
ĐẠO HÌNH THỨC
KHI NGƯỜI TA GIỮ ĐẠO BẰNG THÓI QUEN, NHƯNG ĐÁNH MẤT TRÁI TIM Ở LẠI VỚI CHÚA
Có những người vẫn đi nhà thờ đều.
Có những người vẫn đọc kinh sáng tối.
Có những người vẫn hát lễ, vẫn sinh hoạt hội đoàn, vẫn hiện diện trong những dịp long trọng của giáo xứ, vẫn giữ đủ những điều tối thiểu mà người khác nhìn vào sẽ nói: người này có đạo, người này sống đạo, người này sốt sắng. Nhưng chỉ có Chúa mới thấy được một điều mà người đời rất khó thấy: có những linh hồn ở rất gần nhà thờ mà lại rất xa Thiên Chúa; có những môi miệng đọc rất nhiều kinh mà trái tim lại đã nguội từ lâu; có những bàn chân vẫn bước vào cung thánh, vẫn quỳ xuống, vẫn đứng lên, vẫn làm dấu thánh giá rất quen, nhưng cả con người bên trong hầu như không còn rung động trước sự hiện diện thật của Chúa nữa.
Đó là một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời sống đức tin. Bi kịch ấy không gây chấn động lớn như một vụ sa ngã công khai. Nó không ồn ào như một sự bỏ đạo. Nó không tạo scandal khiến nhiều người chú ý. Nó lặng lẽ hơn nhiều. Nó khoác lên mình chiếc áo rất đạo đức. Nó có vẻ ngoan. Nó có vẻ đúng. Nó có vẻ ổn. Nhưng bên trong nó là sự khô cứng, sự quen thuộc lạnh lùng, sự giữ đạo vì nếp sống, vì danh nghĩa, vì tập thể, vì sợ dư luận, vì trách nhiệm, vì hình ảnh, vì thói quen, chứ không còn vì một tình yêu sống động đối với Thiên Chúa nữa.
Người ta có thể giữ đạo hình thức suốt nhiều năm mà không hề giật mình. Vì đạo hình thức không làm người ta thấy mình đang chết ngay lập tức. Nó cho người ta cảm giác mình vẫn ổn, vì mình vẫn còn làm nhiều việc đạo. Nó ru người ta ngủ trong một cảm giác an toàn giả tạo: mình vẫn đi lễ, mình vẫn sinh hoạt, mình vẫn không bỏ Chúa. Nhưng sự thật đau hơn nhiều: có khi người ta chưa bỏ những sinh hoạt của Chúa, nhưng đã bỏ chính Chúa trong lòng từ lâu rồi.
Có những người đến nhà thờ rất đúng giờ, nhưng chưa từng thực sự đến gần Chúa. Có những người hát rất to, nhưng đời sống lại không có lấy một tiếng xin lỗi chân thành, một sự hoán cải thật, một lần để Lời Chúa cắt vào lòng mình. Có những người làm việc hội đoàn rất hăng, nhưng lại cay nghiệt với người thân, kiêu ngạo với người yếu, khắt khe với người lỗi phạm, nóng nảy với mọi khác biệt, và không hề nhận ra rằng tất cả những điều ấy đang tố cáo một sự thật: họ đang làm việc đạo, nhưng chưa chắc đang sống Tin Mừng.
Đạo hình thức là khi người ta còn giữ cái vỏ, nhưng lõi đã rỗng.
Là khi người ta còn giữ nề nếp, nhưng mất linh hồn.
Là khi người ta còn giữ cử chỉ, nhưng mất sự thật nội tâm.
Là khi người ta còn giữ tập tục, nhưng không còn để Chúa biến đổi đời mình.
Là khi người ta biết rất rõ phải đứng lúc nào, quỳ lúc nào, đáp câu nào, hát bài nào, tham dự dịp nào, nhưng lại không biết trái tim mình đang ở đâu trước mặt Chúa.
Đạo hình thức nguy hiểm không phải vì nó làm người ta trở nên vô thần công khai, nhưng vì nó khiến người ta tưởng mình vẫn thuộc về Chúa trong khi đời sống thật đang dần thuộc về những thứ khác. Một người bỏ lễ công khai đôi khi còn dễ nhận ra mình đang xa Chúa mà quay về. Nhưng một người vẫn đi lễ đều đặn trong tình trạng nguội lạnh kéo dài có khi lại khó hoán cải hơn, vì họ không cảm thấy nhu cầu phải trở về. Họ tưởng mình đang đi đúng, trong khi thực ra họ chỉ đang đứng yên trong một đời sống đạo không còn nhựa sống.
Nhiều gia đình hôm nay vẫn treo ảnh thánh, vẫn có bàn thờ, vẫn đọc kinh khi có dịp, vẫn gửi con đi học giáo lý, nhưng trong nhà lại thiếu tha thứ, thiếu đối thoại, thiếu lòng thương xót, thiếu sự thật, thiếu bình an. Có những người rất sợ quên một buổi lễ, nhưng lại không sợ làm tổn thương người khác. Có những người cẩn thận chuyện kiêng thịt, chuyện luật buộc, chuyện nghi thức, nhưng lại quá dễ dãi với kiêu ngạo, ghen ghét, nói hành, bất công, giả hình. Có những người rất chăm giữ bề ngoài của một người có đạo, nhưng lại không còn một đời sống cầu nguyện riêng tư, không còn một tương quan thật với Chúa, không còn nước mắt thống hối, không còn khát vọng nên thánh, không còn nỗi đau vì tội mình, cũng không còn lòng thao thức cho phần rỗi của linh hồn mình nữa.
Điều đáng sợ nhất nơi đạo hình thức là nó không chỉ làm cho một cá nhân nguội lạnh, nhưng còn có thể tạo nên cả một bầu khí nguội lạnh trong cộng đoàn. Khi nhiều người cùng quen với một kiểu sống đạo bên ngoài, cộng đoàn sẽ dần đánh giá nhau bằng những tiêu chí rất bề mặt: ai năng xuất hiện, ai nói hay, ai làm nhiều, ai được cha xứ biết, ai có vai trò trong hội đoàn, ai nổi bật trong những dịp lễ lạc. Và rồi, rất âm thầm, người ta ít còn quan tâm đến sự thánh thiện thật, ít còn khát vọng nên giống Chúa Kitô, ít còn đau đáu chuyện lòng mình có thật sạch không, có thật khiêm nhường không, có thật bác ái không. Khi đó, đạo không còn là con đường nên thánh, mà chỉ còn là một hệ thống sinh hoạt tôn giáo được tổ chức khá quy củ.
Nhưng Chúa Giêsu chưa bao giờ đến để lập ra một thứ tôn giáo chỉ cần vận hành ổn định ở bên ngoài. Ngài đến để đốt lửa vào lòng người. Ngài đến để biến đổi con tim. Ngài đến để kéo con người ra khỏi sự giả dối tinh vi nhất, đó là tưởng mình đang sống khi thực ra đang chết dần trong linh hồn. Ngài không chỉ muốn con người giữ vài nghi thức đúng đắn. Ngài muốn con người yêu. Ngài muốn con người ở lại trong Ngài. Ngài muốn từng lời kinh, từng Thánh lễ, từng cử chỉ phụng vụ, từng việc hy sinh, từng giờ phục vụ đều được nối với một trái tim sống động, một đời sống thật, một khát khao thật, một sự thật nội tâm thật.
Vì thế, cuốn sách này không viết để kết án những ai đang giữ đạo cách yếu đuối. Cuốn sách này được viết như một tiếng chuông đánh thức. Một lời gọi trở về. Một cuộc đối diện không dễ chịu nhưng cần thiết. Một lần nhìn thẳng vào thực trạng đời sống đạo hôm nay để dám hỏi: tôi đang thật sự sống đạo, hay chỉ đang giữ đạo? Tôi đang thuộc về Chúa, hay chỉ đang thuộc về một nếp sống tôn giáo? Tôi đang ở gần bàn thờ, hay thật ra tôi chỉ ở gần một thói quen? Tôi đang đọc kinh, hay tôi chỉ đang lặp lại âm thanh? Tôi đang tham dự Thánh lễ, hay tôi chỉ đang có mặt trong một nghi thức? Tôi đang hoạt động cho Chúa, hay tôi đang tìm vai trò cho chính mình? Tôi đang trung thành, hay tôi chỉ đang lặp lại mà không còn trái tim?
Nếu những câu hỏi ấy làm người ta thấy chói, thì có lẽ đó là điều tốt. Vì linh hồn chỉ bắt đầu được cứu khi nó thôi ru ngủ chính mình. Sự thật có thể đau, nhưng chính sự thật mới mở đường cho hoán cải. Chỉ khi nào người ta dám thừa nhận rằng mình đã sống đạo một cách hình thức, người ta mới thật sự bắt đầu học lại thế nào là sống đức tin bằng cả trái tim.
Và biết đâu, chính trong giây phút đau vì nhận ra sự trống rỗng của mình, một khởi đầu mới lại được mở ra. Không phải một khởi đầu ồn ào. Không phải một cuộc đổi đời theo kiểu bề ngoài. Nhưng là một khởi đầu rất thật: từ việc người ta thôi diễn vai người có đạo, để bắt đầu trở thành một người tin thật. Từ việc người ta thôi sống bằng hình ảnh, để bắt đầu sống bằng sự thật. Từ việc người ta thôi chỉ biết đứng trong nhà thờ, để học cách quỳ xuống trong lòng mình trước mặt Chúa. Từ việc người ta thôi giữ đạo như giữ một nếp nhà, để bắt đầu yêu Chúa như yêu chính sự sống của linh hồn mình.
Cuốn sách này đi vào vết thương ấy. Không nhẹ tay, nhưng cũng không tuyệt vọng. Không để dìm ai xuống, nhưng để kéo người ta thức dậy. Không để chứng minh rằng đời sống đạo hôm nay tệ đến mức nào, nhưng để nhắc rằng Chúa vẫn còn đó, ân sủng vẫn còn đó, và trái tim con người dù chai cứng đến đâu vẫn có thể được đánh thức nếu dám để Chúa chạm vào.
Xin bắt đầu từ đây. Không phải bằng sự tự ái. Không phải bằng phản ứng phòng vệ. Nhưng bằng một lòng can đảm đủ để nói: lạy Chúa, có thể con đã giữ đạo lâu năm, nhưng con chưa sống với Ngài thật. Có thể con đã quen với những việc đạo, nhưng lòng con đã ở rất xa. Có thể con vẫn hiện diện trong cộng đoàn, nhưng linh hồn con đã cạn từ lâu. Xin đừng để con tiếp tục sống một đời có đạo mà không có lửa. Xin cứu con khỏi thứ đạo chỉ còn bề ngoài. Xin dạy con lại từ đầu thế nào là tin, thế nào là yêu, thế nào là sống thật trước mặt Chúa.
CHƯƠNG I
KHI NGƯỜI TA Ở TRONG NHÀ THỜ NHIỀU NĂM, NHƯNG TRÁI TIM KHÔNG CÒN Ở LẠI
Có một nỗi buồn rất khó nói tên trong đời sống Kitô hữu hôm nay, đó là nỗi buồn của những con người không bỏ đạo, nhưng cũng không còn sống đạo bằng linh hồn mình nữa. Họ vẫn đi, vẫn đến, vẫn tham dự, vẫn hiện diện, vẫn giữ một chỗ đứng nào đó trong cộng đoàn. Nhìn bề ngoài, họ vẫn ở trong lòng Hội Thánh. Nhưng chỉ có Chúa biết rằng trái tim họ từ lâu đã không còn ở lại. Và điều đau đớn nhất là chính họ nhiều khi cũng không nhận ra điều ấy.
Người ta có thể sống rất lâu trong nhà thờ mà không thực sự sống trong tương quan với Chúa. Có thể thuộc rất nhiều kinh, biết rất nhiều lễ nghi, quen rất nhiều sinh hoạt, hiểu rất rõ cách vận hành của giáo xứ, thậm chí còn giúp đỡ rất nhiều việc chung, nhưng tất cả những điều ấy vẫn chưa đủ để chứng minh rằng người ấy đang thật sự ở gần Chúa. Gần nhà thờ chưa chắc đã gần Chúa. Gần việc đạo chưa chắc đã gần Tin Mừng. Gần cộng đoàn chưa chắc đã gần sự sống thiêng liêng. Có khi chính vì ở quá gần những thực hành tôn giáo mà người ta lại dễ bị cám dỗ xem mọi điều thánh trở thành chuyện bình thường đến mức đánh mất lòng kính sợ, đánh mất sự run rẩy nội tâm, đánh mất cảm thức linh thánh, đánh mất nỗi khát khao gặp gỡ thật.
Lúc ban đầu, một người đến với Chúa có thể rất đơn sơ. Họ xúc động khi bước vào nhà thờ. Họ thấy bình an khi quỳ trước Nhà Tạm. Họ đọc kinh còn vụng, hát lễ còn nhỏ, hiểu biết còn ít, nhưng lòng lại có lửa. Họ còn biết ngước lên. Họ còn biết chờ mong. Họ còn biết đau vì tội. Họ còn biết vui vì được Chúa yêu. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, những điều từng là mầu nhiệm trở thành quen thuộc, những điều từng làm trái tim rung động trở thành lặp lại, những điều từng được đón nhận như hồng ân lại bị xem như nếp sinh hoạt mặc nhiên. Và rất âm thầm, người ta không còn sống từ bên trong nữa. Họ chuyển sang sống bằng quán tính.
Quán tính là một trong những kẻ thù âm thầm nhất của đời sống thiêng liêng. Nó không xui người ta bỏ hẳn việc đạo. Nó chỉ làm người ta tiếp tục mà không còn ý thức. Tiếp tục đi lễ vì đã quen. Tiếp tục hát vì đã có tên trong ca đoàn. Tiếp tục sinh hoạt vì đã gắn bó lâu năm. Tiếp tục tham gia vì ngại người khác nói. Tiếp tục giữ một vai trò vì bỏ thì tiếc, ở thì mệt, nhưng không còn lửa để làm. Dần dần, mọi điều trở thành một guồng quay. Người ta vẫn làm, nhưng không còn sống. Vẫn có mặt, nhưng không còn hiện diện. Vẫn đáp ca, nhưng lòng không cầu nguyện. Vẫn nghe Lời Chúa, nhưng không còn để Lời ấy chạm vào những vùng cứng nhất trong đời mình.
Có những người ngồi trong Thánh lễ mà đầu óc chạy đi khắp nơi. Không phải chỉ một vài lúc chia trí rất người thường, nhưng là cả một tình trạng kéo dài: tai nghe mà không đón, mắt nhìn mà không thấy, thân xác ở đó nhưng lòng hoàn toàn nơi khác. Họ có thể nhận Mình Thánh Chúa, nhưng không còn run lên vì mầu nhiệm lớn lao mình đang đón nhận. Họ có thể làm dấu thánh giá mỗi ngày, nhưng cử chỉ ấy chỉ còn là một chuyển động quen tay. Họ có thể hát những bài ca rất sốt sắng, nhưng đời sống lại không có một chuyển động thật nào hướng về hoán cải. Càng lâu, càng quen. Càng quen, càng lạnh. Càng lạnh, càng ít nhận ra mình đang lạnh.
Có một kiểu sống đạo rất đáng thương: người ta làm tất cả những điều đúng, nhưng không còn yêu nữa. Và khi không còn yêu, những điều đúng ấy dù vẫn có giá trị khách quan trong trật tự phụng vụ hay trách nhiệm cộng đoàn, nhưng trong chính linh hồn người ấy, chúng không còn là nguồn sống. Chúng chỉ còn là những bộ khung. Trong khi đó, Chúa không chỉ muốn bộ khung. Chúa muốn trái tim. Chúa không chết trên thập giá để xây dựng một dân chỉ biết cử hành nghi thức cho đúng, nhưng để cứu một dân biết yêu, biết ở lại, biết để mình được biến đổi.
Người ta thường sợ những tội lớn dễ thấy, nhưng lại ít sợ một tình trạng còn nguy hiểm hơn: linh hồn dần dần trở thành vô cảm trước những điều thánh. Khi một người phạm tội nặng, ít ra họ còn biết mình đã đứt đoạn. Nhưng khi một người vẫn sống trong nếp đạo mà trở nên dửng dưng, họ rất dễ nghĩ mình ổn. Đó là vì đạo hình thức không làm lương tâm đau theo cách dữ dội. Nó chỉ làm linh hồn cạn dần. Nó làm người ta mất nước mắt mà không biết. Mất nỗi đói Chúa mà không hay. Mất sự rung động trước ơn tha thứ mà không nhận ra. Mất thao thức nên thánh mà vẫn tưởng mình đang trung thành.
Có những người từng rất nhiệt thành, nhưng sau nhiều năm va chạm, thất vọng, tổn thương, bị hiểu lầm, bị đối xử không công bằng trong cộng đoàn, họ dần biến đời sống đạo của mình thành một thứ có mặt bên ngoài để giữ khoảng cách bên trong. Họ vẫn đi lễ, nhưng không còn để trái tim mình mở ra. Họ vẫn tham gia, nhưng chỉ bằng bổn phận. Họ vẫn giữ đạo, nhưng thực ra lòng đã phòng thủ. Và khi lòng phòng thủ quá lâu, nó không chỉ đóng lại với con người, mà còn đóng lại với cả Thiên Chúa nữa. Nhiều người không nhận ra điều đó. Họ nghĩ mình chỉ đang mệt vì người khác. Nhưng thật ra, qua thời gian, sự mệt mỏi ấy làm họ mất luôn khả năng để Chúa đi sâu vào lòng mình.
Cũng có những người sống đạo hình thức vì họ từ nhỏ đã được dạy rằng đạo chủ yếu là giữ luật, làm bổn phận, tránh lỗi, làm đủ. Họ ít được dẫn vào một tương quan yêu thương thật với Chúa. Họ ít được học cầu nguyện bằng trái tim. Họ ít được giúp hiểu rằng đức tin không phải chỉ là một hệ thống nghĩa vụ, nhưng là một cuộc gặp gỡ sống động. Vì thế, họ lớn lên với cảm thức rằng chỉ cần không bỏ lễ, không vi phạm điều này điều kia, vẫn còn sinh hoạt là được. Họ không cảm thấy có gì sai khi sống một đời đạo đúng nhưng lạnh, trật tự nhưng khô, ngoan nhưng không có lửa. Và dần dần, họ trao cho Chúa một phần rất nhỏ trong lịch sống của mình, nhưng không trao cho Ngài trung tâm đời mình.
Một nguyên nhân khác còn sâu hơn: nhiều người sợ sống thật với Chúa. Sống hình thức thì an toàn hơn. Vì sống thật nghĩa là phải để Chúa chạm vào những góc tối, phải đối diện với tội riêng, với ích kỷ, với kiêu ngạo, với giả dối, với những tương quan méo mó, với những vết thương chưa lành, với những đam mê mình vẫn nuôi, với những sự thật mình không muốn nhìn. Trong khi đó, sống hình thức cho phép người ta duy trì hình ảnh đẹp. Người ta vẫn có thể được xem là người đạo đức mà không phải chết đi cho cái tôi. Vẫn có thể được cộng đoàn công nhận mà không cần lột bỏ mặt nạ. Vẫn có thể làm nhiều việc cho Chúa mà không thực sự để Chúa làm chủ lòng mình.
Chính ở đây, người ta bắt đầu hiểu vì sao Chúa Giêsu trong Tin Mừng đã mạnh mẽ với những người Pharisêu đến như vậy. Ngài không chỉ lên án họ vì vài sai lầm đạo đức. Ngài đụng vào cái cốt lõi: họ giữ bề ngoài của sự công chính, nhưng bên trong thì xa Thiên Chúa. Họ chăm những điều dễ thấy, nhưng bỏ quên điều nặng hơn là lòng thương xót, sự công bình, sự thật. Họ thích được nhìn nhận là đạo đức, nhưng không còn để cho Thiên Chúa thanh tẩy trái tim mình. Và điều đau nhất là kiểu sống ấy không chỉ có ở một nhóm người trong quá khứ. Nó có thể xuất hiện trong bất kỳ ai hôm nay, kể cả những người vẫn trung thành trong bề ngoài suốt nhiều năm.
Có khi một người không hề cố ý trở thành hình thức. Họ chỉ để đời sống thiêng liêng cạn dần vì quá bận, quá quen, quá phân tán, quá tự tin vào nếp đạo của mình. Họ không còn dành giờ thinh lặng với Chúa. Không còn xét mình thật. Không còn xưng tội với lòng tan nát. Không còn cầu nguyện riêng tư bằng tất cả sự thật. Không còn đọc Lời Chúa như một bức thư gửi cho chính đời mình. Họ thay tương quan bằng thói quen, thay lòng mến bằng lịch sinh hoạt, thay sự hiện diện nội tâm bằng việc xuất hiện đều đặn. Và thế là, ngọn đèn vẫn còn đặt đó, nhưng dầu bên trong đã cạn từ lâu.
Từ điểm này, nhiều hậu quả khác bắt đầu xuất hiện. Khi trái tim không còn ở lại với Chúa, người ta rất dễ biến việc đạo thành nơi tìm mình. Họ nhạy cảm với vai trò. Họ buồn khi không được mời. Họ khó chịu khi không được nhìn nhận. Họ so bì công sức. Họ tự ái vì những chuyện rất nhỏ trong cộng đoàn. Họ dễ phán xét người khác sống đạo không giống mình. Họ có thể cãi nhau vì một bài hát, một vị trí, một cách tổ chức, một ghế ngồi, một nghi thức, một lời phát biểu. Tất cả những chuyện đó nhìn tưởng nhỏ, nhưng nhiều khi lại tố cáo một điều rất lớn: người ta đã không còn làm cho Chúa, mà đang làm cho chính bản ngã mình giữa khung cảnh tôn giáo.
Khi Chúa không còn ở trung tâm, cái tôi sẽ nhảy lên chiếm chỗ. Và điều trớ trêu là cái tôi ấy vẫn có thể mặc áo đạo đức. Nó có thể nhân danh truyền thống, nhân danh lòng mến Hội Thánh, nhân danh sự sốt sắng, nhân danh bảo vệ điều đúng, để che giấu cho sự cứng cỏi, hơn thua, thích kiểm soát, thích được công nhận, thích được đúng của mình. Vì thế, không phải cứ làm việc đạo nhiều là linh hồn sẽ lớn lên. Có những người làm việc đạo rất nhiều nhưng càng ngày càng khó chịu, càng cay nghiệt, càng tự cao, càng thiếu bình an. Điều đó chứng tỏ những việc họ đang làm chưa thực sự được kết nối với một đời sống ở lại trong Chúa.
Một trái tim ở lại trong Chúa sẽ khác. Không phải là hoàn hảo, nhưng mềm hơn. Không phải là không bao giờ mệt, nhưng biết quay về. Không phải là không có va chạm, nhưng ít lấy mình làm trung tâm hơn. Không phải là không bao giờ tổn thương, nhưng không để tổn thương biến thành sự khô cứng lâu năm. Không phải là không có trách nhiệm, nhưng biết rằng mọi việc đạo đều vô nghĩa nếu không sinh ra lòng mến sâu hơn, khiêm nhường hơn, thật hơn.
Đôi khi Chúa để một người đi qua cảm giác trống rỗng trong nhà thờ chỉ để họ bắt đầu đặt lại câu hỏi thật. Không phải câu hỏi về người khác, nhưng về chính mình. Không phải tại sao cộng đoàn thế này thế kia, nhưng tại sao lòng mình đã nguội đến vậy. Không phải tại sao bài giảng hôm nay chưa hay, ca đoàn hôm nay chưa tốt, tổ chức hôm nay chưa vừa ý, nhưng tại sao mình không còn biết đói Chúa. Không còn biết cần Chúa. Không còn thấy đau vì đang sống bên Ngài mà như không sống với Ngài.
Những lúc như thế, người ta thường có hai lựa chọn. Một là tiếp tục sống theo quán tính, tự ru mình rằng ai rồi cũng vậy, đạo chỉ cần giữ thế là đủ, đòi hỏi sâu hơn chỉ làm mình mệt. Hai là dừng lại, chịu đau một lần trong sự thật, để thú nhận rằng mình đã đánh mất điều cốt lõi. Chỉ người chọn con đường thứ hai mới có hy vọng được cứu. Vì Chúa không cứu một chiếc mặt nạ. Ngài cứu một trái tim chịu mở ra. Ngài không cần người ta giả vờ sốt sắng. Ngài cần người ta thật. Dù thật trong sự yếu đuối, thật trong sự nguội lạnh, thật trong sự trống rỗng, thật trong nỗi xấu hổ vì mình đã ở quá lâu gần những điều thánh mà vẫn chưa để cho điều thánh ấy biến đổi đời mình.
Có thể có người sẽ hỏi: nếu tôi thấy mình đúng là như thế, tôi phải bắt đầu lại từ đâu? Câu trả lời không phải là lập tức nhận thêm việc đạo, thêm hội đoàn, thêm công tác, thêm chương trình thiêng liêng cho dày. Không. Điều đầu tiên là trở lại với sự thật. Hãy ngồi yên trước Chúa và thôi diễn. Hãy nói thật với Ngài rằng lòng mình đã nguội. Hãy để một buổi chầu trở thành nơi không phải để đọc thật nhiều, nhưng để ở lại thật. Hãy đọc một đoạn Tin Mừng chậm thôi, để xem còn câu nào làm tim mình đau không. Hãy xét mình không theo kiểu kể đủ lỗi, mà theo kiểu dám hỏi: lâu nay con đã yêu Chúa ở đâu, và đã bỏ Ngài ở đâu? Hãy xưng tội không như một thủ tục làm sạch hồ sơ thiêng liêng, nhưng như một cuộc trở về thật của đứa con biết mình đã sống hời hợt trước tình yêu quá lớn.
Chỉ khi trái tim bắt đầu ở lại, nhà thờ mới lại trở thành nơi gặp gỡ chứ không chỉ là nơi lui tới. Thánh lễ mới lại trở thành hy tế cứu độ chứ không chỉ là một giờ buộc phải có mặt. Bài hát mới lại thành lời cầu nguyện chứ không chỉ là phần việc phải tập. Hội đoàn mới lại thành môi trường phục vụ chứ không chỉ là chỗ đứng xã hội trong giáo xứ. Và đức tin mới lại thành sự sống chứ không chỉ là căn cước tôn giáo.
Có lẽ điều đau nhất không phải là có những người bỏ nhà thờ. Điều đau hơn là có những người chưa bao giờ rời nhà thờ, nhưng trái tim thì đã rời đi từ lâu. Và có lẽ điều đẹp nhất không phải là một người làm thêm thật nhiều việc đạo. Điều đẹp nhất là một người, sau nhiều năm sống trong quán tính, bỗng một ngày quỳ xuống rất thật và nói: lạy Chúa, bấy lâu nay con vẫn ở đây, nhưng con chưa thật ở với Ngài; xin kéo lòng con trở lại.
Chính từ lời thú nhận ấy, một cuộc phục sinh âm thầm có thể bắt đầu.
CHƯƠNG II
ĐI LỄ ĐỀU, HÁT LỄ HAY, SINH HOẠT NHIỀU, NHƯNG LINH HỒN VẪN KHÔ
Có một sự thật làm người ta không thoải mái, nhưng cần phải nói ra: không phải cứ đi lễ đều là đức tin sẽ sâu. Không phải cứ hát lễ hay là lòng sẽ gần Chúa. Không phải cứ sinh hoạt nhiều là linh hồn sẽ trưởng thành. Không phải cứ bận rộn trong các công việc tôn giáo là con người bên trong sẽ được đổi mới. Những điều ấy tự nó là tốt, đẹp, đáng quý, và nhiều khi rất cần cho đời sống cộng đoàn. Nhưng nếu những điều ấy không chạm được vào phần sâu của tâm hồn, không dẫn người ta vào hoán cải, không làm trái tim mềm lại, không làm con người bớt kiêu ngạo, bớt giả hình, bớt ích kỷ, bớt tự mãn, thì tất cả có thể chỉ là những hoạt động bao phủ lên một linh hồn đang khô cạn.
Một linh hồn khô không phải lúc nào cũng là một linh hồn xấu. Có những cơn khô Chúa cho phép để thanh luyện. Nhưng ở đây là một kiểu khô khác, kiểu khô vì sống mà không thực sự gắn với nguồn sống. Kiểu khô vì làm nhiều điều đạo nhưng không cho Chúa quyền đụng vào vùng sâu. Kiểu khô vì con người chỉ chạm đến phần ngoài của tôn giáo, mà không bước vào phần cốt lõi là yêu, là ở lại, là nên một với Chúa qua từng chọn lựa rất thật trong đời.
Người ta có thể đi lễ mỗi ngày, nhưng nếu trong suốt thời gian ấy không có lấy một lần để Lời Chúa đụng vào cách mình đối xử với gia đình, cách mình kiếm tiền, cách mình dùng lời nói, cách mình nhìn người nghèo, cách mình cư xử với người làm mình khó chịu, thì việc đi lễ ấy vẫn có thể tồn tại như một thói quen đạo đức không đủ sức biến đổi. Người ta có thể hát lễ rất xúc động, rất kỹ thuật, rất hay, rất chuẩn, rất được khen, nhưng nếu ra khỏi ca đoàn rồi lại sống đầy hơn thua, nói hành, chia rẽ, ganh tị, tự ái, thì bài hát dù bay cao đến đâu cũng chưa chắc đã kéo được linh hồn lên gần Chúa. Người ta có thể sinh hoạt hội đoàn rất đều, có thể có mặt trong mọi kế hoạch lớn nhỏ của giáo xứ, có thể luôn được xem là người năng nổ, nhưng nếu khi về nhà lại là một người lạnh lùng, áp đặt, thiếu cảm thông, thiếu lắng nghe, thì rõ ràng tất cả sự năng nổ ấy chưa đi tới phần Chúa muốn.
Điều Chúa muốn không phải là một chuỗi thành tích tôn giáo. Điều Chúa muốn là một con người mới. Nếu sau bao năm đi lễ mà lòng vẫn hẹp, sau bao năm hoạt động mà bản ngã vẫn lớn, sau bao năm đọc kinh mà đời sống vẫn thiếu sự thật, thì vấn đề không nằm ở chỗ những thực hành kia vô ích, mà ở chỗ con người đã dừng lại ở bề mặt của chúng. Họ chạm vào phương tiện mà không đi đến mục đích. Họ giữ nếp đạo, nhưng không để nếp đạo ấy mở cửa cho ân sủng đi vào.
Có những người đã quá quen với việc hiện diện trong không gian đạo, đến mức chính sự quen ấy làm họ không còn thấy gì là đặc biệt nữa. Họ bước vào nhà thờ như bước vào một nơi đã quá thuộc. Họ nghe bài đọc như nghe một âm thanh nền. Họ hát bài thánh ca như hát lại điều đã thuộc. Họ nghe giảng mà trong lòng đã đóng sẵn, vì nghĩ rằng mình biết rồi, nghe nhiều rồi, câu nào cũng quen rồi. Một linh hồn khi không còn ngạc nhiên trước Tin Mừng là một linh hồn đang ở trong tình trạng rất đáng lo. Vì Tin Mừng không cũ. Chỉ có trái tim người nghe trở nên cũ. Lời Chúa không mất lửa. Chỉ có lòng người không còn mở ra cho lửa ấy cháy vào.
Nhiều khi người ta không khô vì thiếu việc đạo, nhưng vì quá nhiều việc đạo mà thiếu đời sống nội tâm. Họ tất bật chuẩn bị lễ, lo chương trình, tập hát, họp hành, sắp xếp, phục vụ, vận động, tổ chức, chạy đi chạy lại, giải quyết hết chuyện này đến chuyện khác, nhưng không còn thời gian ngồi yên trước Chúa. Không còn thời gian để lắng nghe Ngài. Không còn thời gian để hỏi Ngài đang muốn gì nơi lòng mình. Không còn thời gian để khóc với Ngài về những hỗn độn thật trong đời. Thế là đạo trở thành công việc, còn Chúa thì bị đẩy vào hậu trường của chính những công việc nhân danh Ngài.
Một bi kịch lớn của người làm nhiều việc đạo là tưởng rằng mình đang tiến lên chỉ vì mình đang bận. Nhưng bận không luôn là trưởng thành. Hoạt động không luôn là sống động. Có khi càng bận, người ta càng trốn không phải khỏi việc đời, mà khỏi việc đối diện với nội tâm mình. Có khi người ta lao vào phụng vụ, hội đoàn, sinh hoạt, phục vụ, không hẳn vì yêu Chúa hơn, mà vì không muốn ngồi yên để thấy mình rỗng. Và khi mọi ồn ào dừng lại, họ rất sợ khoảng trống, vì trong khoảng trống ấy họ nhận ra rằng bấy lâu nay mình làm nhiều, nhưng chưa chắc mình đã ở với Chúa nhiều.
Một dấu hiệu rõ của linh hồn khô là người ta bắt đầu mất niềm vui thiêng liêng. Không phải là mất cảm xúc sốt sắng nhất thời, nhưng là mất cái bình an sâu của người biết mình thuộc về Chúa. Họ vẫn làm, nhưng bên trong thường cáu gắt hơn. Họ dễ mệt với cộng đoàn. Dễ bực với những ai không giống ý mình. Dễ chán Thánh lễ. Dễ thấy kinh nguyện dài. Dễ thấy việc phục vụ nặng. Dễ đòi người khác thay đổi, nhưng ít còn nghĩ mình phải thay đổi. Dễ nói về lỗi của giáo xứ, của cha xứ, của giới trẻ, của thời nay, nhưng ít nói với Chúa về cái chết chậm chạp trong lòng mình.
Linh hồn khô còn biểu lộ ở chỗ người ta không còn thấy đau nhiều vì tội, nhưng lại rất đau vì bị chạm tự ái. Họ có thể dửng dưng trước những thiếu sót thật trong đời mình, nhưng lại khó chịu mãnh liệt khi bị góp ý, khi bị quên tên, khi không được phân công như ý, khi có người khác nổi bật hơn. Điều đó cho thấy trung tâm của họ không còn là Chúa, mà là hình ảnh của bản thân trong môi trường đạo. Một khi cái tôi trộn vào quá sâu trong việc phụng sự Chúa, mọi việc đạo rất dễ trở thành nơi bản ngã tìm thức ăn. Khi ấy, dù bề ngoài vẫn là phục vụ, nhưng bên trong lại ngày càng xa Tin Mừng.
Có những ca viên hát rất hay về tình yêu Chúa nhưng lại rất ít biết dịu dàng. Có những hội trưởng rất hăng hái nhưng lại không biết lắng nghe. Có những người học giáo lý rất giỏi nhưng lại sống gia trưởng, nóng nảy, độc đoán, cứng cỏi, thiếu lòng thương xót. Có những người làm việc đạo rất đều nhưng không biết ngồi xuống thật lâu với người đau khổ. Có những người đi nhà thờ không sót lễ nào nhưng không tha nổi một lỗi lầm cũ. Những điều ấy không phải để lên án, nhưng để chỉ ra một sự thật: có một khoảng cách rất lớn giữa hoạt động tôn giáo và sự biến đổi nội tâm. Nếu khoảng cách ấy không được lấp đầy bằng cầu nguyện thật, sám hối thật, khiêm nhường thật, yêu thương thật, thì người ta có thể cả đời ở trong các sinh hoạt đạo mà vẫn không trở thành môn đệ thật của Chúa Kitô.
Điều đáng tiếc là trong nhiều cộng đoàn, người ta lại rất dễ khen những biểu hiện bên ngoài mà quên nâng đỡ phần bên trong. Người ta thấy ai đi lễ đều thì nghĩ người ấy sốt sắng. Thấy ai hoạt động nhiều thì nghĩ người ấy tốt. Thấy ai nói năng đạo đức thì nghĩ người ấy sâu sắc. Nhưng Thiên Chúa nhìn khác. Ngài nhìn xem người ấy có yêu thật không. Có thật lòng tha thứ không. Có sống công bằng không. Có trung thực không. Có kín đáo làm điều tốt không. Có biết cúi xuống không. Có biết nhận lỗi không. Có biết khóc vì mình làm Chúa buồn không. Có biết để cho ân sủng chạm vào những góc tối nơi chính mình không.
Điều này không có nghĩa là đi lễ đều, hát lễ, sinh hoạt hội đoàn là vô ích. Không. Những điều ấy rất quý. Nhưng chúng chỉ thật sự sinh hoa trái khi được nuôi bằng đời sống nội tâm. Một bài hát chỉ thật sự đẹp trước mặt Chúa khi nó đi ra từ một trái tim đang cố gắng sống điều mình hát. Một Thánh lễ chỉ thật sự trở nên sức mạnh đổi đời khi người tham dự bước vào với sự hiện diện thật chứ không chỉ bằng thân xác. Một hội đoàn chỉ thật sự có ý nghĩa khi không chỉ tạo nên chương trình, nhưng góp phần tạo nên những con người biết khiêm nhường, hiệp nhất, yêu thương và nên thánh.
Nhiều người than rằng mình không còn cảm thấy gì khi đi lễ. Câu hỏi không phải luôn là làm sao để Thánh lễ hấp dẫn hơn. Câu hỏi trước tiên là lòng mình còn tìm Chúa không. Nhiều người than rằng mình phục vụ lâu năm mà mệt mỏi. Câu hỏi không phải luôn là làm sao để bớt việc. Câu hỏi trước tiên là mình có còn kín múc từ Chúa không. Nhiều người than rằng sinh hoạt đạo làm họ căng thẳng. Câu hỏi không phải luôn là tổ chức chưa tốt. Câu hỏi trước tiên là cái tôi của mình đang chen vào chỗ nào. Khi người ta dám đặt những câu hỏi ấy, họ bắt đầu đi vào phần sâu của vấn đề.
Có một hình ảnh rất buồn nhưng rất thật: một chiếc lá vẫn còn dính trên cành, nhưng đã bắt đầu khô từ bên trong. Nhìn từ xa, nó vẫn còn ở đó. Nhưng nhựa sống không còn chảy mạnh nữa. Chỉ cần một cơn gió đủ lớn là nó sẽ rơi. Nhiều đời sống đạo hôm nay cũng vậy. Bề ngoài vẫn còn dính với các thực hành tôn giáo, nhưng bên trong thiếu nhựa sống của tương quan với Chúa. Và rồi khi gặp sóng gió, khi bị tổn thương, khi thất vọng với người trong đạo, khi đổi môi trường sống, khi không còn ai nhắc nhở, khi bước vào những giai đoạn khủng hoảng, họ rơi rất nhanh. Không phải vì họ chưa từng làm việc đạo, nhưng vì họ chưa thật bén rễ sâu trong Chúa.
Bén rễ sâu trong Chúa không phải là làm thêm cho đầy lịch. Mà là tập sống từng việc đạo với ý thức. Đi lễ không chỉ để hoàn thành, nhưng để gặp. Hát không chỉ để đúng nhịp, nhưng để cầu nguyện. Sinh hoạt không chỉ để có mặt, nhưng để phục vụ bằng lòng mến. Đọc kinh không chỉ để xong giờ, nhưng để lời kinh dẫn lòng mình vào sự hiện diện của Thiên Chúa. Xưng tội không chỉ để sạch tội theo nghĩa pháp lý, nhưng để trái tim được mềm lại. Làm việc chung không chỉ để cộng đoàn vận hành, nhưng để mình học chết đi cho cái tôi.
Khi ấy, linh hồn không còn khô theo kiểu chết dần, dù vẫn có thể đi qua những giai đoạn khô theo nghĩa thử thách thiêng liêng. Và điều khác biệt rất lớn là thế này: một linh hồn bị thử thách vẫn còn khát Chúa; còn một linh hồn hình thức thì mất dần cơn đói Chúa. Một linh hồn bị thanh luyện vẫn đau vì chưa yêu đủ; còn một linh hồn hình thức thì quen với việc không yêu mà không thấy có gì bất ổn. Một linh hồn trung thành thật dù không cảm thấy ngọt ngào vẫn ở lại với Chúa bằng niềm tín thác; còn một linh hồn hình thức thì ở lại trong sinh hoạt nhưng lòng đứng ngoài.
Có lẽ đã đến lúc nhiều người phải thành thật với mình rằng: điều mình thiếu không phải là thêm chương trình, nhưng là thêm chiều sâu. Không phải thêm việc làm, nhưng thêm sự hiện diện nội tâm. Không phải thêm vai trò, nhưng thêm lòng mến. Không phải thêm xuất hiện, nhưng thêm ở lại. Không phải thêm cái vẻ đạo đức, nhưng thêm sự thật trước mặt Chúa.
Và khi người ta bắt đầu thật như thế, mọi sự có thể đổi khác. Một Thánh lễ tưởng rất quen bỗng trở lại thành nơi nước mắt muốn rơi. Một bài hát tưởng đã hát cả trăm lần bỗng đâm vào tim như mới. Một giờ chầu tưởng chỉ là nếp cũ bỗng thành nơi linh hồn được tưới lại. Một việc phục vụ tưởng chỉ là bổn phận bỗng trở thành cơ hội yêu. Không phải vì bên ngoài thay đổi quá nhiều, nhưng vì bên trong người ta bắt đầu thôi sống trên bề mặt.
Linh hồn khô không phải là án chung thân. Nhưng nếu người ta không chịu nhận rằng mình đang khô theo kiểu nguy hiểm, thì sự khô ấy sẽ biến thành sự chai. Và một khi đã chai, người ta không còn thấy cần được cứu nữa. Đó mới là điều đáng sợ.
Bởi vậy, ơn lớn không phải là được khen là người siêng năng. Ơn lớn là giữa tất cả những việc đạo mình vẫn làm, mình còn giữ được một trái tim biết run trước Chúa, biết đói Ngài, biết đau vì mình hời hợt, biết khao khát trở về phần sâu, biết xin: lạy Chúa, xin đừng để con làm nhiều điều cho Ngài mà đánh mất chính Ngài.
Từ lời xin đó, đời sống đạo mới bắt đầu có thịt có máu. Và chỉ khi ấy, những gì người ta đang làm nơi nhà thờ mới thôi là hình thức, để thật sự trở thành của lễ.
CHƯƠNG III
KHI NGƯỜI TA GIỮ ĐỦ MỌI NẾP ĐẠO, NHƯNG KHÔNG CÒN ĐỂ CHÚA ĐỤNG VÀO ĐỜI MÌNH
Có một tình trạng rất phổ biến nhưng ít khi được gọi đúng tên: người ta vẫn còn giữ đủ nếp đạo, nhưng đời sống thật lại gần như đứng yên trước mặt Chúa. Họ không bỏ kinh. Họ không bỏ lễ. Họ không bỏ những dịp cần có mặt. Họ vẫn hiện diện trong các giờ chung, các sinh hoạt, các lễ trọng, các mùa phụng vụ. Họ biết phải sống như thế nào để người khác nhận ra mình là người có đạo. Họ giữ được vỏ ngoài khá tròn trịa. Nhưng điều đau nhất là sau bao nhiêu năm giữ đủ mọi nếp ấy, con người thật của họ gần như không thay đổi bao nhiêu. Cái nóng nảy cũ vẫn còn đó. Cái hơn thua cũ vẫn còn đó. Cái tự ái cũ vẫn còn đó. Cái ích kỷ cũ vẫn còn đó. Cái thích được công nhận vẫn còn đó. Cái cay nghiệt với người khác vẫn còn đó. Cái lười hoán cải vẫn còn đó. Cái sợ sự thật vẫn còn đó. Và rồi người ta bắt đầu quen sống với một thứ đạo mà trong đó những việc thiêng liêng cứ diễn ra đều đặn, còn trái tim thì gần như khép kín.
Thực ra, điều làm một người trưởng thành trong đức tin không phải chỉ là số năm đi lễ hay số giờ tham gia sinh hoạt đạo. Điều làm người ta lớn lên là mức độ họ để cho Chúa can thiệp vào đời mình. Có những người mới trở lại với Chúa chưa lâu nhưng rất thật, nên từng ngày họ mềm hơn, sáng hơn, nhân hậu hơn, chân thành hơn. Ngược lại, có những người đã ở trong nhà thờ rất lâu nhưng cái tôi vẫn gần như nguyên vẹn, những góc tối vẫn được bảo vệ kỹ, những thói quen sai lệch vẫn được biện minh khéo léo, những tương quan méo mó vẫn không chịu chữa lành. Vậy thì phải nói thật rằng: họ có thể đang ở rất lâu trong môi trường tôn giáo, nhưng chưa chắc đã bước sâu vào hành trình biến đổi.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của người giữ đạo lâu năm là tưởng rằng giữ nếp nghĩa là đã ổn. Họ nghĩ vì mình không bỏ lễ, vì mình không sống buông thả như người ngoài, vì mình còn gắn bó với giáo xứ, vì mình còn làm việc này việc kia, nên chắc đời sống thiêng liêng của mình cũng ổn thôi. Nhưng chính ở đây có một sự lầm tưởng rất nguy hiểm. Giữ nếp chưa chắc là sống. Giữ nếp chỉ chứng minh rằng người ta còn đi trên một quỹ đạo quen thuộc. Còn sống hay không là chuyện khác. Một cái cây vẫn có thể đứng đó rất lâu, nhưng nếu rễ đã không còn hút nước, thì chỉ còn chờ ngày khô dần. Một người cũng có thể đứng đó trong mọi nếp đạo, nhưng nếu lòng không còn mở ra, không còn sám hối, không còn bị đánh động, không còn để Lời Chúa sửa mình, thì những nếp ấy rồi sẽ chỉ như một chiếc áo được mặc rất đúng cách, trong khi thân thể bên trong đang yếu dần.
Điều đáng buồn hơn là nhiều người không còn muốn để Chúa đụng vào đời mình nữa, dù có thể họ không nói ra như vậy. Họ vẫn thích nghe những điều đạo đức chung chung, những lời khuyên an ủi, những bài giảng nhẹ nhàng, những câu quen thuộc không đòi hỏi phải thay đổi. Nhưng hễ Lời Chúa chạm đến một vùng cụ thể trong đời họ thì họ bắt đầu khó chịu. Nếu Lời ấy đụng đến cách họ đối xử với vợ chồng, với con cái, với cha mẹ, với người cộng tác, với người nghèo, với người họ không thích, họ sẽ lảng đi. Nếu Lời ấy đụng đến cách họ kiếm tiền, cách họ nói dối, cách họ sống hai mặt, cách họ giữ hình ảnh đạo đức nhưng thiếu bác ái, họ sẽ lập tức phòng thủ. Nếu Lời ấy mời họ bỏ bớt tính kiểm soát, bỏ bớt kiêu ngạo, bỏ bớt nhu cầu phải thắng, phải được xem trọng, họ sẽ thấy điều đó quá khó và tìm cách tự trấn an rằng ai cũng có khuyết điểm cả. Cứ thế, họ giữ Chúa ở khoảng cách an toàn: đủ gần để còn thuộc về một đời sống có đạo, nhưng đủ xa để Ngài không được quyền chạm quá sâu.
Chính thái độ ấy làm nên một thứ đạo bề mặt. Người ta thích Chúa như một bảo đảm tinh thần, như một điểm tựa khi cần, như một đấng ban ơn, như một phần cao quý trong đời sống của mình. Nhưng họ không thực sự muốn Ngài làm Chúa của toàn bộ đời họ. Họ muốn Chúa bảo vệ mình, an ủi mình, giúp gia đình mình, chúc lành công việc mình, nhưng không muốn Ngài bước vào để sắp xếp lại các ưu tiên, chỉnh lại các lệch lạc, bóc ra những giả tạo, bắt đầu từ những điều đau đớn nhất. Họ thích một Thiên Chúa hiền lành theo nghĩa không đụng đến mình, nhưng lại không muốn một Thiên Chúa là lửa, là sự thật, là tiếng gọi phải bỏ con người cũ.
Vì thế, có thể người ta rất trung thành với những hình thức tôn giáo, nhưng lại rất xa lạ với kinh nghiệm hoán cải. Họ biết thế nào là mùa Vọng, mùa Chay, tuần cửu nhật, tĩnh tâm, lễ trọng, hành hương, hội chợ giáo xứ, đại hội nọ kia, nhưng không còn biết thế nào là bị Chúa đánh động đến mức phải sửa một lời nói, phải xin lỗi một người, phải chấm dứt một thói quen sai, phải trả lại sự công bằng, phải bỏ cách cư xử độc đoán, phải học lại sự dịu dàng, phải đi bước đầu tiên trong một tương quan đã lạnh từ lâu. Đạo của họ có thể rất đầy lịch trình, nhưng lại thiếu những vết cắt thật trên bản ngã.
Mà chính bản ngã không bị cắt thì không thể có đức tin trưởng thành. Người ta có thể trang điểm cho nó bằng nhiều việc lành, nhiều bổn phận, nhiều xuất hiện đẹp đẽ, nhưng cái tôi nếu vẫn ngồi ở ngai trung tâm thì dù ở giữa nhà thờ, nó vẫn kéo mọi sự quy về nó. Nó phục vụ để được nhìn thấy. Nó hy sinh để được ghi nhận. Nó sốt sắng để thấy mình hơn người. Nó giữ luật để có quyền khinh người yếu đuối. Nó làm việc chung để được nắm vai trò. Nó bênh vực điều đúng để che đi sự cứng cỏi không chịu yêu thương. Và như thế, dù bao nhiêu việc đạo bọc bên ngoài, bên trong vẫn là một con người chưa thực sự bước vào con đường của Đức Kitô, con đường tự hủy, khiêm nhường, hiến trao và yêu đến cùng.
Có những người đọc Kinh Thánh khá nhiều nhưng chỉ tìm ở đó những gì củng cố điều mình đã nghĩ. Họ không đọc như người sẵn sàng để lời ấy phán xét mình. Họ đọc như người đứng trên Lời, chứ không đứng dưới Lời. Họ dùng Lời Chúa để dạy người khác, để chứng minh người khác sai, để bảo vệ lập trường mình, nhưng rất ít khi để Lời ấy soi vào những bóng tối riêng. Tương tự như thế, có những người tham dự các giờ cầu nguyện, các buổi học hỏi, các dịp đạo đức, nhưng điều họ nhận được chủ yếu chỉ là cảm giác mình vẫn thuộc về đám đông đạo đức ấy, chứ không phải một tiếng gọi thật để thay đổi đời mình. Càng lâu, họ càng tinh tế trong việc che chắn nội tâm mình bằng chính ngôn ngữ của đức tin.
Đó là lý do tại sao có những cộng đoàn nhìn rất sống động bên ngoài nhưng bên trong lại ít hoa trái thiêng liêng. Sinh hoạt nhiều, nhưng hiệp nhất ít. Lễ lạc long trọng, nhưng bác ái mỏng. Chương trình dày, nhưng lòng người chai. Người ta rất nhạy với những chuyện tổ chức, với việc ai đứng đâu, ai nói gì, ai làm gì, ai được phân công, ai bị bỏ quên, nhưng lại ít nhạy với việc trong lòng mình còn bao nhiêu ghen ghét, bao nhiêu thành kiến, bao nhiêu cay đắng, bao nhiêu giả hình. Khi một cộng đoàn quen sống như thế lâu ngày, điều đáng sợ không phải là họ không còn đạo, mà là họ vẫn có đạo nhưng không còn sức thuyết phục của Tin Mừng.
Thật ra, Chúa không cần một dân chỉ giỏi duy trì các sinh hoạt bề ngoài. Điều Ngài cần là một dân để cho Ngài uốn nắn. Một dân dám để Lời Ngài làm mình khó chịu. Dám để sự thật đi vào những vùng mình muốn giấu. Dám nhận rằng bấy lâu nay mình giữ nếp rất tốt nhưng chưa chắc mình đã sống thật. Dám thú nhận rằng có những việc đạo mình làm lâu đến mức đã không còn kiểm tra xem chúng còn nối với lòng mến hay không. Dám hỏi lại: điều tôi đang làm có thật sự làm tôi giống Chúa hơn không, hay chỉ làm tôi thành một người biết sống trong môi trường đạo cho đúng cách?
Nhiều người rất sợ bị người đời đánh giá là không có đạo, nhưng lại ít sợ một điều nặng hơn: bị Chúa thấy rằng mình chỉ có vỏ của đức tin. Người đời nhìn thấy sự siêng năng, Chúa nhìn thấy độ mở của trái tim. Người đời thấy mình tham gia đều đặn, Chúa thấy mình có đang chống lại ân sủng ở đâu không. Người đời thấy mình đọc kinh, rước lễ, phục vụ, đóng góp, hiện diện, còn Chúa thấy mình có thật lòng muốn bỏ con người cũ không. Người đời thấy khuôn mặt đạo đức, còn Chúa nhìn thẳng vào phần sâu nhất nơi người ta còn giữ cho riêng mình, không muốn giao nộp.
Có thể nói, dấu hiệu rõ nhất của một người không còn để Chúa đụng vào đời mình là họ rất khó thay đổi dù năm tháng trôi qua. Họ có thể già đi trong nhà thờ, nhưng không lớn lên trong sự khiêm nhường. Họ có thể có thâm niên trong các việc đạo, nhưng không sâu thêm trong lòng thương xót. Họ có thể có tiếng nói trong cộng đoàn, nhưng không trưởng thành hơn trong khả năng lắng nghe, cảm thông, nhường bước. Họ có thể xuất hiện rất nhiều trong những điều đạo đức, nhưng người sống gần họ nhất lại không cảm được mùi của Chúa nơi họ. Đây là một chỉ dấu đau lòng nhưng rất thật: nếu đức tin của một người không làm những người gần họ được yêu hơn, được tôn trọng hơn, được dịu dàng hơn, thì có lẽ đức tin ấy đang bị chặn lại ở đâu đó.
Có người sẽ nói rằng con người vốn yếu đuối, đâu thể đòi hỏi ai cũng thay đổi nhiều. Đúng, con người yếu đuối. Nhưng Tin Mừng chưa bao giờ hứa một hành trình dễ. Tin Mừng là lời mời đi vào cái chết của bản ngã để sống sự sống mới. Nếu người ta viện cớ yếu đuối để không cho Chúa đụng vào những vùng cần thay đổi, thì yếu đuối ấy dần sẽ trở thành một hệ thống tự bào chữa. Chúa không đòi ta hoàn hảo ngay tức khắc, nhưng Ngài đòi ta thật. Thật trong việc thừa nhận mình cần được chạm đến. Thật trong việc không dựng lên những vùng cấm ngay trong lòng mình. Thật trong việc cho phép Chúa bắt đầu lại nơi mình, dù đau, dù chậm, dù phải đụng đến điều lâu nay mình né tránh.
Thực ra, có những lúc Chúa đã gõ cửa. Qua một bài giảng nào đó làm mình nhói lên. Qua một câu Tin Mừng nghe rất quen nhưng bỗng hôm ấy đâm vào tim. Qua một biến cố đau làm mình thấy rõ sự nghèo nàn của linh hồn mình. Qua một xung đột trong gia đình mà trong đó mình nhận ra mình đã sống đạo bên ngoài nhưng thiếu bác ái bên trong. Qua một lần xưng tội mà đáng lẽ có thể là khởi đầu cho một cuộc trở về. Qua một lời góp ý thẳng thắn từ ai đó khiến mình chạm tự ái nhưng nếu khiêm nhường lại thì có thể là ơn Chúa. Qua một nỗi trống rỗng khi đang dự lễ, đang hát, đang phục vụ, mà đáng lẽ phải làm mình dừng lại để hỏi: chuyện gì đang xảy ra trong lòng con vậy, lạy Chúa? Nhưng biết bao lần người ta đã nghe tiếng gõ ấy mà không mở. Họ tiếp tục trở về quỹ đạo quen, tiếp tục lấp khoảng trống bằng bận rộn, tiếp tục che nỗi khô bằng nếp đạo, tiếp tục đi bên Chúa mà không để Ngài đi vào.
Đến một lúc nào đó, đạo hình thức làm người ta không còn sợ mình xa Chúa nữa. Họ chỉ sợ mất những gì gắn với đời sống đạo của mình: sợ mất hình ảnh, sợ mất vai trò, sợ mất sự ổn định quen thuộc, sợ mất cảm giác thuộc về một cộng đoàn nào đó. Nhưng họ không run lên vì ý nghĩ rằng có thể trái tim mình đang xa dần Thiên Chúa. Mà khi nỗi sợ ấy không còn, đức tin đã bị bệnh rất nặng. Vì người yêu thật luôn sợ xa người mình yêu. Một linh hồn còn tình yêu sẽ không yên khi thấy mình lạnh. Còn linh hồn đã quen với hình thức thì có thể sống nhiều năm trong khoảng cách với Chúa mà vẫn thấy mọi thứ bình thường.
Bởi vậy, điều cần nhất không phải là tăng thêm hình thức, nhưng là tháo bỏ những lớp bảo vệ quanh trái tim. Hãy trở lại với một lời cầu nguyện rất đơn sơ: lạy Chúa, xin chỉ cho con biết con đang giữ lại điều gì không cho Ngài chạm vào. Có thể là lòng kiêu ngạo. Có thể là vết thương cũ. Có thể là một tội quen. Có thể là nhu cầu phải được xem trọng. Có thể là cách cư xử độc đoán trong gia đình. Có thể là sự gian dối trong công việc. Có thể là lối sống hai mặt. Có thể là sự lạnh lùng với người thân. Có thể là thói chỉ làm đạo ở nhà thờ còn về đời sống thật thì tự mình quyết định. Xin Chúa chỉ cho con phần nào trong con lâu nay vẫn khép kín.
Rồi khi đã thấy, đừng sợ đau. Vì cơn đau của sự thật còn cứu được linh hồn, còn hơn sự yên ổn giả tạo của một đời đạo không chịu để biến đổi. Một lời xin lỗi chân thành có thể đáng giá hơn nhiều năm xuất hiện đầy đủ nhưng lòng cứng. Một quyết định bỏ một thói xấu có thể là bước tiến thiêng liêng lớn hơn nhiều công việc đạo được làm trong tình trạng bản ngã chi phối. Một lần quỳ xuống trước Chúa trong sự tan nát thật có thể mở ra một mùa ân sủng sâu hơn cả trăm lần lặp lại những điều quen mà không có linh hồn.
Chúa không ghét những nếp đạo. Chính Hội Thánh nuôi dưỡng con cái mình bằng các nếp đạo tốt lành. Nhưng Chúa đau khi con người biến chúng thành nơi trú ẩn để khỏi phải đổi đời. Chúa vui khi thấy một linh hồn dùng chính Thánh lễ, kinh nguyện, bí tích, hội đoàn, phục vụ như những cánh cửa để Ngài đi sâu hơn vào đời họ. Còn Chúa buồn khi thấy một người giữ rất đầy những thực hành ấy, nhưng thực chất chỉ giữ chặt chính mình.
Một ngày kia, khi đời người đi về cuối, có lẽ câu hỏi không phải là ta đã hiện diện bao nhiêu lần, đã hát bao nhiêu bài, đã tham gia bao nhiêu hội đoàn, đã giúp bao nhiêu dịp lễ. Những điều ấy có giá trị, nhưng không phải là câu hỏi sau cùng. Câu hỏi sau cùng có thể là: con đã để Ta chạm đến con bao nhiêu? Con đã để Ta biến đổi điều gì? Con đã giao cho Ta những góc tối nào? Con đã để tình yêu của Ta làm con nên mới ở đâu? Hay con chỉ đứng gần những điều thuộc về Ta mà vẫn giữ chặt con người cũ?
Nếu một người dám nghe câu hỏi ấy từ bây giờ, họ sẽ bắt đầu sống khác. Họ sẽ không xem đời sống đạo như một sân khấu của sự đúng đắn nữa. Họ sẽ xem đó là một bàn mổ của ân sủng. Nơi Chúa từ từ, kiên nhẫn, có khi rất đau, cắt đi những phần làm linh hồn bệnh. Nơi người ta thôi chỉ giữ nếp mà bắt đầu sống thật. Nơi Thánh lễ không chỉ là bổn phận, mà là chỗ để mình được bẻ ra. Nơi kinh nguyện không chỉ là lời đọc, mà là chỗ để lớp vỏ rạn nứt. Nơi cộng đoàn không chỉ là nơi đứng chung, mà là nơi tập chết đi cho mình để yêu như Chúa yêu.
Chỉ khi đó, những nếp đạo mới thôi là hình thức. Chúng mới trở lại đúng nghĩa là con đường dẫn vào sự sống.
CHƯƠNG IV
BI KỊCH CỦA MỘT LINH HỒN TƯỞNG MÌNH ỔN VÌ VẪN CÒN GIỮ ĐẠO
Trong đời sống thiêng liêng, có một bi kịch rất tinh vi: linh hồn tưởng mình vẫn ổn chỉ vì mình vẫn còn giữ đạo. Người ta thường nghĩ nguy hiểm nhất là khi một người công khai bỏ nhà thờ, bỏ kinh nguyện, bỏ đời sống tôn giáo. Nhưng có một tình trạng khác âm thầm hơn và nhiều khi còn nguy hiểm hơn: người ấy không bỏ gì cả, vẫn có mặt, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia, vẫn đứng trong cộng đoàn như lâu nay, nhưng bên trong lại dần mất sự thật, mất lửa, mất nỗi thao thức phải thuộc trọn về Chúa. Họ sống trong một cảm giác an toàn tôn giáo, và chính cảm giác ấy làm họ không thấy cần hoán cải nữa.
Tưởng mình ổn là một trong những cánh cửa dễ đưa linh hồn vào trì trệ nhất. Khi một người còn biết mình bệnh, họ còn có cơ hội tìm thầy thuốc. Khi một người biết mình nguội lạnh, họ còn có thể kêu xin lửa từ trời. Khi một người biết mình đã đi sai, họ còn có khả năng quay đầu. Nhưng khi một người tưởng mình ổn, trong khi thực ra đang lệch rất xa ở phần sâu, họ gần như đóng lại trước ơn cứu chữa. Họ không thấy cần bắt đầu lại. Họ không thấy có gì cấp bách. Họ không thấy có lý do gì để bước vào một cuộc trở về thật. Và như thế, năm này qua năm khác, linh hồn sống trong một mức độ ổn giả tạo mà không biết rằng mình đang hao mòn dần.
Có nhiều lý do khiến người ta rơi vào ảo tưởng ấy. Trước hết là vì họ so sánh mình với những trường hợp tệ hơn. Họ thấy mình vẫn đi lễ, trong khi nhiều người bỏ lễ. Họ thấy mình vẫn còn gắn bó với cộng đoàn, trong khi có người chẳng còn liên hệ gì. Họ thấy mình không phạm những lỗi lớn dễ thấy, nên tự kết luận rằng đời sống đức tin của mình chắc là không vấn đề gì. Nhưng đó là một cách đo rất nguy hiểm. Chúa không mời gọi ta sống bằng cách chỉ cần khá hơn một số người khác. Chúa mời gọi ta sống trong sự thật của chính mình trước mặt Ngài. Một người không làm điều xấu lớn nhưng vẫn có thể rất xa Chúa nếu họ sống kiêu ngạo, lạnh lùng, tự mãn, hình thức và khép kín với ân sủng. So sánh theo chiều ngang với người khác dễ làm mình tự ru ngủ, trong khi điều cần là nhìn theo chiều dọc, nghĩa là nhìn lên Chúa để thấy mình còn cách tình yêu Ngài bao xa.
Một lý do khác là người ta thường đồng hóa sự trung thành với nếp đạo bên ngoài với sự trưởng thành nội tâm. Họ nghĩ rằng vì mình vẫn giữ được các việc đạo trong thời buổi khó khăn này, nên chắc đời sống thiêng liêng cũng khá vững. Nhưng giữ được khung chưa chắc là giữ được hồn. Một căn nhà có thể còn nguyên mái, nguyên tường, nguyên cửa, nhưng bên trong có khi đã xuống cấp rất nặng. Một đời sống đạo cũng có thể còn nguyên lịch trình, nguyên thói quen, nguyên các dịp hiện diện, nhưng bên trong có thể đang thiếu cầu nguyện thật, thiếu lòng mến, thiếu hoán cải, thiếu khiêm nhường, thiếu khao khát nên thánh. Nếu chỉ nhìn vào bộ khung, người ta sẽ tưởng mọi thứ đang ổn. Nhưng Chúa nhìn vào độ sống của trái tim.
Có những người ổn trong mắt giáo xứ, nhưng không ổn trong đời sống gia đình. Họ được xem là người có đạo, người trách nhiệm, người năng nổ, nhưng vợ chồng họ đã lạnh nhau từ lâu, con cái họ sợ họ hơn là kính trọng, trong nhà họ ít có bình an, ít có đối thoại, ít có dịu dàng. Họ có thể làm bao nhiêu việc chung rất tốt, nhưng người thân gần nhất lại không cảm thấy mình được yêu. Vậy thì phải hỏi: sự ổn ấy là ổn ở đâu? Nếu đức tin không đi vào phần gần nhất của đời mình, thì cái ổn ấy có thể chỉ là một bề mặt được duy trì khá tốt trước cộng đoàn.
Cũng có những người ổn trong chuyện không bỏ lễ, nhưng không ổn trong sự thật. Họ nói năng đạo đức, tham gia đều đặn, nhưng trong công việc lại thiếu công bằng, trong quan hệ lại thiếu trung thực, trong cách cư xử lại nặng thành kiến, trong lời nói lại dễ làm đau người khác. Có người rất siêng năng việc nhà thờ, nhưng lại quen nói xấu, quen đâm thọc, quen gây chia rẽ, quen phán xét. Có người rất chăm hình thức phụng vụ, nhưng thiếu lòng thương xót. Có người rất rõ ràng trong chuyện luật đạo, nhưng lại mờ nhạt trong chuyện bác ái. Họ vẫn tưởng mình ổn, bởi vì phần đời đạo bên ngoài vẫn còn nguyên. Nhưng nếu đời sống thật không đi theo Tin Mừng, thì cảm giác ổn ấy chỉ là một lớp sơn phủ lên một bức tường đang nứt.
Điều đặc biệt nguy hiểm là khi cộng đoàn cũng góp phần nuôi ảo tưởng ấy. Người ta dễ khen những ai hiện diện nhiều, dễ tin tưởng những ai nói năng quen thuộc, dễ gắn nhãn tốt đẹp cho những ai lâu năm trong sinh hoạt đạo. Những điều đó không sai, nhưng nếu chỉ dựa vào đó để đánh giá một đời sống thiêng liêng, thì rất thiếu. Vì thế, một người có thể được người khác nhìn nhận là mẫu mực, trong khi chính họ trước mặt Chúa lại đang sống cạn. Họ quen được xem là ổn đến mức không còn đủ can đảm để thú nhận với chính mình rằng lòng mình có vấn đề. Có khi họ sợ phải thật, vì nếu thật, họ phải bắt đầu lại. Họ phải bỏ đi hình ảnh mình đã mang lâu nay. Họ phải chấp nhận rằng thâm niên không bảo đảm chiều sâu. Và điều đó làm đau bản ngã hơn rất nhiều.
Bi kịch còn ở chỗ một linh hồn tưởng mình ổn thường rất khó nghe những lời cảnh tỉnh. Họ nghe nhưng không nghĩ là dành cho mình. Khi nghe nói về đạo hình thức, họ nghĩ tới ai đó khác. Khi nghe nói về kiêu ngạo, họ nghĩ tới người khác. Khi nghe nói về đời sống thiếu bác ái, họ liên tưởng đến một nhóm nào đó trong giáo xứ. Khi nghe lời mời gọi hoán cải, họ thấy đó là điều chung cho mọi người, chứ không đụng trực tiếp đến mình. Cứ thế, Lời Chúa đi ngang qua họ nhưng không đi vào họ. Vì trong lòng họ đã có sẵn một kết luận ngầm: mình vốn ổn rồi. Và không có gì cản Lời Chúa mạnh bằng một trái tim tự mãn.
Tự mãn trong đời đạo không nhất thiết là khoe khoang lộ liễu. Nó có thể rất kín. Nó có thể chỉ là cảm giác mình đã biết rồi, đã sống lâu rồi, đã trải qua nhiều rồi, đã đủ rồi. Nó làm người ta ít còn ngạc nhiên trước Tin Mừng. Ít còn thấy mình cần học. Ít còn để người khác góp ý. Ít còn run trước những lời mời gọi đòi thay đổi sâu. Ít còn thấy mình nghèo. Và khi người ta không còn thấy mình nghèo, họ không còn thật sự mở lòng ra để đón nhận ân sủng như người hành khất nữa. Họ đến với Chúa như người có sẵn rất nhiều thứ, chứ không như người hoàn toàn cần được cứu.
Có khi bi kịch ấy kéo dài nhiều năm và chỉ bộc lộ rõ khi gặp thử thách. Khi mọi sự bình thường, người ta vẫn có thể giữ được một hình ảnh ổn định. Nhưng lúc bị đụng vào lợi ích, bị chạm tự ái, bị mất vai trò, bị người khác hiểu lầm, bị cộng đoàn không đối xử như mong muốn, thì phần thật bắt đầu lộ ra. Có người phản ứng rất dữ. Có người bỏ hết chỉ vì một chuyện nhỏ. Có người quay sang cay đắng, nói xấu, chống đối. Có người đang giữ đạo rất đều nhưng chỉ cần một va chạm là lộ ra rằng đức tin của họ chưa bén rễ sâu, mà chủ yếu được chống bằng thói quen, vị trí và môi trường quen thuộc. Thử thách khi ấy giống như một cơn gió làm lộ ra chiếc cây tưởng xanh nhưng thực ra rễ cạn.
Điều buồn là nhiều người sau những lần lộ ra ấy vẫn không chịu đọc lại đời mình. Họ chọn đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho cộng đoàn, cho linh mục, cho người này người kia, cho thời thế. Tất nhiên, không phải lúc nào lỗi cũng chỉ ở một phía. Nhưng một linh hồn thật sẽ luôn biết tự hỏi: qua biến cố này, Chúa đang cho con thấy điều gì nơi chính con? Còn linh hồn tưởng mình ổn chỉ hỏi: ai đã làm tôi như vậy? Tại sao người ta đối xử với tôi thế này? Khi cái nhìn chỉ dừng lại ở bên ngoài, biến cố sẽ không trở thành cơ hội hoán cải. Nó chỉ trở thành một chất liệu mới để nuôi nạn nhân tính và tự vệ nội tâm.
Tưởng mình ổn còn làm người ta rất nghèo trong đời cầu nguyện. Bởi vì chỉ người biết mình không ổn mới thật sự cầu xin với tất cả lòng mình. Một người thấy mình ổn thường cầu nguyện như một nếp phải giữ, một việc tốt nên làm, một bổn phận cần có. Họ ít còn cầu nguyện như kẻ sắp chết cần hơi thở. Ít còn kêu lên với Chúa như người hành khất cần bánh. Ít còn khóc với Chúa như đứa con biết mình lạc. Lời cầu nguyện của họ có thể vẫn đúng, vẫn hay, vẫn đạo đức, nhưng thiếu sức nóng của một trái tim nghèo. Và chính vì thế, cầu nguyện của họ dễ trở thành tiếng vang của thói quen hơn là tiếng kêu của sự thật.
Nếu có một ân sủng lớn mà người giữ đạo lâu năm cần xin, thì đó là ân sủng bị đánh thức khỏi cảm giác ổn giả tạo. Xin Chúa đừng để mình ngủ yên trong chiếc giường êm của nếp đạo bề ngoài. Xin Ngài làm cho mình khó chịu trước những gì đã quá quen. Xin Ngài cho mình thấy rõ rằng còn đi lễ chưa chắc đã là yêu, còn hiện diện chưa chắc đã là ở lại, còn làm việc đạo chưa chắc đã là thuộc về Ngài. Xin Ngài không để mình dùng chính những điều thánh như tấm chăn che đậy cho một linh hồn lười hoán cải.
Thường thì ân sủng đánh thức đến qua những cú chạm không dễ chịu. Qua một lần thấy mình phản ứng rất xấu. Qua một lần nhận ra mình làm việc đạo lâu năm nhưng lòng vẫn hẹp. Qua một lần bỗng thấy mọi sự trống rỗng. Qua một lời phê bình làm mình đau. Qua một thất bại làm mình không còn bám được vào hình ảnh đẹp của mình. Qua một giai đoạn khủng hoảng khiến mình nhận ra đạo của mình mỏng hơn mình tưởng. Những biến cố như thế nếu được đón trong khiêm nhường, có thể là ơn rất lớn. Chúng làm sụp đổ sự ổn giả để mở ra hành trình thật. Chúng làm người ta thôi tự tin vào mình để bắt đầu cậy vào Chúa. Chúng làm người ta thôi sống bằng tiếng khen và bắt đầu sống bằng sự thật.
Linh hồn chỉ thật sự an toàn khi không ngừng ý thức mình cần được cứu. Không phải sống trong ám ảnh, nhưng sống trong tỉnh thức. Không phải lúc nào cũng nghi ngờ mình, nhưng không bao giờ tự ru mình rằng mọi thứ đã xong rồi. Không phải phủ nhận những gì Chúa đã làm, nhưng cũng không biến những gì mình đang giữ được thành bằng chứng rằng mình không còn cần hoán cải nữa. Người càng gần Chúa thật thường càng thấy mình cần Ngài nhiều hơn. Người càng sống trong sự thật thường càng ít dám kết luận rằng mình ổn rồi. Họ không tự hạ mình giả tạo. Họ chỉ biết rõ rằng nếu không có ân sủng, mình vẫn có thể khô, vẫn có thể lạc, vẫn có thể giả hình, vẫn có thể dùng việc đạo để trốn Chúa bất cứ lúc nào.
Vì thế, điều tốt nhất một người có thể làm cho linh hồn mình không phải là luôn tự trấn an, mà là luôn để Chúa dò xét. Lạy Chúa, xin xem con có đang ở trên đường nguy hiểm không. Xin chỉ cho con những vùng con tưởng ổn mà thực ra đang bệnh. Xin cho con đừng chỉ biết mình còn giữ đạo, mà phải biết mình còn sống thật với Ngài hay không. Xin cho con đừng lấy thâm niên thay cho hoán cải, đừng lấy nếp đạo thay cho tình yêu, đừng lấy vai trò thay cho sự thuộc về.
Vì một linh hồn tưởng mình ổn có thể ở rất gần bàn thờ mà vẫn đi rất xa khỏi trái tim Chúa. Và đó là một bi kịch không thể xem nhẹ.
CHƯƠNG V
HÁT CHO RẤT HAY, PHỤC VỤ CHO RẤT NHIỀU, NHƯNG VẪN CÓ THỂ CHƯA YÊU CHÚA THẬT
Trong đời sống giáo xứ, có những con người làm người khác rất dễ quý mến. Họ năng nổ, sẵn sàng, có mặt trong nhiều công việc, biết hát, biết tổ chức, biết gánh vác, biết hy sinh thời gian. Họ làm cho bầu khí cộng đoàn phong phú hơn, khiến các cử hành đẹp hơn, các chương trình chạy tốt hơn, các dịp lễ được chuẩn bị chu đáo hơn. Những người như thế rất đáng quý. Nhưng ngay giữa tất cả vẻ đẹp ấy, vẫn có một câu hỏi mà ít ai dám đặt ra, nhất là với chính mình: liệu tất cả những điều ấy đã thật sự xuất phát từ tình yêu dành cho Chúa chưa, hay chỉ đang được vận hành bởi những động lực pha trộn, trong đó tình yêu Chúa có thể chỉ là một phần?
Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận giá trị của việc hát lễ hay phục vụ nhiều. Nó chỉ muốn chạm vào phần rất sâu mà không ai ngoài Chúa có thể nhìn thấy trọn. Vì đúng là một người có thể hát rất hay mà vẫn chưa thật sự cầu nguyện. Có thể phục vụ rất nhiều mà vẫn chưa thật sự hiến mình. Có thể gắn bó rất lâu với việc chung mà lòng vẫn chủ yếu tìm chính mình. Có thể đứng rất gần những điều thánh mà tình yêu dành cho Chúa vẫn còn mỏng, hoặc lẫn quá nhiều với nhu cầu được nhìn nhận, được cần đến, được có chỗ đứng, được khẳng định bản thân, được thấy mình có ích, hoặc đơn giản chỉ là không muốn buông một vai trò đã quen.
Có lẽ ít có môi trường nào tinh tế như môi trường tôn giáo trong việc che giấu cái tôi. Ở ngoài đời, người ta có thể dễ thấy sự tham vọng, nhu cầu được khen, thích nổi bật. Nhưng trong nhà thờ, những điều ấy có thể khoác một lớp áo rất đạo đức. Người ta muốn mình hát thật tốt, nhưng không chỉ vì Chúa xứng đáng, mà còn vì mình thích được công nhận. Người ta muốn mình phục vụ thật nhiều, nhưng không chỉ vì lòng mến, mà còn vì mình sợ bị quên lãng nếu rút lui. Người ta muốn mình hiện diện trong những vị trí quan trọng, nhưng không chỉ vì trách nhiệm, mà còn vì mình khó chịu nếu người khác thay chỗ mình. Người ta muốn góp ý, điều hành, sắp xếp, sửa chữa, định hướng, nhưng có khi đằng sau không chỉ là thao thức cho việc chung, mà còn là nhu cầu kiểm soát và cảm giác mình phải là người nắm phần chính.
Tất cả những điều ấy nhiều khi xảy ra rất kín. Người trong cuộc cũng không nhận ra ngay. Họ vẫn nghĩ mình làm vì Chúa. Và đúng là có thể họ thật sự muốn làm vì Chúa. Nhưng trong trái tim con người, hiếm khi mọi động lực hoàn toàn tinh tuyền ngay từ đầu. Vì thế, điều quan trọng không phải là tự kết án mình mỗi khi thấy bản thân có pha trộn, mà là đừng để sự pha trộn ấy trở thành bản chất lâu dài của việc phục vụ. Nếu không liên tục thanh luyện, người ta sẽ rất dễ quen với việc làm cho Chúa trong khi vẫn nuôi bản ngã ở bên trong. Và đến một ngày, họ sẽ ngạc nhiên khi thấy mình buồn không phải vì Chúa bị xúc phạm, mà vì mình bị đụng; đau không phải vì việc chung gặp khó, mà vì mình không được coi trọng; giận không phải vì điều tốt bị mất, mà vì vai trò của mình bị thu hẹp.
Đây là chỗ cần phải rất thật. Yêu Chúa thật không phải là cảm thấy xúc động khi hát những bài rất hay về Ngài. Yêu Chúa thật không phải là có thể ở trong nhà thờ hàng giờ cho các buổi tập hay chương trình. Yêu Chúa thật cũng không đơn giản là luôn sẵn sàng khi được gọi. Tất cả những điều ấy có thể là dấu chỉ đẹp, nhưng chưa đủ. Yêu Chúa thật là để tình yêu ấy thấm vào cách mình phản ứng khi không ai ghi nhận. Là để nó giữ lòng mình bình an khi mình bị quên tên. Là để nó làm mình vẫn trung thành khi không còn một vai trò nổi bật. Là để nó khiến mình vui khi người khác làm tốt hơn mình. Là để nó giúp mình dịu lại khi bị hiểu lầm. Là để nó dạy mình biết lùi xuống khi cần. Là để nó làm mình không chỉ hát đẹp trong nhà thờ mà còn sống đẹp trong gia đình. Là để nó biến mình thành người dễ chịu hơn, chân thành hơn, biết yêu người khó yêu hơn.
Có một bài hát được hát rất chuẩn nhưng không làm ai được yêu hơn. Có một việc phục vụ rất nhiều nhưng khiến người xung quanh mệt mỏi, căng thẳng, áp lực, tổn thương. Có một sự năng nổ nhìn rất tốt nhưng thiếu sự hiền lành, thiếu khả năng cộng tác, thiếu sự tôn trọng người khác. Nếu vậy thì phải dừng lại mà hỏi: tôi đang mang gì vào việc phục vụ? Có thật tôi đang đem Chúa vào đó không, hay chỉ đang đem hết cái tôi chưa được thanh luyện của mình vào khung cảnh đạo đức? Vì khi cái tôi ấy đi vào việc phục vụ mà không bị thập giá của Đức Kitô cắt bớt, nó sẽ làm những công việc thánh trở nên nặng nề cho người khác, dù bên ngoài vẫn rất chỉnh chu.
Người ta có thể hát cho Chúa nhưng thật ra đang hát cho cảm giác mình. Có thể phục vụ cho Chúa nhưng thật ra đang phục vụ cho hình ảnh mình. Có thể gắn bó với cộng đoàn nhưng thật ra đang gắn bó với chỗ đứng mình có trong cộng đoàn ấy. Những điều này nghe khó chịu, nhưng chính vì khó chịu nên mới cần được nói ra. Chúng không nhằm hạ thấp ai. Chúng chỉ giúp linh hồn thôi ảo tưởng. Vì chỉ khi linh hồn thấy những pha trộn của mình, nó mới có thể bắt đầu xin được thanh luyện.
Nhiều khi Chúa cho người ta đi qua những trải nghiệm rất đau để thanh luyện tình yêu ấy. Chẳng hạn một người đã phục vụ lâu năm nhưng rồi bị bỏ qua trong một dịp quan trọng. Nếu họ đau, điều đó rất người. Nhưng qua nỗi đau ấy, Chúa có thể đang hỏi: con đau vì điều gì? Vì việc của Ta không được làm tốt, hay vì con không còn được đứng ở đó? Một ca viên từng được quý trọng nhưng rồi có người khác hát lên tốt hơn, trẻ hơn, được chú ý hơn. Chúa có thể hỏi: con có vui vì cộng đoàn vẫn được phục vụ tốt không, hay lòng con chỉ thấy mất mát vì con không còn là trung tâm? Một người sinh hoạt lâu năm nhưng rồi ý kiến của họ không còn được nghe nhiều như trước. Chúa có thể hỏi: con có thật sự tìm điều tốt nhất cho cộng đoàn, hay con đang tìm cảm giác mình vẫn còn quan trọng?
Những câu hỏi ấy đau, nhưng rất cứu linh hồn. Vì chúng tách bạch giữa làm cho Chúa và làm cho mình. Và thường người ta chỉ biết tình yêu của mình dành cho Chúa thật đến đâu khi bị lấy mất những thứ đi kèm với việc phục vụ như tiếng khen, vị trí, ảnh hưởng, cảm giác được cần đến. Nếu sau khi bị lấy mất những điều ấy mà lòng vẫn còn muốn ở lại, vẫn còn yêu Chúa, vẫn còn muốn phục vụ âm thầm, vẫn còn bình an với việc nhỏ bé, thì tình yêu ấy đang dần được thanh luyện. Còn nếu khi thiếu những thứ ấy người ta gãy đổ hoàn toàn, cay đắng, bỏ đi, chống đối, thì rất có thể lâu nay việc phục vụ đã chứa quá nhiều cái tôi.
Chúa không chỉ nhìn vào số lượng việc ta làm. Ngài nhìn vào mức độ tự do của trái tim khi làm việc ấy. Có những người làm ít nhưng rất tự do, rất yêu, rất bình an, rất khiêm nhường, rất kín đáo, nên trước mặt Chúa, của lễ của họ rất đẹp. Có những người làm rất nhiều nhưng căng, chật, nặng, dễ tự ái, dễ so bì, dễ tổn thương, dễ nổi nóng, dễ khinh người khác làm không bằng mình, nên dù bên ngoài rất bận cho việc đạo, bên trong vẫn chưa thật bước vào tự do của con cái Chúa.
Yêu Chúa thật còn được đo ở một chỗ rất khó giả: khi không ai thấy. Một người hát lễ hay có thể dễ được nhận ra khi đứng trước cộng đoàn. Một người phục vụ tích cực có thể dễ được biết đến trong các sinh hoạt. Nhưng tình yêu dành cho Chúa thật có hiện diện lúc không ánh đèn, không micro, không buổi lễ, không người khen, không vị trí, không trách nhiệm công khai hay không? Có còn cầu nguyện khi chẳng ai biết? Có còn trung tín trong bổn phận nhỏ ở gia đình? Có còn tử tế với người thân nhất? Có còn giữ miệng lưỡi trong chuyện thường ngày? Có còn âm thầm giúp đỡ mà không cần ai nhắc tên? Có còn chiến đấu với tội riêng mà không lấy những việc phục vụ bên ngoài để bù trừ? Đó mới là những nơi cho thấy tình yêu Chúa có thật sự đi sâu vào đời người hay không.
Một cám dỗ khác của người hát hay, phục vụ nhiều là dần đồng hóa giá trị bản thân với sự hữu ích của mình trong nhà thờ. Họ cảm thấy mình đáng quý vì mình còn làm được nhiều điều cho Chúa. Và thế là, thay vì đặt căn tính nơi việc được Chúa yêu, họ đặt nó nơi vai trò mình đang giữ. Điều này rất nguy hiểm. Vì khi tuổi tác, sức khỏe, hoàn cảnh, thay đổi nhân sự hay bất cứ lý do gì khiến họ không còn làm được như trước, họ dễ rơi vào trống rỗng, buồn bã, thậm chí cay đắng. Họ thấy mình như bị lấy mất ý nghĩa. Trong khi nếu tình yêu của họ dành cho Chúa đã thật sự sâu, họ sẽ hiểu rằng mình quý không phải vì làm được gì, mà vì mình thuộc về Ai. Và khi hiểu như thế, họ có thể bình an lùi xuống mà không cảm thấy mình bị bỏ rơi.
Có những người phục vụ càng lâu càng mềm. Càng lâu càng khiêm tốn. Càng lâu càng biết nhường. Càng lâu càng kín đáo. Càng lâu càng ít nói về mình. Càng lâu càng dễ cảm thông với người yếu. Càng lâu càng biết ơn vì còn được làm chút gì đó. Những người ấy thường không ồn ào, nhưng gần họ người ta cảm được mùi của Chúa. Có lẽ bởi vì họ không chỉ làm việc cho Chúa, mà trong khi làm, họ đã để Chúa làm việc nơi chính họ. Mỗi lần va chạm, họ học bỏ mình. Mỗi lần bị hiểu lầm, họ học tín thác. Mỗi lần không được ghi nhận, họ học thanh luyện ý hướng. Mỗi lần thấy người khác giỏi hơn, họ học vui mừng. Mỗi lần mệt, họ học trở về với nguồn là Chúa chứ không chỉ dựa vào hưng phấn. Và thế là, việc phục vụ không chỉ tạo ra thành quả, mà còn tạo ra một con người mới.
Đó chính là điều phân biệt giữa bận rộn trong nhà thờ và lớn lên trong tình yêu Chúa. Một người có thể làm đủ mọi việc nhưng càng ngày càng khó sống chung, càng khó sửa, càng thích mình đúng, càng ít bình an, càng nặng cái tôi. Người ấy cần phải dừng lại. Cần phải vào sâu hơn. Cần phải hỏi thật: lâu nay con đang phục vụ Chúa hay đang tìm kiếm mình dưới danh nghĩa phục vụ Chúa? Câu hỏi ấy nếu được hỏi trong khiêm nhường có thể mở ra một hành trình rất đẹp.
Hành trình ấy bắt đầu khi người ta không còn chỉ quan tâm mình làm được gì cho Chúa, mà bắt đầu quan tâm Chúa đang làm gì nơi mình qua việc phục vụ. Khi ấy, mỗi bài hát không chỉ là phần trình bày, mà là lời dâng chính lòng mình. Mỗi công việc không chỉ là nhiệm vụ, mà là nơi tập yêu vô vị lợi hơn. Mỗi lần được phân công không phải là cơ hội để khẳng định mình, mà là dịp để hiến trao. Mỗi lần bị bỏ quên không phải chỉ là một vết đau, mà có thể là một bài học để tình yêu được tinh hơn. Mỗi lần mệt không chỉ là dấu hiệu cần nghỉ, mà còn là lời mời quay lại hỏi xem mình đang kín múc từ đâu.
Chúa không từ chối tiếng hát hay. Chúa cũng không xem nhẹ công sức phục vụ. Nhưng điều Ngài tìm vẫn luôn là trái tim. Một trái tim yêu thật sẽ hát khác, làm khác, hiện diện khác, lùi xuống cũng khác. Một trái tim ấy có thể không phải lúc nào cũng hoàn hảo, nhưng nó thật. Nó không dùng việc phục vụ để che con người cũ. Nó để việc phục vụ trở thành con đường cho con người cũ chết đi. Nó không chỉ đứng gần bàn thờ. Nó để thập giá đi vào lòng mình.
Và có lẽ chỉ khi ấy, lời hát mới không chỉ vang trong nhà thờ mà còn vang trong đời sống. Việc phục vụ mới không chỉ làm đẹp cộng đoàn mà còn làm đẹp linh hồn. Và tình yêu Chúa mới không chỉ là điều người ta nói ra, mà là điều những người sống gần mình có thể cảm được.
CHƯƠNG VI
VÌ SAO NGƯỜI CÓ ĐẠO LÂU NĂM LẠI DỄ RƠI VÀO HÌNH THỨC
Có một nghịch lý rất buồn trong đời sống đức tin: lẽ ra người có đạo lâu năm phải sâu hơn, thật hơn, mềm hơn, khiêm hơn, cháy hơn, thì nhiều khi chính họ lại dễ rơi vào tình trạng hình thức hơn người mới. Không phải ai lâu năm cũng như vậy. Có những linh hồn càng đi lâu với Chúa càng sáng, càng ấm, càng có mùi của Tin Mừng. Nhưng cũng không thể phủ nhận một thực tế: có không ít người đã ở trong lòng Hội Thánh từ rất lâu, đã quen với mọi sinh hoạt, đã thuộc mọi nề nếp, đã có chỗ đứng trong cộng đoàn, mà lại dần đánh mất sự tươi mới của đức tin, đánh mất nỗi đói Chúa, đánh mất khả năng run lên trước điều thánh. Họ không rơi khỏi đời sống đạo. Họ chỉ rơi vào một thứ đạo vận hành bằng thói quen.
Lý do đầu tiên rất rõ: cái quen có thể giết chết sự kinh ngạc. Khi một người mới đến với Chúa, nhiều điều còn mới. Một Thánh lễ có thể làm họ xúc động. Một giờ chầu có thể làm họ thấy bình an sâu. Một câu Tin Mừng có thể khiến họ thao thức mãi. Một lần xưng tội có thể mở ra cả một dòng nước mắt. Nhưng năm tháng đi qua, tất cả dần trở thành điều quen thuộc. Và điều quen thuộc nếu không được sống bằng một trái tim tỉnh thức sẽ rất dễ biến thành điều bị xem nhẹ. Người ta bắt đầu bước vào nhà thờ mà không còn biết mình đang bước vào nơi thánh. Người ta bắt đầu nghe Lời Chúa như nghe lại điều mình biết rồi. Người ta bắt đầu đọc những kinh quen mà không còn để từng lời đi vào lòng nữa. Người ta bắt đầu tham dự các mùa phụng vụ như đi qua các mốc lặp lại của năm chứ không còn là hành trình cứu độ đang chạm đến đời mình.
Quen không xấu. Chính nếp quen tốt giúp con người bền đỗ. Nhưng quen mà thiếu tỉnh thức thì rất nguy hiểm. Vì nó làm cho những điều rất thánh bị kéo xuống thành những điều rất bình thường. Nó làm cho người ta không còn thấy cần chuẩn bị lòng. Không còn thấy cần xin ơn mới. Không còn thấy cần mở ra. Mọi sự cứ thế diễn ra, đúng, đủ, quen, nhưng không còn lửa. Và cái buồn là người lâu năm thường khó nhận ra mình đang ở trong tình trạng này hơn, vì họ nghĩ cảm giác không còn mới là chuyện đương nhiên.
Lý do thứ hai là thói quen tôn giáo rất dễ tạo ra một ảo tưởng an toàn. Một người giữ đạo lâu năm thường có cảm giác mình thuộc về Chúa rồi, mình biết phải sống thế nào rồi, mình đang ở trong quỹ đạo đúng rồi. Cảm giác ấy có thể tốt nếu nó là sự bình an trong ân sủng, nhưng lại rất nguy hiểm nếu nó biến thành tự mãn. Khi tự mãn len vào, người ta không còn kiếm tìm Chúa như trước. Không còn thấy mình cần được cứu mỗi ngày. Không còn thấy sự sống thiêng liêng là một cuộc chiến cần tỉnh thức. Họ bắt đầu sống như thể mình đã qua giai đoạn cần hoán cải mãnh liệt. Giờ chỉ cần giữ nhịp, giữ nếp, giữ vai trò, giữ hình ảnh là được. Nhưng đức tin không bao giờ chỉ là giữ. Đức tin là để cho Thiên Chúa tiếp tục làm mới mình. Khi không còn để Ngài làm mới, người ta vẫn giữ đạo, nhưng không còn lớn lên.
Lý do thứ ba là người lâu năm thường tích lũy nhiều kinh nghiệm, và kinh nghiệm đôi khi khiến họ ít còn lắng nghe. Họ nghe một bài giảng và nghĩ: điều này mình biết rồi. Họ nghe một lời nhắc về cầu nguyện và nghĩ: chuyện này quen quá. Họ tham gia một cuộc tĩnh tâm và thấy không có gì mới. Họ gặp một người trẻ sốt sắng và kín đáo nghĩ rằng mình đã trải qua giai đoạn ấy từ lâu rồi. Tất cả những phản ứng ấy không nhất thiết được nói thành lời, nhưng chúng cho thấy một điều: kinh nghiệm đã bắt đầu biến thành lớp áo làm họ khó đón nhận hơn. Người ta không còn tiếp cận đời sống thiêng liêng như người hành khất, mà như người đã sở hữu khá nhiều. Và khi đã có cảm giác sở hữu, linh hồn nghèo khó dần biến mất.
Có những người có đạo lâu năm không còn nghe Lời Chúa để được phán xét, mà chỉ nghe để kiểm chứng xem cha giảng có đúng không, bài hát có hợp không, người đọc sách có rõ không, cộng đoàn có nghiêm trang không. Tâm trí họ đi theo những chuyện phụ nhiều hơn là hướng vào điều chính yếu. Điều này không xảy ra vì họ xấu, mà vì họ đã quen đứng ở vị trí người quan sát hơn là người được chạm đến. Khi một người không còn ngồi dưới Lời Chúa mà bắt đầu đứng bên ngoài để đánh giá khung cảnh tôn giáo quanh mình, họ đang tiến gần đến đạo hình thức mà không biết.
Lý do thứ tư là những tổn thương tích lũy theo năm tháng. Người mới bước vào đời sống đạo thường còn đơn sơ. Nhưng người đi lâu sẽ va chạm nhiều hơn. Họ có thể bị hiểu lầm, bị gạt ra, bị quên lãng, bị cư xử không công bằng, bị tổn thương bởi chính người trong đạo. Nếu những vết thương ấy không được chữa lành trong Chúa, chúng sẽ làm trái tim khép lại. Người ta vẫn tiếp tục đi lễ, tiếp tục sinh hoạt, tiếp tục hiện diện, nhưng bắt đầu dựng lên một khoảng cách bên trong. Họ không còn dám mở lòng như trước. Họ không còn dễ tin như trước. Họ không còn sống bằng sự đơn sơ của người con nữa. Họ bắt đầu phòng thủ. Và một trái tim phòng thủ lâu ngày rất dễ đi vào hình thức: làm đủ mọi việc cần làm, nhưng không còn để cho điều gì đi sâu vào lòng nữa.
Nhiều người lâu năm trở nên lạnh không phải vì họ không yêu Chúa chút nào, nhưng vì họ đã mệt, đã đau, đã thất vọng mà không biết đem tất cả những điều ấy vào trong một tương quan thật với Ngài. Họ đem nỗi mệt ấy vào quán tính. Đem nỗi thất vọng ấy vào sự cứng. Đem tổn thương ấy vào thái độ dè chừng. Và rồi đạo đối với họ không còn là nơi gặp gỡ, mà là nơi phải tiếp tục có mặt vì đã quá quen để rời. Một khi đã đến đó, linh hồn rất cần được đánh thức, nếu không, năm tháng chỉ làm chiếc vỏ dày hơn.
Lý do thứ năm là người có đạo lâu năm thường giữ vai trò nào đó trong cộng đoàn, và vai trò rất dễ thay thế sự sống nội tâm. Khi đã quen là người phụ trách, người tổ chức, người ca viên chính, người điều hành, người cũ của hội đoàn, người được hỏi ý kiến, người có tiếng nói, thì rất dễ để đời sống đạo bị đồng hóa với việc mình còn giữ được vị trí ấy không. Người ta bận lo việc, bận giữ guồng, bận duy trì nếp sinh hoạt, bận bảo vệ cái mình cho là trật tự tốt, đến mức quên mất rằng điều Chúa chờ không phải chỉ là cộng đoàn vận hành, mà là những linh hồn được biến đổi.
Điều trớ trêu là càng ở lâu, người ta càng có nhiều khả năng làm việc thành thục hơn, nhưng cũng càng có nguy cơ làm mọi thứ bằng kỹ năng chứ không bằng lửa. Họ biết phải nói gì, phải tổ chức thế nào, phải xử lý chuyện gì ra sao. Mọi thứ chạy êm. Nhưng chính sự thành thục ấy nếu không được tưới bằng cầu nguyện sẽ tạo ra một hệ thống tôn giáo hoạt động hiệu quả mà phần linh hồn ngày càng mỏng. Và lúc đó, người ta có thể lầm tưởng rằng vì mọi việc vẫn ổn nên đời sống thiêng liêng cũng ổn. Trong khi sự thật là nhiều thứ vẫn vận hành được nhờ kinh nghiệm, nhờ kỷ luật, nhờ cơ chế, chứ không hẳn nhờ ngọn lửa yêu mến Chúa nữa.
Lý do thứ sáu là thời gian khiến người ta ít còn ý thức về sự khẩn cấp của linh hồn mình. Người mới thường còn cảm được mình cần thay đổi. Còn người đi lâu nhiều khi thấy đời mình đã vậy rồi. Tính mình vậy rồi. Tuổi này khó sửa rồi. Bao nhiêu năm sống thế này vẫn qua được, chắc cũng không sao. Những câu nghĩ thầm kiểu ấy giết chết nhiều cơ hội hoán cải. Nó khiến người ta hòa giải với tình trạng trung bình. Không còn nhắm đến sự thánh thiện thật. Không còn tin rằng mình có thể bắt đầu lại sâu hơn. Không còn chờ đợi một cuộc canh tân thật trong Chúa. Và khi một linh hồn không còn mong gì hơn ngoài việc duy trì cho ổn, đức tin của họ đã già trước khi thân xác già.
Một lý do nữa rất sâu là người lâu năm đôi khi gắn đời sống đạo với bản sắc xã hội hơn là tương quan thiêng liêng. Họ là người có đạo trong mắt họ hàng, trong xóm đạo, trong giáo xứ, trong các mối liên hệ. Đạo trở thành một phần của căn tính cộng đồng, văn hóa, nề nếp gia đình. Điều đó tự nó không xấu. Nhưng nếu đức tin chỉ còn là thuộc về một môi trường, một truyền thống, một tập thể, thì con người có thể giữ đạo rất đàng hoàng mà không có đời sống bên trong thật. Họ làm vì mình vốn là người như thế, gia đình mình như thế, khu xóm mình như thế, giáo xứ mình như thế. Nhưng làm vì thuộc về một bối cảnh chưa chắc đã là làm vì yêu Chúa. Và nếu một ngày bối cảnh ấy thay đổi, đức tin của họ có thể rỗng ra rất nhanh.
Ở tầng sâu nhất, người có đạo lâu năm dễ rơi vào hình thức vì họ không còn quay lại với phần cốt lõi đủ thường xuyên. Phần cốt lõi ấy không phải là lịch sinh hoạt. Không phải là những gì họ làm cho cộng đoàn. Không phải là việc người khác nhìn họ thế nào. Phần cốt lõi là tương quan giữa họ và Chúa trong nơi kín ẩn nhất. Họ còn nói chuyện thật với Ngài không? Họ còn để Ngài sửa mình không? Họ còn đau vì tội mình không? Họ còn khát nên thánh không? Họ còn muốn yêu hơn, thật hơn, sạch hơn không? Hay họ chỉ muốn tiếp tục như lâu nay trong một phiên bản ít phiền toái, ít đau đớn, ít bị đụng chạm hơn?
Khi không trở lại với phần cốt lõi, năm tháng không làm linh hồn sâu hơn. Nó chỉ làm linh hồn đóng lớp. Người ta càng già trong nếp đạo càng có nguy cơ cứng trong tâm hồn. Cứng trong cách nghĩ, cứng trong cách đánh giá, cứng trong cách làm việc chung, cứng trong việc nhận lỗi, cứng trong việc học điều mới, cứng trong lòng thương xót. Đó là một bi kịch đau đớn, vì đáng lẽ tuổi đời trong Chúa phải làm người ta chín, mềm, ấm, hiền và sáng hơn.
Nhưng đây không phải là một bản án tuyệt vọng. Chính người lâu năm nếu dám khiêm nhường lại có thể được đổi mới rất đẹp. Bởi vì họ có một kho tàng lớn: họ biết Hội Thánh, họ biết cầu nguyện, họ biết phụng vụ, họ biết cộng đoàn, họ biết bao chặng đường đã đi qua. Nếu tất cả những điều ấy được dâng lại cho Chúa trong một thái độ nghèo khó mới, họ có thể trở nên những chứng nhân rất sâu. Vấn đề là họ có dám trở thành người học lại từ đầu không. Có dám thú nhận rằng bấy lâu nay mình đã quen quá không. Có dám xin Chúa làm mình ngạc nhiên trở lại không. Có dám bỏ thái độ biết rồi để đón lấy Tin Mừng như thể hôm nay mới nghe không.
Người có đạo lâu năm cần xin ơn trẻ lại trong linh hồn. Không phải trẻ con. Nhưng trẻ lại theo nghĩa còn biết ngạc nhiên trước Chúa, còn biết vui vì được tha thứ, còn biết run trước Mình Thánh, còn biết khóc khi nghe một lời đánh động, còn biết xấu hổ vì sự hời hợt của mình, còn biết khao khát tiến xa hơn. Linh hồn nào đánh mất sự trẻ trung ấy rất dễ biến mọi điều thánh thành chuyện cũ. Còn linh hồn nào giữ được nó thì dù đi với Chúa nhiều chục năm vẫn không cũ.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của người có đạo lâu năm là thế này: lạy Chúa, xin đừng để những năm tháng ở trong nhà Ngài làm con quen với Ngài đến mức mất lòng kính sợ. Xin đừng để kinh nghiệm trong việc đạo làm con nghèo đi trong việc lắng nghe. Xin đừng để vai trò trong cộng đoàn thay thế tương quan của con với Ngài. Xin đừng để những tổn thương làm lòng con đóng lại. Xin đừng để con già đi trong nếp đạo mà lại cũ đi trong tình yêu. Xin làm cho con, giữa mọi điều đã quá quen, vẫn còn biết ngạc nhiên vì Ngài.
Chỉ người còn biết ngạc nhiên vì Chúa mới không dễ rơi vào đạo hình thức.
CHƯƠNG VII
KHI HỘI ĐOÀN KHÔNG CÒN LÀ NƠI NÊN THÁNH, NHƯNG THÀNH NƠI GIỮ VAI TRÒ, GIỮ TIẾNG NÓI, GIỮ CHỖ ĐỨNG
Hội đoàn vốn là một ơn. Một cộng đoàn nhỏ trong cộng đoàn lớn. Một nơi để người ta cùng cầu nguyện, cùng phục vụ, cùng nâng đỡ nhau sống đức tin, cùng tập yêu thương, tập hy sinh, tập hiệp nhất, tập chết đi cho mình. Trong ý nghĩa đẹp nhất của nó, hội đoàn không phải để người ta có thêm việc phải làm, càng không phải để người ta có thêm một danh xưng. Hội đoàn được sinh ra để giúp con người nên thánh trong một hành trình rất cụ thể: cùng bước với nhau, cùng sửa mình, cùng học sống Tin Mừng giữa đời thường. Nhưng càng đẹp bao nhiêu, môi trường ấy càng dễ bị cái tôi len vào bấy nhiêu. Và khi cái tôi len vào quá sâu, hội đoàn rất dễ mất linh hồn của nó. Nó vẫn còn tên gọi, còn sinh hoạt, còn lịch họp, còn hoạt động, còn ban điều hành, còn phân công, còn các dịp xuất hiện, nhưng điều cốt lõi thì phai dần. Nó không còn thật sự là nơi giúp người ta nên thánh nữa. Nó trở thành nơi giữ vai trò, giữ tiếng nói, giữ ảnh hưởng, giữ chỗ đứng.
Không phải ai trong hội đoàn cũng cố ý như thế. Rất nhiều người đến ban đầu với thiện chí rất thật. Họ muốn góp phần, muốn sống gần Chúa hơn, muốn có môi trường đạo đức, muốn được nâng đỡ. Nhưng theo thời gian, khi những vai trò hình thành, khi những tương quan quen thuộc được tạo dựng, khi người này người kia có chỗ đứng, có ảnh hưởng, có uy tín, thì một cám dỗ rất tinh vi xuất hiện: người ta bắt đầu gắn mình với vị trí mình có trong hội hơn là với ơn gọi nên thánh qua hội.
Từ đó, hội đoàn dần bị kéo về phía vận hành xã hội nhiều hơn là vận hành thiêng liêng. Người ta nhạy với chuyện phân công, nhạy với chuyện ai được mời, ai bị quên, ai có tiếng nói hơn, ai được tín nhiệm hơn, ai được lên phát biểu, ai đại diện, ai chủ trì, ai gần cha xứ hơn, ai mới mà đã nổi, ai cũ mà giờ ít được hỏi. Những chuyện ấy bên ngoài có vẻ nhỏ, nhưng khi chúng bắt đầu chiếm chỗ lớn trong lòng người, đó là dấu hiệu cho thấy hội đoàn đang bị bản ngã cài vào trong. Và nơi nào bản ngã bắt đầu chi phối, nơi đó rất khó còn là môi trường nên thánh theo đúng nghĩa.
Một hội đoàn lành mạnh sẽ làm người ta bớt quan tâm đến mình hơn và quan tâm đến Chúa nhiều hơn. Nhưng một hội đoàn mất hướng sẽ làm điều ngược lại: càng tham gia, người ta càng bận tâm đến chỗ đứng của mình. Họ vui không hẳn vì việc chung tốt đẹp, nhưng vì mình được hiện diện trong phần quan trọng của nó. Họ buồn không hẳn vì điều gì đó thiếu cho cộng đoàn, nhưng vì mình không còn được tính đến như trước. Họ phục vụ không hẳn vì lòng mến Chúa, mà có khi vì không muốn biến mất khỏi bản đồ ảnh hưởng. Họ họp hành, đóng góp ý kiến, lo việc này việc kia, nhưng ở tầng sâu, điều thúc đẩy họ có thể không còn đơn sơ như ban đầu.
Khi hội đoàn đi vào tình trạng ấy, các mối tương quan cũng biến dạng. Người ta không còn nhìn nhau trước tiên như anh chị em cùng trên đường nên thánh, mà như những người đang cùng hiện diện trong một cấu trúc có vị trí, có quyền ảnh hưởng, có vai trên dưới. Từ đó xuất hiện so bì, tự ái, phe nhóm, dè chừng, giữ khoảng cách, nhạy cảm quá mức với những chuyện liên quan đến vai trò. Có khi người ta vẫn cười nói, vẫn cùng làm việc, vẫn xưng hô rất đạo đức, nhưng bên trong lại có nhiều ngấm ngầm, nhiều cạnh tranh, nhiều mệt mỏi. Và rồi, môi trường đáng lẽ phải giúp người ta lớn lên trong bác ái lại trở thành nơi phơi bày sự nghèo nàn của cái tôi chưa được thanh luyện.
Điều đau nhất là trong bối cảnh như thế, người ta vẫn có thể nhân danh điều tốt. Ai cũng có lý lẽ. Ai cũng nói là vì hội đoàn, vì trật tự, vì truyền thống, vì trách nhiệm, vì lợi ích chung. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, nhiều xung đột không thật sự phát sinh từ thao thức cho phần tốt nhất của cộng đoàn, mà từ việc nhiều cái tôi đang cùng hiện diện mà chưa đủ chết đi. Khi một người quen được nghe theo, họ khó chịu khi người khác có sáng kiến. Khi một người quen có chỗ đứng, họ bất an khi người trẻ được trao cơ hội. Khi một người gắn giá trị bản thân với vai trò mình đang giữ, họ sẽ rất khó bình an nếu vai trò ấy bị thu nhỏ hoặc chuyển giao.
Chính vì thế, nhiều hội đoàn không thiếu người làm, không thiếu sinh hoạt, không thiếu lễ nghi, không thiếu đồng phục, không thiếu những dịp xuất hiện đông đủ, nhưng lại thiếu sự hiệp nhất thật. Thiếu bầu khí nâng đỡ linh hồn. Thiếu sự thật. Thiếu khả năng sửa sai trong yêu thương. Thiếu niềm vui đơn sơ. Thiếu một chiều sâu thiêng liêng khiến người ta ra về sau mỗi lần gặp nhau mà thấy lòng gần Chúa hơn, mềm hơn, sáng hơn. Nếu sau nhiều năm ở trong hội đoàn mà người ta chỉ thêm mệt, thêm nhạy cảm, thêm tự ái, thêm phán xét, thêm chán nản, thì cần phải hỏi: hội đoàn ấy đang nuôi linh hồn hay chỉ đang vận hành một cơ chế có màu sắc tôn giáo?
Một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy hội đoàn không còn là nơi nên thánh là khi người ta coi việc phục vụ như một quyền sở hữu. Họ nói về hội như nói về phần đất tinh thần của mình. Họ xem công việc nào đó như chỗ riêng của mình. Họ khó chịu khi có ai can thiệp, góp ý, thay đổi, đề nghị cách khác. Họ nhắc lại quá khứ phục vụ của mình như một loại công trạng khiến người khác phải dè chừng. Họ không còn làm như người quản lý được trao tạm, mà như người chủ. Và khi đã coi việc phục vụ là phần sở hữu, lòng họ không còn tự do. Họ sẽ phòng thủ nhiều hơn là hiến trao. Họ sẽ giữ hơn là dâng. Họ sẽ lo mất chỗ nhiều hơn là lo mất lửa.
Hội đoàn chỉ thật sự lành mạnh khi mọi vai trò đều được sống trong tinh thần tạm thời và hiến dâng. Tạm thời theo nghĩa không ai là trung tâm không thể thay thế. Hiến dâng theo nghĩa mình làm điều được giao với tất cả tình yêu, nhưng không đồng hóa chính mình với điều ấy. Hôm nay mình làm, ngày mai nếu Chúa muốn người khác làm, mình vẫn bình an. Hôm nay mình có thể nói, ngày mai mình có thể lùi. Hôm nay mình đang ở phần nổi, ngày mai mình có thể lui về phần kín. Nếu trong mọi thay đổi ấy lòng vẫn bình an, đó là dấu chỉ mình đang thật sự phục vụ Chúa. Còn nếu mỗi thay đổi nhỏ cũng khiến mình xao động dữ dội, cay đắng, mất bình an kéo dài, thì có lẽ hội đoàn đã trở thành nơi mình bám vào để giữ bản ngã hơn là nơi mình dâng mình cho Chúa.
Có những người tham gia hội đoàn lâu năm nhưng không còn đến để sống đức tin, mà đến để duy trì cảm giác mình còn có vị trí ở đâu đó. Điều này rất tinh vi. Vì bên ngoài họ vẫn trung thành. Nhưng bên trong, động lực đã dịch chuyển. Họ cần hội đoàn như nơi xác nhận giá trị bản thân. Mất đi hội ấy, hoặc mất đi vai trò trong hội ấy, họ thấy mình trống. Điều đó cho thấy căn tính của họ không còn đặt nơi việc được Chúa yêu, mà nơi chỗ đứng mình có trong môi trường tôn giáo. Và đây là một sự lệch rất sâu. Vì chỉ cần chỗ đứng ấy rung chuyển, cả đời sống thiêng liêng cũng có thể lung lay theo.
Ngược lại, có những linh hồn ở trong hội đoàn rất đẹp. Họ không phải lúc nào cũng nổi bật. Có khi họ làm những việc nhỏ. Có khi họ lặng lẽ. Có khi họ lui xuống rất tự nhiên. Có khi họ không được nhắc tên mấy. Nhưng gần họ, người ta cảm được sự bình an. Họ ít làm người khác áp lực. Họ ít tạo bầu khí căng. Họ phục vụ với niềm vui kín đáo. Họ dễ cộng tác. Họ không biến ý kiến mình thành chân lý cuối cùng. Họ không cần xuất hiện nhiều để thấy mình có giá trị. Họ làm vì yêu Chúa và yêu cộng đoàn, chứ không vì cần giữ chỗ đứng. Những người ấy thường là xương sống thật của hội đoàn, dù không phải lúc nào cũng là gương mặt được chú ý nhất.
Điều đáng tiếc là không ít hội đoàn đánh giá con người theo mức độ hiện diện và năng lực tổ chức hơn là theo chiều sâu thiêng liêng. Ai làm được nhiều thì dễ được trọng. Ai nói tốt thì dễ có tiếng nói. Ai quen việc thì dễ nắm phần chính. Những điều ấy có lý của chúng trong thực tế tổ chức, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, hội đoàn rất dễ quên mất mục tiêu sâu xa nhất: đây không phải là một bộ máy hiệu suất, đây là một môi trường giúp các linh hồn cùng nhau học sống như Chúa. Và nếu vì chạy theo hiệu quả mà người ta bỏ quên việc thanh luyện cái tôi, bỏ quên việc sửa mình, bỏ quên sự thật và lòng thương xót, thì hội đoàn càng mạnh bên ngoài bao nhiêu, càng nghèo bên trong bấy nhiêu.
Có lẽ một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà bất cứ hội đoàn nào cũng cần tự hỏi không phải là năm nay mình làm được bao nhiêu chương trình, tổ chức được bao nhiêu sự kiện, có bao nhiêu thành viên, có xuất hiện tốt trong các dịp lớn hay không. Câu hỏi cần hơn là: những người ở trong hội này có trở nên giống Chúa hơn không? Có khiêm nhường hơn không? Có hiệp nhất hơn không? Có bớt tự ái không? Có biết lắng nghe hơn không? Có tha thứ cho nhau thật không? Có dám sửa mình không? Có bớt giữ vai trò cho mình để nhường chỗ cho Chúa hơn không? Nếu không có những chuyển động ấy, thì dù sinh hoạt có rộn ràng đến đâu, hội đoàn vẫn đang đứng trước nguy cơ trở thành nơi nuôi hình thức đạo đức.
Để hội đoàn trở lại là nơi nên thánh, mỗi người phải bắt đầu từ một cuộc hoán cải rất cá nhân. Phải dám hỏi: tôi đến đây để làm gì? Để yêu Chúa hơn hay để mình tiếp tục có chỗ? Tôi đau vì việc chung gặp khó hay vì tôi không còn được như trước? Tôi có thật vui khi người khác làm tốt không? Tôi có thể lui xuống mà lòng vẫn bình an không? Tôi có đang biến hội đoàn thành nơi chứng tỏ mình không? Tôi có dùng việc chung để tránh việc nhìn lại linh hồn riêng của mình không?
Khi những câu hỏi ấy được hỏi trong sự thật, hội đoàn sẽ được cứu từ bên trong. Vì hội đoàn không được cứu bằng thêm cơ chế trước tiên, mà bằng những trái tim chịu để Chúa cắt bớt cái tôi. Một cộng đoàn nhỏ chỉ có thể là nơi nên thánh khi mỗi người chấp nhận rằng mục tiêu không phải là mình được giữ vai, mà là mình được mất đi chính mình trong Chúa. Không phải là tiếng nói mình được giữ, mà là tiếng Chúa được nghe rõ hơn. Không phải là chỗ đứng mình được đảm bảo, mà là lòng mình được làm cho trong sạch hơn.
Khi đó, hội đoàn sẽ lại đẹp như nó vốn phải đẹp. Không phải vì không còn va chạm. Nhưng vì trong những va chạm ấy, người ta biết cùng nhau lớn lên. Không phải vì không còn yếu đuối. Nhưng vì giữa những yếu đuối ấy, người ta không lấy nhau làm đối thủ. Không phải vì ai cũng hoàn hảo. Nhưng vì mọi người đều biết mình đang ở đây không phải để tỏa sáng trước nhau, mà để cùng đi về phía Chúa.
Và chỉ khi ấy, hội đoàn mới thật sự trở lại là nơi các linh hồn được nhào nặn, chứ không phải nơi các bản ngã tìm chỗ trú.
CHƯƠNG VIII
NGƯỜI TA CÓ THỂ RẤT CHĂM VIỆC NHÀ THỜ, NHƯNG LẠI BỎ ĐÓI CHÍNH LINH HỒN MÌNH
Một trong những nghịch lý đau nhất của đời sống đạo là người ta có thể bỏ ra rất nhiều sức cho việc nhà thờ, nhưng lại rất ít sức cho linh hồn mình. Họ lo đủ thứ: lễ lạc, tập hát, họp hành, tổ chức, phân công, chuẩn bị, vệ sinh, trang trí, quỹ, hoạt động, sinh hoạt, chương trình, kỷ niệm, lễ bổn mạng, công tác nọ kia. Họ chạy gần như không ngơi. Họ hiện diện gần như mọi lúc cần. Họ trở thành những người mà cộng đoàn cảm thấy rất cần. Nhưng giữa tất cả những bận rộn ấy, có một điều âm thầm xảy ra: linh hồn họ bị bỏ đói.
Bỏ đói linh hồn không phải là bỏ hẳn mọi việc thiêng liêng bên ngoài. Trái lại, có khi bên ngoài lại rất đầy. Nhưng linh hồn vẫn đói vì không được nuôi bằng tương quan thật với Chúa. Người ta có thể ở trong nhà thờ nhiều giờ, nhưng không có nổi mười lăm phút ngồi yên thật trước Chúa. Có thể chuẩn bị cả một buổi lễ rất chỉnh chu, nhưng không có nổi một khoảnh khắc để hỏi xem lòng mình đang thế nào. Có thể hát về tình yêu Chúa suốt nhiều năm, nhưng không có một đời sống cầu nguyện riêng âm thầm và thật. Có thể đi họp hội đoàn thường xuyên, nhưng không có thói quen xét mình sâu, đọc Lời Chúa chậm, ở lại trong thinh lặng, xưng tội với lòng tan nát. Và như thế, người ta chăm cho ngôi nhà chung, nhưng quên căn phòng sâu nhất là linh hồn mình.
Nhiều người không nhận ra mình đang bỏ đói linh hồn vì họ lầm tưởng hoạt động đạo đức là lương thực thiêng liêng. Thực ra, hoạt động có thể trở thành lương thực nếu nó được nối với cầu nguyện và lòng mến. Nhưng nếu bị cắt khỏi nguồn ấy, hoạt động chỉ còn là tiêu hao năng lượng. Nó làm người ta mệt dần, căng dần, cáu dần, khô dần. Nó không nuôi. Nó chỉ rút. Và đến một lúc, người ta tự hỏi vì sao mình làm nhiều thế mà vẫn trống, vẫn bực, vẫn chán, vẫn thiếu bình an. Câu trả lời đôi khi rất đơn giản mà đau: vì bấy lâu nay mình đã lấy việc của Chúa thay cho chính Chúa.
Lấy việc của Chúa thay cho Chúa là một cám dỗ rất lớn nơi người nhiệt thành. Họ thật lòng muốn dấn thân. Họ sợ nếu mình không làm thì việc chung trễ nải. Họ thấy còn nhiều điều cần. Họ cũng có thể cảm được niềm vui khi phục vụ. Tất cả đều tốt. Nhưng trong sự tốt ấy, rất dễ xuất hiện một lệch lạc: họ bắt đầu sống như thể điều quan trọng nhất là công việc tiếp tục chạy, còn phần nội tâm có thể để sau. Họ ưu tiên sự vận hành hơn sự ở lại. Ưu tiên hiệu quả hơn chiều sâu. Ưu tiên đáp ứng nhu cầu bên ngoài hơn lắng nghe tiếng thiếu bên trong. Và chính từ đó, một kiểu phục vụ mất quân bình hình thành.
Một linh hồn bị bỏ đói không phải lúc nào cũng ngã gục ngay. Nó có thể tồn tại khá lâu nhờ quán tính, nhờ trách nhiệm, nhờ kinh nghiệm, nhờ những đợt hưng phấn nhất thời. Nhưng về lâu dài, nó sẽ biểu lộ ra. Trước hết là sự cáu gắt tăng lên. Người ta làm việc đạo mà lòng không bình an. Dễ bực khi người khác chậm, người khác không hiểu ý, người khác không nhiệt thành bằng mình. Dễ thấy mình gánh nhiều hơn người khác. Dễ cảm thấy mình bị lợi dụng. Dễ chán cộng đoàn. Dễ phản ứng mạnh với những chuyện không như ý. Tất cả những điều ấy không phải chỉ là do tính khí. Nhiều khi đó là dấu hiệu một linh hồn đang cạn mà vẫn phải tiếp tục cho đi.
Một dấu hiệu khác là người ta dần mất khả năng cầu nguyện thật. Họ vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, nhưng khó ngồi yên với Chúa. Khó đi vào thinh lặng. Khó mở lòng thật. Khó ở lại chỉ để yêu mà không làm gì. Họ quen bận rộn đến mức coi sự dừng lại như điều không cần thiết, thậm chí khó chịu. Khi cầu nguyện, đầu óc họ chạy về công việc. Khi ngồi trước Nhà Tạm, họ nghĩ đến chương trình. Khi dự lễ, họ để ý phần chuẩn bị, người đọc sách, ca đoàn, âm thanh, tiến trình. Rất ít lúc họ đơn sơ như một linh hồn nghèo chỉ biết ngồi trước Chúa và nói: lạy Chúa, con ở đây. Chính sự mất khả năng ở lại này là triệu chứng rõ cho thấy linh hồn đã đói lâu rồi.
Nhiều khi người ta chăm việc nhà thờ vì dễ hơn chăm linh hồn. Làm việc cụ thể dễ hơn đối diện với phần sâu của mình. Tổ chức một chương trình dễ hơn ngồi trước Chúa và thú nhận lòng mình đang khô. Phụ trách một nhóm dễ hơn nhận ra mình còn kiêu ngạo. Giúp cộng đoàn dễ hơn xin lỗi người nhà. Hát một bài sốt sắng dễ hơn sửa một cái miệng cay nghiệt. Ở lại với việc bề ngoài dễ hơn để Chúa chạm vào những chỗ thật bên trong. Vì thế, hoạt động nhiều khi trở thành cách trốn tránh rất đạo đức. Người ta không cố ý gian dối. Họ chỉ vô thức chọn cái dễ hơn. Và thế là năm này qua năm khác, linh hồn không được nuôi, không được chữa, không được làm mới.
Có những người rất chăm phần phụng vụ nhưng lại không chăm gìn giữ lòng khỏi phán xét. Có những người lo nhà thờ rất sạch nhưng tâm hồn lại đầy bụi của kiêu ngạo và cay đắng. Có những người chuẩn bị cho lễ rất chu đáo nhưng không chuẩn bị lòng mình để tha thứ. Có những người hiến rất nhiều thời gian cho việc chung nhưng không dành thời gian thật cho vợ chồng, con cái, cha mẹ. Có những người luôn có mặt khi giáo xứ cần nhưng lại vắng mặt trong chính những bổn phận yêu thương gần gũi nhất của đời mình. Nếu vậy thì phải nói thật: họ đang chăm việc nhà Chúa theo một cách mất quân bình, bởi vì chính Chúa không bao giờ muốn việc của Ngài phá hủy trật tự yêu thương mà Ngài đã đặt trong đời sống con người.
Một linh hồn được nuôi đủ sẽ phục vụ khác. Không phải ít việc hơn hẳn, nhưng làm từ một nguồn khác. Họ biết quay về với Chúa. Biết im lặng. Biết cầu xin. Biết nhận ra lúc mình đang cạn. Biết từ chối một số việc nếu cần để giữ phần cốt lõi. Biết phân biệt đâu là việc cần, đâu là việc do mình ôm thêm vì không muốn buông. Biết rằng mình không phải Đấng Cứu Độ của giáo xứ. Biết rằng nhà Chúa không đứng hay sụp vì một mình mình. Biết rằng nếu linh hồn chết dần trong khi vẫn chăm việc đạo, thì đó không phải là lòng trung thành đẹp, mà là một sự lệch lạc cần chữa ngay.
Rất nhiều người tốt đã mệt mỏi, thậm chí cay đắng trong việc nhà thờ chỉ vì họ không chịu chấp nhận giới hạn của mình và không chịu nuôi lại phần sâu. Họ cứ tiếp tục, cứ gồng, cứ lo, cứ làm, cứ sợ buông, cứ thấy mình cần phải có mặt, đến khi bên trong gần như cạn sạch. Lúc ấy, họ bắt đầu làm việc đạo bằng phần năng lượng còn sót lại của bản ngã hơn là bằng ân sủng. Họ không còn kín múc. Họ chỉ còn rút ra. Và người rút mãi từ một bể không được châm thêm thì hoặc sẽ khô, hoặc sẽ sinh ra bực bội.
Điều buồn là trong nhiều môi trường đạo, người ta còn vô tình khen kiểu sống ấy. Ai càng bận càng được xem là nhiệt thành. Ai gánh nhiều càng được coi là quý. Ai lúc nào cũng có mặt càng được trọng. Trong khi rất ít ai hỏi người ấy có còn giờ cầu nguyện riêng không, có còn bình an không, có còn ở với Chúa như người con không, hay chỉ còn ở trong việc của Chúa như người làm công tất bật. Một cộng đoàn trưởng thành không chỉ biết giao việc, mà còn biết giữ linh hồn cho nhau. Biết nhắc nhau rằng không được đổi Chúa lấy việc của Chúa. Biết quý những người âm thầm nuôi đời sống nội tâm, dù họ không phải lúc nào cũng xuất hiện nổi bật.
Đói linh hồn còn làm người ta dễ lầm giữa cảm xúc mình có ích với sự sống thiêng liêng thật. Khi phục vụ nhiều, người ta dễ cảm thấy đời mình có giá trị, có ý nghĩa, có đóng góp. Điều đó tốt, nhưng nếu toàn bộ cảm giác sống được xây trên việc mình còn hữu ích không, thì rất mong manh. Vì sẽ đến lúc sức yếu, tuổi cao, hoàn cảnh đổi, vai trò chuyển, người ta không còn làm được như trước. Nếu bấy lâu nay linh hồn không được xây trên chính Chúa, họ sẽ rơi vào khoảng trống rất lớn. Họ không chỉ mất việc để làm, mà mất luôn cảm giác mình là ai. Trong khi nếu đã sống từ tương quan với Chúa, họ sẽ hiểu rằng giá trị của mình không nằm ở số việc mình làm, mà ở chỗ mình thuộc về Ngài. Khi ấy, dù có làm nhiều hay ít, nổi hay chìm, họ vẫn đứng vững.
Một người chăm việc nhà thờ mà không bỏ đói linh hồn là người biết trở lại với nguồn. Họ không xem cầu nguyện như phần dư ra nếu còn thời gian. Họ đặt nó ở lõi. Họ không đợi cạn mới đi chầu, mới tĩnh tâm, mới xét mình, mới xưng tội đàng hoàng. Họ làm những điều ấy như người biết mình cần thở. Họ không coi việc ngồi yên với Chúa là vô ích. Họ hiểu rằng mọi việc họ làm bên ngoài chỉ có giá trị bền nếu được nhúng trong tương quan này. Họ không ngại lùi bớt một số việc để giữ lửa. Họ không áy náy khi phải nói không với điều gì đó để cứu lấy phần bên trong. Bởi vì họ hiểu rất rõ: Chúa không cần những công việc được làm bởi một linh hồn đang chết dần.
Đôi khi Chúa cho một người cảm thấy chán việc đạo, mệt việc đạo, khô trong việc đạo, không phải để họ bỏ đi, nhưng để họ nhận ra mình đã sống sai nhịp. Không phải Ngài lấy đi niềm vui phục vụ, mà là Ngài đang vạch ra sự thật rằng nguồn bên trong đã lâu không được chăm. Nếu người ấy đủ khiêm nhường để dừng lại, đọc lại, tái sắp xếp, quay về với cầu nguyện thật, họ có thể được cứu rất đẹp. Còn nếu chỉ cố gắng nhiều hơn, ôm thêm, gồng thêm, lao thêm, thì họ sẽ biến việc đạo thành gánh nặng và rồi có ngày chính họ sẽ thấy nhà Chúa như nơi làm mình mệt.
Nhà thờ cần người phục vụ. Hội đoàn cần người dấn thân. Phụng vụ cần những bàn tay, những giọng hát, những công sức rất cụ thể. Nhưng trên hết, Chúa cần những linh hồn sống. Ngài không muốn có những người lo cho nhà Ngài mà để căn nhà bên trong của họ đổ nát. Ngài không muốn họ sửa sang cung thánh mà trái tim lại lạnh. Ngài không muốn họ chuẩn bị mọi thứ cho cộng đoàn mà quên chuẩn bị chính mình để gặp Ngài.
Có lẽ đã đến lúc nhiều người phải học lại một điều rất căn bản: linh hồn mình không được nuôi bằng lịch làm việc cho nhà thờ. Linh hồn mình chỉ được nuôi bằng chính Chúa. Và nếu không sống từ Ngài, mọi việc đạo rồi cũng sẽ trở nên nặng, cứng, khô, dễ sinh tự ái và mệt mỏi.
Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự bận rộn đạo đức mà rỗng bên trong. Xin đừng để con chăm lo nhà Ngài mà bỏ mặc chính linh hồn con. Xin dạy con biết ở với Ngài trước khi làm điều gì cho Ngài. Xin cho con hiểu rằng điều Ngài cần nhất không phải là đôi tay luôn bận, mà là một trái tim còn sống, còn yêu, còn ở lại.
CHƯƠNG IX
ĐẠO HÌNH THỨC BẮT ĐẦU KHI NGƯỜI TA THÍCH ĐƯỢC NHÌN LÀ NGƯỜI ĐẠO ĐỨC HƠN LÀ THẬT SỰ THUỘC VỀ CHÚA
Một trong những nơi nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng không phải là khi người ta công khai chống lại Chúa, mà là khi người ta bắt đầu hài lòng với việc mình được nhìn là người đạo đức. Bởi vì từ giây phút ấy, trọng tâm rất âm thầm dịch chuyển. Người ta không còn sống trước mặt Chúa trước tiên, mà sống trước cái nhìn của người khác. Người ta không còn tha thiết thuộc trọn về Thiên Chúa, mà bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến hình ảnh mình mang trong cộng đoàn. Và chính khi đó, đạo hình thức được sinh ra.
Thích được nhìn là người đạo đức không phải lúc nào cũng xuất phát từ ý xấu. Có khi nó chỉ bắt đầu từ một niềm vui rất người: được quý mến, được tin tưởng, được xem là tốt, được xem là nhiệt thành. Nhưng nếu linh hồn không cẩn thận, niềm vui ấy sẽ dần trở thành một nhu cầu. Rồi từ nhu cầu, nó thành sự lệ thuộc. Người ta bắt đầu cần được nhìn nhận để thấy mình có giá trị. Cần được đánh giá tốt để thấy mình yên tâm. Cần giữ hình ảnh để không bị chạm đến. Và khi hình ảnh trở nên quan trọng như thế, người ta sẽ sợ sự thật hơn sợ tội. Sợ bị lộ yếu đuối hơn sợ xa Chúa. Sợ người khác thất vọng về mình hơn sợ chính Chúa buồn vì mình.
Từ đó, đời sống đạo rất dễ biến thành một sân khấu tinh vi. Không phải sân khấu theo nghĩa ai đó cố ý diễn trọn vẹn từng động tác giả dối. Mọi chuyện thường âm thầm hơn. Người ta vẫn có những điểm tốt thật. Vẫn có những cố gắng thật. Nhưng càng lúc họ càng đầu tư vào phần thấy được. Cách mình xuất hiện trong nhà thờ. Mức độ đều đặn của mình trong sinh hoạt. Vị trí của mình trong cộng đoàn. Hình ảnh sốt sắng mình có. Cách người khác nhắc đến mình. Dần dần, phần khó thấy hơn như sự thật nội tâm, chiến đấu âm thầm với tội riêng, sự khiêm nhường thật, lòng sám hối thật, đời sống cầu nguyện kín đáo, sự dịu dàng trong gia đình, sự công bằng trong công việc, lòng thương xót với người khó thương, lại bị bỏ phía sau. Vì những điều ấy không tạo hình ảnh ngay. Chúng âm thầm, chậm, sâu, và thường không ai biết. Trong khi bản ngã rất thích những gì nhanh chóng làm mình được thấy là tốt.
Chúa Giêsu đã nhiều lần chạm vào chính vùng này nơi những người Pharisêu. Họ không phải là hạng người hoàn toàn vô tôn giáo. Trái lại, họ rất đạo, rất luật, rất đúng ở bề ngoài. Nhưng điều Chúa đau là họ yêu chỗ danh dự, yêu tiếng khen, yêu cái vẻ đạo đức, yêu việc được người ta nhìn nhận là công chính, trong khi bên trong lại thiếu sự thật và lòng thương xót. Điều ấy không chỉ thuộc về một nhóm người trong Kinh Thánh. Nó là cơn cám dỗ có thật cho mọi thời, kể cả hôm nay. Bởi vì ai sống lâu trong môi trường đạo đức cũng có thể bắt đầu thích cái cảm giác được xem là người tốt hơn là thật sự để Chúa đào sâu vào lòng mình.
Khi một người thích được nhìn là đạo đức, họ sẽ rất khó chấp nhận việc mình bị thấy yếu. Họ ngại xin lỗi. Ngại thú nhận lỗi. Ngại thừa nhận mình khô. Ngại để ai biết mình đang chao đảo. Ngại tỏ ra mình chưa đủ tốt. Họ phải giữ một hình ảnh nhất quán. Và để giữ được điều đó, họ có thể dùng rất nhiều năng lượng. Họ gồng lên để giữ vẻ sốt sắng. Họ tránh những gì có thể làm hình ảnh mình sứt mẻ. Họ bớt thật dần trong cầu nguyện, vì ngay cả trước Chúa họ cũng quen nói bằng ngôn ngữ đẹp hơn là bằng sự thật trần trụi. Họ xưng tội cũng có thể chọn những gì an toàn hơn là đi vào chỗ thật đau. Họ giao tiếp cũng dễ bằng lời đạo đức hơn là bằng sự chân thành có chiều sâu. Càng ngày, khoảng cách giữa con người bề ngoài và con người thật càng lớn.
Một đời sống như thế rất mệt. Nhưng nhiều người không nhận ra tại sao mình mệt, vì họ tưởng mệt là do việc đạo nhiều. Thực ra, nhiều khi cái làm họ mệt không chỉ là công việc, mà là phải duy trì một hình ảnh. Họ không được phép yếu. Không được phép lùi. Không được phép thua. Không được phép bị đánh giá thấp. Không được phép cho người khác thấy những khoảng tối trong mình. Và vì thế, họ sống trong một thứ căng ngầm kéo dài. Họ làm việc đạo nhưng không có sự tự do của người con. Họ sống như người giữ hình ảnh hơn là người được yêu.
Khi đã quen sống như vậy, người ta rất dễ chuyển từ việc thật sự yêu Chúa sang việc dùng Chúa để nuôi hình ảnh đạo đức của mình. Họ thích những việc giúp mình xuất hiện đẹp. Thích những bối cảnh mình được thấy là hy sinh, nhiệt thành, tốt lành. Nhưng họ ít thích những công việc âm thầm, vô danh, không ai thấy, không ai nhắc. Họ dễ nhận những gì có thể gắn với tên tuổi mình hơn là những gì đòi hỏi mình tan đi trong bóng tối. Và ở đây ta thấy một khác biệt rất quan trọng: người thật sự thuộc về Chúa sẽ dần yêu sự kín đáo hơn, vì họ biết Cha trên trời thấu suốt. Còn người thích được nhìn là đạo đức sẽ khó chịu khi điều tốt mình làm không được biết tới.
Đạo hình thức cũng phát sinh mạnh từ nỗi sợ dư luận. Có những người giữ đạo không hoàn toàn vì yêu Chúa, mà vì sợ mất hình ảnh trong xóm đạo, trong họ hàng, trong cộng đoàn. Họ sợ người ta nói mình sa sút. Sợ người ta đánh giá gia đình mình. Sợ mình không còn giữ được tiếng tốt. Nỗi sợ ấy có thể làm họ tiếp tục các nếp đạo, nhưng không làm họ tự do. Họ không sống như người con được hấp dẫn bởi tình yêu, mà như người bị giữ bởi áp lực. Và khi sống lâu trong áp lực đó, họ càng dễ trở nên hình thức: làm cho đủ, làm để không ai nói, làm để yên chuyện, làm để giữ mặt mũi, chứ không phải làm vì bên trong còn lửa.
Một dấu hiệu rõ của việc thích được nhìn là đạo đức là người ta nhạy cảm quá mức với cách người khác đánh giá mình, nhưng lại không nhạy mấy với việc mình đang thật ra sao trước mặt Chúa. Họ để ý ai nhắc tên ai, ai được khen, ai được tin, ai được mời. Họ buồn khi mình bị xem nhẹ. Họ vui khi được ghi nhận. Họ đau vì mất uy tín. Nhưng lại ít đau vì cầu nguyện đang hời hợt, vì bác ái đang cạn, vì lòng mình còn đầy phán xét, vì sự thật trong mình ngày càng mỏng. Nói cách khác, cảm xúc của họ bị chi phối mạnh bởi hình ảnh xã hội tôn giáo hơn là bởi tương quan thật với Chúa.
Có những người còn làm một điều tinh vi hơn: họ lấy việc người khác nghĩ tốt về mình như bằng chứng rằng mình đang tốt thật. Nhưng cái nhìn của cộng đoàn, dù quý, không thể thay thế ánh nhìn của Thiên Chúa. Người ta có thể được rất nhiều người kính trọng mà vẫn đang xa Chúa ở phần sâu. Ngược lại, có người âm thầm, ít được chú ý, nhưng lại rất gần Chúa. Vì thế, linh hồn chỉ an toàn khi học đứng trước mặt Chúa hơn là đứng trên sân khấu của ánh nhìn người khác. Bao lâu còn sống dựa nhiều vào việc được xem là đạo đức, bấy lâu đức tin còn mong manh.
Điều đau hơn nữa là khi người ta quá bám vào hình ảnh đạo đức, họ sẽ khó yêu người khác thật. Vì họ luôn phải tự bảo vệ. Luôn phải giữ vị trí. Luôn phải giữ vẻ đúng. Họ không dễ nhận sai. Không dễ xuống nước. Không dễ bộc lộ sự mong manh. Không dễ để người khác thấy mình cũng cần được nâng đỡ. Kết quả là các tương quan của họ dù lịch sự, đúng mực, có đạo, nhưng nhiều khi thiếu ấm áp. Thiếu cảm thông. Thiếu thật. Người khác có thể kính họ, nhưng khó gần họ. Bởi vì sống cạnh một người giữ hình ảnh quá chặt thường rất mệt.
Ngược lại, một người thật sự thuộc về Chúa thường nhẹ hơn. Không phải vì họ không có điểm yếu. Chính vì họ biết mình yếu, biết mình cần ơn Chúa, biết mình không sống bằng hình ảnh, nên họ dễ khiêm nhường hơn. Họ không quá sợ bị lộ ra là chưa hoàn hảo. Họ không quá cần người khác luôn nghĩ tốt về mình. Họ vẫn quý sự tín nhiệm, nhưng không sống chết vì nó. Họ có thể xin lỗi. Có thể nhận lỗi. Có thể bắt đầu lại. Có thể làm điều tốt mà không cần ánh sáng rọi vào. Có thể vui khi người khác được chú ý hơn. Có thể bình an cả khi mình không còn ở giữa. Vì chỗ đứng của họ không nằm trong cái nhìn người đời, mà trong trái tim Thiên Chúa.
Muốn thoát khỏi thứ đạo hình thức này, người ta phải chấp nhận một cuộc giải phẫu rất đau: bỏ dần nhu cầu được xem là đạo đức để tập chỉ muốn được Chúa biết. Điều này không xảy ra trong một đêm. Nó là một hành trình dài. Bắt đầu bằng việc thành thật hỏi: lâu nay tôi buồn nhất khi nào? Khi Chúa bị xúc phạm, hay khi tôi bị xem nhẹ? Tôi sợ nhất điều gì? Sợ làm mất lòng Chúa, hay sợ mất hình ảnh? Tôi vui nhất khi nào? Khi âm thầm yêu được hơn, hay khi được khen là sốt sắng? Tôi đang giữ đạo để ai thấy? Để Chúa vui, hay để người ta yên tâm về tôi?
Những câu hỏi ấy có thể làm mình xấu hổ. Nhưng chính sự xấu hổ ấy cứu được linh hồn. Vì một khi thấy được động cơ pha trộn của mình, người ta mới bắt đầu xin được thanh luyện. Từ đó, họ học thích những điều âm thầm hơn. Học cầu nguyện trong nơi kín. Học làm việc mà không cần ai biết. Học rút lui mà không đau đớn quá mức. Học nhận lỗi mà không thấy mình sụp đổ. Học để người khác tốt hơn mình trong mắt cộng đoàn mà vẫn bình an. Học sống thật với Chúa hơn là đẹp trong mắt người đời.
Đó là một con đường rất tự do. Và rất đẹp. Bởi vì khi không còn phải giữ hình ảnh quá chặt, linh hồn được nhẹ ra. Nó có thể thở. Có thể thật. Có thể yếu mà không tuyệt vọng. Có thể sai mà vẫn quay về. Có thể bé nhỏ mà vẫn bình an. Nó không cần sân khấu nữa. Nó chỉ cần Chúa.
Có lẽ lời cầu nguyện cần nhất ở đây là: lạy Chúa, xin cứu con khỏi cơn đói được người khác nhìn là tốt. Xin cho con khao khát thuộc về Ngài hơn là được xem là đạo đức. Xin cho con yêu sự thật hơn yêu hình ảnh. Xin cho con thích được Ngài thấy trong nơi kín hơn là được người đời khen nơi công khai. Xin đập vỡ trong con mọi thứ đạo đức chỉ để trang trí cho bản ngã. Xin làm cho con nghèo lại, thật lại, nhỏ lại.
Vì chỉ người không còn cần được nhìn là thánh mới có thể thật sự bắt đầu bước trên đường nên thánh.
CHƯƠNG X
KHI NGƯỜI TA SỢ MẤT NẾP ĐẠO HƠN LÀ SỢ MẤT CHÚA
Có một sự lệch rất tinh vi trong đời sống đức tin mà nếu không tỉnh táo, người ta sẽ mang nó suốt nhiều năm mà không nhận ra. Đó là khi người ta bắt đầu sợ mất nếp đạo hơn là sợ mất Chúa. Bề ngoài, hai điều ấy nghe có vẻ giống nhau, nhưng thật ra rất khác. Một người sợ mất Chúa sẽ đau khi thấy lòng mình xa Ngài, khi cầu nguyện trở nên hời hợt, khi tội lỗi làm tương quan với Ngài rạn nứt, khi tình yêu dành cho Ngài nguội đi. Còn một người sợ mất nếp đạo lại chủ yếu lo rằng mình không còn giữ được những gì vốn làm nên hình ảnh quen thuộc của đời sống tôn giáo: không còn đi lễ đều như trước, không còn hiện diện như trước, không còn làm việc nọ việc kia như trước, không còn gắn bó với các sinh hoạt như trước. Điều họ sợ nhiều khi không phải là đứt tương quan với Thiên Chúa, mà là đứt khỏi cái khung đã ôm lấy đời họ bấy lâu.
Sự khác biệt ấy rất quan trọng. Vì có những người khi thấy mình giảm bớt một việc đạo nào đó thì rất lo, nhưng khi thấy lòng mình đầy kiêu ngạo, thiếu bác ái, lạnh lùng với người thân, cầu nguyện không còn thật, thì lại không lo mấy. Có những người rất sợ vắng một buổi sinh hoạt, rất sợ bị người khác nghĩ mình sa sút, rất sợ mất nhịp quen thuộc, nhưng lại ít sợ việc mình sống trong cay đắng, trong ghen ghét, trong nói hành, trong thiếu sự thật. Điều đó cho thấy điều họ đang giữ chưa chắc là phần cốt lõi của đức tin, mà có thể chỉ là hình thức bao quanh đức tin.
Nếp đạo tự nó là điều đáng quý. Hội Thánh cần nếp đạo. Gia đình Công giáo cần nếp đạo. Chính nhờ nếp đạo mà biết bao người được giữ lại giữa một thế giới dễ kéo linh hồn đi xa. Những thói quen như đi lễ, đọc kinh, chầu Thánh Thể, sinh hoạt cộng đoàn, xưng tội, giữ các mùa phụng vụ, tham dự những cử hành chung, đều là những hàng rào tốt lành bảo vệ và nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng. Nhưng hàng rào không phải là khu vườn. Con đường không phải là đích đến. Nếp đạo không phải là Chúa. Nó chỉ có ý nghĩa khi dẫn con người vào tương quan thật với Ngài. Nếu một ngày người ta bám vào nếp đạo mà không còn bám vào Chúa, thì điều tốt đã bị dùng sai. Chiếc cầu đã bị biến thành nơi ở.
Có những gia đình giữ đạo rất nghiêm túc ở bề ngoài. Con cái phải đi lễ, phải đọc kinh, phải tham gia đầy đủ, phải cư xử cho ra người có đạo. Điều đó có mặt tích cực. Nhưng nếu trong nhà thiếu đối thoại, thiếu yêu thương, thiếu gương sáng, thiếu đời sống cầu nguyện thật, thiếu sự dịu dàng, thì con cái sẽ rất dễ học được một điều nguy hiểm: đạo là một hệ thống những điều phải làm để không bị la, để không bị chê, để không mất hình ảnh gia đình, chứ không phải là một cuộc sống với Thiên Chúa hằng sống. Từ đó, khi lớn lên, chúng có thể giữ nếp rất giỏi mà lòng lại không biết yêu Chúa là gì. Hoặc ngược lại, chúng bỏ nếp rất nhanh vì chưa bao giờ được dẫn vào cốt lõi.
Người lớn cũng thế. Có những người rất đau khi giáo xứ thay đổi giờ lễ, khi sinh hoạt hội đoàn bị xáo trộn, khi một thói quen đạo lâu năm bị gián đoạn, khi các hình thức quen thuộc không còn nguyên như trước. Nỗi đau ấy có thể rất thật, vì con người gắn bó với những điều quen là chuyện dễ hiểu. Nhưng nếu cùng một con người ấy lại không đau mấy khi thấy mình không còn cầu nguyện bằng trái tim, không còn nghe Lời Chúa bằng lòng mở ra, không còn thấy mình cần xưng tội sâu, không còn thấy việc xúc phạm đến sự thật là điều nghiêm trọng, thì phải nói rằng có gì đó đã lệch. Họ đang gắn bó với cái khung của đức tin hơn là với chính đối tượng của đức tin.
Một linh hồn trưởng thành không coi thường nếp đạo, nhưng cũng không thần thánh hóa nó. Họ hiểu rằng nếp đạo là phương tiện rất quý, nhưng phương tiện nào cũng phải phục vụ cho tương quan. Đi lễ không chỉ để giữ thói quen, mà để gặp Chúa. Đọc kinh không chỉ để hoàn thành giờ bổn phận, mà để để lòng ở lại với Ngài. Chầu Thánh Thể không chỉ để có mặt trong một giờ đạo đức, mà để cho sự hiện diện của Chúa làm lòng mình mềm lại. Sinh hoạt hội đoàn không chỉ để thuộc về một nhóm, mà để cùng nhau nên thánh. Khi ý nghĩa này còn sống, nếp đạo là ơn lớn. Nhưng khi ý nghĩa ấy chết đi, nếp đạo rất dễ biến thành vỏ bọc.
Có những người bỏ rất nhiều công sức để bảo vệ các hình thức, nhưng lại ít chiến đấu để bảo vệ linh hồn mình khỏi những thứ nguy hiểm hơn nhiều. Họ có thể tranh luận rất căng về một cách tổ chức, một nghi thức, một bài hát, một chi tiết trong sinh hoạt cộng đoàn, nhưng lại dễ dãi với cái lưỡi nói xấu, với sự hẹp hòi, với thái độ thiếu công bằng, với những cay đắng được nuôi trong lòng lâu năm. Điều đó nói gì? Nó nói rằng trọng tâm đang bị lệch. Người ta không còn chiến đấu mạnh nhất cho điều cốt lõi nữa. Họ chiến đấu cho phần dễ thấy, phần dễ giữ, phần làm mình có cảm giác đang bảo vệ đạo, trong khi phần sâu nhất là trái tim thì lại không được canh giữ cẩn thận như thế.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy người ta sợ mất nếp đạo hơn sợ mất Chúa là họ phản ứng rất mạnh khi hình thức bị chạm, nhưng phản ứng rất yếu khi tình yêu suy giảm. Họ khó chịu khi thói quen quen thuộc thay đổi, nhưng không bứt rứt khi cầu nguyện trở nên vô hồn. Họ buồn khi số người tham gia một sinh hoạt ít đi, nhưng không buồn mấy khi bác ái trong cộng đoàn giảm. Họ lo việc con cái không còn đi nhà thờ đều, nhưng lại ít lo việc mình đã không truyền cho con một hình ảnh về Thiên Chúa đáng yêu, đáng tin, đáng hiến đời cho. Họ lo mất khung trước mắt, nhưng không run lên trước nguy cơ mất phần hồn.
Đó là lý do tại sao nhiều người vẫn có thể giữ đạo rất bền mà chưa chắc đức tin đã sâu. Họ bền với nếp, chứ chưa chắc bền với tương quan. Họ trung thành với quỹ đạo, chứ chưa chắc trung thành với tiếng gọi hằng ngày phải chết đi cho cái tôi, phải yêu thương hơn, phải để Chúa làm chủ hơn. Và nếu không nhận ra điều này, một người có thể già đi trong nếp đạo mà không trưởng thành bao nhiêu trong tình yêu.
Có một điểm nữa rất đáng suy nghĩ. Người sợ mất nếp đạo thường dễ hoảng khi các hoàn cảnh bên ngoài thay đổi. Chỉ cần đổi môi trường sống, chuyển chỗ ở, mất nhóm quen, không còn ai nhắc, không còn cấu trúc nâng đỡ như trước, họ có thể chao đảo nhanh. Vì điều giữ họ bấy lâu không phải là sự bén rễ sâu trong Chúa, mà là hệ thống quen thuộc chung quanh. Trong khi đó, người thật sự sợ mất Chúa sẽ tìm Ngài trong bất cứ hoàn cảnh nào. Họ có thể đau vì mất những nâng đỡ quen thuộc, nhưng họ vẫn đi tìm Chúa, vì đối tượng của lòng họ không phải là cái khung, mà là chính Ngài. Đây là sự khác biệt rất lớn giữa đức tin dựa trên môi trường và đức tin bén rễ trong tương quan.
Nhưng cũng phải công bằng mà nói rằng không ít người rơi vào chỗ này không phải vì họ xấu, mà vì họ chưa từng được dạy đủ về phần cốt lõi. Họ lớn lên trong một bầu khí đạo mà trọng tâm là giữ cho đúng, làm cho đủ, đi cho đều, tham gia cho trọn. Điều đó không sai, nhưng nếu không đồng thời được dẫn vào cầu nguyện cá vị, vào kinh nghiệm được Chúa yêu, vào việc đọc Lời Chúa như thư riêng gửi cho đời mình, vào sự hoán cải nội tâm, thì họ sẽ dễ tưởng rằng chỉ cần giữ khung là đã sống đức tin rồi. Thực ra, họ đang sống ở tầng đầu tiên và chưa được mời đi sâu hơn. Vì thế, thay vì chỉ trách, người ta cần được đánh thức và được dẫn lại vào trung tâm.
Trung tâm ấy là gì? Là Chúa. Là việc linh hồn biết mình không thể sống nếu xa Ngài. Là nỗi đau khi cầu nguyện hời hợt hơn, lớn hơn nỗi khó chịu khi một nếp quen bị thay đổi. Là thao thức giữ lòng trong sạch, lớn hơn thao thức giữ hình thức bên ngoài. Là việc canh giữ bác ái, sự thật, khiêm nhường, lòng thương xót, lớn hơn việc bảo vệ những chuyện phụ. Là khả năng nhận ra rằng một Thánh lễ được tham dự với lòng tan nát và khao khát, dù trong hoàn cảnh đơn sơ, còn quý hơn nhiều một chuỗi sinh hoạt đúng khuôn mà lòng khép kín.
Khi người ta đặt Chúa trở lại trung tâm, nếp đạo không mất đi. Trái lại, nó được trả về đúng phẩm giá của nó. Người ta sẽ vẫn quý từng giờ lễ, từng giờ kinh, từng việc đạo. Nhưng họ quý không phải vì đó là chiếc áo bảo đảm cho hình ảnh của mình, mà vì đó là nơi mình được gặp Đấng mình yêu. Họ sẽ vẫn đau khi những nếp tốt bị mai một, nhưng nỗi đau ấy không còn là nỗi đau của người giữ khung, mà là nỗi đau của người sợ con người mất đi những cánh cửa dẫn vào ân sủng. Họ không còn bám vào hình thức để tự trấn an, nhưng dùng hình thức như con đường để lòng mình được thật hơn.
Có lẽ mỗi người cần tự hỏi rất thật: điều gì làm tôi lo nhất trong đời sống đạo? Tôi lo vì mình không còn cầu nguyện thật, hay lo vì sợ người khác thấy mình sa sút? Tôi lo vì tình yêu dành cho Chúa nguội đi, hay lo vì những thói quen quen thuộc không còn nguyên? Tôi đau vì mình không còn đói Chúa, hay chỉ đau vì bối cảnh tôn giáo quanh mình thay đổi? Tôi đang giữ nếp để giữ Chúa, hay đang giữ nếp để giữ chính mình?
Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng rất cứu linh hồn. Vì nếu người ta không phân biệt được giữa Chúa và những gì liên quan đến Chúa, họ có thể dành cả đời bảo vệ những điều đạo mà vẫn chưa thật sống với Ngài.
Lạy Chúa, xin cho con biết quý những nếp đạo tốt lành, nhưng đừng để con dừng lại ở đó. Xin đừng để con sợ mất những chiếc khung hơn là sợ xa Ngài. Xin cho con đau vì tình yêu cạn đi nhiều hơn đau vì thói quen bị đứt đoạn. Xin cho con đừng dùng đạo để giữ một trật tự bề ngoài, nhưng để con được ở lại trong chính trái tim Chúa.
CHƯƠNG XI
KHI THÁNH LỄ CHỈ CÒN LÀ BỔN PHẬN PHẢI GIỮ, CHỨ KHÔNG CÒN LÀ CUỘC GẶP GỠ CỨU ĐỘ
Có lẽ không nơi nào cho thấy rõ nhất tình trạng đạo hình thức bằng chính cách một người tham dự Thánh lễ. Vì Thánh lễ là trung tâm, là nguồn mạch, là đỉnh cao của đời sống Kitô hữu. Nếu ở ngay nơi trung tâm ấy mà trái tim không còn rung, không còn đói, không còn mở ra, thì có nghĩa là phần khô đã đi rất sâu. Người ta vẫn đến. Vẫn ngồi đó. Vẫn đứng lên quỳ xuống. Vẫn đáp ca. Vẫn hát. Vẫn lên rước lễ. Nhưng tất cả diễn ra như một chuỗi cử động quen. Thánh lễ khi ấy không còn là cuộc gặp gỡ cứu độ, mà chỉ còn là một bổn phận phải giữ để yên lương tâm, để trọn luật, để không bị đánh giá là bê trễ.
Điều này xảy ra âm thầm hơn người ta tưởng. Chẳng mấy ai một ngày thức dậy rồi quyết định biến Thánh lễ thành hình thức. Nó thường đến từ từ. Từ sự quen. Từ mệt mỏi. Từ chia trí kéo dài. Từ việc đi lễ mà không chuẩn bị lòng. Từ cách sống cả tuần không nối gì với điều mình cử hành ngày Chúa nhật. Từ việc không còn dành chỗ cho thinh lặng. Từ một tương quan cá vị với Chúa ngày càng mỏng. Từ việc quá quen với những nghi thức thánh đến mức không còn cảm thức linh thánh nữa. Và rồi, điều lẽ ra là nguồn lửa cho linh hồn lại trở thành một giờ phải hoàn thành.
Có những người đến lễ với tâm thế của người làm xong nhiệm vụ. Họ để ý giờ nào vào, giờ nào ra, phần nào đã qua, cha giảng bao lâu, hôm nay lễ ngắn hay dài. Họ sốt ruột nếu mọi sự không theo nhịp họ muốn. Họ khó chịu nếu bài giảng không vừa ý, nếu ca đoàn hát chưa hay, nếu ai đó làm phiền, nếu thời tiết nóng, nếu ghế chật, nếu buổi lễ kéo dài hơn thường lệ. Tất cả những điều ấy tự nó có thể gây khó chịu thật. Nhưng nếu trái tim còn sống, người ta vẫn có thể vượt qua những chuyện phụ để giữ mắt mình ở điều chính. Còn khi trái tim đã nguội, các chuyện phụ sẽ lấn át hết. Và Thánh lễ bị nghiền nát thành một trải nghiệm bề mặt, nơi người ta chủ yếu đánh giá khung cảnh thay vì bước vào mầu nhiệm.
Nhiều người đi lễ đều mà chưa chắc thật sự dự lễ. Họ có mặt bằng thân xác nhưng không hiện diện bằng tâm hồn. Đầu họ ở đủ nơi. Công việc, tiền bạc, kế hoạch, chuyện nhà, người mình ghét, người mình thích, những điều bực bội, những lo toan kéo dài. Tất nhiên, con người không phải thiên thần. Chia trí là điều xảy ra. Nhưng có một khác biệt lớn giữa người bị chia trí mà vẫn cố trở về, và người mặc kệ sự chia trí như trạng thái bình thường. Khi một người không còn chiến đấu để trở về với Chúa trong Thánh lễ nữa, họ đang để tâm hồn mình trượt dần sang hình thức.
Một trong những điều đau nhất là có những người rước Mình Thánh Chúa rất thường xuyên nhưng lại rất ít để cho sự hiện diện ấy đổi mình. Rước lễ lẽ ra là chỗ sâu nhất của hiệp thông. Là giây phút người ta không chỉ đứng gần Chúa mà đón chính Ngài vào đời mình. Nhưng nếu sau bao năm rước lễ, lòng vẫn cứng, lời nói vẫn sắc, bác ái vẫn ít, khiêm nhường vẫn mỏng, thì phải hỏi: tôi đang đón Ai, hay tôi chỉ đang lặp lại một nghi thức quen? Không phải vì Bí tích thiếu sức mạnh. Vấn đề nằm ở chỗ trái tim không mở ra cho sức mạnh ấy đi vào. Người ta đến bàn tiệc thánh mà không mang theo cơn đói thật. Không mang theo lòng sám hối thật. Không mang theo khát vọng nên mới. Họ chỉ mang theo quán tính.
Thánh lễ là hy tế của Đức Kitô. Nơi đó, Chúa không chỉ hiện diện để an ủi. Ngài hiện diện để bẻ ra, để hiến trao, để lôi người dự phần vào cùng một chuyển động tự hiến. Vì thế, tham dự Thánh lễ đúng nghĩa không phải chỉ là nhìn, nghe, đáp và rước lễ. Mà là để cho mình bị cuốn vào hiến tế ấy. Dâng lên cùng Chúa những mệt mỏi, những tội lỗi, những cay đắng, những yếu đuối, những niềm vui, những bổn phận, những người mình yêu, cả những người mình khó yêu. Để rồi từ bàn thờ, người ta bước ra mà sẵn sàng sống đời mình cũng như một tấm bánh được bẻ ra. Nếu không có chiều kích ấy, Thánh lễ sẽ rất dễ bị thu hẹp thành một giờ đạo đức riêng lẻ, tách khỏi cuộc sống.
Và chính vì bị tách khỏi cuộc sống nên nhiều người đi lễ rất đều mà đời sống không ăn nhập gì với điều mình cử hành. Trong lễ nghe nói về tha thứ, ra ngoài vẫn nuôi hận. Trong lễ nghe nói về khiêm nhường, ra ngoài vẫn hơn thua. Trong lễ nghe về bác ái, ra ngoài vẫn khép lòng với người túng thiếu. Trong lễ đón nhận hy tế yêu thương, ra ngoài vẫn tiếp tục sống cho mình. Điều đó không có nghĩa là Thánh lễ vô hiệu nơi họ, nhưng nói rằng họ chưa thật sự bước vào Thánh lễ. Họ đứng bên ngoài dòng chảy của mầu nhiệm, dù thân xác ở rất gần.
Có người còn đi xa hơn: họ dùng chính việc đi lễ đều như bằng chứng để trấn an mình rằng đời sống đạo của mình ổn, dù rất nhiều lãnh vực khác đang lệch. Họ nghĩ vì mình vẫn không bỏ lễ, nên chắc Chúa cũng hiểu, chắc mọi thứ không đến nỗi nào. Nhưng Thánh lễ không được ban cho ta để ta có một bằng chứng về lòng đạo đức. Thánh lễ được ban cho ta để ta được cứu, được thanh tẩy, được kéo vào sự sống của Đức Kitô. Nếu biến nó thành chứng chỉ tinh thần xác nhận mình vẫn tốt, người ta đã bóp méo ý nghĩa sâu nhất của mầu nhiệm này.
Cũng phải nói đến một thực trạng khác: nhiều người đến lễ mà hầu như không bao giờ chuẩn bị lòng. Họ bước vào quá gấp. Không có một phút thinh lặng. Không có một lời xin ơn. Không có sự đọc trước bài Tin Mừng. Không có việc nhìn lại tuần sống của mình để đem lên bàn thờ. Họ đến như chạy vào một khung giờ phải hoàn thành rồi lại vội vàng đi ra. Trong kiểu sống ấy, rất khó để Thánh lễ trở thành cuộc gặp gỡ sâu. Vì muốn gặp, người ta phải mở. Muốn đón, người ta phải dọn. Muốn cho Chúa chạm vào, người ta phải dừng lại. Nếu không có sự dừng ấy, Thánh lễ bị ép vào nhịp hối hả của đời thường và mất dần khả năng chạm tới linh hồn.
Thực ra, có những lúc người ta cảm thấy khô trong Thánh lễ mà không hẳn vì mình hình thức. Có thể đó là thử thách. Có thể Chúa đang mời gọi một đức tin không dựa vào cảm xúc. Điều đó rất khác. Người đang được thử thách dù khô vẫn khát. Dù không cảm nhiều vẫn muốn ở lại. Dù mệt vẫn xin Chúa đừng để mình xa Ngài. Còn người đang sống hình thức thì không chỉ khô, mà còn dửng dưng với sự khô ấy. Không còn chiến đấu. Không còn đau vì nó. Không còn xin được chạm đến. Họ chấp nhận tình trạng ấy như chuyện bình thường. Và đó mới là chỗ nguy hiểm.
Làm sao để Thánh lễ thôi là hình thức? Có lẽ phải bắt đầu rất nhỏ nhưng rất thật. Trước hết là học đến lễ sớm hơn một chút để lòng mình có thời gian đi vào. Ngồi yên. Làm dấu thánh giá chậm lại. Nhìn lên bàn thờ và tự nhắc: hôm nay Chúa lại đợi mình ở đây. Kế đó là tập mang đời sống thật của mình vào Thánh lễ. Đừng dự như một người quan sát. Hãy dự như người cần được cứu. Mang theo những vết thương, những tội lỗi, những lo âu, những cám dỗ, những mối tương quan đổ vỡ, những điều chưa tha được, những điều chưa sống được, đặt lên bàn thờ. Hãy nghe Lời Chúa như thể hôm nay Ngài đang nói riêng với đời mình. Hãy lên rước lễ với cơn đói thật, với một lời nguyện sâu trong lòng: lạy Chúa, xin đừng đi ngang qua con mà không biến đổi con.
Và sau lễ, điều quan trọng không kém là đừng đóng Thánh lễ lại trong nhà thờ. Nếu người ta chỉ dự xong rồi để đó, thì ơn rất dễ rơi mất. Hãy đem một câu Lời Chúa theo mình. Hãy giữ lại một quyết tâm nhỏ. Hãy hỏi: hôm nay Chúa muốn mình sống điều gì? Có thể là bớt một lời cay nghiệt. Có thể là gọi điện làm hòa với ai đó. Có thể là tử tế hơn trong nhà. Có thể là trung thực hơn trong công việc. Có thể là dừng một thói quen xấu. Có thể là dành một ít giờ thật cho gia đình. Khi Thánh lễ đi vào đời sống như thế, nó mới thật sự trở thành nguồn mạch.
Đạo hình thức rất thích một Thánh lễ được đóng khung trong bổn phận. Vì như thế người ta dễ yên tâm rằng mình đã làm xong phần của mình. Còn đức tin thật thì không thể dừng ở đó. Một Thánh lễ thật luôn làm người ta bị chạm. Luôn đòi hỏi điều gì đó. Luôn kéo người ta ra khỏi cái tôi. Luôn dẫn họ vào yêu thương cụ thể hơn. Luôn làm họ không thể bình thản ở mãi với con người cũ.
Có lẽ điều đau nhất không phải là một nhà thờ vắng người. Điều đau hơn là một nhà thờ đông người nhưng biết bao linh hồn ở đó chỉ đang hoàn thành bổn phận mà không bước vào cuộc gặp gỡ cứu độ. Và có lẽ điều đẹp nhất không phải là ai đó không bao giờ bỏ lễ. Điều đẹp hơn là một người, dù yếu đuối, dù khô khan, vẫn đến lễ như người hành khất, vẫn xin cho mình được chạm đến, vẫn không chấp nhận sống mãi trên bề mặt.
Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, xin đừng để con đến với Ngài như đến với một thói quen. Xin cứu con khỏi việc giữ lễ mà không thật sự dự lễ. Xin cho mỗi lần con bước vào nhà thờ là một lần con dám bước vào mầu nhiệm cứu độ của đời mình. Xin cho con không chỉ hiện diện, nhưng thật sự ở lại. Không chỉ rước Ngài, nhưng để Ngài sống trong con. Không chỉ hoàn tất một giờ bổn phận, nhưng để cả cuộc đời con được bẻ ra từ bàn thờ của Chúa.
CHƯƠNG XII
ĐỌC KINH NHIỀU NHƯNG KHÔNG CẦU NGUYỆN, NGHE LỜI CHÚA NHIỀU NHƯNG KHÔNG ĐỂ LỜI Ở LẠI
Một trong những bi kịch âm thầm nhất của người có đạo là có thể sống rất gần những ngôn ngữ thánh mà trái tim lại rất xa chiều sâu của chúng. Người ta đọc kinh rất nhiều, nghe Lời Chúa rất thường xuyên, tham gia đủ các giờ đạo đức, thuộc rất nhiều câu quen thuộc của đời sống thiêng liêng, nhưng đời bên trong vẫn gần như không thấm. Không phải vì kinh nguyện vô ích. Không phải vì Lời Chúa không có quyền năng. Nhưng vì con người đã để mình ở quá lâu trên bề mặt của chúng. Môi miệng đi trước, còn trái tim thì đứng lại phía sau.
Đọc kinh nhiều chưa chắc là cầu nguyện. Cũng như nói nhiều về Chúa chưa chắc là ở với Chúa. Cầu nguyện không phải chỉ là phát âm những công thức đạo đức. Cầu nguyện là để lòng mình đi vào sự hiện diện của Thiên Chúa. Là ở lại. Là mở ra. Là thưa với Ngài bằng tất cả sự thật của mình. Là để lời kinh trở thành nhịp cho trái tim chứ không chỉ là nhịp cho môi miệng. Nếu thiếu điều đó, kinh nguyện có thể bị biến thành một chuỗi âm thanh quen thuộc, đủ giúp người ta thấy mình đã làm việc đạo, nhưng không đủ để nuôi sống linh hồn.
Nhiều người đọc kinh như một việc phải xong. Họ quý việc đọc kinh, nhưng lại đọc theo cách không cho lời kinh có cơ hội chạm vào lòng. Mọi sự quá nhanh. Quá quen. Quá máy móc. Họ đọc vì đến giờ thì đọc. Vì gia đình phải đọc. Vì xưa nay vẫn thế. Vì bỏ thì ngại. Những lý do ấy không xấu. Nhưng nếu chỉ có vậy, kinh nguyện sẽ dần trở thành quán tính. Còn quán tính thì không thể thay thế tương quan. Người ta có thể rất trung thành với giờ kinh mà không hề biết thế nào là một giây phút thật sự đứng trần trụi trước mặt Chúa với tất cả nỗi nghèo của mình.
Có những gia đình đọc kinh rất đều, nhưng bầu khí gia đình lại nặng nề, căng thẳng, ít yêu thương. Điều đó không có nghĩa là giờ kinh vô nghĩa, nhưng cho thấy giờ kinh ấy chưa đủ đi vào đời sống. Lời “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” được đọc rất thường, nhưng không đi vào cách cư xử với nhau. Lời “xin cho Nước Cha trị đến” được đọc thường xuyên, nhưng trong nhà vẫn là cái tôi, giận dữ, kiểm soát, hơn thua thống trị. Nếu kinh nguyện không tạo ra những chuyển động thật trong thái độ, trong lời nói, trong lòng thương xót, thì phải hỏi: chúng ta đang đọc kinh hay chỉ đang đi ngang qua kinh?
Điều tương tự cũng xảy ra với Lời Chúa. Có những người nghe Lời Chúa cả đời, nhưng thật ra rất ít khi để Lời ấy ở lại. Họ nghe bài đọc. Họ nghe Tin Mừng. Họ nghe giảng. Có khi họ còn học hỏi, chia sẻ, chú giải. Nhưng tất cả chỉ đi qua bề mặt của nhận thức. Nó không đi xuống vùng của quyết định, của hoán cải, của thay đổi. Họ hiểu nhiều, nhưng không mềm hơn. Biết nhiều, nhưng không thương hơn. Thuộc nhiều, nhưng không thật hơn. Lời ở quanh họ rất nhiều, nhưng không ở trong họ.
Có một khác biệt rất lớn giữa nghe Lời Chúa và để Lời Chúa ở lại. Nghe là điều tai tiếp nhận. Để Lời ở lại là điều trái tim cho phép. Nghe có thể diễn ra rất nhanh. Để Lời ở lại cần thinh lặng, cần sự chậm rãi, cần thái độ nghèo khó, cần can đảm để bị phán xét. Một người để Lời ở lại sẽ không chỉ hỏi: hôm nay bài giảng hay không? Họ hỏi: hôm nay câu nào đụng vào đời tôi? Điều gì Chúa đang muốn tôi bỏ? Điều gì Ngài đang mời tôi sống? Người nghe mà không để Lời ở lại thường dễ rơi vào thói quen đánh giá từ bên ngoài: cha giảng có hấp dẫn không, bài đọc có rõ không, giọng đọc có hay không, ví dụ có hợp không. Tất cả những điều đó có thể có giá trị nhất định, nhưng không phải điều chính. Điều chính là Lời ấy có được phép cắm rễ vào tôi không.
Nhiều người không để Lời ở lại vì họ sợ bị đụng. Lời Chúa không chỉ an ủi. Lời ấy còn cắt. Cắt vào kiêu ngạo. Cắt vào giả hình. Cắt vào những tương quan méo mó. Cắt vào sự tự mãn. Cắt vào tính trì hoãn hoán cải. Cắt vào những vùng mình muốn giữ cho riêng mình. Vì thế, nhiều người nghe rất lâu nhưng chỉ để phần êm dịu đi vào, còn phần đòi thay đổi thì tìm cách né. Họ thích những đoạn nói về tình yêu Chúa, về bình an, về lòng thương xót, nhưng ít để mình bị chấn động bởi những lời mời gọi từ bỏ, từ bỏ cái tôi, tha thứ, khiêm nhường, công bình, sống thật. Kết quả là họ giữ lại một phần Tin Mừng có thể làm mình dễ chịu, còn phần có thể cứu mình bằng cách làm mình đau thì lại bị chặn ngoài cửa.
Cũng có người nghe Lời Chúa rất nhiều nhưng luôn nghe cho người khác. Hễ nghe đến một lời nào mạnh, họ nghĩ ngay tới ai đó trong gia đình, trong giáo xứ, trong hội đoàn, ngoài xã hội. Họ thấy người khác cần nghe hơn mình. Họ áp Lời Chúa lên người khác rất nhanh, nhưng lại chậm để Lời ấy đi vào mình. Đó là một trong những dấu hiệu tinh vi của đạo hình thức: sống giữa chân lý nhưng dùng chân lý để phán xét hơn là để hoán cải. Một linh hồn như thế có thể có vốn từ ngữ thiêng liêng rất phong phú mà vẫn nghèo trong sự thật.
Đọc kinh nhiều mà không cầu nguyện còn khiến người ta dễ nhầm cảm giác đạo đức với tương quan thật. Sau khi hoàn thành một số kinh, một số việc đạo, họ cảm thấy yên tâm, như thể mình đã sống thiêng liêng rồi. Nhưng yên tâm không phải luôn là bình an của Thánh Thần. Có khi đó chỉ là cảm giác đã hoàn tất một phần việc. Bình an thật đến từ việc ở lại trong Chúa, để Ngài chạm vào mình, để lòng mình mở ra, để sự thật được đón nhận. Còn cảm giác xong việc chỉ làm người ta bớt áy náy trong chốc lát mà không nuôi được linh hồn.
Điều này giải thích vì sao có những người đọc kinh rất chăm mà vẫn cứng. Họ ít thay đổi. Ít biết lắng nghe. Ít nhận lỗi. Ít dịu dàng. Ít thương xót. Không phải vì kinh nguyện làm họ như thế, mà vì họ đã giữ kinh nguyện ở ngoài ngưỡng cửa lòng mình. Họ dùng kinh như phần trang nghiêm của đời sống đạo, chứ không để nó đi sâu vào mạch sống hằng ngày. Từ đó, kinh nguyện dần trở thành phần thiêng tách rời khỏi phần sống. Và đức tin bị chia cắt.
Muốn thoát khỏi tình trạng ấy, người ta cần học lại sự chậm. Chậm để đọc một kinh mà biết mình đang nói với Ai. Chậm để một câu “xin vâng” thật sự đi vào chỗ mình đang chống lại ý Chúa. Chậm để câu “xin tha nợ chúng con” làm mình nhớ tới người mình chưa tha. Chậm để câu “lạy Chúa, xin thương xót con” trở thành tiếng kêu thật chứ không chỉ là âm thanh. Cũng cần học lại thinh lặng sau khi nghe Lời Chúa. Đừng để tất cả trôi qua ngay. Hãy giữ lấy một câu. Lặp lại nó. Mang nó theo mình. Để nó ở đó vài giờ, vài ngày, thậm chí cả tuần. Lời Chúa chỉ bắt đầu làm việc sâu khi nó được ở lại lâu hơn vài phút trong phụng vụ.
Có lẽ một trong những thói quen đẹp nhất là mỗi ngày chỉ cần một đoạn Tin Mừng ngắn, nhưng đọc thật, chậm, và hỏi: Chúa đang nói gì với con? Không cần nhiều để tỏ ra đạo đức. Chỉ cần thật. Một câu được sống còn hơn mười chương được nghe lướt. Một lời kinh được thưa bằng tất cả lòng mình còn hơn cả chuỗi dài được đọc trong tình trạng vội vàng. Thiên Chúa không bị chinh phục bởi số lượng âm thanh. Ngài nhìn vào độ thật của trái tim.
Người cầu nguyện thật không phải là người lúc nào cũng cảm thấy sốt sắng. Họ cũng có lúc khô, lúc mệt, lúc chia trí. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ họ không bằng lòng với sự bề mặt. Họ chiến đấu để trở về. Họ xin Chúa kéo lòng mình lại. Họ không để môi miệng đi một đường còn trái tim đi đường khác mà vẫn xem đó là bình thường. Họ đau vì mình chưa cầu nguyện thật. Còn người sống đạo hình thức thì dần chấp nhận việc đọc kinh mà không hiện diện như chuyện quá bình thường. Và từ sự chấp nhận ấy, mọi chiều sâu bị rút cạn từ từ.
Có lẽ đã đến lúc nhiều người phải xin một ơn rất căn bản: ơn cầu nguyện lại từ đầu. Không phải thêm thật nhiều lời, nhưng thêm thật nhiều sự hiện diện. Không phải thêm hình thức mới, nhưng thêm trái tim. Không phải thêm kiến thức, nhưng thêm thinh lặng. Không phải thêm vẻ đạo đức, nhưng thêm sự thật. Vì chỉ khi kinh trở thành cầu nguyện, và Lời trở thành lửa ở lại, đời sống đạo mới thoát khỏi cái vỏ.
Lạy Chúa, xin đừng để con đọc kinh mà không gặp Ngài. Xin đừng để con nghe Lời mà không để Lời ở lại. Xin đừng để môi miệng con quen nói về Chúa trong khi trái tim con vẫn xa. Xin dạy con đọc chậm hơn, nghe sâu hơn, ở lại lâu hơn, và để từng lời thiêng liêng đi xuống đến tận nơi cần được chữa lành trong đời con.
CHƯƠNG XIII
KHI NGƯỜI TA TÍCH CỰC VIỆC ĐẠO, NHƯNG LẠI NHẠT NHẼO TRONG BÁC ÁI
Nếu có một nơi làm lộ rõ nhất sự giả tạo của đạo hình thức, thì đó là chỗ tương quan với tha nhân. Bởi vì người ta có thể rất chỉnh chu trong việc đạo, nhưng nếu trái tim họ không lớn lên trong bác ái, thì toàn bộ đời sống tôn giáo ấy đang thiếu điều cốt lõi. Chúa Giêsu không chỉ đến để dạy con người vài nghi thức đạo đức. Ngài đến để làm cho con người biết yêu như Thiên Chúa yêu. Vì thế, bất cứ đời sống đạo nào càng ngày càng đầy hình thức nhưng càng ngày càng ít yêu thương, ít nhẫn nại, ít dịu dàng, ít công bình, ít cảm thông, thì đó là một đời sống đạo đang bệnh rất nặng.
Có những người rất năng đi lễ nhưng rất khó sống chung. Rất siêng đọc kinh nhưng rất dễ gắt. Rất chăm sinh hoạt hội đoàn nhưng lại lạnh với người trong nhà. Rất rõ ràng về những điều phải giữ, nhưng lại rất mập mờ trong chuyện bác ái. Họ có thể giúp việc lớn cho cộng đoàn, nhưng lại không có nổi một thái độ tế nhị với người thân. Họ có thể sẵn sàng đóng góp cho những dịp công khai, nhưng lại keo kiệt trong tình cảm, trong thời gian, trong sự hiện diện với người gần mình nhất. Đây là một bi kịch rất thật: người ta dễ tưởng rằng làm nhiều việc đạo là đủ, trong khi điều Chúa đòi hỏi cuối cùng lại là tình yêu.
Có một kiểu đạo làm cho người ta ngày càng khắt khe hơn là nhân hậu hơn. Họ biết nhiều luật hơn, nhưng ít thương hơn. Họ giỏi phân biệt ai đúng ai sai, nhưng yếu trong việc cúi xuống với người yếu đuối. Họ dễ bảo vệ chuẩn mực, nhưng không dễ mang lấy gánh nặng của người khác. Họ có thể nói rất nhiều về đạo lý, nhưng khi gặp một người sa ngã, một người thất bại, một người khác mình, họ lại chỉ có phán xét. Nếu vậy, những gì họ giữ được trong đời sống đạo vẫn chưa đi vào trung tâm của Tin Mừng.
Tin Mừng không chống lại chân lý. Nhưng chân lý của Tin Mừng luôn đi cùng lòng thương xót. Chúa Giêsu vừa gọi tội là tội, vừa không nghiền nát kẻ tội lỗi. Ngài vừa mời gọi hoán cải, vừa ngồi ăn với những con người tội lỗi để đưa họ trở về. Ngài vừa nói thẳng, vừa chạm đến bằng tình yêu. Còn đạo hình thức thì thường chỉ giữ một nửa. Hoặc quá chú ý đến vẻ đúng mà thiếu thương xót, hoặc làm điều đạo để thỏa mãn bản thân nhưng không chịu bước vào sự hy sinh của tình yêu thật. Cả hai đều không phải là con đường của Chúa.
Một dấu hiệu rõ của việc nhạt nhẽo trong bác ái là người ta có thể sốt sắng trong nhà thờ nhưng cay nghiệt ngoài đời. Họ rất kính cẩn trước bàn thờ, nhưng lời nói ở nhà lại làm người khác đau. Họ rất nghiêm trang trong phụng vụ, nhưng trong cách đối xử với người yếu, người nghèo, người không hợp mình, họ lại thiếu tôn trọng. Họ rất chăm lo cho vẻ đẹp bên ngoài của việc đạo, nhưng lại không quan tâm đến nỗi buồn, nỗi cô đơn, vết thương của những người đang sống ngay bên cạnh. Đây là sự đứt gãy giữa phụng vụ và đời sống. Một phụng vụ thật phải làm con người nhân hơn. Nếu không, có gì đó đã bị chặn giữa đường.
Thật ra, bác ái không phải là phần phụ sau khi người ta đã làm xong các bổn phận đạo đức. Bác ái là thước đo cho thấy các bổn phận ấy có đi vào ruột của Tin Mừng hay không. Một người đi lễ đều mà vẫn không tha được, không hạ mình được, không nói năng dịu lại được, không bớt ích kỷ được, thì cần phải dừng lại. Không phải để bỏ lễ, nhưng để hỏi vì sao Thánh lễ chưa đi vào máu thịt mình. Một người đọc kinh nhiều mà vẫn không bớt phán xét, vẫn không bớt chua cay, vẫn không biết lắng nghe, thì không phải vì kinh nguyện vô ích, mà vì kinh nguyện ấy chưa được sống bằng trái tim thật.
Có những người rất hăng hái với việc đạo công khai, vì những việc ấy dễ nhìn thấy, dễ có cảm giác mình đang làm điều tốt, dễ nhận được lời khen, dễ thấy thành quả. Trong khi bác ái thật lại thường rất âm thầm, lặp đi lặp lại, không được ai chú ý. Là nhịn một câu đáng lẽ mình có thể nói nặng. Là lắng nghe một người mình đang mệt. Là kiên nhẫn với người già trong nhà. Là không trút bực bội lên người thân. Là giữ công bằng trong công việc dù không ai biết. Là không tận dụng người yếu thế. Là không xem thường người ít học. Là không lạnh lùng trước nỗi đau của ai đó chỉ vì họ không thuộc nhóm của mình. Bác ái thật không hào nhoáng, nhưng chính ở những chỗ nhỏ này mà đức tin lộ ra là thật hay giả.
Đạo hình thức rất dễ làm người ta hài lòng với những gì mình làm cho Chúa mà quên mất điều Chúa đang chờ nơi cách mình đối xử với con người. Người ta nghĩ mình đã hy sinh nhiều, đã bỏ thời gian nhiều, đã vất vả nhiều cho việc đạo, nên có quyền gay gắt hơn, có quyền đòi người khác hiểu mình, có quyền bỏ qua những thiếu sót trong bác ái. Nhưng không. Không có công sức tôn giáo nào cho phép người ta sống thiếu yêu thương. Không có thâm niên phục vụ nào bù được cho một trái tim chai với người khác. Trước mặt Chúa, có thể một cử chỉ tử tế kín đáo còn đẹp hơn rất nhiều một loạt công việc đạo được làm trong thái độ cứng cỏi.
Một điều rất đáng sợ là người ta có thể trở nên vô cảm với việc mình thiếu bác ái, miễn là mình vẫn còn các sinh hoạt đạo. Họ không bỏ lễ nên thấy mình ổn. Họ còn đọc kinh nên thấy mình chưa đến nỗi. Họ còn giúp việc chung nên thấy mình vẫn đang tốt. Nhưng nếu đời sống thiếu bác ái, tất cả những điều kia đang bị đục rỗng từ bên trong. Vì chính Chúa đã nói rõ điều trọng nhất là yêu mến Thiên Chúa và yêu người thân cận. Tách hai điều ấy ra là bắt đầu đi vào sai hướng.
Đáng buồn hơn, có những cộng đoàn vô tình khen sự tích cực việc đạo nhiều hơn sự trưởng thành trong bác ái. Ai làm nhiều thì dễ được trọng. Ai xuất hiện nhiều thì dễ được ghi nhận. Trong khi những người âm thầm yêu thương, âm thầm sống tử tế, âm thầm chăm sóc người thân, âm thầm chịu đựng vì người khác, lại ít khi được nhắc đến. Điều ấy có thể làm nhiều người lầm tưởng rằng việc được nhìn thấy trong môi trường tôn giáo quan trọng hơn việc âm thầm nên giống Chúa trong tình yêu. Nhưng trên trời, thứ hạng có lẽ sẽ đảo ngược rất nhiều.
Một người thật sự gần Chúa không nhất thiết lúc nào cũng dịu dàng theo kiểu tính cách mềm. Họ vẫn có thể mạnh, có nguyên tắc, có lúc phải nói thẳng. Nhưng nơi họ sẽ có một điều rất khác: không có sự cay độc. Không có sự thích nghiền nát. Không có niềm vui khi người khác bị hạ xuống. Không có thái độ phán xét dễ dãi. Không có cái lạnh của người chỉ biết đúng mà không biết thương. Càng gần Chúa thật, lòng người càng có chiều sâu của thương xót. Không phải thứ thương xót yếu đuối che mờ sự thật, mà là thứ thương xót đến từ việc biết mình cũng đã từng được tha, được nâng, được chờ đợi.
Có thể nói, bác ái là nơi đạo hình thức bị lộ mặt nhanh nhất. Vì hát hay có thể tập được. Nghi thức có thể học được. Giờ giấc có thể giữ được. Vai trò có thể đảm nhận được. Nhưng để yêu người khó yêu, để nhẫn với người làm mình mệt, để giữ miệng trước khi nói điều làm tổn thương, để tha thứ khi bản ngã bị đụng, để không tận dụng người khác vì lợi ích mình, để không làm đau người thân vì sự bực bội riêng, thì không thể sống bằng hình thức. Những chỗ đó đòi một trái tim đã được Chúa chạm thật.
Nếu một người muốn biết đời sống đạo của mình có thật hay không, họ đừng chỉ nhìn xem mình đi lễ bao nhiêu, đọc kinh bao nhiêu, sinh hoạt bao nhiêu. Hãy nhìn xem những người sống gần mình nhất có được yêu hơn nhờ sự hiện diện của mình không. Họ có thấy mình dễ chịu hơn không. Họ có được lắng nghe hơn không. Họ có đỡ sợ hơn không. Họ có cảm thấy bình an hơn không. Họ có được đối xử công bằng hơn không. Nếu câu trả lời là không, thì có lẽ đời sống đạo của mình đang cần một cuộc trở về rất lớn.
Con đường trở về ấy bắt đầu bằng việc thôi lấy việc đạo để bù trừ cho sự thiếu bác ái. Đừng nghĩ rằng vì mình đã làm nhiều việc cho Chúa nên mình được miễn khỏi việc tập yêu nơi những chi tiết nhỏ. Trái lại, chính những việc đạo ấy phải làm mình yêu hơn từng ngày. Nếu chưa, phải xin Chúa cho mình thấy vì sao. Có thể vì mình chỉ làm ở bề mặt. Có thể vì mình đang dùng việc đạo để nuôi cái tôi. Có thể vì mình chưa thật cầu nguyện. Có thể vì mình đang ôm một vết thương chưa chữa lành. Có thể vì mình chưa bao giờ để Chúa đụng vào chỗ mình cư xử với người khác.
Lạy Chúa, xin đừng để con chăm việc của Ngài mà lại không có trái tim của Ngài. Xin đừng để con giữ đạo cách siêng năng mà sống với người khác cách lạnh lùng. Xin đừng để môi miệng con ca tụng Chúa còn lời nói thường ngày lại làm đau anh em. Xin dạy con biết rằng điều đẹp nhất con có thể dâng lên Ngài không chỉ là lời kinh hay giờ lễ, mà là một trái tim đang tập yêu như Ngài yêu.
CHƯƠNG XIV
KHI NGƯỜI TA LẤY THÂM NIÊN ĐẠO ĐỨC THAY CHO HOÁN CẢI
Có một cám dỗ rất âm thầm mà càng đi lâu trong đời sống đạo, người ta càng dễ rơi vào, đó là lấy thâm niên thay cho hoán cải. Người ta nghĩ rằng vì mình đã theo Chúa lâu năm, đã đi lễ bao nhiêu năm, đã sinh hoạt bao nhiêu năm, đã thuộc bao nhiêu kinh, đã phục vụ bao nhiêu dịp, đã có bao nhiêu kinh nghiệm trong cộng đoàn, nên đời sống đức tin của mình chắc cũng đã đủ vững, đủ sâu, đủ ổn. Từ đó, rất tinh vi, người ta thôi không còn sống như kẻ phải hoán cải mỗi ngày nữa. Họ bắt đầu sống như người đã đến nơi phần nào rồi.
Nhưng trong Tin Mừng, chưa bao giờ Chúa Giêsu coi thâm niên là bảo đảm cho chiều sâu. Có những người đến sau nhưng yêu nhiều hơn. Có những người ít năm tháng hơn nhưng lòng lại đơn sơ, mềm và thật hơn. Có những người không có quá nhiều vốn liếng đạo đức bên ngoài nhưng lại biết đấm ngực ăn năn và được nên công chính hơn những kẻ rất tự tin vào đời sống đạo của mình. Điều đó cho thấy một sự thật rất rõ: điều làm đẹp linh hồn trước mặt Chúa không phải là đã ở trong môi trường đạo bao lâu, mà là hôm nay trái tim ấy có còn để cho Chúa chạm vào và biến đổi hay không.
Thâm niên có thể là ơn rất lớn nếu nó đi kèm với lòng khiêm nhường. Người đi lâu với Chúa lẽ ra phải dịu hơn, sâu hơn, ít ồn ào hơn, bớt thích chứng tỏ hơn, bớt cứng hơn, bớt tự ái hơn, và biết thương xót hơn. Bởi vì càng đi lâu, người ta càng thấy mình được tha nhiều, được nâng nhiều, được chịu đựng nhiều, nên cũng phải biết cúi xuống nhiều hơn. Nhưng nếu thâm niên không đi với khiêm nhường, nó rất dễ biến thành một lớp áo quyền lực tinh thần. Người ta bắt đầu nghĩ mình biết rồi, hiểu rồi, quen rồi, không cần nghe nhiều nữa, không cần sửa nhiều nữa, và nhất là không dễ để ai chạm vào mình nữa.
Chính ở đó, thâm niên đạo đức bắt đầu trở thành vật cản cho hoán cải. Người ta không còn tiếp cận đời sống thiêng liêng như người hành khất, mà như người đã có vốn. Không còn nghe Lời Chúa như người cần được cứu, mà như người đã quá quen với những câu ấy. Không còn xưng tội như đứa con tan nát trở về, mà như người đi làm một thủ tục quen thuộc. Không còn dự lễ như kẻ đói, mà như người đã có thói quen hiện diện. Không còn cầu nguyện như người không thể sống nếu thiếu Chúa, mà như người giữ một phần nếp sống tôn giáo nên có. Tất cả đều vẫn còn, nhưng cái nóng của một linh hồn biết mình cần được đổi mới từng ngày thì không còn mạnh nữa.
Có những người nói chuyện đạo rất nhiều, kể lại những kinh nghiệm cũ rất nhiều, nhắc đến những năm tháng phục vụ của mình rất nhiều, nhưng hiện tại lại ít để cho Chúa làm điều gì mới nơi mình. Họ sống bằng ký ức thiêng liêng hơn là bằng tương quan thiêng liêng. Họ có thể kể mình đã từng sốt sắng thế nào, đã từng làm gì cho giáo xứ, đã từng giữ vai trò nào, đã từng được tín nhiệm ra sao. Tất cả có thể đều thật và đáng quý. Nhưng nếu hôm nay họ không còn mềm cho Chúa, thì tất cả quá khứ ấy không cứu được hiện tại. Người ta không thể sống đời đức tin bằng thành tích thiêng liêng đã qua.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của việc lấy thâm niên thay cho hoán cải là người ta bắt đầu dùng quá khứ đạo đức như lá chắn trước những lời mời gọi thay đổi. Hễ ai đó góp ý, họ lập tức nghĩ: tôi đã sống trong đạo bao nhiêu năm, tôi biết chứ. Hễ nghe một lời đánh động, họ phản ứng ngầm: chuyện này tôi nghe bao lần rồi. Hễ có ai đơn sơ nhắc tới việc cầu nguyện, xưng tội, yêu thương, khiêm nhường, họ dễ thấy như mình đang được dạy lại điều quá sơ đẳng. Và bởi vì họ đã thấy mình biết, họ không còn để điều đó làm mình rung lên nữa. Trí nhớ thiêng liêng của họ đầy, nhưng trái tim lại không còn trẻ để run lên trước lời mời gọi của Chúa.
Có khi người ta không nói ra sự tự mãn ấy, nhưng nó nằm trong thái độ. Họ ít còn biết ngạc nhiên trước Tin Mừng. Ít còn thấy mình cần phải bắt đầu lại. Ít còn có những quyết tâm rất thật. Ít còn những giọt nước mắt sám hối. Ít còn những lần quỳ xuống và thú nhận với Chúa rằng mình đang cạn. Họ vẫn tiếp tục, vẫn đều, vẫn quen, nhưng trong phần sâu, lòng đã nguội. Và điều làm cho sự nguội ấy nguy hiểm hơn chính là họ có rất nhiều lý do để không phải lo: mình đâu có bỏ đạo, đâu có bỏ lễ, đâu có sa ngã công khai, đâu có sống bê tha. Chính những điều ấy trở thành hàng rào che cho một linh hồn đang trì trệ.
Lấy thâm niên thay cho hoán cải cũng làm người ta dễ nhìn người khác từ trên xuống. Họ dễ đánh giá người mới, người trẻ, người chưa quen việc, người ít kinh nghiệm. Họ dễ coi sự đơn sơ sốt sắng ban đầu của người khác như điều non nớt. Họ dễ đứng ở vị trí người từng trải để nhận xét hơn là ở vị trí người anh chị để nâng đỡ. Điều này làm linh hồn già rất nhanh. Vì khi một người không còn nhìn người khác bằng lòng thương xót và sự cảm thông, mà bằng thước đo của vị thế mình đã tích lũy, họ đang sống từ bản ngã hơn là từ ân sủng.
Cũng có những người lâu năm trong đạo nhưng không còn dám nhìn lại mình thật vì sợ phải phá vỡ hình ảnh đã xây quá lâu. Họ đã quen được xem là người đạo đức, người gương mẫu, người cũ, người có uy tín. Nếu thú nhận rằng lòng mình nguội, rằng mình đang hình thức, rằng mình thiếu bác ái, rằng mình đang cầu nguyện rất hời hợt, thì hình ảnh ấy sẽ rạn. Thế là họ chọn giữ hình ảnh hơn là giữ sự thật. Và càng giữ lâu, khoảng cách giữa con người bên ngoài và bên trong càng lớn. Đó là một mệt mỏi âm thầm mà không phải ai cũng nhận ra.
Một linh hồn thật sự trưởng thành không bao giờ dựa vào thâm niên để yên tâm. Trái lại, càng đi lâu, họ càng sợ mình quen với Chúa đến mức không còn kính sợ nữa. Càng đi lâu, họ càng xin được giữ lòng nhỏ lại. Càng đi lâu, họ càng biết mình dễ ngủ quên trong nếp đạo. Càng đi lâu, họ càng cẩn thận với cái bẫy “tôi biết rồi”. Người ấy không phủ nhận những gì Chúa đã làm suốt bao năm, nhưng cũng không biến chúng thành nền để thôi phải hoán cải. Họ biết rõ rằng hôm nay mình vẫn có thể nguội, vẫn có thể cứng, vẫn có thể giả hình, nếu không để cho ân sủng giữ mình.
Có một vẻ đẹp rất hiếm nhưng rất sâu nơi những người đi với Chúa lâu năm mà vẫn còn trái tim trẻ. Họ không ồn ào. Không còn cần nói nhiều về mình. Không dựa vào thâm niên để tạo trọng lượng. Họ nghe vẫn chăm chú. Họ cầu nguyện vẫn thật. Họ xưng tội vẫn khiêm nhường. Họ dự lễ vẫn với lòng biết ơn. Họ không thấy mình “trên cơ” ai trong đời sống thiêng liêng. Họ càng ngày càng đơn sơ. Càng ngày càng dịu. Càng ngày càng ít muốn được coi trọng. Càng ngày càng quý những điều nhỏ. Chính những người ấy cho thấy thâm niên chỉ đẹp khi nó không thay thế hoán cải, mà làm cho hoán cải đi sâu hơn.
Ngược lại, một người có thể già đi trong đạo mà lại không chín. Tuổi đạo tăng lên, nhưng lòng không lớn. Kinh nghiệm tăng lên, nhưng bác ái không dày hơn. Vai trò tăng lên, nhưng khiêm nhường không sâu hơn. Lời nói về Chúa tăng lên, nhưng sự thật bên trong không hơn bao nhiêu. Đây là một điều rất buồn, vì những năm tháng đáng lẽ phải làm linh hồn thơm mùi Chúa hơn thì lại chỉ làm cho các lớp vỏ đạo đức dày hơn.
Muốn thoát khỏi cái bẫy này, người ta phải xin ơn quên đi công trạng thiêng liêng của mình. Không phải phủ nhận những gì Chúa đã làm trong quá khứ, nhưng là thôi dựa vào đó để sống hiện tại. Hôm nay vẫn phải nghe như người nghèo. Hôm nay vẫn phải cầu nguyện như người cần được cứu. Hôm nay vẫn phải xưng tội như kẻ lạc đường trở về. Hôm nay vẫn phải yêu thương như người mới bắt đầu học yêu. Hôm nay vẫn phải để Chúa phán xét mình như ngày đầu. Không có ngày nào trong đời đức tin mà con người được miễn khỏi việc phải mở lòng ra cho Chúa sửa.
Có lẽ người có đạo lâu năm cần tập cầu một lời rất ngược với bản năng tự nhiên: lạy Chúa, xin đừng để những năm tháng con ở trong nhà Ngài làm con tưởng mình không còn cần được đổi mới nữa. Xin đừng để ký ức về những ngày sốt sắng cũ thay thế cho lửa hôm nay. Xin đừng để kinh nghiệm trong việc đạo làm con cứng với lời mời gọi bắt đầu lại. Xin cho con dù đã đi với Ngài bao lâu vẫn còn biết run, biết xấu hổ vì tội, biết khóc vì mình hời hợt, biết đói Ngài như một người mới tìm thấy nước giữa sa mạc.
Vì cuối cùng, điều đáng sợ không phải là mình mới hay cũ trong đạo. Điều đáng sợ là mình đã ở rất lâu mà lại tưởng mình không còn phải trở lại nữa. Chính từ giây phút đó, đạo hình thức bắt đầu đóng băng linh hồn.
CHƯƠNG XV
DẤU HIỆU CỦA MỘT LINH HỒN ĐÃ CHAI TRONG VIỆC ĐẠO
Có những linh hồn không bỏ đạo, nhưng đã chai trong việc đạo. Đó là một tình trạng rất buồn và cũng rất nguy hiểm, bởi vì người ta vẫn còn đầy đủ bề ngoài để nghĩ rằng mọi sự ổn, trong khi bên trong gần như không còn độ nhạy với Thiên Chúa nữa. Chai không phải là khô tạm thời do thử thách thiêng liêng. Chai là khi con người không còn đau mấy vì sự khô của mình. Không còn thấy có gì bất thường khi đi lễ mà lòng không hiện diện, đọc kinh mà không cầu nguyện, nghe Lời Chúa mà không để lời ấy động đến mình, phục vụ mà chỉ còn như một thói quen. Linh hồn ấy vẫn sống trong môi trường đạo, nhưng phần sâu đã đóng vảy.
Dấu hiệu đầu tiên của một linh hồn đã chai là không còn thấy cần phải thay đổi. Không phải vì họ đã nên thánh, mà vì họ đã hòa giải với sự trung bình. Họ không còn thao thức trở nên tốt hơn. Không còn những cuộc chiến nghiêm túc với tội riêng. Không còn những quyết tâm nhỏ nhưng thật. Không còn thói quen nhìn lại ngày sống để xin ơn sửa mình. Họ sống như thể phần lớn đời thiêng liêng đã xong rồi, giờ chỉ cần tiếp tục giữ nếp là đủ. Khi một người thôi thấy mình cần được chữa lành, cần được mài bớt, cần được sửa lại, đó là dấu hiệu rất rõ rằng linh hồn đang dần mất cảm giác thiêng liêng.
Dấu hiệu thứ hai là người ta dễ bị động trước những điều thánh. Họ dự lễ mà như dự một giờ quen thuộc. Họ rước lễ mà không còn lòng chờ mong. Họ xưng tội mà không thật sự đau vì tội. Họ nghe nói về thập giá, về tình yêu Chúa, về lòng thương xót, về cái chết và sự sống đời đời, mà lòng gần như phẳng. Điều này không có nghĩa là lúc nào người ta cũng phải xúc động mạnh. Đức tin không lệ thuộc vào cảm xúc. Nhưng một linh hồn còn sống sẽ vẫn có một độ nhạy nào đó: biết kính sợ, biết biết ơn, biết run, biết xấu hổ, biết đau, biết xin. Còn linh hồn chai thì mọi sự đi ngang qua như gió lướt trên đá.
Dấu hiệu thứ ba là người ta phản ứng rất mạnh với chuyện bên ngoài, nhưng rất ít phản ứng với chuyện bên trong. Một thay đổi nhỏ trong sinh hoạt có thể làm họ khó chịu lâu. Một câu nói đụng tự ái có thể khiến họ mất bình an cả ngày. Một chi tiết tổ chức không vừa ý có thể làm họ phê bình không ngừng. Nhưng chuyện lòng mình nguội, lòng mình thiếu bác ái, lòng mình phán xét, lòng mình giả hình, thì lại không làm họ đau nhiều. Điều này cho thấy cảm thức thiêng liêng đã bị lệch. Họ còn rất nhạy với bản thân, nhưng không còn nhạy với linh hồn mình trước mặt Chúa.
Dấu hiệu thứ tư là người ta rất dễ phán xét. Khi linh hồn còn mềm, người ta sẽ thấy mình cũng nghèo, cũng yếu, cũng cần được tha, nên nhìn người khác bằng sự thương xót hơn. Nhưng khi linh hồn chai, người ta thường lấy chuẩn của mình để đo người khác. Họ dễ thấy lỗi của người nọ người kia hơn là lỗi mình. Dễ bực vì người khác không đúng khuôn. Dễ coi thường những ai yếu hơn, mới hơn, khác mình hơn. Dễ dùng ngôn ngữ đạo đức để kết án mà không biết nâng đỡ. Một linh hồn phán xét nhiều thường là một linh hồn không còn đứng đủ lâu dưới ánh sáng của Thiên Chúa để thấy bụi trên chính mình.
Dấu hiệu thứ năm là không còn cầu nguyện thật, dù vẫn còn những hình thức cầu nguyện. Đây là dấu chỉ rất rõ. Người ấy vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn có mặt trong các giờ đạo đức, nhưng không còn những phút giây thật sự ở riêng với Chúa trong sự thật. Không còn nói với Chúa về nỗi nghèo thật. Không còn thinh lặng để nghe. Không còn mở lòng ra để Ngài soi. Tương quan trở thành nếp sinh hoạt. Khi ấy, đời sống thiêng liêng vận hành bằng lời quen nhiều hơn bằng sự hiện diện thật.
Dấu hiệu thứ sáu là người ta bắt đầu sống đạo bằng trí nhớ hơn là bằng lửa hiện tại. Họ nhớ những ngày mình sốt sắng. Nhớ những năm tháng đẹp của hội đoàn. Nhớ những kỳ tĩnh tâm, những giai đoạn gần Chúa, những công việc đã làm. Nhưng hôm nay thì không còn bao nhiêu lửa nữa. Quá khứ trở thành kho dự trữ để họ nhắc lại với mình rằng mình vốn đã từng tốt, trong khi hiện tại lại thiếu sức sống. Đây là một dạng chai rất đau: linh hồn không sống từ ơn hôm nay nữa, mà từ kỷ niệm của những ngày cũ.
Dấu hiệu thứ bảy là không còn xấu hổ nhiều vì sự hời hợt của mình. Người còn sống thiêng liêng thật sẽ thấy đau khi nhận ra mình cầu nguyện hời hợt, yêu thương hời hợt, dự lễ hời hợt, phục vụ hời hợt. Cái đau ấy không dìm họ xuống, nhưng giữ cho họ còn nhạy. Còn linh hồn chai thì sống trong sự hời hợt kéo dài mà vẫn thấy bình thường. Họ không còn giật mình. Không còn xin được cứu khỏi tình trạng ấy. Không còn thấy cần một cú thức tỉnh. Và chính chỗ này mới đáng sợ nhất.
Dấu hiệu thứ tám là người ta không còn biết ngạc nhiên trước Chúa. Tin Mừng không còn mới. Thánh lễ không còn là mầu nhiệm. Lòng thương xót không còn làm họ sững lại. Bí tích Hòa Giải không còn làm họ cảm thấy được ôm lại. Mình Thánh Chúa không còn là điều khiến họ thấy mình nhỏ đi. Mọi sự trở thành quá quen. Nhưng linh hồn còn sống luôn có một khả năng rất đẹp: dù nghe lại điều cũ, họ vẫn có thể thấy nó mới, vì trái tim họ vẫn còn biết mở ra. Còn linh hồn chai thì cái quen biến thành bức tường ngăn điều thánh đi vào.
Dấu hiệu thứ chín là phục vụ mà không còn niềm vui sâu, chỉ còn mệt và tự ái. Họ vẫn làm, nhưng trong lòng dễ chua. Dễ cảm thấy mình gánh nhiều. Dễ thấy người khác không bằng mình. Dễ thấy mình bị đối xử không tương xứng. Dễ buồn khi không được công nhận. Đây không chỉ là chuyện mệt đơn thuần. Nó là dấu hiệu cho thấy nguồn bên trong không còn được nối với Chúa đủ sâu nữa. Khi ấy, người ta vẫn làm việc đạo, nhưng làm từ phần cạn kiệt của cái tôi nhiều hơn là từ ân sủng.
Dấu hiệu thứ mười là linh hồn không còn biết kêu cứu. Đây là dấu hiệu cuối cùng và cũng là nặng nhất. Người ta có thể nhận ra phần nào mình đang khô, đang cứng, đang hình thức, nhưng không còn thật sự kêu lên với Chúa. Không còn nói: lạy Chúa, xin cứu con. Không còn xin một cuộc bắt đầu lại. Không còn xin ơn đánh thức. Không còn van xin để được mềm lại. Họ gần như chấp nhận tình trạng ấy như số phận đương nhiên của người đi lâu trong đạo. Nhưng không, đó không phải là định mệnh. Đó là một tình trạng cần được cứu.
Tuy nhiên, điều rất quan trọng là: chai không phải là hết đường. Bao lâu một người còn nhận ra mình chai, còn đau vì điều đó, còn muốn được cứu, thì bao lâu cánh cửa vẫn còn mở. Vấn đề không nằm ở chỗ người ta đã cứng bao lâu, mà ở chỗ họ có dám để Chúa chạm vào phần cứng ấy hay không. Một cục đất khô gặp nước vẫn có thể mềm lại. Một trái tim chai gặp ân sủng vẫn có thể tan. Nhưng nó cần sự thật. Cần khiêm nhường. Cần dừng lại. Cần thôi giả vờ mình vẫn ổn.
Vậy phải làm gì khi thấy mình có những dấu hiệu ấy? Trước hết, đừng chạy trốn. Đừng vội bào chữa. Đừng lập tức nghĩ ai rồi cũng vậy. Hãy nhận. Hãy quỳ xuống và gọi đúng tên sự thật: lạy Chúa, lòng con đã chai. Con vẫn đi bên Ngài, nhưng không còn rung lên. Con vẫn giữ việc đạo, nhưng không còn lửa. Con vẫn nghe, nhưng không còn để lời ở lại. Con vẫn rước Ngài, nhưng con chưa để Ngài đổi con. Con vẫn phục vụ, nhưng trong con có quá nhiều cứng cỏi. Xin đừng để con chết dần trong hình thức.
Sau đó, phải làm những điều rất cụ thể. Tập thinh lặng lại. Bớt bận để cứu phần sâu. Xưng tội thật. Không kể chuyện vòng vo, mà đi thẳng vào chỗ cứng của mình. Đọc một đoạn Tin Mừng thật chậm mỗi ngày. Không nhiều. Nhưng đọc như người cần nước. Đi chầu không để đọc thật nhiều, mà để ở lại thật. Xin ơn khóc nếu cần. Xin ơn xấu hổ nếu cần. Xin ơn đau vì mình hời hợt nếu cần. Một linh hồn còn biết đau vì mình chai là một linh hồn chưa chết.
Điều đẹp là Chúa không chán một linh hồn chai nếu linh hồn ấy chịu mở ra. Ngài không nói: con đã cứng quá lâu nên thôi. Không. Ngài vẫn gõ. Vẫn chờ. Vẫn tìm cách lay động. Có khi qua một biến cố. Có khi qua một câu Lời Chúa. Có khi qua một thất bại. Có khi qua một nỗi trống kéo dài. Có khi qua một ánh mắt, một lời nhắc, một mùa Chay, một lần xưng tội, một cơn mệt trong việc đạo. Mỗi lần như thế là một tiếng gọi: con có muốn sống lại không?
Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ còn là một người có đạo đã chai. Xin đập vỡ những lớp cứng trong lòng con. Xin cho con biết xấu hổ vì sự hời hợt của mình. Xin cho con còn biết đau vì mình xa Ngài. Xin cứu con khỏi thói quen thiêng liêng không còn linh hồn. Xin làm cho trái tim con, dù muộn, dù chậm, vẫn có thể mềm lại dưới tay Chúa.
CHƯƠNG XVI
CON ĐƯỜNG CỤ THỂ ĐỂ THOÁT KHỎI ĐỜI SỐNG GIỮ ĐẠO HÌNH THỨC
Không ai thoát khỏi đạo hình thức chỉ bằng cách ghét nó. Cũng không ai đổi mới linh hồn chỉ bằng vài cảm xúc hối tiếc thoáng qua. Muốn thoát khỏi đời sống giữ đạo hình thức, người ta phải bước vào một con đường rất cụ thể, rất thật, rất khiêm nhường, và có thể khá đau. Vì đạo hình thức không chỉ nằm ở vài thói quen bên ngoài. Nó cắm rễ trong cách người ta sống với Chúa, với chính mình, với tha nhân, với cộng đoàn, với cái tôi. Bởi vậy, con đường trở về không thể chỉ dừng ở mức “cố sốt sắng hơn một chút”. Nó phải là một cuộc quay lại với cốt lõi.
Điều đầu tiên phải làm là ngừng tự trấn an mình bằng những gì còn giữ được bên ngoài. Hãy thôi nói với mình rằng vì mình vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn sinh hoạt nên chắc chưa đến nỗi nào. Chính những câu trấn an ấy giữ người ta ở lại trong vùng an toàn giả tạo. Muốn bắt đầu lại thật, phải dám nói: lạy Chúa, có thể con vẫn còn làm nhiều việc đạo, nhưng con đang hình thức. Có thể con vẫn chưa bỏ nhà thờ, nhưng lòng con xa Ngài. Có thể con vẫn giữ nếp, nhưng con không còn sống từ ngọn lửa. Chỉ khi sự thật được gọi đúng tên, ơn chữa lành mới bắt đầu.
Bước thứ hai là trở về với cầu nguyện như một tương quan, không chỉ như một giờ phải hoàn thành. Hãy chọn một khoảng thời gian ngắn nhưng thật. Không cần ngay lập tức làm nhiều. Điều cần là thật. Ngồi trước Chúa trong thinh lặng. Không cần quá nhiều lời. Hãy tập ở đó như người không còn muốn diễn nữa. Có thể chỉ là mười lăm phút. Nhưng trong mười lăm phút ấy, hãy để mình thật: con đang nguội, con đang mệt, con đang cứng, con đang sống bằng thói quen, con không biết bắt đầu lại thế nào. Chính những lời rất không đẹp nhưng rất thật ấy thường có giá trị hơn nhiều bài kinh dài mà lòng không hiện diện.
Bước thứ ba là đọc Lời Chúa theo cách để Lời đi vào đời mình. Không đọc để lấy thêm hiểu biết đạo đức. Không đọc để có cảm giác mình đã làm việc thiêng liêng trong ngày. Hãy đọc ít thôi, nhưng đọc như người khát. Một đoạn ngắn. Một câu thôi cũng được. Rồi dừng lại. Hỏi: câu này chạm tới điều gì trong đời con? Chúa đang gọi con bỏ điều gì? Chúa đang mời con yêu ai? Chúa đang phơi bày phần nào trong lòng con? Nếu đọc như thế đều đặn, Lời Chúa sẽ dần làm một việc rất sâu: nó phá lớp vỏ quen thuộc và đưa linh hồn trở lại độ nhạy.
Bước thứ tư là xưng tội cách thật sự. Nhiều người giữ đạo hình thức cũng xưng tội theo kiểu hình thức. Họ kể các lỗi quen mà không thật sự đi vào những gốc rễ sâu: sự tự mãn, cầu nguyện hời hợt, sống đạo vì hình ảnh, thiếu bác ái, kiêu ngạo, phán xét, giả vờ sốt sắng, dùng việc đạo để che đời sống nội tâm cạn. Nếu muốn được chữa, người ta phải dám xưng đúng phần thật của bệnh. Có thể rất xấu hổ. Nhưng chính xấu hổ ấy lại là ơn, vì nó kéo linh hồn ra khỏi sự lì lợm. Một lần xưng tội thật có thể mở ra một con đường mới hơn cả nhiều năm xưng tội cho đúng bổn phận.
Bước thứ năm là tập lại sự hiện diện trong Thánh lễ. Đừng đến như chạy vào một giờ quen. Hãy đến sớm hơn đôi chút. Ngồi yên. Xin một ơn rất cụ thể: lạy Chúa, hôm nay xin đừng để con ở đây chỉ bằng thân xác. Hãy mang đời sống thật của mình vào lễ. Mang cả cái mệt, cái khô, cái rối, cái cay đắng, cả những người mình chưa tha được. Hãy nghe bài đọc như lời dành cho mình, không phải cho ai khác. Hãy lên rước lễ với một lời xin sâu trong lòng: xin đừng để con rước Ngài như một thói quen nữa. Nếu người ta kiên trì sống Thánh lễ như thế, điều quen thuộc nhất sẽ dần trở lại thành điều thiêng liêng nhất.
Bước thứ sáu là cắt bớt một số bận rộn đạo đức nếu cần để cứu phần cốt lõi. Nhiều người không thể thoát khỏi hình thức vì họ quá bận với việc của Chúa mà không còn giờ cho Chúa. Họ sợ buông vì tưởng buông là sa sút. Nhưng đôi khi điều cần không phải làm thêm, mà là bớt đi để linh hồn được thở. Bớt một cuộc họp, một việc ôm vào, một phần mình đang giữ vì thói quen hoặc vì không muốn mất vai trò. Không phải để lười hơn, mà để phần sâu được cứu lại. Một đời sống thiêng liêng khỏe mạnh không được đo bằng độ dày đặc của lịch sinh hoạt, mà bằng độ thật của tương quan với Chúa.
Bước thứ bảy là làm một việc bác ái cụ thể và âm thầm. Đạo hình thức rất thích những gì có khung, có tên, có vị trí. Muốn chữa nó, người ta phải tập yêu ở nơi không ai thấy. Một lời xin lỗi trong gia đình. Một cuộc gọi làm hòa. Một lần nhịn không nói nặng. Một sự công bằng trong công việc mà không ai biết. Một việc giúp âm thầm cho người cần. Một buổi tối thật dành cho người thân thay vì chỉ lao vào các sinh hoạt công khai. Bác ái cụ thể sẽ kéo đức tin ra khỏi thế giới ý niệm và đặt nó vào nơi thật. Nó là thuốc mạnh chống lại hình thức.
Bước thứ tám là tập đón nhận những lần mình bị mất vai trò, bị quên, bị coi nhẹ như cơ hội thanh luyện. Đây là thuốc đắng nhưng rất hiệu quả. Người sống đạo hình thức thường gắn nhiều với hình ảnh và chỗ đứng. Vì thế, mỗi lần bị chạm tự ái là một lúc rất quý để hỏi: con đang đau vì điều gì? Vì Chúa, hay vì con? Nếu người ta biết dừng lại trong những lúc ấy, biết cầu nguyện thay vì phản ứng ngay, biết dâng nỗi đau ấy để xin được thanh luyện ý hướng, thì chính những lần bị hạ xuống sẽ trở thành nơi Chúa cứu linh hồn khỏi cái bẫy đạo đức giả bên trong.
Bước thứ chín là xin một người đồng hành thiêng liêng hoặc một linh mục giúp mình đọc lại đời sống. Đôi khi người ta ở quá lâu trong hình thức đến mức không còn thấy rõ mình nữa. Một ánh sáng từ bên ngoài, một lời hỏi thật, một sự lắng nghe có kinh nghiệm, có thể giúp người ta nhận ra những vùng mình đã quen nên không còn thấy. Điều quan trọng là phải đủ khiêm nhường để được giúp. Đừng chỉ tự xoay trong đầu mình. Một linh hồn muốn chữa lành phải chấp nhận không còn là người kiểm soát mọi sự một mình.
Bước thứ mười là xin ơn đau vì mình đang sống hời hợt. Nghe có vẻ lạ, nhưng đây là ơn lớn. Nhiều người không trở lại được không phải vì Chúa không gọi, mà vì họ không còn đau. Họ quen. Họ lì. Họ sống trên bề mặt lâu đến mức không còn thấy nhói. Vì thế, hãy xin: lạy Chúa, xin cho con đau vì con đang mất Ngài giữa những việc thuộc về Ngài. Xin cho con không yên trong sự hời hợt. Xin phá sự bình thường giả tạo này. Một linh hồn còn biết đau trước sự nguội lạnh của mình là một linh hồn chưa chết.
Bước thứ mười một là bắt đầu nhỏ nhưng bền. Nhiều người sau khi được đánh động lại muốn đổi tất cả ngay, rồi nhanh chóng mệt và quay về quán tính cũ. Không cần ồn ào. Không cần làm kế hoạch thiêng liêng quá lớn. Điều cần là vài điều rất thật và rất đều: một khoảng thinh lặng mỗi ngày, một đoạn Tin Mừng được giữ lại, một lần xét mình đàng hoàng mỗi tối, một việc bác ái cụ thể, một lần xưng tội sâu hơn, một quyết tâm sửa đúng chỗ Chúa đã soi. Ân sủng thích đi vào những trung tín nhỏ nhưng thật.
Bước cuối cùng, và cũng là bước giữ mọi bước khác, là không để mắt mình rời khỏi Chúa Giêsu. Bởi vì nếu chỉ nhìn vào tình trạng hình thức của mình, người ta có thể thất vọng. Nếu chỉ nhìn vào sự khô cứng của lòng mình, người ta có thể nản. Nhưng nếu nhìn vào Chúa, vào ánh mắt của Ngài dành cho những con người đã nguội mà vẫn được Ngài tìm, đã lạc mà vẫn được Ngài chờ, đã cứng mà vẫn được Ngài kiên nhẫn đụng đến, thì người ta có hy vọng. Không phải hy vọng rẻ tiền. Nhưng hy vọng thật: rằng một đời sống đạo đã lâu năm trong hình thức vẫn có thể được làm mới.
Không ai phải ở mãi trong thứ đạo chỉ còn cái vỏ. Không ai buộc phải già đi trong những thói quen thiêng liêng không còn lửa. Không ai bị kết án phải tiếp tục dự lễ mà lòng vắng, đọc kinh mà tim không cầu nguyện, phục vụ mà linh hồn cạn. Có một con đường ra. Nó không ngắn, không dễ, nhưng có thật. Và luôn bắt đầu ở cùng một chỗ: sự thật và lòng khiêm nhường trước mặt Chúa.
Lạy Chúa, xin đừng để con dừng lại ở việc nhận ra mình hình thức. Xin cho con đủ can đảm để bước vào con đường trở về. Xin dạy con cầu nguyện lại, nghe lại, dự lễ lại, yêu lại, phục vụ lại, xưng tội lại, sống lại. Xin đừng để con giữ đạo chỉ bằng thói quen cho đến cuối đời. Xin cho con, dù muộn, dù chậm, vẫn còn có thể sống một đức tin có lửa, có nước mắt, có sự thật, và có tình yêu.
CHƯƠNG XVII
KHÔNG PHẢI CỨ Ở GẦN ĐIỀU THÁNH THÌ TÂM HỒN TỰ NHIÊN SẼ THÁNH
Có một ngộ nhận rất phổ biến trong đời sống đạo: người ta nghĩ rằng cứ ở gần nhà thờ, gần việc đạo, gần bàn thờ, gần các sinh hoạt tôn giáo, gần những gì thuộc về Hội Thánh, thì tâm hồn mình tự nhiên cũng sẽ nên tốt, nên sâu, nên thánh dần. Nhưng thực tế cho thấy điều đó không tự động xảy ra. Không phải cứ ở gần điều thánh thì mình sẽ thánh. Điều thánh chỉ làm mình nên thánh khi mình thật sự mở ra để điều thánh ấy đi vào, đụng chạm, thanh luyện và biến đổi. Còn nếu chỉ đứng gần mà không trao lòng, người ta có thể ở rất sát bàn thờ mà linh hồn vẫn xa.
Điều này nghe đau nhưng rất thật. Có những người sống gần nhà thờ cả đời mà không thật sự sống gần Chúa. Có những người hiện diện trong vô số lễ nghi, giờ kinh, sinh hoạt, nhưng phần sâu lại không được chạm đến bao nhiêu. Có những người làm việc đạo rất thành thục, nhưng nội tâm vẫn đầy hỗn độn chưa chịu giao cho Chúa. Có những người được nuôi bằng các bí tích từ nhỏ, nhưng rồi lớn lên lại sống như thể Thiên Chúa chỉ là một phần nền của đời mình chứ không phải là trung tâm. Như vậy, khoảng cách giữa điều thánh và tâm hồn con người không được quyết định bằng sự gần gũi bên ngoài, mà bằng sự mở lòng bên trong.
Một cái chén đặt trong mưa sẽ được đầy nếu miệng nó mở. Nhưng nếu úp xuống, dù mưa có lớn tới đâu nó vẫn khô ở bên trong. Tâm hồn con người cũng thế. Có thể được đặt suốt đời dưới cơn mưa của ân sủng, của bí tích, của Lời Chúa, của các nếp đạo, của cộng đoàn, nhưng nếu lòng úp xuống, nếu người ta sống phòng thủ, tự mãn, hình thức, chỉ giữ khung mà không mở phần sâu, thì điều thánh không đi vào được. Khi ấy, người ta ở trong môi trường rất tốt mà vẫn không lớn lên bao nhiêu trong sự thật.
Ngộ nhận này rất nguy hiểm vì nó tạo cảm giác an toàn giả. Người ta nghĩ vì mình đang ở đúng chỗ, nên mình chắc cũng đang đi đúng đường. Vì mình vẫn gần các hoạt động đạo đức, nên linh hồn chắc cũng không đến nỗi nào. Vì mình ở trong cộng đoàn, ở trong nhà Chúa, nên chắc Chúa cũng hiểu và mọi thứ vẫn ổn. Nhưng Thiên Chúa không nhìn trước hết vào tọa độ của thân xác. Ngài nhìn vào độ mở của trái tim. Có thể thân xác ở giữa nhà thờ mà lòng lại ở quá xa. Có thể ngoài mặt rất gắn bó với những gì thuộc về Hội Thánh, nhưng bên trong vẫn giữ kín những phần quyết liệt không cho Chúa bước vào.
Có những người đứng rất gần điều thánh lâu đến mức đánh mất lòng kính sợ. Điều này thường xảy ra với những gì quá quen. Khi mới đến gần, người ta còn run. Còn thấy quý. Còn biết chuẩn bị lòng. Còn thấy mình nhỏ. Nhưng khi đã sống gần lâu năm, người ta dễ coi điều lớn lao thành điều bình thường. Không phải vì điều ấy bớt thánh, mà vì lòng mình bớt ý thức. Và chính sự quen ấy làm cho người ta lầm tưởng rằng vì mình đã sống gần điều thánh quá lâu, nên chắc tâm hồn mình cũng đã được thấm đủ rồi. Trong khi sự thật có thể ngược lại: vì quá quen mà người ta không còn đón nữa.
Không ít người làm việc trực tiếp trong các lãnh vực đạo đức nhưng lại rất ít đời sống thiêng liêng thật. Họ lo nhà thờ, lo chương trình, lo giờ giấc, lo phân công, lo điều hành, lo đủ chuyện chung. Mọi thứ đều xoay quanh môi trường tôn giáo. Nhưng nếu hỏi lòng họ có còn chỗ nào thật sự chỉ dành cho Chúa không, có khi câu trả lời rất mong manh. Họ gần điều thánh về mặt công việc, nhưng lại không gần Chúa về mặt tương quan. Và điều đau ở đây là sự gần ấy có thể che mắt họ. Họ tưởng vì mình đang làm nhiều việc cho Chúa nên chắc mình cũng gần Ngài. Nhưng làm cho Chúa và sống với Chúa không luôn là một.
Có những ca viên đứng ngay gần cung thánh nhưng lòng lại đầy ganh tị. Có những người phục vụ phụng vụ rất lâu nhưng lại khó tha thứ. Có những người thuộc rất nhiều ngôn ngữ thiêng liêng nhưng lại thiếu trung thực trong đời thường. Có những người ở giữa rất nhiều hoạt động giáo xứ mà gia đình mình lại khô cạn yêu thương. Tất cả những điều đó cho thấy sự gần về không gian hay chức năng không đủ. Điều quyết định là con người có để điều thánh ấy bước vào những vùng rất cụ thể của đời mình hay không.
Thật ra, điều thánh không chỉ muốn ta đứng gần. Điều thánh muốn ta chịu biến đổi. Một Thánh lễ không chỉ muốn ta hiện diện. Nó muốn lôi ta vào hy tế của Đức Kitô. Một giờ cầu nguyện không chỉ muốn ta hoàn thành bổn phận. Nó muốn trái tim ta mở ra. Một bài hát phụng vụ không chỉ muốn ta hát đúng. Nó muốn lời ấy thành tiếng của linh hồn. Một giờ sinh hoạt hội đoàn không chỉ muốn có đủ người. Nó muốn các mối tương quan được thấm Tin Mừng. Nếu tất cả chỉ dừng ở sự gần, thì mới có khung mà chưa có ruột.
Có những linh hồn rất âm thầm nhưng thật sự ở gần Chúa, dù họ không xuất hiện nhiều trong những bối cảnh đạo đức công khai. Họ có thể không làm nhiều việc. Không nổi bật. Không có vai trò lớn. Nhưng họ để Lời Chúa ở lại. Họ để Thánh lễ chạm đời mình. Họ để bí tích Hòa Giải làm mềm trái tim. Họ giữ một tương quan kín với Chúa. Họ để sự gần gũi thiêng liêng đi vào cách sống, cách nói, cách yêu. Những người ấy chứng minh rằng không phải ai ở gần điều thánh nhiều hơn về mặt hình thức thì cũng thánh hơn. Người thánh là người để điều thánh đi vào mình thật hơn.
Ngược lại, có người được đặt giữa rất nhiều điều thánh mà vẫn cứng, vẫn cay, vẫn giả, vẫn sống hai mặt. Điều ấy không làm điều thánh mất giá trị. Nó chỉ cho thấy tự do của con người đáng sợ thế nào. Thiên Chúa không ép. Ngài ban. Ngài gọi. Ngài mời. Ngài chờ. Ngài đụng rất nhẹ và rất sâu. Nhưng nếu con người cứ giữ chặt phần mình, điều thánh sẽ đứng ngoài ngưỡng cửa của phần sâu nhất. Và thế là người ta có thể đứng cạnh ánh sáng lâu năm mà vẫn sống trong bóng mờ.
Đây là lý do tại sao người có đạo cần thường xuyên hỏi không phải chỉ “tôi đang làm gì trong môi trường đạo”, mà là “điều tôi đang làm có đang làm tôi nên khác không”. Thánh lễ có làm tôi bớt cay nghiệt không. Cầu nguyện có làm tôi bớt tự mãn không. Xưng tội có làm tôi thật hơn không. Sinh hoạt cộng đoàn có làm tôi biết nhường hơn không. Hát lễ có làm tôi cầu nguyện hơn không. Phục vụ có làm tôi ít lấy mình làm trung tâm hơn không. Nếu những gì tôi ở gần không đi vào đời thật, thì có lẽ tôi vẫn chỉ đang đứng gần ở bên ngoài.
Người ta thường sợ rời xa những gì thánh, và đúng, đó là một nỗi sợ tốt. Nhưng có một nỗi sợ khác cần lớn hơn: sợ đứng gần điều thánh quá lâu mà lòng vẫn đóng. Sợ mình đã quen với phụng vụ, quen với kinh nguyện, quen với cộng đoàn, quen với tiếng Chúa đến mức không còn run nữa. Sợ mình đã đổi sự hiện diện bề ngoài lấy sự biến đổi bên trong. Sợ mình đang sống một thứ an toàn tôn giáo mà không thật sự thuộc về Chúa.
Muốn thoát khỏi ngộ nhận này, người ta phải tập lại thái độ của người hành hương. Dù đã ở trong nhà Chúa bao lâu, vẫn đến như người cần được đón. Dù đã nghe Tin Mừng bao nhiêu lần, vẫn nghe như hôm nay là lần đầu lời ấy dành cho đời mình. Dù đã rước lễ bao nhiêu năm, vẫn lên với lòng đói và kính sợ. Dù đã phục vụ lâu đến đâu, vẫn hỏi xem Chúa đang làm gì nơi lòng mình chứ không chỉ nơi công việc mình làm. Khi giữ được thái độ ấy, sự gần với điều thánh mới không bị biến thành chuyện quen, mà trở thành cơ hội liên lỉ của ân sủng.
Có lẽ một lời cầu nguyện rất cần cho những ai ở gần điều thánh nhiều là thế này: lạy Chúa, xin đừng để con sống giữa những điều thuộc về Ngài mà lại đánh mất chính Ngài. Xin đừng để sự quen thuộc làm con mất lòng kính sợ. Xin đừng để việc phục vụ làm con quên tương quan. Xin đừng để nhà thờ trở thành nơi lui tới mà không còn là nơi gặp gỡ. Xin cho con không chỉ đứng gần điều thánh, mà thật sự để điều thánh ấy đi vào tận nơi sâu nhất trong lòng con.
Vì cuối cùng, điều cứu linh hồn không phải là nó đã ở gần bao nhiêu điều thánh, mà là nó đã để cho điều thánh ấy biến đổi nó đến đâu.
CHƯƠNG XVIII
NHIỀU NGƯỜI GIỮ ĐẠO CẨN THẬN, NHƯNG THẬT RA CHƯA BAO GIỜ TRAO CHO CHÚA PHẦN SÂU NHẤT CỦA ĐỜI MÌNH
Có những người rất cẩn thận trong đời sống đạo. Họ giữ giờ, giữ lễ, giữ nếp, giữ các thói quen tốt, giữ khuôn khổ của một người Công giáo tử tế. Nhìn từ bên ngoài, rất khó chê trách họ. Họ có vẻ ổn định, chững chạc, đáng tin, đàng hoàng trong nếp sống đạo. Nhưng càng nhìn sâu, người ta càng có thể nhận ra một điều rất buồn: dù giữ đạo cẩn thận, họ vẫn chưa bao giờ thật sự trao cho Chúa phần sâu nhất của đời mình. Họ cho Ngài những khoảng thời gian, những sinh hoạt, những cử chỉ, những lời kinh, nhưng không trao trung tâm. Không trao vùng sâu. Không trao nơi mình quyết định yêu ai, ghét ai, bám vào điều gì, sợ điều gì, nuôi điều gì, bảo vệ điều gì.
Đây là một trong những gốc rễ chính của đạo hình thức. Người ta giữ đạo ở tầng của trật tự, nhưng không bước xuống tầng của hiến dâng. Họ đồng ý để Chúa hiện diện trong đời mình, nhưng không đồng ý để Ngài làm Chúa thật của đời ấy. Họ muốn Ngài chúc lành, nâng đỡ, bảo vệ, soi sáng phần nào đó, nhưng không muốn Ngài chạm đến những khu vực họ vẫn xem là “của riêng tôi”: cái tôi, tự ái, những mối bám víu, những thói quen sai, những vết thương chưa chịu chữa, những tương quan méo mó, những chọn lựa thực dụng, những vùng tối không muốn ai thấy. Cứ thế, họ sống một thứ đời sống đạo có giới hạn: gần Chúa tới một mức nào đó, nhưng không để Ngài đi tới tận nơi.
Phần sâu nhất của đời người không phải là những gì người ta dễ thấy ở bên ngoài. Nó là nơi người ta thật sự đặt lòng tin, nơi người ta tìm chỗ dựa, nơi người ta bám lấy căn tính, nơi người ta giữ nỗi sợ lớn nhất, tham vọng kín nhất, đau đớn thật nhất, tội riêng khó bỏ nhất. Nhiều người chưa bao giờ đưa phần ấy ra trước mặt Chúa. Họ có thể đưa ra những lời cầu nguyện đẹp, những việc lành đẹp, những nếp sống đẹp, nhưng lại không đưa ra phần thật nhất. Và chính vì vậy, tương quan của họ với Chúa dù có hình thức, vẫn thiếu độ sâu của người đã phó mình thật.
Có những người giữ đạo nhưng phần sâu nhất của họ vẫn thuộc về tiền bạc. Họ cầu nguyện, đi lễ, sinh hoạt, nhưng khi phải chọn giữa Tin Mừng và lợi ích, họ âm thầm chọn điều giữ họ an toàn về vật chất. Có những người phần sâu nhất vẫn thuộc về sĩ diện. Họ sợ mất mặt hơn sợ làm buồn lòng Chúa. Có những người phần sâu nhất vẫn thuộc về nhu cầu kiểm soát. Họ khó để Thiên Chúa dẫn dắt vì luôn muốn mọi sự theo ý mình. Có những người phần sâu nhất vẫn thuộc về một vết thương cũ. Họ giữ chặt nỗi đau ấy như căn tính và không chịu để Chúa chạm tới vì sợ phải tha, phải buông, phải mềm lại. Có những người phần sâu nhất vẫn thuộc về một tình yêu sai chỗ, một đam mê kín, một thói quen tội lỗi, một sự giả dối được nuôi kín. Họ vẫn có đạo, nhưng trung tâm thì chưa được trao.
Chính vì không trao phần sâu nhất nên rất nhiều việc đạo chỉ chạm tới lớp ngoài. Lớp ngoài có thể được chỉnh trang khá đẹp. Ngôn ngữ trở nên đạo đức hơn. Nếp sống có vẻ tốt hơn. Các sinh hoạt được duy trì. Nhưng phần quyết định phẩm chất thật của linh hồn thì vẫn đứng ngoài quá trình biến đổi. Người ta như một căn nhà chỉ sơn lại mặt tiền, còn những phòng kín bên trong thì khoá lại. Chúa được phép đứng ở phòng khách, nhưng không được vào những căn phòng quan trọng nhất. Và rồi người ta ngạc nhiên vì sao sau nhiều năm giữ đạo mình vẫn không đổi sâu bao nhiêu. Câu trả lời có thể rất đơn giản: vì Chúa chưa từng được mời vào phần quyết định.
Có khi người ta không trao phần sâu nhất vì sợ. Sợ nếu Chúa chạm tới, mình sẽ phải bỏ đi một điều đã bám quá lâu. Sợ phải tha cho người làm mình đau. Sợ phải thay đổi cách sống đang tiện cho mình. Sợ phải từ bỏ vai trò trung tâm của cái tôi. Sợ phải nhìn nhận rằng có những điều mình đang giữ không thuộc về Chúa. Sợ ánh sáng. Sợ mất quyền kiểm soát. Vì thế, họ chọn giữ một đời sống đạo vừa đủ đẹp để yên lương tâm, nhưng không đủ thật để mất mình trong Chúa. Đây là một thỏa hiệp rất phổ biến và rất buồn.
Cũng có khi người ta không trao phần sâu nhất vì họ chưa bao giờ được dạy rằng đức tin đòi điều ấy. Họ được dạy phải giữ đạo, nhưng chưa được dẫn vào kinh nghiệm trao đời. Họ biết phải đi lễ, đọc kinh, xưng tội, sống tử tế, nhưng chưa hiểu rằng tất cả những điều ấy đều đang dẫn đến một lời mời sâu hơn: hãy để Ta làm chủ lòng con. Vì không thấy lời mời ấy, họ tưởng chỉ cần sống đúng bề mặt là đủ. Họ không phản bội Chúa công khai, nhưng cũng không thực sự thuộc trọn về Ngài.
Một linh hồn đã trao phần sâu nhất cho Chúa sẽ khác. Không phải là họ không còn yếu đuối. Họ vẫn chiến đấu, vẫn ngã, vẫn có những vùng phải lớn lên thêm. Nhưng họ không còn giấu Chúa phần quyết định nữa. Họ đem cả sự yếu của mình vào ánh sáng. Họ dám nói thật trong cầu nguyện. Dám để Chúa chỉ cho mình thấy mình đang bám vào gì. Dám thú nhận phần nào trong con người mình chưa thuộc về Ngài. Dám khóc vì điều đó. Dám xin để được lột đi, dù đau. Chính sự thật ấy mở đường cho ân sủng đi vào.
Đôi khi để nhận ra mình chưa trao phần sâu nhất, người ta chỉ cần nhìn vào chỗ nào mình phản ứng mạnh nhất. Điều gì làm mình mất bình an sâu nhất? Điều gì khi bị chạm vào khiến mình phòng thủ dữ nhất? Điều gì mình sợ mất nhất? Điều gì mình khó đặt dưới ánh sáng Chúa nhất? Điều gì mình không muốn ai nhắc tới? Nơi nào mình luôn biện minh cho mình? Những câu hỏi ấy thường chỉ ra rất rõ trung tâm đang thuộc về ai. Nếu một người mất bình an dữ dội khi lợi ích bị đụng, khi tự ái bị chạm, khi hình ảnh bị đe dọa, khi sự kiểm soát bị lấy đi, thì có lẽ phần sâu nhất của họ chưa nằm trong tay Chúa.
Trao phần sâu nhất cho Chúa không phải là một hành động cảm xúc một lần rồi xong. Nó là một tiến trình lập đi lập lại. Mỗi ngày, người ta lại nhận ra thêm một góc nào đó mình còn giữ cho riêng mình. Mỗi biến cố, mỗi xung đột, mỗi tổn thương, mỗi cơn cám dỗ, lại có thể làm lộ ra một chỗ chưa thuộc về Ngài. Và mỗi lần như thế, người ta lại được mời gọi phó nộp sâu hơn. Đức tin trưởng thành không nằm ở chỗ không còn gì để trao, mà ở chỗ ngày càng biết trao thật hơn.
Có lẽ đây là điểm quyết định giữa giữ đạo và sống đạo. Giữ đạo là giữ một số việc và nếp. Sống đạo là để Chúa bước vào trung tâm. Giữ đạo có thể giúp người ta vẫn ở trong một quỹ đạo tốt. Nhưng chỉ sống đạo mới làm người ta nên mới. Giữ đạo có thể giữ cho con người không đi quá xa khỏi nhà Chúa. Nhưng chỉ trao đời cho Chúa mới khiến con người ở lại trong tình yêu Ngài thật sự.
Muốn bắt đầu trao phần sâu nhất, người ta phải trở lại với lời cầu nguyện rất trần trụi. Không phải lời cầu nguyện đẹp cho người khác nghe. Mà là lời trong nơi kín: lạy Chúa, đâu là phần con vẫn chưa trao? Con vẫn đang bám vào điều gì hơn bám vào Ngài? Con sợ mất điều gì hơn sợ mất Ngài? Xin chỉ cho con. Và khi Chúa chỉ, xin đừng để con bỏ chạy. Xin cho con đủ can đảm để mở cánh cửa ấy. Có thể là cánh cửa của tự ái. Có thể là tiền bạc. Có thể là một mối quan hệ. Có thể là vết thương. Có thể là sự kiểm soát. Có thể là tội kín. Có thể là tham vọng. Có thể là nhu cầu được nhìn nhận. Bất cứ cánh cửa nào, nếu đóng lại trước mặt Chúa, sẽ làm cả căn nhà đời sống thiêng liêng mất tự do.
Lạy Chúa, có thể bấy lâu nay con đã giữ rất nhiều thứ thuộc về đạo. Nhưng nếu con vẫn chưa trao cho Ngài nơi sâu nhất của lòng con, thì con vẫn chưa thật sự thuộc về Ngài. Xin đừng để con bằng lòng với một đời sống đạo chỉ chỉnh chu bên ngoài. Xin dẫn con vào chỗ hiến dâng thật. Xin lấy khỏi con mọi nỗi sợ làm con giữ mình lại. Xin dạy con biết rằng chỉ khi thuộc trọn về Chúa, linh hồn con mới thật sự bình an.
Và chính từ chỗ trao phần sâu nhất ấy, mọi hình thức đạo đức mới thôi là cái vỏ. Chúng mới trở lại đúng nghĩa là những con đường dẫn người ta vào một tình yêu thật, sâu và cứu độ.
CHƯƠNG XIX
BI KỊCH CỦA MỘT ĐỜI SỐNG CÓ ĐỦ NGÔN NGỮ ĐẠO ĐỨC, NHƯNG THIẾU SỰ THẬT NỘI TÂM
Có những con người bước vào đời sống đạo lâu đến mức ngôn ngữ thiêng liêng đã trở thành điều họ rất quen. Họ biết nói những câu đúng. Biết dùng những từ đẹp. Biết nói về Chúa, về hy sinh, về phục vụ, về tình yêu, về lòng thương xót, về ơn gọi, về hiệp nhất, về phó thác, về cầu nguyện. Họ có thể nói rất trôi chảy, rất thuyết phục, rất đúng khuôn. Họ có thể làm cho người khác nghĩ rằng mình sống rất sâu, rất hiểu, rất trưởng thành. Nhưng đằng sau tất cả vẻ đẹp của ngôn ngữ ấy, lại có thể là một sự thiếu thật rất lớn. Đó là bi kịch của một đời sống có đủ lời đạo đức, nhưng thiếu sự thật nội tâm.
Sự thật nội tâm là gì? Là khi những gì miệng nói không phản bội những gì tim đang sống. Là khi lời cầu nguyện đi ra từ một chỗ thật. Là khi những câu nói về Chúa không được dùng để che đậy phần đời chưa thuộc về Chúa. Là khi một người không lấy vốn từ thiêng liêng để dựng nên hình ảnh đạo đức, trong khi bên trong lại thiếu tan nát, thiếu khiêm nhường, thiếu chiến đấu thật với tội lỗi và cái tôi. Nói cách khác, sự thật nội tâm là khi con người không dùng đạo để trốn khỏi sự thật về chính mình.
Nhưng đây lại là một cám dỗ rất thường xảy ra. Càng sống lâu trong môi trường đạo, người ta càng dễ học được thứ ngôn ngữ mà người có đạo thường nói. Dần dần, những cụm từ rất đẹp trở thành phản xạ. Gặp điều gì cũng có thể nói một câu rất đúng, rất hợp. Nhưng chính ở đó cũng nảy sinh một nguy cơ: người ta có thể nói đúng về đời sống thiêng liêng mà không thật sự sống điều mình nói. Họ biết diễn tả lòng tín thác mà thực ra lòng đầy lo lắng và kiểm soát. Họ biết nói về tha thứ mà trong lòng vẫn giữ nguyên vết giận. Họ biết nói về khiêm nhường mà lại rất khó nhận lỗi. Họ biết nói về bác ái mà lại thiếu dịu dàng với người gần nhất. Họ biết nói về sự tự do nội tâm mà lại bị trói buộc bởi hình ảnh, vai trò, tiếng khen, quyền ảnh hưởng. Họ có ngôn ngữ của đời sống thiêng liêng, nhưng thiếu sự thật của đời sống thiêng liêng.
Điều này làm nên một khoảng cách rất đau giữa bên ngoài và bên trong. Bên ngoài, mọi sự có vẻ rất có đạo. Bên trong, linh hồn có thể đang mệt, đang trống, đang nguội, đang cứng, đang đầy những phần chưa được đưa ra ánh sáng. Nhưng thay vì đối diện với tình trạng ấy, người ta vô thức dùng chính ngôn ngữ đạo đức như một lớp vải phủ lên. Họ nói những điều đẹp để khỏi phải nhìn vào phần thật. Họ khuyên người khác rất hay, nhưng không biết ngồi xuống với chính mình. Họ giúp người khác đặt tên cho hành trình thiêng liêng của họ, nhưng lại không chịu gọi tên sự giả hình trong lòng mình.
Có những người càng thiếu sự thật nội tâm, lại càng có xu hướng nói nhiều về điều thiêng liêng. Không phải ai nói nhiều cũng như vậy, nhưng đây là một nguy cơ có thật. Khi phần bên trong rỗng, con người thường bị cám dỗ bù bằng phần ngôn ngữ. Họ nói để cảm thấy mình vẫn ổn. Họ nói để giữ hình ảnh mình là người có chiều sâu. Họ nói để được người khác nhìn mình theo một cách nào đó. Nhưng lời nói không cứu được linh hồn nếu bản thân người nói không để cho điều mình nói đi xuống tận đáy lòng. Có thể người ta dùng cả ngôn ngữ về Thiên Chúa để tiếp tục giấu mình khỏi chính Thiên Chúa.
Bi kịch ở đây không chỉ là giả trước mặt người khác. Sâu hơn thế, là giả trước chính mình. Một người nói quá lâu bằng ngôn ngữ đạo đức mà không sống sự thật rất dễ bắt đầu tin vào hình ảnh mình đang tạo ra. Họ không còn phân biệt rõ đâu là điều mình thật sự sống, đâu là điều mình chỉ quen nói. Họ tưởng mình có vì mình nói hay. Tưởng mình sâu vì mình diễn đạt được. Tưởng mình trưởng thành vì mình quen với các ý niệm thiêng liêng. Nhưng Thiên Chúa không đo con người bằng mức độ họ nói đúng về ánh sáng, mà bằng mức độ họ dám bước ra ánh sáng.
Có những lúc sự thiếu thật ấy lộ ra rất rõ. Chẳng hạn khi người ấy bị góp ý. Nếu lời nói đạo đức của họ thật sự đi ra từ nội tâm đã được thanh luyện, họ sẽ có một khả năng nhất định để nghe, để nhận, để xét lại. Nhưng nếu ngôn ngữ chỉ là lớp vỏ, còn bên trong vẫn đầy tự ái, họ sẽ phản ứng rất mạnh. Họ sẽ tự vệ. Họ sẽ tìm lý lẽ. Họ sẽ chứng minh mình có lý. Họ sẽ giận. Họ sẽ đổ lỗi. Khi ấy, người ta mới thấy rằng điều họ vẫn nói bấy lâu chưa thật sự chạm vào cấu trúc sâu của con người mình.
Có khi sự thiếu thật nội tâm còn biểu lộ trong cầu nguyện. Người ta cầu nguyện bằng những lời rất đẹp, rất đúng, rất có vẻ phó thác, nhưng thực ra đó chỉ là một lớp lời quen chứ chưa phải tiếng kêu của trái tim. Họ ít khi dám nói với Chúa một cách trần trụi rằng con đang ghen, con đang sợ, con đang giận, con đang hình thức, con đang muốn được nhìn nhận, con đang giữ một phần đời không giao cho Ngài. Họ ngại sự thật ấy. Họ thấy những lời như thế không đẹp, không xứng, không đạo đức đủ. Nhưng thật ra, chính thứ cầu nguyện đẹp mà không thật ấy mới nguy hiểm. Vì Chúa không cần những lời chỉn chu để thấy con người mình. Ngài cần sự thật để cứu linh hồn.
Một đời sống thiếu sự thật nội tâm cũng dễ sinh ra mệt mỏi âm thầm. Bởi vì người ta luôn phải duy trì một khoảng cách giữa điều mình tỏ ra và điều mình thật. Càng lâu, khoảng cách ấy càng làm linh hồn căng ra. Một bên là hình ảnh đạo đức cần giữ. Một bên là phần thật chưa được chữa. Sự căng ấy có thể không được gọi tên, nhưng nó tồn tại. Nó làm người ta khó bình an. Khó nhẹ. Khó thở. Khó đơn sơ. Khó nhỏ lại. Họ sống trong thế phải liên tục trung thành với một phiên bản của mình mà cộng đoàn đã quen nhìn thấy, trong khi phần bên trong lại cần được khóc, được thú nhận, được đập vỡ, được bắt đầu lại.
Có lẽ điều đau nhất là một người có thể dùng cả ngôn ngữ thánh để tránh cuộc hoán cải thật. Họ nói về khiêm nhường thay vì thật sự hạ mình. Họ nói về tình yêu thay vì tập yêu người khó yêu. Họ nói về phó thác thay vì buông kiểm soát. Họ nói về bác ái thay vì sửa lưỡi mình. Họ nói về ơn Chúa thay vì quỳ xuống nhận mình đang cứng. Lời nói khi ấy giống như một dòng nước chảy rất đẹp trên mặt đá, nhưng không thấm xuống.
Muốn thoát khỏi bi kịch này, điều đầu tiên là phải tập sống nghèo trong lời nói. Không cần nói nhiều về điều thiêng liêng hơn mức mình đang sống. Không cần luôn xuất hiện như người có câu trả lời. Không cần tỏ ra sâu. Không cần vội phát biểu những điều đúng. Hãy dành chỗ cho sự lặng. Cho sự không biết. Cho sự thật. Cho khả năng nói với Chúa và với chính mình rằng: con chưa sống được điều này. Con còn rất xa điều con vẫn nói. Con còn đầy khoảng cách giữa môi miệng và đời sống. Một linh hồn bắt đầu được cứu từ giây phút họ không còn bận giữ vẻ sâu sắc nữa.
Kế đó, phải học lại cầu nguyện bằng sự thật. Hãy nói với Chúa không theo kiểu mình nghĩ một người có đạo nên nói, mà theo kiểu một đứa con thật sự đang sống. Nếu đang cay đắng, hãy nói mình cay đắng. Nếu đang trống rỗng, hãy nói mình trống rỗng. Nếu đang giả hình, hãy gọi tên nó. Nếu đang muốn được khen, muốn được thấy, muốn được công nhận, muốn nắm vai trò, hãy nói thật. Chính những lời ấy sẽ mở một cánh cửa mà biết bao lời đẹp không mở được. Vì Chúa đi vào qua sự thật.
Rồi phải tập thu hẹp khoảng cách giữa điều mình nói và điều mình sống. Chỉ một bước nhỏ thôi. Nếu nói về tha thứ, hãy đi làm hòa với một người. Nếu nói về bác ái, hãy sửa một cách cư xử. Nếu nói về cầu nguyện, hãy dành một khoảng thời gian thật ngồi với Chúa. Nếu nói về khiêm nhường, hãy tập nhận lỗi mà không biện minh. Nếu nói về phó thác, hãy buông một nỗi kiểm soát cụ thể. Khi những bước nhỏ ấy được làm, ngôn ngữ đạo đức sẽ dần không còn là lớp áo, mà trở thành hoa trái của một đời sống thật.
Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người ít nói về mình, ít nói những điều cao xa, nhưng sống thật. Họ không cần nhiều ngôn ngữ lớn. Họ không vội cho người khác thấy mình sâu. Nhưng gần họ, người ta cảm được sự thật. Cảm được sự nhỏ lại. Cảm được sự chân thành. Cảm được một trái tim không đang diễn. Có khi họ nói rất ít, nhưng lời họ có sức nặng, vì lời ấy đi ra từ chỗ đã được sống. Những người ấy nhắc ta rằng đời sống thiêng liêng không lớn lên bằng cách nói ngày càng hay về Chúa, mà bằng cách ngày càng để Chúa thật hơn nơi lòng mình.
Lạy Chúa, xin cứu con khỏi việc lấy lời đạo đức để che đi phần đời chưa thuộc về Ngài. Xin đừng để con quen nói những điều đúng mà lòng lại xa sự thật. Xin cho môi miệng con không đi trước trái tim con quá xa. Xin dạy con im hơn, thật hơn, nghèo hơn. Xin cho con không chỉ biết nói về ánh sáng, nhưng dám bước vào ánh sáng. Xin đừng để đời sống thiêng liêng của con chỉ còn là ngôn ngữ. Xin cho nó trở thành thịt, thành máu, thành nước mắt, thành hoán cải thật.
CHƯƠNG XX
KHI NGƯỜI TA CÓ THỂ KHÓC TRONG NHÀ THỜ, NHƯNG RA NGOÀI VẪN SỐNG Y NGUYÊN
Có những giây phút trong đời sống đạo làm con người rất xúc động. Một bài giảng chạm. Một bài hát buồn. Một giờ chầu sâu lắng. Một kỳ tĩnh tâm. Một mùa Chay. Một lời chứng. Một cử hành sốt sắng. Có người rơi nước mắt. Có người thấy lòng mềm ra. Có người thấy mình được đánh động rất nhiều. Những điều ấy đẹp. Và không nên coi thường những rung động ấy. Nhưng có một nguy cơ rất lớn: người ta có thể khóc trong nhà thờ, mà ra ngoài vẫn sống y nguyên. Cảm xúc có. Nước mắt có. Sự lay động có. Nhưng đời sống không đổi.
Đây cũng là một dạng rất tinh vi của đạo hình thức. Không còn chỉ là hình thức ở mức nghi thức, mà là hình thức ở mức cảm xúc thiêng liêng. Người ta dễ lầm tưởng rằng vì mình đã xúc động mạnh, nên chắc mình đã trở về sâu. Vì mình đã khóc khi nghe về Chúa, nên chắc lòng mình đang sống tốt. Nhưng không phải mọi nước mắt đều là hoán cải. Có những nước mắt chỉ là phản ứng cảm xúc trước một khoảnh khắc đẹp, trước một nỗi buồn, trước một bầu khí. Chúng có thể là khởi đầu của ơn Chúa, nhưng không tự động là hoa trái của ơn Chúa. Hoa trái chỉ bắt đầu khi con người mang sự đánh động ấy vào quyết định sống cụ thể.
Có những người rất dễ xúc động trong những dịp thiêng liêng, nhưng lại rất khó thay đổi trong những chuyện nhỏ mỗi ngày. Họ có thể rơi nước mắt khi nghe về tình yêu Chúa, nhưng về nhà vẫn gắt gỏng với người thân. Họ có thể nghẹn lòng khi nghe về lòng thương xót, nhưng vẫn không tha một chuyện cũ. Họ có thể cảm thấy mình được đánh động sâu khi dự tĩnh tâm, nhưng trở lại nhịp cũ rất nhanh: lại vội vàng, lại phán xét, lại buông thả trong lời nói, lại tự ái, lại giữ vai trò, lại sống bằng hình ảnh. Và rồi, lần sau gặp một dịp đạo đức khác, họ lại xúc động tiếp. Cứ thế, đời sống thiêng liêng trở thành chuỗi những rung động đẹp mà không dẫn tới hoán cải thật.
Vì sao điều đó xảy ra? Một phần vì con người thích cảm giác được đánh động hơn là công việc âm thầm phải thay đổi. Cảm xúc thiêng liêng cho ta một cảm giác rất đẹp: mình được chạm đến, mình còn biết khóc, mình còn có lòng. Nó làm mình thấy an ủi. Nhưng thay đổi thật thì đau hơn nhiều. Tha thứ thật đau hơn xúc động về tha thứ. Hạ mình thật đau hơn khóc vì nghe nói về khiêm nhường. Sửa một thói quen xấu khó hơn nhiều việc nghẹn lòng trong một bài giảng. Dậy sớm cầu nguyện đều đặn khó hơn ngồi trong một giờ chầu sốt sắng. Chính vì thế, nhiều người vô thức dừng ở cảm xúc, vì cảm xúc dễ hơn thập giá của hoán cải.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: ma quỷ không luôn sợ những giọt nước mắt thiêng liêng. Điều nó sợ là một quyết định thật. Nó không sợ lắm việc một người xúc động trong nhà thờ, nếu người ấy về vẫn sống cũ. Điều nó sợ là sau giờ cầu nguyện ấy, người ấy đi xin lỗi. Sau bài giảng ấy, người ấy bỏ một mối quan hệ sai. Sau mùa Chay ấy, người ấy bắt đầu cầu nguyện thật mỗi ngày. Sau lần xưng tội ấy, người ấy dứt khoát không sống hai mặt nữa. Chính các quyết định cụ thể mới làm Nước Chúa đi vào đời thực.
Điều này không có nghĩa là cảm xúc thiêng liêng là vô ích. Không. Nó có thể là ơn. Có thể là tiếng gõ cửa rất dịu dàng của Chúa. Có thể là khoảnh khắc trái tim được mềm đi để đón một lời mời. Nhưng nếu người ta chỉ giữ cảm xúc ấy như một kỷ niệm đẹp mà không bước tiếp, thì nó sẽ nhạt dần và thậm chí còn tạo ra một ảo tưởng: mình là người có đời sống thiêng liêng sâu vì mình hay được đánh động. Thực ra, chiều sâu không đo bằng cường độ xúc động, mà bằng mức độ trung thành của sự thay đổi.
Có những người ít khi biểu lộ cảm xúc, ít khi khóc, nhưng lại thay đổi thật. Họ lặng lẽ sửa một lời nói. Lặng lẽ bỏ một thói quen. Lặng lẽ sống tử tế hơn. Lặng lẽ trở về với cầu nguyện. Lặng lẽ khiêm hơn. Lặng lẽ nhẫn hơn. Có khi không ai thấy họ sốt sắng lắm, nhưng Chúa thấy. Và những linh hồn như thế thường đi xa hơn trong sự thật. Bởi vì họ không lấy cảm xúc làm thước đo. Họ để cho ân sủng đi vào hành động.
Ngược lại, có người rất phong phú cảm xúc thiêng liêng nhưng rất nghèo quyết định thiêng liêng. Họ thích các bầu khí cầu nguyện mạnh. Thích những giờ đánh động. Thích những bài hát làm mình rung. Thích những dịp làm mình khóc. Nhưng họ không kiên nhẫn với nhịp sống thinh lặng, đều đặn, nhỏ bé, âm thầm, nơi ân sủng phải được chuyển thành kỷ luật yêu thương mỗi ngày. Khi không có bầu khí ấy, họ nhanh chóng nguội. Điều đó cho thấy họ đã quen sống từ cảm giác hơn là từ gốc rễ.
Một đời sống thiêng liêng trưởng thành biết đón nhận cảm xúc như một món quà, nhưng không lệ thuộc vào nó. Nếu được chạm, họ tạ ơn. Nếu không cảm gì, họ vẫn trung thành. Nếu khóc, họ hỏi: Chúa muốn con làm gì từ những giọt nước mắt này? Nếu không khóc, họ vẫn hỏi điều tương tự. Tất cả đều dẫn về một chỗ: sự sống phải đổi. Bởi vì Chúa không chỉ muốn trái tim rung lên, Ngài muốn cả đời sống chuyển hướng.
Làm sao để không biến cảm xúc thiêng liêng thành hình thức mới? Có lẽ mỗi lần được đánh động, người ta phải lập tức đi tới một quyết định cụ thể. Chỉ một điều thôi. Nhưng phải thật. Một lời xin lỗi. Một việc cắt bỏ. Một giờ cầu nguyện cố định. Một thay đổi trong cách nói năng. Một chọn lựa sống thật hơn. Một điều phải dứt khoát bỏ. Nếu không có bước tiếp ấy, cảm xúc sẽ trôi đi như nước chảy trên mặt đá. Còn nếu có bước ấy, cảm xúc sẽ trở thành hạt giống.
Cũng cần tập phân biệt giữa việc mình thấy đẹp, thấy xúc động, và việc mình thật sự vâng theo. Nhiều khi người ta thích nghe những điều sâu, những lời mời gọi mạnh, những câu chuyện thiêng liêng cảm động, không hẳn vì mình muốn sống chúng, mà vì mình thích vẻ đẹp của chúng. Nhưng vẻ đẹp của sự thật không cứu ta nếu ta chỉ đứng nhìn. Một người có thể rất yêu vẻ đẹp của đức tin mà vẫn không thật sự vác thập giá của đức tin. Đây là điều rất cần phải thành thật với chính mình.
Có lẽ điều đau nhất là người ta có thể nhiều lần được Chúa chạm đến, mà rồi vẫn quay về nguyên trạng. Không phải vì Chúa không đủ mạnh, nhưng vì họ không cho phép sự chạm đến ấy làm mình thay đổi. Họ thích được an ủi, nhưng không thích bị cắt tỉa. Họ thích được ôm, nhưng không thích phải bỏ mình. Họ thích được lửa sưởi, nhưng không thích bị lửa thiêu cháy những gì không thuộc về Chúa.
Nhưng cũng có hy vọng rất lớn. Chỉ cần một lần thôi, người ta đừng để nước mắt thiêng liêng trôi qua vô ích. Chỉ cần một lần được đánh động mà dám làm một điều Chúa muốn. Chỉ cần một lần ra khỏi nhà thờ và sống khác đi trong một chi tiết rất cụ thể. Chính từ đó, đạo hình thức sẽ bắt đầu nứt ra. Vì một khi đức tin đi từ cảm xúc sang quyết định, từ quyết định sang đời sống, thì nó mới trở thành lửa thật.
Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ biết xúc động về Ngài. Xin đừng để con khóc trong nhà thờ mà ra ngoài vẫn sống như cũ. Xin đừng để nước mắt của con trở thành một cảm giác đạo đức làm con yên lòng. Xin cho mỗi lần con được chạm đến là một lần con dám thay đổi. Xin làm cho sự đánh động trở thành hoán cải, và hoán cải trở thành đời sống. Vì con không muốn chỉ cảm thấy gần Chúa trong vài khoảnh khắc, con muốn cả đời con thật sự thuộc về Ngài.
CHƯƠNG XXI
ĐỜI SỐNG ĐẠO CHỈ THẬT KHI NÓ ĐI XUỐNG NHỮNG VÙNG NHỎ NHẤT CỦA ĐỜI THƯỜNG
Rất nhiều người muốn sống đạo sâu, nhưng lại hình dung chiều sâu như điều gì đó lớn lao, có tính bầu khí, có tính dịp đặc biệt, có tính thiêng liêng rõ rệt. Họ nghĩ đến những giờ cầu nguyện sốt sắng, những mùa phụng vụ mạnh, những kỳ tĩnh tâm, những bài giảng đánh động, những phút xúc động trước Nhà Tạm. Tất cả đều quý. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta sẽ rất dễ bỏ quên một sự thật cốt lõi: đời sống đạo chỉ thật khi nó đi xuống những vùng nhỏ nhất của đời thường. Chính ở đó, đức tin được chứng thực. Chính ở đó, đạo hình thức bị lột mặt nạ.
Một người có thể rất chỉnh chu trong những chuyện lớn thuộc về đạo, nhưng nếu họ không biết sống đạo trong những chuyện rất nhỏ, thì phần lớn đời sống của họ vẫn chưa được Tin Mừng thấm vào. Những chuyện nhỏ ấy là gì? Là cách mình trả lời trong lúc mệt. Là cách mình phản ứng khi bị làm phiền. Là cách mình dùng điện thoại thay vì hiện diện với người thân. Là thái độ của mình khi phải chờ đợi. Là cái nhìn mình dành cho người thấp kém hơn. Là cách mình tiêu tiền. Là giọng mình dùng với cha mẹ. Là sự kiên nhẫn với con cái. Là sự trung thực khi không ai kiểm tra. Là việc mình có nói xấu ai trong một câu bâng quơ không. Là việc mình có biết dừng lại trước khi quăng một lời làm tổn thương không.
Chính ở đây, đức tin thật hoặc giả sẽ lộ ra. Vì ở các dịp lớn, con người có thể chuẩn bị. Có thể ăn mặc đúng. Có thể đặt mình vào không khí thiêng liêng. Có thể cư xử đẹp trong một thời gian ngắn. Nhưng ở đời thường, nhất là những chỗ nhỏ, phản xạ thật của con người lộ ra. Nếu đức tin không đi xuống những tầng ấy, thì nó vẫn còn chủ yếu ở mặt ý tưởng, ở môi trường tôn giáo, ở các cử hành, chứ chưa thành máu thịt trong con người.
Có những người rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng bất nhẫn ngoài đường. Rất nghiêm trang trong phụng vụ nhưng thiếu tử tế với người phục vụ mình. Rất xúc động trước những bài giảng về lòng thương xót nhưng lại gắt với người trong gia đình vì những chuyện nhỏ. Điều này không có nghĩa là họ vô đạo. Nó chỉ cho thấy đức tin của họ chưa đi hết hành trình. Nó mới chạm đến một số tầng, nhưng chưa đi vào tầng phản xạ hằng ngày. Và nếu không đi vào tầng ấy, nó sẽ luôn có nguy cơ ở lại trong hình thức.
Nhiều người muốn yêu Chúa bằng những điều lớn mà quên rằng Chúa đang chờ họ trong những trung tín rất nhỏ. Ngài chờ ở cách họ rửa chén mà không càm ràm. Ở cách họ nhắn một tin hỏi thăm người cô đơn. Ở cách họ cắn lại lời chua cay khi đang bực. Ở cách họ chịu thiệt một chút cho người khác được nhẹ hơn. Ở cách họ ngồi xuống nghe một người già kể chuyện dù mình đang vội. Ở cách họ giữ lời hứa nhỏ. Ở cách họ làm việc tử tế dù không ai khen. Ở cách họ cư xử công bằng với người không thể trả ơn. Những nơi ấy không ồn ào, nhưng chính ở đó Chúa nhìn thấy đời sống đạo có thật hay không.
Đạo hình thức rất thích những chỗ có tính biểu tượng lớn, nhưng lại chán những chi tiết lặp lại không ai biết. Nó thích dâng hoa, nhưng ngại dọn nhà với yêu thương. Nó thích hát bài thánh ca đẹp, nhưng ngại sửa cái lưỡi. Nó thích những hy sinh được nhắc tới, nhưng khó chấp nhận những hy sinh nhỏ âm thầm. Nó thích những quyết tâm lớn trong các dịp thiêng liêng, nhưng nhanh mệt với việc đều đặn giữ một kỷ luật nhỏ. Chính vì thế, nếu một người muốn thoát khỏi đạo hình thức, họ phải học lại lòng trung thành với những điều bình thường.
Thực ra, sự thánh thiện không lớn lên trước tiên ở những giây phút đặc biệt, mà ở cách người ta sống những ngày rất thường. Một người có thể không có nhiều cơ hội làm chuyện lớn cho Chúa, nhưng mỗi ngày họ có vô số dịp nhỏ để yêu. Và chính những dịp nhỏ ấy nhào nặn linh hồn. Không ai trở nên nhân hậu chỉ bằng việc xúc động trước những lời hay. Người ta trở nên nhân hậu bằng cách ngày này qua ngày khác không để sự khó chịu thống trị mình. Không ai trở nên khiêm nhường chỉ bằng việc đọc về các thánh. Người ta trở nên khiêm nhường bằng cách tập nhận lỗi trong những va chạm thường ngày. Không ai trở nên thuộc về Chúa chỉ bằng những giờ sốt sắng. Người ta thuộc về Ngài bằng cách để Ngài bước vào lịch sống, lời nói, cách tiêu thời gian, cách yêu, cách nghỉ, cách chịu đựng, cách tha thứ.
Có một vẻ đẹp rất âm thầm nơi những người để đạo đi xuống đời thường. Họ không nhất thiết nói nhiều về đời sống thiêng liêng. Không nhất thiết nổi bật trong cộng đoàn. Nhưng ở gần họ, người ta thấy dễ thở hơn. Thấy được tôn trọng hơn. Thấy ít bị tổn thương hơn. Thấy có bình an hơn. Họ không mang một bầu khí đạo đức nặng nề, nhưng mang mùi của Chúa trong cách sống nhỏ. Họ biết ơn. Biết nhịn. Biết giữ lời. Biết kín đáo. Biết công bằng. Biết kiên nhẫn. Biết cúi xuống. Những điều đó không gây ấn tượng mạnh như những hoạt động lớn, nhưng trước mặt Chúa, đó là nơi sự thật của đức tin được chứng thực hàng ngày.
Một lý do khiến nhiều người không để đạo đi xuống những vùng nhỏ là vì họ xem thường chúng. Họ nghĩ những điều ấy không đáng kể. Họ đợi một thay đổi lớn, một cảm hứng mạnh, một dịp đặc biệt để bắt đầu lại. Trong khi Chúa thường đi vào qua những điều rất nhỏ. Một quyết định ngủ bớt điện thoại để có giờ cầu nguyện sáng. Một chọn lựa không nói xấu trong câu chuyện bạn bè. Một thói quen nhìn người khác bằng lòng tôn trọng hơn. Một sự hiện diện thật với gia đình trong bữa ăn. Một cử chỉ cảm ơn. Một lần dừng lại để xin lỗi. Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng chính chúng xé lớp vỏ của đời sống đạo chỉ tồn tại trong các khung giờ tôn giáo.
Đây cũng là nơi con người phải hết sức thành thật. Đừng nghĩ mình sống đạo sâu chỉ vì trong các giờ thiêng liêng mình cảm thấy gần Chúa. Hãy nhìn xem đức tin ấy đi được bao xa trong 24 giờ sống của mình. Nó có đi vào cách mình làm việc không? Cách mình nghỉ ngơi không? Cách mình tiêu dùng không? Cách mình dùng lời nói không? Cách mình đối diện với mệt mỏi không? Cách mình phản ứng khi bị trái ý không? Cách mình cư xử với những người không thể đem lại lợi ích gì cho mình không? Nếu chưa, thì phải thú nhận rằng phần lớn cuộc đời mình vẫn chưa được phúc âm hóa.
Con đường để đạo đi xuống đời thường không cần bắt đầu bằng những điều to tát. Hãy chọn một chỗ nhỏ mà mình biết rõ Chúa đang đòi. Có thể là cái miệng. Có thể là tính nóng. Có thể là lối nói chuyện với người nhà. Có thể là thói trì hoãn giờ cầu nguyện. Có thể là cách sử dụng thời gian vô độ. Có thể là sự thiếu trung thực trong chuyện tiền bạc. Hãy chọn một điểm. Cầu nguyện trên điểm ấy. Xin ơn trên điểm ấy. Sám hối vì điểm ấy. Trung thành với một chiến đấu nhỏ ở điểm ấy. Dần dần, ân sủng sẽ mở đường. Một linh hồn được đổi mới không phải bằng những cú nhảy lớn liên tục, mà bằng những bước nhỏ nhưng thật.
Có lẽ điều làm Chúa vui không phải là khi người ta tạo ra những khoảnh khắc rất đạo đức rồi thôi. Điều làm Ngài vui là khi sau những khoảnh khắc ấy, họ sống khác trong phần không ai thấy. Đó là lúc Thánh lễ đi vào bữa cơm. Lúc giờ chầu đi vào cách nghe người khác. Lúc bài giảng đi vào cách dùng tiền. Lúc Lời Chúa đi vào cách giữ miệng. Lúc bí tích Hòa Giải đi vào việc làm hòa thật. Đó là khi đời sống đạo thôi là một khu vực riêng trong lịch sống, để trở thành mạch sống của toàn bộ con người.
Lạy Chúa, xin đừng để con giữ đạo chỉ trong những nơi mang tên là nhà thờ, giờ kinh, lễ nghi, sinh hoạt. Xin cho đạo của con đi xuống cả những nơi nhỏ nhất, kín nhất, bình thường nhất của đời sống. Xin thấm vào lời con nói, cách con nhìn, cách con phản ứng, cách con yêu, cách con chịu đựng, cách con làm việc, cách con sống với người thân. Xin cho con hiểu rằng nếu con chưa sống với Ngài trong những điều nhỏ, thì con vẫn còn rất xa sự thật của đức tin. Xin cứu con khỏi một thứ đạo chỉ đẹp ở những giờ thiêng liêng mà nghèo nàn trong những giờ đời thường. Xin làm cho cả đời con trở thành nơi Ngài hiện diện.



