
ĐẠO LÀ CON ĐƯỜNG HAY PHÁO ĐÀI
Một suy tư dài về đời sống Công Giáo, về nhà thờ, về đức tin, về khoảng cách giữa vẻ ngoài đạo đức và con đường thật dẫn đến Thiên Chúa
Có những lúc người ta phải dừng lại thật lâu trước một câu hỏi đau. Không phải câu hỏi để tranh luận cho thắng, không phải câu hỏi để kết án ai, càng không phải câu hỏi để gây chia rẽ trong Hội Thánh, nhưng là câu hỏi để cứu lấy linh hồn mình, cứu lấy cộng đoàn mình, cứu lấy một đức tin đang có nguy cơ bị bọc kín trong lớp vỏ rất đẹp mà ngày càng vơi mất sự sống bên trong. Câu hỏi ấy là: đạo Công Giáo, trong kinh nghiệm sống của rất nhiều người hôm nay, đang thật sự là con đường dẫn đến Chúa, hay có lúc đã bị biến thành một pháo đài? Một pháo đài có tường cao, có cổng lớn, có nội quy, có ranh giới, có phân cấp, có vị trí, có tiếng nói mạnh của kẻ ở trên và sự im lặng quen thuộc của người ở dưới, có vẻ nguy nga làm người ngoài phải nhìn, có những nghi thức rất chỉnh tề, có những công trình rất lớn, có những con số rất ấn tượng, có những cuộc vận động rất rầm rộ, nhưng bên trong đó, không ít người vẫn lạc đường, vẫn khô hạn, vẫn đói khát Thiên Chúa, vẫn không biết làm sao để gặp được Chúa thật.
Đó là một câu hỏi đau bởi vì nó chạm vào chính điều thiêng liêng nhất. Nếu một người nghèo không tìm thấy cơm trong căn bếp lớn, đó đã là một bi kịch. Nhưng nếu một người đang đói khát Thiên Chúa mà không tìm được đường đến với Ngài ngay trong đời sống đạo của mình, đó là một bi kịch còn sâu hơn nhiều. Bởi lúc ấy, người ta không chỉ thiếu một sự trợ giúp vật chất, nhưng có khi còn đánh mất cả phương hướng đời mình. Có những người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia hội đoàn, vẫn góp công, góp của, vẫn hiện diện trong những dịp lớn nhỏ của giáo xứ, nhưng tận đáy lòng lại mỏi mệt, trống rỗng, cay đắng, bị bỏ quên, bị nhìn từ trên xuống, bị phân loại bằng tiền bạc, bằng địa vị, bằng khả năng đóng góp, bằng mức độ quen biết, bằng việc ngồi hàng ghế nào, bằng việc tên mình có được xướng lên hay không, bằng chuyện gia đình mình có được coi trọng hay chỉ là một gương mặt mờ nhạt giữa đám đông. Và điều đáng sợ nhất không phải là họ buồn, mà là họ bắt đầu tin rằng Chúa cũng ở xa như thế, cũng khó chạm đến như thế, cũng chỉ ở gần những ai có điều kiện hơn, có vị thế hơn, có vai trò hơn. Khi đời sống Hội Thánh vô tình tạo ra cảm giác ấy, dù không ai muốn, thì đạo đã không còn là con đường đơn sơ mở ra cho mọi người, mà bắt đầu mang hình dáng của một pháo đài.
Pháo đài là gì. Pháo đài là thứ được xây để bảo vệ, nhưng đồng thời cũng ngăn cách. Pháo đài khiến người bên trong có cảm giác an toàn, nhưng cũng làm người bên ngoài cảm thấy xa lạ. Pháo đài có thể rất đẹp, rất vững, rất đáng ngưỡng mộ, nhưng nếu nó khiến con người không còn dễ dàng đi vào, không còn dám bước tới, không còn cảm thấy mình được đón nhận, thì vẻ đẹp ấy cuối cùng vẫn là một nỗi buồn. Nhà thờ tự nó không có lỗi. Công trình lớn tự nó không có tội. Một ngôi thánh đường nguy nga tự nó không chống lại Tin Mừng. Lịch sử Kitô giáo cho thấy biết bao đền thờ, thánh đường, vương cung thánh đường đã trở thành nơi nâng tâm hồn con người lên, nơi làm cho trái tim rung động trước vẻ đẹp của Thiên Chúa, nơi diễn tả niềm tin, lòng tôn kính, sự hy sinh và tình yêu của cả một cộng đoàn suốt nhiều thế hệ. Nhưng vấn đề không nằm ở đá, ở gạch, ở chuông, ở tháp, ở đèn, ở mái vòm. Vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta xây gì trước trong lòng người. Nếu chúng ta xây nhà thờ thật lớn mà để đời sống đức tin của giáo dân hoang vu, nếu chúng ta dựng những bức tường rất đẹp mà không dựng được nhịp cầu đưa người đau khổ đến gần Chúa, nếu chúng ta quan tâm nhiều đến hình ảnh bề ngoài của cộng đoàn hơn là sự trưởng thành nội tâm của từng linh hồn, nếu chúng ta huy động được hàng chục tỷ, hàng trăm tỷ để làm công trình nhưng lại không đổ cùng một sự tha thiết cho việc dạy giáo lý người lớn, đồng hành với giới trẻ, thăm người đau yếu, nâng đỡ gia đình đang khủng hoảng, chăm sóc đức tin của những người nghèo, thì ở đâu đó, ta phải dám thừa nhận rằng mình đang có nguy cơ làm cho đạo trở thành một pháo đài.
Con đường thì khác. Con đường không khoe mình. Con đường không đứng đó để cho người ta ngước nhìn, nhưng nằm đó để cho người ta bước đi. Con đường chấp nhận bụi bặm, chấp nhận dấu chân, chấp nhận mưa nắng, chấp nhận bị giẫm lên, bởi vì mục đích của nó không phải là được chiêm ngắm, nhưng là dẫn người ta đến nơi họ cần đến. Nếu đạo là con đường, thì mọi cơ cấu, mọi sinh hoạt, mọi tổ chức, mọi chương trình, mọi công trình, mọi uy tín, mọi truyền thống trong Hội Thánh đều phải được kiểm lại bằng một câu rất đơn sơ mà cũng rất thẳng: điều này có giúp con người đến gần Chúa hơn không. Không phải đến gần cơ chế hơn. Không phải đến gần quyền lực hơn. Không phải đến gần danh tiếng của một giáo xứ hơn. Không phải đến gần niềm tự hào tập thể hơn. Nhưng đến gần Chúa hơn. Một giáo xứ có thể rất mạnh về tổ chức mà rất yếu về cầu nguyện. Một cộng đoàn có thể rất giỏi huy động tài chính mà rất nghèo nàn trong đời sống thiêng liêng. Một nơi có thể rất đông trong các dịp lễ lớn mà rất vắng trong chiều sâu hoán cải. Một môi trường có thể khiến người ta biết nhiều về luật lệ mà biết quá ít về lòng thương xót. Một nền nếp có thể rèn con người thành những tín hữu rất thuần thục trong nghi thức mà lại không giúp họ trở nên nghèo trong tâm hồn, hiền lành, xót thương, công chính và khát khao Thiên Chúa.
Nỗi đau của thời đại này không chỉ là người ta bỏ đạo. Nỗi đau sâu hơn là có những người ở rất gần đạo nhưng không chạm được Chúa. Họ ở trong sân nhà thờ nhưng lòng thì lạnh. Họ thuộc kinh, thuộc luật, thuộc các dịp lễ buộc, thuộc cách cư xử trong nhà thờ, thuộc cách xưng tội, thuộc cách tham gia nghi lễ, nhưng lại không biết cầu nguyện thật. Họ không biết khóc trước mặt Chúa. Họ không biết đem nỗi đau thật của mình vào trong mối tương quan với Chúa. Họ không biết đọc Tin Mừng như đọc một lời đang nói với chính mình. Họ không biết lặng đi trước Thánh Thể. Họ không biết để Lời Chúa đụng vào chỗ đau nhất của mình và sửa mình. Họ không biết bước vào đời sống đạo như một cuộc biến đổi, mà chỉ biết giữ đạo như giữ một nếp. Và khi đức tin bị thu nhỏ thành nếp sống, đạo rất dễ biến thành pháo đài. Vì nếp sống cần bảo vệ, còn cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa thì luôn đòi mở ra.
Cũng phải nói thật rằng trong xã hội này, sự phân tầng giàu nghèo len vào gần như mọi ngóc ngách của đời sống. Người có tiền được chú ý hơn. Người có ảnh hưởng có tiếng nói hơn. Người thành đạt được kính nể hơn. Người yếu thế dễ bị chìm hơn. Đó là căn bệnh của xã hội, nhưng điều làm người ta đau lòng là khi cùng một logic ấy len vào đời sống Hội Thánh. Khi giáo hội ở cấp độ thực hành địa phương cũng bị vô thức chi phối bởi thứ phân cấp giàu nghèo, lúc ấy Tin Mừng bị tổn thương rất nặng. Bởi Tin Mừng không xóa mọi khác biệt xã hội bằng một phép màu tức thì, nhưng Tin Mừng luôn đòi cộng đoàn Kitô hữu phải là nơi người giàu và người nghèo cùng quỳ trên một nền đá, cùng thưa một lời Amen, cùng nhận một Mình Thánh, cùng được gọi là anh chị em. Nếu người giàu bước vào nhà thờ và được đối xử như người quan trọng, còn người nghèo bước vào và cảm thấy mình chỉ là kẻ đứng rìa, thì dù không ai viết ra thành luật, cộng đoàn ấy đang giảng một thứ phản-tin-mừng. Nếu những gia đình đóng góp nhiều được nhắc tên trọng thể, được ưu tiên, được kính nể, còn những gia đình chật vật thì gần như vô hình, nếu người có điều kiện thì được nghe hỏi han, còn người khốn khó thì ít được ghé thăm, nếu một đám tang, một đám cưới, một nghi lễ nào đó vô tình mang màu sắc phân hạng dựa theo kinh tế, thì người ta có thể vẫn giữ hình thức đạo rất đẹp, nhưng linh hồn của cộng đoàn đã bắt đầu bị méo mó.
Một trong những bi kịch lớn nhất của đời sống tôn giáo là khi cái thiêng bị dùng để củng cố trật tự xã hội hơn là chữa lành linh hồn con người. Lúc ấy, nhà thờ không còn là nơi kẻ mỏi mệt tìm được nghỉ ngơi, mà trở thành nơi người ta cảm thấy thêm áp lực về vị trí của mình. Người nghèo đã cúi đầu suốt tuần ngoài xã hội, đến nhà thờ đáng lẽ phải được đứng thẳng trong phẩm giá làm con Chúa, nhưng rồi lại tiếp tục thấy mình ở phía dưới. Người trẻ vốn đang bối rối giữa bao cám dỗ, bước vào cộng đoàn đáng lẽ phải được lắng nghe và đồng hành, nhưng lại chỉ được nhắc nhở phải ngoan, phải vâng, phải theo nề nếp, trong khi không ai thực sự hiểu những chiến đấu nội tâm của họ. Người đã lỡ lầm, đổ vỡ, yếu đuối, bước đến với Chúa đáng lẽ phải cảm được mùi lòng thương xót, nhưng lại cảm thấy mình bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngại. Người phụ nữ lam lũ, người cha thất nghiệp, người già cô đơn, người bệnh lâu năm, người thanh niên chán nản, người mẹ đang kiệt sức vì gánh nặng gia đình, tất cả họ đến nhà thờ đâu phải trước hết để được chiêm ngưỡng công trình, càng không phải để bị so sánh âm thầm với ai, mà để được nhắc cho nhớ rằng Chúa vẫn yêu họ, vẫn thấy họ, vẫn biết họ, vẫn gọi họ, vẫn chờ họ. Nếu điều ấy không xảy ra, thì dù cổng nhà thờ có rộng đến đâu, con đường đến với Chúa vẫn bị hẹp lại.
Đôi khi vấn đề không nằm ở ác ý. Phần lớn không ai cố tình biến đạo thành pháo đài. Nhiều khi đó là kết quả của một lối quen, một cách nghĩ đã ăn sâu, một tâm lý tập thể hình thành qua thời gian. Người ta quá tập trung vào cái có thể thấy, có thể đo, có thể báo cáo, có thể chụp hình, có thể tự hào, nên dần dần lơ là cái không ồn ào nhưng quyết định nhất là đời sống đức tin thật của con người. Xây một công trình dễ thấy hơn xây một con người. Gây quỹ cho một nhà thờ dễ hơn đồng hành nhiều năm với một gia đình đang rạn nứt. Tổ chức một lễ khánh thành dễ gây tiếng vang hơn kiên trì mở các nhóm học hỏi Lời Chúa cho người lớn. Vận động một chương trình lớn dễ tạo khí thế hơn âm thầm đào tạo giáo lý viên, người hướng dẫn thiêng liêng, người phục vụ mục vụ giới trẻ với chiều sâu. Nhưng Giáo Hội được Chúa Giêsu trao phó không phải để nổi bật như một tổ chức hùng mạnh theo tiêu chuẩn trần gian, mà để trở nên bí tích của ơn cứu độ, nghĩa là trở thành dấu chỉ và khí cụ giúp con người gặp Thiên Chúa. Khi dấu chỉ che mất Đấng mà nó phải chỉ về, khi khí cụ làm người ta dừng lại ở chính nó, thì phải có một cuộc xét mình rất thật.
Chúa Giêsu đã không đến để lập một pháo đài. Ngài không xây bằng đá. Ngài đi trên đường. Ngài gọi môn đệ trên đường. Ngài giảng trên đường. Ngài chữa lành bên đường. Ngài ngồi ăn với những kẻ bị loại ra ngoài. Ngài bước vào nhà người thu thuế. Ngài để cho người tội lỗi chạm đến mình. Ngài không giữ khoảng cách kiểu quyền lực. Ngài không biến sự thánh thiện thành một hàng rào bất khả xâm phạm. Ngài thánh thiện đến mức có thể chạm vào sự ô uế mà không bị ô uế nuốt mất, trái lại làm cho sự ô uế được thanh tẩy. Ngài không hành xử như một kẻ đang bảo vệ một hệ thống khép kín, mà như Mục Tử đi tìm chiên lạc, như Thầy thuốc đến với người đau, như hạt giống chấp nhận rơi vào lòng đất, như con đường mở ra giữa hoang địa. Nếu cộng đoàn của Ngài ngày nay càng lúc càng khiến người ta sợ bước vào, sợ bị xét đoán, sợ bị so sánh, sợ bị coi thường, sợ bị đặt để trong những tầng bậc vô hình, thì rõ ràng có điều gì đó trong cách sống đạo của chúng ta cần được hoán cải.
Hoán cải ở đây không phải là phủ nhận giá trị của kiến trúc nhà thờ, càng không phải là kích động thái độ chống đối hay coi thường hàng giáo sĩ, những người phụ trách hay những ai đã hy sinh rất nhiều cho cộng đoàn. Hoán cải là dám đặt lại trật tự ưu tiên. Một cộng đoàn lành mạnh không phải là cộng đoàn không có công trình, nhưng là cộng đoàn biết rằng công trình lớn nhất là linh hồn con người. Một giáo xứ trưởng thành không phải là giáo xứ chỉ có nhà thờ đẹp, mà là giáo xứ có những tín hữu biết cầu nguyện, biết sống Tin Mừng, biết thương người nghèo, biết tha thứ, biết sống liêm chính, biết nuôi dạy con trong đức tin, biết đối diện đau khổ với niềm cậy trông, biết phân định trước các cám dỗ của thời đại, biết đứng vững giữa hỗn loạn đạo đức của xã hội hôm nay. Một giáo hội có sức thuyết phục không phải vì tháp chuông cao, mà vì người ta nhìn vào và thấy ở đó có sự thật, có lòng thương xót, có công bình, có phẩm giá cho người bé nhỏ, có ánh sáng cho người hoang mang, có bàn tay cho người ngã xuống.
Thế nhưng ta phải thành thật rằng nhiều nơi đang thiếu chính những điều ấy. Có nơi người ta thuộc lòng các kế hoạch xây dựng mà không biết trong giáo xứ mình bao nhiêu người trẻ đã bỏ cầu nguyện. Có nơi người ta rất nhạy trong chuyện tài chính nhưng lại không nhạy với những khủng hoảng thiêng liêng. Có nơi người ta chăm chút rất kỹ cho không gian phụng vụ nhưng không chăm đủ cho những người phục vụ phụng vụ sống đời nội tâm. Có nơi người ta nói nhiều về việc bảo vệ đạo, giữ đạo, làm sáng danh giáo xứ, nhưng ít nói đến việc từng người thật sự đã gặp Chúa thế nào, đã hoán cải ra sao, đã yêu người nghèo đến đâu, đã để Lời Chúa sửa mình chưa. Có nơi đời sống đạo bị biến thành một guồng máy: cứ chạy, cứ làm, cứ tổ chức, cứ kỷ niệm, cứ huy động, cứ báo cáo, cứ xây dựng, cứ mở rộng, cứ thêm hoạt động, nhưng chính những người ở trong guồng máy ấy lại âm thầm cạn kiệt. Cạn kiệt cầu nguyện. Cạn kiệt niềm vui thiêng liêng. Cạn kiệt khả năng ngồi lại với Chúa trong thinh lặng. Cạn kiệt sự nhạy cảm với người đau khổ. Cạn kiệt lòng thương xót. Và khi đời sống nội tâm cạn kiệt, người ta sẽ bám mạnh hơn vào cơ cấu, vào vai trò, vào biểu tượng, vào hình thức, bởi vì đó là thứ còn cho cảm giác mình đang nắm được cái gì đó. Đó là lúc pháo đài bắt đầu mọc lên.
Pháo đài còn mọc lên trong cách ta hiểu thế nào là giữ đạo. Có người giữ đạo như giữ một căn cứ. Càng siết chặt càng tưởng là vững. Càng phòng thủ càng tưởng là trung thành. Càng tạo khoảng cách với những người yếu đuối, khác biệt, chậm chạp, lạc nhịp càng tưởng là đang bảo vệ sự thánh thiện. Nhưng Chúa Giêsu không dạy môn đệ dựng những bức tường để loại dần những người chưa xứng. Ngài dạy họ ra đi làm cho muôn dân trở thành môn đệ. Ngài dạy họ tha thứ bảy mươi lần bảy. Ngài dạy họ rửa chân cho nhau. Ngài dạy ai làm đầu thì phải làm người phục vụ. Ngài dạy đừng chiếm chỗ nhất. Ngài khen bà góa nghèo. Ngài chúc phúc cho người nghèo khó. Ngài bảo những ai làm cho một trong các anh em bé nhỏ nhất của Ngài là làm cho chính Ngài. Tất cả những điều ấy đều chống lại logic pháo đài. Vì pháo đài vận hành theo logic bảo vệ vị trí, còn Tin Mừng vận hành theo logic trao ban. Pháo đài phân biệt bên trong bên ngoài, Tin Mừng đi tìm người ở ngoài. Pháo đài quan tâm giữ hình ảnh, Tin Mừng chấp nhận mang thương tích. Pháo đài cần sức mạnh, Tin Mừng bộc lộ quyền năng trong sự hiền lành và thập giá.
Một điểm rất đau cần phải nói nữa là: đôi khi chính những công trình vĩ đại được xây lên nhân danh lòng mến Chúa, nhưng lại vô tình trở thành rào cản tâm lý cho người nghèo. Người ta bước vào một nhà thờ quá lộng lẫy và thấy mình nhỏ bé không phải theo nghĩa thánh thiêng, nhưng theo nghĩa xã hội. Họ không thấy được nâng lên, mà thấy mình như không thuộc về nơi ấy. Họ thấy sự sang trọng của không gian nhưng không cảm được sự ấm áp của cộng đoàn. Họ thấy vẻ uy nghi nhưng không tìm thấy một bàn tay đến gần. Và rồi họ ngại đến. Họ giữ khoảng cách. Họ chỉ đến theo bổn phận, hoặc chỉ đứng ngoài. Dần dần, nơi đáng lẽ phải là nhà của họ trước mặt Chúa lại trở thành nơi họ phải dè chừng. Phải chăng đó là một thất bại mục vụ sâu sắc, dù bề ngoài rất thành công về xây dựng? Không ai nói rằng người nghèo chỉ thích nơi đơn sơ và sẽ tự động xa nơi đẹp. Vấn đề không đơn giản như thế. Vấn đề là khi vẻ đẹp vật chất không đi đôi với vẻ đẹp của lòng đón nhận, khi sự đầu tư vào công trình không đi đôi với sự đầu tư vào linh hồn, khi sự nguy nga không được thấm nhuần bằng sự gần gũi, thì cái đẹp bên ngoài có thể trở thành một bức tường vô hình.
Và không chỉ người nghèo vật chất. Có những người nghèo trong tinh thần. Nghèo vì thiếu hiểu biết đức tin. Nghèo vì lớn lên trong một gia đình chỉ giữ đạo hình thức. Nghèo vì chưa từng được ai dẫn vào đời sống cầu nguyện. Nghèo vì trong lòng chất đầy vết thương từ tuổi thơ, từ hôn nhân, từ thất bại, từ mặc cảm. Nghèo vì đã từng bị ai đó trong môi trường đạo làm tổn thương. Những người ấy cũng cần một con đường. Nếu họ bước vào cộng đoàn mà chỉ nhận được những đòi hỏi, những quy chuẩn, những lời nhắc, những cái nhìn lạnh lẽo, họ sẽ không đủ sức đi sâu hơn. Họ cần được dẫn vào từng bước, bằng lòng kiên nhẫn, bằng sự dịu dàng, bằng việc giải thích đức tin cho trưởng thành, bằng những nhóm nhỏ cầu nguyện, bằng việc đồng hành cá nhân, bằng một nền mục vụ biết bắt đầu từ con người thực chứ không chỉ từ chương trình lý tưởng. Một giáo xứ có thể có ngân sách lớn mà vẫn rất nghèo nếu không có những con đường nhỏ như thế. Con đường của lắng nghe. Con đường của đồng hành. Con đường của dạy người ta cầu nguyện. Con đường của giải thích Lời Chúa sao cho chạm vào đời sống. Con đường của sự hiện diện bên cạnh người đau khổ. Con đường của những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ dám bước xuống khỏi vị trí biểu tượng để thực sự đi cùng dân.
Có lẽ cần nói mạnh hơn nữa: một cộng đoàn chỉ say mê xây dựng vật chất mà lơ là xây dựng đức tin thì sớm muộn cũng sẽ để lại những nhà thờ đầy đá nhưng rỗng lửa. Lửa đức tin không tự sinh ra từ kiến trúc. Lửa đức tin được nhóm lên khi người ta nghe Lời Chúa sống động, khi họ được chạm vào lòng thương xót, khi họ thấy những chứng tá chân thật, khi họ được giúp hiểu đức tin bằng trí tuệ lẫn bằng kinh nghiệm, khi họ được đồng hành qua những khúc cua đời sống, khi phụng vụ không chỉ đẹp mà còn được cử hành bởi những con tim đang thờ phượng thật, khi người mục tử không chỉ điều hành mà còn mang mùi chiên, khi cộng đoàn không chỉ hoạt động mà còn biết quỳ gối. Nếu thiếu những điều ấy, thế hệ sau có thể vẫn còn những công trình lớn để tự hào, nhưng sẽ không còn nội lực để sống đạo trong một thế giới ngày càng xáo trộn.
Thế giới hôm nay không thiếu những gì đánh lạc hướng con người khỏi Chúa. Mạng xã hội, chủ nghĩa hưởng thụ, chủ nghĩa cá nhân, nhịp sống quá nhanh, áp lực vật chất, sự mệt mỏi tâm lý, các quan niệm đạo đức bị đảo lộn, cám dỗ sống bề mặt, sự mất khả năng thinh lặng, tất cả đang bào mòn đời sống thiêng liêng từng ngày. Trong một bối cảnh như vậy, lẽ ra giáo hội địa phương càng phải trở thành nơi trị liệu linh hồn, nơi huấn luyện đức tin trưởng thành, nơi giúp người ta phân định, nơi vực người yếu lên, nơi chăm sóc đời sống nội tâm. Nhưng nếu giữa cơn đói thiêng liêng ấy mà cộng đoàn chỉ cho họ thêm những áp lực hình thức, thêm những ưu tiên vật chất, thêm những phân cấp xã hội được thánh hóa ngầm, thì người ta sẽ ngày càng lạc xa. Họ sẽ có thể vẫn giữ tên Công Giáo, nhưng không biết sống như môn đệ. Họ có thể vẫn tự hào về giáo xứ mình, nhưng không còn biết khóc vì tội mình. Họ có thể vẫn hãnh diện về nhà thờ mình, nhưng không còn thấy lòng rung lên trước Thánh Thể. Họ có thể vẫn đi dự các lễ lớn, nhưng không còn coi Chúa là trung tâm thật của đời sống mình.
Điều này càng đau hơn khi ta nhìn lại khuôn mặt của Hội Thánh sơ khai. Đó không phải là một cộng đoàn mạnh vì của cải hay công trình. Đó là một cộng đoàn mạnh vì sự hiệp thông, vì lòng yêu mến Chúa, vì việc chuyên chăm nghe giáo huấn các tông đồ, hiệp thông, bẻ bánh và cầu nguyện. Người ta nhận ra họ không phải trước hết vì công trình, mà vì cách họ sống với nhau, vì tình yêu của họ, vì sự quảng đại của họ, vì niềm vui và sự đơn sơ trong lòng. Họ không có nhiều thứ để khoe, nhưng có điều cốt lõi. Còn chúng ta hôm nay có nguy cơ có rất nhiều thứ để khoe mà thiếu điều cốt lõi. Và nếu không dám nhìn vào sự thật ấy, ta sẽ tiếp tục xây mà không biết mình đang xây gì.
Đây không phải là lời kêu gọi nghèo đi một cách hình thức, càng không phải là lối lãng mạn hóa sự đơn sơ bên ngoài. Có những nơi nghèo về vật chất nhưng vẫn đầy thành kiến, đầy quyền lực nhỏ, đầy phân biệt đối xử. Có những nơi không có công trình lớn mà vẫn là pháo đài trong tâm thức. Bởi pháo đài thật nằm trong lòng trước khi nằm trong đá. Nó nằm trong cách ta nhìn người khác. Trong cách ta xác định ai là quan trọng. Trong cách ta phản ứng trước người nghèo. Trong cách ta dùng quyền bính. Trong cách ta tổ chức đời sống cộng đoàn. Trong cách ta nói về Thiên Chúa. Nếu Thiên Chúa được trình bày như Đấng chủ yếu đòi con người phải xứng đáng mới dám đến gần, thì người ta sẽ sợ. Nếu Hội Thánh được thực hành như nơi người ta phải có vị trí mới được nhìn thấy, thì người yếu sẽ rút lui. Nếu việc đạo trở thành nơi để khẳng định giá trị xã hội, thì người ta sẽ tranh nhau vai trò thay vì tranh nhau phục vụ. Và thế là đạo không còn là đường nữa.
Con đường thật luôn có mùi của lòng thương xót. Con đường thật luôn thấp xuống đủ để người bé nhỏ bước vào được. Con đường thật không biến người nghèo thành gánh nặng, mà nhận ra họ là bí tích của Chúa Kitô. Con đường thật không chỉ lo xây chỗ để cử hành phụng vụ, mà còn lo xây những con tim biết thờ phượng. Con đường thật không chỉ có lễ nghi, mà còn có cuộc sống đổi mới. Con đường thật không chỉ có những khẩu hiệu đẹp, mà còn có sự thật dám chạm vào những lệch lạc của chính mình. Con đường thật không làm ta tự hào trước hết về mình, mà làm ta khao khát nên giống Chúa hơn. Con đường thật không làm cộng đoàn trở nên lạnh và oai, mà làm nó trở nên ấm và sáng. Con đường thật không chỉ bảo vệ điều thánh, mà còn đem điều thánh ra cứu người đang kiệt sức. Con đường thật không khuyến khích một thứ đạo giữ khoảng cách, mà mở ra một thứ đạo nhập thể, đến gần, cúi xuống, nâng lên.
Vì thế, điều cần trước hết không phải là vội vàng kết luận, chỉ trích hay lên án, mà là xét mình. Một cuộc xét mình của từng tín hữu, từng gia đình, từng giáo xứ, từng người phục vụ, từng người có trách nhiệm. Ta có đang sống đạo như đi trên đường với Chúa, hay đang trú trong một pháo đài tôn giáo khiến mình yên tâm giả tạo? Ta có đang thật sự giúp người khác đến với Chúa, hay chỉ đang buộc họ đi qua những lớp vỏ của cơ chế, hình thức và phân cấp? Nhà thờ của ta có thật sự là nhà của mọi người không, hay có những người vẫn bước vào mà thấy mình không được nhìn nhận? Những người nghèo trong giáo xứ có được yêu thương bằng hành động cụ thể, bằng sự tôn trọng thật, bằng mục vụ ưu tiên, hay họ chỉ được nhắc đến trong các bài giảng và các đợt quyên góp? Người trẻ có được đồng hành và tin tưởng không, hay chỉ được yêu cầu phục vụ rồi mặc kệ cơn khủng hoảng đức tin của họ? Những gia đình yếu đuối có được kiên nhẫn nâng đỡ không, hay bị đánh giá bằng những chuẩn mực khô cứng? Những người ít đóng góp vật chất có còn cảm thấy mình là thành viên trọn vẹn của cộng đoàn không? Linh mục, tu sĩ, người phụ trách có còn thời gian cầu nguyện thật, lắng nghe thật, gặp gỡ thật, hay đã bị cuốn vào guồng máy điều hành đến mức cạn nội tâm? Chúng ta có còn dạy cho giáo dân biết gặp Chúa trong Lời Chúa, trong Bí tích, trong đời sống thường ngày, trong đau khổ, trong người nghèo, trong lương tâm, trong thinh lặng, hay chỉ dạy họ cách duy trì một nếp đạo?
Có thể cuộc hoán cải lớn lao của Hội Thánh tại nhiều nơi hôm nay không nằm ở việc có thêm bao nhiêu chương trình mới, mà nằm ở việc dám trở về với điều căn bản: đưa con người đến với Chúa. Mọi cái khác phải phục vụ cho điều ấy. Nhà thờ đẹp, được. Tổ chức mạnh, được. Kỷ luật tốt, được. Truyền thống phong phú, được. Nhưng tất cả phải quy hướng về cuộc gặp gỡ sống động giữa con người và Thiên Chúa. Nếu không, những điều tốt ấy sẽ dần hóa thành vật cản. Một nhà thờ càng lớn càng phải càng khiêm tốn. Một cộng đoàn càng có điều kiện càng phải càng ưu tiên cho người bé nhỏ. Một giáo xứ càng mạnh càng phải càng dịu dàng. Một người càng có vai trò càng phải càng cúi xuống. Đó mới là logic của Tin Mừng.
Và có lẽ, điều đau nhất nhưng cũng cứu được nhất là phải nhìn nhận rằng nhiều khi chúng ta đã làm người ta yêu đạo như yêu một bản sắc, nhưng chưa đủ giúp họ yêu Chúa như yêu một Đấng sống động. Chúng ta làm họ gắn bó với cộng đồng, với tập tục, với công trình, với lịch sử, với niềm tự hào tôn giáo, nhưng chưa đủ giúp họ bước vào tương quan thật với Chúa Giêsu. Khi thử thách đến, khi bệnh tật đến, khi mất mát đến, khi con cái khủng hoảng, khi hôn nhân rạn nứt, khi cám dỗ bủa vây, khi cô đơn bóp nghẹt, những thứ bên ngoài ấy không đủ giữ họ đứng vững. Chỉ một đức tin thật mới giữ họ. Chỉ một mối tương quan thật với Chúa mới cứu họ. Chỉ một đời sống cầu nguyện thật mới làm họ không gãy. Chỉ một cộng đoàn biết yêu thương thật mới làm họ không bỏ cuộc. Nếu chúng ta không trao cho họ điều ấy, thì dù họ sống dưới bóng một nhà thờ lớn đến đâu, họ vẫn có thể lạc mất đường.
Bởi thế, ngay từ đầu cuốn sách này, cần nói rõ: vấn đề không phải là chống nhà thờ lớn hay chống việc xây dựng. Vấn đề là chống lại mọi thứ làm che khuất con đường đến với Chúa. Vấn đề là đòi lại cho đạo Công Giáo căn tính của nó là một hành trình cứu độ, một trường học của nên thánh, một mái nhà của lòng thương xót, một bàn tiệc cho người đói, một bệnh viện dã chiến cho người bị thương, một cộng đoàn anh em, một thân thể trong đó phần yếu hơn lại càng được tôn trọng hơn. Nếu đạo bị thực hành như pháo đài của người mạnh, của người có vị trí, của người được thấy, của người nắm quyền, thì đạo ấy không còn mang trọn khuôn mặt của Chúa Giêsu nữa. Nếu giáo hội địa phương phản chiếu quá rõ những thang bậc giàu nghèo của xã hội mà không tạo được một không gian khác theo tinh thần Tin Mừng, thì đó là lúc phải sám hối.
Sám hối không làm cho Hội Thánh yếu đi. Trái lại, chỉ sự thật mới làm Hội Thánh mạnh. Một cộng đoàn dám nhìn vào các lệch lạc của mình, dám thú nhận những chỗ đã vô tình làm nghèo người nghèo hơn, làm xa người yếu hơn, làm nặng người đau khổ hơn, dám chỉnh lại các ưu tiên của mình, dám chuyển từ tự hào về công trình sang ưu tiên cho linh hồn, dám chuyển từ quản trị thuần túy sang đồng hành mục vụ, dám chuyển từ phân hạng sang đón nhận, dám chuyển từ hình thức sang chiều sâu, đó mới là cộng đoàn đang đi trên con đường của Chúa. Và một cộng đoàn như vậy, dù nhà thờ có nhỏ, vẫn sáng. Dù điều kiện còn thiếu, vẫn giàu. Dù không gây ấn tượng mạnh với thế gian, vẫn có quyền năng cứu độ, vì ở đó người ta gặp được Chúa.
Cần phải nói nhiều hơn nữa về sự phân cấp giàu nghèo trong đời sống giáo hội, bởi đây là chỗ chạm đau nhưng thường bị né tránh. Khi người ta bắt đầu định giá con người theo khả năng đóng góp, khi sự thân thiết với cộng đoàn được ngầm đo bằng mức hỗ trợ tài chính, khi lời nói của người giàu có trọng lượng hơn lời nói của người nghèo, khi sự hiện diện của gia đình có điều kiện được chú ý hơn sự trung tín âm thầm của người lao động lam lũ, thì cộng đoàn đang bị thế gian hóa từ bên trong. Sự thế gian hóa này nguy hiểm vì nó không ồn ào. Nó len vào như điều bình thường. Nó làm người ta quen dần. Người ta sẽ nói đó chỉ là thực tế. Người ta sẽ nói chỗ nào mà chẳng vậy. Người ta sẽ nói phải biết cư xử khôn ngoan. Nhưng Tin Mừng không cho phép cộng đoàn môn đệ chỉ sống như mọi tổ chức khác. Nếu Giáo Hội cũng vận hành như xã hội trong cách tôn trọng và ưu tiên con người, thì còn đâu là dấu chỉ Nước Trời.
Nước Trời bắt đầu ở chỗ người nhỏ bé không bị coi thường. Ở chỗ kẻ nghèo không phải cúi đầu vì nghèo. Ở chỗ tiếng nói của người không có thế lực vẫn được nghe. Ở chỗ người tội lỗi thật lòng thống hối vẫn có cửa trở về. Ở chỗ kẻ thất bại không bị loại ra bên lề. Ở chỗ người bệnh, người già, người yếu, người cô đơn, người ít học, người quê mùa, người chậm chạp không bị xem như những thành phần phụ. Nếu nhà thờ đẹp mà những con người ấy vẫn không thấy được ôm lấy, thì nhà thờ ấy chưa hoàn thành sứ mạng của mình. Nếu giáo xứ mạnh mà người nghèo vẫn thấy lẻ loi, thì giáo xứ ấy còn phải học lại Tin Mừng. Nếu cộng đoàn đông mà người đau khổ vẫn không tìm được người lắng nghe, thì sự đông đúc ấy chưa chắc đã là sự sống thiêng liêng.
Có thể sẽ có người khó chịu trước những lời như thế. Nhưng khó chịu không phải lúc nào cũng là điều xấu. Có những khó chịu đến từ việc sự thật chạm vào chỗ ta quen né. Cả cuốn sách này sẽ không viết để vuốt ve một thứ yên tâm giả. Nó muốn lay động. Nó muốn hỏi thẳng. Nó muốn đẩy người đọc đến chỗ không thể chỉ nhìn đạo như một tập hợp công trình, luật lệ, nề nếp, nghi lễ, mà phải nhìn lại xem đâu là con đường thật. Và con đường thật luôn đi qua thập giá, qua lòng thương xót, qua sự thật, qua nghèo khó nội tâm, qua công bình, qua tình huynh đệ, qua việc ưu tiên cho linh hồn hơn hình ảnh, qua việc coi con người là đền thờ quan trọng hơn mọi đền thờ bằng đá.
Cho nên, nếu phải chọn một lời để bắt đầu hành trình dài này, thì đó là lời mời gọi trở về. Trở về với Tin Mừng. Trở về với Chúa Giêsu. Trở về với câu hỏi căn bản nhất: điều tôi đang làm trong đạo, cách tôi tổ chức đời sống đạo, cách cộng đoàn tôi đang sống đạo, có thật sự mở ra con đường cho con người đến với Chúa không. Hay tôi đang góp phần xây thêm một pháo đài. Một pháo đài đẹp, chắc, đáng nể, nhưng lạnh. Một pháo đài có thể làm người ta trầm trồ, nhưng không làm họ được cứu. Một pháo đài có thể bảo vệ uy tín, nhưng không chữa lành linh hồn. Một pháo đài có thể giữ người ta ở gần tôn giáo, nhưng không đưa họ vào trong trái tim Thiên Chúa.
Và nếu đã thấy điều đó, thì ta không được dừng ở nỗi buồn. Ta phải đi tiếp vào hoán cải. Hoán cải từ trong cách nghĩ. Hoán cải từ những ưu tiên mục vụ. Hoán cải từ lối dùng tiền bạc. Hoán cải từ cách đối xử với người nghèo. Hoán cải từ việc huấn luyện đức tin trưởng thành. Hoán cải từ việc chăm sóc nội tâm cho người phục vụ. Hoán cải từ việc làm sao để nhà thờ không chỉ đẹp trong mắt người đời, mà còn thực sự là cửa mở cho những ai đang kiếm tìm Chúa trong nước mắt, trong mệt mỏi, trong lầm lỡ, trong cô đơn và trong cơn đói khát sự thật.
Đó là nơi cuốn sách này muốn bắt đầu. Không phải từ một lời kết án, nhưng từ một tiếng chuông. Không phải để đập đổ, nhưng để thanh luyện. Không phải để làm mất đi lòng yêu mến Giáo Hội, nhưng để giúp lòng yêu ấy trưởng thành hơn, thật hơn, can đảm hơn. Yêu Giáo Hội không phải là phủ lên mọi sự một lớp sơn đẹp. Yêu Giáo Hội là dám đau với những gì làm khuôn mặt Giáo Hội kém giống Chúa. Yêu Giáo Hội là dám nói về những pháo đài đang mọc lên trong tâm thức, trong cơ chế, trong mục vụ, trong thái độ, để rồi cùng nhau mở lại con đường. Con đường dẫn đến Chúa. Con đường cho người nghèo. Con đường cho người bé nhỏ. Con đường cho người đang khủng hoảng. Con đường cho người trẻ. Con đường cho người già. Con đường cho người tội lỗi đang muốn trở về. Con đường cho tất cả.
Vì nếu đạo không còn là đường, thì đạo sẽ chỉ còn là một cấu trúc. Mà cấu trúc thì không cứu được ai. Chỉ Chúa mới cứu. Và mọi sự trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi thật sự dẫn con người về với Ngài.
CHƯƠNG I
KHI NHÀ THỜ CÀNG LỚN MÀ LINH HỒN CÀNG NHỎ
Có một nghịch lý rất đau trong đời sống đạo hôm nay mà nếu không đủ can đảm nhìn thẳng vào, người ta sẽ tiếp tục đi qua nhau bằng những lời chúc tụng đẹp đẽ nhưng không chạm được vào sự thật. Đó là nghịch lý này: có những nơi nhà thờ càng lớn, khuôn viên càng rộng, tượng đài càng đẹp, âm thanh ánh sáng càng chỉnh tề, cổng càng cao, hàng rào càng kiên cố, công trình phụ càng đầy đủ, bề ngoài càng khang trang, nhưng linh hồn của cộng đoàn lại không lớn lên tương xứng, thậm chí có nơi còn nhỏ lại, yếu đi, cạn dần, nghèo dần, nông dần. Người ta có thể rất giỏi trong việc dựng nên những dấu chỉ của tôn giáo, nhưng lại không đủ bền bỉ trong việc nuôi lớn một đời sống đức tin thật. Người ta có thể làm được những điều rất ấn tượng ở bên ngoài, nhưng lại để mặc sự đói khát thiêng liêng âm thầm lan rộng nơi giáo dân. Người ta có thể xây rất nhanh những bức tường bằng xi măng, đá, thép, kính và gỗ quý, nhưng lại không xây nổi những con người biết cầu nguyện, biết suy niệm Lời Chúa, biết sống lòng thương xót, biết trung thành với Chúa trong những ngày không ai nhìn thấy. Và chính ở đây, nỗi đau của Hội Thánh không còn chỉ là thiếu tiền, thiếu cơ sở, thiếu phương tiện, mà là thiếu chiều sâu, thiếu lửa, thiếu những con người thật sự sống bằng đức tin.
Một nhà thờ lớn tự nó không phải là điều xấu. Cần nhắc điều ấy ngay từ đầu để không ai hiểu lầm rằng cứ nói đến hiểm họa của sự lệch hướng là đang chống lại việc xây dựng hay chống lại vẻ đẹp của phụng vụ. Không phải thế. Nhà thờ đẹp có thể nâng lòng người lên. Không gian phụng tự được chăm chút có thể diễn tả sự tôn kính dành cho Thiên Chúa. Một cộng đoàn dám hy sinh nhiều năm để dựng nên nơi thờ phượng khang trang có thể cho thấy lòng sốt sắng và sự gắn bó của họ. Nhưng vấn đề không bao giờ nằm ở chỗ công trình có đẹp hay không, lớn hay không, mà là công trình ấy đang phục vụ điều gì, đang phản ánh điều gì, đang thay thế điều gì, đang che khuất điều gì. Một công trình có thể là phương tiện giúp người ta đến gần Chúa hơn, nhưng nó cũng có thể trở thành lớp vỏ khiến cộng đoàn tưởng rằng mình mạnh trong khi thực ra bên trong đang rỗng. Và điều làm người ta đau nhất không phải là công trình lớn, mà là việc nhiều nơi đã dồn rất nhiều năng lượng, tiền bạc, thời gian, cảm xúc và cả tự hào tập thể vào việc xây nhà thờ, nhưng lại không dồn với cùng một cường độ ấy cho việc xây dựng con người nội tâm.
Nhiều cộng đoàn đầu tư mạnh cho công trình vì công trình là thứ dễ thấy, dễ đo, dễ kêu gọi, dễ tạo đồng thuận, dễ làm nên lịch sử cho một thế hệ. Người ta có thể cầm bản vẽ lên và nói về tương lai. Người ta có thể nhìn gạch đá chồng lên từng ngày và cảm thấy mình đang góp phần vào một điều cụ thể. Người ta có thể quyên góp, vận động, ghi nhận, tri ân, khánh thành, chụp hình, lưu tên, kể lại cho đời sau. Công trình cho người ta cảm giác đang làm được việc lớn. Nó tạo ra khí thế. Nó gom người ta lại. Nó biến niềm tin thành một dự án chung có hình hài. Trong khi đó, việc nuôi dưỡng đức tin thật của giáo dân lại là một công việc chậm, âm thầm, không dễ báo cáo, không dễ tạo tiếng vang, không dễ làm người ta phấn khích theo kiểu tức thì. Dạy một người cầu nguyện cần thời gian. Đồng hành với một người trẻ vượt qua khủng hoảng đức tin cần kiên nhẫn. Giúp một gia đình biết sống Tin Mừng giữa xung đột cần sự hiện diện bền bỉ. Làm cho một cộng đoàn trưởng thành trong Lời Chúa đòi nhiều năm đào luyện. Chăm sóc đời sống bí tích cách có chiều sâu không tạo ra tiếng ồn, nhưng đòi một nền mục vụ rất thật. Tập cho người ta biết xét mình, biết phân định, biết sống đức tin giữa đời thường, biết yêu người nghèo, biết chịu trách nhiệm cho linh hồn mình, đó là việc khó, chậm, mệt và hầu như không có ánh hào quang của một lễ khánh thành. Có lẽ chính vì thế mà không ít nơi, dù không ai nói ra, vẫn vô thức nghiêng về điều hữu hình hơn điều cốt lõi.
Con người vốn dễ bị cuốn hút bởi cái có thể nhìn thấy. Đây không chỉ là vấn đề của riêng Hội Thánh, mà là một giới hạn rất sâu trong bản tính con người sau sa ngã. Ta thích cái gì rõ ràng, có thể nắm, có thể khoe, có thể so sánh. Một nhà thờ cao hơn, rộng hơn, đẹp hơn dễ làm cộng đoàn thấy mình “đi lên.” Nhưng một cộng đoàn biết cầu nguyện hơn, khiêm tốn hơn, yêu thương hơn, trưởng thành hơn lại khó đo bằng con số. Người ta dễ hãnh diện vì vừa hoàn thành một công trình lớn, nhưng rất ít người biết hãnh diện cách lành mạnh vì cộng đoàn mình có nhiều người âm thầm sống thánh thiện hơn, nhiều gia đình biết đọc Lời Chúa hơn, nhiều người trẻ biết ngồi lại trước Thánh Thể hơn, nhiều người nghèo được tôn trọng hơn. Những điều ấy không đập vào mắt, không dễ làm thành bảng thành tích, không dễ biến thành niềm kiêu hãnh tập thể. Chính vì vậy, nếu không có một đời sống thiêng liêng đủ sâu để hướng dẫn cộng đoàn, người ta sẽ rất dễ trượt sang chỗ coi cái thấy được là cái quan trọng hơn.
Nhưng Chúa Giêsu lại luôn kéo con người ra khỏi sức hút của cái bên ngoài. Ngài nhìn vào lòng. Ngài không khinh vẻ đẹp, nhưng Ngài không bao giờ để vẻ đẹp trở thành trung tâm. Ngài không chống đền thờ, nhưng Ngài khóc cho một dân tộc biết tôn kính nơi thánh mà không nhận ra ngày Thiên Chúa viếng thăm. Ngài không bài trừ luật lệ, nhưng Ngài liên tục vạch ra sự nguy hiểm của một đời sống đạo chỉ dừng ở hình thức. Ngài không phủ nhận vai trò của cơ chế tôn giáo, nhưng Ngài phơi bày thảm kịch khi cơ chế ấy che mất lòng thương xót và sự thật. Khi Ngài nói về những ngôi mộ tô vôi, Ngài không chỉ nhắm đến sự giả hình cá nhân, mà còn đụng vào cả một kiểu sống tôn giáo trong đó bề ngoài rất chỉnh tề nhưng bên trong chết dần. Câu nói ấy hôm nay vẫn phải làm ta run. Bởi một cộng đoàn cũng có thể trở thành như thế: trắng, đẹp, ngay ngắn, có trật tự, có thành quả, có vẻ rất đạo, nhưng bên trong thiếu sự sống của Thánh Thần.
Điều đáng sợ là sự mất cân đối ấy thường không xuất hiện đột ngột. Nó đến rất chậm, rất hợp lý, rất “có lý do.” Ban đầu chỉ là nhu cầu chính đáng về nơi thờ phượng. Rồi đến sự lo lắng rằng nếu không xây bây giờ thì sau này khó hơn. Rồi đến sự cạnh tranh âm thầm với các nơi khác. Rồi đến tâm lý muốn để lại dấu ấn. Rồi đến niềm tự hào của một thế hệ muốn làm điều lớn. Rồi đến cách suy nghĩ rằng cứ có cơ sở vật chất tốt rồi đời sống đạo tự khắc sẽ khá hơn. Rồi dần dần, công trình không còn chỉ là phương tiện nữa mà trở thành trung tâm tinh thần của cộng đoàn. Những cuộc họp xoay quanh nó. Những lời cầu nguyện xoay quanh nó. Những tranh luận xoay quanh nó. Những đánh giá về lòng đạo đức của tín hữu cũng có lúc bị trượt sang chỗ đo bằng mức đóng góp cho nó. Những ưu tiên mục vụ khác phải nhường chỗ cho nó. Những nhu cầu âm thầm của con người thật bị đẩy lùi vì “giờ chưa phải lúc.” Những đề nghị mở lớp học hỏi Lời Chúa sâu hơn có thể bị coi là thứ yếu. Những thao thức về đời sống đức tin của người trẻ bị xếp sau. Những vết thương gia đình, những cuộc khủng hoảng hôn nhân, những người yếu đức tin, những người bỏ lễ lâu năm, những người nghèo không tiếng nói, tất cả vẫn đó, nhưng không có sức hút mạnh bằng một công trình đang mọc lên từng ngày. Thế là cả cộng đoàn, với rất nhiều thiện chí, có thể bị cuốn vào một quỹ đạo trong đó người ta tưởng mình đang phụng sự Chúa cách mạnh mẽ hơn bao giờ hết, trong khi thực ra mình đang dần đánh mất sự tập trung vào linh hồn con người.
Một trong những lý do sâu hơn khiến nhiều cộng đoàn đầu tư mạnh cho công trình nhưng yếu trong việc nuôi dưỡng đức tin thật là vì công trình bên ngoài đôi khi vô thức trở thành giải pháp thay thế cho sự bấp bênh bên trong. Khi cộng đoàn cảm thấy mình đang yếu, đang phân tán, đang loay hoay trước những thay đổi của thời đại, người ta dễ tìm đến một điều gì đó cụ thể để bám vào. Một công trình lớn cho cảm giác ổn định. Nó như một lời khẳng định rằng cộng đoàn này vẫn tồn tại, vẫn có sức, vẫn làm được điều lớn. Nhưng cảm giác ấy có thể đánh lừa. Người ta có thể vững về cơ sở mà yếu về căn tính. Có thể mạnh về tổ chức mà yếu về linh đạo. Có thể đầy hoạt động mà thiếu hiệp thông sâu. Có thể đông người mà ít môn đệ. Có thể có nhà thờ to nhưng không có đủ những tâm hồn biết sống trước mặt Chúa. Và khi cộng đoàn đang thiếu nội lực thiêng liêng mà lại dựa quá mạnh vào biểu tượng vật chất để tự trấn an, thì công trình càng lớn càng dễ che đi những lỗ hổng bên trong.
Lại còn một động lực khác nữa rất con người nhưng cần được nhận diện: công trình cho phép quyền lực và ảnh hưởng có chỗ biểu lộ rõ hơn. Trong một tiến trình xây dựng lớn, ai có khả năng tài chính, ai có quan hệ, ai có tiếng nói, ai có vị thế, ai quyết định được nhiều, ai được nhắc tên, ai được ghi nhận, tất cả những điều ấy trở nên hiện hình. Công trình lớn không chỉ là câu chuyện tôn giáo, nó còn rất dễ trở thành sân khấu để những cơ chế xã hội quen thuộc bước vào. Người giàu được mời gọi mạnh hơn. Người có điều kiện được trân trọng hơn. Người góp nhiều được nhìn khác hơn. Tên tuổi, vị trí, mức độ ảnh hưởng của mỗi người bắt đầu gắn với công trình. Trong khi đó, việc nuôi dưỡng đức tin thật lại diễn ra ở một bình diện rất khác, nơi người giàu và người nghèo đều phải quỳ như nhau, đều phải hoán cải như nhau, đều phải tập nghe Lời Chúa, tập tha thứ, tập yêu thương, tập bỏ mình. Chính vì bình diện ấy làm mọi người ngang nhau trước mặt Thiên Chúa nên nó không hấp dẫn bằng không gian nơi người ta vẫn còn giữ được hoặc thể hiện được sự chênh lệch. Đây là điều đau nhưng thật: có khi người ta thích góp vào đá hơn góp vào việc đào luyện con người, vì đá không đòi mình phải thay đổi lòng, còn việc nuôi dưỡng đức tin thật thì cuối cùng sẽ buộc chính mình phải hoán cải.
Nói như thế không có nghĩa là những người hy sinh cho công trình đều có động cơ sai. Hoàn toàn không. Rất nhiều người cho đi vì yêu Chúa thật lòng. Rất nhiều cộng đoàn xây dựng với tất cả lòng thành. Nhưng điều cần tỉnh táo là ngay cả thiện chí cũng không miễn trừ được nguy cơ lệch hướng nếu không có sự phân định thiêng liêng. Người ta có thể yêu Chúa thật, nhưng vẫn yêu Chúa theo cách dễ khiến mình an tâm mà chưa chạm tới đòi hỏi sâu nhất của Tin Mừng. Dâng tiền cho nhà thờ nhiều khi dễ hơn dâng thời gian để đồng hành với người trẻ. Góp sức cho một công trình hữu hình dễ hơn tập sống công bình với người nghèo trong cộng đoàn. Hy sinh cho dự án chung dễ hơn để Lời Chúa đụng vào thói kiêu ngạo, nóng nảy, ích kỷ, hơn thua của mình. Vì thế, một cộng đoàn càng sốt sắng xây dựng bên ngoài càng phải xét mình kỹ hơn bên trong, kẻo mình dốc rất nhiều nhiệt huyết mà vẫn đi lệch khỏi điều cốt lõi.
Cũng cần nói đến một căn nguyên mục vụ: nhiều nơi không đầu tư đủ cho đời sống đức tin thật của giáo dân vì chưa thật sự tin rằng giáo dân có thể và phải trưởng thành thiêng liêng. Người ta quen với một mô hình trong đó giáo dân chủ yếu là người tham dự, người chấp hành, người đóng góp, người giúp việc, người hiện diện, hơn là những chủ thể được mời gọi lớn lên trong sự hiểu biết đức tin, trong đời sống cầu nguyện, trong phân định, trong sứ mạng. Khi giáo dân bị nhìn quá lâu như những người cần “quản” hơn là những người cần “nuôi lớn,” thì mục vụ rất dễ rơi vào việc tổ chức cho họ làm, huy động họ tham gia, giữ họ ở lại, nhưng không thật sự dẫn họ đi vào chiều sâu. Thế rồi cộng đoàn có thể rất đông người bận rộn, nhưng lại ít người có nội lực. Có nhiều nhân sự phục vụ, nhưng ít người có đời sống thiêng liêng. Có nhiều hoạt động, nhưng ít môn đệ trưởng thành. Đó là một sự mệt mỏi kéo dài của rất nhiều nơi: càng làm càng thấy thiếu, càng huy động càng thấy trống, bởi vì chưa đi vào việc tạo nền cho linh hồn.
Một nền mục vụ nuôi dưỡng đức tin thật luôn bắt đầu từ xác tín rằng giáo dân không chỉ được gọi để “giữ đạo” mà được gọi để nên thánh. Mà nên thánh thì không thể chỉ bằng việc đi lễ cho đủ, góp quỹ cho đủ, tham gia việc chung cho đủ. Nên thánh đòi gặp Chúa thật, đòi cầu nguyện thật, đòi chiến đấu nội tâm thật, đòi học hỏi Lời Chúa thật, đòi sửa mình thật, đòi tập sống các mối phúc thật, đòi yêu người nghèo thật, đòi mang Tin Mừng vào gia đình, công việc, những chọn lựa đạo đức, cách dùng tiền, cách đối xử với người khác. Nếu cộng đoàn không đầu tư vào việc đó, thì giáo dân sẽ rất dễ chỉ lớn về thói quen tôn giáo mà không lớn trong đời sống thiêng liêng. Họ có thể biết phải đứng, quỳ, ngồi lúc nào, biết tham dự lễ nào, biết kiêng điều gì, biết giúp việc gì cho giáo xứ, nhưng lại không biết xử lý những cơn tối trong đức tin, không biết phân định giữa tiếng Chúa và tiếng cái tôi, không biết đem Tin Mừng vào mâu thuẫn vợ chồng, vào việc dạy con, vào những cám dỗ nghề nghiệp, vào nỗi cô đơn, vào đau khổ, vào tham vọng, vào những so sánh xã hội đang xé lòng mình. Khi ấy, linh hồn tuy ở trong đạo lâu năm nhưng vẫn nhỏ.
Linh hồn nhỏ không phải vì con người ít học. Linh hồn nhỏ là vì đời sống đức tin không được nuôi. Một người nghèo, ít chữ, sống ở một vùng quê xa, nhưng biết quỳ gối thật, biết cậy trông thật, biết tha thứ thật, biết dâng đau khổ cho Chúa, biết nghe Lời Chúa và thực hành, người ấy có linh hồn lớn hơn rất nhiều một người hoạt động đạo năng nổ nhưng bên trong khô cứng, tự mãn, phân biệt, nặng tính địa vị. Linh hồn lớn không đo bằng chức vụ đạo, bằng số năm sinh hoạt, bằng mức độ thân quen với người có trách nhiệm, càng không đo bằng đóng góp vật chất. Linh hồn lớn đo bằng mức độ để Chúa chiếm lấy lòng mình. Nhưng chính điều ấy lại là điều nhiều cộng đoàn chưa thực sự tập trung vào. Người ta dành quá ít thời gian để giúp tín hữu đi vào cầu nguyện cá vị. Quá ít nỗ lực để hình thành văn hóa đọc và suy niệm Lời Chúa trong gia đình. Quá ít không gian để người lớn tiếp tục học giáo lý sau khi đã rước lễ, thêm sức, kết hôn. Quá ít sự đồng hành thiêng liêng cho những người phục vụ. Quá ít nhấn mạnh rằng đời sống bí tích phải đi cùng với một hành trình hoán cải liên lỉ. Vì thiếu những điều ấy, người ta lớn tuổi trong đạo mà không lớn trong Chúa.
Một lý do khác khiến công trình được đầu tư mạnh hơn đời sống đức tin là vì đời sống đức tin thật sẽ làm lộ ra nhiều vấn đề mà người ta ngại đối diện. Khi bắt đầu nuôi dưỡng đức tin thật, cộng đoàn phải đụng tới những câu hỏi khó: tại sao nhiều cuộc hôn nhân Công Giáo vẫn tan vỡ; tại sao người trẻ chán đạo; tại sao nhiều người đi lễ nhiều nhưng sống thiếu bác ái; tại sao người nghèo thấy mình lạc lõng trong cộng đoàn; tại sao có những hình thức phân biệt ngầm; tại sao nhiều người phục vụ bị kiệt sức; tại sao có những vết thương âm thầm do cách hành xử trong môi trường đạo; tại sao nhiều gia đình không còn giờ cầu nguyện; tại sao có những trẻ em học giáo lý nhiều năm mà không yêu Chúa hơn; tại sao có những người già sống đạo cả đời mà trong lòng vẫn đầy cay đắng, xét đoán, bất an. Những câu hỏi ấy đụng tới cấu trúc mục vụ, đụng tới thói quen, đụng tới não trạng, đụng tới cung cách lãnh đạo, đụng tới những điều rất nhạy cảm. Trong khi đó, xây công trình, dù vất vả, vẫn “an toàn” hơn theo nghĩa tâm lý. Nó không bắt buộc cả cộng đoàn phải đi vào một cuộc sám hối sâu như vậy. Nó cho cảm giác tiến bộ mà không nhất thiết làm rung chuyển đời sống nội tâm. Chính vì thế, nếu cộng đoàn thiếu can đảm thiêng liêng, họ sẽ dễ chọn cái khó về kỹ thuật nhưng dễ về linh hồn, hơn là chọn cái âm thầm mà đòi đổi mới thật.
Càng suy nghĩ kỹ càng thấy nỗi đau không chỉ nằm ở chỗ linh hồn nhỏ, mà còn ở chỗ nhiều người đã quen với sự nhỏ ấy nên không còn thấy đó là bi kịch. Một cộng đoàn có thể coi là bình thường khi người ta chỉ biết đạo ở mức căn bản nhất. Bình thường khi người lớn gần như không còn được giáo lý hóa nghiêm túc. Bình thường khi việc nghe giảng chỉ là nghe cho qua. Bình thường khi gia đình không đọc Lời Chúa cùng nhau. Bình thường khi người trẻ sống hai thế giới tách biệt, một thế giới nhà thờ và một thế giới đời thường. Bình thường khi xưng tội thành thói quen hoặc thành điều hiếm hoi nhưng không ai đào sâu. Bình thường khi phụng vụ được cử hành đều đặn nhưng thiếu sức biến đổi cuộc sống. Bình thường khi người ta nói nhiều về đóng góp mà ít nói về hoán cải. Bình thường khi ai bận việc đạo thì được coi là sốt sắng, còn việc họ có cầu nguyện sâu hay không thì không ai biết, không ai hỏi. Cái bình thường ấy rất nguy hiểm, vì nó tạo ra một cộng đồng trong đó người ta không còn đói lớn lên trong Chúa nữa. Và khi cơn đói thiêng liêng biến mất, người ta sẽ bám mạnh hơn vào những thứ bên ngoài để lấp khoảng trống.
Nhà thờ càng lớn mà linh hồn càng nhỏ còn là một lời cảnh báo về cách hiểu sai thành công mục vụ. Thành công mục vụ không thể chỉ đo bằng số công trình hoàn thành, số tiền quyên góp, số hoạt động diễn ra, số người hiện diện trong các lễ lớn. Tất cả những điều ấy có thể là dấu hiệu tích cực, nhưng không phải là trung tâm. Thành công mục vụ thật phải được hỏi bằng những câu khác khó hơn nhiều: có bao nhiêu người đang học cách cầu nguyện sâu hơn. Có bao nhiêu gia đình đang được chữa lành nhờ sống Lời Chúa. Có bao nhiêu người trẻ được đồng hành thật trong những cơn khủng hoảng bản sắc và đức tin. Có bao nhiêu người nghèo cảm thấy mình thực sự có chỗ trong cộng đoàn. Có bao nhiêu người phục vụ đang sống gần Chúa hơn chứ không chỉ bận hơn. Có bao nhiêu người biết đem Tin Mừng vào nghề nghiệp, vào cách dùng tiền, vào cách đối xử với người yếu thế. Có bao nhiêu linh hồn được đánh thức khỏi sự nguội lạnh. Có bao nhiêu người từ sống đạo hình thức bước sang đời sống môn đệ. Có bao nhiêu người, sau nhiều năm ở trong đạo, thực sự biết Chúa hơn, yêu Chúa hơn, tín thác hơn, tự do hơn khỏi cái tôi và lòng ham muốn được nhìn nhận. Nếu không hỏi những câu ấy, mục vụ sẽ mãi nghiêng về cái đếm được mà bỏ quên cái cứu được.
Một cộng đoàn đầu tư mạnh cho công trình nhưng yếu trong việc nuôi dưỡng đức tin thật cũng thường là cộng đoàn chưa đủ kiên nhẫn với tiến trình chậm của ân sủng. Ân sủng làm việc chậm. Rất chậm. Một bài giảng có thể không lập tức thay đổi ai, nhưng nếu được chuẩn bị trong cầu nguyện và nói ra từ một con tim đã được Lời Chúa cắt tỉa, nó có thể âm thầm rơi vào lòng người và nảy mầm nhiều năm sau. Một nhóm nhỏ học hỏi Lời Chúa có thể không ồn ào, nhưng sau vài năm có thể tạo ra những gia đình trưởng thành hơn. Một người trẻ được lắng nghe đúng lúc có thể tránh được một cuộc rơi xa khỏi Hội Thánh. Một người cha được đồng hành thiêng liêng có thể thay đổi cả bầu khí gia đình. Một giáo lý viên được đào luyện kỹ có thể thắp lửa cho hàng chục em nhỏ. Một giờ chầu được hướng dẫn cách sâu sắc có thể mở ra đời sống cầu nguyện cho nhiều người. Nhưng vì những hoa trái ấy không đến tức thì và không dễ trình bày như thành quả hữu hình, người ta dễ nản, dễ lơ là, dễ cắt giảm ưu tiên cho chúng. Trong khi đó, công trình vật chất có tiến độ rõ, có mốc hoàn thành rõ, có kết quả rõ. Thế là cái chậm của ân sủng bị lép vế trước cái nhanh của xây dựng. Và linh hồn tiếp tục nhỏ.
Có lẽ cũng cần dừng lại để nói về nỗi buồn của người giáo dân bình thường trong khung cảnh ấy. Rất nhiều người không có ngôn ngữ để phân tích, nhưng họ cảm thấy. Họ cảm thấy giáo xứ mình bận nhiều về chuyện này chuyện kia mà ít ai hỏi họ đang sống đức tin thế nào. Họ cảm thấy mình được kêu gọi đóng góp nhưng ít được dẫn vào cầu nguyện. Họ cảm thấy có nhiều thông báo, nhiều chương trình, nhiều vận động, nhưng ít có sự chạm tới những thao thức đời thường của họ. Họ cảm thấy khoảng cách giữa bục giảng và đời sống gia đình của họ quá xa. Họ cảm thấy việc đạo nhiều khi như thêm gánh, chứ chưa thành nguồn sức sống. Họ không bỏ Chúa, nhưng họ dần không biết làm sao để gặp Chúa trong bối cảnh ấy. Có những người vẫn trung thành đi lễ, vẫn yêu mến Hội Thánh, nhưng trong lòng họ lặng lẽ mang một nỗi hụt hẫng: tại sao đạo của mình có đủ thứ mà vẫn không nuôi được phần sâu nhất của mình. Tại sao mình ở trong cộng đoàn mà vẫn cô đơn thiêng liêng. Tại sao mình nghe biết bao điều mà vẫn không biết cách cầu nguyện. Tại sao mình tham gia bao năm mà vẫn không có ai thực sự đồng hành để mình lớn lên trong Chúa. Những tiếng thở dài ấy ít khi được nghe, vì người ta tưởng đó chỉ là yếu đuối cá nhân. Nhưng thật ra đó nhiều khi là triệu chứng của một nền mục vụ chưa đặt đúng trọng tâm.
Người nghèo lại càng chịu thiệt nhiều hơn trong một mô hình cộng đoàn đặt nặng công trình. Vì khi trọng tâm nghiêng về vật chất, người nghèo gần như luôn ở thế yếu. Họ không có nhiều để góp. Họ không có tiếng nói mạnh. Họ khó được xem là nhân tố quan trọng trong dự án chung. Họ có thể được thương, được giúp, nhưng chưa chắc được coi là trung tâm mà Tin Mừng muốn ưu tiên. Trong khi đó, Chúa Giêsu lại đặt người nghèo ở vị trí rất khác: không phải là đối tượng bên lề của lòng tốt, mà là nơi cộng đoàn phải gặp chính Ngài. Một giáo xứ có thể xây rất đẹp nhưng nếu người nghèo không thấy mình ở nhà, nếu họ chỉ đến nhận trợ giúp mà không cảm nhận được phẩm giá, nếu họ không được mời vào sự sống trọn vẹn của cộng đoàn, nếu tiếng nói và kinh nghiệm của họ không có chỗ, thì cộng đoàn ấy đang lệch khỏi Tin Mừng. Và sự lệch ấy nhiều khi đi cùng với việc quá tập trung vào công trình, bởi công trình thường đi với logic huy động tài nguyên, mà tài nguyên thì kéo ánh nhìn về phía người có khả năng.
Không chỉ người nghèo vật chất. Người nghèo kiến thức đức tin, người nghèo kinh nghiệm cầu nguyện, người nghèo nội lực tinh thần, người nghèo vì mới trở lại, người nghèo vì đổ vỡ quá khứ, người nghèo vì mang mặc cảm, cũng dễ trở nên vô hình trong một cộng đoàn say mê những gì lớn lao hữu hình. Họ không biết phải bám vào đâu. Họ cần những bước đi nhỏ, những người thầy nhỏ, những nhóm nhỏ, những lời giải thích đơn sơ, những bầu khí không phán xét, những cánh cửa thấp để có thể đi vào. Nhưng mô hình mục vụ quá nặng về công trình thường không có nhiều năng lượng cho những điều âm thầm như thế. Nó dễ ưu tiên việc vận hành, điều phối, duy trì hệ thống. Và người nghèo theo nghĩa thiêng liêng cứ bị trôi.
Đến đây phải nói một điều rất thiết thực: một cộng đoàn thật sự muốn nuôi dưỡng đức tin không thể chỉ trông vào một bài giảng Chúa nhật, vài lớp giáo lý thiếu nhi và một số sinh hoạt hội đoàn. Đó là chưa đủ. Đức tin của người lớn cần được nuôi mỗi ngày, mỗi tuần, qua nhiều kênh khác nhau: Lời Chúa, phụng vụ, bí tích, nhóm chia sẻ, đồng hành cá nhân, tĩnh tâm, các khóa học giáo lý nền tảng, giáo lý hôn nhân tiếp nối sau cưới chứ không chỉ trước cưới, mục vụ cho cha mẹ, mục vụ chữa lành, mục vụ giới trẻ trưởng thành, mục vụ dành cho người lao động, mục vụ người đau bệnh, việc đào luyện người phục vụ sống nội tâm trước khi phục vụ. Nếu thiếu những điều này, đời sống đức tin của giáo dân sẽ bị bỏ mặc cho thói quen và hoàn cảnh tự xoay sở. Rồi người ta sẽ ngạc nhiên vì sao bao nhiêu năm vẫn không thấy sâu. Nhưng hạt giống không thể lớn nếu đất không được chăm.
Một nỗi đau khác là nhiều người phục vụ trong cộng đoàn cũng đang nhỏ linh hồn dù rất lớn việc. Họ bận, rất bận. Họ có trách nhiệm, rất nhiều trách nhiệm. Họ hiện diện ở nhiều khâu, nhiều dịp, nhiều việc. Nhưng họ không được nuôi. Họ dễ kiệt sức, dễ tự ái, dễ so bì, dễ làm việc vì thói quen, dễ mất niềm vui, dễ sống dựa vào vai trò. Khi cộng đoàn tập trung vào công trình hữu hình, những người này càng dễ bị biến thành công cụ để vận hành, chứ không được chăm sóc như những môn đệ cần lớn lên. Họ phục vụ Chúa nhưng không còn đủ thời gian ở với Chúa. Họ giúp người khác đến nhà thờ nhưng chính mình xa dần khỏi tương quan sâu với Chúa. Họ hoạt động trong đạo nhưng không còn sức để chiến đấu với những bóng tối bên trong. Và một khi người phục vụ không được nuôi, cả cộng đoàn sẽ càng khó có người dẫn vào chiều sâu. Nhà thờ có thể sáng đèn, nhưng những người đứng trong ánh sáng ấy lại âm thầm mệt lả.
Sự thật là Hội Thánh không chết vì thiếu công trình. Hội Thánh chết dần ở những nơi con người không còn khao khát nên thánh. Khi người ta chấp nhận sống đạo ở mức vừa đủ để còn thuộc về mà không còn ước ao đi xa hơn với Chúa, thì đó là lúc sự sống nội tâm suy kiệt. Và sự suy kiệt ấy không cứu được bằng thêm hoạt động, thêm khẩu hiệu, thêm công trình, thêm nghi thức cho hoành tráng. Nó chỉ được cứu khi cộng đoàn trở về với cốt lõi: Chúa Giêsu phải là trung tâm thật, không phải như một danh xưng ai cũng đồng ý, mà như Đấng thật sự định hình mọi ưu tiên. Nếu Chúa Giêsu là trung tâm thật, thì câu hỏi đầu tiên của cộng đoàn sẽ không phải là năm nay xây thêm gì, mở rộng gì, sơn sửa gì, mà là năm nay làm sao để người giáo dân cầu nguyện sâu hơn, sống Lời Chúa thật hơn, yêu người nghèo hơn, trưởng thành hơn trong đức tin, bền hơn trong cám dỗ, hiệp thông hơn trong gia đình, trung tín hơn giữa một xã hội đang cuốn họ ra xa Chúa. Công trình lúc ấy vẫn có chỗ của nó, nhưng nó lui về đúng chỗ của phương tiện.
Thật ra, một cộng đoàn có linh hồn lớn thì kể cả khi xây nhà thờ, việc xây ấy cũng khác. Nó không tạo ra khoảng cách nhưng tạo ra hiệp thông. Nó không làm tăng phân cấp mà tăng tinh thần trách nhiệm chung. Nó không biến người giàu thành trung tâm mà làm nổi bật phẩm giá của mọi người. Nó không đẩy những nhu cầu thiêng liêng sang bên lề mà đi song song với việc nuôi dưỡng đức tin. Nó không coi công trình là danh dự, mà là cơ hội để sống đức bác ái, công bình, minh bạch, khiêm tốn. Nó không để quá trình xây dựng nuốt hết năng lượng mục vụ, mà càng trong thời gian ấy càng chú ý giữ lửa cầu nguyện và đời sống nội tâm. Nghĩa là vấn đề không phải chỉ ở việc có xây hay không, mà là cộng đoàn có đủ lớn trong linh hồn để không bị công trình nuốt mất trái tim mình hay không.
Vậy phải làm gì trước nghịch lý nhà thờ càng lớn mà linh hồn càng nhỏ. Trước hết là phải đau thật. Không đau thì không đổi. Phải đau khi thấy người ta có thể nói say sưa về một công trình mà không biết những gia đình nào trong xứ đang tan vỡ trong im lặng. Phải đau khi thấy giáo dân thuộc tên các hạng mục xây dựng hơn thuộc các sách Tin Mừng. Phải đau khi thấy bao người đi lễ nhưng không biết cầu nguyện cá vị. Phải đau khi thấy người nghèo bước vào nhà Chúa mà lòng còn co lại. Phải đau khi thấy nhiều người trẻ lớn lên trong môi trường Công Giáo nhưng không thấy Chúa hấp dẫn bằng thế giới ngoài kia. Phải đau khi thấy bề ngoài rực rỡ mà bên trong ít ai còn thực sự khao khát nên thánh. Chính nỗi đau ấy mới cứu được cộng đoàn khỏi tự mãn.
Tiếp đó là phải đặt lại ưu tiên cách can đảm. Cộng đoàn nào cũng có giới hạn về thời gian, năng lượng, nhân sự, tiền bạc. Điều gì được ưu tiên sẽ định hình bộ mặt thiêng liêng của cộng đoàn đó. Nếu một giáo xứ dành cùng một mức quyết tâm, tổ chức, đầu tư và kiên trì cho việc đào luyện đức tin người lớn như cho một công trình xây dựng, bộ mặt cộng đoàn sẽ khác hẳn sau vài năm. Nếu những người có trách nhiệm thực sự coi việc dạy dân cầu nguyện là trọng tâm. Nếu người ta mở ra những không gian để giáo dân học Lời Chúa nghiêm túc. Nếu các bài giảng được chuẩn bị như lương thực thật cho linh hồn. Nếu người phục vụ được chăm sóc nội tâm. Nếu người nghèo được đặt ở vị trí ưu tiên hữu hình. Nếu mục vụ gia đình, giới trẻ, chữa lành và đồng hành được xem là thiết yếu chứ không phải phụ. Nếu người ta đánh giá sức sống giáo xứ không chỉ bằng ngân sách và công trình mà bằng chiều sâu của đời sống thiêng liêng. Khi ấy, linh hồn cộng đoàn sẽ lớn lại.
Cuối cùng, phải nhớ một điều rất căn bản nhưng thường bị quên: nhà thờ đẹp nhất mà Chúa muốn xây trước hết không phải bằng đá, mà là lòng người. Đền thờ đẹp nhất không phải là nơi có mái vòm cao nhất, mà là nơi có những con tim biết thờ phượng trong thần khí và sự thật. Cổng đẹp nhất không phải là cổng nhà thờ chạm trổ công phu, mà là cánh cửa lòng người mở ra cho Chúa và cho nhau. Tháp chuông quan trọng nhất không phải là tháp gọi người ta đến một nghi lễ, mà là đời sống chứng tá gọi người ta đến với Chúa. Bàn thờ đáng kính nhất không loại trừ bàn thờ bằng đá, nhưng vượt lên trên nó, là đời sống được hiến dâng hằng ngày trong yêu thương, hy sinh, công chính và lòng thương xót.
Nếu một ngày nào đó, Hội Thánh tại nhiều nơi dám lấy lại xác tín ấy, thì ngay cả những nhà thờ lớn cũng sẽ thôi là pháo đài. Chúng sẽ trở lại thành nhà. Nhà của Chúa, và vì thế là nhà của người nghèo, người đau khổ, người lạc đường, người đang kiếm tìm, người yếu đuối, người trẻ hoang mang, người già cô đơn, người thất bại, người đang học tin, người đang học yêu. Còn nếu không, thì ta vẫn có thể tiếp tục xây, tiếp tục mở rộng, tiếp tục đẹp lên ở bên ngoài, nhưng bên trong, linh hồn cộng đoàn vẫn nhỏ, và những người bước vào đó vẫn có thể ra về mà không tìm được đường thật đến với Chúa.
Đó là điều phải làm ta thao thức. Không phải vì muốn chống lại bất cứ công trình nào, nhưng vì sợ một ngày kia Chúa sẽ hỏi: các con đã xây rất nhiều, nhưng các con đã nuôi các linh hồn đến đâu. Các con đã làm cho người ta ngước nhìn lên bao nhiêu mái tháp, nhưng các con đã dẫn được bao nhiêu tâm hồn vào sự thân mật với Cha trên trời. Các con đã quy tụ được bao nhiêu người cho những ngày khánh thành, nhưng các con đã đồng hành được bao nhiêu người qua những đêm tối đức tin. Các con đã làm đẹp ngôi nhà của Ta, nhưng các con có giữ cho những trái tim sống trong ngôi nhà ấy khỏi nguội lạnh hay không.
Và có lẽ, đến cuối cùng, đó mới là câu hỏi quyết định.
CHƯƠNG II
KHI GIÁO HỘI CŨNG BỊ PHÂN TẦNG GIÀU NGHÈO
Có những nỗi buồn không ai công bố, không ai viết thành biên bản, không ai đưa ra giữa hội trường, không ai nói lớn trên bục giảng, nhưng nó vẫn có thật, vẫn chảy âm thầm qua những hàng ghế, những buổi lễ, những cuộc họp, những ánh mắt, những cung cách cư xử, những lần mời gọi đóng góp, những dịp vui buồn trong giáo xứ, những khoảng lặng sau nhà thờ, những câu nói nhỏ ngoài sân, những cái cúi đầu rồi quay đi. Đó là nỗi buồn của những người nghèo bước vào nhà Chúa mà vẫn thấy mình đứng ở rìa. Họ không phải người ngoài. Họ cũng đã lãnh nhận bí tích như người khác. Họ cũng đọc cùng một Kinh Tin Kính, cũng thưa cùng một tiếng Amen, cũng quỳ trước cùng một Mình Thánh Chúa, cũng gọi cùng một Thiên Chúa là Cha. Nhưng bằng một cách nào đó rất âm thầm mà rất thật, họ vẫn cảm thấy mình ở ngoài vòng sáng chính của cộng đoàn. Họ hiện diện mà như không được thấy. Họ thuộc về mà như vẫn chưa thật thuộc về. Họ đi lễ mà trong lòng vẫn có chút co lại. Họ đến với Chúa nhưng phải đi ngang qua nhiều lớp mặc cảm do con người tạo ra. Và đó là một bi kịch rất sâu, bởi vì nếu có một nơi trong thế gian này mà người nghèo phải được cảm thấy mình có nhà, thì nơi ấy phải là nhà Chúa.
Nói đến nghèo ở đây không chỉ là thiếu tiền. Nghèo trước hết có thể là thiếu tiền, thiếu điều kiện sống, thiếu đất đứng trong xã hội, thiếu học thức, thiếu khả năng xoay xở, thiếu quan hệ, thiếu tiếng nói. Nhưng nghèo còn là mang trên mình cả một lịch sử bị xem nhẹ, bị lấn át, bị quen đứng sau, quen chờ, quen chịu, quen rút lui, quen nghĩ rằng mình không quan trọng lắm. Người nghèo đi vào nhà thờ không chỉ mang theo cái ví mỏng, mà còn mang theo biết bao kinh nghiệm bị so sánh, bị xếp hạng, bị xã hội dạy cho biết vị trí của mình là ở dưới. Chính vì thế, khi họ đến với cộng đoàn đức tin, điều họ cần không chỉ là một chỗ ngồi, mà là một sự xác nhận phẩm giá. Họ cần cảm thấy rằng ở đây, trước mặt Chúa, họ không thấp hơn ai. Họ cần cảm thấy rằng ở đây, không ai được cân bằng tiền bạc. Họ cần được đối xử như anh chị em thật, không phải như những người được thương hại từ trên xuống. Nhưng điều đau lòng là không ít khi, chính trong môi trường lẽ ra phải xóa bớt những khoảng cách ấy, họ lại tiếp tục cảm thấy khoảng cách còn nguyên, thậm chí rõ hơn vì nó được bọc trong ngôn ngữ đạo đức và những cử chỉ lịch sự.
Giáo hội, trong bản chất của mình, không được phép là bản sao của xã hội phân tầng. Giáo hội là Thân Thể Chúa Kitô, nơi mọi chi thể, dù khác nhau, đều cần cho nhau, nơi phần yếu hơn lại được tôn trọng hơn, nơi ai làm đầu thì phải làm người phục vụ, nơi kẻ bé nhỏ không bị loại ra rìa mà được đưa vào trung tâm của lòng thương xót. Tin Mừng không phủ nhận sự khác biệt giữa con người về tài năng, hoàn cảnh, ơn gọi, trách nhiệm. Nhưng Tin Mừng triệt để chống lại việc dùng những khác biệt ấy để xác lập phẩm giá hơn kém. Chúa Giêsu đã không ngồi với người có thế hơn người không có thế. Ngài đã không chọn chỗ đẹp hơn cho người có địa vị. Ngài đã không để người giàu có quyền đi gần hơn người nghèo. Ngài đã không xây một cộng đoàn mà tiếng nói của người mạnh lấn hết tiếng kêu của người yếu. Trái lại, toàn bộ đời sống công khai của Ngài là một cuộc đảo lộn logic thế gian. Ngài khen bà góa nghèo. Ngài chúc phúc cho người nghèo khó. Ngài dừng lại trước người ăn xin bên vệ đường. Ngài để cho người đàn bà tội lỗi đến gần. Ngài gọi người thu thuế đang bị khinh là bạn đồng bàn. Ngài đụng đến phong hủi. Ngài bênh người bị ném ra rìa. Ngài không dựng một tôn giáo của những người xứng đáng, mà mở một con đường cứu độ cho những kẻ biết mình cần được thương xót. Vì thế, bất cứ khi nào đời sống giáo hội tại một nơi nào đó bắt đầu phản chiếu quá rõ logic giàu nghèo của xã hội, thì đó không chỉ là một vấn đề xã hội học, mà là một vết thương thần học, một sự phản bội tinh tế đối với khuôn mặt của Chúa Kitô.
Vậy tại sao nhiều người nghèo bước vào nhà Chúa mà vẫn thấy mình đứng ở rìa. Trước hết, bởi vì sự phân tầng giàu nghèo trong giáo hội thường không lộ ra như một luật thành văn, nhưng vận hành qua vô số tín hiệu nhỏ. Chính những tín hiệu nhỏ ấy mới làm người ta đau nhất, vì chúng khó gọi tên mà lại rất dễ cảm. Ai được mời ngồi đâu trong những dịp trọng. Ai được xướng tên trong các lời cảm ơn. Ai được đến gần những người có trách nhiệm. Ai được hỏi han tự nhiên, còn ai chỉ được chào cho phải phép. Ai góp nhiều thì được nhắc nhớ, được trân trọng, được lắng nghe. Ai không có gì thì hiện diện hay vắng mặt cũng không ai để ý. Gia đình nào có điều kiện thì dễ được coi là “nòng cốt”, “có uy tín”, “có tiếng nói”, còn gia đình nghèo thì dù rất đạo đức, rất âm thầm hy sinh, rất trung thành, vẫn dễ bị tan vào đám đông. Những điều ấy có khi không ai chủ ý, nhưng người nghèo cảm rất nhanh. Bởi cả đời họ đã phải sống bằng việc đọc những tín hiệu như thế để biết mình nên đứng đâu, nên nói đến mức nào, nên hy vọng gì, nên co lại bao nhiêu.
Sự đau đớn nằm ở chỗ, nhà Chúa đáng lẽ phải là nơi duy nhất họ không cần đọc những tín hiệu ấy nữa. Họ đáng lẽ phải được nghỉ ngơi khỏi việc luôn phải tự định vị mình thấp hơn. Họ đáng lẽ phải được bước vào với tự do của người con, chứ không với dè dặt của người xin ở nhờ. Nhưng khi cộng đoàn không đủ tỉnh táo để thanh lọc cách hành xử của mình theo Tin Mừng, thì nó vô tình tiếp tục nói với người nghèo bằng thứ ngôn ngữ xã hội cũ: anh không ngang hàng. Chị không quan trọng bằng. Nhà anh không có tiếng nói. Gia đình chị không thuộc nhóm được chú ý. Và thế là người nghèo không cần ai xua đuổi mình. Họ tự biết cách đứng lui vào mép. Họ tự biết cách ngồi chỗ ít ai để ý. Họ tự biết cách im lặng trong các cuộc góp ý. Họ tự biết rằng có những chỗ không phải của mình. Bi kịch là cộng đoàn có thể vẫn nghĩ mình rất hiệp nhất, rất yêu thương, trong khi những người bé nhỏ nhất lại đang tồn tại ở đó như những cái bóng.
Có khi người ta nói: trong nhà thờ ai cũng như nhau mà. Ai cũng dự lễ. Ai cũng rước lễ. Ai cũng được nghe giảng. Câu nói ấy chỉ đúng ở tầng nguyên tắc, nhưng không phải lúc nào cũng đúng ở tầng kinh nghiệm sống. Bởi điều làm nên cảm thức thuộc về không chỉ là quyền được hiện diện, mà là trải nghiệm được đón nhận. Một người có thể được phép bước vào mà vẫn không cảm thấy đó là nhà mình. Một người có thể được ngồi trong nhà thờ mà vẫn thấy mình không có chỗ trong đời sống cộng đoàn. Một người có thể cùng đọc kinh với mọi người mà vẫn cảm thấy tiếng nói của mình không có giá trị. Chính vì thế, nếu muốn hiểu nỗi đau của người nghèo trong giáo hội, không thể chỉ dựa vào nguyên tắc trên giấy, mà phải nhìn vào kinh nghiệm cụ thể của họ. Họ có được lắng nghe thật không. Họ có được hỏi han như một con người có phẩm giá hay chỉ như một hoàn cảnh đáng thương. Họ có thể đến gần mà không mặc cảm không. Họ có được mời gọi vào những không gian quyết định hay mọi thứ đã được định bởi những người khác. Con cái họ có được nhìn bằng ánh mắt tin tưởng hay bằng định kiến âm thầm. Họ có cảm thấy cộng đoàn nhớ đến họ khi không còn gì để họ đóng góp không. Họ có thấy mình được quý vì là con Chúa hay chỉ được thương khi cần làm việc bác ái.
Một trong những nơi mà sự phân tầng giàu nghèo lộ ra đau nhất là trong mối liên hệ giữa đóng góp tài chính và sự hiện diện xã hội trong cộng đoàn. Tiền bạc tự nó không xấu. Cộng đoàn cần tài chính để vận hành, để bác ái, để xây dựng, để duy trì đời sống mục vụ. Những người rộng lòng dâng cúng xứng đáng được biết ơn. Nhưng ranh giới giữa lòng biết ơn chính đáng và việc vô tình trao cho tiền bạc quyền định hình phẩm giá trong cộng đoàn là một ranh giới rất mong manh. Khi tên người góp nhiều được nhắc đi nhắc lại, khi mức độ gần gũi với người có trách nhiệm tăng theo mức độ hỗ trợ, khi các quyết định ngầm chịu ảnh hưởng của những người có điều kiện, khi người giàu được nhìn như trụ cột còn người nghèo như thành phần phụ, thì dù không ai nói ra, tiền đã bắt đầu trở thành ngôn ngữ phân tầng trong nhà Chúa. Điều này tàn nhẫn không phải vì người giàu bị biết ơn, mà vì người nghèo sẽ từ từ tin rằng nơi đây cũng vận hành như mọi chỗ khác: muốn có tiếng nói thì phải có tiền. Muốn được coi trọng thì phải có khả năng góp phần hữu hình. Muốn được nhìn thấy thì phải có cái gì đó mang tính thế lực. Và khi họ không có, họ học cách lùi ra.
Phải nói rất thật rằng nhiều người nghèo không trách bằng lời. Họ chỉ buồn. Họ đến lễ sớm hơn để ngồi góc quen của mình. Họ tham gia ở mức vừa đủ. Họ ít dám nhận việc. Họ ngại đến các cuộc gặp nếu nghĩ mình sẽ không biết nói gì, không biết ăn mặc sao, không biết đóng góp bao nhiêu. Họ tránh những không gian khiến mình cảm thấy lạc lõng. Họ nghe các lời kêu gọi nhưng trong lòng nặng đi vì biết mình không đáp nổi. Họ đôi khi thấy xấu hổ vì phải luôn là người không có khả năng bằng người khác. Có người đi lễ mà cứ thấp thỏm vì sợ tới đợt quyên góp này nọ. Có người không dám cho con tham gia sâu vì sợ chi phí, sợ những khoản phát sinh, sợ con mình bị so sánh. Có người đi dự những sinh hoạt chung mà chỉ thấy người ta nói chuyện bằng thứ ngôn ngữ của những gia đình đủ đầy, rồi lặng lẽ rút lui. Có những người mẹ lao động nghèo đứng ngoài sân nhà thờ nhìn con người khác được học thêm, được mặc đẹp, được tự tin tham gia, mà lòng vừa thương con vừa ngậm ngùi. Những đau đớn ấy không ồn ào, nhưng nó bào mòn cảm thức thuộc về rất mạnh.
Còn một kiểu phân tầng khác tinh vi hơn: phân tầng bằng văn hóa và sự tự tin xã hội. Không phải cứ người có tiền mới đẩy người nghèo ra rìa. Có khi chính bầu khí chung của cộng đoàn, cách nói chuyện, cách tổ chức, cách định nghĩa thế nào là “đàng hoàng,” “xứng hợp,” “nề nếp,” cũng đã mang sẵn ưu thế cho những ai có điều kiện hơn. Người nghèo thường ít vốn văn hóa hơn, ít kinh nghiệm giao tiếp hơn, ít tự tin hơn. Họ dễ lúng túng trong những không gian đòi phát biểu, phối hợp, tham gia chính thức. Nếu cộng đoàn không chủ động tạo chỗ cho họ bằng sự tế nhị và nâng đỡ, họ sẽ luôn ở thế yếu. Rồi người ta lại kết luận rằng họ không nhiệt tình, không tích cực, không có tinh thần xây dựng. Nhưng thật ra, nhiều khi họ chỉ đang sợ. Sợ bị lộ cái thiếu của mình. Sợ nói sai. Sợ bị coi thường. Sợ bước vào một thế giới không phải của mình. Nhà Chúa đáng lẽ phải là nơi giải thoát họ khỏi nỗi sợ ấy. Nhưng nếu cộng đoàn không đủ mềm, không đủ thấp, không đủ biết chờ, không đủ biết mở lối, thì nhà Chúa lại thành một không gian khiến họ càng ý thức mình ở dưới.
Phải nhìn sâu hơn nữa để thấy rằng sự phân tầng giàu nghèo trong giáo hội không chỉ làm tổn thương người nghèo, mà còn làm hỏng chính linh hồn của người giàu và của cả cộng đoàn. Khi người giàu quen được ưu tiên, được nể, được lắng nghe hơn, họ rất dễ tưởng đó là điều tự nhiên. Từ chỗ được biết ơn chính đáng, họ có thể dần quen với việc ảnh hưởng của mình là điều hiển nhiên. Từ chỗ được kính trọng, họ có thể dần khó chịu nếu không còn được như thế. Từ chỗ đóng góp quảng đại, họ có thể dần gắn căn tính đạo đức của mình với vai trò hỗ trợ vật chất. Điều ấy rất nguy hiểm, vì nó làm mờ đi con đường hoán cải của họ. Người giàu cũng cần được giải phóng khỏi chính sự giàu của mình. Họ cũng cần học làm môn đệ trong khó nghèo tinh thần. Họ cũng cần được mời vào chỗ khiêm nhường, phục vụ âm thầm, lắng nghe người bé nhỏ, để của cải của mình không trở thành hàng rào ngăn họ bước vào Nước Trời. Nhưng nếu cộng đoàn cứ củng cố vị thế ưu tiên của họ, thì chính cộng đoàn đang cản họ được cứu ở tầng sâu. Nói cách khác, một giáo hội phân tầng giàu nghèo không chỉ bỏ rơi người nghèo, mà còn nuông chiều người giàu trong vùng an toàn thiêng liêng của họ.
Điều này càng trở nên đau đớn khi người nghèo đọc Tin Mừng. Họ nghe Chúa nói người nghèo có phúc. Họ nghe Chúa nói ai muốn theo Ngài phải bỏ mình. Họ nghe dụ ngôn về La-da-rô nghèo nằm ở cửa nhà phú hộ. Họ nghe lời mời gọi đừng mời người chỉ có thể đáp lễ, nhưng hãy mời người nghèo, tàn tật, què quặt, đui mù. Họ nghe Chúa đồng hóa mình với kẻ đói, kẻ khát, khách lạ, người đau yếu, người tù. Họ nghe cộng đoàn gọi nhau là anh chị em. Nhưng rồi khi họ ngẩng lên khỏi những trang Tin Mừng ấy, họ vẫn thấy trong thực tế có những ưu tiên khác đang vận hành. Khoảng cách giữa Lời Chúa và kinh nghiệm sống ấy có thể làm nảy sinh một nỗi buồn rất khó nói. Nó không hẳn làm họ mất đức tin vào Chúa, nhưng có thể làm họ mệt mỏi với môi trường đạo. Họ bắt đầu tách Chúa ra khỏi cộng đoàn. Họ vẫn cầu nguyện với Chúa nhưng giữ khoảng cách với sinh hoạt chung. Họ vẫn đi lễ nhưng không dám hy vọng nhiều nơi con người. Họ thu mình vào một thứ đức tin riêng lẻ, ít chia sẻ, ít tham gia, vì thấy khó tìm được sự ngang hàng thật. Đó là một tổn thất lớn cho Hội Thánh, vì Hội Thánh không chỉ là chỗ cử hành bí tích mà còn là hiệp thông sống động. Khi người nghèo không cảm thấy hiệp thông ấy, Thân Thể Chúa Kitô đang mang một vết rách.
Một biểu hiện khác của phân tầng giàu nghèo trong giáo hội là cách cộng đoàn đôi khi nhìn người nghèo chủ yếu như đối tượng bác ái chứ không như chủ thể của đời sống Hội Thánh. Người nghèo được trao quà, được thăm vào một số dịp, được hỗ trợ khi khó khăn, điều đó là tốt và cần thiết. Nhưng nếu dừng ở đó, cộng đoàn vẫn có thể giữ nguyên cấu trúc trên-dưới. Người nghèo vẫn ở vị trí nhận. Người khác ở vị trí cho. Người nghèo vẫn được định nghĩa bởi sự thiếu của họ, chứ chưa được nhìn trong phẩm giá và ơn gọi của họ. Họ ít khi được hỏi xem họ nghĩ gì về đời sống cộng đoàn. Ít khi được mời vào những chỗ có tiếng nói. Ít khi được công nhận những quà tặng thiêng liêng mà họ có thể đem lại. Ít khi được thấy là những người có khả năng dạy cả cộng đoàn về lòng tín thác, về sự đơn sơ, về sức chịu đựng, về kinh nghiệm bám lấy Chúa trong khốn khó. Một giáo hội chỉ biết làm bác ái cho người nghèo mà không để người nghèo biến đổi mình, thì vẫn chưa đi trọn Tin Mừng. Bởi trong Tin Mừng, người nghèo không chỉ là người được giúp. Họ là nơi Chúa đến gặp ta. Họ là tiếng gọi hoán cải của cộng đoàn. Họ là thầy dạy ta về cái gì là cốt lõi.
Cũng cần nói tới những dịp lễ nghi, cưới hỏi, tang chế, vì ở đó sự phân tầng giàu nghèo thường hiện ra rất rõ. Khi cách cử hành vô tình khiến người ta cảm thấy có những mức độ trang trọng khác nhau tùy theo điều kiện kinh tế, dù chỉ là qua những tiểu tiết tổ chức, thời gian, sự hiện diện, sự ưu tiên, thì người nghèo sẽ hiểu ngay. Họ sẽ biết nhà mình thuộc mức nào. Họ sẽ biết cái chết của người thân mình hay niềm vui của con mình không được bọc trong cùng một mức độ quan tâm như nhà khác. Dù có khi sự khác biệt ấy có những lý do thực tế nào đó, cộng đoàn vẫn phải hết sức cẩn trọng, bởi những nơi chạm đến nỗi đau và niềm vui sâu của con người là những nơi phẩm giá phải được bảo vệ nhất. Một giáo hội để cho người nghèo cảm thấy đám tang của người thân mình nghèo hơn tình thương, hay đám cưới của con mình nghèo hơn sự chúc phúc, là một giáo hội đang làm tổn thương Tin Mừng ngay ở chỗ cần lòng thương xót nhất.
Người nghèo còn thường đứng ở rìa vì giáo hội địa phương đôi khi nói quá nhiều bằng ngôn ngữ của những người đủ đầy. Những bài giảng, những ví dụ, những lời kêu gọi, những kế hoạch mục vụ có thể vô thức giả định một kiểu đời sống mà nhiều người nghèo không có. Khi nói về gia đình mà chỉ tưởng tượng ra gia đình có giờ giấc ổn định, có không gian yên tĩnh, có sách vở, có thời gian ngồi lại. Khi nói về giáo dục con cái mà không đụng tới nỗi lo cơm áo. Khi nói về tham gia sinh hoạt mà quên những người làm thuê, làm công nhật, đổi ca liên tục. Khi kêu gọi hỗ trợ liên tục mà không biết có người đang phải vay nợ sống qua ngày. Khi nói về sống đức tin mà không hiểu sức nặng của kiệt sức vật chất. Tất cả những điều đó làm người nghèo cảm thấy đạo đang được diễn giải từ một thế giới không phải thế giới của họ. Họ nghe, nhưng không thấy mình trong đó. Họ không chống, nhưng họ đứng xa hơn. Bởi một lời không chạm tới đời mình lâu ngày sẽ khiến mình thấy mình không thật sự được hiểu.
Điều đau hơn nữa là có những người nghèo nội tâm ngay giữa những người không nghèo vật chất. Có những người trong cộng đoàn tuy có điều kiện kinh tế nhưng lại mang mặc cảm, mang đổ vỡ, mang cô đơn, mang cảm giác không thuộc về. Và khi bầu khí cộng đoàn bị phân tầng theo sự tự tin, thành công, khả năng hiện diện đẹp, những con người ấy cũng bị đẩy ra rìa. Nghĩa là căn bệnh phân tầng không chỉ giết người nghèo vật chất. Nó tạo ra một nền văn hóa trong đó bất cứ ai yếu thế theo một nghĩa nào đó cũng khó tìm được chỗ. Đó là lý do vì sao phải chữa tận gốc, chứ không chỉ bằng vài cử chỉ từ thiện hay vài khẩu hiệu đẹp.
Muốn chữa tận gốc, trước hết phải dám thú nhận rằng giáo hội địa phương có thể bị thế gian hóa rất mạnh trong cách nhìn giá trị con người. Chừng nào còn phủ nhận, chừng đó không đổi. Phải dám nhìn nhận rằng có những cách hành xử đã làm người nghèo co lại. Có những ngôn ngữ đã làm họ thấy mình bé hơn. Có những cơ chế vô hình đã khiến họ không có cửa bước vào sâu hơn. Có những não trạng xem người có tiền là trụ cột còn người nghèo là thành phần phụ. Có những sự ưu tiên mà nếu đặt dưới ánh sáng Tin Mừng thì rất khó biện minh. Chỉ khi dám gọi tên sự thật ấy, cộng đoàn mới bắt đầu hoán cải. Không có sự thật, mọi lời nói về hiệp thông chỉ là một lớp sơn mỏng.
Sau đó phải đi tới một cuộc thanh luyện thiêng liêng rất căn bản: học lại cách nhìn người nghèo không phải bằng lòng thương hại mà bằng lòng kính trọng. Thương hại đặt mình ở trên. Kính trọng nhìn người kia như một mầu nhiệm, một người anh em, một nơi Chúa hiện diện. Thương hại có thể cho đi mà vẫn giữ khoảng cách. Kính trọng sẽ đến gần, lắng nghe, học hỏi, nhường chỗ, để cho mình bị chất vấn. Một cộng đoàn kính trọng người nghèo sẽ không chỉ hỏi làm sao giúp họ, mà còn hỏi làm sao để họ thật sự thuộc về, làm sao để tiếng nói của họ được nghe, làm sao để con cái họ không bị mặc cảm, làm sao để họ không phải xấu hổ vì sự thiếu của mình, làm sao để mọi sinh hoạt có chỗ cho họ, làm sao để việc bác ái không giữ họ mãi ở vị trí nhận mà giúp họ đứng lên trong phẩm giá.
Tiếp đến là phải thay đổi các dấu chỉ cụ thể trong cộng đoàn. Bởi nỗi đau của người nghèo thường đến từ các dấu chỉ cụ thể, nên sự chữa lành cũng phải đi qua những dấu chỉ cụ thể. Cách đón tiếp. Cách mời gọi. Cách tổ chức chỗ ngồi. Cách tri ân. Cách nói về đóng góp. Cách dùng ngôn ngữ trên bục giảng. Cách thiết kế các sinh hoạt để không vô tình loại trừ người không có điều kiện. Cách quan tâm tới gia đình khó khăn không chỉ vào dịp lễ lớn mà trong đời sống thường ngày. Cách đào tạo người phục vụ để họ biết nhạy cảm với mặc cảm của người nghèo. Cách để người nghèo không chỉ được nhận trợ giúp mà còn được trao trách nhiệm phù hợp, được tin tưởng, được thấy mình có điều để cho. Cách làm cho con cái người nghèo cảm được rằng nhà thờ là chỗ mình không bị thua thiệt về phẩm giá. Những thay đổi ấy có thể rất nhỏ, nhưng chính chúng mới làm người ta cảm thấy Tin Mừng đang được sống chứ không chỉ được nói.
Ngoài ra, cộng đoàn phải học cách đặt người nghèo vào trung tâm mục vụ, không theo kiểu khẩu hiệu, mà trong chọn lựa thật. Trung tâm mục vụ nghĩa là khi lên kế hoạch, người ta nghĩ trước: người nghèo có chỗ không. Họ có thể tham gia không. Họ có bị loại trừ âm thầm không. Khi giảng, người ta tự hỏi: lời này có chạm tới thực tế của người đang cực nhọc không. Khi cử hành, người ta tự hỏi: cách làm này có giữ được phẩm giá của người không có gì không. Khi xây dựng, người ta tự hỏi: công trình này có làm người nghèo thấy mình ở nhà hơn hay xa hơn. Khi đánh giá sức sống cộng đoàn, người ta hỏi: người nghèo có cảm thấy được thuộc về hơn trước không. Đây mới là thước đo Tin Mừng. Bởi nơi nào người nghèo vẫn đứng ngoài rìa, nơi đó Chúa Giêsu vẫn đang đứng ngoài rìa với họ.
Cũng phải nói một lời với người nghèo, dù đau lòng mà nói. Dù bị tổn thương, họ vẫn không được để cho con người cướp mất Chúa khỏi đời mình. Có thể cộng đoàn chưa đủ giống Tin Mừng. Có thể họ đã bị xem nhẹ, bị quên, bị làm cho mặc cảm. Nhưng Chúa không ở phe của cơ chế phân tầng ấy. Chúa ở với họ. Chúa thấy từng lần họ ngồi lặng ở góc nhà thờ. Chúa biết từng nỗi xấu hổ khi không có gì để góp. Chúa nghe từng tiếng thở dài khi con mình thua kém bạn bè. Chúa ở trong từng thân phận bị khuất lấp. Chúa không đo họ bằng đồng tiền, không đo họ bằng tiếng nói xã hội, không đo họ bằng vẻ ngoài, không đo họ bằng mức độ được cộng đoàn chú ý. Chúa đo họ bằng trái tim, bằng những hy sinh không ai thấy, bằng sự trung tín giữa túng thiếu, bằng những lời cầu nguyện phát ra từ cuộc đời bị dồn ép. Và nhiều khi, chính họ mới là người gần Chúa hơn những ai đang ở vị trí trung tâm của bề ngoài giáo hội. Điều này không xóa nỗi đau, nhưng giữ cho nỗi đau ấy không biến thành cay đắng giết chết đức tin.
Tuy vậy, không thể lấy sự an ủi thiêng liêng để bào chữa cho sự thiếu công bình mục vụ. Cộng đoàn vẫn phải hoán cải. Người có trách nhiệm vẫn phải xét mình. Người có điều kiện vẫn phải học thấp xuống. Những ai đang được lắng nghe hơn phải học im lại để nghe người ít được nghe. Những người đang quen được coi trọng phải học đi vào chỗ bình thường. Cả giáo hội địa phương phải học lại rằng vinh quang thật không nằm ở việc có bao nhiêu người giàu nâng đỡ, mà ở việc có bao nhiêu người bé nhỏ cảm thấy mình có nhà. Một giáo xứ thật mạnh không phải là giáo xứ có nhiều người quyền thế, mà là giáo xứ nơi người nghèo bước vào không phải co mình. Một cộng đoàn thật đạo đức không phải là cộng đoàn tổ chức trật tự nhất, mà là cộng đoàn nơi người ở rìa được đưa vào giữa bằng phẩm giá thật. Một Hội Thánh thật giống Chúa không phải là Hội Thánh được người đời nể vì sức ảnh hưởng, mà là Hội Thánh làm cho kẻ thấp hèn ngẩng đầu lên.
Đến cuối cùng, câu hỏi quyết định vẫn là câu hỏi về Chúa Giêsu. Nếu hôm nay Ngài bước vào một cộng đoàn cụ thể, Ngài sẽ đi về phía ai trước. Ngài sẽ đứng lâu với ai. Ngài sẽ nghe ai kể chuyện. Ngài sẽ để lòng mình bị lay động bởi ai. Không khó để trả lời. Ngài sẽ đi về phía những người ít được thấy nhất. Ngài sẽ để ý đến người ngồi im ở cuối. Ngài sẽ gọi người đang ngại ngùng. Ngài sẽ dừng lại với bà mẹ lam lũ. Ngài sẽ lắng nghe người già cô đơn. Ngài sẽ chạm vào người mang mặc cảm. Ngài sẽ nhắc cộng đoàn nhớ rằng những gì làm cho một trong những người bé nhỏ nhất bị đau là làm cho chính Ngài bị đau. Nếu đó là cách Chúa hành động, thì không cộng đoàn nào được quyền yên tâm khi người nghèo còn đang ở rìa.
Và có lẽ, muốn chữa lành căn bệnh này, giáo hội phải chấp nhận một cuộc đổi chỗ trong lòng mình. Đưa những người vốn đứng giữa ra học phục vụ, và đưa những người vốn ở rìa vào giữa như tiếng gọi hoán cải. Không phải để tạo một cuộc đảo lộn mang tính chính trị, nhưng để trở về với trật tự Tin Mừng. Trật tự ấy không đo người bằng của cải, không đo tiếng nói bằng thế lực, không đo giá trị bằng đóng góp. Trật tự ấy lấy Chúa Kitô chịu đóng đinh làm trung tâm. Mà Đấng chịu đóng đinh luôn đứng gần người bị bỏ bên lề. Chừng nào giáo hội còn nhớ điều đó và để điều đó định hình cung cách sống của mình, chừng đó người nghèo mới thôi cảm thấy mình chỉ được phép bước vào nhà Chúa như khách nghèo. Họ sẽ bắt đầu bước vào như người con. Và khi điều ấy xảy ra, cộng đoàn không chỉ cứu được người nghèo khỏi nỗi buồn đứng ở rìa, mà còn cứu được chính mình khỏi việc trở thành một pháo đài mang danh thánh nhưng thiếu trái tim của Tin Mừng.
CHƯƠNG III
KHI NGƯỜI TA GIỮ ĐẠO RẤT NHIỀU NHƯNG VẪN KHÔNG GẶP ĐƯỢC CHÚA
Có một bi kịch rất âm thầm trong đời sống Công Giáo mà nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta rất khó nhận ra. Đó là bi kịch của những con người ở rất gần tôn giáo nhưng lại rất xa Thiên Chúa, của những người đã sống trong nếp đạo nhiều năm nhưng lòng chưa từng thật sự bừng sáng bởi cuộc gặp gỡ sống động với Chúa, của những người biết rất nhiều điều phải làm trong đạo nhưng không biết phải ở với Chúa thế nào, phải mở lòng ra với Chúa ra sao, phải để Chúa chạm vào chỗ sâu nhất trong đời mình như thế nào. Họ đi lễ, đọc kinh, xưng tội, giữ luật, tham gia sinh hoạt, góp phần xây dựng cộng đoàn, giữ các mùa đạo đức, sống trong một nếp rất quen của đời sống tôn giáo, nhưng nếu hỏi thật sâu rằng họ đã gặp Chúa chưa, họ đã sống một tương quan có thật với Chúa chưa, họ đã biết thế nào là để cho Chúa bước vào bên trong nỗi sợ, vết thương, mặc cảm, tham vọng, tội lỗi, cô đơn, thất vọng của mình chưa, thì nhiều khi câu trả lời lại rất mơ hồ. Họ có đạo, nhưng không có lửa. Họ có nếp sống tôn giáo, nhưng không có sự sống thiêng liêng. Họ có tên Công Giáo, nhưng không có kinh nghiệm nội tâm rõ rệt về Chúa như một Đấng sống động, gần gũi, biết mình, gọi mình, sửa mình, thương mình và đòi mình đổi thay.
Đây là một bi kịch lớn hơn cả việc người ta công khai bỏ đạo. Bởi người bỏ đạo thì còn thấy mình đang xa, còn có thể một ngày kia giật mình mà quay lại. Nhưng người sống trong một đời sống tôn giáo đầy hình thức mà không gặp được Chúa lại rất dễ tưởng rằng mình ổn. Và chính sự tưởng rằng mình ổn ấy làm cho linh hồn ngủ mê sâu hơn. Người ta có thể đi hết năm này qua năm khác trong một vỏ đạo đức đủ để được khen là sốt sắng, đủ để được xem là có đời sống tôn giáo, đủ để không ai đặt vấn đề gì, nhưng bên trong lại không có chuyển động thật của hoán cải. Không có khao khát nên thánh. Không có nỗi đau vì tội. Không có niềm vui vì được Chúa yêu. Không có cơn đói Lời Chúa. Không có kinh nghiệm được nâng đỡ trong cầu nguyện. Không có thói quen đem đời mình ra trước mặt Chúa cách chân thật. Không có sự run sợ thánh thiện trước nguy cơ mình đang sống xa Tin Mừng. Đó là một kiểu yên tâm rất nguy hiểm, bởi nó làm người ta ở trong nhà mà vẫn ở ngoài cửa, đứng trong cộng đoàn mà lòng không mở ra với mầu nhiệm cứu độ.
Người ta giữ đạo rất nhiều nhưng vẫn không gặp được Chúa vì nhiều lý do, nhưng có lẽ lý do đầu tiên là vì ngay từ đầu, đạo đã được truyền cho họ như một nếp hơn là như một cuộc gặp gỡ. Họ được dạy phải đi lễ, phải đọc kinh, phải xưng tội, phải giữ luật, phải sống sao cho đừng phạm điều này điều kia. Tất cả những điều đó đều cần, nhưng nếu đức tin chỉ được truyền như một hệ thống nghĩa vụ mà không được mở ra như một tương quan sống động với Chúa, thì con người rất dễ lớn lên trong đạo như lớn lên trong một nền nếp gia đình, một tập quán văn hóa, một khuôn khổ luân lý, chứ không như đi vào tình bạn với Thiên Chúa. Họ biết phải làm gì, nhưng không biết vì sao phải làm. Họ biết Chúa dạy điều gì, nhưng không biết Chúa là ai đối với đời mình. Họ biết bổn phận của người Công Giáo, nhưng không biết thế nào là để trái tim mình được Chúa chinh phục. Họ biết sợ tội theo nghĩa pháp lý, nhưng không biết đau vì đã xúc phạm đến một Tình Yêu. Họ biết sống đạo để “khỏi sai,” nhưng không biết sống đạo để được biến đổi.
Khi đạo bị truyền đi trước hết như một hệ thống phải giữ, nó dễ tạo ra những tín hữu rất ngoan trong hình thức nhưng rất xa lạ với đời sống nội tâm. Họ sẽ làm điều phải làm vì quen, vì sợ, vì áp lực gia đình, vì danh dự, vì nề nếp, vì người khác nhìn vào, vì không muốn bị nhắc nhở, nhưng không phải vì lòng họ được đốt lên bởi một tình yêu. Và khi tình yêu không có ở trung tâm, đời sống đạo sẽ sớm khô. Nó có thể vẫn vận hành rất đều, nhưng là sự đều đặn của cái máy. Nó có thể rất đúng, nhưng thiếu sự sống. Nó có thể rất ổn định, nhưng không có chiều sâu. Nó có thể giúp con người tránh được một số điều xấu, nhưng chưa chắc đưa họ vào sự hiệp thông với Chúa. Đó là lúc đạo bị thu nhỏ thành “giữ,” trong khi bản chất của Tin Mừng là “theo.” Giữ có thể đứng yên trong ranh giới. Theo luôn đòi bước đi với một Đấng sống động.
Bi kịch còn nằm ở chỗ nhiều người đồng hóa cảm giác quen thuộc với cảm giác gặp Chúa. Họ vào nhà thờ quen rồi. Họ nghe kinh quen rồi. Họ dự lễ quen rồi. Họ tham gia các mùa phụng vụ quen rồi. Sự quen ấy tạo một cảm giác yên tâm, như thể mình đang ở trong vùng an toàn thiêng liêng. Nhưng quen không có nghĩa là sâu. Quen không có nghĩa là thật. Quen có khi còn là kẻ thù của cuộc gặp gỡ, vì nó làm người ta ngừng ngạc nhiên, ngừng lắng nghe, ngừng mong đợi, ngừng để cho điều mình đang cử hành chạm vào lòng mình. Có những người nghe Tin Mừng Chúa nhật suốt bao năm mà không còn thấy đó là Lời đang nói với mình hôm nay. Có những người quỳ trước Thánh Thể rất nhiều mà trong lòng hoàn toàn đóng lại. Có những người đọc kinh mỗi ngày nhưng chưa bao giờ thật sự nói chuyện với Chúa như một người con nói với Cha mình. Có những người đi xưng tội đều, nhưng chỉ kể ra lỗi như liệt kê, không để lòng mình tan ra trước lòng thương xót. Có những người giữ mùa Chay, giữ tháng hoa, giữ tháng Mân Côi, giữ đủ mọi nếp đạo đức, nhưng đời sống bên trong gần như không đổi. Cái quen che phủ mọi sự. Và rồi người ta tưởng sự hiện diện đều đặn trong không gian đạo là bằng chứng của một tương quan với Chúa, trong khi thực ra có thể chỉ là sự hiện diện của thân xác và thói quen.
Sâu hơn nữa, nhiều người không gặp được Chúa vì họ chưa bao giờ được dạy cầu nguyện thật. Họ được dạy đọc kinh, nhưng chưa chắc được dạy cầu nguyện. Hai điều ấy có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Đọc kinh là rất quý, rất cần, là gia sản lớn của Hội Thánh, nhưng nếu chỉ dừng ở việc đọc cho xong, đọc vì bổn phận, đọc mà không đặt lòng mình vào, đọc mà không nghe lại tiếng mình, đọc mà không để Lời kinh trở thành lời thật của linh hồn, thì nó rất dễ trở thành âm thanh tôn giáo hơn là cuộc gặp gỡ. Cầu nguyện thật là khi con người đứng trước Chúa với chính mình, với những gì thật nhất, với nỗi đau thật, với cám dỗ thật, với tội lỗi thật, với lòng biết ơn thật, với khao khát thật. Cầu nguyện thật là khi người ta không chỉ nói với Chúa những câu có sẵn, mà còn dám để Chúa nói với mình, dám im lặng, dám chờ, dám ở lại, dám bị đụng chạm. Cầu nguyện thật làm đau có, làm vui có, làm sáng có, làm xấu hổ có, làm dịu lại có, nhưng luôn là một kinh nghiệm sống. Nếu không được dẫn vào điều này, người ta có thể cả đời làm rất nhiều việc đạo mà không biết thế nào là ở trước nhan Chúa.
Một đời sống tôn giáo đầy hình thức còn dễ hình thành khi con người dùng đạo như một cách quản lý lương tâm chứ không phải trao phó đời mình. Họ muốn sống đạo đủ để yên tâm rằng mình ổn, rằng mình không quá tệ, rằng mình đã làm phần mình, rằng Chúa không có gì để trách mình nhiều. Đây là một kiểu đạo rất thực dụng nhưng lại rất phổ biến. Nó không xuất phát từ khao khát nên thánh, mà từ nhu cầu được an toàn. Nó không hỏi làm sao để Chúa chiếm trọn lòng mình, mà hỏi làm sao để mình không vượt rào quá đáng. Nó không hỏi Chúa muốn gì nơi con, mà hỏi mức tối thiểu là gì. Nó không hỏi làm sao để yêu hơn, mà hỏi tới mức nào thì còn coi là giữ đạo. Đó là một đời sống tôn giáo xoay quanh cái tôi và nỗi lo của cái tôi, chứ không xoay quanh Thiên Chúa. Và một khi cái tôi là trung tâm, người ta không thể gặp Chúa thật, bởi Chúa không đến để làm người bảo vệ sự an tâm giả của cái tôi, mà đến để cứu, nghĩa là để biến đổi, để lột trần, để giải phóng, để đưa con người ra khỏi chính mình.
Có những người giữ đạo rất nhiều vì sợ. Sợ mất ơn nghĩa Chúa theo cách rất máy móc. Sợ bị phạt. Sợ nếu không làm thì sẽ gặp chuyện không may. Sợ người khác đánh giá. Sợ gia đình buồn. Sợ bỏ nếp thì đời mình trôi luôn. Nỗi sợ không phải lúc nào cũng xấu; có một nỗi kính sợ thánh thiện rất cần thiết. Nhưng nếu nền tảng chính của đời sống đạo chỉ là nỗi sợ, thì con người khó lớn lên trong tình con thảo. Họ sẽ làm vì áp lực nhiều hơn vì tình yêu. Họ sẽ tránh lỗi hơn là khát khao Chúa. Họ sẽ mệt hơn là vui. Họ sẽ sống co cụm, thủ thế, lo lắng, thay vì rộng mở. Chúa có thể dùng cả nỗi sợ ban đầu để giữ người ta khỏi rơi xa, nhưng Ngài không muốn họ mãi ở đó. Ngài muốn họ đi vào tình yêu. Ngài muốn họ biết Ngài là Cha. Ngài muốn đạo không còn là gánh nặng phải mang để khỏi bị phạt, mà là con đường của kẻ được yêu và đang học yêu lại. Nếu cộng đoàn không dẫn tín hữu đi qua nỗi sợ để đến tình yêu, thì rất nhiều người sẽ dừng mãi ở tầng thấp của đời sống tôn giáo.
Người ta cũng có thể giữ đạo rất nhiều mà không gặp được Chúa vì họ đã thay Chúa bằng chính hình ảnh của mình về Chúa. Đây là một điều rất sâu. Có những người nghĩ về Chúa như một vị quan sát nghiêm khắc, luôn sẵn sàng bắt lỗi, nên họ sống đạo trong co rúm. Có những người nghĩ về Chúa như một Đấng chủ yếu để xin ơn, nên họ giữ đạo như giữ mối quan hệ giao dịch. Có những người nghĩ về Chúa như bảo chứng cho truyền thống gia đình, nên họ bám lấy đạo như bám lấy căn tính văn hóa. Có những người nghĩ về Chúa như biểu tượng cho điều tốt và đúng, nên họ giữ đạo như giữ một hệ đạo đức. Tất cả những hình ảnh ấy có thể chứa một phần sự thật, nhưng nếu không được thanh luyện bởi Tin Mừng, nó sẽ che mất khuôn mặt thật của Chúa Giêsu. Và khi người ta không gặp Chúa thật mà chỉ gặp hình ảnh mình dựng lên, họ sẽ giữ đạo xoay quanh hình ảnh đó. Họ sẽ đọc kinh với một Chúa xa lạ. Họ sẽ đi lễ trước một Chúa không đánh động lòng mình. Họ sẽ làm việc đạo cho một Chúa chủ yếu sống trong trí tưởng tượng tôn giáo của họ. Đó là một đời sống đầy sinh hoạt nhưng rỗng mối tương quan.
Bi kịch này còn được nuôi lớn bởi một nền mục vụ đôi khi quá nhấn mạnh đến việc duy trì mà không đủ nhấn mạnh đến việc đánh thức. Duy trì là cần, nhưng không đủ. Duy trì giúp cộng đoàn không tan, nhưng không làm linh hồn bừng cháy. Người ta được giữ ở trong nếp, nhưng không được dẫn vào chiều sâu. Họ được nhắc điều phải làm, nhưng không được lay động để thấy vì sao phải sống. Họ được dạy giáo lý lúc nhỏ, nhưng khi lớn lên, đối diện với những câu hỏi mới, những cám dỗ mới, những khủng hoảng mới, họ lại không có ai giúp nối đức tin với thực tại đời sống. Họ được tham gia lễ nghi, nhưng không được huấn luyện để đọc lại đời mình dưới ánh sáng của Chúa. Họ được bảo hãy giữ đạo, nhưng không được đồng hành để biết làm sao gặp Chúa giữa công việc, giữa hôn nhân, giữa thất nghiệp, giữa trầm cảm, giữa những cơn cám dỗ của xác thịt, tiền bạc, danh vọng, giữa những tổn thương tuổi thơ và những đứt gãy nội tâm. Thế là đạo nằm ở một ngăn, cuộc đời ở một ngăn, và con người sống giữa hai ngăn ấy mà không có cây cầu nối. Khi không có cây cầu nối ấy, làm sao gặp được Chúa thật.
Một dấu hiệu rất đáng sợ của người giữ đạo nhiều nhưng không gặp Chúa là họ có thể rất rành điều đạo mà càng ngày càng ít giống Chúa. Họ biết phân biệt đúng sai rất nhanh, nhưng không có lòng thương xót. Họ chăm dự lễ, nhưng dễ xét đoán. Họ đọc kinh nhiều, nhưng nóng nảy, cay nghiệt, tự cao. Họ tham gia việc nhà thờ năng nổ, nhưng coi thường người nghèo, coi thường người yếu, coi thường người tội lỗi. Họ dễ nổi giận khi quyền lợi tôn giáo của mình bị đụng, nhưng lại ít đau khi người khác bị tổn thương. Họ có thể rất nhạy với những vi phạm bên ngoài, nhưng không nhạy với sự kiêu ngạo trong lòng mình. Họ quen nói về Chúa, nhưng không mang mùi của Chúa. Đây là dấu hiệu cho thấy đời sống tôn giáo đã không đi vào chỗ biến đổi. Nếu một người ở trong đạo lâu năm mà lòng không mềm hơn, không hiền hơn, không khiêm tốn hơn, không thật hơn, không nhạy với người đau khổ hơn, thì phải thành thật nhìn nhận rằng có thể người ấy đã giữ đạo rất nhiều nhưng chưa thật sự gặp Chúa ở tầng sâu. Bởi gặp Chúa thật không thể không thay đổi trái tim.
Nhiều người không gặp được Chúa vì họ luôn mang đến với Ngài một phiên bản đẹp của mình chứ không mang chính mình. Họ cầu nguyện bằng những lời đúng, nhưng giấu những vùng tối. Họ đi xưng tội nhưng chỉ nói những gì dễ nói. Họ đến nhà thờ trong dáng vẻ đạo đức, nhưng không dám đem nỗi đố kỵ, sự ham muốn, nỗi cô đơn, cơn giận, sự thất vọng, sự khô khan, sự mệt mỏi, sự mất niềm tin của mình ra trước Chúa. Họ sợ nếu thật quá thì không còn đạo đức nữa. Họ không biết rằng Chúa chỉ có thể cứu điều gì được đặt thật trước mặt Ngài. Nếu con người chỉ mang mặt nạ ngoan vào tương quan với Chúa, họ sẽ chỉ có một đời sống đạo lịch sự chứ không có một cuộc chữa lành. Gặp Chúa không xảy ra ở chỗ con người tỏ ra ổn, mà ở chỗ họ dám để mình được thấy như mình là. Người phụ nữ Samari gặp Chúa ở ngay nơi đời sống rối bời của mình. Dakêu gặp Chúa ở chỗ lòng tham và mặc cảm của mình. Phêrô gặp Chúa sâu nhất khi nhận ra mình chối Thầy. Người trộm lành gặp Chúa giữa thất bại cuối cùng của đời mình. Không ai thật sự gặp Chúa bằng một lớp sơn. Người ta gặp Ngài bằng sự thật.
Nhưng sự thật thì đau, và nhiều người sợ đau. Họ chọn hình thức vì hình thức ít làm mình tan vỡ hơn. Họ chọn việc đạo đều đặn vì nó cho cảm giác đang đi đúng đường mà không phải đối diện quá sâu với bản thân. Họ chọn hoạt động vì hoạt động bận rộn giúp tránh thinh lặng. Họ chọn ở trong tập thể vì tập thể che được sự trống rỗng cá nhân. Họ chọn các công thức vì công thức an toàn hơn việc bước vào một tương quan có thể làm lộ ra mình đang nghèo nàn thế nào. Chính vì thế, một đời sống tôn giáo đầy hình thức nhiều khi không phải chỉ là vấn đề thiếu hiểu biết, mà còn là chiến lược vô thức để tránh cuộc gặp gỡ có sức biến đổi. Bởi gặp Chúa thật không bao giờ chỉ là được an ủi. Gặp Chúa thật cũng là bị chất vấn, bị bóc ra, bị gọi đi xa hơn, bị mời từ bỏ những điều đang giữ mình lại. Người ta có thể thích đạo, thích môi trường đạo, thích vai trò trong đạo, nhưng vẫn sợ Chúa thật, vì Chúa thật sẽ không để mình yên như cũ.
Lại còn một nguyên nhân khác: có những người giữ đạo như một phần của danh tính cộng đồng, nên việc ở trong đạo phục vụ cho cảm giác thuộc về nhiều hơn cho mối tương quan với Chúa. Họ là người Công Giáo vì gia đình họ thế, làng xóm họ thế, nếp nhà họ thế. Đạo trở thành một phần của mình theo nghĩa văn hóa, truyền thống, ký ức, tự hào. Điều đó không xấu. Đức tin luôn được truyền qua gia đình và cộng đoàn. Nhưng nếu nó dừng ở đó, người ta sẽ rất dễ sống đạo như giữ một bản sắc hơn là theo một Đấng đang sống. Họ sẽ bảo vệ đạo rất mạnh, nhưng lại không để đạo động tới vùng riêng tư nhất của đời mình. Họ sẽ phản ứng khi đạo bị xúc phạm, nhưng lại không đau khi chính mình sống trái Tin Mừng. Họ sẽ gắn bó với cộng đoàn, nhưng chưa chắc biết cách ở một mình với Chúa. Họ sẽ coi việc bỏ lễ là chuyện nghiêm trọng, nhưng chưa chắc coi sự thiếu bác ái, sự bất công, sự giả dối, sự kiêu ngạo là chuyện đòi hoán cải tương xứng. Khi đạo chủ yếu là danh tính, người ta có thể trung thành với đạo mà không trung thành với tiếng gọi biến đổi của Chúa.
Một biểu hiện khác của bi kịch này là sự khô khan kéo dài mà không ai đọc lại. Khô khan tự nó không phải là dấu hiệu xa Chúa; nhiều thánh nhân đã đi qua khô khan rất sâu. Nhưng khô khan trong các thánh đi kèm với lòng trung thành kiếm tìm. Còn khô khan của đời sống tôn giáo hình thức thường đi kèm với sự buông xuôi nội tâm. Người ta không còn mong đợi gì ở cầu nguyện, nên chỉ làm cho xong. Không còn mong đợi gì ở Thánh lễ, nên chỉ đến theo nếp. Không còn mong đợi gì ở Lời Chúa, nên nghe mà không nghe. Không còn mong đợi gì ở xưng tội, nên đi như một thủ tục thỉnh thoảng phải làm. Linh hồn mất vị giác thiêng liêng mà vẫn tiếp tục ăn theo quán tính. Điều đau là lâu ngày, người ta quên mất mình đang khô. Họ coi đó là đời sống bình thường. Họ sống nhiều năm không còn cảm thức về Chúa mà vẫn tưởng đạo vốn thế. Trong khi thực ra, dù cảm xúc không phải là thước đo chính, đời sống với Chúa không thể hoàn toàn không có sức sống. Nó có thể đi qua sa mạc, nhưng không thể mãi là sa mạc mà không có tiếng kêu tìm nước.
Có khi người ta không gặp được Chúa vì chưa từng được ai làm chứng cho họ thấy một đời sống gặp Chúa là thế nào. Họ lớn lên giữa những người giữ đạo nghiêm nhưng ít ai nói về Chúa như một Đấng sống động. Họ thấy người lớn đi lễ, đọc kinh, giữ luật, nhưng cũng thấy những người ấy xét đoán, nói xấu, phân biệt, nóng nảy, hơn thua như thường. Họ nghe nhiều lời dạy, nhưng ít gặp được một gương mặt thật sự bình an vì sống gần Chúa. Họ thấy nhiều người đạo đức bề ngoài, nhưng ít gặp ai có chiều sâu khiến họ tự hỏi: người này sống với Chúa bằng cách nào mà nhẹ và sáng như thế. Trong môi trường như vậy, người ta rất khó hình dung gặp Chúa là một thực tại sống động. Đạo với họ là một khuôn khổ nhiều hơn là một nguồn sống. Đó là lý do vì sao chứng tá cá nhân trong Hội Thánh quan trọng đến thế. Một người thật sự gặp Chúa không cần nói nhiều, nhưng nơi họ có cái gì đó khác: sự hiền lành, sự thật, sự tự do nội tâm, khả năng lắng nghe, lòng thương xót, niềm vui kín đáo, sự bền vững trong thử thách. Khi thiếu những chứng tá như thế, nhiều người sẽ ở mãi trong tầng hình thức.
Bi kịch của một đời sống tôn giáo thiếu tương quan sống động với Thiên Chúa còn thể hiện rất rõ khi thử thách đến. Lúc mọi sự êm, người ta có thể sống bằng nếp. Nhưng khi hôn nhân rạn nứt, khi bệnh nặng ập đến, khi mất việc, khi con cái lạc hướng, khi bị phản bội, khi trầm cảm, khi cô đơn, khi thất bại, khi cám dỗ mạnh, cái vỏ hình thức sẽ lộ ra là không đủ. Người ta có thể vẫn giữ một vài thói quen đạo, nhưng lòng không có chỗ bám. Họ không biết làm sao mang khổ đau vào cầu nguyện. Họ không biết làm sao thưa chuyện thật với Chúa. Họ không biết làm sao đọc Lời Chúa như lời cho hoàn cảnh mình. Họ không có kinh nghiệm đã từng được Chúa nâng dậy trong những vùng sâu, nên giờ đây họ chỉ còn biết than rằng Chúa ở đâu. Đó không phải lỗi hoàn toàn của họ. Nhiều khi họ chưa bao giờ được dẫn vào chỗ ấy. Họ được dạy giữ đạo, nhưng chưa được dạy sống tương quan với Chúa giữa sóng gió. Thành ra thử thách không chỉ phơi lộ vết nứt cá nhân, mà còn phơi lộ sự thiếu hụt của cả một cách sống đạo quá thiên về nếp mà thiếu chiều sâu.
Phải nói thật rằng một trong những điều đáng sợ nhất là người ta có thể làm việc nhà Chúa rất nhiều mà vẫn không gặp Chúa. Hoạt động tôn giáo không đồng nghĩa với gần Chúa. Có người phục vụ liên tục, dự họp liên tục, lo việc liên tục, đứng trong nhiều vai trò, hiện diện trong nhiều dịp, nhưng tất cả chủ yếu diễn ra ở tầng công việc. Họ bận rộn cho Chúa nhưng không ở với Chúa. Họ quen nói về các kế hoạch mục vụ, các vấn đề cộng đoàn, các chi tiết tổ chức, các chương trình, nhưng rất ít khi nói hoặc nghĩ về linh hồn mình đang ở đâu trước mặt Chúa. Hoạt động trở thành cách để cảm thấy mình có ích, có chỗ đứng, có giá trị, nhưng không trở thành con đường nên thánh. Đây là cám dỗ rất phổ biến trong môi trường đạo. Và nếu không cẩn thận, một người có thể dành nửa đời mình để làm việc trong nhà Chúa mà chưa bao giờ thực sự để Chúa làm việc trong lòng mình.
Bởi thế, điều cần thiết không phải là bớt đạo, mà là đi vào cái thật của đạo. Không phải bỏ kinh, bỏ lễ, bỏ các thực hành đạo đức, nhưng là trả lại linh hồn cho những điều ấy. Thánh lễ không chỉ là bổn phận phải hoàn thành, mà là nơi Chúa Kitô tự hiến và mời mình hiến cùng. Xưng tội không chỉ là thủ tục tẩy lỗi, mà là cuộc trở về của đứa con hoang đàng để được ôm lấy. Kinh nguyện không chỉ là âm thanh đều đặn, mà là hơi thở của lòng đang hướng về Chúa. Lời Chúa không chỉ là bài đọc phải nghe, mà là lời sống đang tìm chỗ trong đời mình. Mùa Chay không chỉ là bớt một vài thói quen, mà là để lòng mình bị cày xới. Phục vụ không chỉ là nhận việc, mà là học yêu như Chúa. Nếu không phục hồi ý nghĩa ấy, mọi sự thiêng liêng sẽ dần đông cứng thành khuôn.
Người ta chỉ thật sự gặp Chúa khi họ bắt đầu đói Ngài hơn đói sự an tâm tôn giáo. Khi họ thôi hỏi mình đã đủ chưa để bắt đầu hỏi Chúa đang mời mình đi đâu tiếp. Khi họ thôi trốn sau những công thức để bắt đầu nói với Chúa bằng tiếng nói thật của đời mình. Khi họ dám ở lại trong thinh lặng đủ lâu để nghe thấy cơn khát sâu nhất của lòng. Khi họ đọc Tin Mừng không như chuyện của người xưa, mà như một tấm gương và một tiếng gọi. Khi họ nhận ra rằng có thể mình đã ở trong đạo lâu mà chưa thật sự để cho Chúa bước vào. Khoảnh khắc ấy đau, nhưng đẹp. Đau vì phải thú nhận rằng bao nhiêu năm có thể mình chỉ đứng quanh vùng ngoài. Đẹp vì từ đó, một cuộc gặp gỡ thật mới bắt đầu.
Và chính ở đây, có lẽ cần một lời rất nhẹ mà cũng rất mạnh: nhiều người đang mệt trong đạo không phải vì Chúa, mà vì họ chưa gặp Chúa đủ thật. Họ mệt vì gánh hình thức. Mệt vì cố giữ một hệ thống mà lòng không được nuôi. Mệt vì làm nhiều mà không chạm được nguồn sống. Mệt vì sống trong khoảng cách giữa cái mình phải thể hiện và cái mình đang là. Mệt vì có đạo mà vẫn cô đơn thiêng liêng. Nếu họ thật sự gặp Chúa, có thể họ vẫn phải chiến đấu, vẫn phải mang thập giá, vẫn có những sa mạc dài, nhưng trong đó sẽ có một sự sống khác. Có một sự thân mật nâng họ đỡ họ. Có một tiếng gọi từ bên trong. Có một niềm vui sâu dù kín. Có một nơi để khóc. Có một ánh sáng dù nhỏ nhưng thật. Gặp Chúa không xóa mọi đau khổ, nhưng làm cho đau khổ không còn vô nghĩa. Gặp Chúa không làm người ta hết yếu đuối ngay, nhưng làm cho họ không còn một mình trong yếu đuối. Gặp Chúa không làm đời sống đạo dễ dãi hơn, nhưng làm nó có linh hồn.
Chính vì vậy, bi kịch lớn nhất của đời sống tôn giáo đầy hình thức không phải chỉ là khô khan, mà là nó có thể làm người ta bỏ lỡ Đấng đang ở rất gần. Chúa đi ngang qua trong Lời mỗi ngày, mà người ta nghe như gió. Chúa hiện diện trong Thánh Thể, mà người ta đứng đó như một thói quen. Chúa gõ cửa trong người nghèo, mà người ta chỉ thấy phiền. Chúa gọi trong lương tâm, mà người ta bận giữ hình thức đến mức không nghe. Chúa chữa lành qua bí tích, mà người ta chỉ đi qua nghi thức. Chúa chờ trong những giờ thinh lặng, mà người ta sợ ở một mình với Ngài. Bỏ lỡ Chúa như thế trong khi vẫn sống rất đạo là một nỗi buồn sâu hơn cả việc không biết đến Ngài. Bởi kho tàng ở ngay trước mặt mà lòng vẫn nghèo.
Nếu muốn thoát khỏi bi kịch này, con người phải bắt đầu bằng sự thành thật. Thành thật thú nhận rằng có thể mình đã sống trong đạo lâu mà chưa biết Chúa nhiều. Thành thật nhìn nhận rằng mình quen làm việc đạo nhưng ít cầu nguyện thật. Thành thật thấy rằng mình biết nhiều công thức nhưng ít nói chuyện với Chúa bằng lòng mình. Thành thật nhận ra mình rất quan tâm đến việc người ta nhìn mình đạo đức ra sao, nhưng lại ít đau vì mình chưa yêu Chúa đủ. Thành thật chấp nhận rằng có những vùng đời mình mình chưa từng để Chúa bước vào. Không có sự thành thật này, sẽ không có cuộc gặp gỡ nào cả. Vì Chúa không ép cửa. Ngài chờ được mời vào.
Rồi sau đó là học lại những điều căn bản, rất căn bản mà rất khó: thinh lặng trước Chúa, đọc chậm một đoạn Tin Mừng, nói thật với Ngài, ở lại dù khô khan, xét mình không phải để tự ghét mình mà để nhận ra mình cần ơn cứu độ, đi xưng tội như một người con trở về chứ không như người hoàn thành thủ tục, tham dự Thánh lễ với sự chuẩn bị nội tâm chứ không chỉ bằng sự hiện diện thể lý, làm một việc bác ái cụ thể để lòng mình mở ra, tập lắng nghe nỗi đau của người khác để thoát khỏi vòng quay của cái tôi. Những điều ấy nhỏ, nhưng chính chúng mở cửa cho cuộc gặp gỡ. Chúa thường không đến trong những chuyển động ồn ào mà trong những trung thành rất bé. Ai trung thành với những điều bé ấy, dần dần sẽ thấy đời sống đạo có mạch đập trở lại.
Và khi đã gặp Chúa, dù chỉ mới chớm thôi, người ta sẽ bắt đầu hiểu rằng đạo không phải trước hết là gánh để giữ, mà là sự sống để nhận. Không phải là tường rào để co mình vào, mà là con đường để đi với Đấng mình yêu. Không phải là bảng quy định để khỏi sai, mà là lời mời sống như con cái trong nhà Cha. Không phải là tập hợp nghi thức nhằm bảo đảm mình còn thuộc về, mà là mầu nhiệm trong đó Chúa liên lỉ đến tìm con người. Khi hiểu như thế, người ta vẫn giữ đạo, nhưng không còn chỉ giữ. Họ bắt đầu sống đạo. Họ bắt đầu để cho đạo sống trong mình. Họ bắt đầu nhận ra rằng điều Chúa muốn không chỉ là mình có mặt trong nhà thờ, mà là trái tim mình có mặt trước nhan Ngài. Không chỉ là miệng mình đọc đúng lời, mà là lòng mình đáp lại. Không chỉ là tay mình làm việc đạo, mà là cả con người mình được biến đổi.
Đến cuối cùng, câu hỏi đau mà mỗi người phải tự hỏi là: tôi có đang sống trong một đời sống tôn giáo rất đầy nhưng lại rất thiếu Chúa không. Tôi có đang làm nhiều điều đúng mà tránh điều quan trọng nhất là gặp Ngài không. Tôi có đang che giấu sự trống rỗng bằng bận rộn, bằng nếp quen, bằng vai trò, bằng sự đúng đắn bề ngoài không. Tôi có thật sự biết Chúa như biết một Đấng đang sống và yêu tôi không, hay tôi chỉ biết về Ngài. Tôi có mang đời mình đến với Ngài không, hay chỉ mang những điều đạo đức. Tôi có để Ngài phá vỡ những lớp hình thức của tôi chưa. Tôi có đang đi theo Ngài, hay chỉ đứng trong một hệ thống mang tên Ngài.
Nếu một ngày nào đó, nhiều người trong Hội Thánh dám hỏi mình như thế, dám thôi tự ru ngủ bằng hình thức, dám trở về tìm Chúa như tìm hơi thở, thì rất nhiều điều sẽ đổi. Không phải trước hết là cơ cấu. Không phải trước hết là chương trình. Mà là trái tim. Và khi trái tim đổi, cả đời sống đạo sẽ khác. Thánh lễ sẽ khác. Kinh nguyện sẽ khác. Bí tích sẽ khác. Bác ái sẽ khác. Cộng đoàn sẽ khác. Bởi người đã gặp Chúa không thể tiếp tục sống đạo như cũ được nữa. Họ vẫn ở đó, vẫn trong nhà thờ ấy, vẫn trong cộng đoàn ấy, vẫn đọc những kinh quen ấy, nhưng bên trong mọi sự đã khác. Vì từ nay, họ không còn chỉ giữ đạo. Họ bắt đầu bước đi với Chúa.
CHƯƠNG IV
KHI NGƯỜI TA YÊU NHÀ THỜ HƠN YÊU CON NGƯỜI
Có một nghịch lý rất đau mà nếu không đủ can đảm nhìn vào, người ta sẽ tiếp tục sống trong một thứ yên tâm đạo đức rất nguy hiểm. Đó là có những cộng đoàn chăm lo cho nhà thờ rất kỹ, rất tỉ mỉ, rất tận tâm, rất sốt sắng, rất sẵn sàng hy sinh, nhưng lại không có cùng một sự nhạy bén, cùng một lòng xót xa, cùng một sức bền như thế trước những vết thương của con người. Người ta có thể đau khi thấy một bức tường nứt, có thể sốt ruột khi mái ngói dột, có thể lập tức họp bàn khi hệ thống âm thanh trục trặc, có thể huy động rất nhanh khi cần sơn sửa, chỉnh trang, nâng cấp, có thể bỏ ra biết bao thời gian để lo cho không gian phụng tự được đẹp, sạch, trang nghiêm, xứng hợp, nhưng lại không phản ứng với cùng cường độ ấy khi trong chính cộng đoàn có một gia đình đang tan vỡ, một người trẻ đang mất đức tin, một người mẹ đang kiệt quệ, một người cha đang chìm trong tuyệt vọng, một người già đang cô độc, một người phục vụ đang kiệt sức, một người nghèo đang sống trong mặc cảm, một người đã từng bị tổn thương trong môi trường đạo đang âm thầm rút lui. Người ta rất sợ nhà thờ xuống cấp, nhưng ít sợ lòng người nguội lạnh. Người ta rất lo cơ sở vật chất hư hao, nhưng ít lo đức tin con người bị bào mòn. Người ta biết nhà Chúa phải đẹp, nhưng không còn run đủ khi những con người là đền thờ sống động của Chúa đang nứt vỡ từ bên trong.
Đây không chỉ là một lệch lạc trong cách làm mục vụ. Đây là một lệch lạc chạm đến chính trung tâm của Tin Mừng. Bởi Chúa Giêsu không đến thế gian trước hết để xây một không gian thánh, nhưng để cứu con người. Ngài không chết để giữ cho một cơ cấu khỏi sụp, nhưng để kéo những linh hồn đang chết ra khỏi tội lỗi, khỏi cô đơn, khỏi thất vọng, khỏi bóng tối, khỏi quyền lực của sự dữ. Ngài không đổ máu mình cho đá, gỗ, sắt, xi măng, dù những điều ấy có thể được dùng vào việc phụng sự điều thánh. Ngài đổ máu mình cho con người. Từng con người. Người mạnh và người yếu. Người đạo đức và người tội lỗi. Người thành công và người thất bại. Người sạch sẽ bên ngoài và người rách nát bên trong. Nếu một cộng đoàn mang danh Ngài mà lại phát triển một kiểu nhạy cảm trong đó của cải vật chất, không gian vật chất, vẻ đẹp vật chất được bảo vệ quyết liệt hơn lòng người, thì dù không ai cố ý, cộng đoàn ấy đang dần đánh mất thứ tự ưu tiên của Chúa.
Không ai phủ nhận giá trị của nhà thờ. Nhà thờ là nơi thánh. Là nơi cộng đoàn quy tụ. Là nơi phụng vụ được cử hành. Là nơi các bí tích được trao ban. Là nơi biết bao người đã khóc, đã cầu xin, đã tạ ơn, đã được nâng dậy. Nhà thờ là dấu chỉ hữu hình của sự hiện diện Thiên Chúa giữa dân Người. Chăm lo cho nhà thờ là điều tốt, là điều cần, là biểu hiện của lòng kính mến. Nhưng mọi sự bắt đầu lệch khi người ta quên rằng nhà thờ chỉ có ý nghĩa trọn vẹn nếu phục vụ cho việc đưa con người vào hiệp thông với Chúa. Nhà thờ không phải là trung tâm thay thế con người. Nhà thờ không phải là đối tượng tình yêu lớn hơn con người. Nhà thờ không phải là cái để bảo vệ bằng mọi giá trong khi chính con người, vì mỏng manh, phức tạp, khó chịu, khó quản, mang nhiều vấn đề, lại bị để mặc cho tự xoay xở. Nếu một cộng đoàn yêu cái nơi thờ phượng hơn yêu những con người đến thờ phượng, thì tình yêu ấy đã bị lộn chiều.
Vì sao có những cộng đoàn rất chăm lo cho cơ sở vật chất nhưng lại thờ ơ với những vết thương của giáo dân. Có lẽ trước hết vì cơ sở vật chất dễ thấy hơn vết thương nội tâm. Một bóng đèn cháy thì ai cũng thấy. Một mảng tường bong thì ai cũng nhận ra. Một cánh cửa hư thì ai cũng biết cần sửa. Nhưng một linh hồn đang mỏi mệt thì không dễ thấy nếu người đó vẫn cười. Một người mẹ đang vỡ vụn vì cuộc hôn nhân của mình thì không dễ thấy nếu chị ấy vẫn đi lễ đều. Một người trẻ đang mất đức tin thì không dễ thấy nếu em ấy vẫn còn xuất hiện trong vài sinh hoạt. Một người phục vụ đang kiệt sức thì không dễ thấy nếu họ vẫn tiếp tục hoàn thành việc được giao. Một người già đang chờ một lời hỏi han thì không dễ thấy nếu họ vẫn ngồi lặng ở góc quen thuộc. Vết thương của con người thường không phát ra tiếng động như một vật hư. Nó âm thầm. Nó kín. Nó khó định lượng. Nó đòi phải nhìn bằng trái tim, chứ không chỉ bằng mắt. Và đây chính là điều mà nhiều cộng đoàn thiếu: không phải thiếu người tốt, không phải thiếu người sốt sắng, mà thiếu đôi mắt biết thấy những đau đớn không ồn ào.
Nhìn thấy vết thương con người đòi một đời sống nội tâm sâu hơn rất nhiều so với việc nhìn thấy đồ vật cần sửa. Người ta có thể rất có trách nhiệm với cơ sở vật chất mà vẫn rất nông trong tương quan với con người. Bởi để thấy con người, phải chậm lại. Phải lắng nghe. Phải gần gũi. Phải dám bước vào những không gian không thể kiểm soát trọn vẹn. Phải chấp nhận mệt. Phải chấp nhận không có kết quả nhanh. Phải chịu được sự phức tạp của từng câu chuyện, từng tính cách, từng vết thương, từng nghịch cảnh. Còn vật chất thì đơn giản hơn. Nó hỏng đâu sửa đó. Nó cần gì bổ sung đó. Nó không phản ứng. Nó không mang theo lịch sử tổn thương. Nó không làm mình bị chất vấn về tình yêu, về sự kiên nhẫn, về lòng thương xót. Có thể chính vì thế mà con người, ngay cả trong môi trường đạo, dễ nghiêng về việc yêu cái gì đỡ làm mình bất an hơn. Chăm lo cho vật chất cho cảm giác mình đang làm điều tốt mà không buộc mình đi vào vùng sâu và đau của đời sống tha nhân.
Một nguyên nhân khác còn sâu hơn: cơ sở vật chất thường gắn với hình ảnh công khai của cộng đoàn, còn vết thương của giáo dân thì không. Một nhà thờ đẹp làm cộng đoàn hãnh diện. Một khuôn viên gọn gàng tạo ấn tượng tốt. Một công trình khang trang cho cảm giác giáo xứ mình phát triển. Người ta dễ nhìn vào đó mà đánh giá sự sống động của cộng đoàn. Trong khi đó, việc một người giáo dân được chữa lành khỏi một đổ vỡ nội tâm, một đôi vợ chồng học lại cách tha thứ, một người trẻ được kéo lại khỏi bờ vực mất phương hướng, một người nghèo thôi mặc cảm trong cộng đoàn, những điều ấy không dễ chụp thành ảnh, không dễ kể thành thành tích, không dễ làm nên niềm tự hào bề ngoài. Nói cách khác, vật chất dễ tạo hình ảnh, còn chữa lành con người thì ít phô bày. Nếu cộng đoàn không được dẫn dắt bởi tinh thần Tin Mừng đủ mạnh để chọn điều âm thầm hơn điều nổi bật, họ sẽ dễ nghiêng về những gì cho cảm giác mình đang “đi lên” theo nghĩa thấy được. Và như thế, cái nhìn của thế gian sẽ len vào ngay giữa lòng đời sống đạo.
Có những cộng đoàn thật ra không hề thiếu lòng yêu thương, nhưng lòng yêu thương của họ lại được tổ chức theo kiểu thuận tiện hơn là theo kiểu Tin Mừng. Họ yêu cái gì gần, cái gì rõ, cái gì có thể làm ngay, cái gì không làm rối hệ thống, cái gì không buộc phải thay đổi quá nhiều. Nhà thờ bị dơ thì lau. Tường nứt thì trám. Ghế hỏng thì sửa. Mọi việc rõ ràng, cụ thể, có phân công, có tiến độ. Nhưng một người đang trầm cảm thì sao. Một cuộc hôn nhân đang mục ruỗng thì sao. Một người con trong gia đình đạo hạnh đang âm thầm nghiện ngập thì sao. Một giáo lý viên tận tụy nhưng bên trong kiệt sức thì sao. Một người từng bị đối xử lạnh lùng trong môi trường giáo xứ và từ đó sống mang mặc cảm thì sao. Những chuyện ấy không có lịch sửa rõ ràng. Không có biên bản nghiệm thu. Không có ngày khánh thành. Không có bảo đảm rằng quan tâm rồi sẽ tốt hơn ngay. Chính vì thế, người ta né. Không phải vì độc ác, mà vì bất lực, vì ngại, vì không biết bắt đầu từ đâu, vì không được huấn luyện để đồng hành với vết thương của con người. Thế là trong khi nhà thờ càng lúc càng được chăm chút, đời sống tinh thần của người trong nhà thờ lại bị bỏ mặc như một điều ngoài chuyên môn.
Điều đáng sợ là lâu ngày, cộng đoàn có thể phát triển một thứ lương tâm lệch. Họ sẽ cảm thấy cắn rứt hơn nếu hoa trên bàn thờ bị héo mà không cắn rứt bằng khi một người trong cộng đoàn đã âm thầm biến mất khỏi sinh hoạt vì đau quá. Họ sẽ thấy áy náy hơn nếu sân nhà thờ bẩn mà ít áy náy bằng khi một bà cụ sống cô độc gần khuôn viên giáo xứ nhiều ngày không ai ghé thăm. Họ sẽ phản ứng nhanh hơn với chuyện thiếu nề nếp phụng vụ bề ngoài mà phản ứng chậm với chuyện trong cộng đoàn có sự nói xấu, kỳ thị, lạnh lùng, vô cảm. Đây là một đảo lộn rất nguy hiểm. Bởi điều Chúa nhìn không giống điều con người quen nhìn. Chúa có thể buồn vì nhà thờ bị xúc phạm, nhưng chắc chắn Ngài đau sâu hơn khi trái tim con người bị bỏ mặc. Chúa có thể muốn nơi thờ phượng được xứng hợp, nhưng Ngài không bao giờ muốn lòng thương xót bị hi sinh cho sự ngăn nắp. Nếu cộng đoàn không liên tục trở về với Tin Mừng, họ sẽ dần để những ưu tiên thứ yếu chiếm chỗ trung tâm.
Phải nói mạnh rằng đôi khi người ta yêu nhà thờ hơn yêu con người vì nhà thờ không làm họ thất vọng như con người. Con người phức tạp, hay đổi thay, khó hiểu, đôi khi vô ơn, đôi khi làm mình mệt, đôi khi không đáp lại nỗ lực của mình, đôi khi khiến mình tổn thương. Một người được giúp chưa chắc thay đổi. Một người được lắng nghe chưa chắc mở lòng. Một gia đình được đồng hành chưa chắc hòa giải. Một người trẻ được kéo lại chưa chắc ở lại. Tất cả những điều ấy làm cho việc yêu con người trở thành một hành trình vừa đẹp vừa đau. Trong khi đó, chăm lo cho nhà thờ mang lại cảm giác chắc chắn hơn. Sửa một bức tường thì nó lành. Sơn lại cánh cửa thì nó đẹp. Dọn một góc sân thì nó sạch. Kết quả rõ ràng. Chính vì thế, nếu không sống sâu với Tin Mừng, người ta sẽ dễ nghiêng về thứ tình yêu ít rủi ro hơn: yêu không gian, yêu biểu tượng, yêu đồ vật thánh, yêu những gì ít làm trái tim mình rách hơn. Nhưng Chúa Giêsu không mời gọi một thứ tình yêu ít rủi ro. Ngài mời gọi yêu con người, mà yêu con người luôn đi kèm khả năng bị làm phiền, bị hiểu lầm, bị thất vọng, bị rút cạn.
Từ đây có thể hiểu vì sao nhiều cộng đoàn rất giỏi tổ chức nhưng lại vụng về trước đau khổ của con người. Tổ chức không đồng nghĩa với lòng thương xót. Kỷ luật không đồng nghĩa với khả năng chữa lành. Sự chỉnh tề không đồng nghĩa với sự gần gũi. Một giáo xứ có thể rất trật tự, rất đúng giờ, rất quy củ, rất gọn gàng, rất sạch sẽ, rất hiệu quả trong việc quản lý, nhưng lại rất yếu trong việc đồng hành với những người đang tan nát. Người ta biết cách sắp xếp ghế, nhưng không biết ngồi xuống với người đang tuyệt vọng. Người ta biết cách giữ yên lặng trong nhà thờ, nhưng không biết nghe những tiếng khóc không phát ra tiếng. Người ta biết cách trang trí cung thánh, nhưng không biết làm sao để một người mang đầy mặc cảm không cảm thấy mình bị nhìn bằng ánh mắt xa cách. Người ta biết cách chuẩn bị một thánh lễ thật đẹp, nhưng không biết làm sao để lời Chúa đi vào đúng chỗ đau của giáo dân. Đó là một khoảng trống mục vụ rất lớn, và nó không thể được khỏa lấp chỉ bằng thiện chí chung chung. Nó đòi một cuộc hoán cải về cách hiểu sứ mạng của cộng đoàn.
Một cộng đoàn yêu nhà thờ hơn yêu con người thường sẽ vô thức đo lòng đạo đức của mình qua sự chăm chút cho biểu tượng tôn giáo nhiều hơn qua mức độ nhạy cảm với con người cụ thể. Họ sẽ thấy mình sốt sắng vì đã hy sinh cho việc chung, đã giữ được sự trang nghiêm, đã làm đẹp nơi thánh. Những điều ấy đều có giá trị, nhưng nếu không đi đôi với lòng thương xót, nó rất dễ trở thành một thứ yên tâm nguy hiểm. Bởi người ta có thể lau bàn thờ rất sạch mà lòng đầy cay đắng. Có thể sơn sửa nhà Chúa rất đẹp mà vẫn nói với người khác bằng giọng làm họ tổn thương. Có thể quỳ rất nghiêm trang mà không bao giờ để ý người ngồi cạnh mình đang mang gánh nặng gì. Có thể dâng cúng quảng đại cho nhà thờ mà không hề mở lòng với người nghèo trong chính cộng đoàn. Đây là lý do vì sao Chúa Giêsu đã nhiều lần đẩy người ta vượt qua cám dỗ dừng lại ở hình thức tôn giáo. Ngài không hủy hình thức. Ngài cứu nó khỏi trở thành lớp vỏ không linh hồn.
Có khi sự thờ ơ với vết thương giáo dân còn đến từ một não trạng sai về thế nào là việc của Hội Thánh. Người ta nghĩ việc của Hội Thánh là cử hành phụng vụ, dạy giáo lý, quản lý sinh hoạt, giữ nề nếp, lo công trình, vận hành cộng đoàn. Còn những khủng hoảng cá nhân, những vấn đề tâm lý, những vết thương gia đình, những cô đơn nội tâm, những đổ vỡ tinh thần thì bị xem như chuyện riêng, ai tự lo nấy, hoặc cùng lắm giúp chút ít. Nhưng cái nhìn ấy quá hẹp. Hội Thánh là nơi ơn cứu độ chạm vào toàn bộ đời người. Tin Mừng không chỉ đụng đến đời sống nghi lễ, mà đụng tới hôn nhân, tới quan hệ cha mẹ con cái, tới nỗi sợ, tới tội lỗi, tới lương tâm, tới các vết thương ký ức, tới cách con người nhìn chính mình và nhìn người khác. Nếu cộng đoàn không nhận ra rằng việc chữa lành con người là cốt lõi chứ không phải phụ lục, thì họ sẽ tiếp tục đầu tư mạnh cho những gì thuộc bộ mặt hữu hình của tôn giáo mà bỏ quên chính nơi Thiên Chúa muốn hành động sâu nhất.
Phải nhớ rằng Chúa Giêsu không chỉ giảng. Ngài chữa lành. Không chỉ thiết lập cộng đoàn. Ngài chạm đến vết thương. Không chỉ công bố chân lý. Ngài cúi xuống trước đau khổ. Không chỉ mời gọi hoán cải. Ngài còn băng bó những người bị quỷ ám, bị loại trừ, bị què quặt, bị mù lòa, bị dằn vặt. Toàn bộ Tin Mừng mang nhịp đập này: chân lý và lòng thương xót đi cùng nhau, sự thánh thiện và sự gần gũi đi cùng nhau, việc phụng thờ Thiên Chúa và việc yêu con người không thể tách rời. Chính vì thế, một cộng đoàn chăm lo cho nhà thờ nhưng thờ ơ với những vết thương của giáo dân không chỉ thiếu một vài kỹ năng mục vụ. Họ đang xa dần khỏi nhịp đập của Chúa Giêsu. Và nếu không dừng lại để xét mình, họ sẽ dần biến nơi đáng lẽ là bệnh viện thiêng liêng thành một không gian sạch đẹp nhưng lạnh.
Sự lạnh ấy thường không lộ ngay. Nó lộ qua việc giáo dân dần không tìm đến cộng đoàn khi đau. Họ chỉ đến khi có nghi lễ, có việc bắt buộc, có dịp lớn. Còn lúc hôn nhân rạn nứt, lúc con hư, lúc tinh thần kiệt quệ, lúc đức tin khủng hoảng, họ không nghĩ đến nhà thờ như nơi có thể giúp mình. Họ nghĩ đến bác sĩ, bạn bè, mạng xã hội, hoặc chỉ im lặng chịu đựng. Đó là một dấu hiệu rất buồn: cộng đoàn có thể vẫn đông, vẫn hoạt động, vẫn mạnh về hình thức, nhưng không còn được cảm nhận như nơi trú ẩn của người bị thương. Nếu điều này đang xảy ra ở nhiều nơi, thì đó không phải vì con người ngày nay xấu hơn, mà còn vì họ đã không được kinh nghiệm đủ sự gần gũi và chữa lành từ phía cộng đoàn. Một cộng đoàn thật sự yêu con người sẽ khiến người ta nhớ đến khi đau, chứ không chỉ nhớ đến khi có lễ.
Còn một điều rất tế nhị nhưng phải nói: đôi khi người ta chăm lo cho cơ sở vật chất vì đó là vùng quyền lực dễ kiểm soát, còn vết thương của con người thì buộc ta bước vào vùng khiêm nhường. Với cơ sở vật chất, ta có thể quyết định, phân công, điều phối, sửa chữa, huy động, đánh giá. Còn với linh hồn người khác, ta không làm chủ được. Ta phải học lắng nghe, chờ đợi, thất bại, cầu nguyện, chấp nhận rằng mình không cứu được ai bằng sức mình. Yêu con người thật buộc ta phải từ bỏ cám dỗ làm chủ. Trong khi nhiều cơ chế tôn giáo lại quen vận hành theo hướng trật tự, kiểm soát, quy định, rõ ràng. Bởi thế, cộng đoàn có thể dễ đầu tư vào điều nằm trong tầm kiểm soát hơn điều đòi lòng khiêm tốn và sự bất lực thánh thiện. Nhưng chính vùng bất lực ấy mới là nơi tình yêu của Chúa hoạt động rõ nhất. Không ai chữa lành linh hồn người khác như sửa một bức tường. Người ta chỉ có thể đồng hành, cầu nguyện, hiện diện, kiên nhẫn, trao ban, và để ơn Chúa làm phần còn lại. Điều này chậm, mong manh, ít thành công theo nghĩa dễ thấy. Nhưng đó mới là nhịp của Tin Mừng.
Một cộng đoàn thật sự mang trái tim của Chúa sẽ không bao giờ đối lập việc yêu nhà thờ với việc yêu con người, nhưng sẽ luôn đặt cái thứ hai làm linh hồn của cái thứ nhất. Họ sẽ lau dọn nhà thờ với lòng kính mến, nhưng đồng thời biết rằng có những trái tim cần được lau sạch bằng nước mắt lắng nghe và lòng thương xót. Họ sẽ sơn sửa tường vách, nhưng cũng biết rằng có những tâm hồn đang rạn nứt cần được nâng đỡ trước khi đổ sập. Họ sẽ lo âm thanh ánh sáng, nhưng cũng biết rằng có những người đang sống trong bóng tối nội tâm cần một ánh sáng khác. Họ sẽ giữ nơi thánh được trang nghiêm, nhưng cũng biết rằng sự trang nghiêm lớn nhất trước mặt Chúa là đối xử với mỗi con người bằng phẩm giá và sự dịu dàng. Nếu thiếu điều ấy, việc chăm lo cho nhà thờ dù đẹp đến đâu cũng thiếu hồn.
Thử nhìn vào những vết thương cụ thể của giáo dân để thấy cộng đoàn đã bỏ lỡ điều gì. Có những cặp vợ chồng chung sống với nhau trong một bầu khí lạnh giá suốt nhiều năm, vẫn đi lễ, vẫn dắt con đi học giáo lý, vẫn giữ hình thức gia đình Công Giáo, nhưng không ai thật sự biết họ đã mất khả năng nói chuyện, mất lòng tin, mất sự gần gũi từ lâu. Có những thanh niên nữ sinh viên trẻ lớn lên trong môi trường đạo nhưng trong lòng ngập hoang mang về giá trị bản thân, về tương lai, về những cám dỗ tình cảm và xác thịt, về câu hỏi Chúa có thật sự gần mình hay không. Có những người mẹ sau nhiều năm hi sinh đang sống trong kiệt sức tinh thần mà chẳng ai hay. Có những người cha mang gánh nặng tài chính, tự ái, thất bại nghề nghiệp, âm thầm ngã vào rượu, nóng nảy, câm lặng. Có những cụ già đến lễ chỉ để nhìn thấy vài khuôn mặt người vì ngoài đó họ quá cô đơn. Có những người phục vụ nhiều năm trong giáo xứ đang mất niềm vui, đang sống bằng quán tính, đang mang tổn thương vì những va chạm không được hóa giải. Tất cả những con người ấy là phần sống động của Hội Thánh. Nếu cộng đoàn không thấy họ, không đụng tới họ, không tạo được những không gian để họ được nâng lên, thì mọi sự chăm chút cho vật chất vẫn chưa chạm vào nơi Chúa muốn chạm nhất.
Một câu hỏi rất đau nhưng cần đặt ra là: nếu hôm nay Chúa Giêsu đến một giáo xứ cụ thể, Ngài sẽ dành thời gian ở đâu nhiều hơn. Ngài sẽ đi kiểm tra màu sơn tường trước hay ngồi với người phụ nữ đang muốn buông xuôi cuộc hôn nhân. Ngài sẽ để ý trước đến những chi tiết cơ sở vật chất hay nhận ra ngay ánh mắt trống rỗng của người thanh niên đang mất phương hướng. Ngài sẽ hài lòng chỉ vì nhà thờ sạch đẹp, hay Ngài sẽ hỏi những người nghèo, người đau, người bị gạt ra rìa trong cộng đoàn này đang ở đâu. Câu trả lời không khó. Và chính vì không khó nên nó càng làm ta không thể yên tâm. Chúa sẽ đi về phía con người trước. Ngài sẽ nhìn vào nơi đang đau trước. Ngài sẽ tìm trái tim bị bỏ quên trước. Nếu đó là nhịp của Chúa, thì tại sao nhiều cộng đoàn lại vận hành quá khác. Đây là câu hỏi không thể trả lời bằng lý thuyết, mà phải bằng hoán cải.
Hoán cải ở đây không có nghĩa là bỏ bê nhà thờ, nhưng là đặt lại linh hồn cho mọi việc đang làm. Một cộng đoàn hoán cải sẽ bắt đầu xem việc đồng hành với vết thương con người là thiết yếu như việc duy trì cơ sở vật chất. Họ sẽ đặt câu hỏi mục vụ trước mọi kế hoạch: việc này có giúp những con người cụ thể được sống hơn không. Họ sẽ đầu tư không chỉ tiền bạc mà cả nhân sự, thời gian, đào tạo, lời cầu nguyện cho việc chăm sóc linh hồn. Họ sẽ huấn luyện những người phục vụ không chỉ biết làm việc mà còn biết nghe. Họ sẽ tạo ra các không gian nhỏ nơi giáo dân có thể chia sẻ, được đồng hành, được chữa lành, được học cầu nguyện, được nâng đỡ trong khủng hoảng. Họ sẽ quan tâm đến gia đình không chỉ ở giai đoạn chuẩn bị hôn nhân, mà cả những năm sau cưới, cả lúc sinh con, cả lúc khủng hoảng, cả lúc nguội lạnh. Họ sẽ lo cho người trẻ không chỉ bằng sinh hoạt, mà bằng những cuộc trò chuyện thật, những người đồng hành thật. Họ sẽ nhìn người già không chỉ như thành phần thụ động, mà như những con người cần được viếng thăm, được nghe, được nâng giá trị. Họ sẽ xem việc chữa lành các mối tương quan trong cộng đoàn là một phần của phụng vụ sống.
Phải có một cuộc đổi não trạng rất mạnh: thay vì nghĩ rằng lo cho nhà thờ là việc “chính” còn lo cho vết thương con người là việc “thêm,” cộng đoàn phải hiểu ngược lại rằng việc chăm lo cho không gian thờ phượng chỉ thật sự đúng nghĩa khi nó phục vụ cho ơn cứu độ đang chạm đến con người. Một nhà thờ đẹp mà giáo dân vẫn rách nát trong cô đơn thì cái đẹp ấy chưa đủ. Một cộng đoàn mạnh mà người yếu không được bồng lên thì sức mạnh ấy còn rất nông. Một phụng vụ chỉnh mà người tham dự vẫn không tìm được lòng thương xót để sống tiếp thì sự chỉnh ấy chưa chạm đến hoa trái. Đây là điều cần được nói đi nói lại vì con người rất dễ trượt về điều hữu hình. Cộng đoàn nào không nhắc mình liên tục, cộng đoàn đó sẽ lại sớm rơi vào cám dỗ yêu biểu tượng hơn bản thân thực tại được biểu tượng ấy phải phục vụ.
Và còn một chiều kích khác rất sâu: yêu con người hơn không có nghĩa là nuông chiều con người. Có những người tưởng rằng khi nói ưu tiên con người là làm nhẹ tính thánh, làm mờ kỷ luật, làm yếu giáo huấn. Không phải vậy. Yêu con người theo Tin Mừng là yêu đủ để không bỏ mặc họ trong tội, trong ảo tưởng, trong sự chai lì, nhưng cũng yêu đủ để không biến chân lý thành cây gậy làm họ chảy máu hơn. Một cộng đoàn thật sự quan tâm đến vết thương giáo dân sẽ không chỉ an ủi, mà còn giúp họ hoán cải. Nhưng việc hoán cải ấy phải đi trong lòng thương xót, trong đồng hành, trong lắng nghe, trong kiên nhẫn, chứ không bằng lạnh lùng hay kết án. Điều này lại càng đòi nội lực thiêng liêng nơi cộng đoàn. Vì yêu nhà thờ kiểu cơ sở vật chất thì dễ hơn nhiều so với yêu một con người đủ sâu để vừa ôm lấy vừa mời họ đổi đời.
Người ta yêu nhà thờ hơn yêu con người còn vì vật thánh dễ được lý tưởng hóa, còn con người thì luôn có mặt trái. Chính vì thế, chỉ ai thật sự chạm vào lòng thương xót của Chúa mới có sức yêu con người như họ là, chứ không chỉ khi họ dễ thương, dễ chịu, có ích, có nề nếp. Cộng đoàn nào chưa chạm đủ vào lòng thương xót ấy sẽ dễ yêu cái sạch sẽ, ngay ngắn, trang nghiêm theo nghĩa bề ngoài hơn là dám đi vào sự bừa bộn của đời sống con người. Nhưng Chúa Giêsu đã không sợ sự bừa bộn ấy. Ngài bước vào nó. Ngài ăn với những kẻ không sạch theo tiêu chuẩn tôn giáo thời đó. Ngài đụng tới người bị coi là ô uế. Ngài không để sự thánh thiện của mình bị hiểu như khoảng cách với đau khổ con người. Trái lại, sự thánh thiện của Ngài rực sáng nhất khi đến gần cái nhơ nhớp của đời người mà vẫn đem lại chữa lành. Nếu cộng đoàn của Ngài hôm nay muốn giống Ngài, họ cũng phải học bước vào vùng ấy, chứ không chỉ quanh quẩn ở vùng sạch của biểu tượng.
Rồi cuối cùng, điều đau nhất vẫn là câu hỏi này: nhà thờ là của ai. Nếu là của Chúa, thì phải là nơi Chúa hành động theo cách của Ngài. Mà cách của Ngài là nâng kẻ bị đè xuống, gọi kẻ lạc đường, chữa người bị thương, cho người nghèo nghe Tin Mừng, băng bó kẻ tan nát cõi lòng. Nếu một nhà thờ được chăm chút kỹ lưỡng nhưng người tan nát cõi lòng không cảm thấy được đón vào, thì nơi ấy chưa phản chiếu đầy đủ Chủ của nó. Nếu những ai vào đó chỉ cảm nhận được sự chỉnh tề mà không cảm được sự dịu dàng, chỉ thấy trật tự mà không thấy lòng thương xót, chỉ thấy sự thánh thiêng bề ngoài mà không thấy một con đường mở cho người đau khổ, thì nhà thờ ấy dù đẹp vẫn chưa hoàn toàn là nhà theo nghĩa Tin Mừng.
Có lẽ điều cần cho rất nhiều cộng đoàn hôm nay không phải là thêm một chiến dịch mới, mà là thêm trái tim. Thêm đôi mắt biết thấy người đang âm thầm vỡ. Thêm đôi tai biết nghe điều chưa được nói ra. Thêm đôi tay biết chạm vào những thương tích không gây ấn tượng. Thêm những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ sẵn sàng đặt câu hỏi không chỉ về ngân sách, kế hoạch, tiến độ, mà về nỗi đau, đức tin, cô đơn, khủng hoảng, kiệt sức của những con người cụ thể. Thêm những bầu khí nơi người ta có thể nói thật, khóc thật, thú nhận thật, được nâng đỡ thật. Thêm lòng can đảm để chậm lại trước con người, dù điều ấy không tạo ra nhiều hình ảnh đẹp bằng một công trình mới. Thêm xác tín rằng nếu phải chọn, Chúa luôn chọn con người trước.
Và có lẽ, vào một ngày phán xét nào đó, Chúa sẽ không hỏi cộng đoàn trước hết rằng nhà thờ của các con sáng đẹp đến đâu, mà sẽ hỏi: trong ngôi nhà ấy, những người mỏi mệt có tìm thấy chỗ nghỉ không. Những người mang mặc cảm có được nhìn bằng ánh mắt dịu dàng không. Những cuộc hôn nhân đang nứt có ai ghé tới không. Những người trẻ hoang mang có ai lắng nghe không. Những người nghèo có thấy mình ở nhà không. Những ai bị thương trong cộng đoàn có được băng bó không. Những người phục vụ có được nuôi lại không. Những ai đã rơi khỏi vòng sinh hoạt có ai đi tìm không. Nếu những câu hỏi ấy làm ta lặng đi, thì có lẽ chính sự lặng đi ấy là khởi đầu cho một cuộc hoán cải cần thiết.
Bởi vì đến cuối cùng, Chúa không cư ngụ trong nhà thờ như trong một vật sở hữu cần được bảo vệ hơn mọi sự. Ngài cư ngụ giữa dân Ngài. Trong những trái tim biết mở ra. Trong những cộng đoàn biết thương nhau. Trong những bàn tay bẻ ra vì người khác. Trong những đôi mắt biết khóc với người khóc. Trong những nơi mà sự thánh thiêng không làm con người nhỏ lại, nhưng làm họ được cứu. Nếu cộng đoàn quên điều ấy, họ có thể giữ được nhà thờ rất đẹp mà đánh mất chính Đấng nhà thờ ấy phải chỉ về. Còn nếu họ nhớ điều ấy, thì ngay cả việc lau một hàng ghế, quét một góc sân, sơn một bức tường, thay một bóng đèn, tất cả cũng sẽ mang hồn khác, vì nó được làm như một cách yêu con người, chứ không thay thế con người.
Đó mới là trật tự đúng. Yêu nhà thờ vì yêu Chúa. Và yêu Chúa thì không thể không yêu con người mà Ngài đã đổ máu vì họ. Nếu trật tự ấy được trả lại, nhà thờ sẽ thôi là nơi người ta gìn giữ vẻ đẹp bề ngoài trong khi lòng người rách nát. Nó sẽ trở lại là điều nó phải là: ngôi nhà nơi những ai bị thương có thể bước vào và biết rằng ở đây, không chỉ tường vách được chăm, mà chính linh hồn mình cũng được nhớ tới.
CHƯƠNG V
KHI NGƯỜI NGHÈO CHỈ ĐƯỢC GIÚP CHỨ KHÔNG ĐƯỢC THUỘC VỀ
Có một điều thoạt nghe tưởng nhỏ, nhưng nếu đi sâu vào, người ta sẽ thấy đó là một khác biệt rất lớn, rất đau, và rất có tính quyết định đối với linh hồn của cả cộng đoàn. Đó là khác biệt giữa việc người nghèo được giúp và việc người nghèo được thuộc về. Được giúp là điều tốt. Rất tốt. Là điều phải làm. Là đòi hỏi không thể thiếu của Tin Mừng. Một cộng đoàn không biết mở tay ra với người nghèo thì không thể tự nhận mình đang sống theo Chúa Giêsu cách nghiêm túc. Nhưng được giúp vẫn chưa phải là tất cả. Bởi con người không chỉ cần miếng ăn, tấm áo, khoản tiền, món quà, sự hỗ trợ tức thời. Con người còn cần một chỗ đứng. Cần một cảm thức rằng mình không phải là gánh nặng, không phải là người chỉ xuất hiện khi có chương trình bác ái, không phải là kẻ sống bên lề chờ được nhớ đến vào dịp lễ lớn, nhưng là một phần thật của cộng đoàn, là một người anh em, một người chị em, một người con trong nhà Chúa. Khi người nghèo chỉ được giúp mà không được thuộc về, lòng bác ái vẫn chưa chạm tới phẩm giá thật của con người. Nó có thể làm nhẹ một cơn thiếu thốn, nhưng chưa chữa được nỗi đau sâu hơn là cảm giác mình luôn ở ngoài.
Nỗi đau ấy nhiều khi rất âm thầm. Người nghèo có thể vẫn nhận quà với lời cảm ơn chân thành. Họ có thể rất biết ơn. Họ có thể cảm động trước những hỗ trợ cụ thể. Nhưng sâu trong lòng, họ vẫn có thể cảm thấy mình chỉ được thấy khi thiếu, chỉ được gọi tên khi cần thống kê, chỉ được hỏi han khi có dịp trao tặng, chỉ được nhớ đến như một hoàn cảnh, chứ không như một con người có lịch sử, có phẩm giá, có tiếng nói, có đời sống thiêng liêng, có những quà tặng riêng mà chính cộng đoàn cần đến. Có những người nghèo nhận không biết bao nhiêu phần quà suốt nhiều năm mà vẫn không cảm thấy giáo xứ là nhà mình. Họ vẫn đi vào với mặc cảm. Vẫn ngồi ở chỗ quen ít ai để ý. Vẫn tránh những không gian khiến mình lộ cái thiếu. Vẫn không dám bước sâu hơn vào đời sống chung. Vẫn không nghĩ rằng ý kiến của mình có giá trị. Vẫn không hình dung rằng con cái mình có thể lớn lên trong cộng đoàn như những chủ thể thực sự, chứ không chỉ như con của một gia đình khó khăn được giúp đỡ. Nếu một người được nâng đỡ vật chất nhiều lần mà vẫn mang cảm giác ấy, thì rõ ràng lòng bác ái đã chạm đến nhu cầu bên ngoài nhưng chưa chạm tới phần sâu nhất của phẩm giá.
Phẩm giá con người không chỉ nằm ở việc họ được cứu đói, mà còn ở việc họ được nhìn nhận như một chủ thể, như một người có chỗ, có tên, có khuôn mặt, có quyền hiện diện không bằng tâm thế xin xỏ mà bằng tư thế của người nhà. Chúa Giêsu không chỉ ban bánh cho đám đông. Ngài còn nhìn từng người. Ngài không chỉ chữa lành những kẻ đau yếu. Ngài còn gọi họ bước vào một tương quan, một cộng đoàn, một cuộc đời mới. Ngài không chỉ cho người nghèo thứ họ thiếu. Ngài còn trả lại cho họ vị trí làm con. Vì thế, bất cứ lòng bác ái nào chỉ dừng ở hành động ban phát mà không mở ra cảm thức thuộc về thì vẫn còn xa khuôn mặt của Tin Mừng. Nó có thể là tốt theo nghĩa nhân đạo, nhưng chưa phải là trọn vẹn theo nghĩa của Nước Trời.
Vì sao trong nhiều nơi lòng bác ái vẫn chưa chạm tới phẩm giá thật của con người. Trước hết, bởi vì giúp đỡ vật chất dễ hơn xây dựng một tương quan. Trao quà có thể diễn ra trong một giờ. Lập danh sách, chuẩn bị, phân phát, chụp hình, hoàn tất, báo cáo, tất cả đều có thể hoàn thành trong một khuôn khổ rõ ràng. Nhưng để một người nghèo cảm thấy mình thuộc về, cần nhiều hơn thế rất nhiều. Cần thời gian. Cần sự hiện diện lặp đi lặp lại. Cần những cuộc gặp không nhằm trao quà. Cần lắng nghe. Cần đi vào đời sống họ mà không làm họ xấu hổ. Cần nhớ họ không chỉ vào những dịp bác ái. Cần để họ hiện diện trong cộng đoàn như những người bình thường chứ không như trường hợp cần xử lý. Cần cho họ thấy rằng sự có mặt của họ quý không phải vì tạo cơ hội cho người khác làm việc tốt, mà vì chính họ là anh chị em. Những điều này khó hơn nhiều. Nó không nhanh. Không rõ ràng. Không tạo cảm giác mình vừa làm xong một việc tốt. Và chính vì thế, người ta dễ dừng lại ở mức giúp mà chưa đi đến mức cho người nghèo được thuộc về.
Một lý do khác là vì nhiều cộng đoàn vẫn vô thức nhìn người nghèo từ trên xuống. Dù rất tốt bụng, rất quảng đại, rất nhiệt thành, họ vẫn nhìn bằng tâm thế của người có để cho người thiếu, chứ chưa hẳn bằng tâm thế của người anh em gặp người anh em. Sự khác biệt này tinh vi nhưng cực kỳ lớn. Khi nhìn từ trên xuống, lòng bác ái rất dễ mang màu của sự ban ơn, dù nhẹ nhàng đến đâu. Người cho ở vị trí chủ động, người nhận ở vị trí thụ động. Người cho thấy mình có gì đó để chia sẻ, người nhận ý thức mình đang thiếu. Nếu không có một sự thanh luyện rất sâu trong tinh thần Tin Mừng, cấu trúc ấy sẽ âm thầm củng cố khoảng cách. Người nghèo được thương, nhưng không được ngang hàng. Được hỗ trợ, nhưng không được bước vào giữa. Được an ủi, nhưng không được lắng nghe như người có điều để nói. Được mời đến nhận, nhưng ít được mời đến cùng quyết định, cùng xây dựng, cùng định hình đời sống cộng đoàn. Và chính ở đây, phẩm giá bị dừng lại ở một mức thấp hơn điều Tin Mừng muốn.
Tin Mừng không hạ người nghèo xuống vị trí những người chỉ có quyền nhận. Trái lại, người nghèo trong Tin Mừng thường đứng ở vị trí chất vấn cộng đoàn, dạy cộng đoàn, thậm chí cứu cộng đoàn khỏi sự tự mãn. Bà góa nghèo bỏ hai đồng xu nhỏ nhưng lại được Chúa Giêsu đặt lên như một tấm gương. Người ăn mày mù bên đường lại là người thấy và gọi tên Con Vua Đavít rõ hơn đám đông. Những kẻ bị loại trừ lại trở nên nơi Thiên Chúa tỏ lộ lòng thương xót. Nếu cộng đoàn chỉ nhìn người nghèo như nơi để mình làm việc bác ái chứ không như nơi Chúa muốn dạy mình điều gì đó, thì cộng đoàn ấy sẽ luôn cho mà không thật sự nhận, và vì thế không bao giờ bước vào tương quan huynh đệ trọn vẹn. Người nghèo cần bánh, đúng. Nhưng cộng đoàn cũng cần người nghèo để thoát khỏi sự giàu có khô cứng, khỏi thứ đạo đức tự mãn, khỏi não trạng quyền lực. Khi không thấy điều này, lòng bác ái vẫn chỉ đi một chiều, và một chiều thì không đủ để tạo ra sự thuộc về.
Nhiều nơi lòng bác ái chưa chạm tới phẩm giá thật còn vì nó gắn quá chặt với dịp, với chương trình, với chiến dịch, mà chưa trở thành hơi thở thường ngày của cộng đoàn. Vào Mùa Chay, có bác ái. Vào lễ lớn, có bác ái. Khi thiên tai, có bác ái. Khi có các đợt quyên góp, có bác ái. Tất cả những điều ấy đều cần và đẹp. Nhưng người nghèo không chỉ tồn tại theo mùa. Nỗi xấu hổ của họ không chỉ xuất hiện trong những ngày phát quà. Mặc cảm của họ không chỉ sống trong các chiến dịch hỗ trợ. Cảm giác bị đứng ngoài không chỉ đến mỗi cuối năm. Nó là kinh nghiệm mỗi ngày. Vì thế, nếu lòng bác ái chỉ bùng lên thành từng đợt mà không thấm vào đời sống thường nhật của cộng đoàn, người nghèo sẽ được giúp trong những khoảnh khắc nhất định nhưng vẫn tiếp tục sống ngoài cảm thức thuộc về trong phần còn lại của năm. Bác ái như sự kiện có thể xoa dịu nhu cầu trước mắt, nhưng bác ái như bầu khí mới có thể chữa lành phẩm giá.
Cũng phải nói rằng có những lúc chính cách làm bác ái vô tình làm tổn thương người nghèo hơn. Khi sự giúp đỡ đi kèm với cách phơi bày hoàn cảnh của họ quá mức. Khi danh sách được công khai theo kiểu khiến họ phải thấy xấu hổ. Khi việc trao quà đặt họ vào tâm thế bị nhìn ngắm. Khi lời nói hoặc ánh mắt của người giúp làm lộ sự chênh lệch. Khi người ta nhắc đi nhắc lại cái thiếu của họ như một căn cước. Khi họ phải chứng minh mình nghèo đủ mức mới được nhận. Khi họ cảm thấy mình bị đưa vào quy trình như một trường hợp chứ không như một con người. Những điều ấy có thể không phải ác ý, nhưng vẫn cứa vào nhân phẩm. Người nghèo không chỉ đau vì thiếu tiền. Họ còn đau vì nhiều lần phải đi qua những cơ chế khiến cái nghèo của mình bị lật ra, bị gọi tên, bị xác nhận, bị đặt dưới cái nhìn của người khác. Nếu lòng bác ái không đủ tinh tế để bảo vệ sự kín đáo và phẩm giá của họ, thì chính điều lẽ ra mang tình thương lại có thể để lại một vết xước.
Sự thuộc về không bắt đầu từ món quà, mà từ ánh mắt. Từ cách gọi tên. Từ cách chào hỏi. Từ việc một người nghèo bước vào nhà thờ và không cảm thấy mình là người đang nhận ơn huệ từ một cộng đoàn mạnh hơn, mà là người đang bước vào nhà Cha cùng với anh chị em mình. Từ việc họ không bị định nghĩa bởi hoàn cảnh, mà được thấy như một con người trọn vẹn. Từ việc con của họ không bị xem là “con nhà khó khăn” trước khi được nhìn như một em nhỏ có tương lai, có phẩm chất, có khả năng, có ơn gọi riêng. Từ việc gia đình họ không chỉ được nhớ khi có đợt cứu trợ, mà còn được hỏi thăm trong những lúc bình thường, được mời gọi tham gia, được tín nhiệm trong những việc phù hợp, được biết rằng họ cũng có điều gì đó để trao. Chính những dấu chỉ rất nhỏ ấy mới tạo nên cảm thức thuộc về. Thiếu chúng, lòng bác ái dù rộng rãi đến đâu vẫn có thể chỉ chạm vào bề mặt.
Một trong những điều đau nhất là nhiều người nghèo quen sống trong vị trí “người nhận” đến mức chính họ cũng không còn tin mình có thể là người góp phần. Họ nghĩ cộng đoàn là nơi người khác làm việc lớn, còn mình chỉ đến dự, đến nhận, đến đứng bên cạnh. Họ không dám nhận trách nhiệm. Không dám lên tiếng. Không nghĩ rằng kinh nghiệm sống của mình có thể giúp ai. Không tin rằng Chúa cũng có thể dùng chính cuộc đời lam lũ, nhẫn nại, chịu đựng, tín thác của mình để nuôi cộng đoàn. Đây là một mất mát rất lớn, bởi Hội Thánh không chỉ thiếu công bằng với người nghèo, mà còn mất đi những ân sủng Chúa muốn trao qua họ. Có những điều người giàu không dạy được. Có những điều người học cao không hiểu bằng. Có những bài học về kiên trì, về lòng cậy trông, về cách sống từng ngày với Chúa giữa túng thiếu, chỉ người nghèo mới mang một độ thật mà các lớp học không truyền nổi. Nếu cộng đoàn không tạo chỗ để những quà tặng ấy được cất lên, thì cộng đoàn đang làm nghèo chính mình.
Có lẽ cần phải nói rõ: người nghèo không chỉ cần được “bao gồm” theo nghĩa xã hội học. Họ cần được đón như một phần thiết yếu của mầu nhiệm Hội Thánh. Nghĩa là không phải thêm họ vào cho đủ, không phải chăm họ để cộng đoàn có hình ảnh tốt, không phải quan tâm đến họ để thực hiện một bổn phận luân lý tối thiểu. Không. Người nghèo thuộc về trung tâm của Tin Mừng. Họ không phải là ngoại lệ mà cộng đoàn tốt bụng dành chỗ. Họ là nơi Chúa muốn ở gần. Họ là nơi Hội Thánh được thử lửa về tính trung thành với Chúa Kitô. Cộng đoàn nào không có chỗ thật cho người nghèo, cộng đoàn ấy không chỉ thiếu lòng nhân, mà thiếu một phần của chính căn tính Kitô hữu.
Vì sao điều này khó đến thế. Bởi để người nghèo được thuộc về, cộng đoàn phải thay đổi não trạng quyền lực của mình. Phải từ bỏ cảm giác mình là bên ban phát. Phải học để người nghèo không chỉ là người được phục vụ mà còn là người hiện diện như chủ thể. Phải chấp nhận sự bất tiện khi để những người ít tự tin, ít kỹ năng xã hội, ít điều kiện vật chất bước vào những không gian vốn quen thuộc với người mạnh hơn. Phải chỉnh lại ngôn ngữ, cách tổ chức, cung cách ứng xử. Phải để những người đang có vị trí quen thuộc trong trung tâm học cách nhường chỗ, học cách lắng nghe những tiếng nói không bóng bẩy, học cách nhìn thấy vẻ đẹp của những con người không có gì để gây ấn tượng. Đây không phải là chuyện dễ, vì nó chạm đến tận gốc cách cộng đoàn hiểu mình là ai. Cộng đoàn có dám là gia đình thật, hay chỉ là một cấu trúc tốt bụng. Gia đình thật thì người yếu không chỉ được nuôi, mà còn có chỗ trong nhà.
Một cộng đoàn có thể tổ chức bác ái rất bài bản mà vẫn thiếu tình huynh đệ. Đây là điều phải can đảm thú nhận. Bài bản không đồng nghĩa với yêu thương. Hiệu quả không đồng nghĩa với hiệp thông. Có thể việc phân phát rất trật tự, rất đúng đối tượng, rất minh bạch, nhưng người nhận vẫn ra về với cảm giác mình vừa đi qua một quy trình chứ không phải vừa chạm vào một mái nhà. Điều còn thiếu ở đây không phải chỉ là kỹ năng mềm. Đó là thần học về con người. Khi cộng đoàn chưa thật sự tin rằng người nghèo là anh chị em ngang hàng trong Chúa Kitô, mọi hành vi bác ái sẽ dễ dừng ở tầng quản trị và lòng tốt. Chỉ khi cộng đoàn thật sự nhìn người nghèo bằng con mắt đức tin, mới có thể phát sinh một cung cách khác hẳn: không chỉ cho, mà còn đến; không chỉ hỗ trợ, mà còn ngồi lại; không chỉ giải quyết nhu cầu, mà còn muốn biết tên, biết câu chuyện, biết nước mắt, biết ước mơ, biết đức tin của người ấy.
Một chỗ khác lòng bác ái thường chưa chạm tới phẩm giá thật là ở việc người ta giúp người nghèo về vật chất nhưng ít quan tâm tới đời sống thiêng liêng của họ. Giống như thể họ cần gạo hơn cần Lời Chúa, cần phong bì hơn cần được đồng hành đức tin, cần quà hơn cần được coi là người có đời sống nội tâm đáng quý. Đây là một sự nghèo cái nhìn rất nguy hiểm. Người nghèo không chỉ đói bánh. Họ cũng đói ý nghĩa. Đói bình an. Đói được nghe rằng họ không bị Thiên Chúa bỏ rơi. Đói được giải thích đức tin một cách gần với đời mình. Đói được nâng lên trong phẩm giá con cái Chúa. Nếu cộng đoàn chỉ quan tâm tới việc giúp họ sống qua ngày mà không quan tâm đủ tới việc giúp họ đứng vững trong hy vọng, thì vẫn là một sự thiếu. Bởi Chúa Giêsu không chỉ hóa bánh ra nhiều. Ngài còn nói về Bánh Hằng Sống. Ngài không chỉ chữa các nhu cầu trước mắt. Ngài mở ra con đường cứu độ. Một lòng bác ái tách rời khỏi đời sống thiêng liêng sẽ dễ làm người nghèo trở thành đối tượng xã hội hơn là anh chị em cùng đi về Nước Trời.
Mặt khác, cũng phải cảnh giác với một cám dỗ ngược lại: nói về phẩm giá, về thuộc về, về hiệp thông rất đẹp nhưng thiếu nâng đỡ cụ thể. Không thể bảo người nghèo rằng anh chị thuộc về đây rồi bỏ mặc họ trong cảnh túng quẫn. Không thể chỉ ôm ấp bằng lời mà không giúp bằng việc. Tin Mừng không cho phép một thứ tình yêu chỉ có ý tưởng. Nhưng cũng không cho phép một thứ bác ái chỉ có vật chất. Cả hai phải đi cùng nhau. Bánh và tình huynh đệ. Hỗ trợ và tôn trọng. Cho và đón nhận. Chữa cái đói trước mắt và chữa nỗi cô đơn lâu dài. Đó mới là lòng bác ái chạm tới phẩm giá thật. Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết kết hợp được hai chiều ấy mà không lấy cái này làm cớ bỏ cái kia.
Người nghèo chỉ được giúp chứ không được thuộc về còn bởi vì nhiều nơi chưa biết tạo cho họ vai trò trong cộng đoàn. Dĩ nhiên không phải ai cũng có thể làm mọi việc. Nhưng luôn có những chỗ, những cách, những nhịp hiện diện để người nghèo không bị khóa vào tư thế người nhận. Có người có thể tham gia cầu nguyện, thăm viếng, chăm sóc người đau bệnh khác. Có người có thể góp bàn tay lao động, góp kinh nghiệm, góp sự hiện diện trung thành. Có người có thể trở thành chứng nhân về lòng cậy trông. Có người có thể nâng đỡ những người nghèo khác vì họ hiểu nỗi đau ấy từ bên trong. Nếu cộng đoàn có đôi mắt Tin Mừng, họ sẽ thấy người nghèo không chỉ là nơi để phục vụ mà còn là nơi chứa những hồng ân. Nhưng nếu cộng đoàn chỉ có đôi mắt xã hội học, họ sẽ chỉ thấy người nghèo bằng danh sách nhu cầu. Khi đó, mầu nhiệm bị rút lại thành hồ sơ.
Một dấu hiệu cho thấy người nghèo chưa thật sự thuộc về là khi con cái họ lớn lên mà vẫn mang mặc cảm nhà nghèo trong môi trường đạo. Điều này đau vô cùng. Một em nhỏ đến nhà thờ, học giáo lý, sinh hoạt thiếu nhi, lẽ ra phải cảm được đây là nơi mình được yêu như bao bạn khác. Nhưng nếu em phải sớm học rằng có những bạn được chú ý hơn, có những gia đình được coi trọng hơn, có những dịp mình khó tham gia hơn vì điều kiện, có những lúc mình thấy xấu hổ vì quần áo, vì tiền đóng góp, vì khả năng theo kịp, thì lòng bác ái của cộng đoàn đã chưa chạm đến tương lai. Bởi phẩm giá không chỉ là chuyện của thế hệ cha mẹ nghèo. Nó còn là cách cộng đoàn gieo hay không gieo mặc cảm vào tâm hồn một đứa trẻ. Một cộng đoàn thật sự để người nghèo được thuộc về sẽ phải đặc biệt nhạy với con cái họ, để các em không lớn lên trong cảm giác mình là hạng hai ngay trong nhà Chúa.
Cũng có một sự thật cần nói ra: đôi khi người nghèo không được thuộc về vì cộng đoàn sợ bị “làm phiền” bởi sự thật của cái nghèo. Người nghèo bước vào giữa cộng đoàn sẽ mang theo mùi đời thực: thiếu thốn, lộn xộn, bất ổn, chậm chạp, những giới hạn trong giao tiếp, trong cách ăn mặc, trong thói quen, trong khả năng hòa nhập. Sự hiện diện ấy làm những ai quen với một cộng đoàn gọn gàng, văn minh, đúng chuẩn xã hội cảm thấy không thoải mái. Và nếu cộng đoàn không đủ mang tinh thần của Chúa Giêsu, họ sẽ thích giúp người nghèo ở khoảng cách an toàn hơn là để người nghèo thực sự ở cùng mình. Họ sẽ thích cho quà hơn là nhường chỗ. Thích thăm hơn là cùng ngồi ăn. Thích nói về bác ái hơn là để cho cấu trúc cộng đoàn bị chất vấn bởi những người bé nhỏ. Đây là lúc lòng bác ái bị giới hạn bởi nhu cầu giữ một không gian dễ chịu cho những người mạnh hơn. Nhưng Tin Mừng thì không hề dễ chịu theo nghĩa ấy. Tin Mừng luôn làm xáo trộn những không gian quá an toàn của người có điều kiện.
Muốn lòng bác ái chạm tới phẩm giá thật của con người, cộng đoàn phải đi từ mô hình “cho người nghèo cái họ thiếu” sang mô hình “sống với người nghèo như anh chị em.” Đây là một bước chuyển rất lớn. Nó không xóa đi việc hỗ trợ vật chất, nhưng đặt việc ấy vào trong một tương quan. Tức là không chỉ trao quà, mà trao thời gian. Không chỉ cứu trợ, mà chia sẻ đời sống. Không chỉ thống kê, mà nhớ tên. Không chỉ giúp lúc có biến cố, mà hiện diện khi không có gì đặc biệt. Không chỉ nói về người nghèo trong các bài kêu gọi, mà để người nghèo bước vào câu chuyện thật của cộng đoàn. Không chỉ mời họ đến nhận, mà mời họ cùng cầu nguyện, cùng lên đường, cùng phục vụ theo cách họ có thể. Một cộng đoàn như thế sẽ dần làm cho người nghèo ngẩng đầu lên. Không phải vì họ hết nghèo ngay, mà vì họ không còn bị cái nghèo định nghĩa toàn bộ giá trị của mình.
Ở đây, vai trò của những người có trách nhiệm mục vụ là cực kỳ quan trọng. Bởi nếu linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người điều hành cộng đoàn chỉ nhìn người nghèo như một đối tượng bác ái, thì toàn bộ cộng đoàn sẽ mang não trạng ấy. Nhưng nếu họ thật sự tạo ra một văn hóa khác, nơi người nghèo được gọi tên với sự trân trọng, được bảo vệ phẩm giá, được đến gần không mặc cảm, được lắng nghe, được nhắc đến như phần quý của giáo xứ chứ không như gánh nặng, thì cả cộng đoàn sẽ học dần. Văn hóa cộng đoàn không tự nhiên mà có. Nó được hình thành từ vô số lời nói, thái độ, quyết định, cách tổ chức, những chi tiết rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại. Nếu các chi tiết ấy đều thấm tinh thần rằng người nghèo là người nhà, thì sớm muộn cộng đoàn cũng sẽ đổi.
Cũng phải nói đến việc người nghèo được thuộc về hay không tùy rất nhiều vào cách cộng đoàn sống bí tích và phụng vụ. Nếu trong phụng vụ, mọi người thật sự ý thức rằng mình cùng đứng trước mặt Chúa như những người ăn xin lòng thương xót, thì khó mà giữ thái độ trên-dưới ngoài đời sống cộng đoàn. Nếu bí tích Thánh Thể thật sự được đón nhận như Bánh bẻ ra cho mọi người, thì cộng đoàn sẽ phải học cách bẻ đời mình ra cho nhau. Nếu việc xưng tội thật sự làm người ta ý thức mình cũng nghèo, cũng yếu, cũng cần được tha, thì người ta sẽ bớt coi thường cái nghèo của người khác. Nhưng nếu bí tích chỉ còn ở tầng nghi lễ mà không thấm xuống cách nhìn con người, thì sự phân tầng vẫn sống khỏe. Nói cách khác, lòng bác ái chưa chạm tới phẩm giá không chỉ là vấn đề của nhóm bác ái. Nó là vấn đề của toàn bộ đời sống đức tin của cộng đoàn.
Đến cuối cùng, câu hỏi đau nhất vẫn là: người nghèo có cảm thấy mình ở nhà không. Không phải chỉ trong ngày nhận quà. Không phải chỉ khi được mời lên. Không phải chỉ trong vài cử chỉ tốt đẹp. Mà trong bầu khí chung. Trong cách người ta chào họ. Trong cách con cái họ được đối xử. Trong việc họ có dám bước lại gần hay không. Trong việc họ có nghĩ rằng mình cũng có quyền mơ, quyền phục vụ, quyền góp ý, quyền hiện diện mà không xấu hổ. Nếu câu trả lời vẫn còn là chưa, thì cộng đoàn phải tiếp tục hoán cải. Vì Chúa Giêsu không dựng Hội Thánh để người nghèo mãi là người được thương hại. Ngài dựng Hội Thánh để họ được nhận lại vị trí làm con.
Và thật ra, chỉ khi người nghèo được thuộc về, cộng đoàn mới thật sự trở thành chính mình. Bởi lúc ấy, bác ái không còn là một hoạt động bên lề, mà trở thành máu chảy trong thân thể Hội Thánh. Lúc ấy, người giàu không chỉ học cách cho đi, mà học cách nhận lấy ánh sáng từ những người bé nhỏ. Người mạnh không chỉ bảo vệ vị trí của mình, mà học cúi xuống và thay đổi cách nhìn. Người nghèo không chỉ sống nhờ sự tốt bụng của cộng đoàn, mà bắt đầu làm giàu cho cộng đoàn bằng chính sự hiện diện của mình. Và như thế, Hội Thánh mới giống bàn tiệc Nước Trời hơn: không phải nơi người này thi ân cho người kia, mà là nơi mọi người đều biết mình đang sống nhờ lòng thương xót và vì thế có thể nhận nhau như anh chị em.
Nếu không đi tới đó, lòng bác ái vẫn sẽ luôn thiếu một điều rất quan trọng: khả năng chữa lành mặc cảm bị đứng ngoài. Người nghèo có thể no hơn, ấm hơn, được giúp nhiều hơn, nhưng vẫn cô đơn hơn ta tưởng. Và Hội Thánh có thể làm được nhiều việc tốt, nhưng vẫn chưa phản chiếu đầy đủ trái tim của Chúa Giêsu. Bởi trái tim ấy không chỉ muốn cho bánh. Trái tim ấy muốn mở nhà. Không chỉ muốn xoa dịu cơn thiếu. Trái tim ấy muốn phục hồi phẩm giá. Không chỉ muốn cứu người nghèo khỏi một cơn khó trước mắt. Trái tim ấy muốn họ biết rằng họ thuộc về.
Khi nào cộng đoàn bắt đầu đau thật vì điều đó, khi nào họ không còn hài lòng chỉ vì đã phát đủ phần quà, khi nào họ bắt đầu tự hỏi những người nghèo của giáo xứ mình có thật sự cười thoải mái trong sân nhà thờ không, có thật sự dám bước vào mọi sinh hoạt không, có thật sự thấy tiếng nói mình có giá trị không, có thật sự cảm được đây là nhà mình không, thì khi ấy lòng bác ái mới bắt đầu đi vào chiều sâu Tin Mừng. Và cũng chỉ khi ấy, người nghèo mới thôi là đối tượng tốt lành cho lòng quảng đại của người khác, để trở thành điều họ vốn phải là từ đầu: những người con trong nhà Cha, những người anh chị em trong cùng một Thân Thể, những con người mà Chúa không chỉ muốn giúp, nhưng muốn ôm vào lòng như người nhà.
CHƯƠNG VI
KHI SỰ ĐẠO ĐỨC BỀ NGOÀI CHE LẤP BẤT CÔNG BÊN TRONG
Có một điều rất nguy hiểm trong đời sống tôn giáo mà chính vì nó khoác lên mình vẻ đạo đức nên người ta càng khó nhận ra, càng khó gọi tên, càng khó sửa. Đó là khi sự sốt sắng bề ngoài trở thành một tấm màn đủ dày để che lấp những lệch lạc đang tồn tại bên trong cộng đoàn. Người ta cầu nguyện nhiều, tham gia rất đều, tổ chức rất trang nghiêm, sinh hoạt rất năng nổ, đi lễ rất đông, đọc kinh rất sốt sắng, giữ nề nếp rất chặt chẽ, tỏ ra yêu mến nhà Chúa rất rõ, nhưng ngay giữa lòng đời sống ấy, sự lạnh lùng vẫn sống, sự thiên vị vẫn hoạt động, sự vô cảm vẫn thở, sự bất công vẫn len lỏi, và nhiều người đau vẫn không được thấy. Nói cách khác, cái đạo đức có thể nhìn thấy được đôi khi lại trở thành nơi trú ẩn an toàn cho những điều trái Tin Mừng mà lẽ ra phải bị đưa ra ánh sáng. Đây là một bi kịch rất sâu, bởi khi tội lỗi khoác áo tôn giáo, nó không chỉ làm tổn thương con người, mà còn làm méo đi khuôn mặt của chính Thiên Chúa trước mắt người khác.
Không phải lúc nào cộng đoàn có bất công cũng là cộng đoàn ít đạo đức bề ngoài. Nhiều khi ngược lại. Có những nơi càng nghiêm chỉnh trong nếp đạo, càng mạnh về sinh hoạt, càng giữ hình thức sốt sắng, thì người ta lại càng khó nói đến những tổn thương âm thầm đang tồn tại. Bởi khi bề ngoài đủ đẹp, đủ trật tự, đủ chuẩn mực, người ta rất dễ nhầm lẫn giữa vẻ chỉnh tề với sự thánh thiện, giữa sinh hoạt sôi nổi với sức khỏe thiêng liêng, giữa kỷ luật tập thể với công bình Tin Mừng. Thế là những tiếng kêu rất nhỏ của người bị đối xử bất công bị chìm xuống. Những thiên vị bị gọi bằng những cái tên nhẹ hơn. Những lạnh lùng được coi là chuyện tính cách. Những vô cảm được biện minh bằng bận rộn. Những vết thương cộng đoàn gây ra bị phủ lên bằng câu nói quen thuộc rằng đâu đâu cũng có thiếu sót, rằng đừng xét đoán, rằng điều quan trọng là mọi sự vẫn đang tốt đẹp nhìn chung. Nhưng chính cái “nhìn chung vẫn tốt” ấy nhiều khi là nơi sự ác nhỏ có thể sống lâu nhất, bởi nó không cần gào thét, nó chỉ cần được bỏ qua.
Vì sao có những cộng đoàn rất sốt sắng nhưng vẫn để mặc sự lạnh lùng, thiên vị và vô cảm tồn tại. Trước hết là vì sự đạo đức bề ngoài cho người ta cảm giác mình đang ở phe đúng, và cảm giác đó rất dễ làm tê liệt lương tâm. Khi một người đi lễ đều, tham gia việc đạo, đọc kinh, đóng góp, phục vụ, họ rất dễ nghĩ rằng mình là người tốt theo nghĩa đã làm những điều Chúa muốn. Điều này không sai hoàn toàn, nhưng rất nguy hiểm nếu dừng ở đó. Bởi người ta có thể làm nhiều việc đạo mà vẫn không để cho Tin Mừng xuyên thấu những vùng tối trong cách mình đối xử với người khác. Họ có thể hiện diện rất trung thành trong các sinh hoạt mà vẫn giữ những định kiến sâu kín. Có thể cầu nguyện rất dài mà vẫn cay nghiệt. Có thể yêu nơi thánh mà lại lạnh với con người. Có thể bảo vệ sự đúng đắn trong lễ nghi mà lại thiếu công bình trong các mối tương quan. Một khi con người lấy những việc đạo mình làm như bằng chứng đủ để yên tâm về bản thân, họ sẽ ít còn run sợ trước khả năng mình đang làm người khác đau. Và đó là lúc đạo đức bề ngoài bắt đầu che lấp bất công bên trong.
Con người rất dễ chấp nhận một phiên bản của mình trong đó mình là người có đạo, là người nghiêm túc, là người đứng về phía điều đúng, nên rất khó tin rằng chính mình cũng có thể là tác nhân của sự bất công. Ta dễ tưởng bất công là chuyện của những cơ cấu lớn, của xã hội, của chính trị, của người xấu, chứ không phải của những người vẫn quỳ bên nhau trong nhà thờ. Nhưng sự thật thì bất công thường bắt đầu ở những điều rất nhỏ và rất gần: ai được lắng nghe hơn, ai bị cắt lời, ai được tin tưởng hơn, ai bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngại, ai được ưu ái âm thầm, ai bị bỏ quên, ai được nể vì, ai bị coi nhẹ, ai dễ được tha thứ, ai dễ bị kết án, ai được đến gần trung tâm, ai cứ mãi ở rìa. Những điều ấy không cần phải mang hình thức thô bạo mới là bất công. Nó có thể tồn tại trong những nụ cười, trong những câu chào, trong cách phân công, trong cách mời gọi, trong cách nhắc tên, trong cách giải thích, trong cách giữ khoảng cách, trong cách bảo vệ người này nhưng nghiêm khắc với người khác. Và chính vì nó diễn ra trong vùng rất đời thường nên sự đạo đức bề ngoài càng dễ làm người ta không thấy nó.
Một cộng đoàn rất sốt sắng nhưng vẫn để mặc sự lạnh lùng tồn tại thường là cộng đoàn đã quen coi cảm xúc và nhu cầu sâu của con người như thứ yếu so với việc vận hành nếp đạo. Họ ưu tiên để mọi sự chạy đúng, diễn ra đều, giữ được khuôn phép, còn chuyện một người đang đau, đang mệt, đang bị tổn thương, đang mất phương hướng lại ít được xem là trung tâm. Lâu ngày, người ta học cách hiện diện trong cộng đoàn bằng chức năng hơn là bằng trái tim. Ai phụ trách gì thì làm việc đó. Ai có việc gì thì báo cáo. Ai cần gì thì theo quy trình. Mọi sự có thể rất gọn, rất ngăn nắp, rất ít xung đột bề ngoài, nhưng không khí bên trong lại thiếu hơi ấm của lòng thương xót. Người ta biết cách làm việc chung nhưng không biết cách ở với nhau trong sự thật. Biết cách giữ thể diện cộng đoàn nhưng không biết cách bảo vệ người yếu. Biết cách nói lời đạo đức nhưng không biết ngồi lại với một người đang muốn bỏ cuộc. Khi cơ chế được trơn tru hóa mà trái tim không được giáo dục đủ, lạnh lùng sẽ xuất hiện như một hệ quả rất tự nhiên.
Có những cộng đoàn sốt sắng nhưng thiên vị, bởi vì sự sốt sắng ấy chưa được hoán cải khỏi logic thế gian. Người ta mang vào đời sống đạo chính những thói quen đánh giá của xã hội: quý người có ích hơn, nghe người có vị thế hơn, nhẹ tay với người thân quen hơn, kiên nhẫn hơn với người có ảnh hưởng, khắt khe hơn với người không tiếng nói, dễ cảm thông với người “thuộc phe mình” hơn, dễ lạnh với người không hợp gu, không cùng tầng văn hóa, không cùng mạng lưới quan hệ. Tất cả những điều này có thể tồn tại ngay giữa môi trường đầy kinh nguyện, đầy sinh hoạt, đầy biểu tượng thánh. Đó là điều làm ta phải run. Bởi có nghĩa là con người hoàn toàn có thể sống tôn giáo ở tầng bề mặt mà không để cho Tin Mừng chạm vào cách mình dùng quyền lực nhỏ, cách mình yêu ghét, cách mình đối xử công bằng hay không công bằng với nhau. Thiên vị trong cộng đoàn không phải lúc nào cũng là âm mưu. Nhiều khi nó chỉ là cái tôi chưa được chết đi, là sự thân quen chưa được thanh luyện, là sự thích thuận tiện hơn là yêu công bình. Nhưng dù mang hình thức nào, nó vẫn là điều làm cho những người yếu hơn bị đau.
Sự vô cảm trong cộng đoàn sốt sắng còn đến từ một hiểu lầm tai hại về đời sống thiêng liêng: người ta nghĩ rằng mình càng hướng lên Chúa thì càng không cần chú ý nhiều đến những mảnh đời cụ thể đang đau bên cạnh. Họ vô thức biến cầu nguyện thành nơi trú ẩn khỏi những đòi hỏi khó khăn của tình liên đới. Họ say sưa với những giờ kinh, những thực hành đạo đức, những việc thiêng liêng, nhưng lại ít để cho các thực hành ấy mở mắt mình ra trước người đang bị bỏ quên. Khi điều này xảy ra, đạo đức trở thành một không gian rất riêng tư, rất sạch, rất cao, nhưng không đi xuống được tới bùn đất của đời sống tha nhân. Đó không phải là linh đạo của Chúa Giêsu. Bởi càng gần Chúa thật, con người càng nhạy với đau khổ thật. Càng ở lại lâu với Thánh Thể, người ta càng khó dửng dưng trước những thân thể đang đói khát, đang cô đơn, đang bị coi thường. Nếu cầu nguyện không làm lòng mình mềm hơn với người khác, thì rất có thể mình đang ở gần thực hành tôn giáo mà chưa thật sự ở gần Chúa.
Một điều rất đáng sợ là cộng đoàn sốt sắng có thể phát triển một loại miễn dịch trước lời chất vấn. Bởi vì bề ngoài mọi sự ổn nên bất cứ ai lên tiếng về sự lạnh lùng, thiên vị, vô cảm đều dễ bị xem là tiêu cực, quá nhạy cảm, làm lớn chuyện, thiếu tinh thần xây dựng, thậm chí gây chia rẽ. Đây là một cơ chế rất nguy hiểm. Nó bảo vệ hình ảnh cộng đoàn bằng cách làm nhỏ lại nỗi đau của người bị tổn thương. Nó dùng cái tốt chung như lá chắn để không phải đối diện với cái sai cụ thể. Nó ưa một thứ hòa bình bề ngoài hơn là sự thật có khả năng chữa lành. Thế là người đau im dần. Người yếu rút dần. Người có lương tâm nhạy cảm cũng học cách im để khỏi bị coi là rắc rối. Và cộng đoàn tiếp tục vận hành trong vẻ sốt sắng của mình, mà không biết rằng chính khả năng tự phê bình dưới ánh sáng Tin Mừng đang teo lại. Một cộng đoàn không còn chỗ cho sự thật đau đớn được nói ra là một cộng đoàn đang mất dần khả năng hoán cải, dù bề ngoài có thể vẫn rất tốt.
Phải nhìn thẳng vào sự lạnh lùng. Sự lạnh lùng trong môi trường đạo không phải lúc nào cũng mang bộ mặt thô lỗ. Nó có thể rất lịch sự, rất đúng mực, rất giữ kẽ, rất “không làm gì sai,” nhưng vẫn khiến người khác thấy mình không được đón lấy. Một người đến chia sẻ nỗi đau và chỉ nhận lại vài câu đạo lý sẵn có. Một người âm thầm hụt hẫng lâu ngày mà không ai để ý, dù họ vẫn hiện diện giữa cộng đoàn. Một người bị hiểu lầm mà chẳng ai thật sự tìm cách hiểu. Một người yếu đuối bị nhìn như vấn đề cần quản hơn là như linh hồn cần yêu. Tất cả những điều đó là lạnh lùng. Nó không cần xua đuổi ai công khai. Nó chỉ cần không mở lòng, không bước tới, không mang lấy phần nặng của nhau. Và điều đau là lạnh lùng ấy có thể cùng tồn tại với những buổi kinh thật sốt sắng, những thánh lễ thật đông, những dịp phụng vụ thật đẹp. Đây chính là chỗ sự đạo đức bề ngoài có thể che lấp bất công bên trong một cách tinh vi nhất.
Phải nhìn thẳng vào sự thiên vị. Thiên vị không chỉ là ưu tiên người giàu. Nó là mọi cách đánh giá không còn dựa trên sự thật và công bình của Tin Mừng, mà dựa trên thân quen, lợi ích, ấn tượng, cảm tình, mạng lưới, sự gần gũi với quyền lực. Thiên vị làm cho cùng một lỗi nhưng người này được giải thích nhẹ hơn, người kia bị phóng đại hơn. Cùng một sự chậm trễ nhưng người này được cảm thông, người kia bị gắn nhãn vô trách nhiệm. Cùng một lời góp ý nhưng người có vị thế được coi là xây dựng, còn người yếu thế bị coi là chống đối. Cùng một nhu cầu được nâng đỡ nhưng người “quan trọng” được ưu tiên, còn người âm thầm thì phải đợi mãi. Thiên vị giết công lý không chỉ vì nó xử bất công, mà còn vì nó làm những người bị thiệt dần mất lòng tin vào cộng đoàn. Họ học rằng trong nhà Chúa cũng có người gần trung tâm hơn, an toàn hơn, được bảo vệ hơn. Khi điều ấy xảy ra, cộng đoàn đang nói một bài giảng ngược với Tin Mừng dù trên bục giảng có thể vẫn nói đúng.
Phải nhìn thẳng vào sự vô cảm. Vô cảm không phải lúc nào cũng là không biết. Nhiều khi là biết nhưng không để điều mình biết làm mình động lòng đủ để dừng lại. Biết có người đang hụt hẫng nhưng nghĩ chắc họ tự vượt qua được. Biết có bất công nhỏ nhưng nghĩ không nên làm ồn. Biết có người bị bỏ quên nhưng cho rằng rồi sẽ có ai đó lo. Biết một ai đó đang kiệt quệ nhưng không thấy mình có trách nhiệm bước tới. Vô cảm là khi trái tim không còn phản ứng theo nhịp của lòng thương xót. Trong cộng đoàn sốt sắng, vô cảm còn nguy hiểm hơn, vì nó núp dưới rất nhiều hoạt động tốt đẹp. Người ta bận thật, làm thật, hy sinh thật, nhưng chính sự bận ấy trở thành lý do để khỏi chạm vào người đau thật. Lâu dần, cộng đoàn có thể sản sinh ra những người rất tận tụy với việc đạo mà lại ít năng lực hiện diện trước đau khổ. Đó là một nghèo nàn lớn lao của linh hồn tập thể.
Cũng phải thấy rằng sự đạo đức bề ngoài che lấp bất công bên trong bởi vì con người thường thích đánh giá mình theo những gì mình làm hơn là theo những gì người khác phải chịu vì cách mình sống. Ta dễ cộng sổ những việc tốt của mình: đã đi lễ, đã giúp việc nhà thờ, đã đọc kinh, đã quyên góp, đã tham gia, đã hy sinh. Nhưng ta ít ngồi lại để hỏi: vì cách tôi sống, ai đang phải co mình lại. Vì thái độ của tôi, ai đang thấy khó bước vào hơn. Vì sự im lặng của tôi, ai đang bị bỏ một mình. Vì các ưu tiên của cộng đoàn mà tôi góp phần duy trì, ai đang phải tiếp tục đứng ngoài. Chính câu hỏi thứ hai mới là câu hỏi Tin Mừng. Nhưng nó đau. Nó không cho ta dễ dàng giữ hình ảnh tốt về mình. Chính vì thế, nếu không có một đời sống xét mình sâu, người ta sẽ luôn chọn câu hỏi thứ nhất và thấy mình ổn.
Bất công trong cộng đoàn cũng thường được che lấp bởi ngôn ngữ thiêng liêng dùng sai chỗ. Người ta nói phải nhẫn nhịn, phải khiêm nhường, phải chịu khó, phải tha thứ, phải đừng làm lớn chuyện. Tất cả những lời ấy tự nó đều đúng trong bối cảnh thích hợp. Nhưng khi chúng được dùng để làm im tiếng người bị tổn thương, để bảo vệ trật tự bề ngoài hơn là công lý, thì nó trở thành một lạm dụng ngôn ngữ thiêng liêng. Một người đau cần được lắng nghe trước khi được khuyên chịu đựng. Một bất công cần được nhận diện trước khi nói đến tha thứ. Một vết thương cần được băng bó trước khi nói đến khiêm nhường. Nếu không, cộng đoàn đang dùng điều tốt để che điều sai. Và đây là một trong những cách mà đạo đức bề ngoài có thể trở nên tàn nhẫn mà vẫn mang giọng ngoan đạo.
Có những cộng đoàn sốt sắng nhưng vẫn để mặc bất công vì họ sợ sự thật làm hỏng hình ảnh cộng đoàn. Họ nghĩ nếu thừa nhận có thiên vị, có lạnh lùng, có vô cảm thì sẽ làm xấu mặt, mất uy tín, gây buồn, làm người ta nản. Nhưng sự thật là chính việc che giấu mới làm mọi thứ mục ruỗng từ bên trong. Một cộng đoàn mạnh không phải là cộng đoàn không có lỗi, mà là cộng đoàn dám sám hối. Dám nhận ra mình có thể sống đạo nhiều mà yêu ít. Dám thú nhận mình có thể làm đúng việc mà sai lòng. Dám nhìn xem dưới các hoạt động sốt sắng kia, ai đang bị mài mòn. Dám hỏi người ở rìa họ đã sống thế nào trong cộng đoàn này. Dám sửa những cung cách vốn rất quen nhưng không còn hợp Tin Mừng. Sám hối không làm cộng đoàn yếu đi. Trái lại, chỉ sám hối mới kéo cộng đoàn ra khỏi sự tự mãn nguy hiểm của vẻ đẹp bề ngoài.
Một điều rất đau nữa là sự đạo đức bề ngoài có thể làm cho người bị tổn thương nghi ngờ chính mình. Bởi khi xung quanh ai cũng sốt sắng, ai cũng hoạt động, ai cũng có vẻ tốt, người đau rất dễ nghĩ chắc tại mình quá nhạy cảm, chắc tại mình yếu đuối, chắc tại mình đòi hỏi quá nhiều. Họ ngại nói ra. Ngại gọi tên điều mình cảm. Ngại tin vào chính nỗi buồn của mình, vì sợ mang tiếng là không có tinh thần Hội Thánh. Điều này làm vết thương sâu thêm. Người ta không chỉ bị tổn thương bởi sự lạnh lùng hay thiên vị, mà còn bị lấy mất luôn ngôn ngữ để hiểu điều đã xảy ra với mình. Một cộng đoàn tốt thật sẽ làm người yếu thấy mình được quyền nói thật. Một cộng đoàn chỉ đẹp bề ngoài sẽ làm người đau thấy mình phải im để thích nghi. Đây là khác biệt rất lớn.
Nếu muốn chữa tận gốc, cộng đoàn phải trở về với một sự thật căn bản: Chúa không bị thuyết phục bởi số lượng sinh hoạt nếu công lý và lòng thương xót không hiện diện. Các ngôn sứ đã nói điều ấy. Chúa chán những hy lễ khi tay người ta đầy bất công. Chúa không cần lễ nghi tách khỏi lòng công chính. Chúa muốn lòng nhân chứ không chỉ là lễ tế. Những lời ấy không dành cho người ngoài, mà dành cho dân Chúa. Và hôm nay cũng vậy. Một cộng đoàn có thể làm rất nhiều điều nhân danh Chúa, nhưng nếu trong đó người yếu không được bảo vệ, người nghèo không được lắng nghe, người đau không được chạm tới, người ở rìa không được đưa vào giữa, thì chính cộng đoàn ấy cần nghe lại lời ngôn sứ. Không phải để tuyệt vọng, nhưng để tỉnh.
Phải làm gì khi nhận ra điều này. Trước hết là phải huấn luyện lương tâm cộng đoàn lại từ đầu. Nghĩa là không cho phép mình dùng các việc đạo như bằng chứng đủ để miễn trừ việc xét mình về công lý và bác ái. Phải tập hỏi sau mỗi sinh hoạt, mỗi quyết định, mỗi ưu tiên: điều này đã chạm tới người bé nhỏ chưa. Ai có thể đang bị bỏ quên bởi cách làm này. Có sự khác biệt nào trong cách đối xử mà ta đã quen tới mức không còn thấy. Những người yếu nhất có cảm thấy an toàn để nói thật không. Những người ít tiếng nói có được nghe không. Không thể chỉ đo sức sống cộng đoàn bằng mức độ tham gia. Phải đo cả bằng độ công bằng, độ dịu dàng, độ nhạy với người đau.
Tiếp đến là phải tạo văn hóa lắng nghe thật. Không phải lắng nghe để phản ứng nhanh, để biện minh, để dạy lại, mà để hiểu. Lắng nghe người bị tổn thương. Lắng nghe người đã rút lui. Lắng nghe người nghèo. Lắng nghe người trẻ. Lắng nghe những ai từng thấy mình không có chỗ. Lắng nghe cả những điều khó nghe. Một cộng đoàn không có chỗ cho tiếng nói đau đớn sẽ sớm trở thành cộng đoàn chỉ còn nghe tiếng của chính mình. Mà chỉ nghe tiếng của mình thì không thể hoán cải. Lắng nghe không phải là chiều theo mọi cảm xúc, nhưng là thừa nhận rằng Chúa có thể dùng chính tiếng kêu của người bị đè xuống để gọi cộng đoàn trở về với Tin Mừng.
Phải xây một bầu khí trong đó lòng thương xót mạnh hơn thể diện, công lý mạnh hơn quan hệ, sự thật mạnh hơn sự dễ chịu. Điều này nghe đẹp nhưng sống rất khó, vì nó đòi ai cũng mất cái gì đó. Người có vị trí phải mất cảm giác an toàn tuyệt đối. Người được ưu ái phải mất đặc quyền vô hình. Người quen áp đặt cách nhìn của mình phải học khiêm nhường. Người quen im để giữ hòa khí phải học can đảm nói thật trong bác ái. Cả cộng đoàn phải chấp nhận rằng việc giống Chúa hơn có thể làm bớt đi một số hình ảnh đẹp bề ngoài, ít nhất trong một thời gian. Nhưng chỉ con đường ấy mới đưa tới sự lành mạnh thật. Không ai chữa được căn bệnh bên trong bằng cách cứ tô tường ngoài.
Và một điều không thể thiếu là phải đưa người đau từ rìa vào trung tâm của sự quan tâm mục vụ. Không thể để sự chăm chú của cộng đoàn chỉ dồn vào chương trình, công trình, lễ lớn, sự kiện. Phải có những con người, những nhóm, những không gian được trao sứ mạng cụ thể để nhìn đến những ai đang bị bỏ quên. Không phải như một ban hỗ trợ phụ thêm, mà như một phần cốt lõi của đời sống Hội Thánh. Cần có nơi để người ta được nói. Được khóc. Được thú nhận mình mệt. Được chia sẻ khủng hoảng. Được đồng hành khi hôn nhân nứt, khi đức tin tối, khi tuổi trẻ lạc hướng, khi phục vụ kiệt sức. Một cộng đoàn chỉ biết quy tụ người khỏe sẽ phản bội Chúa Giêsu, vì Ngài đến vì người đau.
Rồi cuối cùng, mỗi người phải trở lại với câu hỏi riêng của mình: sự sốt sắng của tôi đang dẫn tôi đến đâu. Nó làm tôi mềm hơn hay cứng hơn. Làm tôi khiêm hơn hay tự hào hơn. Làm tôi gần người đau hơn hay chỉ gần các hình thức thánh hơn. Tôi có đang dùng việc đạo để tránh phải nhìn vào những bất công nhỏ mình vẫn góp phần duy trì không. Tôi có đang chỉ yêu một cộng đoàn đẹp trong trí tưởng tượng, nên hễ ai nói đến vết thương thật của cộng đoàn thì tôi khó chịu. Tôi có đang nghiêng về người có ích, có vị thế, có cùng mạng lưới với mình mà không nhận ra. Tôi có thể quỳ trước Chúa rất lâu, nhưng khi đứng dậy, tôi có nhìn người bên cạnh bằng ánh mắt khác không.
Nếu câu trả lời còn làm ta bối rối, thì chính sự bối rối ấy là ân sủng. Vì nó cho thấy lương tâm chưa chết. Và nơi nào lương tâm còn biết đau, nơi đó còn hy vọng. Một cộng đoàn sốt sắng không đáng sợ bằng một cộng đoàn sốt sắng mà tự mãn. Nếu cộng đoàn còn đủ khiêm để thú nhận rằng vẻ đẹp bề ngoài của mình chưa đồng nghĩa với trái tim giống Chúa, nếu họ còn dám xin Chúa vạch ra những thiên vị, những lạnh lùng, những vô cảm đang được che bằng rất nhiều điều tốt khác, thì chính từ chỗ ấy, sự chữa lành có thể bắt đầu.
Bởi đến cuối cùng, Chúa không hỏi trước hết cộng đoàn cầu nguyện nhiều đến đâu, mà hỏi tình yêu của họ thật đến đâu. Không hỏi họ tổ chức được bao nhiêu, mà hỏi họ đã đối xử với người bé nhỏ thế nào. Không hỏi bề ngoài có sốt sắng không, mà hỏi bên trong có công bằng, có xót thương, có thật lòng không. Nếu điều ấy trở thành thước đo thật trong lòng cộng đoàn, thì mọi sự sẽ khác. Sự sốt sắng sẽ thôi là tấm màn che. Nó sẽ trở thành lửa thật, lửa đốt cháy thiên vị, lửa làm tan vô cảm, lửa soi ra những lạnh lùng, lửa đưa cộng đoàn từ chỗ đẹp theo mắt người đời sang chỗ đẹp theo trái tim Chúa.
Và khi ấy, đạo đức bề ngoài sẽ không còn là vấn đề nữa, bởi nó đã có linh hồn. Một linh hồn biết khóc với người khóc. Biết run khi có bất công. Biết không yên khi ai đó bị bỏ quên. Biết sám hối khi mình yêu hình thức hơn con người. Biết chọn sự thật dù phải đi qua một giai đoạn xấu hổ. Biết để cho Chúa thanh tẩy từ bên trong chứ không chỉ trang điểm bên ngoài. Chỉ một cộng đoàn như thế mới thật sự có thể trở nên dấu chỉ của Nước Trời. Không phải vì họ hoàn hảo, mà vì họ không để cho vẻ đạo đức che mất tiếng gọi liên lỉ phải trở nên công bình và giàu lòng thương xót như Cha trên trời.
CHƯƠNG VII
KHI NGƯỜI TA SỢ NÓI SỰ THẬT TRONG NHÀ CHÚA
Có những cộng đoàn không vỡ ra bằng một biến cố lớn. Không sụp đổ bởi một scandal quá rõ. Không tan rã vì một trận xung đột công khai. Bề ngoài, mọi sự vẫn đều. Vẫn có lễ. Vẫn có kinh. Vẫn có sinh hoạt. Vẫn có các dịp trọng thể. Vẫn có những lời chúc bình an. Vẫn có những cái gật đầu quen thuộc. Vẫn có cảm giác rằng cộng đoàn này ổn, cộng đoàn này yên, cộng đoàn này không có gì nghiêm trọng. Nhưng sâu bên dưới lớp yên ấy, có những vết thương đã tồn tại rất lâu, có những hiểu lầm không bao giờ được gỡ, có những người đã đau suốt nhiều năm, có những thiên vị âm thầm không ai dám gọi tên, có những bất công nhỏ lặp đi lặp lại, có những cô đơn bị nuốt vào trong, có những tiếng khóc không thành lời, có những nỗi thất vọng bị ép phải im, có những con người vẫn đi lễ mỗi tuần nhưng trong lòng đã rút ra khỏi cộng đoàn từ lâu. Và lý do những vết thương ấy kéo dài không hẳn vì không ai thấy. Nhiều khi người ta thấy. Người ta biết. Người ta cảm. Nhưng người ta sợ nói sự thật trong nhà Chúa. Người ta sợ làm xáo trộn. Sợ mang tiếng gây chia rẽ. Sợ bị coi là chống đối. Sợ làm mất hình ảnh. Sợ bầu khí đang có vẻ yên bị chạm vào. Và thế là sự im lặng được chọn như một cái giá phải trả để giữ lấy vẻ bình yên bề ngoài.
Nhưng bình yên bề ngoài không phải lúc nào cũng là bình an thật. Có một thứ yên rất đáng sợ: yên vì không ai còn dám nói. Yên vì những người yếu đã học cách im. Yên vì những người có thể lên tiếng đã nản. Yên vì người ta thà chịu đau còn hơn bị hiểu lầm. Yên vì cộng đoàn quen tự bảo vệ mình khỏi sự thật. Yên vì vẻ hài hòa được đặt cao hơn công lý. Yên vì người ta sợ sự thật hơn sợ vết thương tiếp tục nhiễm trùng. Thứ yên ấy không phải là hoa trái của Thánh Thần. Nó giống lớp da non che tạm một vết mưng mủ bên dưới. Chạm vào thì đau, nên người ta thôi không chạm nữa. Nhưng không chạm không có nghĩa là lành. Trái lại, nhiều khi chính vì không dám chạm mà vết thương ngày càng sâu, lan rộng, đầu độc bầu khí chung, làm những người chân thành dần kiệt sức, làm những người yếu dần mất lòng tin, làm cộng đoàn từ từ quen sống với một phiên bản giả của chính mình.
Vì sao nhiều người sợ nói sự thật trong nhà Chúa. Trước hết bởi vì trong nhiều môi trường đạo, sự thật thường không được đón bằng lòng biết ơn nhưng bằng phản ứng phòng thủ. Ai nói ra điều đau dễ bị hỏi ngay về động cơ: có phải đang bất mãn không, có phải đang chống ai không, có phải đang làm lớn chuyện không, có phải đang thiếu xây dựng không, có phải đang không có tinh thần Hội Thánh không. Thay vì hỏi điều anh nói có đúng phần nào không, người ta hỏi vì sao anh dám nói. Thay vì để sự thật soi mình, người ta vội soi người nói. Thay vì xem đó là cơ hội hoán cải, người ta xem đó là mối đe dọa với trật tự. Lâu ngày, cộng đoàn dạy nhau một bài học ngầm: đừng nói điều làm bầu khí nặng thêm, đừng chạm vào chuyện nhạy cảm, đừng động đến những người có vị trí, đừng đặt câu hỏi quá xa, đừng làm khó, đừng làm xấu mặt nhau. Một môi trường như thế sẽ không còn thiếu sự giả dối lớn lao theo kiểu trắng trợn, nhưng sẽ dư thừa những im lặng nhỏ tích tụ thành một nền văn hóa sợ sự thật.
Sợ sự thật còn đến từ việc nhiều người lầm tưởng rằng nói ra điều đau là thiếu bác ái. Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến. Người ta đồng hóa bác ái với dịu êm, với tránh va chạm, với giữ cho mọi người đỡ khó chịu. Nhưng bác ái Tin Mừng không phải là ru ngủ nhau. Bác ái thật có thể rất dịu dàng, nhưng cũng rất can đảm. Nó không phơi bày người khác để hạ nhục, nhưng cũng không che giấu điều sai để giữ mặt mũi. Nó không nói sự thật như ném đá, nhưng cũng không từ chối sự thật vì sợ mất êm. Chúa Giêsu vừa là Đấng hiền lành vừa là Đấng dám gọi tên sự giả hình. Ngài không nhẫn nhịn kiểu dung dưỡng điều làm hại đoàn chiên. Ngài không yêu theo kiểu để mặc những hệ thống sai lệch tiếp tục đè lên người yếu. Vì thế, một cộng đoàn càng nhân danh bác ái để buộc sự thật phải im, cộng đoàn đó càng xa dần khỏi bác ái thật.
Có một nỗi sợ khác còn sâu hơn: sợ nói sự thật vì biết rằng nói xong chưa chắc điều gì tốt hơn, nhưng chắc chắn mình sẽ phải trả giá. Nói sự thật trong cộng đoàn không phải lúc nào cũng dẫn đến đối thoại lành mạnh. Có khi dẫn đến khoảng cách. Dẫn đến bị để ý. Bị nhìn khác đi. Bị rút bớt lòng tin. Bị cô lập trong âm thầm. Bị gắn cho nhãn người khó hợp tác, người phức tạp, người thiếu vâng phục, người hay gây chuyện. Với những người đã mỏng manh, đã yếu thế, đã không có chỗ dựa mạnh, cái giá ấy quá nặng. Họ chọn im không hẳn vì hèn, mà vì mệt, vì biết mình không đủ sức chịu thêm. Có những người đã từng thử nói thật một lần và bị dội lại bằng sự lạnh lùng, bằng khuyên nhủ phải nghĩ tích cực, bằng lời nhắc hãy cầu nguyện nhiều hơn, bằng cách người ta chuyển hướng khỏi nội dung để đánh vào cung cách. Sau một lần như thế, họ học cách im. Và cộng đoàn mất đi một tiếng chuông báo động mà lẽ ra phải được giữ lại như ân sủng.
Phải nhìn nhận rằng có những vết thương cộng đoàn kéo dài đơn giản vì không có nơi an toàn để nói thật. Người ta có thể chia sẻ chuyện đời, chuyện công việc, chuyện bệnh tật, chuyện sinh hoạt, nhưng không có chỗ để nói về những tổn thương do chính cộng đoàn gây ra. Nói ra thì sợ bị coi là bôi xấu cộng đoàn. Nói ra thì đụng đến người này người kia. Nói ra thì không biết ai sẽ hiểu, ai sẽ giữ kín, ai sẽ đón nhận. Thế là những điều sâu nhất cứ bị chôn. Mà điều bị chôn không mất đi. Nó chỉ đi xuống tầng sâu, nơi nó âm thầm ảnh hưởng đến mọi phản ứng, mọi mối quan hệ, mọi quyết định gắn bó hay rút lui. Một cộng đoàn không có chỗ cho sự thật đau đớn được cất lên là một cộng đoàn đang sống nhờ sự nín thở của những người bị thương.
Có khi người ta sợ nói sự thật trong nhà Chúa vì họ đã quen coi nhà Chúa như nơi chỉ được nói điều đúng đắn, đẹp đẽ, đạo đức, tích cực. Nơi đó người ta quen xuất hiện với phiên bản ổn của mình, với lời lẽ chỉnh của mình, với khuôn mặt giữ được của mình. Không gian ấy ít khuyến khích sự mong manh thật. Ít cho phép nước mắt không gọn. Ít đón được ngôn ngữ của người đang rối, đang giận, đang hụt hẫng, đang không biết nói sao cho hay. Trong một môi trường như thế, sự thật thường bị chỉnh sửa trước khi được phát ra, đến mức nó không còn là sự thật nguyên vẹn nữa. Người ta bọc nó lại, giảm nó xuống, làm mềm đi quá mức, hoặc không nói nữa vì sợ nếu nói bằng nỗi đau thật của mình thì sẽ bị coi là thiếu trưởng thành thiêng liêng. Nhưng Thiên Chúa trong Thánh Vịnh vẫn nghe những lời kêu than rất thô, rất đau, rất thật. Ngài không yêu cầu con người phải ổn rồi mới được nói. Nếu cộng đoàn quên điều đó, họ sẽ vô thức làm cho những ai đau nhất cảm thấy nhà Chúa không phải nơi dành cho tiếng lòng thật của mình.
Một nguyên nhân nữa là vì nhiều cộng đoàn sợ sự thật sẽ làm lộ những điều họ chưa biết cách xử lý. Nếu chỉ cần sửa một hiểu lầm nhỏ thì còn đỡ. Nhưng nói thật ra, nhiều khi kéo theo cả một chuỗi vấn đề: lối hành xử lâu năm, sự thiên vị ngầm, bất cân bằng quyền lực, sự thiếu nhạy cảm mục vụ, những cung cách đã thành nếp. Đụng vào một chuyện là cả mạng lưới hiện ra. Điều ấy làm người ta ngán. Họ thà giữ cho mọi sự như cũ còn hơn mở ra một quá trình đau đớn, dài và không chắc thành công. Nhưng chính cách nghĩ ấy mới làm cộng đoàn kẹt mãi trong một thứ trưởng thành giả. Bởi trưởng thành thật không phải là ít vấn đề, mà là có khả năng đối diện vấn đề dưới ánh sáng Chúa. Một cộng đoàn sợ điều mình chưa biết xử lý thì sẽ mãi là cộng đoàn sống bằng tránh né.
Có những vết thương kéo dài vì ai cũng nghĩ không phải việc của mình. Người thấy thì nghĩ người khác có trách nhiệm hơn. Người có trách nhiệm thì nghĩ chưa đến mức nghiêm trọng. Người gần nạn nhân thì ngại can dự. Người ở xa thì không muốn hiểu lầm tình hình. Tất cả cùng giữ một khoảng cách đủ để không ai phải bước vào sự bất tiện của sự thật. Đây là một kiểu vô cảm tập thể rất đáng sợ, vì nó không đòi ai ác cả. Mỗi người chỉ cần làm một chút ít hơn mức lương tâm thúc đẩy là đủ. Một chút im. Một chút né. Một chút trì hoãn. Một chút hy vọng chuyện sẽ tự qua. Nhưng điều không tự qua sẽ ở lại. Và khi nó ở lại quá lâu, nó trở thành phần của văn hóa cộng đoàn. Người mới đến rồi cũng học luật ngầm ấy: có những chuyện không nên nói. Có những điều ai cũng biết mà không ai nhắc. Có những nỗi buồn phải tự nuốt. Có những bất công phải coi như bài học chịu đựng. Có những người mất dần mà cộng đoàn vẫn đi tiếp. Một khi điều đó thành văn hóa, cộng đoàn không còn chỉ bị thương; cộng đoàn đã bắt đầu chung sống với sự méo mó như thể đó là bình thường.
Sự im lặng để bảo vệ vẻ bình yên bề ngoài nhiều khi được nuôi bằng một thần học sai về vâng phục và hiệp nhất. Vâng phục bị hiểu như không đặt câu hỏi. Hiệp nhất bị hiểu như không nêu khác biệt. Khiêm nhường bị hiểu như tự triệt tiêu trải nghiệm đau của mình. Hy sinh bị hiểu như chấp nhận cả những gì không đúng mà không được lên tiếng. Đó là một bóp méo rất nguy hiểm. Vâng phục Kitô giáo không phải là từ bỏ lương tâm. Hiệp nhất Kitô giáo không phải là đồng lõa trong im lặng. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là để cho sự thật bị bóp chết vì mình sợ bị coi là có cái tôi. Hy sinh Kitô giáo không phải là nuốt mãi điều làm hại đoàn chiên. Chúa Giêsu vâng phục Cha, nhưng không vâng phục các cơ chế bất công. Ngài hiệp nhất với đoàn dân, nhưng không hiệp nhất bằng cách làm ngơ trước những gì làm dân nghèo khổ hơn. Nếu cộng đoàn dùng ngôn ngữ thiêng liêng để làm yếu đi đòi hỏi của sự thật, họ đang lấy điều thánh để bảo vệ điều không thánh.
Có một điều rất đau cần phải nói rõ: nhiều người rời khỏi cộng đoàn không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ đã quá lâu phải sống trong một bầu khí nơi sự thật không có chỗ. Họ mệt vì cứ phải giả vờ mọi sự ổn. Mệt vì thấy những điều sai lặp lại mà không ai dám gọi tên. Mệt vì những người đau bị khuyên hãy cầu nguyện thêm thay vì được lắng nghe thật. Mệt vì ai nói thật cũng bị xem là làm rối. Mệt vì sự bình yên chung được mua bằng nỗi cô đơn riêng của những người yếu. Đến một lúc nào đó, họ không còn sức để tiếp tục. Họ vẫn có thể yêu Chúa, vẫn có thể tin, nhưng không còn chịu nổi môi trường ấy. Đây là một mất mát rất lớn, và cũng là lời buộc tội rất nặng với những cộng đoàn nghĩ mình đang bình yên. Bình yên nào mà người chân thành cứ dần bỏ đi, người tổn thương cứ dần im tiếng, người yếu cứ dần ở lại ngoài rìa.
Sợ nói sự thật trong nhà Chúa còn bởi vì người ta không được học cách nói sự thật trong tình yêu. Có hai cực rất dễ rơi vào: hoặc im lặng, hoặc bùng nổ. Im lặng quá lâu rồi đến lúc chịu không nổi thì nói trong giận dữ, trong tuyệt vọng, trong tích tụ. Khi đó, người nghe lại càng dễ phản ứng phòng thủ vì cung cách nặng nề. Và thế là cả hai bên đều thấy sự thật thật nguy hiểm. Trong khi thực ra, cộng đoàn phải học một con đường thứ ba: nói thật sớm hơn, nhỏ hơn, trong sáng hơn, cụ thể hơn, với ý hướng chữa lành chứ không trút xả. Nhưng để học được điều đó, cộng đoàn cần một nền văn hóa thiêng liêng trưởng thành, nơi người ta không coi phản hồi là phản bội, không coi câu hỏi là chống đối, không coi nước mắt là yếu đuối, không coi đau đớn của người khác là phiền phức. Thiếu nền văn hóa ấy, sự thật sẽ luôn hoặc bị nén xuống, hoặc vỡ tung. Cả hai đều làm cộng đoàn thêm thương tích.
Vậy phải làm gì để nhiều vết thương không còn kéo dài chỉ vì ai cũng giữ im lặng. Trước hết, cộng đoàn phải phục hồi giá trị thánh thiêng của sự thật. Không phải sự thật như một thứ vũ khí, mà như ánh sáng. Ánh sáng không luôn dễ chịu. Nó làm lộ bụi. Lộ vết nứt. Lộ những chỗ người ta quen che. Nhưng không có ánh sáng thì không gì được chữa. Chúa Giêsu nói sự thật sẽ giải phóng. Không phải lời dễ nghe sẽ giải phóng. Không phải hình ảnh đẹp sẽ giải phóng. Không phải sự yên ổn giả sẽ giải phóng. Chỉ sự thật. Cộng đoàn phải tin điều đó trở lại. Phải dạy nhau rằng một lời thật được nói trong tình yêu là ân huệ, không phải đe dọa. Rằng người dám chỉ ra vết thương của cộng đoàn có thể đang làm một việc đau nhưng cứu. Rằng việc phải nghe những điều khó nghe là phần tất yếu của nên thánh tập thể.
Tiếp đó, phải tạo những không gian an toàn cho sự thật nhỏ được nói ra trước khi nó trở thành cơn đau lớn. Không phải ai cũng có thể nói giữa đám đông. Không phải mọi vết thương đều có thể đưa ra công khai. Nhưng phải có những con đường thật để người ta biết nếu mình đau, mình bị hiểu lầm, mình thấy điều gì đó lệch, thì có chỗ để tìm đến, có người để nói, có hy vọng được lắng nghe mà không bị dập lại. Những không gian ấy cần được xây bằng sự kín đáo, bằng đào luyện, bằng lòng khiêm tốn của người có trách nhiệm, bằng thái độ sẵn sàng nghe mà chưa cần tự vệ ngay. Khi cộng đoàn có những con đường như thế, người ta sẽ bớt phải chọn giữa im lặng hoặc rời đi.
Cũng cần tập cho cộng đoàn biết phân biệt giữa phá vỡ bình yên giả và phá vỡ hiệp nhất thật. Nhiều người nhầm hai điều này. Hiệp nhất thật không sợ sự thật. Nó chỉ sợ kiêu ngạo và thiếu yêu thương. Bình yên giả thì sợ mọi điều có thể làm lộ ra rằng mình chưa ổn. Nếu một lời nói ra làm cộng đoàn khó chịu nhưng giúp họ thấy chỗ phải đổi, thì đó có thể là một cơn đau chữa lành. Nếu một im lặng giữ cho bề ngoài tiếp tục êm nhưng vết thương bên trong tiếp tục sâu, thì đó không phải hiệp nhất, mà là trì hoãn sự thật. Cộng đoàn trưởng thành phải dám bước qua sự khó chịu ban đầu để đến với sự lành mạnh lâu dài. Không ai cắt bỏ một chỗ nhiễm trùng mà không đau. Nhưng từ chối chạm vào nó thì đau sẽ chỉ muộn hơn và nặng hơn.
Một điều quan trọng nữa là người có trách nhiệm phải là những người đầu tiên nêu gương đón nhận sự thật. Nếu họ chỉ thích nghe điều đẹp, cộng đoàn sẽ học cách nói điều đẹp. Nếu họ biết nói “có thể chúng tôi đã sai,” “có thể chúng tôi chưa thấy hết,” “xin nói thêm để chúng tôi hiểu,” “cảm ơn vì đã can đảm chia sẻ,” thì cộng đoàn sẽ học dần rằng sự thật không giết hiệp thông. Trái lại, chính cách đón nhận ấy sẽ cứu hiệp thông khỏi rỗng ruột. Không ai đòi người lãnh đạo phải hoàn hảo. Nhưng họ phải đủ khiêm để không biến vị trí của mình thành vùng cấm của sự thật. Một cộng đoàn có thể chịu được nhiều thiếu sót hơn ta tưởng, nếu họ thấy người dẫn mình thật sự muốn sống dưới ánh sáng. Ngược lại, họ sẽ dần mất hy vọng nếu mọi phản hồi đều bị chặn bởi thể diện hoặc quyền lực.
Cũng cần chữa lành nơi mỗi người một nỗi sợ quen thuộc: sợ rằng nói thật là bất kính với nhà Chúa. Không. Điều bất kính nhất với nhà Chúa không phải là dám gọi tên vết thương, mà là để mặc vết thương ăn sâu trong thân thể của Ngài. Nhà Chúa không cần được bảo vệ bằng giả vờ. Nhà Chúa được tôn kính nhất khi trở thành nơi ánh sáng có thể đi tới tận những góc tối mà không ai bị nghiền nát, nơi sự thật được nói ra mà không ai bị đóng đinh chỉ vì đã đau, nơi công lý và lòng thương xót hôn nhau. Nếu còn nghĩ rằng giữ danh dự nhà Chúa là che đi những gì đang làm con cái Ngài khổ, thì ta đã hiểu rất sai về danh dự ấy.
Và phải nói một lời với những người đã đau đến mức không còn muốn nói nữa. Sự im lặng của bạn có thể rất dễ hiểu. Có thể đó là cách duy nhất bạn biết để tự giữ mình khỏi vỡ thêm. Nhưng nếu còn có thể, đừng để nỗi đau bị chôn vĩnh viễn. Hãy tìm một nơi, một người, một con đường đủ an toàn để sự thật của bạn được cất lên. Không phải vì bạn thích làm khó ai, mà vì điều đã làm bạn đau có thể cũng đang làm người khác đau. Nói sự thật không luôn đòi nói lớn. Đôi khi chỉ cần nói đúng nơi. Đúng người. Đúng lúc. Với lòng không muốn trả thù nhưng muốn sự sáng lên. Có những sự thật nếu mãi không được nói sẽ trở thành xiềng xích. Và Chúa không muốn con cái Ngài sống mãi trong xiềng ấy, ngay cả khi họ đang ở trong nhà Ngài.
Đến cuối cùng, câu hỏi cộng đoàn phải tự hỏi không phải là làm sao giữ được bầu khí luôn êm, mà là làm sao để sự thật và tình yêu cùng ở được với nhau. Đó mới là khó. Đó mới là trưởng thành. Dễ hơn nhiều để chọn một bên: hoặc sự thật không tình yêu, hoặc tình yêu không sự thật. Nhưng Tin Mừng không cho phép tách đôi như thế. Chúa Giêsu là ân sủng và sự thật. Cộng đoàn của Ngài cũng phải học sống như vậy. Nơi nào chỉ có tình cảm đẹp mà không dám nhìn sự thật, nơi đó sớm muộn sẽ mục. Nơi nào chỉ có sự thật lạnh mà không có lòng thương xót, nơi đó cũng sẽ tan. Chỉ nơi nào dám bước vào ánh sáng với trái tim còn biết run và biết ôm lấy nhau, nơi đó mới có hy vọng lành thật.
Và có lẽ, một ngày nào đó, sự thánh thiện của một cộng đoàn sẽ không được nhận ra trước hết ở chỗ họ có ít vấn đề đến đâu, mà ở chỗ khi vấn đề xuất hiện, họ có đủ can đảm, đủ khiêm, đủ thật, đủ yêu để không để nó phải sống trong bóng tối hay không. Một cộng đoàn thánh không phải là cộng đoàn chưa từng làm ai đau. Cộng đoàn thánh là cộng đoàn không để nỗi đau bị bỏ mặc chỉ vì sợ mất vẻ yên. Cộng đoàn thánh là cộng đoàn nơi sự thật có thể được nói bằng nước mắt mà không bị coi là phản bội. Là nơi những người ở rìa không phải hy sinh tiếng nói của mình để giữ cho người ở giữa cảm thấy bình an. Là nơi người mạnh không thấy bị xúc phạm khi phải nghe điều khó, nhưng thấy mình được cứu khỏi tự mãn. Là nơi nhà Chúa không phải là sân khấu của vẻ hài hòa bề ngoài, mà là nơi Thiên Chúa dám làm công việc sâu hơn, đau hơn, nhưng thật hơn: kéo mọi sự ra ánh sáng để chữa lành.
Nếu cộng đoàn dám chọn con đường ấy, có thể một thời gian họ sẽ thấy mình bớt “yên” hơn trước. Nhưng đó sẽ là sự bớt yên của một vết thương đang được rửa sạch. Và cái giá ấy đáng hơn nhiều so với thứ bình yên giữ được bằng nỗi cô đơn của người bị tổn thương. Vì rốt cuộc, nhà Chúa không được dựng nên để người ta học cách im trước nhau cho êm chuyện. Nhà Chúa được dựng nên để con cái Ngài sống trong sự thật sẽ giải phóng họ. Chỉ ở đó, bình an mới là thật. Chỉ ở đó, hiệp nhất mới có máu thịt. Chỉ ở đó, những vết thương cộng đoàn mới bắt đầu có cơ hội lành.
CHƯƠNG VIII
KHI GIÁO DÂN BỊ BỎ ĐÓI LỜI CHÚA
Có một cơn đói rất âm thầm trong đời sống Hội Thánh mà vì nó không làm phát ra tiếng động như những thiếu thốn vật chất nên người ta dễ bỏ qua, dễ quen, dễ coi như chuyện bình thường, nhưng thật ra nó là một trong những nguyên nhân sâu xa nhất làm cho đời sống đức tin của rất nhiều người trở nên mong manh, nông cạn, dễ bị quật ngã trước các khủng hoảng của thời đại. Đó là cơn đói Lời Chúa. Có biết bao người đi lễ suốt nhiều năm, thậm chí cả đời, hiện diện trung thành trong nhà thờ, giữ được nếp sinh hoạt tôn giáo, thuộc nhiều kinh, biết nhiều thực hành đạo đức, nhưng bên trong lại không có một nền đức tin đủ sâu để đứng vững khi bóng tối kéo đến. Họ không hẳn bỏ Chúa, nhưng họ không có rễ. Họ không hẳn chống lại Giáo Hội, nhưng họ không có nội lực. Họ không hẳn từ chối đức tin, nhưng đức tin của họ giống như một lớp đất mỏng phủ trên đá, xanh lên một thời gian rồi héo đi khi nắng gắt. Bởi vì điều có thể nuôi lớn một con người từ bên trong, điều có thể cho họ ánh sáng để đọc lại đời mình, điều có thể làm cho họ phân định giữa thật và giả, giữa tiếng Chúa và tiếng của thế gian, giữa Tin Mừng và các thứ thay thế đầy mê hoặc, đó là Lời Chúa, thì lại chưa được trao cho họ đủ, chưa được mở ra cho họ đủ, chưa được giảng giải đến nơi đến chốn, chưa được đưa vào như cơm hằng ngày trong linh hồn họ.
Người ta có thể xây dựng rất nhiều thứ trong đời sống đạo, nhưng nếu giáo dân bị bỏ đói Lời Chúa, thì tất cả những gì khác cũng dễ trở thành một hệ khung thiếu nội dung sống. Bởi Lời Chúa không phải là một phần thêm cho đời sống Kitô hữu. Lời Chúa không phải là món khai vị cho phụng vụ, không phải là phần đọc cho có trước khi đi vào phần “chính,” không phải là chất liệu để giảng vài ý đạo đức, càng không phải là thứ dành riêng cho những ai thích học hỏi sâu. Lời Chúa là lương thực. Là ánh sáng. Là hạt giống. Là gươm sắc. Là tiếng của Đấng Sống. Là nơi chính Chúa đi vào lòng con người để gọi, để sửa, để an ủi, để thức tỉnh, để cắt tỉa, để dẫn đường, để cho họ một cái nhìn mới về bản thân, về tha nhân, về đau khổ, về tiền bạc, về quyền lực, về thân xác, về sự chết, về hy vọng. Nếu một người đi lễ cả đời mà không thật sự được nuôi bởi Lời Chúa, thì người ấy có thể vẫn giữ đạo, nhưng sẽ giữ như giữ một tập tục nhiều hơn là sống như một môn đệ.
Vì sao nhiều người đi lễ cả đời mà vẫn không có nền đức tin đủ sâu. Một phần lớn là vì họ hiện diện trước Lời Chúa rất nhiều nhưng ít khi thật sự được dẫn vào Lời. Nghe một bài đọc trong Thánh lễ chưa đồng nghĩa với được nuôi bằng Lời. Nghe một đoạn Tin Mừng được công bố chưa đồng nghĩa với để đoạn Tin Mừng ấy cắm rễ trong lòng. Rất nhiều người suốt bao năm chỉ tiếp xúc với Kinh Thánh trong vài phút phụng vụ, trong một bầu khí mà tâm trí còn phân tán, mà không có ai thật sự dạy họ cách nghe, cách đọc, cách cầu nguyện với Lời, cách nối Lời với đời mình, cách để một câu Kinh Thánh trở thành chiếc chìa khóa soi vào nỗi sợ, tội lỗi, vết thương, lựa chọn, đổ vỡ, cám dỗ của mình. Thế là Lời vẫn vang lên, nhưng không đi sâu. Lời đi ngang qua tai, qua ký ức, qua thói quen, nhưng không vào đến tầng quyết định của đời sống.
Một trong những nỗi đau lớn nhất của nhiều cộng đoàn hôm nay là họ có thể tổ chức rất nhiều hoạt động mà vẫn không tạo được văn hóa sống bằng Lời Chúa. Người ta biết giờ nào lễ, ngày nào đọc kinh, tháng nào có việc đạo đặc biệt, nhưng không biết mở Kinh Thánh ở nhà như thế nào. Không biết bắt đầu đọc từ đâu. Không biết đọc để làm gì ngoài chuyện tìm một câu an ủi nào đó lúc cần. Không biết đem một đoạn Tin Mừng vào giờ cầu nguyện cá nhân. Không biết làm sao để vợ chồng, cha mẹ, con cái cùng nhau ngồi lại trước một đoạn Lời Chúa và để nó soi vào chính bầu khí gia đình mình. Không biết rằng đời sống môn đệ không thể trưởng thành nếu chỉ nghe Lời theo kiểu thụ động và đứt đoạn. Một người có thể yêu đạo, yêu Giáo Hội, yêu các sinh hoạt tôn giáo, nhưng nếu không hình thành một tương quan sống động với Lời, người ấy sẽ luôn dễ bị dẫn dắt bởi cảm xúc, bởi dư luận, bởi nếp quen, bởi áp lực xã hội, bởi những điều mình thích nghe hơn là bởi chân lý.
Cơn đói Lời Chúa còn đến từ việc nhiều người được dạy giáo lý nhưng không được dạy Kinh Thánh. Họ học các công thức, học các điều luật, học các kiến thức căn bản, học các câu trả lời mẫu, nhưng không được đưa vào dòng chảy lớn của mạc khải. Họ biết phải tin điều gì, nhưng không thấy vẻ đẹp của hành trình Thiên Chúa đi với con người qua lịch sử cứu độ. Họ biết vài câu chuyện rời rạc, nhưng không biết đọc Kinh Thánh như một mối tình dài giữa Thiên Chúa và dân Người, trong đó đời mình hôm nay cũng được viết vào. Họ không cảm thấy Kinh Thánh là nhà của mình. Không cảm thấy các nhân vật trong Kinh Thánh là những người có thể giúp mình hiểu bản thân. Không thấy Thánh Vịnh là ngôn ngữ cho những đêm mất ngủ, cho những lần bị phản bội, cho nỗi sợ chết, cho cơn đói công lý, cho niềm vui tạ ơn. Không thấy các ngôn sứ là tiếng gọi mình đừng sống đạo giả. Không thấy Tin Mừng là nơi Chúa Giêsu đang đi ngang đời mình từng ngày. Thế là đức tin bị treo trên một số ý niệm, một số thói quen, một số biểu tượng, nhưng thiếu lớp đất màu của Lời để rễ có thể bám vào.
Nhiều người đi lễ cả đời nhưng đức tin vẫn không sâu bởi bài giảng mà họ nghe quá lâu đã không trở thành bánh thật cho linh hồn. Đây là điều đau nhưng phải nói. Có những bài giảng rất đúng mà không nuôi. Rất lành mà không chạm. Rất trật tự mà không đánh thức. Rất đạo đức mà không đi vào chỗ người nghe đang sống. Rất quen thuộc mà không có lửa. Khi bài giảng không mở Lời Chúa ra cho giáo dân, không giúp họ thấy Lời đang nói với cuộc đời mình hôm nay, không dẫn họ từ bản văn sang hoán cải, từ câu chuyện Phúc Âm sang chính gia đình, công việc, tiền bạc, cám dỗ, đau khổ, thì giáo dân cứ nghe mãi mà không lớn. Họ có thể nhớ vài ý đẹp, vài lời khuyên, vài ví dụ, nhưng không được đào vào nền. Mà nền đức tin không được xây bằng những câu dễ nghe. Nền đức tin được xây khi Lời Chúa đụng vào những chỗ người ta thường tránh, những chỗ đau, những chỗ sai, những chỗ sợ, những chỗ cần ánh sáng.
Đói Lời Chúa cũng là hệ quả của một kiểu mục vụ quá bận rộn với tổ chức mà thiếu đầu tư cho việc giải thích đức tin trưởng thành. Nhiều nơi có đủ sinh hoạt cho thiếu nhi, có những lớp chuẩn bị bí tích, có hội đoàn, có giờ đạo đức, nhưng lại rất ít không gian nghiêm túc cho người lớn học Lời Chúa một cách có chiều sâu. Người lớn sau khi qua tuổi giáo lý căn bản dường như bị bỏ mặc. Họ phải tự lớn nếu có thể. Họ sống giữa một thế giới ngày càng phức tạp, với các câu hỏi về hôn nhân, giới tính, khoa học, đau khổ, công lý, tiền bạc, mạng xã hội, chủ nghĩa cá nhân, các trào lưu tư tưởng mới, nhưng không được cung cấp một nền Kinh Thánh đủ vững để phân định. Họ đối diện với con cái đang hỏi những câu rất khó, với đời sống hôn nhân đang chao đảo, với môi trường công việc đầy thỏa hiệp, với những cơn khủng hoảng nội tâm tuổi trung niên, với nỗi sợ tuổi già và bệnh tật, nhưng lại không có trong tay kho tàng Lời Chúa như ngọn đèn cho bước chân. Thế là họ đi lễ, vẫn hiện diện, nhưng đức tin của họ sống ở tầng rất dễ bị lung lay.
Khi giáo dân bị bỏ đói Lời Chúa, họ rất dễ thay thế Lời bằng những thứ khác. Có người thay bằng cảm xúc tôn giáo. Chừng nào còn thấy sốt sắng thì nghĩ mình ổn. Đến khi khô khan thì tưởng Chúa xa. Có người thay bằng tập tục gia đình. Cứ giữ nếp là yên tâm. Có người thay bằng ý kiến của đám đông. Ai cũng nghĩ thế thì chắc đúng. Có người thay bằng những mảnh đạo lý rời rạc nhặt được từ mạng xã hội, từ các câu truyền miệng, từ các mẩu suy niệm không được kiểm chứng. Có người thay bằng các thứ mê tín đội lốt đạo đức. Có người thay bằng các diễn ngôn thành công, tích cực, chữa lành rất hấp dẫn nhưng thiếu nền tảng Tin Mừng. Có người thay bằng các lập trường chính trị, văn hóa, xã hội rồi gắn thêm ngôn ngữ tôn giáo lên trên. Tất cả những thay thế ấy đều dễ len vào khi con người không được nuôi bởi Lời thật. Bởi linh hồn đói sẽ ăn bất cứ thứ gì trông có vẻ giống thức ăn.
Khủng hoảng của thời đại hôm nay không giống những thời trước. Nó không chỉ là nghèo đói hay thiếu phương tiện. Nó là khủng hoảng của chân lý, của căn tính, của sự chú ý, của khả năng thinh lặng, của bền vững, của phân định. Con người bị bao quanh bởi vô số tiếng nói. Mỗi ngày có hàng trăm, hàng nghìn thông điệp đổ vào tâm trí. Mỗi trào lưu đều có lý lẽ. Mỗi cám dỗ đều có ngôn ngữ đẹp. Mỗi sai lầm đều biết tự mặc áo hợp lý. Nếu giáo dân không có trong mình một nền đức tin thấm Lời Chúa, họ sẽ rất khó đứng vững. Họ có thể vẫn đi lễ nhưng tư duy lại bị định hình bởi thế gian. Họ có thể vẫn giữ hình thức đạo nhưng cách nhìn về hạnh phúc, về tự do, về thân xác, về hôn nhân, về giá trị con người, về tiền bạc, về thành công lại hoàn toàn được dẫn dắt bởi não trạng ngoài Tin Mừng. Đây là chỗ đau nhất: đức tin không mất đi dưới hình thức bỏ đạo công khai, nhưng bị rỗng ruột từ bên trong vì thiếu Lời.
Người không được nuôi bằng Lời Chúa sẽ rất dễ hoảng loạn khi đời sống nứt ra. Khi hôn nhân gặp khủng hoảng, họ không có ngôn ngữ đức tin để đọc biến cố. Khi mất việc, họ không biết bám vào đâu ngoài sự lo lắng. Khi bị phản bội, họ không biết làm sao đặt nỗi đau ấy dưới ánh sáng của thập giá và lòng thương xót. Khi con cái đi lạc, họ không biết cầu nguyện bằng những lời nào ngoài hoảng sợ. Khi bệnh tật ập đến, họ không có chiều sâu của Thánh Vịnh, của Gióp, của các lời Chúa Giêsu trong cuộc khổ nạn để đứng dựa vào. Khi bị cám dỗ, họ không có những câu Lời Chúa đủ thuộc, đủ sống, đủ cắm sâu trong mình để chống trả. Khi bị các quan điểm lạ kéo đi, họ không nhận ra đâu là tiếng của mục tử, đâu là tiếng của người lạ. Bởi vì lúc khủng hoảng, thứ giữ con người đứng vững không phải là ký ức rằng mình vẫn thường đi lễ, mà là một đức tin đã được Lời Chúa nhào nặn thành cấu trúc bên trong.
Có những người sống đạo cả đời nhưng chỉ biết Lời Chúa ở mức biểu tượng. Họ kính trọng sách thánh. Họ nghe công bố với lòng tôn kính. Họ thấy Kinh Thánh là điều cao quý. Nhưng họ không thật sự coi đó là của ăn mỗi ngày. Họ không thấy thiếu nếu không đọc. Họ không nhớ đến Lời khi phải quyết định điều gì quan trọng. Họ không đem Lời vào xét mình. Họ không để một câu Kinh Thánh bám theo mình suốt ngày. Họ không quay lại với Lời khi tâm hồn rối. Như thế, Kinh Thánh ở rất gần mà cũng rất xa. Nó ở trên bàn thờ, trong nhà sách, trong điện thoại, trong lời trích dẫn, nhưng không ở trong máu thịt của đời sống. Sự xa lạ này không phải lỗi của một cá nhân nào בלבד; nó là kết quả của cả một nền sống đạo chưa đủ lấy Lời làm trung tâm.
Thật ra, dấu hiệu của việc giáo dân bị bỏ đói Lời Chúa rất dễ nhận ra nếu chịu nhìn. Đó là khi rất nhiều người có những nhận định rất mạnh về điều đạo đức, nhưng lập luận của họ lại chủ yếu dựa trên cảm tính, tập quán hoặc suy nghĩ phổ biến, chứ không dựa trên một tâm trí đã được Kinh Thánh uốn nắn. Đó là khi người ta dễ hoang mang trước các tin đồn, các diễn giải lệch lạc, các trào lưu mới. Đó là khi trong gia đình Công Giáo, cha mẹ không biết dùng Lời Chúa để nói chuyện với con cái, chỉ biết dùng áp lực hoặc các câu khuyên răn chung chung. Đó là khi người ta đến với Lời chỉ để tìm một câu an ủi, chứ không để cho cả đời mình bị chất vấn. Đó là khi đức tin bị rút gọn thành đạo đức thực hành mà không có chiều sâu của mặc khải. Đó là khi nhiều người tốt thật, ngoan thật, nhưng đứng trước các vấn đề lớn của thời đại thì gần như không có khả năng phân định theo Tin Mừng.
Một phần nguyên nhân còn nằm ở chỗ Lời Chúa đòi hỏi nhiều hơn các thực hành đạo đức theo thói quen. Đọc Lời thật sẽ buộc người ta phải dừng lại, suy nghĩ, đối diện, thay đổi. Lời Chúa không chỉ an ủi. Nó còn cắt, lột, đốt, làm lộ. Nó đòi người ta phải xem lại cách dùng tiền, cách cư xử với người nghèo, cách nhìn về dục vọng, cách sống hôn nhân, cách tha thứ, cách đối diện quyền lực và tham vọng. Chính vì thế, nếu một cộng đoàn không can đảm đi vào Lời, họ có thể vô thức chuộng các hình thức tôn giáo dễ làm hơn, dễ tạo cảm giác tốt hơn, dễ giữ nề nếp hơn. Người ta có thể thích đọc nhiều kinh hơn là ngồi với một đoạn Tin Mừng để cho nó chất vấn mình. Thích đi tham dự hơn là mở Kinh Thánh ở nhà và để nó đi vào chỗ mình đang sống sai. Thích làm việc nhà thờ hơn là để một bài giảng buộc mình thay đổi cách đối xử với vợ, chồng, con cái, đồng nghiệp. Thế là cơn đói Lời kéo dài không chỉ vì thiếu dạy, mà còn vì thiếu can đảm tập thể để đặt mình dưới quyền năng biến đổi của Lời.
Có khi giáo dân bị bỏ đói Lời vì chính những người phục vụ cũng đang đói. Người giảng chưa thật sự sống với Lời thì rất khó bẻ Lời ra thành bánh cho dân. Người dạy giáo lý nếu chỉ truyền công thức mà không có trái tim được Kinh Thánh đụng tới thì học viên sẽ chỉ nhận ý niệm, không nhận lửa. Người lãnh đạo cộng đoàn nếu không thật sự xem Lời là trung tâm của phân định mục vụ thì mọi kế hoạch cũng sẽ nghiêng dần về điều thực dụng và hữu hình hơn điều cốt lõi. Nói cách khác, cơn đói của dân nhiều khi bắt đầu từ cơn đói nơi những người có trách nhiệm nuôi dân. Và đó là một tiếng chuông rất lớn. Bởi dân Chúa không thể được nuôi nếu những người đứng ở chỗ bẻ bánh Lời cũng đang sống bằng những mẩu vụn.
Nhưng phải nói rõ rằng đói Lời Chúa không chỉ là không biết Kinh Thánh. Có những người biết khá nhiều đoạn, nhớ khá nhiều câu, trích dẫn khá trôi chảy, nhưng vẫn đói Lời theo một nghĩa sâu hơn: Lời chưa đi vào tim và chưa thành sự sống. Họ có thể dùng Lời để tranh luận, để khuyên người khác, để xác nhận lập trường của mình, nhưng không dùng Lời để bị hoán cải. Họ có thể quen thuộc với bản văn mà không quen để bản văn đặt vấn đề cho mình. Đây cũng là một kiểu đói rất tinh vi. Tuy nhiên, trong thực tế của rất nhiều giáo dân, cơn đói lại ở tầng căn bản hơn: họ đơn giản không có điều kiện, không được hướng dẫn, không được khơi gợi đủ để sống thân với Lời. Và đây là điều làm cộng đoàn phải xét mình thật mạnh.
Một giáo xứ có thể đánh giá sức sống của mình bằng gì. Có thể bằng số người đi lễ. Có thể bằng mức độ tổ chức. Có thể bằng sự ổn định tài chính. Có thể bằng các hội đoàn. Nhưng nếu muốn biết sức sống thiêng liêng thật, hãy hỏi: giáo dân ở đây có sống với Lời không. Họ có biết mở Kinh Thánh không. Họ có được giảng theo cách làm họ yêu và sợ Lời không. Họ có học đọc Lời trong gia đình không. Họ có một số câu Kinh Thánh sống trong ký ức nội tâm để dùng trong chiến đấu không. Họ có biết đem Lời vào quyết định thực tế không. Họ có thể phân định một trào lưu xã hội dưới ánh sáng Kinh Thánh không. Họ có tìm đến Lời khi đau khổ không. Nếu câu trả lời là không nhiều, thì dù cộng đoàn có nhiều hoạt động, họ vẫn đang đứng trước một sa mạc.
Cần nhớ rằng đức tin không lớn lên chỉ bằng việc tiếp xúc thụ động với điều thánh. Đức tin lớn lên khi Lời được nghe, được hiểu, được nhai đi nhai lại, được cầu nguyện, được đem ra thực hành, được kiểm nghiệm giữa đời thường. Chúa Giêsu không nói ai nghe Lời một lần là đủ. Ngài nói ai nghe và giữ Lời. Giữ đây không phải là cất trong trí nhớ, mà là để Lời cư ngụ, ở lại, định hình. Một nền đức tin đủ sâu phải được xây bằng rất nhiều lần để Lời chạm vào những hoàn cảnh khác nhau của đời mình. Khi vui, Lời nói cách khác. Khi đau, Lời soi cách khác. Khi bị cám dỗ, Lời bảo vệ. Khi mệt, Lời nâng. Khi kiêu, Lời cắt. Khi lạc, Lời gọi. Nếu giáo dân không được hướng vào tiến trình ấy, họ sẽ đi lễ rất lâu nhưng vẫn chỉ là người đứng quanh suối mà chưa học cúi xuống uống.
Khủng hoảng của thời đại đang hỏi rất nhiều nơi Hội Thánh điều này: chúng ta có thực sự trao cho dân của mình Lời như bánh không. Hay chúng ta chỉ trao cho họ những mảnh rất nhỏ trong khi cơn đói quanh họ ngày càng lớn. Người trẻ hôm nay bị bủa vây bởi vô số định nghĩa về tình yêu, thân xác, tự do, giá trị. Nếu không có Lời, họ sẽ lấy gì để biết đâu là ánh sáng thật. Các gia đình hôm nay bị xô đẩy bởi kinh tế, nhịp sống, màn hình, sự mệt mỏi, đổ vỡ truyền thông. Nếu không có Lời, họ sẽ lấy gì để không tan. Người lớn hôm nay đối diện với nỗi trống rỗng, áp lực thành công, nỗi sợ bị bỏ lại, cám dỗ tìm chỗ dựa nơi tiền bạc và quyền lực. Nếu không có Lời, họ sẽ lấy gì để giữ linh hồn mình khỏi chai cứng. Người già hôm nay phải đi qua bệnh tật, mất mát, cô đơn, sự gần kề của cái chết. Nếu không có Lời, họ sẽ lấy gì để sống phần cuối đời như một hành trình cậy trông chứ không chỉ là chờ đợi mòn mỏi. Không có lĩnh vực nào của đời sống con người hôm nay không cần đến ánh sáng Kinh Thánh.
Cho nên, khi nói giáo dân bị bỏ đói Lời Chúa, không phải là nói một chuyện phụ của mục vụ. Đó là nói đến chính khả năng sống sót thiêng liêng của một cộng đoàn trong thời đại này. Một cộng đoàn đói Lời sẽ dễ chạy theo hình thức, dễ mệt, dễ chia rẽ, dễ bị các phong trào cảm tính kéo đi, dễ bị các diễn ngôn ngoài Tin Mừng lấn át, dễ sống đạo như nếp mà không có gốc. Một cộng đoàn no Lời không có nghĩa là cộng đoàn đầy kiến thức Kinh Thánh để tranh luận, mà là cộng đoàn có những con người biết đứng lên sau khủng hoảng vì trong lòng họ có một lời hứa, một câu Chúa nói, một mẩu Tin Mừng đủ làm điểm tựa. Đó là khác biệt rất lớn.
Muốn chữa cơn đói này, trước hết phải phục hồi lòng kính trọng thật đối với Lời như lương thực. Không phải kính trọng theo kiểu đặt sách thánh ở chỗ trang trọng mà thôi, nhưng kính trọng bằng thời gian, bằng ưu tiên, bằng chuẩn bị nội tâm. Cần có những bài giảng được thai nghén trong cầu nguyện thật, không phải chỉ để nói cho hay mà để bẻ Lời ra thành bánh. Cần có những lớp học Lời Chúa cho người lớn, nghiêm túc mà dễ bước vào. Cần có hướng dẫn thực tế để giáo dân biết đọc Kinh Thánh tại nhà. Cần giúp các gia đình tập những bước rất nhỏ: đọc một đoạn ngắn, thinh lặng một chút, chia sẻ một ý, cầu nguyện từ chính đoạn đó. Cần huấn luyện người phục vụ không chỉ làm việc mà còn sống với Lời. Cần làm cho giáo dân cảm được rằng mở Kinh Thánh không phải là việc của người chuyên môn, mà là quyền và bổn phận của người con trong nhà Cha.
Nhưng hơn cả phương pháp, cần đánh thức cơn đói. Nếu người ta không thấy mình đói, họ sẽ không tìm ăn. Nhiều người đã sống quá lâu với đức tin nông đến mức tưởng đó là bình thường. Cần giúp họ nhìn thấy rằng nhiều mệt mỏi, nhiều chao đảo, nhiều khô hạn, nhiều dễ dãi trước cám dỗ, nhiều sợ hãi trước khủng hoảng của mình không chỉ vì mình yếu, mà còn vì mình chưa sống đủ bằng Lời. Cần giúp họ nếm một lần cảm giác Lời chạm thật vào đời mình, để từ đó họ biết nhớ, biết thèm. Một người đã từng được một câu Tin Mừng cứu mình trong đêm tối sẽ không còn coi Kinh Thánh như sách đạo để tham khảo nữa. Một người đã từng thấy một Thánh Vịnh nói đúng nỗi đau của mình sẽ không dễ bỏ Lời ra bên lề. Một người đã từng để Lời sửa mình trong một mối quan hệ đổ vỡ sẽ hiểu rằng ở đây không chỉ có kiến thức, mà có sự sống.
Và cuối cùng, phải nhớ rằng Hội Thánh không được gọi chỉ để giữ dân còn ở lại, mà để làm cho họ lớn lên thành môn đệ. Môn đệ không thể sống mà không nghe tiếng Thầy. Mà tiếng Thầy được gìn giữ và trao ban cách ưu tiên trong Lời Chúa. Nếu dân chỉ được giữ bằng nếp đạo mà không được nuôi bằng Lời, họ sẽ ở lại một thời gian, nhưng khi giông tố lớn hơn, nhiều người sẽ ngã. Không phải vì họ không tốt. Mà vì họ không có nền. Khi mưa sa, nước cuốn, gió lay, căn nhà xây trên cát sẽ lộ ra. Chính Chúa Giêsu đã nói rồi. Cát ở đây nhiều khi không phải là tội công khai, mà là một đời sống tôn giáo thiếu chiều sâu của Lời. Nhìn bề ngoài vẫn là nhà. Nhưng không có móng.
Cho nên, một trong những hành vi thương xót lớn nhất mà Hội Thánh có thể làm cho giáo dân hôm nay không chỉ là an ủi họ, tổ chức cho họ, giữ họ trong sinh hoạt, mà là nuôi họ bằng Lời đến mức họ có thể tự đứng trước mặt Chúa, tự đọc đời mình dưới ánh sáng Tin Mừng, tự nhận ra tiếng của mục tử giữa hàng trăm tiếng gọi khác, tự bám vào một lời hứa khi mọi điểm tựa bên ngoài lung lay, tự chống lại cơn cám dỗ bằng chính Lời đã cắm trong tim. Đó là lúc đức tin thôi là thói quen tập thể và trở thành nền đá cá vị.
Nếu không làm điều đó, rất nhiều người sẽ tiếp tục đi lễ cả đời mà vẫn mang một linh hồn đói. Đói nên dễ mệt. Đói nên dễ sợ. Đói nên dễ bị lừa. Đói nên dễ sống nông. Đói nên dễ đánh mất phương hướng khi bước vào các khúc cua lớn của đời người. Và đó là một bi kịch mà Hội Thánh không được phép quen. Bởi dân Chúa không được sinh ra để sống lay lắt. Họ được gọi để sống mạnh trong đức tin. Mà sức mạnh ấy không đến từ khí thế đám đông, không đến từ cơ sở vật chất, không đến từ truyền thống đơn thuần, mà đến từ Lời hằng sống của Thiên Chúa, Lời có thể làm cho người yếu thành vững, người lạc thành sáng, người đau thành bền, người cũ thành mới.
Khi cộng đoàn hiểu lại điều đó, rất nhiều thứ sẽ phải đổi. Bài giảng sẽ đổi. Các ưu tiên mục vụ sẽ đổi. Cách dạy giáo lý sẽ đổi. Đời sống gia đình Công Giáo sẽ đổi. Sự trưởng thành thiêng liêng của giáo dân sẽ đổi. Và rồi, giữa những khủng hoảng ngày càng dữ dội của thời đại, sẽ có những con người tuy vẫn yếu đuối như mọi người khác, nhưng không bị cuốn đi. Họ có thể khóc, có thể chao, có thể ngã khuỵu một lúc, nhưng họ không mất nền, vì trong họ có một Lời không mất. Một Lời đã ở đó lâu rồi. Một Lời đã được nhai đi nhai lại qua bao năm. Một Lời giờ đây trở thành đá tảng trong chính lòng họ.
Đó là điều Hội Thánh phải trao. Và nếu chưa trao đủ, thì phải bắt đầu lại. Không muộn. Nhưng phải bắt đầu thật. Vì dân Chúa không thể lớn lên nếu cứ tiếp tục bị bỏ đói ngay giữa bàn tiệc của Lời.
CHƯƠNG IX
KHI BÀI GIẢNG KHÔNG CHẠM ĐƯỢC VÀO ĐỜI SỐNG
Có một nỗi buồn rất lặng trong đời sống đức tin của nhiều người mà không phải ai cũng gọi tên được, nhưng ai đã sống đủ lâu trong nhịp đi lễ hằng tuần đều ít nhiều từng chạm tới. Đó là nỗi buồn của việc nghe Lời Chúa mỗi tuần mà vẫn không thấy đức tin soi sáng được gia đình, công việc và những khủng hoảng thật của mình. Người ta vẫn đi lễ, vẫn ngồi nghe các bài đọc, vẫn nghe bài giảng, vẫn ra về trong trật tự, nhưng rồi ngày hôm sau, thậm chí chỉ vài giờ sau, họ lại bị đời sống nuốt vào như cũ. Căng thẳng vợ chồng vẫn đó. Nỗi mỏi mệt của người mẹ vẫn đó. Sự câm lặng của người cha vẫn đó. Áp lực cơm áo, sự bất lương nơi công việc, những cám dỗ của tiền bạc, những khủng hoảng niềm tin của người trẻ, những lo âu về con cái, những xung đột âm ỉ trong gia đình, những tổn thương không biết gọi tên, những lần muốn bỏ cuộc, những nỗi sợ tuổi già, bệnh tật, cái chết, tất cả vẫn ở đó như một khối dày nặng, trong khi bài giảng vừa nghe xong dường như không đủ sức đi cùng họ vào những chỗ ấy. Họ không phủ nhận lời giảng là tốt. Không nói rằng mình không nghe được điều gì. Nhưng họ mang một cảm giác rất mơ hồ mà rất thật: nghe thì nghe, còn sống thì vẫn phải tự sống một mình. Đức tin vẫn có đó, nhưng như đứng ngoài rìa thực tại. Lời Chúa vẫn được công bố, nhưng như không thật sự đi vào mạch máu của cuộc đời.
Đây là một bi kịch mục vụ rất lớn, bởi bài giảng trong phụng vụ không phải là một tiết mục để hoàn tất, không phải một khoảng giải thích cho tròn nghi thức, không phải một phần chen vào giữa các phần “chính” của Thánh lễ. Bài giảng, khi được chuẩn bị và trao ban đúng bản chất của nó, phải là nơi Lời hằng sống của Thiên Chúa được bẻ ra như bánh cho dân trong chính hoàn cảnh cụ thể của họ. Nghĩa là không chỉ nói điều đúng, mà phải giúp người nghe nhận ra: à, Chúa đang nói với chính đời mình ở chỗ này; Chúa đang chạm vào chính cuộc hôn nhân này, chính nỗi sợ này, chính vết thương này, chính cơn cám dỗ này, chính sự lạc hướng này. Nếu người nghe suốt nhiều năm không có được kinh nghiệm ấy, thì dù phụng vụ có được cử hành đều đặn đến đâu, đời sống đức tin của họ vẫn rất dễ bị tách đôi: một bên là thế giới nhà thờ, một bên là thế giới đời thực. Và khi đức tin bị nhốt vào không gian nhà thờ, nó sẽ không còn sức để cứu con người trong các cuộc chiến thật của họ.
Vì sao nhiều người nghe Lời Chúa mỗi tuần mà vẫn không thấy đức tin soi sáng được đời mình. Một phần lớn bởi vì bài giảng nhiều khi dừng ở tầng giải thích hoặc khuyên nhủ chung chung mà chưa đi tới chỗ nhập thể vào hoàn cảnh sống cụ thể của cộng đoàn. Người ta có thể nghe một số ý tưởng đúng, một vài lời nhắc tốt, vài ví dụ đạo đức, vài kết luận hợp lý, nhưng tất cả vẫn đứng ngoài cánh cửa của những điều họ đang vật lộn. Họ biết hôm nay cha giảng về yêu thương, về tha thứ, về tin tưởng, về hy sinh, về cầu nguyện, về sống tốt, nhưng họ không nghe thấy câu trả lời cho điều họ đang cần biết: phải yêu thương thế nào khi vợ chồng đã cạn lời với nhau; phải tha thứ ra sao khi lòng còn đầy tổn thương; phải tin tưởng thế nào khi bác sĩ vừa báo một kết quả xấu; phải sống trung thực ra sao trong một môi trường làm việc mà nếu không gian dối thì dễ bị loại; phải làm gì khi con mình lớn lên trong một thế giới mà mọi giá trị đều bị đảo lộn; phải cầu nguyện thế nào khi tâm hồn khô đến mức không còn muốn nói với Chúa. Bài giảng nếu chỉ dừng ở mức đúng mà không đi vào những tình huống ấy thì sẽ rất dễ trở thành một tiếng nói đạo đức nằm lơ lửng phía trên đời sống.
Nhiều bài giảng không chạm được vào đời sống bởi vì người giảng có thể biết bản văn nhưng chưa thật sự đi vào nhịp sống của đoàn dân. Có những khoảng cách rất thật giữa bục giảng và bếp nhà, giữa bàn thờ và xưởng làm việc, giữa cung thánh và những đêm mất ngủ của người mẹ, giữa nhà xứ và những cám dỗ âm thầm của người trẻ, giữa giờ cầu nguyện và nỗi xấu hổ của người thất nghiệp, giữa sự thánh thiêng của nghi lễ và những lo toan lắt nhắt nhưng mài mòn của đời thường. Nếu người giảng không mang trong lòng mình mùi của đời sống dân, không thật sự bước vào những mảnh đời đau, không lắng nghe đủ, không thăm viếng đủ, không để các câu chuyện thực của giáo dân chất vấn việc chuẩn bị bài giảng của mình, thì rất khó để lời nói từ bục giảng đi vào chỗ người ta đang sống. Khi đó, bài giảng có thể vẫn đúng thần học, vẫn tròn cấu trúc, vẫn đạo đức, nhưng thiếu phần nhập thể. Mà thiếu nhập thể thì Lời dễ bị nghe như chân lý dành cho ai đó chứ không phải cho chính tôi.
Cũng có một lý do khác rất sâu: nhiều bài giảng nói về đời sống thiêng liêng như thể nó tách khỏi đời sống cụ thể. Người ta nói phải cầu nguyện, phải yêu thương, phải phó thác, phải nên thánh, phải từ bỏ, nhưng không cho thấy các điều ấy ăn vào tiền bạc, cách tiêu dùng, cách nói chuyện với vợ chồng, cách dùng điện thoại, cách nuôi con, cách cư xử với đồng nghiệp, cách phản ứng trước xúc phạm, cách sử dụng quyền lực nhỏ trong gia đình, cách trung thực trong giao dịch, cách đối diện với dục vọng, cách chiến đấu với nỗi cô đơn, cách sống với cha mẹ già, cách đi qua thất bại nghề nghiệp. Khi thiêng liêng bị nói bằng một ngôn ngữ quá cao mà không có cầu nối xuống mặt đất, người nghe có thể gật đầu nhưng không biết làm sao mang điều ấy về nhà. Đó là lúc bài giảng trở thành điều đáng kính nhưng khó dùng, như một vật đẹp đặt trên cao mà không ai chạm được.
Có những người đi lễ cả đời nhưng vẫn không thấy đức tin soi sáng gia đình mình vì các bài giảng hiếm khi đi vào sự thật rất cụ thể của đời sống gia đình. Người ta nói yêu thương nhau, nhưng ít ai dám đào sâu vào sự câm lặng kéo dài giữa hai vợ chồng, vào những vết thương do lời nói nhỏ mà độc, vào nỗi mệt của người phụ nữ làm đủ mọi việc mà không được hiểu, vào sự bất lực của người đàn ông khi thấy mình thất bại nên càng lánh xa, vào việc cha mẹ dùng đạo như áp lực hơn là như ánh sáng cho con cái, vào sự mệt mỏi của những cặp vợ chồng trẻ khi phải sống giữa áp lực kinh tế và cô đơn nội tâm, vào nỗi khủng hoảng khi một người trong nhà nguội lạnh đức tin, vào việc nhiều gia đình đi lễ chung nhưng không biết cầu nguyện thật với nhau, không biết nói thật với nhau, không biết xin lỗi nhau. Nếu bài giảng không dám bước vào những chỗ ấy, người nghe sẽ tiếp tục nghĩ rằng đạo là điều tốt cho gia đình nói chung, nhưng không biết đức tin thật sự có thể chạm vào căn nhà cụ thể của mình bằng cách nào.
Cũng vậy với công việc. Rất nhiều người sống phần lớn đời mình ở nơi làm việc, nơi họ phải lựa chọn giữa ngay thẳng và thuận lợi, giữa trung thực và tồn tại, giữa phẩm giá và tham vọng, giữa trách nhiệm và kiệt sức, giữa giữ lương tâm và chiều theo một guồng máy sai lệch. Thế nhưng không ít bài giảng gần như bỏ qua hoàn toàn thế giới ấy, hoặc chỉ nói bằng những nguyên tắc rất chung như phải sống tốt, phải làm chứng, phải công bằng. Người giáo dân đi làm cần nhiều hơn thế. Họ cần ai đó nói cho họ biết làm sao sống Tin Mừng khi cấp trên ép mình thỏa hiệp, khi môi trường chung thưởng cho sự khôn lỏi, khi mình bị cám dỗ dùng người khác như công cụ, khi đồng tiền bắt đầu điều khiển các lựa chọn đạo đức, khi thất nghiệp làm mình mất cả lòng tự trọng, khi thành công dễ nuôi lòng kiêu ngạo, khi công việc cuốn mình xa gia đình và xa Chúa. Nếu bài giảng không chạm đến những thực tại ấy, rất nhiều người sẽ tiếp tục sống đạo như một phần cuối tuần, còn từ thứ hai đến thứ bảy họ vận hành bằng logic hoàn toàn khác.
Bài giảng không chạm được vào đời sống còn vì nhiều khi nó không dám chạm vào đau khổ thật. Có một kiểu giảng đạo rất sạch, rất sáng, rất tích cực, nhưng né những vùng tối sâu nhất của con người. Nó nói về niềm tin nhưng ít đi vào sự im lặng của Chúa giữa đau khổ. Nói về hy vọng nhưng ít đi vào cảm giác sụp đổ khi mọi sự vượt khỏi tầm tay. Nói về bình an nhưng ít đi vào hoảng loạn, trầm cảm, mất ngủ, kiệt quệ, thất bại, tang chế, bệnh nan y, đổ vỡ không thể cứu vãn. Trong khi đó, chính ở những chỗ ấy người ta cần Lời nhất. Một người vừa mất người thân không cần thêm những câu đạo đức đẹp nhưng xa. Một người đang ở đáy của cuộc hôn nhân không cần được nghe một bức tranh gia đình lý tưởng mà không có lối đi cho tuyệt vọng của mình. Một người đã chiến đấu quá lâu với cơn cám dỗ không cần những lời khuyên khiến họ thấy mình càng tệ, mà cần được nghe rằng ân sủng của Chúa hoạt động thế nào ngay trong sự yếu đuối kéo dài. Nếu bài giảng không dám đi vào bóng tối, nó sẽ không thể trở thành đèn.
Có những bài giảng không chạm được vì nó quá nhanh. Quá nhiều ý. Quá nhiều điều phải nói. Quá nhiều điểm đạo đức rải ra. Người nghe ra về với một cảm giác đã nghe nhiều nhưng chẳng giữ được gì. Trong khi đời sống con người không cần một mớ điều đúng, mà cần một lời sắc enough để đâm xuyên vào chỗ thật. Một câu thôi, nhưng đúng. Một hình ảnh thôi, nhưng mở. Một lời mời gọi thôi, nhưng có thể mang về mà sống. Lời Chúa vốn có sức riêng. Bài giảng không cần lúc nào cũng ôm quá nhiều. Nhiều khi chính sự tham nói làm cho người nghe không còn chỗ để gặp Chúa. Họ nghe như nghe một dòng chảy thông tin tôn giáo, rồi tan đi. Bài giảng chạm được vào đời sống thường là bài giảng biết dừng ở một điểm thật, đưa người nghe vào một câu hỏi thật, một đụng chạm thật, một ánh sáng thật, thay vì cố bao trùm quá rộng đến mức không điều gì đi vào tim.
Lại còn một chuyện tế nhị mà rất thật: nhiều người nghe bài giảng trong tâm thế phòng thủ, vì họ đã quen với việc nghe những điều quá chung hoặc quá xa. Họ không còn mong đợi nhiều nên không còn lắng sâu. Đây là một vòng luẩn quẩn. Vì ít khi được chạm thật nên họ đến với bài giảng trong trạng thái vừa nghe vừa trôi. Vì họ nghe trong trạng thái ấy nên ngay cả một lời tốt cũng khó đi sâu. Vòng này rất khó phá nếu người giảng không đủ sức đánh thức lại nơi người nghe niềm tin rằng Lời hôm nay thật sự có thể liên quan đến mình. Khi người giáo dân mất kỳ vọng vào việc được soi sáng, họ sẽ giữ bài giảng ở một khoảng cách lịch sự. Họ sẽ nghe như một phần của nghi lễ, không như nơi Chúa có thể làm thay đổi điều gì đó rất cụ thể trong tuần tới. Và như thế, dù vẫn đi lễ trung thành, họ vẫn sống trong một cơn khát âm thầm.
Cũng phải nói rằng trong nhiều trường hợp, người nghe không được giúp để nối bài giảng với đời sống sau khi rời nhà thờ. Họ nghe xong rồi hết. Không có một văn hóa gia đình hay cộng đoàn nào giúp họ tiếp tục mang Lời ấy vào tuần sống. Không có thói quen hỏi nhau sau lễ: điều gì hôm nay chạm đến mình. Không có những nhóm nhỏ để đào sâu. Không có những gợi ý rất cụ thể để thực hành trong tuần. Không có lời mời gọi đủ thực tế để người ta biết tuần này mình sẽ sống một điều gì khác vì bài giảng vừa nghe. Thế là bài giảng giống như hạt rơi xuống mà chưa kịp lấp đất đã bị đời sống thường nhật lấy đi. Nếu không có một nhịp nối như vậy, sức sống của bài giảng sẽ rất dễ bị tan trong guồng quay của cơm áo và màn hình.
Nhiều người không thấy đức tin soi sáng được khủng hoảng của mình vì bài giảng ít khi nói bằng ngôn ngữ của những khủng hoảng ấy. Người trẻ sống giữa nghi ngờ bản thân, áp lực thành công, nỗi sợ bị bỏ lại, những xáo trộn về tình yêu và thân xác, nhưng bài giảng đôi khi chỉ nói với họ như nói với những người đã ổn. Người trung niên bị xé giữa chăm con, lo cha mẹ già, áp lực tài chính, khô kiệt nội tâm, nhưng bài giảng đôi khi chỉ nói với họ bằng những lời kêu gọi chung. Người già đang đi qua mất mát, sự vô dụng, cô đơn, sợ chết, nhưng bài giảng có khi không bước vào chiều sâu ấy. Những người mang vấn đề tâm lý, những ai đã từng bị tổn thương trong gia đình hay trong môi trường đạo, những ai đang trải qua thất bại đạo đức lặp đi lặp lại, họ rất hiếm khi nghe thấy chính cuộc chiến của mình được gọi tên một cách vừa thật vừa có hy vọng. Và vì không nghe thấy, họ dần nghĩ rằng đức tin không có nhiều thứ để nói với vùng sâu nhất của mình. Đó là một mất mát rất lớn.
Bài giảng không chạm được còn bởi vì nhiều khi nó không đi qua đời sống cầu nguyện thực của người giảng. Một lời chỉ được chuẩn bị bằng trí tuệ, bằng kỹ năng, bằng kiến thức, có thể đúng, nhưng chưa chắc có lửa. Cái chạm vào lòng người không chỉ là ý tưởng, mà là sự thật đã đi qua trái tim của người nói. Khi người giảng đã vật lộn với chính đoạn Tin Mừng ấy, đã để nó cắt mình, an ủi mình, làm xấu hổ mình, soi lại đời mình, khi người giảng đã cầu nguyện với dân của mình trong tim, đã mang những gương mặt cụ thể vào giờ chuẩn bị, lời nói ra sẽ khác. Nó có xương thịt. Nó không còn là bài nói về Chúa, mà là lời phát ra từ một con người cũng đang đứng dưới Lời như mọi người. Người nghe cảm được điều đó, dù họ không luôn diễn tả được. Họ nghe thấy một độ thật. Một độ gần. Một độ đau. Một độ hy vọng. Còn lời không đi qua cầu nguyện thường dễ chỉ dừng ở mức trơn tru.
Phải nhìn nhận rằng có những người đi lễ lâu năm đã học cách không chờ đợi bài giảng cứu mình nữa. Họ giữ đức tin bằng các nguồn khác: những giờ cầu nguyện riêng, những sách thiêng liêng, những trải nghiệm đau khổ, những mối tương quan thật với Chúa, những người bạn thiêng liêng. Điều đó quý. Nhưng nó cũng là một lời cảnh tỉnh. Bởi lẽ ra chính phụng vụ Chúa nhật phải là nơi trung tâm nuôi đức tin của cộng đoàn, nơi người đơn sơ nhất cũng có thể đến và nhận được một ánh sáng cho tuần mới. Nếu điều đó không xảy ra đủ, thì những người mạnh hơn có thể tìm nguồn khác, nhưng người yếu hơn sẽ đói. Và trong Hội Thánh, sự đói của người yếu phải luôn là tiếng chuông lớn nhất. Không thể hài lòng với việc một số người vẫn sống tốt dù bài giảng không chạm. Phải hỏi đến những ai đang dần đi mà không mang được gì về cho căn nhà đang rạn của mình, cho công việc đang bóp nghẹt mình, cho nỗi đau đang xé lòng mình.
Đức tin soi sáng đời sống không phải bằng cách giải quyết hết vấn đề ngay, nhưng bằng cách cho con người một ánh sáng để ở trong vấn đề mà không bị nuốt mất. Một bài giảng tốt không nhất thiết làm cho cặp vợ chồng đang căng thẳng lập tức hòa thuận, nhưng có thể cho họ một câu đủ để dừng lại trước khi làm nhau đau thêm. Không nhất thiết làm người thất nghiệp có việc ngay, nhưng có thể cho họ một lời đủ để giữ phẩm giá và hy vọng trong những ngày bị thử thách. Không nhất thiết chữa ngay trầm cảm hay cô đơn, nhưng có thể giúp người nghe biết rằng Chúa không xa trong đêm tối của họ. Không nhất thiết làm cám dỗ biến mất, nhưng có thể cho một cách nhìn mới để chiến đấu. Nghĩa là bài giảng không cần làm phép lạ, nhưng phải làm công việc của ngọn đèn. Nếu nó không làm được điều tối thiểu ấy, người nghe sẽ tiếp tục bước vào tuần mới như bước vào một vùng không có ánh sáng từ trời.
Muốn thay đổi điều này, trước hết phải phục hồi cái nhìn về bài giảng như một hành vi mục tử chứ không chỉ là một phần phụng vụ phải hoàn thành. Mục tử thì phải biết đàn chiên đang ở đâu. Biết họ đang bị cắn bởi điều gì. Biết mùa này đồng cỏ trong lòng họ khô ra sao. Biết sói đang đến từ hướng nào trong thời đại. Biết con nào đang đi lệch. Biết con nào đang kiệt sức. Bài giảng phát sinh từ trái tim mục tử sẽ không chỉ giải thích Lời, mà sẽ dùng Lời để đi tìm dân ở chính chỗ họ đang sống. Nó sẽ dám nói đến gia đình, đến tiền bạc, đến quyền lực, đến dục vọng, đến nỗi cô đơn, đến kiệt sức, đến đức tin nguội lạnh, đến nỗi sợ thất bại, đến cái chết, đến mạng xã hội, đến cách người ta dùng nhau, đến những thực tại rất cụ thể mà nếu không được chiếu sáng, người giáo dân sẽ để thế gian định nghĩa hộ.
Tiếp đến, bài giảng phải bớt sợ sự cụ thể. Nhiều khi vì muốn an toàn, người ta chỉ nói ở mức khái quát. Nhưng cái khái quát quá lâu sẽ không cứu ai. Cần gọi tên những điều có thật: chồng lạnh với vợ, cha mẹ áp lực con, người trẻ nghiện màn hình, người lao động gian dối vì sợ mất việc, người có tiền coi nhẹ người nghèo, người đi lễ đều mà về nhà vẫn cay nghiệt, người phục vụ nhiều mà thiếu cầu nguyện, người già sống cô đơn giữa chính con cháu mình, người sợ xưng tội thật, người đang âm thầm muốn bỏ cuộc. Khi các sự thật ấy được gọi tên bằng ánh sáng Tin Mừng, người nghe mới giật mình thấy: Chúa đang nói đến mình. Không phải để bị kết án, mà để được cứu khỏi sự mơ hồ đã làm mình ngủ quá lâu.
Bài giảng cũng cần biết đưa ra con đường nhỏ. Không chỉ vạch ra lý tưởng, mà cho một bước cụ thể. Không chỉ bảo hãy yêu thương, mà gợi ra một hành động: tối nay ngồi lại năm phút với người thân, xin lỗi một câu, im điện thoại khi ăn cơm, đọc một đoạn Tin Mừng trước khi ngủ, gọi điện cho cha mẹ, bớt một cuộc nói xấu, từ chối một gian dối nhỏ, ghé thăm một người cô đơn, dành mười phút cầu nguyện với chính điều đang làm mình sợ. Con người sống giữa bộn bề thường không thể mang về quá nhiều. Nhưng một lời cụ thể có thể trở thành hạt giống thật. Bài giảng không nhất thiết phải cho công thức cho mọi vấn đề, nhưng phải mở được một lối đi. Lối đi ấy càng cụ thể, người nghe càng thấy đức tin không đứng ngoài đời sống.
Và điều rất quan trọng là phải có một tinh thần đi từ Lời đến đời, rồi từ đời trở lại Lời. Nghĩa là bài giảng không chỉ bắt đầu từ bản văn mà còn phải mang bản văn trở lại những gì dân đang sống, rồi từ những gì dân đang sống lại đưa họ quay về với bản văn như nguồn sáng. Khi đó, Kinh Thánh sẽ không còn là một thế giới xa lạ, mà là nơi người ta tìm được chính mình. Người mẹ nghe chuyện Đức Maria không chỉ để kính mến Mẹ, mà để thấy nơi Mẹ một người nữ cũng giữ nhiều điều trong lòng giữa những điều không hiểu nổi. Người cha nghe về thánh Giuse không chỉ để ngưỡng mộ, mà để nhận ánh sáng cho nỗi lặng im của mình. Người thất bại nghe chuyện Phêrô không chỉ để biết một biến cố, mà để thấy mình cũng có thể được dựng dậy sau những lần chối bỏ. Người mỏi mệt nghe lời Chúa mời gọi “hãy đến cùng Ta” không chỉ như câu đẹp, mà như lời nói thẳng vào đêm mình đang kiệt. Đó là lúc bài giảng không còn trôi trên đầu người ta nữa, mà đi vào máu.
Nếu không có những chuyển động ấy, nhiều người sẽ tiếp tục sống trong một khoảng cách buồn bã: Chúa Nhật là Chúa Nhật, thứ Hai là thứ Hai, nhà thờ là nhà thờ, gia đình là gia đình, công việc là công việc, khủng hoảng là khủng hoảng, và giữa các vùng ấy không có cầu nối đủ mạnh. Họ vẫn là người Công Giáo, nhưng đời họ không được đức tin thấm vào từng ngóc ngách. Họ vẫn nghe Lời, nhưng Lời không ở lại. Họ vẫn tham dự, nhưng không được soi sáng. Họ vẫn yêu Chúa theo cách nào đó, nhưng Chúa chưa được phép bước vào những nơi thật nhất của đời họ qua lời giảng của Hội Thánh. Và đó là một mất mát lớn, không chỉ cho cá nhân họ, mà cho chính sứ mạng của cộng đoàn.
Bởi đến cuối cùng, bài giảng không phải là để người nghe khen hay, cũng không phải chỉ để họ cảm thấy được khuyên bảo, mà để họ ra về với một ngọn đèn. Một ngọn đèn đủ nhỏ thôi cũng được, nhưng thật. Đủ để bước vào căn nhà đang lạnh mà không tuyệt vọng hoàn toàn. Đủ để đi tới nơi làm việc mà không đánh mất lương tâm ngay lập tức. Đủ để nhìn người thân với ánh mắt khác hơn một chút. Đủ để ở trong cám dỗ mà nhớ mình không một mình. Đủ để trong cơn đau, người ta còn có một câu Chúa nói với mình. Nếu bài giảng trao được điều đó, dù rất âm thầm, nó đã làm một công việc lớn lao. Còn nếu không, thì người giáo dân sẽ tiếp tục nghe Lời Chúa mỗi tuần mà ra về tay gần như trắng, và rồi người ta sẽ không ngạc nhiên khi thấy giữa những khủng hoảng thật, đức tin của nhiều người yếu đến thế.
Phải làm sao để không còn như vậy. Phải trở về với Lời. Trở về với dân. Trở về với cầu nguyện. Trở về với sự thật của đời sống. Trở về với lòng can đảm nói đến những điều không đẹp nhưng đang có thật. Trở về với niềm xác tín rằng Chúa không nói vào khoảng không, Ngài nói vào lịch sử cụ thể của con người, vào bếp lửa gia đình, vào giường bệnh, vào văn phòng, vào nhà máy, vào chiếc điện thoại, vào những đêm mất ngủ, vào những cuộc cãi nhau, vào những cơn cám dỗ, vào nước mắt, vào nỗi xấu hổ, vào bàn ăn, vào nỗi sợ vô dụng, vào tuổi già, vào thất bại. Nếu người giảng thật sự tin điều đó, bài giảng sẽ khác. Nếu cộng đoàn thật sự mong điều đó, đời sống đức tin cũng sẽ khác.
Và lúc ấy, người ta sẽ không chỉ nói rằng mình nghe giảng mỗi tuần. Họ sẽ bắt đầu nói: Chúa đã nói với tôi. Trong đúng tuần này. Ở đúng chỗ tôi đang sống. Và tôi biết mình phải bước một bước nào đó với Ngài. Đó là lúc bài giảng đã chạm vào đời sống. Và chỉ ở đó, Lời Chúa mới thật sự trở thành ánh sáng cho gia đình, cho công việc, cho những khủng hoảng thật của con người giữa thời đại này.
CHƯƠNG X
KHI NGƯỜI TRẺ LỚN LÊN TRONG NHÀ THỜ NHƯNG LỚN XA KHỎI CHÚA
Có một nỗi buồn rất sâu, rất âm thầm, rất dễ bị che đi bởi bề ngoài năng động của các sinh hoạt mục vụ, nhưng nếu nhìn kỹ, người ta sẽ thấy đó là một trong những vết nứt đau nhất của đời sống Hội Thánh hôm nay. Đó là thực tế rằng có nhiều người trẻ lớn lên trong nhà thờ, quen với tiếng chuông, quen với ghế lễ, quen với những mùa phụng vụ, quen với các buổi học giáo lý, quen với các đoàn thể, quen với các chương trình sinh hoạt, quen với bầu khí đạo, nhưng lại lớn xa khỏi Chúa. Họ có thể vẫn còn hiện diện. Vẫn đi lễ. Vẫn tham gia một vài việc. Vẫn có tên trong nhóm này nhóm kia. Vẫn chụp ảnh trong các dịp hội trại, tĩnh tâm, lễ lớn, hoạt động bác ái. Nhưng sâu trong lòng, họ ngày càng trống, ngày càng mệt, ngày càng không biết mình đang sống đạo để làm gì, ngày càng cảm thấy Chúa xa hơn, ngày càng không tìm thấy trong đức tin một điểm tựa thật cho những câu hỏi sâu nhất của đời mình. Họ không nhất thiết chống lại Giáo Hội. Nhiều khi họ cũng không chủ động bỏ Chúa. Nhưng họ lặng lẽ trôi ra. Trôi trong khi vẫn còn đứng trong sân nhà thờ. Trôi trong khi vẫn còn nói ngôn ngữ đạo. Trôi trong khi người lớn nhìn vào vẫn tưởng là các em còn ở đó.
Đây là điều phải làm cộng đoàn run lên. Bởi có thể người ta vẫn thấy đông người trẻ trong vài dịp, vẫn thấy sinh hoạt diễn ra, vẫn thấy bề ngoài còn nhịp, nhưng sự hiện diện ấy không bảo đảm rằng bên trong họ đang sống với Chúa. Có những người trẻ thuộc về nhà thờ như thuộc về một môi trường, một mạng lưới quen, một phần của tuổi thơ, một không gian xã hội, nhưng không thuộc về Chúa như thuộc về Đấng đã nắm lấy trái tim mình. Có những bạn trẻ biết cách tham gia nhưng không biết cách cầu nguyện. Biết cách góp vui nhưng không biết cách đối diện với nỗi trống rỗng. Biết cách sinh hoạt nhưng không biết mang nỗi đau thật của mình đến trước Chúa. Biết nhiều bài hát, nhiều khẩu hiệu, nhiều lịch trình mục vụ, nhưng không biết phải làm gì khi lòng mình tối, khi căn tính mình rối, khi niềm tin mình lung lay, khi cám dỗ mình mạnh hơn, khi thế giới ngoài kia hấp dẫn hơn và cũng làm mình kiệt sức hơn. Đó là bi kịch của một thế hệ có thể lớn lên trong nhà thờ mà không lớn lên trong tương quan với Chúa.
Vì sao điều này xảy ra. Trước hết, bởi nhiều người trẻ được giữ trong môi trường đạo nhưng không thật sự được dẫn vào chiều sâu của đức tin. Họ được mời tham gia, được huy động, được xếp vào các hoạt động, được giao việc, được đưa vào các nhóm, nhưng chưa chắc được đồng hành để biết Chúa là ai đối với đời mình. Họ biết mình là người Công Giáo, nhưng không biết đức tin sẽ nói gì với cảm giác vô nghĩa khi đêm xuống. Họ biết vài điều phải tin, nhưng không biết phải làm gì khi không còn cảm thấy Chúa nữa. Họ biết phải sống tốt, phải ngoan, phải giữ mình, nhưng không biết làm sao để sống tinh tuyền trong một thế giới nơi thân xác bị tiêu dùng, tình yêu bị giản lược, con người bị định giá bằng vẻ ngoài và hiệu năng. Họ được dạy phải tránh điều xấu, nhưng ít được dạy cách mở lòng ra với Đấng có thể lấp đầy khoảng trống bên trong. Thế là họ ở trong đạo, nhưng đạo không đi vào phần sâu nhất của họ.
Nhiều bạn trẻ vẫn tham gia sinh hoạt đạo mà trong lòng ngày càng trống vì sinh hoạt không đồng nghĩa với sự sống thiêng liêng. Hoạt động có thể tạo cảm giác kết nối tạm thời, tạo năng lượng nhóm, tạo niềm vui bề mặt, tạo kỷ niệm đẹp, nhưng sau tất cả những điều ấy, người trẻ vẫn phải trở về với chiếc giường của mình, với điện thoại của mình, với những đêm suy nghĩ, với những so sánh trên mạng, với nỗi lo về tương lai, với cảm giác mình không đủ, không đẹp, không giỏi, không có giá trị như người khác. Họ vẫn phải đối diện với những cơn cám dỗ xác thịt, với áp lực phải thành công, với nỗi cô đơn giữa đám đông, với sự rỗng ruột của các mối quan hệ nhanh, với những thương tích từ gia đình, với nỗi sợ không ai thật sự hiểu mình. Nếu đời sống đức tin không được đưa vào chính những chỗ ấy, thì sinh hoạt dù phong phú đến đâu vẫn có thể chỉ là lớp băng mỏng trên một vực sâu. Người trẻ có thể cười rất tươi ở sự kiện cuối tuần, nhưng tối hôm đó vẫn cảm thấy một hố rỗng không ai chạm tới.
Có những người trẻ lớn xa khỏi Chúa vì họ đã quen với Chúa như một phần của hệ thống kỳ vọng hơn là như một Đấng sống động yêu mình. Chúa đi cùng với các chữ “phải.” Phải đi lễ. Phải học giáo lý. Phải tham gia. Phải cư xử đúng. Phải đừng làm gia đình buồn. Phải giữ nề nếp. Tất cả những điều ấy có thể cần, nhưng nếu Chúa chỉ đi vào đời họ dưới hình thức áp lực luân lý, thì rất khó để họ yêu Ngài. Người trẻ của thời đại này đã quá nhiều áp lực. Áp lực điểm số. Áp lực ngoại hình. Áp lực định vị bản thân. Áp lực thành công. Áp lực quan hệ. Áp lực không được tụt lại. Nếu nhà thờ chỉ thêm một lớp áp lực tôn giáo mà không mở cho họ gặp một Tình Yêu thật, một nơi được nghỉ, một tiếng gọi dịu dàng mà mạnh mẽ, thì họ sẽ thấy Chúa như một gánh nữa. Có thể họ không bỏ ngay. Nhưng lòng họ sẽ lùi dần. Bởi con người không thể sống lâu bằng áp lực. Nhất là người trẻ.
Người trẻ hôm nay lớn lên trong một thế giới liên tục đánh vào căn tính. Mỗi ngày họ bị kéo ra nhiều hướng: phải là ai, phải trông thế nào, phải có gì, phải yêu ra sao, phải tự do kiểu gì, phải thành công bằng thước đo nào. Mạng xã hội không chỉ cung cấp thông tin, nó định nghĩa giá trị. Nó tạo ra những thang đo vô hình nhưng tàn nhẫn. Ai đẹp hơn. Ai nổi bật hơn. Ai thành công hơn. Ai có cuộc sống đáng ghen tị hơn. Ai được nhiều người muốn hơn. Ai sống “rực rỡ” hơn. Người trẻ bước vào thế giới ấy mỗi ngày. Nếu đức tin không cho họ một nền căn tính sâu hơn, họ sẽ bị cuốn đi. Họ có thể vẫn đi lễ, nhưng tận đáy lòng lại tin rằng giá trị của mình nằm ở ánh nhìn của người khác. Họ có thể vẫn hát thánh ca, nhưng vẫn sống bằng sự thèm khát được xác nhận. Họ có thể vẫn sinh hoạt đạo, nhưng vẫn ghét chính mình vì không đủ chuẩn theo thế gian. Khi ấy, họ đang lớn lên trong nhà thờ mà lớn xa khỏi Chúa, bởi Chúa muốn gọi họ bằng tên thật của họ, còn thế gian thì định giá họ bằng vô số nhãn dán giả.
Nhiều bạn trẻ ngày càng mệt trong môi trường đạo vì họ cảm thấy mình được quản hơn là được lắng nghe. Có những nơi người trẻ được nói nhiều về điều phải làm, nhưng ít được hỏi họ đang đau ở đâu. Ít được lắng nghe mà không vội sửa. Ít được đón nhận trong những câu hỏi thật, những nghi ngờ thật, những yếu đuối thật. Người trẻ ngày nay không chỉ cần người hướng dẫn. Họ cần người đủ bình an để nghe họ nói về những điều không đẹp, không chuẩn, không dễ chấp nhận. Họ cần một nơi có thể thú nhận rằng mình nghi ngờ, mình mệt, mình đã ngã, mình không còn thấy ý nghĩa, mình sợ hôn nhân, mình rối về tương lai, mình thấy cầu nguyện khô khan, mình không hiểu tại sao phải sống đạo, mình bị cám dỗ bởi những điều mà nếu nói ra sẽ dễ bị đánh giá. Nếu họ không có một nơi như thế trong cộng đoàn, họ sẽ đi tìm nơi khác. Hoặc tệ hơn, họ sẽ không đi đâu cả, mà chỉ im lặng. Và sự im lặng của người trẻ là một tiếng chuông rất đáng sợ, vì nó thường đến trước lúc rút lui.
Có những bạn trẻ vẫn ở lại trong sinh hoạt đạo nhưng trong lòng trống vì họ đang sống hai thế giới không nối được với nhau. Một thế giới là nhà thờ, giờ kinh, lễ nghi, sinh hoạt. Một thế giới là chuyện học, chuyện yêu, chuyện thân xác, chuyện tiền bạc, chuyện tương lai, chuyện mạng xã hội, chuyện thất bại, chuyện lo âu, chuyện những góc kín không ai biết. Nếu không ai giúp nối hai thế giới ấy lại, họ sẽ vô thức học cách tách biệt. Trong nhà thờ thì nói kiểu nhà thờ. Ngoài đời thì sống kiểu ngoài đời. Khi tham gia đạo thì dùng ngôn ngữ đạo. Khi ở với bạn bè hoặc một mình thì suy nghĩ theo logic khác hẳn. Sự phân đôi ấy làm họ mệt, vì phải mang nhiều mặt nạ. Dần dần họ sẽ thấy đức tin không thật sự liên quan đến đời thật, chỉ liên quan đến một số thời điểm. Và một khi đức tin bị đẩy vào một ngăn riêng, ngăn ấy sẽ ngày càng nhẹ, còn đời thật sẽ ngày càng nặng. Lúc đó, điều quyết định họ là đời chứ không phải Chúa.
Một nguyên nhân rất lớn nữa là nhiều bạn trẻ chưa bao giờ thật sự được đưa vào Lời Chúa theo cách cá vị và sống động. Họ học giáo lý, có thể thuộc nhiều điều, nhưng không được giúp để mở Tin Mừng như mở một nơi Chúa đang nói với chính mình. Họ không được chỉ cho cách ngồi yên với một đoạn Lời, cách đọc chậm, cách để cho một câu đi theo mình, cách dùng Thánh Vịnh để cầu nguyện trong những đêm buồn, cách tìm trong Kinh Thánh một ánh sáng cho những câu hỏi hiện đại. Không có Lời, người trẻ sẽ rất dễ sống bằng cảm xúc. Hôm nào vui thì gần Chúa. Hôm nào khô thì xa. Hôm nào sinh hoạt hay thì thấy mình sốt sắng. Hôm nào chán thì thấy đạo nhạt. Nhưng một đức tin trưởng thành không thể xây trên cảm xúc lên xuống như thế. Nó phải được dựng bằng Lời, bằng thinh lặng, bằng cầu nguyện thật, bằng việc để cho Chúa gọi mình qua từng chặng đời. Nếu không được nuôi như vậy, người trẻ sẽ ở lại một thời gian bằng khí thế nhóm, rồi khi khí thế ấy qua đi, họ không còn gì đỡ mình nữa.
Cũng phải nói rằng nhiều người trẻ mệt trong nhà thờ vì họ cảm thấy có quá nhiều hình thức mà quá ít sự thật. Họ lớn lên trong một thời đại rất nhạy với sự giả. Họ có thể chưa diễn tả được bằng từ ngữ thần học, nhưng họ cảm rất nhanh khi lời nói không ăn khớp với đời sống. Họ thấy người lớn đi lễ đều nhưng về nhà vẫn cay nghiệt. Thấy những người sốt sắng trong việc đạo nhưng thiếu công bằng, thiếu dịu dàng, thiếu thật với nhau. Thấy cộng đoàn nói nhiều về yêu thương nhưng vẫn có thiên vị, lạnh lùng, nói xấu. Thấy người ta bảo vệ hình ảnh đạo rất mạnh nhưng ít bảo vệ những người đang đau thật. Những điều ấy làm người trẻ hụt hẫng sâu. Có khi họ không bỏ vì lười hay vì ham vui, mà vì họ không còn tin vào điều họ thấy được trình bày. Họ bắt đầu nghi ngờ rằng phải chăng đạo chỉ là một lớp vỏ. Phải chăng Chúa cũng xa như cách người ta nói về Ngài. Và nếu không có ai đồng hành, giúp họ phân biệt giữa sự bất toàn của cộng đoàn và sự trung tín của Chúa, họ sẽ dễ rời xa Chúa chỉ vì quá mệt với cái vỏ tôn giáo quanh Ngài.
Người trẻ ngày càng mất phương hướng vì họ đang mang những câu hỏi rất thật mà không tìm được chỗ để hỏi đến nơi đến chốn trong môi trường đạo. Họ hỏi tôi là ai nếu tôi không thành công. Họ hỏi tình yêu là gì giữa một thế giới dùng nhau quá nhanh. Họ hỏi có thể sống trong sạch được không khi mọi thứ đều xô vào hướng ngược lại. Họ hỏi vì sao Chúa im lặng trong những bất công quá lớn. Họ hỏi phải làm gì với nỗi buồn không tên, với cảm giác mình không thuộc về đâu cả. Họ hỏi tại sao cầu nguyện lâu rồi mà lòng vẫn trống. Họ hỏi có nên lập gia đình không, có nên đi tu không, hay mình chỉ đang sợ cô đơn. Họ hỏi liệu đời mình có ý nghĩa gì ngoài chuyện kiếm tiền và làm vừa lòng người khác. Nếu nhà thờ không cho họ thấy đức tin có thể đi cùng những câu hỏi ấy, họ sẽ đi tìm câu trả lời ở nơi khác: trên mạng, trong các hệ tư tưởng dễ tiêu hóa hơn, trong các cộng đồng tạm thời, trong những mối quan hệ không lành mạnh, hoặc trong chính sự tê liệt của bản thân. Và rồi người ta ngạc nhiên vì sao các em vẫn hiện diện mà lòng thì ngày càng trống.
Một điều rất đau là có những người trẻ mệt ngay cả trong việc đạo vì họ không còn được yêu như con người mà được nhìn như nguồn lực cho sinh hoạt. Họ được giao việc, được kéo vào chương trình, được huy động, được kỳ vọng, được gắn trách nhiệm, nhưng ít ai hỏi việc ấy đang nuôi linh hồn em hay đang làm em cạn kiệt hơn. Có những bạn trẻ phục vụ rất nhiều nhưng cầu nguyện rất ít. Làm việc cho Chúa rất nhiều nhưng không còn biết ở với Chúa thế nào. Cười nói trong nhóm rất nhiều nhưng về nhà rỗng sâu. Các em được giữ lại trong cơ cấu, nhưng không được dẫn vào tương quan. Dần dần, việc đạo cũng làm các em mệt như mọi guồng quay khác. Và điều ấy cực kỳ nguy hiểm, vì khi người trẻ bắt đầu thấy cả môi trường đạo cũng chỉ là nơi tiêu hao mình, họ sẽ không còn biết đi đâu để nghỉ.
Người trẻ lớn lên trong nhà thờ mà lớn xa khỏi Chúa còn bởi vì nhiều khi nhà thờ chưa đủ can đảm nói với họ về cuộc chiến thật. Nói với họ về thân xác không chỉ bằng cấm đoán, mà bằng phẩm giá. Nói về tình yêu không chỉ bằng lý tưởng, mà bằng sự thật của lòng trung thành, của hy sinh, của chờ đợi, của chữa lành những tổn thương khiến người ta bám víu sai chỗ. Nói về tiền bạc không chỉ bằng lời khuyên đừng tham, mà bằng cách hệ thống tiêu dùng đang nuốt căn tính con người. Nói về mạng xã hội không chỉ như công cụ, mà như môi trường đang nhào nặn linh hồn họ từng giờ. Nói về thành công không chỉ bằng câu “hãy tin Chúa,” mà bằng sự lột trần ảo tưởng rằng mình phải hơn người khác mới có giá trị. Nói về nỗi cô đơn, về so sánh, về thất bại, về trầm cảm, về nghi ngờ, về những sa ngã lặp lại. Nếu cộng đoàn không nói thật về những chiến trường ấy, người trẻ sẽ tưởng đức tin không biết đến đời mình. Mà điều người trẻ cần không phải là một đức tin chỉ biết nói điều đúng; họ cần một đức tin dám bước vào chỗ thật.
Một nguyên nhân khác rất lớn là nhiều người trẻ chưa từng kinh nghiệm một cuộc gặp gỡ cá vị với Chúa đủ mạnh để trở thành tâm điểm của đời mình. Họ có ký ức đẹp về đạo, nhưng không có khoảnh khắc nội tâm sâu đủ để khi mọi thứ lung lay, họ vẫn nhớ rằng mình đã được chạm tới. Họ có thể nhớ một kỳ trại, một buổi tĩnh tâm, một lần xúc động nào đó, nhưng xúc động không bằng gặp gỡ. Gặp gỡ là khi người ta biết, rất biết, rằng Chúa thật, Chúa biết mình, Chúa đang gọi mình, và từ nay không gì có thể xóa hoàn toàn dấu ấn ấy. Không phải ai cũng có khoảnh khắc bùng sáng rõ ràng, nhưng ai sống đức tin trưởng thành cũng phải dần có một tương quan cá vị như thế. Nếu người trẻ không được dẫn đến đó, họ sẽ sống bằng ký ức tập thể hơn là bằng giao ước cá nhân. Đến lúc môi trường thay đổi, nhóm tan, lịch sinh hoạt bớt, áp lực đời sống tăng, cái dựa bên ngoài mất đi, họ sẽ không còn biết mình bám vào đâu.
Có những bạn trẻ tham gia đạo mà trong lòng mất phương hướng vì họ không thấy tương lai của mình được đức tin soi sáng. Họ không biết làm sao chọn nghề dưới ánh sáng Chúa. Không biết dùng tài năng của mình thế nào mà không đánh mất linh hồn. Không biết phân định tiếng gọi sống đời hôn nhân hay thánh hiến. Không biết làm sao bước vào tuổi trưởng thành mà không để mình bị cuốn hoàn toàn bởi tiền, vị trí, áp lực xã hội. Họ nghe nhiều điều về sống tốt, nhưng ít được đồng hành để phân định ơn gọi cụ thể của riêng mình. Thế là họ sống giữa hai nỗi sợ: sợ chọn sai và sợ không chọn gì cả. Trong nỗi sợ ấy, đức tin nếu không trở thành ánh sáng thực tế sẽ bị đẩy sang bên, còn các tiêu chuẩn thế gian sẽ lên ngôi. Và khi người trẻ để thế gian định nghĩa thành công, định nghĩa tình yêu, định nghĩa giá trị, họ đã bắt đầu lớn xa khỏi Chúa rồi, dù vẫn còn xuất hiện ở nhà thờ.
Phải nói tới một điều rất đau nữa: nhiều người trẻ ngày càng trống vì họ không tìm thấy trong cộng đoàn những người lớn sống đức tin cách đáng tin đủ để họ muốn đi theo. Người trẻ không chỉ cần giáo huấn. Họ cần chứng nhân. Họ cần thấy một người cha Công Giáo biết yêu vợ con bằng sự dịu dàng và công chính. Một người mẹ biết cầu nguyện giữa mệt mỏi mà không cay nghiệt. Một linh mục không chỉ giảng hay mà còn gần gũi, biết nghe, biết khóc với đoàn chiên. Một tu sĩ có niềm vui sâu chứ không chỉ kỷ luật bề ngoài. Một anh chị lớn sống giữa đời nhưng không bán rẻ linh hồn mình cho thành công. Một người đã ngã mà được Chúa dựng lên, và dám nói thật về hành trình ấy. Nếu người trẻ chỉ thấy xung quanh mình nhiều lời đúng nhưng ít khuôn mặt thật, họ sẽ rất khó tin rằng Chúa có thể làm cho một đời người trở nên đẹp theo cách sâu hơn thế gian.
Điều này không có nghĩa là người trẻ đòi hỏi cộng đoàn phải hoàn hảo. Họ biết không ai hoàn hảo. Nhưng họ rất nhạy với sự thật. Họ có thể chấp nhận sự yếu đuối, nhưng khó chấp nhận giả vờ. Họ có thể đi cùng người còn nhiều thiếu sót, nhưng khó đi cùng môi trường cứ che phủ mọi thứ bằng vẻ đạo đức. Nếu cộng đoàn đủ thật để nói với người trẻ rằng chúng ta cũng đang học, cũng có lúc yếu, cũng cần Chúa cứu từng ngày, nhưng chúng ta muốn cùng nhau bước đi trong ánh sáng, thì người trẻ sẽ dễ ở lại hơn nhiều. Còn nếu cộng đoàn chỉ muốn họ ngoan, phục vụ, làm theo nề nếp mà không tạo chỗ cho sự thật mong manh của họ, họ sẽ mệt. Và thứ mệt ấy rất dễ biến thành trống rỗng.
Muốn người trẻ không lớn xa khỏi Chúa, cộng đoàn phải thay đổi rất sâu. Trước hết, phải thôi nghĩ rằng chỉ cần giữ các em trong lịch sinh hoạt là đủ. Không. Cần đưa các em vào cầu nguyện thật. Vào Lời Chúa thật. Vào các cuộc đối thoại thật. Vào đồng hành cá nhân thật. Cần có những nơi người trẻ được nói về các câu hỏi khó mà không bị dập tắt ngay. Cần có những người đủ trưởng thành nội tâm để ngồi lâu với sự rối của người trẻ mà không vội vàng áp công thức. Cần bài giảng chạm tới đời sống thật của họ. Cần dạy các em không chỉ làm việc cho Chúa, mà ở với Chúa. Cần giúp họ hiểu rằng đức tin không phải là phần phụ của đời sống, mà là ánh sáng cho việc chọn nghề, yêu ai, dùng thân xác mình ra sao, đối diện thất bại thế nào, sống giữa mạng xã hội thế nào, xử lý cô đơn thế nào, phân định ơn gọi thế nào.
Cũng phải giúp người trẻ nếm được vẻ đẹp của thinh lặng. Đây là điều rất khó thời nay nhưng cực kỳ cần. Một thế hệ quen bị bao phủ bởi tiếng ồn, màn hình, thông báo, phản ứng nhanh, rất cần được dẫn vào không gian nơi họ có thể ngồi yên trước Chúa, không để sản xuất điều gì, không để biểu diễn điều gì, không để chứng minh điều gì, chỉ để hiện diện. Nhiều người trẻ chưa bao giờ được học cách ở yên với chính mình trước mặt Chúa. Vì thế họ luôn sống trên bề mặt. Khi bề mặt bị va, họ rơi rất nhanh. Nếu không có đời sống thinh lặng, không có giờ chầu thật, không có cầu nguyện cá vị thật, người trẻ sẽ dễ chỉ sống bằng kích thích. Mà kích thích thì không nuôi được linh hồn lâu dài.
Ngoài ra, phải phục hồi cho người trẻ cảm thức rằng họ không được yêu chỉ khi hữu ích. Nhiều bạn trẻ cần nghe, cần thấy, cần cảm rằng ngay cả khi em không làm gì, không đóng góp gì nổi bật, không phải trung tâm của chương trình, em vẫn quý trước mặt Chúa và trong cộng đoàn. Điều này nghe đơn giản nhưng cứu rất nhiều linh hồn. Bởi một thế hệ lớn lên giữa hiệu suất và cạnh tranh rất dễ mang sự logic ấy vào cả đời sống đạo. Các em nghĩ phải giỏi, phải nổi bật, phải nhiệt, phải sẵn, phải làm được việc thì mới có chỗ. Không. Trước hết các em phải được biết mình là con. Là người được gọi. Là người có thể ngồi dưới chân Chúa trước khi làm bất cứ điều gì cho Ngài. Khi cảm thức ấy không được xây, người trẻ sẽ sớm cạn, vì họ đã quá quen phải chứng minh giá trị ở khắp nơi rồi.
Và sau cùng, muốn người trẻ không lớn xa khỏi Chúa, cộng đoàn phải tin rằng Chúa thực sự muốn gặp họ trong thế hệ này, với tất cả những phức tạp riêng của thời đại này. Không phải như một bản sao của các thế hệ trước. Không phải bằng cách chỉ lặp lại những gì từng hiệu quả xưa kia mà không dịch nó vào ngôn ngữ hôm nay. Không phải bằng cách xem mọi khó khăn của họ chỉ là do họ yếu hoặc do thời thế xấu. Chúa vẫn đang đi vào thời đại kỹ thuật số, vào những não trạng đứt gãy, vào những khủng hoảng căn tính, vào những trái tim trẻ tưởng như quá mỏng manh để sống đức tin. Nhưng để họ gặp được Ngài, Hội Thánh phải chịu khó nhập thể vào chính những vùng ấy, phải nghe đủ để hiểu, phải yêu đủ để kiên nhẫn, phải thật đủ để không giả vờ, phải sâu đủ để không chỉ cho người trẻ các hoạt động mà còn cho họ nguồn sống.
Nếu không, rất nhiều bạn trẻ sẽ tiếp tục lớn lên trong nhà thờ nhưng lớn xa khỏi Chúa. Họ sẽ có ký ức tôn giáo mà không có gốc rễ thiêng liêng. Có mạng lưới sinh hoạt mà không có tương quan cứu độ. Có hình thức đạo mà không có nội lực. Có thể diện Công Giáo mà không có niềm vui của người được Chúa gọi tên. Và rồi một ngày nào đó, khi đời sống nặng hơn, khi các lựa chọn lớn tới gần, khi các cám dỗ trở nên cụ thể hơn, khi cô đơn sâu hơn, khi vỏ sinh hoạt không đủ nâng đỡ nữa, họ sẽ trôi hẳn ra. Không ồn ào. Không tuyên bố. Chỉ là biến mất khỏi phần sâu của đức tin.
Nhưng vẫn còn hy vọng, miễn là cộng đoàn chịu nhìn sự thật này không bằng hoảng sợ, cũng không bằng phủ nhận, mà bằng hoán cải. Bởi người trẻ không cần một Hội Thánh hoàn hảo. Họ cần một Hội Thánh thật. Một Hội Thánh biết khóc với họ. Biết lắng nghe. Biết nói thật. Biết trao Lời Chúa như bánh. Biết cầu nguyện cùng họ chứ không chỉ cho họ. Biết đồng hành qua các chặng tối. Biết tin rằng ngay giữa một thời đại rối bời này, Chúa vẫn có thể làm bùng cháy một thế hệ, nếu thế hệ ấy không chỉ được giữ trong nhà thờ, mà được đưa đến gặp chính Ngài.
Và khi điều ấy xảy ra, người trẻ sẽ không còn chỉ là những người tham gia sinh hoạt đạo. Họ sẽ bắt đầu trở thành môn đệ. Khi đó, dù vẫn yếu, vẫn chao, vẫn phải vật lộn như mọi người, họ sẽ có một điểm neo khác. Không phải chỉ là nhóm. Không phải chỉ là lịch sinh hoạt. Không phải chỉ là nề nếp gia đình. Mà là Chúa. Một Chúa thật. Một Chúa đã đi vào vùng sâu nhất của họ. Một Chúa đủ gần để họ không còn phải lớn lên trong nhà thờ mà lớn xa khỏi Ngài nữa.
CHƯƠNG XI
KHI GIA ĐÌNH CÔNG GIÁO GIỮ ĐẠO NHƯNG KHÔNG TRUYỀN ĐƯỢC LỬA ĐỨC TIN
Có một nỗi đau rất lớn mà nhiều gia đình Công Giáo chỉ nhận ra khi đã quá muộn, khi con đã lớn, khi khoảng cách đã hình thành, khi lời nhắc nhở không còn hiệu quả, khi những buổi đi lễ chung dần thưa, khi những giờ kinh gia đình trở nên gượng gạo, khi con cái vẫn còn mang danh Công Giáo nhưng lòng lại không còn ở đó nữa. Đó là nỗi đau của việc cha mẹ giữ đạo rất đều, cho con đi lễ đầy đủ, học giáo lý đầy đủ, lãnh nhận các bí tích đúng chương trình, sống trong một nếp gia đình có đạo, nhưng rốt cuộc vẫn không giúp con gặp được Chúa thật. Con có thể biết nhiều điều về đạo, nhưng không yêu Chúa. Con có thể đi qua đủ các lớp giáo lý, nhưng không có một tương quan sống động với Thiên Chúa. Con có thể thuộc kinh, thuộc bổn phận, thuộc lịch lễ, thuộc những gì phải làm, nhưng không biết cầu nguyện như một người con nói với Cha mình. Con có thể sống trong nhà có bàn thờ, có tượng ảnh, có giờ kinh, có nếp đạo, nhưng lòng vẫn trống, vẫn xa, vẫn không thấy Chúa là Đấng gần, thật, cần thiết và đáng yêu hơn mọi thứ khác. Đây là một bi kịch rất sâu, bởi gia đình lẽ ra phải là chiếc nôi đầu tiên của đức tin, là nơi trẻ nhỏ không chỉ được dạy đạo mà còn được lây lửa, được thấy, được nếm, được cảm rằng Chúa là trung tâm thật của đời sống, chứ không chỉ là một phần của nề nếp.
Vì sao điều này xảy ra. Trước hết, bởi có một khoảng cách rất lớn giữa việc truyền nếp đạo và việc truyền lửa đức tin. Nếp đạo có thể được duy trì bằng lịch trình, bằng kỷ luật, bằng thói quen, bằng áp lực gia đình, bằng sự nhắc nhở đều đặn. Nhưng lửa đức tin chỉ được truyền bằng một điều sâu hơn nhiều: bằng chứng tá sống, bằng bầu khí thật, bằng việc đứa trẻ được thấy cha mẹ mình không chỉ làm việc đạo, mà sống với Chúa, trông cậy vào Chúa, để Lời Chúa sửa mình, tha thứ cho nhau vì Chúa, khóc trước mặt Chúa, bình an trong Chúa, chiến đấu với bản thân mình dưới ánh sáng Tin Mừng. Một đứa trẻ có thể được kéo đi lễ nhiều năm mà vẫn không cảm thấy Chúa là ai nếu tất cả những gì nó nhận được chỉ là nghĩa vụ. Nó sẽ hiểu đạo như một khuôn phép gia đình, như việc phải làm để được xem là ngoan, như thứ gắn liền với sự kiểm soát của cha mẹ, chứ không như nguồn sống. Và một khi đạo bị đồng hóa với nghĩa vụ hơn là với tương quan, người ta có thể giữ rất lâu bằng thói quen, nhưng rất khó yêu.
Nhiều cha mẹ cho con đi lễ, học giáo lý đầy đủ mà vẫn không giúp con gặp được Chúa thật vì họ giao gần như toàn bộ việc truyền đức tin cho nhà thờ, cho giáo lý viên, cho chương trình, mà không sống ơn gọi truyền giáo đầu tiên ngay trong chính mái nhà mình. Họ nghĩ chỉ cần con đi học giáo lý đúng lớp, đi lễ đủ lễ, xưng tội, rước lễ, thêm sức, tham gia đôi chút là được. Họ làm phần quản lý, còn phần gặp Chúa thì ngầm phó mặc cho môi trường đạo xử lý. Nhưng đức tin không hoạt động như một chương trình đào tạo thuần túy. Một đứa trẻ có thể nghe rất nhiều ở nhà thờ, nhưng điều chạm vào cấu trúc sâu nhất của linh hồn nó lại thường đến từ ngôi nhà. Từ cách cha mẹ đối xử với nhau. Từ bầu khí trong bữa ăn. Từ cách gia đình đi qua căng thẳng. Từ việc khi gặp khổ đau, cha mẹ có thật sự quay về với Chúa không. Từ việc họ nói về Chúa như nói về một Đấng đang sống hay chỉ như một bổn phận. Từ việc con cái có thấy cầu nguyện là hơi thở của cha mẹ hay chỉ là một nghi thức phải hoàn thành. Nếu gia đình không trở thành nơi Chúa được sống chứ không chỉ được nhắc đến, thì những gì nhà thờ trao rất dễ bị treo lơ lửng.
Có những gia đình Công Giáo giữ đạo nhưng không truyền được lửa vì trong nhà, đạo xuất hiện nhiều hơn như luật hơn là như tình yêu. Trẻ con rất nhạy với điều này. Chúng nghe câu “đi lễ đi,” “đọc kinh đi,” “giữ đạo đi,” “đừng bỏ học giáo lý,” nhưng ít khi nghe cha mẹ nói với giọng thật sâu rằng Chúa đã cứu gia đình mình thế nào, nâng mẹ thế nào, giữ cha thế nào, ở với mình ra sao trong những lúc tuyệt vọng. Chúng thấy cha mẹ buộc mình phải đi nhà thờ, nhưng ít thấy cha mẹ thật sự mong được ở với Chúa. Chúng thấy giờ kinh được giữ đều, nhưng ít thấy giờ cầu nguyện tự phát phát ra từ trái tim. Chúng thấy việc đạo được coi trọng, nhưng không luôn thấy việc tha thứ, sự dịu dàng, công bằng, thật thà cũng được coi trọng tương xứng. Khi đó, đạo đi vào tâm trí đứa trẻ trước hết như một hệ luật. Mà luật nếu không được sưởi ấm bằng tình yêu thì dễ trở thành gánh. Đứa trẻ có thể vâng lời một thời gian vì sợ, vì ngoan, vì còn sống trong nhà, nhưng tới lúc nó đủ tự do để chọn, điều đầu tiên nó muốn buông thường là điều từng gắn với áp lực hơn là với tình yêu.
Nhiều cha mẹ rất đau vì thấy con đi lễ từ nhỏ mà lớn lên lại nguội lạnh, nhưng đôi khi chính gia đình đã vô tình dạy con một thứ đạo hình thức. Nghĩa là dạy con phải có mặt, phải đúng giờ, phải thuộc kinh, phải qua các cột mốc bí tích, nhưng không dạy con phải thật. Không dạy con đem nỗi sợ vào cầu nguyện. Không dạy con có thể nói với Chúa cả những lúc nghi ngờ, chán nản, giận dữ, khô khan. Không dạy con rằng Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ mà còn ở trong bài kiểm tra khiến con áp lực, trong nỗi tủi thân khi bị bạn bè so sánh, trong cơn buồn tuổi mới lớn, trong những sai lầm đầu đời, trong những rung động tình cảm khiến con bối rối, trong câu hỏi con nên học gì, sống ra sao, yêu ai, mơ điều gì. Nếu con không được thấy đức tin đi vào những vùng thật ấy, con sẽ mặc nhiên xếp Chúa vào một ngăn riêng: ngăn đạo. Còn những ngăn còn lại của cuộc đời con sẽ do mạng xã hội, bạn bè, trường học, văn hóa đại chúng, các trào lưu, các nỗi sợ và các thần tượng khác định nghĩa. Một đứa trẻ sống như thế vẫn có thể đi lễ đều trong một thời gian, nhưng nó không được Chúa định hình ở tầng sâu.
Có những gia đình giữ đạo nhưng không truyền được lửa vì giữa cha mẹ và con cái thiếu đối thoại thiêng liêng thật. Họ có thể nói với nhau rất nhiều về học hành, tiền bạc, ăn uống, công việc, tương lai, cư xử, thành tích, nhưng rất ít khi nói với nhau về đức tin như một kinh nghiệm sống. Cha mẹ hiếm khi hỏi con: dạo này con có thấy Chúa gần không. Con đang sợ điều gì. Có điều gì trong lòng con khiến con khó cầu nguyện không. Có điều gì ở nhà thờ làm con khó hiểu không. Có bài Tin Mừng nào chạm con không. Con có đang giận Chúa vì điều gì không. Con có câu hỏi nào về đời sống mà con chưa biết đem vào đức tin ra sao không. Không có những cuộc trò chuyện như thế, đức tin trong gia đình sẽ chỉ tồn tại ở tầng hoạt động và mệnh lệnh. Mà nơi nào đức tin không được nói bằng ngôn ngữ của đời sống thật, nơi đó lửa rất khó truyền.
Nỗi đau còn nằm ở chỗ nhiều cha mẹ tưởng rằng mình đã truyền đức tin vì đã truyền đủ thông tin và đủ khuôn khổ. Nhưng đức tin không đi từ đầu sang đầu trước. Nó đi từ tim sang tim. Có thể một người cha không học cao, không biết diễn đạt hay, nhưng nếu con thấy cha mình quỳ thật, khóc thật trước Chúa khi gia đình gặp biến cố, thấy cha xin lỗi mẹ vì Lời Chúa chạm tới lương tâm cha, thấy cha dám sống công bình dù thiệt thòi, dám bỏ một gian dối dù khó, thì đứa con đang được truyền đức tin ở tầng rất sâu. Có thể một người mẹ không giỏi giáo lý, nhưng nếu con thấy mẹ yêu người nghèo thật, giữ lòng hiền giữa mệt mỏi, bám lấy Chúa trong bệnh tật, sống dịu dàng với ông bà, tha thứ cho người làm mình đau, thì đứa con đang thấy đạo có lửa. Ngược lại, một gia đình có thể đủ nếp, đủ giờ, đủ chương trình, nhưng nếu con cái lớn lên giữa sự cay nghiệt, chỉ trích, áp lực, giả hình, bất công, thiếu thật, thì lửa đức tin sẽ không bén. Nó có thể được nói đến, nhưng không truyền qua.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất khiến nhiều gia đình không truyền được lửa là vì chính cha mẹ cũng đang giữ đạo nhiều hơn là sống đức tin sâu. Họ đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo, nhưng đức tin của họ có thể cũng đang ở mức thói quen. Họ chưa thật sự sống một tương quan cá vị với Chúa đủ sâu để có thể làm chứng cho con. Họ không cố tình giả. Họ chỉ chưa được nuôi đủ. Họ lớn lên trong một bối cảnh mà đạo được giữ bằng nề nếp, nên giờ họ truyền lại cho con đúng những gì họ có: nề nếp. Họ không biết làm gì khác hơn. Họ yêu con, muốn con tốt, muốn con giữ đạo, nên họ nhấn vào điều có thể kiểm soát: đi lễ, học giáo lý, giữ luật. Trong khi điều con cần nhất lại là một ánh sáng mà chính cha mẹ cũng đang thiếu: ánh sáng của một đời sống thân mật với Chúa. Điều này không nhằm trách móc cha mẹ, nhưng để thấy rằng việc truyền lửa đức tin trước hết đòi cha mẹ phải được lửa đốt cháy lại.
Có những cha mẹ rất sốt sắng nhưng vô tình làm con khó gặp Chúa vì cách họ dùng Chúa như công cụ để kiểm soát hơn là như nguồn sống để dẫn dắt. Họ gắn Chúa với la mắng, với đe dọa, với so sánh, với thất vọng, với áp lực thành tích đạo đức. “Con như vậy Chúa không thương đâu.” “Con bỏ lễ là sau này khổ.” “Con mà không đi học giáo lý thì cha mẹ buồn lắm.” “Nhà người ta con cái ngoan đạo thế.” Những câu ấy có thể phát ra từ lo lắng thật, nhưng lâu dần làm Chúa hiện lên trong lòng trẻ như người đứng về phía áp lực hơn là người đứng về phía lòng mình. Trẻ không còn thấy Chúa là nơi nó có thể chạy đến khi yếu, mà là cái tên bị đem ra để trị nó. Điều này tạo ra một khoảng lệch rất nguy hiểm. Vì một ngày nào đó, khi đứa trẻ muốn thoát khỏi áp lực kiểm soát, nó cũng sẽ muốn thoát luôn khỏi hình ảnh về Chúa đã gắn với áp lực ấy.
Nhiều gia đình không truyền được lửa vì trong nhà có giờ kinh nhưng thiếu đời sống cầu nguyện thật. Giờ kinh có thể rất đều, nhưng đôi khi chỉ là đọc cho xong. Mọi người ngồi đó, môi đọc, tâm trí đâu đó. Không ai giải thích một câu, không ai nối với đời sống, không ai dám cầu nguyện tự phát bằng chính điều gia đình đang trải qua, không ai nói với Chúa bằng tiếng nói riêng của lòng mình. Trẻ con lớn lên trong bầu khí ấy sẽ rất dễ hiểu cầu nguyện là đọc những lời có sẵn, chứ không phải sống tương quan. Nó sẽ thuộc rất nhiều kinh nhưng không biết cầu nguyện khi lòng tan nát. Nó sẽ biết ngồi giờ kinh nhưng không biết thưa với Chúa về nỗi tủi thân ở trường, về áp lực thi cử, về những cơn cám dỗ mới lớn, về nỗi giận cha mẹ, về sự bối rối trước tương lai. Lớn lên như vậy, khi gặp khủng hoảng, nó sẽ không tự nhiên quay về với cầu nguyện, vì nó chưa từng học cầu nguyện như một nơi trú ẩn thật.
Một yếu tố khác là nhiều gia đình truyền đạo bằng sợ hơn bằng yêu. Sợ mất đạo. Sợ con hư. Sợ con bỏ lễ. Sợ con ra ngoài bị lôi kéo. Sợ xã hội xấu. Những nỗi sợ ấy không phải vô lý, nhất là trong bối cảnh hiện nay. Nhưng nếu nỗi sợ trở thành động lực chính của việc dạy con sống đạo, thì con cái sẽ học đức tin trong co rút. Chúng sẽ làm vì né hậu quả, vì tránh làm buồn người lớn, vì sợ bị đánh giá, chứ không phải vì khám phá được vẻ đẹp của Chúa. Đức tin như thế rất khó lớn thành tình yêu. Nó chỉ tồn tại chừng nào cấu trúc kiểm soát còn đủ mạnh. Đến lúc con cái có tự do hơn, khoảng cách hơn, nhiều lựa chọn hơn, thứ đức tin xây trên sợ rất dễ lung lay. Chỉ tình yêu mới làm người ta ở lại khi không còn ai ép nữa.
Có những gia đình giữ đạo mà không truyền được lửa vì cha mẹ đòi con cái điều họ không sống. Họ muốn con hiền lành nhưng chính mình hay nặng lời. Muốn con thật thà nhưng chính mình lại khôn lỏi trong làm ăn. Muốn con đi lễ sốt sắng nhưng về nhà lại thiếu bác ái với ông bà, hàng xóm, người giúp việc, người nghèo. Muốn con yêu Chúa nhưng chính mình yêu tiền, yêu sĩ diện, yêu thành công hơn lộ liễu. Trẻ em và người trẻ nhìn rất kỹ. Chúng có thể không nói ngay, nhưng chúng thấy. Chúng thấy sự chênh giữa lời và đời. Và chính sự chênh ấy làm chúng nghi ngờ. Không chỉ nghi ngờ cha mẹ, mà nghi ngờ luôn giá trị của điều cha mẹ đang cố truyền. Một gia đình không hoàn hảo vẫn có thể truyền đức tin, nếu họ thật và biết sám hối. Nhưng một gia đình thích giữ hình ảnh đạo đức mà không dám thú nhận những lệch lạc của mình sẽ rất khó truyền lửa, vì con cái sẽ ngửi thấy mùi giả trước khi chúng hiểu thần học.
Cũng phải nói rằng nhiều cha mẹ cho con đi học giáo lý nhưng không tiếp tục nuôi đức tin của con trong đời sống hằng ngày. Giáo lý trở thành một môn học để qua lớp, qua bí tích, qua chương trình, chứ không được kéo vào cuộc sống của gia đình. Con học một bài nào đó ở lớp, về nhà không ai hỏi, không ai trao đổi, không ai cho thấy điều ấy liên quan gì đến nhà mình. Con học về tha thứ, nhưng trong nhà cha mẹ im chiến tranh lạnh với nhau hàng tuần. Con học về yêu thương người nghèo, nhưng nghe cha mẹ khinh người kém hơn. Con học về cầu nguyện, nhưng không bao giờ thấy cha mẹ dành thời gian thinh lặng thực sự với Chúa. Con học về Chúa quan phòng, nhưng chỉ nghe trong nhà toàn nỗi lo tiền bạc và áp lực thành công. Khi giáo lý không được cấy vào đất gia đình, nó ở lại trong đầu con như kiến thức. Kiến thức ấy có thể giúp con thi, trả bài, qua xưng tội, thêm sức, nhưng không biến thành lửa.
Một điều rất quan trọng nữa là nhiều gia đình Công Giáo chưa biết làm sao để biến đau khổ thành nơi truyền đức tin. Những lúc bệnh tật, mất mát, thất bại, khủng hoảng tài chính, xung đột, lẽ ra là lúc con cái có thể thấy rõ nhất cha mẹ bám vào Chúa như thế nào. Nhưng nếu trong những lúc ấy, cha mẹ chỉ hoảng, chỉ cãi vã, chỉ than trách, hoặc ngược lại chỉ giữ im lặng cứng ngắc mà không để con thấy đức tin đang vận hành, thì cơ hội truyền lửa lớn nhất bị trôi qua. Trẻ con không chỉ học đức tin vào những giờ bình yên. Chúng học mạnh nhất khi nhìn người lớn sống đức tin trong lửa thử. Một người mẹ đau bệnh mà vẫn thưa với Chúa thật, một người cha mất việc mà vẫn giữ lương tâm, một đôi vợ chồng đi qua khủng hoảng mà biết cùng quỳ xuống, những hình ảnh ấy mạnh hơn nhiều bài giáo lý. Nếu gia đình không để các biến cố đời mình trở thành bài giảng sống, con cái sẽ không biết đức tin dùng để làm gì ngoài chuyện đi lễ.
Nhiều cha mẹ cũng không truyền được lửa vì họ không biết nói với con về ơn gọi của đời sống. Họ lo cho con học hành, công việc, tương lai, ổn định, danh dự gia đình, nhưng ít giúp con hỏi Chúa muốn gì nơi đời mình. Ít giúp con phân định chứ không chỉ lựa chọn. Ít giúp con thấy đời sống không chỉ là kiếm chỗ đứng trong xã hội, mà là đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa theo cách riêng. Khi gia đình nói với con gần như hoàn toàn bằng ngôn ngữ thành công, an toàn, ổn định, thì dù vẫn giữ đạo, con cũng sẽ dần tin rằng điều quyết định nhất của đời mình là nghề nghiệp, thu nhập, vị trí, chứ không phải sự trung tín với Chúa. Đến lúc phải chọn giữa đức tin và một số cơ hội, con sẽ dễ chọn theo điều đã được lập trình sâu hơn. Không phải vì con xấu, mà vì lửa thiêng liêng chưa bao giờ được thổi mạnh đủ trong những quyết định lớn của gia đình.
Một nguyên nhân đau nữa là trong nhiều nhà Công Giáo, trẻ con không thấy niềm vui của đức tin. Chúng thấy bổn phận, thấy mệt, thấy tranh cãi, thấy giờ giấc, thấy phải làm, nhưng ít thấy niềm vui sâu, bình an sâu, sự dịu dàng và tự do của người sống với Chúa. Nếu đức tin trong nhà chỉ đi cùng căng thẳng, trách móc, nề nếp cứng, thì đứa trẻ sẽ rất khó tin rằng Chúa là nguồn sống. Nó sẽ hiểu đạo như một hệ thống phải gánh. Một ngày nào đó, nó sẽ tìm “sự sống” ở nơi khác: bạn bè, yêu đương, hưởng thụ, công nghệ, thành tích, những nhóm mang lại cảm giác được thuộc về. Chỉ khi trong gia đình, con trẻ được thấy rằng sống với Chúa làm cha mẹ mình người hơn, hiền hơn, sâu hơn, bền hơn, bớt hoảng hơn, bớt ích kỷ hơn, vui theo một cách không ồn ào mà thật, thì nó mới có lý do để tin rằng Chúa đáng để đi theo.
Vậy phải làm gì. Trước hết, cha mẹ phải trở về với sự thật này: không ai có thể trao cho con điều mình không có. Muốn truyền lửa, mình phải để Chúa đốt lại đời mình trước. Không phải trở thành hoàn hảo rồi mới dạy con. Nhưng phải bắt đầu sống thật hơn với Chúa. Phải cầu nguyện thật, không chỉ đọc cho xong. Phải để Lời Chúa đi vào chính các quyết định của mình. Phải xin lỗi con khi mình sai. Phải cho con thấy cha mẹ cũng cần ơn cứu độ mỗi ngày. Phải thôi sống đạo chỉ như nề nếp để bắt đầu sống như tương quan. Khi cha mẹ thay đổi theo hướng ấy, ngay cả những lời rất đơn sơ của họ cũng có sức nặng hơn nhiều.
Tiếp đến, gia đình phải biến ngôi nhà thành một nơi đức tin được thở chứ không chỉ được treo. Nghĩa là không chỉ có bàn thờ và tượng ảnh, mà có những cuộc trò chuyện thật về Chúa. Không chỉ có giờ kinh, mà có những lời cầu nguyện phát ra từ điều gia đình đang sống. Không chỉ nhắc con đi lễ, mà sau lễ biết hỏi hôm nay con nghe gì, cha mẹ nghe gì, có gì chạm không. Không chỉ cho con học giáo lý, mà cùng con đọc một đoạn Tin Mừng ngắn, chia sẻ một chút, cầu nguyện một chút. Không cần hoành tráng. Cần thật. Một gia đình truyền lửa không phải gia đình nói rất hay, mà là gia đình tạo bầu khí trong đó Chúa không bị nhốt vào nghi thức.
Cha mẹ cũng phải học lắng nghe con về đức tin, kể cả khi con nói những điều làm mình lo. Khi con nghi ngờ, đừng hoảng ngay. Khi con chán đi lễ, đừng chỉ mắng. Khi con đặt câu hỏi khó, đừng vội quy nó là chống đối. Hãy nghe để hiểu nó đang đau chỗ nào, mệt chỗ nào, vướng chỗ nào. Nhiều khi đứa trẻ không chống Chúa, nó chỉ đang chống một hình ảnh méo về Chúa, hoặc đang phản ứng lại áp lực và sự thiếu thật trong môi trường sống đạo của mình. Nếu cha mẹ đủ bình an để nghe trước khi sửa, con sẽ có cơ hội tìm lại con đường. Nếu cha mẹ chỉ tăng kiểm soát, con có thể càng đi xa hơn trong im lặng.
Gia đình cũng phải dạy con gặp Chúa trong chính tuổi trẻ của mình, chứ không chỉ trong khuôn mẫu đạo đức của người lớn. Nghĩa là giúp con đem nỗi lo thi cử vào cầu nguyện, đem chuyện tình cảm vào phân định, đem nỗi tự ti vào trước mặt Chúa, đem các cám dỗ xác thịt vào cuộc chiến thiêng liêng thật, đem câu hỏi về tương lai vào trong ánh sáng ơn gọi. Nếu Chúa chỉ xuất hiện trong các nghi lễ mà không đi vào những vấn đề này, con sẽ để các nguồn khác dẫn mình. Muốn con gặp Chúa thật, cha mẹ phải giúp con thấy không có vùng nào của tuổi trẻ mình nằm ngoài bàn tay Ngài.
Một điều rất cần nữa là cha mẹ phải thôi đo thành công trong việc truyền đức tin chỉ bằng mức độ con còn đi lễ hay không. Đi lễ là quan trọng, rất quan trọng, nhưng chưa đủ để biết con đã gặp Chúa chưa. Có những đứa trẻ còn đi lễ vì còn sống trong nhà. Có những đứa đi học giáo lý vì chưa dám chống. Có những đứa tham gia vì bạn bè. Những điều ấy không xấu, nhưng cha mẹ cần nhìn sâu hơn: con có cầu nguyện thật không, con có biết nói với Chúa bằng tiếng nói riêng không, con có đang lớn lên trong nhân cách dưới ánh sáng Tin Mừng không, con có đang cảm thấy Chúa gần hơn hay xa hơn, con có đang sống đạo bằng sợ hay bằng yêu. Khi thay đổi thước đo như vậy, cha mẹ sẽ bớt tự ru ngủ bằng hình thức và bắt đầu đi vào công việc thật hơn của việc đồng hành đức tin.
Cuối cùng, phải nhớ rằng truyền lửa đức tin không phải là sản xuất một kết quả đảm bảo. Cha mẹ không kiểm soát được tự do của con. Không thể buộc một cuộc gặp gỡ với Chúa bằng kỹ thuật giáo dục. Có những gia đình rất chân thành mà con vẫn đi xa. Điều này đau và đòi nhiều nước mắt. Nhưng điều cha mẹ có thể làm là tạo mảnh đất tốt nhất: một bầu khí thật, một chứng tá thật, một đời sống cầu nguyện thật, một sự lắng nghe thật, một lòng kiên trì thật. Và quan trọng hơn nữa, không ngừng ký thác con cho Chúa. Không chỉ bằng nỗi lo, mà bằng niềm tín thác rằng Đấng yêu con mình hơn mình còn biết đi tìm nó ở những nơi mình không tới được. Nhiều cha mẹ đau vì thấy mình thất bại, nhưng có khi điều cứu con họ về sau lại chính là ký ức về một người mẹ cầu nguyện trong thinh lặng, một người cha biết xin lỗi, một gia đình không hoàn hảo nhưng thật lòng bám lấy Chúa.
Gia đình Công Giáo chỉ thật sự truyền được lửa khi con cái không chỉ nhớ rằng nhà mình có đạo, mà còn nhớ rằng trong nhà mình, Chúa là Đấng sống. Đấng được nói với. Đấng được tin cậy. Đấng được nhắc đến giữa đau khổ. Đấng làm cha mẹ mềm lại. Đấng giúp gia đình xin lỗi nhau. Đấng hiện diện trong bữa ăn, trong bệnh tật, trong khủng hoảng, trong lựa chọn, trong nước mắt, trong hy vọng. Khi con cái lớn lên với ký ức ấy, ngay cả nếu có lúc chúng đi xa, trong lòng chúng vẫn còn một ngọn lửa âm ỉ, một hình ảnh thật, một kinh nghiệm rằng Chúa không chỉ là luật, không chỉ là lịch, không chỉ là nhà thờ, mà là Đấng đã từng ở rất gần mái nhà mình. Và nhiều khi chính ký ức ấy sẽ là con đường để chúng trở về.
Còn nếu gia đình chỉ truyền được nề nếp mà không truyền được lửa, thì con cái có thể đi qua đủ các cột mốc đạo, nhưng bên trong vẫn chưa gặp Chúa. Và đến một lúc nào đó, khi nề nếp không còn giữ nổi nữa, chúng sẽ sống như những người từng ở trong đạo nhưng không biết phải tìm Chúa ở đâu. Đó là điều các gia đình Công Giáo phải sợ hơn cả việc con mình chưa thuộc kinh hay chưa ngoan đủ. Bởi điều quyết định cuối cùng không phải là con có đi qua đủ nghi thức không, mà là trong lòng nó có cháy một ngọn lửa nào dành cho Chúa hay không.
CHƯƠNG XII
KHI BÍ TÍCH TRỞ THÀNH CỘT MỐC HƠN LÀ CUỘC GẶP GỠ
Có một nỗi đau rất sâu trong đời sống Công Giáo mà vì nó diễn ra ngay giữa những điều thánh nên người ta càng dễ ngại gọi tên, càng dễ sợ đụng vào, càng dễ an ủi nhau bằng những công thức đẹp hơn là nhìn thẳng vào sự thật. Đó là thực tế rằng biết bao người đã lãnh nhận đủ các bí tích, đi qua gần như trọn các cột mốc chính thức của một đời sống Công Giáo, nhưng đời sống nội tâm vẫn không đổi bao nhiêu và đức tin vẫn không thật sự lớn lên. Người ta đã được rửa tội, rước lễ lần đầu, thêm sức, xưng tội nhiều lần, kết hôn trong nhà thờ hoặc tham dự biết bao thánh lễ, bí tích và nghi thức thiêng liêng khác, nhưng bên trong lại vẫn rất mong manh, rất hời hợt, rất ít tương quan sống động với Chúa. Có người đã chịu phép cả đời mà vẫn không biết cầu nguyện thật. Có người rước lễ hàng tuần mà vẫn giữ lòng đầy cay đắng, thiếu tha thứ, thiếu thật, thiếu chiều sâu nội tâm. Có người đi xưng tội nhiều nhưng vẫn không bước vào một tiến trình hoán cải thực sự. Có người làm lễ cưới rất long trọng trong nhà thờ mà hôn nhân lại chẳng được đặt trên nền đức tin trưởng thành. Có người lãnh nhận đủ các dấu ấn bí tích nhưng sống như thể những điều ấy chỉ là những nấc thang phải đi qua để trở thành một người Công Giáo “đầy đủ thủ tục,” chứ không phải là những cuộc gặp gỡ cứu độ có sức biến đổi cả con người.
Đây là một bi kịch rất lớn, bởi bí tích trong lòng Hội Thánh không bao giờ chỉ là cột mốc. Bí tích không được thiết lập để đánh dấu rằng con người đã hoàn tất một chặng chương trình tôn giáo. Bí tích là nơi Chúa Kitô sống động đi vào đời người bằng một cách hữu hình và hữu hiệu. Là nơi ân sủng thực sự chạm tới. Là nơi trời gặp đất. Là nơi Chúa không chỉ nói về ơn cứu độ, mà trao ban ơn cứu độ. Nếu những mầu nhiệm thánh ấy bị sống như cột mốc hơn là cuộc gặp gỡ, thì người ta có thể đi qua rất nhiều điều thiêng mà vẫn không được chạm tới tầng sâu nhất của lòng mình. Không phải vì bí tích thiếu sức mạnh. Nhưng vì con người đi vào bí tích với một tâm thế quá mỏng, một ý thức quá thấp, một đời sống chuẩn bị quá nghèo, một nền đức tin quá nông, và một bầu khí cộng đoàn quá thiên về nghi thức hơn là về biến đổi.
Vì sao nhiều người lãnh nhận đủ các bí tích nhưng đời sống nội tâm vẫn không đổi. Trước hết là vì trong thực tế sống đạo của rất nhiều nơi, bí tích đã dần bị cảm nhận như những cột mốc phải hoàn thành. Một em nhỏ được chuẩn bị để rước lễ như chuẩn bị cho một ngày trọng đại đáng nhớ, nhưng không phải lúc nào cũng được dẫn đủ sâu để biết mình sắp gặp Ai. Một thiếu niên học thêm sức như học để “xong bí tích này,” chứ không phải để mở ra với Chúa Thánh Thần như lửa sống cho đời môn đệ. Một đôi bạn trẻ học giáo lý hôn nhân như hoàn tất điều kiện để cưới trong nhà thờ, chứ không bước vào bí tích như vào một giao ước nơi Chúa thật sự ở giữa đời hôn nhân của họ. Nhiều người lớn đi xưng tội theo mùa, theo dịp, theo thói quen, nhưng trong tâm thức vẫn xem đó như việc cần làm để nhẹ lòng hoặc đủ điều kiện tham dự điều gì đó, hơn là một cuộc trở về thật của đứa con với lòng thương xót. Khi bí tích được đặt trong não trạng “đi qua các bước cần thiết,” nó sẽ rất dễ bị biến thành những dấu mốc hành chính của đời sống tôn giáo.
Một khi bí tích bị cảm như cột mốc, con người sẽ tự nhiên tập trung mạnh vào phần bên ngoài của nó. Họ lo ngày nào, giờ nào, chuẩn bị áo quần ra sao, tổ chức thế nào, nghi thức thế nào, chụp hình ra sao, khách mời thế nào, hồ sơ giấy tờ đầy đủ chưa, lớp học đã hoàn thành chưa, có “đủ điều kiện” chưa. Tất cả những điều ấy không phải là vô nghĩa. Hội Thánh luôn có hình thức, kỷ luật, sự chuẩn bị, trật tự. Nhưng vấn đề là nếu toàn bộ sự chú ý bị hút về phần nhìn thấy được ấy mà phần bên trong không được khai mở tương xứng, thì điều thiêng liêng nhất sẽ bị đẩy vào chỗ mờ. Người ta sẽ đi tới ngày lãnh nhận bí tích với một tâm thế rất giống đi qua một sự kiện quan trọng của đời mình, chứ không phải đi vào một cuộc gặp gỡ có thể làm mình khác đi từ gốc. Và khi tâm thế ấy lặp đi lặp lại qua nhiều bí tích, cả đời sống Công Giáo dễ bị cấu trúc thành một chuỗi mốc tôn giáo hơn là một hành trình biến đổi.
Nhiều người không được đổi bởi bí tích vì họ chưa bao giờ được dạy đủ rằng bí tích không tự động biến đời mình thành mới nếu mình cứ giữ nguyên trái tim đóng kín. Hội Thánh luôn dạy rằng bí tích có hiệu lực thật, vì chính Chúa hành động. Nhưng điều đó không có nghĩa là con người có thể sống hoàn toàn thụ động, hời hợt, không chuẩn bị lòng, không mở ra, không cộng tác, rồi vẫn mong bí tích sẽ như một phép màu thay mình làm tất cả. Ân sủng là thật, nhưng ân sủng muốn đi vào một con người đang đáp lại. Một người có thể xưng tội nhiều lần mà không đổi nếu họ chưa thật sự muốn đi vào sự thật về mình. Một người có thể rước lễ đều mà lòng vẫn chai nếu họ không để việc rước lễ kéo mình vào hiệp thông và hoán cải. Một đôi bạn có thể cử hành bí tích hôn phối rất trang trọng mà vẫn không bước vào hôn nhân như ơn gọi nếu họ chưa để Chúa định hình cách yêu của mình. Nói cách khác, bí tích không phải là ma thuật. Bí tích là ân sủng gặp tự do. Nếu tự do chỉ xuất hiện rất hờ hững, hoa trái nội tâm sẽ rất ít.
Có một nguyên nhân đau nữa: nhiều người lãnh nhận bí tích trong bầu khí chuẩn bị quá nghèo về chiều sâu. Chuẩn bị bí tích nhiều khi được hiểu như học đủ nội dung, thuộc đủ câu trả lời, nắm đủ thủ tục, đi đủ buổi. Điều này có thể giúp người ta “sẵn sàng” theo nghĩa bề mặt, nhưng chưa chắc chuẩn bị được lòng. Chuẩn bị lòng đòi phải chậm hơn, thật hơn, có cầu nguyện hơn, có đối thoại hơn, có sự đồng hành cá nhân hơn, có thời gian để người ta đặt câu hỏi, mở nỗi sợ, thú nhận sự mơ hồ, đi vào động lực thật của mình. Một em nhỏ sắp rước lễ cần được dẫn để thấy Chúa Giêsu là ai với chính nó. Một người trẻ sắp thêm sức cần được giúp hiểu Chúa Thánh Thần sẽ chạm vào những cuộc chiến cụ thể nào trong tuổi trẻ của nó. Một đôi bạn trẻ chuẩn bị hôn phối cần được hỏi không chỉ về kiến thức hôn nhân, mà về khả năng tha thứ, trưởng thành cảm xúc, đức tin cá vị, cách đối diện khác biệt, lịch sử tổn thương, sự tự do nội tâm. Nếu không có chiều sâu ấy, chuẩn bị bí tích dễ trở thành học phần phải qua. Học phần qua rồi, bí tích nhận rồi, còn lòng thì vẫn gần như cũ.
Nhiều người lãnh nhận đủ bí tích mà đức tin không lớn vì họ đã quen sống các bí tích như những nghi thức tập thể, chứ không như những biến cố cá vị. Họ biết hôm đó là ngày lớn của mình, gia đình mình, con mình, nhưng không chắc đã biết hôm đó Chúa muốn nói gì rất riêng với mình. Họ nhớ quần áo, tiệc mừng, khách khứa, không khí, hình ảnh, mà không nhớ câu nào của Lời Chúa chạm vào mình. Họ nhớ ai đến, ai chúc, ai chụp hình, nhưng không nhớ mình đã thưa gì với Chúa trong lòng. Họ mang ký ức về buổi lễ, nhưng không mang ký ức về cuộc gặp. Và khi ký ức về bí tích chủ yếu là ký ức về sự kiện, đức tin sẽ ít khi có một cột trụ nội tâm để quay về trong những ngày sau đó. Một người được thêm sức mà không nhớ Chúa Thánh Thần đã từng được nói với mình như lửa cho cuộc chiến tuổi trẻ, sau này sẽ rất khó quay lại với bí tích ấy như nguồn sức mạnh. Một đôi vợ chồng không có ký ức sâu rằng ngày cưới là ngày Chúa đi vào giao ước của mình, khi khủng hoảng sẽ rất dễ chỉ nhìn hôn nhân như chuyện của hai người mệt với nhau.
Có những người lãnh nhận bí tích nhưng không đổi vì cộng đoàn chung quanh cũng không sống bí tích như nguồn sống. Trẻ con quan sát rất tinh. Nếu chúng thấy người lớn rước lễ đều nhưng không hiền hơn, không thật hơn, không công bằng hơn, thì chúng sẽ khó tin rước lễ là một cuộc gặp gỡ có sức biến đổi. Nếu chúng thấy người lớn đi xưng tội rồi vẫn cay nghiệt, vẫn nói xấu, vẫn thiên vị, thì chúng sẽ hiểu bí tích giải tội như một thủ tục thiêng liêng nhiều hơn là một cuộc tái sinh. Nếu những cặp vợ chồng cưới trong nhà thờ mà sống với nhau lạnh lùng, bạo lời, vô trách nhiệm, thì giới trẻ sẽ khó thấy bí tích hôn phối là nơi Chúa thực sự dựng nên một tình yêu mới. Bí tích không được hiểu trong chân không. Người ta hiểu bí tích một phần rất lớn qua cách cộng đoàn chung quanh sống sau bí tích. Nếu cộng đoàn sống như thể bí tích chỉ là điều phải lãnh nhận chứ không phải điều phải sống, thì các thế hệ sau sẽ tự nhiên tiếp nhận não trạng ấy.
Một trong những bi kịch lớn nhất là nhiều người rước lễ rất nhiều mà lại rất ít được dạy thế nào là sống Thánh Thể. Họ biết phải lên rước lễ cho trang nghiêm, biết chuẩn bị phần nào, biết đây là Mình Thánh Chúa, nhưng không được khai mở đầy đủ rằng rước lễ là để trở nên một với Chúa Kitô, để cho đời mình được bẻ ra như Ngài, để bước vào hiệp thông và biến đổi. Khi không được dạy như vậy, người ta rất dễ coi việc rước lễ như một hành vi đạo đức cá nhân: tôi đi lễ, tôi lên rước Chúa, tôi hoàn tất điều tốt lành ấy. Nhưng Thánh Thể không được trao chỉ để an ủi đạo đức. Thánh Thể là mầu nhiệm làm tan cái tôi, làm mình thuộc về Chúa và về anh em, làm mình không thể tiếp tục sống dửng dưng, chia rẽ, thiếu bác ái như cũ. Nếu người ta không được kéo vào chiều sâu ấy, họ có thể lãnh nhận Thánh Thể hàng tuần mà vẫn sống như người chưa từng để mình được bẻ ra.
Bí tích giải tội cũng bị sống như cột mốc hoặc thủ tục ở rất nhiều nơi. Nhiều người đến với bí tích này như đến để “xóa lỗi,” để đủ điều kiện cho một dịp nào đó, để nhẹ lòng phần nào, nhưng không bước vào đó như bước vào sự thật về chính mình dưới ánh mắt thương xót của Chúa. Họ thú tội theo kiểu liệt kê, theo thói quen, theo khuôn, và rồi ra về mà ít để việc xưng thú ấy mở ra một chiến đấu thật, một quyết định thật, một lời cầu xin thật. Họ không được dạy rằng ăn năn không chỉ là kể lỗi, mà là đau vì đã sống xa Tình Yêu. Không được dẫn tới việc nhìn ra các gốc rễ sâu hơn của tội trong lòng mình. Không được giúp để hiểu rằng tha thứ được ban để mình tập sống khác chứ không chỉ để yên tâm. Vì thế, họ xưng tội nhiều năm mà vẫn quay trong một vòng tròn rất mỏng: lỗi, xưng, nhẹ, rồi lại cũ. Không phải vì ơn Chúa không đủ, mà vì bí tích chưa được sống như cuộc gặp gỡ đủ thật để làm chuyển hướng trái tim.
Bí tích hôn phối có lẽ là nơi nỗi đau này hiện ra rõ nhất. Có biết bao đôi bạn chuẩn bị đám cưới rất kỹ mà lại chuẩn bị hôn nhân rất ít. Họ học giáo lý hôn nhân như điều kiện phải có, lo giấy tờ, lo ngày lễ, lo khách mời, lo hình thức, nhưng chưa thật sự đi vào chiều sâu của giao ước. Họ chưa để Chúa hỏi họ cách yêu của mình có trưởng thành chưa, tự do chưa, có bị mang quá nhiều tổn thương chưa, có quá nhiều lý tưởng hóa chưa, có sẵn sàng bước vào sự trung tín dài lâu chưa. Họ chưa hiểu rằng bí tích hôn phối không chỉ thánh hóa ngày cưới, mà đặt Chúa vào giữa từng xung đột, từng tha thứ, từng đêm mệt, từng lần bất đồng, từng nỗi chênh vênh khi nuôi con, từng áp lực tài chính, từng cám dỗ muốn rút lui. Nếu hôn phối chỉ được sống như cột mốc đẹp trong nhà thờ, thì khi bước vào đời sống chung rất đời, rất mệt, rất thật, nhiều người sẽ không có nền thần học và thiêng liêng đủ sâu để nhớ rằng giao ước này có Chúa ở trong đó.
Ngay cả bí tích Rửa Tội, điều đầu tiên và nền tảng, cũng dễ bị cảm như một khởi đầu nghi thức hơn là sự tái sinh phải được sống hằng ngày. Có biết bao người đã được rửa tội từ bé, nhưng lớn lên mà không bao giờ thật sự được giúp hiểu mình là ai từ bí tích ấy. Mình đã chết cho con người cũ và được gọi sống đời mới nghĩa là gì. Mình thuộc về Chúa Kitô nghĩa là gì trong cách dùng thân xác, tiền bạc, thời gian, tài năng, các mối quan hệ. Mình được dìm vào cái chết và sống lại của Chúa nghĩa là gì khi gặp đau khổ và thử thách. Không được nuôi bằng ý thức về căn tính bí tích, người ta sẽ coi Rửa Tội là chuyện đã xảy ra rất lâu về trước, một dấu mốc gia đình, một giấy khai sinh thiêng liêng, chứ không phải nguồn căn của đời sống mới đang phải được lựa chọn lại mỗi ngày.
Nhiều người không lớn lên sau các bí tích vì bí tích bị tách khỏi hành trình tiếp tục sau đó. Nghĩa là có chuẩn bị trước, có cử hành ngày đó, rồi sau đó gần như trống. Sau rước lễ lần đầu, sau thêm sức, sau lễ cưới, đời sống mục vụ không luôn có đủ nhịp đi kèm để giúp người ta sống ơn mình đã nhận. Cộng đoàn có thể làm rất tốt chuyện đưa tới cửa, nhưng không đi cùng sau khi bước qua cửa. Một em vừa thêm sức xong rồi gần như không còn ai đồng hành với nó trong những năm then chốt của tuổi trẻ. Một đôi vợ chồng cưới xong thì từ đó tự xoay giữa bao bão tố. Một người vừa xưng tội sốt sắng trong một dịp tĩnh tâm nhưng sau đó không có ai giúp nối bí tích ấy với một hành trình đổi đời cụ thể. Khi bí tích không được nối vào một tiến trình môn đệ liên tục, hoa trái rất dễ hụt. Vì bí tích là nguồn, nhưng nguồn ấy phải được dòng sống hằng ngày dẫn đi.
Cũng phải nói tới một nỗi đau thần học và mục vụ rất tinh vi: nhiều người đã quen nghĩ bí tích là “điều thiêng” đối lập với đời thường. Họ không biết rằng chính đời thường mới là nơi bí tích muốn lan ra. Rửa Tội phải chạm vào cách mình sống giữa trần gian. Thêm Sức phải đi vào lòng can đảm, cách làm chứng, khả năng đứng vững trước áp lực. Thánh Thể phải đi vào bàn ăn gia đình, vào sự bẻ mình ra cho người khác, vào việc mình không thể nuôi lòng thù hằn như cũ. Giải Tội phải đi vào cách mình tập sửa đổi, tập xin lỗi, tập nhìn lại gốc rễ ích kỷ của mình. Hôn Phối phải đi vào những sáng mệt mỏi, những hóa đơn, những khác biệt, những đêm không còn dễ thương với nhau nữa. Khi đời thường không được hiểu như nơi bí tích triển nở, thì bí tích bị giữ lại trong nhà thờ, còn đời sống thì đi theo quán tính thế gian.
Có những người đủ bí tích nhưng không đủ đức tin vì họ chưa bao giờ được dẫn đến điều cốt lõi: bí tích là Chúa Giêsu đang đến. Không phải một biểu tượng trừu tượng. Không phải một nghi thức linh thiêng chung chung. Mà là Chúa Giêsu thật, đang hành động, đang hiến mình, đang tha thứ, đang thánh hiến, đang cưới lấy Hội Thánh, đang thổi Thánh Thần, đang làm cho con người được sống mới. Nếu điều này không được giảng đủ, không được nhắc đủ, không được cầu nguyện đủ, thì người ta sẽ bước vào bí tích trong mơ hồ. Và sự mơ hồ là kẻ thù lớn của cuộc gặp gỡ. Người ta không thể thật sự bị biến đổi bởi Đấng mà mình không ý thức đang đứng trước mặt.
Một cộng đoàn mạnh về bí tích không phải là cộng đoàn có đông người lãnh nhận các bí tích mà là cộng đoàn có những con người sống từ bí tích. Tức là sống từ căn tính đã chịu phép rửa. Sống từ sức mạnh của Thánh Thần. Sống từ việc được nuôi bởi Thánh Thể. Sống từ lòng thương xót đã nhận trong giải tội. Sống từ giao ước hôn phối như một ơn gọi thật. Nếu nhìn vào cộng đoàn mà phần lớn các bí tích chỉ để lại dấu ấn trên hồ sơ hơn là trên nhân cách, trên lịch sử tôn giáo hơn là trên lối sống, thì cộng đoàn ấy phải dừng lại mà xét mình. Không phải để nghi ngờ bí tích, nhưng để hỏi mình đã trao các bí tích như trao điều gì. Như quà tặng cứu độ hay như trạm phải qua.
Muốn chữa tình trạng này, trước hết phải thay đổi cách nói, cách dạy, cách chuẩn bị. Cần bớt ngôn ngữ hành chính và tăng ngôn ngữ gặp gỡ. Cần bớt hỏi người ta đã đủ điều kiện chưa theo nghĩa kỹ thuật, và hỏi nhiều hơn lòng họ đã mở ra thế nào, họ đang hiểu gì, sợ gì, mong gì, cần được soi sáng ở đâu. Cần chuẩn bị bí tích như chuẩn bị cho một cuộc đến của Chúa chứ không chỉ cho một sự kiện nhà thờ. Cần giúp người ta cầu nguyện với bí tích ngay trước, trong và sau khi lãnh nhận. Cần làm cho bài giảng trong các thánh lễ bí tích không chỉ là lời chúc mừng hay nhắc nhở chung, mà là lời giúp người ta nhận ra mầu nhiệm đang diễn ra với chính mình.
Cần phục hồi sự theo dõi sau bí tích. Đừng để người ta lãnh rồi tự bơi. Sau rước lễ, cần nuôi tiếp đời sống Thánh Thể. Sau thêm sức, cần đồng hành tuổi trẻ trong chiến đấu thật. Sau hôn phối, cần có những nâng đỡ cụ thể cho đời sống vợ chồng, không chỉ khi khủng hoảng đã quá nặng. Sau một mùa giải tội sốt sắng, cần có lời mời gọi đi tiếp vào cầu nguyện, xét mình, sửa đổi. Bí tích không khép lại một giai đoạn. Nó mở ra một ơn gọi mới. Nếu cộng đoàn không đồng hành với phần mở ra ấy, thì cột mốc sẽ thắng cuộc gặp gỡ.
Cũng phải dạy giáo dân rằng bí tích không thay thế cho việc phải mở lòng, phải cộng tác, phải đáp lại mỗi ngày. Rước lễ mà không muốn hòa giải, thì trái tim vẫn hẹp. Xưng tội mà không muốn đổi, thì vết thương vẫn nguyên. Cưới hỏi mà không để Chúa dạy lại cách yêu, thì hôn nhân sẽ sớm chỉ còn là một hợp đồng mệt mỏi. Thêm sức mà không cầu xin và cộng tác với Chúa Thánh Thần, thì sức mạnh của tuổi trẻ sẽ tiếp tục bị kéo đi bởi những ngẫu lực ngoài Tin Mừng. Điều này phải được nói thật, không để làm người ta sợ bí tích, mà để họ kính trọng bí tích đủ sâu. Bí tích không phải cái mốc để mình yên tâm rằng mình đã xong. Bí tích là cánh cửa để mình bắt đầu sống khác.
Và cuối cùng, phải quay về câu hỏi rất cá nhân mà mỗi người cần tự hỏi: tôi đã thật sự gặp Chúa trong các bí tích mình lãnh nhận chưa. Tôi có sống như người đã được rửa tội không. Tôi có để Thánh Thần dẫn mình không. Tôi có rước lễ như người đang được kết hợp với Chúa Kitô chịu hiến mình không. Tôi có xưng tội như người con trở về thật không. Tôi có sống hôn nhân như giao ước có Chúa ở giữa không. Hay tất cả những điều ấy đang dần bị tôi cất vào ký ức như những dấu mốc đạo đức đẹp đẽ mà xa. Nếu câu trả lời làm ta thấy xấu hổ, thì chính sự xấu hổ ấy có thể là khởi đầu tốt. Vì ít ra nó cho thấy bí tích chưa hoàn toàn trở thành lớp vỏ chết. Nó vẫn còn có thể đánh động lương tâm.
Chúa không ngừng ban mình qua các bí tích. Vấn đề là chúng ta có còn bước tới như những người chờ được gặp Ngài không, hay chỉ như những người đi qua một trạm quen thuộc của đời sống đạo. Nếu chỉ là trạm, ta sẽ đi qua rồi tiếp tục như cũ. Nếu là cuộc gặp gỡ, ta có thể đi ra vẫn yếu đuối, vẫn chưa hoàn hảo, nhưng bên trong đã có một cái gì đó bị chạm. Một cái gì đó không cho phép ta sống hoàn toàn như trước nữa. Đó mới là điều các bí tích được ban để làm.
Và nếu Hội Thánh muốn dân mình lớn lên thật trong đức tin, thì phải làm mọi cách để kéo họ ra khỏi não trạng cột mốc, đưa họ trở lại với mầu nhiệm gặp gỡ. Gặp Chúa trong nước và Thánh Thần. Gặp Chúa trong lòng thương xót. Gặp Chúa trong Bánh bẻ ra. Gặp Chúa trong giao ước tình yêu. Gặp Chúa không chỉ trong ngày lãnh nhận, mà trong từng ngày sau đó. Khi điều ấy được phục hồi, các bí tích sẽ thôi là những nấc thang hành chính của đời sống Công Giáo, để trở thành điều chúng vốn là từ đầu: những cửa mở để Thiên Chúa đi vào và làm mới con người từ bên trong.
CHƯƠNG XIII
KHI NGƯỜI TA RƯỚC LỄ NHIỀU NHƯNG LÒNG VẪN KHÔNG ĐỔI
Có lẽ một trong những câu hỏi đau nhất mà Hội Thánh phải dám đặt ra cho chính mình hôm nay là câu hỏi này: tại sao Thánh Thể ở trung tâm phụng vụ, tại sao bàn thờ là trái tim của đời sống Công Giáo, tại sao biết bao người vẫn trung thành đi lễ và lên rước Mình Thánh Chúa, mà lòng người vẫn có thể khô, vẫn có thể cứng, vẫn có thể đầy chia rẽ, cay đắng, vô cảm, hơn thua, lạnh lùng, kiêu ngạo, bất công như thế. Tại sao người ta rước lễ nhiều nhưng gia đình vẫn không được chữa lành. Tại sao người ta lên rước Chúa rất đều mà vẫn sống bằng logic thế gian trong cách dùng tiền, cách đối xử với người nghèo, cách cư xử với vợ chồng con cái, cách giành phần hơn trong cộng đoàn, cách nhìn người yếu hơn mình. Tại sao Thánh Thể được tôn kính đến thế trong nghi lễ, nhưng sau nghi lễ, rất nhiều tương quan giữa các Kitô hữu lại không mang dáng dấp của một dân đã cùng ăn một Bánh và đã cùng được kết hiệp với một Thân Thể. Đây không phải là một câu hỏi để nghi ngờ Thánh Thể. Trái lại, chính vì tin Thánh Thể là thật, là cao cả, là nguồn và chóp đỉnh của đời sống Kitô hữu, nên câu hỏi này càng làm ta phải run. Nếu điều trung tâm nhất của phụng vụ vẫn chưa trở thành trung tâm của đời sống, thì có nghĩa là có một khoảng cách rất lớn giữa việc cử hành mầu nhiệm và việc để mầu nhiệm ấy thấm vào cách sống của mình.
Thánh Thể không phải là một biểu tượng đạo đức, càng không phải chỉ là một thực hành để nuôi dưỡng sự sốt sắng cá nhân. Thánh Thể là Chúa Kitô tự hiến. Là Mình bị bẻ ra. Là Máu đổ ra. Là tình yêu đi tới cùng. Là giao ước mới. Là sự hiện diện thật của Đấng đã yêu cho đến chết và vẫn còn tiếp tục ở lại như lương thực. Khi rước lễ, người Kitô hữu không chỉ đến nhận một ơn thiêng để được an ủi riêng tư, mà bước vào hiệp thông với chính Chúa Kitô và, trong Ngài, với toàn thể Thân Thể là Hội Thánh. Nghĩa là rước lễ không chỉ là một chuyển động giữa tôi với Chúa theo kiểu riêng lẻ. Rước lễ đòi tôi phải để đời mình được kéo vào hình dạng của Chúa Giêsu: biết bẻ ra, biết trao đi, biết khiêm nhường, biết tha thứ, biết hiệp nhất, biết sống cho người khác, biết nhìn người bên cạnh như chi thể cùng một thân thể. Nếu điều ấy không xảy ra, hoặc xảy ra quá ít, thì không thể chỉ nói rằng người ta “rước lễ nhiều.” Phải nói thêm rằng người ta rước lễ mà chưa thật sự để Thánh Thể định hình mình.
Vì sao người ta rước lễ nhiều nhưng lòng vẫn không đổi. Trước hết, bởi rất nhiều người đã quen với việc lên rước lễ như một thói quen đạo đức mà không luôn ý thức mình đang bước vào điều gì. Có sự tôn kính bên ngoài, có sự trang nghiêm bề ngoài, có lòng tin theo giáo lý rằng đây là Mình Thánh Chúa, nhưng thiếu một ý thức hiện sinh và thiêng liêng đủ mạnh rằng cuộc rước lễ này phải kéo tôi vào một đời sống khác. Người ta có thể lên rước lễ như một phần rất quen của Thánh lễ: đến giờ thì lên, trở về chỗ, quỳ gối, cầu nguyện ít phút. Tất cả đều tốt. Nhưng nếu trong sâu thẳm, người ta không thực sự mở mình ra cho một cuộc gặp gỡ, không đem con người thật của mình đến, không sẵn sàng để cho Mình Thánh mình rước lấy bắt đầu chất vấn cách sống của mình, thì rước lễ dần dần có thể trở thành một hành vi thiêng liêng quen thuộc mà không còn đủ sức lay chuyển cấu trúc nội tâm. Không phải vì Thánh Thể yếu. Nhưng vì thói quen có thể làm mờ đi ý thức, và ý thức mờ đi thì lòng không còn chờ đợi được biến đổi.
Có những người lên rước lễ rất sốt sắng mà lòng vẫn không đổi vì họ hiểu Thánh Thể chủ yếu theo chiều dọc mà thiếu chiều ngang. Nghĩa là họ coi đó là chuyện riêng giữa tôi với Chúa: tôi đi lễ, tôi rước Chúa, tôi nhận ơn, tôi cầu nguyện, tôi được nâng đỡ. Tất cả điều đó đều đúng, nhưng chưa đủ. Bởi Thánh Thể không bao giờ là cuộc gặp gỡ tách rời khỏi cộng đoàn và khỏi anh chị em. Ai ăn cùng một Bánh thì phải học sống như cùng một thân thể. Ai rước lấy Đấng đã hiến mình thì không thể tiếp tục giữ cách sống khép kín, chia phe, khinh người, cay nghiệt, thiên vị, vô cảm như cũ mà không bị chất vấn. Nếu tôi có thể tiến lên bàn thờ rất đều nhưng vẫn không muốn hòa giải với người thân, vẫn nuôi mặc cảm hơn thua với người trong cộng đoàn, vẫn xem thường người nghèo, vẫn cư xử thiếu công bằng trong công việc, thì có nghĩa là tôi đang giữ Thánh Thể trong vùng đạo đức riêng tư chứ chưa để nó phá vỡ cái tôi và nối tôi vào thân thể chung.
Một nguyên nhân khác rất sâu là nhiều người không được dạy đủ rằng Thánh Thể là mầu nhiệm của sự bẻ ra. Người ta được dạy phải kính, phải tin, phải chuẩn bị, phải giữ mình sạch tội trọng để rước lễ xứng đáng, điều đó đúng và cần thiết. Nhưng không phải lúc nào người ta cũng được khai mở rằng rước Mình Thánh là để đời mình học lấy hình dạng của Mình bị bẻ ra ấy. Chúa Giêsu không trao mình như một vật thánh để ta giữ lòng sốt sắng thôi. Ngài trao mình như của ăn để ta trở nên giống Ngài. Nghĩa là, nếu tôi thật sự sống Thánh Thể, tôi sẽ phải học cách bẻ thời gian mình ra, bẻ ích kỷ mình ra, bẻ sự tự tôn của mình ra, bẻ quyền lợi của mình ra, bẻ nỗi cứng cỏi của mình ra cho sự hiệp thông, cho tha nhân, cho người nghèo, cho gia đình, cho cộng đoàn. Nhưng nếu Thánh Thể chỉ được nhận như nguồn an ủi, mà không được đón như tiếng gọi hoán cải vào đời hiến thân, thì người ta sẽ rước lễ nhiều năm mà vẫn giữ nguyên lối sống cũ.
Có những người rước lễ nhiều nhưng lòng không đổi vì họ không sống Thánh lễ như một toàn thể. Họ tập trung vào lúc rước lễ như đỉnh điểm, nhưng không thực sự bước đi qua con đường dẫn tới đỉnh điểm ấy: lắng nghe Lời Chúa, để Lời cắt mình, đặt của lễ đời mình trên bàn thờ, dâng những nỗi đau, tội lỗi, lao nhọc, những tương quan đổ vỡ của mình vào hy lễ của Chúa, rồi từ đó mới tiến lên hiệp lễ. Khi toàn bộ hành trình ấy bị rút ngắn thành việc “đi lễ rồi lên rước,” Thánh Thể rất dễ bị tách khỏi tiến trình hoán cải mà nó vốn đòi hỏi. Người ta muốn rước lấy Chúa mà chưa muốn đặt đời mình lên cùng với của lễ. Muốn được kết hợp mà chưa muốn chết đi cho cái tôi. Muốn được nuôi nhưng chưa muốn được cắt tỉa. Và như thế, hiệp lễ trở thành một cử chỉ cao quý nhưng ít hoa trái, vì phần trước của trái tim chưa thật sự mở.
Cũng cần nói tới một nỗi đau mục vụ: nhiều người rước lễ đều nhưng không được hướng dẫn sống những phút sau rước lễ như một cuộc gặp gỡ thật. Họ quỳ đó, có thể đọc vài kinh, có thể giữ thinh lặng, nhưng ít khi được dạy để nói với Chúa thật, để trao cho Ngài chỗ mình đang khô, chỗ mình đang lỗi, chỗ mình đang sợ, để xin Ngài đi vào những tương quan cụ thể, những mối tội cụ thể, những quyết định cụ thể. Không có sự đối thoại ấy, hiệp lễ có thể rất dễ rơi vào cảm giác chung chung. Người ta thấy bình an phần nào, thấy nhẹ phần nào, nhưng không bước vào một cam kết nội tâm rõ ràng nào với Chúa. Mà không có đối thoại thật thì rất khó có đổi đời thật. Chúa đến thật. Nhưng con người không thật sự thưa lại. Và sự im lặng không phải lúc nào cũng là chiêm niệm; đôi khi chỉ là trống.
Nhiều người rước lễ thường xuyên nhưng lòng vẫn không đổi bởi vì họ giữ trong lòng những vết nghẽn lớn mà không để Thánh Thể chạm tới. Chẳng hạn, họ nuôi một sự giận dữ lâu năm với người trong gia đình. Họ mang một nỗi kiêu ngạo sâu khiến mình không thể xin lỗi. Họ sống với một não trạng coi người nghèo là phiền. Họ chấp nhận một lối làm ăn gian dối như bình thường. Họ đang ở trong những tương quan không sáng. Họ quen dùng lời nói như dao. Họ xét đoán không ngừng. Họ coi mình luôn đúng. Tất cả những điều ấy như những chỗ khóa kín trong lòng. Thánh Thể không tự động phá tung những chỗ khóa ấy nếu con người cứ nhất quyết giữ. Chúa vào thật, nhưng Ngài không cưỡng bách tình yêu. Nếu tôi rước lễ mà không bao giờ chịu để Chúa bước vào các chỗ bị khóa kia, thì tôi có thể tiếp tục được nuôi theo một nghĩa nào đó, nhưng sẽ rất ít được biến đổi. Và rồi một ngày nào đó, tôi có thể tưởng rằng rước lễ không làm gì mình, trong khi thật ra chính mình đã dựng những bức tường không cho Thánh Thể đi sâu.
Một nguyên nhân khác là nhiều người tách Thánh Thể khỏi đời sống thường ngày. Họ coi nhà thờ là nơi của Thánh Thể, còn gia đình, chợ búa, công sở, công việc, các quan hệ xã hội là nơi của logic khác. Họ không hiểu rằng bàn thờ muốn kéo dài sang bàn ăn gia đình, sang bàn làm việc, sang cách dùng thời giờ, sang cách tiêu tiền, sang cách đối xử với người yếu thế. Một người có thể quỳ trước Thánh Thể rất đẹp, nhưng ra khỏi nhà thờ lại không biết nói một lời dịu dàng với người thân. Có thể giữ thinh lặng cung kính sau hiệp lễ, nhưng vài giờ sau lại nói xấu, lại khinh rẻ, lại gian dối, lại sống như chưa từng đón Đấng hiến mình vào lòng. Điều này xảy ra không chỉ vì yếu đuối cá nhân, mà còn vì trong ý thức đức tin của nhiều người, Thánh Thể chưa được nối với đạo đức xã hội và đời sống tương quan. Họ chưa thấy rõ rằng không thể ăn lấy Mình Chúa mà lại tiếp tục coi thường thân thể đau khổ của anh em mình.
Có những người yêu mến Thánh Thể rất nhiều theo nghĩa đạo đức, nhưng vẫn chưa để Thánh Thể trở thành trung tâm của đời sống, bởi họ yêu Thánh Thể như một đối tượng tôn kính hơn là như một khuôn mẫu sống. Họ đến chầu, họ thờ lạy, họ xúc động, họ kính cẩn, nhưng ít hỏi: nếu tôi thật sự ở lại với Chúa Giêsu Thánh Thể, đời tôi phải mang những dấu nào của Ngài. Phải bớt gì. Phải bỏ gì. Phải hiệp nhất với ai. Phải hòa giải với ai. Phải bẻ mình ra cho ai. Phải đi tìm ai đang ở bên lề. Phải sửa cách nhìn nào đang quá thế gian. Nếu không có những câu hỏi ấy, lòng mến Thánh Thể rất dễ chỉ dừng lại ở sự đạo đức đẹp nhưng chưa đi vào nhân đức hiến thân. Mà Thánh Thể nếu không đưa đến hiến thân thì mới chỉ được đón một nửa.
Cũng phải nói tới chiều kích cộng đoàn. Một dấu hiệu rất đau của việc Thánh Thể chưa trở thành trung tâm của tương quan giữa các Kitô hữu là cộng đoàn có thể cùng tham dự một bàn tiệc nhưng vẫn rất phân rẽ. Vẫn có phe nhóm. Vẫn có thiên vị. Vẫn có khoảng cách giàu nghèo. Vẫn có người ở giữa và người ở rìa. Vẫn có người lên rước lễ cạnh nhau nhưng không hề biết, hề quan tâm, hề mang lấy cuộc đời nhau. Điều này không có nghĩa là chỉ cần rước lễ là mọi khác biệt phải biến mất ngay. Nhưng ít nhất, Thánh Thể phải làm cộng đoàn thao thức hơn về sự hiệp nhất, về công bình, về việc không thể để một thân thể mà có chi thể bị bỏ mặc. Nếu sau rất nhiều Thánh lễ, rất nhiều hiệp lễ, cộng đoàn vẫn có thể sống như những cá nhân đạo đức đứng cạnh nhau mà không thật sự là anh chị em, thì đó là dấu hiệu Thánh Thể mới ở trung tâm phụng vụ theo nghĩa nghi thức, chứ chưa ở trung tâm của đời sống chung.
Một điều cần phải thú nhận là nhiều người không thật sự chuẩn bị lòng cho hiệp lễ. Họ đến lễ vội, tâm trí bận, lòng đầy tiếng ồn, ít xét mình, ít nghe Lời, ít lặng lại, và khi đến lúc rước lễ thì tiến lên theo quán tính đạo đức. Quán tính ấy không làm việc hiệp lễ vô nghĩa, nhưng có thể làm hoa trái của nó bị giảm rất nhiều. Một cuộc gặp gỡ lớn mà người ta bước vào trong nửa tỉnh nửa mê thì sao có thể đi sâu. Đó là lý do Hội Thánh luôn nhấn mạnh đến việc chuẩn bị tâm hồn, ăn chay Thánh Thể, xét mình, ý thức sự hiện diện. Nhưng ở nhiều nơi, những điều ấy không còn được giảng đủ, hoặc bị rút thành hình thức tối thiểu. Hệ quả là người ta có thể lên rước Chúa như lên nhận một phần không thể thiếu của Thánh lễ, chứ không như đi vào trung tâm cháy sáng của đời Kitô hữu.
Có những người rước lễ nhiều nhưng lòng không đổi vì họ chưa sống sự liên kết giữa Thánh Thể và người nghèo. Trong Tin Mừng và trong truyền thống Hội Thánh, điều này rất mạnh: không thể tôn thờ Mình Chúa trên bàn thờ mà lại dửng dưng với thân thể đau khổ của Chúa nơi người bé nhỏ. Không thể yêu Chúa Giêsu Thánh Thể mà lại ghét người anh em bên cạnh. Không thể quỳ trước Đấng hiến mình mà vẫn giữ não trạng lấy mình làm trung tâm. Nhưng nếu cộng đoàn không giảng, không sống, không nhắc đủ về mối liên kết này, người ta sẽ dễ phát triển một lòng mến Thánh Thể rất đẹp trong nhà thờ mà rất mỏng khi bước ra ngoài. Họ có thể bảo vệ sự trang nghiêm của phụng vụ rất quyết liệt nhưng lại ít bị xáo trộn bởi cảnh bất công, cô đơn, đói khát, nhục nhằn trong chính cộng đoàn. Đây là một méo mó lớn. Bởi Thánh Thể thật luôn mở đôi mắt người ta ra với người đau.
Nhiều người cũng rước lễ mà không đổi vì họ chưa từng được dẫn tới việc hiểu rằng Thánh Thể đòi hỏi ký ức. Ký ức ở đây không chỉ là nhớ Chúa chết vì mình, mà là sống trong ký ức ấy. Nghĩa là để cái chết và sự hiến mình của Chúa trở thành tiêu chuẩn đọc lại mọi chuyện: xung đột, xúc phạm, thành công, tiền bạc, danh dự, yêu đương, thất bại. Nếu ký ức Thánh Thể không đi vào đó, thì rốt cuộc người ta vẫn phản ứng theo bản năng cũ, theo tự ái cũ, theo thế gian cũ. Họ lên rước lễ sáng Chúa nhật, nhưng chiều hôm đó vẫn có thể cãi nhau như thể chưa từng đứng dưới chân thập giá. Không phải vì họ xấu đặc biệt. Mà vì ký ức cứu độ chưa được tưới đủ để trở thành phản xạ sống.
Một nỗi đau khác là có những người càng rước lễ nhiều càng dễ rơi vào tự yên tâm. Họ nghĩ mình vẫn đi lễ đều, vẫn rước lễ đều, thế là đời sống đạo của mình ổn. Chính cảm giác ổn ấy làm họ ít xét mình sâu hơn. Ít hỏi xem mình có đang trở nên giống Chúa hơn không. Ít thấy cần phải thay đổi điều gì tận gốc. Khi hiệp lễ bị biến thành bằng chứng rằng mình vẫn đang thuộc về vòng an toàn tôn giáo, nó có thể vô tình nuôi một thứ tự mãn thiêng liêng rất nguy hiểm. Người ta tưởng sự gần gũi bí tích đồng nghĩa với sự trưởng thành nội tâm. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Chỉ khi hiệp lễ đi cùng với lòng khiêm, lòng đói, lòng thật, thì nó mới làm người ta lớn lên. Còn nếu hiệp lễ chỉ củng cố cảm giác rằng mình vẫn ổn hơn người khác, thì Thánh Thể đang bị nhốt vào cái tôi thay vì phá vỡ nó.
Phải làm gì để Thánh Thể không chỉ ở trung tâm phụng vụ mà còn trở thành trung tâm của đời sống. Trước hết là phải phục hồi sự ngạc nhiên thánh trước mầu nhiệm. Đừng để rước lễ trở thành điều quá quen đến mức không còn làm tim run. Cần giảng lại, cầu nguyện lại, dạy lại, không theo kiểu lý thuyết thuần túy, mà bằng cách dẫn người ta đứng trước câu hỏi: tôi đang đón ai vào lòng. Và nếu thật là Chúa Giêsu chịu đóng đinh và sống lại, thì Ngài muốn làm gì với đời tôi. Ngạc nhiên thánh không phải là cảm xúc bùng lên nhất thời, mà là ý thức sâu rằng không thể có chuyện tôi đón Đấng ấy mãi mà không có gì bị đụng.
Tiếp đó là phải nối hiệp lễ với hoán cải cụ thể. Không chỉ nói hãy sống tốt hơn, mà hỏi rất thật: sau khi rước lễ, tôi sẽ phải làm gì khác trong tuần này. Tôi cần làm hòa với ai. Cần xin lỗi ở đâu. Cần dừng một lời nói xấu nào. Cần thay đổi cách dùng tiền ra sao. Cần dành thời gian hơn cho gia đình thế nào. Cần bước tới với người nghèo thế nào. Cần xét lại thói kiêu ngạo nào. Cần trung thực hơn ở chỗ nào. Nếu hiệp lễ không được nối vào một vài bước cụ thể như vậy, nó sẽ rất dễ bay mất trong bầu khí sốt sắng chung. Con người cần những chiếc cầu nhỏ để từ bàn thờ đi vào đời thường.
Cộng đoàn cũng phải học sống Thánh Thể với nhau. Nghĩa là không chỉ cùng dự lễ, mà thật sự quan tâm đến sự hiệp nhất, đến những ai đang bị bỏ quên, đến các vết thương trong thân thể chung. Một cộng đoàn Thánh Thể phải là cộng đoàn không thể yên khi người nghèo đứng ngoài rìa, khi người đau bị bỏ một mình, khi có chia rẽ kéo dài mà không ai muốn hòa giải, khi có bất công mà mọi người vẫn cứ lên rước lễ như không. Không phải để biến Thánh lễ thành nơi căng thẳng, nhưng để đừng tách mầu nhiệm đang cử hành khỏi thân thể đang sống. Nếu Mình Chúa thật sự ở trung tâm, thì thân thể cộng đoàn cũng phải được chăm như điều rất thật.
Cần dạy các gia đình sống Thánh Thể ngoài nhà thờ. Bàn ăn gia đình phải dần học lấy dáng của bàn tiệc hiệp thông. Nơi người ta biết chờ nhau, biết chia cho nhau, biết không dùng lời nói như roi, biết nghe nhau, biết dừng điện thoại lại, biết nhớ đến người vắng mặt, người đau yếu, người nghèo. Không ai có thể tách biệt mãi việc rước Mình Chúa với việc mình dùng bữa trong nhà như thế nào, cư xử với nhau quanh bàn như thế nào. Thánh Thể muốn đi vào cả đó. Nếu không, phụng vụ sẽ mãi sáng trong nhà thờ mà tối ở nhà.
Cũng phải khôi phục việc tạ ơn sau hiệp lễ như một thời khắc rất quý. Không chỉ là ở yên vài phút, mà là đối thoại thật: lạy Chúa, Chúa đã đến, vậy xin Chúa đến đúng chỗ này trong con; chỗ con đang cứng, đang sợ, đang giận, đang lẫn lộn, đang mệt, đang không muốn tha, đang bám lấy mình. Một người biết cầu nguyện như thế sau khi rước lễ sẽ rất khó tiếp tục sống hoàn toàn như cũ. Vì Chúa không còn bị giữ ở vùng tôn kính chung chung nữa. Ngài được mời vào vết thương, vào xung đột, vào quyết định. Và ở đó, Thánh Thể bắt đầu trở thành trung tâm thật của đời sống.
Cuối cùng, mỗi người phải dám hỏi mình một câu rất đau: tôi rước Chúa hay tôi chỉ đi qua một hành vi đạo đức quen thuộc. Tôi có để mình bị bẻ ra sau khi rước lấy Đấng đã bẻ mình vì tôi chưa. Tôi có đang biến Thánh Thể thành nguồn sức riêng cho cái tôi đạo đức của mình, hay đang để nó kéo tôi vào hiệp thông, vào tha thứ, vào bác ái, vào hoán cải. Tôi có lên rước lễ trong khi vẫn cố giữ những khóa chặt mà tôi không muốn Chúa đụng tới không. Nếu có, thì phải nói thật điều đó với Ngài. Không ai bắt đầu bằng sự hoàn hảo. Nhưng mọi đổi thay thật đều bắt đầu từ chỗ thôi giả vờ rằng mình đã mở ra rồi.
Thánh Thể ở trung tâm phụng vụ không phải để phụng vụ đẹp hơn. Thánh Thể ở trung tâm vì Chúa Giêsu phải ở trung tâm. Và nếu Chúa Giêsu thật sự ở trung tâm, thì Người sẽ không chấp nhận ở đó như một vật thánh được tôn kính từ xa. Người sẽ đòi đi vào giữa những tương quan, những ưu tiên, những lựa chọn, những vết thương, những công việc, những bữa ăn, những cơn giận, những đồng tiền, những bất công, những nỗi cô đơn của dân Người. Người sẽ không để ta yên trong một thứ đạo đức tách khỏi đời sống. Người sẽ đòi ta trở nên điều ta rước lấy.
Khi điều đó bắt đầu xảy ra, người ta vẫn sẽ còn yếu, còn ngã, còn chậm, còn phải chiến đấu rất nhiều. Nhưng sẽ có khác. Khác ở chỗ sau mỗi lần hiệp lễ, người ta không còn hoàn toàn giống cũ. Khác ở chỗ họ bắt đầu thấy mình không thể giữ mãi một số cách sống mà không phản bội chính điều mình vừa đón nhận. Khác ở chỗ cộng đoàn bắt đầu thao thức hơn về hiệp nhất, về người nghèo, về công bình, về lòng thương xót. Khác ở chỗ bàn thờ không còn kết thúc trong nhà thờ, mà kéo dài ra đời sống. Và đó mới là lúc Thánh Thể không chỉ ở trung tâm phụng vụ, mà thật sự trở thành trung tâm của đời sống và tương quan giữa các Kitô hữu.
CHƯƠNG XIV
KHI NGƯỜI TA XƯNG TỘI NHIỀU NHƯNG VẪN KHÔNG HOÁN CẢI
Có một nỗi đau rất âm thầm trong đời sống thiêng liêng mà nhiều người mang theo suốt nhiều năm, thậm chí suốt gần cả một đời giữ đạo, nhưng ít khi dám nhìn thẳng vào. Đó là nỗi đau của việc người ta vẫn xưng tội, vẫn lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, vẫn đi vào tòa giải tội, vẫn kể ra những lỗi quen, vẫn đọc kinh ăn năn tội, vẫn nhận lời xá giải, nhưng rồi sau đó đời sống thiêng liêng gần như vẫn quay lại đúng vòng tròn cũ. Tội cũ. Thói quen cũ. Sự nguội lạnh cũ. Cách nhìn cũ. Những phản ứng cũ. Những vấp ngã cũ. Những vùng tối cũ. Người ta có thể ra khỏi tòa giải tội với một cảm giác nhẹ đi đôi chút, yên tâm đôi chút, được an ủi đôi chút, nhưng chỉ ít lâu sau, tất cả lại quay về như cũ. Và rồi họ lại xưng. Lại xin tha. Lại ngã. Lại tự hứa. Lại lặp lại. Cứ thế, Bí tích Hòa Giải, thay vì trở thành con đường thật dẫn họ vào hoán cải sâu hơn, lại có nguy cơ bị sống như một vòng quay thiêng liêng khép kín, trong đó linh hồn được xoa dịu phần nào nhưng không được đổi tận gốc.
Đây là một vấn đề rất đau bởi vì Bí tích Hòa Giải là một trong những quà tặng dịu dàng nhất, mạnh mẽ nhất và đẹp nhất mà Chúa Kitô trao cho Hội Thánh. Ở đó không chỉ có việc kể tội và được tha. Ở đó có người con trở về với Cha. Có một trái tim được đưa trở lại dưới ánh sáng sự thật. Có lòng thương xót đi vào nơi con người xấu hổ nhất. Có ân sủng của Đấng Phục Sinh chạm vào vết thương và vào chính cơ cấu của tội. Có lời tha thứ không phải như một tờ giấy xóa nợ, nhưng như một sự tái sinh được mở ra. Nếu một bí tích như thế lại được lãnh nhận lặp đi lặp lại mà nhiều linh hồn vẫn sống trong vòng tròn cũ của tội lỗi, nguội lạnh và tự dối mình, thì điều đó không phải vì bí tích thiếu sức mạnh, mà vì có điều gì đó trong cách con người đi vào, sống và đi ra khỏi bí tích đang quá nông, quá quen, quá hời hợt, hoặc quá bị khóa kín để lòng thương xót thật sự đi tới chỗ sâu nhất.
Vì sao người ta xưng tội nhiều nhưng vẫn không hoán cải. Trước hết, bởi nhiều người đã quen với việc xưng tội như một hành vi đạo đức cần thiết hơn là một biến cố sự thật. Họ biết mình cần đi xưng tội. Biết đây là điều lành. Biết mình phải làm điều ấy theo mùa, theo dịp, theo nề nếp, hoặc khi thấy lương tâm không yên. Điều đó tốt, rất tốt. Nhưng nếu việc xưng tội chỉ được sống như một nhiệm vụ thiêng liêng để giữ đời sống đạo trong trật tự, thì rất dễ thiếu đi cơn chấn động của một cuộc gặp gỡ thật. Người ta đi vào tòa giải tội như đi làm một việc quen. Nói những lỗi quen. Dùng những công thức quen. Đọc một kinh quen. Nhận một việc đền tội quen. Rồi ra về. Tất cả diễn ra đúng, hợp lệ, có giá trị, nhưng phần sâu nhất của lòng không thật sự bị đánh thức. Không có một khoảnh khắc đủ thật để người ta đau vì mình đã sống xa Chúa thế nào. Không có một ánh sáng đủ mạnh để họ nhìn lại gốc rễ của tội. Không có một lời nguyện đủ thật để họ thực sự xin Chúa đi vào chỗ mình đang chết. Khi bí tích bị thói quen hóa, hoán cải rất dễ bị thu nhỏ lại thành một chuyển động nhỏ của cảm xúc chứ chưa thành một chuyển hướng thật của đời sống.
Có nhiều người xưng tội mà không hoán cải vì họ mới chỉ kể triệu chứng chứ chưa chạm tới căn nguyên. Họ nói mình nóng giận, nói xấu, lười cầu nguyện, chia trí, xét đoán, thiếu bác ái, sa ngã trong một số tội xác thịt, ghen tị, tự ái, bỏ bổn phận, nhưng rất ít khi đi xa hơn để hỏi: điều gì nằm dưới những điều này. Tôi đang sợ gì. Tôi đang thiếu điều gì. Tôi đang tìm kiếm điều gì sai chỗ. Vết thương nào trong tôi vẫn chưa được đem ra ánh sáng. Cái tôi nào trong tôi vẫn không chịu chết đi. Sự cô đơn nào, nỗi đói tình cảm nào, nỗi bất mãn nào, lòng kiêu ngạo nào đang nuôi lớn các hành vi bên ngoài ấy. Bí tích Hòa Giải không chỉ là nơi dập lửa ở ngọn. Nó phải trở thành nơi linh hồn bắt đầu nhìn thấy rễ. Nhưng nếu người ta chỉ xưng ở tầng bề mặt, thì sau một thời gian ngắn, cùng những gốc cũ ấy sẽ lại đẻ ra các trái cũ. Và họ tưởng rằng mình không thay đổi nổi, trong khi thật ra mình chưa bao giờ thật sự đi tới chỗ phải đổi.
Một nguyên nhân khác là nhiều linh hồn xưng tội mà vẫn sống trong tự dối mình. Tự dối mình là một trong những vùng tối khó chịu nhất, vì nó không thô bạo như tội công khai. Nó rất mềm. Rất khéo. Rất có khả năng làm cho người ta nghĩ rằng mình vẫn đang nghiêm túc. Một người có thể thú nhận tội lỗi đều đặn nhưng vẫn không thật sự gọi đúng tên một số điều. Họ giảm nhẹ nó. Họ bọc nó lại bằng các từ dễ nghe hơn. Họ nói quanh. Họ nói phần ngọn mà tránh phần lõi. Họ kể những điều làm mình đỡ xấu hổ hơn, nhưng im về những điều nếu nói thật ra sẽ làm mình bị bóc trần sâu hơn. Có người xưng những lỗi nhẹ đi nhẹ lại nhưng tránh nói điều nặng đang chi phối đời mình. Có người thú nhận mình “thiếu bác ái” nhưng không dám gọi ra sự cay nghiệt lâu năm. Có người nói mình “yếu đuối” nhưng không dám gọi đúng tên một mối quan hệ sai, một sự gian dối có tính hệ thống, một lối sống hai mặt. Có người xưng “lười cầu nguyện” nhưng không chạm đến sự thật rằng họ đang chẳng muốn Chúa động vào vùng mình đang cố giữ. Khi tự dối mình chen vào bí tích, lòng thương xót vẫn được trao ban, nhưng cánh cửa sâu nhất vẫn chưa mở.
Còn một điều rất đau: nhiều người xưng tội để bớt cắn rứt hơn là để đổi đời. Họ không đến với Bí tích Hòa Giải như người sẵn sàng để Chúa lật lại trật tự ưu tiên trong lòng mình, mà như người tìm chút an tâm thiêng liêng để tiếp tục sống được. Họ cần nhẹ lòng. Cần yên lương tâm. Cần cảm giác mình vẫn đang ổn theo một nghĩa nào đó. Điều này rất con người, và Chúa thương cả sự yếu ấy. Nhưng nếu nó trở thành động lực chính và kéo dài mãi, thì bí tích sẽ dễ bị sống như nơi giải tỏa áp lực đạo đức hơn là nơi tái sinh. Người ta đến để gỡ bớt căng thẳng của lương tâm, chứ không đến để bị đóng đinh cùng với Chúa Kitô cho con người cũ chết đi. Họ thích ơn tha thứ, nhưng chưa thật muốn đi vào giá của tự do. Họ muốn được xá giải, nhưng chưa thật muốn chiến đấu đến nơi đến chốn với những vùng giữ họ lại. Chính vì thế, sau khi được tha, họ dễ quay lại với cái cũ, vì trong thâm tâm họ chưa quyết liệt đoạn tuyệt với nó.
Có những linh hồn xưng tội nhiều nhưng không hoán cải vì họ không có đời sống xét mình đủ sâu trước khi vào bí tích. Họ đến nhanh. Nghĩ nhanh. Nhớ vài lỗi quen. Kể ra. Nhưng Bí tích Hòa Giải đòi một việc lớn hơn: đứng trước mặt Chúa trong ánh sáng. Nhìn lại không chỉ hành vi, mà nhịp sống của lòng mình. Tôi đã yêu ai, yêu điều gì hơn Chúa. Tôi đã để điều gì chi phối các lựa chọn của mình. Tôi đã làm hư những tương quan nào. Tôi đã để sự nguội lạnh len vào đâu. Tôi đang kháng cự Chúa ở chỗ nào. Tôi đang bào chữa quá lâu cho điều gì. Nếu không có việc xét mình thật, bí tích rất dễ bị rút lại thành liệt kê. Liệt kê có thể đúng nhưng không đủ. Chỉ khi linh hồn thật sự đứng trong ánh sáng và để ánh sáng ấy chạm vào những chỗ mình ít muốn nhìn, mới có hy vọng cho hoán cải sâu.
Nhiều người cũng xưng tội mà không đổi vì họ chưa hiểu đúng ăn năn tội là gì. Họ tưởng ăn năn chỉ là buồn vì mình làm sai hoặc sợ hậu quả của việc mình làm. Nhưng ăn năn thật là đau vì mình đã xúc phạm đến một Tình Yêu. Là thấy mình đã sống dưới phẩm giá làm con. Là nhìn ra tội không chỉ là sai luật, mà là làm méo đi tương quan với Chúa, với tha nhân và với chính bản thân mình. Khi ăn năn chỉ ở mức sợ bị phạt, sợ mất ơn nghĩa Chúa, sợ lương tâm khó chịu, nó sẽ rất mong manh. Nhưng khi một người thật sự đau vì mình đã làm buồn lòng Chúa, đã đóng kín lòng mình trước ân sủng, đã làm hại thân thể Hội Thánh, thì từ nỗi đau ấy mới sinh ra một quyết tâm khác. Một quyết tâm không chỉ để “đỡ tội,” mà để sống khác. Không phải ai cũng đi vào chiều sâu ấy ngay, nhưng nếu bí tích không dẫn người ta dần dần tới đó, nó sẽ mãi bị giữ ở tầng pháp lý nhiều hơn là ở tầng tình yêu.
Có những người xưng tội nhiều mà vẫn nguội lạnh vì họ không làm việc đền tội bằng trái tim của người muốn sửa mình. Việc đền tội đối với họ chỉ là phần phụ nhỏ phải hoàn tất cho xong, thường là một vài kinh nguyện. Trong khi tinh thần đền tội thực sự mời gọi người ta bước vào một hành vi đáp trả: tôi muốn, với ơn Chúa, sửa lại điều đã hỏng. Tôi muốn đi một bước cụ thể ngược với lối cũ. Tôi muốn nối lại tương quan bị rạn, muốn bù lại phần nào cho điều mình đã làm, muốn bẻ gãy thói quen cũ bằng một cử chỉ mới. Nếu việc đền tội không được hiểu và sống như vậy, thì bí tích rất dễ thiếu mất phần nối bí tích với đời sống. Và khi không có bước nối cụ thể, linh hồn rất dễ trôi trở lại ngay quỹ đạo cũ.
Một nguyên nhân rất lớn khiến nhiều linh hồn quay vòng quanh cùng các tội cũ là vì họ chưa có chiến lược thiêng liêng thực sự sau khi xưng tội. Họ thú nhận tội, nhận ơn tha thứ, rồi ra về gần như không có một quyết định nào cụ thể về hoàn cảnh sẽ làm mình ngã, các dịp tội cần tránh, các thói quen cần cắt, các hàng rào cần dựng, các tương quan cần chỉnh, các giờ cầu nguyện cần giữ, những lời khuyên thiêng liêng cần bám vào. Thế là họ bước trở lại đúng môi trường cũ, đúng lịch cũ, đúng cám dỗ cũ, đúng những lỗ hổng cũ, nhưng lại hy vọng bí tích vừa rồi sẽ đủ để mình “mạnh hơn” một cách tự nhiên. Điều đó hiếm khi xảy ra. Ân sủng không loại trừ sự khôn ngoan. Chúa tha thứ thật, nâng dậy thật, nhưng cũng đòi con người cộng tác thật. Một người nghiện màn hình mà không đổi cách dùng điện thoại. Một người dễ ngã vì cô đơn mà không xây lại đời sống cầu nguyện và các tương quan lành. Một người dễ nói xấu mà không tập giữ miệng và tránh những nhóm nói xấu. Một người nguội lạnh mà không tạo giờ đều đặn cho Lời Chúa. Những người ấy có thể xưng tội rất chân thành, nhưng nếu không có bước đi sau đó, vòng tròn cũ sẽ sớm kéo lại.
Có những người xưng tội nhiều nhưng vẫn không hoán cải vì họ quá tập trung vào việc “không phạm lỗi” mà chưa đi vào việc yêu Chúa hơn. Đây là một điểm rất sâu. Khi đời sống thiêng liêng bị hiểu chủ yếu như cuộc chiến để đừng sai, thì người ta sẽ luôn sống trong trạng thái thủ thế. Họ nhìn các sa ngã như điểm chính, chứ không nhìn chiều hướng của trái tim. Trong khi nhiều tội chỉ thực sự mất sức khi một tình yêu mạnh hơn xuất hiện. Một người có thể xưng đi xưng lại cùng một tội vì họ vẫn đang cố bỏ điều xấu bằng ý chí, nhưng chưa học lấp khoảng trống bằng sự hiện diện của Chúa. Một người bỏ một thói nghiện cũ cần không chỉ kỷ luật, mà cả một niềm vui mới, một mối thân mật mới với Thiên Chúa. Một người bớt xét đoán không chỉ vì biết xét đoán là sai, mà vì lòng mình dần bị Chúa làm cho mềm hơn. Nếu bí tích giải tội không được sống trong một hành trình yêu Chúa hơn, nó sẽ dễ bị giam trong cuộc quản lý lỗi lầm. Quản lý có thể giúp tạm ổn. Chỉ tình yêu mới thật sự biến đổi.
Có khi chính sự xấu hổ làm người ta xưng tội mà không hoán cải. Họ xấu hổ thật, nhưng xấu hổ ấy lại đẩy họ vào co rút hơn là vào sự thật. Họ sợ nhìn kỹ tội mình vì quá ghê tởm chính mình. Họ sợ đi xa hơn vì không chịu nổi hình ảnh thật về bản thân. Nên họ thú nhận vừa đủ, đau vừa đủ, rồi vội ra khỏi vùng đó. Họ không để Chúa ở lại đủ lâu trong nơi đáng xấu hổ nhất. Thành ra, bí tích chữa phần nào bề mặt của vết thương, nhưng phần sâu vẫn bị khóa bởi xấu hổ chưa được cứu chuộc. Đây là lý do rất nhiều linh hồn cần được nghe đi nghe lại rằng Bí tích Hòa Giải không phải nơi để họ bị nghiền nát bởi nhục nhã, mà là nơi sự xấu hổ của họ được Chúa mang lấy để trả lại phẩm giá cho họ. Nếu họ dám tin điều đó và dần mở những vùng sâu hơn ra cho Chúa, hoán cải mới bắt đầu có cơ hội đi tới tận rễ.
Cũng phải nói tới sự nguội lạnh. Nhiều linh hồn xưng tội mà không đổi đơn giản vì họ đang ở trong một tình trạng nguội lạnh thiêng liêng kéo dài. Họ không còn đói Chúa nữa. Không còn sợ mất Chúa sâu sắc nữa. Không còn đau mạnh vì tội nữa. Họ vẫn đi xưng tội vì biết là nên, vì giữ nếp, vì không muốn bỏ hẳn, nhưng ngọn lửa bên trong đã yếu. Trong tình trạng ấy, bí tích vẫn ban ơn, nhưng giống như mưa rơi trên mặt đất đã quá cứng. Muốn đất mềm lại, cần nhiều hơn một lần ghé qua tòa giải tội. Cần cầu nguyện xin ơn thống hối. Cần chầu Thánh Thể. Cần ở lại với Lời Chúa. Cần nhìn vào thập giá. Cần xin Chúa làm trái tim mình biết đau trở lại. Nhiều người không hoán cải không hẳn vì họ xấu hơn, mà vì họ đã mất khả năng xúc động thiêng liêng. Và đó là điều phải được nhìn như một cơn bệnh, chứ không chỉ như một lỗi.
Một nguyên nhân khác nằm ở chỗ nhiều người không có ai đồng hành với mình. Họ xưng tội, nhận ơn tha thứ, nhưng rồi ra về một mình với những cuộc chiến rất cũ. Không ai giúp họ đọc lại mình. Không ai hỏi vòng lặp này đang được nuôi bởi điều gì. Không ai cùng họ xây một nẻo thoát thực tế. Không ai nhắc họ rằng đừng chỉ chống tội, hãy xây đời sống mới. Đương nhiên không phải lúc nào cũng có thể có đồng hành dài cho mọi người. Nhưng việc thiếu một bầu khí hướng dẫn thiêng liêng, thiếu những tương quan đủ thật để một linh hồn không phải chiến đấu một mình, cũng là lý do khiến nhiều người cứ quay vòng. Bí tích Hòa Giải rất cá vị, nhưng hành trình hoán cải không nhất thiết phải cô độc hoàn toàn. Hội Thánh được sinh ra để nâng đỡ nhau trong cuộc chiến này.
Có những người xưng tội nhiều mà vẫn không hoán cải vì họ chưa thực sự tin vào sức mạnh của ân sủng, nên sau nhiều lần ngã, họ rơi vào nản chí kín đáo. Họ vẫn đi xưng tội, nhưng sâu trong lòng đã nghĩ chắc mình vậy rồi, chắc mình không đổi được đâu, chắc đời mình chỉ có thể cố giữ ở mức này. Nản chí ấy rất tinh vi. Nó không làm người ta bỏ bí tích ngay. Nó chỉ làm họ mất hy vọng vào đổi mới thật. Họ tiếp tục xưng tội như một nghi thức cứu vãn, chứ không như cửa mở vào tự do. Mà không có hy vọng, linh hồn sẽ không chiến đấu đến nơi đến chốn. Đây là lúc phải nói rõ: không ai đổi được bằng sức riêng, nhưng không ai quá tệ để ân sủng không thể làm việc. Tuy nhiên, ân sủng không luôn làm ta đổi ngay theo cách ta muốn. Nhiều khi Chúa cho ta ngã đi ngã lại để cuối cùng không còn tin vào mình nữa mà chỉ bám lấy Ngài. Nếu không hiểu cuộc chiến thiêng liêng như vậy, người ta sẽ hoặc tự mãn, hoặc tuyệt vọng. Cả hai đều chặn đường hoán cải.
Vậy phải làm gì để Bí tích Hòa Giải không tiếp tục bị lãnh nhận lặp đi lặp lại mà linh hồn vẫn sống trong vòng tròn cũ. Trước hết, phải phục hồi việc xét mình sâu. Không vội. Không chỉ nhớ lỗi. Nhưng hỏi Chúa: xin soi cho con thấy hôm nay điều gì trong con đang xa Ngài nhất. Điều gì con đang bào chữa. Điều gì con đang dùng để lấp khoảng trống thay vì tìm Ngài. Đâu là gốc của những sa ngã cứ lặp lại. Việc xét mình như thế không chỉ dành cho những người đạo đức đặc biệt, mà là điều rất cần cho bất cứ ai thật sự muốn để bí tích chạm tới chỗ sâu. Không có ánh sáng ấy, bí tích rất dễ chỉ chạm vào bề mặt.
Tiếp đến, phải tập nói thật hơn trong tòa giải tội. Không phải dài hơn cho bằng được, không phải phức tạp hơn, mà thật hơn. Gọi đúng tên. Bớt quanh. Bớt che. Bớt kể cho qua. Bớt cố giữ hình ảnh đẹp về mình ngay cả trước Chúa. Một câu xưng tội thật, nói ra điều mình xấu hổ nhất với lòng thống hối, có thể mở đường cho ân sủng sâu hơn nhiều lần so với cả một bản liệt kê dài nhưng được canh giữ cẩn thận để đừng quá đau. Chúa không cần cách diễn đạt đẹp. Ngài cần cánh cửa thật.
Cần nối bí tích với một quyết tâm nhỏ mà cụ thể. Không phải những lời hứa vĩ đại chung chung như “con sẽ cố gắng hơn,” mà là một quyết định có hình dạng: từ hôm nay con bỏ số điện thoại đó, con dời điện thoại ra khỏi giường, con dành mười phút cho Lời Chúa trước khi ngủ, con xin lỗi người ấy hôm nay, con không tham gia nhóm nói xấu nữa, con xin gặp cha linh hướng, con tránh nơi làm con dễ ngã, con viết ra ba tình huống khiến con sa ngã để cầu nguyện trước. Những quyết tâm cụ thể như vậy không thay thế ân sủng, nhưng là cách cho ân sủng một con đường đi vào đời sống thật.
Phải cầu xin ơn thống hối. Đây là điều rất ít người làm đủ. Nhiều người cố gắng xưng tội tốt hơn bằng sức phân tích hoặc sức ép lương tâm, nhưng quên rằng trái tim biết đau vì tội là một hồng ân. Hãy xin Chúa cho con ghét điều xúc phạm Ngài. Xin Chúa làm tim con mềm lại. Xin Chúa cho con buồn vì xa Ngài chứ không chỉ vì mất an tâm. Xin Chúa đừng để con quen với tội mình. Một linh hồn biết xin như vậy sẽ không còn đi vào bí tích chỉ bằng ý thức luân lý, mà bằng cơn đói được cứu thật.
Và trên hết, phải đặt Bí tích Hòa Giải trong toàn bộ hành trình trở về với Chúa, chứ không tách riêng như điểm kỹ thuật để xử lý các lỗi. Một người muốn hoán cải thật cần xưng tội, nhưng cũng cần Lời Chúa, cần cầu nguyện, cần Thánh Thể, cần cộng đoàn, cần những tương quan lành, cần chiến đấu cụ thể, cần cắt bỏ các dịp tội, cần dần yêu Chúa hơn. Nếu chỉ xưng tội mà không nuôi các phần còn lại, linh hồn sẽ như người liên tục rửa một vết thương nhưng vẫn tiếp tục cọ nó vào đúng nơi cũ mà không thay băng, không tránh va chạm, không ăn uống cho lành. Bí tích Hòa Giải là kho báu thật, nhưng kho báu ấy nở hoa trong một đời sống muốn quay về thật.
Đến cuối cùng, câu hỏi không phải là tôi xưng tội bao nhiêu lần, mà là mỗi lần xưng tội, tôi có cho phép Chúa đi sâu hơn vào đời tôi không. Có chỗ nào tôi vẫn khóa. Có vùng nào tôi vẫn giữ lại. Có ảo tưởng nào tôi vẫn bảo vệ. Có nỗi xấu hổ nào tôi chưa dám đặt trọn vào lòng thương xót. Có bước cụ thể nào tôi cứ trì hoãn mãi. Nếu dám hỏi như thế, Bí tích Hòa Giải sẽ thôi là vòng tròn. Nó sẽ trở lại là con đường. Có thể chậm. Có thể phải đi qua nhiều lần ngã. Có thể không bùng sáng ngay. Nhưng là con đường thật, nơi Chúa không chỉ tha, mà còn dần dần kéo linh hồn ra khỏi chính sự cũ kỹ của mình.
Và khi một linh hồn thật sự bắt đầu để bí tích trở thành nơi hoán cải, thì dù vẫn còn yếu, họ sẽ khác. Khác ở chỗ không còn dễ sống chung với sự giả trong mình nữa. Không còn yên tâm với vòng lặp cũ nữa. Không còn dùng bí tích như chỗ xoa dịu nhất thời nữa. Họ bắt đầu khát tự do thật. Bắt đầu ghét cái làm mình xa Chúa. Bắt đầu đau hơn khi ngã, nhưng cũng hy vọng hơn vì biết Chúa đang làm việc thật. Đó mới là hoa trái của Bí tích Hòa Giải. Không phải làm cho linh hồn hoàn hảo ngay, mà làm cho họ trở nên thật hơn, mềm hơn, tỉnh hơn, ghét tội hơn, yêu Chúa hơn và không còn muốn tự dối mình nữa.
CHƯƠNG XV
KHI NGƯỜI TA CẦU NGUYỆN NHIỀU NHƯNG VẪN KHÔNG ĐỂ CHÚA ĐỤNG VÀO VÙNG TỐI NHẤT CỦA MÌNH
Có một nghịch lý rất đau trong đời sống thiêng liêng mà nếu không đủ thành thật để nhìn vào, người ta có thể đi rất xa trong các thực hành đạo đức mà vẫn đứng yên ở chỗ sâu nhất của linh hồn. Đó là nghịch lý này: có những người cầu nguyện nhiều, rất nhiều, rất đều, rất trung thành, rất có nề nếp, rất quý trọng giờ cầu nguyện, rất yêu thích các việc thiêng liêng, nhưng đời sống bên trong vẫn không thật sự được chữa lành, những vết thương sâu vẫn âm thầm chi phối, những đam mê lệch hướng vẫn tiếp tục điều khiển, và cái tôi cũ vẫn sống mạnh, rất mạnh, đôi khi còn khôn hơn, tinh vi hơn nhờ khoác thêm một lớp thiêng liêng bên ngoài. Người ta có thể đọc nhiều kinh, chầu lâu, suy niệm đều, dự lễ thường xuyên, thích các sách thiêng liêng, yêu các bầu khí cầu nguyện, nhưng vẫn không đổi ở nơi quyết định nhất. Vẫn cay đắng. Vẫn sợ bị bỏ quên. Vẫn cần được khen quá mức. Vẫn bị điều khiển bởi tự ái. Vẫn nghiện một thứ gì đó để lấp khoảng trống. Vẫn không thể tha thứ thật. Vẫn không dám gọi tên những khao khát lệch lạc của mình. Vẫn không chịu để Chúa bước vào cái góc sâu nhất, đau nhất, xấu hổ nhất, hỗn độn nhất của đời mình. Và vì thế, dù đời sống thiêng liêng có vẻ rất đều đặn, phần sâu nhất vẫn cứ âm thầm mục, âm thầm đau, âm thầm làm lệch mọi thứ khác.
Đây là một bi kịch lớn, bởi cầu nguyện lẽ ra phải là nơi con người đi vào sự thật trước mặt Thiên Chúa. Là nơi mặt nạ rơi xuống. Là nơi linh hồn thôi diễn cho chính mình xem một phiên bản ngoan đạo của bản thân mà dám đứng trần trụi trong ánh mắt của Đấng biết hết mà vẫn yêu. Cầu nguyện không được ban cho con người để họ có cảm giác mình đạo đức hơn, yên tâm hơn, sốt sắng hơn một cách bề ngoài. Cầu nguyện được ban để con người đi vào hiệp thông với Chúa và trong hiệp thông ấy được lột ra, được soi sáng, được chữa lành, được bẻ gãy, được làm mới. Nếu cầu nguyện rất đều mà phần tối nhất vẫn không được đụng đến, thì điều đó có nghĩa là đời sống thiêng liêng đang dừng lại ở tầng nào đó có thể rất đẹp nhưng chưa thật. Và chỗ chưa thật ấy, nếu kéo dài, sẽ trở thành một cạm bẫy lớn: người ta tưởng mình gần Chúa vì mình cầu nguyện nhiều, trong khi thực ra chính mình đang dùng cầu nguyện như một nơi trú ẩn để khỏi phải đối diện tận căn với bản thân.
Vì sao điều này xảy ra. Trước hết, bởi con người rất dễ mang vào cầu nguyện chính chiến lược né tránh mà mình dùng trong đời thường. Ta có thể né người khác. Né sự thật. Né ký ức đau. Né những câu hỏi lớn. Né vùng xấu hổ của mình. Và rồi ta cũng cầu nguyện theo kiểu né. Ta chọn nói với Chúa những gì quen nói. Đọc những gì quen đọc. Giữ những gì quen giữ. Đi theo một nhịp đều đặn khiến lòng mình có cảm giác bình an vừa đủ, nhưng không bước sâu hơn. Ta nói với Chúa những điều “đúng.” Xin những điều “đạo đức.” Than những điều “được phép than.” Nhưng không dám nói với Ngài về cơn giận thật, nỗi ghen thật, vết thương thật, sự thèm khát được công nhận, nỗi cô đơn làm mình lệch hướng, sự quyến luyến với một tương quan sai, cảm giác mình không thể yêu ai lành mạnh, nỗi thất vọng với chính mình, sự mệt mỏi đến mức không còn muốn sống đẹp nữa. Ta đem vào cầu nguyện phần sáng của đời mình, hoặc phần đau đã được biên tập lại cho dễ nhìn, còn giữ phần thô, phần nhơ, phần xấu, phần rất rối ở ngoài cửa. Khi đó, cầu nguyện vẫn diễn ra, nhưng cuộc gặp gỡ chưa đi tới nơi Chúa muốn chạm.
Có những người cầu nguyện nhiều nhưng không được chữa lành vì họ cầu nguyện chủ yếu bằng công thức mà chưa bước vào đối thoại thật. Công thức rất quý. Kinh nguyện của Hội Thánh là kho tàng lớn. Nhưng công thức, nếu không mở vào đối thoại, có thể trở thành nơi linh hồn ẩn sau những lời đẹp. Một người có thể đọc kinh rất đều mà không bao giờ thực sự nói với Chúa: con đang ghen tị, con đang sợ, con đang rất giận người này, con đang không muốn tha, con đang thèm được chú ý, con đang sống hai mặt, con đang bị ám ảnh bởi thân xác và sự công nhận, con đang không còn muốn chiến đấu nữa, con đang thấy Ngài xa quá. Những lời như thế làm đau. Làm xấu hổ. Làm mất vẻ gọn gàng của đời sống thiêng liêng. Nhưng nếu không có chúng, cầu nguyện dễ chỉ là bầu khí thiêng liêng bao quanh một vùng tối chưa được đem ra ánh sáng. Mà điều không được mang ra ánh sáng thì không thể được chữa.
Một lý do khác rất sâu là có những linh hồn yêu cầu nguyện như yêu sự bình an mà cầu nguyện đem lại, nhưng chưa yêu sự thật mà cầu nguyện đòi hỏi. Cầu nguyện có thể an ủi. Có thể làm dịu. Có thể cho nghỉ ngơi. Có thể là nơi rất đẹp. Nhưng cầu nguyện thật cũng là nơi lời Chúa cắt, nơi Chúa hỏi, nơi lương tâm run lên, nơi người ta phải chấp nhận bị lột trần. Nếu một người chỉ thích cầu nguyện ở tầng dễ chịu, họ sẽ vô thức né những gì làm mình khó chịu. Họ sẽ thích những đoạn suy niệm an ủi hơn là những lời ngôn sứ bóc trần giả hình. Thích những giờ êm đềm hơn là những giây phút Chúa đòi mình nhìn lại một mối tương quan sai. Thích cảm giác được Chúa ôm hơn là bị Chúa hỏi: con còn đang giữ cái gì ngoài vòng tay của Ta. Điều này làm đời sống thiêng liêng rất dễ trở thành không gian êm cho cái tôi, thay vì ngọn lửa thanh luyện cái tôi ấy.
Có những vết thương sâu không được chữa lành dù người ta cầu nguyện nhiều, bởi người ta chưa bao giờ thực sự tin rằng Chúa muốn bước vào chỗ ấy. Họ nghĩ Chúa ở trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong những điều thánh. Còn vùng ký ức bị xúc phạm, vùng tuổi thơ thiếu thốn, vùng thân xác từng bị tổn thương, vùng mặc cảm tự ti, vùng nỗi sợ bị bỏ rơi, vùng nhu cầu được yêu quá mức, vùng nghiện ngập kín đáo, vùng lệch lạc tình cảm, đó là những chỗ quá phức tạp, quá bẩn, quá rối, quá “tâm lý,” quá con người, quá đáng xấu hổ để đem tới trước Chúa. Họ cầu nguyện chung quanh vết thương, nhưng không từ trong vết thương. Họ xin Chúa cho mình bình an, nhưng không dám để Ngài nhìn vào cái nguồn đã làm mình không bình an. Họ xin Chúa giúp mình bớt sa ngã, nhưng không dám để Ngài chạm tới nỗi đói sâu khiến mình cứ đi tìm bù đắp lệch hướng. Và như thế, cầu nguyện diễn ra trên bề mặt, trong khi vết thương ở tầng gốc vẫn âm thầm chỉ đạo rất nhiều phản ứng và lựa chọn của họ.
Một nguyên nhân nữa là nhiều người đã học cầu nguyện như một bổn phận hơn là như một chỗ thật để sống trước mặt Chúa. Họ giữ giờ rất nghiêm. Họ không bỏ kinh. Họ trung thành. Điều đó đáng quý. Nhưng nếu mọi sự chỉ vận hành trong khung bổn phận, người ta dễ tập trung vào việc “mình đã cầu nguyện chưa” hơn là “mình đã thật chưa.” Khi câu hỏi chính là đã làm chưa, người ta dễ bỏ quên câu hỏi sâu hơn: mình có đang cho Chúa quyền đi vào vùng nào của mình trong giờ này không. Mình có đang chỉ hiện diện thể lý và đạo đức, còn bên trong vẫn đóng kín. Mình có đang đọc rất nhiều mà tránh thinh lặng, vì sợ thinh lặng sẽ làm lộ điều mình không muốn thấy. Mình có đang dùng sự đều đặn như bằng chứng rằng mình ổn, trong khi chính sự đều đặn ấy chưa đụng đến chỗ cần đụng nhất. Cầu nguyện như bổn phận có thể giữ cho linh hồn khỏi bỏ Chúa hoàn toàn. Nhưng chỉ cầu nguyện như cuộc gặp gỡ thật mới làm linh hồn đổi.
Có những người sống đời thiêng liêng rất đều đặn mà vẫn không chữa lành được những đam mê lệch hướng vì họ chỉ xin Chúa lấy đi hậu quả mà chưa dám nhìn vào nhu cầu sâu bên dưới. Một người say mê được người khác ngưỡng mộ có thể cầu nguyện nhiều nhưng vẫn bị điều khiển bởi ánh nhìn của đám đông, vì họ chưa dám nhìn rằng bên dưới là một mặc cảm không được xác nhận từ lâu. Một người lệch lạc trong tình cảm có thể đọc kinh nhiều nhưng vẫn bị kéo vào các mối bám víu không lành mạnh, vì họ chưa đem nỗi cô đơn nguyên thủy của mình ra cho Chúa. Một người nghiện những thú vui kín đáo có thể sống đạo rất đều mà vẫn lặp đi lặp lại sa ngã, vì họ chưa nhìn nhận rằng điều mình đang tìm không chỉ là khoái cảm, mà là quên mình, lấp trống, chạy khỏi đau, tự gây tê cho tâm hồn. Nếu cầu nguyện không dám đi vào những câu hỏi nền ấy, nó sẽ chỉ quanh quẩn ở mức xin tha thứ, xin sức mạnh, xin bình an, mà không tới chỗ xin Chúa chữa cái đói sâu đang làm mình đi lạc.
Cái tôi chưa chết là một trong những lý do lớn nhất khiến người ta cầu nguyện nhiều mà không đổi. Cái tôi ấy có thể rất đạo đức. Rất tinh vi. Rất được chăm chút bằng ngôn ngữ thiêng liêng. Nó thích được là người cầu nguyện. Thích được thấy mình trung thành. Thích được nghĩ mình sâu hơn người khác. Thích sự an toàn của một căn tính đạo đức. Thích cảm giác mình và Chúa có một mối liên hệ riêng đẹp đẽ. Nhưng cái tôi ấy lại không thích bị hạ xuống, không thích bị sửa, không thích bị đụng vào chỗ xấu, không thích người khác thấy mình yếu, không thích mất quyền kiểm soát. Nó có thể sống rất tốt trong môi trường cầu nguyện nếu môi trường ấy không buộc nó phải chết đi. Và đó là điều đáng sợ: người ta có thể xây cả một đời sống thiêng liêng quanh một cái tôi chưa chết. Khi đó, cầu nguyện thay vì làm tan cái tôi, lại vô tình trở thành nơi nuôi cái tôi ấy theo kiểu thanh lịch hơn, thiêng liêng hơn, khó phát hiện hơn.
Dấu hiệu của điều này là gì. Là khi một người cầu nguyện nhiều nhưng ngày càng khó nhận lỗi. Khó xin lỗi. Khó chịu khi bị góp ý. Dễ bị tổn thương vì danh dự. Dễ so sánh đạo đức. Dễ xét đoán những ai “không bằng mình.” Dễ đồng hóa sự trung thành trong việc đạo với sự trưởng thành trong nhân đức. Dễ dùng ngôn ngữ thiêng liêng để giải thích cho những cứng cỏi chưa được chữa. Một người như thế có thể rất đều giờ nguyện, nhưng cầu nguyện chưa đi vào chỗ thập giá. Bởi thập giá luôn đòi cái tôi phải mất trung tâm. Mà nếu nhiều năm cầu nguyện trôi qua mà cái tôi vẫn giữ nguyên ngai, thì cần phải can đảm nhìn nhận rằng đời sống thiêng liêng của mình đang đứng trước một khúc cua rất quan trọng: hoặc đi sâu vào sự thật, hoặc tiếp tục sống trong một vòng đạo đức đẹp nhưng vô sinh.
Có những người cầu nguyện nhiều nhưng vết thương sâu vẫn còn nguyên vì họ thiếu thinh lặng thật. Họ ở trong môi trường thiêng liêng nhiều, nhưng không thật sự dám ở yên đủ lâu để những gì bị chôn kín nổi lên. Họ đọc, nghe, hát, lần hạt, làm giờ này việc kia, tất cả đều tốt, nhưng phần sâu nhất của họ không có cơ hội cất tiếng. Thinh lặng thật đáng sợ vì trong đó những gì ta đang tránh sẽ hiện ra. Nỗi sợ cũ. Cơn giận cũ. Những tưởng tượng lệch hướng. Những ám ảnh về thành công. Những nhu cầu tình cảm chưa được cứu chuộc. Sự căm ghét chính mình. Nỗi buồn không tên. Nếu con người không học ở lại đủ lâu trong thinh lặng trước mặt Chúa, họ sẽ tiếp tục sống một đời cầu nguyện có âm thanh nhưng thiếu lắng nghe. Và điều không được nghe trong mình thì không được mang đến cho Chúa.
Một nguyên nhân khác là nhiều người không có ai giúp họ phân định đời sống nội tâm. Họ cầu nguyện thật, chân thành thật, nhưng không biết đọc những gì đang diễn ra trong mình. Không biết phân biệt đâu là nỗi đau cần được chữa, đâu là cám dỗ đang ngụy trang thành nhu cầu chính đáng, đâu là tiếng của cái tôi, đâu là lời mời thật của Chúa. Họ cứ xoay một mình trong nội tâm mình. Và vì một mình, họ dễ lẫn lộn. Dễ quay về những lối cũ. Dễ bào chữa. Dễ nhầm lẫn sự sốt sắng với sự trưởng thành. Thiếu đồng hành thiêng liêng không phải lúc nào cũng gây ra đổ vỡ rõ rệt, nhưng thường làm cho một linh hồn chậm trưởng thành rất nhiều. Họ cầu nguyện nhiều mà không biết Chúa đang gõ ở đâu. Không biết vùng nào phải được đem ra ánh sáng trước. Không biết mình đang trốn dưới hình thức nào. Thế là năm tháng trôi qua, và điều đáng lẽ phải được xử lý từ gốc vẫn tiếp tục sống dưới đất.
Cũng cần nói rằng có những người cầu nguyện đều nhưng không được chữa lành vì họ chưa bao giờ cho phép mình yếu thật trước mặt Chúa. Họ đến với Chúa như người cố gắng giữ phẩm cách đạo đức. Họ xin ơn, xin sức mạnh, xin bình an, nhưng không để mình tan ra. Không nói: con bất lực rồi. Con không biết yêu lành mạnh. Con không đủ sức cắt thứ này. Con đang ghét người ấy quá. Con không muốn tha. Con đang sống giả. Con đang rất cô đơn và vì thế con bám sai chỗ. Con đang khao khát được nhìn nhận đến mức sẵn sàng bán rẻ sự thật. Những lời như thế làm người ta thấy mình nghèo khủng khiếp. Nhưng chỉ người nghèo thật mới để Chúa làm giàu. Nếu ta cứ đến với Chúa trong phiên bản chỉnh tề của mình, Ngài sẽ chạm vào sự chỉnh tề ấy chứ chưa chạm được vào cơn hấp hối sâu trong lòng.
Nhiều người cầu nguyện mà không được chữa vì họ không nối cầu nguyện với những chọn lựa thực tế. Họ có thể có những giờ rất sốt sắng, nhưng sau đó vẫn giữ nguyên những điều nuôi bệnh. Vẫn tiếp tục ở trong các dịp tội. Vẫn sống trong các tương quan độc hại mà không dựng ranh giới. Vẫn nuôi trí tưởng tượng lệch lạc bằng những nội dung nguy hiểm. Vẫn để đời sống không có nhịp nghỉ ngơi, không có kỷ luật, không có thân xác được chăm sóc lành mạnh, không có cộng đoàn nâng đỡ. Họ mong cầu nguyện sẽ chữa mình trong khi chính các lựa chọn hằng ngày vẫn liên tục mở cửa cho điều cũ quay vào. Cầu nguyện thật cần đi cùng những quyết định cụ thể: cắt bớt, tránh đi, thú nhận, thay đổi môi trường, xin giúp đỡ, dừng nuôi cái cũ. Nếu không, người ta sẽ cầu nguyện trong một tay và nuôi vết thương trong tay kia.
Có một dạng rất tinh vi của đời sống thiêng liêng không chữa lành được ai: đó là khi người ta chỉ đem điều mình có thể kiểm soát vào cầu nguyện. Họ nói với Chúa về những gì đã được sắp xếp, đã được gọi tên, đã được đóng khung, còn những gì thực sự hỗn độn thì để ngoài. Nhưng chính hỗn độn mới là nơi cần được cứu. Chúa không đến chỉ để ngồi trong phòng khách linh hồn. Ngài muốn xuống hầm. Xuống chỗ ẩm, chỗ bẩn, chỗ có mùi hôi của quá khứ, của xấu hổ, của sợ hãi, của khát vọng lệch. Một đời sống thiêng liêng trưởng thành dần dần là đời sống dám đưa Chúa xuống đó. Không phải ngày một ngày hai. Không phải không đau. Nhưng không còn giữ cho Ngài ở trên cao trong khi phần sâu nhất vẫn do bóng tối cai quản. Nếu không có chuyển động ấy, cầu nguyện có thể vẫn đẹp, nhưng bóng tối vẫn làm chủ.
Vậy phải làm gì. Trước hết, phải học cầu nguyện từ chỗ thật của mình chứ không chỉ từ chỗ đúng của mình. Nghĩa là bên cạnh những kinh nguyện quý giá của Hội Thánh, phải có lúc nói với Chúa bằng đúng tình trạng mình đang là. Không cần hay. Không cần chỉnh. Không cần đẹp. Chỉ cần thật. “Con đang giận.” “Con đang thèm được ai đó ôm lấy.” “Con đang sợ thất bại nên con cố chứng minh.” “Con đang ghen.” “Con đang sống hai mặt.” “Con đang quá đói được công nhận.” “Con đang không muốn từ bỏ thứ này.” “Con đang ghét chính mình.” Những lời như thế, nếu được thưa ra trong đức tin, là khởi đầu của chữa lành. Vì điều được nói ra trước mặt Chúa không còn hoàn toàn thuộc quyền tối tăm nữa.
Tiếp đó, phải đem Lời Chúa vào những vùng tối ấy. Không chỉ đọc Kinh Thánh cho có, mà tìm xem Chúa nói gì với nỗi sợ, với mặc cảm, với cô đơn, với tội lỗi lặp lại, với sự cứng lòng. Thánh Vịnh là trường học lớn cho điều này. Các cuộc gặp gỡ của Chúa Giêsu với những con người bị thương cũng thế. Một linh hồn biết cầu nguyện với Lời ngay trong vùng tối sẽ dần thấy mình không còn một mình ở đó. Vùng tối bắt đầu có ánh sáng, không phải vì nó biến mất ngay, mà vì Chúa đã vào trong đó.
Cần có thinh lặng thật và kiên nhẫn. Nhiều vết thương sâu không mở ra chỉ sau một vài giờ cầu nguyện sốt sắng. Nó cần một hành trình. Cần những lần quay lại. Cần sự can đảm ở lại trước mặt Chúa ngay cả khi không có cảm giác gì đẹp. Cần chịu để những gì đau nổi lên mà không vội chạy khỏi. Một linh hồn quen chạy sẽ không dễ học ở lại. Nhưng không ở lại thì không có chữa lành sâu. Nhiều người bỏ ngay lúc Chúa bắt đầu chạm tới vùng thật, vì họ tưởng đó là thất bại của cầu nguyện. Không. Nhiều khi chính cảm giác khó chịu, bất an, lộ ra hỗn độn là dấu hiệu Chúa đang bắt đầu đào sâu hơn.
Cũng cần khiêm tốn tìm đồng hành. Có những vùng tối quá rối để tự mình đi qua một cách lành mạnh. Một linh hướng chín chắn, một người đồng hành thiêng liêng có khả năng phân định, đôi khi là chiếc gương Chúa dùng để giúp ta gọi tên đúng điều đang diễn ra. Không phải để thay Chúa, nhưng để giúp ta không tiếp tục chạy vòng trong chính mình. Tất nhiên không phải ai cũng dễ có người đồng hành tốt, nhưng ít nhất phải từ bỏ ảo tưởng rằng mình có thể tự xử lý mọi bóng tối chỉ bằng nỗ lực cầu nguyện cá nhân mà không cần Hội Thánh nâng đỡ.
Phải nối cầu nguyện với các chọn lựa cụ thể của đời sống. Nếu Chúa đã chạm vào nỗi cô đơn đang làm mình bám sai chỗ, thì phải dám cắt một tương quan độc hại. Nếu Chúa đã soi cho thấy mình nghiện được công nhận, thì phải dám đi vào những việc âm thầm không ai thấy. Nếu Chúa đã đụng vào lòng xét đoán, thì phải tập giữ miệng. Nếu Chúa đã làm lộ sự nguội lạnh, thì phải dựng lại giờ sống với Lời. Nếu Chúa đã chỉ cho thấy thân xác mình đang bị dùng sai, thì phải thay cách dùng màn hình, giờ giấc, hoàn cảnh. Cầu nguyện thật luôn đòi thân xác và quyết định đi theo. Nếu không, ánh sáng chỉ đến rồi tắt, còn đời sống thì vẫn giữ nguyên hệ thống nuôi bệnh.
Và trên hết, phải chấp nhận một sự thật rất căn bản nhưng rất khó: chữa lành sâu và cái tôi chết đi thường đau, rất đau. Không có con đường thiêng liêng trưởng thành nào mà không có thập giá. Cái tôi không rời ngai trong yên ả. Những đam mê lệch hướng không buông ta mà không chống cự. Những vết thương sâu không mở ra mà không chảy máu ký ức. Nếu ai cầu nguyện với mong muốn chỉ được an ủi mà không chấp nhận bị thanh luyện, họ sẽ dừng ở nửa đường. Nhưng ai dám ở lại với Chúa đủ lâu, đủ thật, đủ nghèo, sẽ thấy rằng chính nơi đau nhất lại là nơi lòng thương xót đi vào mạnh nhất. Không phải để hủy họ, mà để giải phóng họ khỏi chính những gì đã trói họ bấy lâu.
Đến cuối cùng, câu hỏi không phải là tôi cầu nguyện bao nhiêu, mà là trong cầu nguyện, tôi có thật sự cho Chúa quyền đi vào đâu. Tôi có đang chỉ gặp Ngài ở vùng sáng của đời mình, hay đang dần dần mở cả vùng tối. Tôi có đang dùng đời sống thiêng liêng như nơi trú ẩn khỏi sự thật, hay như nơi sự thật được sáng lên. Tôi có đang bảo vệ một cái tôi đạo đức, hay đang để cái tôi ấy bị đóng đinh. Tôi có đang chỉ xin Chúa cho đỡ đau, hay xin Chúa cứu tôi khỏi chính những điều đang làm tôi sống lệch.
Nếu một linh hồn bắt đầu dám hỏi như vậy, thì dù họ còn rất yếu, rất chậm, rất lặp lại, đã có điều gì đó rất quan trọng xảy ra: họ không còn hoàn toàn trốn nữa. Và từ khoảnh khắc thôi trốn ấy, chữa lành thật mới bắt đầu. Bởi Chúa không thiếu quyền năng. Điều Ngài thường chờ là cánh cửa cuối cùng. Cánh cửa dẫn vào vùng tối nhất. Khi cánh cửa ấy mở, đời sống thiêng liêng sẽ thôi chỉ là những thực hành đều đặn bên ngoài. Nó sẽ trở thành lò lửa. Và trong lò lửa ấy, những vết thương sâu, những đam mê lệch hướng và cái tôi chưa chết sẽ không biến mất ngay lập tức, nhưng sẽ không còn được phép âm thầm làm chủ như trước nữa. Chúng đã bị đưa ra ánh sáng. Mà điều đã ở trong ánh sáng thì sớm muộn cũng phải nhường chỗ cho Đấng là Ánh Sáng thật.
CHƯƠNG XVI
KHI NGƯỜI TA LẤY VIỆC ĐẠO ĐỂ TRỐN KHỎI VIỆC PHẢI ĐỔI ĐỜI
Có một nghịch lý rất buồn và cũng rất nguy hiểm trong đời sống tôn giáo mà nếu không đủ thành thật để nhìn vào, người ta có thể tưởng mình đang đi rất xa với Chúa trong khi thực ra chỉ đang chạy vòng quanh chính mình. Đó là nghịch lý này: có những linh hồn càng bận rộn với sinh hoạt tôn giáo lại càng ít đối diện với sự thật về chính mình. Càng nhiều việc đạo, càng nhiều chương trình, càng nhiều buổi họp, càng nhiều trách nhiệm, càng nhiều hiện diện, càng nhiều phục vụ, càng nhiều tất bật trong nhà Chúa, nhưng đời sống bên trong lại không lớn tương xứng, thậm chí có khi còn khô hơn, cứng hơn, giả hơn, trốn hơn. Người ta có thể dùng việc đạo như một nơi trú ẩn rất tinh vi để khỏi phải đi vào những câu hỏi sâu nhất, khỏi phải nhìn vào các động cơ thật của mình, khỏi phải chạm tới những vết thương chưa lành, khỏi phải thú nhận những ham muốn lệch hướng, khỏi phải thay đổi các tương quan méo mó, khỏi phải chết đi cho cái tôi đang ngồi ở giữa. Và điều làm cho sự trốn này đặc biệt khó nhận ra là nó khoác lên mình một hình thức rất đẹp: phục vụ Chúa, hy sinh cho cộng đoàn, gắn bó với nhà thờ, hết lòng cho việc chung. Chính vì nó mang một diện mạo đáng kính như thế nên linh hồn càng dễ tự ru ngủ mình hơn.
Không phải cứ hoạt động nhiều trong môi trường đạo là sai. Không phải bận rộn trong việc phục vụ đương nhiên là xấu. Trái lại, có biết bao con người đã nên thánh giữa trách nhiệm, giữa mỏi mệt, giữa những công việc rất cụ thể trong Hội Thánh. Vấn đề không nằm ở việc người ta làm nhiều hay ít, mà nằm ở chỗ họ đang làm từ đâu, đang làm để đi tới đâu, đang làm trong sự thật nào. Một người có thể tất bật vì yêu Chúa thật và càng làm càng khiêm, càng thật, càng quảng đại, càng biết mình cần ơn Chúa. Nhưng một người khác cũng có thể tất bật như thế mà bên trong lại đang dùng chính sự tất bật ấy để tránh một cuộc gặp gỡ đau nhưng cần thiết với sự thật về mình. Khi đó, việc đạo không còn là hoa trái của hoán cải, mà trở thành tấm màn che cho việc không muốn hoán cải.
Vì sao có những linh hồn càng bận rộn với sinh hoạt tôn giáo càng ít đối diện với sự thật về chính mình. Trước hết, bởi bận rộn là một cách rất hiệu quả để không phải nghe tiếng nói bên trong. Khi con người luôn có việc để làm, luôn có cái để lo, luôn có lịch để chạy, luôn có trách nhiệm để hoàn thành, họ ít khi phải ngồi yên đủ lâu để nghe thấy nỗi trống của mình, nỗi giận của mình, sự cứng lòng của mình, những câu hỏi mình đang trốn, nỗi đau mình chưa dám gọi tên. Sự bận rộn, ngay cả ngoài đời, đã là một hình thức trốn chạy rất phổ biến. Nhưng khi sự bận rộn ấy mang nội dung tôn giáo, nó lại càng dễ được biện minh. Người ta không chỉ nói: tôi bận. Người ta nói: tôi bận việc Chúa. Và câu nói ấy rất dễ cho lương tâm một cảm giác chính đáng. Thế là những khoảng trống mà lẽ ra phải dành cho xét mình, cho thinh lặng, cho việc để Chúa chất vấn, lại bị lấp đầy bởi các cuộc họp, các chương trình, các phân công, các chuẩn bị, các lo toan “thánh.” Linh hồn có thể cảm thấy mình đang sống rất có ý nghĩa, nhưng nhiều khi ý nghĩa ấy chỉ đang che một vùng sâu chưa được cứu.
Có những người lấy việc đạo để trốn khỏi việc phải đổi đời vì đổi đời luôn đau hơn làm việc. Làm việc, dù mệt, vẫn còn dễ kiểm soát hơn để cho Chúa đổi tận gốc. Tôi có thể lo sự kiện, lo phụng vụ, lo nhóm, lo chương trình, lo xây dựng, lo quyên góp, lo tổ chức, lo phục vụ người khác, nhưng tất cả những điều ấy không đụng ngay đến chỗ tôi đang kiêu ngạo, chỗ tôi đang cần xin lỗi, chỗ tôi đang không trung thực, chỗ tôi đang lệch trong tình cảm, chỗ tôi đang nghiện được khen, chỗ tôi đang nhìn người khác bằng ánh mắt hơn thua, chỗ tôi đang không muốn tha thứ, chỗ tôi đang giữ một vết thương như căn cước của mình. Đổi đời là để cho Chúa đụng vào đúng những chỗ ấy. Là chấp nhận từ bỏ một số cách sống đã gắn với mình quá lâu. Là chấp nhận mất một phiên bản quen thuộc của bản thân. Điều đó đau hơn nhiều so với việc bận rộn cho những điều tốt lành. Vì thế, nếu không tỉnh, con người rất dễ chọn cái khó ở bên ngoài để khỏi đi vào cái đau ở bên trong.
Một nguyên nhân rất sâu là sinh hoạt tôn giáo cho người ta cảm giác có giá trị, có chỗ đứng, có căn tính, và điều đó có thể trở thành chất gây nghiện tinh thần. Người ta được cần đến. Được mời. Được giao việc. Được công nhận là nhiệt thành, là nòng cốt, là đáng tin. Họ cảm thấy mình hữu ích. Và trong một thế giới nơi nhiều người mang mặc cảm, cô đơn, trống rỗng, cảm giác hữu ích ấy là một nguồn an ủi rất mạnh. Tự nó không xấu. Nhưng nếu linh hồn không đủ thật, họ sẽ bắt đầu bám vào vai trò như bám vào nguồn sống. Họ cần hoạt động không chỉ vì Chúa, mà vì nếu không còn hoạt động ấy, họ sẽ phải đối diện với câu hỏi đau: ngoài các vai trò đó ra, tôi là ai. Nếu tôi không còn được nhìn nhận, được nhắc tên, được cần đến, liệu tôi có còn thấy mình đáng giá không. Khi một người không để Chúa chữa lành gốc rễ của mặc cảm và cơn đói được công nhận, họ rất dễ dùng việc đạo như nơi nuôi cái tôi dưới hình thức sốt sắng.
Có những linh hồn càng bận việc đạo càng ít đối diện với mình vì họ đã đồng hóa mức độ hoạt động với mức độ trưởng thành thiêng liêng. Đây là một nhầm lẫn rất nguy hiểm. Họ nghĩ mình đang phục vụ nhiều như vậy, chắc mình cũng sống tốt. Mình hy sinh nhiều giờ như vậy, chắc mình cũng yêu Chúa nhiều. Mình gắn bó với cộng đoàn như vậy, chắc đức tin mình cũng sâu. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Phục vụ nhiều không tự động đồng nghĩa với khiêm nhường hơn. Bận việc Chúa không tự động có nghĩa là cái tôi đã nhỏ lại. Sinh hoạt đều không có nghĩa là các động cơ đã được thanh luyện. Một người có thể hoạt động rất mạnh nhưng đồng thời cũng rất tự ái, rất cần được công nhận, rất dễ tổn thương vì danh dự, rất khó hợp tác, rất xét đoán, rất khó chịu khi không được theo ý mình. Nếu họ không bao giờ dừng lại để hỏi Chúa đang thấy gì trong trái tim mình, họ sẽ tiếp tục sống bằng ảo tưởng rằng hoạt động của mình là bằng chứng đủ cho sự trưởng thành nội tâm.
Sự bận rộn tôn giáo còn có thể trở thành nơi trốn rất tinh vi đối với những ai sợ thinh lặng. Bởi thinh lặng là nơi sự thật hiện ra. Trong thinh lặng, ta không còn giấu được nỗi bất an bằng công việc. Không còn làm dịu mặc cảm bằng trách nhiệm. Không còn che nỗi cô đơn bằng tương tác. Không còn trấn an mình bằng hiệu quả. Trong thinh lặng, những gì ta chưa chữa sẽ nổi lên. Những ký ức cũ. Những ham muốn cũ. Những vết nứt trong hôn nhân. Những câu hỏi về ơn gọi. Những mối tương quan không sáng. Những cơn ghen tị. Những nỗi mệt mà lâu nay ta không dám thú nhận. Nhiều người bận việc đạo không phải vì họ quá mạnh, mà vì họ quá sợ phải ở một mình với chính mình trước mặt Chúa. Họ sợ nếu dừng lại, mọi thứ bên trong sẽ tràn lên. Và vì sợ điều đó, họ cứ tiếp tục chạy, tiếp tục nhận thêm, tiếp tục lấp kín thời gian bằng những điều tốt. Chính cái tốt ấy làm sự trốn trở nên khó thấy hơn.
Có những người rất trung thành với việc chung nhưng lại không muốn để Chúa đụng vào đời riêng. Họ có thể sẵn sàng dành hàng giờ cho cộng đoàn, nhưng không dành nổi nửa giờ để ngồi thật với Chúa về cuộc hôn nhân đang lạnh dần của mình. Họ lo cho thiếu nhi, giới trẻ, phụng vụ, bác ái, tổ chức rất chu đáo, nhưng không bao giờ chịu đối diện thật với việc mình đang nói chuyện với vợ chồng, con cái bằng giọng làm họ đau. Họ có thể cầu nguyện trước buổi họp, trước công việc, trước chương trình, nhưng không cầu nguyện đủ thật để hỏi Chúa vì sao lòng mình lại cứng như thế trước một người thân, vì sao mình vẫn nuôi một tương quan mập mờ, vì sao mình không trung thực trong tiền bạc, vì sao mình không thể vui khi người khác được nâng lên. Họ dồn sức cho “điều của Chúa” nhưng né “điều của mình.” Và chính ở đó, sinh hoạt đạo bị biến thành vùng đệm để đời riêng khỏi bị lôi ra ánh sáng.
Một nguyên nhân nữa là có những linh hồn thích làm việc cho Chúa hơn là để Chúa làm việc trên mình. Làm việc cho Chúa cho cảm giác chủ động. Mình tổ chức. Mình quyết định. Mình đóng góp. Mình xây. Mình phục vụ. Còn để Chúa làm việc trên mình lại rất thụ động theo nghĩa thiêng liêng: phải chờ, phải lắng nghe, phải để Ngài chỉ ra điều mình không muốn thấy, phải để Ngài đụng vào vùng mình đang nắm giữ, phải chịu bị cắt tỉa, phải chấp nhận bất lực. Nhiều người thích ở vai chủ động hơn. Họ thấy dễ thở hơn khi mình đang làm điều gì đó cho Chúa, hơn là khi phải ngồi yên để Chúa hỏi: còn cái giận này thì sao, còn cái sợ này thì sao, còn nỗi đói này thì sao, còn mối bám này thì sao. Vì thế, họ vô thức nghiêng về một đời sống thiêng liêng hoạt động mà tránh một đời sống thiêng liêng bị chất vấn.
Có những linh hồn dùng việc đạo để trốn khỏi việc đổi đời vì họ chưa phân biệt được giữa cống hiến và hiến thân. Cống hiến có thể rất nhiều mà chưa đụng đến cái tôi. Tôi có thể dâng giờ, công sức, tài năng, tiền bạc, nhưng vẫn giữ nguyên cách yêu bản thân méo mó, cách phòng vệ, cách hơn thua, cách sợ mất kiểm soát. Hiến thân thì khác. Hiến thân là để chính con người mình được đặt lên bàn thờ. Là chấp nhận cho Chúa dạy mình một kiểu sống mới. Là để các tương quan của mình bị chỉnh lại. Là chịu mất danh dự ở một số chỗ để trở nên thật hơn. Là dám xin lỗi, dám xuống nước, dám từ bỏ một thói quen sai, dám ra khỏi vai trò quen thuộc mà mình dựa vào. Cống hiến thường được nhìn thấy và khen ngợi. Hiến thân thì âm thầm hơn nhiều, đau hơn nhiều. Vì thế, con người rất dễ dừng ở cống hiến mà tưởng mình đã hiến thân. Đây là một ảo tưởng lớn trong đời sống tôn giáo.
Một dấu hiệu rất đáng sợ là khi người ta càng làm việc đạo càng khó chịu hơn, càng xét đoán hơn, càng nhạy với chuyện danh dự hơn, càng khó hợp tác hơn, càng dễ bực vì người khác không bằng mình hoặc không công nhận mình. Đó là dấu hiệu cho thấy hoạt động đang nuôi cái tôi chứ không giết nó. Một người thật sự để Chúa thanh luyện qua việc phục vụ vẫn có thể mệt, vẫn có lúc yếu, nhưng thường sẽ trở nên mềm hơn, hiểu người hơn, bớt đòi hỏi trung tâm hơn. Còn nếu phục vụ lâu năm mà chỉ làm cho con người ngày càng cay, ngày càng khép, ngày càng coi mình là chuẩn, thì phải đặt câu hỏi rất nghiêm túc: có phải mình đang dùng việc đạo như nhiên liệu cho một cái tôi chưa được đóng đinh không. Đây là câu hỏi đau nhưng cứu được nhiều linh hồn.
Sự bận rộn tôn giáo cũng dễ trở thành nơi trốn đối với những ai không muốn chữa lành các vết thương quá khứ. Họ không muốn trở về tuổi thơ, không muốn đối diện với sự thiếu vắng yêu thương, sự bị coi thường, sự bị tổn thương, sự thất bại, những trải nghiệm làm họ mất lòng tin nơi người khác hoặc nơi chính mình. Những vết thương ấy tiếp tục sống và chi phối cách họ phục vụ: họ có thể cần được công nhận quá mức, cần được ở trung tâm, hoặc ngược lại luôn tránh thân mật thật, luôn giữ khoảng cách, luôn phòng vệ, luôn muốn kiểm soát. Nhưng vì họ đang bận việc Chúa, cả họ lẫn người khác đều dễ bỏ qua các gốc rễ ấy. Người ta chỉ thấy họ nhiệt thành. Không thấy các đòi hỏi tình cảm ngầm, các nỗi sợ bị bỏ rơi, các cơn giận không tên, các phản ứng quá mức trước những đụng chạm nhỏ. Và chính họ cũng không thấy, vì họ chưa bao giờ cho phép Chúa bước vào lịch sử đời mình đủ sâu. Họ làm việc cho Ngài ở hiện tại, nhưng chưa để Ngài cứu lịch sử của mình.
Có những linh hồn càng bận với sinh hoạt tôn giáo càng ít đối diện với sự thật về chính mình vì trong môi trường đạo, người ta rất dễ nhận được sự khích lệ bên ngoài mà không nhận đủ lời chất vấn bên trong. Một người năng nổ sẽ được quý. Một người hiện diện đều sẽ được tin. Một người gánh nhiều việc sẽ được nể. Những điều ấy tự nó không sai. Nhưng nếu không có một đời sống xét mình nghiêm túc và một số tương quan đủ thật để giúp phản chiếu lại nội tâm của mình, thì mọi lời khen bên ngoài sẽ rất dễ ru ngủ linh hồn. Người ta sẽ bắt đầu nghĩ mình ổn vì mình hữu ích. Mà hữu ích không đồng nghĩa với thánh thiện. Có những người rất hữu ích cho cơ cấu nhưng chưa thật sự để Tin Mừng đi vào các động cơ sâu. Nếu không tỉnh, họ sẽ dần sống dựa trên phản hồi bên ngoài thay vì đứng dưới ánh mắt Chúa.
Phải nói tới một cám dỗ rất quen của người bận việc đạo: dùng việc phục vụ như lý do để không cầu nguyện sâu. Họ nói mình không có giờ, nhưng thật ra nhiều khi không phải không có giờ hoàn toàn, mà là không dám lấy giờ ấy để ngồi với Chúa trong thinh lặng đủ lâu. Họ cầu nguyện trước giờ họp, trước sinh hoạt, trước các phần việc, nhưng ít có giờ cầu nguyện không nhằm chuẩn bị cho điều gì, không nhằm vận hành cái gì, chỉ để bản thân mình đứng trước Chúa trong sự thật. Một đời sống thiêng liêng mà toàn bộ lời cầu nguyện đều gắn với công việc sẽ rất dễ thiếu chỗ cho việc Chúa chạm vào người cầu nguyện như một con người, không phải như một người phục vụ. Và nếu điều đó thiếu quá lâu, việc phục vụ sẽ dần trở thành căn tính chính, còn tư cách người con trước mặt Chúa sẽ bị lùi lại.
Cũng cần nhìn nhận rằng nhiều cộng đoàn vô tình nuôi dưỡng kiểu trốn này. Họ khen sự bận rộn nhiều hơn sự sâu. Họ tin người làm được việc hơn người biết ở lại với Chúa. Họ giao thêm trách nhiệm cho ai nhiệt nhất mà ít hỏi người đó có đang kiệt sức, có đang chạy trốn, có đang dùng việc đạo để khỏa lấp điều gì không. Một môi trường như thế sẽ tạo ra những con người rất hữu dụng nhưng dễ cạn. Họ được giữ trong guồng máy hoạt động đến mức không còn cơ hội dừng lại để nghe thấy chính linh hồn mình. Cộng đoàn có thể tưởng mình đang mạnh vì có nhiều người năng nổ, nhưng thực ra đang tích lũy một lớp người phục vụ chưa được chữa lành, và đến một lúc nào đó, các vết thương âm thầm ấy sẽ nổ ra bằng xung đột, kiệt sức, chán nản, rút lui, hoặc những đổ vỡ khó hiểu.
Vậy làm sao để việc đạo không trở thành nơi trốn. Trước hết, phải dám hỏi: tôi đang bận vì yêu Chúa hơn hay vì sợ phải ở một mình với chính mình. Câu hỏi ấy có thể làm đau. Nhưng nó rất cần. Một người có thể làm cùng một công việc với động cơ rất khác. Nếu thấy rằng sự tất bật của mình đang làm mình tránh thinh lặng, tránh đối thoại thật với người thân, tránh xét mình, tránh cầu nguyện không chức năng, thì phải coi đó như tín hiệu báo động chứ không phải như bằng chứng nhiệt thành.
Tiếp đến, cần khôi phục những khoảng trống thánh trong đời sống. Những khoảng không làm việc, không chạy, không tổ chức, không chuẩn bị gì cả, chỉ để hiện diện trước Chúa. Ban đầu những khoảng ấy có thể rất khó chịu. Vì những điều bị chôn sẽ nổi lên. Nhưng chính đó là dấu hiệu tốt. Bởi khi những điều ấy nổi lên, nó mới có thể được đem vào cầu nguyện thật. Một linh hồn chưa biết ngồi yên trước Chúa như một con người đang cần được cứu thì rất dễ biến đời sống đạo thành một chuỗi chức năng.
Cần tập nối việc phục vụ với xét mình. Sau một ngày, một tuần, một mùa hoạt động, không chỉ hỏi mình đã làm được gì, mà phải hỏi: qua tất cả những việc này, cái tôi tôi đang lớn hơn hay nhỏ lại. Tôi có đang bực bội vì không được ghi nhận không. Tôi có đang thấy mình quan trọng quá mức không. Tôi có đang dùng việc phục vụ để khỏi phải nhìn vào đời riêng không. Tôi có đang quên cầu nguyện thật không. Tôi có đang coi những ai không làm bằng mình là thấp hơn không. Những câu hỏi ấy giữ cho việc đạo không bị trượt thành nhiên liệu cho bản ngã.
Cần có can đảm cắt bớt một số việc đạo nếu những việc ấy đang nuốt mất linh hồn mình. Điều này nghe nghịch lý nhưng rất thật. Không phải mọi việc tốt đều phải nhận. Không phải mọi nhu cầu của cộng đoàn đều phải do mình gánh. Có khi từ chối một việc đạo để giữ sự thật với Chúa và với bản thân lại là một hành vi trưởng thành hơn nhiều so với ôm thêm một trách nhiệm. Có khi bớt hiện diện một số chỗ để hiện diện thật hơn trước mặt Chúa, trước gia đình, trước đời sống nội tâm của mình, lại là cách phục vụ Hội Thánh sâu hơn. Một người bị cuốn đến mức mất mình sẽ không phục vụ lâu dài bằng một người biết ở lại với nguồn.
Và sau cùng, phải nhớ rằng Chúa không cần những hoạt động của ta nhiều cho bằng cần trái tim ta thật. Hội Thánh có thể được giúp bởi các công việc ta làm, nhưng linh hồn ta chỉ được cứu khi ta thôi dùng những công việc ấy để trốn. Chúa có thể dùng tài năng, thời gian, nhiệt huyết của ta cho ích lợi chung. Nhưng Ngài sẽ không ngừng gọi sâu hơn: con à, còn con thì sao. Còn vùng tối đó thì sao. Còn nỗi đau chưa chữa kia thì sao. Còn cái tôi đang ngồi trên ngai kia thì sao. Còn cuộc hôn nhân, còn gia đình, còn sự thật, còn đời riêng của con thì sao. Nếu một ngày nào đó, người đang làm rất nhiều việc đạo dám ngồi lại với những câu hỏi ấy, thì đó có thể là ngày họ bắt đầu bước vào một đời sống thiêng liêng thật hơn rất nhiều.
Bởi đến cuối cùng, điều Chúa muốn không phải chỉ là ta làm việc cho Ngài. Điều Ngài muốn là ta thuộc về Ngài. Và thuộc về Ngài nghĩa là không giữ lại góc nào cho cái tôi cai trị, không dùng ngay cả điều thánh để chạy trốn, không dùng ngay cả sinh hoạt tôn giáo để trì hoãn cuộc hoán cải. Khi một linh hồn thôi trốn như thế, việc đạo sẽ không mất đi. Trái lại, nó sẽ được cứu. Nó sẽ thôi là chỗ nấp, để trở thành hoa trái. Hoa trái của một con người đã dám đi vào sự thật, đã dám để Chúa đổi đời mình trước khi bận rộn đổi thế giới quanh mình. Đó mới là con đường lành. Và chỉ trên con đường ấy, việc đạo mới không còn là tường chắn giữa linh hồn và Chúa, mà trở thành dòng chảy thật từ một trái tim đã bắt đầu được biến đổi.



