Kỹ năng sống

CÁ THỂ VÀ NGÔI VỊ: SỰ HIỂN DUNG CỦA NHÂN VỊ GIỮA CƠN LỐC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

CÁ THỂ VÀ NGÔI VỊ: SỰ HIỂN DUNG CỦA NHÂN VỊ GIỮA CƠN LỐC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Trong dòng chảy cuồn cuộn của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là những dòng mã khô khan trong phòng thí nghiệm mà đã len lỏi vào từng hơi thở của đời sống thường nhật, nhân loại đang đứng trước một ngưỡng cửa sinh tồn mang tính triết học và thần học sâu sắc. Chúng ta không chỉ đối diện với những tiện ích hay nguy cơ mất việc làm, mà quan trọng hơn, chúng ta đang đối diện với câu hỏi căn cốt: Con người là ai và điều gì làm nên tính duy nhất của chúng ta giữa một thế giới mà mọi thứ dường như đều có thể bị mô phỏng và thay thế? Để trả lời câu hỏi này, cần phải thực hiện một cuộc hành trình đi ngược về nguồn cội của khái niệm nhân vị, để phân định rạch ròi giữa “cá thể” (individuum) và “ngôi vị” (person), từ đó tìm thấy ánh sáng để bước đi trong kỷ nguyên kỹ thuật số mà không đánh mất bản sắc tâm linh của mình.

Chúng ta thường nhầm lẫn giữa cá thể và ngôi vị, nhưng trong tư tưởng Kitô giáo và triết học nhân bản, đây là hai phạm trù có sự phân biệt hệ trọng. Cá thể, hay “individuum”, theo nghĩa chiết tự là cái gì đó không thể phân chia được nữa, là một đơn vị trong một loài. Theo cách hiểu này, con người chỉ là một thực thể sinh học, một thành phần trong tổng thể tự nhiên, được xác định bởi những đặc tính chung của giống loài. Nếu chỉ nhìn con người như một cá thể, chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa duy vật, nơi con người có thể được cân, đo, đong, đếm và thay thế như những linh kiện trong một cỗ máy khổng lồ. Ngược lại, “ngôi vị” (person) mang một ý nghĩa cao cả và thiêng liêng hơn nhiều. Ngôi vị không chỉ là một thực thể đứng độc lập, mà là một hữu thể mang tính tương quan. Như các giáo phụ và các nhà triết học nhân vị luận đã chỉ ra, con người chỉ thực sự là “ngôi vị” khi họ hướng về người khác, khi họ hiện hữu “cho” và “với” người khác.

Sự khác biệt này càng trở nên sắc nét khi chúng ta đối diện với AI. Một thuật toán có thể mô phỏng một cá thể thông qua việc thu thập dữ liệu, sở thích và thói quen, nhưng nó không bao giờ có thể trở thành một ngôi vị. Bởi lẽ, ngôi vị được xác định bởi tính duy nhất và không thể thay thế trong tương quan tình yêu. Trong khi AI hoạt động dựa trên các xác suất thống kê và các mô hình ngôn ngữ lớn để tạo ra những phản hồi “có vẻ” giống con người, thì ngôi vị con người lại là một mầu nhiệm không thể nắm bắt trọn vẹn bằng các con số. Mỗi chúng ta là một “ai đó” chứ không phải là một “cái gì đó”. Tính duy nhất của ngôi vị không nằm ở những cấu trúc gene hay những đặc điểm sinh lý, mà nằm ở một tiếng gọi thiêng liêng từ Đấng Sáng Tạo, một tiếng gọi mời gọi chúng ta đi vào mối tương quan cá vị với Ngài và với đồng loại.

Khát vọng sâu xa nhất của tâm hồn con người không phải là sự cải thiện bản tính bằng công nghệ hay sự nâng cấp cơ thể bằng những con chip sinh học như chủ nghĩa siêu nhân loại (Transhumanism) hứa hẹn. Công nghệ có thể giúp chúng ta sống lâu hơn, thông minh hơn, nhưng nó không thể làm cho chúng ta “người” hơn. Sự phát triển đích thực của con người không phải là một cuộc nâng cấp về mặt kỹ thuật, mà là một sự biến đổi từ bên trong – một cuộc “hiển dung”. Sự hiển dung này không bắt đầu từ phòng thí nghiệm, mà bắt đầu từ bí tích Thánh Tẩy. Qua bí tích này, con người không chỉ được rửa sạch tội lỗi, mà còn được tháp nhập vào thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô, bắt đầu một cuộc hành trình biến đổi để trở nên giống hình ảnh Thiên Chúa hơn. Đây là chìa khóa để chúng ta đối diện với AI: nhận ra rằng giá trị của chúng ta không nằm ở hiệu suất làm việc hay khả năng xử lý thông tin, mà ở khả năng yêu thương và được yêu thương trong một tương quan siêu việt.

Tuy nhiên, thách đố lớn nhất mà chúng ta đang phải đối mặt chính là sự mô phỏng tinh vi của công nghệ. AI hiện nay đã đạt đến trình độ có thể bắt chước ngôn ngữ, cảm xúc và cả sự thân mật của con người một cách đáng kinh ngạc. Chúng tạo ra một thứ gọi là “thân mật giả” (fake intimacy). Khi một người trẻ cảm thấy cô đơn, bị tổn thương hay lạc lõng giữa thế giới thực, họ dễ dàng tìm đến những trợ lý ảo, những người bạn robot vốn luôn sẵn sàng lắng nghe, không bao giờ phán xét và luôn nói những lời họ muốn nghe. Nhưng sự thân mật này là một ảo ảnh nguy hiểm. Nó thiếu vắng sự hiện diện xác thịt, thiếu vắng sự hy sinh và trách nhiệm vốn là nền tảng của mọi mối quan hệ nhân vị chân chính. Sự thân mật giả này không chữa lành nỗi cô đơn, mà trái lại, nó càng khoét sâu thêm hố ngăn cách giữa con người với nhau, biến con người thành những “ốc đảo” cô độc được bao quanh bởi những thuật toán nịnh nọt.

Bà Govekar, trong những nghiên cứu gần đây, đã đưa ra những số liệu báo động về sự bùng nổ của tin giả (fake news) và công nghệ deepfake. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà mắt thấy tai nghe không còn là bằng chứng của sự thật. Hình ảnh và giọng nói của Đức Giáo hoàng, của các vị giám mục hay những nhà lãnh đạo tinh thần đang bị lợi dụng để lan truyền những thông tin sai lệch, gây chia rẽ và hoang mang trong cộng đồng đức tin. Nguy hiểm hơn, mô hình kinh doanh của các tập đoàn công nghệ đang có một bước chuyển mình đầy to tính: từ việc khai thác “sự chú ý” sang khai thác “sự thân mật”. Họ không chỉ muốn chúng ta nhìn vào màn hình, họ muốn chúng ta trao gửi tâm tư, tình cảm và sự tin tưởng cho máy móc. Khi sự thân mật bị biến thành hàng hóa, con người trở nên dễ bị tổn thương hơn bao giờ hết. Chúng ta dễ dàng rơi vào sự tin tưởng mù quáng vào những thực thể không có linh hồn, và từ đó, các giá trị đạo đức và nhân bản dần bị xói mòn.

Sự nguy hiểm của AI không nằm ở việc nó sẽ thống trị thế giới bằng vũ lực như trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, mà nằm ở việc nó âm thầm làm suy yếu khả năng phân định của chúng ta. Khi chúng ta không còn phân biệt được đâu là một lời an ủi chân thành từ một trái tim biết đau, và đâu là một phản hồi được tính toán bởi thuật toán, chúng ta bắt đầu mất đi cái la bàn định hướng nhân tính. Trí tuệ nhân tạo có thể viết một bài thơ hay, có thể soạn một bài giảng đạo lý thuyết phục, thậm chí có thể giả lập những biểu cảm cảm động, nhưng nó không có “trải nghiệm sống”. Nó không biết thế nào là nỗi đau của sự mất mát, thế nào là niềm vui của sự hy sinh. Chính những trải nghiệm giới hạn, những yếu đuối và sự mỏng giòn của kiếp người lại là những yếu tố làm cho tương quan giữa người với người trở nên quý giá và thiêng liêng.

Để không đánh mất nhân tính trong kỷ nguyên AI, chúng ta cần phải tái khẳng định tính ưu việt của ngôi vị trong tương quan. Chúng ta phải học cách hiện diện cho nhau một cách trọn vẹn bằng cả thân xác và tâm hồn. Sự hiện diện này là điều mà không có một đường truyền internet tốc độ cao hay một bộ vi xử lý mạnh mẽ nào có thể thay thế được. Chúng ta được mời gọi để xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ, nơi những cái chạm, những ánh mắt và những nhịp đập trái tim được tôn trọng. Việc giáo dục cho thế hệ trẻ về sự phân định giữa cái thật và cái giả, giữa sự thân mật đích thực và sự mô phỏng kỹ thuật số, trở thành một nhiệm vụ cấp bách của Giáo hội và gia đình.

Trong bối cảnh tin giả và deepfake tràn lan, chân lý không còn chỉ là sự phù hợp giữa tư duy và thực tại, mà chân lý còn là một Ngôi Vị: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống”. Khi chúng ta bám chặt vào Ngôi Lời nhập thể, chúng ta có được một điểm tựa vững chắc để không bị cuốn trôi bởi những làn sóng thông tin giả tạo. Đức Kitô không cứu chuộc chúng ta bằng một giải pháp công nghệ hay một lý thuyết trừu tượng, nhưng Ngài cứu chuộc bằng cách đi vào mối tương quan cá vị với từng người, bằng cách chia sẻ trọn vẹn kiếp người. Đó là khuôn mẫu cho mọi hành động của chúng ta trong thế giới kỹ thuật số: dùng công nghệ để phục vụ tương quan, chứ không để công nghệ thay thế tương quan.

Nhìn sâu vào vấn đề “khai thác sự thân mật” của các mô hình kinh doanh AI, chúng ta thấy một sự trống rỗng tâm linh to lớn của con người hiện đại. Tại sao chúng ta lại dễ dàng tin tưởng một cỗ máy hơn là một con người? Có lẽ vì trong thế giới thực, tương quan giữa người với người quá phức tạp, đòi hỏi quá nhiều sự bao dung và kiên nhẫn. Chúng ta sợ bị tổn thương, sợ bị phản bội, nên chúng ta chọn một thực thể ảo an toàn và dễ kiểm soát. Nhưng đó là một sự lựa chọn dẫn đến cái chết của tâm hồn. Sự phát triển nhân cách chỉ có thể đạt được thông qua những va chạm thực tế, thông qua những xung đột và hòa giải trong tình yêu. Công nghệ có thể cung cấp một sự thoải mái giả tạo, nhưng nó không bao giờ có thể mang lại sự bình an đích thực mà chỉ Thiên Chúa mới có thể ban cho.

Sự biến đổi hay “hiển dung” mà chúng ta khao khát chính là việc để cho ánh sáng của Phục Sinh xuyên thấu qua những bóng tối của công nghệ và sự giả dối. Bí tích Thánh Tẩy không chỉ là một nghi thức nhập môn, mà là một sự chuyển đổi căn tính: từ một cá thể đơn độc trở thành một ngôi vị trong cộng đoàn dân Chúa. Trong cộng đoàn đó, chúng ta không được định nghĩa bởi những dữ liệu (data) mà chúng ta tạo ra, mà bởi tình yêu mà chúng ta chia sẻ. Trí tuệ nhân tạo có thể xử lý hàng tỷ phép tính mỗi giây, nhưng nó không thể thực hiện một hành vi thờ phượng hay một nghĩa cử bác ái xuất phát từ tự do và lòng mến.

Để kết thúc những suy tư này, chúng ta cần nhận thức rõ rằng AI là một công cụ, một sản phẩm của trí tuệ con người, và nó phải luôn phục vụ cho lợi ích của nhân vị. Chúng ta không tẩy chay công nghệ, nhưng chúng ta từ chối việc thần thánh hóa nó hoặc để nó định nghĩa lại bản chất của chúng ta. Trước thách đố của sự mô phỏng và tin giả, vũ khí mạnh mẽ nhất của chúng ta chính là sự chân thật và lòng trắc ẩn. Khi chúng ta sống đúng với phẩm giá ngôi vị của mình – một hữu thể duy nhất, không thể thay thế và luôn hướng về tương quan – chúng ta chính là những nhân chứng sống động cho sự thật giữa một thế giới đầy dẫy những ảo ảnh kỹ thuật số. Hãy để cho sự hiển dung của Thiên Chúa trong cuộc đời chúng ta trở thành ánh sáng dẫn đường, giúp chúng ta đi qua kỷ nguyên AI với một trái tim nồng ấm và một tinh thần minh mẫn, luôn biết trân trọng giá trị của mỗi con người như một tuyệt tác của tình yêu Thiên Chúa.

Mỗi khi đối diện với một màn hình, mỗi khi tương tác với một thuật toán, chúng ta hãy tự nhắc nhở mình về tiếng gọi của sự thân mật đích thực. Đừng để cho “kinh tế thân mật” đánh lừa và biến chúng ta thành những con số trong bảng thống kê của các tập đoàn. Hãy tìm kiếm khuôn mặt của anh chị em mình, tìm kiếm sự hiện diện của Chúa trong những người đau khổ và cô đơn nhất. Chính ở đó, trong những tương quan không thể mô phỏng, chúng ta tìm thấy nhân tính đích thực của mình. Cuộc chiến chống lại sự tha hóa bởi công nghệ không phải là một cuộc chiến kỹ thuật, mà là một cuộc chiến tâm linh để bảo vệ trái tim con người. Và trong cuộc chiến đó, chúng ta có ân sủng của Thiên Chúa và tình liên đới của cộng đoàn là nguồn sức mạnh vô tận. Hãy để mỗi bước tiến của công nghệ là một cơ hội để chúng ta tự hỏi lòng mình: Tôi có đang yêu thương hơn không? Tôi có đang trở nên một “ngôi vị” trọn vẹn hơn trong Chúa Kitô không? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy bằng cả cuộc sống, chúng ta mới thực sự làm chủ được trí tuệ nhân tạo mà không đánh mất linh hồn mình.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!