Kỹ năng sống

MỖI MẢNH ĐẤT ĐỀU CÓ HẠT GIỐNG CỦA RIÊNG MÌNH (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

MỖI MẢNH ĐẤT ĐỀU CÓ HẠT GIỐNG CỦA RIÊNG MÌNH

Hòa ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ cũ trong căn nhà nhỏ, ánh nắng chiều xuyên qua khe cửa sổ chiếu lên khuôn mặt anh – một khuôn mặt trẻ trung nhưng đã sớm hằn những nét mệt mỏi. Anh vừa tròn hai mươi tuổi, cái tuổi mà nhiều người bạn cùng trang lứa đang hăm hở bước vào giảng đường đại học. Nhưng Hòa thì không. Anh thi trượt đại học, không phải vì lười biếng, mà vì áp lực từ những ngày ôn thi khiến anh không thể tập trung. Cha mẹ anh, vốn là những người nông dân chất phác ở làng quê, không trách anh, nhưng họ lo lắng. Họ sợ con trai mình sẽ mãi lẩn quẩn trong ruộng đồng, không có tương lai.

Thế rồi, cha mẹ quyết định tìm một người vợ cho Hòa. Họ tin rằng một gia đình nhỏ sẽ giúp anh ổn định, có động lực để sống tốt hơn. Người được chọn là Lan – cô gái cùng làng, hơn Hòa hai tuổi, nổi tiếng hiền lành và đảm đang. Lan không xinh đẹp lộng lẫy, nhưng đôi mắt cô sáng và ấm áp, như thể luôn nhìn thấy điều tốt đẹp trong mọi thứ. Hôn lễ diễn ra đơn giản, chỉ có vài mâm cơm mời họ hàng, nhưng Hòa không cảm thấy vui. Anh cưới Lan không phải vì yêu, mà vì sự sắp đặt của cha mẹ. Anh tự hỏi liệu cuộc đời mình có mãi là một chuỗi những điều không mong muốn như thế này không.

Sau đám cưới, Hòa được cha mẹ xin cho một chân dạy học ở trường tiểu học trong làng. Dù không có bằng cấp chính quy, anh vẫn được nhận nhờ mối quan hệ của ông trưởng làng – một người bạn thân của cha anh. Hòa bước vào lớp học với chút tự tin xen lẫn lo lắng. Anh nghĩ rằng dạy trẻ con tiểu học chắc không khó, chỉ cần đọc sách, giảng bài, và giữ chúng ngồi yên là được.

Nhưng thực tế lại khác xa tưởng tượng. Ngày đầu tiên, lũ trẻ nhìn anh với ánh mắt tò mò, nhưng đến ngày thứ hai, chúng bắt đầu nghịch ngợm. Hòa không biết cách kiểm soát lớp học. Anh giảng bài lắp bắp, giọng run run, còn bọn trẻ thì cười khúc khích, ném giấy, chạy nhảy khắp lớp. Đến ngày thứ năm, một nhóm học sinh viết lên bảng dòng chữ: “Thầy Hòa dạy dở, chúng em không học!” Hiệu trưởng gọi anh lên, thở dài:

  • “Hòa, cậu không hợp với việc này. Tôi xin lỗi, nhưng cậu nghỉ đi.”

Hòa trở về nhà, tay cầm chiếc cặp sách cũ, lòng nặng trĩu. Anh ngồi phịch xuống ghế, nước mắt trào ra không kìm được. Lan từ bếp bước ra, thấy chồng khóc, cô lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, lấy khăn lau nước mắt cho anh. Giọng cô nhẹ nhàng:

  • “Những việc không vừa ý mình thì có đầy ra đó, có người trút ra được, cũng có người trút không được. Anh không cần phải thương tâm như vậy, cũng sẽ có nhiều việc thích hợp hơn đang chờ anh kia mà.”

Hòa ngước lên nhìn Lan, không nói gì. Anh không hiểu sao cô lại bình thản như vậy, nhưng lời an ủi của cô như một làn gió mát, xoa dịu phần nào nỗi thất vọng trong anh. Anh gật đầu, dù trong lòng vẫn chưa tin rằng mình có thể làm được gì khác.

au khi bị sa thải khỏi trường học, Hòa không muốn ở nhà mãi. Anh quyết định ra ngoài tìm việc, hy vọng kiếm tiền phụ giúp gia đình và chứng minh bản thân. Công việc đầu tiên anh thử là làm công nhân cho một xưởng mộc ở làng bên. Ông chủ xưởng, một người đàn ông trung niên nghiêm khắc, giao cho Hòa nhiệm vụ bào gỗ và đóng bàn ghế. Hòa chưa từng làm việc tay chân, nên động tác của anh chậm chạp, vụng về. Những người thợ khác, vốn đã quen việc từ lâu, làm nhanh thoăn thoắt, còn Hòa thì mãi mới bào xong một tấm gỗ.

Chưa đầy một tuần, ông chủ gọi anh ra, giọng cộc lốc:

  • “Cậu chậm quá, làm thế này không ai chờ được. Thôi, về nhà đi.”

Hòa lại thất thểu trở về, tay chân rã rời, lòng đầy chán nản. Anh ngồi trước hiên nhà, nhìn ra cánh đồng xa, tự hỏi mình có phải là kẻ vô dụng không. Lan từ trong nhà bước ra, mang theo một bát nước chè xanh, đặt xuống bên anh. Cô mỉm cười:

  • “Động tác luôn có nhanh có chậm, người ta đã làm việc nhiều năm như vậy, còn anh thì chỉ là học sinh đọc sách, sao có thể nhanh như họ được?”

Hòa nghe mà lòng nhẹ đi đôi chút. Anh nhìn Lan, thấy trong mắt cô không chút trách móc, chỉ có sự dịu dàng và kiên nhẫn. Anh tự nhủ sẽ thử lại, dù không biết lần này sẽ ra sao.

Những năm sau đó, Hòa trải qua hàng loạt công việc khác: phụ hồ, trồng rau thuê, chăn bò cho nhà giàu. Nhưng lần nào cũng vậy, anh không trụ được lâu. Làm phụ hồ thì anh không đủ sức khuân vác, trồng rau thì anh quên tưới nước, chăn bò thì để bò lạc mất mấy con. Mỗi lần thất bại, anh trở về nhà với đôi mắt trũng sâu, lòng đầy thất vọng. Nhưng Lan luôn ở đó, lau mồ hôi cho anh, an ủi bằng những lời giản dị:

  • “Không sao đâu, anh cứ thử, rồi sẽ tìm được việc hợp với mình.”

Hòa không hiểu sao Lan không bao giờ chán nản với anh. Anh tự hỏi liệu cô có thật sự tin vào anh, hay chỉ đang cố gắng làm tròn vai một người vợ. Nhưng dù sao, sự kiên nhẫn của cô cũng là động lực để anh không bỏ cuộc.

Khi Hòa bước sang tuổi ba mươi, cuộc đời anh dường như vẫn là một chuỗi thất bại. Anh không còn hy vọng nhiều, chỉ sống qua ngày với những công việc lặt vặt. Nhưng một ngày, một người bạn cũ từ thời học cấp ba ghé thăm. Người bạn ấy giờ làm việc ở trường khuyết tật trong thị trấn, thấy Hòa rảnh rỗi, bèn rủ anh đến thử làm trợ giảng.

Hòa ngần ngại. Anh không có kinh nghiệm dạy học, lại từng bị sa thải khỏi trường tiểu học. Nhưng Lan khuyến khích:

  • “Anh cứ thử đi. Biết đâu đây là việc hợp với anh.”

Hòa đến trường khuyết tật với tâm trạng lo lắng. Lớp học gồm những đứa trẻ khiếm thính và khiếm thị, giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu hoặc chữ nổi. Hòa không biết gì về những thứ đó, nhưng anh có một khả năng bẩm sinh: anh giỏi ngôn ngữ, dễ dàng bắt chước và học hỏi cách giao tiếp mới. Người quản lý trường dạy anh ký hiệu cơ bản, và Hòa bắt đầu làm việc.

Lần đầu tiên, anh không bị tẩy chay. Lũ trẻ trong lớp, dù không nghe hay không thấy, lại cảm nhận được sự chân thành của anh. Hòa kiên nhẫn ngồi bên từng đứa, học cách hiểu chúng qua những cái chạm tay, những nụ cười. Anh phát hiện mình có thể dạy chúng không chỉ bằng lời nói, mà bằng sự đồng cảm – thứ anh chưa từng nhận ra trong mình.

Sau một năm, Hòa không chỉ là trợ giảng, mà trở thành giáo viên chính thức. Anh học thêm về giáo dục đặc biệt, sáng tạo cách dạy riêng cho từng học sinh. Một ngày, anh nảy ra ý tưởng xây dựng một trường khuyết tật mới trong làng, nơi những đứa trẻ nghèo không có cơ hội đến trường thị trấn. Lan ủng hộ hết lòng, bán cả mảnh đất nhỏ của gia đình để góp vốn.

Trường khuyết tật đầu tiên ra đời trong sự nghi ngờ của dân làng. Nhưng Hòa không bỏ cuộc. Anh dạy học, kêu gọi quyên góp, và dần dần, trường nhỏ của anh trở thành nơi nương tựa cho hàng chục đứa trẻ khuyết tật.

Từ thành công của trường đầu tiên, Hòa bắt đầu mơ lớn hơn. Anh liên hệ với các tổ chức từ thiện, mở thêm phân hiệu ở các thành phố khác. Anh không còn là chàng trai vụng về ngày nào, mà trở thành một người quản lý tài ba, biết cách tổ chức và truyền cảm hứng. Các trường khuyết tật của anh không chỉ dạy học, mà còn đào tạo nghề, giúp những người khuyết tật tự lập trong cuộc sống.

Hơn mười năm sau, Hòa đã là ông chủ của một hệ thống trường khuyết tật trải dài khắp nơi, sở hữu tài sản hàng ngàn vạn đồng. Anh xây một ngôi nhà khang trang cho Lan, đưa cha mẹ lên sống cùng. Dân làng, từng chê anh vô dụng, giờ nhìn anh với ánh mắt kính nể.

Nhưng với Hòa, điều quý giá nhất không phải tiền bạc, mà là Lan – người luôn ở bên anh qua mọi thăng trầm. Một buổi tối, khi hai người ngồi bên hiên nhà, Hòa nắm tay vợ, hỏi:

  • “Mỗi lúc anh cảm thấy tiền đồ vô vọng, điều gì đã khiến em lúc nào cũng có lòng tin với anh như vậy?”

Lan mỉm cười, giọng mộc mạc:

  • “Một mảnh đất, không hợp cho việc trồng lúa mạch, có thể trồng thử đậu; nếu đậu cũng không thích hợp, có thể thử trồng dưa leo; nếu cả dưa leo cũng không được… thì rải lên một ít kiều mạch nhất định cũng có thể nở hoa. Bởi vì một mảnh đất, luôn luôn có một hạt giống thích hợp với nó, cuối cùng cũng sẽ có thành quả thu hoạch trên mảnh đất đó thôi. Trên thế gian này không ai là vô dụng cả, chỉ có điều chúng ta không đặt họ đúng vị trí mà thôi.”

Hòa nghe mà lòng xúc động. Anh ôm lấy Lan, nhận ra rằng cô không chỉ là người vợ, mà là người đã gieo hạt giống niềm tin vào mảnh đất tưởng chừng cằn cỗi của anh.

Sau câu nói của Lan, Hòa càng quyết tâm mở rộng công việc. Anh không chỉ xây trường, mà còn tổ chức các chương trình hỗ trợ người khuyết tật trên toàn quốc. Anh đi khắp nơi, gặp gỡ những người từng thất bại như mình, kể cho họ nghe câu chuyện của anh và Lan. Anh muốn họ tin rằng mỗi người đều có một “hạt giống” riêng, chỉ cần tìm đúng mảnh đất để gieo trồng.

Lan cũng tham gia cùng anh, trở thành người quản lý tài chính cho các dự án. Cô không học cao, nhưng sự tỉ mỉ và kiên nhẫn của cô giúp Hòa tránh được nhiều sai lầm. Hai người trở thành một cặp đôi hoàn hảo – anh là người mơ mộng, cô là người thực tế.

Khi sự nghiệp đang lên cao, Hòa đối mặt với thử thách lớn: một đối thủ cạnh tranh vu khống anh biển thủ tiền từ thiện. Anh bị điều tra, các trường của anh đứng trước nguy cơ đóng cửa. Hòa rơi vào khủng hoảng, nhưng Lan vẫn ở bên, an ủi:

  • “Anh cứ làm đúng, rồi sự thật sẽ sáng tỏ.”

Hòa kiên trì đấu tranh, minh oan cho mình bằng những bằng chứng rõ ràng. Cuối cùng, anh thắng kiện, lấy lại danh dự. Thử thách này khiến anh nhận ra rằng thành công không chỉ là tiền bạc, mà là lòng tin và sự chính trực.

Hòa và Lan sống những năm cuối đời trong bình yên. Các trường khuyết tật của anh trở thành biểu tượng của hy vọng. Một ngày, khi đã già, Hòa viết một cuốn sách kể về hành trình của mình, đặt tên là “Mỗi mảnh đất đều có hạt giống của riêng mình”, dành tặng Lan – người đã giúp anh tìm ra hạt giống ấy. Tiểu thuyết khép lại với cảnh hai người ngồi bên cánh đồng kiều mạch nở hoa, mỉm cười nhìn lại một đời đầy ý nghĩa.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!