Góc tư vấn

HÌNH THÁI GIÁO SĨ TRỊ – Lm. Anmai, CSsR

HÌNH THÁI GIÁO SĨ TRỊ

Một lời cảnh tỉnh thiêng liêng cho đời sống Hội Thánh hôm nay

Có những lệch lạc trong đời sống Hội Thánh không đến bằng những cuộc đổ vỡ ồn ào, nhưng bằng những thói quen rất âm thầm. Ban đầu, nó có thể chỉ là một cung cách ứng xử, một lối tổ chức, một thứ ngôn ngữ quen dùng, một thái độ tưởng như bình thường. Nhưng theo thời gian, khi thứ ấy bén rễ, nó dần dần làm méo mó tương quan, làm nghèo đời sống cộng đoàn, làm bào mòn sinh lực truyền giáo, và nghiêm trọng hơn, nó che khuất dung mạo thật của Hội Thánh là hiệp thông, phục vụ và cùng nhau thi hành sứ mạng. Một trong những lệch lạc âm thầm nhưng nguy hiểm ấy chính là giáo sĩ trị.

Ngày nay, khi nói đến giáo sĩ trị, nhiều người thường nghĩ ngay đến sự lạm quyền của một số giáo sĩ, hay đến thái độ độc đoán, áp đặt, coi thường giáo dân. Điều đó đúng, nhưng vẫn chưa đủ. Giáo sĩ trị không chỉ là một lỗi hành xử cá nhân. Nó là một não trạng. Nó là một thứ tinh thần len vào trong cung cách mục vụ, trong cách tổ chức cộng đoàn, trong tương quan giữa chủ chăn và tín hữu, và thậm chí trong chính suy nghĩ của giáo dân. Não trạng ấy đặt người có chức thánh vào vị trí gần như tuyệt đối, còn giáo dân bị thu hẹp vào vai trò phụ thuộc, thụ động, chỉ biết nghe, biết làm, biết phục vụ theo chỉ đạo, chứ không được nhìn nhận như những người trưởng thành trong đức tin, có phẩm giá, có ơn gọi, có trách nhiệm và có sáng kiến riêng trong sứ mạng chung của Hội Thánh.

Chính vì thế, giáo sĩ trị dẫn đến việc áp đặt chuẩn mực cho giới giáo dân, bằng cách cư xử với họ như “kẻ thừa hành”. Và khi giáo dân bị đối xử như “kẻ thừa hành”, tức là như những người chỉ để thi hành quyết định của người khác, thì điều bị tổn thương trước hết không chỉ là tâm lý hay quyền lợi của họ, mà là chính căn tính bí tích của họ. Người giáo dân không còn được nhìn như một người đã được tái sinh trong bí tích Rửa tội, được xức dầu bởi Chúa Thánh Thần, được mời gọi nên thánh và được sai đi giữa trần gian, mà chỉ còn như cánh tay nối dài cho bộ máy nội bộ của giáo xứ. Họ được cần đến khi có việc, được khen khi vâng lời, bị nhắc nhở khi có sáng kiến, bị nghi ngờ khi dám suy nghĩ khác, và bị đánh giá bằng mức độ phục tùng hơn là bằng chiều sâu đức tin hay sự trưởng thành trong lương tâm.

Đó là một nỗi buồn lớn cho Hội Thánh, bởi lẽ Hội Thánh không phải là một cơ cấu quyền lực thuần túy. Hội Thánh là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Đức Kitô, là hiệp thông của nhiều ơn gọi, nhiều đặc sủng, nhiều trách nhiệm, cùng quy hướng về một Chúa, một đức tin, một phép rửa. Trong thân thể ấy, không phải ai cũng giống ai, không phải ai cũng giữ cùng một chức vụ, nhưng tất cả đều có phẩm giá như nhau trước mặt Thiên Chúa và đều được mời gọi cộng tác vào công trình cứu độ. Khi một thành phần trong Hội Thánh tự đặt mình lên trên phần còn lại theo kiểu thống trị, hoặc khi một thành phần khác chấp nhận sống mãi trong sự lệ thuộc, thì mầu nhiệm hiệp thông bị bóp méo.

Bởi vậy, nói về giáo sĩ trị không phải là gây chia rẽ giữa giáo sĩ và giáo dân. Trái lại, là để thanh luyện tương quan giữa họ, để trả lại cho mỗi người vị trí đúng đắn trong ánh sáng Tin Mừng. Đây không phải là một cuộc nổi loạn chống lại chức thánh, nhưng là một lời mời gọi trở về với khuôn mặt của Đức Kitô, Đấng đã không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ, và hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người.

1. Giáo sĩ trị là gì?

Giáo sĩ trị là một thứ não trạng coi giáo sĩ như trung tâm của mọi sự, như nguồn quyết định duy nhất, như chuẩn mực gần như tuyệt đối cho đời sống cộng đoàn, còn giáo dân bị đặt vào vị thế dưới quyền, chủ yếu để nghe theo, cộng tác theo ý đã định sẵn, và phục vụ trong những khuôn khổ đã được vạch ra mà không thực sự được nhìn nhận như những chủ thể có trách nhiệm. Trong não trạng ấy, quyền bính mục tử rất dễ bị biến thành quyền lực kiểm soát, và sự hiệp thông rất dễ bị biến thành sự lệ thuộc.

Giáo sĩ trị không nhất thiết lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng thô bạo. Nhiều khi nó khoác lên mình vẻ đạo đức, trật tự, sốt sắng và “rất đúng quy củ”. Có khi nó thể hiện qua lối nói chuyện: người giáo sĩ luôn nói như thể mình biết hết, giáo dân chỉ nên nghe. Có khi nó thể hiện qua lối tổ chức: mọi sự phải xin phép, phải qua một người, phải đúng ý một người, còn vai trò của những người khác chỉ là thi hành. Có khi nó thể hiện qua cách đánh giá: giáo dân nào “tốt” là giáo dân gần cha, nghe cha, làm việc cho cha; giáo dân nào muốn đặt vấn đề, suy nghĩ, hay đưa sáng kiến thì bị xem là khó bảo, thiếu tinh thần vâng phục, hay có vấn đề về đức tin.

Nguy hiểm ở chỗ, giáo sĩ trị không chỉ do giáo sĩ tạo ra. Nhiều khi chính giáo dân cũng góp phần nuôi dưỡng nó. Có những người tín hữu quen với việc “cha quyết là xong”, nên họ không muốn suy nghĩ, không muốn chịu trách nhiệm, không muốn trưởng thành trong lương tâm. Có những người thích nấp sau quyền bính của linh mục để khỏi phải phân định và chọn lựa. Có những người lại tâng bốc linh mục quá mức, khiến mối tương quan trong Hội Thánh mất đi sự lành mạnh. Có những cộng đoàn sống trong bầu khí mà việc được gần cha, được cha biết đến, được cha chọn làm việc, gần như trở thành một thứ danh dự. Khi ấy, giáo sĩ trị không còn là một lỗi cá nhân, mà là một nền văn hóa lệch lạc.

2. Giáo sĩ trị bóp méo dung mạo Hội Thánh

Hội Thánh không sinh ra từ quyền lực của con người, nhưng từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô. Hội Thánh lớn lên không phải nhờ cơ chế thống trị, nhưng nhờ ân sủng, nhờ sự thật, nhờ tình yêu và nhờ sự cộng tác của toàn dân Chúa. Chính vì thế, khi giáo sĩ trị chen vào đời sống Hội Thánh, điều đầu tiên bị bóp méo là dung mạo của Hội Thánh.

Thay vì là một cộng đoàn hiệp thông, Hội Thánh có nguy cơ bị vận hành như một cơ chế một chiều. Thay vì là nơi nhiều đặc sủng được nhận ra và nâng đỡ, cộng đoàn trở thành nơi mọi sáng kiến phải đi qua một cái lọc nghi ngờ. Thay vì là nơi người tín hữu được lớn lên trong trách nhiệm, nó trở thành nơi người ta quen với sự thụ động. Thay vì là thân thể sống động với nhiều chi thể cùng hoạt động, nó trở nên như một cơ thể mà chỉ một bộ phận được phép cử động, còn các bộ phận khác bị giữ trong tình trạng tê liệt.

Điều đáng sợ là một cộng đoàn bị giáo sĩ trị chi phối vẫn có thể rất bề ngoài là “ổn”. Lễ nghi vẫn sốt sắng. Sinh hoạt vẫn đông người. Cơ cấu vẫn ngăn nắp. Lịch trình vẫn đầy đủ. Nhưng sức sống thiêng liêng bên trong có thể đang cạn dần. Người ta có thể làm nhiều việc cho nhà thờ, nhưng lại không thực sự lớn lên trong đức tin trưởng thành. Người ta có thể rất siêng năng trong các công việc nội bộ, nhưng lại không biết làm sao đem Tin Mừng vào đời sống gia đình, nghề nghiệp, xã hội, chính trị, văn hóa. Người ta có thể rất ngoan ngoãn trong giáo xứ, nhưng lại thiếu bản lĩnh đạo đức giữa cuộc đời.

Đó là dấu hiệu của một Hội Thánh bị thu hẹp vào nội bộ. Mà một Hội Thánh chỉ quay quanh nội bộ sớm muộn cũng đánh mất chiều kích truyền giáo của mình.

3. Khi giáo dân bị đối xử như “kẻ thừa hành”

Một trong những biểu hiện rõ nhất của giáo sĩ trị là cách cư xử với giáo dân như “kẻ thừa hành”. Nghĩa là người giáo dân được xem chủ yếu như người thi hành chỉ thị, chứ không phải là người cùng suy nghĩ, cùng phân định, cùng chịu trách nhiệm trong sứ mạng chung.

Một giáo dân như thế có thể rất nhiệt tình, rất quảng đại, rất trung thành, nhưng nếu luôn chỉ được dùng như người làm việc, không được lắng nghe thật sự, không được khích lệ trưởng thành, không được tôn trọng lương tâm và khả năng riêng, thì dần dần chính người ấy sẽ bị làm nghèo đi từ bên trong. Họ có thể vẫn phục vụ, nhưng phục vụ như người làm theo. Họ có thể vẫn hiện diện, nhưng hiện diện mà không thực sự được nhìn nhận. Họ có thể vẫn trung thành, nhưng trung thành trong mệt mỏi.

Có những giáo dân đã hy sinh rất nhiều cho cộng đoàn, nhưng suốt nhiều năm, chưa bao giờ được hỏi xem họ nghĩ gì về định hướng mục vụ, những khó khăn của gia đình trẻ, đời sống người lao động, người trẻ bỏ lễ, việc giáo dục con cái, sự đổ vỡ hôn nhân, những vấn đề xã hội hay trách nhiệm công dân. Kinh nghiệm sống của họ không được xem là nguồn khôn ngoan mục vụ. Chuyên môn nghề nghiệp của họ không được Hội Thánh tận dụng. Tiếng nói của họ chỉ có giá trị khi trùng với điều người có quyền đã nghĩ sẵn.

Khi ấy, giáo dân dễ quen với một thứ tâm lý rất nguy hiểm: sống đạo như người làm công việc được giao, chứ không sống như người môn đệ có trách nhiệm. Và điều đó không chỉ làm mất đi sinh lực của cộng đoàn, mà còn làm cho người giáo dân đánh mất dần ý thức về ơn gọi của chính mình.

4. Giáo sĩ trị làm nghèo ơn gọi giáo dân

Ơn gọi giáo dân không phải là bản sao yếu hơn của ơn gọi linh mục hay tu sĩ. Giáo dân không phải là “người của Hội Thánh” theo kiểu phụ thuộc, trong khi giáo sĩ mới là “người chính thức”. Giáo dân là thành phần thực sự và đầy đủ của Dân Chúa. Họ có ơn gọi riêng, có con đường nên thánh riêng, có sứ mạng riêng giữa lòng thế giới.

Người giáo dân được mời gọi sống Tin Mừng trong gia đình, trong lao động, trong xã hội, trong văn hóa, trong chính trị, trong giáo dục, trong kinh tế, trong khoa học, trong nghệ thuật, trong truyền thông, trong mọi thực tại trần thế. Họ được mời gọi nên thánh ngay giữa đời, không phải bằng cách chạy trốn thế gian, nhưng bằng cách thấm nhuần thế gian bằng tinh thần Tin Mừng.

Thế nhưng giáo sĩ trị lại thường làm nghèo ơn gọi ấy bằng cách quy mọi giá trị đạo đức của giáo dân vào mức độ tham gia sinh hoạt nội bộ. Người nào đi lễ đều, tham gia hội đoàn, gần gũi hàng giáo sĩ, hoạt động nhiều trong nhà thờ, thì được xem là “đạo đức”. Điều đó không sai, nhưng chưa đủ. Bởi có những người rất âm thầm mà đang sống đức tin anh hùng: một người mẹ nuôi con trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn mà vẫn giữ đức tin; một người cha từ chối làm ăn gian dối dù phải trả giá; một người trẻ dám sống trong sạch giữa môi trường dễ buông thả; một viên chức từ chối tham nhũng; một bác sĩ giữ lương tâm nghề nghiệp giữa sức ép lợi nhuận; một người làm truyền thông không bán sự thật để đổi lấy danh tiếng; một người công dân dám bênh vực công lý và phẩm giá con người.

Nếu Hội Thánh chỉ biết nhìn người giáo dân qua mức độ hiện diện trong sinh hoạt nhà thờ mà không thấy được sứ mạng lớn lao của họ giữa đời, thì Hội Thánh đang tự làm nghèo chính mình. Giáo sĩ trị chính là một trong những nguyên nhân của sự nghèo nàn ấy.

5. Giáo sĩ trị kìm hãm sáng kiến và sự táo bạo của giáo dân

Trong câu nói được nêu ra, có một điểm rất thấm: giáo sĩ trị “hạn chế những cố gắng và sáng kiến phong phú, và nếu tôi dám nói, những táo bạo cần thiết để mang Tin Mừng vào những lãnh vực khác nhau của hoạt động xã hội và nhất là hoạt động chính trị”.

Đây là một nhận định rất sâu. Bởi Hội Thánh không chỉ cần những người “ngoan”, mà cần những người trưởng thành. Không chỉ cần những người “làm theo”, mà cần những người biết phân định và dám dấn thân. Không chỉ cần những người giữ cho sinh hoạt nội bộ trôi chảy, mà cần những môn đệ có sức sáng tạo để đưa Tin Mừng chạm vào những vùng mới, những vấn đề mới, những vết thương mới của con người hôm nay.

Một cộng đoàn bị giáo sĩ trị chi phối thường không khuyến khích sáng kiến. Mọi cái mới đều bị nhìn với ánh mắt dè chừng. Mọi đề nghị khác khuôn quen thuộc đều dễ bị xem là “không cần thiết”, “không hợp”, “đừng làm rối”, “xưa nay đâu có”. Người có thao thức sẽ dần nản. Người có chuyên môn sẽ dần im. Người trẻ có lý tưởng sẽ dần thấy mình không có chỗ trong cộng đoàn. Và rồi điều gì xảy ra? Cộng đoàn vẫn đều đều, nhưng thiếu lửa. Vẫn hoạt động, nhưng không vươn tới. Vẫn đông người, nhưng không đánh động được xã hội.

Tin Mừng cần sự trung thành, nhưng cũng cần sự táo bạo. Chúa Thánh Thần không chỉ giữ Hội Thánh khỏi sai lầm, mà còn luôn thúc đẩy Hội Thánh đi xa hơn, gặp gỡ hơn, dấn thân hơn, sáng tạo hơn. Khi giáo sĩ trị bóp nghẹt sự táo bạo ấy, Hội Thánh rất dễ co mình lại trong những lối quen thuộc, và bỏ lỡ biết bao cơ hội để trở nên men giữa đời.

6. Sứ mạng giữa đời của người giáo dân

Một trong những hậu quả nặng nề nhất của giáo sĩ trị là làm cho người giáo dân quên mất rằng sứ mạng chính của họ không chỉ ở trong nhà thờ, mà ở giữa lòng thế giới.

Người giáo dân không hiện diện trong xã hội như người ngoài lề đời sống Hội Thánh. Trái lại, chính ở đó, họ đang thi hành một phần rất quan trọng của sứ mạng Hội Thánh. Gia đình, trường học, công sở, chợ búa, bệnh viện, tòa án, doanh nghiệp, đồng ruộng, nhà máy, truyền thông, học thuật, nghệ thuật, chính trường, các tổ chức xã hội… tất cả những nơi ấy là không gian truyền giáo của giáo dân.

Giáo sĩ không thể thay giáo dân để sống Tin Mừng tại những nơi ấy. Linh mục không thể đi vào hết mọi ngõ ngách của xã hội với tư cách mà giáo dân có thể đi vào. Chính giáo dân, với nghề nghiệp, kinh nghiệm, hoàn cảnh sống và trách nhiệm công dân của mình, mới có thể làm cho Tin Mừng hiện diện trong những môi trường ấy một cách thực sự.

Bởi vậy, nếu giáo dân chỉ được huấn luyện để phục vụ nội bộ giáo xứ mà không được đào tạo để sống đức tin giữa đời, thì đó là một thiếu sót rất lớn. Nếu họ chỉ được khuyến khích làm việc nhà thờ mà không được nâng đỡ để trở thành những người công dân trung thực, những người lao động có lương tâm, những người cha mẹ biết giáo dục con cái theo Tin Mừng, những người dấn thân xây dựng công ích, thì Hội Thánh đang bỏ quên một mặt trận rất lớn của sứ mạng mình.

7. Vì sao cần nhắc đến hoạt động chính trị?

Nhiều người e ngại khi nghe nói đến hoạt động chính trị trong bối cảnh đức tin. Nhưng nếu hiểu chính trị theo nghĩa xây dựng đời sống chung của xã hội, tổ chức công ích, bảo vệ công bằng, chăm lo cho người yếu thế, đặt nền tảng pháp luật trên phẩm giá con người, thì đây không phải là lãnh vực xa lạ với Tin Mừng.

Đức tin Kitô giáo không giam mình trong nội tâm riêng tư. Đức tin ấy có hệ quả xã hội. Ai thực sự tin vào phẩm giá con người, vào công lý, vào sự thật, vào lòng thương xót, vào trách nhiệm với người nghèo, vào tiếng kêu của người bị bỏ rơi, người ấy không thể sống mà hoàn toàn vô cảm trước đời sống xã hội. Và người giáo dân có bổn phận đặc biệt trong lãnh vực này.

Chính ở đây, giáo sĩ trị thường gây hại. Khi giáo dân quen lệ thuộc vào chỉ đạo, quen sống đạo như người thi hành, quen nghĩ rằng “đạo là việc trong nhà thờ”, thì họ sẽ rất thiếu tự tin, rất thiếu bản lĩnh, rất thiếu khả năng phân định khi phải đối diện với những vấn đề phức tạp của xã hội và chính trị. Họ có thể là người đạo đức trong phụng vụ, nhưng lại không biết phải sống đức tin thế nào giữa những quyết định liên quan đến công bằng xã hội, luật pháp, sự thật, sự sống, nhân phẩm, sự minh bạch hay trách nhiệm công dân.

Một Hội Thánh trưởng thành không biến giáo dân thành những người chỉ biết phục vụ bàn thờ. Hội Thánh ấy còn giúp họ trở thành những chứng nhân của Tin Mừng trong những nơi quyết định vận mệnh của con người và xã hội.

8. Giáo sĩ trị làm tổn thương cả giáo sĩ

Nói về giáo sĩ trị không phải chỉ để bênh vực giáo dân. Bởi thật ra giáo sĩ trị cũng làm hại chính giáo sĩ.

Khi một linh mục quen ở trung tâm của mọi sự, quen quyết định mọi thứ, quen nói mà ít nghe, quen điều khiển hơn là đồng hành, quen được tôn trọng hơn là học cách phục vụ, thì ngài rất dễ bị cuốn vào một ảo tưởng nguy hiểm: đồng hóa vai trò của mình với chính Hội Thánh. Dần dần, ngài có thể cảm thấy rằng nếu không có mình thì mọi thứ sẽ rối loạn; rằng ai khác ý mình là gây nguy hiểm cho cộng đoàn; rằng quyền bính mục tử cho phép mình kiểm soát lương tâm người khác; rằng ý kiến của mình nghiễm nhiên phải là ý hướng của Thiên Chúa.

Đó là một cám dỗ tinh vi. Nó không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ ác ý. Nhiều khi bắt đầu từ nhiệt tâm thật. Nhưng một nhiệt tâm không được thanh luyện bởi sự khiêm hạ và lắng nghe thì rất dễ chuyển thành chiếm hữu. Và khi ấy, chức linh mục, lẽ ra là một thừa tác vụ phục vụ, lại có nguy cơ trở thành một vị thế để giữ quyền ảnh hưởng.

Một linh mục bị cuốn vào giáo sĩ trị sẽ sớm muộn cũng mệt. Vì ngài ôm quá nhiều. Ngài không tin tưởng người khác. Ngài sợ mất kiểm soát. Ngài khó chia sẻ trách nhiệm. Ngài mang trong mình áp lực phải là trung tâm. Rồi từ đó, thay vì tự do trong Chúa, ngài sống trong gánh nặng của chính cái tôi mục tử chưa được thanh luyện.

9. Gốc rễ sâu xa của giáo sĩ trị là gì?

Gốc rễ của giáo sĩ trị không chỉ là cấu trúc hay thói quen. Sâu xa hơn, nó là một vấn đề thiêng liêng. Nó liên hệ đến cái tôi, đến cơn cám dỗ thống trị, đến nỗi sợ mất quyền, đến sự thiếu tin tưởng vào Chúa Thánh Thần hoạt động nơi người khác.

Giáo sĩ trị phát sinh khi người ta không còn thực sự tin rằng Chúa Thánh Thần ban ơn cho toàn thể dân Chúa. Khi người ta nghĩ rằng chỉ có một số ít mới có thể hiểu, quyết định, phân định hay hành động đúng. Khi người ta sợ rằng nếu để người khác lớn lên thì mình sẽ mất đi chỗ đứng. Khi người ta thích sự an toàn của kiểm soát hơn là sự phiêu lưu của lòng tin. Khi người ta đặt trật tự cơ chế lên trên sự sống của Tin Mừng.

Ở bình diện thiêng liêng, giáo sĩ trị là một hình thức thiếu nghèo khó nội tâm. Người ta nắm giữ thay vì trao ban. Người ta thống trị thay vì phục vụ. Người ta cần được bảo đảm bằng uy thế thay vì bằng sự hiện diện của Thiên Chúa. Vì thế, chữa trị giáo sĩ trị không chỉ là sửa quy trình, nhưng là hoán cải trái tim.

10. Đức Kitô là câu trả lời cho giáo sĩ trị

Mỗi khi Hội Thánh gặp một lệch lạc, câu trả lời sâu xa nhất luôn là trở về với Đức Kitô. Nơi Ngài, quyền bính và phục vụ không tách rời nhau. Nơi Ngài, sự cao cả không hệ tại ở việc được phục vụ, nhưng ở việc cúi xuống. Nơi Ngài, chức vụ không phải là đặc quyền, nhưng là trao hiến.

Đức Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Cử chỉ ấy không chỉ là bài học đạo đức về khiêm nhường. Nó còn là mặc khải về chính cách thức quyền bính được sống trong Nước Thiên Chúa. Người đứng đầu phải là người cúi thấp nhất trong yêu thương. Người được trao trách nhiệm phải là người sẵn sàng trở thành tôi tớ của niềm vui, của sự trưởng thành, của phần rỗi người khác.

Nếu người mục tử nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, họ sẽ không thể sống quyền bính như sự thống trị. Nếu giáo dân nhìn lên Đức Kitô, họ cũng sẽ không sống tự do như nổi loạn hay đòi quyền. Tất cả đều được mời gọi bước vào logic của Tin Mừng: ai càng thuộc về Chúa thì càng sống cho người khác.

11. Hội Thánh hiệp hành là con đường chữa lành

Một trong những tiếng gọi lớn của Hội Thánh hôm nay là hiệp hành. Nhưng hiệp hành không chỉ là một khẩu hiệu đẹp. Hiệp hành là cách sống Hội Thánh theo tinh thần Tin Mừng, trong đó mọi người cùng bước đi với nhau, cùng lắng nghe Lời Chúa, cùng phân định dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, cùng mang trách nhiệm theo ơn gọi của mình.

Hiệp hành không xóa nhòa vai trò của mục tử, nhưng thanh luyện vai trò ấy. Hiệp hành không làm giáo dân “ngang hàng” với giáo sĩ theo nghĩa cơ cấu, nhưng trả lại cho giáo dân tư thế chủ thể trong sứ mạng. Hiệp hành không tạo ra hỗn loạn, nhưng giúp mọi đặc sủng tìm được chỗ đứng đúng đắn trong hiệp nhất.

Một cộng đoàn hiệp hành là cộng đoàn trong đó tiếng nói của giáo dân không bị nghe như một sự phiền toái, nhưng như một phần của tiến trình lắng nghe Chúa Thánh Thần. Một cộng đoàn hiệp hành là nơi mà người giáo sĩ không sợ tham khảo, không sợ đối thoại, không sợ người khác lớn lên. Một cộng đoàn hiệp hành là nơi giáo dân không chỉ thích phê bình, mà cũng sẵn sàng chịu trách nhiệm, cộng tác, cầu nguyện, học hỏi và dấn thân.

12. Cần một sự hoán cải từ cả hai phía

Muốn vượt qua giáo sĩ trị, không thể chỉ đòi một phía thay đổi. Cả giáo sĩ lẫn giáo dân đều cần hoán cải.

Về phía giáo sĩ, cần hoán cải từ não trạng kiểm soát sang tinh thần phục vụ. Cần học lắng nghe thật sự. Cần chấp nhận rằng mình không có mọi câu trả lời. Cần tin rằng Chúa Thánh Thần cũng hoạt động nơi giáo dân. Cần biết trân trọng chuyên môn, kinh nghiệm sống và trực giác đức tin của dân Chúa. Cần can đảm trao trách nhiệm thay vì ôm quyền. Cần để cho vai trò mục tử của mình phản chiếu dung mạo của Đức Kitô hiền lành và khiêm nhường.

Về phía giáo dân, cần hoán cải từ thái độ lệ thuộc sang trưởng thành. Cần từ bỏ tâm lý “cha làm hết”. Cần sống bí tích Rửa tội cách ý thức hơn. Cần học giáo lý, học giáo huấn xã hội của Hội Thánh, học phân định, học cộng tác, học góp ý trong kính trọng và sự thật. Cần bước ra khỏi lối sống đạo chỉ giới hạn trong nhà thờ để đem Tin Mừng vào gia đình, nghề nghiệp và xã hội.

Một cộng đoàn chỉ thực sự đổi mới khi cả hai phía cùng lớn lên.

13. Cần một nền đào tạo mới

Sẽ rất khó chữa trị giáo sĩ trị nếu không có đào tạo. Linh mục cần được đào tạo để biết đồng hành hơn là chỉ huy, biết làm việc chung hơn là làm thay, biết phân định cộng đoàn hơn là áp đặt. Giáo dân cần được đào tạo để hiểu căn tính và sứ mạng của mình, để không hài lòng với một đời sống đạo chỉ mang tính bổn phận bên ngoài.

Cần giúp người giáo dân hiểu rằng bí tích Rửa tội không chỉ làm họ trở thành người “có đạo”, mà còn làm họ trở thành người được sai đi. Cần giúp họ thấy rằng bổn phận với xã hội, với công ích, với sự thật, với công bằng, với sự sống, với gia đình, với môi trường lao động… đều là những nơi đức tin phải được sống ra. Cần đào tạo họ biết kết nối phụng vụ với đời sống, cầu nguyện với hành động, đức tin với lương tâm nghề nghiệp, đạo đức cá nhân với trách nhiệm xã hội.

14. Khi sự “ổn định” chỉ là sự im lặng của người bị làm cho mệt mỏi

Có những cộng đoàn được xem là rất yên ổn. Không có tranh cãi lớn. Không có phản ứng công khai. Mọi việc vẫn chạy đều. Nhưng sự yên ấy đôi khi không phải là bình an của Thánh Thần, mà là sự im lặng của những người đã chán lên tiếng.

Có những giáo dân đã từng thao thức, từng đề nghị, từng muốn dấn thân nhiều hơn, từng mong cộng đoàn mở ra với thực tế xã hội hơn, từng muốn chăm sóc giới trẻ, gia đình, người đau khổ, người nghèo, từng muốn đưa truyền thông, giáo dục, công lý, bác ái vào trọng tâm mục vụ. Nhưng rồi sau nhiều lần bị bỏ qua, bị nghi ngờ, bị làm cho nản lòng, họ chọn cách lặng im. Họ vẫn đi lễ, vẫn giữ đạo, nhưng không còn nhiệt huyết như trước.

Một cộng đoàn như thế có thể rất trật tự, nhưng đã mất một phần sức sống. Và đó chính là điều giáo sĩ trị dễ tạo ra: không hẳn là xung đột bề mặt, mà là sự nguội lạnh bên trong.

15. Hội Thánh cần những giáo dân trưởng thành, tự do và có bản lĩnh

Thế giới hôm nay không thiếu vấn đề. Khủng hoảng gia đình, bạo lực, nghèo đói, gian dối, bất công, tham nhũng, truyền thông độc hại, lối sống hưởng thụ, sự thật bị bóp méo, phẩm giá con người bị chà đạp, người trẻ mất phương hướng, nền văn hóa ngày càng xa Tin Mừng. Trong bối cảnh ấy, Hội Thánh không thể chỉ chăm lo cho sinh hoạt bên trong mà quên mất cánh đồng rộng lớn bên ngoài.

Hội Thánh cần những giáo dân trưởng thành, biết cầu nguyện nhưng cũng biết hành động; biết yêu mến phụng vụ nhưng cũng biết xây dựng công ích; biết trung thành với giáo huấn Hội Thánh nhưng cũng biết phân định sáng tạo trước những vấn đề mới; biết kính trọng mục tử nhưng không đánh mất trách nhiệm lương tâm; biết cộng tác trong giáo xứ nhưng cũng biết trở thành men trong xã hội.

Người giáo dân như thế không phải là mối đe dọa cho Hội Thánh. Trái lại, đó là niềm hy vọng của Hội Thánh.

16. Một hình ảnh đẹp của Hội Thánh không giáo sĩ trị

Hãy thử hình dung một giáo xứ trong đó linh mục không ôm hết mọi sự, nhưng biết lắng nghe, biết quy tụ, biết khích lệ và sai đi. Ở đó, các hội đồng và nhóm phục vụ không tồn tại cho có, nhưng thực sự là nơi suy nghĩ và phân định chung. Ở đó, người trẻ được tin tưởng. Các gia đình được quan tâm như chủ thể của đời sống đức tin. Các chuyên gia giáo dân trong giáo dục, y tế, luật pháp, truyền thông, kinh tế, tâm lý, công tác xã hội được mời gọi đóng góp bằng chuyên môn của mình. Những vấn đề của xã hội không bị xem là “chuyện ngoài đạo”, nhưng được soi sáng bằng Tin Mừng. Người nghèo không chỉ là đối tượng phát quà, mà là tiếng gọi hoán cải của cộng đoàn. Phụng vụ không tách rời đời sống. Giáo dân không chỉ biết “giúp lễ”, mà còn biết “sống lễ” giữa cuộc đời.

Một Hội Thánh như thế không làm yếu đi vai trò của mục tử. Trái lại, làm nổi bật vai trò đích thực của người mục tử: không phải là người chiếm chỗ của người khác, nhưng là người giúp người khác tìm được chỗ của họ trong chương trình của Thiên Chúa.

17. Một lời xét mình cho cộng đoàn hôm nay

Khi nói về giáo sĩ trị, sẽ là sai nếu ta chỉ nghĩ đến “người khác”. Mỗi cộng đoàn, mỗi linh mục, mỗi giáo dân đều cần xét mình.

Người mục tử có thể tự hỏi: tôi đang giúp giáo dân trưởng thành hay đang làm họ lệ thuộc? Tôi có thực sự lắng nghe không, hay chỉ chờ lúc người khác nói xong để bảo vệ ý mình? Tôi có tin vào tác động của Chúa Thánh Thần nơi giáo dân không? Tôi có trao trách nhiệm hay chỉ phân công việc? Tôi có vui khi thấy người khác lớn lên và có sáng kiến không?

Người giáo dân cũng có thể tự hỏi: tôi có đang sống bí tích Rửa tội cách trưởng thành không? Tôi có chỉ quen đòi hỏi nơi linh mục mà không chịu trách nhiệm với cộng đoàn không? Tôi có học hỏi để biết đức tin của mình cần được sống ra thế nào giữa đời không? Tôi có mang Tin Mừng vào nghề nghiệp, gia đình và xã hội không, hay tôi chỉ giới hạn việc đạo trong khuôn viên nhà thờ? Tôi có góp phần nuôi dưỡng não trạng giáo sĩ trị bằng sự tâng bốc, lệ thuộc hay lười biếng thiêng liêng không?

Nếu mỗi người dám xét mình như thế, thì cuộc đổi mới sẽ bắt đầu.

18. Kết luận: Điều ngược với giáo sĩ trị là hiệp thông trong Đức Kitô

Điều ngược với giáo sĩ trị không phải là hỗn loạn. Không phải là nổi loạn. Không phải là phủ nhận vai trò linh mục. Không phải là biến Hội Thánh thành một tập hợp dân chủ thuần túy. Điều ngược với giáo sĩ trị chính là hiệp thông đích thực trong Đức Kitô.

Trong sự hiệp thông ấy, giáo sĩ sống quyền bính như phục vụ. Giáo dân sống tự do như trách nhiệm. Mọi ơn gọi được tôn trọng. Mọi đặc sủng được khơi dậy. Mọi người cùng hướng về Chúa, chứ không xoay quanh con người. Cộng đoàn biết lắng nghe nhau, nhưng sâu xa hơn là cùng lắng nghe Chúa Thánh Thần. Hội Thánh không khép kín trong chính mình, nhưng bước ra với lòng can đảm truyền giáo.

Khi giáo dân không còn bị đối xử như “kẻ thừa hành”, nhưng được nhìn nhận là những người môn đệ có trách nhiệm; khi sáng kiến phong phú không còn bị bóp nghẹt, nhưng được phân định và nâng đỡ; khi sự táo bạo được khích lệ để đưa Tin Mừng vào gia đình, xã hội và cả lãnh vực chính trị; khi linh mục không tìm cách chiếm chỗ của người khác, nhưng vui mừng làm cho người khác lớn lên; khi cộng đoàn không còn sợ khác biệt, nhưng biết quy tụ khác biệt trong hiệp nhất đức tin, thì Hội Thánh mới thực sự phản chiếu dung mạo của Đức Kitô.

Và đó mới là điều thế giới hôm nay đang cần nơi Hội Thánh: không phải một cơ chế của quyền lực, nhưng một cộng đoàn của ân sủng; không phải một nơi con người bị thu nhỏ, nhưng một nơi con người được nâng dậy; không phải một không gian của áp đặt, nhưng một mái nhà của sự thật và tình yêu; không phải một tập thể sống bằng thói quen tôn giáo, nhưng một dân thánh đang lên đường giữa trần gian với ngọn lửa Tin Mừng trong tim.

Ước gì chúng ta đủ can đảm để nhận ra những hình thái giáo sĩ trị còn ẩn khuất nơi mình và trong cộng đoàn mình. Ước gì chúng ta đủ khiêm tốn để hoán cải. Ước gì các mục tử trở nên hình ảnh sống động hơn của Đức Kitô Tôi Tớ. Ước gì giáo dân ý thức sâu hơn phẩm giá và sứ mạng của mình. Và ước gì toàn thể Hội Thánh biết cùng nhau bước đi trong tinh thần hiệp hành đích thực, để giữa thế giới hôm nay, Hội Thánh không chỉ nói về Tin Mừng, mà còn trở thành một khuôn mặt sống động của Tin Mừng. Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!