
KHOA HỌC VÀ ĐỨC TIN: BẢN HÒA CA CỦA CHÂN LÝ VÀ DẤU ẤN THƯỢNG ĐẾ QUA CÁI NHÌN CỦA NHỮNG VĨ NHÂN
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, câu chuyện về mối tương quan giữa khoa học và đức tin luôn là một đề tài gợi mở những suy tư sâu thẳm nhất về nguồn cội và đích điểm của hữu thể. Đã từ lâu, có một định kiến sai lầm len lỏi vào tâm thức của nhiều người, cho rằng khoa học và tôn giáo là hai thái cực đối nghịch, như nước với lửa, như ánh sáng lý trí đối đầu với bóng tối của sự mê tín. Nhưng, khi chúng ta bình tâm chiêm ngắm lại lịch sử phát triển của tri thức nhân loại, và đặc biệt khi lắng nghe tiếng nói của những bộ óc vĩ đại nhất từng xuất hiện trên mặt đất này, ta chợt nhận ra một sự thật rạng ngời: Khoa học chân chính không bao giờ chối bỏ Thiên Chúa, mà trái lại, đó là hành trình lần theo những dấu vết vinh quang của Đấng Tạo Hóa được in dấu trong công trình sáng tạo. Đức tin và lý trí, như Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã từng ví von, là “đôi cánh giúp tâm trí con người bay vươn lên tới sự chiêm ngắm chân lý”. Bài viết này, không nhắm đến việc tranh luận hơn thua, nhưng là một lời mời gọi khiêm cung để lắng nghe những nhà khoa học lừng danh – những người đã dành cả cuộc đời để giải mã các bí ẩn của vũ trụ – nói gì về Đấng mà họ tôn thờ hoặc ít nhất là kính sợ trước trật tự tuyệt diệu của Ngài.
Khi chúng ta mở trang sách của vũ trụ, chúng ta không thể không nhắc đến Isaac Newton, người được xem là cha đẻ của vật lý cổ điển, người đã tìm ra định luật vạn vật hấp dẫn. Nhiều người chỉ biết đến Newton như một nhà toán học khô khan, nhưng ít ai thấu hiểu rằng, đối với ông, việc nghiên cứu khoa học chính là một hành vi phụng vụ, một cách thế để ca tụng vinh quang Thiên Chúa. Trong tác phẩm vĩ đại “Principia Mathematica”, Newton không ngần ngại tuyên xưng rằng: “Hệ thống đẹp đẽ nhất của mặt trời, các hành tinh và sao chổi này chỉ có thể xuất phát từ sự an bài và chủ quyền của một Đấng khôn ngoan và quyền năng”. Với Newton, vũ trụ không phải là một cỗ máy ngẫu nhiên vô hồn, mà là một kiệt tác của Đấng Kiến Trúc Sư Vĩ Đại. Ông nhìn thấy trong trật tự của các thiên thể không chỉ là lực hấp dẫn, mà là bàn tay quan phòng của Thiên Chúa đang gìn giữ để vạn vật không rơi vào hỗn mang. Ông đã từng thốt lên một cách đầy xác tín rằng trọng lực có thể giải thích sự chuyển động của các hành tinh, nhưng nó không thể giải thích ai đã thiết lập các hành tinh ấy vào chuyển động ngay từ ban đầu. Đó chính là Thiên Chúa, Đấng cai quản mọi sự, không phải như một linh hồn của thế giới, mà là Chúa tể của vạn vật. Ngôn ngữ của Newton mang đậm đà màu sắc của một đức tin suy phục trước mầu nhiệm, cho thấy rằng đỉnh cao của trí tuệ không dẫn người ta đến sự kiêu ngạo, mà dẫn về sự khiêm nhường trước Đấng Tối Cao.
Tiếp nối dòng suy tư ấy, chúng ta không thể bỏ qua Johannes Kepler, người đã tìm ra quy luật chuyển động của các hành tinh. Kepler không xem bầu trời đầy sao là một khoảng không vô nghĩa, mà đó là cung thánh nơi ông thực hiện chức tư tế của mình. Ông đã từng viết trong nỗi xúc động trào dâng: “Tôi tạ ơn Ngài, lạy Đấng Tạo Hóa và là Thiên Chúa của con, vì Ngài đã ban cho con niềm vui trong sự sáng tạo của Ngài, và con hân hoan trong công việc của tay Ngài”. Đối với Kepler, nhà thiên văn học chính là vị tư tế của Thiên Chúa hằng sống trong cuốn sách thiên nhiên. Ông quan niệm rằng, khi chúng ta khám phá ra các quy luật toán học của vũ trụ, chúng ta đang “suy nghĩ lại những tư tưởng của Thiên Chúa”. Đây là một cái nhìn thần học vô cùng sâu sắc: Khoa học không phải là phát minh ra chân lý, mà là khám phá ra Chân Lý đã được Thiên Chúa thiết định từ trước muôn đời. Mỗi một công thức, mỗi một định luật vật lý đều là một dòng chữ trong bức thư tình mà Đấng Tạo Hóa gửi gắm cho nhân loại, mời gọi con người dùng lý trí để nhận biết và yêu mến Ngài. Sự chính xác đến kinh ngạc của vũ trụ không thể là sản phẩm của sự tình cờ, hay như một sự gieo xúc xắc ngẫu nhiên, mà là kết quả của một Ý Chí đầy yêu thương và khôn ngoan tuyệt đối.
Bước sang lĩnh vực của sự sống, nơi mà sự phức tạp và tinh vi đạt đến đỉnh cao, chúng ta gặp gỡ Louis Pasteur, cha đẻ của vi sinh vật học, người đã cứu sống hàng triệu người qua các nghiên cứu về vắc-xin và sự tiệt trùng. Pasteur sống trong một thời đại mà chủ nghĩa duy vật bắt đầu trỗi dậy mạnh mẽ, nhưng đức tin của ông vẫn vững vàng như đá tảng. Câu nói nổi tiếng của ông đã trở thành kim chỉ nam cho bao thế hệ trí thức Công giáo: “Một chút khoa học làm ta xa rời Thiên Chúa, nhưng nhiều khoa học lại dẫn ta quay về với Ngài”. Câu nói này đã đập tan luận điệu cho rằng đức tin chỉ dành cho những kẻ khờ khạo hay thiếu hiểu biết. Ngược lại, càng đi sâu vào thế giới vi mô, càng nhìn thấy sự kỳ diệu của tế bào, của sự sống, Pasteur càng cảm thấy sự hiện diện sống động của Đấng Tạo Hóa. Ông khẳng định rằng hậu thế sẽ cười vào sự ngu xuẩn của các triết gia duy vật hiện đại. Đối với Pasteur, khoa học và đức tin là hai dòng sông cùng chảy về một biển lớn là Chân Lý. Ông không bao giờ cảm thấy cần phải chối bỏ chuỗi hạt Mân Côi để cầm lấy ống nghiệm; ngược lại, chính những giờ phút cầu nguyện đã tiếp thêm sức mạnh và soi sáng cho trí tuệ của ông trong những phát minh vĩ đại. Đức tin của Pasteur là đức tin của một người nông dân miền Breton, đơn sơ nhưng mạnh mẽ, và chính đức tin ấy đã thánh hóa công việc nghiên cứu khoa học, biến phòng thí nghiệm thành nơi tôn vinh Thiên Chúa qua việc phục vụ con người.
Chuyển mình sang thế kỷ 20, thời đại của vật lý lượng tử và thuyết tương đối, chúng ta bắt gặp những thách thức mới về nhận thức luận, nhưng cũng chính tại đây, tiếng nói về Thiên Chúa lại vang lên theo một cách thức mới mẻ và đầy triết lý. Max Planck, cha đẻ của thuyết lượng tử, một trong những bộ óc vĩ đại nhất của lịch sử, đã khẳng định một cách dứt khoát: “Tôn giáo và khoa học không hề loại trừ lẫn nhau, như một số người vẫn nghĩ và lo sợ ngày nay, mà chúng bổ sung và quy định lẫn nhau”. Planck cho rằng đối với người có tín ngưỡng, Thiên Chúa đứng ở đầu sự suy nghĩ, còn đối với nhà khoa học, Thiên Chúa đứng ở cuối sự suy nghĩ. Nghĩa là, đức tin khởi đi từ Thiên Chúa như là nền tảng, còn khoa học qua quá trình tìm tòi vất vả sẽ gặp gỡ Thiên Chúa như là đích đến cuối cùng của mọi quy luật. Cả hai con đường đều dẫn về một Đấng Tối Cao duy nhất. Ông nhấn mạnh rằng không bao giờ có thể có sự mâu thuẫn thực sự giữa tôn giáo và khoa học, bởi cả hai đều là những cách thức để con người vươn tới Chân Lý. Lời của Planck như một lời ngôn sứ cảnh tỉnh cho thế giới hiện đại đang có xu hướng gạt bỏ Thiên Chúa ra khỏi lề cuộc sống, nhắc nhở rằng một nền khoa học thiếu vắng lương tri và đức tin sẽ trở nên què quặt và nguy hiểm, cũng như một tôn giáo chối bỏ lý trí sẽ dễ rơi vào cuồng tín.
Và dĩ nhiên, không thể không nhắc đến Albert Einstein. Dù Einstein không theo đuổi một Thiên Chúa ngôi vị theo giáo lý Công giáo truyền thống, nhưng ông hoàn toàn chối bỏ chủ nghĩa vô thần. Ông đứng trước vũ trụ với một thái độ kinh ngạc và tôn kính sâu sắc. Ông nói: “Cái đẹp đẽ nhất mà chúng ta có thể trải nghiệm được là sự bí ẩn. Đó là nguồn gốc của mọi nghệ thuật và khoa học chân chính”. Einstein thường nhắc đến “Ông Già” (The Old One) hay Thượng Đế với một sự kính trọng, và câu nói bất hủ “Chúa không chơi trò xúc xắc với vũ trụ” đã cho thấy niềm tin mãnh liệt của ông vào một trật tự hoàn hảo, có quy luật và có ý nghĩa, chứ không phải là một sự hỗn loạn vô chừng. Sự hài hòa của các định luật tự nhiên đối với Einstein là bằng chứng cho thấy một trí tuệ siêu việt đang vận hành tất cả. Ông từng chia sẻ rằng sự tôn giáo trong ông là sự ngưỡng mộ sùng bái đối với sự hài hòa của quy luật tự nhiên, nơi hiển lộ một trí tuệ vượt trội đến mức mọi suy tư và sắp đặt của con người chỉ là một phản chiếu mờ nhạt. Dù không tuyên xưng đức tin Công giáo, nhưng chính thái độ khiêm cung trước mầu nhiệm vũ trụ của Einstein đã mở ra một cánh cửa lớn để đối thoại, cho thấy rằng tâm trí con người, dù thiên tài đến đâu, vẫn luôn khắc khoải hướng về một Đấng Vô Hạn.
Bước sang thế kỷ 21, khi sinh học phân tử và di truyền học giải mã được bộ gen người, chúng ta lại một lần nữa chứng kiến sự hội ngộ giữa khoa học và đức tin qua nhân vật Francis Collins, giám đốc dự án Giải mã Gen người. Từng là một người vô thần, Collins đã tìm thấy Thiên Chúa không phải qua sự thiếu hiểu biết, mà qua chính sự phức tạp đến kinh ngạc của mã DNA. Ông gọi DNA là “Ngôn ngữ của Chúa”, là cách mà Thiên Chúa nói lên sự sống. Trong cuốn sách cùng tên, Collins lập luận rằng sự tinh vi của cấu trúc sinh học, sự điều chỉnh tinh tế của các hằng số vật lý để sự sống có thể tồn tại, tất cả đều trỏ về một Đấng Thiết Kế đầy tình yêu. Ông không thấy có sự xung đột nào giữa thuyết tiến hóa và đức tin vào Thiên Chúa, mà xem tiến hóa như là phương cách Thiên Chúa dùng để sáng tạo. Đối với Collins, khoa học giải trả lời câu hỏi “như thế nào”, còn tôn giáo trả lời câu hỏi “tại sao”. Tại sao có vũ trụ thay vì hư vô? Tại sao chúng ta lại ở đây? Tại sao con người lại khao khát điều thiện và cái đẹp? Khoa học không thể trả lời những câu hỏi ấy, nhưng đức tin thì có. Và khi khoa học và đức tin song hành, chúng ta có một cái nhìn toàn diện, phong phú và đầy đủ hơn về hiện thực.
Chúng ta cũng cần nhắc đến Guglielmo Marconi, người phát minh ra vô tuyến điện, một người Công giáo sùng đạo. Ông đã từng nói: “Càng làm việc với các sức mạnh của tự nhiên, tôi càng cảm thấy bàn tay nhân từ của Thiên Chúa dẫn dắt con người”. Hay như Alexis Carrel, giải Nobel Y học, người đã chứng kiến phép lạ tại Lộ Đức và từ đó xác tín mạnh mẽ vào quyền năng của Thiên Chúa can thiệp vào lịch sử. Những con người này, và hàng ngàn nhà khoa học khác trong Hiệp hội các nhà khoa học Công giáo trên thế giới, là những chứng nhân sống động cho thấy rằng đức tin không phải là rào cản, mà là động lực, là ánh sáng soi đường cho khoa học. Đức tin cung cấp cho nhà khoa học một nền tảng đạo đức, một ý nghĩa cứu cánh, để khoa học không trở thành công cụ hủy diệt mà phục vụ cho sự thăng tiến của con người, vốn là hình ảnh của Thiên Chúa.
Nhìn lại toàn bộ bức tranh lịch sử và trí tuệ này, chúng ta nhận ra một điều cốt lõi: Vũ trụ này không câm lặng. Nó đang thì thầm, đang ca hát, và đôi khi đang gào thét về vinh quang của Thiên Chúa. Như Thánh Vịnh 19 đã viết: “Trời xanh tường thuật vinh quang Thiên Chúa, không trung loan báo việc tay Người làm”. Các nhà khoa học lừng danh, bằng trí tuệ sắc bén của mình, đã trở thành những người giải mã bản thánh ca ấy. Họ đã dùng ngôn ngữ của toán học, của vật lý, của sinh học để diễn tả lại những gì mà đức tin đã cảm nhận được từ ngàn xưa. Họ cho chúng ta thấy rằng, việc tin vào Thiên Chúa không phải là một sự từ bỏ lý trí, mà là sự thăng hoa của lý trí. Một lý trí lành mạnh, khi đối diện với sự kỳ diệu của vũ trụ, sẽ tất yếu dẫn đến sự thừa nhận một Nguyên Nhân Đệ Nhất, một Đấng Thông Minh Tuyệt Đối. Sự tình cờ không thể tạo ra mắt người, không thể tạo ra ý thức, không thể tạo ra tình yêu. Chỉ có một Đấng là Tình Yêu và là Chân Lý mới có thể là nguồn cội của tất cả.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi mà kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo đang phát triển như vũ bão, con người dễ rơi vào ảo tưởng mình là chúa tể, có thể thay thế Thiên Chúa. Nhưng chính tiếng nói của những bậc tiền bối vĩ đại trong khoa học lại vọng về như một lời nhắc nhở khiêm tốn. Rằng chúng ta chỉ là những kẻ đi tìm, những người khám phá, chứ không phải là kẻ kiến tạo ra chân lý. Khoa học càng tiến bộ, đường chân trời của mầu nhiệm càng mở rộng. Và ở nơi sâu thẳm nhất của mọi khám phá, chúng ta sẽ luôn gặp lại khuôn mặt của Đấng Tự Hữu. Do đó, người Công giáo làm khoa học không chỉ là làm việc chuyên môn, mà là đang thực thi một sứ vụ loan báo Tin Mừng, làm chứng rằng Thiên Chúa hiện diện trong từng nguyên tử, từng tế bào, và trong sự vận hành bao la của các thiên hà.
Kết lại bài phân tích này, chúng ta hãy để tâm hồn mình lắng đọng trước sự vĩ đại của công trình sáng tạo. Hãy để cho đức tin và khoa học nắm tay nhau, dìu dắt chúng ta đi vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Đừng sợ hãi sự thật, vì mọi sự thật, dù là khoa học hay thần học, đều xuất phát từ cùng một nguồn cội là Thiên Chúa. Như lời của Louis Pasteur, hãy để sự hiểu biết sâu sắc dẫn chúng ta quỳ gối xuống trước Đấng Tối Cao. Nguyện xin cho mỗi người chúng ta, dù đang làm việc trong bất cứ lĩnh vực nào, cũng tìm thấy dấu ấn thánh thiêng của Chúa trong công việc của mình, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng không ngơi nghỉ dâng lên Đấng là Alpha và Omega, là Khởi nguyên và Cùng đích của muôn loài.
Lm. Anmai, CSsR



