Góc tư vấn

KẺ CẮP TRÁI VÚ SỮA DƯỚI THÁP CHUÔNG NHÀ THỜ & TRỞ THÀNH LINH MỤC (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

TRÁI VÚ SỮA DƯỚI THÁP CHUÔNG NHÀ THỜ

Mùa hè năm ấy, giáo xứ Thánh Phêrô ở một vùng quê Nam Bộ ngập trong cái nóng oi ả của miền nhiệt đới. Nhà thờ nhỏ nằm giữa làng, tường vôi trắng loang lổ, mái ngói đỏ đã phai màu theo thời gian, nhưng vẫn là trung tâm của mọi sinh hoạt. Xung quanh nhà thờ, những cây vú sữa mọc um tùm, tán lá xanh rợp bóng, trái chín căng mọng rụng đầy sân mỗi khi gió thổi qua. Với lũ trẻ trong làng, cây vú sữa không chỉ là nơi trú mát, mà còn là kho báu ngọt ngào mà chúng thèm thuồng mỗi ngày.

Tí, cậu bé 12 tuổi gầy nhom, da ngăm đen, là một trong những đứa trẻ gắn bó nhất với nhà thờ. Cậu sống cùng mẹ và bà ngoại trong căn nhà tranh cách nhà thờ vài trăm mét, nơi mùi đất ẩm và khói bếp quyện vào nhau mỗi chiều tà. Cha Tí mất từ khi cậu còn đỏ hỏn, để lại mẹ cậu – chị Hạnh – một mình tần tảo nuôi con bằng nghề bán rau ở chợ. Bà ngoại, già yếu nhưng vẫn minh mẫn, thường kể cho Tí nghe những câu chuyện Kinh Thánh, dạy cậu cầu nguyện mỗi tối. Với Tí, nhà thờ không chỉ là nơi linh thiêng, mà còn là sân chơi, là nơi cậu được làm lễ sinh – công việc mà cậu tự hào nhất.

Tí thích mặc áo lễ trắng, thích được rung chuông trong giờ chầu, và nhất là thích đứng bên bàn thờ, nơi cậu cảm thấy mình quan trọng. Cha Giuse, linh mục già của giáo xứ, là người hướng dẫn đội lễ sinh. Cha đã ngoài 60, tóc bạc trắng, gương mặt khắc khổ nhưng đôi mắt sắc như dao. Cha nghiêm khắc, ít cười, và luôn đòi hỏi sự hoàn hảo từ lũ trẻ. “Lễ sinh là người phục vụ Chúa, phải sạch sẽ, kỷ luật,” cha thường nói, giọng trầm trầm vang vọng trong phòng thánh. Tí sợ cha, nhưng cũng kính cha, vì cậu biết cha Giuse thương giáo dân, dù cách thể hiện của cha đôi khi cứng nhắc.

Hôm ấy là một chiều thứ Bảy, trời nóng đến nỗi mồ hôi thấm đẫm lưng áo Tí khi cậu đạp xe đến nhà thờ để tập lễ sinh. Nhóm lễ sinh có sáu đứa, nhưng hôm đó chỉ còn Tí và thằng Tèo – một thằng bé 10 tuổi, nhát gan nhưng hay mách lẻo. Cha Giuse chưa đến, bảo chúng đợi ở sân sau nhà thờ. Tí ngồi dưới gốc cây vú sữa lớn nhất, nhìn những trái chín mọng treo lủng lẳng trên cành, miệng nuốt nước bọt. “Mẹ mình mà có trái vú sữa ăn chắc thích lắm,” cậu nghĩ, tưởng tượng cảnh mẹ cười khi cậu mang về một trái to.

Ý nghĩ nghịch ngợm lóe lên trong đầu Tí. Cậu liếc nhìn Tèo, thấy nó đang mải nhặt đá chơi, liền đứng dậy, trèo thoăn thoắt lên cây. Cành vú sữa chắc khỏe, lá xào xạc dưới chân cậu. Tí với tay hái một trái to nhất, màu tím sẫm, thơm lừng. Cậu cắn một miếng, vị ngọt mát trôi qua lưỡi, làm cậu cười toe toét. “Ngon quá!” – Tí thốt lên, quên mất mình đang ở đâu.

Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Tèo, từ dưới gốc cây, hét lên: “Tí, mày làm gì vậy? Cha Giuse tới kìa!” Tí giật mình, ngẩng lên thì thấy cha Giuse đứng cách đó vài mét, tay chống gậy, mắt long lên vì giận dữ. “Tí! Xuống ngay!” – giọng cha vang như sấm. Tí hoảng loạn, tuột tay, ngã nhào xuống đất, trái vú sữa lăn lóc bên cạnh. Cậu chưa kịp đứng dậy thì cha Giuse đã bước tới, giơ gậy chỉ vào mặt cậu: “Mày dám hái trộm vú sữa ở nhà thờ? Mày là lễ sinh mà làm chuyện này sao nổi?”

Tí run rẩy, lí nhí: “Dạ… con xin lỗi cha. Con chỉ hái một trái thôi ạ.” Nhưng cha Giuse không nghe. Cha quay sang Tèo, quát: “Mày thấy gì, nói đi!” Tèo sợ hãi, lắp bắp: “Dạ, thằng Tí trèo cây hái vú sữa, còn ăn nữa ạ.” Cha Giuse càng giận, giọng run lên: “Ăn trộm đồ của nhà thờ, còn dám đứng trước bàn thờ sao nổi? Từ hôm nay, mày không được làm lễ sinh nữa. Cút về nhà!”

Lời cha như nhát dao cắt vào lòng Tí. Cậu đứng lặng, nước mắt trào ra nhưng không dám khóc thành tiếng. Tèo nhìn cậu, ái ngại, nhưng không dám nói gì. Tí cúi xuống nhặt trái vú sữa, định mang về cho mẹ, nhưng cha Giuse giật lấy, ném mạnh xuống đất. “Đồ ăn trộm thì mang về làm gì? Đi đi!” – cha quát. Tí quay lưng, bước ra khỏi sân nhà thờ, đôi chân nặng như đeo chì. Tiếng chuông chiều vang lên sau lưng, nhưng với cậu, đó là âm thanh của sự kết thúc.

Về đến nhà, Tí ném chiếc áo lễ trắng vào góc, nằm vật xuống chiếu. Mẹ cậu, chị Hạnh, thấy con lạ, hỏi: “Tí, sao vậy con? Sao không đi tập lễ?” Tí nghẹn ngào kể lại chuyện, nước mắt lăn dài: “Cha Giuse đuổi con rồi. Con không được làm lễ sinh nữa.” Chị Hạnh thở dài, ôm con vào lòng: “Thôi, con lỡ dại thì xin lỗi cha. Cha nghiêm, nhưng cha không ghét con đâu.” Nhưng Tí lắc đầu: “Con không xin lỗi. Cha đuổi con, con không quay lại nữa!”

Bà ngoại, ngồi ở góc nhà, nghe hết câu chuyện, khẽ nói: “Tí, con hái trộm là sai, nhưng con đừng bỏ Chúa. Nhà thờ là nhà của con mà.” Tí không đáp, chỉ quay mặt vào tường. Cậu cảm thấy nhục nhã, tổn thương, và oán giận. Trái vú sữa ngọt ngào giờ trở thành ký ức cay đắng, và nhà thờ – nơi cậu từng yêu thích – giờ là nơi cậu muốn quên đi mãi mãi.

Sau cái ngày cha Giuse đuổi Tí khỏi đội lễ sinh, cậu không còn bước chân đến nhà thờ nữa. Tiếng chuông vang lên mỗi sáng Chủ nhật, thứ âm thanh từng làm cậu háo hức chạy ra sân, giờ chỉ khiến cậu bực bội. Tí nằm co ro trên chiếc chiếu rách trong căn nhà tranh, tay gối đầu, mắt nhìn trừng trừng lên mái lá thủng lỗ. Mẹ cậu, chị Hạnh, lo lắng hết lời: “Tí, con giận cha thì cũng thôi đi. Đi lễ với mẹ, đừng bỏ nhà thờ chứ!” Nhưng Tí chỉ quay mặt vào tường, lạnh lùng đáp: “Mẹ đừng ép con. Cha đuổi con rồi, con không quay lại đâu!”

Chị Hạnh thở dài, không biết làm sao với cậu con trai cứng đầu. Gia đình vốn nghèo, sống dựa vào vài sào ruộng và mớ rau mẹ bán ở chợ, giờ Tí bỏ nhà thờ, chị càng thêm nặng lòng. Bà ngoại, dù già yếu, vẫn cố khuyên: “Tí, con sai thì sửa, đừng để cái giận làm con xa Chúa.” Nhưng Tí không nghe. Cậu cởi chiếc áo lễ trắng, ném vào góc nhà, và từ đó, cậu thề sẽ không bao giờ mặc nó nữa. Với cậu, nhà thờ giờ chỉ là nơi của sự nhục nhã, nơi cha Giuse đã giẫm đạp lên lòng tự trọng của cậu bằng những lời cay nghiệt và trái vú sữa bị ném xuống đất.

Thời gian trôi qua, Tí lớn lên giữa những ngày tháng khó khăn của vùng quê Nam Bộ. Năm cậu 14 tuổi, cuộc sống gia đình càng thêm khốn đốn khi một trận lụt lớn cuốn trôi gần hết mùa lúa. Chị Hạnh phải đi làm thuê khắp làng, từ nhổ cỏ đến gánh nước, để kiếm tiền nuôi Tí và bà ngoại. Tí thấy mẹ vất vả, lòng cũng xót, nhưng cái tôi của cậu quá lớn để thừa nhận mình cần thay đổi. Thay vì học hành chăm chỉ, cậu bắt đầu bỏ học, lang thang với đám bạn trong xóm – những đứa trẻ cùng cảnh nghèo, thích tụ tập dưới gốc cây đa đầu làng để kể chuyện tầm phào.

Trong đám bạn đó, có thằng Cu – một thằng nhóc 15 tuổi, cao lêu nghêu, miệng lúc nào cũng nhai trầu. Cu rủ Tí đi “làm ăn” – tức là nhặt nhạnh đồ người ta bỏ rơi ở chợ hoặc trộm vặt mấy thứ lặt vặt như trái cây, bánh kẹo. Ban đầu, Tí còn do dự, nhưng cái nghèo và nỗi chán chường khiến cậu gật đầu. “Mày đừng sợ, Tí. Sống mà cứ ngoan mãi thì đói chết thôi,” Cu nói, nhếch mép cười. Tí nghe theo, lần đầu tiên trong đời trộm một trái dừa ở chợ, tim đập thình thịch nhưng cũng thoáng chút hả hê. Cậu nghĩ: “Cha Giuse bảo mình không xứng, thì mình sống không xứng cho cha xem!”

Từ đó, Tí dần thay đổi. Cậu bỏ học hẳn giữa chừng lớp bảy, mặc cho mẹ khóc lóc van xin. “Học làm gì, mẹ? Có chữ mà vẫn nghèo rớt mùng tơi,” cậu cãi. Chị Hạnh bất lực, chỉ biết cầu nguyện mỗi đêm bên cây thánh giá treo trên vách, hy vọng Chúa sẽ dẫn lối cho con trai. Nhưng Tí không còn tin vào Chúa nữa. Với cậu, cái ngày cha Giuse ném trái vú sữa xuống đất là ngày mọi niềm tin trong cậu vỡ tan. Cậu bắt đầu sống buông thả, hết trộm vặt rồi đến đánh nhau với đám trẻ làng bên. Máu trong người cậu nóng lên mỗi ngày, như muốn trút hết uất ức của tuổi thơ vào những cú đấm.

Năm Tí 17 tuổi, một biến cố lớn xảy ra. Trong một lần đi “làm ăn” với Cu, hai đứa bị một nhóm thanh niên ở chợ huyện bắt gặp khi đang trộm gà. Cu chạy thoát, còn Tí bị túm lại, bị đánh túi bụi đến mức mặt mũi sưng húp, tay chân bầm tím. Cậu lê lết về nhà trong đêm, máu chảy từ khóe miệng, đôi mắt mờ đi vì đau. Chị Hạnh thấy con như vậy, hét lên thất thanh, rồi chạy khắp xóm cầu cứu. Bà ngoại, dù yếu, vẫn chống gậy ra đỡ cháu, nước mắt lăn dài: “Tí ơi, sao con ra nông nỗi này?”

Người ta đưa Tí đến trạm xá xã, băng bó qua loa vì nhà không có tiền trả viện phí. Trong những ngày nằm trên giường bệnh, Tí lần đầu tiên có thời gian nghĩ lại về cuộc đời mình. Đau đớn thể xác không bằng nỗi đau trong lòng. Cậu nhớ những ngày còn rung chuông trong nhà thờ, nhớ ánh mắt tự hào của mẹ khi thấy cậu mặc áo lễ. Rồi cậu nhớ trái vú sữa ngọt ngào, nhớ cái cách cha Giuse ném nó xuống đất như ném đi cả tuổi thơ của cậu. “Nếu ngày đó cha không đuổi mình, có lẽ mình không ra thế này,” Tí tự nhủ, nhưng sâu thẳm trong lòng, cậu biết mình cũng có lỗi. Cậu đã chọn cách sống buông thả để trả thù, nhưng cuối cùng, người chịu đau nhất lại là mẹ và chính cậu.

Chị Hạnh ngồi bên giường, tay nắm tay con, mắt đỏ hoe: “Tí, con tỉnh lại là mẹ mừng rồi. Nhưng con ơi, đừng sống vậy nữa. Mẹ xin con.” Tí nhìn mẹ, lòng chợt mềm lại. Cậu không đáp, nhưng bàn tay yếu ớt của cậu siết chặt tay mẹ, như một lời hứa thầm lặng. Bà ngoại, ngồi ở góc giường, khẽ nói: “Tí, con còn nhớ chuyện trái vú sữa không? Con sai, nhưng con vẫn là đứa trẻ tốt. Đừng bỏ mẹ, đừng bỏ Chúa.” Lời bà như gió thổi qua, làm Tí nghẹn ngào. Cậu không nói gì, nhưng trong lòng, ký ức về cây vú sữa dưới mái nhà thờ bắt đầu sống lại, dù chỉ là một tia sáng nhỏ.

Sau khi vết thương lành, Tí thay đổi đôi chút. Cậu không còn theo đám bạn xấu, mà xin đi làm phụ hồ ở công trình xây cầu gần làng. Công việc nặng nhọc, mỗi ngày về nhà cậu mệt lử, vai đau ê ẩm, nhưng ít ra cậu kiếm được vài đồng đỡ đần mẹ. Dù vậy, cậu vẫn giữ khoảng cách với nhà thờ. Mỗi lần đi ngang qua, thấy cây vú sữa vẫn đứng đó, trái chín rụng đầy sân, cậu chỉ cúi đầu bước nhanh hơn, như sợ ai đó gọi tên mình. Tiếng chuông vẫn vang, nhưng với Tí, nó không còn là lời mời gọi, mà là lời nhắc nhở về một vết thương chưa lành.

Khi Tí 22 tuổi, mẹ cậu ngã bệnh nặng. Chị Hạnh làm việc quá sức bao năm, giờ cơ thể suy kiệt, ho ra máu mỗi đêm. Tí chạy vạy khắp nơi vay tiền đưa mẹ đi bệnh viện tỉnh, nhưng bác sĩ lắc đầu: “Bệnh phổi nặng lắm, không cứu được.” Chị Hạnh qua đời vào một đêm mưa, để lại Tí và bà ngoại trong căn nhà trống vắng. Đêm tang mẹ, Tí ngồi bên quan tài, tay nắm chặt tay mẹ đã lạnh, nước mắt rơi không ngừng. Bà ngoại, dù đau đớn, vẫn thì thầm: “Tí, mẹ con về với Chúa rồi. Con đừng oán nữa, sống tốt để mẹ vui.”

Sau tang lễ, Tí lục đồ đạc của mẹ, tìm thấy một cây thánh giá nhỏ bằng gỗ – thứ mẹ luôn giữ bên mình. Trên cây thánh giá, mẹ khắc dòng chữ: “Cho Tí, con của mẹ.” Tí cầm cây thánh giá, lòng dâng lên một cảm giác khó tả. Cậu nhớ những ngày mẹ dẫn cậu đến nhà thờ, nhớ mùi vú sữa thoảng trong gió, nhớ giọng mẹ hát thánh ca. “Mẹ ơi, con sai rồi,” Tí thì thầm, nước mắt rơi xuống cây thánh giá. Đêm đó, lần đầu tiên sau mười năm, cậu quỳ xuống cầu nguyện, không phải vì đức tin, mà vì nỗi nhớ mẹ và một khát khao mơ hồ muốn tìm lại chính mình.

Sau cái đêm Tí quỳ xuống cầu nguyện bên cây thánh giá của mẹ, cuộc đời cậu không lập tức thay đổi như một phép màu. Nhưng từ sâu thẳm trong lòng, một hạt giống nhỏ bắt đầu nảy mầm – hạt giống của sự hối tiếc, của nỗi nhớ, và của một khát khao mơ hồ muốn tìm lại điều gì đó đã mất. Tí, giờ đã 22 tuổi, không còn là cậu bé nghịch ngợm hái vú sữa ngày nào, cũng không còn là thanh niên lạc lối với đôi tay chai sần vì phụ hồ. Cậu đứng giữa ngã ba cuộc đời, một bên là sự trống rỗng sau cái chết của mẹ, một bên là tiếng gọi xa xăm từ ký ức tuổi thơ.

Những ngày sau tang lễ, Tí tiếp tục làm phụ hồ, nhưng lòng cậu không còn đặt vào công việc. Mỗi tối về nhà, cậu ngồi bên bà ngoại, nghe bà kể lại những câu chuyện cũ – về cha cậu, về mẹ, và về những ngày cậu còn mặc áo lễ trắng rung chuông trong nhà thờ. Bà ngoại, dù mắt đã mờ, vẫn nhìn thấu lòng cháu: “Tí, con đừng giận cha Giuse mãi. Cha nghiêm, nhưng cha không ác. Con bỏ nhà thờ, mẹ con buồn lắm.” Tí không đáp, chỉ lặng lẽ cầm cây thánh giá mẹ để lại, vuốt ve dòng chữ “Cho Tí, con của mẹ” khắc trên đó.

Một buổi chiều mưa lất phất, Tí đạp xe ngang qua nhà thờ trên đường đi làm về. Mưa làm đất đỏ bazan nhão nhoẹt, bắn lên đôi chân trần của cậu. Tiếng chuông chiều vang lên, hòa cùng tiếng lá vú sữa xào xạc trong gió. Tí dừng xe, đứng nhìn cây vú sữa lớn nhất sau nhà thờ – nơi cậu từng trèo lên hái trộm và bị cha Giuse đuổi đi. Trái chín rụng đầy sân, mùi thơm ngọt ngào thoảng qua, làm cậu nhớ đến cái ngày định mệnh ấy. “Nếu mình không hái trái vú sữa đó, mọi chuyện có khác không?” – Tí tự hỏi, lòng dâng lên một nỗi buồn khó tả.

Không hiểu sao, hôm đó Tí không đạp xe về ngay. Cậu dựng xe bên hàng rào tre, bước vào sân nhà thờ. Mưa thấm ướt áo cậu, nhưng cậu không quan tâm. Tí đứng dưới cây vú sữa, nhặt một trái chín mọng rơi dưới đất, cầm trong tay. Cậu cắn một miếng, vị ngọt mát trôi qua lưỡi, nhưng lần này không còn niềm vui nghịch ngợm như xưa, mà là một cảm giác cay đắng xen lẫn tiếc nuối. “Mẹ ơi, con muốn mang trái này về cho mẹ,” Tí thì thầm, nước mắt hòa vào mưa.

Đúng lúc ấy, cha Giuse bước ra từ cửa sau nhà thờ, tay cầm ô, dáng đi chậm chạp vì tuổi già. Cha giờ đã gần 80, lưng còng, tóc trắng xóa, nhưng đôi mắt vẫn sắc bén như ngày nào. Cha nhìn thấy Tí, khựng lại, giọng trầm: “Tí, con làm gì ở đây?” Tí giật mình, suýt làm rơi trái vú sữa. Cậu cúi đầu, lí nhí: “Dạ… con chỉ đứng đây thôi ạ.” Cha Giuse tiến lại gần, ánh mắt dò xét: “Con còn giận cha chuyện ngày xưa không?”

Câu hỏi của cha như mũi dao đâm vào lòng Tí. Cậu im lặng hồi lâu, rồi ngẩng lên, giọng nghẹn: “Dạ, con giận. Cha đuổi con, con bỏ nhà thờ luôn. Nhưng giờ mẹ con mất rồi, con không biết mình sống để làm gì nữa.” Cha Giuse nhìn cậu, đôi mắt thoáng dịu lại. Cha thở dài, ngồi xuống băng ghế đá dưới gốc vú sữa, ra hiệu cho Tí ngồi cạnh. “Cha sai khi đuổi con,” cha nói, giọng khàn khàn. “Cha muốn con biết trân trọng việc làm lễ sinh, nhưng cha không ngờ con bỏ đi luôn. Cha già rồi, giờ mới thấy mình nóng tính quá.”

Lời cha Giuse làm Tí sững sờ. Cậu không ngờ cha lại xin lỗi, không ngờ cha còn nhớ đến cậu sau bao năm. “Cha không ghét con sao?” – Tí hỏi, giọng run run. Cha Giuse lắc đầu: “Không. Con là đứa lễ sinh sáng dạ nhất ngày đó. Cha chỉ tiếc, cái tật nghịch của con làm cha mất kiên nhẫn.” Tí cúi đầu, nước mắt rơi xuống trái vú sữa trong tay. “Con cũng sai, cha ạ. Con hái trộm, rồi con bỏ Chúa vì cái giận của mình.”

Cuộc gặp ấy như một cơn gió thổi tan đám mây u ám trong lòng Tí. Cha Giuse không còn là người cha nghiêm khắc đáng sợ trong ký ức cậu, mà là một ông già yếu đuối, mang trong mình những hối tiếc. Trước khi rời đi, cha nói: “Tí, nếu con muốn, nhà thờ vẫn là nhà của con. Chúa không bỏ ai đâu.” Tí gật đầu, không hứa gì, nhưng trong lòng cậu, một cánh cửa đã hé mở.

Từ hôm đó, Tí bắt đầu quay lại nhà thờ, nhưng không phải để làm lễ sinh. Cậu ngồi lặng lẽ ở hàng ghế cuối trong các Thánh lễ Chủ nhật, nghe cha Giuse giảng đạo bằng giọng yếu ớt của tuổi già. Giáo dân trong làng ngạc nhiên khi thấy Tí xuất hiện, có người xì xào: “Thằng Tí đó hư hỏng thế mà cũng đi lễ lại à?” Nhưng Tí không bận tâm. Cậu đến để tìm câu trả lời cho chính mình, để cảm nhận lại thứ bình yên mà cậu từng đánh mất.

Một lần, sau Thánh lễ, Tí lấy hết can đảm đến gặp cha Giuse lần nữa. Cha đang ngồi trong phòng áo lễ, tay run run cởi áo lễ. Tí đứng ở cửa, nói: “Thưa cha, con muốn xin lỗi cha. Con hái trộm vú sữa là sai, nhưng con bỏ nhà thờ cũng không đúng. Con muốn quay lại, nhưng con không biết bắt đầu từ đâu.” Cha Giuse nhìn cậu, mỉm cười – nụ cười hiếm hoi mà Tí từng thấy. “Con à, quay lại là đủ rồi. Con không cần làm lễ sinh nữa, cứ đến đây, ngồi với Chúa, rồi con sẽ tìm được đường,” cha nói, giọng ấm áp.

Từ đó, Tí đến nhà thờ thường xuyên hơn. Cậu không chỉ dự lễ, mà còn giúp cha Giuse những việc lặt vặt: quét sân, nhặt trái vú sữa rụng, sửa lại mấy cái ghế gỗ mục. Cậu không mặc áo lễ, không rung chuông, nhưng mỗi lần đứng dưới cây vú sữa, cậu cảm thấy lòng mình nhẹ hơn. Ký ức về trái vú sữa ngày xưa không còn là nỗi nhục, mà là một bài học – bài học về lỗi lầm và sự tha thứ.

Khi Tí 27 tuổi, cha Giuse qua đời trong một đêm yên bình. Trước khi mất, cha gọi Tí đến, trao cho cậu một cây thánh giá nhỏ bằng gỗ – thứ cha luôn đeo bên mình. “Tí, cha không có gì nhiều. Cái này cho con, để con nhớ rằng Chúa luôn ở đây,” cha nói, hơi thở yếu ớt. Tí nắm tay cha, nước mắt lăn dài: “Con cảm ơn cha. Con sẽ không bỏ Chúa nữa.” Cha Giuse mỉm cười, rồi ra đi, để lại cho Tí một di sản không phải là lời quở trách, mà là lòng tin.

Cái chết của cha Giuse là cú sốc lớn với Tí. Cậu đứng bên mộ cha, dưới gốc cây vú sữa giờ đã già cỗi, lòng trào dâng một khát vọng mãnh liệt. “Mình không thể sống mãi thế này,” Tí nghĩ. Cậu nhớ mẹ, nhớ cha Giuse, nhớ những ngày làm lễ sinh. Cậu muốn làm điều gì đó lớn hơn, không chỉ cho mình, mà cho những người như cậu – những đứa trẻ từng lạc lối. Đêm đó, Tí quỳ trước cây thánh giá của mẹ và cha Giuse, thì thầm: “Chúa ơi, nếu con còn cơ hội, con muốn sống cho Ngài.”

Ở tuổi 28, Tí quyết định vào chủng viện. Bà ngoại, dù yếu, vẫn ủng hộ: “Tí, con đi tu là phúc cho mẹ con trên trời. Đi đi, đừng sợ.” Tí gật đầu, lòng đầy quyết tâm. Cậu mang theo cây thánh giá của mẹ và cha Giuse, cùng một nguyện ước: nếu trở thành linh mục, cậu sẽ mang tình yêu thương đến mọi người, để không ai phải rời xa nhà thờ như cậu ngày xưa.

Tí, giờ đã 28 tuổi, bước vào chủng viện Thánh Giuse ở Sài Gòn với một chiếc ba lô cũ kỹ, hai cây thánh giá – một của mẹ, một của cha Giuse – và một trái tim đầy khát vọng nhưng cũng không ít lo âu. Quyết định đi tu không đến với cậu như một tia sáng bất ngờ, mà là kết quả của những năm tháng giằng xé, từ ngày bị đuổi khỏi đội lễ sinh, qua những ngày lạc lối, đến khoảnh khắc cậu quỳ trước mộ cha Giuse và tìm lại đức tin. Bà ngoại, người thân duy nhất còn lại của cậu, dù yếu nhưng vẫn nắm tay cậu trước ngày lên đường: “Tí, con đi là mẹ con vui lắm. Đừng sợ, Chúa sẽ dẫn con.”

Ngày đầu tiên ở chủng viện, Tí cảm thấy mình lạc lõng. Những người bạn cùng khóa đa số mới 18-20 tuổi, vừa rời ghế nhà trường, gương mặt còn non nớt, trong khi Tí đã 28, với đôi tay chai sần vì làm phụ hồ và gương mặt phong sương của một người từng sống ngoài đời lâu năm. Cậu bị gọi là “anh Tí lớn” trong nhóm, vừa là trò đùa, vừa là sự kính nể. Nhưng Tí không bận tâm đến điều đó. Cậu đến đây không phải để so sánh, mà để chuộc lại những năm tháng đã mất, để sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn.

Chủng viện là một thế giới hoàn toàn khác với cuộc sống phụ hồ của Tí. Mỗi ngày bắt đầu bằng kinh sáng lúc 5 giờ, tiếp theo là Thánh lễ, rồi những giờ học dài về triết học, thần học, và tiếng Latinh. Tí chưa bao giờ quen với việc ngồi yên đọc sách, nên những bài giảng làm cậu đau đầu. Tiếng Latinh với cậu như một thứ ngôn ngữ từ hành tinh khác, cậu thường xuyên phát âm sai, bị cha giáo mắng: “Tí, anh lớn tuổi mà học thế này thì làm sao thành linh mục được?” Những lúc ấy, Tí cúi đầu, lòng nặng trĩu, nhưng cậu không bỏ cuộc. Cậu nhớ mẹ, nhớ cha Giuse, nhớ trái vú sữa bị ném xuống đất – những ký ức ấy là động lực để cậu cắn răng học tiếp.

Ngoài việc học, Tí còn phải đối mặt với những giằng xé nội tâm. Quá khứ lạc lối để lại trong cậu nhiều vết sẹo tinh thần. Có đêm, cậu mơ thấy mình lại trộm trái dừa ở chợ, bị đánh đến chảy máu, tỉnh dậy mồ hôi ướt đẫm. Có lần, cậu tự hỏi: “Mình từng trộm cắp, từng sống buông thả, giờ làm linh mục có xứng không?” Những nghi ngờ ấy làm cậu trằn trọc, nhưng rồi cậu nhớ lời cha Giuse: “Chúa không bỏ ai.” Tí quỳ trước cây thánh giá trong phòng, thì thầm: “Chúa ơi, nếu Ngài cho con cơ hội, con sẽ không phụ lòng Ngài.”

Một người bạn cùng khóa, Minh – một chàng trai trẻ hiền lành, thường xuyên giúp Tí vượt qua khó khăn. Minh giỏi tiếng Latinh, hay ngồi lại sau giờ học để dạy Tí từng từ, từng câu. “Anh Tí, anh đừng lo. Anh lớn tuổi, nhưng anh có cái tâm mà tụi em không có,” Minh nói, nụ cười chân thành. Tí cảm động, dần tìm được chỗ dựa trong tình bạn ấy. Cậu không giỏi học thuật, nhưng lại nổi bật ở sự chân thành và lòng nhiệt thành. Các cha giáo bắt đầu quý mến cậu vì tính cách gần gũi, sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.

Năm thứ ba ở chủng viện, Tí đối mặt với một thử thách lớn. Một cha giáo nghiêm khắc, cha Phêrô, không ưa Tí vì quá khứ của cậu. Cha Phêrô từng nghe chuyện Tí bị đuổi khỏi đội lễ sinh, từng sống buông thả, và luôn nghi ngờ động cơ đi tu của cậu. Trong một buổi học thần học, cha Phêrô gọi Tí lên trả bài, hỏi về ý nghĩa của sự tha thứ trong Kinh Thánh. Tí trả lời ngập ngừng, không trôi chảy, vì cậu chưa quen với cách diễn đạt học thuật. Cha Phêrô cắt lời, giọng lạnh lùng: “Anh Tí, anh từng trộm cắp, từng bỏ Chúa, giờ nói về tha thứ mà không hiểu gì sao nổi? Anh vào đây để chuộc tội hay để trốn đời?”

Lời cha Phêrô như một cái tát vô hình, làm Tí đứng lặng giữa lớp, mặt đỏ bừng. Các bạn cùng khóa nhìn cậu, có người ái ngại, có người xì xào. Tí cúi đầu, tay nắm chặt, lòng đau nhói. Cậu nhớ cái ngày cha Giuse đuổi cậu, nhớ nỗi nhục nhã khi trái vú sữa bị ném xuống đất. “Mình không xứng thật sao?” – Tí tự hỏi, và đêm đó, cậu suýt bỏ cuộc. Cậu ngồi trong nhà nguyện, nhìn lên tượng Chúa chịu nạn, nước mắt lăn dài: “Chúa ơi, con không giỏi, không sạch sẽ như người ta. Con đi tu là sai sao?”

Nhưng rồi Minh tìm đến, ngồi bên Tí trong bóng tối. “Anh Tí, cha Phêrô nghiêm, nhưng cha không biết anh đã cố thế nào. Em tin anh, anh đừng bỏ,” Minh nói. Lời Minh như ngọn gió mát lành, làm Tí bình tâm lại. Cậu nhớ mẹ, nhớ bà ngoại cầu nguyện cho cậu, nhớ nguyện ước của mình: nếu trở thành linh mục, cậu sẽ mang tình yêu thương đến người khác, để không ai phải rời xa Chúa như cậu ngày xưa. “Mình không thể bỏ,” Tí tự nhủ, và từ đó, cậu quyết tâm hơn bao giờ hết.

Tí bắt đầu học ngày học đêm, nhờ Minh và các bạn giúp đỡ. Cậu không còn ngại ngùng khi bị mắng, mà xem đó là cơ hội để sửa mình. Một lần, trong giờ học với cha Phêrô, cậu trả lời trôi chảy về lòng thương xót của Chúa, khiến cha ngạc nhiên. Sau buổi học, cha gọi Tí lại, giọng dịu hơn: “Tí, anh tiến bộ đấy. Cha nghiêm với anh vì cha muốn anh mạnh mẽ hơn. Đừng giận cha.” Tí gật đầu, lòng nhẹ nhõm: “Dạ, con cảm ơn cha. Con sẽ cố.”

Sau bảy năm tu học, Tí được thụ phong phó tế. Ngày ấy, cậu đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ trắng – thứ mà cậu từng ném vào góc nhà sau khi bị cha Giuse đuổi. Tay cậu run run khi nâng chén thánh, lòng trào dâng niềm vui xen lẫn xúc động. “Mình đã đi được đến đây,” Tí nghĩ, và trong khoảnh khắc ấy, cậu nhớ đến trái vú sữa ngày xưa – không còn là ký ức của sự nhục nhã, mà là biểu tượng của hành trình trở lại. Bà ngoại, dù không còn sức đến dự, gửi lời nhắn qua một người họ hàng: “Tí, bà tự hào về con.”

Làm phó tế, Tí được gửi về một giáo xứ nhỏ ở Đồng Nai để thực tập. Ở đó, cậu bắt đầu hiểu rõ hơn sứ mệnh của mình. Cậu không chỉ giúp cử hành Thánh lễ, mà còn gần gũi với giáo dân, đặc biệt là trẻ em nghèo. Tí thường kể chuyện cho lũ trẻ nghe, dạy chúng cầu nguyện, và đôi khi mang trái cây từ chợ về chia sẻ. Một lần, cậu thấy một đứa bé trèo cây ổi sau nhà thờ, bị cha xứ quát mắng. Tí chạy đến, nhẹ nhàng nói: “Cha ơi, để con. Đừng mắng nó.” Rồi cậu quay sang đứa bé: “Con muốn ăn thì nói với cha, đừng trèo nguy hiểm nhé.” Đứa bé gật đầu, còn cha xứ nhìn Tí, khẽ gật: “Anh Tí, anh hiền thật.”

Khoảnh khắc ấy, Tí nhận ra mình đang sống đúng với nguyện ước: không để một đứa trẻ nào phải chịu nỗi đau như cậu ngày xưa. Cậu bắt đầu hình dung mình làm linh mục, không phải để giảng đạo cao siêu, mà để đồng hành, để tha thứ, để mang lại bình yên cho những tâm hồn lạc lối.

Ở tuổi 37, Tí thụ phong linh mục, lấy tên thánh là Phaolô – vị tông đồ từng lạc lối nhưng được Chúa gọi về. Ngày thụ phong, cậu đứng trước bàn thờ, nước mắt lăn dài khi giám mục đặt tay lên đầu. Trong lòng cậu, hình ảnh trái vú sữa dưới mái nhà thờ hiện lên, không còn là ký ức cay đắng, mà là lời nhắc nhở về lòng thương xót của Chúa. “Con làm được rồi, mẹ ơi, cha Giuse ơi,” Tí thì thầm, và nụ cười trên môi cậu là minh chứng cho một hành trình dài từ bóng tối đến ánh sáng.

Cau khi thụ phong linh mục, cha Phaolô – cái tên mà Tí chọn để nhớ về hành trình hoán cải của thánh Phaolô và chính mình – được bổ nhiệm về giáo xứ Thánh Phêrô, chính nơi anh từng làm lễ sinh và bị đuổi đi vì hái trộm vú sữa. Trở về quê hương sau gần mười năm xa cách, cha Phaolô thấy mọi thứ vừa quen vừa lạ. Nhà thờ vẫn đứng đó, tường vôi trắng đã được sơn lại, mái ngói đỏ tươi hơn, nhưng cây vú sữa lớn nhất sau sân – nơi anh từng trèo lên – giờ đã già cỗi, cành khô xơ xác, ít trái hơn xưa. Giáo dân trong làng ngạc nhiên khi thấy Tí ngày nào giờ mặc áo chùng đen, đứng trước bàn thờ với nụ cười hiền: “Thằng Tí đó mà làm cha xứ được sao nổi?”

Cha Phaolô bắt đầu công việc với lòng nhiệt thành của một người từng lạc lối và tìm lại ánh sáng. Anh không chỉ lo việc cử hành Thánh lễ, mà còn quan tâm đến đời sống của giáo dân – từ những gia đình nghèo khó đến các em nhỏ trong làng. Nhưng điều anh chú ý nhất là đội lễ sinh – những đứa trẻ mặc áo trắng, rung chuông, giúp lễ như anh ngày xưa. Nhóm lễ sinh ở giáo xứ lúc đó chỉ còn vài em, lưa thưa và thiếu kỷ luật, hậu quả của nhiều năm không có người hướng dẫn sau khi cha Giuse qua đời. Cha Phaolô nhìn chúng, thấy bóng dáng mình năm nào, và anh tự nhủ: “Mình sẽ không để các em phải chịu nỗi đau như mình.”

Cha Phaolô tổ chức lại đội lễ sinh ngay từ những ngày đầu nhận nhiệm sở. Anh gọi lũ trẻ trong làng đến, từ những đứa nghịch ngợm đến những đứa nhút nhát, mời chúng tham gia. “Các con đến giúp lễ với cha, không cần giỏi, chỉ cần muốn,” anh nói, giọng ấm áp. Đội lễ sinh dần đông lên, có thằng Tèo – một cậu bé 11 tuổi, lém lỉnh nhưng hay trốn việc; có bé Lan – con gái út của một gia đình nghèo, nhút nhát nhưng chăm chỉ; và nhiều đứa khác nữa.

Anh không nghiêm khắc như cha Giuse, mà luôn dịu dàng, kiên nhẫn. Có lần, Tèo làm rơi bình nước thánh trong giờ tập, nước bắn tung tóe lên sàn. Cả nhóm nín thở, sợ cha nổi giận. Nhưng cha Phaolô chỉ cười, cúi xuống lau sàn: “Không sao, Tèo. Lần sau cầm chắc hơn nhé. Chúa không giận con đâu.” Tèo ngạc nhiên: “Cha không mắng con hả?” Cha Phaolô xoa đầu cậu bé: “Cha không mắng ai cả. Cha muốn các con vui khi giúp lễ, không phải sợ.”

Cách dạy của cha Phaolô dần thay đổi đội lễ sinh. Chúng không còn xem việc giúp lễ là nghĩa vụ nặng nề, mà là niềm vui. Mỗi sáng Chủ nhật, bọn trẻ chạy đến nhà thờ, tranh nhau được rung chuông hay đứng gần cha. Giáo dân trong làng bắt đầu để ý: “Cha Phaolô hiền quá, khác hẳn cha Giuse ngày xưa. Mấy đứa nhỏ giờ ngoan hơn hẳn.” Cha Phaolô nghe vậy, chỉ cười thầm, lòng nhẹ nhõm vì nguyện ước của mình đang thành hiện thực.

Một buổi chiều, cha Phaolô đứng dưới cây vú sữa già sau nhà thờ, nhìn vài trái chín còn sót lại trên cành. Cây giờ không còn khỏe như xưa, nhưng vẫn đứng đó, như một chứng nhân của tuổi thơ anh. Đúng lúc ấy, anh thấy thằng Tèo trèo lên cây, hái một trái vú sữa, cắn một miếng ngon lành. Cảnh tượng ấy làm cha Phaolô khựng lại. Ký ức về cái ngày cha Giuse đuổi anh ùa về – tiếng quát của cha, trái vú sữa bị ném xuống đất, và nỗi nhục nhã khiến anh bỏ nhà thờ. Tim anh đập mạnh, một thoáng giận dữ trào lên: “Sao nó dám làm vậy?”

Nhưng rồi cha Phaolô hít một hơi sâu, tự nhủ: “Mình không phải cha Giuse. Mình đã hứa.” Anh bước đến gốc cây, gọi: “Tèo, xuống đây với cha.” Tèo giật mình, tuột xuống, mặt tái mét vì sợ bị mắng. “Dạ… con xin lỗi cha. Con đói quá, thấy trái vú sữa ngon nên…” – Tèo lí nhí. Cha Phaolô ngồi xuống bên cậu bé, lấy trong túi áo một trái vú sữa khác, đưa cho Tèo: “Con đói thì nói với cha. Ngày xưa cha cũng như con, cũng trèo cây hái vú sữa, nhưng cha bị cha Giuse đuổi đi. Cha không muốn con phải bỏ nhà thờ vì một trái vú sữa.”

Tèo ngạc nhiên, mắt tròn xoe: “Cha cũng bị đuổi hả? Rồi sao cha làm linh mục được?” Cha Phaolô cười nhẹ, kể lại câu chuyện của mình – từ ngày hái trộm vú sữa, qua những năm lạc lối, đến hành trình trở lại. “Cha kể con nghe, không phải để mắng con, mà để con hiểu: làm sai không sao, nhưng đừng để cái sai đó kéo con đi xa. Nhà thờ là nhà của con, đừng bỏ nó,” anh nói. Tèo gật đầu, mắt rưng rưng: “Con xin lỗi cha. Con không dám nữa.” Cha Phaolô vỗ vai cậu bé: “Cha tin con. Đi rửa tay rồi vào giúp lễ với cha nhé.”

Câu chuyện về cha Phaolô và Tèo lan khắp giáo xứ. Giáo dân khen ngợi cách dạy của anh, còn đám lễ sinh càng quý mến cha hơn. Từ đó, anh quyết định trồng lại một cây vú sữa mới bên cạnh cây già, biến nó thành nơi sinh hoạt cho lũ trẻ. Mỗi chiều, anh ngồi dưới bóng cây, kể chuyện Kinh Thánh, chia sẻ trái vú sữa cho chúng, và dạy chúng về lòng tha thứ. “Các con thấy không, trái vú sữa ngọt, nhưng nếu hái sai cách, nó sẽ làm mình đau. Cuộc đời cũng vậy, sai thì sửa, đừng bỏ chạy,” anh nói, và lũ trẻ gật gù, mắt sáng lên.

Giáo xứ Thánh Phêrô đối mặt với một khó khăn lớn. Một trận lụt lớn cuốn trôi mùa màng của nhiều gia đình, làm đời sống giáo dân thêm khốn đốn. Nhiều đứa trẻ, trong đó có lễ sinh, phải bỏ giúp lễ để đi làm thuê, kiếm tiền đỡ đần cha mẹ. Cha Phaolô thấy đội lễ sinh thưa dần, lòng trĩu nặng. Anh nhớ mình ngày xưa, cũng từng bỏ nhà thờ vì nghèo khó và oán giận, nên quyết tâm không để các em rơi vào cảnh ấy.

Anh đi khắp làng, vận động giáo dân quyên góp, rồi dùng tiền tiết kiệm của mình mở một lớp học miễn phí cho trẻ em nghèo. Lớp học đặt dưới bóng cây vú sữa mới, dạy chúng đọc viết, cầu nguyện, và chơi thể thao. “Các con không cần bỏ nhà thờ. Đến đây, cha nuôi các con học,” anh nói. Anh còn liên hệ với các ân nhân ở Sài Gòn, xin hỗ trợ gạo, sách vở cho các gia đình khó khăn, để lũ trẻ có thể tiếp tục giúp lễ.

Một lần, bé Lan – cô bé nhút nhát trong đội lễ sinh – đến gặp cha Phaolô, khóc nức nở: “Cha ơi, ba con bảo con nghỉ giúp lễ, đi bán vé số kiếm tiền. Con không muốn bỏ cha.” Cha Phaolô ôm Lan vào lòng, an ủi: “Con đừng lo. Cha sẽ nói với ba con. Con cứ giúp lễ, mọi chuyện để cha lo.” Anh đến nhà Lan, thuyết phục ba cô bé – một người đàn ông góa vợ, nghiện rượu – để Lan được đi học và giúp lễ. “Anh ơi, con bé cần nhà thờ, như tôi ngày xưa. Đừng đẩy nó ra xa,” anh nói. Người đàn ông im lặng, rồi gật đầu, cảm động trước lòng tốt của cha.

Giáo xứ Thánh Phêrô giờ không chỉ là nơi cầu nguyện, mà còn là một cộng đoàn yêu thương. Đội lễ sinh đông đúc, hơn 30 em, từ Tèo – giờ đã 26 tuổi, làm trưởng nhóm – đến bé Lan, giờ là một thiếu nữ chăm chỉ. Cây vú sữa mới trồng mười năm trước đã lớn, trái sai trĩu cành, trở thành biểu tượng của giáo xứ. Mỗi mùa vú sữa chín, cha Phaolô hái trái, chia cho lũ trẻ, kể lại câu chuyện của mình: “Ngày xưa, cha bị đuổi vì một trái vú sữa, nhưng Chúa đã gọi cha về. Các con đừng sợ sai, chỉ sợ không quay lại.”

Trong Thánh lễ kỷ niệm 20 năm thụ phong, cha Phaolô đứng trước bàn thờ, nhìn giáo dân và đội lễ sinh, lòng trào dâng niềm vui. Anh nâng chén thánh, nhớ về trái vú sữa ngày xưa, và thì thầm: “Con làm được rồi, Chúa ơi.” Dưới bóng cây vú sữa sau nhà thờ, anh thấy bình yên – không chỉ cho mình, mà cho những tâm hồn anh đã kéo về bên Chúa.

Cha Phaolô đã 62 tuổi. Thời gian để lại trên gương mặt anh những nếp nhăn sâu hoắm, mái tóc bạc trắng gần hết, và đôi tay từng chai sần vì phụ hồ giờ run run mỗi khi nâng chén thánh. Nhưng ánh mắt anh vẫn sáng, vẫn dịu dàng như ngày đầu thụ phong. Giáo xứ Thánh Phêrô dưới sự dẫn dắt của anh đã trở thành một cộng đoàn vững mạnh, không chỉ về đức tin, mà còn về tình yêu thương. Nhà thờ khang trang hơn, đội lễ sinh đông đúc hơn, và cây vú sữa anh trồng năm nào giờ cao lớn, tán lá rợp bóng, trái sai trĩu cành mỗi mùa chín.

Cha Phaolô không còn khỏe như trước. Những năm tháng làm việc không ngừng nghỉ – từ cử hành Thánh lễ, dạy dỗ lễ sinh, đến giúp đỡ giáo dân nghèo – đã làm cơ thể anh suy yếu. Anh mắc bệnh phổi, hậu quả của những ngày làm phụ hồ trong bụi đất đỏ bazan, và những cơn ho kéo dài khiến anh phải nghỉ ngơi nhiều hơn. Nhưng anh không rời bỏ giáo xứ. “Cha còn sống ngày nào, cha còn ở đây với các con,” anh nói với đội lễ sinh mỗi khi chúng lo lắng hỏi thăm.

Những năm cuối đời, cha Phaolô dành nhiều thời gian ngồi dưới bóng cây vú sữa, nơi anh từng kể chuyện cho lũ trẻ, từng dạy chúng về lòng tha thứ. Đội lễ sinh giờ đã là một thế hệ mới, nhưng những câu chuyện về “cha Phaolô hiền” vẫn được truyền từ đời này sang đời khác. Tèo, giờ đã 41 tuổi, làm trưởng nhóm lễ sinh và là cha của hai đứa con nhỏ, thường dẫn con đến gặp cha Phaolô. “Cha ơi, con kể chuyện cha cho tụi nhỏ nghe hoài. Nhờ cha mà con không bỏ nhà thờ,” Tèo nói, giọng ấm áp. Cha Phaolô cười: “Không, Tèo. Con ở lại là do con, cha chỉ đi cùng con thôi.”

Bé Lan, giờ đã 28 tuổi, trở thành giáo viên dạy học cho trẻ em nghèo trong làng. Cô thường ghé thăm cha Phaolô, mang theo vài trái vú sữa chín: “Cha ăn đi, con hái ở cây cha trồng đó.” Cha Phaolô cầm trái vú sữa, vuốt ve lớp vỏ tím sẫm, nhớ về cái ngày anh bị cha Giuse đuổi đi. “Lan, con biết không, trái vú sữa này là cả cuộc đời cha. Ngọt mà đắng, nhưng nhờ nó, cha mới đứng đây,” anh nói, giọng khàn khàn.

Cha Phaolô không chỉ để lại dấu ấn qua đội lễ sinh, mà còn qua những việc nhỏ anh làm cho giáo xứ. Anh mở rộng lớp học miễn phí dưới bóng cây vú sữa, biến nó thành một trung tâm nhỏ cho trẻ em nghèo. Anh dạy chúng đọc Kinh Thánh, chơi bóng, và kể chuyện – không chỉ về Chúa, mà về chính cuộc đời anh. “Các con đừng sợ sai. Cha từng sai, từng bỏ Chúa, nhưng Ngài vẫn gọi cha về. Các con cũng vậy, đừng bao giờ rời xa nhà thờ,” anh nói, và lũ trẻ gật gù, mắt sáng lên.

Một cơn bão lớn quét qua vùng Nam Bộ, mạnh hơn bất kỳ trận lụt nào giáo xứ từng chứng kiến. Gió giật mạnh làm đổ nhiều cây cối, nước ngập lênh láng khắp làng. Nhà thờ Thánh Phêrô bị tốc mái, cây vú sữa già – nơi cha Phaolô từng hái trộm – gãy đôi, còn cây anh trồng cũng nghiêng ngả, vài cành lớn bị quật ngã. Giáo dân hoảng loạn, nhiều gia đình mất nhà, mất mùa màng. Cha Phaolô, dù yếu, vẫn chống gậy ra sân, cùng Tèo và đội lễ sinh dọn dẹp đống đổ nát.

Anh gọi giáo dân đến nhà thờ, mở cửa làm nơi trú tạm cho những người mất nhà. “Các con đừng sợ, nhà thờ là nhà của mọi người,” anh nói, giọng yếu nhưng chắc chắn. Anh ho liên tục, nhưng vẫn đứng dưới mưa, chỉ đạo mọi người mang gạo, mền từ kho nhà xứ ra phân phát. Tèo lo lắng: “Cha ơi, cha nghỉ đi, để tụi con lo.” Nhưng cha Phaolô lắc đầu: “Cha còn đứng được, cha phải ở đây.”

Cơn bão qua đi, để lại giáo xứ trong cảnh tan hoang. Cha Phaolô ngồi dưới gốc cây vú sữa bị thương, nhìn những cành gãy, lòng trĩu nặng. Anh nhớ trận lụt năm xưa làm mẹ anh ngã bệnh, nhớ những ngày anh lạc lối vì nghèo khó. “Mình không thể để các con chịu như mình,” anh nghĩ, và quyết tâm vực dậy giáo xứ lần cuối. Anh vận động giáo dân, liên hệ ân nhân ở Sài Gòn, xin hỗ trợ sửa nhà thờ và giúp các gia đình tái định cư. Dù sức yếu, anh vẫn đi từng nhà, an ủi, cầu nguyện cùng họ.

Nhưng cơn bão ấy cũng lấy đi sức lực cuối cùng của cha Phaolô. Một tuần sau, anh ngã bệnh nặng, ho ra máu, phải nằm nghỉ trong phòng nhỏ sau nhà thờ. Bác sĩ từ huyện đến, lắc đầu: “Cha yếu lắm rồi, bệnh phổi nặng, không qua khỏi đâu.” Giáo dân ùa đến thăm, đội lễ sinh quây quanh giường, khóc nức nở. Tèo nắm tay cha: “Cha ơi, cha đừng đi. Tụi con cần cha.” Cha Phaolô cười yếu ớt: “Tèo, con lớn rồi, lo cho tụi nhỏ thay cha. Cha đi là về với Chúa thôi.”

Ngày cha Phaolô qua đời, trời mưa lất phất, giống như cái ngày anh đứng dưới cây vú sữa và gặp lại cha Giuse. Anh nằm trên giường, tay nắm hai cây thánh giá – của mẹ và cha Giuse – mắt nhìn ra cây vú sữa qua khung cửa sổ. Lan ngồi bên, khóc: “Cha ơi, con cảm ơn cha. Nhờ cha mà con có ngày hôm nay.” Cha Phaolô thì thầm: “Lan, cảm ơn con đã ở lại. Hái vú sữa cho cha lần nữa nhé.” Lan chạy ra cây, hái một trái chín mọng, đặt vào tay anh. Cha Phaolô cầm trái vú sữa, mỉm cười: “Ngọt lắm… như ngày xưa.”

Trong khoảnh khắc cuối, anh nhớ lại tất cả – trái vú sữa bị ném xuống đất, những năm lạc lối, hành trình trở lại, và những ngày làm linh mục. Anh thấy mẹ, thấy cha Giuse, thấy Chúa dang tay đón anh. “Con làm được rồi, Chúa ơi. Con không để ai bỏ Ngài nữa,” anh thì thầm, và hơi thở anh ngừng lại, nhẹ nhàng như cơn gió thoảng qua cây vú sữa.

Cha Phaolô ra đi vào một chiều mưa tháng Mười năm 2048, để lại giáo xứ trong niềm tiếc thương vô hạn. Giáo dân tổ chức tang lễ cho anh ngay trong nhà thờ, dưới bóng cây vú sữa anh trồng. Đội lễ sinh, từ Tèo, Lan, đến những đứa trẻ mới, mặc áo trắng, rung chuông tiễn anh lần cuối. Trái vú sữa cuối cùng anh cầm được đặt bên quan tài, như một lời nhắc nhở về hành trình từ bóng tối đến ánh sáng của anh.

Sau khi cha Phaolô qua đời, giáo xứ Thánh Phêrô không còn như trước. Nhưng di sản của anh vẫn sống mãi. Tèo tiếp quản lớp học dưới bóng cây vú sữa, dạy lũ trẻ như cách cha từng làm. Lan trở thành người kể chuyện, truyền lại hành trình của cha Phaolô cho thế hệ sau. Cây vú sữa anh trồng được giáo dân chăm sóc cẩn thận, mỗi mùa chín, họ hái trái, chia sẻ với nhau, và nhớ về vị linh mục hiền lành đã biến nỗi đau thành tình yêu.

Giáo xứ dựng một tấm bia nhỏ dưới gốc cây vú sữa, khắc dòng chữ: “Cha Phaolô – Người gieo yêu thương từ trái vú sữa.” Mỗi lần tiếng chuông nhà thờ vang lên, người ta như nghe thấy giọng cha Phaolô: “Các con đừng sợ sai, chỉ sợ không quay lại.” Và dưới bóng cây vú sữa, giáo xứ vẫn sống, vẫn yêu thương, như cách cha Phaolô đã sống cả đời mình.

Cha Phaolô không chỉ là một linh mục, mà là một chứng nhân của lòng thương xót. Từ một cậu bé hái trộm vú sữa, bị đuổi khỏi đội lễ sinh, anh đã đi một hành trình dài để trở thành người cha của cả một cộng đoàn. Trái vú sữa, với anh, không còn là ký ức cay đắng, mà là biểu tượng của sự tha thứ, của tình yêu, và của bình yên mãi mãi dưới mái nhà thờ.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!