Giáo Hội Hoàn VũTin Giáo Hội

TIN VUI LỊCH SỬ: TÒA THÁNH TẤN PHONG TÂN GIÁM MỤC NGƯỜI VIỆT NAM – ĐỨC CHA PHÊRÔ BÙI ĐẠI, BIỂU TƯỢNG CỦA NIỀM TIN VÀ KIÊN CƯỜNG

TIN VUI LỊCH SỬ: TÒA THÁNH TẤN PHONG TÂN GIÁM MỤC NGƯỜI VIỆT NAM – ĐỨC CHA PHÊRÔ BÙI ĐẠI, BIỂU TƯỢNG CỦA NIỀM TIN VÀ KIÊN CƯỜNG

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử Giáo hội Công giáo, những khoảnh khắc thiêng liêng luôn mang đến niềm vui và hy vọng cho cộng đồng tín hữu trên toàn thế giới. Và nay, một tin vui đặc biệt, một sự kiện mang tính lịch sử đã chính thức diễn ra, đánh dấu một chương mới rực rỡ trong hành trình đức tin của cộng đồng người Việt Nam tại hải ngoại. Đó chính là việc Tòa Thánh Vatican tấn phong tân giám mục cho một người con ưu tú của dân tộc Việt Nam: Đức Cha Phêrô Bùi Đại. Chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho vị mục tử mới này, cầu xin Chúa ban ơn khôn ngoan, sức khỏe và lòng nhiệt thành để ngài tiếp tục sứ vụ dẫn dắt đoàn chiên Chúa giữa thế giới đầy biến động ngày nay.

Sự kiện trọng đại này đã diễn ra vào sáng ngày 17 tháng Năm năm 2026, một ngày không thể nào quên vì nó trùng hợp chính xác với mùng 1 Tết Nguyên Đán theo lịch âm truyền thống của dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà dường như là một sắp đặt thiêng liêng từ Thiên Chúa, mở ra một năm mới tràn đầy hy vọng và ân sủng. Tết Nguyên Đán, với những phong tục cổ xưa như sum họp gia đình, chúc tụng nhau sức khỏe và bình an, luôn là dịp để người Việt hướng lòng về nguồn cội, về quê hương và tổ tiên. Trong bối cảnh ấy, việc một người Việt Nam được nâng lên hàng giám mục ngay vào thời khắc linh thiêng này đã trở thành một biểu tượng sống động, lan tỏa niềm vui không chỉ trong cộng đoàn Công giáo tại bang Arizona, Hoa Kỳ, mà còn vang vọng đến mọi miền thế giới nơi có người Việt sinh sống. Từ các thành phố sôi động như Sài Gòn, Hà Nội ở Việt Nam, đến những cộng đồng di cư ở California, Texas, hay thậm chí châu Âu và Úc, tin vui này đã khơi dậy một làn sóng xúc động và tự hào dân tộc sâu sắc.

Lễ tấn phong được cử hành tại nhà thờ Thánh Tôma Aquinô, một công trình kiến trúc đồ sộ và trang nghiêm thuộc giáo phận Phoenix, Arizona. Nhà thờ này, với những vòm cong cao vút, những bức tranh kính màu rực rỡ phản chiếu ánh nắng sa mạc, đã trở thành chứng nhân cho một nghi thức phụng vụ long trọng theo sắc lệnh bổ nhiệm trực tiếp từ Đức Thánh Cha Leo XIV. Sắc lệnh này không chỉ là một văn kiện hành chính, mà còn là biểu hiện của sự quan phòng từ Tòa Thánh, công nhận những đóng góp và ơn gọi của Đức Cha Phêrô trong suốt hành trình đức tin của ngài. Nghi thức tấn phong giám mục trong Giáo hội Công giáo là một truyền thống lâu đời, có nguồn gốc từ thời các Tông đồ, nơi vị tân giám mục được trao ban ân sủng Thánh Thần để lãnh đạo Giáo hội địa phương. Tuy nhiên, sự kiện này vượt xa khỏi khuôn khổ của một nghi thức thông thường; nó mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc đối với cộng đồng người Việt hải ngoại, đặc biệt tại Hoa Kỳ – quốc gia đã trở thành quê hương thứ hai cho hàng triệu người Việt sau những biến cố lịch sử đau thương của thế kỷ 20.

Giữa bầu không khí rộn ràng của ngày Tết Cổ Truyền, khi mà những người Việt xa xứ thường hướng lòng về những kỷ niệm quê nhà – từ những cành mai vàng nở rộ, những bánh chưng xanh, đến tiếng pháo nổ vang trời – hình ảnh một người con đất Việt được nâng lên hàng giám mục đã trở thành niềm tự hào sâu sắc. Nó giống như một đóa hoa xuân nở rộ giữa mùa đức tin, nhắc nhở rằng dù ở đâu, dù trong hoàn cảnh nào, Thiên Chúa vẫn hiện diện và nâng đỡ con cái Ngài. Sự kiện này không chỉ là niềm vui cá nhân hay cộng đồng, mà còn là một minh chứng cho sức sống mãnh liệt của Giáo hội Công giáo Việt Nam, một Giáo hội đã trải qua bao gian nan thử thách nhưng vẫn kiên vững và phát triển.

Thánh lễ tấn phong được cử hành trong không gian rộng lớn, trang nghiêm của nhà thờ Thánh Tôma Aquinô, với sự hiện diện của đông đảo các vị lãnh đạo Giáo hội và tín hữu. Chủ phong chính là Đức Giám mục John Patrick Dolan, vị Giám mục chính tòa của giáo phận Phoenix, người đã đảm nhận vai trò dẫn dắt nghi thức với sự trang nghiêm và nhiệt thành. Đồng tế cùng ngài còn có Đức Giám mục Eduardo Nevares và Đức Giám mục Thomas Olmsted, hai vị mục tử kỳ cựu đã góp phần làm nên sự phong phú của Giáo hội địa phương. Sự quy tụ của các vị giám mục, linh mục, tu sĩ nam nữ từ nhiều dòng tu, cùng với hàng ngàn giáo dân, đã tạo nên một bức tranh sống động về Giáo hội – một Giáo hội không phải là một tổ chức cứng nhắc, mà là một cộng đồng sống động, đa sắc màu, nơi mọi người cùng hiệp nhất trong đức tin Kitô giáo.

Ước tính có khoảng 2500 tín hữu tham dự thánh lễ, trong đó đông đảo là người Việt Nam đến từ Arizona và các tiểu bang lân cận như California, Nevada, New Mexico. Không khí thánh lễ tràn ngập sự đa dạng văn hóa: tiếng Việt vang lên xen lẫn với tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, và thậm chí một số ngôn ngữ khác từ các cộng đồng di dân. Những bản thánh ca bằng tiếng Việt như “Mẹ Ơi Đoái Thương” hay “Xin Vâng” hòa quyện với các bài hát Latinh cổ điển, tạo nên một bản hòa tấu độc đáo của sự hiệp nhất trong đa dạng. Đây chính là hình ảnh cụ thể của Giáo hội Hoàn Vũ (Ecclesia Universalis), nơi mà theo lời Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Galata: “Không còn phân biệt Do Thái hay Hy Lạp, nô lệ hay tự do, nam hay nữ; vì tất cả anh em là một trong Đức Kitô Giêsu” (Gl 3:28). Nhiều dân tộc, nhiều nền văn hóa, nhiều ngôn ngữ, nhưng tất cả cùng chung một đức tin vào Chúa Giêsu Kitô và một niềm hy vọng vào Nước Trời.

Đối với nhiều người tham dự, đặc biệt là những ai từng trải qua hành trình tị nạn đầy gian nan từ Việt Nam sau năm 1975, thánh lễ hôm ấy không chỉ là một biến cố phụng vụ thông thường. Nó là sự xác nhận rằng những hy sinh, nước mắt và mất mát năm xưa không hề vô nghĩa. Họ nhìn thấy nơi vị tân giám mục hình ảnh của chính mình – những con người từng rời bỏ quê hương trong hoàn cảnh bi thương, đối mặt với bao hiểm nguy trên biển cả, nhưng vẫn giữ vững đức tin giữa phong ba bão táp của cuộc đời. Những câu chuyện cá nhân được chia sẻ bên lề thánh lễ: một cụ ông kể về chuyến vượt biên trên con thuyền chật hẹp, một bà mẹ ôm con nhớ về những đêm dài trong trại tị nạn, tất cả đều tìm thấy sự đồng cảm và hy vọng qua hành trình của Đức Cha Phêrô.

Khi Đức Cha Phêrô quỳ gối trước bàn thờ, tuyên xưng đức tin theo nghi thức cổ xưa và tuyên thệ trung thành với Giáo hội, với Đức Thánh Cha và với sứ vụ mục tử, nhiều ánh mắt đã rưng rưng xúc động. Giây phút ấy không chỉ đánh dấu sự khởi đầu của một sứ vụ mới, mà còn là biểu tượng của hành trình vượt qua nghịch cảnh bằng niềm tin son sắt. Nghi thức đặt tay của các vị giám mục, biểu tượng cho việc trao ban ân sủng Thánh Thần, đã diễn ra trong tiếng hát vang vọng của ca đoàn, khiến không khí trở nên thiêng liêng đến lạ thường. Đây là khoảnh khắc mà Giáo hội Công giáo khẳng định sự liên tục tông truyền, nối dài từ các Tông đồ đến nay.

Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của sự kiện này, chúng ta cần nhìn lại hành trình cuộc đời của Đức Cha Phêrô Bùi Đại – một câu chuyện thấm đẫm ân sủng và kiên cường. Ngài sinh năm 1970 trên đảo Phú Quốc, một hòn đảo yên bình thuộc tỉnh Kiên Giang, Việt Nam. Phú Quốc, với những bãi biển cát trắng, rừng nguyên sinh và cuộc sống gắn bó với biển cả, từng là chứng nhân cho nhiều biến động lịch sử của dân tộc. Tuổi thơ của ngài gắn liền với bối cảnh đất nước đổi thay sau năm 1975, khi mà Chiến tranh Việt Nam kết thúc, dẫn đến những thay đổi sâu sắc về chính trị, kinh tế và xã hội. Những khó khăn về kinh tế, với lạm phát cao, thiếu thốn lương thực, cùng với những hạn chế về tự do tôn giáo, đã đặt gia đình ngài – một gia đình Công giáo đạo hạnh – trước những lựa chọn đầy thử thách. Người cha của ngài, một ngư phủ chất phác, đã dạy dỗ các con về lòng sùng kính Đức Mẹ Maria, coi Mẹ như người bảo trợ cho những ai lênh đênh trên biển đời.

Cuối cùng, giống như hàng trăm ngàn người Việt Nam khác trong làn sóng “thuyền nhân” (boat people) những năm 1970-1980, gia đình ngài quyết định rời bỏ quê hương để tìm kiếm tự do và một tương lai tốt đẹp hơn. Họ lên đường trên một chiếc thuyền đánh cá nhỏ bé, lênh đênh giữa Vịnh Thái Lan suốt nhiều ngày đêm. Hành trình ấy đầy rẫy hiểm nguy: đói khát do thiếu lương thực và nước uống, bão tố dữ dội khiến con thuyền chao đảo, và cả những mối đe dọa từ cướp biển hoạt động rampant ở khu vực đó. Con thuyền ấy được gọi bằng một cái tên ám ảnh: “Boat of No Smiles” – Con thuyền không nụ cười. Tên gọi này phản ánh nỗi bi thương của những người tị nạn, nơi mà nụ cười dường như bị biển cả nuốt chửng, chỉ còn lại nỗi sợ hãi và cầu nguyện.

Đối với cậu bé Đại khi ấy, chuyến hải trình không chỉ là một cuộc di cư về mặt địa lý, mà còn là một cuộc hành trình đức tin sâu sắc. Trong những giờ phút căng thẳng nhất, khi sóng gió ập đến và bóng tối bao trùm, gia đình ngài đã phó thác mọi sự cho Thiên Chúa và Đức Mẹ Maria. Người cha, với lòng sùng kính đặc biệt dành cho Mẹ, thường dẫn dắt cả nhà đọc kinh Mân Côi, tin rằng Mẹ sẽ che chở gia đình giữa biển khơi mênh mông. Hình ảnh ấy – một gia đình quỳ gối trên sàn thuyền ướt át, cầu nguyện giữa tiếng sóng vỗ – đã in sâu vào tâm hồn non trẻ của cậu bé. Niềm tin không còn là một khái niệm trừu tượng hay lý thuyết suông, mà trở thành điểm tựa sống còn, là ngọn hải đăng dẫn đường qua bóng tối tuyệt vọng. Chính trong hoàn cảnh tưởng chừng như không lối thoát ấy, đức tin đã trở thành ánh sáng soi đường, giúp họ vượt qua và đến được bờ an toàn.

Sau thời gian lưu lạc trong các trại tị nạn ở Thái Lan hoặc Philippines – những nơi mà hàng ngàn người Việt đã tạm trú trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn y tế và giáo dục – gia đình ngài cuối cùng được định cư tại Hoa Kỳ nhờ chương trình tị nạn của chính phủ Mỹ và các tổ chức Công giáo như Catholic Relief Services. Ban đầu, họ định cư ở Houston, Texas, một thành phố sôi động với cộng đồng Việt Nam đông đúc, rồi sau đó chuyển đến New Orleans, Louisiana – nơi nổi tiếng với văn hóa Cajun, lễ hội Mardi Gras và những thử thách từ thiên tai như bão Katrina sau này. Cuộc sống nơi đất khách quê người không hề dễ dàng: gia đình đông con, điều kiện kinh tế hạn chế với công việc lao động chân tay, khác biệt ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn, và sự khác biệt văn hóa khiến họ phải thích nghi từng ngày. Tuy nhiên, giữa những khó khăn ấy, cộng đoàn Công giáo địa phương đã trở thành mái nhà thứ hai, cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và vật chất. Các giáo xứ với những linh mục thân thiện, các lớp giáo lý cuối tuần, và các hoạt động từ thiện đã giúp cậu bé Đại hòa nhập và phát triển.

Cậu bé Đại chăm chỉ học hành, vượt qua rào cản ngôn ngữ để đạt thành tích tốt ở trường công lập Mỹ. Đồng thời, ngài tích cực tham gia sinh hoạt giáo xứ, từ việc giúp lễ, hát ca đoàn, đến các hoạt động tình nguyện. Ngài từng chia sẻ một kỷ niệm thú vị từ thời thơ ấu ở Mỹ: thuở nhỏ, ngài rất mê trò chơi điện tử Atari, một biểu tượng của thập niên 1980 với những trò như Pac-Man hay Space Invaders. Những giờ phút kiên nhẫn vượt qua từng màn chơi, đối mặt với thất bại và thử lại, đã vô tình rèn luyện cho ngài khả năng tập trung, bền bỉ và kiên trì – những phẩm chất sau này trở nên quý giá trong đời sống linh mục và mục vụ. Atari, với đồ họa đơn giản nhưng đòi hỏi chiến lược, giống như cuộc đời: đầy thử thách nhưng nếu kiên trì, sẽ đạt được chiến thắng.

Ơn gọi linh mục đến với ngài không phải qua những biến cố ngoạn mục hay thị kiến siêu nhiên, mà qua sự trưởng thành âm thầm trong đức tin. Từ một cậu bé tị nạn, ngài dần cảm nhận lời mời gọi từ Chúa, qua việc cầu nguyện hàng ngày, tham gia Thánh lễ, và chứng kiến gương sáng của các linh mục trong cộng đoàn. Ngài bước vào chủng viện, nơi mà các ứng sinh linh mục được đào tạo nghiêm ngặt về thần học, triết học và mục vụ. Sau đó, ngài gia nhập dòng các Chiến Binh của Chúa Kitô (có lẽ ám chỉ một dòng tu hoặc tinh thần chiến binh thiêng liêng), và tiếp tục theo học triết học và thần học tại Học viện Giáo hoàng Regina Apostolorum ở Roma, Ý. Học viện này, nằm ngay trung tâm Vatican, là nơi đào tạo hàng ngàn linh mục và thần học gia cho Giáo hội toàn cầu, với chương trình học dựa trên truyền thống Công giáo La Mã, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành mục vụ.

Năm 2003, sau nhiều năm học tập và chuẩn bị, ngài được thụ phong linh mục tại một thánh lễ long trọng. Từ đây, một hành trình mục vụ phong phú và đa dạng đã mở ra trước mắt ngài. Ngài phục vụ tại Venezuela, nơi mà Giáo hội đối mặt với những thách thức xã hội như nghèo đói và bất ổn chính trị; rồi truyền giáo ở Colombia, quốc gia với lịch sử xung đột vũ trang nhưng cũng giàu lòng sùng đạo dân gian. Sau đó, ngài trở lại Hoa Kỳ và chính thức gia nhập giáo phận Phoenix vào năm 2009. Giáo phận Phoenix, nằm ở sa mạc Arizona, là một trong những giáo phận phát triển nhanh nhất tại Hoa Kỳ, chỉ đứng sau Tổng giáo phận Los Angeles về số lượng tín hữu. Với hơn 2 triệu giáo dân, nơi đây là bức tranh thu nhỏ của xã hội Mỹ đa văn hóa, đa sắc tộc: từ người Mỹ gốc Anh, Tây Ban Nha, đến các cộng đồng di dân từ châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Trong bối cảnh ấy, khả năng ngôn ngữ và kinh nghiệm quốc tế của Đức Cha Phêrô trở thành một ân huệ đặc biệt từ Chúa. Ngài thông thạo tiếng Việt (ngôn ngữ mẹ đẻ), tiếng Anh (ngôn ngữ hàng ngày ở Mỹ), tiếng Tây Ban Nha (phổ biến ở Arizona), tiếng Ý (từ thời học ở Roma), tiếng Đức (có lẽ qua học tập thêm), và cả tiếng Latinh (ngôn ngữ phụng vụ cổ điển của Giáo hội).

Tuy nhiên, như Đức Giám mục Dolan từng nhận xét trong bài giảng tại thánh lễ tấn phong, điều quan trọng hơn mọi ngôn ngữ trần thế chính là “ngôn ngữ của Tin Mừng Tình Yêu” mà ngài sử dụng trong cách sống và mục vụ. Đó là ngôn ngữ của lòng thương xót, sự lắng nghe, và hành động cụ thể giúp đỡ người khác, theo gương Chúa Giêsu. Trước khi được bổ nhiệm giám mục, ngài từng phục vụ tại Vatican trong Hội đồng Tòa Thánh Cor Unum (nay là Bộ Phục vụ Phát triển Con người Toàn diện). Trải nghiệm này đã giúp ngài có cái nhìn rộng mở về các vấn đề xã hội toàn cầu: di cư và tị nạn, nghèo đói và bất bình đẳng, bất công xã hội, và phát triển bền vững theo tinh thần Thông điệp Laudato Si’ của Đức Thánh Cha Phanxicô. Ngài tham gia các dự án hỗ trợ nạn nhân thiên tai, người tị nạn, và các chương trình phát triển cộng đồng, mang đến cho ngài sự am hiểu sâu sắc về nỗi đau của con người.

Khi trở về Phoenix, ngài đảm nhận vai trò Đại diện Giám mục về Giáo sĩ, một trách vụ đòi hỏi sự khôn ngoan, cảm thông và khả năng lắng nghe sâu sắc. Ngài hỗ trợ các linh mục trong giáo phận, giải quyết các vấn đề mục vụ, và thúc đẩy sự đoàn kết giữa các cộng đồng đa dạng. Việc tấn phong Đức Cha Phêrô không chỉ là niềm vui riêng của cộng đồng người Việt – với các lễ hội, tiệc tùng và lời chúc mừng lan tỏa trên mạng xã hội – mà còn là lời đáp trả kịp thời cho nhu cầu mục vụ ngày càng gia tăng của giáo phận. Trong một xã hội biến chuyển nhanh chóng với công nghệ, đô thị hóa, và các vấn đề như ly hôn, nghiện ngập, hay khủng hoảng đức tin ở giới trẻ, Giáo hội cần những mục tử như ngài: những người hiểu được tâm tư của người di dân, của các gia đình trẻ đang vật lộn với cuộc sống, và của thế hệ millennial hay gen Z đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời giữa thế giới kỹ thuật số.

Hành trình từ “Con thuyền không nụ cười” năm xưa đến cây gậy mục tử trên cung thánh hôm nay là một câu chuyện thấm đẫm ân sủng Thiên Chúa. Đức Cha Phêrô không chỉ là một giám mục mới, ngài là biểu tượng của sự kiên cường, lòng trung thành và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Câu chuyện đời ngài khẳng định rằng Thiên Chúa có thể viết nên những trang sử kỳ diệu từ những hoàn cảnh tưởng chừng bất hạnh nhất, như lời Thánh Kinh: “Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh ích lợi cho những ai yêu mến Người” (Rm 8:28). Sự kiện này cũng nối dài danh sách các giám mục gốc Việt đang phục vụ tại Hoa Kỳ, như Đức Cha Mel Pham, Đức Cha Thái Nguyên và Đức Cha John Trần Nhàn. Mỗi vị là một chứng nhân sống động cho sức sống mạnh mẽ của cộng đồng Công giáo Việt Nam nơi hải ngoại, một cộng đồng đã góp phần xây dựng Giáo hội Mỹ qua các giáo xứ Việt ngữ, các trung tâm văn hóa và các hoạt động bác ái.

Trong lời chúc Tết gửi đến cộng đoàn ngay sau thánh lễ, Đức Cha Phêrô nhấn mạnh rằng dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào – dù trên biển khơi hay giữa sa mạc Arizona – Thiên Chúa vẫn đồng hành cùng con cái Ngài. Cuộc đời ngài là minh chứng sống động cho lời hứa ấy: từ biển khơi mịt mù năm xưa, nơi mà hy vọng dường như mong manh, đến cung thánh rực sáng hôm nay, nơi mà ân sủng tuôn trào. Tất cả đều nằm trong kế hoạch yêu thương nhiệm màu của Thiên Chúa, như một bản giao hưởng hoàn hảo mà Ngài là nhạc trưởng.

Khi người Việt chúc nhau “Vạn sự như ý” trong năm mới, cộng đoàn Công giáo còn có thêm một lời cầu chúc sâu xa hơn: Xin Chúa ban bình an và ơn khôn ngoan cho vị mục tử mới, để ngài tiếp tục dẫn dắt đoàn chiên qua những đồng cỏ xanh tươi của hy vọng, cũng như những thung lũng tối tăm của thử thách thời đại. Một bài viết ngắn gọn chưa đủ để nói hết chiều sâu của một hành trình đức tin dài dặc như vậy. Nhưng câu chuyện của Đức Cha Phêrô Bùi Đại đã trở thành nguồn cảm hứng cho biết bao người, nhắc nhở rằng Thiên Chúa không chọn những ai hoàn hảo từ ban đầu, mà chọn những ai sẵn sàng để Ngài biến đổi và hoàn thiện qua ân sủng. Và trong ánh sáng mùa xuân năm ấy, giữa đất trời rộng lớn của Arizona với những ngọn núi sa mạc và bầu trời xanh thẳm, một trang sử mới đã được mở ra. Đó là trang sử của hy vọng bất diệt, của sự hội nhập văn hóa thành công, và của tình yêu không biên giới trong lòng Giáo hội Hoàn Vũ – một Giáo hội mà ở đó, mọi dân tộc đều là anh em trong Chúa Kitô.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!