Kỹ năng sống

CON XIN LỖI CHÚA, THƯƠNG TÍCH CON, CHÚA ĐÃ CHỮA LÀNH (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

CON XIN LỖI CHÚA, THƯƠNG TÍCH CON, CHÚA ĐÃ CHỮA LÀNH

Có những câu chuyện không ai kể, vì kể ra cũng chẳng thay đổi được gì. Có những nỗi đau tưởng đã chôn chặt, nhưng bất chợt ùa về, chỉ vì một mùi hương cũ, một ánh nhìn lướt ngang, hay đơn giản là một đêm yên ả đến mức trái tim không còn điều gì để bám víu. Và khi tất cả đều lặng im, ký ức bắt đầu lên tiếng.

Bà đã sống gần hết một đời người. Mái tóc bạc sớm hơn người khác. Lưng cũng còng nhanh hơn nhiều người cùng tuổi. Không phải vì bệnh tật, mà vì những năm tháng oằn lưng gánh chịu những điều không tên. Người ngoài nhìn vào, ai cũng tưởng bà có một gia đình yên ổn: chồng, con, nhà cửa tươm tất. Nhưng sau cánh cửa khép kín, là một hành trình dài dằng dặc của nước mắt, nhẫn nhịn và tha thứ.

Họ cưới nhau khi còn rất trẻ. Không phải tình yêu sét đánh, cũng không phải ép buộc. Chỉ đơn giản là duyên đến, cha mẹ đôi bên thuận lòng, và bà – với sự ngây thơ của một cô gái mới lớn – tin rằng chỉ cần mình cố gắng, hạnh phúc sẽ tự đến. Ông khi ấy là một người đàn ông có vẻ ngoài chững chạc, miệng lưỡi khéo léo, biết lấy lòng người lớn, lại hay cười. Chẳng ai ngờ, sau nụ cười đó là cả một thế giới mà chỉ những ai sống chung mới hiểu được.

Những năm đầu hôn nhân trôi qua trong bình lặng. Nhưng rồi từng chút một, những vết nứt xuất hiện. Ông thường xuyên vắng nhà với lý do làm ăn. Sau này, bà phát hiện ra đó là những buổi tụ tập bài bạc, nhậu nhẹt, và không thiếu những mối quan hệ ngoài luồng. Mỗi lần bị phát hiện, ông lại viện lý do, đổ lỗi, hoặc im lặng. Bà – ban đầu còn cãi vã, còn tức tưởi – nhưng về sau, chỉ biết lặng người. Lặng người vì hụt hẫng, vì thất vọng, vì biết rằng có nói thêm cũng chẳng làm được gì. Bà bắt đầu sống trong sự câm lặng của một người vợ bị bỏ lại sau lưng.

Và rồi bà bắt đầu làm điều mà nhiều người phụ nữ đã từng làm: tự dặn lòng chịu đựng vì con cái. Mỗi lần ông về nhà trong bộ dạng bê tha, bà chỉ loay hoay pha nước, dọn cơm, lo cho ông được ngủ yên. Mỗi lần ông nổi giận, bà tránh đi chỗ khác. Bà quen dần với việc một mình đưa con đi học, một mình chăm cha mẹ hai bên, một mình gánh vác mọi chi tiêu. Có những đêm bà thức trắng vì lo nợ, vì tiền học phí, vì khoản vay không ai trả. Có những hôm bà ngồi trong bếp, nhìn ngọn đèn leo lét mà rưng rưng: “Giá như mình có thể biến mất khỏi cuộc đời này.”

Thế nhưng, sáng hôm sau, bà vẫn dậy sớm nấu cơm. Vẫn đi chợ, lau nhà, dạy con học. Mỗi ngày trôi qua là một lần bà tự khâu lại những rách nát trong lòng mình bằng sự im lặng và nhẫn nhịn. Mỗi ngày là một lần bà cố chứng tỏ rằng: mình vẫn chịu được.

Có một thời gian, bà phải mổ vì loét dạ dày. Bác sĩ bảo nguyên nhân chính là do căng thẳng và nín nhịn quá lâu. Lúc nằm trên giường bệnh, bà thấy mình chẳng còn nước mắt để khóc. Cả đời sống vì người khác, đến khi đau yếu, cũng chỉ có con bên cạnh. Còn ông, lại đang bận trả nợ đâu đó, hay đang say xỉn ở một góc bàn nào đó ngoài quán. Nhưng bà không trách nữa. Không phải vì không còn đau, mà vì bà không còn mong chờ gì ở ông nữa.

Rồi một ngày, ông trở về – không phải sau một cuộc ăn chơi – mà là trên một chiếc xe cứu thương. Tai biến. Một cơn tai biến làm ông nằm liệt ba năm. Không đi lại. Không nói năng. Chỉ còn ánh mắt là còn tỉnh táo.

Bà nhìn ông nằm đó – một thân xác từng lớn tiếng, từng quát nạt, từng làm tổn thương bà – giờ đây chỉ còn là một hình hài bất lực. Bà không khóc. Cũng không cười. Bà chỉ đi lấy nước ấm, lau mặt cho ông. Bắt đầu một hành trình mới – hành trình của sự chăm sóc.

Ba năm. 1.095 ngày. Hơn 26.000 giờ. Bà ở cạnh ông không rời. Ngày cũng như đêm. Mọi người ngạc nhiên. Có người mỉa mai: “Giờ thì trả giá rồi, cho đáng đời!” Nhưng bà không nói gì. Bà biết, nếu bà chọn cách trả đũa, bà cũng không khác gì những gì ông từng làm. Bà chọn tha thứ. Không phải vì ông xứng đáng, mà vì bà cần phải buông để sống nốt phần đời còn lại trong bình an.

Và tha thứ của bà là thật. Bà không nhắc lại chuyện cũ. Không đay nghiến. Không kể lể. Dù đôi lúc, ông vẫn còn những biểu hiện cố chấp, vẫn giận dữ vô cớ – dù không nói được. Nhưng bà vẫn lặng lẽ chăm sóc. Nấu từng bữa ăn, lau từng giọt mồ hôi, thay từng tấm khăn lót, xoa từng chỗ tê cứng. Bà chưa bao giờ la mắng, chưa bao giờ buông một lời chua cay. Chưa từng thay đổi cách xưng hô. Vẫn “anh – em” như những ngày đầu, dù lòng đã không còn là của nhau nữa.

Mỗi sáng, bà đều thức dậy sớm hơn bình thường. Không phải để trang điểm hay đi đâu đó, mà để kịp chuẩn bị nước ấm lau mình cho ông, nấu cháo, kiểm tra thuốc men, dọn dẹp ga giường, và khởi đầu một ngày mới trong cái vòng lặp đã quen thuộc đến mức chẳng cần nghĩ. Ba năm trôi qua, gần như không ngày nào bà có thể đi đâu xa quá khỏi căn nhà nhỏ. Nhưng bà không thấy khổ. Không thấy tù túng. Chỉ thấy lòng nhẹ hơn trước.

Chăm sóc một người bệnh không chỉ là hành động. Nó là sự thử thách tận cùng của lòng kiên nhẫn, đặc biệt khi người bệnh ấy từng là nguyên nhân cho biết bao nước mắt và đắng cay. Nhưng bà đã làm được – không phải bằng sức lực riêng, mà bằng một nội tâm đã đi qua gần nửa đời người với quá nhiều giông bão. Có lẽ, khi con người ta đã đau đến tận cùng, người ta sẽ thôi không muốn gây thêm tổn thương cho người khác nữa.

Ông nằm đó, im lặng. Không nói được, không bước đi được. Chỉ còn đôi mắt là biết nhìn, đôi khi ánh lên thứ cảm xúc rất khó gọi tên. Có hôm, ông khóc. Không ai biết vì sao. Có thể vì hối hận. Có thể vì tiếc nuối. Cũng có thể chỉ đơn giản vì thấy mình bất lực. Bà không hỏi. Chỉ lấy khăn chấm nhẹ nước mắt chảy ngang gò má nhăn nheo. Dù ánh mắt ấy không nói thành lời, bà vẫn hiểu: có những lời xin lỗi không cần nói ra, có những lỗi lầm không thể sửa bằng câu chữ, mà chỉ có thể được chuộc lại bằng im lặng và chịu đựng.

Ngày qua ngày, bà không mong chờ điều gì. Không mong ông hồi phục. Không mong ông tỉnh lại để “nói lời cuối cùng”. Bà chỉ chăm sóc như một phần nghĩa vụ, nhưng trong lòng không còn là nghĩa vụ nữa. Nó đã hóa thành một điều gì đó lớn hơn: lòng thương xót, sự thanh thản, hoặc đơn giản là kết thúc một chương dài bằng một nốt lặng êm đềm nhất có thể.

Bà đã tha thứ từ rất lâu. Nhưng chỉ đến khi ông nằm đó, bà mới thật sự cảm nhận được sự chữa lành. Không phải ông thay đổi. Mà là lòng bà đã được giải thoát khỏi những giận hờn cũ. Sự tha thứ của bà không còn là lý tưởng cao siêu trong sách vở, mà là thực tế trong từng việc nhỏ mỗi ngày. Không đòi hỏi sự biết ơn. Không kỳ vọng vào sự ăn năn. Tha thứ, đơn giản là không để nỗi đau cũ còn tiếp tục cai trị cuộc đời mình nữa.

Ba năm sau, ông ra đi.

Không một lời trăn trối. Không một cử chỉ vĩnh biệt. Cái chết đến như một hơi thở cuối cùng nhẹ nhàng. Không ồn ào. Không dữ dội. Và kỳ lạ thay, bà không khóc. Chỉ ngồi bên giường, nắm tay ông rất lâu. Bàn tay từng thô bạo với bà ngày xưa, nay chỉ còn làn da mỏng như giấy, lạnh dần dưới lòng bàn tay bà. Bà nhìn gương mặt ông – lần đầu tiên thấy nhẹ nhõm – như thể sau tất cả, ông đã buông bỏ được gánh nặng của riêng mình.

Tang lễ diễn ra đơn sơ. Không nhiều người đến viếng. Đám tang lặng lẽ, như cách ông đã sống những năm cuối cùng – âm thầm và lặng lẽ. Người ta không nói gì nhiều. Có người bảo: “Cũng tội. Nhưng mà đời ông ấy như vậy thì cũng là cái kết nhẹ nhàng rồi.” Bà không trả lời. Chỉ lặng im thu xếp mọi việc. Không một lời trách. Không một giọt nước mắt dư thừa.

Sau đám tang, bà dọn lại nhà. Gỡ tấm ảnh cưới đã úa màu treo trong phòng khách. Không đốt. Chỉ cất đi. Như cất lại một quãng đời đã sống, đã khóc, đã chịu đựng, đã tha thứ. Rồi bà đi ra ngoài, ngồi trên chiếc ghế quen thuộc ngoài hiên, nhìn ra khoảng sân trước. Cây khế trước nhà đã ra hoa trở lại. Lặng lẽ. Như bà.

Người ta hay bảo: “Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.” Nhưng bà thì không nghĩ vậy. Có những vết thương không bao giờ lành – chúng chỉ ngủ yên. Chúng nằm đó, sâu trong ký ức, thỉnh thoảng đau nhói như một phản xạ khi trời trở gió, khi lòng trở lạnh.

Thời trẻ, bà là một cô gái hoạt bát, biết điều, lại chịu thương chịu khó. Dù không xinh đẹp nổi bật, nhưng bà được lòng mọi người nhờ cái tính thẳng thắn, chân thành. Gặp ông vào một ngày nắng nhạt đầu mùa, bà không ngờ cuộc gặp gỡ ấy lại kéo dài thành một cuộc đời. Ông khi ấy nói năng nhỏ nhẹ, biết cách quan tâm, và luôn miệng hứa hẹn về một tương lai sáng lạn. Những lời hứa về ngôi nhà và những đứa trẻ khiến bà tin rằng mình sẽ hạnh phúc.

Nhưng những giấc mơ thường tan nhanh hơn người ta tưởng. Chỉ vài năm sau ngày cưới, mọi lời hứa bắt đầu rạn vỡ. Ông đổi thay. Từng chút một. Ban đầu là những buổi tối về muộn. Sau đó là những cuộc cãi vã nảy sinh từ sự vô tâm. Rồi đến những lần ông vắng nhà qua đêm không lý do. Những câu nói vô tình như dao cắt vào lòng bà, không đẫm máu nhưng sâu hoắm. Và rồi những lần đầu tiên bà phát hiện ra những dấu hiệu lừa dối – một mùi nước hoa lạ, một cuộc điện thoại cúp vội, một khoản tiền không cánh mà bay.

Bà không phải không nhận ra. Nhưng thay vì làm lớn, bà chọn im lặng. Một phần vì sĩ diện. Một phần vì không muốn làm khổ cha mẹ đôi bên. Và trên hết là vì hai đứa con còn quá nhỏ. Bà không muốn chúng phải lớn lên trong một gia đình tan vỡ. Bà tự nhủ: “Rồi anh ấy sẽ thay đổi. Rồi mọi thứ sẽ tốt hơn.”

Nhưng thời gian không làm ông thay đổi. Mà làm bà kiệt sức.

Có năm bà phải nhập viện cấp cứu vì đau dữ dội ở vùng bụng. Chẩn đoán: loét bao tử nặng, rách thành dạ dày. Bác sĩ nói nguyên nhân phần lớn là do stress kéo dài. “Chị có lo lắng chuyện gì quá không? Có thường xuyên bị áp lực không ngủ được không?” – ông bác sĩ trẻ hỏi với giọng đầy ái ngại. Bà chỉ cười nhẹ, không trả lời. Không lẽ kể cho người ta nghe rằng bà đã khóc bao đêm một mình trong bếp? Rằng có những đêm bà thức trắng vì trông chồng không về, điện thoại tắt máy, lòng cứ quặn lên từng đợt như có ai đang xoáy vào tim?

Ca mổ thành công. Nhưng sau lần ấy, bà yếu hẳn. Cơ thể không còn như xưa. Nhưng tinh thần thì lại lặng hơn, cứng hơn, và dường như… chai lì hơn trước nỗi đau. Người ta bảo bà càng già càng trầm tính. Không phải bà trầm tính. Mà là bà đã đi qua quá nhiều cơn sóng rồi, chẳng còn thiết tha với chuyện tranh hơn thua.

Sau đợt đó, bà từng thử một lần “nổi loạn” – một lần duy nhất trong đời. Bà viết đơn ly hôn. Đặt lên bàn. Không nói lời nào. Ông nhìn, không ký, cũng không phản ứng. Mấy ngày sau, tờ giấy đó bị cuộn lại, nhét vào ngăn kéo, chẳng ai còn nhắc đến. Cuộc sống cứ thế tiếp diễn, như thể cái đoạn cao trào đó chưa từng xảy ra. Nhưng chính trong khoảnh khắc ấy, bà biết chắc: mình sẽ không đi đâu cả. Không phải vì ông. Mà vì bà chọn ở lại – để nuôi con, giữ nhà, và vì không muốn biến mình thành người giống ông: dễ buông tay.

Sau lần ấy, bà thay đổi. Không còn khóc nhiều. Không còn chờ điện thoại. Không còn tin vào những lời hứa. Nhưng bà cũng không cay cú. Không độc địa. Bà không kể xấu ông với ai. Không “trút giận” lên con cái. Bà chỉ lặng lẽ cắt bớt mong chờ. Cắt bớt ảo tưởng. Và học cách sống mà không cần chồng mình phải là người đàn ông hoàn hảo.

Cũng từ đó, mỗi khi ông gây ra điều gì sai, bà không còn phản ứng dữ dội. Bà không nổi nóng, không quát, không rơi nước mắt. Thay vào đó, bà im lặng, đi làm, lo cho con ăn học, đối xử với ông như thể ông là một người bạn đời… đang sống trong giai đoạn tăm tối nhất của chính mình. Không phải vì bà yếu đuối. Mà vì bà đã mạnh mẽ đủ để không cần phải thắng trong mọi cuộc chiến.

Có lần ông về, lại tiếp tục lời van xin: “Lần này là lần cuối. Em giúp anh một lần nữa thôi.” Bà không từ chối thẳng. Chỉ ngồi xuống, chậm rãi nói: “Anh biết Chúa dạy tha thứ bảy mươi lần bảy không? Em cũng không nhớ mình đã tha cho anh bao nhiêu lần nữa. Có thể đã hơn bốn trăm chín mươi lần rồi đó.” Ông không nói gì. Nhìn bà, mắt đục ngầu, không rõ là xúc động hay thẹn thùng. Bà cũng không quan tâm. Vì lúc ấy, bà không còn nói để lay chuyển ông. Mà chỉ để nhắc chính mình rằng: tha thứ không còn là một nghĩa vụ. Mà là một sự tự do.

Căn nhà ấy, trước kia từng đầy tiếng cãi vã, sau này trở nên quá đỗi im lặng. Không phải vì sự bình yên đến từ hai phía, mà vì một bên đã không còn nói được nữa. Sau cơn tai biến bất ngờ, ông trở thành một người khác – không còn cái dáng đi bảnh bao, không còn cái giọng nói sang sảng vốn dùng để quát tháo, ra lệnh hay đổ lỗi. Chỉ còn thân xác bất động, đôi mắt đục, và những âm thanh ngắt quãng không ai hiểu nổi.

Người ta thường nói: “Gieo nhân nào gặt quả nấy.” Nhưng bà chưa bao giờ nghĩ ông đáng phải chịu cảnh ấy như một hình phạt. Ba năm ông nằm liệt không phải là cơ hội để bà “trả thù”, mà là thời gian để bà hoàn tất một nghĩa vụ – với tư cách một người vợ, một người từng yêu, và một người đang học cách sống trọn tình người.

Từ ngày ông bệnh, bà hầu như không rời khỏi nhà. Mọi sinh hoạt của ông đều do bà lo liệu. Từ việc ăn uống, vệ sinh, uống thuốc, xoa bóp, lau mình, cho đến việc theo dõi từng dấu hiệu bất thường trong sắc mặt. Không phải y tá chuyên nghiệp, nhưng bà học dần theo thời gian. Học cách thay tã, học cách truyền nước tại nhà, học cách di chuyển người bệnh mà không làm tổn thương đến họ. Không ai dạy bà. Nhưng cũng chẳng ai giỏi bằng người phụ nữ đã dành gần hết cuộc đời mình để phục vụ người khác trong lặng thầm.

Cũng trong ba năm đó, bà mới hiểu hết giới hạn và sức bền của bản thân. Những đêm ông lên cơn sốt. Những lần ông nôn trớ giữa khuya. Những buổi sáng thức dậy chưa kịp chải đầu đã lo nấu cháo. Có hôm trời mưa to, nước dột vào mái hiên, bà vừa kê lại cái xô hứng nước, vừa quay sang giữ tay ông vì ông co giật nhẹ. Thể xác mệt nhoài. Nhưng lạ thay, lòng bà lại bình thản hơn bao giờ hết.

Có lẽ vì ông giờ đây không còn phản kháng được nữa. Không còn gây đau. Không còn lớn tiếng. Không còn lời nói nào làm bà tổn thương. Ông chỉ còn là một con người – trần trụi, mong manh, đầy khuyết thiếu. Và chính lúc ấy, bà không còn nhìn ông như một người chồng từng làm mình khổ, mà là một người bệnh – một phần đời đang dần khép lại trong sự bất lực. Một người mà bà – dù từng hận – vẫn chọn ở lại để dìu bước cuối cùng.

Mỗi buổi tối, sau khi mọi việc lắng xuống, bà thường ngồi cạnh giường ông, lau mặt ông bằng khăn ấm, chải tóc cho ông gọn gàng, rồi vuốt nhẹ cánh tay ông đang gầy rộc. Đôi tay từng đánh bài, từng viết giấy nợ, từng nâng ly rượu trong vô số cuộc vui… giờ khô khốc như cành củi. Và bà – người từng bị đôi tay đó làm khổ – lại chính là người ngày ngày giữ nó sạch sẽ, ấm áp, tử tế.

Có lần, trong một khoảnh khắc hiếm hoi, ông đưa mắt nhìn bà rất lâu. Một ánh nhìn không rõ ràng, nhưng có chút gì như nuối tiếc, như muốn nói điều gì đó. Bà cũng nhìn lại. Không lời. Nhưng có một cái gật đầu nhẹ. Như thể cả hai người đều đang chấp nhận: những gì đã qua không thể sửa, nhưng ít nhất – ở phút cuối đời – đã không quay lưng.

Hàng xóm có người nói: “Bà hay thật. Chăm ông ấy còn hơn chăm con mọn. Chứ gặp tôi là tôi mặc kệ rồi. Đáng đời!” Bà không phản bác. Chỉ cười. Một nụ cười không để thanh minh, không để giành phần đúng – mà là nụ cười của người đã đi quá xa khỏi hận thù để thấy tất cả chỉ còn lại… lòng nhân. Bởi cuối cùng thì, khi con người ta nằm xuống, họ không cần gì hơn ngoài một người còn chịu ở lại bên họ – để lau mặt, nắm tay, và chờ họ rời đi.

Ba năm – không dài với một cuộc hôn nhân 45 năm, nhưng lại là ba năm làm thay đổi hẳn cách bà nhìn về chính mình. Trước kia, bà nghĩ mình yếu đuối, mình ngu dại vì cứ cam chịu. Nhưng sau này bà hiểu: không ai ngu dại khi còn giữ được trái tim biết yêu thương, ngay cả khi đã tan nát. Có người trả đũa bằng sự lạnh lùng, bằng cách rời đi. Còn bà, bà “trả lại” bằng một tình yêu âm thầm – không để đổi lấy cảm kích, mà để khép lại vết thương lòng một cách dịu dàng nhất có thể.

Và rồi… ông ra đi.

Một buổi sáng, khi bà vừa bưng tô cháo nóng vào phòng, thì thấy ông nằm yên, mắt nhắm lại, thở rất khẽ. Không hoảng hốt, không nước mắt. Bà đặt tô cháo lên bàn, ngồi xuống bên ông, nắm tay ông thật lâu. Không gọi ai. Không đánh thức. Chỉ ngồi đó – như một lời tiễn đưa thầm lặng nhất đời.

Tang lễ của ông diễn ra trong im lặng, giản đơn. Không nhiều người đến dự. Cũng không ai khóc lớn, kể lể hay dựng lên một màn chia ly bi thương. Bà không buồn vì điều đó. Bà hiểu, người ta chỉ khóc cho những gì còn nhiều điều tiếc nuối, còn bà – bà đã tiễn ông đi trong bình an, sau ba năm kiên trì chu toàn. Bà không nợ gì ông nữa. Cũng không còn trách cứ. Cuộc đời giữa hai người, tuy dài, nhưng mọi điều giờ đây đã được đóng lại.

Sau tang lễ, ngôi nhà trở nên lặng lẽ đến kỳ lạ. Không còn tiếng máy hút mùi buổi sáng, không còn tiếng bà lặng lẽ gọi y tá tư vấn, không còn tiếng gió lùa qua cánh cửa đang khép hờ mỗi lần bà mệt quá ngủ quên. Chỉ còn mình bà, với chiếc ghế cũ kê ngoài hiên, và tiếng chim non ríu rít trên mái ngói phủ rêu.

Buổi sáng đầu tiên thức dậy mà không phải chuẩn bị nước lau mình cho ông, bà lặng người đứng trong bếp. Tay vẫn quen rót nước ấm vào ấm đun, nhưng giữa chừng thì khựng lại. Cái chậu rửa tay của ông vẫn còn ở góc phòng, khăn bà thường dùng để lau mặt ông vẫn còn thơm mùi nắng. Mọi thứ đều còn đó, chỉ có ông là không còn nữa.

Bà không khóc.

Không phải vì bà mạnh mẽ đến mức nước mắt không rơi, mà vì bà biết: nước mắt không thể làm dịu lại bất kỳ điều gì đã xảy ra. Bà chọn lặng thinh. Chọn thu dọn lại từng món đồ, cất lại những vật dụng của ông vào một chiếc thùng gỗ nhỏ, gói kỹ rồi đẩy vào góc tủ. Bà không đốt, không vứt bỏ. Không phải để lưu giữ mà để khép lại – như một chương sách đã đọc xong, không cần xé bỏ, nhưng không còn đọc lại nữa.

Những ngày sau đó, bà bắt đầu quen dần với nhịp sống không còn sự hiện diện của ông. Những buổi sáng chỉ còn bà và tách trà nhạt. Những buổi chiều ngồi dưới hiên nhìn nắng rải xuống sân gạch cũ. Thi thoảng có con cháu ghé về, hỏi han, bà vẫn cười, vẫn vui vẻ, vẫn chăm sóc từng bữa ăn, từng giấc ngủ. Nhưng khi trở lại một mình, bà không thể tránh khỏi những khoảng trống rất dài giữa hai nhịp tim mình.

Một lần, khi đang lau dọn kệ sách cũ, bà tình cờ tìm lại được cuốn sổ nhỏ – cuốn sổ mà ông từng ghi chép những khoản vay, những lần làm ăn, và cả những dòng chữ nguệch ngoạc lúc ông đã yếu tay. Bà lật từng trang, đọc như người đọc lại một cuốn tiểu thuyết cũ của đời mình – biết hết kết cục, nhưng vẫn không thể ngăn lòng thổn thức.

Có một trang giữa sổ, không ghi nợ nần, không con số, chỉ là một hàng chữ xiêu vẹo: “Ước gì ngày xưa tôi biết trân trọng hơn…”.

Bà ngồi lặng. Nhìn hàng chữ đó rất lâu. Không phải vì bất ngờ. Mà vì câu chữ ấy như một sự thú nhận muộn màng – một câu xin lỗi không bao giờ được nói thành lời, nhưng vẫn có thể cảm nhận được trong tận đáy lòng. Và bà – không rõ vì lý do gì – lại mỉm cười.

Cái cười không giễu cợt, không hả hê, cũng không cay đắng. Chỉ là một cái cười nhẹ tênh – như thể lòng bà vừa được ai đó tháo gỡ một mối thắt cũ kỹ.

Từ ngày ông mất, bà ngủ ngon hơn. Không còn những cơn ác mộng giữa đêm. Không còn bị thức giấc vì tiếng gọi hay tiếng thở khó nhọc. Nhưng đôi khi, trong giấc mơ, bà vẫn thấy ông – không phải là ông bệnh tật, mà là ông của những năm đầu hôn nhân: dáng cao gầy, áo sơ mi trắng, tay cầm bó hoa nhỏ, cười nói bâng quơ như thuở hai người còn trẻ. Trong mơ, bà không nói gì. Chỉ nhìn. Và mỗi lần tỉnh giấc, bà lại thấy lòng mình yên hơn. Như thể ông không còn là bóng ma của những sai lầm, mà là một phần ký ức – đã được đặt xuống đúng chỗ, không còn day dứt.

Người ta vẫn thường nghĩ, một người phụ nữ góa bụa sẽ sống những ngày tháng còn lại trong lạnh lẽo, với bóng tối lẩn khuất quanh ngưỡng cửa. Nhưng với bà, khoảng thời gian sau khi ông mất lại là khoảng trời thảnh thơi đầu tiên trong nhiều thập kỷ.

Không còn tất bật sáng trưa chiều tối. Không còn phải thầm lặng chịu đựng những cơn giận vô cớ, không còn phải đi gom góp từng đồng để lo cho những khoản nợ từ đâu rơi xuống. Bà bắt đầu sống một đời sống… không dành cho ai khác, mà dành cho chính mình.

Không ồn ào. Không thay đổi gì lớn lao. Chỉ là những thói quen nhỏ: sáng thức dậy sớm, tự pha cho mình tách cà phê nhạt, ngồi ngoài hiên nghe chim hót. Bà trồng thêm vài chậu hoa nhỏ, những loại hoa dễ sống như cúc, dừa cạn, thạch thảo. Hoa nở, chẳng ai ngắm, nhưng bà vui. Chúng là những người bạn yên lặng. Không hỏi han, không xét đoán, chỉ tồn tại cạnh bà – thật hiền lành.

Mỗi chiều, bà mang ghế ra sân, vừa ngồi vừa đan khăn cho cháu. Đôi khi nhìn lên mái ngói đã xỉn màu, đôi khi thả hồn theo những cụm mây trôi. Không nghĩ ngợi gì nhiều. Không cố vùi lấp ký ức. Nhưng cũng không để chúng nhấn chìm. Bà học cách để quá khứ đứng sau lưng mình, như một cái bóng – vẫn còn đó, vẫn thuộc về mình, nhưng không phải là điều định nghĩa mình.

Bạn bè cũ có người ngạc nhiên khi thấy bà trở nên tươi tắn. Họ bảo: “Bà giờ nhìn khác xưa quá. Nhẹ hơn. Dịu hơn.” Bà không giải thích. Chỉ cười. Vì bà biết, không phải bà khác xưa, mà là bà đã buông. Một khi trong lòng không còn gánh, bước đi sẽ nhẹ hơn rất nhiều.

Bà không nói nhiều về quá khứ. Không kể khổ. Không khoe mình từng hy sinh thế nào. Đó là phần đời đã đi qua, không cần tô vẽ cũng không cần tẩy xóa. Người thật sự mạnh mẽ không phải là người đứng trên bục cao để kể về nỗi đau, mà là người có thể nhìn lại mà không cần một lời biện hộ.

Thỉnh thoảng, khi ngồi một mình, bà lại nhớ về những điều rất nhỏ. Như cái áo ông thích mặc mà bà đã cất trong hộp. Như cái ghế mây ông từng ngồi, giờ đã tróc sơn, bụi phủ. Bà không còn đau đớn khi nghĩ đến ông. Nhưng cũng không vô cảm. Chỉ là sự im lặng đủ đầy, như một thứ hòa giải âm thầm giữa hai linh hồn đã từng đi cùng nhau, dẫu không êm đềm.

Có hôm, bà bắt gặp trong gương một ánh mắt rất lạ – ánh mắt của chính mình. Đó là cái nhìn của một người đã bước qua mọi khúc quanh, đã từng mềm yếu đến tột cùng, rồi cứng cỏi đến cùng cực – giờ đây trở lại làm người: không gồng, không gắng, không mong ai hiểu, cũng không cần ai thương hại.

Bà bắt đầu viết nhật ký – không phải để than thở, mà để ghi lại những ngày tháng của một người phụ nữ đang sống lại lần nữa, ở tuổi mà người ta thường gán cho hai chữ: “già yếu”. Nhưng bà không yếu. Bà mạnh – theo một cách rất dịu dàng. Mạnh trong từng lựa chọn im lặng. Mạnh trong từng lần tha thứ không ai biết. Và mạnh mẽ nhất chính là ở chỗ: bà vẫn có thể mỉm cười sau tất cả.

Một buổi chiều cuối tuần, bà được con gái mời đến nhà chơi. Căn hộ nhỏ nơi tầng 4 khu chung cư mới xây, sạch sẽ, gọn gàng, và lúc nào cũng thơm mùi vỏ quýt khô mà con gái bà hay dùng để đun nước xông. Bữa cơm hôm ấy ấm cúng, có con rể và hai đứa cháu ngoại đang tuổi lớn. Sau bữa ăn, khi bọn trẻ chơi trò chơi ngoài ban công, con gái bà bất ngờ quay sang hỏi:

– Mẹ ơi… mẹ có bao giờ hối hận không?

Bà ngạc nhiên. Không vì câu hỏi, mà vì ánh mắt của con bé lúc ấy – lặng lẽ, mệt mỏi, và hơi u tối.

– Hối hận chuyện gì con?

– Chuyện… mẹ đã không rời bỏ ba khi mẹ còn có thể. Lúc ba làm mẹ khổ, mẹ vẫn ở lại. Mẹ có bao giờ nghĩ… nếu mẹ bỏ đi sớm hơn, có khi mẹ đã sống tốt hơn không?

Câu hỏi ấy như một viên đá ném vào mặt hồ phẳng lặng trong lòng bà. Không làm bà đau, nhưng khiến những gợn sóng ký ức chợt xao động. Bà nhìn con gái, rồi khẽ mỉm cười – một nụ cười không phòng bị.

– Mẹ không hối hận.

Con gái sững người. Có lẽ nó không ngờ câu trả lời lại đến nhanh và dứt khoát đến thế.

– Mẹ không hối hận, vì mẹ đã sống hết mình. Dù khổ, dù có những lúc muốn buông tay thật, nhưng mẹ đã không từ bỏ. Và chính vì vậy, sau này mẹ có thể ngủ yên mỗi đêm mà không phải dằn vặt mình vì đã bỏ cuộc. Mỗi người có một giới hạn khác nhau. Mẹ không trách ai rời đi. Nhưng với mẹ, ở lại là lựa chọn mà mẹ thấy đúng với trái tim mình nhất.

Con gái không nói gì. Chỉ lặng lẽ rót thêm nước trà cho mẹ. Nhưng bà thấy trong ánh mắt con, có một điều gì đó dịu lại – như thể nó vừa được ai đó đặt tay lên ngực và bảo: “Bình tĩnh, con vẫn có thể lựa chọn lại mọi thứ.”

Vài ngày sau, bà nhận được cuộc điện thoại từ người bạn cũ – người từng học chung thời trung học, sau này theo chồng vào Sài Gòn, rồi mất liên lạc. Giờ về lại quê, hai người gặp lại trong một buổi cà phê nhẹ nhàng nơi góc phố nhỏ.

Bạn bà giờ sống một mình. Sau hai cuộc hôn nhân tan vỡ, bà ấy nói: “Tao phục mày thật. Sao có thể chịu đựng được từng ấy năm? Tao mà gặp chồng mày, chắc tao đã đập bàn bỏ đi từ năm đầu tiên rồi.”

Bà chỉ cười.

Bạn bà lại nói tiếp: “Nhưng mà nghĩ lại… hình như mày là người có hậu hơn. Dù đau, mày vẫn còn giữ được gia đình. Tao thì… mất sạch.”

Bà không đáp. Vì trong lòng bà biết rõ: không ai “hơn” ai trong những hành trình đầy gai của đời sống hôn nhân. Có người chọn giữ, có người chọn buông – cả hai đều phải trả giá theo cách của riêng mình. Chỉ có điều, khi nhìn lại, ai sống thật với lòng mình, người đó sẽ nhẹ nhàng hơn.

Trên đường về, bà đi ngang qua một ngôi nhà cũ, nơi từng là nhà thuê của hai vợ chồng hồi mới cưới. Cửa sắt đã sơn lại, hàng rào được xây cao hơn, nhưng hình dáng vẫn như xưa. Bà đứng lại một chút, không vào, chỉ nhìn. Như thể nhìn một đời sống khác của chính mình, rất xa, nhưng rất thật.

Đêm ấy, về đến nhà, bà lấy tập giấy trắng ra. Không phải để viết nhật ký như mọi lần. Mà để viết cho chính mình một lá thư – không gửi cho ai, không cần ai đọc – chỉ để thừa nhận một điều: cuộc đời bà, dù không hoàn hảo, nhưng đã sống trọn.

“Bà của hiện tại không còn là người đàn bà từng khóc cạn nước mắt vì những điều không xứng đáng. Cũng không còn là người phụ nữ chỉ biết im lặng để giữ lấy hình ảnh gia đình. Bà là người đã đi hết một cuộc hành trình, bằng tất cả sự dũng cảm của một người không có gì trong tay, ngoại trừ lòng nhẫn nại.”

Có những buổi sáng, bà thức dậy trong im lặng tuyệt đối. Không tiếng quạt quay, không tiếng ai đó ho khan giữa đêm, không tiếng thở dài nặng nề sau giấc ngủ chập chờn. Chỉ có ánh sáng dịu dàng trườn qua rèm cửa, và tiếng chim ríu rít đâu đó nơi xa. Bà nằm yên, không vội vàng ra khỏi giường. Cái khoảng lặng ấy – ngày trước bà từng thấy trống trải, nhưng giờ lại là điều bà trân quý nhất. Một khởi đầu nhẹ tênh, không ràng buộc, không lo toan.

Sống một mình không dễ. Nhất là sau mấy mươi năm sống vì người khác. Có lúc bà loay hoay không biết nấu ít lại thế nào cho một người. Có lần quên mua trứng, đi chợ về lại ra chợ tiếp vì chẳng còn ai để sai đi lấy giúp. Có khi đau lưng không biết xoay trở thế nào để bóp thuốc. Nhưng bà không than. Vì hơn ai hết, bà hiểu rằng tự do cũng cần được đánh đổi – và bà đã sẵn lòng trả cái giá đó.

Mỗi ngày, bà vẫn chăm sóc ngôi nhà như khi ông còn sống. Không để bụi bám, không để lá cây rụng đầy sân. Những thứ ấy không phải làm cho ai, mà là cho chính mình. Bà hiểu rằng khi còn biết yêu thương không gian quanh mình, thì lòng mình vẫn còn đang sống – một cách sâu sắc và ý nghĩa.

Có một lần, khi quét sân, bà bắt gặp một chiếc lá vàng rơi đúng vào bậc cửa. Bà không vội nhặt. Chỉ ngồi xuống nhìn nó. Mỏng manh. Nhẹ bẫng. Nhưng vẫn mang theo một dáng vẻ rất đỗi điềm nhiên. Bà nghĩ: giá như lòng người ai cũng có thể rơi xuống nhẹ nhàng như chiếc lá kia, thì chắc không ai còn oán trách quá khứ.

Mỗi chiều, bà ra nghĩa trang, thăm mộ ông. Không phải lúc nào cũng mang theo hoa. Có hôm chỉ mang theo một bình nước nhỏ, lau tấm bia đá cho sạch bụi, nhặt vài cọng cỏ dại mọc quanh chân mộ. Bà không nói nhiều. Có hôm chỉ ngồi một lát rồi về. Có hôm lại đứng rất lâu, tay chống vào cán chổi, ánh mắt xa xăm. Không khóc. Không cười. Chỉ… ở đó.

Một chiều nọ, có người tình cờ đi ngang hỏi:

– Bà ơi, chắc bà thương ông lắm hả?

Bà không trả lời ngay. Chỉ cười rồi nói:

– Ừ, thương. Mà cũng giận. Mà cũng hết rồi.

Câu trả lời ấy khiến người kia sững người. Còn bà thì thấy… nhẹ. Vì đó là lần đầu tiên bà nói được một điều thật lòng, mà không cần phải giấu đi cho “đẹp”.

Thật ra, bà biết mình đã tha thứ từ lâu. Nhưng sự chữa lành thì không đến một lần. Nó đến từng chút, qua từng ngày, từng hành động. Qua ánh mắt nhìn con cháu trưởng thành. Qua nụ cười khi ăn món ăn mình thích. Qua cảm giác an yên khi đóng cửa lại mỗi tối và biết rằng mình không còn phải lo lắng vì ai sẽ về muộn, ai sẽ nổi giận, ai sẽ im lặng quá mức khiến lòng mình mệt mỏi.

Đôi khi, những đêm mưa, tiếng giọt rơi đều đặn trên mái ngói, bà nằm nghe như nghe một bài hát cũ. Bài hát ấy không vui, cũng chẳng buồn. Nó là một khúc nhạc đời – thăng trầm, chênh vênh, nhưng cuối cùng cũng dừng lại ở một nhịp lặng.

Trong cái lặng ấy, bà nhận ra: đau khổ không giết chết mình. Mà là sự cột chặt vào quá khứ mới khiến người ta không sống được.

Bà đã từng rách nát. Từng mỏi mệt đến muốn biến mất. Nhưng giờ đây, bà ngồi đó – giữa ngôi nhà nhỏ, giữa những tiếng chim, tiếng lá, tiếng thở dài của gió – và biết mình đang thật sự sống. Không ai níu kéo. Không ai lôi về vết cũ. Không ai xát muối vào vết thương. Và quan trọng hơn cả: bà không còn làm điều đó với chính mình nữa.

Một sáng tháng Chín, gió đổ về nhiều hơn, nắng không còn quá gắt như những tháng trước. Bà ngồi trong gian phòng nhỏ, mở ngăn kéo lấy ra một tờ giấy trắng và cây bút bi đã cũ. Bà viết chậm, từng nét, từng chữ, như thể mỗi nét bút là một quãng đời đang đi qua trong lòng bàn tay.

“Anh,

Không biết em có nên gọi anh như vậy nữa không, vì bây giờ, tất cả đã khác rồi. Nhưng em vẫn viết “anh” – như một cách giữ lại chút gì đó từng thuộc về chúng ta.

Không phải em chưa từng giận. Có những lúc em đã rất hận anh. Những lần anh bỏ mặc mẹ con em với căn nhà đầy gió, với những đứa con còn thơ dại, với những lời hứa rỗng tuếch. Có những đêm em đau đến mức không khóc được nữa, chỉ nằm im như một cái bóng. Em từng nghĩ nếu có một ngày anh gục ngã, em sẽ không tha. Em sẽ quay lưng. Em sẽ để anh cảm nhận sự cô đơn mà em từng chịu.

Nhưng không. Khi ngày ấy đến, khi anh không còn là anh nữa – nằm đó, bất lực – em không thấy giận nữa. Em chỉ thấy thương.

Em không phải người cao thượng. Em cũng không là thánh nhân. Chỉ là, em đã đau quá nhiều, đến mức em hiểu: thêm một vết xước cũng chẳng làm mọi thứ khác đi. Nhưng nếu em chọn yêu thương, thì có thể – ít nhất là có thể – em sẽ không dằn vặt chính mình nữa.

Ba năm cuối đời anh, em đã ở lại. Không phải vì nghĩa vụ. Cũng không phải vì ai đó thúc ép. Em ở lại, vì em cần được chữa lành chính mình. Em không muốn kết thúc đời mình với hận thù trong tim.

Em chưa từng kể công. Chưa từng bắt anh phải xin lỗi. Nhưng em mong, trong những đêm anh nằm im không ngủ, anh có nghĩ về những điều mình đã làm. Không cần anh phải nói gì. Chỉ cần anh nhìn thấy em vẫn ở đó – lau mặt, bón cháo, thay ga, xoa tay – thì có lẽ anh sẽ hiểu: em đã tha thứ. Bằng cách lặng lẽ nhất.

Anh biết không, có một lần, con gái mình hỏi: ‘Mẹ có hối hận không? Sao mẹ không bỏ ba từ sớm?’ Em đã trả lời: Không hối hận. Vì nếu em bỏ đi, có thể em đã sống nhẹ hơn, nhưng lòng em sẽ không yên. Còn bây giờ, em không giàu, không sung sướng, nhưng em có bình an.

Hôm nay, em viết lá thư này không để nhắc lại chuyện cũ. Cũng không để xin một lời tạ lỗi. Em chỉ muốn nói rằng: anh yên tâm nghỉ ngơi. Mọi chuyện đã qua rồi.

Con cái đã lớn. Em vẫn khỏe. Ngôi nhà vẫn đầy nắng mỗi sáng. Có những chiều em ngồi nhìn ảnh anh trên bàn thờ, tự hỏi: nếu được quay lại, liệu chúng ta có làm khác đi không?

Có thể có. Nhưng cũng có thể không.

Và thôi, câu hỏi đó cũng không cần trả lời nữa. Vì tất cả đã là quá khứ.

Từ nay, anh yên nghỉ. Em sống tiếp.

Không oán, không giận. Chỉ là… bình yên.

Em.”**

Bà gấp lá thư lại. Không bỏ vào phong bì. Cũng không gửi đi đâu. Chỉ đặt vào ngăn kéo – nơi bà giữ những thứ cũ kỹ nhất nhưng cũng đáng quý nhất của đời mình. Cái ngăn kéo ấy, không ai biết, nhưng là nơi bà đã cất lại cả một đoạn đời.

Buổi chiều hôm đó, bà pha cho mình một tách trà ấm, mở cánh cửa sổ, để gió cuốn vào. Trời xanh dịu, như một tấm khăn mỏng vắt ngang tháng ngày còn lại. Bà ngồi yên, mắt nhìn xa, không nghĩ gì cụ thể – nhưng lòng thì nhẹ tênh.

Tuổi già đến rất nhẹ. Không giống như người ta tưởng tượng – không ập tới như một cơn bão, cũng không gõ cửa bằng tiếng bước chân gấp gáp. Tuổi già đến trong những buổi sáng chậm rãi, khi bà nhận ra mình không cần phải vội. Trong những lần đứng lên hơi khó hơn ngày trước, khi tay bắt đầu run nhẹ khi cầm ly nước, khi tiếng cười vang của cháu nhỏ nghe đã có chút xa vời.

Nhưng bà không sợ. Vì bà không thấy mình yếu đuối. Trái lại, bà cảm thấy mình đang sống những năm tháng thật nhất. Không còn phải đóng vai người vợ nhẫn nhịn, không còn phải làm mẹ lo toan, cũng không còn là người phụ nữ phải cố gắng làm ai đó hài lòng. Bà chỉ còn là… chính mình.

Có người bảo: “Già rồi thì sống an phận thôi.” Bà thì nghĩ khác. Không phải an phận. Mà là an nhiên – là khi con người đã đi qua đủ những thử thách, để hiểu rằng đời không phải để thắng – mà để hiểu. Không phải để giữ – mà để buông.

Bà vẫn tiếp tục những công việc nhỏ mỗi ngày: tưới cây, viết vài dòng trong cuốn sổ tay, chép lại một đoạn thơ hay, hoặc đơn giản là ngồi yên nghe nắng đi ngang qua sân. Những niềm vui của bà không lớn, nhưng rất thật: một bữa cơm ngon, một đứa cháu gọi điện thăm hỏi, một sáng mai còn thấy mình tỉnh dậy và không đau nhức nhiều.

Mỗi khi đi qua nghĩa trang, bà vẫn ghé thăm ông. Không còn những phút đứng lâu, không còn vuốt ve bia mộ. Chỉ đặt một cành hoa nhỏ, nhìn một chút rồi quay về. Như một thói quen, không nặng nề, không ép buộc. Bà thấy đủ. Vì bà đã làm tất cả những gì có thể làm.

Vào một buổi sáng đầu đông, khi lá vàng bắt đầu lặng lẽ rơi quanh sân, bà ngồi dưới mái hiên, đan một chiếc khăn len cho đứa cháu út. Trời mát, có gió se. Trong khoảnh khắc ấy, bà nghĩ đến một điều mà bấy lâu chưa từng nói ra thành lời: “Con xin lỗi Chúa… thương tích con – Chúa đã chữa lành.”

Không phải vết thương nào cũng cần thuốc mới lành. Có vết chỉ cần thời gian. Có vết cần một người lặng lẽ lau khô nước mắt. Nhưng có những thương tích sâu đến mức, chỉ khi con người ta tha thứ cho chính mình, chấp nhận chính mình, thì nó mới thật sự lành lại.

Bà từng oán trách. Từng tự hỏi: “Mình đã sai điều gì? Mình có lỗi ở đâu?” Nhưng bây giờ, bà không còn cần câu trả lời. Không còn cần sự phân xử ai đúng – ai sai. Bởi có những cuộc đời, chính những đau đớn mới dạy người ta trở thành chính họ.

Giờ đây, bà không còn cầu mong điều gì lớn lao. Bà chỉ muốn sống những năm cuối đời nhẹ nhàng, không vướng bận. Như một chiếc lá cuối mùa, rơi đúng lúc, đúng cách – không bị gió cuốn đi hoảng loạn, mà từ từ buông mình theo dòng khí trời.

Và nếu có một lời kết cho cả cuộc đời ấy, có lẽ bà chỉ muốn nói:

“Cảm ơn.”

Cảm ơn những năm tháng nhọc nhằn đã rèn cho bà sự nhẫn nại.
Cảm ơn những tổn thương sâu thẳm đã dạy bà biết thế nào là yêu thương thật sự.
Cảm ơn người đàn ông đã từng làm bà đau – vì chính ông đã giúp bà hiểu được sức mạnh của lòng tha thứ.
Và cảm ơn chính mình – người đã không bỏ cuộc. Người đã chọn đi tới cùng – không phải để thắng, mà để được chữa lành.

Bà gấp chiếc khăn len vừa đan xong. Trời sắp tối. Mặt trời nghiêng chậm sau mái ngói, rọi một vệt nắng dài nơi ngưỡng cửa.

Một đời người – khép lại, không bằng nước mắt.
Mà bằng bình an.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!