
KHI CÁC ĐỨC GIÁO HOÀNG LÊN TIẾNG VỀ CHIẾN TRANH: ĐÓ KHÔNG CHỈ LÀ LẬP TRƯỜNG, MÀ LÀ TIẾNG KÊU CỦA LƯƠNG TÂM KITÔ GIÁO.”
- Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII:
“Hòa bình chân thật và bền vững giữa các dân tộc không thể xây trên sự quân bình vũ khí, nhưng chỉ có thể xây trên sự tín nhiệm lẫn nhau.”
Câu nói này chạm thẳng vào một trong những ảo tưởng lớn nhất của lịch sử nhân loại: con người cứ tưởng rằng chỉ cần đủ mạnh thì sẽ được yên, chỉ cần có nhiều vũ khí hơn hoặc ít là ngang bằng vũ khí với đối phương thì sẽ bảo vệ được hòa bình. Nhưng Đức Gioan XXIII nhìn sâu hơn nhiều. Ngài thấy rằng nơi nào hòa bình được dựng bằng nỗi sợ, nơi đó hòa bình ấy đã mang mầm tan vỡ từ bên trong. Một thế giới lấy vũ khí làm nền tảng cho an ninh thực ra là một thế giới đang thú nhận rằng mình không còn đủ tin vào chân lý, công lý và lương tri con người nữa. Vũ khí có thể làm người ta chùn tay trong chốc lát, nhưng không chữa lành được trái tim. Nó có thể tạo ra im lặng, nhưng không tạo ra hiệp thông. Nó có thể ngăn một cuộc nổ súng trong một thời đoạn, nhưng không thể làm nảy sinh tình huynh đệ giữa các dân tộc. Bởi thế, lời của Đức Gioan XXIII không chỉ là một nhận định chính trị; đó là một mạc khải luân lý. Ngài nhắc cho thế giới nhớ rằng hòa bình thật không phải là khoảng nghỉ giữa hai cuộc chiến, cũng không phải là một thứ đình chiến được neo bằng sợ hãi, nhưng là hoa trái của một trật tự đạo đức, trong đó con người nhìn nhau như anh em chứ không như mục tiêu. Nơi nào không có tín nhiệm, nơi đó người ta sẽ tiếp tục tích trữ vũ khí. Nơi nào không có chân lý, nơi đó người ta sẽ tiếp tục lấy lý lẽ an ninh để che giấu lòng nghi kỵ. Nơi nào không có công lý, nơi đó sớm muộn gì chiến tranh cũng sẽ được hợp thức hóa như một điều “bất đắc dĩ”. Cho nên, câu nói này thực ra là một lời mời gọi hoán cải rất sâu: muốn có hòa bình, nhân loại không chỉ cần giải giới kho vũ khí; nhân loại cần giải giới chính trái tim mình khỏi kiêu ngạo, sợ hãi, tham vọng thống trị và thói quen coi đối phương là mối đe dọa phải chế ngự. Chừng nào con người còn tin rằng hòa bình sinh ra từ sức mạnh áp đảo, chừng đó người ta vẫn chưa hiểu Tin Mừng. Vì Thiên Chúa không cứu thế gian bằng một đế chế, nhưng bằng Con Một chịu đóng đinh; không cứu loài người bằng sự đe dọa, nhưng bằng tình yêu có khả năng phá vỡ thù hận từ gốc rễ.
- Thánh Giáo hoàng Phaolô VI:
“Đừng bao giờ có chiến tranh nữa, đừng bao giờ có chiến tranh nữa. Chính hòa bình phải dẫn dắt vận mệnh các dân tộc và toàn thể nhân loại.”
Đây không phải là một câu nói mềm. Đây là một tiếng kêu gần như xé lòng của Giáo Hội trước lịch sử đẫm máu của nhân loại. Khi Đức Phaolô VI cất lên lời ấy tại Liên Hiệp Quốc năm 1965, ngài không nói như một nhà chiến lược, cũng không nói như một nhà lý thuyết đang vẽ ra một giấc mơ đẹp. Ngài nói như một mục tử đứng trước ký ức khủng khiếp của những cuộc thế chiến, của những cánh đồng chôn đầy tuổi trẻ nhân loại, của những thành phố đổ nát, của những bà mẹ mất con, của những dân tộc tưởng mình chiến thắng nhưng thực ra đã bị thương tổn tận căn trong phẩm giá con người. “Đừng bao giờ có chiến tranh nữa” không phải chỉ là một lời phản chiến. Nó là một bản án luân lý trên cái thứ văn minh tự hào về tiến bộ nhưng vẫn để mặc mình rơi trở lại man rợ trong những giờ phút quyết định. Nó nói rằng có những điều dù được khoác danh nghĩa nào đi nữa cũng vẫn không thể được xem là vinh quang. Có những chiến thắng ngoài chiến trường mà thực ra là những thất bại trong linh hồn. Có những lá cờ được giương cao sau một trận chiến nhưng bên dưới là một nhân loại đã đánh mất điều cao quý nhất của mình: biết nhìn tha nhân như một con người. Điều đáng sợ nhất của chiến tranh không chỉ là số xác chết, nhưng là nó làm cho người ta dần quen với cái chết của người khác. Nó dạy người ta gọi hủy diệt là chiến lược, gọi trả thù là công lý, gọi lòng tham quyền lực là bảo vệ tổ quốc, gọi những đứa trẻ chết oan là hậu quả phụ. Mỗi lần như thế, ngôn ngữ con người bị bẻ cong, lương tâm bị bào mòn, và sự dữ được đưa vào cơ cấu của tư duy. Vì thế, khi Đức Phaolô VI nói hòa bình phải dẫn dắt vận mệnh các dân tộc, ngài đang nói rằng chính trị muốn còn là chính trị đúng nghĩa thì phải trở thành nghệ thuật bảo vệ sự sống chứ không phải nghệ thuật tính toán cái giá chấp nhận được của cái chết. Và ở tầm sâu hơn nữa, đây là một lời rất Tin Mừng: chỉ hòa bình mới xứng hợp với Thiên Chúa, vì Thiên Chúa không phải là Chúa của hỗn loạn, nhưng là Chúa của sự sống; không phải là Chúa của hận thù, nhưng là Cha của mọi người. Bởi thế, bất cứ nền văn minh nào còn để chiến tranh xuất hiện như một lựa chọn hợp lý thì nền văn minh ấy vẫn còn rất xa khỏi trưởng thành về luân lý.
- Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II:
“Chiến tranh không phải lúc nào cũng là điều không thể tránh. Nhưng nó luôn luôn là một thất bại của nhân loại.”
Câu này rất sâu vì nó bóc trần hai sự dối trá mà lịch sử thường lặp đi lặp lại. Sự dối trá thứ nhất là người ta cứ thích nói chiến tranh là điều tất yếu, như thể con người không còn khả năng nào khác ngoài việc giết nhau. Khi nói như vậy, người ta biến sự lựa chọn thành định mệnh, biến trách nhiệm đạo đức thành một tất yếu lịch sử để khỏi phải chịu trách nhiệm trước lương tâm. Đức Gioan Phaolô II không chấp nhận điều đó. Ngài khẳng định chiến tranh không phải là số phận bắt buộc của nhân loại. Điều ấy có nghĩa là trước khi bom rơi, đã có những cánh cửa đối thoại bị khước từ; trước khi súng nổ, đã có những sự thật bị bóp méo; trước khi các dân tộc chém giết nhau, đã có những cơ hội công lý bị phản bội. Sự dối trá thứ hai còn nguy hiểm hơn: người ta tưởng rằng nếu chiến tranh đem lại kết quả mong muốn thì không thể gọi nó là thất bại. Nhưng Đức Gioan Phaolô II nói: không, chiến tranh luôn là một thất bại của nhân loại. Tại sao? Vì dù ai thắng, con người vẫn thua. Thua vì đã không đủ sự thật để tin nhau. Thua vì đã không đủ công lý để sửa sai bằng con đường nhân bản hơn. Thua vì đã không đủ can đảm luân lý để chịu nhục mà tránh máu đổ. Thua vì đã đi đến chỗ coi việc phá hủy con người là phương pháp giải quyết vấn đề. Một cuộc chiến có thể thay đổi biên giới, có thể lật đổ một chế độ, có thể buộc một đối thủ đầu hàng, nhưng nó vẫn để lại một thế giới nghèo hơn về đạo đức, một nền văn hóa bệnh hoạn hơn vì bạo lực đã được chấp nhận như công cụ, một ký ức tập thể đầy oán hờn và những thế hệ lớn lên trong vết thương. Từ góc nhìn Kitô giáo, chỉ riêng điều ấy đã đủ để gọi chiến tranh là thất bại. Bởi vì con người không được dựng nên để tiêu diệt nhau, nhưng để đi vào hiệp thông. Một nhân loại phải dùng chiến tranh để giải quyết tranh chấp là một nhân loại đang thú nhận rằng mình chưa trưởng thành đến mức sống xứng với ơn gọi làm người. Và khi một vị Giáo hoàng nói điều đó, ngài không chỉ nói cho các tổng thống hay tướng lĩnh. Ngài nói cho mọi người chúng ta: bất cứ khi nào trong lòng ta để cho hận thù thắng đối thoại, để cho xúc phạm thắng tha thứ, để cho quyền lực thắng chân lý, thì ở mức độ nào đó, logic chiến tranh đã bắt đầu ngay trong linh hồn.
- Đức Bênêđictô XVI:
“Thế chiến thứ nhất là một cuộc tàn sát vô ích.” Đức Bênêđictô XVI nhắc lại lời phán quyết nổi tiếng của Đức Bênêđictô XV để trình bày lập trường liên tục của Giáo Hội về chiến tranh.
Hai chữ “vô ích” nghe tưởng nhẹ mà thật ra rất nặng. Người ta thường nghĩ khi đã có chiến tranh lớn như thế thì hẳn phải có một giá trị nào đó đủ để biện minh: danh dự quốc gia, trật tự thế giới, lợi ích sống còn, lý tưởng cao cả. Nhưng khi gọi nó là “một cuộc tàn sát vô ích”, Huấn quyền giáo hoàng đã xé toang tất cả những tấm màn mỹ miều ấy. Một cuộc chiến có thể được bọc trong vô số diễn văn hùng biện, vô số khái niệm lẫm liệt, vô số khẩu hiệu về sứ mệnh và lịch sử, nhưng đến cùng, nếu kết quả của nó là những nghĩa địa vô tận, những thế hệ cụt mất tuổi xuân, những gia đình tan nát, những nền văn hóa bị rút cạn sinh lực, thì cái lõi thật của nó đã lộ ra: đó là hủy diệt. Từ “vô ích” ở đây không có nghĩa là chiến tranh không tạo ra hậu quả chính trị; nó có nghĩa là chiến tranh không bao giờ có thể tạo ra một thành quả tương xứng với cái giá của phẩm giá con người bị chà đạp. Không có lợi ích nào lớn đủ để mua bằng máu của những người vô tội. Không có chiến lược nào đẹp đến mức biện minh được cho những bà mẹ ôm xác con. Không có bản đồ nào đáng giá đến mức được vẽ lại bằng xương của người trẻ. Khi Đức Bênêđictô XVI nhắc lại phán quyết này, ngài còn muốn nói thêm rằng hòa bình không phải chỉ là sự vắng tiếng súng, nhưng là hoa trái của chân lý và công lý. Điều đó có nghĩa là chiến tranh không chỉ bùng lên vì tham vọng địa chính trị; nó bùng lên vì thế giới từ chối sống theo trật tự đạo đức. Nơi nào sự thật bị bóp méo, nơi nào con người chỉ còn nhìn nhau qua lợi ích, nơi nào quyền lực đứng trên lương tâm, nơi đó chiến tranh chỉ còn là vấn đề thời điểm. Bởi thế, chống chiến tranh không chỉ là phản đối súng đạn; sâu hơn, đó là bảo vệ chân lý về con người. Vì khi chân lý ấy bị đánh mất, giết chóc sớm muộn cũng sẽ được trình bày như điều hợp lý. Và đó là lúc một nền văn minh bắt đầu trượt rất sâu vào đêm tối.
- Đức Phanxicô:
“Chúng ta không thể còn nghĩ chiến tranh là một giải pháp nữa.”
Đức Phanxicô nói câu này trong một bối cảnh rất đặc biệt của thời đại chúng ta, nơi chiến tranh không còn chỉ là những đoàn quân đối đầu trên chiến trường cổ điển, nhưng là bom đạn tầm xa, hỏa lực có sức hủy diệt hàng loạt, chiến tranh thông tin, chiến tranh ủy nhiệm, khủng bố, di dân cưỡng bức, khủng hoảng nhân đạo kéo dài, và những thế hệ trẻ lớn lên trong đổ nát mà không còn ký ức nào về đời sống bình thường. Vì thế, khi ngài nói không thể còn nghĩ chiến tranh là giải pháp nữa, đó không chỉ là một lời đạo đức chung chung, mà là một phán đoán rất nghiêm khắc trên lối suy nghĩ cũ của nhân loại. Trong nhiều thế kỷ, người ta vẫn cố giữ cho mình một vùng an toàn trong lý luận: rằng có thể có những cuộc chiến “cần thiết”, “không thể tránh”, “hợp lý”, thậm chí “công chính”. Đức Phanxicô không xóa bỏ toàn bộ chiều sâu của truyền thống về quyền tự vệ chính đáng, nhưng ngài đẩy lương tâm Kitô giáo đến một mức tỉnh thức cao hơn: với sức hủy diệt hiện đại, với số nạn nhân dân sự khổng lồ, với những hậu quả dây chuyền không ai kiểm soát nổi, với ký ức hận thù kéo dài qua nhiều thế hệ, nói đến chiến tranh như một giải pháp ngày càng trở thành một điều không còn đáng tin về mặt luân lý nữa. Điều này rất quan trọng. Bởi vì khi một nền văn hóa còn gọi chiến tranh là giải pháp, nó đã mặc nhiên chấp nhận rằng con người có thể bị hy sinh như phương tiện để đạt đến một mục tiêu. Nhưng Kitô giáo không bao giờ cho phép điều đó. Con người không phải là quân cờ của lịch sử. Mỗi mạng sống đều mang khuôn mặt của Thiên Chúa. Mỗi thường dân, mỗi đứa trẻ, mỗi người già, mỗi người bị thương, mỗi người tị nạn đều không phải “chi phí phụ”, nhưng là nơi tiếng kêu của Aben vẫn còn dội lên trước nhan Chúa. Nói chiến tranh không còn là giải pháp nữa vì thế không phải là sự yếu đuối. Ngược lại, đó là một hành vi can đảm của lương tâm, dám nhìn thẳng vào sự thật rằng nhân loại đã bước vào một thời đại trong đó hủy diệt luôn lớn hơn điều người ta định đạt tới. Nếu cứ tiếp tục dùng thứ lý trí cũ để biện minh cho bạo lực mới, loài người sẽ còn tiếp tục gọi tai họa là chiến lược, gọi đổ nát là trật tự, gọi sự cứng lòng là thực tế. Đức Phanxicô muốn kéo nhân loại ra khỏi thứ ảo giác đó.
- Đức Phanxicô:
“Mỗi cuộc chiến đều làm cho thế giới tệ hơn trước. Chiến tranh là sự thất bại của chính trị và của nhân loại.”
Câu này mang một sức nặng ngôn sứ rất lớn. Nhiều người phản đối chiến tranh vì nó gây thiệt hại. Đức Phanxicô đi xa hơn: ngài nói nó làm thế giới tệ hơn. Nghĩa là chiến tranh không chỉ để lại những thành phố đổ nát, những bệnh viện bị đánh bom, những đám đông ly tán, mà còn làm xuống cấp chính cấu trúc đạo đức của thế giới. Sau mỗi cuộc chiến, không chỉ gạch đá bị nghiền nát; lòng tin giữa con người với nhau cũng bị bẻ gãy. Không chỉ kinh tế bị kiệt quệ; ngôn ngữ cũng bị nhiễm độc, vì người ta đã quen gọi sự chết bằng những từ vô cảm. Không chỉ bản đồ thay đổi; tâm hồn con người cũng đổi khác, vì trẻ em lớn lên trong chiến tranh học sớm rằng thế giới này không phải là nơi đáng tin. Cho nên, “thế giới tệ hơn” là một mô tả rất chính xác về vết thương toàn diện mà chiến tranh gây ra. Còn khi ngài nói chiến tranh là thất bại của chính trị, ngài đang nhắc lại bản chất thật của chính trị. Chính trị không sinh ra để hợp thức hóa bạo lực; chính trị sinh ra để tìm công ích. Nếu cuối cùng chính trị chỉ còn biết gửi người trẻ ra chiến trường, nếu các nhà cầm quyền chỉ còn biết nói bằng tối hậu thư và bom đạn, thì chính trị đã đánh mất lý do tồn tại của mình. Nó không còn là nghệ thuật xây dựng xã hội, mà đã trở thành kỹ thuật quản lý xung đột bằng bạo lực có tổ chức. Nhưng Đức Phanxicô không dừng ở đó. Ngài còn gọi chiến tranh là thất bại của nhân loại. Nghĩa là không chỉ các định chế thất bại; chính con người cũng thất bại trong ơn gọi của mình. Vì con người được dựng nên để vượt lên trên bản năng thú tính, để biết đối thoại, để biết tự giới hạn quyền lực, để biết tôn trọng sự sống của kẻ yếu hơn, để biết rằng chân lý không cần được bảo vệ bằng thảm sát. Khi chiến tranh xảy ra, tất cả những điều đó đều bị đặt dấu hỏi. Một nền văn minh có thể rất tiên tiến về kỹ thuật, rất mạnh về kinh tế, rất tinh vi về ngoại giao, nhưng nếu vẫn để mình rơi vào chiến tranh, thì rốt cuộc nó vẫn còn nghèo nàn trong điều căn bản nhất: biết làm người. Và đó là lý do vì sao câu nói này không chỉ là một lên án. Nó là một bản mổ xẻ rất chính xác về bệnh tình thiêng liêng của thế giới hiện đại.
- Đức Lêô XIV:
“Chiến tranh chia rẽ; hy vọng hiệp nhất. Kiêu ngạo chà đạp người khác; tình yêu nâng con người lên.” Ngài nói những lời này trong buổi canh thức Mân Côi cầu cho hòa bình tại Đền thờ Thánh Phêrô ngày 11 tháng 4 năm 2026.
Câu này rất đẹp, nhưng không hề nhẹ. Nó cho thấy Đức Lêô XIV không chỉ nói về chiến tranh ở cấp độ biến cố bên ngoài, nhưng ở cấp độ căn nguyên thiêng liêng của nó. Ngài không nói trước hết rằng chiến tranh giết người, dù điều đó hoàn toàn đúng. Ngài nói chiến tranh chia rẽ. Nghĩa là điều sâu nhất chiến tranh tấn công không chỉ là thân xác, mà là chính tương quan. Nó phá hủy dây liên đới giữa người với người, giữa dân tộc với dân tộc, giữa ký ức và tương lai, giữa đau khổ và khả năng tha thứ. Một cuộc chiến có thể chấm dứt bằng văn kiện, nhưng sự chia rẽ mà nó để lại nhiều khi kéo dài qua nhiều thế hệ, len vào giáo dục, vào ngôn ngữ, vào truyền thông, vào ký ức tập thể, làm cho con người lớn lên trong nỗi ngờ vực di truyền. Nhưng Đức Lêô XIV đối lại với chiến tranh không phải chỉ bằng một khái niệm chính trị, mà bằng một nhân đức thần học: hy vọng. Điều đó rất sâu. Hy vọng không phải là lạc quan rẻ tiền. Hy vọng là sức mạnh thiêng liêng làm cho con người không chấp nhận rằng lịch sử bị định nghĩa bởi hận thù. Hy vọng nói rằng dù thế giới có rách nát đến đâu, Thiên Chúa vẫn chưa rút tay khỏi lịch sử. Hy vọng giữ cho con người không tuyệt vọng đến mức xem bạo lực là ngôn ngữ cuối cùng. Và rồi Đức Lêô XIV đi thẳng tới gốc rễ: kiêu ngạo chà đạp người khác; tình yêu nâng con người lên. Ở đây, chiến tranh được đọc như một hiện thân của tội nguyên tổ trong lịch sử. Chiến tranh nảy sinh khi con người muốn tự đặt mình làm chuẩn mực tối hậu, khi quốc gia muốn thần thánh hóa lợi ích riêng, khi quyền lực không còn chấp nhận giới hạn luân lý, khi đối phương không còn được nhìn như một con người nhưng như chướng ngại. Tất cả những điều ấy quy về một từ: kiêu ngạo. Còn tình yêu thì ngược lại. Tình yêu không chà đạp để tồn tại; tình yêu nâng người khác lên cùng mình. Tình yêu không hủy diệt để chiến thắng; tình yêu chịu mất để cứu. Tình yêu không hỏi “làm sao thắng?”, nhưng hỏi “làm sao để con người còn lại sau biến cố này vẫn còn có thể sống như người?”. Cho nên, câu nói của Đức Lêô XIV có chiều sâu rất Kitô học: thế giới đã được cứu không phải bởi quyền lực chà đạp, nhưng bởi Tình Yêu tự hạ. Và bất cứ chính trị nào muốn có tương lai thật sự đều phải học lại logic ấy.
- Đức Lêô XIV:
“Hãy để những ai có vũ khí thì đặt vũ khí xuống.” Ngài kêu gọi như thế trong sứ điệp Phục Sinh Urbi et Orbi năm 2026, đồng thời nhấn mạnh hòa bình không thể là thứ “áp đặt bằng sức mạnh” nhưng phải được thực hiện qua đối thoại và gặp gỡ.
Đây là một câu rất ngắn, nhưng sức nặng thiêng liêng và luân lý của nó thì cực lớn. Thế giới quen nghe những lời kêu gọi rất phức tạp, rất ngoại giao, rất cẩn trọng, nhưng có những lúc sự thật phải được nói bằng lời đơn sơ như lưỡi gươm. “Hãy đặt vũ khí xuống.” Câu ấy làm lộ ra một sự thật căn bản: càng cầm chặt vũ khí, con người càng khó nắm lấy tay nhau. Vũ khí không chỉ nằm trong tay; nó dần đi vào linh hồn. Nó tạo ra một tâm thức trong đó người kia bị nghĩ tới trước tiên như mối đe dọa, rồi mới là một con người. Nó biến khả năng hủy diệt thành cảm giác kiểm soát. Nó ru ngủ lương tâm bằng ảo tưởng rằng miễn mình đủ mạnh thì mình đang ở đúng phía của lịch sử. Nhưng Đức Lêô XIV mời gọi thế giới làm điều ngược lại: bỏ cái làm mình tưởng mạnh để chọn cái thật sự làm mình trở nên người hơn. Đặt vũ khí xuống không chỉ là một hành động vật lý. Đó là một hành vi luân lý, một quyết định bước ra khỏi logic thống trị. Và ngài đi xa hơn khi nói hòa bình không thể là thứ áp đặt bằng sức mạnh. Câu này rất quan trọng, vì thế giới thường tưởng chỉ cần dập tắt được tiếng súng là đã có hòa bình. Không. Một hòa bình bị ép buộc bởi sức mạnh vẫn mang trong nó mầm nổi loạn, nhục nhã, oán hờn và chờ ngày bùng phát. Hòa bình thật chỉ đến khi người ta chấp nhận gặp nhau như những chủ thể có phẩm giá, khi công lý được tìm kiếm mà không tước mất nhân tính của đối phương, khi sự thật được nói ra mà không biến thành công cụ làm nhục. Từ góc nhìn Tin Mừng, điều này rất sáng: Đức Kitô Phục Sinh không mang hòa bình bằng cách nghiền nát kẻ thù, nhưng bằng cách bước qua cửa đóng kín, mang trên mình các dấu đinh, và nói “Bình an cho anh em.” Nghĩa là hòa bình thật mang thương tích, nhưng không mang trả thù; mang sự thật, nhưng không mang hủy diệt. Bởi thế, lời của Đức Lêô XIV không phải là một tiếng nói ngây thơ trước thực tế quyền lực. Đó là tiếng nói của Tin Mừng chen vào một thế giới đang quá quen với bạo lực, để nhắc rằng nếu nhân loại không học lại con đường gặp gỡ, thì mọi chiến thắng quân sự rồi cũng chỉ là những chặng nghỉ ngắn trước các thảm họa mới.
- Đức Lêô XIV:
“Tôi không phải là một chính trị gia, tôi nói từ Tin Mừng… Tôi sẽ tiếp tục mạnh mẽ lên tiếng chống chiến tranh, cổ võ hòa bình, đối thoại và đa phương giữa các quốc gia.” Ngài nói điều này trên chuyến bay sang Algeria ngày 14 tháng 4 năm 2026.
Đây là một câu cực kỳ quan trọng, vì nó xác định đúng vị trí của Giáo Hội trước chiến tranh. Giáo Hội không phải là một bộ máy quyền lực cạnh tranh với các chính phủ. Giáo Hội không điều hành quân đội, không vạch biên giới, không ký hiệp ước đình chiến như các cường quốc. Nhưng chính vì thế, Giáo Hội còn tự do hơn để nói sự thật luân lý mà thế giới quyền lực nhiều khi né tránh. Khi Đức Lêô XIV nói “tôi không phải là một chính trị gia, tôi nói từ Tin Mừng”, ngài không rút lui khỏi lịch sử. Trái lại, ngài đang khẳng định rằng có một tầng sâu hơn cả chính trị, đó là lương tâm. Chính trị thường bị ràng buộc bởi lợi ích, áp lực, tương quan lực lượng, chiến lược và tính toán thiệt hơn. Còn Tin Mừng thì hỏi một câu khác hẳn: điều gì đúng trước mặt Thiên Chúa và xứng với phẩm giá con người? Chính từ điểm này mà lời của Giáo hoàng có sức công phá lạ lùng. Ngài không nói như người tranh giành quyền lực, nhưng như người bảo vệ linh hồn thế giới khỏi sự tự hủy của nó. Nói từ Tin Mừng có nghĩa là từ chối thần thánh hóa bất cứ đế quốc nào, bất cứ ý thức hệ nào, bất cứ nhà lãnh đạo nào. Nói từ Tin Mừng có nghĩa là dám nói “không” với chiến tranh ngay cả khi lời ấy bị chế giễu là thiếu thực tế. Nói từ Tin Mừng có nghĩa là nhắc rằng mạng sống của người vô tội không thể bị cân đo như một biến số trong bài toán địa chính trị. Và khi ngài nói sẽ tiếp tục mạnh mẽ lên tiếng chống chiến tranh, cổ võ đối thoại và đa phương, điều ấy không chỉ là thái độ ngoại giao. Đó là sự trung thành với bản chất của Giáo Hội: Giáo Hội tồn tại để bảo vệ con người khỏi những gì làm con người mất hình ảnh Thiên Chúa nơi mình. Chiến tranh là một trong những điều như thế. Vì chiến tranh không chỉ giết xác; nó còn cám dỗ thế giới tin rằng chân lý có thể được thiết lập bằng áp lực và sự dữ có thể được thuần hóa bằng một thứ bạo lực “đủ chính đáng”. Giáo Hội phải nói không, và phải nói mãi, không phải vì ngây thơ, mà vì nếu Giáo Hội im lặng thì chính lương tâm nhân loại sẽ trở nên câm lặng.
Nhìn chung, từ Gioan XXIII, Phaolô VI, Gioan Phaolô II, Bênêđictô XVI, Phanxicô đến Lêô XIV, có một dòng rất rõ: các Đức Giáo hoàng không chỉ phản đối chiến tranh vì nó gây đau khổ, mà vì chiến tranh xúc phạm chính chân lý về con người và phản lại dung mạo của Thiên Chúa là Cha của mọi người. Hòa bình vì thế không chỉ là mục tiêu ngoại giao; hòa bình là một đòi hỏi thần học, một nhiệm vụ luân lý, một sự trung thành với Tin Mừng, và một cuộc chiến thiêng liêng chống lại kiêu ngạo, thống trị, dối trá và vô cảm.
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp



