
ANH KẾT VÒNG HOA MÀU TRẮNG LẠNH
Phong lớn lên ở rìa xóm đạo, nơi tiếng chuông giáo đường vang lên mỗi ngày như một phần của cuộc sống. Nhà anh đối diện trường học, còn bên kia đường là thánh đường với mái ngói đỏ thắm và lầu chuông cao vút. Gia đình anh không theo đạo, nhưng từ nhỏ, Phong đã bị cuốn hút bởi tiếng chuông – trong trẻo, rộn rã như chuông trường, lại mang một nỗi u hoài khó tả. Anh không hiểu vì sao mình thích nghe nó, chỉ biết rằng mỗi lần chuông đổ, lòng anh lại bâng khuâng.
Năm anh mười bảy tuổi, Thủy bước vào đời anh như một cơn gió thoảng. Cô học lớp bên, mặc áo dài tím điểm hoa trắng cài trên ngực, mái tóc đen dài thả xuống lưng. Thủy đẹp một vẻ dịu dàng, trong trẻo, như những bông hoa đồng nội mọc ven sông. Sau giờ tan học, cô thường đến giáo đường, quỳ cầu nguyện dưới ánh sáng mờ ảo của những ngọn nến. Phong, vốn không có thói quen vào thánh đường, bắt đầu đứng nép bên lầu chuông, làm như vô tình, chỉ để ngắm cô từ xa.
Anh không dám bắt chuyện, chỉ lặng lẽ nhìn cô bước ra sau mỗi buổi lễ. Thủy thường đi cùng bạn, nhưng có những ngày cô đi một mình, miệng khẽ lẩm nhẩm lời kinh, đôi mắt trong veo ánh lên vẻ thánh thiện. Phong đứng lại, chẳng dám bước theo, chỉ nghe tim mình đập mạnh. Anh bắt đầu làm thơ, những vần thơ vụng về viết trên vở học trò, gửi gắm nỗi nhớ nhung không tên:
“Trường anh ngó mặt giáo đường,
Gác chuông thương nhớ lầu chuông,
Để nghe khe khẽ lời em nguyện,
Thơ thẩn chờ em trước thánh đường.”
Một lần, Thủy vô tình bắt gặp ánh mắt của Phong khi cô rời giáo đường. Chuông vừa ngừng đổ, cô quay lại, e lệ cúi đầu rồi bước nhanh hơn. Phong đứng đó, mặt đỏ bừng, không biết mình vừa bị phát hiện hay chỉ là ảo giác. Từ hôm ấy, anh càng ghiền tiếng chuông, càng mê mẩn bóng áo tím ấy. Anh không tin vào Chúa như Thủy, nhưng anh tin rằng có điều gì đó thiêng liêng trong tình cảm của mình – một thứ tình yêu ngây ngô, trong trắng như tuổi băng trinh của cô.
Những buổi chiều, Phong thường đứng nép bên lầu chuông, chờ Thủy tan lễ. Có lần, anh thấy cô đi cùng mẹ, tay cầm cuốn kinh thánh nhỏ, giọng khe khẽ cầu nguyện. Anh đứng xa, không dám lại gần, chỉ lặng lẽ ghi nhớ từng khoảnh khắc. Anh tự hỏi liệu Thủy có biết đến sự tồn tại của mình không, hay anh chỉ là một cái bóng vô hình trong thế giới của cô.
Năm cuối cấp, Phong quyết định sẽ nói với Thủy một lần, dù chỉ là một lời chào. Nhưng anh chưa kịp thực hiện thì chiến tranh ập đến, làm đảo lộn mọi thứ. Tiếng chuông giáo đường vẫn vang, nhưng giờ đây nó xen lẫn tiếng còi báo động và tiếng người chạy loạn. Phong không còn cơ hội gặp Thủy thường xuyên nữa, nhưng hình ảnh cô vẫn in sâu trong lòng anh.
Thời gian trôi qua nhanh như một cơn gió. Phong tốt nghiệp cấp ba, chuẩn bị lên thành phố học đại học. Anh dự định trước khi đi sẽ đến giáo đường, nói với Thủy về tình cảm của mình. Nhưng ngày chia tay trường, chuông trường ngân vang nức nở, hòa cùng tiếng chuông giáo đường rộn rã, anh đứng trước cổng trường, nhìn về phía thánh đường, lòng thầm mong thấy Thủy lần cuối. Cô không xuất hiện.
Rồi một tin sét đánh đến qua lá thư của mẹ: Thủy sắp lấy chồng. Cô lên xe hoa trong bộ áo cưới trắng tinh, rời xóm đạo về quê chồng cách mấy con sông. Phong trở về làng ngay ngày ấy, đứng từ xa nhìn đoàn xe hoa đi qua. Anh không thấy mặt Thủy, chỉ thấy chiếc áo cưới lộng lẫy như một chiếc áo tang – tang cho mối tình đơn phương anh chưa từng thổ lộ. Anh tự nhủ:
“Hoa trắng thôi cài trên áo tím,
Thôi còn đâu nữa tuổi băng trinh.”
Phong không trách Thủy. Cô có quyền chọn hạnh phúc của mình, còn anh chỉ là một kẻ ngoại đạo đứng ngoài lề đời cô. Nhưng nỗi đau ấy khiến anh không thể ở lại xóm đạo thêm nữa. Anh lên thành phố, mang theo những vần thơ dang dở, ủ kín tình yêu trong lòng như một bí mật không ai biết.
Ở thành phố, Phong lao vào học hành, cố quên đi Thủy. Nhưng mỗi lần nghe tiếng chuông nhà thờ gần trường đại học, anh lại nhớ đến lầu chuông xóm đạo, nhớ đến bóng áo tím ngày nào. Anh viết thêm nhiều thơ, nhưng không gửi cho ai, chỉ giữ trong một cuốn sổ nhỏ. Anh tự nhủ rằng tình yêu của mình là một giấc mơ đẹp, dù không có thật.
Thủy, trong mắt anh, mãi là cô gái áo tím của tuổi băng trinh. Anh không biết cuộc sống của cô sau khi lấy chồng ra sao, chỉ hy vọng cô hạnh phúc. Nhưng sâu thẳm trong lòng, anh vẫn cảm thấy một khoảng trống không thể lấp đầy.
Chiến tranh bùng nổ không lâu sau đó. Phong bỏ dở đại học, nhập ngũ, trở thành một chiến sĩ bảo vệ quê hương. Xóm đạo nhỏ bé ngày nào giờ chìm trong khói lửa. Bom đạn xóa tan không gian yên bình, che lấp chân trời cũ, che cả giáo đường và lầu chuông anh từng đứng nép. Thủy, giờ đã là vợ người ta, không còn đến thánh đường nữa. Nhưng mỗi lần hành quân qua vùng đất ấy, Phong vẫn ngoái nhìn mái ngói đỏ thắm, vẫn nghe tiếng chuông – dù giờ đây nó chỉ vang lên trong ký ức.
Anh chiến đấu không chỉ để giữ quê hương, mà còn để giữ màu áo tím của Thủy, giữ lầu chuông nơi anh từng chờ đợi. Dù biết cô đã xa, anh vẫn cảm thấy một phần linh hồn mình gắn bó với xóm đạo, với những ngày tháng cũ. Tiếng chuông giờ trở thành tiếng truy niệm – không chỉ cho quê hương tan nát, mà cho mối tình thơ anh mãi mãi chôn vùi.
Trong những đêm hành quân, Phong thường ngồi một mình, nhìn lên bầu trời đầy khói bom. Anh nhớ đến Thủy, tự hỏi cô có còn cầu nguyện như ngày xưa không. Anh không theo đạo, nhưng anh bắt đầu cảm nhận được sự thiêng liêng của giáo đường – không phải vì Chúa, mà vì ký ức về cô. Anh viết vào sổ tay:
“Từ lúc giặc ruồng vô xóm đạo,
Anh làm chiến sĩ giữ quê hương,
Giữ màu áo tím, người yêu cũ,
Giữ cả lầu chuông, nóc giáo đường.”
Chiến tranh kéo dài, Phong chứng kiến nhiều mất mát. Anh mất đi những người đồng đội, mất đi những ngôi làng từng yên bình. Nhưng anh không mất đi hình ảnh Thủy – cô vẫn là ánh sáng duy nhất trong tâm trí anh giữa bóng tối của chiến tranh.
Ba năm sau ngày Thủy lấy chồng, Phong nhận tin cô qua đời trong một cơn bạo bệnh. Chiếc xe hoa cũ từng chở cô đi giờ chở cô về trong áo quan. Anh xin nghỉ phép, trở về xóm đạo lần đầu sau nhiều năm. Giáo đường vẫn đứng đó, màu gạch đỏ thắm như tình yêu đầu của anh, nhưng không khí giờ u tịch, nặng nề. Chuông nhà thờ ngân vang hồi vĩnh biệt khi anh bước vào sân.
Thủy nằm trong quan tài, khuôn mặt thanh thản, không còn áo tím hay hoa trắng cài ngực, chỉ là một giấc ngủ dài. Phong đứng lặng, lòng đau như cắt. Anh xin phép gia đình cô được kết vòng hoa tang – những bông hoa trắng lạnh lẽo, giống như hoa cô từng cài trên áo ngày nào. Tay anh run run đan từng cánh hoa, nước mắt lăn dài. Anh thì thầm:
“Từng cài trên áo tím ngây thơ,
Hôm nay vẫn đóa hoa màu trắng,
Anh kết tình tang gửi xuống mồ.”
Tang lễ diễn ra trong im lặng. Dân làng đến đông đủ, ai cũng thương tiếc Thủy – cô gái ngoan đạo từng là niềm tự hào của xóm đạo. Phong đứng nép một góc, không dám đến gần quan tài quá lâu. Anh sợ nếu nhìn cô thêm, anh sẽ không chịu nổi. Khi quan tài được hạ xuống huyệt, tiếng chuông vang lên lần cuối, anh quay đi, lòng trống rỗng.
Sau tang lễ, Phong không rời xóm đạo ngay. Anh ở lại vài ngày, giúp sửa sang giáo đường bị hư hại vì bom đạn. Dù ngoại đạo, anh cảm thấy gần gũi với nơi này hơn bao giờ hết – vì nó là nơi lưu giữ ký ức về Thủy. Anh gặp cha Vinh – linh mục già của giáo xứ – người kể cho anh nghe về những năm cuối đời của Thủy.
Cha Vinh nói rằng Thủy sống không hạnh phúc. Chồng cô nghiện rượu, bỏ bê gia đình, để lại cô trong cô đơn và bệnh tật. Thủy thường quay về giáo đường cầu nguyện, nhắc đến một chàng trai từng đứng nép lầu chuông mà cô không bao giờ quên. Cha Vinh nhìn Phong, giọng trầm:
- “Con bé không nói tên, nhưng ta đoán đó là con. Nó tiếc vì chưa từng nói với con một lời nào.”
Phong nghe mà lòng đau đớn, nhận ra Thủy cũng mang một nỗi nhớ không lời. Anh ngồi trước lầu chuông, nhìn lên cây thánh giá, tự hỏi nếu ngày ấy anh dũng cảm hơn, liệu mọi chuyện có khác đi không. Anh không trách ai, chỉ trách số phận đã đẩy hai người ra xa nhau.
Chiến tranh kết thúc, Phong trở về xóm đạo lần cuối trước khi định cư ở thành phố. Anh đứng trước lầu chuông, nghe tiếng chuông vang lên, liên tưởng đến Thủy cầu kinh ngày nào. Dù không theo đạo, anh bắt đầu tin vào Chúa – không phải qua kinh sách, mà qua tình yêu và nỗi đau anh trải qua. Anh quỳ xuống, cầu nguyện lần đầu tiên trong đời:
“Lạy Chúa! Con là người ngoại đạo,
Nhưng tin có Chúa ở trên trời,
Trong lòng con, giữa màu hoa trắng,
Cứu rỗi linh hồn con, Chúa ơi!”
Lời cầu nguyện ấy là sự hòa giải giữa anh và quá khứ, giữa tình yêu dang dở và niềm tin mới mẻ. Anh cảm thấy nhẹ nhõm, như thể Thủy đang mỉm cười đâu đó, dẫn anh đến ánh sáng. Anh viết lại những vần thơ cũ, không còn buồn thảm, mà đầy hy vọng.
Phong rời xóm đạo, mang theo vòng hoa trắng cuối cùng anh kết cho Thủy trong lòng. Anh không còn đứng nép lầu chuông, nhưng mỗi lần nghe tiếng chuông từ xa, anh lại nhớ về cô – người đã dẫn anh đến gần Chúa bằng chính tình yêu thầm lặng của mình. Anh định cư ở thành phố, sống một đời bình dị, làm thơ và kể chuyện về xóm đạo cho những người xung quanh.
Phong không bao giờ lấy vợ, không phải vì không quên được Thủy, mà vì anh tin rằng tình yêu ấy đã hoàn thiện trong tâm hồn anh. Anh gửi gắm tình yêu và niềm tin vào những vần thơ, để lại một di sản nhỏ cho đời – nơi ánh sáng của Chúa chiếu rọi qua những trái tim biết yêu và tha thứ. Tiểu thuyết khép lại với hình ảnh Phong ngồi bên cửa sổ, nghe tiếng chuông xa vọng lại, mỉm cười bình an.
Lm. Anmai, CSsR