
CẢ ĐỜI BẬN RỘN ĐỂ ĐƯỢC GÌ?
Suy tư rất sâu về con người thời nay: bận rộn, tất bật, cố gắng suốt đời, nhưng rồi đánh mất Chúa, đánh mất gia đình, đánh mất những người thân yêu, đánh mất bình an nội tâm, đánh mất chính mình, để cuối cùng khi nhìn lại, hai bàn tay vẫn trắng.
Có những câu nói đã trở thành một thứ cửa miệng của thời đại này. Người ta gặp nhau, chưa cần hỏi sâu điều gì, chỉ cần buột miệng một câu là đủ để hiểu nhau: “Dạo này bận quá.” Người trẻ bận. Người trung niên bận. Người già cũng bận. Người đi học bận. Người đi làm bận. Người ở thành phố bận. Người ở quê cũng bận. Người có gia đình bận theo kiểu của người có gia đình. Người sống một mình bận theo kiểu của người sống một mình. Người phục vụ trong xã hội bận. Người sống trong Giáo Hội cũng bận. Hình như ai cũng bận, ai cũng có lý do để bận, ai cũng cảm thấy mình không còn thời gian cho một điều gì khác ngoài những việc đang đổ ập lên đầu mình mỗi ngày.
Nhưng có một điều rất lạ là càng sống lâu giữa thế giới này, người ta càng bắt đầu nghe trong lòng mình một câu hỏi âm ỉ mà không dễ trả lời: mình bận như thế để làm gì? Bận để hơn người khác sao? Bận để kiếm thêm một chút tiền, thêm một chút danh, thêm một chút an toàn, thêm một chút cảm giác mình có giá trị sao? Bận để khỏi phải đối diện với nỗi trống rỗng trong lòng sao? Bận để thấy mình hữu ích, để thấy đời mình có ý nghĩa, hay thật ra chỉ bận để khỏi phải dừng lại và nhận ra mình đang lạc?
Nhiều người không dám hỏi câu đó. Không phải vì họ không thông minh để hiểu. Nhưng vì nếu hỏi thật, nếu trả lời thật, nếu nhìn kỹ thật, họ sẽ thấy mình đã đi quá xa trên một con đường mà chính họ cũng không còn nhớ lúc đầu mình đi vì điều gì. Có những người từng nghĩ mình bận để lo cho gia đình, nhưng càng bận thì gia đình càng xa. Có những người từng nghĩ mình bận để xây dựng tương lai, nhưng càng xây thì nội tâm càng hoang phế. Có những người từng nghĩ mình bận để sống có trách nhiệm, nhưng rồi một ngày họ nhận ra mình rất có trách nhiệm với công việc mà lại vô trách nhiệm với linh hồn mình. Có những người từng nghĩ mình bận là vì yêu thương, nhưng sau cùng những người họ yêu thương nhất lại chính là những người bị họ bỏ quên nhiều nhất.
Con người hôm nay có thể rất thành công trong việc sắp xếp lịch làm việc, nhưng lại rất vụng về trong việc sắp xếp đời mình. Có thể rất nhanh trong việc trả lời điện thoại, email, tin nhắn công việc, nhưng lại rất chậm trong việc trả lời tiếng gọi thầm lặng của lương tâm. Có thể rất giỏi trong việc kiếm sống, nhưng lại quá nghèo trong việc sống thật. Có thể rất khôn ngoan trong chuyện tính toán cho tương lai, nhưng lại quá dại khờ trong chuyện giữ gìn những gì là nền tảng nhất của một đời người: đức tin, tương quan, bình an, sự hiện diện, lòng biết ơn, và khả năng sống chậm trước mặt Thiên Chúa.
Người ta bảo nhau rằng thời nay phải chạy thì mới kịp. Phải nắm thì mới còn. Phải tranh thì mới sống được. Phải bận thì mới không bị bỏ lại phía sau. Nhưng ít ai đủ can đảm để hỏi ngược lại: nếu mình chạy mà đánh mất linh hồn thì sao? Nếu mình nắm mà nắm toàn những thứ không giữ được thì sao? Nếu mình tranh được cả thế gian mà mất những người thân yêu nhất thì sao? Nếu mình rất bận mà cuối cùng chẳng còn biết mình là ai thì sao?
Nỗi bi đát nhất của con người không phải là nghèo tiền, không phải là ít cơ hội, không phải là bị người khác hiểu lầm, cũng không chỉ là những thất bại bề ngoài. Nỗi bi đát lớn nhất là sống một đời rất đầy mà hóa ra lại rất rỗng. Bề ngoài có thể chật kín lịch trình, công việc, dự án, mục tiêu, các mối quan hệ xã giao, những cuộc hẹn, những kế hoạch dài hạn, những toan tính không ngơi nghỉ. Nhưng bên trong lại vắng bóng Chúa. Bên trong không còn sự bình an. Bên trong không còn sự mềm mại để yêu thương. Bên trong không còn một căn nhà để chính mình quay về. Và khi con người đánh mất cái bên trong, thì dù bên ngoài có được bao nhiêu, rốt cuộc cũng vẫn là thua.
Có nhiều người không nhận ra mình mất dần. Họ không mất một lần, không mất trong một ngày, không mất bằng một biến cố dữ dội. Họ mất âm thầm. Mất từng chút. Mất trong những lần khất với Chúa: hôm nay bận, mai cầu nguyện sau. Mất trong những bữa cơm gia đình mà ai cũng có mặt nhưng không ai thật sự hiện diện. Mất trong những cuộc gọi của cha mẹ bị tắt vội vì đang họp. Mất trong những lời hứa với con cái rằng “để hôm khác”, rồi cái hôm khác ấy mãi không tới. Mất trong những lần nội tâm cạn kiệt nhưng vẫn cố tỏ ra mình ổn. Mất trong thói quen sống như một cái máy vận hành tốt mà không còn là một trái tim biết rung động.
Có những người đã đánh đổi quá nhiều để giữ một hình ảnh thành đạt. Họ có thể có chức vụ, có thu nhập, có tiếng nói, có người nể trọng. Nhưng điều đau nhất là khi đêm xuống, khi mọi tiếng ồn bên ngoài tắt đi, họ phải ở một mình với một cõi lòng mà chính họ cũng không muốn bước vào. Bởi ở đó có một nỗi mỏi mệt mà tiền bạc không xoa dịu được. Có một nỗi cô đơn mà sự nổi tiếng không chạm tới được. Có một vết nứt âm thầm mà thành tích không lấp đầy được. Có một cơn đói rất sâu mà mọi tiện nghi vật chất chỉ càng làm nó lộ ra rõ hơn. Đó là cơn đói của linh hồn. Đó là cơn đói của một đời sống đã xa nguồn sống. Đó là cơn đói của một con người đang bận rộn đến mức không còn biết mình đang chết khát.
Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của thời đại là người ta quá bận để sống những điều đáng sống nhất. Quá bận để cầu nguyện. Quá bận để ngồi với cha mẹ. Quá bận để nhìn sâu vào mắt người bạn đời. Quá bận để nghe con cái nói một câu chuyện không quan trọng nhưng rất cần được lắng nghe. Quá bận để thăm một người thân đang buồn. Quá bận để tha thứ. Quá bận để trở về với Bí tích Hòa Giải. Quá bận để đọc một đoạn Lời Chúa. Quá bận để ngồi yên vài phút. Quá bận để khóc cho linh hồn mình. Quá bận để nhận ra mình đang trôi.
Con người thời nay không chỉ bận với việc, mà còn bận với những thứ giả việc. Bận lướt. Bận cập nhật. Bận theo dõi. Bận phản ứng. Bận so sánh. Bận chứng minh rằng mình đang sống có giá trị. Có khi một ngày không thật sự làm được bao nhiêu điều có chiều sâu, nhưng tâm trí vẫn kiệt quệ vì bị xé nát ra bởi quá nhiều tiếng gọi nhỏ. Tiếng của công việc. Tiếng của mạng xã hội. Tiếng của kỳ vọng. Tiếng của cạnh tranh. Tiếng của nỗi sợ bị bỏ lại. Tiếng của lòng tự ái. Tiếng của nhu cầu phải xuất hiện. Tiếng của cái tôi luôn đói được nhìn nhận. Tất cả hợp lại thành một thứ ồn ào đến nỗi con người không còn nghe nổi tiếng nói rất nhẹ của Thiên Chúa trong lòng mình.
Thiên Chúa không thường chen vào những ồn ào mà con người tự tạo ra. Ngài vẫn ở đó, nhưng Ngài thường nói rất khẽ. Ngài không la hét để giành sự chú ý với điện thoại, với deadline, với những tham vọng, với nỗi háo hức của cái tôi. Và vì thế, người ta có thể vẫn đi lễ, vẫn giữ một vài thói quen đạo đức, nhưng trong thực tế, Chúa đã bị đẩy ra mép đời sống từ lúc nào không hay. Không phải vì con người cố ý chối bỏ Ngài. Nhưng vì con người đã để quá nhiều thứ khác ngồi vào chỗ trung tâm mà lẽ ra chỉ Chúa mới xứng đáng ở đó.
Khi Chúa không còn ở trung tâm, mọi thứ bắt đầu lệch. Công việc vẫn còn đó nhưng không còn là phương tiện, nó trở thành chủ nhân. Tiền bạc vẫn còn đó nhưng không còn là công cụ, nó trở thành chỗ dựa. Thành tựu vẫn còn đó nhưng không còn là hoa trái, nó trở thành căn tính. Người thân vẫn còn đó nhưng không còn là quà tặng, họ trở thành những người phải thông cảm cho sự thiếu vắng triền miên của mình. Và chính mình cũng không còn là một tạo vật được Chúa yêu thương, mà biến thành một cỗ máy phải liên tục sản xuất giá trị để thấy mình xứng đáng tồn tại.
Người bận quá lâu thường không nhận ra mình đang thay đổi. Họ dễ cáu hơn. Họ ít kiên nhẫn hơn. Họ nghe mà không thật sự nghe. Họ nhìn mà không thật sự thấy. Họ về nhà nhưng đầu vẫn ở công việc. Họ cầu nguyện nhưng tâm trí không ở trước mặt Chúa. Họ hiện diện bằng thân xác nhưng vắng mặt bằng linh hồn. Dần dần, cái kiểu sống ấy không chỉ làm mệt thân xác mà còn bào mòn nhân tính. Con người trở nên khô. Khô với Chúa. Khô với người khác. Khô với chính mình. Không còn khả năng ngạc nhiên trước những điều đơn sơ. Không còn khả năng nghỉ ngơi mà không thấy tội lỗi. Không còn khả năng ở yên mà không thấy bất an. Không còn khả năng yêu mà không tính toán.
Và điều đáng sợ là xã hội lại thường khen kiểu sống ấy. Người càng bận càng được xem là quan trọng. Người càng kín lịch càng được xem là thành công. Người càng ít ngủ càng được xem là nỗ lực. Người càng hy sinh mọi tương quan để đổi lấy hiệu suất càng được xem là có chí tiến thủ. Trong khi đó, người biết dừng lại, biết sống chậm, biết dành thời gian cho gia đình, biết giữ giờ cầu nguyện, biết nói không với những tham vọng vô độ, biết chấp nhận mình không thể ôm hết mọi thứ, lại dễ bị xem là thiếu quyết liệt, thiếu tham vọng, thậm chí kém cỏi. Thế là nhiều người sợ bị đánh giá, nên tiếp tục lao đi, dù trong lòng đã rách.
Nhưng đời sống không chỉ được đo bằng những gì mình đạt được. Đời sống còn phải được đo bằng những gì mình giữ được. Giữ được đức tin không? Giữ được lương tâm trong sáng không? Giữ được gia đình không? Giữ được lòng tử tế không? Giữ được khả năng quỳ xuống trước Chúa không? Giữ được những người thân yêu trong vòng tay không? Giữ được sự bình an khi đi vào đêm không? Giữ được chính mình giữa một thế giới mà ai cũng đang cố biến mình thành một sản phẩm không?
Có những người đến một lúc nào đó mới bắt đầu hiểu rằng họ đã lời quá ít so với những gì đã mất. Họ có thể có thêm tiền, nhưng cha mẹ đã già và không còn muốn kể chuyện cho họ nghe nữa. Họ có thể có thêm danh, nhưng con cái đã lớn lên với quá ít ký ức về một người cha, một người mẹ thật sự hiện diện. Họ có thể có thêm các mối quan hệ ngoài xã hội, nhưng tình nghĩa thật trong nhà lại nguội lạnh. Họ có thể có thêm nhiều chuyến đi, nhiều cơ hội, nhiều lời khen, nhưng lại không còn biết cách ngồi yên một mình với Chúa mà không thấy xa lạ. Họ có thể đã xây được nhà, mua được xe, tích được của, nhưng trong nhà không còn tiếng cười cũ, trong lòng không còn sự nhẹ nhõm cũ, trong đời không còn mùi hương bình an cũ.
Rồi một ngày, con người đối diện với bệnh tật, với cái chết của người thân, với một cú ngã bất ngờ, với một đêm mất ngủ dài, với một cơn trống rỗng mà không còn gì bên ngoài che lấp nổi. Lúc đó những câu hỏi sâu nhất mới trồi lên. Mình đã sống để làm gì? Mình đã bận như thế để được gì? Có phải điều mình gọi là trách nhiệm thật ra đã chứa rất nhiều tham vọng và nỗi sợ? Có phải điều mình gọi là lo cho gia đình thật ra lại là một cách bỏ quên gia đình rất tinh vi? Có phải điều mình gọi là xây dựng tương lai lại chính là phá hủy hiện tại? Có phải mình đã quá chăm chút cho chỗ đứng của mình trước mặt người đời mà bỏ đói linh hồn mình trước mặt Chúa?
Nhiều người chỉ bắt đầu khôn ra khi không còn sức để chạy. Nhưng sự khôn ấy đến muộn thường kèm theo nhiều nước mắt. Vì lúc đó họ mới thấy có những thứ mất rồi không lấy lại nguyên vẹn được nữa. Tuổi trẻ của con cái không trở lại. Sức khỏe của cha mẹ không trở lại. Sự nồng ấm của một cuộc hôn nhân bị bỏ bê quá lâu không tự nhiên trở lại. Sự mềm mại của một tâm hồn từng bị mài mòn bởi căng thẳng và ích kỷ cũng không trở lại chỉ bằng vài lời tiếc nuối. Có những điều còn cứu được. Có những điều chỉ có thể ôm lấy trong đau xót mà xin Chúa xót thương. Và chính ở đây, con người mới hiểu sâu sắc rằng bận không phải lúc nào cũng là sống. Có khi bận chỉ là một cách từ từ đánh mất sự sống.
Thế giới này khiến người ta tin rằng mất thời gian cho Chúa là điều vô ích, nhưng thật ra mất Chúa mới là mất lớn nhất. Bởi khi mất tương quan với Chúa, con người mất điểm tựa sâu nhất của đời mình. Mất ánh sáng để phân định điều gì thật sự quan trọng. Mất sức mạnh để từ chối những cám dỗ của tham vọng, của phù hoa, của sự kiêu ngạo kín đáo. Mất nguồn bình an không lệ thuộc hoàn cảnh. Mất cảm thức mình là con cái được yêu thương, nên phải tự vật lộn để chứng minh giá trị bằng thành tích. Mất Chúa rồi, con người rất dễ lấy công việc làm cứu cánh, lấy hiệu quả làm phẩm giá, lấy bận rộn làm bản lĩnh, lấy mệt mỏi làm vinh quang. Và đó là một sự lạc đường rất sâu.
Mất tương quan với gia đình cũng là một mất mát ghê gớm. Gia đình đáng lẽ là nơi con người được nghỉ, được hiểu, được yêu vô điều kiện, được trở về. Nhưng rất nhiều người đang biến gia đình thành nơi ở tạm giữa hai ca làm việc, giữa hai dự án, giữa hai đợt bận rộn. Họ có thể cung cấp rất nhiều thứ cho gia đình, nhưng lại không cho gia đình điều căn bản nhất là chính mình. Có mặt thì mệt. Ngồi cùng thì vẫn dán vào điện thoại. Nghe nhưng không nhập tâm. Hứa nhưng không làm. Và dần dần, trong chính mái nhà của mình, họ trở thành một người xa.
Mất bạn bè, mất người thân, mất những tương quan nghĩa tình cũng là một cái giá không nhỏ. Vì con người không được dựng nên để sống một mình trong cuộc đua. Chúng ta cần tình bạn, cần những cuộc trò chuyện không nhằm mục đích gì ngoài việc hiểu nhau hơn, cần những lần đến với nhau không vì lợi ích, cần những mối dây bình dị nuôi linh hồn. Nhưng người quá bận thường chỉ còn những mối quan hệ chức năng. Ai có ích thì giữ. Ai không liên quan đến công việc thì để sau. Ai cần mình nghe lâu quá thì thấy phiền. Ai nhắc đến những giá trị sâu quá thì né. Và thế là đời sống tương quan dần bị biến thành một hệ thống trao đổi, trong khi trái tim con người cần một mái ấm chứ không chỉ một mạng lưới.
Nhưng đau nhất vẫn là mất chính mình. Bởi có người mất Chúa mà chưa thấy, mất gia đình mà chưa chịu nhìn, mất bạn bè mà còn tự biện minh, nhưng đến khi mất chính mình thì mọi sự đều bắt đầu sụp. Mất chính mình là không còn biết điều gì thật sự làm mình sống. Là không còn niềm vui trong những điều mình từng yêu. Là không còn sức để cầu nguyện mà cũng không còn hứng thú với những cuộc vui. Là thấy lòng mình bị chia năm xẻ bảy, rã rời, khép kín. Là mỗi ngày trôi qua như hoàn thành nhiệm vụ chứ không thật sự sống. Là không nhớ nổi lần cuối mình bình an là khi nào. Là không biết tại sao mình đang cố nữa. Là cảm giác thành công mà vẫn buồn, đủ thứ mà vẫn thiếu, cười được mà vẫn trống.
Con người có thể lừa người khác khá lâu bằng vẻ ngoài ổn thỏa, nhưng rất khó lừa được chính linh hồn mình mãi mãi. Linh hồn sẽ lên tiếng bằng mỏi mệt, bằng vô nghĩa, bằng khô khan, bằng sự cáu kỉnh kéo dài, bằng cảm giác bị mắc kẹt, bằng những đêm không ngủ, bằng sự chai sạn trước những điều thiêng liêng, bằng nỗi ngán ngẩm với chính cuộc sống mình đang sống. Đó không chỉ là dấu hiệu cần nghỉ ngơi thân xác. Nhiều khi đó là tiếng chuông báo động rằng trật tự đời mình đã sai. Rằng mình không chỉ quá bận, mà còn bận sai. Rằng mình không chỉ đang làm nhiều, mà còn đang bỏ quên điều cốt lõi.
Sau cùng, câu nói “chỉ được hai bàn tay trắng” không phải là một kiểu bi quan. Nó là sự thật rất thẳng. Khi sinh ra, ta đến với đời này tay trắng. Khi chết đi, ta cũng ra đi tay trắng. Không tiền bạc, không danh tiếng, không dự án, không tài sản, không lời khen nào theo ta được qua ngưỡng cửa sự chết. Điều còn lại là gì? Điều còn lại là linh hồn ta thế nào trước mặt Chúa. Điều còn lại là ta đã yêu ra sao. Điều còn lại là ta đã giữ được lòng trung tín nào với ơn gọi của mình. Điều còn lại là ta đã làm gì với những người Chúa trao. Điều còn lại là trong bao năm tháng bận rộn, ta có để cho tình yêu lớn lên hay không.
Và vì thế, đây không phải là một lời kết án dành cho những ai đang vất vả mưu sinh, đang làm việc cật lực, đang gánh nhiều trách nhiệm. Không, làm việc không xấu. Gánh trách nhiệm không xấu. Hy sinh không xấu. Bận cũng không tự nó là xấu. Điều cần hỏi không phải chỉ là “mình có bận không”, mà là “mình bận vì điều gì, theo cách nào, và cái giá mình đang trả là gì”. Có những bận rộn thánh thiện, khi con người làm việc trong trật tự, trong đức tin, trong bình an, trong sự ưu tiên đúng đắn, trong lòng tín thác, trong khả năng dừng lại đúng lúc để giữ Chúa, giữ gia đình, giữ linh hồn. Nhưng cũng có những bận rộn đầy bóng tối, khi con người lấy sự tất bật để che giấu nỗi trống rỗng, lấy thành tích để che giấu mặc cảm, lấy công việc để khỏi phải đối diện với vết thương, lấy trách nhiệm làm tên gọi đẹp cho một lòng tham không đáy.
Cuốn sách này muốn đi vào chính câu hỏi ấy. Không phải để dạy đời ai, nhưng để cùng nhau dừng lại. Để nhìn thật sâu. Để bóc tách những lớp ngụy biện mà chúng ta vẫn dùng để tự trấn an mình. Để nhận ra ta đang mất những gì. Để nghe tiếng Chúa đang gọi từ giữa cơn bận rộn. Để hiểu rằng đời người ngắn lắm. Để biết rằng có những điều nếu không giữ từ hôm nay, ngày mai có thể đã muộn. Để học lại cách sống. Để biết đặt công việc vào đúng chỗ của nó. Để trả Chúa về trung tâm. Để trả gia đình về vị trí không gì thay thế được. Để trả sự hiện diện cho những người thân yêu. Để trả linh hồn về lại sự sống. Để trả chính mình về lại trong tay Thiên Chúa.
Vì con người không được dựng nên chỉ để quay cuồng. Không được dựng nên chỉ để làm ra tiền, tích lũy, tiêu hao rồi chết đi. Không được dựng nên chỉ để chạy một cuộc đua mà đến cuối chặng mới biết mình đã lạc đường. Con người được dựng nên để sống, để yêu, để thờ phượng, để hiệp thông, để nên thánh, để thuộc về Chúa. Và mọi thứ bận rộn nào không giúp ta đi gần hơn tới những điều ấy, sớm muộn gì cũng sẽ bộc lộ bản chất của nó: làm ta mất nhiều hơn được.
Cho nên, trước khi đi sâu hơn, hãy cứ để câu hỏi này nằm thật lâu trong lòng: mình đang bận để được gì? Và những gì mình đã mất trong cuộc bận rộn ấy, liệu còn cứu lại được không?
CHƯƠNG I
KHI “TÔI BẬN” TRỞ THÀNH TẤM BÌNH PHONG CỦA MỘT ĐỜI SỐNG LẠC HƯỚNG
Có những câu nói thoạt nghe rất bình thường, nhưng lặp đi lặp lại nhiều quá, nó trở thành một thứ mặc khải về tình trạng nội tâm của cả một thế hệ. “Tôi bận.” “Mình đang bận lắm.” “Thông cảm nhé, dạo này quá nhiều việc.” “Để khi nào rảnh.” “Đợi xong giai đoạn này đã.” Những câu ấy không sai. Cũng không hẳn là dối trá. Nhiều khi người ta thật sự bận. Nhưng điều đáng suy nghĩ là từ lúc nào sự bận rộn không còn chỉ là một trạng thái tạm thời mà trở thành một căn tính. Người ta không chỉ nói mình đang bận, mà sống như thể mình được định nghĩa bởi sự bận. Không bận thì thấy bất an. Không có lịch kín thì thấy mình kém giá trị. Không tất bật thì thấy như mình đang tụt lại, đang phí đời, đang thua kém ai đó ngoài kia.
Sự bận rộn ban đầu có thể xuất phát từ nhu cầu chính đáng. Một người cha phải vất vả để nuôi gia đình. Một người mẹ phải xoay xở để chăm con, gánh vác trăm việc không tên. Một người trẻ phải cố gắng học tập, làm việc để tạo chỗ đứng cho mình. Một người phục vụ trong Hội Thánh cũng có thể bận vì sứ vụ. Không ai phủ nhận những điều ấy. Nhưng vấn đề là rất nhiều khi, sau một thời gian dài sống trong nhịp ấy, con người bắt đầu không còn phân biệt được đâu là trách nhiệm thật, đâu là sự cuốn trôi; đâu là hy sinh cần thiết, đâu là nô lệ hóa bản thân; đâu là làm việc vì tình yêu, đâu là làm việc vì sợ hãi, kiêu hãnh, mặc cảm hoặc tham vọng.
Có những người nói mình bận vì lo cho tương lai, nhưng thật ra họ đang trốn hiện tại. Có những người nói mình bận để lo cho gia đình, nhưng thật ra họ đang tránh né những căng thẳng trong gia đình bằng cách vùi đầu vào công việc. Có những người nói mình bận vì trách nhiệm, nhưng thật ra họ nghiện cảm giác được cần đến. Có những người nói mình bận vì đang xây dựng điều gì đó lớn lao, nhưng thật ra họ không chịu nổi cảm giác mình bình thường như bao người khác. Có những người nói mình bận vì phục vụ Chúa, nhưng nếu nhìn kỹ, trong đó vẫn có rất nhiều cái tôi muốn chứng minh, muốn kiểm soát, muốn được công nhận, muốn trở thành nhân vật trung tâm.
Cái nguy của sự bận rộn không chỉ nằm ở chỗ nó lấy mất thời gian. Cái nguy của nó là nó rất dễ được hợp thức hóa. Một người sa vào hưởng thụ vô độ còn dễ nhận ra mình đang sai. Một người đắm chìm trong tội lỗi lộ liễu còn có cơ hội giật mình. Nhưng một người bận rộn thì thường được khen. Người ấy có thể khô khan, mất cầu nguyện, thiếu kiên nhẫn, xao lãng gia đình, xa Chúa, quên chính mình, nhưng vẫn được xã hội vỗ tay vì năng suất, vì thành tựu, vì đóng góp, vì khả năng xoay xở, vì hiệu quả. Thành ra họ không chỉ mệt, mà còn mệt trong ảo tưởng mình đang đi đúng.
Sự bận rộn rất dễ trở thành tấm bình phong đẹp đẽ che đi một đời sống lệch tâm. Vì chỉ cần nói “tôi bận”, người ta có thể tạm hoãn nhiều bổn phận sâu hơn. Bận để khỏi cầu nguyện. Bận để khỏi phải ngồi lại nói chuyện nghiêm túc với người bạn đời. Bận để khỏi phải lắng nghe những nỗi buồn của con cái. Bận để khỏi phải đối diện với sự nguội lạnh trong đức tin. Bận để khỏi phải nhìn nhận mình đang kiệt quệ. Bận để khỏi phải bước vào sự thật rằng lâu rồi mình sống không còn có chiều sâu. Bận trở thành một thứ áo khoác rất hợp thời, vừa khiến người khác thông cảm, vừa khiến mình tạm thời không phải đối diện với những đổ vỡ từ bên trong.
Nhưng có một lúc nào đó, lớp áo ấy sẽ không che nổi nữa. Vì linh hồn không thể sống mãi bằng sự phân tán. Trái tim không thể khỏe mạnh mãi trong tình trạng bị kéo căng mọi hướng. Gia đình không thể bền mãi nếu bị nuôi bằng tiền mà thiếu sự hiện diện. Đức tin không thể lớn lên trong một đời sống mà Chúa chỉ còn là phần thừa. Càng kéo dài, những gì bị bỏ quên sẽ càng kêu lớn. Người thân sẽ không mãi chờ. Con cái sẽ không mãi bé. Cha mẹ sẽ không mãi khỏe. Hôn nhân sẽ không mãi tự vận hành được. Linh hồn cũng không mãi chịu đựng được việc bị bỏ đói.
Nhiều người cứ nghĩ cuộc sống mình chỉ đang đi qua một “giai đoạn bận”. Nhưng có khi cái giai đoạn ấy kéo dài năm này qua năm khác, đến mức nó nuốt luôn cả đời mình. Họ luôn chờ một ngày mai bớt bận để rồi sẽ cầu nguyện hơn, yêu thương hơn, dành thời gian hơn, sống sâu hơn. Nhưng ngày mai ấy hiếm khi tự đến. Vì bận rộn không bao giờ tự kết thúc nếu con người không chủ động đặt lại trật tự. Công việc xong việc này sẽ tới việc khác. Giai đoạn này qua sẽ có giai đoạn khác. Mục tiêu này đạt được sẽ có mục tiêu khác cao hơn. Nhu cầu này được đáp ứng sẽ nảy ra nhu cầu khác tinh vi hơn. Nếu chờ cho mọi thứ ổn rồi mới sống điều quan trọng, thì có thể đến cuối đời người ta vẫn chưa bắt đầu sống.
Sự thật là nhiều người không bận vì quá nhiều việc cho bằng bận vì để đời mình bị xâm chiếm bởi những thứ không thật sự cần thiết. Có những việc rất tốn sức nhưng không sinh hoa trái nào cho linh hồn. Có những cuộc gặp rất nhiều nhưng rất ít gặp gỡ. Có những mối quan hệ rất rộng nhưng rất nông. Có những nỗ lực rất đáng nể nhưng không dẫn mình đến gần Chúa hơn, gần người khác hơn, gần sự thật hơn. Con người hiện đại nhiều khi không thiếu thời gian, chỉ thiếu sự sáng suốt để phân định cái gì xứng đáng với thời gian đời mình.
Có người nói mình không có thời gian cầu nguyện, nhưng vẫn có hàng giờ cho điện thoại. Có người nói không có thời gian cho gia đình, nhưng vẫn có đủ thời gian cho những cuộc bận không tên. Có người nói không thể ngồi yên trước Chúa mười lăm phút, nhưng có thể căng mình hàng giờ vì những cuộc tranh chấp vô ích. Có người than mình không còn sức để sống đạo sâu, nhưng lại tiêu hao rất nhiều sức cho việc giữ hình ảnh, giữ vị thế, giữ cái tôi. Khi nhìn kỹ, người ta sẽ thấy vấn đề không hoàn toàn là thiếu thời gian. Vấn đề sâu hơn là trái tim đã chọn điều gì làm trung tâm.
Nơi nào là kho tàng, ở đó có trái tim. Nếu kho tàng là Chúa, con người sẽ luôn tìm được đường về với cầu nguyện, dù rất bận. Nếu kho tàng là gia đình, người ta sẽ biết giữ lại những khoảng thời gian bất khả xâm phạm cho nhau. Nếu kho tàng là sự sống nội tâm, người ta sẽ không dễ dàng bán linh hồn mình cho hiệu suất. Nhưng nếu kho tàng là thành tựu, là hình ảnh, là sự công nhận, là nỗi sợ thiếu thốn, là cơn đói hơn người, thì tất cả thời gian, năng lượng, sự chú ý sẽ dồn về đó. Và rồi con người sẽ ngạc nhiên khi thấy mình dần xa Chúa, xa nhà, xa người thân, xa sự bình an, dù thật ra chính họ đã âm thầm chọn như thế từ rất lâu.
Điều bi đát là một đời sống lạc hướng không phải lúc nào cũng tạo cảm giác lạc ngay. Nhiều khi nó rất trơn tru. Nó có logic riêng. Nó có kết quả. Nó có những phần thưởng dễ thấy. Nó khiến ta thấy mình đang tiến lên. Nhưng tiến lên ở đâu mới là điều cần hỏi. Một con tàu chạy rất nhanh không có nghĩa là nó đang về đúng bến. Một người làm rất nhiều không có nghĩa là họ đang sống đúng ơn gọi. Một đời đầy hoạt động không có nghĩa là đầy ý nghĩa. Một người được nhiều người cần không có nghĩa là họ đang sống gần Chúa. Nhanh không đồng nghĩa với đúng. Đầy không đồng nghĩa với sâu. Được khen không đồng nghĩa với được cứu.
Chúa Giêsu không bao giờ dạy con người sống hời hợt trong cơn cuồng quay. Ngài sống giữa đám đông nhưng không đánh mất trung tâm. Ngài phục vụ rất nhiều nhưng không bao giờ quên lui vào nơi vắng vẻ để cầu nguyện. Ngài yêu thương vô hạn nhưng không để mình bị điều khiển bởi đòi hỏi của đám đông. Ngài biết khi nào phải đi, khi nào phải ở lại, khi nào phải thinh lặng, khi nào phải dừng. Còn chúng ta, nhiều khi chỉ mới bận một chút đã bắt đầu đánh mất trật tự, đánh mất cầu nguyện, đánh mất bình an, đánh mất lòng nhân hậu. Điều ấy cho thấy không phải chỉ vì đời sống khó, mà còn vì nội tâm ta chưa thật sự được neo trong Chúa.
Một người sống lệch tâm sẽ luôn dễ biện minh cho sự tất bật của mình. Nhưng biện minh không chữa lành được gì. Nó chỉ kéo dài bệnh. Có người nói: “Bây giờ phải lo kiếm tiền trước đã, rồi sau này mới tính chuyện đời sống thiêng liêng.” Nhưng làm sao chắc sau này tim mình còn mềm để quay lại với Chúa? Có người nói: “Con còn trẻ, bây giờ phải cố đã.” Nhưng ai bảo tuổi trẻ là mùa được quyền bỏ quên linh hồn? Có người nói: “Con làm tất cả cũng vì gia đình.” Nhưng gia đình đâu chỉ cần tiền, gia đình cần một trái tim biết yêu, biết hiện diện, biết ngồi lại, biết lắng nghe, biết dịu dàng. Có người nói: “Con bận việc của Chúa.” Nhưng việc của Chúa mà làm mình mất Chúa thì rất có thể đó đã trở thành việc của cái tôi nhân danh Chúa.
Càng sống, người ta càng phải học phân biệt bận rộn và phong phú là hai chuyện khác nhau. Một đời sống phong phú có thể có nhiều việc, nhưng bên trong vẫn có trật tự, có sự hiện diện, có chiều sâu, có chỗ cho Chúa, có chỗ cho yêu thương. Còn một đời sống chỉ bận rộn thì bên trong thường tán loạn, khô khan, gấp gáp, phản ứng, bị động, và cuối ngày chỉ còn lại kiệt quệ. Sự phong phú làm con người nở ra. Sự bận rộn vô trật tự làm con người héo đi. Sự phong phú giúp ta sống nhiều hơn. Sự bận rộn vô hồn chỉ làm ta hao mòn nhanh hơn.
Vì thế, câu hỏi của chương này không phải là làm sao để hết bận hoàn toàn. Điều đó có lẽ không thực tế. Câu hỏi sâu hơn là: sự bận của tôi đang phục vụ ai? Nó phục vụ tình yêu hay phục vụ nỗi sợ? Nó phục vụ Chúa hay phục vụ cái tôi? Nó đang làm đời tôi chín hơn hay đang làm tôi cạn hơn? Nó đang giúp tôi trở thành người hơn hay chỉ khiến tôi làm việc nhiều hơn? Nó đang nối tôi với những gì là cốt lõi hay đang từng ngày cắt tôi ra khỏi Chúa, khỏi gia đình, khỏi chính mình?
Một ngày nào đó, mỗi người sẽ phải tự trả lời. Và câu trả lời ấy không nằm ở lời mình nói, mà nằm ở hoa trái đời mình. Nếu càng bận mà càng có bình an, càng có lòng nhân, càng có khả năng yêu, càng có trật tự nội tâm, càng có tương quan sâu với Chúa, thì đó có thể là một sự bận rộn được thánh hóa. Nhưng nếu càng bận mà càng khô, càng xa nhà, càng dễ nổi nóng, càng ít cầu nguyện, càng trống rỗng, càng đánh mất những điều thiêng liêng nhất, thì nên thành thật mà nhìn nhận: có thể mình không chỉ bận, mà đang lạc.
Và khi đã nhận ra điều đó, sự hoán cải đầu tiên không phải là làm ít đi ngay, nhưng là thôi nói dối mình nữa. Thôi lấy “tôi bận” làm tấm bình phong cho mọi lệch lạc bên trong nữa. Thôi dùng trách nhiệm để che giấu những trốn chạy của trái tim nữa. Thôi gọi một đời sống mất quân bình là trưởng thành nữa. Thôi nhầm lẫn giữa giá trị con người và hiệu suất nữa. Thôi coi sự có mặt với Chúa, với gia đình, với chính mình là thứ xa xỉ chỉ dành cho người rảnh nữa.
Bởi vì thật ra, không ai quá bận đến mức không thể cứu lấy linh hồn mình. Chỉ là nhiều người chưa đủ tỉnh để thấy linh hồn mình đang cần được cứu.
CHƯƠNG II
KHI CON NGƯỜI ĐÁNH MẤT TƯƠNG QUAN VỚI CHÚA MÀ VẪN TƯỞNG MÌNH ĐANG SỐNG TỐT
Mất tương quan với Chúa hiếm khi bắt đầu bằng một lời tuyên bố dứt khoát rằng từ nay tôi không cần Ngài nữa. Đa số không rời Chúa bằng một quyết định ồn ào. Người ta rời Chúa bằng những chậm trễ nhỏ, những khất lần, những ưu tiên bị đảo chỗ, những buổi cầu nguyện bị cắt ngắn, những Thánh Lễ tham dự với tâm hồn ở xa, những lần đọc Lời Chúa chỉ còn là thói quen bề mặt, những tiếng gọi nội tâm bị gác lại vì “hôm nay mệt quá”, “mai sẽ làm”, “đợt này bận quá”. Và rồi sau một thời gian, không cần ai tuyên bố gì cả, Chúa đã bị đẩy lui khỏi trung tâm.
Đây là một mất mát rất nguy hiểm vì nó không gây đau ngay theo kiểu dễ nhận. Người ta vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cười, vẫn sinh hoạt, vẫn có thể giữ hình thức đạo đức nào đó. Nhưng dần dần, những gì làm nên sức sống thật bên trong bắt đầu khô đi. Không còn khát cầu nguyện. Không còn thao thức nên thánh. Không còn thấy tội là điều đáng sợ. Không còn lắng nghe tiếng lương tâm với sự tinh tế trước kia. Không còn cảm thấy thiếu khi sống xa Chúa. Đó là lúc căn bệnh đã đi sâu.
Khi Chúa không còn ở trung tâm, con người vẫn có thể sống tử tế một mức nào đó, nhưng rất khó bền. Vì nguồn nuôi của lòng tốt không còn được đổ đầy. Lúc đầu họ còn sống bằng quán tính đạo đức, bằng nền giáo dục cũ, bằng uy tín cá nhân, bằng ý chí. Nhưng ý chí không cứu được linh hồn về lâu dài. Một người không gắn với Chúa sớm muộn cũng sẽ mệt trong việc làm người tốt. Họ sẽ thấy cầu nguyện là nặng. Hy sinh là thiệt. Tha thứ là khó. Giữ trong sạch là gò bó. Trung tín là áp lực. Và rồi từng chút một, họ sẽ điều chỉnh tiêu chuẩn để sống dễ thở hơn, nhưng thật ra là thấp đi hơn.
Điều đau là nhiều người vẫn tưởng mình đang sống tốt. Họ không làm điều gì quá tệ. Họ có công việc đàng hoàng. Họ không gây hại ai rõ ràng. Họ giữ được một hình ảnh tương đối tốt trong mắt người khác. Nhưng vấn đề của đời sống thiêng liêng không chỉ là tránh điều xấu lộ liễu. Vấn đề là mình có đang sống trong tương quan thật với Thiên Chúa hay không. Mình có yêu Ngài không. Mình có tìm ý Ngài không. Mình có cần Ngài không. Mình có sống như một người con hay chỉ như một người tự lập đầy kiêu hãnh?
Người mất tương quan với Chúa thường có một dấu hiệu là họ bắt đầu sống hoàn toàn dựa vào sức mình. Họ tính toán, hoạch định, xoay xở, căng ra, lo âu, kiểm soát, cố gắng, nhưng rất ít phó thác. Miệng họ có thể còn nói đến Chúa, nhưng trong cách sống, Chúa không còn là Đấng họ nương tựa mỗi ngày. Họ dựa vào năng lực, mối quan hệ, tiền bạc, kinh nghiệm, uy tín, đầu óc của mình nhiều hơn là dựa vào ân sủng. Và chính vì sống như thể mọi sự tùy thuộc hoàn toàn vào mình, nên họ càng bận càng căng, càng làm càng sợ, càng đạt càng không yên.
Một linh hồn thật sự gắn với Chúa vẫn có thể rất tất bật, nhưng họ có một nơi để tựa. Họ biết thưa với Chúa. Biết buông điều ngoài tầm tay. Biết nhận giới hạn. Biết rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở kết quả. Biết dừng lại để xin ánh sáng. Biết để Chúa sửa mình. Biết quay lại khi lệch hướng. Còn linh hồn xa Chúa thì dù thành công vẫn run, dù hơn người vẫn thiếu, dù đạt nhiều vẫn thấy như chưa đủ. Vì cái nền của họ là chính họ, mà cái nền ấy không thể nào vững mãi.
Mất Chúa còn làm con người thay đổi cách nhìn về thời gian. Khi sống với Chúa, thời gian là quà tặng để yêu, để phụng sự, để nên thánh, để lớn lên trong hiệp thông. Nhưng khi xa Chúa, thời gian trở thành tài nguyên để khai thác, để tối ưu, để kiếm lời, để chứng minh mình có ích. Thế là con người không còn biết sống từng khoảnh khắc như một hiện diện thánh. Họ sống để hoàn thành, không sống để hiệp thông. Họ sống để xong việc, không sống để nên người. Họ dùng ngày tháng, chứ không đón nhận ngày tháng. Và vì vậy, dù ngày nào cũng rất đầy, cuộc đời vẫn có thể trôi qua trong thiếu vắng điều quan trọng nhất.
Mất Chúa cũng làm người ta mất sự nhạy bén trước tội. Không phải họ chủ ý muốn sống xấu hơn, nhưng vì tâm hồn không còn được ánh sáng của Ngài soi. Những ích kỷ nhỏ trở nên bình thường. Những dối trá tinh vi được hợp thức hóa. Sự vô cảm trong gia đình được giải thích bằng áp lực. Sự nguội lạnh thiêng liêng được gọi là trưởng thành thực tế. Sự kiêu ngạo được xem là tự trọng. Sự bận rộn vô độ được xem là trách nhiệm. Từng chút một, lương tâm bị bọc bởi nhiều lớp bụi. Người ta không còn ghê sợ khi sống mà không cần Chúa nữa. Và đó là một trong những mất mát đáng sợ nhất.
Một đời sống không còn tương quan sống động với Chúa sẽ dần trở nên nặng nề. Vì con người được tạo dựng để sống trong Ngài. Không có Ngài, linh hồn sẽ luôn lệch. Giống như cành lìa cây, lúc đầu có thể còn xanh một chút, nhưng sự héo úa chỉ là vấn đề thời gian. Nhiều người không hiểu tại sao mình có nhiều thứ mà không vui. Tại sao mình không thiếu thốn gì lớn mà vẫn bất an. Tại sao mình làm được nhiều mà vẫn trống. Có thể vì họ đang cố lấy những thứ hữu hạn để lấp một chỗ trống chỉ Thiên Chúa mới lấp được.
Mất Chúa không chỉ làm mình khô với Ngài, mà còn làm mình méo trong cách yêu người khác. Vì ai không được Chúa yêu nuôi dưỡng hằng ngày rất dễ yêu người khác bằng nhu cầu của cái tôi hơn là bằng tự do của tình yêu. Họ dễ đòi hỏi, dễ sở hữu, dễ thất vọng, dễ áp đặt, dễ biến tương quan thành nơi để tìm bù đắp cho những thiếu hụt bên trong. Họ ít còn khả năng yêu người khác như một quà tặng vì chính họ không còn sống từ cảm thức mình đang được ban tặng. Tình yêu trở nên mệt. Phục vụ trở nên chua. Hy sinh trở nên tính công. Tất cả vì gốc rễ đã xa nguồn.
Và rồi cuối cùng, mất Chúa là mất phương hướng vĩnh cửu. Khi không còn sống dưới ánh sáng đời đời, con người chỉ còn nhìn đời bằng tiêu chuẩn ngắn hạn. Họ sẽ chọn điều có lợi trước mắt hơn điều đúng. Chọn điều tiện hơn điều thánh. Chọn điều làm mình được khen hơn điều làm đẹp lòng Chúa. Chọn hiệu quả hơn chân lý. Chọn thành công hơn sự trung tín. Chọn đỡ đau hơn đúng hướng. Chọn an toàn hơn thập giá. Và một khi những lựa chọn ấy lặp đi lặp lại, cả đời sống sẽ dần rẽ sang một quỹ đạo khác mà đến cuối chặng, người ta mới đau đớn nhận ra mình không còn giống người môn đệ Chúa muốn nữa.
Đó là lý do vì sao giữa một thế giới rất đề cao hiệu suất, rất khen ngợi bận rộn, rất hối hả và rất dễ làm người ta quên linh hồn, điều cấp bách nhất không phải là học cách làm thêm thật nhiều. Điều cấp bách nhất là trở về với Chúa. Không phải trở về bằng khẩu hiệu, mà bằng sự thật. Bằng việc nhìn nhận rằng có thể lâu nay mình đã sống như thể không cần Ngài. Bằng việc thú nhận rằng công việc đã lấn át cầu nguyện. Lo âu đã lấn át tín thác. Kế hoạch đã lấn át thinh lặng. Cái tôi đã lấn át tiếng Chúa.
Và cuộc trở về ấy luôn bắt đầu từ một dừng lại rất đau. Đau vì phải nhìn sự thật. Đau vì phải nhận rằng mình đã mất nhiều hơn mình tưởng. Đau vì phải thừa nhận có thể mình đã thành công trong mắt người đời nhưng thất bại trong việc giữ lấy linh hồn. Nhưng chính nỗi đau ấy lại là khởi đầu của ơn chữa lành. Vì khi một người còn thấy đau vì xa Chúa, người ấy chưa chết. Khi một người còn thấy tiếc vì đã bỏ bê đời sống thiêng liêng, người ấy vẫn còn hy vọng. Khi một người còn muốn trở lại, Chúa vẫn đang chờ.
Không ai trở về với Chúa bằng một cú nhảy lớn ngay lập tức. Người ta thường trở về bằng những điều rất nhỏ nhưng rất thật. Một phút ngồi yên. Một lời thú nhận: “Lạy Chúa, con đang lạc.” Một quyết định tắt bớt ồn ào. Một giờ kinh được giữ lại dù chưa sốt sắng. Một lần xét mình thẳng thắn. Một bước đi xưng tội sau thời gian dài. Một Thánh Lễ tham dự với ý thức xin được cứu khỏi cơn quay cuồng. Một đoạn Lời Chúa được đọc chậm. Một lời nguyện ngắn giữa ngày bận: “Xin giữ con khỏi đánh mất Ngài giữa bao việc này.”
Có thể bên ngoài chưa thay đổi nhiều ngay. Công việc vẫn còn. Trách nhiệm vẫn còn. Những áp lực chưa biến mất. Nhưng khi Chúa được đưa trở lại trung tâm, con người bắt đầu sống khác. Không phải ít việc hơn ngay, mà đúng hơn. Không phải ít trách nhiệm hơn ngay, mà có trật tự hơn. Không phải hết mỏi ngay, mà có bình an giữa mỏi mệt. Không phải không còn khó khăn, mà không còn cô độc bên trong. Và từ đó, một đời sống đã lệch lâu năm có thể dần được đặt lại.
Vì mất Chúa là mất lớn nhất. Nhưng tìm lại được Chúa cũng là tìm lại chìa khóa cho mọi phần còn lại của đời mình.
CHƯƠNG III
KHI MỘT NGƯỜI NÓI MÌNH BẬN ĐỂ LO CHO GIA ĐÌNH, NHƯNG SAU CÙNG LẠI ĐÁNH MẤT GIA ĐÌNH
Có một nghịch lý rất buồn trong đời sống con người là nhiều người lao ra ngoài gần như suốt cả đời với niềm tin rằng mình đang làm tất cả vì gia đình, nhưng đến một lúc nhìn lại, chính gia đình lại là nơi bị bỏ quên nhiều nhất. Họ vất vả vì vợ chồng, vì con cái, vì cha mẹ, vì tương lai của mái nhà. Họ thức khuya dậy sớm, chịu áp lực, nén mệt mỏi, gồng mình với trăm ngàn gánh nặng, và thật sự trong lòng họ có một ý hướng tốt. Họ không hẳn xấu. Họ không hẳn vô trách nhiệm. Trái lại, nhiều khi họ rất trách nhiệm. Nhưng chính ở chỗ đó lại có một chiếc bẫy rất tinh vi. Vì một người có thể rất trách nhiệm với việc lo cho gia đình, mà lại không còn hiện diện đủ để sống với gia đình.
Gia đình không chỉ cần được nuôi bằng tiền. Gia đình cần được nuôi bằng sự hiện diện. Gia đình không chỉ cần một người biết chu cấp, mà còn cần một người biết lắng nghe, biết ngồi xuống, biết để lòng mình ở lại với những người mình yêu. Một mái nhà không sống được chỉ bằng hóa đơn đã thanh toán, bằng học phí đã đóng, bằng thức ăn đã mua, bằng những tiện nghi đã sắm. Một mái nhà còn cần tiếng cười, cần những bữa cơm có hồn, cần những cuộc nói chuyện không bị cắt ngang bởi điện thoại, cần cái nhìn trìu mến, cần bàn tay đặt lên vai nhau lúc mỏi mệt, cần cảm giác rằng giữa cuộc đời quá bận này, mình vẫn thật sự có một nơi để trở về.
Nhưng rất nhiều gia đình hôm nay đang nghèo đúng ở chỗ ấy. Nghèo sự hiện diện. Nghèo sự lắng nghe. Nghèo sự trìu mến. Nghèo sự kiên nhẫn. Nghèo những khoảng lặng có nhau. Nghèo đến mức trong một căn nhà có đủ thứ mà vẫn thiếu điều căn bản nhất: hơi ấm của một trái tim còn biết dừng lại cho nhau.
Người ta đi làm về rất muộn, thân xác thì có mặt nhưng tâm trí vẫn dính chặt vào công việc. Người chồng ngồi trước mặt vợ mà đầu vẫn đang ở những con số, những cuộc họp, những áp lực chưa xong. Người vợ trò chuyện với chồng nhưng lòng vẫn bị kéo căng bởi hàng trăm lo toan, những cuộc gọi, những sắp xếp còn dang dở. Con cái kể một câu chuyện nhỏ ở trường, chưa nói hết đã bị đáp lại bằng một cái gật đầu hờ hững, một tiếng “ừ” cho xong, hoặc tệ hơn là một câu “để đó đi, ba mẹ đang bận”. Cứ như thế, ngày này qua ngày khác, những mối dây trong nhà không đứt vì một trận cuồng phong, mà sờn đi vì vô số lần lơ là rất nhỏ.
Có những người cha thật lòng thương con, nhưng thương bằng tiền nhiều hơn bằng sự hiện diện. Họ nghĩ rằng chỉ cần con được học ở nơi tốt, được ăn mặc đầy đủ, được sống trong điều kiện tốt hơn mình ngày xưa, thì như thế là đã yêu con rồi. Nhưng một đứa trẻ không chỉ lớn lên bằng cơm áo. Một đứa trẻ lớn lên bằng ánh mắt của cha, bằng giọng nói của mẹ, bằng cảm giác mình được lắng nghe, được nhìn thấy, được xem là quan trọng. Nhiều đứa trẻ hôm nay có đủ điều kiện vật chất nhưng lại thiếu một thứ rất khó bù là ký ức ấm áp về cha mẹ. Chúng nhớ cha mẹ luôn bận. Nhớ những lời hẹn bị khất. Nhớ những dịp quan trọng của mình bị bỏ lỡ. Nhớ những lúc cần được ngồi cạnh thì người lớn đang nhìn vào màn hình. Và dần dần, khoảng cách lớn lên trong sự im lặng.
Có những người mẹ hy sinh rất nhiều cho gia đình, nhưng cũng có thể bị cuốn vào guồng quay đến mức không còn sức để thực sự sống với chồng con. Họ làm rất nhiều, lo rất kỹ, quán xuyến trăm việc, nhưng trong sâu thẳm lại mỏi đến mức chỉ còn sống như một người điều hành gia đình chứ không còn là một người phụ nữ có thể dịu dàng trú lại với những người mình yêu. Khi mệt mỏi kéo dài, khi áp lực không được chữa lành, con người dễ đánh mất sự mềm mại. Và một gia đình thiếu sự mềm mại sẽ rất dễ biến thành một nơi vận hành hơn là một tổ ấm.
Điều đau nhất là nhiều gia đình không tan vỡ vì hết yêu ngay từ đầu. Họ tan vỡ vì để cho sự bận rộn ăn mòn tình yêu từng ngày. Người ta ít nói chuyện với nhau hơn. Ít cầu nguyện cùng nhau hơn. Ít hỏi lòng nhau hơn. Ít chạm vào nỗi buồn của nhau hơn. Người này bắt đầu sống song song với người kia thay vì sống cùng. Mọi thứ vẫn còn đó về hình thức: vẫn là vợ chồng, vẫn là cha mẹ con cái, vẫn ăn ở chung một nhà, nhưng sự hiệp thông bên trong đã nhạt dần. Người ta không còn thật sự biết người bên cạnh mình đang mang gì trong lòng. Không còn biết đâu là nỗi lo kín, nỗi tủi thân, nỗi thất vọng, nỗi cô đơn, nỗi mệt không nói thành lời của nhau nữa.
Có những cuộc hôn nhân không đổ vỡ vì phản bội ồn ào, mà vì bỏ bê âm thầm. Không phải lúc nào người thứ ba cũng bước vào bằng một cuộc tình lộ liễu. Có khi “người thứ ba” là công việc. Là tham vọng. Là điện thoại. Là lịch trình kín mít. Là sự mải mê với những thành công bên ngoài. Là thói quen mang hết phần tốt nhất của mình ra ngoài xã hội, rồi chỉ để phần rã rời nhất cho gia đình. Khi một người cứ mãi dành năng lượng, sự chú ý, lòng kiên nhẫn, trí sáng, nụ cười, sự chỉnh chu cho người ngoài, còn khi về nhà chỉ còn mệt, gắt, im lặng, bực bội, thì gia đình sẽ cảm thấy mình đang sống với phần thừa của nhau.
Tình yêu không chết trước hết vì thiếu tiền. Tình yêu thường chết vì thiếu hiện diện. Thiếu hiện diện lâu ngày sinh ra thiếu hiểu. Thiếu hiểu sinh ra lạnh. Lạnh sinh ra xa. Xa sinh ra những khoảng trống. Và khoảng trống nào kéo dài cũng sẽ trở thành một vết nứt.
Cha mẹ già cũng là một nỗi đau khác của thời bận rộn. Khi còn nhỏ, ta từng là trung tâm thế giới của họ. Họ thức vì ta. Lo vì ta. Dành cả tuổi xuân cho ta. Nhưng khi ta lớn, nhiều người bắt đầu coi cha mẹ như một điều chắc chắn luôn còn đó. Một cuộc gọi bị trì hoãn. Một chuyến về bị dời lại. Một bữa cơm hẹn mãi không tới. Một lời hỏi thăm cho có. Một sự chăm sóc được thay bằng việc gửi tiền. Dĩ nhiên, có những hoàn cảnh khách quan thật. Có những người ở xa, có những người vất vả mưu sinh, có những giai đoạn rất ngặt. Nhưng nếu nhìn thật sâu, không ít khi vấn đề không chỉ là thiếu thời gian, mà là trái tim đã quen xếp cha mẹ xuống sau quá nhiều thứ khác.
Rồi đến một ngày, cha mẹ yếu đi. Trí nhớ kém đi. Tiếng nói chậm lại. Bước chân chậm lại. Một người đã sống cả đời cho con giờ chỉ cần con ngồi đó lâu hơn một chút, hỏi han thật hơn một chút, ăn với mình một bữa cơm trọn vẹn hơn một chút. Nhưng nhiều khi điều nhỏ bé ấy cũng trở thành xa xỉ. Để rồi khi cha mẹ mất, người ta ôm một nỗi ân hận không có gì trong đời xóa nổi: mình đã quá bận để yêu người đã yêu mình nhiều nhất.
Gia đình không cần một người hùng thành đạt nhưng xa lạ. Gia đình cần một con người thật. Một người biết trở về. Một người biết buông bớt những điều không cần thiết để giữ lấy điều không thể thay thế. Một người biết rằng không phải mọi thứ đáng kiếm đều đáng đánh đổi. Một người biết rằng có những điều nếu vuột khỏi tay rồi, cả đời mình vẫn có thể thành công theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng ở bên trong sẽ mãi có một khoảng trống không gì bù được.
Nỗi đau của thời đại không phải chỉ là nghèo, mà là có quá nhiều người đang thành công trong việc xây dựng cuộc sống nhưng thất bại trong việc xây dựng mái ấm. Họ có thể cho gia đình một căn nhà đẹp, nhưng không cho gia đình một bầu khí bình an. Họ có thể để lại tài sản, nhưng không để lại kỷ niệm ấm áp. Họ có thể chu toàn trách nhiệm theo nghĩa pháp lý, nhưng lại không trao được thứ mà những người thân yêu cần nhất: chính con người mình.
Có những đứa con lớn lên rất ngoan bên ngoài nhưng bên trong có một vết thiếu cha, thiếu mẹ. Có những người vợ vẫn ở đó nhưng lòng đã mỏi vì nhiều năm không được chạm tới thật sự. Có những người chồng im lặng hơn từng ngày vì đã quen với vai người gồng gánh mà không còn ai bước vào bên trong để hiểu. Có những gia đình vẫn tồn tại, nhưng tồn tại như những hành tinh quay song song, không còn thật sự gặp nhau.
Và điều làm nên bi kịch là ai cũng có lý. Ai cũng bận thật. Ai cũng mệt thật. Ai cũng mang áp lực thật. Nhưng sự thật không vì thế mà nhẹ hơn. Gia đình vẫn đau. Con cái vẫn thiếu. Cha mẹ già vẫn chờ. Người bạn đời vẫn cô đơn. Mái nhà vẫn nguội. Tình yêu vẫn hao mòn. Cái giá vẫn phải trả.
Khi nói về mất gia đình, không phải là chỉ nói đến những vụ đổ vỡ lớn. Mất gia đình còn là mất dần cảm giác thuộc về nhau. Mất những cuộc trò chuyện có chiều sâu. Mất thói quen cầu nguyện chung. Mất bữa cơm đầm ấm. Mất sự tin cậy để nói những điều rất thật. Mất khả năng quay về nhà mà thấy mình được nghỉ ngơi. Mất niềm vui đơn sơ khi chỉ ngồi cạnh nhau không cần làm gì. Mất điều ấy rồi, gia đình vẫn còn hình nhưng linh hồn của gia đình đã mỏng đi rất nhiều.
Một mái nhà mạnh không được xây bằng những nỗ lực phi thường rải rác, mà bằng những hiện diện rất nhỏ nhưng bền bỉ. Một bữa cơm ngồi trọn. Một buổi tối không điện thoại. Một câu hỏi thật. Một cái ôm không vội. Một lời xin lỗi nói ra kịp lúc. Một giờ kinh chung dù ngắn. Một ngày dành cho nhau không để việc chen vào. Tình thân sống bằng những điều như thế. Và khi những điều ấy bị bận rộn nuốt dần, gia đình sẽ khô đi ngay cả khi bề ngoài chưa có biến cố gì.
Có lẽ vì thế mà một người khôn ngoan không chỉ hỏi: mình làm được gì cho gia đình, mà còn phải hỏi: sự bận rộn của mình đang lấy khỏi gia đình những gì? Nó đang lấy đi nụ cười của mình không? Lấy đi lòng kiên nhẫn không? Lấy đi thời gian không? Lấy đi khả năng lắng nghe không? Lấy đi sự dịu dàng không? Lấy đi đức tin trong nhà không? Lấy đi ký ức đẹp của con cái không? Lấy đi những ngày cuối quý giá với cha mẹ không?
Nếu câu trả lời là có, thì cần dừng lại. Không phải vì công việc không quan trọng, mà vì gia đình không thể chỉ được yêu bằng phần còn sót lại của đời mình. Gia đình phải được yêu bằng phần tốt nhất có thể. Vì sau cùng, khi mọi vinh quang ngoài kia lắng xuống, điều còn ở bên giường bệnh, ở những năm tuổi già, ở những ngày mỏi mệt, ở giờ hấp hối, không phải là những bản báo cáo, những cuộc họp, những danh hiệu. Điều còn lại là những khuôn mặt đã cùng ta sống. Và đau thay cho một đời đến lúc cuối cùng mới nhận ra mình từng có một kho báu trong nhà mà lại dành quá ít trái tim để giữ lấy.
CHƯƠNG IV
KHI MỘT NGƯỜI ĐÁNH MẤT NHỮNG NGƯỜI THÂN YÊU NHẤT VÌ ĐÃ LUÔN NGHĨ RẰNG CÒN NHIỀU THỜI GIAN
Có một ảo tưởng rất phổ biến của con người là nghĩ rằng những người mình yêu vẫn sẽ còn đó lâu lắm, nên hôm nay lỡ vội một chút cũng không sao, mai bù lại được, tháng sau về thăm cũng được, lần tới sẽ ngồi lâu hơn, lúc khác sẽ nói kỹ hơn, dịp khác sẽ yêu đàng hoàng hơn. Con người trì hoãn tình yêu bằng chính niềm tin rằng mình còn thời gian. Nhưng đời sống lại mong manh đến mức có những tiếng “để mai” không bao giờ còn cơ hội trở thành hiện thực.
Những người thân yêu không mất khỏi đời ta chỉ khi họ chết. Nhiều khi ta đã mất họ từ rất lâu trước đó mà không hay. Ta mất họ khi không còn biết họ đang sống gì trong lòng. Ta mất họ khi hiện diện bên họ mà tâm hồn ở nơi khác. Ta mất họ khi những câu chuyện của họ trở thành tiếng nền sau những bận rộn của mình. Ta mất họ khi nghĩ rằng chỉ cần mình vẫn nhớ tới họ là đủ, trong khi điều họ cần là được cảm thấy mình thật sự ở đây với họ.
Bạn bè cũng vậy. Có những tình bạn từng rất sâu, từng cùng nhau đi qua những năm tháng đẹp, từng là chỗ dựa của nhau, nhưng rồi bị thời gian và sự bận rộn ăn mòn. Không phải vì phản bội. Không phải vì ghét nhau. Chỉ vì không ai còn dành chỗ đủ thật cho nhau nữa. Người này bận, người kia cũng bận. Một tin nhắn để đó rồi quên. Một cuộc hẹn dời mãi. Một lời hỏi thăm ngày càng ngắn. Một sự sẻ chia ngày càng hời hợt. Thế là từ chỗ từng hiểu nhau rất sâu, người ta dần trở thành những cái tên còn lưu trong điện thoại nhưng không còn chạm tới đời nhau nữa.
Điều buồn là con người thường chỉ thấy giá trị của một tương quan khi nó bắt đầu mất. Khi người thân bệnh mới thấy những bữa cơm xưa quý thế nào. Khi cha mẹ yếu mới thấy giọng gọi của họ đáng thương và đáng quý biết bao. Khi một người bạn rời xa mới thấy lâu rồi mình đã không sống hết lòng với tình bạn ấy. Khi một ai đó ra đi mãi mãi, những việc từng rất quan trọng bỗng nhỏ hẳn đi, còn một cái ôm chưa trao, một chuyến về chưa thực hiện, một câu xin lỗi chưa nói, một lời cảm ơn chưa kịp thốt ra lại trở thành gánh nặng trong tim.
Con người hiện đại có rất nhiều phương tiện để liên lạc, nhưng lại rất dễ đánh mất sự kết nối thật. Có thể nhắn tin rất nhanh nhưng không còn ngồi xuống để nghe một câu chuyện buồn trọn vẹn. Có thể thả tim, gửi icon, hỏi thăm xã giao, nhưng lại không đi vào được nỗi cô đơn thật của nhau. Có thể cập nhật cuộc sống nhau hằng ngày qua mạng xã hội, nhưng vẫn không thật sự biết người kia có đang ổn không. Sự kết nối ảo nhiều khi làm người ta tưởng mình vẫn gần nhau, trong khi linh hồn thì đã xa.
Những người thân yêu không cần ta lúc nào cũng làm điều lớn. Họ cần được xem là quan trọng. Cần được ưu tiên thật, không chỉ bằng lời nói. Cần cảm thấy rằng giữa trăm việc, mình vẫn có chỗ trong tim người kia. Một người mẹ già cần một cuộc gọi không vội hơn là một món quà đắt. Một người bạn đang khủng hoảng cần một buổi ngồi cạnh hơn là mười câu an ủi có sẵn. Một người con cần cha mẹ bỏ điện thoại xuống để nghe mình hơn là được mua thêm thứ nọ thứ kia. Một người bạn đời cần được nhìn thấy và thấu hiểu hơn là được chu cấp đơn thuần.
Nhưng sự bận rộn khiến con người đánh đổi những điều không thể thay thế lấy những điều có thể mua lại. Ta nghĩ rằng kiếm thêm một ít rồi sẽ bù thời gian sau. Nhưng có những thứ thời gian trôi qua rồi không bù được. Một tuổi thơ đi qua không lặp lại. Một người bệnh có thể chỉ cần mình trong một giai đoạn rất ngắn. Một cơn khủng hoảng tinh thần của ai đó có thể đã là tiếng gọi cuối cùng trước khi họ khép lòng với mình. Một cha mẹ già có thể chỉ còn vài năm, vài tháng, vài tuần, mà mình vẫn mải miết tin rằng rồi sẽ có dịp khác.
Cuộc đời đau ở chỗ những điều quý nhất thường không gõ cửa bằng tiếng ồn. Chúng rất lặng. Một bữa cơm bình thường. Một lần cha mẹ hỏi thăm. Một tin nhắn của người bạn cũ. Một lời rủ đi đâu đó của con. Một ánh mắt muốn được nói chuyện của người bạn đời. Những khoảnh khắc ấy rất dễ bị lướt qua vì chúng không mang tính khẩn cấp. Nhưng chính những thứ không khẩn cấp theo kiểu thế gian lại thường là những thứ quan trọng bậc nhất cho một trái tim.
Người ta dễ dành thời gian cho điều gấp mà quên điều quý. Gấp thì la lớn. Quý thì nói khẽ. Gấp ép mình phản ứng ngay. Quý chờ được mình tự do chọn. Và vì thế, ai không có một đời sống nội tâm tỉnh táo sẽ luôn để điều gấp giết dần điều quý.
Có biết bao nhiêu người đã ôm hối tiếc trong những đám tang. Họ đứng trước linh cữu một người thân, nhìn gương mặt đã im lặng mãi mãi, và trong lòng chỉ còn một câu lặp đi lặp lại: giá như. Giá như mình đừng bận đến vậy. Giá như mình về sớm hơn. Giá như mình nghe điện thoại hôm ấy. Giá như mình ngồi thêm chút nữa. Giá như mình đừng nghĩ lúc nào cũng còn thời gian. Nhưng đời người không sống lại bằng chữ giá như. Những gì đã không sống cùng nhau đủ đầy thì chỉ còn được mang trong một nỗi tiếc dài.
Không chỉ là khi chết. Có những mất mát còn đau hơn cái chết theo nghĩa nào đó, vì người kia vẫn còn sống nhưng không còn thuộc về đời mình như xưa nữa. Có những đứa con đã thôi kể chuyện với cha mẹ vì quá nhiều lần bị gạt đi. Có những người bạn đời đã thôi mong đợi vì quá nhiều lần bị thất hứa. Có những người bạn đã thôi tìm đến vì biết mình luôn đứng sau công việc và mọi thứ khác. Có những người thân đã chọn im lặng vì họ không còn tin rằng mình thật sự có chỗ cho họ nữa. Mối dây không đứt một lần, nhưng đến lúc nhận ra thì nó đã mòn quá lâu.
Một trong những nghèo nàn lớn nhất của thời đại là con người không còn biết ở lại với nhau đủ sâu. Gặp nhau nhiều mà không thật sự gặp. Nói nhiều mà không thật sự chạm. Đi cùng nhau mà tâm hồn không cùng. Sống chung mà không chia sẻ thật. Vì thế, nhiều người càng lớn càng cô đơn, không phải vì không có ai, mà vì các tương quan quanh họ thiếu độ sâu để trở thành chỗ nương thật.
Những người thân yêu là quà tặng chứ không phải điều đương nhiên. Không ai được hứa chắc rằng người kia sẽ luôn còn đó cho đến khi mình thu xếp xong các ưu tiên khác. Không ai biết mình hay họ sẽ ra đi lúc nào. Không ai biết một cuộc gặp hôm nay có thể là lần cuối hay không. Và vì thế, sống khôn ngoan không chỉ là chuẩn bị tương lai, mà còn là yêu trọn những người đang ở trong hiện tại của mình.
Yêu không phải chỉ là cảm xúc đẹp. Yêu là quyết định dành chỗ. Dành thời gian. Dành sự chú ý. Dành sự kiên nhẫn. Dành phần thật nhất của mình. Yêu là dám ngắt bớt những điều ít giá trị hơn để giữ những con người không thể thay thế. Yêu là hiểu rằng việc mình đang làm có thể quan trọng, nhưng người này trước mặt mình cũng là một thế giới mà nếu mình bỏ lỡ, có thể cả đời không tìm lại được như cũ.
Người sống theo Chúa không thể yêu bằng kiểu “để sau”. Vì Tin Mừng luôn kéo ta về với sự hiện diện thật. Chúa không yêu ta bằng những dự định trì hoãn. Ngài yêu ta bằng việc đến ở giữa ta, chạm vào đời ta, ngồi xuống với ta, lắng nghe ta, đồng hành với ta. Nếu ta nói mình thuộc về Ngài mà lại cứ luôn trì hoãn tình yêu dành cho những người Ngài trao, thì đức tin của ta rất dễ chỉ còn là lời nói.
Có lẽ điều cần thiết nhất là phải tập sống như thể mọi cuộc gặp đều có thể là một ân huệ cuối. Không phải để bi lụy, nhưng để tỉnh thức. Để khi cha mẹ gọi, ta nghe bằng tim. Để khi con cái kể chuyện, ta đặt điện thoại xuống. Để khi người bạn đời muốn nói, ta biết ngừng lại. Để khi một người bạn cũ nhắn tin, ta biết quý sự tìm đến ấy. Để khi ở cạnh người thân, ta không chỉ có mặt bằng thân xác mà còn ở đó bằng cả hồn mình.
Vì đến cuối đời, ta không tiếc mình đã không làm thêm vài việc. Ta thường tiếc mình đã không yêu đủ những người đáng yêu nhất. Ta không tiếc một vài email chưa trả lời. Ta tiếc một cuộc trò chuyện chưa có. Ta không tiếc một cuộc họp đã lỡ. Ta tiếc những giây phút đã không ở bên người mình thương khi họ cần. Ta không tiếc vì mình từng quá chậm trong cuộc đua của thế gian. Ta tiếc vì mình đã quá chậm trong việc sống tình yêu.
Cho nên, ai còn cha mẹ, xin đừng chỉ báo hiếu bằng ý định. Ai còn vợ chồng bên cạnh, xin đừng yêu nhau bằng thói quen rỗng. Ai còn con cái ở tuổi cần mình, xin đừng trao cho chúng phần dư của đời mình. Ai còn bạn bè thật, xin đừng xem đó là điều luôn còn sẵn. Và ai còn có thể nói lời xin lỗi, lời cảm ơn, lời yêu thương, xin đừng để đến một ngày phải nói với khoảng không.
CHƯƠNG V
KHI CON NGƯỜI MẤT CHÍNH MÌNH GIỮA MỘT CUỘC SỐNG QUÁ ĐẦY TIẾNG ỒN
Có một kiểu mất mát không dễ thấy như mất tiền, mất việc, mất danh dự, nhưng lại sâu và đáng sợ hơn rất nhiều: mất chính mình. Một người có thể vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cười nói, vẫn hoàn thành trách nhiệm, thậm chí vẫn được xem là thành công, nhưng bên trong lại không còn biết mình là ai nữa. Không còn biết điều gì thật sự làm mình sống. Không còn biết đâu là tiếng nói thật của lương tâm và đâu là tiếng ồn của áp lực. Không còn biết mình đang đi về đâu, vì sao phải cố, cố cho ai, cố để làm gì. Khi ấy, con người tồn tại chứ chưa chắc đang sống.
Mất chính mình không đến trong một đêm. Nó đến từ từ qua những ngày tháng để mình bị kéo đi mà không còn dừng lại. Qua những lần nhượng bộ trước guồng quay đến mức không còn chỗ cho thinh lặng. Qua những thói quen lấp đầy mọi khoảng trống bằng màn hình, âm thanh, thông tin, công việc, giải trí, xã giao, tranh đua. Qua những lần mệt nhưng không chịu nghỉ đúng nghĩa, chỉ đổi từ loại bận này sang loại bận khác. Qua những năm tháng sống theo kỳ vọng bên ngoài nhiều hơn theo tiếng gọi bên trong. Cứ như thế, con người ngày càng xa trung tâm của mình.
Một người đánh mất chính mình thường có đời sống bên trong rất rối. Họ khó ở yên. Họ sợ sự thinh lặng. Họ thấy bất an khi không có gì để làm. Họ cần được phân tâm liên tục. Bởi vì hễ dừng lại, những câu hỏi sâu sẽ trồi lên. Mình có hạnh phúc không. Mình có đang sống đúng không. Tại sao lòng mình cạn thế này. Tại sao mình có nhiều mà vẫn không vui. Tại sao mình đi mãi mà không đến. Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nên người ta chọn không nghe. Và cách dễ nhất để không nghe là tiếp tục bận.
Nhưng điều bị né tránh không vì thế mà biến mất. Nó lắng xuống, tích tụ, và một ngày nào đó bùng ra bằng khủng hoảng. Bằng cơn mỏi không giải thích được. Bằng sự chán nản kéo dài. Bằng cảm giác vô nghĩa. Bằng sự cáu gắt với những người mình thương. Bằng nước mắt rơi không rõ nguyên do. Bằng một đêm mất ngủ dài. Bằng việc không còn tìm thấy niềm vui trong những điều từng làm mình thích. Bằng việc tự hỏi tại sao mình phải tiếp tục. Đó không chỉ là mệt thân xác. Nhiều khi đó là tiếng kêu của một con người đã bị bỏ quên quá lâu bên trong chính cuộc đời mình.
Người mất chính mình thường sống phản ứng hơn là sống có ý thức. Họ bị việc kéo đi. Bị cảm xúc lôi đi. Bị đòi hỏi của người khác điều khiển. Bị tin nhắn chi phối. Bị lịch trình thống trị. Bị những nỗi sợ vô hình thúc ép. Họ không còn thật sự chọn đời mình từng ngày. Họ chỉ đang ứng phó với nó. Và một người sống chỉ bằng phản ứng thì sớm muộn cũng cạn, bởi họ không còn chạm được vào nguồn sâu nhất làm mình sống.
Có một nỗi buồn rất âm thầm nơi những người đã lâu không sống thật với chính mình. Họ quen với việc đóng vai. Ở công việc là một vai. Trước đám đông là một vai. Trên mạng là một vai. Trong các tương quan là một vai. Họ biết phải nói gì, cư xử sao, thể hiện thế nào để phù hợp, để được công nhận, để không bị tổn thương, để giữ hình ảnh. Nhưng càng sống như vậy lâu, họ càng xa cái tôi chân thật mà Chúa đã tạo dựng. Họ không còn biết mình thực sự đang đau gì, đang cần gì, đang sợ gì, đang khát gì. Họ trở nên chuyên nghiệp trong việc vận hành, nhưng nghèo nàn trong việc hiện hữu.
Mất chính mình cũng có thể xảy ra khi con người đặt toàn bộ giá trị bản thân vào năng suất. Khi làm được thì thấy mình đáng giá. Khi thất bại thì thấy mình vô nghĩa. Khi được cần đến thì thấy mình sống được. Khi bị lãng quên thì thấy mình như rơi vào hố sâu. Kiểu sống ấy làm con người trở nên lệ thuộc vào kết quả đến mức không còn biết nghỉ ngơi trong căn tính thật của mình là con cái Thiên Chúa. Họ không còn sống từ việc được yêu, mà sống từ việc phải chứng minh mình xứng đáng được yêu. Và đó là một kiểu nô lệ rất sâu.
Có những người đánh mất chính mình trong thành công. Họ đạt được nhiều thứ nhưng không còn biết mình có thật sự muốn chúng không. Họ quen với việc phải đi tiếp, phải lên cao hơn, phải hơn nữa, đến mức không dám hỏi trái tim mình có còn ở đó không. Có những người đánh mất chính mình trong trách nhiệm. Họ lo cho mọi người, giải quyết mọi việc, gánh mọi thứ, nhưng không ai biết rằng bên trong họ rã rời vì chẳng còn khoảng thở cho bản thân. Có những người đánh mất chính mình trong đau khổ. Họ đã quen chịu đựng, quen gồng, quen im, đến mức không còn biết cách sống dịu dàng với linh hồn mình nữa.
Một dấu hiệu khác của việc mất chính mình là con người đánh mất khả năng vui với những điều đơn sơ. Một buổi sáng yên. Một lời cầu nguyện chậm. Một bữa cơm ấm. Một cuộc đi bộ. Một bài Thánh ca. Một cuộc trò chuyện thật. Một chiều ngồi với gia đình. Những điều ấy từng là nơi tâm hồn có thể nghỉ. Nhưng khi đã quá lâu sống trong nhịp độ gấp gáp và kích thích cao, người ta trở nên khó cảm được niềm vui lặng. Họ cần cái gì mạnh hơn, nhanh hơn, mới hơn, nhiều hơn. Điều đó cho thấy trái tim đã mất độ tinh tế để nhận ra sự sống thật.
Mất chính mình còn là khi con người không còn trung thực với lòng mình nữa. Họ buồn nhưng nói mình ổn. Mệt nhưng nói không sao. Tổn thương nhưng cười cho qua. Trống rỗng nhưng tiếp tục chạy. Xa Chúa nhưng không dám nhận. Cần nghỉ nhưng sợ bị đánh giá. Cần giúp đỡ nhưng không chịu mở lòng. Lâu dần, họ không chỉ nói dối người khác, mà còn nói dối chính mình. Và một đời sống xây trên sự không thật thì rất khó có bình an.
Chính ở đây, tương quan với Chúa trở nên vô cùng quan trọng. Vì chỉ trước mặt Chúa, con người mới có thể thôi diễn. Chỉ trước mặt Ngài, ta mới dám yếu, dám nghèo, dám lạc, dám thú nhận rằng mình không ổn. Chỉ trước mặt Ngài, ta mới được yêu không vì hiệu suất. Nếu không có nơi nào để tháo bỏ mặt nạ, con người sẽ mệt đến kiệt sức vì phải mang nó mãi. Và rồi họ đánh mất luôn khuôn mặt thật của mình.
Nhiều người tưởng tìm lại chính mình là đi đâu xa, đổi môi trường, bỏ việc, làm điều lớn lao. Có khi không phải. Tìm lại chính mình trước hết là dám dừng. Dám bước ra khỏi cơn quay. Dám nghe những tiếng kêu bên trong mà mình đã lấp quá lâu. Dám thừa nhận rằng có thể mình đang sống lệch. Dám ngồi yên trước Chúa đủ lâu để những lớp bụi lắng xuống. Dám hỏi lại mình: điều gì thật sự quan trọng. Điều gì là cốt lõi. Mình đang sống cho ai. Mình đã bỏ rơi phần nào của linh hồn mình.
Con người không thể tìm lại chính mình nếu không học lại sự thinh lặng. Vì trong ồn ào, ta chỉ nghe tiếng thế gian. Trong thinh lặng, ta mới bắt đầu nghe tiếng mình và tiếng Chúa. Nhưng thinh lặng thật không dễ. Nó buộc ta đối diện. Đối diện với vết thương, với nỗi buồn, với mặc cảm, với sự lạc hướng, với cơn khát sâu nhất. Vì thế nhiều người sợ. Nhưng chỉ khi dám đi qua cánh cửa ấy, ta mới có thể được chữa lành thật.
Tìm lại chính mình cũng không phải là quay vào ích kỷ. Không phải chỉ lo cho cảm xúc mình rồi bỏ hết trách nhiệm. Trái lại, người thật sự tìm lại mình trong Chúa sẽ trở nên tự do hơn để yêu. Vì họ không còn yêu từ thiếu hụt, mà từ một tâm hồn đang được nối lại với nguồn. Họ không còn cần lao đi để chứng minh giá trị, nên có thể sống chậm hơn mà sâu hơn. Họ không còn quá phụ thuộc vào tiếng khen, nên có thể trung thực hơn. Họ không còn bị nuốt bởi công việc, nên có thể trao hiện diện thật cho những người chung quanh.
Còn nếu không tìm lại chính mình, một người có thể tiếp tục đi rất xa trong cuộc đời mà vẫn không bao giờ chạm được vào sự sống đích thực. Họ có thể già đi, mệt đi, thành công hơn, giàu hơn, nổi bật hơn, nhưng bên trong vẫn là một đứa trẻ lạc không được bồng về. Đó là một bi kịch rất lớn.
Cho nên, trước khi đời đẩy mình đến bờ vực nào đó rồi mới dừng, tốt hơn là dừng lại ngay từ khi còn có thể. Dừng để trở về. Dừng để khóc nếu cần. Dừng để xưng thú. Dừng để cầu nguyện. Dừng để nghe lại tiếng Chúa gọi tên mình giữa đống hỗn độn. Vì chỉ khi được gọi lại bằng tên thật của mình trước mặt Thiên Chúa, con người mới thôi là một bánh răng trong guồng máy, và trở lại là một con người có linh hồn, có căn tính, có hướng đi, có quê hương nội tâm.
CHƯƠNG VI
ẢO TƯỞNG THÀNH CÔNG: KHI CON NGƯỜI CÓ THỂ ĐƯỢC RẤT NHIỀU MÀ VẪN THUA CẢ CUỘC ĐỜI
Thành công là một từ đẹp, nhưng cũng là một từ nguy hiểm. Đẹp vì ai sống ở đời cũng muốn cuộc đời mình sinh hoa trái, muốn nỗ lực của mình có ý nghĩa, muốn không phí những khả năng Chúa ban. Nguy hiểm vì nếu không cẩn thận, con người sẽ lấy thành công làm thần tượng, rồi âm thầm đặt cả linh hồn mình dưới chân nó.
Vấn đề không nằm ở việc có thành công hay không. Vấn đề nằm ở chỗ ta gọi cái gì là thành công. Nếu thành công chỉ được hiểu là có nhiều hơn, cao hơn, nổi hơn, kiếm được nhiều hơn, được công nhận hơn, tạo ảnh hưởng hơn, thì rất có thể một người đang leo rất nhanh trên chiếc thang dựng sai tường. Họ leo cao, nhưng càng cao càng xa điều cốt lõi. Họ được thêm, nhưng những gì được thêm ấy lại được đổi bằng những gì không thể thay thế.
Thế gian rất giỏi trong việc trao cho con người cảm giác rằng mình đang thắng. Một chức vụ mới. Một mức thu nhập tốt hơn. Một danh tiếng rộng hơn. Một lịch làm việc kín hơn. Nhiều người tìm đến hơn. Nhiều lời khen hơn. Nhiều dấu hiệu bề ngoài cho thấy mình có vị trí hơn. Tất cả những điều ấy có thể là tốt nếu được đặt đúng chỗ. Nhưng nếu chúng trở thành trung tâm, chúng sẽ bắt đầu đòi cống nạp. Và thứ chúng đòi cống nạp thường không phải tiền bạc trước hết, mà là thời gian, sự bình an, gia đình, sức khỏe, và sau cùng là linh hồn.
Nhiều người thành công theo tiêu chuẩn của xã hội nhưng thất bại trong những điều nền tảng nhất. Họ có danh nhưng không có bình an. Có địa vị nhưng không có chỗ để trở về. Có tiền nhưng không còn sự ấm áp trong nhà. Có nhiều người biết đến nhưng không còn ai thật sự hiểu mình. Có ảnh hưởng nhưng không còn sức cầu nguyện. Có thành tựu nhưng không còn niềm vui đơn sơ. Có lịch kín nhưng lòng trống. Có thể nói họ được rất nhiều, nhưng cái được ấy không chạm được vào chỗ sâu nhất của con người.
Một trong những ảo tưởng lớn nhất là nghĩ rằng thành công hôm nay sẽ đền bù được những mất mát sâu bên trong. Người ta nghĩ rằng khi đạt tới mức nào đó mình sẽ nghỉ, sẽ hạnh phúc, sẽ nhẹ lòng, sẽ có thời gian sống hơn, sẽ bù cho gia đình, sẽ quay lại với Chúa. Nhưng lạ thay, cái cột mốc ấy cứ lùi mãi. Đạt rồi lại thấy chưa đủ. Có rồi lại sợ mất. Lên rồi lại phải giữ. Hơn rồi lại muốn hơn nữa. Thành công kiểu thế gian thường không biết nói “đủ”. Nó nuôi cái đói âm thầm của cái tôi, mà cái đói ấy càng được cho ăn càng khó no.
Con người rất dễ nghiện cảm giác được công nhận. Lúc đầu họ chỉ muốn làm tốt. Rồi muốn được nhìn nhận. Rồi muốn được xem là đặc biệt. Rồi sợ bị lãng quên. Rồi lệ thuộc vào sự ngưỡng mộ. Từ chỗ làm việc để phục vụ, họ bắt đầu làm để giữ hình ảnh. Từ chỗ thành công là hoa trái, nó trở thành căn tính. Và khi căn tính gắn vào thành công, con người sẽ sợ thất bại như sợ bị xóa sổ. Họ không còn tự do để sống thật nữa.
Có những người bề ngoài rất mạnh nhưng thực ra rất mong manh, vì họ chỉ vững chừng nào thành công còn ở đó. Chỉ cần thất bại một lần, hụt một đợt, bị so sánh, bị vượt qua, bị lãng quên, họ thấy mình như sụp. Điều đó cho thấy nền móng của họ không phải là Chúa, cũng không phải là căn tính được yêu vô điều kiện, mà là kết quả. Xây đời mình trên kết quả thì luôn run, vì kết quả nay còn mai mất. Chỉ có ai xây trên đá tảng của Thiên Chúa mới đủ tự do để thành công mà không bị thành công nuốt mất.
Ảo tưởng thành công còn nằm ở chỗ xã hội thường chỉ đếm cái hữu hình. Người ta biết bạn kiếm được bao nhiêu, đạt tới đâu, có gì trong tay. Nhưng ít ai hỏi cái giá là gì. Ít ai thấy những bữa cơm vắng mặt. Ít ai thấy những lần con đợi. Ít ai thấy người bạn đời đã mòn mỏi thế nào. Ít ai thấy cha mẹ già chờ một cuộc về. Ít ai thấy giờ cầu nguyện bị đánh cắp từng ngày. Ít ai thấy những đêm nội tâm cạn kiệt. Ít ai thấy cái giá của một linh hồn bị rút cạn.
Người ta khen người thành công vì họ thấy cái đạt được, nhưng Thiên Chúa nhìn vào cả cái đánh mất. Ngài không chỉ hỏi con đã làm được gì, mà còn hỏi con đã trở thành ai trong khi làm những điều đó. Con có còn yêu không. Con có còn khiêm nhường không. Con có còn biết phụ thuộc vào Ta không. Con có còn trung tín với gia đình không. Con có còn giữ được tâm hồn trong sạch không. Con có còn để chỗ cho những người bé nhỏ không. Con có còn sống như một người lữ hành hướng về đời đời không, hay đã biến thành công ở đời này thành quê hương cuối cùng?
Một đời thành công mà mất linh hồn thì đó là thua. Một người được cả thế gian mà không còn khả năng cầu nguyện, không còn hiệp thông thật với người thân, không còn bình an khi ở một mình, thì thật ra rất nghèo. Có thể người đời không thấy sự nghèo ấy. Có thể chính họ cũng cố che nó đi. Nhưng trước mặt Chúa và trước sự thật, nó vẫn là nghèo.
Cũng phải nói rằng có những người thất bại theo mắt đời mà lại rất thành công trước mặt Thiên Chúa. Một người mẹ âm thầm sống cho gia đình. Một người cha lao động lặng lẽ nhưng giữ được mái ấm và đức tin trong nhà. Một tu sĩ không nổi bật nhưng trung tín đến cùng. Một người bệnh nằm một chỗ nhưng biết kết hiệp đau khổ với Chúa. Một người già không còn làm được gì lớn nhưng mỗi ngày cầu nguyện cho con cháu. Theo tiêu chuẩn ồn ào của thế gian, họ có thể không đáng kể. Nhưng trước mặt Chúa, đời họ rất phong phú, vì họ đã thắng trong điều quan trọng nhất: giữ được tình yêu, giữ được lòng tín thác, giữ được linh hồn mình.
Ngược lại, có những đời rất “đẹp” trên giấy tờ nhưng nghèo thảm thương trong đời thật. Hồ sơ đẹp, thành tích dày, mạng xã hội rực rỡ, lời khen đầy, nhưng đêm về không ngủ được. Ở một mình thì bất an. Vào nhà thờ thì xa lạ. Nhìn người thân thì thấy mình mắc nợ. Nhìn lại tuổi trẻ thì không biết mình đã đánh đổi bao nhiêu thứ quý giá để mua lấy một hình ảnh mà cuối cùng cũng không cứu được mình khỏi trống rỗng. Đó là bi kịch của ảo tưởng thành công.
Chúa Giêsu chưa bao giờ hứa một đời theo Ngài sẽ nổi bật theo kiểu thế gian. Nhưng Ngài hứa sự sống. Ngài hứa bình an mà thế gian không ban được. Ngài hứa cho những ai ở lại trong tình yêu của Ngài sẽ sinh hoa trái bền vững. Hoa trái bền vững khác với thành công chớp nhoáng. Hoa trái bền vững là những gì theo ta đến đời đời: đức tin, đức cậy, đức mến, sự trung tín, những linh hồn được ta yêu, những vết thương được ta xoa dịu, những hy sinh âm thầm, những giờ cầu nguyện, những giọt nước mắt thống hối, những lần ta chọn đúng thay vì chọn lợi.
Vì thế, câu hỏi không phải là ta có nên thành công hay không, mà là: thành công ấy có đang làm ta gần Chúa hơn không, nhân hơn không, hiền hơn không, trung tín hơn không, sâu hơn không. Nếu không, rất có thể đó chỉ là một thứ ánh sáng giả, chói lóa nhưng không sưởi ấm được linh hồn.
Và đến một lúc, mọi người phải can đảm hỏi mình: cái tôi đang gọi là thành công, nếu phải đổi bằng gia đình, bằng sức khỏe, bằng giờ cầu nguyện, bằng bình an, bằng chính mình, thì nó còn đáng không. Câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng ai không dám trả lời, sớm muộn cũng sẽ bị cuộc đời buộc phải trả lời bằng nước mắt.
CHƯƠNG VII
CÁI CHẾT VÀ HAI BÀN TAY TRẮNG: KHI MỌI ẢO TƯỞNG CUỐI CÙNG ĐỀU PHẢI IM TIẾNG
Không có gì làm con người tỉnh bằng cái chết, nếu họ dám nhìn nó thật. Nhưng phần lớn chúng ta sống như thể mình sẽ còn rất lâu. Không phải ai cũng nói ra điều đó, nhưng cách chúng ta ưu tiên, trì hoãn, đánh đổi, bám víu, tích lũy, hận thù, tranh giành, cho thấy ta đang quên mất một điều đơn sơ mà rất nghiêm: mình sẽ chết.
Cái chết không phải là chuyện để làm con người bi quan. Trái lại, nhớ đến cái chết đúng cách giúp con người sống thật hơn. Vì khi nhìn mọi sự dưới ánh sáng của cái chết, nhiều điều đang tưởng rất lớn bỗng nhỏ lại, và nhiều điều tưởng nhỏ lại sáng lên với giá trị thật của nó. Những cuộc hơn thua trở nên nhạt. Những tự ái dai dẳng trở nên vô duyên. Những tham vọng quá đà lộ ra vẻ trống rỗng. Trong khi đó, một giờ cầu nguyện, một bữa cơm gia đình, một lần tha thứ, một cuộc thăm viếng, một lời xin lỗi, một sự hiện diện với người đau khổ, lại hiện lên như những viên ngọc thật.
Con người đi vào đời này với hai bàn tay trắng. Không mang gì theo ngoài sự sống đã được ban. Và rồi khi đi ra, cũng lại với hai bàn tay trắng. Không quyền lực nào đi theo. Không tài sản nào theo. Không danh tiếng nào theo. Không lịch trình nào theo. Không lời khen nào theo. Tất cả những gì ta ôm siết hôm nay sẽ có ngày phải buông. Không phải vì ta muốn, mà vì ta không còn quyền giữ nữa.
Điều bi đát là có những người dành cả đời để tích lũy những thứ không thể đi qua cửa sự chết, mà quên tích lũy những điều có thể theo họ vào đời đời. Họ biết làm đầy tài khoản nhưng không biết làm giàu trước mặt Chúa. Họ biết giữ vị trí nhưng không biết giữ linh hồn. Họ biết chuẩn bị cho tuổi già vật chất nhưng không chuẩn bị cho giờ gặp Chúa. Họ sống như thể mình là chủ đời mình, rồi đến lúc cái chết đến, tất cả những gì họ xây bằng sự bám víu đều rung chuyển.
Khi đứng trước quan tài, con người thường chợt hiểu nhiều điều. Những tranh cãi từng dữ dội bỗng thành vô nghĩa. Những món đồ từng quý bỗng thành vật ngoài thân. Những thành tích từng khiến mình tự hào bỗng im lặng một cách lạ lùng. Không ai nằm xuống mà còn nắm được nhà cửa, đất đai, tài khoản, danh hiệu. Thứ còn lại là đời mình đã yêu thế nào, đã sống thế nào, đã thuộc về ai.
Những năm cuối đời hay giờ phút cận kề sự chết thường bóc trần rất nhiều ảo tưởng. Có người nằm đó với đủ tiện nghi quanh mình nhưng lòng đầy hoảng hốt vì chưa từng học phó thác. Có người đã từng mạnh mẽ, kiểm soát mọi sự, nhưng nay phải đối diện với sự bất lực tuyệt đối. Có người nhìn lại và đau vì mình đã quá bận sống cho điều phụ, quá ít sống cho điều chính. Có người tiếc vì chưa kịp làm hòa. Có người tiếc vì chưa yêu đủ. Có người tiếc vì quá muộn mới nhận ra Chúa mới là Đấng duy nhất không nên để mất.
Nhưng cũng có những cái chết rất đẹp. Không phải đẹp vì không đau, mà đẹp vì người ấy đã sống đúng. Một người có thể ra đi trong nghèo khó, ít tiếng tăm, ít thành tựu bề ngoài, nhưng nếu họ ra đi trong bình an, trong vòng tay gia đình, trong đức tin, trong sự phó thác, trong ý thức mình đang trở về với Cha, thì đó là một chiến thắng thầm lặng rất lớn. Ngược lại, một người có thể đã có mọi thứ mà xã hội gọi là thành công, nhưng nếu giờ cuối cùng chỉ còn hoang mang, tiếc nuối, bấu víu, sợ hãi vì không biết mình là ai trước mặt Chúa, thì đó là một nghèo rất lớn.
Cái chết không chỉ đến vào cuối cuộc đời. Nó hiện diện như một lời nhắc suốt hành trình sống. Nhắc ta rằng thời gian hữu hạn. Nhắc ta rằng không thể cứ mãi trì hoãn điều quan trọng. Nhắc ta rằng có những cuộc ôm phải trao khi còn kịp. Có những lời phải nói khi người kia còn nghe được. Có những giờ cầu nguyện phải bắt đầu ngay khi lòng còn có thể mềm. Có những sửa đổi phải thực hiện ngay khi đời còn cho cơ hội.
Nhiều người sợ nhắc đến cái chết vì nghĩ đó là điều u ám. Nhưng chính vì không dám nhìn cái chết nên người ta sống hời hợt. Ai luôn quên mình sẽ chết thì rất dễ sống như thể thời gian là vô tận. Rất dễ hoang phí tuổi trẻ. Rất dễ để công việc nuốt hết đời mình. Rất dễ đánh đổi gia đình lấy tham vọng. Rất dễ để đức tin thành việc phụ. Rất dễ nghĩ rằng mai sẽ làm, mai sẽ sửa, mai sẽ trở về. Nhưng biết đâu mai không còn.
Trong ánh sáng Kitô giáo, cái chết không phải cánh cửa vào hư vô, mà là cuộc vượt qua cuối cùng. Nhưng chính vì sẽ có cuộc gặp ấy, đời này càng không được phép sống cẩu thả. Ta sẽ gặp Đấng đã yêu ta đến chết. Ta sẽ nhìn vào mắt Đấng đã trao cả mạng sống vì ta. Và lúc ấy, những gì ta từng lấy làm cớ để bỏ Ngài, bỏ người thân, bỏ linh hồn mình, có còn đứng vững được không. Ta đã bận đến mức nào mà không còn thời gian cho Đấng đã ban cho ta từng nhịp thở. Ta đã chạy vì điều gì mà bỏ quên quê hương đời đời của mình.
Hai bàn tay trắng là một hình ảnh rất thật. Nó làm tan mọi kiêu hãnh. Ta sẽ ra đi không mang gì theo, nhưng không phải hoàn toàn trắng theo nghĩa thiêng liêng. Tay ta có thể không mang tài sản, nhưng có thể mang những vết chai của yêu thương. Không mang quyền lực, nhưng mang dấu ấn của lòng trung tín. Không mang thành tích, nhưng mang những hy sinh âm thầm đã dâng cho Chúa. Không mang lời khen, nhưng mang nước mắt thống hối, những lần đứng dậy, những giờ cầu nguyện kín đáo, những việc lành không ai thấy.
Cho nên, câu hỏi không phải là mình sẽ chết trong tay trắng hay không, vì điều ấy chắc chắn rồi. Câu hỏi là khi hai bàn tay trắng ấy mở ra trước mặt Chúa, bên trong có gì của tình yêu không. Có gì của sự trở về không. Có gì của lòng trung tín không. Có gì của những người mình đã chăm sóc không. Có gì của những lần mình chọn Chúa hơn là chính mình không.
Nếu một người sống chỉ để nắm, thì cái chết sẽ là bi kịch vì họ bị buộc phải buông hết. Nhưng nếu một người sống để trao, để dâng, để yêu, để thuộc về Chúa, thì cái chết dù đau vẫn có thể trở thành giờ về nhà. Vì suốt đời họ đã tập buông vào tay Chúa, nên giờ cuối cũng chỉ là buông nốt phần còn lại.
Nhớ đến cái chết không làm ta sợ sống. Nó giúp ta sợ sống sai. Nó giúp ta không lãng phí thời gian vào điều phụ. Nó giúp ta biết cái gì đáng để giữ và cái gì nên buông. Nó giúp ta đừng để sự bận rộn lừa mình rằng mình đang sở hữu cuộc đời, trong khi thật ra mỗi ngày chỉ là một món quà mỏng manh.
Và nếu hôm nay ta còn thở, còn nghe được lời này, còn có khả năng dừng lại, thì đó là lòng thương xót. Là cơ hội để đặt lại trật tự. Để không phải đến giờ cuối mới nhìn lại với một nỗi đau: mình đã quá bận để sống điều đáng sống, và rồi cuối cùng vẫn ra đi với hai bàn tay trắng.
CHƯƠNG VIII
CON ĐƯỜNG TRỞ VỀ: SỐNG CHẬM LẠI TRONG CHÚA ĐỂ KHÔNG CÒN ĐÁNH MẤT ĐIỀU CỐT LÕI
Sau tất cả những mất mát ấy, câu hỏi lớn nhất không chỉ là chúng ta đã mất gì, mà là còn có thể trở về không. Câu trả lời là có, nếu con người còn dám dừng lại, còn dám thật, còn dám đau, còn dám quay về. Không ai sửa một đời lệch hướng chỉ bằng vài cảm xúc hối hận thoáng qua. Cũng không ai trở về bằng một quyết tâm bốc đồng. Trở về là một hành trình. Và hành trình ấy luôn bắt đầu từ một cử chỉ rất nhỏ nhưng rất quan trọng: dừng lại.
Dừng lại không phải để bỏ hết trách nhiệm, cũng không phải để trốn đời. Dừng lại là ngắt nhịp quay cuồng đủ lâu để nhìn cho rõ đời mình đang ở đâu. Dừng lại là thôi để mình bị cuốn liên tục bởi điều gấp mà quên điều quý. Dừng lại là trả lại cho linh hồn một khoảng thở. Dừng lại là dám thú nhận rằng mình không thể tiếp tục sống như cũ nếu không muốn mất thêm.
Nhiều người sợ sống chậm lại vì sợ tụt hậu, sợ thua kém, sợ bị đánh giá. Nhưng sống chậm theo nghĩa thiêng liêng không phải là lười biếng. Sống chậm là sống có ý thức. Là không để cái gì cũng nhảy vào chiếm trung tâm. Là biết cái gì quan trọng hơn. Là không phản ứng một cách vô thức với mọi đòi hỏi. Là sống từ một điểm neo sâu hơn những thúc ép bên ngoài.
Con đường trở về trước hết là trở về với Chúa. Không thể chữa lành một đời mất trung tâm nếu không trả trung tâm lại cho Thiên Chúa. Không thể lấy vài kỹ thuật quản lý thời gian để thay thế cho cuộc hoán cải của trái tim. Không thể chỉ cắt giảm việc mà không đổi chỗ đứng của Chúa trong đời. Vì điều đã làm ta lạc không chỉ là quá nhiều việc, mà còn là đã để Chúa ra rìa.
Trở về với Chúa bắt đầu bằng những điều rất thật. Một lời thú nhận: “Lạy Chúa, con đã sống xa Ngài giữa bao bận rộn.” Một khoảng thời gian cố định mỗi ngày để cầu nguyện, dù ngắn nhưng không mặc cả. Một đoạn Tin Mừng được đọc chậm, không phải để lấy ý tưởng, mà để cho Lời chạm vào lòng. Một quyết định đi xưng tội, đem cả sự hỗn độn, cạn kiệt, giả tạo, tham vọng, vô cảm của mình ra trước lòng thương xót Chúa. Một nỗ lực giữ Thánh Lễ không như nghĩa vụ, mà như cuộc hẹn sống còn với Đấng giữ linh hồn mình khỏi chết khô.
Sống chậm lại trong Chúa còn là học thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng trống rỗng, mà là thinh lặng có Chúa ở cùng. Ngồi trước Ngài. Không cần nói nhiều. Chỉ ở đó. Cho phép mọi vội vã lắng xuống. Cho phép mình cảm được nỗi mỏi, nỗi khát, nỗi lạc. Cho phép những lớp vỏ cứng bên ngoài mềm lại. Người ta không thể nghe tiếng Chúa khi bên trong luôn náo loạn. Và nhiều khi điều ta cần nhất không phải thêm một lời giải thích, mà là một khoảng im để Chúa chạm vào phần sâu nhất của tâm hồn.
Trở về cũng là trả lại gia đình vị trí đúng của nó. Không phải sau hết. Không phải phần còn lại. Mà là một ưu tiên thật. Điều này đòi hỏi những quyết định cụ thể, chứ không chỉ là ý tốt. Phải có những thời gian bất khả xâm phạm cho gia đình. Phải có những bữa cơm không bị việc chen vào. Phải có những khoảng không điện thoại. Phải tập lắng nghe người thân mà không sốt ruột. Phải tập hỏi chậm, ngồi lâu, hiện diện thật. Phải học xin lỗi nếu bao năm qua mình đã để công việc lấy đi phần tốt nhất của mình khỏi những người mình yêu.
Nhiều người tưởng muốn yêu gia đình thì phải có nhiều thời gian rảnh. Không hẳn. Điều gia đình cần hơn nhiều khi không phải là thời gian thật dài, mà là sự hiện diện thật sâu. Mười lăm phút có hồn còn hơn hai tiếng ngồi chung mà mỗi người một thế giới. Một bữa cơm trọn vẹn còn hơn một ngày ở nhà trong bực bội và phân tâm. Một lời hỏi han thật còn hơn nhiều lời quan tâm xã giao. Trở về với gia đình là trở về với nghệ thuật hiện diện.
Trở về với chính mình cũng rất cần thiết. Nghĩa là học lại cách lắng nghe nội tâm. Học nhận diện mình đang mệt kiểu gì, khát điều gì, lệch ở đâu, sợ điều gì, dính bén điều gì. Nhiều khi con người không thay đổi được vì họ không chịu thành thật với chính mình. Họ cứ bảo mình ổn, mình kiểm soát được, mình chỉ đang ở một giai đoạn khó, trong khi thực ra linh hồn đã kêu cứu từ lâu. Phải can đảm nhìn nhận thì mới có thể chữa lành.
Điều này có thể cần những cử chỉ rất thực tế: bớt một số cam kết không cần thiết, tắt bớt những tiếng ồn số, giữ một khoảng nghỉ trong ngày, đi bộ trong thinh lặng, viết lại những điều đang làm mình cạn, xem xét lại lịch sống của mình dưới ánh sáng Tin Mừng, hỏi xem đâu là việc đang sinh hoa trái thật và đâu chỉ là cơn bận giả tạo. Sự trở về bao giờ cũng đòi từ bỏ. Không thể giữ nguyên tất cả mà mong đời sống được chữa lành. Có những thứ phải buông. Có những mối bận phải nói không. Có những tham vọng phải đặt lại. Có những nỗi sợ phải trao vào tay Chúa.
Sống chậm lại trong Chúa còn là học đủ. Thời đại này dạy con người thiếu mãi để phải đuổi mãi. Còn Tin Mừng dạy con người biết đủ để sống tự do. Đủ không phải là không cố gắng. Đủ là biết đâu là mức mà từ đó về sau, cái thêm vào sẽ bắt đầu lấy mất điều quý hơn. Đủ là biết rằng mình không cần phải hơn tất cả để có giá trị. Đủ là chấp nhận giới hạn. Đủ là biết nghỉ mà không mặc cảm. Đủ là biết không phải mọi cơ hội đều là tiếng gọi của Chúa.
Một người sống chậm lại trong Chúa sẽ dần thay đổi cách làm việc. Họ vẫn làm, nhưng không làm như nô lệ. Họ vẫn tận tâm, nhưng không đồng hóa bản thân với kết quả. Họ vẫn trách nhiệm, nhưng không để trách nhiệm trở thành thần tượng. Họ biết bắt đầu ngày bằng Chúa, đi qua ngày với Chúa, và kết thúc ngày trong Chúa. Họ biết có những việc phải làm hết sức, nhưng cũng có những điều phải buông khi đã quá mức. Họ biết hiệu quả không phải là vị thần cuối cùng. Họ biết có khi bỏ lỡ một cơ hội ngoài xã hội mà giữ được một tối bình an với gia đình lại là một chiến thắng lớn hơn.
Con đường trở về cũng là con đường của sám hối. Phải đau vì những gì đã mất. Phải tiếc đúng chỗ. Phải để nước mắt của sự nhận ra chảy xuống lòng mình. Không phải để dằn vặt vô ích, mà để trái tim mềm ra. Ai không đau vì đã sống sai thì khó đổi thật. Ai chỉ muốn đổi mà không chịu nhìn cái giá mình đã gây ra cho Chúa, cho gia đình, cho người khác, cho chính mình, thì sự đổi ấy dễ nông. Nhưng khi một người thật sự đau, họ sẽ bắt đầu trân trọng điều đúng hơn và ít muốn quay lại lối cũ hơn.
Dĩ nhiên, trở về không có nghĩa là mọi thứ sẽ lập tức đẹp lại. Có những tương quan cần thời gian để hàn gắn. Có những vết thương gia đình cần nhiều kiên nhẫn. Có những thói quen đã ăn sâu cần chiến đấu lâu dài. Có những ngày ta sẽ lại bị cuốn, lại mỏi, lại lạc chút nào đó. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ giờ đây ta biết đường về. Ta không còn tôn thờ sự bận rộn nữa. Ta không còn gọi lệch lạc là bình thường nữa. Ta không còn để mình trôi vô thức nữa.
Sống chậm lại trong Chúa cuối cùng là sống như người biết mình sẽ về đâu. Người biết đời này không phải tất cả sẽ bớt sợ mất những thứ không đời đời. Người biết mình là con cái Thiên Chúa sẽ bớt cố chứng minh giá trị bằng lao lực. Người biết linh hồn quý hơn thành công sẽ bớt bán mình cho tham vọng. Người biết gia đình là quà tặng sẽ bớt để công việc nuốt mất mái ấm. Người biết cái chết đang chờ sẽ bớt hoang phí thời gian cho những điều rỗng.
Và rồi dần dần, một đời sống khác sẽ hình thành. Không nhất thiết ít việc hơn thật nhiều, nhưng có hồn hơn. Không nhất thiết không còn mệt, nhưng mệt trong bình an. Không nhất thiết tránh hết thử thách, nhưng không còn lạc giữa thử thách. Không nhất thiết được người đời khen hơn, nhưng được Chúa nhận ra hơn. Không nhất thiết giàu hơn, nhưng sâu hơn. Không nhất thiết nhanh hơn, nhưng đúng hơn.
Có thể đó mới là thứ “được” thật mà một đời người nên tìm. Không phải được thêm thật nhiều thứ ngoài tay, mà là được lại Chúa, được lại gia đình, được lại chính mình, được lại khả năng yêu, được lại bình an, được lại linh hồn.
Và nếu một người tìm lại được những điều ấy, thì dù thế gian có nói họ chậm lại, họ vẫn là người đang đi đúng hướng nhất.
Có lẽ nỗi buồn lớn nhất không phải là đời quá bận. Nỗi buồn lớn nhất là đời quá bận nhưng lại bận sai. Bận đến mức mất Chúa, mất gia đình, mất người thân, mất chính mình, rồi cuối cùng đứng trước cái chết mà nhận ra tất cả những thứ mình đã đánh đổi để có được cũng không thể theo mình qua bên kia sự chết.
Nhưng cũng có một niềm hy vọng rất lớn: còn sống là còn có thể trở về. Còn thở là còn có thể sắp lại đời mình. Còn nghe được tiếng gọi này là còn có thể dừng lại, khóc nếu cần, buông nếu cần, sửa nếu cần, xin lỗi nếu cần, và đặt Chúa lại vào giữa đời mình.
Bởi sau cùng, điều làm một đời người có giá không phải là đã bận bao nhiêu, đã đạt bao nhiêu, đã được bao nhiêu người biết đến. Điều làm một đời người có giá là đã yêu bao nhiêu, đã trung tín thế nào, đã giữ được những gì Chúa trao ra sao, đã để linh hồn mình sống hay chết giữa cuộc bận rộn ấy.
Và đến giờ cuối, điều an ủi nhất sẽ không phải là: “Ta đã làm được rất nhiều.”
Mà có thể là: “Con đã trở về. Con đã yêu. Con đã giữ lại điều cốt lõi. Và giờ đây, dù hai bàn tay trắng, lòng con không còn trắng tay trước mặt Chúa.”
Có những lúc con người phải dừng lại thật lâu, không phải để nghỉ một chút rồi tiếp tục lao đi như cũ, nhưng để nhìn tận đáy đời mình và tự hỏi rằng rốt cuộc bao năm tháng qua, mình đã sống ra sao, đã giữ được gì, đã mất những gì, và điều mình gọi là cố gắng liệu có thật sự dẫn mình tới sự sống hay chỉ đẩy mình ngày một xa hơn khỏi điều cốt lõi. Bởi vì có những cái mệt của thân xác ngủ một đêm là đỡ, nhưng có những cái mệt của linh hồn thì càng ngủ càng không hết, càng nghỉ kiểu bên ngoài càng không vơi, vì đó không còn là chuyện thiếu sức, mà là chuyện mất hướng. Có những cái bận khiến con người phong phú hơn vì họ bận cho tình yêu, cho ơn gọi, cho điều đúng, cho điều đời đời. Nhưng cũng có những cái bận làm con người héo đi từng ngày, không phải vì họ làm ít điều xấu lộ liễu, mà vì họ đã để quá nhiều điều phụ chen vào trung tâm, để rồi những điều đáng lẽ phải được giữ bằng cả trái tim lại bị dạt ra mép đời sống.
Người ta thường không nhận ra mình đang mất đi những gì trong khi đang bận. Người ta chỉ biết mình phải chạy. Phải giải quyết. Phải lo. Phải xoay. Phải hoàn thành. Phải đáp ứng. Phải nắm lấy cơ hội. Phải không được thua. Phải không được chậm. Phải chứng minh mình có giá trị. Phải khiến đời mình có cái gì đó để người khác nhìn vào mà công nhận. Và cứ thế, từng ngày, từng tháng, từng năm, con người dốc sức cho một cuộc sống rất đầy việc nhưng lại rất dễ rỗng linh hồn. Họ thức dậy với công việc và đi ngủ với công việc. Họ ngồi trong bữa cơm mà đầu óc ở nơi khác. Họ bước vào nhà mà tâm trí vẫn chưa rời chiến trường ngoài xã hội. Họ quỳ trước Chúa mà lòng không còn chỗ trống để ở lại với Ngài. Họ nghe người thân nói nhưng không thật sự tiếp nhận. Họ sống bên cạnh những người mình yêu mà như đang đi lướt qua đời nhau. Và điều đau nhất là lâu ngày, kiểu sống ấy bắt đầu có vẻ bình thường, đến mức con người không còn giật mình nữa khi thấy mình khô, mình cạn, mình dễ gắt, mình thiếu kiên nhẫn, mình xa Chúa, mình xa nhà, mình xa cả chính mình.
Có biết bao nhiêu người đã lấy chữ bận làm một lời giải thích rất hợp lý cho mọi thiếu sót trong đời sống nội tâm của mình. Bận nên chưa cầu nguyện được. Bận nên chưa về thăm cha mẹ được. Bận nên chưa ngồi lại nói chuyện đàng hoàng với vợ chồng con cái được. Bận nên chưa xưng tội lại được. Bận nên chưa sửa được đời sống. Bận nên chưa dừng lại để hỏi lòng mình đang ra sao. Bận nên chưa có thời gian chữa lành những vết nứt bên trong. Bận nên đành sống qua ngày, đành ưu tiên cái gấp, đành bỏ cái quý lại sau. Nhưng vấn đề là cái “để sau” ấy thường cứ bị dời mãi, cho đến khi nhiều điều không còn có thể lấy lại trong nguyên vẹn nữa. Có những đứa con đã lớn qua tuổi cần cha mẹ mà chưa từng thật sự được cha mẹ hiện diện đủ đầy. Có những cuộc hôn nhân vẫn còn hình thức nhưng phần ấm áp bên trong đã mỏng đi vì nhiều năm không ai còn chạm tới trái tim của ai nữa. Có những cha mẹ già cứ ngóng một sự trở về mà người con mãi nghĩ rằng rồi sẽ có dịp thuận tiện hơn. Có những người bạn từng thân nhưng đã trôi xa vì quá nhiều lần hẹn lại. Có những linh hồn từng sốt sắng nhưng nay nguội như tro, không phải vì một biến cố đột ngột, mà vì quá nhiều ngày bận đến mức không còn giờ nào thật sự thuộc về Chúa.
Con người thời nay rất dễ nhầm giữa làm nhiều và sống sâu. Giữa hiệu suất và ý nghĩa. Giữa thành tựu và sự trưởng thành thật. Giữa việc được người khác cần đến và việc mình đang sống đúng. Một người có thể rất bận, rất hữu ích, rất được công nhận, rất có ảnh hưởng, mà vẫn đang sống lệch khỏi điều cốt lõi. Họ có thể kiếm được nhiều hơn, nắm được nhiều hơn, tạo dựng được nhiều hơn, nhưng cùng lúc đánh mất khả năng ở yên trước mặt Thiên Chúa, đánh mất sự mềm mại trong gia đình, đánh mất sự vui tươi đơn sơ, đánh mất thói quen lắng nghe nội tâm, đánh mất ánh mắt biết nhìn người khác như quà tặng chứ không như những phần việc phải xử lý. Và nếu những gì được thêm vào tay lại đi kèm với sự cạn dần của linh hồn, thì đó là một cuộc đổi chác rất đắt.
Bởi vì đời người không chỉ được cân đo bằng những gì mình tích lũy được. Đời người còn phải được đo bằng những gì mình không để mất. Không để mất Chúa. Không để mất lương tâm. Không để mất mái ấm. Không để mất khả năng cầu nguyện. Không để mất những người thân yêu trong vòng tay của sự hiện diện thật. Không để mất lòng biết ơn. Không để mất nhân tính. Không để mất khuôn mặt thật mà Thiên Chúa đã tạo nên nơi mình. Không để mất cảm thức mình là con cái được yêu chứ không phải một cỗ máy phải liên tục sinh kết quả mới có quyền cảm thấy mình đáng giá. Nếu một người làm được rất nhiều mà không giữ được những điều ấy, thì có thể họ đang thành công trong mắt người đời nhưng lại nghèo rất sâu ở chỗ quan trọng nhất.
Có những người cứ nghĩ mình bận là vì yêu thương. Và quả thật, không ít sự bận rộn bắt đầu từ một ý tốt. Một người cha muốn gia đình đỡ khổ nên làm thêm. Một người mẹ muốn con cái đủ đầy nên gánh hết mọi phần. Một người trẻ muốn tương lai vững hơn nên dốc sức. Một người phục vụ muốn công việc tốt hơn nên hy sinh. Nhưng cái nguy là ý tốt không tự động bảo đảm rằng cách sống của mình đang đúng. Có những người thật lòng muốn lo cho gia đình nhưng lại cho gia đình quá ít chính mình. Có những người muốn bảo vệ tương lai nhưng lại lấy đi hiện tại. Có những người muốn yêu thương nhưng càng ngày lại càng khó chịu, khó lắng nghe, khó ở cạnh. Có những người nói mình vất vả vì người khác nhưng thật ra đã để cho tham vọng, nỗi sợ, mặc cảm phải chứng tỏ, hoặc cơn nghiện cảm giác được công nhận len rất sâu vào bên trong. Và khi đó, con người không còn chỉ làm vì yêu, mà còn làm để lấp những thiếu thốn thầm kín của cái tôi. Thành ra càng làm càng mệt, càng cố càng căng, càng có thêm càng không thấy đủ.
Đời sống gia đình là nơi lộ rõ nhất sự thật ấy. Có những mái nhà nhìn từ ngoài vào rất ổn. Không thiếu điều kiện. Không thiếu sự chu cấp. Không thiếu những thứ cần cho một đời sống tiện nghi. Nhưng thiếu tiếng cười sâu. Thiếu những bữa cơm không bị cắt bởi điện thoại và mỏi mệt. Thiếu những cuộc nói chuyện mà ai đó thật sự lắng nghe bằng tim. Thiếu ánh mắt dịu dàng. Thiếu khả năng xin lỗi. Thiếu những buổi tối gia đình ngồi lại với nhau mà không ai còn mang nguyên chiến trường ngoài kia vào trong nhà. Có khi người ta rất tài trong việc dựng nhà nhưng lại vụng trong việc làm cho nhà thành tổ ấm. Có khi người ta rất trách nhiệm trong nghĩa vụ nhưng lại quá nghèo trong sự hiện diện. Mà gia đình thì không sống bằng nghĩa vụ hoàn thành. Gia đình sống bằng tình yêu được hiện thân trong từng điều rất nhỏ. Một câu hỏi thật. Một cái ôm đúng lúc. Một lời nhẫn nại. Một giờ dành trọn cho nhau. Một sự quan tâm không bị chia đôi bởi hàng chục xao lãng khác. Khi những điều nhỏ ấy vơi đi, gia đình sẽ không chết ngay, nhưng sẽ lạnh dần. Mà cái lạnh âm thầm của một mái nhà nhiều khi còn đau hơn một trận đổ vỡ ồn ào, vì nó kéo dài, khó gọi tên, và dễ bị che bởi vỏ ngoài ổn thỏa.
Cha mẹ già là một vết đau khác của những đời sống quá bận. Khi còn nhỏ, ta là cả thế giới của họ. Nhưng khi lớn lên, nhiều người dần đối xử với cha mẹ như một điều chắc chắn luôn còn, nên cứ chờ dịp khác, đợt khác, khi rảnh hơn sẽ về, khi xong việc này sẽ gọi lâu hơn, khi bớt áp lực sẽ ngồi lại nhiều hơn. Nhưng thời gian không hứa điều đó cho ai. Cha mẹ già đi từng ngày trong khi con cái cứ mãi tin là còn nhiều dịp. Có những lời hỏi thăm bị thay bằng chuyển khoản. Có những cuộc gặp bị thay bằng lời hẹn. Có những nỗi cô đơn của người già bị bỏ qua vì chúng không la lớn như công việc. Rồi đến một ngày, người ta đứng trước một mất mát không thể làm lại và nhận ra rằng bấy lâu nay mình đã để điều gấp giết dần điều quý. Mà nỗi tiếc muộn trong những chuyện như thế thường rất nặng, vì không có thành công nào ngoài xã hội quay ngược được những mùa chờ đợi của một người mẹ, một người cha.
Với con cái cũng vậy. Tuổi thơ của một đứa trẻ không ở lại để đợi cha mẹ rảnh. Nó trôi đi lặng lẽ. Những câu chuyện nhỏ con muốn kể hôm nay sẽ không còn nguyên như thế vào vài năm sau. Những nhu cầu được ôm, được nghe, được chơi cùng, được nhìn thấy cha mẹ đặt mọi thứ xuống để thật sự ở đó, đều là những nhu cầu có mùa. Nếu cha mẹ chỉ lo để con có nhiều thứ mà không cho con ký ức có mình trong đó, thì cái giá ấy không hề nhỏ. Một đứa trẻ có thể lớn lên đủ đầy nhưng bên trong mang một khoảng thiếu rất khó gọi tên. Thiếu cảm giác mình đáng để người lớn dừng lại. Thiếu một người cha, một người mẹ hiện diện không chỉ bằng trách nhiệm mà bằng sự sống động của tình yêu. Và nhiều vết thương của tuổi trưởng thành sau này không phải bắt nguồn từ việc thiếu vật chất, mà từ việc thiếu hiện diện.
Không chỉ gia đình, những người thân yêu nói chung cũng thường bị chúng ta đánh mất bằng những trì hoãn nhỏ. Ta nghĩ rằng bạn bè hiểu mình bận nên lần này lỡ cũng không sao. Ta nghĩ người thân biết mình thương nên không cần nói ra lúc này. Ta nghĩ có những điều rồi mai làm vẫn kịp. Nhưng nhiều khi chính những lần trì hoãn không ác ý ấy tích tụ lại thành khoảng cách. Ta dần trở thành người chỉ phản ứng với việc gấp mà không còn chủ động giữ những mối dây quý giá. Ta liên lạc nhiều nhưng kết nối ít. Ta cập nhật đời nhau nhưng không thật sự bước vào lòng nhau. Ta biết người kia đăng gì, đi đâu, làm gì, nhưng không biết họ đang chịu đựng điều gì, đang sợ gì, đang buồn ra sao. Trong một thời đại rất nhiều phương tiện giao tiếp, con người vẫn có thể cô đơn khủng khiếp vì thiếu được gặp nhau bằng trái tim.
Và giữa tất cả những mất mát ấy, có lẽ nỗi mất âm thầm nhất và cũng sâu nhất là mất chính mình. Có những người đã sống quá lâu trong nhịp phản ứng, trong đòi hỏi, trong áp lực, trong vai diễn, trong lịch trình, trong phải-phải-phải, đến mức không còn biết đâu là tiếng nói thật trong mình nữa. Họ không còn phân biệt được giữa nhu cầu thật và cơn nghiện bận rộn. Không còn biết mình vui điều gì, buồn vì đâu, sợ cái gì, khát điều gì. Họ chỉ biết phải tiếp tục. Phải làm nốt. Phải xong đã. Phải vượt qua giai đoạn này. Nhưng giai đoạn này qua lại có giai đoạn khác. Công việc này xong lại có việc khác. Đỉnh này đạt được lại có đỉnh khác gọi tên. Và thế là cả đời trôi qua trong một chuỗi chưa bao giờ thật sự dừng lại đủ lâu để sống chính mình trước mặt Chúa.
Mất chính mình là khi một người không còn khả năng ở yên mà không thấy bất an. Là khi thinh lặng trở thành điều đáng sợ vì trong thinh lặng họ phải gặp nỗi trống, nỗi cạn, nỗi mệt, nỗi lạc bên trong. Là khi họ cần tiếng ồn, cần bận, cần kích thích, cần bận bịu để khỏi nghe tiếng linh hồn mình kêu cứu. Là khi họ cười được, làm được, đi được, nhưng đêm về không biết vì sao lòng lại nặng đến vậy. Là khi họ thành công hơn từng năm mà niềm vui lại mỏng đi. Là khi họ không còn hứng với những điều từng làm trái tim mình ấm. Là khi họ không nhớ lần cuối mình thật sự bình an là lúc nào. Và điều đáng sợ là có thể sống kiểu đó rất lâu mà người ngoài vẫn nghĩ mình ổn, thậm chí nể mình, khen mình, ngưỡng mộ mình.
Nhưng trước mặt Chúa, mọi thứ đều trở nên rất thật. Chúa không bị đánh lừa bởi những lịch trình kín, những thành tựu, những hình ảnh mạnh mẽ, những câu trả lời “con ổn”. Ngài nhìn thấy linh hồn nào đang đói, trái tim nào đang kiệt, sự dịu dàng nào đã bị đánh cắp, đức tin nào đã nguội đi dưới lớp bận rộn hợp lý. Và chính vì Ngài thấy, nên Ngài vẫn gọi. Gọi rất khẽ trong những khoảng ngừng mà ta thường né. Gọi qua cơn mệt dài. Gọi qua một nỗi buồn không giải thích được. Gọi qua một biến cố làm mình khựng lại. Gọi qua câu hỏi bất chợt khi đêm xuống: bận như thế để được gì. Gọi qua sự nhói đau khi nhìn cha mẹ già, nhìn con lớn, nhìn hôn nhân nguội, nhìn lòng mình khô, nhìn nhà thờ mà thấy xa lạ. Gọi qua cả sự chán ngán với chính kiểu sống mà bấy lâu nay ta tưởng là bình thường. Tiếng gọi ấy không đến để kết án, mà để cứu. Vì chỉ khi con người đủ đau về sự lạc hướng của mình, họ mới bắt đầu có khả năng quay về.
Có một sự thật rất nghiêm mà ai rồi cũng phải đối diện là tất cả những thứ ta đang nắm sẽ có ngày buộc phải buông. Cái chết là nơi mọi ảo tưởng cuối cùng phải im tiếng. Không ai mang được theo quyền lực, danh tiếng, tài khoản, tài sản, dự án, vị thế, lời khen, hay cảm giác mình từng rất quan trọng đối với guồng máy này. Con người đến với đời bằng hai bàn tay trắng và ra đi cũng bằng hai bàn tay trắng. Điều ấy không phải để làm ta bi quan, nhưng để làm ta tỉnh. Bởi nếu đã chắc chắn rằng sau cùng ta không mang theo được những điều ấy, thì thật dại nếu vì chúng mà đánh đổi Chúa, đánh đổi gia đình, đánh đổi sự bình an, đánh đổi linh hồn. Có biết bao nhiêu cuộc hơn thua sẽ trở nên nhạt nếu ta thật sự nhớ mình phải chết. Có biết bao nhiêu tự ái sẽ nhỏ lại. Có biết bao nhiêu bận rộn vô nghĩa sẽ rơi bớt khỏi vai. Có biết bao nhiêu điều đang làm ta căng đến mức bạc đầu sẽ không còn xứng đáng được quyền nuốt mất đời ta như bây giờ.
Nhớ đến cái chết không phải để sống co rúm, mà để sống đúng tỷ lệ. Để biết điều gì chỉ là tạm, điều gì mới là bền. Để hiểu rằng mình không ở đây mãi, nên mỗi ngày phải được dùng cho điều gì thật sự đáng. Để biết có những lời phải nói lúc còn kịp, có những ôm ấp phải trao lúc còn có người để trao, có những quay về không nên trì hoãn. Để hiểu rằng nếu hôm nay ta vẫn còn đang sống, vẫn còn cơ hội sửa, vẫn còn thời gian để xin lỗi, để cầu nguyện, để sắp lại đời mình, thì đó không phải điều hiển nhiên, mà là lòng thương xót. Và ai biết nhìn đời trong ánh sáng ấy sẽ bắt đầu thấy rõ hơn rằng thành công thật không phải là nắm được rất nhiều trước khi chết, mà là khi cái chết đến, mình không phải hoảng hốt vì thấy cả đời mình đã được xây trên điều không bền.
Thành công theo kiểu thế gian rất dễ mê hoặc con người. Nó cho cảm giác tiến lên, được xác nhận, được nhìn nhận, được hơn, được quan trọng. Nó khiến người ta nghĩ rằng chỉ cần thêm một chút nữa là sẽ đủ, thêm một cột mốc nữa là sẽ nghỉ, thêm một lần vươn lên nữa là sẽ bắt đầu sống điều sâu hơn. Nhưng cái “đủ” ấy thường không đến nếu lòng người không được hoán cải. Vì khi căn tính đặt vào thành công, con người sẽ không còn biết dừng ở đâu. Có rồi lại muốn thêm. Đạt rồi lại sợ mất. Leo cao rồi lại run vì phải giữ. Càng được công nhận lại càng sợ bị lãng quên. Và như thế, thành công không còn là hoa trái, nó trở thành ông chủ. Không còn là một kết quả tốt đẹp, mà là thần tượng đòi hiến tế. Mà của lễ nó thường đòi không gì khác hơn là thời gian, gia đình, sự thanh thản, sự khiêm nhường, và sau cùng là phần sâu nhất của linh hồn.
Nhưng Chúa Giêsu chưa từng đồng hóa sự sống với thành công kiểu ấy. Ngài không mời gọi con người nổi bật, mà mời gọi sinh hoa trái bền vững. Hoa trái bền vững không phải là những gì người đời dễ đếm. Nó có thể là một đời sống trung tín. Một trái tim biết yêu. Một mái nhà được giữ ấm. Một người cha, người mẹ hiện diện. Một người con hiếu thảo. Một người môn đệ biết dừng lại để cầu nguyện. Một người làm việc tận tâm mà không bán linh hồn cho công việc. Một người biết đủ để giữ phần cốt lõi. Một người dù nhiều trách nhiệm nhưng vẫn giữ được Chúa ở trung tâm. Những điều ấy không ồn ào, không hào nhoáng, nhưng chúng có mùi của Nước Trời. Và đến giờ cuối, có lẽ chỉ những điều như thế mới thật sự đủ sức nâng một con người bước qua cái chết trong bình an.
Vì thế, con đường chữa lành không thể chỉ là giảm việc một chút hay quản lý thời gian khéo hơn. Căn nguyên sâu hơn là phải trở về với Chúa. Phải đặt lại Ngài vào giữa đời. Phải thôi sống như thể mình là cứu tinh của chính mình. Phải chấp nhận rằng không phải mọi cơ hội đều cần nắm, không phải mọi đòi hỏi đều phải đáp ứng, không phải mọi tham vọng đều đáng theo, không phải mọi lời mời của thế gian đều là ơn gọi từ Chúa. Phải học lại thinh lặng. Học lại cầu nguyện không như một phần thừa, mà như mạch sống. Học lại việc ngồi trước Chúa mà không cần diễn, không cần tỏ ra ổn, chỉ dám nói thật: lạy Chúa, con đã mệt vì sống xa trung tâm quá lâu. Con đã để nhiều điều lấn chỗ Ngài. Con đã dùng sự bận rộn để tự biện minh. Con đã làm gia đình con thiếu chính con. Con đã sống mà linh hồn ngày càng cạn. Xin kéo con về.
Sự trở về thật luôn bắt đầu từ sự thật. Không phải từ những khẩu hiệu đẹp, không phải từ cảm hứng chóng qua, mà từ việc dám nhìn thẳng vào những gì mình đã để mất. Dám thú nhận rằng mình đã sai tỷ lệ. Dám gọi tên những ngụy biện quen thuộc. Dám nói rằng có thể bao năm qua mình không chỉ bận, mà còn bận sai. Dám đau vì người thân đã phải sống với phần dư của mình. Dám tiếc vì Chúa đã bị đẩy ra rìa. Dám thấy mình đã lâu không còn nghe được nội tâm nữa. Dám nhận rằng có thể mình được nhiều trong tay nhưng nghèo sâu trong lòng. Sự thật ấy ban đầu làm ta đau, nhưng chính nỗi đau ấy mở đường cho ơn chữa lành. Vì ai không đau vì mình lạc thì thường chưa thật sự muốn về.
Rồi từ đó, một hành trình mới phải được bắt đầu bằng những điều rất cụ thể. Một giờ cầu nguyện được giữ lại như điều không mặc cả. Một bữa cơm gia đình mà công việc không chen vào. Một cuộc gọi cho cha mẹ không làm cho xong mà bằng sự hiện diện thật. Một buổi tối đặt điện thoại xuống để nghe người bạn đời nói. Một quyết định hủy vài điều không cần thiết để giữ điều không thể thay thế. Một lần xưng tội thật. Một thói quen xét mình cuối ngày. Một sự tập luyện biết đủ. Một sự can đảm nói không với những bận rộn nuốt linh hồn. Một sự khiêm nhường chấp nhận rằng mình có giới hạn, mình không cứu được mọi thứ, mình không cần phải ôm hết, mình không phải sống để làm vừa lòng tất cả. Những điều ấy nghe nhỏ, nhưng chính đời sống được đổi bằng những điều nhỏ bền bỉ chứ không phải chỉ bằng vài quyết tâm lớn rồi tắt.
Sống chậm lại trong Chúa không có nghĩa là bỏ hết bổn phận hay trở nên lười biếng. Sống chậm lại là sống có trung tâm. Là làm việc mà không để việc làm chủ mình. Là yêu mà có hiện diện. Là bận nhưng không đánh mất linh hồn. Là biết dừng đúng lúc. Là giữ được những khoảng thở cho cầu nguyện, cho gia đình, cho sự thật nội tâm. Là làm ít vô thức hơn và sống nhiều ý thức hơn. Là không để điều gấp luôn thắng điều quý. Là không đánh đổi lâu dài những gì đời đời lấy những phần thưởng ngắn hạn. Người sống chậm lại trong Chúa có thể vẫn rất trách nhiệm, nhưng họ không còn làm như nô lệ. Họ vẫn cố gắng, nhưng không còn gắn giá trị bản thân vào kết quả. Họ vẫn xây dựng, nhưng không quên mình chỉ là lữ khách. Họ vẫn đi giữa đời, nhưng lòng biết mình thuộc về Trời.
Và khi một người thật sự bắt đầu sống như thế, hoa trái sẽ dần xuất hiện. Không phải lúc nào cũng ồn ào. Có khi rất âm thầm. Một bình an mới trong lòng. Một sự dễ chịu hơn với người thân. Một khả năng lắng nghe trở lại. Một cảm giác Chúa không còn xa như trước. Một niềm vui đơn sơ khi được ngồi yên. Một sự mềm lại nơi trái tim đã từng chai. Một ánh nhìn mới về thời gian. Một nhận ra rằng mình không cần sống như trước nữa. Một cảm thức đủ mạnh hơn cơn đói phải hơn. Một niềm biết ơn với những điều bình thường. Một mong muốn yêu thật hơn thay vì chỉ hoàn thành cho xong. Những điều ấy là dấu hiệu của một linh hồn đang được kéo ra khỏi tình trạng cạn kiệt để trở về với sự sống.
Sau cùng, điều làm người ta đau nhất không phải chỉ là mình đã quá bận, mà là mình đã bận cho điều gì. Và điều có thể cứu một đời người không phải chỉ là bớt bận, mà là biết mình phải sống cho ai. Nếu trung tâm vẫn là cái tôi, thì dù bớt việc một thời gian, con người vẫn sẽ lại bị cuốn theo một hình thức khác của chính cơn đói cũ. Chỉ khi Thiên Chúa trở lại chỗ của Ngài, chỉ khi linh hồn được nghỉ trong Ngài, chỉ khi ta chấp nhận mình là thụ tạo chứ không phải ông chủ tuyệt đối của đời mình, thì những nhịp sống khác mới thật sự có cơ hội hình thành.
Và có lẽ đến cuối hành trình, một người khôn ngoan sẽ không còn hỏi trước hết rằng đời mình đã làm được bao nhiêu, mà sẽ hỏi sâu hơn rằng đời mình đã yêu thế nào, đã giữ được gì, đã để mất gì, đã để Chúa ở đâu trong mọi bận rộn ấy. Bởi vì một ngày kia, khi mọi âm thanh của công việc, của tham vọng, của những cuộc đua, của các thứ khẩn cấp ngoài kia lặng xuống, khi con người đứng trước sự thật sau cùng của đời mình, điều an ủi nhất sẽ không phải là mình từng rất bận. Cũng không phải mình từng rất được trọng vọng. Điều an ủi nhất có lẽ sẽ là thế này: con đã không sống hoàn hảo, nhưng con đã biết trở về. Con đã lạc, nhưng con đã để Chúa kéo lại. Con đã từng đánh mất nhiều, nhưng rồi con đã học giữ điều cốt lõi. Con đã không để cho cả đời mình trôi trong một cơn quay vô tận. Con đã biết dừng lại để yêu. Biết quỳ xuống để cầu nguyện. Biết trở về với gia đình. Biết xin lỗi. Biết đủ. Biết buông. Biết sống như một người sẽ có ngày phải ra đi với hai bàn tay trắng, nên đã cố để hai bàn tay ấy đừng trắng tay trước mặt Chúa.
Giờ đây, khi đã đi qua một chặng rất dài của suy niệm, của lật mở, của nhìn lại, của đau, của tiếc, của nhận ra, có lẽ điều còn đọng lại sâu nhất trong lòng không còn chỉ là một ý tưởng, một đề tài, hay một lời cảnh báo, nhưng là một tiếng gọi. Một tiếng gọi rất thật. Rất gần. Rất đau. Rất khẩn. Một tiếng gọi đi thẳng vào giữa cuộc sống hôm nay của con người đang tất bật, đang phân tâm, đang kiệt sức, đang tưởng mình sống rất nhiều nhưng có khi lại đang để đời mình trôi đi trong những điều không cứu được mình. Đó là tiếng gọi phải dừng lại. Phải tỉnh ra. Phải nhìn lại. Phải trở về. Phải chọn lại. Phải cứu lấy phần sâu nhất của đời mình trước khi quá muộn.
Bởi vì nói cho cùng, điều đáng sợ nhất không phải là một người nghèo tiền, nghèo cơ hội, nghèo địa vị, hay nghèo thành tựu. Điều đáng sợ nhất là một người nghèo linh hồn mà không biết. Nghèo Chúa mà không thấy thiếu. Nghèo yêu thương mà vẫn tưởng mình đang sống trách nhiệm. Nghèo sự hiện diện mà vẫn tưởng mình đang hy sinh cho gia đình. Nghèo bình an mà vẫn tưởng mình đang thành công. Nghèo chính mình mà vẫn tưởng mình đang trưởng thành. Cái nghèo ấy mới thật sự là cái nghèo làm một đời người hao mòn từ bên trong. Và đau nhất là nó không đến ồn ào. Nó không gõ cửa như một tai họa dễ nhận. Nó len vào đời sống từng chút một, qua những lần trì hoãn điều quan trọng, qua những thỏa hiệp nhỏ, qua những bận rộn rất hợp lý, qua những ngụy biện rất đẹp, qua những ngày tháng cứ tưởng là bình thường, cho đến khi con người ngoảnh lại và thấy có những phần rất quý của đời mình đã không còn nguyên vẹn nữa.
Có những người đã đánh mất Chúa mà vẫn đi lễ. Đánh mất lòng khao khát nên thánh mà vẫn giữ vài thói quen đạo đức. Đánh mất sự sống bên trong mà vẫn còn hình thức tôn giáo bên ngoài. Họ không bỏ Chúa bằng một lời chối từ công khai. Họ bỏ Chúa bằng cách không còn dành chỗ thật cho Ngài. Họ để công việc chen lên. Để lo âu chen lên. Để các kế hoạch chen lên. Để mạng xã hội chen lên. Để những tham vọng, những sợ hãi, những đòi hỏi vô tận của đời sống chen lên. Và rồi Chúa bị đẩy ra mép đời lúc nào chính họ cũng không biết. Họ vẫn có thể xưng mình là người có đạo, nhưng tương quan thật với Thiên Chúa thì đã bị mỏng đi rất nhiều. Mà mất Chúa chính là mất hướng. Mất nguồn. Mất trung tâm. Mất chỗ để linh hồn mình được nuôi, được nghỉ, được chữa lành, được nhắc nhớ rằng mình không chỉ sống để làm việc, để tranh đấu, để tích lũy, để tạo dựng, nhưng để thuộc về Ngài.
Có những người đã đánh mất gia đình ngay giữa lúc miệng mình nói rằng mọi cố gắng hôm nay đều là vì gia đình. Họ đi sớm về khuya. Họ dốc sức. Họ gồng gánh. Họ chịu áp lực. Họ kiếm tiền. Họ sắm sửa. Họ xây dựng. Nhưng trong khi tay họ đang gom về rất nhiều điều cho nhà, thì trái tim họ lại càng lúc càng xa ngôi nhà ấy. Họ cho gia đình chỗ ở nhưng không cho gia đình hơi ấm. Họ cho người thân điều kiện nhưng không cho họ sự hiện diện. Họ có thể ở cùng mái nhà mà vẫn sống như những người đi ngang đời nhau. Người chồng không còn biết vợ mình đang buồn điều gì. Người vợ không còn hiểu nỗi áp lực thật trong lòng chồng. Con cái quen nhìn thấy cha mẹ mệt mỏi, gấp gáp, bận bịu, hơn là nhìn thấy cha mẹ ngồi xuống thật sự với mình. Gia đình không chết ngay, nhưng lạnh dần. Và một mái nhà lạnh dần vì thiếu hiện diện là một nỗi đau rất lặng mà rất dài.
Có những người đã đánh mất cha mẹ già chỉ vì luôn nghĩ rằng rồi mình sẽ có dịp khác. Một dịp về lâu hơn. Một ngày bớt bận hơn. Một lúc rảnh hơn để ngồi nói chuyện nhiều hơn. Nhưng thời gian không hứa như thế với ai cả. Cha mẹ già đi rất nhanh. Giọng họ yếu đi. Sức họ kém đi. Trí nhớ họ mỏng đi. Điều họ cần đôi khi không phải là thứ gì lớn lao, mà chỉ là một buổi con về, một cuộc gọi không vội, một bữa cơm đủ mặt, một cái nhìn thật, một sự hiện diện khiến họ thấy mình vẫn quan trọng trong đời con. Nhưng con người bận rộn thường chỉ nhận ra giá trị ấy khi không còn cơ hội làm lại nữa. Và nỗi tiếc muộn với cha mẹ là một trong những nỗi tiếc đau nhất, vì nó chạm đến nguồn cội của đời mình.
Có những người đã đánh mất người bạn đời của mình không phải vì một phản bội chấn động, mà vì nhiều năm bỏ đói hôn nhân bằng sự phân tâm. Họ sống đúng trách nhiệm, nhưng không còn sống tình nghĩa. Họ ở cạnh nhau, nhưng không còn ở cùng nhau. Họ chia sẻ việc nhà, tiền bạc, lịch trình, việc con cái, nhưng không còn chia sẻ chính lòng mình. Họ không còn bước vào nỗi đau của nhau, không còn ngồi lại đủ lâu để nghe một tiếng thở dài, một sự mệt mỏi, một nỗi cô đơn, một nỗi thất vọng đã tích lại bao năm. Và rồi đến lúc nào đó, một cuộc hôn nhân vẫn còn tên nhưng không còn hồn. Điều đau là sự chết ấy không xảy ra trong một ngày. Nó là kết quả của vô số ngày quá bận để yêu đàng hoàng.
Có những người đã đánh mất con cái không phải vì ghét bỏ, mà vì tưởng rằng chu cấp tốt là đã đủ. Nhưng con cái không chỉ cần tiền, cần trường tốt, cần quần áo đẹp, cần điều kiện tốt. Con cái cần ký ức có cha mẹ trong đó. Cần những ngày tuổi thơ được nhìn thấy cha mẹ hạ điện thoại xuống để chơi với mình. Cần được hỏi han không vì thành tích mà vì chính bản thân mình. Cần được ôm khi sợ. Cần được lắng nghe khi buồn. Cần được cảm thấy rằng đối với cha mẹ, mình không chỉ là một dự án cần nuôi cho tốt, mà là một con người cần được yêu. Nếu không, rất có thể đứa trẻ vẫn lớn lên ngoan, giỏi, đủ đầy, nhưng bên trong mang một khoảng trống rất sâu. Khoảng trống ấy có khi phải nhiều năm sau mới lộ ra, nhưng lúc ấy sự chữa lành sẽ khó hơn rất nhiều.
Có những người còn đánh mất cả bạn bè, đánh mất những người thân yêu khác, vì cứ mãi để điều gấp thắng điều quý. Họ hẹn mà không đến. Họ nhận được tin nhắn mà để đó mãi. Họ nghe thấy một người đang cần mình nhưng cứ nghĩ để hôm khác rồi gọi. Họ sống giữa vô số kết nối nhưng ngày càng ít tương quan thật. Họ có thể biết rất nhiều người, nhưng không còn ai đủ gần để thật sự bước vào nội tâm mình. Họ quen với sự trao đổi, với xã giao, với công việc, với hiệu quả, nhưng lại ngày càng nghèo tình nghĩa. Và đến lúc mệt, họ mới thấy quanh mình rất đông mà vẫn rất vắng.
Nhưng có lẽ mất mát đau nhất vẫn là mất chính mình. Mất cái nhìn trong. Mất sự thật nội tâm. Mất khả năng phân biệt điều gì là tiếng Chúa, điều gì là tiếng thế gian, điều gì là cơn đói của cái tôi. Mất khả năng ở yên mà không thấy bất an. Mất niềm vui với những điều đơn sơ. Mất sự mềm mại trong tâm hồn. Mất cảm giác mình đang sống có linh hồn. Có những người làm được rất nhiều, nhưng không còn biết mình đang làm để làm gì. Họ cười được, nói được, vận hành được, xử lý được, thành công được, nhưng lại không biết làm sao để sống thật với chính mình. Họ quen với việc phải mạnh, phải ổn, phải trụ, phải gánh, đến mức không còn nơi nào họ có thể thật sự yếu mà không xấu hổ. Họ không còn biết khóc trước mặt Chúa. Không còn biết thú nhận rằng mình đã kiệt rồi. Không còn biết lắng nghe tiếng lòng mình. Và thế là họ mất chính mình ngay trong chính cuộc đời mà họ đã bỏ bao công sức để xây.
Tất cả những mất mát ấy hợp lại thành một câu hỏi rất đau nhưng rất cần: bận để được gì. Được thêm chút tiền sao. Được thêm chút vị thế sao. Được thêm chút cảm giác mình không thua người khác sao. Được thêm chút an toàn tạm bợ sao. Được thêm vài lời khen, vài cái gật đầu, vài dấu hiệu rằng mình có giá trong mắt thế gian sao. Nhưng nếu vì những cái được ấy mà mất Chúa, mất gia đình, mất tương quan, mất bình an, mất chính mình, thì cuộc đổi chác ấy có đáng không. Nếu sau cùng ta có thêm rất nhiều thứ trong tay mà bên trong lại trống, lại khô, lại cô độc, lại nguội, lại xa nguồn, thì có thật là ta đã được không. Hay thật ra ta đã mất rất nhiều mà cứ tưởng mình đang thắng.
Cuộc đời sẽ không để con người tránh mãi câu hỏi ấy. Đến một lúc nào đó, bằng bệnh tật, bằng mỏi mệt, bằng biến cố, bằng đổ vỡ, bằng cái chết của người thân, bằng một đêm dài trống rỗng, bằng sự chán ngán sâu trong lòng, hoặc cuối cùng bằng chính cái chết của mình, câu hỏi ấy sẽ đứng lên. Nó sẽ không hỏi ta đã có bao nhiêu hợp đồng, bao nhiêu dự án, bao nhiêu tài sản, bao nhiêu người biết đến tên mình. Nó sẽ hỏi sâu hơn và thật hơn. Mình đã sống cho ai. Mình đã yêu thế nào. Mình đã giữ được gì. Mình đã đánh mất gì. Mình đã để Chúa ở đâu trong đời mình. Mình đã dùng thời gian hữu hạn này để tích lũy thứ gì cho đời đời.
Bởi vì cái chết là nơi mọi ảo tưởng bị lột trần. Không ai chết mà mang được theo những thứ mình từng nắm chặt. Không ai bước qua ngưỡng cuối cùng với lịch làm việc kín, với địa vị, với tài khoản, với quyền lực, với các thứ đã từng khiến mình tự hào. Tất cả sẽ rơi lại phía sau. Tất cả. Không sót gì cả. Và khi ấy, hai bàn tay trắng của con người sẽ nói lên sự thật lớn nhất: mình đến tay trắng và sẽ đi tay trắng. Điều duy nhất không hoàn toàn trắng là phần tình yêu mình đã sống, phần trung tín mình đã giữ, phần đức tin mình đã bảo vệ, phần linh hồn mình đã để cho Chúa cứu. Nếu hai bàn tay ấy trắng những thứ của đời nhưng đầy những hoa trái của yêu thương, của cầu nguyện, của hy sinh, của lòng thống hối, của sự trở về, thì người ấy không nghèo. Nhưng nếu hai bàn tay ấy từng nắm rất nhiều mà cuối cùng lòng lại trống trước mặt Chúa, thì đó mới thật sự là trắng tay.
Vì thế, lời kêu gọi cuối cùng của cuốn sách này không phải là một lời mời sống bi quan, cũng không phải một lời trách móc nặng nề dành cho những ai đang vất vả với cuộc đời. Không. Đây không phải tiếng nói kết án những người đang làm việc, đang lo toan, đang gánh trách nhiệm. Đây là tiếng gọi đánh thức. Tiếng gọi kéo con người ra khỏi cơn mê tập thể của một thời đại đã thần tượng hóa sự bận rộn đến mức coi nó như dấu chỉ của giá trị. Tiếng gọi bảo rằng: hãy tỉnh lại trước khi quá muộn. Hãy dừng lại trước khi mất thêm. Hãy nhìn lại trước khi mình đi quá xa trên một con đường mà đích đến không cứu được mình. Hãy trả các thứ về đúng chỗ của chúng. Hãy đặt Chúa lại vào trung tâm. Hãy đem gia đình từ phần dư trở về phần cốt lõi. Hãy cứu lấy khả năng hiện diện. Hãy giữ linh hồn mình khỏi chết khô. Hãy thôi lấy sự tất bật làm bằng chứng rằng đời mình đang có ý nghĩa.
Hãy can đảm mà nhìn thẳng vào đời mình. Nhìn vào lịch sống của mình. Nhìn vào những gì đang lấy phần tốt nhất của mình mỗi ngày. Nhìn vào những gì mình luôn nói là quan trọng và những gì mình thật sự dành thời gian cho. Nhìn vào cách mình đang đối xử với Chúa, với cha mẹ, với vợ chồng, với con cái, với chính mình. Nhìn vào những lần mình nói “để sau”. Nhìn vào những bữa cơm vắng hồn. Nhìn vào những giờ cầu nguyện bị cắt bỏ. Nhìn vào cơn cáu gắt ngày càng nhiều. Nhìn vào sự nguội đi trong đức tin. Nhìn vào cảm giác trống giữa những thành công. Nhìn thật lâu. Nhìn không để tự hành hạ, nhưng để thôi dối mình nữa. Vì khi con người còn dối mình, họ chưa thể được cứu. Nhưng khi con người đủ thật để gọi tên sự lạc hướng của mình, đó đã là khởi đầu của một phép lạ.
Và nếu đã nhận ra rồi, thì xin đừng chỉ xúc động rồi để đó. Đừng chỉ gật đầu vì thấy đúng mà ngày mai lại quay về nhịp cũ. Đừng chỉ tiếc mà không đổi. Đừng chỉ buồn mà không bước. Bởi đời người không được chữa bằng sự đồng ý trong đầu, mà bằng những quyết định thật trong đời sống. Phải có một giờ cho Chúa mà không mặc cả. Phải có một chỗ cho gia đình mà công việc không được quyền chiếm. Phải có những cuộc trò chuyện được ưu tiên hơn điện thoại. Phải có những điều phải từ chối. Phải có những tham vọng phải đặt lại. Phải có những nhịp chậm lại. Phải có những thú nhận thật với Chúa và với chính mình. Phải có những lần xin lỗi. Phải có những lần quay về. Phải có những chọn lựa đau nhưng đúng, vì không có sự trở về nào không đòi từ bỏ.
Hãy nhớ rằng con người không được dựng nên để quay cuồng cho đến chết. Không được dựng nên để biến đời mình thành một guồng máy tạo ra kết quả. Không được dựng nên để làm nô lệ cho những thứ mình tưởng là đang phục vụ. Không được dựng nên để thành công mà trống. Không được dựng nên để đủ đầy bên ngoài mà hoang tàn bên trong. Con người được dựng nên để sống trong tương quan với Thiên Chúa, để yêu thương, để hiệp thông, để nên thánh, để sinh hoa trái bền vững, để đi qua đời này như một cuộc lữ hành hướng về Nhà Cha. Nếu ta quên điều ấy, thì dù có đạt được bao nhiêu, ta vẫn đang sống sai tỷ lệ.
Cho nên, nếu hôm nay anh còn đọc được những dòng này, còn thấy lòng mình nhói lên, còn cảm được một nỗi đau, một nỗi tiếc, một sự thôi thúc phải dừng lại, thì đó là ân sủng. Đừng xem thường ân sủng ấy. Đừng dập tắt nó bằng những lời hẹn với chính mình. Đừng nói rằng để qua đợt này rồi tính. Đừng nói rằng khi rảnh hơn sẽ quay lại. Đừng nói rằng từ từ rồi sửa. Vì có khi chính hôm nay là ngày Chúa đang đi qua đời anh bằng một tiếng gọi rất rõ, và sự trì hoãn lúc này có thể làm lòng mình cứng lại thêm nữa. Điều đúng cần được bắt đầu không phải khi mọi hoàn cảnh đều lý tưởng, mà khi ta đủ khiêm nhường để bước bước đầu tiên.
Hãy trở về với Chúa khi lòng còn biết khao khát. Hãy trở về với gia đình khi những người thân yêu còn ở đó. Hãy trở về với chính mình khi linh hồn còn chưa chết hẳn. Hãy tập sống chậm lại khi còn chưa bị cuộc đời quật ngã mới chịu dừng. Hãy học đủ khi lòng còn chưa bị cơn đói thành công nuốt trọn. Hãy giữ những gì là cốt lõi khi tay mình còn chưa buông xuôi trong giờ cuối. Hãy sống sao để đến ngày phải nhắm mắt, điều làm mình nhẹ lòng không phải là: cuối cùng tôi đã có nhiều. Mà là: cuối cùng tôi đã không để mất điều quan trọng nhất.
Và nếu phải gom lại tất cả trong một lời thôi, thì có lẽ lời ấy sẽ là thế này: xin đừng để cả cuộc đời mình trôi qua trong một cơn bận rộn dài mà đến lúc nhìn lại mới thấy mình đã bỏ đói linh hồn, bỏ quên Chúa, bỏ lỡ gia đình, bỏ phí những người thân yêu, và làm thất lạc chính mình. Xin đừng để đến giờ cuối mới giật mình nhận ra rằng những thứ mình đã đánh đổi cả đời để giữ cuối cùng lại không giữ được mình. Xin đừng để những gì là tạm bợ cướp khỏi tay mình những gì là đời đời. Xin đừng để điều gấp giết dần điều quý. Xin đừng để thế gian dạy mình quá kỹ cách kiếm sống mà lại làm mình quên cách sống thật.
Hãy sống sao để mỗi ngày dù còn bận, lòng vẫn không mất Chúa. Dù còn trách nhiệm, nhà vẫn còn ấm. Dù còn cố gắng, linh hồn vẫn còn thở. Dù còn đi giữa đời, trái tim vẫn còn mềm. Dù còn phải lao động, mình vẫn còn biết quỳ xuống. Dù còn đối diện với vô vàn đòi hỏi, mình vẫn biết đâu là điều không thể bị hy sinh. Và hãy sống sao để khi cái chết đến, nó không phải là khoảnh khắc bóc trần một đời trắng tay trước mặt Chúa, nhưng là giờ một người con trở về, nghèo thật, nhỏ thật, chẳng mang gì của thế gian, nhưng trong hai bàn tay trắng ấy vẫn còn ấm mùi cầu nguyện, còn vương nước mắt thống hối, còn mang dấu vết của những lần yêu thương, và còn giữ được điều lớn nhất: một linh hồn đã không chịu để mình mất luôn giữa cuộc đời này.
Đó là lời kêu gọi cuối cùng. Cũng là lời khẩn cầu cuối cùng. Xin hãy dừng lại. Xin hãy tỉnh ra. Xin hãy trở về. Xin hãy sống lại từ bên trong. Trước khi quá muộn. Trước khi điều quý nhất rời khỏi tay mình. Trước khi một ngày kia, giữa sự im lặng rất lớn của giờ cuối, ta chỉ còn biết nghẹn ngào tự hỏi: giá như ngày ấy mình đã can đảm sống khác đi.
Còn hôm nay, nếu anh nghe được tiếng gọi này, thì xin hãy bắt đầu. Ngay từ hôm nay. Ngay từ điều nhỏ nhất. Ngay từ một lời nguyện ngắn. Một bữa cơm trọn. Một cuộc gọi thật. Một lần đặt điện thoại xuống. Một giờ trở về với Chúa. Một quyết định không để đời mình bị nuốt thêm nữa. Vì nhiều khi, cả một cuộc đời được cứu, bắt đầu từ một lần dừng lại thật sự.
Lm. Anmai, CSsR

