy Chúa,
xin ban cho chúng con một trái tim giống thế.
Một trái tim không mù trước sự thật,
nhưng không cứng trước con người.
Một trái tim không thỏa hiệp với điều xấu,
nhưng không lấy lỗi lầm của người khác
làm cớ để khước từ họ.
Một trái tim biết đứng về phía điều đúng,
nhưng vẫn đầy nước mắt trước người đau khổ.
Xin cho người chồng có lòng thương xót với vợ mình.
Xin cho người vợ có lòng thương xót với chồng mình.
Xin cho cha mẹ có lòng thương xót với con cái.
Xin cho người trẻ có lòng thương xót với cha mẹ già và mệt.
Xin cho linh mục có lòng thương xót với đoàn chiên.
Xin cho đoàn chiên có lòng thương xót với nhau.
Xin cho người đang tổn thương
không để vết thương làm mình hóa đá.
Xin cho người đang mang trách nhiệm
không để áp lực làm mình đánh mất sự dịu dàng.
Lạy Chúa,
xin cho cộng đoàn của chúng con
không chỉ biết sinh hoạt,
mà biết cúi xuống.
Không chỉ biết tổ chức,
mà biết lắng nghe.
Không chỉ biết sửa lỗi,
mà biết đồng hành.
Không chỉ biết giữ điều đúng,
mà còn biết mở cánh cửa cho người ta trở về.
Và nếu hôm nay
trái tim chúng con đã cứng đi vì những vết thương cũ,
xin chính Chúa lấy nó ra,
rửa sạch nó,
đặt nó lại trong lòng thương xót của Chúa,
để từ đó chúng con có thể nhìn người khác
không chỉ bằng ký ức về lỗi lầm của họ,
mà bằng ánh mắt hy vọng rằng họ vẫn còn có thể được đổi mới.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho Hội Thánh Việt Nam
trở thành nơi người nghèo không sợ đến gần,
người yếu đuối không sợ bị loại,
người có tội không sợ bị đóng sập mọi cánh cửa,
và mọi người đều có thể cảm được
rằng trái tim của Chúa Giêsu
vẫn đang đập trong thân thể của Hội Thánh hôm nay.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 6
LẠY CHÚA, XIN CHO NGƯỜI TRẺ BIẾT SỐNG SÂU
Lạy Chúa,
chúng con dâng lên Chúa người trẻ của thời đại hôm nay.
Một thế hệ nhiều cơ hội,
nhưng cũng nhiều cám dỗ.
Nhiều tiếng gọi,
nhưng ít tiếng đủ sâu để dẫn họ vào sự thật.
Nhiều kết nối,
nhưng nhiều cô đơn.
Nhiều mơ ước,
nhưng cũng nhiều hoang mang.
Có những người trẻ đang rất sáng bên ngoài
nhưng rất rối bên trong.
Có những người trẻ cười nhiều
nhưng không biết đời mình đang đi đâu.
Có những người trẻ rất thông minh
nhưng không có nền nội tâm.
Có những người trẻ bị cuốn vào việc phải nổi,
phải được công nhận,
phải thành công nhanh,
đến nỗi đánh mất sự nghiêm túc với linh hồn mình.
Hôm nay,
qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin Chúa dạy người trẻ biết sống sâu.
Cha Diệp không lớn lên trong một nền văn hóa thích bề mặt.
Ngài được nhào nặn bằng kỷ luật,
bằng cầu nguyện,
bằng đào luyện,
bằng những năm tháng âm thầm.
Ngài không sống để gây ấn tượng,
nhưng để thuộc về Chúa.
Ngài không đi tìm sự nổi bật,
nhưng đi tìm sự trung thành.
Lạy Chúa,
xin cho người trẻ hôm nay
đừng coi thường những năm tháng âm thầm.
Xin cho họ biết rằng
đời sống không phải được cứu bởi những bùng cháy ngắn,
nhưng bởi những nền tảng sâu.
Xin cho họ học cầu nguyện
trước khi học chứng tỏ mình.
Học lắng nghe lương tâm
trước khi chạy theo đám đông.
Học giữ sự trong sạch
trước khi đòi người khác phải tôn trọng mình.
Học trung thành với điều đúng
trước khi mơ đến điều lớn.
Xin cho người trẻ biết quý thời gian.
Biết quý thân xác mình như đền thờ Chúa Thánh Thần.
Biết quý gia đình mình.
Biết quý Lời Chúa.
Biết quý những người hướng dẫn thật.
Biết quý sự thật hơn là hình ảnh.
Biết quý chiều sâu hơn là sự ồn ào.
Biết quý ơn gọi hơn là sự tiện nghi.
Lạy Chúa,
xin thương những người trẻ đang mất phương hướng.
Những ai đang mang mặc cảm mình không đủ.
Những ai đang bị kéo vào những đam mê làm đời họ rỗng dần.
Những ai đang nghĩ rằng đời mình chẳng có gì để dâng.
Những ai đã xa Chúa nhưng vẫn còn âm thầm tìm kiếm một điều gì đó thật.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho người trẻ biết rằng
sống đẹp là điều có thể,
giữ lòng trong sạch là điều có thể,
sống đức tin nghiêm túc là điều có thể,
và hiến cả tuổi trẻ cho một điều xứng đáng
không phải là chuyện viển vông.
Xin cho người trẻ của Giáo hội Việt Nam
đừng trở thành những linh hồn sáng rực bên ngoài mà rỗng bên trong,
nhưng là những con người sâu, thật, hiền, sạch,
dám đi ngược đám đông để thuộc trọn về Chúa.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 7
LẠY CHÚA, XIN CHO CHÚNG CON BIẾT TRUNG THÀNH ĐẾN CÙNG
Lạy Chúa,
có lẽ một trong những điều quý nhất mà con người hôm nay thiếu
là sự bền.
Bền trong cầu nguyện.
Bền trong tình yêu.
Bền trong hôn nhân.
Bền trong trách nhiệm.
Bền trong việc sửa mình.
Bền trong đời sống đức tin.
Chúng con dễ xúc động,
nhưng nhanh nguội.
Dễ bắt đầu,
nhưng khó đi tới cùng.
Dễ hứa,
nhưng khó giữ.
Dễ sốt sắng trong một vài ngày đẹp,
nhưng mau nản khi bước vào mùa khô.
Hôm nay,
qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin Chúa ban cho chúng con ơn trung thành.
Cha Diệp không chỉ đẹp ở giờ phút cuối cùng,
nhưng đẹp trong cả hành trình bền bỉ trước đó.
Một tuổi thơ đi qua mất mát.
Một hành trình ơn gọi đi qua đào luyện.
Một đời linh mục đi qua những năm âm thầm.
Một tình yêu mục tử đi qua những gánh nặng thật của đoàn chiên.
Và rồi,
khi giờ thử thách đến,
ngài không phải trở thành người khác.
Ngài chỉ sống đến cùng
con người mà Chúa đã âm thầm tạo nên nơi ngài.
Lạy Chúa,
xin cho chúng con biết trung thành với những điều nhỏ.
Vì nếu không trung thành với điều nhỏ,
chúng con sẽ không đứng vững trong điều lớn.
Xin cho chúng con trung thành với giờ cầu nguyện.
Trung thành với Thánh lễ.
Trung thành với việc xét mình.
Trung thành với việc sửa một tính xấu.
Trung thành với sự thật dù không ai biết.
Trung thành với lòng thương khi không được đáp lại.
Trung thành với bổn phận khi không có cảm hứng nâng đỡ.
Xin cho người chồng trung thành với giao ước hôn nhân.
Xin cho người vợ trung thành với tình yêu và lời hứa.
Xin cho người trẻ trung thành với sự trong sạch và ơn gọi của mình.
Xin cho các linh mục trung thành với Chúa và với đoàn chiên.
Xin cho những người cao tuổi trung thành với lời cầu nguyện.
Xin cho người đau khổ trung thành với niềm hy vọng.
Xin cho người đang ngã lên ngã xuống
vẫn trung thành với việc bắt đầu lại.
Lạy Chúa,
xin cứu chúng con khỏi lối sống theo cảm xúc.
Khỏi việc chỉ bền khi còn thấy vui.
Khỏi việc chỉ sốt sắng khi còn được nâng đỡ.
Khỏi việc chỉ giữ lời khi lời hứa chưa đòi giá phải trả.
Xin cho chúng con một xương sống thiêng liêng,
một nền nội tâm,
một sự bền không đến từ cứng đầu,
nhưng từ tình yêu và ân sủng.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho chúng con hiểu rằng
vẻ đẹp lớn nhất của đời sống Kitô hữu
không phải là một vài khoảnh khắc chói sáng,
mà là sự trung thành đến cùng.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 8
LẠY CHÚA, XIN GIỮ CHÚNG CON KHỎI SỐNG CHO MÌNH
Lạy Chúa,
càng sống lâu,
càng va chạm nhiều,
càng bị tổn thương,
con người càng dễ co lại vào chính mình.
Muốn giữ sức cho mình.
Muốn giữ thời gian cho mình.
Muốn giữ phần tốt cho mình.
Muốn đỡ phiền, đỡ nặng, đỡ hao.
Và dần dần,
không cần cố ý,
người ta bắt đầu sống sao cho đời mình ít bị đụng nhất.
Nhưng hôm nay,
qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con được nhắc rằng
sống như thế thì linh hồn sẽ nhỏ lại.
Cha Diệp không giữ đời mình như một tài sản riêng.
Ngài trao nó đi.
Trao cho Chúa.
Trao cho đoàn chiên.
Trao cho người nghèo.
Trao cho những ai cần được bảo vệ.
Trao từng ngày,
và cuối cùng,
trao cả mạng sống.
Lạy Chúa,
xin cứu chúng con khỏi lối sống chỉ lo cho mình.
Không phải vì quan tâm đến mình là xấu,
nhưng vì nếu mọi sự đều quy về cái tôi,
thì tình yêu sẽ héo,
lòng quảng đại sẽ cạn,
và đời sống đức tin sẽ teo lại mà chúng con không hay.
Xin cho cha mẹ đừng chỉ nghĩ làm sao nhà mình đủ đầy,
mà còn biết lo cho linh hồn con cái.
Xin cho người trẻ đừng chỉ hỏi mình được gì từ cuộc đời,
mà còn hỏi mình được gọi để trao điều gì.
Xin cho người phục vụ trong Hội Thánh
đừng chỉ giữ vai trò,
mà biết hiến trái tim.
Xin cho chúng con biết nhìn người khác
không phải như gánh nặng chen vào cuộc sống riêng của mình,
mà như những con người Chúa đang trao cho mình yêu.
Lạy Chúa,
xin dạy chúng con sống như quà tặng.
Không nhất thiết bằng những việc lớn,
nhưng bằng những trao ban nhỏ mỗi ngày.
Bằng một giờ dành cho người thân.
Bằng một lời an ủi.
Bằng một việc phục vụ âm thầm.
Bằng một sự hiện diện.
Bằng việc nhường phần thuận tiện của mình
để người khác được nhẹ hơn.
Bằng cách bớt coi mình là trung tâm.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho chúng con hiểu rằng
con người chỉ thật sự lớn lên
khi biết trao ban.
Và chỉ khi bớt giữ mình,
chúng con mới có thể trở thành món quà
trong tay Chúa cho thế giới này.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 9
LẠY CHÚA, XIN BAN BÌNH AN CHO NHỮNG AI ĐANG LO ÂU
Lạy Chúa,
có những nỗi lo không ai thấy,
nhưng nó ăn vào linh hồn con người từng ngày.
Lo về tương lai.
Lo về tiền bạc.
Lo về sức khỏe.
Lo về bệnh tật.
Lo về con cái.
Lo về sự bấp bênh của đời sống.
Lo đến mức ban ngày vẫn làm việc như thường
mà đêm về tâm trí không nghỉ được.
Hôm nay,
chúng con đem trước mặt Chúa
những linh hồn đang sống trong lo âu như thế.
Và qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin ơn bình an.
Không phải thứ bình an giả vờ
như thể mọi sự đều ổn.
Không phải thứ bình an của người không hiểu gì về thử thách.
Nhưng là thứ bình an sâu hơn hoàn cảnh.
Bình an của người biết mình ở trong tay Chúa.
Bình an của người không kiểm soát được mọi thứ
nhưng vẫn không để lòng mình tan ra.
Bình an của người có thể khóc mà vẫn không tuyệt vọng.
Cha Diệp đã sống giữa hiểm nguy và bất định,
nhưng nơi ngài dân chúng vẫn tìm được chỗ dựa.
Điều đó nói với chúng con rằng
bình an thật không đến từ hoàn cảnh được dọn sẵn,
mà từ một linh hồn có điểm neo trong Chúa.
Lạy Chúa,
xin ban bình an cho những người mẹ
đang lo cho con đến mất ngủ.
Xin ban bình an cho những người cha
đang gánh kinh tế và sợ mình không đủ sức.
Xin ban bình an cho người đau bệnh.
Cho người chờ kết quả xét nghiệm.
Cho người đang đứng trước những quyết định lớn.
Cho người trẻ đang áp lực vì tương lai.
Cho người già sợ tuổi cuối đời.
Cho người đang hoang mang vì gia đình rạn nứt.
Cho những ai từ lâu sống với một nỗi lo âm ỉ
mà không biết đặt xuống ở đâu.
Xin cho họ biết đặt từng nỗi lo vào tay Chúa,
không phải một lần là xong,
nhưng từng ngày,
từng lần,
từng cơn sóng nhỏ.
Xin cho họ biết rằng
không cần phải hiểu hết mọi điều
mới có thể tín thác.
Không cần phải kiểm soát hết mọi sự
mới có thể bình an.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho trong mọi xáo trộn của đời sống,
linh hồn chúng con vẫn còn một nơi để trở về.
Một lời cầu nguyện để bám vào.
Một ánh sáng để không chìm.
Một niềm tin rằng
đời chúng con không rơi khỏi tay Chúa.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 10
LẠY CHÚA, XIN CHO GIÁO HỘI VIỆT NAM BIẾT HOÁN CẢI THẬT
Lạy Chúa,
chúng con tạ ơn Chúa vì đã ban cho Giáo hội Việt Nam
những chứng nhân đức tin,
những vị tử đạo,
những người sống đẹp, sống thật, sống đến cùng.
Và trong số ấy,
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp
là một ánh sáng rất gần, rất mạnh, rất chạm tới lòng dân.
Nhưng hôm nay,
trước gương của ngài,
chúng con không chỉ xin được an ủi.
Chúng con xin được hoán cải.
Xin cho Giáo hội Việt Nam
đừng chỉ biết yêu mến các chứng nhân,
mà biết để mình bị các chứng nhân ấy đánh thức.
Xin cho chúng con đi từ lòng sùng kính
đến đời sống thật.
Từ xin ơn
đến đổi đời.
Từ ngưỡng mộ
đến can đảm sống đức tin cách trưởng thành.
Lạy Chúa,
xin cứu chúng con khỏi lối sống đạo hình thức.
Khỏi việc bận rộn nhiều mà ít nội tâm.
Khỏi việc đông sinh hoạt mà mỏng chiều sâu.
Khỏi việc giữ nề nếp mà thiếu hoán cải.
Khỏi việc dễ xúc động với những câu chuyện thánh thiện
nhưng lại không muốn để chính mình bị Chúa sửa.
Xin cho các linh mục của chúng con
gần dân hơn,
cầu nguyện sâu hơn,
yêu người nghèo hơn,
bớt sợ hao mình hơn,
và sống thiên chức như người cha thật sự.
Xin cho giáo dân chúng con
biết sống đạo bằng lương tâm ngay thẳng,
bằng đời sống gia đình thấm Tin Mừng,
bằng việc tôn trọng người nghèo,
bằng cách bớt nói xấu,
bớt chia rẽ,
bớt tự hào,
và yêu nhau hơn.
Xin cho người trẻ của Giáo hội Việt Nam
không lớn lên trong một đức tin nông,
nhưng trong một tình yêu sâu với Chúa.
Xin cho các cộng đoàn
không trở thành nơi nặng nề vì hình thức,
mà là nơi con người được nâng dậy.
Xin cho những người đau khổ
tìm được trong Hội Thánh
một ngôi nhà chứ không phải một nơi họ sợ bước vào.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho Giáo hội Việt Nam
bớt ồn mà sâu hơn,
bớt hình thức mà thật hơn,
bớt tự mãn mà khiêm nhường hơn,
bớt sợ hãi mà can đảm hơn,
và nhất là
bớt chỉ nói về Tin Mừng
để sống Tin Mừng nhiều hơn.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 11
LẠY CHÚA, XIN CHO NHỮNG NGƯỜI PHỤC VỤ BIẾT SỐNG NHƯ MỤC TỬ
Lạy Chúa,
chúng con cầu xin cho mọi người đang phục vụ trong Hội Thánh:
các linh mục,
tu sĩ,
chủng sinh,
giáo lý viên,
trưởng nhóm,
người hát lễ,
người dạy giáo lý,
người âm thầm lo việc nhà Chúa.
Xin cho tất cả những ai mang trách nhiệm trong cộng đoàn
không chỉ làm việc,
mà biết sống như người mục tử.
Qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
xin dạy chúng con hiểu rằng
mục tử không chỉ là người tổ chức tốt,
không chỉ là người nói đúng,
không chỉ là người nắm vai trò,
nhưng là người có trái tim cho đoàn chiên.
Xin cứu những người phục vụ
khỏi cám dỗ sống bên trên cộng đoàn.
Khỏi việc dùng trách nhiệm để tạo khoảng cách.
Khỏi việc phục vụ mà thiếu cầu nguyện.
Khỏi việc làm việc Chúa
mà không còn ở với Chúa.
Khỏi việc dễ chán người yếu,
dễ né người phiền,
dễ quý người thuận,
dễ xa người nghèo.
Xin cho những người phục vụ biết lắng nghe trước khi sửa dạy.
Biết cầu nguyện trước khi hành động.
Biết đau với nỗi đau của người khác
trước khi tìm cách nói điều đúng.
Xin cho họ đừng sống để được công nhận,
nhưng sống để yêu.
Đừng sống để giữ vai trò,
nhưng để trở nên quà tặng.
Lạy Chúa,
nhiều người phục vụ hôm nay cũng rất mệt.
Có người mệt vì áp lực.
Có người mệt vì hiểu lầm.
Có người mệt vì thiếu người cộng tác.
Có người mệt vì bị so sánh.
Có người mệt vì cố làm nhiều mà bên trong đang cạn dần.
Xin thương nâng họ dậy.
Xin cho họ không đóng cửa lòng trước cộng đoàn.
Xin cho họ không để vết thương
biến họ thành người lạnh hơn, xa hơn, mệt hơn với đoàn chiên.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho mọi người phục vụ trong Hội Thánh
biết sống gần dân,
gần Chúa,
gần người nghèo,
và gần sự thật của chính linh hồn mình.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 12
LẠY CHÚA, XIN CHỮA NHỮNG TRÁI TIM ĐANG XA NHAU
Lạy Chúa,
có những người sống rất gần nhau
nhưng lòng đã xa.
Xa vì tổn thương.
Xa vì không còn tin được nhau.
Xa vì quá nhiều điều không nói.
Xa vì đã quen giữ trong lòng
những phán xét và những ký ức xấu.
Xa trong hôn nhân.
Xa giữa cha mẹ và con cái.
Xa giữa anh chị em.
Xa trong cộng đoàn.
Xa ngay giữa những người cùng cầu nguyện với nhau.
Hôm nay,
qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin Chúa chữa những khoảng cách ấy.
Xin chữa những trái tim không còn biết lắng nghe.
Xin chữa những đôi tai chỉ còn nghe để phản ứng.
Xin chữa những miệng lưỡi đã quen làm nhau đau.
Xin chữa những ánh mắt chỉ còn nhìn nhau qua lỗi lầm cũ.
Xin chữa những cái tôi quá lớn
không chịu bước xuống để xin lỗi.
Xin chữa những im lặng kéo dài
đang làm chết dần sự thân mật trong nhà, trong nhóm, trong cộng đoàn.
Lạy Chúa,
xin ban cho chúng con lòng can đảm để bắt đầu lại.
Can đảm mở lời trước.
Can đảm dịu giọng trước.
Can đảm quay lại tìm nhau.
Can đảm thừa nhận rằng mình cũng đã làm đau người kia.
Can đảm chấp nhận rằng mình không thể cứ giữ mãi
những vết thương mà không tìm đến ơn chữa lành của Chúa.
Cha Diệp đã sống như người không bỏ đoàn chiên,
người không quay lưng với những ai Chúa trao.
Xin cho chúng con học nơi ngài
sự trung thành với những tương quan quan trọng trong đời mình.
Xin cho chúng con bớt tự ái,
bớt muốn đúng bằng mọi giá,
bớt giữ lại trong lòng những bản án không được nói ra
mà lại đang làm chúng con sống xa nhau từng ngày.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho những người đã lâu không nói chuyện với nhau
biết mở ra một cánh cửa.
Xin cho những gia đình rạn nứt
có được một khoảnh khắc ân sủng để ngồi lại.
Xin cho những cộng đoàn đang có chia rẽ
được chữa bằng sự thật, khiêm nhường và lòng thương xót.
Và xin cho chính lòng chúng con
không trở thành nơi chôn giữ hận thù,
nhưng thành nơi Chúa có thể gieo lại bình an.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 13
LẠY CHÚA, XIN CHO CHÚNG CON BIẾT CẦU NGUYỆN THẬT
Lạy Chúa,
chúng con có thể nói nhiều về cầu nguyện,
giữ nhiều giờ cầu nguyện,
đọc nhiều kinh nguyện,
nhưng vẫn có lúc không thật sự cầu nguyện.
Vì cầu nguyện thật không chỉ là đọc đúng lời,
mà là để lòng mình ở trước Chúa.
Để sự thật của mình ở trước Chúa.
Để nỗi nghèo của mình ở trước Chúa.
Để Chúa chạm vào chỗ sâu nhất của linh hồn mình.
Hôm nay,
qua gương của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin học lại việc cầu nguyện.
Ngài không thể sống một đời như thế
nếu không có một nội tâm gắn bó với Chúa.
Một người chỉ sống bằng khí chất tự nhiên
sẽ không thể trung thành đến cùng.
Một người chỉ dựa vào nhiệt tình lúc đầu
sẽ không thể đi qua những mùa tối.
Phải có một suối nguồn sâu hơn.
Phải có một nơi trái tim nghỉ lại trong Chúa.
Phải có một đời sống cầu nguyện thật.
Lạy Chúa,
xin cứu chúng con khỏi lối cầu nguyện hời hợt.
Khỏi việc đọc cho xong.
Khỏi việc chỉ tìm cảm giác dễ chịu.
Khỏi việc chỉ nói với Chúa những điều đẹp
mà không dám đem sự thật về nỗi lo, nỗi đau, nỗi xấu của mình ra trước Ngài.
Xin cho chúng con biết cầu nguyện như người nghèo.
Như người cần ơn cứu độ.
Như người biết mình không thể tự kéo mình lên nếu không có Chúa.
Xin cho gia đình chúng con biết cầu nguyện chung.
Xin cho người trẻ biết có giờ ở riêng với Chúa.
Xin cho người đau khổ biết khóc trước Chúa.
Xin cho người mệt mỏi biết ngồi im trước Chúa mà không sợ.
Xin cho người hoạt động nhiều biết dừng lại trước Chúa.
Xin cho linh mục và những người phục vụ
không để việc của Chúa thay thế việc ở với Chúa.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho lời cầu nguyện của chúng con
bớt ồn mà sâu hơn,
bớt nhiều lời mà thật hơn,
bớt tìm cảm giác mà nhiều tín thác hơn.
Và xin cho chúng con hiểu rằng
một lời cầu nguyện nhỏ nhưng thật
còn quý hơn rất nhiều lời đẹp mà lòng không ở đó.
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 14
LẠY CHÚA, XIN CHO CHÚNG CON BIẾT BẮT ĐẦU LẠI
Lạy Chúa,
có những người trong chúng con
đã muốn bắt đầu lại rất nhiều lần,
nhưng rồi lại ngã.
Muốn cầu nguyện lại,
nhưng rồi bỏ.
Muốn sửa mình,
nhưng rồi quen đường cũ.
Muốn làm hòa,
nhưng rồi tự ái lại thắng.
Muốn sống tử tế hơn,
nhưng rồi lời nói cũ, thói quen cũ, phản ứng cũ lại quay về.
Và càng như thế,
chúng con càng mệt với chính mình.
Càng thấy mình vô vọng.
Càng ngại quay lại.
Càng xấu hổ trước mặt Chúa.
Hôm nay,
qua lời chuyển cầu của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
chúng con xin Chúa ban cho mình ơn bắt đầu lại.
Không phải một sự bắt đầu lại ồn ào.
Không phải những quyết tâm lớn rồi mau tắt.
Nhưng là một bắt đầu lại rất thật, rất nhỏ, rất khiêm nhường.
Một lần dám thú nhận.
Một lần dám xin lỗi.
Một lần dám đi xưng tội.
Một lần dám cắt đi một điều làm mình xa Chúa.
Một lần dám ngồi xuống cầu nguyện dù lòng chưa sốt sắng.
Một lần dám quay lại với Thánh lễ.
Một lần dám nói:
“Lạy Chúa, con yếu lắm, nhưng con không muốn xa Ngài.”
Lạy Chúa,
xin cho chúng con hiểu rằng
không phải chỉ những người mạnh mới được quay về.
Chính những người yếu mới cần quay về nhất.
Không phải chỉ những người đã sửa được mình
mới dám cầu nguyện.
Chính người đang rối
mới phải ở gần lòng thương xót.
Xin chữa nơi chúng con thứ xấu hổ thiêng liêng
làm chúng con trốn Chúa khi mình yếu.
Xin chữa nơi chúng con thói tự kết án
đến mức không còn tin mình có thể đổi.
Xin cho chúng con học sự nghèo khó của người môn đệ,
biết nương vào Chúa,
biết bắt đầu lại
không bằng sức riêng,
mà bằng ân sủng.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho mọi ai hôm nay đang nghĩ rằng mình đã quá xa,
quá nguội,
quá hỏng,
quá cạn,
được nghe một tiếng rất nhẹ trong lòng:
“Vẫn còn có thể bắt đầu lại.”
Amen.
BÀI CẦU NGUYỆN 15
LẠY CHÚA, XIN CHO ĐỜI CHÚNG CON TRỞ THÀNH QUÀ TẶNG
Lạy Chúa,
sau tất cả những điều chúng con đã suy niệm
về cuộc đời Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,
có lẽ điều còn đọng lại sâu nhất là thế này:
ngài đã sống như một quà tặng.
Một quà tặng cho đoàn chiên.
Một quà tặng cho người nghèo.
Một quà tặng cho Hội Thánh.
Một quà tặng cho quê hương đức tin Việt Nam.
Một quà tặng vẫn còn tiếp tục nâng đỡ bao người
ngay cả sau khi ngài đã qua đời.
Hôm nay,
chúng con xin một ơn thật lớn
mà cũng thật khó:
xin cho đời chúng con, theo cách riêng của mình,
cũng dần trở thành quà tặng.
Xin cho người cha
trở thành quà tặng của sự hiện diện cho gia đình.
Xin cho người mẹ
trở thành quà tặng của sự hy sinh dịu dàng.
Xin cho người trẻ
trở thành quà tặng của lòng trong sạch và lý tưởng đẹp.
Xin cho người già
trở thành quà tặng của lời cầu nguyện và kinh nghiệm đức tin.
Xin cho người đau khổ
trở thành quà tặng của sự tín thác bền bỉ.
Xin cho người nghèo
vẫn còn thấy đời mình quý giá trước mặt Chúa.
Xin cho các linh mục và người phục vụ
trở thành quà tặng mục tử cho cộng đoàn.
Lạy Chúa,
xin cứu chúng con khỏi lối sống chỉ muốn giữ phần tốt nhất cho mình.
Khỏi việc bảo quản đời mình quá kỹ đến mức không còn ai được chạm vào.
Khỏi thói quen sống quanh cái tôi
mà không nhận ra linh hồn mình đang co lại.
Xin cho chúng con biết rằng
đời người chỉ thật sự đẹp
khi được trao đi trong tình yêu.
Không phải ai cũng được gọi làm việc lớn.
Không phải ai cũng được biết đến rộng rãi.
Nhưng ai cũng có thể trở thành quà tặng
bằng những điều nhỏ và thật.
Bằng một lời nói dịu.
Một giờ hiện diện.
Một việc phục vụ không kể công.
Một sự tha thứ.
Một bổn phận được làm đến nơi đến chốn.
Một lời cầu nguyện cho người khác.
Một trái tim không khép kín.
Nhờ lời chuyển cầu của Cha Diệp,
xin cho chúng con sống sao
để khi nhìn lại,
đời mình không chỉ là một chuỗi ngày đã qua,
mà là một món quà đã được trao.
Không chỉ là thời gian đã sử dụng,
mà là tình yêu đã được hiến.
Không chỉ là những gì mình giữ được cho mình,
mà là những gì mình đã dành cho Chúa
và cho anh chị em.
Và nếu một ngày nào đó
chúng con phải khép mắt lại trước thế gian này,
xin cho điều còn lại không phải là nỗi tiếc
vì mình đã sống quá khép kín,
nhưng là sự bình an của một người
đã cố gắng sống như quà tặng trong tay Chúa.
Amen.



