
GIỮA CƠN ỒN ÀO CỦA THỜI CUỘC, NGƯỜI CÔNG GIÁO PHẢI GIỮ LINH HỒN MÌNH Ở ĐÂU?
Sự kiện nền tảng đã khá rõ. Trên chuyến bay từ Cameroon sang Angola ngày 18 tháng 4 năm 2026, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nói rằng đã có một “narrative” không chính xác trong mọi khía cạnh; ngài giải thích bài phát biểu về hòa bình trước đó đã được chuẩn bị từ hai tuần trước, nghĩa là trước khi Tổng thống Trump lên tiếng về ngài, và việc người ta diễn giải bài ấy như thể ngài đang cố “tranh luận lại với tổng thống” là điều hoàn toàn không nằm trong lợi ích của ngài. Trong bài phát biểu tại Bamenda ngày 16 tháng 4, ngài thực sự đã nói những lời rất mạnh: “Khốn cho những ai thao túng tôn giáo và chính danh Thiên Chúa vì lợi ích quân sự, kinh tế hay chính trị của mình.” Sau đó, trong chặng cuối của chuyến đi tại Equatorial Guinea ngày 21 tháng 4, ngài tiếp tục nhất quán với cùng một đường hướng khi cảnh báo rằng tương lai nhân loại có nguy cơ bị “hủy hoại thảm khốc” bởi chiến tranh, sự coi thường luật pháp quốc tế, và việc dùng danh Chúa để biện minh cho những lựa chọn dẫn đến sự chết. Nghĩa là: ngài bác bỏ khung “đấu khẩu cá nhân”, nhưng không rút lại lời rao giảng về hòa bình và trách nhiệm luân lý.
Chính từ đây, người Công giáo cần bắt đầu một cuộc tĩnh tâm rất nghiêm túc. Bởi điều nguy hiểm nhất chưa chắc là ông Trump nói gì, hay truyền thông viết gì. Điều nguy hiểm nhất có khi lại là trái tim của chính chúng ta đang bị huấn luyện sai. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà hầu như mọi phát ngôn đều bị kéo vào cấu trúc của xung đột. Một ai đó lên tiếng, và câu hỏi đầu tiên không còn là: “Điều này có đúng không?” hay “Điều này có mời gọi tôi hoán cải không?” nữa. Câu hỏi đầu tiên lại là: “Người này đang đánh ai?” “Ông ấy đứng phe nào?” “Câu này có lợi cho bên nào?” “Ai thắng trên mặt trận truyền thông?” Chính ở chỗ đó, linh hồn Kitô hữu bắt đầu bị thương.
Bởi người môn đệ Chúa Kitô không được đào tạo để sống bằng phản xạ phe phái. Người môn đệ Chúa Kitô được đào tạo để phân định. Mà phân định thì chậm hơn phản ứng rất nhiều. Phân định cần cầu nguyện. Phân định cần lùi lại khỏi đám đông. Phân định cần khả năng chịu đựng việc mình chưa vội kết luận. Phân định cần một trái tim không quá yêu thích sự hả hê. Và điều đau đớn là: càng sống lâu trong môi trường truyền thông hiện đại, ta càng thấy mình dễ nghiện phản ứng nhanh, dễ nghiện cái khoái cảm của việc “đã hiểu ngay vấn đề”, dễ nghiện việc gắn nhãn, kết án, bênh vực, công kích, chia sẻ, tranh cãi, trước khi kịp quỳ xuống và hỏi Chúa: “Lạy Chúa, trong tất cả những điều này, Ngài muốn nói gì với con?”
Đức Giáo Hoàng Lêô XIV, trong cách đáp lại câu chuyện này, thật ra đang dạy cho Hội Thánh một bài học rất sâu về tự do nội tâm. Ngài không lùi bước trước sự dữ của chiến tranh. Ngài không xóa nhẹ lời cảnh báo của mình. Ngài không đột nhiên trở nên mập mờ để được yên thân. Nhưng đồng thời, ngài cũng từ chối để tiếng nói của mình bị định nghĩa theo ngôn ngữ của một cuộc đấu tay đôi. Ngài không cho phép sứ vụ của mình bị nhốt vào trong chiếc lồng mà truyền thông đã dựng sẵn. Nói một cách thiêng liêng hơn: ngài không để cho thế gian quyết định từ vựng của Phúc Âm.
Đó là điều rất lớn.
Vì thật ra, cám dỗ của Hội Thánh trong mọi thời không chỉ là im lặng trước quyền lực, mà còn là để mình nói bằng chính thứ ngôn ngữ của quyền lực. Có những lúc người ta muốn Hội Thánh thành một bộ phận cổ vũ cho trật tự chính trị của họ. Có những lúc người ta muốn Hội Thánh trở thành tiếng nói đối lập chính trị theo nghĩa hẹp. Có những lúc người ta muốn Đức Giáo Hoàng được đọc như một biểu tượng của phe tiến bộ. Có những lúc người ta muốn ngài bị đóng khung như một đối thủ của phe bảo thủ. Nhưng ngai tòa Phêrô không được dựng lên để làm việc đó. Hội Thánh không được sinh ra để thỏa mãn cơn đói biểu tượng của thế gian. Hội Thánh hiện diện để gọi con người trở về với Thiên Chúa, với sự thật, với hòa bình, với công lý, với lòng thương xót, với sự hoán cải của chính trái tim mình.
Khi ta quên điều ấy, ta bắt đầu đọc mọi sự trong Giáo hội như đọc tin chính trị. Một bài giảng không còn là một bài giảng, mà là một tín hiệu. Một chuyến tông du không còn là một cuộc viếng thăm mục vụ, mà là một sân khấu ngoại giao. Một lời mời gọi hòa bình không còn là một tiếng kêu của lương tâm, mà là một đòn phản công chiến lược. Khi não trạng ấy xâm nhập vào linh hồn người tín hữu, đức tin dần bị thế tục hóa từ bên trong. Người ta vẫn đi lễ, vẫn lần chuỗi, vẫn đọc kinh, nhưng cách nhìn thế giới của họ đã hoàn toàn mang cấu trúc của quyền lực, đối đầu và thắng thua. Và như thế, họ có thể nhân danh Công giáo mà đánh mất chính nhịp tim của Tin Mừng.
Có lẽ vì thế mà trong cơn hỗn loạn của truyền thông và chính trị, điều đầu tiên người Công giáo phải học lại là sự thinh lặng. Không phải thinh lặng để trốn tránh sự thật. Cũng không phải thinh lặng vì hèn nhát. Nhưng là thứ thinh lặng cho phép lời Chúa đi vào sâu hơn tiếng ồn của thời cuộc. Một con tim không biết thinh lặng thì sớm muộn gì cũng bị mạng xã hội viết thay suy nghĩ. Một lương tâm không biết thinh lặng thì sớm muộn gì cũng bị đám đông thuê mướn. Một người tín hữu không biết thinh lặng thì sẽ tưởng mình đang bảo vệ chân lý, trong khi thật ra chỉ đang bảo vệ cảm xúc chính trị của bản thân.
Phúc Âm không bao giờ phủ nhận thực tại của xung đột. Chúa Giêsu không sống trong một thế giới ngây thơ. Ngài biết sự độc ác của quyền lực. Ngài biết những hệ thống có thể giết người nhân danh luật pháp. Ngài biết tôn giáo cũng có thể bị sử dụng như một công cụ. Ngài biết đám đông rất dễ bị thao túng. Ngài biết những kẻ đạo đức bề ngoài có thể tàn nhẫn hơn những người tội lỗi công khai. Nhưng điều kỳ diệu nơi Chúa là: Ngài nhìn thấy tất cả sự phức tạp ấy mà không bị biến thành sản phẩm của nó. Ngài bước vào lịch sử mà không để lịch sử giam cầm căn tính của mình. Ngài đối diện quyền lực mà không nói bằng giọng của quyền lực. Ngài chịu xét xử trong thế giới này nhưng không nhận ngôn ngữ tự vệ của thế gian làm ngôn ngữ nền tảng cho sứ vụ của mình.
Chính đó là mẫu gương cho Hội Thánh hôm nay.
Người Công giáo rất dễ nghĩ rằng trách nhiệm của mình trước thời cuộc là phải “có ý kiến” thật nhanh. Nhưng chưa chắc. Nhiều khi trách nhiệm đầu tiên không phải là có ý kiến, mà là giữ cho lương tâm mình không bị vấy bẩn. Giữ cho trái tim mình còn biết đau vì sự thật, chứ không chỉ biết sướng vì phe mình đang thắng. Giữ cho mình còn biết khóc trước chiến tranh, chứ không chỉ biết đếm điểm giữa các nhà lãnh đạo. Giữ cho mình còn biết sợ khi danh Chúa bị lôi ra phục vụ bạo lực, chứ không chỉ biết tranh cãi xem ai là người khôn ngoan hơn trên chiến trường truyền thông.
Tôi nghĩ, nếu đọc biến cố này như một bài tĩnh tâm, thì câu hỏi thật không phải là: “Truyền thông có công bằng với Đức Giáo Hoàng không?” Câu hỏi thật phải là: “Tôi có còn nghe được một tiếng nói mục tử mà không lập tức biến nó thành vũ khí cho cái nhìn chính trị của tôi không?” Câu hỏi không phải chỉ là: “Ông Trump có sai không?” Câu hỏi còn là: “Khi đối diện chiến tranh, tôi có thực sự yêu hòa bình theo nghĩa của Tin Mừng không, hay tôi chỉ yêu sự an tâm của phe mình?” Câu hỏi không phải chỉ là: “Báo chí có giật tít quá tay không?” Câu hỏi còn là: “Tôi có đang sống bằng những cái tít không, thay vì bằng sự thật được cầu nguyện và suy gẫm không?”
Ở đây, người Công giáo phải hết sức cảnh giác với một cám dỗ tinh vi: lấy điều đúng để phục vụ điều sai. Ví dụ, đúng là truyền thông có thể cường điệu, cắt xén, thêu dệt, đẩy câu chuyện đi xa hơn bản chất của nó. Nhưng nếu từ đó ta nhảy sang kết luận rằng mọi tiếng kêu về hòa bình chỉ là sự yếu đuối, hay mọi lời cảnh báo về chiến tranh đều là ngây thơ, thì ta đã dùng một nhận định đúng để biện minh cho một thái độ sai. Hoặc ngược lại, đúng là có những phát biểu quá khích từ chính trị gia và giới vận động. Nhưng nếu từ đó ta biến vị giáo hoàng thành biểu tượng để thỏa mãn cơn giận chính trị của mình, thì ta cũng đang lợi dụng điều thánh để phục vụ bản ngã.
Thật ra, trong khủng hoảng này, điều đẹp nhất nơi Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không nằm ở chỗ ngài “đáp trả” khéo, mà ở chỗ ngài không chấp nhận đánh mất trọng tâm. Ngài kéo câu chuyện trở lại với hòa bình. Trở lại với sứ vụ mục tử. Trở lại với việc loan báo Tin Mừng. Trở lại với những người Công giáo châu Phi mà ngài đến để khích lệ và đồng hành. Điều đó nghe có vẻ đơn giản, nhưng lại rất khó. Vì thế gian luôn muốn kéo người ta rời khỏi ơn gọi của mình. Thế gian luôn muốn dụ mọi người bước vào sân chơi của nó. Một linh mục có thể bị kéo khỏi bàn thờ để thành người tranh luận chuyên nghiệp. Một giám mục có thể bị kéo khỏi nhiệm vụ mục tử để thành biểu tượng của phe cánh. Một giáo dân có thể bị kéo khỏi đời sống cầu nguyện để thành người nghiện tin nóng. Một gia đình Công giáo có thể bị kéo khỏi bầu khí hiệp thông để thành nơi suốt ngày cãi nhau về chính trị nhân danh đạo đức.
Bởi thế, đây không chỉ là bài học cho Vatican. Đây là bài học cho từng người chúng ta.
Có lẽ đã đến lúc người Công giáo phải tập một lối khổ chế mới: khổ chế truyền thông. Nghĩa là biết từ chối không nuốt hết mọi tiếng ồn. Biết ngưng lại trước khi chia sẻ một câu chuyện đang làm mình phấn khích. Biết đọc tận nguồn khi có thể. Biết chấp nhận rằng có những vấn đề mình chưa hiểu đủ. Biết dành thời gian đọc một bài diễn văn nguyên văn thay vì chỉ tiêu thụ một câu cắt ra khỏi bối cảnh. Biết cầu nguyện trước khi phán xét. Biết để một biến cố trở thành lời mời gọi xét mình, thay vì ngay lập tức biến nó thành bằng chứng rằng phe mình đúng còn phe kia sai.
Khổ chế ấy rất khó, vì nó đi ngược với bản năng tiêu dùng thông tin của thời đại. Nhưng nếu không thực hành, chúng ta sẽ dần trở thành những Kitô hữu phản ứng rất nhanh mà hoán cải rất chậm. Biết tin tức khắp nơi mà không biết lòng mình đang cứng đến đâu. Biết bình luận mọi chuyện toàn cầu mà không biết trong gia đình mình đã mất bình an từ lúc nào. Biết trích dẫn giáo huấn xã hội của Hội Thánh mà không biết mình đang thiếu bác ái ngay với người bất đồng bên cạnh.
Một bài giảng tĩnh tâm thật sự phải đi đến chỗ đau. Vậy chỗ đau ở đây là gì? Là có thể chúng ta đã không còn yêu sự thật như yêu một ánh sáng thanh luyện mình nữa. Chúng ta yêu sự thật như yêu một thanh gươm để chiến thắng người khác. Chúng ta không còn đến với các lời của Đức Giáo Hoàng, của Kinh Thánh, của Hội Thánh, như những lời có thể cắt vào chính trái tim mình. Chúng ta đến với chúng như đi vào kho vũ khí, để chọn thứ nào hợp với cuộc chiến đang diễn ra trong đầu mình. Đó là một thảm kịch thiêng liêng. Vì một khi chân lý bị biến thành vũ khí, nó không còn cứu độ ta nữa; nó chỉ làm bản ngã ta thêm mạnh.
Ở chiều sâu hơn nữa, câu chuyện này chạm vào một câu hỏi rất căn bản của đời sống thiêng liêng: tôi thực sự đặt niềm cậy trông của mình ở đâu? Nếu tôi đặt nó vào kỹ năng truyền thông, tôi sẽ sống bằng thao tác. Nếu tôi đặt nó vào chính trị, tôi sẽ sống bằng sợ hãi hoặc hả hê. Nếu tôi đặt nó vào những nhân vật mạnh mẽ của thời đại, tôi sẽ lên xuống theo từng phát biểu của họ. Nhưng nếu tôi đặt niềm cậy trông của mình nơi Chúa Kitô, thì tôi vẫn có thể rất tỉnh táo với thời cuộc mà không để linh hồn mình bị cuốn trôi. Tôi vẫn có thể đau với chiến tranh mà không đánh mất bình an của người thuộc về Thiên Chúa. Tôi vẫn có thể lên tiếng cho sự thật mà không bị biến thành tù nhân của cơn giận.
Và đó chính là điều người Công giáo hôm nay cần xin cho mình: không phải xin được thắng trong các cuộc cãi vã, mà xin được trong sạch giữa một thế giới đầy thao túng. Không phải xin phe mình lên ngôi, mà xin lòng mình đừng phản bội Tin Mừng. Không phải xin mình có nhiều lập luận sắc bén hơn, mà xin mình có nhiều nước mắt hơn trước nỗi đau của nhân loại. Không phải xin mình đọc được mọi ẩn ý chính trị, mà xin mình đọc được tiếng Chúa đang gọi mình hoán cải ở đâu trong cơn hỗn loạn này.
Bởi cuối cùng, điều cứu thế giới không phải là một bài phân tích hoàn hảo. Điều cứu thế giới là những con người không cho phép bóng tối định nghĩa linh hồn họ. Những con người biết dừng lại. Biết quỳ xuống. Biết ăn năn. Biết phân định. Biết từ chối niềm vui rẻ tiền của đối đầu. Biết gọi chiến tranh là chiến tranh, gọi sự lạm dụng tôn giáo là tội lỗi, gọi hòa bình là bổn phận, nhưng đồng thời cũng biết rằng việc lớn nhất phải làm không chỉ là sửa câu chuyện ngoài kia, mà là cứu trái tim mình khỏi bị biến thành một chiến trường khác.
Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ dập tắt một câu chuyện “cuộc chiến với Trump”. Trong một nghĩa sâu hơn, ngài đang nhắc chúng ta rằng Hội Thánh không được sinh ra để làm nhiên liệu cho cơn sốt va chạm của thế giới. Hội Thánh ở đây để giữ một ngọn lửa khác: ngọn lửa của sự thật có bác ái, của công lý có lòng thương xót, của hòa bình không thỏa hiệp với sự dữ nhưng cũng không vay mượn ngôn ngữ của hận thù. Và nếu người Công giáo biết đón nhận biến cố này như một cuộc tĩnh tâm, thì có lẽ chúng ta sẽ không chỉ kết thúc bằng một nhận xét về truyền thông. Chúng ta sẽ kết thúc bằng một lời cầu nguyện:
Lạy Chúa, xin gìn giữ tâm hồn chúng con giữa cơn ồn ào của thời đại. Xin đừng để chúng con yêu tiếng động hơn sự thật, yêu thắng thua hơn hòa bình, yêu lập trường của mình hơn Tin Mừng của Chúa. Xin cho chúng con biết lắng nghe Hội Thánh với một trái tim khiêm nhường, biết nhìn thời cuộc bằng đôi mắt thanh sạch, và biết sống giữa chính trị cùng truyền thông mà không đánh mất căn tính của những người thuộc về Chúa Kitô. Xin cho chúng con không trở thành những kẻ chỉ biết bình luận về hòa bình, nhưng là những người thật sự mang hòa bình của Chúa vào trong gia đình, cộng đoàn, Giáo hội và thế giới. Amen.
Lm. Anmai, CSsR


