Kỹ năng sống

Ngôi mộ trống: tu giữa đời vì Chúa đang sống – Lm. Anmai, CSsR

Ngày thứ bảy. Ngôi mộ trống: tu giữa đời vì Chúa đang sống

Hướng cầu nguyện

Nếu Đức Kitô không sống lại, đời tu mất nền tảng. Sự từ bỏ khi ấy chỉ còn là một lối sống khắc khổ; đời độc thân chỉ còn là một khoảng trống phải chịu đựng; sự vâng phục chỉ còn là cách duy trì một tổ chức; nhà xứ chỉ còn là văn phòng tôn giáo mở cửa theo giờ. Linh mục có thể vẫn làm nhiều việc hữu ích, an ủi nhiều người, điều hành một giáo xứ có trật tự, nhưng nếu Đức Kitô còn nằm trong mộ, ngài không có Tin Mừng để trao. Ngày thứ bảy đưa Cha trở lại nền móng của tất cả: Chúa đã sống lại. Người sống không như một kỷ niệm đẹp còn ảnh hưởng đến hậu thế, nhưng như Đấng đang hiện diện, đang gọi, đang tha thứ, đang bẻ bánh, đang đi trước các môn đệ đến những nơi họ chưa dám tới. Cha tu giữa đời vì Đấng ấy đang sống giữa đời. Cha không phải cố gắng giữ cho một sự nghiệp của người đã khuất tiếp tục tồn tại. Cha được tham dự vào công trình của một Đấng đang hành động hôm nay, đôi khi âm thầm đến mức Cha không nhận ra, đôi khi bất ngờ đến mức Cha phải bỏ lại cả những điều mình đã chuẩn bị rất kỹ.

Hãy ở lại một lúc trước ngôi mộ vào buổi sáng sớm. Trời chưa sáng hẳn. Nỗi đau của ngày thứ sáu chưa kịp lắng xuống. Những người phụ nữ đi ra mộ không mang theo một kế hoạch truyền giáo. Họ mang dầu thơm và lòng thương một người đã chết. Họ không đến để chứng minh niềm tin Phục sinh, vì lúc ấy họ còn chưa hiểu Phục sinh là gì. Họ chỉ đi làm điều cuối cùng có thể làm cho Thầy. Có những buổi sáng Cha cũng bước vào nhà thờ như thế: không hào hứng, không đầy cảm hứng, không thấy mình là chứng nhân của điều lớn lao nào. Cha đến vì bổn phận, vì dân đang đợi lễ, vì chuông đã điểm, vì ngày hôm qua vẫn còn một nỗi buồn chưa giải quyết. Xin đừng vội coi những bước chân ấy là vô nghĩa. Chính những người mang dầu thơm đi tìm một thi hài lại là những người đầu tiên nghe tin mộ trống. Đôi khi lòng trung thành bé nhỏ đưa ta đến nơi mà trí tưởng tượng của ta chưa dám nghĩ tới. Nhưng Cha cũng đừng dừng lại ở dầu thơm. Đấng Cha tìm không còn ở nơi người ta đặt Người. Có thể điều Chúa muốn trao cho Cha hôm nay vượt quá việc chăm sóc cho những hình thức quen thuộc của ngày hôm qua.

Ngôi mộ trống không xóa cuộc khổ nạn. Những dấu đinh vẫn ở trên thân thể Đấng Phục sinh. Người không trở về như thể chiều thứ sáu chưa từng xảy ra. Vì thế niềm tin Phục sinh không bắt Cha giả vờ rằng mình không đau, không mệt, không có những năm tháng đã mất, không có những lỗi lầm đã gây tổn thương. Có những linh mục nghe nói đến niềm vui Phục sinh liền thấy xa lạ, vì trong lòng đang có một Thứ Sáu Tuần Thánh kéo dài. Cha đã cố gắng với một giáo xứ rồi bị hiểu lầm. Cha đã đặt lòng tin vào một người rồi bị phản bội. Cha đã hứa với Chúa nhiều lần, rồi lại sa vào cùng một yếu đuối. Cha nhìn lại những năm đầu linh mục và thấy mình bây giờ cẩn trọng hơn, nhưng cũng khép kín hơn. Tin Mừng không bảo Cha phủ lên những điều ấy một lớp sơn tươi sáng. Tin Mừng mời Cha đem chính những vết thương ấy đến gặp Đấng mang dấu đinh. Người biết đường đi từ thập giá đến sự sống. Đường ấy không đi vòng qua sự thật.

Mộ của một linh mục hiếm khi có phiến đá thật ở cửa. Nó có thể là một câu nói Cha lặp trong lòng: “Tôi như thế rồi, không đổi được.” Nó có thể là ký ức về một lần thất bại khiến Cha không còn muốn bắt đầu điều gì mới. Nó có thể là sự cay đắng được Cha gọi bằng một cái tên nghe hợp lý hơn: kinh nghiệm. Nó có thể là tội cũ Cha đã xưng, đã được tha, nhưng vẫn giữ lại để tự kết án mình mỗi khi muốn đến gần Chúa. Nó có thể là một nếp sống an toàn đến mức không người nghèo nào làm xáo trộn được lịch Cha, không người trẻ nào đặt được cho Cha một câu hỏi thật, không người anh em nào biết Cha đang buồn. Phiến đá ấy thường được xây rất chậm. Mỗi lần thất vọng, Cha đặt thêm một viên. Mỗi lần bị thương mà không dám kể với ai, Cha đặt thêm một viên. Mỗi lần chọn làm cho xong thay vì làm với lòng yêu mến, Cha đặt thêm một viên. Đến lúc nhìn lại, Cha có thể thấy mọi việc vẫn vận hành tốt, chỉ có lòng mình là thiếu không khí. Ngày thứ bảy, Cha đừng đứng ngoài mô tả ngôi mộ ấy. Hãy nói với Chúa phiến đá của Cha tên là gì.

Có một kiểu ở lại trong mộ rất khó nhận ra: giữ mình mãi trong mặc cảm dù đã lãnh nhận lòng thương xót. Cha có thể tin và giảng rất đúng rằng Thiên Chúa tha tội, nhưng riêng với đời mình, Cha âm thầm đặt thêm một điều kiện: “Nếu con sống tốt đủ lâu, có lẽ Chúa mới thật sự đón con.” Cha có thể đã đến tòa giải tội, đã nghe lời tha thứ, rồi trở về tiếp tục canh giữ bản án mình tự viết. Khi làm như thế, Cha không chứng tỏ mình khiêm nhường. Cha đang đau và chưa dám tin rằng ân sủng có thể chạm đến đúng nơi mình xấu hổ nhất. Hãy nhìn vào buổi sáng Phục sinh. Các môn đệ không phải những người vừa lập được chiến công trung thành. Họ đã chạy trốn. Phêrô đã chối Thầy. Họ khóa cửa vì sợ. Chính giữa những con người ấy, Đấng Phục sinh đến và nói lời bình an. Người không coi việc phản bội là chuyện nhỏ. Người cũng không để sự phản bội ấy trở thành tên mới của Phêrô. Khi Cha đã thành thật thống hối và đón nhận ơn tha thứ trong bí tích Hòa Giải, xin Cha đừng dựng lại bản án để ở đó một mình. Hãy tin lời Chúa hơn lời kết án vẫn vang trong trí mình; rồi tiếp tục sống sự hoán cải bằng những bước cụ thể, khiêm tốn.

Maria Mácđala đứng bên mộ mà khóc. Bà thấy mộ trống, nhưng mộ trống trước hết làm bà đau thêm: ngay cả thi hài Thầy cũng không còn để bà chăm sóc. Bà quay lại, thấy Đức Giêsu đứng đó mà không nhận ra. Nước mắt có thể làm mờ mắt; nỗi đau đôi khi khiến người ta không nhận ra điều mình đang mong đợi nhất. Bà tưởng Người là người làm vườn. Cha hãy để cảnh ấy ở lại trong lòng. Có khi Chúa đứng rất gần Cha, nhưng Cha chỉ thấy một người đến xin giúp đỡ lúc mình đã hết sức. Có khi Chúa đi bên Cha trong một cuộc gặp bình thường, nhưng Cha chỉ nghĩ đến việc kết thúc cuộc gặp ấy cho kịp lịch. Có khi Người gõ cửa qua một lời góp ý của anh em, mà Cha nghe thành lời công kích. Có khi Người hiện diện trong một giáo dân kiên trì cầu nguyện cho Cha, nhưng Cha không biết. Phục sinh không chỉ là một chân lý Cha tuyên xưng; đó còn là sự hiện diện Cha cần học nhận ra. Việc học ấy đòi trái tim chậm lại. Người sống lại có thể ở ngay trước mặt một người vẫn đang tưởng mình chỉ còn đứng trước mất mát.

Rồi Người gọi: “Maria!” Chỉ một tiếng gọi, bà quay lại và nhận ra Thầy. Đức Giêsu không bắt đầu bằng cách giải thích mọi chi tiết của biến cố Phục sinh. Người gọi tên bà. Tên gọi ấy đi qua nước mắt, qua hoang mang, qua khoảng cách giữa điều bà chờ đợi và điều Thiên Chúa đã làm. Ngày thứ bảy, Cha hãy đặt mình vào chỗ bà. Xin để Chúa gọi tên Cha, tên mà Cha đã nhận trước khi được gọi là “cha”, trước khi có bài sai, trước khi có trách nhiệm và những lời đánh giá. Danh xưng linh mục là một ân ban lớn, nhưng danh xưng ấy có thể trở thành chiếc áo Cha không dám cởi ngay cả khi cầu nguyện. Cha có thể đến trước Chúa với tư thế người phải trình báo kết quả: giáo xứ đã làm gì, bao nhiêu việc chưa xong, ai đang bất mãn, việc nào cần quyết định. Hôm nay, hãy ở trước Người như một người đã được yêu từ trước khi mình làm được điều gì. Cha không cần chuẩn bị một bản thành tích để được gọi tên. Người biết trọn con người Cha, cả phần Cha không muốn ai thấy. Người vẫn gọi.

Được gọi tên không có nghĩa là được giữ Chúa lại cho riêng mình. Maria vừa nhận ra Thầy thì đã được sai đến với anh em. Bà muốn ở lại với giây phút ấy; Chúa mở giây phút ấy thành sứ mạng. Phục sinh luôn có chuyển động này: từ cuộc gặp đến việc lên đường. Các môn đệ Emmaus cũng thế. Họ rời Giêrusalem vì thất vọng. Trên đường đi, họ kể lại những điều đã xảy ra bằng giọng của người từng hy vọng và nay không còn dám hy vọng nữa. Đấng Phục sinh đi cùng họ, lắng nghe họ, giải thích Kinh Thánh, rồi họ nhận ra Người khi Người bẻ bánh. Ngay đêm ấy, họ trở về thành phố vừa khiến họ đau buồn. Con đường không đổi; lòng họ đã đổi. Cha có thể đang mong Chúa cho mình một nơi khác, một cộng đoàn dễ hơn, một quá khứ khác, một tương lai ít phức tạp hơn. Có khi Người dẫn Cha đến một nơi mới. Nhưng hôm nay, điều Người có thể làm trước tiên là đi bên Cha trên chính con đường Cha đã chán, để Cha nhìn nó dưới ánh sáng của Người. Trở lại Giêrusalem không phải vì Giêrusalem đã dễ chịu. Các môn đệ trở lại vì họ biết Thầy đang sống.

“Tu giữa đời” bắt đầu lại từ đây. Nếu Đức Kitô sống lại, Cha không cần yêu đời bằng một sự lạc quan gượng ép. Cha có thể thấy rõ sự dữ, sự nghèo khổ, lối sống vụ lợi, những thương tích trong gia đình và cả những sai lầm trong Hội Thánh. Cha không cần gọi bóng tối là ánh sáng. Nhưng Cha cũng không trao cho bóng tối quyền nói lời cuối cùng. Người sống lại đã bước vào một thế giới vẫn còn lính canh, vẫn còn sợ hãi, vẫn còn bất công. Người sai các môn đệ vào chính thế giới ấy. Cha tu giữa đời vì Người hiện diện ở đó trước Cha. Cha đến bệnh viện không phải để tự mình thắng cái chết bằng vài lời an ủi, nhưng để ở gần người đau và làm chứng cho Đấng đã đi qua cái chết. Cha ngồi tòa giải tội không phải vì Cha có thể sửa lại quá khứ của một người, nhưng vì lòng thương xót của Chúa có thể mở tương lai cho họ. Cha đến một gia đình đang rạn vỡ không phải với quyền hứa rằng mọi việc sẽ lập tức êm đẹp, nhưng với lòng tin rằng ân sủng vẫn có thể khơi lại một lời nói thật, một bước xin lỗi, một quyết định ở lại và chữa lành. Hy vọng Phục sinh đủ mạnh để nhìn thẳng vào thực tế.

Hãy nhìn nhà xứ của Cha trong ánh sáng ngôi mộ trống. Nhà xứ là nơi nhiều người đi qua: người đến xin giấy, người muốn trình bày một chuyện tế nhị, người mang niềm vui cưới hỏi, người đến báo tin có người hấp hối, người vào chỉ để hỏi một câu mà họ đã mất nhiều tháng mới dám hỏi. Họ có thể gặp Cha đang bận, đang mệt, đang vội. Cha không thể dành cho mọi người thời gian như nhau, cũng không thể giải quyết hết những điều họ mang đến. Nhưng có một điều rất đáng xét: sau khi gặp Cha, họ có cảm thấy mình được nhìn như một con người có tên không? Maria nhận ra Chúa khi nghe tên mình. Biết đâu một giáo dân đang cần nghe tên họ được gọi bằng giọng tôn trọng, thay vì chỉ được xếp vào loại “người xin việc”, “người hay than”, “người khó”. Biết đâu một người bỏ đạo trở về đang cần một cánh cửa mở và một câu hỏi chân thành trước khi nghe một lời nhắc nhở. Biết đâu người giúp việc trong nhà xứ, người quét sân nhà thờ, người già ngồi hàng ghế cuối cần biết rằng Cha nhớ họ đang hiện diện. Nhà xứ không thể trở thành ngôi mộ trống chỉ nhờ cửa luôn mở. Nó trở thành dấu chỉ của sự sống khi người bước vào được gặp một lòng người còn biết lắng nghe, biết nói thật và biết hy vọng cho họ.

Điều ấy cũng xét lại cách Cha giảng. Có thể bài giảng của Cha đúng, có cấu trúc, có ví dụ và có lời mời gọi thực hành, nhưng người nghe chỉ cảm thấy thêm một gánh nặng. Cha hãy tự hỏi: qua lời mình, họ có gặp được Đấng Phục sinh không? Họ có nghe rằng Chúa biết những cuộc chiến kín của họ mà vẫn gọi họ bước tới không? Họ có được mời hoán cải trong niềm hy vọng, hay chỉ bị nhắc mãi về điều họ đã làm sai? Loan báo Phục sinh không phải rắc những câu vui lên trên nỗi đau của dân. Đó là công bố rằng Đức Giêsu chịu đóng đinh đang sống, và vì Người đang sống, một con người còn có thể bắt đầu lại. Có lúc bài giảng cần nói rõ tội là tội. Có lúc cần bênh vực người bị chà đạp. Có lúc cần ở lâu với nước mắt trước khi nói đến bình minh. Trong mọi trường hợp, lời giảng của Cha phải được nuôi bằng cuộc gặp riêng với Người. Nếu Cha chỉ nói về Phục sinh như một đề tài cần hoàn thành, dân sẽ nghe được sự xa cách ấy. Nếu Cha đang học tin vào Người giữa chính cuộc đời mình, lời nói có thể vụng hơn, nhưng sẽ có hơi ấm của một chứng nhân.

Niềm vui của ngày thứ bảy cũng cần được phân định cho đúng. Đó không phải vẻ vui tươi phải mang trên mặt từ sáng đến tối. Linh mục có thể đau buồn, kiệt sức, có những giai đoạn cần nghỉ ngơi, cần người đồng hành, cần được giúp đỡ. Tin vào Chúa Phục sinh không miễn cho Cha khỏi giới hạn của thân xác và tâm hồn. Niềm vui Phục sinh sâu hơn một cảm giác nhất thời: đó là khả năng tin rằng đời mình còn được Chúa cầm lấy, ngay cả khi hôm nay Cha không cảm thấy gì sáng sủa. Đó là khả năng cảm tạ vì một điều nhỏ mà không cần phủ nhận mười điều đang nặng. Đó là khả năng nhìn một người từng làm Cha thất vọng mà không đóng đinh họ mãi vào lỗi lầm cũ. Đó là khả năng nhận mình cần được nâng đỡ. Nếu Cha đã mất vui từ lâu, xin đừng tự ra lệnh cho mình “phải vui lên”. Hãy đến với Chúa bằng sự thật: “Con không còn biết vui ở đâu. Xin gọi tên con.” Và hãy để một người đáng tin cùng đi với Cha. Các môn đệ đã kể cho nhau điều mình gặp; niềm vui Phục sinh lớn lên trong sự hiệp thông.

Có những chiếc khăn liệm Cha cần để lại. Khăn liệm của hình ảnh một linh mục lúc nào cũng phải có câu trả lời. Khăn liệm của sự tự ái không cho phép Cha xin lỗi. Khăn liệm của thói quen giấu mệt mỏi đến khi nó biến thành cáu giận. Khăn liệm của việc so sánh giáo xứ mình với giáo xứ người khác. Khăn liệm của một lỗi cũ đã được xưng thú mà Cha vẫn quấn quanh mình để khỏi phải đón nhận tự do. Khăn liệm của ý nghĩ rằng những năm đẹp nhất đã qua, từ nay chỉ còn giữ cho mọi chuyện đừng hỏng thêm. Người sống lại không sai Cha đi với khuôn mặt hoàn hảo. Người sai Cha đi như một người đã được thương xót. Dấu đinh trên tay Người không ngăn Người chúc bình an; những vết thương đã được Cha đem đến với Người cũng không nhất thiết ngăn Cha trở nên người mang bình an.

Hôm nay, Cha có thể cầu nguyện bằng một hành động rất nhỏ. Trước Thánh Thể, hãy nhớ lại tên mình và ngày mình được rửa tội, nếu Cha còn nhớ. Hãy nhớ ngày chịu chức, nhưng đi lùi xa hơn nữa: đến ngày Cha được đón nhận làm con Thiên Chúa. Rồi hãy kể cho Chúa nghe một nơi trong đời Cha hiện giống ngôi mộ đóng kín. Đừng giải thích nó quá nhanh. Đừng vội hứa sẽ đổi ngay. Hãy để Người đứng trước đó với Cha. Nếu cần xưng tội, hãy đến tòa giải tội như một người con. Nếu cần nói thật với một người đồng hành thiêng liêng, hãy tìm đến. Nếu có một người Cha đã tránh mặt vì ngại phải đối diện, hãy xin ơn để biết bước nào là bước đúng. Phục sinh thường mở đường bằng một việc rất cụ thể: một cuộc gặp, một lời xin lỗi, một ngày nghỉ cần thiết, một lần trở lại với giờ cầu nguyện đã bỏ, một cánh cửa nhà xứ được mở bằng sự hiện diện thật của Cha.

Sau đó, hãy nhìn lại những người Chúa trao cho Cha. Trong giáo xứ có ai đang sống như thể đời họ đã bị niêm phong? Một người cha không tin mình còn có thể làm hòa với con. Một người mẹ mang mặc cảm vì đứa con rời xa Hội Thánh. Một người trẻ nghĩ rằng quá khứ của mình đã định đoạt tương lai. Một người già thấy mình trở thành gánh nặng. Một người vừa mất người thân không chịu nổi những câu an ủi quá vội. Cha không thể mở mộ thay cho họ, và Cha càng không nên lấy câu chuyện Phục sinh để buộc họ hết đau theo lịch của mình. Cha có thể ở bên, gọi họ bằng tên, lắng nghe, cầu nguyện và kiên nhẫn làm chứng rằng Chúa chưa thôi tìm họ. Maria đã được gọi tên khi bà còn đang khóc. Xin Cha nhớ điều ấy khi gặp người chưa thể mỉm cười trước lời Cha nói về hy vọng.

Ngày thứ bảy khép lại tuần tĩnh tâm, nhưng không khép lại cuộc trở về. Ngày mai Cha sẽ lại nghe điện thoại, dâng lễ, trả lời những câu hỏi cũ, gặp những gương mặt quen và có thể phải xử lý một việc chẳng có gì giống cảnh bình minh trong Tin Mừng. Chính ở đó lời tuyên xưng hôm nay được thử: Chúa đang sống. Người không chỉ ở trong giờ cầu nguyện đẹp; Người đi trước Cha vào ngày thường. Người có mặt trong bánh được bẻ ra, trong Lời được công bố, trong người nghèo đang đợi, trong cộng đoàn còn nhiều bất toàn, trong người anh em Cha cần gặp lại, và trong chính trái tim Cha khi nó dám mở cửa. Tu giữa đời không phải cố giữ một chút thánh thiện giữa một cuộc đời đang kéo mình xuống. Tu giữa đời là thuộc về Đức Kitô Phục sinh đến mức Cha có thể đi vào đời mà mang theo sự hiện diện của Người. Cha không có nhiệm vụ tự mình làm cho thế giới sống lại. Cha được sai đi để làm chứng rằng sự sống của Người đã bắt đầu mở đường ngay trong thế giới này.

“Bà Maria!” Bà quay lại và nói bằng tiếng Hípri: “Rabbuni!” (Ga 20,16).

Xét mình

Cha có thật sự tin Đức Kitô đang sống và đang hành động trong giáo xứ của Cha hôm nay, hay Cha chỉ tin điều ấy khi đọc kinh Tin Kính? Nơi nào trong đời Cha đã trở thành một ngôi mộ được giữ gìn quá kỹ: một nỗi sợ, một sự cay đắng, một thói quen, một tội cũ, một hình ảnh về bản thân mà Cha không dám để Chúa chạm tới? Nếu Cha đã thành thật lãnh nhận ơn tha thứ, tại sao Cha vẫn giữ quyền kết án mình? Cha có dành đủ thinh lặng để nghe Chúa gọi tên mình, hay chỉ đến với Người bằng danh sách công việc của một linh mục? Người bước vào nhà xứ có được Cha gọi bằng tên và lắng nghe như một con người, hay chỉ được tiếp nhận như một vấn đề cần giải quyết? Bài giảng, cách cử hành Thánh lễ và cách Cha đối xử với người yếu đuối có giúp dân nhận ra Đấng đang sống không? Khi gặp thất bại, Cha tìm đến ai để được đồng hành trong sự thật? Hôm nay Chúa đang mời Cha để lại chiếc khăn liệm nào, và bước đầu tiên Cha có thể thực hiện là gì?

Xin ơn ngày thứ bảy

Lạy Đức Giêsu Phục sinh, xin đến với con khi trời trong lòng con còn chưa sáng. Xin đừng để con quen với việc nói rằng Chúa đang sống mà lại sống như người phải một mình giữ mọi sự khỏi sụp đổ. Xin gọi tên con, cái tên Chúa đã biết từ trước ngày con được trao một sứ vụ. Xin gọi con qua nỗi mệt, qua mặc cảm, qua những việc con đã làm sai và những điều con chưa biết làm lại. Xin cho con tin lòng thương xót Chúa đủ thật để con thống hối, lãnh nhận ơn tha thứ và đứng dậy. Xin mở những nơi con đã khóa kín vì sợ bị thương thêm. Xin dạy con nhận ra Chúa trên con đường quen thuộc, nơi bàn tiệc bẻ bánh, trong anh em và nơi những người dân con gặp mỗi ngày. Xin cho nhà xứ của con có chỗ cho người đang khóc, người đang tìm, người muốn trở về. Xin cho lời con nói mang sự thật và bình an của Chúa. Khi Chúa sai con đi, xin cho con để lại khăn liệm, mang theo ký ức mình đã được gọi tên, và bước vào đời với niềm tin âm thầm nhưng vững chắc rằng Chúa đang sống. Amen.

 

 

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!