
TÔI THỰC SỰ MUỐN GÌ Ở CUỘC ĐỜI NÀY? – MỘT SUY TƯ SÂU SẮC VỀ Ý NGHĨA SỐNG, TRÁCH NHIỆM VÀ SỰ TƯƠNG TÁC VỚI ĐẤNG SIÊU VIỆT
CÂU HỎI MUÔN THUỞ VỀ Ý NGHĨA CUỘC ĐỜI VÀ SỰ CHUYỂN HƯỚNG CẦN THIẾT
Từ thuở hồng hoang, khi con người lần đầu tiên ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao, họ đã bắt đầu tự vấn về mục đích tồn tại của chính mình. “Tôi thực sự muốn gì ở cuộc đời này?” – câu hỏi này không chỉ là một lời thì thầm từ sâu thẳm tâm hồn mà còn là một tiếng vọng xuyên suốt lịch sử nhân loại. Nó xuất hiện trong những khoảnh khắc cô đơn sâu lắng, trong nỗi thất vọng cay đắng, hoặc khi chúng ta đứng trước những ngã ba đường đầy thử thách của cuộc sống. Không chỉ là một câu hỏi triết lý trừu tượng, nó còn là một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ, một lời mời gọi khám phá bản thân và thế giới xung quanh một cách sâu sắc hơn. Trong đoạn suy tư ngày 26 Tháng 06, 2024 mà bạn chia sẻ, tác giả đã khéo léo chỉ ra rằng câu hỏi này có thể trở thành một “sai lầm” nghiêm trọng nếu chúng ta tiếp cận nó theo cách ích kỷ, biến cuộc đời thành một “siêu thị” khổng lồ nơi chúng ta chỉ biết “lấy đi” những gì mình muốn mà không hề nghĩ đến việc đóng góp hay đáp ứng lại. Thay vào đó, ông đề xuất một sự chuyển hướng sâu sắc và mang tính cách mạng: từ “Tôi muốn gì từ cuộc đời” sang “Cuộc đời muốn gì từ tôi”. Sự chuyển hướng này không chỉ thay đổi góc nhìn cá nhân mà còn mở ra một chiều sâu tôn giáo, triết lý và tâm lý học phong phú, nơi Thiên Chúa, trách nhiệm cá nhân và sự trưởng thành tinh thần trở thành trung tâm của mọi suy tư.
Để làm rõ hơn về tính phổ quát của câu hỏi này, hãy cùng xem xét lịch sử nhân loại một cách chi tiết hơn. Từ thời cổ đại, các triết gia Hy Lạp như Socrates đã khuyến khích con người “biết chính mình” (gnothi seauton) như một bước đầu tiên để tìm kiếm ý nghĩa sống, nhấn mạnh rằng sự tự nhận thức là chìa khóa để sống một cuộc đời có đạo đức và ý nghĩa. Socrates, qua các đối thoại của Plato, thường đặt câu hỏi về mục đích tồn tại, ví dụ như trong “Apology”, ông khẳng định rằng cuộc sống không đáng sống nếu không được kiểm tra và suy ngẫm. Đồng thời, các nhà tư tưởng Đông phương như Lão Tử trong “Đạo Đức Kinh” nhấn mạnh sự hài hòa với tự nhiên thay vì chinh phục nó, dạy rằng ý nghĩa nằm ở việc sống theo “Đạo” – con đường tự nhiên của vũ trụ, nơi con người không nên ép buộc mà phải để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên. Đến thời kỳ Trung cổ, các nhà thần học như Thánh Thomas Aquinas đã kết hợp triết học Hy Lạp với đức tin Kitô giáo, lập luận rằng ý nghĩa cuối cùng của cuộc đời là sự hiệp thông với Thiên Chúa, như trong “Summa Theologica”, nơi ông mô tả con người như những sinh vật hướng tới sự hoàn hảo thiêng liêng.
Sang thời hiện đại, câu hỏi này càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết trong bối cảnh khủng hoảng tinh thần toàn cầu. Chúng ta đang sống trong một thế giới nơi con người đối mặt với sự cô lập xã hội ngày càng tăng, biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn vong, và sự suy thoái đạo đức lan rộng. Theo một nghiên cứu từ Pew Research Center năm 2019, những người tích cực tham gia tôn giáo thường báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn, với 36% người Mỹ tích cực tôn giáo tự mô tả là “rất hạnh phúc” so với 25% những người ít tham gia hơn. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ 26 quốc gia và cho thấy rằng ở khoảng nửa số quốc gia, những người tích cực tôn giáo có khả năng tự đánh giá hạnh phúc cao hơn. Điều này phản ánh rằng trong thời đại mà con người ngày càng cảm thấy lạc lõng, đức tin và sự kết nối tinh thần có thể là nguồn ý nghĩa quan trọng. Một bài đăng trên X từ người dùng @MariaGraceVT nhấn mạnh rằng ngay cả trong những mất mát đau đớn như sảy thai, vẫn tồn tại ý nghĩa sâu sắc trong việc tạo ra sự sống, dù chỉ ngắn ngủi, nhắc nhở chúng ta rằng ý nghĩa không nằm ở việc sở hữu mà ở việc công nhận giá trị nội tại của cuộc sống. Tương tự, một bài đăng khác từ @evangelistmatt nhấn mạnh rằng “Hôm nay là ngày cứu rỗi”, kêu gọi hành động ngay lập tức để tìm ý nghĩa qua đức tin, thay vì trì hoãn. Những chia sẻ này từ mạng xã hội cho thấy câu hỏi về ý nghĩa sống vẫn đang vang vọng mạnh mẽ trong xã hội đương đại, nơi mọi người đang tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn giữa cá nhân và vũ trụ.
Chúng ta sẽ khám phá vấn đề một cách sâu rộng và toàn diện, bắt đầu từ việc phân tích hai cách tiếp cận đối lập – cuộc đời như siêu thị hay như người bạn – với các ví dụ lịch sử, triết lý và nghiên cứu hiện đại. Sau đó, chúng ta sẽ đào sâu vào vai trò của Thiên Chúa trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa, tham chiếu đến Kinh Thánh, các nhà thần học và các nghiên cứu về hạnh phúc liên quan đến đức tin. Cuối cùng, bài viết sẽ đưa ra những ứng dụng thực tiễn cho cuộc sống hàng ngày, bao gồm các chiến lược cụ thể để áp dụng sự chuyển hướng này. Chúng ta sẽ tham chiếu đến các triết gia nổi tiếng như Sartre, Frankl và Maslow, các nhà tâm lý học, Kinh Thánh, cũng như các nghiên cứu hiện đại từ Harvard Grant Study và Pew Research Center để làm phong phú thêm lập luận. Hơn nữa, chúng ta sẽ xem xét các ý kiến từ mạng xã hội X để thấy rõ hơn cách mà câu hỏi này vẫn đang được thảo luận sôi nổi trong xã hội đương đại, chẳng hạn như bài đăng từ @SaintSeyiB nhấn mạnh rằng cuộc sống là trách nhiệm cá nhân và chúng ta phải chọn sống chiến thắng mỗi ngày. Mục tiêu cuối cùng là chứng minh rằng ý nghĩa cuộc đời không nằm ở việc “lấy đi” một cách ích kỷ mà ở việc “cho đi” – một hành trình đầy trách nhiệm, trưởng thành và tương tác với Đấng Siêu Việt, mang lại sự tươi trẻ vĩnh cửu cho tâm hồn.
PHẦN 1: HAI CÁCH TIẾP CẬN ĐỐI LẬP – CUỘC ĐỜI NHƯ SIÊU THỊ HAY NHƯ NGƯỜI BẠN? PHÂN TÍCH SÂU SẮC TỪ TRIẾT HỌC VÀ TÂM LÝ HỌC
Hãy bắt đầu bằng việc mổ xẻ câu hỏi gốc: “Tôi muốn gì ở cuộc đời này?” một cách chi tiết và đa chiều. Trong xã hội hiện đại, nơi chủ nghĩa tiêu dùng và cá nhân hóa thống trị mọi khía cạnh của cuộc sống, câu hỏi này thường được hiểu theo nghĩa thực dụng và ích kỷ. Chúng ta tưởng tượng cuộc đời như một siêu thị khổng lồ, nơi các kệ hàng chất đầy “sản phẩm” hấp dẫn – tiền bạc, danh vọng, tình yêu, sức khỏe, thành công, và thậm chí là các trải nghiệm du lịch hay công nghệ mới nhất. Chúng ta lang thang giữa các lối đi, chọn lựa những gì mình “muốn”, và vứt bỏ những gì không cần thiết mà không hề suy nghĩ về hậu quả. Triết gia Jean-Paul Sartre, một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa hiện sinh vô thần, từng mô tả cuộc đời như một “không gian tự do tuyệt đối”, nơi con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho mình mà không có bất kỳ hướng dẫn siêu nhiên nào. Theo Sartre, “tồn tại trước bản chất” (existence precedes essence), nghĩa là chúng ta sinh ra mà không có mục đích sẵn có, và phải tự định hình cuộc đời qua những lựa chọn cá nhân hoàn toàn tự do. Trong bối cảnh này, “muốn gì” trở thành trung tâm của mọi hành động: tôi muốn giàu có, tôi muốn hạnh phúc, tôi muốn quyền lực – và cuộc đời chỉ là công cụ để thỏa mãn những dục vọng ấy, giống như một máy bán hàng tự động mà chúng ta có thể thao túng.
Để minh họa sâu hơn về quan điểm của Sartre, hãy xem xét bài luận nổi tiếng của ông “Existentialism is a Humanism” (Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân bản), nơi ông khẳng định rằng con người bị “kết án tự do” (condemned to be free), nghĩa là chúng ta phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho cuộc đời mình mà không có bất kỳ lý do ngoại tại hay siêu nhiên nào. Ông đưa ra ví dụ về một người lính phải tự quyết định chiến đấu hay đào ngũ, và lựa chọn đó không chỉ định nghĩa bản chất của anh ta mà còn ảnh hưởng đến toàn nhân loại, vì theo Sartre, mỗi lựa chọn cá nhân là một lựa chọn cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, trong xã hội tiêu dùng ngày nay, sự tự do này thường bị bóp méo thành chủ nghĩa cá nhân cực đoan, nơi mọi thứ – từ mối quan hệ đến môi trường – đều bị đối xử như hàng hóa có thể mua bán hoặc vứt bỏ. Một bài đăng trên X từ @Toxoplamosis tranh luận rằng việc gán ý nghĩa cho những sự kiện như sảy thai là “ngớ ngẩn” nếu chỉ dựa trên cảm xúc cá nhân, nhưng phản hồi từ @MariaGraceVT khẳng định rằng có ý nghĩa nội tại trong việc tạo ra sự sống, dù ngắn ngủi, phản ánh sự xung đột giữa cách tiếp cận duy vật và ý nghĩa sâu sắc hơn. Những quan điểm này cho thấy cách tiếp cận “siêu thị” có thể dẫn đến sự cô lập tinh thần, nơi con người chỉ tập trung vào việc thỏa mãn bản thân mà quên mất sự kết nối với người khác và vũ trụ.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này dẫn đến những hậu quả tai hại không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn xã hội. Nếu cuộc đời chỉ là “vật chất lớn lao” để thao túng, con người dễ rơi vào chủ nghĩa duy vật, nơi mọi thứ – kể cả mối quan hệ con người – đều bị đối xử như đồ vật có thể sử dụng và vứt bỏ. Tác giả trong đoạn văn bạn chia sẻ đã chỉ ra rõ ràng: “Đó chính xác là ý nghĩa của chiếm hữu nô lệ – đối xử với con người như là đồ vật, sử dụng người khác cho những mục đích của bản thân”. Lịch sử nhân loại đầy rẫy ví dụ minh họa cho điều này: từ chế độ nô lệ cổ đại ở Ai Cập và La Mã, nơi con người bị mua bán như hàng hóa, đến chủ nghĩa thực dân hiện đại ở châu Phi và châu Á, nơi các dân tộc bị khai thác như tài nguyên để phục vụ lợi ích của các đế quốc. Thậm chí trong thế kỷ 20, các chế độ độc tài như Đức Quốc xã hay Liên Xô cũ đã đối xử với con người như công cụ để đạt mục tiêu chính trị, dẫn đến hàng triệu cái chết. Trong tâm lý học, Abraham Maslow với kim tự tháp nhu cầu (hierarchy of needs) đã chỉ ra rằng con người bắt đầu từ nhu cầu cơ bản (ăn, ở, an toàn) rồi tiến lên nhu cầu cao hơn (tự thực hiện), nhưng nếu dừng lại ở việc “lấy đi” mà không đóng góp, chúng ta sẽ mãi mắc kẹt ở tầng dưới, không bao giờ đạt đến sự viên mãn thực sự.
Maslow mô tả tự thực hiện (self-actualization) là việc theo đuổi tiềm năng đầy đủ của bản thân qua sự phát triển cá nhân, sáng tạo và đạt được mục tiêu ý nghĩa. Ông cho rằng những người tự thực hiện là những người như họa sĩ phải vẽ, nhà văn phải viết, để đạt hạnh phúc thực sự. Tuy nhiên, trong mô hình kim tự tháp, nếu chỉ tập trung vào nhu cầu thấp hơn như tiền bạc mà không tiến lên, con người sẽ cảm thấy trống rỗng. Các cập nhật hiện đại đến kim tự tháp của Maslow, như trong bài viết từ Positive Psychology năm 2024, nhấn mạnh rằng trong thế kỷ 21, nhu cầu cần được điều chỉnh để bao gồm các yếu tố như kết nối xã hội kỹ thuật số và sức khỏe tinh thần, nhưng cốt lõi vẫn là sự cân bằng giữa lấy và cho. Một nghiên cứu từ Stand Together cập nhật mô hình tự thực hiện của Maslow cho thời đại hiện đại, nhấn mạnh rằng kể từ những năm 1940, kim tự tháp này vẫn là mô hình thống trị để hiểu cách đạt được tự thực hiện, nhưng cần điều chỉnh để phù hợp với xã hội đương đại, bao gồm việc nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và đóng góp cộng đồng. Trong bối cảnh này, một bài đăng từ @BlondB00 trên X nhấn mạnh rằng ý nghĩa cuộc sống nằm ở việc giữ vững một hình ảnh trong tâm trí với niềm tin không lay chuyển, và đầu hàng trước những gì cần xảy ra để đạt được nó, phản ánh sự chuyển từ ích kỷ sang trách nhiệm.
Ngược lại, câu hỏi “Cuộc đời muốn gì từ tôi?” biến đổi hoàn toàn bức tranh, biến cuộc đời từ siêu thị vô hồn thành một “người bạn” – một thực thể sống động, đầy thử thách, lời mời gọi và cơ hội kết nối. Viktor Frankl, nhà tâm lý học người Áo và người sống sót từ trại tập trung Auschwitz, đã phát triển lý thuyết này trong cuốn sách kinh điển “Man’s Search for Meaning” (Tìm Ý Nghĩa Cuộc Đời). Frankl lập luận rằng ý nghĩa cuộc đời không phải do chúng ta “tạo ra” một cách chủ quan mà là do chúng ta “khám phá” qua việc đáp ứng những gì cuộc đời mong đợi từ chúng ta. Trong trại tập trung, nơi mọi thứ bị tước đoạt – tự do, tài sản, thậm chí là nhân phẩm – Frankl nhận ra rằng con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa qua ba cách chính: sáng tạo (làm việc có ý nghĩa, dù là lao động cưỡng bức nhưng với thái độ tích cực), trải nghiệm (yêu thương và kết nối với người khác, ngay cả trong đau khổ), và thái độ (chấp nhận thử thách một cách dũng cảm). Ông viết: “Cuộc đời cuối cùng không phải là những gì chúng ta mong đợi từ nó, mà là những gì nó mong đợi từ chúng ta”. Điều này hoàn toàn phù hợp với góc nhìn trong đoạn văn của bạn: sống là đối diện với thử thách – trưởng thành, kết bạn, gia đình, học tập, sự nghiệp, hôn nhân – và “sống trách nhiệm” nghĩa là có khả năng ứng phó với chúng một cách tích cực.
Frankl nhấn mạnh rằng chúng ta luôn có khả năng chọn thái độ của mình ngay cả trong hoàn cảnh tồi tệ nhất, và ý nghĩa đến từ việc chấp nhận khổ đau như một phần của cuộc sống, biến nó thành cơ hội trưởng thành. Trong sách, ông chia sẻ rằng tình yêu là nguồn ý nghĩa tối thượng, và mục tiêu cuộc sống không phải là thành công hay hạnh phúc mà là ý nghĩa, vì hạnh phúc sẽ theo sau như một kết quả tự nhiên. Một bài đăng trên X từ @d_ocheido thách thức quan niệm rằng mục đích của phụ nữ chỉ gắn với chồng, nhấn mạnh rằng mục đích cá nhân tồn tại độc lập, phù hợp với ý tưởng của Frankl về việc khám phá ý nghĩa qua cuộc đời. Sự chuyển hướng này không chỉ mang tính triết lý mà còn thực tiễn đến mức có thể áp dụng hàng ngày. Trong xã hội hiện nay, nơi trầm cảm và kiệt sức (burnout) lan rộng, nhiều người trẻ cảm thấy lạc lõng vì tập trung quá nhiều vào “muốn gì” mà quên mất “cho đi gì”. Một nghiên cứu từ Đại học Harvard về hạnh phúc kéo dài 85 năm (Harvard Grant Study) kết luận rằng hạnh phúc thực sự đến từ mối quan hệ chất lượng cao, nơi chúng ta cho đi nhiều hơn nhận lại. Nghiên cứu này, bắt đầu từ năm 1938, theo dõi hàng trăm người và phát hiện rằng mối quan hệ gần gũi bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc hơn tiền bạc hay danh vọng. Giám đốc nghiên cứu Robert Waldinger nhấn mạnh rằng những người có mối quan hệ tốt sống lâu hơn và hạnh phúc hơn, và điều này áp dụng rộng rãi qua các khía cạnh cảm xúc, xã hội và thể chất. Vậy, nếu cuộc đời là “người bạn”, chúng ta phải lắng nghe nó, đáp ứng nó, thay vì khai thác nó. Một bài đăng từ @ThePreserverofU mở rộng các quy luật cuộc sống như Peter Law và Occam’s Razor, nhấn mạnh rằng cuộc sống thay đổi khi tiêu chuẩn trở nên không thể thương lượng, phù hợp với việc chuyển từ “lấy đi” sang “cho đi”. Thêm vào đó, bài đăng từ @believeJesus123 nhắc nhở rằng nếu không chịu trách nhiệm cho hành động của mình, cuộc sống sẽ ngày càng khó khăn hơn, và Thiên Chúa đang kêu gọi chúng ta theo Ngài để phù hợp với kế hoạch thiêng liêng.
PHẦN 2: VAI TRÒ CỦA THIÊN CHÚA – TỪ TRƯỞNG THÀNH TINH THẦN ĐẾN TUỔI THANH XUÂN VĨNH CỬU, VỚI CÁC TRÍCH DẪN TỪ KINH THÁNH VÀ NGHIÊN CỨU HIỆN ĐẠI
Bây giờ, chúng ta đi sâu vào chiều kích tôn giáo mà đoạn văn của bạn nhấn mạnh: “Nếu không có Thiên Chúa, cuộc đời sẽ thực sự giống như một siêu thị… Thế nhưng, nếu Thiên Chúa đứng đằng sau cuộc đời, đồng thời ở trong đó, vậy thì bạn đang tương tác với một Ngôi Vị”. Trong Kitô giáo, Thiên Chúa không phải là một “vật” vô tri hay một nguyên tắc trừu tượng mà là Ngôi Vị – Cha, Con, Thánh Thần – đầy tình yêu, ý định và sự hiện diện. Câu hỏi “Cuộc đời muốn gì từ tôi?” trở thành “Thiên Chúa muốn gì từ tôi?”, vì cuộc đời là công trình sáng tạo của Ngài, và chúng ta được mời gọi tham dự vào kế hoạch ấy. Thánh Kinh dạy rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 1:27), và sứ mệnh của chúng ta là tham dự vào kế hoạch của Ngài, không phải thống trị hay khai thác nó một cách ích kỷ. Điều này được nhấn mạnh trong Ephesians 2:10: “Vì chúng ta là công trình của Ngài, được dựng nên trong Đức Chúa Jêsus Christ để làm các việc lành mà Đức Chúa Trời đã sắm sẵn trước” – nghĩa là chúng ta được tạo ra để thực hiện những việc tốt lành mà Thiên Chúa đã chuẩn bị.
Tác giả đề cập đến hai cách Thiên Chúa đi vào tiến trình trưởng thành, và chúng ta sẽ mở rộng điều này với các ví dụ từ Kinh Thánh và lịch sử. Thứ nhất, Thiên Chúa là Đấng trưởng thành trọn vẹn, chịu trách nhiệm với toàn vũ trụ. Trong Tin Mừng Gioan (Ga 13:13-17), Chúa Giêsu rửa chân cho các môn đệ, dạy rằng: “Anh em gọi Thầy là Thầy, là Chúa, điều đó phải lắm… Vậy, nếu Thầy là Chúa, là Thầy, mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau”. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm: sống có trách nhiệm là trở nên giống Thiên Chúa hơn, qua việc phục vụ người khác. Thư Thứ Hai của Thánh Phêrô (2Pr 1:3-9) liệt kê các đức tính dẫn đến sự trưởng thành: đức tin, nhân đức, hiểu biết, tiết độ, kiên nhẫn, đạo đức, tình huynh đệ, bác ái. Mỗi bước trưởng thành là một bước gần hơn với Thiên Chúa, biến chúng ta từ “người tiêu dùng” ích kỷ thành “người phục vụ” đầy yêu thương.
Kinh Thánh cũng nhấn mạnh sự trưởng thành tinh thần, như trong 1 Cô-rin-tô 13:11: “Khi tôi còn là thiếu nhi, tôi nói năng như thiếu nhi, cảm nghĩ như thiếu nhi, suy tư như thiếu nhi; nhưng khi tôi đã thành người lớn, thì tôi bỏ tất cả những gì là thiếu nhi”. Một bài đăng từ @ManhoodJourney liệt kê các câu Kinh Thánh về sự trưởng thành tinh thần, nhấn mạnh việc đứng vững trong đức tin để phát triển, chẳng hạn như Hebrews 5:12 cảnh báo về việc cần trở thành thầy dạy thay vì mãi là học trò. Thứ hai, Thiên Chúa là “tuổi thanh xuân muôn đời bất tận” – không bao giờ chán nản, luôn bất ngờ và đầy sức sống. Thánh Vịnh 103:5 ca ngợi: “Người ban cho đời ngươi chứa chan hạnh phúc, khiến tuổi xuân ngươi mạnh mẽ tựa chim bằng”. Tiên tri Isaia (Is 40:31) hứa: “Những người cậy trông Đức Chúa thì được thêm sức mạnh. Như thể chim bằng, họ tung cánh. Họ chạy hoài mà không mỏi mệt, và đi mãi mà chẳng chùn chân”. Điều này phản bác quan niệm rằng trưởng thành đồng nghĩa với già nua và mệt mỏi. Trái lại, ở gần Thiên Chúa mang lại sự tươi trẻ: giống như Albert Schweitzer ở tuổi 70 vẫn chưa “biết mình muốn trở thành gì khi trưởng thành”, Thiên Chúa mời gọi chúng ta liên tục khám phá, sáng tạo, và bất ngờ. Kinh Thánh đầy những câu chuyện bất ngờ: Abraham được gọi ở tuổi 75 (St 12), Môisê gặp bụi gai cháy (Xh 3), và Chúa Giêsu phục sinh từ cõi chết. Những bất ngờ này là dấu chỉ của sự hiện diện Thiên Chúa, nhắc nhở rằng cuộc đời không phải là chuỗi ngày lặp lại nhàm chán mà là cuộc phiêu lưu với Ngài.
Về sự tươi trẻ vĩnh cửu, Kinh Thánh hứa rằng trong trời mới đất mới, chúng ta sẽ có sự tươi trẻ vĩnh cửu, không phải là bất tử non nớt mà là sức mạnh không suy giảm (2 Cô-rin-tô 4:16). Một bài đăng từ @debbiewwilson chia sẻ các câu Kinh Thánh về sự lão hóa, nhấn mạnh rằng Chúa sẽ đổi mới cuộc đời và duy trì chúng ta trong tuổi già (Ruth 4:15). Trong bối cảnh hiện đại, vai trò này càng quan trọng. Giữa đại dịch COVID-19 và khủng hoảng tinh thần, nhiều người tìm thấy ý nghĩa qua đức tin. Một khảo sát từ Pew Research Center cho thấy những người có niềm tin tôn giáo thường báo cáo mức độ hạnh phúc cao hơn, nhờ cảm giác được “gọi gọi” bởi một Đấng cao hơn. Khảo sát năm 2019 cho thấy người tích cực tham gia tôn giáo có khả năng tự mô tả là “rất hạnh phúc” cao hơn ở khoảng nửa số quốc gia được khảo sát, và tôn giáo liên quan tích cực với sự hài lòng cuộc sống ở 78% các nghiên cứu. Thiên Chúa không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn sức mạnh để đối diện thử thách, biến “trưởng thành” thành hành trình vui tươi thay vì gánh nặng. Một bài đăng từ @NewYorker thảo luận về “The Brothers Karamazov” của Dostoevsky, nơi ý nghĩa được tìm thấy trong “cuộc sống nhỏ bé” giữa những người mong manh, phù hợp với góc nhìn Kitô giáo về việc tìm Chúa trong cuộc sống hàng ngày.
Từ góc nhìn triết học, nhiều nhà tư tưởng như Kierkegaard cho rằng ý nghĩa cuộc sống là tuân theo Chúa một cách say mê, trong khi Nietzsche phủ nhận, nhưng Schopenhauer thấy ý nghĩa trong việc phủ nhận ý chí sống. Một bài đăng từ @cslewis.org khám phá hình ảnh Chúa trong triết học Kitô giáo, nhấn mạnh rằng ý nghĩa đến từ việc tôn vinh Chúa và yêu thương người khác. Thêm vào đó, bài đăng từ @bethanyshondark nhấn mạnh rằng chúng ta phải đánh giá rủi ro và sống với đức tin rằng mọi thứ đều có giá trị theo kế hoạch của Thiên Chúa.
PHẦN 3: ỨNG DỤNG THỰC TIỄN – TỪ LÝ THUYẾT ĐẾN HÀNH ĐỘNG HÀNG NGÀY, VỚI CÁC CHIẾN LƯỢC CỤ THỂ VÀ VÍ DỤ TỪ CUỘC SỐNG
Vậy, làm thế nào để áp dụng sự chuyển hướng này vào cuộc sống một cách thực tế và hiệu quả? Trước hết, hãy bắt đầu bằng việc tự vấn hàng ngày: thay vì liệt kê “muốn gì” (nhà lầu, xe hơi, du lịch sang trọng), hãy hỏi “Cuộc đời (hay Thiên Chúa) đang chờ mong gì từ tôi hôm nay?”. Điều này có thể là chăm sóc gia đình một cách tận tụy, giúp đỡ đồng nghiệp trong công việc, hoặc theo đuổi đam mê với tinh thần phục vụ cộng đồng. Ví dụ, trong sự nghiệp, thay vì chỉ nhắm đến lương cao và thăng tiến cá nhân, hãy nghĩ về cách công việc của bạn góp phần vào xã hội – như một bác sĩ cứu người, một giáo viên truyền kiến thức cho thế hệ tương lai, hoặc một doanh nhân tạo việc làm để giảm nghèo đói. Một bài đăng từ @FerociousGents trên X nhấn mạnh rằng cuộc sống không phải là theo đuổi những gì mình giỏi nhất hay thích nhất, mà là cho đi cuộc sống đã được chuộc lại, với việc ưu tiên tình yêu Thiên Chúa và người khác.
Thứ hai, nuôi dưỡng sự trưởng thành qua các thực hành tôn giáo cụ thể: cầu nguyện hàng ngày, đọc Kinh Thánh đều đặn, tham gia cộng đồng đức tin như nhà thờ hoặc nhóm cầu nguyện. Những hoạt động này giúp chúng ta lắng nghe “tiếng gọi” của cuộc đời, giống như Thánh Inhaxiô Loyola dạy về “phân định thần loại” (discernment of spirits) – nhận ra ý Chúa qua các dấu chỉ trong linh hồn. Thánh Inhaxiô mô tả phân định là việc diễn giải “những chuyển động của linh hồn”, bao gồm suy nghĩ, mong muốn và cảm xúc, để nhận biết điều tốt và tránh điều xấu. Ông đưa ra 14 quy tắc để nhận biết các chuyển động khác nhau trong linh hồn, giúp nhận lãnh điều tốt và loại bỏ điều xấu. Một bài đăng từ @ignatianspirituality.com giải thích rằng phân định là thực hành tinh thần để chú ý đến chuyển động trong trái tim và linh hồn, xác định suy nghĩ và mong muốn để đưa ra quyết định tốt. Trong thực tế, bạn có thể áp dụng bằng cách dành 10-15 phút mỗi sáng để suy ngẫm Kinh Thánh và ghi nhật ký về những “chuyển động” trong ngày, giúp nhận ra đâu là ý Chúa.
Cuối cùng, chấp nhận bất ngờ: cuộc đời đầy biến cố bất ngờ, nhưng với Thiên Chúa, mọi thứ đều có ý nghĩa. Như Frankl nói, ngay cả trong đau khổ, chúng ta có thể chọn thái độ – biến thử thách thành cơ hội trưởng thành. Trong thực tế, áp dụng này có thể bao gồm việc tham gia các hoạt động cộng đồng, như tình nguyện tại các tổ chức từ thiện để trải nghiệm việc “cho đi”. Một bài đăng từ @escapingvanity nhấn mạnh rằng chúng ta thường muốn kết quả mà không muốn con đường, và cần rèn luyện tâm trí để chấp nhận cả đau khổ và phần thưởng. Tương tự, @fastrlife nhắc nhở rằng thực tế phản ánh những gì chúng ta chấp nhận, không phải những gì chúng ta mơ ước, và cuộc sống thay đổi khi tiêu chuẩn trở nên không thể thương lượng. Một bài đăng từ @DrFeruke nhấn mạnh rằng có đức tin ở Thiên Chúa thay vì ở nỗ lực cá nhân, dẫn đến sự ổn định tinh thần ngay cả trong khó khăn.
Trong bối cảnh hiện đại, các ứng dụng này có thể bao gồm việc sử dụng công nghệ để kết nối cộng đồng đức tin, như tham gia các nhóm cầu nguyện trực tuyến trên Zoom hoặc ứng dụng Kinh Thánh như YouVersion. Ví dụ, trong đại dịch, nhiều người đã tìm thấy ý nghĩa qua các nhóm cầu nguyện trực tuyến, giúp vượt qua cô lập. Một bài đăng từ @MGinger55 nhấn mạnh rằng cuộc sống bao gồm quyền lợi và trách nhiệm, và chúng ta phải sống theo ý Chúa để nhận lãnh lời hứa. Thêm vào đó, @RitaMcDougald6 nhắc nhở rằng cuộc sống thần linh là cuộc sống tin cậy vào Thiên Chúa (Proverbs 3:5-6).
HÀNH TRÌNH CHO ĐI VÀ NHẬN LẠI – MỘT CUỘC SỐNG ĐẦY Ý NGHĨA VÀ TƯƠI TRẺ VĨNH CỬU
Tóm lại, “Tôi thực sự muốn gì ở cuộc đời này?” không phải là câu hỏi sai lầm, nhưng nó cần được tái khung để tránh chủ nghĩa ích kỷ và duy vật. Bằng cách chuyển sang “Cuộc đời muốn gì từ tôi?”, chúng ta mở ra một thế giới đầy trách nhiệm, trưởng thành tinh thần và tương tác sâu sắc với Thiên Chúa – Đấng vừa là mẫu mực của sự trưởng thành vừa là nguồn tuổi trẻ vĩnh cửu. Như Thánh Vịnh và Isaia nhắc nhở, cậy trông vào Ngài mang lại sức mạnh bất diệt. Hãy sống như thế, và bạn sẽ phát hiện rằng khi cho đi, bạn nhận lại gấp bội – không phải từ siêu thị vô hồn, mà từ Người Bạn Vĩ Đại của cuộc đời. Một bài nhấn mạnh rằng tin cậy Thiên Chúa đòi hỏi buông bỏ thay vì tính toán, dẫn đến kết quả lớn hơn dự tính. Và Cuộc sống tốt đẹp là ôm lấy thử thách đức tin, tin cậy Thiên Chúa mà không cần tất cả câu trả lời.
Để kết thúc, hãy nhớ lời của @AyayronOng: Chúng ta sống trong mâu thuẫn, khao khát sự hiện diện nhưng bị phân tâm, và nhận thức mang lại lựa chọn để sống ngay bây giờ. Và từ @bluewmist: Kỳ vọng là gốc rễ của thất vọng, và hòa bình đến từ việc đánh giá cao những gì chúng ta có. Cuộc sống không phải là chờ đợi, mà là hành động có trách nhiệm trong đức tin. Thêm vào đó, bài đăng từ @CappyBear01 nhấn mạnh chọn sự khiêm tốn thay vì gây chiến, tìm mục đích ý nghĩa hơn. Từ @TornadoJFS, một lời nhắc nhở hài hước về mục đích sống qua việc thích và đăng ký. Và từ @breezyoctopus, những người xưa có mục đích hơn nhiều công việc hiện đại. Cuối cùng, từ @crochet_crafter, mục đích có thể đơn giản như chăm sóc thú cưng. Hãy sống với mục đích, trách nhiệm và đức tin – đó là chìa khóa cho một cuộc đời ý nghĩa.
Lm. Anmai, CSsR



