
NỀN TẢNG TÔN GIÁO TRONG NGÔN NGỮ.
Lễ Phục Sinh – ngày tưởng niệm biến cố Chúa Giêsu Kitô sống lại vào ngày thứ ba sau cuộc khổ nạn và chịu đóng đinh – không chỉ là lễ trọng bậc nhất trong năm phụng vụ, mà còn là ngày lễ đầu tiên được Giáo hội Kitô giáo thời sơ khai thiết lập. Đây chính là đỉnh điểm của đức tin Kitô giáo, thời khắc linh thiêng nhất, mời gọi con người không chỉ đón nhận sự sống mới trong Đức Kitô, mà còn suy ngẫm về ảnh hưởng sâu xa của đức tin tôn giáo đối với nền văn hóa và ngôn ngữ hiện đại.
Lễ Phục Sinh không hiện diện một cách riêng lẻ, mà gắn kết chặt chẽ với cả một chu kỳ thiêng liêng của năm phụng vụ, từ Mùa Chay đến Tuần Thánh. Và từ đó, nhiều biểu tượng, từ ngữ, lễ hội đã âm thầm bước vào đời sống hằng ngày của con người mà đôi khi ta không hề hay biết nguồn gốc. Ví dụ như từ “carnival” – một từ khiến nhiều người liên tưởng đến các lễ hội sôi động, rực rỡ sắc màu với kẹo bông, bong bóng, vòng quay và những cuộc diễu hành vui nhộn. Nhưng ẩn sau cái vẻ náo nhiệt ấy là một lịch sử đầy chiều sâu. “Carnival” vốn xuất phát từ truyền thống Kitô giáo, là khoảng thời gian vui chơi trước khi bước vào Mùa Chay – thời gian sám hối, ăn chay và thanh luyện tâm hồn.
Từ nguyên của “carnival” bắt nguồn từ tiếng Latinh: carne (nghĩa là “thịt”, biểu tượng cho dục vọng, thế tục) và vale (nghĩa là “tạm biệt”). “Carnival” vì thế mang nghĩa “giã từ thịt” – một cuộc vui cuối cùng trước khi bước vào hành trình thiêng liêng của sự hy sinh và trở về. Như vậy, từ ngữ mà ta vẫn thường dùng trong đời sống giải trí hôm nay thật ra lại được khai sinh từ một bối cảnh tâm linh rất sâu xa, phản ánh rõ nét ảnh hưởng trường tồn của niềm tin tôn giáo đối với cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa phương Tây – và từ đó lan tỏa ra toàn cầu.
Từ “religion” bắt nguồn từ tiếng Latinh religionem, mang ý nghĩa “sự tôn kính điều thiêng liêng.”
Có vô số từ và cụm từ có nguồn gốc tôn giáo. Xin liệt kê thêm một vài cụm từ bên dưới:
Grace: Trong tiếng Anh, “grace” thường được hiểu là sự duyên dáng hoặc ân sủng. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó bắt nguồn từ tiếng Latinh gratia, nghĩa là “sự ưu ái” hoặc “lòng biết ơn”, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ ân điển của Chúa. Ngày nay, cụm từ “say grace” (cầu nguyện trước bữa ăn) vẫn giữ nét nghĩa gốc, nhưng từ này cũng xuất hiện trong những ngữ cảnh đời thường như “grace period” (thời gian ân hạn).
Halo: Chúng ta thường liên tưởng “halo” với vòng sáng quanh đầu các thiên thần hay thánh nhân trong tranh tôn giáo. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp halos, vốn nghĩa là “đĩa tròn của mặt trời hoặc mặt trăng”. Trong Kitô giáo, halo tượng trưng cho sự thánh thiện và ánh sáng thần thánh. Ngày nay, nó được dùng ẩn dụ để chỉ hào quang của sự nổi tiếng hay phẩm chất tốt đẹp, như trong “a halo effect” (hiệu ứng hào quang).
Scapegoat: Cụm từ này nghĩa là “con dê gánh tội”, bắt nguồn từ nghi thức trong Cựu Ước, khi người Do Thái thả một con dê ra hoang mạc để象征 gánh lấy tội lỗi của cộng đồng. Từ này giờ đây được dùng để chỉ người bị đổ lỗi bất công trong các tình huống đời thường.
Gospel: Nghĩa gốc của “gospel” là “tin mừng”, từ tiếng Anh cổ godspel (god nghĩa là “tốt” và spel nghĩa là “tin tức”). Trong Kitô giáo, nó ám chỉ bốn sách Phúc Âm kể về cuộc đời Chúa Giêsu. Ngày nay, “gospel truth” (sự thật tuyệt đối) vẫn được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, ngay cả khi không liên quan đến tôn giáo.
Lame: Từ này hiện đại nghĩa là “què quặt” hoặc “yếu kém”, nhưng trong Kinh Thánh, nó thường xuất hiện khi nói về những người được chữa lành bởi phép màu. Chẳng hạn, câu “the lame shall walk” (kẻ què sẽ đi được) mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Dần dà, ý nghĩa của từ bị thế tục hóa, mất đi sắc thái linh thiêng ban đầu.
Panic: Xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, liên quan đến thần Pan – vị thần của rừng sâu và đồng cỏ. Tiếng thét của Pan được cho là gây ra nỗi sợ hãi tột độ, hay “panic”. Từ này giờ đây chỉ bất kỳ sự hoảng loạn nào, không còn gắn bó trực tiếp với nguồn gốc thần thoại.
Threshold: Nghĩa đen là “ngưỡng cửa”, nhưng từ này có liên hệ với các nghi thức tôn giáo cổ xưa. Trong văn hóa Anglo-Saxon, “threshold” từng ám chỉ ranh giới giữa thế giới vật chất và tâm linh, nơi con người bước qua để tiếp cận điều thiêng liêng. Ngày nay, nó đơn giản là một khái niệm kiến trúc hoặc ẩn dụ cho sự chuyển giao.
- Bonfire: (Lửa trại) Ban đầu là “bone fire” – những đống lửa thiêu xác các thánh nhân bị hành hình trong cuộc Cải cách Anh. Bạn nào hay chơi các dòng game Souls-like thì sẽ rất quen thuộc với cụm từ này.
- Enthusiastic: Xuất phát từ tiếng Hy Lạp enthusiasmos, nghĩa là “có một vị thần bên trong.” Ban đầu, nó mang ý nghĩa “được Thiên Chúa chiếm ngự,” tương tự như từ giddy, có gốc từ tiếng Anglo-Saxon gydig, tức “người bị thần linh nắm giữ.”
- Excruciating: Từ Latinh crux (“thập giá”) nằm trong các từ crux, crucial và excruciating. Ban đầu, excruciating chỉ nỗi thống khổ của cuộc đóng đinh, nhưng dần dần được dùng để chỉ bất kỳ nỗi đau đớn tột cùng nào.
- Fan: Rút gọn từ fanatic (“người cuồng tín,” nghĩa gốc là “được thần linh linh hứng”). Ngược lại, profane mô tả người bất kính và phạm thượng, xuất phát từ tiếng Latinh pro (“bên ngoài”) và fanum (“đền thờ”).
- Good-bye: Câu tạm biệt quen thuộc này thực chất là dạng rút gọn của “God be with you” (“Nguyện Chúa ở cùng bạn”).
- Holiday: Nguyên thủy là holy day (“ngày thánh”), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ haligdaeg. Khi phát âm thay đổi, ý nghĩa của từ cũng biến chuyển, khiến “holiday” không còn mang nghĩa tôn giáo mà chỉ những ngày lễ thế tục như Quốc khánh hay Ngày Lao động.
- Icon: Ban đầu, icon là một bức họa thánh dùng để suy niệm và cầu nguyện. Ngày nay, nó ám chỉ những nhân vật đạt đến tầm vóc siêu sao trong chính trị, thể thao, nghệ thuật và giải trí – một sự suy giảm ý nghĩa so với nguyên bản.
- Red-letter day: Xuất phát từ truyền thống in các ngày lễ thánh bằng mực đỏ trên lịch và niên giám. Ngày nay, cụm từ này được dùng để chỉ những ngày đáng nhớ trong đời, như sinh nhật, lễ tốt nghiệp hay ngày đội tuyển yêu thích giành chiến thắng.
- Short shrift: Ngày xưa, tù binh chính trị và quân sự thường bị hành quyết chóng vánh. Họ chỉ có một khoảng thời gian ngắn để xưng tội với linh mục trước khi chết – đây chính là nghĩa gốc của short shrift. Hiện nay, cụm từ này mang ý nghĩa “bị phớt lờ” hoặc “bị giải quyết qua loa.”
- Story: Vì sao story có thể vừa mang nghĩa “câu chuyện” vừa là “tầng của một tòa nhà”? Cả hai xuất phát từ tiếng Latinh historia (“kiến thức”) và tiếng Pháp histoire (vừa có nghĩa là “câu chuyện” vừa là “lịch sử”). Thời Trung Cổ, nhiều tòa nhà ở châu Âu có những bức bích họa kể chuyện lịch sử, huyền thoại, Kinh Thánh hay văn học trên từng tầng. Dần dần, chính các tầng nhà cũng được gọi là stories.
- Bless: Từ này ngày nay thường được dùng với nghĩa “chúc phúc” hoặc “ban phước lành” trong các ngữ cảnh đời thường, như “bless you” khi ai đó hắt hơi. Nhưng gốc của nó là từ tiếng Anh cổ blēdsian, có nghĩa là “thánh hóa bằng máu”, liên quan đến các nghi thức tế lễ cổ xưa trong Kitô giáo. Ý nghĩa tôn giáo ban đầu đã mờ dần, nhường chỗ cho cách dùng phổ thông hơn.
- Chagrin: Nghĩa hiện đại là “sự bực bội” hoặc “thất vọng”, nhưng từ này có gốc từ tiếng Pháp cổ graigne (nỗi buồn), liên quan đến khái niệm sám hối trong tôn giáo. Trong bối cảnh Kitô giáo thời Trung Cổ, “chagrin” từng mang sắc thái của nỗi buồn tâm linh khi đối diện với tội lỗi.
- Covenant: Trong tiếng Anh hiện đại, “covenant” thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, nghĩa là “giao ước” hoặc “hợp đồng”. Nhưng gốc của nó nằm trong Kinh Thánh, chỉ “giao ước” giữa Chúa và con người, như giao ước với Noah hay Abraham. Từ này giữ được ý nghĩa trang trọng nhờ nguồn gốc tôn giáo.
- Heresy: Nghĩa là “dị giáo” hoặc “lệch lạc”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp hairesis (sự lựa chọn, trường phái). Trong lịch sử Kitô giáo, “heresy” dùng để chỉ những tư tưởng đi ngược lại giáo lý chính thống. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ quan điểm nào bị coi là không chính thống, kể cả ngoài tôn giáo.
- Paradise: Ai cũng biết “paradise” nghĩa là “thiên đường” hay “nơi hạnh phúc tuyệt đối”. Từ này bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ pairidaeza (khu vườn có tường bao quanh), được Kinh Thánh mượn để miêu tả Vườn Địa Đàng. Hiện nay, “paradise” có thể chỉ một bãi biển đẹp hay kỳ nghỉ hoàn hảo, xa rời ý nghĩa tâm linh ban đầu.
- Rapture: Trong Kitô giáo, “rapture” ám chỉ sự kiện các tín đồ được đưa lên trời trong ngày tận thế, bắt nguồn từ tiếng Latinh raptus (bị cuốn đi). Nhưng trong ngôn ngữ đời thường, “rapture” mang nghĩa “sự mê say” hoặc “hạnh phúc tột độ”, như khi nghe một bản nhạc tuyệt vời.
- Sacred: Nghĩa là “thiêng liêng”, từ này xuất phát từ tiếng Latinh sacrare (dâng hiến cho thần thánh). Dù vẫn giữ ý nghĩa tôn giáo trong một số ngữ cảnh, “sacred” giờ đây cũng được dùng cho những thứ được trân trọng sâu sắc, như “sacred bond” (mối quan hệ thiêng liêng) trong tình bạn hay gia đình.
- Taboo: Từ này có nghĩa “cấm kỵ”, vay mượn từ ngôn ngữ Polynesia (tapu), nơi nó chỉ những điều bị cấm vì lý do tâm linh hoặc thần thánh. Trong Kitô giáo và các tôn giáo khác, khái niệm “taboo” gắn liền với những điều bị coi là bất kính hoặc ô uế. Ngày nay, nó áp dụng cho cả những chủ đề nhạy cảm trong xã hội.
- Zeal: Nghĩa là “nhiệt huyết”, từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp zelos (sự ganh đua), nhưng trong Kitô giáo, nó thường mang ý “nhiệt thành vì đức tin”. “Zealot” – dạng danh từ – từng chỉ một nhóm người Do Thái cực đoan chống lại sự chiếm đóng của La Mã. Hiện nay, “zeal” chỉ sự đam mê nói chung, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
- Amen: Một từ quen thuộc thường kết thúc lời cầu nguyện trong Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, nghĩa là “cầu mong như vậy” hoặc “đúng vậy”. Từ này xuất phát từ tiếng Hebrew āmēn (sự thật, sự xác nhận). Ngày nay, “amen” đôi khi được dùng ngoài tôn giáo để tán thành một ý kiến, như “Amen to that!” (Đồng ý lắm!).
- Baptism: Nghĩa gốc là “lễ rửa tội”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp baptizein (nhúng xuống nước), ám chỉ nghi thức thanh tẩy trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “baptism” còn mang nghĩa ẩn dụ như “baptism of fire” (thử thách đầu tiên), chỉ một trải nghiệm gian khó ban đầu.
- Curfew: Ngày nay, “curfew” nghĩa là “giờ giới nghiêm”, nhưng nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ couvre-feu (che lửa). Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, tiếng chuông nhà thờ rung lên báo hiệu dân chúng dập tắt lò sưởi để tránh hỏa hoạn, đồng thời đánh dấu giờ cầu nguyện tối. Từ này dần mất đi ý nghĩa tôn giáo, chỉ còn lại khía cạnh kiểm soát thời gian.
- Devil: Từ “điểm quỷ” này xuất phát từ tiếng Anh cổ dēofol, mượn từ tiếng Latinh diabolus và tiếng Hy Lạp diabolos (kẻ vu khống, kẻ đối nghịch). Trong Kitô giáo, nó chỉ Satan, kẻ thù của Chúa. Ngày nay, “devil” xuất hiện trong các cụm từ đời thường như “devil’s advocate” (người phản biện) hay “poor devil” (kẻ đáng thương), ít liên quan đến nghĩa gốc.
- Exorcism: Nghĩa là “trừ tà”, từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp exorkizein (trục xuất bằng lời thề). Trong Kitô giáo, nó chỉ nghi thức đuổi quỷ ra khỏi người bị ám. Hiện nay, “exorcise” cũng được dùng ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ điều gì đó tiêu cực, như “exorcise your fears” (xua tan nỗi sợ).
- Hallelujah: Một lời ca tụng trong Kitô giáo và Do Thái giáo, nghĩa là “ngợi khen Chúa”, từ tiếng Hebrew hallel (ca ngợi) và Yah (Chúa). Ngày nay, “hallelujah” được dùng ngoài tôn giáo để biểu thị niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm, như trong câu “Hallelujah, I finished it!” (Tạ ơn Chúa, tôi làm xong rồi!).
- Martyr: Nghĩa gốc là “người tử đạo”, từ tiếng Hy Lạp martys (nhân chứng), chỉ những người hy sinh mạng sống vì đức tin. Trong ngôn ngữ hiện đại, “martyr” còn ám chỉ người chịu đựng đau khổ vì một lý do nào đó, như “playing the martyr” (đóng vai kẻ khổ hạnh).
- Pagan: Từ này hiện nghĩa là “người ngoại đạo” hoặc “không theo tôn giáo chính thống”, bắt nguồn từ tiếng Latinh paganus (người nông dân, dân quê). Trong lịch sử Kitô giáo, nó được dùng để chỉ những người không theo đạo Chúa, thường mang hàm ý tiêu cực. Ngày nay, “pagan” đôi khi chỉ các tín ngưỡng đa thần hoặc đơn giản là phong cách sống gần gũi thiên nhiên.
- Sacrament: Nghĩa là “bí tích” trong Kitô giáo, như lễ rửa tội hay lễ ban thánh thể, từ tiếng Latinh sacramentum (lời thề thánh). Trong ngôn ngữ đời thường, “sacrament” hiếm dùng, nhưng từ liên quan “sacred” (thiêng liêng) vẫn phổ biến, cho thấy dấu ấn tôn giáo.
- Sin: Từ “tội lỗi” này xuất phát từ tiếng Anh cổ synn, mang ý nghĩa “vi phạm luật của Chúa”. Trong Kitô giáo, nó là khái niệm cốt lõi liên quan đến đạo đức. Ngày nay, “sin” được dùng nhẹ nhàng hơn, như “it’s a sin to waste food” (lãng phí đồ ăn là tội lỗi), không nhất thiết mang nghĩa tôn giáo.
Altar: Ngày nay, “altar” (bàn thờ) chủ yếu được hiểu là nơi thực hiện nghi lễ trong nhà thờ, bắt nguồn từ tiếng Latinh altare (nơi dâng hiến). Trong ngôn ngữ hiện đại, nó còn mang nghĩa ẩn dụ, như “altar of success” (bàn thờ của thành công), ám chỉ sự hy sinh cho một mục tiêu nào đó.
Atonement: Nghĩa là “sự chuộc tội”, từ này xuất phát từ cụm tiếng Anh cổ at-one-ment (trở nên một với Chúa), liên quan đến khái niệm hòa giải với Thiên Chúa trong Kitô giáo. Ngày nay, “atonement” được dùng rộng hơn để chỉ sự đền bù hay sửa chữa một lỗi lầm, như trong “make atonement for a mistake”.
Canon: Trong Kitô giáo, “canon” chỉ bộ kinh sách được công nhận chính thức, từ tiếng Hy Lạp kanon (thước đo, quy tắc). Ngoài tôn giáo, “canon” giờ đây xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hay phim ảnh, chỉ những tác phẩm được coi là chuẩn mực, như “the canon of Shakespeare”.
Clergy: Nghĩa là “tăng lữ” hoặc “giới tu sĩ”, từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ clergie, liên quan đến clericus trong tiếng Latinh (người được chọn để phục vụ Chúa). Ngày nay, “clergy” vẫn giữ nghĩa gốc, nhưng từ liên quan “clerical” lại mở rộng sang lĩnh vực hành chính, như “clerical work” (công việc văn phòng).
Dogma: Từ này nghĩa là “giáo điều”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp dokein (dường như đúng). Trong tôn giáo, “dogma” chỉ những niềm tin không thể tranh cãi. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự cứng nhắc, như “dogmatic thinking” (tư duy bảo thủ).
Epiphany: Trong Kitô giáo, “Epiphany” là lễ Hiển Linh, kỷ niệm sự xuất hiện của Chúa Giêsu trước nhân loại, từ tiếng Hy Lạp epiphaneia (sự hiển lộ). Ngày nay, “epiphany” được dùng để chỉ khoảnh khắc nhận ra một chân lý quan trọng, như “I had an epiphany about my career”.
Liturgy: Nghĩa là “nghi thức phụng vụ” trong nhà thờ, từ tiếng Hy Lạp leitourgia (công việc của dân chúng). Dù chủ yếu dùng trong tôn giáo, “liturgy” đôi khi xuất hiện ẩn dụ để chỉ một chuỗi sự kiện được thực hiện đều đặn, như “the liturgy of daily life”.
Penance: Nghĩa gốc là “sự sám hối” hoặc “hành động chuộc tội” trong Kitô giáo, từ tiếng Latinh poenitentia (hối lỗi). Ngày nay, “penance” ít dùng hơn, nhưng khái niệm này vẫn ảnh hưởng đến cách nói như “do penance” (trả giá cho lỗi lầm).
Pilgrim: Từ “người hành hương” này bắt nguồn từ tiếng Latinh peregrinus (người lạ, kẻ lữ hành), chỉ những người đi đến các thánh địa vì lý do tôn giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “pilgrim” mở rộng nghĩa, như “a pilgrim of peace” (người lữ hành vì hòa bình), không nhất thiết liên quan đến đức tin.
Vocation: Nghĩa là “thiên hướng” hoặc “nghề nghiệp”, từ này xuất phát từ tiếng Latinh vocatio (lời kêu gọi), ám chỉ tiếng gọi của Chúa trong Kitô giáo để phục vụ Ngài. Ngày nay, “vocation” thường chỉ đam mê nghề nghiệp, như “teaching is my vocation”, dù vẫn giữ nét ý nghĩa sâu sắc từ gốc tôn giáo.
Absolution: Nghĩa là “sự tha thứ” trong Kitô giáo, đặc biệt liên quan đến việc linh mục xá tội cho tín đồ, từ tiếng Latinh absolutio (tha thứ, giải thoát). Trong ngôn ngữ hiện đại, “absolution” đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự giải thoát khỏi tội lỗi hay trách nhiệm, như “seeking absolution for past mistakes”.
Chalice: Từ này nghĩa là “chén thánh” – chiếc cốc dùng trong nghi thức Thánh Thể, bắt nguồn từ tiếng Latinh calix (cốc). Ngoài tôn giáo, “chalice” đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh với ý nghĩa biểu tượng, như “the poisoned chalice” (chén độc), ám chỉ một nhiệm vụ nguy hiểm.
Crusade: Nghĩa gốc là “cuộc thập tự chinh”, từ tiếng Pháp croisade (được đánh dấu bằng cây thánh giá), chỉ các chiến dịch quân sự do Giáo hội phát động thời Trung Cổ. Ngày nay, “crusade” mang nghĩa ẩn dụ, như “a crusade against poverty” (chiến dịch chống nghèo đói), không còn gắn chặt với tôn giáo.
Disciple: Từ “môn đệ” này xuất phát từ tiếng Latinh discipulus (người học), chỉ những người theo Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “disciple” được dùng để chỉ bất kỳ ai trung thành theo một người thầy hoặc lý tưởng, như “a disciple of science”.
Eucharist: Nghĩa là “lễ Thánh Thể”, từ tiếng Hy Lạp eucharistia (sự tạ ơn), chỉ nghi thức tưởng niệm sự hy sinh của Chúa Giêsu. Dù ít dùng ngoài tôn giáo, từ này ảnh hưởng đến khái niệm “thanksgiving” (tạ ơn), vốn cũng có gốc gác từ truyền thống Kitô giáo.
Hymn: Từ “thánh ca” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp hymnos (bài hát ngợi ca), ban đầu dùng để tôn vinh các vị thần hoặc Chúa. Ngày nay, “hymn” vẫn phổ biến trong nhà thờ, nhưng cũng xuất hiện ẩn dụ, như “singing the hymn of progress” (ca ngợi sự tiến bộ).
Incarnation: Trong Kitô giáo, “incarnation” là “sự nhập thể” – Chúa Giêsu trở thành người phàm, từ tiếng Latinh incarnatio (trở thành xác thịt). Ngoài tôn giáo, từ này được dùng để chỉ sự hiện thân của một ý tưởng, như “she is the incarnation of kindness” (cô ấy là hiện thân của lòng tốt).
Mea culpa: Cụm từ Latinh này nghĩa là “lỗi của tôi”, xuất phát từ lời cầu nguyện sám hối trong Kitô giáo. Ngày nay, “mea culpa” được dùng trong tiếng Anh để thừa nhận lỗi lầm, như “He offered a mea culpa for his actions” (Anh ta xin lỗi vì hành động của mình).
Relic: Nghĩa là “di tích thánh”, từ tiếng Latinh reliquiae (vật còn sót lại), chỉ các vật phẩm liên quan đến thánh nhân. Trong ngôn ngữ hiện đại, “relic” mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì cũ kỹ còn sót lại, như “a relic of the past” (tàn tích của quá khứ).
Sanctuary: Từ “nơi thánh” này xuất phát từ tiếng Latinh sanctuarium (nơi thiêng liêng), chỉ khu vực trong nhà thờ hoặc nơi trú ẩn an toàn theo luật Kitô giáo thời Trung Cổ. Ngày nay, “sanctuary” mang nghĩa rộng hơn, như “wildlife sanctuary” (khu bảo tồn động vật) hoặc “a sanctuary of peace” (nơi trú ngụ bình yên).
Advent: Trong Kitô giáo, “Advent” là mùa Vọng, thời gian chờ đợi Chúa Giêsu giáng sinh, từ tiếng Latinh adventus (sự đến). Ngày nay, “advent” được dùng ẩn dụ để chỉ sự xuất hiện của một sự kiện quan trọng, như “the advent of technology” (sự ra đời của công nghệ).
Anathema: Nghĩa là “lời nguyền rủa” hoặc “điều bị cấm đoán” trong Kitô giáo, từ tiếng Hy Lạp anathema (vật bị hiến dâng, sau đó là bị nguyền rủa). Trong ngôn ngữ hiện đại, “anathema” chỉ thứ gì đó bị ghét bỏ, như “Dishonesty is anathema to him” (Sự không trung thực là điều anh ta ghê tởm).
Benediction: Từ này nghĩa là “lời chúc phúc”, bắt nguồn từ tiếng Latinh benedictio (nói lời tốt lành), thường dùng trong các nghi thức tôn giáo. Ngoài nhà thờ, “benediction” đôi khi xuất hiện để chỉ một lời chúc tốt đẹp, như “a benediction for the new year”.
Cherub: Trong Kinh Thánh, “cherub” là các thiên thần nhỏ bé bảo vệ ngai vàng của Chúa, từ tiếng Hebrew kerub. Ngày nay, “cherub” thường chỉ những đứa trẻ đáng yêu với má phúng phính, như “a cherubic face” (khuôn mặt thiên thần), mất đi ý nghĩa thần thánh ban đầu.
Damnation: Nghĩa là “sự trừng phạt vĩnh viễn” hoặc “địa ngục” trong Kitô giáo, từ tiếng Latinh damnatio (sự kết án). Trong ngôn ngữ đời thường, “damn” trở thành một từ chửi thề nhẹ, như “damn it!”, ít liên quan đến khái niệm tôn giáo gốc.
Evangelist: Từ “người truyền giáo” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp euangelistes (người mang tin mừng), chỉ những người lan truyền Phúc Âm. Ngày nay, “evangelist” được dùng trong các lĩnh vực khác, như “tech evangelist” (người nhiệt tình quảng bá công nghệ).
Hosanna: Một lời ca tụng trong Kitô giáo và Do Thái giáo, từ tiếng Hebrew hoshia na (xin cứu giúp). Trong nghi lễ Phục Sinh, “Hosanna” vang lên để chào đón Chúa Giêsu vào Jerusalem. Ngày nay, nó hiếm dùng ngoài tôn giáo, nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc âm nhạc với ý nghĩa ngợi ca.
Nimbus: Trong nghệ thuật Kitô giáo, “nimbus” là vòng sáng quanh đầu thánh nhân, từ tiếng Latinh nimbus (đám mây, ánh sáng). Ngày nay, “nimbus” đôi khi chỉ vầng hào quang ẩn dụ, như “a nimbus of mystery” (vầng sáng bí ẩn).
Parable: Nghĩa là “dụ ngôn”, từ tiếng Hy Lạp parabole (sự so sánh), chỉ các câu chuyện ngụ ngôn của Chúa Giêsu trong Kinh Thánh. Trong ngôn ngữ hiện đại, “parable” được dùng để chỉ bất kỳ câu chuyện nào mang bài học đạo đức, như “a parable of modern life”.
Tithe: Từ “thuế thập phân” này xuất phát từ tiếng Anh cổ teotha (một phần mười), chỉ khoản đóng góp 10% thu nhập cho nhà thờ trong Kitô giáo. Ngày nay, “tithe” ít phổ biến hơn, nhưng khái niệm này vẫn ảnh hưởng đến các hình thức từ thiện hoặc đóng góp đều đặn.
Dưới đây là một số ý bổ sung nữa để tiếp tục làm phong phú bài viết của bạn, khai thác thêm ảnh hưởng của tôn giáo trong ngôn ngữ:
Alleluia: Một biến thể của “Hallelujah”, nghĩa là “ngợi khen Chúa”, từ tiếng Hebrew hallel (ca ngợi) và Yah (Chúa). Trong Kitô giáo, “Alleluia” thường được hát trong các nghi lễ, đặc biệt là mùa Phục Sinh. Ngày nay, nó đôi khi xuất hiện trong văn hóa đại chúng như một cách biểu đạt niềm vui, dù ít liên quan đến tôn giáo.
Apostle: Từ “sứ đồ” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp apostolos (người được sai đi), chỉ những môn đệ được Chúa Giêsu chọn để truyền bá Phúc Âm. Trong ngôn ngữ hiện đại, “apostle” được dùng ẩn dụ để chỉ người tiên phong trong một lĩnh vực, như “an apostle of democracy” (người tiên phong cho dân chủ).
Beatitude: Nghĩa là “phước lành”, từ tiếng Latinh beatus (hạnh phúc, được ban phước), nổi tiếng qua “Bài giảng trên núi” trong Kinh Thánh. Ngày nay, “beatitude” ít dùng, nhưng khái niệm “blessedness” (hạnh phúc thiêng liêng) vẫn ảnh hưởng đến cách diễn đạt cảm xúc sâu sắc.
Confession: Từ này nghĩa là “sự xưng tội” trong Kitô giáo, từ tiếng Latinh confessio (thừa nhận). Ngoài nghi thức tôn giáo, “confession” giờ đây chỉ bất kỳ sự thú nhận nào, như “a confession of love” (lời tỏ tình), dù vẫn mang nét trang trọng từ gốc tôn giáo.
Deacon: Nghĩa là “chấp sự” trong nhà thờ, từ tiếng Hy Lạp diakonos (người phục vụ), chỉ những người hỗ trợ trong các công việc của Giáo hội. Trong ngôn ngữ đời thường, “deacon” hiếm dùng, nhưng khái niệm phục vụ cộng đồng vẫn ảnh hưởng đến cách hiểu về vai trò lãnh đạo.
Grail: Từ “Chén Thánh” này xuất phát từ tiếng Pháp cổ graal, liên quan đến truyền thuyết về chiếc cốc Chúa Giêsu dùng trong Bữa Tiệc Ly. Ngày nay, “Holy Grail” (Chén Thánh) thường là ẩn dụ cho mục tiêu tối thượng khó đạt được, như “the Holy Grail of science” (mục tiêu tối cao của khoa học).
Lamentation: Nghĩa là “sự than khóc”, từ tiếng Latinh lamentatio, thường xuất hiện trong Kinh Thánh để miêu tả nỗi đau trước sự mất mát hoặc tội lỗi. Trong ngôn ngữ hiện đại, “lament” được dùng để chỉ sự tiếc nuối, như “lament the loss” (than tiếc sự mất mát).
Messiah: Từ “Đấng Cứu Thế” này bắt nguồn từ tiếng Hebrew mashiach (người được xức dầu), chỉ vị cứu tinh trong Do Thái giáo và Kitô giáo. Ngày nay, “messiah” được dùng ẩn dụ để chỉ người mang lại sự thay đổi lớn, như “a messiah of peace” (đấng cứu thế của hòa bình).
Piety: Nghĩa là “sự sùng đạo”, từ tiếng Latinh pietas (sự tận tụy, lòng trung thành), thường chỉ sự kính trọng đối với Chúa và gia đình trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “piety” mang nghĩa rộng hơn, như sự tận tâm với bất kỳ lý tưởng nào.
Vesper: Từ “kinh tối” này xuất phát từ tiếng Latinh vesper (buổi tối), chỉ buổi cầu nguyện vào cuối ngày trong Kitô giáo. Ngày nay, “vespers” ít dùng trong đời thường, nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc âm nhạc để gợi cảm giác yên bình của hoàng hôn.
Abbey: Từ này nghĩa là “tu viện”, bắt nguồn từ tiếng Latinh abbatia, liên quan đến abbas (cha, viện trưởng). Trong Kitô giáo, “abbey” chỉ nơi các tu sĩ sinh sống và cầu nguyện. Ngày nay, nó xuất hiện trong tên địa danh hoặc văn học, như “Westminster Abbey”, nhưng ý nghĩa tôn giáo ban đầu đã phần nào mờ nhạt.
Agnostic: Nghĩa là “người không chắc chắn về sự tồn tại của Chúa”, từ này do Thomas Huxley sáng tạo vào thế kỷ 19, kết hợp tiếng Hy Lạp a- (không) và gnostos (biết). Dù không trực tiếp xuất phát từ Kinh Thánh, “agnostic” phản ánh sự tranh luận về đức tin trong bối cảnh tôn giáo phương Tây.
Banns: Từ “thông báo kết hôn” này xuất phát từ tiếng Anh cổ bannan (công bố), liên quan đến truyền thống nhà thờ Kitô giáo công khai ý định kết hôn của một cặp đôi trước cộng đoàn. Ngày nay, “banns” ít dùng, nhưng nó từng là một phần quan trọng trong nghi thức hôn lễ tôn giáo.
Catechism: Nghĩa là “sách giáo lý”, từ tiếng Hy Lạp katekhismos (dạy bằng lời nói), chỉ tài liệu dùng để giảng dạy đức tin Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “catechism” đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một bộ quy tắc hay câu hỏi cơ bản, như “a catechism of etiquette” (giáo lý về phép lịch sự).
Exalt: Nghĩa là “ca ngợi” hoặc “tôn vinh”, từ tiếng Latinh exaltare (nâng cao), thường dùng trong Kinh Thánh để ngợi ca Chúa. Ngày nay, “exalt” xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường, như “exalt someone’s achievements” (ca ngợi thành tựu của ai đó), nhưng vẫn giữ nét trang trọng từ gốc tôn giáo.
Genesis: Từ “sự khởi đầu” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp genesis (sự sinh ra), cũng là tên sách Sáng Thế Ký trong Kinh Thánh, kể về sự tạo dựng thế giới. Trong ngôn ngữ hiện đại, “genesis” được dùng để chỉ nguồn gốc của bất cứ thứ gì, như “the genesis of an idea” (nguồn gốc của một ý tưởng).
Oblation: Nghĩa là “vật dâng hiến” trong nghi lễ tôn giáo, từ tiếng Latinh oblatio (sự dâng lên), thường chỉ bánh và rượu trong Thánh Thể. Ngày nay, “oblation” hiếm dùng, nhưng khái niệm dâng hiến vẫn ảnh hưởng đến các từ như “offer” (dâng tặng).
Psalm: Từ “thánh vịnh” này xuất phát từ tiếng Hy Lạp psalmos (bài hát với đàn dây), chỉ các bài ca ngợi trong Kinh Thánh. Trong văn hóa hiện đại, “psalm” vẫn gắn với âm nhạc tôn giáo, nhưng cũng gợi cảm giác thơ ca cổ xưa trong văn học.
Redemption: Nghĩa là “sự cứu chuộc”, từ tiếng Latinh redemptio (mua lại), trong Kitô giáo chỉ sự cứu rỗi của Chúa Giêsu dành cho nhân loại. Ngày nay, “redemption” được dùng rộng hơn, như “a story of redemption” (câu chuyện về sự chuộc lỗi), không nhất thiết mang nghĩa tôn giáo.
Trinity: Từ “Ba Ngôi” này xuất phát từ tiếng Latinh trinitas (ba trong một), chỉ khái niệm Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần trong Kitô giáo. Ngoài tôn giáo, “trinity” đôi khi được dùng để chỉ bộ ba quan trọng, như “a trinity of values” (bộ ba giá trị).
Annunciation: Từ này nghĩa là “sự truyền tin”, chỉ sự kiện thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Maria về việc sinh Chúa Giêsu, từ tiếng Latinh annuntiatio (sự công bố). Trong ngôn ngữ hiện đại, “annunciation” hiếm dùng, nhưng khái niệm “announce” (công bố) vẫn mang dấu ấn của sự kiện tôn giáo này.
Ascension: Nghĩa là “sự thăng thiên”, từ tiếng Latinh ascensio (leo lên), chỉ việc Chúa Giêsu lên trời sau khi phục sinh trong Kitô giáo. Ngày nay, “ascension” được dùng ẩn dụ để chỉ sự nâng cao vị thế, như “the ascension of a leader” (sự vươn lên của một nhà lãnh đạo).
Canticle: Từ “bài thánh ca” này bắt nguồn từ tiếng Latinh canticulum (bài hát nhỏ), chỉ các bài ca trong Kinh Thánh như “Canticle of Mary” (Bài ca của Đức Maria). Trong văn hóa hiện đại, “canticle” ít phổ biến nhưng vẫn gợi cảm giác thơ ca tôn giáo.
Contrition: Nghĩa là “sự ăn năn”, từ tiếng Latinh contritio (sự nghiền nát, hối lỗi), thường liên quan đến sự sám hối trong Kitô giáo. Ngày nay, “contrition” được dùng để chỉ sự hối hận sâu sắc, như “show contrition for one’s actions” (bày tỏ sự ăn năn vì hành động của mình).
Divine: Từ “thiêng liêng” này xuất phát từ tiếng Latinh divinus (thuộc về thần thánh), thường dùng để miêu tả Chúa hoặc những gì liên quan đến Ngài. Trong ngôn ngữ đời thường, “divine” mang nghĩa “tuyệt vời”, như “a divine meal” (bữa ăn tuyệt hảo), nhưng vẫn giữ nét cao quý từ gốc tôn giáo.
Hallowed: Nghĩa là “được thánh hóa”, từ tiếng Anh cổ halgian (làm cho thánh thiện), nổi tiếng qua lời cầu nguyện “Our Father” (Lạy Cha chúng con) với câu “Hallowed be Thy name” (Xin thánh hóa danh Cha). Ngày nay, “hallowed” được dùng để chỉ thứ gì đó được tôn kính, như “hallowed ground” (mảnh đất thiêng).
Intercession: Từ “sự cầu thay” này bắt nguồn từ tiếng Latinh intercessio (can thiệp), chỉ việc cầu nguyện thay cho người khác trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “intercession” đôi khi mang nghĩa trung gian, như “intercession in a dispute” (sự hòa giải trong tranh chấp).
Laity: Nghĩa là “giáo dân” (người không thuộc hàng tu sĩ), từ tiếng Hy Lạp laikos (thuộc về dân chúng). Trong Kitô giáo, “laity” phân biệt với “clergy” (tu sĩ). Ngày nay, nó ít dùng, nhưng khái niệm này vẫn ảnh hưởng đến cách phân chia vai trò trong xã hội.
Purgatory: Từ “luyện ngục” này xuất phát từ tiếng Latinh purgatorium (nơi thanh tẩy), chỉ trạng thái trung gian sau cái chết trong Kitô giáo để thanh lọc linh hồn. Trong ngôn ngữ đời thường, “purgatory” được dùng ẩn dụ để chỉ tình trạng đau khổ tạm thời, như “a purgatory of waiting” (luyện ngục của sự chờ đợi).
Revelation: Nghĩa là “sự mặc khải”, từ tiếng Latinh revelatio (vén màn), chỉ việc Chúa tiết lộ chân lý cho con người, cũng là tên sách Khải Huyền trong Kinh Thánh. Ngày nay, “revelation” chỉ bất kỳ sự khám phá lớn nào, như “a revelation about the universe” (khám phá về vũ trụ).
Dưới đây là một số ý bổ sung nữa để tiếp tục làm phong phú bài viết của bạn, khai thác thêm ảnh hưởng của tôn giáo trong ngôn ngữ:
Acolyte: Từ này nghĩa là “người giúp lễ” trong nhà thờ, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp akolouthos (người theo sau, người phục vụ). Trong Kitô giáo, “acolyte” chỉ người hỗ trợ linh mục trong các nghi thức. Ngày nay, nó được dùng ẩn dụ để chỉ người trung thành ủng hộ ai đó, như “an acolyte of the leader” (người theo đuôi lãnh đạo).
Blasphemy: Nghĩa là “sự báng bổ”, từ tiếng Hy Lạp blasphemia (lời nói xúc phạm), chỉ hành vi xúc phạm điều thiêng liêng trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “blasphemy” mở rộng để chỉ sự thiếu tôn trọng với bất kỳ giá trị nào, như “a blasphemy against tradition” (sự xúc phạm truyền thống).
Cloister: Từ “tu viện” hoặc “nơi ẩn dật” này xuất phát từ tiếng Latinh claustrum (nơi đóng kín), chỉ khu vực biệt lập của các tu sĩ trong Kitô giáo. Ngày nay, “cloister” mang nghĩa ẩn dụ, như “cloistered life” (cuộc sống ẩn dật), không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
Dirge: Nghĩa là “khúc nhạc tang”, từ tiếng Latinh dirige (hướng dẫn), xuất phát từ lời cầu nguyện “Dirige, Domine” (Lạy Chúa, xin hướng dẫn) trong nghi thức tang lễ Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “dirge” chỉ bất kỳ bài hát buồn nào, như “a dirge for lost love” (khúc nhạc buồn cho tình yêu đã mất).
Eternal: Từ “vĩnh cửu” này bắt nguồn từ tiếng Latinh aeternus (không có kết thúc), thường dùng trong Kitô giáo để miêu tả sự sống đời đời bên Chúa. Ngày nay, “eternal” xuất hiện trong các ngữ cảnh đời thường, như “eternal love” (tình yêu vĩnh cửu), nhưng vẫn mang sắc thái thiêng liêng từ gốc.
Font: Trong nhà thờ, “font” là bồn nước thánh dùng cho lễ rửa tội, từ tiếng Latinh fons (nguồn nước). Ngoài tôn giáo, “font” giờ đây phổ biến trong lĩnh vực thiết kế, chỉ “phông chữ”, nhưng nguồn gốc của nó vẫn gắn với nghi thức Kitô giáo.
Heresiarch: Nghĩa là “kẻ cầm đầu dị giáo”, từ tiếng Hy Lạp hairesiarkhes (lãnh đạo một giáo phái). Trong lịch sử Kitô giáo, “heresiarch” chỉ những người khởi xướng tư tưởng trái với giáo lý chính thống. Ngày nay, nó hiếm dùng, nhưng khái niệm này ảnh hưởng đến cách nhìn về sự bất đồng trong tư tưởng.
Monastic: Từ “thuộc về tu viện” này xuất phát từ tiếng Hy Lạp monastikos (sống một mình), chỉ lối sống khổ hạnh của các tu sĩ Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “monastic” được dùng để miêu tả sự đơn giản hoặc tách biệt, như “a monastic lifestyle” (lối sống giản dị).
Rapture: (Đã đề cập trước đó, nhưng có thể bổ sung) Ngoài nghĩa tôn giáo là “sự cất lên trời”, “rapture” còn xuất hiện trong văn học lãng mạn thời Trung Cổ, chỉ trạng thái ngây ngất khi chiêm nghiệm vẻ đẹp thần thánh. Ngày nay, nó phổ biến hơn với nghĩa “sự mê đắm”, như “in a state of rapture” (trong trạng thái ngây ngất).
Vigil: Từ “canh thức” này bắt nguồn từ tiếng Latinh vigilia (sự thức tỉnh), chỉ buổi cầu nguyện đêm trước một ngày lễ lớn trong Kitô giáo, như đêm trước Lễ Phục Sinh. Trong ngôn ngữ hiện đại, “vigil” chỉ bất kỳ sự thức khuya nào vì mục đích đặc biệt, như “a candlelight vigil” (buổi canh thức bằng nến).
Abbot: Từ “viện trưởng” này xuất phát từ tiếng Aramaic abba (cha), qua tiếng Hy Lạp abbas, chỉ người đứng đầu tu viện trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “abbot” ít dùng ngoài bối cảnh tôn giáo, nhưng khái niệm lãnh đạo cộng đồng tu sĩ vẫn ảnh hưởng đến cách hiểu về quyền uy.
Beatific: Nghĩa là “phước hạnh” hoặc “thiên phúc”, từ tiếng Latinh beatificus (mang lại hạnh phúc), thường dùng trong Kitô giáo để miêu tả sự chiêm ngưỡng Chúa trên thiên đàng. Ngày nay, “beatific” xuất hiện trong văn học để chỉ nụ cười hoặc vẻ mặt thanh thản, như “a beatific smile” (nụ cười thiên thần).
Cenobite: Từ này nghĩa là “tu sĩ sống cộng đồng”, từ tiếng Hy Lạp koinobion (đời sống chung), đối lập với ẩn sĩ sống một mình. Trong Kitô giáo, “cenobite” chỉ các tu sĩ trong tu viện. Ngày nay, nó hiếm dùng, nhưng khái niệm này ảnh hưởng đến cách hiểu về đời sống tập thể.
Chancel: Từ “khu vực bàn thờ” trong nhà thờ này bắt nguồn từ tiếng Latinh cancellus (rào chắn), chỉ phần dành riêng cho linh mục và ca đoàn trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “chancel” ít phổ biến, nhưng nó phản ánh sự phân chia không gian thiêng liêng trong kiến trúc tôn giáo.
Diaspora: Nghĩa là “sự phân tán”, từ tiếng Hy Lạp diaspeirein (rải rác), ban đầu dùng trong Kinh Thánh để chỉ sự lưu đày của người Do Thái. Trong Kitô giáo, nó cũng mang ý nghĩa tâm linh về sự tản mát của các tín đồ. Ngày nay, “diaspora” chỉ bất kỳ cộng đồng nào sống xa quê hương, như “the Vietnamese diaspora” (cộng đồng người Việt hải ngoại).
Excommunication: Nghĩa là “sự khai trừ” khỏi Giáo hội, từ tiếng Latinh excommunicare (đặt ra ngoài cộng đồng). Trong Kitô giáo, đây là hình phạt nặng dành cho người phạm tội nghiêm trọng. Ngày nay, “excommunication” được dùng ẩn dụ để chỉ sự loại bỏ khỏi một nhóm, như “excommunicated from the team” (bị khai trừ khỏi đội).
Gloria: Từ này nghĩa là “vinh quang”, từ tiếng Latinh gloria, thường xuất hiện trong các bài thánh ca Kitô giáo như “Gloria in Excelsis Deo” (Vinh danh Chúa trên cao). Trong ngôn ngữ đời thường, “glory” (vinh quang) vẫn giữ nét trang trọng từ gốc tôn giáo, như “basking in glory” (tận hưởng vinh quang).
Hermit: Từ “ẩn sĩ” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp eremites (người sống ở sa mạc), chỉ những tu sĩ Kitô giáo chọn đời sống cô độc để cầu nguyện. Ngày nay, “hermit” chỉ bất kỳ ai sống tách biệt, như “a social hermit” (người ẩn dật xã hội), nhưng vẫn mang dấu ấn tâm linh ban đầu.
Nave: Từ “gian giữa” trong nhà thờ này xuất phát từ tiếng Latinh navis (con tàu), tượng trưng cho con tàu cứu rỗi của Giáo hội trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “nave” chủ yếu dùng trong kiến trúc, nhưng ý nghĩa biểu tượng của nó bắt nguồn từ tôn giáo.
Transfiguration: Nghĩa là “sự biến hình”, từ tiếng Latinh transfiguratio, chỉ sự kiện Chúa Giêsu tỏa sáng thần thánh trên núi trong Kinh Thánh. Ngày nay, “transfiguration” được dùng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi lớn, như “a transfiguration of character” (sự biến đổi tính cách).
Almsgiving: Từ này nghĩa là “sự bố thí”, xuất phát từ tiếng Anh cổ ælmesse, mượn từ tiếng Hy Lạp eleemosyne (lòng thương xót), chỉ hành động cho đi vì lòng nhân từ trong Kitô giáo. Ngày nay, “alms” ít dùng, nhưng khái niệm này ảnh hưởng đến các từ như “charity” (từ thiện), vẫn mang nét nghĩa tôn giáo ban đầu.
Apocalypse: Nghĩa là “ngày tận thế”, từ tiếng Hy Lạp apokalypsis (sự vén màn), cũng là tên sách Khải Huyền trong Kinh Thánh, nói về sự kết thúc của thế giới. Trong ngôn ngữ hiện đại, “apocalypse” được dùng để chỉ thảm họa lớn, như “an environmental apocalypse” (thảm họa môi trường), nhưng gốc tôn giáo vẫn rõ ràng.
Archangel: Từ “tổng lãnh thiên thần” này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp arkhangelos (thiên thần trưởng), chỉ các thiên thần cấp cao như Michael hay Gabriel trong Kitô giáo. Ngày nay, “archangel” hiếm dùng ngoài tôn giáo, nhưng khái niệm lãnh đạo trong thế giới tâm linh vẫn ảnh hưởng đến văn học và văn hóa đại chúng.
Consecrate: Nghĩa là “thánh hiến”, từ tiếng Latinh consecrare (làm cho thiêng liêng), chỉ việc dâng hiến một vật hoặc nơi cho Chúa trong Kitô giáo. Trong ngôn ngữ đời thường, “consecrate” mang nghĩa tôn vinh, như “consecrate one’s life to a cause” (hiến dâng đời mình cho một lý tưởng).
Doxology: Từ “lời chúc tụng” này xuất phát từ tiếng Hy Lạp doxologia (lời ngợi ca vinh quang), chỉ các bài cầu nguyện ngắn ngợi khen Chúa trong Kitô giáo. Ngày nay, “doxology” ít phổ biến, nhưng khái niệm ngợi ca vẫn ảnh hưởng đến các bài hát hoặc bài phát biểu trang trọng.
Friar: Từ “tu sĩ dòng khất thực” này bắt nguồn từ tiếng Pháp frère (anh em), chỉ các tu sĩ Kitô giáo sống nghèo khó và phục vụ cộng đồng. Trong ngôn ngữ hiện đại, “friar” chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc văn học, như “Friar Tuck” trong truyện Robin Hood.
Incense: Nghĩa là “nhang” hoặc “hương trầm”, từ tiếng Latinh incendere (đốt cháy), chỉ chất thơm được đốt trong các nghi lễ Kitô giáo để tượng trưng cho lời cầu nguyện bay lên trời. Ngày nay, “incense” được dùng rộng rãi ngoài tôn giáo, nhưng ý nghĩa tâm linh ban đầu vẫn còn lưu giữ.
Matins: Từ “kinh sáng” này xuất phát từ tiếng Latinh matutinus (buổi sáng), chỉ buổi cầu nguyện sớm trong ngày của Kitô giáo. Trong ngôn ngữ hiện đại, “matins” hiếm dùng, nhưng nó ảnh hưởng đến cách hiểu về các hoạt động buổi sáng mang tính nghi thức.
Pater Noster: Cụm từ Latinh này nghĩa là “Lạy Cha chúng con”, tên của bài kinh chính trong Kitô giáo. Dù ít dùng trực tiếp ngày nay, “Pater Noster” đã góp phần phổ biến khái niệm cầu nguyện chung, ảnh hưởng đến các cụm từ như “Lord’s Prayer” (Kinh Lạy Cha).
Venerate: Nghĩa là “tôn kính”, từ tiếng Latinh venerari (thờ phượng), thường dùng trong Kitô giáo để chỉ sự kính trọng dành cho các thánh hoặc thánh tích. Trong ngôn ngữ hiện đại, “venerate” mở rộng để chỉ sự ngưỡng mộ sâu sắc, như “venerate a hero” (tôn kính một anh hùng).
Lm. Anmai, CSsR