Góc tư vấn

CON NGƯỜI LÀ AI GIỮA CUỘC CÁCH MẠNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ SỨ MẠNG CỦA GIÁO HỘI TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

CON NGƯỜI LÀ AI GIỮA CUỘC CÁCH MẠNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ SỨ MẠNG CỦA GIÁO HỘI TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử nhân loại, mỗi thời đại đều tự đặt ra cho mình những câu hỏi mang tính sinh tồn, nhưng có lẽ chưa bao giờ câu hỏi về bản chất con người lại trở nên cấp bách và đầy thách thức như trong kỷ nguyên của Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay. Trước khi chúng ta vội vã bàn về các nguyên tắc luân lý hay những quy tắc thực hành để sử dụng AI trong các hoạt động mục vụ, Giáo hội cần phải dừng lại để đối diện với một vấn đề nền tảng, một tiền đề tối quan trọng: “Con người là ai trong thời điểm lịch sử này?”. Đây không đơn thuần là một câu hỏi triết học trừu tượng, mà là một lời cảnh báo về sự tồn vong của phẩm giá nhân vị. Nếu Giáo hội không đưa ra được một câu trả lời thuyết phục và đầy đủ, một câu trả lời đâm rễ sâu trong mặc khải Kitô giáo nhưng vẫn đối thoại được với hơi thở của thời đại, thì những hệ tư tưởng mới như chủ nghĩa thông thái (sapientism) hay chủ nghĩa siêu nhân (transhumanism) sẽ nhanh chóng lấp đầy khoảng trống đó, định nghĩa lại con người theo những cách thức xa lạ với Tin Mừng và có nguy cơ biến con người thành những nô lệ cho chính những tạo vật trí tuệ của mình.

Thực tế hiện nay cho thấy, sự phát triển của AI không chỉ dừng lại ở việc tạo ra những công cụ hỗ trợ công việc, mà nó đang dần xâm nhập vào tiến trình tư duy, quyết định và thậm chí là cả đời sống tâm linh của con người. Trong bối cảnh đó, thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa siêu nhân (transhumanism) – một hệ tư tưởng tin rằng con người chỉ là một giai đoạn tiến hóa tạm thời, và bằng cách sử dụng công nghệ sinh học cùng AI, chúng ta có thể vượt qua những giới hạn của cái chết, sự lão hóa và những khiếm khuyết thể lý. Đối với những người theo đuổi chủ nghĩa này, con người không còn là một thụ tạo mang tính thánh thiêng, mà chỉ là một “thuật toán sinh học” phức tạp, một tập hợp dữ liệu có thể được nâng cấp, chỉnh sửa và thậm chí là tải lên các hệ thống máy chủ để đạt được sự bất tử kỹ thuật số. Song song đó là chủ nghĩa thông thái (sapientism) hiện đại, vốn tôn thờ tri thức và dữ liệu như là cứu cánh duy nhất, biến trí tuệ logic thành thước đo tối cao của giá trị con người, gạt bỏ những chiều kích về tình yêu, sự hy sinh và những mầu nhiệm tâm linh không thể đo lường bằng con số.

Khi con người bị giản lược thành những thuật toán, phẩm giá của họ bị đe dọa nghiêm trọng. Nếu chúng ta chấp nhận quan niệm rằng con người chỉ là những cỗ máy xử lý dữ liệu tinh vi, thì logic tất yếu sẽ dẫn đến việc máy móc sẽ thay thế con người trong mọi lĩnh vực, vì xét cho cùng, máy móc xử lý dữ liệu nhanh hơn, chính xác hơn và không mệt mỏi. Đây chính là cái bẫy của khái niệm “homo deus” – con người tự coi mình là chúa tể, tự tin rằng mình có thể nắm giữ quyền sinh quyền sát và tái cấu trúc lại thực tại thông qua công nghệ. Tuy nhiên, sự ngạo mạn này lại dẫn đến một nghịch lý cay đắng: khi con người cố gắng trở thành chúa tể bằng cách chối bỏ nguồn gốc thụ tạo của mình, họ lại trở nên cô đơn và mong manh hơn bao giờ hết trong thế giới của những thuật toán vô hồn. Giáo hội, trong sứ mạng ngôn sứ của mình, phải khẳng định lại một sự thật ngược lại: phẩm giá con người không nằm ở khả năng tính toán, cũng không nằm ở sự hoàn hảo kỹ thuật, mà nằm ở chỗ con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (Imago Dei).

Khái niệm con người là hình ảnh của Thiên Chúa không phải là một danh hiệu tĩnh, mà là một ơn gọi sống động. Điều này có nghĩa là con người không bao giờ là một thực thể cô lập, một ốc đảo của dữ liệu, mà là một hữu thể của tương quan. Khác với AI, vốn chỉ có thể mô phỏng các tương tác dựa trên quy luật thống kê, con người có khả năng thiết lập những tương quan đích thực với Thiên Chúa và với tha nhân. Phẩm giá con người nảy nở trong sự nhận biết mình là một thụ tạo – một hữu thể có giới hạn nhưng lại mang trong mình khát vọng vô biên. Sự hữu hạn không phải là một lỗi của hệ thống cần được sửa chữa bằng công nghệ, mà là một quà tặng giúp con người biết mở lòng ra để đón nhận ơn sủng và sự giúp đỡ của đồng loại. Chính trong sự mong manh, trong nỗi đau và cả cái chết, con người mới tìm thấy ý nghĩa của sự hy sinh và lòng trắc ẩn – những điều mà không một hệ thống trí tuệ nhân tạo nào có thể thấu cảm hay thực hiện được.

Khi bàn về mục vụ trong thời đại AI, chúng ta không thể chỉ quan tâm đến việc sử dụng các phần mềm để soạn bài giảng hay quản lý giáo xứ. Mục vụ cốt lõi là sự gặp gỡ giữa những ngôi vị. Nếu Giáo hội không làm rõ câu hỏi “Con người là ai?”, chúng ta sẽ dễ dàng rơi vào việc “kỹ thuật hóa” đức tin, biến đời sống thiêng liêng thành những quy trình đạt hiệu suất cao. Nhưng Kitô giáo khẳng định rằng Thiên Chúa không cứu chuộc chúng ta bằng một thuật toán, Người cứu chuộc chúng ta bằng sự Nhập Thể – bằng việc Thiên Chúa làm người, mang lấy thân xác hữu hạn, sống và chết trong những tương quan cụ thể. Do đó, việc mục vụ phải luôn bảo vệ chiều kích “người” nhất của con người: đó là trái tim biết thổn thức, là ý chí tự do hướng thiện và là khả năng nhận ra sự hiện diện của Đấng Siêu Việt trong những điều bé nhỏ nhất. Chúng ta không phải là “homo deus”, những kẻ tự mãn với quyền năng công nghệ, nhưng chúng ta là những “homo relatios” – con người của tương quan, được kêu gọi để yêu thương và được yêu thương.

Chủ nghĩa siêu nhân hứa hẹn một sự giải thoát khỏi đau khổ và giới hạn, nhưng thực chất nó đang tước đoạt đi ý nghĩa của sự hiện hữu. Một con người không có đau khổ sẽ không bao giờ hiểu được ý nghĩa của lòng trắc ẩn; một con người không đối diện với cái chết sẽ không bao giờ trân trọng từng phút giây của sự sống như một hồng ân. Giáo hội cần phải trình bày một nền nhân học Kitô giáo đầy sức sống, nơi mà công nghệ được nhìn nhận như một công cụ phục vụ con người, chứ không phải là một vị thần mới để tôn thờ. Trí tuệ nhân tạo có thể giúp chúng ta truyền đạt sứ điệp Tin Mừng nhanh hơn, nhưng nó không bao giờ có thể thay thế được sự hiện diện của một vị mục tử, sự ấm áp của một bàn tay an ủi, hay ánh mắt bao dung của sự tha thứ. Bản chất của con người trong thời đại này cần được định nghĩa lại qua lăng kính của tình liên đới: chúng ta là ai nếu không có nhau và nếu không có Thiên Chúa?

Cơn cám dỗ của thời đại này là coi trí tuệ là tất cả. Nếu ai đó thông minh hơn, xử lý thông tin nhanh hơn, thì người đó có giá trị hơn. Đây chính là nọc độc của chủ nghĩa thông thái hiện đại. Nhưng trong Tin Mừng, Chúa Giêsu đã cảm tạ Chúa Cha vì đã mạc khải những điều huyền nhiệm không phải cho những kẻ thông thái theo kiểu thế gian, mà cho những người bé mọn. Phẩm giá con người vì thế không thể bị đánh đồng với chỉ số IQ hay năng lực xử lý dữ liệu. Con người là ai? Con người là một huyền nhiệm không thể tóm gọn trong bất kỳ dòng mã (code) nào. Mỗi cá nhân là độc nhất, không thể thay thế và mang trong mình một giá trị tuyệt đối vì họ được Thiên Chúa yêu thương bằng một tình yêu vĩnh cửu. Khi Giáo hội dấn thân vào thế giới kỹ thuật số, Giáo hội phải mang theo sự xác tín này để trở thành tiếng nói bảo vệ những người yếu thế, những người không theo kịp tốc độ của công nghệ, và những người bị coi là “lỗi thời” trong mắt của những hệ tư tưởng sùng bái hiệu năng.

Cuộc đối đầu giữa Kitô giáo và những hệ tư tưởng như transhumanism không phải là một cuộc chiến chống lại khoa học, mà là một cuộc chiến để giữ gìn linh hồn của nhân loại. Chúng ta không phủ nhận những lợi ích to lớn mà AI mang lại, nhưng chúng ta từ chối việc để công nghệ tước đoạt đi ý nghĩa của việc làm người. Làm người là biết chiêm niệm trước vẻ đẹp, là biết sám hối khi lầm lỗi, và là biết phó thác vào bàn tay quan phòng của Thiên Chúa thay vì tin vào sự kiểm soát tuyệt đối của các thuật toán. Con người trong thời điểm lịch sử này đang đứng trước nguy cơ bị tha hóa bởi chính những gì mình tạo ra. Họ cần Giáo hội nhắc nhớ rằng họ không phải là những thực thể cô đơn trong vũ trụ bao la, cũng không phải là những mảnh dữ liệu rời rạc, mà là những người con được yêu thương của Thiên Chúa, được kêu gọi để thông phần vào sự sống thần linh thông qua việc phục vụ và yêu thương đồng loại trong thế giới thực tại.

Cuối cùng, câu trả lời cho câu hỏi “Con người là ai?” phải được tìm thấy nơi Đức Kitô – Con Người Hoàn Hảo. Nơi Người, chúng ta thấy được sự kết hợp tuyệt vời giữa thiên tính và nhân tính, giữa sự yếu đuối của xác thịt và quyền năng của tình yêu. Mục vụ trong thời đại AI, vì thế, phải là một nỗ lực không ngừng để đưa con người trở về với bản chất đích thực của mình: không phải là những chúa tể tự phong (homo deus), mà là những thụ tạo đầy lòng biết ơn, biết sử dụng trí tuệ nhân tạo như một phương tiện để xây dựng Nước Trời, để nối kết những tâm hồn và để tôn vinh vẻ đẹp của sự sống mà Thiên Chúa đã ban tặng. Nếu chúng ta làm được điều đó, chúng ta sẽ không sợ hãi AI, nhưng sẽ biến nó thành một công cụ hữu hiệu để phục vụ cho phẩm giá con người và cho vinh quang Thiên Chúa, trong một thế giới mà công nghệ dù có phát triển đến đâu cũng không bao giờ có thể thay thế được hơi ấm của tình người và ánh sáng của đức tin.

Trong những thập kỷ tới, khi những ranh giới giữa thực và ảo, giữa sinh học và máy móc ngày càng mờ nhạt, Giáo hội phải kiên định là người canh gác cho nhân tính. Chúng ta phải khẳng định rằng mỗi nhịp đập của trái tim con người mang một ý nghĩa tâm linh mà không một bộ vi xử lý nào có thể cảm nhận được. Sự tỉnh thức này là cần thiết để chúng ta không bị cuốn trôi vào dòng thác của chủ nghĩa tiêu thụ kỹ thuật số, nơi con người bị coi là những người dùng (users) thay vì là những nhân vị (persons). Câu trả lời của Giáo hội về bản chất con người chính là ngọn hải đăng giúp nhân loại định hướng giữa đại dương dữ liệu mênh mông, để con người không đánh mất chính mình khi mải mê đi tìm những quyền năng siêu phàm giả tạo. Chúng ta được tạo dựng không phải để trở thành những siêu nhân (supermen), nhưng để trở thành những thánh nhân – những người phản chiếu tình yêu vô biên của Thiên Chúa ngay trong chính sự hữu hạn và khiêm hạ của mình.

Việc nhận ra mình là thụ tạo không phải là một sự hạ nhục, mà là khởi đầu của sự tự do đích thực. Khi nhận ra mình không phải là chúa tể, con người được giải phóng khỏi gánh nặng của việc phải hoàn hảo tuyệt đối và phải kiểm soát mọi thứ. Sự tự do này cho phép chúng ta sai lầm, cho phép chúng ta cần đến nhau và cần đến Chúa. Trong bối cảnh AI có thể đưa ra những quyết định tối ưu, con người vẫn giữ cho mình đặc quyền được chọn lựa con đường của sự hy sinh và lòng nhân hậu, ngay cả khi điều đó có vẻ không “logic” theo các thuật toán kinh tế. Đó chính là nơi mà phẩm giá con người tỏa sáng rực rỡ nhất. Mục vụ trong tương lai sẽ thành công không phải nhờ sở hữu những công nghệ tiên tiến nhất, mà nhờ khả năng giúp con người tìm lại chính mình trong mối tương quan với Đấng Tạo Hóa, để giữa một thế giới tràn ngập trí tuệ nhân tạo, nhân loại vẫn luôn cảm nhận được sự hiện diện ấm áp và chân thực của tình thương Thiên Chúa qua bàn tay và trái tim của những người môn đệ Chúa Kitô.

Tóm lại, đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mà AI có thể định hình lại toàn bộ đời sống xã hội, Giáo hội cần can đảm và minh triết để khẳng định lại căn tính Kitô giáo về con người. Chúng ta không được phép im lặng trước những xu hướng muốn biến con người thành những vật thể kỹ thuật. Câu trả lời của chúng ta phải là một bản anh hùng ca về phẩm giá nhân vị, về sự thánh thiêng của sự sống và về vẻ đẹp của những tương quan thân vị. Chỉ khi hiểu đúng về con người, chúng ta mới có thể sử dụng AI một cách có đạo đức và hiệu quả trong mục vụ, biến những dòng mã khô khan thành những nhịp cầu kết nối yêu thương, đưa con người đến gần nhau hơn và cùng nhau tiến về quê trời, nơi mà mọi trí tuệ và tình yêu đều đạt tới sự viên mãn trong Thiên Chúa. Đó là sứ mạng, là lời mời gọi và cũng là thách đố lớn lao mà mỗi chúng ta, những chi thể của Thân thể Chúa Kitô, phải dấn thân thực hiện trong thời đại lịch sử đầy biến động nhưng cũng đầy hy vọng này.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!