
ĐỊNH KIẾN VÀ SỰ PHÁN XÉT LẪN NHAU DỰA TRÊN CẢM XÚC, TIN ĐỒN VÀ THÀNH KIẾN CÁ NHÂN
Trời chiều ở Thanh Bình nhuộm vàng trên những cánh đồng lúa trải dài bất tận. Gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi đất ẩm và tiếng chim chiền chiện lảnh lót. Bên con đường làng nhỏ hẹp, Hà bước đi với đôi chân nhanh nhẹn, chiếc nón lá che khuất khuôn mặt cô khỏi ánh nắng cuối ngày. Nhưng ánh mắt cô không giấu được sự sắc lạnh – như một ngọn gió đông có thể cắt qua bất cứ ai dám nhìn thẳng vào cô.
Hà không phải người dễ gần. Ở cái thị trấn nhỏ bé này, nơi mọi người quen biết nhau từ lúc lọt lòng, cô là một ngoại lệ. Người ta gọi cô là “con bé nhà ông Tín” – cái tên gợi lên quá khứ mà chẳng ai muốn nhắc đến. Cha cô, ông Tín, từng là một người đàn ông hiền lành, được yêu mến vì tấm lòng rộng rãi. Nhưng mười lăm năm trước, một tin đồn lan khắp thị trấn: ông bị cáo buộc ăn cắp tiền quỹ làng. Không có bằng chứng rõ ràng, chỉ có lời ra tiếng vào, nhưng thế là đủ để dân chúng quay lưng. Ông bị bắt, bị giam, và chết trong tù vì một cơn sốt không được chữa trị kịp thời. Hà khi ấy mới mười lăm tuổi, đứng lặng bên mộ cha, nghe tiếng thì thầm sau lưng: “Đúng là cha nào con nấy.”
Từ đó, Hà sống khép kín. Cô mở một quán nước nhỏ ở đầu làng, bán cà phê và trà đá cho khách qua đường. Nhưng ai cũng biết: đừng dây vào Hà, trừ khi bạn muốn nhận lại một câu nói sắc như dao. Cô không tin ai, không cần ai. Với cô, con người ở Thanh Bình chỉ là một đám giả tạo, sẵn sàng giẫm đạp lên người khác để giữ cái danh dự hão của mình.
Hôm ấy, như mọi ngày, Hà đang lau mấy cái ly thủy tinh trong quán thì bà Lan bước vào. Bà Lan là một góa phụ sáu mươi tuổi, tóc bạc phơ, miệng lúc nào cũng đầy lời. Người ta bảo bà biết hết chuyện thiên hạ, từ ai cãi nhau với vợ đến nhà nào vừa mua con heo mới. Bà ngồi xuống ghế nhựa, đặt chiếc quạt nan lên bàn, và cất giọng the thé:
- Hà ơi, nghe nói thằng Minh lại vừa đi đâu cả đêm hôm qua. Chắc là lại làm chuyện mờ ám gì rồi, giống cha mày ngày xưa ấy mà.
Hà ngừng tay, nắm chặt chiếc ly trong tay đến mức tưởng chừng nó có thể vỡ. Minh – cái tên ấy như một vết dao cứa vào tim cô. Anh ta từng là bạn thân của cha cô, người mà cô tin rằng đã phản bội ông, đã lan truyền tin đồn để thoát tội. Giờ đây, Minh sống một mình ở cuối làng, làm nghề sửa xe đạp, bị dân chúng xa lánh chẳng kém gì cha cô ngày trước.
- Bà nói gì thì nói, nhưng đừng nhắc cha tôi ở đây, – Hà đáp, giọng lạnh băng.
Bà Lan cười khẩy, không chút e dè:
- Ờ, nóng tính giống cha mày thật. Tao chỉ nói sự thật thôi. Ai mà chẳng biết chuyện cũ.
Hà quay mặt đi, không muốn dây dưa thêm. Nhưng lời bà Lan như một ngọn lửa nhỏ, âm ỉ cháy trong lòng cô. Cô ghét cái cách người ta phán xét, cái cách họ nhìn cô và Minh như những kẻ tội đồ, không cần biết sự thật là gì. Với cô, tất cả bọn họ đều đáng bị nguyền rủa.
Cùng lúc đó, ở phía cuối làng, Minh đang cúi đầu bên chiếc xe đạp cũ kỹ. Đôi tay anh đen nhẻm dầu nhớt, nhưng ánh mắt lại xa xăm. Anh không còn trẻ, tóc đã điểm bạc, và khuôn mặt khắc khổ như mang dấu ấn của những năm tháng bị ruồng bỏ. Anh sống với cậu con trai duy nhất, Tâm, một thằng bé mười lăm tuổi lặng lẽ và rụt rè. Tâm không có bạn, không vì tính cách, mà vì cái bóng của cha nó. “Con trai thằng phản bội” – bọn trẻ ở trường gọi nó như thế.
Minh không bao giờ giải thích, không bao giờ thanh minh. Anh biết nói cũng vô ích. Dân Thanh Bình đã kết án anh từ lâu, dựa trên những lời đồn đại mà chính anh không hiểu nổi bắt đầu từ đâu. Nhưng anh nhớ rõ ngày ông Tín bị bắt – người bạn thân nhất của anh, người từng chia sẻ với anh từng bát cơm khi cả hai còn nghèo đói. Minh không phản bội ông. Anh đã cố tìm cách cứu ông, nhưng không ai tin. Giờ đây, anh chỉ muốn sống yên phận, vì Tâm, vì chút hy vọng còn lại trong đời.
Tối hôm ấy, khi mặt trời đã khuất hẳn, một bóng người lạ xuất hiện trước nhà thờ cũ của làng. Ông mặc áo choàng dài, đôi mắt sáng như lửa, và điều kỳ lạ nhất: sau lưng ông dường như có đôi cánh – không rõ là thật hay chỉ là ảo ảnh dưới ánh trăng. Dân làng bắt đầu xôn xao. Người thì bảo đó là ma, người thì đồn là điềm xấu. Nhưng khi ông cất tiếng, giọng nói vang vọng như sấm:
- Ta là Sứ giả. Ta đến để các ngươi thấy sự thật – không phải sự thật của miệng lưỡi, mà sự thật của Thiên Chúa.
Hà, Minh, bà Lan, Tâm – tất cả rồi sẽ bị cuốn vào cơn lốc của sự thật ấy. Một hành trình bắt đầu, nơi con người phán xét nhau bằng cảm tính sẽ phải đối diện với tiêu chuẩn cao hơn: công lý của Thiên Chúa.
Đêm ở Thanh Bình thường yên tĩnh, chỉ có tiếng côn trùng rả rích và tiếng gió lùa qua những rặng tre ven làng. Nhưng tối hôm ấy, không khí dường như nặng nề hơn. Ánh trăng treo lơ lửng trên bầu trời, chiếu sáng ngôi nhà thờ cũ kỹ nằm lẻ loi giữa cánh đồng. Nhà thờ này đã không còn linh mục từ lâu, chỉ còn là nơi tụ tập của mấy bà già đọc kinh vào cuối tuần. Cánh cửa gỗ mục nát kêu cót két khi người lạ – người tự xưng là Sứ giả – bước ra từ bóng tối, đứng giữa khoảng sân đầy cỏ dại.
Hà không định đến đó. Cô đã nghe tiếng xì xào từ mấy người khách ghé quán nước, nhưng cô chẳng tin vào những chuyện vớ vẩn. “Chắc lại là thằng cha say rượu nào đó,” cô tự nhủ, tay vẫn thoăn thoắt rửa ly. Nhưng khi bóng tối buông xuống và tiếng chuông nhà thờ – vốn đã im lặng hàng chục năm – bất ngờ vang lên, Hà không thể ngồi yên. Tiếng chuông trầm bổng, như một lời gọi từ quá khứ, khiến lòng cô bồn chồn. Cô quăng chiếc khăn lau xuống bàn, khóa cửa quán, và bước ra ngoài.
Minh cũng nghe thấy tiếng chuông. Anh đang ngồi bên hiên nhà, cạnh Tâm, khi âm thanh ấy vang vọng qua cánh đồng. Tâm ngẩng đầu lên, đôi mắt sáng rực tò mò:
- Cha, chuông nhà thờ kêu à? Ai đánh vậy?
Minh không trả lời ngay. Anh đứng dậy, nhìn về phía ánh sáng mờ nhạt từ nhà thờ. Một cảm giác kỳ lạ trỗi dậy trong anh – không phải sợ hãi, mà là sự chờ đợi. Anh vỗ vai Tâm:
- Ở nhà đi. Cha đi xem thử.
Nhưng Tâm lắc đầu, đứng bật dậy:
- Con đi với cha!
Minh thở dài. Anh biết tính thằng bé – bướng bỉnh, giống mẹ nó ngày xưa. Anh gật đầu, và hai cha con lặng lẽ bước đi trong đêm.
Bà Lan, tất nhiên, không thể bỏ lỡ chuyện này. Bà đã nghe tin từ một người hàng xóm ngay khi người lạ xuất hiện. Với chiếc quạt nan trong tay, bà dẫn đầu một nhóm người tò mò – mấy bà bán cá, ông thợ rèn, và vài đứa trẻ – tiến về phía nhà thờ. “Chắc là điềm xấu,” bà vừa đi vừa lẩm bẩm, “mấy chuyện kỳ lạ thế này không phải tự nhiên mà có.”
Khi Hà đến nơi, đám đông đã tụ tập trước sân nhà thờ. Cô đứng ở rìa ngoài, nép sau một cây bàng già, không muốn ai chú ý. Minh và Tâm đến ngay sau đó, đứng cách cô không xa, nhưng cả hai không nhìn nhau. Bà Lan thì chen lên phía trước, giọng bà át cả tiếng xì xào của đám đông:
- Ông là ai? Đến đây làm gì? Đừng có mà giở trò ma quỷ ở làng này!
Người lạ – Sứ giả – không đáp ngay. Ông đứng đó, cao lớn, áo choàng dài phấp phới trong gió. Dưới ánh trăng, đôi cánh sau lưng ông dường như mờ ảo, lúc hiện lúc ẩn, khiến vài người trong đám đông lùi lại sợ hãi. Nhưng điều khiến Hà giật mình không phải là đôi cánh, mà là đôi mắt của ông. Chúng sáng rực, không phải như lửa, mà như một thứ ánh sáng xuyên thấu, như thể có thể nhìn vào tận sâu tâm hồn cô.
- Ta là Sứ giả, – ông cuối cùng cất tiếng, giọng vang vọng như từ một nơi xa xôi. – Ta đến không để phán xét, mà để các ngươi tự thấy chính mình. Thiên Chúa đã cho các ngươi một tiêu chuẩn, nhưng các ngươi lại dùng cảm xúc để kết án nhau.
Đám đông im lặng trong giây lát, rồi tiếng xì xầm lại nổi lên. “Ông ta nói gì vậy?” “Thiên Chúa nào?” “Chắc là thằng điên!” Nhưng Sứ giả không để ý. Ông giơ tay lên, và trong tay ông là một cuốn sổ dày, bìa da cũ kỹ, như thể đã tồn tại hàng trăm năm.
- Trong này là sự thật, – ông nói, giọng trầm nhưng rõ ràng. – Tội lỗi của từng người trong các ngươi, không phải do ta viết, mà do chính các ngươi khắc lên đời mình. Nhưng ta sẽ không đọc tên. Các ngươi sẽ tự tìm ra, nếu dám đối diện.
Hà cảm thấy tim mình đập mạnh. Cô không tin vào mấy chuyện thần thánh, nhưng lời nói của người lạ khiến cô lạnh sống lưng. Cô liếc sang Minh, thấy anh đứng im, tay nắm chặt tay Tâm. Bà Lan thì không giữ được bình tĩnh, bước lên một bước:
- Ông dọa ai chứ? Tội lỗi gì? Tôi sống ngay thẳng cả đời, không như mấy kẻ phản bội hay trộm cắp ở đây!
Bà liếc về phía Minh, ánh mắt đầy ẩn ý. Minh cúi đầu, không phản ứng, nhưng Tâm thì siết chặt tay cha, đôi mắt long lanh như muốn khóc. Hà nghiến răng. Cô ghét bà Lan, ghét cái cách bà ta luôn tìm cách đổ lỗi, phán xét người khác mà không cần bằng chứng. Nhưng cô cũng ghét Minh – người mà cô tin đã hại cha mình. Trong khoảnh khắc ấy, cô chỉ muốn hét lên, muốn lao vào xé tan cuốn sổ kia để không ai biết bí mật của cô: nỗi hận thù đã giam cầm cô suốt mười lăm năm.
Sứ giả nhìn bà Lan, rồi nhìn cả đám đông. Ông không cười, không giận, chỉ lặng lẽ nói:
- Các ngươi kết án nhau bằng lời nói, bằng ánh mắt, bằng những gì trái tim mách bảo. Nhưng trái tim con người dễ lừa dối. Thiên Chúa không nhìn như các ngươi nhìn. Ngài thấy sự thật – và Ngài đòi hỏi sự thật.
Ông mở cuốn sổ, nhưng thay vì đọc, ông đặt nó xuống đất, giữa sân nhà thờ. Một luồng gió mạnh bất ngờ thổi qua, làm tung bay những trang giấy, nhưng không ai thấy chữ nào hiện lên. Sứ giả tiếp tục:
- Từ giờ đến ngày thứ bảy, cuốn sổ sẽ ở đây. Ai muốn biết sự thật về mình, hãy đến. Nhưng nhớ: khi các ngươi thấy tội mình, các ngươi cũng sẽ thấy tội của kẻ khác. Và khi ấy, các ngươi chọn: phán xét như cũ, hay sống theo tiêu chuẩn của Ngài.
Nói xong, ông bước vào bóng tối trong nhà thờ, để lại đám đông ngơ ngác. Cuốn sổ nằm đó, như một lời thách thức.
Hà không ngủ được đêm đó. Cô nằm trên chiếc giường tre cũ, mắt nhìn trân trân lên trần nhà. Lời của Sứ giả vang vọng trong đầu cô: “Thiên Chúa không nhìn như các ngươi nhìn.” Cô không tin vào Chúa – ít nhất, không còn nữa, từ ngày cha cô chết. Với cô, nếu có Chúa, Ngài đã bỏ rơi gia đình cô, để cha cô chết oan, để cô sống trong cô đơn và hận thù. Nhưng cuốn sổ kia… nó khiến cô sợ. Nếu trong đó có sự thật, liệu cô có dám đối diện không?
Minh cũng không ngủ. Anh ngồi bên hiên nhà, nhìn Tâm ngủ say trên chiếc chiếu. Anh không quan tâm người lạ là ai, nhưng lời ông ta nói khiến anh nhớ lại ngày ông Tín bị bắt. Anh đã cố hét lên giữa đám đông, cố nói rằng ông Tín vô tội, nhưng không ai nghe. Giờ đây, anh tự hỏi: nếu cuốn sổ kia cho anh cơ hội minh oan, liệu anh có đủ can đảm bước tới?
Bà Lan thì khác. Bà về nhà, đóng chặt cửa, nhưng miệng vẫn không ngừng lẩm bẩm. “Tội lỗi gì chứ? Tao sống ngay thẳng, không như mấy kẻ kia.” Nhưng trong lòng bà, một nỗi bất an len lỏi. Bà nhớ những lần bà lan truyền tin đồn, những lần bà thêm thắt chuyện để làm người khác đau khổ. Liệu cuốn sổ có ghi lại không?
Sáng hôm sau, cả Thanh Bình xôn xao. Người ta tụ tập quanh nhà thờ, nhưng không ai dám lại gần cuốn sổ. Hà đứng từ xa, nhìn. Minh và Tâm cũng đến, lặng lẽ quan sát. Bà Lan thì lớn tiếng:
- Chắc là trò lừa thôi! Ai mà tin được?
Nhưng khi một cơn gió thổi qua, làm cuốn sổ tự lật trang, mọi người giật mình. Một ánh sáng mờ nhạt tỏa ra từ những dòng chữ vô hình. Và rồi, hành trình đối diện sự thật bắt đầu.
Sáng hôm sau, mặt trời vừa ló dạng trên những cánh đồng lúa, nhuộm vàng cả thị trấn Thanh Bình. Nhưng không khí không còn yên bình như mọi ngày. Tiếng chim chiền chiện bị át đi bởi tiếng thì thầm của đám đông tụ tập trước nhà thờ. Cuốn sổ vẫn nằm đó, giữa sân, như một vật thể sống, lặng lẽ thách thức mọi ánh mắt đang đổ dồn vào nó. Ánh sáng mờ nhạt từ những trang giấy dường như sáng hơn dưới nắng sớm, khiến vài người lùi lại, còn vài kẻ khác thì tò mò tiến tới gần hơn.
Hà đứng ở rìa đám đông, tay đút vào túi áo khoác cũ, ánh mắt lạnh lùng quét qua từng khuôn mặt. Cô không muốn đến đây, nhưng đôi chân cô cứ tự động bước đi, như bị cuốn sổ kia kéo lại. Cô thấy bà Lan đứng giữa đám đông, tay cầm quạt nan, miệng không ngừng nói:
- Tôi bảo rồi mà, chắc là trò lừa thôi! Ai mà biết được trong đó viết gì? Lỡ đâu là ma quỷ dụ chúng ta thì sao?
Một vài người gật gù đồng tình, nhưng không ai dám bước lên. Minh và Tâm đứng cách đó không xa, gần gốc cây bàng già. Tâm thì thầm gì đó với cha, nhưng Minh chỉ lắc đầu, ánh mắt dán chặt vào cuốn sổ. Hà liếc sang họ, cảm giác căm ghét lại trỗi dậy trong lòng. “Nếu trong đó có sự thật,” cô nghĩ, “thì chắc chắn sẽ có chuyện thằng Minh phản bội cha tao.” Nhưng đồng thời, một nỗi sợ mơ hồ len lỏi trong cô. Điều gì sẽ xảy ra nếu sự thật không như cô nghĩ?
Đám đông bắt đầu xôn xao khi một người đàn ông trung niên – ông Tám, thợ rèn của làng – bước lên. Ông là người thẳng tính, ít nói, nhưng nổi tiếng nóng nảy. Ông hắng giọng, nhìn quanh như để lấy thêm can đảm, rồi lớn tiếng:
- Được rồi, để tôi xem thử! Nếu là trò đùa thì tôi đốt luôn cuốn sổ này cho xong!
Vài tiếng cười khúc khích vang lên, nhưng nhanh chóng tắt lịm khi ông Tám cúi xuống, chạm tay vào cuốn sổ. Ngay lập tức, một luồng sáng trắng lóe lên từ trang giấy, khiến ông giật mình ngã nhào ra sau. Đám đông hét lên, vài người bỏ chạy, nhưng ông Tám không bị thương. Ông ngồi bệt dưới đất, mặt tái mét, đôi mắt mở to nhìn vào cuốn sổ đang tự lật từng trang trước mặt ông.
- Ông thấy gì? – Bà Lan hét lên, giọng run run.
Ông Tám không trả lời ngay. Ông đưa tay ôm đầu, lẩm bẩm:
- Tôi… tôi thấy… lần tôi đánh vợ… lần tôi lừa tiền khách… Nhưng không phải chỉ có tôi… tôi thấy cả người khác nữa…
Ông ngẩng lên, ánh mắt hoảng loạn quét qua đám đông, như thể đang tìm kiếm ai đó. Rồi ông chỉ tay về phía một người đàn ông khác – chú Ba, người bán cá ở chợ:
- Chú! Chú cũng lừa tôi, đúng không? Lần đó chú bán cá ươn cho tôi, nói dối là cá tươi!
Chú Ba giật mình, mặt đỏ bừng:
- Ông nói bậy! Tôi làm gì có chuyện đó? Ông đừng vu khống tôi!
Đám đông lập tức ồn ào. Người này chỉ trích người kia, tiếng hét lẫn tiếng cãi vã vang lên khắp sân nhà thờ. Hà đứng im, nhìn cảnh tượng hỗn loạn trước mặt. Cô thấy rõ: không ai cần bằng chứng, không ai cần nghe giải thích. Chỉ cần một lời buộc tội, mọi người sẵn sàng lao vào kết án nhau. Cô khẽ nhếch mép – đúng như cô luôn nghĩ, con người ở đây chẳng đáng tin.
Nhưng rồi Sứ giả xuất hiện. Ông bước ra từ cửa nhà thờ, đôi cánh mờ ảo sau lưng dường như rõ hơn dưới ánh nắng. Đám đông im bặt, ngay cả ông Tám và chú Ba cũng ngừng cãi nhau. Sứ giả không nói gì, chỉ lặng lẽ đứng bên cuốn sổ, ánh mắt quét qua từng người. Cuối cùng, ông cất tiếng:
- Các ngươi thấy gì trong đó?
Ông Tám lắp bắp:
- Tôi… tôi thấy tội mình… và của người khác…
Sứ giả gật đầu:
- Đúng vậy. Cuốn sổ không chỉ cho các ngươi thấy tội mình, mà còn thấy tội của kẻ khác. Nhưng ta hỏi: các ngươi làm gì với điều đó? Kết án, như cách các ngươi vẫn làm? Hay tìm một con đường khác?
Không ai trả lời. Sứ giả tiếp tục:
- Thiên Chúa đã cho các ngươi một tiêu chuẩn: “Đừng xét đoán để khỏi bị xét đoán.” Nhưng các ngươi chọn cách của mình – phán xét bằng cảm xúc, bằng hận thù, bằng lời nói không cần sự thật. Giờ đây, sự thật ở trước mặt các ngươi. Hãy chọn.
Nói xong, ông quay vào nhà thờ, để lại đám đông trong im lặng nặng nề. Cuốn sổ vẫn nằm đó, không ai dám chạm vào nữa.
Hà quay đi, bước nhanh khỏi đám đông. Tim cô đập thình thịch, không phải vì sợ, mà vì một câu hỏi cứ lởn vởn trong đầu: “Nếu mình chạm vào cuốn sổ, mình sẽ thấy gì?” Cô không muốn biết. Cô sợ phải đối diện với nỗi hận thù của mình, sợ phải thấy lại những ngày tháng cô nguyền rủa cả thế giới vì cái chết của cha. Nhưng hơn cả, cô sợ phải thấy sự thật về Minh. Nếu anh ta không phản bội cha cô, thì mười lăm năm qua, cô đã sống trong một lời nói dối do chính mình dựng lên.
Minh, trong khi đó, nắm tay Tâm chặt hơn. Anh không tiến tới cuốn sổ, nhưng ánh mắt anh không rời khỏi nó. Anh nhớ ngày ông Tín bị bắt – khuôn mặt tuyệt vọng của bạn, ánh mắt cầu cứu mà anh không thể đáp lại. Anh đã cố hét lên giữa đám đông, nhưng tiếng nói của anh bị át đi bởi những lời buộc tội. Nếu cuốn sổ cho anh cơ hội minh oan, anh sẽ làm. Nhưng anh sợ – không phải cho mình, mà cho Tâm. Nếu sự thật lộ ra, liệu thằng bé có chịu nổi những ánh mắt của dân làng?
Tâm thì khác. Cậu bé nhìn cuốn sổ với đôi mắt tò mò xen lẫn háo hức. Cậu không hiểu hết lời Sứ giả, nhưng cậu cảm nhận được điều gì đó lớn lao đang xảy ra. Cậu thì thầm với cha:
- Cha, con muốn thử. Con muốn biết.
Minh nhìn con, lòng đau như cắt. Anh không muốn Tâm phải mang gánh nặng của quá khứ, nhưng anh không thể ngăn cậu. Anh gật đầu:
- Được. Nhưng để cha đi cùng con.
Hai cha con bước tới, nhưng trước khi họ chạm vào cuốn sổ, bà Lan chen lên, quạt nan chỉ thẳng vào họ:
- Đừng để chúng nó đụng vào! Ai mà biết được cha con nhà này giấu cái gì? Chắc toàn chuyện xấu xa thôi!
Đám đông lại xì xào. Minh dừng lại, cúi đầu, nhưng Tâm thì hét lên:
- Bà nói sai rồi! Cha con không xấu! Bà mới là người hay nói xấu người khác!
Bà Lan giật mình, mặt đỏ gay. Bà định cãi lại, nhưng ánh mắt của Tâm – trong veo, không chút sợ hãi – khiến bà khựng lại. Bà quay mặt đi, lẩm bẩm:
- Thằng nhóc con mà dám…
Nhưng bà không dám tiến tới cuốn sổ. Trong lòng bà, một nỗi sợ mơ hồ trỗi dậy. Bà nhớ những lần bà thêm thắt chuyện về ông Tín, về Minh, về bao người khác. Nếu cuốn sổ cho bà thấy chính bà, bà sẽ thế nào?
Đến trưa, đám đông dần tản đi, nhưng cuốn sổ vẫn ở đó, lặng lẽ chờ đợi. Hà về quán nước, nhưng cô không mở cửa. Cô ngồi một mình, nhìn ra cánh đồng, lòng rối bời. Minh dẫn Tâm về nhà, nhưng ánh mắt anh không ngừng hướng về nhà thờ. Bà Lan về nhà, đóng chặt cửa, nhưng không thể ngừng nghĩ về những gì đã xảy ra.
Trưa ngày thứ hai, nắng ở Thanh Bình gay gắt hơn thường lệ. Những cánh đồng lúa ngoài kia vẫn xanh mướt, nhưng không khí trong làng nặng nề như bị một lớp sương mù vô hình bao phủ. Tiếng xì xào về cuốn sổ không còn rộn ràng như sáng hôm qua – thay vào đó là sự im lặng đầy căng thẳng. Người ta không tụ tập đông trước nhà thờ nữa, nhưng ánh mắt họ, khi vô tình chạm nhau trên đường làng, đều mang một nỗi nghi ngờ khó tả.
Hà ngồi trong quán nước, cửa đóng kín, chiếc quạt máy cũ kêu rè rè trên bàn. Cô không mở quán hôm nay – không phải vì mệt, mà vì cô không muốn đối diện với ai. Từ sáng, cô đã nghe mấy người đi ngang qua thì thầm về ông Tám, về chuyện ông ta bỏ nhà đi đâu đó sau khi chạm vào cuốn sổ. “Chắc là xấu hổ quá,” một người nói. “Ai mà chẳng có chuyện giấu giếm,” người khác đáp. Hà nhếch mép – cô chẳng ngạc nhiên. Nhưng sâu trong lòng, cô không thể ngừng nghĩ về cuốn sổ. Nó như một cái gai đâm vào tâm trí cô, khiến cô vừa muốn chạy đến, vừa muốn trốn thật xa.
Cô đứng dậy, lấy một cốc nước lạnh từ bình, nhưng tay cô run run làm nước sóng sánh ra bàn. “Mình sợ gì chứ?” cô tự hỏi, nhưng câu trả lời không đến. Cô sợ phải thấy lại cái ngày cha cô bị bắt, sợ phải nghe lại những lời buộc tội từ đám đông, và hơn hết, cô sợ phải đối diện với chính mình – với nỗi hận thù đã ăn mòn cô suốt mười lăm năm. Cô đặt cốc xuống, thở dài, rồi bất ngờ đứng bật dậy. “Được rồi,” cô lẩm bẩm, “xem nó là cái gì thì xem.”
Ở cuối làng, Minh đang sửa một chiếc xe đạp cũ, nhưng tay anh chậm chạp hơn thường ngày. Tâm ngồi bên cạnh, lặng lẽ gọt một thanh tre thành chiếc sáo nhỏ. Từ hôm qua, thằng bé không nói nhiều, nhưng Minh biết nó đang nghĩ gì. Tâm muốn đến cuốn sổ, muốn biết sự thật, và Minh không thể ngăn cản mãi được. Anh bỏ chiếc cờ lê xuống, lau tay vào chiếc áo bạc màu, rồi quay sang con:
- Tâm, con vẫn muốn đi à?
Tâm ngẩng lên, đôi mắt sáng rực:
- Dạ. Con muốn biết… biết về cha, về ông Tín. Con không muốn người ta cứ nói xấu cha mãi.
Minh im lặng. Anh hiểu cảm giác của Tâm – anh cũng từng như vậy, từng muốn hét lên giữa làng để minh oan cho ông Tín, cho chính mình. Nhưng anh sợ. Nếu cuốn sổ cho anh thấy sự thật, liệu anh có đủ sức chịu đựng? Liệu Tâm có đủ mạnh mẽ để đối diện với những gì sắp đến? Anh thở dài, vỗ vai con:
- Được. Chiều nay, cha con mình sẽ đi.
Tâm mỉm cười, nụ cười đầu tiên từ hôm qua. Minh nhìn con, lòng đau nhói. Anh không muốn Tâm phải mang gánh nặng của quá khứ, nhưng anh biết, sự thật là điều duy nhất có thể giải thoát họ.
Bà Lan, trong khi đó, không rời khỏi nhà cả ngày. Bà ngồi bên bàn thờ nhỏ trong góc phòng, tay lần tràng hạt, nhưng mắt bà không tập trung. Từ hôm qua, lời của Tâm – “Bà mới là người hay nói xấu người khác” – cứ vang vọng trong đầu bà. Bà tự nhủ mình không sai, rằng bà chỉ nói những gì bà thấy, rằng bà sống ngay thẳng hơn nhiều người trong làng. Nhưng mỗi lần nghĩ đến cuốn sổ, tim bà lại đập nhanh hơn. “Nếu nó ghi lại những lời tao nói…” bà lẩm bẩm, rồi lắc đầu xua đi ý nghĩ ấy. Bà đứng dậy, quyết định ra chợ – không phải để mua gì, mà để nghe ngóng xem dân làng đang nói gì về chuyện này.
Chiều tà, Hà đến nhà thờ trước. Cô không muốn ai thấy mình, nên chọn giờ này, khi mặt trời đã ngả bóng và dân làng đang lo cơm tối. Cuốn sổ vẫn nằm đó, không ai dám dọn đi, và ánh sáng từ nó dường như dịu hơn dưới hoàng hôn. Hà đứng nhìn từ xa một lúc, hít một hơi thật sâu, rồi bước tới. Cô quỳ xuống, tay run run chạm vào bìa da cũ kỹ. Ngay lập tức, một luồng sáng trắng lóe lên, và trước mắt cô, những dòng chữ hiện ra.
Cô thấy cha mình – ông Tín – đứng giữa đám đông, khuôn mặt hiền hậu giờ đầy đau khổ. Cô thấy những lời buộc tội vang lên, thấy cha bị lôi đi, và rồi, cô thấy chính mình – một cô bé mười lăm tuổi, đứng bên mộ cha, đôi mắt đỏ hoe nhưng đầy căm hận. Dòng chữ hiện lên: “Hà, con đã để hận thù che mờ sự thật. Con kết án người khác mà không tìm hiểu.” Cô giật mình, muốn rút tay ra, nhưng cuốn sổ chưa xong. Cô thấy Minh – anh ta hét lên giữa đám đông, cố bảo vệ cha cô, nhưng không ai nghe. Rồi cô thấy bà Lan, miệng không ngừng nói, thêm thắt chuyện về cha cô để làm mọi thứ tồi tệ hơn.
Hà ngã ngồi xuống đất, tay ôm mặt. “Không thể nào…” cô lẩm bẩm. Minh không phản bội cha cô? Vậy mười lăm năm qua, cô đã sống trong một lời nói dối? Cô muốn khóc, nhưng nước mắt không ra. Thay vào đó, một ngọn lửa giận dữ bùng lên – không phải với Minh nữa, mà với chính cô, với bà Lan, với cả cái làng này.
Minh và Tâm đến ngay sau đó. Họ thấy Hà ngồi đó, khuôn mặt trắng bệch, nhưng không kịp hỏi gì. Tâm chạy tới cuốn sổ, kéo tay cha:
- Cha, mình xem đi!
Minh gật đầu, quỳ xuống bên con. Khi anh chạm vào cuốn sổ, ánh sáng lại lóe lên. Anh thấy ngày ông Tín bị bắt – anh hét lên, cố giải thích, nhưng đám đông không nghe. Anh thấy mình bị xa lánh, bị kết án mà không có cơ hội thanh minh. Dòng chữ hiện lên: “Minh, ngươi đã im lặng quá lâu. Sự thật không chỉ để giải thoát ngươi, mà còn để chữa lành kẻ khác.” Anh nhìn sang Tâm, thấy cậu bé đang mỉm cười:
- Cha, con thấy rồi! Cha không làm gì sai cả. Ông Tín cũng vậy. Nhưng… con thấy cả bà Lan nữa. Bà ấy nói dối nhiều lắm.
Minh nắm tay con, lòng nhẹ đi phần nào. Nhưng anh biết, sự thật này không chỉ là để minh oan – nó đòi hỏi anh phải làm gì đó.
Đúng lúc ấy, bà Lan xuất hiện. Bà vừa từ chợ về, nghe tin có người đến cuốn sổ, nên vội chạy tới. Thấy Hà, Minh và Tâm ở đó, bà hét lên:
- Mấy người làm gì ở đây? Đừng có mà giở trò gì với cuốn sổ đó!
Hà đứng bật dậy, ánh mắt sắc lạnh:
- Bà im đi! Tôi thấy hết rồi – bà là người tung tin đồn về cha tôi, đúng không? Bà làm ông ấy chết oan!
Bà Lan lùi lại, mặt tái mét:
- Cô… cô nói bậy! Tôi chỉ nói những gì tôi nghe thôi!
Minh lên tiếng, giọng trầm nhưng chắc chắn:
- Bà Lan, tôi cũng thấy rồi. Bà không chỉ nói về ông Tín, mà còn về tôi, về bao người khác. Bà biết sự thật, nhưng bà chọn nói dối.
Bà Lan run rẩy, quạt nan rơi xuống đất. Bà muốn cãi, nhưng ánh mắt của Hà và Minh khiến bà nghẹn lời. Đúng lúc ấy, Sứ giả bước ra từ nhà thờ, giọng vang lên:
- Các ngươi đã thấy sự thật. Giờ thì sao? Kết án nhau như trước, hay chọn con đường của Thiên Chúa – con đường của sự thật và lòng thương xót?
Hà, Minh, và bà Lan đứng im, không ai đáp. Cuốn sổ vẫn sáng, như chờ đợi câu trả lời.
Hoàng hôn buông xuống Thanh Bình, nhuộm đỏ cả cánh đồng lúa và sân nhà thờ cũ. Ánh sáng từ cuốn sổ vẫn le lói, nhưng không còn chói lòa như trước – nó dịu dàng hơn, như một lời nhắc nhở hơn là một lời buộc tội. Hà, Minh, Tâm và bà Lan đứng đó, cách nhau vài bước, nhưng khoảng cách giữa họ dường như rộng hơn cả cánh đồng ngoài kia. Lời của Sứ giả vẫn vang vọng trong không khí: “Kết án nhau như trước, hay chọn con đường của Thiên Chúa?” Không ai trả lời ngay, nhưng trong lòng mỗi người, một trận chiến đang diễn ra.
Hà nắm chặt tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đến mức đau nhói. Sự thật từ cuốn sổ như một nhát dao cắt qua lớp vỏ bọc mà cô đã dựng lên suốt mười lăm năm. Minh không phản bội cha cô – anh ta đã cố bảo vệ ông, dù vô ích. Bà Lan mới là người gieo rắc tin đồn, người đẩy cha cô vào chỗ chết. Cô muốn hét lên, muốn lao đến tát vào mặt bà Lan, muốn trút hết cơn giận mà cô đã giữ trong lòng từ ngày cha qua đời. Nhưng khi cô ngẩng lên, nhìn vào đôi mắt hoảng loạn của bà Lan, cô khựng lại. Bà ta không mạnh mẽ như cô tưởng – bà ta chỉ là một người già yếu đuối, đang run rẩy trước sự thật.
- Bà… bà biết những gì bà làm, đúng không? – Hà cất tiếng, giọng run run nhưng sắc lạnh. – Bà giết cha tôi, không phải bằng tay, mà bằng miệng bà.
Bà Lan lùi lại, tay ôm ngực như thể vừa bị đâm. Bà lắp bắp:
- Tôi… tôi không cố ý! Tôi chỉ nghe người ta nói, rồi… rồi tôi kể lại thôi. Tôi không nghĩ nó sẽ đi xa thế…
- Không nghĩ? – Hà hét lên, bước tới một bước. – Bà không nghĩ mà cha tôi chết oan? Bà không nghĩ mà tôi sống như một cái bóng suốt mười lăm năm?
Minh giơ tay, định ngăn Hà, nhưng anh dừng lại khi thấy ánh mắt cô. Anh hiểu nỗi đau ấy – anh cũng từng cảm nhận nó, từng muốn hét lên giữa làng để đòi lại công bằng. Nhưng anh im lặng, để Hà nói, vì anh biết cô cần trút ra.
Bà Lan quỳ xuống, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt nhăn nheo. Bà không còn vẻ tự tin thường ngày, không còn cái giọng the thé đầy kiêu ngạo. Bà lẩm bẩm:
- Tôi sai rồi… tôi sai rồi… Tôi không biết nó sẽ thành ra thế này…
Hà đứng đó, nhìn bà Lan khóc, nhưng cô không cảm thấy nhẹ nhõm. Cô muốn thấy bà ta đau khổ, muốn bà ta trả giá, nhưng giờ đây, khi bà Lan quỳ trước mặt cô, cô chỉ thấy trống rỗng. Cô quay sang Sứ giả, giọng nghẹn lại:
- Đây là công lý của Thiên Chúa sao? Để tôi thấy sự thật, rồi để tôi tự tay kết án bà ta?
Sứ giả nhìn cô, ánh mắt sâu thẳm nhưng không phán xét:
- Công lý của Thiên Chúa không phải là trả thù, mà là sự thật và lòng thương xót. Ngươi đã thấy sự thật. Giờ ngươi chọn: giữ hận thù, hay buông bỏ để chữa lành?
Hà lặng người. Buông bỏ? Làm sao cô có thể buông bỏ, khi cả tuổi trẻ của cô đã bị hủy hoại bởi những lời nói dối? Nhưng khi cô nhìn bà Lan – một người phụ nữ già nua, yếu đuối, đang khóc lóc – cô chợt nhớ đến cha mình. Ông Tín không phải người thích trả thù. Ông luôn nói với cô: “Hà, đừng để lòng mình nặng nề. Tha thứ không phải là yếu đuối, mà là mạnh mẽ.” Lời ấy, cô đã quên từ lâu, nhưng giờ nó vang lên rõ ràng trong đầu cô.
Minh bước tới, quỳ xuống bên cuốn sổ, tay vẫn nắm tay Tâm. Anh nhìn Hà, rồi nhìn bà Lan, và cuối cùng nhìn Sứ giả:
- Tôi không muốn kết án ai cả. Tôi chỉ muốn sự thật được sáng tỏ, để Tâm không phải sống như tôi – bị xa lánh, bị nghi ngờ.
Tâm gật đầu, giọng nhỏ nhưng chắc chắn:
- Con cũng vậy. Con không muốn ghét bà Lan, dù bà nói xấu cha. Con chỉ muốn mọi người biết cha tốt thế nào.
Minh mỉm cười, xoa đầu con. Anh quay sang Hà:
- Hà, tôi biết cô hận tôi. Tôi không trách cô. Nhưng tôi thề, tôi không phản bội ông Tín. Tôi đã cố, nhưng không ai nghe tôi.
Hà nhìn Minh, ánh mắt vẫn còn chút nghi ngờ, nhưng không còn sắc lạnh như trước. Cô thấy trong mắt anh một nỗi đau giống cô – nỗi đau của kẻ bị hiểu lầm, bị bỏ rơi. Cô không nói gì, chỉ gật nhẹ, như một cách chấp nhận lời anh.
Sứ giả cất tiếng, giọng trầm nhưng vang vọng:
- Các ngươi đã chọn không kết án. Đó là bước đầu tiên. Nhưng sự thật không chỉ để minh oan – nó còn để chữa lành. Hãy nói với nhau, hãy đối diện với nhau, không phải bằng cảm xúc, mà bằng lòng thương xót.
Bà Lan ngẩng lên, nước mắt vẫn chảy. Bà nhìn Hà, giọng run rẩy:
- Hà, tôi xin lỗi… Tôi không biết lời mình nói lại hại ông Tín đến thế. Tôi chỉ muốn… muốn người ta chú ý đến tôi, muốn mình quan trọng. Tôi sai rồi. Nếu cô muốn đánh, muốn chửi, tôi chịu hết.
Hà im lặng một lúc lâu. Cô muốn hét vào mặt bà Lan, muốn trút hết cơn giận, nhưng lời của Sứ giả – “lòng thương xót” – cứ vang lên trong đầu. Cô hít một hơi thật sâu, rồi nói, giọng khàn khàn:
- Tôi không tha thứ cho bà ngay được. Nhưng tôi sẽ không kết án bà nữa. Tôi mệt rồi… mệt vì hận thù.
Bà Lan cúi đầu, khóc nức nở. Minh đỡ bà dậy, giọng nhẹ nhàng:
- Bà Lan, đứng lên đi. Chúng ta đều sai, không chỉ mình bà.
Đám đông bắt đầu tụ lại quanh nhà thờ khi tin tức lan ra. Họ thấy Hà, Minh, Tâm và bà Lan đứng đó, không cãi vã, không buộc tội, mà chỉ im lặng nhìn nhau. Một vài người tò mò bước tới cuốn sổ, chạm vào, và ánh sáng lại lóe lên. Họ thấy tội mình, thấy tội người khác, và như Hà, họ phải chọn: kết án hay tha thứ.
Sứ giả đứng đó, quan sát tất cả. Ông không can thiệp, không ép buộc, chỉ lặng lẽ chờ đợi. Cuối cùng, ông nói:
- Ngày thứ bảy đang đến gần. Cuốn sổ sẽ không ở đây mãi. Các ngươi còn thời gian để chọn – không chỉ cho mình, mà cho cả cộng đồng này.
Nói xong, ông quay vào nhà thờ, để lại bốn người trong ánh hoàng hôn. Hà nhìn Minh, rồi nhìn Tâm, và cuối cùng nhìn bà Lan. Cô không nói gì, chỉ quay đi, bước về quán nước. Nhưng bước chân cô nhẹ hơn, như thể một gánh nặng đã được trút bỏ.
Minh dẫn Tâm về nhà, lòng anh cũng nhẹ nhõm phần nào. Anh biết hành trình chưa kết thúc – anh cần nói chuyện với Hà, cần đối diện với cả làng. Nhưng lần đầu tiên sau nhiều năm, anh cảm thấy hy vọng.
Bà Lan lê bước về nhà, nước mắt vẫn rơi, nhưng bà không còn sợ hãi. Bà biết mình sai, và lần đầu tiên, bà muốn sửa sai – không phải bằng lời nói, mà bằng hành động.
Đêm đó, Thanh Bình không còn yên tĩnh như trước. Tiếng thì thầm vang lên khắp làng – người ta kể về những gì họ thấy trong cuốn sổ, về những lỗi lầm họ không dám thừa nhận. Nhưng giữa những lời thì thầm ấy, một điều mới mẻ đang nảy mầm: không phải tất cả đều chọn kết án. Một vài người bắt đầu tìm đến nhau, xin lỗi, giải thích, và lắng nghe.
Cuốn sổ vẫn nằm đó, sáng dịu dưới ánh trăng, chờ đợi những lựa chọn tiếp theo.
Đêm thứ ba kể từ khi Sứ giả xuất hiện, Thanh Bình không còn là thị trấn yên bình như trước. Ánh trăng treo cao trên bầu trời, chiếu sáng con đường làng nhỏ hẹp và những mái nhà lợp ngói cũ kỹ. Nhưng ánh sáng ấy không đủ để xua tan bóng tối đang trỗi dậy trong lòng người dân. Cuốn sổ trước nhà thờ vẫn nằm đó, lặng lẽ tỏa ánh sáng dịu dàng, nhưng nó đã trở thành tâm điểm của mọi cuộc trò chuyện, mọi ánh mắt, và mọi nỗi sợ hãi.
Tin tức về những gì xảy ra chiều hôm ấy lan nhanh như gió. Người ta thì thầm về Hà – cô gái lạnh lùng đã đối diện bà Lan mà không đánh, không chửi. Người ta kể về Minh và Tâm, cha con nhà bị xa lánh, giờ được minh oan qua những dòng chữ trong cuốn sổ. Và người ta xì xào về bà Lan – người phụ nữ từng là “tai mắt” của làng, giờ quỳ khóc xin lỗi trước mặt mọi người. Nhưng không phải ai cũng tin. Một số người bảo đó là trò lừa, rằng cuốn sổ chỉ là ảo ảnh để dọa người yếu bóng vía. Số khác thì sợ – sợ rằng nếu họ chạm vào, những bí mật của họ sẽ bị phơi bày.
Hà ngồi trong quán nước, cửa vẫn đóng, nhưng cô không ngủ. Cô nghe tiếng bước chân ngoài đường, tiếng thì thầm của những người đi ngang qua. Cô biết họ đang nói về mình, nhưng cô không quan tâm. Điều cô quan tâm là cảm giác kỳ lạ trong lòng – không phải nhẹ nhõm hoàn toàn, mà là một sự trống rỗng lẫn lộn. Cô đã chọn không kết án bà Lan, nhưng cô vẫn chưa tha thứ. Lòng cô vẫn nặng, dù không còn nặng như trước. Cô tự hỏi: “Đây là con đường của Thiên Chúa mà Sứ giả nói sao? Nếu vậy, sao mình vẫn không thấy yên?”
Ở cuối làng, Minh ngồi bên hiên nhà, nhìn Tâm ngủ say trên chiếc chiếu. Thằng bé đã cười nhiều hơn hôm nay, kể với anh về ước mơ làm một chiếc sáo thật đẹp để tặng bạn bè. Minh mỉm cười, nhưng lòng anh không yên. Anh biết sự thật trong cuốn sổ đã minh oan cho anh, nhưng anh cũng biết dân làng không dễ thay đổi. Họ có thể chấp nhận anh không phản bội ông Tín, nhưng liệu họ có quên những năm tháng xa lánh anh? Anh đứng dậy, nhìn về phía nhà thờ. Anh muốn đến đó, muốn nói với cả làng sự thật, nhưng anh sợ – không phải cho mình, mà cho Tâm.
Bà Lan, trong khi đó, không ra khỏi nhà. Bà ngồi bên bàn thờ, tay ôm tràng hạt, nhưng không lần chuỗi. Bà nhìn bức ảnh chồng cũ trên bàn thờ, lẩm bẩm: “Ông ơi, tôi sai rồi… Tôi không biết mình đã làm gì…” Bà nhớ những lần bà lan truyền tin đồn, không chỉ về ông Tín, mà về bao người khác – chú Ba bán cá, chị Hoa bán vải, thậm chí cả mấy đứa trẻ trong làng. Bà làm vậy để được chú ý, để cảm thấy mình quan trọng, nhưng giờ bà chỉ thấy xấu hổ. Bà muốn xin lỗi, nhưng bà không biết bắt đầu từ đâu.
Sáng hôm sau, trước nhà thờ đông hơn thường lệ. Không còn cảnh hỗn loạn như ngày đầu, nhưng không khí vẫn căng thẳng. Một nhóm người tụ tập quanh cuốn sổ, tranh cãi xem có nên chạm vào hay không. Chú Ba – người bị ông Tám buộc tội hôm trước – đứng giữa đám đông, lớn tiếng:
- Tôi nói rồi, tôi không lừa ai cả! Ông Tám vu khống tôi, giờ cuốn sổ này lại làm mọi chuyện rối lên!
Chị Hoa, người bán vải, chen vào:
- Nhưng ông Tám bỏ đi rồi. Nếu ông ấy nói dối, sao không ở lại mà cãi?
Chú Ba đỏ mặt, định cãi tiếp, nhưng một người khác – cô Liên, cô giáo dạy trẻ trong làng – bước lên, giọng nhẹ nhàng:
- Thôi đi. Cãi nhau thế này có giải quyết được gì đâu? Tôi muốn biết sự thật, không phải để kết án ai, mà để hiểu.
Cô Liên quỳ xuống, chạm tay vào cuốn sổ. Ánh sáng lóe lên, và trước mắt cô, những dòng chữ hiện ra. Cô thấy mình – những lần cô nổi nóng với học sinh, những lần cô nói dối để tránh rắc rối. Rồi cô thấy chú Ba – đúng là ông đã bán cá ươn, nhưng không phải để lừa, mà vì ông không còn lựa chọn khi hàng ế. Cô ngẩng lên, nhìn chú Ba:
- Chú, tôi thấy rồi. Chú không cố ý lừa ai. Nhưng chú cũng không nói thật.
Chú Ba giật mình, mặt tái đi:
- Cô… cô thấy gì?
- Tôi thấy cả tôi nữa, – cô Liên đáp, giọng bình tĩnh. – Tôi cũng sai, không ít lần. Nhưng tôi không muốn cãi nhau nữa. Tôi xin lỗi nếu tôi từng nghĩ xấu về chú.
Đám đông im lặng. Chú Ba cúi đầu, lẩm bẩm:
- Tôi… tôi cũng xin lỗi. Tôi không muốn, nhưng tôi sợ mất khách…
Cô Liên mỉm cười, đứng dậy. Một vài người khác – chị Hoa, anh Tư thợ mộc – cũng bước tới, chạm vào cuốn sổ. Họ thấy tội mình, thấy tội người khác, và như cô Liên, họ bắt đầu nói. Không phải tất cả đều xin lỗi – một số người vẫn cãi vã, vẫn buộc tội – nhưng một làn sóng mới đang lan tỏa: sự thật không chỉ để phán xét, mà để hiểu nhau.
Hà nghe tin từ một người khách ghé quán. Cô không mở cửa, nhưng cô đứng sau cánh cửa gỗ, lắng nghe. Cô ngạc nhiên – không phải ai cũng chọn cãi nhau. Cô tự hỏi: “Nếu cả làng thay đổi, mình sẽ thế nào?” Cô không muốn tha thứ cho bà Lan, không muốn quên những gì đã xảy ra, nhưng cô cũng không muốn sống mãi trong hận thù. Cô bước ra ngoài, đi về phía nhà thờ.
Minh và Tâm cũng đến. Họ thấy đám đông, thấy cô Liên và chú Ba đang nói chuyện, không còn căng thẳng như trước. Tâm kéo tay cha:
- Cha, mình nói với họ đi. Nói về ông Tín, về cha.
Minh gật đầu. Anh bước tới, hắng giọng:
- Mọi người, tôi muốn nói. Tôi là Minh. Tôi không phản bội ông Tín. Cuốn sổ cho tôi thấy – tôi đã cố bảo vệ ông ấy, nhưng không ai nghe. Tôi không trách ai, nhưng tôi muốn mọi người biết sự thật.
Đám đông quay sang anh. Một vài người thì thầm, nhưng không ai cãi lại. Cô Liên gật đầu:
- Tôi tin anh. Cuốn sổ không nói dối.
Hà đứng ở rìa đám đông, nghe Minh nói. Cô không lên tiếng, nhưng lòng cô nhẹ đi một chút. Cô biết anh nói thật – cô đã thấy trong cuốn sổ. Nhưng cô vẫn chưa sẵn sàng đối diện với anh.
Bà Lan, cuối cùng, cũng ra khỏi nhà. Bà nghe tiếng ồn từ nhà thờ, và một sức mạnh kỳ lạ kéo bà đến đó. Khi bà đến, đám đông đã đông hơn, nhưng không còn hỗn loạn. Bà thấy Minh, thấy Hà, và tim bà đập thình thịch. Bà bước tới, giọng run run:
- Tôi… tôi muốn nói. Tôi sai rồi. Tôi đã nói dối về ông Tín, về Minh, về nhiều người. Tôi xin lỗi…
Đám đông im lặng. Hà nhìn bà Lan, ánh mắt vẫn lạnh, nhưng cô không hét lên. Minh bước tới, đỡ bà Lan:
- Bà Lan, cảm ơn bà đã nói. Tôi không hận bà.
Bà Lan khóc, nhưng lần này, bà cảm thấy nhẹ nhõm. Cô Liên, chú Ba, và vài người khác cũng bước tới, nói lời xin lỗi, lời tha thứ. Không phải tất cả – một số người vẫn quay đi, vẫn giữ hận thù – nhưng Thanh Bình đang thay đổi.
Sứ giả xuất hiện, đứng bên cửa nhà thờ, nhìn tất cả. Ông nói:
- Các ngươi đang học cách chọn. Nhưng ngày thứ bảy đến gần. Sự thật sẽ không chờ mãi.
Sáng ngày thứ sáu, bầu trời Thanh Bình phủ một lớp mây xám dày đặc, như thể cả thiên nhiên cũng đang chờ đợi điều gì đó. Gió thổi mạnh hơn, mang theo hơi lạnh từ cánh đồng lúa, làm rung những cánh cửa gỗ cũ kỹ trong làng. Cuốn sổ trước nhà thờ vẫn nằm đó, ánh sáng từ nó giờ đây nhấp nháy yếu ớt, như một ngọn đèn sắp tắt. Dân làng không còn tụ tập đông như trước, nhưng không khí căng thẳng bao trùm khắp nơi – ngày thứ bảy, ngày cuối cùng mà Sứ giả nói đến, chỉ còn cách vài giờ nữa.
Hà đứng trước quán nước, nhìn ra con đường làng vắng vẻ. Cô đã mở cửa sáng nay, nhưng không ai ghé. Người ta bận rộn với những suy nghĩ của riêng mình, với những gì họ đã thấy trong cuốn sổ. Cô không đến nhà thờ từ hôm qua, nhưng cô nghe tin – cả làng đang chia rẽ. Một số người, như cô Liên và chú Ba, chọn tha thứ, chọn nói thật. Nhưng số khác – như anh Tư thợ mộc và mấy người bán hàng ở chợ – vẫn giữ hận thù, vẫn buộc tội nhau dựa trên những gì họ thấy. Hà nhếch mép – cô không ngạc nhiên. Con người là vậy, luôn chọn cách dễ nhất: phán xét.
Nhưng cô không thể phủ nhận rằng chính cô cũng đang giằng co. Cô đã thấy sự thật về cha mình, về Minh, về bà Lan. Cô đã chọn không kết án bà Lan, nhưng cô vẫn chưa thể tha thứ. Mỗi lần nghĩ đến bà ta, lòng cô lại nóng lên, như một ngọn lửa chưa tắt hẳn. Cô tự hỏi: “Nếu ngày thứ bảy đến, và cuốn sổ biến mất, mình sẽ sống thế nào? Vẫn hận, hay buông bỏ?” Cô không có câu trả lời.
Minh ngồi trong nhà, tay cầm chiếc sáo nhỏ mà Tâm vừa làm xong. Thằng bé đã mang nó ra đồng chơi với mấy đứa bạn – lần đầu tiên sau nhiều năm, nó được bọn trẻ chấp nhận. Minh mỉm cười, nhưng nụ cười ấy không kéo dài. Anh biết ngày thứ bảy đang đến, và anh cảm nhận được áp lực từ dân làng. Hôm qua, khi anh nói sự thật trước đám đông, không phải ai cũng tin. Anh Tư thợ mộc đã lớn tiếng: “Mày nói mày không phản bội ông Tín, nhưng ai chứng minh được? Cuốn sổ đó là trò lừa thôi!” Minh không cãi lại – anh không muốn tranh luận. Nhưng anh biết, nếu ngày thứ bảy đến mà cả làng không thay đổi, Tâm sẽ lại bị xa lánh.
Anh đứng dậy, nhìn về phía nhà thờ. Anh muốn đến đó, muốn nói lần cuối, không phải để buộc tội ai, mà để kêu gọi mọi người nhìn vào sự thật. Anh mặc áo, đội nón, và bước ra ngoài.
Bà Lan ngồi bên bàn thờ, tay ôm tràng hạt chặt hơn bao giờ hết. Từ hôm qua, bà không ra khỏi nhà, nhưng bà nghe tiếng xì xào từ hàng xóm. Một số người bảo bà đáng bị trừng phạt, rằng những lời nói dối của bà đã hại không chỉ ông Tín, mà còn bao người khác. Anh Tư thợ mộc thậm chí còn đến trước cửa nhà bà, hét lên: “Bà đừng tưởng xin lỗi là xong! Ông Tín chết vì bà, bà phải trả giá!” Bà Lan run rẩy, không dám mở cửa. Bà biết mình sai, nhưng bà không biết làm sao để sửa chữa. Bà nhìn lên bàn thờ, lẩm bẩm: “Chúa ơi, nếu Ngài thật sự ở đó, hãy cho con một cơ hội…”
Chiều hôm ấy, trước nhà thờ đông hơn bao giờ hết. Cuốn sổ vẫn nằm đó, nhưng ánh sáng từ nó giờ chỉ còn là một đốm nhỏ, như thể nó đang dần mất đi sức mạnh. Dân làng tụ tập, không phải để chạm vào cuốn sổ, mà để tranh cãi. Anh Tư đứng giữa đám đông, giọng vang như sấm:
- Tôi nói rồi, cuốn sổ này là trò lừa! Ai mà tin được mấy chuyện ma quỷ này? Bà Lan, thằng Minh, chúng nó đáng bị trừng phạt, không phải xin lỗi là xong!
Chú Ba chen vào:
- Anh Tư, anh nói vậy là không công bằng! Tôi thấy trong cuốn sổ – tôi sai, anh cũng sai. Sao anh cứ giữ hận thù mãi?
Anh Tư đỏ mặt, chỉ tay vào chú Ba:
- Mày đừng có dạy tao! Mày bán cá ươn, tao mất tiền, giờ mày bảo tao tha thứ à? Đừng có mơ!
Cô Liên bước lên, giọng bình tĩnh:
- Anh Tư, chúng ta đều sai. Tôi thấy trong cuốn sổ – anh từng lừa khách, từng nói dối. Nhưng tôi không kết án anh. Sao anh không thử tha thứ?
Anh Tư cười khẩy:
- Tha thứ? Để rồi chúng nó lại lừa tao lần nữa à? Không đời nào!
Đám đông bắt đầu ồn ào. Một số người đồng tình với anh Tư, hét lên đòi trừng phạt bà Lan, Minh, và cả những ai “che giấu tội lỗi”. Số khác, như cô Liên và chú Ba, cố kêu gọi mọi người bình tĩnh, nhưng tiếng họ bị át đi. Không khí căng như dây đàn, chỉ cần một tia lửa là bùng nổ.
Hà đến ngay lúc ấy. Cô đứng ở rìa đám đông, nhìn cảnh hỗn loạn trước mặt. Cô thấy anh Tư hét lên, thấy cô Liên cố nói, và cô thấy Minh bước tới, tay không, khuôn mặt bình thản. Minh giơ tay, lớn tiếng:
- Mọi người, nghe tôi nói! Tôi không đến để cãi nhau. Cuốn sổ cho tôi thấy sự thật – tôi không phản bội ông Tín. Nhưng tôi cũng thấy lỗi của mình – tôi im lặng quá lâu, để mọi người hiểu lầm. Tôi không muốn kết án ai cả. Tôi chỉ muốn chúng ta sống thật với nhau.
Anh Tư quay sang, giọng mỉa mai:
- Sống thật? Mày nói hay lắm! Nhưng tao không tin mày, không tin cuốn sổ. Tao chỉ tin mắt tao, tai tao!
Hà nghiến răng. Cô ghét anh Tư – cái kiểu phán xét không cần bằng chứng của anh ta giống hệt đám đông ngày xưa đã hại cha cô. Cô bước lên, giọng lạnh lùng:
- Anh Tư, anh nói anh tin mắt anh, tai anh? Vậy anh có thấy cha tôi chết oan không? Anh có nghe bà Lan nói dối không? Anh cũng ở đó ngày ấy, đúng không? Anh cũng hét lên buộc tội cha tôi!
Anh Tư giật mình, nhưng nhanh chóng lấy lại vẻ hung hăng:
- Cô đừng có lôi chuyện cũ ra! Cha cô chết thì liên quan gì đến tôi?
- Liên quan, – Hà đáp, giọng sắc như dao. – Vì anh, vì bà Lan, vì cả cái làng này, cha tôi không có cơ hội nói thật. Anh muốn trừng phạt người khác, nhưng anh có dám chạm vào cuốn sổ không?
Đám đông im lặng. Anh Tư đỏ mặt, nhưng không dám bước tới. Hà quay sang Minh:
- Anh nói đúng. Sự thật không phải để kết án. Nhưng tôi mệt rồi… mệt vì cái làng này.
Minh nhìn cô, gật đầu:
- Tôi hiểu. Nhưng nếu chúng ta không thay đổi, Tâm và những đứa trẻ khác sẽ khổ.
Bà Lan xuất hiện, lê bước đến giữa đám đông. Bà quỳ xuống trước cuốn sổ, nước mắt chảy dài:
- Tôi sai rồi… Tôi xin lỗi tất cả mọi người. Tôi không mong tha thứ, nhưng tôi muốn sửa sai. Nếu ai muốn đánh tôi, cứ đánh.
Anh Tư định bước tới, nhưng cô Liên ngăn lại:
- Đừng, anh Tư! Đánh bà ấy thì được gì? Chúng ta đều sai, không chỉ bà Lan.
Sứ giả bước ra, giọng vang vọng:
- Ngày thứ bảy đến vào sáng mai. Cuốn sổ sẽ biến mất. Các ngươi đã thấy sự thật. Giờ là lúc chọn – phán xét như cũ, hay sống theo tiêu chuẩn của Thiên Chúa: sự thật, lòng thương xót, và sự hoán cải.
Đám đông im lặng. Hà nhìn Minh, nhìn bà Lan, rồi quay đi. Minh nắm tay Tâm, đứng vững. Bà Lan cúi đầu, chờ đợi. Anh Tư và một số người vẫn gầm gừ, nhưng không ai dám hành động.
Sáng ngày thứ bảy, bầu trời Thanh Bình trong vắt, không còn lớp mây xám của ngày hôm qua. Ánh bình minh ló dạng từ phía đông, nhuộm vàng những cánh đồng lúa và mái nhà trong làng. Nhưng không ai để ý đến vẻ đẹp ấy. Tất cả ánh mắt đều đổ dồn về nhà thờ cũ, nơi cuốn sổ vẫn nằm giữa sân, ánh sáng từ nó giờ chỉ còn là một đốm nhỏ, yếu ớt như ngọn nến sắp tàn. Dân làng tụ tập đông hơn bao giờ hết, không còn tranh cãi ồn ào, mà im lặng đến nghẹt thở. Ngày cuối cùng đã đến.
Hà đứng ở rìa đám đông, tay đút túi áo, ánh mắt dán chặt vào cuốn sổ. Cô không ngủ cả đêm, suy nghĩ về những gì đã xảy ra – về cha cô, về Minh, về bà Lan, và về chính mình. Cô đã chọn không kết án bà Lan hôm qua, nhưng lòng cô vẫn chưa yên. Cô tự hỏi: “Nếu cuốn sổ biến mất, mình sẽ sống thế nào? Vẫn hận, hay thực sự buông bỏ?” Cô không biết, nhưng cô cảm thấy hôm nay là ngày cô phải quyết định.
Minh đứng gần cuốn sổ, tay nắm tay Tâm. Thằng bé mặc chiếc áo sạch sẽ nhất, đôi mắt sáng rực nhìn cha. Minh đã nói với con đêm qua: “Dù hôm nay thế nào, cha sẽ không để con phải khổ nữa.” Anh nhìn đám đông, thấy những khuôn mặt quen thuộc – cô Liên, chú Ba, anh Tư – và anh biết, không phải ai cũng sẵn sàng thay đổi. Nhưng anh không đến đây để buộc tội. Anh đến để kết thúc một chương cũ, cho mình và cho Tâm.
Bà Lan đứng cách đó không xa, tay ôm tràng hạt, đôi chân run run. Bà đã quyết định đến đây, dù sợ hãi. Bà biết dân làng vẫn giận bà, vẫn muốn bà trả giá, nhưng bà không trốn nữa. Bà muốn đối diện – không phải để biện minh, mà để chịu trách nhiệm.
Sứ giả bước ra từ nhà thờ, đôi cánh mờ ảo sau lưng giờ rõ hơn dưới ánh sáng ban mai. Ông đứng bên cuốn sổ, ánh mắt quét qua đám đông, không phán xét, không giận dữ, chỉ lặng lẽ chờ đợi. Ông cất tiếng, giọng vang vọng như sấm:
- Ngày thứ bảy đã đến. Cuốn sổ sẽ biến mất khi mặt trời lên cao. Các ngươi đã thấy sự thật – tội lỗi của mình, của kẻ khác. Giờ là lúc chọn: phán xét như cũ, hay sống theo tiêu chuẩn của Thiên Chúa – sự thật, lòng thương xót, và sự hoán cải. Lựa chọn của các ngươi sẽ định hình tương lai của nơi này.
Đám đông im lặng. Không ai dám lên tiếng, nhưng ánh mắt họ nói lên tất cả – sự nghi ngờ, sự sợ hãi, và một chút hy vọng. Anh Tư bước lên, giọng vẫn hung hăng nhưng không còn chắc chắn như hôm qua:
- Tôi không tin mấy chuyện này! Bà Lan phải trả giá, thằng Minh cũng vậy! Cuốn sổ có nói gì thì nói, tôi chỉ tin những gì tôi thấy!
Cô Liên chen vào, giọng bình tĩnh:
- Anh Tư, anh thấy gì? Anh thấy bà Lan sai, nhưng anh có thấy anh từng lừa khách không? Tôi thấy trong cuốn sổ – chúng ta đều sai. Sao anh không thử tha thứ?
Anh Tư đỏ mặt, định cãi, nhưng chú Ba lên tiếng:
- Đúng đấy, anh Tư. Tôi cũng sai, nhưng tôi không muốn cãi nhau nữa. Tôi xin lỗi anh, nếu tôi từng làm anh giận.
Anh Tư khựng lại, nhìn chú Ba, rồi nhìn cô Liên. Anh lẩm bẩm:
- Tha thứ… dễ thế sao?
Sứ giả đáp:
- Không dễ. Nhưng đó là con đường của Thiên Chúa. Phán xét bằng cảm xúc chỉ mang lại đau khổ. Tha thứ không xóa đi sự thật, mà mở ra con đường chữa lành.
Hà bước tới, không nhìn ai, chỉ nhìn cuốn sổ. Cô quỳ xuống, chạm tay vào nó lần cuối. Ánh sáng lóe lên, yếu ớt nhưng đủ để cô thấy lại – cha cô, Minh, bà Lan, và chính mình. Dòng chữ hiện lên: “Hà, con đã thấy sự thật. Giờ con chọn: giữ hận thù, hay để lòng thương xót dẫn lối.” Cô nhắm mắt, nhớ đến cha – ông Tín luôn dạy cô sống tử tế, dù đời bất công. Cô mở mắt, đứng dậy, quay sang bà Lan:
- Bà Lan, tôi không tha thứ cho bà ngay được. Nhưng tôi sẽ không hận bà nữa. Cha tôi không muốn tôi sống như vậy.
Bà Lan khóc, quỳ xuống trước Hà:
- Cảm ơn cô… Cảm ơn cô đã cho tôi cơ hội…
Hà không đáp, chỉ quay sang Minh:
- Anh Minh, tôi xin lỗi. Tôi đã nghĩ sai về anh. Cảm ơn anh… vì đã cố bảo vệ cha tôi.
Minh gật đầu, mắt đỏ hoe:
- Tôi cũng xin lỗi, Hà. Tôi đáng lẽ phải nói sớm hơn.
Tâm chạy tới, ôm lấy Hà:
- Cô Hà, con mừng lắm! Giờ cô không ghét cha con nữa, đúng không?
Hà mỉm cười, lần đầu tiên sau nhiều năm:
- Ừ, cô không ghét nữa.
Minh bước tới giữa đám đông, lớn tiếng:
- Mọi người, tôi không muốn cãi nhau nữa. Cuốn sổ cho tôi thấy – tôi không phản bội ông Tín. Nhưng tôi cũng sai, vì tôi im lặng quá lâu. Tôi xin lỗi vì đã không nói thật sớm hơn. Tôi không kết án ai cả. Tôi chỉ muốn chúng ta sống thật với nhau.
Cô Liên gật đầu, bước lên:
- Tôi cũng vậy. Tôi sai nhiều lần, nhưng tôi chọn tha thứ. Ai muốn cùng tôi không?
Chú Ba, chị Hoa, và vài người khác bước tới, nói lời xin lỗi, lời tha thứ. Không phải tất cả – anh Tư và một số người vẫn quay đi, lẩm bẩm gì đó – nhưng một làn sóng mới lan tỏa trong đám đông. Người ta bắt đầu nhìn nhau, không phải bằng ánh mắt nghi ngờ, mà bằng sự thông hiểu.
Bà Lan lê bước tới cuốn sổ, quỳ xuống, khóc nức nở:
- Tôi xin lỗi tất cả… Tôi đã nói dối, đã hại ông Tín, hại Minh, hại bao người. Tôi không mong tha thứ, nhưng tôi sẽ sửa sai. Tôi hứa…
Cô Liên đỡ bà dậy:
- Bà Lan, chúng tôi không kết án bà. Chúng tôi cũng sai. Cùng sửa, được không?
Bà Lan gật đầu, nước mắt vẫn rơi, nhưng lần này là nước mắt của hy vọng.
Sứ giả nhìn tất cả, ánh mắt sáng rực. Ông giơ tay, và cuốn sổ từ từ bay lên, ánh sáng từ nó tắt dần. Ông nói:
- Các ngươi đã chọn. Không phải tất cả, nhưng đủ để bắt đầu lại. Sự thật đã được phơi bày, lòng thương xót đã nảy mầm. Tiêu chuẩn của Thiên Chúa không phải để trừng phạt, mà để cứu rỗi. Hãy sống theo nó.
Cuốn sổ biến mất trong một luồng sáng, và Sứ giả cũng tan vào không khí, để lại đám đông ngơ ngác. Một vài người hét lên, một vài người khóc, nhưng phần lớn đứng im, nhìn nhau. Anh Tư quay đi, không nói gì, nhưng ánh mắt anh không còn hung hăng như trước.
Hà, Minh, Tâm và bà Lan đứng lại, không rời ngay. Hà nhìn Minh:
- Anh Minh, cảm ơn anh. Tôi sẽ mở quán lại. Nếu anh và Tâm muốn, ghé uống cà phê nhé.
Minh mỉm cười:
- Chắc chắn rồi.
Tâm reo lên:
- Con sẽ mang sáo đến chơi cho cô nghe!
Bà Lan nhìn họ, giọng nhỏ:
- Nếu được… tôi cũng muốn đến. Tôi sẽ giúp cô rửa ly, nếu cô không chê.
Hà gật đầu, không nói gì, nhưng đó là đủ.
Dân làng dần tản ra, mang theo những suy nghĩ của riêng mình. Thanh Bình không thay đổi hoàn toàn – vẫn còn những hận thù, những nghi ngờ – nhưng một hạt giống đã được gieo. Người ta bắt đầu nói chuyện với nhau, không phải để buộc tội, mà để lắng nghe.
Khi mặt trời lên cao, nhà thờ cũ lại yên tĩnh. Nhưng trong lòng mỗi người, một câu hỏi vẫn vang vọng: “Mình sẽ sống thế nào từ giờ?”
Một tuần trôi qua kể từ ngày thứ bảy, khi cuốn sổ biến mất cùng Sứ giả. Thanh Bình không còn là tâm điểm của những cuộc tranh cãi ồn ào hay ánh sáng kỳ lạ từ nhà thờ cũ. Mọi thứ dường như trở lại bình thường – tiếng chim chiền chiện lại vang trên cánh đồng, tiếng trẻ con cười đùa bên bờ ruộng, và tiếng rao hàng quen thuộc của chị Hoa ở chợ. Nhưng ai cũng biết, dưới vẻ ngoài yên bình ấy, một điều gì đó đã thay đổi, dù không phải tất cả đều rõ ràng hay hoàn hảo.
Hà mở lại quán nước vào ngày thứ hai sau khi Sứ giả rời đi. Cô không quảng bá, không mời chào, chỉ lặng lẽ lau bàn, pha cà phê, và chờ đợi. Khách đến không đông như trước, nhưng cũng không vắng hẳn. Một vài người ghé qua – cô Liên, chú Ba, chị Hoa – không chỉ để uống, mà để nói chuyện. Họ hỏi cô về ngày thứ bảy, về những gì cô thấy trong cuốn sổ, và cô trả lời ngắn gọn, không đi sâu. Nhưng điều khiến cô ngạc nhiên là họ không nhìn cô bằng ánh mắt nghi ngờ hay thương hại nữa. Họ nhìn cô như một người bình thường, không phải “con bé nhà ông Tín” với quá khứ đầy oan khuất.
Minh và Tâm ghé quán vào chiều thứ tư. Tâm mang theo chiếc sáo nhỏ, thổi một bài dân ca đơn giản nhưng vui tai. Minh ngồi đối diện Hà, gọi một ly cà phê đen, và im lặng một lúc trước khi lên tiếng:
- Hà, cảm ơn cô vì hôm đó. Nếu cô không nói, tôi không biết mình có dám đứng lên không.
Hà nhún vai, giọng nhẹ:
- Tôi không làm gì to tát. Tôi chỉ mệt vì hận thù thôi.
Minh gật đầu, nhìn Tâm đang chơi sáo:
- Tôi cũng vậy. Tâm giờ có bạn rồi. Mấy đứa trẻ không còn xa lánh nó nữa. Tôi không mong gì hơn.
Hà nhìn Tâm, mỉm cười:
- Nó giống anh – mạnh mẽ hơn vẻ ngoài. Nếu anh cần gì, cứ nói. Quán này không chỉ để bán cà phê.
Minh cười, lần đầu tiên cô thấy anh cười thật sự:
- Cảm ơn. Tôi sẽ nhớ.
Bà Lan không xuất hiện ngay. Bà ở trong nhà mấy ngày đầu, không dám ra ngoài, dù không còn ai đến gõ cửa chửi bới. Đến ngày thứ năm, bà mặc chiếc áo dài cũ, đội nón lá, và lê bước đến nhà thờ. Bà quỳ trước cửa, không cầu nguyện lớn tiếng, chỉ lẩm bẩm trong lòng: “Chúa ơi, con không biết Ngài có tha thứ cho con không, nhưng con sẽ cố.” Bà không mong dân làng quên những gì bà đã làm, nhưng bà muốn họ thấy bà đang thay đổi.
Chiều hôm ấy, bà đến quán Hà. Cô đang lau ly, ngẩng lên khi thấy bà Lan đứng ở cửa, tay cầm một rổ rau nhỏ:
- Tôi… tôi mang cái này cho cô. Rau nhà trồng, không đáng gì, nhưng tôi muốn giúp.
Hà nhìn bà, không nói ngay. Cô nhớ ngày thứ bảy, nhớ lời xin lỗi của bà, và nhớ cả nỗi đau mà bà đã gây ra. Cô muốn từ chối, muốn đuổi bà đi, nhưng cô dừng lại. Cô nhớ lời Sứ giả: “Lòng thương xót mở ra con đường chữa lành.” Cô thở dài, chỉ vào chiếc ghế:
- Bà ngồi đi. Tôi không cần rau, nhưng nếu bà muốn rửa ly, thì làm.
Bà Lan gật đầu, nước mắt lăn dài. Bà đặt rổ rau xuống, xắn tay áo, và bắt đầu rửa. Họ không nói gì nhiều, nhưng sự im lặng ấy không còn nặng nề như trước.
Cộng đồng Thanh Bình không thay đổi hoàn toàn. Anh Tư thợ mộc vẫn không tin cuốn sổ, vẫn giữ thái độ lạnh lùng với Minh và bà Lan. Một vài người khác – như chị Hạnh bán thịt ở chợ – vẫn thì thầm sau lưng, vẫn nghi ngờ. Nhưng số người chọn tha thứ, chọn lắng nghe, đang tăng lên. Cô Liên bắt đầu tổ chức những buổi gặp nhỏ ở nhà thờ, không phải để giảng đạo, mà để mọi người chia sẻ – về lỗi lầm, về hy vọng. Chú Ba tham gia, mang theo một rổ cá tươi để tặng mọi người. Chị Hoa cũng đến, kể về lần cô từng nói dối khách, và xin lỗi.
Minh đến một buổi họp như vậy vào tối thứ sáu. Anh không nói nhiều, chỉ kể lại câu chuyện của mình và ông Tín. Khi anh xong, cô Liên vỗ tay:
- Cảm ơn anh Minh. Ai muốn nói gì không?
Một người bất ngờ lên tiếng – anh Hai, người từng làm trong ủy ban làng ngày ông Tín bị bắt. Anh đứng dậy, giọng run:
- Tôi… tôi muốn xin lỗi anh Minh, xin lỗi Hà. Ngày đó, tôi là người ghi biên bản bắt ông Tín. Tôi không tin ông ấy ăn cắp, nhưng tôi sợ mất việc, nên tôi im lặng. Tôi sai rồi.
Minh nhìn anh Hai, gật đầu:
- Cảm ơn anh. Tôi không trách. Chúng ta đều sợ lúc đó.
Hà, ngồi ở góc phòng, nghe anh Hai nói. Cô không lên tiếng, nhưng cô cảm thấy một gánh nặng nữa được trút bỏ. Cô đứng dậy, rời buổi họp, nhưng lần này, cô không về quán ngay. Cô đi ra cánh đồng, đứng dưới ánh trăng, và thì thầm: “Cha, con đang cố đây.”
Một tháng sau, Thanh Bình vẫn là một thị trấn nhỏ, nhưng không còn giống như trước. Quán nước của Hà trở thành nơi tụ tập không chính thức – không chỉ để uống, mà để nói chuyện. Minh mở lại tiệm sửa xe, và Tâm thường mang sáo đến chơi cho khách nghe. Bà Lan không còn là “tai mắt” của làng – bà làm việc lặng lẽ, giúp Hà rửa ly, giúp cô Liên dọn nhà thờ, và đôi khi mang rau tặng hàng xóm. Không phải ai cũng chấp nhận bà, nhưng bà không bỏ cuộc.
Anh Tư, dù vẫn giữ khoảng cách, không còn lớn tiếng buộc tội nữa. Một ngày, anh ghé quán Hà, gọi một ly trà đá, và ngồi im lặng. Hà không hỏi, chỉ đặt ly trước mặt anh. Anh uống xong, để lại tiền, và nói nhỏ:
- Cô pha trà ngon đấy.
Hà nhếch mép:
- Cảm ơn.
Nhà thờ cũ không còn hoang tàn. Dân làng bắt đầu sửa lại, không phải để làm lễ, mà để có một nơi gặp gỡ. Họ sơn lại tường, thay cửa mới, và đặt một cây thánh giá nhỏ trước sân – không phải ai cũng theo đạo, nhưng họ muốn giữ một dấu ấn của những ngày ấy.
Hà, Minh, và bà Lan thường gặp nhau ở đó, không phải để nói về cuốn sổ, mà để sống tiếp. Hà vẫn chưa hoàn toàn tha thứ cho bà Lan, nhưng cô không còn hận. Minh không còn im lặng – anh nói khi cần, và lắng nghe khi phải. Bà Lan không còn tìm cách gây chú ý – bà tìm niềm vui trong những việc nhỏ.
Một tối, khi mặt trăng lại treo cao, Hà đứng trước nhà thờ, nhìn cây thánh giá. Cô không cầu nguyện, không nói gì, nhưng cô cảm thấy nhẹ nhàng. Cô nhớ lời Sứ giả: “Tiêu chuẩn của Thiên Chúa không phải để trừng phạt, mà để cứu rỗi.” Cô không chắc mình hiểu hết, nhưng cô biết mình đang sống theo nó, từng chút một.
Minh và Tâm đến bên cô. Tâm thổi sáo, giai điệu vui tươi vang lên trong đêm. Minh hỏi:
- Cô nghĩ gì?
Hà đáp:
- Nghĩ về cha. Và về chúng ta. Có lẽ… chúng ta không cần cuốn sổ nữa.
Minh gật đầu:
- Ừ. Sự thật giờ là ở đây.
Họ đứng đó, dưới ánh trăng, không hoàn hảo, nhưng đang cố gắng =gắng. Thanh Bình không phải thiên đường, nhưng nó là nhà – một nơi mà sự thật và lòng thương xót đang lớn lên, từng ngày.
Một năm trôi qua kể từ ngày cuốn sổ biến mất cùng Sứ giả. Thanh Bình giờ đây mang một dáng vẻ mới, không phải thay đổi lớn lao như những thị trấn hiện đại, mà là sự chuyển mình lặng lẽ nhưng sâu sắc. Cánh đồng lúa vẫn xanh mướt, nhà thờ cũ vẫn đứng đó với cây thánh giá nhỏ trước sân, nhưng con người trong làng không còn sống như trước. Họ không hoàn hảo, không phải ai cũng thay đổi, nhưng một hạt giống đã nảy mầm – hạt giống của sự thật và lòng thương xót.
Hà vẫn giữ quán nước, nhưng nó không còn là một góc nhỏ u tối của làng. Cô sơn lại tường, thêm vài chiếc bàn gỗ mới, và treo một tấm bảng nhỏ: “Quán Bình Yên.” Tên quán không phải do cô nghĩ ra – Tâm gợi ý, và cô đồng ý mà không cãi. Khách đến đông hơn, không chỉ để uống cà phê hay trà đá, mà để ngồi lại, trò chuyện. Cô Liên thường ghé, mang theo mấy đứa học sinh để dạy chúng vẽ ngoài trời. Chú Ba thỉnh thoảng mang cá tươi đến, đổi lấy một ly cà phê và một câu chuyện. Ngay cả anh Tư thợ mộc, dù không thường xuyên, cũng đôi lần ngồi lại, gọi trà đá và im lặng nhìn cánh đồng.
Hà không còn lạnh lùng như trước. Cô vẫn ít nói, vẫn giữ vẻ cứng rắn, nhưng ánh mắt cô đã dịu đi. Một buổi chiều, khi đang lau bàn, cô nghe tiếng sáo quen thuộc từ xa. Tâm chạy đến, giờ đã cao hơn một chút, mái tóc cháy nắng bay trong gió. Cậu bé đặt chiếc sáo xuống bàn, cười tươi:
- Cô Hà, con làm cái sáo mới này cho cô! Thổi hay lắm, cô thử đi!
Hà nhếch mép, cầm chiếc sáo lên, thổi một tiếng dài. Âm thanh trong trẻo vang lên, khiến vài khách trong quán quay lại nhìn. Cô đặt sáo xuống, vỗ đầu Tâm:
- Giỏi đấy. Nhưng đừng có chạy lung tung nữa, cha mày lại lo.
Tâm cười lớn, rồi chạy đi tìm bạn. Minh bước vào ngay sau đó, đội nón lá, tay cầm một chiếc túi nhỏ:
- Nó lại làm phiền cô à?
- Không sao, – Hà đáp, pha một ly cà phê đen cho anh. – Anh ngồi đi. Hôm nay thế nào?
Minh ngồi xuống, nhấp một ngụm cà phê:
- Tốt. Tiệm sửa xe đông hơn trước. Mấy người ở làng bên cũng qua nhờ sửa. Tâm thì… cô thấy đấy, nó vui lắm.
Hà gật đầu, nhìn ra cánh đồng:
- Tốt cho nó. Và cho anh.
Minh mỉm cười, đặt túi lên bàn:
- Tôi mang ít bánh mẹ làm. Tặng cô.
Hà không từ chối, chỉ gật nhẹ. Họ ngồi đó, không nói nhiều, nhưng sự im lặng ấy giờ là sự thoải mái, không còn gượng gạo.
Bà Lan không còn sống khép kín. Bà vẫn ở căn nhà cũ, nhưng giờ bà hay ra ngoài hơn. Bà giúp cô Liên dọn nhà thờ, mang rau củ tặng hàng xóm, và đôi khi đến quán Hà để rửa ly. Dân làng không hoàn toàn quên những gì bà từng làm – anh Tư vẫn lườm bà mỗi khi gặp, chị Hạnh vẫn thì thầm sau lưng – nhưng bà không bận tâm. Bà biết mình không thể xóa hết quá khứ, nhưng bà có thể xây dựng một hiện tại khác.
Một ngày, bà đến nhà Minh, mang theo một rổ khoai lang. Anh đang sửa xe ngoài sân, ngẩng lên khi thấy bà:
- Bà Lan, bà khỏe không?
Bà gật đầu, đặt rổ xuống:
- Khỏe. Tôi mang cái này cho anh và Tâm. Cảm ơn anh… vì hôm đó không kết án tôi.
Minh lau tay, cười nhẹ:
- Bà đừng nói vậy. Tôi cũng sai mà. Chúng ta đều được cơ hội làm lại.
Bà Lan cúi đầu, nước mắt lăn dài:
- Tôi không quên ông Tín. Tôi sẽ sống để chuộc lỗi với ông ấy.
Minh đỡ bà dậy:
- Ông Tín không muốn bà khổ. Sống tốt là đủ rồi.
Bà Lan gật đầu, rời đi với bước chân nhẹ nhàng hơn. Trên đường về, bà ghé nhà thờ, quỳ trước cây thánh giá, và lần đầu tiên sau nhiều năm, bà cầu nguyện thật lòng.
Cộng đồng Thanh Bình không phải là một bức tranh hoàn hảo. Vẫn còn những mâu thuẫn, những ánh mắt nghi ngờ. Anh Tư thợ mộc không tham gia các buổi họp ở nhà thờ, nhưng anh bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn, ít nói xấu người khác. Chị Hạnh vẫn giữ thói quen thì thầm, nhưng cô không còn lan truyền tin đồn ác ý. Những buổi gặp ở nhà thờ của cô Liên giờ đông hơn, không chỉ là nơi chia sẻ lỗi lầm, mà còn là nơi người ta kể về hy vọng, về những điều tốt đẹp họ muốn làm.
Một buổi chiều, Hà đến nhà thờ – không phải để họp, mà để ngồi một mình. Cô nhìn cây thánh giá, nhớ đến cha mình. Cô không theo đạo, không cầu nguyện, nhưng cô cảm thấy một sự bình yên mà cô chưa từng có. Cô thì thầm: “Cha, con ổn rồi. Con không hận nữa.” Gió thổi qua, mang theo mùi lúa chín, và cô mỉm cười.
Minh và Tâm cũng đến, mang theo một chiếc ghế gỗ nhỏ – quà anh làm để tặng nhà thờ. Tâm reo lên khi thấy Hà:
- Cô Hà, cô cũng ở đây à?
- Ừ, – Hà đáp, đứng dậy. – Mấy cha con làm gì đấy?
Minh đặt ghế xuống:
- Tặng nhà thờ. Tâm bảo muốn để mọi người ngồi thoải mái hơn.
Hà gật đầu:
- Tốt. Cha con mày chu đáo thật.
Họ đứng đó, nhìn mặt trời lặn sau cánh đồng. Tâm thổi sáo, giai điệu vui tươi hòa vào tiếng gió. Minh nói nhỏ:
- Hà, cô nghĩ ông Tín có vui không?
Hà nhìn anh, giọng nhẹ:
- Có. Ông ấy luôn muốn chúng ta sống tử tế.
Một năm không dài, nhưng đủ để Thanh Bình thay đổi. Quán Bình Yên của Hà trở thành trái tim của làng – không phải vì cà phê ngon, mà vì nó là nơi người ta tìm thấy sự thật và sự lắng nghe. Tiệm sửa xe của Minh không chỉ là nơi làm việc, mà là nơi anh dạy Tâm và mấy đứa trẻ khác cách sửa chữa, cách sống trách nhiệm. Bà Lan không còn là “người nói nhiều” – bà là người làm nhiều, lặng lẽ giúp đỡ mà không cần ai chú ý.
Nhà thờ cũ giờ là trung tâm của cộng đồng, không phải vì tôn giáo, mà vì nó nhắc nhở họ về những ngày cuốn sổ xuất hiện. Người ta không còn nhắc đến Sứ giả nhiều, nhưng lời ông để lại – “Sự thật, lòng thương xót, và sự hoán cải” – vẫn âm thầm định hình cách họ sống.
Một buổi tối, khi mặt trăng lại treo cao, Hà, Minh, Tâm và bà Lan đứng trước nhà thờ. Tâm thổi sáo, bà Lan cầm rổ rau, Minh mang ghế mới làm, và Hà chỉ đứng đó, nhìn họ. Cô nói nhỏ:
- Chúng ta không cần cuốn sổ nữa, đúng không?
Minh gật đầu:
- Ừ. Sự thật giờ là ở đây, trong chúng ta.
Bà Lan mỉm cười, giọng khàn:
- Tôi không dám mong chuộc hết lỗi, nhưng tôi mừng vì được sống thế này.
Tâm ngừng thổi sáo, nhìn họ:
- Con thích làng mình bây giờ. Mọi người không cãi nhau nhiều nữa.
Hà vỗ đầu Tâm:
- Ừ, nhờ mày thổi sáo đấy.
Họ cười, tiếng cười vang lên trong đêm. Thanh Bình không phải thiên đường – vẫn còn những vết nứt, những góc tối – nhưng nó là nhà. Một nơi mà sự thật không còn để phán xét, mà để chữa lành; nơi lòng thương xót không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh; và nơi con người, dù không hoàn hảo, đang học cách sống theo tiêu chuẩn cao hơn – tiêu chuẩn của Thiên Chúa.
Mùa thu năm thứ hai sau khi Sứ giả rời đi, Thanh Bình đón một cơn gió lạ. Không phải gió từ cánh đồng lúa hay từ rặng tre ven làng, mà là gió mang theo tiếng xì xào từ một thị trấn lân cận – thị trấn Hòa Lộc, cách đó hơn mười cây số. Tin đồn lan đến: một người đàn ông tên Hùng, từng sống ở Thanh Bình nhiều năm trước, vừa trở về sau thời gian dài lưu lạc. Hùng không trở lại một mình – anh ta mang theo câu chuyện rằng ông Tín, cha của Hà, không chỉ bị oan, mà còn bị chính anh ta vu khống để che giấu tội ăn cắp tiền quỹ làng ngày ấy.
Tin tức đến quán Bình Yên của Hà vào một buổi sáng sớm, khi cô đang pha cà phê cho chú Ba. Một người khách lạ – anh Tài, lái xe ôm từ Hòa Lộc – ngồi xuống, gọi một ly trà đá, và kể lại:
- Tôi nghe ở Hòa Lộc, thằng Hùng về rồi. Nó bảo ngày xưa nó lấy tiền quỹ làng, đổ tội cho ông Tín để thoát thân. Giờ nó quay lại, nói muốn chuộc lỗi, nhưng dân Hòa Lộc không tin. Họ bảo nó đến đây mà đối diện.
Hà ngừng tay, chiếc muỗng trong tay cô rơi xuống bàn, kêu leng keng. Chú Ba giật mình, nhìn cô:
- Hà, cô ổn không?
Hà không đáp ngay. Cô quay mặt đi, hít một hơi thật sâu, nhưng tim cô đập thình thịch. Hùng – cái tên cô gần như đã quên, một người từng làm việc với cha cô, từng rời làng ngay sau khi ông Tín bị bắt. Cô chưa bao giờ nghi ngờ anh ta, vì anh ta biến mất quá nhanh, và mọi ánh mắt lúc ấy đều đổ dồn vào cha cô. Giờ đây, sự thật mới này như một nhát dao khác, không phải để chữa lành, mà để khơi lại vết thương cũ.
- Nó ở đâu? – Hà hỏi, giọng lạnh băng.
Anh Tài nhún vai:
- Nghe nói đang ở nhà ông trưởng thôn cũ, gần cầu đá. Nhưng cô cẩn thận, dân làng đang xôn xao rồi.
Hà gật đầu, không nói thêm. Cô đóng quán ngay sau đó, không giải thích, và bước ra ngoài.
Minh nghe tin từ Tâm, khi thằng bé chạy về từ trường với đôi mắt tròn xoe:
- Cha, mấy bạn bảo có người tên Hùng về, nói ông Tín không ăn cắp! Nhưng họ bảo ông ấy xấu lắm, từng hại làng mình!
Minh đặt cờ lê xuống, lau tay, và nhìn con:
- Đừng nghe lung tung. Cha sẽ tìm hiểu.
Anh biết Hùng – một người bạn cũ, từng thân với anh và ông Tín, nhưng rời làng sau vụ việc năm xưa. Nếu Hùng nói thật, thì đây là mảnh ghép cuối cùng của sự thật mà cuốn sổ không cho anh thấy. Nhưng anh cũng biết, sự trở lại của Hùng sẽ không dễ dàng – dân làng có thể tha thứ cho bà Lan, nhưng một kẻ từng chạy trốn như Hùng sẽ khó được chấp nhận.
Minh tìm đến nhà thờ, nơi cô Liên đang dọn dẹp. Anh kể lại tin đồn, và cô Liên cau mày:
- Nếu Hùng nói thật, thì đây là cơ hội để làng mình đối diện lần cuối với chuyện cũ. Nhưng anh Minh, anh nghĩ dân làng sẽ phản ứng thế nào?
Minh thở dài:
- Không biết. Có người sẽ tha thứ, có người sẽ nổi giận. Nhưng tôi không muốn Tâm bị cuốn vào chuyện này.
Cô Liên gật đầu:
- Tôi sẽ gọi mọi người họp. Chúng ta cần nói chuyện trước khi mọi thứ rối lên.
Bà Lan nghe tin từ chị Hoa ở chợ. Bà đang chọn rau, nhưng tay bà run run khi nghe cái tên Hùng. Bà nhớ anh ta – một người đàn ông lanh lợi, từng hay cười với bà, nhưng biến mất sau vụ ông Tín. Nếu Hùng là kẻ thật sự ăn cắp, thì những lời nói dối của bà chỉ là một phần nhỏ của câu chuyện. Bà cảm thấy vừa nhẹ nhõm, vừa sợ hãi. Bà về nhà, quỳ trước bàn thờ, và lẩm bẩm: “Chúa ơi, nếu hắn nói thật, con phải làm gì đây?”
Chiều hôm ấy, Hùng xuất hiện trước nhà thờ. Anh ta gầy gò, tóc bạc sớm, đôi mắt trũng sâu như mang theo gánh nặng của nhiều năm. Dân làng tụ tập, không đông như ngày cuốn sổ xuất hiện, nhưng đủ để tạo thành một vòng tròn quanh anh ta. Hà đứng ở hàng đầu, ánh mắt sắc lạnh. Minh và Tâm đứng gần đó, im lặng quan sát. Bà Lan đến muộn, nép sau cô Liên, không dám lên tiếng.
Hùng hắng giọng, giọng khàn nhưng rõ:
- Tôi là Hùng. Tôi về đây không phải để biện minh, mà để nói thật. Ngày xưa, tôi lấy tiền quỹ làng – không phải ông Tín. Tôi đổ tội cho ông ấy, rồi bỏ đi. Tôi sống như kẻ trốn chạy suốt mười lăm năm, nhưng tôi không chịu nổi nữa. Tôi xin lỗi… xin lỗi ông Tín, xin lỗi Hà, xin lỗi tất cả.
Đám đông xôn xao. Anh Tư bước lên, giọng gầm gừ:
- Mày nói dễ nghe nhỉ? Mày hại ông Tín chết, hại làng này tan nát, giờ mày xin lỗi là xong à? Tao đánh mày chết bây giờ!
Hà giơ tay, ngăn anh Tư:
- Đừng. Tôi muốn nghe hết.
Hùng nhìn Hà, cúi đầu:
- Hà, tôi không mong cô tha thứ. Cha cô chết vì tôi. Tôi đến đây để chịu phạt – đánh tôi, bắt tôi, gì cũng được.
Hà im lặng, nhìn Hùng. Cô muốn lao đến, muốn trút hết cơn giận, nhưng cô nhớ đến ngày thứ bảy, nhớ đến lời Sứ giả: “Công lý của Thiên Chúa không phải trả thù.” Cô hít một hơi, giọng run:
- Anh nói thật không?
Hùng gật đầu:
- Thật. Tôi có bằng chứng – thư tôi viết ngày đó, định gửi cho ông trưởng thôn, nhưng không dám. Nó ở trong túi tôi.
Anh ta lấy ra một tờ giấy cũ, nhàu nhĩ, đưa cho Hà. Cô cầm lấy, đọc lướt qua – những dòng chữ run rẩy thú nhận tội lỗi. Cô nhắm mắt, rồi quay sang đám đông:
- Anh ta nói thật. Cha tôi vô tội. Nhưng tôi không muốn đánh anh ta. Tôi mệt rồi… mệt vì trả thù.
Anh Tư hét lên:
- Cô điên à? Nó đáng chết!
Minh bước tới, giọng trầm:
- Anh Tư, đủ rồi. Hùng sai, nhưng đánh nó thì được gì? Ông Tín không muốn chúng ta sống như vậy.
Cô Liên chen vào:
- Anh Minh nói đúng. Chúng ta đã thấy sự thật từ cuốn sổ. Giờ lại có sự thật nữa. Chúng ta chọn gì – đánh Hùng, hay để anh ta chuộc lỗi?
Bà Lan run rẩy bước lên, giọng nhỏ:
- Tôi cũng sai… Tôi nói dối về ông Tín. Nếu đánh Hùng, thì đánh tôi nữa đi.
Đám đông im lặng. Anh Tư lùi lại, không nói gì. Hà nhìn Hùng, rồi nhìn Minh, bà Lan:
- Anh Hùng, anh muốn chuộc lỗi thì ở lại. Làm việc, trả lại những gì anh lấy. Tôi không tha thứ ngay, nhưng tôi không muốn anh chết.
Hùng quỳ xuống, khóc:
- Cảm ơn… Tôi sẽ ở lại.
Thanh Bình không bùng nổ như ngày xưa. Hùng ở lại, làm việc ở cánh đồng, sửa nhà cho dân làng, lặng lẽ chuộc lỗi. Hà không nói chuyện với anh ta, nhưng cô không đuổi anh đi. Minh giúp Hùng hòa nhập, dạy anh ta sửa xe. Bà Lan mang rau đến cho Hùng, không nói nhiều, nhưng đó là cách bà chia sẻ gánh nặng.
Một buổi tối, Hà, Minh, Tâm và bà Lan đứng trước nhà thờ. Tâm thổi sáo, giai điệu nhẹ nhàng vang lên. Hà nói:
- Lại một thử thách nữa, nhỉ?
Minh gật đầu:
- Ừ. Nhưng chúng ta vượt qua được.
Bà Lan mỉm cười:
- Tôi không ngờ mình còn sống để thấy ngày này.
Tâm ngừng thổi, nhìn họ:
- Con thích làng mình. Dù có chuyện gì, mọi người vẫn ở đây.
Hà vỗ đầu Tâm:
- Ừ. Vì chúng ta học được cách sống thật.
Đêm ấy, sau khi Tâm thổi xong khúc sáo, ánh trăng trên bầu trời Thanh Bình sáng rực, chiếu xuống nhà thờ cũ và những con người đứng đó – Hà, Minh, Tâm, và bà Lan. Gió thổi nhẹ, mang theo hơi thở của cánh đồng lúa chín, như một lời nhắc nhở rằng thời gian vẫn trôi, và cuộc sống vẫn tiếp diễn. Họ không nói thêm gì, chỉ lặng lẽ nhìn nhau, mỗi người mang trong lòng một câu chuyện đã được viết lại bằng sự thật và lòng thương xót.
Hà quay về quán Bình Yên, treo chiếc sáo của Tâm lên tường – một kỷ vật nhỏ cho những ngày họ đã vượt qua. Minh dẫn Tâm về nhà, ánh mắt anh sáng lên niềm tin vào tương lai. Bà Lan bước chậm rãi, tràng hạt trong tay không còn là vật trang trí, mà là nguồn sức mạnh để bà sống tiếp. Hùng, ở một góc làng, cặm cụi làm việc dưới ánh đèn dầu, không mong tha thứ, chỉ mong chuộc lỗi từng ngày.
Thanh Bình không phải là nơi không có lỗi lầm. Vẫn còn những ánh mắt nghi ngờ, những lời thì thầm, và những vết thương chưa lành hẳn. Nhưng nó đã khác – khác vì người dân không còn vội vàng kết án nhau bằng cảm xúc, mà học cách dừng lại, lắng nghe, và đôi khi, tha thứ. Họ không cần cuốn sổ hay Sứ giả nữa, vì tiêu chuẩn của Thiên Chúa – sự thật, lòng thương xót, và sự hoán cải – đã trở thành một phần trong cách họ sống.
Dưới ánh trăng, nhà thờ cũ đứng lặng lẽ, cây thánh giá nhỏ phản chiếu ánh sáng dịu dàng. Thanh Bình tiếp tục thở, tiếp tục lớn lên, không phải như một giấc mơ hoàn hảo, mà như một ngôi làng thật – nơi con người, dù yếu đuối, vẫn có thể chọn điều cao cả hơn.
Lm. Anmai, CSsR