
NGÀY THỨ NĂM. VƯỜN CÂY DẦU: Ở LẠI KHI MUỐN CHẠY
Có những ngày Cha thấy mình còn yêu ơn gọi. Cha dâng lễ với lòng biết ơn, giảng một bài mà chính mình cũng được đánh động, ngồi nghe một người đau khổ rồi nhận ra Chúa đã cho mình hiện diện đúng lúc. Những ngày ấy, nói về lòng trung thành tương đối dễ. Nhưng cũng có những buổi tối nhà xứ đã tắt đèn, điện thoại vẫn sáng, và Cha không muốn ngày mai đến. Cha biết sáng mai mình vẫn phải mở cửa nhà thờ, vẫn phải gặp những người đang chờ, vẫn phải nói những lời nâng đỡ, trong khi chính mình không tìm được lời nào để nâng đỡ mình. Cha muốn đi khỏi giáo xứ này, khỏi trách nhiệm này, khỏi cuộc trò chuyện đang dang dở, khỏi khuôn mặt của người làm Cha tổn thương. Có lúc Cha chỉ muốn đi khỏi chính mình. Vườn Cây Dầu bắt đầu ở đó. Nó không nhất thiết có những cây ôliu hay một đêm trăng. Nó có thể là căn phòng của Cha, chiếc bàn chất giấy tờ, một cuộc họp vừa kết thúc, kết quả khám bệnh đặt bên cạnh quyển Kinh Thần vụ, hoặc một tin nhắn Cha đã đọc đi đọc lại mà vẫn không biết trả lời thế nào. Câu hỏi của ngày thứ năm không phải Cha đã từng muốn chạy hay chưa. Câu hỏi là khi muốn chạy, Cha sẽ đi đâu với nỗi sợ của mình.
Sau bữa ăn cuối cùng với các môn đệ, Đức Giêsu đi vào vườn. Người biết điều gì đang đến. Người không bước vào cuộc Thương Khó bằng vẻ bình thản của một người chưa hiểu đau đớn là gì. Tin Mừng cho thấy Người xao xuyến, kinh hoàng, buồn đến chết được. Người nói với những người thân cận nhất: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được. Anh em ở lại đây mà canh thức.” Một câu nói rất người. Người không gọi nỗi đau của mình bằng một từ đẹp hơn để giữ thể diện. Người không giả vờ rằng, vì biết Chúa Cha, nên thân xác sẽ không run, trái tim sẽ không buồn, ý muốn nhân loại sẽ không cảm thấy chén đắng. Người phủ phục xuống đất và cầu nguyện. Người xin điều mình thật sự muốn xin: nếu có thể, xin cho giờ ấy đi qua, xin cất chén này xa Người. Chỉ sau đó mới là lời phó thác: “Nhưng xin đừng theo điều con muốn, mà xin theo điều Cha muốn.” Hai vế ấy không loại trừ nhau. Chính vì đã nói thật vế thứ nhất, vế thứ hai mới là sự vâng phục của một trái tim sống, chứ không phải câu nói thuộc lòng của một người đã thôi cảm thấy.
Cha hãy ở lại lâu một chút với vế thứ nhất. “Xin cất chén này xa con.” Nhiều linh mục không dám cầu như thế. Cha đã quen nói với người khác rằng phải đón nhận thánh ý Chúa; đến lượt mình, Cha sợ một lời xin được giải thoát sẽ bị coi là thiếu đức tin. Cha sợ thừa nhận mình kiệt sức thì người ta sẽ nghĩ Cha không quảng đại. Cha sợ nói mình cô đơn vì đã từng giảng rằng có Chúa là đủ. Cha sợ nói mình giận vì linh mục phải hiền. Cha sợ nói mình muốn bỏ đi vì linh mục phải trung thành. Thế là Cha chỉnh sửa lời cầu trước khi đem đến cho Chúa. Cha chỉ dâng phần có thể nghe được trên tòa giảng, còn phần thật nhất thì giữ lại trong bóng tối. Nhưng Chúa Cha đã nghe lời cầu trong vườn dầu. Người không đòi Đức Giêsu bỏ câu “xin cất chén” rồi mới lắng nghe câu “xin theo ý Cha”. Cha cũng không cần làm cho nỗi sợ của mình trở nên đạo đức hơn trước khi cầu nguyện. Cha có thể nói: “Lạy Chúa, con không muốn gặp người ấy ngày mai. Con mệt vì mỗi lần giải thích lại bị hiểu sai. Con ghen với anh em đang được yêu mến. Con sợ bệnh này. Con sợ mình sẽ phạm lại điều đã hứa không phạm. Con không biết mình có thể tiếp tục như thế này bao lâu.” Những lời ấy có thể lộn xộn, vụng về, thậm chí khiến Cha xấu hổ. Nhưng một lời cầu thật, dù vụng về, vẫn mở được cánh cửa mà một lời cầu đẹp dùng để che giấu lòng mình không mở được.
Ở lại trong vườn dầu không có nghĩa là ép mình thôi sợ. Can đảm Kitô giáo không bắt đầu bằng việc phủ nhận thân phận con người. Đức Giêsu không biến chén đắng thành chén ngọt nhờ một lối suy nghĩ tích cực. Người đem nỗi sợ vào tương quan với Cha. Điều ấy khác hẳn với việc ngồi một mình và để nỗi sợ nói thay cho Thiên Chúa. Khi một mình quá lâu, Cha dễ nghe những câu tuyệt đối: “Mọi người đều chống lại mình”; “Mình đã thất bại hoàn toàn”; “Không ai có thể hiểu”; “Chẳng còn cách nào khác ngoài bỏ hết.” Nỗi đau có thật, nhưng những kết luận ấy cần được đặt trước Chúa và trước một người có thể cùng Cha phân định. Trong vườn dầu, lời cầu của Đức Giêsu vẫn bắt đầu bằng tiếng gọi “Áp-ba, Cha ơi”. Người đang run mà vẫn gọi Cha. Có lẽ hôm nay Cha chưa thể nói “con vui lòng”. Cha cũng chưa cần giả vờ nói như thế. Xin Cha bắt đầu bằng tiếng gọi. “Cha ơi, con đang ở đây. Con chưa thấy đường. Con không muốn uống chén này. Xin đừng để con một mình quyết định trong bóng tối.”
Linh mục có nhiều thứ chén. Có chén mang tên một giáo xứ khó, nơi mọi quyết định đều bị nghi ngờ và những xung đột cũ có trước ngày Cha đến vẫn tiếp tục đi qua bàn làm việc của Cha. Có chén mang tên bệnh tật, khi một người quen chăm sóc kẻ khác bỗng phải để người khác đưa mình đi khám, nhắc mình uống thuốc, nhận ra sức mình không còn như trước. Có chén là cha mẹ già ở xa; Cha dâng lễ cho nhiều gia đình mà không có mặt bên gia đình mình trong một đêm cần thiết. Có chén là một người anh em trong hàng linh mục đã nói câu khiến Cha đau và có thể chẳng bao giờ biết nó đau đến mức nào. Có chén là một tội cũ, một thói quen cũ, một tương quan Cha tưởng đã khép lại nhưng lại hiện về lúc mệt nhất. Có chén không ai thấy: cảm giác mình chỉ được cần đến vì có thể giải quyết công việc, còn con người thật của mình thì chẳng ai hỏi. Có chén là phải tiếp tục làm người đại diện cho lòng thương xót khi chính lòng Cha đang khô, phải chúc bình an cho người khác khi trong mình đầy bất an, phải cầm bánh thánh bằng đôi tay biết rõ sự yếu đuối của mình. Những chén ấy không giống nhau; không thể gom tất cả vào một lời khuyên chịu đựng. Nhưng có một điểm chung: chúng đòi Cha thôi dùng một khuôn mặt khác để sống qua ngày.
Khi mệt, Cha có thể chạy mà không hề rời nhà xứ. Cha chạy vào lịch làm việc. Mỗi khoảng trống được lấp bằng một cuộc họp, một dự án, một chuyến đi, một việc “cần cho mục vụ”. Cha chạy vào màn hình, nơi một cú chạm có thể làm dịu sự căng thẳng trong vài phút và khiến mình không phải nghe điều đang dâng lên trong lòng. Cha chạy vào những lời giải thích rất hợp lý về lỗi của người khác. Có khi người khác thật sự có lỗi; nhưng việc Cha kể đi kể lại lỗi của họ có thể trở thành cách tránh nhìn phần đau, phần giận, phần bất lực của mình. Cha chạy vào vai người mạnh mẽ: vẫn cười, vẫn đùa, vẫn nói “không sao”, để không ai biết mình đang mất ngủ. Cha chạy vào lòng đạo đức như một lớp áo khoác bên ngoài sự thật: đọc thêm một kinh mà không dám dừng lại để hỏi Chúa điều gì đang xảy ra. Có những cuộc chạy trốn trông giống hoạt động tông đồ, có những cuộc chạy trốn trông giống sự hy sinh. Bởi thế, xét mình ngày thứ năm cần đi sâu hơn câu hỏi “Hôm nay Cha đã làm bao nhiêu việc?” Cha cần hỏi: “Việc nào giúp con yêu người trước mặt hơn, và việc nào con dùng để khỏi phải ở lại với nỗi đau của mình?”
Ba môn đệ được Đức Giêsu đưa đi cùng rồi đã ngủ. Cha đừng vội trách họ từ vị trí của một người đứng ngoài câu chuyện. Họ đã đi theo Thầy, đã ngồi cùng bàn, đã nghe Người nói về giờ sắp đến. Nhưng họ mệt, buồn, không hiểu hết, và đã ngủ khi Thầy cần họ thức. Nhiều cộng đoàn linh mục cũng như vậy. Các cha có thể ở gần nhau trên bản đồ mà rất xa nhau trong đời sống. Biết lịch dâng lễ của nhau nhưng không biết ai đang mất ngủ. Biết người anh em vừa được đổi xứ nhưng không biết ngài đã xin đổi vì điều gì. Biết ai làm việc giỏi, ai giảng hay, ai dễ tính, ai khó tính, nhưng hiếm khi nghe một câu thật: “Tôi đang không ổn.” Có khi Cha từng cần một người thức cùng mình mà chỉ nhận được lời khuyên quá nhanh. Có khi một người anh em đã nói bóng gió nhiều lần về sự mệt mỏi của ngài, còn Cha bận đến mức chỉ đáp: “Ai cũng vậy thôi.” Ngày thứ năm không mời Cha tự kết án. Ngày thứ năm mời Cha nhận ra một tiếng gọi rất nhỏ trong vườn: “Anh em không thể canh thức nổi với Thầy một giờ sao?” Canh thức với anh em có thể bắt đầu bằng việc ở lại thêm sau bữa cơm, nghe hết một câu chuyện chưa mạch lạc, gọi lại cho người đã im tiếng quá lâu, hoặc đủ khiêm tốn để nói về sự yếu đuối của mình trước, nhờ thế người kia không còn phải giả vờ mạnh.
Tuy nhiên, trước khi thức với người khác, Cha cần tập thức với chính mình. Thức không phải là soi mói từng biến động trong lòng cho đến kiệt sức. Thức là nhận biết điều đang có thật. Hôm nay Cha buồn vì điều gì? Nỗi buồn bắt đầu từ sự việc vừa xảy ra, hay sự việc ấy đã chạm vào một vết thương cũ? Cha đang giận người anh em vì ngài bất công, hay vì lời ngài nói đúng một phần mà Cha không chịu nổi? Cha muốn chuyển xứ vì ở đây thực sự không còn điều kiện để phục vụ tốt, hay vì ở đây có người đã nhìn thấy giới hạn của Cha? Cha không muốn gặp một gia đình vì họ đòi hỏi quá nhiều, hay vì câu chuyện của họ nhắc Cha nhớ đến sự bất lực mình không muốn thừa nhận? Những câu hỏi ấy không nhằm buộc Cha nhận mọi lỗi về mình. Chúng giúp Cha thấy rõ sự việc trước khi quyết định. Một người chỉ nhìn ra lỗi của mình sẽ dễ tuyệt vọng. Một người chỉ nhìn ra lỗi của người khác sẽ dễ cay đắng. Người canh thức học phân biệt sự kiện, cảm xúc, trách nhiệm, giới hạn và điều cần được chữa lành.
Có một câu rất nguy hiểm trong giờ khủng hoảng: “Mình phải quyết ngay.” Nỗi đau thúc con người tìm một cánh cửa. Cha có thể nghĩ chỉ cần đổi chỗ là mọi sự sẽ ổn; chỉ cần bỏ nhiệm vụ này là bình an trở lại; chỉ cần nói ra tất cả trong một cuộc họp là sự thật sẽ được sáng tỏ; chỉ cần cắt đứt một tương quan ngay đêm nay là mình sẽ tự do. Đôi khi phải quyết nhanh để bảo vệ mình hoặc người khác. Nhưng nhiều quyết định lớn không nên được đưa ra khi Cha đang thiếu ngủ, đang giận dữ, vừa bị xúc phạm, hoặc vừa trải qua một thất bại. Vườn Cây Dầu dạy Cha một khoảng dừng: đem ý muốn đi khỏi đến trước mặt Chúa, nói nó bằng lời rõ ràng, rồi tìm người có thể giúp Cha nghe lại nó. Cha có thể xin một thời gian nghỉ, xin gặp bác sĩ, xin được đồng hành thiêng liêng, xin bề trên hoặc đức cha sắp xếp lại trách nhiệm, xin một cuộc trao đổi công bằng. Những việc ấy không trái với lời “xin theo ý Cha”. Phó thác không thay thế việc chăm sóc sức khỏe và phân định cụ thể. Chúa không đòi Cha chứng minh lòng trung thành bằng cách từ chối mọi sự giúp đỡ.
Cũng cần nói thật rằng không phải chén nào Cha đang cầm cũng do Chúa Cha trao. Có gánh nặng phát sinh từ sứ vụ và tình yêu. Có gánh nặng do một cơ cấu thiếu công bằng, một cách quản trị sai, một mối quan hệ gây tổn hại, hoặc sự thiếu nâng đỡ kéo dài. Có gánh nặng Cha tự chất lên vai vì không dám nói không. Có gánh nặng của bệnh lý cần được chữa trị. Phân định thánh ý Chúa không phải gọi tất cả những điều ấy là thập giá rồi giữ nguyên chúng. Đức Giêsu ở lại với sứ mạng yêu thương của Người; Người không dạy Cha ở lại trong sự nguy hại có thể được ngăn chặn, cũng không dạy Cha để người yếu thế chịu hại vì muốn giữ vẻ bình yên cho cộng đoàn. Có lúc “ở lại” nghĩa là ở lại với sự thật và can đảm nói ra. Có lúc nghĩa là chịu trách nhiệm sửa điều mình đã làm. Có lúc nghĩa là bước ra khỏi một hoàn cảnh đang làm mình hoặc người khác tổn thương, để có thể sống ơn gọi một cách lành mạnh hơn. Câu hỏi quyết định không đơn giản là “Cha có đi hay không?” mà là “Cha đang hành động từ sự thật và đức ái, hay từ cơn sợ chưa được nhìn nhận?”
Đời trong tu luôn sẵn sàng đưa ra một câu trả lời dễ: “Đổi chén đi.” Người này làm Cha khó chịu thì tránh gặp; xứ này làm Cha mất hình ảnh thì tìm xứ khác; công việc này không đem lại lời khen thì xin việc khác; anh em này không theo ý mình thì tìm một nhóm luôn đồng ý. Có những thay đổi rất cần và rất đúng. Một linh mục có thể phục vụ tốt hơn khi được giao việc hợp với khả năng, được nghỉ ngơi, được đưa ra khỏi một xung đột kéo dài, hoặc được chữa trị trước khi tiếp tục gánh trách nhiệm. Nhưng cũng có thứ thay đổi chỉ chuyển nguyên vẹn con người chưa được chữa lành sang địa chỉ mới. Ở xứ cũ Cha giận vì không được lắng nghe; đến xứ mới Cha lại giận vì người ta không lập tức tin mình. Ở nhiệm vụ cũ Cha kiệt sức vì không thể từ chối; sang nhiệm vụ mới Cha tiếp tục nhận mọi việc rồi âm thầm oán trách. Ở cộng đoàn trước Cha thấy ai cũng có lỗi; sang cộng đoàn sau Cha lại sớm gặp đúng những kiểu người khiến mình khó chịu. Chén có thể mang hình dạng khác, nhưng điều nó chạm đến trong lòng Cha vẫn ở đó. Vì vậy, trước khi đổi chỗ, Cha hãy hỏi điều gì cần được đổi trong cách mình cầu nguyện, nghỉ ngơi, đặt ranh giới, xin giúp đỡ, nhìn người khác và nhìn chính mình. Nếu sau khi đã làm những việc ấy, việc chuyển đi vẫn là quyết định đúng, Cha có thể đi trong bình an hơn.
Ở lại khi muốn chạy còn là ở lại với người dân khi Cha không có lời giải. Người ta thường tìm đến linh mục với niềm tin rằng Cha sẽ biết phải nói gì. Nhưng có những câu chuyện không có lời giải trong một buổi gặp: người mẹ cầu nguyện nhiều năm cho đứa con nghiện ngập; người chồng đứng ngoài phòng cấp cứu; một gia đình bất hòa đến mức mọi câu Cha nói đều bị kéo về một phía; một người trẻ thú nhận mình không còn cảm thấy Thiên Chúa gần. Cha có thể muốn chạy bằng một câu đạo đức quen thuộc. Câu ấy có khi đúng, nhưng nếu đến quá sớm, nó đóng câu chuyện trước khi người đau khổ được nghe. Ở lại đôi khi là ngồi yên, để sự bất lực của mình ở đó, không biến nó thành một bài giảng. Cha không cứu được mọi người bằng lời. Có những lúc sự trung thành của người mục tử là không biến mất, là trở lại thăm, là nhớ một cái tên trong lời nguyện, là giúp họ tìm thêm sự trợ giúp cần thiết. Cha không phải Đấng Cứu Thế của họ. Chính vì thế Cha có thể ở lại như một người anh em mà không cần đóng vai người giải quyết được tất cả.
Còn có một cuộc chạy trốn khác tinh vi hơn: chạy khỏi lòng thương xót của Chúa. Khi Cha vấp ngã, nhất là trong một tội đã từng xưng nhiều lần, Cha dễ nghĩ mình không còn tư cách đứng trước Chúa. Cha vẫn làm mục vụ, vẫn nói với người ta về sự tha thứ, nhưng bên trong Cha tránh ánh mắt của Đấng đã gọi mình. Cha trì hoãn việc xưng tội, trì hoãn một cuộc gặp giúp mình chịu trách nhiệm, trì hoãn việc nhận sự đồng hành vì sợ điều ấy sẽ làm sự yếu đuối trở nên thật. Vườn Cây Dầu không cho phép Cha lấy bóng tối làm nhà. Đức Giêsu gọi các môn đệ đang ngủ dậy và đi tiếp con đường của Người; còn Cha, khi đã ngã, cần đứng dậy bằng những bước cụ thể mà Hội Thánh trao: thú nhận sự thật, đón nhận ơn tha thứ, sửa chữa điều có thể sửa, tránh những hoàn cảnh dẫn mình trở lại vết cũ, tìm sự trợ giúp thích hợp. Ở lại với Chúa không có nghĩa ở lại trong tội. Đó là tin rằng ngay cả lúc xấu hổ nhất, Cha vẫn có thể quay mặt về phía Người.
Một linh mục có thể rất nghiêm khắc với mình mà vẫn chưa thật sự sám hối. Cha tự trách suốt đêm, nhưng không nói sự thật với ai. Cha thấy mình bất xứng, nhưng sáng mai lại sắp xếp mọi thứ để không phải thay đổi. Tự kết án đôi khi cũng là một kiểu trốn: nó khiến Cha bận đau khổ về hình ảnh của mình đến mức chưa bước vào việc cần làm. Trong vườn dầu, Đức Giêsu không đứng nhìn mình để xem mình có can đảm hay không. Người hướng về Cha, rồi đứng dậy đi tới những người đến bắt Người. Khi cần sám hối, Cha cũng được mời đi từ câu “Tôi tệ quá” sang những câu cụ thể hơn: “Tôi đã làm gì? Ai đã bị ảnh hưởng? Tôi cần nói sự thật với ai? Tôi phải dừng điều gì? Tôi cần nhận sự giúp đỡ nào?” Ân sủng không miễn cho Cha trách nhiệm. Ân sủng làm Cha có thể nhận trách nhiệm mà không phải tuyệt vọng.
Cha hãy nhìn lại các môn đệ. Đức Giêsu đã tìm đến họ nhiều lần, dù họ ngủ nhiều lần. Người không ngừng cần họ chỉ vì lần đầu họ đã không đáp được. Điều ấy an ủi Cha về tình huynh đệ linh mục. Một người anh em không hiểu Cha trong lần nói chuyện đầu chưa chắc đã không bao giờ hiểu. Cha có thể cần nói rõ hơn: “Tôi không cần cha giải quyết ngay. Tôi cần cha nghe tôi một lúc.” Cha có thể cần tìm một người khác có khả năng lắng nghe hơn, một cha linh hướng, một người bạn đáng tin, một chuyên viên. Đừng để một lần không được đón nhận biến thành bản án rằng không ai có thể đón nhận mình. Đồng thời, hãy nhớ kinh nghiệm ấy khi một người anh em tìm đến Cha. Có thể ngài nói vòng vo về giáo xứ, về đức cha, về giáo dân, về sức khỏe; dưới những câu chuyện ấy là một lời xin rất khó thốt ra: “Xin thức với tôi một giờ.” Nếu Cha chỉ đưa ngay phương án giải quyết, Cha có thể bỏ lỡ con người đang ngồi trước mặt.
Đức Giêsu đã trở lại cầu nguyện cùng một lời. Tin Mừng không kể Người tìm được một công thức mới mẻ sau mỗi lần. Có những đêm đời linh mục cũng chỉ có một lời được lặp đi lặp lại: “Lạy Chúa, xin giúp con”; “Con không chịu nổi”; “Xin ở với con”; “Xin đừng theo ý con.” Cha đừng khinh lời cầu nghèo ấy. Cha quen soạn lời cho cộng đoàn, quen tìm ý cho bài giảng, quen diễn tả mầu nhiệm bằng ngôn ngữ đủ rõ để người khác hiểu. Nhưng khi đau, Cha có quyền cầu nguyện như một người con không tìm được chữ. Sự lặp lại có thể là lòng trung thành của người chưa thấy ánh sáng mà vẫn gọi Cha mình. Nếu đầu óc Cha rối, hãy đặt Tin Mừng mở trước mặt, đọc chậm một câu, ngồi yên vài phút. Nếu Cha chỉ có thể thở và thưa “Áp-ba”, xin cứ ở đó. Thiên Chúa không chấm điểm lời cầu của Cha theo vẻ mạch lạc.
Lời “xin theo ý Cha” cũng cần được gỡ khỏi một hiểu lầm khiến nhiều người sợ hãi. Thánh ý Chúa không phải một ý muốn bí mật luôn nhắm đúng điều làm Cha đau nhất. Chúa Cha không vui vì Con mình hấp hối trong vườn. Trong cuộc Thương Khó, Đức Giêsu đi đến cùng tình yêu giữa một thế giới có phản bội, bạo lực và tội lỗi; Người tự hiến, chứ không yêu đau khổ vì đau khổ. Khi Cha xin theo ý Chúa, Cha xin được ở trong tình yêu và sự thật của Người, kể cả khi con đường ấy phải trả giá. Cha không xin mình trở nên vô cảm. Cha cũng không xin được phép gọi một quyết định thiếu khôn ngoan là hy sinh. Có thể thánh ý Chúa hôm nay là Cha ở lại thêm một thời gian và làm công việc khó bằng trái tim tự do hơn. Có thể là Cha phải xin lỗi. Có thể là Cha phải nói một lời từ chối. Có thể là Cha phải đi nghỉ. Có thể là Cha phải trình bày trung thực với người có trách nhiệm rằng Cha không còn đủ sức đảm đương việc này. Muốn nhận ra điều ấy, Cha cần cầu nguyện, lắng nghe và phân định; không thể dùng một câu đạo đức để đi tắt.
Giờ canh thức có một nhịp rất đơn sơ. Trước hết, Cha gọi tên chén. Không gọi chung là “con khổ”, nhưng gọi đúng điều đang làm mình muốn chạy. Rồi Cha gọi tên ý muốn: “Con muốn người ấy thay đổi”; “Con muốn được nhìn nhận”; “Con muốn về nơi dễ sống hơn”; “Con muốn biến mất khỏi cuộc xung đột này.” Sau đó Cha hỏi điều mình sợ nếu không chạy: sợ bị coi là thất bại, sợ phải xin giúp đỡ, sợ đối diện với sự thật, hay sợ mình sẽ bị tổn thương thêm. Cuối cùng Cha đem tất cả vào lời cầu của Đức Giêsu. Cha không cần tìm ra ngay một đáp án. Cha chỉ xin đủ ánh sáng cho bước kế tiếp: một cuộc hẹn cần đặt, một người cần gọi, một việc cần dừng, một giấc ngủ cần có, một lời cần nói, hoặc một ngày nữa cần sống cho ngay thẳng. Nhiều quyết định lớn được chuẩn bị bằng những bước nhỏ như thế. Một trái tim đang hoảng loạn khó thấy cả con đường; nhưng nó vẫn có thể nhận ra bước chân gần nhất.
Nếu Cha đang ở trong một mùa quá sức, xin đừng đọc ngày tĩnh tâm này như một mệnh lệnh phải cắn răng chịu thêm. Đức Giêsu mời các môn đệ canh thức; Người không bảo họ giả vờ rằng cơ thể không cần ngủ. Có những mùa Cha cần giảm việc, cần được khám bệnh, cần trị liệu, cần nghỉ ngơi, cần cộng đoàn chia bớt trách nhiệm. Xin điều ấy không phải phản bội đoàn chiên. Một mục tử kiệt quệ đến mức không còn khả năng hiện diện cũng cần được chăm sóc. Để người khác chăm sóc mình có thể là một bài học khiêm nhường khó hơn chăm sóc họ. Cha quen được gọi lúc nửa đêm; đến khi phải gọi ai đó và nói “xin giúp tôi”, Cha có thể thấy mình nhỏ lại. Chính nơi ấy, Cha được nhắc rằng trước khi là người trao ban, Cha là người đã nhận lãnh; trước khi được sai đi, Cha là người con cần được Cha mình yêu thương.
Rồi sẽ đến lúc Cha phải đứng dậy. Vườn dầu không phải nơi Đức Giêsu ở lại mãi. Người cầu nguyện, đánh thức các môn đệ, và bước về phía giờ của Người. Cha cũng không được mời ở mãi trong việc phân tích nỗi sợ. Sau khi đã nghe, đã cầu nguyện, đã xin giúp đỡ và phân định, Cha sẽ có một hành động cần làm. Có thể hành động ấy rất lặng: sáng mai Cha dâng lễ, nhưng lần này Cha không giả vờ rằng mình không đau. Cha đặt nỗi đau lên bàn thờ. Cha gặp người cần gặp và nói một câu thật, không thêm lời để tự bảo vệ. Cha viết thư xin một cuộc trao đổi. Cha đi xưng tội. Cha đến bác sĩ. Cha gọi cho người anh em mà Cha vẫn ngại làm phiền. Cha xin một ngày nghỉ rồi thực sự nghỉ, thay vì đem cả nhà xứ vào điện thoại. Đứng dậy không nhất thiết là làm điều lớn lao. Đứng dậy là thôi để nỗi sợ một mình lái cuộc đời Cha.
Trong thánh lễ, khi cầm chén, Cha hãy nhớ chén của vườn dầu. Chén trên bàn thờ không cho phép Cha lãng mạn hóa chén của đời mình. Nó nhắc Cha rằng Đức Kitô đã đi qua sự sợ hãi bằng tình yêu và vẫn hiện diện với Cha trong cuộc vượt qua chưa hoàn tất của Cha. Có những ngày Cha nâng chén với bàn tay vững. Có những ngày tay Cha run vì mệt, vì tuổi tác, vì điều chưa ai biết. Đức Kitô không chỉ ở gần Cha khi Cha vững. Người đã cầu nguyện trong vườn với một thân phận thật sự bị thử thách. Vì thế, Cha có thể dâng cả bàn tay run ấy. Khi đọc lời truyền phép, Cha không tuyên bố mình đã thắng mọi cám dỗ. Cha cho phép lời tự hiến của Người xét lại cách mình đang sống và nâng đỡ mình bắt đầu lại.
Ngày thứ năm có thể kết thúc mà hoàn cảnh vẫn chưa đổi. Người đã hiểu lầm Cha có thể vẫn chưa hiểu. Công việc khó vẫn ở đó. Sức khỏe chưa tốt lên. Một lời xin chuyển nhiệm sở chưa được trả lời. Người anh em Cha mong được nghe có thể vẫn đang bận. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng làm chén biến mất. Nhưng Cha có thể nhận ra một thay đổi âm thầm: mình đã thôi ở một mình với nó. Cha đã gọi đúng tên nỗi đau trước mặt Chúa. Cha đã không lấy việc bận rộn để che nó. Cha đã nhận ra một người có thể cùng mình canh thức. Cha đã thấy một việc cụ thể cần làm và một việc mình được phép đặt xuống. Có khi ơn lớn nhất của vườn dầu hôm nay là ơn không quyết định đời mình theo tiếng nói của một đêm tối.
Cha hãy cầu cho những linh mục đang ở trong vườn dầu mà không ai biết. Có người sáng nay giảng rất bình tĩnh nhưng tối qua đã khóc. Có người vẫn trả lời mọi cuộc gọi, trong khi chẳng biết gọi cho ai. Có người đã xin nghỉ mà thấy xấu hổ. Có người mắc lỗi và đang sợ sự thật. Có người đã phục vụ nhiều năm, bây giờ thấy mình bị quên. Có người ở rất gần Cha. Có người chính là Cha. Xin đừng cầu cho họ một thứ can đảm khiến họ im lặng mãi. Xin cầu cho họ có ánh sáng để nhận ra sự thật, có người đáng tin để cùng bước đi, có sự trợ giúp cần thiết và có tự do nội tâm để đáp lại Chúa trong hoàn cảnh cụ thể của mình. Hội Thánh cần những mục tử biết ở lại với đoàn chiên; Hội Thánh cũng cần biết ở lại với các mục tử của mình.
Lạy Chúa Giêsu trong Vườn Cây Dầu, con thường muốn bước qua thật nhanh đoạn Tin Mừng này, vì con không muốn nhìn thấy Người buồn và cũng không muốn nhìn thấy mình run. Hôm nay con ở lại. Đây là chén con đang cầm; Người biết tên nó, biết sức nặng của nó, biết những đêm con đã tìm cách đặt nó xuống mà không dám nói với ai. Con xin Người đừng để con gọi sự trốn chạy là phân định, cũng đừng để con gọi sự kiệt sức là trung thành. Xin dạy con cầu nguyện bằng lời thật. Xin cho con biết nhận sự giúp đỡ khi cần, biết sửa điều phải sửa, biết rời điều gây hại, biết ở lại với điều tình yêu đang mời gọi. Khi con muốn chạy vì sợ, xin giữ con bên Người đủ lâu để nghe được tiếng Chúa Cha. Khi đã nhận ra bước kế tiếp, xin cho con can đảm đứng dậy. Con chưa xin mình mạnh cho cả cuộc đời. Hôm nay, con xin đủ ơn để trung thành với sự thật và tình yêu trong ngày này.
“Áp-ba, Cha ơi, Cha làm được mọi sự, xin cất chén này xa con. Nhưng xin đừng theo điều con muốn, mà xin theo điều Cha muốn.” (Mc 14,36)
Xét mình: Chén nào Cha đang cố tránh gọi tên? Cha muốn rời một hoàn cảnh vì đã phân định trong sự thật, hay vì đang đau và muốn quyết thật nhanh? Khi mệt, Cha thường chạy vào công việc, màn hình, lời đổ lỗi hay sự im lặng? Cha đã nói thật với Chúa về điều mình sợ chưa? Có ai đáng tin được phép biết Cha đang run, và Cha cần chủ động tìm đến người ấy bằng cách nào? Có người anh em nào đang xin Cha canh thức cùng mà Cha chưa nghe ra? Bước cụ thể nào Cha cần làm hôm nay để chăm sóc ơn gọi và những người được trao cho Cha?
Xin ơn ngày thứ năm: Xin ơn ở lại với Chúa và với sự thật trong giờ Cha muốn chạy; xin đủ ánh sáng để phân định và đủ can đảm để làm bước kế tiếp.



