Mục vụ gia đình

BƯỚC VÀO HÔN NHÂN, BƯỚC VÀO MỘT ƠN GỌI Cuốn sách dành cho những người trẻ đang chuẩn bị bước vào đời sống hôn nhân gia đình Công giáo (sách dày 200 trang)

BƯỚC VÀO HÔN NHÂN, BƯỚC VÀO MỘT ƠN GỌI
Cuốn sách dành cho những người trẻ đang chuẩn bị bước vào đời sống hôn nhân gia đình Công giáo

Có những chuyện trong đời, nếu làm chưa tốt, người ta còn có thể sửa lại. Chọn một công việc chưa phù hợp, người ta có thể đổi nghề. Xây một căn nhà chưa như ý, người ta có thể đập đi, sửa lại, xây mới. Mua một món đồ sai, người ta có thể thay thế. Nhưng hôn nhân thì khác. Hôn nhân không phải là một món đồ để dùng thử. Hôn nhân không phải là một cuộc dạo chơi để khi mỏi mệt thì rút lui. Hôn nhân càng không phải là một quyết định cảm tính được đưa ra trong vài tháng yêu nhau nồng nhiệt, rồi sau đó mặc cho năm tháng muốn đẩy tới đâu thì đẩy. Với người Kitô hữu, hôn nhân là chuyện của cả một đời. Không chỉ là một đời sống chung, nhưng là một giao ước. Không chỉ là sống với nhau, nhưng là trao hiến cho nhau. Không chỉ là một chọn lựa tình cảm, nhưng là một ơn gọi. Mà đã là ơn gọi, thì không thể bước vào bằng sự hời hợt. Đã là giao ước, thì không thể dựng lên bằng nền móng cẩu thả. Đã là chuyện của cả đời, thì không thể chỉ chuẩn bị bằng một ít cảm xúc, vài tấm ảnh đẹp, một lễ cưới chỉn chu, một bộ áo cưới lộng lẫy, vài câu hứa nghe rất hay trong ngày thành hôn, rồi nghĩ rằng như thế là đủ.

Nhiều bạn trẻ hôm nay bước vào hôn nhân với rất nhiều háo hức, nhưng lại rất ít nền tảng. Người ta có thể dành hàng tháng để chọn nhà hàng, chọn hoa, chọn nhẫn, chọn concept chụp hình cưới, chọn bài nhạc đi vào lễ đường, nhưng lại không dành đủ thời gian để hỏi mình rằng: mình có thật sự hiểu hôn nhân Công giáo là gì không? Mình có biết bí tích hôn phối là gì không? Mình có hiểu mình đang hứa điều gì trước mặt Chúa không? Mình có đủ trưởng thành để đi với một con người khác suốt cả một đời không? Mình có thật sự sẵn sàng đón nhận những khác biệt, những giới hạn, những thương tích, những yếu đuối, những va chạm, những hy sinh rất thật của đời sống gia đình không? Mình có đang yêu người kia bằng tình yêu đủ chín để xây đời, hay chỉ đang say mê một cảm xúc đẹp của tuổi trẻ? Mình có cầu nguyện nghiêm túc cho cuộc hôn nhân tương lai của mình chưa, hay chỉ đang nghĩ đến ngày cưới như một ngày vui thật lớn? Mình có học giáo lý hôn nhân như học một bí tích của đời mình không, hay chỉ học cho xong, cho đủ điều kiện làm lễ cưới?

Đây chính là một trong những bi kịch âm thầm của người trẻ hôm nay: người ta chuẩn bị rất kỹ cho đám cưới, nhưng lại chuẩn bị rất sơ sài cho hôn nhân. Người ta chuẩn bị cho một ngày, nhưng không chuẩn bị cho cả đời. Người ta đầu tư cho khung cảnh bên ngoài, nhưng lại quên chăm lo phần cốt lõi bên trong. Người ta biết rất rõ váy cưới màu gì, phông cưới kiểu gì, bàn tiệc bố trí ra sao, nhưng lại mơ hồ về bổn phận vợ chồng, về tâm lý nam nữ, về đời sống cầu nguyện trong gia đình, về trách nhiệm làm cha làm mẹ, về cách giải quyết mâu thuẫn, về sự trưởng thành cảm xúc, về sự trung tín, về đức trong sạch trước hôn nhân, về việc sinh dưỡng và giáo dục con cái trong đức tin. Nhiều người đi học giáo lý hôn nhân chỉ vì cha xứ yêu cầu. Nhiều người xem lớp giáo lý hôn nhân như một thủ tục bắt buộc. Nhiều người nghĩ chỉ cần yêu nhau thật lòng là đủ. Nhưng thật lòng mà không hiểu biết, thì rất dễ gây tổn thương cho nhau. Tình yêu mà không có nền tảng, thì rất dễ sụp đổ khi đi qua thử thách. Nhiệt thành mà không có trưởng thành, thì dễ biến thành bốc đồng. Mà bốc đồng trong hôn nhân là điều vô cùng nguy hiểm, bởi cái giá của nó không chỉ là vài tháng tiếc nuối, mà có thể là những năm dài đau đớn, là nước mắt của con cái, là sự rạn vỡ của hai gia đình, là những vết thương tâm hồn rất sâu, có khi kéo dài đến hết đời.

Vì thế, nếu bạn đang chuẩn bị bước vào hôn nhân, xin bạn đừng chỉ hỏi: mình cưới khi nào. Hãy hỏi: mình đã đủ nền tảng chưa. Đừng chỉ hỏi: mình có yêu người ấy không. Hãy hỏi: tình yêu ấy có đủ trưởng thành để đi qua những ngày rất bình thường, rất mỏi mệt, rất áp lực, rất thiếu thốn, rất thật của đời sống gia đình không. Đừng chỉ hỏi: người ấy có hợp với mình không. Hãy hỏi: mình có đang học để yêu đúng cách không. Đừng chỉ hỏi: lễ cưới của mình có đẹp không. Hãy hỏi: cuộc hôn nhân của mình có được xây trên Chúa không. Bởi vì có những đám cưới rất đẹp mà hôn nhân lại rất mong manh. Có những tấm hình cưới rất lung linh mà nước mắt sau đó lại rất nhiều. Có những lời thề trong lễ đường nghe rất cảm động, nhưng chỉ vài năm sau đã trở nên nhạt nhòa, xa lạ, thậm chí cay đắng. Điều giữ một cuộc hôn nhân không phải là cảm xúc ban đầu, nhưng là nền tảng. Điều làm cho hai người ở lại với nhau không phải chỉ là những ngày đang yêu thật ngọt ngào, nhưng là đức tin, là hiểu biết, là nhân đức, là khả năng chịu đựng nhau, là lòng khiêm tốn, là sự thật thà, là đời sống cầu nguyện, là sự hiện diện của Chúa ở trung tâm mái ấm.

Hôn nhân Công giáo không khởi đi từ câu hỏi: “Chúng ta có hợp nhau không?” trước hết, nhưng từ câu hỏi sâu hơn: “Chúng ta có cùng muốn sống theo ý Chúa không?” Bởi vì sự hòa hợp tự nhiên là điều quý, nhưng không đủ. Hai người có thể rất hợp tính, rất hiểu nhau, rất thương nhau, nhưng nếu không cùng hướng về Chúa, thì khi thử thách lớn xảy đến, mỗi người sẽ kéo về một hướng. Có thể những ngày đầu, mọi thứ đều đẹp. Nhưng rồi sẽ đến lúc tiền bạc trở thành áp lực. Công việc trở thành gánh nặng. Cha mẹ hai bên tạo nên va chạm. Việc sinh con và nuôi con lấy đi sức lực. Những khác biệt nhỏ ngày nào trở thành những mũi gai khó chịu. Cảm xúc nồng nhiệt ban đầu không còn như trước. Những thương tổn cũ trồi lên. Những yếu đuối của nhau hiện ra rõ hơn. Những điều từng cố bỏ qua nay bắt đầu làm mình mệt. Lúc đó, nếu không có Chúa, người ta sẽ rất dễ chỉ còn thấy nhau như gánh nặng. Nếu không có giáo lý, người ta sẽ rất dễ nhìn hôn nhân như một hợp đồng cảm xúc: vui thì ở, mệt thì bỏ. Nếu không có đời sống thiêng liêng, người ta sẽ không có sức để tha thứ. Nếu không có trưởng thành tâm lý, người ta sẽ không biết cách đối thoại. Nếu không có nền tảng nhân bản, người ta sẽ dùng lời nói làm vũ khí để đâm nhau mỗi ngày. Nếu không biết cầu nguyện, người ta sẽ chỉ biết than trách. Nếu không biết hy sinh, người ta sẽ chỉ đòi được hiểu mà không chịu hiểu người kia.

Người trẻ hôm nay rất cần được nói thật về hôn nhân. Không phải để sợ hôn nhân, nhưng để kính trọng hôn nhân. Không phải để bi quan, nhưng để tỉnh thức. Không phải để nghi ngờ tình yêu, nhưng để thanh luyện tình yêu. Hôn nhân không phải là kết thúc của một chuyện tình đẹp, mà là khởi đầu của một hành trình dài cần rất nhiều ơn Chúa và rất nhiều cố gắng của con người. Yêu nhau là một chuyện. Sống với nhau mỗi ngày là chuyện khác. Đi qua tuổi trẻ với nhau đã khó. Đi qua những năm giữa đời còn khó hơn. Đi qua bệnh tật, áp lực cơm áo, chuyện con cái, chuyện nội ngoại, chuyện thất bại, chuyện tổn thương, chuyện những mùa khô khan trong tình cảm và đời sống thiêng liêng lại còn khó hơn nữa. Nhưng hôn nhân vẫn đẹp. Rất đẹp. Đẹp không phải vì nó dễ, nhưng vì nó là con đường làm cho hai con người lớn lên trong yêu thương. Đẹp không phải vì không có thập giá, nhưng vì chính nơi thập giá mà tình yêu được thanh luyện. Đẹp không phải vì lúc nào cũng ngọt ngào, nhưng vì sau những va chạm, người ta học cách ở lại, học cách hiểu nhau hơn, học cách yêu nhau bằng một tình yêu sâu hơn, thật hơn, bền hơn.

Người ta thường nói phải xây nhà thật chắc. Đúng vậy. Vì nhà là nơi che nắng che mưa. Nhưng hôn nhân còn cần nền móng chắc hơn cả một căn nhà. Nhà nứt, có thể sửa. Nhà cũ, có thể đập đi xây lại. Nhưng đời sống vợ chồng mà nứt rồi, có khi để lại những tiếng nấc rất dài. Hôn nhân không phải là nơi để thử xem mình có hợp không. Hôn nhân là nơi hai người trưởng thành cùng nhau dưới ánh sáng của Chúa. Nhưng muốn trưởng thành cùng nhau, trước hết mỗi người phải nghiêm túc trưởng thành nơi chính mình. Một người không hiểu mình, rất khó hiểu người khác. Một người không biết quản trị cảm xúc, rất dễ làm người bạn đời bị thương. Một người quen sống ích kỷ, bước vào hôn nhân sẽ biến tình yêu thành đòi hỏi. Một người không biết chịu trách nhiệm, sẽ làm gia đình trở thành nơi bất an. Một người chỉ biết yêu theo cảm xúc, sẽ rất dễ nguội lạnh khi cảm xúc đổi thay. Một người không có đời sống thiêng liêng, sẽ khó giữ được lòng trung tín trong những mùa khô khan.

Bởi vậy, chuẩn bị hôn nhân không chỉ là học vài bài giáo lý để đủ điều kiện lãnh bí tích. Chuẩn bị hôn nhân là bắt đầu học làm người chồng, làm người vợ, làm người cha, làm người mẹ, làm người bạn đồng hành, làm một Kitô hữu trưởng thành trong đời sống gia đình. Chuẩn bị hôn nhân là học biết chính mình. Biết điểm mạnh, điểm yếu, biết thương tích nội tâm của mình, biết những điều còn non nớt nơi mình, biết mình mang theo từ gia đình gốc những kiểu phản ứng nào, những nỗi sợ nào, những thói quen nào. Có những người lớn lên trong một gia đình đầy cãi vã nên khi bước vào tình yêu, chỉ cần có chút mâu thuẫn là hoảng sợ. Có những người lớn lên trong thiếu thốn tình thương nên bám víu quá mức vào người yêu, rồi gọi đó là tình yêu. Có những người chứng kiến cha mẹ lạnh nhạt với nhau nên không biết bày tỏ cảm xúc. Có những người sống trong môi trường gia trưởng nên nghĩ rằng hôn nhân là nơi mình có quyền hơn người kia. Có những người đã quen sống cho bản thân nên rất khó thích nghi với nhịp điệu của gia đình. Nếu không nhìn lại, không chữa lành, không học hỏi, thì người ta rất dễ mang tất cả những méo mó ấy vào hôn nhân, rồi bắt người kia gánh chịu.

Nhiều người bước vào hôn nhân mà chưa hiểu rõ giáo lý hôn nhân Công giáo. Đây là một thiếu sót rất lớn. Bởi vì nếu không biết mình đang lãnh nhận điều gì, người ta sẽ không sống đúng điều mình lãnh nhận. Bí tích hôn phối không chỉ là một nghi thức trong nhà thờ để làm cho đám cưới thêm trang trọng. Bí tích hôn phối là dấu chỉ hữu hình của ân sủng vô hình. Là nơi hai người tự do trao hiến cho nhau trọn đời trước mặt Chúa và Hội Thánh. Là nơi tình yêu con người được nâng lên thành con đường nên thánh. Là nơi vợ chồng không chỉ sống với nhau vì hợp nhau, nhưng sống với nhau trong Chúa, nhờ Chúa, cho Chúa. Là nơi họ được mời gọi phản chiếu phần nào tình yêu trung tín của Đức Kitô với Hội Thánh. Nếu hiểu như thế, người ta sẽ không xem hôn nhân là chuyện riêng của hai người nữa. Hôn nhân trở thành một ơn gọi có tính thánh thiêng. Một đời sống có sứ mạng. Một con đường đòi hỏi lòng tôn kính. Một giao ước không thể tùy tiện phá bỏ chỉ vì cảm xúc đổi thay.

Tính đơn nhất và bất khả phân ly của hôn nhân Công giáo không phải là một gánh nặng mà Giáo Hội áp đặt lên người ta. Đó là vẻ đẹp và sự nghiêm túc của tình yêu. Một tình yêu thật thì luôn muốn là duy nhất. Một tình yêu thật thì luôn muốn là vĩnh viễn. Khi hai người đứng trước bàn thờ và thưa lời ưng thuận, họ không nói: con sẽ yêu người này cho đến khi nào con còn cảm xúc. Họ cũng không nói: con sẽ ở lại khi mọi chuyện thuận lợi. Họ nói: con nhận em làm vợ, con nhận anh làm chồng, và hứa giữ lòng chung thủy khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe, để yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời con. Lời hứa ấy không phải chỉ để đọc trong lễ cưới. Lời hứa ấy là điều sẽ phải được sống trong từng ngày rất đỗi bình thường, có khi rất mệt, rất nản, rất buồn, rất cô đơn, rất áp lực. Muốn sống được lời hứa ấy, không thể chỉ cậy vào sức riêng. Phải cầu nguyện. Phải sống bí tích. Phải giữ tương quan thật với Chúa. Phải học cách chết đi cho cái tôi. Phải biết xin lỗi. Phải biết làm hòa. Phải biết hy sinh. Phải biết tha thứ. Phải biết chịu đựng trong yêu thương. Phải biết cùng nhau đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.

Các bạn trẻ chuẩn bị hôn nhân cần học giáo lý hôn nhân không phải như học để thi, nhưng như học để sống. Học để hiểu Thiên Chúa nghĩ gì về hôn nhân. Học để hiểu phẩm giá của người bạn đời. Học để hiểu ý nghĩa của tính dục trong chương trình của Chúa. Học để hiểu sự mở ra với sự sống. Học để hiểu trách nhiệm giáo dục con cái. Học để hiểu hôn nhân là cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo và cứu độ. Học để hiểu mình không được dùng người kia như một công cụ để thỏa mãn nhu cầu của mình. Học để hiểu thân xác của nhau là quà tặng chứ không phải là vật sở hữu. Học để hiểu tình yêu vợ chồng không chỉ là lãng mạn mà còn là trách nhiệm, là đức khiết tịnh trong bậc sống hôn nhân, là sự tôn trọng, là khả năng tự chủ, là lòng quảng đại, là sự trung tín trong từng lựa chọn nhỏ.

Ngoài giáo lý, người trẻ còn cần học tâm lý. Đây không phải là chuyện “đạo đời lẫn lộn”, nhưng là sự khôn ngoan rất cần thiết. Hôn nhân là nơi hai thế giới gặp nhau. Hai nền giáo dục khác nhau. Hai kiểu tính cách khác nhau. Hai nhịp cảm xúc khác nhau. Hai lối giao tiếp khác nhau. Có người cần nói ra mới nhẹ lòng. Có người im lặng để xử lý bên trong. Có người dễ bị tổn thương vì giọng nói lạnh lùng. Có người lại rất khó diễn tả tình cảm. Có người cần được lắng nghe. Có người quen giải quyết vấn đề bằng lý trí. Có người mang theo nhiều lo âu. Có người dễ nóng. Có người sợ bị bỏ rơi. Có người dễ kiểm soát. Có người thiếu cảm giác an toàn. Nếu không hiểu tâm lý căn bản, người ta sẽ dễ diễn giải sai nhau. Sự im lặng của người này bị hiểu là lạnh nhạt. Sự nhạy cảm của người kia bị coi là yếu đuối. Sự mệt mỏi bị hiểu thành hết yêu. Sự vụng về trong diễn tả bị kết án là vô tâm. Và cứ thế, hai người làm đau nhau bởi những hiểu lầm lẽ ra có thể tránh được nếu chịu học, chịu lắng nghe, chịu lớn lên.

Tâm lý không thay thế ân sủng, nhưng giúp con người cộng tác tốt hơn với ân sủng. Đức tin không loại bỏ những yếu tố nhân bản, nhưng thanh luyện và nâng chúng lên. Người có đời sống thiêng liêng tốt mà không chịu nhìn vào những vấn đề tâm lý của mình, nhiều khi vẫn làm khổ người khác. Có những người đi lễ rất siêng, đọc kinh rất đều, nhưng không biết lắng nghe bạn đời. Có những người thích nói chuyện đạo đức, nhưng khi nóng giận lại dùng lời sắc như dao. Có những người rất nhiệt thành trong việc xứ đạo, nhưng về nhà lại để mặc người phối ngẫu kiệt sức. Đó là một sự lệch lạc. Hôn nhân Công giáo không đòi người ta chỉ giỏi đạo đức bề ngoài, nhưng mời gọi người ta biến đổi cả con người, cả cách nghĩ, cách nói, cách yêu, cách chịu đựng, cách phục vụ, cách bước xuống khỏi cái tôi.

Một điều rất quan trọng nữa mà người trẻ phải nhớ: đừng bước vào hôn nhân mà chưa biết cầu nguyện nghiêm túc. Có những đôi yêu nhau nhiều năm nhưng chưa bao giờ cầu nguyện chung một cách thật lòng. Có những đôi chuẩn bị cưới nhưng điều họ bàn nhiều nhất là tài chính, địa điểm, khách mời, hình cưới, mà rất ít khi cùng nhau quỳ xuống trước Chúa và thưa: “Lạy Chúa, nếu đây là người Chúa muốn cho con đi cùng, xin dạy chúng con biết yêu nhau đúng cách. Xin thanh luyện những gì chưa ngay thẳng. Xin chỉ cho chúng con thấy những điều cần sửa. Xin cho chúng con can đảm dừng lại nếu điều này không thuộc về ý Chúa. Xin dạy chúng con biết chuẩn bị hôn nhân không chỉ bằng kế hoạch cưới, nhưng bằng sự hoán cải của tâm hồn.” Cầu nguyện như thế là điều rất đẹp. Rất thật. Và rất cần. Bởi vì không ít người chỉ cầu xin cho lễ cưới diễn ra suôn sẻ, mà không cầu xin cho cuộc hôn nhân được bền vững và thánh thiện. Người ta xin trời đẹp trong ngày cưới, mà quên xin cho lòng mình đủ bình an để đi qua những cơn giông của đời sống vợ chồng. Người ta lo những chi tiết rất nhỏ của buổi lễ, mà quên chuẩn bị những điều rất lớn của cả một đời sống chung.

Cầu nguyện trước hôn nhân giúp người ta nhìn tình yêu bằng ánh sáng của Chúa. Cầu nguyện giúp nhận ra động lực thật của mình. Mình yêu người này vì điều gì? Vì cô đơn nên cần một người ở bên? Vì sợ tuổi tác? Vì áp lực gia đình? Vì cần chỗ dựa tài chính? Vì bị hấp dẫn bởi vẻ ngoài? Vì không dám chia tay sau nhiều năm quen nhau? Hay thật sự vì nhận ra đây là người mình có thể cùng bước đi trong ơn gọi, cùng xây một gia đình đặt Chúa làm trung tâm? Cầu nguyện giúp người ta bớt ảo tưởng. Khi cầu nguyện thật, người ta sẽ không chỉ xin Chúa chúc lành cho điều mình muốn, nhưng còn dám để Chúa sửa những gì lệch lạc trong mình. Có khi càng cầu nguyện, người ta càng thấy mình chưa sẵn sàng. Có khi càng cầu nguyện, người ta càng nhận ra người này không phù hợp cho hành trình trọn đời. Có khi càng cầu nguyện, người ta càng hiểu mình cần chữa lành thêm, cần học thêm, cần chín chắn thêm. Điều đó không phải là điều đáng sợ. Điều đáng sợ là không cầu nguyện, cứ lao tới theo cảm xúc, rồi sau đó cả đời trả giá cho một quyết định non nớt.

Nhiều bạn trẻ ngại nói về sự chuẩn bị lâu dài cho hôn nhân vì sợ bị cho là quá tính toán, quá lý trí, làm mất vẻ lãng mạn của tình yêu. Nhưng thật ra tình yêu trưởng thành luôn cần ánh sáng của sự thật. Không có gì phản tình yêu bằng sự hời hợt. Không có gì làm mất phẩm giá hôn nhân bằng việc bước vào nó như một trò may rủi. Người ta không thể nói mình trân trọng hôn nhân mà lại chuẩn bị cho nó sơ sài. Cũng như không thể nói mình yêu một người thật lòng mà lại không chịu học để yêu người đó tốt hơn. Tình yêu thật không sợ học hỏi. Tình yêu thật không ngại được uốn nắn. Tình yêu thật không sợ đối diện với những điểm yếu của mình. Trái lại, tình yêu thật càng lớn thì càng khiêm tốn, càng ý thức rằng yêu một con người suốt đời là một việc quá lớn, nên mình phải học, phải cầu nguyện, phải trưởng thành từng ngày.

Sẽ có người nói: “Ngày xưa cha mẹ ông bà có học nhiều đâu mà vẫn sống với nhau đến cuối đời.” Câu nói ấy nghe qua có vẻ đúng, nhưng không thể dùng để biện minh cho sự thiếu chuẩn bị hôm nay. Trước hết, mỗi thời mỗi khác. Xã hội hôm nay có nhiều cám dỗ hơn, nhiều áp lực hơn, nhiều chuyển động hơn, nhiều ảnh hưởng hơn từ mạng xã hội, chủ nghĩa cá nhân, não trạng hưởng thụ, văn hóa bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Người trẻ hôm nay sống giữa rất nhiều tiếng nói kéo mình ra xa tinh thần Tin Mừng. Họ càng cần nền tảng vững. Thứ đến, việc ông bà cha mẹ sống được với nhau không có nghĩa là họ không chịu đau khổ. Có những thế hệ trước ở lại trong hôn nhân nhưng đã mang trong lòng biết bao nước mắt, biết bao chịu đựng âm thầm. Nếu hôm nay người trẻ có cơ hội được học tốt hơn, được chuẩn bị kỹ hơn, được hiểu đúng hơn về giáo lý và tâm lý, thì đó là một hồng ân cần đón nhận, chứ không phải điều nên coi thường.

Chuẩn bị hôn nhân còn là học sống đức trong sạch trước hôn nhân. Đây là một đề tài nhiều người ngại nghe, nhưng lại rất cần được nói rõ. Sự trong sạch không phải là một luật lệ khô cứng để làm khó người trẻ. Sự trong sạch là cách bảo vệ phẩm giá của tình yêu. Là cách học tự chủ. Là cách từ chối biến người mình yêu thành nơi thỏa mãn dục vọng. Là cách chứng tỏ rằng mình có thể tôn trọng người kia, tôn trọng thân xác người kia, tôn trọng chương trình của Thiên Chúa. Khi một đôi bạn trẻ không học sự tiết chế trước hôn nhân, họ rất dễ đi vào một kiểu yêu bị chi phối mạnh bởi bản năng, rồi tưởng đó là yêu sâu. Trong khi thật ra, rất nhiều khi, điều họ gọi là “không thể thiếu nhau” chỉ là sự lệ thuộc cảm xúc và thể xác. Điều này làm cho sự phân định trở nên mờ mịt. Người ta khó nhìn rõ người kia vì đã bị kéo quá sâu vào sự gắn bó thiếu tự do. Bởi vậy, sống trong sạch không làm giảm tình yêu, nhưng làm cho tình yêu sáng hơn, tự do hơn, biết chờ đợi hơn, biết tôn trọng hơn, và nhờ đó, chín chắn hơn.

Các bạn trẻ cũng cần học về trách nhiệm làm cha mẹ ngay từ trước khi cưới, chứ không phải đợi đến khi có con rồi mới cuống cuồng tìm hiểu. Hôn nhân Công giáo tự bản chất mở ra với sự sống. Điều đó đòi hỏi một cái nhìn rất nghiêm túc. Con cái không phải là vật trang trí cho gia đình thêm vui. Con cái là quà tặng. Là sự hiện diện mới được Thiên Chúa trao vào tay hai người. Là trách nhiệm rất lớn. Người ta không chỉ sinh con, nhưng còn phải giáo dục con, chăm sóc con, đưa con đến với Chúa, làm chứng cho con bằng chính đời sống của mình. Nhiều bậc cha mẹ muốn con ngoan nhưng chính mình lại sống nguội lạnh. Muốn con cầu nguyện nhưng trong nhà không có bầu khí cầu nguyện. Muốn con kính trọng nhau nhưng con chỉ thấy cha mẹ cãi vã. Muốn con sống đức tin nhưng đức tin của cha mẹ chỉ là đi lễ cho có. Chuẩn bị hôn nhân vì thế không thể tách khỏi câu hỏi: ngày mai, nếu Chúa trao cho tôi những đứa con, tôi sẽ là người cha, người mẹ thế nào?

Một gia đình Công giáo không chỉ được gọi là gia đình Công giáo vì có tượng Chúa, ảnh Đức Mẹ, hay vì làm đám cưới trong nhà thờ. Gia đình Công giáo là gia đình có Chúa hiện diện thật trong đời sống hằng ngày. Có lời cầu nguyện chung. Có sự tha thứ. Có tinh thần phục vụ. Có sự tôn trọng phẩm giá của nhau. Có đời sống bí tích. Có việc giáo dục con cái trong đức tin. Có sự trung tín trong những điều nhỏ bé. Có ý thức rằng bữa cơm gia đình không chỉ để ăn, mà còn là nơi gặp nhau. Có ý thức rằng lời nói trong nhà phải xây dựng chứ không tàn phá. Có ý thức rằng yêu nhau không chỉ là lo cho nhau vật chất, mà còn giúp nhau nên thánh. Người chồng không chỉ lo kiếm tiền, nhưng còn phải giúp vợ sống đức tin. Người vợ không chỉ quán xuyến gia đình, nhưng còn phải nâng đỡ chồng trong đời sống thiêng liêng. Cả hai cùng có trách nhiệm làm cho mái nhà của mình trở thành một Hội Thánh tại gia, nơi Chúa được yêu mến, nơi sự sống được trân trọng, nơi con cái học được thế nào là tình yêu thật.

Để được như thế, người trẻ phải bỏ đi một số ảo tưởng trước khi cưới. Một là ảo tưởng rằng lấy nhau rồi người kia sẽ tự thay đổi theo ý mình. Hiếm có điều gì gây thất vọng trong hôn nhân cho bằng việc cưới nhau với hy vọng sau này sẽ sửa được nhau. Bạn không bước vào hôn nhân để nặn người kia thành mẫu người mình muốn. Bạn bước vào hôn nhân để yêu một con người thật, với những điểm đẹp và cả những giới hạn của họ. Điều này không có nghĩa là chấp nhận mọi điều sai trái, nhưng có nghĩa là phải nhìn người kia bằng sự thật ngay từ đầu. Hai là ảo tưởng rằng tình yêu đủ lớn thì sẽ tự giải quyết được mọi vấn đề. Không. Tình yêu cần sự nâng đỡ của sự thật, kỷ luật, kỹ năng, nhân đức và ân sủng. Ba là ảo tưởng rằng cưới nhau rồi sẽ hết cô đơn. Nhiều người vào hôn nhân với một lỗ trống nội tâm rất lớn, mong người kia lấp đầy hết cho mình. Nhưng không ai có thể thay thế vị trí của Chúa. Người bạn đời là quà tặng, không phải là đấng cứu độ. Nếu bạn bước vào hôn nhân với sự đòi hỏi quá lớn rằng người kia phải làm cho mình hạnh phúc hoàn toàn, bạn sẽ sớm thất vọng và làm khổ họ. Bốn là ảo tưởng rằng hôn nhân bền vững nhờ may mắn. Không. Hôn nhân bền vững nhờ nền tảng, nhờ ơn Chúa và nhờ từng ngày cố gắng sống điều mình đã hứa.

Nói đến hôn nhân, không thể không nói đến sự hy sinh. Người trẻ hôm nay rất cần được nghe điều này mà không khó chịu. Tình yêu thật luôn có hy sinh. Không có hy sinh, tình yêu chỉ dừng lại ở mức thích thú. Hy sinh không có nghĩa là chịu đựng mù quáng hay cam chịu mọi điều bất công. Hy sinh trong hôn nhân là sẵn sàng bước ra khỏi cái tôi để dành chỗ cho người kia. Là có những ngày mệt nhưng vẫn chọn dịu dàng. Là có những lúc bị hiểu lầm nhưng vẫn cố đối thoại tử tế. Là biết nhịn một câu để giữ bình an. Là dậy sớm hơn để lo cho gia đình. Là bớt một sở thích riêng để dành thời gian cho nhau. Là từ bỏ vài ước muốn cá nhân để giữ điều tốt hơn cho mái ấm. Là chấp nhận đi qua những giai đoạn khô khan mà vẫn trung tín. Người không muốn hy sinh thì rất khó sống hôn nhân. Bởi hôn nhân không phải là nơi chỉ nhận. Hôn nhân là nơi tập cho đi. Mà cho đi hằng ngày mới là điều khó.

Tuy nhiên, nói đến hy sinh cũng phải nói đến sự khôn ngoan. Có những người hiểu sai về hy sinh nên để mình bị chà đạp, bị xúc phạm, bị bạo hành mà cứ tưởng đó là thập giá hôn nhân. Không. Hôn nhân Công giáo không bao giờ dung túng cho bạo lực, hạ nhục, lạm dụng, bất công. Hôn nhân là giao ước yêu thương. Mọi hành vi xúc phạm phẩm giá người phối ngẫu đều đi ngược lại tinh thần của bí tích. Chuẩn bị hôn nhân vì thế cũng là học cách nhận biết đâu là nhân đức, đâu là lệch lạc; đâu là hy sinh trưởng thành, đâu là cam chịu bệnh hoạn; đâu là tha thứ, đâu là dung dưỡng điều sai. Đây là chỗ mà giáo lý, tâm lý, sự đồng hành thiêng liêng và sự khôn ngoan mục vụ đều rất cần.

Các bạn trẻ thân mến, nếu bạn thực sự trân trọng hôn nhân, xin hãy dành thời gian cho việc chuẩn bị. Đừng ngại học giáo lý hôn nhân cho kỹ. Đừng ngại đọc sách, lắng nghe, tham dự những khóa chuẩn bị hôn nhân với tâm thế nghiêm túc. Đừng ngại ngồi lại để nói với nhau về những đề tài khó: tiền bạc, con cái, cách giáo dục, tương quan với cha mẹ hai bên, nơi ở, công việc, đức tin, cách cầu nguyện, những khác biệt tính cách, những nỗi sợ của bản thân, những vết thương còn dang dở, quan điểm về trách nhiệm gia đình, những giới hạn sức khỏe, những điều mình mong đợi nơi người kia. Nói trước không phải là làm mất vui. Nói trước là để tránh nhiều nước mắt về sau. Có những cuộc chia tay đau nhưng cần thiết trước hôn nhân, còn hơn là một cuộc hôn nhân kéo dài trong sai lầm rồi gây đau khổ cho biết bao người.

Người trẻ cũng nên tìm cho mình sự đồng hành thiêng liêng. Một linh mục tốt, một nữ tu có kinh nghiệm, một đôi vợ chồng trưởng thành trong đời sống đức tin, có thể giúp bạn nhìn lại hành trình tình yêu của mình rất nhiều. Nhiều khi người trong cuộc không nhìn rõ chính mình. Tình cảm làm người ta dễ mù. Một tiếng nói khôn ngoan từ bên ngoài, nếu được đón nhận trong cầu nguyện, có thể cứu người ta khỏi một quyết định quá vội. Cũng có thể giúp người ta củng cố một chọn lựa đúng. Điều đáng tiếc là không ít người trẻ chỉ thích nghe điều hợp ý mình. Họ tìm người xác nhận điều họ đã quyết. Họ không thực sự tìm ánh sáng của Chúa. Mà hôn nhân, nếu không đi qua sự thật, thì càng về sau càng trả giá đắt.

Có lẽ điều cuối cùng cần nói trong những dòng mở đầu này là: đừng sợ chuẩn bị lâu. Người ta không hối tiếc vì đã chuẩn bị kỹ cho hôn nhân. Người ta chỉ hối tiếc vì đã bước vào quá sớm với một tâm hồn quá non. Đừng để áp lực tuổi tác, áp lực gia đình, áp lực bạn bè cưới hết rồi, áp lực dư luận, áp lực đã quen nhau lâu năm làm bạn quyết định vội một chuyện sẽ ảnh hưởng đến cả đời. Chậm mà chắc còn hơn nhanh mà gãy. Tỉnh mà bước còn hơn say mà lao. Cưới đúng người, đúng lúc, trong đúng ý Chúa, với một tâm hồn đã được chuẩn bị, đó là một hồng ân lớn. Nhưng để đến được điều đó, bạn phải dám học, dám chờ, dám cầu nguyện, dám nhìn thật vào mình, dám sửa mình, dám tôn trọng bí tích, dám sống đức tin một cách trưởng thành.

Hôn nhân là cả đời. Câu nói ấy nghe quen, nhưng phải để nó đi xuống thật sâu trong lòng. Cả đời nghĩa là không chỉ một mùa đẹp, mà cả những mùa rất khắc nghiệt. Cả đời nghĩa là không chỉ khi trẻ trung, mà cả khi tuổi tác, bệnh tật, áp lực và những giới hạn của con người hiện ra rõ hơn. Cả đời nghĩa là mỗi ngày một chọn lại lời hứa đã thưa trước bàn thờ. Cả đời nghĩa là không yêu bằng cảm hứng nhất thời, nhưng bằng quyết định và ân sủng. Cả đời nghĩa là biết mình đang bước vào một mầu nhiệm lớn lao, một ơn gọi thánh thiêng, một giao ước đòi hỏi. Chính vì là cả đời, nên phải chuẩn bị bằng cả sự nghiêm túc, cả lòng kính sợ Chúa, cả sự học hỏi, cả sự cầu nguyện, cả sự trưởng thành nhân bản.

Và cuốn sách này được viết ra với ước mong rất đơn sơ nhưng cũng rất sâu: giúp các bạn trẻ không bước vào hôn nhân bằng một trái tim chỉ biết mơ, nhưng bằng một con tim biết yêu trong sự thật; không bước vào hôn nhân chỉ với một ít tình cảm đẹp, nhưng với một nền tảng đức tin vững; không bước vào hôn nhân như đi vào một lễ hội, nhưng như bước vào một ơn gọi; không coi lớp giáo lý hôn nhân là thủ tục, nhưng là trường học cho cả đời sống gia đình; không coi cầu nguyện là phần phụ, nhưng là hơi thở của tương lai hôn nhân; không coi việc hiểu tâm lý là chuyện tùy thích, nhưng là một phần rất quan trọng để học sống với nhau trong bình an; không coi bí tích hôn phối là một nghi lễ đẹp, nhưng là giao ước thánh thiêng trước mặt Thiên Chúa.

Từ đây, hành trình của cuốn sách sẽ đi chậm. Rất chậm. Như cách người ta đặt từng viên gạch cho một căn nhà phải ở suốt đời. Chúng ta sẽ cùng nhau nhìn lại nền tảng hôn nhân Công giáo, nhìn lại phẩm giá của tình yêu, nhìn lại vai trò của giáo lý, của cầu nguyện, của sự trưởng thành tâm lý, của việc phân định, của sự trong sạch, của trách nhiệm làm cha mẹ, của đời sống gia đình như Hội Thánh tại gia. Không phải để chất thêm gánh nặng cho người trẻ, nhưng để làm sáng lên vẻ đẹp thật của một ơn gọi mà Thiên Chúa đã đặt vào lòng biết bao người. Không phải để làm họ sợ cưới, nhưng để giúp họ cưới trong tỉnh thức và trong ơn thánh. Không phải để biến tình yêu thành một bài học khô khan, nhưng để giữ cho tình yêu khỏi đổ vỡ vì thiếu nền tảng.

Nếu hôm nay bạn đang yêu, đang phân định, đang chuẩn bị học giáo lý hôn nhân, đang sắp cưới, hoặc chỉ mới mơ hồ nghĩ về đời sống gia đình tương lai, xin bạn hãy dừng lại một chút. Hãy đặt tay lên tim mình và tự hỏi thật lòng: tôi có đang chuẩn bị cho hôn nhân như chuẩn bị cho một chuyện cả đời không? Tôi có đang học giáo lý hôn nhân bằng lòng kính trọng không? Tôi có đang để Chúa đi vào hành trình tình yêu của mình không? Tôi có đang sửa những gì còn non nớt nơi mình không? Tôi có đang yêu trong sự thật không? Tôi có thực sự hiểu rằng xây nhà có thể đập đi xây lại, nhưng hôn nhân là một lần cho cả đời không?

Nếu bạn bắt đầu biết run trước những câu hỏi ấy, đó không phải là điều xấu. Đó là dấu hiệu của sự nghiêm túc. Và từ sự nghiêm túc ấy, một cuộc hôn nhân đẹp có thể bắt đầu.

CHƯƠNG MỘT
HÔN NHÂN KHÔNG CHỈ LÀ YÊU NHAU, NHƯNG LÀ MỘT BÍ TÍCH

Rất nhiều người trẻ nghĩ rằng hôn nhân bắt đầu từ tình yêu, và như thế là đủ. Quả thật, không có tình yêu thì không có hôn nhân đúng nghĩa. Nhưng với người Công giáo, hôn nhân không dừng ở tình yêu tự nhiên giữa hai con người. Hôn nhân còn là một bí tích. Điều này làm thay đổi toàn bộ cách nhìn. Bởi nếu hôn nhân chỉ là chuyện của hai người, thì người ta có thể tự định nghĩa nó theo ý riêng. Nhưng nếu hôn nhân là bí tích, thì nó thuộc về chương trình của Thiên Chúa. Nó mang một ý nghĩa vượt lên trên cảm xúc, vượt lên trên sở thích cá nhân, vượt lên trên những định nghĩa tùy hứng của thời đại.

Bí tích hôn phối không phải là một thứ “phần thưởng” Hội Thánh trao cho những người đang yêu nhau. Cũng không phải là một lớp sơn tôn giáo phủ lên một mối quan hệ đã có sẵn. Bí tích hôn phối là nơi chính tình yêu của hai người được thanh luyện, được nâng lên, được thánh hiến, được đặt vào trong quỹ đạo của ơn Chúa. Khi một người nam và một người nữ đã được rửa tội tự do trao hiến cho nhau trước mặt Chúa và Hội Thánh, sự ưng thuận ấy làm nên bí tích. Nghĩa là từ đó, họ không chỉ thuộc về nhau theo nghĩa tình cảm hay pháp lý, nhưng còn bước vào một tương quan được ân sủng Chúa gìn giữ và nâng đỡ. Họ được mời gọi trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Đây là một điều rất cao cả. Và cũng rất đòi hỏi.

Nhiều người nghe đến những lời như “dấu chỉ”, “ân sủng”, “giao ước”, “ơn gọi” thì thấy xa vời. Nhưng thật ra, nếu không hiểu những điều này, người ta sẽ sống hôn nhân rất nghèo. Họ sẽ chỉ nhìn nhau bằng những tiêu chuẩn dễ đổi thay: còn hấp dẫn không, còn hợp tính không, còn làm mình thấy vui không, còn khiến mình tự hào không. Nhưng người phối ngẫu không phải là người được giữ lại vì còn làm ta hạnh phúc, rồi sẽ bị loại bỏ khi không còn như ý. Người phối ngẫu là người ta đã trao lời cam kết trọn đời trước mặt Chúa. Chính cái nhìn bí tích giúp người ta vượt qua được não trạng tiêu dùng trong tình yêu. Não trạng tiêu dùng khiến người ta chỉ muốn giữ điều gì còn làm mình dễ chịu. Còn bí tích dạy người ta học yêu như Chúa yêu: trung tín, nhẫn nại, hiến thân, tha thứ, không bỏ rơi khi khó khăn.

Điều này không có nghĩa là hôn nhân Công giáo là một lý tưởng cao đẹp đến mức phi thực tế. Trái lại, càng hiểu nó là bí tích, người ta càng thấy nó rất thật. Vì sao? Vì bí tích không xóa đi sự thật yếu đuối của con người. Bí tích không làm cho hai người hết khác biệt. Bí tích không làm cho mọi mâu thuẫn biến mất. Bí tích không khiến người chồng luôn dịu dàng hay người vợ luôn hiểu chuyện. Bí tích không làm cuộc sống tự nhiên dễ dàng hơn. Nhưng bí tích đưa Chúa vào giữa những điều rất thật ấy. Nghĩa là giữa lúc mệt mỏi, vẫn có ơn để nhẫn nại. Giữa lúc bị tổn thương, vẫn có ơn để đối thoại. Giữa lúc thất vọng, vẫn có ơn để không bỏ cuộc. Giữa lúc khô khan, vẫn có ơn để trung tín. Giữa lúc áp lực, vẫn có ơn để nhớ rằng người kia không phải là kẻ thù, nhưng là người bạn đường cùng mình đi về Nước Trời.

Có lẽ đây là điểm rất quan trọng mà người trẻ cần ghi khắc: bước vào hôn nhân Công giáo không chỉ là chọn một người để sống chung, mà là đón nhận một sứ mạng nên thánh cùng nhau. Nếu không thấy chiều kích này, hôn nhân sẽ nhanh chóng bị kéo xuống thành chuyện cơm áo, va chạm và tính toán. Những điều ấy là thật, nhưng không phải là tất cả. Có biết bao đôi vợ chồng nghèo mà vẫn hạnh phúc vì họ biết giữ Chúa trong nhà. Có biết bao đôi có điều kiện vật chất nhưng đời sống hôn nhân lại lạnh lẽo vì đánh mất chiều sâu thiêng liêng. Không phải tiền bạc không quan trọng. Nó rất quan trọng. Nhưng tiền không cứu được một cuộc hôn nhân thiếu cầu nguyện, thiếu tôn trọng, thiếu trung tín, thiếu sự thật. Không phải sự hợp tính không quý. Nó quý lắm. Nhưng hợp tính không đủ giữ người ta đứng vững trong những giai đoạn đức tin bị thử thách, thân xác mỏi mòn, cảm xúc nguội lạnh, cuộc sống chồng chất áp lực. Chỉ khi nhìn hôn nhân như bí tích, người ta mới có chiều sâu để đi tiếp trong những đoạn đường khó.

Người trẻ thường rất sợ hai chữ “ràng buộc”. Nhưng trong đức tin, sự ràng buộc của hôn nhân không phải là xiềng xích, mà là mái nhà cho tình yêu. Chính vì có cam kết, tình yêu mới có nơi để lớn lên. Chính vì có lời hứa trọn đời, tình yêu mới không bị gió cảm xúc thổi bật đi. Chính vì có sự trung tín, con cái mới có chỗ dựa. Chính vì có giao ước, hai người mới học được cách chịu trách nhiệm cho nhau. Một tình yêu không muốn ràng buộc thường chỉ là một tình yêu còn muốn chừa lối thoát cho bản thân. Nhưng hôn nhân đích thực không thể được xây trên sự giữ lại cho mình một cánh cửa tháo lui. Hôn nhân được xây trên lòng tin tưởng và sự trao hiến.

Bước vào bí tích hôn phối còn có nghĩa là chấp nhận để tình yêu của mình được đo bằng thập giá chứ không chỉ bằng cảm xúc. Nói như thế không phải để làm cho hôn nhân thành u ám. Nhưng quả thật, yêu đến cùng luôn mang bóng dáng của thập giá. Không phải vì tình yêu buồn, nhưng vì tình yêu thật luôn đòi mình phải chết đi cho cái tôi. Người chồng yêu vợ thật sẽ có lúc phải bỏ bớt tự ái. Người vợ yêu chồng thật sẽ có lúc phải đi qua tổn thương để đối thoại lại. Cả hai sẽ có lúc phải tha thứ khi mình không muốn tha. Phải dịu lại khi đang nóng. Phải ở lại khi đang muốn bỏ đi. Phải kiên nhẫn khi đang chán nản. Phải nâng đỡ nhau khi chính mình cũng mỏi mệt. Nếu không có cái nhìn bí tích, người ta sẽ xem những điều ấy là vô lý, là thiệt thòi, là dại dột. Nhưng nếu có Chúa, người ta hiểu rằng đó là con đường làm cho tình yêu lớn lên.

Vì thế, trước khi học cách chọn nhẫn cưới, các bạn trẻ phải học cách hiểu bí tích. Trước khi học cách tổ chức hôn lễ, phải học cách sống ơn gọi. Trước khi lo cho ngày cưới, phải lo cho linh hồn mình. Trước khi hỏi mình sẽ cưới ở đâu, phải hỏi mình sẽ xây hôn nhân trên nền nào. Có Chúa hay không. Có giáo lý hay không. Có cầu nguyện hay không. Có trưởng thành hay không. Có thật lòng muốn nên thánh với người kia hay không.

Đó là nơi mọi sự bắt đầu.

CHƯƠNG HAI
VÌ SAO HỌC GIÁO LÝ HÔN NHÂN KHÔNG PHẢI LÀ THỦ TỤC, NHƯNG LÀ NỀN MÓNG CỨU CẢ MỘT CUỘC ĐỜI HÔN NHÂN

Một trong những điều đáng tiếc nhất nơi rất nhiều bạn trẻ chuẩn bị kết hôn hôm nay là họ có thể rất háo hức với ngày cưới, rất bận rộn với việc chuẩn bị cho buổi lễ, rất chăm chút cho những chi tiết bên ngoài, nhưng lại bước vào lớp giáo lý hôn nhân với tâm thế của một người đi hoàn tất giấy tờ. Họ đến học vì phải học. Họ ghi danh vì cha xứ yêu cầu. Họ đi cho đủ số buổi. Họ nghe cho qua. Họ ký tên cho đủ. Họ chờ tờ chứng nhận để tiếp tục các bước khác. Trong lòng nhiều người, lớp giáo lý hôn nhân chỉ là một điều kiện cần để được cưới trong nhà thờ, chứ không phải là một ân huệ để được chuẩn bị cho một trong những ơn gọi lớn nhất đời mình. Đó là một sự thiệt thòi rất lớn. Không phải thiệt thòi cho Hội Thánh. Không phải thiệt thòi cho cha xứ. Nhưng thiệt thòi cho chính họ, cho người bạn đời tương lai của họ, cho mái ấm mà họ sẽ xây dựng, và cho những đứa con có thể sẽ lớn lên trong chính gia đình ấy.

Không ai xây nhà mà lại xem nền móng là thủ tục. Người ta có thể nóng lòng muốn nhìn thấy tường, thấy mái, thấy cửa, thấy không gian đẹp đẽ hiện ra. Nhưng người có chút khôn ngoan nào cũng biết rằng thứ quyết định căn nhà có đứng vững hay không không phải là những thứ phô ra bên ngoài trước mắt người đời, mà là phần chìm xuống dưới đất, phần ít ai nhìn thấy nhưng gánh hết sức nặng của toàn bộ công trình. Giáo lý hôn nhân cũng như thế. Nó không hào nhoáng. Nó không làm tim đập nhanh như những buổi hẹn hò lãng mạn. Nó không tạo ra những bức ảnh đẹp để đăng lên mạng. Nó không làm người ta thấy mình đang sống trong một chuyện tình phim ảnh. Nhưng chính nó có thể là phần nền mà sau này, khi những cơn mưa đời đổ xuống, khi những áp lực thật sự của đời sống gia đình bắt đầu dồn lại, khi sự khác biệt không còn là điều dễ thương nữa mà trở thành va chạm, khi cơm áo gạo tiền, bệnh tật, con cái, nội ngoại, thất nghiệp, mệt mỏi, hiểu lầm, khô khan thiêng liêng, những vấp ngã của nhau lần lượt xuất hiện, hai người mới nhận ra rằng điều cứu họ không phải là những cảm xúc đẹp ngày đầu, nhưng là nền tảng họ đã được đặt vào từ trước.

Người ta thường chỉ thấy sự cần thiết của nền móng khi căn nhà bắt đầu nứt. Người ta cũng chỉ bắt đầu hiểu giáo lý hôn nhân quan trọng thế nào khi hôn nhân đi vào khủng hoảng. Khi đó mới cuống cuồng hỏi nhau: tại sao chúng ta không hiểu nhau, tại sao những chuyện này chưa từng được nói tới, tại sao mình không biết đây là trách nhiệm của mình, tại sao mình không được chuẩn bị để đối diện với những điều rất thường xảy ra trong đời sống vợ chồng, tại sao mình nghĩ cưới nhau rồi mọi sự sẽ tự nhiên ổn, tại sao mình cứ tưởng yêu là đủ. Nhưng đến lúc ấy, cái giá phải trả thường không còn nhỏ nữa. Có khi là những tháng ngày nặng nề, có khi là sự lạnh nhạt kéo dài, có khi là những vết thương lời nói không dễ lành, có khi là những năm sống cạnh nhau mà không thực sự ở với nhau, có khi là những đứa con lớn lên giữa một bầu khí gia đình mỏi mệt, có khi là những tổn thương để lại mãi mãi. Bởi vậy, học giáo lý hôn nhân không phải để có thêm kiến thức cho đẹp, mà để tránh những đổ vỡ lẽ ra có thể phòng ngừa nếu người ta chịu học từ đầu với lòng khiêm tốn và nghiêm túc.

Có một sai lầm rất phổ biến là nghĩ rằng giáo lý hôn nhân chỉ dạy những điều đạo đức chung chung, xa thực tế, hoặc chỉ lập đi lập lại vài nguyên tắc mà ai cũng biết. Nghĩ như vậy là chưa từng thật sự bước vào chiều sâu của nó. Nếu được học và được đón nhận đúng cách, giáo lý hôn nhân không hề xa đời sống. Trái lại, nó đi vào tận gốc của đời sống hôn nhân. Nó trả lời cho những câu hỏi rất thật: hôn nhân là gì, vì sao hôn nhân Công giáo là bí tích, vì sao tính đơn nhất và bất khả phân ly không phải là sự áp đặt nhưng là vẻ đẹp của tình yêu, vì sao người phối ngẫu phải trung tín, vì sao phải mở ra với sự sống, vì sao việc giáo dục con cái không chỉ là lo cho con học giỏi mà còn là dẫn con vào đời sống đức tin, vì sao thân xác người bạn đời phải được tôn trọng, vì sao tính dục không phải là nơi thỏa mãn ích kỷ nhưng là ngôn ngữ của sự hiến trao, vì sao gia đình được gọi là Hội Thánh tại gia, vì sao vợ chồng không chỉ sống chung mà còn có sứ mạng giúp nhau nên thánh. Những điều ấy không phải chuyện phụ. Đó là cốt lõi. Mà cốt lõi thì nếu hiểu sai, cả công trình sẽ lệch.

Rất nhiều bất hạnh trong hôn nhân bắt đầu từ những hiểu sai ban đầu mà người ta không hề nhận ra. Có người tưởng hôn nhân là nơi người kia phải làm cho mình hạnh phúc trước hết. Có người tưởng cưới nhau là đương nhiên người kia phải thay đổi theo mong muốn của mình. Có người tưởng đời sống vợ chồng chủ yếu là cùng nhau xây dựng kinh tế, còn đời sống thiêng liêng là chuyện riêng mỗi người. Có người tưởng con cái là chuyện để sau tính, muốn lúc nào thì muốn, từ chối lúc nào thì từ chối, miễn tiện cho mình. Có người tưởng rằng đi lễ làm đám cưới trong nhà thờ thì tự nhiên gia đình sẽ trở thành gia đình Công giáo đúng nghĩa. Có người tưởng rằng trung tín là chuyện lý tưởng, còn thực tế thì mềm đến đâu hay đến đó. Có người tưởng mình chỉ cần yêu thật lòng, còn hiểu biết về giáo lý là chuyện phụ của những người quá đạo đức. Tất cả những tưởng như nhỏ ấy, nếu không được soi sáng, sẽ âm thầm biến thành những lối nghĩ sai, rồi từ lối nghĩ sai sẽ dẫn tới những quyết định sai, và cuối cùng là những hậu quả rất thật trong đời sống hôn nhân.

Giáo lý hôn nhân trước hết dạy người trẻ biết gọi đúng tên ơn gọi mà mình sắp bước vào. Điều này quan trọng hơn người ta nghĩ rất nhiều. Khi gọi đúng tên, người ta mới sống đúng bản chất. Nếu hôn nhân chỉ được gọi là một cuộc sống chung được hợp thức hóa, người ta sẽ sống nó như một thỏa thuận dân sự có thể điều chỉnh tùy cảm xúc. Nếu hôn nhân được gọi là một bí tích, một giao ước trước mặt Chúa, người ta sẽ mang một thái độ khác hẳn. Người ta sẽ bớt tùy tiện hơn, bớt hời hợt hơn, bớt coi mình là trung tâm hơn. Người ta sẽ hiểu rằng trong ngày cưới, mình không chỉ đứng trước người mình yêu, nhưng còn đứng trước mặt Thiên Chúa. Mình không chỉ hứa với nhau bằng một thứ cảm xúc đẹp, nhưng bằng một ý chí tự do, trưởng thành, có trách nhiệm. Mình không chỉ đón nhận một người bạn đời, nhưng còn đón nhận cả con đường nên thánh của chính mình qua người đó. Nếu người trẻ bước vào hôn nhân với ý thức này, rất nhiều điều sẽ đổi khác. Cách họ yêu sẽ khác. Cách họ chuẩn bị sẽ khác. Cách họ đối diện với thử thách sau này cũng sẽ khác.

Một trong những công việc quan trọng nhất của giáo lý hôn nhân là kéo người trẻ ra khỏi ảo tưởng. Tình yêu thời đang quen nhau thường rất đẹp. Đó là điều không ai phủ nhận. Nhưng cái đẹp ấy, nếu không được soi sáng, rất dễ làm người ta sống trong mơ. Người ta chỉ thấy những điều dễ thương, chỉ nhìn nhau dưới ánh sáng dịu, chỉ gặp nhau trong những hoàn cảnh đã chọn lựa, chỉ cho nhau thấy những phiên bản đẹp hơn của chính mình. Trong giai đoạn ấy, nhiều điều còn được bỏ qua vì còn thương, còn nhớ, còn háo hức. Nhưng hôn nhân sẽ kéo người ta vào một sự thật rất khác: gặp nhau mỗi ngày, ở bên nhau trong mệt mỏi, va chạm trong những chuyện rất nhỏ, đối diện với những giới hạn không còn che giấu được. Giáo lý hôn nhân, nếu được học đúng, sẽ giúp người trẻ hiểu rằng yêu nhau không chỉ là rung động, mà là học để trao hiến, học để trách nhiệm, học để trung tín, học để tha thứ, học để xây dựng. Nó đặt người trẻ trở về mặt đất. Không giết chết vẻ đẹp của tình yêu, nhưng giúp tình yêu bớt mơ hồ, bớt bay bổng vô thực, bớt ảo tưởng rằng chỉ cần thương nhau là mọi chuyện sẽ tự ổn.

Người ta đôi khi sợ rằng nếu nói nhiều về trách nhiệm, về giáo lý, về sự nghiêm túc của bí tích, thì sẽ làm người trẻ nặng nề, làm tình yêu mất đi sự ngọt ngào. Nhưng sự thật là chỉ có tình yêu nào chịu đi qua sự thật mới có thể bền vững. Còn tình yêu được nuôi bằng ảo tưởng, dù rất ngọt lúc đầu, cũng rất dễ đổ vỡ khi phải chạm vào đời thực. Giáo lý hôn nhân không chống lại tình yêu. Nó bảo vệ tình yêu. Nó dạy người ta nhìn xa hơn hiện tại, nghĩ sâu hơn cảm xúc, và chuẩn bị cho điều mình sắp chọn bằng tất cả sự tôn trọng. Có những người từng ngán ngẩm khi đi học giáo lý hôn nhân, nhưng nhiều năm sau mới nhận ra: những điều mình từng nghe qua loa ngày ấy, giá như mình chịu đào sâu hơn, có lẽ mình đã bớt làm đau người bạn đời của mình, bớt nhiều hiểu lầm, bớt nhiều sai sót.

Giáo lý hôn nhân còn giúp người trẻ hiểu rằng hôn nhân không phải là chuyện riêng của hai người theo nghĩa khép kín. Dĩ nhiên, quyết định kết hôn là quyết định cá vị và tự do. Nhưng hôn nhân Công giáo luôn có chiều kích Hội Thánh và cộng đoàn. Hai người bước vào đời sống hôn nhân không chỉ để làm tổ ấm cho riêng mình, mà còn trở thành một tế bào sống của Hội Thánh. Gia đình của họ sẽ là nơi đức tin được truyền lại, nơi con cái được lớn lên trong bầu khí yêu thương và cầu nguyện, nơi sự trung tín của họ trở thành chứng tá cho người khác, nơi tình yêu giữa họ có thể phản chiếu phần nào lòng chung thủy của Đức Kitô. Nếu không học giáo lý hôn nhân, người ta rất dễ thu hẹp hôn nhân vào một dự án tư nhân, nơi mọi tiêu chuẩn đều xoay quanh cái tiện, cái lợi, cái thoải mái của mình. Khi đó, chỉ cần thấy mối tương quan này không còn phục vụ cảm xúc hay lợi ích cá nhân nữa, người ta sẽ bắt đầu xem việc rút lui như một giải pháp có thể chấp nhận. Nhưng khi hiểu hôn nhân là một ơn gọi trong lòng Hội Thánh, người ta sẽ thấy mình không có quyền sống tùy tiện với lời thề của mình.

Có một điều rất sâu mà giáo lý hôn nhân cần gieo vào lòng người trẻ: hôn nhân không được giữ bằng sức riêng. Nếu chỉ dựa vào sự cố gắng thuần túy của con người, rất khó để đi đến cùng. Vì con người yếu đuối. Vì cảm xúc thay đổi. Vì những tổn thương nội tâm sâu hơn người ta tưởng. Vì cuộc đời không đi theo những kịch bản dễ chịu. Vì có những giai đoạn một người sẽ rất khó yêu nổi người kia theo cảm xúc tự nhiên. Chính ở đây, giáo lý dẫn người ta đến chỗ hiểu vai trò của ân sủng. Không phải để lười biếng rồi đổ hết cho Chúa, nhưng để khiêm tốn nhận ra rằng mình cần Chúa nâng đỡ. Người trẻ cần hiểu điều này trước khi cưới, chứ không phải đợi tới khi rơi vào khủng hoảng mới loay hoay tìm kiếm Chúa như một cứu cánh cuối cùng. Khi một đôi bạn bước vào hôn nhân với ý thức rằng bí tích mình lãnh nhận sẽ là nguồn ơn để nâng đỡ mình trong từng giai đoạn, họ sẽ biết giữ đời sống bí tích, biết cầu nguyện, biết quay trở lại với Chúa khi gặp thử thách. Còn nếu bước vào hôn nhân mà không hề hiểu gì về ân sủng bí tích, người ta rất dễ sống như những người không có đức tin, chỉ khác là ngày cưới có làm lễ trong nhà thờ.

Học giáo lý hôn nhân còn quan trọng vì nó buộc người trẻ đối diện với những đề tài mà nếu không có lớp học, có lẽ họ sẽ né tránh. Có những điều người đang yêu rất ít khi muốn chạm vào, vì sợ mất vui, sợ căng thẳng, sợ lộ ra khác biệt, sợ phải nghĩ nghiêm túc. Nhưng chính những điều bị né ấy sau này thường trở thành nguồn cơn của mâu thuẫn. Chẳng hạn như quan niệm về tiền bạc. Một người nghĩ phải tiết kiệm tối đa, một người lại sống thoáng tay. Một người coi trách nhiệm lo cho cha mẹ hai bên là điều hiển nhiên, người kia lại không sẵn sàng. Một người muốn có con sớm, người kia muốn trì hoãn nhiều năm. Một người nghĩ việc giáo dục đức tin cho con là rất quan trọng, người kia lại thờ ơ. Một người quen cách nói chuyện thẳng, một người rất nhạy cảm. Một người mang tổn thương từ gia đình gốc khiến họ khó tin tưởng, người kia không hiểu nên nghĩ là vô lý. Nếu không được giáo lý hôn nhân đánh động để bàn tới những chuyện này trong ánh sáng đức tin và trách nhiệm, nhiều đôi sẽ cứ bước vào hôn nhân trong tình trạng mù mờ về chính những điều quan trọng nhất.

Điều đáng nói là giáo lý hôn nhân không chỉ cho kiến thức, mà còn giúp định hình lương tâm. Có những điều con người không tự nhiên thấy sai nếu không được giáo dục. Có những lệch lạc của thời đại nếu lặp lại quá nhiều, người ta sẽ coi là bình thường. Chẳng hạn, chủ nghĩa cá nhân khiến người ta nghĩ rằng tự do là được làm điều mình muốn, miễn mình thấy ổn. Não trạng hưởng thụ khiến người ta đo giá trị mối quan hệ bằng việc nó còn đem lại cho mình bao nhiêu cảm giác tích cực. Văn hóa thay thế khiến người ta quen với việc cái gì trục trặc thì đổi cái khác. Những lối nghĩ ấy len vào tình yêu và hôn nhân rất mạnh. Nếu người trẻ không được huấn luyện lương tâm bằng giáo lý, rất khó để họ đủ vững vàng trước sức kéo của thời đại. Họ sẽ dễ dùng tiêu chuẩn của thế gian để đánh giá hôn nhân, trong khi bí tích hôn phối đòi một cách nhìn hoàn toàn khác. Lương tâm được giáo dục tốt sẽ giúp người ta biết điều gì phải bảo vệ, điều gì không được thỏa hiệp, điều gì phải sửa nơi chính mình, điều gì phải can đảm nói không dù xã hội đang nói có.

Một lớp giáo lý hôn nhân tốt cũng giúp người trẻ khám phá lại vẻ đẹp của sự vâng phục chân lý. Từ này không được ưa chuộng trong thời đại hôm nay, vì người ta thích tự quyết và tự định nghĩa mọi sự. Nhưng trong những chuyện lớn của đời người, việc biết mình không phải là tiêu chuẩn tối hậu lại là một điều rất lành mạnh. Không phải tôi nghĩ sao thì hôn nhân sẽ là như thế. Không phải tôi muốn tình yêu đi theo hướng nào thì hướng đó tự nhiên thành đúng. Có một sự thật khách quan về con người, về thân xác, về tình yêu, về sự hiến trao, về sự sống, về trách nhiệm làm cha mẹ, về phẩm giá người phối ngẫu, về ơn gọi gia đình. Giáo lý hôn nhân không đàn áp tự do, nhưng giúp tự do đi vào sự thật. Mà chỉ tự do trong sự thật mới không phá hủy chính mình và người khác.

Nhiều người trẻ than rằng những lớp giáo lý hôn nhân đôi khi khô, đôi khi khó tiếp thu, đôi khi quá nhiều lý thuyết. Điều này có thể đúng ở nơi này nơi kia. Và quả thật, việc dạy giáo lý hôn nhân cần luôn được canh tân về phương pháp, cần gần đời sống hơn, đối thoại hơn, nhân bản hơn, chạm đến các vấn đề thực tế hơn. Nhưng ngay cả khi phương pháp chưa hoàn hảo, người học vẫn có thể bước vào với một tinh thần đúng. Nếu một người thật sự hiểu rằng đây là chuyện của cả đời mình, họ sẽ không ngồi đó như một người đi điểm danh. Họ sẽ lắng nghe với câu hỏi trong lòng: điều này liên quan gì đến cuộc hôn nhân của tôi mai sau, tôi cần hiểu sâu hơn ở đâu, điều gì nơi tôi cần sửa, điều gì tôi chưa từng nghĩ tới, điều gì phải trao đổi thêm với người yêu của mình, điều gì cần mang vào cầu nguyện. Tâm thế ấy làm thay đổi tất cả. Cùng một bài học, có người nghe xong rồi quên, có người mang theo cả đời. Khác biệt không chỉ ở bài học, mà ở thái độ đón nhận.

Giáo lý hôn nhân còn có một vai trò rất âm thầm nhưng vô cùng quan trọng: nó làm chậm lại những quyết định quá nhanh. Trong một thế giới thích mọi thứ nhanh chóng, lớp giáo lý hôn nhân buộc hai người phải có một khoảng dừng. Chính khoảng dừng này quý lắm. Nó tạo cơ hội để suy nghĩ lại, để nhìn sâu hơn, để hỏi lại những câu hỏi tưởng như đã rõ mà thật ra chưa rõ. Có những đôi càng học càng thấy mình cần chuẩn bị thêm. Có những đôi nhờ đó mới nhận ra nhiều khác biệt quan trọng. Có những người nhờ lớp học mà bắt đầu nghiêm túc cầu nguyện cho tương lai của mình. Cũng có những người nhờ được đánh động mà can đảm dừng lại trước một cuộc hôn nhân không lành mạnh. Điều đó đau, nhưng đôi khi là một sự cứu độ. Thà đau trước còn hơn khổ suốt đời sau.

Khi nói học giáo lý hôn nhân là nền móng có thể cứu cả một cuộc đời hôn nhân, điều đó không có nghĩa là cứ học xong là chắc chắn sẽ hạnh phúc. Không có công thức đơn giản như vậy. Có người học rất đầy đủ mà vẫn có thể sống tệ, nếu họ không để những gì đã học đi xuống cuộc đời. Nhưng ngược lại, không có nền tảng thì nguy cơ lệch lạc tăng lên rất nhiều. Kiến thức đúng chưa đủ để bảo đảm một hôn nhân đẹp, nhưng thiếu kiến thức đúng thì hôn nhân đã mang sẵn một lỗ hổng rất lớn. Cũng như biết bơi chưa chắc sẽ làm người ta không bao giờ gặp sóng lớn, nhưng không biết bơi mà bước ra biển thì nguy hiểm đến mức nào. Giáo lý hôn nhân trao cho người trẻ một bản đồ. Nó không thay họ đi hết con đường, nhưng ít nhất giúp họ biết đâu là hướng, đâu là vực sâu, đâu là nguyên tắc sống còn, đâu là điểm phải bám lấy khi bão đến.

Nơi sâu xa, học giáo lý hôn nhân là học lại cách nhìn con người bằng đôi mắt của Chúa. Người bạn đời tương lai không còn chỉ là người làm mình rung động, mà là một nhân vị có phẩm giá, có linh hồn, có tự do, có giới hạn, có lịch sử riêng, có vết thương riêng, có hành trình nên thánh riêng. Nhìn như thế sẽ làm cho cách yêu khác đi. Người ta bớt sở hữu hơn. Bớt ích kỷ hơn. Bớt dùng nhau hơn. Biết tôn trọng nhau hơn. Biết sợ làm tổn thương nhau hơn. Biết rằng khi mình xúc phạm người bạn đời, mình không chỉ làm một người đau, mà còn xúc phạm đến một giao ước đã được thánh hiến. Biết rằng thân xác của nhau không được đối xử như một vật dụng. Biết rằng sự chung thủy không chỉ là tránh phản bội thể lý, mà còn là gìn giữ trái tim, ánh mắt, lời nói, cách cư xử sao cho người kia luôn được an toàn và được tôn trọng.

Giáo lý hôn nhân cũng giúp người trẻ hiểu đúng về tính dục trong đời sống vợ chồng. Nếu không được hướng dẫn, người ta rất dễ bị văn hóa xung quanh dạy cho một cái nhìn méo mó. Hoặc người ta coi tính dục như một bản năng cần được giải tỏa càng thuận tiện càng tốt. Hoặc người ta coi đó là chuyện xấu xa, khó nói, càng né càng tốt. Cả hai thái cực đều sai. Trong chương trình của Thiên Chúa, tính dục là một phần của ngôn ngữ yêu thương vợ chồng, nơi sự kết hợp thể xác phải đi cùng sự hiến trao trọn vẹn của con tim, sự trung tín của giao ước, và sự mở ra với sự sống. Nếu điều này không được học kỹ, rất nhiều lệch lạc có thể xảy ra trong hôn nhân: sử dụng nhau, áp đặt nhau, ích kỷ trong tương quan vợ chồng, né tránh trách nhiệm đón nhận sự sống, hay tách rời hoàn toàn tính dục khỏi ý nghĩa hiệp thông và trao hiến. Một lớp giáo lý hôn nhân nghiêm túc không né đề tài này, bởi nó biết rằng đụng đến hôn nhân mà không đụng đến cái nhìn về thân xác, về sự sống, về tình dục là để lại một khoảng trống rất nguy hiểm.

Không những thế, giáo lý hôn nhân còn dạy người trẻ hiểu giá trị của cầu nguyện trong đời sống gia đình ngay từ trước khi họ trở thành vợ chồng. Đây không phải là chi tiết phụ. Rất nhiều gia đình tan mệt không phải vì họ chưa từng có tình yêu, nhưng vì họ không có một đời sống thiêng liêng chung đủ sâu để cùng nhau đi qua giông bão. Khi chưa cưới, người trẻ thường nghĩ cầu nguyện là việc riêng, ai thích thì làm. Nhưng giáo lý hôn nhân dạy rằng gia đình Kitô hữu không thể sống đúng căn tính nếu thiếu cầu nguyện. Một đôi vợ chồng không biết cùng nhau quỳ xuống thì rất dễ chỉ biết cùng nhau than phiền. Một gia đình không có giờ cầu nguyện chung sẽ dễ bị cuốn vào nhịp sống vật chất đến mức Chúa chỉ còn là danh nghĩa. Khi giáo lý hôn nhân giúp người trẻ nhận ra điều này từ đầu, họ có thể bắt đầu tạo một thói quen rất quý: mang mối tương quan của mình vào trước mặt Chúa. Thói quen ấy sau này có thể cứu họ trong những giai đoạn khó mà lời khuyên của con người không đủ sức.

Có người cho rằng chỉ cần hai người đạo đức là đủ, không cần phải học giáo lý hôn nhân quá nhiều. Nhưng lòng đạo đức, nếu không có hiểu biết đúng, có thể trở nên cảm tính hoặc lệch hướng. Có những người rất sốt sắng nhưng lại sống hôn nhân theo kiểu gia trưởng. Có những người thích làm việc nhà thờ nhưng bỏ mặc gia đình. Có những người thuộc nhiều kinh nhưng không biết lắng nghe người phối ngẫu. Có những người tưởng mình sống đạo tốt vì đi lễ đều, nhưng lại vô tâm với những nhu cầu tinh thần của người bạn đời. Giáo lý hôn nhân giúp nối đạo đức với đời sống cụ thể. Nó nhắc người ta rằng không thể yêu Chúa mà lại coi thường người mình đã kết ước trước mặt Chúa. Không thể nói sống bí tích mà lại xúc phạm đến phẩm giá của người đầu gối tay ấp. Không thể dạy con về Chúa nếu chính cha mẹ không sống sự thật của Tin Mừng trong cách đối xử với nhau.

Một điểm rất đẹp nữa là giáo lý hôn nhân, nếu được đón nhận bằng đức tin, còn là cơ hội để người trẻ hoán cải trước khi cưới. Không ít người bước vào lớp học rồi mới giật mình thấy mình còn quá non. Có người nhận ra mình yêu nhưng chưa có trách nhiệm. Có người nhận ra mình còn rất ích kỷ. Có người nhận ra mình chưa dứt khoát với những lệ thuộc cũ, những tương quan không lành mạnh, những vết thương chưa lành, những tính xấu có thể làm khổ người kia. Có người nhận ra mình chưa thật sự có tương quan với Chúa. Có người nhận ra mình sắp kết hôn vì sợ cô đơn hơn là vì đã sẵn sàng trao hiến. Nếu lớp giáo lý làm được điều đó, thì đó đã là một hồng ân rất lớn. Vì nhiều khi điều cứu một cuộc hôn nhân không phải là có thêm một vài thông tin, mà là một sự thức tỉnh kịp lúc.

Người trẻ cần được nói rất thật rằng: nhiều cuộc hôn nhân không sụp đổ chỉ vì biến cố lớn, mà vì hàng trăm điều nhỏ tích tụ qua năm tháng. Một câu nói không được sửa. Một thói ích kỷ không được nhìn nhận. Một quan niệm sai về vai trò của nhau không được điều chỉnh. Một sự thờ ơ trong đời sống thiêng liêng không được quan tâm. Một cách dùng tiền thiếu trách nhiệm. Một lối giao tiếp làm tổn thương. Một kiểu tránh né đối thoại. Một thái độ coi thường những khác biệt. Tất cả những điều nhỏ đó, nếu không có nền tảng để soi sáng và chỉnh sửa từ đầu, sẽ âm thầm ăn mòn hôn nhân như nước thấm vào tường. Đến khi lớp sơn bong ra, người ta mới biết bên trong đã mục từ lâu. Giáo lý hôn nhân, theo một nghĩa nào đó, là để giúp người ta chống thấm từ đầu. Không phải vì hôn nhân sẽ không còn thử thách, nhưng vì ít nhất người ta đã được trang bị để nhận ra nguy cơ và biết phải xây thế nào.

Và vì thế, thật đau lòng khi có những người trẻ vẫn nhìn lớp giáo lý hôn nhân như một quãng đường phiền phức phải đi qua cho xong. Họ không biết rằng biết bao đôi vợ chồng đi trước, nếu có thể quay lại, có lẽ sẽ ước mình được học kỹ hơn, nghe kỹ hơn, cầu nguyện nhiều hơn, hỏi sâu hơn, sửa mình sớm hơn. Có những nước mắt của hôn nhân đáng lẽ đã có thể ít đi nếu nền móng được đặt cẩn thận hơn. Có những vết nứt đáng lẽ đã có thể tránh nếu từ đầu người ta hiểu đúng điều mình đang bước vào. Có những đứa con đáng lẽ đã được lớn lên trong một bầu khí bình an hơn, nếu cha mẹ của chúng đã không bước vào bí tích với một cái đầu quá mơ hồ và một trái tim quá chủ quan.

Cho nên, nếu bạn đang chuẩn bị kết hôn, xin đừng hỏi: học giáo lý hôn nhân để lấy giấy khi nào xong. Hãy hỏi: qua lớp học này, tôi cần được biến đổi điều gì để mai này không làm khổ người mình yêu. Đừng hỏi: bao nhiêu buổi nữa mới hết. Hãy hỏi: điều gì trong tôi còn quá non để đi vào chuyện cả đời. Đừng hỏi: sao phải học nhiều thế. Hãy hỏi: một chuyện cả đời như hôn nhân mà học như thế này đã đủ chưa. Đừng mang tâm thế của người đi làm thủ tục. Hãy mang tâm thế của người đang đào nền cho một căn nhà sẽ ở trọn đời. Bởi nền đào càng chắc, căn nhà càng có hy vọng đứng vững. Và có những nền móng không ai nhìn thấy, nhưng chính nó giữ lại cả một gia đình qua những mùa mưa bão.

Học giáo lý hôn nhân không phải là thủ tục. Nó là một lời nhắc rằng bạn đang đứng trước một điều quá lớn để được phép hời hợt. Nó là cánh cửa để bạn bước vào bí tích với lòng hiểu biết và kính sợ Chúa hơn. Nó là ánh sáng để bạn nhìn rõ hơn người mình yêu, nhìn rõ hơn chính mình, nhìn rõ hơn ơn gọi sắp tới. Nó là nơi bạn được nghe Hội Thánh, bằng kinh nghiệm lâu dài của mình, nói với bạn rằng: con đường con sắp đi rất đẹp, nhưng cũng rất đòi hỏi; rất thánh thiêng, nhưng cũng rất thật; rất đáng mơ ước, nhưng không thể xây bằng cảm xúc nhất thời; rất cần tình yêu, nhưng cũng rất cần chân lý, kỷ luật, cầu nguyện, hy sinh và ân sủng.

Và nếu bạn biết đón nhận giáo lý hôn nhân như một nền móng, một ngày nào đó trong đời sống vợ chồng, giữa một mùa khó khăn nào đó, khi mọi sự bên ngoài đang chao đảo, bạn có thể sẽ thầm cảm ơn vì ngày xưa mình đã không coi thường những bài học tưởng như đơn sơ ấy. Vì chính chúng, cùng với ơn Chúa, có thể giữ bạn lại, giữ người bạn đời lại, giữ mái ấm của bạn khỏi đổ xuống trong một thời đại mà quá nhiều thứ đang được xây quá nhanh và bỏ quá dễ.

CHƯƠNG BA
CẦU NGUYỆN TRƯỚC HÔN NHÂN KHÔNG PHẢI LÀ VIỆC THÊM VÀO CHO CÓ ĐẠO ĐỨC, NHƯNG LÀ CÁCH ĐỂ KHÔNG MÙ QUÁNG KHI CHỌN NGƯỜI ĐI VỚI MÌNH SUỐT ĐỜI

Có những người trẻ chuẩn bị bước vào hôn nhân rất chăm chuẩn bị mọi thứ nhìn thấy được, nhưng lại rất sơ sài với điều giữ cho đôi mắt tâm hồn được sáng. Họ nói chuyện rất nhiều với nhau, nhắn tin rất nhiều với nhau, đi chơi rất nhiều với nhau, bàn bạc rất nhiều với nhau về tương lai, nhưng lại rất ít cầu nguyện thật với Chúa về chính mối tương quan ấy. Họ có thể trao nhau hàng nghìn câu nói yêu thương, nhưng lại hiếm khi cùng nhau thưa với Chúa một lời thật lòng. Họ có thể mất nhiều giờ để chọn ngày chụp ảnh cưới, chọn màu thiệp cưới, chọn nơi tổ chức lễ thành hôn, nhưng lại không dành đủ thời gian để quỳ xuống và hỏi: lạy Chúa, đây có thật là người Chúa muốn con đi cùng suốt đời không? Lạy Chúa, xin cho con thấy điều con đang không thấy. Xin cho con đừng bị cảm xúc làm mờ mắt. Xin cho con đừng chọn chỉ vì cô đơn, vì áp lực, vì sợ tuổi tác, vì quen lâu rồi không nỡ dừng lại, vì ngại phải bắt đầu lại, vì bị hút bởi vẻ ngoài hay những lời ngọt ngào. Xin cho con nhìn người này bằng ánh sáng của Chúa, chứ không chỉ bằng cơn rung động của trái tim mình.

Rất nhiều người coi cầu nguyện trước hôn nhân như một điều tốt thì có, nhưng không thật sự cần. Họ nghĩ cầu nguyện là phần thêm vào cho đời sống tình yêu có vẻ đạo đức hơn, đẹp hơn, thánh thiện hơn. Họ nghĩ yêu nhau thật lòng, hiểu nhau đủ, hợp nhau nhiều, gia đình hai bên ưng thuận, điều kiện sống tạm ổn, như vậy là đủ để tiến tới. Cầu nguyện có thì tốt, không có cũng không sao. Nhưng chính ở chỗ đó, nhiều người đã bước vào một sai lầm rất sâu mà họ không nhận ra. Bởi hôn nhân Công giáo không chỉ là chuyện chọn một người mình thấy hợp để sống chung. Hôn nhân Công giáo là chọn một người để cùng mình đi hết một đời, cùng mình vác những gánh nặng của năm tháng, cùng mình đối diện với những mùa rất sáng và những mùa rất tối, cùng mình trở thành cha mẹ của những đứa con có thể được Chúa trao, cùng mình bước trên con đường nên thánh giữa vô vàn giới hạn rất người. Một chuyện lớn như thế mà không cầu nguyện nghiêm túc thì gần như chắc chắn người ta sẽ có lúc chọn bằng đôi mắt chưa được thanh luyện, bằng lòng mình chưa đủ lặng, bằng những động lực còn lẫn lộn, bằng một trái tim còn bị chi phối bởi rất nhiều nỗi sợ và rất nhiều mong muốn bản thân.

Cầu nguyện trước hôn nhân không phải để làm cho chuyện tình yêu trở nên có vẻ sốt sắng hơn, nhưng để cứu người ta khỏi sự mù quáng mà chính tình yêu chưa thanh luyện thường tạo ra. Khi đang yêu, con người rất dễ nhìn theo kiểu chọn lọc. Người ta thấy điều mình muốn thấy, nghe điều mình muốn nghe, tin điều mình muốn tin, bỏ qua điều mình không muốn đối diện. Những điều đáng lẽ phải suy nghĩ nghiêm túc thì bị bao phủ bởi cảm xúc. Những dấu hiệu đáng lo thì bị giải thích cho nhẹ đi. Những khác biệt căn bản thì bị gạt sang một bên với hy vọng rồi sau này sẽ ổn. Những thương tích nội tâm nơi người kia thì bị lãng mạn hóa thành “vì anh ấy từng khổ nên mới như vậy”, “vì cô ấy nhạy cảm nên mới thế”, “vì hiện tại áp lực nên mới cư xử khó chịu”, “sau khi cưới chắc sẽ khác”. Người đang yêu dễ tin vào chữ “sau này” lắm. Sau này sẽ chín chắn hơn. Sau này sẽ đỡ nóng nảy hơn. Sau này sẽ biết lo hơn. Sau này sẽ yêu Chúa hơn. Sau này sẽ thương gia đình hơn. Sau này sẽ bớt cái tôi hơn. Nhưng hôn nhân không thể được xây trên ảo tưởng rằng người kia sẽ thành một người khác. Hôn nhân phải được xây trên con người thật mà mình đang thấy, đang hiểu, đang phân định trong ánh sáng của Chúa. Mà để thấy con người thật ấy, không có con đường nào vững bằng cầu nguyện.

Cầu nguyện làm một việc mà cảm xúc không làm được: nó kéo con người ra khỏi trung tâm để đặt Chúa vào trung tâm. Khi chưa cầu nguyện, rất nhiều quyết định tình cảm được đưa ra từ câu hỏi: tôi muốn gì, tôi sợ gì, tôi thích gì, tôi thiếu gì, tôi đang cần ai lấp vào khoảng trống nào trong tôi. Nhưng khi thật sự cầu nguyện, câu hỏi dần dần đổi khác: Chúa muốn gì cho con? Điều này có đưa con đến gần Chúa hơn không? Người này có thể cùng con sống ơn gọi gia đình trong Chúa không? Tình yêu này có làm con lớn lên trong sự thật, trong đức tin, trong bình an, trong nhân đức không? Hay nó chỉ làm con lệ thuộc hơn, bất an hơn, mù quáng hơn, xa Chúa hơn? Khi cầu nguyện sâu, người ta bắt đầu không chỉ hỏi: con có yêu người này không, nhưng hỏi: con yêu người này theo kiểu nào; tình yêu này đang chữa lành hay đang làm méo thêm những vết thương trong con; người này đang giúp con trưởng thành hay đang nuôi lớn những lệch lạc của con; mối tương quan này đang đẩy cả hai về phía ánh sáng hay chỉ giữ nhau trong một vùng cảm xúc đẹp nhưng thiếu nền tảng.

Nhiều người sợ cầu nguyện thật trước hôn nhân vì họ ngầm biết rằng nếu để Chúa soi sáng, có thể một số điều họ đang cố né sẽ hiện ra rõ hơn. Và đúng là như vậy. Cầu nguyện thật luôn làm hiện ra sự thật. Có những người đang rất háo hức bước vào hôn nhân, nhưng càng cầu nguyện họ càng thấy trong lòng mình bất an. Không phải là nỗi sợ bình thường của người sắp cưới, nhưng là một tiếng chuông âm thầm nhắc rằng có gì đó chưa ổn. Có thể là cách người kia đối xử với gia đình mình. Có thể là sự thiếu trung thực trong những chuyện tưởng nhỏ. Có thể là lối sống quá ích kỷ. Có thể là sự hời hợt trong đức tin. Có thể là kiểu nóng nảy làm người khác bị thương. Có thể là một mối quan hệ chưa dứt khoát với quá khứ. Có thể là thái độ thiếu trách nhiệm. Có thể là sự kiểm soát quá mức, sự ghen tuông không lành mạnh, sự coi thường, sự thiếu tôn trọng. Khi không cầu nguyện, người ta rất dễ đè những bất an này xuống, giải thích lại cho nhẹ, hoặc để mặc cảm xúc lấn át. Nhưng khi cầu nguyện thật, những điều ấy cứ trở lại. Không phải để làm người ta sợ, mà để cứu người ta khỏi việc đi vào một giao ước suốt đời với đôi mắt đang bị che phủ.

Có người đã từng nói một câu rất thật: khi ta không cầu nguyện, ta thường xin Chúa chúc lành cho điều ta đã tự chọn; còn khi ta cầu nguyện thật, ta cho Chúa quyền sửa lại cả cách ta chọn. Đó là khác biệt rất lớn. Nhiều người vẫn cầu nguyện kiểu này: “Lạy Chúa, xin cho tụi con cưới nhau suôn sẻ. Xin cho gia đình hai bên thuận. Xin cho mọi chuyện tốt đẹp.” Những lời ấy không sai. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, cầu nguyện dễ trở thành cách kéo Chúa về để ủng hộ điều mình đã quyết sẵn. Cầu nguyện thật trước hôn nhân phải dám đi xa hơn: “Lạy Chúa, nếu đây không phải là người Chúa muốn cho con đi cùng, xin cho con đủ sáng để nhận ra và đủ can đảm để dừng lại. Nếu đây là người Chúa trao, xin thanh luyện cả hai chúng con, xin lột bỏ những ảo tưởng, xin làm lộ ra những gì cần sửa, xin đừng để chúng con vì yêu mà mù, vì sợ mà bám, vì cô đơn mà vội, vì áp lực mà bước liều.” Đây là kiểu cầu nguyện rất khó, vì nó đặt tương lai của mình vào tay Chúa thật. Nhưng cũng chính kiểu cầu nguyện đó mới cho thấy một trái tim đang thực sự kính sợ Chúa và tôn trọng bí tích.

Người trẻ chuẩn bị hôn nhân cần hiểu rằng cầu nguyện không chỉ là đọc vài kinh chung cho có, rồi thấy yên lòng vì mình đã làm điều đạo đức. Cầu nguyện là đi vào tương quan sống động với Chúa để nghe, để nhận ánh sáng, để để cho Chúa chạm tới những vùng sâu nhất trong lòng mình. Có những đôi quen nhau nhiều năm nhưng chưa bao giờ thật sự có một giờ cầu nguyện sâu với nhau. Họ có thể đi lễ chung, nhưng không cùng nhau mang mối tương quan của mình vào cầu nguyện. Họ có thể đọc kinh bề ngoài, nhưng chưa từng ngồi lại để hỏi nhau sau giờ cầu nguyện: em thấy Chúa đang mời gọi chúng ta sửa điều gì? Anh có điều gì bất an cần nói thật không? Có những khác biệt nào mà mình đang né? Có chỗ nào trong đời sống đức tin mà chúng ta còn rất hời hợt? Có những nỗi sợ nào đang âm thầm điều khiển quyết định của chúng ta? Một đôi biết cầu nguyện như thế đang làm một việc rất lớn cho tương lai hôn nhân của họ. Họ không để tình yêu trôi theo dòng cảm xúc, nhưng đặt nó dưới ánh sáng. Họ không chỉ nhìn nhau, mà còn cùng nhìn về Chúa. Và chính cái nhìn chung về Chúa ấy sẽ cứu họ khỏi việc chỉ nhìn nhau bằng đòi hỏi riêng tư.

Cầu nguyện trước hôn nhân còn là cách để người ta đối diện với chính mình. Nhiều người tưởng rằng điều quan trọng nhất là nhìn cho rõ người kia. Đúng, nhưng chưa đủ. Có khi điều khó nhìn nhất lại là bản thân mình. Tôi bước vào mối tương quan này với động lực gì? Tôi đang thật sự yêu hay tôi đang sợ một mình? Tôi muốn kết hôn vì được gọi hay vì bị thúc ép? Tôi có đang dùng người kia để chữa sự trống rỗng trong tôi không? Tôi có đang mang theo những vết thương chưa lành mà rồi sẽ đổ lên người bạn đời không? Tôi có đang quá lý tưởng hóa hôn nhân như một nơi giúp mình thoát khỏi hoàn cảnh hiện tại không? Tôi có đang chọn người này vì đây là người tốt cho linh hồn tôi, hay chỉ vì người này làm tôi thấy mình được cần đến, được ngưỡng mộ, được lấp đầy một thiếu thốn nào đó? Những câu hỏi như vậy hiếm khi được trả lời thật nếu không có cầu nguyện. Vì trong ồn ào của đời sống, con người rất giỏi đánh lạc hướng chính mình. Chỉ khi ở lại trước mặt Chúa, bỏ xuống những lớp vỏ tự biện hộ, người ta mới dần dần thấy được những sự thật mình vẫn trốn.

Có những người bước vào hôn nhân không phải vì họ đã sẵn sàng yêu trọn đời, mà vì họ sợ thời gian trôi. Sợ mình không còn trẻ. Sợ người khác cưới hết. Sợ cha mẹ mong. Sợ người yêu thất vọng. Sợ chia tay rồi không biết có gặp được ai nữa không. Sợ phải quay lại từ đầu. Sợ cảm giác trống vắng. Sợ mang tiếng. Những nỗi sợ ấy là thật. Không nên coi thường chúng. Nhưng nếu không được mang vào cầu nguyện, chúng sẽ trở thành những người cầm lái vô hình cho quyết định hôn nhân. Và nguy hiểm ở chỗ là người ta vẫn tưởng mình đang chọn vì yêu, trong khi thật ra đang chọn vì sợ. Cầu nguyện là nơi những nỗi sợ ấy bị đưa ra ánh sáng. Không phải để làm ta xấu hổ, nhưng để giải thoát ta. Khi một người dám mang những nỗi sợ ấy vào trước Chúa, dám gọi tên chúng, dám để Chúa chạm vào, họ bắt đầu chọn tự do hơn. Mà hôn nhân chỉ có thể đẹp khi được bắt đầu trong tự do, không trong ràng buộc của áp lực, không trong sự ép buộc của cô đơn, không trong nỗi hốt hoảng trước tuổi tác và thời gian.

Một hoa trái rất lớn của cầu nguyện trước hôn nhân là giúp người ta phân biệt giữa bình an thật và sự yên tâm giả. Nhiều người lầm lẫn hai điều này. Sự yên tâm giả có thể đến từ việc người kia nói những điều ngọt ngào, từ việc gia đình hai bên đồng thuận, từ việc mọi kế hoạch cưới xin đang trôi chảy, từ việc mình không muốn nghĩ thêm cho mệt, từ việc mình tự trấn an rằng chắc ổn thôi. Nhưng bình an thật có một phẩm chất khác. Nó không phải là thứ bình yên nông trên bề mặt. Nó là một sự sáng trong tâm hồn sau khi đã dám đối diện với sự thật. Có khi phải qua những cuộc nói chuyện khó, những lần cầu nguyện đầy nước mắt, những lúc phải thừa nhận những khác biệt và yếu đuối, người ta mới đi tới bình an thật. Bình an thật không phủ nhận khó khăn, nhưng vẫn có một sự vững sâu rằng mình đang ở trong ý Chúa. Trái lại, sự yên tâm giả rất sợ sự thật, sợ đối thoại, sợ đào sâu, sợ kiểm chứng. Nó chỉ muốn đẩy mọi thứ đi tiếp cho nhanh. Cầu nguyện là cách rất hữu hiệu để bóc tách hai điều này. Người biết cầu nguyện sẽ dần nhạy hơn với tiếng động của lòng mình. Họ sẽ nhận ra đâu là sự bình an đến từ Chúa, đâu chỉ là sự dễ chịu nhất thời mà bản thân tự tạo ra để khỏi phải nghĩ.

Cầu nguyện cũng giúp người trẻ không thần tượng hóa người mình yêu. Khi đang yêu, người ta rất dễ biến người kia thành trung tâm của thế giới mình. Mọi cảm xúc lên xuống đều lệ thuộc vào người ấy. Mọi dự tính đều xoay quanh người ấy. Mọi nỗi vui buồn đều bị chi phối mạnh bởi sự hiện diện hay vắng mặt của người ấy. Điều này nghe có vẻ lãng mạn, nhưng nếu đi quá xa, nó sẽ làm cho tình yêu trở nên lệch. Không ai được tạo ra để mang vị trí của Chúa trong lòng người khác. Khi một người trở thành tuyệt đối trong lòng ta, ta sẽ vừa đòi họ quá nhiều, vừa sợ mất họ quá mức, vừa khó nhìn thấy họ thật, vì ta không còn yêu một con người thật nữa, mà đang bám vào một hình ảnh phóng chiếu từ nhu cầu của mình. Cầu nguyện trả lại trật tự đúng. Chúa là Chúa. Người yêu là người yêu. Khi Chúa ở đúng vị trí của Ngài, người ta yêu người kia đúng hơn: không biến họ thành cứu cánh, không đòi họ chữa lành hết các lỗ hổng trong mình, không bám víu tuyệt vọng vào họ, không sợ đến mức đánh mất sự thật. Đây là điều rất quan trọng, vì có nhiều cuộc hôn nhân bước vào trong trạng thái lệ thuộc cảm xúc nặng nề, rồi sau đó cả hai kiệt sức dưới những đòi hỏi mà không con người nào gánh nổi.

Không những thế, cầu nguyện còn làm lộ ra cách một người sống đức tin, và điều này có ý nghĩa cực lớn cho hôn nhân. Một người có thể rất dễ thương, rất tài giỏi, rất hấp dẫn, rất biết chăm sóc, nhưng nếu đời sống đức tin của họ nông cạn đến mức Chúa chỉ là một cái tên được nhắc tới khi thuận lợi, thì điều đó không nhỏ đâu. Bởi hôn nhân Công giáo không thể đứng vững lâu dài nếu một hoặc cả hai người không có tương quan thật với Chúa. Khi mọi sự êm đẹp, điều này có thể chưa lộ rõ. Nhưng đến lúc khủng hoảng, người không có nền tảng đức tin sẽ rất dễ phản ứng chỉ theo bản năng, tự ái, cảm xúc và lợi ích cá nhân. Cầu nguyện chung trước hôn nhân sẽ giúp cả hai thấy rõ nhau hơn ở điểm này. Người kia có thật sự biết mở lòng trước Chúa không? Có khiêm tốn trước sự thật không? Có muốn để Chúa sửa mình không? Có dám nhận lỗi không? Có thật sự coi trọng đời sống bí tích không? Có xem việc cầu nguyện là điều sống còn hay chỉ là một tập quán đạo đức bề ngoài? Những điều ấy sẽ hiện ra rõ dần nếu hai người nghiêm túc sống đời cầu nguyện từ trước khi cưới.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: người ta thường đầu tư rất nhiều để kiểm tra những thứ nhỏ trước khi quyết định mua hay xây, nhưng lại rất ít kiểm tra lòng mình trước khi quyết định một cuộc hôn nhân. Mua đất còn phải xem giấy tờ. Xây nhà còn phải xem nền. Chọn nghề còn phải cân nhắc khả năng. Mua một món đồ điện tử còn phải đọc đánh giá, xem thông số, hỏi người có kinh nghiệm. Nhưng chọn người đi với mình suốt đời, nhiều người lại dựa quá nhiều vào cảm giác. Họ chỉ cần thấy thương, thấy hợp, thấy tiếc nếu buông, thấy buồn nếu xa là đã nghĩ như thế là đủ cơ sở. Nhưng cảm giác là thứ quá mong manh để gánh một quyết định trọn đời. Cầu nguyện không loại bỏ cảm xúc, nhưng đặt cảm xúc vào một không gian sáng hơn, rộng hơn, thật hơn. Nó làm cho quyết định tình yêu bớt bốc đồng, bớt chủ quan, bớt tự phụ. Nó dạy con người biết run sợ cách lành thánh trước một điều quá lớn. Và sự run sợ ấy không làm người ta yếu đi, nhưng làm họ thận trọng hơn, sâu hơn, khôn ngoan hơn.

Người trẻ cũng cần hiểu rằng cầu nguyện trước hôn nhân không chỉ là cầu nguyện cho đúng người, mà còn là cầu nguyện để mình trở thành đúng người. Có những người cứ mãi băn khoăn liệu người kia có phải người Chúa muốn cho mình không, nhưng lại rất ít khi hỏi: còn con, con đã là một người đủ trưởng thành để bước vào bí tích chưa? Con có thật sự đang sửa mình không? Con có đủ khả năng lắng nghe, tha thứ, hy sinh, tự chủ, chịu trách nhiệm không? Con có để Chúa uốn mình thành một người chồng, người vợ biết sống giao ước không? Cầu nguyện thật sẽ không để người ta chỉ soi người kia. Nó cũng bắt người ta soi mình. Và đây là một ân huệ lớn. Bởi không ít người đi vào hôn nhân với tâm thế âm thầm rằng người kia là người cần phải thay đổi nhiều hơn. Nhưng hôn nhân là nơi cả hai phải liên lỉ hoán cải. Người biết cầu nguyện trước hôn nhân sẽ bước vào cuộc sống gia đình với lòng khiêm tốn hơn nhiều. Họ không còn chỉ chờ được yêu, nhưng học để yêu. Không chỉ chờ được hiểu, nhưng học để hiểu. Không chỉ chờ người kia sửa, nhưng biết để Chúa sửa chính mình trước.

Có khi cầu nguyện không dẫn người ta tới một cảm giác chắc chắn ngay lập tức. Đôi khi nó dẫn người ta vào một hành trình chậm hơn, sâu hơn, nơi phải kiên nhẫn, phải quan sát, phải đối thoại, phải xin lời khuyên, phải để thời gian thử nghiệm sự thật. Điều đó tốt. Vì hôn nhân không phải là chỗ cho những vội vàng thiếu ánh sáng. Một đôi biết cầu nguyện sẽ không sợ đi chậm nếu cần. Họ không thấy xấu hổ khi phải dừng để nhìn lại. Họ không coi việc phân định kỹ là thiếu yêu. Trái lại, họ hiểu rằng vì yêu nên mới không dám bước ẩu. Vì tôn trọng bí tích nên mới không muốn quyết trong tình trạng lòng mình còn lẫn lộn. Vì biết hôn nhân là cả đời nên mới không xấu hổ khi cần thêm thời gian để Chúa làm rõ.

Có những cuộc tình tan sau cầu nguyện. Điều đó đau lắm. Nhưng có khi đó là lòng thương xót của Chúa. Cũng có những cuộc tình được củng cố mạnh mẽ hơn sau cầu nguyện. Điều đó đẹp lắm. Nhưng dù kết quả là gì, người dám cầu nguyện thật trước hôn nhân là người đang chọn sự thật thay vì tự ru ngủ. Họ thà đau vì thấy rõ còn hơn vui trong mù quáng rồi sau đó khổ suốt nhiều năm. Họ thà để Chúa chạm vào những vùng bất ổn từ trước còn hơn đợi đến sau cưới mới phát hiện tất cả trong tiếng khóc. Họ thà run trước bàn thờ khi còn có thể phân định còn hơn đứng trước bàn thờ với một nụ cười đẹp mà bên trong vẫn đầy vùng tối chưa được soi tới.

Một cuộc hôn nhân đẹp không bắt đầu từ đám cưới đẹp. Nó bắt đầu từ những quỳ gối âm thầm của hai con người biết sợ Chúa, biết sợ làm tổn thương nhau, biết sợ bước vào một giao ước quá lớn mà không đủ ánh sáng. Nó bắt đầu từ những giờ cầu nguyện không ồn ào, nơi người ta dám xin Chúa bóc lớp giả tạo, dám xin Chúa phơi bày động lực thật, dám xin Chúa cắt bỏ những gắn bó sai, dám xin Chúa làm lộ ra những điều tưởng nhỏ mà có thể phá hôn nhân về sau. Nó bắt đầu từ việc không coi cầu nguyện là phụ trội, nhưng là phần cốt lõi của phân định. Nó bắt đầu từ việc tin rằng Chúa không đứng ngoài chuyện tình yêu của mình, nhưng thật sự muốn dẫn mình tới điều tốt nhất, dù điều tốt nhất đôi khi không trùng với điều mình đang say mê muốn giữ.

Cầu nguyện trước hôn nhân, vì thế, không phải là việc thêm vào cho có đạo đức. Nó là cách để con người không mù khi đang yêu. Nó là cách để trái tim được thanh luyện. Là cách để nỗi sợ bị lột mặt nạ. Là cách để cảm xúc được đặt vào đúng chỗ. Là cách để ý Chúa được tìm kiếm nghiêm túc. Là cách để người ta không chỉ nhìn bằng mắt thịt, nhưng nhìn bằng đức tin. Là cách để không biến một chuyện cả đời thành một quyết định được thúc đẩy bởi những lực kéo nhất thời. Là cách để biết rằng người mình sắp đi cùng không chỉ là người làm mình rung động, nhưng là người có thể cùng mình quỳ xuống, cùng mình khóc trước Chúa, cùng mình sửa mình, cùng mình đi qua đêm tối, cùng mình trung tín khi cảm xúc không còn nâng đỡ, cùng mình bồng bế con cái trong đức tin, cùng mình già đi mà vẫn giữ được giao ước.

Nếu một bạn trẻ thật sự muốn chuẩn bị hôn nhân cách nghiêm túc, hãy bắt đầu cầu nguyện ngay từ bây giờ. Không phải chỉ cầu cho mình cưới được nhau. Nhưng cầu để nếu không phải, mình dám buông. Cầu để nếu phải, mình biết sửa mình. Cầu để thấy rõ hơn. Cầu để yêu thật hơn. Cầu để bớt mù hơn. Cầu để Chúa thật sự có tiếng nói trong hành trình này. Và cầu không chỉ một mình, mà nếu có thể, hãy học cầu nguyện với nhau. Hãy tập ở trước Chúa cùng nhau. Hãy tập im lặng trước Chúa cùng nhau. Hãy tập nói thật về lòng mình sau khi cầu nguyện. Hãy tập xin lỗi Chúa và xin lỗi nhau. Hãy tập mang những dự tính, những khác biệt, những lo âu, những câu hỏi về tương lai vào giờ cầu nguyện. Bởi một đôi biết cầu nguyện trước khi cưới là một đôi đang đặt những viên đá đầu tiên rất quý cho đời sống gia đình mai sau.

Và đến một ngày, nếu họ thật sự bước vào hôn nhân trong ánh sáng ấy, họ sẽ hiểu rằng điều giữ họ lại trong những mùa tối sau này không chỉ là vì họ đã từng yêu nhau rất nhiều, nhưng vì họ đã học từ đầu cách cùng nhau tìm Chúa, cùng nhau nghe Chúa, cùng nhau để Chúa sửa và dẫn. Mà một đôi đã quen tìm Chúa trước khi cưới sẽ có nhiều hy vọng tìm lại nhau trong Chúa khi hôn nhân đi qua thử thách. Đó là vẻ đẹp rất âm thầm nhưng rất thật của cầu nguyện trước hôn nhân. Nó không làm tình yêu kém nồng. Nó làm tình yêu bớt mù. Không làm trái tim bớt rung động. Nó làm trái tim biết phân định. Không làm con người mất tự do. Nó giải thoát tự do khỏi những nỗi sợ và những ảo tưởng.

Và đối với một chuyện chỉ một lần trong đời như hôn nhân, được giải thoát khỏi mù quáng trước khi bước vào, đó không phải là chuyện nhỏ. Đó có thể là một trong những hồng ân lớn nhất mà một người trẻ nhận được nếu họ thật lòng quỳ xuống trước Chúa đúng lúc.

CHƯƠNG BỐN
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HỌC CẢ TÂM LÝ LẪN ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRƯỚC KHI CƯỚI, BỞI NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG ĐỔ VỠ VÌ HẾT YÊU, MÀ VÌ KHÔNG HIỂU CHÍNH MÌNH VÀ KHÔNG BIẾT CÁCH SỐNG VỚI MỘT CON NGƯỜI KHÁC

Có một điều rất thật nhưng ít người trẻ chịu nghĩ sâu trước khi bước vào hôn nhân: yêu một người không đồng nghĩa với việc biết sống với người đó. Càng không đồng nghĩa với việc biết sống với một con người khác mình từng ngày, từng tháng, từng năm, trong cùng một mái nhà, trong cùng những áp lực, những va chạm, những mỏi mệt, những nhịp sống rất thật của gia đình. Khi còn yêu nhau, người ta thường gặp nhau trong những khung giờ đã chọn, trong những hoàn cảnh đã chuẩn bị, trong những phiên bản còn khá đẹp của nhau. Người ta có thời gian để nhớ, để mong, để chuẩn bị lời nói, để dịu đi trước khi gặp lại. Nhưng sau hôn nhân, mọi thứ đổi khác. Người ta gặp nhau trong cả lúc đẹp lẫn lúc xấu, cả lúc vui lẫn lúc mệt, cả lúc dịu dàng lẫn lúc căng thẳng, cả lúc đang đủ sức yêu lẫn lúc lòng mình rất cạn. Lúc ấy, điều giữ cuộc hôn nhân đứng vững không còn chỉ là cảm xúc yêu đương ngày cũ, mà là mức độ trưởng thành của từng người, là khả năng hiểu chính mình, là khả năng hiểu người kia, là cách cả hai quản trị cảm xúc, đối thoại, chịu đựng, tha thứ, chữa lành và lớn lên cùng nhau.

Rất nhiều người khi hôn nhân bắt đầu rạn nứt thường kết luận quá nhanh rằng chắc là hết yêu rồi. Nhưng thật ra, không ít cuộc hôn nhân không đổ vỡ vì tình yêu ban đầu không có thật, cũng không chỉ vì một người phản bội hay vì một biến cố quá lớn. Có những cuộc hôn nhân mục dần đi vì hai người không hiểu chính mình. Không nhận ra những vết thương nội tâm mình mang theo. Không biết vì sao mình phản ứng như thế. Không biết điều gì làm mình nổi nóng. Không biết vì sao mình sợ bị bỏ rơi, vì sao mình cần kiểm soát, vì sao mình luôn phòng thủ, vì sao mình im lặng khi bị tổn thương, vì sao mình nói cay nghiệt mỗi khi cảm thấy không an toàn. Cũng có những cuộc hôn nhân mệt mỏi không phải vì hai người không còn thương nhau, nhưng vì họ không biết cách sống với sự khác biệt của nhau. Mỗi người đều nghĩ theo cách của mình là hợp lý, phản ứng theo thói quen của mình là bình thường, cần được yêu theo kiểu của mình là chính đáng. Và cứ thế, hai người làm đau nhau không phải luôn vì ác ý, nhưng vì thiếu hiểu biết, thiếu ý thức về bản thân, thiếu khả năng bước ra khỏi cái khung nội tâm rất chật mà mình đã quen ở trong suốt bao năm.

Bởi vậy, trước khi cưới, người trẻ phải học không chỉ giáo lý, không chỉ cầu nguyện, mà còn phải học tâm lý và đời sống nội tâm. Nói điều này không phải để biến hôn nhân thành một môn học nặng nề, cũng không phải để biến tình yêu thành một bài phân tích lạnh lùng. Trái lại, chính vì trân trọng tình yêu và tôn trọng bí tích mà người ta phải học những điều này. Vì hôn nhân không chỉ là nơi hai thân xác ở gần nhau, mà còn là nơi hai thế giới nội tâm gặp nhau. Hai lịch sử gia đình gặp nhau. Hai kiểu tổn thương gặp nhau. Hai nền giáo dục gặp nhau. Hai kiểu phản ứng cảm xúc gặp nhau. Hai cách yêu, hai cách giận, hai cách im lặng, hai cách chờ đợi, hai cách phòng vệ, hai cách chịu đựng, hai cách tổ chức đời sống gặp nhau. Nếu chỉ yêu mà không hiểu, người ta sẽ rất dễ đi vào hôn nhân với một trái tim nhiệt thành nhưng một nội tâm chưa được soi sáng. Và một trái tim nhiệt thành mà không có ánh sáng thì rất dễ biến lòng tốt thành áp lực, biến sự quan tâm thành kiểm soát, biến nhu cầu được yêu thành đòi hỏi, biến nỗi đau thành vũ khí, biến sự khác biệt thành chiến trường.

Điều đầu tiên người trẻ cần học là hiểu chính mình. Nghe tưởng đơn giản, nhưng thật ra đây là một trong những việc khó nhất. Rất nhiều người sống đến tuổi trưởng thành mà vẫn chưa thật sự biết mình. Họ biết mình thích gì, ghét gì, giỏi gì, muốn gì ở bề mặt. Nhưng họ không biết điều gì đang vận hành sâu bên trong mình. Họ không biết vì sao mình lại phản ứng mạnh quá mức trong một số tình huống. Không biết vì sao chỉ một câu nói của người yêu cũng có thể làm mình thấy bị bỏ rơi. Không biết vì sao mình luôn sợ bị đánh giá. Không biết vì sao mình không chịu nổi sự im lặng của người kia. Không biết vì sao mình phải kiểm tra, phải hỏi liên tục, phải nắm chắc mọi chuyện mới yên. Không biết vì sao mình hay thu mình, lạnh đi, rút lui khi có xung đột. Không biết vì sao mình luôn có nhu cầu thắng trong mọi cuộc tranh luận. Không biết vì sao mình khó tin tưởng, khó mở lòng, khó dịu xuống, khó tha thứ. Không biết vì sao mình cứ lặp đi lặp lại những kiểu cư xử mà sau đó chính mình cũng hối hận.

Nếu một người không hiểu chính mình, bước vào hôn nhân sẽ rất nguy hiểm. Vì hôn nhân là nơi mọi điều ẩn sâu có xu hướng lộ ra mạnh nhất. Khi còn đang yêu, người ta còn cố giữ hình ảnh, còn có khoảng cách, còn có sự chuẩn bị. Nhưng trong đời sống chung, những cơ chế nội tâm sẽ bộc lộ rất nhanh. Người từng lớn lên trong bất an có thể trở nên ghen tuông hoặc bám víu quá mức. Người từng bị coi thường có thể trở nên nhạy cảm quá mức trước mọi lời góp ý. Người từng sống trong gia đình đầy cãi vã có thể hoặc rất sợ xung đột, hoặc ngược lại, quá quen với việc dùng giận dữ để xử lý mọi sự. Người từng thiếu được yêu có thể bước vào hôn nhân với một cơn đói tình cảm rất lớn, rồi đòi người kia lấp cho bằng hết. Người từng bị bỏ rơi có thể sống trong nỗi lo mất người yêu đến mức ngột ngạt. Người từng được nuông chiều quá mức có thể mang theo cái tôi khó chịu, không quen nhường, không quen chịu đựng, không quen bước xuống. Những điều ấy không tự nhiên biến mất trong ngày cưới. Trái lại, hôn nhân thường làm chúng lộ rõ hơn.

Có nhiều bạn trẻ nghĩ rằng chỉ cần mình có thiện chí là đủ. Nhưng thiện chí mà không có hiểu biết về nội tâm thường không đủ sức. Có người rất thương người bạn đời của mình, nhưng mỗi lần bị tổn thương lại im lặng kéo dài, rút lui, đóng cửa lòng, khiến người kia kiệt sức không hiểu chuyện gì xảy ra. Có người rất muốn chăm sóc gia đình, nhưng vì mang trong mình nỗi sợ bị kiểm soát nên cứ mỗi khi người phối ngẫu góp ý là phản ứng dữ dội. Có người thật lòng muốn xây dựng một mái ấm bình an, nhưng vì chưa từng học cách gọi tên cảm xúc của mình nên cứ mỗi lần áp lực là nổi nóng, nói lời làm đau người khác. Thiện chí ở đây có thật, nhưng vì nội tâm chưa được nhận diện và chữa lành, thiện chí ấy không đi tới được cách sống lành mạnh. Và lâu dần, người kia bắt đầu mệt. Mệt không phải vì không còn yêu, mà vì bị thương quá nhiều bởi những phản ứng mà người trong cuộc không hiểu nổi chính mình.

Hiểu chính mình còn có nghĩa là biết mình mang vào hôn nhân điều gì từ gia đình gốc. Đây là điều rất quan trọng mà nhiều người trẻ bỏ qua. Không ai bước vào hôn nhân như một trang giấy trắng. Ai cũng mang theo từ gia đình mình một mô hình nào đó về tình yêu, về vai trò vợ chồng, về cách giải quyết xung đột, về việc dùng tiền, về cách bày tỏ cảm xúc, về chỗ đứng của người nam và người nữ, về việc nuôi dạy con cái, về tương quan với cha mẹ hai bên, về việc cầu nguyện hay không cầu nguyện trong gia đình. Có những người lớn lên trong ngôi nhà mà cha mẹ rất yêu nhau, biết lắng nghe nhau, biết xin lỗi nhau, biết giữ nhau trong tôn trọng. Đó là một phúc lớn. Nhưng cũng có nhiều người lớn lên giữa những tiếng quát mắng, sự lạnh nhạt, bạo lực lời nói, sự phản bội, sự im lặng kéo dài, sự thao túng, những áp lực tiền bạc, những nỗi đau không được gọi tên. Nếu không nhìn lại, người ta sẽ rất dễ mang nguyên những gì đã thấm trong mình vào cuộc hôn nhân mới. Có khi người ta ghét kiểu sống của cha mẹ, nhưng rồi vẫn lặp lại. Vì cái gì không được ý thức thì thường tiếp tục điều khiển mình trong bóng tối.

Bởi vậy, người trẻ cần dám hỏi: tôi đã học yêu từ gia đình mình như thế nào? Tôi đã thấy hôn nhân ra sao từ những người lớn quanh tôi? Tôi có đang vô thức chờ đợi người bạn đời cư xử theo cách cha hoặc mẹ tôi từng cư xử không? Tôi có đang tái diễn những nỗi đau cũ không? Tôi có đang đòi người kia chữa lành những điều lẽ ra tôi phải đem đến với Chúa và học cách chữa lành dần không? Một người dám đi vào những câu hỏi đó là một người đang làm công việc rất cần cho tương lai của hôn nhân. Còn người không bao giờ nhìn lại thường sẽ bước vào đời sống chung với vô số điều chưa được giải quyết, rồi ngạc nhiên không hiểu vì sao mình lại phản ứng mạnh đến vậy trong những chuyện tưởng nhỏ.

Học tâm lý trước hôn nhân không phải là học để soi mói bản thân hay dán nhãn bệnh lý lên nhau. Cũng không phải để có một thứ ngôn ngữ mới rồi dùng nó làm vũ khí trong cãi vã. Học tâm lý là để có khả năng đọc được mình và đọc được người kia với nhiều lòng thương hơn, nhiều sáng suốt hơn. Ví dụ, khi hiểu về sự khác biệt trong cách xử lý cảm xúc, người ta sẽ bớt vội kết luận. Có người cần thời gian im lặng để bình tâm trước khi nói chuyện. Có người lại cần được nói ra ngay để khỏi bị dồn nén. Nếu không hiểu điều này, người thích nói ngay sẽ thấy người im lặng là lạnh lùng, còn người cần im lặng sẽ thấy người muốn nói ngay là gây áp lực. Hai bên chỉ cần thiếu một chút hiểu biết là đã dễ làm tổn thương nhau. Nhưng nếu biết tâm lý căn bản của nhau, họ sẽ học cách tôn trọng nhịp của nhau hơn. Người này hiểu rằng im lặng chưa chắc là từ chối. Người kia hiểu rằng nhu cầu được nói ra chưa chắc là gây chiến. Từ đó, cách đối thoại có thể thay đổi, bầu khí có thể nhẹ đi, và những cuộc xung đột tưởng rất đau có thể được hóa giải sớm hơn nhiều.

Tâm lý còn giúp người trẻ hiểu về những nhu cầu cảm xúc khác nhau trong tình yêu. Không ai cảm nhận được yêu theo cùng một cách. Có người cần lời nói dịu dàng. Có người cảm thấy được yêu khi được quan tâm bằng hành động. Có người trân trọng thời gian ở bên nhau. Có người thấy an toàn khi được tôn trọng không gian riêng một cách đúng mực. Có người rất cần sự hiện diện tinh tế. Có người chỉ cần một câu xác nhận đúng lúc là đủ vững lòng. Nếu không học để nhận ra những khác biệt này, nhiều đôi sẽ sống trong tình trạng cả hai đều cố yêu mà người kia vẫn thấy thiếu. Người này cho đi theo cách mình thấy hợp lý, còn người kia chờ đợi một thứ khác. Lâu dần cả hai đều thấy bất công. Một người nghĩ: tôi hy sinh nhiều thế mà sao vẫn không được ghi nhận. Người kia lại nghĩ: tôi vẫn thấy cô đơn, vẫn thấy không được hiểu. Thật ra có thể cả hai đều có thiện chí, chỉ là chưa biết yêu theo cách người kia có thể đón nhận. Học tâm lý là để tránh những bi kịch âm thầm như thế.

Nhưng chỉ tâm lý thôi vẫn chưa đủ. Người trẻ còn phải học đời sống nội tâm. Đây là điều sâu hơn cả việc hiểu phản ứng của mình. Đời sống nội tâm là vùng sâu nơi con người gặp chính mình trước mặt Chúa, nơi họ học sống thật, học lắng nghe mình, học gọi tên những chuyển động bên trong, học phân định điều gì đến từ ích kỷ, điều gì đến từ nỗi sợ, điều gì đến từ tình yêu, điều gì đến từ lòng tự ái bị tổn thương, điều gì đến từ Thần Khí Chúa đang mời gọi mình hoán cải. Một người không có đời sống nội tâm thường sống rất phản ứng. Chuyện xảy ra tới đâu thì đáp lại tới đó. Bị đụng chạm thì bùng lên. Bị hiểu lầm thì đóng lại. Bị thất vọng thì chua chát. Bị thiếu quan tâm thì giận dữ hoặc rút lui. Họ sống theo sóng lòng mà không biết bước lùi lại để nhìn. Họ không có khoảng không bên trong để tự hỏi: tại sao câu nói này làm mình đau đến thế? Điều gì trong tôi vừa bị chạm vào? Tôi đang giận vì người kia thật sự sai, hay vì trong tôi có một vết thương cũ vừa bật dậy? Tôi đang nói để xây dựng, hay để trừng phạt? Tôi đang im lặng vì muốn bình tâm, hay vì muốn làm người kia khổ? Người có đời sống nội tâm sẽ không hoàn hảo, nhưng họ có khả năng dừng lại. Mà nhiều khi, chính khả năng dừng lại đó cứu hôn nhân khỏi những vết thương không đáng có.

Đời sống nội tâm còn làm cho con người bớt đổ hết trách nhiệm ra bên ngoài. Đây là một điều rất quý. Trong hôn nhân, thật dễ để nghĩ rằng vấn đề chủ yếu nằm ở người kia. Người kia vô tâm. Người kia khó tính. Người kia làm mình mệt. Người kia không hiểu mình. Tất cả có thể đều có phần đúng. Nhưng nếu không có đời sống nội tâm, người ta rất khó thấy phần bóng tối của chính mình trong những rạn nứt ấy. Mình có đang mong đợi quá mức không? Mình có đang diễn giải quá tiêu cực không? Mình có đang để cái tôi lớn quá không? Mình có đang đòi người kia trở thành thuốc chữa cho mọi trống vắng trong mình không? Mình có đang né việc trưởng thành và đổ mọi trách nhiệm lên hôn nhân không? Mình có đang yêu theo kiểu chiếm hữu không? Mình có đang lấy danh nghĩa tổn thương để cư xử thiếu công bằng không? Đây là những câu hỏi đau, nhưng cần. Và chúng chỉ được đặt ra một cách thành thật nơi người biết đi vào đời sống nội tâm.

Có thể nói thế này: tâm lý giúp người ta hiểu cơ chế vận hành của mình, còn đời sống nội tâm giúp người ta sống sâu và sống thật với chính mình trước mặt Chúa. Tâm lý cho người ta ngôn ngữ để nhận diện. Đời sống nội tâm cho người ta chiều sâu để hoán cải. Tâm lý giúp gọi tên vết thương. Đời sống nội tâm giúp đem vết thương ấy vào trong ánh sáng ân sủng. Tâm lý giúp hiểu rằng mình có xu hướng kiểm soát vì sợ mất an toàn. Đời sống nội tâm giúp đi xa hơn: nhìn xem nỗi sợ ấy đang làm méo tình yêu thế nào, đem nó vào cầu nguyện, xin Chúa chữa lành, học sống phó thác hơn. Khi hai điều này đi cùng nhau, con người lớn lên cách rất đẹp. Còn nếu chỉ có một bên, người ta dễ lệch. Chỉ có tâm lý mà không có đời sống nội tâm thì có thể hiểu mình nhiều hơn, nhưng chưa chắc biết sống khiêm tốn và hoán cải. Chỉ nói về đời sống thiêng liêng mà không chịu học tâm lý thì dễ thiêng liêng hóa những vấn đề rất người, rồi làm khổ nhau trong khi cứ tưởng mình đang sống đạo.

Nhiều cuộc hôn nhân mệt mỏi không phải vì hai người hết yêu, mà vì họ không biết sống với sự khác biệt. Đây là điều người trẻ phải học rất sớm. Người khác không phải là bản sao của mình. Người khác có nhịp riêng, lịch sử riêng, giới hạn riêng, ngôn ngữ cảm xúc riêng, mức chịu đựng riêng, cách phản ứng riêng. Muốn sống với một con người khác, trước hết phải từ bỏ ảo tưởng rằng người kia phải giống mình thì mới dễ sống. Hôn nhân không phải là nơi ta tìm thấy một cái gương dễ chịu phản chiếu mình. Hôn nhân là nơi ta được mời gọi yêu một con người thật khác mình. Và yêu sự khác biệt ấy không hề dễ. Nó đòi hỏi lòng khiêm tốn, sự linh hoạt, khả năng học hỏi và một trái tim không xem sự khác biệt là mối đe dọa.

Có những người lớn lên trong trật tự, ngăn nắp, nên rất khó chịu với một người sống tự nhiên và thoải mái hơn. Có người quen thể hiện tình cảm, nên thấy bạn đời ít nói là lạnh lùng. Có người coi trọng kế hoạch, nên bị stress khi sống với một người ứng biến. Có người thích nói ngay vấn đề, có người cần đi vòng mới dám nói. Có người gặp áp lực thì muốn gần hơn, có người gặp áp lực lại cần một khoảng lùi. Những khác biệt ấy tự chúng không phải là xấu. Nhưng nếu không có hiểu biết và kỹ năng, chúng sẽ trở thành nguồn xung đột triền miên. Điều đáng buồn là nhiều đôi tưởng rằng chỉ cần cưới nhau rồi tự nhiên sẽ quen thôi. Nhưng không. Sống chung không tự động sinh ra hiểu nhau. Nếu không học, người ta chỉ ngày càng bào mòn nhau trong sự khó chịu.

Một điều rất quan trọng nữa là người trẻ phải học cách quản trị cảm xúc trước khi cưới. Không phải triệt tiêu cảm xúc, nhưng biết chịu trách nhiệm về cảm xúc của mình. Có người nghĩ rằng mình nóng là vì người kia làm mình nóng. Mình buồn là vì người kia làm mình buồn. Mình nổi điên là vì người kia chạm đúng chỗ. Dĩ nhiên, người khác có thể là tác nhân. Nhưng trưởng thành bắt đầu từ chỗ hiểu rằng cảm xúc của mình là trách nhiệm của mình. Người kia không thể là người duy nhất chịu trách nhiệm cho việc lòng mình luôn lên xuống. Nếu không học điều này, hôn nhân sẽ nhanh chóng trở thành nơi đổ lỗi. Người này bùng nổ rồi đổ cho người kia đã khiến mình như vậy. Người kia đóng băng rồi bảo vì đã bị làm tổn thương trước. Cứ thế, không ai chịu nhận phần việc của mình. Mà không ai chịu nhận phần việc của mình thì cũng không ai thật sự lớn lên.

Quản trị cảm xúc không có nghĩa là lúc nào cũng bình thản. Nhưng có nghĩa là biết khi nào cần dừng lại. Biết khi nào không nên nói tiếp. Biết khi nào phải rời khỏi cuộc tranh cãi để cầu nguyện, để thở, để bình tâm. Biết khi nào phải quay lại và xin lỗi. Biết cảm xúc nào đang lên và nó có thể làm mình nói điều gì mình sẽ hối hận. Biết rằng sự thật phải được nói trong bác ái, chứ không nhân danh chân thật để tàn nhẫn. Biết rằng mình có thể đau mà không cần làm đau lại. Biết rằng mình có thể giận mà không cần hạ nhục người kia. Những điều này không tự nhiên mà có. Nó phải được học. Phải được tập. Phải được nuôi lớn bằng đời sống nội tâm, bằng cầu nguyện, bằng ý thức về bản thân, bằng nhiều lần ngã và đứng dậy.

Người trẻ cũng phải học nghệ thuật đối thoại trước khi cưới. Nhiều người tưởng đối thoại đơn giản là nói hết điều mình nghĩ. Nhưng không. Nói hết chưa chắc là đối thoại. Đôi khi đó chỉ là tuôn xả. Đối thoại thật là biết nói điều cần nói đúng lúc, đúng cách, với lòng muốn xây chứ không muốn thắng. Là biết lắng nghe không phải để phản công, nhưng để hiểu. Là biết nhắc lại điều mình nghe để chắc rằng mình không hiểu sai. Là biết hỏi thay vì kết luận. Là biết nói về cảm xúc của mình mà không đổ tội lên người kia. Là biết chọn lời sao cho sự thật không bị mềm đi, nhưng con người vẫn được tôn trọng. Nếu không học đối thoại, hôn nhân sẽ rất dễ biến thành nơi tranh biện hoặc nơi im lặng kéo dài. Mà cả hai đều làm mòn tình yêu. Có người cãi đến kiệt sức. Có người không cãi mà lạnh dần. Cả hai đều nguy hiểm như nhau.

Đời sống nội tâm còn dạy người ta biết ở một mình mà không hoảng sợ. Điều này quan trọng lắm. Vì có những người bước vào hôn nhân không phải từ sự trưởng thành, nhưng từ nỗi sợ cô đơn. Họ cần một người ở bên để lấp khoảng trống trong lòng. Họ cần được nhắn tin, được quan tâm, được có ai đó xác nhận giá trị của mình. Khi yêu, điều ấy có vẻ ngọt. Nhưng nếu gốc của nó là một nội tâm không vững, hôn nhân sẽ thành nơi của lệ thuộc. Người này sẽ bám vào người kia quá mức. Mọi khoảng cách nhỏ đều thành khủng hoảng. Mọi lúc người kia mệt, bận, cần lặng đi một chút cũng bị hiểu thành thay lòng. Sống như thế thì rất mệt. Một người chỉ có thể yêu lành mạnh khi họ có khả năng đứng trong chính mình trước mặt Chúa, có một nội tâm đủ sâu để không biến người bạn đời thành bình oxy cho linh hồn mình. Họ có thể cần nhau, nhưng không phải kiểu tuyệt vọng. Họ có thể yêu sâu, nhưng không phải kiểu nuốt lấy nhau. Họ có thể gắn bó, nhưng không tước đi sự tự do trưởng thành của nhau.

Người trẻ trước khi cưới còn phải học phân biệt giữa tình yêu và sự lệ thuộc cảm xúc. Đây là một điều rất tinh tế. Có những mối quan hệ nhìn bề ngoài rất gắn bó, rất quấn quýt, rất không thể thiếu nhau, nhưng thật ra bên dưới là một sự lệ thuộc lớn. Một người sợ mất nên kiểm soát. Một người sợ bị bỏ nên nhượng bộ vô nguyên tắc. Một người cần được thấy mình quan trọng nên luôn tạo khủng hoảng để được chú ý. Một người không dám nói thật vì sợ người kia giận và bỏ đi. Tất cả những điều đó không phải là nền tốt cho hôn nhân. Tình yêu thật làm con người lớn lên trong tự do, sự thật, bình an và nhân đức. Còn sự lệ thuộc làm con người nhỏ lại, bất an hơn, mệt hơn, ít là chính mình hơn. Nếu người trẻ không có đời sống nội tâm đủ để nhận ra điều này, họ rất dễ gọi bất cứ sự gắn chặt nào là yêu sâu. Rồi sau đó bước vào hôn nhân với một nền móng rất mong manh.

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là sự chữa lành. Không ai cần phải hoàn hảo mới được cưới. Nhưng ai cũng cần ý thức rằng mình có những vùng cần chữa lành, và phải có trách nhiệm với hành trình đó. Có những người mang vết thương từ tuổi thơ. Có người mang nỗi đau từ những mối quan hệ cũ. Có người mang mặc cảm về bản thân. Có người mang ký ức bị phản bội, bị coi thường, bị đánh giá thấp. Có người mang sự xấu hổ về gia đình mình. Có người mang nỗi đau vì thiếu tình cha, thiếu tình mẹ. Nếu không chữa lành dần, những vết thương ấy không nằm yên đâu. Chúng sẽ phát ra trong hôn nhân. Người bị phản bội trước đó có thể sống trong nghi ngờ triền miên. Người từng bị bỏ rơi có thể trở nên dính chặt hoặc kiểm soát. Người từng bị xem thường có thể phản ứng dữ dội trước mọi góp ý nhỏ. Người từng không được lắng nghe có thể hoặc đòi hỏi quá mức được chú ý, hoặc hoàn toàn câm nín trong xung đột. Hôn nhân không tự động chữa lành những vết thương ấy. Đôi khi nó còn làm chúng bật dậy mạnh hơn. Vì thế, người trẻ phải học nhận diện và bắt đầu hành trình chữa lành ngay từ trước cưới, trong cầu nguyện, trong đồng hành thiêng liêng, và khi cần, cả trong sự trợ giúp tâm lý lành mạnh.

Có người ngại nhắc tới chuyện gặp chuyên viên tâm lý, vì sợ bị hiểu là có vấn đề. Nhưng thật ra, biết tìm trợ giúp khi cần là một dấu hiệu trưởng thành, không phải yếu đuối. Nếu có những vùng trong nội tâm mình quá rối, quá đau, quá lặp lại, quá ảnh hưởng đến cách mình yêu và sống, thì việc tìm người có chuyên môn để đồng hành là điều rất lành mạnh. Dĩ nhiên, với người Kitô hữu, điều này không thay thế đời sống đức tin. Nhưng nó có thể là một phương tiện để Thiên Chúa dùng mà giúp ta hiểu mình hơn, lành lại hơn, bớt gây tổn thương cho người khác hơn. Nhiều cuộc hôn nhân không cần phải đi xa đến mức đổ vỡ nếu người ta chịu khiêm tốn nhìn nhận rằng mình có những điều cần được giúp từ sớm.

Một điều nữa mà người trẻ phải học là khả năng chịu thất vọng đúng cách. Khi còn yêu, người ta rất dễ lý tưởng hóa người kia. Nhưng sống chung rồi, chắc chắn sẽ có thất vọng. Không ai mãi mãi cư xử theo cách làm mình hài lòng. Không ai hiểu mình hoàn toàn. Không ai đáp ứng hết các nhu cầu của mình. Không ai hoàn hảo. Nếu không có đời sống nội tâm, thất vọng rất dễ biến thành cay đắng. Người ta bắt đầu nghĩ: mình đã lấy nhầm người rồi. Người ta gom hết những điểm không như ý của người kia lại và quên mất toàn bộ điều tốt. Người ta sống trong một kiểu so sánh giữa hình ảnh mình từng mơ và con người thật đang ở bên cạnh. Khoảng cách đó làm người ta khổ. Nhưng người có đời sống nội tâm sẽ hiểu rằng một phần của trưởng thành trong hôn nhân là học yêu một con người thật chứ không phải một hình tượng. Họ không phủ nhận nỗi buồn của mình, nhưng biết đem nó vào cầu nguyện, đem nó vào đối thoại, đem nó vào hành trình chỉnh lại những kỳ vọng chưa thực tế nơi mình.

Nhiều cuộc hôn nhân cũng khổ vì hai người không biết thiết lập ranh giới lành mạnh. Đây cũng là điều tâm lý và đời sống nội tâm cần dạy. Yêu không có nghĩa là xóa nhòa mọi ranh giới. Vợ chồng là một, nhưng vẫn là hai nhân vị. Phải biết điều gì là chia sẻ, điều gì là xâm phạm. Điều gì là quan tâm, điều gì là kiểm soát. Điều gì là gắn bó, điều gì là lệ thuộc. Điều gì là hy sinh, điều gì là để mình bị đối xử sai. Người không có nội tâm vững thường hoặc kiểm soát quá, hoặc để mình bị lấn quá. Cả hai đều không lành mạnh. Hôn nhân đẹp không phải là nơi một người tan biến vào người kia, nhưng là nơi hai người trưởng thành trao mình cho nhau trong tự do và tôn trọng.

Một đôi biết học tâm lý và đời sống nội tâm trước khi cưới sẽ bước vào hôn nhân với một sự khiêm tốn rất đẹp. Họ không ảo tưởng rằng chỉ cần thương nhau là đủ. Họ biết mình sẽ còn phải học rất nhiều. Họ không vội vàng phán xét nhau mỗi khi khác biệt nổi lên, vì họ hiểu mỗi phản ứng đều có bối cảnh sâu hơn. Họ không sợ xin lỗi. Họ không xấu hổ khi phải sửa. Họ không coi việc nhìn lại bản thân là dấu hiệu thất bại. Họ không dùng đức tin để phủ lên những lệch lạc tâm lý, cũng không dùng ngôn ngữ tâm lý để biện minh cho tội lỗi và sự ích kỷ. Họ để cả hai chiều kích này soi sáng cho nhau: hiểu mình để sống thật hơn trước mặt Chúa, và sống với Chúa để những hiểu biết về mình không dừng ở phân tích, nhưng dẫn đến biến đổi.

Nếu người trẻ không học những điều này trước khi cưới, họ vẫn có thể kết hôn, vẫn có thể bắt đầu đời sống gia đình, vẫn có thể yêu nhau chân thành. Nhưng họ sẽ bước vào cuộc hành trình ấy với rất nhiều vùng mù. Và vùng mù trong hôn nhân là điều rất nguy hiểm. Vì nó không chỉ làm mình vấp, mà còn làm người bên cạnh bị thương. Một người không biết mình đang sống với nỗi sợ bỏ rơi sẽ làm người bạn đời mệt mỏi vì phải liên tục chứng minh tình yêu. Một người không biết mình đang mang cái tôi tổn thương sẽ làm cuộc đối thoại nào cũng biến thành cuộc chiến danh dự. Một người không biết mình đang tái diễn mô thức gia đình cũ sẽ vô tình biến mái nhà mới thành bản sao của nơi từng làm mình đau. Một người không biết sống nội tâm sẽ bị cảm xúc kéo đi, rồi tự cho mọi phản ứng của mình là chính đáng. Những điều ấy tích tụ theo năm tháng, làm hôn nhân hao mòn không phải vì không còn tình yêu, mà vì tình yêu không được đặt trong một con người đã chịu học và chịu lớn lên.

Vì vậy, trước khi cưới, người trẻ phải học dừng lại và hỏi: tôi có đang hiểu mình đủ chưa? Tôi biết những vùng yếu nào trong tôi có thể làm khổ người kia không? Tôi có đang mang những vết thương nào cần chữa lành? Tôi có biết cách nhận diện cảm xúc và chịu trách nhiệm về chúng không? Tôi có biết lắng nghe không? Tôi có biết đối thoại không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có biết im đúng lúc và nói đúng lúc không? Tôi có biết sống với một người khác mình mà không xem sự khác biệt là mối đe dọa không? Tôi có đời sống nội tâm đủ sâu để không phản ứng ngay theo bản năng không? Tôi có dám đem những bóng tối của mình vào ánh sáng Chúa không? Tôi có đang để Chúa và sự thật giáo dục trái tim mình để nó đủ rộng cho hôn nhân không?

Nếu ai đó thành thật với những câu hỏi này, họ sẽ thấy mình cần học nhiều lắm. Và đó là điều tốt. Rất tốt. Vì người nguy hiểm nhất trong hôn nhân không phải là người yếu đuối, nhưng là người yếu đuối mà tưởng mình đã ổn. Không phải là người còn thương tích, nhưng là người còn thương tích mà phủ nhận nó. Không phải là người có giới hạn, nhưng là người có giới hạn mà không muốn bị sửa. Còn người biết mình chưa đủ, biết mình phải học, biết mình cần Chúa, cần ánh sáng, cần trưởng thành, chính là người có nhiều hy vọng xây được một cuộc hôn nhân bền vững hơn.

Hôn nhân không đòi hai con người hoàn hảo. Nhưng nó rất cần hai con người biết mình không hoàn hảo và sẵn sàng lớn lên. Chính sự sẵn sàng ấy, được nuôi bằng hiểu biết tâm lý, bằng đời sống nội tâm, bằng cầu nguyện, bằng giáo lý, bằng sự khiêm tốn, sẽ làm nên khác biệt lớn. Không phải để tránh hết mọi xung đột. Điều đó không thực tế. Nhưng để khi xung đột đến, người ta không phá nhau, mà học hiểu nhau hơn. Để khi thương tích lộ ra, người ta không dùng chúng như lý do làm đau nhau, mà cùng nhau chữa lành. Để khi khác biệt nổi lên, người ta không biến nhau thành kẻ thù, mà học coi đó là nơi cần thêm ánh sáng và bác ái. Để khi tình yêu đi qua những mùa khô, người ta không hoảng sợ vì tưởng hết yêu, nhưng hiểu rằng đây là lúc phải bước sâu hơn vào sự thật, vào trưởng thành, vào ân sủng.

Và như thế, người trẻ sẽ dần hiểu rằng chuẩn bị hôn nhân không chỉ là chuẩn bị một ngày cưới, mà là chuẩn bị chính con người mình. Không chỉ học cách chọn đúng người, mà còn học cách trở thành người có thể sống giao ước. Không chỉ tìm một người làm mình hạnh phúc, mà còn học cách yêu một người thật bằng cả sự trưởng thành của trái tim, của nội tâm, của đức tin. Vì cuối cùng, nhiều cuộc hôn nhân không gãy vì hết yêu. Chúng gãy vì người ta yêu nhưng không hiểu mình, yêu nhưng không biết sống với một con người khác, yêu nhưng không chịu lớn lên, yêu nhưng không chịu đi vào chiều sâu của nội tâm để cho Chúa chữa lành và dạy mình yêu lại cho đúng.

Nếu người trẻ hiểu được điều này trước khi cưới, họ đã tránh được rất nhiều nước mắt không cần thiết cho mai sau.

CHƯƠNG NĂM
VÌ SAO KHÔNG THỂ BƯỚC VÀO HÔN NHÂN CHỈ VỚI CẢM XÚC, BỞI CẢM XÚC CÓ THỂ MỞ ĐẦU MỘT TÌNH YÊU, NHƯNG CHỈ NHÂN ĐỨC, TRÁCH NHIỆM VÀ ÂN SỦNG MỚI GIỮ ĐƯỢC MỘT GIA ĐÌNH ĐI HẾT ĐƯỜNG DÀI

Có những điều trong đời có thể bắt đầu rất đẹp bằng cảm xúc, nhưng không thể đi xa chỉ bằng cảm xúc. Hôn nhân là một trong những điều như thế. Cảm xúc có thể làm trái tim rung lên trong buổi đầu gặp gỡ. Cảm xúc có thể làm cho một người trở nên đặc biệt giữa đám đông. Cảm xúc có thể tạo nên những ngày tháng rất ngọt, rất sáng, rất đầy hy vọng. Cảm xúc có thể khiến người ta mong chờ tin nhắn của nhau, nhớ nhau khi xa, vui lên khi gặp, xốn xang khi nghĩ về tương lai chung. Tất cả những điều ấy đều đẹp. Không ai phủ nhận vẻ đẹp của cảm xúc trong tình yêu. Chính Thiên Chúa dựng nên trái tim con người với khả năng rung động. Chính cảm xúc nhiều khi là cánh cửa đầu tiên mở ra để hai người đến gần nhau. Nhưng điều cần nói rất thật với người trẻ là: cảm xúc chỉ đủ để bắt đầu, không đủ để giữ. Nó có thể thắp lửa ban đầu, nhưng không thể tự mình giữ cho ngọn lửa ấy cháy suốt đời. Một gia đình không thể được dựng trên những rung động đầu tiên, bởi hôn nhân không chỉ đi qua những ngày hạnh phúc dễ chịu, mà còn đi qua vô số ngày rất bình thường, rất mệt, rất áp lực, rất nhiều trách nhiệm, rất nhiều hy sinh, rất nhiều thử thách âm thầm mà cảm xúc tự nhiên không phải lúc nào cũng còn mạnh để nâng đỡ.

Người trẻ hôm nay lớn lên trong một bầu khí đề cao cảm xúc rất mạnh. Người ta được dạy phải nghe trái tim mình, phải sống thật với cảm giác của mình, phải theo điều làm mình thấy hạnh phúc, phải rời đi khi không còn cảm thấy như trước. Những lời ấy có thể nghe rất hợp với thời đại, nhưng nếu mang nguyên lối nghĩ đó vào hôn nhân, nó sẽ trở thành một nền móng cực kỳ mong manh. Bởi vì cảm xúc thay đổi. Có ngày mình thấy rất gần, có ngày lại rất xa. Có ngày người kia làm mình thấy biết ơn, có ngày chỉ một cử chỉ nhỏ của họ cũng làm mình bực bội. Có ngày ở bên nhau là niềm vui, có ngày chỉ nhìn nhau thôi cũng đã thấy mệt vì cuộc sống đang chồng chất quá nhiều áp lực. Nếu lấy cảm xúc làm tiêu chuẩn chính để đánh giá hôn nhân, người ta sẽ rất dễ hoảng khi bước vào những mùa khô của tình yêu. Họ sẽ nghĩ: chắc là mình không còn yêu nữa, chắc là cưới nhầm người rồi, chắc là hôn nhân này đã hết ý nghĩa, chắc là mọi thứ đã khác quá. Nhưng thật ra, có những lúc tình yêu không chết đi, chỉ là nó đang được mời gọi đi từ tầng cảm xúc xuống chiều sâu của ý chí, của nhân đức, của giao ước, của lòng trung tín.

Nhiều người bước vào hôn nhân với một niềm tin ngây thơ rằng nếu hai người yêu nhau thật nhiều, mọi chuyện khác rồi sẽ tự ổn. Họ nghĩ tình yêu sẽ tự dạy họ biết chịu đựng, tự dạy họ biết tha thứ, tự dạy họ biết trung tín, tự dạy họ biết gánh vác trách nhiệm, tự dạy họ biết làm cha mẹ, tự dạy họ biết sống đời gia đình. Nhưng không. Tình yêu, nếu chỉ hiểu như cảm xúc yêu đương, không tự động sản sinh ra trưởng thành. Có những người yêu rất nhiều nhưng vẫn ích kỷ. Có những người yêu rất đậm nhưng vẫn nóng nảy, thiếu trách nhiệm, thiếu trung tín, thiếu tự chủ, thiếu khả năng lắng nghe. Có những người thương nhau thật, nhưng vì không có nhân đức và không được ân sủng biến đổi, họ vẫn làm đau nhau từng ngày. Họ không muốn thế, nhưng họ không đủ sức khác đi. Họ tưởng rằng thương là đủ, nhưng rồi cuộc sống dạy họ một bài học rất đắt: tình yêu muốn tồn tại trong hôn nhân thì phải trở thành một thứ gì sâu hơn cảm giác. Nó phải trở thành chọn lựa, trở thành kỷ luật, trở thành bổn phận được ôm lấy trong tự do, trở thành một cách sống.

Có lẽ một trong những vỡ mộng lớn nhất của hôn nhân là ngày người ta nhận ra mình không còn luôn “cảm thấy yêu” như thời ban đầu. Điều này khiến nhiều người sợ hãi, vì họ tưởng cảm xúc mạnh là bằng chứng chính của tình yêu. Nhưng thật ra, cảm xúc trong bất kỳ mối tương quan nào cũng có nhịp điệu. Nó lên xuống, đậm nhạt, có mùa nồng cháy, có mùa bình thường, có mùa gần như khô đi vì mệt mỏi, vì công việc, vì con cái, vì bệnh tật, vì những lo toan quá nhiều. Nếu người ta không được chuẩn bị từ trước để hiểu điều này, họ sẽ rất dễ hoang mang. Họ sẽ bắt đầu tìm lại cảm xúc ở nơi khác. Họ sẽ bị cám dỗ tin rằng tình yêu thật chỉ còn khi tim mình còn đập dồn dập như lúc đầu. Họ sẽ thấy đời sống hôn nhân bình thường là nhạt nhẽo, là hết yêu, là thất bại. Nhưng không. Có những mùa tình yêu trưởng thành không ồn ào nữa. Nó không làm người ta lâng lâng mỗi ngày. Nhưng nó có một vẻ đẹp khác: bền hơn, sâu hơn, trung tín hơn, biết cho đi hơn. Nó không luôn cháy rực như lửa lớn đầu mùa, nhưng có thể giống than hồng âm ỉ, đủ giữ ấm cả một mái nhà qua năm tháng. Muốn đi tới kiểu tình yêu ấy, người ta phải đi ngang qua sự chết đi của rất nhiều ảo tưởng về cảm xúc.

Hôn nhân vì thế cần nhân đức. Không phải như một trang trí thêm vào, nhưng như xương sống của đời sống chung. Nhân đức là những gì làm cho con người có khả năng làm điều tốt cách bền bỉ, chứ không chỉ khi họ đang hứng khởi. Một người dịu dàng vì hôm nay đang vui thì chưa hẳn là có nhân đức hiền lành. Một người chung thủy vì chưa bị cám dỗ mạnh thì chưa hẳn là có nhân đức trung tín. Một người biết lo cho gia đình vì hiện tại đang thuận lợi thì chưa hẳn là có nhân đức trách nhiệm. Nhân đức lộ ra rõ nhất khi cảm xúc không còn thuận. Khi mệt mà vẫn chọn nói tử tế. Khi buồn mà vẫn không đóng cửa lòng. Khi thất vọng mà vẫn không phản bội. Khi bị tổn thương mà vẫn không dùng lời ác để trả đũa. Khi chán nản mà vẫn làm phần việc của mình. Khi không được đáp lại như mong đợi mà vẫn trung thành với lời hứa. Những điều đó không đến từ cảm xúc tự nhiên. Chúng đến từ một con người đã được rèn luyện.

Người trẻ rất cần được nghe về điều này trước khi cưới: hôn nhân sẽ đòi hỏi ở bạn những điều mà chỉ nhân đức mới giúp bạn sống được lâu dài. Nhân đức kiên nhẫn, để sống với những điều chưa đổi ngay nơi người bạn đời. Nhân đức tiết độ, để không để cảm xúc và bản năng kéo mình đi trong lời nói, ánh mắt, hành vi. Nhân đức công bằng, để biết tôn trọng quyền lợi, phẩm giá và gánh nặng của nhau. Nhân đức can đảm, để dám đối diện với sự thật, dám xin lỗi, dám sửa mình, dám bảo vệ gia đình trước những điều xấu. Nhân đức khôn ngoan, để biết lúc nào nên nói, lúc nào nên im, lúc nào nên chờ, lúc nào phải hành động. Nhân đức trung tín, để ở lại trong giao ước ngay cả khi lòng mình đang khô cạn. Nhân đức khiêm tốn, để biết mình không luôn đúng, biết mình cũng là người cần được biến đổi. Không có những nhân đức ấy, hôn nhân rất dễ bị kéo đi bởi những cơn sóng tức thời. Mà sống theo sóng thì không thể đi đường dài.

Người ta thường thích nghe nói về tình yêu, nhưng ít thích nghe nói về kỷ luật trong tình yêu. Tuy nhiên, không có kỷ luật, tình yêu sẽ rất khó bền. Kỷ luật không giết chết tình yêu. Kỷ luật giữ cho tình yêu khỏi tan theo cảm hứng. Kỷ luật của việc cầu nguyện ngay cả khi mệt. Kỷ luật của việc nói chuyện lại với nhau thay vì để chiến tranh lạnh kéo dài. Kỷ luật của việc giữ mắt mình, giữ lòng mình, giữ các ranh giới trước những cám dỗ bên ngoài. Kỷ luật của việc chăm lo gia đình ngay cả khi không ai khen. Kỷ luật của việc hiện diện với người phối ngẫu và con cái thay vì trốn vào công việc, điện thoại, mạng xã hội, bạn bè, thú vui riêng. Kỷ luật của việc kiểm soát lời nói để không vì giận mà nói điều làm tổn thương sâu. Một gia đình không thể sống nhờ những khoảnh khắc yêu thương bộc phát mà thiếu đi những kỷ luật âm thầm như thế.

Cảm xúc có một đặc tính rất rõ: nó thích điều dễ chịu và tránh điều khó chịu. Nhưng hôn nhân thật thì không thể chỉ vận hành theo nguyên tắc đó. Có những ngày người ta không thích nói chuyện, nhưng vẫn phải nói để tháo gỡ hiểu lầm. Có những ngày người ta chỉ muốn im và tránh hết, nhưng vẫn phải quay lại với trách nhiệm gia đình. Có những lúc người ta chỉ muốn được chăm sóc, nhưng vẫn phải bước ra chăm cho người kia vì họ đang yếu hơn. Có những khi lời xin lỗi nghẹn ở cổ vì tự ái quá lớn, nhưng vẫn phải nói. Có những giai đoạn cảm xúc rất mệt, nhưng bổn phận vẫn còn đó. Nếu chỉ sống theo điều mình đang cảm thấy, hôn nhân sẽ liên tục bị gián đoạn bởi những đổi thay bên trong lòng người. Chỉ khi nhân đức được hình thành, con người mới có khả năng trung thành với điều đúng dù hôm nay mình không còn thấy dễ dàng.

Một trong những nhân đức quan trọng nhất cho hôn nhân là tự chủ. Đây là điều thời nay ít được yêu thích vì nó đi ngược với não trạng chiều mình. Nhưng không có tự chủ, người ta sẽ rất dễ làm hư hôn nhân bằng những điều tưởng nhỏ. Không tự chủ trong lời nói, nên mỗi lần giận là nói như cắt vào da thịt nhau. Không tự chủ trong cảm xúc, nên cứ để cơn nóng kéo mình đi rồi sau đó để lại đổ nát. Không tự chủ trong tiêu xài, nên tài chính gia đình luôn ở trong căng thẳng. Không tự chủ trong tương quan với người khác giới, nên mở ra những vùng nguy hiểm cho lòng chung thủy. Không tự chủ trong ham muốn cá nhân, nên luôn lấy bản thân làm trung tâm. Tự chủ không làm con người khô cứng. Tự chủ làm cho người ta có khả năng yêu thật hơn, vì họ không còn là nô lệ của cơn bốc đồng hay những đòi hỏi nhất thời trong mình.

Người trẻ cũng phải hiểu rằng trách nhiệm là một hình thức rất thực tế của tình yêu. Có những người rất giàu cảm xúc nhưng rất nghèo trách nhiệm. Họ nói yêu nhiều, hứa nhiều, bày tỏ nhiều, nhưng không lo được những điều căn bản, không đứng được trong bổn phận, không có khả năng gánh lấy phần việc của mình. Hôn nhân không thể sống nhờ lời nói ngọt ngào mà thiếu trách nhiệm. Gia đình cần người chồng có trách nhiệm. Gia đình cần người vợ có trách nhiệm. Không phải trách nhiệm theo kiểu cứng nhắc chỉ biết gánh nặng, nhưng là trách nhiệm phát xuất từ tình yêu: biết rằng đời sống chung cần sự hiện diện thật, cần sự chia sẻ thật, cần sự gánh vác thật. Trách nhiệm là dậy lên khi cần, là lo cho mái ấm khi phải lo, là không bỏ mặc những việc nhỏ vì nghĩ đó không phải phần của mình, là biết rằng tình yêu muốn thành hình thì phải đi qua những bổn phận lặp đi lặp lại hằng ngày.

Có những người bước vào hôn nhân với tâm thế vẫn muốn giữ nguyên lối sống tự do kiểu độc thân: thích thì làm, mệt thì nghỉ, vui thì quan tâm, chán thì rút, có hứng thì nói chuyện, không hứng thì mặc kệ. Cách sống ấy có thể còn chỗ trong đời độc thân, nhưng trong hôn nhân thì sẽ làm người bên cạnh rất đau. Hôn nhân cần những con người biết chịu trách nhiệm cho sự hiện diện của mình. Bạn không thể chỉ làm chồng khi bạn thấy mình đang có cảm hứng làm chồng. Không thể chỉ làm vợ khi bạn đang có cảm hứng làm vợ. Không thể chỉ làm cha, làm mẹ khi bạn đang vui. Trách nhiệm trong hôn nhân là điều khiến tình yêu đi ra khỏi vùng dễ chịu để chạm vào thực tại. Và chính trong thực tại ấy, tình yêu mới được thử và mới lớn lên.

Nhưng ngay cả nhân đức và trách nhiệm, nếu chỉ dựa vào sức người, vẫn chưa đủ để giữ một gia đình đi hết đường dài. Con người yếu lắm. Có những lúc người ta thật lòng muốn tốt hơn mà không làm nổi. Có những lúc tự biết mình nên dịu đi mà lòng vẫn cứng. Có những lúc rất muốn trung tín mà cám dỗ quá mạnh. Có những lúc rất muốn tha thứ mà vết thương quá sâu. Có những lúc đã cố lắm mà vẫn thấy mình bất lực trước sự lặp lại của những xung đột, của những giới hạn bản thân, của những gánh nặng đời sống. Chính ở đây, hôn nhân Công giáo không dừng ở luân lý hay tâm lý, nhưng đi vào chiều sâu của ân sủng. Đây là điều người trẻ cần khắc cốt ghi tâm: không ai giữ được hôn nhân chỉ bằng sức mình. Một gia đình có thể rất nề nếp, rất có nguyên tắc, rất có thiện chí, nhưng nếu thiếu Chúa, thiếu ân sủng của bí tích, thiếu đời sống cầu nguyện, thì đến một lúc nào đó sẽ chạm vào giới hạn sâu xa của con người.

Ân sủng không làm thay phần con người phải làm, nhưng nâng phần con người không với tới. Ân sủng không biến hôn nhân thành dễ dàng, nhưng ban sức để người ta sống điều khó. Ân sủng không loại bỏ xung đột, nhưng giúp xung đột không phá hủy giao ước. Ân sủng không khiến người ta tự nhiên trở thành thánh ngay, nhưng liên lỉ mời gọi, sửa dạy, đỡ nâng, làm mềm lòng, soi sáng lương tâm, ban sức mạnh để đứng dậy sau những lần thất bại. Khi một đôi vợ chồng hiểu mình cần ân sủng, họ sẽ không sống như thể mọi thứ tùy thuộc hoàn toàn vào khả năng quản lý của họ. Họ sẽ cầu nguyện. Họ sẽ giữ tương quan với Chúa. Họ sẽ siêng năng đến với bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Họ sẽ biết rằng có những trận chiến trong hôn nhân không thắng nổi nếu không có Chúa ở cùng. Còn nếu không có ý thức này, người ta rất dễ hoặc là tự mãn khi mọi sự đang yên, hoặc là tuyệt vọng khi chạm vào khủng hoảng.

Một gia đình đi đường dài cần ân sủng đặc biệt khi đi qua những mùa không còn cảm xúc nâng đỡ. Có những giai đoạn hai người không còn nói chuyện với nhau dễ dàng như trước. Có những giai đoạn con cái còn nhỏ làm cả hai kiệt sức. Có những giai đoạn áp lực kinh tế làm bầu khí gia đình nặng nề. Có những giai đoạn bệnh tật hoặc biến cố khiến mọi sự đảo lộn. Có những giai đoạn một người phải mang nỗi đau riêng mà không diễn tả được. Có những giai đoạn đời sống thiêng liêng nguội đi. Có những giai đoạn cám dỗ bên ngoài len vào. Chính trong những mùa như thế, chỉ dựa vào cảm xúc thì người ta rất dễ buông. Chỉ dựa vào lý trí thì người ta dễ sống cứng và mệt. Chỉ dựa vào trách nhiệm mà không có ân sủng thì lâu dần người ta có thể sống đúng mà không còn sống bằng tình yêu. Ân sủng là điều giữ cho trái tim không hóa đá giữa trách nhiệm. Ân sủng là điều nhắc người ta rằng giao ước này không chỉ có hai mình, nhưng có Chúa hiện diện.

Có một hiểu lầm cần được sửa: nhiều người nghĩ ân sủng là cái gì rất thiêng liêng và trừu tượng, không liên quan trực tiếp đến những chuyện thường ngày của hôn nhân. Nhưng không. Ân sủng có thể ở ngay trong việc người ta kịp dừng lại trước khi nói một câu làm đổ vỡ. Ân sủng có thể ở trong sự can đảm quay lại sau một cuộc cãi vã để xin lỗi. Ân sủng có thể ở trong sức mạnh để trung tín giữa một mùa cám dỗ. Ân sủng có thể ở trong lòng nhẫn nại để chăm sóc người bạn đời lúc họ khó ở, bệnh tật, thất bại. Ân sủng có thể ở trong ánh sáng giúp một người nhận ra lỗi của mình thay vì chỉ thấy lỗi người kia. Ân sủng có thể ở trong ơn bình an giữa một hoàn cảnh chưa giải quyết được ngay. Ân sủng không ở đâu xa. Nó đi vào rất sâu trong những điều nhỏ của đời sống hằng ngày, nếu người ta biết mở lòng đón nhận.

Khi nói chỉ nhân đức, trách nhiệm và ân sủng mới giữ được một gia đình đi hết đường dài, điều đó không có nghĩa là cảm xúc không còn quan trọng. Cảm xúc vẫn quý. Những cử chỉ dịu dàng vẫn quý. Sự lãng mạn lành mạnh vẫn quý. Những khoảnh khắc làm mới tình yêu, những buổi nói chuyện riêng, những cái nắm tay, những lời cảm ơn, những sự chăm sóc đầy tình cảm, tất cả đều đẹp và cần. Nhưng chúng chỉ thật sự bền khi được đỡ từ bên dưới bởi một nền sâu hơn. Nếu không, chúng sẽ như những bông hoa đẹp cắm trên một nền đất quá mỏng. Còn khi được nuôi bởi nhân đức, trách nhiệm và ân sủng, cảm xúc sẽ không bị loại bỏ, mà được tinh luyện và trưởng thành. Người ta không còn chỉ yêu khi tim dễ rung, mà học yêu cả khi tim mệt. Không còn chỉ gần nhau khi thấy dễ chịu, mà biết gần nhau cả khi cần chữa lành. Không còn chỉ chọn nhau mỗi khi mọi sự sáng, mà chọn nhau lại trong cả bóng tối.

Người trẻ rất cần chuẩn bị điều này trước khi bước vào hôn nhân. Đừng tự hỏi chỉ rằng: mình có yêu người này nhiều không. Hãy hỏi thêm: mình có thấy nơi người này những dấu chỉ của nhân đức không? Người này có biết chịu trách nhiệm không? Có biết giữ lời không? Có biết xin lỗi không? Có biết trung tín trong những điều nhỏ không? Có biết làm điều đúng khi không ai nhìn không? Có đời sống đức tin thật không? Có biết cầu nguyện không? Có để Chúa sửa mình không? Và cũng phải hỏi lại chính mình những câu y như thế. Bởi vì không ai bước vào hôn nhân chỉ với một trái tim biết rung động. Người ta phải bước vào với một nhân cách đủ chín để gánh lấy giao ước, với một lương tâm biết điều gì là đúng, với một đời sống đức tin đủ thật để không đánh mất hướng đi khi cảm xúc chao đảo.

Có những đôi bạn trẻ chia tay vì nhận ra mình không còn cảm xúc mạnh như trước. Nhưng cũng có những đôi ở lại và đi sâu hơn, vì họ hiểu rằng tình yêu không chết chỉ vì cảm xúc đổi màu. Điều quan trọng là dưới lớp cảm xúc đang đổi thay ấy, còn gì? Còn lòng tôn trọng không? Còn sự thật không? Còn thiện chí lớn lên không? Còn trách nhiệm không? Còn đức tin không? Còn quyết tâm bảo vệ giao ước không? Còn sự sẵn sàng để Chúa dẫn mình đi không? Nếu những điều ấy còn, thì hôn nhân có nền để đi tiếp. Nếu những điều ấy vắng, thì dù hiện tại cảm xúc có rực rỡ đến đâu, con đường dài vẫn rất bấp bênh.

Một gia đình đẹp không phải là một gia đình không bao giờ mỏi. Cũng không phải là một gia đình lúc nào cũng thấy yêu nhau nồng nàn như thuở đầu. Một gia đình đẹp là một gia đình biết trở về với điều sâu hơn cảm xúc. Biết giữ nhau bằng nhân đức. Biết mang nhau bằng trách nhiệm. Biết nương vào Chúa khi sức mình không đủ. Biết làm mới tình yêu, nhưng không thần tượng hóa cảm xúc. Biết đón nhận cả những mùa sáng lẫn những mùa xám như một phần của hành trình lớn lên trong giao ước. Biết rằng yêu thật không phải chỉ là cảm thấy, mà là chọn, là sống, là ở lại, là sửa mình, là để ân sủng làm việc nơi những điều rất nhỏ và rất khó.

Và nếu người trẻ hiểu điều này trước khi cưới, họ sẽ bước vào hôn nhân với một cái nhìn trưởng thành hơn nhiều. Họ sẽ bớt ảo tưởng, nhưng không bớt hy vọng. Họ sẽ bớt mơ mộng ngây thơ, nhưng yêu sâu hơn. Họ sẽ không xem việc mất đi những rung động đầu tiên là dấu hiệu chắc chắn của thất bại, nhưng biết rằng đây có thể là cánh cửa để tình yêu đi vào trưởng thành. Họ sẽ lo vun đắp nhân đức từ sớm. Họ sẽ tập sống trách nhiệm ngay từ lúc chưa cưới. Họ sẽ coi đời sống cầu nguyện là điều sống còn. Họ sẽ không chỉ hỏi làm sao để có một đám cưới đẹp, nhưng hỏi làm sao để thành những con người đủ sâu cho một cuộc hôn nhân bền.

Bởi cuối cùng, cảm xúc có thể làm người ta bắt đầu nắm tay nhau. Nhưng chỉ nhân đức, trách nhiệm và ân sủng mới giúp hai con người không buông tay nhau giữa đường.

CHƯƠNG SÁU
VÌ SAO ĐỨC TRONG SẠCH TRƯỚC HÔN NHÂN KHÔNG PHẢI LÀ SỰ GÒ BÓ CỔ HỦ, NHƯNG LÀ CÁCH BẢO VỆ PHẨM GIÁ TÌNH YÊU, BẢO VỆ TỰ DO NỘI TÂM VÀ GIÚP HAI NGƯỜI PHÂN ĐỊNH NHAU BẰNG ÁNH SÁNG THAY VÌ BẰNG LỆ THUỘC CẢM XÚC VÀ XÁC THỊT

Có lẽ trong rất nhiều đề tài liên quan đến chuẩn bị hôn nhân, đây là một trong những điều người trẻ hôm nay thấy khó nghe nhất, dễ ngại nhất, và cũng dễ chống lại nhất. Chỉ cần nhắc đến đức trong sạch trước hôn nhân, nhiều người lập tức cảm thấy như đang bị kéo ngược về một thời nào đó quá cũ, quá nghiêm, quá xa lạ với thực tế hiện nay. Họ nghĩ ngay đến những luật lệ khắt khe, những cấm đoán làm nghẹt thở, những tiêu chuẩn không còn phù hợp với thế giới đang sống. Họ cho rằng tình yêu mà phải giữ khoảng cách như thế thì khô khan quá, không thật quá, không tự nhiên quá. Có người còn nghĩ rằng giữ đức trong sạch là chuyện của một nhóm rất sốt sắng, còn phần đông người trẻ thì không thể sống như vậy. Và vì thế, rất nhiều người bước vào chuyện tình yêu với một não trạng gần như mặc định rằng yêu nhau thì đi gần đến đâu cũng được, miễn là hai người tự nguyện, miễn là không làm hại ai, miễn là cảm thấy ổn. Họ xem việc giữ mình như một điều lý tưởng đẹp thì có, nhưng không thực tế. Họ xem sự tiết độ như một gánh nặng không cần thiết. Họ xem lời mời gọi sống trong sạch như một thứ gò bó cổ hủ đến từ một cái nhìn quá nghiêm khắc về con người.

Nhưng nếu đi vào thật sâu, người ta sẽ thấy đức trong sạch trước hôn nhân không hề là một sự xúc phạm đến tình yêu. Trái lại, đó là một trong những cách đẹp nhất để bảo vệ tình yêu khỏi bị méo đi khi nó chưa đủ trưởng thành. Đức trong sạch không phải là chống lại thân xác, cũng không phải là coi thường cảm xúc yêu đương, càng không phải là phủ nhận vẻ đẹp của sự hấp dẫn giữa người nam và người nữ. Giáo Hội chưa bao giờ dạy rằng thân xác là điều xấu, rằng ước muốn yêu và được yêu là điều đáng ngờ, hay rằng cảm xúc rung động là thứ phải dập tắt. Điều Giáo Hội mời gọi người trẻ là học yêu theo trật tự của sự thật, học để không biến người mình yêu thành nơi trút lên những đòi hỏi xác thịt chưa được thanh luyện, học để không để dục vọng dẫn đường thay cho lương tâm, học để không nhầm lẫn giữa sự gắn bó thể lý và sự trưởng thành của tình yêu. Đức trong sạch vì thế không phải là một bức tường được dựng lên để chia cắt hai người yêu nhau. Nó là một hàng rào bảo vệ khu vườn của tình yêu khỏi bị giẫm nát trước khi nó kịp bén rễ sâu.

Người trẻ hôm nay sống trong một nền văn hóa quá dễ làm cho họ tin rằng càng gần gũi về thể xác thì càng chứng tỏ yêu thật. Rất nhiều phim ảnh, mạng xã hội, âm nhạc, lối sống chung quanh đều ngầm gieo một thông điệp như thế: nếu thật sự yêu nhau thì phải cho nhau tất cả; nếu còn giữ lại điều gì thì là chưa tin nhau đủ; nếu còn dè dặt thì là còn khoảng cách; nếu chưa đi sâu vào sự thân mật xác thịt thì tình yêu vẫn như chưa trọn. Những thông điệp ấy nghe rất ngọt, rất hợp với khát khao gần gũi của con người, nhưng nó chứa một sự đánh tráo rất tinh vi. Nó làm người ta tin rằng mức độ trao thân là thước đo của mức độ yêu. Trong khi thật ra, yêu thật không được đo bằng việc mình đã lấy từ người kia được bao nhiêu, nhưng bằng việc mình có đủ tôn trọng để chờ, đủ tự chủ để giữ, đủ yêu để không chiếm lấy điều chưa đến lúc, đủ sáng để không gọi mọi cơn cuốn hút của xác thịt là tình yêu trưởng thành.

Đức trong sạch trước hôn nhân bảo vệ phẩm giá tình yêu chính ở chỗ đó. Nó nói với người trẻ rằng: người bạn đang yêu không phải là một thân xác để bạn sớm chạm tới chỉ vì bạn có cảm xúc mạnh. Họ là một con người, một nhân vị, một linh hồn, một lịch sử, một ơn gọi, một huyền nhiệm cần được tôn trọng. Khi hai người yêu nhau mà không học sự tiết độ, điều rất dễ xảy ra là tình yêu bị kéo lệch về phía chiếm hữu. Người ta tưởng mình đang cho nhau, nhưng nhiều khi lại đang lấy của nhau. Lấy sự thỏa mãn, lấy cảm giác được gần, lấy cảm xúc mãnh liệt, lấy sự bảo đảm tâm lý rằng người kia thuộc về mình. Điều đó càng nguy hiểm khi hai người còn đang trong giai đoạn phân định. Bởi lúc ấy, tình yêu cần ánh sáng để nhìn nhau, cần khoảng trống nội tâm để suy nghĩ, cần tự do để nhận ra điều gì thật sự đang diễn ra giữa hai người. Nếu bước quá sâu vào sự gắn bó thể xác, người ta rất dễ mất đi sự sáng ấy. Họ bắt đầu khó nhìn rõ, khó lùi lại, khó nói thật, khó chia tay nếu thấy không ổn, vì giờ đây mối tương quan không còn chỉ là chuyện tình cảm nữa mà đã bị trói buộc bằng những gắn bó sâu của thân xác và cảm xúc.

Nhiều người không nhận ra rằng sự gần gũi xác thịt trước hôn nhân có thể tạo nên một kiểu mù lòa rất mạnh. Khi người ta đã đi quá sâu vào việc thuộc về nhau theo cách ấy, sự phân định trở nên nặng nề hơn nhiều. Không phải vì người ta xấu, nhưng vì con người là một thể thống nhất. Thân xác không phải một lớp ngoài tách rời linh hồn. Khi thân xác đã đi vào một mức độ trao hiến chưa đúng chỗ, toàn bộ đời sống cảm xúc, tâm lý và nội tâm cũng bị ảnh hưởng. Người ta dễ lệ thuộc hơn, dễ sợ mất hơn, dễ dung túng cho những điều lẽ ra phải đối diện, dễ tiếp tục một mối quan hệ chỉ vì giờ đây thấy quá khó rút ra. Có những người đáng lẽ đã nhận ra từ sớm rằng hai người không hợp về chiều sâu đức tin, không hợp về nhân cách, không lành mạnh trong cách đối xử, nhưng vì đã gắn quá chặt bằng xác thịt nên họ ở lại thêm, tự thuyết phục mình thêm, nhắm mắt thêm, rồi cuối cùng bước vào một cuộc hôn nhân với rất nhiều dấu hiệu cảnh báo đã từng có mà không dám nhìn. Khi ấy, điều làm họ ở lại không còn hoàn toàn là tình yêu sáng suốt nữa, mà đã có phần của lệ thuộc, của sợ hãi, của tiếc nuối, của ràng buộc không được đặt đúng chỗ.

Đức trong sạch bảo vệ tự do nội tâm chính là vì nó giữ cho trái tim còn khả năng nhìn, khả năng chọn, khả năng nói thật. Một người biết giữ mình trước hôn nhân không có nghĩa là họ yêu ít hơn. Nhiều khi họ yêu sâu hơn. Vì họ không để sự hấp dẫn thể xác chiếm hết không gian của tình yêu. Họ để cho tình yêu có cơ hội lớn lên bằng đối thoại, bằng cầu nguyện, bằng hy sinh, bằng chờ đợi, bằng học hỏi, bằng sự tôn trọng, bằng khả năng bước chậm. Họ không muốn cái đẹp của sự thân mật xác thịt bị dùng quá sớm như một liều thuốc để lấp đi những khoảng trống của phân định. Họ không muốn dựa vào sự gần gũi thể xác để duy trì mối quan hệ, trong khi những nền tảng khác còn yếu. Họ không muốn lấy cảm giác “không thể xa nhau” làm bằng chứng cho việc “chúng ta được gọi để cưới nhau.” Họ biết rằng có những điều càng mãnh liệt thì càng phải được đặt dưới ánh sáng. Và thân xác là một trong những điều như thế. Càng đẹp, càng mạnh, càng dễ kéo con người đi, thì càng phải được sống trong sự thật.

Người ta thường sợ chữ “tiết chế” vì nghĩ nó làm tình yêu mất tự nhiên. Nhưng thật ra, chỉ tình yêu nào biết tiết chế mới thật sự tự do. Còn tình yêu không biết dừng, không biết giữ, không biết chờ, rất dễ trở thành nô lệ của ham muốn. Và khi đã là nô lệ của ham muốn, người ta sẽ không còn yêu người kia như một nhân vị nữa, mà như một nơi đáp ứng điều mình đang cần. Điều này có thể được phủ lên bằng nhiều lời đẹp, nhưng bản chất vẫn lệch. Có những người nói rằng vì yêu nên họ muốn gần nhau hoàn toàn. Nhưng phải hỏi lại: gần nhau để làm gì, và cái gì đang dẫn dắt sự gần gũi ấy? Là sự hiến trao đúng thời điểm trong giao ước, hay là cơn cuốn hút muốn được thỏa mãn ngay? Là sự tôn trọng chương trình của Chúa, hay là tâm lý không muốn chờ? Là tình yêu biết nâng đỡ người kia trong phẩm giá, hay là tình yêu đang dần lấy đi nơi người kia khả năng phân định trong tự do? Không phải mọi điều tự nhiên đều lành mạnh. Có những gì rất tự nhiên nơi bản năng, nhưng nếu không được hướng dẫn bởi lý trí, lương tâm và ân sủng, nó sẽ kéo con người xuống thấp hơn phẩm giá của mình.

Đức trong sạch trước hôn nhân còn bảo vệ một điều rất quý: khả năng nhìn nhau bằng ánh sáng, chứ không bằng màn sương của khoái cảm và lệ thuộc. Khi hai người biết giữ mình, họ buộc phải xây tình yêu trên những nền khác. Họ phải học nói chuyện thật với nhau. Phải học đi qua những giai đoạn khô mà không dùng thân xác như cách làm dịu mọi bất ổn. Phải học đối diện với khác biệt mà không vội tìm sự gần gũi xác thịt để quên đi những điều chưa giải quyết. Phải học chờ đợi, học tự chủ, học tôn trọng, học hy sinh. Chính những điều đó mới cho thấy mối tương quan này có thật sự có chất liệu để đi vào hôn nhân hay không. Còn nếu một đôi gắn bó quá mạnh nhờ sự thân mật thể xác, đôi khi họ có cảm giác rất hợp, rất không thể thiếu nhau, rất sâu, nhưng thật ra một phần lớn của sự “gắn” ấy đang được duy trì bởi cảm giác và lệ thuộc, chứ không hẳn bởi sự hòa hợp của hai linh hồn, của hai lương tâm, của hai con người đang cùng bước về Chúa.

Đây là một điểm rất quan trọng: đức trong sạch không chỉ giúp tránh tội, mà còn giúp phân định đúng. Người trẻ thường chỉ nghe về trong sạch như một bổn phận luân lý, và điều đó đúng. Nhưng nếu chỉ nói thế thôi thì chưa đủ. Trong sạch còn là một ơn bảo vệ. Bảo vệ khỏi việc nhầm lẫn. Bảo vệ khỏi việc quyết định trong tình trạng trái tim đã bị trói buộc quá sâu. Bảo vệ khỏi việc để xác thịt đi trước giao ước. Bảo vệ khỏi việc trao thân khi lời hứa trọn đời chưa được thốt ra trước mặt Chúa. Bảo vệ khỏi việc đi vào hôn nhân với quá nhiều vùng mờ mà lẽ ra phải được soi sáng trước. Có những cuộc chia tay trở nên cực kỳ đau đớn, không chỉ vì mất nhau, mà vì hai người đã trao nhau những điều quá sâu trước khi chắc chắn. Có những cuộc hôn nhân bước vào với nhiều tổn thương tiềm ẩn, vì thời đang quen nhau, người ta đã dùng sự gần gũi thể xác như một cách giữ nhau lại, thay vì thật sự hỏi xem đây có phải là người mình có thể đi suốt đời trong Chúa không.

Một số người phản đối rằng nếu đã xác định cưới nhau rồi thì cần gì phải giữ đến thế. Nhưng chính ở đây, người ta phải tỉnh táo. “Đã xác định” không giống với “đã thành giao ước.” Trước bàn thờ, trong bí tích, hai người mới công khai, tự do và bất khả thu hồi trao hiến cho nhau trước mặt Chúa và Hội Thánh. Trước đó, dù có nghiêm túc đến đâu, họ vẫn đang trong hành trình hướng tới. Chính vì chưa đi đến giao ước, họ càng cần sự sáng suốt và tự do nội tâm. Đừng coi việc “tụi con chắc chắn rồi” như một giấy phép để tự cho mình quyền đi vào tất cả những gì chỉ thuộc về giao ước. Nhiều cặp từng rất chắc chắn rồi vẫn tan vỡ. Nhiều người từng nghĩ mình đã gặp đúng người rồi vẫn phải dừng lại. Không ai nên coi nhẹ sự thật này. Càng nghĩ mình chắc, càng phải khiêm tốn. Càng gần đến hôn nhân, càng phải giữ trái tim trong sáng. Vì càng gần đích, cám dỗ càng tinh vi: cám dỗ nghĩ rằng giờ đây mình có thể nới lỏng, có thể sống như đã là vợ chồng. Nhưng chính lúc ấy, nếu không tỉnh thức, người ta dễ để điều thánh thiêng của giao ước bị làm mờ đi trước khi nó thật sự đến.

Đức trong sạch còn dạy người trẻ một bài học rất quý cho chính đời sống hôn nhân sau này: học tự chủ trước khi bước vào sự hiến trao trọn vẹn. Một người không biết giữ mình trước hôn nhân thì rất khó bảo đảm rằng sau hôn nhân họ sẽ tự nhiên biết tôn trọng người phối ngẫu cách đúng mực. Một người quen để cảm xúc và ham muốn quyết định, sẽ mang thói quen ấy vào đời sống vợ chồng. Trong khi đó, tương quan tính dục trong hôn nhân cũng cần nhân đức, cần tôn trọng, cần lắng nghe, cần sự tinh tế, cần biết trao chứ không chỉ biết nhận. Nếu trước khi cưới, người ta đã học nhìn thân xác người mình yêu bằng lòng tôn kính, bằng khả năng chờ đợi, bằng ý thức rằng mình không có quyền lấy điều chưa đến lúc, thì sau này khi bước vào giao ước, họ sẽ biết sống sự thân mật vợ chồng như một ngôn ngữ của hiến trao thật, chứ không như một quyền đương nhiên. Trái lại, nếu trước cưới đã quen để xác thịt dẫn đường, thì sau cưới người ta cũng rất dễ tiếp tục sống theo bản năng hơn là theo nhân đức.

Có người hỏi: vậy nếu yêu nhau mà không được gần như thế thì có khác gì ép mình quá mức không? Câu hỏi ấy nghe rất người. Nhưng cần trả lời thật: yêu không phải là muốn gì cũng làm. Yêu là biết điều gì tốt cho người mình yêu. Có những bậc cha mẹ thương con không phải bằng cách cho con mọi thứ nó đòi, nhưng bằng cách biết giữ lại điều chưa đến lúc. Tình yêu trưởng thành luôn có chiều kích của chờ đợi. Không phải vì chờ đợi tự nó là mục tiêu, mà vì chờ đợi thanh luyện lòng người. Trong thời gian chờ, người ta học được rất nhiều điều về chính mình. Học xem mình yêu vì điều gì. Học xem mình có đủ tự chủ không. Học xem mình tôn trọng người kia đến đâu. Học xem mình đang yêu con người ấy hay đang mê cảm giác mà người ấy mang lại. Học xem mình có thể ở lại trong sự thật mà không cần dùng thân xác để giữ mối quan hệ không. Chờ đợi vì thế không làm tình yêu nhỏ đi. Nó làm tình yêu sâu hơn, nếu người ta sống nó trong cầu nguyện và ý thức.

Đức trong sạch còn gìn giữ vẻ đẹp của lòng kính trọng. Khi hai người yêu nhau mà biết giữ nhau, biết bảo vệ nhau, biết cùng nhau nói không với những gì có thể làm mờ lương tâm, họ đang xây một thứ rất quý giữa họ: sự tin tưởng sâu rằng người này không dùng mình. Rằng người này yêu linh hồn mình, yêu ơn gọi của mình, yêu sự bình an của lương tâm mình. Rằng người này đủ mạnh để không kéo mình đi xuống trong những phút yếu, mà sẽ cùng mình đi lên. Một người nam biết gìn giữ người nữ mình yêu, và một người nữ biết gìn giữ người nam mình yêu, đó là một vẻ đẹp rất lớn. Nó nói rằng giữa họ có điều gì đó cao hơn cơn cuốn hút nhất thời. Nó nói rằng họ muốn cho nhau một tương lai trong sáng. Nó nói rằng họ không chỉ nghĩ tới hiện tại mình đang muốn gì, mà nghĩ tới ngày mai linh hồn người kia sẽ đứng trước Chúa với sự bình an hay day dứt.

Nhiều người trẻ nghĩ rằng sống trong sạch sẽ làm tình yêu căng thẳng, khó gần, thiếu tự nhiên. Nhưng thật ra, rất nhiều căng thẳng trong các mối quan hệ yêu đương hôm nay lại đến từ việc đi quá xa quá sớm. Khi đã vượt những ranh giới đáng lẽ phải giữ, người ta thường sống trong một trạng thái lẫn lộn. Một phần thấy gần hơn, nhưng một phần khác bất an hơn. Một phần thấy gắn hơn, nhưng phần khác lại sợ mất hơn, sợ bị bỏ hơn, sợ bị tổn thương hơn. Có khi còn xuất hiện sự mặc cảm, sự day dứt, sự khó cầu nguyện, sự xa Chúa, sự ngại đối diện với lương tâm. Có người không nói ra, nhưng trong lòng càng ngày càng nặng. Mối tương quan vì thế không hẳn nhẹ hơn, mà đôi khi còn nhiều bóng tối hơn. Trong khi đó, một tình yêu biết giữ gìn, dù có những giằng co và hy sinh, lại có một thứ tự do sáng hơn nhiều. Người ta có thể nhìn nhau với lòng trong hơn. Có thể bước tới hôn nhân với sự bình an hơn. Có thể cầu nguyện chung mà không phải né tránh ánh mắt lương tâm. Có thể phân định mà không thấy mình đang bị cột chặt bởi những điều đã đi quá giới hạn.

Cần nói thêm một điều rất quan trọng: đức trong sạch không chỉ là chuyện tránh một số hành vi. Nếu hiểu vậy, người ta sẽ biến nó thành một bảng cấm đoán khô cứng. Trong sạch trước hết là một cách yêu. Là cách nhìn người kia với lòng tôn trọng. Là cách gìn giữ mình và gìn giữ người mình yêu trong phẩm giá. Là cách từ chối biến điều thánh thiêng thành thứ tiêu dùng cảm xúc. Là cách học sống thân xác như ngôn ngữ của sự thật, không phải của thúc ép. Là cách để cả con tim, thân xác, ý chí và lương tâm đi cùng một hướng. Một người có thể chưa làm điều gì quá rõ ràng bên ngoài, nhưng nếu trong lòng chỉ nuôi sự chiếm hữu, chỉ tìm cách kích thích, chỉ tìm cách đẩy mối quan hệ sâu hơn về xác thịt, thì sự trong sạch ấy cũng đã bị thương rồi. Trong sạch là chuyện của cái nhìn, của ý hướng, của cách hiện diện với nhau, của những ranh giới được giữ bằng lòng tôn kính chứ không chỉ bằng sợ hãi.

Có lẽ điều làm cho nhiều người trẻ khó sống đức trong sạch nhất là họ cảm thấy mình cô độc trong cuộc chiến này. Xung quanh ai cũng xem chuyện đó là bình thường. Bạn bè có thể cười. Mạng xã hội có thể làm họ thấy mình lạc hậu. Người yêu có thể không hiểu, thậm chí gây áp lực. Nhưng chính ở đây, người trẻ cần nhớ rằng không phải cái gì phổ biến cũng là đúng, và không phải cái gì bị cười chê cũng là ngu. Có những điều rất ít người còn giữ, nhưng lại quý vô cùng. Có những điều chỉ những ai đi sâu với Chúa mới hiểu được vẻ đẹp. Trong sạch trước hôn nhân là một trong những điều như thế. Nó đòi chiến đấu. Đòi can đảm. Đòi phải chấp nhận mình khác đi một chút giữa một thời đại sống quá dễ dãi với thân xác. Nhưng không ai hối tiếc vì đã gìn giữ điều thánh thiêng đúng chỗ. Người ta chỉ thường tiếc khi đã quá dễ dãi với những gì đáng ra phải trân trọng hơn.

Điều này cũng đòi hai người phải nói thật với nhau ngay từ đầu về các ranh giới. Đừng đợi đến lúc đã bị cuốn đi quá xa rồi mới cuống cuồng tìm cách quay lại. Một đôi yêu nhau cách trưởng thành phải dám ngồi xuống, dám nói rõ: chúng ta muốn giữ nhau thế nào, muốn tránh những hoàn cảnh nào, muốn giúp nhau sống trong sạch ra sao, nếu một trong hai người yếu thì người kia sẽ làm gì để không kéo nhau ngã sâu hơn. Đây không phải là chuyện thiếu lãng mạn. Đây là chuyện bảo vệ nhau. Một người thật sự yêu bạn sẽ không coi lời mời gọi giữ mình là xúc phạm. Họ sẽ thấy đó là dấu hiệu bạn trân trọng họ và trân trọng tương lai hai người. Còn nếu chỉ cần bạn muốn giữ mà người kia nổi giận, gây áp lực, thao túng cảm xúc, làm bạn thấy có lỗi, thì chính phản ứng đó cũng đã là một dấu hiệu cần phải suy nghĩ rất nghiêm túc về mối tương quan này. Vì tình yêu thật không ép. Tình yêu thật không dùng khao khát của mình để bẻ gãy lương tâm người kia.

Đức trong sạch cũng dạy người trẻ về giá trị của hy sinh trong tình yêu. Một thứ tình yêu không chấp nhận hy sinh thì rất khó trưởng thành. Nếu chỉ cần khó chịu một chút là đã muốn nới lỏng nguyên tắc, thì sau này trong hôn nhân, mỗi khi bước vào giai đoạn khó hơn nhiều, người ta sẽ bám vào đâu? Trong sạch là một trường học của hy sinh âm thầm. Học nói không với điều mình muốn ngay lúc này để nói có với điều lớn hơn. Học chấp nhận thiếu một số cảm giác để giữ được sự bình an sâu hơn. Học đi ngược lại cái dễ để gìn giữ cái quý. Những bài học ấy sẽ theo người ta suốt đời hôn nhân. Vì hôn nhân cũng chính là như thế: bỏ đi nhiều cái dễ để giữ điều đẹp hơn, bớt đi cái tôi để giữ nhau, từ chối những cám dỗ mau chóng để trung thành với giao ước lâu dài.

Có những người lỡ ngã trong chuyện này rồi thì rất dễ đi đến cực đoan khác: hoặc buông luôn vì nghĩ đã lỡ rồi, hoặc sống trong mặc cảm nặng nề đến mức không còn dám tin mình có thể bắt đầu lại. Cả hai đều không đúng. Nếu ai đã lỡ đi quá giới hạn, điều cần không phải là tuyệt vọng, mà là hoán cải. Là dừng lại. Là đi xưng tội. Là nói thật với Chúa. Là cùng nhau thiết lập lại ranh giới. Là chấp nhận chiến đấu lại từ đầu. Lòng thương xót của Chúa không phải để người ta coi thường sự thật, nhưng để người ta có thể đứng dậy khi đã ngã. Và đôi khi, chính một lần thật sự quay lại với Chúa trong chuyện này sẽ làm cho mối tương quan được thanh luyện mạnh hơn trước. Miễn là có sự thật, có lòng khiêm tốn, có quyết tâm sửa lại, có những bước rất cụ thể để không tiếp tục sống trong lối cũ.

Người trẻ chuẩn bị hôn nhân cần hiểu rằng thân xác có trí nhớ. Trái tim cũng có trí nhớ. Những gì được sống sai trật trước hôn nhân không phải tự nhiên biến mất trong ngày cưới. Nó để lại dấu vết trong cách người ta nhìn nhau, trong cách người ta phản ứng, trong mức độ tự do nội tâm, trong cả cách bước vào giao ước. Vì thế, càng gìn giữ được bao nhiêu trước hôn nhân, người ta càng bước vào bí tích với lòng sáng hơn bấy nhiêu. Không phải vì người trong sạch là người cao hơn người khác, nhưng vì họ có một sự bình an rất thật: họ đã cố yêu nhau trong trật tự của Chúa, họ đã cố giữ điều đẹp cho đúng thời điểm, họ đã không dùng nhau trong giai đoạn phân định, họ đã để cho hôn nhân được bắt đầu từ lời hứa và ân sủng chứ không từ sự chiếm hữu sớm.

Và sâu xa hơn nữa, đức trong sạch trước hôn nhân là một lời tuyên xưng đức tin bằng chính thân xác. Nó nói rằng: tôi tin thân xác này không phải là món đồ để sử dụng theo cảm xúc. Tôi tin tình yêu không cần phải đi tắt qua xác thịt để chứng minh mình là thật. Tôi tin Chúa biết rõ điều gì làm cho con người nở hoa và điều gì làm họ rối loạn. Tôi tin rằng chờ đợi trong sự thật không làm tôi mất gì quý, nhưng giữ cho tôi điều quý khỏi bị dùng sai chỗ. Tôi tin rằng người tôi yêu đáng được tôn trọng đến mức tôi không muốn kéo họ vào vùng tối của lệ thuộc và day dứt. Tôi tin rằng giao ước hôn nhân đủ thánh thiêng để tôi không chiếm lấy trước điều chỉ nên trao trọn trong bí tích. Đó là một đức tin rất cụ thể. Không chỉ ở trong lời cầu nguyện, mà đi vào quyết định, vào cách yêu, vào ranh giới, vào từng cái nắm tay, từng lần gần nhau, từng lần nói không để giữ một điều lớn hơn.

Nếu người trẻ hiểu được chiều sâu này, họ sẽ không còn nhìn đức trong sạch như một thứ luật cũ kỹ. Họ sẽ thấy đây là một con đường bảo vệ tình yêu khỏi bị pha tạp, bảo vệ phẩm giá khỏi bị giảm xuống thành đối tượng sử dụng, bảo vệ tự do nội tâm khỏi bị ràng buộc quá sớm, bảo vệ sự phân định khỏi bị làm mờ bởi khoái cảm và sợ mất, bảo vệ tương lai hôn nhân khỏi những nền móng đặt sai chỗ. Họ sẽ hiểu rằng trong sạch không làm tình yêu nghèo đi. Nó làm tình yêu giàu hơn, vì nó buộc tình yêu phải lớn lên ở những tầng sâu hơn xác thịt. Không làm trái tim lạnh đi. Nó làm trái tim sáng hơn. Không làm cho hai người xa nhau. Nó giúp họ đến với nhau bằng sự thật hơn.

Và như thế, người trẻ sẽ dần nhận ra rằng có những điều chỉ ai biết giữ mới thật sự biết yêu. Có những điều chỉ ai dám chờ mới thật sự biết trân trọng. Có những điều chỉ ai dám từ chối cái dễ trước mắt mới giữ được cái đẹp lâu dài. Đức trong sạch trước hôn nhân thuộc về những điều như thế. Nó không phải là sự gò bó cổ hủ. Nó là một vẻ đẹp khó, nhưng sâu. Một đòi hỏi cao, nhưng lành. Một con đường chiến đấu, nhưng đầy ánh sáng. Và đối với những ai đang chuẩn bị bước vào một giao ước chỉ một lần trong đời, đây không phải là chuyện nhỏ. Đây là một trong những cách rất thật để bảo vệ trái tim mình, bảo vệ người mình yêu, và bảo vệ chính cuộc hôn nhân tương lai khỏi bị bắt đầu bằng một sự gần gũi không có đủ ánh sáng của sự thật.

CHƯƠNG BẢY
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HỌC NÓI THẬT VỚI NHAU VỀ TIỀN BẠC, CON CÁI, CHA MẸ HAI BÊN, CÔNG VIỆC, NƠI Ở VÀ CÁCH SỐNG ĐỨC TIN TRƯỚC KHI CƯỚI, BỞI NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG GÃY VÌ THIẾU YÊU, MÀ VÌ ĐÃ NÉ NHỮNG CUỘC NÓI CHUYỆN LẼ RA PHẢI CÓ TỪ ĐẦU

Có một sai lầm rất phổ biến nơi nhiều người trẻ đang yêu là họ tin rằng nếu hai người thật lòng thương nhau thì những chuyện thực tế rồi sẽ tự giải quyết được. Họ thấy những đề tài như tiền bạc, chuyện sinh con, trách nhiệm với cha mẹ hai bên, nơi ở sau cưới, cách dùng thời gian, hướng đi công việc, cách sống đức tin trong gia đình, cách dạy con sau này, tất cả những điều đó hoặc là còn xa, hoặc là quá khô, hoặc là dễ làm mất vui nếu đem ra nói khi tình yêu đang đẹp. Thế là họ né. Không phải lúc nào cũng vì thiếu trách nhiệm. Nhiều khi chỉ vì họ ngại làm bầu khí nặng nề. Có khi vì sợ đang vui mà nói chuyện thực tế quá lại mất cảm xúc. Có khi vì họ linh cảm rằng nếu nói sâu vào, có thể sẽ lộ ra những khác biệt không nhỏ, mà họ thì chưa sẵn sàng đối diện. Có khi vì họ tự trấn an rằng cứ cưới nhau đi rồi tính. Có khi vì họ nghĩ yêu nhau thì tự nhiên sẽ hiểu nhau. Nhưng chính chỗ “để sau tính” ấy đã trở thành một trong những nguyên nhân âm thầm làm nhiều cuộc hôn nhân mệt mỏi, rạn nứt, thậm chí đổ vỡ.

Nhiều cuộc hôn nhân không gãy vì thiếu tình cảm ban đầu. Cũng không chỉ vì một biến cố thật lớn. Có những cuộc hôn nhân gãy dần vì hai người đã không chịu nói thật với nhau từ đầu về những điều rất căn bản. Họ yêu nhau bằng cảm xúc, bằng thiện chí, bằng mơ ước, nhưng lại không học cách ngồi xuống để đi vào những lãnh vực cụ thể của đời sống hôn nhân. Họ bước vào bí tích với trái tim đầy xúc động, nhưng mang theo vô số điều chưa hề được nói tới, chưa hề được thống nhất, chưa hề được soi sáng, chưa hề được đặt dưới ánh sáng của đức tin và sự thật. Và rồi sau ngày cưới, chính những điều ấy lần lượt trồi lên. Khi ấy, điều làm người ta đau không chỉ là mâu thuẫn, mà còn là cảm giác bị bất ngờ: hóa ra người mình cưới không nghĩ như mình về chuyện tiền bạc; hóa ra người đó muốn sống chung với cha mẹ, còn mình thì không; hóa ra người đó muốn có con ngay, còn mình thì chưa sẵn sàng; hóa ra người đó nghĩ việc sống đạo trong gia đình chỉ là đi lễ cuối tuần là đủ; hóa ra người đó coi việc lo cho cha mẹ hai bên theo một cách rất khác; hóa ra người đó đặt công việc lên trên gần như mọi sự; hóa ra những điều mình tưởng là hiển nhiên, với người kia lại hoàn toàn không hiển nhiên chút nào.

Tình yêu không thay thế cho sự thật. Và sự thật trong hôn nhân không chỉ là trung thực về cảm xúc, mà còn là trung thực về đời sống. Hai người có thể rất yêu nhau mà vẫn làm khổ nhau nếu họ không dám đi vào những cuộc nói chuyện cần thiết. Nói thật trước khi cưới không phải là làm tình yêu mất đẹp. Nói thật là làm cho tình yêu thoát khỏi ảo tưởng. Không phải là kéo chuyện yêu đương xuống thành chuyện tính toán. Nói thật là để tình yêu có nền mà đi vào thực tại. Bởi hôn nhân không sống bằng mơ ước chung chung. Hôn nhân sống bằng những chọn lựa cụ thể, những cách sống cụ thể, những trách nhiệm cụ thể, những hy sinh cụ thể. Một đôi có thể rất xúc động trong ngày thành hôn, nhưng nếu trước đó họ chưa từng ngồi lại để nói thật về những chuyện nền tảng, thì rất có thể họ đang bước vào một cuộc sống chung mà không thật sự hiểu mình sẽ sống với nhau thế nào.

Tiền bạc là một trong những lãnh vực đầu tiên phải được nói thật, nhưng lại là điều nhiều người né nhất. Có lẽ vì nó dễ làm người ta thấy thiếu lãng mạn. Nhưng cuộc sống gia đình không thể bền nếu chuyện tiền bạc luôn là một vùng mờ. Tiền không phải là tất cả, nhưng tiền chạm vào rất nhiều thứ: cách sống, mức độ an toàn, sự ưu tiên, trách nhiệm, lòng quảng đại, sự khôn ngoan, cả mức độ tự chủ và trung thực. Có người sống rất tiết kiệm vì từng lớn lên trong thiếu thốn. Có người chi tiêu thoáng hơn vì quen được cung cấp đầy đủ. Có người xem tiền như phương tiện để lo cho gia đình. Có người lại xem tiền như dấu hiệu của thành công và giá trị bản thân. Có người coi việc gửi tiền về cho cha mẹ là điều hiển nhiên. Có người thấy điều đó chỉ nên làm khi thật sự dư dả. Có người thích mọi chi tiêu phải minh bạch, có kế hoạch. Có người thấy cứ linh hoạt đến đâu hay đến đó. Nếu không nói thật với nhau từ đầu, những khác biệt này sẽ nhanh chóng thành va chạm. Và điều làm người ta tổn thương không chỉ là chuyện thiếu tiền, nhưng là cảm giác người kia không hiểu cách mình nhìn cuộc sống, không tôn trọng nỗi lo của mình, không chia sẻ cùng một tinh thần trách nhiệm.

Người trẻ trước khi cưới phải dám ngồi xuống và hỏi nhau rất thật: mình sẽ quản lý tiền bạc thế nào? Thu nhập của mỗi người ra sao, nợ nần nếu có thì thế nào, có trách nhiệm tài chính gì với gia đình gốc không, mức độ chi tiêu hiện nay thế nào, điều gì là ưu tiên, điều gì là giới hạn, có giữ quỹ chung hay riêng thế nào, có kế hoạch tiết kiệm, dự phòng, hỗ trợ cha mẹ, lo cho con cái, cho những lúc bất trắc hay không? Những câu hỏi ấy không làm cho tình yêu trở nên tầm thường. Trái lại, nó cho thấy hai người đang bắt đầu nghĩ như một gia đình. Nhiều người ngại nhắc đến nợ vì sợ mất mặt. Ngại nói về thu nhập vì sợ bị đánh giá. Ngại nói về thói quen chi tiêu vì sợ người kia không chấp nhận. Nhưng im lặng không làm những vấn đề ấy biến mất. Im lặng chỉ làm chúng nổ ra muộn hơn, thường là khi cả hai đã ở trong một giao ước rất khó rút lại. Nói thật về tiền bạc từ đầu không có nghĩa là biến tình yêu thành giao dịch. Nó là một hình thức của sự trưởng thành và trách nhiệm.

Rồi đến chuyện con cái. Đây là một trong những đề tài lớn nhất mà rất nhiều đôi chỉ chạm sơ qua hoặc nói theo kiểu chung chung. Ai cũng dễ nói “sau này mình sẽ thương con lắm,” “mình muốn có gia đình vui vẻ,” “mình thích trẻ con.” Nhưng những lời như thế quá mơ hồ để gánh một thực tại rất lớn. Có muốn có con không? Muốn có bao nhiêu con? Muốn có con sớm hay muốn chờ? Nếu khó có con thì sẽ đón nhận hành trình đó thế nào? Quan điểm về việc mở ra với sự sống trong tinh thần Công giáo ra sao? Khi có con, ai sẽ tạm điều chỉnh công việc nếu cần? Việc chăm con, dạy con, đưa con đến đời sống đức tin, học hành, kỷ luật, sử dụng thời gian, sử dụng thiết bị điện tử, tương quan với ông bà, tất cả những điều ấy mỗi người nhìn thế nào? Có người rất mong có con sớm vì khát khao gia đình trọn vẹn. Có người sợ có con vì chưa sẵn sàng hoặc vì mang thương tích từ chính gia đình mình. Có người coi con cái là ưu tiên rất lớn. Có người vô thức đặt công việc, tự do cá nhân hay sự ổn định vật chất lên trước. Nếu hai người không thật lòng đối diện với nhau ở chỗ này, hôn nhân sẽ dễ rơi vào những cơn đau rất sâu. Không chỉ là khác ý, mà là khác hẳn tầm nhìn về tương lai.

Nhiều đôi cưới nhau rồi mới phát hiện ra rằng một người tưởng việc sinh con là chuyện tự nhiên sau hôn nhân, trong khi người kia âm thầm muốn tránh càng lâu càng tốt. Có người nghĩ chuyện giáo dục đức tin cho con là điều không thể thỏa hiệp, còn người kia lại thấy không cần quá nghiêm túc. Có người mong một gia đình đông con vì thấy đó là hồng ân, còn người kia chỉ muốn một cuộc sống nhẹ gánh hơn. Có người sẵn sàng hy sinh thời gian, công việc để ở bên con, có người lại chưa bao giờ nghĩ sâu về điều đó. Những khác biệt này không thể được chữa lành bằng câu “rồi tính.” Phải nói thật. Phải nói sớm. Phải đem vào cầu nguyện. Phải để giáo lý và lương tâm soi sáng. Vì con cái không phải một chi tiết phụ trong hôn nhân Công giáo. Đó là phần rất sâu của ơn gọi gia đình. Và nếu ngay từ đầu hai người không cùng nhau đi vào câu hỏi này trong sự thật, thì sau này rất dễ đi vào một vùng mệt mỏi mà cả hai đều thấy mình cô độc.

Cha mẹ hai bên là một lãnh vực nữa rất thường bị xem nhẹ khi đang yêu, nhưng sau cưới lại trở thành một trong những nguyên nhân gây căng thẳng hàng đầu. Khi đang quen nhau, người ta thường nhìn cha mẹ hai bên qua lăng kính còn dễ chịu. Thỉnh thoảng gặp nhau, thỉnh thoảng qua lại, nên ít thấy hết những khác biệt về văn hóa gia đình, về kỳ vọng, về cách can dự vào đời sống con cái đã trưởng thành. Nhưng sau cưới, câu hỏi trở nên rất thật: sẽ sống gần hay xa cha mẹ? Có ở chung không? Nếu cha mẹ một bên cần trợ giúp tài chính hay chăm sóc, hai vợ chồng sẽ cùng nhau gánh thế nào? Ranh giới giữa lòng hiếu thảo và sự can thiệp quá sâu của gia đình gốc ở đâu? Khi có xung đột giữa bên nội và bên ngoại, hai người sẽ bảo vệ nhau thế nào? Có người lớn lên với niềm xác tín rất mạnh rằng sau cưới phải ở gần, phải gắn bó, phải nghe theo cha mẹ nhiều. Có người lại rất cần một không gian riêng để xây mái ấm. Có người quen gia đình nói gì nghe nấy. Có người từ nhỏ đã sống độc lập hơn. Nếu không nói rõ, nếu không hiểu nhau, nếu không đặt ra những nguyên tắc lành mạnh từ đầu, thì hôn nhân rất dễ biến thành chiến trường âm thầm giữa lòng hiếu thảo và nhu cầu xây dựng một đơn vị gia đình mới.

Điều đau nhất là nhiều người không nhận ra rằng khi cưới, mình không chỉ lấy một con người, mà còn chạm vào cả lịch sử gia đình của người ấy. Không phải để sợ hãi, nhưng để tỉnh thức. Không ai chọn được gia đình gốc của mình, nhưng ai cũng mang theo từ đó một cách yêu, một kiểu gắn bó, một kiểu phản ứng, một mức độ lệ thuộc hay độc lập nào đó. Nếu hai người không dám nói thật về những gì mình mong đợi nơi tương quan với cha mẹ hai bên, thì sau này khi xung đột xảy ra, người phối ngẫu rất dễ thấy mình bị đặt ở vị trí thứ yếu. Có những cuộc hôn nhân mệt mỏi không phải vì cha mẹ xấu, mà vì hai vợ chồng không từng thống nhất được với nhau về ranh giới. Có người luôn đứng về phía gia đình gốc, bỏ mặc người bạn đời cảm thấy lạc lõng. Có người muốn cắt đứt hoàn toàn, làm tổn thương cha mẹ một cách không cần thiết. Cả hai thái cực đều không lành mạnh. Điều cần là sự thật, sự trưởng thành và khả năng nói với nhau từ sớm: chúng ta sẽ hiếu thảo thế nào mà vẫn giữ được sự hiệp nhất của mái ấm mình; chúng ta sẽ tôn trọng cha mẹ ra sao mà không để gia đình mới bị nuốt mất.

Rồi đến chuyện công việc. Nhiều đôi khi yêu nhau chỉ nhìn công việc như một phương tiện để sống, chứ chưa đặt ra câu hỏi sâu hơn: công việc giữ vị trí nào trong đời tôi, trong hệ giá trị của tôi, và sau cưới tôi muốn sống nhịp đời ra sao? Có người là người của công việc, rất tham vọng, rất đầu tư, rất thích tiến lên, và không sai nếu điều đó được đặt đúng chỗ. Nhưng nếu người kia lại mong một đời sống ưu tiên gia đình nhiều hơn, mong sự hiện diện đều đặn hơn, mong nhịp sống chậm hơn, thì khác biệt ấy phải được nói từ trước. Có người sẵn sàng đi xa, đổi chỗ ở, làm việc nhiều giờ để có mức sống tốt hơn. Có người coi sự ổn định, thời gian cho gia đình và đời sống tinh thần là quan trọng hơn mức thu nhập cao. Có người mong sau cưới vẫn tiếp tục phát triển mạnh nghề nghiệp. Có người hy vọng người kia sẽ sẵn sàng lui lại phần nào để lo mái ấm. Không ai sai tuyệt đối ở đây nếu nói trên bình diện sở thích và định hướng. Nhưng sẽ rất đau nếu hai người không bao giờ thật lòng chia sẻ kỳ vọng của mình, rồi sau cưới mới âm thầm thất vọng rằng người kia không như mình tưởng.

Có những cuộc hôn nhân nghẹt thở không phải vì thiếu tiền, mà vì một người cảm thấy mình luôn phải đứng sau công việc của người kia. Luôn phải hiểu, phải chờ, phải chấp nhận, trong khi chính họ không bao giờ được hỏi xem mình cần gì. Có những người chồng hay người vợ rất chăm chỉ, rất có trách nhiệm theo nghĩa kiếm sống, nhưng lại vắng mặt quá nhiều trong đời sống gia đình. Họ tưởng mình đang yêu bằng cách làm việc cực nhọc, nhưng người kia lại đang héo mòn vì thiếu sự hiện diện. Nếu điều này không được nói từ đầu, không được hiểu từ đầu, rất khó để điều chỉnh sau này mà không có tổn thương. Người trẻ phải dám hỏi nhau: mình muốn sống kiểu gia đình nào? Tiền bạc và sự nghiệp quan trọng đến đâu? Có điều gì mình không muốn đánh đổi? Nếu có con, thứ tự ưu tiên sẽ ra sao? Nếu công việc buộc phải di chuyển, người kia có sẵn sàng không? Nếu một người phải hy sinh bước lùi trong một giai đoạn, cả hai sẽ nhìn điều đó thế nào? Không ai nên cưới nhau chỉ dựa trên cảm giác hòa hợp, mà không biết hệ giá trị sống của nhau đang đi về đâu.

Nơi ở cũng là một câu chuyện không nhỏ. Nghe tưởng như chuyện kỹ thuật, nhưng thật ra nó chạm vào rất nhiều tầng sâu: tự do, tương quan với gia đình gốc, điều kiện sống, công việc, khả năng thích nghi, cả cảm giác an toàn của mỗi người. Có người muốn ở gần cha mẹ để tiện chăm sóc. Có người lại thấy cần tách ra để trưởng thành như một gia đình riêng. Có người yêu thành phố vì cơ hội và nhịp sống. Có người lại thấy mình chỉ bình an khi sống ở nơi chậm hơn, gần gũi hơn. Có người sẵn sàng ở thuê nhiều năm để xây từ từ. Có người muốn ổn định nhà cửa càng sớm càng tốt. Nếu không nói thật, người ta rất dễ mang vào hôn nhân những giả định không giống nhau. Một người tưởng sau cưới sẽ ra riêng, người kia lại nghĩ ở chung là điều đương nhiên. Một người nghĩ chuyện chuyển nơi sống là hy sinh bình thường, người kia lại cảm thấy như mất một phần căn tính. Những khác biệt ấy, nếu bị xem nhẹ lúc đầu, sau này sẽ đẻ ra rất nhiều cay đắng.

Nhưng có lẽ lãnh vực sâu nhất, và cũng thường bị ngộ nhận nhiều nhất, là cách sống đức tin. Hai người có thể đều là người Công giáo, cùng đi lễ, cùng học giáo lý hôn nhân, nhưng điều đó chưa có nghĩa là họ sống đức tin giống nhau. Có người đạo là trung tâm đời sống. Có người đạo là một phần quan trọng nhưng chưa phải là điều định hướng mọi quyết định. Có người cầu nguyện hằng ngày, yêu mến bí tích, khao khát xây gia đình như Hội Thánh tại gia. Có người giữ đạo chủ yếu như nếp sống truyền thống. Có người thấy việc đọc kinh chung, đi lễ, dạy con cầu nguyện là điều thiết yếu. Có người nghĩ chỉ cần sống tốt là đủ, không cần quá sốt sắng. Có người coi việc tham gia sinh hoạt giáo xứ là niềm vui. Có người lại thấy chỉ cần tối thiểu. Nếu không nói thật với nhau, nhiều đôi sẽ bước vào hôn nhân với ảo tưởng rằng “cùng đạo thì chắc giống nhau thôi.” Nhưng không. Cùng nhãn Công giáo chưa chắc cùng mức độ dấn thân đức tin.

Và chính đây là chỗ sau này nảy sinh rất nhiều cô đơn. Có người vợ hay người chồng đau không phải vì người kia xấu, mà vì cảm thấy mình không có bạn đồng hành thiêng liêng. Mình khát cầu nguyện, khát sống bí tích, khát nuôi con trong bầu khí đức tin, nhưng người bạn đời chỉ làm cho có, hoặc thờ ơ. Cũng có người cảm thấy bị áp lực vì người kia kỳ vọng quá nhiều vào những thực hành đạo đức mà mình chưa có chiều sâu để bước vào. Nếu những khác biệt ấy được nhìn nhận từ trước, hai người có thể cùng nhau cầu nguyện, cùng đối thoại, cùng đặt ra một hành trình trưởng thành. Nhưng nếu cứ né, cứ giả định rằng sau cưới mọi sự sẽ tự nhiên đồng điệu, thì sau này sẽ dễ có cảnh một người kéo, một người tránh; một người khát, một người nguội; một người đau vì thấy Chúa không thật sự là trung tâm của mái ấm, còn người kia thì không hiểu tại sao chuyện ấy lại làm người bạn đời buồn sâu đến thế.

Người trẻ trước khi cưới phải học nói thật, mà nói thật ở đây không phải là nói kiểu buộc tội, chất vấn hay khảo bài nhau. Nói thật là dám mở lòng về những điều mình thật sự nghĩ, thật sự mong, thật sự sợ, thật sự ưu tiên. Nói thật là đủ tin nhau để không phải đóng vai. Có những người khi yêu luôn cố tỏ ra hợp để giữ mối quan hệ. Họ gật đầu cho qua. Họ nói những câu nước đôi. Họ tránh đào sâu những điểm dễ gây bất đồng. Họ chọn im lặng vì nghĩ nói ra sẽ mệt. Nhưng sự im lặng ấy không làm mâu thuẫn biến mất. Nó chỉ chôn mâu thuẫn xuống sâu hơn, để sau này nó bật lên trong một hoàn cảnh khó hơn, đau hơn, phức tạp hơn. Nói thật trước khi cưới, vì thế, là một việc của tình yêu. Chỉ người thật sự trân trọng hôn nhân mới dám mạo hiểm bước vào những cuộc trò chuyện có thể làm mình khó chịu, vì họ biết sự khó chịu hôm nay còn nhẹ hơn rất nhiều so với những đổ vỡ ngày mai nếu mọi chuyện cứ bị che phủ.

Nói thật cũng đòi hỏi một thái độ đúng. Không phải để ép người kia phải giống mình trong mọi sự. Không phải để thắng. Không phải để phơi bày rồi kết tội. Nhưng để hiểu. Để biết đâu là những khác biệt có thể dung hòa, đâu là những khác biệt cần thời gian, đâu là những khác biệt chạm đến nguyên tắc và không thể xem thường. Có những điều khác nhau chỉ cần học sống với nhau là được. Nhưng cũng có những điều khác nhau nếu không được đối diện nghiêm túc từ đầu, sẽ trở thành mầm mống của khổ đau kéo dài. Chẳng hạn, nếu một người hoàn toàn không muốn có con, còn người kia coi con cái là phần không thể thiếu của hôn nhân, thì đó không phải khác biệt nhỏ. Nếu một người hoàn toàn không coi trọng đời sống đức tin trong gia đình, còn người kia xem đó là trái tim của ơn gọi hôn nhân, thì đó không phải khác biệt có thể gạt qua. Nếu một người sống thiếu trung thực về tài chính, về nợ nần, về trách nhiệm với gia đình gốc, thì đó không phải chuyện có thể chờ sau cưới tính tiếp. Nói thật là để những điều ấy được đưa ra ánh sáng trước khi người ta bước vào lời hứa trọn đời.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những đôi biết đối thoại thật trước hôn nhân. Họ không sợ sự thật. Họ không nghĩ rằng những cuộc nói chuyện khó là dấu hiệu của hết yêu. Trái lại, họ hiểu rằng chính việc dám nói về điều khó mới chứng tỏ mình muốn xây một tình yêu đủ sức đi vào đời thật. Họ có thể bất đồng, có thể thấy khác nhau, có thể có lúc hụt hẫng vì nhận ra người kia không giống mình như tưởng tượng. Nhưng chính nhờ thế, họ có cơ hội trưởng thành. Hoặc để cùng nhau điều chỉnh và lớn lên. Hoặc để nhận ra cần thêm thời gian. Hoặc thậm chí, trong một số trường hợp đau lòng, để hiểu rằng không nên bước vào hôn nhân. Điều đó đau, nhưng thật hơn rất nhiều so với một đám cưới đẹp bên ngoài mà nền bên trong đầy những câu hỏi chưa từng được trả lời.

Người trẻ phải học ngồi xuống và hỏi nhau những câu rất cụ thể. Không chỉ “sau này mình sống sao em nhỉ” theo kiểu nói cho có. Nhưng thật sự đi vào chi tiết. Tiền bạc mình quản thế nào. Nếu một trong hai mất việc thì sao. Nếu cha mẹ bệnh thì sao. Nếu phải ở xa quê thì sao. Nếu một người muốn đi tu nghiệp hay chuyển việc thì sao. Nếu có con đặc biệt cần nhiều thời gian thì sao. Nếu gia đình hai bên có va chạm thì sao. Mình có muốn đọc kinh chung không. Có muốn tham dự Thánh lễ ngày thường khi có thể không. Có muốn con học giáo lý nghiêm túc không. Có muốn tham gia đời sống giáo xứ không. Những điều ấy không phải để lên một kế hoạch cứng nhắc cho hết cuộc đời. Nhưng để biết người mình yêu đang mang những định hướng nào, những giá trị nào, những ưu tiên nào, những giới hạn nào. Từ đó, hai người mới có thể phân định trong ánh sáng.

Cũng cần nói thêm rằng nói thật với nhau trước khi cưới còn là cách tập cho hôn nhân một nền văn hóa đối thoại từ đầu. Nếu khi đang yêu mà hai người đã không dám nói những điều quan trọng, thì sau cưới rất khó bỗng nhiên trở thành đôi vợ chồng biết đối thoại sâu. Những gì được tập từ giai đoạn yêu thường sẽ đi theo vào hôn nhân. Nếu quen né, sau này sẽ tiếp tục né. Nếu quen giả ổn, sau này sẽ tiếp tục giả ổn. Nếu quen im lặng vì sợ mất hòa khí, sau này sẽ dễ sống trong những lớp trầm tích của điều không được nói. Còn nếu ngay từ trước khi cưới, hai người đã học cách ngồi lại, nói thật mà vẫn tôn trọng nhau, lắng nghe nhau, đem sự thật vào cầu nguyện, thì đó là một nền rất quý cho đời sống vợ chồng sau này. Họ sẽ không quá sợ những cuộc nói chuyện khó. Họ sẽ hiểu rằng nói ra không luôn làm tình yêu gãy, nhiều khi chính là cách cứu tình yêu khỏi rạn sâu hơn.

Có những người nghĩ rằng nói về những điều thực tế như vậy sẽ làm tình yêu bớt thơ. Nhưng thật ra, tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu thơ nhất, mà là tình yêu đủ thật để bước qua cả thơ lẫn đời. Hôn nhân sẽ không chỉ là những lời dễ nghe, những mùa đẹp, những chuyến đi chơi, những tấm ảnh cưới, những giờ phút cảm động trong nhà thờ. Hôn nhân sẽ là tiền điện, tiền sữa, con ốm, cha mẹ bệnh, công việc căng, những tối mệt không muốn nói, những khác biệt về nếp sống, những lúc phải chọn ai nhường ai, những khi phải bảo vệ nhau trước áp lực bên ngoài, những giai đoạn phải cắn răng sống trung tín trong âm thầm. Nếu không nói thật với nhau trước, người ta sẽ bước vào tất cả những điều đó với quá nhiều mơ hồ. Và mơ hồ là mảnh đất rất nguy hiểm cho hôn nhân.

Cho nên, nếu bạn đang yêu và đang hướng về hôn nhân, xin đừng chỉ hỏi nhau những câu làm tim dễ rung. Hãy học hỏi nhau cả những câu làm mình phải nghĩ, phải cầu nguyện, phải trưởng thành. Đừng sợ những cuộc nói chuyện lẽ ra phải có. Đừng để sự dễ chịu hiện tại đánh đổi lấy sự bình an của tương lai. Đừng tự ru mình rằng “chắc rồi sẽ ổn.” Nhiều cái không tự ổn đâu. Nó chỉ ổn khi hai người đủ yêu để dám nhìn vào nó, đủ khiêm tốn để thừa nhận khác biệt, đủ trưởng thành để cùng nhau tìm hướng đi, đủ đức tin để đem mọi sự vào trước mặt Chúa.

Và khi hai người biết nói thật với nhau về tiền bạc, con cái, cha mẹ hai bên, công việc, nơi ở và cách sống đức tin trước khi cưới, họ không làm tình yêu mình xấu đi. Họ đang cho tình yêu ấy một cơ hội được bén rễ sâu hơn. Họ đang để ánh sáng đi vào trước khi bước vào giao ước. Họ đang từ chối một kiểu yêu chỉ sống trên bề mặt. Họ đang xây, không chỉ mơ. Họ đang chuẩn bị cho cả một đời, chứ không chỉ cho một ngày. Và chính điều đó mới là dấu hiệu của một tình yêu thật sự trân trọng hôn nhân.

CHƯƠNG TÁM
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HIỂU RẰNG HÔN NHÂN KHÔNG CHỈ LÀ TÌM NGƯỜI HỢP VỚI MÌNH, MÀ CÒN LÀ HỌC TRỞ THÀNH NGƯỜI BIẾT YÊU, BIẾT HY SINH, BIẾT XIN LỖI, BIẾT THA THỨ VÀ BIẾT CÙNG NHAU LỚN LÊN TRONG CHÚA SUỐT CẢ MỘT ĐỜI

Một trong những cách nghĩ phổ biến nhất của người trẻ khi nói đến hôn nhân là đi tìm “đúng người.” Nghe qua, điều đó không sai. Quả thật, hôn nhân không phải là chuyện có thể tùy tiện. Không ai nên bước vào giao ước trọn đời với một người mà mình không hiểu, không tin, không tôn trọng, không thể cùng đi về những giá trị nền tảng. Người ta cần phân định, cần chọn lựa, cần tỉnh thức, cần cầu nguyện để nhận ra ai là người mình có thể đi với suốt đời. Nhưng điều đáng nói là nhiều người dừng lại ở đó. Họ gần như coi hôn nhân trước hết và trên hết là chuyện tìm đúng người hợp với mình. Họ hỏi rất nhiều về người kia: có hợp tính không, có thương mình không, có biết quan tâm không, có cùng chí hướng không, có thể làm mình hạnh phúc không. Họ dành rất nhiều sức để quan sát, để cân đo, để chờ xem người kia có đủ những điều mình mong không. Nhưng họ lại ít đặt một câu hỏi quan trọng không kém, thậm chí còn sâu hơn: còn chính tôi thì sao? Tôi có đang trở thành một người có thể yêu đúng nghĩa không? Tôi có đang học để sống hôn nhân như một ơn gọi đòi hỏi sự trưởng thành, hay tôi vẫn chỉ đang đi tìm một người phù hợp để lấp đầy những thiếu thốn của mình?

Đây là điểm mà rất nhiều người trẻ cần được đánh thức. Hôn nhân không chỉ là tìm thấy người hợp với mình. Hôn nhân còn là để chính mình được mời gọi biến đổi. Không chỉ là tìm một người tốt cho đời mình, mà còn là học trở thành một người đủ tốt để đi cùng đời người khác. Không chỉ là hy vọng gặp được người biết yêu, mà còn là học để mình biết yêu. Không chỉ là mong có người hiểu mình, mà còn là học để hiểu người kia. Không chỉ là chờ được nâng đỡ, mà còn là học để nâng đỡ. Không chỉ là tìm một người dễ sống với mình, mà còn là học để mình trở nên dễ sống hơn nhờ ơn Chúa. Nếu thiếu chiều kích này, hôn nhân rất dễ bị hiểu như một cuộc tìm kiếm người đáp ứng nhu cầu của mình, chứ không còn là một ơn gọi trong đó cả hai cùng được thanh luyện, cùng được dạy dỗ, cùng được bẻ ra và lớn lên trong tình yêu.

Có những người rất bận tâm đến việc người kia có hợp với mình không, nhưng lại ít khi nghĩ xem chính mình có đang là một người có khả năng sống giao ước không. Họ để tâm đến việc người kia có dịu dàng không, nhưng không để ý rằng chính mình rất dễ nóng nảy. Họ mong người kia phải biết lắng nghe, nhưng lại không tập lắng nghe. Họ chờ người kia biết xin lỗi, nhưng chính mình thì rất khó cúi xuống. Họ hy vọng người kia biết tha thứ, nhưng mình lại hay giữ lại những tổn thương để nhắc đi nhắc lại. Họ muốn được thương bằng một tình yêu trưởng thành, nhưng bản thân vẫn còn rất ích kỷ, vẫn còn sống theo cảm xúc, vẫn còn dễ tổn thương rồi phòng thủ, vẫn còn xem mình là trung tâm. Nếu một người cứ chỉ chăm chăm đi tìm “người hợp,” họ sẽ dễ sống hôn nhân như một khách hàng đi tìm sản phẩm đúng nhu cầu. Nhưng hôn nhân không phải là thế. Hôn nhân là nơi con người được mời gọi rời khỏi vị trí trung tâm để bước vào một hành trình trao hiến, sửa mình, chịu đựng, trưởng thành, hoán cải.

Người trẻ hôm nay rất thích chữ “hợp.” Hợp suy nghĩ, hợp tính, hợp gu, hợp nhịp, hợp hoàn cảnh, hợp cách sống. Những điều ấy có giá trị. Sự hòa hợp tự nhiên có thể giúp hôn nhân bớt một số va chạm không cần thiết. Nhưng nếu thần tượng hóa chữ “hợp,” người ta sẽ đánh giá hôn nhân bằng một tiêu chuẩn quá hẹp. Bởi không có hai con người nào hợp hoàn toàn. Và hôn nhân bền không phải vì ngay từ đầu hai người đã khớp với nhau ở mọi mặt, nhưng vì họ học cách yêu nhau qua những khác biệt, học cách sửa những gì cần sửa, học cách nhường nhịn, học cách thích nghi, học cách đặt điều chung lên trên cái tôi. Có những đôi rất hợp lúc đầu nhưng lại yếu về nhân đức, yếu về trách nhiệm, yếu về đời sống thiêng liêng, nên khi sóng gió đến thì không trụ được. Cũng có những đôi không phải lúc nào cũng dễ hòa hợp tự nhiên, nhưng vì cả hai biết yêu, biết hy sinh, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết cầu nguyện, nên dần dần họ tạo ra một sự hiệp nhất sâu hơn cái “hợp” ban đầu rất nhiều.

Điều giữ hôn nhân không phải chỉ là mức độ hợp nhau, mà còn là mức độ cả hai sẵn sàng lớn lên. Nếu một người nghĩ rằng chỉ cần cưới đúng người thì hôn nhân sẽ êm, họ sẽ rất sốc khi phát hiện ra rằng dù cưới người mình từng tin là phù hợp nhất, mình vẫn phải học yêu từng ngày. Vẫn phải học kiên nhẫn. Vẫn phải học điều chỉnh mình. Vẫn phải học chết đi cho tự ái. Vẫn phải học nhìn người kia bằng ánh mắt mới khi họ không còn giống như giai đoạn đầu. Vẫn phải học lại từ đầu cách nói chuyện khi đời sống bước sang giai đoạn khác. Vẫn phải học chăm sóc hôn nhân khi con cái, công việc, bệnh tật, áp lực và tuổi tác làm mọi thứ đổi đi. Hôn nhân không phải là điểm đến của một quá trình chọn đúng người. Hôn nhân là điểm khởi đầu của một hành trình trong đó hai người, nếu khiêm tốn, sẽ được dạy dỗ về yêu thương suốt đời.

Biết yêu không phải là điều tự nhiên mà ai bước vào hôn nhân cũng có sẵn. Nhiều người có cảm xúc mạnh, có thiện chí thật, có lòng tốt thật, nhưng vẫn chưa biết yêu. Vì yêu không chỉ là rung động. Yêu không chỉ là thương. Yêu không chỉ là không muốn mất người kia. Yêu là biết bước ra khỏi mình để tìm điều tốt cho người kia mà không hủy mất sự thật. Yêu là biết làm điều đúng ngay cả khi lòng mình không thuận. Yêu là biết hiện diện khi người kia mỏi mệt, biết dịu xuống khi lời nặng sắp thoát ra, biết lắng nghe ngay cả khi mình không được hiểu lại ngay lập tức, biết không biến nỗi đau của mình thành cây roi đánh người bạn đời. Yêu là biết chịu trách nhiệm cho bầu khí của gia đình, biết chọn điều xây thay vì điều phá, biết canh giữ lời nói, biết tôn trọng những giới hạn, biết không dùng sự thân mật của hôn nhân như cái cớ để trở nên vô tâm, thô ráp, xem thường.

Người trẻ phải học rất nghiêm túc rằng yêu là một động từ trước khi là một cảm xúc. Cảm xúc làm người ta bắt đầu, nhưng yêu là chuyện phải được thực hiện bằng hành động, bằng lựa chọn, bằng nhân đức. Có những ngày trong hôn nhân, người ta không “cảm thấy” dễ thương với nhau. Không “cảm thấy” gần gũi. Không “cảm thấy” được thấu hiểu. Nhưng chính trong những ngày ấy, yêu được đo bằng những điều rất nhỏ mà rất thật: vẫn nói với nhau tử tế, vẫn giữ phần việc của mình, vẫn không bỏ mặc, vẫn chọn quay lại nói chuyện, vẫn không đóng cửa lòng quá lâu, vẫn cầu nguyện cho nhau, vẫn nhớ rằng người đang đứng trước mặt mình không phải là kẻ thù mà là người bạn đời cùng mình mang những yếu đuối rất người. Ai không học điều này từ trước sẽ rất dễ ngộ nhận rằng hôn nhân tốt là hôn nhân lúc nào cũng thấy yêu. Không. Hôn nhân tốt là hôn nhân trong đó hai người không ngừng học cách yêu ngay cả khi cảm xúc đang mệt.

Và yêu thật thì không thể tách khỏi hy sinh. Chữ này làm nhiều người trẻ e ngại, vì họ sợ hôn nhân nghe như một gánh nặng, một nơi phải mất quá nhiều. Nhưng nếu nhìn sâu, hy sinh trong hôn nhân không phải là mất đi tình yêu, mà là cách tình yêu chứng minh mình là thật. Không có hy sinh, tình yêu rất dễ chỉ là sự thích thú song phương. Tôi vui vì có bạn. Bạn vui vì có tôi. Tôi thấy được lấp đầy. Bạn thấy được chăm sóc. Tất cả đều đẹp, nhưng vẫn còn ở mức đầu. Tình yêu chỉ đi vào chiều sâu khi nó đụng tới chỗ phải từ bỏ một phần mình để có chỗ cho người kia, để có chỗ cho điều chung, để có chỗ cho gia đình. Hy sinh là dậy sớm hơn một chút để lo cho nhau. Là nhịn một câu để đừng làm đau nhau. Là bớt một cuộc vui riêng để ở nhà khi gia đình cần. Là chấp nhận đi chậm theo nhịp của người kia khi họ đang yếu. Là bỏ xuống một số đòi hỏi không cần thiết. Là can đảm làm hòa khi mình có thể tiếp tục im lặng cho dễ. Là ở lại trung tín trong những mùa không thấy gì hấp dẫn.

Người không chấp nhận hy sinh sẽ rất khó sống hôn nhân lâu dài. Vì hôn nhân không phải là nơi mọi sự được bày sẵn để phục vụ cái tôi. Hôn nhân là nơi cái tôi phải được thanh luyện từng ngày. Nhưng hy sinh ở đây không phải là biến mình thành nạn nhân, không phải là để mình bị chà đạp, không phải là cam chịu vô nguyên tắc. Hy sinh trong hôn nhân là tự do chọn điều tốt hơn, chọn điều làm cho giao ước được lớn lên, chọn điều làm cho tình yêu bớt ích kỷ. Nó luôn phải đi cùng sự thật, cùng phẩm giá, cùng lương tâm. Hy sinh không đồng nghĩa với dung túng điều sai. Nhưng nếu không có tinh thần hy sinh, người ta sẽ rất nhanh mệt khi bước vào thực tế hôn nhân, vì thực tế ấy không bao giờ xoay quanh mình như lúc còn độc thân.

Bên cạnh yêu và hy sinh, người trẻ phải học biết xin lỗi. Đây là một trong những điều đơn giản nhất để nói, nhưng lại khó nhất để sống. Nhiều cuộc hôn nhân không đổ vỡ vì lỗi lớn, mà hao mòn vì những lỗi nhỏ không bao giờ được nhận. Một câu nói làm đau không được sửa. Một lần quên không được nhìn nhận. Một hành vi thiếu tế nhị không được xin lỗi. Một kiểu cư xử lặp đi lặp lại không bao giờ được gọi tên với sự khiêm tốn. Dần dần, người kia không chỉ đau vì chuyện đã xảy ra, mà đau vì cảm giác nỗi đau của mình không được công nhận. Có những người rất tốt, rất thương gia đình, nhưng họ có một cái tôi quá lớn. Họ làm sai cũng khó xin lỗi. Họ chỉ thích giải thích, biện minh, giảm nhẹ, hoặc im lặng chờ cho mọi chuyện trôi qua. Nhưng có những vết thương không tự trôi qua được. Nó nằm lại trong lòng người bạn đời, tích tụ thành khoảng cách. Một lời xin lỗi chân thật đúng lúc có thể cứu rất nhiều điều. Nhưng để xin lỗi được, con người phải học bước xuống khỏi vị trí trung tâm.

Xin lỗi không làm mình nhỏ đi. Nó làm cho tình yêu lớn lên. Người biết xin lỗi là người hiểu rằng mình không hoàn hảo, rằng mình cũng có thể làm người mình yêu bị thương, rằng điều quan trọng không phải là giữ cho hình ảnh của mình nguyên vẹn, mà là giữ cho mối tương quan được chữa lành. Xin lỗi không phải chỉ là nói “anh xin lỗi” hay “em xin lỗi” cho xong. Xin lỗi thật là nhìn nhận điều mình đã làm, thấy được nó đã ảnh hưởng đến người kia thế nào, và có ý muốn sửa. Nhiều người nói xin lỗi nhưng trong lòng vẫn nghĩ mình chẳng sai gì nhiều, hoặc xin lỗi để đóng lại câu chuyện càng nhanh càng tốt. Điều đó không chạm được tới trái tim người nghe. Trong hôn nhân, xin lỗi phải đi cùng sự thật và lòng khiêm nhường. Mà khiêm nhường thì không tự đến nếu con người không tập sống trước mặt Chúa, không thường xuyên xét mình, không để Lời Chúa và lương tâm giáo dục mình.

Rồi đến tha thứ. Không có tha thứ, không hôn nhân nào đi xa. Vì không có hai con người nào sống gần nhau mà không làm đau nhau. Có khi là vô tình, có khi là thiếu khôn ngoan, có khi là do mệt mỏi, do áp lực, do vết thương cũ bật lên, có khi là những lỗi thật sự nghiêm trọng. Tha thứ không phải là giả vờ như chưa có gì xảy ra. Cũng không phải là phủ nhận nỗi đau. Tha thứ là chọn không để nỗi đau trở thành định nghĩa cuối cùng của tương quan. Là không ôm lấy vị trí của người phán xử suốt đời. Là mở ra một cánh cửa cho ân sủng làm việc, cho sự thật được nói, cho sự chữa lành bắt đầu. Nhưng tha thứ là một hành trình khó. Nó không đến chỉ vì mình biết điều đó đúng. Nó đòi người ta đi qua tổn thương, đi qua tự ái, đi qua ước muốn làm cho người kia phải nếm lại nỗi đau mình đang có. Và đó là chỗ mà chỉ ai sống với Chúa mới hiểu thật: tha thứ không phải là hành vi của kẻ yếu, mà là hành vi của người mạnh đủ để không để bóng tối điều khiển trái tim mình.

Người trẻ cần được chuẩn bị từ trước rằng trong hôn nhân, sẽ có những lúc phải tha thứ ngay những chuyện nhỏ để bóng tối không có thời gian bén rễ. Sẽ có những lúc phải tha thứ cho sự vụng về, cho một lời lỡ, cho một sự quên, cho một thiếu sót. Nhưng cũng có khi sẽ phải đối diện với những tổn thương sâu hơn nhiều. Nếu ngay từ đầu người ta chỉ hiểu hôn nhân là tìm người hợp với mình, thì khi bị tổn thương, họ sẽ rất dễ thất vọng đến mức nghĩ mọi sự đã sai từ gốc. Nhưng nếu họ hiểu hôn nhân là hành trình cùng nhau lớn lên trong Chúa, họ sẽ biết rằng có những giai đoạn phải học tha thứ như một phần của ơn gọi. Không phải tha thứ rẻ tiền, không phải dung túng điều xấu, nhưng là để cho ân sủng biến đau đớn thành nơi trưởng thành. Điều này không dễ, nhưng rất thật.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những đôi vợ chồng biết cùng nhau lớn lên. Họ không đòi hôn nhân phải cho mình một người hoàn hảo. Họ cũng không tuyệt vọng khi nhận ra những giới hạn của nhau. Họ xem cuộc sống chung như một trường học lâu dài, nơi cả hai đều còn phải học. Học yêu lại sau mỗi hiểu lầm. Học nói lại sau mỗi lần nói sai. Học dịu đi sau mỗi giai đoạn căng. Học đón nhận nhau ở những tuổi đời khác nhau. Học làm cha mẹ. Học buông bớt những lý tưởng không thực tế. Học đón nhận thân xác, sức khỏe, cảm xúc, hoàn cảnh của nhau khi chúng thay đổi. Học đi từ tình yêu tuổi trẻ sang tình yêu chín chắn hơn. Học gìn giữ sự thân mật giữa bộn bề. Học đồng hành với nhau trong đời sống thiêng liêng. Học già đi với nhau mà không lạnh đi. Chính cái “cùng nhau lớn lên” ấy làm cho hôn nhân có chiều sâu. Nếu một người nghĩ rằng cưới là để ổn định xong rồi, không cần phải thay đổi nữa, thì hôn nhân sẽ sớm trở thành nơi cứng lại.

Cùng nhau lớn lên trong Chúa là điều làm hôn nhân Công giáo khác với một thỏa thuận sống chung đơn thuần. Hai người không chỉ cùng xây dựng một đời sống vật chất, không chỉ cùng chia sẻ trách nhiệm xã hội, mà còn cùng giúp nhau nên thánh. Đây là điều rất nhiều người nghe thì thấy đẹp, nhưng sống thì còn mơ hồ. Giúp nhau nên thánh không có nghĩa là suốt ngày khuyên nhau bằng những lời đạo đức. Không phải là áp đặt nhau bằng những chuẩn mực quá sức. Không phải là biến gia đình thành nơi kiểm soát tinh thần. Giúp nhau nên thánh nhiều khi rất âm thầm: là nhắc nhau cầu nguyện, là cùng đi lễ, là biết im lặng cầu cho người kia trong lúc họ mỏi mệt, là không kéo nhau ra xa Chúa trong những cơn giận, là biết nhận lỗi trước mặt Chúa, là cùng dạy con yêu mến Chúa, là cùng nhau sửa lại ưu tiên sống khi thấy gia đình đang đi lệch, là không bỏ rơi người kia trong lúc họ yếu đức tin, là không khinh thường những thao thức thiêng liêng của nhau.

Người trẻ phải hiểu rằng nếu Chúa không ở trung tâm, hôn nhân sẽ rất dễ xoay quanh cái tôi của mỗi người. Mà khi cái tôi làm trung tâm, mọi chuyện sẽ dần trở thành cuộc mặc cả: ai hy sinh nhiều hơn, ai thiệt hơn, ai được hiểu hơn, ai được chiều hơn, ai phải nhịn nhiều hơn. Nhưng khi Chúa ở trung tâm, cả hai có thể cùng nhìn lên một điểm cao hơn mình. Khi ấy, yêu không chỉ là tôi đối với bạn, mà là chúng ta cùng đứng trước mặt Chúa và học cách yêu như Ngài dạy. Khi ấy, hy sinh không còn là mất mát vô nghĩa, mà là một phần của thập giá làm cho tình yêu nên giống Đức Kitô hơn. Khi ấy, xin lỗi không chỉ là dàn xếp tâm lý, mà là một hành vi khiêm tốn của người biết mình cũng cần lòng thương xót. Khi ấy, tha thứ không chỉ là nhường nhịn để giữ yên, mà là tham dự vào chính lòng thương xót mà Chúa đã dành cho mình.

Có những đôi sau nhiều năm vẫn sống với nhau nhưng không còn lớn lên cùng nhau nữa. Họ chỉ tồn tại cạnh nhau. Họ làm tròn trách nhiệm bên ngoài, nhưng bên trong thì khô dần. Một phần vì họ đã dừng học. Dừng lắng nghe. Dừng sửa mình. Dừng nói thật. Dừng cầu nguyện chung. Dừng nhìn nhau như một quà tặng và bắt đầu nhìn nhau như một thói quen. Hôn nhân vì thế rất cần sự chủ động liên lỉ. Không phải chủ động tạo ra những điều to tát, nhưng chủ động nuôi dưỡng. Chủ động giữ cho trái tim mình mềm. Chủ động dành thời gian. Chủ động làm mới sự dịu dàng. Chủ động quay về với Chúa cùng nhau. Chủ động nhận ra mình đang đi lệch ở đâu. Một cuộc hôn nhân đẹp không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của rất nhiều hành vi yêu thương nhỏ được lặp đi lặp lại trong ân sủng.

Có lẽ người trẻ cần khắc ghi điều này: hôn nhân không trao cho bạn một người hợp để bạn được thoải mái mãi mãi. Hôn nhân trao cho bạn một con người thật, và cùng với người đó, Chúa trao cho bạn một con đường nên thánh. Trên con đường ấy, bạn sẽ được mời gọi nhìn lại chính mình nhiều hơn bạn tưởng. Bạn sẽ thấy cái tôi của mình rõ hơn. Sự ích kỷ của mình rõ hơn. Những thương tích chưa lành rõ hơn. Nỗi sợ của mình rõ hơn. Nhưng đồng thời, bạn cũng có cơ hội để học một thứ tình yêu trưởng thành hơn nhiều so với những rung động đầu đời. Một tình yêu biết cúi xuống. Biết chờ. Biết sửa. Biết nhận lỗi. Biết hy sinh. Biết cầu nguyện. Biết trung tín. Biết hy vọng. Biết nắm tay nhau đi qua những mùa mình không hề mong đợi.

Nếu người trẻ bước vào hôn nhân chỉ với ý nghĩ “mong tìm được người hợp,” họ sẽ rất dễ thất vọng khi gặp những phần không hợp. Nhưng nếu họ bước vào với ý thức “mình được mời gọi học yêu và lớn lên suốt đời,” thì những khó khăn không còn chỉ là bằng chứng của thất bại, mà còn có thể trở thành nơi của trưởng thành. Dĩ nhiên, điều đó không có nghĩa là mọi cuộc hôn nhân đau khổ đều phải được lý tưởng hóa. Có những hoàn cảnh cần được phân định nghiêm túc, cần được bảo vệ, cần sự trợ giúp. Nhưng trong một hôn nhân bình thường với những va chạm rất người, thái độ này tạo nên khác biệt lớn. Nó làm cho hai người bớt đòi hôn nhân phải phục vụ cái tôi, và sẵn sàng hơn để được hôn nhân dạy mình sống yêu thương theo Tin Mừng.

Vì thế, trước khi cưới, người trẻ không chỉ nên hỏi: người này có hợp với mình không. Họ còn phải hỏi: mình có đang trở thành một người biết yêu chưa? Mình có biết hy sinh chưa? Mình có tập xin lỗi chưa? Mình có học tha thứ chưa? Mình có để Chúa dạy mình lớn lên chưa? Mình có bước vào hôn nhân như một người đi tìm chỗ trú cho bản thân, hay như một người sẵn sàng trao hiến và được biến đổi? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng ai dám sống với chúng trong sự thật, người ấy đang chuẩn bị cho hôn nhân cách sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ mong gặp được người vừa ý mình.

Và rồi, đến một ngày, khi đi qua nhiều năm hôn nhân, người ta sẽ hiểu rằng quà tặng lớn nhất không chỉ là ngày xưa mình đã tìm được một người để cưới. Quà tặng lớn hơn còn là qua người ấy, qua gia đình ấy, qua những niềm vui và những nước mắt ấy, mình đã học được yêu thật hơn, nhỏ lại hơn, dịu hơn, sâu hơn, gần Chúa hơn. Đó mới là vẻ đẹp lớn nhất của hôn nhân Công giáo. Không chỉ là có một người đi bên mình. Nhưng là cùng người ấy, mình được Chúa dạy để trở thành một con người biết yêu theo trái tim của Ngài.

CHƯƠNG CHÍN
VÌ SAO HÔN NHÂN KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỂM KẾT THÚC CỦA TÌNH YÊU, NHƯNG LÀ KHỞI ĐẦU CỦA MỘT HÀNH TRÌNH DÀI PHẢI ĐƯỢC NUÔI DƯỠNG MỖI NGÀY

Có một ảo tưởng rất phổ biến trong tình yêu là nghĩ rằng ngày cưới là đích đến. Rằng sau bao nhiêu tháng năm yêu nhau, chờ đợi, chuẩn bị, vượt qua những thử thách, rồi cuối cùng khi lễ cưới diễn ra, khi hai người đã chính thức thành vợ chồng, thì như thể phần khó nhất đã ở phía sau. Người ta hay có cảm giác rằng cưới được nhau rồi là xong. Rằng từ đây câu chuyện tình yêu đã đi đến một cái kết đẹp. Rằng chỉ cần bước qua ngày ấy là mọi thứ sẽ vào quỹ đạo. Nhưng hôn nhân thật không vận hành như một bộ phim khép lại ở cảnh cuối cùng là cô dâu chú rể nắm tay nhau bước ra trong tiếng nhạc và ánh nhìn chúc phúc của mọi người. Hôn nhân không phải là dấu chấm hết cho chuyện tình yêu, mà là dấu chấm hết cho một giai đoạn và đồng thời là dấu mở đầu cho một hành trình khác dài hơn, khó hơn, thật hơn, và đòi hỏi nhiều hơn tất cả những gì người ta thường tưởng tượng khi đang yêu.

Nếu không hiểu điều này, người trẻ sẽ bước vào hôn nhân với một tâm thế rất nguy hiểm: tâm thế của người tưởng rằng mình đã “đạt được” nhau rồi. Mà bất cứ điều gì bị coi như đã đạt được xong thì rất dễ bị bỏ quên chuyện phải tiếp tục vun đắp. Có những người khi còn yêu thì chăm lắm. Nhắn tin hỏi han, để ý từng thay đổi nhỏ, sẵn sàng đi xa để gặp nhau, sẵn sàng nhường nhịn, cố gắng trình bày điều tốt nhất của mình, kiên nhẫn lắng nghe, chịu khó nói chuyện, tìm cách làm vui lòng nhau. Nhưng sau khi cưới, tất cả những cố gắng ấy bỗng giảm dần. Không phải vì họ cố tình lừa nhau trước đó. Nhiều khi chỉ vì trong vô thức, họ nghĩ rằng bây giờ đã là của nhau rồi, không cần phải giữ như trước nữa. Họ để mặc đời sống cuốn đi. Họ bắt đầu yêu theo quán tính. Họ làm tròn vai vế bên ngoài, nhưng bên trong, tình yêu không còn được chăm chút với sự tinh tế như thời đang chinh phục nhau. Và chính ở đó, hôn nhân bắt đầu bước vào một dạng khô nghèo rất âm thầm: không phải đổ vỡ ngay, nhưng nguội dần, mòn dần, cạn dần.

Ngày cưới rất đẹp. Nhưng ngày cưới không giữ được hôn nhân. Những lời thề trong nhà thờ rất thiêng liêng. Nhưng những lời thề ấy phải được nuôi bằng vô số hành vi nhỏ suốt nhiều năm thì mới trở thành sự sống. Bức ảnh cưới rất đẹp. Nhưng không bức ảnh nào có thể thay thế cho việc người chồng học dịu lại sau một ngày mệt, hay người vợ học lắng nghe khi chính mình cũng đầy áp lực. Không buổi lễ nào, dù long trọng đến đâu, có thể làm thay công việc âm thầm của mỗi ngày: cùng nhau thức dậy, cùng nhau chịu đựng những giới hạn của nhau, cùng nhau đón nhận đời sống thực tế, cùng nhau học lại cách yêu khi mọi sự không còn được đỡ bằng sự mới mẻ ban đầu. Hôn nhân vì thế là một khởi đầu. Mà đã là khởi đầu, thì điều quan trọng không chỉ là bắt đầu đẹp, mà là biết đi tiếp thế nào.

Người trẻ phải hiểu rằng sau cưới, tình yêu đi vào một môi trường hoàn toàn khác. Khi còn yêu, hai người gặp nhau trong những khoảng thời gian có chọn lọc. Khi cưới rồi, họ bước vào đời sống chung, nơi mọi thứ ít được chọn lọc hơn rất nhiều. Họ gặp nhau trong lúc vừa ngủ dậy, trong lúc kiệt sức sau công việc, trong lúc đau đầu vì tiền bạc, trong lúc lo cho con cái, trong lúc bất đồng với người thân, trong lúc bệnh, trong lúc thất vọng về bản thân, trong lúc không còn sức để tỏ ra dễ thương. Chính môi trường mới ấy làm lộ ra một sự thật mà không ít người từng né: yêu trong đời thường khó hơn yêu trong khung cảnh đẹp. Yêu trong lặp lại khó hơn yêu trong chờ mong. Yêu một con người mỗi ngày khó hơn yêu một hình ảnh mình háo hức gặp lại. Nhưng cũng chính ở đó, tình yêu có cơ hội trở thành thật hơn.

Có những người sau cưới bắt đầu thất vọng vì họ thấy người bạn đời khác với khi yêu. Nhưng thật ra, nhiều khi không hẳn người kia đã khác hẳn. Chỉ là hoàn cảnh sống khác đi làm lộ ra những phần trước đó chưa hiện rõ. Khi yêu nhau, ai cũng có thể cố gắng tốt hơn trong một số giờ đồng hồ. Nhưng sống chung mới cho thấy mức độ trưởng thành thật sự. Và đó là lý do vì sao hôn nhân cần được hiểu như một hành trình nuôi dưỡng mỗi ngày. Không phải nuôi dưỡng vì tình yêu ban đầu giả dối, nhưng vì bất cứ điều gì không được chăm sóc cũng sẽ khô đi. Một khu vườn đẹp đến đâu mà bỏ mặc, cỏ dại cũng mọc. Một căn nhà chắc đến đâu mà không gìn giữ, cũng xuống cấp. Một tình yêu chân thành đến đâu mà không vun đắp, cũng có thể mệt mỏi, nghèo nàn, lạnh lẽo.

Nuôi dưỡng hôn nhân mỗi ngày không phải là làm những điều thật lớn lao. Chính vì nhiều người nghĩ phải có gì đó đặc biệt nên họ đâm ra không làm gì cả. Họ quên rằng hôn nhân sống bằng những điều nhỏ lặp đi lặp lại. Một câu hỏi thăm thật lòng. Một cái nhìn tử tế. Một lời cảm ơn không bị tiếc. Một sự để ý khi người kia đang mệt. Một thói quen ngồi lại nói chuyện thay vì ai cũng dán vào điện thoại. Một lời xin lỗi ngay khi nhận ra mình vừa nói quá. Một cử chỉ bảo vệ nhau trước mặt người khác. Một quyết định không để chiến tranh lạnh kéo dài. Một giờ cầu nguyện chung. Một bữa ăn cố gắng giữ bầu khí bình an. Một sự nhất quán trong việc quan tâm nhau, không phải khi có hứng mới làm. Những điều ấy rất nhỏ, nhưng nếu được sống bền bỉ, nó làm nên xương sống của một cuộc hôn nhân lành mạnh.

Điều nguy hiểm là người ta thường chỉ bắt đầu quan tâm tới hôn nhân khi vấn đề đã lớn. Khi thấy người kia xa rồi. Khi thấy mình không còn muốn nói chuyện. Khi trong nhà bắt đầu nặng nề. Khi con cái đã cảm thấy bầu khí căng thẳng. Khi một trong hai đã đi tìm sự an ủi ở nơi khác. Khi những vết thương đã tích tụ quá nhiều. Nhưng nuôi dưỡng hôn nhân không thể chờ đến lúc có cháy mới chữa. Nó phải là công việc của từng ngày bình thường. Hôn nhân không giữ được bằng những đợt cố gắng lớn hiếm hoi, mà bằng lòng trung thành trong các việc nhỏ. Người chồng hay người vợ khôn ngoan không đợi đến khi người kia than phiền mới bắt đầu lắng nghe. Họ tập lắng nghe từ khi chưa có khủng hoảng. Họ không đợi đến khi tình cảm xuống thấp mới cố gắng dịu dàng. Họ tập dịu dàng ngay trong những ngày thường. Họ không đợi đến khi xa Chúa mới nhớ cầu nguyện chung. Họ giữ lửa thiêng liêng như một phần của đời sống bình thường.

Một điều rất đáng tiếc là sau cưới, nhiều người để mọi thứ khác phát triển còn hôn nhân thì đứng yên. Công việc lên. Thu nhập tăng. Các mối quan hệ xã hội mở rộng. Con cái lớn dần. Nhà cửa được sắp xếp tốt hơn. Nhưng chính mối tương quan vợ chồng thì không được đầu tư tương xứng. Hai người sống cạnh nhau, lo cho nhau phần nào, nhưng không thật sự cập nhật linh hồn của nhau nữa. Không còn biết người kia đang sợ gì, đang mệt điều gì, đang khát điều gì, đang chiến đấu ở đâu, đang vui vì điều gì, đang bị thương vì điều gì. Cứ thế, một khoảng cách hình thành. Không ồn ào. Không có dấu hiệu kịch tính ngay. Nhưng rất thật. Và một ngày nào đó, người ta giật mình nhận ra mình vẫn ở chung nhà nhưng không còn thật sự gặp nhau nữa.

Hôn nhân cần được nuôi dưỡng bằng sự hiện diện. Nghe đơn giản, nhưng hiện diện thật là một điều khó. Có mặt về thể lý chưa chắc là hiện diện. Nhiều người ở cùng nhau cả buổi tối nhưng tâm trí ở đâu khác. Có người ngồi cạnh nhau nhưng lòng cách nhau rất xa. Hiện diện thật là khi người kia cảm nhận được rằng mình đang ở đây, đang lắng nghe, đang mở lòng, đang sẵn sàng bước vào câu chuyện của họ chứ không chỉ chờ họ nói xong. Trong một thế giới đầy xao nhãng, hiện diện là một hành vi yêu thương rất lớn. Và nếu vợ chồng không hiện diện cho nhau, hôn nhân sẽ dần bị bào mòn bởi những thứ rất nhỏ: công việc, điện thoại, mệt mỏi, thói quen trì hoãn, lười nói chuyện, ngại giải quyết điều khó. Không ai ngoại tình ngay từ đầu bằng một hành vi lớn. Nhiều khi sự phản bội bắt đầu từ việc người ta không còn hiện diện cho nhau đủ nữa, để rồi trái tim dần mở ra ở nơi khác.

Nuôi dưỡng hôn nhân còn có nghĩa là học làm mới tình yêu theo từng giai đoạn. Tình yêu của hai người trẻ mới cưới không thể giống hệt tình yêu của đôi vợ chồng đã có con nhỏ. Tình yêu ở tuổi ba mươi sẽ khác tình yêu ở tuổi bốn mươi, năm mươi. Cái khác đó không phải lúc nào cũng tệ. Vấn đề là người ta có chấp nhận học lại cách yêu trong mỗi giai đoạn không. Có những người cứ muốn người kia phải như thời mới yêu, trong khi chính mình và hoàn cảnh sống đã đổi rất nhiều. Họ không chịu chấp nhận rằng tình yêu trưởng thành cần biểu lộ theo cách mới. Có giai đoạn, yêu là sự nồng nhiệt rõ ràng. Có giai đoạn, yêu là cùng nhau sống sót qua những tháng ngày con nhỏ. Có giai đoạn, yêu là chăm nhau trong bệnh tật. Có giai đoạn, yêu là ngồi im bên nhau mà vẫn thấy bình an. Ai không chấp nhận sự trưởng thành của tình yêu, người đó sẽ luôn sống trong nỗi tiếc nuối một phiên bản cũ. Còn ai biết học lại cách yêu theo từng mùa, họ sẽ khám phá ra vẻ đẹp mới của hôn nhân.

Một cuộc hôn nhân muốn sống lâu phải biết bảo vệ khoảng riêng của hai người. Đây là điều rất dễ mất sau cưới, nhất là khi con cái, nội ngoại, công việc và đủ thứ trách nhiệm tràn vào. Nhiều đôi sau một thời gian chỉ còn nói với nhau về việc phải làm: tiền học, lịch học, chợ búa, công việc, người này gọi, người kia nhắn, cái này cần sửa, cái kia cần lo. Tất cả những điều đó đều quan trọng. Nhưng nếu toàn bộ giao tiếp vợ chồng chỉ còn là vận hành gia đình, thì tình yêu sẽ nghèo đi. Hai người dần trở thành bạn đồng quản lý đời sống hơn là người bạn đời thật sự. Họ cần có những khoảng để nói chuyện không chỉ về việc, mà về chính mình. Cần những lúc nhắc nhau rằng trước khi là cha mẹ, trước khi là người gánh trách nhiệm, họ vẫn là vợ chồng. Nếu đánh mất trục này, gia đình sẽ vận hành nhưng hôn nhân thì khô.

Người trẻ cần biết trước điều này để sau cưới không ngỡ ngàng: hôn nhân có thể bị đe dọa không chỉ bởi những điều xấu rõ ràng, mà còn bởi sự bỏ bê kéo dài. Không phải ai cũng phản bội. Không phải ai cũng bạo lực. Nhưng có rất nhiều người làm hôn nhân chết dần bằng sự thờ ơ, bằng câu “để mai,” bằng việc nghĩ rằng người kia hiểu mà, không cần nói, không cần chăm chút nữa. Chính vì vậy, nuôi dưỡng hôn nhân là trách nhiệm không được giao khoán cho cảm xúc. Cảm xúc có thể nhắc người ta làm vài điều đẹp vào những lúc đang dạt dào. Nhưng chỉ ý thức, nhân đức và tình yêu trưởng thành mới giữ người ta trung thành với việc chăm mối tương quan ngay cả khi hôm nay không có cảm hứng.

Điều này càng đúng trong đời sống thiêng liêng của vợ chồng. Nhiều đôi lúc chuẩn bị cưới có cầu nguyện chung, có sốt sắng, có học giáo lý hôn nhân, có ý thức Chúa là trung tâm. Nhưng sau cưới, đời sống cuốn đi và dần dần Chúa bị đẩy ra ngoài lề. Không ai chủ ý bỏ Chúa, nhưng việc cầu nguyện chung bị trì hoãn, Thánh lễ bị tham dự như thói quen, việc xét lại đời sống thiêng liêng của gia đình gần như không còn. Lúc đó, hôn nhân vẫn còn đó, trách nhiệm vẫn còn đó, nhưng nguồn mạch sâu nhất để nuôi dưỡng giao ước thì đã cạn dần. Hôn nhân Công giáo không thể sống khỏe nếu không được nuôi bằng ân sủng. Và ân sủng không vận hành như ma thuật. Nó đòi con người cộng tác, trở lại, mở lòng, gìn giữ những thói quen thiêng liêng nuôi linh hồn gia đình.

Nuôi dưỡng hôn nhân còn là biết bảo vệ nhau trước những điều nhỏ có thể trở thành lớn. Một lời chê bai nhau trước mặt người khác. Một kiểu nói mỉa kéo dài. Một thói quen không giữ bí mật của nhau. Một sự thiếu tôn trọng lặp lại. Một lối đem người bạn đời ra so với người khác. Một cách xem thường nỗi mệt của nhau. Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng nó bào mòn sự an toàn trong hôn nhân. Mà khi một người không còn thấy an toàn bên cạnh người bạn đời, họ sẽ thu mình lại. Một trái tim thu mình quá lâu sẽ dần nguội. Hôn nhân không chỉ cần tình yêu lớn, mà còn cần sự an toàn nhỏ mỗi ngày. Đó là cảm giác rằng ở đây mình được tôn trọng, được gìn giữ, được bênh vực, được đối xử tử tế cả khi yếu đuối lẫn khi sai sót.

Một điểm nữa rất quan trọng: nuôi dưỡng hôn nhân không phải là giữ cho không có xung đột, mà là học cách xử lý xung đột sao cho nó không phá tương quan. Có những người tưởng hôn nhân tốt là hôn nhân ít cãi. Không hẳn. Có những đôi ít cãi vì họ né mọi điều khó, vì họ chôn mọi bất mãn, vì họ chọn lạnh thay vì chọn thật. Trái lại, có những đôi vẫn va chạm, nhưng họ học được cách quay về với nhau, cách không để tự ái đi quá xa, cách nói thật mà không hủy nhau, cách xin lỗi và bắt đầu lại. Chính khả năng sửa chữa sau xung đột mới là một trong những yếu tố mạnh nhất giữ cho hôn nhân sống. Bởi không ai tránh được va chạm. Nhưng đôi nào biết hàn gắn thì không dễ gãy.

Người trẻ cũng phải hiểu rằng nuôi dưỡng hôn nhân không phải là chuyện “nếu có thời gian.” Nó là ưu tiên. Không thể đợi mọi thứ khác ổn rồi mới quay lại chăm nhau. Vì mọi thứ khác trong đời sẽ không bao giờ hoàn toàn ổn. Lúc nào cũng sẽ có công việc, con cái, lo toan, trách nhiệm, mối bận tâm. Nếu hôn nhân luôn đứng sau tất cả, thì một ngày nào đó người ta sẽ đứng trên một nền đất rất mỏng mà không hiểu vì sao gia đình mình mong manh đến thế. Ưu tiên không có nghĩa là bỏ bê các trách nhiệm khác, nhưng là hiểu rằng nếu mối tương quan cốt lõi giữa vợ chồng suy yếu, những phần còn lại của gia đình cũng sẽ chịu ảnh hưởng sâu sắc.

Có lẽ điều đẹp nhất nơi một đôi vợ chồng trưởng thành là họ không bao giờ ngừng học nhau. Họ không nghĩ rằng cưới xong là hiểu xong. Họ biết con người thay đổi. Trái tim thay đổi. Hoàn cảnh thay đổi. Nhu cầu thay đổi. Nỗi đau thay đổi. Họ tiếp tục tò mò lành mạnh về nhau. Tiếp tục hỏi, tiếp tục nghe, tiếp tục điều chỉnh, tiếp tục khám phá xem người kia đang ở đâu trong hành trình đời họ. Chính sự khiêm tốn này làm hôn nhân sống động. Nó chống lại cái chết của thói quen, chống lại sự tự mãn tưởng rằng mình biết hết người kia rồi. Không, không ai biết hết một con người. Và cũng chính vì thế, hôn nhân có thể tiếp tục sâu hơn qua năm tháng, nếu hai người còn giữ được lòng muốn gặp lại nhau trong sự thật.

Hôn nhân là khởi đầu của một hành trình dài. Nói điều đó không phải để làm người trẻ sợ, mà để họ bước vào với đôi mắt mở. Một hành trình dài thì không thể chỉ chuẩn bị bằng cảm hứng. Phải có ý thức. Phải có nhân đức. Phải có kỷ luật của tình yêu. Phải có sự nuôi dưỡng đều đặn. Phải có những lần dừng lại để kiểm tra xem mình đang sống với nhau thế nào. Phải có những lần quay về với Chúa để xin Ngài làm mới. Phải có quyết tâm không để hôn nhân sống bằng quán tính. Phải có lòng biết ơn để nhìn nhau không như một điều hiển nhiên. Phải có sự khiêm tốn để nhận rằng nếu không chăm, mình cũng có thể đánh mất những gì mình từng quý nhất.

Nếu người trẻ hiểu được điều này trước khi cưới, họ sẽ bớt mơ về một cái kết đẹp và bắt đầu chuẩn bị cho một hành trình đẹp. Họ sẽ không quá ngây thơ nghĩ rằng yêu nhau rồi cưới nhau là xong. Họ sẽ biết rằng sau ngày cưới, công việc thật mới bắt đầu. Không phải công việc nặng nề của một gánh buộc, nhưng là công việc đẹp của những người biết mình đang cầm trong tay một kho báu mong manh cần được gìn giữ. Họ sẽ bước vào hôn nhân không chỉ với niềm vui của ngày thành hôn, mà với sự tỉnh thức của người biết rằng tình yêu phải được nuôi từng ngày mới sống nổi. Và chính sự tỉnh thức ấy sẽ cứu họ khỏi một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời sống gia đình: tưởng rằng mình đã có nhau rồi nên không còn cần phải chăm nhau nữa.

Không. Chính vì đã có nhau rồi, nên càng phải chăm nhau hơn. Chính vì lời hứa đã được thốt ra rồi, nên càng phải sống nó trong từng ngày nhỏ. Chính vì hôn nhân là cả đời, nên không thể để nó sống bằng ký ức của ngày cưới. Hôn nhân phải được nuôi bằng sự hiện diện hôm nay, bằng lòng trung tín hôm nay, bằng sự dịu dàng hôm nay, bằng lời cầu nguyện hôm nay, bằng quyết tâm bắt đầu lại hôm nay. Và cứ như thế, từng hôm nay nhỏ bé sẽ dệt nên một cuộc hôn nhân có thể đi thật xa trong Chúa.

CHƯƠNG MƯỜI
VÌ SAO NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG ĐƯỢC CHỮA LÀNH TRƯỚC HÔN NHÂN CÓ THỂ ĐI THEO NGƯỜI TA VÀO SUỐT ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH

Có những người bước vào hôn nhân với rất nhiều hy vọng, rất nhiều thiện chí, rất nhiều mơ ước đẹp, nhưng sâu bên trong họ vẫn mang theo những vết thương chưa được gọi tên, chưa được nhìn nhận, chưa được chữa lành. Và điều đau lòng là nhiều người không ý thức rằng những gì mình chưa đối diện trong quá khứ sẽ không tự biến mất chỉ vì mình đã yêu, đã cưới, đã có một mái nhà mới. Có những vết thương ngủ yên một thời gian khi cuộc sống còn đẹp, khi cảm xúc còn nồng, khi người ta còn đang hào hứng với những khởi đầu mới. Nhưng rồi hôn nhân là nơi rất thật. Nó đụng vào những tầng sâu nhất của con người. Nó làm lộ ra cách người ta gắn bó, cách người ta sợ hãi, cách người ta phản ứng khi bị tổn thương, cách người ta xin được yêu và cách người ta tự bảo vệ mình. Chính vì thế, những gì chưa được chữa lành không chỉ nằm yên như một ký ức cũ. Nó bước vào cuộc sống mới cùng với người ấy. Nó ngồi vào bàn ăn. Nó đi vào phòng ngủ. Nó chen vào những cuộc trò chuyện. Nó làm méo đi cách yêu, cách nghe, cách hiểu, cách cãi nhau, cách tha thứ. Và nhiều cuộc hôn nhân mệt mỏi không chỉ vì những chuyện đang xảy ra trong hiện tại, mà còn vì những bóng tối cũ vẫn đang âm thầm điều khiển trái tim của một hoặc cả hai người.

Có người lớn lên trong thiếu thốn tình thương, nên khi yêu ai thì bám rất chặt, sợ mất đến mức làm người kia ngột ngạt. Có người lớn lên trong gia đình đầy tiếng quát mắng, nên chỉ cần một giọng nói hơi nặng là tim đã co lại, toàn thân đã muốn phòng thủ, dù người bạn đời chưa hẳn có ý làm đau mình như những người năm xưa. Có người từng bị phản bội, nên dù người phối ngẫu hiện tại chưa làm gì sai, họ vẫn không thể thật sự tin, vẫn phải kiểm tra, dò xét, đoán ý, sống trong trạng thái đề phòng. Có người từng bị xem thường, nên bất cứ góp ý nhỏ nào cũng chạm vào nỗi xấu hổ cũ, làm họ bùng lên dữ dội như đang bảo vệ mạng sống của mình. Có người lớn lên trong cảnh cha mẹ lạnh nhạt, nên không biết cách diễn tả tình cảm, không biết cách an ủi, không biết mở lòng, không biết ôm người mình yêu khi họ đau. Có người từ nhỏ luôn phải gồng lên để sinh tồn, nên khi bước vào hôn nhân, họ rất khó mềm lại, rất khó tin rằng mình có thể yếu đi trước người khác mà vẫn an toàn. Tất cả những điều ấy không tự nhiên biến mất khi lễ cưới kết thúc. Trái lại, hôn nhân thường là nơi nó hiện ra rõ nhất.

Người trẻ thường thích nghĩ về hôn nhân như một khởi đầu mới, và điều đó đúng. Hôn nhân quả thật có thể là một khởi đầu đẹp. Nhưng khởi đầu mới không có nghĩa là quá khứ không còn ảnh hưởng. Có những người mang trong mình một cơn đói được yêu rất lớn, nên ngay từ khi đang quen, họ đã đặt lên người yêu những kỳ vọng quá mức. Họ cần người kia trả lời nhanh, quan tâm đều, xác nhận liên tục, trấn an liên tục. Lúc đầu, điều đó có thể bị hiểu lầm như yêu sâu. Nhưng nếu không được chữa lành, sau này trong hôn nhân, cơn đói ấy sẽ tiếp tục lớn. Người phối ngẫu không thể nào làm đủ. Và rồi từ đó sinh ra thất vọng, trách móc, áp lực, kiểm soát, thậm chí là tuyệt vọng. Người ở bên cạnh họ có thể thật lòng yêu, nhưng vẫn cảm thấy mình không bao giờ đủ, vì điều mà người kia đòi không chỉ là tình yêu hiện tại, mà là một nỗi thiếu thốn tích tụ từ nhiều năm trước. Không ai có thể thay Chúa chữa lành một linh hồn. Không ai có thể hoàn toàn bù lại tất cả những gì tuổi thơ đã lấy mất. Người bạn đời có thể đồng hành, nâng đỡ, an ủi phần nào. Nhưng nếu một người mang tất cả nhu cầu chữa lành của mình đặt lên vai người kia, hôn nhân sẽ sớm trở thành nơi kiệt sức.

Cũng có những người mang theo vào hôn nhân không phải cơn đói được yêu, mà là nỗi sợ bị kiểm soát. Có thể vì đã từng lớn lên dưới một người cha quá nghiêm khắc, một người mẹ quá áp đặt, một môi trường mà tiếng nói của mình không bao giờ được tôn trọng. Thế là khi bước vào hôn nhân, chỉ cần người bạn đời hỏi kỹ một chút, quan tâm sát một chút, muốn cùng bàn bạc một chút, họ đã cảm thấy khó chịu, như đang bị xâm lấn. Họ phản ứng mạnh, giữ kín, né tránh, dựng tường, không phải vì người phối ngẫu hiện tại thật sự đang đàn áp họ, mà vì nỗi đau cũ đang được kích hoạt. Nếu không hiểu điều này, hai người sẽ rất dễ đi vào vòng luẩn quẩn. Người phối ngẫu càng thấy bị đẩy ra thì càng hỏi, càng muốn rõ. Người mang thương tích càng thấy bị hỏi thì càng đóng lại. Và rồi cả hai đều nghĩ người kia là vấn đề, trong khi thật ra còn có cả một lịch sử đau đớn đang chen vào giữa họ.

Một trong những điều nguy hiểm nhất là nhiều người không ý thức rằng mình đang phản ứng từ vết thương cũ. Họ tưởng mình chỉ đang phản ứng với chuyện của hiện tại. Nhưng cường độ phản ứng nhiều khi cho thấy điều gì đó sâu hơn đang bị chạm vào. Tại sao một câu nói góp ý bình thường lại làm mình đau đến thế? Tại sao chỉ một lần người kia quên gọi điện mà mình đã thấy như bị bỏ rơi? Tại sao người kia chỉ cần hơi im lặng là mình đã nghĩ đến chuyện hết yêu? Tại sao một bất đồng nhỏ lại khiến mình thấy như toàn bộ tương quan sắp sụp? Nếu không có đời sống nội tâm, không có cầu nguyện, không có sự thành thật, người ta sẽ không bao giờ đi xa hơn bề mặt. Họ sẽ chỉ thấy người kia là nguyên nhân. Họ sẽ trách hiện tại mà không nhận ra quá khứ vẫn đang lên tiếng rất mạnh. Và cứ thế, người phối ngẫu hiện tại bị trừng phạt vì những gì họ không gây ra.

Hôn nhân không chỉ là nơi con người được an ủi. Hôn nhân còn là nơi con người bị lộ ra. Điều này nghe có vẻ đáng sợ, nhưng thật ra nó là một lời mời rất lớn. Bởi nhiều khi nếu không bước vào tương quan gần gũi, người ta cũng không nhận ra vết thương của mình sâu đến đâu. Có những người sống một mình thì thấy mình ổn. Ở ngoài xã hội họ vẫn làm việc tốt, nói chuyện bình thường, cư xử không đến nỗi nào. Nhưng chỉ khi yêu sâu hoặc kết hôn, họ mới thấy mình có vấn đề với tin tưởng, với gắn bó, với giận dữ, với ghen tuông, với nhu cầu được chú ý, với nỗi sợ bị bỏ quên, với sự bất an trong giá trị bản thân. Hôn nhân giống như một tấm gương lớn. Nó không tạo ra hết mọi vấn đề, nhưng nó phơi bày những gì đã có mà trước đó ta còn chưa thấy hết. Nếu nhìn theo cách này, hôn nhân không chỉ là nơi hưởng hạnh phúc, mà còn là nơi Chúa cho ta thấy chính mình rõ hơn để có thể bắt đầu một hành trình chữa lành sâu hơn.

Nhưng điều này chỉ trở thành hồng ân nếu con người chịu đối diện. Còn nếu không, hôn nhân sẽ rất dễ trở thành nơi vết thương được tái diễn. Có người từng bị coi thường, rồi giờ đây họ liên tục coi thường người phối ngẫu như một cách giữ thế thượng phong. Có người từng sống trong gia đình hỗn loạn, nên bây giờ hoặc quá ám ảnh với trật tự, hoặc ngược lại, tiếp tục sống vô tổ chức và thiếu trách nhiệm vì đó là điều quen thuộc. Có người từng chứng kiến cha mẹ giải quyết mâu thuẫn bằng la hét, nên lớn lên họ cũng tự động la hét. Có người từng bị bỏ mặc về cảm xúc, nên bây giờ khi người kia buồn, họ không biết phải làm gì ngoài né tránh. Có người từng sống trong môi trường không có lời xin lỗi, nên giờ họ cũng coi việc xin lỗi là điều nhục nhã. Không ai muốn lặp lại những điều xấu của quá khứ. Nhưng cái gì không được ý thức, rất thường sẽ được lặp lại. Và đó là lý do vì sao chuẩn bị hôn nhân không thể chỉ là học giáo lý, học nghi thức, học bổn phận, mà còn phải là học nhìn vào những vùng đau trong mình.

Nhiều người trẻ sợ đào lại quá khứ vì nghĩ như thế là bi quan, là tự làm khó mình, là không cần thiết. Họ muốn khép quá khứ lại và sống tiếp. Ý muốn ấy rất dễ hiểu. Nhưng khép lại không đồng nghĩa với chữa lành. Có những điều ta không nhìn không có nghĩa là nó không còn ở đó. Nó chỉ chuyển vào trong bóng tối và mạnh hơn, vì ta không thấy nó. Chữa lành không phải là cứ nhớ lại mãi những điều đau, cũng không phải là sống mãi trong tâm thế nạn nhân. Chữa lành là dám gọi đúng tên điều đã làm mình bị thương, dám thừa nhận nó đã ảnh hưởng đến mình thế nào, dám đem nó vào trước mặt Chúa, dám xin trợ giúp, dám học cách phản ứng khác đi. Người biết chữa lành không phải là người suốt ngày nói về quá khứ, mà là người không để quá khứ tiếp tục cầm lái hiện tại.

Có những vết thương cần được mang vào cầu nguyện rất lâu. Có những vết thương cần được nói ra với người đồng hành thiêng liêng. Có những vết thương cần được nhìn bằng ánh sáng tâm lý lành mạnh. Có những vết thương cần thời gian. Nhưng dù bằng con đường nào, một điều rất quan trọng là người trẻ phải thôi ảo tưởng rằng cưới đúng người sẽ tự động chữa lành mình. Không. Cưới đúng người có thể cho mình một môi trường an toàn hơn để chữa lành, một người đồng hành dịu dàng hơn, một mái nhà ít tổn thương hơn, nhưng bản thân việc kết hôn không phải là bí tích chữa lành mọi thương tích tâm lý. Nếu không có sự cộng tác của chính mình, không có hành trình nhìn lại, không có lòng khiêm tốn nhận rằng mình đang đau ở đâu, thì người phối ngẫu càng yêu mình bao nhiêu lại càng dễ bị cuốn vào vùng hỗn độn chưa được giải quyết bấy nhiêu.

Cũng cần nói rất thật một điều khác: không ai có thể đòi một người hoàn toàn lành lặn trước khi bước vào hôn nhân. Tất cả chúng ta đều có phần nào đó bị thương. Không có gia đình nào hoàn hảo đến mức không để lại một vết nứt nào nơi con cái. Không có hành trình lớn lên nào hoàn toàn không để lại những sợ hãi, những giới hạn, những thiếu thốn. Vấn đề không phải là phải hết mọi thương tích mới được cưới. Vấn đề là mình có biết mình đang mang gì không, có chịu trách nhiệm về nó không, có muốn chữa lành không, có để nó thành lý do để làm khổ người khác hay không. Một người biết mình yếu ở đâu, biết mình cần Chúa và cần sửa, thường có nhiều hy vọng hơn một người tưởng mình chẳng có vấn đề gì cả. Người sau mới thật sự đáng lo, vì họ sẽ đi vào hôn nhân với quá nhiều vùng mù và rất ít khiêm tốn.

Một hôn nhân lành mạnh đòi hỏi cả hai người đều phải học nhìn vào thương tích của mình mà không xấu hổ, không tự kết án, nhưng cũng không phủ nhận. Người chồng phải đủ can đảm để nói: anh thấy mình rất khó tin người khác, rất dễ phòng thủ, có lẽ vì anh đã sống nhiều năm trong môi trường phải tự bảo vệ. Người vợ phải đủ thật để nói: em thấy mình rất sợ bị bỏ quên, nên em hay phản ứng quá mức, có lẽ vì từ bé em ít khi thấy mình được đặt ở vị trí quan trọng. Khi những lời thật như thế được nói ra trong tình yêu, hôn nhân bắt đầu có chỗ cho chữa lành. Không phải vì chỉ cần nói là xong, nhưng vì từ chỗ ấy, người kia không còn bị nhìn như kẻ gây vấn đề, mà như một con người mang thương tích cần được hiểu, đồng thời cũng cần học cách không để thương tích ấy điều khiển hết đời sống chung.

Tuy nhiên, phải rất rõ điều này: hiểu vết thương không có nghĩa là miễn trách nhiệm. Nhiều người khi bắt đầu biết mình có thương tích thì lại rơi vào một cái bẫy khác: lấy đó làm lý do để biện minh cho mọi phản ứng. Tôi nóng vì quá khứ tôi như vậy. Tôi kiểm soát vì tôi từng bị phản bội. Tôi đóng lại vì gia đình tôi đã thế. Tôi không biết xin lỗi vì từ nhỏ không ai xin lỗi tôi. Tất cả có thể giải thích phần nào, nhưng không thể trở thành giấy phép để làm đau người bạn đời mãi mãi. Hôn nhân không đòi ta phủ nhận gốc rễ vấn đề, nhưng cũng buộc ta trưởng thành để không để gốc rễ ấy điều khiển vô hạn. Biết mình bị thương phải dẫn tới một thái độ trách nhiệm hơn, chứ không phải buông xuôi hơn. Phải dẫn tới sự khiêm tốn tìm cách chữa lành, chứ không phải bắt người kia chấp nhận mọi điều sai nơi mình chỉ vì mình “đã từng khổ.”

Có những thương tích đặc biệt nguy hiểm cho hôn nhân nếu không được chữa lành dần. Đó là thương tích liên quan đến giá trị bản thân. Người không biết mình có giá trị trong mắt Chúa và trong sự thật rất dễ bước vào hôn nhân với hai thái cực: hoặc bám víu quá mức vào người kia để lấy giá trị từ họ, hoặc luôn dựng lên một hình ảnh mạnh mẽ quá đà để không bị lộ ra sự mong manh. Cả hai đều làm khổ hôn nhân. Người bám víu quá mức sẽ luôn sống trong nỗi sợ bị bỏ, đòi xác nhận liên tục, rất dễ ghen tuông và mất bình an. Người dựng hình ảnh mạnh mẽ quá đà thì khó thân mật thật, khó nhận sai, khó mềm lòng, khó để người kia bước vào vùng sâu của mình. Chỉ khi một người bắt đầu nhận ra rằng giá trị của mình không tùy thuộc hoàn toàn vào việc người bạn đời hôm nay đang cư xử ra sao, họ mới yêu tự do hơn. Và đó là một hành trình rất thiêng liêng, vì nó gắn chặt với việc để Chúa nói cho mình biết mình là ai.

Một loại thương tích khác là thương tích liên quan đến niềm tin. Không chỉ là tin Chúa, mà còn là khả năng tin con người. Người từng bị phản bội, bị lừa dối, bị thất hứa, bị bỏ rơi nhiều lần sẽ rất khó tin. Họ nghe lời yêu nhưng trong lòng vẫn chuẩn bị cho ngày bị bỏ. Họ được quan tâm nhưng vẫn nghi ngờ. Họ được giải thích nhưng vẫn cảm thấy có gì đó không chắc. Nếu không được chữa lành, kiểu sống này làm hôn nhân rất mệt. Vì người phối ngẫu phải liên tục chứng minh, liên tục trấn an, liên tục sống trong cảm giác mình đang bị xét nét dù chưa làm gì sai. Mà sống như thế lâu ngày, tình yêu cũng mòn. Người mang thương tích ấy cần rất nhiều dịu dàng, nhưng cũng cần hành trình chữa lành nghiêm túc. Nếu không, họ sẽ tự mình làm hỏng điều tốt đang có chỉ vì luôn sống như thể điều xấu sắp xảy ra.

Cũng có những người mang thương tích liên quan đến giận dữ. Không hẳn lúc nào họ cũng là người xấu tính. Có khi họ rất quảng đại, rất chịu khó, rất thương gia đình. Nhưng bên trong họ có một ngọn lửa được tích tụ từ quá lâu: từ những lần bị đè nén, bị bất công, bị ép phải im, bị tổn thương mà không có nơi nói ra. Ngọn lửa ấy chờ một dịp để bùng lên. Và hôn nhân, vì là nơi gần nhất, thường thành chỗ hứng những cơn bùng đó. Có người sau cơn nóng còn biết mình sai và rất hối hận, nhưng rồi vẫn lặp lại. Nếu không đi vào gốc rễ, không học cách nhận diện cơn giận, không đem nó vào cầu nguyện và chữa lành, thì lời xin lỗi sau mỗi lần bùng nổ cũng không đủ cứu hôn nhân khỏi sự mệt mỏi kéo dài.

Người trẻ cần biết rằng chữa lành không phải là chuyện phụ bên lề. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng sống hôn nhân. Một người đang trên đường chữa lành sẽ học cách phản ứng khác. Họ bắt đầu nhận ra khi nào mình đang bị kích hoạt. Họ biết xin thời gian để bình tâm thay vì lập tức gây chiến. Họ biết nói “chuyện này chạm vào một nỗi đau cũ của anh” hay “lúc em im lặng, anh thấy mình rất bất an vì anh sợ bị bỏ rơi,” thay vì chỉ ném ra những lời trách móc. Họ bắt đầu không coi người bạn đời là nguyên nhân của tất cả, mà là người đang vô tình chạm vào điều cần được chữa. Cách nhìn ấy làm thay đổi rất nhiều. Nó không xóa ngay xung đột, nhưng nó làm xung đột trở thành nơi hiểu nhau hơn thay vì nơi giết nhau bằng những đổ lỗi mù quáng.

Hôn nhân đẹp không phải là hôn nhân không có thương tích. Hôn nhân đẹp là hôn nhân trong đó hai người không dùng thương tích của mình như vũ khí, không biến quá khứ thành cái cớ để tiếp tục làm đau hiện tại, nhưng cùng nhau đem những vùng tổn thương ấy vào trước mặt Chúa. Người chồng không chế nhạo nỗi yếu của vợ. Người vợ không khinh thường những phòng thủ của chồng. Cả hai đủ dịu dàng để hiểu rằng có những phản ứng không chỉ thuộc về hôm nay, nhưng cũng đủ trung thực để nói: chúng ta không thể cứ mãi sống như thế này; chúng ta phải lớn lên, phải chữa lành, phải để Chúa chạm tới chỗ sâu nhất trong mình. Chính nơi đó, hôn nhân trở thành một con đường cứu độ rất lạ lùng: không chỉ là nơi có ai đó thương mình, mà còn là nơi Chúa dùng tình yêu ấy, cùng với những va chạm của đời sống, để dẫn mình vào sự thật về chính mình và mời mình bước ra khỏi những nhà tù cũ.

Có khi người trẻ sợ nhìn vào thương tích của mình vì nghĩ như thế sẽ làm mình kém hấp dẫn, kém xứng đáng với hôn nhân. Nhưng thật ra, điều làm người ta nguy hiểm không phải là mình có thương tích, mà là mình phủ nhận nó. Một người thành thật về nỗi đau của mình, biết mình cần ơn Chúa, biết mình cần hành trình chữa lành, thường sẽ bước vào hôn nhân với nhiều khiêm tốn hơn, nhiều ý thức hơn, và nhiều khả năng yêu thật hơn. Còn người luôn muốn tỏ ra ổn, tỏ ra mạnh, tỏ ra chẳng có vấn đề gì, thường lại là người khó sửa nhất khi bước vào đời sống chung. Vì họ không chấp nhận bị chạm vào, không chấp nhận bị soi sáng, không chấp nhận rằng có những vùng trong mình cần được Chúa và sự thật đi tới.

Bởi vậy, trước khi cưới, người trẻ phải dám hỏi: tôi đang mang theo những vết thương nào? Tôi sợ điều gì nhất trong tình yêu? Tôi phản ứng thế nào khi thấy mình không an toàn? Gia đình tôi đã để lại nơi tôi những niềm tin nào về hôn nhân? Tôi có đang đòi người yêu làm công việc chữa lành mà tôi chưa dám làm với Chúa không? Tôi có đang yêu bằng sự tự do, hay bằng cơn đói, bằng nỗi sợ, bằng những thiếu thốn cũ? Tôi có sẵn sàng bước vào hành trình chữa lành thật không? Những câu hỏi ấy không phải để làm người ta lo lắng thêm. Nó là để cứu họ khỏi một sai lầm rất đắt: mang nguyên những vết thương không được chữa vào một giao ước trọn đời, rồi ngạc nhiên khi thấy mái ấm mình cứ chảy máu vì những lý do mình chưa bao giờ gọi tên.

Và nếu một người trẻ dám bắt đầu hành trình chữa lành từ trước khi cưới, hoặc ít nhất dám bước vào hôn nhân với sự ý thức và khiêm tốn ấy, thì đó đã là một hồng ân lớn. Vì khi ấy, hôn nhân không còn là nơi của hai người chỉ mong được hạnh phúc, mà còn là nơi của hai con người biết mình cần được Chúa chạm tới, biết mình còn phải lớn lên, biết mình không muốn để quá khứ tiếp tục phá hỏng điều đẹp mà Chúa đang trao hôm nay. Đó là một khởi đầu rất sâu. Và rất thật.

CHƯƠNG MƯỜI MỘT
VÌ SAO MỘT GIA ĐÌNH CÔNG GIÁO KHÔNG CHỈ CẦN CÓ ĐÁM CƯỚI TRONG NHÀ THỜ, MÀ CẦN THẬT SỰ BIẾN MÁI ẤM THÀNH MỘT HỘI THÁNH TẠI GIA

Có những đôi đã làm lễ cưới rất đẹp trong nhà thờ, đã lãnh nhận bí tích cách trang trọng, đã có ảnh tượng, bàn thờ, Thánh giá trong nhà, đã giữ đủ những dấu chỉ bề ngoài của một gia đình Công giáo, nhưng sau đó đời sống hôn nhân và gia đình của họ lại rất xa với tinh thần của Tin Mừng. Điều này không phải để xét đoán ai, nhưng là một sự thật cần nhìn thẳng. Có thể làm đám cưới trong nhà thờ mà đời sống gia đình vẫn đầy lạnh nhạt. Có thể treo Thánh giá trên tường mà lời nói hằng ngày lại làm nhau đau như dao. Có thể đọc kinh tối đôi khi, nhưng trong nhà không có bầu khí lắng nghe, tôn trọng, dịu dàng, tha thứ. Có thể con cái được rửa tội, học giáo lý, đi lễ, nhưng chính trong nhà chúng lại chứng kiến một kiểu sống không cho chúng thấy đức tin thật sự chạm vào đời thường như thế nào. Chính vì vậy, người trẻ chuẩn bị hôn nhân phải hiểu rất sâu điều này: hôn nhân Công giáo không kết thúc ở một lễ cưới trong nhà thờ. Bí tích ấy phải nở hoa thành một đời sống. Và gia đình Công giáo chỉ thật sự là gia đình Công giáo khi mái ấm ấy dần trở thành một Hội Thánh tại gia.

Nghe chữ “Hội Thánh tại gia,” nhiều người tưởng đó là một khái niệm rất thiêng liêng, đẹp thì đẹp nhưng có vẻ xa đời sống. Nhưng thật ra, nó rất cụ thể. Hội Thánh tại gia không phải là một căn nhà lúc nào cũng sốt sắng, lúc nào cũng thánh thiện theo nghĩa không còn va chạm. Cũng không phải là nơi mọi người nói chuyện với nhau bằng những câu đạo đức đẹp đẽ. Hội Thánh tại gia trước hết là nơi Chúa được để cho hiện diện thật, không chỉ như một biểu tượng, mà như trung tâm định hướng cách gia đình ấy sống, yêu, tha thứ, giáo dục con cái, dùng tiền bạc, vượt qua đau khổ, và đối diện với nhau. Một gia đình trở thành Hội Thánh tại gia khi trong nhà đó, đức tin không bị khóa lại trong giờ kinh hay trong ngày Chúa nhật, mà thấm vào cách người ta cư xử với nhau từ sáng đến tối.

Có những người rất dễ bằng lòng với cái vỏ Công giáo. Cưới nhà thờ là yên tâm. Có con đi học giáo lý là yên tâm. Tết, lễ, Chúa nhật, vẫn giữ vài sinh hoạt đạo đức là thấy mình đã làm tròn. Nhưng nếu bên trong mái ấm ấy không có tình yêu biết hy sinh, không có sự thật biết chữa lành, không có bầu khí cầu nguyện thật, không có lòng kính sợ Chúa trong lời nói và cách đối xử, thì căn nhà ấy chưa thực sự sống căn tính của mình. Một Hội Thánh tại gia không cần phải hoàn hảo, nhưng phải thật. Thật trong việc quay về với Chúa. Thật trong việc xin lỗi nhau. Thật trong việc mở ra cho con cái thấy rằng đức tin không chỉ là chuyện ở nhà thờ, mà là cách cha mẹ sống với nhau mỗi ngày.

Người trẻ phải hiểu điều này từ trước khi cưới, bởi nếu không, họ sẽ rất dễ đồng hóa đời sống gia đình Công giáo với một vài việc thực hành bên ngoài. Rồi sau này, họ sẽ ngạc nhiên không hiểu vì sao dù “có đạo,” gia đình mình vẫn mệt mỏi, con cái mình vẫn xa Chúa, lòng mình vẫn trống. Bởi đức tin không sống bằng danh nghĩa. Một đứa trẻ không học biết Chúa chủ yếu qua việc cha mẹ bắt nó đọc kinh, nhưng qua việc nó thấy cha mẹ sống thế nào khi mệt, khi giận, khi thiếu tiền, khi có xung đột, khi người kia yếu, khi phải chọn giữa cái lợi và điều đúng. Nếu cha mẹ đi lễ mà về nhà xúc phạm nhau, đọc kinh mà không bao giờ xin lỗi nhau, nói về Chúa mà không biết thương người yếu thế ngay trong gia đình, thì con cái rất sớm nhận ra một khoảng cách nguy hiểm giữa việc giữ đạo và việc sống đạo. Và khoảng cách ấy chính là nơi làm đức tin của thế hệ sau bị thương.

Một Hội Thánh tại gia bắt đầu từ việc hai người thật sự tin rằng hôn nhân của họ có một sứ mạng vượt lên trên việc chỉ sống ổn với nhau. Họ không chỉ cưới nhau để có người đồng hành, để xây dựng kinh tế, để sinh con và lo cuộc sống. Họ cưới nhau để cùng nhau đi về Chúa, để phản chiếu giữa đời này một chút gì đó của tình yêu trung tín của Đức Kitô, để con cái lớn lên trong một môi trường nơi Thiên Chúa không phải là cái tên trang trí, nhưng là Đấng được yêu, được tin, được cậy dựa. Khi hai người hiểu mình có sứ mạng ấy, họ sẽ nhìn mái ấm khác đi. Căn nhà không còn chỉ là chỗ ăn ở, mà là nơi nuôi linh hồn. Bữa cơm không còn chỉ là lúc nạp năng lượng, mà còn là nơi gặp nhau, nơi lắng nghe nhau, nơi học biết ơn. Giờ cầu nguyện không còn là thủ tục, mà là lúc cả nhà trở về dưới ánh nhìn của Chúa. Những xung đột không còn chỉ là chuyện phải dập tắt cho yên, mà còn là cơ hội để học sống Tin Mừng cụ thể.

Một gia đình trở thành Hội Thánh tại gia trước hết bằng chính đời sống vợ chồng. Không ai có thể dạy con về Thiên Chúa tình yêu nếu chính cha mẹ sống với nhau bằng khinh thường và lạnh nhạt. Không ai có thể nói với con rằng Chúa tha thứ nếu trong nhà chưa bao giờ nghe thấy lời xin lỗi chân thành. Không ai có thể bắt con kính trọng Thánh lễ nếu cha mẹ tham dự phụng vụ như nghĩa vụ nặng nề, rồi về nhà sống như Chúa không có liên quan gì. Vì vậy, trách nhiệm đầu tiên của một gia đình Công giáo không chỉ là tổ chức các thực hành đạo đức, mà là để chính mối tương quan vợ chồng được biến đổi bởi Tin Mừng. Người chồng phải học yêu vợ như một quà tặng, không như một điều hiển nhiên. Người vợ phải học đón nhận chồng bằng sự dịu dàng và tôn trọng, không bằng một thứ xét nét thường trực. Cả hai cùng học cách để Chúa can thiệp vào những cách nói chuyện, những quyết định, những ưu tiên, những phản ứng rất cụ thể.

Hội Thánh tại gia không đòi căn nhà lúc nào cũng phải đạo đức theo một kiểu gồng. Nó đòi sự hiện diện sống động của Chúa trong cái rất thường ngày. Chẳng hạn, khi vợ chồng bất đồng, họ có dám nhớ rằng mình đang nói với một người là hình ảnh của Chúa, chứ không phải với một đối thủ? Khi kinh tế khó khăn, họ có cùng nhau cầu nguyện và tìm hướng đi trong bình an, hay để tiền bạc biến nhà thành nơi căng thẳng triền miên? Khi con cái sai, họ có giáo dục bằng sự thật và yêu thương, hay bằng nóng giận và hạ nhục? Khi một người trong nhà yếu đức tin, người kia có đủ kiên nhẫn đồng hành, hay chỉ biết trách móc? Khi có khách tới nhà, người ta có cảm được nơi đó một sự bình an nào không, hay chỉ thấy ngột ngạt, sợ hãi, hình thức? Tất cả những điều ấy cho thấy một mái ấm có thật sự là Hội Thánh tại gia hay không.

Một điểm rất quan trọng là cầu nguyện chung. Không phải mọi gia đình đều có thể sống một nhịp cầu nguyện giống nhau. Không phải nhà nào cũng đọc kinh dài. Không phải hoàn cảnh nào cũng giống nhau. Nhưng một gia đình Công giáo nếu hoàn toàn không có giờ quy tụ trước mặt Chúa thì rất khó giữ được ý thức mình là một thân thể thiêng liêng. Cầu nguyện chung không chỉ để xin ơn, mà còn để nhắc nhau rằng gia đình này không tự đứng bằng sức riêng. Nó sống nhờ ơn Chúa. Nó cần ánh sáng từ trên. Nó cần một nơi để quay về khi mệt, khi sai, khi sợ, khi mất phương hướng. Có những gia đình chỉ cần một kinh ngắn mỗi tối nhưng sống thật. Có những nhà đọc Thánh vịnh, đọc Tin Mừng, chia sẻ ngắn. Có những đôi vợ chồng chỉ nắm tay nhau cầu nguyện vài phút trước khi ngủ. Điều quan trọng không phải là hình thức thật dài, mà là Chúa thật sự có chỗ trong nhịp sống của gia đình.

Khi một đứa trẻ lớn lên trong một nhà có cầu nguyện thật, nó sẽ mang trong mình một ký ức thiêng liêng rất quý. Nó nhớ rằng có những buổi tối cả nhà ngồi lại trước tượng Chúa. Có những lúc cha mẹ cúi đầu xin ơn trước khi đưa ra quyết định khó. Có những khi đau bệnh, cả nhà hiệp ý cầu nguyện chứ không chỉ hoảng loạn. Có những lần cha mẹ nói với con: “Mình cùng xin Chúa giúp.” Những ký ức ấy đi sâu hơn rất nhiều bài giảng. Nó tạo trong lòng đứa trẻ một trực giác rằng đời sống có một chiều sâu khác, rằng Chúa là Đấng thật, gần, có thể nương tựa. Ngược lại, nếu trong nhà Chúa chỉ xuất hiện trên bàn thờ mà không hiện diện trong nhịp sống, con trẻ rất dễ coi đức tin như phần phụ của văn hóa gia đình, chứ không phải như hơi thở của đời sống.

Một Hội Thánh tại gia còn phải là nơi của sự tha thứ. Không phải nơi không có lỗi, mà là nơi lỗi lầm không bị giữ lại như một bản án suốt đời. Có nhiều gia đình bên ngoài có vẻ ổn, nhưng trong nhà là cả một kho chứa những câu nói cũ, lỗi cũ, vết thương cũ. Không ai thực sự tha thứ. Không ai thực sự đóng lại điều đã qua. Người ta chỉ sống tiếp với nhau trong một hòa bình giả. Hội Thánh tại gia không thể được xây trên sự giả vờ ấy. Chúa hiện diện ở đâu, ở đó phải có con đường cho lòng thương xót. Dĩ nhiên, tha thứ không hề dễ. Nhưng nếu cha mẹ không biết tha thứ cho nhau, con cái sẽ học điều gì về Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót? Nếu gia đình chỉ biết nhớ lỗi nhau, thì làm sao giờ kinh trong nhà còn có sức sống?

Một mái ấm Công giáo cũng phải là nơi tôn trọng phẩm giá của từng người. Đây là điều rất thật. Có những nhà rất chăm đọc kinh, nhưng cách nói chuyện với nhau đầy coi thường. Có những nhà sốt sắng bề ngoài, nhưng vợ bị coi nhẹ, chồng bị bêu xấu, con cái bị nhục mạ. Những điều ấy đi ngược hoàn toàn với căn tính của một Hội Thánh tại gia. Trong nhà có Chúa, không ai được phép coi thường ai như một đồ vật hay công cụ. Không ai được quyền trút lên người yếu hơn mọi bực dọc của mình. Không ai được nhân danh vai trò cha mẹ để làm tổn thương nhân phẩm con cái. Hội Thánh tại gia phải là nơi người ta được lớn lên trong sự thật và bác ái. Kỷ luật vẫn cần. Sửa dạy vẫn cần. Nhưng tất cả phải đi qua lòng tôn trọng con người.

Một gia đình Công giáo cũng không thể chỉ khép kín trong chính mình. Hội Thánh tại gia luôn có chiều kích mở ra. Mở ra với người nghèo, với người cần giúp, với cộng đoàn, với Giáo Hội lớn hơn. Không phải nhà nào cũng có thể làm những việc lớn. Nhưng một gia đình đặt Chúa ở trung tâm sẽ không dễ sống chỉ cho mình. Con cái trong những nhà như thế sẽ học được rằng yêu Chúa không tách khỏi yêu người. Rằng gia đình mình không phải một pháo đài đóng kín, mà là một nơi có thể chia sẻ, cảm thông, phục vụ. Có thể là một bữa cơm cho người khó, một sự quảng đại với người thân đang khổ, một sự hiện diện với hàng xóm đau bệnh, một thái độ nhân hậu với những ai yếu thế. Những điều ấy dạy con trẻ về Tin Mừng sâu hơn rất nhiều lời nói.

Người trẻ chuẩn bị hôn nhân cần hỏi mình thật sâu: mình có chỉ mong có một đám cưới đẹp trong nhà thờ, hay mình thật sự muốn xây một Hội Thánh tại gia? Mình có sẵn sàng để Chúa đi vào từng góc của đời sống gia đình không, hay chỉ muốn Chúa hiện diện trong những lúc nghi lễ? Mình có ý thức rằng sau ngày cưới, công việc lớn lao nhất là làm sao để căn nhà của mình trở thành nơi Chúa được nhận ra qua cách vợ chồng yêu nhau, qua cách con cái được nuôi dạy, qua bầu khí bình an, qua sự thật và lòng thương xót không? Nếu không có ý thức này, người ta rất dễ rơi vào tình trạng giữ đạo mà không sống đạo. Còn nếu có, thì ngay từ đầu, họ sẽ bắt đầu xây gia đình với một định hướng rất khác.

Không ai biến một mái nhà thành Hội Thánh tại gia chỉ trong một sớm một chiều. Đó là một hành trình. Có những ngày cầu nguyện sốt sắng. Có những ngày mệt chỉ đọc được một kinh. Có những lúc sống tốt. Có những lúc ngã. Có những mùa cả nhà bình an. Có những mùa căng thẳng. Nhưng điều quan trọng là cả nhà biết mình phải quay về đâu, biết ai là trung tâm, biết mình muốn trở thành loại gia đình nào. Và mỗi lần quay về như thế, mỗi lần xin lỗi, mỗi lần cùng nhau đọc một đoạn Tin Mừng, mỗi lần biết đặt Chúa vào giữa một quyết định, mỗi lần kìm lại lời nặng vì nhớ mình đang đứng trước mặt Chúa, mỗi lần dẫn con đi xưng tội và cũng chính cha mẹ biết xưng tội, mỗi lần cùng nhau sống bác ái cách âm thầm, căn nhà ấy lại đang được xây thành Hội Thánh tại gia.

Có thể người ta không nhận ra ngay vẻ đẹp của những điều âm thầm ấy. Không ai đăng ảnh những lần vợ chồng cùng xin Chúa soi sáng trước một quyết định khó. Không ai tung hô một bữa cơm mà trong đó cha mẹ chịu lắng nghe con thật. Không ai vỗ tay khi một người chồng kịp dừng cơn nóng để không làm đau vợ, hay khi một người vợ chọn dịu đi giữa lúc mệt. Nhưng chính những điều rất nhỏ ấy là gạch đá của Hội Thánh tại gia. Không phải tường nhà, không phải bàn ghế, không phải ảnh tượng, mà là cách sống. Cách yêu. Cách tha thứ. Cách cầu nguyện. Cách đặt Chúa làm Chúa thật.

Và nếu người trẻ hiểu điều này trước khi cưới, họ sẽ không dừng lại ở ước mơ “được làm đám cưới trong nhà thờ.” Họ sẽ đi xa hơn. Họ sẽ mơ về một mái ấm mà ở đó Chúa không bị bỏ quên sau ngày cưới. Một mái ấm mà ở đó con cái không chỉ được dạy giáo lý, mà còn được nhìn thấy đức tin bằng xương bằng thịt nơi cha mẹ. Một mái ấm mà ở đó yếu đuối không bị nghiền nát, lỗi lầm không bị phóng đại thành bản án, lời cầu nguyện không bị xem là phụ, và tình yêu không chỉ là cảm xúc nhưng là một nếp sống được uốn theo Tin Mừng. Đó mới là vẻ đẹp sâu của một gia đình Công giáo. Không phải chỉ có một lễ cưới trong nhà thờ. Nhưng là cả đời sống sau đó dần dần trở thành một lời kinh sống động dâng lên Thiên Chúa.

CHƯƠNG MƯỜI HAI
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HỌC SỐNG TRUNG TÍN TRONG NHỮNG ĐIỀU NHỎ TỪ TRƯỚC KHI CƯỚI, BỞI NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG ĐỔ VỠ NGAY VÌ MỘT LẦN PHẢN BỘI LỚN, MÀ MỤC DẦN VÌ NHỮNG THỨ NHỎ ĐƯỢC BUÔNG THẢ QUÁ LÂU

Có những người khi nghe nói đến lòng trung tín thì lập tức chỉ nghĩ đến một điều rất lớn: đừng phản bội, đừng ngoại tình, đừng có một mối quan hệ khác bên ngoài hôn nhân. Dĩ nhiên, điều đó đúng. Trung tín chắc chắn bao gồm việc giữ lòng chung thủy trọn vẹn với người bạn đời, trong thân xác, trong con tim, trong chọn lựa và trong giao ước. Nhưng nếu chỉ hiểu trung tín theo nghĩa tránh một biến cố lớn và rõ ràng như thế, người ta sẽ bỏ sót một chiều sâu rất quan trọng của đời sống hôn nhân. Bởi rất nhiều cuộc hôn nhân không chết ngay trong một ngày vì một cú ngã lớn. Nhiều cuộc hôn nhân chết chậm hơn, âm thầm hơn, đau hơn nhiều. Nó mục dần từ bên trong. Nó rạn dần từ những thói quen nhỏ bị xem thường. Nó suy yếu vì những điều không ai nghĩ là nghiêm trọng lúc mới bắt đầu. Một lời nói thiếu tôn trọng lặp đi lặp lại. Một thói quen giấu nhau những chuyện “không đáng kể.” Một kiểu tìm niềm vui, sự cảm thông, sự nhẹ lòng ở nơi khác trước khi tìm về với người bạn đời. Một sự lười chăm nhau kéo dài. Một sự buông xuôi trong cầu nguyện. Một ánh mắt không còn được giữ. Một cánh cửa lòng mở dần về phía người ngoài, trong khi cửa lòng với người ở nhà lại đóng lại. Chính những điều nhỏ ấy, nếu không được nhìn ra và chỉnh lại từ sớm, sẽ ăn vào hôn nhân như mối mọt ăn vào gỗ. Đến khi đổ, người ta chỉ thấy cú ngã cuối cùng, mà không hiểu rằng bên trong đã mục từ rất lâu.

Người trẻ chuẩn bị hôn nhân rất cần học điều này: trung tín không bắt đầu trong ngày cưới, cũng không chỉ được thử khi có cám dỗ lớn xuất hiện. Trung tín bắt đầu từ cách người ta sống với sự thật trong những điều nhỏ từ trước khi cưới. Một người không biết giữ lời trong những việc nhỏ thì khó mà tự nhiên giữ được một lời thề lớn suốt đời. Một người quen sống nước đôi, thích che giấu, thích để lại cho mình những lối thoát bí mật, sẽ rất khó bước vào hôn nhân với một trái tim hoàn toàn thuộc về giao ước. Một người không luyện cho mình khả năng tự chủ trong ánh mắt, trong lời nói, trong cách sử dụng điện thoại, trong cách cư xử với người khác giới, trong cách quản lý cảm xúc và cô đơn, người ấy đang đặt hôn nhân tương lai của mình vào một vùng nguy hiểm mà chính họ có thể chưa thấy hết.

Trung tín không chỉ là không có người thứ ba. Trung tín còn là ở lại với người mình đã chọn trong lòng mình, trong sự quan tâm của mình, trong thứ tự ưu tiên của mình. Có những người không hề phản bội theo nghĩa ai cũng nhìn thấy, nhưng đã không còn trung tín theo nghĩa sâu hơn. Họ không còn quay về với người bạn đời để chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, áp lực, thất vọng của mình nữa. Họ bắt đầu mang phần nội tâm ấy ra ngoài: cho bạn bè, cho mạng xã hội, cho một đồng nghiệp, cho một người “chỉ là nói chuyện cho đỡ buồn,” cho một tương quan tưởng vô hại nhưng càng lúc càng có nhiều chỗ đứng trong lòng. Họ không làm gì sai rõ rệt ngay lúc đầu. Mọi thứ bắt đầu rất nhỏ. Một vài tin nhắn. Một chút đồng cảm. Một cảm giác được hiểu mà ở nhà đang thiếu. Một niềm vui vì có người lắng nghe. Rồi dần dần, người ngoài kia biết nhiều điều về mình hơn cả người đang sống cùng nhà. Trái tim bắt đầu nghiêng về nơi nó thấy được đón nhận. Và như thế, sự bất trung đã bắt đầu từ rất lâu trước khi thân xác có thể phản bội.

Bởi vậy, người trẻ phải học rằng trung tín là chuyện của hướng lòng. Trái tim mình đang quay về đâu khi vui, khi buồn, khi mệt, khi trống rỗng, khi thấy không được hiểu? Mình đang tập cho bản thân một thói quen quay về với sự thật và với người mình yêu, hay đang vô thức tập cho mình chạy đi nơi khác mỗi khi thấy khó chịu? Một người biết sống trung tín từ trước hôn nhân là người biết canh giữ hướng đi này. Họ không nuôi những khoảng mờ. Không thích cảm giác mập mờ với ai đó rồi tự nói rằng chẳng có gì đâu. Không giữ cho mình những vùng riêng tối tăm mà người mình yêu không có quyền bước vào. Không đùa với cám dỗ bằng suy nghĩ rằng mình đủ mạnh để dừng lại bất cứ lúc nào. Con người yếu hơn mình tưởng nhiều. Và người khôn ngoan không chơi với lửa rồi hy vọng đến lúc cháy vẫn còn kịp chạy.

Có một điều rất thật là nhiều người trẻ coi nhẹ chuyện “những thứ nhỏ” vì họ nghĩ tình yêu lớn mới quan trọng. Nhưng trong hôn nhân, chính những điều nhỏ mới cho thấy con người thật. Một người trung tín trong lời nhắn, trong giờ giấc, trong cách cư xử, trong việc giữ ranh giới, trong việc sống nhất quán, thường là người có nền để sống giao ước. Còn một người luôn thất thường, luôn hứa rồi quên, luôn trì hoãn sự thật, luôn sống theo cảm hứng, người ấy có thể rất dễ thương trong một giai đoạn, nhưng sẽ rất khó cho hôn nhân về đường dài. Vì hôn nhân không được giữ bằng những cơn xúc động lớn. Hôn nhân được giữ bằng lòng trung thành mỗi ngày. Trung thành với lời hứa. Trung thành với người bạn đời. Trung thành với việc chăm lại cuộc hôn nhân ngay khi nó bắt đầu có dấu hiệu nguội. Trung thành với việc nói thật. Trung thành với việc không để mình bị kéo đi bởi những khoảng trống chưa được đối diện.

Người trẻ hôm nay sống trong một môi trường làm cho sự bất trung vi tế trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Điện thoại ở đó. Mạng xã hội ở đó. Những cánh cửa để bước vào một thế giới song song luôn mở. Một người có thể sống với vợ hoặc chồng mình cả ngày mà vẫn âm thầm nuôi một đời sống nội tâm khác trên màn hình. Những cuộc trò chuyện tưởng vô hại. Những mối liên hệ không rõ tên. Những người luôn xuất hiện đúng lúc mình yếu. Những hình ảnh làm lòng mình xao động. Những so sánh ngầm giữa người ở nhà và những hình mẫu ngoài kia. Mọi thứ đến rất nhẹ, rất kín, rất khó gọi tên là phản bội ngay từ đầu. Nhưng chính vì thế mà nó nguy hiểm. Bởi sự bất trung không luôn bắt đầu bằng một quyết định lớn kiểu “tôi sẽ phản bội.” Nó thường bắt đầu bằng việc người ta thôi không canh giữ lòng mình trong những chuyện rất nhỏ.

Một người trẻ chuẩn bị hôn nhân phải tự hỏi mình thật kỹ: tôi có đang sống một đời đủ trong sáng để sau này bước vào giao ước với một trái tim thống nhất không? Tôi có những góc khuất nào mà nếu mang vào hôn nhân, nó sẽ trở thành hiểm họa? Tôi có thói quen cần được chú ý từ nhiều phía không? Tôi có dễ mềm lòng trước những sự quan tâm bên ngoài không? Tôi có thích cảm giác được người khác giới nhìn mình như đặc biệt không? Tôi có đang nuôi trong mình những vùng mờ mà một ngày nào đó sẽ khiến người bạn đời đau đớn nếu họ biết? Những câu hỏi ấy không phải để ai đó sống trong ám ảnh, nhưng để biết kính sợ trước sự yếu đuối của mình. Chỉ người nào biết mình có thể ngã mới thật sự biết giữ mình. Còn người luôn tin mình mạnh, mình chẳng đến nỗi, mình kiểm soát được, người ấy thường là người đi gần mép vực mà không thấy.

Trung tín trong những điều nhỏ còn là trung tín với việc chăm sóc mối tương quan. Có những người rất ghê sợ chuyện ngoại tình, nhưng lại vô thức để hôn nhân cạn dần bằng sự bỏ bê. Họ nghĩ chỉ cần không phản bội là mình đã sống tốt giao ước rồi. Nhưng không. Một người có thể không phản bội mà vẫn làm người bạn đời cô đơn sâu sắc. Có thể không phản bội mà vẫn khiến hôn nhân chết lịm vì không còn sự hiện diện, không còn lắng nghe, không còn dịu dàng, không còn sự ưu tiên. Trung tín là quay về với nhau. Là nhớ rằng người này không được đặt trong đời mình để rồi bị đẩy xuống sau mọi thứ khác. Là giữ cho mối tương quan ấy có chỗ trong ngày sống, trong suy nghĩ, trong quyết định. Có những người không sa ngã về xác thịt, nhưng đã bất trung vì họ không còn thực sự ở với người bạn đời nữa. Trái tim họ nằm đâu đó ngoài mái nhà.

Chính vì vậy, trung tín phải được học ngay từ giai đoạn yêu nhau. Một đôi đang chuẩn bị cho hôn nhân phải tập cho mình một lối sống rõ ràng, minh bạch, không chơi với mập mờ. Phải tập nói thật thay vì giấu để cho yên chuyện. Phải tập không tạo ra những thân mật không cần thiết với người khác. Phải tập tôn trọng ranh giới. Phải tập bảo vệ nhau ngay cả khi người kia không có mặt. Phải tập sống sao để khi bước vào giao ước, mình không phải bắt đầu từ số không trong chuyện canh giữ lòng trung tín, nhưng đã có một nền sống. Trung tín không thể được đòi hỏi ở người ta trong những cơn cám dỗ lớn nếu họ chưa hề rèn luyện mình trong những điều bé.

Có người nghĩ rằng nói như thế là quá căng, quá lo xa. Nhưng thật ra, người hiểu mình yếu mới là người thực tế. Con người không ngã chỉ vì quá xấu. Rất nhiều người đã ngã trong đời sống hôn nhân từng là những người tốt, từng có thiện chí, từng rất yêu gia đình. Họ không tỉnh đủ sớm. Họ không giữ những điều nhỏ. Họ để trái tim mình trượt đi từng chút. Họ tự cho phép một số thân mật mập mờ. Họ tự nhủ rằng chỉ nói chuyện thôi mà. Chỉ bạn bè thôi mà. Chỉ giải tỏa một chút thôi mà. Chỉ cần có người hiểu mình thôi mà. Nhưng tâm hồn không có thắng gấp. Khi đã quen đi một hướng nào đó, đến lúc muốn dừng lại không còn dễ nữa. Bởi vậy, người khôn ngoan không chờ đến khi bị kéo mạnh mới bắt đầu canh mình. Họ học sống trung tín ngay từ vùng khởi đầu của cám dỗ.

Trung tín còn là chuyện của ánh mắt. Trong một thế giới mà hình ảnh luôn tràn ngập, người trẻ càng phải học điều này cách nghiêm túc. Ánh mắt không chỉ là chuyện nhìn thấy gì. Ánh mắt là nơi trái tim hướng tới điều gì. Có những cách nhìn làm con người trở thành một nhân vị cần tôn trọng. Cũng có những cách nhìn biến người khác thành đối tượng để tiêu dùng trong trí tưởng tượng. Một người không học giữ ánh mắt từ trước hôn nhân thì sau hôn nhân cũng rất khó tự nhiên có một trái tim tinh tuyền. Họ sẽ dễ sống với một đời sống tưởng tượng song song, nơi người bạn đời thật dần dần bị so sánh, bị giảm giá trị trước những hình ảnh khác. Mà một hôn nhân bị đầu độc bởi sự so sánh ngầm thì khó mà còn giữ được lòng biết ơn và sự hiện diện trọn vẹn. Người trẻ phải biết rằng trung tín không chỉ là không làm điều gì với ai, mà còn là học không để ánh mắt và trí tưởng tượng mình trở thành nơi bất trung trước.

Cũng cần nói về trung tín trong lời nói. Có những người không hề phản bội theo nghĩa tình cảm hay thể xác, nhưng lại bất trung bằng lời nói vì họ không còn bảo vệ danh dự của người bạn đời. Họ mang những yếu đuối của chồng hay vợ kể cho người khác như một câu chuyện để trút bực hoặc mua vui. Họ nói về người bạn đời với giọng khinh thường. Họ bêu những điều riêng tư ra ngoài. Họ để người khác cười trên sự mong manh của người ở nhà. Đó cũng là một dạng bất trung. Bởi trung tín là đứng về phía người mình đã kết ước, là gìn giữ sự an toàn của họ, là không ném họ ra trước người khác để tự làm mình thấy nhẹ. Nếu người trẻ không học điều này từ trước, thì sau cưới rất dễ sống theo kiểu “nói ra cho đỡ tức” mà không biết rằng mình đang đục vào nền của lòng tin.

Một lãnh vực nữa của trung tín trong điều nhỏ là trung tín với lời hứa thường ngày. Hôn nhân không chỉ có lời hứa ngày cưới. Hôn nhân sống bằng vô số lời hứa bé. Em chờ anh nhé, anh sẽ về sớm. Anh nhớ chuyện này cho em. Cuối tuần mình nói chuyện. Tối nay mình đọc kinh với nhau. Em cần gì cứ nói. Anh sẽ sửa. Em hứa sẽ để ý hơn. Những lời hứa nhỏ ấy nếu liên tục bị xem nhẹ, lòng tin sẽ mòn. Không ai đổ vỡ ngay vì một lần quên. Nhưng rất nhiều trái tim đóng lại vì đã quá nhiều lần bị thất hứa trong những chuyện nhỏ. Trung tín là biết rằng người bạn đời không chỉ cần mình không phản bội lớn, họ còn cần mình đáng tin trong đời thường. Một người luôn hứa mà không giữ, luôn nói đẹp mà không làm, lâu dần sẽ biến hôn nhân thành nơi của ngờ vực và mệt mỏi.

Trung tín còn là trung tín với việc sửa mình. Điều này nghe lạ, nhưng rất thật. Có những người thấy hôn nhân đang yếu đi, thấy mối tương quan đang có những khoảng tối, nhưng không chịu sửa. Họ để mặc. Họ biết mình vô tâm nhưng không tập quan tâm hơn. Họ biết mình dễ nóng nhưng không học dịu lại. Họ biết mình quá dán vào điện thoại nhưng không đặt giới hạn. Họ biết đời sống thiêng liêng gia đình đang khô nhưng không dẫn nhau trở về. Sự không sửa ấy, kéo dài, cũng là một dạng bất trung với giao ước. Bởi trung tín không chỉ là không rời bỏ, mà còn là nỗ lực làm cho điều mình đã hứa được sống xứng đáng hơn. Một người trung tín là người thấy nguy cơ thì quay lại, thấy khô thì làm mới, thấy mình sai thì học sửa, thấy người kia đau thì không xem nhẹ. Họ không để hôn nhân tự trôi như chiếc thuyền không lái rồi đến lúc chìm mới than tiếc.

Người trẻ cũng cần hiểu rằng trung tín trong những điều nhỏ có một chiều kích rất thiêng liêng. Không ai sống trung tín lâu dài chỉ bằng sức riêng. Bởi có những ngày trái tim mỏi, có những ngày cảm xúc xuống, có những lúc cám dỗ len vào đúng chỗ mình yếu nhất. Chỉ một người sống trước mặt Chúa, biết cầu nguyện, biết xét mình, biết quay về với bí tích, mới có đủ sự tỉnh để nhận ra lòng mình đang đi đâu. Trung tín không phải chỉ là nỗ lực luân lý. Nó còn là một ơn phải xin và phải cộng tác. Người biết xin ơn trung tín là người không tự mãn về bản thân. Họ không nghĩ mình ổn rồi, mình không thể ngã. Họ biết mình cần Chúa canh giữ ánh mắt, canh giữ trí lòng, canh giữ những khoảng trống của mình. Và chính sự khiêm tốn ấy là một bảo vệ lớn.

Có những người chỉ đến lúc hôn nhân nứt mới quay lại nhìn những điều nhỏ đã bị buông thả quá lâu. Khi ấy họ mới thấy: lẽ ra mình phải nói thật từ sớm hơn, lẽ ra mình không nên để mối liên hệ kia đi xa như thế, lẽ ra mình phải quay về với vợ hoặc chồng khi bắt đầu thấy cô đơn, lẽ ra mình phải giữ giờ cầu nguyện chung, lẽ ra mình phải dừng thói quen tâm sự với người ngoài trước khi nói với người ở nhà, lẽ ra mình phải bảo vệ một số ranh giới. Chữ “lẽ ra” ấy đau lắm. Bởi nó cho thấy sự đổ vỡ hiếm khi đến bất ngờ hoàn toàn. Nó thường có những dấu hiệu báo trước. Nhưng người ta quá bận, quá chủ quan, quá tự tin, hoặc quá ngại đối diện nên bỏ qua.

Bởi vậy, chuẩn bị cho hôn nhân không chỉ là chuẩn bị để có một ngày cưới đẹp hay một mái ấm ổn. Chuẩn bị cho hôn nhân còn là học sống một đời nhỏ trung tín. Trung tín trong sự thật. Trung tín trong ranh giới. Trung tín trong cầu nguyện. Trung tín trong lời nói. Trung tín trong việc quay về với người mình yêu. Trung tín trong việc không để khoảng trống âm thầm trở thành cửa ngõ cho điều xấu. Nếu người trẻ học được điều này từ sớm, họ sẽ mang vào hôn nhân một sức mạnh rất quý. Không phải sự mạnh mẽ của người nghĩ mình không thể ngã, mà là sự khôn ngoan của người biết canh cổng từ đầu.

Và rồi, một ngày nào đó, họ sẽ hiểu rằng lòng trung tín không chỉ được chứng minh trong những khoảnh khắc kịch tính, nhưng được dệt bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ mà không ai thấy. Một ánh mắt quay đi đúng lúc. Một cuộc trò chuyện được dừng lại đúng lúc. Một lời thật được nói ra đúng lúc. Một bước quay về với người bạn đời đúng lúc. Một giờ cầu nguyện giữ cho lòng mình sáng đúng lúc. Chính những điều nhỏ ấy giữ cho giao ước lớn không bị mục từ bên trong. Và đó là điều người trẻ phải học thật sớm, nếu họ không muốn đến một ngày ngồi giữa đổ vỡ mà tự hỏi: tại sao chuyện này lại xảy ra, trong khi thật ra câu trả lời đã âm thầm được viết ra từ rất lâu trong những điều nhỏ từng bị xem thường.

CHƯƠNG MƯỜI BA
VÌ SAO HÔN NHÂN CẦN ĐƯỢC XÂY BẰNG SỰ THẬT, BỞI NƠI NÀO KHÔNG CÓ SỰ THẬT, NƠI ĐÓ TÌNH YÊU SỚM MUỘN CŨNG SẼ KIỆT SỨC

Có một điều làm người ta sợ trong tình yêu, và vì sợ nên người ta thường né, đó là sự thật. Không phải vì con người thích sống dối trá một cách có ý thức, nhưng vì sự thật luôn đòi giá. Nó có thể làm mình phải thừa nhận điều mình không muốn thừa nhận. Nó có thể làm vỡ ra những ảo tưởng mình đã cố giữ. Nó có thể buộc mình nói ra một khác biệt mà mình sợ người kia không đón nhận. Nó có thể làm mình thấy mình không đẹp như hình ảnh mình muốn người kia tin. Nó có thể làm cho một mối quan hệ đang êm trở nên khó chịu hơn một thời gian. Bởi thế, rất nhiều người chọn những cách dễ hơn: im lặng, vòng vo, né tránh, nói một nửa, làm cho nhẹ đi, để sau tính, hy vọng thời gian sẽ giải quyết. Nhưng hôn nhân không thể được xây trên những cách ấy. Nơi nào thiếu sự thật, nơi đó tình yêu sẽ phải gồng lên để giữ một hình ảnh. Và tình yêu mà phải gồng để tồn tại thì sớm muộn cũng mệt.

Sự thật trong hôn nhân không chỉ là không nói dối trắng trợn. Sự thật còn là dám sống thật về chính mình, dám gọi tên điều mình đang thấy, dám nhận điều mình đang là, dám nói ra nỗi sợ, nỗi đau, giới hạn, khác biệt, cám dỗ, thất vọng, nhu cầu, mong chờ của mình. Có những người không lừa dối theo nghĩa rõ ràng, nhưng vẫn không sống trong sự thật. Họ giấu những điều cần nói. Họ để người kia sống trong những giả định sai. Họ giữ trong lòng những bất mãn mà không chia sẻ. Họ đeo một khuôn mặt ổn trong khi bên trong đã xa. Họ cố làm người dễ thương thay vì người thật. Một mối quan hệ như thế có thể kéo dài một thời gian, nhưng nó không có nền chắc. Vì người kia không yêu con người thật của mình, mà chỉ đang sống với phần mình cho họ thấy.

Người trẻ phải học điều này trước khi cưới: tình yêu không lớn lên nhờ ảo tưởng được giữ mãi, nhưng nhờ sự thật được đón nhận dần dần trong ánh sáng và lòng thương xót. Nếu bạn không dám là thật từ trước, thì sau này hôn nhân sẽ trở thành nơi bạn vừa sợ lộ, vừa mệt vì phải giữ một vai diễn. Mà trong hôn nhân, không ai diễn mãi được. Sống chung đủ lâu, mọi lớp trang điểm tâm lý đều rơi xuống. Khi ấy, hoặc hai người có một nền sự thật để gặp nhau, hoặc họ chỉ còn lại thất vọng vì thấy người kia “không giống như mình tưởng.” Nhưng rất nhiều khi, không phải người kia đã thay đổi quá nhiều. Chỉ là ngay từ đầu, mối tương quan ấy chưa từng thật sự sống trong sự thật đủ sâu.

Sự thật làm đau ở giai đoạn đầu, nhưng cứu hôn nhân về lâu dài. Còn né tránh làm dễ ở hiện tại, nhưng để lại một món nợ lớn cho tương lai. Có những đôi không bao giờ thật sự nói hết về quá khứ của mình. Không nói hết về những thương tích. Không nói hết về những trách nhiệm đang mang. Không nói hết về khó khăn tài chính. Không nói hết về mức độ trưởng thành đức tin. Không nói hết về những lối sống mình chưa sẵn sàng bỏ. Không nói hết về những điều mình thật sự muốn nơi hôn nhân. Họ sợ nói ra thì mất. Nhưng rồi sau cưới, những điều ấy sẽ tự mình bước ra ánh sáng, thường trong hoàn cảnh tệ hơn nhiều. Và lúc ấy, nỗi đau không chỉ là vì sự thật khó đón nhận, mà còn vì cảm giác bị đánh lừa hoặc bị bỏ mặc trong bóng tối quá lâu.

Sự thật còn là dám gọi đúng tên tình trạng của hôn nhân khi nó bắt đầu có vấn đề. Có những đôi thấy mình xa dần nhưng không nói. Thấy mình đang sống như hai người cùng vận hành một guồng máy nhưng không còn gặp nhau nữa, nhưng không nói. Thấy mình bắt đầu bị người khác làm lòng xao động, nhưng không nói với Chúa, không xét mình, không chặn lại. Thấy đời sống thiêng liêng vơi dần, nhưng không gọi tên. Cứ thế, mọi thứ trượt đi trong sự im lặng. Một hôn nhân thiếu sự thật rất dễ rơi vào tình trạng giả bình an. Bề ngoài vẫn ổn. Vẫn đi lễ. Vẫn chăm con. Vẫn làm việc. Vẫn tiếp khách. Nhưng bên trong không còn sự gặp gỡ thật. Mà một mối tương quan không có sự thật thì không có chỗ cho chữa lành. Vì không ai chữa điều mình không dám gọi tên.

Sự thật cũng là dám nói với nhau về nỗi đau trước khi nó trở thành cay đắng. Nhiều người giỏi chịu đựng, nhưng không giỏi nói thật. Họ giữ trong lòng quá lâu những tổn thương nhỏ. Họ sợ nói ra sẽ làm người kia buồn, hoặc sẽ gây cãi. Họ nghĩ thôi thì nhịn cho yên. Nhưng điều bị nhịn mà không được xử lý đúng cách thường không biến mất. Nó lắng xuống thành buồn. Buồn lâu thành lạnh. Lạnh lâu thành xa. Xa lâu thành dửng dưng. Và một ngày, người kia không hiểu vì sao người bạn đời mình đã không còn gần như trước, trong khi thật ra khoảng cách ấy được xây bằng rất nhiều điều nhỏ không được nói thật. Hôn nhân cần những con người biết nói trong sự dịu dàng: chuyện này làm em đau, cách anh làm em thấy cô đơn, điều đó khiến anh thấy mình không được tôn trọng. Những câu ấy, nếu được nói trong sự thật và bác ái, có thể cứu rất nhiều điều trước khi quá muộn.

Nhưng nói thật không có nghĩa là trút hết không chừng mực. Sự thật trong hôn nhân phải đi cùng bác ái, cùng khôn ngoan, cùng ý hướng xây dựng. Không phải mọi thứ mình nghĩ đều cần được nói ra y nguyên cách nó bùng lên trong lòng. Có những điều phải được nói sau khi đã cầu nguyện, sau khi đã bình tâm, sau khi đã hỏi xem mục đích của mình là chữa lành hay là đâm cho hả. Sự thật không phải cây búa để phang vào người kia. Sự thật là ánh sáng. Ánh sáng có thể làm lộ bụi bẩn, nhưng mục đích là để lau sạch, không phải để nhục mạ căn nhà. Một người trưởng thành trong hôn nhân sẽ học cách nói thật mà không hủy phẩm giá người nghe. Điều này không dễ, nhưng rất cần. Vì nhiều khi người ta nhân danh sự thật để tàn nhẫn, còn thực ra chỉ đang xả cơn giận của mình.

Sự thật trong hôn nhân còn là sự thật trước mặt Chúa. Có những điều mình không dám nói với người bạn đời ngay, nhưng trước hết phải dám nói với Chúa. Con đang ghen. Con đang bị hút về một nơi khác. Con đang mệt với gia đình này. Con đang nguội lạnh với người bạn đời. Con đang thất vọng. Con đang yếu. Con đang muốn bỏ chạy. Nếu không có sự thật trước mặt Chúa, con người sẽ rất dễ sống trong vùng sương mù của tự biện hộ. Họ sẽ kể một câu chuyện trong đó mình luôn là người bị hại nhiều nhất, vô tội nhất, đáng thương nhất. Và rồi từ câu chuyện ấy, mọi phản ứng của mình dường như đều có lý. Nhưng khi đứng trước Chúa trong sự thật, con người được kéo ra khỏi những bào chữa ấy. Họ thấy phần mình. Họ thấy những gì đang lệch. Họ thấy những điều cần quay lại. Và chính đó là khởi đầu của sự cứu chữa.

Người trẻ phải hiểu rằng nếu không yêu sự thật, họ không thể yêu người bạn đời cách bền vững. Vì yêu một người mà không muốn biết sự thật về người ấy thì không phải là yêu, mà là yêu hình ảnh mình dựng lên. Và nếu không cho người kia biết sự thật về mình, thì mình cũng không thực sự trao cho họ con người thật để họ yêu. Một hôn nhân đẹp không phải là nơi không có điều gì xấu xí, nhưng là nơi điều xấu xí không cần phải ẩn núp mãi. Nó có thể được lôi ra, gọi tên, đặt vào ánh sáng, và nhờ đó có cơ hội được chữa. Điều này đòi cả hai phải đủ khiêm tốn, đủ an toàn, đủ yêu Chúa để không quá sợ sự thật. Vì sự thật đôi khi làm đau, nhưng nó không giết tình yêu. Điều giết tình yêu là dối mình, dối nhau, dối Chúa, rồi bắt tình yêu phải sống trong bóng tối.

Có những người rất sợ làm người bạn đời thất vọng nên cứ giấu những yếu đuối của mình. Họ nghĩ rằng chỉ cần mình cố cư xử tốt hơn một chút, che đi một chút, rồi sau này tính. Nhưng hôn nhân không phải nơi để giấu lâu dài. Và càng che, đến lúc lộ ra càng đau. Nếu một người có khó khăn trong việc kiểm soát giận dữ, có một quá khứ còn đang ảnh hưởng mạnh, có một gánh nặng tài chính, có một thói quen xấu, có một sự non yếu đức tin, có một nỗi sợ sâu chưa được giải quyết, thì điều đáng làm không phải là đợi cưới xong rồi mới hy vọng người kia thông cảm, nhưng là dám đem nó vào ánh sáng ngay khi còn có thể cùng nhau phân định. Tình yêu thật không sợ sự thật. Nó chỉ sợ sự thật bị giấu quá lâu.

Và cũng phải nói điều này: sự thật đôi khi có thể làm người ta mất một mối quan hệ. Nhưng một mối quan hệ phải được giữ bằng cách giấu sự thật thì không đáng để bước vào hôn nhân. Thà đau vì sự thật trước còn hơn đau vì dối trá sau. Thà chia tay vì nhận ra không thể đi với nhau trong sự thật còn hơn cưới nhau trong mơ hồ rồi làm nhau tan nát. Người trẻ cần có lòng can đảm này. Cần kính sợ bí tích đủ để không dùng sự im lặng hay nửa sự thật như cách kéo một tương quan đi vào hôn nhân. Một giao ước trọn đời không thể được xây trên nền đất của điều chưa được nói ra.

Sự thật còn là một nếp sống sau cưới. Không phải chỉ là chuyện trước cưới. Vợ chồng phải học sống thật mỗi ngày. Thật về mệt mỏi của mình. Thật về những áp lực mình đang chịu. Thật về nhu cầu cần được lắng nghe. Thật về nỗi đau còn đang âm ỉ. Thật về những cám dỗ đang len vào. Thật về sự xa cách khi nó mới bắt đầu. Thật về cả việc mình cần trợ giúp. Có những đôi sống trong một thứ mạnh mẽ giả. Ai cũng cố tỏ ra ổn. Ai cũng cố chịu. Ai cũng nghĩ thôi đừng làm phiền người kia. Nhưng chính sự mạnh mẽ giả ấy làm cho họ càng ngày càng xa. Hôn nhân cần những con người đủ khiêm tốn để nói: anh không ổn lắm, em đang mệt quá, em thấy mình bắt đầu đóng lại, anh cần em cầu nguyện cho anh, mình đang có vấn đề rồi, chúng ta cần ngồi lại, cần gặp cha xứ, cần nhờ người đồng hành, cần tìm sự trợ giúp. Sự thật ấy không làm hôn nhân yếu đi. Nó làm hôn nhân có cơ hội được cứu.

Nơi nào có sự thật, nơi đó có hy vọng. Bởi vì khi điều gì đã được gọi đúng tên, nó có thể được đem đến với Chúa. Nó có thể được đối thoại. Nó có thể được chữa lành. Nó có thể được sửa. Còn nơi nào không có sự thật, nơi đó tình yêu sẽ phải vừa yêu vừa đoán, vừa sống vừa nghi, vừa bên nhau vừa không biết mình đang thật sự ở đâu trong lòng người kia. Kiểu sống ấy kiệt sức lắm. Nó làm hôn nhân thành một công việc mệt mỏi của việc giữ cân bằng bề ngoài, trong khi nền bên trong ngày càng rỗng. Không ai có thể yêu bền vững trong một môi trường như vậy.

Bởi thế, người trẻ phải học yêu sự thật ngay từ bây giờ. Không phải sự thật lạnh lùng, nhưng sự thật đi với lòng thương xót. Không phải sự thật để kết án, nhưng để cứu. Không phải sự thật như một con dao, nhưng như một ngọn đèn. Họ phải học nói thật với Chúa, thật với chính mình, thật với người mình yêu. Phải học không sợ những cuộc đối thoại khó. Phải học gọi tên vấn đề khi nó còn nhỏ. Phải học thú nhận yếu đuối trước khi yếu đuối ấy lớn thành hố sâu. Phải học để cho ánh sáng đi vào những vùng mình muốn giấu nhất. Vì chính ở đó, giao ước sẽ được bảo vệ. Và chính ở đó, tình yêu mới không phải sống gồng trong bóng tối, nhưng có thể thở trong tự do của sự thật.

CHƯƠNG MƯỜI BỐN
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HIỂU RẰNG HÔN NHÂN KHÔNG CHỈ CẦN TÌNH YÊU, MÀ CÒN CẦN SỰ BỀN BỈ ĐI QUA NHỮNG MÙA KHÔ, NHỮNG GIAI ĐOẠN MỆT VÀ NHỮNG NĂM THÁNG RẤT BÌNH THƯỜNG

Có một điều rất ít người trẻ thực sự chuẩn bị khi bước vào hôn nhân, đó là sự bình thường. Người ta thường chuẩn bị cho ngày cưới, cho những cảm xúc lớn, cho những giấc mơ đẹp, cho mái nhà tương lai, cho những hình ảnh hạnh phúc mà mình đã mang trong lòng từ lâu. Nhưng rất ít người chuẩn bị cho những ngày không có gì đặc biệt. Những ngày phải thức dậy, đi làm, lo cơm nước, giải quyết việc nhà, đón con, chăm cha mẹ, thanh toán hóa đơn, chịu đựng một chút mệt, một chút bực, một chút áp lực, rồi tối xuống lại tiếp tục một vòng lặp rất quen. Chính ở đó, hôn nhân được thử nhiều hơn là ở những biến cố lớn. Chính ở đó, người ta khám phá ra rằng yêu nhau không chỉ là đi qua những khoảnh khắc rực rỡ, mà là biết ở lại với nhau trong một đời sống rất bình thường mà không để trái tim mình khô đi, không để sự dịu dàng biến mất, không để cảm giác quen thuộc làm mình hết biết quý nhau.

Nhiều người vẫn ngầm tin rằng điều làm hôn nhân đau là những cơn bão lớn. Điều đó đúng một phần. Có những biến cố lớn thật sự có thể đánh đổ một gia đình. Nhưng cũng có rất nhiều cuộc hôn nhân không chết trong bão, mà chết trong nắng. Chết trong những ngày quá quen, quá lặp lại, quá ít bất ngờ, quá ít nỗ lực làm mới, quá ít quan tâm đến đời sống nội tâm của nhau. Nó không đổ vỡ bằng một tiếng động lớn. Nó cạn dần như một dòng nước bị hút đi từng chút. Và điều làm người ta buồn nhất là khi nhìn lại, họ không thấy một lý do rõ rệt để chỉ mặt gọi tên. Không có phản bội lớn. Không có khủng hoảng dữ dội. Không có sai phạm quá rõ ràng. Chỉ là theo năm tháng, họ đã mệt mà không biết chăm lại nhau, đã xa mà không biết kéo lại, đã nguội mà không biết thắp lại, đã sống cạnh nhau quá lâu mà quên mất phải tiếp tục gặp nhau bằng trái tim.

Bởi vậy, người trẻ cần hiểu rất sâu rằng hôn nhân không chỉ cần tình yêu, mà cần sức bền. Không phải sức bền theo kiểu cắn răng chịu đựng một cách vô hồn, nhưng là sự bền bỉ của một tình yêu biết đi qua các mùa. Có mùa tươi. Có mùa khô. Có mùa rất gần. Có mùa tưởng như không còn cảm thấy gì nhiều. Có mùa dễ cầu nguyện với nhau. Có mùa chỉ đọc được vài lời ngắn. Có mùa người kia rất đáng yêu. Có mùa người kia khó ở, mệt mỏi, bế tắc, khiến mình không dễ ở bên. Có mùa gia đình êm. Có mùa công việc, tiền bạc, bệnh tật, con cái làm mọi thứ chao đảo. Nếu người ta không chuẩn bị cho những mùa như thế, họ sẽ rất dễ hoảng khi bước vào nó. Họ sẽ tưởng rằng có gì đó sai từ gốc. Trong khi thật ra, một phần lớn của đời sống hôn nhân là học đi qua những mùa bình thường và những mùa khô mà không vội kết luận rằng tình yêu đã chết.

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa cảm giác sống động và sự sống thật của tình yêu. Khi mọi thứ còn mới, còn lạ, còn nhiều điều để khám phá, còn nhiều háo hức, còn có khoảng cách làm phát sinh nhớ mong, người ta dễ thấy tình yêu “rõ” hơn. Nhưng sau cưới, khoảng cách bớt đi, đời sống chung bắt đầu, những điều mới mẻ ít dần, những trách nhiệm nhiều lên, sự mệt mỏi chen vào. Nếu không trưởng thành, người ta sẽ bắt đầu than thầm rằng hôn nhân nhạt quá, đời sống vợ chồng sao giống như một guồng máy, sao không còn như thuở trước. Nhưng vấn đề không phải là hôn nhân tự nhiên làm tình yêu nhạt đi. Vấn đề là người ta chưa học cách nhận ra vẻ đẹp của tình yêu khi nó không còn hiện ra theo kiểu ban đầu nữa. Tình yêu trưởng thành không phải lúc nào cũng mang dáng dấp của rung động. Có khi nó mang dáng dấp của sự hiện diện ổn định. Có khi là việc vẫn đi chợ cho nhau khi chẳng ai thấy. Có khi là im lặng ngồi cạnh nhau sau một ngày mệt. Có khi là thay nhau lo cho con lúc nửa đêm. Có khi là không bỏ đi giữa một giai đoạn khó hiểu. Có khi là nhớ mua thuốc cho người kia, nhớ giữ giọng nhẹ khi biết họ đang căng, nhớ cầu nguyện cho họ khi chính mình chưa biết phải làm gì thêm.

Người trẻ phải được nói thật rằng hôn nhân có rất nhiều ngày bình thường. Và chính những ngày bình thường ấy mới là đất để tình yêu bén rễ sâu. Nếu một người chỉ biết yêu trong cảm hứng, họ sẽ không chịu nổi nhịp điệu của hôn nhân. Họ sẽ luôn khát điều gì đó mạnh hơn, mới hơn, cảm giác hơn, dễ chịu hơn. Họ sẽ bắt đầu nhìn sự bình thường như một dấu hiệu đáng sợ, trong khi thật ra nó chỉ đang đòi họ đi vào một tầng yêu khác. Tầng yêu không còn lệ thuộc vào sự hứng khởi, nhưng biết sống bằng lòng trung thành. Không còn được đỡ nhiều bằng những bất ngờ đẹp, nhưng được nuôi bằng những chọn lựa nhỏ bền bỉ. Không còn đòi người kia phải luôn làm mình thấy đặc biệt, nhưng học để thấy chính sự hiện diện âm thầm của nhau là một ơn lớn.

Có những giai đoạn trong hôn nhân mà hai người không thật sự hết yêu, nhưng cả hai đều mệt. Mệt vì công việc. Mệt vì lo con. Mệt vì tài chính. Mệt vì đời sống lặp lại. Mệt vì bản thân cũng đang có những câu hỏi riêng không biết nói với ai. Khi cả hai cùng mệt, tình yêu dễ bước vào một vùng ít màu sắc. Không ai còn nhiều sức để làm đẹp cho đời sống chung. Không ai cố ý bỏ nhau, nhưng cũng không ai đủ sức chạm sâu vào nhau. Nếu không hiểu đây là một mùa phải đi qua, người ta sẽ rất dễ diễn giải nó như thất bại của tình yêu. Họ sẽ thấy buồn, hụt, dễ bị lôi cuốn bởi những nơi khác cho mình cảm giác được sống lại. Đó là lý do người trẻ phải học từ trước rằng có những mùa khô trong hôn nhân là thật, và điều quan trọng không phải là hoảng lên vì mùa khô, mà là biết sống thế nào trong mùa đó để không đánh mất nhau.

Một mùa khô không giết chết tình yêu ngay. Điều giết chết tình yêu thường là cách người ta cư xử trong mùa khô ấy. Có người trong mùa khô bắt đầu thu mình lại, không nói nữa, không chia sẻ nữa, không tìm về với người kia nữa. Có người trong mùa khô đi tìm cảm giác sống ở chỗ khác. Có người trong mùa khô sống chung nhưng lòng đầy cay đắng mà không đối thoại. Có người trong mùa khô không quay về với Chúa, nên để sự khô ấy trở thành cớ cho mọi lạnh nhạt. Nhưng cũng có những đôi biết nhận ra: chúng ta đang ở trong một giai đoạn khó. Mình không được hoảng. Mình phải giữ nhau kỹ hơn. Mình phải nói thật hơn. Mình phải bớt đòi hỏi những điều lớn và bắt đầu giữ những điều nhỏ. Mình phải quay về với các nền tảng. Mình phải cầu nguyện dù chỉ được rất ngắn. Mình phải nhớ rằng người bên cạnh mình cũng đang mệt chứ không phải chỉ có mình. Chính những đôi biết nghĩ như thế là những đôi có khả năng đi qua mùa khô mà không để nó trở thành mùa chết.

Sự bền bỉ trong hôn nhân không phải là bản tính tự nhiên của ai đó may mắn có sẵn. Nó phải được học. Phải được tập. Phải được nuôi bằng nhân đức. Người không tập sống bền trong những điều nhỏ thì rất khó bền trong giao ước lớn. Người quen chạy theo cảm xúc sẽ khó ở lại khi cảm xúc đổi màu. Người quen bỏ cuộc khi thấy mệt sẽ khó đi hết những giai đoạn nhiều áp lực. Người chỉ biết tìm cái gì làm mình dễ chịu sẽ rất khó sống đời gia đình, vì gia đình buộc con người phải mang những điều không dễ chịu trong yêu thương. Bền bỉ là biết rằng hôm nay khó vẫn chưa phải là lý do để buông. Bền bỉ là biết phân biệt giữa một giai đoạn mệt cần được chăm sóc, với một kết luận vội rằng mọi sự đã hết. Bền bỉ là không lấy cảm giác nhất thời làm thước đo cuối cùng cho cả giao ước.

Người trẻ thường thích chữ “hạnh phúc,” nhưng cần hiểu rằng hạnh phúc trong hôn nhân không phải là không có mệt. Cũng không phải là lúc nào cũng thấy đời sống trọn vẹn. Có những dạng hạnh phúc chỉ những ai đã đi qua nhiều ngày rất bình thường mới hiểu. Đó là hạnh phúc của sự an tâm khi biết có một người vẫn ở đây. Hạnh phúc của một mái nhà không hoàn hảo nhưng có lòng trung tín. Hạnh phúc của việc qua nhiều va chạm mà vẫn chưa bỏ nhau. Hạnh phúc của việc nhìn lại và thấy mình đã cùng nhau lớn lên qua những mùa rất khó. Hạnh phúc của một tình yêu không còn phô trương nhưng bền. Những thứ hạnh phúc ấy không rực rỡ như cảm xúc ban đầu, nhưng nó sâu hơn nhiều. Và chỉ ai biết bền bỉ đi qua những năm tháng bình thường mới chạm tới được.

Cũng phải nói thật rằng sự bình thường của hôn nhân đôi khi làm người ta thất vọng vì nó không giống những hình dung đẹp đẽ trước kia. Có những người đã tưởng tượng đời sống vợ chồng sẽ luôn có nhiều thời gian cho nhau, nhiều dịp nói chuyện, nhiều dịp chăm nhau, nhiều sự gần gũi. Nhưng rồi thực tế chen vào. Con nhỏ khóc. Việc cơ quan chồng chất. Cha mẹ đau yếu. Nhà cửa bừa bộn. Lịch sinh hoạt rối. Cả hai đều kiệt sức. Những điều ấy không có nghĩa là hôn nhân đã mất đi vẻ đẹp. Nhưng nó đòi người ta chấp nhận rằng tình yêu phải được sống trong một đời thực không như tranh. Ai cứ ôm mãi một bản mẫu lý tưởng sẽ rất khổ với hiện thực. Còn ai chịu bước xuống đất, chấp nhận tính giới hạn của đời sống, họ sẽ học cách tìm vẻ đẹp ngay trong điều không hoàn hảo.

Có những đôi không hề thiếu thiện chí, nhưng thiếu sự chuẩn bị cho sự lặp lại. Họ không biết rằng đời sống gia đình có rất nhiều việc lặp. Cùng một bữa sáng. Cùng một lộ trình đi làm. Cùng những việc nhà. Cùng những câu chuyện của con. Cùng một số mâu thuẫn rất quen. Nếu không biết đưa ý thức, lòng biết ơn và sự sáng tạo nhỏ vào các vòng lặp ấy, người ta rất dễ sống như máy. Và khi sống như máy, trái tim dần dần tắt tiếng. Điều này không có nghĩa là phải luôn làm gì đó to tát để đổi mới. Nhiều khi chỉ cần một sự tỉnh hơn. Nhìn nhau một chút. Hỏi nhau một chút. Cảm ơn nhau một chút. Tắt điện thoại đi một chút. Dành cho nhau một khoảng nhỏ nhưng thật. Chính những cử chỉ ấy làm cho điều lặp lại không trở thành cái máy nghiền nát tình yêu.

Một trong những điều giúp hôn nhân đi qua được những mùa bình thường là lòng biết ơn. Nghe thì rất đơn sơ, nhưng thật ra đây là một sức mạnh lớn. Khi người ta mất lòng biết ơn, họ chỉ còn thấy điều thiếu, điều chưa vừa, điều chưa được, điều chưa như ý. Họ nhìn người bạn đời qua lăng kính của thất vọng và so sánh. Họ quên mất bao nhiêu điều tốt lành đang có mặt rất âm thầm trong cuộc sống chung. Họ quên rằng người kia cũng đang cố. Cũng đang mang nhiều gánh. Cũng đang mệt. Cũng đang hy sinh theo cách riêng của họ. Một người còn giữ lòng biết ơn sẽ không lý tưởng hóa người bạn đời, nhưng cũng không mù trước những điều tốt nơi họ. Họ vẫn thấy cái thiếu, nhưng không để cái thiếu nuốt hết cái đang có. Chính lòng biết ơn ấy giúp trái tim không khô quá nhanh.

Người trẻ cũng phải học rằng có những giai đoạn phải sống bằng đức tin nhiều hơn bằng cảm giác. Không chỉ trong tương quan với Chúa, mà cả trong hôn nhân. Có những lúc mình không cảm được vẻ đẹp của giao ước như trước. Có những lúc mình không nhìn thấy ngay ý nghĩa của việc tiếp tục cố gắng. Có những lúc mình chỉ thấy mệt, thấy lặp, thấy xa, thấy khô. Lúc ấy, nếu chỉ sống bằng điều mình đang cảm, mình sẽ dễ muốn rút lui vào trong chính mình, dễ muốn ngừng cố gắng, dễ muốn buông mặc. Nhưng đức tin nhắc rằng tình yêu thật không chết chỉ vì đang đi qua vùng ít ánh sáng. Đức tin giúp người ta tiếp tục sống điều đúng trong khi chờ lòng mình ấm lại. Đức tin giữ người ta ở lại với những việc nhỏ có thể cứu hôn nhân, ngay cả khi chưa thấy kết quả ngay.

Sự bền bỉ còn đòi hỏi người ta biết chấp nhận rằng không phải lúc nào hôn nhân cũng mang lại cảm giác được đáp trả cân bằng. Có những mùa một người yếu hơn, một người phải gánh hơn. Có những mùa một người khủng hoảng, người kia phải kiên nhẫn hơn. Có những mùa một người đau, người kia phải lùi lại để chăm. Nếu trong đầu chỉ có một bảng cân đối “ai cho bao nhiêu, ai nhận bao nhiêu,” người ta sẽ rất nhanh mệt và cay đắng. Nhưng nếu hiểu hôn nhân là một hành trình dài với nhiều mùa khác nhau, người ta sẽ biết rằng có lúc mình mang người kia, có lúc người kia mang mình. Không phải lúc nào cũng đều nhau từng ngày. Nhưng nếu cả hai cùng trung tín với giao ước, thì về lâu dài, tình yêu vẫn được giữ.

Điều này không có nghĩa là phải im lặng chịu đựng mọi bất công hay mọi sự lệch kéo dài. Không. Sự bền bỉ không phải là bao che cho lười biếng, ích kỷ hay lạm dụng. Nhưng nó là lời nhắc rằng trong một hôn nhân bình thường, có rất nhiều điều không thể được đo bằng tiêu chuẩn “hôm nay em làm cho anh bao nhiêu, hôm nay anh đáp lại em bao nhiêu.” Người ta phải nhìn theo đường dài. Phải đủ bình an để đi qua những chỗ lệch tạm thời mà không kết luận quá sớm rằng mình đang sống trong một cuộc hôn nhân sai lầm. Muốn được như vậy, con người phải có chiều sâu nội tâm, phải biết cầu nguyện, phải biết xét mình và phải biết nói thật khi sự mệt mỏi bắt đầu tích tụ quá lâu.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những đôi vợ chồng già mà khi nhìn vào, người ta thấy giữa họ không hẳn là kiểu nồng nhiệt của tuổi trẻ nữa, nhưng là một sự dịu sâu. Một thứ bình an được xây bằng năm tháng. Một ánh nhìn đủ hiểu nhau mà không cần nhiều lời. Một cách chăm nhau rất nhỏ nhưng rất thật. Để đi đến vẻ đẹp ấy, họ đã không đi qua toàn những ngày dễ. Họ đã đi qua những mùa bình thường, những giai đoạn mệt, những vòng lặp lắm lúc buồn, những lần phải cố giữ nhau khi lòng mình không tràn trề cảm hứng. Nếu ngày trẻ họ không hiểu rằng hôn nhân cần sự bền bỉ, họ đã không đi đến được đó. Điều đẹp ấy không tự nhiên có. Nó là hoa trái của hàng ngàn ngày chọn ở lại, chọn sửa, chọn làm mới, chọn không bỏ mặc điều nhỏ.

Bởi vậy, người trẻ chuẩn bị hôn nhân phải thôi mơ một thứ hạnh phúc luôn sáng và bắt đầu học yêu cả những ngày không sáng. Phải học quý điều bình thường. Phải tập sống bền trong những việc nhỏ. Phải chuẩn bị tinh thần rằng sẽ có những mùa không dễ, và điều đó không làm hôn nhân kém đẹp. Thậm chí, chính những mùa như thế, nếu được sống đúng, còn làm hôn nhân sâu hơn. Vì khi yêu nhau giữa những ngày dễ, người ta thấy tình yêu đẹp. Nhưng khi vẫn biết giữ nhau giữa những ngày rất bình thường, người ta mới thấy tình yêu thật.

Nếu người trẻ hiểu được điều này, họ sẽ không quá sợ sự lặp lại của đời sống gia đình. Họ sẽ không dễ hoảng khi bước vào mùa khô. Họ sẽ không thần tượng hóa cảm xúc đến mức coi nó là nền duy nhất của giao ước. Họ sẽ biết rằng hôn nhân cần những người có khả năng đi chậm, đi lâu, đi cùng nhau qua đủ thứ nhịp khác nhau của đời sống. Và như thế, họ sẽ chuẩn bị cho mình không chỉ một trái tim biết rung động, mà còn một trái tim biết bền. Mà trong một giao ước cả đời, đó là một điều quý vô cùng.

CHƯƠNG MƯỜI LĂM
VÌ SAO HÔN NHÂN CÔNG GIÁO KHÔNG CHỈ LÀ SỐNG VỚI NHAU CHO ỔN, MÀ LÀ CÙNG NHAU ĐI VỀ NƯỚC TRỜI

Có một sự nghèo rất âm thầm trong cách nhiều người hôm nay hiểu về hôn nhân: họ chỉ nghĩ đến chuyện sống với nhau cho ổn. Ổn về kinh tế. Ổn về tâm lý. Ổn về nhà cửa. Ổn về con cái. Ổn về vị trí xã hội. Ổn về nhịp sống. Dĩ nhiên, những điều ấy đều quan trọng. Không ai muốn bước vào một cuộc hôn nhân bất ổn, hỗn loạn, không có nền tảng nhân bản. Nhưng nếu hôn nhân Công giáo chỉ còn được hiểu đến đó, thì nó bị thu nhỏ quá nhiều. Bởi hôn nhân Công giáo không chỉ là một hình thức sống chung ổn định và có trách nhiệm. Nó là một ơn gọi cứu độ. Nó là con đường nên thánh. Nó là nơi hai con người không chỉ đỡ nhau sống qua đời này, mà còn cùng nhau đi về Nước Trời. Khi mất đi chiều kích ấy, hôn nhân rất dễ trở thành một dự án thuần túy trần gian: tổ chức đời sống, chia sẻ trách nhiệm, đồng hành qua các giai đoạn. Tất cả đều có thể tốt đẹp ở mức nào đó, nhưng vẫn thiếu cái hồn sâu nhất của bí tích.

Người trẻ cần được nói thật rằng điều cuối cùng của hôn nhân không phải là chỉ sống với nhau đến già. Điều cuối cùng là giúp nhau thuộc về Chúa hơn, giúp nhau đừng đánh mất linh hồn, giúp nhau trong những năm tháng trần gian này học cách yêu theo Tin Mừng để một ngày có thể cùng đứng trong ánh sáng của Thiên Chúa. Nếu không có viễn tượng ấy, hôn nhân sẽ rất dễ bị mọi lo toan của đời này nuốt hết. Người ta sẽ sống với nhau, làm việc, sinh con, tích lũy, đối phó với đủ chuyện, rồi dần dần quên mất mình đang đi đâu. Có thể họ vẫn là người tử tế. Vẫn là cha mẹ trách nhiệm. Vẫn là vợ chồng không đến nỗi nào. Nhưng chiều sâu thiêng liêng của ơn gọi hôn nhân thì mờ dần. Chúa bị đẩy ra ngoài lề. Giao ước trở thành một cơ cấu sống chung chứ không còn là một con đường nên thánh.

Khi hiểu hôn nhân là cùng nhau đi về Nước Trời, rất nhiều điều sẽ được nhìn khác. Người chồng không còn chỉ hỏi làm sao để gia đình mình đủ đầy, mà còn hỏi làm sao để vợ mình gần Chúa hơn nhờ cách mình sống. Người vợ không còn chỉ hỏi làm sao để chồng mình thành đạt hay ổn định, mà còn hỏi làm sao để chồng mình không đánh mất lòng đạo, không đánh mất lương tâm, không chết khô trong những áp lực của đời. Cả hai không còn chỉ lo cho con học giỏi, ngoan ngoãn, thành công, mà còn lo cho linh hồn con, cho đời sống đức tin của con, cho việc con có biết cầu nguyện, có biết kính sợ Chúa, có biết phân biệt điều đúng điều sai. Khi ấy, gia đình không còn bị thu nhỏ vào việc xoay xở với đời sống, mà trở thành nơi chuẩn bị cho đời đời.

Điều này nghe rất lớn, nhưng thật ra nó đi vào từng điều rất nhỏ. Cùng nhau đi về Nước Trời có thể bắt đầu bằng việc đừng để nhau xa Chúa quá lâu. Khi một người nguội lạnh, người kia không cười chê mà âm thầm nâng đỡ. Khi một người sống căng quá, người kia nhắc nhẹ về giờ cầu nguyện. Khi gia đình bắt đầu bị vật chất lấn át, cả hai dừng lại và sắp xếp lại thứ tự ưu tiên. Khi con cái hỏi những câu sâu về sống chết, về đau khổ, về niềm tin, cha mẹ không lảng tránh, nhưng cùng nhau đưa con vào mầu nhiệm của Chúa. Khi một người phạm lỗi, người kia không chỉ phản ứng như người bị xúc phạm, mà còn như người muốn giúp linh hồn kia đừng đi xa hơn vào bóng tối. Tất cả những điều ấy là những bước nhỏ nhưng rất thật của việc cùng nhau đi về Nước Trời.

Nếu không có viễn tượng đời đời, hôn nhân rất dễ trở thành nơi của những so đo hoàn toàn trần thế. Ai cho nhiều hơn. Ai thiệt hơn. Ai thành công hơn. Gia đình mình thua kém ai. Con mình có bằng con người ta không. Nhà mình đã đủ chưa. Mình đã được hưởng thụ đủ chưa. Nhưng khi đặt Nước Trời làm đích, những điều ấy dù vẫn còn quan trọng trong mức độ nào đó, sẽ không còn là tiêu chuẩn tối hậu. Người ta học được cách sống nhẹ hơn với nhiều thứ. Học được cách hy sinh mà không thấy mình mất tất cả. Học được cách chấp nhận một số giới hạn vật chất nếu điều quý hơn là gia đình vẫn còn Chúa, còn yêu nhau, còn bình an. Học được cách nhìn đau khổ không chỉ như sự vô nghĩa, mà như nơi có thể thanh luyện trái tim và làm mình bám vào Chúa hơn.

Một điều rất sâu mà người trẻ phải hiểu là hôn nhân không chỉ là nơi thỏa mãn những nhu cầu chính đáng của con người, mà còn là nơi Chúa dùng chính những nhu cầu, va chạm, giới hạn ấy để dạy họ yêu như Đức Kitô. Nếu chỉ nghĩ đến chuyện sống với nhau cho ổn, người ta sẽ dừng lại ở câu hỏi: làm sao để ít đau nhất. Nhưng nếu hiểu mình đang cùng nhau đi về Nước Trời, câu hỏi sẽ sâu hơn: làm sao để qua cả niềm vui lẫn đau khổ, chúng ta đều trở nên giống Chúa hơn. Khi ấy, hôn nhân không còn chỉ được đo bằng mức độ dễ chịu, mà còn bằng mức độ nó giúp con người lớn lên trong bác ái, khiêm nhường, trung tín, cậy trông, phó thác.

Có những người sống với nhau rất ổn bên ngoài, nhưng không hề kéo nhau lên. Họ chỉ cùng nhau đi ngang. Cùng lo. Cùng hưởng. Cùng già đi. Nhưng không cùng nhau hướng thượng. Không cùng nhau nên tốt hơn trong Chúa. Không cùng nhau sửa những lệch lạc nội tâm. Không cùng nhau quay lại với bí tích. Không cùng nhau học lòng thương xót. Một cuộc hôn nhân như thế có thể không đến nỗi thất bại theo tiêu chuẩn xã hội, nhưng vẫn rất nghèo theo chiều kích thiêng liêng. Trong khi đó, có những đôi phải đi qua không ít khó khăn, nhưng chính vì họ cùng nhau bám lấy Chúa, cùng nhau sửa mình, cùng nhau hoán cải, nên hôn nhân của họ có một vẻ đẹp sâu hơn nhiều. Nó không chỉ là sống được với nhau, mà là giúp nhau trở thành những con người thánh thiện hơn, thật hơn, tự do hơn trước mặt Chúa.

Người trẻ cần ghi nhớ rằng ngày cưới không phải chỉ là ngày hai người nhận nhau. Đó còn là ngày họ nhận lấy một sứ mạng thiêng liêng đối với nhau. Kể từ đó, tôi có trách nhiệm với linh hồn của người này theo một cách rất đặc biệt. Không phải trách nhiệm thay Chúa. Không phải kiểm soát họ. Nhưng là trách nhiệm không kéo họ đi xa Chúa, không dửng dưng khi họ nguội lạnh, không làm cớ cho họ vấp phạm, không để hôn nhân của mình trở thành nơi Chúa bị quên lãng. Đây là một ý thức rất đẹp. Nó làm cho tình yêu vợ chồng vượt qua sự lãng mạn thuần túy và đi vào chiều sâu của bí tích. Tôi không chỉ yêu bạn để bạn hạnh phúc theo nghĩa trần gian. Tôi yêu bạn để chúng ta cùng đỡ nhau đừng đánh mất đích cuối cùng.

Điều này đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn khó. Bởi khi đời sống mệt, con người dễ chỉ còn thấy nhu cầu trước mắt. Cần tiền. Cần nghỉ. Cần được hiểu. Cần yên. Cần thoát áp lực. Và những điều đó đều thật. Nhưng nếu không còn ai trong gia đình giữ được ánh nhìn xa hơn, mọi thứ sẽ dần co lại vào chuyện làm sao sống cho qua ngày. Khi đó, linh hồn bắt đầu thiếu khí thở. Hôn nhân bắt đầu nặng vì không còn chiều cao. Một gia đình sống mà không có hướng về Nước Trời sẽ rất dễ bị tất cả những cái phải lo nuốt hết. Còn một gia đình dù nghèo, dù yếu, dù còn nhiều thiếu sót, nhưng biết mình đang đi về đâu, thì vẫn có một ánh sáng khác. Ánh sáng ấy không làm mất hết gánh nặng, nhưng làm cho gánh nặng không còn vô nghĩa.

Cùng nhau đi về Nước Trời cũng có nghĩa là biết nhìn cái chết và tuổi già ngay từ khi còn trẻ. Điều này nghe có vẻ xa, nhưng thật ra rất quan trọng. Nếu hôn nhân chỉ được nghĩ trong phạm vi hiện tại, người ta sẽ rất sợ những giai đoạn thân xác suy yếu, sức khỏe giảm, nhan sắc phai, khả năng làm việc không còn như trước. Nhưng nếu hiểu hôn nhân là cùng nhau đi về nhà Cha, thì tuổi già không còn chỉ là lúc mất dần mọi thứ, mà còn là giai đoạn tình yêu được tinh luyện khỏi những cái phù du. Người chồng không chỉ yêu vợ khi còn trẻ đẹp, mà học yêu một linh hồn đang cùng mình già đi trong Chúa. Người vợ không chỉ yêu chồng khi còn mạnh mẽ, mà học yêu người bạn đường đang dần trở nên mong manh hơn. Cái nhìn ấy làm cho sự trung tín có chiều sâu khác. Nó không chỉ là bám vào lời hứa, mà là cùng nhau đi về cùng một đích.

Con cái cũng phải được đặt trong viễn tượng ấy. Nhiều cha mẹ rất lo cho tương lai con, nhưng lo chủ yếu theo nghĩa trần gian: học hành, nghề nghiệp, chỗ đứng, sự ổn định. Tất cả đều quan trọng. Nhưng nếu quên mất linh hồn con, quên mất việc dẫn con về với Chúa, thì gia đình ấy đang làm cho con một điều rất dở: chuẩn bị kỹ cho cuộc đời tạm mà quên cuộc đời đời đời. Một gia đình Công giáo thật sự không thể chỉ hỏi con sau này làm nghề gì, mà còn phải hỏi: con sẽ sống thế nào trước mặt Chúa. Không thể chỉ mừng vì con giỏi, mà không đau khi thấy con nguội lạnh. Không thể chỉ lo cho con thành công, mà không lo cho con học sống thật, sống trong sạch, sống biết cầu nguyện, biết tin cậy, biết tha thứ. Những điều ấy chỉ có thể đi vào đời con nếu chính cha mẹ mang trong lòng viễn tượng Nước Trời cách nghiêm túc.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những gia đình biết cùng nhau đi về Nước Trời: họ không tuyệt đối hóa nhau, nhưng cũng không xem nhẹ nhau. Họ biết người bạn đời không phải là Chúa, không thể cứu mình theo nghĩa tuyệt đối, không thể lấp đầy mọi khoảng trống. Nhưng họ cũng biết người ấy là quà tặng Chúa dùng để dẫn mình đi sâu hơn vào tình yêu thật. Họ không bám vào nhau như cứu cánh, nhưng cũng không sống bên nhau như hai người chỉ tình cờ chung một mái nhà. Họ sống với ý thức rằng sự hiện diện của người kia trong đời mình có ý nghĩa cứu độ. Qua người ấy, Chúa mời tôi chết đi cho cái tôi. Qua người ấy, Chúa cho tôi học nhẫn nại. Qua người ấy, Chúa cho tôi chạm vào giới hạn mình. Qua người ấy, Chúa dạy tôi trung tín. Qua người ấy, Chúa cũng an ủi, nâng đỡ, cho tôi nếm chút dịu dàng của Ngài. Khi nhìn hôn nhân như thế, người ta sẽ không sống nó hời hợt được nữa.

Người trẻ chuẩn bị bước vào hôn nhân cần tự hỏi: tôi muốn gì nơi cuộc hôn nhân của mình? Chỉ là một đời sống ổn, một mái ấm tử tế, một chỗ dựa, một cấu trúc an toàn? Hay tôi thật sự muốn đây là nơi Chúa được tôn vinh, nơi hai chúng tôi cùng nhau trở nên tốt hơn, thánh thiện hơn, gần Ngài hơn? Tôi có nhìn người mình yêu như người sẽ cùng tôi đi về Nước Trời không, hay chỉ như người làm cuộc đời này dễ chịu hơn? Tôi có thật lòng mong linh hồn người ấy thuộc về Chúa hơn không? Tôi có sẵn sàng sống hôn nhân như một con đường thiêng liêng không? Những câu hỏi ấy sẽ làm thay đổi toàn bộ cách người ta bước vào bí tích.

Và nếu một đôi thật sự hiểu rằng hôn nhân Công giáo là cùng nhau đi về Nước Trời, họ sẽ sống khác. Họ sẽ coi trọng cầu nguyện hơn. Họ sẽ không dễ xem thường tội lỗi và những lệch lạc nhỏ. Họ sẽ dịu hơn với nhau vì biết mình đều là những người đang trên đường được cứu. Họ sẽ can đảm sửa nhau hơn, nhưng trong bác ái. Họ sẽ đón nhận khổ đau với nhiều đức tin hơn. Họ sẽ lo cho con cái với một tầm nhìn sâu hơn. Họ sẽ không chỉ sợ mất nhau trong đời này, mà còn sợ để nhau lạc mất hướng đi đời đời. Và chính nỗi sợ lành thánh ấy sẽ làm cho tình yêu của họ vừa mềm vừa sâu, vừa rất người vừa rất thuộc về Chúa.

Bởi cuối cùng, hôn nhân Công giáo không phải là hai người nắm tay nhau đi hết một quãng đời rồi thôi. Hôn nhân Công giáo là hai người giúp nhau, nâng nhau, sửa nhau, tha thứ cho nhau, cầu nguyện cho nhau, cùng nhau bước qua đời này để một ngày có thể cùng thưa lên trước mặt Thiên Chúa: chúng con đã cố giữ nhau trong tình yêu của Ngài, đã cố không để nhau lạc mất, đã cố làm cho mái nhà nhỏ của chúng con trở thành nơi hướng về Trời. Nếu người trẻ hiểu được điều ấy, họ sẽ không bước vào hôn nhân như người đi tìm một đời sống cho ổn. Họ sẽ bước vào như người đáp lại một ơn gọi rất lớn. Và chính cái nhìn ấy sẽ cứu hôn nhân của họ khỏi sự nghèo nàn của một cuộc sống chỉ loay hoay với mặt đất mà quên mất bầu trời.

CHƯƠNG MƯỜI SÁU
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI HỌC CHUẨN BỊ CHO HÔN NHÂN BẰNG CẢ MỘT HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI, CHỨ KHÔNG CHỈ BẰNG MỘT KHOÁ GIÁO LÝ HAY MỘT NGÀY CƯỚI ĐẸP

Có một điều rất dễ làm người ta yên tâm cách giả tạo khi chuẩn bị bước vào hôn nhân, đó là cảm giác mình đã “hoàn tất các bước cần thiết.” Học giáo lý hôn nhân xong rồi. Làm giấy tờ xong rồi. Cha xứ gặp rồi. Chọn ngày cưới rồi. Chuẩn bị nhà hàng, thiệp mời, áo cưới, ảnh cưới, mọi thứ gần như đầy đủ rồi. Và thế là trong lòng nhiều người có một cảm giác rất tự nhiên: mình đã sẵn sàng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, người ta sẽ thấy có một khác biệt rất lớn giữa việc hoàn tất các bước tổ chức cho một đám cưới và việc thật sự được chuẩn bị cho một đời hôn nhân. Một ngày cưới có thể được chuẩn bị rất kỹ trong vài tháng. Nhưng một đời sống vợ chồng thì không thể được chuẩn bị chỉ bằng vài tháng lo thủ tục. Nó cần cả một hành trình hoán cải. Cần một con người đang dần thay đổi trước mặt Chúa. Cần một trái tim đang học sống thật, học bỏ bớt cái tôi, học biết yêu, biết cầu nguyện, biết chịu trách nhiệm, biết bước xuống. Nếu thiếu chiều sâu ấy, người ta có thể bước vào bí tích với đủ mọi giấy tờ, đủ mọi hình thức, nhưng bên trong vẫn còn quá non để gánh lấy chuyện cả đời.

Người trẻ hôm nay rất dễ bị cuốn vào việc chuẩn bị cho lễ cưới hơn là chuẩn bị cho hôn nhân. Điều này dễ hiểu, vì lễ cưới nhìn thấy được, đếm được, chụp hình được, nhận xét được. Còn việc chuẩn bị nội tâm thì âm thầm hơn, chậm hơn, không ai vỗ tay cho, không ai khen ngay, không tạo ra những tấm ảnh đẹp để đăng. Nhưng điều quyết định sức sống của hôn nhân lại nằm ở phần âm thầm ấy. Chứ không phải ở chỗ sảnh cưới đẹp cỡ nào, váy cưới lộng lẫy ra sao, bàn tiệc chỉnh tề thế nào. Người ta có thể rất kỹ trong việc chọn nhẫn, chọn nhạc, chọn ngày, chọn lễ phục, nhưng lại quá sơ sài trong việc xét mình, cầu nguyện, nhìn lại những bóng tối của bản thân, chữa lành những thương tích, nói thật với nhau, học giáo lý bằng lòng kính trọng, học cách sống đời sống thiêng liêng như một người sắp đi vào giao ước. Chính sự lệch này làm cho nhiều cuộc hôn nhân bắt đầu bằng vẻ đẹp bên ngoài nhưng thiếu nền bên trong.

Hoán cải trước hôn nhân không phải là một khẩu hiệu đạo đức. Nó là một nhu cầu rất thật. Vì hôn nhân không chỉ đòi hai người yêu nhau, mà đòi hai người biết để Chúa chạm vào mình. Có những người bước vào hôn nhân với một cái tôi quá lớn. Họ vẫn muốn được hiểu nhiều hơn là hiểu. Muốn được chăm nhiều hơn là chăm. Muốn được nhường nhiều hơn là nhường. Muốn được người kia thích nghi với mình nhiều hơn là mình thay đổi. Họ có thể không thấy điều đó ngay. Khi đang yêu, nhiều thứ được che phủ bởi cảm xúc. Nhưng hôn nhân sẽ làm lộ ra tất cả. Và một cái tôi chưa được hoán cải sẽ khiến đời sống gia đình trở thành nơi va đập triền miên. Không nhất thiết bằng những trận cãi lớn. Nhiều khi bằng vô số đòi hỏi âm thầm, những hờn giận dai dẳng, những thất vọng lặp lại, những mong chờ người kia phải làm cho mình hạnh phúc mà không thật sự hỏi mình đang làm gì cho hạnh phúc chung.

Hoán cải là học bước ra khỏi vị trí trung tâm. Điều này nghe đơn giản nhưng là một cuộc chiến suốt đời. Và càng phải bắt đầu từ trước khi cưới. Một người không học chết đi cho cái tôi trước hôn nhân thì sau cưới sẽ thấy mọi hy sinh đều quá khó, mọi bất đồng đều quá chạm tự ái, mọi góp ý đều thành xúc phạm, mọi khác biệt đều thành đe dọa. Còn một người đang thật sự bước vào hoán cải sẽ dần dần thấy mình nhỏ lại theo nghĩa tốt. Họ không còn muốn thắng mọi cuộc tranh luận. Không còn thấy mình lúc nào cũng đúng. Không còn cần phải giữ hình ảnh hoàn hảo bằng mọi giá. Không còn xem lời xin lỗi là nhục. Không còn thấy việc nhường nhau là thiệt. Trái lại, họ bắt đầu hiểu rằng nếu mình không để Chúa bẻ cái tôi của mình từ bây giờ, thì mai này chính cái tôi ấy sẽ làm khổ người mình yêu nhiều hơn mình tưởng.

Nhiều người học giáo lý hôn nhân như học để biết vài điều, đủ điều kiện lãnh bí tích. Nhưng nếu chỉ dừng ở hiểu biết mà không có hoán cải, kiến thức ấy sẽ rất nhanh bị treo lơ lửng ngoài đời sống. Một người có thể nói đúng về bất khả phân ly của hôn nhân, về trách nhiệm với con cái, về đời sống cầu nguyện gia đình, nhưng trong thực tế lại rất thiếu kiên nhẫn, thiếu trung tín trong những việc nhỏ, thiếu thành thật, thiếu lòng kính sợ Chúa. Bởi thế, chuẩn bị hôn nhân không chỉ là tiếp thu một số chân lý, mà là để những chân lý ấy đi xuống đời sống và bắt đầu sửa con người mình. Học về sự trung tín thì phải tập sống trung tín. Học về tha thứ thì phải tập xin lỗi và tha thứ trong những mối tương quan hiện tại. Học về cầu nguyện gia đình thì phải bắt đầu biết cầu nguyện thật ngay bây giờ. Học về hy sinh thì phải tập từ bỏ những ích kỷ nhỏ ngay từ lúc còn chưa cưới. Nếu không, người ta sẽ bước vào hôn nhân với một khoảng cách rất lớn giữa điều mình biết và con người thật của mình.

Hoán cải trước hôn nhân còn là dám để Chúa động đến những vùng mình muốn tránh nhất. Có những người chuẩn bị cưới nhưng không bao giờ muốn nói đến nỗi sợ của mình. Không bao giờ muốn thừa nhận mình còn rất ghen, rất ích kỷ, rất lệ thuộc cảm xúc, rất sợ một mình, rất khó tin người khác, rất khó vâng phục sự thật. Họ chỉ muốn nghĩ đến phần đẹp. Chỉ muốn tin rằng rồi cưới nhau vào thì mọi thứ sẽ ổn hơn. Nhưng hoán cải không cho phép người ta sống ảo tưởng kiểu đó. Hoán cải bắt mình ngồi lại trước mặt Chúa và hỏi thật: con còn chỗ nào chưa sẵn sàng? Con còn điều gì nếu không sửa sẽ làm khổ người bạn đời? Con còn kiểu phản ứng nào đang mang từ gia đình gốc? Con còn gắn bó không lành mạnh nào với quá khứ? Con còn thói quen nào với điện thoại, với mạng xã hội, với tiền bạc, với cái tôi, với sự hưởng thụ, mà nếu bước vào hôn nhân nguyên vẹn như thế thì sẽ gây nguy hiểm? Chỉ người nào dám để Chúa hỏi những câu ấy mới thật sự đang chuẩn bị cho hôn nhân cách nghiêm túc.

Có một hiểu lầm rất phổ biến là nghĩ hoán cải là chuyện dành cho những người đạo đức đặc biệt. Còn cưới xin thì chỉ cần sống tử tế là đủ. Nhưng hôn nhân Công giáo mà không có hoán cải sẽ rất nhanh trở thành một đời sống gia đình chỉ có hình thức đạo mà thiếu sức sống Tin Mừng. Người ta vẫn đi lễ, vẫn cưới nhà thờ, vẫn có thể giữ một số tập quán đạo đức, nhưng cái tôi vẫn lớn, sự ích kỷ vẫn nguyên, thói quen làm tổn thương nhau vẫn được giữ, lời nói vẫn thiếu bác ái, đức tin vẫn không chạm vào thực tại của gia đình. Khi ấy, bí tích bị sống rất nghèo. Và điều đau nhất là con cái lớn lên trong nhà như thế sẽ dễ thấy đạo như một lớp vỏ đẹp mà không chạm được tới sự thật đời sống.

Một hành trình hoán cải thật trước hôn nhân bao giờ cũng đi cùng cầu nguyện. Không có cầu nguyện, con người rất khó thấy hết mình đang ở đâu. Họ dễ hoặc tự mãn, hoặc tuyệt vọng. Cầu nguyện giúp con người đứng trước mặt Chúa trong sự thật. Ở đó, họ không còn chỉ nhìn mình bằng cái nhìn tự bênh vực, cũng không nhìn mình bằng cái nhìn tự kết án, nhưng bằng ánh sáng vừa nghiêm vừa thương của Thiên Chúa. Có những người chỉ khi cầu nguyện sâu mới nhận ra mình đang chuẩn bị kết hôn không hoàn toàn vì tự do. Có người mới thấy mình còn đang sống nhiều bằng áp lực. Có người mới nhận ra mình đang kéo người yêu vào một mối tương quan mà bản thân chưa chữa lành đủ. Có người mới thấy mình đang hời hợt với Chúa đến mức nếu cưới ngay, mái ấm tương lai sẽ rất dễ trở thành nơi Chúa bị để ngoài lề. Những ánh sáng ấy không đến chỉ từ suy nghĩ. Nó đến khi một người đủ lặng để nghe Chúa nói vào vùng sâu nhất của lòng mình.

Hoán cải còn là học buông bỏ một số thói quen sống không còn hợp với ơn gọi hôn nhân nữa. Có những người trước khi cưới vẫn sống rất cá nhân. Tiền bạc của mình, thời gian của mình, kế hoạch của mình, thế giới của mình. Điều này không xấu khi còn độc thân trong một mức độ nào đó. Nhưng nếu bước vào hôn nhân mà không học chuyển từ “tôi” sang “chúng ta,” sẽ rất khó. Có những người vẫn giữ thói quen muốn tự do tuyệt đối, không thích bị hỏi, không muốn bị ràng buộc, không quen phải nghĩ cho người khác trong từng quyết định. Có những người vẫn gắn quá chặt với gia đình gốc hoặc với bạn bè đến mức chưa có chỗ thật cho người bạn đời tương lai. Có những người vẫn sống rất tùy hứng, không có nề nếp, không có khả năng gánh trách nhiệm đều đặn. Hoán cải là bắt đầu sắp xếp lại những điều ấy. Không phải để đánh mất chính mình, nhưng để làm cho mình có khả năng trở thành một người chồng, một người vợ, một người cha, một người mẹ.

Nhiều người nói mình yêu người kia rất nhiều, nhưng lại không chịu thay đổi những điều rõ ràng sẽ làm khổ người ấy sau này. Điều đó cho thấy tình yêu còn non. Tình yêu trưởng thành luôn kéo theo một sự sửa mình. Không phải sửa để được chấp nhận một cách giả tạo, nhưng sửa vì mình nhận ra có những thứ trong mình không còn phù hợp với ơn gọi lớn lao mình sắp bước vào. Một người thật sự chuẩn bị hôn nhân sẽ tự hỏi: tôi phải bỏ bớt điều gì để sống giao ước tốt hơn? Tôi phải tập điều gì ngay từ bây giờ? Tôi phải học cách quản lý thời gian, lời nói, cảm xúc, tiền bạc, điện thoại, các mối tương quan ra sao để không bước vào hôn nhân như một người còn quá rối? Chính những câu hỏi ấy là dấu hiệu của hoán cải đang bắt đầu.

Hoán cải trước hôn nhân cũng có nghĩa là học yêu sự thật hơn yêu hình ảnh đẹp của mình. Có những người khi chuẩn bị cưới rất sợ bị người yêu hoặc gia đình hai bên thất vọng, nên họ cố giữ một vẻ ngoài ổn định, chín chắn, đạo đức, dễ thương. Nhưng bên trong họ biết có những vùng chưa ổn. Mà vì sợ mất, họ không nói. Họ nghĩ thôi cưới xong rồi sửa dần. Nhưng hôn nhân không phải là nơi để kéo người khác vào một giao ước trong khi mình đang giấu những điều đáng lẽ phải được đưa ra ánh sáng. Hoán cải là can đảm nói thật trước khi quá muộn. Là thà đau vì sự thật bây giờ còn hơn làm người kia đau cả đời sau này. Là biết rằng Thiên Chúa không cần một đôi vợ chồng hoàn hảo ngay từ đầu, nhưng Ngài muốn hai con người thành thật và biết để Ngài can thiệp vào đời mình.

Một khía cạnh rất quan trọng của hoán cải là biết xin trợ giúp. Có những người rất chăm chỉ chuẩn bị đám cưới, nhưng hoàn toàn không nghĩ rằng linh hồn mình cũng cần được đồng hành. Họ không tìm một linh mục để xưng tội sâu hơn. Không tìm một người đồng hành thiêng liêng. Không tìm một đôi vợ chồng trưởng thành để học hỏi. Không dám nhờ giúp đỡ khi thấy mình có những vướng mắc tâm lý hay nội tâm sâu. Họ chỉ lặng lẽ hy vọng rồi mình sẽ ổn. Nhưng nhiều khi hoán cải không thể đi xa nếu con người không chịu để ai đó cùng mình bước đi. Một lời khuyên đúng lúc. Một câu hỏi sắc mà đầy tình thương. Một lần xưng tội thật. Một cuộc nói chuyện thành thật với người đồng hành. Một buổi ngồi lại với người yêu để nhìn vào những gì chưa ổn. Những điều ấy có thể thay đổi rất nhiều. Không phải vì người khác làm thay mình, nhưng vì Chúa thường dùng những tương quan đúng để dẫn người ta vào sự thật.

Người trẻ cũng cần hiểu rằng hoán cải không phải là làm cho mình trở nên đạo đức bề ngoài hơn. Không phải là thêm một số thực hành thiêng liêng để thấy mình tốt hơn. Không phải là nói nhiều lời sốt sắng hơn. Hoán cải thật bao giờ cũng đi tới việc cụ thể. Bớt cứng đầu hơn. Bớt nóng hơn. Trung thực hơn. Tự chủ hơn. Khiêm tốn hơn. Dịu hơn với người yếu. Bớt sống vì cái nhìn người đời. Bớt lệ thuộc vào cảm xúc. Có trách nhiệm hơn. Biết quay về với Chúa khi mình lệch. Biết quay về với người kia khi tương quan rạn. Nếu một người cầu nguyện nhiều hơn nhưng vẫn đầy cái tôi, vẫn không biết xin lỗi, vẫn không biết bước xuống, thì hành trình chuẩn bị hôn nhân của họ vẫn còn rất nông.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những người trẻ chuẩn bị cưới mà thật sự để thời gian ấy trở thành mùa hoán cải. Họ không chỉ lo ngày cưới. Họ lo linh hồn mình. Họ không chỉ nghĩ đến chuyện sẽ mặc gì, tổ chức ra sao, mời ai. Họ còn nghĩ đến chuyện mình phải trở thành ai để xứng đáng hơn với bí tích sắp lãnh nhận. Họ bắt đầu giữ giờ cầu nguyện đều hơn. Xét mình sâu hơn. Xưng tội thật hơn. Nói chuyện nghiêm túc với nhau hơn. Chữa lành những vùng đau hơn. Sắp xếp lại ưu tiên sống hơn. Bỏ một số thói quen không lành mạnh. Học mềm lại. Học nghe. Học nhịn. Học nói thật. Chính những con người như vậy bước vào hôn nhân không phải như người đã hoàn thành mọi thứ, mà như người biết mình đang để Chúa chuẩn bị cho một điều rất lớn.

Điều này cũng có nghĩa là người trẻ không nên quá vội. Có những lúc chậm lại là một hồng ân. Thêm một thời gian để nhìn lại, để chữa lành, để sửa mình, để cầu nguyện, để học sống thật, có thể quý hơn rất nhiều so với việc cố cưới cho đúng lịch, đúng tuổi, đúng kỳ vọng của mọi người. Không ai hối tiếc vì đã để Chúa chuẩn bị mình kỹ hơn cho hôn nhân. Người ta thường chỉ hối tiếc vì đã bước vào quá sớm với một tâm hồn quá non và một cái tôi quá lớn. Chậm lại không luôn là thiếu quyết đoán. Nhiều khi đó là dấu hiệu của một sự nghiêm túc biết kính sợ trước giao ước trọn đời.

Hoán cải trước hôn nhân còn giúp người ta bước vào bí tích với lòng biết ơn hơn nhiều. Bởi họ không còn coi hôn nhân như một phần thưởng cho chuyện tình của mình, cũng không chỉ như một dự án đời sống phải hoàn thành. Họ bắt đầu thấy đây là một hồng ân lớn mình không tự sức xứng đáng, một ơn gọi thánh thiêng Chúa đang tin tưởng trao cho hai con người yếu đuối. Khi thấy như thế, người ta bớt tự mãn, bớt đòi hỏi, bớt xem thường những điều linh thánh. Họ đến với bàn thờ không chỉ với niềm vui, mà còn với lòng run lành thánh của người biết mình đang bước vào một mầu nhiệm lớn hơn rất nhiều so với những cảm xúc riêng tư của mình.

Và rồi sau này, khi đi vào đời sống hôn nhân thật, những ai đã chuẩn bị bằng một hành trình hoán cải sẽ có một nền nội tâm khác. Họ không quá sốc khi phải sửa mình tiếp. Họ không quá hoảng khi cái tôi của mình bị đụng chạm. Họ không xem mỗi khó khăn là bằng chứng rằng mình đã chọn sai. Họ hiểu rằng hôn nhân là nơi mình tiếp tục được Chúa thanh luyện. Vì ngay từ trước cưới, họ đã bắt đầu chấp nhận bài học đó rồi. Còn ai bước vào chỉ với sự chuẩn bị bề ngoài, họ sẽ dễ hụt hẫng hơn nhiều khi phát hiện ra rằng sau lễ cưới, Chúa vẫn còn tiếp tục đòi họ thay đổi, và thay đổi rất thật.

Bởi thế, người trẻ phải hiểu thật sâu rằng không ai chuẩn bị cho hôn nhân xong chỉ vì đã học xong một khóa giáo lý. Không ai sẵn sàng cho giao ước chỉ vì đã in thiệp xong, đã mời khách xong, đã chụp ảnh xong. Tất cả những điều ấy có thể cần, nhưng chưa phải là phần sâu nhất. Phần sâu nhất là: bạn có đang hoán cải không? Bạn có đang để Chúa làm mềm trái tim mình không? Bạn có đang bỏ dần những gì sẽ phá hôn nhân sau này không? Bạn có đang tập trở thành con người của giao ước không? Bạn có đang thật lòng chuẩn bị cho một đời sống thánh thiện giữa gia đình không?

Nếu câu trả lời cho những điều ấy đang bắt đầu là có, dù còn chậm, còn yếu, còn dang dở, thì đó đã là một dấu hiệu rất đẹp. Vì hôn nhân không cần hai con người hoàn hảo. Nhưng nó rất cần hai con người biết mình phải được biến đổi. Và chuẩn bị đẹp nhất cho hôn nhân, cuối cùng, không phải là một lễ cưới hoàn hảo, mà là một trái tim đang thật sự quay về với Chúa để học yêu theo cách của Ngài.

CHƯƠNG MƯỜI BẢY
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ KHÔNG NÊN CƯỚI CHỈ VÌ SỢ CÔ ĐƠN, SỢ TUỔI TÁC, SỢ BỊ HỎI HAN HAY SỢ BẮT ĐẦU LẠI, BỞI HÔN NHÂN ĐƯỢC XÂY TRÊN NỖI SỢ THƯỜNG SẼ RẤT DỄ TRỞ THÀNH NƠI GIAM GIỮ NHAU THAY VÌ CỨU NHAU

Có những cuộc hôn nhân nhìn từ bên ngoài bắt đầu rất bình thường, thậm chí khá đẹp, nhưng nếu đào sâu vào động lực bên trong, người ta sẽ thấy nó không được dựng lên chủ yếu bởi một sự tự do sáng trong, mà bởi một nỗi sợ âm thầm. Nỗi sợ ấy không phải lúc nào cũng được gọi tên. Nhiều khi chính người trong cuộc cũng không dám nhìn thẳng vào nó. Họ nói mình cưới vì yêu, và có thể điều đó không hoàn toàn sai. Họ thật sự có tình cảm. Họ thật sự quý người kia. Họ thật sự đã đi với nhau một chặng đường. Nhưng tận dưới đáy, còn có một lực khác đang đẩy họ đi rất mạnh: sợ ở một mình, sợ tuổi trẻ trôi qua, sợ càng lớn càng khó gặp ai, sợ gia đình hỏi mãi, sợ bạn bè ai cũng yên bề còn mình lẻ loi, sợ chia tay rồi phải bắt đầu lại từ đầu, sợ công sức bao năm thành vô nghĩa, sợ mất đi một chỗ dựa cảm xúc, sợ cảm giác trống không khi người kia rời khỏi đời mình. Và khi một quyết định lớn như hôn nhân được đặt trên những nỗi sợ như thế, giao ước ấy rất dễ mang trong mình một vết lệch ngay từ nền móng.

Người trẻ hôm nay sống trong một thời mà áp lực vô hình quanh chuyện kết hôn rất lớn. Có người bị hỏi từ trong nhà ra ngoài xóm. Có người đi đâu cũng nghe những câu quen thuộc: bao giờ cưới, lớn rồi đấy, chọn lẹ đi, đợi gì nữa, con gái có thì, con trai lớn quá cũng khó, yêu lâu thế còn chưa cưới à, người ta bằng tuổi con con bồng con rồi. Có những câu nói thoạt nghe chỉ như chuyện xã giao, nhưng lặp đi lặp lại đủ nhiều, nó trở thành một sức ép thật trong lòng người trẻ. Nhất là khi họ bắt đầu thấy bạn bè lần lượt có gia đình, mạng xã hội đầy hình cưới, hình con cái, hình những mái ấm nhìn rất viên mãn. Trong bầu khí ấy, không khó để một người từ chỗ đang phân định khá bình tĩnh bắt đầu thấy sốt ruột. Và một khi sự sốt ruột đi vào chuyện hôn nhân, nỗi sợ sẽ bắt đầu có tiếng nói lớn hơn sự thật.

Có những người không thật sự chắc rằng đây là người mình có thể đi suốt đời trong bình an của Chúa, nhưng họ sợ nếu buông ra thì không biết bao giờ mới gặp được ai khác. Có những người biết rất rõ mối tương quan này có những vấn đề căn bản chưa được giải quyết, nhưng họ không dám dừng, vì nghĩ mình đã đầu tư quá nhiều năm tháng, quá nhiều cảm xúc, quá nhiều hy vọng. Có những người linh cảm rằng mình đang bước vào hôn nhân với một con người chưa đủ chín chắn, chưa đủ trung tín, chưa đủ trưởng thành đức tin, nhưng họ tự dỗ mình rằng thôi cố gắng rồi sẽ ổn, vì họ sợ nếu quay đầu thì sẽ phải đi lại từ đầu trong tuổi không còn quá trẻ. Có những người không phải yêu sâu đến mức không thể sống thiếu nhau, mà là sợ trống đến mức không dám buông nhau. Đây là hai điều rất khác. Nhưng trong cơn cô đơn và áp lực, người ta dễ nhầm lắm.

Điều nguy hiểm nhất của việc cưới vì sợ là nỗi sợ thường đẩy con người đến với hôn nhân không trong tự do, mà trong tâm thế bấu víu. Mà một hôn nhân được dựng trên sự bấu víu thì rất dễ trở thành nơi giam giữ nhau. Khi cưới nhau vì sợ cô đơn, người ta thường không đến với người kia trước hết như một quà tặng để cùng nhau xây một ơn gọi, mà như một phao cứu sinh cho khoảng trống trong lòng mình. Người kia trở thành người phải có mặt để mình đỡ trống, phải yêu đủ để mình đỡ lo, phải ở lại để mình khỏi rơi vào cảm giác bị bỏ rơi, phải làm đầy những thiếu hụt mà chính mình chưa học sống với Chúa và với bản thân cách trưởng thành. Một gánh nặng như thế, không người bạn đời nào mang nổi lâu dài. Họ có thể yêu, có thể nâng đỡ, có thể đồng hành, nhưng họ không thể là thuốc chữa hoàn toàn cho sự cô đơn sâu thẳm của một linh hồn chưa biết đứng trong chính mình trước mặt Chúa.

Người cô đơn rất dễ lý tưởng hóa hôn nhân. Họ nhìn hôn nhân như một chỗ để về, một nơi sẽ chấm dứt cảm giác lẻ loi, một vòng tay sẽ chữa được những đêm trống, những lúc yếu, những lần không có ai bên cạnh. Nhưng sự thật rất phũ mà cũng rất cần được nói ra là: vẫn có thể rất cô đơn trong hôn nhân. Có những người đang sống chung một mái nhà mà lòng vẫn lạnh và trống vô cùng. Có những người có chồng, có vợ, có con, có đủ danh nghĩa gia đình, mà không có ai thật sự chạm được vào nỗi cô đơn bên trong họ. Nếu một người chưa học cách sống với chính mình, chưa học đặt nỗi trống của mình vào trước mặt Chúa, chưa học tìm căn tính nơi tình yêu của Ngài, thì việc cưới nhau không tự động chữa được điều đó. Có khi còn làm nỗi cô đơn ấy đau hơn, vì giờ đây người ta không còn cô đơn trong im lặng, mà cô đơn ngay cạnh một người đáng lẽ phải gần mình nhất.

Cưới vì sợ tuổi tác cũng là một động lực rất nguy hiểm. Không phải vì tuổi tác không có thật. Nó rất thật. Thời gian có giới hạn. Đời người không kéo dài vô tận. Và có những giai đoạn thuận lợi hơn cho việc lập gia đình, sinh con, thích nghi, xây dựng mái ấm. Nhưng nếu tuổi tác từ chỗ là một yếu tố cần suy nghĩ trở thành nỗi hoảng, thì người ta sẽ bắt đầu phân định bằng áp lực, không bằng sự sáng suốt. Họ sẽ thấy thời gian như một cánh cửa sắp đóng, và trong nỗi sợ cánh cửa ấy đóng lại, họ dễ bước đại vào cánh cửa gần nhất đang mở. Lúc đó, câu hỏi không còn là “đây có thật là người mình được gọi để đi cùng trong Chúa không,” mà trở thành “nếu không phải người này thì chắc muộn mất.” Đó không còn là phân định nữa. Đó là sự đẩy vội của nỗi sợ. Mà nỗi sợ thì luôn khiến con người nhìn ngắn, nghĩ ngắn, và chịu đựng những điều lẽ ra phải can đảm đối diện.

Nhiều người trẻ, nhất là khi bước qua một ngưỡng tuổi nào đó, bắt đầu nghe một tiếng nói âm thầm rất mạnh: phải cưới thôi, không thì muộn. Tiếng nói ấy có thể không do ai nói ra trực tiếp, nhưng nó ở trong cách người khác nhìn, trong cách họ hỏi, trong sự so sánh mình với bạn bè, trong nỗi lo của cha mẹ, trong cả những hình dung về tương lai nếu mình còn một mình. Và rồi người ta bắt đầu mềm hơn với những điều trước đó mình từng thấy rõ là không ổn. Một chút lệch về đức tin, thôi chắc rồi sửa được. Một chút thiếu thành thật, thôi chắc cưới xong ổn hơn. Một chút nóng nảy, thôi đàn ông mà. Một chút hời hợt với trách nhiệm, thôi rồi có gia đình sẽ khác. Một chút mập mờ trong các mối tương quan, thôi chắc người ta trưởng thành rồi. Khi nỗi sợ tuổi tác cầm lái, lương tâm bắt đầu thỏa hiệp. Người ta không còn nhìn để thấy rõ, mà nhìn để kịp bám vào một cơ hội trước khi tưởng như quá muộn. Chính ở đây, nhiều cuộc hôn nhân đã được bắt đầu bằng một sự tự ru ngủ rất đắt.

Sợ bị hỏi han, sợ mang tiếng “ế,” sợ trở thành đối tượng bàn tán, sợ làm cha mẹ buồn lòng, sợ gia đình mất mặt, những nỗi sợ ấy nghe nhỏ nhưng không nhỏ chút nào. Nó có thể làm người trẻ quyết rất nhanh một chuyện mà đáng lẽ phải rất chậm. Có những người không thực sự thấy bình an về mối tương quan của mình, nhưng họ mệt quá với áp lực xung quanh. Họ thấy chỉ cần cưới là mọi câu hỏi sẽ chấm dứt. Chỉ cần có gia đình là thôi không còn bị ai soi nữa. Họ bước vào hôn nhân không hẳn vì thấy đó là tiếng gọi đẹp, nhưng vì thấy đó là cách nhanh nhất để giải quyết những phiền nhiễu đang đè lên mình. Nhưng một cuộc hôn nhân được dùng để bịt miệng thiên hạ hoặc để làm yên lòng người khác thường sẽ rất nhanh bộc lộ sự trống rỗng. Vì sau lễ cưới, những người hỏi han sẽ lui đi. Còn lại là hai con người với nhau, với sự thật đời sống, với những khác biệt, với những gánh nặng. Khi ấy, không ai sống giùm nữa. Không ai chịu đau thay nữa. Những người từng thúc mình cưới cũng không bước vào nhà mình để gánh giúp những đêm mất ngủ, những cãi vã, những khoảng trống, những thất vọng. Nỗi đau của một quyết định vội vì áp lực, cuối cùng, luôn ở lại với chính người đã quyết.

Sợ bắt đầu lại cũng là một trong những lý do mạnh nhất khiến nhiều người ở lại trong một mối tương quan đáng lẽ phải được nhìn lại rất nghiêm túc. Bắt đầu lại thật đáng sợ. Nhất là khi mình đã đi với ai đó nhiều năm, đã quen nếp có nhau, đã có quá nhiều ký ức, quá nhiều gắn bó, quá nhiều hình dung về tương lai. Nghĩ đến chuyện buông người này, đối diện với khoảng trống, rồi phải học yêu lại, tin lại, mở lòng lại, thật sự rất khó. Nhiều người nhìn con đường đó và thấy quá mệt. Họ tự nhủ thôi cố tiếp, thôi cưới luôn, thôi rồi tính sau. Nhưng cưới để khỏi phải bắt đầu lại thường là một lựa chọn rất đau, vì nó không loại bỏ sự khó. Nó chỉ đổi dạng khó. Thay vì đau một lần để dừng lại trước một mối tương quan không lành mạnh hoặc không đủ nền, người ta kéo cái đau ấy vào hôn nhân rồi sống với nó suốt năm này qua năm khác. Khi ấy, điều đáng sợ hơn bắt đầu lại chính là phải thức dậy mỗi ngày trong một giao ước mà lòng mình không thật sự có bình an ngay từ đầu.

Có một sự khác biệt rất lớn giữa cưới nhau vì mình thật sự muốn trao đời cho nhau trong tự do, và cưới nhau vì mình sợ mất nhau hoặc sợ mất cảm giác có người đồng hành. Trong trường hợp thứ hai, hôn nhân thường mang một màu rất căng. Người ta giữ nhau nhiều hơn yêu nhau. Kiểm soát nhau nhiều hơn tin nhau. Đòi nhau lấp đầy khoảng trống nhiều hơn đồng hành với nhau trong tự do. Khi nỗi sợ là nền, người ta rất khó buông cho nhau lớn lên. Rất khó để người kia có không gian thở. Rất khó đón nhận những khác biệt. Bởi tất cả đều bị lọc qua một lăng kính: liệu điều này có đe dọa sự an toàn của mình không. Có người sợ người kia thay đổi vì họ nghĩ thay đổi là tiền đề của rời bỏ. Có người sợ người kia đi xa trong công việc, trong các tương quan, trong phát triển cá nhân, vì họ sợ mình bị bỏ lại. Có người ghen rất mạnh không phải vì tình yêu sâu, mà vì nỗi bất an quá lớn. Và thế là hôn nhân thay vì trở thành nơi hai người giúp nhau nở ra trong tự do, lại trở thành một chiếc lồng đẹp nhưng ngột ngạt, nơi cả hai phải sống trong những đòi hỏi, kiểm soát và phòng thủ.

Hôn nhân được xây trên nỗi sợ cũng rất dễ làm người ta chịu đựng những điều không nên chịu đựng ngay từ đầu. Vì đã cưới để bám vào một sự an toàn nào đó, nên khi bất ổn xuất hiện, họ càng sợ buông hơn. Người sợ cô đơn sẽ dễ bám vào cả một hôn nhân đang làm mình đau, chỉ vì nghĩ ít ra vẫn có người ở bên. Người sợ tuổi tác sẽ dễ tự bảo mình thôi, mình phải chấp nhận, vì biết đâu bây giờ ra ngoài cũng chẳng còn cơ hội nào tốt hơn. Người sợ bị hỏi han sẽ dễ sống giả ổn trước mặt thiên hạ, trong khi bên trong đã kiệt sức. Người sợ bắt đầu lại sẽ càng ít dám đối diện với sự thật của hôn nhân mình, vì nếu nhìn thẳng thì lại phải chạm vào đúng nỗi sợ ban đầu. Và cứ thế, cái nền là sợ sẽ sản sinh thêm những tầng sợ mới, trói con người ngày càng chặt hơn vào một đời sống không có tự do thiêng liêng.

Người trẻ phải học phân biệt rất rõ giữa tiếng gọi của tình yêu và sự thúc ép của nỗi sợ. Tình yêu đích thực đưa con người đến sự bình an sâu, dù vẫn có run, vẫn có lo, vẫn có nhiều điều chưa chắc chắn về tương lai. Nhưng trong đáy lòng, nó có ánh sáng. Nó không làm mình phải chối bỏ sự thật. Nó không làm mình phải nhắm mắt trước những dấu hiệu cảnh báo. Nó không buộc mình phải vội bằng mọi giá. Nó không khiến mình thấy như đang bị dồn vào chân tường. Còn nỗi sợ thì khác. Nó làm người ta hẹp lại. Nó làm khả năng phân định bị co ngắn. Nó làm mình chọn điều gần nhất, nhanh nhất, đỡ đau trước mắt nhất. Nó làm mình không còn hỏi “điều gì đúng,” mà chỉ hỏi “điều gì làm mình bớt sợ.” Và khi một quyết định lớn như hôn nhân được đưa ra chỉ để làm mình bớt sợ, thì người bạn đời rất dễ bị biến thành công cụ cho sự an toàn của mình hơn là được đón nhận như một con người để cùng xây ơn gọi.

Có những người trẻ nói rằng: nhưng nếu không cưới người này, tôi thật sự rất sợ. Vậy chẳng lẽ nỗi sợ ấy không có giá trị gì sao? Có chứ. Nó rất có giá trị. Nhưng không phải để trở thành nền cho quyết định, mà để được mang vào cầu nguyện và chữa lành. Nỗi sợ là một dữ kiện, không phải là la bàn. Nó cần được nhìn, được lắng nghe, được đem đến với Chúa, được nói thật với người đồng hành, được gọi đúng tên. Tôi sợ điều gì? Sợ cô đơn thật, hay sợ phải đối diện với bản thân mình trong thinh lặng? Sợ tuổi tác thật, hay sợ mình không đủ giá trị nếu không có ai chọn? Sợ bắt đầu lại thật, hay sợ cảm giác thất bại và mất công sức bao năm? Khi những câu hỏi ấy được đặt ra, nhiều người mới bắt đầu nhận ra rằng điều mình cần trước tiên không phải là cưới gấp, mà là được Chúa chạm vào chỗ sợ sâu nhất của lòng mình.

Chỉ khi một người không còn bị nỗi sợ điều khiển quá mức, họ mới có thể bước vào hôn nhân trong tự do hơn. Tự do ở đây không có nghĩa là không còn lo gì, không còn run gì. Nhưng là không để sợ cầm lái. Là vẫn nhìn được sự thật. Vẫn dám chậm lại nếu cần. Vẫn dám nói không nếu thấy không đúng. Vẫn dám chịu đau của việc buông một mối tương quan chưa đủ lành, thay vì kéo cái đau ấy vào một cuộc hôn nhân lâu dài. Người tự do sẽ cưới không phải để thoát khỏi cô đơn bằng mọi giá, mà vì họ nhận ra đây là người mình có thể cùng bước đi trong Chúa. Không phải để thoát áp lực xã hội, mà vì họ thật sự muốn trao đời cho nhau trong sự thật. Không phải để không phải bắt đầu lại, mà vì sau cầu nguyện, sau đối diện, sau nói thật, họ thấy đây là con đường đúng.

Người trẻ cũng cần học rằng cô đơn không phải lúc nào cũng là kẻ thù phải bị dập tắt ngay. Có những cô đơn là lời mời gọi quay vào trong và gặp lại chính mình trước mặt Chúa. Nếu ai cũng vội dùng hôn nhân để trốn cô đơn, thì rất nhiều cuộc hôn nhân sẽ chỉ là hai nỗi cô đơn ôm lấy nhau trong hoảng sợ. Họ không cứu nhau, họ dùng nhau để quên một lúc rồi dần dần lại thấy trống. Chỉ người nào đã học phần nào đó sống với sự trống của mình, đặt nó vào Chúa, để Ngài dạy mình rằng giá trị của mình không tùy thuộc việc hôm nay có ai bên cạnh hay không, người ấy mới bước vào hôn nhân với ít bấu víu hơn. Họ không đến để đòi người kia phải cứu mình khỏi mọi trống rỗng. Họ đến để trao mình trong tự do nhiều hơn, và vì thế, họ yêu lành hơn.

Cũng vậy, người trẻ phải học đối diện với ý nghĩ bắt đầu lại. Đúng, nó đáng sợ. Nhưng không phải cái gì đáng sợ cũng tệ hơn cái quen thuộc. Có khi ở lại trong một mối tương quan không đúng vì sợ bắt đầu lại mới là điều làm hỏng đời mình lâu dài. Có khi nỗi đau của một cuộc chia tay thật trong ánh sáng lại là cánh cửa để Chúa dẫn mình đến một bình an sâu hơn về sau. Không ai thích đổ vỡ. Không ai thích làm lại từ đầu. Nhưng hôn nhân là chuyện cả đời. Đau một lần trong sự thật, nhiều khi còn nhân từ hơn là sống cả đời trong một giao ước mà ngay từ đầu mình đã bước vào vì không dám đối diện với nỗi sợ mất mát.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những người trẻ dám chậm lại để nhìn xem mình đang quyết vì yêu hay vì sợ. Họ không vội vàng để chứng minh điều gì với ai. Họ không để tiếng nói xã hội lấn át tiếng nói của lương tâm. Họ không coi việc kết hôn là một cột mốc phải đạt cho kịp, mà là một ơn gọi phải được phân định. Họ dám nhìn vào cô đơn. Dám gọi tên áp lực. Dám thừa nhận nỗi sợ tuổi tác. Dám nói thật rằng mình rất ngại phải bắt đầu lại. Nhưng rồi chính vì dám nhìn, họ không để những điều ấy điều khiển luôn quyết định cuối cùng. Họ đem tất cả vào trước mặt Chúa. Và trong ánh sáng ấy, họ chọn. Không phải chọn cái đỡ đau nhất lúc này, mà chọn điều đúng hơn cho cả đời.

Người trẻ chuẩn bị hôn nhân cần tự hỏi thật sâu: nếu ngày mai mọi áp lực bên ngoài biến mất, nếu không ai hỏi han, nếu không có nỗi sợ tuổi tác, nếu tôi không sợ phải bắt đầu lại, tôi còn muốn cưới người này không? Tôi còn thấy đây là người mình được gọi để đi cùng trong Chúa không? Tôi có đang thật sự tự do để nói có không? Hay trong chữ có của mình đang trộn quá nhiều tiếng run của nỗi sợ? Những câu hỏi ấy rất quan trọng. Vì một lời ưng thuận trước bàn thờ phải là lời của tự do, không phải lời của hoảng hốt.

Và nếu ai đó đủ can đảm để không cưới chỉ vì sợ, họ đang làm một việc rất lớn cho tương lai của mình và cho cả người kia. Họ đang từ chối biến hôn nhân thành nơi giam giữ lẫn nhau trong những thiếu thốn chưa được chữa. Họ đang tôn trọng bí tích đủ để không dùng nó như thuốc giảm đau cho những nỗi lo hiện tại. Họ đang chọn sự thật thay vì sự yên tạm thời. Và chính từ đó, nếu một ngày họ thật sự bước vào hôn nhân, họ sẽ bước vào với một trái tim tự do hơn, sáng hơn, bình an hơn. Không phải vì đời sau đó sẽ không còn đau. Nhưng vì ít nhất, nền của giao ước ấy không phải là hoảng sợ, mà là một lời đáp trả có ý thức trước một tiếng gọi yêu thương của Thiên Chúa.

CHƯƠNG MƯỜI TÁM
VÌ SAO NGƯỜI TRẺ PHẢI TẬP XÂY ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN ĐÔI VÀ ĐỜI SỐNG BÍ TÍCH NGAY TỪ TRƯỚC KHI CƯỚI, BỞI MỘT GIA ĐÌNH MUỐN ĐI XA KHÔNG THỂ CHỈ SỐNG BẰNG THIỆN CHÍ, MÀ PHẢI CÓ NGUỒN SỐNG THIÊNG LIÊNG THẬT SỰ NUÔI HỌ QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN KHÔNG CÒN SỨC RIÊNG

Có một điều người trẻ rất dễ đánh giá cao khi chuẩn bị hôn nhân, đó là thiện chí. Và đúng, thiện chí rất quý. Một đôi bạn trẻ có lòng tốt, có mong muốn xây dựng, có ước ao làm cho nhau hạnh phúc, có tinh thần nghiêm túc với tương lai, đó là một khởi đầu đẹp. Nhưng thiện chí không đủ để gánh một giao ước trọn đời. Thiện chí có thể giúp người ta bắt đầu, giúp họ vượt qua một số va chạm ban đầu, giúp họ giữ được bầu khí tốt trong những giai đoạn thuận lợi. Nhưng khi hôn nhân đi vào những đoạn đường dài hơn, mệt hơn, sâu hơn, chạm đến giới hạn của con người hơn, thiện chí bắt đầu chạm trần. Có những lúc người ta không còn thiếu thiện chí, mà thiếu sức. Không còn thiếu mong muốn tốt, mà thiếu nội lực để làm điều tốt ấy. Có những lúc cả hai đều muốn gia đình mình bình an, nhưng lòng mình lại đầy áp lực, đầy thương tích, đầy khô khan, đầy thất vọng. Có những lúc người ta rất muốn dịu dàng, rất muốn tha thứ, rất muốn quay về nói chuyện, rất muốn ở lại với nhau trong yêu thương, nhưng không còn sức riêng để làm nổi. Chính ở đây, người trẻ phải hiểu thật sâu một điều: một gia đình muốn đi xa không thể chỉ sống bằng thiện chí. Nó phải có một nguồn sống thiêng liêng thật sự nuôi nó. Mà nguồn sống ấy không thể đợi đến sau cưới mới xây. Nó phải được tập ngay từ trước khi cưới, bằng đời sống cầu nguyện đôi và bằng sự gắn bó thật với các bí tích.

Rất nhiều đôi bạn trẻ khi yêu nhau có thể nói với nhau rất nhiều điều, chia sẻ rất nhiều chuyện, mơ ước rất nhiều kế hoạch, nhưng lại rất ít khi cầu nguyện chung cách thật sự. Họ có thể đi lễ cùng nhau, có thể thỉnh thoảng đọc một kinh chung, có thể làm vài việc đạo đức vào những dịp quan trọng, nhưng chưa thật sự có một đời sống cầu nguyện đôi. Tức là chưa thật sự biết cùng nhau đứng trước mặt Chúa, cùng nhau thinh lặng, cùng nhau mang mối tương quan của mình vào cầu nguyện, cùng nhau xin ánh sáng cho những quyết định, cùng nhau xin ơn để sửa mình, cùng nhau nâng nhau trước mặt Chúa trong những lúc yếu. Đây là một thiếu hụt rất lớn. Bởi nếu khi còn yêu mà hai người chưa tập sống trước mặt Chúa cùng nhau, thì sau cưới rất khó tự nhiên có một đời sống thiêng liêng gia đình mạnh. Người ta thường mang vào hôn nhân những gì mình đã tập từ trước. Nếu trước cưới chỉ quen nói chuyện, đi chơi, lo việc, chia sẻ cảm xúc mà không quen cầu nguyện chung, thì sau cưới, giữa bao bộn bề, việc xây đời sống thiêng liêng càng khó hơn nhiều.

Cầu nguyện đôi không phải là một phụ trội đẹp mắt cho những đôi đạo đức. Nó là một nền tảng. Bởi hôn nhân Công giáo không chỉ là hai người chọn nhau, mà còn là hai người cùng đặt giao ước của mình dưới quyền Chúa. Khi một đôi biết cầu nguyện cùng nhau, họ đang làm một việc rất lớn mà nhiều khi chính họ chưa thấy hết: họ đang tập để Chúa có chỗ thật trong mối tương quan này. Họ đang tập không chỉ nhìn nhau, mà cùng nhìn về một Đấng lớn hơn mình. Họ đang tập thừa nhận rằng tình yêu của họ không tự đủ. Rằng họ cần ánh sáng, cần ơn, cần sự hướng dẫn, cần sức mạnh đến từ Chúa. Họ đang tập sống không như hai người tự sức mình xoay xở lấy một tương lai, mà như hai người biết mình đang được dẫn dắt trong một ơn gọi thánh thiêng.

Nhiều người sợ cầu nguyện đôi vì thấy ngượng. Ngượng khi nói với Chúa trước mặt người kia. Ngượng khi bộc lộ đời sống thiêng liêng của mình. Ngượng khi phải thinh lặng chung. Ngượng vì chưa quen. Có những người đi lễ rất được, đọc kinh một mình cũng được, nhưng khi bảo cầu nguyện với người yêu thì thấy khó vô cùng. Chính sự khó ấy nói lên một điều rất thật: phần thiêng liêng trong tương quan của họ chưa đủ thân để trở thành một sự hiệp thông sâu. Mà nếu điều này không được tập từ trước, sau cưới nó càng khó hơn. Cầu nguyện đôi giúp hai người đi qua được sự ngượng ban đầu ấy để bước vào một mức thân mật khác, sâu hơn cả cảm xúc và lời nói. Đó là sự thân mật thiêng liêng. Ở đó, người ta không chỉ trao đổi về nhau, mà còn dám cùng nhau để Chúa nhìn vào mối tương quan của mình. Một đôi có sự thân mật thiêng liêng sẽ có một sức chống đỡ rất khác trong những giai đoạn khó.

Bởi khi đến lúc không còn sức riêng, điều cứu một gia đình không chỉ là nhớ lại ngày cưới đẹp đến đâu hay thời yêu nhau hạnh phúc thế nào. Điều cứu họ là: họ có biết quỳ xuống với nhau hay không. Họ có biết đem đau đớn, khô khan, mệt mỏi, bất lực của mình vào trước mặt Chúa hay không. Họ có biết cầu nguyện ngay cả khi không biết phải nói gì, chỉ cùng hiện diện trước Chúa trong nghèo nàn của mình hay không. Có những đôi đã thoát được nhiều giai đoạn rất tối không phải vì họ giỏi hơn người khác, mà vì họ không đứt nguồn thiêng liêng. Họ vẫn còn biết quay về với Chúa cùng nhau. Họ vẫn còn biết nhắc nhau cầu nguyện dù chỉ vài phút. Họ vẫn còn biết đặt tay lên nhau mà xin ơn bình an. Họ vẫn còn tin rằng khi mình không đủ, ân sủng Chúa vẫn có thể làm điều mình không làm nổi.

Người trẻ phải hiểu rằng cầu nguyện đôi không nhất thiết lúc nào cũng dài, cũng trôi chảy, cũng sốt sắng. Đừng lý tưởng hóa đến mức tưởng rằng muốn có đời sống cầu nguyện đôi thì phải luôn đọc kinh rất hay, chia sẻ rất sâu, cảm thấy rất nhiều. Không. Đời sống thiêng liêng thật cũng có mùa thuận mùa nghịch. Có ngày cầu nguyện rất dễ. Có ngày chỉ đọc được một kinh ngắn. Có ngày không biết nói gì, chỉ ngồi lặng một chút thôi. Có ngày một người sốt sắng hơn, người kia khô hơn. Tất cả những điều đó bình thường. Điều quan trọng không phải là lúc nào cũng cảm được, mà là đừng bỏ. Đừng để việc cầu nguyện chung chỉ xảy ra khi có khủng hoảng. Hãy tập nó như một nhịp sống. Như một nơi trở về. Như một thói quen yêu thương. Chính sự đều đặn, dù nhỏ, mới tạo nên sức mạnh về lâu dài.

Có thể bắt đầu rất đơn sơ. Một đoạn Tin Mừng ngắn. Một kinh Lạy Cha chậm rãi. Một lời nguyện tự phát cho nhau. Một phút thinh lặng trước khi ra về. Một thói quen nhắn cho nhau câu “anh cầu nguyện cho em” không như lời khách sáo, mà thật sự làm. Một lần cùng nhau vào nhà thờ ngồi yên. Một giờ chầu chung. Một quyết định rằng trước những chuyện quan trọng, hai đứa sẽ cầu nguyện trước khi quyết. Những điều ấy, nhìn ngoài có vẻ nhỏ, nhưng nó làm nên linh đạo của một tương quan. Nó dạy hai người rằng hễ có gì sâu, có gì khó, có gì cần sáng, thì trước hết không phải chạy loạn lên, không phải chỉ cãi nhau, không phải chỉ dựa vào lý lẽ của mình, mà là biết cùng nhau quay về với Chúa.

Nhưng cầu nguyện đôi thôi vẫn chưa đủ. Người trẻ còn phải xây đời sống bí tích ngay từ trước khi cưới. Đây là điều vô cùng quan trọng. Có những người giữ đạo theo kiểu tối thiểu: đi lễ Chúa nhật, lãnh bí tích khi cần, còn lại đời sống thiêng liêng khá rời rạc. Nếu bước vào hôn nhân với nền ấy, khi sóng gió tới, họ rất dễ không có sức thiêng liêng để đứng. Hôn nhân Công giáo được đặt trong lòng Hội Thánh, được nuôi bằng các bí tích, đặc biệt là Thánh Thể và Hòa Giải. Nếu một đôi không gắn với nguồn ấy, họ sẽ sớm phải sống chủ yếu bằng sức riêng. Mà sức riêng thì có hạn. Rất hạn. Có thể đủ cho những ngày đẹp. Nhưng không đủ cho những đêm dài của tha thứ, cho những giai đoạn khô cạn, cho những lúc một người cảm thấy mình chẳng còn gì để cho nữa.

Thánh Thể là nguồn sống của hôn nhân Công giáo. Không phải như một ý tưởng đẹp, mà thật sự là như thế. Trong Thánh Thể, vợ chồng gặp lại chính mẫu gương của tình yêu hiến trao. Một tình yêu tự bẻ mình ra cho người khác sống. Một tình yêu không giữ lại chính mình. Một tình yêu trung tín đến cùng. Nếu một đôi bạn trẻ không học sống gần Thánh Thể từ trước khi cưới, họ sẽ rất khó hiểu chiều sâu của giao ước mà mình sắp bước vào. Đi lễ không chỉ là “giữ đạo.” Đi lễ là để cho đời sống của mình được đặt lại dưới quỹ đạo của hy tế Đức Kitô. Là để học yêu theo cách của Ngài. Là để nhận lương thực cho hành trình dài. Có những gia đình sống được qua bao thử thách không phải vì họ mạnh mẽ tự nhiên, mà vì Thánh Thể đã nuôi họ từng chút một, từng Chúa nhật, từng lần rước lễ, từng lần chầu lặng. Khi người ta không còn gì để bám, Thánh Thể nhắc rằng mình vẫn còn được nuôi bằng một tình yêu lớn hơn mình.

Người trẻ cần tập tham dự Thánh lễ với ý thức ấy trước khi cưới. Không chỉ đi lễ như thói quen của một người Công giáo, mà bắt đầu đi lễ như một người đang chuẩn bị bước vào một ơn gọi cần lương thực thiêng liêng. Họ cần học mang mối tương quan của mình vào Thánh lễ. Mang những niềm vui, những băn khoăn, những khác biệt, những nỗi sợ, những quyết định cần phải làm. Họ cần học dâng người mình yêu trên bàn thờ, chứ không chỉ giữ người ấy trong cảm xúc của mình. Họ cần tập hiểu rằng nếu sau này gia đình mình muốn sống được, thì việc hiệp thông với Chúa Giêsu Thánh Thể không thể là chuyện tùy hứng. Nó phải là nguồn. Là mạch. Là nơi nuôi phần sâu nhất của giao ước.

Bí tích Hòa Giải cũng quan trọng không kém. Có rất nhiều người chuẩn bị hôn nhân mà không có thói quen xét mình và xưng tội cách nghiêm túc. Họ có thể vẫn đi lễ, vẫn sinh hoạt đạo đức nào đó, nhưng lại không quen nhìn vào tội lỗi, bóng tối, lệch lạc của bản thân trước mặt Chúa. Điều này rất nguy hiểm cho hôn nhân. Bởi một người không quen xưng tội thật sẽ rất khó sống tinh thần sám hối trong gia đình. Họ sẽ khó xin lỗi. Khó nhận mình sai. Khó để Chúa chạm vào phần tối trong lòng mình. Trong khi đó, hôn nhân là nơi cái tối của mỗi người lộ ra nhiều lắm. Nếu không có một nhịp trở về đều đặn qua bí tích Hòa Giải, người ta sẽ dễ sống bằng tự ái và tự biện hộ. Còn người quen xét mình, quen quỳ xuống xưng tội, quen nghe lời tha thứ của Chúa, người ấy thường mềm hơn, thật hơn, ít tự mãn hơn. Và chính những điều ấy cứu hôn nhân rất nhiều.

Một đôi bạn trẻ chuẩn bị cưới nếu biết cùng nhau giữ đời sống bí tích sẽ có một nền rất khác. Họ không chỉ có những cuộc nói chuyện hay, những rung động đẹp, mà còn có một nhịp thiêng liêng chung. Họ biết cùng nhau đi lễ, cùng nhau xưng tội, cùng nhau chầu Thánh Thể, cùng nhau xin Chúa soi sáng. Điều đó làm cho tương quan của họ bớt lệ thuộc vào cảm xúc hơn. Bởi những ngày cảm xúc thấp, họ vẫn còn một đường về. Những ngày bất đồng, họ vẫn còn một nơi để cùng quỳ xuống. Những ngày mệt mỏi, họ vẫn còn lương thực. Những ngày lương tâm nhắc mình có gì đó đang lệch, họ không kéo dài trong vùng xám, mà biết quay lại với lòng thương xót Chúa. Một gia đình được chuẩn bị như thế có thể vẫn gặp rất nhiều khó khăn, nhưng khó khăn ấy không còn hoàn toàn trần trụi. Nó được đặt trong ân sủng.

Người trẻ cũng phải hiểu rằng xây đời sống thiêng liêng chung không phải là áp đặt nhau. Có những đôi lầm tưởng rằng sống đạo chung nghĩa là một người luôn phải kéo, phải giục, phải bắt người kia theo mức sốt sắng của mình. Điều đó dễ làm người kia mệt và sợ. Đời sống cầu nguyện đôi và đời sống bí tích chung phải được xây trong tự do, trong kiên nhẫn, trong sự tôn trọng nhịp của nhau. Có người đi nhanh hơn, có người chậm hơn. Có người dễ bày tỏ phần thiêng liêng, có người kín hơn. Có người thích lời nguyện tự phát, có người cần những kinh quen thuộc. Điều quan trọng là cả hai cùng nhìn về một hướng. Cùng muốn để Chúa ở giữa. Cùng tin rằng gia đình mình không thể sống khỏe nếu thiếu Ngài. Khi có cùng lòng ấy, các hình thức có thể được tìm ra dần dần theo hoàn cảnh và tính cách của mỗi đôi.

Cũng cần nói rất thật rằng có những giai đoạn sau cưới, việc cầu nguyện chung sẽ khó hơn nhiều so với lúc còn yêu. Có con nhỏ. Có công việc. Có mệt mỏi. Có giờ giấc đảo lộn. Có khi cả tuần không có được một khoảng yên như xưa. Chính vì thế, nếu không tập từ trước, sau này càng khó. Người trẻ phải tập ngay bây giờ thói quen đừng chỉ cầu nguyện khi thuận tiện. Hãy cầu nguyện ngay cả khi ngượng, khi chưa quen, khi mệt, khi không biết nói gì nhiều. Vì đời sống thiêng liêng bền không được xây bằng những lúc rất sốt sắng hiếm hoi, mà bằng sự trung thành trong điều nhỏ. Một đôi tập được điều đó trước cưới sẽ có vốn nội tâm rất quý để mang vào gia đình. Họ đã quen với việc Chúa là một phần thật của tương quan. Sau này dù nhịp sống thay đổi, họ vẫn biết quay về.

Một điều rất quan trọng khác là đời sống thiêng liêng chung giúp hai người không thần tượng hóa nhau. Khi không có Chúa ở giữa, người ta rất dễ bắt người kia phải là nguồn nâng đỡ tuyệt đối, phải hiểu hết, phải lấp hết mọi trống vắng, phải cứu mình khỏi mọi mệt mỏi. Nhưng khi có đời sống cầu nguyện và bí tích, người ta dần hiểu rằng người bạn đời không phải là Chúa. Người ấy là quà tặng, là bạn đường, là người cùng mình đi trong ơn gọi, nhưng không phải đấng cứu độ. Điều này làm cho tình yêu lành mạnh hơn rất nhiều. Người ta bớt đòi nhau quá mức. Bớt làm khổ nhau vì những khoảng trống mà chỉ Chúa mới chạm tới tận cùng. Bớt thất vọng toàn diện khi người kia không hiểu mình đủ. Vì đáy lòng mình vẫn còn một nơi để tựa. Một nơi không tùy thuộc vào việc hôm nay người bạn đời cư xử tốt hay dở. Và chính điều đó làm cho hôn nhân bớt ngột ngạt hơn.

Đời sống cầu nguyện đôi còn có một hoa trái rất lớn: nó dạy hai người nhìn nhau trong ánh sáng của Chúa. Khi ta cầu nguyện cho người mình yêu, rất khó để ta chỉ nhìn họ bằng sự bực bội hay thất vọng. Cầu nguyện làm mềm cái nhìn. Ta bắt đầu thấy họ không chỉ là người đang làm mình mệt, mà là một linh hồn đang chiến đấu, một con người cũng yếu, cũng cần ơn như mình. Có những lúc hai người không nói được với nhau nhiều, nhưng vẫn có thể cầu cho nhau. Và nhiều khi chính lời cầu âm thầm ấy giữ họ khỏi rơi xuống những lời nặng hơn, những quyết định vội hơn. Một đôi biết cầu nguyện cho nhau từ trước khi cưới là một đôi đang tập yêu ở tầng sâu hơn cảm xúc. Họ không chỉ thích nhau, mà bắt đầu gánh nhau trước mặt Chúa.

Người trẻ phải hiểu rất sâu rằng gia đình Công giáo không thể là một công trình chỉ xây bằng kỹ năng tâm lý và nỗ lực nhân bản, dù những điều đó rất cần. Nó phải có nguồn sống siêu nhiên. Bởi hôn nhân có những đoạn đường mà tâm lý không đủ, kỹ năng không đủ, thiện chí không đủ. Có những đau đớn chỉ ơn Chúa mới giúp người ta đi qua mà không gãy. Có những cám dỗ chỉ sự sống bí tích mới giữ người ta khỏi ngã xa. Có những mùa khô chỉ Thánh Thể mới nuôi được lửa trung tín. Có những vết thương chỉ lòng thương xót Chúa trong bí tích Hòa Giải mới làm mềm lại được. Nếu người trẻ không tin điều này và không tập sống điều này từ trước, họ sẽ bước vào hôn nhân như người ra khơi mà chỉ mang theo ý chí, không mang theo lương thực.

Bởi vậy, chuẩn bị cho hôn nhân không thể chỉ là học giáo lý, nói chuyện tương lai, chữa lành nội tâm, dù tất cả những điều ấy đều cần. Nó còn phải là học cầu nguyện cùng nhau, học sống bí tích cùng nhau, học để Chúa thật sự có chỗ giữa hai người. Một đôi bạn trẻ nên tự hỏi: chúng tôi có thật sự biết cầu nguyện với nhau chưa? Hay mới chỉ biết yêu nhau theo kiểu của cảm xúc? Chúng tôi có đang đặt mối tương quan này trong Thánh lễ, trong bí tích Hòa Giải, trong giờ chầu, trong Lời Chúa chưa? Hay Chúa mới chỉ ở vòng ngoài, như một dấu hiệu đẹp chứ chưa thành nguồn sống? Chúng tôi có tập quay về với Chúa trước những điều khó chưa? Hay chỉ khi bế tắc mới chạy tìm Ngài? Những câu hỏi ấy rất quan trọng. Vì đời sống thiêng liêng không thể được thêm vào sau như một món phụ kiện. Nó phải là nhựa sống.

Và nếu người trẻ biết bắt đầu từ bây giờ, dù rất nhỏ thôi, họ đang làm một việc rất lớn cho tương lai hôn nhân của mình. Mỗi lần cùng nhau đi lễ với ý thức hơn. Mỗi lần xưng tội thật hơn. Mỗi lần đọc một đoạn Tin Mừng chung. Mỗi lần ngồi yên trước Nhà Tạm. Mỗi lần nói với nhau: mình cùng cầu nguyện trước khi quyết chuyện này. Mỗi lần đưa những bất an và khác biệt vào trước Chúa thay vì chỉ cãi nhau. Tất cả những điều ấy đang dệt nên một mái ấm tương lai có nguồn. Không chỉ có thiện chí, mà có ân sủng. Không chỉ có tình cảm, mà có sự sống siêu nhiên. Không chỉ có kế hoạch, mà có Chúa thật sự ở giữa.

Và rồi một ngày, khi hôn nhân bước vào những đoạn đường mà sức riêng không đủ nữa, họ sẽ hiểu rằng điều quý nhất mình đã chuẩn bị không phải là một bộ ảnh cưới đẹp, không phải là một lễ cưới trọn vẹn, mà là việc mình đã tập quỳ xuống với nhau từ trước. Đã tập sống gần các bí tích từ trước. Đã tập để cho Chúa là một phần thật của tình yêu mình từ trước. Chính điều đó, nhiều khi, sẽ giữ cho họ không gãy giữa đường. Bởi một gia đình muốn đi xa không thể chỉ sống bằng thiện chí. Nó phải có nguồn. Và nguồn ấy, đối với người Công giáo, không ở đâu khác ngoài chính Thiên Chúa đang nuôi họ qua cầu nguyện, qua Lời Chúa, qua Thánh Thể, qua Hòa Giải, qua đời sống bí tích được sống cách thật và đều đặn. Đó không phải là điều phụ. Đó là mạch sống. Và ai biết giữ mạch sống ấy từ trước khi cưới, người ấy đang chuẩn bị cho hôn nhân của mình ở chiều sâu nhất.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!