
BA CÂU HỎI LỚN CỦA CUỘC ĐỜI: TÔI TỪ ĐÂU ĐẾN? ĐANG Ở ĐÂU? VÀ ĐANG ĐI VỀ ĐÂU?
Trong dòng chảy bất tận của thời gian và không gian, con người – những sinh vật hữu hạn với trí tuệ vô biên – thường dừng chân giữa guồng quay cuộc sống để đối diện với những câu hỏi cốt lõi nhất về sự tồn tại. Ba câu hỏi lớn: “Tôi từ đâu đến?”, “Tôi đang ở đâu?”, và “Tôi đang đi về đâu?” không chỉ là những thắc mắc triết lý trừu tượng mà còn là nền tảng cho mọi suy tư về ý nghĩa đời người, bản sắc cá nhân và mục đích vũ trụ. Những câu hỏi này đã vang vọng qua hàng thiên niên kỷ, từ các hang động cổ xưa nơi tổ tiên vẽ nên những bức tranh về nguồn cội, đến các giảng đường đại học hiện đại nơi các nhà triết học tranh luận về bản thể, và thậm chí trong những khoảnh khắc cô đơn của mỗi cá nhân giữa đêm khuya. Chúng đại diện cho ba chiều thời gian: quá khứ (nguồn gốc), hiện tại (vị trí), và tương lai (đích đến), đồng thời chạm đến những khía cạnh sâu thẳm nhất của tâm hồn, từ khoa học đến tôn giáo, từ triết học đến tâm linh.
Trong bối cảnh văn hóa đa dạng của nhân loại, đặc biệt là tại Việt Nam – nơi mà sự hòa quyện giữa truyền thống Á Đông, Phật giáo, Công giáo và các tín ngưỡng dân gian tạo nên một bức tranh tâm linh phong phú – Kinh Thánh nổi lên như một nguồn sáng soi chiếu những câu hỏi này. Là cuốn sách thiêng liêng nhất trong lịch sử, với hơn 2 tỷ người theo Kitô giáo trên toàn cầu và ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh phương Tây cũng như các nền văn hóa khác, Kinh Thánh không chỉ cung cấp câu trả lời mà còn mang tính khải thị, giúp con người vượt qua sự hỗn loạn của thế giới hiện đại. Bài luận này sẽ khám phá ba câu hỏi một cách chi tiết, dựa trên nền tảng Kinh Thánh, đồng thời mở rộng với các phân tích triết học từ cổ chí kim, lịch sử nhân loại, khoa học đương đại, và ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ thấy rằng những câu trả lời không phải là những công thức khô khan, mà là lời mời gọi sống động, giúp mỗi người định hướng cuộc đời mình giữa dòng chảy của thời đại số, biến đổi khí hậu, và những khủng hoảng tồn sinh.
Phần 1: Tôi Từ Đâu Đến? – Nguồn Gốc Của Sự Sống, Sự Sáng Tạo Và Bản Sắc Siêu Hình
Câu hỏi “Tôi từ đâu đến?” là một trong những thắc mắc cổ xưa nhất, đánh thức sự tò mò nguyên thủy về nguồn cội của vũ trụ, sự sống và bản thân mỗi cá nhân. Từ thời tiền sử, con người đã kể chuyện về nguồn gốc qua các thần thoại, như thần thoại Hy Lạp với Prometheus tạo ra con người từ đất sét, hay thần thoại Việt Nam với Lạc Long Quân và Âu Cơ sinh ra trăm trứng nở thành dân tộc. Trong thế giới hiện đại, khoa học cung cấp các lý thuyết như Big Bang – vụ nổ lớn cách đây khoảng 13,8 tỷ năm, tạo nên vũ trụ từ một điểm kỳ dị – hay thuyết tiến hóa của Charles Darwin, giải thích sự đa dạng sinh học qua chọn lọc tự nhiên. Những giải thích này, dù ấn tượng với bằng chứng từ kính viễn vọng Hubble hay hóa thạch cổ đại, thường dừng lại ở mức độ vật chất, không chạm đến chiều sâu siêu hình: Tại sao có cái gì đó thay vì không có gì? Ai hoặc cái gì đã khởi đầu tất cả?
Kinh Thánh, ngược lại, mở đầu bằng một tuyên ngôn mạnh mẽ và thơ mộng về sự sáng tạo: “Lúc khởi đầu, Thiên Chúa sáng tạo trời đất” (Sáng Thế 1:1). Đây không phải là một câu chuyện cổ xưa lạc lõng với khoa học, mà là nền tảng cho việc hiểu rằng vũ trụ không phải là sản phẩm của ngẫu nhiên mù quáng, mà là kết quả của một ý chí sáng tạo có mục đích, thông minh và yêu thương. Sách Sáng Thế mô tả quá trình sáng tạo trong sáu ngày – một cách diễn đạt mang tính biểu tượng, có thể tương thích với các giai đoạn dài của khoa học – từ ánh sáng (ngày thứ nhất) đến các loài động vật (ngày thứ năm), và đỉnh cao là việc sáng tạo con người: “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình, theo hình ảnh Thiên Chúa, Người sáng tạo con người. Người sáng tạo con người có nam có nữ” (Sáng Thế 1:27). Điều này ngụ ý rằng con người không phải là một sinh vật ngẫu hứng trong chuỗi tiến hóa, mà được tạo nên với phẩm giá cao quý, mang “hình ảnh Thiên Chúa” (imago Dei). Hình ảnh này bao gồm lý trí để suy tư, ý chí tự do để lựa chọn, khả năng yêu thương để kết nối, và sức sáng tạo để biến đổi thế giới – những đặc tính phân biệt con người với phần còn lại của tạo vật, từ vi khuẩn đến tinh tú.
Để làm sâu sắc hơn quan điểm này, chúng ta có thể khám phá Thánh Vịnh 139, một kiệt tác thi ca của Vua Đavít – vị vua Israel thế kỷ 10 TCN, nổi tiếng với tài năng âm nhạc và chiến trận. Trong lời cầu nguyện chân thành, Đavít thừa nhận sự sáng tạo cá nhân hóa: “Tạng phủ con, chính Ngài đã cấu tạo, dệt tấm hình hài trong dạ mẫu thân con. Xương cốt con, Ngài không lạ lẫm gì, khi con được thành hình trong nơi bí ẩn, được thêu dệt trong lòng đất thẳm sâu. Con mới là bào thai, mắt Ngài đã thấy; mọi ngày đời được dành sẵn cho con đều thấy ghi trong sổ sách Ngài, trước khi ngày đầu của đời con khởi sự” (Thánh Vịnh 139:13,15-16). Những lời này miêu tả một quá trình sáng tạo không phải là hàng loạt, mà là cá nhân, nơi Thiên Chúa như một nghệ sĩ dệt nên một tấm thảm phức tạp từ sợi chỉ nhỏ nhất. Trong bối cảnh y học hiện đại, với siêu âm và di truyền học, chúng ta có thể thấy sự tương đồng: sự hình thành của một bào thai là một kỳ quan, với hàng tỷ tế bào phân chia theo chương trình chính xác, nhưng Kinh Thánh thêm chiều kích thần học – tất cả đều dưới sự quan tâm của Đấng Toàn Tri.
Từ góc nhìn triết học, câu trả lời Kinh Thánh tương đồng với các tư tưởng cổ điển. Aristotle, nhà triết học Hy Lạp thế kỷ 4 TCN, lập luận về một “Động Lực Bất Động” (Unmoved Mover) làm khởi đầu mọi chuyển động. Thomas Aquinas, nhà thần học Trung Cổ thế kỷ 13, mở rộng trong “Năm Con Đường” (Quinque Viae), chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa qua chuyển động, nguyên nhân hiệu quả, tất yếu, mức độ hoàn hảo và mục đích hướng tới. Kinh Thánh bổ sung bằng cách nhấn mạnh rằng nguồn gốc của con người không chỉ là vật chất mà còn là tinh thần: “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật” (Sáng Thế 2:7). “Sinh khí” (ruach) này – hay linh hồn – là yếu tố bất tử, kết nối con người với Thiên Chúa, vượt qua giới hạn của vật chất. So sánh với triết học Đông Phương, như trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử: “Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật”, Kinh Thánh nhấn mạnh một Đấng Tạo Hóa cá vị thay vì một lực lượng trừu tượng.
Lịch sử nhân loại chứng minh sức mạnh của quan điểm này. Trong thời kỳ Phục Hưng, Michelangelo đã khắc họa cảnh sáng tạo Adam trên trần Sistine Chapel, với ngón tay Thiên Chúa chạm vào Adam, tượng trưng cho sự truyền sinh khí. Trong lịch sử Việt Nam, dù ảnh hưởng Phật giáo mạnh mẽ với khái niệm luân hồi, Công giáo du nhập từ thế kỷ 16 qua các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha đã mang theo ý niệm sáng tạo từ Kinh Thánh, ảnh hưởng đến văn học và nghệ thuật, như trong thơ ca của Hàn Mặc Tử với những suy tư về nguồn cội thiêng liêng.
Trong ứng dụng thực tiễn, việc nhận thức nguồn gốc từ Thiên Chúa giúp con người vượt qua khủng hoảng bản sắc trong xã hội hiện đại. Năm 2026, với sự bùng nổ của AI và công nghệ sinh học, nhiều người cảm thấy lạc lõng, coi mình chỉ là sản phẩm của gen ngẫu nhiên hoặc thuật toán. Nhưng Kinh Thánh nhắc nhở rằng mỗi người là kiệt tác của Đấng Tạo Hóa, được tạo nên với mục đích cụ thể. Điều này khuyến khích lòng biết ơn – như trong lời cầu nguyện hàng ngày – trách nhiệm với môi trường (vì con người là “quản gia của tạo vật” theo Sáng Thế 1:28), và sự tôn trọng sự sống từ bào thai đến tuổi già. Các phong trào bảo vệ sự sống, như chống phá thai ở Mỹ hay các chiến dịch nhân quyền ở Việt Nam, thường lấy cảm hứng từ Thánh Vịnh 139, nhấn mạnh rằng sự sống bắt đầu từ ý định của Thiên Chúa. Hơn nữa, trong giáo dục, dạy trẻ em về nguồn gốc này có thể nuôi dưỡng sự tự trọng, giảm nguy cơ trầm cảm – một vấn đề toàn cầu với hơn 300 triệu người mắc phải theo WHO.
Tóm lại phần này, “Tôi từ đâu đến?” không chỉ là câu hỏi về quá khứ mà là nền tảng cho bản sắc hiện tại. Kinh Thánh mời gọi chúng ta nhìn nhận mình như con cái của Thiên Chúa, mang hình ảnh Ngài, và từ đó sống với ý thức về giá trị thiêng liêng.
Phần 2: Tôi Đang Ở Đâu? – Vị Trí Của Con Người Trong Vũ Trụ, Lịch Sử Và Kế Hoạch Của Thiên Chúa
Sau khi xác định nguồn gốc, câu hỏi “Tôi đang ở đâu?” dẫn chúng ta đến việc nhận thức vị trí hiện tại trong không gian mênh mông, thời gian lịch sử và mục đích lớn lao hơn của vũ trụ. Đây là câu hỏi về định vị – không chỉ địa lý mà còn tồn sinh – trong một thế giới nơi con người dễ cảm thấy nhỏ bé trước vũ trụ rộng lớn với hàng tỷ thiên hà, hay lạc lõng giữa dòng chảy xã hội kỹ thuật số. Khoa học hiện đại, qua kính viễn vọng James Webb (ra mắt năm 2021), đã tiết lộ vũ trụ rộng lớn hơn bao giờ hết, với những hình ảnh về các thiên hà cách xa hàng tỷ năm ánh sáng, khiến con người tự hỏi: Chúng ta là ai giữa vô tận này?
Kinh Thánh trả lời rằng chúng ta đang ở trong toàn cõi vũ trụ của Thiên Chúa, là một phần quan trọng của câu chuyện lịch sử mà Ngài đang viết – một câu chuyện không phải là “history” ngẫu nhiên mà là “His-story”, câu chuyện của Thiên Chúa. Lịch sử nhân loại, theo Kinh Thánh, là một hành trình cứu độ: từ Sáng Tạo ban đầu, qua Sa Ngã (Sáng Thế 3, khi Adam và Eva ăn trái cấm, đưa tội lỗi vào thế gian), đến Cứu Chuộc qua Đức Giêsu Kitô, và cuối cùng là Hoàn Tất trong Ngày Phán Xét. Mỗi cá nhân là một chương nhỏ trong cuốn sách vĩ đại này. Thánh Phaolô viết trong Thư gửi Êphêsô: “Trong Đức Kitô, Thiên Chúa đã chọn ta trước cả khi tạo thành vũ trụ, để trước thánh nhan Người, ta trở nên tinh tuyền thánh thiện, nhờ tình thương của Người” (Êphêsô 1:4). Điều này ngụ ý rằng vị trí của chúng ta không phải là ngẫu nhiên mà là được chọn lựa từ永恒, trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa.
Để minh họa, hãy nhớ đến vở kịch “Our Town” của Thornton Wilder (1938), một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ miêu tả cuộc sống hàng ngày ở một thị trấn nhỏ. Nhân vật Emily, sau khi chết, nhìn lại cuộc đời và ghi địa chỉ của mình một cách thơ mộng: “Phường Grovers Corners, Quận New Hampshire, Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ, Tây Bán Cầu, Trái Đất, Hệ Mặt Trời, Dải Ngân Hà, Vũ Trụ, Thánh Ý Của Thiên Chúa”. Điều này phản ánh quan điểm Kinh Thánh rằng con người tồn tại không chỉ trong không gian vật lý mà còn trong ý định thiêng liêng, nơi mọi thứ đều có ý nghĩa. Trong Cựu Ước, dân Israel được chọn làm “dân riêng” của Thiên Chúa (Xuất Hành 19:5-6), một dân tộc nhỏ bé nhưng mang sứ mệnh lớn lao. Trong Tân Ước, Giáo Hội trở thành “thân thể Đức Kitô” (1 Côrintô 12:27), một cộng đồng toàn cầu nơi mỗi thành viên là chi thể không thể thiếu. Vị trí của chúng ta vì vậy là cộng đồng, trong mối quan hệ với Thiên Chúa, tha nhân và tạo vật.
Từ góc nhìn lịch sử, Kinh Thánh trình bày lịch sử như một đường thẳng hướng tới mục đích, trái ngược với quan niệm chu kỳ luân hồi trong Phật giáo hay Ấn Độ giáo. Các sự kiện lớn – như Xuất Hành khỏi Ai Cập (thế kỷ 13 TCN), sự ra đời của Đức Giêsu (khoảng năm 4 TCN), hay sự phục sinh – là những mốc son trong câu chuyện cứu rỗi. Trong lịch sử hiện đại, các phong trào như Cải Cách Tin Lành của Martin Luther (1517) hay Công Đồng Vatican II (1962-1965) đã làm mới lại quan điểm này, nhấn mạnh vai trò cá nhân trong lịch sử Thiên Chúa. Tại Việt Nam, lịch sử Công giáo từ thế kỷ 16 với các vị tử đạo như Thánh Anrê Trần An Dũng đã chứng minh rằng ngay trong bối cảnh đàn áp, con người vẫn ở vị trí trung tâm của kế hoạch Thiên Chúa, góp phần vào sứ mệnh loan báo Tin Mừng.
Triết học hiện đại bổ sung nhưng cũng thiếu chiều kích thần học. Martin Heidegger trong “Being and Time” (1927) thảo luận về “Dasein” – sự tồn tại bị ném vào thế giới – nhấn mạnh sự lo âu tồn sinh (Angst), nhưng Kinh Thánh mang lại hy vọng: “Chúng ta biết rằng: đối với những ai yêu mến Thiên Chúa, Người làm cho mọi sự đều sinh lợi ích” (Rôma 8:28). Trong đại dịch COVID-19 (2020-2023), giết chết hàng triệu người, hay các cuộc chiến tranh như ở Ukraine (từ 2022), nhiều người cảm thấy lạc lõng, nhưng Kinh Thánh nhắc nhở rằng vị trí hiện tại là cơ hội để tham gia vào sứ mệnh của Thiên Chúa, như loan báo Tin Mừng (Mátthêu 28:19-20) hoặc chăm sóc người nghèo (Mátthêu 25:35-40).
Trong đời sống hàng ngày, nhận thức này giúp vượt qua cô đơn và vô nghĩa. Khoa học hiện đại, với lý thuyết đa vũ trụ hay mô phỏng thực tế ảo của Elon Musk, có thể làm con người hoang mang, nhưng Thánh Vịnh 8 an ủi: “Khi ngắm tầng trời tay Chúa sáng tạo, mặt trăng và tinh tú Chúa đã an bài, thì con người là chi, mà Chúa cần nhớ đến, phận tử trần ai mà Chúa phải bận lòng?” (Thánh Vịnh 8:4-5). Dù vũ trụ rộng lớn, Thiên Chúa vẫn quan tâm đến từng sợi tóc (Mátthêu 10:30). Trong ứng dụng, điều này khuyến khích cầu nguyện hàng ngày, tham gia cộng đồng giáo xứ, và sống có trách nhiệm xã hội – như các phong trào môi trường lấy cảm hứng từ Kinh Thánh, coi Trái Đất là “vườn địa đàng” cần bảo vệ.
Tóm lại, “Tôi đang ở đâu?” là câu hỏi về định vị trong câu chuyện lớn lao, giúp chúng ta sống với ý thức về sứ mệnh và mối quan hệ.
Phần 3: Tôi Đang Đi Về Đâu? – Đích Đến, Sự Lựa Chọn Tự Do Và Hy Vọng Vĩnh Cửu
Câu hỏi cuối cùng, “Tôi đang đi về đâu?”, chạm đến tương lai, số phận cuối cùng và ý nghĩa của sự chết – một chủ đề khiến con người lo sợ từ thời cổ đại đến nay. Trong thế giới hậu hiện đại, với chủ nghĩa hư vô của Friedrich Nietzsche (“Thượng Đế đã chết”) hay thuyết vô thần của Richard Dawkins, nhiều người coi cuộc đời chỉ là hành trình vô định hướng tới hư không. Khoa học dự đoán tương lai vũ trụ với “cái chết nhiệt” (heat death) hàng tỷ năm sau, nhưng không trả lời được số phận cá nhân sau cái chết.
Kinh Thánh khẳng định rằng đích đến tùy thuộc vào lựa chọn tự do – món quà lớn lao nhưng trách nhiệm nặng nề từ Thiên Chúa. Như trong Sách Đệ Nhị Luật: “Hôm nay, tôi lấy trời đất làm chứng cáo tội anh em: tôi đã đưa ra cho anh em chọn: một bên là sự sống và hạnh phúc, một bên là sự chết và tai ương” (Đệ Nhị Luật 30:19). Đích đến lý tưởng là sự sống đời đời với Thiên Chúa trên Thiên Quốc, được mô tả như một thành phố vinh quang: “Tôi thấy trời mới đất mới… Thành thánh Giêrusalem mới… Không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa” (Khải Huyền 21:1-4). Điều này được đạt qua Đức Giêsu: “Chính Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy” (Gioan 14:6). Câu Kinh Thánh nổi tiếng nhất tóm tắt: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Gioan 3:16). Thiên Đàng không phải là nơi mơ hồ mà là sự viên mãn, nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa “mặt giáp mặt” (1 Côrintô 13:12).
Tuy nhiên, Kinh Thánh cảnh báo về lựa chọn sai lầm: sự xa cách vĩnh viễn với Thiên Chúa, gọi là hỏa ngục – không phải hình phạt tùy tiện mà là hậu quả của việc từ chối tình yêu Ngài, như trong dụ ngôn người giàu và Lazarô (Luca 16:19-31). Thánh Augustinô, nhà thần học thế kỷ 4-5, trong “Confessions” viết: “Chúa đã tạo dựng chúng con hướng về Chúa, và lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa”. Đích đến là sự bình an vĩnh cửu, nhưng đòi hỏi đức tin, hy vọng và bác ái.
Từ góc nhìn triết học, điều này tương đồng với chủ nghĩa hiện sinh của Jean-Paul Sartre (“Con người bị kết án phải tự do”), nhưng Kinh Thánh thêm hy vọng thay vì tuyệt vọng. Trong lịch sử, các vị thánh như Têrêsa Avila (thế kỷ 16) mô tả Thiên Đàng như “ngôi nhà nội tâm” với bảy cấp độ, nơi linh hồn tìm thấy sự hợp nhất với Thiên Chúa. Tại Việt Nam, nơi Phật giáo dạy về Niết Bàn và Công giáo về Thiên Đàng, nhiều người tìm thấy sự kết nối qua suy ngẫm về kiếp sau, như trong lễ Thanh Minh hay Lễ Các Linh Hồn.
Trong ứng dụng, câu hỏi này thúc đẩy sống có trách nhiệm: cầu nguyện, thực hành đức tin, giúp đỡ tha nhân. Trong năm 2026, với biến đổi khí hậu và bất bình đẳng, sống hướng tới Thiên Đàng nghĩa là xây dựng “Nước Trời” trên đất qua công bằng xã hội (Amos 5:24). Các phong trào như Giáo Hội Xanh hay các tổ chức từ thiện Kitô giáo lấy cảm hứng từ đây.
Tóm lại, “Tôi đang đi về đâu?” là lời mời gọi lựa chọn con đường dẫn về Nhà Cha, mang lại hy vọng giữa hỗn loạn.
HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM Ý NGHĨA QUA LĂNG KÍNH KINH THÁNH VÀ CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI
Ba câu hỏi lớn của cuộc đời – “Tôi từ đâu đến?”, “Tôi đang ở đâu?”, và “Tôi đang đi về đâu?” – không chỉ là những thắc mắc trừu tượng mà là chìa khóa để mở ra ý nghĩa sâu sắc nhất của sự tồn tại. Kinh Thánh, như một cuốn sách sống động và bất diệt, cung cấp câu trả lời toàn diện: chúng ta từ Thiên Chúa mà đến, với hình ảnh Ngài; đang ở trong câu chuyện lịch sử cứu độ của Ngài, với sứ mệnh cá nhân; và đang hướng về sự sống đời đời nếu chọn con đường của Đức Giêsu Kitô. Những câu trả lời này không phải là lý thuyết suông mà là lời mời gọi hành động – sống với lòng biết ơn nguồn cội, nhận thức vị trí hiện tại trong cộng đồng và lịch sử, và lựa chọn đích đến vĩnh cửu qua đức tin và việc làm.
Trong thế giới năm 2026, nơi khoa học và công nghệ phát triển chóng mặt – từ AI đến du hành vũ trụ – nhưng con người vẫn đối mặt với cô đơn, lo âu và khủng hoảng tinh thần, Kinh Thánh vẫn là ngọn hải đăng soi sáng. Nó nhắc nhở rằng cuộc đời không phải là ngẫu nhiên hay vô nghĩa, mà là phần của kế hoạch yêu thương vĩ đại. Hãy dừng lại giữa guồng quay hàng ngày, suy ngẫm những câu hỏi này, và để chúng dẫn dắt bạn về với Đấng Tạo Hóa. Như Thánh Phaolô nói: “Bây giờ chúng ta thấy lờ mờ như trong một tấm gương, mai sau sẽ được mặt giáp mặt” (1 Côrintô 13:12). Hành trình tìm kiếm không bao giờ kết thúc, nhưng với Kinh Thánh làm kim chỉ nam, nó luôn đầy hy vọng, mục đích và ánh sáng. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi truyền thống và hiện đại giao thoa, những câu hỏi này có thể là cầu nối giữa các tín ngưỡng, giúp xây dựng một xã hội nhân văn hơn, nơi mỗi người tìm thấy vị trí của mình trong vũ trụ và trong lòng Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR



