
NGƯỜI KHÔNG HẬN THÙ
Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận và con đường yêu thương, tha thứ, tạ ơn giữa nghịch cảnh
Có những cuộc đời, khi nhìn từ bên ngoài, người ta thấy trước hết là đau khổ. Có những số phận, khi nhìn bằng con mắt tự nhiên, người ta chỉ thấy bất công, mất mát, bị loại trừ, bị hiểu lầm, bị bách hại, bị đẩy vào bóng tối. Nhưng cũng có những cuộc đời mà nếu nhìn sâu hơn, nhìn lâu hơn, nhìn bằng ánh sáng đức tin hơn, người ta sẽ nhận ra rằng chính nơi tưởng như là tận cùng của bất hạnh, Thiên Chúa lại đang âm thầm viết nên một trang Tin Mừng rất sáng. Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một trong những cuộc đời như thế.
Ngài không phải là một con người được đi trên con đường bằng phẳng. Ngài không được sống đời mục tử trong sự thuận lợi. Ngài không được trao cho một hành trình ít sóng gió. Trái lại, ngài đã đi qua những đoạn đường mà nếu là người khác, có lẽ đã ngã quỵ trong cay đắng, đã chìm trong uất ức, đã sống phần đời còn lại như một tiếng thở dài, như một bản án dành cho lịch sử, như một vết thương không bao giờ chịu lành. Nhưng nơi con người ấy, điều lạ lùng đã xảy ra. Càng bị đẩy vào bóng tối, ngài càng sáng lên. Càng bị tước mất tự do bên ngoài, ngài càng trở nên tự do hơn ở bên trong. Càng bị làm tổn thương bởi con người, ngài càng học yêu thương con người hơn. Càng có nhiều lý do để hận thù, ngài lại càng từ chối hận thù. Càng có lý do để lên án, ngài lại càng chọn cầu nguyện. Càng có lý do để giữ lòng mình đóng lại, ngài lại càng mở lòng ra cho Thiên Chúa, cho Giáo hội, cho dân tộc, cho cả những người đã làm khổ mình.
Đó không phải là điều tự nhiên. Đó là ân sủng. Đó không phải là sức chịu đựng của một ý chí mạnh mẽ đơn thuần. Đó là hoa trái của một linh hồn đã để cho Tin Mừng thấm vào tận xương tủy. Đó là kết quả của một đời sống cầu nguyện đủ sâu để khi phong ba ập tới, con người ấy không sống bằng phản ứng bản năng, nhưng sống bằng sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần. Người ta có thể bắt thân xác ngài, nhưng không bắt được trái tim ngài. Người ta có thể giam bước chân ngài, nhưng không nhốt nổi lòng thương xót của ngài. Người ta có thể lấy khỏi tay ngài rất nhiều điều, nhưng không lấy nổi khỏi linh hồn ngài tình yêu dành cho Thiên Chúa và cho con người.
Vì thế, khi nhìn vào cuộc đời của Đức Hồng y Thuận, điều làm chúng ta xúc động không chỉ là những năm tháng tù đày. Điều làm chúng ta kính phục không chỉ là sự kiên cường. Điều làm chúng ta thực sự bị đánh động là tâm tình của ngài giữa tất cả những điều ấy. Ngài không để đau khổ biến mình thành người cay nghiệt. Ngài không để bất công đẻ ra oán hờn. Ngài không để vết thương trở thành nguồn phát tán bóng tối. Ngài không để những người hãm hại mình định nghĩa phần sâu nhất của đời mình. Ngài không sống như một nạn nhân bị quá khứ điều khiển. Ngài sống như một người thuộc trọn về Thiên Chúa, nên ngay cả những gì con người dùng để làm hại ngài, Thiên Chúa cũng biến thành chất liệu để làm nên một chứng tá lớn lao cho Giáo hội và cho thế giới.
Chính ở đây, chúng ta chạm đến một chân lý rất khó nhưng cũng rất đẹp của đời sống thiêng liêng: có những biến cố, nếu chỉ nhìn theo logic trần gian, ta sẽ không bao giờ hiểu nổi; nhưng nếu nhìn bằng đức tin, ta sẽ thấy Thiên Chúa không vắng mặt trong đó. Ngài không gây ra sự dữ. Ngài không vui thích trước bất công. Ngài không đứng về phía tàn nhẫn. Nhưng Ngài quyền năng đến mức có thể không để sự dữ có tiếng nói cuối cùng. Ngài thánh thiện đến mức có thể bước vào giữa những gì nhơ nhớp của lịch sử mà vẫn làm nảy sinh một bông hoa rất tinh tuyền. Ngài là Thiên Chúa biết viết đường thẳng bằng những nét bút cong của con người. Người đời có thể toan tính điều xấu, nhưng nếu một linh hồn đủ tin, đủ phó thác, đủ để cho ân sủng làm việc, thì chính nơi đêm tối ấy, ánh sáng lại bừng lên.
Vì vậy, khi nói về những người đã hãm hại Đức Hồng y Thuận, chúng ta không nói điều đó với một tinh thần đơn giản hóa đau khổ, cũng không phải để ca tụng sự ác, càng không phải để gọi bất công là điều tốt. Không. Sự ác vẫn là sự ác. Bách hại vẫn là bách hại. Tội lỗi vẫn là tội lỗi. Việc làm tổn thương một con người vô tội không bao giờ là điều đúng. Nhưng điều kỳ diệu của đức tin là ở chỗ này: Thiên Chúa không cần cái xấu để là Thiên Chúa, nhưng khi cái xấu xảy ra vì tự do lệch lạc của con người, Ngài vẫn có thể dùng chính đống đổ nát ấy để dựng nên một chứng từ, một bài học, một con đường cứu độ, một mùa sinh hoa trái. Cho nên, điều mà người tín hữu tạ ơn không phải là sự ác tự nó, nhưng là quyền năng của Thiên Chúa đã không để sự ác thắng. Chúng ta không cảm ơn vì con người đã tàn nhẫn, nhưng cảm ơn vì Thiên Chúa đã mạnh hơn sự tàn nhẫn ấy. Chúng ta không biết ơn vì ngục tù là điều tốt, nhưng biết ơn vì ngay trong ngục tù, Thiên Chúa đã làm bừng sáng một vị mục tử thánh thiện. Chúng ta không ca ngợi việc người ta hãm hại ngài, nhưng chúng ta nhận ra rằng nếu ngày ấy không có những thử thách khủng khiếp ấy, thế giới có thể đã không thấy trọn vẹn khuôn mặt rực sáng của một linh hồn như thế.
Và chính ở điểm này, tâm hồn ta được mời gọi bước sang một cách nhìn khác. Cách nhìn cũ là cách nhìn chỉ dừng lại ở vết thương. Cách nhìn cũ hỏi: ai đã làm tôi đau, ai đã cản đường tôi, ai đã lấy mất khỏi đời tôi điều lẽ ra phải thuộc về tôi. Cách nhìn ấy có phần đúng, nhưng chưa đủ. Vì nếu ta chỉ sống ở đó, lòng ta sẽ mãi bị buộc chặt vào những người đã làm mình tổn thương. Ta sẽ nói về họ suốt đời. Ta sẽ nhớ họ bằng cay đắng. Ta sẽ dựng cuộc đời mình chung quanh những vết cắt họ gây ra. Và như vậy, dù họ đã đi qua từ lâu, họ vẫn tiếp tục giam giữ ta trong nhà tù nội tâm. Nhiều người không bị giam trong trại tù hữu hình như Đức Hồng y Thuận, nhưng lại sống cả đời trong những trại tù vô hình do hận thù dựng nên. Họ vẫn đi, vẫn nói, vẫn cười, vẫn làm việc, nhưng lòng họ không bao giờ thật sự tự do, vì họ chưa tha thứ, chưa buông, chưa trao lại lịch sử mình cho Thiên Chúa.
Đức Hồng y Thuận dạy chúng ta một con đường khác. Ngài như nói với mỗi người: con có thể đã bị làm cho đau, nhưng con đừng để mình trở thành người mang đau khổ đi phát tán cho thế giới. Con có thể đã bị hiểu lầm, nhưng con đừng để mình sống phần đời còn lại trong nhu cầu phải thanh minh với tất cả. Con có thể đã mất nhiều điều, nhưng con đừng đánh mất luôn cả bình an. Con có thể đã bị lấy đi một giai đoạn đẹp, một cơ hội, một dự định, một tương lai như con nghĩ, nhưng con đừng để kẻ khác lấy luôn khỏi con khả năng yêu thương. Điều lớn nhất không phải là con có đau hay không. Điều lớn nhất là giữa đau khổ, con thuộc về ai. Nếu con thuộc về Chúa, thì ngay cả trong phòng giam, linh hồn con vẫn có thể hát. Nếu con thuộc về Chúa, thì ngay cả khi bị phản bội, con vẫn có thể không biến thành kẻ phản bội tình yêu. Nếu con thuộc về Chúa, thì ngay cả khi đời con bị bẻ gãy theo một hướng con không muốn, Thiên Chúa vẫn có thể làm từ đó một cây thánh giá nở hoa.
Nhiều người nói về tha thứ, nhưng thật ra chỉ nói ở bề mặt. Tha thứ không phải là quên sạch ký ức như thể chưa từng có gì xảy ra. Tha thứ không phải là giả vờ vết thương không tồn tại. Tha thứ không phải là chấp nhận cái ác như chuyện nhỏ. Tha thứ càng không phải là một kiểu đạo đức yếu mềm, bị gì cũng chịu, bị gì cũng cười. Không. Tha thứ Kitô giáo sâu hơn nhiều. Tha thứ là quyết định không để điều xấu đã xảy ra sinh thêm điều xấu khác trong tim mình. Tha thứ là từ chối để độc tố lan ra. Tha thứ là giao quyền xét xử tối hậu cho Thiên Chúa. Tha thứ là ngừng lấy nỗi đau làm căn tính. Tha thứ là chọn tự do. Tha thứ là nói với Chúa: “Con không hiểu hết, con vẫn đau, con vẫn nhớ, nhưng con không muốn trái tim con trở thành mảnh đất cho ma quỷ gieo hận thù.” Tha thứ là việc của những người mạnh trong ân sủng, chứ không phải của những người yếu. Tha thứ là chiến thắng khó nhất, vì đó là chiến thắng không phải trước kẻ thù bên ngoài, mà trước bóng tối có thể mọc lên trong chính lòng mình.
Nhìn vào Đức Hồng y Thuận, ta hiểu rằng tha thứ không phải là một khẩu hiệu, nhưng là cả một linh đạo. Ngài đã không chỉ nói lời tha thứ. Ngài sống tha thứ. Ngài không chỉ giảng về lòng mến. Ngài để lòng mến trở thành khí hậu nội tâm của mình. Ngài không chỉ khuyên người khác bình an. Ngài giữ lấy bình an ấy trong những hoàn cảnh đủ để nghiền nát một con người bình thường. Bình an nơi ngài không phải là thứ bình an rẻ tiền, có được vì đời dễ. Bình an ấy được sinh ra từ việc kết hiệp với Đức Kitô chịu đóng đinh. Đó là bình an của người biết rằng lịch sử không nằm trong tay kẻ dữ, nhưng nằm trong tay Thiên Chúa. Đó là bình an của người hiểu rằng cuộc đời không phải là chuỗi sự kiện ngẫu nhiên, nhưng là nơi Thiên Chúa âm thầm làm việc. Đó là bình an của người không còn đòi Chúa phải giải thích hết mọi sự, nhưng tin rằng Chúa không bao giờ bỏ mình.
Có lẽ một trong những bài học lớn nhất từ cuộc đời ngài là bài học tạ ơn trong nghịch cảnh. Thật khó để tạ ơn khi điều mình nhận được là đau khổ. Thật khó để nói “cảm ơn Chúa” khi cuộc đời đang bị bẻ theo hướng mình không muốn. Thật khó để giữ lòng thanh thản khi những người khác đã cư xử bất công với mình. Nhưng chính ở đây mà đức tin được thử vàng. Khi mọi sự thuận lợi, người ta dễ nói mình tin Chúa. Khi đường đời mở ra, người ta dễ cảm tạ. Khi được yêu mến, được nhìn nhận, được nâng đỡ, người ta thấy lòng mình nhẹ. Nhưng khi bị lấy mất, bị chặn lại, bị ném vào vùng tối, mà vẫn còn có thể cúi đầu thưa với Chúa: “Con tin Ngài”, đó mới là đức tin trưởng thành. Khi bị làm khổ mà vẫn không biến nỗi khổ ấy thành lý do để trách Chúa, đó mới là lòng mến chín chắn. Khi bị tổn thương mà vẫn nói được: “Lạy Chúa, xin dùng cả điều này nữa cho vinh quang Ngài”, đó mới là linh hồn đã đi sâu.
Càng suy niệm về Đức Hồng y Thuận, ta càng thấy một nghịch lý rất đẹp: chính những người tưởng như đã chặn con đường của ngài lại, thật ra lại trở thành những người, cách nào đó trong chương trình nhiệm mầu của Thiên Chúa, đã góp phần làm lộ ra chiều sâu thánh thiện nơi ngài. Điều đó không làm hành động của họ trở thành đúng, nhưng làm vinh quang của Thiên Chúa trở thành rõ. Cũng như trong câu chuyện của Giuse bên Cựu Ước. Anh em của Giuse đã bán ông. Họ hành động vì ghen ghét. Họ không có ý tốt. Họ không nghĩ đến chương trình cứu độ. Họ chỉ muốn loại trừ. Nhưng về sau, khi nhìn lại cả hành trình, Giuse có thể nói một lời rất lớn, rất trưởng thành, rất thấm: các anh đã định làm điều dữ cho tôi, nhưng Thiên Chúa đã định cho nó trở thành điều lành. Câu nói ấy không xóa đi tội của con người, nhưng đặt tội ấy dưới quyền năng lớn hơn của Thiên Chúa. Câu nói ấy không phủ nhận nước mắt đã chảy, nhưng cho thấy nước mắt ấy không vô ích. Câu nói ấy không bảo rằng bị bán là tốt, nhưng bảo rằng Thiên Chúa có thể biến cả vết thương thành con đường cứu sống nhiều người.
Cuộc đời Đức Hồng y Thuận cũng có thể được đọc dưới ánh sáng ấy. Có những người đã muốn làm ngài im tiếng, nhưng chính sự thinh lặng của ngục tù lại làm tiếng nói của ngài vang xa hơn. Có những người đã muốn cắt ngài ra khỏi sứ vụ, nhưng chính trong sự bị tước bỏ ấy, sứ vụ sâu nhất của ngài lại nảy nở. Có những người đã muốn đóng khung đời ngài trong thất bại, nhưng Thiên Chúa lại làm cho từ đó nảy sinh hy vọng cho vô số linh hồn. Có những người đã muốn biến ngài thành kẻ bị quên lãng, nhưng hôm nay bao thế hệ nhớ đến ngài như một chứng nhân sáng chói. Có những người đã muốn làm khổ một mục tử, nhưng họ không ngờ rằng chính qua những đau khổ ấy, thế giới lại có thêm một đấng đáng kính, một khuôn mặt của Tin Mừng, một người cha thiêng liêng cho biết bao con tim.
Nhưng bài học không chỉ dừng lại ở chỗ ngưỡng mộ ngài. Nếu chỉ dừng ở đó, ta vẫn còn đứng ngoài cửa của Tin Mừng. Điều Chúa muốn nơi chúng ta không phải là chỉ khen một vị chứng nhân, nhưng là bước theo con đường mà chứng nhân ấy đã đi. Ta có thể không bị tù như ngài. Ta có thể không trải qua những cuộc bách hại lớn lao như lịch sử của ngài. Nhưng trong cuộc đời mỗi người, vẫn có những “nhà tù” riêng. Có người bị giam trong một cuộc hôn nhân đầy tổn thương. Có người bị giam trong ký ức bị phản bội. Có người bị giam trong căn bệnh kéo dài. Có người bị giam trong sự nghèo khó không lối thoát. Có người bị giam trong nỗi oan ức ở nơi làm việc. Có người bị giam trong cảnh bị hiểu lầm bởi chính người thân. Có người bị giam trong một tuổi trẻ vỡ mộng. Có người bị giam trong những năm tháng nỗ lực nhưng không được nhìn nhận. Có người bị giam trong mặc cảm vì quá khứ. Có người bị giam trong cô đơn, trong nước mắt, trong sự khô cạn thiêng liêng, trong việc cầu nguyện mãi mà đời vẫn chưa sáng lên như mong.
Chính trong những “nhà tù” đó, Đức Hồng y Thuận trở thành người bạn đồng hành của chúng ta. Ngài như đặt tay lên vai ta và nói nhỏ: đừng tuyệt vọng. Đừng nghĩ rằng vì con đang bị chặn lại nên Chúa hết đường để làm việc. Đừng tưởng rằng chỉ khi nào cuộc đời diễn ra như ý thì Chúa mới hiện diện. Đừng nghĩ rằng người làm con đau đang giữ chìa khóa số phận con. Không. Chìa khóa đời con không nằm trong tay họ. Chìa khóa đời con nằm trong tay Thiên Chúa. Điều con cần là đừng đánh mất Chúa giữa nghịch cảnh. Điều con cần là giữ trái tim đừng hư đi. Điều con cần là học biến nhà tù thành nơi gặp gỡ Chúa, biến nước mắt thành lời cầu nguyện, biến vết thương thành chỗ để lòng thương xót chảy ra, biến mất mát thành bàn thờ hiến dâng. Khi đó, điều tưởng như chôn vùi con có thể lại trở thành nơi sinh ra một con người mới.
Có một cám dỗ rất lớn trong đau khổ, đó là nghĩ rằng mình có quyền ghét. Vì mình đã bị đối xử bất công, nên mình cho phép lòng mình cứng lại. Vì mình đã bị người khác làm tổn thương, nên mình thấy hận thù là hợp lý. Vì mình đau, nên mình nghĩ mình có quyền phán xét. Nhưng Tin Mừng không đi theo logic ấy. Đức Kitô trên thập giá không nói: “Họ làm Con đau, nên Con sẽ giữ lấy nỗi đau này để lên án họ đời đời.” Ngài nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Câu đó không phải là sự dễ dãi. Đó là đỉnh cao của tình yêu. Và chỉ trong ánh sáng của Đức Kitô chịu đóng đinh, ta mới hiểu được Đức Hồng y Thuận. Nếu không có Đức Kitô, con đường tha thứ của ngài trở thành điều quá sức tưởng tượng. Nhưng vì ngài sống trong Đức Kitô, nên điều xem ra không thể lại thành có thể. Chính vì ngài đã để Thánh giá của Chúa đi vào tim mình từ trước, nên khi thánh giá thật đến, ngài không bị nghiền nát, nhưng được tinh luyện.
Người tín hữu hôm nay rất cần học bài học này. Chúng ta đang sống trong một thời mà người ta dễ phản ứng, dễ kết án, dễ giữ hận thù, dễ nuôi ký ức xấu như nuôi một căn tính. Chỉ cần ai nói một lời làm mình đau, ta đã muốn đáp trả. Chỉ cần ai làm mình thiệt, ta đã muốn giữ trong lòng thật lâu. Chỉ cần bị xúc phạm một lần, ta có thể để nó trở thành điểm xoay cho bao phán xét sau này. Và rồi từ những chuyện lớn đến chuyện nhỏ, lòng ta nhiễm độc lúc nào không hay. Bề ngoài ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn hoạt động, nhưng bên trong ta trở nên cứng, trở nên chua, trở nên khó thương. Ta không còn là con người của Tin Mừng nữa, nhưng là con người bị vết thương dẫn dắt.
Bởi thế, chiêm ngắm Đức Hồng y Thuận không chỉ là chiêm ngắm một khuôn mặt đẹp của lịch sử Giáo hội Việt Nam. Đó còn là một cuộc xét mình. Tôi có đang mang trong lòng một khuôn mặt nào mà chỉ cần nhớ tới là lòng tôi tối xuống không. Tôi có đang giữ một bản danh sách những người “khó tha” không. Tôi có đang lấy nỗi đau quá khứ để biện minh cho sự lạnh lùng hiện tại không. Tôi có đang để một người từng làm tôi khổ tiếp tục điều khiển cảm xúc, cách nhìn, lựa chọn sống của tôi không. Tôi có đang cầu nguyện mà thật ra vẫn nuôi một góc hận âm thầm không. Tôi có đang nói về sự phó thác, nhưng hễ bị đụng đến là ngay lập tức mất bình an không. Tôi có đang đòi công bằng theo cách của mình, đến mức không còn biết đặt cuộc đời vào tay Chúa nữa không.
Càng trưởng thành trong đức tin, người ta càng hiểu rằng bình an không đến từ việc loại bỏ hết những người làm mình khó chịu. Bình an cũng không đến từ việc đời xử công bằng tuyệt đối với mình. Bình an càng không đến từ việc mọi chuyện đi đúng kế hoạch. Bình an thật đến từ việc lòng mình ở đúng chỗ. Lòng mình có ở trong tay Chúa không. Lòng mình có chịu để Chúa cầm lấy không. Lòng mình có đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng có những câu hỏi đời này không được trả lời trọn vẹn không. Lòng mình có đủ tin để biết rằng Chúa thấy những gì con người không thấy, biết những gì con người không biết, và làm việc ngay cả khi mọi dấu hiệu bề ngoài cho thấy dường như Ngài im lặng không.
Đức Hồng y Thuận giúp ta tin điều đó, không phải bằng lý thuyết, nhưng bằng chính cuộc đời. Bởi vậy, nói rằng chúng ta phải cảm ơn những người hãm hại ngài là một lời chỉ có thể hiểu đúng trong chiều sâu đức tin. Không phải cảm ơn sự dữ như thể sự dữ là tốt. Nhưng là cảm ơn vì Thiên Chúa đã chiến thắng ngay nơi người ta tưởng sự dữ đang thắng. Cảm ơn vì Chúa đã không để bóng tối nuốt mất linh hồn ngài. Cảm ơn vì từ những năm tháng đau thương ấy, thế giới nhận được một chứng tá sống động về hy vọng, về tha thứ, về bình an. Cảm ơn vì nhờ biến cố đau đớn ấy, biết bao người sau này khi đau khổ đã tìm được một ánh sáng để đi tiếp. Cảm ơn vì Thiên Chúa đã cho thấy rằng một con người sống trọn cho Ngài thì không có gì bị mất hoàn toàn; mọi sự, kể cả những điều cay đắng nhất, đều có thể trở thành hạt giống cho ơn cứu độ.
Và rồi từ đó, một lời mời gọi lớn mở ra cho mỗi chúng ta: hãy học cảm ơn Chúa vì cả những điều ta chưa hiểu. Hãy học cảm ơn Chúa không chỉ trong ngày vui mà cả trong ngày tối. Hãy học nhìn lại những người đã từng làm ta đau bằng một ánh sáng mới. Có thể hôm nay ta chưa làm được ngay. Có thể vết thương còn đó. Có thể nước mắt vẫn chảy. Có thể lòng còn nhói lên mỗi lần nhớ lại. Nhưng đừng sợ bắt đầu bằng một lời rất nhỏ: “Lạy Chúa, con chưa tha được trọn, nhưng con muốn tha. Con chưa hiểu hết, nhưng con muốn tin. Con chưa thể cảm ơn ngay vì nỗi đau này, nhưng con xin cảm ơn vì Chúa đang ở trong đó và sẽ không để nó vô ích.” Chỉ cần bắt đầu như thế, ân sủng sẽ mở đường.
Có khi nhiều năm sau, khi nhìn lại, ta mới nhận ra rằng điều làm mình đau nhất một thời lại là nơi Chúa đào sâu tâm hồn mình nhất. Chính người từng phản bội ta làm ta thôi không bám vào con người quá mức nữa mà quay về với Chúa. Chính thất bại từng làm ta xấu hổ lại dạy ta khiêm nhường. Chính giai đoạn bị hiểu lầm làm ta bớt lệ thuộc vào lời khen. Chính căn bệnh kéo dài làm ta biết quý thời gian và biết thương người đau khổ hơn. Chính những năm bị chặn lại làm ta sống chậm hơn và nghe Chúa hơn. Chính người từng hãm hại ta lại vô tình đẩy ta vào chỗ phải trưởng thành, phải thanh luyện, phải bám vào Chúa chứ không bám vào những bảo đảm bên ngoài. Rồi một ngày, trong nước mắt nhưng cũng trong bình an, ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không ca ngợi điều xấu, nhưng con ca ngợi Ngài vì Ngài đã mạnh hơn điều xấu ấy. Con không biết ơn vì bị hại, nhưng con biết ơn vì Ngài đã không để đời con bị hủy bởi điều đó. Con không tôn vinh bóng tối, nhưng con tạ ơn vì ánh sáng của Ngài đã xuyên qua bóng tối.”
Đó là lúc ta bắt đầu tự do.
Đó là lúc ta thôi sống như người chỉ đi nhặt lại những mảnh vụn đau thương để chứng minh mình bất hạnh, và bắt đầu sống như người biết gom cả những mảnh vụn ấy lại để đặt vào tay Đấng có thể làm phép lạ.
Đó là lúc những người từng làm hại ta không còn giữ vai trò trung tâm trong câu chuyện đời ta nữa. Trung tâm không còn là họ. Trung tâm là Thiên Chúa.
Đó là lúc lịch sử của ta, dù vẫn mang dấu vết của nước mắt, không còn là bản cáo trạng, nhưng trở thành một chứng từ.
Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã sống như thế. Và vì ngài đã sống như thế, hôm nay ngài vẫn tiếp tục nói với Giáo hội, với dân tộc, với từng người chúng ta. Tiếng nói ấy không ồn ào. Tiếng nói ấy không gắt gỏng. Tiếng nói ấy rất hiền, nhưng mạnh. Rất nhẹ, nhưng xuyên thấu. Rất dịu, nhưng có sức lay động lớn: đừng hận thù. Đừng để đau khổ làm hỏng linh hồn con. Đừng để bất công cướp mất bình an của con. Đừng để người khác quyết định con sẽ trở thành ai. Hãy thuộc trọn về Chúa. Hãy yêu thương. Hãy tha thứ. Hãy tạ ơn. Và rồi con sẽ thấy rằng Thiên Chúa thực sự có thể viết đường thẳng bằng những nét cong nhất của lịch sử đời con.
Tôi xin viết tiếp cuốn sách này theo đúng mạch ấy, thật dài, thật sâu, như một trường đoạn suy niệm liền mạch, để đi sâu hơn vào cuộc đời Đức Hồng y Thuận, vào linh đạo tha thứ, vào hình ảnh ông Giuse bị bán, vào nghệ thuật sống bình an giữa nghịch cảnh, và vào hành trình học cảm ơn cả những người từng làm mình đau. Dưới đây là phần tiếp theo.
Khi một con người bước vào đau khổ, điều đầu tiên bị thử thách không phải là sức khỏe, cũng không phải danh dự, cũng không phải vị trí xã hội, nhưng là hình ảnh của Thiên Chúa trong tâm hồn họ. Nhiều người vẫn còn tin Chúa khi Chúa ban ơn, nhưng bắt đầu lung lay khi Chúa cho phép thập giá đi vào đời mình. Không phải vì họ xấu, nhưng vì lòng người vốn yếu. Ta dễ nghĩ rằng nếu Chúa thương thì Chúa phải ngăn không cho điều dữ xảy ra. Ta dễ nghĩ rằng nếu mình cố sống tốt thì đời mình phải bớt đau. Ta dễ nghĩ rằng trung thành với Chúa sẽ dẫn đến một con đường sáng sủa hơn, dễ thở hơn, được bảo vệ hơn. Nhưng lịch sử cứu độ không đi theo kiểu tính toán đó. Giuse bị bán. Gióp mất hết. Các ngôn sứ bị bách hại. Các tông đồ bị truy đuổi. Đức Kitô bị đóng đinh. Và nơi Giáo hội Việt Nam, Đức Hồng y Thuận cũng đi vào con đường ấy.
Con đường ấy không dễ hiểu nếu chỉ dùng lý trí tự nhiên. Người ta sẽ hỏi: tại sao một vị mục tử nhiệt thành lại phải chịu như thế. Tại sao một con người sống cho Giáo hội lại bị chặn lại như thế. Tại sao những năm tháng đẹp của đời mục tử lại bị lấy mất như thế. Nhưng có một lúc, linh hồn trưởng thành phải học đổi câu hỏi. Thay vì hỏi mãi tại sao Chúa để điều này xảy ra, người ấy bắt đầu hỏi: lạy Chúa, Ngài muốn làm gì nơi con qua điều này. Thay vì chỉ chăm chăm nhìn vào bàn tay của những kẻ gây hại, người ấy học nhìn xa hơn đến bàn tay của Thiên Chúa vẫn đang âm thầm cầm lấy lịch sử. Đó là bước ngoặt quan trọng. Bởi vì chừng nào ta còn nhìn đau khổ chỉ như một tai nạn vô nghĩa hay một thất bại hoàn toàn, ta sẽ chìm trong đắng cay. Nhưng khi ta bắt đầu tin rằng ngay ở đây Chúa cũng đang làm việc, thì trong đêm tối sẽ có một khe sáng mở ra.
Đức Hồng y Thuận không trở thành lớn vì ngài không đau. Ngài trở thành lớn vì ngài đau mà không đánh mất tình yêu. Đây là điểm phải dừng lại thật lâu. Vì rất nhiều người đau, nhưng không phải ai cũng lớn lên từ đau khổ. Có người đau rồi khép lại. Có người đau rồi nghi ngờ tất cả. Có người đau rồi tự biến mình thành trung tâm của một bi kịch kéo dài suốt đời. Có người đau rồi không còn tin vào lòng tốt, không còn tin vào con người, không còn tin vào Giáo hội, thậm chí không còn tin vào chính mình. Đau khổ tự nó không tự động làm con người thánh hơn. Đau khổ chỉ trở thành nơi thanh luyện khi nó được trao vào tay Chúa. Nếu không, đau khổ cũng có thể trở thành nơi phá hủy. Cho nên, vẻ đẹp nơi Đức Hồng y Thuận không đơn thuần là việc ngài đã chịu khổ, nhưng là việc ngài đã để Chúa biến khổ đau ấy thành ngọn lửa thanh luyện, thành cánh cửa đi vào chiều sâu, thành nơi phát sinh hy vọng.
Ở đây, ta bắt đầu hiểu vì sao các vị thánh thường không nói nhiều về kẻ thù, nhưng nói nhiều về Thiên Chúa. Người đời khi bị xúc phạm thường xoáy vào gương mặt của người làm mình đau. Các thánh thì xoáy vào gương mặt của Chúa. Người đời dễ kể chi tiết ai đã làm gì với mình. Các thánh thì kể Chúa đã làm gì trong mình. Người đời dễ đóng khung đời mình bằng nỗi oan. Các thánh để cho đời mình được định nghĩa bởi ân sủng. Chính điều đó làm nên khác biệt. Nếu Đức Hồng y Thuận sống như một người chỉ chăm chăm kể lại nỗi bất công mình phải chịu, có lẽ câu chuyện của ngài sẽ khơi gợi thương cảm, nhưng không đủ sức cứu chữa ai. Nhưng vì ngài sống như một người chăm chăm bám lấy Chúa, nên câu chuyện của ngài không chỉ gợi xúc động mà còn truyền sự sống, truyền can đảm, truyền bình an, truyền một cái nhìn mới cho những người đang bị thử thách.
Tôi viết đến đây và thấy trong lòng hiện lên một câu hỏi dành cho mỗi chúng ta: ai đang ngồi ở trung tâm ký ức của tôi. Là Chúa hay là người đã làm tôi đau. Câu hỏi ấy không dễ trả lời, nhưng rất thật. Có những người miệng nói họ tin Chúa, nhưng thật ra trung tâm nội tâm của họ lại là một vết thương cũ. Mọi suy nghĩ, mọi phản ứng, mọi sợ hãi, mọi tương quan sau này đều quay quanh vết thương ấy. Họ sống như thể một biến cố trong quá khứ đã trở thành “chúa” của đời họ. Họ không lạy nó bằng nghi thức, nhưng họ để nó điều khiển mình. Còn Đức Hồng y Thuận thì khác. Ngài không phủ nhận ngục tù, nhưng ngài không để ngục tù thành trung tâm. Trung tâm đời ngài vẫn là Đức Kitô. Và khi Đức Kitô ở trung tâm, mọi sự khác, kể cả đau khổ, bắt đầu đổi ý nghĩa.
Ông Giuse trong Cựu Ước là một trong những tấm gương sáng nhất để chúng ta hiểu mầu nhiệm này. Câu chuyện ấy không chỉ là một câu chuyện cổ xưa để đọc cho biết, nhưng là một tấm gương soi rất sâu cho mọi linh hồn từng bị phản bội, từng bị hạ nhục, từng bị đối xử bất công, từng bị người gần gũi nhất làm cho đau đớn. Giuse không bị bán bởi người xa lạ. Ông bị bán bởi chính anh em mình. Chính những người lẽ ra phải che chở ông, những người cùng một mái nhà, cùng một huyết thống, lại trở thành những người đẩy ông vào hố sâu. Có những đau khổ trong đời không đến từ kẻ thù công khai, nhưng đến từ những người ta từng nghĩ là chỗ dựa. Đó là loại đau khổ rất âm, rất sâu, rất khó lành. Vì nếu người xa lạ làm ta đau, ta còn dễ tách mình ra. Nhưng nếu người thân làm ta đau, vết thương không chỉ ở biến cố, mà còn ở sự đổ vỡ của niềm tin, ở cảm giác mình bị bỏ rơi ngay trong nơi đáng lẽ phải là nơi an toàn nhất.
Giuse đã đi qua con đường ấy. Bị ghen ghét, bị tước chiếc áo, bị ném xuống giếng, bị bán đi như một món hàng, rồi tiếp tục trải qua những chặng đường oan khuất khác. Nếu chỉ nhìn từng biến cố riêng lẻ, người ta có thể nghĩ đời Giuse là một chuỗi bất công nối tiếp bất công. Và nếu chỉ đọc bằng tâm trí tự nhiên, người ta có thể nghĩ rằng ở một nơi nào đó, nếu Giuse có quyền giữ lại một chút oán hờn, thì điều đó cũng dễ hiểu thôi. Nhưng không. Khi thời gian đã đi qua, khi chương trình của Thiên Chúa dần mở ra, Giuse nhìn lại cả hành trình ấy bằng một ánh sáng khác. Ông không phủ nhận tội của anh em mình. Ông không bảo rằng việc họ làm là tốt. Ông không đổi trắng thay đen. Nhưng ông nhìn xa hơn hành động của con người, để thấy bàn tay của Thiên Chúa đang dẫn lịch sử đến một mục đích mà những kẻ gây ra sự dữ không hề thấy trước. Và chính ở đó mà ông nói được một câu gần như là đỉnh cao của sự trưởng thành thiêng liêng: các anh đã định làm điều dữ cho tôi, nhưng Thiên Chúa đã định cho nó trở thành điều lành.
Câu ấy phải được đọc thật chậm. Vì đó không chỉ là một lời tha thứ. Đó là một cái nhìn. Và rất nhiều khi, điều làm ta không thể tha thứ không chỉ là vì ta đau, nhưng còn vì ta nhìn sai. Ta nhìn biến cố như thể chỉ có con người hành động trong đó. Ta nhìn đau khổ như thể chỉ có ý đồ xấu của người khác quyết định ý nghĩa của đời mình. Ta nhìn những gì xảy ra như thể nếu con người làm điều dữ thì đời ta chỉ còn có thể bị phá hủy. Nhưng Giuse cho ta một cái nhìn khác: con người có thể nhắm vào điều xấu, nhưng họ không nắm quyền tối hậu trên đời ta. Ý định của họ không phải là tiếng nói cuối cùng. Sự dữ họ gây ra không tự động định nghĩa kết cục của lịch sử. Thiên Chúa vẫn lớn hơn. Thiên Chúa vẫn có thể xoay dòng. Thiên Chúa vẫn có thể mở ra từ đó một hướng đi mà không ai ngờ tới.
Khi đặt Đức Hồng y Thuận bên cạnh ông Giuse, ta thấy một ánh sáng rất đẹp nối liền Cựu Ước với đời sống của Giáo hội hôm nay. Cũng có những con người đã có ý định làm hại. Cũng có những quyết định đẩy một người công chính vào bóng tối. Cũng có những năm tháng bị lấy mất khỏi đời ngài một cách không công bằng. Cũng có những khoảng thời gian mà nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta sẽ nói: một cánh cửa đã đóng lại, một cuộc đời đã bị chặn đứng, một sứ vụ đã bị bóp nghẹt. Nhưng lịch sử của Thiên Chúa không dừng ở bề ngoài. Chính nơi người ta nghĩ rằng mọi sự bị chôn xuống, Thiên Chúa lại đang chuẩn bị cho một mùa sinh hoa trái sâu hơn. Chính nơi người ta nghĩ rằng một con người bị làm cho thinh lặng, Thiên Chúa lại cho lời chứng của người ấy vang xa hơn nhiều so với khi người ấy còn được tự do nói năng và hành động theo cách bình thường.
Nếu ngày ấy ngài không bị thử thách như thế, có thể người ta vẫn quý mến ngài, vẫn biết đến ngài, vẫn trân trọng những đóng góp mục tử của ngài. Nhưng có lẽ thế giới sẽ chưa được thấy rực lên một cách trọn vẹn đến thế vẻ đẹp của lòng tha thứ, sức bền của hy vọng, chiều sâu của nội tâm, khả năng sống với Chúa trong cô đơn, khả năng biến nhà tù thành nguyện đường, biến những ngày dài vô nghĩa bề ngoài thành một cuộc dâng hiến liên lỉ. Chính vì thế mà khi suy niệm bằng đức tin, người ta mới dám nói đến lời cảm ơn. Không phải là lời cảm ơn dành cho sự ác như sự ác. Không phải là lời cảm ơn kiểu ngây thơ, như thể bất công không còn là bất công nữa. Không phải là lời cảm ơn làm nhẹ đi nỗi đau mà một con người phải chịu. Nhưng là lời cảm ơn vì quyền năng của Thiên Chúa đã không để sự dữ thắng. Là lời cảm ơn vì Thiên Chúa đã làm cho từ chỗ tưởng như tăm tối nhất lại bừng lên một ánh sáng mà hôm nay bao người còn được sưởi ấm. Là lời cảm ơn vì Chúa đã cho thấy rằng khi một linh hồn không đầu hàng hận thù, thì ngay cả những kẻ gây đau khổ cho họ cũng không thể ngăn cản chương trình thánh thiện mà Chúa đang muốn thực hiện nơi đời họ.
Có một điều rất lạ trong đời sống thiêng liêng mà người ta chỉ hiểu được sau nhiều năm: những người hãm hại ta không hề có quyền lực như ta tưởng, trừ khi ta trao cho họ quyền ấy trong lòng mình. Họ có thể làm những điều khiến ta đau. Họ có thể tạo ra những hậu quả nặng nề. Họ có thể tước mất của ta thời gian, cơ hội, tiếng tốt, tài sản, tương lai theo một nghĩa nào đó. Nhưng có một điều họ không thể chạm đến nếu ta không đồng ý: đó là nơi sâu nhất của linh hồn, nơi ta chọn mình sẽ thuộc về ai. Nếu ở nơi ấy ta vẫn thuộc về Chúa, thì ngay cả khi bề ngoài ta thua, thực ra ta không thua. Ngay cả khi người ta nhốt ta lại, thực ra họ không nhốt được phần quý nhất của đời ta. Ngay cả khi họ muốn làm đời ta nhỏ lại, Thiên Chúa vẫn có thể làm linh hồn ta lớn lên.
Đức Hồng y Thuận là chứng từ sống động của sự tự do ấy. Sự tự do ấy không phải là muốn làm gì thì làm. Sự tự do ấy cũng không phải là không bị ai giới hạn bên ngoài. Sự tự do ấy là không để những gì bên ngoài chiếm đoạt trung tâm của lòng mình. Một người có thể đi lại khắp nơi mà vẫn là tù nhân của oán hờn. Một người có thể nói năng rất mạnh mà vẫn bị trói chặt bởi quá khứ. Một người có thể thành công lớn bên ngoài mà bên trong vẫn không thoát khỏi một vết thương cũ. Và ngược lại, một người có thể bị giới hạn mọi mặt mà vẫn tự do sâu xa, nếu họ còn giữ được tình yêu, giữ được đức tin, giữ được cái nhìn phó thác. Chúng ta kính phục Đức Hồng y Thuận chính ở sự tự do nội tâm ấy. Và sự tự do đó không tự nhiên mà có. Nó được tôi luyện qua cầu nguyện, qua kết hiệp với Đức Kitô, qua từng chọn lựa nhỏ nhưng bền bỉ: không nuôi hận, không than thân, không lấy đau khổ làm lý do để đóng lòng, không ngừng tìm ý Chúa trong hoàn cảnh mình không chọn.
Nhiều người khi nghe nói phải cảm ơn những người đã hãm hại mình thì thấy rất khó chấp nhận. Và đúng là khó thật. Bởi vì lời ấy nếu nói vội, nếu nói cạn, nếu nói thiếu nước mắt, sẽ dễ trở thành một thứ đạo đức khô, một áp lực thiêng liêng, một khẩu hiệu làm người đau khổ thêm nặng nề. Cho nên phải nói cho thật đúng. Không phải ai vừa bị làm tổn thương cũng có thể ngay lập tức nói lời cảm ơn. Có những vết thương cần thời gian để cầm máu. Có những ký ức cần được Chúa chạm tới từng chút một. Có những oan khuất phải đi qua cả một hành trình mới dần dần được nhìn lại trong bình an. Đức tin không bắt ta phải giả vờ bình an khi lòng đang tan nát. Đức tin không bảo ta phải nói những lời đẹp khi nước mắt còn nóng. Đức tin mời ta thành thật trước mặt Chúa. Nhưng đồng thời, đức tin cũng không muốn ta mắc kẹt mãi trong tầng đầu tiên của phản ứng. Đức tin dẫn ta đi xa hơn, sâu hơn, lên cao hơn, để rồi một ngày nào đó ta có thể nhìn lại và nhận ra: điều đó đã không giết chết tôi; trái lại, dưới bàn tay Chúa, điều đó đã làm tôi sâu hơn, khiêm nhường hơn, tỉnh hơn, ít bám víu hơn, biết Chúa hơn, biết thương người hơn.
Có lẽ đó là một trong những hoa trái lớn nhất của thử thách: nó bóc dần những ảo tưởng của ta. Khi chưa bị đau, ta thường tưởng mình mạnh hơn thực tế. Khi chưa bị mất, ta thường tưởng những gì mình đang có sẽ ở với mình lâu dài. Khi chưa bị phản bội, ta thường nghĩ các tương quan sẽ bền chắc theo cách mình mơ. Khi chưa bị chặn lại, ta thường nghĩ đời mình đi lên bằng kế hoạch, bằng năng lực, bằng đạo đức, bằng sự cẩn thận. Nhưng chỉ một biến cố lớn xảy ra, tất cả những điều ta bám vào có thể rung chuyển. Và chính lúc ấy, một cuộc thanh luyện bắt đầu. Hoặc ta ngã vào cay đắng. Hoặc ta bắt đầu bám vào Chúa thật hơn. Hoặc ta cứng lại. Hoặc ta được tinh luyện. Không có thử thách nào là tự động sinh hoa trái. Hoa trái đến từ việc ta để Chúa làm gì với thử thách ấy trong ta.
Bởi vậy, khi nghĩ đến những người đã hãm hại Đức Hồng y Thuận, ta không chỉ dừng ở chuyện nói cảm ơn họ trên môi miệng. Ta phải đi vào chiều sâu của lời ấy. Cảm ơn là vì qua biến cố ấy, vẻ đẹp của một linh hồn hoàn toàn phó thác đã được tỏ lộ. Cảm ơn là vì Chúa đã dùng chính nơi tưởng như thất bại để làm nên một chiến thắng thiêng liêng. Cảm ơn là vì từ bóng tối ấy, biết bao người sau này học được bài học bình an. Cảm ơn là vì lịch sử của một người bị bách hại đã trở thành lương thực tinh thần cho những ai đang bị thử thách. Cảm ơn là vì nếu không có những năm tháng ấy, có thể chúng ta không bao giờ thấy rõ đến thế rằng lòng tha thứ có thể mạnh hơn mọi ngục tù, hy vọng có thể nở trong nơi thiếu ánh sáng nhất, và tình yêu có thể sống sót sau tất cả những gì con người dùng để dập tắt nó.
Đây cũng là điểm mà người Kitô hữu phải học phân biệt giữa hai điều: một đàng là không được gọi cái ác là điều lành; đàng khác là phải tin rằng Thiên Chúa có thể làm cho từ cái ác ấy nảy sinh điều lành. Nếu không phân biệt, ta sẽ rơi vào một trong hai cực đoan. Một cực đoan là cay đắng, chỉ thấy điều xấu và để điều xấu ấy định nghĩa toàn bộ câu chuyện. Cực đoan kia là ngây thơ, như thể mọi sự xảy ra đều tự nó tốt đẹp. Cả hai đều không đúng. Tin Mừng không dạy ta phủ nhận sự dữ. Tin Mừng cũng không dạy ta thờ sự dữ như một dụng cụ tất yếu. Tin Mừng dạy ta nhìn thẳng vào sự dữ, gọi nó đúng tên, nhưng không tuyệt vọng, vì biết rằng Thiên Chúa không bao giờ đánh mất quyền năng biến đổi. Đó là lập trường rất sâu, rất quân bình, rất khó, nhưng cũng rất đẹp. Nhờ thế mà người tín hữu vừa có thể đau thật, vừa có thể hy vọng thật; vừa có thể gọi điều sai là sai, vừa có thể không để điều sai ấy cướp đi bình an của mình.
Thiên Chúa luôn vẽ đường thẳng bằng compa, hay nói cách khác, Ngài có thể viết đường thẳng bằng những nét cong của lịch sử con người. Hình ảnh ấy rất gần gũi và rất an ủi. Bởi vì nếu nhìn lại đời mình, ta sẽ thấy có quá nhiều nét cong. Những khúc quanh không ngờ. Những sai lầm của người khác. Những thiếu sót của chính mình. Những cánh cửa đóng lại. Những ngày tưởng như lạc hướng. Những mối tương quan gãy vỡ. Những dự định tan đi. Những giấc mơ tưởng đã đúng lúc, đúng hướng, cuối cùng lại không thành. Nếu đời chỉ nằm trong tay ta, những nét cong ấy có thể làm ta phát hoảng. Nhưng nếu đời nằm trong tay Thiên Chúa, thì ngay cả nét cong cũng không làm Ngài bối rối. Ngài không cần đời ta phải hoàn hảo mới làm việc được. Ngài không cần người chung quanh phải công bằng mới thực hiện kế hoạch cứu độ của Ngài. Ngài không cần lịch sử phải thẳng băng mới dẫn ta tới nơi Ngài muốn. Ngài đủ quyền năng để đi xuyên qua những đổ vỡ, những chống đối, những tối tăm, và từ đó đưa linh hồn ta đến một chỗ sâu hơn.
Người ta thường thích những câu chuyện đẹp ở đoạn đầu, nhưng Thiên Chúa nhiều khi lại làm những điều đẹp nhất ở đoạn giữa hoặc đoạn cuối, khi tất cả những gì con người dựng lên đã sụp đổ và chỉ còn lại một linh hồn nghèo trước mặt Ngài. Đức Hồng y Thuận đã bước vào sự nghèo ấy. Nghèo quyền lực. Nghèo tự do bên ngoài. Nghèo điều kiện sống. Nghèo chỗ bấu víu theo kiểu thế gian. Nhưng chính sự nghèo ấy lại trở thành đất tốt cho ơn Chúa. Khi mọi thứ phụ thuộc bị lấy đi, con người hoặc sẽ rơi vào trống rỗng, hoặc sẽ khám phá ra Chúa là đủ. Những vị thánh lớn là những người đã học được điều này không phải trong sách, nhưng trong lửa thử. Và một khi đã chạm được tới chỗ ấy, họ nhìn mọi sự khác hẳn. Họ không còn tuyệt đối hóa những gì trước kia mình bám. Họ không còn đòi đời phải chiều theo ý mình mới thấy bình an. Họ bắt đầu biết rằng điều quan trọng nhất không phải là điều gì xảy ra với mình, mà là mình ở với ai trong điều đang xảy ra ấy.
Chính vì vậy, khi suy niệm về Đức Hồng y Thuận, chúng ta không chỉ học một bài học luân lý là “hãy tha thứ.” Chúng ta học một linh đạo sâu hơn nhiều: linh đạo đặt Thiên Chúa vào trung tâm, để từ đó mọi đau khổ đều được đọc lại trong ánh sáng mới. Nếu Thiên Chúa ở trung tâm, thì vết thương không còn là trung tâm nữa. Nếu Thiên Chúa ở trung tâm, thì người hãm hại ta không còn là nhân vật chính nữa. Nếu Thiên Chúa ở trung tâm, thì lịch sử đời ta không còn là chuỗi biến cố rời rạc, nhưng là một con đường dù gập ghềnh vẫn đang được dẫn dắt. Nếu Thiên Chúa ở trung tâm, thì dù mắt ta còn mờ vì nước mắt, sâu xa trong lòng vẫn có một điểm tựa không ai lấy được.
Và từ đó, ta bắt đầu hiểu thế nào là bình an giữa nghịch cảnh. Bình an Kitô giáo không phải là không có nghịch cảnh. Bình an Kitô giáo cũng không phải là khả năng làm cho mọi rắc rối biến mất. Bình an Kitô giáo là sự hiện diện của một Đấng lớn hơn nghịch cảnh ngay trong tâm hồn. Là khi hoàn cảnh chưa đổi mà lòng mình bắt đầu được giữ lại khỏi rơi xuống hố sâu của tuyệt vọng. Là khi câu hỏi chưa được giải đáp mà ta vẫn chưa buông tay Chúa. Là khi tương lai chưa rõ mà ta vẫn bước tiếp từng ngày. Là khi kẻ khác không thay đổi mà ta không để lòng mình thành đắng. Là khi những gì bị mất chưa được trả lại, nhưng ta vẫn còn biết tạ ơn vì Chúa chưa rời bỏ mình. Bình an ấy không ồn ào. Nó không nhất thiết làm ta hết khóc. Nó không xóa ngay nhức nhối. Nhưng nó giữ cho ta khỏi tan vỡ tận bên trong. Và đó là thứ bình an mà Đức Hồng y Thuận đã sống, đã giữ, đã truyền lại như một di sản thiêng liêng rất lớn cho Giáo hội.
Nhiều người nói họ muốn bình an, nhưng thật ra họ muốn kiểm soát. Họ muốn mọi thứ đi theo ý mình rồi mới thấy an. Họ muốn không ai cản đường mình rồi mới thấy nhẹ. Họ muốn những người từng làm mình đau phải xin lỗi, phải đổi khác, phải bị xử công bằng thì lòng mình mới buông được. Nhưng kiểu bình an ấy quá mong manh, vì nó đặt nền trên những điều mình không kiểm soát được. Nếu đợi mọi người hoàn hảo rồi mình mới bình an, thì có lẽ đến cuối đời ta vẫn không bình an. Đức Hồng y Thuận dạy một con đường sâu hơn: hãy để bình an cắm rễ trong Chúa trước đã. Khi đó, kể cả khi đời còn dở dang, khi lịch sử còn chưa được “sửa sai” theo cách ta muốn, trong lòng ta vẫn có thể bắt đầu sống như người tự do. Không phải vì mọi sự đã ổn, nhưng vì ta biết mình đang được ôm giữ.
Có lẽ điều làm chúng ta cảm động nhất nơi ngài là ngài không để thử thách làm mình nhỏ đi. Nhiều người khi bị tổn thương thì lòng cũng nhỏ lại. Họ nghi ngờ hơn. Họ sợ hơn. Họ sống co cụm hơn. Họ ít quảng đại hơn. Họ yêu có điều kiện hơn. Họ giữ khoảng cách nhiều hơn. Họ sống như muốn tự bảo vệ mình khỏi mọi khả năng bị đau thêm. Điều đó rất con người. Nhưng nếu kéo dài, nó làm linh hồn nghèo nàn. Còn nơi Đức Hồng y Thuận, thử thách không làm trái tim ngài hẹp lại. Trái lại, dường như nó còn làm trái tim ấy rộng hơn. Chính vì đã nếm đau khổ, ngài càng biết thương. Chính vì đã ở trong cô đơn, ngài càng hiểu những người cô đơn. Chính vì đã bị tước bỏ nhiều điều, ngài càng sống đơn sơ. Chính vì đã đi qua bóng tối, ngài càng trở thành người có thể thắp sáng cho người khác. Đây là một dấu chỉ quan trọng để biết một đau khổ đã được Chúa biến đổi hay chưa: nó có làm ta thương người hơn không, hay chỉ làm ta khép lòng hơn.
Cho nên, người tín hữu khi đọc về ngài phải tự hỏi: những thử thách của tôi đang làm tôi thành người thế nào. Tôi đang sâu hơn hay chua hơn. Tôi đang mềm hơn hay cứng hơn. Tôi đang biết cảm thông hơn hay chỉ biết nghĩ đến nỗi đau của riêng mình. Tôi đang học phó thác hơn hay chỉ tìm cách kiểm soát hơn. Tôi đang biết lùi lại để thấy Chúa lớn hơn hoàn cảnh, hay tôi đang để hoàn cảnh lớn hơn Chúa trong trí tôi. Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng cần. Vì không ai bước vào đau khổ mà giữ nguyên như cũ. Hoặc đau khổ sẽ thanh luyện, hoặc nó sẽ bào mòn. Và khác biệt nằm ở chỗ ta có để Chúa chạm vào hay không.
Tha thứ thật cũng bắt đầu từ đây. Tha thứ không chỉ là một hành vi đạo đức nhằm chứng tỏ tôi tốt. Tha thứ là một nhu cầu của linh hồn nếu linh hồn ấy muốn sống. Một người không tha thứ lâu ngày sẽ giống như người mang trong người một độc tố âm thầm. Bề ngoài có thể vẫn sinh hoạt bình thường, nhưng sâu bên trong, độc tố ấy làm mệt, làm chua, làm tối, làm kiệt. Họ nhắc đến người kia là lòng sôi lên. Họ nhớ lại chuyện cũ là mất bình an. Họ cầu nguyện nhưng không thật mở ra. Họ làm việc đạo đức nhưng không còn sự nhẹ nhõm của con cái Chúa. Họ sống trong một sự căng cứng âm thầm. Tha thứ vì thế trước hết không phải là giải phóng người kia, mà là giải phóng chính lòng mình khỏi cái còng của quá khứ. Tất nhiên, tha thứ không có nghĩa là phủ nhận công lý, không có nghĩa là tiếp tục để mình bị lạm dụng, không có nghĩa là bỏ qua ranh giới cần có. Nhưng tha thứ có nghĩa là không để lòng mình tiếp tục bị xích vào người đã làm mình đau.
Đức Hồng y Thuận dạy ta rằng tha thứ chỉ có thể bền khi nó đi liền với một cái nhìn đức tin. Nếu chỉ dựa vào ý chí, ta có thể cố im lặng một thời gian, nhưng trong lòng vẫn sôi. Nếu chỉ dựa vào lễ phép, ta có thể cư xử đúng mức bên ngoài, nhưng bên trong vẫn tối. Chỉ khi nhìn bằng mắt đức tin, ta mới dần dần bước vào tha thứ thật. Nghĩa là ta thấy người kia dù đã làm điều sai, họ vẫn không lớn hơn kế hoạch của Thiên Chúa. Ta thấy lịch sử ấy dù đau, vẫn không nằm ngoài bàn tay Chúa. Ta thấy bản thân mình không chỉ là nạn nhân của một biến cố, nhưng là con cái của Thiên Chúa đang được dẫn qua một hành trình mà mình chưa hiểu hết. Khi thấy như vậy, lòng bắt đầu buông được. Không phải buông vì chuyện nhỏ, nhưng buông vì Chúa lớn.
Tôi nghĩ rất nhiều người trong chúng ta cần học điều này theo từng bước. Có những người mình chưa thể nói ngay là “con cảm ơn họ.” Nhưng ta có thể bắt đầu bằng một lời nhỏ hơn: “Lạy Chúa, xin đừng để con ghét họ.” Rồi xa hơn một chút: “Lạy Chúa, xin chữa lành ký ức con.” Xa hơn nữa: “Lạy Chúa, con trao họ cho Ngài.” Rồi dần dần: “Lạy Chúa, xin thương cả họ nữa.” Và có thể một ngày rất xa, sau nhiều năm được thanh luyện, ta mới thật sự thưa được: “Lạy Chúa, con cảm ơn vì Ngài đã dùng cả biến cố ấy để làm điều tốt trong con.” Không phải ai cũng ở cùng một chặng. Và không sao cả. Điều quan trọng là đừng đứng yên trong hận thù và gọi đó là bình thường.
Từ đây, ta quay lại với hình ảnh Giuse. Điều làm câu chuyện ấy sáng không chỉ là việc ông được phục hồi địa vị. Điều làm câu chuyện ấy vĩ đại là ông không để quyền lực mới trở thành cơ hội trả thù cũ. Đây là cám dỗ rất thật. Khi từng bị đè xuống, nếu sau này có dịp đứng trên, ta rất dễ muốn cho người khác nếm lại cảm giác mình từng nếm. Đó là logic trần gian. Nhưng Giuse không đi theo logic ấy. Đức Hồng y Thuận cũng không đi theo logic ấy. Người của Thiên Chúa không lấy việc được quyền để sửa chữa nỗi đau bằng trả đũa. Người của Thiên Chúa lấy chính vết thương đã được Chúa chữa lành để làm nơi phát sinh lòng thương xót. Đó là chỗ mà sự thánh thiện vượt xa sự công chính theo kiểu loài người. Công chính kiểu loài người dễ dừng ở chỗ “ai làm tôi đau thì phải trả giá.” Còn lòng thương xót của Tin Mừng đi xa hơn: “điều người ta làm cho tôi đau sẽ không ngăn tôi trở thành người yêu thương.”
Có những người cả đời không thoát khỏi một biến cố cũ. Mỗi khi kể lại, họ kể như chuyện vừa mới hôm qua. Mỗi khi nhớ lại, lòng họ vẫn y nguyên như ngày đầu. Không phải vì biến cố ấy quá lớn mà chỉ vì họ chưa trao nó thật sự cho Chúa. Họ vẫn ôm nó như ôm một phần căn tính. Họ thậm chí không còn biết mình là ai nếu không còn câu chuyện oan ức đó để kể. Điều này buồn lắm. Vì Chúa muốn trao cho con người một căn tính lớn hơn nhiều: căn tính là con yêu dấu, căn tính là người được cứu chuộc, căn tính là người dù bị thương vẫn có thể sống lại, căn tính là người không bị định nghĩa bởi điều xấu người khác làm cho mình, nhưng bởi điều Chúa đang làm trong mình. Đức Hồng y Thuận đã sống từ căn tính ấy. Nên ngài không bị nhà tù định nghĩa. Ngài không bị người hãm hại định nghĩa. Ngài không bị lịch sử chính trị định nghĩa. Ngài được định nghĩa bởi mối tương quan của mình với Thiên Chúa. Và vì thế, ngài không chỉ sống sót qua nghịch cảnh. Ngài sinh hoa trái từ nghịch cảnh.
Càng nghĩ về điều đó, ta càng thấy rằng lời mời gọi cảm ơn những người hãm hại mình rốt cuộc không phải trước hết là một lời về họ, mà là một lời về Chúa. Nếu chỉ nhìn vào họ, ta sẽ không cảm ơn nổi. Nhưng nếu nhìn vào Chúa, nhìn cách Chúa đã dùng cả điều ấy để đưa ta đi sâu hơn, để làm ta trưởng thành hơn, để bóc đi những ảo tưởng, để dạy ta cầu nguyện, để làm ta bớt bám vào trần gian, để mở mắt ta trước nỗi đau người khác, để làm ta giống Đức Kitô hơn, thì ta bắt đầu hiểu vì sao trong đức tin có chỗ cho lời tạ ơn ngay cả giữa nghịch cảnh. Không phải tạ ơn cho sự dữ, nhưng tạ ơn trong sự dữ vì Chúa vẫn là Chúa, vì Chúa chưa rời tay, vì Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống nơi tưởng như chỉ còn chết chóc.
Đó cũng là lý do tại sao các thánh có thể vừa đau vừa tạ ơn. Người ta thường tưởng tạ ơn là vì đã hết đau. Nhưng đôi khi lời tạ ơn đẹp nhất lại được thưa lên khi nỗi đau vẫn còn đó. “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con cảm ơn vì Ngài ở đây.” “Lạy Chúa, con chưa thấy đường, nhưng con cảm ơn vì Ngài đang dẫn.” “Lạy Chúa, con còn run, nhưng con cảm ơn vì Ngài không bỏ con một mình.” Kiểu tạ ơn ấy không dựa trên cảm xúc dễ chịu. Nó dựa trên đức tin. Nó là hành vi của linh hồn quyết không để bóng tối có tiếng nói cuối cùng. Nó là lời tuyên xưng rằng Chúa lớn hơn điều đang làm con đau. Và đó là lý do lời tạ ơn giữa nghịch cảnh có sức mạnh thanh luyện rất lớn. Nó không làm ta hết đau ngay, nhưng nó làm lòng ta mở ra cho ơn Chúa. Nó không giải quyết hoàn cảnh ngay, nhưng nó đổi vị trí của Chúa trong lòng ta. Nó kéo ta khỏi chỗ chỉ nhìn vào vết thương để bắt đầu nhìn vào Đấng đang ở cùng ta trong vết thương ấy.
Tôi tin rằng đây là một trong những món quà lớn nhất mà Đức Hồng y Thuận để lại cho Giáo hội Việt Nam: không chỉ là một chứng từ về kiên cường, nhưng là một con đường nội tâm để sống bình an giữa những gì không bình an. Ngài không dạy ta một kỹ năng tâm lý đơn thuần. Ngài dạy ta sống đức tin tới cùng. Ngài dạy ta rằng không phải cứ đời sáng mới là Chúa thương. Không phải cứ được thuận lợi mới là Chúa dùng. Không phải cứ bị chặn lại là hết ý nghĩa. Không phải cứ bị hãm hại là mọi sự đã mất. Không. Với một người ở trong tay Chúa, không có gì hoàn toàn bị mất. Tất cả đều có thể được cứu. Kể cả ký ức. Kể cả nước mắt. Kể cả những năm tháng tưởng như bị lấy cắp. Kể cả những mảnh đời đã rạn nứt. Kể cả những tương quan đã làm ta đau sâu nhất. Chúa không hứa luôn cất thử thách đi, nhưng Chúa có thể cứu tất cả những gì ta trao cho Ngài khỏi trở thành vô nghĩa.
Và chính nơi đây, mỗi người chúng ta được mời gọi bước vào một cuộc hoán cải rất sâu. Không chỉ hoán cải trong hành vi, nhưng hoán cải trong cái nhìn. Ta phải học nhìn lại lịch sử đời mình bằng mắt khác. Có thể trong lịch sử ấy cũng có những người từng bán ta như anh em bán Giuse. Có thể có những người từng đẩy ta vào “ngục tù” như người ta đã làm với Đức Hồng y Thuận. Có thể có những giai đoạn mà nhắc lại là lòng còn quặn. Nhưng Tin Mừng mời ta tin rằng lịch sử ấy chưa kết thúc ở đó. Chừng nào Chúa còn hiện diện, lịch sử ấy còn có thể được cứu. Chừng nào ta còn dám đặt nó vào tay Ngài, nó còn có thể đổi nghĩa. Chừng nào ta còn để Chúa dẫn, từ chính nơi ta đã từng ngã xuống, một chứng từ mới có thể mọc lên.
Khi nào một con người thật sự bắt đầu thoát khỏi hận thù. Câu hỏi ấy rất sâu, vì nhiều khi người ta tưởng mình đã thoát, nhưng thật ra chưa. Có những vết thương đã đi qua nhiều năm mà chỉ cần ai nhắc khẽ là lòng vẫn nhói lên theo kiểu không còn bình an. Có những câu chuyện người ta không kể mỗi ngày nữa, nhưng bên trong vẫn còn một mạch ngầm cay đắng. Có những người bề ngoài rất đạo đức, rất hiền, rất đúng mực, nhưng nếu chạm vào vùng ký ức ấy, ta sẽ thấy ở đó một đám tro chưa thật sự nguội. Vì thế, thoát khỏi hận thù không phải chỉ là không còn la ó, không còn đòi trả đũa, không còn nói xấu công khai. Thoát khỏi hận thù là một hành trình sâu hơn nhiều. Đó là khi một người không còn lấy vết thương cũ làm trung tâm để nhìn mọi sự. Đó là khi ký ức vẫn còn, nhưng ký ức ấy không còn điều khiển hiện tại. Đó là khi nhớ lại điều xưa, người ấy có thể buồn, có thể lặng đi, nhưng không còn tối sầm bên trong. Đó là khi tên của người từng làm mình đau không còn có sức thắt chặt linh hồn mình nữa. Đó là khi người ta không còn sống để chứng minh mình đúng, không còn sống để mong một ngày ai đó phải trả giá cho xứng, không còn lấy oan ức làm căn tính sâu nhất của đời mình nữa.
Nhiều người không nhận ra rằng hận thù không chỉ sống trong những cơn giận lớn. Hận thù thường sống dưới những hình thức rất âm. Nó sống trong thói quen nhắc lại chuyện cũ với một chút cay. Nó sống trong cách ta luôn sẵn sàng diễn giải hành động của người khác theo chiều hướng xấu vì đã từng bị tổn thương. Nó sống trong việc ta không còn tin ai thật sự vì một lần đã bị phản bội. Nó sống trong sự khô cứng mỗi khi nhắc đến một giai đoạn nhất định của đời mình. Nó sống trong việc ta không cầu nguyện được cho một người nào đó. Nó sống trong việc ta tưởng mình chỉ đang công bằng, nhưng thật ra bên dưới là một mong muốn kín đáo rằng người kia đừng bao giờ bình an. Nó sống trong việc ta đã tha thứ trên môi miệng, nhưng vẫn không muốn Chúa thương người ấy như Chúa thương mình. Chính vì vậy mà cuộc chiến với hận thù là một cuộc chiến rất nội tâm. Nó không ồn ào như những tranh chấp bên ngoài, nhưng lại khốc liệt hơn, vì nó diễn ra trong nơi sâu nhất của linh hồn.
Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận giúp chúng ta nhận ra rằng muốn thoát khỏi hận thù, trước hết phải thôi nhìn mình chỉ như người bị hại. Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng rất thật. Tất nhiên, nếu mình đã bị làm đau thì mình thật sự là người bị hại trong biến cố ấy. Nhưng nếu suốt đời ta chỉ nhận căn tính của mình từ điều đó, thì ta sẽ không thể đi xa. Ta sẽ mãi ở trong vai của một người bị lấy mất, bị cản đường, bị đẩy xuống, bị hiểu lầm. Và khi sống quá lâu trong căn tính ấy, ta không còn biết mình là gì ngoài nỗi đau của mình nữa. Khi ấy, vết thương trở thành nhà của ta. Nó quen thuộc đến mức dù làm ta mệt, ta vẫn không muốn rời nó, vì rời nó đi nghĩa là phải bước vào một cách sống mới mà ta chưa biết. Nhưng Tin Mừng không cho phép ta ở lại mãi đó. Tin Mừng không phủ nhận nỗi đau, nhưng Tin Mừng gọi ta ra khỏi căn phòng đóng kín của nạn nhân để bước vào căn tính lớn hơn: con của Thiên Chúa, người được yêu, người được cứu, người có thể được biến đổi, người không bị định nghĩa bởi sự dữ người khác đã làm cho mình, nhưng bởi tình yêu Thiên Chúa đang thực hiện trong mình.
Khi một người bắt đầu đứng trong căn tính ấy, họ sẽ thay đổi cách nhìn toàn bộ lịch sử của mình. Họ không còn hỏi mãi ai đã hại tôi, ai đã cản tôi, ai phải chịu trách nhiệm cho những gì tôi mất. Những câu hỏi ấy không biến mất hoàn toàn, nhưng nó không còn là lõi của đời sống tinh thần nữa. Thay vào đó, người ấy bắt đầu hỏi: lạy Chúa, Ngài đã ở đâu trong những ngày đó. Ngài đã giữ con bằng cách nào. Ngài đã không để con gãy hẳn ra sao. Ngài đã dạy con điều gì qua những gì con không hề muốn. Ngài đã cứu phần sâu nhất của lòng con bằng cách nào. Và rồi từ đó, cái nhìn chuyển dần từ vết thương sang ân sủng, từ bóng tối sang bàn tay đang nâng đỡ, từ người hãm hại sang Thiên Chúa đang đồng hành. Đó là dấu hiệu rất lớn cho thấy linh hồn đang bắt đầu thoát khỏi hận thù.
Thoát khỏi hận thù cũng là khi một người không còn cần nỗi đau cũ để biện minh cho những lệch lạc hiện tại của mình nữa. Có những người sống trong một kiểu hợp thức hóa âm thầm. Họ nói rằng vì tôi từng bị tổn thương nên tôi có quyền khép lòng. Vì tôi từng bị phản bội nên tôi có quyền nghi ngờ tất cả. Vì tôi từng bị oan nên tôi có quyền cứng với đời. Vì tôi từng bị bỏ rơi nên tôi không tin yêu thương nữa. Ở một mức nào đó, ta hiểu nỗi sợ ấy. Nhưng nếu cứ ở mãi đó, ta để cho vết thương quá khứ tiếp tục sinh ra thêm những đổ vỡ mới. Khi ấy, người từng làm ta đau tuy đã đi qua, nhưng vẫn tiếp tục thắng ta, vì họ đã gieo vào đời ta một bóng tối kéo dài. Còn khi một người bắt đầu nói: điều ấy đã xảy ra thật, nó đau thật, nhưng tôi không muốn trao cho nó quyền quyết định phần còn lại của đời tôi, đó là lúc tự do bắt đầu. Đó là lúc hận thù mất dần chỗ bám.
Đức Hồng y Thuận là mẫu gương rất sáng ở điểm này. Ngài có đủ lý do để nói rằng đời tôi đã bị người ta cắt ngang, sứ vụ tôi đã bị lấy mất, tương lai tôi đã bị đổi hướng, những năm đẹp của đời tôi đã bị nuốt vào bóng tối. Nhưng ngài không để những lời ấy trở thành tiếng hát chính của đời mình. Nếu ngài sống như thế, ngài có thể làm người khác thương cảm, nhưng sẽ không trở thành ánh sáng. Điều làm ngài thành ánh sáng là vì ngài nhìn tất cả trong một chiều kích khác. Ngài không phủ nhận đau khổ, nhưng ngài không để đau khổ thành trung tâm. Ngài không phủ nhận bất công, nhưng ngài không để bất công làm lu mờ niềm tin. Ngài không phủ nhận việc mình bị đối xử tàn nhẫn, nhưng ngài không lấy đó làm nền tảng để sinh ra cay đắng. Và chính vì thế, ngài đã thoát khỏi quyền lực nội tâm của những người muốn làm hại ngài. Họ có thể giam thân xác ngài, nhưng không giam được tâm hồn ngài. Họ có thể tước bớt những gì bên ngoài, nhưng không thể biến ngài thành một con người hận thù. Đây là chiến thắng lớn nhất, và cũng là chiến thắng khó nhất.
Vì sao người bị hãm hại vẫn có thể sống vui, sống nhẹ. Câu hỏi này tưởng như nghịch lý, nhưng đời sống các thánh cho thấy điều ấy là thật. Dĩ nhiên, đây không phải là thứ vui vẻ nông cạn, không phải là một tinh thần vô tư giả tạo, càng không phải là kiểu cười cho qua chuyện. Vui nhẹ trong Tin Mừng là một điều sâu hơn nhiều. Nó không phủ nhận những gì nặng nề, nhưng nó phát sinh từ một điểm tựa sâu hơn những gì nặng nề ấy. Một người bị hãm hại mà vẫn sống nhẹ là vì họ không còn vác trên vai tất cả lịch sử của mình như gánh nặng phải tự giải quyết. Họ đã trao nó vào tay Chúa. Họ không còn phải vừa sống vừa giữ lửa oán hờn. Họ không còn phải dùng rất nhiều năng lượng nội tâm để nhắc lại, để chứng minh, để chờ công lý theo cách mình hình dung. Họ buông dần. Và chính cái buông đó làm họ nhẹ.
Hận thù làm con người nặng lắm. Nó làm nặng từng lời nói, từng cái nhìn, từng ký ức, từng mối tương quan mới. Một người đang ôm hận thù dù không nói ra vẫn có một thứ mỏi mệt âm thầm. Họ khó thật sự nghỉ ngơi. Họ khó thật sự cầu nguyện. Họ khó thật sự cười một cách trong trẻo. Vì sâu bên trong vẫn có một vùng bị khóa chặt. Trong khi đó, tha thứ, dù khó, lại làm lòng sáng và nhẹ. Không phải vì sự việc cũ biến mất, mà vì ta thôi không giữ nó bằng cách cũ nữa. Ta không ôm nó với bàn tay siết chặt nữa. Ta đặt nó xuống trước mặt Chúa. Mỗi lần nhớ lại, thay vì tự mình xử lý bằng giận, bằng tiếc, bằng trách, ta học thưa với Chúa: con trao việc này cho Ngài. Xin Ngài gìn giữ lòng con. Xin Ngài đừng để vết thương này biến con thành người khác với ý Ngài muốn.
Đó là lý do một người bị hãm hại vẫn có thể sống vui. Niềm vui ấy không đến từ việc mọi sự đã được bù lại công bằng. Nhiều khi ở đời này, không có một sự bù lại trọn vẹn nào theo kiểu mình muốn. Có những năm đã mất thì không lấy lại được. Có những mối tương quan đã đổ vỡ thì không thể phục hồi như cũ. Có những danh dự bị tổn thương không bao giờ được sửa hết trên mặt đất này. Nếu đặt niềm vui của mình trên việc đời phải trả lại tất cả, ta sẽ rất dễ sống trong chờ đợi cay đắng. Còn nếu niềm vui của ta bắt đầu từ việc biết rằng Chúa không bỏ mình, rằng lịch sử mình vẫn còn nằm trong tay Ngài, rằng không có giọt nước mắt nào vô ích trong mắt Chúa, rằng ngay cả điều bị lấy mất cũng có thể sinh hoa trái lạ lùng, thì niềm vui ấy sâu hơn hoàn cảnh. Đó là niềm vui không cần đời phải hoàn hảo. Đó là niềm vui của người đã đi qua lửa và bắt đầu thấy rằng lửa không thiêu rụi điều quý nhất trong mình.
Đức Hồng y Thuận là một khuôn mặt của niềm vui như thế. Nơi ngài có một sự bình an và sáng trong khiến người ta ngạc nhiên. Bình an ấy không phải thứ bình an của một người chưa bao giờ đi qua tối tăm. Chính vì đã đi qua quá nhiều tối tăm mà bình an ấy mới có sức thuyết phục lớn đến thế. Người chưa khổ mà nói về phó thác, người ta còn có thể nghe mà giữ một khoảng cách. Nhưng người đã nếm đau khổ rất sâu mà vẫn giữ được sự hiền, sự sáng, sự tin, sự mở lòng, thì lời nói của họ có trọng lượng khác hẳn. Nó không còn là ý niệm nữa, mà là sự thật đã được kiểm chứng bằng máu, bằng nước mắt, bằng cô đơn, bằng những tháng năm không dễ tưởng tượng. Và chính vì vậy, cuộc đời ngài trở thành lời mời gọi rất mạnh cho chúng ta: đừng đợi hết khổ mới sống nhẹ. Đừng đợi xong hết mọi chuyện mới bắt đầu bình an. Đừng đợi đời đối xử công bằng rồi mới thôi hận. Hãy để bình an bắt đầu từ chỗ trao cuộc đời vào tay Chúa ngay giữa khi mọi sự còn dở dang.
Có một sự thật rất sâu thế này: nhiều khi điều khiến ta đau nhất không phải là chính nghịch cảnh, mà là việc ta chống lại nó bằng một tâm thế muốn giữ quyền kiểm soát tuyệt đối. Ta nói: chuyện này không được phép xảy ra với tôi. Người này không có quyền làm thế với tôi. Cuộc đời tôi không thể lệch theo kiểu này. Năm tháng này không được mất đi. Kế hoạch này không được đổ vỡ. Từ góc nhìn nào đó, những phản ứng ấy rất dễ hiểu. Nhưng càng siết chặt lịch sử theo ý mình, ta càng đau gấp bội khi đời đi theo hướng khác. Trong khi đó, phó thác không làm nỗi đau biến mất ngay, nhưng nó chặn không cho nỗi đau nhân lên thành tuyệt vọng. Phó thác nói rằng: lạy Chúa, con không chọn điều này, con không gọi điều này là tốt, con cũng không hiểu hết, nhưng con tin Ngài vẫn lớn hơn điều này. Con không muốn để nghịch cảnh biến con thành cay đắng. Xin dạy con đi qua đoạn đường này với Ngài. Chính lời cầu như thế làm linh hồn nhẹ dần, vui dần, tự do dần.
Làm sao biến nghịch cảnh thành nơi gặp Chúa chứ không thành nơi đánh mất Chúa. Đây là câu hỏi cốt lõi, vì không phải cứ gặp đau khổ là tự động gặp Chúa. Có người đau khổ rồi mở ra với Chúa hơn. Có người đau khổ rồi khép lại với Chúa. Có người nhờ thử thách mà cầu nguyện sâu hơn. Có người vì thử thách mà bỏ cầu nguyện. Có người từ vết thương mà trở nên hiền lành, thương người, ý thức đời sống thiêng liêng hơn. Có người từ vết thương mà trở nên chua, mệt, lạnh, xa dần những gì thuộc về Chúa. Nghịch cảnh tự nó không quyết định kết quả. Điều quyết định là ta bước vào nó với ai, nhìn nó bằng ánh sáng nào, sống nó theo kiểu nào.
Điều đầu tiên để nghịch cảnh trở thành nơi gặp Chúa là phải thành thật. Nhiều người tưởng gặp Chúa giữa đau khổ nghĩa là phải nói những lời rất đẹp, rất chuẩn, rất thiêng liêng. Nhưng không. Bước đầu thường là một lời rất thật: lạy Chúa, con đau. Lạy Chúa, con không hiểu. Lạy Chúa, con bối rối. Lạy Chúa, con giận. Lạy Chúa, con đang bị xé bên trong. Lạy Chúa, con sợ nếu cứ thế này con sẽ thành người cay đắng. Chính sự thật ấy mở cửa cho ân sủng. Thiên Chúa không cần ta đóng kịch. Ngài không yêu ta vì ta nói năng đạo đức đúng kiểu, nhưng vì ta là con của Ngài. Một linh hồn thật với Chúa trong đau khổ thường đi xa hơn một linh hồn chỉ cố nói những điều đẹp mà lòng thì đóng lại. Đức Hồng y Thuận không trở nên lớn vì ngài không đau, nhưng vì ngài đem chính nỗi đau thật ấy vào trong tương quan thật với Chúa.
Điều thứ hai là phải giữ lấy việc cầu nguyện như giữ mạch sống. Trong nghịch cảnh, cám dỗ lớn nhất nhiều khi không phải là phạm một tội rõ ràng, mà là bỏ dần tương quan với Chúa. Người ta vẫn còn giữ vài hình thức bên ngoài, nhưng không còn thực sự mở lòng. Họ cầu nguyện như làm nghĩa vụ. Họ đọc kinh bằng môi mà không còn đưa nỗi lòng vào. Họ đi lễ nhưng trong lòng bịt kín. Cứ như thế, nghịch cảnh dần dần trở thành nơi Chúa bị đẩy ra ngoài chứ không còn là nơi gặp Ngài. Vì vậy, ai muốn đi qua đau khổ mà không đánh mất Chúa thì phải giữ lấy cầu nguyện, kể cả khi cầu nguyện khô khan, nghèo nàn, lắp bắp. Có khi lời cầu của một người đang đau chỉ là: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Vậy thôi. Nhưng nếu lời ấy thật, nó mạnh hơn nhiều bài kinh dài đọc trong lúc lòng không có mặt.
Điều thứ ba là phải học đọc nghịch cảnh không chỉ bằng câu hỏi “vì sao” mà còn bằng câu hỏi “để làm gì.” “Vì sao” là câu hỏi rất tự nhiên, và nhiều khi ta không thể tránh. Nhưng nếu chỉ ở mãi đó, linh hồn dễ mắc kẹt. Còn “để làm gì” mở một cánh cửa mới. Lạy Chúa, qua việc này, Ngài muốn dạy con buông điều gì. Ngài muốn cắt bỏ nơi con sự bám víu nào. Ngài muốn làm con lớn lên ở điểm nào. Ngài muốn con biết thương ai hơn. Ngài muốn con đổi cái nhìn nào. Ngài muốn thanh luyện điều gì đang lệch bên trong con. Không phải lúc nào ta cũng nhận được câu trả lời ngay, nhưng chính việc đặt câu hỏi ấy đã giúp nghịch cảnh không còn là một bức tường kín. Nó trở thành một cánh cửa có thể mở ra chiều sâu.
Điều thứ tư là phải ngừng nhìn nghịch cảnh chỉ như chỗ bị lấy mất, mà tập nhìn nó như nơi có thể được biến đổi. Đây là bài học rất lớn nơi ông Giuse và nơi Đức Hồng y Thuận. Nếu Giuse chỉ nhìn việc bị bán như một mất mát, ông sẽ chết trong đắng cay. Nếu Đức Hồng y Thuận chỉ nhìn ngục tù như sự cướp mất, có lẽ ngài sẽ bị nghiền nát bên trong. Nhưng cả hai đã học nhìn sâu hơn. Không phải họ phủ nhận điều bị lấy mất, nhưng họ không dừng ở đó. Họ để Thiên Chúa mở ra một tầng nghĩa mới. Và chính nơi ấy, lịch sử được cứu. Mỗi người chúng ta cũng phải học điều đó. Có thể một biến cố đã lấy đi của ta nhiều thứ. Nhưng nếu ta chỉ đứng ở chỗ đếm những gì đã mất, ta sẽ cạn dần. Còn nếu ta hỏi Chúa: từ chính chỗ này, Ngài muốn làm nảy sinh điều gì trong con, thì từ từ, nghịch cảnh không còn chỉ là nơi mất mát. Nó trở thành nơi biến đổi.
Điều thứ năm là cầu nguyện cho người làm mình đau. Đây là bước rất khó, nhưng rất giải phóng. Nhiều người không thể thoát khỏi hận thù vì họ không bao giờ đặt người kia vào trong lời cầu. Họ giữ người kia ở trong vùng tối của trí nhớ, trong hồ sơ kết án của lòng mình, trong câu chuyện đau thương của quá khứ, nhưng không đưa người đó vào trước mặt Chúa. Cầu nguyện cho người làm mình đau không phải là nói rằng họ đã đúng. Cũng không phải là phủ nhận công lý. Nhưng đó là hành vi giao họ lại cho Chúa và từ chối giữ vai trò thẩm phán tối hậu. Khi một người bắt đầu cầu: “Lạy Chúa, xin thương người ấy, vì họ cũng mù tối, yếu đuối, lạc lối, xin đừng để điều họ làm trở thành án phạt đời đời cho họ,” thì lòng người ấy bắt đầu thay đổi. Không phải thay đổi vì đối phương xứng đáng, mà vì ân sủng đang giải độc linh hồn mình.
Đức Hồng y Thuận đi con đường ấy. Và chính vì vậy, ngài không chỉ là người chịu đựng giỏi. Ngài là người đã được biến đổi giữa nghịch cảnh. Chịu đựng giỏi thôi chưa đủ để thành thánh. Có những người chịu nhiều nhưng lòng càng cứng. Có những người sống sót qua thử thách nhưng trái tim không còn mềm nữa. Còn nơi ngài, thử thách không chỉ được vượt qua, nó được thánh hóa. Nó được dâng lên. Nó được biến thành lời cầu, thành hy lễ, thành trường học của tình yêu. Và đó là lý do hôm nay khi nhìn vào cuộc đời ngài, người ta không chỉ xúc động mà còn được lay tỉnh. Bởi vì ngài cho thấy một con đường mà nhiều người trong chúng ta tưởng là không thể: con đường không để đau khổ làm mình ghét, không để nghịch cảnh làm mình mất Chúa, không để người hãm hại mình thành trung tâm nội tâm của đời mình.
Có một lúc trong hành trình thiêng liêng, người ta sẽ nhận ra rằng điều lớn nhất Chúa muốn cứu không phải là hoàn cảnh bên ngoài, mà là trái tim. Hoàn cảnh bên ngoài có thể được đổi, có thể không. Có những người được giải thoát khỏi thử thách sớm. Có những người phải mang thập giá rất lâu. Có những người được trả lại danh dự phần nào. Có những người không bao giờ được minh oan trọn vẹn ở đời này. Nhưng nếu trái tim được cứu, người ấy vẫn thắng. Nếu trái tim còn yêu được, còn tin được, còn hy vọng được, còn cầu nguyện được, còn không để mình hóa thành cay đắng, thì người ấy vẫn thắng lớn. Đức Hồng y Thuận thắng ở điểm đó. Và nhờ ngài, chúng ta hiểu rằng chiến thắng của người Kitô hữu không phải trước hết là đổi hoàn cảnh, nhưng là không để hoàn cảnh phá hủy linh hồn.
Bởi vậy, khi nói rằng chúng ta phải cảm ơn những người hãm hại ngài, xét cho cùng, đó là một cách nói diễn tả lòng biết ơn trước quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Nếu chỉ nhìn bằng mắt đời, câu ấy khó nghe. Nhưng nếu nhìn trong ánh sáng đức tin, ta hiểu rằng lời cảm ơn sâu nhất không dừng ở con người, mà dâng lên Chúa, Đấng đã dùng cả nghịch cảnh để cho thấy vẻ đẹp không hận thù của một mục tử. Và từ đó, lời mời gọi trở về với mỗi chúng ta: hãy tập cảm ơn Chúa vì Ngài vẫn làm việc trong cả những chương buồn của đời mình. Hãy tập không nguyền rủa mãi những gì mình không chọn. Hãy tập đặt lịch sử vào tay Chúa. Hãy tập tin rằng có thể chính nơi làm ta đau nhất lại là nơi Chúa muốn làm nảy sinh một sự sống sâu nhất.
Một ngày nào đó, nếu đi đủ sâu với Chúa, có lẽ ta cũng sẽ nói được một lời gần giống ông Giuse, gần giống tinh thần của Đức Hồng y Thuận: người ta đã định đẩy con xuống, nhưng Chúa đã dùng chính điều ấy để nâng linh hồn con lên. Người ta đã định làm con tối lại, nhưng Chúa đã dạy con tìm thấy ánh sáng không tùy vào hoàn cảnh. Người ta đã định làm con mất bình an, nhưng Chúa đã dạy con thứ bình an không ai lấy được. Người ta đã định làm con khép lại, nhưng Chúa đã mở rộng trái tim con hơn. Người ta đã định dùng bóng tối để chôn vùi đời con, nhưng Chúa đã dùng chính bóng tối ấy để làm một ngọn đèn sáng lên.
Và nếu ta thật sự đi đến được chỗ ấy, khi nhìn lại những người từng hãm hại mình, lòng ta sẽ không còn run lên vì hận nữa. Ta sẽ buồn cho sự mù tối của họ, cầu nguyện cho phần rỗi của họ, giao công lý lại cho Thiên Chúa, và bước đi nhẹ hơn. Không phải vì chuyện cũ không đau, mà vì Chúa đã lớn hơn chuyện cũ trong lòng ta. Không phải vì ta đã quên, mà vì ta đã được chữa lành đủ để ký ức không còn làm chủ đời mình nữa. Không phải vì người kia xứng đáng, mà vì ta không muốn trao cho bóng tối quyền định nghĩa phần còn lại của đời ta. Đó là lúc nghịch cảnh đã thật sự trở thành nơi gặp Chúa.
Vì sao những linh hồn lớn luôn biết tạ ơn giữa thử thách. Bởi vì họ đã đi đến một chỗ mà phần đông chúng ta còn chưa tới: họ không còn đánh giá giá trị cuộc đời chỉ bằng những gì mắt thấy trước mặt. Người bình thường chúng ta rất dễ gọi là ơn phúc khi mọi việc thuận lợi, khi cửa mở ra, khi người khác đối xử tốt với mình, khi mình được nhìn nhận, khi công sức được đáp lại, khi lời cầu nguyện dường như được nhận lời theo đúng hướng mình mong. Và ngược lại, ta rất dễ gọi là bất hạnh khi bị ngăn trở, bị tổn thương, bị hiểu lầm, bị mất mát, bị bẻ gãy những dự tính quan trọng của đời mình. Cách phản ứng ấy rất tự nhiên, nhưng còn ở tầng đầu tiên của đức tin. Những linh hồn lớn thì khác. Họ không còn chỉ nhìn mọi sự theo bề mặt thành-bại, được-mất, thuận-nghịch nữa. Họ nhìn sâu hơn: điều này có đưa tôi lại gần Chúa hơn không, điều này có làm linh hồn tôi lớn lên không, điều này có giúp tôi bớt bám vào cái tôi hơn không, điều này có mở lòng tôi ra trước mầu nhiệm của Thiên Chúa hơn không.
Chính ở điểm đó, thử thách bắt đầu mang một ý nghĩa mới. Nó không còn chỉ là điều phải chịu đựng. Nó trở thành nơi thanh luyện. Nó trở thành ngọn lửa bóc dần những gì giả, những gì thừa, những gì kiêu ngạo, những gì bám víu, những gì ảo tưởng. Một linh hồn còn nhỏ sẽ chỉ thấy thử thách như bức tường. Một linh hồn lớn bắt đầu thấy thử thách như lò lửa. Mà lửa thì đau, nhưng lửa cũng tinh luyện. Chúng ta không tạ ơn vì đau đớn tự nó là tốt. Chúng ta tạ ơn vì biết rằng nếu ở lại với Chúa giữa đau đớn ấy, linh hồn mình sẽ được làm cho tinh sạch hơn, sâu hơn, thật hơn. Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận sống với cái nhìn ấy. Ngài không đứng giữa nghịch cảnh như người chỉ cố chịu cho qua. Ngài ở đó như một người hiểu rằng Chúa đang làm một công việc rất sâu trong linh hồn mình. Và vì thế, ngài có thể tạ ơn.
Tạ ơn giữa thử thách là dấu chỉ của một đức tin trưởng thành. Đứa trẻ trong đời sống thiêng liêng nói rằng: Chúa tốt với con khi Ngài cho con điều con thích. Người trưởng thành trong đời sống thiêng liêng nói rằng: Chúa vẫn tốt với con ngay cả khi Ngài dẫn con qua điều con không thích, miễn là Ngài đừng rời con. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Khi chưa đi tới đó, ta dễ sống đạo như một cuộc trao đổi kín đáo với Chúa: con cầu nguyện, con cố gắng sống tốt, con giữ việc đạo đức, vậy thì Chúa phải giữ đời con đừng quá nhiều sóng gió. Nhưng Thiên Chúa không hứa với các môn đệ một đời ít sóng gió. Ngài hứa ở cùng họ. Và đôi khi, chính vì Ngài ở cùng thật, nên Ngài cho phép họ đi vào những đoạn đường làm họ lớn lên theo cách mà tiện nghi và dễ chịu không bao giờ làm được.
Những linh hồn lớn tạ ơn không phải vì họ bớt cảm thấy đau hơn chúng ta. Nhiều khi họ còn cảm sâu hơn. Nhưng điều khác biệt là họ không chỉ cảm thấy. Họ còn nhìn thấy. Họ nhìn thấy bàn tay của Chúa trong những gì người khác chỉ thấy là tai họa. Họ nhìn thấy ánh sáng rất mảnh nhưng có thật trong những nơi tưởng chỉ có bóng tối. Họ nhìn thấy rằng Chúa đang âm thầm cắt bỏ nơi họ những gì cản trở sự nên thánh. Họ nhìn thấy rằng có những con đường nếu cứ thuận mãi, họ sẽ không bao giờ học được sự phó thác trọn vẹn. Họ nhìn thấy rằng có những ân sủng chỉ nở ra trên đất đau khổ. Và vì thấy như thế, họ tạ ơn. Tạ ơn không phải vì họ thích bị thử thách, nhưng vì họ tin rằng ngay cả ở đó Chúa vẫn đang yêu mình, vẫn đang làm việc, vẫn đang chuẩn bị một điều gì sâu hơn điều mắt thường có thể hiểu.
Đức Hồng y Thuận thuộc về những linh hồn như vậy. Ở nơi ngài, ta thấy không chỉ sự nhẫn nại, mà còn thấy một cái nhìn đầy ánh sáng. Điều này rất quan trọng. Nhiều người chịu khổ mà tâm hồn tối lại. Nhiều người đi qua nghịch cảnh mà cái nhìn về đời càng chật hơn, càng đắng hơn, càng nghi ngờ hơn. Còn nơi ngài, càng đi qua lửa, cái nhìn càng trong. Càng bị bẻ gãy những dự định bên ngoài, ngài càng chạm sâu tới điều cốt lõi. Càng bị lấy mất những thứ thuộc về chức vụ, vị trí, hoạt động, ngài càng đi vào căn tính thẳm sâu của một người thuộc về Chúa. Và chính vì vậy, từ ngục tù, ngài không phát ra mùi oán trách, nhưng phát ra hương thơm của hy vọng. Đó là điều làm người ta không chỉ thương, mà còn kính phục, và hơn thế nữa, bị đánh động tận đáy lòng.
Làm sao để học tinh thần của Đức Hồng y Thuận trong đời sống thường ngày. Đây là điều rất quan trọng, bởi nếu chỉ ngắm ngài như một ngọn núi cao rồi đứng từ xa thán phục, chúng ta sẽ dễ cảm động mà không đổi gì. Còn nếu hiểu rằng con đường của ngài được xây bằng vô số chọn lựa nhỏ mỗi ngày, ta sẽ thấy mình cũng có thể bắt đầu học theo, ngay trong những hoàn cảnh bình thường nhất. Không phải ai cũng bị tù như ngài. Không phải ai cũng bị bách hại theo nghĩa lớn lao như lịch sử của ngài. Nhưng ai trong chúng ta cũng có những nghịch cảnh nhỏ và vừa: một lời nói làm mình tổn thương, một sự hiểu lầm trong gia đình, một bất công ở nơi làm việc, một người thân không hiểu lòng mình, một sự phản bội âm thầm, một ước mơ không thành, một giai đoạn bị chặn lại, một căn bệnh, một nỗi cô đơn kéo dài, một vết thương cũ cứ trở đi trở lại. Chính trong những điều rất đời thường ấy, ta có thể bắt đầu sống tinh thần của ngài.
Bước đầu tiên là học đừng phản ứng ngay bằng hận. Điều này nghe đơn giản, nhưng là một cuộc khổ chế rất lớn. Bản năng của con người là khi bị đụng chạm, ta muốn đáp lại. Khi bị hiểu lầm, ta muốn thanh minh gấp. Khi bị xúc phạm, ta muốn chứng minh người kia sai. Khi bị lấy mất điều gì, ta muốn giành lại bằng mọi giá. Không phải mọi phản ứng như thế đều sai trong mọi hoàn cảnh. Có lúc công lý cần được bảo vệ, sự thật cần được nói ra, ranh giới cần được thiết lập. Nhưng điều phải rất cẩn thận là đừng để phản ứng đầu tiên của mình luôn xuất phát từ cái tôi bị thương. Một linh hồn học nơi Đức Hồng y Thuận sẽ biết dừng lại, lùi một bước, đem cơn đau ấy vào trong cầu nguyện trước khi biến nó thành lời nói, hành động hay quyết định. Chỉ một khoảnh khắc dừng lại như thế thôi cũng đã cứu ta khỏi rất nhiều điều mà sau này ta sẽ hối tiếc.
Bước thứ hai là học đọc biến cố bằng đức tin chứ không chỉ bằng cảm xúc. Cảm xúc là thật. Đau là thật. Buồn là thật. Tủi thân là thật. Nhưng nếu chỉ để cảm xúc giải nghĩa mọi sự, ta sẽ rất dễ đi lạc. Hôm nay tôi bị người ấy cư xử tệ, lòng tôi đau, và nếu chỉ đi theo đường cảm xúc, tôi sẽ kết luận rằng họ hoàn toàn xấu, đời tôi hoàn toàn bất hạnh, Chúa hoàn toàn im lặng. Nhưng đức tin dạy ta chậm lại và hỏi: điều gì thật sự đang xảy ra ở tầng sâu hơn. Có khi người kia sai thật, nhưng Chúa vẫn đang dạy tôi một điều gì đó qua biến cố này. Có khi hoàn cảnh ấy bất công thật, nhưng nó cũng đang bóc lộ nơi tôi một sự lệ thuộc, một nỗi sợ, một lòng tự ái mà trước đó tôi không thấy. Có khi cánh cửa kia đóng lại thật, nhưng chính vì thế mà tôi được dẫn tới một cánh cửa sâu hơn. Đức tin không phủ nhận cảm xúc, nhưng nó không để cảm xúc làm vua.
Bước thứ ba là tập sống từng ngày thay vì mang cả tương lai trên vai. Một trong những điều làm người ta kiệt sức giữa nghịch cảnh là họ không chỉ đau vì hôm nay, mà còn đau vì tưởng tượng ra toàn bộ tương lai. Một người vừa bị một biến cố lớn chạm tới thường nghĩ ngay: nếu thế này thì đời tôi từ nay sẽ ra sao, nếu thế này thì mọi sự coi như hết, nếu thế này thì tôi sẽ không bao giờ vui lại được nữa. Những suy nghĩ ấy làm bóng tối dày hơn rất nhiều. Đức Hồng y Thuận dạy ta sống ngày hôm nay với Chúa. Hôm nay tôi làm điều gì đẹp lòng Chúa. Hôm nay tôi giữ lòng mình ra sao. Hôm nay tôi không để hận thù bước thêm một bước nữa vào tim tôi thế nào. Hôm nay tôi cầu nguyện thế nào. Hôm nay tôi trung thành với sự thiện ra sao. Ai học sống như thế sẽ không bị tương lai tưởng tượng nghiền nát. Và từng ngày một, điều tưởng như không thể vượt qua cũng dần được đi hết.
Bước thứ tư là học nhìn những người làm mình đau bằng ánh sáng thương xót. Đây là chỗ rất khó, nhưng nếu không đi vào đây, ta sẽ không thật sự chạm tới linh đạo của Đức Hồng y Thuận. Người làm ta đau có thể rất sai. Có thể họ đã ý thức. Có thể họ đã làm điều không thể biện minh. Nhưng nếu chỉ nhìn họ như một khối xấu xa, lòng ta sẽ co lại trong phán xét. Còn nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy đó cũng là một con người mù tối, yếu đuối, bị lịch sử riêng của họ xô đẩy, bị tội lỗi làm méo mó, bị nỗi sợ hay tham vọng hay ghen ghét điều khiển. Nhìn như vậy không có nghĩa là xóa công lý. Nhưng nó làm trái tim mình mềm lại. Nó ngăn mình khỏi biến người kia thành quái vật và chính mình thành quan tòa tuyệt đối. Nó mở đường cho lời cầu nguyện: lạy Chúa, xin thương họ nữa. Xin đừng để họ lạc mất. Xin đừng để sự mù tối ấy nuốt cuộc đời họ. Khi một linh hồn bắt đầu cầu như vậy, hận thù đã bắt đầu mất sức.
Bước thứ năm là tập tạ ơn ngay trong những điều chưa sáng tỏ. Đây là việc rất thực tế và rất mạnh. Mỗi ngày, người ta có thể thưa với Chúa một lời đơn sơ: lạy Chúa, con chưa hiểu chuyện này, nhưng con cảm ơn vì Ngài vẫn ở đây. Con chưa thấy lối ra, nhưng con cảm ơn vì đời con chưa ra khỏi tay Ngài. Con còn đau, nhưng con cảm ơn vì nỗi đau này chưa làm con mất Ngài. Con chưa thể vui vì hoàn cảnh, nhưng con cảm ơn vì giữa hoàn cảnh này, con vẫn còn có thể gọi tên Ngài. Lời tạ ơn kiểu ấy giống như một ngọn đèn nhỏ trong đêm. Nó không làm đêm biến mất ngay, nhưng nó giữ cho đêm không nuốt trọn linh hồn.
Con đường để từ một vết thương đi tới một chứng từ là con đường dài. Không có đường tắt. Không có phép màu tâm lý nào khiến hôm nay đau, ngày mai thành thánh. Mọi biến đổi sâu đều đi qua thời gian, cầu nguyện, trung thành, nước mắt và rất nhiều lần lại bắt đầu. Nhưng điều đẹp là ai cũng có thể đi trên con đường ấy, nếu họ thật sự muốn để Chúa làm việc. Bước đầu của con đường này là chấp nhận gọi tên vết thương. Một chứng từ thật không bao giờ được xây trên sự phủ nhận. Người ta không thể trở thành ánh sáng từ một nỗi đau mà mình luôn giả vờ không có. Có những người ngoài miệng nói đã ổn, nhưng thật ra họ chỉ đang đè nén. Cái bị đè nén rồi sẽ rò rỉ ra trong những hình thức khác: nóng nảy vô cớ, nghi ngờ vô cớ, khép lòng vô cớ, mệt mỏi thiêng liêng, chua chát, lạnh lùng. Cho nên bước đầu là dám nhận: vâng, tôi bị thương. Vâng, điều ấy đã làm tôi đau thật. Vâng, tôi chưa ra khỏi hoàn toàn. Vâng, có một vùng trong tôi còn chưa bình an.
Bước thứ hai là đem vết thương ấy ra khỏi vùng kín của cái tôi và đặt nó trước mặt Chúa. Đây là khoảnh khắc rất quan trọng. Chừng nào vết thương còn bị giữ trong một góc tối chỉ để mình tự nhai đi nhai lại, nó sẽ tiếp tục thối rữa. Nhưng khi được đặt trước mặt Chúa, nó bắt đầu được chữa lành. Có thể lời cầu lúc ấy rất nghèo: lạy Chúa, đây là chỗ đau của con. Con không biết phải làm gì với nó nữa. Con trao nó cho Ngài. Xin đừng để nó phá con. Chỉ vậy thôi. Nhưng lời cầu ấy mở cửa cho ánh sáng. Thiên Chúa không coi thường những lời cầu nghèo như thế. Trái lại, nhiều khi đó là những lời cầu thật nhất.
Bước thứ ba là kiên trì không đồng hóa mình với vết thương ấy. Tôi đã bị thương, nhưng tôi không chỉ là người bị thương. Tôi đã bị phản bội, nhưng tôi không chỉ là người bị phản bội. Tôi đã bị hãm hại, nhưng tôi không chỉ là người bị hãm hại. Tôi là con Thiên Chúa. Tôi là người vẫn còn có thể yêu. Tôi là người vẫn còn có thể được đổi mới. Tôi là người mà Chúa chưa bao giờ ngừng nhìn bằng ánh mắt của Ngài. Khi một người giữ được căn tính này, vết thương không còn là toàn bộ câu chuyện nữa. Nó chỉ là một chương. Có thể rất đau, rất quan trọng, rất dài, nhưng vẫn chỉ là một chương. Câu chuyện lớn hơn là câu chuyện Chúa đang viết với cuộc đời họ.
Bước thứ tư là để vết thương dạy mình thương người khác hơn. Đây là chỗ mà nhiều vết thương bắt đầu đổi nghĩa. Khi tôi đau và chỉ quay vào mình, nỗi đau sẽ rất dễ làm tôi khô. Nhưng khi từ nỗi đau ấy tôi bắt đầu hiểu hơn nỗi đau của người khác, trái tim tôi được mở ra. Người từng bị hiểu lầm sẽ biết dịu hơn với người bị hiểu lầm. Người từng bị bỏ rơi sẽ biết nhạy hơn với người cô đơn. Người từng bị xúc phạm sẽ biết cẩn thận hơn với lời nói của mình. Người từng đi qua bóng tối sẽ biết ngồi yên hơn bên cạnh một người đang khóc. Chính lúc ấy, vết thương không còn chỉ là vết cắt. Nó bắt đầu trở thành con đường. Nó trở thành nơi Chúa đào trong tim ta một sức chứa mới cho lòng thương xót.
Bước thứ năm là chờ cho đến khi vết thương thôi không còn là nơi ta quay về để tự thương mình, nhưng trở thành nơi ta quay về để ngợi khen lòng trung thành của Chúa. Đây chính là lúc vết thương chuyển thành chứng từ. Không phải vì ký ức đau biến mất. Nhưng vì khi nhắc lại, điều nổi bật nhất không còn là sự ác của con người, mà là sự trung tín của Thiên Chúa. Không còn là “người ấy đã làm tôi khổ thế nào,” mà là “Chúa đã gìn giữ tôi ra sao.” Không còn là “tôi đã mất những gì,” mà là “Chúa đã cứu điều quý nhất trong tôi như thế nào.” Không còn là “đời tôi đã bị bẻ ra sao,” mà là “ngay nơi bị bẻ đó, Chúa đã làm mọc lên sự sống thế nào.” Đó là chứng từ thật. Đó là lý do vì sao đời các thánh không làm ta chú ý mãi vào tội của kẻ khác, nhưng kéo mắt ta về phía Chúa.
Đức Hồng y Thuận là một vết thương đã trở thành chứng từ theo nghĩa đẹp nhất. Nơi ngài, ta không thấy một người dùng đau khổ để đòi người khác thương hại. Ta thấy một người để cho đau khổ trở thành mảnh đất cho Chúa gieo hy vọng. Ta không thấy một người lấy quá khứ làm lý do để cứng lòng. Ta thấy một người để quá khứ được thấm đầy lòng thương xót. Ta không thấy một người kể chuyện đời mình như một bản luận tội. Ta thấy một người kể bằng ánh sáng, bằng đức tin, bằng sự bình an đã được trả giá rất đắt. Và chính vì vậy, ngài trở thành nguồn an ủi cho biết bao người. Vì chỉ những ai đã để Chúa chữa lành vết thương của mình mới có thể thật sự chạm tới vết thương của người khác mà không làm họ đau thêm.
Có lẽ, ở tận đáy của mọi điều này, điều Chúa muốn dạy chúng ta qua cuộc đời Đức Hồng y Thuận là: con đừng sợ đau khổ đến mức đánh mất tình yêu. Đừng sợ bị hãm hại đến mức học hận thù. Đừng sợ mất mát đến mức bám chặt vào mọi thứ. Đừng sợ nghịch cảnh đến mức coi đó như dấu hiệu Chúa đã bỏ con. Không. Ngay trong nghịch cảnh, con vẫn có thể trở nên rất đẹp nếu con ở lại với Ta. Ngay trong vùng tối, con vẫn có thể phát sáng nếu con đừng đóng cửa lòng mình. Ngay trong vết thương, con vẫn có thể sinh hoa trái nếu con cho phép Ta bước vào. Và ngay cả những người làm con đau, nếu con trao họ cho Ta, Ta cũng có thể không để bóng tối họ mang trở thành bóng tối con mang.
Đó là điều làm những linh hồn lớn có thể tạ ơn giữa thử thách. Bởi họ biết rốt cuộc, mọi sự không dừng ở con người. Mọi sự đi qua con người, nhưng dừng lại nơi Thiên Chúa. Con người có thể gây ra nhiều khúc quanh đau đớn. Nhưng Thiên Chúa mới là điểm kết của lịch sử. Khi đã tin như vậy, người ta bắt đầu sống khác. Người ta bớt hoảng khi đời lệch. Người ta bớt cay khi bị đụng. Người ta bớt tuyệt vọng khi bị lấy mất. Người ta bớt phải tự bảo vệ cái tôi bằng mọi giá. Và lòng bắt đầu có chỗ cho một thứ bình an rất sâu, rất lặng, rất bền.
Làm sao cảm ơn những người hãm hại mình mà không rơi vào sai lầm thiêng liêng. Đây là một điểm rất cần được đi thật chậm, thật cẩn thận, bởi nếu nói không đúng, người ta có thể hiểu lệch rất nhiều. Có những câu đạo đức nếu chỉ nghe bên ngoài thì đẹp, nhưng nếu không được soi sáng bởi thần học và kinh nghiệm thiêng liêng chín chắn, chúng có thể làm một người đang đau khổ thêm rối, thêm nặng, thậm chí thêm mặc cảm. Vì thế, khi nói rằng ta phải cảm ơn những người hãm hại mình, không bao giờ được hiểu theo nghĩa là sự dữ tự nó là điều tốt. Không bao giờ được hiểu theo nghĩa là kẻ làm điều ác đáng được ca tụng vì họ đã góp phần tạo nên một kết quả tốt. Không bao giờ được hiểu theo nghĩa là ta phải phủ nhận đau khổ, phủ nhận bất công, phủ nhận trách nhiệm đạo đức của người gây ra điều xấu. Nếu hiểu như vậy, ta đã rơi vào một sai lầm rất lớn. Đức tin Kitô giáo không bao giờ gọi bóng tối là ánh sáng, không bao giờ gọi điều dữ là điều lành, không bao giờ lấy kết quả tốt về sau để xóa nhẹ tội của hành vi sai trái.
Điều mà người tín hữu cảm ơn ở đây sâu hơn nhiều và tinh tế hơn nhiều. Ta không cảm ơn sự ác như sự ác. Ta cảm ơn Thiên Chúa vì Ngài đã mạnh hơn sự ác ấy. Ta không biết ơn vì người ta đã hãm hại. Ta biết ơn vì điều họ định dùng để làm hại cuối cùng đã không thắng được ân sủng. Ta không nói rằng việc họ làm là đúng, nhưng ta tuyên xưng rằng Thiên Chúa đã không để cái sai ấy trở thành tiếng nói cuối cùng trên đời mình. Nói cách khác, lời cảm ơn thật không dừng nơi hành vi của con người, mà đi xuyên qua biến cố để chạm tới quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Đây là chỗ rất quan trọng. Nếu không phân biệt điều này, người ta rất dễ hoặc rơi vào cay đắng hoàn toàn, hoặc rơi vào kiểu ngây thơ thiêng liêng, như thể điều ác nào rồi cũng tự nó đáng được ca ngợi vì “sau này có ích.” Không. Sự ác không bao giờ đáng được ca ngợi. Nhưng Thiên Chúa đáng được tôn vinh vì Ngài không để sự ác thắng.
Đức Hồng y Thuận chỉ có thể được hiểu đúng trong ánh sáng đó. Nếu ai đó nói một cách hời hợt rằng: “Nhờ người ta hại ngài nên mới có một đấng đáng kính, vậy thì phải cảm ơn họ như cảm ơn những người làm điều tốt,” thì cách nói ấy còn quá thô. Vì nó bỏ qua nước mắt, bỏ qua chiều sâu của tự do con người, bỏ qua thực tại của tội lỗi, và cũng bỏ qua chính điều làm nên vẻ đẹp nơi Đức Hồng y Thuận: ngài không tôn vinh sự dữ, nhưng ngài tôn vinh Thiên Chúa đã chiến thắng trong lòng mình. Điều phi thường nơi ngài không phải là ngài bảo việc bị hại là hay, nhưng là ngài không để việc bị hại làm hỏng linh hồn mình. Đó mới là trung tâm. Đó mới là điều phải học. Và đó cũng là điều giúp ta tránh một thứ thiêng liêng sai lạc, thứ thiêng liêng bắt người đau khổ phải vội vàng gọi nỗi đau là quà tặng trong khi tim họ còn đang rỉ máu. Chúa không đòi ta nói ngược với sự thật. Chúa mời ta ở lại với sự thật lâu enough để rồi thấy Ngài đang làm điều gì sâu hơn trong đó.
Vì thế, con đường là thế này: trước hết ta được phép đau, được phép gọi điều sai là sai, được phép than thở với Chúa, được phép khóc. Nhưng ta không dừng ở đó. Ta tiếp tục đi, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục để Chúa biến đổi cái nhìn. Và rồi có thể một ngày nào đó, sau cả một hành trình dài, ta sẽ nói được không phải rằng “việc ấy tự nó là tốt”, nhưng rằng “lạy Chúa, con cảm ơn vì Ngài đã dùng cả việc ấy để làm một điều tốt trong con.” Câu ấy khác hẳn. Nó vừa trung thành với sự thật của đau khổ, vừa trung thành với sự thật của ân sủng. Nó không xóa nhòa tội lỗi của con người, nhưng nó không để tội lỗi ấy chiếm trung tâm. Nó đặt Chúa trở lại đúng chỗ của Ngài: Đấng duy nhất có quyền viết ra phần cuối cùng của câu chuyện.
Mầu nhiệm “điều dữ Chúa cho phép nhưng không bao giờ thuộc về kế hoạch sự dữ” là một trong những điều sâu nhất và cũng khó nhất trong đời sống đức tin. Nhiều người chỉ cần nghe đến đây đã thấy khựng lại, vì nếu nói không kỹ, ta rất dễ hiểu lầm rằng Thiên Chúa như thể đứng sau điều ác, hay ít nhất là muốn điều ác xảy ra để đạt mục đích của Ngài. Nhưng đó không phải là đức tin của Giáo hội. Thiên Chúa không bao giờ là tác giả của sự dữ luân lý. Tội lỗi đến từ sự lạm dụng tự do của thụ tạo. Điều dữ mà con người làm phát xuất từ lòng ích kỷ, mù tối, tham vọng, sợ hãi, kiêu ngạo, ghen ghét, vô cảm của chính họ. Thiên Chúa không gieo những điều ấy vào tim con người. Nhưng mầu nhiệm ở chỗ này: Ngài tôn trọng tự do con người đến mức cho phép con người có thể làm điều sai, và đồng thời Ngài quyền năng đến mức có thể không để sự sai ấy phá hỏng hoàn toàn chương trình cứu độ của Ngài.
Nói cách khác, điều dữ không thuộc về ý muốn tích cực của Thiên Chúa, nhưng khi nó xảy ra trong lịch sử do con người gây nên, nó không thoát khỏi tầm tay Thiên Chúa. Nó không làm Ngài bất lực. Nó không làm Ngài bối rối. Nó không làm Ngài mất quyền chủ động. Ngài có thể đi vào ngay nơi con người tạo ra đổ vỡ và từ đó làm nảy sinh sự sống. Đây là lý do vì sao cây thập giá là trung tâm của đức tin Kitô giáo. Cây thập giá là kết quả của sự ác, của phản bội, của bất công, của hèn nhát, của bạo lực, của thù ghét. Nhưng chính từ đó, Thiên Chúa làm trào ra ơn cứu độ. Không phải vì sự dữ trở thành sự lành, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa lớn hơn sự dữ. Khi hiểu điều này, ta mới có chìa khóa để đọc cuộc đời Đức Hồng y Thuận, cuộc đời ông Giuse, và cả những nghịch cảnh của chính mình.
Điều này cũng dạy ta một thái độ rất quân bình. Một đàng, ta không được thần thánh hóa đau khổ. Ta không được đi tìm đau khổ như thể nó tự nó là điều làm mình thánh. Ta cũng không được ép người khác phải vui vẻ chịu đựng mọi lạm dụng, mọi bất công, mọi bạo hành bằng những câu đạo đức dễ dãi. Điều ấy không phải là thánh thiện mà có thể là vô trách nhiệm. Nhưng đàng khác, khi đau khổ đã đến, khi một bất công đã thật sự xảy ra, khi một đoạn tối đã thật sự đi vào đời ta, người tín hữu không sống như người vô vọng. Ta không nói: thế là hết. Ta không nói: từ nay mọi sự chỉ còn là bóng tối. Ta nói: điều này rất đau, rất sai, nhưng nó chưa phải là lời cuối cùng. Lời cuối cùng vẫn thuộc về Thiên Chúa. Chính niềm tin ấy làm phát sinh hy vọng. Không phải hy vọng rẻ tiền, nhưng là hy vọng đã đi qua nước mắt.
Bài học này đặc biệt quan trọng cho các gia đình. Bởi vì gia đình là nơi người ta vừa có thể được chữa lành rất sâu, vừa có thể bị thương rất sâu. Có những người mang trong lòng cả một tuổi thơ thiếu vắng tình thương, một giai đoạn bị cha mẹ hiểu lầm, một cuộc hôn nhân bị phản bội, một tương quan giữa anh chị em chất đầy tổn thương. Và rất nhiều khi, những vết thương trong gia đình sâu hơn vì nó không đến từ người ngoài, mà đến từ chính những người lẽ ra phải là nơi an toàn nhất. Trong hoàn cảnh ấy, tinh thần của Đức Hồng y Thuận không dạy ta giả vờ rằng mọi chuyện đều ổn. Nó không dạy ta phủi nhẹ mọi đau đớn rồi tiếp tục sống như thể không có gì. Nó dạy ta hai điều cùng lúc: gọi tên nỗi đau một cách thành thật, và không để nỗi đau ấy trở thành di sản duy nhất mình trao lại cho thế hệ sau.
Biết bao gia đình hôm nay đang sống trong một chu kỳ truyền đau khổ. Người cha từng bị đối xử cứng rắn nên lớn lên thành người cha cứng rắn. Người mẹ từng bị bỏ rơi nên lớn lên với nỗi sợ, và từ nỗi sợ ấy lại kiểm soát con cái. Người con từng mang mặc cảm không được yêu đủ nên bước vào hôn nhân với quá nhiều phòng thủ, rồi chính sự phòng thủ ấy lại làm người bạn đời bị tổn thương. Cứ như thế, vết thương được truyền đi. Đức Hồng y Thuận mời gọi các gia đình cắt đứt vòng lặp đó bằng tha thứ và tạ ơn. Tha thứ ở đây không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm, nhưng là quyết định không để bóng tối mình từng nhận được tiếp tục đi qua mình để sang người khác. Một người mẹ có thể thưa với Chúa: con đã từng đau vì gia đình cũ của con, nhưng xin đừng để con đem cái đau chưa lành ấy làm khổ chồng con, con con. Một người chồng có thể thưa: con đã từng thiếu thốn tình thương, nhưng xin đừng để con lấy sự lạnh lùng làm cách sống của đời mình. Đó là lúc tinh thần của Đức Hồng y Thuận bắt đầu đi vào đời thường.
Người trẻ hôm nay cũng cần học bài học này thật sâu. Bởi vì tuổi trẻ là thời người ta rất nhạy cảm với công bằng, rất dễ bị tổn thương bởi phản bội, rất dễ tuyệt đối hóa một biến cố đau đớn, và vì thế cũng rất dễ để một cú ngã đầu đời định nghĩa cả tương lai. Một mối tình tan vỡ, một lần bị chơi xấu, một lần bị thầy cô hay bạn bè hiểu lầm, một thất bại lớn, một cánh cửa nghề nghiệp đóng lại, một lần bị nói xấu trên mạng, một lần bị cộng đoàn hay môi trường đạo làm thất vọng, tất cả những điều ấy có thể tạo nên những vết thương rất thật. Điều nguy hiểm là nhiều người trẻ sau những biến cố ấy bắt đầu dựng một triết lý sống trên nền cay đắng: không tin ai nữa, không mở lòng nữa, không gắn bó nữa, không sống thật nữa, không quảng đại nữa. Họ nghĩ như vậy là khôn ra, nhưng thật ra nhiều khi chỉ là đang để bóng tối chiến thắng.
Tinh thần của Đức Hồng y Thuận dạy người trẻ một con đường khó hơn nhưng đẹp hơn. Con có thể bị tổn thương mà không trở thành người làm tổn thương. Con có thể bị phản bội mà không biến thành kẻ không còn tin yêu. Con có thể vấp ngã bởi sự xấu của người khác mà không đánh mất điều đẹp Chúa đã đặt trong tim con. Con có thể đau, nhưng đừng lấy nỗi đau làm căn tính. Con có thể khóc, nhưng đừng để nước mắt làm con mù trước những điều tốt lành vẫn còn. Con có thể thất vọng vì một số người trong Giáo hội, nhưng đừng lẫn lộn sự yếu đuối của con người với khuôn mặt thật của Đức Kitô. Đây là điều vô cùng quan trọng cho người trẻ hôm nay. Nhiều bạn mất đức tin không phải vì không còn khát Chúa, nhưng vì họ bị tổn thương bởi những con người mang danh Chúa. Nếu không có một cái nhìn đủ sâu, họ rất dễ bỏ luôn Chúa chỉ vì vấp phạm nơi con người. Đức Hồng y Thuận, bằng chính cuộc đời mình, dạy rằng đừng để người làm con đau có quyền lấy mất khỏi con cả Thiên Chúa.
Các linh mục và tu sĩ lại càng phải học bài học này. Bởi vì đời dâng hiến không miễn trừ con người khỏi đau khổ, hiểu lầm, thậm chí bất công ngay trong môi trường tu trì hay mục vụ. Có những linh mục hết lòng phục vụ nhưng bị đánh giá sai. Có những tu sĩ sống chân thành nhưng bị đặt vào những hoàn cảnh không dễ. Có những người đang cố gắng yêu mến Giáo hội mà lại phải nếm những chua xót phát xuất từ chính trong Giáo hội. Đây là một thử thách rất tinh tế. Nếu bị thương bởi người ngoài, ta còn dễ cảnh giác. Nhưng nếu bị thương bởi người cùng chung ơn gọi, cùng một nhà, cùng một sứ vụ, nỗi đau đó đi rất sâu. Chính ở đây mà tinh thần của Đức Hồng y Thuận trở thành ngọn đèn. Ngài như nói với từng mục tử, từng người tận hiến: con đừng để vết thương trong nhà Chúa làm con mất Chúa. Con đừng để sự yếu đuối của người khác làm con cạn lòng quảng đại. Con đừng để những bất công nội bộ làm con quên rằng điều đầu tiên con hiến dâng không phải cho một cơ chế, mà cho Đức Kitô.
Điều này không có nghĩa là im lặng trước mọi sai trái. Cũng không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi điều lệch lạc. Nhưng nó có nghĩa là ngay cả khi phải đối diện, phải sửa sai, phải đau đớn vì những thực tại khó khăn, linh hồn vẫn giữ được trung tâm nơi Chúa. Nếu không, người làm mục vụ rất dễ rơi vào một kiểu mệt mỏi cay đắng: vẫn tiếp tục công việc, vẫn làm trách nhiệm, nhưng bên trong đã khô, đã thủ, đã ngờ vực, đã không còn niềm vui phục vụ nữa. Khi ấy, điều bị thương không chỉ là cảm xúc, mà là chính ơn gọi. Đức Hồng y Thuận bảo vệ ơn gọi của ta bằng cách chỉ cho ta thấy rằng có thể đi qua thử thách mà không để thử thách phá hỏng tình yêu đầu tiên của mình dành cho Chúa.
Cũng cần nói thêm một điều rất thiết thực: cảm ơn những người hãm hại mình không có nghĩa là lúc nào cũng phải giữ họ bên cạnh mình trong mọi hoàn cảnh. Nhiều người nhầm tha thứ với việc tiếp tục đặt mình vào nơi bị tổn thương. Có những trường hợp, vì sự khôn ngoan và vì phẩm giá của chính mình hay của những người yếu thế hơn, ta cần giữ khoảng cách, cần xác lập ranh giới, cần tìm công lý, cần ngăn chặn điều xấu tái diễn. Tha thứ không phá hủy sự khôn ngoan. Lòng thương xót không loại bỏ chân lý. Đức Hồng y Thuận dạy ta tha thứ, nhưng không dạy ta ngây thơ. Chúa Giêsu dạy ta yêu kẻ thù, nhưng Ngài không dạy ta gọi điều xấu là điều tốt. Cho nên, một linh hồn trưởng thành vừa có thể tha thứ thật, vừa có thể sáng suốt trong hành động. Họ không nuôi hận, nhưng cũng không để cái ác tiếp tục tự do tàn phá.
Điều sâu nhất vẫn là: trong mọi hoàn cảnh, đừng để tâm hồn trở thành bản sao của điều đã làm mình đau. Nếu người ta đối xử với ta bằng cay nghiệt mà rồi ta cũng trở nên cay nghiệt, thì bóng tối đã thắng. Nếu người ta dùng bất công làm hại ta mà rồi ta lấy bất công để đối xử với người khác yếu hơn, thì bóng tối đã lan tiếp. Nếu người ta vì sợ hãi mà phản bội ta, và rồi ta cũng sống suốt đời bằng sợ hãi, không còn dám tín thác, không còn dám mở lòng, thì họ vẫn còn đang giam giữ ta. Còn khi ta nói: điều ấy đã xảy ra thật, nhưng tôi không muốn trở thành giống nó, đó là lúc sự tự do của con cái Chúa bắt đầu nở hoa. Đức Hồng y Thuận đã sống đến độ ấy. Và vì thế, ngài trở thành không chỉ là một người đáng kính, mà là một người chỉ đường.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những linh hồn đã thôi không hỏi mãi “tại sao chuyện này lại xảy ra cho tôi” mà bắt đầu hỏi “lạy Chúa, qua chuyện này, Ngài muốn con yêu hơn ở điểm nào.” Câu hỏi ấy đổi tất cả. Nó làm lịch sử bớt xoay quanh cái tôi hơn. Nó mở ra một chân trời rộng hơn. Nó cho phép đau khổ không chỉ là điều phải chịu, mà là nơi có thể sinh ra một lòng mến sâu hơn. Có thể điều Chúa muốn nơi ta không phải trước hết là hiểu hết biến cố, nhưng là trở nên giống Đức Kitô hơn trong cách ta đi qua biến cố ấy. Nếu vậy, thì mỗi bất công, mỗi hiểu lầm, mỗi lần bị hạ xuống, mỗi lần bị lấy mất, đều có thể trở thành nơi tập yêu, tập buông, tập phó thác, tập hiền, tập khiêm nhường, tập giữ lòng khỏi tối đi. Và như thế, điều dữ không thắng được. Nó vẫn làm ta đau, nhưng không làm ta hỏng.
Đây chính là điều làm người tín hữu có thể sống bình an hơn giữa mọi nghịch cảnh. Bình an không đến từ việc mọi vấn đề biến mất. Bình an đến từ việc ta đã đổi trung tâm. Trung tâm không còn là câu chuyện ai làm gì với tôi. Trung tâm là Chúa đang làm gì trong tôi. Trung tâm không còn là tôi đã mất bao nhiêu. Trung tâm là Chúa đang cứu điều gì trong tôi khỏi bị mất hẳn. Trung tâm không còn là người kia xứng đáng hay không xứng đáng. Trung tâm là tôi có để lòng mình vẫn thuộc trọn về Chúa hay không. Khi đổi được trung tâm ấy, cuộc đời vẫn có thể đau, nhưng không còn hỗn loạn như trước. Ta bắt đầu sống bằng một mạch khác, một ánh sáng khác, một sức mạnh khác.
Và rồi, dần dần, điều từng chỉ là một vết thương trở thành lời chứng. Không phải lời chứng về sức mạnh của mình, nhưng về sự trung tín của Thiên Chúa. Không phải lời chứng rằng mình đã giỏi đến mức vượt qua, nhưng rằng Chúa đã đỡ mình qua những chỗ mình tưởng không qua nổi. Không phải lời chứng để kể công đau khổ, nhưng để cho người khác đang đau biết rằng họ cũng có thể sống mà không bị hận thù nuốt mất. Có lẽ đó là món quà đẹp nhất Đức Hồng y Thuận để lại cho Giáo hội Việt Nam và cho mỗi chúng ta: ngài cho thấy một con người thật sự có thể đi qua lửa mà không mang mùi khét của oán hờn, trái lại còn mang hương thơm của tha thứ, của bình an, của hy vọng.
Con đường nội tâm từ đau khổ đến tự do không bao giờ là một đường thẳng đơn giản. Nó không diễn ra như một bài toán có công thức rõ ràng: hôm nay đau, ngày mai hiểu, ngày kia tha thứ, rồi tuần sau bình an. Không. Đời sống nội tâm không vận hành như thế. Có những linh hồn đã cầu nguyện rất nhiều mà vẫn còn bị một ký ức cũ làm nhói lên. Có những người đã tha thứ thật lòng rồi mà vẫn có những đêm bỗng thấy quá khứ trở về như một cơn sóng. Có những người tưởng mình đã đi qua một biến cố rồi, nhưng đến một giai đoạn khác của đời mình, chính biến cố ấy lại hiện lên dưới một ánh sáng mới và bắt họ phải bước vào một vòng chữa lành sâu hơn. Điều đó không có nghĩa là họ giả dối, cũng không có nghĩa là họ thiếu đức tin. Nó chỉ có nghĩa rằng trái tim con người rất sâu, và việc Chúa chữa lành thường cũng rất sâu, rất chậm, rất kiên nhẫn.
Cho nên, tự do nội tâm không phải là trạng thái không còn nhớ gì đau đớn nữa. Tự do nội tâm cũng không phải là một thứ vô cảm, như thể điều gì xảy ra cũng không chạm tới mình. Người tự do nội tâm vẫn nhớ, vẫn cảm, vẫn có thể đau khi nhìn lại. Nhưng họ không còn bị điều ấy cầm tù. Ký ức vẫn còn, nhưng ký ức ấy không còn ngồi trên ngai nữa. Biến cố ấy vẫn là một phần lịch sử, nhưng không còn là trung tâm điều khiển cách nhìn, cách yêu, cách phản ứng, cách sống hiện tại. Người ấy đã được đưa tới một chỗ mà quá khứ không còn là ông chủ, nhưng trở thành một phần câu chuyện cứu độ. Đó là một tự do rất sâu, rất lặng, rất quý. Và khi nhìn vào Đức Hồng y Thuận, ta hiểu rằng ngài đã bước rất xa trên con đường ấy.
Đau khổ thường làm nảy sinh một cám dỗ lớn: cám dỗ sống cả đời trong thế phòng thủ. Một khi đã bị tổn thương, người ta rất dễ dựng quanh mình những bức tường. Họ không còn tin dễ nữa. Họ không còn mở lòng dễ nữa. Họ quan sát kỹ hơn, dè chừng hơn, giữ khoảng cách hơn. Có khi bề ngoài họ vẫn bình thường, nhưng thật ra họ không còn dám trao mình cách thật nữa. Vì trong sâu thẳm, họ sợ lặp lại nỗi đau cũ. Cũng vì thế, nhiều người tưởng rằng mình đang khôn hơn, chín hơn, mạnh hơn, nhưng thật ra chỉ đang phòng thủ hơn. Và đời sống trong thế phòng thủ ấy rất mệt. Nó làm người ta khó yêu, khó nghỉ ngơi, khó phó thác, khó sống nhẹ. Họ giữ được mình khỏi một vài tổn thương mới, nhưng đồng thời cũng tự khóa mình khỏi rất nhiều niềm vui sâu xa mà chỉ lòng quảng đại mới đón nhận được.
Đức Hồng y Thuận không đi theo con đường đó. Điều làm người ta kinh ngạc không chỉ là ngài không hận, mà còn là ngài không sống phòng thủ. Ngài không để quá khứ làm mình thành người đóng kín. Ngài không để đau khổ làm mình nghi ngờ hết mọi người. Ngài không để những năm tháng bị hãm hại làm trái tim mình khô cứng. Điều này thật phi thường. Bởi vì nhiều người có thể không trả thù, nhưng vẫn sống như người đã khóa cửa tâm hồn. Còn nơi ngài, dường như thử thách càng đi qua, trái tim càng tinh luyện và mở hơn. Chính đó là một dấu chỉ cho thấy đau khổ đã không chỉ được chịu đựng, mà đã thật sự được biến đổi trong ân sủng.
Con đường từ đau khổ đến tự do thường bắt đầu bằng một sự thật rất đơn sơ nhưng rất khó chấp nhận: có những điều đã xảy ra, và mình không thể quay ngược lịch sử để xóa nó đi. Chừng nào linh hồn còn bí mật sống bằng ý nghĩ “giá như chuyện đó chưa từng xảy ra”, nó vẫn còn bị mắc kẹt ở một điểm nào đó. Dĩ nhiên, ai mà chẳng từng thốt lên trong lòng rằng giá như ngày đó mình đã không gặp người ấy, giá như câu nói đó không được thốt ra, giá như biến cố đó không đến, giá như cánh cửa đó không đóng lại, giá như quãng đời đó không bị cắt ngang. Những câu “giá như” ấy rất con người. Nhưng nếu ở mãi trong chúng, ta không sống hiện tại nữa. Ta bị treo giữa một quá khứ không đổi được và một hiện tại không ôm lấy được. Người tự do là người dần dần chấp nhận rằng lịch sử đã có những nét cong như thế, và chính trong lịch sử thật ấy, chứ không phải trong lịch sử tưởng tượng “nếu như”, Chúa đang chờ mình.
Đây là điều mà người ta thấy rõ nơi ông Giuse và nơi Đức Hồng y Thuận. Không ai trong hai vị ấy sống bằng giả định. Họ không xây căn tính của mình trên việc nuối tiếc một con đường lẽ ra đã khác. Họ sống trong lịch sử thật, đau thật, gãy thật, mất thật, nhưng lại là lịch sử mà Thiên Chúa vẫn đang hiện diện. Chính chỗ đó mở ra tự do. Bao lâu ta còn đòi Chúa phải làm lại lịch sử theo ý mình thì ta còn bất an. Nhưng khi ta bắt đầu thưa: lạy Chúa, đây là đời con thật, với tất cả những gì con không chọn, xin Ngài bước vào chính chỗ này, thì từ đó linh hồn bắt đầu thở được. Không phải vì nỗi đau hết, nhưng vì sự chống cự nội tâm bớt dần. Và nhiều khi, điều làm ta kiệt quệ không chỉ là đau khổ, mà còn là việc ta chống lại thực tại bằng mọi cách mà không thể thắng nổi.
Một bước rất quan trọng khác trên con đường tự do là ngừng đồng nhất công lý với việc mình phải tận mắt thấy mọi sự được sửa lại đúng như ý mình. Đây là chỗ nhiều người mắc kẹt. Họ nói rằng chỉ khi nào người kia nhận lỗi, khi nào sự thật được công bố, khi nào mình được minh oan, khi nào những gì đã mất được đền lại, thì lòng mình mới yên. Điều ấy có phần chính đáng. Ai mà không mong công lý. Ai mà không mong sự thật được sáng tỏ. Nhưng nếu ta trói bình an của mình hoàn toàn vào những điều ấy, ta sẽ rất dễ rơi vào một thứ tù ngục kéo dài, vì ở đời này không phải lúc nào công lý cũng hiện ra trọn vẹn trước mắt ta. Có những sự thật không bao giờ được nói đầy đủ trên mặt đất. Có những oan ức không bao giờ được sửa hết trong lịch sử. Có những người đã làm sai nhưng không bao giờ thật sự nhìn nhận. Nếu ta buộc linh hồn mình chờ hết những điều ấy rồi mới được an, có thể ta sẽ đợi cả đời.
Đức Hồng y Thuận chỉ cho ta một con đường khác. Không phải là bỏ công lý. Không phải là coi bất công là chuyện nhỏ. Nhưng là đặt công lý tối hậu vào tay Thiên Chúa. Đây là hành vi rất sâu của đức tin. Nó nói rằng: con biết có những điều ở đời này không được giải xong theo mắt con, nhưng con tin không có gì thoát khỏi ánh mắt Ngài. Không một giọt nước mắt nào bị bỏ quên. Không một bất công nào là vô hình đối với Ngài. Không một vết thương nào không được ghi nhớ trong lòng thương xót của Ngài. Khi đặt niềm tin ở đó, người ta không còn cần tự giữ tất cả hồ sơ của đời mình trong tay nữa. Họ trao hồ sơ ấy cho Chúa. Và chính việc trao đó giải thoát họ khỏi vai trò quan tòa mà họ không sinh ra để gánh.
Làm sao ký ức cũ không còn điều khiển hiện tại. Đây là câu hỏi của rất nhiều linh hồn. Vì quá khứ không chết dễ. Có những chuyện đã qua mười năm, hai mươi năm, mà chỉ một giọng nói, một hoàn cảnh, một kiểu ánh mắt, một mùi hương, một câu nói tương tự là cả nội tâm lại rung lên theo cách cũ. Điều này cho thấy ký ức không chỉ sống trong trí nhớ ý thức, mà còn nằm trong thân xác, trong phản xạ, trong những tầng sâu mà chính mình không ngờ. Vì thế, muốn ký ức cũ thôi điều khiển hiện tại, không chỉ cần “hiểu chuyện” bằng lý trí, mà còn cần để Chúa đi vào rất sâu, rất thật, nhiều lần, qua nhiều năm.
Trước hết, ta phải nhận diện những phản ứng nào trong hiện tại thật ra đến từ ký ức cũ. Nhiều người không thấy điều này. Họ tưởng mình chỉ đang phản ứng với chuyện đang xảy ra hôm nay, nhưng thật ra sức nặng của phản ứng đến từ chuyện hôm qua, rất lâu rồi. Chẳng hạn, một lời góp ý nhẹ làm họ đau quá mức, không chỉ vì lời ấy, mà vì nó chạm vào cả một lịch sử từng bị coi thường. Một sự im lặng của người thân làm họ hoảng, không chỉ vì sự im lặng đó, mà vì nó đụng vào tuổi thơ từng thiếu an toàn. Một lần bị chậm trả lời khiến họ tưởng mình bị bỏ rơi, không chỉ vì tình huống hiện tại, mà vì trái tim họ từng có những lỗ hổng cũ chưa lành. Khi bắt đầu thấy được rằng “phản ứng này không chỉ thuộc về hôm nay”, người ta đã đi được một bước lớn. Vì từ đó, họ bớt tuyệt đối hóa hiện tại và bắt đầu hiểu mình sâu hơn.
Sau khi nhận diện, điều quan trọng là đừng xấu hổ về vết thương, nhưng cũng đừng chiều chuộng nó như căn tính chính. Có hai cực đoan. Một là phủ nhận: tôi ổn, tôi chẳng sao cả, chuyện đó qua lâu rồi. Hai là đồng hóa hoàn toàn: tôi là như thế vì tôi từng bị như vậy, tôi không thể khác. Cả hai đều ngăn trở chữa lành. Con đường đúng hơn là: vâng, trong tôi có một vết thương thật, và vâng, nó ảnh hưởng đến hiện tại, nhưng không, nó không phải là toàn bộ tôi, và không, nó không có quyền quyết định tương lai tôi mãi mãi. Khi đứng ở chỗ đó, người ta vừa khiêm nhường vừa hy vọng. Họ không chối bỏ sự thật, nhưng họ cũng không thần thánh hóa sự thật đau buồn ấy.
Một điều rất cần là đưa ký ức cũ vào cầu nguyện không chỉ một lần mà nhiều lần. Nhiều người tưởng cầu nguyện là chỉ kể với Chúa một lần rồi thôi. Nhưng có những vết thương phải được đặt trước mặt Chúa rất nhiều lần, mỗi lần ở một tầng sâu hơn. Lần đầu có thể chỉ là khóc. Lần sau là kể lại. Lần khác là xin Chúa chỉ cho thấy điều gì mình đã tin sai về bản thân từ biến cố ấy. Lần khác nữa là xin Chúa tách khuôn mặt của Ngài ra khỏi khuôn mặt của những người đã làm mình đau. Có những người từ một tuổi thơ khắc nghiệt đã vô thức nghĩ Thiên Chúa cũng lạnh như cha họ, khắt khe như mẹ họ, thất thường như những người từng chăm sóc họ. Nếu không để Chúa thanh luyện những hình ảnh ấy, ký ức cũ sẽ không chỉ điều khiển hiện tại mà còn điều khiển cả tương quan của ta với Chúa. Đây là điều rất sâu và rất thật.
Đức Hồng y Thuận giúp ta ở chỗ này vì ngài cho thấy: tương quan với Chúa có thể mạnh hơn mọi ký ức đau thương nếu ta để Chúa lớn lên đủ trong lòng. Người thật sự thuộc về Chúa thì cuối cùng không ai có thể cướp mất bình an của họ. Câu này không có nghĩa là người ấy không bao giờ bị xao động. Cũng không có nghĩa là người ấy không còn những đêm tối, những chao đảo, những cơn thử thách bên trong. Nhưng nó có nghĩa rằng ở đáy linh hồn họ có một điểm neo không ai chạm tới được. Hoàn cảnh có thể đánh vào cảm xúc. Con người có thể làm xáo trộn lịch sử bên ngoài. Ký ức có thể làm đau. Nhưng sâu hơn tất cả những lớp đó là một chỗ mà linh hồn đã ký thác mình trong Thiên Chúa. Từ chỗ ấy, bình an không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thế giới nữa.
Có lẽ đó là bí mật sâu nhất của các vị thánh. Họ không sống bằng tầng mặt. Họ không sống bằng việc hoàn cảnh hôm nay tốt hay xấu. Họ sống từ chiều sâu. Và ở chiều sâu ấy, Chúa hiện diện như một thực tại thật hơn tất cả những gì biến động. Người ở gần Chúa đủ sâu thì sẽ đau khác, buồn khác, chịu thử thách khác. Không phải ít hơn, nhưng khác hơn. Họ vẫn khóc, nhưng không tuyệt vọng như người không có điểm tựa. Họ vẫn buồn, nhưng không để buồn làm mình phản bội điều thiện. Họ vẫn bị thương, nhưng không để vết thương trở thành chủ của đời mình. Họ vẫn đi qua đêm tối, nhưng trong đêm vẫn còn một ngọn lửa. Và chính vì thế, có những người tưởng họ thua rồi, nhưng thật ra họ đang thắng ở nơi sâu nhất.
Đức Hồng y Thuận thắng như thế. Sự thắng ấy không ồn ào. Nó không giống chiến thắng của thế gian với tiếng reo, với vị thế, với quyền lực, với việc người khác phải cúi đầu thừa nhận. Sự thắng ấy âm thầm hơn nhưng lớn hơn nhiều. Đó là chiến thắng của một con người không để mình bị biến thành sản phẩm của hận thù. Đó là chiến thắng của một linh hồn đi qua bóng tối mà vẫn giữ được ánh sáng bên trong. Đó là chiến thắng của một mục tử mà những năm tháng bị tước đoạt bên ngoài lại trở thành những năm tháng sinh ích lớn lao cho biết bao linh hồn. Đó là chiến thắng của người để cho Chúa quyết định ý nghĩa cuối cùng của cuộc đời mình.
Và đây cũng là lời mời gọi rất mạnh cho mỗi chúng ta. Đừng chờ đến một thử thách lớn mới bắt đầu xây đời sống nội tâm. Người không có rễ sâu sẽ rất khó đứng vững trong gió lớn. Nếu hôm nay, trong những khó chịu nhỏ, những hiểu lầm nhỏ, những thất vọng nhỏ, ta đã quen phản ứng bằng cay đắng, bằng tự ái, bằng trách móc, bằng tối lòng, thì mai này khi cơn bão lớn hơn đến, ta sẽ càng khó giữ được bình an. Ngược lại, nếu hôm nay ta học từng chút một: dừng lại trước khi phản ứng, đem nỗi đau nhỏ vào cầu nguyện, tập tha cho những điều không vừa ý, tập buông những kiểm soát không cần thiết, tập cảm ơn Chúa ngay cả trong điều trái ý, thì từng chút một, lòng ta được đào sâu. Và khi thử thách lớn đến, dù vẫn đau, ta sẽ không dễ bị cuốn đi như trước.
Có một sự tự do rất đẹp chỉ xuất hiện khi con người thôi không cố bảo vệ cái tôi của mình bằng mọi giá. Nhiều khi điều làm ta mệt không chỉ là vết thương, mà là việc ta luôn phải chứng minh mình đúng, luôn phải giữ hình ảnh mình, luôn phải đòi người khác nhìn nhận mình, luôn phải sửa lại cách họ hiểu về mình. Những gánh ấy nặng lắm. Và trong nhiều nghịch cảnh, chúng chính là những xiềng xích vô hình. Càng bám vào chúng, ta càng đau khi bị chạm. Càng để chúng ngồi trên ngai, ta càng dễ mất bình an. Đức Hồng y Thuận cho thấy một con đường nhẹ hơn nhưng sâu hơn: khi thuộc trọn về Chúa, ta bớt lệ thuộc vào việc đời phải công nhận mình ngay. Ta không còn cần lịch sử phải lập tức trả lại cho mình mọi thứ để biết mình có giá trị. Giá trị của mình nằm ở chỗ khác sâu hơn. Từ đó, linh hồn nhẹ đi rất nhiều.
Đó là lý do vì sao người thật sự thuộc về Chúa thì cuối cùng không ai có thể cướp mất bình an của họ. Người khác có thể làm họ khóc, nhưng không thể định nghĩa họ. Người khác có thể làm họ thiệt, nhưng không thể lấy khỏi họ điều cốt lõi. Người khác có thể làm lịch sử họ gập ghềnh, nhưng không thể cắt họ ra khỏi bàn tay Thiên Chúa. Người khác có thể gây vết thương, nhưng không thể cấm Chúa chữa lành. Người khác có thể gieo bóng tối, nhưng không thể ngăn ánh sáng lớn lên nếu linh hồn cứ mở cửa cho Chúa. Đây không phải là lời an ủi rẻ tiền. Đây là chân lý được chứng minh bằng chính cuộc đời của biết bao chứng nhân, và nơi Giáo hội Việt Nam, Đức Hồng y Thuận là một trong những chứng nhân rực sáng nhất.
Nhìn ngài, ta hiểu rằng bình an không phải là phần thưởng cho người tránh được nghịch cảnh. Bình an là hoa trái nơi người đã đi qua nghịch cảnh cùng với Chúa. Tự do không phải là đặc quyền của người không bị ai làm đau. Tự do là quà tặng dành cho người không để đau khổ đóng kín lòng mình. Tha thứ không phải là việc của người quên nhanh. Tha thứ là chiến thắng của người nhớ mà không hận. Tạ ơn không phải là lời của người đời luôn thuận. Tạ ơn là bài ca của linh hồn đã thấy bàn tay Chúa ngay cả trong những khúc quanh họ không bao giờ mong có.
Vì vậy, nếu hôm nay ai đó đang mang trong lòng một lịch sử đau, một khuôn mặt khó tha, một giai đoạn khó nhắc lại, một nỗi bất công chưa thể gọi tên trọn vẹn, thì cuộc đời Đức Hồng y Thuận không đến để ép người ấy nói ngay những lời lớn. Ngài đến như một người anh, một người cha thiêng liêng, đặt tay lên vết thương và nói: con có thể đi tiếp. Đừng sợ. Đừng để bóng tối thắng. Đừng để người đã làm con đau tiếp tục sống trong tim con như ông chủ. Hãy đưa lịch sử ấy cho Chúa từng chút một. Hãy cầu nguyện khi con chưa hiểu. Hãy tập tha khi con còn yếu. Hãy tập cảm ơn Chúa vì Ngài chưa bỏ con. Và rồi một ngày, ngay chính từ chỗ con tưởng chỉ có nước mắt, Chúa có thể làm mọc lên một chứng từ rất đẹp.
Nghệ thuật sống bình an giữa oan ức là một trong những bài học khó nhất của đời người, bởi vì oan ức chạm vào một vùng rất sâu nơi mỗi chúng ta: nhu cầu được nhìn nhận đúng, được đối xử công bằng, được bảo vệ phẩm giá, được sống trong sự thật. Khi bị oan, con người không chỉ đau vì mất mát bên ngoài. Họ đau vì cảm thấy mình bị bẻ cong trong ánh mắt của người khác. Họ đau vì mình biết một sự thật mà người ta không muốn thấy. Họ đau vì lòng mình bị ép phải mang một hình ảnh không phải là mình. Và chính chỗ đó làm oan ức rất khó chịu đựng. Bị nghèo đã đau. Bị bệnh đã đau. Bị mất mát đã đau. Nhưng bị oan còn có một nỗi đau rất riêng: nỗi đau của sự thật không được đón nhận, của tiếng nói không được nghe, của trái tim bị hiểu lệch, bị đánh giá sai, bị đặt ở một vị trí mà mình không thuộc về.
Nhiều người vì thế mà mất bình an không phải vì chính biến cố xảy ra, nhưng vì họ không chịu nổi việc người khác hiểu sai về mình. Họ cứ quay đi quay lại trong đầu: tại sao họ lại nghĩ về tôi như thế, tại sao họ không thấy lòng tôi, tại sao điều thật lại bị vùi xuống còn điều sai lại được tin, tại sao tôi phải mang điều này. Càng nghĩ như thế, oan ức càng lớn. Nó không chỉ còn là một biến cố nữa, mà thành một căn phòng kín, nơi linh hồn bị nhốt với một câu hỏi không lối ra. Và nếu không có ánh sáng của đức tin, người ta rất dễ sống cả đời trong căn phòng ấy.
Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là một con người đã đi vào vùng đó rất sâu. Ngài hiểu thế nào là bị đặt vào một hoàn cảnh mà sự thật không được nhìn nhận theo cách mình mong. Ngài hiểu thế nào là phải mang một lịch sử không do mình chọn. Ngài hiểu thế nào là bị tước mất cơ hội sống, nói, phục vụ theo cách đáng lẽ ra mình có thể sống, có thể nói, có thể phục vụ. Nhưng điều kỳ diệu là ngài không để oan ức làm trung tâm. Đây là điểm phải dừng lại rất lâu. Bởi vì sống bình an giữa oan ức không phải là làm cho oan ức biến mất, nhưng là không cho nó ngồi lên ngai trong lòng mình. Oan ức vẫn còn đó, rất thật, rất đau, nhưng không trở thành “chúa” của nội tâm mình nữa. Trung tâm không còn là câu chuyện người ta đối xử với tôi ra sao. Trung tâm là câu chuyện Chúa đang làm gì trong tôi giữa chính điều đó.
Đây là một sự chuyển trục rất quan trọng. Bao lâu trục nội tâm của ta còn xoay quanh việc người khác phải hiểu đúng tôi, phải trả lại công bằng cho tôi, phải công nhận sự thật về tôi, thì bình an của ta vẫn còn bị buộc vào tay người khác. Chỉ cần họ chưa thay đổi, ta chưa yên. Chỉ cần họ còn im lặng, ta còn bất an. Chỉ cần họ chưa nói lại đúng sự thật, lòng ta còn sôi. Nhưng khi một người bắt đầu đặt trục đời mình nơi Thiên Chúa, một điều khác xảy ra. Họ vẫn quý trọng sự thật, vẫn trân trọng công lý, vẫn đau vì oan ức, nhưng họ không còn đặt sự sống còn nội tâm của mình hoàn toàn vào việc lịch sử phải sửa sai ngay trước mắt họ nữa. Họ bắt đầu sống trước nhan Chúa hơn là sống trước cái nhìn của đám đông. Và từ đó, một thứ bình an rất sâu bắt đầu xuất hiện.
Sống trước nhan Chúa là một ân sủng lớn. Nó có nghĩa là tôi biết ai thật sự thấy tôi. Tôi biết ai thật sự biết lòng tôi. Tôi biết có một Đấng không cần lời thanh minh của tôi mà vẫn hiểu tôi từ bên trong. Tôi biết sự thật sâu nhất về tôi không nằm gọn trong cách người đời kể lại về tôi. Tôi biết rằng dù người khác có bóp méo điều gì, vẫn có một nơi mà tôi hoàn toàn được biết đúng. Khi linh hồn chạm được vào chỗ đó, họ nhẹ đi rất nhiều. Không phải vì oan ức không còn đau, nhưng vì họ không còn mồ côi giữa oan ức nữa. Họ có một nơi để đứng, một nơi không ai lay được, một cái nhìn không ai bẻ cong được. Và đó là cái nhìn của Thiên Chúa.
Có những linh hồn mất bình an chỉ vì họ sống quá nhiều bằng cái nhìn của người khác. Họ cần được hiểu, cần được khen, cần được công nhận, cần được xác nhận, đến mức chỉ cần bị hiểu sai là như bị rút mất không khí. Điều này rất phổ biến và cũng rất con người. Nhưng nếu không để Chúa thanh luyện, nó sẽ làm linh hồn rất dễ gãy. Chỉ cần một bất công là họ sụp. Chỉ cần một lời nói lệch là họ tối. Chỉ cần một cộng đoàn không nhìn thấy công sức của họ là họ bắt đầu chua chát. Đức Hồng y Thuận chỉ cho ta một con đường bền hơn: hãy để căn tính của con cắm rễ trong Chúa. Khi đó, dù người khác có nhìn lệch, con vẫn không bị mất mình. Dù lịch sử có viết về con chưa đúng, con vẫn không bị xóa khỏi ánh mắt của Thiên Chúa. Dù hôm nay sự thật chưa được tỏ bày trọn vẹn, con vẫn không phải là kẻ vô danh, vô nghĩa, vô giá trị.
Làm sao không để quá khứ biến mình thành người cay đắng. Đây là cuộc chiến rất thật, vì cay đắng không đến trong một ngày. Nó lớn lên từ từ như một thứ đắng âm thầm thấm vào từng góc của tâm hồn. Nó bắt đầu từ một nỗi đau không được đem vào cầu nguyện. Nó lớn lên từ một ký ức cứ được nhai đi nhai lại mà không đặt trước mặt Chúa. Nó được nuôi bằng những cuộc đối thoại nội tâm mà trong đó ta luôn là người bị xúc phạm, còn người kia luôn là thủ phạm bất biến. Nó bám rễ qua những lần ta kể lại quá khứ mà không kể cùng với ân sủng. Rồi dần dần, ta không chỉ cay với một biến cố nữa. Ta bắt đầu cay với cả đời. Cay với người thân. Cay với Giáo hội. Cay với xã hội. Cay với những người đang hạnh phúc. Có khi sâu hơn nữa, cay với cả Chúa. Và lúc ấy, linh hồn trở nên nặng nề, thiếu sáng, khó yêu, khó cười, khó nghỉ ngơi.
Cay đắng nguy hiểm ở chỗ nó thường tự trình bày như sự tỉnh táo. Người cay đắng thường nghĩ mình chỉ là người đã nhìn ra bản chất của đời. Họ cho rằng mình thực tế hơn, bớt ngây thơ hơn, bớt dễ tin hơn. Họ tưởng mình sâu hơn những người còn giữ được sự hiền lành. Nhưng thật ra, rất nhiều khi đó không phải là chiều sâu, mà là vết thương chưa lành đang hóa thành lăng kính. Và khi nhìn mọi sự qua lăng kính ấy, cái gì cũng dễ tối. Cái gì cũng đáng nghi. Ai cũng có thể làm hại mình. Chuyện gì cũng có thể kết thúc xấu. Cộng đoàn nào cũng có thể làm mình thất vọng. Tình yêu nào cũng có thể là ảo tưởng. Phục vụ nào rồi cũng bị lợi dụng. Dấn thân nào rồi cũng bị phản bội. Chính lối nhìn ấy làm đời sống nội tâm khô kiệt. Nó bóp chết sự hồn nhiên của tình yêu, và tệ hơn nữa, nó làm con người tưởng bóng tối của mình là sự khôn ngoan.
Để không thành người cay đắng, điều đầu tiên là phải đau với Chúa chứ không đau một mình. Đây là khác biệt rất lớn. Đau một mình làm nỗi đau đóng vòng trong cái tôi. Nó xoáy quanh tôi, cho tôi, bởi tôi, chống lại tôi. Còn đau với Chúa là đem chính vết thương ấy vào tương quan. Lạy Chúa, con bị đau vì chuyện này. Lạy Chúa, con thấy mình đang chua đi. Lạy Chúa, con sợ nếu cứ thế này con sẽ không còn là con nữa. Lạy Chúa, xin giữ trái tim con. Những lời cầu như thế rất thật và rất mạnh. Nó kéo linh hồn ra khỏi vùng cô lập. Nó cho phép nỗi đau được chạm tới bởi một Tình Yêu lớn hơn chính nó. Có thể nỗi đau chưa biến mất. Nhưng từ giây phút ấy, nó không còn chỉ là một khối tối khép kín nữa.
Điều thứ hai là phải học kể lại quá khứ trong ánh sáng của ân sủng chứ không chỉ trong ánh sáng của mất mát. Điều này rất quan trọng. Có hai người cùng đi qua một đau khổ tương tự, nhưng sau nhiều năm họ sẽ kể lại khác nhau hoàn toàn. Một người kể như một bản cáo trạng: ai đã làm gì, tôi đã bị cắt mất điều gì, người đời đã đối xử tệ thế nào, cuộc đời đã bất công ra sao. Người kia cũng không phủ nhận những điều ấy, nhưng trong lời kể có thêm một chiều nữa: Chúa đã giữ tôi ra sao, từ chính chỗ ấy tôi đã học điều gì, tôi đã được biến đổi ở đâu, tôi đã biết thương ai hơn từ đó. Sự khác biệt nằm ở đây. Không phải người thứ hai đau ít hơn, mà là họ đã không để đau khổ viết phần cuối cùng của câu chuyện. Họ để cho ân sủng chen vào bản tường thuật đời mình. Và chính điều đó ngăn họ khỏi trở thành người cay đắng.
Đức Hồng y Thuận kể lại cuộc đời mình theo kiểu ấy. Ngài không dựng nên một thứ lịch sử chỉ để chứng minh mình đã bị đối xử tệ thế nào. Nếu ngài làm thế, biết đâu người ta sẽ thương ngài hơn theo kiểu tình cảm, nhưng sẽ không học được gì nhiều ngoài một nỗi buồn. Còn bởi vì ngài kể bằng ánh sáng đức tin, bằng lòng tạ ơn, bằng niềm hy vọng, nên lịch sử của ngài không làm người ta chìm xuống, mà kéo người ta đứng lên. Đó là dấu hiệu của một linh hồn đã thoát khỏi cay đắng. Người cay đắng kể lại quá khứ để tái khẳng định nỗi đau. Người được chữa lành kể lại quá khứ để làm chứng cho lòng trung tín của Chúa.
Một dấu hiệu khác cho thấy quá khứ đang làm mình cay là mình bắt đầu dùng nỗi đau cũ để đối xử lạnh với những người vô can trong hiện tại. Đây là điều rất phổ biến. Một người từng bị phản bội trong một mối tương quan cũ nên bước vào tương quan mới với quá nhiều phòng thủ. Một người từng bị lợi dụng trong công việc nên sau này trở nên cay nghiệt với những người cộng tác chân thành. Một người từng thất vọng về một người phục vụ trong Giáo hội nên sau đó nhìn mọi người phục vụ khác với ánh mắt hồ nghi. Một người từng bị cha mẹ làm tổn thương nên lớn lên không còn tin vào sự dịu dàng, rồi chính họ lại trở thành người khó dịu dàng. Tất cả những điều ấy cho thấy quá khứ chưa đi qua. Nó đang tiếp tục sống trong hiện tại dưới những hình thức mới. Và nếu không có sự tỉnh thức, ta rất dễ trở thành người truyền đau khổ chứ không phải người đã được chữa lành.
Vì thế, một câu hỏi rất cần là: những người bên cạnh tôi hôm nay có đang phải trả giá cho những vết thương cũ của tôi không. Câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Chồng tôi có đang phải hứng sự đề phòng mà đáng lẽ thuộc về người đã phản bội tôi năm xưa không. Con tôi có đang phải sống dưới sức nặng của những mặc cảm tôi mang từ gia đình gốc không. Anh em cộng đoàn hôm nay có đang phải chịu ánh mắt cay nghiệt mà tôi có từ một kinh nghiệm cũ không. Người bạn đời có đang phải gánh cơn giận không thật sự xuất phát từ hiện tại không. Khi bắt đầu đặt những câu hỏi như vậy, ta mở ra cho mình một cơ hội lớn để dừng vòng lặp. Và chính đây là lúc đức tin trở nên rất cụ thể. Không chỉ là cầu nguyện đẹp, nhưng là xin Chúa đừng để mình dùng đau khổ cũ để tạo đau khổ mới.
Vì sao lòng biết ơn là đỉnh cao của một linh hồn đã thật sự được chữa lành. Bởi vì biết ơn là hoa trái chỉ nở khi linh hồn đã đi qua một hành trình rất dài từ phản ứng bản năng đến cái nhìn đức tin. Khi mới bị tổn thương, điều tự nhiên là đau, là buồn, là ngỡ ngàng, là phản ứng, là có khi nổi giận. Điều đó không làm ta xấu. Nó chỉ cho thấy ta là con người. Nhưng nếu để Chúa làm việc, dần dần linh hồn đi xa hơn. Từ đau sang cầu nguyện. Từ cầu nguyện sang phó thác. Từ phó thác sang tha thứ. Từ tha thứ sang bình an. Và rồi, rất lâu sau đó, có thể mới tới biết ơn. Biết ơn không phải bước đầu. Biết ơn là một đỉnh. Nó là lúc linh hồn nhìn lại toàn bộ đoạn đường đau đớn ấy và thấy, không phải trước hết sự ác của con người, nhưng là sự trung tín bền bỉ của Thiên Chúa xuyên qua tất cả.
Người chưa được chữa lành đủ thường không thể biết ơn thật. Họ có thể nói lời cảm ơn trên môi, nhưng bên trong còn gượng, còn đắng, còn như bị ép. Còn người đã được chữa lành đủ sẽ nói lời cảm ơn với một sự mềm mại, sáng trong, tự do rất khác. Họ không cảm ơn vì bị tổn thương như thể tổn thương là điều tốt. Họ cảm ơn vì nhờ đi qua đó với Chúa, họ đã biết Chúa hơn, biết mình hơn, biết yêu hơn, biết thương hơn, biết buông hơn. Họ thấy rõ rằng nếu không có đoạn đường ấy, có thể họ vẫn sống, nhưng sẽ không sâu như bây giờ. Có thể họ vẫn làm việc đạo đức, nhưng chưa chắc đã thực sự phó thác. Có thể họ vẫn được người đời quý trọng, nhưng chưa chắc đã được thanh luyện khỏi những bám víu rất kín. Khi thấy như vậy, lòng biết ơn tự nhiên nảy lên như một bài ca. Không phải bài ca cho bóng tối, mà là bài ca cho ánh sáng đã thắng trong bóng tối.
Đức Hồng y Thuận là một linh hồn ở đỉnh cao ấy. Nhìn vào ngài, người ta cảm được một sự biết ơn rất trong. Không phải sự biết ơn của người quên mất mình đã từng đau. Không phải sự biết ơn của người sống bằng lý thuyết đạo đức. Nhưng là sự biết ơn của một người đã đi rất sâu với Chúa trong đêm tối và từ đó nhận ra: không có một phút nào Chúa bỏ mình. Có thể người đời bỏ. Có thể hoàn cảnh thay đổi. Có thể mọi thứ bên ngoài bị bẻ. Nhưng Chúa thì không. Và khi một linh hồn chạm vào sự trung tín ấy, biết ơn không còn là một nghĩa vụ nữa. Nó trở thành phản xạ của trái tim. Mọi ký ức, kể cả ký ức đau, đều có thể được bao bọc trong một lời tạ ơn. Không phải để phủ nhận vết thương, nhưng để tuyên xưng rằng vết thương ấy đã không thắng.
Lòng biết ơn còn là đỉnh cao vì nó giải thoát ký ức. Một ký ức không được tạ ơn sẽ mãi ở trong tình trạng phải được giải thích, phải được biện minh, phải được xét xử. Còn một ký ức được đặt trong lời tạ ơn bắt đầu được nghỉ ngơi. Nó không còn phải tranh cãi mãi để đòi quyền hiện hữu nữa. Nó được ôm lấy. Nó được cứu. Nó được đặt vào trong một câu chuyện lớn hơn chính nó. Có thể vẫn còn buồn khi nhắc lại. Nhưng nỗi buồn ấy bây giờ dịu hơn, trong hơn, không còn mang mùi phản kháng nữa. Nó giống như vết sẹo của một người đã lành. Vẫn còn đó, vẫn nhắc nhớ một điều đã từng rất đau, nhưng không còn rỉ máu, không còn chi phối cử động của cả thân thể nữa.
Có một điều rất đẹp nơi những linh hồn biết ơn thật: họ trở nên nguồn bình an cho người khác. Người chưa được chữa lành đủ thường chỉ có thể nói với người đau bằng những lời đúng nhưng không chạm. Người đã được chữa lành và biết ơn thì khác. Khi họ nói, người khác thấy có chỗ dựa. Khi họ im lặng, người khác vẫn cảm được sự dịu dàng. Khi họ kể lại chuyện mình, người khác không thấy bị dạy đời, mà thấy được mời gọi hy vọng. Bởi vì trong họ có một mùi hương đặc biệt: mùi hương của đau khổ đã được biến đổi. Đức Hồng y Thuận mang mùi hương ấy. Và chính vì vậy, ngài không chỉ dạy bằng lời. Chính sự hiện diện của ngài, ngay cả qua ký ức, qua chứng từ, qua những gì ngài để lại, cũng đã là một bài học lớn về việc làm sao để một con người đi qua bất công mà không đánh mất sự hiền lành.
Nghệ thuật sống bình an giữa oan ức, không thành người cay đắng, và đi tới lòng biết ơn, rốt cuộc quy về một điểm rất sâu: để Chúa làm chủ câu chuyện đời mình. Bao lâu ta vẫn muốn tự viết phần kết bằng sức riêng, ta sẽ mệt. Bao lâu ta vẫn muốn tự đóng vai quan tòa, ta sẽ nặng. Bao lâu ta vẫn muốn quá khứ phải sửa xong hết mới chịu bình an, ta sẽ bị quá khứ cầm tù. Nhưng khi bắt đầu nói với Chúa: con trao cho Ngài cả những gì con không hiểu, cả những gì con không nuốt nổi, cả những người con chưa tha nổi hoàn toàn, cả những năm tháng con còn tiếc, cả những lời oan con chưa quên, cả những vết thương con chưa biết gọi tên, thì dần dần Chúa lấy lại quyền làm Chúa trong lịch sử đời ta. Và đó là lúc bình an có chỗ mọc lên.
Người ta thường nghĩ lòng biết ơn là chuyện của những ngày vui. Nhưng thật ra, lòng biết ơn sâu nhất thường nảy nở từ những nơi đã từng rất đau. Bởi vì chính ở đó, con người thấy rõ nhất mình không tự cứu mình được, thấy rõ nhất Chúa đã trung tín, thấy rõ nhất nếu không có ân sủng thì mình đã đi lạc, đã khô héo, đã biến thành một con người khác hẳn. Lòng biết ơn ấy không ồn ào. Nó không nhất thiết làm người ta nói nhiều. Nhiều khi nó chỉ là một ánh mắt dịu hơn, một giọng nói bớt gắt hơn, một trái tim bớt phán xét hơn, một sự hiện diện bình an hơn, một khả năng ngồi bên cạnh người đau mà không hấp tấp giải thích. Nhưng chính những điều ấy cho thấy linh hồn đã đi rất xa.
Đó là nơi Đức Hồng y Thuận dẫn chúng ta tới. Không chỉ tới một bài học đạo đức rằng đừng hận. Không chỉ tới một khẩu hiệu rằng hãy tha thứ. Nhưng tới một chiều sâu lớn hơn: hãy để nỗi đau của con đi qua một cuộc Phục Sinh. Hãy để những gì từng làm con tối được Chúa chiếu sáng từ bên trong. Hãy để ký ức cũ thôi là nhà tù mà trở thành bàn thờ. Hãy để những người từng làm con đau không còn là bóng đè trên hiện tại, nhưng trở thành một phần của hành trình mà qua đó con học biết quyền năng của lòng thương xót. Và rồi một ngày, bằng một trái tim không còn gắng gượng nữa, con sẽ tạ ơn.
Bài học của ông Giuse bị bán dưới ánh sáng cuộc đời Đức Hồng y Thuận là một bài học rất lớn cho mọi thời, bởi nơi đó ta thấy một đường dây rất sâu nối lịch sử cứu độ với đời sống của người tín hữu hôm nay. Có những câu chuyện trong Kinh Thánh nếu chỉ đọc như chuyện xưa thì ta sẽ khâm phục mà không đổi gì nhiều. Nhưng nếu đọc bằng trái tim đang sống, đang đau, đang bị thử thách, ta sẽ thấy đó không phải là chuyện xưa nữa, mà là gương mặt của chính mình trong một ánh sáng khác. Giuse bị bán bởi anh em. Đức Hồng y Thuận bị đẩy vào những năm tháng tối tăm bởi những quyết định của con người. Mỗi người một hoàn cảnh, một thời đại, một chiều kích lịch sử khác nhau, nhưng ở tận đáy, có một điểm rất giống nhau: điều mà con người nhắm để làm hại, Thiên Chúa lại dùng để làm nảy sinh sự sống.
Đó là điều người ta rất khó chấp nhận ở chặng đầu của đau khổ. Khi mới bị hại, ta chưa thể nhìn ra điều gì ngoài nỗi đau. Và điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Giuse khi bị ném xuống giếng chắc chắn không thể thấy trước ngày mình sẽ trở thành người cứu đói cho cả một dân tộc. Khi bị bán đi như món hàng, ông không thể biết rằng chính con đường ấy sẽ dẫn ông vào một vị trí từ đó ông có thể gìn giữ sự sống cho bao người. Cũng thế, khi một con người bị đẩy vào bóng tối, bị cắt ngang, bị hiểu lầm, bị lấy mất khỏi tay những điều rất quan trọng, không ai có thể ngay lúc đó mà nói rằng rồi đây mọi sự sẽ sinh hoa trái lớn. Nếu nói thế quá sớm, quá dễ, ta sẽ làm nhẹ đi nước mắt của người đang đau. Nhưng đức tin không bảo ta phải thấy ngay. Đức tin mời ta giữ lấy Chúa cho đến khi mình thấy.
Giuse không lớn lên chỉ vì được đổi đời ở đoạn cuối. Điều làm ông lớn lên là vì trên suốt con đường tối ấy, ông không để mình hư đi. Đây mới là điểm cốt lõi. Nếu trong những năm tháng bị hạ xuống, Giuse để lòng mình đầy thù hận, đầy mưu toan, đầy cay độc, thì dù sau này có được nâng lên, ông vẫn không trở thành chứng nhân của Thiên Chúa. Nhưng bởi ông đã để cho chính những năm tháng bất công ấy thanh luyện mình, nên khi được trao quyền, ông không dùng quyền để trả thù, mà dùng quyền để cứu sống. Và khi đến được điểm ấy, câu nói của ông mới có sức nặng: các anh đã định làm điều dữ cho tôi, nhưng Thiên Chúa đã định cho nó trở thành điều lành. Câu ấy không phải của một người nói đạo lý. Câu ấy là lời của một linh hồn đã đi qua lửa mà không thành tro.
Đức Hồng y Thuận cũng thế. Nếu những năm tháng bị hãm hại chỉ làm ngài thành một con người u uất, đầy mặc cảm lịch sử, đầy nỗi đau không thể hóa giải, thì hôm nay người ta có thể thương ngài, nhưng không thể nhận nơi ngài một ánh sáng cho đời mình. Nhưng điều xảy ra lại hoàn toàn khác. Chính trong những năm tháng ấy, ngài trở thành ngọn đèn cho biết bao người. Điều đó không xóa đi sự ác của bất công. Điều đó không làm nỗi đau của ngài thành điều nhẹ. Nhưng điều đó chứng minh một chân lý rất lớn: khi một linh hồn không để sự dữ làm chủ mình, thì chính điều dữ ấy sẽ bị Thiên Chúa buộc phải phục vụ cho một điều tốt đẹp hơn. Không phải vì sự dữ tốt, nhưng vì Thiên Chúa mạnh hơn.
Đọc lại câu chuyện Giuse bên cạnh cuộc đời Đức Hồng y Thuận, ta bắt đầu hiểu rằng có những khúc quanh trong đời lúc mới bước vào chỉ thấy như thất bại. Có những đoạn đường mà nếu hỏi người trong cuộc lúc ấy, họ chỉ có thể nói rằng đây là một mất mát quá lớn. Nhưng về sau, khi nhìn lại, người ta mới nhận ra chính từ chỗ tưởng như bị chôn xuống ấy, Thiên Chúa đã làm mọc lên một sự sống mới. Đó không phải là thứ dễ dãi gọi mọi chuyện xấu là tốt. Không. Đó là kinh nghiệm của những người đã đi với Chúa đủ lâu để thấy rằng không có gì bị mất hoàn toàn nếu linh hồn ấy ở trong tay Ngài.
Tại sao phải cảm ơn Chúa về những khúc quanh tưởng như thất bại. Bởi vì rất nhiều khi, chính những khúc quanh ấy cứu ta khỏi những ảo tưởng mà nếu cứ đi suôn sẻ, ta sẽ không bao giờ nhận ra. Khi đời thuận, ta dễ nghĩ mình mạnh. Khi được trọng dụng, ta dễ nghĩ giá trị của mình gắn với vai trò. Khi công việc tiến triển, ta dễ nghĩ mình đang đi đúng chỉ vì cửa mở ra. Khi được nhiều người hiểu, nhiều người quý, ta dễ tưởng mình đã đủ trưởng thành. Nhưng một khúc quanh bất ngờ xảy ra, và tất cả những thứ ta bám vào bắt đầu lung lay. Chính lúc ấy, sự thật mới hiện ra: rốt cuộc, ta đang đứng trên cái gì. Nếu nền của ta là chính mình, là thành công, là danh dự, là kế hoạch, là cái nhìn của người khác, thì ta sẽ hoảng. Còn nếu sâu hơn thế, nền của ta là Chúa, thì dù đau, dù chao đảo, ta vẫn không gãy tận bên trong.
Nhiều linh hồn chỉ thực sự bắt đầu lớn lên khi đời họ bị bẻ theo hướng không mong muốn. Không phải vì Chúa thích làm ta đau, nhưng vì nhiều khi, nếu không có cú bẻ ấy, ta sẽ sống cả đời ở tầng nông. Ta có thể vẫn đạo đức, vẫn làm việc tốt, vẫn được quý mến, nhưng phần sâu nhất chưa chắc đã thuộc trọn về Chúa. Ta vẫn còn những vùng rất kín bám vào cái tôi. Ta vẫn còn cần đời xác nhận mình nhiều quá. Ta vẫn còn sợ mất vị trí, sợ bị quên, sợ không được hiểu, sợ không được nhìn nhận. Và rồi một biến cố xảy ra, kéo hết những chỗ bám giả ấy xuống. Điều đầu tiên ta cảm là đau. Nhưng điều thứ hai, nếu đi với Chúa, ta sẽ dần thấy: nhờ thế mà mình bắt đầu thật hơn.
Có những thất bại bề ngoài lại là nơi cứu linh hồn khỏi thất bại thật bên trong. Có những mất mát hữu hình lại giữ được điều vô hình quý hơn nhiều. Có những cánh cửa đóng lại làm ta khổ sở một thời gian dài, nhưng nếu nó không đóng, có thể ta sẽ không bao giờ bước vào cánh cửa mà Chúa thật sự muốn mở. Lúc đang sống trong khúc quanh ấy, ta chưa thể nói hết những lời đẹp. Nhưng khi thời gian đi qua, khi được Chúa dẫn đủ xa, ta sẽ nhìn lại và hiểu tại sao phải cảm ơn. Không phải cảm ơn vì mình bị đẩy ngã, nhưng cảm ơn vì từ chính cú ngã đó, Chúa đã không để mình vỡ nát. Không phải cảm ơn vì đường đời bị bẻ, nhưng cảm ơn vì nhờ đó ta thôi không sống theo đường của cái tôi nữa. Không phải cảm ơn vì bị loại trừ, nhưng cảm ơn vì nhờ đó ta học được cách thuộc về Chúa ngay cả khi không còn được đứng ở trung tâm nào trước mắt người đời.
Đức Hồng y Thuận dạy ta điều này rất sâu. Nếu chỉ nhìn bằng mắt đời, người ta có thể nói rằng đời ngài đã bị lấy mất quá nhiều. Nhưng nếu nhìn bằng mắt đức tin, ta thấy điều lớn nhất không bị lấy mất. Và không những thế, chính điều lớn nhất ấy còn bừng sáng hơn qua những gì bị lấy mất. Đó là mầu nhiệm rất đẹp. Có những thứ khi còn đầy đủ, ta chưa thấy hết vẻ đẹp của chúng. Chỉ khi bị tước đi những nâng đỡ bên ngoài, người ta mới thấy rõ phần tinh ròng ở bên trong. Cuộc đời Đức Hồng y Thuận chính là như thế. Thử thách đã không làm ngài nhỏ đi. Nó làm lộ ra điều lớn nhất trong ngài: lòng yêu mến không hận thù, sự phó thác không cay đắng, sự bình an không tùy hoàn cảnh, và lòng tạ ơn không bị dập tắt bởi bóng tối.
Làm sao để người đang bị hãm hại hôm nay vẫn có thể bắt đầu sống nhẹ lại từng chút một. Đây là câu hỏi rất thật, vì nếu chỉ nói những điều cao đẹp mà không chạm tới bước đi cụ thể của người đang đau ngay bây giờ, thì mọi suy niệm đều có thể trở thành xa vời. Người đang bị hãm hại không cần những lời đẹp trước hết. Họ cần một con đường. Và con đường ấy thường không phải là nhảy ngay từ đau đớn sang bình an, nhưng là đi từng bước nhỏ trong ánh sáng của Chúa.
Bước thứ nhất là ngừng bắt mình phải ổn ngay. Rất nhiều người đau khổ thêm vì họ nghĩ rằng nếu mình có đức tin, mình phải bình tĩnh ngay, tha thứ ngay, tạ ơn ngay, không được buồn lâu, không được đau sâu. Nhưng điều đó không đúng với kinh nghiệm thật của con người. Một người đang bị hãm hại cần được phép thở, được phép đau, được phép đặt tên cho nỗi bất công mình đang chịu. Đức tin không cấm nước mắt. Đức tin không đòi linh hồn phải bỏ qua chặng thành thật. Chính nơi thành thật ấy, ân sủng mới có chỗ đi vào. Cho nên, sống nhẹ lại không bắt đầu bằng việc giả vờ mạnh, mà bắt đầu bằng việc thật với Chúa: lạy Chúa, con đang rất nặng. Lạy Chúa, con đang không hiểu nổi. Lạy Chúa, con thấy lòng mình sắp tối đi. Xin đừng để con mất Ngài.
Bước thứ hai là đừng ở một mình với câu chuyện của mình quá lâu. Không phải ai cũng cần nói với nhiều người, nhưng ai cũng cần có một nơi để nỗi đau không chỉ quay vòng trong đầu. Có thể là trong cầu nguyện. Có thể là với một người hướng dẫn thiêng liêng. Có thể là với một người trưởng thành và kín đáo. Có thể là bằng cách viết ra trước mặt Chúa. Điều quan trọng là nỗi đau cần được đặt ra ngoài chứ không chỉ bị nhốt trong nội tâm. Khi một người cứ giữ tất cả trong lòng mà không đưa ra ánh sáng, họ rất dễ bắt đầu phóng đại mọi thứ, diễn giải mọi sự từ nỗi đau, và dần dần chìm vào kiệt sức. Còn khi được nói ra trong một không gian có Chúa, nỗi đau vẫn còn, nhưng bắt đầu được sắp xếp lại. Nó thôi không còn là một khối tối vô hình nữa.
Bước thứ ba là tập tách điều người khác làm với mình ra khỏi giá trị thật của bản thân. Người bị hãm hại thường vô thức nhận một thông điệp sai: nếu họ làm thế với tôi, chắc tôi không đáng giá; nếu họ đối xử với tôi như vậy, chắc tôi không quan trọng; nếu sự thật về tôi bị bóp méo mà chẳng ai bênh, chắc tôi vô nghĩa. Đây là một cạm bẫy rất nguy hiểm. Vì khi người ta đồng hóa hành vi sai của người khác với giá trị của mình, họ sẽ gục từ bên trong. Cho nên phải tập nhắc mình trước mặt Chúa: việc người khác làm là điều họ chọn, nó không định nghĩa giá trị con người tôi. Dù bị hiểu lầm, tôi vẫn là con Chúa. Dù bị hạ xuống, phẩm giá của tôi không nằm trong tay họ. Dù hôm nay không ai nhìn thấy sự thật, Thiên Chúa vẫn biết tôi. Những câu ấy cần được lặp đi lặp lại. Không phải như khẩu hiệu, nhưng như một cách gỡ linh hồn ra khỏi cái bẫy đồng hóa rất tinh vi của đau khổ.
Bước thứ tư là thu nhỏ chiến trường. Người đang bị hãm hại rất dễ nhìn toàn bộ tương lai bằng màu xám. Họ nghĩ rằng nếu chuyện này xảy ra, chắc đời tôi xong rồi; chắc từ nay sẽ không còn gì tốt được nữa; chắc mọi thứ sẽ chỉ tệ hơn. Những suy nghĩ ấy làm họ nặng thêm gấp nhiều lần. Vì vậy, một bước rất quan trọng là quay về ngày hôm nay. Hôm nay tôi cần giữ điều gì. Hôm nay tôi không để lòng mình làm điều xấu gì. Hôm nay tôi ăn, ngủ, cầu nguyện, làm việc vừa sức ra sao. Hôm nay tôi không để mình trả lời bằng oán giận thế nào. Hôm nay tôi dâng lên Chúa điều này thế nào. Sống theo ngày như vậy không giải quyết tức khắc vấn đề, nhưng nó cứu linh hồn khỏi bị tương lai tưởng tượng nghiền nát.
Bước thứ năm là giữ một việc thiện nhỏ nào đó như giữ một ngọn lửa. Khi bị hãm hại, người ta rất dễ co rút vào đau khổ riêng và bỏ hết những gì làm đời mình còn sáng. Nhưng chính lúc ấy, một việc thiện nhỏ có thể giữ linh hồn khỏi tối hẳn. Một lời cầu nguyện cho ai đó. Một việc phục vụ âm thầm. Một cử chỉ tử tế. Một đoạn Kinh Thánh đọc chậm. Một lần ngồi thinh lặng trước Chúa. Một lời cảm ơn rất nhỏ trong ngày. Những điều ấy có vẻ bé, nhưng nó nói với linh hồn: bóng tối chưa thắng. Tôi vẫn còn khả năng hướng về điều thiện. Tôi vẫn chưa trở thành sản phẩm của bất công này. Đây là điều rất mạnh. Đức Hồng y Thuận đã sống chính kiểu trung thành ấy. Không phải bằng những việc lớn lao dễ thấy trước mắt, nhưng bằng một đời nội tâm không bỏ Chúa và không bỏ tình yêu.
Bước thứ sáu là đừng vội đòi mình phải cảm ơn những người hãm hại ngay, nhưng hãy bắt đầu bằng việc cảm ơn Chúa vì Ngài vẫn ở đây. Nhiều người nghe đến chuyện phải cảm ơn người làm mình đau thì hoảng và cảm thấy quá xa. Thật ra, con đường thường không bắt đầu ở đó. Nó bắt đầu ở lời cảm ơn dành cho Chúa. Lạy Chúa, con chưa cảm ơn nổi biến cố này. Con chưa nhìn thấy ích lợi nào. Nhưng con cảm ơn vì Ngài chưa bỏ con. Con cảm ơn vì giữa chuyện này, con vẫn còn có thể thở, còn có thể cầu nguyện, còn có thể gọi tên Ngài. Chính lời tạ ơn ấy, dù nhỏ, bắt đầu đổi khí hậu nội tâm. Nó kéo linh hồn ra khỏi chỗ chỉ nhìn vào người hại mình để quay về nhìn Đấng đang ôm giữ mình. Và rồi, qua thời gian, có thể chính từ điểm này mà một ngày kia ta mới đủ tự do để nhìn cả người hại mình trong ánh sáng của chương trình nhiệm mầu của Chúa.
Bước thứ bảy là nhớ rằng không cần phải thấy ngay kết quả tốt mới được phép hy vọng. Nhiều người nghĩ: chỉ khi nào tôi nhìn ra Chúa đang làm gì, tôi mới bình an. Nhưng không. Có những giai đoạn ta không thấy gì cả. Tất cả những gì ta có là một niềm tin trần trụi rằng Chúa vẫn trung tín. Và như thế là đủ cho hôm nay. Hy vọng nhiều khi không đến từ việc hiểu, mà từ việc bám. Bám lấy Chúa. Bám lấy lời hứa của Ngài. Bám lấy ký ức rằng Ngài đã trung tín trong đời mình trước đó. Bám lấy chứng từ của những người như Đức Hồng y Thuận. Chính nhờ bám như vậy mà linh hồn không rơi tự do vào vực sâu của tuyệt vọng.
Có một lúc, nếu đi đủ xa, người đang bị hãm hại sẽ bắt đầu nhận ra một điều rất lạ: họ không chỉ đang học cách chịu đựng, mà đang học cách tự do. Tự do khỏi việc phải được mọi người hiểu. Tự do khỏi việc phải thắng ngay trước mắt thiên hạ. Tự do khỏi việc phải tự bảo vệ mình bằng cay nghiệt. Tự do khỏi việc để quá khứ định nghĩa tương lai. Tự do khỏi việc giam linh hồn mình trong hồ sơ kết án người khác. Chính sự tự do ấy mới là quà lớn mà nghịch cảnh, dưới tay Thiên Chúa, có thể sinh ra. Và chính đó là điều làm cuộc đời các chứng nhân trở nên quý giá cho chúng ta. Họ không chỉ kể rằng mình đã đau thế nào. Họ chứng minh rằng một con người có thể đi qua đau khổ mà trở thành rộng hơn, sáng hơn, hiền hơn, nhẹ hơn.
Đức Hồng y Thuận đứng trước chúng ta như một lời nhắc rất dịu nhưng rất mạnh: đừng sợ những khúc quanh, vì nhiều khi chính ở đó Chúa đang viết phần đẹp nhất của đời con. Đừng sợ những người làm con đau, vì họ không có quyền tối hậu trên lịch sử của con. Đừng sợ những năm tháng tưởng như bị lấy mất, vì dưới tay Chúa, không có gì hiến dâng cho Ngài mà hóa vô ích. Đừng sợ bóng tối, miễn là trong bóng tối ấy con đừng buông tay Chúa. Và nếu hôm nay con đang nặng, đang bị hãm hại, đang chưa hiểu nổi mình phải sống thế nào, hãy bắt đầu rất nhỏ: đừng để lòng mình hận thêm một chút nào nữa. Đừng để bóng tối lấn thêm một bước nào nữa. Hãy giữ một lời cầu. Hãy giữ một ngọn lửa. Hãy giữ một lời tạ ơn rất bé. Và Chúa sẽ làm phần còn lại theo cách của Ngài.
Vì sao người bị hãm hại không nên sống với tâm thế nạn nhân suốt đời. Đây là một điều rất tế nhị, nên phải nói với thật nhiều sự dịu dàng. Bởi vì khi một người vừa mới đi qua tổn thương, họ thật sự là người bị hại. Điều đó phải được nhìn nhận, phải được tôn trọng, phải được gọi tên cho đúng. Không ai có quyền phủi nhẹ nỗi đau của họ bằng những câu nói lạnh lùng kiểu như: thôi đừng nghĩ mình là nạn nhân nữa. Không. Có những hoàn cảnh trong đó một con người thật sự đã bị xúc phạm, bị đối xử bất công, bị phản bội, bị làm cho tổn thương sâu sắc. Gọi đúng sự thật ấy là điều cần thiết. Nhưng điều cần thiết không kém là thế này: một người có thể đã là nạn nhân của một biến cố, nhưng không được để căn tính của mình bị đóng khung mãi mãi trong vai trò ấy. Vì nếu không, điều xấu đã xảy ra trong quá khứ sẽ tiếp tục thắng họ trong hiện tại và tương lai.
Tâm thế nạn nhân suốt đời là khi một người không còn chỉ mang vết thương, mà bắt đầu nhìn toàn bộ bản thân, toàn bộ lịch sử, toàn bộ các tương quan, toàn bộ những cơ hội mới bằng lăng kính “tôi là người đã bị làm hại.” Từ đó, họ diễn giải mọi sự xoay quanh điều ấy. Nếu ai không hiểu họ đủ, họ thấy mình lại bị bỏ rơi. Nếu ai góp ý, họ thấy mình lại bị tấn công. Nếu ai có một sơ suất nhỏ, họ thấy mình lại bị coi thường. Nếu một cánh cửa đóng, họ thấy đời lại đang chống lại mình. Tâm thế ấy khiến người ta rất mệt, rất dễ tổn thương, rất khó mở ra, rất khó tin tưởng. Họ không còn sống từ hiện tại nữa. Họ sống từ vết thương. Và điều nguy hiểm là nhiều khi họ không nhận ra điều đó. Họ tưởng mình chỉ đang thận trọng, chỉ đang tỉnh táo, chỉ đang bảo vệ mình. Nhưng thật ra, họ đang để quá khứ điều khiển nhịp sống hiện tại.
Người sống mãi trong tâm thế nạn nhân thường đánh mất dần khả năng nhận ra rằng mình vẫn còn tự do, vẫn còn trách nhiệm, vẫn còn có thể chọn cách phản ứng, chọn cách sống, chọn cách để cho Chúa biến đổi câu chuyện. Họ dần dần giao hết quyền lực nội tâm cho biến cố đã qua. Họ nói năng, suy nghĩ, chọn lựa như thể tất cả đã bị định đoạt bởi điều người khác từng làm với mình. Và chính ở đây, bóng tối thắng thêm một lần nữa. Bởi vì điều dữ không chỉ làm họ đau một lần trong quá khứ, mà còn tiếp tục lấy đi khỏi họ khả năng sống, yêu, hy vọng, tin tưởng trong hiện tại. Đức Hồng y Thuận là một lời nhắc rất mạnh rằng: con có thể bị làm hại, nhưng con đừng trao linh hồn con cho điều đó. Con có thể bị lấy mất nhiều thứ, nhưng đừng tự lấy mất luôn tương lai thiêng liêng của mình bằng cách sống mãi như người không còn lối ra.
Sống như nạn nhân suốt đời còn nguy hiểm vì nó dễ dẫn tới một thứ tự thương mình âm thầm. Người ta không nói ra, nhưng trong sâu thẳm họ cứ quay lại với câu chuyện đau ấy như quay lại một căn phòng quen thuộc. Ở đó, họ luôn có lý. Ở đó, họ luôn là người bị đối xử sai. Ở đó, họ luôn có thể giải thích cho sự khô cứng, thiếu tin tưởng, thiếu quảng đại, thiếu can đảm của mình hôm nay. Dần dần, nỗi đau quá khứ không còn chỉ là một vết thương cần được chữa lành, mà trở thành một nơi trú ẩn cho cái tôi. Đây là điều rất kín và rất khó thấy. Bởi vì người ở trong đó vẫn có thể đạo đức, vẫn có thể nói những điều đúng, vẫn có thể giữ nhiều bổn phận. Nhưng họ không thật sự tự do. Họ vẫn sống trong một câu chuyện cũ và không để Chúa viết tiếp chương mới.
Tin Mừng không phủ nhận nỗi đau của nạn nhân. Nhưng Tin Mừng cũng không để một con người bị giữ mãi trong vai trò ấy. Đức Kitô đến không chỉ để an ủi người đau, nhưng để dựng họ dậy. Không chỉ để xoa dịu quá khứ, nhưng để mở ra tương lai. Không chỉ để bảo rằng: con đã chịu nhiều rồi. Nhưng còn để nói: con còn có thể sống một đời rất đẹp từ chính chỗ này. Đây là điều ta thấy rõ nơi ông Giuse, nơi Đức Hồng y Thuận, và nơi mọi chứng nhân đã để cho ân sủng đi vào vết thương. Họ không phủ nhận rằng mình từng bị hại. Nhưng họ không để điều ấy trở thành tên gọi cuối cùng của đời mình. Tên gọi cuối cùng của họ là người thuộc về Chúa, người được Chúa dẫn, người được biến đổi, người đã không để bóng tối có tiếng nói sau cùng.
Làm sao biến ký ức đau thành nơi phát sinh lòng thương xót. Đây là một trong những điều đẹp nhất và cũng khó nhất của đời sống thiêng liêng. Ký ức đau tự nó có thể đi theo hai hướng. Một là nó làm ta co lại. Hai là nó làm ta rộng ra. Một là nó làm ta nghi ngờ, cay đắng, phòng thủ, cứng cỏi theo kiểu lạnh. Hai là nó làm ta mềm hơn với nỗi yếu đuối của người khác, nhạy hơn với nước mắt của tha nhân, cẩn thận hơn với lời nói của mình, bớt phán xét hơn vì mình biết lòng người mong manh ra sao. Ký ức đau không tự động đưa ta tới lòng thương xót. Nó chỉ có thể làm vậy nếu được đặt vào trong tay Chúa và được thanh luyện qua cầu nguyện, qua tha thứ, qua cái nhìn đức tin.
Có lẽ bước đầu tiên là thôi hỏi quá khắt khe: tại sao tôi lại phải mang ký ức này mãi. Bởi vì nhiều người chống lại ký ức đau bằng cách chỉ muốn xóa nó đi. Họ nghĩ rằng nếu được chữa lành thật thì đáng lẽ mình phải quên sạch. Nhưng không. Chữa lành không luôn có nghĩa là quên. Nhiều khi chữa lành là nhớ theo một cách khác. Trước đây nhớ để đau thêm. Sau này nhớ để hiểu hơn. Trước đây nhớ để oán. Sau này nhớ để cảm thông. Trước đây nhớ để trách. Sau này nhớ để cầu nguyện. Trước đây ký ức là vết cắt. Sau này ký ức là vết sẹo. Vẫn còn đó, vẫn nhắc về một điều đã xảy ra, nhưng không còn rỉ máu nữa, và từ chính vết sẹo ấy, người ta có thể nhìn người khác với ánh mắt hiền hơn.
Khi một người đã đi qua cô đơn thật, họ thường nhìn khác về những người đang cô đơn. Khi một người đã từng bị hiểu lầm đau đớn, họ thường dè dặt hơn trước khi kết án ai đó. Khi một người đã từng bị phản bội, họ hiểu hơn nỗi bất an của người khác. Khi một người đã từng chạm đáy bất lực, họ bớt nói những lời dễ dãi với người đang khốn khổ. Đó chính là lúc ký ức đau bắt đầu phát sinh lòng thương xót. Nó không còn là cái hố chỉ kéo ta xuống. Nó trở thành chiếc cửa dẫn ta đi vào chiều sâu con người. Và ở đó, ta bắt đầu biết thương theo cách thật hơn. Không phải thương kiểu lý thuyết. Không phải thương vì mình là người tốt. Nhưng thương vì mình đã đi qua vùng đất ấy và biết nó lạnh đến mức nào.
Đức Hồng y Thuận là một ký ức đau đã trở thành lòng thương xót sống động. Chính vì đã bị tước mất rất nhiều, ngài không trở thành người khắt khe hơn, nhưng dịu hơn. Chính vì đã nếm thử cô đơn, ngài có khả năng chạm tới nỗi cô đơn của bao người. Chính vì đã đi qua những năm tháng mà hận thù có thể mọc lên rất dễ, ngài lại càng trở thành chứng nhân của tha thứ. Điều này cho thấy một quy luật rất đẹp: nếu một vết thương đã thật sự được Chúa chạm tới, nó sẽ không làm trái tim hẹp lại, mà làm trái tim sâu hơn. Nó không làm ta chỉ biết nghĩ đến nỗi đau của riêng mình nữa, mà mở mắt ta trước nỗi đau của những người quanh mình. Đây là dấu chỉ rất thật để biết một linh hồn đang được chữa lành: họ bắt đầu thương người khác hơn, không phải ít hơn.
Muốn ký ức đau phát sinh lòng thương xót, ta phải học cầu nguyện từ chính ký ức ấy. Thay vì chỉ nhớ lại và chìm vào buồn, ta có thể thưa: lạy Chúa, vì con biết cảm giác bị hiểu lầm, xin dạy con đừng làm ai phải mang nỗi đau đó bởi lời nói thiếu công bằng của con. Vì con biết cảm giác bị bỏ rơi, xin cho con biết để ý tới những người đang cô độc quanh con. Vì con biết vết thương của sự phản bội, xin giữ con khỏi sống bất trung với những người đang tín thác nơi con. Vì con biết cảm giác bị xét đoán, xin cho con bớt phán xét hơn. Những lời cầu như thế biến ký ức đau từ một nơi chỉ giữ mình trong quá khứ thành một trường học của lòng thương xót. Chính ở đó, vết thương bắt đầu đổi nghĩa.
Một điều nữa rất quan trọng: đừng dùng ký ức đau để giành quyền nghiêm khắc với đời. Có những người từng khổ nhiều, nên về sau họ nghĩ mình có quyền cứng với người khác. Họ nói: tôi khổ thế mà còn đứng lên được, sao người khác yếu thế. Tôi từng bị đối xử tệ hơn mà còn chịu được, sao người khác than quá. Đây là một cám dỗ rất thật. Nhưng đó không phải là lòng thương xót. Đó chỉ là vết thương biến dạng. Ký ức đau chưa được chữa lành thường khiến người ta khắc nghiệt, vì họ vô thức bắt người khác phải sống theo cách mình đã từng buộc phải sống. Còn ký ức đau đã được chữa lành thì ngược lại, nó làm người ta bớt ép buộc, bớt dễ kết án, bớt lấy tiêu chuẩn của mình áp lên cuộc đời của người khác. Họ hiểu rằng mỗi người có một lịch sử, một ngưỡng chịu đựng, một độ mong manh, một con đường riêng với Chúa.
Con đường để cuối cùng có thể thưa với Chúa bằng cả trái tim: con cảm ơn cả những đoạn đường đã làm con khóc. Đây không phải là câu mà ai cũng nói được ngay. Và cũng không nên ép linh hồn nói câu ấy quá sớm. Nhưng đó là một đích rất đẹp. Không phải vì Chúa thích thấy ta khóc, nhưng vì khi đến được chỗ ấy, linh hồn đã thật sự đi qua một cuộc Phục Sinh. Họ không còn chỉ sống sót qua biến cố. Họ đã được biến đổi bởi biến cố trong ân sủng. Họ không còn chỉ tránh được việc gục ngã hoàn toàn. Họ đã chạm tới chỗ thấy ánh sáng của Chúa trong chính vùng từng tối nhất của đời mình.
Muốn đi tới đó, trước hết phải chấp nhận rằng có những đoạn đường chỉ có thể hiểu khi nhìn lại. Trong lúc đang đau, ta không thấy nổi ý nghĩa. Trong lúc đang khóc, ta không thể đọc ra hoa trái. Trong lúc đang bị hãm hại, ta chưa thể thốt ngay lời cảm ơn. Nhưng nếu ở lại với Chúa, nếu không bỏ cầu nguyện, nếu không đầu hàng hận thù, nếu cứ trung thành từng ngày, thì thời gian sẽ dần dần mở những lớp nghĩa mà hôm nay ta chưa thấy. Một ngày kia, nhìn lại, ta mới nhận ra chính đoạn đường mình từng ghét nhất lại là đoạn đường dạy mình bám Chúa nhất. Chính chặng mình từng muốn xóa đi lại là chặng bóc khỏi mình nhiều ảo tưởng nhất. Chính những giọt nước mắt từng làm mình tưởng như yếu đi lại làm trái tim mình mềm và thật hơn bao giờ hết.
Bước tiếp theo là nhìn hoa trái thay vì chỉ nhìn vết thương. Nhiều người không đi tới được lòng biết ơn vì họ cứ nhìn mãi chỗ đã mất. Dĩ nhiên, điều mất là thật. Nhưng nếu chỉ nhìn vào đó, ta sẽ không thấy điều đã mọc lên. Hãy thử nhìn sâu hơn: sau những năm tháng ấy, tôi đã hiểu Chúa hơn ở điểm nào. Tôi đã bớt lệ thuộc vào cái nhìn của người khác ra sao. Tôi đã biết quý những điều đơn sơ hơn thế nào. Tôi đã thương những người đau khổ hơn ở chỗ nào. Tôi đã bớt kiêu ngạo hơn ở đâu. Tôi đã trưởng thành hơn ra sao. Khi thấy được những hoa trái ấy, lời cảm ơn bắt đầu có chất liệu thật. Nó không còn là ép mình phải nói điều đẹp. Nó là nhận ra điều đẹp Chúa đã thực sự làm.
Một điều rất sâu nữa là phải tách hai câu này ra cho rõ: “con cảm ơn vì đã xảy ra điều ấy” và “con cảm ơn vì Chúa đã ở trong điều ấy.” Không phải ai cũng có thể nói câu đầu. Và cũng không phải lúc nào câu đầu cũng là cách diễn tả chính xác nhất. Nhưng câu thứ hai thì là một chân lý vô cùng đẹp và cứu độ. Lạy Chúa, con cảm ơn vì trong những đoạn đường làm con khóc, Ngài đã không bỏ con. Con cảm ơn vì chính nơi con tưởng mình bị lấy mất hết, Ngài vẫn giữ lại điều quý nhất. Con cảm ơn vì khi con nghĩ mình chỉ còn bóng tối, Ngài vẫn âm thầm gìn giữ một ánh lửa. Con cảm ơn vì con đã không trở thành người khác ngoài ý Ngài, dù con đã đứng rất gần bờ cay đắng. Chính lời cảm ơn ấy sẽ mở đường cho một lời cảm ơn sâu hơn nữa trong tương lai.
Rồi đến một lúc, nếu thật sự được thanh luyện, linh hồn sẽ đi xa hơn. Họ sẽ có thể nhìn vào chính những đoạn đường đã làm họ khóc và nói: lạy Chúa, nếu không có những đoạn ấy, có lẽ con đã sống cạn hơn, nông hơn, cứng hơn, ít biết Ngài hơn, ít biết mình hơn, ít yêu hơn. Không phải vì nỗi đau tự nó là điều tốt, nhưng vì Ngài đã không để nỗi đau ấy vô ích. Không phải vì bóng tối đáng được ca ngợi, nhưng vì ánh sáng của Ngài đã xuyên qua bóng tối ấy. Đây là chỗ mà lòng biết ơn trở thành đỉnh cao thật sự. Nó không phủ nhận nước mắt. Nó thánh hóa nước mắt. Nó không xóa quá khứ. Nó cứu quá khứ.
Đức Hồng y Thuận đứng trong truyền thống của những linh hồn như vậy. Những linh hồn có thể nhìn lại đoạn đường đầy nước mắt mà không còn run lên vì hận, cũng không khô cứng vì tự hào mình đã chịu được, nhưng dịu dàng mà thưa với Chúa: tất cả là hồng ân, vì trong tất cả, Ngài đều hiện diện. Đây là điều rất lạ lùng. Chỉ một người thật sự được chữa lành mới nói được như thế. Người chưa được chữa lành hoặc sẽ phủ nhận đau khổ, hoặc sẽ bị đau khổ điều khiển. Còn người đã được chữa lành sẽ không làm một trong hai. Họ nhìn thẳng vào đau khổ, gọi đúng tên nó, nhưng đồng thời nhìn xuyên qua nó để thấy gương mặt của Chúa.
Có lẽ đây là điều đẹp nhất mà một người đang bị hãm hại hôm nay cần nghe: con không phải ở lại mãi trong đêm này. Không nhất thiết là hoàn cảnh sẽ đổi ngay. Không nhất thiết là người làm con đau sẽ thay đổi. Không nhất thiết là lịch sử sẽ sửa sai nhanh chóng. Nhưng con không buộc phải ở mãi trong bóng tối nội tâm. Con có thể đi dần tới tự do. Con có thể để ký ức không còn làm chủ hiện tại. Con có thể để vết thương trở thành trường học của lòng thương xót. Con có thể để những đoạn đường đã làm con khóc trở thành những đoạn đường sau này con nhìn lại trong biết ơn. Điều đó không xảy ra trong một ngày. Nhưng nó là có thật. Cuộc đời Đức Hồng y Thuận là bằng chứng.
Và vì thế, thay vì hỏi mãi: làm sao để quên, có lẽ linh hồn được mời hỏi: làm sao để nhớ trong Chúa. Thay vì hỏi: làm sao để xóa đoạn đời ấy, có lẽ phải hỏi: làm sao để Chúa cứu đoạn đời ấy. Thay vì hỏi: làm sao để người kia trả giá cho đủ, có lẽ sâu hơn phải hỏi: làm sao để tôi không trao cho người kia quyền định nghĩa phần còn lại của đời tôi. Khi những câu hỏi ấy bắt đầu thay đổi, con đường chữa lành đã thực sự mở ra. Và trên con đường ấy, chậm thôi nhưng thật, một ngày kia lời cảm ơn sẽ đến. Không phải từ môi, nhưng từ trái tim.
Mầu nhiệm tha thứ không làm yếu công lý. Đây là điều rất cần được nói rõ, bởi vì trong đời sống đạo, không ít người đã hiểu tha thứ theo một nghĩa quá mỏng, quá dễ, quá thiếu chiều sâu, đến mức họ vô tình biến tha thứ thành một thứ chấp nhận mù quáng, hoặc tệ hơn, thành một thứ im lặng trước sự dữ. Nhưng tha thứ trong Tin Mừng không bao giờ là sự đồng lõa với cái sai. Tha thứ không có nghĩa là gọi điều ác là điều nhỏ. Tha thứ không có nghĩa là coi bất công như không đáng kể. Tha thứ không có nghĩa là người bị tổn thương phải tự nhủ rằng thôi, chẳng có gì đâu, cứ bỏ qua hết đi. Cũng không có nghĩa là người ta có quyền tiếp tục làm điều xấu mà không phải chịu trách nhiệm gì cả. Nếu hiểu tha thứ như thế, ta đã làm tổn thương Tin Mừng và làm tổn thương cả những con người đang đau thật.
Tha thứ là một hành vi nằm ở tầng sâu hơn công lý chứ không ở dưới công lý. Công lý trả lại cho sự thật chỗ đứng của nó. Tha thứ giữ cho trái tim không bị biến thành nơi phát sinh thêm bóng tối. Công lý nói: điều này sai, điều này không được gọi là đúng, điều này cần được nhìn nhận, cần được ngăn chặn, cần được sửa chữa theo mức có thể. Tha thứ nói: dù điều này sai thật, tôi không muốn lòng tôi trở thành một mảnh đất để hận thù, trả đũa và độc tố tinh thần sinh sôi. Công lý và tha thứ, khi được hiểu đúng, không chống nhau. Trái lại, chúng cứu nhau khỏi lệch. Công lý không có tha thứ thì dễ biến thành báo thù. Tha thứ không có công lý thì dễ biến thành thứ hiền lành yếu ớt, dễ dãi và vô trách nhiệm.
Người thật sự tha thứ không phải là người phủ nhận những gì đã xảy ra. Họ là người gọi đúng tên nó mà vẫn không để cái tên ấy trở thành trung tâm sâu nhất của đời mình. Họ có thể vẫn nói rằng điều này là bất công, điều kia là sai, hành vi ấy là tàn nhẫn, biến cố ấy đã gây đau đớn thật. Nhưng trong tất cả những điều đó, họ không bước vào logic của sự dữ. Họ không nói: vì người kia làm tôi đau, nên tôi có quyền làm đau lại. Họ không nói: vì tôi bị hạ xuống, nên bây giờ đến lượt tôi hạ người khác. Họ không nói: vì sự thật bị bóp méo, nên tôi cũng được phép bóp méo theo cách có lợi cho mình. Họ vẫn đứng về phía sự thật, nhưng bằng một tâm hồn không để ma quỷ cư ngụ. Đây là điều cực kỳ khó. Và chính vì khó như thế nên tha thứ mới là chiến thắng của ân sủng chứ không chỉ của ý chí.
Đức Hồng y Thuận cho chúng ta thấy rất rõ điều này. Ngài không phải là người yếu trước bất công. Cũng không phải là người mơ hồ đến mức không phân biệt đúng sai. Ngài hiểu điều gì đã xảy ra với đời mình. Ngài biết thế nào là bách hại, là tước đoạt, là thử thách khốc liệt, là những năm tháng mà về mặt loài người quả thật rất đau. Nhưng điều phi thường là ngài không bước vào một thứ công lý do hận thù điều khiển. Ngài không sống như người ôm mãi hồ sơ kết án. Ngài để hồ sơ ấy vào tay Thiên Chúa. Và nhờ thế, công lý nơi ngài không mất đi, nhưng được tinh luyện. Nó không còn là công lý của cái tôi bị thương, mà là công lý đặt dưới ánh sáng của lòng thương xót.
Nhiều người không thể tha thứ vì họ sợ rằng tha thứ sẽ làm cho nỗi đau của mình bị coi nhẹ. Họ sợ rằng nếu mình tha thứ, người khác sẽ nghĩ mọi chuyện chẳng có gì nghiêm trọng. Họ sợ rằng nếu mình buông, sự thật sẽ bị chôn vùi. Những nỗi sợ ấy có phần dễ hiểu. Nhưng thật ra, tha thứ không làm nhẹ nỗi đau. Nó chỉ không cho nỗi đau quyền làm chủ linh hồn. Tha thứ không làm sự thật biến mất. Nó chỉ đưa sự thật ra khỏi tay cơn giận để đặt lại dưới ánh sáng của Chúa. Tha thứ không xóa công lý. Nó chỉ ngăn công lý khỏi bị đầu độc bởi oán hờn. Người thật sự tha thứ có thể vẫn nhớ, vẫn nói sự thật khi cần, vẫn giữ ranh giới, vẫn bảo vệ điều đúng. Nhưng họ làm tất cả những điều ấy với một nội tâm không còn bị thúc đẩy bởi nhu cầu hủy diệt người kia.
Đây là điều thế giới hôm nay rất khó hiểu, vì thế giới quen phản ứng theo chiều ngang. Ai làm tôi đau, tôi đáp lại. Ai làm tôi thiệt, tôi tìm cách làm họ thiệt hơn. Ai bẻ sự thật của tôi, tôi sẽ lôi họ ra ánh sáng để họ phải đau như tôi. Logic ấy có vẻ mạnh, nhưng thật ra rất yếu, vì nó chỉ làm bóng tối sinh thêm bóng tối. Còn tha thứ Kitô giáo mạnh hơn rất nhiều. Nó không đầu hàng sự dữ, nhưng nó từ chối bắt chước sự dữ. Nó không lùi trước bất công, nhưng nó cũng không lấy bất công làm giáo trình hành động. Nó đứng trong ánh sáng, và chính vì đứng trong ánh sáng, nó không cần dùng vũ khí của bóng tối.
Vì sao người càng yêu Chúa càng không muốn hận thù. Bởi vì yêu Chúa thật sự không chỉ là yêu những điều thuộc về Chúa, nhưng là để chính trái tim mình được cấu tạo lại theo nhịp tim của Chúa. Một người có thể rất hoạt động tôn giáo, rất siêng năng, rất nghiêm túc trong việc đạo, nhưng nếu bên trong họ còn thích nuôi dưỡng một góc hận thù, thì tình yêu ấy với Chúa vẫn còn ở tầng ngoài. Khi yêu Chúa đi sâu, con người bắt đầu đau trước chính bóng tối trong lòng mình hơn là trước chuyện mình bị thiệt. Họ bắt đầu sợ một điều khác: không phải chỉ sợ người kia thắng mình, mà sợ mình đánh mất sự giống Chúa trong chính nỗi đau của mình.
Đây là một bước rất trưởng thành. Khi linh hồn còn nhỏ, họ chủ yếu nghĩ đến việc mình bị xúc phạm ra sao. Khi linh hồn lớn lên trong tình yêu Chúa, họ bắt đầu nghĩ: lạy Chúa, điều này đau thật, nhưng xin đừng để con vì đau mà trở thành xa Ngài hơn. Xin đừng để vết thương này làm khuôn mặt con méo đi. Xin đừng để những gì người ta làm cho con làm con không còn giống Đức Kitô nữa. Người yêu Chúa thật bắt đầu sợ hận thù như sợ một thứ độc tố phá hủy tương quan của họ với Thiên Chúa. Họ biết rằng hận thù không chỉ làm mình nặng, mà còn làm mình xa dần khí hậu của Tin Mừng. Nó làm lời cầu nguyện khô đi. Nó làm ánh mắt đổi khác. Nó làm những gì đáng lẽ phải mềm trở nên cứng. Nó làm linh hồn ít còn khả năng cảm nhận sự dịu dàng của ân sủng.
Người càng yêu Chúa càng không muốn hận thù vì họ nhận ra Chúa đã yêu mình bằng một tình yêu không đo bằng mức mình xứng đáng. Nếu Thiên Chúa chỉ đối xử với ta theo logic công trạng khắt khe, thì không ai đứng nổi. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn vào tội và phản ứng bằng thái độ khinh ghét, thì con người đã không còn hy vọng. Nhưng điều lạ lùng của mạc khải là Chúa nhìn tội rất nghiêm, mà vẫn yêu tội nhân đến cùng. Ngài không gọi cái ác là cái thiện, nhưng Ngài không ngừng tìm đường cứu người lầm lạc. Khi một linh hồn thật sự sống trong ý thức ấy, họ bắt đầu không muốn giữ trong lòng một thái độ hoàn toàn trái ngược với điều họ đang lãnh nhận từ Chúa mỗi ngày.
Đức Hồng y Thuận sống từ chỗ ấy. Ngài không chỉ sống như một người có nguyên tắc đạo đức cao. Ngài sống như một người ở rất gần trái tim của Chúa. Và vì ở gần như vậy, ngài không thể dung hòa với hận thù. Không phải vì ngài không biết đau. Chính vì biết đau mà ngài lại càng hiểu nếu để cho đau biến thành hận thì linh hồn sẽ bị phá rất sâu. Người yêu Chúa không chỉ muốn làm những điều đúng. Họ muốn trái tim mình vẫn là nơi Chúa có thể ở lại thoải mái. Hận thù làm trái tim thành chật. Oán giận làm không khí nội tâm trở nên nặng. Cay đắng làm linh hồn giống như căn phòng bị đóng kín lâu ngày. Người yêu Chúa không chịu được tình trạng ấy. Họ thà đau mà sạch còn hơn đỡ đau hơn một chút mà lòng thì nhiễm độc.
Có một điều rất đẹp nơi các vị thánh: họ sợ làm mất lòng Chúa nhiều hơn sợ thua người đời. Đây là tiêu chuẩn làm họ khác với người bình thường. Người bình thường sợ bị thiệt. Người yêu Chúa sợ nhất là đánh mất tình yêu. Người bình thường sợ bị hạ thấp. Người yêu Chúa sợ nhất là để mình nhỏ đi trong linh hồn. Người bình thường sợ bị thua một cuộc tranh chấp. Người yêu Chúa sợ nhất là để bóng tối chiến thắng trong tim. Bởi vậy, khi bị hãm hại, họ không chỉ nghĩ cách chống đỡ, mà nghĩ cách giữ lòng cho thuộc trọn về Chúa. Đây là lý do càng yêu Chúa, người ta càng không muốn sống bằng hận thù. Không phải vì họ yếu. Nhưng vì họ đã nếm một điều mạnh hơn hận thù nhiều: đó là tình yêu của Thiên Chúa.
Thế giới hôm nay là một thế giới đầy chia rẽ, phản ứng và tổn thương. Người ta phản ứng rất nhanh, rất gắt, rất quyết liệt. Một lời nói có thể bùng lên thành cơn bão. Một bất đồng có thể thành chiến tuyến. Một vấp phạm có thể thành lý do để phủ nhận sạch mọi điều tốt nơi nhau. Người ta có thể rất nhạy với công lý, nhưng lại nghèo lòng thương xót. Có thể nói rất hăng về sự thật, nhưng lại nói bằng một giọng làm cho sự thật mất vẻ đẹp. Có thể đòi minh bạch, đòi công bằng, đòi trách nhiệm, nhưng lại để trái tim chìm trong khinh miệt. Chính vì vậy, bài học cuối cùng Đức Hồng y Thuận để lại cho thế giới này vô cùng quý giá.
Ngài nhắc rằng con người không được cứu bằng phản ứng. Con người được cứu bằng biến đổi nội tâm. Nếu chỉ đổi cấu trúc bên ngoài mà lòng vẫn đầy hận, thế giới vẫn sẽ tìm ra những hình thức mới để làm nhau đau. Nếu chỉ giành thắng lợi cho phe mình mà trái tim mình ngày càng cứng, cái thắng đó cuối cùng cũng để lại đổ vỡ. Nếu chỉ biết kể lỗi của nhau mà không học khóc trước sự mong manh của con người, ta sẽ không chạm tới ơn cứu độ. Đức Hồng y Thuận không đưa ra một giải pháp chính trị cho mọi xung đột của thế giới. Nhưng ngài để lại một con đường sâu hơn: chỉ có những trái tim được Chúa chạm tới, được thanh luyện khỏi hận thù, mới có thể xây một nền văn hóa khác với nền văn hóa trả đũa và phẫn nộ.
Ngài cũng dạy cho một thế giới tổn thương rằng: đừng lấy vết thương làm căn tính cuối cùng. Đây là một lời rất cần cho thời đại hôm nay. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa rất giỏi gọi tên vết thương, nhưng không phải lúc nào cũng giỏi dẫn vết thương đi tới chữa lành. Người ta nói nhiều về nỗi đau, nhưng không phải lúc nào cũng biết phải làm gì với nỗi đau ấy ngoài việc dùng nó để xác định mình là ai. Và khi vết thương trở thành căn tính, con người bắt đầu bám vào nó. Họ sống trong nó. Họ nhìn mọi thứ từ nó. Họ cần nó để giải thích bản thân. Nhưng Tin Mừng, qua cuộc đời những chứng nhân như Đức Hồng y Thuận, nói với ta: con không phải chỉ là vết thương của con. Con lớn hơn điều người khác đã làm cho con. Con sâu hơn nỗi đau của con. Con là người mà Thiên Chúa vẫn đang viết tiếp.
Bài học cuối cùng của ngài còn là lời mời gọi bước chậm hơn trước khi phản ứng. Trong một thế giới mà ai cũng sẵn sàng lên tiếng, đáp trả, phán xét, phản công, người như Đức Hồng y Thuận trở thành một khoảng thinh lặng rất quý. Không phải thinh lặng của sự yếu hèn. Không phải thinh lặng của sự đồng lõa. Nhưng là thinh lặng của một linh hồn không để phản ứng tức thời quyết định sự thật sâu nhất nơi mình. Ngài nhắc rằng không phải lúc nào nói nhanh, đáp nhanh, chống ngay cũng là mạnh. Nhiều khi mạnh nhất là giữ lòng không bị tối đi. Mạnh nhất là không để mình nói từ cơn giận mà nói từ sự thật đã đi qua cầu nguyện. Mạnh nhất là từ chối để vết thương kéo mình xuống cấp độ của người vừa làm mình đau.
Với các gia đình, ngài để lại bài học rằng nếu không học tha thứ, nhà sẽ thành nơi lưu giữ hồ sơ cũ. Vợ chồng sẽ nói với nhau hôm nay bằng mọi cay đắng của hôm qua. Cha mẹ sẽ dạy con bằng những vết thương chưa lành của chính mình. Anh chị em sẽ nhìn nhau không phải bằng hiện tại mà bằng ký ức chất đống. Một gia đình như thế rất khó có bình an. Nhưng nếu có người bắt đầu học từ Đức Hồng y Thuận, bắt đầu tập không giữ hận, tập tạ ơn Chúa cả trong giai đoạn khó, tập trao hồ sơ cho Chúa, thì nhà ấy bắt đầu thở được. Không phải mọi sự sẽ hoàn hảo ngay. Nhưng bóng tối không còn là người quyết định bầu khí nữa.
Với người trẻ, ngài để lại bài học rằng đừng để một lần vấp ngã biến con thành người không còn dám yêu. Thế giới này sẽ làm con đau nhiều lần. Có người sẽ hiểu sai con. Có nơi sẽ không công bằng với con. Có những giấc mơ sẽ đổ. Có những người con tin sẽ làm con thất vọng. Nhưng đừng để các biến cố ấy lấy mất khỏi con khả năng sống đẹp, sống thật, sống mềm. Vì một người trẻ mà đã chua từ sớm thì rất đáng buồn. Còn một người trẻ đi qua đau mà vẫn giữ được lửa yêu thương, đó là một phép lạ rất đẹp của ân sủng.
Với linh mục, tu sĩ, những người phục vụ, ngài để lại bài học rằng ơn gọi không được xây trên việc lúc nào cũng được hiểu đúng. Nếu ai bước vào ơn gọi mà vô thức mong một con đường luôn sáng, luôn thuận, luôn được nhìn nhận, người ấy sẽ rất dễ mệt khi thử thách đến. Nhưng nếu ơn gọi được cắm rễ trong Chúa như nơi Đức Hồng y Thuận, thì ngay cả khi bị hiểu lầm, bị ngăn trở, bị cắt ngang, người ấy vẫn có thể ở lại. Không phải vì mọi sự dễ, mà vì trung tâm đã đặt đúng chỗ. Trung tâm không còn là mình được làm gì cho Chúa trước mắt người đời. Trung tâm là mình còn thuộc về Chúa thế nào giữa khi không còn được làm những gì mình tưởng là lớn.
Với cả thế giới, ngài để lại một xác tín lớn: hận thù không bao giờ có khả năng sinh ra tương lai. Nó chỉ có thể kéo dài quá khứ. Chỉ tình yêu đã đi qua đau khổ và không chết mới có thể mở ra điều mới. Chỉ tha thứ mới chặn được vòng lặp của sự dữ. Chỉ lòng biết ơn mới giải thoát ký ức khỏi việc trở thành bản án. Chỉ những người đã để Chúa chữa lành trái tim mới có thể làm lành những mảnh vỡ quanh mình mà không làm nó vỡ thêm.
Có lẽ, nếu gom lại tất cả những gì Đức Hồng y Thuận để lại, ta có thể nghe như một lời rất dịu nhưng rất quyết: con đừng hận. Không phải vì điều đã xảy ra là nhỏ. Nhưng vì con lớn hơn điều đã xảy ra. Con lớn hơn vì Chúa lớn trong con. Con đừng hận, vì hận sẽ làm con thành tù nhân của điều con muốn thoát. Con đừng hận, vì hận sẽ làm người hại con tiếp tục sống trong lòng con như ông chủ. Con đừng hận, vì hận sẽ cắt con khỏi nguồn bình an mà Chúa muốn trao. Con đừng hận, vì chỉ khi không hận, con mới thật sự tự do. Và chỉ khi tự do, con mới có thể yêu, mới có thể tha, mới có thể nhìn lại cả những đoạn đường rất tối mà thưa: lạy Chúa, con cảm ơn vì trong tất cả, Ngài vẫn ở đây.
Có những cuộc đời, nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, người ta sẽ nói đó là những cuộc đời bị cắt ngang. Có những chặng đường, nếu chỉ nhìn bằng lý trí tự nhiên, người ta sẽ nói đó là những chặng đường thất bại. Có những năm tháng, nếu chỉ đếm theo thành tựu, theo vị trí, theo hiệu quả bề ngoài, người ta sẽ nghĩ rằng tất cả đã bị lấy mất, đã bị vùi xuống, đã bị khóa lại trong một chương buồn không lối ra. Nhưng chính ở đây, mầu nhiệm của Thiên Chúa lại bắt đầu. Bởi vì Thiên Chúa không đọc lịch sử như loài người đọc. Con người nhìn những gì xảy ra ở bên ngoài. Thiên Chúa nhìn điều đang được hình thành trong nơi sâu nhất của linh hồn. Con người đếm xem một đời đã làm được bao nhiêu. Thiên Chúa nhìn xem một trái tim đã yêu đến mức nào. Con người tiếc những năm tháng bị chặn lại. Thiên Chúa thấy nơi đó có thể đang mọc lên một chứng từ mà nếu không có bóng tối, người ta sẽ không bao giờ thấy hết vẻ đẹp.
Và vì thế, khi đứng trước cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, ta không chỉ đứng trước một con người đã chịu đau khổ. Ta đứng trước một mầu nhiệm của ân sủng. Ta đứng trước một linh hồn đã để cho Thiên Chúa làm điều mà rất ít người để Ngài làm: biến nhà tù thành nguyện đường, biến đau khổ thành lời cầu, biến bất công thành trường học của tự do, biến vết thương thành nơi phát sinh lòng thương xót, biến những năm tháng tưởng như bị lấy mất thành những năm tháng sinh ích cho biết bao linh hồn sau này. Điều đó không phải là chuyện tự nhiên. Điều đó không phải chỉ là nghị lực. Điều đó là hoa trái của một trái tim đã thuộc quá sâu về Chúa đến mức người ta có thể lấy nhiều thứ khỏi ngài, nhưng không lấy nổi Thiên Chúa khỏi lòng ngài.
Và khi nghĩ như vậy, ta bắt đầu hiểu tại sao đời sống của ngài trở thành một lời công bố rất mạnh cho người tín hữu hôm nay. Trong một thế giới nơi người ta phản ứng rất nhanh, rất dễ giữ hận, rất dễ lấy vết thương làm căn tính, rất dễ để một biến cố đau đớn quyết định toàn bộ giọng điệu của phần đời còn lại, cuộc đời Đức Hồng y Thuận vang lên như một lời nghịch với tinh thần thời đại. Ngài như nói: không, con không bắt buộc phải trở nên cay đắng chỉ vì người khác đã làm con đau. Con không bắt buộc phải sống trong vai của một nạn nhân suốt đời chỉ vì một chương rất tối đã xảy ra. Con không bắt buộc phải để quá khứ ngồi lên ngai của hiện tại. Con không bắt buộc phải lấy hận thù làm vũ khí để bảo vệ phẩm giá mình. Con có thể đi một con đường khác. Con có thể đau mà không ghét. Con có thể bị hạ xuống mà không đánh mất phẩm giá. Con có thể bị hiểu lầm mà không đánh mất sự thật sâu nhất về mình. Con có thể đi qua nghịch cảnh mà vẫn giữ được một trái tim mềm. Và con có thể nhìn lại những đoạn đường ấy sau này không phải như một ngôi mộ, nhưng như một bàn thờ.
Ông Giuse trong Cựu Ước cũng đứng ở đó như một ngọn đèn cũ mà lúc nào cũng mới. Một người bị bán bởi chính anh em. Một người bị loại trừ bởi những người lẽ ra phải che chở. Một người bị đẩy khỏi nơi quen thuộc vào một hành trình không do mình chọn. Và rồi năm tháng đi qua. Bóng tối đi qua. Những khúc quanh không ai ngờ tới đi qua. Và cuối cùng, khi nhìn lại, ông không phủ nhận điều các anh mình đã làm là xấu. Ông không gọi điều dữ là điều lành. Nhưng ông nhìn xuyên qua điều dữ để thấy bàn tay của Thiên Chúa. Chính điều đó làm ông có thể nói một câu mà chỉ những linh hồn đã đi qua lửa mới nói nổi: các anh đã định làm điều dữ cho tôi, nhưng Thiên Chúa đã định cho nó trở thành điều lành.
Đó cũng là ánh sáng để ta hiểu cuộc đời Đức Hồng y Thuận. Những người hãm hại ngài không làm điều tốt. Không ai được phép đơn giản hóa như thế. Sự ác vẫn là sự ác. Bách hại vẫn là bách hại. Bất công vẫn là bất công. Nhưng điều lạ lùng là sự ác ấy đã không chiến thắng nơi sâu nhất. Nó đã đụng tới lịch sử bên ngoài của ngài, nhưng không giết được tình yêu. Nó đã cắt ngang con đường mục vụ hữu hình, nhưng không chặn được sứ vụ sâu nhất. Nó đã muốn làm một đời người trở nên chìm xuống, nhưng Thiên Chúa lại làm chính nơi đó bừng lên một chứng từ khiến biết bao người hôm nay còn được nuôi dưỡng. Và vì thế, lời cảm ơn của người tín hữu không bao giờ là lời ca ngợi sự dữ. Đó là lời tạ ơn dâng lên Thiên Chúa, Đấng đã quyền năng đến mức không để sự dữ có tiếng nói cuối cùng.
Lạy Chúa, có lẽ đây là điều mà chúng con khó học nhất. Chúng con dễ cảm ơn Ngài khi đường thẳng. Chúng con dễ ca tụng Ngài khi đời thuận. Chúng con dễ nói Ngài tốt lành khi những điều chúng con mong được ban cho đúng lúc, đúng chỗ, đúng nhịp. Nhưng khi đường cong lại, khi những khúc quanh đổ xuống, khi người ta đối xử với chúng con bất công, khi những năm tháng đẹp bị bẻ khỏi tay chúng con, khi những giấc mơ tan như bụi, khi lời nói bị bóp méo, khi nỗ lực không được nhìn nhận, khi điều đúng không được hiểu, khi chính những người gần nhất lại làm chúng con đau nhất, thì chúng con run lên, chúng con phản ứng, chúng con tự hỏi Ngài ở đâu. Và chính ở những lúc ấy, cuộc đời Đức Hồng y Thuận như một cánh tay rất hiền đặt lên vai chúng con mà nói: Chúa vẫn ở đây. Ngài không bỏ con. Đừng để những gì con không hiểu làm con buông Đấng vẫn đang giữ con.
Có lẽ, ở tận đáy, điều làm một con người bình an không phải là họ sống một đời không có nghịch cảnh. Điều làm họ bình an là họ biết mình thuộc về ai trong nghịch cảnh ấy. Một người có thể đi giữa ánh sáng của thành công mà lòng vẫn loạn. Một người có thể được nhiều người tôn trọng mà bên trong vẫn tù ngục. Một người có thể đạt được rất nhiều mà vẫn không có chỗ tựa. Và ngược lại, một người có thể ở trong vùng tối mà lòng vẫn có ánh lửa, nếu họ biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa. Đây là bí mật sâu nhất nơi các chứng nhân. Và đây cũng là bí mật lớn nhất nơi Đức Hồng y Thuận. Ngài không sống bình an vì hoàn cảnh ngài dễ. Ngài sống bình an vì trung tâm của ngài không nằm trong hoàn cảnh. Trung tâm ấy nằm nơi Chúa.
Bao nhiêu người hôm nay đang sống mà lòng nặng như đá chỉ vì họ vẫn còn đặt trung tâm mình vào tay người khác. Người khác hiểu hay không hiểu mình quyết định bình an. Người khác nhìn nhận hay không quyết định giá trị. Người khác trả lại công bằng hay không quyết định khả năng hy vọng. Người khác xin lỗi hay không quyết định khả năng thở của nội tâm. Nhưng một khi trung tâm ấy đặt sai chỗ, linh hồn sẽ mãi chao đảo. Đức Hồng y Thuận dạy ta đặt lại trung tâm. Không phải coi thường sự thật. Không phải bỏ qua công lý. Nhưng là đi sâu hơn thế. Là biết rằng sự thật trọn vẹn nhất về tôi không nằm trong lời kể của người đời, nhưng trong ánh mắt Chúa. Là biết rằng công lý cuối cùng không nằm trọn trong tay lịch sử, nhưng trong tay Đấng thấy hết mọi sự. Là biết rằng nếu đời này còn những khoảng mờ, những hồ sơ chưa được giải, những oan ức chưa được sửa, thì điều đó không có nghĩa là tất cả đều vô nghĩa. Thiên Chúa không làm rơi mất một giọt nước mắt nào. Ngài không quên một tiếng thở dài nào được dâng trong đức tin. Ngài không bỏ phí một đêm tối nào được sống với Ngài.
Vậy nên, nếu hôm nay có ai đang đi giữa một đoạn đường rất khó, đang bị làm cho đau, đang bị hiểu lầm, đang bị ngăn trở, đang thấy mình mất quá nhiều, đang thấy người khác giữ trong tay quá nhiều quyền lực trên lịch sử của mình, thì cuộc đời Đức Hồng y Thuận không đến để ép họ phải cười ngay, phải cảm ơn ngay, phải gọi đau khổ là đẹp ngay. Không. Ngài đến để nói một lời nhỏ hơn nhưng thật hơn: con đừng buông Chúa. Chỉ vậy thôi. Đừng buông Chúa. Khi con còn chưa hiểu, đừng buông Chúa. Khi con còn đau, đừng buông Chúa. Khi con còn chưa tha nổi trọn vẹn, đừng buông Chúa. Khi con còn thấy mình bị bẻ gãy, đừng buông Chúa. Và rồi từng ngày, từng ngày, từng ngày, chính Ngài sẽ dẫn con ra khỏi chỗ mà hôm nay con tưởng là không có lối.
Bởi vì chữa lành thật sự không đến từ việc ta ép lòng mình bằng những mệnh lệnh đạo đức. Chữa lành đến từ việc Chúa ở lại đủ lâu trong nơi đau của ta. Có những người cố nói lời tha thứ khi tim còn chưa mở ra với Chúa. Có những người ép mình phải bình an khi thật ra bên trong họ đang vỡ. Có những người bắt mình phải biết ơn trong khi mới chỉ chạm tới tầng bề mặt của mất mát. Những cố gắng ấy nhiều khi chỉ làm họ mệt hơn. Còn con đường của Đức Hồng y Thuận là con đường khác. Không vội. Không giả. Không tô hồng. Nhưng bền. Rất bền. Một sự trung thành nhỏ, lặp đi lặp lại. Một lời cầu giữa đêm. Một quyết định không hận thêm. Một hành vi không để độc tố đi ra từ mình. Một lời tạ ơn còn rất mảnh. Một ánh nhìn không để quá khứ nuốt hiện tại. Một lòng tín thác không ồn ào mà sâu. Chính những điều ấy làm nên con đường từ đau khổ đến tự do.
Và rồi, đến một ngày, linh hồn có thể nhìn lại mà hiểu điều này: chính những đoạn đường làm con khóc đã dạy con biết cầu nguyện thật. Chính những năm tháng bị lấy mất đã dạy con thôi không đồng hóa giá trị mình với vai trò, vị trí, thành công. Chính những người làm con đau đã buộc con phải quyết định mình sẽ thuộc về hận thù hay thuộc về Chúa. Chính những bất công đã làm hiện ra trong con những bám víu mà khi đời thuận, con không bao giờ thấy. Chính bóng tối đã làm con nhận ra ánh sáng của Chúa không tùy thuộc vào mặt trời bên ngoài. Và nếu đi đủ sâu tới đây, lời tạ ơn bắt đầu bật lên. Không phải là lời tạ ơn đơn giản hóa đau khổ. Nhưng là lời tạ ơn của một người đã nhìn thấy rằng Chúa không bỏ phí gì cả.
Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết nhìn như thế. Xin dạy chúng con đừng thần thánh hóa đau khổ, nhưng cũng đừng tuyệt vọng vì đau khổ. Xin dạy chúng con đừng gọi điều dữ là điều lành, nhưng cũng đừng để điều dữ chiếm lấy trung tâm. Xin dạy chúng con biết khóc trước sự thật của đời mình mà không rơi vào cay đắng. Xin dạy chúng con biết gọi đúng tên bất công mà không dùng bất công như lý do để nuôi hận. Xin dạy chúng con biết phó thác công lý vào tay Ngài mà không biến mình thành người thụ động, nhưng cũng không biến mình thành kẻ bị phản ứng điều khiển. Xin dạy chúng con biết đau trong Chúa, chờ trong Chúa, và để Chúa làm điều Ngài muốn trong chính vùng chúng con yếu nhất.
Xin dạy các gia đình biết rằng những vết thương cũ không nhất thiết phải truyền sang đời con cháu. Xin dạy người cha đừng dùng sự cứng cỏi như một tường thành che giấu nỗi đau chưa lành. Xin dạy người mẹ đừng để những năm tháng tổn thương làm mình sống trong sợ hãi kiểm soát. Xin dạy vợ chồng đừng giữ hồ sơ cũ của nhau như vũ khí. Xin dạy các gia đình biết tha cho nhau để nhà không trở thành kho ký ức đau. Xin dạy người trẻ đừng vì một lần ngã mà thôi không dám yêu. Xin dạy họ đừng để một vấp phạm nơi con người làm họ bỏ luôn cả Chúa. Xin dạy các linh mục, tu sĩ, những người phục vụ, khi bị hiểu lầm hay bị thử thách trong chính nơi mình dâng hiến, đừng để vết thương làm hỏng ơn gọi. Xin cho họ giữ được trái tim của buổi đầu, dù có phải đi qua nhiều mùa rất tối.
Và trên hết, xin dạy chúng con bài học của Đức Hồng y Thuận: bài học của một trái tim không hận. Không phải không đau, nhưng không hận. Không phải không bị lấy mất gì, nhưng không hận. Không phải không có quyền để cay đắng, nhưng không chọn cay đắng. Không phải vì ngài yếu, nhưng vì ngài mạnh trong Chúa. Không phải vì ngài không thấy bất công, nhưng vì ngài thấy Chúa lớn hơn bất công. Không phải vì ngài không biết người ta đã làm gì với mình, nhưng vì ngài biết những gì người ta làm không đủ quyền để định nghĩa phần sâu nhất của đời mình. Và vì thế, ngài trở nên tự do. Tự do ngay trong tù. Tự do giữa giới hạn. Tự do giữa lịch sử bị bẻ. Tự do giữa những năm tháng tưởng như chỉ có thể đẻ ra oán hờn.
Đó là tự do mà chúng con cần. Không phải thứ tự do làm điều mình muốn, nhưng thứ tự do không để hận thù chọn hộ mình. Không phải tự do của cái tôi lớn, nhưng tự do của người đã trao đời vào tay Chúa. Không phải tự do của kẻ không bị chạm, nhưng tự do của người đã bị chạm mà không vỡ theo cách ma quỷ mong muốn. Không phải tự do khỏi mọi nghịch cảnh, nhưng tự do khỏi việc bị nghịch cảnh cướp mất lòng mến. Tự do ấy là một hồng ân. Nhưng đó cũng là con đường. Một con đường phải đi từng ngày. Và các chứng nhân như Đức Hồng y Thuận là bằng chứng rằng con đường ấy có thật.
Nếu phải gom toàn bộ hành trình này lại trong một lời duy nhất, có lẽ đó là lời “tạ ơn.” Nhưng không phải lời tạ ơn nông. Không phải lời tạ ơn của môi miệng. Không phải lời tạ ơn dễ dàng của người chưa chạm tới đêm tối. Mà là lời tạ ơn đi qua nước mắt. Lời tạ ơn của người biết mình đã có thể thành một con người khác hẳn nếu không có Chúa. Lời tạ ơn của người thấy rõ có những vùng trong đời từng rất tối mà nay đã không còn là nơi phát sinh hận thù nữa. Lời tạ ơn của người nhìn lại các khúc quanh đau đớn mà nói: nếu không có Chúa, tất cả những điều này đã nghiền nát con; nhưng vì có Chúa, chúng không chỉ không nghiền nát con, mà còn trở thành nơi con biết Ngài hơn, biết mình hơn, yêu hơn, mềm hơn, thật hơn. Đó là lời tạ ơn của người đã đi qua một cuộc Phục Sinh.
Và có lẽ, đó cũng là lời mà một ngày nào đó, mỗi chúng ta được mời gọi thưa lên, không phải vì mọi chuyện đã được sửa hoàn toàn ở đời này, nhưng vì Chúa đã cứu lịch sử ta khỏi trở thành vô nghĩa: lạy Chúa, con cảm ơn những đoạn đường đã làm con khóc, vì trong chính những đoạn đường ấy, Ngài đã dạy con biết cầu nguyện. Con cảm ơn những năm tháng đã lấy khỏi con nhiều điều, vì nhờ đó con học biết điều gì là điều không ai lấy được. Con cảm ơn cả những người đã từng làm con đau, không phải vì điều họ làm là đúng, nhưng vì Ngài đã mạnh hơn điều họ làm. Con cảm ơn vì Ngài đã không để bóng tối thắng trong con. Con cảm ơn vì từ chính nơi con tưởng chỉ còn là đổ vỡ, Ngài đã dựng nên một bàn thờ. Con cảm ơn vì Ngài đã viết đường thẳng qua những nét cong của đời con. Con cảm ơn vì trong tất cả, thật sự trong tất cả, Ngài vẫn ở đây.
Rồi cuối cùng, khi tất cả những lời phân tích lắng xuống, khi những lập luận dần lui ra phía sau, khi lịch sử không còn chỉ là chuỗi biến cố để kể lại mà trở thành một dòng chảy để chiêm ngắm, người ta sẽ thấy còn lại một điều rất đơn sơ mà rất lớn: một con người đã chọn yêu thương thay vì hận thù. Và đôi khi, chính điều đơn sơ ấy lại là điều khó nhất, đẹp nhất, mạnh nhất trên đời.
Cuộc đời Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, nhìn cho cùng, không chỉ là câu chuyện về một vị mục tử đi qua thử thách. Đó là câu chuyện về một trái tim không chịu để bóng tối định nghĩa mình. Bao nhiêu người trong lịch sử đã đau khổ. Bao nhiêu người đã bị chèn ép. Bao nhiêu người đã bị lấy mất những năm tháng, những cơ hội, những điều lẽ ra thuộc về mình. Nhưng không phải ai cũng trở thành ánh sáng. Có những người đau rồi tối lại. Có những người khổ rồi cứng lại. Có những người đi qua bất công rồi suốt phần đời còn lại mang trong mình một đám tro âm ỉ, lúc nào cũng có thể bùng lên thành cay đắng. Còn nơi ngài, ta thấy một điều rất khác. Ta thấy đau khổ đi qua, nhưng không để lại mùi hận. Ta thấy bất công đi qua, nhưng không làm méo khuôn mặt linh hồn. Ta thấy ngục tù đi qua, nhưng không nhốt nổi bình an. Ta thấy thử thách đi qua, nhưng không giết chết được lời tạ ơn.
Đó là điều làm ngài trở thành một chứng nhân lớn. Không chỉ vì ngài đã chịu đựng được. Không chỉ vì ngài đã kiên cường. Nhưng vì ngài đã đi qua tất cả mà vẫn giữ được một trái tim giống Chúa. Và đây là điểm phải dừng lại thật lâu. Vì có lẽ, trong đời sống thiêng liêng, thắng lợi lớn nhất không phải là tránh được mọi đau khổ. Thắng lợi lớn nhất là đi qua đau khổ mà vẫn thuộc về Thiên Chúa. Không phải là không bao giờ bị thương. Nhưng là bị thương mà không biến thành người làm người khác bị thương. Không phải là không bao giờ khóc. Nhưng là khóc mà không đánh mất hy vọng. Không phải là không bao giờ bị đối xử tệ. Nhưng là bị đối xử tệ mà không học cách sống tệ theo. Đó là chiến thắng thầm lặng nhất, và cũng là chiến thắng làm sáng cả lịch sử đời người nhất.
Có lẽ vì thế mà khi nhìn vào ngài, ta không chỉ xúc động. Ta bị chất vấn. Ta bị lay tỉnh. Ta bị kéo vào một cuộc xét mình rất sâu. Tôi đang sống bằng cái gì. Tôi đang để điều gì định nghĩa phần sâu nhất của đời tôi. Là Chúa hay là vết thương. Là ân sủng hay là quá khứ. Là ánh mắt của Thiên Chúa hay là sự phán xét của con người. Là lời hứa của Tin Mừng hay là nỗi đau tôi cứ ôm mãi. Có những người bên ngoài không ai biết họ đang giữ một ngục tù rất kín trong tim. Họ không bị giam trong bốn bức tường, nhưng bị giam trong một ký ức cũ. Không bị khóa bởi xích sắt, nhưng bị khóa bởi một khuôn mặt khó tha. Không bị tước tự do bởi một cơ chế, nhưng bị tước tự do bởi một nỗi oan không chịu trao cho Chúa. Họ vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cầu nguyện, vẫn nói cười, nhưng bên trong không thật sự tự do. Và chính ở đây, cuộc đời Đức Hồng y Thuận đến như một lời mời gọi rất lớn: con có thể bước ra. Không dễ. Không ngay lập tức. Nhưng có thể. Vì Chúa không bỏ con ở lại mãi trong nhà tù nội tâm ấy.
Rồi đến lúc, người ta sẽ hiểu rằng tất cả những gì sâu nhất trong hành trình này không phải để ta chỉ ngưỡng mộ một con người thánh thiện, nhưng để ta học lại cách đọc lịch sử đời mình. Bao lâu ta còn đọc lịch sử mình chỉ bằng những mất mát, ta sẽ khổ. Bao lâu ta còn nhìn đời mình chủ yếu như một chuỗi những gì bị lấy mất, những gì bị cản, những gì không thành, những gì bị bóp méo, ta sẽ rất khó bình an. Nhưng khi ta bắt đầu học nhìn lại đời mình trong ánh sáng của Thiên Chúa, một điều lạ xảy ra. Những chương buồn không biến mất, nhưng chúng không còn đứng riêng lẻ nữa. Chúng bắt đầu nằm trong một câu chuyện lớn hơn. Một câu chuyện trong đó Thiên Chúa không giải thích hết mọi sự, nhưng hiện diện trong mọi sự. Một câu chuyện trong đó điều dữ không bị gọi là điều lành, nhưng cũng không được phép trở thành tiếng nói cuối cùng. Một câu chuyện trong đó những nét cong của con người, của lịch sử, của đau khổ, không thể làm bàn tay Thiên Chúa bối rối. Ngài vẫn viết. Vẫn dẫn. Vẫn cứu. Vẫn làm nảy sinh hoa trái ở những nơi con người tưởng chỉ còn là đất cháy.
Ông Giuse đã sống điều ấy. Và vì thế, ông có thể đứng giữa ký ức bị bán và nói một câu mà nếu không có Chúa thì không ai nói nổi: các anh đã định làm điều dữ cho tôi, nhưng Thiên Chúa đã định cho nó trở thành điều lành. Đức Hồng y Thuận cũng đã sống điều ấy. Và vì thế, cuộc đời ngài trở thành một chú giải sống động cho câu ấy giữa thời hiện đại. Còn chúng ta thì sao. Có lẽ chưa ai trong chúng ta nói được câu ấy ngay về toàn bộ lịch sử đau của mình. Có lẽ có những chuyện còn quá mới. Có những vết thương còn quá nóng. Có những con người mà chỉ nghĩ đến thôi lòng ta đã nặng. Nhưng có lẽ hôm nay, ít nhất, ta có thể bắt đầu đi về hướng ấy. Không phải bằng việc ép mình nói những lời lớn. Nhưng bằng một lời nhỏ hơn, thật hơn: lạy Chúa, con chưa hiểu hết, nhưng con tin Ngài có thể làm điều lành từ cả điều này nữa.
Chỉ một lời cầu như vậy thôi cũng đã là một khe sáng. Vì khi một linh hồn còn có thể nói như thế, nghĩa là họ chưa trao hẳn lịch sử mình cho bóng tối. Họ còn để ngỏ cửa cho ân sủng. Và ân sủng, khi được đón vào, sẽ làm những việc rất lạ. Nó không phải lúc nào cũng thay hoàn cảnh trước. Nó thường thay trái tim trước. Nó không phải lúc nào cũng cất ngay cây thập giá. Nó thường làm cho người vác thập giá bắt đầu có một sức mạnh mà chính họ cũng không hiểu nổi từ đâu. Nó không phải lúc nào cũng sửa lịch sử theo ý ta. Nhưng nó bắt đầu sửa cách ta đứng trong lịch sử ấy. Nó không phải lúc nào cũng cho câu trả lời ngay. Nhưng nó cho đủ ánh sáng để đi bước kế tiếp. Và như thế, từng chút một, người ta được cứu.
Có những người cả đời chỉ mong được trả lại. Trả lại công bằng. Trả lại danh dự. Trả lại những năm tháng. Trả lại các cơ hội. Trả lại câu chuyện đúng. Trả lại vị trí. Trả lại tương lai theo cách mình hình dung. Và càng mong như thế theo nghĩa tuyệt đối, lòng càng nặng. Bởi vì cuộc đời này hiếm khi trả lại cho ai trọn vẹn mọi điều họ đã mất. Có những thứ qua rồi là qua. Có những người sẽ không bao giờ xin lỗi. Có những sự thật sẽ không bao giờ được công bố đầy đủ. Có những đoạn đời bị cắt đi rồi không ai ráp lại được theo kiểu nguyên vẹn như xưa. Nếu một con người buộc lòng mình chỉ được bình an khi tất cả những điều ấy được hoàn lại, có lẽ họ sẽ không bao giờ thật sự bình an. Nhưng Tin Mừng mở ra một con đường khác. Không phải là con đường quên đi công lý. Nhưng là con đường đặt niềm hy vọng sâu hơn công lý trần gian. Hy vọng rằng ngay cả những gì không được trả lại theo cách đời này, Thiên Chúa vẫn có thể làm nó không vô ích. Hy vọng rằng ngay cả những giọt nước mắt không được ai lau, Thiên Chúa cũng đã ghi nhận. Hy vọng rằng ngay cả những năm tháng bị lấy mất vẫn có thể sinh hoa trái lạ lùng trong chương trình cứu độ. Hy vọng ấy không làm người ta yếu đi. Nó làm người ta đứng được mà không biến thành khối cay đắng biết đi.
Có lẽ vì thế mà lòng biết ơn là đỉnh cao của một linh hồn được chữa lành. Không phải lời biết ơn nông, không phải lời biết ơn xã giao, không phải thứ biết ơn buộc mình phải nói cho đúng sách thiêng liêng. Nhưng là lòng biết ơn của một người nhìn lại lịch sử đau đớn mà thấy Thiên Chúa ở đó. Một người nói: lạy Chúa, con không ca ngợi bóng tối, nhưng con ca ngợi ánh sáng của Ngài đã đi qua bóng tối ấy. Con không gọi bất công là đẹp, nhưng con cảm ơn vì bất công đã không hủy được linh hồn con. Con không nói rằng điều dữ ấy là tốt, nhưng con cảm ơn vì từ đó Ngài đã làm mọc lên trong con những điều đẹp mà nếu cứ sống một đời quá êm, con có lẽ sẽ không bao giờ có. Khi một linh hồn nói được như thế, họ đã thật sự được nâng lên khỏi nhà tù của quá khứ.
Và đây cũng là điều đẹp nhất mà người tín hữu có thể để lại cho thế giới: không phải một cuộc đời không vết xước, nhưng một cuộc đời mà các vết xước không biến thành độc tố. Không phải một hành trình không nước mắt, nhưng một hành trình mà nước mắt cuối cùng không chảy vào hận thù mà chảy vào lời tạ ơn. Không phải một khuôn mặt chưa từng bị phản bội, nhưng một khuôn mặt đã bị phản bội mà vẫn giữ được ánh sáng. Thế giới hôm nay có quá nhiều người phản ứng rất nhanh, rất mạnh, rất quyết liệt. Nhưng thế giới vẫn thiếu những trái tim lớn. Những trái tim có thể gọi đúng sự thật mà không đánh mất dịu dàng. Có thể đứng về phía công lý mà không bỏ lòng thương xót. Có thể đau rất sâu mà không truyền bóng tối đi tiếp. Có thể bị hãm hại mà không trở thành bản sao của điều đã hãm hại mình. Đức Hồng y Thuận là một trong những trái tim ấy. Và đó là lý do vì sao ngài không chỉ thuộc về quá khứ, nhưng thuộc về hiện tại của chúng ta, thuộc về cơn khát lớn của một thế giới đang bị xé nát bởi phản ứng, chia rẽ và những vết thương không được chữa lành.
Có thể một ngày nào đó, khi mọi biến động đã lắng, khi mọi tiếng nói đã qua, khi mọi tranh cãi đã chìm xuống, thứ còn lại nơi đời mỗi người sẽ không phải là ta đã đúng bao nhiêu lần, đã thắng bao nhiêu cuộc, đã buộc được bao nhiêu người phải thừa nhận mình, nhưng là ta đã giữ được trái tim mình ra sao. Ta đã để nó thành nơi nào. Thành một mảnh đất của Tin Mừng hay một vùng đất đóng kín của cay đắng. Thành một nguyện đường hay một nhà tù. Thành nơi Chúa có thể ở lại hay nơi chỉ còn tiếng vang của các vết thương. Đây là câu hỏi lớn. Và ai dám sống với câu hỏi ấy thật, người đó sẽ bắt đầu hiểu tại sao cuộc đời Đức Hồng y Thuận lại quý đến thế. Vì ngài đã cho thấy một câu trả lời bằng chính đời mình.
Lạy Chúa, nếu hôm nay chúng con còn yếu, xin đừng để chúng con tuyệt vọng vì sự yếu ấy. Nếu hôm nay chúng con còn chưa tha nổi, xin đừng để chúng con hợp thức hóa hận thù. Nếu hôm nay chúng con còn chưa cảm ơn nổi những đoạn đường làm mình khóc, xin đừng để chúng con vì thế mà khép lại với Ngài. Xin chỉ cho chúng con bước nhỏ kế tiếp. Có thể chỉ là một lời cầu nguyện rất nghèo. Có thể chỉ là một lần không nhai lại câu chuyện cũ trong cơn giận. Có thể chỉ là một lần nhìn lên Thánh giá thay vì nhìn mãi vào người đã làm con đau. Có thể chỉ là một lời “xin đừng để lòng con tối thêm.” Nhưng xin nhận lấy những bước nhỏ ấy. Và xin làm điều chỉ một mình Ngài làm nổi: dẫn một linh hồn từ đau khổ đến tự do, từ oan ức đến bình an, từ vết thương đến lòng thương xót, từ nước mắt đến tạ ơn.
Xin cho chúng con, khi nhìn Đức Hồng y Thuận, không chỉ dừng ở lòng ngưỡng mộ, nhưng được đánh động đến đổi đời. Xin cho chúng con đừng biến ngài thành một biểu tượng để ca ngợi xa xa, nhưng là một người cha thiêng liêng kéo chúng con ra khỏi những nhà tù mà chúng con đang tự nhốt mình trong đó. Xin cho ai đang mang một khuôn mặt khó tha có đủ can đảm nói với Chúa: con chưa làm được, nhưng con muốn đi về hướng tha thứ. Xin cho ai đang bị quá khứ điều khiển có đủ ánh sáng để nhận ra mình không phải chỉ là lịch sử đau của mình. Xin cho ai đang thấy đời mình bị bẻ gãy có đủ niềm tin để tin rằng những nét cong này chưa phải là bản án cuối cùng. Xin cho ai đang cay đắng bắt đầu lại với một lời cầu rất nhỏ. Xin cho ai đang mất bình an biết rằng bình an không phải là phần thưởng của người tránh được thập giá, nhưng là hoa trái dành cho người mang thập giá với Ngài.
Và rồi, nếu thật sự đi đến tận cùng của hành trình này, có lẽ người tín hữu sẽ hiểu ra rằng điều đẹp nhất không phải là một đời hoàn hảo. Điều đẹp nhất là một đời được cứu. Không phải một đời không có đêm tối. Nhưng là một đời mà đêm tối không thắng. Không phải một đời chưa từng có ai làm đau. Nhưng là một đời mà chính từ những chỗ đau nhất, Chúa làm mọc lên những bông hoa không ngờ. Không phải một đời chẳng có gì để khóc. Nhưng là một đời mà nước mắt cuối cùng trở thành nước rửa cho một trái tim sạch hơn, hiền hơn, tự do hơn. Và có lẽ, đó chính là vẻ đẹp nơi Đức Hồng y Thuận. Vẻ đẹp của một đời được cứu sâu đến mức ngay cả những gì con người dùng để làm hại ngài, Thiên Chúa cũng làm cho thành nơi vinh quang Ngài được tỏ lộ.
Để rồi, ở cuối cùng, sau hết mọi lời, sau hết mọi nước mắt, sau hết mọi khúc quanh, sau hết mọi câu hỏi chưa được giải hết ở đời này, chỉ còn lại một tiếng nói rất chậm, rất sâu, rất lặng, mà cũng rất sáng:
Lạy Chúa, con cảm ơn.
Con cảm ơn không phải vì đời con luôn dễ.
Con cảm ơn không phải vì người ta luôn tốt với con.
Con cảm ơn không phải vì lịch sử luôn công bằng.
Con cảm ơn không phải vì con chưa từng bị lấy mất điều gì.
Con cảm ơn vì trong mọi điều ấy, Ngài đã không bỏ con.
Con cảm ơn vì trong bóng tối, Ngài vẫn là ánh sáng.
Con cảm ơn vì trong oan ức, Ngài vẫn là sự thật.
Con cảm ơn vì trong vết thương, Ngài vẫn là Đấng chữa lành.
Con cảm ơn vì trong những năm tháng tưởng như bị lấy mất, Ngài vẫn âm thầm làm việc.
Con cảm ơn vì những người đã từng làm con đau đã không thể lấy khỏi con điều quý nhất: được thuộc về Ngài.
Con cảm ơn vì Ngài đã không để con trở thành người hận thù.
Con cảm ơn vì Ngài đã giữ trái tim con sống.
Con cảm ơn vì Ngài đã viết đường thẳng bằng những nét cong của đời con.
Con cảm ơn vì Ngài đã biến cả nước mắt thành hạt giống.
Con cảm ơn vì sau tất cả, thật sự sau tất cả, chỉ có một điều còn lại và đủ cho con: Ngài.
NHƯ MỘT LỜI NGUYỆN DÀI – SUY NIỆM DÀNH CHO NGƯỜI ĐANG BỊ HÃM HẠI
Lạy Chúa, hôm nay con đến trước mặt Ngài không phải với một trái tim yên ổn, nhưng với một trái tim đang bị xé ra bởi những điều con không chọn. Con đến không phải như một người mạnh mẽ, nhưng như một người mỏi mệt. Con đến không phải vì con đã hiểu hết mọi chuyện, nhưng vì con không hiểu nổi nữa. Con đến không phải vì con đã tha thứ được rồi, nhưng vì con sợ nếu cứ giữ mãi những gì đang dâng lên trong lòng, con sẽ dần dần trở thành một con người khác, một con người mà chính con cũng không muốn trở thành. Con đến với Ngài như một người đang bị hãm hại, đang bị làm đau, đang bị bóp nghẹt bởi một câu chuyện quá nặng, quá mệt, quá bất công, quá chật chội đối với trái tim nhỏ bé của mình.
Lạy Chúa, có những lúc con không biết phải cầu nguyện thế nào. Những lời kinh con từng thuộc lòng bỗng trở nên khô. Những câu đẹp con từng nói với người khác giờ đây rơi khỏi môi con như những chiếc lá không còn nhựa sống. Con không còn sức để nói những lời lớn lao. Con không còn đủ yên để thốt lên những câu tròn trịa. Con chỉ còn một nỗi đau rất thật và một tiếng kêu rất nhỏ. Xin Ngài đừng chê tiếng kêu ấy. Xin Ngài đừng quay mặt khỏi sự nghèo nàn này. Xin Ngài nhận lấy con như con đang là lúc này: rối bời, bị thương, bất an, có khi giận dữ, có khi tủi thân, có khi kiệt sức, có khi muốn buông bỏ tất cả, có khi chẳng còn biết mình đang đứng ở đâu trong chính cuộc đời mình.
Lạy Chúa, Ngài biết chuyện gì đang xảy ra. Ngài biết những gì người ta đã làm. Ngài biết lời nào đã được nói ra để làm con đau. Ngài biết sự thật nào đã bị bóp méo. Ngài biết những đêm con không ngủ được. Ngài biết những phút con ngồi lặng mà ngực nặng như đá. Ngài biết có những lúc con không còn đau theo kiểu có thể khóc, nhưng đau theo kiểu bị đè xuống, bị tắt dần, bị hút hết sức sống. Ngài biết có những lúc con không chỉ buồn vì điều xảy ra, mà còn buồn vì con thấy mình đang đổi khác, đang ít cười hơn, ít tin hơn, ít mềm hơn, ít sáng hơn. Ngài biết có lúc con sợ chính mình. Sợ một ngày con sẽ sống bằng cay đắng. Sợ một ngày con sẽ gọi sự lạnh lùng là khôn ngoan. Sợ một ngày con sẽ không còn tin ai nữa. Sợ một ngày con vẫn giữ đạo bên ngoài mà bên trong đã khép lại từ lâu.
Lạy Chúa, xin cứu con khỏi điều đó. Xin cứu con không chỉ khỏi những người đang làm con đau, nhưng còn cứu con khỏi việc trở thành người do nỗi đau ấy nặn ra. Xin cứu con khỏi khuôn mặt méo mó mà hận thù đang muốn đúc lấy trong con. Xin cứu con khỏi sự cứng cỏi mà con cứ tưởng là sức mạnh. Xin cứu con khỏi kiểu im lặng chỉ là lớp vỏ của giận dữ. Xin cứu con khỏi việc nhai đi nhai lại chuyện cũ đến mức nó trở thành hơi thở của tâm hồn. Xin cứu con khỏi việc lấy nỗi đau làm căn tính. Xin cứu con khỏi việc biến quá khứ thành nhà tù và gọi đó là số phận. Xin cứu con khỏi việc để người hãm hại con tiếp tục sống trong tim con như một ông chủ.
Lạy Chúa, con thú thật với Ngài rằng con đang đau vì oan. Con đau vì có những điều không đúng, mà người ta lại làm như thể đó là sự thật. Con đau vì có những cố gắng của con không ai thấy. Có những gì con giữ trong sạch không ai hiểu. Có những phần lòng con đã cố sống ngay lành, cố kiên nhẫn, cố nhịn, cố giữ, nhưng cuối cùng vẫn bị diễn giải lệch đi. Con đau vì bị đặt vào chỗ không phải là con. Con đau vì người khác có thể nói về con, quyết định về con, bóp méo câu chuyện về con, trong khi chính con không còn biết làm sao để giải thích cho được nữa. Lạy Chúa, con mệt vì phải mang một phiên bản sai về mình trong mắt người khác. Con mệt vì cứ muốn thanh minh rồi lại thấy bất lực. Con mệt vì có những sự thật mà con không đủ lời để nói, hoặc nói ra rồi cũng không thay đổi được gì.
Lạy Chúa, xin cho con nhớ rằng có một nơi con luôn được biết đúng. Có một ánh mắt không hiểu lầm con. Có một trái tim không cần con tự biện hộ mà vẫn biết con từ bên trong. Có một Đấng không đọc con bằng tin đồn, bằng lời người khác, bằng bề mặt, bằng những khoảnh khắc bị cắt xén khỏi toàn bộ câu chuyện. Chính Ngài là nơi con muốn trở về. Không phải vì con không còn cần công lý. Không phải vì con không còn đau vì sự thật bị bóp méo. Nhưng vì nếu con không trốn vào Ngài, con sẽ bắt đầu sống bằng sự phán xét của người đời hơn là bằng ánh mắt của Cha. Và như thế, con sẽ kiệt sức.
Lạy Chúa, xin dạy con đừng đòi mình phải mạnh ngay. Xin dạy con đừng bắt mình phải tha ngay, phải nhẹ ngay, phải sáng ngay, phải cười ngay, như thể đau khổ chỉ là một bài học mà học xong là hết. Con không làm được như thế. Và con biết Ngài cũng không đòi con phải giả vờ. Xin dạy con ở lại trước mặt Ngài bằng sự thật của mình. Nếu hôm nay con chỉ cầu nguyện được bằng một câu rất ngắn, thì xin nhận câu ngắn ấy. Nếu hôm nay con chỉ biết ngồi yên và khóc, thì xin nhận nước mắt ấy. Nếu hôm nay con chỉ đủ sức nói: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con,” thì xin cho câu ấy đủ để kéo con qua ngày này. Con không cần phải có những lời đẹp. Con cần được ở với Ngài cho thật. Chỉ vậy thôi.
Lạy Chúa, con sợ hận thù. Con sợ không phải vì con chưa từng thấy nó có lý. Chính vì nó có vẻ rất có lý nên con mới sợ. Con sợ cảm giác khi nghĩ đến người ấy mà lòng con cứng lại. Con sợ những lúc con thấy việc người kia đau lại làm lòng con hả một chút. Con sợ những khi con tưởng tượng một ngày họ phải trả giá, và trong tưởng tượng đó con lại thấy lòng mình được an ủi một cách rất tối. Con sợ cái phần tối ấy trong con. Con biết nó không phải là con người mà Ngài muốn con trở thành. Nhưng lạy Chúa, con cũng không đủ sức để tự mình dập nó xuống. Xin hãy đến. Xin đừng để những vết thương này trở thành nơi ma quỷ dựng chỗ ở. Xin đừng để cơn đau được nuôi quá lâu đến mức thành oán. Xin đừng để sự tủi thân chuyển thành cay độc. Xin đừng để lòng tự ái bị thương của con khoác áo công lý để sống sót.
Lạy Chúa, nếu con chưa tha được, xin cho con ít nhất đừng nuôi thêm hận. Nếu con chưa thể chúc lành, xin cho con ít nhất đừng nguyền rủa. Nếu con chưa thể nhìn người đó bằng lòng thương xót, xin cho con ít nhất đừng nhìn họ bằng sự khinh miệt. Nếu con chưa thể cảm ơn vì điều này, xin cho con ít nhất cảm ơn vì Ngài vẫn đang ở đây. Nếu con chưa thể nói: “Con tha,” xin cho con có thể nói: “Con muốn đi về hướng tha thứ.” Nếu con chưa thể bước xa, xin cho con bước một bước rất nhỏ nhưng thật. Một bước đủ để bóng tối không thắng thêm. Một bước đủ để lòng con chưa đóng hẳn. Một bước đủ để lời cầu nguyện chưa chết.
Lạy Chúa, có những lúc con muốn bỏ cuộc. Không phải lúc nào cũng là bỏ cuộc trong đời sống bên ngoài. Nhiều khi là bỏ cuộc ở nơi kín nhất. Bỏ cuộc trong việc tiếp tục tin rằng điều thiện đáng để giữ. Bỏ cuộc trong việc cố sống mềm. Bỏ cuộc trong việc mở lòng với ai nữa. Bỏ cuộc trong việc hy vọng rằng rồi đây con sẽ lại nhẹ. Có những lúc con không muốn làm điều xấu, nhưng con cũng không còn tha thiết làm điều tốt. Con chỉ muốn không phải cảm nữa. Không phải đau nữa. Không phải cố nữa. Không phải hy vọng nữa. Chỉ muốn tắt đi một phần nào đó để mọi chuyện đừng chạm sâu thêm. Nhưng lạy Chúa, nếu con làm vậy, con biết dần dần con sẽ không còn là con nữa. Xin giữ nơi con một đốm lửa nhỏ. Dù rất nhỏ. Dù chỉ đủ để con không hóa đá. Xin giữ lấy đốm lửa ấy khi chính con không biết giữ.
Lạy Chúa, con nghĩ đến Đức Hồng y Thuận, và con thấy lòng mình vừa được an ủi vừa bị lay động. Bởi vì nơi ngài, con thấy điều mà trước đây con tưởng quá xa: một con người bị hãm hại mà không hận. Một con người đi qua bóng tối mà không mang bóng tối ra khỏi nơi ấy để phát tán cho đời. Một con người có đủ lý do để cay đắng, nhưng lại trở thành nguồn bình an cho kẻ khác. Con nhìn ngài và con biết mình chưa ở đó. Có thể còn rất xa. Nhưng ít nhất, nhìn ngài, con biết con đường ấy có thật. Nó không phải chuyện tưởng tượng. Nó không phải một bài học trên giấy. Nó đã có người đi rồi. Và vì thế, xin cho con đừng tuyệt vọng về chính mình. Xin cho con tin rằng một ngày nào đó, chính nơi con hôm nay đang quá đau này, Ngài cũng có thể làm mọc lên một chút gì đó của bình an, của dịu dàng, của ánh sáng.
Lạy Chúa, con không xin Ngài cho con quên sạch. Bởi có lẽ quên không phải lúc nào cũng là chữa lành. Con chỉ xin Ngài cho con nhớ theo một cách khác. Xin cho con đừng nhớ để căm. Xin cho con đừng nhớ để tự thương mình mãi. Xin cho con đừng nhớ để mỗi lần nhớ là mỗi lần chôn mình lại trong quá khứ. Xin cho con nhớ trong Ngài. Nhớ như một người đang được cứu khỏi chính ký ức của mình. Nhớ như một người đang dần dần để Chúa đổi nghĩa cho những gì đã xảy ra. Nhớ như một người nhìn lại vết sẹo để ngợi khen Đấng đã không để nó giết chết mình. Nhớ như một người biết rằng quá khứ là thật, rất thật, nhưng không còn là ông chủ của hiện tại.
Xin dạy con nghệ thuật của những bước nhỏ. Vì nhiều khi con mệt là vì con muốn giải quyết mọi sự trong một lần. Con muốn hiểu ngay, tha ngay, yên ngay, buông ngay. Nhưng rồi con không làm được, và con thất vọng về chính mình. Xin dạy con sống theo ngày. Hôm nay, xin cho con đừng nói một lời làm vết thương sâu thêm. Hôm nay, xin cho con đừng để trí mình quay tròn cả ngày quanh một câu chuyện cũ. Hôm nay, xin cho con đủ khiêm nhường để ngừng tự xét xử mình. Hôm nay, xin cho con nhớ ăn, ngủ, thở, làm việc vừa sức, không coi thường thân xác đang mệt của con. Hôm nay, xin cho con một phút thinh lặng trước Ngài mà không bỏ chạy. Hôm nay, xin cho con giữ được một việc thiện nhỏ, như một ngọn lửa chưa tắt. Chỉ hôm nay thôi. Rồi ngày mai, con lại xin tiếp. Xin cho con đừng bị tương lai tưởng tượng nghiền nát.
Lạy Chúa, xin đừng để con dùng đau khổ cũ để tạo đau khổ mới. Nếu con đã từng bị hiểu lầm, xin đừng để con trở thành người dễ hiểu lầm kẻ khác. Nếu con đã từng bị bỏ rơi, xin đừng để con vì sợ bị bỏ rơi mà làm người khác ngạt thở. Nếu con đã từng bị xét đoán, xin đừng để con phán xét dễ hơn chỉ vì con nghĩ mình đã biết đau là gì. Nếu con đã từng bị lợi dụng, xin đừng để con biến thành người không còn tin bất cứ ai, đến mức làm tổn thương cả những người vô tội đang yêu thương con thật lòng. Nếu con đã từng bị phản bội, xin đừng để nỗi đau ấy làm con phản bội luôn điều đẹp nhất Ngài gieo trong lòng con. Lạy Chúa, xin cắt vòng lặp ấy nơi con. Xin cho bóng tối nhận được nơi đời mình không đi xuyên qua con để đến với người khác.
Con dâng cho Ngài cả những cơn giận mà con thấy xấu hổ. Cả những ý nghĩ mà nếu người khác biết, con sẽ rất ngại ngùng. Cả những lần con tưởng tượng ra viễn cảnh người làm con đau bị hạ xuống để con cảm thấy đỡ tức hơn. Cả những lúc con muốn chứng minh mình đúng đến mức không còn nghe nổi tiếng nói nào khác. Cả những khi con căng đến mức chỉ một lời nhỏ cũng đủ làm con nổ tung bên trong. Cả những phần trẻ con, yếu đuối, sợ hãi, tủi thân, muốn được bênh, muốn được ôm, muốn được ai đó nói rằng con không sai. Con dâng tất cả cho Ngài. Xin Ngài đừng khinh thường những điều nhỏ bé và lộn xộn ấy. Chính ở đó, con cần được cứu. Không phải ở phần con vẫn còn biết nói đạo lý. Không phải ở phần con vẫn còn giữ được hình ảnh. Nhưng ở chỗ lộn xộn, dễ vỡ, dễ tối này.
Lạy Chúa, con biết có những điều con phải làm ở bình diện đời thường. Có những ranh giới cần được giữ. Có những sự thật cần được nói ra vào lúc thích hợp. Có những bước khôn ngoan phải có để điều xấu không tiếp tục xảy ra. Xin ban cho con sự sáng suốt để không lẫn lộn tha thứ với yếu đuối, không lẫn lộn lòng thương xót với việc bỏ mặc sự dữ, không lẫn lộn phó thác với việc buông xuôi vô trách nhiệm. Nhưng đồng thời, xin giữ cho tất cả những điều con phải làm ấy không bị nhiễm độc bởi hận thù. Xin cho con có thể đứng lên mà không cứng lại. Có thể nói sự thật mà không đánh mất sự dịu dàng. Có thể bảo vệ điều đúng mà không biến lòng mình thành chiến trường. Có thể giữ phẩm giá mà không lấy sự lạnh lùng làm áo giáp.
Lạy Chúa, con muốn cầu cho người đã làm con đau, nhưng nhiều khi con chưa biết cầu thế nào. Có lúc con chưa đủ chân thành để nói “xin chúc lành cho họ.” Có lúc chỉ cần nghĩ đến họ thôi, lòng con đã nặng. Xin đừng ép con những lời mà tim con chưa đi tới. Nhưng xin dẫn con từng bước. Hôm nay, có lẽ con chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con giao họ cho Ngài.” Mai này, có thể con mới nói được: “Lạy Chúa, xin đừng để họ càng lạc xa hơn.” Rồi xa hơn nữa, có thể con mới nói được: “Lạy Chúa, xin thương họ nữa.” Con không biết mình sẽ đi chậm đến đâu. Nhưng xin cho con đừng dừng lại ở vùng hận. Xin cho con đừng dựng lều trong đó. Xin cho con cứ đi, dù rất chậm, về phía tự do.
Lạy Chúa, có những ngày con thấy mình không xứng đáng được chữa lành, vì con còn giận quá, còn tối quá, còn chật quá. Con sợ Ngài thất vọng về con. Nhưng hôm nay con muốn tin một điều: Ngài không chờ con tốt lên rồi mới yêu. Ngài yêu con ngay trong lúc con tệ nhất. Ngài không bước vào đời con chỉ khi phòng ốc đã dọn sạch. Ngài đến ngay giữa mớ hỗn độn. Ngài không chỉ là Chúa của những người đã yên. Ngài là Chúa của những người đang rối. Ngài không chỉ là Đấng của những ai đã biết tha. Ngài là Đấng ở cùng những ai đang vật lộn để khỏi ghét. Chính vì thế mà hôm nay con dám ngồi lại. Không phải vì con khá rồi. Nhưng vì con biết con cần Ngài hơn bao giờ hết.
Xin Ngài gìn giữ các gia đình đang bị thương tích bởi những lời nói, những hiểu lầm, những phản bội, những ký ức chất đống. Xin đừng để các ngôi nhà trở thành nơi người ta cứ nhắc lại hồ sơ cũ của nhau để làm đau nhau thêm. Xin cho những người vợ, người chồng đang bị tổn thương không biến nỗi đau ấy thành lưỡi dao âm thầm truyền qua từng câu nói, từng cái nhìn, từng sự im lặng. Xin cho các bậc cha mẹ đang mang trong mình những vết thương cũ không dùng chính những vết thương đó để vô tình làm con cái mình thở không nổi. Xin cho những người con đang đau vì cha mẹ mình có đủ ánh sáng để không mang nguyên mô hình ấy sang đời sống hôn nhân sau này. Xin cắt đứt những vòng lặp của bóng tối trong từng gia đình. Xin cho ở đâu có nước mắt, ở đó cũng có cơ hội để một người bắt đầu tha, bắt đầu cầu nguyện, bắt đầu đi về phía bình an.
Xin giữ người trẻ đang bị thất vọng vì đời, vì người, vì Giáo hội, vì những giấc mơ bị phản bội. Xin đừng để một cú ngã biến họ thành người khô cứng. Xin đừng để một vấp phạm nơi con người làm họ bỏ luôn Chúa. Xin đừng để một kinh nghiệm bị hãm hại làm họ thôi không dám sống đẹp. Xin cho họ can đảm hơn nỗi đau, mềm hơn phản ứng, sâu hơn thất vọng. Xin cho họ biết nhìn lên những chứng nhân như Đức Hồng y Thuận để tin rằng: có thể bị thương mà không mất đức tin, có thể bị lấy mất nhiều thứ mà không mất Chúa, có thể đi qua đêm tối mà không dập tắt hoàn toàn ánh sáng bên trong.
Xin nâng đỡ những linh mục, tu sĩ, những người phục vụ đang bị thử thách, bị hiểu lầm, bị ngăn trở, bị cô đơn ngay trong nơi họ dâng hiến. Xin đừng để vết thương trong nhà Chúa làm họ xa Chúa. Xin đừng để sự mệt mỏi biến họ thành người chỉ còn giữ vỏ của ơn gọi. Xin cho họ học nơi Đức Hồng y Thuận cách ở lại, cách giữ trung tâm, cách để những gì người đời không hiểu không làm hỏng tình yêu đầu. Xin cho họ biết rằng ngay cả khi không được làm điều họ ao ước, đời họ vẫn không vô ích nếu còn dâng được chính trái tim cho Chúa.
Lạy Chúa, đôi khi con tự hỏi bao giờ con mới thật sự nhẹ lại. Bao giờ cái nhói này mới bớt. Bao giờ con mới nghĩ đến chuyện ấy mà không thấy mình rơi xuống. Bao giờ ký ức kia mới thôi ngồi ở giữa lòng con như một cục đá. Con không biết. Nhưng hôm nay con xin thôi đòi câu trả lời ngay. Hôm nay con chỉ xin ở lại với Ngài. Xin cho con đủ bình tĩnh để không tuyệt vọng vì mình còn yếu. Xin cho con đủ khiêm nhường để nhận rằng chữa lành là một hành trình. Xin cho con đủ tin để biết rằng dù hôm nay con chưa thấy nhiều đổi khác, Ngài vẫn đang làm việc trong những tầng sâu mà con chưa chạm tới.
Và lạy Chúa, nếu một ngày nào đó Ngài dẫn con đi xa trên con đường này, xin cho con đừng tự hào vì mình đã vượt qua. Xin cho con nhớ rằng nếu con không hóa thành cay đắng, đó là vì Ngài. Nếu con vẫn còn cầu nguyện được, đó là vì Ngài. Nếu con đã không để bóng tối thắng, đó là vì Ngài. Nếu từ vết thương của con sau này có thể chảy ra một chút gì đó của lòng thương xót cho người khác, đó là vì Ngài. Xin cho con không kể câu chuyện đời mình như một chiến công của bản thân, nhưng như một bài ca về lòng trung tín của Ngài. Để khi ai đó đau khổ gặp con, họ không nhìn thấy trước hết sự mạnh mẽ của con, nhưng nhìn thấy sự nhân lành của Ngài đã giữ con không chìm.
Con xin dâng lên Ngài cả tương lai của vết thương này. Con không biết nó sẽ đi về đâu. Con không biết rồi công lý ở đời này sẽ được sáng tỏ tới mức nào. Con không biết rồi người kia có bao giờ nhận ra họ đã làm gì không. Con không biết rồi lịch sử có sửa lại điều gì không. Nhưng con biết một điều con muốn làm từ hôm nay: con không muốn chờ mọi thứ sáng tỏ hết rồi mới sống. Con không muốn đợi đến khi người khác thay đổi rồi mới giữ lòng mình. Con không muốn để người đã làm con đau tiếp tục quyết định chất lượng những năm tháng còn lại của đời con. Hôm nay, trước mặt Ngài, con muốn lấy lại điều đó. Không phải bằng sức riêng. Nhưng bằng một hành vi trao phó. Lạy Chúa, xin nhận lấy lịch sử này. Xin nhận lấy tên của những người làm con đau. Xin nhận lấy mọi câu chuyện con không biết giải quyết thế nào. Xin nhận lấy cả phần con còn tiếc, còn giận, còn chưa buông. Xin nhận lấy tất cả. Con không muốn giữ vai trò thẩm phán nữa. Con không muốn giữ vai trò người phải tự cứu mình nữa. Con giao lại cho Ngài.
Và nếu hôm nay con chưa cảm ơn được những đoạn đường đã làm con khóc, thì ít nhất, lạy Chúa, con cảm ơn vì Ngài đang ngồi đây với con trong chính những giọt nước mắt ấy. Con cảm ơn vì con chưa mất hẳn khả năng khóc, nghĩa là tim con chưa chết. Con cảm ơn vì con còn đau, nghĩa là trái tim con chưa hóa đá hoàn toàn. Con cảm ơn vì ngay trong cơn nặng này, con vẫn còn muốn đi về phía ánh sáng. Con cảm ơn vì có những chứng nhân như Đức Hồng y Thuận để con biết mình không phải là người đầu tiên đi qua đêm tối, và cũng không phải là người đầu tiên được Chúa dẫn ra khỏi đó. Con cảm ơn vì Ngài lớn hơn câu chuyện này. Con cảm ơn vì phần sâu nhất của con chưa thuộc về bóng tối. Con cảm ơn vì dù rất chậm, rất yếu, rất ít, con vẫn đang được dẫn đi.
Lạy Chúa, xin cho một ngày nào đó, có thể rất xa, có thể sau nhiều nước mắt nữa, có thể sau nhiều mùa vật lộn nữa, con có thể nhìn lại mà nói bằng cả trái tim: con cảm ơn. Con cảm ơn không phải vì điều dữ là điều tốt. Nhưng vì Ngài đã mạnh hơn điều dữ. Con cảm ơn không phải vì người ta đã làm đúng. Nhưng vì điều họ làm đã không cướp được Ngài khỏi lòng con. Con cảm ơn không phải vì con thích những đoạn đường này. Nhưng vì chính tại đó, con đã biết thế nào là được Ngài mang. Con cảm ơn vì từ nơi tưởng như chỉ có đổ vỡ, Ngài đã dựng nên một bàn thờ. Con cảm ơn vì từ nơi tưởng như chỉ có bóng tối, Ngài đã giữ một ánh lửa. Con cảm ơn vì từ nơi tưởng như chỉ có vết thương, Ngài đã làm mọc lên lòng thương xót. Con cảm ơn vì từ nơi tưởng như chỉ có nước mắt, Ngài đã dạy con cầu nguyện thật. Con cảm ơn vì ngay cả ở đây, rất sâu trong đêm này, Ngài vẫn không bỏ con.
Amen.



