
HẠNH PHÚC CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO
“THƯA THẦY NHÂN LÀNH, TÔI PHẢI LÀM GÌ ĐỂ ĐƯỢC SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI?” (Lc 18,18-23)
Đây là câu hỏi đầy tha thiết mà một người thanh niên giàu có đã đặt ra với Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo Thánh Luca. Trong Tin Mừng Matthêu, câu chuyện tương tự cũng được kể lại, nhấn mạnh vào một vị thủ lãnh – một người có địa vị xã hội cao, giàu có và quyền lực. Anh ta đến với Chúa Giêsu không phải vì tò mò, mà vì một nỗi khao khát sâu xa trong lòng: tìm kiếm con đường dẫn tới sự sống đời đời, tới hạnh phúc viên mãn, bất diệt. Chúng ta có thể hình dung cảnh ấy: một con người trẻ tuổi, đầy tiềm năng, sở hữu mọi thứ mà thế gian coi là quý giá – tiền bạc dồi dào, quyền lực vững chắc, và thậm chí là một đời sống đạo đức mẫu mực, tuân thủ nghiêm ngặt các điều răn của Cựu Ước. Thế nhưng, dù có tất cả những điều đó, anh ta vẫn cảm thấy thiếu thốn, vẫn chưa tìm thấy được bình an thực sự. Tin Mừng miêu tả anh ta như một người “rất giàu có” (Lc 18,23), nhưng chính sự giàu có ấy lại trở thành rào cản khi Chúa Giêsu mời gọi anh ta bán hết của cải để theo Ngài.
Câu chuyện này không chỉ dừng lại ở thời Chúa Giêsu mà vẫn còn vang vọng đến ngày nay. Trong xã hội hiện đại, nơi mà con người chạy đua với vật chất, quyền lực và thành công, nhiều người vẫn tự hỏi: Tại sao tôi có mọi thứ mà vẫn không hạnh phúc? Tiền bạc có thể mua được sự thoải mái, quyền lực có thể mang lại địa vị, và một đời sống chuẩn mực có thể mang lại sự tôn trọng từ người khác, nhưng chúng không phải là chìa khóa mở ra cánh cửa hạnh phúc thực sự. Với người thanh niên giàu có kia, tất cả những thứ ấy chỉ là ảo ảnh, không đủ để lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn. Vậy thì, điều gì mới thực sự mang lại hạnh phúc? Phải chăng là việc tìm thấy ý nghĩa và mục đích sống đích thực? Dường như đúng vậy: khi con người nhận ra ý nghĩa cuộc đời mình, họ mới thực sự hạnh phúc. Và đối với người Công giáo, hạnh phúc ấy được định nghĩa một cách sâu sắc hơn, gắn liền với đức tin và mối tương quan với Thiên Chúa.
Chính từ những suy tư ấy, người viết muốn chia sẻ cùng các bạn một đề tài gần gũi nhưng sâu lắng: “Hạnh phúc của người Công giáo”. Chúng ta sẽ cùng khám phá hạnh phúc là gì, hạnh phúc của người Công giáo nằm ở đâu, có bao nhiêu loại hạnh phúc, cách tìm kiếm hạnh phúc, và cuối cùng là những việc cụ thể mà người Công giáo phải làm để đạt được hạnh phúc ấy. Hy vọng qua bài viết này, mỗi chúng ta sẽ có dịp dừng lại, suy gẫm và cảm nghiệm sâu hơn về ân ban hạnh phúc mà Thiên Chúa dành tặng.
1. Hạnh phúc là gì?
Câu trả lời cho câu hỏi “Hạnh phúc là gì?” dường như không bao giờ có một định nghĩa duy nhất, vì nó phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân của mỗi người. Hạnh phúc mang muôn vàn trạng thái khác nhau, từ những khoảnh khắc thoáng qua đến những niềm vui bền vững. Đối với một số người, hạnh phúc có thể đến từ những điều rất nhỏ bé và bình dị trong cuộc sống hàng ngày: một nụ cười của con cái, một buổi sáng thức dậy với ly cà phê ấm áp bên cửa sổ, hay một buổi chiều tản bộ dưới hàng cây xanh mướt. Những khoảnh khắc ấy mang lại cảm giác bình yên, không cần cầu kỳ hay tốn kém. Ngược lại, với những người khác, hạnh phúc chỉ thực sự đến khi đạt được những mục tiêu lớn lao, như thành công trong sự nghiệp, sở hữu một ngôi nhà mơ ước, hay chinh phục một đỉnh núi cao. Họ coi hạnh phúc là kết quả của sự nỗ lực không ngừng nghỉ, là phần thưởng cho những hy sinh và kiên trì.
Nếu chúng ta thử tìm kiếm trên Google với từ khóa “hạnh phúc là gì”, chỉ trong vài giây, hàng chục ngàn kết quả sẽ hiện ra, từ các bài viết triết lý, tâm lý học, đến những câu chuyện cá nhân hay lời khuyên thực tế. Có người trích dẫn Aristotle, vị triết gia Hy Lạp cổ đại, cho rằng hạnh phúc là “sự hoàn thiện của linh hồn theo đức hạnh”. Người khác lại dẫn lời các nhà tâm lý học hiện đại như Martin Seligman, cha đẻ của tâm lý học tích cực, nhấn mạnh hạnh phúc bao gồm sự hài lòng với cuộc sống, cảm xúc tích cực và ý nghĩa. Thế nhưng, giữa muôn vàn định nghĩa ấy, đâu là tiêu chí chung quy để xác định trạng thái nào thực sự là hạnh phúc?
Theo quan điểm của người viết, dựa trên nền tảng đức tin Kitô giáo và kinh nghiệm sống, hạnh phúc chính là trạng thái tâm hồn bình an. Lý do để khẳng định như vậy xuất phát từ lịch sử cứu độ của nhân loại. Từ ngày nguyên tổ Ađam và Evà phạm tội nguyên tổ, loài người đã phải mang án phạt: phải chịu đau khổ, lao động cực nhọc và cuối cùng là cái chết (x. St 3,16-19). Kể từ đó, con người luôn sống trong tình trạng bất an, lo lắng, buồn phiền và sợ hãi. Chúng ta lo lắng về tương lai, sợ hãi cái chết, và không ngừng tìm kiếm sự bình an để lấp đầy khoảng trống ấy. Bình an không phải là sự vắng mặt của khó khăn, mà là sự hiện diện của một sức mạnh nội tại giúp ta vượt qua mọi thử thách. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu thường chào các môn đệ bằng lời “Bình an cho anh em” (Ga 20,19), nhấn mạnh rằng bình an thực sự chỉ đến từ Ngài. Vì vậy, hạnh phúc không phải là sở hữu nhiều của cải hay thành công bề ngoài, mà là tìm được sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn, bất chấp hoàn cảnh.
Để minh họa, chúng ta có thể nghĩ đến những câu chuyện thực tế. Một người nông dân nghèo khó nhưng sống giản dị, biết ơn những gì mình có, thường cảm thấy hạnh phúc hơn một triệu phú luôn lo lắng về tài sản. Hoặc trong lịch sử Giáo hội, các vị thánh như Thánh Phanxicô Assisi đã từ bỏ mọi giàu sang để sống nghèo khó, và chính trong sự nghèo ấy, ngài tìm thấy hạnh phúc thực sự qua sự gần gũi với Thiên Chúa và thiên nhiên. Hạnh phúc, do đó, không phải là thứ có thể đo lường bằng vật chất, mà là một trạng thái tinh thần, một món quà từ Thiên Chúa dành cho những ai biết mở lòng đón nhận.
2. Đâu là hạnh phúc của người Công giáo?
Hạnh phúc của người Công giáo không phải là một khái niệm trừu tượng hay chung chung, mà là một thực tại cụ thể, gắn liền với đức tin và mối tương quan với Thiên Chúa. Trước hết, hạnh phúc ấy chính là được làm con cái Thiên Chúa – một người Cha đầy lòng yêu thương, và được làm con trong cung lòng Mẹ Hội Thánh. Đây là một ân ban nhưng không, hoàn toàn miễn phí, không phải do công trạng của con người. Chúng ta chỉ là “tro bụi” (St 3,19), là “hơi thở thoáng qua” với tuổi đời tựa như “bóng câu qua cửa sổ” (Tv 144,4), thế mà Thiên Chúa đã đoái thương, nâng chúng ta lên hàng nghĩa tử, con cái yêu dấu của Ngài. Ân ban tình thương ấy được cụ thể hóa qua việc Thiên Chúa sai Con Một của Ngài là Đức Giêsu Kitô đến trần gian, chịu chết trên thập giá để cứu chuộc tội lỗi của chúng ta. Như Thánh Gioan đã viết: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Ga 3,16).
Thánh Phaolô, vị Tông đồ vĩ đại, đã cảm nghiệm sâu sắc hạnh phúc này khi ngài viết: “Phúc thay người được tha thứ tội lỗi, được thứ tha lầm lỗi” (Rm 4,7). Đối với người Công giáo, hạnh phúc lớn lao nhất là được Thiên Chúa tha thứ, được rửa sạch tội lỗi qua Bí tích Hòa Giải, và được tái sinh trong Chúa Thánh Thần. Hơn nữa, hạnh phúc ấy còn là lời mời gọi tham dự vào Yến Tiệc Con Chiên, như Thánh Gioan đã mô tả trong sách Khải Huyền: “Phúc thay những ai được mời đến dự tiệc cưới Con Chiên” (Kh 19,9). Đây không chỉ là một bữa tiệc tượng trưng, mà là Thánh Lễ, nơi chúng ta được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Chúa Kitô.
Tác giả Thánh Vịnh còn đi xa hơn khi khẳng định rằng hạnh phúc ấy chính là Chúa: “Đối với con, hạnh phúc là được gần bên Thiên Chúa” (Tv 73,28). Gần gũi với Chúa qua cầu nguyện, suy niệm Lời Chúa, và sống theo ý Ngài, đó là nguồn hạnh phúc bất tận. Hạnh phúc của người Công giáo không phải là thứ mau qua như niềm vui thế gian, mà là sự suy gẫm và cảm nghiệm liên tục về Tình Thương Thiên Chúa. Hãy thử dừng lại vài phút, suy nghĩ về những ơn lành bạn đã nhận: được sinh ra trong một gia đình Công giáo, được lãnh nhận các Bí tích, được Chúa bảo vệ qua bao gian nan. Bạn sẽ cảm nhận được niềm vui sâu lắng vì được làm người Công giáo. Trong thế giới hôm nay, nơi mà nhiều người lạc lối trong chủ nghĩa duy vật, người Công giáo chúng ta may mắn có một điểm tựa vững chắc: đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi.
Để làm rõ hơn, chúng ta có thể nhìn vào cuộc đời các vị thánh. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, dù sống ngắn ngủi và giản dị, đã tìm thấy hạnh phúc trong việc làm những việc nhỏ với tình yêu lớn lao dành cho Chúa. Hay Thánh Gioan Phaolô II, dù trải qua bao đau khổ, vẫn luôn mỉm cười vì hạnh phúc được phục vụ Chúa và Giáo hội. Hạnh phúc của người Công giáo, do đó, là một hành trình liên tục khám phá tình yêu Chúa, không phải là đích đến mà là con đường.
3. Có mấy thứ hạnh phúc?
Giống như con người được tạo dựng với hai phần: thân xác và linh hồn, hạnh phúc cũng được chia thành hai loại chính: hạnh phúc đời này và hạnh phúc mai sau trong Nước Trời. Hai loại hạnh phúc này không tách biệt mà liên hệ mật thiết với nhau, như hai mặt của một đồng xu.
Khi đọc Thánh Kinh, chúng ta dễ dàng nhận ra sự phân biệt này. Hạnh phúc đời này là những niềm vui tạm thời mà Chúa ban qua cuộc sống hàng ngày: sức khỏe, gia đình, bạn bè, và những thành tựu cá nhân. Chẳng hạn, trong Cựu Ước, Thánh Vịnh thường ca ngợi hạnh phúc của những ai tuân giữ lề luật Chúa: “Phúc thay người chẳng nghe theo lời kẻ dữ… Họ sẽ hạnh phúc như cây trồng bên dòng nước” (Tv 1,1-3). Còn hạnh phúc mai sau là sự sống vĩnh cửu, nơi không còn đau khổ, nước mắt, mà chỉ có niềm vui bất diệt bên Chúa (x. Kh 21,4).
Chúa Giêsu đã chỉ rõ sự liên hệ giữa hai loại hạnh phúc này khi Ngài nói với nhóm Pharisêu: “Nước Thiên Chúa đang ở giữa các ông” (Lc 17,21). Nghĩa là, Nước Trời không phải là điều xa xôi ở tương lai, mà đã bắt đầu ngay trong đời này qua việc sống theo Tin Mừng. Muốn đạt hạnh phúc trường sinh mai sau, chúng ta phải xây dựng hạnh phúc đời này bằng cách sống công chính, yêu thương và tin tưởng Chúa. Nếu hạnh phúc đời này là nền tảng, thì hạnh phúc mai sau là đỉnh cao – một sự hoàn tất viên mãn.
Trong lịch sử Giáo hội, nhiều vị thánh đã sống hai loại hạnh phúc này một cách hài hòa. Thánh Augustinô, sau khi hoán cải, đã viết: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa”. Ông tìm thấy hạnh phúc đời này qua việc suy niệm Lời Chúa, và mong chờ hạnh phúc vĩnh cửu. Tương tự, trong thế giới hiện đại, chúng ta có thể thấy những Kitô hữu sống hạnh phúc đời này qua việc phục vụ cộng đồng, và chuẩn bị cho hạnh phúc mai sau bằng cầu nguyện và các việc lành.
Hai loại hạnh phúc này nhắc nhở chúng ta rằng cuộc đời là hành trình, không phải là điểm dừng. Chúng ta không nên chỉ chạy theo hạnh phúc tạm bợ mà quên đi mục tiêu vĩnh cửu.
4. Kiếm tìm hạnh phúc ở đâu?
Tác giả Thánh Vịnh đã cảm nghiệm một cách sâu sắc: “Chỉ trong Thiên Chúa mà thôi, hồn tôi mới được nghỉ ngơi yên hàn. Ơn cứu độ tôi bởi Người mà đến” (Tv 62,2). Lời này tóm tắt nguồn cội của hạnh phúc: chỉ nơi Thiên Chúa mà thôi. Lý do là vì con người được tạo dựng từ Thiên Chúa và sẽ trở về với Ngài (x. St 1,27; Tv 90,3). Sâu thẳm trong tâm hồn, chúng ta khao khát Thiên Chúa như nai khát nước suối (Tv 42,2), và chỉ khi tìm gặp Ngài, chúng ta mới có bình an đích thực.
Bình an là trạng thái vô hình, nhưng để đạt được, chúng ta cần tìm kiếm qua các dấu chỉ hữu hình. Đó là tham dự Thánh Lễ hàng ngày, nơi chúng ta gặp Chúa trong Bí tích Thánh Thể; lãnh nhận các Bí tích như Hòa Giải để được tha thứ; đọc và suy niệm Kinh Thánh để lắng nghe tiếng Chúa; cử hành Phụng vụ Giờ Kinh để sống nhịp nhàng với nhịp tim Giáo hội. Ngoài ra, hạnh phúc còn được tìm thấy trong việc cầu nguyện cá nhân, chiêm niệm thiên nhiên – công trình của Chúa, và phục vụ anh em.
Trong thế giới hôm nay, nhiều người tìm hạnh phúc ở sai chỗ: tiền bạc, danh vọng, lạc thú. Nhưng như Chúa Giêsu dạy: “Các ngươi đừng tích trữ của cải dưới đất… Nhưng hãy tích trữ của cải trên trời” (Mt 6,19-20). Các vị thánh như Mẹ Têrêsa Calcutta đã tìm hạnh phúc nơi những người nghèo khổ, thấy Chúa trong họ. Hay Thánh Inhaxiô Loyola, qua các bài linh thao, dạy chúng ta tìm Chúa trong mọi sự.
Tóm lại, hạnh phúc không phải là thứ chúng ta tự tạo ra, mà là món quà từ Thiên Chúa. Hãy tìm Ngài trong đời sống hàng ngày, và bạn sẽ thấy bình an tuôn trào.
NGƯỜI CÔNG GIÁO LÀM GÌ ĐỂ CÓ HẠNH PHÚC?
Để duy trì mối liên hệ mật thiết với Chúa và nhận được bình an từ Ngài, người Công giáo phải chu toàn bốn bổn phận chính trong chân thật, công bằng và yêu thương, theo thánh ý Chúa. Những bổn phận này không phải là gánh nặng, mà là con đường dẫn tới hạnh phúc thực sự.
-
Với Thiên Chúa.
Bổn phận đầu tiên và quan trọng nhất của người Kitô hữu là tuân giữ các giới răn và mệnh lệnh của Chúa. Chúa Giêsu đã dạy: “Phúc thay những ai nghe Lời Thiên Chúa và đem ra thực hành” (Lc 11,28). Tuân giữ giới răn không phải là hình thức, mà là biểu hiện của tình yêu. Chúng ta có thể thực hiện qua việc cầu nguyện hàng ngày, tham dự Thánh Lễ Chúa Nhật, giữ các ngày lễ buộc, và sống theo Tám Mối Phúc Thật (Mt 5,3-12). Ví dụ, trong xã hội bận rộn hôm nay, dành 15 phút mỗi sáng để cầu nguyện có thể mang lại bình an cho cả ngày. Thánh Phaolô khuyên: “Anh em hãy vui mừng và hân hoan trong Chúa” (Pl 4,4). Khi tuân giữ giới răn, chúng ta không chỉ tránh tội lỗi mà còn mở lòng đón nhận ân sủng Chúa, dẫn tới hạnh phúc.
-
Bổn phận đối với cha mẹ.
Thiên Chúa đã đặt giới răn thứ tư: “Hãy thảo kính cha mẹ” (Xh 20,12). Thánh Phaolô nhắc nhở trong thư Êphêsô: “Kẻ làm con, hãy vâng lời cha mẹ theo tinh thần của Chúa, vì đó là điều phải đạo. Hãy tôn kính cha mẹ. Đó là điều răn thứ nhất có kèm theo lời hứa: để ngươi được hạnh phúc và hưởng thọ trên mặt đất này” (Ep 6,1-3). Thảo kính cha mẹ không chỉ là vâng lời khi còn nhỏ, mà là chăm sóc, yêu thương và tôn trọng khi cha mẹ già yếu. Trong văn hóa Á Đông, điều này càng quan trọng. Một câu chuyện thực tế: nhiều người con đã tìm thấy hạnh phúc khi chăm sóc cha mẹ bệnh tật, vì họ nhận ra đó là cách đáp đền công ơn sinh thành. Ngược lại, bất hiếu có thể mang lại day dứt lương tâm. Vì vậy, hãy thể hiện tình yêu qua hành động cụ thể: gọi điện hỏi thăm, giúp đỡ việc nhà, hoặc cầu nguyện cho cha mẹ.
-
Đối với tha nhân.
Với anh em đồng loại, bổn phận của người Công giáo là yêu thương họ như chính mình – điều răn thứ hai mà Chúa Giêsu dạy (Mt 22,39). Trong dụ ngôn Ngày Phán Xét, Chúa hứa ban phúc trường sinh cho những ai giúp đỡ người nghèo, bệnh tật, tù tội: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,31-46). Yêu thương tha nhân có thể qua các việc bác ái: thăm viếng bệnh nhân, giúp đỡ người nghèo, tha thứ cho kẻ xúc phạm. Trong thế giới đầy xung đột hôm nay, hạnh phúc đến từ việc xây dựng hòa bình. Thánh Phanxicô Assisi cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin dùng con làm khí cụ bình an của Chúa”. Khi yêu thương tha nhân, chúng ta không chỉ mang hạnh phúc cho họ mà còn nhận lại gấp bội từ Chúa.
-
Với bản thân.
Đối với chính mình, chúng ta phải sống theo Thần Khí thay vì chiều theo xác thịt, như Thánh Phaolô dạy: “Vì tính xác thịt thì thù địch với Thiên Chúa… Nhưng anh em không bị tính xác thịt chi phối, mà được Thần Khí chi phối” (Rm 8,7-9). Sống theo Thần Khí là nuôi dưỡng các hoa quả Thánh Thần: “bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gl 5,22-23). Điều này đòi hỏi kỷ luật bản thân: tránh các đam mê xấu như ghen tị, giận dữ, tham lam; thay vào đó, tập luyện các đức tính tốt qua cầu nguyện, chay tịnh và học hỏi. Trong thời đại công nghệ, hãy tránh nghiện mạng xã hội để dành thời gian cho sự tĩnh lặng nội tâm. Hạnh phúc bản thân đến từ việc chăm sóc linh hồn và thân xác một cách cân bằng, nhận ra mình là đền thờ Chúa Thánh Thần (1Cr 6,19).
Tóm lại, hạnh phúc của người Công giáo là hạnh phúc đời đời, chỉ tìm thấy nơi Thiên Chúa – Đấng hứa ban bình an và sự sống vĩnh cửu. Để đạt được, chúng ta cần chu toàn bổn phận với Chúa, cha mẹ, tha nhân và bản thân. Nhưng chúng ta không thể làm điều đó một mình; phải nhờ ơn Chúa. Vì vậy, hãy giữ vững đức tin, yêu mến Chúa trên hết mọi sự, yêu thương anh em như mình, và thường xuyên đón nhận của ăn thiêng liêng: ân sủng Chúa qua Bí tích, Lời Chúa qua Kinh Thánh, và Mình Máu Thánh Chúa trong Thánh Lễ. Khi sống như vậy, hạnh phúc không còn là giấc mơ xa vời, mà là thực tại hàng ngày. Nguyện xin Chúa ban bình an cho mỗi chúng ta! Lm. Anmai, CSsR

