
TƯỞNG MÌNH THẤT BẠI: HÀNH TRÌNH CỦA MỘT LINH MỤC VÀ NHỮNG CUỘC ĐỜI ĐƯỢC THAY ĐỔI – Lm. Anmai, CSsR
Trong những năm tháng xa xưa của những năm 1960, khi Việt Nam còn là một quốc gia đang chìm trong khói lửa chiến tranh, Cha Anton – tên thật là Antonius Nguyễn Văn Bình – đã chào đời tại một ngôi làng nhỏ bé thuộc tỉnh Cà Mau, nơi mà sông nước Cửu Long bao la và những cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ trải dài đến tận chân trời. Làng quê ấy mang tên Bình Hòa, với những con kênh rạch chằng chịt, những chiếc xuồng ba lá lững lờ trôi, và tiếng ếch nhái kêu vang mỗi đêm. Cha ông là một nông dân chất phác, tên Nguyễn Văn Khôi, chuyên trồng lúa và nuôi cá tra, mẹ ông là bà Nguyễn Thị Lan, một người phụ nữ dịu dàng với mái tóc búi cao và đôi tay chai sạn vì lao động. Bà Lan là người Công giáo sùng đạo, thường dẫn cả nhà đến nhà thờ làng vào mỗi Chủ nhật, dù đường sá xa xôi và nguy hiểm vì bom đạn.
Từ nhỏ, Anton đã quen với tiếng chuông nhà thờ vang vọng từ ngôi thánh đường cổ kính xây bằng gạch đỏ, nơi mà ông thường theo mẹ đến cầu nguyện vào mỗi buổi chiều tà. Những câu chuyện trong Kinh Thánh mà mẹ kể bên bếp lửa – về Chúa Giêsu chữa lành người mù, người què, về lòng thương xót vô biên của Chúa Cha qua dụ ngôn người con hoang đàng – đã khắc sâu vào tâm hồn cậu bé. Anton nhớ rõ những đêm mưa gió, cả nhà quây quần bên mâm cơm rau dưa, đọc kinh tối, và mẹ ru em ngủ bằng lời kinh Ave Maria. Cha ông, dù bận rộn với ruộng đồng, vẫn dạy con cái về lòng trung thực và lao động cần kiệm.
Khi lên tám tuổi, Anton chứng kiến một bi kịch gia đình thay đổi cả cuộc đời: người anh trai lớn tên Bình bị tai nạn lao động khi đang cày ruộng bằng trâu, bị cày lật đè lên người, nằm liệt giường suốt sáu tháng trời. Gia đình nghèo khó, không có tiền chữa trị ở bệnh viện tỉnh, chỉ dựa vào thuốc Nam và lời cầu nguyện. Chính vị linh mục làng, Cha Giuse, đã đến thăm, đặt tay cầu nguyện và mang theo ít gạo, thuốc men từ giáo xứ. Dần dần, anh Bình hồi phục kỳ diệu, có thể đi lại dù khập khiễng. Khoảnh khắc ấy, khi Cha Giuse đặt tay lên đầu anh Bình và cầu xin Chúa ban ơn chữa lành, Anton cảm nhận được một lời kêu gọi thiêng liêng dâng trào trong lòng. “Con sẽ trở thành linh mục để giúp đỡ mọi người, giống như Cha Giuse,” cậu bé thầm hứa với Chúa trong đêm khuya.
Những năm tháng học tập ở trường làng Bình Hòa, Anton luôn là cậu bé chăm chỉ, học giỏi nhất lớp, đặc biệt môn Văn và Lịch sử. Ông tham gia tích cực vào các hoạt động giáo xứ: giúp quét dọn nhà thờ, đọc kinh chiều, và thậm chí hát thánh ca trong dàn hợp xướng thiếu nhi. Đến năm mười tám tuổi, giữa lúc chiến tranh lan rộng, Anton quyết định nhập chủng viện Sài Gòn – một quyết định dũng cảm vì đường sá nguy hiểm, có thể gặp min hoặc lính Mỹ. Mẹ ông khóc hết nước mắt nhưng ủng hộ: “Con ơi, Chúa gọi con, mẹ cầu nguyện cho con mãi mãi.”
Chủng viện là nơi thử thách khắc nghiệt hơn bao giờ hết. Anton phải học tiếng Latinh, Hy Lạp, thần học Kinh Thánh, triết học Aristotle và Aquinas, sống trong kỷ luật nghiêm ngặt với giờ giấc cầu nguyện, lao động tay chân, và thinh lặng. Có những đêm ông thức trắng, đấu tranh với nỗi nhớ nhà da diết, nhớ tiếng mẹ gọi, nhớ cánh đồng lúa, và những nghi ngờ về ơn gọi: “Liệu mình có đủ xứng đáng?” Nhưng qua cầu nguyện trước Thánh Thể, qua sự hướng dẫn của các thầy dòng, ông vượt qua. Ông tham gia các sứ vụ thực tập ở các giáo xứ nghèo, giúp đỡ người tị nạn chiến tranh, và cảm nhận Chúa gần gũi hơn.
Tốt nghiệp chủng viện năm 1985, ông được phong chức linh mục bởi Đức Giám mục địa phương. Lễ phong chức diễn ra long trọng tại nhà thờ chính tòa Cà Mau, với mẹ ông và anh em quỳ gối đón nhận phép lành. Ông được cử về thị trấn Hòa Bình – một nơi xa xôi thuộc tỉnh Khánh Hòa, cách quê hương hàng trăm cây số – nơi mà ông coi như ngôi nhà thứ hai. Đó là năm 1985, khi Việt Nam đang trong giai đoạn hậu chiến, kinh tế khó khăn, và Hòa Bình vẫn còn là một thị trấn nhỏ bé với dân số chủ yếu là nông dân và ngư dân.
Thị trấn Hòa Bình, nằm nép mình bên dòng sông uốn lượn mang tên Sông Hòa – một nhánh của sông Cái Nha Trang – là một bức tranh yên bình của miền quê Việt Nam những năm 1990. Dòng sông không chỉ cung cấp nước tưới cho hàng ngàn hecta đồng ruộng mà còn là nguồn sống cho ngư dân với những chiếc thuyền gỗ đánh cá đêm, mang về tôm cá tươi rói. Những hàng cây cổ thụ – chủ yếu là cây đa banyan khổng lồ, cây si và cây me – rợp bóng che mát những con đường đất đỏ bazan, nơi trẻ em chạy nhảy chơi đùa với diều giấy, và người lớn đi lại bằng xe đạp cũ kỹ hoặc xe bò. Những ngôi nhà mái ngói âm dương cũ kỹ, tường vôi trắng loang lổ, xen lẫn với vài ngôi nhà lợp tôn mới xây sau chiến tranh, tạo nên sự hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Khu chợ nhỏ nhộn nhịp vào buổi sáng từ 5 giờ, với tiếng rao hàng của các bà các chị bán rau củ tươi, cá lóc đồng, tôm sú sông, và những món ăn dân dã như bánh canh chả cá, bún riêu cua, hay chè đậu xanh.
Tiếng chuông nhà thờ Thánh Giuse vang vọng mỗi Chủ nhật từ 6 giờ sáng, như một lời nhắc nhở về đức tin và hy vọng giữa cuộc sống lao nhọc. Nhà thờ được xây dựng từ thời Pháp thuộc những năm 1930, với những bức tường đá ong cổ kính, mái vòm cao vút uốn cong, và tượng Chúa chịu nạn bằng gỗ lim uy nghi ở chính giữa bàn thờ. Bên trong, những hàng ghế gỗ lim bóng loáng từ thời gian, sàn gạch hoa đỏ, và mùi nhang trầm thoang thoảng hòa quyện với hương hoa lily từ vườn sau. Bên cạnh nhà thờ là nhà xứ – một ngôi nhà hai tầng đơn sơ với vườn rau sạch và chuồng gà – nơi Cha Anton sống và làm việc.
Cha Anton đã gắn bó với giáo xứ này hơn mười năm, từ năm 1985, trở thành một phần không thể thiếu của cộng đồng. Ông là một người đàn ông trung niên khoảng bốn mươi lăm tuổi, với mái tóc bạc sớm do những lo toan mục vụ, đôi mắt sâu thẳm phản chiếu sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn, và nụ cười ấm áp luôn nở trên môi, ngay cả trong những lúc khó khăn như dịch bệnh hoặc thiên tai. Ông không chỉ là linh mục mà còn là người bạn, người cố vấn, người cha tinh thần cho biết bao gia đình. Mỗi sáng, ông dậy từ 4 giờ 30, rửa mặt bằng nước giếng lạnh, rồi vào nhà nguyện nhỏ cầu nguyện một giờ đồng hồ với Kinh Sáng và Mân Côi. Sau đó, ông đi thăm các gia đình: mang bánh mì cho người nghèo, thuốc men cho người bệnh, hoặc chỉ đơn giản là ngồi nghe họ tâm sự về cuộc sống.
Ông tổ chức lớp học giáo lý cho trẻ em vào chiều thứ Bảy, nơi các em học về Kinh Thánh qua trò chơi dân gian như ô ăn quan, bịt mắt bắt dê, hoặc vẽ tranh Chúa Giêsu. Ông thăm hỏi người bệnh tật ở nhà, mang theo bó hoa từ vườn và lời an ủi từ Phúc Âm. Thậm chí, trong mùa gặt lúa hoặc đánh cá, ông xắn tay áo giúp nông dân thu hoạch, chia sẻ những câu chuyện vui về các thánh để xua tan mệt mỏi. Ông còn lập quỹ tín dụng nhỏ giúp bà con vay vốn không lãi, và tổ chức các buổi họp giáo xứ để thảo luận về vấn đề xã hội như nghèo đói hay giáo dục.
Nhưng gần đây, vào những năm 1995-2000, cuộc sống ở Hòa Bình đang thay đổi chóng mặt. Sự phát triển của thành phố Nha Trang lân cận – với những khu công nghiệp may mặc, du lịch biển mọc lên như nấm sau Đổi Mới – đã kéo theo nhiều thanh niên rời bỏ quê hương để tìm việc làm. Họ lên thành phố làm công nhân, bảo vệ, hoặc bán hàng, gửi tiền về nhà nhưng ít khi về thăm vì đường sá xa xôi và chi phí. Giáo dân thưa thớt dần, từ năm mươi người thường xuyên nay chỉ còn hai mươi. Nhà thờ Thánh Giuse, từng chật kín vào mỗi Thánh lễ với tiếng hát vang vọng, nay chỉ còn lưa thưa vài bóng dáng. Cha Anton lo lắng khôn nguôi, ông tổ chức các buổi họp giáo xứ để khuyến khích mọi người, thậm chí đi từng nhà vận động, nhưng dường như dòng chảy của thời đại với xe máy, điện thoại, và truyền hình quá mạnh mẽ.
Sáng Chủ nhật hôm ấy – một ngày cuối tháng Mười năm 2000 – trời se lạnh bất thường cho miền Nam, sương mù dày đặc còn đọng trên những tán lá cây bên sông, tạo nên lớp sương trắng như sữa. Cha Anton thức dậy từ tờ mờ sáng, khi gà chưa gáy, dưới ánh đèn dầu leo lét. Ông rửa mặt bằng nước sông lạnh buốt từ giếng khoan, rồi bước vào nhà nguyện nhỏ trong nhà xứ để cầu nguyện. Ông quỳ trước tượng Đức Mẹ La Vang bằng sứ trắng, tay lần chuỗi Mân Côi gỗ mun, thì thầm: “Lạy Chúa, xin cho con sức mạnh để phục vụ Ngài. Xin cho giáo dân của con tìm thấy niềm vui trong đức tin giữa cuộc sống bận rộn. Xin bảo vệ những ai đang xa nhà.” Sau đó, ông chuẩn bị cho Thánh lễ: lau chùi bàn thờ bằng khăn sạch trắng tinh, sắp xếp sách Lễ theo thứ tự Phúc Âm, Tin Mừng, và thắp nến thơm từ sáp ong tự làm. Mùi sáp ong lan tỏa, mang lại cảm giác thiêng liêng và bình an.
Thời gian trôi qua chậm chạp, đồng hồ treo tường bằng gỗ điểm 8 giờ – giờ bắt đầu Thánh lễ – nhưng nhà thờ vẫn im lìm như tờ giấy. Không một bóng người. Cha Anton đứng ở cửa chính bằng gỗ lim nặng nề, nhìn ra con đường đất đỏ dẫn vào thị trấn, hy vọng sẽ thấy những giáo dân quen thuộc: bà Năm với giỏ trái cây xoài, ổi từ vườn; ông Tư với chiếc xe đạp cũ kỹ chở rau; hay các em nhỏ chạy nhảy với cặp sách. Nhưng chỉ có gió heo may từ sông thổi qua, mang theo lá úa rơi lả tả và mùi tanh của cá đánh đêm. Ông tự hỏi trong lòng: “Hôm nay là ngày gì mà mọi người vắng vẻ thế này? Có phải do trời lạnh, hay vì họ bận rộn với công việc ở Nha Trang? Hay đức tin đang phai mờ?”
Sau 15 phút chờ đợi mòn mỏi, với tay cầm kinh cầu nguyện, cuối cùng ba đứa trẻ xuất hiện ở cuối con đường, chạy lon ton qua sương mù. Đó là Minh, Lan và Tuấn – những đứa trẻ mồ côi mà Cha Anton đã nhận nuôi trong nhà xứ ba năm trước, sau khi cha mẹ chúng mất trong một tai nạn xe đò. Minh là cậu bé mười tuổi lanh lợi, da ngăm đen vì hay chạy nhảy ngoài trời, Lan chín tuổi dịu dàng với mái tóc dài, và Tuấn bảy tuổi nghịch ngợm với nụ cười toe toét. Chúng chạy từ khu chợ về, nơi chúng giúp bà chủ quán quét dọn để đổi lấy ít bánh kẹo. “Cha ơi, tụi con xin lỗi vì muộn!” Minh nói, giọng hổn hển, tay cầm bó hoa dại hái ven sông – những bông cúc vàng rực rỡ và cúc vạn thọ tím ngắt. Cha Anton mỉm cười ấm áp, xoa đầu chúng từng đứa: “Không sao, các con. Chúa luôn chờ đợi chúng ta, giống như cha mẹ chờ con cái về nhà sau một ngày chơi đùa. Hãy vào đi, chúng ta chuẩn bị Thánh lễ.”
Năm phút sau, hai thanh niên trẻ bước vào nhà thờ với vẻ mặt mệt mỏi – anh em nhà ông Ba, những người thợ mộc trong làng. Anh lớn tên Hải, hai mươi lăm tuổi, cao lớn lực lưỡng với cơ bắp cuồn cuộn từ làm việc nặng; em trai tên Phong, hai mươi hai tuổi, nhanh nhẹn với nụ cười thân thiện. Họ ngồi ở hàng ghế đầu bằng gỗ, vẻ mặt mệt mỏi sau một tuần làm việc vất vả ở xưởng mộc ven sông, nơi họ chế tác bàn ghế, tủ quần áo cho các làng lân cận và cả Nha Trang. “Chào Cha,” Hải thì thầm, cúi đầu, “Hôm nay tụi con muộn vì sửa xe đạp bị hỏng.” Cha Anton gật đầu an ủi: “Cảm ơn các con đã đến. Chúa vui mừng vì sự hiện diện của các con, dù mệt mỏi.”
Cha Anton nhìn quanh nhà thờ trống trải, lòng chợt se lại như bị kim châm. Thường ngày, có ít nhất năm mươi người: các bà các chị mặc áo bà ba, ông bà già chống gậy, và trẻ em ngồi hàng sau. Hôm nay chỉ vỏn vẹn năm. Ông thở dài thầm trong lòng, nhưng rồi tự nhủ bằng lời Kinh Thánh: “Chúa Giêsu đã giảng dạy cho đám đông hàng ngàn người trên núi, nhưng cũng đã nói chuyện riêng tư với chỉ một người phụ nữ Samaritan bên giếng nước. Số lượng không quan trọng, mà là trái tim và sự chân thành. Mình phải bắt đầu thôi, vì Chúa đang ở đây.” Và thế là Thánh lễ bắt đầu. Tiếng chuông đồng vang lên réo rắt, lan tỏa khắp thị trấn, Cha Anton bước ra bàn thờ, mặc áo lễ trắng tinh tươm, giọng ông ấm áp vang vọng trong không gian yên tĩnh: “Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần… Amen.” Năm người tham dự đáp lời, tiếng vang vọng nhỏ bé nhưng chân thành, như lời thì thầm của gió sông.
Thánh lễ diễn ra suôn sẻ theo nghi thức quen thuộc, kéo dài khoảng một giờ. Cha Anton đọc lời mở đầu từ Sách Giáo Lý, rồi đến phần Kinh Vinh Danh do mọi người hát chung. Năm người tham dự tham gia nhiệt tình: ba đứa trẻ hát vang những bài thánh ca đơn giản mà chúng đã học thuộc lòng từ lớp giáo lý, giọng cao vút như chim hót trên sông; hai thanh niên Hải và Phong thì thầm theo, giọng trầm ấm từ lao động. Không khí nhà thờ ấm cúng dù trống trải, với ánh nến lung linh và mùi hương hoa lily. Cha Anton cảm nhận được sự hiện diện của Chúa qua những lời cầu nguyện, và ông thầm cầu cho những ai vắng mặt: “Lạy Chúa, xin chạm đến họ dù họ đang bận rộn.”
Nhưng rồi, giữa lúc đang đọc Phúc Âm – phần Tin Mừng theo Thánh Luca kể về dụ ngôn người con hoang đàng trở về nhà cha – cửa nhà thờ mở ra kẽo kẹt nhẹ nhàng. Một cặp đôi trung niên bước vào, lén lút như không muốn bị chú ý, đóng cửa khẽ khàng. Họ ngồi ở hàng ghế cuối cùng, gần cửa ra vào, cách xa mọi người. Đó là ông bà Hùng – Lan, một cặp vợ chồng mà Cha Anton biết qua loa từ các buổi họp giáo xứ và tin đồn làng xóm. Ông Hùng khoảng bốn mươi tám tuổi, làm nghề lái xe tải chở hàng từ Nha Trang về các làng quê, thân hình lực lưỡng với cơ bắp săn chắc nhưng khuôn mặt khắc khổ vì những chuyến đi dài ngày, nắng gió. Bà Lan bốn mươi lăm tuổi, bán hàng rong ở chợ Hòa Bình, với nụ cười hiền hậu nhưng đôi mắt thường lộ vẻ mệt mỏi vì lo toan. Họ sống ở ngoại ô thị trấn, trong một ngôi nhà nhỏ ven sông với mái tôn, vườn chuối và ao cá. Gần đây, Cha Anton nghe tin đồn từ bà con giáo dân: họ đang cãi vã thường xuyên, có thể ly hôn vì ông Hùng hay uống rượu sau những chuyến đi mệt mỏi để quên áp lực, và bà Lan mệt mỏi với cuộc sống khó khăn, nuôi ba con cái lớn lên mà cha vắng bóng. Họ ngồi đó, không nhìn nhau, vẻ mặt căng thẳng, tay bà Lan siết chặt khăn choàng cổ, tay ông Hùng nắm chặt ghế.
Cha Anton tiếp tục đọc Phúc Âm một cách chậm rãi, nhưng lòng ông chợt nặng trĩu hơn bao giờ hết. Ông nhìn thoáng qua cặp đôi qua khóe mắt, và quyết định mở rộng bài giảng để chạm đến họ. “Hôm nay, Phúc Âm theo Thánh Luca chương 15 kể về người con hoang đàng trở về nhà cha. Anh ta đã lãng phí hết tài sản trong cuộc sống phóng đãng, sống trong tội lỗi và đói khát, nhưng khi trở về với trái tim tan vỡ, cha anh không trách mắng mà chạy ra ôm chầm lấy, giết bê béo ăn mừng. Chúa dạy chúng ta về lòng thương xót vô biên, về sự tha thứ mà không cần điều kiện. Dù chúng ta có lạc lối đến đâu – trong công việc bôn ba, trong gia đình tan vỡ vì hiểu lầm, trong những sai lầm hàng ngày như nghiện ngập hay giận dữ – Chúa vẫn chờ đợi để ôm chúng ta vào lòng, như cha ôm con.” Ông giảng dài hơn thường lệ, kéo dài đến hai mươi lăm phút, với những ví dụ minh họa từ cuộc sống hàng ngày: những gia đình tan vỡ vì hiểu lầm nhỏ nhặt, như vợ chồng cãi vã vì tiền bạc chi tiêu hoặc công việc xa nhà; những con người lạc lối trong bóng tối của rượu chè, ma túy, hoặc thất vọng thất bại. Ông kể chuyện về một người nông dân làng ông từng biết, đã tha thứ cho con trai sau khi nó bỏ nhà đi theo bạn bè xấu, và gia đình đoàn tụ trong niềm vui. “Hãy gặp gỡ Chúa qua cầu nguyện và tha thứ lẫn nhau, và Ngài sẽ chữa lành vết thương lòng của bạn,” ông kết thúc, giọng đầy xúc động, mắt nhìn thẳng vào cặp đôi ở hàng cuối với lời mời gọi ngầm.
Bất chợt, cửa nhà thờ lại mở ra lần nữa, kẽo kẹt trong gió. Một người đàn ông trung niên bước vào, quần áo bẩn thỉu đầy bụi đất đỏ và mồ hôi, tay cầm một sợi dây thừng cũ kỹ quấn quanh cổ tay, dài khoảng hai mét, thô ráp như dây chão. Ông ta ngồi ở góc tối nhất, gần bức tường đá ong, mắt nhìn xuống đất, tránh ánh nhìn của mọi người, cơ thể run rẩy nhẹ. Cha Anton nhận ra ông ta là ông Vinh – Nguyễn Văn Vinh, một doanh nhân từng giàu có nhất thị trấn. Ông Vinh khoảng năm mươi tuổi, từng sở hữu xưởng chế biến gỗ lớn ven sông, giúp đỡ giáo xứ bằng cách tài trợ xây dựng mái nhà thờ mới và quỹ học bổng cho trẻ em nghèo. Nhưng nay, ông sa sút thảm hại vì nghiện ma túy – một thói xấu bắt đầu từ những chuyến đi làm ăn ở Nha Trang những năm 1990, nơi ông bị bạn bè dụ dỗ hút chích để “giải sầu”. Vợ con bỏ đi ba tháng trước, công việc phá sản vì nợ nần chồng chất, ông sống lang thang, đôi khi xin ăn ở chợ hoặc ngủ ven sông. Cha Anton không hiểu sao ông ta cầm dây thừng – có lẽ để buộc đồ hoặc tệ hơn – nhưng ông không dừng lại, không phán xét. Ông tiếp tục Thánh lễ với tất cả tình yêu mục tử, mời gọi mọi người đến với Chúa qua phần rước lễ, nơi ông ban bánh thánh với lời chúc bình an: “Mình và Máu Chúa Kitô.”
Thánh lễ kết thúc sau một giờ mười lăm phút. Cha Anton chào tạm biệt mọi người ở cửa chính, bắt tay từng người. Ba đứa trẻ chạy nhảy về nhà xứ, cười đùa: “Cha ơi, hôm nay hát hay lắm! Mai tụi con hái hoa nữa nhé!” Hai thanh niên Hải và Phong bắt tay ông, cảm ơn: “Bài giảng hay, Cha. Nó nhắc nhở tụi con về gia đình mình, đừng để công việc làm quên Chúa.” Cặp đôi ông bà Hùng rời đi mà không nói gì, vẫn không nhìn nhau, bước nhanh ra đường đất đỏ với vẻ mặt trầm tư. Ông Vinh lặng lẽ ra ngoài, sợi dây vẫn cầm chặt trên tay, đầu cúi gằm, bước chân loạng choạng. Cha Anton thở dài sâu, nhìn theo họ khuất dần trong sương mù: “Hôm nay thật ít người. Liệu lời Chúa có chạm đến ai không? Hay chỉ là lời nói gió bay trên sông?”
Sau Thánh lễ, Cha Anton quyết định đi bộ về nhà xứ qua con đường quen thuộc ven sông Sông Hòa, thay vì đi xe đạp vì muốn suy nghĩ. Trời đã tối dần, mặt trời lặn sau những rặng núi xa xôi ở phía Tây, để lại bầu trời cam đỏ rực rỡ pha lẫn tím than. Gió lạnh buốt thổi từ sông lên, mang theo mùi tanh của cá đánh đêm, ẩm mốc của lá mục, và thoang thoảng hương lúa chín từ đồng ruộng. Con đường đất đỏ giờ đây lầy lội vì sương đêm, với những vũng nước nhỏ lấp loáng dưới ánh trăng non. Cha Anton bước chậm rãi, tay cầm sách Thánh nhỏ – cuốn Kinh Thánh cá nhân bằng da cũ mà ông luôn mang theo trong túi áo – suy nghĩ miên man về ngày hôm nay: “Tại sao giáo dân không đến? Có phải mình chưa đủ tốt trong sứ vụ, chưa thuyết phục họ? Hay thị trấn này đang mất dần đức tin vì cuộc sống hiện đại với xe máy và tivi? Chúa ơi, xin chỉ dẫn con cách làm tốt hơn.”
Bất chợt, từ bụi rậm ven đường – một khu vực um tùm cây cỏ lau sậy cao quá đầu người mà dân làng thường tránh vì sợ rắn độc hoặc cướp – hai bóng đen lao ra như chớp từ phía sau. Chúng là những tên cướp đường chuyên nghiệp, mặt bịt kín bằng khăn đen cũ kỹ, tay cầm gậy gỗ thô kệch và dao găm lăm lăm. Một tên cao lớn, giọng khàn khàn quát: “Đứng im! Đưa hết tiền bạc và đồ đạc ngay lập tức!” Tên kia nhỏ con hơn, da ngăm đen, cầm dao dí sát cổ. Cha Anton giơ tay lên bình tĩnh, giọng nhẹ nhàng: “Tôi là linh mục Anton của nhà thờ Thánh Giuse. Tôi không có gì quý giá cả, chỉ có sách Thánh và ít tiền lẻ cho người nghèo.” Nhưng chúng không nghe, chúng lao vào như thú dữ. Tên cao lớn đẩy ông ngã nhào xuống đất lầy lội, giật phăng sách Thánh từ tay ông. Tên kia lục túi áo, lấy chiếc đồng hồ cũ kỹ – món quà từ mẹ ông khi phong chức – và ví tiền ít ỏi chứa vài tờ bạc lẻ 5.000 đồng. “Mày dám chống cự hả, thằng cha đạo?” tên cao lớn quát, rồi đấm mạnh vào mặt Cha Anton bằng nắm đấm chai sạn, khiến máu chảy từ khóe miệng và mũi. Chúng giật thêm chiếc áo khoác cũ, rồi bỏ chạy vào bóng tối sông, để lại ông nằm đó, đau đớn cả thể xác lẫn tinh thần, nước mắt trộn với máu.
Cha Anton nằm im một lúc, thở dốc trong bùn đất, rồi gượng dậy với tất cả sức lực. Ông lê bước về nhà xứ, cách đó nửa cây số, tay ôm vết thương rỉ máu, đầu óc quay cuồng. Về đến nơi – ngôi nhà nhỏ bên nhà thờ với vườn rau sạch và chuồng gà – ông băng bó vết thương bằng khăn sạch và thuốc đỏ từ tủ thuốc, lau mặt bằng nước giếng. Ngồi bên bàn gỗ cũ kỹ, tay cầm ly nước lọc mát, ông nhìn ra cửa sổ tối om với bóng trăng soi sông. “Lạy Chúa, hôm nay là ngày tồi tệ nhất trong đời con. Thánh lễ thất bại với chỉ vài người, bị cướp đánh đập dã man, và con cảm thấy mình vô dụng như một mục tử mất đàn chiên.” Ông khóc thầm, nước mắt lăn dài trên má, đọc kinh cầu nguyện suốt đêm: “Nhưng con đã làm tất cả vì Ngài và tha nhân. Xin Chúa tha thứ và ban sức mạnh để con tiếp tục. Có lẽ đây là thử thách để con gần Chúa hơn, như Chúa chịu nạn trên thập giá.”
Đêm ấy, Cha Anton cầu nguyện lâu hơn thường lệ, đọc hết chương Phúc Âm về Chúa chịu nạn theo Thánh Gioan, và ngủ thiếp đi với niềm tin rằng Chúa có kế hoạch riêng, dù ông không hiểu.
Năm năm trôi qua như chớp mắt, mang theo những thay đổi lớn lao cho thị trấn Hòa Bình từ năm 2000 đến 2005. Dòng sông vẫn uốn lượn, nhưng nay có cầu bê tông mới bắc qua, nối với đường cao tốc dẫn đến Nha Trang, giúp giao thông dễ dàng hơn. Đường sá được lát nhựa bóng loáng thay vì đất đỏ, trường học mới mọc lên với sân chơi rộng rãi và thư viện, khu chợ mở rộng với hàng quán hiện đại bán đồ điện tử. Giáo xứ Thánh Giuse cũng thay đổi: nhờ sự giúp đỡ từ các nhà hảo tâm ở Nha Trang và quỹ của Cha Anton, nhà thờ được tu sửa với mái mới, thêm phòng học giáo lý khang trang và sân chơi cho trẻ em. Giáo dân đông đúc hơn, từ hai mươi lên tám mươi người thường xuyên, nhờ các chương trình cộng đồng mà Cha Anton tổ chức: lớp học kỹ năng nghề cho thanh niên như mộc, may vá; nhóm hỗ trợ gia đình với tư vấn hôn nhân; và các buổi cầu nguyện chung hàng tháng.
Cha Anton vẫn ở đó, nay đã năm mươi tuổi, già hơn với mái tóc bạc trắng và lưng hơi còng, nhưng nụ cười ấm áp vẫn không đổi, đôi mắt vẫn sâu thẳm. Ông quyết định chia sẻ câu chuyện ngày xưa trong một Thánh lễ đặc biệt – Thánh lễ kỷ niệm mười lăm năm sứ vụ của ông, với thánh ca và hoa tươi – để khích lệ giáo dân giữa thời đại thay đổi. Nhà thờ chật kín người, tiếng hát vang vọng đến sông. Ông kể chi tiết bằng giọng trầm ấm: “Năm năm trước, một Thánh lễ Chủ nhật với chỉ năm người ban đầu. Rồi cặp đôi ở hàng cuối, người đàn ông cầm dây thừng, và vụ cướp trên đường về. Tôi nghĩ đó là thất bại, nhưng…”
Khi ông kể xong, nhà thờ im lặng như tờ, chỉ nghe tiếng thở và tiếng gió sông. Rồi một cặp đôi đứng dậy từ hàng giữa – chính là ông bà Hùng – Lan, nay đã có hai con nhỏ: bé trai bốn tuổi tên Hùng Jr. và bé gái hai tuổi tên Lan Anh. Họ ăn mặc chỉnh tề với áo sơ mi trắng, khuôn mặt rạng rỡ hạnh phúc. Bà Lan bước lên bàn thờ, giọng run run nhưng kiên định: “Thưa Cha, chúng con chính là cặp đôi ngồi hàng cuối ngày ấy. Lúc đó, chúng con đang trên bờ vực ly hôn. Chồng con nghiện rượu sau những chuyến lái xe mệt mỏi, hay cãi vã vì tiền bạc, con thì mệt mỏi với cuộc sống khó khăn, nuôi ba con cái một mình. Chúng con định đến tòa án ly hôn ngay sau Thánh lễ, coi đó là lần cuối cùng đến nhà thờ như vợ chồng, mỗi người đi con đường riêng. Nhưng lời giảng của Cha về dụ ngôn người con hoang đàng, về lòng tha thứ, đã chạm đến tim chúng con như tia sáng. Chúng con nhìn nhau, ôm nhau khóc ngay tại hàng ghế, quyết định thử lại từ đầu. Chúng con tham gia nhóm hỗ trợ gia đình của Cha, học cách giao tiếp, cầu nguyện cùng nhau mỗi tối, và bỏ rượu. Nay, gia đình chúng con hạnh phúc, chồng con bỏ hẳn rượu, mở tiệm sửa xe nhỏ, con cái khỏe mạnh, và chúng con luôn đến nhà thờ mỗi Chủ nhật với con cái.”
Mọi người vỗ tay rộn rã, tiếng thì thầm xúc động lan tỏa. Rồi một người đàn ông cao lớn, ăn mặc lịch sự với vest đen và cà vạt, bước lên từ hàng đầu – ông Vinh, nay là doanh nhân thành đạt nhất thị trấn. Ông sở hữu công ty xây dựng lớn tên Vinh Phát, chuyên nhận thầu các dự án ở Nha Trang và Khánh Hòa, và đã giúp đỡ giáo xứ bằng cách tài trợ xây dựng trường học Công giáo và bệnh xá cho dân nghèo. “Thưa Cha, con là người cầm dây thừng ngày ấy,” ông nói, giọng nghẹn ngào, mắt đỏ hoe. “Lúc đó, con phá sản vì nợ nần chồng chất, nghiện ma túy nặng đến mức mất kiểm soát, vợ con bỏ đi vì không chịu nổi hành vi hung hãn của con. Con định tự tử bằng dây thừng quấn cổ, nhưng sợi dây cũ kỹ đứt giữa chừng khi con thử ở sông. Trên đường ra chợ mua dây mới, con thấy nhà thờ mở cửa, không hiểu sao bước vào dù quần áo bẩn thỉu và cầm dây trên tay, như một kẻ ăn mày. Lời giảng của Cha như mũi tên xuyên tim: ‘Chúa chờ đợi bạn trở về, dù bạn lạc lối đến đâu’. Con ngồi đó khóc nức nở, rồi vứt dây xuống sông, quyết thay đổi từ gốc rễ. Con cai nghiện với sự giúp đỡ của Cha và nhóm hỗ trợ, chuyên tâm làm ăn lại từ đầu – bắt đầu từ việc bán gỗ vụn ven sông, rồi mở xưởng nhỏ chế biến. Nay, công ty con thành công với hàng trăm công nhân, gia đình tái hợp, vợ con trở về với hai đứa con trai. Con cảm ơn Cha, và cảm ơn Chúa đã dùng Cha để cứu con khỏi địa ngục.”
Nhà thờ xúc động, nhiều người lau nước mắt, tiếng thì thầm “A-men” vang lên. Bất chợt, từ cổng nhà thờ, một người đàn ông khác bước vào – anh ta là phó tế mới của giáo xứ, tên Minh (không phải cậu bé Minh), khoảng ba mươi lăm tuổi, mặc áo lễ phụ trắng. Anh quỳ trước bàn thờ, trước Cha Anton: “Cha ơi, con là một trong hai tên cướp đánh Cha ngày ấy. Tên kia – anh ruột con tên Long – chết trong vụ cướp thứ hai ngay đêm đó, bị ngã sông đuối nước khi chạy trốn. Con sống sót, nhưng lương tâm cắn rứt suốt năm năm. Trong túi Cha, con lấy được cuốn Kinh Thánh nhỏ bằng da. Ban đầu con định vứt xuống sông, nhưng rồi đọc thử một trang về Chúa tha thứ, rồi hai trang, và nghiện đọc. Con đọc nó mỗi khi thức dậy buổi sáng, trong tù tội vì những vụ cướp khác. Sau khi ra tù sớm vì cải tạo tốt, con áp dụng lời Chúa vào đời sống: bỏ cướp bóc, học nghề mộc, và quyết định theo Chúa. Con học thần học ở chủng viện Nha Trang, và nay phục vụ ở đây như phó tế, giúp Cha với lớp giáo lý.”
Cha Anton sốc nặng, đứng dậy ôm lấy anh ta mà khóc nức nở, nước mắt hòa quyện. Toàn giáo xứ khóc theo, tiếng cầu nguyện vang lên như thác. Ngày mà ông nghĩ là thất bại nhất, hóa ra là ngày thành công nhất trong sứ vụ linh mục của ông.
Câu chuyện không dừng lại ở đó; nó lan tỏa như gợn sóng trên mặt sông Hòa, truyền cảm hứng cho cả thị trấn và xa hơn. Ba đứa trẻ ngày xưa – Minh, Lan và Tuấn – nay đã lớn khôn năm 2005. Minh, cậu bé lanh lợi, trở thành bác sĩ ở bệnh viện tỉnh Khánh Hòa, chuyên chữa trị cho người nghèo miễn phí vào cuối tuần, nhớ lời Cha Anton dạy về lòng thương xót. Lan làm giáo viên ở trường tiểu học Hòa Bình, dạy trẻ em về đức tin và kiến thức, tổ chức các lớp học giáo lý giống như Cha từng làm. Tuấn theo nghiệp linh mục, đang học năm cuối chủng viện, hứa sẽ trở về phục vụ giáo xứ.
Hai thanh niên nhà ông Ba – Hải và Phong – nay là những trụ cột giáo xứ. Hải mở xưởng mộc lớn Vinh Hải, tài trợ đồ gỗ cho nhà thờ và trường học; Phong trở thành trưởng ban thanh niên, tổ chức các hoạt động thể thao kết hợp cầu nguyện như bóng đá Chúa Nhật. Thị trấn Hòa Bình trở thành biểu tượng của đức tin ở vùng Khánh Hòa, với nhiều người từ Nha Trang và các nơi khác đến nghe Cha Anton giảng, thậm chí có báo địa phương viết bài về ông.
Cha Anton thường kể lại câu chuyện trong các buổi hội thảo giáo xứ, với lời nhắn: “Tôi từng nghĩ mình thất bại, nhưng Chúa dùng tôi như công cụ đơn sơ. Dù trong ngày tồi tệ nhất, chúng ta vẫn có thể là phước lành cho người khác. Hãy thực hiện sứ mệnh của bạn với tận tâm, vì Chúa có thể biến ‘hoàn cảnh xấu’ thành điều tốt đẹp nhất.”
Cha Anton thường ngồi một mình bên bờ sông Hòa vào những buổi chiều muộn, khi mặt trời lặn xuống sau những rặng núi xa xôi, nhuộm đỏ cả dòng nước lững lờ trôi. Những lúc ấy, ký ức về quê hương Bình Hòa ở Cà Mau lại ùa về như những cơn sóng dâng trào, mang theo hương lúa chín và mùi đất ẩm sau cơn mưa. Bình Hòa là một ngôi làng nhỏ bé, nép mình giữa mênh mông sông nước đồng bằng sông Cửu Long, nơi mà sông rạch chằng chịt như mạng nhện, và cuộc sống gắn liền với thiên nhiên. Những cánh đồng lúa chín vàng óng ánh dưới nắng, trải dài đến tận chân trời, nơi mà trẻ em như Anton ngày xưa thường chạy chân trần trên bờ ruộng, bắt châu chấu hay hái những bông lúa non để nhai chơi. Ông nhớ rõ những buổi sáng sớm, khi sương mù còn bao phủ mặt sông, cha ông – ông Nguyễn Văn Khôi – đã dậy từ tờ mờ để cày ruộng bằng trâu, tiếng cày kêu ken két hòa lẫn với tiếng chim hót. Cha ông là một người đàn ông cao lớn, da ngăm đen vì nắng gió, luôn dạy con cái về giá trị lao động: “Làm việc chăm chỉ, Chúa sẽ ban phước.”
Mẹ ông, bà Nguyễn Thị Lan, là nguồn sáng đức tin của cả gia đình. Bà là một phụ nữ mảnh mai, với mái tóc búi cao và đôi mắt hiền từ, luôn thức khuya dậy sớm để lo cho bốn anh em. Những chuyến đò ngang sông với tiếng mái chèo khua nước nhẹ nhàng là ký ức đẹp đẽ nhất của Cha Anton. Mỗi Chủ nhật, cả gia đình chèo đò qua sông để đến nhà thờ làng, một ngôi thánh đường nhỏ bằng gỗ, với mái lợp lá dừa và tượng Đức Mẹ đứng khiêm tốn. Trên đò, mẹ thường kể chuyện Kinh Thánh, và vào những đêm mưa gió, bà ru em ngủ bằng lời kinh Ave Maria, giọng bà ấm áp như dòng sông ôm ấp làng quê. “Ave Maria, gratia plena, Dominus tecum…” – những lời ấy vẫn vang vọng trong tâm trí ông.
Mẹ ông mất cách đây ba năm, năm 2002, vì bệnh tim tái phát sau nhiều năm lao lực. Bà ra đi bình an trong nhà xứ Hòa Bình, nơi Cha Anton đã đưa bà về chăm sóc những tháng cuối đời. Trước khi nhắm mắt, bà nắm tay ông thì thầm: “Con ơi, làm linh mục không phải để nổi tiếng hay được khen ngợi, mà để phục vụ trong thầm lặng, như Chúa Giêsu rửa chân cho các môn đệ trong Bữa Tiệc Ly. Hãy nhớ, Chúa thấy hết những hy sinh của con.” Những lời ấy như một báu vật, giúp ông vượt qua ngày thất bại năm 2000 – ngày Thánh lễ thưa thớt, bị cướp đánh, và cảm giác vô vọng. Mỗi khi nhớ mẹ, ông lại quỳ trước tượng Đức Mẹ trong nhà xứ, cầu nguyện cho linh hồn bà, và cảm nhận sức mạnh đức tin mà bà để lại. Di sản ấy không chỉ là lời nói, mà là cách sống: bà từng bán hết lúa để giúp hàng xóm nghèo, tổ chức đọc kinh chung cho làng, và dạy con cái yêu thương tha nhân. Bình Hòa nay đã thay đổi, với cầu bê tông thay đò ngang, nhưng trong tim Cha Anton, nó vẫn là chốn bình yên, nơi ơn gọi linh mục bắt đầu. Ông thường viết thư cho anh em ở quê, kể về sứ vụ, và nhận lại những bó lúa khô từ ruộng cũ, như lời nhắc nhở về cội nguồn.
Sau Thánh lễ định mệnh ấy, ông bà Hùng – Lan trở về ngôi nhà nhỏ ven sông Hòa, nơi mà mái tôn cũ kỹ và vườn chuối xanh mướt chứng kiến biết bao cãi vã. Trời đã tối, gió sông mang theo hơi lạnh, và họ ngồi bên bếp lửa hồng, lần đầu tiên sau nhiều tháng không nói lời cay đắng. Ông Hùng, với khuôn mặt khắc khổ, thú nhận: “Em ơi, anh nghiện rượu vì áp lực lái xe đường dài, sợ tai nạn, sợ mất việc. Mỗi chuyến về, anh uống để quên, nhưng lại làm em đau.” Bà Lan, nước mắt lăn dài, chia sẻ: “Anh ơi, em cô đơn lắm, một mình lo con cái, nhà cửa. Em nghĩ ly hôn là lối thoát, nhưng lời Cha Anton về lòng tha thứ làm em nhớ đến Chúa.” Họ ôm nhau khóc, quyết định bắt đầu lại.
Họ tham gia nhóm hỗ trợ hôn nhân của giáo xứ, do Cha Anton làm cố vấn. Mỗi thứ Tư, họ đến nhà xứ, ngồi vòng tròn với các cặp khác, chia sẻ và học Kinh Thánh. Cha Anton hướng dẫn: “Hãy cầu nguyện cùng nhau mỗi tối, như Chúa dạy trong Phúc Âm Mátthêu: ‘Vì ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy giữa họ.'” Dần dần, ông Hùng bỏ rượu bằng cách thay thế bằng trà nóng và cầu nguyện, tham gia nhóm cai nghiện do giáo xứ tổ chức. Bà Lan mở quán nhỏ bán hàng rong ổn định hơn, với sự giúp đỡ từ quỹ tín dụng của Cha Anton. Họ học cách lắng nghe, tha thứ những lỗi lầm nhỏ, như ông quên sinh nhật hay bà cằn nhằn tiền bạc.
Con cái họ – ba đứa, nay đã lớn: cậu lớn 20 tuổi làm công nhân Nha Trang, hai cô gái teen học cấp ba – tự hào về cha mẹ. Chúng kể: “Trước kia nhà hay cãi, nay ba mẹ cười đùa, cùng đọc kinh tối.” Gia đình thường tổ chức picnic bên sông vào Chủ nhật, mang theo bánh mì, trái cây, và hát thánh ca. Ông Hùng nay lái xe an toàn hơn, bà Lan bán hàng vui vẻ. Cuộc sống mới của họ là minh chứng cho sức mạnh tha thứ, và họ thường kể chuyện ở nhóm hôn nhân, khích lệ người khác.
Ông Vinh, trong các buổi nói chuyện ở trường nghề Nha Trang, thường bắt đầu bằng: “Tôi từng ở địa ngục, nhưng Chúa kéo tôi lên thiên đường.” Hành trình cai nghiện của ông bắt đầu sau Thánh lễ, khi ông vứt dây thừng xuống sông và chạy đến nhà xứ gõ cửa Cha Anton. “Cha ơi, cứu con,” ông khóc. Cha Anton ôm ông, cầu nguyện, và giới thiệu nhóm hỗ trợ nghiện ngập. Những đêm vật vã run rẩy vì cai ma túy, ông Vinh nằm trên sàn nhà xứ, mồ hôi đầm đìa, la hét vì ảo giác. Cha Anton thức trắng, đọc Kinh Thánh bên cạnh: “Chúa là mục tử, Ngài dẫn con bên suối mát.” Với thuốc men từ bệnh xá và lời cầu nguyện hàng ngày, ông vượt qua giai đoạn khó nhất sau ba tháng.
Sau cai nghiện, ông bắt đầu kinh doanh lại từ bán gỗ vụn ven sông, đẩy xe bò chở hàng cho hàng xóm. Với sự giúp đỡ từ Cha Anton vay vốn không lãi, ông mở xưởng nhỏ, thuê hai công nhân. Dần dần, xưởng lớn lên nhờ đơn hàng từ Nha Trang. Nay, công ty Vinh Phát có 200 công nhân, xây dựng nhà cửa, trường học. Ông là tấm gương, thường giảng bài “Từ địa ngục trở về thiên đường” ở các trường nghề, chia sẻ: “Nghiện ngập như bóng tối, nhưng Chúa là ánh sáng.” Ông tài trợ cho giáo xứ, xây bệnh xá, và đoàn tụ gia đình.
Phó tế Minh chia sẻ trong các buổi gặp tù nhân: “Tôi từng là kẻ cướp, nhưng Kinh Thánh thay đổi tôi.” Thời gian tù tội 3 năm ở Nha Trang bắt đầu sau vụ cướp Cha Anton. Trong tù, cuốn Kinh Thánh lấy từ ông trở thành người bạn: ông đọc từng ngày, từ Cựu Ước đến Tân Ước, đặc biệt dụ ngôn người con hoang đàng. “Tôi là đứa con lạc lối,” ông nhận ra. Ra tù, ông học nghề, theo thần học, và làm phó tế.
Nay, ông giúp tù nhân khác, đến nhà tù địa phương hàng tháng, tổ chức lớp học Kinh Thánh cho 50 phạm nhân, chia sẻ hy vọng: “Chúa tha thứ, hãy trở về.” Ông hỗ trợ Cha Anton ở giáo xứ, dạy giáo lý.
Minh, Lan, Tuấn nhớ ngày Thánh lễ: “Chúng con hát vang dù ít người, vì Cha dạy Chúa nghe hết.” Nay, Minh cứu sống hàng trăm bệnh nhân ở bệnh viện, Lan dạy 50 em học sinh với giáo lý, Tuấn dự kiến về làm phó tế sau chủng viện.
Sau những biến cố đầy kịch tính ở giáo xứ Hòa Bình, Hải và Phong – hai chàng thanh niên từng bị cuốn vào vòng xoáy của cám dỗ và tội lỗi – đã thực sự tìm thấy con đường mới. Họ không còn là những kẻ lang thang vô định nữa, mà trở thành những trụ cột vững chãi của cộng đồng. Với sự hướng dẫn tận tình từ Cha Anton, họ quyết định mở rộng xưởng mộc nhỏ bé mà trước đây chỉ là một góc nhà kho cũ kỹ. Ban đầu, xưởng chỉ có vài chiếc cưa tay và búa đinh, nhưng nhờ sự kiên trì và đức tin, họ biến nó thành một cơ sở sản xuất đồ gỗ thủ công chất lượng cao. Hải, với đôi bàn tay khéo léo, chuyên thiết kế những bộ bàn ghế mang phong cách truyền thống Việt Nam, kết hợp với họa tiết Kitô giáo như cây thánh giá hay hình ảnh Đức Mẹ. Phong thì chịu trách nhiệm quản lý, liên hệ với các nhà cung cấp gỗ từ rừng cao su gần đó, đảm bảo nguồn nguyên liệu bền vững và không phá hoại môi trường.
Xưởng mộc nhanh chóng phát triển, thu hút hàng chục thợ trẻ từ các làng lân cận. Họ không chỉ sản xuất đồ nội thất cho các gia đình trong thị trấn mà còn nhận đơn hàng từ các giáo xứ xa xôi, thậm chí từ Nha Trang và Sài Gòn. Lợi nhuận từ xưởng được Hải và Phong dành một phần lớn để tài trợ cho giáo xứ Hòa Bình. Họ xây dựng một quỹ hỗ trợ, giúp sửa chữa nhà thờ, mua sách giáo lý mới và tổ chức các khóa học nghề miễn phí cho thanh niên thất nghiệp. Đặc biệt, hai chàng trai này trở thành đầu tàu trong việc tổ chức sự kiện dành cho giới trẻ. Với hơn 100 thành viên tham gia, các hoạt động như giải bóng đá liên giáo xứ được tổ chức hàng tháng trên sân cỏ xanh mướt bên sông. Sau mỗi trận đấu, mọi người quây quần cầu nguyện, chia sẻ câu chuyện đức tin dưới ánh nắng chiều tà. Một lần, trong trận chung kết, Hải ghi bàn quyết định, và anh hét lớn: “Đây không phải chiến thắng của chúng ta, mà là của Chúa!” Phong thì tổ chức các buổi cầu nguyện đêm, nơi mọi người hát thánh ca và lắng nghe lời Chúa. Nhờ đó, xưởng mộc không chỉ là nơi làm việc mà còn là trung tâm nuôi dưỡng đức tin, giúp nhiều thanh niên tránh xa cám dỗ ma túy và cờ bạc. Cha Anton thường ghé thăm, mỉm cười nói: “Các con đã biến gỗ thành cầu nối đến Thiên Chúa.”
Thị trấn Hòa Bình, từng là một vùng quê yên bình với những con đường đất đỏ bụi mù, nay đã lột xác thành một đô thị nhỏ hiện đại. Đến năm 2002, chính quyền địa phương đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng: đường sá được lát nhựa phẳng lì, đèn đường chiếu sáng lung linh mỗi tối, và một trường học mới khang trang mọc lên bên cạnh nhà thờ. Các cửa hàng tạp hóa, quán cà phê và thậm chí một khu chợ đêm bắt đầu xuất hiện, mang theo dòng người từ các tỉnh lân cận đổ về. Du lịch cũng khởi sắc nhờ vẻ đẹp thiên nhiên sông nước và di tích lịch sử. Tuy nhiên, sự thay đổi này không phải lúc nào cũng mang lại điều tốt đẹp. Đô thị hóa kéo theo những cám dỗ vật chất: rượu chè, cờ bạc, và những mối quan hệ phức tạp từ giới trẻ tiếp xúc với thế giới bên ngoài qua điện thoại di động và internet sơ khai.
Giữa dòng chảy hối hả ấy, đức tin của cộng đồng vẫn vững vàng nhờ vào Cha Anton – vị linh mục già như một ngọn hải đăng. Ông không ngừng nhắc nhở mọi người trong các thánh lễ: “Thế giới thay đổi, nhưng Chúa không thay đổi. Đừng để ánh sáng vật chất che lấp ánh sáng đức tin.” Cha tổ chức các buổi hội thảo về đạo đức Kitô giáo, giúp các gia đình đối phó với áp lực kinh tế. Một bà mẹ trẻ từng khóc kể với Cha rằng con trai bà nghiện game online, bỏ bê học hành. Cha Anton lắng nghe, cầu nguyện cùng bà, và khuyên: “Hãy biến thử thách thành cơ hội. Dạy con em về giá trị thực sự.” Nhờ đó, nhiều người trẻ tìm thấy sự cân bằng, tham gia các hoạt động giáo xứ để chống lại cám dỗ. Thị trấn Hòa Bình trở thành minh chứng sống động: hiện đại hóa không đồng nghĩa với mất mát đức tin, mà là cơ hội để đức tin tỏa sáng mạnh mẽ hơn.
Cha Anton không chỉ giới hạn sứ mệnh ở Hòa Bình mà còn lan tỏa ra các giáo xứ lân cận. Ông thường được mời đến các nhà thờ ở Nha Trang, Đà Lạt và thậm chí Huế để giảng dạy. Mỗi buổi giảng là một hành trình truyền cảm hứng, thu hút hơn 500 người tham dự, từ nông dân đến trí thức. Cha kể chuyện bằng giọng ấm áp, xen lẫn những câu chuyện thực tế từ cuộc đời mình. Một bài giảng nổi tiếng là về “Thất bại thành công”, lấy cảm hứng từ dụ ngôn hạt giống. Cha kể: “Hạt giống rơi vào đất đá, tưởng chết, nhưng Chúa tưới nước mưa, nó mọc lên thành cây lớn. Cuộc đời ta cũng vậy. Tôi từng thất bại trong sứ mệnh đầu tiên, bị đuổi khỏi làng, nhưng Chúa biến nó thành thành công vĩ đại ở Hòa Bình.”
Trong một sự kiện tại Nha Trang, dưới mái vòm nhà thờ cổ kính, Cha Anton kể về hành trình vượt qua bệnh tật và nghèo khó của chính ông, khiến nhiều người rơi nước mắt. Một thanh niên sau buổi giảng chạy đến ôm Cha: “Con đã định bỏ đức tin vì thất vọng công việc, nhưng lời Cha cứu con.” Các buổi giảng không chỉ là lời nói mà còn kèm theo hoạt động thực tế: phân phát sách Kinh Thánh, tổ chức cầu nguyện chung và thậm chí các buổi tĩnh tâm kéo dài ba ngày. Nhờ đó, Cha Anton trở thành biểu tượng, truyền lửa đức tin cho hàng ngàn linh hồn, biến những giáo xứ xa xôi thành cộng đồng gắn kết.
Năm 2003 đánh dấu một thử thách lớn lao đối với Cha Anton: bệnh tim bất ngờ ập đến. Ông bắt đầu cảm thấy đau ngực dữ dội trong một thánh lễ, suýt ngã quỵ trước bàn thờ. Bác sĩ chẩn đoán hẹp động mạch vành, cần phẫu thuật khẩn cấp. Cả giáo xứ Hòa Bình chìm trong lo lắng; mọi người quỳ gối cầu nguyện suốt đêm bên sông, hát thánh ca vang vọng. Cha Anton, dù yếu ớt trên giường bệnh ở bệnh viện Nha Trang, vẫn mỉm cười nói với các con cái tinh thần: “Đây là thử thách Chúa gửi đến để rèn luyện đức tin. Tôi không sợ chết, vì Chúa ở bên.”
Phẫu thuật thành công nhờ tay nghề bác sĩ và lời cầu nguyện không ngừng. Trong quá trình phục hồi, Cha Anton đọc Kinh Thánh hàng ngày, suy ngẫm về dụ ngôn người bệnh được chữa lành. Ông viết nhật ký: “Bệnh tật dạy tôi khiêm tốn, và đức tin là liều thuốc mạnh nhất.” Sau ba tháng, Cha trở về Hòa Bình, khỏe mạnh hơn bao giờ hết. Ông tổ chức một thánh lễ tạ ơn, nơi hàng trăm người chia sẻ câu chuyện của mình về cách cầu nguyện giúp họ vượt qua khó khăn. Thử thách này không làm Cha suy yếu mà càng củng cố sứ mệnh, biến ông thành tấm gương sống về sức mạnh của đức tin trước bệnh tật.
Cha Anton dành nhiều thời gian suy ngẫm và giảng dạy về dụ ngôn người con hoang đàng – một trong những di sản lòng thương xót lớn lao của Chúa. Ông phân tích sâu sắc: “Người con rời bỏ cha, tiêu xài hoang phí, rơi vào nghèo đói. Nhưng Chúa, như người cha trong dụ ngôn, luôn chờ đợi với vòng tay mở rộng. Tha thứ không phải là quên tội lỗi, mà là cho cơ hội trở về.” Cha kể chi tiết: Người con ăn uống với heo, nhận ra lỗi lầm, và quay về. Người cha không trách mắng mà tổ chức tiệc mừng, vì “con ta đã chết nay sống lại.”
Trong các buổi giảng, Cha áp dụng dụ ngôn vào đời thực: “Nhiều người trong chúng ta là người con hoang đàng – rời bỏ đức tin vì cám dỗ vật chất. Nhưng Chúa không bao giờ bỏ rơi. Hãy trở về, và Ngài sẽ tha thứ.” Một lần, một người đàn ông từng nghiện rượu nghe lời Cha, quỳ gối xưng tội và thay đổi cuộc đời. Di sản này trở thành nền tảng cho giáo xứ, khuyến khích mọi người thực hành lòng thương xót hàng ngày, biến Hòa Bình thành nơi chốn của sự tha thứ và hy vọng.
Cộng đồng giáo xứ Hòa Bình hoạt động như một gia đình lớn, với vô vàn hoạt động hàng ngày nuôi dưỡng đức tin và hỗ trợ lẫn nhau. Mỗi sáng, các lớp học giáo lý mở cửa cho trẻ em, dạy về Kinh Thánh qua trò chơi và câu chuyện. Cha Anton thường ghé thăm, kể chuyện vui để trẻ dễ nhớ. Buổi chiều là thời gian thăm bệnh: các tình nguyện viên mang hoa quả và lời cầu nguyện đến bệnh viện địa phương, an ủi những người đau ốm. Một quỹ tín dụng nhỏ được thành lập, cho vay không lãi suất giúp người nghèo khởi nghiệp, như mua giống cây trồng hoặc mở quán nhỏ.
Hàng tuần, có buổi họp cộng đồng thảo luận vấn đề xã hội, từ ô nhiễm sông đến giáo dục con cái. Cha Anton nhấn mạnh: “Chúng ta không chỉ cầu nguyện mà phải hành động. Chúa làm việc qua tay ta.” Nhờ đó, giáo xứ trở thành mô hình cộng đồng bền vững, nơi mọi người chia sẻ niềm vui và gánh chịu nỗi đau cùng nhau, củng cố đức tin qua cuộc sống hàng ngày.
Kỷ niệm về vụ cướp năm xưa vẫn in đậm trong tâm trí Cha Anton. Tên cướp từng đột nhập nhà thờ, lấy đi đồ thánh và đe dọa mạng sống ông. Nhưng thay vì hận thù, Cha chọn tha thứ. Một ngày, ông nhận tin tên cướp bị bắt và đang ở tù Nha Trang. Cha quyết định đến thăm, mang theo bánh mì và Kinh Thánh. Gặp nhau qua song sắt, tên cướp cúi đầu: “Cha ơi, con sai rồi.” Cha Anton ôm lấy anh qua lời nói: “Chúa tha cho con, cha cũng vậy. Hãy quay về với Ngài.”
Cuộc gặp ấy thay đổi tên cướp; anh bắt đầu đọc Kinh Thánh trong tù, và sau khi ra tù, trở thành tình nguyện viên ở giáo xứ. Cha Anton thường kể chuyện này trong bài giảng: “Tha thứ không dễ, nhưng đó là lệnh Chúa. Nó chữa lành cả kẻ bị hại và kẻ gây hại.” Kỷ niệm này trở thành bài học sống động về sức mạnh của lòng thương xót.
Gia đình ông Vinh từng tan vỡ vì hiểu lầm và nghèo khó. Vợ ông, bà Lan, bỏ đi cùng con gái nhỏ sau cuộc cãi vã lớn, sống lang thang ở Nha Trang. Nhưng nhờ lời cầu nguyện của Cha Anton, bà tìm thấy sức mạnh trở về. Bà kể chi tiết nỗi đau: “Em sống trong cô đơn, làm việc vất vả, nhớ chồng con da diết. Một đêm, em mơ thấy Chúa gọi về.” Ông Vinh, với nước mắt, đón vợ con trong vòng tay.
Nay, gia đình hạnh phúc với những bữa ăn gia đình ấm cúng. Mỗi tối, họ quây quần đọc Kinh Thánh, hát thánh ca. Con gái nhỏ tham gia lớp giáo lý, và ông Vinh trở thành trụ cột giáo xứ. Câu chuyện tái hợp này truyền cảm hứng cho nhiều gia đình khác, chứng minh rằng Chúa có thể hàn gắn mọi vết thương.
Con cái ông bà Hùng – ba anh em Tuấn, Lan và Minh – lớn lên trong môi trường đức tin sâu sắc. Từ nhỏ, chúng tham gia dàn hợp xướng nhà thờ, hát thánh ca hàng tuần với giọng ca trong trẻo. Mỗi Chủ Nhật, sân nhà thờ vang vọng bài “Ave Maria”, và chúng là những giọng ca chính. Ông Hùng tự hào: “Con cái tôi không chỉ hát mà sống theo lời Chúa.”
Khi lớn, chúng áp dụng đức tin vào đời sống: Tuấn theo ơn gọi linh mục, Lan dạy giáo lý, Minh làm bác sĩ. Dàn hợp xướng trở thành biểu tượng, thu hút thanh niên tham gia, biến âm nhạc thành cầu nối đến Chúa.
Tuấn, con trai ông Hùng, cảm nhận ơn gọi linh mục từ năm 15 tuổi. Anh nhập chủng viện ở Nha Trang, học thần học và triết học. Hàng ngày, Tuấn cầu nguyện ba giờ, đọc Kinh Thánh và suy ngẫm. Thử thách đến khi anh bị bệnh nặng, suýt bỏ cuộc, nhưng Cha Anton khuyên: “Ơn gọi là thập giá, nhưng Chúa mang giúp con.”
Tuấn vượt qua, trở thành linh mục trẻ, phục vụ ở Hòa Bình. Hành trình của anh truyền cảm hứng cho nhiều thanh niên, chứng minh ơn gọi là hành trình đức tin kiên trì.
Lan, con gái ông Hùng, dành đời mình dạy giáo lý. Mỗi năm, chị tổ chức 20 lớp, dạy hơn 200 trẻ về Chúa qua câu chuyện, trò chơi và vẽ tranh. Một lớp điển hình: trẻ vẽ dụ ngôn người Samaritanô, học về lòng thương xót. Lan kể: “Trẻ em là tương lai, dạy chúng đức tin là sứ mệnh.”
Nhờ Lan, nhiều trẻ lớn lên vững vàng đức tin, tránh cám dỗ. Chị trở thành “cô giáo Chúa” của Hòa Bình.
Minh, con trai út ông Hùng, trở thành bác sĩ, khám miễn phí cho người nghèo. Mỗi tuần, anh khám 100 bệnh nhân ở phòng khám giáo xứ, từ cảm cúm đến bệnh mãn tính. Minh nói: “Chữa bệnh là phục vụ Chúa trong người nghèo.”
Một bệnh nhân nghèo từng được cứu sống nhờ Minh, nay trở thành tình nguyện viên. Minh biến y khoa thành sứ mệnh đức tin.
Hải mở rộng xưởng mộc với nguyên tắc Kitô giáo: công bằng, trung thực. Anh dạy nghề cho thanh niên nghèo, miễn phí, giúp họ tự lập. Hải nói: “Kinh doanh không phải kiếm tiền, mà phục vụ cộng đồng.”
Xưởng thành công, nhưng Hải luôn ưu tiên đạo đức, từ chối đơn hàng phi pháp. Anh trở thành tấm gương kinh doanh Kitô.
Phong tổ chức trại hè đức tin với 200 em, kết hợp trò chơi, bài học và cầu nguyện. Một trại điển hình: cắm trại bên sông, chơi teambuilding và nghe Cha Anton giảng. Phong nói: “Thanh niên cần vui chơi trong đức tin.”
Sự kiện giúp nhiều em tìm thấy mục đích sống, biến Phong thành lãnh đạo trẻ xuất sắc.
Những tia nắng bình minh đầu tiên lướt qua những ngọn đồi xanh mướt của Hòa Bình, mang theo làn gió mát mẻ từ sông Đà. Làng Hòa Bình, từng là một nơi yên bình nhưng giờ đây đã trở thành điểm đến nổi tiếng, nhờ câu chuyện về Cha Anton. Từ Nha Trang, những du khách với hành lý gọn gàng và trái tim tò mò đổ về đây bằng xe buýt, xe máy, thậm chí là máy bay đến sân bay gần nhất rồi tiếp tục hành trình bằng đường bộ. Họ đến từ khắp nơi: những gia đình từ Sài Gòn tìm kiếm sự bình an, những backpacker từ châu Âu háo hức khám phá văn hóa Việt Nam, và cả những tín hữu từ Mỹ hay Úc, nghe tin về vị linh mục đã biến một ngôi làng nhỏ thành biểu tượng của đức tin.
Nhà thờ Hòa Bình, với tháp chuông cao vút và những bức tường đá vững chãi, trở thành trung tâm của mọi hoạt động. Cha Anton, giờ đã ở tuổi thất thập, vẫn giữ nụ cười hiền từ và ánh mắt sáng ngời. Mỗi buổi chiều, ông ngồi dưới mái hiên nhà thờ, xung quanh là những du khách ngồi quây quần trên ghế gỗ thô sơ. “Con đến từ đâu?” Cha hỏi một cô gái trẻ từ Nha Trang, người đang cầm sổ tay ghi chép. Cô kể về cuộc sống bận rộn ở thành phố biển, nơi mà tiếng sóng vỗ không đủ để xóa nhòa những lo toan hàng ngày.
Cha Anton bắt đầu kể chuyện, giọng ông trầm ấm như dòng sông Đà chảy qua làng. Ông kể về hành trình đức tin của mình: từ những ngày thơ ấu ở một ngôi làng nghèo miền Trung, nơi mà đức tin là nguồn sáng duy nhất giữa bóng tối chiến tranh. “Tôi từng là một cậu bé chăn trâu, mơ về Chúa mà không biết Ngài ở đâu,” ông cười nhẹ. Rồi ông kể về lời kêu gọi thiêng liêng, về hành trình đến Hòa Bình, nơi ông đối mặt với nghèo đói, bệnh tật và cả sự hoài nghi từ dân làng. Những câu chuyện về phép lạ nhỏ bé: một cơn mưa cứu mùa màng, một đứa trẻ khỏi bệnh nhờ cầu nguyện, và cách mà đức tin đã gắn kết cộng đồng.
Một nhóm du khách từ Hà Nội, gồm những người trẻ làm việc văn phòng, lắng nghe say mê. Một chàng trai cao lớn, với chiếc kính cận và áo sơ mi trắng, thốt lên: “Cha ơi, Cha như một vị thánh sống giữa chúng con vậy!” Những người khác gật đầu đồng tình, mắt long lanh. Họ chụp ảnh nhà thờ, mua những món quà lưu niệm do dân làng làm – những chiếc vòng tay khắc thánh giá hay những bức tranh vẽ cảnh sông nước. Nhưng Cha Anton luôn nhắc nhở: “Đừng chỉ đến để xem, hãy đến để cảm nhận. Đức tin không phải là du lịch, mà là hành trình nội tâm.”
Du lịch mang lại kinh tế cho Hòa Bình. Những quán ăn nhỏ mọc lên dọc sông, bán phở nóng hổi và cà phê Việt. Dân làng có việc làm, trẻ em được học hành tốt hơn. Nhưng Cha Anton không để điều đó làm mờ đi sứ mệnh. Trong mỗi buổi trò chuyện, ông nhấn mạnh: “Hãy mang đức tin về nhà. Đừng để Hòa Bình chỉ là một kỷ niệm, mà hãy để nó thay đổi cuộc đời các con.” Những du khách rời đi với trái tim đầy cảm hứng, hứa sẽ trở lại, và lan tỏa câu chuyện về Cha Anton đến những nơi xa xôi hơn.
Thời gian trôi qua như dòng nước sông Đà, không ngừng nghỉ. Cha Anton giờ đã già yếu, mái tóc bạc trắng như sương mai, đôi chân không còn vững chãi như xưa. Những cơn đau khớp hành hạ ông vào những đêm mưa, nhưng tinh thần ông vẫn vững vàng như tảng đá bên sông. Mỗi buổi sáng, ông dậy sớm, chống gậy gỗ đi bộ dọc bờ sông, nơi mà tiếng nước chảy hòa quyện với tiếng chim hót. Đó là nơi ông cầu nguyện, nơi ông tìm thấy sự bình an giữa những suy tư về cuộc đời.
Ông ngồi trên một phiến đá lớn, tay cầm cuốn sổ tay cũ kỹ – cuốn nhật ký đức tin mà ông đã viết suốt bao năm. “Cuộc đời tôi là hành trình Chúa dẫn dắt,” ông viết, nét chữ run run nhưng đầy sức sống. Ông nhớ về những ngày đầu ở Hòa Bình: những buổi dâng lễ dưới mái tranh, những đêm thức trắng bên giường bệnh của dân làng. Ông suy ngẫm về những thất bại: lần mà ngôi nhà thờ đầu tiên bị bão cuốn trôi, hay khi một số dân làng bỏ đạo vì cuộc sống khó khăn. Nhưng Chúa luôn biến những điều đó thành phước lành – nhà thờ mới vững chãi hơn, và những người quay lại với đức tin mạnh mẽ hơn.
Dù yếu, Cha Anton vẫn dâng lễ hàng ngày. Nhà thờ giờ đông đúc hơn, với thế hệ trẻ – những đứa trẻ ông từng rửa tội giờ đã lớn khôn, giúp đỡ ông trong các nghi thức. Một cậu bé tên Minh, cháu nội của một giáo dân cũ, thường chạy đến bên ông: “Cha ơi, con giúp Cha mang sách kinh nhé!” Cha cười, vuốt tóc cậu: “Con là tương lai của giáo xứ này.” Những buổi lễ của ông vẫn truyền cảm hứng, giọng ông yếu hơn nhưng lời Chúa qua ông vẫn chạm đến trái tim. Dân làng kể rằng, chỉ cần nhìn ông cầu nguyện bên sông, họ đã cảm thấy hy vọng tràn đầy.
Trong những khoảnh khắc cô đơn, Cha Anton nghĩ về cái chết – không phải với nỗi sợ, mà với sự mong đợi gặp Chúa. “Tôi đã sống hết mình cho Ngài,” ông thì thầm. Và dòng sông Đà vẫn chảy, chứng kiến hành trình của một con người đã dành trọn đời cho đức tin.
Ánh nắng mùa thu dịu dàng bao phủ Hòa Bình, khi ngày kỷ niệm 20 năm sứ mệnh của Cha Anton đến gần. Cả làng nhộn nhịp chuẩn bị: phụ nữ dệt cờ màu sắc rực rỡ, đàn ông dựng sân khấu ngoài trời bên sông, trẻ em tập hát thánh ca. Hơn 300 người tụ họp – không chỉ dân làng mà còn du khách từ Nha Trang, Hà Nội, thậm chí từ nước ngoài. Họ đến bằng đủ phương tiện, mang theo hoa tươi và quà tặng, biến Hòa Bình thành một lễ hội đức tin.
Buổi lễ bắt đầu lúc bình minh, với tiếng chuông nhà thờ vang vọng. Cha Anton, trong bộ áo lễ trắng tinh, đứng trên bục, đôi mắt long lanh. “Cảm ơn Chúa và mọi người,” ông nói, giọng run run vì xúc động. Mọi người hát vang thánh ca: “Ave Maria” hòa quyện với tiếng gió sông, tạo nên bản giao hưởng thiêng liêng. Các bài phát biểu nối tiếp: một giáo dân già kể về lần Cha cứu làng khỏi nạn đói, một du khách trẻ chia sẻ cách câu chuyện của Cha thay đổi cuộc đời anh.
Buổi lễ là đỉnh cao của cộng đồng gắn kết. Bữa tiệc ngoài trời với bánh mì, phở và trái cây địa phương. Trẻ em chơi đùa, người lớn trò chuyện, chia sẻ kỷ niệm. Cha Anton đi giữa đám đông, ôm từng người, ban phước lành. “Đây không phải lễ của tôi, mà của Chúa,” ông nhắc nhở. Khi hoàng hôn buông, mọi người thắp nến, cầu nguyện chung. Buổi lễ kết thúc, nhưng tinh thần gắn kết vẫn lưu luyến, như dòng sông Đà mãi nối liền mọi người.
Trong một buổi chiều yên bình, Cha Anton tụ họp giáo dân dưới mái nhà thờ. Ông muốn để lại lời nhắn cho thế hệ sau: “Thất bại là ảo tưởng khi Chúa dẫn dắt. Hãy tin, và Ngài biến mọi thứ thành tốt đẹp.” Ông kể về cuộc đời mình: những lần thất bại – như khi ông bị từ chối vào chủng viện ban đầu, hay khi giáo xứ suýt tan rã vì xung đột. Nhưng Chúa luôn can thiệp, biến thất bại thành bài học, dẫn đến thành công lớn lao.
Lời nhắn trở thành kim chỉ nam. Một nông dân áp dụng nó khi mùa màng thất bát: “Tôi tin Chúa, và năm sau bội thu.” Một du khách mang về Nha Trang, áp dụng trong công việc: “Thất bại không phải kết thúc.” Cha nhấn mạnh: “Thành công không phải tiền bạc, mà là sống theo ý Chúa.” Lời nhắn lan tỏa, qua sách vở, bài giảng, trở thành nguồn cảm hứng cho hàng ngàn người, nhắc nhở rằng đức tin vượt qua mọi thử thách.
Giáo xứ Hòa Bình nhìn về tương lai với hy vọng. Họ lập kế hoạch xây trường mới, nơi trẻ em học giáo lý và kỹ năng sống. Cha Anton, dù già yếu, vẫn tham gia: “Tương lai là hy vọng Chúa ban.” Họ đào tạo linh mục trẻ – những chàng trai từ làng, được gửi đi học ở Hà Nội. Một cậu tên Lan, đầy nhiệt huyết: “Con sẽ tiếp nối Cha.”
Cộng đồng góp sức: du lịch mang tiền, dân làng lao động. Trường sẽ có thư viện, sân chơi, lớp học đức tin. Cha nói: “Hy vọng không phải mơ mộng, mà hành động.” Tương lai Hòa Bình sáng ngời, với thế hệ mới mang đức tin đi xa hơn.
Câu chuyện về Cha Anton khép lại, nhưng thông điệp vẫn vang vọng: Thực hiện lời kêu gọi với tận tâm và nhiệt huyết, như Cha dâng lễ dù ít người. Nỗ lực hết mình mỗi ngày, bạn là công cụ Chúa dùng để thay đổi cuộc đời. Trong ngày tồi tệ, bạn vẫn là phước lành cho người khác, như bài giảng chạm tim. Chúa biến “hoàn cảnh xấu” thành tốt đẹp nhất, từ thất bại đến thành công vĩ đại.
Hòa Bình mãi là minh chứng cho sức mạnh đức tin. Cha Anton có thể ra đi, nhưng di sản ông để lại – nhà thờ vững chãi, cộng đồng gắn kết, và hy vọng bất diệt – sẽ tiếp tục. Hãy sống như ông: tin tưởng, hành động, và để Chúa làm việc qua bạn. Cuộc đời là hành trình đức tin, và ở Hòa Bình, nó mãi mãi bất tận.
Lm. Anmai, CSsR



