Kỹ năng sống

Không ai có quyền phán xét người khác phải sa hỏa ngục, nhưng chúng ta có quyền nhận định hành động dựa trên lý trí, luật lệ và định chế

Không ai có quyền phán xét người khác phải sa hỏa ngục, nhưng chúng ta có quyền nhận định hành động dựa trên lý trí, luật lệ và định chế

Con người từ khi sinh ra đã luôn đối diện với những câu hỏi lớn lao về đạo đức, công lý và ý nghĩa của cuộc sống. Một trong số đó là: Ai có quyền phán xét người khác? Liệu chúng ta có thể tự cho mình thẩm quyền để quyết định số phận tinh thần của người khác hay không? Quan điểm rằng “không ai có quyền phán xét người khác phải sa hỏa ngục” không chỉ phản ánh sự khiêm nhường của con người trước những bí ẩn của vũ trụ, mà còn đặt ra một ranh giới rõ ràng giữa phán xét tuyệt đối và nhận định tương đối. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta hoàn toàn bất lực hay vô trách nhiệm trong việc đánh giá hành vi của tha nhân. Nhờ vào lý trí sắc bén, luật lệ được xây dựng qua thời gian và các định chế xã hội, chúng ta có thể phân định đúng sai, thiện ác trong hành động của người khác. Hơn nữa, quá trình này không chỉ nhằm điều chỉnh trật tự cộng đồng mà còn là tiền đề để mỗi người phản tỉnh về cách sống của chính mình. Bài luận này sẽ phân tích sâu hơn về ý nghĩa của sự khiêm nhường trong phán xét, vai trò của lý trí và luật lệ trong nhận định, cũng như giá trị của sự phản tỉnh cá nhân, kèm theo những minh họa thực tiễn để làm rõ lập luận.

Trước hết, cần hiểu rằng câu nói “không ai có quyền phán xét người khác phải sa hỏa ngục” xuất phát từ một nguyên tắc sâu xa về giới hạn của con người. Trong nhiều tôn giáo và triết lý, phán xét cuối cùng về linh hồn hay số phận vĩnh cửu của một người luôn thuộc về một thực thể siêu nhiên. Chẳng hạn, trong Kitô giáo, Kinh Thánh viết: “Chỉ mình Chúa mới có quyền phán xét” (James 4:12). Tương tự, trong Phật giáo, luật nhân quả vận hành một cách tự nhiên, không cần con người can thiệp để kết án ai đó phải chịu khổ đau vĩnh viễn. Những tư tưởng này nhấn mạnh rằng con người, dù thông minh và nhạy bén đến đâu, vẫn bị giới hạn bởi nhận thức hữu hạn và cảm xúc chủ quan. Chúng ta không thể nhìn thấu toàn bộ tâm hồn, động cơ sâu xa hay hoàn cảnh cuộc đời của một người để đưa ra phán quyết tuyệt đối.

Minh họa rõ ràng nhất cho điều này có thể thấy trong lịch sử. Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, Tòa án Dị giáo (Inquisition) từng kết án hàng ngàn người là “kẻ lạc đạo” và thiêu sống họ với niềm tin rằng đó là cách để “cứu rỗi linh hồn” hoặc trừng phạt tội lỗi. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều nhà sử học và triết gia coi những phán xét đó là sai lầm nghiêm trọng, xuất phát từ sự cuồng tín và thiếu hiểu biết. Điều này cho thấy khi con người vượt qua giới hạn của mình để phán xét số phận vĩnh cửu của người khác, họ dễ rơi vào sai lầm, bất công và thậm chí là tội ác. Sự khiêm nhường, do đó, không chỉ là một đức tính mà còn là một nguyên tắc cần thiết để tránh những hậu quả đáng tiếc.

Dẫu không có quyền phán xét tuyệt đối, con người vẫn cần một cơ chế để đánh giá hành vi trong đời sống xã hội. Đây là lúc lý trí, luật lệ và định chế đóng vai trò quan trọng. Nhận định hành động không nhằm kết án bản chất con người, mà tập trung vào việc phân biệt đúng sai, thiện ác trong những gì họ làm, từ đó duy trì trật tự và công bằng. Lý trí giúp chúng ta phân tích vấn đề một cách khách quan, tránh bị cuốn theo cảm xúc hay định kiến. Luật lệ, trong khi đó, là biểu hiện của lý trí tập thể, được xây dựng qua thời gian để phản ánh các giá trị chung của cộng đồng. Định chế – như tòa án, chính quyền, hay các tổ chức xã hội – là công cụ thực thi những nhận định ấy một cách có hệ thống.

Hãy lấy một ví dụ cụ thể để minh họa. Giả sử một người đàn ông trộm tiền từ cửa hàng của hàng xóm. Xã hội, thông qua luật pháp, có quyền nhận định rằng hành động trộm cắp là sai trái và áp dụng hình phạt như phạt tiền hoặc tù giam. Quyết định này không nhằm phán xét rằng người đó là “kẻ xấu xa đáng xuống địa ngục”, mà để bảo vệ quyền lợi của nạn nhân và gửi đi thông điệp rằng hành vi ấy không được chấp nhận. Trong thực tế, Bộ luật Hình sự Việt Nam (2015, sửa đổi 2017) quy định rõ ràng về tội trộm cắp tài sản tại Điều 173, với mức phạt tùy theo giá trị tài sản bị lấy đi. Đây là cách mà luật lệ và định chế hoạt động: không phán xét linh hồn, mà chỉ nhận định hành vi dựa trên chuẩn mực chung.

Một trường hợp khác có thể kể đến là trong đời sống hàng ngày. Khi một người bạn liên tục nói dối để trục lợi, chúng ta có thể nhận định rằng hành động ấy là không trung thực và thiếu đạo đức. Nhận định này không có nghĩa là ta xem họ là “kẻ tồi tệ không thể cứu vãn”, mà là một cách để khuyến khích họ thay đổi, đồng thời nhắc nhở chính mình về giá trị của sự trung thực. Như triết gia Aristotle từng nói: “Chúng ta không đánh giá con người qua bản chất, mà qua hành động của họ”. Nhờ lý trí và các chuẩn mực xã hội, chúng ta có thể thực hiện nhận định một cách công bằng và có trách nhiệm.

Quan trọng hơn, việc nhận định hành động của người khác không chỉ dừng lại ở việc phân biệt đúng sai, mà còn mở ra cơ hội để mỗi cá nhân nhìn lại chính mình. Đây là khía cạnh nhân văn và sâu sắc nhất của vấn đề. Khi chứng kiến những hành vi thiện – như lòng trắc ẩn, sự hy sinh – chúng ta được truyền cảm hứng để sống tốt đẹp hơn. Ngược lại, khi đối diện với cái ác – như sự tham lam, bạo lực – ta buộc phải tự vấn: “Liệu mình có từng hành động tương tự không? Làm sao để tránh lặp lại những sai lầm ấy?” Quá trình phản tỉnh này là động lực giúp con người trưởng thành về mặt đạo đức và không ngừng hoàn thiện bản thân.

Một minh họa điển hình là câu chuyện về Mahatma Gandhi. Khi còn trẻ, Gandhi từng chứng kiến sự bất công của chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi. Thay vì chỉ phán xét những kẻ áp bức là “tội đồ đáng chết”, ông dùng lý trí để nhận định rằng hệ thống ấy là sai trái và cần thay đổi. Đồng thời, ông phản tỉnh về chính mình, nhận ra rằng sự thay đổi phải bắt đầu từ cá nhân – từ việc sống đơn giản, bất bạo động và tôn trọng mọi người. Chính quá trình này đã biến ông thành biểu tượng của hòa bình và nhân ái. Điều đó cho thấy nhận định không chỉ là công cụ để đánh giá người khác, mà còn là gương soi để mỗi chúng ta hoàn thiện chính mình.

Ngược lại, nếu thiếu đi sự nhận định về thiện ác trong xã hội, con người dễ rơi vào trạng thái thờ ơ, mất đi ý thức trách nhiệm. Chẳng hạn, trong thảm họa diệt chủng Rwanda năm 1994, hàng trăm ngàn người bị sát hại chỉ trong vài tháng. Một phần nguyên nhân là do nhiều người chọn im lặng, không dám nhận định hành động giết chóc là sai trái, vì sợ hãi hoặc vô cảm. Nếu mỗi cá nhân đều phản tỉnh và lên tiếng, có lẽ thảm kịch đã không leo thang đến mức khủng khiếp như vậy. Nhận định, do đó, không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của con người trong việc xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Tuy nhiên, ranh giới giữa “nhận định” và “phán xét” đôi khi rất mong manh, đòi hỏi chúng ta phải cẩn trọng. Nhận định là sự đánh giá dựa trên lý trí, tôn trọng và ý thức rằng con người có thể thay đổi. Phán xét, ngược lại, thường mang tính kết án, áp đặt và thiếu sự thấu hiểu. Ví dụ, nếu một học sinh gian lận trong kỳ thi, giáo viên có thể nhận định rằng hành động đó là sai và áp dụng biện pháp kỷ luật. Nhưng nếu giáo viên đi xa hơn, gọi học sinh đó là “đồ vô dụng” hay “kẻ không có tương lai”, thì đó đã trở thành phán xét, vượt khỏi giới hạn của nhận định hợp lý.

Để tránh điều này, chúng ta cần giữ thái độ khiêm nhường và thấu hiểu khi nhận định người khác. Một câu chuyện minh họa là trong tiểu thuyết Giết con chim nhại (To Kill a Mockingbird) của Harper Lee. Nhân vật Atticus Finch dạy con mình rằng: “Con không bao giờ thực sự hiểu một người cho đến khi con đặt mình vào vị trí của họ”. Lời khuyên này nhắc nhở chúng ta rằng nhận định cần đi đôi với sự đồng cảm, tránh rơi vào chủ nghĩa tự cao hay đạo đức giả. Khi đánh giá hành động của người khác, ta nên xem xét hoàn cảnh, động cơ và khả năng sửa đổi của họ, thay vì vội vàng kết luận.

Tóm lại, “không ai có quyền phán xét người khác phải sa hỏa ngục” là lời khẳng định về sự khiêm nhường và giới hạn của con người trước những điều vượt ngoài tầm hiểu biết. Tuy nhiên, nhờ lý trí, luật lệ và định chế, chúng ta hoàn toàn có quyền – và thậm chí là trách nhiệm – nhận định hành động của người khác là đúng hay sai, thiện hay ác. Quá trình này không chỉ giúp duy trì trật tự xã hội mà còn là tiền đề để mỗi người phản tỉnh, điều chỉnh cách sống của mình. Điều quan trọng là phải giữ được sự cân bằng giữa khiêm nhường và trách nhiệm, giữa nhận định và phán xét, để không chỉ xây dựng một cộng đồng công bằng mà còn nuôi dưỡng giá trị nhân văn trong mỗi cá nhân. Chính sự cân bằng ấy đã làm nên ý nghĩa sâu sắc của việc sống và tương tác với nhau trong thế giới đầy phức tạp này.

Lm. Anmai, CSsr

Kinh Thánh, James 4:12 – “Chỉ có một Đấng Lập Luật và Phán Xét, là Đấng có thể cứu và hủy diệt.”

Xem thêm: “The Inquisition” của Edward Peters (1988) về sai lầm của Tòa án Dị giáo.

Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 (sửa đổi 2017), Điều 173.

Aristotle, Đạo đức học Nicomachean (Nicomachean Ethics).

Xem tiểu sử Gandhi trong Gandhi: An Autobiography (1948).

Tham khảo: We Wish to Inform You That Tomorrow We Will Be Killed with Our Families của Philip Gourevitch (1998).

Harper Lee, Giết con chim nhại (1960).

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!